Góc tư vấn

HÀNH TRÌNH GIỮ GÌN PHẨM GIÁ TRONG KỶ NGUYÊN SỐ – Lm. Anmai, CSsR

Trong ánh sáng của mầu nhiệm Sáng Tạo, chúng ta đang đứng trước một ngưỡng cửa mới và đầy thách đố của lịch sử nhân loại, nơi mà những thuật toán phức tạp và trí tuệ nhân tạo (AI) không còn đơn thuần là những công cụ vô tri, mà đã len lỏi vào từng ngõ ngách của đời sống, trở thành một phần không thể tách rời của thực tại thường nhật. Đây không chỉ là một cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư với những thay đổi về hạ tầng kỹ thuật, mà thực sự là một bước ngoặt về căn tính, buộc chúng ta phải tự vấn về bản chất của chính mình trong một thế giới đang bị số hóa đến tận cùng. Mỗi bước tiến của công nghệ đều mang theo một lời mời gọi mới cho người Kitô hữu: nhìn lại bản tính của mình không phải qua lăng kính của những con số, dữ liệu hay những dòng mã lệnh, mà qua ánh sáng vĩnh cửu của Ngôi Lời Nhập Thể.

Giáo hội, với tư cách là người mẹ và người thầy, luôn được mời gọi để nhận ra các “dấu chỉ thời đại” và giải thích chúng dưới ánh sáng Tin Mừng. Trí tuệ nhân tạo chính là một dấu chỉ thời đại rực rỡ nhưng cũng đầy rẫy những bất trắc và nghịch lý. Nó thách thức chúng ta phải định nghĩa lại một câu hỏi tưởng chừng như đơn giản nhưng lại vô cùng cốt lõi: Thế nào là con người? Khi mà máy móc giờ đây đã có thể viết những vần thơ đầy cảm xúc, vẽ nên những bức tranh tuyệt mỹ, lập trình những hệ thống phức tạp và thậm chí là đưa ra các quyết định mang tính đạo đức, ranh giới giữa cái hữu thể tự nhiên và cái thực tại nhân tạo đang dần trở nên mờ nhạt hơn bao giờ hết. Đối với mỗi Kitô hữu, việc nhìn nhận AI không được bắt đầu từ thái độ bài trừ cực đoan hay sự tôn sùng mù quáng, mà phải khởi đi từ sự phân định khôn ngoan của Thánh Linh, để trong mọi sự tiến bộ, phẩm giá con người vẫn là tâm điểm và Thiên Chúa vẫn được tôn vinh.

Căn tính của con người, theo mặc khải Kitô giáo, không bao giờ bắt nguồn từ khả năng tính toán hay tốc độ xử lý thông tin khổng lồ. Nếu chúng ta chấp nhận lấy tiêu chuẩn năng suất và hiệu quả để định nghĩa giá trị con người, thì chúng ta đã tự tuyên bố thất bại ngay từ khi cuộc chơi bắt đầu, bởi lẽ không một bộ não sinh học nào có thể cạnh tranh được với tốc độ xử lý hàng tỷ phép tính mỗi giây của các siêu máy tính. Phẩm giá của chúng ta có một cội nguồn sâu xa và linh thánh hơn nhiều: nó bắt nguồn từ một hành vi yêu thương duy nhất, tự do và đời đời của Thiên Chúa. Sách Sáng Thế không mô tả con người như một cỗ máy được lắp ráp, mà như một tác phẩm được nặn ra từ bụi đất bởi bàn tay yêu thương của Đấng Tạo Hóa, và quan trọng nhất, Ngài đã “thổi sinh khí” vào mũi nó để nó trở thành một linh hồn sống động.

Cái “sinh khí” hay “hơi thở” (Ruah) ấy chính là điểm khác biệt bản thể mà không một trí tuệ nhân tạo nào, dù thông minh đến mức đạt tới cấp độ “Trí tuệ nhân tạo tổng quát” (AGI), có thể mô phỏng hay chiếm hữu được. AI được xây dựng từ các bóng bán dẫn, các dòng mã lệnh logic và những kho dữ liệu khổng lồ tích lũy từ quá khứ; nó là sản phẩm tinh vi từ bàn tay và trí tuệ con người. Trong khi đó, con người là “Imago Dei” – họa ảnh của Thiên Chúa, mang trong mình một linh hồn bất tử và một khả năng tự vượt lên trên chính mình để hướng về cái vô biên. Máy móc có thể sở hữu “trí thông minh” (Intelligence), nhưng con người sở hữu “tâm hồn” (Soul) và “lương tâm” (Conscience). Trí tuệ nhân tạo có thể phân tích hàng triệu kịch bản để tìm ra giải pháp tối ưu cho một vấn đề, nhưng nó mãi mãi thiếu vắng một “trái tim” đúng nghĩa – nơi có khả năng thực sự rung động và tan nát trước mầu nhiệm của đau khổ, hay bùng cháy trong ngọn lửa của tình yêu tự hiến.

Trong linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta càng thấy rõ hơn chân lý này khi xác tín rằng con người là đối tượng của Ơn Cứu Chuộc Dư Đầy (Copiosa Apud Eum Redemptio). Thiên Chúa không cứu chuộc những thuật toán, Ngài cứu chuộc những nhân vị có xương có thịt, có niềm vui và nỗi buồn. AI có thể mô phỏng tư duy logic (Ratio) một cách hoàn hảo, nhưng nó không bao giờ có thể thực hiện hành vi “kenosis” – sự tự hủy và tự hiến vì người mình yêu. Một cỗ máy có thể đưa ra lời khuyên về lòng thương xót dựa trên các định nghĩa trong từ điển và các tiền lệ văn học, nhưng nó không thể thực thi lòng thương xót, bởi lòng thương xót đòi hỏi một sự đồng cảm sâu xa từ bên trong lòng mề, một sự dấn thân chấp nhận rủi ro và tổn thương. Việc giữ gìn bản sắc con người trong kỷ nguyên số chính là việc chúng ta kiên trì khẳng định lại khả năng kết hiệp mầu nhiệm với Đấng Tạo Hóa, một khả năng thuộc về trật tự ân sủng, nằm ngoài mọi quy luật của vật lý và toán học.

Tuy nhiên, thực trạng xã hội hiện nay đang gióng lên những hồi chuông cảnh báo về một xu hướng đáng lo ngại: con người đang dần tự “vật hóa” chính mình để thích nghi với thế giới máy móc. Trong một xã hội bị ám ảnh bởi các con số, chúng ta có nguy cơ đánh giá giá trị của một nhân vị dựa trên hiệu suất lao động (KPI), trên lượng dữ liệu mà họ đóng góp cho các nền tảng số, hay trên mức độ “hữu dụng” của họ đối với bộ máy kinh tế toàn cầu. Khi điều này xảy ra, chúng ta đang vô tình hạ thấp mình xuống ngang hàng với các tiến trình kỹ thuật. Đây chính là hình thức nô lệ mới, tinh vi hơn và đáng sợ hơn, mà Đức Thánh Cha Phanxicô thường xuyên cảnh báo trong bối cảnh của “nền văn hóa vứt bỏ”. Trong nền văn hóa ấy, khi một con người không còn khả năng “tạo ra giá trị” theo tiêu chuẩn của máy móc – như người già yếu, người khuyết tật hay người nghèo khổ – họ có nguy cơ bị coi là những “phế liệu” của hệ thống.

Sự phát triển vũ bão của công nghệ cũng đang dần tước đi của chúng ta một trong những khả năng quý giá nhất để bảo vệ phẩm giá: đó là khả năng chiêm niệm và sự thinh lặng nội tâm. AI và các mạng xã hội được thiết kế để giữ chân con người trong một dòng chảy thông tin hỗn loạn và không ngừng nghỉ. Các thuật toán luôn biết cách chiều chuộng cái tôi cá nhân, cung cấp những gì chúng ta muốn nghe, muốn thấy, nhưng đồng thời lại tạo ra những “phòng phản chiếu” (echo chambers) ngăn cản sự gặp gỡ với chân lý khách quan. Thinh lặng chính là ngôn ngữ duy nhất mà Thiên Chúa dùng để phán dạy trong thẳm sâu tâm hồn, còn sự ồn ào kỹ thuật số lại là bức tường ngăn cản tiếng gọi của lương tâm. Nếu không cẩn trọng, chúng ta sẽ dần trở thành những thực thể phản xạ thụ động theo các kích thích từ màn hình, thay vì là những nhân vị tự do hành động theo tiếng nói từ sâu thẳm tâm linh.

Trong chiều kích mục vụ và đời sống đức tin, sự hiện diện của AI đặt ra những câu hỏi nền tảng về ý nghĩa của sự hiện diện và sự hiệp thông. Mầu nhiệm Nhập Thể là câu trả lời mạnh mẽ nhất của Kitô giáo đối với mọi hình thức ảo hóa: “Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta”. Thiên Chúa đã không chọn cứu chuộc nhân loại bằng một thông điệp gửi qua không gian mạng hay một thực thể siêu trí tuệ xa cách; Ngài đã chọn có một thân thể, có đôi bàn tay để chạm đến người phong cùi, có đôi mắt để khóc thương Ladarô, và có trái tim để bị đâm thâu trên thập giá. Không có một chatbot nào, dù tinh vi đến đâu, có thể thay thế được sự đụng chạm của lòng thương xót trong bí tích Hòa giải, hay cái nắm tay an ủi của một vị mục tử bên giường bệnh nhân đang hấp hối.

Bản sắc con người được củng cố và lớn lên thông qua các mối tương quan liên nhân vị “mặt đối mặt”, nơi mà mỗi cá vị được nhìn nhận trong sự độc bản và duy nhất của mình. AI hoạt động dựa trên các quy luật chung, các mẫu số chung và sự lặp lại của dữ liệu quá khứ để dự đoán tương lai. Ngược lại, ân sủng của Thiên Chúa luôn mang tính cá vị và luôn mang đến sự mới mẻ hoàn toàn. Thiên Chúa gọi tên từng người một, không phải như một điểm dữ liệu trong một tập hợp lớn (Big Data), mà như một người con yêu dấu duy nhất. Giữ gìn phẩm giá trong thời đại này đồng nghĩa với việc chúng ta phải nỗ lực bảo vệ những không gian thánh thiêng của sự gặp gỡ trực tiếp, nơi mà tình yêu không bị lọc qua các tầng lớp mã hóa kỹ thuật số, nơi ánh mắt gặp ánh mắt và trái tim chạm đến trái tim một cách trần trụi và chân thành nhất.

Chúng ta cũng cần đặc biệt cảnh giác với sự cám dỗ của “chủ nghĩa cứu thế kỹ thuật” – một niềm tin mù quáng rằng công nghệ sẽ là phương dược giải thoát mọi nỗi khổ đau của nhân loại. Đây thực chất là một hình thức ngẫu tượng mới, nơi con người đặt niềm tin tuyệt đối vào sức mạnh của trí tuệ nhân tạo để đạt đến sự bất tử hay sự hoàn hảo về thể lý. Nó lặp lại lời hứa huyễn hoặc của con rắn trong vườn địa đàng: “Các người sẽ trở nên như Thiên Chúa”. Là những người môn đệ của Chúa Kitô, chúng ta biết rằng ơn cứu độ đích thực không đến từ phòng thí nghiệm hay các dòng code, mà đến từ thập giá và sự phục sinh của Chúa Giêsu. AI có thể giúp kéo dài tuổi thọ, có thể chữa lành nhiều căn bệnh nan y, nhưng nó mãi mãi không thể lấp đầy nỗi khát vọng về sự vô biên và ý nghĩa cuộc sống trong linh hồn con người.

Bản sắc đích thực của chúng ta là bản sắc của những người lữ hành (Homo Viator) đang trên hành trình hướng về quê trời. Trong hành trình đó, công nghệ chỉ nên đóng vai trò là một cây gậy chống đường, một công cụ hỗ trợ để chúng ta phục vụ lẫn nhau tốt hơn, chứ không bao giờ được phép trở thành đích đến cuối cùng. Phẩm giá của chúng ta không rạng ngời nhất khi chúng ta sở hữu những thiết bị thông minh nhất, mà là khi chúng ta biết quỳ xuống trước mầu nhiệm của Thiên Chúa và biết cúi xuống trước nỗi đau của tha nhân. Sự khiêm hạ là một phẩm chất mà không một cỗ máy nào có thể mô phỏng được, vì máy móc không có khả năng tự nhận thức về sự hữu hạn và tội lỗi của mình để rồi khao khát ơn tha thứ.

Vấn đề đạo đức học về AI (thường được gọi là Algor-ethics) phải được xây dựng trên nền tảng vững chắc của công ích và sự ưu tiên cho người nghèo. Dưới góc nhìn của linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta không thể không tự hỏi: AI cuối cùng sẽ phục vụ cho ai? Nếu trí tuệ nhân tạo chỉ trở thành công cụ để tích lũy quyền lực và lợi nhuận cho một nhóm thiểu số nắm giữ công nghệ, nó sẽ nhanh chóng trở thành một khí cụ chống lại phẩm giá con người, làm sâu sắc thêm hố ngăn cách giữa người giàu và người nghèo, giữa những quốc gia phát triển và những vùng đất bị bỏ rơi. Việc giữ gìn phẩm giá đòi hỏi mỗi chúng ta phải đấu tranh để AI không trở thành một hình thức loại trừ mới, nơi các thuật toán tự động gạt bỏ những người yếu thế ra khỏi các hệ thống an sinh, giáo dục hay y tế chỉ vì họ không đáp ứng được các tiêu chí “chuẩn hóa” của máy tính.

Một nền khoa học thực sự nhân bản phải là một nền khoa học biết xót thương. Nó phải biết hướng về những anh chị em bị bỏ rơi nhất trong xã hội, tìm cách sử dụng sức mạnh của trí tuệ nhân tạo để giải quyết những vấn nạn nhức nhối như nghèo đói, dịch bệnh và bất công, thay vì chỉ phục vụ cho những nhu cầu xa xỉ hay những mục đích quân sự đen tối. Đạo đức học trong kỷ nguyên số không chỉ là việc thiết lập các quy tắc kỹ thuật, mà là việc nuôi dưỡng một tâm hồn biết trăn trở trước nỗi đau của đồng loại. Chúng ta cần những chuyên gia công nghệ có đức tin, những lập trình viên biết cầu nguyện, để mỗi dòng mã họ viết ra đều mang hơi ấm của lòng nhân ái và sự tôn trọng đối với sự sống.

Để giữ vững bản sắc con người trước làn sóng kỹ thuật số, chúng ta cần tái khám phá sức mạnh của tự do và tiếng nói của lương tâm. AI có thể dự đoán hành vi của chúng ta một cách chính xác dựa trên những thói quen cũ, nhưng nó không bao giờ có thể hiểu được sức mạnh đột phá của một ý chí tự do dưới tác động của ân sủng. Con người có khả năng làm những điều hoàn toàn “phi logic” và “không thể dự đoán” vì tình yêu: một người có thể hy sinh tính mạng cho bạn hữu, một người có thể từ bỏ vinh hoa để phục vụ người nghèo, một tội nhân có thể hoán cải sau một đời lầm lạc. Đó là những phép lạ của tự do mà không thuật toán nào có thể tính toán được. Giữ gìn phẩm giá chính là giữ gìn khả năng tự do đáp trả tiếng gọi của Thiên Chúa, một sự tự do không bị thao túng bởi các đề xuất mua sắm hay các xu hướng chính trị được tạo ra bởi máy móc.

Chúng ta phải luôn nhớ rằng mình là những người con tự do của Thiên Chúa, được mời gọi để sáng tạo và yêu thương theo cách của Ngài. AI có thể bắt chước giọng nói của chúng ta, có thể dịch thuật hàng trăm ngôn ngữ, nhưng nó không thể thấu hiểu được tiếng gọi thầm lặng của Thiên Chúa trong “cung thánh” của lương tâm. Lương tâm chính là nơi con người ở một mình với Thiên Chúa, là nơi không một thuật toán nào có thể xâm nhập. Trong một thế giới mà mọi dữ liệu cá nhân đều có thể bị thu thập và phân tích, việc bảo vệ sự riêng tư của không gian nội tâm này trở thành một nhiệm vụ tâm linh cấp thiết. Chúng ta không được phép để cho các thuật toán quyết định thay cho lương tâm mình trong những lựa chọn luân lý và định hướng cuộc đời.

Lời kết cho hành trình giữ gìn phẩm giá trong kỷ nguyên số không phải là sự chối bỏ hay chạy trốn khỏi thế giới công nghệ. Ngược lại, chúng ta được gọi để hiện diện trong thế giới đó như những “muối cho đời” và “ánh sáng cho trần gian”. Chúng ta phải làm chủ công nghệ với một tinh thần Kitô giáo vững vàng, biến môi trường kỹ thuật số thành nơi loan báo Tin Mừng và tôn vinh phẩm giá con người. Chúng ta không sợ hãi AI, nhưng chúng ta cảnh giác trước sự sa ngã của con người khi sử dụng nó. Hãy để trí tuệ nhân tạo là một người tôi tớ trung thành giúp con người được thăng tiến, giúp giảm bớt gánh nặng lao nhọc và mở ra những chân trời kiến thức mới, chứ tuyệt đối không bao giờ được để nó trở thành ông chủ quyết định vận mệnh và phẩm giá của chúng ta.

Bản sắc đích thực của chúng ta không bao giờ bị hòa tan trong biển cả dữ liệu khổng lồ, bởi vì bản sắc ấy đã được ấn nốt bằng máu của Chúa Kitô và được nuôi dưỡng bởi đời sống bí tích. Khi chúng ta bám rễ sâu vào Lời Chúa, chúng ta sẽ thấy rằng con người quý giá không phải vì những gì họ làm ra (Doing), mà vì chính sự hữu của họ (Being) – là những người được Thiên Chúa yêu thương vô điều kiện. Đó chính là bản sắc vĩnh cửu, là phẩm giá cao quý mà không một trí tuệ nhân tạo nào, dù quyền năng đến đâu, có thể ban tặng hay lấy đi được. Trong sự quan phòng nhiệm lạ của Thiên Chúa, chúng ta hãy tự tin bước đi, dùng chính sự tiến bộ của khoa học để làm rạng danh Đấng Tạo Hóa và phục vụ anh chị em mình, để trong ánh bình minh của kỷ nguyên số, gương mặt nhân ái của Chúa Kitô vẫn luôn được phản chiếu rạng ngời qua mỗi hành động, mỗi quyết định và mỗi tương quan của chúng ta.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!