Góc tư vấn

ĐỒNG TÍNH LUYẾN ÁI VÀ HÔN NHÂN ĐỒNG TÍNH DƯỚI ÁNH SÁNG GIÁO HUẤN CÔNG GIÁO – Lm. Anmai, CSsR

ĐỒNG TÍNH LUYẾN ÁI VÀ HÔN NHÂN ĐỒNG TÍNH DƯỚI ÁNH SÁNG GIÁO HUẤN CÔNG GIÁO

Trong bối cảnh xã hội đương đại đầy biến động, nơi mà các giá trị truyền thống đang bị thách thức bởi làn sóng toàn cầu hóa, sự phát triển của khoa học kỹ thuật và các phong trào xã hội đòi hỏi quyền bình đẳng, vấn đề đồng tính luyến ái (homosexuality) và hôn nhân đồng tính (same-sex marriage) đã nổi lên như một trong những chủ đề gây tranh cãi nhất, không chỉ ở cấp độ cá nhân mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc xã hội, pháp lý, văn hóa và tôn giáo. Từ các cuộc diễu hành Pride Month rực rỡ màu sắc trên khắp thế giới đến những phán quyết pháp lý mang tính lịch sử như Obergefell v. Hodges năm 2015 tại Mỹ, chủ đề này đã định hình lại cách mà nhân loại nhìn nhận về tình yêu, gia đình và bản sắc giới tính. Tuy nhiên, đối với Giáo hội Công giáo – một tổ chức tôn giáo cổ kính với lịch sử hơn 2.000 năm và hơn 1,3 tỷ tín hữu trên toàn cầu – vấn đề này không chỉ là một hiện tượng xã hội thoáng qua mà là một phần cốt lõi của giáo huấn thần học, đạo đức và mục vụ, được xây dựng vững chắc trên nền tảng Kinh Thánh, Truyền Thống Giáo hội và Huấn Quyền (Magisterium).

Giáo hội Công giáo, từ thời các Tông đồ đến nay, luôn khẳng định rằng con người được tạo dựng theo hình ảnh và họa ảnh của Thiên Chúa (Sáng Thế Ký 1:26-27), với phẩm giá bất khả xâm phạm và tự do ý chí, nhưng đồng thời phải sống theo luật tự nhiên (natural law) và kế hoạch sáng tạo divine. Đồng tính luyến ái, được hiểu là sức hút tình dục chủ yếu hoặc độc quyền đối với người cùng giới, và hôn nhân đồng tính, được xem là sự kết hợp pháp lý giữa hai người cùng giới, đặt ra những thách thức lớn lao cho Giáo hội trong việc cân bằng giữa lòng thương xót mục vụ (pastoral mercy) – kêu gọi đón nhận và hỗ trợ mọi con người – và việc bảo vệ chân lý bất biến về tình dục, hôn nhân và gia đình. Trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt từ Công đồng Vatican II (1962-1965) đến nay, Giáo hội đã có những bước tiến đáng kể trong việc đối thoại với thế giới hiện đại, nhưng vẫn kiên định với giáo huấn cốt lõi rằng hành vi đồng tính là “rối loạn nội tại” (intrinsically disordered) và hôn nhân chỉ có thể tồn tại giữa một người nam và một người nữ.

Luận văn này nhằm khám phá toàn diện và sâu sắc cách Giáo hội Công giáo nhìn nhận đồng tính luyến ái và hôn nhân đồng tính dưới ánh sáng giáo huấn của mình, từ nguồn gốc lịch sử đến các phát triển gần đây nhất vào năm 2025 dưới triều đại Giáo hoàng Leo XIV. Chúng ta sẽ phân tích cấu trúc giáo huấn qua các phần chính: lịch sử phát triển giáo huấn, giáo huấn hiện đại dựa trên Giáo Lý Công Giáo, quan điểm về hôn nhân và lý do phản đối hôn nhân đồng tính, các phát triển mục vụ gần đây, lý do giáo huấn không thể thay đổi, và cuối cùng là tác động xã hội cùng lời kêu gọi đối thoại. Thông qua việc tham chiếu các tài liệu chính thức như Giáo Lý Công Giáo (Catechism of the Catholic Church, 1992), các thông điệp Giáo hoàng như “Amoris Laetitia” (2016) của Giáo hoàng Francis, và “Fiducia Supplicans” (2023), cũng như các tuyên bố từ Vatican dưới thời Giáo hoàng Leo XIV, luận văn không chỉ làm rõ lập trường của Giáo hội mà còn khám phá sự cân bằng tinh tế giữa lòng nhân ái Kitô giáo và nguyên tắc đạo đức bất biến. Trong một thế giới ngày càng phân cực, giáo huấn này không chỉ là lời nhắc nhở về các giá trị vĩnh cửu mà còn là lời mời gọi xây dựng một xã hội nơi mọi người đều được yêu thương, tôn trọng và hướng dẫn đến sự thánh thiện thực sự.

Để hiểu rõ hơn, chúng ta cần đặt vấn đề trong ngữ cảnh rộng lớn hơn. Vào thế kỷ 21, sự chấp nhận hôn nhân đồng tính đã lan rộng ở nhiều quốc gia phương Tây, với hơn 30 quốc gia hợp pháp hóa nó tính đến năm 2025, bao gồm Mỹ, Canada, hầu hết châu Âu và một số quốc gia châu Á như Đài Loan và Thái Lan. Tuy nhiên, ở các khu vực như châu Phi và Trung Đông, nơi Công giáo phát triển mạnh mẽ, lập trường bảo thủ vẫn chiếm ưu thế, dẫn đến những xung đột văn hóa nội tại trong Giáo hội. Giáo hoàng Francis, trong triều đại của mình từ 2013 đến 2025, đã mở ra cánh cửa đối thoại với cộng đồng LGBTQ+ qua các tuyên bố như “Ai mà tôi để phán xét?” (Who am I to judge?, 2013), nhưng đồng thời khẳng định rằng hôn nhân đồng tính không thể được công nhận. Sự kế nhiệm của Giáo hoàng Leo XIV vào tháng 5/2025, sau khi Giáo hoàng Francis thoái vị hoặc qua đời, đã mang lại hy vọng và lo ngại: hy vọng về sự tiếp tục chào đón mục vụ, nhưng lo ngại về việc quay lại lập trường bảo thủ hơn, như được phản ánh trong các tuyên bố ban đầu của ngài. Luận văn này sẽ khám phá những chiều kích này một cách chi tiết, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện, thuyết phục và dựa trên bằng chứng.

LỊCH SỬ GIÁO HUẤN CÔNG GIÁO VỀ ĐỒNG TÍNH LUYẾN ÁI

Giáo huấn Công giáo về đồng tính luyến ái có nguồn gốc sâu xa từ Kinh Thánh, được phát triển qua Truyền Thống Giáo hội và các Giáo phụ, và được hệ thống hóa qua các công đồng và giáo luật qua các thế kỷ. Để hiểu đầy đủ, chúng ta cần quay về với Cựu Ước, nơi các đoạn Kinh Thánh đầu tiên lên án hành vi đồng tính như một sự vi phạm luật tự nhiên và đạo đức. Chẳng hạn, trong Sáng Thế Ký 19:1-29, câu chuyện về sự hủy diệt của Sô-đôm và Gô-mô-ra thường được trích dẫn như một ví dụ về tội lỗi tình dục, bao gồm hành vi đồng tính (thường gọi là “sodomy” trong truyền thống Kitô giáo). Mặc dù các học giả hiện đại tranh luận rằng tội lỗi chính của Sô-đôm là sự thiếu hiếu khách và bạo lực, nhưng Giáo hội truyền thống vẫn hiểu đoạn này như một lời cảnh báo chống lại hành vi tình dục trái tự nhiên. Tương tự, Lê-vi Ký 18:22 và 20:13 rõ ràng tuyên bố: “Ngươi không được nằm với đàn ông như nằm với đàn bà; đó là điều ghê tởm” (Lê-vi 18:22), coi hành vi đồng tính là một phần của các cấm kỵ nghi lễ và đạo đức trong luật Mô-sê.

