
HỘI THÁNH VÀ SỰ PHẢN HỒI BẤT CẬP TRƯỚC TIẾN TRÌNH TIẾN HÓA CỦA TRÍ TUỆ NHÂN TẠO: MỘT LỜI KÊU GỌI VỀ THIẾT KẾ LẤY CON NGƯỜI LÀM TRUNG TÂM – Lm. Anmai, CSsR
Trong dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử nhân loại, chưa bao giờ chúng ta đứng trước một ngã rẽ mang tính hiện sinh và nguy cấp như thời điểm tháng 8 năm 2025 này – một thời điểm mà, dù đã trôi qua vài tháng, vẫn còn đang vọng lại những dư âm sâu sắc vào đầu năm 2026. Trí tuệ nhân tạo (AI) không còn là một khái niệm trừu tượng hay một công cụ thụ động nằm gọn trong lòng bàn tay con người nữa. Thay vào đó, nó đang dần chuyển mình thành một đối tác đầy quyền lực, thậm chí là một kẻ dẫn dắt vô hình, len lỏi vào mọi cấu trúc xã hội, từ hệ thống kinh tế toàn cầu đến các mối quan hệ cá nhân thân mật nhất. AI không chỉ hỗ trợ con người trong công việc hàng ngày mà còn định hình lại cách chúng ta suy nghĩ, quyết định và thậm chí là cảm nhận về chính bản thân mình. Đứng trước cơn sóng thần kỹ thuật số này, Giáo Hội Công Giáo, với tư cách là Mẹ và là Thầy (Mater et Magistra), đã lên tiếng qua các văn kiện, hội nghị và tuyên bố chính thức. Tuy nhiên, khi nhìn sâu vào những văn bản hướng dẫn, những hội nghị bàn tròn và những lời kêu gọi đạo đức mà Vatican đã đưa ra trong suốt nửa thập kỷ qua – từ các thông điệp của Đức Giáo Hoàng Phanxicô đến các tài liệu từ Học Viện Đời Sống và Gia Đình – một nỗi băn khoăn đau đáu trỗi dậy trong lương tâm của những nhà thần học luân lý, những mục tử đang trực tiếp đối diện với những vết thương của thời đại số, và cả những tín hữu bình thường đang vật lộn với thực tế hàng ngày: Liệu tiếng nói của Giáo Hội có đang lạc lõng, chậm trễ và thiếu đi sự quyết liệt cần thiết hay không? Liệu những phản hồi ấy có đủ sức nặng để đối chọi với tốc độ chóng mặt của sự phát triển công nghệ, hay chúng chỉ là những lời thì thầm giữa tiếng gầm vang của các thuật toán?
Bài viết này, khởi đi từ những trăn trở mục vụ sâu sắc và nền tảng nhân học Kitô giáo vững chắc, xin được đưa ra một cái nhìn phê bình nghiêm túc – dù đau đớn nhưng cần thiết – về sự bất cập trong phản hồi của Giáo Hội trước sự tiến hóa của AI. Chúng ta sẽ không dừng lại ở việc chỉ trích suông, mà sẽ khẩn thiết kêu gọi một sự trở về triệt để với thiết kế lấy con người làm trung tâm, nơi phẩm giá của “Imago Dei” (Hình ảnh Thiên Chúa) phải là thước đo tối hậu cho mọi thuật toán, mọi hệ thống và mọi quyết định công nghệ. Để làm rõ hơn, chúng ta cần khám phá sâu vào lịch sử ngắn ngủi nhưng đầy biến động của mối quan hệ giữa Giáo Hội và công nghệ số, từ những ngày đầu tiên của internet đến kỷ nguyên của AI học máy và trí tuệ tổng quát. Qua đó, chúng ta sẽ thấy rằng, dù Giáo Hội đã có những nỗ lực đáng kể, nhưng sự phản hồi hiện tại vẫn còn mang tính phản ứng hơn là chủ động, mang tính chung chung hơn là cụ thể, và mang tính ngoại giao hơn là ngôn sứ.
Bối cảnh lịch sử: Từ sự thận trọng ban đầu đến sự lạc nhịp hiện tại
Để hiểu rõ sự bất cập ngày nay, chúng ta cần ôn lại hành trình của Giáo Hội trong việc đối diện với công nghệ. Từ những năm 1990, khi internet bắt đầu phổ biến, Giáo Hội đã nhanh chóng nhận ra tiềm năng và rủi ro của nó. Thông điệp “Internet: Một Phương Tiện Mới Cho Việc Truyền Bá Tin Mừng” của Hội Đồng Giáo Hoàng về Truyền Thông Xã Hội năm 2002 đã nhấn mạnh rằng công nghệ có thể là công cụ để loan báo Tin Mừng, nhưng cũng cảnh báo về nguy cơ cô lập và lệch lạc đạo đức. Đến kỷ nguyên AI, Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã tiếp tục dòng chảy này qua các thông điệp như Laudato Si’ (2015), nơi Ngài phê phán “mô hình kỹ trị” (technocratic paradigm) – một hệ thống tư tưởng coi kỹ thuật là giải pháp cho mọi vấn đề, bỏ qua chiều kích nhân văn và sinh thái. Năm 2019, Vatican ký kết “Lời Kêu Gọi Rome về Đạo Đức AI” cùng với các tập đoàn lớn như Microsoft và IBM, nhấn mạnh các nguyên tắc như minh bạch, hòa nhập và bảo vệ con người. Đến năm 2023, Học Viện Đời Sống đã tổ chức hội nghị về AI và phẩm giá con người, và năm 2024 chứng kiến sự ra đời của các hướng dẫn chi tiết hơn từ Bộ Giáo Lý Đức Tin về việc sử dụng AI trong mục vụ.
Tuy nhiên, dù có những bước tiến này, phản hồi của Giáo Hội vẫn lộ rõ sự chậm trễ. Trong khi AI tiến hóa với tốc độ theo cấp số nhân – từ các mô hình ngôn ngữ lớn như GPT-3 năm 2020 đến các hệ thống tự trị có khả năng tự học và tự cải thiện vào năm 2025 – các văn kiện của Vatican thường mất hàng năm để soạn thảo và công bố. Ví dụ, khi các vụ bê bối về AI phân biệt đối xử (như hệ thống nhận diện khuôn mặt thiên vị chủng tộc) bùng nổ năm 2021, Giáo Hội chỉ phản ứng với các tuyên bố chung chung vào năm 2023. Sự chậm trễ này không chỉ do cấu trúc hành chính phức tạp của Vatican mà còn do thiếu nguồn lực chuyên môn: Các nhà thần học thường thiếu kiến thức kỹ thuật sâu, dẫn đến các phân tích mang tính triết lý hơn là thực tiễn. Kết quả là, khi các mục tử địa phương đối mặt với các vấn đề cụ thể – như một giáo dân bị AI sa thải mà không lý do, hoặc một thiếu niên nghiện mạng xã hội do thuật toán khuyến khích – họ thường phải tự xoay sở mà không có hướng dẫn rõ ràng từ trung ương.
Sự bất cập trong ngôn ngữ và cách tiếp cận: Từ đối thoại đến trừ tà
Chúng ta đang sống trong một thế giới mà ranh giới giữa thực và ảo, giữa sinh học và kỹ thuật đang bị xóa nhòa với tốc độ chóng mặt. AI không chỉ xử lý dữ liệu mà còn dự đoán hành vi, thao túng cảm xúc và thậm chí can thiệp vào các quyết định y tế, pháp lý. Thật đáng buồn thay, những hướng dẫn đạo đức của Vatican, dù chứa đựng những nguyên lý minh triết ngàn đời từ Thánh Kinh và Truyền Thống, dường như vẫn chỉ dừng lại ở những lời khuyên răn mang tính vĩ mô, thiếu đi “bộ răng” sắc bén để cắn xé vào thực tế trần trụi của các tập đoàn công nghệ khổng lồ. Giáo Hội nói về “đạo đức thuật toán” (algor-ethics), về sự minh bạch, về sự bao dung, nhưng ngôn ngữ ấy dường như quá hiền lành, quá “ngoại giao” trước sự hung hãn của chủ nghĩa tư bản giám sát – một hệ thống mà các công ty như Google, Meta và Amazon sử dụng AI để theo dõi, phân tích và kiếm lợi từ mọi hành vi của con người.
Hãy lấy ví dụ cụ thể: Khi một con chiên đến tòa giải tội và thổ lộ nỗi tuyệt vọng vì bị một thuật toán sa thải – như trường hợp hàng ngàn công nhân bị thay thế bởi AI tự động hóa trong các nhà máy năm 2024 – hay một gia đình tan vỡ vì sự thao túng hành vi của mạng xã hội, nơi thuật toán ưu tiên nội dung gây nghiện để giữ chân người dùng, thì những văn bản hướng dẫn chung chung về AI không thể chữa lành vết thương của họ. Sự bất cập nằm ở chỗ Giáo Hội dường như đang cố gắng “đối thoại” với một thực thể không có linh hồn, trong khi lẽ ra phải “trừ tà” cho những cơ chế đang tước đoạt linh hồn con người. Công nghệ không bao giờ trung lập; nó mang trong mình hệ giá trị của người tạo ra nó, và nếu hệ giá trị đó là lợi nhuận và quyền kiểm soát, thì đó là một cấu trúc tội lỗi (structures of sin) mà Giáo Hội có sứ mạng phải ngôn sứ để vạch trần chứ không chỉ là ban hành những hướng dẫn lót đường. Theo giáo huấn của Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II trong Sollicitudo Rei Socialis (1987), các cấu trúc tội lỗi là những hệ thống xã hội làm gia tăng bất công, và AI hiện nay chính là một biểu hiện rõ nét của điều đó, khi nó củng cố quyền lực cho thiểu số và loại trừ đa số.
Hơn nữa, sự phê phán này không nhằm phủ nhận thiện chí của Tòa Thánh, nhưng là để chỉ ra nguy cơ của việc “bình thường hóa” sự thống trị của kỹ thuật. Khi Vatican ngồi cùng bàn với các CEO của Thung lũng Silicon để ký kết các hiệp ước đạo đức – như tại Hội Nghị Rome về AI năm 2019 và các cuộc họp sau đó – có một rủi ro tiềm ẩn là Giáo Hội đang vô tình đóng dấu thánh (imprimatur) cho những kẻ đang nắm giữ quyền lực kỹ thuật số, tạo ra ảo tưởng rằng AI hiện nay đã “an toàn” và “có đạo đức”. Nhưng thực tế, thiết kế của các hệ thống AI hiện đại về bản chất đang đi ngược lại với nhân học Kitô giáo. Thiên Chúa tạo dựng con người có tự do, có khả năng suy tư và chịu trách nhiệm đạo đức, như được mô tả trong Sáng Thế Ký 1:26-27, nơi con người được trao quyền quản trị thụ tạo. Ngược lại, các hệ thống AI hiện nay được thiết kế để tối ưu hóa việc dự đoán và kiểm soát hành vi, dần dần tước bỏ quyền tự quyết của con người. Ví dụ, trong lĩnh vực y tế, AI chẩn đoán bệnh có thể cứu sống, nhưng nếu nó dựa trên dữ liệu thiên vị, nó có thể dẫn đến bất công, như trường hợp hệ thống AI ở Mỹ năm 2019 ưu tiên bệnh nhân da trắng hơn da màu.
Khi chúng ta giao phó việc ra quyết định – từ việc chẩn đoán bệnh tật, xét duyệt hồ sơ tín dụng, cho đến cả việc định hướng luân lý qua các ứng dụng “tư vấn đạo đức” dựa trên AI – cho máy móc, chúng ta đang thoái thác vai trò “người quản gia” mà Thiên Chúa đã trao phó từ thuở Sáng Thế. Sự phản hồi của Giáo Hội hiện nay dường như chưa đủ mạnh mẽ để cảnh báo về sự “thoái hóa nhân vị” này. Chúng ta đang quá bận rộn bàn về việc làm sao để AI trở nên “tốt hơn” – qua các hội thảo về đạo đức AI – mà quên mất câu hỏi căn cốt: Liệu có những lĩnh vực nào của đời sống con người mà AI tuyệt đối không được phép bước vào? Chẳng hạn, trong lĩnh vực chiến tranh, AI được sử dụng trong vũ khí tự trị (killer robots) có thể giết người mà không có trách nhiệm đạo đức, đi ngược lại giáo huấn về chiến tranh chính nghĩa trong Catechism of the Catholic Church (số 2309). Hoặc trong giáo dục, AI cá nhân hóa học tập có thể hữu ích, nhưng nếu nó loại bỏ vai trò của giáo viên – người mang lại sự đồng cảm và hướng dẫn tinh thần – thì nó sẽ làm nghèo nàn đi hành trình hình thành nhân cách.
Hiểu lại khái niệm thiết kế lấy con người làm trung tâm theo ánh sáng Kitô Giáo
Khái niệm “thiết kế lấy con người làm trung tâm” (human-centric design) mà Giáo Hội thường nhắc đến cần phải được hiểu lại một cách triệt để theo ánh sáng của Mầu nhiệm Nhập Thể. Con người không chỉ là “người dùng” (user) hay “dữ liệu” (data point), mà là một ngôi vị (person) trọn vẹn, được Đức Kitô cứu chuộc bằng máu thánh của Người, như Thánh Phaolô dạy trong Côlôxê 1:15-20. Do đó, một hệ thống AI được gọi là “lấy con người làm trung tâm” không chỉ là hệ thống dễ sử dụng hay tiện lợi, mà phải là hệ thống bảo vệ và thăng tiến sự thánh thiêng của sự sống con người từ lúc thụ thai cho đến cái chết tự nhiên. Điều này đòi hỏi Giáo Hội phải phê phán gay gắt hơn nữa mô hình “hộp đen” (black box) của các thuật toán hiện nay. Làm sao chúng ta có thể chấp nhận một xã hội nơi số phận của một con người được định đoạt bởi những phép tính bí ẩn mà không ai – kể cả người tạo ra nó – có thể giải thích tường tận? Sự mờ ám này đi ngược lại với ánh sáng của Chân Lý mà Chúa Giêsu là (Gioan 14:6). Trong truyền thống Công giáo, công lý đòi hỏi sự minh bạch và khả năng giải trình, như được nhấn mạnh trong Compendium of the Social Doctrine of the Church (số 414). Một phán quyết không thể được giải thích là một phán quyết bất công. Vì vậy, Giáo Hội không thể chỉ kêu gọi sự minh bạch như một tùy chọn đạo đức, mà phải khẳng định đó là một đòi hỏi bắt buộc của công bằng xã hội, thậm chí thúc đẩy các luật lệ quốc tế yêu cầu kiểm toán thuật toán độc lập.
Để minh họa, hãy xem xét trường hợp AI trong hệ thống tư pháp: Ở một số quốc gia, AI được dùng để dự đoán nguy cơ tái phạm tội, nhưng nếu thuật toán thiên vị dựa trên dữ liệu lịch sử đầy định kiến, nó sẽ kéo dài bất công xã hội. Giáo Hội cần lên án điều này như một hình thức phân biệt đối xử hiện đại, tương tự như cách Ngài đã lên án nô lệ và phân biệt chủng tộc trong quá khứ. Hơn nữa, thiết kế lấy con người làm trung tâm phải bao gồm việc bảo vệ quyền riêng tư – một quyền bắt nguồn từ phẩm giá con người như được dạy trong Dignitas Infinita (2024). AI hiện nay thu thập dữ liệu cá nhân mà không có sự đồng ý thực sự, biến con người thành hàng hóa. Giáo Hội cần kêu gọi một mô hình AI “không dữ liệu” hoặc dữ liệu được mã hóa, nơi quyền lợi của cá nhân được ưu tiên hơn lợi nhuận.
Tác động đến người nghèo và các nhóm dễ bị tổn thương: Một lời cảnh báo từ Laudato Si’
Hơn nữa, sự bất cập trong phản hồi của Giáo Hội còn thể hiện rõ nét qua việc chưa thực sự lắng nghe tiếng khóc của người nghèo trong kỷ nguyên số. Đức Giáo Hoàng Phanxicô, trong thông điệp Laudato Si’, đã cảnh báo về “mô hình kỹ trị” (technocratic paradigm), nơi kỹ thuật trở thành thước đo duy nhất của sự tiến bộ, bỏ qua hệ quả xã hội và môi trường. AI, trong hình hài hiện tại, đang làm trầm trọng thêm hố sâu ngăn cách giàu nghèo. Những người giàu có quyền năng tiếp cận và kiểm soát công nghệ để gia tăng tài sản và tuổi thọ – như sử dụng AI để tối ưu hóa đầu tư hoặc chẩn đoán bệnh sớm – trong khi người nghèo trở thành đối tượng bị giám sát, bị khai thác dữ liệu và bị thay thế trong lực lượng lao động. Ví dụ, ở các nước đang phát triển, AI tự động hóa nông nghiệp có thể giúp tăng năng suất, nhưng cũng dẫn đến thất nghiệp hàng loạt cho nông dân nghèo, như trường hợp ở Ấn Độ năm 2023. Giáo Hội, vốn luôn đứng về phía người nghèo theo giáo huấn của Tin Mừng (Luca 4:18), cần phải có một tiếng nói đanh thép hơn để chống lại chủ nghĩa thực dân dữ liệu (data colonialism) mới này – một thuật ngữ chỉ việc các tập đoàn phương Tây khai thác dữ liệu từ các nước nghèo để huấn luyện AI, mà không chia sẻ lợi ích.
Các hướng dẫn của Vatican cần vượt ra khỏi những phòng họp máy lạnh để đi vào những khu ổ chuột kỹ thuật số, nơi phẩm giá con người bị chà đạp bởi các thuật toán phân biệt đối xử – như AI trong hệ thống phúc lợi xã hội loại trừ người nhập cư dựa trên dữ liệu thiên vị. Một thiết kế lấy con người làm trung tâm phải ưu tiên những người dễ bị tổn thương nhất, đảm bảo rằng AI là công cụ để nâng đỡ kẻ bé mọn chứ không phải vũ khí để củng cố quyền lực cho kẻ mạnh. Giáo Hội có thể học từ lịch sử: Trong thế kỷ 19, Giáo Hội đã lên án chủ nghĩa tư bản hoang dã qua Rerum Novarum (1891); nay cần một tài liệu tương tự cho kỷ nguyên AI, kêu gọi phân phối công bằng lợi ích công nghệ và cấm khai thác lao động kỹ thuật số.
AI và đời sống tâm linh: Nguy cơ ảo hóa đức tin
Chúng ta cũng cần phải suy tư sâu sắc về tác động của AI đối với đời sống tâm linh và phụng vụ, một khía cạnh mà dường như các văn bản hướng dẫn còn khá dè dặt. Trong một thế giới mà AI có thể viết bài giảng, sáng tác thánh ca, thậm chí mô phỏng việc tư vấn mục vụ qua các chatbot như “Father AI” đang phổ biến năm 2025, nguy cơ “ảo hóa đức tin” là hiện hữu. Sự hiện diện của Thiên Chúa là sự hiện diện thực sự, qua các Bí tích, qua sự gặp gỡ giữa người với người (cor ad cor loquitur – trái tim nói với trái tim, như Thánh John Henry Newman dạy). Một con “chatbot” dù thông minh đến đâu cũng không thể có kinh nghiệm về ân sủng, về tội lỗi và sự tha thứ. Nếu Giáo Hội không vạch rõ ranh giới này, chúng ta sẽ đối mặt với một thế hệ tín hữu coi tôn giáo như một dịch vụ tiêu thụ theo yêu cầu, được tối ưu hóa bởi thuật toán để thỏa mãn cảm xúc cá nhân thay vì là một hành trình hoán cải đầy cam go. Sự phản hồi của Giáo Hội cần nhấn mạnh rằng: Không có thuật toán nào cho ơn cứu độ. Sự khôn ngoan của Thiên Chúa (Sapientia) khác xa với trí thông minh của máy móc. Trí thông minh máy móc là tổng hợp của dữ liệu quá khứ, còn Sự Khôn Ngoan của Thiên Chúa là Lời hằng sống, luôn mới mẻ và mời gọi con người vượt lên chính mình, như trong Châm Ngôn 8:22-31.
Hơn nữa, AI có thể can thiệp vào phụng vụ: Hãy tưởng tượng một hệ thống AI điều khiển âm nhạc thánh lễ dựa trên phản ứng cảm xúc của giáo dân, hoặc tạo ra hình ảnh ảo của các thánh để “hiện ra” trong cầu nguyện. Điều này có thể làm suy yếu tính chân thực của đức tin, biến nó thành giải trí kỹ thuật số. Giáo Hội cần cấm sử dụng AI trong các Bí tích cốt lõi, như Bí Tích Hòa Giải, nơi sự hiện diện con người là thiết yếu, và khuyến khích sử dụng công nghệ chỉ như công cụ hỗ trợ, không thay thế.
Thiếu đào tạo cho hàng giáo sĩ: Một khoảng trống mục vụ lớn
Thêm vào đó, sự chậm trễ của Giáo Hội trong việc đào tạo hàng giáo sĩ và tu sĩ về hiểu biết công nghệ cũng là một phần của sự bất cập này. Làm sao các linh mục có thể hướng dẫn đoàn chiên về những thách đố luân lý của AI khi chính các ngài còn mơ hồ về cách nó vận hành? Chúng ta không cần các linh mục trở thành kỹ sư phần mềm, nhưng chúng ta cần những mục tử có “đôi mắt đức tin” đủ sắc bén để nhìn thấu những cạm bẫy tinh vi của thế giới số. Việc thiếu hụt một chương trình đào tạo chủng viện cập nhật về đạo đức sinh học-kỹ thuật số đang tạo ra một khoảng trống mục vụ lớn. Giáo dân đang bơ vơ giữa những lựa chọn đạo đức phức tạp: Có nên dùng AI để chọn gen cho con cái, như trong công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR kết hợp AI? Có nên dùng AI để “trò chuyện” với người thân đã khuất qua các mô hình ảo hóa? Sự im lặng hoặc những câu trả lời chung chung của Giáo Hội trước những vấn đề cụ thể này là một sự thiếu sót trong trách nhiệm giảng dạy (munus docendi).
Để khắc phục, Giáo Hội cần tích hợp các khóa học về AI vào chương trình chủng viện, hợp tác với các chuyên gia Công giáo trong lĩnh vực công nghệ. Ví dụ, các trường đại học Công giáo như Đại Học Notre Dame hay Pontifical Gregorian University có thể dẫn dắt các chương trình này, kết hợp thần học với khoa học máy tính để tạo ra thế hệ mục tử sẵn sàng đối mặt với thời đại số.
Lời kêu gọi hành động: Từ quan sát đến tham dự tích cực
Nhìn về tương lai, lời kêu gọi thiết kế lấy con người làm trung tâm phải được cụ thể hóa bằng hành động. Giáo Hội không thể chỉ dừng lại ở vai trò “người quan sát lo âu”. Giáo Hội phải trở thành một “người tham dự tích cực và can đảm”. Điều này có nghĩa là Vatican cần thúc đẩy việc thành lập những viện nghiên cứu độc lập, nơi các nhà thần học, triết gia và các nhà khoa học công giáo cùng làm việc để xây dựng những mô hình AI thay thế – những mô hình không dựa trên việc khai thác dữ liệu hành vi mà dựa trên sự tôn trọng quyền riêng tư và sự thăng tiến cộng đồng. Chúng ta cần những “thuật toán của tình yêu thương” (algorithms of charity) thay vì thuật toán của lợi nhuận – ví dụ, AI giúp phân phối viện trợ nhân đạo dựa trên nhu cầu thực sự, không phải dữ liệu thương mại.
Nếu Giáo Hội đã từng xây dựng nên hệ thống bệnh viện và trường học cho thế giới phương Tây, thì tại sao ngày nay Giáo Hội không thể tiên phong trong việc xây dựng một hạ tầng kỹ thuật số nhân bản hơn? Đó là một giấc mơ lớn, nhưng là một giấc mơ cần thiết để Tin Mừng có thể thấm nhập vào lục địa kỹ thuật số mới mẻ này. Cụ thể, Vatican có thể tài trợ cho các dự án mã nguồn mở AI, nơi mã code được công khai và kiểm tra theo các nguyên tắc Công giáo. Hơn nữa, Giáo Hội nên hợp tác với các chính phủ để thúc đẩy luật lệ bảo vệ phẩm giá con người, như cấm AI trong vũ khí tự trị hoặc yêu cầu đánh giá tác động đạo đức trước khi triển khai hệ thống AI lớn.
Sự phản hồi của Giáo Hội, do đó, cần chuyển từ thế thủ sang thế công. Không phải là tấn công công nghệ, mà là tấn công vào những tư tưởng lệch lạc núp bóng công nghệ để hạ thấp con người. Chúng ta cần khẳng định lại mạnh mẽ chân lý rằng: Con người không phải là một cỗ máy sinh học phức tạp, và máy móc không bao giờ có thể trở thành con người. Mọi nỗ lực nhằm “nâng cấp” con người bằng cách sáp nhập với máy móc (transhumanism) – như cấy chip não để tăng cường trí nhớ, như dự án Neuralink của Elon Musk – mà bỏ qua chiều kích linh thiêng và giới hạn tự nhiên của thụ tạo đều là một dạng kiêu ngạo của tháp Babel mới (Sáng Thế Ký 11). Thiết kế lấy con người làm trung tâm, theo quan điểm Công giáo, là thiết kế thừa nhận sự giới hạn của con người như một ân huệ, vì chính trong giới hạn đó, chúng ta mới cần đến nhau và cần đến Thiên Chúa. Một xã hội hoàn hảo được vận hành bởi AI, nơi không còn đau khổ, không còn rủi ro, nhưng cũng không còn tự do và tình yêu hy sinh, sẽ là một địa ngục trần gian, như Aldous Huxley mô tả trong Brave New World, nhưng nay được hiện thực hóa bởi công nghệ.
Thời gian cho sự dấn thân ngôn sứ
Chúng ta phải thừa nhận rằng thách thức của AI đối với nhân loại là chưa từng có tiền lệ, và sự lúng túng của Giáo Hội trong giai đoạn đầu là có thể cảm thông, vì Giáo Hội luôn cân nhắc kỹ lưỡng trước khi lên tiếng. Tuy nhiên, thời gian để “quan sát và học hỏi” đã hết. Đây là lúc Giáo Hội phải đứng lên với tất cả quyền bính thiêng liêng và trí tuệ ngàn năm của mình để vạch ra một con đường rõ ràng. Một thiết kế AI lấy con người làm trung tâm không phải là một sự nhượng bộ cho thời đại, mà là sự bảo vệ cốt lõi của đức tin: Rằng Thiên Chúa đã làm người để con người được làm con Thiên Chúa (Gioan 1:12), chứ không phải để con người trở thành nô lệ cho những ngẫu tượng do chính tay mình làm ra (Xuất Hành 20:4). Sự bất cập hiện tại cần được thay thế bằng một sự dấn thân ngôn sứ, can đảm chỉ trích những sai trái – như bất công kỹ thuật số và thao túng con người – và nhiệt thành kiến tạo những điều tốt đẹp, như các hệ thống AI phục vụ công ích.
Chỉ khi nào công nghệ thực sự quỳ gối phục vụ cho phẩm giá con người, cho người nghèo và cho sự thật, khi đó AI mới thực sự trở thành một phúc lành thay vì một lời nguyền. Nguyện xin Chúa Thánh Thần, Đấng là Nguồn Sáng và Chân Lý, soi dẫn cho Giáo Hội và toàn thể nhân loại trong cuộc hành trình đầy cam go này, để giữa sự ồn ào của các thuật toán, tiếng nói của Lương Tâm và tiếng gọi của Thiên Chúa vẫn luôn vang vọng rõ ràng trong tâm hồn mỗi người. Hãy để Giáo Hội trở thành ngọn hải đăng dẫn dắt thế giới số này, không phải bằng cách chạy theo công nghệ, mà bằng cách đưa công nghệ trở về với nguồn cội nhân bản và thiêng liêng của nó.
Lm. Anmai, CSsR



