Góc tư vấn

GIỮ ĐẠO NHƯNG CHƯA SỐNG ĐẠO – Lm. Anmai, CSsR (sách dày 120 trang)

GIỮ ĐẠO NHƯNG CHƯA SỐNG ĐẠO
Bi kịch âm thầm của những người vẫn còn mang danh Kitô hữu nhưng trái tim đã đứng xa Tin Mừng

Có những người chưa bỏ đạo, nhưng đời sống của họ từ lâu đã không còn mùi của Tin Mừng nữa. Họ vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn làm dấu, vẫn mang tượng ảnh, vẫn giữ vài tập tục đạo đức quen thuộc, vẫn có tên trong sổ gia đình Công giáo, vẫn muốn con cái lãnh nhận các bí tích, vẫn muốn đám cưới phải làm trong nhà thờ, đám tang phải có linh mục, ngày giỗ phải có lễ cầu hồn, nhưng giữa tất cả những điều ấy, có một sự thật đau lòng mà không phải ai cũng dám nhìn thẳng vào: nhiều người giữ đạo, nhưng lại chưa thật sự sống đạo. Họ giữ được cái vỏ, nhưng đánh mất cái hồn. Họ giữ được thói quen, nhưng đánh mất tương quan. Họ giữ được hình thức, nhưng đánh mất ngọn lửa. Họ giữ được nếp sinh hoạt bên ngoài, nhưng bên trong lại thiếu vắng sự gặp gỡ thật với Thiên Chúa hằng sống.

Đó là một bi kịch không ồn ào. Nó không làm ai giật mình như một vụ bê bối lớn. Nó không gây chấn động như một lần công khai chối bỏ đức tin. Nó âm thầm hơn nhiều. Nó len vào từng ngày sống, từng thói quen, từng lời kinh đọc vội, từng Thánh lễ dự cho xong, từng lần xưng tội theo mùa, từng việc lành được làm để người ta thấy, từng câu nói đạo đức nhưng không đi ra từ một trái tim đã được biến đổi. Nó giống như ngọn đèn vẫn còn đặt trên bàn thờ, nhưng dầu đã cạn từ lâu. Từ bên ngoài nhìn vào, người ta vẫn tưởng nó đang sáng. Nhưng thật ra, thứ còn lại chỉ là chiếc tim đèn đen sẫm, nguội lạnh, câm nín.

Có những người giữ đạo như giữ một nếp văn hóa. Họ coi đạo như một phần của gia phong, của truyền thống, của căn tính xã hội. Họ sợ bỏ đạo vì sợ mang tiếng, sợ họ hàng dị nghị, sợ cha mẹ buồn, sợ cộng đoàn đánh giá. Nhưng họ không còn thấy đạo là con đường dẫn mình đến gặp Chúa nữa. Họ sống trong nhà Chúa mà lòng không còn thuộc về Chúa. Họ đứng giữa cộng đoàn mà tâm hồn lại lang thang ở một nơi khác. Họ đọc kinh bằng môi miệng, nhưng không còn để lời kinh đi xuống lòng mình. Họ nghe Lời Chúa như nghe một âm thanh quen thuộc, chứ không còn như nghe tiếng của Đấng đang gọi chính tên mình. Họ làm nhiều việc đạo đức, nhưng không còn run lên vì lòng mến. Họ có mặt trong Giáo hội, nhưng trái tim lại vắng mặt.

Điều đau nhất không phải là họ không biết mình đang như thế. Nhiều khi họ biết. Nhưng họ quen rồi. Quen đến mức không còn thấy đây là điều đáng sợ nữa. Quen đến mức nghĩ rằng như vậy cũng được rồi. Quen đến mức lấy sự “không bỏ đạo” làm bằng chứng rằng mình vẫn ổn. Quen đến mức tự an ủi mình rằng ít ra mình còn hơn nhiều người ngoài kia. Quen đến mức dùng cái vỏ đạo đức để che cho một đời sống nội tâm đang khô cằn từng ngày. Và chính ở đó, một nguy hiểm khủng khiếp bắt đầu: khi con người không còn thấy mình bệnh, họ sẽ không cần chữa lành; khi con người không còn thấy mình xa Chúa, họ sẽ không còn thao thức để trở về.

Thật ra, giữ đạo không khó bằng sống đạo. Giữ đạo đôi khi chỉ cần bám lấy một vài thói quen. Nhưng sống đạo đòi cả con người phải đổi khác. Giữ đạo có khi chỉ là còn đi nhà thờ. Nhưng sống đạo là mang tinh thần Tin Mừng vào cách nghĩ, cách nói, cách kiếm tiền, cách yêu thương, cách tha thứ, cách chịu đựng, cách đối diện đau khổ, cách dùng quyền lực, cách sống trong gia đình, cách nhìn người nghèo, cách đứng trước cám dỗ, cách giữ lòng sạch giữa một thế giới đầy nhiễm độc. Giữ đạo có thể chỉ liên quan đến giờ giấc. Sống đạo liên quan đến tận cõi sâu linh hồn. Giữ đạo có thể chỉ là ở lại trong danh sách. Sống đạo là để Đức Kitô sống trong mình.

Có biết bao người vẫn giữ đạo, nhưng khi về nhà lại dùng những lời cay nghiệt làm tổn thương người thân. Có biết bao người vẫn giữ đạo, nhưng ra chợ thì gian dối, vào công việc thì bất công, trong làm ăn thì lừa lọc, trong tương quan thì ích kỷ, trong cộng đoàn thì ganh ghét, trong gia đình thì áp đặt, ngoài xã hội thì sống như thể Thiên Chúa chưa từng hiện diện. Có người vẫn quỳ gối rất sốt sắng trước bàn thờ, nhưng lại không cúi xuống nổi trước nỗi đau của anh em mình. Có người rất khó chịu khi nhà thờ hát sai cung, đọc sai lễ nghi, nhưng lại chẳng đau gì khi chính mình sai lạc trong đức ái, trong sự thật, trong lòng thương xót. Có người rất kỹ với khăn bàn thờ, với bình hoa, với nghi thức, với hình thức, nhưng trái tim thì khô như đá, cứng như gỗ, lạnh như tro.

Nếu chỉ còn giữ đạo theo kiểu ấy, đạo không còn là sự sống nữa. Đạo trở thành một cái áo mặc ngoài da. Một cái bảng tên treo trước ngực. Một nhãn hiệu. Một nề nếp. Một tập hợp của nghi thức. Một hệ thống các bổn phận. Một thứ để người ta dùng vào lúc cưới xin, ma chay, lễ lạy, cất nhà, khai trương, xin ơn, cầu bình an. Nhưng đạo của Đức Giêsu không sinh ra để chỉ làm những việc ấy. Tin Mừng không đến để biến con người thành những kẻ “giữ nếp tôn giáo” tử tế. Tin Mừng đến để làm người chết sống lại, làm người mù được thấy, làm trái tim bằng đá hóa thành trái tim bằng thịt, làm tội nhân biết khóc và đứng dậy, làm kẻ kiêu ngạo biết cúi đầu, làm người ích kỷ học yêu thương, làm linh hồn nguội lạnh bừng cháy lại bởi Thánh Thần.

Người ta có thể qua mặt một cộng đoàn bằng vẻ đạo mạo. Có thể qua mặt một số người bằng những lời đạo đức. Có thể dựng lên một hình ảnh rất đẹp trong mắt người khác. Nhưng không ai qua mặt được Thiên Chúa. Ngài nhìn xuyên qua những lời kinh đọc thuộc. Ngài thấy rõ động cơ đằng sau những việc lành. Ngài biết chính xác trái tim nào đang yêu, trái tim nào chỉ đang diễn. Ngài nghe được cả những tiếng thở dài mà người khác không nghe thấy, nhưng Ngài cũng nhìn thấy cả sự giả hình mà không ai phát hiện. Và điều đáng sợ nhất là một người có thể lừa người khác quá lâu, đến mức cuối cùng lừa luôn chính mình, tưởng rằng mình đang sống tốt với Chúa, trong khi thật ra mình chỉ đang sống tốt với hình ảnh về bản thân mà mình muốn giữ.

Bởi vậy, cuốn sách này không viết để kết án ai, nhưng để lay tỉnh. Không viết để nặng lời với những người yếu đuối, nhưng để đánh động những tâm hồn đã quá quen với sự nửa vời. Không viết để làm ai tuyệt vọng, nhưng để đưa họ trở lại với một nỗi đau lành mạnh: nỗi đau khi nhận ra rằng mình đã sống gần nhà thờ mà xa Chúa, gần nghi lễ mà xa Tin Mừng, gần cộng đoàn mà xa bác ái, gần giáo lý mà xa hoán cải. Chỉ khi đau vì sự thật ấy, người ta mới có thể thật lòng bước vào hành trình trở về.

Vì nói cho cùng, điều Thiên Chúa cần không phải là những người chỉ giữ cho đạo còn tồn tại như một bộ khung, nhưng là những người để đạo đi vào máu mình, vào lựa chọn của mình, vào từng phản ứng nhỏ nhất của mình, vào cái cách mình sống một ngày bình thường. Chúa không cần thêm những người biết nói về Ngài bằng ngôn ngữ rất đạo đức mà đời sống lại phủ nhận Ngài từng ngày. Chúa cần những con người tuy yếu đuối, nhưng chân thành; tuy hay ngã, nhưng biết đứng dậy; tuy còn tội lỗi, nhưng không ngừng khao khát được biến đổi. Chúa không cần một đám đông đông đảo chỉ biết “ở trong đạo” như ở trong một căn nhà tổ tiên. Chúa cần những môn đệ thật sự sống như muối, như men, như ánh sáng, như chứng nhân.

Có lẽ một trong những bi kịch lớn nhất của thời đại này không phải là vô thần công khai, nhưng là thứ Kitô giáo nhạt nhòa. Một thứ đạo còn đủ để giữ danh xưng, nhưng không đủ để đổi đời. Một thứ đức tin còn đủ để trang trí các ngày lễ, nhưng không đủ để nâng con người đứng dậy khỏi ích kỷ, khỏi gian dối, khỏi vô cảm, khỏi thói giả hình tinh vi. Một thứ đạo khiến người ta cảm thấy mình “không đến nỗi tệ”, nhưng không bao giờ dẫn họ đến chỗ tan vỡ thật sự trước mặt Chúa để được tái sinh. Người vô thần công khai có khi còn dễ nhận ra mình ở ngoài. Nhưng người giữ đạo mà chưa sống đạo lại thường rất khó nhận ra mình đang ở xa. Và chính vì thế, họ cần được đánh thức hơn ai hết.

Có thể bạn đang cầm cuốn sách này và nghĩ rằng đây là chuyện của ai đó. Có thể bạn đang nhớ đến một người quen sống đạo hình thức. Có thể bạn đang nghĩ đến một cộng đoàn nào đó. Nhưng trước khi nghĩ đến người khác, xin hãy dừng lại một chút và để những dòng này đi vào chính mình. Biết đâu, điều đau nhất nhưng cũng cứu nhất lại nằm ở chỗ này: người cần đọc cuốn sách này nhất không phải là ai khác, mà là chính tôi. Chính tôi là người vẫn còn đi lễ nhưng cầu nguyện đã nguội. Chính tôi là người vẫn còn giữ các thực hành đạo đức nhưng tính khí chưa hề được Tin Mừng chạm tới. Chính tôi là người vẫn còn thích được nhìn nhận là đạo đức, nhưng khiêm nhường thật thì lại thiếu. Chính tôi là người còn giữ mối dây với Giáo hội, nhưng không còn sống sự gắn bó sống động với Đức Kitô.

Nếu đúng là thế, thì xin đừng sợ. Sự thật có thể đau, nhưng nó cứu. Ánh sáng có thể làm lộ ra bụi bẩn, nhưng ánh sáng không đến để nhục mạ căn phòng. Nó đến để căn phòng được lau sạch. Chúa không cho ta thấy sự cằn cỗi của mình để đẩy ta vào chỗ thất vọng. Ngài cho ta thấy để ta thôi giả vờ khỏe mạnh, thôi sống trên bề mặt, thôi dùng vài sinh hoạt tôn giáo để ru ngủ lương tâm, thôi kéo lê một đời Kitô hữu nhạt nhòa. Ngài cho ta thấy để ta trở về. Và chỉ cần còn muốn trở về, vẫn còn hy vọng.

Đây không phải là hành trình của những người hoàn hảo. Đây là hành trình của những người dám thành thật. Không phải hành trình của những ai chưa từng lầm lạc, nhưng của những ai cuối cùng không còn chịu nổi cảnh sống hai mặt giữa đạo và đời. Không phải hành trình của những bậc thánh ngay từ đầu, nhưng của những kẻ nghèo trước mặt Chúa, nhận ra mình cần được cứu, cần được đổi mới, cần được lửa của Tin Mừng đốt cháy lại từ bên trong.

Và vì thế, ta bắt đầu.

CHƯƠNG I
KHI NGƯỜI TA Ở TRONG ĐẠO NHƯNG ĐỨC TIN CHỈ CÒN LÀ THÓI QUEN

Có một nỗi buồn rất âm thầm trong đời sống đức tin mà không phải ai cũng đủ tỉnh để nhận ra. Đó là khi con người vẫn còn làm những việc đạo đức, nhưng không còn sống với một trái tim thức tỉnh trước mặt Chúa. Mọi sự vẫn diễn ra. Chuông nhà thờ vẫn đổ. Kinh tối trong gia đình vẫn còn đọc. Lễ Chúa nhật vẫn còn đi. Mùa Chay vẫn kiêng thịt. Tháng Hoa vẫn dâng bông. Tháng Mân Côi vẫn lần hạt. Nhà vẫn treo ảnh Chúa, tượng Đức Mẹ, thánh giá. Con cái vẫn được cho đi học giáo lý. Các dịp quan trọng vẫn tìm đến linh mục. Nhìn bề ngoài, mọi thứ tưởng như vẫn nguyên vẹn. Nhưng có một điều đã lặng lẽ biến mất mà chính người trong cuộc nhiều khi không hay biết: sự rung động nội tâm khi đứng trước Thiên Chúa.

Ngày trước, khi còn mới biết Chúa, người ta có thể xúc động trước một câu Tin Mừng. Có thể thấy lòng mình mềm lại khi nghe kể về cuộc thương khó. Có thể run lên khi ý thức rằng Chúa đang hiện diện trong Thánh Thể. Có thể thấy mình nhỏ bé khi quỳ cầu nguyện giữa đêm. Có thể khóc khi xưng tội vì thật sự đau về những gì mình đã làm. Nhưng rồi năm tháng trôi qua, những điều ấy dần biến thành nếp. Nếp trở thành thói quen. Thói quen trở thành quán tính. Và quán tính, nếu không được canh tân, sẽ giết chết sức sống thiêng liêng mà không gây ra tiếng động nào.

Một người đi lễ mỗi tuần không có nghĩa là người ấy đang lớn lên trong đức tin. Một người đọc kinh mỗi ngày không có nghĩa là người ấy đang sống gần Chúa. Một người rất siêng năng trong các việc nhà thờ không có nghĩa là người ấy thật sự thuộc về Tin Mừng. Tất cả những điều ấy có thể là dấu chỉ tốt đẹp, nhưng cũng có thể chỉ là những lớp vỏ nếu trái tim không còn tham dự. Và nỗi nguy hiểm chính là ở chỗ người ta thường đồng hóa việc “vẫn còn làm” với việc “vẫn còn sống”. Trong khi thật ra, rất nhiều linh hồn vẫn đang làm đủ thứ việc đạo đức nhưng bên trong đã mệt, đã trống, đã nguội, đã xa.

Thói quen tự nó không xấu. Trái lại, đời sống đạo cần thói quen tốt. Cầu nguyện đều đặn, đi lễ trung thành, đọc Lời Chúa mỗi ngày, giữ giờ kinh gia đình, thực hành bác ái, tất cả đều cần sự bền bỉ của thói quen. Nhưng vấn đề bắt đầu khi thói quen không còn nâng đỡ tình yêu mà thay thế luôn tình yêu. Khi con người không còn làm vì yêu Chúa, nhưng chỉ vì đã quen làm. Không còn đi lễ vì thấy mình cần Chúa, nhưng vì “Chúa nhật nào cũng đi rồi”. Không còn đọc kinh vì muốn ở với Chúa, nhưng vì “nhà mình từ xưa vẫn thế”. Không còn giữ chay tịnh vì lòng sám hối, nhưng vì “ai cũng làm nên mình làm”. Khi đó, việc đạo không còn là con đường dẫn đến gặp gỡ, mà thành một guồng quay tôn giáo. Nó có thể vẫn vận hành trơn tru, nhưng không còn lửa.

Một đời sống thiêng liêng bị thống trị bởi thói quen trống rỗng sẽ tạo ra một kiểu người rất đặc biệt: người ấy biết khá nhiều điều về đạo, nhưng ít để đạo đụng tới mình. Người ấy quen với những ngôn ngữ thánh thiện, nhưng cách phản ứng lại rất thế gian. Người ấy có thể nói hay về sự phó thác, nhưng chỉ cần một thất bại nhỏ là nổi nóng, cay đắng, oán trách. Người ấy có thể thuộc lòng các giáo huấn về bác ái, nhưng lại sống nhỏ nhen trong gia đình, khắt khe với người yếu, cay độc với người làm mình phật ý. Người ấy có thể phục vụ nhiều trong giáo xứ, nhưng ở nhà lại là nguồn cơn của căng thẳng và lạnh lẽo. Người ấy có thể rất nghiêm với luật đạo, nhưng rất dễ dãi với tội kiêu ngạo, tội nói xấu, tội xét đoán, tội vô cảm.

Càng nghĩ kỹ càng thấy đáng sợ: có khi người ta không bỏ Chúa, nhưng để Chúa đứng bên ngoài đời mình. Không chối Chúa bằng môi miệng, nhưng gạt Chúa ra khỏi cách dùng tiền, cách đối xử, cách yêu, cách giận, cách kiếm sống, cách chọn lựa. Đạo bị thu nhỏ lại thành một góc của đời sống, trong khi đáng lẽ đức tin phải là ánh sáng chiếu lên toàn bộ đời sống. Chúa bị giữ trong nhà thờ, trong giờ kinh, trong ngày lễ, nhưng không được mời vào những cuộc nói chuyện gia đình, những quyết định làm ăn, những xung đột vợ chồng, những cách giáo dục con cái, những tham vọng cá nhân, những vùng tối không ai biết trong lòng mình. Người ta vẫn giữ đạo, nhưng không để đạo chạm đến nơi cần chạm nhất.

Sự trì trệ này không đến trong một ngày. Nó đến từ từ. Nó bắt đầu khi cầu nguyện trở thành nghĩa vụ hơn là hơi thở. Khi việc đọc Lời Chúa chỉ còn là đọc cho xong đoạn. Khi Thánh lễ không còn là nơi gặp Chúa mà là một việc phải hoàn tất. Khi người ta thôi xét mình thật. Khi người ta đi xưng tội theo lịch chứ không còn theo cơn đau của lương tâm. Khi người ta không còn để một bài giảng nào đụng đến mình nữa vì luôn nghĩ “bài này dành cho người khác”. Khi người ta tham gia nhiều vào hoạt động nhà thờ nhưng ngày càng ít im lặng trước mặt Chúa. Khi người ta lo sửa người khác trong cộng đoàn hơn là để Chúa sửa mình. Khi người ta chăm chỉ giữ mặt mũi đạo đức nhưng bỏ bê việc hoán cải sâu xa bên trong.

Có những người đạo đã trở thành một thứ tài sản tinh thần để tự hào hơn là một con đường để tự hạ. Họ thích cảm giác mình thuộc về một truyền thống tốt đẹp, một gia đình có đạo, một cộng đoàn sốt sắng, một vai trò được tôn trọng trong giáo xứ. Họ yêu cái vị trí mà đạo mang lại cho mình hơn là yêu chính Chúa. Và thế là đạo từ chỗ phải làm họ nhỏ lại trước Thiên Chúa, lại bị biến thành thứ nuôi dưỡng cái tôi rất kín đáo. Người ta không nói ra, nhưng bên trong vẫn có một thứ tự mãn âm thầm: tôi hơn người khác vì tôi giữ đạo; tôi tốt hơn vì tôi đi lễ; tôi đúng hơn vì tôi biết giáo lý; tôi đáng trọng hơn vì tôi làm nhiều việc cho nhà thờ. Nhưng Chúa không cần cái tôi được phủ một lớp đạo đức. Chúa cần một trái tim biết nghèo, biết run sợ trước sự thật của chính mình, biết xin thương xót như người thu thuế đứng cuối đền thờ.

Biết bao lần, điều giết chết đời sống đức tin không phải là những sa ngã quá lớn mà là sự quen thuộc đến mức chai lì. Quen đến mức không còn kính sợ. Quen đến mức không còn thấy phép lạ. Quen đến mức không còn ngạc nhiên vì Chúa yêu mình. Quen đến mức không còn đau khi xúc phạm đến Chúa. Quen đến mức coi việc thờ phượng như một phần trong lịch sinh hoạt, chứ không còn là điểm tựa để cả cuộc đời bám vào. Quen đến mức không còn lắng nghe nữa. Một trái tim đã quen quá mức với những điều thánh có thể trở nên lạnh hơn cả trái tim chưa từng biết Chúa, bởi vì nó nghĩ mình đã biết đủ.

Có lẽ điều đau nhất là nhiều gia đình Công giáo hôm nay vẫn còn giữ được khung đạo, nhưng không còn truyền được lửa đạo. Con cái thấy cha mẹ đi lễ, nhưng không thấy cha mẹ tha thứ cho nhau. Con cái nghe cha mẹ đọc kinh, nhưng lại thấy trong nhà đầy tiếng chì chiết, so đo, áp đặt, mỉa mai, cay nghiệt. Con cái được dạy phải tôn kính Chúa, nhưng không thấy người lớn sống công bằng, thành thật, bác ái. Con cái được thúc đi học giáo lý, nhưng không được chứng kiến vẻ đẹp của một đời sống đặt Chúa ở trung tâm. Và rồi một ngày, chúng lớn lên, vẫn còn mang danh Công giáo nhưng không còn thiết tha gì với đức tin, vì cái chúng thấy chỉ là một tôn giáo của bổn phận, chứ không phải một nguồn sống làm con người trở nên khác.

Chính tại đây, ta phải dám đặt câu hỏi rất thật: đạo của tôi hiện giờ là một tương quan hay chỉ còn là thói quen? Tôi đi lễ vì yêu mến hay vì sợ mang tội? Tôi cầu nguyện vì cần Chúa hay chỉ vì đã quen giờ ấy phải đọc? Tôi phục vụ vì lòng biết ơn hay vì cần được công nhận? Tôi giữ luật Chúa vì muốn thuộc về Ngài hay vì muốn yên tâm rằng mình vẫn là người có đạo? Tôi có để Lời Chúa cắt vào các chọn lựa của mình không, hay tôi chỉ nghe Lời Chúa ở bề mặt rồi tiếp tục sống theo ý mình? Tôi có thật sự đau vì những tính xấu của mình chưa, hay tôi chỉ khó chịu vì người khác đụng tới hình ảnh của tôi?

Những câu hỏi ấy không dễ chịu. Nhưng đức tin không thể trưởng thành nếu không có những câu hỏi làm mình khó chịu. Nhiều người muốn được an ủi, nhưng ít người muốn bị đánh thức. Trong khi có những lúc điều cần nhất không phải là được vuốt ve bằng vài câu đạo đức ngọt ngào, mà là bị lay mạnh để nhận ra mình đang ngủ mê trong một đời sống đức tin nhợt nhạt. Một bác sĩ tốt không chỉ biết làm bệnh nhân dễ chịu. Ông còn phải dám nói sự thật về căn bệnh. Giáo hội không chỉ cần những lời nói dịu tai. Giáo hội cần cả những tiếng gọi hoán cải khiến tim người ta nhói lên rồi mới bắt đầu sống lại.

Người ta thường sợ những cú vấp ngã lớn, nhưng ít sợ sự nguội lạnh kéo dài. Trong khi một cú ngã lớn có khi còn làm người ta tỉnh, còn làm họ biết mình cần Chúa, còn làm họ đập ngực mà khóc. Còn sự nguội lạnh kéo dài lại nguy hiểm hơn, vì nó để người ta sống bình bình, vừa đủ, không quá tệ để phải sám hối dữ dội, nhưng cũng không đủ thật để được biến đổi. Một đời Kitô hữu lưng chừng chính là mảnh đất màu mỡ nhất cho sự tự lừa dối. Người ta không sống ngoại đạo hẳn, nên nghĩ mình ổn. Nhưng cũng chẳng sống Tin Mừng tới nơi tới chốn, nên đời sống không sinh hoa trái. Họ không hẳn phản bội Chúa, nhưng cũng không thật sự yêu Chúa bằng cả lòng. Và thế là họ kéo lê một đức tin mỏi mệt qua năm này sang năm khác.

Nhưng Chúa không tạo dựng con người cho một đời sống thiêng liêng kéo lê. Ngài không chết trên thập giá để chúng ta chỉ còn giữ lại một vài nghi thức. Ngài không đổ Thánh Thần để ta sống đức tin như một thủ tục văn hóa. Ngài muốn chúng ta sống dồi dào. Muốn đức tin là lửa. Muốn việc cầu nguyện là nơi gặp gỡ. Muốn Thánh lễ là trung tâm. Muốn lòng bác ái là chứng từ. Muốn sự tha thứ là dấu chỉ. Muốn cuộc đời người Kitô hữu có mùi của Nước Trời ngay giữa trần gian này. Muốn khi người ta gặp một tín hữu, họ không chỉ thấy một người “có tôn giáo”, nhưng thấy một con người đã được Chúa chạm tới.

Bởi vậy, bước đầu tiên để thoát khỏi thứ đạo thói quen không phải là làm thêm nhiều việc hơn, mà là dám dừng lại để nhìn sự thật. Nhiều người thấy đời sống thiêng liêng khô cằn liền phản ứng bằng cách thêm kinh, thêm việc, thêm hình thức, thêm lời hứa, thêm sinh hoạt. Nhưng nếu không chạm tới cốt lõi, tất cả những thứ thêm vào ấy có khi chỉ làm dày thêm lớp vỏ. Điều cần hơn là ngồi lại trước mặt Chúa và thú thật: “Lạy Chúa, con vẫn còn ở trong nhà Ngài, nhưng lòng con đã xa. Con vẫn còn làm nhiều việc của người có đạo, nhưng con không còn sống với trái tim của một người môn đệ. Xin cứu con khỏi sự nguội lạnh mà chính con cũng đã quen chịu đựng.”

Chỉ một lời thú nhận thật như thế thôi cũng đã mở ra một cánh cửa. Vì Thiên Chúa không khinh chê một tấm lòng tan nát khiêm cung. Ngài không mệt vì những người yếu đuối. Ngài chỉ đau vì những người không còn thấy mình cần được cứu. Còn ai biết mình cần được cứu, người ấy đã bắt đầu ở trong vùng ánh sáng rồi. Người ấy đã thôi diễn. Đã thôi tự trấn an. Đã thôi lấy những việc đạo đức bên ngoài làm tấm bình phong cho sự trống rỗng bên trong. Và từ đó, hành trình sống đạo thật mới bắt đầu.

Sống đạo thật không phải là trở thành một người hoàn hảo ngay lập tức. Không phải là từ mai không còn yếu đuối, không còn sa ngã, không còn mệt mỏi. Sống đạo thật trước hết là thôi sống hời hợt trước mặt Chúa. Là thôi biến đức tin thành nếp sinh hoạt vô hồn. Là bắt đầu đặt câu hỏi: Chúa muốn gì nơi con? Điều gì trong đời con đang trái với Tin Mừng? Con đang giữ đạo ở những chỗ nào, nhưng lại chưa để đạo đi vào? Gia đình con có thật sự mang khuôn mặt của một gia đình Kitô hữu không? Công việc con làm có phản chiếu lương tâm của người tin Chúa không? Các mối tương quan của con có được chữa lành bởi lòng thương xót không? Nếu hôm nay Chúa nhìn vào một ngày sống của con, Ngài có thấy đức tin đang hiện diện không, hay chỉ thấy vài dấu chỉ tôn giáo rải rác?

Đến lúc nào đó, một người muốn sống đạo thật phải chấp nhận đau vì những câu hỏi như vậy. Không có hoán cải nào mà không đau. Không có trở về nào mà không phải lột bỏ vài lớp giả tạo. Không có tái sinh nào mà không phải đi qua một cái chết nào đó. Chết cho sự tự mãn. Chết cho thứ đạo giữ hình thức. Chết cho cái tôi thích được nhìn là tốt lành. Chết cho thói quen sống bằng đà cũ. Chết cho sự an ổn giả tạo của một đời có đạo nhưng không có chiều sâu. Chính cái chết ấy mới mở ra sự sống mới.

Và có lẽ, điều an ủi nhất là: Chúa không chán nản trước những người như thế. Ngài không quay lưng với ai đang nguội lạnh nhưng muốn trở về. Tin Mừng đầy những cuộc gặp gỡ như thế. Ngài tìm người phụ nữ Samari giữa cơn khát lệch lạc của đời chị. Ngài nhìn vào Matthêu đang ngồi ở bàn thu thuế và gọi ông dậy. Ngài tha cho Phêrô sau ba lần chối Thầy. Ngài không ngại bước vào những căn nhà lộn xộn, những trái tim bề bộn, những linh hồn vỡ vụn. Điều kiện duy nhất là con người đừng đóng cửa. Đừng khăng khăng nghĩ mình vẫn ổn. Đừng lấy việc “chưa bỏ đạo” để chống lại tiếng gọi “hãy sống đạo thật”.

Thật đáng buồn nếu một ngày nào đó ta ra trước mặt Chúa với hai bàn tay đầy những việc tôn giáo, nhưng trái tim lại nghèo nàn tình yêu. Thật đáng sợ nếu ta đã thuộc lòng bao kinh nguyện, nhưng không học được lòng thương xót. Thật đáng tiếc nếu ta đã đi qua không biết bao mùa Vọng, mùa Chay, lễ Phục Sinh, lễ Giáng Sinh, bao cuộc rước, bao tuần cửu nhật, bao lần xưng tội, bao giờ chầu, mà cuối cùng vẫn cứ là một con người cũ, vẫn ích kỷ ấy, vẫn kiêu ngạo ấy, vẫn gian dối ấy, vẫn vô cảm ấy, vẫn cay nghiệt ấy. Khi đó, vấn đề không còn là ta thiếu sinh hoạt đạo. Vấn đề là ta thiếu để Chúa động tới nơi sâu nhất của mình.

Cho nên, nếu hôm nay bạn nhận ra đức tin của mình đã bị thói quen làm cho tê dại, xin đừng thất vọng. Nhận ra là khởi đầu của ơn cứu độ. Chỉ có điều, đừng dừng lại ở chỗ nhận ra. Hãy để nỗi đau ấy dẫn bạn vào một quyết định thật. Quyết định không tiếp tục sống như cũ. Quyết định không lấy “vẫn còn có đạo” làm đủ. Quyết định không an phận với một đức tin chỉ còn là nếp nhà. Quyết định bắt đầu lại. Dù chậm. Dù vụng. Dù phải học cầu nguyện lại từ đầu. Dù phải học yêu lại từ đầu. Dù phải xin lỗi lại từ đầu. Dù phải tập sống thành thật lại từ đầu. Bởi vì thà bắt đầu lại muộn còn hơn không bao giờ bắt đầu lại.

Và hành trình ấy, ngay từ đầu, phải đi ngang qua một sự thật rất khó nuốt nhưng cần thiết: nhiều khi điều cản người ta sống đạo không nằm ở hoàn cảnh, không nằm ở người khác, mà nằm ở chính cái lòng nửa muốn Chúa nửa muốn giữ mình. Chính vì thế, chương kế tiếp phải đi sâu hơn vào căn bệnh này, một căn bệnh rất phổ biến nhưng thường được che rất khéo dưới lớp áo ngoan đạo: căn bệnh sống hai mặt giữa bàn thờ và cuộc đời, giữa lời kinh và cách sống, giữa niềm tin tuyên xưng và con người thật mỗi ngày.

CHƯƠNG II
KHI BÀN THỜ MỘT ĐÀNG MÀ CUỘC SỐNG MỘT NẺO

Có một khoảng cách rất đau mà nhiều Kitô hữu không muốn nhìn thẳng vào. Đó là khoảng cách giữa những gì mình tuyên xưng và những gì mình sống. Giữa bàn thờ và bàn ăn. Giữa nhà thờ và chợ đời. Giữa giờ kinh và cách nói chuyện. Giữa bài giảng mình nghe và những chọn lựa mình làm. Giữa vẻ đạo mạo khi đứng trước cộng đoàn và con người thật khi cửa nhà đã đóng lại. Chính khoảng cách ấy làm cho đức tin bị xói mòn từ bên trong. Không phải vì người ta không còn biết đâu là đúng, mà vì người ta dần chấp nhận chuyện biết một đàng mà sống một nẻo.

Một người có thể hát rất hay trong ca đoàn, nhưng lại không biết nói một lời dịu dàng với vợ hay chồng mình. Một người có thể phục vụ bàn thờ nhiều năm, nhưng lại đầy tham vọng, thích điều khiển, thích được nhắc tên, thích được công nhận. Một người có thể làm trưởng nhóm, giáo lý viên, hội đoàn viên gương mẫu, nhưng trong cách sống lại cay nghiệt, xét đoán, hẹp hòi. Một người có thể sốt sắng rước lễ, nhưng ra khỏi nhà thờ lại tiếp tục gian dối trong công việc, bất công với người làm, khinh rẻ người nghèo, đố kỵ với người thành công hơn mình. Một người có thể nói rất nhiều về Thiên Chúa, nhưng trong đời thường thì không phản chiếu gì cho thấy Thiên Chúa đang sống trong họ.

Đây không chỉ là yếu đuối bình thường. Đây là một vết nứt nguy hiểm. Vì khi đời sống đức tin bị tách khỏi đời sống thường ngày, đạo sẽ bị đẩy vào góc riêng tư, còn phần lớn cuộc đời được điều khiển bởi bản năng, ích kỷ, tiền bạc, hơn thua và dư luận. Chúa được mời đến trong nghi thức, nhưng bị loại khỏi thực tế. Người ta cầu xin Chúa chúc lành cho công việc, nhưng không để Chúa đụng vào cách mình kiếm tiền. Người ta xin Chúa giữ gìn gia đình, nhưng không để Chúa sửa cái miệng cay nghiệt, cơn nóng giận, sự áp đặt độc đoán, thói vô tâm kéo dài của mình. Người ta xin Chúa giúp con cái ngoan, nhưng chính cha mẹ lại không làm gương về sự thật, về lòng kính sợ Chúa, về sự chung thủy, về đức ái.

Sự chia đôi này thường không xuất hiện như một chủ trương công khai. Hiếm ai nói thẳng rằng: tôi chỉ muốn Chúa ở trong nhà thờ thôi. Nhưng đời sống họ lại nói như vậy. Bởi vì ngay khi Tin Mừng bắt đầu đòi hỏi một thay đổi thật, người ta chùn lại. Tha thứ ư? Khó lắm. Thành thật ư? Sợ thiệt thân. Công bằng ư? Không khéo mình thua người ta. Khiêm nhường ư? Sợ bị coi thường. Sống sạch ư? Thời buổi này ai sống nổi. Yêu thương người làm mình đau ư? Không thể nào. Và thế là người ta giữ đạo ở phần có thể kiểm soát được, còn phần chạm tới lợi ích, cái tôi, thói quen xấu, đam mê kín ẩn thì khước từ để Chúa can thiệp.

Càng sống như thế lâu, người ta càng quen với một đời hai tầng. Tầng trên là hình ảnh đạo đức mình trình bày ra ngoài. Tầng dưới là những bóng tối mình không muốn ai biết, cũng không thật sự muốn Chúa chạm vào. Tầng trên là những sinh hoạt tôn giáo. Tầng dưới là những tính khí chưa hề được thanh luyện. Tầng trên là các lời kinh. Tầng dưới là những mối oán hờn. Tầng trên là sự chăm chỉ với nhà Chúa. Tầng dưới là một trái tim rất khó thương xót. Tầng trên là dáng vẻ hiền lành. Tầng dưới là sự tự cao được bọc rất khéo. Và chính kiểu sống hai tầng ấy làm linh hồn mệt mỏi, vì con người không được sống trong sự thống nhất.

Không ai có thể bình an thật khi đời mình bị tách đôi như thế. Người ta có thể che được một thời gian, nhưng không thể có niềm vui sâu. Bởi vì bình an chỉ đến khi con người sống thật trước mặt Chúa. Còn khi ta liên tục phải giữ hình ảnh, liên tục phải che giấu khoảng cách giữa điều mình tỏ ra và điều mình đang là, nội tâm sẽ cạn dần. Có những người rất hoạt động trong Giáo hội nhưng ngày càng khô, ngày càng dễ bực, ngày càng khó chịu, ngày càng cay đắng, bởi vì họ đang phục vụ Chúa bằng một con người chưa chịu để Chúa chữa lành. Họ mang việc đạo để khỏa lấp khoảng trống, nhưng không để việc đạo đưa mình vào chỗ đối diện sự thật.

Một trong những dấu hiệu rõ nhất của người giữ đạo mà chưa sống đạo là rất nhạy với lỗi người khác nhưng rất mù với lỗi của mình. Họ nhìn thấy ngay ai bỏ lễ, ai ăn mặc chưa nghiêm, ai thiếu tôn trọng trong nhà thờ, ai chưa đúng hình thức. Nhưng họ không thấy lời nói của mình đang làm người thân tổn thương từng ngày. Họ rất sốt sắng bảo vệ điều thánh bên ngoài, nhưng lại không chiến đấu đủ với sự bất kính đang nằm trong lòng: bất kính khi dùng môi miệng chúc tụng Chúa mà lòng đầy độc địa với anh em, bất kính khi rước Mình Thánh Chúa mà vẫn cố chấp không tha thứ, bất kính khi cầu nguyện xin ơn mà lại làm ngơ trước nỗi đau cụ thể của người ngay bên cạnh.

Chính Đức Giêsu đã từng đối diện với kiểu đạo như thế. Ngài không nặng lời nhất với những người tội lỗi công khai, nhưng với những người đạo đức bề ngoài mà lòng xa Thiên Chúa. Không phải vì họ phạm tội nặng hơn mọi người theo kiểu dễ thấy, nhưng vì họ biến đạo thành vỏ bọc cho cái tôi. Họ dùng sự đúng đắn tôn giáo để tự tôn mình, để xét đoán người khác, để khước từ ánh sáng cần soi vào chính mình. Đó là điều khủng khiếp: khi đạo đáng lẽ phải làm lòng người mềm lại, lại bị biến thành dụng cụ làm lòng người cứng hơn.

Và nếu thành thật, chúng ta phải thú nhận rằng tinh thần ấy không chỉ có ở thời Pharisêu. Nó vẫn còn đó hôm nay. Nó có thể mặc áo rất hiện đại, nói giọng rất đạo đức, tham gia rất tích cực, nhưng bản chất vẫn vậy: thích đứng gần điều thánh mà không chịu để điều thánh đốt cháy cái cũ trong lòng mình. Thích ở gần bàn thờ, nhưng không muốn vác thập giá trong đời thường. Thích được gọi là người có đạo, nhưng không muốn trả giá để sống như người có Chúa. Thích được yên tâm về mặt tôn giáo, nhưng không muốn bị Tin Mừng quấy rầy.

Đến đây, có lẽ mỗi người cần tự hỏi: điều gì trong đời tôi đang nói ngược với những lời tôi tuyên xưng? Tôi quỳ trước Thánh Thể, nhưng tôi có đang khinh thường một ai đó không? Tôi xin Chúa thương xót, nhưng tôi có đang không chịu thương xót ai không? Tôi đọc kinh gia đình, nhưng bầu khí nhà tôi có phản ánh sự hiện diện của Chúa không? Tôi hát “yêu thương là chu toàn lề luật”, nhưng tôi có đang sống ích kỷ, gia trưởng, hẹp hòi, cố chấp không? Tôi nói mình tin Chúa quan phòng, nhưng có phải tôi đang sống hoàn toàn theo lo lắng, toan tính, gian xảo, hơn thua không? Tôi vẫn xưng mình là Kitô hữu, nhưng đời tôi có gì khiến người khác muốn tin vào Chúa hơn không?

Những câu hỏi ấy rất cần, vì nếu không đối diện, ta sẽ tiếp tục sống chia đôi mà không biết. Và càng sống chia đôi lâu, ta càng dễ mệt. Càng mệt, ta càng làm đạo như một gánh nặng. Càng coi đạo là gánh nặng, ta càng sống chiếu lệ. Càng sống chiếu lệ, ta càng mất niềm vui. Càng mất niềm vui, ta càng khó hiểu vì sao mình vẫn giữ đạo mà không thấy bình an. Thật ra bình an không đến từ việc “vẫn còn ở trong hệ thống tôn giáo”. Bình an đến từ chỗ để Chúa thống nhất đời mình, để điều mình tin và điều mình sống dần dần gặp nhau trong sự thật.

Sự thống nhất ấy không đến trong một đêm. Nó bắt đầu bằng những bước rất thật. Dám xin lỗi người thân. Dám trả lại sự công bằng cho người mình đã đối xử tệ. Dám từ bỏ một cách kiếm tiền không ngay thẳng. Dám bỏ một mối tương quan sai trái. Dám sửa thói nói hành. Dám học im lặng thay vì luôn muốn thắng lời. Dám cầu nguyện không phải để xin Chúa chiều ý mình, mà để xin mình biết vâng theo ý Chúa. Dám đọc Tin Mừng không phải như đọc một đoạn sách đạo, mà như soi gương đời mình vào đó. Dám để một bài giảng làm mình nhói. Dám đi xưng tội với nỗi đau thật. Dám bắt đầu lại trong khi biết mình sẽ còn phải chiến đấu lâu dài.

Không ai sống đạo thật mà không phải trả giá. Nhưng cái giá của sự thật luôn nhỏ hơn cái giá của sự giả hình kéo dài. Sống hai mặt có thể giúp người ta giữ được một số hình ảnh trong thời gian nào đó, nhưng nó bào mòn linh hồn. Còn sống thật trước mặt Chúa có thể làm người ta phải xấu hổ, phải thay đổi, phải hạ mình, phải bỏ vài vỏ bọc đẹp đẽ, nhưng nó giải thoát. Nó cho phép con người thôi căng mình lên để diễn, thôi sống chia cắt, thôi vừa giữ bàn thờ vừa phản bội Tin Mừng bằng đời sống thường ngày.

Cuối cùng, điều Chúa muốn không phải là những người chưa từng yếu đuối, nhưng là những người không chấp nhận thỏa hiệp với sự giả dối trong lòng mình. Chúa có thể làm rất nhiều nơi một người tội lỗi nhưng chân thành. Còn nơi một người đạo đức bề ngoài mà khép kín, cứng cỏi, tự mãn, ơn Chúa khó đi vào hơn nhiều. Bởi thế, phúc cho ai hôm nay đủ can đảm thú nhận rằng đời mình còn lệch giữa bàn thờ và cuộc sống. Vì từ sự thú nhận ấy, một hành trình sống thật có thể bắt đầu. Và chỉ khi sống thật, người ta mới thôi “giữ đạo” như giữ một lớp sơn, để bắt đầu “sống đạo” như sống chính hơi thở của linh hồn mình.

CHƯƠNG III
KHI NGƯỜI TA THÍCH MANG DANH KITÔ HỮU HƠN LÀ MANG THẬP GIÁ CỦA ĐỨC KITÔ

Có một sự thật rất khó nghe nhưng rất thật trong đời sống đạo, đó là nhiều người yêu danh nghĩa Kitô hữu hơn là yêu chính con đường của Đức Kitô. Họ thích được nhận mình là người có đạo. Họ thích thuộc về một cộng đoàn, một giáo xứ, một truyền thống. Họ thích những gì trang trọng, thiêng liêng, sốt sắng, đẹp đẽ của đời sống tôn giáo. Họ thích những ngày lễ lớn, những cuộc rước long trọng, những bài thánh ca cảm động, những hình ảnh đạo đức làm lòng mình lắng lại đôi chút. Họ thích cảm giác được ở trong một thế giới có Chúa, có Đức Mẹ, có các thánh, có nhà thờ, có tiếng chuông, có kinh nguyện. Nhưng thích bầu khí đạo chưa chắc đã là theo Chúa. Yêu vẻ đẹp của tôn giáo chưa chắc đã là yêu cây thập giá của Tin Mừng.

Theo Chúa thật sự không chỉ là ở trong một môi trường đạo đức. Theo Chúa là chấp nhận để đời mình đi vào cuộc thanh luyện. Là để Chúa cắt bỏ nơi mình những gì kiêu ngạo, giả dối, ích kỷ, mê mình, mê tiền, mê an toàn, mê hơn thua. Là chấp nhận bị kéo ra khỏi lối sống cũ. Là học vâng phục khi ý riêng nổi lên. Là học tha thứ khi trong lòng muốn trả đũa. Là học khiêm nhường khi cái tôi đang muốn được nhìn nhận. Là học trung thành khi tâm hồn thấy khô khan. Là học yêu thương khi người đối diện chẳng đáng yêu chút nào. Là học cho đi khi bản năng muốn giữ lại cho mình. Là học thinh lặng khi miệng muốn biện minh. Là học tin tưởng khi mọi sự tối tăm. Đó mới là con đường của người môn đệ.

Nhưng con người thường chỉ muốn mang lấy phần dễ chịu của đạo, còn phần đau thì né tránh. Muốn Chúa ban bình an nhưng không muốn đi qua hoán cải. Muốn Chúa chúc phúc nhưng không muốn từ bỏ tội quen. Muốn Chúa an ủi nhưng không muốn Chúa đụng vào các thần tượng trong lòng. Muốn được gọi là con Chúa nhưng không muốn sống như con Chúa. Muốn hưởng niềm hy vọng Phục Sinh nhưng không muốn bước vào cuộc chết đi của Thứ Sáu Thánh. Và như thế, người ta giữ đạo, nhưng chỉ giữ ở mức đủ để mình còn thấy dễ chịu với chính mình, còn chỗ nào đòi hỏi sâu hơn thì dừng lại.

Thập giá là điều phân biệt rất rõ giữa người giữ đạo và người sống đạo. Người giữ đạo thường muốn một đời tôn giáo ổn định, không bị quấy rầy quá nhiều, không bị đòi hỏi quá sâu. Người sống đạo thì hiểu rằng Tin Mừng luôn quấy rầy mình. Chúa không để mình yên trong cái cũ. Ngài không cho phép mình núp mãi trong vỏ bọc đạo đức. Ngài không bằng lòng với việc mình chỉ là người có mặt trong nhà thờ. Ngài kéo mình vào một cuộc biến đổi tận căn. Và mọi biến đổi tận căn đều đau.

Có những người vẫn đọc kinh “xin vâng ý Cha”, nhưng trong thực tế lại chỉ muốn ý mình được nên trọn. Có những người vẫn cầu nguyện “xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha”, nhưng trong lòng vẫn giữ nguyên từng món nợ cũ với người khác, không chịu buông, không chịu chữa lành. Có những người vẫn hát về tình yêu hiến dâng của Đức Kitô, nhưng khi phải hy sinh thật trong gia đình, trong cộng đoàn, trong bổn phận, lại thấy khó chịu, than trách, tìm cách lùi lại. Có những người rất mộ mến hình ảnh Chúa chịu nạn, nhưng lại không chịu đựng nổi một lời góp ý, một sự hiểu lầm, một lần không được như ý. Điều đó cho thấy người ta có thể yêu thập giá như một biểu tượng, nhưng chưa chắc đã yêu thập giá như một lối sống.

Đức tin không trưởng thành trong những cảm xúc sốt sắng nhất thời, mà trong cách ta đón nhận cây thập giá mỗi ngày. Cây thập giá ấy nhiều khi không phải chuyện lớn lao. Nó là việc sống tử tế với người thân khi lòng mình đang mệt. Là làm đúng bổn phận dù không ai thấy. Là không nói xấu dù có rất nhiều lý do để nói. Là từ chối một món lợi bất chính. Là không dùng đức tin như cái cớ để lên mặt với người khác. Là cúi xuống xin lỗi một người nhỏ hơn mình. Là ngồi lại cầu nguyện trong lúc tâm trí tản mát. Là vẫn trung tín đi lễ, đọc kinh, làm việc lành khi chẳng còn cảm thấy ngọt ngào gì. Là tiếp tục sống trong sạch giữa một thời đại coi sạch là ngây thơ. Là chọn sự thật thay vì chọn cái lợi.

Người chỉ giữ đạo thường rất dễ mệt khi đức tin bắt đầu đòi giá. Họ thấy đạo nặng khi đạo không còn chỉ là nghi thức mà đụng đến đời sống. Họ thấy đạo khó khi Chúa chạm vào tiền bạc. Họ thấy đạo ngột ngạt khi Tin Mừng động tới sự hưởng thụ. Họ thấy đạo phiền khi giáo huấn chạm tới những tương quan không ngay chính của họ. Họ thấy đạo “khắt khe” khi Chúa không cho họ sống theo xu hướng của mình. Họ thấy đạo “khó sống” khi phải đi ngược lại đám đông. Thật ra không phải đạo bỗng dưng khó hơn. Chỉ là trước đó họ mới yêu phần danh nghĩa, còn bây giờ họ bị mời gọi đi vào phần thực chất.

Có khi chính trong thử thách mà người ta lộ ra mình đang giữ đạo hay sống đạo. Lúc thuận lợi, ai cũng có thể có vẻ đạo đức. Lúc mọi sự suôn sẻ, ai cũng có thể nói lời tạ ơn. Nhưng khi bị xúc phạm, bị thiệt thòi, bị chờ đợi, bị mất mát, bị bệnh tật, bị hiểu lầm, bị bỏ quên, bị thất bại, khi ấy đức tin thật mới lộ ra. Người sống đạo không phải là người không đau, nhưng là người đau mà không bỏ Chúa. Người giữ đạo thì dễ giữ được nếp sinh hoạt khi mọi sự ổn, nhưng rất dễ than trách, chao đảo, chán nản hoặc buông xuôi khi phải mang thập giá.

Cây thập giá còn hiện diện trong việc chấp nhận sự thật về bản thân. Nhiều người thích một thứ đạo làm mình thấy mình tốt hơn, nhưng không thích một thứ đạo bắt mình thấy mình thật hơn. Họ thích được khen là sốt sắng, gương mẫu, hy sinh. Nhưng họ không muốn bị soi thấy sự kiêu ngạo, sự nông cạn, sự ích kỷ, sự muốn được chú ý, sự giả hình tinh vi của chính mình. Trong khi đó, người môn đệ thật không chỉ mang thập giá bên ngoài, mà còn mang thập giá của việc để Chúa vạch trần những góc tối bên trong. Không ai trưởng thành trong đức tin mà không đi qua đau đớn của sự thật. Không ai nên giống Chúa mà không phải để cái tôi bị đóng đinh dần dần.

Một trong những cám dỗ lớn nhất của người có đạo là muốn theo Chúa mà không đánh mất gì cả. Muốn thuộc về Chúa mà vẫn giữ trọn ý riêng. Muốn sống Tin Mừng mà không phải bỏ một thần tượng nào. Muốn bước theo Đức Kitô nhưng không để cuộc đời mình bị đảo lộn. Nhưng Đức Giêsu không hứa một con đường như thế. Ngài không gọi môn đệ bằng lời mời dễ dãi. Ngài không nói: cứ giữ danh nghĩa là đủ. Ngài mời gọi rõ ràng hơn nhiều: ai muốn theo Ngài thì phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo. Không phải mang thập giá của người khác. Không phải chỉ ngắm thập giá của Chúa. Nhưng là vác thập giá của chính mình, tức là nhận lấy phần khó khăn cụ thể của việc thuộc về Ngài trong chính hoàn cảnh, tính cách, giới hạn, bổn phận, đau khổ của đời mình.

Người giữ đạo thường dễ mê các biểu tượng mà khó chấp nhận hậu quả của biểu tượng ấy. Rất yêu tượng Chúa chịu nạn, nhưng không chịu để tình yêu bị đóng đinh khỏi ích kỷ. Rất xúc động trước Đức Mẹ dưới chân thập giá, nhưng không chịu học sự thinh lặng và trung thành khi đời mình bị xé nát. Rất thích nghe chuyện các thánh hy sinh, nhưng không chịu hy sinh sự tự ái của mình. Rất thích đọc sách thiêng liêng, nhưng không để những trang sách ấy đi xuống quyết định cụ thể trong đời thường. Đó là một thứ đạo dễ thương với cảm xúc, nhưng chưa đụng được vào ý chí và sự chọn lựa.

Có thể nói một cách rất thật rằng: chừng nào người ta còn yêu hình ảnh mình là người có đạo hơn là yêu chính Đức Kitô chịu đóng đinh, chừng ấy đời sống thiêng liêng vẫn còn rất nông. Bởi vì lúc đó, điều họ bảo vệ trước hết không phải là Tin Mừng, mà là cái tôi tôn giáo. Họ có thể làm nhiều việc cho nhà Chúa, nhưng nếu không được ghi nhận thì buồn. Họ có thể hy sinh nhiều thứ, nhưng nếu không ai hiểu thì chán. Họ có thể sốt sắng tham gia, nhưng nếu bị đụng chạm thì rút lui. Họ có thể trung thành bề ngoài, nhưng chỉ cần thấy mình không còn được trọng là lòng lập tức đổi khác. Tất cả những dấu hiệu ấy cho thấy họ vẫn đang gắn với hình ảnh của mình hơn là gắn với Chúa.

Người sống đạo thật thì khác. Họ cũng yếu, cũng dễ tổn thương, cũng có lúc muốn buông. Nhưng họ tập trở lại với Chúa trong mọi chuyện. Họ không coi thập giá là tai nạn bất ngờ trên con đường theo Chúa, nhưng là một phần của con đường ấy. Họ hiểu rằng nếu Chúa đã yêu họ đến cùng trên thập giá, thì đời môn đệ cũng không thể là đời sống chỉ đi tìm dễ chịu. Họ không chạy theo đau khổ một cách bệnh hoạn, nhưng khi đau khổ đến, họ học kết hợp nó với Đức Kitô. Khi bị hiểu lầm, họ học thinh lặng. Khi bị thiệt, họ học tín thác. Khi phải hy sinh, họ học yêu nhiều hơn. Khi phải từ bỏ, họ học tự do hơn. Cứ thế, chính thập giá làm đức tin của họ bớt màu mè mà trở nên thật.

Điều đau nhưng đẹp là thế này: nhiều người chỉ thật sự bắt đầu sống đạo khi đời họ vỡ ra đâu đó. Khi một biến cố lớn xảy đến. Khi một người thân qua đời. Khi hôn nhân rạn nứt. Khi công việc khủng hoảng. Khi bệnh tật kéo dài. Khi chính mình thất bại ê chề. Trước đó, họ có thể giữ đạo rất ổn, nhưng chưa sống đạo thật. Chỉ đến lúc mọi chỗ bám nhân loại lung lay, họ mới thấy rằng danh nghĩa Kitô hữu không cứu nổi mình, chỉ có chính Chúa mới cứu được. Chỉ đến lúc không còn gì để bám, họ mới thôi dùng đạo như một tấm trang trí, để bắt đầu bám vào Chúa như bám vào sự sống duy nhất. Và từ đó, họ mới dần hiểu rằng thập giá không phá hủy đức tin, thập giá thanh luyện đức tin.

Nhiều người sợ mất đi sự dễ chịu khi sống đạo thật. Nhưng thật ra cái làm con người khổ lâu dài không phải là thập giá, mà là sống nửa vời. Một tâm hồn nửa vời luôn mệt. Mệt vì phải giữ hình ảnh. Mệt vì không dám đi tới cùng. Mệt vì muốn vừa có Chúa vừa có thế gian. Mệt vì đứng chênh vênh giữa hai bờ. Còn một người dám sống thật với Chúa, dù phải đau vì từ bỏ, lại có một thứ bình an sâu hơn. Bởi vì cuối cùng họ không còn phải chia đôi linh hồn mình nữa.

Cho nên, nếu hôm nay ta nhận ra mình vẫn thích mang danh Kitô hữu hơn là mang thập giá của Đức Kitô, thì đó chưa phải là kết thúc. Đó chỉ là chỗ bắt đầu của một lời mời. Chúa không nói với ta bằng giọng kết án. Ngài chỉ hỏi rất thật: con có yêu Thầy hơn những điều này không? Con có muốn theo Thầy thật không? Con có dám để Thầy lấy khỏi con những gì đang làm con xa Thầy không? Con có dám đánh đổi một đời đạo đẹp ở bề ngoài để bắt đầu một đời môn đệ thật ở bên trong không?

Những câu hỏi ấy không dễ. Nhưng chỉ khi dám trả lời, người ta mới bước ra khỏi thứ đạo danh nghĩa để đi vào cuộc sống của Tin Mừng. Và khi đã bắt đầu đi vào đó, người ta sẽ khám phá ra một điều lạ lùng: cây thập giá không giết chết niềm vui thật, nó giết chết những ảo tưởng ngọt ngào để mở đường cho niềm vui sâu hơn. Niềm vui của một người không còn chỉ giữ đạo vì quen, vì danh, vì nếp, nhưng sống đạo vì đã gặp Chúa và không muốn sống xa Ngài nữa.

CHƯƠNG IV
KHI KINH NGUYỆN CÒN TRÊN MÔI MÀ TRÁI TIM KHÔNG CÒN Ở LẠI

Có một nỗi buồn mà nhiều người không dám gọi tên: họ vẫn cầu nguyện, nhưng không còn cầu nguyện thật. Môi miệng vẫn đọc, tay vẫn lần hạt, giờ kinh vẫn giữ, nhưng lòng thì lang thang, lạnh nhạt, xa xôi. Những lời kinh quen thuộc vẫn đi qua môi rất trôi chảy, nhưng không còn đi xuống tận đáy linh hồn. Người ta vẫn đứng trước Chúa, nhưng thực ra không ở với Chúa. Họ chỉ đi qua một bổn phận tôn giáo, một quán tính thiêng liêng, một thói quen đạo đức đã thành nếp. Và cứ như vậy, kinh nguyện dần biến thành âm thanh, trong khi lẽ ra nó phải là cuộc gặp gỡ.

Cầu nguyện thật không nằm ở số lượng lời đọc, nhưng ở sự hiện diện của trái tim. Một lời kêu “Lạy Chúa, xin thương con” mà phát ra từ đáy lòng đôi khi còn thật hơn rất nhiều chuỗi kinh dài được đọc trong tình trạng hoàn toàn vắng mặt nội tâm. Dĩ nhiên, không phải cứ chia trí là cầu nguyện vô ích. Không ai cầu nguyện mà hoàn toàn không bị phân tâm. Nhưng có một khác biệt rất lớn giữa một linh hồn yếu đuối nhưng cố gắng trở lại với Chúa, và một linh hồn đã quen sống với Chúa như làm cho xong một việc. Sự khác biệt ấy không nằm ở cảm xúc, mà ở lòng khao khát. Người thứ nhất tuy mệt nhưng còn muốn ở lại. Người thứ hai thì chỉ muốn hoàn tất.

Có những gia đình tối nào cũng đọc kinh, nhưng đọc như chạy đua với giờ giấc. Kinh chưa hết mà lòng ai cũng chỉ mong cho xong. Có những người sáng nào cũng đọc một tràng kinh dài, nhưng suốt ngày sau đó lại sống như không hề có giờ kinh ấy. Có những người tham dự Thánh lễ mỗi ngày, nhưng càng ngày càng dễ cáu, dễ xét đoán, dễ chua chát, dễ kiêu ngạo. Điều đó không có nghĩa là kinh nguyện vô ích. Nhưng nó cho thấy kinh nguyện của họ đang bị mắc kẹt ở bề mặt, chưa đi vào sự biến đổi bên trong. Và nếu cứ kéo dài như thế, người ta rất dễ sinh ảo tưởng rằng mình có đời sống thiêng liêng, trong khi thực ra mình chỉ có lịch trình thiêng liêng.

Tại sao điều này xảy ra? Một phần vì con người quá quen với những điều thánh. Quen đến mức không còn biết mình đang đứng trước Ai. Khi còn nhỏ, có thể người ta được dạy đọc kinh bằng lòng kính cẩn, bằng một cảm thức mộc mạc mà chân thành. Nhưng rồi năm tháng trôi qua, lời kinh trở thành câu chữ quen thuộc. Người ta thuộc quá rồi nên không còn lắng nghe. Biết quá rồi nên không còn ngạc nhiên. Đọc quá nhiều rồi nên không còn chạm. Và cái nguy hiểm nhất của sự quen thuộc không phải là khiến ta bỏ cầu nguyện, mà khiến ta vẫn cầu nguyện nhưng không còn hiện diện.

Một phần khác vì đời sống quá ồn. Tâm trí con người hôm nay bị xé ra bởi quá nhiều thứ. Điện thoại, thông tin, lo toan, công việc, tiền bạc, nỗi sợ, áp lực, hình ảnh, tiếng ồn. Người ta bước vào giờ kinh với một linh hồn đầy tạp âm. Nhưng thay vì học đi vào thinh lặng, họ chỉ cố đọc cho đủ. Cứ thế, lời kinh đi tiếp nhưng lòng không dừng lại. Và dần dần, cầu nguyện không còn là nơi hồn mình được neo lại nơi Chúa, mà chỉ là một chặng dừng rất ngắn giữa những xao động không bao giờ được thanh luyện.

Cũng có khi nguyên nhân sâu hơn: người ta sợ sự thật nên không muốn ở lại lâu trước mặt Chúa. Bởi vì ở gần Chúa thật thì ánh sáng sẽ chiếu vào lòng mình. Những vết thương chưa chữa lành, những ý hướng không trong sáng, những ghen ghét ngấm ngầm, những bất chính mình đang dung dưỡng, những dính bén mình không muốn bỏ, tất cả sẽ dần hiện ra. Và nhiều người thà đọc kinh cho xong còn hơn để Chúa chạm vào mình ở chỗ đau ấy. Họ giữ kinh nguyện như giữ một nếp tốt, nhưng vô thức giữ khoảng cách an toàn với Thiên Chúa hằng sống.

Có người cầu nguyện như thể đang báo cáo công việc với Chúa. Có người cầu nguyện như thể đang thương lượng. Có người cầu nguyện như thể đang đọc một văn bản đã thuộc lòng. Có người cầu nguyện chỉ để xin cho được điều mình muốn. Có người cầu nguyện vì sợ có tội nếu bỏ. Tất cả những cách ấy có thể vẫn giữ được một phần đời đạo, nhưng chưa phải là trái tim của kinh nguyện. Trái tim của kinh nguyện là ở lại với Chúa, để được nhìn, được nghe, được sửa, được an ủi, được đụng chạm, được biến đổi. Không phải chỉ nói với Chúa, mà còn để Chúa nói. Không phải chỉ đem danh sách nhu cầu đến, mà còn đem cả con người thật của mình đến.

Nhiều người than rằng họ cầu nguyện mãi mà không thấy thay đổi. Nhưng câu hỏi sâu hơn là: họ có thật sự cầu nguyện không, hay họ chỉ đang đọc kinh bên cạnh Chúa? Có thật sự dừng lại để biết mình đang đứng trước Đấng yêu mình không? Có thật sự để một lời Tin Mừng đi xuống và ở lại trong ngày sống không? Có thật sự xét mình trước mặt Chúa không? Có thật sự dám thú nhận những gì mình né tránh không? Có thật sự lặng yên vài phút để Chúa nhìn vào mình không? Hay tất cả chỉ là lời qua tiếng lại trên bề mặt, còn vùng sâu nhất của linh hồn thì vẫn khóa kín?

Kinh nguyện thật luôn có sức làm đau một cách lành mạnh. Bởi vì khi ta đứng thật trước mặt Chúa, ta không thể mãi giữ nguyên các lớp giả tạo. Một giờ cầu nguyện thật có thể làm ta bật khóc vì thấy mình đã nguội lạnh. Có thể làm ta nhói lên khi nhận ra mình đã đối xử tệ với ai đó. Có thể làm ta xấu hổ vì những lời đạo đức mình nói nhưng không sống. Có thể làm ta khao khát bắt đầu lại. Có thể làm ta thấy rõ rằng điều mình cần nhất không phải là Chúa sửa hoàn cảnh trước, mà là Chúa sửa trái tim mình trước. Nếu kinh nguyện chưa bao giờ đưa ta đến những chỗ ấy, có lẽ ta đang cầu nguyện quá xa.

Nhưng cũng cần nói cho công bằng: có những lúc người ta thật sự muốn cầu nguyện mà vẫn khô khan. Vẫn không cảm thấy gì. Vẫn chia trí liên tục. Vẫn như nói vào khoảng không. Điều đó không có nghĩa là họ không sống đạo. Trái lại, nhiều khi chính trong sự khô khan mà lòng trung thành của người môn đệ được thanh luyện. Cầu nguyện không phải lúc nào cũng ngọt ngào. Có những mùa Chúa cho linh hồn đi trong tối để học yêu Chúa không phải vì cảm xúc. Có những lúc lời kinh như khô cát, nhưng sự trung tín ở lại trước mặt Chúa lại rất quý. Vấn đề không phải là luôn có cảm giác sốt sắng. Vấn đề là có còn khao khát ở với Chúa thật không.

Người giữ đạo mà chưa sống đạo thường rất dễ nhầm lẫn giữa đọc kinh nhiều và sống cầu nguyện. Đọc kinh nhiều chưa chắc là sống cầu nguyện. Cũng như ở gần nhà thờ chưa chắc là gần Chúa. Sống cầu nguyện là để tương quan với Chúa thấm vào cả ngày sống. Là trước khi nói, biết dừng một nhịp. Là giữa mệt mỏi, biết ngước lên xin sức. Là khi bị tổn thương, biết đem nỗi đau vào trước mặt Chúa thay vì chỉ nuôi giận trong lòng. Là trước một chọn lựa, biết hỏi Chúa muốn gì. Là cuối ngày, biết nhìn lại xem hôm nay mình đã sống ra sao trước mặt Ngài. Sống cầu nguyện là để Chúa không chỉ hiện diện trong khung giờ đạo đức, mà đi theo mình vào từng ngõ ngách của đời sống.

Nếu một người đọc kinh rất đều nhưng vẫn sống cứng cỏi, có thể không phải vì họ đọc quá nhiều, mà vì họ chưa để lời kinh nào ở lại đủ lâu. Kinh nguyện không phải để lấp đầy thời gian bằng âm thanh thánh thiện. Kinh nguyện phải trở thành mảnh đất nơi Lời Chúa cắm rễ. Một câu “xin vâng” phải dần đi vào cách mình chấp nhận điều trái ý. Một câu “xin tha nợ” phải dần đi vào cách mình buông hờn giận. Một câu “xin chớ để chúng con sa chước cám dỗ” phải làm mình tỉnh hơn trước dịp tội quen. Một câu “ý Cha thể hiện” phải dần sửa thói muốn kiểm soát mọi thứ. Nếu không, những lời kinh sẽ trôi đi như nước trên mặt đá, không ngấm vào đâu.

Có khi điều một linh hồn cần không phải là thêm nhiều công thức mới, mà là học trở lại sự đơn sơ ban đầu. Dừng lại một chút trước tượng Chúa chịu nạn và nói thật: “Lạy Chúa, con đang mệt.” Mở Tin Mừng ra, đọc chậm một đoạn và hỏi: “Chúa muốn nói gì với con hôm nay?” Ngồi im trước Thánh Thể vài phút, không cần quá nhiều lời, chỉ để ở đó. Tập đọc kinh chậm lại, ít hơn nhưng ý thức hơn. Tập ý thức rằng mỗi lần làm dấu là đặt mình dưới tình yêu Ba Ngôi. Tập thưa với Đức Mẹ không như đọc thuộc, mà như con nói với Mẹ mình. Tập giữ một khoảnh khắc thinh lặng sau khi rước lễ để nhớ rằng Chúa đang ở rất gần. Những điều nhỏ như thế có thể mở lại cánh cửa của trái tim đã bị quán tính làm đóng kín lâu ngày.

Một trong những điều đẹp nhất của đời sống thiêng liêng là Chúa không khinh chê sự bắt đầu lại. Dù một người đã cầu nguyện hời hợt suốt nhiều năm, chỉ cần hôm nay họ dám thú thật: “Lạy Chúa, con đã nói với Ngài nhiều mà không thật sự ở với Ngài. Xin dạy con cầu nguyện lại”, thì một hành trình mới có thể mở ra. Chúa không đòi ta phải lập tức trở thành một bậc chiêm niệm sâu xa. Ngài chỉ muốn trái tim thật. Một trái tim nghèo nhưng thật. Một trái tim khô nhưng thật. Một trái tim lặp đi lặp lại việc trở về nhưng thật. Một trái tim không còn dùng kinh nguyện như một tấm màn, mà như cánh cửa.

Có lẽ rất nhiều nỗi khô cằn trong đời sống đạo hôm nay bắt đầu từ chỗ này: người ta không thật sự cầu nguyện nữa, họ chỉ còn giữ giờ cầu nguyện. Mà khi tương quan với Chúa bị mòn đi, mọi thứ khác sẽ dần mòn theo. Bác ái sẽ thành nghĩa vụ. Đi lễ sẽ thành bổn phận. Xưng tội sẽ thành hình thức. Phục vụ sẽ thành gánh nặng. Giáo huấn sẽ thành lý thuyết. Chỉ khi kinh nguyện sống lại, linh hồn mới bắt đầu sống lại. Chỉ khi trái tim ở lại với Chúa, người ta mới thôi giữ đạo bằng môi miệng để bắt đầu sống đạo bằng cả con người mình.

Và chính từ đây, một câu hỏi khác phải được đặt ra. Nếu kinh nguyện không biến đổi mình, thì rất có thể ở tận gốc, ta đã để một thứ bệnh âm thầm lớn lên trong đức tin: bệnh tự mãn thiêng liêng. Tức là tưởng mình ổn chỉ vì mình vẫn còn sinh hoạt đạo, vẫn còn đọc kinh, vẫn còn hiện diện trong nhà Chúa. Nhưng chính thứ tự mãn này lại là lớp vỏ dày nhất ngăn không cho ơn Chúa đi sâu hơn. Đó sẽ là điều phải nhìn thẳng trong chương tiếp theo.

CHƯƠNG V
KHI NGƯỜI TA TƯỞNG MÌNH VẪN ỔN CHỈ VÌ MÌNH VẪN CÒN GIỮ NẾP ĐẠO

Có một căn bệnh rất nguy hiểm trong đời sống thiêng liêng, vì nó không làm người ta hoảng sợ, trái lại còn làm họ yên tâm. Đó là sự tự mãn. Không phải kiểu tự mãn ồn ào, huênh hoang, dễ thấy. Nhưng là một sự tự mãn âm thầm, kín đáo, đạo đức, được che phủ bằng rất nhiều nếp sống tốt. Nó khiến người ta nghĩ rằng mình vẫn ổn chỉ vì mình vẫn còn đi lễ, vẫn còn đọc kinh, vẫn còn xưng tội, vẫn còn sinh hoạt nhà thờ, vẫn còn giữ nhiều tập tục đạo đức. Và vì nghĩ mình ổn, họ không còn để cho Lời Chúa đụng tới mình nữa.

Đây là chỗ rất tinh vi. Có những người thật sự có nhiều nếp sống tốt và trung thành. Điều đó đáng quý. Nhưng nếu những nếp sống ấy không đi kèm với sự khiêm tốn và ý thức mình luôn cần được biến đổi, chúng rất dễ trở thành một thứ vốn liếng tinh thần để người ta dựa vào. Từ chỗ biết ơn vì được sống trong đạo, họ chuyển sang âm thầm cảm thấy mình là người “không đến nỗi nào”. Từ chỗ nương tựa vào lòng thương xót Chúa, họ chuyển sang nương tựa vào bản thành tích đạo đức của mình. Từ chỗ sám hối, họ chuyển sang tự so sánh. Và một khi bắt đầu so sánh, đời sống thiêng liêng lập tức đổi chất.

Người tự mãn hiếm khi nói thẳng rằng mình thánh thiện. Nhưng họ thường ngầm nghĩ: ít ra mình còn đi lễ; ít ra mình còn giữ đạo; ít ra mình không tệ như người kia; ít ra mình không bỏ Chúa; ít ra con cái mình còn được rửa tội; ít ra nhà mình còn đọc kinh. Những chữ “ít ra” ấy nghe rất hiền, nhưng nếu không cẩn thận, chúng biến thành hàng rào ngăn ta bước tiếp. Bởi vì thay vì nhìn lên Đức Kitô và thấy mình còn phải đổi mới biết bao, người ta lại nhìn ngang sang người khác để thấy mình còn khá hơn. Và thế là lương tâm được ru ngủ.

Một linh hồn còn biết đau vì khoảng cách giữa mình và Tin Mừng thì vẫn còn nhiều hy vọng. Nhưng một linh hồn đã lấy những nếp đạo làm đủ để tự an tâm thì đang ở chỗ rất nguy hiểm. Vì lúc đó, họ không còn kiếm Chúa nữa, họ chỉ giữ hình thức liên hệ với Chúa. Họ không còn để Chúa xét mình nữa, họ chỉ xét mình vừa đủ để không thấy quá áy náy. Họ không còn xưng tội với nỗi đau thật, mà chỉ lặp lại vài lỗi quen theo thói quen. Họ không còn nghe bài giảng để đổi đời, mà chỉ để nghe xong. Họ không còn đọc Lời Chúa như đọc thư Chúa gửi cho mình, mà như nghe một điều mình biết rồi.

Điều lạ là sự tự mãn thiêng liêng thường không đi cùng cảm giác kiêu căng rõ rệt, mà đi cùng sự bình bình. Người ta không thấy mình dữ dội xấu xa, nhưng cũng chẳng thấy cần thiết phải hoán cải sâu hơn. Mọi thứ ở mức vừa đủ. Đủ để yên tâm. Đủ để không bị cắn rứt nhiều. Đủ để giữ mình trong khung của một người có đạo. Nhưng chính cái “vừa đủ” ấy làm linh hồn teo lại. Đức tin không chết vì những cú sốc lớn trước hết, mà vì hàng ngàn lần tự an ủi rằng như thế là đủ rồi.

Tự mãn còn khiến người ta mất khả năng ngạc nhiên trước ơn Chúa. Một người còn sống trong sự nghèo khó thiêng liêng sẽ luôn thấy mình cần được cứu. Mỗi lần được xưng tội, họ biết ơn. Mỗi lần được rước lễ, họ run lên vì thấy mình bất xứng mà vẫn được mời. Mỗi lần nghe Lời Chúa, họ cảm giác Chúa còn kiên nhẫn với mình. Mỗi lần được sửa dạy, dù đau, họ vẫn nhận ra đó là cơ hội để lớn lên. Còn người tự mãn thì mọi sự dần trở thành bình thường. Họ không còn thấy mình đang sống nhờ ân sủng nữa, mà gần như nghĩ đó là trạng thái mặc định. Khi ơn Chúa không còn được đón như quà tặng, đức tin bắt đầu khô ở gốc.

Có một dấu hiệu rất rõ của sự tự mãn: rất khó để nhận góp ý. Người tự mãn có thể rất lịch sự, nhưng bên trong rất khó để bị chạm tới. Chỉ cần ai đó nói đến một giới hạn của họ, họ lập tức khó chịu, tự vệ, giải thích, hoặc âm thầm đóng lòng lại. Họ có thể nghe rất nhiều bài giảng về khiêm nhường, nhưng một lời nhắc nhỏ lại làm họ xốn xang cả ngày. Họ có thể nói rất đẹp về sự thật, nhưng khi sự thật chiếu vào chính mình thì không muốn nhìn. Bởi vì ở đâu có tự mãn, ở đó cái tôi đang được bảo vệ rất kỹ dưới lớp sơn đạo đức.

Tự mãn cũng làm người ta cầu nguyện sai cách. Thay vì đứng trước Chúa như người nghèo xin thương xót, họ đứng như người đến báo cáo rằng mình vẫn đang làm khá tốt. Họ có thể không ý thức điều đó, nhưng cách họ cầu nguyện, cách họ nhìn người khác, cách họ phản ứng khi bị đụng chạm, tất cả cho thấy họ không còn thực sự sống nhờ lòng thương xót, mà sống nhờ một cảm giác công chính nào đó về bản thân. Và điều này rất gần với cơn cám dỗ của người Pharisêu trong dụ ngôn: đứng đó, kể lại những điều tốt mình làm, rồi âm thầm thấy mình hơn người khác.

Thật ra, tự mãn thiêng liêng còn nguy hiểm hơn nhiều sa ngã dễ thấy. Vì người sa ngã dễ biết mình cần Chúa. Còn người tự mãn lại khó nhận ra mình đang ở xa. Một tội nhân công khai có thể đập ngực mà khóc. Một người giữ đạo bề ngoài nhưng đầy tự mãn lại có thể đi suốt một đời mà không có lấy một lần tan vỡ thật trước mặt Chúa. Họ không phạm quá nhiều điều khiến cộng đoàn chê trách, nên họ nghĩ mình đang đi đúng. Nhưng Chúa không chỉ nhìn những gì không bị phạm bên ngoài. Ngài nhìn lòng. Ngài nhìn sự nghèo khó. Ngài nhìn lòng khiêm nhu. Ngài nhìn sự thật. Mà một trái tim đầy tự mãn thì khó mà đón được ơn cứu độ, vì nó không thấy chỗ nào cần được cứu.

Có khi Chúa để một biến cố nào đó xảy ra chỉ để đánh sập sự tự mãn này. Một thất bại. Một nhục nhã. Một sự thật bị lộ ra. Một giai đoạn khô khan kéo dài. Một lần không còn được người ta trọng như trước. Một sự đổ vỡ làm mình thấy mình yếu đến mức nào. Những biến cố ấy đau, nhưng đôi khi cần. Vì trước đó, người ta đã xây đời đạo trên cảm giác mình vẫn ổn. Và Chúa, trong lòng thương xót, phải cho bức tường ấy nứt ra để người ấy học lại bài học đầu tiên của Tin Mừng: không ai được cứu nhờ mình ổn, mọi người được cứu nhờ ân sủng.

Người thật sự sống đạo không phải là người lúc nào cũng bất an về mình, nhưng là người không bao giờ dựa vào mình. Họ có thể vẫn trung thành, vẫn có những nếp sống tốt, vẫn phục vụ nhiều, nhưng sâu trong lòng họ biết rằng nếu không có Chúa, họ chẳng là gì. Họ biết mình có thể ngã bất cứ lúc nào nếu Chúa không giữ. Họ biết mình vẫn còn nhiều vùng tối chưa được chữa lành. Họ biết rằng một đời sống đạo đẹp đến đâu cũng không phải lý do để tự cao, mà chỉ là lý do để tạ ơn và càng run sợ hơn trước trách nhiệm được yêu nhiều như thế.

Khi một người thoát khỏi tự mãn, họ bắt đầu sống khác. Họ thôi dùng đời đạo của mình để so với người khác. Họ thôi tìm sự yên tâm trong bản thành tích thiêng liêng. Họ thôi xem những việc đạo đức như bằng chứng chắc chắn rằng mình đang tốt. Họ bắt đầu xin Chúa soi vào tận gốc lòng mình. Họ bắt đầu thấy rõ những ý hướng lẫn lộn trong việc phục vụ. Họ bắt đầu nhận ra những vùng chưa thực sự đổi mới trong cách sống. Họ bắt đầu xưng tội kỹ hơn, không phải để tự dằn vặt, mà để thật hơn. Họ bắt đầu đọc Lời Chúa với tâm thế để bị chạm. Họ bắt đầu ít xét đoán hơn vì biết mình cũng cần thương xót. Họ bắt đầu bớt nói về đạo của người khác, để tập sống đạo của mình cho đàng hoàng hơn.

Sống như thế không làm người ta buồn hơn, trái lại làm họ tự do hơn. Tự mãn luôn tạo ra một lớp căng trong lòng vì phải duy trì hình ảnh. Khiêm nhường thì giải thoát. Người khiêm nhường không cần lúc nào cũng tỏ ra ổn. Họ có thể thú nhận mình yếu. Họ có thể nói mình cần Chúa. Họ có thể xin giúp đỡ. Họ có thể bắt đầu lại mà không thấy mất mặt quá. Họ có thể nhận mình sai. Và chính ở chỗ ấy, ơn Chúa có đường để đi vào sâu hơn. Một trái tim biết mình nghèo sẽ dễ được làm giàu hơn một trái tim tưởng mình đã đủ đầy.

Cho nên, nếu hôm nay ta thấy mình đã quá quen lấy nếp đạo làm chỗ tựa để tự yên tâm, thì đây là lúc cần xin một ơn rất lớn: ơn bị đánh thức. Không phải để sống trong sợ hãi, nhưng để thôi sống trong ảo tưởng. Không phải để coi thường những gì mình đang giữ, nhưng để không biến những điều tốt ấy thành thuốc mê cho linh hồn. Không phải để nghi ngờ lòng thương xót Chúa, nhưng để thôi lợi dụng nó như cái cớ cho sự nửa vời. Và có lẽ lời cầu nguyện đúng nhất lúc này là: “Lạy Chúa, xin đừng để con yên tâm chỉ vì con còn giữ nếp đạo. Xin cho con đói khát sự sống thật, và xin phá vỡ mọi tự mãn đang làm con dừng lại trước khi gặp được chính Ngài.”

Bởi vì một khi sự tự mãn bị bẻ gãy, người ta sẽ bắt đầu thấy một sự thật đau hơn nữa: có thể mình đã sống đạo bề ngoài rất nhiều năm, nhưng những tương quan gần nhất của mình vẫn chưa mang khuôn mặt Tin Mừng. Và khi đó, câu hỏi không còn là tôi đi lễ ra sao, đọc kinh thế nào, mà là: những người sống chung với tôi có cảm thấy Chúa hiện diện qua tôi không? Đó chính là nơi sự thật phải đi vào sâu hơn trong chương tiếp theo.

CHƯƠNG VI
KHI NGƯỜI GẦN MÌNH NHẤT VẪN CHƯA CẢM ĐƯỢC TIN MỪNG TỪ CHÍNH MÌNH

Có một thử thách rất thật cho đời sống đức tin, đó là: người ngoài có thể thấy ta đạo đức, nhưng người trong nhà biết ta thật sự sống đạo tới đâu. Người ở giáo xứ có thể chỉ gặp ta vài giờ mỗi tuần, thấy ta sốt sắng, lễ phép, nhiệt thành. Nhưng người sống cùng ta mỗi ngày mới thấy cách ta phản ứng khi mệt, khi trái ý, khi bị chạm tự ái, khi tiền bạc thiếu hụt, khi công việc áp lực, khi con cái không vâng lời, khi hôn nhân căng thẳng, khi cha mẹ già yếu, khi lòng mình không được như ý. Và chính ở đó, sự thật về đời sống đạo lộ ra rõ nhất.

Có những người bước vào nhà thờ rất hiền, rất dễ thương, rất khiêm tốn. Nhưng bước vào nhà mình lại thành một con người khác: cộc cằn, nóng nảy, áp đặt, khó chịu, độc đoán, hay càm ràm, hay chì chiết. Có người ngoài xã hội rất tử tế, ở giáo xứ rất quảng đại, nhưng về nhà lại thờ ơ với người thân, thiếu lắng nghe, thiếu nâng đỡ, thiếu hiện diện. Có người sẵn sàng làm nhiều việc cho cộng đoàn, nhưng lại không có nổi sự kiên nhẫn để ngồi với cha mẹ, trò chuyện với vợ chồng, chơi với con cái, hay nhẹ nhàng với anh chị em. Điều đó cho thấy một khoảng lệch rất lớn: đức tin của họ hoạt động nơi công cộng, nhưng không chạm tới vùng thân mật nhất của đời sống.

Thật ra, nếu Tin Mừng không đi vào gia đình, rất có thể nó vẫn đang đứng bên ngoài trái tim. Bởi vì gia đình là nơi cái thật của một người lộ ra không che được. Ở đó không có nhiều sân khấu để diễn. Không có nhiều ánh mắt để giữ hình ảnh. Không có những vai trò thiêng liêng để mang. Chỉ có những va chạm hằng ngày, những bổn phận âm thầm, những mỏi mệt lặp đi lặp lại, những điều nhỏ nhặt dễ bào mòn tình yêu. Và nếu ở đó người ta vẫn sống bằng cái tôi cũ, thì dù bên ngoài đạo đức đến đâu, đức tin ấy vẫn chưa đủ sâu.

Bi kịch của nhiều gia đình Công giáo hôm nay không phải là không còn giữ đạo, mà là vẫn giữ đạo nhưng bầu khí sống không mang tinh thần của Chúa. Vẫn có bàn thờ gia đình, nhưng thiếu tha thứ. Vẫn có giờ kinh tối, nhưng đầy áp lực và khó chịu. Vẫn cho con đi học giáo lý, nhưng cha mẹ lại không làm gương về đức ái, sự trung thực, lòng kính sợ Chúa. Vẫn đọc những lời rất thánh, nhưng bữa cơm đầy im lặng lạnh lẽo, hoặc đầy những lời làm nhau đau. Đứa trẻ lớn lên trong bầu khí ấy sẽ học được rằng đạo là một phần nghi thức của gia đình, chứ không phải là nguồn sống biến đổi con người.

Một người chồng có thể đọc kinh rất đều, nhưng nếu không biết tôn trọng vợ, không biết nhận lỗi, không biết chia sẻ gánh nặng, không biết chung thủy trong ánh nhìn và tâm trí, thì anh ta chưa thực sự sống đạo. Một người vợ có thể siêng năng nhà thờ, nhưng nếu cay nghiệt, kiểm soát, nói lời làm chồng và con cái ngột ngạt, thì chị chưa thật sự sống Tin Mừng. Một người cha có thể dạy con phải kính sợ Chúa, nhưng nếu cách sống của ông đầy gian dối, nóng giận, gia trưởng, thì bài giáo lý mạnh nhất mà con ông học được lại là bài phản chứng. Một người mẹ có thể rất lo cho con giữ đạo, nhưng nếu chỉ biết ép buộc mà không biết yêu thương đúng cách, không biết đồng hành, không biết cầu nguyện bằng nước mắt và gương sáng, thì đức tin con cái rất dễ chỉ còn là gánh nặng.

Người giữ đạo mà chưa sống đạo thường dễ đòi người thân phải nên tốt hơn, nhưng ít để Chúa sửa chính mình. Họ muốn con cái ngoan, nhưng không chịu sửa tính nóng. Họ muốn vợ chồng hiểu mình, nhưng không học lắng nghe. Họ muốn gia đình có nề nếp, nhưng lại mang về nhà sự mệt mỏi, cộc cằn, bất công của mình. Họ muốn người khác tôn trọng đời sống đạo của mình, nhưng chính mình lại không tạo được cảm giác ấm áp, an toàn, thánh thiện cho những người gần nhất. Và như thế, đạo ở trong nhà trở thành luật lệ hơn là sự sống.

Tin Mừng trong gia đình không phải trước hết là có thật nhiều thực hành đạo đức, dù những điều ấy rất quý. Tin Mừng trong gia đình trước hết là một bầu khí. Bầu khí của tôn trọng, dịu dàng, thật thà, nhẫn nại, khiêm nhường, tha thứ, quảng đại, cầu nguyện, và sự hiện diện. Một gia đình sống đạo thật không nhất thiết là gia đình không có cãi vã. Nhưng đó là gia đình biết xin lỗi. Biết làm hòa. Biết quay lại với nhau sau những va chạm. Biết không để mặt trời lặn trên cơn giận quá lâu. Biết đặt Chúa vào giữa các căng thẳng, thay vì chỉ kéo Chúa lên bàn thờ rồi bỏ Ngài ở đó.

Nhiều người rất đau khi thấy con cái lớn lên xa nhà thờ. Nhưng đôi khi trước khi trách thời đại, trách mạng xã hội, trách môi trường, cũng phải dám hỏi: con tôi đã thấy một khuôn mặt nào của Đức Kitô nơi tôi chưa? Nó có thấy tôi thật sự cầu nguyện không, hay chỉ thấy tôi đọc kinh? Nó có thấy tôi thành thật không? Nó có thấy tôi biết xin lỗi khi sai không? Nó có thấy tôi tha thứ không? Nó có thấy tôi chọn Chúa cả khi điều đó làm mình thiệt không? Nếu không, thì điều nó xa có thể không chỉ là giáo lý, mà là một hình thức đạo nó đã chứng kiến không đủ sức thuyết phục.

Điều đau lòng là nhiều người lo trang hoàng bàn thờ rất đẹp, nhưng không lo chữa lành bầu khí gia đình. Lo giữ lễ nghĩa ngoài xã hội, nhưng không giữ lời nói trong nhà. Lo cho người ngoài thấy nhà mình có đạo, nhưng không lo cho người trong nhà cảm được tình yêu Chúa qua đời sống mỗi ngày. Trong khi thật ra, căn nhà đầu tiên nơi người ta phải thấy Tin Mừng chính là gia đình. Không phải chỉ thấy thánh giá treo trên tường, mà thấy thánh giá đi vào sự hy sinh cụ thể. Không phải chỉ thấy ảnh tượng, mà thấy sự hiện diện của Chúa trong cách đối xử.

Sống đạo trong gia đình đòi một cái chết rất thật cho cái tôi. Bởi vì ở đó ta không thể mãi là người đi dạy người khác. Ta phải học làm người phục vụ. Học nhịn một câu. Học lùi một bước. Học nghe khi mình muốn cãi. Học ôm lấy phần âm thầm không ai khen. Học kiên nhẫn với một người khó đổi. Học yêu một người đang yếu, đang mệt, đang méo mó. Học trung thành với bổn phận hằng ngày. Học đem nỗi đau của gia đình vào cầu nguyện thay vì chỉ phàn nàn. Chính những điều nhỏ ấy mới là đất thật để sống đạo.

Có lẽ nhiều người thích hoạt động tôn giáo bên ngoài hơn vì ở đó dễ có cảm giác thành công hơn. Còn sống Tin Mừng trong gia đình thì chậm, khó, ít ai thấy, ít ai vỗ tay. Không ai trao phần thưởng cho việc hôm nay mình bớt nóng với con. Không ai khen việc mình biết xin lỗi vợ chồng sau một lời nặng. Không ai đăng tin về việc mình ngồi lắng nghe mẹ già thêm một chút. Không ai gọi đó là “phục vụ lớn”. Nhưng trước mặt Chúa, có khi những hy sinh ấy quý hơn rất nhiều hoạt động bên ngoài nếu chúng được làm bằng tình yêu thật. Vì chính ở đó, đạo không còn là vai trò, mà trở thành đời sống.

Nếu những người gần mình nhất vẫn chưa cảm được Tin Mừng từ chính mình, đó không phải là lý do để tuyệt vọng. Nhưng đó là tiếng chuông báo động. Nó cho biết đạo của mình còn đang ở nhiều nơi bên ngoài. Nó cho biết mình còn phải trở về nhiều với Chúa để học lại cách yêu. Không phải thứ yêu theo cảm xúc, mà là thứ yêu chịu chết từng ngày cho ích kỷ. Không phải thứ yêu chỉ có khi thuận lợi, mà là thứ yêu bền bỉ giữa mệt mỏi. Không phải thứ yêu nói bằng lời đạo đức, mà là thứ yêu đi qua việc rất nhỏ mỗi ngày.

Một người thật sự sống đạo sẽ không hoàn hảo trong gia đình. Họ vẫn còn nóng, còn yếu, còn sai. Nhưng họ khác ở chỗ: họ để Chúa sửa mình. Họ biết xin lỗi. Họ biết mềm lại. Họ biết quay về. Họ không dùng cái mác “người có đạo” để bắt người khác chịu đựng cái xấu của mình. Họ không nghĩ rằng đi lễ nhiều là đủ để bù cho việc sống tệ trong nhà. Họ hiểu rằng nếu đức tin không làm mình trở nên dễ thương hơn, hiền hơn, thật hơn, biết thương hơn đối với người gần nhất, thì mình vẫn còn phải học sống đạo rất nhiều.

Và có lẽ đây là một lời cầu nguyện cần thiết cho rất nhiều người: “Lạy Chúa, xin đừng để con chỉ là người có đạo trong mắt thiên hạ mà lại thiếu Tin Mừng trong ngôi nhà của mình. Xin cho những người sống gần con nhất không phải chịu khổ vì cái tôi chưa được biến đổi của con. Xin cho con biết đem Chúa từ bàn thờ vào bàn ăn, vào lời nói, vào cách nhìn, vào sự kiên nhẫn, vào bổn phận mỗi ngày. Xin cho gia đình con đừng chỉ giữ đạo, nhưng thật sự sống đạo.”

Khi một người bắt đầu sống như thế, họ sẽ thấy rằng đạo không còn chỉ là việc của nhà thờ, mà là việc của mọi ngày. Và rồi một câu hỏi lớn khác sẽ hiện ra: nếu đạo phải đi vào cả đời sống thường ngày, vậy tại sao nhiều người vẫn tách đạo ra khỏi công việc, tiền bạc, cách kiếm sống và cách đối xử ngoài xã hội? Chính ở đó, một sự mâu thuẫn khác phải được mổ xẻ thật sâu

CHƯƠNG VII
KHI NGƯỜI TA VẪN ĐI LỄ, ĐỌC KINH, NHƯNG RA NGOÀI XÃ HỘI LẠI SỐNG NHƯ CHƯA TỪNG BIẾT TIN MỪNG

Có một câu hỏi rất đau nhưng phải hỏi, đó là: nếu đức tin của một người chỉ còn hiện diện trong nhà thờ mà không đi theo họ ra ngoài đời, thì đức tin ấy còn sống tới đâu. Bởi vì Chúa không bước vào đời người chỉ để chiếm một góc nhỏ mang tên tôn giáo. Ngài đến để thấm vào toàn bộ con người. Vào lương tâm. Vào cách kiếm tiền. Vào cách dùng quyền lực. Vào cách đối xử với người yếu thế. Vào cách phản ứng khi có lợi lộc trước mắt. Vào cách sống giữa một xã hội nhiều cám dỗ và cạnh tranh. Nếu một người quỳ gối rất sốt sắng trước bàn thờ, nhưng khi ra khỏi cửa nhà thờ lại sống như thể Thiên Chúa không có tiếng nói nào trong các chọn lựa cụ thể của mình, thì người ấy chưa thật sự sống đạo, dù có thể vẫn giữ đạo rất kỹ.

Có biết bao người sáng Chúa nhật đứng đọc Lời Chúa, hát thánh ca, tham dự phụng vụ rất nghiêm trang, nhưng thứ Hai lại gian dối trong buôn bán, nặng lời với nhân viên, lọc lừa trong giấy tờ, trốn tránh trách nhiệm, nói điều không thật để trục lợi, dùng các mối quan hệ để lấn ép người khác. Có người ngoài nhà thờ luôn nói về sự thật, công bình, lòng thương xót, nhưng trong công việc lại sẵn sàng đẩy lỗi cho người khác, giành công về mình, nói xấu sau lưng, làm việc thiếu lương tâm, sẵn sàng hy sinh người khác để bảo toàn vị trí của mình. Có người xin Chúa chúc lành cho việc làm ăn, nhưng chính cách làm ăn của họ lại xúc phạm đến sự công bình mà Chúa đòi hỏi.

Đây là một trong những vết nứt nghiêm trọng nhất của đời Kitô hữu. Bởi vì khi đức tin bị tách khỏi đời sống xã hội, đạo trở thành một phần trang trí tinh thần chứ không còn là nguyên lý sống. Chúa được thờ phượng bằng môi miệng, nhưng tiền bạc mới là chúa thật. Tin Mừng được nghe bằng tai, nhưng lợi ích cá nhân mới là tiếng nói quyết định. Lương tâm vẫn còn đó, nhưng bị mặc cả dần dần. Và người ta cứ tự trấn an mình bằng cách tiếp tục giữ các bổn phận đạo đức, như thể những điều ấy có thể bù đắp cho một đời sống thiếu liêm chính.

Thật ra, điều làm cho người ngoài xa Giáo hội nhiều khi không phải chỉ là các lý thuyết họ không hiểu, mà là chính phản chứng nơi những người có đạo. Khi họ thấy một người mang danh Kitô hữu mà sống giả dối, độc ác, tham lam, bất công, nói một đàng làm một nẻo, họ không chỉ khó chịu với con người ấy. Họ còn dễ mất lòng tin vào chính điều người ấy tuyên xưng. Một người giữ đạo mà chưa sống đạo không chỉ làm hại linh hồn mình, mà còn có thể làm người khác khó nhận ra vẻ đẹp thật của Đức Kitô. Đó là điều rất nặng.

Có những người coi việc đi lễ như một cách bù trừ cho đời sống thiếu công chính. Họ không nói ra, nhưng trong vô thức họ sống như thế. Cứ giữ lễ, cứ cúng tiền, cứ đọc kinh, cứ tham gia vài việc nhà thờ, rồi phần nào đó cảm thấy yên tâm, dù trong các lãnh vực khác họ vẫn đang sống lệch. Nhưng Thiên Chúa không cần những của lễ tách rời khỏi một đời sống công chính. Điều Ngài muốn là tấm lòng thống hối và một đời sống biết quay về với sự thật. Ngài không thể bị mua chuộc bằng vài thực hành tôn giáo trong khi người ta vẫn cố tình chà đạp lên lề luật yêu thương và sự công bằng trong đời thường.

Cũng có khi người ta không cố ý sống giả hình, nhưng họ đã quen chia cắt cuộc đời thành nhiều ngăn. Ngăn nhà thờ là ngăn của Chúa. Ngăn công việc là chuyện thực tế. Ngăn tiền bạc là phải linh hoạt. Ngăn quan hệ xã hội là phải khôn. Ngăn tranh chấp là phải biết hơn thua. Và dần dần, Chúa chỉ còn được phép ở trong một số vùng “thiêng”, còn các vùng khác thì người ta giải quyết bằng tinh thần thế gian. Sự chia cắt ấy làm hỏng cả đời sống đạo. Bởi vì đức tin không thể trưởng thành trong một con người bị bẻ thành từng mảnh như thế.

Người sống đạo thật không phải là người không bao giờ vấp ngã trong đời thường. Nhưng là người luôn mang lương tâm của Tin Mừng vào đời thường. Họ có thể cũng phải đối diện với áp lực, cám dỗ, mâu thuẫn, sợ hãi, thiếu thốn như mọi người. Nhưng sâu trong lòng họ có một điểm không đổi: không muốn phản bội Chúa trong cách sống. Họ không hoàn hảo, nhưng không thỏa hiệp dễ dàng. Họ có thể mất mát vì chọn sự thật, nhưng lòng còn bình an hơn là được lợi nhờ điều sai. Họ có thể phải chậm hơn người khác vì từ chối mánh khóe, nhưng bước đi ấy có ánh sáng của lương tâm. Họ hiểu rằng lời kinh đẹp nhất dâng lên Chúa đôi khi không phải là lời nói trong nhà thờ, mà là một quyết định ngay thẳng trong một tình huống không ai nhìn thấy.

Một người bán hàng sống đạo không phải chỉ là người treo tượng Chúa trong quầy. Họ phải là người cân đo công bằng, không gian dối, không lợi dụng sự thiếu hiểu biết của khách hàng. Một người làm chủ sống đạo không phải chỉ là người quyên góp cho nhà thờ. Họ phải là người biết trả công xứng đáng, tôn trọng phẩm giá nhân viên, không coi con người như công cụ để kiếm lời. Một người làm nghề chuyên môn sống đạo không phải chỉ là người thuộc nhiều lời kinh. Họ phải là người làm việc có trách nhiệm, không cẩu thả, không lừa dối, không bán rẻ lương tâm để đổi lấy lợi ích trước mắt. Một người làm trong môi trường cạnh tranh sống đạo không phải là người lúc nào cũng nói những câu đạo đức, mà là người không đánh mất phần người của mình giữa cuộc đua.

Có một điều rất đáng suy nghĩ: nhiều người sợ con mình bỏ lễ, nhưng ít sợ con mình lớn lên mà không có lương tâm Kitô hữu trong cách sống. Trong khi chính điều thứ hai mới cho thấy đức tin đã không bén rễ. Bởi vì giữ đạo mà sống không thật, giữ đạo mà bất công, giữ đạo mà vô cảm, giữ đạo mà chỉ lo phần nghi thức, đó không phải là đức tin trưởng thành. Đức tin trưởng thành luôn mang hoa trái cụ thể. Người khác có thể không biết mình đọc kinh bao lâu, nhưng họ phải cảm được sự tử tế, liêm chính, chân thành, nhẫn nại, và tinh thần trách nhiệm nơi mình. Đó là thứ “bài giảng” mà ai cũng đọc được.

Vấn đề là sống như thế rất khó. Bởi vì ngoài xã hội, người sống thật thường dễ bị thiệt. Kẻ gian có khi thắng nhanh hơn người ngay. Người khéo luồn lách có khi leo cao hơn người giữ lương tâm. Người biết nói theo ý đám đông có khi được lòng hơn người dám nói điều đúng. Và chính ở đây, đức tin bị thử rất nặng. Người giữ đạo mà chưa sống đạo thường sẽ chọn giải pháp an toàn cho mình, rồi tự trấn an sau. Còn người sống đạo thật sẽ đau, sẽ sợ, sẽ giằng co, nhưng cuối cùng vẫn muốn giữ cho lương tâm mình thuộc về Chúa. Chính những chọn lựa ấy mới cho thấy người ấy đang sống dưới quyền ai.

Đức tin không làm đời sống dễ hơn theo kiểu thế gian. Có khi nó còn làm ta phải trả giá nhiều hơn. Nhưng nó làm đời sống thật hơn. Trong một xã hội nơi người ta dễ quen với gian dối có kiểm soát, ích kỷ có văn minh, vô cảm có lý lẽ, thì một người dám sống theo Tin Mừng là một chứng từ rất mạnh. Họ không cần phải giảng nhiều. Chỉ cần họ sống công bằng trong chỗ tối, thành thật trong lúc có thể gian dối, nhân hậu trong môi trường lạnh lùng, và biết dừng tay trước điều sai dù không ai kiểm tra, thì Tin Mừng đã được công bố bằng chính đời sống rồi.

Một trong những lý do làm người giữ đạo mà chưa sống đạo khó thay đổi là vì họ đã quen với kiểu tách rời giữa đạo và đời. Họ nghĩ như thế là bình thường. Ai cũng vậy thôi. Đi lễ là đi lễ, làm ăn là làm ăn. Nhà thờ là chuyện nhà thờ, ngoài đời phải khác. Nhưng chính suy nghĩ ấy là gốc của sự nhạt nhòa. Đức Kitô không chết để ta có thêm một sinh hoạt cuối tuần. Ngài chết và sống lại để cứu cả con người ta, để thánh hóa toàn bộ đời ta, để đi vào cả những vùng rất “đời” mà ta vẫn tưởng không liên quan đến đạo.

Cho nên, có lẽ mỗi người phải tự hỏi lại thật sâu: cách tôi kiếm sống có làm Chúa buồn không? Cách tôi dùng tiền có phản chiếu Tin Mừng không? Cách tôi đối xử với người yếu hơn có cho thấy tôi thật sự tin rằng họ có phẩm giá trước mặt Chúa không? Cách tôi phản ứng khi có lợi lộc trước mắt có cho thấy lương tâm tôi còn tỉnh không? Tôi có đang dùng đạo như một tấm áo đẹp để che đi những vùng sống lệch trong đời mình không? Những người làm việc với tôi có thể nhận ra ở tôi một sự khác biệt của người có Chúa không, hay họ chỉ thấy tôi giống hệt mọi người, thậm chí có khi còn tệ hơn?

Những câu hỏi ấy không nhằm làm ta nản. Chúng nhằm cứu ta khỏi một ảo tưởng nguy hiểm: ảo tưởng rằng có thể vừa giữ đạo vừa sống như thế gian mà không bị gì. Không, linh hồn sẽ bị hao mòn. Lương tâm sẽ bị chai. Kinh nguyện sẽ khô. Thánh lễ sẽ nhạt. Xưng tội sẽ thành hình thức. Và rồi người ta không hiểu tại sao mình càng sống đạo càng không thấy niềm vui. Thật ra là vì đạo chưa chạm tới phần đời sống hằng ngày nơi mình đang thật sự đặt lòng vào.

Khi một người bắt đầu để Tin Mừng đi vào công việc, tiền bạc, và cách đối xử ngoài xã hội, họ sẽ thấy mình đau đớn hơn trước vì những chỗ lệch cũ. Nhưng chính nỗi đau ấy là dấu hiệu của sự sống. Lương tâm đang tỉnh lại. Chúa đang lấy lại những vùng trước đây bị ta khép kín. Và từ đó, đức tin mới bắt đầu bớt là một nếp đạo để trở thành một nguyên tắc sống.

Thế nhưng, ngay cả khi người ta sống khá nghiêm túc ngoài xã hội, vẫn còn một cám dỗ khác làm hỏng đời đạo rất sâu: đó là sống bác ái trong hình thức nhưng thiếu lòng thương xót thật từ bên trong. Đây là một căn bệnh rất phổ biến nơi những người vẫn làm nhiều việc đạo đức nhưng trái tim lại khô cứng trước nỗi đau của người khác. Điều ấy cần phải đi xa hơn trong chương tiếp theo.

CHƯƠNG VIII
KHI NGƯỜI TA LÀM NHIỀU VIỆC ĐẠO ĐỨC NHƯNG TRÁI TIM LẠI KHÔNG CÒN BIẾT THƯƠNG

Có một nghịch lý buồn trong đời sống đức tin, đó là một người có thể làm rất nhiều việc tốt về mặt tôn giáo mà vẫn thiếu tình thương thật. Họ có thể đi lễ đều, đọc kinh chăm, tham gia hội đoàn, đóng góp cho giáo xứ, phục vụ nhiều việc, có mặt trong hầu hết các sinh hoạt đạo đức, nhưng khi đứng trước nỗi đau của một con người cụ thể thì lại lạnh. Không phải lạnh vì ác ý công khai, mà là lạnh vì trái tim đã quen sống trong đúng đắn hơn là trong yêu thương. Họ biết luật, biết nề nếp, biết bổn phận, biết điều phải, nhưng không còn rung lên trước khổ đau của người khác.

Người như thế thường không nghĩ mình có vấn đề. Bởi vì xét theo tiêu chuẩn bên ngoài, họ rất đáng trọng. Nhưng Tin Mừng không chỉ hỏi một người đã làm bao nhiêu việc, mà còn hỏi việc ấy đi ra từ trái tim nào. Một hành vi đạo đức không tự động là hành vi của tình yêu. Có những việc được làm vì bổn phận, vì trách nhiệm, vì sợ điều tiếng, vì muốn giữ hình ảnh, vì quen, vì tâm lý tập thể. Chỉ một việc nhỏ làm bằng lòng thương xót thật có khi còn gần Chúa hơn nhiều công việc lớn được làm bằng cái tôi đạo đức.

Chúa Giêsu không chỉ đòi người ta làm điều tốt. Ngài đòi một trái tim biết chạnh thương. Ngài không chỉ nhìn vào của lễ bỏ vào hòm, mà nhìn vào góa phụ nghèo dâng tất cả với lòng tín thác. Ngài không chỉ thấy đám đông giữ lề luật, mà Ngài động lòng trước những con người bị bỏ rơi, bị loại trừ, bị thương tích. Ngài không chỉ hỏi ai đúng, ai sai. Ngài hỏi ai biết cúi xuống. Ai biết băng bó. Ai biết dừng lại bên vệ đường. Ai biết mở lòng. Ai biết khóc với người khóc. Ai biết tha thứ cho người không xứng đáng. Đó là trái tim của Tin Mừng.

Nhưng giữ đạo mà chưa sống đạo rất dễ dẫn đến một thứ đúng đắn không có tình thương. Người ta rất nhanh trong việc xác định lỗi của người khác, nhưng rất chậm trong việc ôm lấy hoàn cảnh của họ. Người ta dễ nói “đó là hậu quả do nó gây ra”, nhưng khó nói “dù vậy, mình vẫn phải thương”. Người ta thích giữ khoảng cách để mình khỏi bị liên lụy, khỏi bị phiền, khỏi mất thời gian, khỏi phải dấn thân quá sâu. Và dần dần, bác ái trở thành một việc có lịch, có khung, có dịp, nhưng không còn là nhịp đập của trái tim.

Có người rất dễ cho tiền, nhưng rất khó cho sự tôn trọng. Có người sẵn sàng làm việc thiện công khai, nhưng lại thiếu kiên nhẫn với chính người thân đang mệt. Có người đi thăm bệnh, đi bác ái, đi giúp đỡ nhiều nơi, nhưng trong cách nói chuyện hàng ngày lại rất cộc, rất cay, rất thiếu nâng đỡ. Điều đó cho thấy tình thương chưa chảy thực sự từ bên trong. Nó vẫn còn bị chia cắt: một chút dành cho hoạt động, còn đời thường thì vẫn sống theo phản xạ cũ.

Bác ái Kitô giáo không chỉ là cho cái mình có, mà là cho chính trái tim mình được uốn nên giống trái tim Chúa. Điều đó đau hơn rất nhiều. Vì bố thí đôi khi dễ hơn chịu đựng một người khó chịu. Quyên góp đôi khi dễ hơn tha thứ cho một người từng làm mình tổn thương. Làm một chuyến bác ái đôi khi dễ hơn ở lại dịu dàng với một người thân hay làm mình mệt. Phục vụ nơi xa đôi khi dễ hơn sống tử tế với người gần. Nhưng chính người gần mới là nơi bác ái thật bị thử thách nặng nhất.

Nhiều người nhầm bác ái với cảm xúc hiền lành. Nhưng bác ái thật nhiều khi không dễ chịu. Nó đòi ta bước ra khỏi mình. Đòi ta ngưng xét đoán nhanh. Đòi ta lắng nghe trước khi kết luận. Đòi ta kiên nhẫn với người chậm thay đổi. Đòi ta giúp mà không chờ biết ơn. Đòi ta cho đi mà không thấy mình cao hơn. Đòi ta có khả năng nhìn một con người vượt lên trên lỗi của họ. Đòi ta nhớ rằng mình cũng đang sống nhờ lòng thương xót từng ngày. Nếu không có ký ức ấy, rất khó để thương thật.

Người giữ đạo nhưng thiếu lòng thương thường rất nghiêm với người khác và rất nhẹ với chính mình. Họ thấy lỗi người ta là lớn vì nó hiện ra rõ trước mắt. Còn lỗi của mình thì có vô số lý do để giải thích. Họ dễ đau khi bị thiếu tôn trọng, nhưng ít đau khi mình làm người khác tổn thương. Họ đòi người khác phải đổi trước, nhưng ít chịu để Chúa đổi trái tim mình trước. Và rồi, dù làm nhiều việc đạo, họ vẫn không phản chiếu khuôn mặt của Đức Kitô, vì Đức Kitô trước hết là Đấng có trái tim biết chạnh thương.

Một cộng đoàn thiếu lòng thương có thể rất nề nếp, rất trật tự, rất kỷ luật, nhưng vẫn lạnh. Một gia đình thiếu lòng thương có thể vẫn đọc kinh đều, nhưng vẫn ngột ngạt. Một giáo xứ thiếu lòng thương có thể vẫn đông người, nhiều hội đoàn, nhiều hoạt động, nhưng những người yếu đuối, tổn thương, thất bại, sa ngã bước vào lại không cảm thấy được đón nhận. Và đó là dấu hiệu cho thấy đạo ở đó đang nghiêng nhiều về cơ chế, về hình thức, về thói quen, hơn là về hơi ấm của Tin Mừng.

Người thật sự sống đạo sẽ không dễ dãi với tội lỗi, nhưng họ rất khác với người chỉ thích xét đoán. Họ có thể gọi tên điều sai, nhưng vẫn giữ lòng nhân hậu. Họ không đồng lõa với sự dữ, nhưng không đóng cửa trái tim trước kẻ đang vấp ngã. Họ không biến sự thật thành đá để ném. Họ dùng sự thật như ánh sáng để soi và như thuốc để chữa. Họ nhớ rằng chính mình cũng từng được tha thứ nhiều, từng được Chúa kiên nhẫn với rất nhiều lần. Và ký ức ấy làm họ mềm.

Có lẽ một trong những dấu hiệu rõ nhất của người bắt đầu sống đạo thật là họ bớt thích làm quan tòa. Họ bớt vội kết án. Bớt hả hê khi ai đó sa ngã. Bớt thấy mình đúng chỉ vì mình giữ đạo kỹ hơn. Bớt dùng ngôn ngữ tôn giáo để che cho sự khắt khe. Họ bắt đầu biết khóc trong cầu nguyện cho người khác thay vì chỉ nói về lỗi của người khác. Họ bắt đầu thấy nỗi đau của một người đằng sau những biểu hiện méo mó của họ. Họ bắt đầu hiểu rằng có những người cư xử khó thương vì đã mang trong lòng những vết thương rất sâu. Và dù không phải mọi hành vi đều được biện minh, tình thương vẫn được mời gọi trước tiên.

Điều này không đến từ bản tính hiền lành tự nhiên. Nó đến từ việc ở lâu với Chúa. Ai thật sự ở với Chúa sẽ dần giống trái tim Ngài. Không phải lúc nào cũng mềm yếu, nhưng luôn có chỗ cho thương xót. Không phải mù trước điều sai, nhưng không hứng thú với việc kết án. Không phải buông xuôi trước bất công, nhưng không để lòng mình thành sắt đá. Càng gần Chúa, người ta càng thấy mình sống nhờ lòng thương xót. Và ai biết mình đang sống nhờ thương xót thì sẽ khó tàn nhẫn lâu với người khác.

Có lẽ đây là lúc phải hỏi lại: mọi việc đạo đức tôi làm có đang làm tôi nên dịu hơn, thương hơn, thật hơn không? Tôi có đang quan tâm đến các chương trình bác ái mà lại quên mất người đau khổ ngay cạnh mình không? Tôi có dễ xúc động trước những nỗi đau ở xa nhưng vô cảm với một người thân đang cần mình không? Tôi có đang dùng kỷ luật, nguyên tắc, luật lệ để tránh yêu ở mức phải trả giá không? Tôi có đang nói nhiều về Chúa mà lòng mình ngày càng khó gần, khó cảm thông, khó tha thứ không?

Nếu câu trả lời làm mình đau, thì tốt. Vì ít ra trái tim còn chưa chết hẳn. Một trái tim còn đau vì biết mình thiếu thương là một trái tim còn cứu được. Và có lẽ lời cầu nguyện cần nói lúc này không phải là xin làm được thêm nhiều việc đạo, mà là: “Lạy Chúa, xin trả lại cho con một quả tim bằng thịt. Xin đừng để con giữ đạo theo kiểu ngày càng đúng mà ngày càng lạnh. Xin cho con biết thương như Chúa thương, ít nhất bắt đầu từ những người gần con nhất, những người khó thương nhất, và cả những người con đang vô thức loại ra khỏi lòng mình.”

Chính khi trái tim bắt đầu được mềm lại như thế, người ta sẽ nhìn thấy thêm một sự thật nữa: rất nhiều lần, điều làm ta không thương được không phải chỉ vì người khác khó thương, mà vì trong lòng ta còn đầy những vết thương chưa được chữa lành. Người giữ đạo nhưng chưa sống đạo thường mang những tổn thương ấy đi suốt nhiều năm mà không dám đặt nó trước mặt Chúa. Và rồi chính vết thương chưa được chữa lành ấy làm họ sống cứng, sống phòng thủ, sống gai góc. Đây là điều phải bước sâu hơn trong chương tiếp theo.

CHƯƠNG IX
KHI VẾT THƯƠNG TRONG LÒNG LÀM NGƯỜI TA GIỮ ĐẠO CÀNG LÂU CÀNG CỨNG

Không phải ai giữ đạo mà chưa sống đạo cũng vì cố ý giả hình. Nhiều người thật lòng muốn sống tốt, muốn gần Chúa, muốn yêu thương, muốn hiền hơn, muốn tha thứ hơn, muốn cầu nguyện sốt sắng hơn. Nhưng họ cứ mãi không đi được xa, cứ vấp đi vấp lại, cứ lạnh dần, cứ khô dần, cứ phản ứng gai góc dần. Và sâu dưới những biểu hiện ấy, có khi là cả một vùng tổn thương lâu năm chưa bao giờ được đem ra ánh sáng.

Có người đã lớn lên trong một gia đình nghiêm khắc quá mức, chỉ biết bổn phận mà thiếu âu yếm. Họ học đạo từ sớm, nhưng đạo đối với họ đi cùng sợ hãi nhiều hơn là tình yêu. Có người đã từng bị xúc phạm, phản bội, bỏ rơi, hiểu lầm rất sâu. Có người mang theo những mặc cảm không nói ra được. Có người sống dưới áp lực phải luôn tốt, luôn đúng, luôn gương mẫu, nên càng ngày càng mệt và cứng. Có người đã từng sa ngã, từng thất bại, từng bị coi thường, nên bên trong luôn phòng thủ. Có người đã sống nhiều năm mà không ai thật sự lắng nghe phần đau của họ. Và rồi tất cả những điều ấy tích lại, làm trái tim ngày càng chai, ngày càng khó tin, khó mở, khó mềm.

Một người bị thương lâu mà không được chữa lành sẽ rất dễ biến đời sống đạo thành một hệ thống phòng thủ. Họ giữ đạo chặt hơn, nhưng không phải vì yêu hơn, mà vì sợ hơn. Họ bám vào luật lệ để thấy mình an toàn. Họ bám vào nề nếp để không phải chạm đến phần bất ổn trong lòng. Họ bám vào đúng sai rõ ràng để khỏi phải đi vào những vùng xám của vết thương. Họ có thể rất chăm chỉ, rất nghiêm túc, nhưng không có niềm vui. Họ có thể rất trung thành, nhưng thiếu bình an. Họ có thể giữ được rất nhiều hình thức, nhưng không sống được sự tự do của con cái Chúa.

Nhiều người không nhận ra rằng chính vết thương của mình đang làm méo cả cách mình sống đạo. Một người từng bị kiểm soát quá mức có thể lớn lên thành người rất thích kiểm soát người khác dưới danh nghĩa trách nhiệm. Một người từng thiếu yêu thương có thể trở nên rất khắt khe vì không biết dịu dàng là gì. Một người từng bị phản bội có thể khó tha thứ, khó tin tưởng, luôn phòng bị. Một người từng bị coi thường có thể trở nên rất nhạy cảm với danh dự, rất khó nhận góp ý, rất dễ tự ái. Một người từng sống trong sợ hãi có thể giữ đạo bằng tâm thức lo âu hơn là tín thác. Và nếu những vết thương ấy không được đem vào ánh sáng của Chúa, chúng sẽ cứ âm thầm chi phối mọi thứ.

Có một kiểu người đạo lâu năm mà gương mặt lúc nào cũng căng. Họ hay bực. Hay khó chịu. Hay trách. Hay thấy người khác không được như mình mong. Hay đau vì những điều rất nhỏ. Hay phản ứng mạnh khi bị chạm tới. Họ có thể nghĩ đó chỉ là tính mình vậy thôi. Nhưng rất có thể phía dưới là một vết thương chưa bao giờ được gọi tên. Vấn đề không chỉ là tính cách. Vấn đề là trái tim đã phải co lại quá lâu để tự bảo vệ mình. Và một trái tim co lại quá lâu sẽ không dễ cảm được Tin Mừng như một tin vui nữa. Nó nghe mọi lời mời gọi như thêm một gánh nặng.

Người giữ đạo mà chưa sống đạo thường dễ đòi mình phải mạnh, phải ổn, phải gương mẫu, nên lại càng khó thú nhận phần đau của mình. Họ sợ nếu mở ra thì sẽ bị coi là yếu. Sợ nếu thú thật thì hình ảnh bị ảnh hưởng. Sợ nếu chạm tới thì nước mắt sẽ làm mình mất kiểm soát. Thế là họ tiếp tục sống với vết thương được che khéo bằng rất nhiều việc đạo đức. Nhưng việc đạo không tự động chữa lành một trái tim bị thương nếu chính trái tim ấy không dám mở ra trước Chúa trong sự thật.

Chữa lành thiêng liêng không phải là một phép màu xóa sạch mọi ký ức đau ngay lập tức. Nó thường bắt đầu bằng việc dám thú nhận: con đang đau. Con đã mang chuyện này quá lâu. Con phản ứng như thế này không chỉ vì người khác, mà vì trong con còn một vết thương chưa được chữa. Con hay cứng, hay xét đoán, hay phòng thủ, hay khó chịu, có khi không chỉ vì con xấu, mà vì con đang bị tổn thương từ sâu bên trong. Và lạy Chúa, con không muốn tiếp tục dùng đời sống đạo để che vết thương ấy nữa. Con muốn đem nó đến cho Ngài.

Đó là một lời cầu nguyện rất thật. Và rất nhiều người có đạo lâu năm chưa từng cầu nguyện như thế. Họ đã xin nhiều ơn, đọc nhiều kinh, làm nhiều việc, nhưng chưa thật sự ngồi xuống để cho Chúa chạm vào chỗ đau nhất. Chưa dám nói với Chúa về nỗi tủi thân. Về sự cô đơn. Về những ký ức làm mình nghẹn. Về những lần bị chối bỏ. Về những khát khao được yêu mà không được đáp lại. Về những thất bại khiến mình mang mặc cảm cho đến tận bây giờ. Chưa dám để Chúa đi vào vùng ký ức mà mình luôn khóa lại.

Thật ra, nhiều khi người ta không thể thương người khác sâu hơn vì họ chưa bao giờ để mình được Chúa thương ở chỗ sâu nhất. Họ biết Chúa thương chung chung, nhưng chưa cho phép lòng thương ấy đụng đến vết thương thật của mình. Và vì chưa được chạm ở chỗ ấy, họ vẫn phản ứng từ chỗ bị thương, chứ chưa phản ứng từ chỗ được chữa lành. Họ sống phòng thủ hơn là sống trao ban. Họ bám vào đúng đắn hơn là bước vào tín thác. Họ kiểm soát hơn là để mình được dẫn dắt. Họ nghiêm nhiều hơn là hiền.

Một linh hồn được chữa lành không phải là linh hồn không còn đau nữa, mà là linh hồn không còn để vết đau quyết định mọi cách sống. Họ vẫn nhớ, nhưng không còn bị ký ức điều khiển hoàn toàn. Họ vẫn có thể nhói, nhưng không còn dùng nỗi đau để làm đau tiếp người khác. Họ vẫn yếu, nhưng biết bám vào Chúa. Họ không cần che giấu mình quá mức nữa. Họ học được sự dịu dàng với chính mình, nên cũng bớt khắc nghiệt với người khác. Họ không biến đời sống đạo thành pháo đài, mà thành nơi nương náu.

Đây là lý do vì sao nhiều người sau một giai đoạn thật sự chữa lành trong Chúa lại trở nên mềm hơn hẳn. Không phải mềm vì yếu đi, mà vì thôi phải căng lên để bảo vệ những vùng đau cũ. Họ bớt thích kiểm soát. Bớt thích phán xét. Bớt thấy mình bị đe dọa bởi mọi lời góp ý. Bớt phản ứng dữ khi mọi sự trái ý. Bớt cần chứng minh mình đúng. Họ bắt đầu có khả năng lắng nghe, cảm thông, chậm kết luận. Và lúc ấy, đời sống đạo của họ mới thật sự bắt đầu có hương vị Tin Mừng.

Có lẽ rất nhiều người cần được nói điều này: Chúa không chỉ muốn tha tội cho bạn. Ngài còn muốn chữa lành bạn. Ngài không chỉ muốn bạn giữ đạo. Ngài muốn bạn sống như một người được yêu, được đón nhận, được phục hồi. Ngài không chỉ muốn bạn cố gắng nên tốt hơn bằng nỗ lực. Ngài muốn đi vào chính nơi bạn đã gãy đổ để dựng lại. Ngài không khinh chê phần yếu mềm của bạn. Ngài không thất vọng vì bạn còn nhiều thương tích. Điều Ngài buồn là khi bạn cứ giữ tất cả trong bóng tối, rồi dùng một lớp đạo đức cứng cáp để che đi một trái tim đang rất cần được ôm lấy.

Cho nên, nếu hôm nay bạn thấy mình giữ đạo lâu mà càng lúc càng cứng, càng ít vui, càng dễ mệt, càng khó thương, thì đừng chỉ trách mình thiếu cố gắng. Có thể bạn cần làm một điều sâu hơn nhiều: đem những vết thương của mình ra trước mặt Chúa. Có thể cần học cầu nguyện bằng nước mắt chứ không chỉ bằng công thức. Có thể cần ngồi lại với Lời Chúa như một người bệnh ngồi trước thầy thuốc. Có thể cần chấp nhận mình không ổn như vẻ ngoài lâu nay vẫn cho thấy. Có thể cần học xin giúp đỡ, học chia sẻ, học đi trên hành trình chữa lành thật sự.

Và khi một người bắt đầu được chữa lành, họ sẽ thấy một điều rất lạ: những gì trước đây mình gọi là “sống đạo khó quá” nhiều khi không chỉ vì đạo khó, mà vì mình đã mang quá nhiều vết thương chưa được đặt vào trong Chúa. Khi được chữa lành dần, họ không thấy Tin Mừng nhẹ hơn, nhưng thấy lòng mình tự do hơn để sống Tin Mừng.

Tuy nhiên, vẫn còn một tầng sâu hơn nữa. Có những người không chỉ bị vết thương làm cứng lòng, mà còn bị một cơn đói thầm kín đối với danh tiếng, vị trí, sự được nhìn nhận, làm cho đời sống đạo trở thành nơi nuôi dưỡng cái tôi hơn là nơi cái tôi bị thập giá hóa. Đây là một vùng rất kín nhưng rất phổ biến, và cần được gọi tên thật rõ trong chương tiếp theo.

CHƯƠNG X
KHI NGƯỜI TA DÙNG ĐỜI SỐNG ĐẠO ĐỂ NUÔI CÁI TÔI THAY VÌ ĐỂ CÁI TÔI CHẾT ĐI

Một trong những cám dỗ tinh vi nhất của người có đạo là dùng chính những điều thánh để làm lớn cái tôi. Cám dỗ này rất khó nhận ra, vì nó không mặc bộ mặt xấu xí lộ liễu. Nó có thể mặc áo phục vụ, áo nhiệt thành, áo hy sinh, áo trách nhiệm, áo trung thành, áo sốt sắng. Người ta có thể thật sự làm nhiều điều tốt, nhưng tận bên trong, cái họ tìm kiếm không hẳn là Chúa, mà là cảm giác mình có giá trị, mình được nhìn thấy, mình được trọng, mình được ghi nhận, mình có tiếng nói, mình có vị trí. Và từ từ, đời sống đạo không còn là nơi cái tôi được thanh luyện, mà thành nơi cái tôi được nuôi bằng thức ăn tinh thần.

Điều này có thể xảy ra ở bất cứ ai. Một người phục vụ nhà thờ lâu năm có thể bắt đầu thấy mình “không thể thiếu”. Một người làm nhiều việc tốt có thể âm thầm chờ được cảm ơn. Một người sốt sắng có thể quen với việc được khen là đạo đức. Một người hiểu biết đạo có thể thấy mình cao hơn người khác. Một người hy sinh nhiều có thể đòi người khác phải nhìn nhận. Một người giữ luật kỹ có thể coi thường những người yếu hơn. Tất cả những điều ấy đều là dấu hiệu cho thấy cái tôi đang len vào rất sâu, ngay giữa những việc mang vẻ thánh thiện.

Đáng sợ nhất là khi người ta không còn làm vì yêu, mà làm để duy trì cảm giác mình là ai đó. Họ không hẳn giả dối hoàn toàn. Họ vẫn có lòng tốt thật ở đâu đó. Nhưng lòng tốt ấy ngày càng bị trộn với nhu cầu được xác nhận. Và khi không được xác nhận như mong đợi, họ bắt đầu buồn, giận, hụt hẫng, tủi, rút lui, hoặc âm thầm cay đắng. Những phản ứng ấy phơi bày sự thật: họ đã đầu tư cái tôi của mình vào đời sống đạo nhiều hơn họ nghĩ.

Một người thật sự sống đạo có thể cũng vui khi được khích lệ, cũng buồn khi bị hiểu lầm, cũng đau khi bị quên công, nhưng sâu xa họ không sống vì những điều ấy. Họ có một chỗ bám khác sâu hơn nơi Chúa. Còn người giữ đạo mà chưa sống đạo thường rất lệ thuộc vào ánh nhìn của người khác trong các việc đạo. Họ dễ sốt sắng hơn khi có người thấy. Dễ phục vụ hơn khi mình được trọng. Dễ quảng đại hơn khi việc mình làm được biết tới. Dễ nhiệt thành hơn khi mình có vị trí. Nhưng khi phải âm thầm, khi không ai nhắc tên, khi mình không còn được như trước, thì lửa bên trong xuống rất nhanh.

Đó là dấu hiệu rõ rằng cái tôi vẫn đang ngồi ở trung tâm. Chúa được nói đến nhiều, nhưng chưa chắc đã ngồi ở trung tâm. Cái tôi có thể rất khéo: nó sẵn sàng cho phép mình làm điều tốt, miễn là qua đó nó được sống mạnh hơn. Nó không ngại cầu nguyện nhiều, nếu việc cầu nguyện ấy làm mình thấy mình đạo đức hơn người khác. Nó không ngại hy sinh, nếu hy sinh ấy đổi lại danh giá. Nó không ngại hoạt động, nếu hoạt động ấy mang lại ảnh hưởng. Nó không ngại giữ luật, nếu giữ luật ấy cho phép mình đứng ở vị trí phán xét người khác. Bởi vậy, một người càng hoạt động nhiều trong tôn giáo lại càng cần cảnh giác sâu xa với chính mình.

Chúa không từ chối dùng những con người còn lẫn lộn ý hướng. Nếu thế thì chẳng ai được dùng. Nhưng Ngài luôn mời gọi ta đi vào thanh luyện. Từ phục vụ vì được nhìn thấy sang phục vụ vì yêu. Từ hy sinh để được ghi nhận sang hy sinh vì lòng biết ơn. Từ giữ đạo để thấy mình tốt sang giữ đạo để thuộc trọn về Chúa hơn. Từ bám vào vị trí sang bám vào ý Chúa. Từ cần được người khác hiểu sang học chấp nhận bị hiểu lầm mà vẫn trung thành. Chính tiến trình ấy làm cho đời sống đạo trở nên thật.

Một trong những nơi cái tôi lộ ra rõ nhất là khi bị đụng đến vị trí. Khi một vai trò được giao cho người khác. Khi ý kiến mình không được theo. Khi công mình làm không được nhắc tới. Khi người ta không còn tìm mình như trước. Khi người khác được khen nhiều hơn. Khi mình bị góp ý công khai. Khi mình phải lùi lại. Lúc ấy, nếu lòng mình nổi sóng dữ dội, có thể không chỉ vì hoàn cảnh khó, mà vì một thứ thần tượng kín đáo đang bị chạm vào: thần tượng mang tên “tôi”.

Có những người nói mình làm vì Chúa, nhưng chỉ cần không được giao việc là lòng chùng hẳn. Có những người nói mình yêu sự hiệp nhất, nhưng chỉ hiệp nhất khi mình được nghe. Có những người nói mình phục vụ vô vị lợi, nhưng khi bị quên tên thì âm thầm khép lòng. Có những người tưởng mình đang sống rất khiêm nhường, nhưng chỉ cần một lời sửa là đau suốt nhiều ngày. Những điều ấy không có nghĩa họ là người xấu. Nó chỉ cho thấy con đường thanh luyện còn dài. Và chính ở đây, ai thật sự muốn sống đạo phải can đảm nhìn vào động cơ của mình.

Cái tôi đạo đức còn nguy hiểm ở chỗ nó rất dễ đội lốt nhiệt thành. Người ngoài nhìn vào có thể chỉ thấy một người có trách nhiệm, có lửa, có tinh thần, có quan điểm rõ ràng. Nhưng bên trong, người ấy có thể đang bị thúc đẩy nhiều bởi nhu cầu chứng tỏ, kiểm soát, hơn thua, ảnh hưởng. Vì thế, có những người càng phục vụ lâu càng mệt, càng cay, càng nhạy cảm, càng dễ tổn thương. Không phải chỉ vì việc nhiều, mà vì họ đang phục vụ bằng một cái tôi chưa được đóng đinh đủ.

Đức Giêsu phục vụ hoàn toàn khác. Ngài không sống để được tôn vinh theo kiểu nhân loại. Ngài làm tất cả vì yêu Cha và yêu con người. Ngài cúi xuống rửa chân. Ngài chấp nhận ở chỗ cuối. Ngài không phản ứng bằng cay đắng khi bị hiểu lầm, không bỏ đi khi không được đón nhận, không đổi tình yêu thành thù hằn khi bị bội phản. Con đường của Ngài là con đường hạ mình. Và ai theo Ngài thật thì cuối cùng cũng phải học bài học ấy: đời sống đạo không phải nơi để mình nổi lên, mà là nơi để mình nhỏ lại.

Nhỏ lại không có nghĩa là tự ti. Không có nghĩa là phủ nhận các ân ban Chúa trao. Không có nghĩa là không làm gì cả. Trái lại, người khiêm nhường thật có thể làm rất nhiều, rất mạnh, rất dấn thân. Nhưng họ làm với một tự do khác. Họ không bị nuôi bởi lời khen. Họ không sụp hẳn vì bị quên công. Họ không cần mọi thứ xoay quanh mình. Họ có thể vui khi người khác lớn lên. Họ có thể lui vào hậu trường mà lòng vẫn sáng. Họ có thể tiếp tục trung thành cả khi không ai biết. Vì họ biết Đấng nhìn thấy trong âm thầm.

Người giữ đạo mà chưa sống đạo rất khó chịu nổi sự âm thầm. Họ muốn có cảm giác rõ ràng rằng đời mình có ý nghĩa. Và điều ấy không sai. Nhưng nếu ý nghĩa ấy phải đi qua việc người khác nhìn mình, gọi tên mình, trọng mình, cần mình, thì nó rất mong manh. Chỉ cần hoàn cảnh thay đổi, họ sẽ khủng hoảng. Còn người bám vào Chúa thì dù có được dùng nhiều hay ít, được nhắc đến hay không, họ vẫn có một nền sâu. Nền ấy không nằm ở vai trò, mà ở tương quan. Họ không cần phải có chỗ đứng lớn trong mắt người ta để biết mình có giá trị trước mặt Chúa.

Có lẽ đây là một lời xét mình rất quan trọng: tôi đang làm những việc đạo vì ai? Tôi buồn nhất khi điều gì xảy ra? Khi Chúa bị xúc phạm, hay khi cái tôi của tôi bị chạm? Tôi có thể vui thật khi người khác được tín nhiệm hơn mình không? Tôi có thể tiếp tục phục vụ với cùng một lòng yêu nếu chẳng ai nhắc đến công sức của tôi không? Tôi có thể làm một việc rất nhỏ, rất âm thầm, rất không ai thấy, mà lòng vẫn bình an không? Tôi có đang vô thức dùng đời sống đạo để xây một hình ảnh đẹp về mình không?

Những câu hỏi ấy đau, nhưng cần. Vì nếu cái tôi không được vạch mặt, nó sẽ tiếp tục sống ngay giữa những lời kinh, những việc thiện, những sinh hoạt thánh. Và đến cuối cùng, người ta có thể đã làm rất nhiều, nhưng lại ít được biến đổi. Họ đã ở rất gần nhà Chúa, nhưng vẫn xa tinh thần của Chúa. Họ đã góp phần vào rất nhiều công việc, nhưng trái tim lại không càng ngày càng giống trái tim Đức Kitô hơn.

Lời cầu nguyện lúc này có lẽ phải là lời rất nghèo: “Lạy Chúa, xin cứu con khỏi chính con. Xin đừng để con dùng tên Chúa để nuôi mình. Xin dạy con yêu phần âm thầm. Xin dạy con làm mà không cần được thấy. Xin dạy con vui khi người khác được lớn lên. Xin đừng để đời sống đạo của con trở thành một con đường để cái tôi được bọc vàng. Xin cho nó trở thành con đường để cái tôi biết chết đi, để chỉ còn Chúa lớn lên trong con.”

Khi lời cầu ấy bắt đầu thành thật, một cánh cửa rất quan trọng mở ra. Người ta bắt đầu hiểu rằng sống đạo không phải là chuyện làm nhiều hơn, nổi hơn, được đánh giá tốt hơn, mà là chuyện trở nên thật hơn, nhỏ hơn, nghèo hơn, thuộc về Chúa hơn. Và từ đây, phải đi tiếp vào một căn bệnh rất gần với cái tôi nhưng tinh vi theo cách khác: đó là sự giả hình nhẹ nhàng, âm thầm, được xã hội và cả cộng đoàn đôi khi chấp nhận như một điều bình thường. Chính thứ men giả hình ấy làm cho đức tin mất sức sống từng chút một.

CHƯƠNG XI
KHI NGƯỜI TA SỐNG GIẢ HÌNH NHẸ NHÀNG ĐẾN MỨC CHÍNH MÌNH CŨNG KHÔNG CÒN NHẬN RA

Có một thứ giả hình rất nguy hiểm vì nó không làm người ta thấy ghê sợ chính mình ngay lập tức. Nó không phải là kiểu giả hình lộ liễu, cố ý diễn sâu, cố ý lừa dối trắng trợn. Nó nhẹ hơn, tinh hơn, thấm hơn, và vì thế cũng đáng sợ hơn nhiều. Nó len vào đời sống đạo như một làn sương mỏng. Nó làm người ta quen với việc nói nhiều hơn sống, tỏ ra hơn là thật, giữ hình ảnh hơn là giữ lòng, lo phần bề mặt hơn là phần cốt lõi. Nó khiến người ta sống với một khuôn mặt dành cho cộng đoàn, một khuôn mặt dành cho xã hội, một khuôn mặt dành cho nhà thờ, rồi âm thầm đánh mất khuôn mặt thật của mình trước mặt Chúa.

Giả hình nhẹ nhàng thường bắt đầu bằng những điều rất nhỏ. Một lời nói nghe đạo đức hơn mức lòng mình thật sự đang có. Một cử chỉ sốt sắng được giữ vì người khác đang nhìn. Một vẻ khiêm tốn được trình bày khéo léo. Một câu chuyện hy sinh được kể ra như vô tình mà thật ra có ý cho người khác biết. Một sự im lặng bên ngoài che một cơn kiêu ngạo bên trong. Một việc bác ái được làm với mong muốn âm thầm là sẽ có người ghi nhận. Một lời cầu nguyện sốt sắng hơn bình thường chỉ vì đang ở trước mặt nhiều người. Những điều ấy, nếu không tỉnh táo, sẽ dần thành nếp. Và khi đã thành nếp, người ta không còn thấy mình đang sống lệch nữa.

Nguy hiểm nhất là khi người ta bắt đầu tin vào chính hình ảnh mình trình bày ra. Họ không chỉ làm cho người khác nghĩ mình đạo đức. Họ dần tự thuyết phục rằng mình đúng là như thế. Và bởi vì đã quen nhìn mình qua gương của hình ảnh, họ không còn đủ can đảm để nhìn mình trong ánh sáng trần trụi của Chúa nữa. Họ không còn thấy những động cơ lẫn lộn. Không còn thấy những chỗ mình đang diễn. Không còn thấy khoảng cách giữa lời nói và đời sống. Không còn thấy mình đã quá dễ dãi với sự không thật.

Người giữ đạo mà chưa sống đạo rất dễ rơi vào vùng này, vì họ ở gần môi trường đạo đức đủ lâu để biết cách cư xử sao cho “đúng kiểu”. Họ biết lúc nào nên nghiêm trang. Biết câu nào nên nói. Biết cách bày tỏ sao cho có vẻ sốt sắng. Biết nên phản ứng ra sao để không bị đánh giá là khô đạo. Biết dùng những ngôn ngữ quen thuộc của đạo. Nhưng biết cách biểu hiện đức tin không đồng nghĩa với thật sự sống đức tin. Và chính khoảng cách ấy là nơi giả hình âm thầm lớn lên.

Có người ngoài mặt rất dịu dàng, nhưng bên trong đầy phán xét. Có người ngoài mặt rất khiêm tốn, nhưng cực kỳ nhạy cảm với việc được coi trọng. Có người ngoài mặt rất tha thiết với nhà Chúa, nhưng tận đáy lòng lại bị thúc đẩy nhiều bởi cái tôi, bởi nhu cầu ảnh hưởng, bởi nỗi sợ bị lu mờ. Có người nói rất hay về phó thác, nhưng sống trong kiểm soát liên tục. Có người khuyên người khác hãy tha thứ, nhưng chính mình nuôi những món nợ lòng rất dai. Có người nói rất đúng về sự thật, nhưng lại không đủ thật với chính mình. Tất cả những điều ấy làm nên một đời sống giả hình không ồn ào, nhưng bào mòn linh hồn từng ngày.

Sự giả hình nhẹ nhàng còn được nuôi dưỡng bởi một cơn đói rất phổ biến: cơn đói được chấp nhận. Người ta sợ nếu sống thật thì sẽ kém đẹp trong mắt người khác. Sợ nếu nói thật về tình trạng nội tâm của mình thì không còn được nể. Sợ nếu thú nhận sự khô khan, lẫn lộn, yếu đuối, tổn thương, thất bại, người ta sẽ mất chỗ đứng. Và thế là họ chọn giữ một hình ảnh tương đối ổn định. Hình ảnh ấy giúp họ tránh bị đánh giá, tránh phải xấu hổ, tránh phải lộ ra mình cũng lấm lem như bao người khác. Nhưng cái giá phải trả là họ ngày càng sống xa bản thân thật của mình hơn.

Một linh hồn sống lâu trong giả hình sẽ dần mất khả năng cầu nguyện thật. Bởi vì cầu nguyện thật đòi phải đứng trần trụi trước Chúa. Mà người đã quen sống bằng hình ảnh thì rất khó buông hình ảnh ấy xuống. Họ có thể tiếp tục đọc kinh, tham dự phụng vụ, làm việc đạo đức, nhưng rất khó để thốt lên những lời như: “Lạy Chúa, con đang ghen tị”, “con đang giả vờ”, “con đang tìm mình trong việc phục vụ”, “con đang cay đắng”, “con đang không thật”, “con đang sống bằng ánh mắt người ta nhiều hơn bằng ánh mắt của Chúa”. Những lời như thế đòi một sự nghèo khó rất lớn. Và chính vì thiếu nghèo khó ấy, họ cứ mãi ở ngoài cửa của sự chữa lành.

Có một lý do khác làm giả hình nhẹ nhàng dễ sống lâu: nó thường được xã hội khen. Một người biết ăn nói chừng mực, biết cư xử khuôn phép, biết giữ hình ảnh, biết hiện diện đúng nơi đúng lúc, biết phát biểu những điều đẹp đẽ, dễ được xem là người tốt. Điều đó không sai hoàn toàn. Nhưng nếu tất cả chỉ dừng ở đó, con người rất dễ đánh đồng việc “có hình ảnh tốt” với việc “có đời sống thật”. Trong khi Chúa không cứu ta bằng hình ảnh. Ngài cứu ta bằng sự thật. Và không có sự thật thì không có hoán cải thật.

Chúa Giêsu rất mạnh với giả hình không phải vì Ngài ghét những người yếu đuối, nhưng vì giả hình khóa kín con người lại trước ơn cứu độ. Người tội lỗi công khai có thể còn biết mình cần được cứu. Còn người giả hình thì thường không thấy mình đang bệnh. Họ bận giữ lớp sơn đẹp đến mức không còn nghe được tiếng mục ruỗng bên trong. Họ bận lo phần người khác nhìn thấy đến mức quên phần Chúa thấy rất rõ. Họ bận dựng nên một con người đúng đắn bên ngoài đến mức không còn cho phép Chúa đi vào nơi lộn xộn bên trong.

Điều đau nhưng cần nói là rất nhiều người Công giáo hôm nay không sống trong giả hình nặng nề, nhưng đang sống trong một dạng không thật nhẹ nhàng kéo dài. Họ không cố ý đóng kịch mỗi ngày. Nhưng họ liên tục lựa chọn điều gì giữ được hình ảnh hơn là điều gì làm mình thật hơn. Họ không dám thú nhận mình chán cầu nguyện. Không dám nói mình đang nguội. Không dám nói mình đang bị tiền bạc trói. Không dám nói mình đang sống đức tin bằng quán tính. Không dám nói mình đã quá mệt với vai người tốt. Họ tiếp tục mang chiếc mặt nạ ngoan đạo vừa đủ đẹp để tồn tại trong cộng đoàn. Và năm tháng trôi qua, mặt nạ ấy dính chặt đến mức họ tưởng đó là da thịt mình.

Muốn bước ra khỏi vùng này, con người phải chấp nhận đau. Đau vì buông hình ảnh. Đau vì nhìn nhận rằng có những điều tốt mình làm không hoàn toàn trong sáng như mình nghĩ. Đau vì thấy mình đã nói hay hơn sống. Đau vì nhận ra có lúc mình dùng chính ngôn ngữ đạo đức để che cái tôi. Đau vì phải thú nhận mình chưa thật như vẻ ngoài lâu nay. Nhưng chính cơn đau ấy mới là ngưỡng cửa của tự do. Không có tự do nào cho người cứ phải duy trì vai diễn.

Người bắt đầu sống thật sẽ thấy mình nhẹ đi, dù lúc đầu rất xấu hổ. Họ không còn phải cố duy trì một hình ảnh quá chỉnh chu. Họ có thể nói với Chúa bằng ngôn ngữ ít đẹp hơn nhưng thật hơn. Họ có thể thú nhận mình khô. Mình yếu. Mình ghen. Mình buồn vì không được ghi nhận. Mình khó chịu vì người khác được hơn mình. Mình sợ bị quên. Mình đang phục vụ lẫn lộn. Mình đang giữ đạo mà không còn lửa. Những lời thú nhận ấy không làm họ thấp đi trước mặt Chúa. Trái lại, chúng đưa họ đến gần lòng thương xót hơn.

Sống thật không có nghĩa là phơi hết mọi thứ ra trước mọi người. Không phải ai cũng cần biết hết những gì diễn ra bên trong ta. Nhưng ít nhất, trước mặt Chúa, ta phải thôi diễn. Và ở một mức độ nào đó, ta cũng phải có một vài tương quan đủ an toàn, đủ chân thành, nơi ta có thể bỏ mặt nạ xuống. Một đời sống đạo hoàn toàn không có nơi nào để nói thật về chính mình rất dễ trở thành mảnh đất màu mỡ cho giả hình phát triển. Bởi vì những gì luôn bị giấu trong bóng tối sẽ dần có quyền lực trên ta.

Có lẽ một trong những lời cầu nguyện quan trọng nhất cho người giữ đạo mà chưa sống đạo là lời này: “Lạy Chúa, xin cứu con khỏi sự không thật. Xin đừng để con quen với việc giữ hình ảnh đến mức không còn biết mình là ai. Xin cho con dám nghèo trước mặt Ngài. Xin cho con được sống như con đang là, để rồi được Ngài biến đổi, hơn là cố tỏ ra như con chưa hề trở thành. Xin lấy khỏi con mọi thứ đạo đức bề mặt đang ngăn con gặp được chính Chúa.”

Khi một người bắt đầu bước ra khỏi sự giả hình nhẹ nhàng ấy, họ sẽ thấy một sự thật khác hiện ra rất rõ: bao năm qua, có thể mình đã dùng rất nhiều sức để làm ra vẻ đúng, nhưng lại dùng quá ít sức để hoán cải thật. Nghĩa là mình chăm phần biểu hiện hơn phần biến đổi. Và đó chính là một căn bệnh nữa cần được gọi tên: bệnh lo giữ chuẩn mực bề ngoài nhưng ngại để Tin Mừng đụng đến tận căn tính sống. Đó sẽ là điều phải đào sâu tiếp theo.

CHƯƠNG XII
KHI NGƯỜI TA CHĂM GIỮ CHUẨN MỰC BỀ NGOÀI NHƯNG LẠI NGẠI HOÁN CẢI TẬN CĂN

Có những người rất nghiêm túc với đời sống đạo. Họ giữ nhiều điều rất chỉnh. Họ biết phải ăn mặc ra sao trong nhà thờ, nói năng thế nào, ứng xử thế nào, làm các việc đạo đức vào lúc nào. Họ rất cẩn thận với nhiều chi tiết bề ngoài. Điều ấy không xấu. Trái lại, những chuẩn mực bề ngoài có giá trị của nó. Nó giúp giữ sự nghiêm túc, giúp đời sống cộng đoàn có nề nếp, giúp con người biểu lộ lòng tôn kính, giúp không gian đạo trở nên trang trọng. Nhưng vấn đề là ở chỗ này: có những người chăm giữ những điều ấy rất kỹ, trong khi điều Chúa muốn chạm tới nhất là phần gốc của con người thì họ lại tránh né.

Hoán cải tận căn không chỉ là sửa vài thói quen xấu lộ ra ngoài. Hoán cải tận căn là để Tin Mừng đi vào tận hệ thống suy nghĩ, động cơ, phản xạ, thần tượng, sợ hãi, dính bén, cách yêu, cách chọn lựa, cách nhìn người, cách nhìn chính mình. Đó là chuyện của căn tính, không chỉ của hành vi. Nhưng con người thường thích chỉnh ở bề mặt hơn, vì bề mặt dễ sửa hơn. Dễ nhìn thấy hơn. Dễ đo được hơn. Dễ cho mình cảm giác đang tiến bộ hơn. Còn việc để Chúa chạm vào tận gốc thì đau, lâu, mù mờ, và rất khó kiểm soát.

Có người rất kỹ trong việc đọc đủ kinh, nhưng không để Chúa chạm vào sự cay nghiệt trong lòng. Có người rất quan tâm đến kỷ luật phụng vụ, nhưng không chịu sửa lối sống ích kỷ. Có người rất sốt sắng với chuyện giáo lý, nhưng không để Lời Chúa phá đổ tính kiêu ngạo. Có người rất nhạy với những gì sai hình thức, nhưng lại rất chậm với việc nhận ra cách mình làm người khác bị tổn thương. Có người giữ đạo rất chuẩn ở mặt sinh hoạt, nhưng ở tầng sâu nhất họ vẫn sống cho mình, vẫn sợ mất mình, vẫn bám víu vào tiền bạc, danh giá, an toàn, quyền kiểm soát. Như vậy, dù bề ngoài có vẻ chỉnh, phần gốc của đời sống vẫn chưa được hoán cải.

Sở dĩ nhiều người thích giữ chuẩn mực hơn là đi vào hoán cải tận căn vì chuẩn mực cho cảm giác rõ ràng. Giữ được hay không giữ được, biết ngay. Còn hoán cải thì không dễ đo như thế. Làm sao biết mình khiêm nhường hơn? Làm sao biết mình yêu thật hơn? Làm sao biết mình bớt sống vì cái tôi hơn? Làm sao biết mình đã để Chúa chạm sâu bao nhiêu? Những điều ấy không có thước đo nhanh. Chúng đòi thời gian, thinh lặng, cầu nguyện, đau đớn, trung thành, và rất nhiều lần phải đổ vỡ rồi đứng dậy. Vì thế, người ta dễ tránh, rồi vô thức đẩy năng lượng sang việc giữ bề mặt cho tốt.

Một linh hồn lâu năm không hoán cải tận căn sẽ dần mang vẻ cứng. Họ có thể sống rất trật tự, nhưng thiếu sự sống. Có thể rất đúng, nhưng ít niềm vui. Có thể rất ngay ngắn, nhưng không tỏa ra lòng tự do của Tin Mừng. Họ sống như người bảo vệ một ngôi nhà tôn giáo, nhưng không phải như người đang yêu và được yêu. Họ sợ lệch chuẩn hơn là sợ xa Chúa. Họ khó chịu với những gì làm xáo trộn trật tự bên ngoài, nhưng ít đau với những gì làm trái tim mình nguội dần bên trong. Và vì thế, họ ngày càng giữ đạo giỏi hơn mà chưa chắc sống đạo sâu hơn.

Hoán cải tận căn luôn bắt đầu khi người ta thôi hỏi “tôi đã giữ đúng chưa” để bắt đầu hỏi “tôi đã thuộc về Chúa tới đâu”. Đây là một thay đổi rất lớn. Bởi vì giữ đúng có thể dừng ở hành vi. Còn thuộc về Chúa chạm tới toàn bộ hữu thể. Một người có thể giữ đúng nhiều điều mà vẫn chưa thuộc về Chúa trọn vẹn, vì lòng họ còn chia ra nhiều hướng. Họ còn sống cho sĩ diện. Còn bị điều khiển bởi nỗi sợ. Còn bị buộc bởi nhu cầu được nhìn nhận. Còn bám vào tiền bạc như chỗ an toàn thật. Còn giữ nhiều oán hờn. Còn khước từ tha thứ. Còn xem mình là trung tâm. Còn không muốn Chúa đụng vào những vùng riêng. Khi ấy, dù bề ngoài có giữ được nhiều chuẩn, bên trong vẫn là một ngôi nhà chưa trao chìa khóa cho chủ thật.

Có những lần Chúa cho người ta đụng phải giới hạn của chính mình chỉ để họ thôi sống ở bề mặt. Một biến cố làm sụp hình ảnh. Một thất bại cho thấy mình không mạnh như tưởng. Một tương quan đổ vỡ vì tính cách cũ không chịu đổi. Một giai đoạn khô khan làm mình không còn cảm giác thiêng liêng để bám. Một lần bị góp ý đau làm mình thấy tự ái còn lớn đến đâu. Một cuộc khủng hoảng khiến mình buộc phải hỏi lại toàn bộ động cơ sống đạo của mình. Những biến cố ấy đau, nhưng có thể là ân sủng. Vì nếu không có chúng, người ta có thể tiếp tục sống rất chuẩn ở ngoài mà chưa một lần thật sự đổi ở trong.

Người thật sự hoán cải tận căn thường bớt thích làm mình có vẻ ổn. Họ quan tâm hơn đến việc thật. Họ biết rằng một chút hỗn độn của sự thật quý hơn vẻ chỉn chu của giả tạo. Họ không khinh chuẩn mực, nhưng không thần tượng hóa nó. Họ giữ những điều cần giữ, nhưng đồng thời rất để ý tới các chuyển động sâu của lòng mình. Họ lắng nghe xem mình đang phản ứng từ đâu. Từ tình yêu hay tự ái. Từ tín thác hay sợ hãi. Từ tự do hay kiểm soát. Từ bác ái hay hơn thua. Họ xét mình không chỉ ở hành vi, mà ở tận gốc điều khiến mình hành động như thế.

Đó là lý do vì sao một người hoán cải thật thường dịu hơn, thật hơn, chậm kết án hơn. Không phải vì họ bỏ các giá trị hay buông lỏng kỷ luật. Nhưng vì họ đã đi qua kinh nghiệm bị Chúa đụng vào chỗ tận căn, nên họ biết đời sống thiêng liêng không phải chỉ là chỉnh cho đẹp mặt ngoài. Họ biết con người phức tạp và cần ân sủng nhiều hơn các công thức. Họ biết sự thay đổi thật không đến từ áp lực bề ngoài, mà từ việc trái tim được chạm. Họ biết một người có thể giữ được nếp rất lâu mà vẫn chưa gặp Chúa thật. Và vì biết thế, họ trở nên bớt nông.

Một dấu hiệu khác của người ngại hoán cải tận căn là họ rất sợ mất cảm giác kiểm soát. Hoán cải thật luôn làm con người đi vào vùng không còn làm chủ mọi thứ. Ta phải để Chúa phá những hệ thống cũ. Phải để mình yếu. Phải thừa nhận có những vùng mình không tự chữa được. Phải chấp nhận mình cần được cứu nhiều hơn mình nghĩ. Điều ấy làm người ta bất an. Vì thế họ quay về với vùng an toàn là các chuẩn mực có thể quản lý được. Nhưng nếu cứ ở đó mãi, đức tin sẽ mãi là một căn phòng sạch sẽ mà không có lửa.

Có lẽ lời xét mình cần thiết ở đây là: tôi đang quan tâm đến việc có vẻ đạo đức hơn, hay đến việc thật sự thuộc về Chúa hơn? Tôi đau nhiều hơn khi mình phạm lỗi hình thức, hay khi mình sống xa bác ái? Tôi có đang cố giữ mọi thứ ngăn nắp bên ngoài để khỏi phải nhìn vào sự hỗn độn chưa được chữa bên trong không? Tôi có sợ để Chúa đi sâu vào những chỗ gốc rễ của đời mình không? Tôi có đang dùng chuẩn mực để trì hoãn hoán cải không?

Những câu hỏi ấy không nhằm hạ thấp các chuẩn mực, nhưng để đặt chúng đúng chỗ. Chuẩn mực tốt là phương tiện. Hoán cải mới là mục đích. Nếu phương tiện che mất mục đích, đời sống đạo sẽ khô. Chúa không gọi ta chỉ để trở thành những người đúng khuôn. Ngài gọi ta nên đồng hình đồng dạng với Con của Ngài. Và con đường ấy luôn sâu hơn những gì mắt người thấy được.

Khi một người bắt đầu chấp nhận hoán cải tận căn, họ sẽ thấy mình không thể chỉ sửa bằng ý chí. Họ cần ơn Chúa. Cần Thánh Thần. Cần Lời Chúa. Cần các bí tích. Cần cầu nguyện thật. Cần cộng đoàn nâng đỡ. Cần cả việc dám đi vào sự thật của chính mình mỗi ngày. Từ đó, đạo không còn chỉ là những gì mình giữ cho đúng, mà trở thành một hành trình mình được Chúa làm lại từ bên trong.

Nhưng có một vùng còn đau hơn nữa: rất nhiều người sợ hoán cải tận căn vì họ tưởng rằng nếu để Chúa làm thật, họ sẽ mất quá nhiều thứ mình đang bám. Họ sợ mất niềm vui, mất tự do, mất các mối bận tâm quen thuộc, mất những dễ chịu cũ, mất con người mình đã quen. Và chính nỗi sợ ấy giữ họ lại trong thứ đạo an toàn nhưng không sinh trái. Điều đó phải được bước vào sâu hơn trong chương tiếp theo.

CHƯƠNG XIII
KHI NGƯỜI TA SỢ SỐNG ĐẠO THẬT VÌ NGHĨ RẰNG SẼ MẤT QUÁ NHIỀU

Có một sợi dây vô hình trói rất nhiều người lại ở ngưỡng cửa của đời sống đạo thật: nỗi sợ mất. Họ không hẳn chống lại Chúa. Không hẳn muốn bỏ đạo. Không hẳn thích sống hời hợt. Nhưng họ sợ nếu đi với Chúa thật, nếu để Tin Mừng chạm thật, nếu hoán cải thật, thì đời mình sẽ mất đi quá nhiều thứ quen thuộc. Mất những dễ chịu. Mất những lựa chọn đang nuông chiều bản thân. Mất cảm giác được làm chủ. Mất vài mối tương quan không đúng nhưng đang đem lại một thứ thỏa mãn nào đó. Mất một số cách kiếm lợi. Mất vài hình ảnh đẹp về chính mình. Mất thói quen sống theo ý mình. Và vì sợ mất, họ chọn đứng ở khoảng giữa: vẫn giữ đạo, nhưng không bước sâu.

Nỗi sợ này không phải lúc nào cũng được gọi tên rõ ràng. Người ta thường nói bằng những cách nhẹ hơn: “sống vậy khó lắm”, “thời nay ai mà giữ nổi”, “từ từ rồi tính”, “để mai mốt đổi”, “Chúa hiểu mà”, “mình đâu có tệ đến thế”, “đừng cực đoan quá”, “sống vừa vừa thôi”. Những câu ấy đôi khi nghe như khôn ngoan, nhưng nhiều lúc chỉ là tấm màn che cho một sự thật đơn giản hơn: tôi sợ mất cái tôi đang bám. Tôi sợ nếu để Chúa toàn quyền, đời tôi sẽ không còn như tôi muốn nữa.

Thật ra, theo Chúa thật luôn có mất mát. Tin Mừng không nói dối điều ấy. Theo Chúa là mất cái tôi kiêu ngạo. Mất thói quen thỏa hiệp. Mất sự dễ dãi với chính mình. Mất một số an toàn giả tạo. Mất vài lối vui không dẫn tới sự sống. Mất quyền được giữ hờn giận mãi. Mất lối kiếm lợi bất chính. Mất thói quen làm trung tâm. Mất quyền kiểm soát tất cả. Mất nhiều thứ làm ta quen sống theo thịt xác hơn là theo Thần Khí. Nhưng điều lạ là, những gì mất đi ấy lại chính là những gì đang làm linh hồn nghèo nàn. Người ta sợ mất vì chưa thấy rằng điều mình đang giữ có thể không phải là kho báu, mà là xiềng xích.

Người giữ đạo mà chưa sống đạo thường có cảm giác rằng Chúa là Đấng sẽ lấy đi, còn thế gian mới là nơi cho mình hưởng. Đây là một hình ảnh méo mó nhưng rất phổ biến. Họ nghĩ nếu sống đạo thật thì sẽ buồn hơn, hẹp hơn, khắt khe hơn, mất vui hơn, thiệt hơn. Còn nếu chỉ giữ đạo ở mức vừa đủ thì vẫn còn được tự do hưởng phần còn lại của đời. Vì thế, họ cố gắng thỏa hiệp: cho Chúa một phần, giữ lại cho mình một phần. Nhưng chính sự chia đôi ấy làm họ chẳng có niềm vui trọn nào. Với Chúa thì không đủ sâu để nếm sự sống thật. Với thế gian thì cũng không hoàn toàn bình an vì lương tâm vẫn còn đó. Và thế là họ bị treo ở khoảng giữa, vừa mệt vừa trống.

Điều cần phải nói thật là: Chúa không lấy của con người để làm họ nghèo đi. Ngài lấy để trả lại đúng con người thật của họ. Ngài lấy đi cái giả để trao cái thật. Lấy đi sự lệ thuộc để trao tự do. Lấy đi cơn đói vô độ để trao bình an. Lấy đi cái tôi phồng to để trao trái tim biết yêu. Lấy đi những nguồn vui chóng tàn để trao niềm vui sâu hơn. Nhưng bởi vì con người quen với những gì mình đang bám, nên khi Chúa chạm tới, họ tưởng mình đang bị mất tất cả. Trong khi thực ra, họ chỉ đang bị gọi rời khỏi những thứ không cứu nổi mình.

Có những người sợ sống đạo thật vì nghĩ rằng rồi mình sẽ phải bỏ hết mọi niềm vui. Nhưng vấn đề không phải Chúa ghét niềm vui. Vấn đề là Ngài không chấp nhận những niềm vui đang giết chết linh hồn con cái Ngài. Một niềm vui xây trên gian dối, đam mê sai lạc, ích kỷ, vô trách nhiệm, hưởng thụ vô độ, kiêu ngạo, hơn thua, không phải là niềm vui Chúa muốn bảo vệ. Nó chỉ là thuốc giảm đau tạm thời cho một linh hồn đang đói. Và Chúa, vì yêu, không để ta nhầm thuốc mê với sự sống.

Có những người sợ sống đạo thật vì nghĩ rằng mình sẽ cô đơn. Vì khi không còn đi theo đám đông, mình có thể bị xem là lạ. Khi không còn nói như mọi người, làm như mọi người, sống như mọi người, mình có thể bị chê là khó, là khắt khe, là cổ hủ, là khác thường. Và điều đó không dễ chịu. Con người vốn sợ bị đứng riêng. Nhưng nếu vì sợ đứng riêng mà ta đánh mất tiếng nói của lương tâm, cuối cùng ta sẽ không chỉ mất Chúa, mà còn mất chính mình. Một linh hồn phản bội ánh sáng của mình để được đám đông chấp nhận sẽ dần rỗng từ bên trong.

Cũng có người sợ sống đạo thật vì biết rằng nó sẽ làm lộ ra sự thật về mình. Bao lâu còn sống hời hợt, họ vẫn có thể nghĩ mình tương đối ổn. Nhưng nếu để Chúa đi sâu, họ sẽ phải đối diện với rất nhiều thứ mình không muốn nhìn: sự giả tạo, lòng tham, những ghen ghét nhỏ, những ham muốn lệch lạc, những vết thương chưa lành, sự yếu đuối, nhu cầu được yêu cách méo mó, những ý hướng không trong sáng. Và họ sợ chạm vào tất cả những điều ấy. Họ sợ một cuộc hoán cải thật sẽ làm đời mình xáo trộn, sẽ làm mình không còn giữ được hình ảnh ổn định lâu nay. Vì thế họ trì hoãn.

Nhưng trì hoãn hoán cải không làm sự thật biến mất. Nó chỉ làm linh hồn nặng hơn. Một người có thể trì hoãn rất lâu, nhưng sâu trong lòng sẽ ngày càng mệt. Vì Chúa dựng nên con người cho sự thật. Mỗi ngày sống xa sự thật là mỗi ngày có một khoảng lệch ngấm dần trong tim. Người ta có thể cười, làm việc, sinh hoạt, giữ đạo, nói chuyện bình thường, nhưng sâu hơn có một nỗi mệt rất khó gọi tên. Đó là nỗi mệt của một linh hồn không dám để mình được cứu tới nơi tới chốn.

Điều đẹp là Chúa không ép. Ngài không xông vào cướp lấy mọi thứ. Ngài mời. Ngài gõ cửa. Ngài gọi. Ngài cho ánh sáng đi vào từng chút. Ngài kiên nhẫn chờ ta tin rằng những gì Ngài đòi bỏ không bao giờ quý hơn những gì Ngài muốn trao. Nhưng để bước vào niềm tin ấy, ta phải có một kinh nghiệm rất cá vị với Ngài. Nếu không, mọi lời mời gọi từ bỏ sẽ luôn nghe như mất mát thuần túy. Chỉ khi biết mình được yêu, người ta mới dám mất vì tình yêu. Chỉ khi biết Chúa tốt, người ta mới dám buông những thứ mình đang ôm.

Có lẽ rất nhiều người giữ đạo mà chưa sống đạo không phải vì họ không biết giáo lý, mà vì họ chưa đủ tin rằng Chúa thật sự đáng để trao trọn. Họ vẫn giữ một vùng dự phòng cho mình. Một lối thoát. Một góc riêng Chúa không được đụng. Một bến khác để nếu Tin Mừng đòi quá, mình còn có chỗ quay lui. Và chính vùng dự phòng ấy làm đời sống đạo không thể nở hoa. Bởi vì tình yêu không lớn lên trong một trái tim luôn để sẵn đường thoát.

Khi một người dám bước qua nỗi sợ mất, họ sẽ khám phá ra điều mà trước đó không hiểu được: mình không nghèo đi khi thuộc về Chúa trọn hơn. Mình trở nên mình hơn. Bởi vì con người thật không được dựng nên để sống chia đôi, sống tự vệ, sống giữ lại mãi. Con người thật được dựng nên để hiến ban, để yêu, để tin, để thuộc về. Và chỉ khi đặt mình trong tay Chúa, họ mới thoát khỏi cảnh cứ phải lo bảo vệ những thứ không giữ nổi.

Lời cầu nguyện ở ngưỡng này phải rất chân thành: “Lạy Chúa, con sợ. Con sợ mất những gì con đang bám. Con sợ nếu Ngài làm thật thì đời con sẽ đổi quá nhiều. Con sợ nếu buông thì con không biết sẽ sống sao. Nhưng con cũng mệt vì cứ đứng ở khoảng giữa. Xin cho con dám tin Ngài hơn những gì con đang ôm. Xin cho con hiểu rằng điều Ngài lấy đi không nhằm làm con nghèo, nhưng để trả lại tự do. Xin cho con thôi giữ đạo từ xa, và bắt đầu sống đạo bằng một lòng phó thác thật.”

Khi một người bắt đầu nói được lời ấy, hành trình của họ đã sang một bước khác. Họ bắt đầu không còn chỉ tranh luận về đạo, giữ đạo, giữ nề nếp đạo, nhưng bước vào chỗ trao đời mình cho Chúa thật hơn. Và khi đó, họ sẽ thấy một căn bệnh cuối cùng, rất phổ biến nơi những người sống nửa vời, dần dần bị lộ diện: bệnh trì hoãn. Luôn muốn sẽ đổi, sẽ bắt đầu lại, sẽ sống thật hơn… nhưng không phải bây giờ. Chính sự trì hoãn ấy đã cướp mất biết bao linh hồn mà không gây tiếng động. Điều đó phải được nói ra thật mạnh trong chương sau.

CHƯƠNG XIV
KHI NGƯỜI TA CỨ HẸN VỚI CHÚA “ĐỂ MAI TÍNH” VÀ RỒI CẢ ĐỜI KHÔNG BAO GIỜ BẮT ĐẦU

Có những người không chống lại Chúa. Không chối đạo. Không ghét đời sống thiêng liêng. Họ thậm chí còn xúc động khi nghe một bài giảng hay, còn thấy lòng mình nhói lên khi đọc một đoạn Tin Mừng, còn biết mình phải thay đổi ở đâu, còn thấy xấu hổ vì cách mình đang sống, còn biết rằng mình cần quay về sâu hơn. Nhưng vấn đề là họ luôn dời điều đó sang ngày mai. Mai con sẽ cầu nguyện thật hơn. Mai con sẽ bỏ điều này. Mai con sẽ xin lỗi. Mai con sẽ xưng tội nghiêm túc. Mai con sẽ sửa mình. Mai con sẽ sống tử tế hơn. Mai con sẽ thôi thỏa hiệp. Nhưng cái mai ấy cứ lùi mãi. Và rồi cả một đời sống đạo bị chôn trong những dự định không bao giờ hóa thành quyết định.

Trì hoãn là một trong những cách tinh vi nhất mà sự dữ giữ một linh hồn ở lại trong vùng nửa vời. Vì nó không bắt người ta từ chối điều tốt. Nó chỉ bảo: chưa cần bây giờ. Và câu “chưa cần bây giờ” ấy nghe rất hiền, rất hợp lý, rất không đáng lo. Nhưng chính nó làm trái tim cùn dần. Mỗi lần một người được đánh động mà không đáp lại, ánh sáng ấy yếu thêm một chút trong họ. Mỗi lần lương tâm lên tiếng mà họ để đó, tiếng ấy bớt vang một chút. Mỗi lần họ biết điều đúng mà trì hoãn, ý chí của họ mềm đi một chút trước điều sai. Và lâu dần, họ không còn thấy cấp bách nữa. Họ vẫn giữ đạo, nhưng không còn sống trong tính khẩn thiết của ơn cứu độ.

Có người trì hoãn vì chờ một thời điểm thuận lợi hơn. Chờ bớt bận. Chờ ổn định hơn. Chờ con cái lớn hơn. Chờ công việc đỡ áp lực hơn. Chờ tâm lý khá hơn. Chờ bớt rối hơn. Chờ mình cảm thấy sẵn sàng hơn. Nhưng đời sống không bao giờ hết bận, hết rối, hết áp lực theo kiểu người ta tưởng. Nếu đợi mọi thứ hoàn hảo rồi mới bắt đầu sống đạo thật, người ta sẽ không bao giờ bắt đầu. Bởi vì theo Chúa không diễn ra sau khi cuộc đời ổn rồi. Theo Chúa là để Ngài bước vào chính cái rối, cái bận, cái đau, cái lộn xộn của đời mình hôm nay.

Có người trì hoãn vì nghĩ mình còn thời gian. Còn trẻ mà. Sau này tính. Giờ cứ sống đi đã. Giờ còn nhiều thứ phải lo. Chuyện thiêng liêng để lúc nào rảnh hơn sẽ làm. Đây là một ảo tưởng rất lớn. Không ai được bảo đảm về ngày mai. Nhưng ngay cả khi còn nhiều năm phía trước, cái nguy hiểm hơn là mỗi ngày trì hoãn làm linh hồn bớt khả năng đáp trả hơn. Ý chí không tự mạnh lên nhờ trì hoãn. Tình yêu không tự sâu hơn nhờ chờ đợi. Lòng can đảm không tự xuất hiện sau nhiều năm sống nửa vời. Trì hoãn không làm ta sẵn sàng hơn cho việc hoán cải. Nó chỉ làm ta chai hơn với tiếng gọi ấy.

Có người trì hoãn vì thấy mình còn quá yếu. Họ nghĩ: để khi nào bớt tội hơn, bớt rối hơn, bớt sa ngã hơn thì mới quay về cho đàng hoàng. Nhưng đó cũng là một cạm bẫy. Không ai tự làm mình xứng đáng để đến với Chúa. Chính khi yếu nhất, lộn xộn nhất, bẩn nhất, người ta lại càng cần đến gần Chúa hơn, chứ không phải xa Ngài hơn. Nếu cứ đợi mình tự sạch rồi mới quay về, có khi người ta sẽ chết trong bùn lầy của chính mình. Chúa không chờ người lành. Ngài chờ người chịu trở về trong tình trạng thật của họ.

Người giữ đạo mà chưa sống đạo thường sống nhiều năm trong tâm trạng “biết mình cần đổi nhưng chưa đổi”. Tâm trạng ấy rất mệt, nhưng cũng rất quen. Nó tạo cho người ta một thứ lương tâm lưng chừng: không hoàn toàn yên, nhưng cũng không thật sự bứt ra để thay đổi. Và lâu dần, họ học cách sống chung với sự lưng chừng ấy. Họ thỉnh thoảng vẫn nghe những lời đánh động, thỉnh thoảng vẫn muốn tốt hơn, nhưng mọi chuyện cứ trôi đi. Đời sống thiêng liêng của họ giống như một căn nhà luôn có bản thiết kế sửa sang nhưng chẳng bao giờ bắt tay vào việc.

Đáng buồn là nhiều người chết đi khi vẫn còn dang dở như thế. Không phải vì Chúa không cho đủ ơn. Mà vì họ cứ hứa sẽ bắt đầu sau. Họ cứ nghĩ còn kịp. Còn một mùa Chay nữa. Còn một kỳ tĩnh tâm nữa. Còn một lần xưng tội tử tế nữa. Còn một lúc nào đó tâm hồn đẹp hơn để quay lại thật. Nhưng đời người không ai biết dài bao nhiêu. Và cái chết thường đến không báo trước cho ta kịp chỉnh sửa các trì hoãn của mình.

Trì hoãn còn là một cách tránh đau. Vì bắt đầu lại thật luôn có đau. Phải cắt một mối dây không đúng thì đau. Phải thú nhận lỗi với người mình làm tổn thương thì đau. Phải sửa một tính xấu đã nuôi lâu năm thì đau. Phải bỏ một lối kiếm lợi không trong sạch thì đau. Phải đi xưng tội thật với những điều mình đã né lâu thì đau. Phải ngồi cầu nguyện lại sau một thời gian nguội lạnh thì đau. Phải bắt đầu yêu thật trong một gia đình đã chai lì thì đau. Và bởi vì biết sẽ đau, người ta hoãn. Nhưng càng hoãn, cái đau càng lớn. Vết thương để lâu luôn khó chữa hơn vết thương được mở ra sớm.

Điều kỳ lạ là khoảnh khắc một người ngừng trì hoãn thường rất đơn sơ. Không phải lúc họ thấy mình đủ mạnh. Không phải lúc mọi hoàn cảnh thuận lợi. Mà là lúc họ mệt quá với chính sự lần lữa của mình. Lúc họ không muốn sống thêm một ngày nào trong cảnh biết điều tốt mà không làm. Lúc họ thôi muốn hứa với Chúa nữa mà muốn bắt đầu thật, dù nhỏ, dù vụng. Chỉ cần một quyết định rất cụ thể: hôm nay con sẽ đi xưng tội. Hôm nay con sẽ xin lỗi. Hôm nay con sẽ dừng điều này. Hôm nay con sẽ đọc một đoạn Tin Mừng chậm thôi nhưng thật. Hôm nay con sẽ thôi biện minh. Hôm nay con sẽ nói một lời thật trước mặt Chúa. Từ một “hôm nay” như thế, cả đời sống có thể đổi hướng.

Satan không sợ những dự định đạo đức đẹp. Nó sợ những quyết định cụ thể được thực hiện hôm nay. Nó không ngại bạn xúc động. Không ngại bạn nghĩ về việc đổi đời. Không ngại bạn nói rằng mình muốn gần Chúa hơn. Nó chỉ ngại khoảnh khắc bạn thật sự đứng dậy. Khoảnh khắc bạn thật sự cắt, thật sự bỏ, thật sự xưng, thật sự sửa, thật sự quay về. Bởi vì chỉ từ đó, dây xích mới bắt đầu đứt.

Cho nên, có lẽ điều cần nói với rất nhiều linh hồn lúc này không phải là “hãy cố lên”, mà là “đừng trì hoãn nữa”. Không cần đợi hoàn hảo. Không cần đợi mạnh. Không cần đợi có cảm xúc. Không cần đợi thời điểm lý tưởng. Hãy bắt đầu từ chỗ bạn đang đứng. Với sự thật hiện tại của bạn. Với vết thương hiện tại của bạn. Với nghèo nàn hiện tại của bạn. Với mớ lộn xộn hiện tại của bạn. Hãy đem tất cả đến trước mặt Chúa hôm nay. Bởi vì ngày duy nhất ta thật sự có để yêu Chúa là hôm nay.

Lời cầu nguyện ở đây không thể là lời mơ hồ nữa. Nó phải là lời dứt khoát: “Lạy Chúa, xin cứu con khỏi cái mai nguy hiểm. Xin đừng để con cứ nghĩ mình sẽ bắt đầu lại mà rồi chẳng bao giờ bắt đầu. Xin cho con can đảm làm điều con đã biết phải làm. Dù nhỏ thôi. Dù đau thôi. Dù rất muộn thôi. Nhưng xin cho con bắt đầu ngay hôm nay.”

Khi một người nói được lời ấy bằng cả trái tim, họ đã thực sự đi qua một ngưỡng rất lớn. Họ không còn chỉ là người giữ đạo trong ý định, trong hình thức, trong cảm xúc, nhưng bắt đầu bước vào vùng quyết định. Và chính ở đó, họ sẽ thấy một điều rất đẹp: ơn Chúa không chờ người mạnh, ơn Chúa đổ xuống trên người thật lòng bắt đầu. Từ đây, hành trình sẽ đi sang một giai đoạn mới: không còn chỉ mổ xẻ bệnh, nhưng dần bước vào con đường chữa lành và hồi sinh. Bởi vì sau tất cả, Chúa không phơi bày những vùng chết trong ta để kết án, nhưng để làm cho chúng sống lại.

CHƯƠNG XV
KHI MỘT LINH HỒN THÔI BIỆN MINH VÀ BẮT ĐẦU THẬT LÒNG TRỞ VỀ

Có một khoảnh khắc rất âm thầm nhưng rất quyết định trong đời sống đức tin. Đó là khi con người thôi giải thích cho mình nữa. Thôi đổ tại hoàn cảnh. Thôi đổ tại tính cách. Thôi đổ tại người khác. Thôi đổ tại thời đại. Thôi đổ tại áp lực. Thôi đổ tại vết thương. Thôi đổ tại công việc bận rộn. Không phải vì những điều ấy không có ảnh hưởng, nhưng vì cuối cùng, giữa tất cả những yếu tố ấy, vẫn có một nơi trong lòng mà chỉ riêng mình và Chúa biết rõ: mình có thật sự muốn trở về hay không.

Bao lâu người ta còn biện minh, họ còn đứng ngoài ngưỡng cửa. Biện minh làm họ cảm thấy đỡ đau nhất thời, nhưng cũng giữ họ ở y nguyên chỗ cũ. Biện minh là cách cái tôi tự bảo vệ. Nó nói: tại vì con mệt nên con mới thế. Tại vì họ làm con đau nên con mới cứng. Tại vì công việc con quá nhiều nên con không cầu nguyện nổi. Tại vì đời sống gia đình con quá phức tạp nên con đành vậy. Tại vì thời buổi này khó sống đạo quá nên con chỉ giữ được chừng này thôi. Những điều ấy có thể đúng một phần. Nhưng nếu biến thành nơi trú ngụ thường xuyên của linh hồn, chúng sẽ giết chết sức mạnh của hoán cải.

Người bắt đầu trở về thật là người dám nói: đúng, con có những lý do, nhưng không vì thế mà con muốn tiếp tục sống xa Chúa. Đúng, con bị thương, nhưng con không muốn dùng vết thương để từ chối chữa lành nữa. Đúng, con yếu, nhưng con không muốn lấy sự yếu làm cớ để ở mãi trong tội quen. Đúng, con bận, nhưng con không muốn lấy cái bận làm thần tượng nuốt mất linh hồn mình. Đúng, người khác có lỗi, nhưng con không muốn vì thế mà đánh mất phần người của con trước mặt Chúa. Chính sự thành thật ấy mở ra cánh cửa thật đầu tiên của cuộc trở về.

Trở về không phải là cảm xúc. Nhiều người chờ một cảm xúc rất mạnh rồi mới nghĩ mình đang hoán cải. Nhưng thật ra, nhiều cuộc trở về sâu nhất bắt đầu rất lặng. Không nước mắt nhiều. Không sấm sét nội tâm. Không những quyết tâm hùng tráng. Chỉ là một sự mềm xuống trong lòng. Một sự ngưng cãi với Chúa. Một sự thôi chạy vòng quanh. Một sự thôi chống chế. Một sự thú nhận nghèo nàn mà thật: “Lạy Chúa, con không còn muốn tiếp tục như thế này nữa.”

Chỉ cần đến đó thôi, ơn Chúa đã có thể đi vào rất sâu. Vì ơn Chúa không cần nơi ta một bài diễn văn đẹp. Ngài cần chỗ trống. Và chỗ trống chỉ xuất hiện khi con người thôi lấp nó bằng biện minh. Bao lâu ta còn nói mãi vì sao mình như thế, ta chưa thật sự trao nỗi đau ấy cho Chúa. Ta chỉ đang diễn giải nó. Còn khi ta đủ mệt để không giải thích nữa, để chỉ quỳ xuống mà nói: “xin cứu con”, khi ấy lòng thương xót bắt đầu làm việc.

Có nhiều người nghĩ trở về là chuyện của những người đã bỏ đạo lâu năm. Nhưng không. Có những người ở rất gần Giáo hội mà vẫn cần trở về sâu hơn nhiều so với một người ở xa nhưng thành thật. Trở về không đo bằng quãng đường địa lý tới nhà thờ. Trở về đo bằng mức độ trái tim thôi tựa vào mình để quay lại với Chúa. Một người đi lễ hằng tuần vẫn có thể cần trở về khỏi thói giả hình. Một người phục vụ lâu năm vẫn có thể cần trở về khỏi cái tôi. Một người giữ nhiều nếp đạo vẫn có thể cần trở về khỏi sự tự mãn. Một người hiểu giáo lý vẫn có thể cần trở về khỏi sự cứng lòng. Không ai ở gần đến mức không cần trở về thêm.

Khi một linh hồn bắt đầu trở về, điều đầu tiên họ cảm được thường không phải là sung sướng, mà là đau. Đau vì thấy bao năm qua mình đã sống nửa vời. Đau vì nhận ra mình đã làm Chúa buồn không phải chỉ bằng tội lỗi lộ liễu, mà bằng một đời sống lạnh nhạt, hời hợt, không thật. Đau vì thấy người thân đã phải chịu nhiều vì cái tôi chưa đổi của mình. Đau vì thấy những năm tháng giữ đạo mà chưa để đạo làm mới mình. Nhưng nỗi đau ấy rất quý. Nó khác hẳn với mặc cảm. Mặc cảm kéo người ta xuống. Còn đau của hoán cải kéo người ta quỳ xuống để rồi đứng lên.

Người thật sự trở về sẽ không chỉ dừng ở cảm giác đau. Họ bắt đầu làm những điều cụ thể. Họ đi xưng tội không như đi hoàn thành một bổn phận, mà như đi mở cánh cửa bị khóa lâu ngày. Họ cầu nguyện với sự thật nhiều hơn với công thức. Họ đọc Tin Mừng để nghe Chúa nói với chính mình. Họ để ý hơn đến những phản ứng nhỏ của lòng. Họ tập xin lỗi sớm hơn. Tập dừng lại trước khi nói điều làm đau người khác. Tập bớt phán xét. Tập lùi lại khi cái tôi nổi lên. Tập sống chậm hơn trước những thôi thúc muốn hơn thua. Những điều ấy có thể nhỏ, nhưng chúng là dấu chỉ của một linh hồn đang thật sự quay mặt về phía ánh sáng.

Có một điều rất cảm động là khi người ta bắt đầu trở về thật, họ thường thấy Chúa gần hơn mình tưởng. Trước đó họ nghĩ Chúa đang xa, đang trách, đang lạnh với họ. Nhưng không. Chính khi họ ngừng giả vờ, ngừng biện minh, ngừng chống đỡ bằng cái tôi, họ mới thấy Chúa chưa hề bỏ họ. Ngài vẫn ở đó. Chờ. Nhìn. Gọi. Kiên nhẫn. Không vội vàng nghiền nát họ vì sự chậm chạp. Không chán nản vì họ quá nửa vời. Ngài chỉ chờ khoảnh khắc họ thành thật. Và một khi thành thật, họ sẽ thấy lòng thương xót nhanh hơn mọi tính toán của mình.

Người bắt đầu trở về thật cũng dần thôi sống cho ấn tượng bên ngoài. Họ không còn bận tâm quá mức chuyện người khác nghĩ gì về mình đạo đức hay không đạo đức. Họ lo hơn chuyện mình có thật trước mặt Chúa không. Họ không còn quá hứng thú với việc giữ một hình ảnh sạch sẽ, vì họ hiểu rằng hình ảnh không cứu được mình. Họ muốn trái tim sạch hơn là vẻ ngoài sạch. Họ muốn có một lương tâm trong hơn là một tiếng tốt đẹp. Họ muốn những người gần mình được bình an hơn nhờ đời sống đổi khác của mình, hơn là người ngoài khen mình đạo hạnh.

Trở về thật cũng làm người ta hiền hơn với người khác. Bởi vì ai vừa đi qua kinh nghiệm được thương xót sẽ khó lên án như trước. Họ biết cảm giác của kẻ yếu. Biết nỗi xấu hổ của người sai. Biết sự mệt mỏi của người muốn tốt mà không nổi. Biết cảm giác phải bắt đầu lại từ đống đổ nát. Và vì biết thế, họ trở nên mềm. Không mềm vì dung túng điều sai, mà vì không còn thích đứng ở vị trí quan tòa. Họ hiểu rằng mình cũng đang sống nhờ được Chúa kéo về từng ngày.

Nhưng trở về không phải là chuyện một lần rồi xong. Có những người sau một biến cố rất sốt sắng, rồi lại nguội dần. Vì họ tưởng trở về là một đợt cảm xúc. Thật ra, trở về là một nhịp sống. Mỗi ngày quay lại với Chúa một chút. Mỗi ngày từ chối cái tôi một chút. Mỗi ngày trung thành trong điều nhỏ một chút. Mỗi ngày nhạy với lương tâm hơn một chút. Mỗi ngày bớt trì hoãn hơn một chút. Mỗi ngày nói thật với Chúa hơn một chút. Cứ thế, linh hồn dần được uốn lại. Không ồn ào, nhưng thật.

Có lẽ điều đẹp nhất ở một người thật sự trở về không phải là họ hết mọi yếu đuối, mà là họ thôi yêu sự nửa vời. Họ không còn thấy bình an trong cảnh sống xa Chúa nữa. Họ không còn muốn kéo lê một đức tin mệt mỏi mà không làm gì. Họ không còn muốn giữ đạo như giữ một tấm căn cước. Họ muốn sống. Muốn thật. Muốn để Chúa đi sâu. Muốn bỏ các lớp vỏ. Muốn người gần mình được hưởng nhờ sự đổi mới ấy. Và chính khát vọng đó là dấu chỉ rất đẹp của ơn Thánh Thần đang làm việc.

Lời cầu nguyện của một linh hồn như thế thường rất đơn giản: “Lạy Chúa, con trở về. Không đẹp. Không mạnh. Không giỏi. Chỉ trở về. Xin nhận con. Xin dạy con sống thật. Xin giữ con khỏi việc lại trốn vào hình thức. Xin cho con đừng chỉ xúc động trong chốc lát, nhưng biết trung thành với từng bước nhỏ của sự đổi mới.”

Và từ chỗ ấy, một câu hỏi rất quan trọng xuất hiện: khi một người đã bắt đầu thật lòng trở về, họ phải sống thế nào để không rơi lại vào kiểu giữ đạo mà chưa sống đạo? Họ phải xây lại đời thiêng liêng trên nền nào? Phải tập lại những điều gì? Phải đặt trọng tâm vào đâu?

CHƯƠNG XVI
KHI MỘT LINH HỒN MUỐN SỐNG LẠI THÌ PHẢI XÂY LẠI ĐỜI ĐẠO TỪ GỐC

Sau khi một người đã thôi biện minh, đã thôi trì hoãn, đã thật lòng nhìn nhận rằng mình giữ đạo nhưng chưa sống đạo, thì câu hỏi kế tiếp không còn là: tôi có vấn đề không, mà là: bây giờ tôi phải bắt đầu lại từ đâu. Và đây là chỗ rất quan trọng. Bởi vì nhiều người sau một lần bị đánh động rất mạnh lại muốn sửa ngay tất cả. Muốn cầu nguyện thật nhiều. Muốn đổi hết mọi thói quen. Muốn trở thành một con người rất khác chỉ trong thời gian ngắn. Nhưng lòng sốt sắng nếu không đi kèm khôn ngoan thì rất dễ mau tắt. Một linh hồn muốn sống lại thật không chỉ cần lửa, mà còn cần nền.

Nền ấy không thể là cảm xúc. Vì cảm xúc đẹp nhưng không bền. Không thể là vài quyết tâm hùng hồn. Vì quyết tâm mà không có nhịp sống thì dễ gãy. Không thể là hình ảnh một con người đạo đức lý tưởng mà mình tự vẽ ra. Vì hình ảnh ấy nhiều khi lại nuôi cái tôi. Nền thật phải là một tương quan được xây lại từng ngày với Chúa. Không phải bằng những đợt bốc lửa ngắn, mà bằng sự trung thành nhỏ, đều, thật. Người ta không sống lại bằng cách cố tỏ ra rất sống. Người ta sống lại bằng cách quay về nguồn sự sống.

Nguồn ấy là Chúa. Nghe rất quen, nhưng chính sự quen thuộc ấy nhiều khi làm người ta không còn hiểu chiều sâu nữa. Bắt đầu lại không phải là bắt đầu từ việc làm nhiều hơn, mà là bắt đầu từ việc ở lại với Chúa thật hơn. Một người lâu nay đã sống đạo bằng quán tính thường rất dễ chuyển sang một quán tính mới: cố gắng hết mức để chứng minh mình đang đổi. Nhưng Chúa không cần con người chứng minh với Ngài. Điều Ngài muốn là con người ở lại. Ở lại trong Lời. Ở lại trong cầu nguyện. Ở lại trong sự thật. Ở lại trong các bí tích. Ở lại trong ý thức rằng không có Ngài, mình lại sẽ trượt trở về lối cũ.

Xây lại đời đạo từ gốc nghĩa là đặt lại trung tâm. Trước đây có thể trung tâm là nếp sống tôn giáo, là ý kiến người khác, là vai trò trong cộng đoàn, là cảm giác mình vẫn ổn, là việc giữ hình thức, là nỗi sợ mang tội, là thói quen gia đình, là truyền thống. Nhưng bây giờ trung tâm phải là Đức Kitô. Không phải chỉ là đạo của gia đình tôi, của xứ tôi, của nhóm tôi, của nền văn hóa tôi, mà là chính Chúa Giêsu đang sống và đang muốn có chỗ thật trong lòng tôi. Bao lâu trung tâm ấy chưa được đặt lại, người ta có thể sửa nhiều thứ nhưng vẫn chưa sống đạo thật.

Điều đầu tiên cần xây lại là giờ cầu nguyện cá vị. Không phải chỉ giờ kinh chung, không phải chỉ những công thức quen, mà là một khoảng thời gian mỗi ngày nơi con người thật sự đứng trước Chúa với chính con người mình. Nhiều người có đạo rất lâu nhưng chưa bao giờ có đời cầu nguyện cá vị đúng nghĩa. Họ có giờ kinh gia đình, có dự lễ, có những lời nguyện thuộc lòng, nhưng rất ít khi ngồi một mình trước Chúa để nói thật, nghe thật, ở lại thật. Không có khoảng này, đời sống thiêng liêng rất dễ chỉ là hệ thống sinh hoạt. Mà một hệ thống sinh hoạt không đủ sức giữ linh hồn trong những lúc thử thách sâu.

Giờ cầu nguyện ấy không cần phải dài ngay từ đầu. Điều quan trọng không phải là số phút, mà là sự thật. Mười phút thật còn quý hơn một giờ lơ đãng. Một người muốn bắt đầu lại có thể chỉ cần ngồi yên, làm dấu, đặt mình trước mặt Chúa, đọc chậm một đoạn Tin Mừng, rồi nói với Chúa điều đang thật nhất trong lòng mình. Con đang sợ. Con đang nguội. Con đang khó tha thứ. Con đang bối rối. Con đang xấu hổ vì bao năm qua. Con đang khao khát đổi nhưng yếu. Con không biết cầu nguyện thế nào. Xin dạy con. Những lời như thế làm cho linh hồn đi từ vai diễn sang tương quan.

Điều thứ hai cần xây lại là mối tương quan với Lời Chúa. Rất nhiều người giữ đạo mà chưa sống đạo vì cả đời nghe Lời Chúa như nghe một âm thanh phụng vụ, chứ không như nghe lời gửi cho chính mình. Họ nghe rất nhiều mà không tiếp nhận. Biết rất nhiều mà không để bị chạm. Bắt đầu lại nghĩa là đọc Tin Mừng không phải để tìm điều hay cho người khác, mà để thấy Chúa đang soi vào đâu trong lòng mình. Một câu Lời Chúa được ở lại suốt ngày có thể làm linh hồn đổi hướng nhiều hơn cả một loạt suy niệm đẹp nhưng không đọng lại gì.

Điều thứ ba phải xây lại là đời sống bí tích cách thành thật. Thánh lễ không còn là nơi đến cho xong, mà là nơi đến để dâng chính cuộc đời thật. Không chỉ mang các ý nguyện đẹp, mà mang cả sự hỗn độn, khô cằn, tội lỗi, tổn thương, chiến đấu cụ thể của mình lên bàn thờ. Bí tích Hòa giải không còn là danh sách những lỗi quen, mà là nơi để Chúa chạm vào tận gốc. Có những người xưng tội nhiều năm nhưng chưa từng xưng tội từ tận đáy lòng, chưa từng nói thật với Chúa về cái gốc của các sa ngã, về lối sống nửa vời, về vùng tối mình vẫn nuôi, về sự giả hình mình vẫn dung dưỡng. Một lần xưng tội thật đôi khi mở ra một hành trình mới sâu hơn rất nhiều năm xưng tội chiếu lệ.

Điều thứ tư phải xây lại là nhịp xét mình hằng ngày. Không phải kiểu xét mình để tự hành hạ, nhưng để sống tỉnh. Không có xét mình, con người rất nhanh quay lại quán tính cũ. Họ nói rồi quên. Phản ứng rồi quên. Làm đau người khác rồi quên. Thỏa hiệp rồi quên. Sống một ngày không có ánh sáng soi lại thì ngày đó rất dễ trôi đi trong cũ kỹ. Xét mình là lúc dừng lại trước mặt Chúa để hỏi: hôm nay con đã sống như người có Chúa ở chỗ nào, và đã phản bội tình yêu ấy ở chỗ nào. Con đã nói một lời nào đáng lẽ không nên nói không. Con đã bỏ qua một cơ hội yêu thương nào không. Con đã để lòng mình bị điều gì điều khiển nhiều nhất hôm nay. Không phải để tự lên án, mà để ngày mai sống khác hơn một chút.

Điều thứ năm là xây lại đời sống thật nơi các tương quan gần nhất. Một người không thể nói mình bắt đầu sống lại nếu vẫn tiếp tục sống cũ trong gia đình, trong công việc, trong cách nói năng, trong cách dùng tiền, trong cách phản ứng. Chính ở những nơi nhỏ này mà đời đạo hoặc bén rễ, hoặc tiếp tục chết dần. Nhiều người muốn đổi ở mức thiêng liêng cao, nhưng lại không chịu sửa điều rất thấp và rất cụ thể: giọng nói của mình, tính nóng của mình, thói trì hoãn bổn phận, sự thô ráp với người thân, sự bất công trong công việc, lối tiêu tiền vô ý thức, sự dễ dãi với những nội dung làm tâm hồn đục đi. Nhưng ơn Chúa luôn đi vào chỗ cụ thể. Không có hoán cải thật nếu đời thường không chạm tới.

Có khi điều một người cần trong giai đoạn bắt đầu lại không phải là thêm nhiều sinh hoạt, mà là cắt bớt. Cắt những gì làm lòng phân tán. Cắt những gì nuôi dục vọng, so sánh, bất an, vô ích. Cắt bớt thời gian trôi trên những thứ làm tâm trí mệt và lòng nguội. Cắt bớt vài mối quan hệ kéo mình ra xa sự thật. Cắt bớt những lời nói quá nhiều mà không sinh ích. Bởi vì một linh hồn vừa muốn sống lại mà vẫn giữ nguyên mọi nguồn làm mình hư thì rất khó bền. Xây lại từ gốc không chỉ là thêm cái tốt, mà còn là can đảm bỏ cái đang làm rễ mình mục.

Điều rất quan trọng nữa là người bắt đầu lại phải học kiên nhẫn với tiến trình. Có những người vừa nhận ra mình sống nửa vời bao năm, liền muốn một tháng sau mình phải hoàn toàn khác. Khi không được như thế, họ nản. Nhưng Chúa không làm việc như máy. Ngài tôn trọng nhịp tăng trưởng của linh hồn. Có những điều được đổi rất nhanh. Có những điều phải mất nhiều tháng, nhiều năm, nhiều lần ngã lên ngã xuống. Điều Chúa cần không phải là bạn đổi ngay hết, mà là bạn ở lại trong tiến trình, đừng quay về yêu sự nửa vời nữa. Một người trung thành với hành trình, dù chậm, đi xa hơn nhiều một người lúc nào cũng đòi mình phải hoàn hảo rồi nhanh chóng bỏ cuộc.

Người xây lại đời đạo từ gốc cũng phải học phân biệt giữa thất bại và bỏ cuộc. Có thể họ sẽ lại chia trí. Lại nóng giận. Lại trì hoãn. Lại rơi vào cái tôi. Lại thỏa hiệp đâu đó. Nhưng nếu mỗi lần như thế, họ quay lại ngay với Chúa, thú nhận, xin ơn, đứng dậy, thì đó không phải là thất bại quyết định. Điều giết linh hồn không phải là ngã. Điều giết linh hồn là nằm yên và gọi việc nằm yên ấy là bình thường. Còn một linh hồn biết quay lại thì vẫn đang sống.

Một điều đẹp khác là khi một người bắt đầu sống lại thật, họ thường thôi thích những gì ồn ào trong đời đạo. Họ không còn quá say mê chuyện phải tỏ ra sốt sắng, phải nói nhiều điều thiêng liêng, phải làm thật nhiều việc để thấy mình có tiến bộ. Họ bắt đầu quý điều nhỏ, điều đều, điều kín, điều âm thầm. Họ hiểu rằng một lòng trung thành với giờ cầu nguyện ngắn nhưng thật, một quyết định không nói lời cay độc hôm nay, một lần nhịn cái tôi lại, một sự thành thật trong xưng tội, một hành vi công bằng không ai biết, có thể quý hơn rất nhiều cảm xúc sốt sắng bùng lên rồi tắt.

Và cũng từ đây, người ta dần hiểu rằng sống đạo thật không phải là trở thành một người đạo đức theo kiểu nhiều hình thức hơn, mà là trở thành một con người thống nhất hơn. Nghĩa là những gì mình tin, mình cầu nguyện, mình cử hành, và mình sống bắt đầu đi về cùng một hướng. Không còn nhà thờ một đàng, đời thường một nẻo. Không còn lời kinh một đàng, trái tim một nẻo. Không còn hình thức một đàng, động cơ một nẻo. Khi sự thống nhất ấy lớn dần, linh hồn mới thật sự có bình an.

Nhưng để giữ được tiến trình ấy, người ta cần thêm một điều rất quan trọng: phải học lại cách chiến đấu thiêng liêng. Bởi vì không ai từ vùng sống nửa vời bước sang vùng sống thật mà không gặp phản kháng. Cái tôi sẽ chống lại. Thói quen cũ sẽ kéo lại. Cám dỗ sẽ trở nên tinh vi hơn. Sự nguội lạnh sẽ tìm đường trở lại. Nếu không hiểu điều này, người ta rất dễ tưởng rằng chỉ cần có thiện chí là đủ. Không, cần nhiều hơn thế. Cần tỉnh táo. Cần chiến đấu. Cần đứng vững. Và đó là điều phải nói thật rõ trong chương kế tiếp.

CHƯƠNG XVII
KHI MUỐN SỐNG ĐẠO THẬT THÌ PHẢI HỌC CHIẾN ĐẤU VỚI CHÍNH CÁI TÔI MỖI NGÀY

Rất nhiều người nghĩ rằng sau khi mình được đánh động, sau khi mình quyết tâm trở về, thì con đường phía trước sẽ tự nhiên sáng hơn và dễ hơn. Nhưng không. Thường thì ngay lúc một linh hồn bắt đầu nghiêm túc với Chúa, cuộc chiến mới thật sự lộ mặt. Bởi vì trước đó, họ sống nửa vời nên sự dữ chẳng cần làm gì nhiều. Cái tôi, thói quen cũ, những dính bén, những dễ dãi, tất cả đã vận hành khá yên. Nhưng khi một người muốn sống thật, muốn bớt giả, muốn cầu nguyện thật, muốn sửa mình thật, muốn từ bỏ thật, lập tức bên trong họ sẽ có phản kháng. Không phải vì họ sai khi bắt đầu, mà vì bất cứ vùng đất nào từng quen sống cũ đều sẽ chống lại khi bị gọi đổi mới.

Cuộc chiến đầu tiên và dai dẳng nhất không phải với người khác, mà với chính mình. Với cái tôi không muốn chết. Với sự lười không muốn cầu nguyện. Với bản năng muốn dễ dãi. Với lòng tự ái không thích bị chạm. Với sự kiêu ngạo không muốn nhận mình sai. Với cơn nóng giận thích bùng ra cho đã. Với nỗi sợ thích núp sau trì hoãn. Với những ham muốn thích sống theo thỏa mãn trước mắt hơn là theo ánh sáng. Và chính ở chỗ này, nhiều người thất vọng. Họ tưởng rằng nếu mình muốn sống đạo thật thì mình phải thấy dễ hơn, sốt sắng hơn, ổn hơn. Nhưng không, thường thì lúc đầu, họ sẽ thấy mình bề bộn hơn, bị giằng co hơn, thấy cái cũ trong mình nhiều hơn trước.

Điều đó không xấu. Trái lại, đó có thể là dấu hiệu cho thấy ánh sáng đang đi vào. Khi căn phòng tối được mở cửa, bụi hiện ra rõ hơn. Không phải vì bụi mới sinh ra, mà vì trước đó nó đã ở đó nhưng không thấy. Cũng vậy, khi một người bắt đầu sống tỉnh hơn trước mặt Chúa, họ sẽ thấy rõ hơn lòng mình có bao nhiêu lẫn lộn, bao nhiêu phản ứng cũ, bao nhiêu dính bén dai dẳng. Nếu họ không hiểu điều này, họ sẽ nản. Họ sẽ nghĩ: mình còn tệ quá, chắc mình không đổi được. Nhưng thật ra, việc nhìn thấy rõ hơn đôi khi là khởi đầu của chữa lành sâu hơn.

Chiến đấu thiêng liêng trước hết là không ngây thơ với bản thân. Một người muốn sống đạo thật không thể cứ nghĩ mình sẽ tự nhiên làm được điều tốt khi đến lúc. Họ phải biết mình yếu ở đâu. Dễ ngã ở đâu. Dễ bị kéo lại bởi điều gì. Dễ mất bình an trong hoàn cảnh nào. Dễ phản ứng tội lỗi nhất với loại người nào. Dễ dùng lời nói sai ở lúc nào. Dễ buông cầu nguyện theo kiểu nào. Dễ quay lại với lối sống hình thức ra sao. Biết mình không phải để ám ảnh, mà để tỉnh. Người không biết mình yếu chỗ nào rất dễ ngã đúng chỗ đó mãi mà cứ ngạc nhiên.

Người giữ đạo mà chưa sống đạo thường rất ít chiến đấu thật. Họ sống theo đà. Cầu nguyện khi thuận. Làm việc đạo khi có hứng. Giữ mình khi hoàn cảnh dễ. Nhưng khi bị đụng, họ phản ứng như cũ. Khi bị cám dỗ, họ chiều theo rất nhanh. Khi mệt, họ bỏ bê đời sống nội tâm. Khi tự ái, họ nói nặng. Khi được lợi, họ dễ thỏa hiệp. Khi buồn, họ đi tìm an ủi ở những chỗ không lành mạnh. Tất cả vì họ không ý thức rằng đời sống đức tin là một cuộc chiến thật. Không phải cuộc chiến để trở thành anh hùng tinh thần, mà là cuộc chiến để không đánh mất linh hồn mình vào các phản xạ cũ.

Một linh hồn trưởng thành là linh hồn biết chuẩn bị trước cho cuộc chiến. Họ không chờ đến lúc nóng giận rồi mới nghĩ đến chuyện làm chủ lời nói. Họ tập lùi lại từ trước. Họ không chờ đến lúc lòng nguội hẳn mới lo cầu nguyện. Họ giữ những khoảng lặng đều đặn. Họ không chờ đến khi sa ngã nặng mới cắt những dịp tội nhỏ. Họ tỉnh với những cửa ngõ làm tâm hồn đục đi. Họ biết cái gì kéo lòng mình ra xa Chúa và can đảm tránh nó. Họ biết có những thứ mình tưởng mình đủ mạnh để chơi với nó, nhưng thật ra nó đang chơi lại mình.

Chiến đấu thiêng liêng cũng là học nói “không” với chính mình. Đây là điều rất khó trong thời đại người ta quen được chiều mọi nhu cầu. Cái gì thích thì giữ. Cái gì không thích thì bỏ. Cái gì làm mình khó chịu thì tránh. Nhưng tình yêu với Chúa không lớn lên trong một linh hồn chưa học từ bỏ. Từ bỏ không phải chỉ là việc lớn lao. Nhiều khi nó là chuyện rất nhỏ: không nói câu trả đũa này, không xem thêm thứ này, không kéo dài vô ích ở chỗ làm lòng mình xao động, không nuông cảm xúc muốn buông xuôi, không tiếp tục một suy nghĩ cay độc, không chiều sự lười vừa xuất hiện, không để điện thoại nuốt mất thời gian dành cho Chúa. Ai không thắng được mình trong điều nhỏ thì khó đứng được trong điều lớn.

Nhưng chiến đấu không có nghĩa là căng cứng. Có những người nghe nói đến chiến đấu thiêng liêng thì lập tức biến đời đạo thành một môi trường áp lực. Họ canh chừng bản thân đến mức ngột ngạt. Họ sống trong sợ hãi, trong ám ảnh phải hoàn hảo, trong thất vọng mỗi khi lỡ sai một chút. Đó không phải tinh thần của Tin Mừng. Chiến đấu Kitô giáo diễn ra trong ân sủng. Nghĩa là ta chiến đấu như người con được Cha nâng đỡ, không phải như tên nô lệ đang cố tự cứu mình. Ta chiến đấu với sự tỉnh táo, nhưng cũng với lòng cậy trông. Ta biết mình yếu, nhưng không tuyệt vọng. Ta biết mình phải cộng tác, nhưng không quên rằng chính Chúa mới là Đấng ban sức mạnh.

Điều này rất quan trọng, vì nhiều người sau một thời gian quyết tâm sống đạo thật đã ngã vào một thái cực khác: họ tưởng mọi sự tùy nơi nỗ lực của họ. Thế là họ gồng. Họ ép. Họ lên kế hoạch dày. Họ đặt quá nhiều mục tiêu. Rồi khi ngã, họ thất vọng sâu. Bởi vì nền của họ vẫn là chính mình, chỉ khác là trước đây buông, còn bây giờ gồng. Cả hai đều chưa thật sự là sống trong Chúa. Người trưởng thành thì khác. Họ nỗ lực, nhưng nỗ lực trong sự lệ thuộc vào ơn Chúa. Họ làm hết phần mình, nhưng không lấy kết quả để đo giá trị bản thân. Họ biết quay lại cầu nguyện nhiều hơn khi thấy mình yếu. Họ không ngại kêu xin ơn trợ giúp.

Cuộc chiến thiêng liêng còn đòi sự kiên trì sau những lần ngã. Có những cám dỗ không biến mất nhanh. Có những tính xấu ăn sâu từ nhiều năm. Có những vùng tổn thương làm ta phản ứng lặp đi lặp lại. Có những thói quen tội lỗi tưởng bỏ rồi mà lại quay về. Lúc ấy, cơn cám dỗ lớn nhất không chỉ là tội cũ, mà là nản. Nản vì thấy mình chậm. Nản vì nghĩ mình chẳng bao giờ khá hơn. Nản vì tưởng Chúa cũng mệt với mình rồi. Nhưng chính ở đây, lòng trung thành mới được thử. Người thật sự sống đạo không phải là người chưa bao giờ bị kéo lại. Mà là người sau mỗi lần bị kéo lại, vẫn quay về ánh sáng và từ chối gọi bóng tối là nhà của mình.

Có những chiến thắng lớn trong đời thiêng liêng không ai biết. Không ai vỗ tay. Không ai khen. Một lần cắn răng im đi thay vì nói lời làm đau. Một lần rời chỗ cám dỗ sớm hơn. Một lần thú nhận sự thật về mình với Chúa. Một lần đi xưng tội thay vì giấu tiếp. Một lần đứng dậy cầu nguyện dù lòng rất khô. Một lần không nuôi tiếp ý nghĩ xét đoán. Một lần không kể công. Một lần không rút lui dù không được nhìn nhận. Những chiến thắng ấy nhỏ trong mắt thế gian nhưng rất lớn trước mặt Chúa, vì nó là nơi cái tôi đang thật sự bị đóng đinh từng chút.

Người biết chiến đấu thiêng liêng cũng biết rằng mình không thể chiến đấu một mình mãi. Họ cần cộng đoàn, cần người đồng hành, cần những tương quan lành mạnh, cần môi trường giúp mình hướng lên. Không phải để dựa dẫm cảm xúc, nhưng để không cô lập mình trong ảo tưởng rằng mình đủ sức. Nhiều linh hồn nguội lạnh trở lại vì âm thầm tách mình ra, không để ai biết sự thật của mình, không còn ai nâng đỡ, không còn ai giúp soi lại. Cái tôi thích sự kín kẽ ấy. Còn ơn Chúa nhiều khi đến qua những bàn tay, những lời nhắc, những chứng tá, những hiện diện rất người.

Lời cầu nguyện của người đang chiến đấu không cần màu mè. Chỉ cần thật: “Lạy Chúa, con muốn sống thật, nhưng con yếu. Xin giữ con hôm nay. Xin cho con thắng được chính mình trong những điều nhỏ. Xin đừng để con mệt mà quay về với lối cũ. Xin dạy con chiến đấu mà không cậy vào mình. Xin cho mỗi lần con ngã không làm con bỏ cuộc, mà làm con bám vào Ngài hơn.”

Khi một người học chiến đấu như thế, đời sống đạo của họ dần bớt là quán tính, bớt là hình thức, bớt là vai trò, và trở thành một cuộc gắn bó sống động. Nhưng rồi họ sẽ khám phá thêm một điều rất quan trọng: sống đạo thật không chỉ là tránh điều xấu và sửa điều sai. Nó còn là học yêu. Yêu Chúa. Yêu người. Yêu bổn phận. Yêu sự thật. Yêu phần âm thầm. Nếu không học yêu, đời đạo rất dễ trở thành một cuộc cố gắng khô cứng. Chính vì vậy, sau chiến đấu, linh hồn phải bước sâu hơn vào bài học căn bản nhất: phục hồi khả năng yêu. Đó sẽ là nhịp tiếp theo của hành trình này.

CHƯƠNG XVIII
KHI SỐNG ĐẠO THẬT CUỐI CÙNG KHÔNG PHẢI LÀ CỐ GẮNG NHIỀU HƠN, MÀ LÀ YÊU ĐÚNG HƠN

Có một giai đoạn trong đời sống thiêng liêng mà nếu người ta không bước qua, họ sẽ mãi nghĩ rằng sống đạo là cố gắng làm người tốt hơn, giữ mình hơn, sửa mình hơn, nghiêm túc hơn, hy sinh hơn. Tất cả những điều ấy đều cần, nhưng chưa phải là trung tâm. Trung tâm là tình yêu. Không phải thứ tình yêu mơ hồ, ngọt ngào, chỉ ở cảm xúc. Mà là tình yêu đúng hướng, đúng chỗ, đúng trật tự. Bởi vì rất nhiều người giữ đạo nhưng chưa sống đạo thật ra không phải chỉ vì họ yếu, mà còn vì lòng họ yêu sai trật tự. Yêu mình quá mức. Yêu tiện nghi hơn sự thật. Yêu hình ảnh hơn sự chân thành. Yêu lợi ích hơn lương tâm. Yêu cảm xúc hơn trung tín. Yêu điều dễ chịu hơn thập giá. Và khi yêu sai, mọi cố gắng đều dễ trượt.

Một người có thể cố gắng rất nhiều mà vẫn không đổi sâu nếu cái họ yêu nhất vẫn là chính mình. Họ có thể chiến đấu, có thể phục vụ, có thể cầu nguyện, có thể hy sinh, nhưng nếu sâu trong lòng họ vẫn đặt cái tôi lên trước, thì sớm muộn đời đạo của họ cũng sẽ mệt, cứng, chua, hoặc rơi vào tự mãn. Vì thế, Chúa không chỉ gọi ta bỏ tội. Ngài gọi ta yêu lại. Yêu lại chính Ngài như mối tình đầu. Yêu lại sự thật dù nó làm mình đau. Yêu lại linh hồn mình đủ để không để nó chết dần trong sự nửa vời. Yêu lại anh em đủ để không sống chỉ cho cái tôi.

Nhiều người không hiểu rằng bản chất của hoán cải không phải trước hết là sửa vài lỗi, mà là đổi lại đối tượng mình yêu. Trước đây tôi yêu bình an giả tạo hơn yêu sự thật, nên tôi thỏa hiệp. Tôi yêu hình ảnh đẹp hơn yêu sự thật, nên tôi giả vờ. Tôi yêu được người ta nhìn nhận hơn yêu sự nhỏ bé trước mặt Chúa, nên tôi nuôi cái tôi trong việc đạo. Tôi yêu những dễ chịu ngắn hạn hơn yêu sự sống của linh hồn, nên tôi chiều mình trong những điều hại. Nhưng khi lòng bắt đầu yêu Chúa hơn, yêu sự thật hơn, yêu phần sâu hơn, thì những chọn lựa khác bắt đầu thay đổi từ gốc.

Yêu Chúa đúng hơn không phải là cảm xúc sốt sắng liên tục. Có những người tưởng rằng mình yêu Chúa khi lòng rung động mạnh trong một giờ chầu, một bài thánh ca, một kỳ tĩnh tâm. Điều đó quý, nhưng chưa đủ để đo tình yêu. Yêu Chúa thật được thử ở những chỗ âm thầm hơn nhiều: khi không có cảm xúc mà vẫn ở lại; khi không được ai thấy mà vẫn làm điều đúng; khi lòng bị cám dỗ kéo đi mà vẫn chọn trung tín; khi bị hiểu lầm mà vẫn giữ sự hiền lành; khi phải từ bỏ một điều mình thích vì biết nó làm Chúa buồn; khi tiếp tục yêu trong một hoàn cảnh khô cằn. Tình yêu ấy không ồn, nhưng bền. Và chính nó mới làm linh hồn nên mạnh.

Nhiều người giữ đạo rất lâu nhưng thật ra chưa bao giờ để mình yêu Chúa cách cá vị. Họ sống với đạo như sống với một hệ thống, một di sản, một nếp nhà. Họ kính Chúa, sợ Chúa, tin Chúa theo nghĩa nào đó, nhưng chưa có mối tương quan của một trái tim thực sự gắn bó. Chưa có nỗi đau khi thấy mình làm Chúa buồn. Chưa có niềm vui khi ở lại với Ngài. Chưa có sự nhớ nhung Ngài giữa một ngày sống. Chưa có khát vọng làm điều đẹp lòng Ngài hơn là chỉ làm điều khỏi có tội. Và vì thiếu chiều kích yêu này, đời sống đạo dễ khô thành luật lệ.

Một người bắt đầu yêu Chúa đúng hơn sẽ sống khác. Họ không còn hỏi quá nhiều rằng “làm vậy có tội không”, mà bắt đầu hỏi “điều này có làm con xa Chúa không”, “điều này có làm lòng con đục đi không”, “điều này có làm con bớt tự do trước mặt Ngài không”. Họ không sống bằng ranh giới tối thiểu, mà sống bằng khao khát được gần Chúa hơn. Điều ấy không làm họ bị ám ảnh, nhưng làm họ tinh tế hơn. Họ bớt thích chơi với lằn ranh. Bớt tự cho phép mình sống lưng chừng. Vì trong lòng họ đã có một mối tình cần được bảo vệ.

Yêu đúng hơn còn là học yêu người khác theo cách của Chúa. Không phải yêu người khác vì họ dễ thương với mình, vì họ hợp ý mình, vì họ làm mình thấy dễ chịu. Nhưng yêu người khác như người được Chúa trao cho mình, như nơi Chúa đang chờ mình sống Tin Mừng. Điều này đặc biệt quan trọng với những người có đạo nhưng sống cứng. Nhiều khi họ không thiếu nguyên tắc. Họ thiếu tình yêu. Họ có thể rất đúng trong nhiều điều, nhưng không làm người ta muốn đến gần Chúa hơn. Bởi vì chỉ có sự thật không thôi thì chưa đủ. Sự thật phải được trao trong yêu thương mới thành đường cứu độ.

Yêu đúng hơn cũng là yêu bổn phận của mình. Nhiều người muốn làm điều lớn cho Chúa nhưng lại coi thường điều nhỏ. Họ thích những giờ thiêng, những dịp sốt sắng, những hành động đặc biệt, nhưng bổn phận hằng ngày thì sống bằng thói quen, bằng miễn cưỡng, bằng than phiền. Trong khi đối với rất nhiều người, nơi họ yêu Chúa thật nhất lại chính là việc họ rửa chén mà không cằn nhằn, đi làm có lương tâm, chăm người thân khi mệt, trung thành với trách nhiệm nhỏ, giữ lời nói tử tế giữa áp lực, làm việc không ai thấy mà vẫn đàng hoàng. Tình yêu không lớn lên bằng những đợt bùng cháy lớn trước hết, mà bằng việc tự nguyện trao mình trong điều nhỏ hằng ngày.

Có một điều rất đẹp xảy ra khi một linh hồn bắt đầu yêu đúng hơn: đời sống đạo của họ bớt nặng. Không phải vì mọi đòi hỏi giảm đi, mà vì tình yêu thay đổi gánh nặng thành hiến dâng. Điều trước đây họ làm vì phải, nay họ làm vì muốn thuộc về. Điều trước đây họ thấy là ép buộc, nay họ thấy là con đường giữ mối tương quan. Điều trước đây họ sống bằng sợ, nay họ sống bằng biết ơn. Điều trước đây họ cố tránh vì sợ phạt, nay họ tránh vì không muốn xa Đấng mình yêu. Tình yêu làm mọi sự đổi nghĩa.

Tuy nhiên, phải nói thật rằng tình yêu ấy cần được nuôi. Nếu không, nó sẽ bị những bận tâm khác làm nhạt dần. Nuôi tình yêu với Chúa là nhớ đến Ngài trong ngày, là trở lại với Ngài sau khi ngã, là bảo vệ giờ cầu nguyện, là đọc Lời Ngài, là làm những điều nhỏ để lòng không nguội, là tránh những gì làm trái tim chai lại, là xin ơn khao khát khi thấy mình khô. Không có tình yêu nào tự sống mà không được nuôi. Cũng thế, không có đời sống đạo thật nào nếu không liên tục chăm sóc mối dây với Chúa.

Có lẽ đây là chỗ nhiều người phải đổi cách nhìn: sống đạo không phải là từ một người xấu trở thành một người đạo đức, nhưng là từ một trái tim yêu sai trở thành một trái tim yêu đúng. Khi yêu đúng, con người sẽ tự tìm được trật tự. Không hoàn hảo ngay, nhưng đi đúng hướng. Không hết yếu ngay, nhưng có một trung tâm mới. Không hết ngã ngay, nhưng không còn muốn ngã như cũ nữa. Chính tình yêu đúng ấy mới giữ người ta ở lại lâu dài.

Lời cầu nguyện ở giai đoạn này phải rất dịu mà rất thật: “Lạy Chúa, xin dạy con yêu. Không phải chỉ làm đúng, nhưng yêu. Không phải chỉ tránh tội, nhưng yêu Ngài đến mức không muốn sống xa Ngài. Xin lấy khỏi con trái tim lạnh, trái tim chỉ biết bổn phận, trái tim dễ sống bằng luật mà thiếu tình. Xin cho con yêu Ngài hơn cái tôi, hơn sự dễ dãi, hơn ánh mắt người đời. Và xin cho tình yêu ấy đi vào cách con sống với những người quanh con.”

Khi tình yêu được đặt lại đúng, người ta sẽ không còn chỉ hỏi làm sao để giữ mình khỏi hư, mà bắt đầu hỏi làm sao để đời mình sinh trái. Bởi vì sống đạo thật không dừng ở việc thoát khỏi hình thức. Nó phải đi tới chỗ trở thành nguồn sáng, nguồn bình an, nguồn hy vọng cho người khác. Chính đó là bước trưởng thành kế tiếp: không chỉ sống lại cho mình, mà trở nên chứng từ cho đời. Điều ấy cần được đi sâu trong chương tiếp theo.

CHƯƠNG XIX
KHI MỘT NGƯỜI THẬT SỰ SỐNG ĐẠO THÌ ĐỜI HỌ SẼ ÂM THẦM LÀM NGƯỜI KHÁC MUỐN TÌM CHÚA HƠN

Một trong những dấu chỉ đẹp nhất cho thấy một người không còn chỉ giữ đạo mà đã bắt đầu sống đạo, đó là đời họ trở nên có sức gợi. Không phải kiểu thu hút bằng vẻ bên ngoài, bằng ngôn từ khéo léo, bằng hình ảnh sốt sắng, bằng sự nổi bật trong cộng đoàn. Nhưng là một sức gợi âm thầm. Ở gần họ, người ta thấy dễ thở hơn. Dễ thật hơn. Dễ tin rằng sống tử tế là điều có thể. Dễ tin rằng giữa một thế giới phức tạp, vẫn có thể có người sống bằng lương tâm. Dễ tin rằng Thiên Chúa không chỉ là khái niệm trong sách đạo, mà là Đấng có thể làm một con người đổi khác thật.

Người sống đạo thật không cần lúc nào cũng nói về Chúa thật nhiều. Có khi họ rất ít nói. Nhưng sự hiện diện của họ có chất bình an. Không phải bình an ngây thơ, không hiểu khổ đau. Trái lại, thường đó là bình an đã đi qua chiến đấu, đã biết nước mắt, đã nếm mệt mỏi, đã bị vỡ ở đâu đó, nhưng không gãy đức tin. Người ta cảm được nơi họ một chiều sâu. Một sự không vội xét đoán. Một khả năng lắng nghe. Một sự thành thật mà không gây áp lực. Một đức ái không phô trương. Một cách sống không màu mè mà có ánh sáng. Và chính những điều ấy làm chứng cho Tin Mừng mạnh hơn nhiều lời đẹp.

Có những người đi nhà thờ đều nhưng không ai muốn ở gần vì họ hay làm người khác ngột ngạt. Có những người biết nhiều giáo lý nhưng người ta tránh vì họ quá thích dạy dỗ. Có những người phục vụ nhiều nhưng tạo ra bầu khí căng thẳng. Điều đó cho thấy đạo chưa thấm thành nhân cách. Còn người sống đạo thật, dù có lúc nghiêm, có lúc mời gọi mạnh, nhưng sâu trong họ vẫn có hơi ấm của lòng thương xót. Người khác có thể cảm thấy được nâng hơn là bị đè. Được mời gọi hơn là bị kết án. Được khơi sáng hơn là bị chê bai. Đó là một dấu hiệu rất rõ rằng Chúa đang sống trong con người ấy theo cách rất thật.

Một đời sống đạo trưởng thành không chỉ hỏi “tôi có giữ được không”, mà hỏi “đời tôi đang tỏa ra điều gì”. Trong gia đình, tôi làm người thân đến gần Chúa hơn hay xa Chúa hơn? Ở nơi làm việc, tôi làm môi trường ấy nhân hơn hay độc hơn? Trong giáo xứ, tôi mang đến hiệp nhất hơn hay hơn thua hơn? Trong những cuộc nói chuyện, tôi đem lại ánh sáng hơn hay thêm bóng tối? Một người thật sự sống đạo luôn ý thức rằng mình không sống một mình. Mỗi cách cư xử của mình đều hoặc mở ra, hoặc đóng lại một cánh cửa nào đó cho người khác.

Điều này càng đúng trong thời đại hôm nay, khi rất nhiều người không còn nghe những bài giảng dài, nhưng đọc rất nhanh đời sống của người có đạo. Họ nhìn cách ta cư xử khi bất đồng. Cách ta nói về người vắng mặt. Cách ta dùng tiền. Cách ta đối diện lỗi lầm. Cách ta nhận trách nhiệm. Cách ta xin lỗi. Cách ta không gian dối khi có cơ hội. Cách ta không hạ nhục người yếu hơn. Cách ta giữ mình trong sạch giữa môi trường lỏng lẻo. Tất cả những điều ấy là bản Tin Mừng mà họ gặp nơi ta. Và nếu bản Tin Mừng ấy méo, họ rất khó tin vào lời ta nói.

Một người thật sự sống đạo không phải là người làm ai cũng thích. Đức Giêsu đâu có được ai cũng thích. Sự thật vẫn có thể làm người ta khó chịu. Sự ngay thẳng vẫn có thể làm người ta tránh né. Một đời sống không thỏa hiệp vẫn có thể bị hiểu lầm. Nhưng khác biệt ở chỗ này: ngay cả khi người ta không thích, họ vẫn cảm được một điều thật. Không giả. Không hai mặt. Không dùng Chúa để mưu lợi. Không dùng đạo để nuôi mình. Và cái thật ấy có sức nặng riêng. Có khi ban đầu người khác chống, nhưng về lâu dài, họ vẫn nhớ.

Người sống đạo thật còn có một khả năng rất quý: họ không biến Chúa thành gánh nặng cho người khác. Có những người mỗi lần nói chuyện đạo là làm người nghe thấy mình bị ép, bị chê, bị mệt, bị dạy dỗ. Còn có những người chỉ cần sống, chỉ cần hiện diện, chỉ cần nói vài lời đúng lúc, là người khác cảm thấy được mở ra. Vì họ nói từ kinh nghiệm đã đi qua, không phải từ sự lên lớp. Họ mời gọi bằng sự thật và đức ái, không bằng quyền lực tinh thần. Họ biết chờ, biết lắng nghe, biết cảm thông với tiến trình của người khác. Chính vì vậy, lời họ có sức nặng hơn.

Có một điều rất đẹp nơi những người thực sự được Chúa biến đổi: họ bớt quan tâm đến việc mình có vẻ đạo đức ra sao, và quan tâm nhiều hơn đến việc người khác có được đỡ đau hơn khi gặp mình hay không. Họ không còn đặt mình ở trung tâm nữa. Họ hỏi: sự hiện diện của tôi có làm người này cảm được phẩm giá của họ không? Lời tôi nói có xây lên hay đập xuống? Việc tôi làm có giúp ai bớt tuyệt vọng không? Nhà tôi có phải là nơi người ta được thở không? Cộng đoàn tôi có phải là nơi người yếu được đón không? Khi lòng người quay ra như thế, đạo đã bắt đầu chín.

Người sống đạo thật cũng không sợ làm chứng bằng chính những yếu đuối đã được Chúa chạm tới. Họ không cần xây một hình ảnh không tì vết. Trái lại, sự thật về hành trình của họ lại chính là điều giúp người khác hy vọng. Khi họ dám nói rằng mình cũng từng nguội, từng sai, từng cứng, từng sống nửa vời, nhưng Chúa đã không bỏ mình, người khác thấy cửa mở ra cho chính họ. Một chứng nhân thật không phải là người không có vết thương, mà là người để vết thương của mình được ơn Chúa đi qua. Và ánh sáng đi qua một vết nứt nhiều khi lại làm người khác xúc động hơn ánh sáng phản chiếu trên bề mặt bóng bẩy.

Tuy nhiên, muốn đời mình trở thành chứng từ, người ta phải chấp nhận sống lâu trong điều thật mà không nóng ruột thấy kết quả. Có thể bạn cố gắng đổi trong gia đình mà chưa ai công nhận. Có thể bạn sống ngay thẳng ở chỗ làm mà người ta còn cười. Có thể bạn tử tế hơn nhưng vẫn bị hiểu lầm. Có thể bạn bớt nói lời cay độc nhưng người khác chưa thay đổi. Đừng vội nản. Chứng tá không sinh hoa trái theo đồng hồ của ta. Có những hạt giống nằm rất lâu rồi mới nảy. Có những người hôm nay chống nhưng ngày mai nhớ lại. Có những đứa con lúc trẻ xa nhưng về sau mới hiểu gương cha mẹ. Có những lời xin lỗi hôm nay chưa được đón nhưng đã bắt đầu làm nứt một lớp băng rất dày.

Điều quan trọng là đừng sống để thấy hiệu quả ngay, mà sống vì biết đó là điều đẹp lòng Chúa. Người giữ đạo thường muốn thấy thành tích. Người sống đạo thật học ở lại trong trung tín. Không phải vì họ thụ động, nhưng vì họ hiểu ơn hoán cải cuối cùng là việc của Chúa. Phần của mình là để đời mình không ngăn cản ơn ấy, và nếu có thể, trở thành máng chuyển cho ơn ấy đi qua.

Có lẽ đây là câu hỏi rất đáng để mỗi người mang vào cầu nguyện: nếu người khác nhìn đời tôi, họ có thấy Tin Mừng là điều đáng sống không? Nếu một người đang mệt với đức tin gặp tôi, họ có được nâng hay bị nặng hơn? Nếu một người trẻ đang hoang mang nhìn cách tôi sống đạo, họ có muốn đến gần Chúa hơn hay sợ đạo hơn? Nếu chính con cái tôi nhìn tôi, chúng có học được rằng theo Chúa là sống thật, sống đẹp, sống tự do, sống nhân hơn không? Những câu hỏi ấy không để đè nặng, mà để soi hướng.

Lời cầu nguyện của một người đi tới chỗ này thường không còn xoay nhiều quanh bản thân nữa: “Lạy Chúa, xin cho đời con đừng cản người khác đến với Ngài. Xin đừng để tên Chúa trên môi con mà cách sống của con lại làm ai đó mệt với đức tin. Xin cho từng việc nhỏ con làm, từng cách con đối xử, từng lựa chọn âm thầm, đều có thể trở thành một lời giới thiệu chân thật về lòng tốt của Ngài.”

Và rồi, khi một người sống được như vậy một thời gian, họ sẽ khám phá ra một sự thật rất sâu: điều giữ họ ở lại bền vững không còn là sợ sai, không còn là phải cố gắng nhiều, mà là họ dần nếm được niềm vui của một đời sống thống nhất, thật, thuộc về Chúa. Chính niềm vui ấy sẽ là phần rất quan trọng cần được nói đến trong chặng tiếp theo, bởi vì nhiều người vẫn tưởng sống đạo thật là buồn, trong khi kỳ thực, đó là con đường đưa linh hồn ra khỏi cảnh mệt mỏi kéo dài để đi vào bình an sâu hơn nhiều.

CHƯƠNG XX
KHI NGƯỜI TA CUỐI CÙNG NHẬN RA SỐNG ĐẠO THẬT KHÔNG LÀM MÌNH MẤT NIỀM VUI, MÀ TRẢ LẠI NIỀM VUI THẬT

Một trong những hiểu lầm lớn nhất khiến nhiều người dừng lại ở mức giữ đạo mà không dám sống đạo, đó là họ nghĩ sống đạo thật sẽ làm cuộc đời mình ít vui hơn. Họ tưởng rằng càng thuộc về Chúa, mình càng bị bó lại. Càng nghiêm túc với đức tin, mình càng mất sự thoải mái. Càng để Chúa làm chủ, mình càng phải từ bỏ nhiều niềm vui. Và quả thật, họ không sai hoàn toàn ở điểm này: có những thứ gọi là vui sẽ phải mất đi. Nhưng điều họ chưa thấy là những thứ ấy chưa bao giờ là niềm vui sâu. Chúng chỉ là những chỗ làm ta quên mình trong chốc lát, rồi để lại mệt mỏi dài hơn. Còn sống đạo thật, dù có đòi từ bỏ, lại trả cho con người điều họ thiếu nhất: một niềm vui không cần giả vờ.

Niềm vui của người giữ đạo mà chưa sống đạo thường rất mong manh. Họ có thể vui khi mọi sự thuận. Vui khi được nhìn nhận. Vui khi việc đạo diễn ra sốt sắng. Vui khi gia đình yên. Vui khi mình thấy mình còn khá. Nhưng chỉ cần bị trái ý, bị chạm tự ái, bị khủng hoảng, bị thua thiệt, bị tổn thương, bị mất cảm giác thiêng liêng, niềm vui ấy tắt rất nhanh. Vì nó không mọc từ một lòng thống nhất. Nó mọc từ hoàn cảnh, từ cảm xúc, từ thành công, từ cái tôi được vuốt ve. Cho nên nó không đủ sâu để đi qua bão.

Còn niềm vui của người bắt đầu sống đạo thật thì khác. Nó không ồn ào. Không phải lúc nào cũng hứng khởi. Không phải lúc nào cũng rạng rỡ. Nhưng nó có gốc. Gốc ấy nằm ở chỗ linh hồn thôi phải chia đôi mình. Thôi phải sống bằng hình ảnh. Thôi phải biện minh. Thôi phải giữ những thỏa hiệp làm lòng cắn rứt. Thôi phải chạy mãi để khỏa lấp khoảng trống. Khi con người bắt đầu sống thật trước mặt Chúa, có một sự nhẹ đi rất sâu. Dù đời không hết khó, họ đỡ mệt hơn vì không còn phải kéo lê hai con người trong một thân xác: một con người cho nhà thờ thấy, và một con người thật giấu ở đâu đó.

Niềm vui thật còn đến từ cảm nghiệm được tha thứ. Không gì nặng bằng mang một đời nửa vời quá lâu mà không dám đối diện. Và cũng không gì nhẹ bằng khoảnh khắc một linh hồn thật lòng quay lại, xưng thú, khóc, được tha, được ôm lại. Nhiều người không biết mình mệt đến mức nào cho tới khi họ được trút xuống gánh nặng ấy. Họ tưởng họ đã quen với sự nguội, với sự giả, với sự căng trong lòng. Nhưng khi được Chúa chạm, họ mới nhận ra mình đã sống trong một kiểu mỏi mòn kéo dài. Và từ đó, họ bắt đầu nếm một thứ bình an không phải do hoàn cảnh, mà do được hòa giải.

Niềm vui thật cũng đến từ sự tự do. Người sống đạo thật không phải là người không còn cám dỗ, nhưng là người bớt bị điều khiển bởi những thứ trước kia từng trói mình. Bớt bị tiếng khen buộc chặt. Bớt lệ thuộc vào việc người khác nghĩ gì. Bớt phải hơn thua. Bớt cần chứng minh. Bớt bị dục vọng dắt kéo. Bớt bị nỗi sợ chi phối. Bớt phải đóng kịch. Bớt cần sống theo đám đông. Mỗi chữ “bớt” ấy nghe nhỏ, nhưng chính chúng làm nên tự do. Và nơi nào có tự do của con cái Chúa, nơi đó có niềm vui mà thế gian không tạo được.

Điều lạ là niềm vui này nhiều khi đi cùng nước mắt. Một người vừa sống thật hơn có thể cũng đau hơn trước. Họ đau vì thấy mình yếu. Đau vì thấy điều cũ còn dai. Đau vì phải bỏ vài thói quen. Đau vì phải nói lời xin lỗi. Đau vì phải chịu vài hiểu lầm. Đau vì thập giá không biến mất. Nhưng ngay trong nỗi đau ấy, có một dòng vui âm thầm: ít nhất mình đang đi đúng hướng. Ít nhất mình không còn phản bội điều sâu nhất trong lòng nữa. Ít nhất mình không còn gọi bóng tối là bình thường nữa. Ít nhất mình đang ở trong tay Chúa, chứ không còn lang thang mãi ở bề mặt.

Người sống đạo thật còn tìm lại được niềm vui trong những điều rất nhỏ mà trước đây họ không còn cảm được. Một giờ cầu nguyện ngắn nhưng thật. Một Thánh lễ mình hiện diện bằng cả lòng. Một lần rước lễ với ý thức Chúa thật sự ở trong mình. Một buổi tối gia đình đọc kinh trong bình an hơn trước. Một lần nhịn được lời cay nghiệt. Một quyết định công bằng trong công việc. Một cuộc nói chuyện mình chọn lắng nghe thay vì phán xét. Một lần đi ngủ mà không thấy lòng cắn rứt như trước. Những niềm vui ấy không chói lọi, nhưng làm linh hồn đầy dần.

Có lẽ điều quý nhất là người bắt đầu sống đạo thật không còn cần những niềm vui ồn ào để chứng minh mình đang sống. Họ biết thế nào là niềm vui lặng. Niềm vui được thuộc về. Niềm vui được Chúa biết rõ mà vẫn yêu. Niềm vui được bắt đầu lại dù rất muộn. Niềm vui thấy mình không còn xa chính mình như trước. Niềm vui được làm hòa với người thân. Niềm vui được sống ngày càng ít giả hơn. Niềm vui biết rằng dù còn dài đường, ít nhất mình đã không ở lại vùng chết nữa.

Điều này không có nghĩa là người sống đạo thật không bao giờ buồn. Họ vẫn có những mùa khô. Vẫn có những lúc bị cám dỗ nặng. Vẫn có lúc yếu, nản, chới với. Nhưng họ khác ở chỗ: nỗi buồn không còn là nhà ở của họ nữa. Họ đi qua buồn với Chúa. Họ đem nỗi buồn vào cầu nguyện. Họ không còn lấy những chỗ sai để chạy trốn nỗi buồn dễ dàng như trước. Họ biết quay về. Biết chờ. Biết ở lại. Và vì thế, ngay cả nỗi buồn cũng không cướp mất gốc bình an của họ.

Một trong những bằng chứng sâu nhất cho thấy người ta đang sống đạo thật là họ thôi ghen với niềm vui của thế gian. Trước đây họ thấy người khác sống dễ dãi, hưởng thụ, buông thả, có vẻ thoải mái và họ tiếc. Họ tưởng mình đang bị mất mát vì theo Chúa. Nhưng khi nếm được niềm vui thật, họ bắt đầu thấy nhiều thứ mình từng ghen thực ra rất rỗng. Bóng bẩy bên ngoài, nhưng mệt bên trong. Ồn ào bên ngoài, nhưng trống bên trong. Hưởng nhiều bên ngoài, nhưng nặng bên trong. Và họ biết ơn vì Chúa đã không để họ ở lại mãi trong những thứ vui làm tâm hồn chết dần ấy.

Nếu phải nói thật, sống đạo thật không làm đời người bớt người. Nó làm người hơn. Không làm trái tim hẹp lại. Nó làm trái tim đúng kích thước của nó. Không làm cuộc sống nghèo đi. Nó lấy khỏi những thứ giả giàu để trao một sự giàu có khác: giàu bình an, giàu sự thật, giàu tương quan, giàu tự do, giàu hy vọng. Và dù thế gian không luôn nhận ra thứ giàu ấy, người đã nếm thì không muốn quay về kiểu sống cũ nữa.

Lời cầu nguyện của giai đoạn này thường mang âm điệu biết ơn: “Lạy Chúa, con từng sợ rằng nếu sống thật với Ngài, con sẽ mất hết. Nhưng giờ con hiểu, điều con mất chỉ là những gì đang làm lòng con kiệt quệ. Còn điều con được lại là chính linh hồn mình. Xin giữ con trong niềm vui này, để con đừng quay về tìm an ủi ở những chỗ cũ. Xin cho con nhớ rằng thuộc về Ngài không làm con nghèo đi, mà làm con sống.”

Từ đây, hành trình của cuốn sách này bắt đầu đi về chiều sâu cuối cùng. Bởi vì sau khi nhìn ra bi kịch giữ đạo mà chưa sống đạo, sau khi đi qua nhận diện, đau đớn, chiến đấu, bắt đầu lại, yêu lại, sống lại, câu hỏi cuối cùng sẽ là: đời Kitô hữu thật sự là gì nếu gom tất cả lại. Và ở tận cùng, có lẽ câu trả lời sẽ không còn nằm ở việc giữ cho mình là người có đạo, mà ở việc để cả đời mình trở thành một tiếng “xin vâng” sống động.

CHƯƠNG XXI
CUỐI CÙNG, SỐNG ĐẠO KHÔNG PHẢI LÀ GIỮ CHO MÌNH CÒN MANG DANH CÔNG GIÁO, MÀ LÀ ĐỂ CẢ ĐỜI MÌNH TRỞ THÀNH MỘT TIẾNG “XIN VÂNG”

Sau tất cả những chẩn đoán, những lật mở, những đau đớn, những lần gọi tên sự nửa vời, những bước quay về, những cố gắng xây lại từ gốc, những cuộc chiến âm thầm với cái tôi, với sự trì hoãn, với thói giả hình, với sự tự mãn, với các vết thương, với nỗi sợ mất, con người cuối cùng sẽ phải đi tới một điểm rất sâu, rất đơn sơ, nhưng cũng rất quyết định: sống đạo thật không phải là giữ cho mình còn ở trong đạo theo nghĩa xã hội, mà là để trọn cuộc đời mình dần dần trở thành một lời đáp trả với Thiên Chúa.

Một lời “xin vâng”.

Không phải lời “xin vâng” nói bằng môi miệng trong một giờ sốt sắng. Không phải lời “xin vâng” được thốt ra lúc cảm xúc đang dâng cao. Không phải lời “xin vâng” dành cho những điều lớn lao hiếm hoi. Nhưng là một lời “xin vâng” được dệt bằng những vâng phục nhỏ, những từ bỏ kín, những trung tín lặng, những chọn lựa đúng trong điều người khác không thấy, những lần quay lại sau khi ngã, những lần im đi khi đáng lẽ có thể nói cho hả, những lần xin lỗi khi đáng lẽ có thể tự ái, những lần tiếp tục cầu nguyện khi lòng khô, những lần trung thành với bổn phận khi chẳng có gì hấp dẫn, những lần nói thật với Chúa về chính mình thay vì tiếp tục đóng kịch.

Người giữ đạo mà chưa sống đạo thường sống như người đang cố giữ lấy một căn tính tôn giáo. Họ sợ mất cái khung. Sợ mất danh nghĩa. Sợ mất truyền thống. Sợ mất vị trí. Nhưng người sống đạo thật dần dần được dẫn đi xa hơn thế nhiều. Họ không còn hỏi quá nhiều rằng: làm sao để tôi vẫn còn là người có đạo trong mắt người đời. Họ bắt đầu hỏi: làm sao để đời tôi thuộc về Chúa thật. Làm sao để ý Ngài có chỗ trong những vùng tôi vẫn quen tự quyết. Làm sao để Chúa không chỉ được kính thờ ở bàn thờ, mà còn được vâng phục trong suy nghĩ, trong thời gian, trong tiền bạc, trong thân xác, trong các tương quan, trong những phản ứng đầu tiên của trái tim.

Đó là một chuyển động rất lớn. Từ việc giữ đạo như giữ một nếp, sang việc hiến đời như một của lễ. Từ việc bảo tồn một căn cước, sang việc trao đi một hiện hữu. Từ việc ở trong nhà Chúa vì thói quen, sang việc ở lại trong Chúa vì tình yêu. Và càng đi sâu vào chuyển động này, người ta càng nhận ra rằng cốt lõi của Kitô giáo không nằm ở chỗ mình có bao nhiêu dấu chỉ tôn giáo bên ngoài, mà nằm ở chỗ mình có thực sự để Thiên Chúa sử dụng đời mình theo ý Ngài hay không.

Đức Maria là hình ảnh rất đẹp của đời sống đạo thật. Mẹ không sống một tôn giáo hình thức. Mẹ không đi tìm việc trở thành một nhân vật nổi bật trong lịch sử cứu độ. Mẹ chỉ thưa: “Xin vâng”. Và chính tiếng “xin vâng” ấy đã mở đường cho Ngôi Lời nhập thể. Điều này rất sâu. Cứu độ đi vào thế gian qua tiếng “xin vâng” của một con người nhỏ bé. Và hôm nay, rất nhiều ân sủng Chúa muốn đi vào gia đình, cộng đoàn, môi trường sống của chúng ta cũng đang bị chặn lại chỉ vì ta chưa thật sự nói tiếng “xin vâng” của mình. Ta giữ đạo, nhưng chưa hiến mình. Ta hiện diện trong Giáo hội, nhưng chưa trao chìa khóa đời mình. Ta còn tin, nhưng vẫn giữ lại quá nhiều vùng không muốn Chúa đụng tới.

Tiếng “xin vâng” của người sống đạo thật không bao giờ hoàn hảo ngay. Nó thường run. Nó thường đi kèm sợ hãi. Nó thường được nói lên giữa những vùng lòng chưa hoàn toàn sáng tỏ. Có những lúc người ta thưa “xin vâng” mà vẫn còn nước mắt. Vẫn còn không hiểu hết. Vẫn còn thấy mình yếu. Vẫn còn không biết ngày mai sẽ ra sao. Nhưng chính ở đó, đức tin trở thành đức tin thật. Không phải vì đã nhìn thấy hết, mà vì đã chọn trao mình cho Đấng lớn hơn mọi điều mình thấy.

Có những người nhiều năm đi lễ, đọc kinh, làm việc đạo, nhưng sâu trong lòng chưa bao giờ thật sự nói với Chúa: đời con là của Ngài. Thời gian con là của Ngài. Công việc con là của Ngài. Những mối tương quan của con là của Ngài. Tiền bạc con có là của Ngài. Thân xác con là của Ngài. Vết thương con là của Ngài. Quá khứ con là của Ngài. Tương lai con là của Ngài. Cái chết của con cũng là của Ngài. Họ vẫn giữ một phần rất lớn cho mình. Vì thế, đời đạo của họ vẫn mệt. Bởi vì bao lâu con người còn chia đôi chủ quyền trong linh hồn mình, bấy lâu họ còn giằng co.

Tiếng “xin vâng” thật làm người ta thống nhất lại. Không còn đạo một phần, đời một phần. Không còn Chúa một vùng, cái tôi một vùng. Không còn nhà thờ là của Chúa còn công việc là của mình. Không còn giờ kinh là của Chúa còn các quyết định thật lại do đam mê, sợ hãi, tính toán điều khiển. Một khi con người thực sự thưa “xin vâng”, mọi thứ dần dần được gom về một mối: sống sao cho đẹp lòng Chúa. Không phải đẹp lòng Chúa theo kiểu căng thẳng sợ sai, mà theo kiểu của một người yêu: muốn điều người mình yêu muốn, và đau khi mình đi ngược lại tình yêu ấy.

Tiếng “xin vâng” ấy còn có nghĩa là chấp nhận để Chúa dẫn mình qua những con đường mình không tự chọn. Đây là chỗ rất khó. Nhiều người sẵn sàng sống đạo nếu Chúa đi theo kế hoạch của họ. Nếu Ngài chúc lành cho điều họ muốn. Nếu Ngài bảo vệ những gì họ đang xây. Nếu Ngài làm mọi sự thuận. Nhưng tiếng “xin vâng” thật thường bị thử trong những đoạn tối. Khi lời cầu nguyện không được như ý. Khi một cánh cửa đóng lại. Khi một mất mát xảy ra. Khi bệnh tật đến. Khi người thân đổi khác. Khi một dự tính sụp. Khi mình bị hiểu lầm. Khi Chúa dường như im lặng. Chính lúc ấy, người giữ đạo dễ chỉ còn giữ nếp. Còn người sống đạo thật học thưa: con không hiểu, nhưng con vẫn thuộc về Ngài.

Đây mới là lúc đức tin có chiều sâu thật. Không phải khi người ta được an ủi liên tục. Mà khi họ vẫn ở lại dưới chân thập giá. Vẫn không bỏ Chúa dù Chúa không làm theo điều họ xin. Vẫn không quay sang trách móc, cay đắng, cứng lòng. Vẫn cố giữ lòng mềm trước mầu nhiệm. Vẫn tiếp tục yêu trong đêm. Đó là tiếng “xin vâng” trưởng thành. Không còn mang màu lãng mạn của những ngày đầu, nhưng có sức nặng của một tình yêu đã được thử trong lửa.

Một người mà cả đời dần trở thành tiếng “xin vâng” thì không cần quá lo chuyện mình có vẻ đạo đức đến đâu. Đời họ sẽ tự tỏa ra điều gì đó rất khác. Có thể họ không nói hay. Không hoạt động nhiều. Không có vị trí nổi bật. Nhưng nơi họ có một thứ trong. Một sự bình an không phải vì đời ít sóng, mà vì đã trao tay lái cho Chúa. Một sự dịu không phải vì tính vốn hiền, mà vì đã để Chúa thắng bớt cái tôi. Một lòng trung thành không phải vì họ mạnh, mà vì họ biết mình không có đường nào đẹp hơn ngoài việc ở lại với Chúa. Những con người ấy là cột đỡ vô hình của Giáo hội. Không ồn ào. Nhưng vững. Không phô trương. Nhưng sâu.

Có lẽ rất nhiều người cần được nghe điều này: Chúa không cần bạn trở thành một người thiêng liêng lạ thường ngay. Chúa cần tiếng “xin vâng” hôm nay. Hôm nay thôi. Trong hoàn cảnh này thôi. Với việc này thôi. Với nỗi đau này thôi. Với bổn phận này thôi. Với cám dỗ này thôi. Với người này thôi. Với lựa chọn cụ thể này thôi. Đừng nghĩ sống đạo thật là chuyện quá lớn nên không với tới. Sống đạo thật là nói “xin vâng” với Chúa trong mảnh đời hiện tại của mình, rồi mai lại nói tiếp, và ngày kia lại nói tiếp. Cứ thế, cả đời sẽ thành một bản nhạc vâng phục.

Nhưng cũng phải nói thật: tiếng “xin vâng” ấy không tự sinh ra từ ý chí. Nó là hoa trái của việc ở với Chúa lâu. Ai không cầu nguyện thật thì khó nói “xin vâng” lúc cần. Ai không sống các bí tích cách thật thì tiếng “xin vâng” sẽ mau cạn. Ai không để Lời Chúa thấm thì khi thử thách đến sẽ rất dễ nói “không” theo bản năng. Vì thế, sống đạo thật không phải là đợi tới những lúc lớn mới thưa vâng. Nó được tập từ những lúc nhỏ. Tập vâng trong điều không thích. Tập vâng trong sự thật. Tập vâng trong trung tín. Tập vâng trong im lặng. Tập vâng trong điều âm thầm. Chính những bài tập nhỏ ấy làm lòng người rộng ra để khi thập giá thật đến, họ vẫn còn chỗ cho Chúa.

Nếu phải gom cả hành trình này lại trong một câu, có lẽ câu đó là: giữ đạo chỉ giúp người ta còn đứng trong sân nhà Chúa; sống đạo thật là mở cửa để Chúa bước vào tận nhà mình, rồi giao cho Ngài quyền sắp xếp lại tất cả. Mà khi Ngài sắp xếp, nhiều thứ sẽ đổi chỗ. Có thứ phải bỏ. Có thứ phải mất. Có thứ phải thanh luyện. Nhưng sau cùng, ngôi nhà mới sẽ có sự sống, có ánh sáng, có hơi ấm, có trật tự thật. Và lúc ấy, người ta mới biết thế nào là sống như con cái Chúa chứ không chỉ mang danh con cái Chúa.

Cho nên, nếu hôm nay ai đó đọc tới đây và thấy mình nhiều năm qua chỉ mới giữ đạo, chưa thật sự sống đạo, thì xin đừng tuyệt vọng. Đừng ngồi than về những năm tháng đã lỡ. Đừng mải tiếc vì mình đã ở ngoài phần sâu quá lâu. Điều quan trọng không phải là bạn đã đi vòng bao nhiêu năm. Điều quan trọng là hôm nay bạn có dám nói “xin vâng” không. Hôm nay. Không cần đợi mình tốt hơn. Không cần đợi hoàn cảnh sáng hơn. Không cần đợi cảm xúc mạnh hơn. Chỉ cần thật hơn. Chỉ cần nói với Chúa: con muốn thuộc về Ngài thật.

Và từ tiếng “xin vâng” ấy, phần đại kết của toàn bộ hành trình sẽ mở ra. Một lời quy tụ. Một lời đánh động cuối. Một lời kêu gọi thẳng vào những ai còn đang đứng giữa giữ đạo và sống đạo. Bởi vì cuối cùng, không ai được dựng nên để sống mãi trong vùng nửa vời. Chúa không tạo dựng con người để họ chỉ mang danh tín hữu. Ngài dựng nên họ để họ trở thành chứng nhân, trở thành nơi Ngài ở, trở thành ánh sáng, trở thành men, trở thành muối, trở thành những con người mà qua đó thế gian có thể cảm được rằng Thiên Chúa vẫn còn sống, vẫn còn yêu, vẫn còn gọi, vẫn còn chờ.

ĐẠI KẾT
GIỮ ĐẠO MÀ CHƯA SỐNG ĐẠO LÀ MỘT NỖI BUỒN LỚN, NHƯNG VẪN CÒN HY VỌNG NẾU LINH HỒN DÁM THỨC DẬY

Có những nỗi buồn không gây tiếng động. Nó không bùng lên thành scandal. Không làm ai choáng váng trong một đêm. Không xô đổ mọi thứ ngay tức khắc. Nó chỉ âm thầm kéo dài. Âm thầm bào mòn. Âm thầm làm một linh hồn khô đi, cứng đi, nguội đi, giả đi, mệt đi, rỗng đi. Nỗi buồn của biết bao Kitô hữu hôm nay chính là nỗi buồn ấy: họ chưa bỏ đạo, nhưng đã không còn sống đạo thật. Họ vẫn còn đó trong cộng đoàn. Vẫn dự lễ. Vẫn đọc kinh. Vẫn giữ vài tập tục. Vẫn mang tên Công giáo. Nhưng ngọn lửa bên trong đã nhỏ đi từ lúc nào. Tương quan với Chúa đã mỏng đi từ lúc nào. Lòng khao khát hoán cải đã yếu đi từ lúc nào. Và họ sống qua năm tháng như thế, không hẳn chết hẳn, nhưng cũng không thật sự sống.

Đó là một bi kịch. Bởi vì con người không được dựng nên để kéo lê một đức tin mỏi mệt. Không được cứu chuộc để chỉ còn giữ vài nghi thức. Không được rửa tội để chỉ mang một căn cước tôn giáo. Không được nuôi dưỡng bằng Thánh Thể để rồi sống như thể Chúa không đi vào nổi đời thường. Không được nghe Tin Mừng để rồi chỉ dùng Tin Mừng như phông nền đạo đức cho một cuộc sống vẫn do cái tôi cai trị. Không. Người Kitô hữu được gọi đến một điều lớn hơn rất nhiều: để Chúa sống trong mình, để đời mình trở thành nơi Thiên Chúa có thể tiếp tục bước đi giữa trần gian.

Cho nên, giữ đạo mà chưa sống đạo không chỉ là thiếu một chút nhiệt thành. Nó là mất đi cốt lõi. Nó là giữ vỏ mà hụt ruột. Giữ tên mà hụt hồn. Giữ khung mà hụt lửa. Và đáng sợ hơn, người ta có thể ở trong tình trạng ấy rất lâu mà vẫn tưởng mình ổn. Chính vì thế, điều cần nhất không phải là thêm vài lời khích lệ nhẹ nhàng, mà là một sự đánh thức. Một tiếng gọi mạnh vào linh hồn. Một tiếng gọi buộc con người phải hỏi lại: mình đang sống thật chưa. Mình đang thuộc về Chúa thật chưa. Hay mình chỉ đang sống trong cái bóng của một đức tin từng rất đẹp ở thế hệ trước, từng rất đẹp trong vài giai đoạn cũ, nhưng giờ đây nơi mình chỉ còn là thói quen.

Thật đau khi phải thừa nhận rằng có những người đọc kinh nhiều nhưng cầu nguyện ít. Đi lễ nhiều nhưng yêu ít. Xưng tội nhiều nhưng hoán cải ít. Làm việc đạo nhiều nhưng để Chúa đổi mình ít. Có những người rất đúng ở nhiều bề ngoài nhưng lại không phản chiếu được lòng thương xót. Có những người giữ rất chặt các luật lệ, các chuẩn mực, nhưng chính gia đình họ lại không cảm được ấm áp của Tin Mừng. Có những người phục vụ nhiều trong Giáo hội nhưng cái tôi lại lớn dần hơn là nhỏ đi. Có những người mang tên Chúa trên môi nhưng trong công việc, trong cách đối xử, trong tiền bạc, trong những chọn lựa thật, lại sống không khác gì thế gian bao nhiêu. Tất cả những điều ấy không chỉ là chuyện của người khác. Nó là cơn cám dỗ luôn chực chờ nơi bất cứ ai ở gần những điều thánh quá lâu mà không còn run sợ trước sự thật.

Nhưng nếu đây chỉ là một cuốn sách để kể lại bi kịch ấy, nó sẽ làm lòng người nặng mà không cứu được ai. Điều quan trọng nhất phải được nói ra ở đây là: vẫn còn hy vọng. Và hy vọng ấy không nằm ở chỗ con người còn mạnh bao nhiêu. Không nằm ở chỗ họ đã từng sống đạo đẹp thế nào. Không nằm ở chỗ họ còn giữ được bao nhiêu nếp tốt. Hy vọng nằm ở chỗ: Thiên Chúa không chán một linh hồn dám thức dậy. Ngài không khước từ một trái tim dám thú thật. Ngài không bỏ rơi một người cuối cùng đã thôi biện minh. Ngài không đóng cửa với một kẻ trở về trong bộ dạng nghèo nàn, xấu hổ, rối ren, mệt mỏi. Trái lại, ở đúng nơi đó, lòng thương xót của Ngài bắt đầu làm việc mạnh nhất.

Một người có thể đã sống rất lâu trong vùng nửa vời, nhưng chỉ cần hôm nay họ thật lòng nói: “Lạy Chúa, con không muốn sống như thế này nữa”, là mọi sự có thể bắt đầu lại. Không phải vì họ bỗng giỏi hơn. Nhưng vì Chúa luôn mạnh hơn bóng tối mà con người đã quen sống. Vấn đề không phải là bạn đã nguội bao lâu. Vấn đề là bạn có chịu để Chúa thổi lại lửa không. Không phải bạn đã giả bao lâu. Vấn đề là bạn có dám sống thật từ hôm nay không. Không phải bạn đã trì hoãn bao nhiêu lần. Vấn đề là bạn có ngừng trì hoãn ngay bây giờ không.

Có những người sẽ đọc những điều này và thấy lòng mình đau. Thấy bao năm qua mình đã ở trong đạo mà không thực sự ở trong Chúa. Thấy mình đã giữ quá nhiều thứ bên ngoài nhưng lại để những vùng cốt lõi của cuộc đời nằm ngoài quyền của Tin Mừng. Thấy những người gần mình đã không được hưởng nhờ đời sống đạo của mình bao nhiêu, có khi còn phải chịu khổ vì cái tôi chưa được thanh luyện của mình. Thấy mình đã dùng nhiều công cho hình ảnh, quá ít công cho hoán cải. Nếu bạn đau như thế, xin đừng trốn. Nỗi đau ấy là ân sủng. Chỉ có trái tim còn đau mới còn đường cứu.

Đừng biến nỗi đau đó thành mặc cảm. Đừng nằm xuống giữa tiếc nuối. Đừng nói rằng muộn rồi. Trong đời thiêng liêng, chỉ có một điều thật sự muộn, đó là khi con người từ chối không trở về nữa. Còn bao lâu còn muốn quay lại, bấy lâu vẫn còn cửa. Bao lâu còn biết mình cần được cứu, bấy lâu chưa phải là hết. Bao lâu còn có thể thưa với Chúa một lời thật, bấy lâu Thiên Chúa còn có thể dựng lại cả một cuộc đời.

Có lẽ điều khẩn thiết nhất bây giờ không phải là nghĩ thật nhiều về cuốn sách này, mà là quyết định. Quyết định không tiếp tục sống hai mặt. Quyết định không giữ đạo như giữ một tấm biển treo trước nhà. Quyết định không an phận với việc mình “chưa bỏ đạo”. Quyết định không lấy vài sinh hoạt tôn giáo để ru ngủ lương tâm. Quyết định không sống thêm những năm tháng đẹp ở ngoài mà trống ở trong. Quyết định không chờ thêm một mùa Chay khác, một dịp tĩnh tâm khác, một cú sốc khác, một ngày nào khác mới bắt đầu lại. Quyết định hôm nay phải thật hơn hôm qua một chút. Gần Chúa hơn hôm qua một chút. Bớt giả hơn hôm qua một chút. Bớt sống cho mình hơn hôm qua một chút. Chỉ cần như vậy, ân sủng đã có đất để lớn lên.

Vì sau cùng, không ai được hỏi ở cuối đời rằng họ đã giữ được bao nhiêu nghi thức bên ngoài nếu những nghi thức ấy không dẫn tới tình yêu. Điều sẽ còn lại là: con có yêu không. Con có để Cha biến đổi con không. Con có để máu Con Một Cha đổ ra nơi con thành vô ích không. Con có chỉ đứng trong nhà Cha như người làm công, hay con đã sống như người con. Con có dùng đời sống tôn giáo để trốn tránh sự thật, hay đã để sự thật giải thoát con. Con có để Chúa vào những vùng sâu nhất của cuộc đời chưa. Con có trở thành người mà khi người khác gặp, họ thấy cửa mở về phía Nước Trời hơn không.

Nếu một ngày nào đó ta phải ra trước mặt Chúa với hai bàn tay không còn gì để che nữa, thì điều cứu ta không phải là vẻ đạo đức ta từng trình bày cho người đời. Điều cứu ta là lòng thương xót của Đấng mà ta đã cho phép bước vào hay đã để ngoài cửa. Cho nên, đây không phải là chuyện sửa một vài chi tiết. Đây là chuyện mở cửa. Đây là chuyện sống hay chỉ tồn tại trong đạo. Đây là chuyện lửa hay tro. Đây là chuyện trái tim hay chỉ là chiếc vỏ còn cử động.

Nếu bạn đã đọc đến đây, xin đừng chỉ gật đầu rồi để mọi sự trôi đi như bao lần đánh động trước đây. Xin đừng biến cả những trang này thành một trải nghiệm thiêng liêng ngắn ngủi để rồi ngày mai lại tiếp tục sống như cũ. Xin hãy làm một điều gì đó thật. Một điều thôi cũng được. Nhưng thật. Một lời thú nhận với Chúa. Một lần xưng tội bằng cả lòng. Một cuộc xin lỗi. Một quyết định cắt bỏ dịp tội. Một giờ cầu nguyện không diễn. Một cuộc nói chuyện hòa giải. Một cam kết sống công bằng hơn. Một bước thôi. Nhưng thật. Vì từ một bước thật ấy, Thiên Chúa có thể kéo cả cuộc đời đi xa hơn bạn tưởng.

Giữ đạo mà chưa sống đạo là một nỗi buồn lớn. Nhưng còn buồn hơn là biết điều đó rồi mà vẫn không chịu thay đổi. Còn đau hơn là được gọi mà vẫn cứ trì hoãn. Còn lãng phí hơn là được yêu nhiều như thế mà lại sống mãi ở ngưỡng cửa. Xin đừng để đời mình kết thúc ở ngưỡng cửa.

Xin đừng chỉ là người mang danh Kitô hữu.
Xin hãy là người sống như môn đệ.
Xin đừng chỉ đứng trong nhà thờ.
Xin hãy để Chúa bước vào nhà lòng mình.
Xin đừng chỉ giữ lại tiếng kinh trên môi.
Xin hãy để Tin Mừng đi vào máu, vào nước mắt, vào chọn lựa, vào cách yêu, vào từng ngày rất bình thường của đời mình.
Xin đừng chỉ còn một cái tên trong sổ rửa tội.
Xin hãy trở thành một con người mà Chúa có thể nhận ra khuôn mặt của Con Ngài nơi đó.

Và nếu hôm nay, sau tất cả, linh hồn bạn chỉ còn đủ sức nói một câu, thì xin hãy nói câu này thật chậm, thật nghèo, thật sâu:

Lạy Chúa, con không muốn chỉ giữ đạo nữa.
Con muốn sống đạo.
Con không muốn chỉ còn mang danh là của Ngài.
Con muốn thật sự thuộc về Ngài.
Con không muốn tiếp tục sống ngoài phần sâu của đức tin.
Con muốn bước vào.
Dù chậm.
Dù yếu.
Dù muộn.
Nhưng con muốn bước vào.

Xin Chúa nhận lấy lời ấy.
Và xin Ngài làm phần còn lại.

LỜI KẾT CUỐI SÁCH

Rồi sẽ đến một ngày, mọi dáng vẻ bên ngoài đều rơi xuống. Mọi vai trò đều đi qua. Mọi lời người ta khen hay chê về ta cũng tan biến. Không còn ai nhìn để mình giữ hình ảnh. Không còn cộng đoàn để mình nương vào danh nghĩa. Không còn những bận rộn để trì hoãn. Không còn những lý do để biện minh. Không còn cả những lớp sơn đẹp ta từng dùng để che sự thật về mình. Khi ấy, chỉ còn linh hồn đứng trước Thiên Chúa.

Và trước mặt Ngài, điều ta từng giấu sẽ hiện ra. Điều ta từng né sẽ sáng lên. Điều ta từng gọi bằng những tên khác để đỡ đau sẽ lộ nguyên hình. Nhưng cũng trước mặt Ngài, nếu ta đã dám sống thật, dám quay về, dám để mình được thương xót, thì không còn gì phải sợ. Vì ánh sáng từng làm ta đau trong hành trình này sẽ là ánh sáng ôm lấy ta ở cuối đường. Điều làm ta cứu không phải là ta đã không bao giờ yếu. Mà là ta đã không chịu sống giả mãi. Không chịu đứng mãi ở vùng nửa vời. Không chịu lấy vài thói quen đạo đức để thay cho một trái tim thuộc về Chúa.

Có thể cả đời này, nhiều người sẽ không biết cuộc chiến bạn đã đi qua. Họ không biết bạn đã phải tập sống thật thế nào. Không biết bạn đã vật lộn để từ bỏ cái tôi ra sao. Không biết bao lần bạn đã phải bắt đầu lại từ đống tro của sự nguội lạnh. Không biết những đêm bạn ngồi trước Chúa mà chỉ có thể thưa một lời ngắn ngủi. Không biết những lần bạn phải cắn răng không quay về lối sống cũ. Không biết những giọt nước mắt kín sau những giờ cầu nguyện khô. Không biết những vết thương bạn đã mang vào lòng thương xót. Không biết những lần bạn đã chọn Chúa trong những điều rất nhỏ mà không ai thấy. Nhưng Thiên Chúa biết. Và điều đó đủ.

Có những người cả đời được xem là rất đạo đức nhưng chưa chắc đã thật sự để Chúa vào sâu. Cũng có những người chẳng ai nghĩ họ nổi bật, nhưng từng ngày, từng ngày, họ để Chúa cày xới lòng mình, để Tin Mừng đi vào từng phản ứng, để thập giá làm họ hiền lại, để tha thứ làm họ tự do, để cầu nguyện làm họ thật hơn, để bí tích làm họ mềm lại, để lòng thương xót làm họ bắt đầu lại không biết bao nhiêu lần. Chính những người ấy mới là những cây nến thật trong đêm. Không rực lên một lần rồi tắt. Nhưng cháy âm thầm, bền bỉ, cho đến khi cạn đời mình trong yêu mến.

Nếu cuốn sách này còn đọng lại một điều gì, xin đó không phải chỉ là cảm giác “đúng là mình cũng có phần nào như thế”. Xin đừng chỉ dừng ở chỗ nhận ra. Xin để nó thành lời mời gọi đi sâu hơn. Vì nhận ra mà không đổi thì ánh sáng trở thành nỗi ám ảnh. Chỉ khi nhận ra rồi bước đi, ánh sáng mới thành đường cứu độ.

Và nếu phải để lại một lời sau cùng, thì đó sẽ không phải là một lời nặng nề, nhưng là một lời mời rất tha thiết:

Hãy sống thật với Chúa.
Hãy thôi mệt vì giữ hình ảnh.
Hãy thôi kéo lê một đức tin chỉ còn là nếp cũ.
Hãy thôi đứng ngoài cửa của phần sâu.
Hãy cho phép mình được yêu, được sửa, được cắt, được chữa, được đốt lại.
Hãy chấp nhận đau vì sự thật để được tự do.
Hãy chấp nhận mất cái giả để được lại cái thật.
Hãy chấp nhận để Chúa làm phiền cái tôi của mình, vì chỉ khi ấy linh hồn mới bắt đầu bình an.

Rồi sẽ có ngày bạn nhìn lại và hiểu: điều đẹp nhất không phải là mình đã giữ được bao nhiêu hình thức, mà là mình đã không để đời mình trôi qua vô ích trong vùng nửa vời. Điều đẹp nhất không phải là người khác nghĩ mình đạo đức ra sao, mà là mình đã dần trở nên thật trước mặt Chúa. Điều đẹp nhất không phải là mình chưa từng ngã, mà là sau bao lần ngã, mình vẫn chọn quay về với Đấng đã không ngừng chờ mình.

Xin cho mỗi người đọc những dòng này không chỉ còn là người có đạo.
Xin cho họ trở thành người có đức tin sống.
Xin cho họ không chỉ còn mang Chúa trên môi.
Xin cho Chúa được sống trong tim, trong trí, trong đời, trong nhà, trong bổn phận, trong lao nhọc, trong đau khổ, trong các lựa chọn rất bình thường của họ.
Xin cho họ, giữa một thế giới dễ làm lòng người nguội đi, vẫn giữ được ngọn lửa không phải bằng cố sức riêng, mà bằng việc ở thật gần Nguồn Lửa.
Xin cho họ, giữa một thời đại nhiều hình thức, vẫn chọn sự thật.
Giữa một thời đại nhiều vội vàng, vẫn chọn ở lại với Chúa.
Giữa một thời đại nhiều tiếng ồn, vẫn giữ một khoảng thinh lặng để nghe Ngài.
Giữa một thời đại nhiều sợ hãi, vẫn dám thưa xin vâng.

Và nếu một ngày nào đó, vào giờ cuối cùng của đời mình, họ chỉ còn đủ hơi sức để nói một câu thôi, thì xin cho câu ấy không phải là nỗi tiếc vì đã sống quá hời hợt, nhưng là lời phó thác của một người đã đi qua hành trình thật:

Lạy Chúa, con đã yếu, đã chậm, đã nhiều lần nửa vời.
Nhưng cuối cùng, con đã muốn thuộc về Ngài.
Và bây giờ, xin nhận lấy con.

Amen.

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!