Chuyển sang Tân Ước, Thánh Phao-lô cung cấp những lập luận thần học sâu sắc hơn. Trong thư gửi tín hữu Rô-ma 1:24-27, ngài mô tả hành vi đồng tính như một hậu quả của sự thờ ngẫu tượng và sa đọa: “Vì thế, Thiên Chúa đã để mặc họ buông theo dục vọng ô uế trong lòng, khiến họ làm nhục thân xác nhau… Phụ nữ của họ đã đổi lối quan hệ tự nhiên lấy lối quan hệ nghịch với thiên nhiên; đàn ông cũng vậy, bỏ lối quan hệ tự nhiên với phụ nữ, mà nung nấu dục tình đối với nhau”. Đoạn này nhấn mạnh rằng hành vi đồng tính trái với “trật tự tự nhiên” (natural order), một khái niệm sẽ trở thành nền tảng cho giáo huấn sau này. Trong 1 Cô-rin-tô 6:9-10 và 1 Ti-mô-thê 1:9-10, Thánh Phao-lô liệt kê “những kẻ gian dâm, kẻ chơi trai, kẻ bắt người làm nô lệ” (bao gồm từ Hy Lạp “arsenokoitai”, thường dịch là những người thực hành đồng tính) trong danh sách các tội lỗi ngăn cản thừa hưởng Nước Thiên Chúa. Những đoạn này không chỉ lên án hành vi mà còn kêu gọi sự hoán cải và tha thứ, như trong 1 Cô-rin-tô 6:11: “Một số anh em đã như thế; nhưng anh em đã được tẩy rửa, được thánh hóa, được nên công chính nhờ danh Chúa Giê-su Ki-tô”.

Từ thế kỷ thứ nhất đến thứ năm, các Giáo phụ Kitô giáo đã phát triển giáo huấn này dựa trên lý trí và thần học. Thánh Clê-men-tê thành Rô-ma (khoảng năm 96) và Thánh I-nha-xi-ô Antiôkia (khoảng năm 107) lên án hành vi đồng tính như một phần của lối sống ngoại giáo. Thánh Au-gus-ti-nô (354-430), trong “Confessions” và “City of God”, coi tình dục phải hướng đến mục đích sinh sản và kết hợp hôn nhân, coi hành vi đồng tính là trái với luật tự nhiên vì không mở ra cho sự sống. Thánh Tô-ma A-qui-nô (1225-1274), trong Summa Theologica (II-II, q. 154, a. 11-12), phân loại hành vi đồng tính như “vitia contra naturam” (lỗi trái tự nhiên), dựa trên triết học Aristotle và thần học Kinh Thánh, lập luận rằng tình dục phải phù hợp với mục đích tự nhiên: sự kết hợp nam-nữ nhằm sinh sản và nuôi dưỡng con cái.

Suốt Trung Cổ, Giáo hội củng cố lập trường này qua các công đồng và giáo luật. Công đồng Elvira (khoảng năm 305) và Công đồng Ancyra (314) lên án hành vi đồng tính với các hình phạt nghiêm khắc, như cấm rước lễ. Bộ Giáo Luật 1917 (Codex Iuris Canonici) coi hành vi đồng tính là tội trọng, và các tòa án Giáo hội xử lý các trường hợp như vậy. Tuy nhiên, ngay từ đầu, Giáo hội phân biệt giữa tội lỗi và tội nhân: hành vi bị lên án, nhưng con người luôn được mời gọi hoán cải qua Bí tích Hòa Giải.

Đến thế kỷ 19-20, với sự phát triển của tâm lý học (như công trình của Sigmund Freud) và phong trào quyền đồng tính, Giáo hội bắt đầu phân biệt rõ ràng hơn giữa khuynh hướng (orientation) và hành vi (acts). Tuyên bố “Persona Humana” (1975) của Bộ Giáo Lý Đức Tin (CDF) khẳng định rằng khuynh hướng đồng tính không phải là tội lỗi nếu không được chọn lựa, nhưng hành vi đồng tính là “rối loạn nội tại” và không thể được chấp thuận dưới bất kỳ hình thức nào. Tài liệu này đánh dấu sự chuyển dịch từ ngôn ngữ trừng phạt sang ngôn ngữ mục vụ, nhấn mạnh vào phẩm giá con người và lời kêu gọi khiết tịnh.

GIÁO HUẤN HIỆN ĐẠI VỀ ĐỒNG TÍNH LUYẾN ÁI

Giáo huấn hiện đại của Giáo hội Công giáo về đồng tính luyến ái được hệ thống hóa rõ ràng nhất trong Giáo Lý Công Giáo (CCC), được ban hành năm 1992 dưới thời Giáo hoàng Gio-an Phao-lô II và được sửa đổi nhẹ năm 2018. CCC 2357 định nghĩa đồng tính luyến ái như “các mối quan hệ giữa nam hoặc nữ giới trải nghiệm sức hút tình dục độc quyền hoặc chủ yếu đối với người cùng giới”, lưu ý rằng khuynh hướng này đa dạng qua các thời kỳ và văn hóa, và nguồn gốc tâm lý của nó vẫn chưa được giải thích đầy đủ. Dựa trên Kinh Thánh và Truyền Thống, Giáo hội tuyên bố rằng hành vi đồng tính là “rối loạn nội tại” (intrinsically disordered), vì chúng trái với luật tự nhiên: hành vi tình dục phải mở ra cho sự sống (procreation) và xuất phát từ sự bổ sung tình cảm và tình dục chân thực giữa nam và nữ.

Tuy nhiên, CCC 2358 nhấn mạnh vào phẩm giá và lòng thương xót: “Những người nam nữ có khuynh hướng đồng tính sâu xa phải được đón nhận với sự tôn trọng, lòng trắc ẩn và nhạy cảm. Mọi dấu hiệu phân biệt đối xử bất công phải được tránh né đối với họ”. Khuynh hướng đồng tính được coi là một thử thách (trial), không phải tội lỗi nếu không được chọn lựa, và những người này được kêu gọi kết hợp khó khăn của mình với Thập Giá Chúa Kitô, sống đức khiết tịnh qua tự chủ, tình bạn vô vị lợi, cầu nguyện và ân sủng bí tích (CCC 2359). Điều này phản ánh tinh thần Công đồng Vatican II, nhấn mạnh vào lòng nhân ái và sự thánh thiện phổ quát.

Các hội đồng giám mục quốc gia đã áp dụng giáo huấn này vào thực tế mục vụ. Ví dụ, Hội đồng Giám mục Hoa Kỳ (USCCB) trong tài liệu “Ministry to Persons with a Homosexual Inclination: Guidelines for Pastoral Care” (2006) khẳng định rằng những người có khuynh hướng đồng tính cần nhận được hỗ trợ để sống đức tin, thông qua các bí tích như Thánh Thể và Hòa Giải, vốn là nguồn an ủi và sức mạnh. Các tổ chức như Courage (thành lập năm 1980) cung cấp cộng đồng hỗ trợ cho những người đồng tính sống theo giáo huấn Giáo hội, tập trung vào cầu nguyện, tình bạn chaste và chia sẻ kinh nghiệm. Ngược lại, các nhóm như New Ways Ministry hoặc DignityUSA, dù bị Vatican chỉ trích, thúc đẩy sự chấp nhận lớn hơn, phản ánh sự đa dạng quan điểm trong cộng đồng Công giáo.

Dưới thời Giáo hoàng Francis, giáo huấn này được làm phong phú thêm qua các thông điệp mục vụ. Trong “Amoris Laetitia” (2016), ngài nhấn mạnh việc đồng hành mục vụ với những người ở tình huống bất thường, bao gồm đồng tính, mà không thay đổi giáo lý. Năm 2023, trong một cuộc phỏng vấn, ngài tái khẳng định rằng đồng tính không phải là tội lỗi, nhưng mọi hành vi tình dục ngoài hôn nhân đều là tội, kêu gọi phân biệt giữa tội và tội nhân.

GIÁO HUẤN CÔNG GIÁO VỀ HÔN NHÂN VÀ QUAN ĐIỂM VỀ HÔN NHÂN ĐỒNG TÍNH

Hôn nhân, theo giáo huấn Công giáo, là một bí tích thánh thiêng (sacrament), được Thiên Chúa thiết lập từ ban đầu như sự kết hợp bất khả phân ly giữa một người nam và một người nữ, nhằm mục đích yêu thương lẫn nhau, sinh sản con cái và góp phần vào lợi ích chung của xã hội (CCC 1601-1666). Dựa trên Sáng Thế Ký 2:18-24 – “Vì thế, người đàn ông lìa cha mẹ mà gắn bó với vợ mình, và cả hai thành một xương một thịt” – và lời Chúa Giê-su trong Mát-thêu 19:4-6, hôn nhân đòi hỏi tính bổ sung giới tính (sexual complementarity), mở ra cho sự sống và phản ánh tình yêu giữa Chúa Kitô và Giáo hội (Ê-phê-sô 5:21-33).

