
KHÔNG PHẢI MỘT CÂU CHUYỆN DANG DỞ – Lm. Anmai, CSsR (Sách dày 200 trang)
Đời thánh hiến như một tình yêu lớn hơn
Có những người khi nhìn vào đời sống thánh hiến thường nghĩ về nó như một câu chuyện buồn. Họ tưởng đó là nơi người ta đi vào sau một vết thương. Họ nghĩ đến một trái tim từng lỡ làng, một mối tình không thành, một giấc mơ trần thế bị gãy đổ, rồi từ đó người ta bước vào tu viện như một nơi trú ẩn cho những đổ vỡ của đời mình. Có người còn thi vị hóa điều ấy, như thể đời tu là một thứ tình yêu dang dở được nâng lên thành thơ, thành nhạc, thành một nỗi buồn đẹp mang màu tôn giáo. Nhưng đó là một cái nhìn rất gần mà lại rất xa, rất cảm tính mà lại rất thiếu ánh sáng của đức tin. Bởi vì đời sống thánh hiến, khi được sống đúng nghĩa và được hiểu trong ánh sáng của Thiên Chúa, không phải là một bi kịch được khoác áo đạo đức, cũng không phải là một mối tình hụt hẫng được trang điểm bằng những ngôn từ thánh thiêng. Đời sống thánh hiến không bắt đầu từ một chuyện tình không thành với con người, nhưng bắt đầu từ một tiếng gọi có thật của Thiên Chúa. Và nếu phải dùng ngôn ngữ của tình yêu để nói về đời thánh hiến, thì phải nói cho đúng rằng đó không phải là một tình yêu thiếu, mà là một tình yêu lớn hơn; không phải là một trái tim bị bỏ lại, mà là một trái tim được mời gọi hiến trao trọn vẹn; không phải là một cuộc đời lỡ dở, mà là một cuộc đời được chuyển hướng vào một sự viên mãn sâu hơn, âm thầm hơn, và đôi khi cũng đau hơn, nhưng lại thật hơn.
Người ta dễ xúc động trước những câu chuyện trần gian. Một cuộc gặp gỡ. Một ánh mắt. Một lời hứa. Một chia ly. Một nỗi nhớ kéo dài. Một tấm hình cũ. Một kỷ niệm không nguôi. Con người vốn được dựng nên để yêu, nên bất cứ điều gì liên quan đến yêu thương cũng chạm tới tầng sâu của lòng người. Nhưng chính vì thế mà nhiều người cũng dễ lầm, cứ tưởng rằng chỉ những gì thuộc về tình yêu đôi lứa mới là tình yêu thật, còn mọi con đường khác đều là sự từ bỏ, thiếu thốn, thiệt thòi, hoặc ít nhất là một hình thức bù đắp. Thật ra, đó là một lối nghĩ nghèo nàn về trái tim con người và còn nghèo nàn hơn nữa về quyền năng của ân sủng. Vì trái tim con người không chỉ được tạo dựng để gắn bó với một người nào đó trong trần gian; trái tim ấy trước hết được tạo dựng để thuộc trọn về Thiên Chúa. Và khi một người được Chúa gọi cách riêng để sống đời thánh hiến, điều xảy ra không phải là người ấy bớt yêu, nhưng là bắt đầu học yêu theo một chiều kích khác, rộng hơn, sâu hơn, đau hơn và cũng tự do hơn.
Nói như thế không có nghĩa là phủ nhận những cuộc chiến nội tâm rất thật trong hành trình ơn gọi. Không phải cứ được gọi là lòng người tự nhiên thanh thản. Không phải cứ bước vào nhà dòng là mọi rung động nhân loại biến mất. Không phải cứ mặc tu phục là trái tim thôi biết nhớ, biết đau, biết bị thử thách. Người sống đời thánh hiến vẫn là con người. Vẫn có một lịch sử. Vẫn có ký ức. Vẫn có những vùng dễ tổn thương. Vẫn có những lúc phải đi qua những bóng tối khó gọi tên. Vẫn có thể có những giai đoạn rất chông chênh, khi một người phải đối diện với những câu hỏi sâu thẳm nhất về lý do mình ở đây, về điều mình đã từ bỏ, về điều mình đang sống, về điều mình sẽ phải trung thành cho đến cuối đời. Nhưng chính ở đây, điều phân biệt đời thánh hiến đích thực với một bi kịch tôn giáo nằm ở chỗ này: người thánh hiến không sống bằng nỗi tiếc nuối cái đã mất, nhưng bằng niềm xác tín về Đấng mình đã chọn và Đấng đã chọn mình trước. Nếu đời sống ấy chỉ được xây trên một sự thất bại trong tình cảm, nó sẽ sớm khô cạn. Nếu nó chỉ là một đường lùi sau thương tích, nó sẽ không đủ sức để đi suốt một đời. Nếu nó chỉ là sự trốn chạy khỏi những phức tạp của nhân gian, nó sẽ bị chính những phức tạp trong nội tâm mình đuổi kịp. Nhưng nếu nó là lời đáp trả cho một tiếng gọi thật, nếu nó được nâng đỡ bởi ân sủng thật, nếu nó được thanh luyện trong cầu nguyện, trong thập giá, trong tình yêu mỗi ngày, thì nó không còn là một câu chuyện buồn nữa. Nó trở thành một trong những hình thức đẹp nhất mà tình yêu con người có thể đạt tới trong lịch sử này.
Có lẽ một trong những hiểu lầm lớn nhất về đời thánh hiến là người ta cứ nhìn nó chủ yếu bằng lăng kính mất mát. Người ấy đã không lập gia đình. Người ấy đã không có một mái ấm riêng. Người ấy đã không đi con đường mà phần đông nhân loại đi. Người ấy đã từ bỏ một số niềm vui rất người. Tất cả những điều ấy đúng, nhưng chưa phải là phần sâu nhất của sự thật. Bởi vì chỉ nhìn từ bên ngoài, người ta thấy những gì đã bỏ. Nhưng chỉ khi nhìn từ bên trong, người ta mới hiểu những gì đã nhận. Và những gì đã nhận nhiều khi không thể cân đo bằng tiêu chuẩn thông thường. Một người sống đời thánh hiến đích thực nhận được một cách ở với Chúa mà nếu không bước vào, họ đã không thể biết. Họ nhận được một sự thân mật âm thầm với Đức Kitô mà không phải ai cũng được mời gọi sống theo cùng một cách. Họ nhận được cơ hội để trái tim mình nở ra theo chiều phổ quát, không dừng lại ở một gia đình máu mủ, nhưng được mời gọi ôm lấy nỗi đau, niềm vui, gánh nặng và hy vọng của biết bao con người. Họ nhận được một niềm vui không ồn ào, không phô bày, không dễ giải thích, nhưng đủ thật để nâng đỡ họ đi qua những năm tháng đơn điệu, những hy sinh vô danh, những cô quạnh không ai thấy, những bổn phận lặp đi lặp lại, những thất vọng trong cộng đoàn, những hiểu lầm trong sứ vụ, và những đêm dài khi chỉ còn mình với Chúa.
Thế giới hôm nay rất thích những gì rực rỡ, tức thì, hữu hình và có thể khoe ra. Thành công phải thấy được. Hạnh phúc phải đo được. Tình yêu phải có hình ảnh. Sự gắn bó phải có dấu hiệu cụ thể trước mắt. Chính vì thế, đời thánh hiến trở thành một dấu hỏi lớn cho não trạng thời đại. Người ta không hiểu nổi vì sao một người trẻ có thể từ bỏ một tương lai rõ ràng để chọn một con đường đầy điều không chắc chắn. Người ta không hiểu nổi vì sao một người có thể sống khiết tịnh suốt đời mà không trở nên khô cứng. Người ta không hiểu nổi vì sao một người chấp nhận vâng phục mà không thấy mình bị mất tự do. Người ta càng không hiểu nổi vì sao giữa rất nhiều khó khăn, giữa một cộng đoàn không hoàn hảo, giữa những thách đố nội tâm không nhỏ, người sống đời thánh hiến vẫn có thể bình an, thậm chí có thể vui. Nhưng chính vì người ta không hiểu nên đời thánh hiến lại trở thành một chứng từ. Nó giống như một ngọn đèn nhỏ nói với thế gian rằng con người không chỉ sống bằng những gì mắt thấy. Rằng trái tim con người có những khát vọng sâu hơn những gì tiện nghi có thể lấp đầy. Rằng vẫn có một thứ tình yêu đáng để người ta dâng cả cuộc đời, dù không sở hữu, dù không nắm giữ, dù không được đáp trả theo kiểu tình cảm thường thấy. Rằng Thiên Chúa không phải là một ý niệm, nhưng là Đấng đủ thật để một con người đặt trọn tương lai đời mình vào đó.
Đời thánh hiến không phủ nhận vẻ đẹp của hôn nhân. Trái lại, chỉ ai thật sự kính trọng tình yêu hôn nhân mới hiểu việc từ bỏ nó vì Nước Trời là một điều lớn lao đến thế nào. Nếu hôn nhân là một bí tích diễn tả tình yêu trung tín giữa Đức Kitô và Hội Thánh, thì đời thánh hiến cũng là một dấu chỉ cánh chung, nhắc cho trần gian nhớ rằng mọi tình yêu dưới đất này, dù đẹp đến đâu, vẫn chỉ là hình bóng và lời hứa về một sự hiệp thông còn lớn hơn trong Thiên Chúa. Người sống đời thánh hiến không khinh thường tình yêu nhân loại; họ chỉ được mời gọi đi vào tận nguồn của mọi tình yêu, để từ nơi đó học yêu con người mà không chiếm hữu, phục vụ mà không đòi đáp trả, hiện diện mà không đặt mình ở trung tâm. Đó là điều rất đẹp, nhưng không dễ. Thật ra, càng đẹp càng không dễ. Mọi ơn gọi cao cả đều đòi giá cao. Cây thánh giá trong đời thánh hiến không phải là phụ kiện trang trí. Nó là điều có thật. Có những ngày khô khan trong cầu nguyện. Có những mùa tâm hồn không cảm thấy gì ngoài sa mạc. Có những vết thương đến từ chính cộng đoàn, nơi lẽ ra phải là nơi nương tựa. Có những mệt mỏi trong sứ vụ khi cho đi rất nhiều mà dường như không thấy hoa trái. Có những hiểu lầm từ gia đình, từ người ngoài, thậm chí từ những người trong Giáo Hội. Có những giây phút con người phải đối diện với nỗi cô đơn rất riêng của người đã hiến dâng, khi mình không còn chỗ dựa nào khác ngoài Thiên Chúa mà Thiên Chúa lại dường như im lặng. Nhưng cũng chính nơi ấy, nếu người ta ở lại, nếu người ta không bỏ chạy, nếu người ta dám để mình được thanh luyện, thì tình yêu bắt đầu đi vào chiều sâu. Không còn là thứ tình yêu dựa trên cảm xúc. Không còn là lòng nhiệt thành đầu đời đầy bốc lửa nhưng dễ hao mòn. Không còn là lý tưởng đẹp nhưng còn nhiều ngây thơ. Tình yêu ấy dần trở thành một chọn lựa trưởng thành, một sự thuộc về bền bỉ, một tiếng xin vâng được lặp lại trong bóng tối, một lòng trung tín không phải vì dễ, nhưng vì biết mình thuộc về ai.
Nhiều người sợ chữ thập giá. Họ nghĩ hễ nói tới thập giá là nói tới buồn bã, nặng nề, thiếu sức sống. Nhưng trong Kitô giáo, thập giá không phải là vinh danh đau khổ vì chính đau khổ. Thập giá là nơi tình yêu được thử lửa và được tỏ hiện đến cùng. Không có thập giá, tình yêu rất dễ chỉ là một cảm xúc đẹp. Không có thập giá, lòng trung thành dễ chỉ kéo dài tới khi thuận lợi. Không có thập giá, lời tận hiến rất dễ trở thành một bài ca lãng mạn hơn là một giao ước. Đời sống thánh hiến có thập giá bởi vì nó có tình yêu thật. Mà đã yêu thật thì sẽ đau. Đau vì phải ra khỏi mình. Đau vì phải từ bỏ ý riêng. Đau vì phải học yêu những người khó yêu. Đau vì phải tiếp tục tin khi không thấy. Đau vì phải tiếp tục cho đi khi bản thân cũng mệt mỏi. Đau vì phải để cho Chúa cắt tỉa từng vùng kiêu ngạo, từng chỗ bám víu, từng ảo tưởng thiêng liêng, từng mong muốn được nhìn nhận, từng nhu cầu được chiều theo bản thân. Nhưng nếu một người đón lấy thập giá ấy trong tình yêu, họ sẽ khám phá ra điều mà thế gian khó tin: ngay giữa thập giá, có một niềm vui rất sâu. Không phải niềm vui ồn ào. Không phải thứ phấn khích mau qua. Không phải cảm giác thành công. Mà là niềm vui của người biết đời mình không vô nghĩa. Niềm vui của người đang sống điều mình được dựng nên để sống. Niềm vui của kẻ đã trao thân cho một Đấng không lừa dối mình. Niềm vui của người không còn phải sống chia năm xẻ bảy cho quá nhiều thần tượng nhỏ, vì trái tim đã có một trung tâm.
Thật lạ, có những niềm vui chỉ sinh ra sau rất nhiều nước mắt. Có những bình an chỉ xuất hiện khi một người đi qua một trận chiến dài với chính mình. Có những nụ cười rất nhẹ nhưng rất thật chỉ có nơi những con người đã thôi tìm cách chứng minh mình, thôi chạy theo ánh nhìn của người khác, thôi đòi cuộc đời phải thuận ý mình, và bắt đầu chấp nhận để Thiên Chúa là Thiên Chúa trong đời mình. Đời thánh hiến, nếu được sống trung thành, sẽ dẫn một con người đi vào kiểu niềm vui ấy. Ban đầu, người ta có thể bước theo Chúa với nhiều pha trộn. Có tình yêu, nhưng cũng có non nớt. Có quảng đại, nhưng cũng có chút tìm mình. Có lý tưởng, nhưng cũng có những tưởng tượng đẹp về đời tu. Rồi thời gian, cộng đoàn, sứ vụ, cầu nguyện, thất bại, cô đơn và ân sủng sẽ cùng nhau làm một việc rất mạnh: lột dần khỏi con người những lớp son thiêng liêng bề ngoài, để nếu người ấy không bỏ cuộc, một con người thật hơn được sinh ra. Không còn cần phải tỏ ra thánh thiện. Không còn say mê hình ảnh đẹp về mình. Không còn nhìn đời thánh hiến như một sân khấu đạo đức. Chỉ còn một điều đơn sơ hơn nhiều: con muốn thuộc về Chúa, và con muốn Chúa dùng đời con cho con người. Càng đi lâu trong ơn gọi, một người càng hiểu rằng vẻ đẹp thật của đời thánh hiến không nằm ở những gì phi thường, mà nằm ở lòng trung thành âm thầm. Một giờ cầu nguyện vẫn ở lại dù khô khan. Một công việc phục vụ vẫn làm hết lòng dù không ai biết. Một sự tha thứ trong cộng đoàn. Một tiếng vâng phục khi không dễ. Một trái tim giữ được sự hiền lành sau nhiều va đập. Một nụ cười trao cho người đau khổ trong khi chính mình cũng mang thập giá. Một đời sống kín đáo nhưng toát ra hương thơm của Chúa.
Có một điều rất quan trọng phải nói thật rõ: đời thánh hiến không đẹp vì nó miễn trừ con người khỏi những yếu đuối. Nó đẹp vì giữa những yếu đuối ấy, ân sủng vẫn có thể làm nên điều kỳ diệu. Người tu sĩ không phải là thiên thần. Cũng không phải là con người không còn bị cám dỗ, không còn tổn thương, không còn mệt mỏi, không còn phải vật lộn với chính mình. Nếu ai bước vào đời thánh hiến với ảo tưởng rằng từ nay mình sẽ ở trong một thế giới sạch mọi xung đột và toàn những tâm hồn lý tưởng, người ấy sớm muộn sẽ bị choáng váng. Cộng đoàn không phải thiên đàng. Sứ vụ không phải lúc nào cũng tỏa sáng. Những người sống bên cạnh nhau trong nhà Chúa vẫn mang theo cá tính, giới hạn, lịch sử riêng, và đôi khi cả những vùng tối chưa được chữa lành. Nhưng chính vì thế, đời thánh hiến mới không phải là một bức tranh giả. Nó là nơi người ta học nên thánh giữa những điều không hoàn hảo. Nó là trường học của đức ái cụ thể. Yêu người tốt với mình thì không lạ. Yêu người làm mình khó chịu, sống cạnh người không hợp tính, tiếp tục tôn trọng người không hiểu mình, phục vụ những người chẳng biết đến hy sinh của mình, ấy mới là điều khó. Và chính trong cái khó ấy, trái tim được nới ra. Chính trong cái đau ấy, tình yêu được thanh luyện. Chính trong cái không lý tưởng ấy, lời khấn bắt đầu có trọng lượng thật.
Người đời thường nhìn niềm vui như điều đi kèm với thuận lợi. Có sức khỏe thì vui. Có thành công thì vui. Có người thương bên cạnh thì vui. Có công việc thuận lợi thì vui. Được công nhận thì vui. Tất cả đều có phần đúng. Nhưng nếu niềm vui chỉ đứng trên nền ấy, nó sẽ rất mong manh. Chỉ cần hoàn cảnh đổi, niềm vui cũng đổi. Đời thánh hiến làm chứng cho một khả thể khác: con người có thể vui cả khi không có đủ những điều thế gian coi là điều kiện căn bản của hạnh phúc. Không phải vì họ chai lì, cũng không phải vì họ giả vờ ổn. Nhưng vì nơi sâu nhất của mình, họ có một mối tương quan làm nền. Họ biết mình được yêu trước khi mình làm được điều gì. Họ biết đời mình có ý nghĩa ngay cả khi không ai vỗ tay. Họ biết những hy sinh vô hình không mất đi trong mắt Chúa. Họ biết mỗi ngày trung thành là một hạt giống gieo vào Nước Trời. Họ biết mình không thuộc về hư vô, không thuộc về ngẫu nhiên, không thuộc về những cơn xúc động nhất thời, mà thuộc về Một Đấng đã gọi tên mình từ trước khi mình biết gọi tên Ngài. Từ xác tín ấy, một niềm vui rất lặng nảy sinh. Nó không loại bỏ nước mắt, nhưng đi cùng nước mắt. Nó không xóa bỏ mệt mỏi, nhưng nâng đỡ mệt mỏi. Nó không miễn cho người tu sĩ khỏi đêm tối, nhưng làm cho đêm tối không còn là đêm tối vô nghĩa.
Thế giới cần chứng tá này hơn người ta tưởng. Bởi vì một trong những bi kịch lớn của con người hôm nay không phải chỉ là thiếu tiện nghi, mà là thiếu ý nghĩa. Người ta có thể rất bận nhưng không biết mình sống để làm gì. Người ta có thể rất kết nối mà vẫn cô đơn. Người ta có thể nói nhiều về yêu thương mà lòng vẫn rỗng. Người ta có thể có rất nhiều lựa chọn mà vẫn không biết chọn điều gì đáng để hiến đời mình. Trong bối cảnh ấy, một đời sống thánh hiến trung thành, bình an, vui tươi và âm thầm trở thành một câu trả lời không cần quá nhiều lời. Nó nói rằng có một điều đáng để dâng cả cuộc đời. Nó nói rằng tình yêu không nhất thiết phải kết thúc ở sở hữu. Nó nói rằng tự do không phải là giữ lại mọi khả năng cho mình, mà là biết trao mình cho điều chân thật nhất. Nó nói rằng hạnh phúc không nhất thiết đến từ việc được đáp ứng mọi ước muốn, mà có thể đến từ việc để lòng mình được sắp lại cho đúng. Nó nói rằng con người lớn lên không phải khi ôm được nhiều hơn, mà khi biết thuộc trọn về điều đáng thuộc nhất.
Và cũng phải nói thêm điều này nữa, kẻo người ta lại hiểu sai theo một hướng khác: ca ngợi đời thánh hiến không có nghĩa là lý tưởng hóa mọi người sống đời thánh hiến. Có những sa ngã. Có những phản chứng. Có những nguội lạnh. Có những lệch hướng. Có những người bắt đầu rất đẹp nhưng rồi sống mòn trong ơn gọi. Có những người mang tu phục nhưng bên trong cằn cỗi. Có những cộng đoàn đánh mất lửa mến và chỉ còn vận hành bằng thói quen. Tất cả những điều ấy là thật và đau. Nhưng sự thật đau ấy không làm mất đi vẻ đẹp của ơn gọi; nó chỉ nhắc chúng ta rằng kho tàng được chứa trong bình sành. Càng thấy sự mong manh của con người, ta càng hiểu đời thánh hiến không thể sống bằng sức riêng. Không ai có thể trung thành suốt đời chỉ nhờ ý chí. Không ai có thể giữ trái tim mình tinh tuyền chỉ nhờ kỷ luật. Không ai có thể yêu đến cùng chỉ bằng lòng tốt tự nhiên. Người tu sĩ tồn tại được là nhờ ơn Chúa. Người tu sĩ vui được là nhờ ơn Chúa. Người tu sĩ đứng dậy sau mỗi lần mệt mỏi, khô khan, vấp ngã, chao đảo cũng là nhờ ơn Chúa. Nơi nào người thánh hiến quên điều đó, nơi ấy ơn gọi dễ trở thành gánh nặng. Nơi nào người thánh hiến ở lại trong ân sủng, nơi ấy cùng một đời sống ấy lại trở thành một bài ca.
Có lẽ vẻ đẹp sâu nhất của đời thánh hiến không nằm ở lúc khởi đầu, khi mọi sự còn sáng, còn mới, còn đầy rung động. Vẻ đẹp sâu nhất thường lộ ra ở những năm tháng sau này, khi người ta đã đi đủ lâu để không còn sống bằng ảo tưởng nữa. Một nữ tu già vẫn lần chuỗi chậm rãi trong nhà nguyện vắng. Một linh mục âm thầm dâng lễ sáng mà chẳng còn ai nhớ đến những thành tích năm xưa. Một tu sĩ kiên nhẫn chăm sóc người đau yếu ngày này qua ngày khác. Một con người đã đi qua bao lần bị thử thách nhưng ánh mắt vẫn hiền, giọng nói vẫn dịu, lòng vẫn mở ra cho tha nhân. Đó là những vẻ đẹp không ồn ào, nhưng làm trời đất xúc động. Vì đó là bằng chứng rằng Thiên Chúa có thể giữ một đời người. Rằng tình yêu dành trọn cho Ngài không làm con người héo đi, nhưng làm con người chín. Rằng con đường có thập giá không nhất thiết dẫn tới cay đắng; nếu đi với Đức Kitô, nó có thể dẫn tới bình an. Rằng một đời hiến dâng không làm trái tim nghèo đi, mà làm nó rộng hơn. Rằng từ bỏ không phải luôn luôn là mất; có những từ bỏ làm con người nhận lại gấp nhiều lần theo cách thế không ai ngờ.
Nhiều người ngoài cuộc chỉ hỏi: đời tu có gì vui? Nhưng có lẽ người ở trong ơn gọi lâu năm lại sẽ trả lời khác. Họ không nói vui vì không có khó khăn. Họ không nói vui vì lúc nào cũng thấy đầy lửa. Họ không nói vui vì cộng đoàn luôn đẹp như mơ. Họ cũng không nói vui vì mình đã nên thánh. Họ có thể chỉ nói đơn sơ rằng: tôi vui vì tôi biết mình thuộc về Chúa. Tôi vui vì giữa bao đổ vỡ của thế gian này, vẫn có một tình yêu không phản bội tôi. Tôi vui vì đời tôi, dù nhỏ bé, vẫn có thể là một máng chuyển của lòng thương xót. Tôi vui vì tôi được sống gần Tin Mừng. Tôi vui vì tôi biết mỗi ngày của mình, kể cả những ngày âm thầm nhất, vẫn được dệt vào một kế hoạch lớn hơn đời riêng tôi. Tôi vui vì tôi đã thấy những lúc Chúa đủ cho tôi, đúng vào những lúc tôi tưởng mình không thể đi tiếp. Niềm vui ấy không làm họ bốc lên khỏi mặt đất. Nó làm họ cắm rễ sâu hơn. Nó không khiến họ thôi khóc. Nó khiến nước mắt của họ có ý nghĩa. Nó không khiến họ thôi mang thập giá. Nó khiến họ mang thập giá mà không tuyệt vọng.
Đời sống thánh hiến vì thế không phải là một khúc bi ca về điều đã mất, nhưng là một bài ca về điều đã được trao. Không phải là nơi người ta đem một trái tim thất bại đến để chôn cất, nhưng là nơi một trái tim được Chúa đụng chạm, thanh luyện và mở rộng đến những chân trời mà trước đó nó chưa từng biết. Không phải là một phiên bản đẹp hơn của nỗi buồn, nhưng là một hành trình tình yêu trưởng thành qua thập giá. Có đau, nhưng không bi lụy. Có hy sinh, nhưng không vô nghĩa. Có cô đơn, nhưng không hoang vắng. Có chiến đấu, nhưng không tuyệt vọng. Có nước mắt, nhưng nước mắt có ánh sáng. Có mất mát, nhưng là mất để được. Có chết đi mỗi ngày, nhưng là cái chết làm phát sinh sự sống.
Và nếu có ai đó đang đứng trước ngưỡng cửa ơn gọi, đang băn khoăn vì sợ đời thánh hiến là một con đường buồn, thì cần nói thật với họ rằng: con đường này không dễ, nhưng không buồn theo kiểu thế gian nghĩ. Nó không phải là sự cắt xén trái tim, nhưng là để trái tim được đặt đúng chỗ. Nó không phải là trốn khỏi tình yêu, nhưng là đi vào tận nguồn của tình yêu. Nó không phải là phủ nhận nhân tính, nhưng là để nhân tính được ân sủng nâng lên. Nó không phải là kết thúc câu chuyện đời mình, nhưng là bước vào một câu chuyện lớn hơn mình. Nó không đòi bạn trở thành một con người không còn nước mắt, mà đòi bạn học khóc trong tay Chúa. Nó không hứa cho bạn khỏi mọi cô đơn, nhưng hứa rằng giữa cô đơn, bạn không bị bỏ rơi. Nó không bảo rằng bạn sẽ luôn thấy lửa, nhưng bảo rằng ngay cả khi không cảm thấy gì, Thiên Chúa vẫn trung tín. Nó không nói rằng sẽ không có thập giá, nhưng nói rằng thập giá ấy, nếu vác cùng Đức Kitô, sẽ không nghiền nát bạn mà sẽ thanh luyện bạn, mở rộng bạn, và dẫn bạn tới niềm vui mà thế gian không thể cho cũng không thể lấy mất.
Cho nên, nói cho cùng, đời sống thánh hiến chỉ có thể được hiểu đúng từ bên trong mầu nhiệm của tình yêu Thiên Chúa. Nếu tách khỏi đó, nó sẽ luôn bị hiểu lầm: hoặc như một sự thiệt thòi, hoặc như một sự lãng mạn hóa nỗi buồn, hoặc như một thứ anh hùng đạo đức. Nhưng trong ánh sáng đức tin, đời thánh hiến là điều khác hẳn. Đó là câu chuyện của một Thiên Chúa vẫn còn gọi giữa thế gian ồn ào. Là câu chuyện của một trái tim dám đáp lại. Là câu chuyện của những ngày âm thầm, nơi tình yêu được chứng minh không phải bằng lời nói lớn, mà bằng sự thuộc về bền bỉ. Là câu chuyện của thập giá, nhưng cũng là câu chuyện của phục sinh đang lớn dần từ bên trong. Là câu chuyện của niềm vui, không phải vì đời không còn gian nan, nhưng vì giữa mọi gian nan, có Một Đấng đủ lớn để giữ trọn đời người.
Đời sống thánh hiến không phải là một câu chuyện bi kịch. Càng không phải là một “tình yêu dang dở được thi vị hóa”. Nó là một tình yêu lớn hơn: tình yêu dành trọn cho Thiên Chúa và cho con người. Nó là con đường có thập giá, đúng vậy. Nhưng cũng chính vì là con đường của tình yêu thật, nên nó còn là con đường của một niềm vui sâu xa và bền vững, thứ niềm vui chỉ nảy sinh nơi những ai đã dám trao cả đời mình cho Đấng là nguồn mọi tình yêu, và rồi từng ngày khám phá ra rằng không có gì mất đi khi một đời người được đặt trọn trong tay Chúa.
CHƯƠNG I
KHI NGƯỜI TA HIỂU SAI ĐỜI TU NHƯ MỘT NỖI BUỒN ĐẸP
Có một kiểu nhìn rất phổ biến, rất dễ gây xúc động, và vì dễ gây xúc động nên cũng rất dễ đi sai khỏi sự thật. Đó là khi người ta nhìn đời tu như một nỗi buồn đẹp. Không hẳn là một nỗi buồn tăm tối, không phải một bi kịch quá thô ráp, nhưng là một nỗi buồn được phủ lên bằng ánh sáng dịu, bằng những lời kể đầy chất thơ, bằng những liên tưởng làm cho lòng người mềm xuống. Người ta tưởng tượng về một người đã từng yêu mà không thành, đã từng có một ước mơ gia đình rồi đành bỏ lại, đã từng đứng ở một ngã rẽ của cuộc đời với biết bao bối rối, rồi sau đó bước vào đời tu như đi vào một miền lặng hơn, xa hơn, kín hơn, để ôm lấy nỗi đau của mình mà sống phần đời còn lại trong một vẻ đẹp trầm buồn. Hình ảnh ấy nghe qua có vẻ rất nhân bản, rất cảm động, thậm chí rất “đẹp”. Nhưng cũng chính vì đẹp theo kiểu ấy nên nó dễ đánh lừa lòng người. Nó làm người ta chạm vào phần cảm xúc nhiều hơn là chạm vào sự thật. Nó khiến người ta rơi lệ trước một hình dung lãng mạn, nhưng lại không hiểu gì mấy về bản chất thật của đời sống thánh hiến.
Thật ra, con người luôn có xu hướng thi vị hóa những gì mình không hiểu hết. Điều gì càng ẩn kín, càng ít được nhìn thấy từ bên trong, càng dễ bị bao phủ bằng tưởng tượng. Đời sống hôn nhân thì người ta quen hơn, vì thấy hằng ngày, vì đụng chạm trực tiếp, vì ai cũng hiểu ít nhiều cái vui buồn của một mái ấm. Nhưng đời tu thì khác. Nó lặng lẽ hơn. Nó đi theo một lối khác. Nó không có những dấu chỉ quen thuộc mà người đời thường dùng để đo hạnh phúc. Không có đám cưới. Không có căn nhà riêng. Không có con cái để bồng bế. Không có những bận rộn rất đời mà ai cũng hiểu ngay. Và thế là vì không hiểu từ bên trong, người ta bắt đầu lấp chỗ trống ấy bằng những câu chuyện do mình dựng ra. Có khi người ta ngưỡng mộ đời tu, nhưng là ngưỡng mộ một hình ảnh sai. Có khi người ta thương đời tu, nhưng là thương một điều không hẳn có thật. Có khi người ta nhìn người tận hiến với ánh mắt trân trọng lẫn xót xa, như thể ở đó có một sự hy sinh quá lớn mà cốt lõi là sự mất mát. Và dần dần, ngay cả những người đang phân định ơn gọi đôi khi cũng vô thức hấp thụ cái nhìn ấy, rồi chính họ cũng bắt đầu sợ rằng nếu bước vào đời tu thì đời mình sẽ trở thành một bản nhạc buồn được chơi thật chậm trong hành lang của một tu viện cũ.
Nhưng không. Đời tu không phải là một nỗi buồn đẹp. Đời tu cũng không phải là một vết thương được giữ lại cho khỏi phai. Đời tu càng không phải là một ký ức tình cảm được thay tên bằng hai chữ “hiến dâng”. Nếu ai bước vào đời thánh hiến chỉ để giữ lại một nỗi buồn, người ấy sẽ sớm kiệt sức. Nếu ai ở lại trong đời tu chỉ vì đã trót rời khỏi một con đường khác, người ấy sẽ luôn sống như một người ở nhầm chỗ. Nếu ai coi tu trì như một hình thức cao quý của sự dở dang, thì trong sâu thẳm, người ấy vẫn còn đứng ngoài cánh cửa ơn gọi. Vì cốt lõi của đời tu không phải là một điều gì đó đã mất, mà là Một Đấng đã đến. Không phải là một khoảng trống được tô màu, mà là một tiếng gọi có thực. Không phải là phần đời còn lại sau khi mộng trần gian tan vỡ, mà là một lựa chọn được đánh thức bởi ân sủng. Chính ở đây, ta phải bắt đầu nếu muốn hiểu đời tu cho đúng. Không bắt đầu từ nỗi buồn của con người, mà bắt đầu từ sáng kiến của Thiên Chúa.
Điều đáng nói là cái nhìn sai ấy không chỉ đến từ người ngoài. Nhiều khi chính trong môi trường đạo đức, người ta cũng vô tình nuôi dưỡng lối hiểu lầm ấy. Người ta kể về người đi tu bằng giọng quá buồn, quá thấm đẫm chất hy sinh theo kiểu nhấn mạnh vào sự thiếu vắng. Nhiều câu chuyện được kể như thể đời tu đẹp vì nó buồn, thánh vì nó mất mát, cao quý vì nó không được sống như người bình thường. Từ đó, một thứ mỹ học buồn len vào trong cách nói, cách nghĩ, cách cảm về đời thánh hiến. Người trẻ nghe riết thành quen. Họ tưởng rằng càng sầu thì càng sâu. Họ tưởng rằng ơn gọi càng đáng kính nếu phía sau nó có một chuyện tình ngang trái. Họ tưởng rằng một trái tim bị xé làm đôi rồi mang về đặt trước bàn thờ thì sẽ cảm động hơn, thiêng liêng hơn, và vì thế cũng gần với Thiên Chúa hơn. Nhưng Thiên Chúa không xây ơn gọi trên một thứ cảm xúc bi lụy như thế. Ngài không cần một con người đi vào đời thánh hiến với vẻ mặt như đang chôn đời mình. Ngài không gọi ai để người ấy sống như một chứng tích của điều đã không thành. Ngài gọi để cho người ấy sống. Sống thật. Sống sâu. Sống tự do. Sống trong tình yêu lớn hơn những gì trái tim từng dám hình dung.
Người ta hiểu sai đời tu như một nỗi buồn đẹp, một phần cũng bởi vì người ta hiểu sai thế nào là hạnh phúc. Với nhiều người, hạnh phúc gần như đồng nghĩa với việc có được điều mình mong muốn theo cách quen thuộc nhất: có một người yêu mình cách riêng, có một mái ấm, có những niềm vui thân thuộc, có một đời sống riêng để xây dựng. Những điều ấy thật đẹp, và Giáo Hội chưa bao giờ coi thường điều đó. Hôn nhân là một bí tích, gia đình là một ơn gọi, tình yêu phu phụ là một hình ảnh cao quý. Nhưng bi kịch bắt đầu khi người ta biến một hình thức hạnh phúc thành thước đo duy nhất của hạnh phúc. Khi đó, bất cứ con đường nào không đi theo mẫu số ấy đều bị nhìn như thiếu vắng, như thiệt thòi, như một thứ đời sống “không trọn”. Từ đó, người ta nhìn người tận hiến như một người đã tự nguyện đứng ngoài bữa tiệc của nhân loại. Có kính trọng thì cũng là kính trọng một sự từ bỏ đau đớn. Có cảm phục thì cũng là cảm phục một sự hi sinh được hiểu chủ yếu như đánh mất phần người rất căn bản. Chính lối nhìn ấy làm người ta thương đời tu sai cách. Họ thương như thương một cuộc đời thiếu. Trong khi sự thật lại khác: đời thánh hiến không phải là một cuộc đời thiếu, nhưng là một cuộc đời được đặt vào một cách viên mãn khác.
Thật ra, chỉ ai có kinh nghiệm cầu nguyện sâu mới bắt đầu hiểu vì sao một con người có thể sống mà không thấy mình thiếu theo nghĩa thế gian tưởng. Bởi vì tận trong đáy lòng con người có một cơn khát không sinh ra chỉ để được lấp đầy bởi một tương quan nhân loại, cho dù tương quan ấy có đẹp đến đâu. Con người mang trong mình một nỗi khát Thiên Chúa. Có người sống nỗi khát ấy trong hôn nhân, giữa đời thường, qua gia đình và trách nhiệm. Có người lại được gọi để sống nỗi khát ấy bằng một cách triệt để hơn, trực tiếp hơn, như một dấu chỉ cho thấy Thiên Chúa đủ để chiếm trọn trái tim con người. Điều này không dễ hiểu đối với não trạng chỉ quen đo mọi sự bằng cái thấy được. Nhưng nó là trái tim của đời thánh hiến. Người tận hiến không phải là người chưa từng biết yêu, cũng không phải là người không đủ sức để gắn bó với một tình yêu nhân loại. Trong nhiều trường hợp, chính vì biết yêu, vì có trái tim sâu, vì có khả năng hiến trao, mà người ấy mới có thể nghe được tiếng gọi bước vào một tình yêu rộng hơn. Chỉ có điều tình yêu ấy không đi theo cấu trúc quen thuộc của sở hữu, của đôi lứa, của mái ấm riêng, nhưng mở ra theo chiều kích phổ quát hơn: thuộc trọn về Chúa để được trao cho nhiều người hơn, thuộc trọn về Chúa để có thể yêu mà không giữ lại cho mình một trung tâm khép kín.
Nhìn từ bên ngoài, nhiều người thấy đời tu là lặng lẽ, là khép kín, là thiếu những ồn ào của đời sống trần thế. Nhưng nhìn từ bên trong, có khi đó lại là một đời sống rất giàu. Giàu vì có nội tâm. Giàu vì có tương quan. Giàu vì có một sự hiện diện thầm sâu với Chúa mà thế gian không nhìn thấy. Giàu vì có vô số cơ hội để yêu, dù không ai gọi đó là tình yêu theo nghĩa quen thuộc. Một nữ tu chăm sóc người già yếu từng ngày là đang yêu. Một linh mục ngồi hàng giờ để lắng nghe tội nhân xưng thú là đang yêu. Một tu sĩ âm thầm dạy học, nâng đỡ người trẻ, thăm người bệnh, sống cùng cộng đoàn với đủ va chạm mà vẫn kiên nhẫn là đang yêu. Một đời thức khuya dậy sớm, cầu nguyện cho thế giới, gánh những linh hồn trong im lặng, chịu những hiểu lầm mà không cay đắng, ấy là một hình thức yêu còn sâu hơn nhiều thứ rung động bề mặt mà thế gian vẫn gọi là yêu. Vậy mà vì không nhìn được chiều sâu ấy, người ta cứ tưởng đời tu chỉ là một nỗi buồn được gìn giữ cho khỏi phai.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: tại sao con người lại thích nhìn đời tu theo cách ấy? Có lẽ vì chính người đời cũng đang bị ám ảnh bởi những gì không trọn. Những chuyện tình dang dở luôn dễ gây xúc động. Những gì không thành luôn để lại dư âm. Những cuộc chia ly dễ trở thành thơ. Những ký ức không đến nơi đến chốn thường có sức bám rất lâu trong tâm trí. Và vì thế, người ta vô thức dùng chính tâm lý ấy để diễn dịch đời tu. Họ nghĩ: chắc người đi tu cũng là một người mang theo một điều gì chưa trọn. Chắc họ cũng sống bằng ký ức. Chắc họ cũng nhiều đêm nhìn về quá khứ. Chắc họ cũng giữ lại một nỗi buồn như một thứ báu vật. Cái tưởng tượng ấy làm nên một vẻ đẹp rất “người”, nhưng chưa chắc đã là vẻ đẹp của Tin Mừng. Vì Tin Mừng không xây đời người trên việc quay đầu nhìn mãi về điều đã bỏ lại. Tin Mừng luôn hướng về phía trước. Đức Kitô không gọi ai để người ấy trở thành tượng đài của một quá khứ dang dở. Ngài gọi để người ấy theo Ngài. Theo trong tự do. Theo trong sự thật. Theo với một trái tim được quy hướng về Nước Trời. Theo để học yêu theo cách của Ngài, yêu đến mức hiến mình mà không giữ lại.
Dĩ nhiên, phải thành thật mà nói rằng trong đời sống ơn gọi, vẫn có những câu chuyện phức tạp. Có những người từng đi qua một mối tương quan tình cảm trước khi nhận ra tiếng gọi. Có những người từng trải qua đổ vỡ. Có những người mang vào nhà dòng cả một lịch sử cảm xúc chưa hoàn toàn được thanh luyện. Điều đó không lạ, vì ơn gọi luôn diễn ra nơi con người thật, chứ không phải nơi những sinh vật vô trùng về tâm lý. Nhưng điểm quyết định không nằm ở chỗ người ấy có quá khứ gì, mà ở chỗ người ấy đã để cho Chúa làm gì với quá khứ ấy. Nếu vết thương trở thành nơi mở lòng cho ân sủng, nó có thể được cứu chuộc. Nếu ký ức trở thành phần được dâng lên để Chúa thanh luyện, nó có thể trở thành nơi trưởng thành. Nhưng nếu quá khứ được giữ lại như một căn cước ngầm, như một nỗi buồn cần được vuốt ve mãi, thì người ấy chưa thật sự bước vào tự do. Đời tu không đòi người ta phải chưa từng bị thương. Đời tu đòi người ta không được thần tượng hóa vết thương của mình. Bởi vì khi một người bắt đầu yêu nỗi buồn của mình quá mức, họ sẽ rất khó yêu Thiên Chúa và yêu tha nhân cách tự do. Họ sẽ dễ biến đời tận hiến thành một sân khấu nội tâm nơi mình vừa là nạn nhân, vừa là nhân vật chính, vừa là người kể chuyện. Trong khi ơn gọi đích thực luôn đòi con người bước ra khỏi chính mình để đi vào mầu nhiệm lớn hơn mình.
Cũng cần nói thật rằng có một thứ nguy hiểm tinh vi trong việc thi vị hóa đời tu như một nỗi buồn đẹp. Đó là nó làm mờ đi chiều kích phục sinh của ơn gọi. Đời sống thánh hiến có thập giá, điều đó không ai phủ nhận. Nhưng nếu chỉ nói đến thập giá mà không thấy phục sinh, người ta sẽ hiểu lệch. Nếu chỉ nhấn mạnh hy sinh mà không nói đến niềm vui, người ta sẽ khiến ơn gọi trở thành đáng sợ. Nếu chỉ kể về từ bỏ mà không nói về sự tự do nội tâm nảy sinh từ từ bỏ ấy, người ta sẽ làm cho người trẻ nghĩ rằng theo Chúa là đi vào một vùng khí hậu lạnh lẽo. Thật ra, khi một người sống ơn gọi đúng nghĩa, có một thứ ánh sáng rất riêng tỏa ra từ họ. Không phải thứ ánh sáng sân khấu. Không phải nụ cười ép buộc của những người phải tỏ ra đạo đức. Nhưng là một vẻ bình an sâu, một sự nhẹ nhàng, một cách hiện diện không chiếm chỗ, một sự hiền lành không gượng ép, một khả năng lắng nghe, một độ rộng của trái tim, một nụ cười không ồn ào nhưng rất thật. Tất cả những điều ấy không thể nảy sinh từ một nỗi buồn được thi vị hóa. Chúng chỉ có thể lớn lên từ một đời sống có Chúa ở trung tâm.
Nỗi buồn, tự nó, không cứu được ai. Nỗi buồn có thể làm con người sâu hơn nếu được đón nhận trong sự thật. Nhưng nỗi buồn cũng có thể làm con người khép lại, nuông chiều mình, sống trong vùng sương mù của cảm xúc, nếu không được soi sáng bởi ân sủng. Đời tu không được xây trên nỗi buồn, mà trên lời mời gọi yêu thương. Nếu có nước mắt, đó là nước mắt của một tình yêu đang được thanh luyện. Nếu có từ bỏ, đó là từ bỏ để trái tim được mở rộng. Nếu có cô đơn, đó không phải cô đơn tuyệt vọng, nhưng là khoảng trống được dâng cho Thiên Chúa để Ngài hiện diện cách sâu hơn. Nếu có lặng thinh, đó không phải là sự câm nín của một đời chôn kín, nhưng là thinh lặng của một người đang học nghe tiếng Chúa. Tất cả những điều này làm nên vẻ đẹp của đời sống thánh hiến, nhưng đó là một vẻ đẹp trưởng thành, chứ không phải vẻ đẹp mơ hồ của những câu chuyện buồn dễ làm người ta rung động.
Có khi chính các tác phẩm văn chương, phim ảnh, những giai thoại dân gian, những lời kể nửa thật nửa tưởng tượng cũng góp phần tạo nên bức màn lãng mạn ấy quanh đời tu. Người ta thích những hình ảnh kiểu một cô gái vì tình duyên trắc trở mà vào dòng. Một chàng trai vì thất tình mà đi tu. Một tu sĩ nhìn mưa rơi mà nhớ về chuyện cũ. Một tiếng chuông chiều như tiếng vọng của một đời đã khép. Những hình ảnh ấy có thể gợi cảm xúc mạnh, nhưng nếu dùng chúng làm khuôn để hiểu đời thánh hiến thì rất nguy hiểm. Vì lúc ấy, người ta không còn nhìn người tu sĩ như một người được Thiên Chúa gọi nữa, mà như một nhân vật văn chương. Không còn nhìn lời khấn như một giao ước tình yêu với Chúa nữa, mà như phần kết đẹp của một thiên truyện buồn. Không còn nhìn tu viện như nơi huấn luyện một trái tim nên giống Đức Kitô nữa, mà như nơi cất giữ những linh hồn không còn thuộc về trần gian. Cái nhìn ấy không chỉ sai về mặt thần học; nó còn bất công với những người tận hiến thật sự, bởi nó lấy mất khỏi họ căn tính sâu nhất của họ, rồi thay vào đó bằng một biểu tượng cảm xúc do người ngoài dựng nên.
Người tận hiến không hiện hữu để làm người đời xúc động. Họ hiện hữu để làm chứng cho Nước Trời. Họ không sống để trở thành một bài thơ buồn. Họ sống để trở thành dấu chỉ rằng Thiên Chúa là có thật, đáng yêu, và xứng đáng cho một đời hiến dâng. Họ không được gọi để kể một câu chuyện tình dang dở theo nghĩa thế gian, nhưng để đi vào câu chuyện tình của Thiên Chúa với nhân loại. Khi hiểu như thế, ta mới bắt đầu thấy đời tu không hẹp, không khép, không lỡ làng. Trái lại, nó rất rộng. Rộng đến mức một trái tim cá nhân không còn chỉ xoay quanh câu chuyện của riêng mình, nhưng được kéo ra để gánh những vui buồn của biết bao người. Một linh mục có thể đau với nỗi đau của cả một giáo xứ. Một nữ tu có thể mang trong lòng những đứa trẻ không phải con mình nhưng lại yêu thương chúng bằng tất cả tình mẫu tử thiêng liêng. Một tu sĩ truyền giáo có thể bỏ quê hương để nên anh em với những con người trước đó mình chưa từng biết. Một đan sĩ âm thầm trong bốn bức tường tu viện có thể gánh lấy thế giới trong lời cầu nguyện. Nếu chỉ nhìn đời tu như một nỗi buồn riêng tư, ta sẽ bỏ lỡ chiều kích rộng lớn này. Ta sẽ thu nhỏ một mầu nhiệm vào một cảm xúc.
Và cũng ở đây, ta thấy rõ thêm một điều: cái nhìn lãng mạn hóa đời tu không chỉ làm sai lệch nhận thức của người ngoài, mà còn có thể làm hư việc phân định ơn gọi nơi người trong. Một người trẻ đang tổn thương mà lại bị hấp dẫn bởi hình ảnh “đi tu như đi vào một nỗi buồn đẹp” thì rất dễ bước đi trong ảo tưởng. Họ có thể tưởng mình được gọi, trong khi thật ra họ chỉ đang tìm một nơi trú ẩn cho tâm hồn đang rỉ máu. Họ có thể tưởng mình quảng đại, trong khi thật ra họ chỉ đang chán đời. Họ có thể tưởng mình thuộc về Chúa, trong khi thật ra họ đang muốn trốn khỏi một thất bại nhân loại. Điều này rất tế nhị, nhưng phải nói ra, vì liên quan đến sự thật của ơn gọi. Đời tu không phải bệnh viện dành cho những trái tim thất tình theo nghĩa đơn giản. Đời tu không phải một lối thoát danh dự cho những ai không đi nổi trên con đường khác. Đời tu không phải nơi người ta vào để khỏi phải đối diện với chính mình. Trái lại, ai bước vào đời tu thật sự sẽ phải đối diện với chính mình còn sâu hơn nữa. Những gì chưa được chữa lành sẽ trồi lên. Những gì tưởng đã chôn sẽ có ngày xuất hiện. Những vùng tối chưa đối diện sẽ không mất đi chỉ vì đổi môi trường sống. Nếu không có tiếng gọi thật và nếu không để cho ân sủng thanh luyện, người ta sẽ không thể ở lại lâu trong con đường này.
Bởi vậy, cần giải thoát đời tu khỏi lớp sương mù thẩm mỹ hóa nỗi buồn. Cần trả nó về với sự thật của Tin Mừng. Mà sự thật ấy là gì? Là đời thánh hiến trước hết là một lời đáp trả tình yêu. Một người được Chúa chạm tới, được Chúa gọi tên, được Chúa mời bước ra khỏi những dự tính bình thường để thuộc trọn về Ngài. Từ đó, người ấy sống ba lời khuyên Phúc Âm không như một hệ thống kỷ luật khô cứng, nhưng như ba cách để trái tim được tự do hơn cho tình yêu. Khó nghèo để không còn bị cột vào của cải và cái tôi chiếm hữu. Khiết tịnh để tình yêu được mở ra rộng hơn biên giới sở hữu riêng tư. Vâng phục để thôi sống theo ý riêng như trung tâm tối hậu, mà đi vào thánh ý Chúa. Nếu nhìn như thế, đời tu không hề là một khung tranh buồn. Nó là một cuộc phiêu lưu thiêng liêng rất mạnh. Nó có chiến đấu, có nước mắt, có những đêm tối, nhưng cũng có ánh sáng, có tự do, có niềm vui, có sự nở hoa của con người trong ân sủng.
Một trong những điều đẹp nhất nơi những người sống ơn gọi trưởng thành là họ không tạo cảm giác buồn thảm. Càng sống gần Chúa thật, họ càng bớt làm người khác nặng lòng, càng bớt biến mình thành trung tâm của một câu chuyện hy sinh. Họ nhẹ. Họ sáng. Họ có thể rất âm thầm, rất đơn sơ, nhưng khi ở gần họ, người ta không thấy một nỗi buồn đẹp; người ta thấy một bình an có xương có thịt. Một thứ bình an đã đi qua thử thách, chứ không phải thứ bình an ngây thơ. Một thứ vui có chiều sâu, chứ không phải thứ vui hời hợt. Họ không cần kể lể về những gì mình đã bỏ. Họ không cần cho ai thấy mình đang chịu thiệt. Họ không cần biến đời mình thành biểu tượng đáng thương. Bởi vì nơi sâu nhất, họ không sống bằng logic mất còn nữa. Họ đã gặp được điều lớn hơn. Và khi một con người thật sự gặp được điều lớn hơn, họ không còn phải liên tục quay lại vuốt ve điều nhỏ hơn đã bỏ lại.
Nói như vậy không có nghĩa là phủ nhận những giây phút thử thách rất thật trong đời tu. Có những lúc người tận hiến sẽ cảm thấy cạn khô, cô độc, thậm chí có thể bị cám dỗ nhìn lại quá khứ. Có những lúc ký ức cũ đi qua lòng như một cơn gió. Có những lúc câu hỏi “nếu ngày xưa mình chọn con đường khác thì sao” thoáng hiện lên đâu đó. Điều ấy không lạ. Con người vẫn là con người. Nhưng sự trưởng thành của ơn gọi nằm ở chỗ người ấy không xây nhà trong những vùng cảm xúc đó. Họ nhận ra, đem nó vào cầu nguyện, đối diện trong sự thật, rồi lại đặt đời mình vào tay Chúa. Chính lúc ấy, vẻ đẹp thật của đời tận hiến mới lộ ra: không phải ở chỗ không bao giờ chao đảo, nhưng ở chỗ giữa chao đảo vẫn biết quay về. Không phải ở chỗ không còn quá khứ, nhưng ở chỗ quá khứ không còn làm chủ hiện tại. Không phải ở chỗ không có những đoạn buồn, nhưng ở chỗ toàn bộ đời mình không bị định nghĩa bởi nỗi buồn.
Có lẽ ta nên hỏi thẳng thế này: nếu đời tu chỉ là một nỗi buồn đẹp, thì làm sao có thể có những con người sống ơn gọi cả năm mươi, sáu mươi năm mà vẫn hiền hòa, vẫn tươi, vẫn cống hiến, vẫn tha thiết với Chúa và con người? Nếu nó chỉ là phần kéo dài của một dang dở, thì bằng sức gì người ta có thể trung thành đến thế? Một bi kịch được thi vị hóa có thể làm người ta sống bằng cảm xúc một thời gian, nhưng không thể nâng đỡ cả đời. Một vết thương có thể làm người ta trở nên sâu hơn trong giai đoạn nào đó, nhưng không thể là nền móng để xây một đời thánh hiến bền vững. Chỉ có tình yêu thật mới đủ sức giữ một con người đi đến cùng. Chỉ có ơn Chúa mới đủ sức làm cho một trái tim, sau bao năm tháng, không hóa cứng, không cay đắng, không khép kín, nhưng ngày càng nhân hậu hơn. Đó là bằng chứng thầm lặng nhưng mạnh mẽ rằng đời tu không phải là chuyện buồn được làm cho đẹp, mà là một mầu nhiệm tình yêu được đỡ nâng bởi ân sủng.
Thế nên, nếu muốn bước vào sự thật, ta phải thôi nhìn người tận hiến bằng ánh mắt nửa thương hại nửa lãng mạn. Ta phải thôi hỏi họ như thể họ là những nhân vật bước ra từ một thiên truyện dang dở. Ta phải thôi nghĩ rằng chiều sâu của đời tu nằm ở chỗ nó buồn đến mức nào. Không. Chiều sâu của đời tu nằm ở chỗ nó yêu đến mức nào. Và tình yêu ấy càng thật thì càng phải đi qua thanh luyện, càng phải đi qua thập giá, càng phải học cách im lặng, cách trung tín, cách không bám vào những an ủi rẻ tiền. Nhưng càng đi qua những điều ấy, nó càng thoát khỏi bi lụy. Nó càng mang dáng dấp của Đức Kitô hơn. Mà Đức Kitô thì có đau khổ, nhưng không bi lụy; có thập giá, nhưng không tuyệt vọng; có nước mắt, nhưng không than thân trách phận; có hiến mình, nhưng hiến mình trong quyền năng của tình yêu.
Đời tu vì thế cần được trả lại cho niềm vui sâu xa của nó. Không phải niềm vui ồn ào, không phải sự rạng rỡ giả tạo, nhưng là niềm vui thầm của người biết mình đang sống điều đáng sống. Người tận hiến không nhất thiết lúc nào cũng dễ dàng, nhưng họ có thể sống rất vững. Họ không nhất thiết lúc nào cũng cảm thấy đầy lửa, nhưng họ có thể sống rất thật. Họ không phải lúc nào cũng tránh khỏi cô đơn, nhưng họ không cô độc theo kiểu không ai giữ mình. Họ không nhất thiết được người khác hiểu, nhưng họ biết Đấng đã gọi mình. Chính xác tín đó làm nền cho đời sống thánh hiến. Và vì vậy, càng đến gần sự thật này, ta càng thấy cách hiểu đời tu như một nỗi buồn đẹp là quá nhỏ, quá cạn, quá dễ dãi. Nó đẹp theo kiểu làm xúc động người ngoài, nhưng không đủ thật để nuôi một ơn gọi từ bên trong.
Cần một cuộc hoán cải trong cách nhìn. Cần thôi đứng ngoài mà phác họa đời tu bằng những gam màu buồn sang trọng. Cần nhìn nó trong ánh sáng của mầu nhiệm ơn gọi. Cần thấy ở đó có tiếng gọi, có lời đáp trả, có thanh luyện, có chiến đấu, có ngã quỵ, có đứng lên, có thập giá, có niềm vui, có hy vọng, có lòng trung thành từng ngày. Cần hiểu rằng người tận hiến không phải người sống mãi với cái đã qua, mà là người học sống với Đấng đang hiện diện. Không phải người giữ một nỗi buồn như giữ một báu vật, mà là người để cho Chúa lấy đi dần mọi thứ nương tựa giả, để chính Ngài trở thành kho tàng. Không phải người xa lánh cuộc đời vì đã thất vọng về nó, mà là người đi sâu hơn vào trái tim của cuộc đời, mang lấy đau khổ của nhân loại trong cầu nguyện, trong phục vụ, trong âm thầm hiến thân.
Và khi ấy, ta mới bắt đầu hiểu vì sao một đời tận hiến đúng nghĩa lại có thể đẹp đến vậy. Không phải vì nó phủ lên mình sắc màu buồn. Nhưng vì nó mang trong mình ánh sáng của một tình yêu lớn hơn. Không phải vì nó là một bài thơ dang dở. Nhưng vì nó là một lời “xin vâng” được viết tiếp từng ngày. Không phải vì người sống đời tu đã đánh mất quyền được hạnh phúc. Nhưng vì họ đã khám phá ra một kiểu hạnh phúc khác, không dễ đo bằng thước của thế gian. Không phải vì họ yếu đến mức phải rút lui khỏi đời. Nhưng vì họ đã nghe một tiếng gọi mạnh đến mức không thể làm ngơ.
Khi người ta hiểu sai đời tu như một nỗi buồn đẹp, người ta sẽ đứng trước nó với sự cảm động. Nhưng khi người ta hiểu đúng đời tu như một tình yêu lớn hơn, người ta sẽ đứng trước nó với sự kính cẩn. Cảm động có thể làm người ta rơi nước mắt trong chốc lát. Nhưng kính cẩn mới giúp người ta chạm vào sự thật. Và chỉ trong sự thật ấy, ơn gọi mới được nhìn đúng, được sống đúng, được gìn giữ đúng.
Đời sống thánh hiến không xin ai thương hại. Đời sống thánh hiến không cần được tô son bằng nỗi buồn. Đời sống thánh hiến chỉ cần được nhìn trong ánh sáng của Thiên Chúa. Khi đó, người ta sẽ thấy: ở đây không có một trái tim bị bỏ lại để hóa thành thơ, nhưng có một trái tim được chọn để thuộc trọn về Chúa. Ở đây không có một cuộc tình dang dở được kéo dài bằng kinh nguyện, nhưng có một giao ước sâu hơn đang lớn lên từng ngày. Ở đây không có một đời người đi vào hoàng hôn, nhưng có một đời người đi về phía nguồn sáng.
Và chính từ nhận thức đó, hành trình ơn gọi mới có thể bắt đầu một cách trong sáng: không phải từ tâm thức tiếc nuối, nhưng từ tự do; không phải từ thất bại, nhưng từ lời mời; không phải từ một nỗi buồn đẹp, nhưng từ một tình yêu thật.
CHƯƠNG II
ƠN GỌI KHÔNG KHỞI ĐI TỪ MỘT VẾT THƯƠNG, NHƯNG TỪ TIẾNG GỌI CỦA THIÊN CHÚA
Một trong những điều cần được nói rất rõ khi bàn về đời sống thánh hiến, đó là: ơn gọi không khởi đi từ một vết thương, nhưng từ tiếng gọi của Thiên Chúa. Câu nói ấy nghe có vẻ đơn sơ, nhưng nếu đi sâu vào, người ta sẽ thấy nó chạm tới tận nền móng của cả hành trình hiến dâng. Bởi vì chỉ cần nhầm ở điểm khởi đầu này thôi, toàn bộ con đường phía sau sẽ dần dần lệch đi. Nếu một người tin rằng mình đến với Chúa chủ yếu vì đời đã làm mình đau, thì rất có thể người ấy sẽ mang cả đời tu như một hình thức kéo dài của nỗi đau đó. Nếu một người nghĩ rằng mình bước vào nhà dòng bởi vì trái tim mình đã từng bị từ chối, từng bị tổn thương, từng bị bỏ lại, thì đời thánh hiến của họ rất dễ bị pha trộn bởi một tâm thế buồn, một sự phòng vệ kín đáo, một nhu cầu tìm chỗ trú ẩn hơn là một lòng quảng đại dám bước theo tiếng gọi. Khi ấy, bề ngoài có thể vẫn là những công việc đạo đức, những khung giờ cầu nguyện, những nếp sống cộng đoàn, nhưng bên trong, nền móng lại không thật sự là Chúa, mà là một vết thương đang tìm cách tồn tại trong một hình thức khác.
Nghe như vậy không có nghĩa là phủ nhận sự thật rằng rất nhiều người bước vào hành trình phân định ơn gọi với cả một lịch sử rất người. Có người đã từng tổn thương trong gia đình. Có người lớn lên với cảm giác thiếu được yêu thương. Có người đi qua những đổ vỡ trong tình cảm. Có người mang những mặc cảm rất sâu. Có người mang trong lòng những khoảng trống không dễ gọi tên. Điều đó hoàn toàn có thật, và không ai được quyền nói về ơn gọi như thể người được gọi là những tâm hồn sạch bóng quá khứ. Thiên Chúa không gọi những con người trừu tượng. Ngài gọi những con người thật, với tên gọi thật, lịch sử thật, ký ức thật, giới hạn thật. Ngài gọi giữa những phức tạp của lòng người, chứ không đợi tới khi con người hoàn hảo rồi mới cất tiếng. Nhưng điều cần phân biệt rất rạch ròi là: vết thương có thể có mặt trong hành trình ơn gọi, nhưng nó không được phép trở thành nguồn gốc của ơn gọi. Nó có thể là một phần của câu chuyện, nhưng không phải là trung tâm của câu chuyện. Trung tâm luôn phải là tiếng gọi của Thiên Chúa.
Nếu không phân biệt điều này, người ta sẽ rất dễ thần tượng hóa những tổn thương của mình. Người ta sẽ bắt đầu nhìn ơn gọi như kết quả của một chuỗi biến cố đau buồn, và rồi vô thức gán cho những biến cố ấy một giá trị gần như quyết định. Dần dần, họ không còn kể câu chuyện đời mình như câu chuyện được Chúa yêu và chọn gọi, mà như câu chuyện của một người đã bị đời làm cho mệt mỏi nên tìm đến Chúa như nơi nương náu cuối cùng. Cách kể ấy nghe có vẻ khiêm tốn, có vẻ cảm động, có vẻ “thật”, nhưng nếu không cẩn thận, nó sẽ làm méo mó dung mạo của Thiên Chúa. Bởi vì Thiên Chúa không chỉ là nơi trú ẩn cho những người bị thương tích. Ngài trước hết là Đấng Chủ Động Yêu Thương. Ngài không chỉ đón lấy những mảnh vỡ sau khi mọi sự đã hỏng. Ngài là Đấng đã nghĩ đến con người từ trước, đã gọi con người từ trước, đã ấp ủ một dự định tình yêu từ trước. Nếu ta chỉ hiểu ơn gọi như phản ứng của con người trước đau khổ, ta sẽ vô tình làm cho tiếng gọi của Chúa trở thành thứ yếu. Trong khi sự thật là ngược lại: chính tiếng gọi của Chúa mới là điều sơ khởi, điều sâu nhất, điều quyết định nhất.
Trong Kinh Thánh, khi nhìn lại lịch sử ơn gọi của các nhân vật lớn, ta không thấy họ được gọi vì họ hoàn hảo, nhưng cũng không thấy họ được gọi chỉ vì họ bị thương. Môsê có quá khứ phức tạp, nhưng ông không trở thành người dẫn dân chỉ vì ông từng chạy trốn. Giêrêmia yếu đuối, nhưng ông không trở thành ngôn sứ chỉ vì ông nhạy cảm. Phêrô đầy giới hạn, nhưng ông không trở thành tông đồ chỉ vì ông từng lầm lỗi. Phaolô có một quá khứ dữ dội, nhưng ơn gọi của ông không phải là phần bù lại cho quá khứ ấy. Tất cả họ đều có lịch sử riêng, nhưng điểm quyết định luôn là ở chỗ Thiên Chúa đã gọi. Thiên Chúa đã can thiệp. Thiên Chúa đã cất tiếng. Thiên Chúa đã bẻ hướng cuộc đời họ. Chính lời gọi ấy mới tạo ra căn tính mới, hướng đi mới, sức mạnh mới. Và điều ấy vẫn đúng cho mọi ơn gọi hôm nay. Một người có thể đã đi qua đủ thứ trong đời, nhưng ơn gọi của họ chỉ thực sự bắt đầu khi họ nghe và nhận ra: Chúa đang gọi tôi.
Đây là một chân lý rất quan trọng vì nó giải thoát con người khỏi việc đồng hóa mình với thương tích. Rất nhiều người sống cả đời như thể mình chỉ là tổng số của những gì đã làm mình đau. Họ tự hiểu mình bằng những thiếu hụt. Họ nghĩ về mình từ những lần bị từ chối. Họ giải thích mọi chuyển động nội tâm bằng những mất mát cũ. Ngay cả khi đến với Chúa, họ vẫn mang tâm thế ấy: tôi là người không được yêu đủ, nên tôi đến với Chúa; tôi là người đã thua trong tình cảm, nên tôi đi tu; tôi là người đã chán thế gian, nên tôi tìm đến đời sống tận hiến. Nhưng không. Trong ánh sáng đức tin, căn tính sâu nhất của một người không nằm ở chỗ họ đã bị gì, mà ở chỗ họ đã được ai gọi. Con người không được định nghĩa trước hết bởi vết thương, mà bởi tiếng gọi. Không phải bởi những gì đời đã lấy mất, mà bởi điều Thiên Chúa muốn ban. Không phải bởi quá khứ mình từng mang, mà bởi tương lai Chúa đang mở ra.
Khi một người không hiểu điều này, họ rất dễ dùng đời sống thánh hiến như một nơi để che giấu cái đau của mình. Họ đi tu, nhưng không phải để thuộc về Chúa, mà để trốn khỏi một khoảng trống. Họ cầu nguyện, nhưng sâu xa là để quên đi điều gì đó hơn là để gặp Chúa. Họ sống cộng đoàn, nhưng lòng thì vẫn khép vì sợ bị tổn thương thêm. Họ dấn thân phục vụ, nhưng nhiều khi đằng sau lại là nhu cầu chứng minh mình còn có giá trị. Họ giữ kỷ luật, nhưng có khi chỉ để không phải đối diện với vùng sâu bất ổn bên trong. Tất cả những điều ấy có thể kéo dài khá lâu mà chính người trong cuộc cũng không gọi tên được. Họ tưởng mình đang sống ơn gọi, nhưng thật ra họ chỉ đang tồn tại trong một cấu trúc tôn giáo được dựng lên quanh một vết thương chưa được cứu chuộc. Và đến một lúc nào đó, nếu không có sự thật và ân sủng can thiệp, tòa nhà ấy sẽ rung chuyển. Vì không ai có thể sống lâu trên một nền móng không phải là Thiên Chúa.
Cũng cần nói cho công bằng: nhiều khi chính vết thương lại là nơi con người trở nên nhạy bén hơn trước tiếng gọi của Chúa. Có những lúc đau khổ làm con người bớt kiêu ngạo. Có những mất mát làm con người thôi cậy dựa vào ảo tưởng. Có những đổ vỡ làm một người nhận ra thế gian không thể lấp đầy trái tim mình. Có những đêm tối khiến họ mở lòng hơn với điều thẳm sâu. Tất cả điều đó đều có thể xảy ra. Nhưng ở đây cần giữ sự phân định rất tinh tế: đau khổ có thể chuẩn bị một vùng đất, nhưng không phải là hạt giống. Vết thương có thể làm lòng người mềm ra, nhưng không phải là tiếng gọi. Biến cố đau thương có thể làm ta lắng lại, nhưng không tạo nên ơn gọi. Chỉ Thiên Chúa mới có thể gọi. Chỉ Ngài mới có thể đặt vào lòng một con người lời mời gọi dâng hiến trọn đời. Chỉ Ngài mới có thể làm phát sinh trong lòng một người sự xác tín bền vững rằng: đây không chỉ là một lựa chọn hay một lối sống; đây là con đường Ngài muốn cho tôi.
Bởi vậy, trong phân định ơn gọi, một trong những câu hỏi quan trọng nhất không phải là: tôi đã đau thế nào? mà là: Chúa đang gọi tôi thế nào? Không phải là: tôi đang chạy trốn điều gì? mà là: tôi đang bị thu hút bởi ai? Không phải là: đời đã làm tôi thất vọng ra sao? mà là: đâu là sự thật sâu nhất đang vang lên trong lòng tôi khi tôi ở trước mặt Chúa? Một ơn gọi đích thực bao giờ cũng có sức hút, chứ không chỉ có yếu tố thoát khỏi. Nó lôi kéo người ta đi tới, chứ không chỉ đẩy người ta chạy xa. Nó mang màu của tự do, chứ không chỉ là phản ứng sau tổn thương. Nó làm nảy sinh bình an, ngay cả trong sợ hãi, chứ không chỉ là cảm giác tạm trú. Nó có thể đi cùng nước mắt, nhưng dưới nước mắt ấy vẫn có một thứ ánh sáng. Nó có thể đi cùng chiến đấu, nhưng trong chiến đấu ấy vẫn có một hướng rõ về Chúa. Đó là dấu chỉ quan trọng. Vì điều gì khởi từ Thiên Chúa, dù không dễ, vẫn có một phẩm chất nội tâm rất riêng: nó sâu mà không tối, mạnh mà không bạo, lặng mà không chết, đòi hỏi mà không nghiền nát, thanh luyện mà không làm con người mất nhân tính.
Nhiều người sợ nói đến việc phân định động lực, vì họ nghĩ như vậy là quá khắt khe. Nhưng thật ra, đó là một việc của lòng yêu thương. Không ai muốn một người trẻ bước vào đời sống thánh hiến với nền móng lệch rồi nhiều năm sau mới nhận ra mình đã dựng đời mình trên một nhầm lẫn. Không ai muốn một người tận hiến mang cả cuộc đời trong tình trạng vừa phục vụ vừa âm thầm tiếc nuối, vừa cầu nguyện vừa sống bằng một căn tính bị thương, vừa ở trong nhà Chúa vừa không thật sự thuộc về Chúa. Càng yêu ơn gọi, người ta càng phải trung thực với động lực. Điều này không phải để loại trừ những ai từng có tổn thương, mà để giúp họ không nhầm lẫn giữa tổn thương và tiếng gọi. Một người vẫn có thể mang vết thương mà sống ơn gọi rất đẹp, miễn là vết thương ấy được đem vào ánh sáng, được chữa lành, được đặt dưới quyền năng của ân sủng. Nhưng một người sẽ rất khó sống đẹp ơn gọi nếu cứ giữ lấy vết thương như gốc rễ kín đáo của mọi quyết định.
Có một sự khác nhau rất lớn giữa hai câu này: “Tôi đi tu vì tôi đau” và “Trong những đau đớn của đời mình, tôi đã nghe tiếng Chúa gọi.” Nghe qua tưởng gần nhau, nhưng thật ra khác nhau tận bản chất. Câu thứ nhất đặt đau khổ ở trung tâm và biến đời tu thành hệ quả của một trạng thái tâm lý. Câu thứ hai đặt Thiên Chúa ở trung tâm và nhìn đau khổ như bối cảnh trong đó tiếng gọi được nghe rõ hơn. Câu thứ nhất dễ dẫn đến một đời sống tận hiến co cụm quanh cái tôi bị thương. Câu thứ hai mở ra khả năng cứu chuộc: điều từng làm tôi đau không còn là chúa tể của tôi nữa; giữa điều đó, tôi đã nghe được tiếng của Đấng lớn hơn tất cả. Câu thứ nhất làm con người bị cột vào quá khứ. Câu thứ hai đưa con người bước vào tương lai. Câu thứ nhất có thể sinh ra bi lụy. Câu thứ hai sinh ra lòng biết ơn.
Và lòng biết ơn chính là một dấu chỉ rất quan trọng của ơn gọi trưởng thành. Người thật sự sống ơn gọi từ tiếng gọi của Chúa, về lâu dài sẽ không kể câu chuyện đời mình bằng giọng cay đắng hay tiếc nuối, mà bằng giọng biết ơn. Họ có thể không phủ nhận những đêm tối đã qua. Họ có thể nhắc đến những vùng đau cũ với nước mắt. Nhưng càng đi sâu trong ơn gọi, họ càng nhận ra rằng điều quyết định không phải là bóng tối mình từng có, mà là ánh sáng đã đến. Không phải là bao nhiêu điều mình từng mất, mà là Đấng đã tìm thấy mình. Không phải là mình đã từng yếu đuối ra sao, mà là ân sủng đã trung tín đến mức nào. Một tu sĩ trưởng thành thường không thích kể lể về quá khứ bị thương để làm tăng vẻ sâu sắc cho mình. Họ thường đơn sơ hơn. Họ biết quá khứ có thật, nhưng họ cũng biết nó không còn là trung tâm. Trung tâm là Thiên Chúa. Trung tâm là tiếng gọi. Trung tâm là tình yêu đã dẫn mình đi cho tới hôm nay.
Đời sống thánh hiến vì thế không phải là một liệu pháp tâm lý được thiêng liêng hóa. Nó cũng không phải là một cấu trúc đạo đức để con người tự vá mình. Dĩ nhiên, ai sống đời tu cũng cần trưởng thành nhân bản, có khi cần được đồng hành tâm lý, cần được chữa lành, cần học đối diện với những vùng tổn thương sâu kín. Giáo Hội ngày nay càng ngày càng ý thức rõ điều đó. Nhưng chữa lành là một chiều kích quan trọng của hành trình, chứ không phải là bản chất của ơn gọi. Bản chất của ơn gọi là lời mời gọi thuộc về Chúa. Chữa lành là để người ta sống ơn gọi ấy cách tự do hơn, chân thật hơn, trưởng thành hơn. Nếu đảo ngược thứ tự, người ta sẽ biến nhà dòng thành nơi cứu trợ cho những thương tích mà quên mất rằng nhà dòng trước hết là nơi huấn luyện những con người được mời gọi nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô.
Cũng có một cám dỗ khác tinh vi không kém: đó là khi người ta lấy những tổn thương của mình làm bằng chứng cho sự “sâu sắc” của ơn gọi. Họ nghĩ rằng vì mình đã đau nhiều nên mình hiểu đời, nên mình hợp với đời tu, nên mình có chiều sâu thiêng liêng hơn người khác. Nhưng đau nhiều không tự động làm một người thánh hơn. Bị thương không tự động làm một người tự do hơn. Đổ vỡ không tự động làm một người sẵn sàng hơn cho tiếng gọi. Có những đau khổ làm người ta sâu hơn, nhưng cũng có những đau khổ làm người ta khép lại. Có những tổn thương dẫn người ta tới lòng thương xót, nhưng cũng có những tổn thương làm người ta sống mãi trong tự thương hại. Tất cả tùy vào việc con người để cho Chúa bước vào tới đâu. Vì vậy, không phải ai đau cũng gần ơn gọi hơn. Không phải ai thất bại trong tình cảm cũng có khả năng sống khiết tịnh hơn. Không phải ai chán đời cũng có khả năng sống khó nghèo hơn. Không phải ai mỏi mệt với thế gian cũng đủ sức bước vào đời tận hiến. Ơn gọi không mọc lên tự động từ những đổ nát. Nó nảy sinh từ tiếng gọi của Thiên Chúa được nghe và được đáp lại trong tự do.
Tự do là yếu tố không thể thiếu. Một ơn gọi thực sự luôn mang trong nó chiều kích tự do. Không nhất thiết là dễ dàng. Không nhất thiết là không sợ. Không nhất thiết là không có nước mắt. Nhưng có tự do. Tức là người ta không bị xô vào nhà Chúa bởi hoàn cảnh, bởi áp lực, bởi thất bại, bởi nỗi sợ phải sống một đời khác. Họ có thể run, có thể chiến đấu, có thể chậm chạp, có thể đi qua những tháng ngày phân định rất dài, nhưng ở tầng sâu, họ biết mình đang tự do đáp lại. Chính tự do ấy làm cho lời khấn có giá trị. Nếu không có tự do, đời thánh hiến chỉ còn là một hệ thống ràng buộc. Nếu không có tự do, sự trung thành sẽ biến thành chịu đựng. Nếu không có tự do, người tận hiến rất dễ sống trong tâm trạng nạn nhân: tôi ở đây vì không còn đường nào khác, vì đời đẩy tôi tới đây, vì tôi lỡ đi rồi nên phải đi tiếp. Đó là một điều rất buồn. Và Giáo Hội không muốn điều đó. Thiên Chúa càng không muốn điều đó. Ngài không vui khi một người ở với Ngài như ở trong một định mệnh bất đắc dĩ. Ngài muốn một trái tim tự do.
Nhưng tự do thật cũng không đến chỉ bằng một quyết định ban đầu. Nó phải được thanh luyện. Có khi ban đầu, người ta đến với Chúa bằng rất nhiều pha trộn. Có thật lòng yêu Chúa, nhưng cũng có những vết thương đan vào. Có khát vọng dâng hiến, nhưng cũng có phần muốn trốn khỏi đời. Có nhiệt thành thiêng liêng, nhưng cũng có chút tự mê mình trong hình ảnh đạo đức. Điều đó không làm ơn gọi giả ngay tức khắc; nó chỉ cho thấy con người cần được thanh luyện. Và đây là điều rất hy vọng: Thiên Chúa không đợi con người hoàn toàn tinh ròng mới gọi. Ngài gọi rồi thanh luyện trong tiến trình. Nhưng sự thanh luyện ấy chỉ có thể diễn ra nếu người ta trung thực. Nếu người ta dám để Chúa chạm tới những động lực lẫn lộn. Nếu người ta dám thú nhận: trong con, không chỉ có tình yêu, mà còn có sợ hãi; không chỉ có quảng đại, mà còn có nhu cầu tự vệ; không chỉ có tiếng gọi, mà còn có những vọng âm của quá khứ. Khi một người dám sống thật như thế trước mặt Chúa, vết thương không còn là nền móng nữa; nó trở thành chất liệu để ân sủng làm việc. Và khi ấy, từ chỗ bị thương, người ta bắt đầu được biến đổi thành người có thể yêu.
Một ơn gọi đích thực bao giờ cũng dẫn tới khả năng yêu hơn. Nếu sống một thời gian trong đời thánh hiến mà một người ngày càng khép kín, ngày càng cay đắng, ngày càng phòng thủ, ngày càng sống bằng tiếc nuối, ngày càng cần được vuốt ve vết thương của mình, thì phải dừng lại để xem nền móng có lệch hay không. Vì tiếng gọi của Thiên Chúa, dù có đi qua thập giá, vẫn mở trái tim ra. Nó làm một người bớt dính vào bản thân hơn. Nó làm một người có khả năng nhìn tha nhân bằng lòng thương xót hơn. Nó làm một người ít cần làm trung tâm hơn. Nó cho họ sức để cho đi mà không đòi đáp trả mãi. Nó cho họ khả năng sống những tương quan không chiếm hữu. Nó làm họ tự do dần khỏi quá khứ. Không phải quên hết, nhưng không bị quá khứ điều khiển nữa. Đây là một hoa trái rất quan trọng. Nơi nào có tiếng gọi thật của Chúa, nơi đó, sau những thanh luyện cần thiết, sẽ có sự lớn lên trong tình yêu.
Nói đến đây, có lẽ cần dừng lại một chút để nhìn vào dung mạo của Thiên Chúa trong ơn gọi. Thiên Chúa không phải là Đấng chờ con người thất bại rồi mới ra tay. Ngài không phải là người đến sau cùng để nhặt lấy những gì đời không dùng tới. Ngài cũng không hành động như thể đời sống thánh hiến là một giải pháp thay thế cho những ai không còn phù hợp với con đường khác. Không. Thiên Chúa gọi trong tự do của tình yêu. Ngài gọi như Đấng biết con người sâu hơn chính họ. Ngài gọi như Đấng nhìn thấy nơi một người những khả thể mà chính người ấy chưa nhận ra. Ngài gọi như Đấng không cướp mất hạnh phúc của con người, nhưng dẫn họ vào cách hạnh phúc phù hợp nhất với điều Ngài muốn làm nơi họ. Vì thế, khi một người nhận ra mình được gọi, kinh nghiệm sâu nhất không phải là cảm giác “đời tôi hết đường khác rồi”, mà là cảm giác “tôi đã được chạm tới bởi một điều lớn hơn mình”. Có thể điều ấy đến nhẹ nhàng như một tiếng gõ cửa lặp đi lặp lại. Có thể đến như một bình an bền bỉ không giải thích nổi. Có thể đến như một ngọn lửa âm ỉ mà năm tháng không dập tắt được. Có thể đến như một lời thôi thúc khi đứng trước Thánh Thể, khi nghe Lời Chúa, khi sống giữa người nghèo, khi chạm vào nỗi đau của nhân loại. Nhưng dù đến theo cách nào, ơn gọi thật vẫn mang dấu ấn của Thiên Chúa: nó kéo ta ra khỏi mình và đưa ta về phía một tình yêu lớn hơn.
Có lẽ bởi vậy mà người sống đời thánh hiến trưởng thành thường không có vẻ của những người bị đẩy vào góc đời. Họ có thể rất đơn sơ, nhưng không mang khí chất của kẻ bị loại khỏi hạnh phúc. Họ có thể sống nghèo, nhưng không toát ra sự cay nghiệt của người thua thiệt. Họ có thể sống khiết tịnh, nhưng không mang vẻ khô héo của người không biết yêu. Họ có thể sống vâng phục, nhưng không có ánh mắt của nô lệ. Trái lại, nơi họ, nếu ơn gọi thật sự bén rễ, ta sẽ thấy một loại tự do khác. Một sự nhẹ của người không còn phải níu quá nhiều. Một sự bình an của người biết mình đang ở đúng chỗ. Một sự rộng mở của người không còn bị ám ảnh phải giữ mình cho riêng mình. Những điều ấy không thể nảy sinh từ một vết thương chưa được cứu chuộc. Chúng chỉ có thể nảy sinh khi nền móng là tiếng gọi của Thiên Chúa và khi cả cuộc đời dần được xây trên tiếng gọi ấy.
Cho nên, khi nói ơn gọi không khởi đi từ một vết thương nhưng từ tiếng gọi của Thiên Chúa, ta không phủ nhận nỗi đau của con người. Ta chỉ trả lại trật tự cho sự thật. Nỗi đau có thể có mặt, nhưng không làm vua. Quá khứ có thể hiện diện, nhưng không quyết định căn tính. Những đổ vỡ có thể từng xảy ra, nhưng không có quyền định nghĩa tương lai. Chỉ Thiên Chúa mới có quyền ấy. Chỉ tiếng gọi của Ngài mới xứng đáng đứng ở trung tâm. Và chính khi một người để tiếng gọi ấy trở thành trung tâm, họ mới bắt đầu thật sự tự do để bước vào đời thánh hiến, không phải như kẻ chạy trốn, nhưng như người được sai đi; không phải như người tìm chỗ nương thân, nhưng như người hiến thân; không phải như người mang mãi vết thương làm căn cước, nhưng như người biết rằng căn cước sâu nhất của mình là: tôi là người được Chúa gọi.
Một ngày nào đó, trong hành trình ơn gọi, mỗi người tận hiến đều phải đi tới điểm rất sâu này: thôi kể đời mình bằng ngôn ngữ của vết thương, để bắt đầu kể bằng ngôn ngữ của tiếng gọi. Không phải vì vết thương không thật, nhưng vì tiếng gọi thật hơn. Không phải vì đau khổ không lớn, nhưng vì ân sủng lớn hơn. Không phải vì quá khứ không để lại dấu vết, nhưng vì tương lai trong Chúa mạnh hơn quá khứ. Và khi sự đổi giọng ấy xảy ra, một điều rất đẹp sẽ nảy sinh: lòng biết ơn. Người ta không còn nhìn đời mình như chuỗi mất mát được bù lại bằng đời tu. Người ta bắt đầu nhìn tất cả như nơi Thiên Chúa đã đi qua. Có những điều Ngài cho phép, có những điều Ngài chữa lành, có những điều Ngài dùng để dạy dỗ, có những điều Ngài cắt tỉa, nhưng trên tất cả, có tiếng của Ngài dẫn mình tới đây. Và vì vậy, ngay cả những vết thương cũ cũng không còn là nơi ở nữa. Chúng trở thành nơi chốn cũ mà ân sủng đã đi qua và để lại dấu chỉ của lòng thương xót.
Ơn gọi đích thực luôn dẫn người ta tới đó: từ ám ảnh về mình tới xác tín về Chúa; từ câu hỏi “đời đã làm gì với tôi?” tới câu hỏi “Chúa muốn làm gì nơi tôi?”; từ sự tự thương hại tới khả năng hiến trao; từ căn tính bị thương tới căn tính được chọn gọi. Và chỉ khi ấy, đời sống thánh hiến mới thực sự đứng trên nền móng vững. Vì khi gió đến, khi thử thách đến, khi khô khan đến, khi cộng đoàn không như mơ, khi sứ vụ làm mình mỏi mệt, khi những ký ức cũ trở về, người ấy vẫn có cái để bám. Không phải là cảm xúc nhất thời. Không phải là vết thương cũ. Không phải là hình ảnh đẹp về mình. Nhưng là tiếng gọi của Đấng đã nói với họ từ rất sâu: “Hãy theo Ta.”
Và một khi đã nhận ra điều đó, người tận hiến bắt đầu hiểu: đời mình không phải là sản phẩm của một vết nứt, mà là hoa trái của một lời mời. Không phải là kết quả của một thất bại, mà là đáp ca của một cuộc gặp gỡ. Không phải là phần sau của một câu chuyện buồn, mà là phần mở ra của một mầu nhiệm tình yêu.
CHƯƠNG III
KHÔNG PHẢI TRỐN CHẠY KHỎI TÌNH YÊU CON NGƯỜI, NHƯNG ĐI VÀO MỘT TÌNH YÊU LỚN HƠN
Một trong những hiểu lầm dai dẳng nhất về đời sống thánh hiến là người ta nghĩ rằng những ai bước vào con đường ấy là những người đang trốn chạy khỏi tình yêu con người. Họ tưởng người đi tu là người sợ yêu, hoặc là người đã nếm trải yêu thương rồi thấy mỏi mệt nên rút lui, hoặc là người vì không dám đối diện với những ràng buộc và trách nhiệm của một mối tương quan cụ thể nên chọn một lối đi khác có vẻ an toàn hơn. Có người nói điều đó bằng giọng thương hại. Có người nói bằng giọng mỉa mai. Có người không nói ra, nhưng trong lòng vẫn âm thầm nghĩ như thế. Ngay cả một số người đang phân định ơn gọi đôi khi cũng bị cám dỗ bởi lối nghĩ ấy, và họ sợ rằng nếu mình đi theo ơn gọi, thì có nghĩa là mình đã từ bỏ khả năng yêu, hoặc ít nhất là đang đóng lại một vùng rất người nơi trái tim mình. Nhưng nếu hiểu đời thánh hiến theo cách ấy, người ta không chỉ hiểu sai về ơn gọi, mà còn hiểu sai cả về tình yêu.
Bởi vì vấn đề không nằm ở chỗ người tận hiến có biết yêu hay không. Vấn đề nằm ở chỗ họ được mời gọi yêu theo cách nào. Người sống đời thánh hiến không phải là người từ chối tình yêu. Họ cũng không phải là người bị lấy mất khỏi vùng đất của yêu thương. Trái lại, họ chỉ có thể đi vào đời thánh hiến cách thật sự nếu trái tim họ đủ khả năng yêu. Một người không biết yêu, không có chiều sâu tình cảm, không có khả năng hiến trao, không biết rung động trước vẻ đẹp của con người, không biết đau trước nỗi đau của người khác, thì cũng khó mà sống đời tận hiến một cách trưởng thành. Vì cốt lõi của ơn gọi thánh hiến không phải là thu hẹp trái tim, nhưng là mở rộng trái tim. Không phải là triệt tiêu năng lực yêu, nhưng là thanh luyện và hướng năng lực ấy vào một chiều kích lớn hơn, phổ quát hơn, bền sâu hơn.
Con người được tạo dựng để yêu. Điều này không phải một khẩu hiệu đạo đức, mà là một sự thật về bản chất. Ngay từ đầu, Thiên Chúa không dựng nên con người như một hữu thể cô lập. Con người mang nơi mình khát vọng đi ra khỏi bản thân để gặp gỡ, để hiệp thông, để trao mình, để được đón nhận, để thuộc về. Vì vậy, tình yêu con người không phải điều gì thấp kém cần phải dập tắt nếu muốn nên thánh. Nó là một phần rất đẹp của công trình tạo dựng. Tình yêu nam nữ, tình yêu gia đình, tình bằng hữu, tình mẫu tử, phụ tử, huynh đệ, tất cả đều mang trong mình một tia sáng nào đó của chính Thiên Chúa, vì Thiên Chúa là Tình Yêu. Giáo Hội không bao giờ chống lại tình yêu con người. Giáo Hội chỉ phân định những hình thức khác nhau mà tình yêu ấy có thể được sống, tùy theo tiếng gọi riêng Chúa dành cho mỗi người.
Vì thế, khi một người được gọi vào đời sống thánh hiến, không phải là vì họ bị đẩy ra khỏi vùng của tình yêu nhân loại, nhưng là vì họ được mời bước vào một cách yêu khác. Không phải nhỏ hơn, nhưng lớn hơn. Không phải nghèo hơn, nhưng rộng hơn. Không phải ít người hơn theo nghĩa đếm số, mà nhiều người hơn theo nghĩa trái tim không còn khép lại nơi một vòng tròn sở hữu riêng. Đây là điều rất khó hiểu đối với một thế giới vốn quen đồng hóa tình yêu với việc có một người riêng, một mái nhà riêng, một tương lai được dựng lên với một người nào đó rất cụ thể. Điều ấy đẹp, rất đẹp. Nhưng đó không phải là hình thức duy nhất mà tình yêu có thể mang lấy. Đời sống thánh hiến chính là một lời chứng cho thấy trái tim con người còn có thể được mở ra theo một chiều kích khác: thuộc trọn về Thiên Chúa để có thể yêu con người trong Ngài, bằng Ngài, và vì Ngài.
Nhưng vì sao lại nói là một tình yêu lớn hơn? Có phải vì nó cao quý hơn hôn nhân? Không. Giáo Hội không xếp hạng các ơn gọi theo kiểu hơn kém danh dự. Hôn nhân là ơn gọi thật, thánh hiến là ơn gọi thật. Mỗi ơn gọi diễn tả một khía cạnh của mầu nhiệm tình yêu Thiên Chúa. Tuy nhiên, khi nói “lớn hơn”, ở đây không phải là nói lớn hơn về phẩm giá cá nhân, mà là nói đến chiều kích biểu tượng, chiều kích mở rộng, chiều kích cánh chung của tình yêu. Người sống hôn nhân yêu một người để cùng nhau nên dấu chỉ của tình yêu giao ước giữa Đức Kitô và Hội Thánh. Người sống đời thánh hiến từ bỏ tương quan độc hữu ấy để làm dấu chỉ rằng rốt cuộc mọi tình yêu trần thế đều hướng về một sự hiệp thông sau cùng nơi Thiên Chúa. Họ như một lời nhắc sống động rằng con người không chỉ được dựng nên cho một mái ấm dưới đất, mà còn cho tiệc cưới Nước Trời. Họ như những người đứng giữa trần gian nhưng mang trong mình một lời tiên báo về đời sống mai sau, khi “người ta không cưới vợ lấy chồng nữa,” nhưng tất cả được sống trong sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa.
Chính vì thế, người tận hiến không quay lưng lại với tình yêu con người. Họ mang tình yêu ấy vào một chuyển động được biến đổi. Thay vì dồn mọi năng lực hiến trao vào một mối liên hệ độc hữu, họ để cho Chúa mở trái tim mình ra cho nhiều người hơn. Điều đó không có nghĩa là tình yêu của họ trở nên loãng, chung chung, trừu tượng hay xa cách. Ngược lại, nếu sống đúng, nó sẽ trở nên sâu hơn, tinh hơn, tự do hơn. Một người mẹ yêu con mình rất sâu và rất thật, điều đó không ai phủ nhận. Nhưng một nữ tu, khi thực sự thuộc về Chúa, cũng có thể yêu những đứa trẻ mồ côi, những bệnh nhân, những người đau khổ, những người bị bỏ rơi bằng một tình thương rất thực, rất cụ thể, rất hy sinh, mà không cần gọi tên họ là “của mình.” Một linh mục có thể ôm vào lòng nỗi đau của hàng trăm gia đình, nâng đỡ những người lạc hướng, ngồi hàng giờ trong tòa giải tội, đi bên giường bệnh của người hấp hối, lắng nghe nước mắt của biết bao tâm hồn, và yêu họ bằng một thứ tình cha thiêng liêng rất thật. Một đan sĩ sống tách biệt khỏi thế gian nhưng mang nhân loại trong lời cầu nguyện của mình mỗi ngày. Một tu sĩ truyền giáo xa quê hương có thể trở nên anh em với những người mà trước kia mình hoàn toàn xa lạ. Tất cả những điều đó không thể gọi là trốn chạy khỏi tình yêu. Đó là tình yêu, và là tình yêu đã được mở rộng ra khỏi biên giới của sở hữu.
Sở hữu là điều rất tự nhiên trong tình yêu con người. Khi yêu, người ta muốn thuộc về nhau, muốn có nhau, muốn dành cho nhau những ưu tiên riêng, muốn xây một không gian riêng tư trong đó hai người là của nhau cách đặc biệt. Điều ấy không xấu. Trong ơn gọi hôn nhân, nó là một phần của giao ước. Nhưng chính vì sở hữu là một phần tự nhiên của tình yêu nhân loại nên cũng có những giới hạn đi kèm: tình yêu rất dễ co lại quanh vòng tròn của “chúng tôi.” Không phải lúc nào cũng ích kỷ, nhưng vẫn có một trung tâm khép kín nào đó. Đời sống thánh hiến từ bỏ kiểu sở hữu ấy không phải vì chê nó, nhưng vì được mời gọi làm chứng cho một cách yêu không dựa trên chiếm giữ. Đây là điều vừa đẹp vừa đau. Đẹp vì nó giải phóng trái tim khỏi nhu cầu nắm giữ. Đau vì trái tim con người, theo bản năng, vẫn muốn bám vào một ai đó cho riêng mình. Cho nên, khi một người sống khiết tịnh vì Nước Trời, họ không phải là người không còn nhu cầu yêu và được yêu. Họ là người mang nhu cầu ấy đến đặt trước mặt Thiên Chúa, để học yêu theo cách không giữ lại cho mình quyền sở hữu trên người khác.
Điều này không dễ chút nào. Và cũng ở đây, ta thấy vì sao đời sống thánh hiến không thể sống bằng ý chí trần trụi. Không ai có thể tự nhiên, chỉ bằng kỷ luật, mà sống khiết tịnh suốt đời một cách đẹp đẽ, quân bình và tràn đầy nếu không có một mối tương quan sống động với Thiên Chúa. Bởi vì khi một người từ bỏ một hình thức yêu rất tự nhiên, nếu không có một tình yêu lớn hơn lấp đầy và nâng đỡ, họ sẽ dần khô cứng hoặc đổ vỡ. Nếu đời sống thánh hiến chỉ là cấm đoán, là kiềm nén, là cố không yêu, thì nó sẽ trở thành một vùng đất nguy hiểm, nơi con người bên ngoài có thể giữ được kỷ luật nhưng bên trong dần chết đi. Nhưng nếu đời sống thánh hiến là đi vào một tình yêu lớn hơn, thì điều bị từ bỏ không còn là phần bị cắt cụt của nhân tính, mà là một hình thức dâng hiến để trái tim được mở sang một hướng khác. Lúc đó, người tận hiến không sống bằng việc “không có ai,” mà sống bằng việc “thuộc về Chúa.” Và chính vì thuộc về Chúa mà họ có thể hiện diện với nhiều người hơn bằng một trái tim không chiếm đoạt.
Nhiều khi người ta cứ tưởng người đi tu là người không biết đến những rung động của tình yêu. Thật ra, ai sống đời thánh hiến trưởng thành đều biết rằng mình không phải khúc gỗ. Một người tận hiến vẫn có trái tim. Vẫn biết quý mến. Vẫn có thể cảm thấy gần gũi, đồng điệu, cảm phục, rung động trước vẻ đẹp của một con người, trước sự tinh tế của một tâm hồn, trước sự trong sáng, trước lòng tốt, trước những mối liên hệ đậm sâu. Sống đời thánh hiến không làm con người thôi là con người. Nhưng chính trong những rung động rất người ấy, họ được mời gọi đi vào một cuộc chiến đẹp và khó: không để tình cảm dẫn mình vào chiếm hữu, nhưng để tình cảm được thanh luyện thành lòng bác ái, thành sự dịu dàng, thành sự hiện diện đúng mực, thành tình phụ tử, mẫu tử, huynh đệ thiêng liêng. Nói cách khác, đời sống thánh hiến không giết chết tình yêu con người; nó thanh luyện nó, giải thoát nó khỏi tính chiếm giữ, để nó có thể trở thành một máng chuyển của tình yêu Thiên Chúa.
Có những người, vì chưa hiểu điều này, nên nghĩ rằng người tận hiến chỉ là những người cố “nén” lại phần tình cảm của mình. Họ tưởng đó là một đời sống căng thẳng, sợ hãi, luôn phải tránh né yêu thương. Nhưng không. Nếu ai sống như thế, họ sẽ không thể đi xa. Bản chất của đời sống khiết tịnh không phải là sợ tình yêu, nhưng là để tình yêu được đặt đúng chỗ. Không phải tránh mọi gắn bó, nhưng là học gắn bó trong tự do. Không phải đóng kín lòng mình, nhưng là mở lòng mà không sở hữu. Không phải trở nên lạnh lùng, nhưng là dịu dàng mà không nhập nhằng. Không phải sợ thân thiết, nhưng là biết để mọi tương quan được soi sáng bởi căn tính mình thuộc về Chúa. Đây là điều rất tinh tế, đòi hỏi trưởng thành thiêng liêng và nhân bản. Và đó cũng là lý do vì sao đời sống thánh hiến luôn cần cầu nguyện, phân định, đồng hành, kỷ luật nội tâm và sự thật.
Có một vẻ đẹp rất đặc biệt nơi những người tận hiến sống được điều này. Ở gần họ, người ta không thấy một trái tim khô héo, nhưng thấy một trái tim rộng. Không thấy sự tránh né yêu thương, nhưng thấy một khả năng yêu mà không làm người khác ngột ngạt. Không thấy một người thiếu thốn tình cảm, nhưng thấy một người có thể nâng đỡ, lắng nghe, đồng hành, thương xót, trao sự hiện diện mà không buộc người khác phải thuộc về mình. Họ làm cho người ta có cảm giác được yêu mà không bị chiếm hữu, được đón nhận mà không bị buộc nợ, được gần mà không bị kéo vào rối rắm. Đó là một dạng trưởng thành rất quý. Và chính nó cho thấy đời sống thánh hiến không phải là khước từ tình yêu, nhưng là đi vào sự tinh ròng của tình yêu.
Tình yêu lớn hơn mà người tận hiến bước vào trước hết là tình yêu dành cho Thiên Chúa. Điều này nghe quen quá nên đôi khi người ta không còn cảm được sức nặng của nó. Yêu Thiên Chúa không phải là yêu một ý tưởng. Không phải là yêu một nguyên tắc luân lý. Không phải là trung thành với một định chế theo kiểu hành chính. Yêu Thiên Chúa là đi vào một tương quan có thật với Đấng sống động. Là để cho Ngài chạm tới lòng mình. Là ở lại với Ngài đủ lâu để sự hiện diện của Ngài trở thành lương thực. Là biết rằng không có Ngài, đời mình sẽ trống. Là tập sống mỗi ngày với ý thức mình thuộc về Ngài. Là để cho mọi niềm vui, mọi nỗi buồn, mọi chiến đấu, mọi mệt mỏi được đưa vào trong cuộc đối thoại với Ngài. Một người không yêu Thiên Chúa cách cá vị thì không thể sống đời thánh hiến lâu dài mà không biến nó thành gánh nặng. Vì rốt cuộc, điều giữ người tận hiến lại không phải là hệ thống, không phải là kỷ luật, không phải là danh nghĩa, mà là mối tình với Chúa.
Khi mối tình ấy lớn lên, trái tim người tận hiến không hẹp lại trước con người. Trái lại, nó bắt đầu yêu con người hơn, nhưng yêu khác đi. Không còn quá bị lôi bởi cái tôi. Không còn quá cần được đáp trả theo kiểu riêng tư. Không còn quá phụ thuộc vào việc người khác có làm mình hài lòng không. Không còn yêu chỉ vì thấy người kia dễ thương hay hợp với mình. Tình yêu ấy dần đi vào chiều sâu của lòng thương xót. Nó học cách yêu người nghèo, người khó tính, người bị loại trừ, người làm mình mệt, người không thể cho mình gì hết. Nó học cách ở lại với tha nhân không phải vì họ làm mình thấy được tôn vinh, nhưng vì họ là người Chúa yêu. Đây là bước chuyển rất quan trọng. Tình yêu con người tự nhiên thường bắt đầu bằng hấp dẫn, đồng điệu, phù hợp, trao đổi. Tình yêu được thanh luyện trong đời thánh hiến dần dần đi tới chỗ yêu vì Thiên Chúa, yêu trong Thiên Chúa, yêu như Đức Kitô đã yêu. Dĩ nhiên, không ai đạt được điều đó một sớm một chiều. Nhưng đó là hướng đi.
Và chính ở đây, ta hiểu vì sao nói đời thánh hiến không phải là trốn chạy khỏi tình yêu con người. Vì nếu trốn chạy, con người sẽ ngày càng sợ người khác. Còn người tận hiến đúng nghĩa lại ngày càng được đẩy về phía con người, nhất là những con người đau khổ. Một nữ tu không vào nhà dòng để tránh trẻ con, nhưng có khi để dành cả đời cho trẻ con. Một linh mục không rời đời sống gia đình để khỏi bận lòng về người khác, mà để gánh nhiều gia đình hơn. Một tu sĩ không sống khó nghèo để khép mình vào một thế giới tách biệt, mà để gần với người bé mọn hơn. Một nhà truyền giáo không khấn dòng để được yên thân, mà để đi đến những vùng đất khó khăn hơn. Nếu có gì bị từ bỏ ở đây, thì không phải là tình yêu, mà là quyền tổ chức tình yêu theo ý riêng mình. Người tận hiến từ bỏ quyền nói: tôi chỉ yêu người này, tôi chỉ sống cho nhóm này, tôi chỉ dựng đời mình quanh những gì thuộc về tôi. Thay vào đó, họ để cho Thiên Chúa gửi mình đến nơi Ngài muốn, với những con người Ngài trao, trong những hoàn cảnh nhiều khi không hề do mình chọn.
Thật ra, đây mới là điều rất mạnh của đời sống thánh hiến: người tận hiến không được quyền tự dựng chương trình yêu theo sở thích cá nhân nữa. Trong hôn nhân, một người được chọn một người và cùng người ấy xây dựng đời sống chung. Trong đời thánh hiến, người ta chọn Thiên Chúa, và để Thiên Chúa định hình cách mình sẽ yêu tha nhân. Có khi Ngài gửi họ tới người già bệnh tật. Có khi tới trẻ em nghèo. Có khi tới một cộng đoàn không hề hợp tính. Có khi tới những vùng truyền giáo xa xôi. Có khi tới những công việc rất âm thầm, ít được nhìn thấy. Có khi tới một đời sống cầu nguyện kín ẩn mà thế gian chẳng hiểu. Tình yêu ở đây không còn được sắp xếp theo thị hiếu, mà theo sứ mạng. Và vì thế, nó rộng hơn. Nó đòi hỏi hơn. Nó mang nhiều thập giá hơn. Nhưng chính vì vậy, nó cũng làm con người lớn lên theo một cách khác.
Có những người trẻ, khi cảm thấy trong lòng mình có khả năng yêu sâu, lại sợ rằng như vậy chắc mình không hợp với đời tu. Họ nghĩ: trái tim mình quá biết rung động, quá cần yêu thương, quá mong được gần gũi, vậy chắc mình không thể sống đời thánh hiến. Thật ra, điều đáng sợ không phải là có khả năng yêu sâu. Điều đáng sợ là không để khả năng ấy được đưa vào tay Thiên Chúa. Một trái tim biết rung động không phải là chướng ngại cho ơn gọi; nhiều khi đó lại là điều kiện đẹp cho ơn gọi, nếu trái tim ấy biết để cho Chúa thanh luyện. Vì người tận hiến không được gọi để trở nên vô cảm. Họ được gọi để yêu nhiều hơn, sâu hơn, trong sáng hơn. Nếu một người có trái tim quá khô, quá lạnh, quá sợ mở lòng, thì đời thánh hiến của họ dễ biến thành bổn phận hơn là hiến dâng. Trong khi đó, một trái tim biết yêu, nếu chịu để cho ân sủng uốn nắn, có thể trở thành khí cụ tuyệt vời của lòng thương xót.
Nhưng đúng là ở đây có thập giá. Và phải nói thật như thế. Vì đi vào một tình yêu lớn hơn không có nghĩa là mọi nhu cầu nhân loại biến mất. Người tận hiến vẫn có lúc thấy lòng mình cần được gần, cần được hiểu, cần được nâng đỡ theo cách rất người. Họ vẫn có lúc cảm thấy cô đơn. Vẫn có khi chạm tới những khoảng trống. Vẫn có lúc đứng trước những giới hạn của thân phận mình mà thấy mệt. Vẫn có thể có những giai đoạn tự hỏi: tại sao con đường này lại đòi nhiều đến thế? Nhưng chính trong những lúc ấy, nếu họ không bỏ chạy, một sự thật sâu hơn sẽ được học: Thiên Chúa không cất khỏi họ trái tim nhân loại, nhưng Ngài dạy họ đặt trái tim ấy trong chính trái tim Ngài. Và ở đó, họ dần khám phá ra một thứ tự do mới. Không phải tự do vì không còn cần ai, nhưng là tự do vì nhu cầu yêu thương của mình không còn kéo mình vào sở hữu. Không phải tự do vì không còn thấy thiếu, nhưng là tự do vì ngay cả trong thiếu thốn, mình vẫn biết mình thuộc về ai.
Người tận hiến sống lâu năm và chín chắn thường mang một nét rất lạ: họ hiền hơn. Không phải yếu đuối, nhưng hiền. Không phải nhạt nhòa, nhưng ấm. Không phải vô cảm, nhưng bớt chiếm chỗ. Chính vì đã đi qua nhiều thanh luyện trong tình yêu, họ học được cách để người khác được tự do. Họ không cần giữ ai cho mình. Họ không sống bằng việc tích lũy những người trung thành quanh mình để bù đắp cảm xúc. Họ không biến sứ vụ thành nơi thỏa mãn nhu cầu được yêu. Họ không biến cộng đoàn thành chỗ để đòi người khác lấp đầy khoảng trống cho mình. Họ nhận ra rằng chỉ Thiên Chúa mới là nơi ở cuối cùng của trái tim. Và vì thế, họ có thể yêu người khác với hai bàn tay mở ra. Đó là một vẻ đẹp rất lớn. Nó không có tính lãng mạn, nhưng rất Tin Mừng. Nó không dễ gây xúc động như những câu chuyện tình dang dở, nhưng nó bền và thật hơn nhiều.
Một điều nữa cũng rất đáng nói là: đời sống thánh hiến không chống lại tính thân mật, nhưng thanh luyện nó. Có những hình thức thân mật rất thiêng liêng và rất cần thiết: thân mật với Chúa trong cầu nguyện, thân mật huynh đệ trong cộng đoàn, thân mật mục tử với đoàn chiên, thân mật nhân bản trong những tương quan chân thành. Vấn đề không phải là loại bỏ mọi chiều sâu tương quan, nhưng là sống chiều sâu ấy mà không nhập nhằng, không chiếm giữ, không biến nó thành vùng thay thế cho một giao ước khác. Người tận hiến trưởng thành biết quý những tương quan đẹp, biết đón nhận tình thân, biết biết ơn những người Chúa gửi tới, nhưng cũng biết đặt mọi sự trong trật tự của ơn gọi. Họ không làm nghèo đời mình bằng cách phủ nhận sự cần thiết của tương quan. Họ chỉ làm giàu đời mình bằng cách để các tương quan ấy được quy hướng về Chúa.
Và ở đây, ta lại thấy rõ: đời sống thánh hiến không phải là một lời “không” với tình yêu con người, mà là một lời “xin vâng” với nguồn của mọi tình yêu. Chỉ khi một người nói “xin vâng” với Thiên Chúa cách đủ trọn, họ mới có thể nói “xin vâng” với con người trong hình thức mới này. Họ không còn yêu chỉ bằng năng lực tự nhiên của trái tim mình, mà bằng một trái tim đã được ân sủng làm cho rộng hơn. Họ không còn yêu chỉ những ai đáp lại mình, mà cả những ai làm mình mệt, những ai xa lạ, những ai chẳng bao giờ biết đến sự hy sinh mình dành cho họ. Họ không còn tìm hạnh phúc chủ yếu trong việc có một người cho riêng mình, mà trong việc biết đời mình đang được dùng cho nhiều người, dù âm thầm. Và đó là điều không ai có thể hiểu trọn nếu chỉ đứng ngoài quan sát. Nó phải được nếm từ bên trong.
Có thể nói thế này: trong hôn nhân, người ta học yêu một người cách trọn vẹn để qua đó chạm tới mầu nhiệm tình yêu Thiên Chúa. Trong đời thánh hiến, người ta học yêu Thiên Chúa cách trọn vẹn để từ đó mở ra cho nhiều người hơn. Cả hai đều là những con đường thật. Cả hai đều có thập giá. Cả hai đều đòi chết đi cho cái tôi. Cả hai đều có niềm vui. Nhưng đời thánh hiến mang nơi mình một lời chứng rất riêng: con người có thể sống mà không nắm giữ ai cho riêng mình, và vẫn yêu rất sâu. Con người có thể không thuộc về một người theo kiểu độc hữu, và vẫn thuộc về tình yêu trọn vẹn. Con người có thể không xây một gia đình sinh học, và vẫn trở nên cha, mẹ, anh, chị thiêng liêng cho nhiều người. Con người có thể từ bỏ một hình thức hạnh phúc tốt đẹp mà không trở nên thiếu hụt, nếu họ được dẫn vào điều lớn hơn.
Cho nên, bất cứ khi nào có ai nghĩ rằng đời sống thánh hiến là trốn chạy khỏi tình yêu con người, cần trả lời thật nhẹ mà thật chắc: không, đây không phải là chạy trốn. Chạy trốn làm tim khép lại. Còn đời thánh hiến đúng nghĩa làm tim mở ra. Chạy trốn làm người ta sợ dấn thân. Còn đời thánh hiến đòi một dấn thân còn triệt để hơn. Chạy trốn làm người ta tìm chỗ an toàn. Còn đời thánh hiến thật sự dẫn người ta vào vùng rất bất an nếu không có Chúa. Chạy trốn thường giữ mình lại cho mình. Còn đời thánh hiến trao mình đi. Chạy trốn là né tránh tình yêu. Còn đời thánh hiến là đi vào tâm điểm của tình yêu, nơi con người không còn sống cho cái tôi của mình nữa, nhưng để cho Chúa yêu thế giới qua cuộc đời mình.
Và chính vì thế, người tận hiến không phải là người đã bỏ lỡ tình yêu. Họ là người đã được tình yêu lấy đi. Không phải là người không biết thế nào là rung động. Họ là người đã để rung động sâu nhất của trái tim mình tìm được nơi nghỉ trong Thiên Chúa. Không phải là người quay lưng với con người. Họ là người chọn ở lại với Thiên Chúa để học cách ở với con người đúng hơn, tự do hơn, và thương xót hơn. Không phải là người sống một đời ít yêu hơn. Họ là người được mời gọi yêu đến mức không giữ lại cho riêng mình quyền sở hữu trên tình yêu ấy.
Đó là lý do vì sao đời sống thánh hiến, khi được sống đúng, không có gương mặt của thiếu thốn, nhưng có gương mặt của hiến dâng. Không có gương mặt của trốn chạy, nhưng có gương mặt của ra đi. Không có gương mặt của sợ yêu, nhưng có gương mặt của một tình yêu đã đủ sâu để chấp nhận đi qua thập giá mà không co lại thành cay đắng. Đó là tình yêu lớn hơn. Không phải vì nó làm con người thành phi thường trong mắt thế gian, nhưng vì nó làm con người thuộc về Thiên Chúa cách trọn hơn, và từ đó thuộc về con người cách rộng hơn.
CHƯƠNG IV
KHIẾT TỊNH THÁNH HIẾN KHÔNG LÀM TRÁI TIM NGHÈO ĐI, NHƯNG LÀM TRÁI TIM RỘNG RA
Trong tất cả những điều thuộc về đời sống thánh hiến, có lẽ khiết tịnh là điều bị hiểu lầm nhiều nhất. Người ta có thể phần nào hiểu được khó nghèo như một sự đơn sơ. Người ta cũng có thể phần nào hiểu được vâng phục như một chọn lựa kỷ luật hay dấn thân. Nhưng khi nghe nói đến khiết tịnh thánh hiến, rất nhiều người lập tức nghĩ đến thiếu thốn. Họ nghĩ đến sự mất mát. Họ nghĩ đến một khoảng trống. Họ nghĩ đến một phần rất sâu của con người bị cắt đi. Có người nhìn bằng sự kính nể pha lẫn thương cảm. Có người nhìn bằng sự nghi ngại. Có người nhìn bằng ánh mắt không hiểu nổi, như thể đây là một điều quá trái tự nhiên. Và ngay cả nơi những người đang sống ơn gọi hoặc đang phân định ơn gọi, không ít người cũng âm thầm sợ rằng sống khiết tịnh suốt đời có nghĩa là trái tim mình sẽ dần nghèo đi, khô đi, cằn đi, bé lại, ít rung động hơn, ít nhân tính hơn, ít ấm áp hơn, ít thuộc về đời sống con người hơn.
Nhưng nếu hiểu khiết tịnh thánh hiến như một sự làm nghèo trái tim, thì người ta đã hiểu sai ngay từ nền tảng. Bởi vì khiết tịnh thánh hiến không phải là một hành vi làm hẹp khả năng yêu, nhưng là một cách để tình yêu được giải phóng khỏi chiếm hữu. Không phải là dập tắt trái tim, nhưng là trao trái tim vào tay Thiên Chúa để Ngài mở rộng nó. Không phải là chối bỏ vẻ đẹp của tình yêu nhân loại, nhưng là để cho tình yêu ấy được thanh luyện, được biến đổi, được dẫn vào một chân trời lớn hơn. Nói cách khác, khiết tịnh không lấy đi khỏi con người khả năng yêu. Nó trả khả năng ấy về nguồn. Và chính khi trở về nguồn, tình yêu không nghèo đi, nhưng rộng ra. Không cạn đi, nhưng sâu hơn. Không lạnh đi, nhưng tinh hơn. Không khép lại, nhưng bớt bị cột vào một kiểu sở hữu để có thể chảy đến nhiều người hơn trong sự tự do của Thiên Chúa.
Phải nói điều này thật rõ: người sống khiết tịnh thánh hiến không phải là người thôi cần yêu thương. Họ cũng không phải là người được biến thành một hữu thể không còn những rung động rất người. Họ vẫn có trái tim. Vẫn có nhu cầu được yêu và được hiểu. Vẫn biết quý mến, biết đồng cảm, biết đau, biết vui, biết nhớ, biết gắn bó. Sống đời thánh hiến không làm con người mất nhân tính; trái lại, nếu sống đúng, nó làm cho nhân tính ấy được thanh lọc khỏi những pha trộn dễ kéo nó về phía chiếm hữu, lệ thuộc, ích kỷ, và làm cho nó có thể trở nên trong sáng hơn. Cho nên, điều nguy hiểm không phải là có một trái tim biết rung động. Điều nguy hiểm là không biết phải làm gì với những rung động ấy, không để chúng được đưa vào ánh sáng của Thiên Chúa, không để chúng được thanh luyện, và cuối cùng để chúng điều khiển đời mình theo logic tự nhiên thay vì logic của ơn gọi.
Có một nỗi sợ âm thầm nơi nhiều người khi nghe đến khiết tịnh: sợ cô đơn, sợ trống trải, sợ mình sẽ sống mà không có một nơi nào để đặt hết trái tim. Nỗi sợ ấy không phải không có lý. Vì thật ra, con người được dựng nên để trao mình. Nếu không trao mình, trái tim sẽ bí bách. Nếu không được sống cho ai đó, con người sẽ cảm thấy đời mình bị chia cắt. Nếu không có chỗ để yêu, trái tim sẽ héo dần. Chính vì thế, khi Thiên Chúa gọi một người sống khiết tịnh vì Nước Trời, Ngài không bảo người ấy thôi trao mình. Ngài chỉ đổi hướng của việc trao mình. Ngài không bảo người ấy cất trái tim vào một nơi kín bưng để khỏi đau. Ngài gọi người ấy trao trọn trái tim cho Ngài để từ đó có thể yêu nhiều người hơn, sâu hơn, mà không đòi họ phải trở thành “của mình.” Ở đây, sự khác biệt rất lớn không nằm ở việc có yêu hay không yêu, nhưng ở kiểu yêu. Khiết tịnh thánh hiến là yêu mà không chiếm hữu. Là gần mà không nắm giữ. Là trao mà không đòi có lại theo kiểu riêng tư. Là hiện diện sâu mà không nhập nhằng. Là sống giữa những tương quan thật mà vẫn giữ trung tâm đời mình ở nơi Thiên Chúa.
Thế gian hôm nay rất khó hiểu điều đó, vì thế gian gần như đồng hóa tình yêu với quyền có nhau. Người ta nghĩ: yêu thật thì phải có nhau. Gắn bó thật thì phải giữ nhau. Quan trọng thật thì phải dành riêng cho nhau một chỗ độc nhất. Trong hôn nhân, điều ấy là một phần của giao ước và rất đẹp. Nhưng khi đời sống thánh hiến từ bỏ con đường ấy, không phải vì coi thường vẻ đẹp của giao ước phu phụ, mà vì được mời gọi làm dấu chỉ cho một thực tại khác: có một tình yêu còn sâu hơn sở hữu, còn bền hơn cảm xúc, còn rộng hơn vòng tròn của “hai người và những gì thuộc về họ.” Khiết tịnh thánh hiến là lời chứng rằng con người có thể yêu thật mà không cần có ai theo kiểu độc hữu. Có thể hiến mình thật mà không đòi ai phải hoàn toàn thuộc về mình. Có thể sống rất gần với nỗi đau và niềm vui của tha nhân mà vẫn để cho tất cả được bao bọc trong sự tự do của Thiên Chúa.
Nhưng để hiểu vì sao khiết tịnh làm trái tim rộng ra, cần đi vào chiều sâu của chính chữ “rộng.” Rộng ở đây không chỉ có nghĩa là yêu nhiều người hơn theo số lượng. