Góc tư vấn

HÀNH TRÌNH GIẢI MÃ LUẬT AN TÁNG VÀ LÒNG THƯƠNG XÓT CỦA GIÁO HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI TỰ TỬ

HÀNH TRÌNH GIẢI MÃ LUẬT AN TÁNG VÀ LÒNG THƯƠNG XÓT CỦA GIÁO HỘI ĐỐI VỚI NGƯỜI TỰ TỬ

Kính thưa quý ông bà và anh chị em, trong cuộc đời phục vụ của các linh mục có những đám tang mà bầu khí của nó nặng nề, u ám và tê tái hơn bất cứ đám tang nào khác. Đó không phải là đám tang của những người già nua chết vì tuổi tác, cũng không phải là đám tang của những người bệnh tật lâu năm đã được chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt linh hồn. Mà đó là những đám tang diễn ra trong sự bàng hoàng, thảng thốt và bao trùm lên tất cả là một sự im lặng đáng sợ. Đó là đám tang của những người tự kết liễu đời mình.

Có lẽ trong giáo xứ của quý vị hoặc đau lòng hơn là ngay trong dòng họ của quý vị đã từng xảy ra những bi kịch như thế. Một người chồng nhảy cầu, một người vợ uống thuốc độc hay một đứa con trai trẻ tuổi treo cổ trong phòng riêng. Khi tin dữ ấy lan ra, phản ứng đầu tiên của cộng đoàn thường là sự xì xào bàn tán. Người ta thì thầm với nhau những câu hỏi đầy định kiến. Tại sao nó lại dại dột thế? Nó làm thế là mất linh hồn rồi.

Liệu cha xứ có cho đưa xác vào nhà thờ làm lễ không? Chính những câu hỏi đó đã vô tình sát muối vào trái tim đang rỉ máu của những người ở lại. Gia đình của người tự tử phải gánh chịu một nỗi đau kép khủng khiếp mà người ngoài không thể hiểu thấu. Nỗi đau thứ nhất là sự mất mát đột ngột người thân yêu. Họ đau đớn vì không kịp nói lời từ biệt. Họ dằn vặt vì cảm thấy mình có lỗi khi không ngăn cản được hành động đó. Nhưng nỗi đau thứ hai còn cay đắng hơn, đó là nỗi đau về mặt đức tin và danh dự. Họ phải đối mặt với ánh mắt kỳ thị của xóm đạo. Họ sống trong nỗi sợ hãi tột cùng rằng người thân của mình đã phạm một tội trọng không thể tha thứ, đã bị Chúa từ bỏ và sẽ phải sa hoả ngục đời đời.

Và nỗi sợ lớn nhất, thực tế nhất ngay lúc đó là liệu Giáo hội có đón nhận người này không?

Liệu quan tài của người này có được phép đưa vào nhà Chúa để dâng lễ an táng như bao người khác không? Hay là sẽ bị từ chối, bị bỏ rơi bên lề đường như một kẻ phản nghịch. Để hiểu được nguồn gốc của nỗi sợ hãi này và để thấy được sự thay đổi vĩ đại của lòng thương xót trong thời đại ngày nay, chúng ta cần phải can đảm quay ngược dòng lịch sử trở về với bối cảnh của Giáo hội trước năm 1983.

Trong suốt nhiều thế kỷ và cụ thể là theo Bộ Giáo luật cũ năm 1917, Giáo hội Công giáo đã có những quy định vô cùng nghiêm khắc, thậm chí là khắc nghiệt đối với những người tự tử. Khoản luật 1240 của Bộ luật cũ quy định rõ ràng rằng những ai cố ý tự sát sẽ bị tước quyền an táng theo nghi thức giáo hội. Điều này có nghĩa là không được đưa xác vào nhà thờ, không được dâng thánh lễ an táng, không được chôn cất trong đất thánh, tức là các nghĩa trang Công giáo đã được làm phép.

 Tại sao giáo hội ngày xưa lại tàn nhẫn như vậy? Phải chăng giáo hội thiếu lòng thương xót? Thưa không.

 Chúng ta không được phép phán xét các đấng bậc ngày xưa là thiếu tình thương. Sự nghiêm khắc đó xuất phát từ một bối cảnh thần học và mục vụ hoàn toàn khác biệt nhằm mục đích bảo vệ đức tin của cộng đoàn và răn đe cái xấu.

Thứ nhất, về mặt thần học luân lý, tự tử được coi là một tội trọng công khai chống lại quyền tối thượng của Thiên Chúa. Sự sống là quà tặng của Chúa. Chỉ có Chúa mới có quyền ban cho sự sống và lấy lại sự sống.

Khi một người tự tử, họ đang ngang nhiên cướp lấy quyền của Thiên Chúa. Họ đang ném trả lại món quà sự sống vào mặt Đấng Tạo Hóa. Hành động đó được xem là sự tuyệt vọng cuối cùng là tội phạm đến Chúa Thánh Thần vì từ chối niềm hy vọng vào sự quan phòng. Và vì họ chết ngay trong lúc phạm tội trọng mà không có cơ hội xưng tội, nên theo lý luận logic thời đó, họ đã mất ơn nghĩa Chúa và cầm chắc vé xuống hoả ngục.

Thứ hai, về mặt mục vụ, lệnh cấm an táng mang tính chất răn đe, trong xã hội xưa, danh dự và việc được chôn cất trong đất thánh là điều cực kỳ quan trọng. Việc giáo hội từ chối làm lễ an táng là một hình phạt nặng nề nhất, một sự tuyệt thông công khai để cảnh cáo những người còn sống. Giáo hội muốn gửi đi một thông điệp đanh thép rằng đừng bao giờ nghĩ đến chuyện tự tử. Nếu anh làm thế, anh sẽ mất tất cả, mất linh hồn và mất cả danh dự của gia đình. Sự nghiêm khắc này ở một góc độ nào đó đã ngăn chặn được rất nhiều ý định quyên sinh của những người đang tuyệt vọng thời bấy giờ.

Hậu quả thực tế của luật này là gì? Đó là những đám tang lặng lẽ và đầy nước mắt tủi nhục. Gia đình người quá cố phải lén lút chôn cất người thân ở một khu đất riêng bên ngoài hàng rào của nghĩa trang gọi là khu đất chưa được làm phép. Không có tiếng chuông sầu, không có bài giảng an ủi, không có khói hương nghi ngút nơi cung thánh. Người chết bị coi như một tội nhân bị loại trừ khỏi cộng đoàn các thánh thông công. Nỗi đau của gia đình vì thế mà nhân lên gấp bội. Họ vừa khóc thương người chết vừa cúi gằm mặt trước sự phán xét của cộng đoàn. Tôi còn nhớ câu chuyện của một bà cụ kể lại rằng ngày xưa khi chồng bà tự tử vì nợ nần, bà đã phải quỳ gối trước cửa nhà xứ cả buổi chiều để xin cha xứ đến làm phép xác tại nhà. Nhưng cha xứ vì tuân thủ luật giáo hội lúc bấy giờ đã đành lòng từ chối. Ngài chỉ có thể đứng từ xa cầu nguyện âm thầm. Bà cụ ấy đã mang nỗi mặc cảm đó suốt mấy chục năm trời, luôn dằn vặt tự hỏi chồng con có được cứu không hay đang cháy trong hoả ngục.

Thưa quý ông bà và anh chị em, đó là quá khứ, một quá khứ nghiêm minh để bảo vệ chân lý về sự sống. Nhưng Thiên Chúa là Đấng bất biến, còn sự hiểu biết của con người về Thiên Chúa và về chính con người thì luôn phát triển theo thời gian dưới sự soi sáng của Chúa Thánh Thần. Vào thế kỷ 20, với sự phát triển vượt bậc của y học, tâm lý học và thần học, Giáo hội bắt đầu nhìn nhận vấn đề tự tử dưới một lăng kính mới. Lăng kính của sự thấu hiểu sâu sắc hơn về tâm hồn con người.

Các nhà khoa học và các nhà thần học bắt đầu đặt lại vấn đề rằng liệu một người tự tử có thực sự hoàn toàn tự do và cố tình chống lại Chúa như chúng ta nghĩ không? Hay là họ đang bị một thế lực khác, một căn bệnh vô hình điều khiển khiến họ mất đi lý trí. Nếu họ không làm chủ được hành vi của mình thì liệu họ có mắc tội trọng không? Câu hỏi day dứt này đã mở đường cho một cuộc chuyển mình lịch sử vĩ đại trong giáo luật và phụng vụ của Giáo hội Công giáo, đánh dấu sự chuyển giao từ kỷ nguyên của sự răn đe sang kỷ nguyên của lòng thương xót và chữa lành. Bởi vì lịch sử cứu độ là một dòng chảy không ngừng của lòng thương xót và giáo hội dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần luôn biết cách làm mới mình để trở nên giống Chúa Giêsu hơn. Đấng không đến để bẻ gãy cây lau bị dập, không dập tắt tim đèn còn khói.

Đỉnh điểm của sự thay đổi đó diễn ra vào năm 1983.

Một sự kiện chấn động đánh dấu cột mốc vàng son trong lịch sử giáo luật. Đó là việc Đức giáo hoàng Gioan Phaolô đệ nhị ban hành bộ giáo luật mới thay thế cho bộ luật cũ năm 1917.

Trong bộ luật mới này, danh sách những người bị cấm an táng đã được rút gọn lại đáng kể và quan trọng nhất. Điều khoản cấm an táng người tự tử đã hoàn toàn biến mất. Tại sao lại có sự thay đổi 180 độ như vậy? Phải chăng Giáo hội ngày nay dễ dãi hơn, thỏa hiệp với sự dữ hơn? Phải chăng Giáo hội không còn coi mạng sống là quà tặng của Chúa nữa? Thưa không, tuyệt đối không. Giáo lý về sự thánh thiêng của sự sống vẫn bất di bất dịch.

Tự tử vẫn là một điều sai trái nghiêm trọng về mặt khách quan. Nhưng cái nhìn của giáo hội về con người thực hiện hành vi đó đã thay đổi hoàn toàn nhờ vào ánh sáng của khoa học, cụ thể là tâm lý học và y khoa hiện đại. Trước đây khi y học chưa phát triển, người ta nhìn nhận hành vi tự tử chủ yếu dưới góc độ đạo đức và ý chí. Người ta cho rằng một người đang sống khỏe mạnh mà đi tìm cái chết là một hành động của sự nổi loạn, của sự kiêu ngạo muốn chối bỏ Chúa. Người ta mặc định rằng người đó hoàn toàn tỉnh táo và tự do khi đưa cái dây thòng lọng vào cổ. Nhưng ngày nay, các nghiên cứu y khoa đã chứng minh một thực tế đau lòng nhưng cũng đầy tính giải oan. Đó là hơn 90% những người tìm đến cái chết đều đang mắc phải những chứng bệnh tâm lý nghiêm trọng. Đó có thể là chứng trầm cảm nặng, rối loạn lưỡng cực, tâm thần phân liệt hoặc những sang chấn tâm lý khủng khiếp sau một cú sốc quá lớn.

Hãy nói về căn bệnh trầm cảm. Nó không phải là nỗi buồn vu vơ của các nhà thơ. Nó là một căn bệnh thực thể giống như ung thư hay tiểu đường. Nó làm thay đổi cấu trúc hóa học trong não bộ, khiến cho người bệnh bị rơi vào một đường hầm đen tối không có ánh sáng.

Trong cơn trầm cảm, khả năng nhận thức và phán đoán của con người bị bóp méo hoàn toàn. Họ không còn nhìn thấy hy vọng, không còn cảm nhận được tình yêu. Họ đau đớn về mặt tinh thần đến mức cái chết đối với họ không phải là sự chống đối Chúa mà là lối thoát duy nhất để chấm dứt cơn đau. Khi một người bị gãy chân, họ không thể đi lại được. Đó là sự bất lực về thể lý.

Cũng vậy, khi một người bị trầm cảm nặng, ý chí tự do của họ bị tê liệt, họ không còn khả năng kiểm soát hành vi của mình nữa. Họ bị căn bệnh điều khiển. Giáo hội với tư cách là một người mẹ hiền và khôn ngoan đã lắng nghe tiếng nói của khoa học. Giáo hội nhận ra rằng những người này không phải là tội phạm mà họ là bệnh nhân. Họ là nạn nhân của một tai nạn tâm lý thảm khốc chứ không phải là những kẻ phản nghịch. Chính sự thấu hiểu này đã dẫn đến sự thay đổi trong cách xét đoán tội lỗi.

Trong thần học luân lý Công giáo, để một hành vi trở thành tội trọng khiến linh hồn mất ơn nghĩa Chúa cần phải hội đủ ba điều kiện.

Một là vấn đề nghiêm trọng, hai là biết rõ điều đó là sai và ba là hoàn toàn tự do ưng thuận.

Đối với người tự tử, vấn đề là nghiêm trọng, tức là giết người. Họ có thể biết đó là sai, nhưng yếu tố thứ ba, sự hoàn toàn tự do thường bị thiếu vắng hoặc bị suy giảm trầm trọng do căn bệnh tâm lý. Một người đang bị ảo giác, bị tiếng nói trong đầu xúi dục hoặc bị nỗi đau tinh thần đè bẹp thì không thể gọi là có tự do trọn vẹn được. Và khi không có tự do trọn vẹn thì không có tội trọng trọn vẹn.

Trách nhiệm của họ trước mặt Chúa được giảm khinh đến mức tối đa, thậm chí là không còn trách nhiệm.

Thưa quý ông bà và anh chị em, đây chính là chìa khóa của lòng thương xót. Giáo hội không xét đoán hành vi bên ngoài mà giáo hội nhìn vào động cơ và hoàn cảnh bên trong. Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên sân thượng tòa nhà cao tầng. Nếu anh ta tỉnh táo, khỏe mạnh mà nhảy xuống vì muốn thách thức Chúa, đó là tội. Nhưng nếu anh ta đang bị chóng mặt, hoa mắt hay bị một cơn gió cực mạnh là căn bệnh trầm cảm thổi bay xuống thì đó là tai nạn. Thiên Chúa là đấng thấu suốt tâm can. Ngài biết rõ con cái Ngài nhảy xuống vì kiêu ngạo hay rơi xuống vì kiệt sức.

Và Giáo hội tin rằng Chúa sẽ xét xử họ như những người bị tai nạn chứ không phải như những kẻ sát nhân. Sự thay đổi của giáo luật năm 1983 chính là sự cụ thể hóa cái nhìn nhân từ đó. Giáo hội mở rộng vòng tay đón nhận thi hài của những người tự tử vào trong nhà thờ, dâng thánh lễ, xông hương và cầu nguyện cho họ như bao tín hữu khác.

Điều này không có nghĩa là giáo hội khuyến khích hay chấp nhận việc tự tử. Tuyệt đối không. Giáo hội vẫn khẳng định sự sống là thánh thiêng. Nhưng việc cử hành lễ an táng là để nói lên niềm hy vọng rằng dù con người có yếu đuối đến đâu, dù con người có tự tay cắt đứt sự sống của mình thì lòng thương xót của Thiên Chúa vẫn lớn hơn sự yếu đuối đó. Chúa vẫn có cách để cứu vớt linh hồn họ ngay cả trong những tích tắc cuối cùng của cuộc đời. Sự thay đổi này là một niềm an ủi vô bờ đến cho các gia đình. Nó gỡ bỏ gánh nặng ngàn cân của sự mặc cảm và sợ hãi. Nó cho phép người vợ, người chồng, người cha, người mẹ được khóc thương người thân của mình một cách công khai, được dâng lễ cầu nguyện cho họ mà không phải cúi mặt xấu hổ. Nó hàn gắn vết thương lòng cho những người ở lại, giúp họ tin rằng người thân của mình chưa mất hết hy vọng mà đang được phó thác trong tay một Thiên Chúa đầy tình thương.

Tuy nhiên, nói như vậy không có nghĩa là tất cả mọi trường hợp tự tử đều vô tội và được an táng một cách hiển nhiên. Vẫn có những trường hợp ngoại lệ, những lằn ranh đỏ mà giáo hội buộc phải giữ gìn để bảo vệ đức tin chung và tránh gây gương mù cho cộng đoàn. Sự phân định giữa bệnh nhân đáng thương và tội nhân cố chấp đôi khi rất mong manh.

Thực tế, sự thay đổi của giáo luật năm 1983 là một bước tiến vĩ đại của lòng nhân ái, nhưng nó cũng nảy sinh ra một sự bối rối không nhỏ trong cộng đồng dân Chúa. Nhiều người đặt câu hỏi rằng nếu Giáo hội cho phép an táng người tự tử thì phải chăng Giáo hội đang thỏa hiệp, đang nói rằng tự tử không còn là tội nữa sao?

Phải chăng bây giờ ai muốn chết thì cứ chết, giáo hội vẫn lo liệu cho lên thiên đàng hết.

Để giải tỏa sự hiểu lầm này, chúng ta cần phải bước vào một lĩnh vực sâu sắc và tinh tế nhất của thần học luân lý, đó là sự phân định rạch ròi giữa tội khách quan và trách nhiệm chủ quan.

Đây là chìa khóa vàng để mở ra cánh cửa hy vọng cho những linh hồn bất hạnh.

Trước hết, về mặt khách quan, tức là xét trên bản chất của hành động, Giáo hội vẫn khẳng định một cách kiên quyết và không thay đổi rằng tự tử là một trọng tội. Điều răn thứ năm chép rằng chớ giết người. Tự tử là hành vi giết chết chính mình, là xâm phạm đến quyền tối thượng của Thiên Chúa trên sự sống. Sự sống không thuộc về chúng ta. Chúng ta chỉ là người quản lý, không phải là chủ sở hữu. Vì thế, hành động hủy hoại sự sống dù dưới bất kỳ hình thức nào vẫn luôn là một sự dữ, một điều sai trái nghiêm trọng đi ngược lại với luật tự nhiên và luật Chúa. Giáo hội không bao giờ nói tự tử là việc tốt hay việc được phép làm.

Tuy nhiên, và đây là chữ tuy nhiên quan trọng nhất, để một hành động sai trái về mặt khách quan biến thành một tội trọng khiến con người mất linh hồn về mặt chủ quan thì sách giáo lý quy định bắt buộc phải hội tụ đủ ba điều kiện cùng một lúc. Điều kiện thứ nhất là vấn đề phải nghiêm trọng, tự tử là giết người nên điều kiện này đã thỏa mãn. Điều kiện thứ hai là phải biết rõ đó là tội mà hầu hết người Công giáo đều biết tự tử là sai. Nhưng điều kiện thứ ba, điều kiện quyết định sự sống còn của linh hồn đó là phải có sự tự do hoàn toàn và ưng thuận tuyệt đối của ý chí. Nghĩa là một người chỉ mắc tội trọng khi họ hoàn toàn tỉnh táo, hoàn toàn sáng suốt, không bị ai ép buộc, không bị bệnh tật chi phối mà vẫn dùng ý chí tự do của mình để nói không với Chúa, để cố tình chọn cái chết như một sự thách thức.

Vậy chúng ta hãy xét đến trường hợp của những người tự tử vì bệnh tâm lý, trầm cảm hay quẫn bách, liệu họ có còn sự tự do hoàn toàn này không? Khoa học tâm lý và thần kinh học đã chứng minh cho chúng ta thấy một bức tranh rất khác.

 Khi một người rơi vào trạng thái trầm cảm nặng, não bộ của họ bị rối loạn chức năng. Họ rơi vào một trạng thái mà y học gọi là tầm nhìn đường hầm. Nghĩa là họ không còn nhìn thấy bất cứ ánh sáng nào, không còn nhìn thấy bất cứ lối thoát nào khác ngoài cái chết. Nỗi đau tinh thần của họ lớn đến mức nó lấn át hoàn toàn lý trí. Nó giống như một người đang bị lửa thiêu đốt. Họ nhảy qua cửa sổ từ tầng 10 xuống đất không phải vì họ muốn chết mà vì họ muốn thoát khỏi ngọn lửa đang thiêu đốt da thịt họ. Hành động nhảy lầu đó là phản xạ trốn chạy nỗi đau chứ không phải là sự lựa chọn tự do của một người bình thường.

Trong trường hợp đó, sự tự do của họ đã bị suy giảm trầm trọng, thậm chí là bị triệt tiêu hoàn toàn. Họ không còn làm chủ được bản thân. Họ bị căn bệnh điều khiển và theo nguyên tắc công bằng của Thiên Chúa, không có tự do thì không có tội. Hoặc nếu có tội thì trách nhiệm cũng được giảm nhẹ đến mức tối thiểu. Thiên Chúa không thể kết án một người mù vì họ không nhìn thấy đường và Ngài cũng không thể kết án một người bị bệnh tâm thần vì họ không làm chủ được hành vi.

Chính vì thế, giáo hội ngày nay nhìn nhận những cái chết thương tâm này không phải là tội phạm mà là tai nạn.

Vâng, đó là một tai nạn tâm lý giống như một người đang đi đường bị tai nạn giao thông và qua đời. Chúng ta thương xót họ, cầu nguyện cho họ chứ chúng ta không kết án họ. Người tự tử cũng vậy, họ đã gặp một tai nạn trong tâm hồn. Chiếc xe đời họ bị mất phanh, lao xuống vực thẳm vì động cơ tâm lý bị hỏng hóc chứ không phải vì người lái xe cố tình lao xuống đó. Họ chết trong sự bất lực chứ không phải chết trong sự phản nghịch.

Sự phân định tinh tế này giải thoát chúng ta khỏi cái nhìn phán xét tàn nhẫn.

Trước đây khi thấy ai đó tự tử, chúng ta thường nói thằng đó to gan thật, dám cãi lại Chúa. Nhưng bây giờ chúng ta hiểu rằng không, anh ấy không to gan, anh ấy quá yếu đuối và đau khổ. Anh ấy là nạn nhân của áp lực, của bệnh tật. Anh ấy cần lòng thương xót hơn là sự trừng phạt.

Có một hình ảnh so sánh rất hay để chúng ta dễ hình dung. Nếu một đứa trẻ đang cầm một con dao sắc và vô tình làm mình bị thương nặng dẫn đến tử vong, cha mẹ của đứa trẻ đó có giận dữ trừng phạt nó không? Hay là sẽ ôm lấy thi thể nó mà khóc lóc thảm thiết vì thương xót? Chắc chắn là thương xót.

Thiên Chúa là người cha nhân từ nhất. Khi ngài nhìn thấy đứa con của mình vì quẫn trí, vì bệnh tật mà tự kết liễu đời mình, trái tim cha sẽ tan nát vì đau xót chứ không phải bừng bừng lửa giận để ném nó vào hoả ngục. Ngài biết rõ đứa con ấy không cố ý xúc phạm ngài. Ngài biết rõ những giọt nước mắt thầm kín mà nó đã đổ ra trước khi chết.

Hơn nữa, Giáo hội còn dạy chúng ta phải cẩn trọng với sự phán xét. Bởi vì chúng ta chỉ nhìn thấy hành động bên ngoài như việc thắt cổ hay uống thuốc, nhưng chúng ta không nhìn thấy những gì diễn ra trong thẳm sâu linh hồn họ vào những giây phút cuối cùng. Giữa lúc hành động tự sát diễn ra và lúc trái tim thực sự ngừng đập, luôn có một khoảng cách thời gian, có thể là vài phút, có thể chỉ là vài tích tắc. Nhưng đối với Thiên Chúa, Đấng nằm ngoài thời gian, một tích tắc cũng đủ để Ngài thực hiện một cuộc đối thoại cứu độ.

Ai dám khẳng định rằng trong khoảnh khắc cuối cùng khi sự sống đang vụt tắt, người đó đã không kịp hối hận?

Ai dám chắc rằng họ đã không thầm thì kêu lên lạy Chúa, cứu con với con lỡ dại rồi.

Và chỉ cần một tia ý thức hối hận đó lóe lên thôi, lòng thương xót Chúa sẽ lập tức bao phủ lấy họ. Sách giáo lý hội thánh Công giáo số 2283 đã viết một câu vàng ngọc. Trở thành hiến chương hy vọng cho tất cả các gia đình có người tự tử.

Chúng ta không được tuyệt vọng về phần rỗi đời đời của những người đã tự tử. Thiên Chúa có thể ban cho họ cơ hội để sám hối, ban ơn cứu độ bằng những đường lối mà chỉ một mình ngài biết. Chỉ một mình ngài biết đó là vùng mầu nhiệm của lòng thương xót. Chúng ta không biết nên chúng ta không được phép kết án.

Việc của chúng ta là hy vọng và cầu nguyện.

Thưa quý ông bà và anh chị em, hiểu được sự phân định giữa tội trọng khách quan và trách nhiệm chủ quan này, chúng ta thấy giáo hội không hề thỏa hiệp với sự dữ mà giáo hội đang bảo vệ phẩm giá của những con người yếu đuối nhất. Giáo hội không muốn một đứa con nào bị loại trừ chỉ vì một phút giây quẫn trí.

Tuy nhiên, niềm hy vọng này không chỉ dựa trên lý luận thần học khô khan mà nó còn được củng cố bằng những giai thoại thiêng liêng, những câu chuyện có thật về quyền năng cứu độ của Chúa trong những tình huống bi đát nhất.

Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất đã làm thay đổi cái nhìn của hàng triệu người về số phận của người tự tử.

Đó là câu chuyện xảy ra tại giáo xứ Ars nhỏ bé nước Pháp vào thế kỷ 19, nơi có vị cha sở thánh thiện lừng danh là thánh Gioan Maria Vianney. Ngài nổi tiếng với ơn thấu suốt tâm hồn, có thể nhìn thấy quá khứ và tương lai của các hối nhân.

Một ngày nọ, có một người phụ nữ đau khổ tìm đến gặp ngài. Bà đang chìm trong tột cùng của sự tuyệt vọng vì chồng bà, một người đàn ông vô thần và lạnh nhạt với Chúa, vừa mới gieo mình xuống sông tự vẫn. Bà khóc lóc thảm thiết không phải vì mất chồng mà vì tin chắc rằng linh hồn chồng mình đã sa hoả ngục đời đời. Bà nghĩ rằng không còn hy vọng nào cho một kẻ đã tự tay cắt đứt sự sống mà Chúa ban cho. Thế nhưng khi nhìn thấy bà giữa đám đông, thánh Gioan Vianney đã tiến lại gần, ghé vào tai bà và nói một câu khiến bà sững sờ. Hỡi bà, hãy vui đi. Chồng của bà đã được cứu rỗi. Anh ấy đang ở trong luyện ngục. Hãy cầu nguyện cho anh ấy.

Người phụ nữ không tin vào tai mình. Bà hỏi lại làm sao có thể được? Anh ấy đã tự tử. Anh ấy đã chết ngay khi chạm mặt nước. Vị thánh nhân từ tốn giải thích một chân lý mà sau này đã trở thành niềm an ủi cho hàng triệu người. Bà ơi, giữa cây cầu và mặt nước có một khoảng cách.

Và trong khoảng cách ngắn ngủi đó, giữa lúc anh ấy rơi xuống và trước khi anh ấy tắt thở, Chúa đã ban cho anh ấy một khoảnh khắc của sự hối hận. Anh ấy đã kịp thốt lên trong lòng một lời kêu cầu lòng thương xót và Chúa đã đón nhận lời đó. Giữa cây cầu và dòng nước, ân sủng đã đi nhanh hơn cái chết.

Câu chuyện này cho chúng ta thấy một khía cạnh mầu nhiệm của Thiên Chúa mà trí khôn con người không thể đo lường được. Đó là quyền năng của Ngài trên thời gian.

Đối với chúng ta, cái chết là một tích tắc chấm dứt tất cả. Nhưng đối với Chúa, Đấng là chủ tể thời gian. Ngài có thể kéo dài một tích tắc đó thành vô tận để thực hiện một cuộc đối thoại cứu độ cuối cùng với linh hồn. Ngay cả trong những trường hợp tự tử bằng súng, bằng thuốc độc hay treo cổ, luôn có những giây phút cuối cùng khi sự sống đang dần rời bỏ thân xác.

Trong những giây phút đó, khi nỗi đau thể xác ập đến, khi sự sợ hãi cái chết bao trùm, rất có thể người tự tử sẽ bừng tỉnh. Họ nhận ra mình đã sai, họ muốn sống, họ hối hận vì hành động dại dột của mình. Và chỉ cần một tia ý thức hối hận đó lóe lên thôi, dù không thể nói thành lời, dù không ai nghe thấy thì Thiên Chúa đã nghe thấy và đã tha thứ. Chính vì niềm tin mạnh mẽ và quyền năng vô biên của lòng thương xót này mà Giáo hội Công giáo đã chính thức ghi vào sách giáo lý hội thánh một khoản luật vàng, một tuyên ngôn của niềm hy vọng dành cho các gia đình có người tự tử.

Tại số 2283, sách giáo lý viết rõ ràng từng chữ rằng chúng ta không được tuyệt vọng về phần rỗi đời đời của những người đã tự tử.

Thiên Chúa có thể ban cho họ cơ hội để sám hối, ban ơn cứu độ bằng những đường lối mà chỉ một mình ngài biết. Hội Thánh cầu nguyện cho những người đã hủy hoại mạng sống mình. Xin quý vị hãy khắc ghi câu này vào tâm khảm bằng những đường lối mà chỉ một mình ngài biết. Thiên Chúa có những cách thức bí mật để tiếp cận một linh hồn mà không cần thông qua các giác quan hay các bí tích hữu hình. Ngài có thể đi vào trong sự tăm tối của cơn trầm cảm, đi vào trong sự hỗn loạn của tâm trí người sắp chết để gieo vào đó một hạt giống ánh sáng. Chúng ta không nhìn thấy hạt giống đó nên chúng ta không có quyền kết án.

Trong lịch sử, chưa bao giờ giáo hội chính thức tuyên bố một người cụ thể nào đó đang ở trong hoả ngục, kể cả Juda Iscariot. Giáo hội phong thánh cho hàng ngàn người để khẳng định họ đang ở thiên đàng. Nhưng giáo hội chưa bao giờ phong quỷ cho ai cả.

Tại sao? Vì Giáo hội tôn trọng thẩm quyền xét xử tối cao của Thiên Chúa. Chỉ có Chúa mới nhìn thấu trái tim. Chỉ có Chúa mới biết được mức độ tự do, mức độ nhận thức và những đau khổ thầm kín mà người đó phải chịu đựng. Có thể trước mắt người đời, người tự tử là một kẻ hèn nhát, một kẻ chối bỏ trách nhiệm. Nhưng trước mắt Chúa, có thể đó là một chiến binh đã chiến đấu đến kiệt sức với con quái vật trầm cảm trong suốt nhiều năm trời. Và cú ngã cuối cùng chỉ là do họ đã hết sạch năng lượng chứ không phải do họ muốn phản bội Chúa. Chúa sẽ xét xử họ dựa trên những năm tháng họ đã chiến đấu chứ không chỉ dựa trên phút giây họ gục ngã. Vì thế thông điệp quan trọng nhất mà tôi muốn gửi đến quý ông bà và anh chị em, đặc biệt là những ai đang mang nỗi đau mất người thân do tự tử là xin đừng bao giờ tuyệt vọng. Đừng bao giờ nghĩ rằng con cái mình, vợ chồng mình đã mất linh hồn. Đừng bao giờ nói rằng nó xuống hoả ngục rồi. Nói như thế là xúc phạm đến lòng thương xót Chúa. Sự tuyệt vọng của người ở lại chính là sợi dây xích chói buộc người ra đi.

Thay vì ngồi đó gặm nhấm nỗi đau và mặc cảm, hãy biến nỗi đau đó thành lời cầu nguyện. Hãy tin tưởng phó thác họ cho Chúa. Hãy xin lễ. Hãy làm việc bác ái để cầu nguyện cho họ. Khi chúng ta hiểu được nền tảng thần học và niềm hy vọng lớn lao này, chúng ta sẽ hiểu tại sao phụng vụ an táng của Giáo hội ngày nay lại có những thay đổi ngoạn mục đến thế. Nếu như trước đây đám tang của người tự tử là sự im lặng của trừng phạt diễn ra trong bóng tối, lén lút và đầy mặc cảm thì ngày nay cánh cửa nhà thờ đã mở toang để đón họ vào. Linh mục không còn đứng từ xa nhìn vào nữa mà ngài đến tận nhà làm phép xác, rước quan tài vào trong nhà thờ, mặc áo lễ màu tím của sự sám hối hoặc màu trắng của niềm hy vọng phục sinh để xông hương và dâng lễ. Tuy nhiên, cảnh tượng trang trọng này có thể khiến nhiều người bảo thủ cảm thấy khó chịu và thắc mắc rằng làm như thế chẳng khác nào giáo hội đang tôn vinh hành động tự tử hay vô tình biến đám tang này thành một tấm gương xấu khuyến khích người khác bắt chước. Thưa không, chúng ta cần phải hiểu thật rõ ràng rằng giáo hội cử hành lễ không phải để tán dương hành vi tự sát, vốn dĩ vẫn là sai trái, nhưng giáo hội làm điều đó vì hai mục đích cao cả và nhân văn hơn rất nhiều.

Mục đích thứ nhất là cầu lòng thương xót cho người đã khuất. Như chúng ta đã phân tích, người tự tử là người đáng thương nhất. Họ chết trong sự cô đơn và bế tắc. Họ giống như một đứa trẻ bị ngã xuống hố sâu. Lúc này họ cần lời cầu nguyện của cộng đoàn hơn bất cứ ai. Thánh lễ là tiếng kêu van khẩn thiết nhất dâng lên Chúa Cha.

 Lạy Cha, xin đừng chấp tội con cái Cha lúc quẫn chí, nhưng xin nhìn đến đức tin của hội thánh và máu châu báu của Đức Kitô để cứu vớt linh hồn này. Việc xông hương không phải để tôn vinh công đức của họ mà là để tôn vinh thân xác họ từng là đền thờ Chúa Thánh Thần, dù ngôi đền thờ đó đã bị phá hủy một cách đau đớn. Mục đích thứ hai, và đây là mục đích mang tính nhân văn sâu sắc nhất đó là an ủi và chữa lành cho người ở lại. Hãy nhìn vào những người thân của nạn nhân, cha mẹ, vợ chồng, con cái của người tự tử đang trải qua một địa ngục trần gian. Họ bị sốc, bị ám ảnh và bị dằn vặt bởi cảm giác tội lỗi. Họ tự trách mình tại sao không quan tâm hơn.

 Tại sao không ngăn cản kịp? Họ cảm thấy mình bị Chúa bỏ rơi và bị cộng đoàn xa lánh. Nếu Giáo hội đóng cửa trước mặt họ, từ chối làm lễ cho người thân của họ thì đó sẽ là nhát dao ân huệ giết chết đức tin của cả gia đình. Họ sẽ oán hận giáo hội và có thể họ sẽ bỏ đạo luôn. Nhưng khi linh mục giang tay đón nhận, khi cộng đoàn cùng hiệp dâng thánh lễ, đó là liều thuốc chữa lành mạnh mẽ nhất. Giáo hội muốn nói với gia đình rằng chúng tôi không phán xét anh chị. Chúng tôi hiểu nỗi đau này. Chúng tôi ở đây để khóc cùng anh chị và để cùng anh chị phó thác người quá cố cho Chúa. Sự hiện diện của Giáo hội giúp gia đình lấy lại được danh dự, giúp họ bớt đi mặc cảm để tiếp tục sống. Đó chính là hình ảnh của một người mẹ đích thực. Người mẹ luôn ôm ấp đứa con đau khổ nhất vào lòng. Tuy nhiên, thưa quý ông bà và anh chị em, lòng thương xót không có nghĩa là sự dễ dãi vô nguyên tắc.

Giáo hội là mẹ nhưng cũng là thầy dạy chân lý. Mặc dù luật cấm tuyệt đối đã được bãi bỏ nhưng giáo luật hiện hành tại điều 1184 vẫn quy định những trường hợp ngoại lệ mà giáo hội buộc lòng phải từ chối an táng theo nghi thức phụng vụ. Đó là những lằn ranh đỏ không thể vượt qua để bảo vệ sự thánh thiện của bí tích và tránh gây gương mù cho cộng đoàn. Trường hợp bị từ chối rõ ràng nhất là khi một người tự tử không phải vì bệnh lý, không phải vì quẫn bách mà là một hành động có tính toán nhằm mục đích chống đối đức tin hoặc thách thức Thiên Chúa một cách công khai. Ví dụ một người để lại di thư tuyên bố rằng tôi tự tử để chứng minh không có Chúa hoặc tôi chết để phản đối Giáo hội. Hoặc những trường hợp tự sát mang tính chất chính trị cực đoan, mê tín dị đoan công khai gây scandal lớn. Trong những trường hợp này, hành vi của họ là sự khước từ ân sủng một cách cố chấp và ngạo mạn cho đến phút chót. Nếu giáo hội cử hành lễ an táng trọng thể cho họ thì chẳng khác nào giáo hội đồng tình với sự báng bổ đó. Điều này sẽ gây hoang mang tột độ cho các tín hữu khác khiến họ nghĩ rằng sống sao cũng được, phỉ báng Chúa rồi chết vẫn được lên thiên đàng. Sự từ chối trong trường hợp này không phải là Giáo hội kết án họ xuống hoả ngục.

Quyền đó vẫn thuộc về Chúa nhưng là Giáo hội tuyên bố rằng người này qua hành động công khai của mình đã tự tách mình ra khỏi sự hiệp thông của cộng đoàn dân Chúa. Đó là một sự tôn trọng quyết định tự do của chính họ. Tuy nhiên, ngay cả trong trường hợp bị từ chối nghi thức công khai, các linh mục vẫn có thể đến nhà để cầu nguyện riêng, an ủi gia đình một cách kín đáo. Tình thương vẫn còn đó nhưng kỷ luật phụng vụ phải được giữ gìn. Thực tế ngày nay những trường hợp tự tử vì thách thức Chúa là cực kỳ hiếm, đa phần vẫn là do bế tắc cuộc sống và bệnh tật. Vì thế hầu hết các trường hợp chúng ta gặp đều được giáo hội đón nhận. Nhưng thưa quý vị, dù giáo hội với tư cách là mẹ hiền đã mở rộng vòng tay, dù các linh mục đã dâng thánh lễ xông hương thì vẫn còn đó một rào cản vô hình nhưng sắc bén như dao cạo khiến cho bi kịch của gia đình người tự tử trở nên đau đớn gấp vạn lần. Đó chính là miệng lưỡi thế gian. Đó là thái độ của chính chúng ta, những người hàng xóm láng giềng và đôi khi là của chính những người thân trong họ hàng. Rất nhiều khi gia đình nạn nhân không chết vì nỗi đau mất mát mà chết vì những lời xì xào bàn tán ác ý của cộng đoàn.

 Những câu nói như thằng đó chết đường chết chợ, con đó tự tử chắc không được siêu thoát đâu. Hay nhà đó ăn ở sao mới bị như vậy, chính là những mũi dao giết người không dao. Vậy chúng ta với tư cách là những người con của Giáo hội lòng thương xót, chúng ta phải làm gì thay vì đứng đó phán xét và tò mò? Bởi vì trách nhiệm của cộng đoàn không phải là quan tòa mà là người chữa lành. Nên chúng ta cần phải học cách ứng xử văn minh và đầy tình bác ái Kitô giáo để biến đau thương thành yêu thương cụ thể. Chúng ta thường nói với nhau rằng nghĩa tử là nghĩa tận. Nhưng thực tế tại nhiều xứ đạo Việt Nam cái nghĩa tận ấy thường bị vùi lấp bởi sự tò mò và phán xét. Khi một đám tang của người tự tử diễn ra thay vì đến để chia buồn và cầu nguyện, nhiều người lại tụ tập để bàn tán. Xì xào sao?

Những câu nói vô tình hay cố ý như thằng đó chết đường chết chợ, con đó tự tử chắc không được siêu thoát đâu. Nhà đó ăn ở thất đức nên Chúa mới phạt như vậy. Chính là những mũi dao đâm thấu tim gan những người còn sống. Đây là một tội ác thứ hai. Tội ác thứ nhất là hành động tự sát do bệnh tật gây ra. Còn tội ác thứ hai là sự giết chết danh dự và niềm hy vọng của gia đình nạn nhân do miệng lưỡi thế gian gây ra. Khi chúng ta phán xét một người tự tử là xuống hoả ngục, chúng ta đang phạm thượng, chúng ta đang tự cho mình cái quyền ngồi vào ghế của Thiên Chúa để xét xử. Trong khi sách giáo lý đã dạy rằng không được tuyệt vọng thì chúng ta lại gieo rắc sự tuyệt vọng. Trong khi Chúa đang tìm cách cứu vớt linh hồn ấy trong tích tắc cuối cùng thì chúng ta lại muốn đẩy họ xuống hố sâu bằng định kiến của mình. Hơn ai hết, gia đình của người quá cố đang gánh chịu một mặc cảm tội lỗi khủng khiếp. Người cha tự trách mình không đủ nghiêm khắc, người vợ tự trách mình không đủ quan tâm. Đứa con tự trách mình làm bố mẹ buồn. Họ đã quá đau khổ rồi.

 Xin cộng đoàn đừng chất thêm lên vai họ gánh nặng của sự kỳ thị nữa. Một ánh mắt lạnh lùng, một lời nói bóng gió lúc này có thể đẩy những người ở lại vào con đường trầm cảm, y hệt như người đã khuất. Đã có những trường hợp đau lòng là sau cái chết của người chồng, người vợ vì không chịu nổi áp lực dư luận của xóm đạo cũng đã tìm đến cái chết. Đó là lỗi của ai nếu không phải là sự thiếu bác ái của chúng ta. Vậy một người Công giáo trưởng thành cần phải có thái độ nào trước biến cố đau lòng này?

Thứ nhất, hãy học cách im lặng thánh thiện. Nếu không nói được lời an ủi, xin hãy im lặng. Sự im lặng tôn trọng mầu nhiệm của cái chết, tôn trọng nỗi đau của gia đình. Đừng hỏi tại sao, đừng đào bới nguyên nhân, đừng suy diễn động cơ. Hãy để những bí mật đó cho Chúa phán xét. Sự hiện diện thầm lặng, một cái nắm tay, một ánh mắt cảm thông lúc này có giá trị hơn ngàn lời giáo huấn đạo đức.

 Thứ hai, thay vì bàn tán, hãy cầu nguyện và xin lễ. Đây là hành động thiết thực nhất để cứu người chết và an ủi người sống. Đừng ngại ngùng khi ghi tên người tự tử vào ý lễ.

Hãy xin lễ cầu cho linh hồn đó được Chúa thương xót. Hãy đọc kinh Mân Côi, kinh lòng Chúa thương xót để cầu cho họ. Khi gia đình thấy cộng đoàn hiệp ý cầu nguyện cho người thân của mình, họ sẽ cảm thấy được bao bọc, được yêu thương và mặc cảm bị giáo hội loại trừ sẽ tan biến. Họ sẽ tìm lại được niềm tin để tiếp tục sống.

 Thứ ba, hãy quan tâm đến những người đang có dấu hiệu trầm cảm trong cộng đoàn. Cái chết của một người là hồi chuông cảnh báo cho cả cộng đoàn. Có thể xung quanh chúng ta còn rất nhiều người đang âm thầm chịu đựng nỗi đau tinh thần, đang có ý định quyên sinh mà chúng ta không hay biết. Hãy bớt đi những lời chỉ trích, hãy thêm vào những lời hỏi thăm chân thành. Hãy biến giáo xứ, biến khu xóm thành một bệnh viện dã chiến để chữa lành những vết thương tâm hồn chứ không phải là một tòa án để kết tội.

Thưa quý ông bà và anh chị em, hành trình giải mã luật an táng và lòng thương xót của Giáo hội đối với người tự tử đến đây xin được khép lại. Chúng ta đã đi từ những quy định khắt khe của quá khứ đến vòng tay rộng mở của hiện tại. Chúng ta đã hiểu rằng tự tử là một bi kịch nhưng không phải là ngõ cụt. Lòng thương xót của Chúa lớn hơn mọi tội lỗi và sự yếu đuối của con người. Chúa có những cách thức mà chúng ta không biết để cứu vớt con cái Ngài. Hy vọng rằng qua loạt bài này, quý vị sẽ có một cái nhìn bao dung hơn, thấu hiểu hơn và đúng đắn hơn về vấn đề nhạy cảm này. Đừng bao giờ tuyệt vọng về bất cứ ai.

Hãy luôn thắp lên ngọn nến của hy vọng ngay cả trong đêm tối dày đặc nhất. Giờ đây, tôi mời gọi cộng đoàn. Chúng ta hãy dành những giây phút cuối cùng này để dâng lên Thiên Chúa một lời nguyện đặc biệt.

Chúng ta hãy cùng nhau phó thác tất cả những linh hồn đã ra đi trong hoàn cảnh bi đát của sự tự sát, những người mà có lẽ đã bị lãng quên hoặc bị người đời kết án vào trong đại dương lòng thương xót của Chúa.

Lạy Thiên Chúa là Cha giàu lòng thương xót, là đấng thấu suốt mọi bí ẩn của tâm hồn con người. Chúng con xin dâng lên Cha những người anh chị em của chúng con đã tự kết liễu đời mình trong cơn tuyệt vọng, trong sự rối loạn của tâm trí và trong nỗi đau khổ tột cùng mà sức người không thể chịu đựng nổi. Xin Cha đừng nhìn đến hành động dại dột bên ngoài của họ, nhưng xin nhìn đến những vết thương sâu thẳm bên trong mà họ đã phải gánh chịu. Xin Cha nhớ lại cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu con Cha. Đấng đã nếm trải nỗi cô đơn và sợ hãi đến tột cùng trong vườn cây dầu để cảm thông cho sự yếu đuối của phận người. Chúng con tin rằng trong khoảnh khắc cuối cùng giữa sự sống và cái chết, Cha đã hiện diện ở đó. Cha đã thì thầm lời yêu thương để đánh thức niềm hy vọng trong họ. Xin máu châu báu của Đức Kitô rửa sạch mọi tội lỗi và chữa lành mọi thương tích cho các linh hồn ấy. Xin đưa họ vào chốn bình an và ánh sáng, nơi không còn tiếng khóc than, không còn nỗi đau buồn, chỉ còn niềm vui vĩnh cửu. Và lạy Cha, xin cũng thương xót và ủi an những người thân ở lại. Xin lau khô những giọt nước mắt tủi hờn. Xin cất đi gánh nặng mặc cảm tội lỗi trên vai họ. Xin cho cộng đoàn chúng con biết sống yêu thương, bao dung và ngưng phán xét để chúng con trở thành cánh tay nối dài của lòng thương xót Cha giữa thế gian này. Chúng con cầu xin nhờ Đức Giêsu Kitô Chúa chúng con. Amen.

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!