Tài liệu “Considerations Regarding Proposals to Give Legal Recognition to Unions Between Homosexual Persons” (2003) của CDF, dưới thời Giáo hoàng Gio-an Phao-lô II, là văn kiện quan trọng nhất chống lại hôn nhân đồng tính. Nó khẳng định rằng việc tôn trọng người đồng tính không thể dẫn đến việc phê chuẩn hành vi đồng tính hoặc công nhận pháp lý các liên minh đồng tính, vì điều này sẽ làm mờ nhạt các giá trị đạo đức cơ bản và ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội. Các lập luận chính được phân loại như sau:

  • Lập luận từ lý trí và luật tự nhiên: Luật dân sự phải phù hợp với đạo đức tự nhiên và lợi ích chung; công nhận liên minh đồng tính sẽ thúc đẩy hành vi trái tự nhiên, làm suy yếu hôn nhân truyền thống và ảnh hưởng đến giáo dục giới trẻ, dẫn đến sự suy thoái xã hội.
  • Lập luận từ sinh học và nhân học: Liên minh đồng tính thiếu yếu tố sinh học cần thiết cho sinh sản và chiều kích hôn phối; nghiên cứu cho thấy trẻ em phát triển tốt nhất trong môi trường có cả cha và mẹ, và việc nhận con nuôi bởi cặp đồng tính có thể vi phạm quyền trẻ em theo Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền Trẻ em (1989).
  • Lập luận từ trật tự xã hội và pháp lý: Xã hội phụ thuộc vào gia đình dựa trên hôn nhân dị tính để duy trì dân số và ổn định; công nhận hôn nhân đồng tính thay đổi định nghĩa hôn nhân, loại bỏ tham chiếu đến tính dị tính và sinh sản, vi phạm công lý và lợi ích chung, và có thể dẫn đến các hệ quả như đa hôn hoặc các hình thức kết hợp khác.

Dưới thời Giáo hoàng Francis, lập trường này được duy trì. Năm 2021, CDF tái khẳng định rằng Giáo hội không có quyền chúc phúc cho các liên minh đồng tính vì chúng không phải là hôn nhân hợp pháp theo kế hoạch Thiên Chúa. Tuy nhiên, ngài thúc đẩy sự phân biệt giữa hôn nhân dân sự và bí tích hôn nhân, thừa nhận rằng một số quyền dân sự cho cặp đồng tính có thể được chấp nhận mà không thay đổi giáo lý.

PHÁT TRIỂN GẦN ĐÂY VÀ TINH THẦN MỤC VỤ

Những năm từ 2023 đến 2025 đánh dấu sự phát triển đáng kể trong mục vụ của Giáo hội đối với cộng đồng LGBTQ+, đặc biệt dưới thời Giáo hoàng Francis và kế nhiệm Leo XIV. Vào tháng 12/2023, tài liệu “Fiducia Supplicans” của Dicastery for the Doctrine of the Faith (DDF, trước đây là CDF) đã phê chuẩn việc linh mục chúc phúc cho các cặp đôi trong tình huống bất thường, bao gồm cặp đồng tính, như một cử chỉ mục vụ thể hiện lòng thương xót của Thiên Chúa. Những chúc phúc này phải là tự phát, không ritual hóa, không diễn ra trong Thánh Lễ và không ngụ ý công nhận hôn nhân hay liên minh tình dục. Chúng tương tự như chúc phúc cho cá nhân tội lỗi tìm kiếm ân sủng, và được so sánh với chúc phúc cho nhà cửa hay thú cưng.

Sự thay đổi này đã gây tranh cãi: một số giám mục châu Phi và Đông Âu phản đối, coi đó là bước đi quá xa, trong khi các nhóm LGBTQ Công giáo như Outreach và New Ways Ministry hoan nghênh như một dấu hiệu chào đón. Giáo hoàng Francis đã làm rõ thêm trong các cuộc phỏng vấn năm 2024 rằng chúc phúc là cho cá nhân, không phải cho liên minh, và đồng tính không phải là tội lỗi nhưng hành vi tình dục ngoài hôn nhân là tội.

Với sự kế nhiệm của Giáo hoàng Leo XIV vào tháng 5/2025, chính sách này vẫn được duy trì. Trong một cuộc phỏng vấn năm 2025, ngài khẳng định rằng “chúc phúc cho cặp đồng tính sẽ vẫn tồn tại” dưới triều đại của mình, theo lời của trưởng DDF. Tuy nhiên, trong bài phát biểu khai mạc và một cuốn sách mới, Pope Leo nhấn mạnh lập trường bảo thủ: Giáo hội chào đón người LGBTQ nhưng thay đổi giáo lý về hôn nhân là “không khả thi trong tương lai gần”, và ngài tái khẳng định chống lại hôn nhân đồng tính cũng như phá thai. Điều này phản ánh sự tiếp nối từ Francis nhưng với trọng tâm vào sự thống nhất và hòa bình, như được tóm tắt trong báo cáo năm 2025 của Vatican.

Các cuộc khảo sát như của Pew Research năm 2025 cho thấy 60% Công giáo Mỹ ủng hộ chúc phúc cho cặp đồng tính và 50% ủng hộ công nhận hôn nhân đồng tính, phản ánh sự chia rẽ nội bộ và nhu cầu đối thoại liên tục.

LÝ DO GIÁO HUẤN KHÔNG THỂ THAY ĐỔI VÀ TÁC ĐỘNG XÃ HỘI

Giáo huấn Công giáo về đồng tính và hôn nhân không thể thay đổi vì chúng bắt nguồn từ Mạc Khải bất biến trong Kinh Thánh và Huấn Quyền vô ngộ. Như được giải thích trong Công đồng Vatican I (1870) và “Dei Verbum” (1965), giáo lý về đạo đức tình dục dựa trên bản chất con người bất biến, trật tự sáng tạo và lời Chúa Giê-su về hôn nhân “từ ban đầu” (Mát-thêu 19:8). Các nỗ lực thay đổi, dù qua mục vụ, đều đe dọa tính toàn vẹn của đức tin, vì Huấn Quyền bảo đảm tính vô ngộ trong đức tin và luân lý (CCC 2035).

Về tác động xã hội, Giáo hội cảnh báo rằng công nhận hôn nhân đồng tính có thể làm suy yếu gia đình, tăng tỷ lệ ly hôn và ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý trẻ em, dựa trên các nghiên cứu xã hội học. Tuy nhiên, Giáo hội thúc đẩy chống phân biệt đối xử, hỗ trợ mục vụ và đối thoại với xã hội, như trong các hội nghị Synod on Synodality (2021-2024), nhằm xây dựng một Giáo hội “mở rộng lều” (Isaiah 54:2) mà không thỏa hiệp chân lý.

KẾT LUẬN

Dưới ánh sáng giáo huấn Công giáo, đồng tính luyến ái và hôn nhân đồng tính được nhìn nhận qua lăng kính kép của lòng thương xót và chân lý bất biến: khuynh hướng đồng tính không phải là tội lỗi, nhưng hành vi và liên minh đồng tính không phù hợp với kế hoạch Thiên Chúa về tình dục và hôn nhân. Từ lịch sử Kinh Thánh đến các phát triển năm 2025 dưới thời Giáo hoàng Leo XIV, Giáo hội kiên định bảo vệ hôn nhân dị tính như nền tảng xã hội, đồng thời mở rộng mục vụ chào đón và chúc phúc cá nhân. Trong một thế giới phân cực, giáo huấn này không chỉ là rào cản mà còn là ngọn hải đăng, kêu gọi mọi người – dù dị tính hay đồng tính – hướng tới sự thánh thiện qua ân sủng Chúa. Bằng cách cân bằng nhân ái và nguyên tắc, Giáo hội tiếp tục sứ mệnh mang Tin Mừng đến mọi dân tộc, xây dựng một cộng đồng nơi tình yêu chân thực vượt qua mọi rào cản, dẫn dắt nhân loại đến với Thiên Chúa – nguồn mạch của mọi tình yêu.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!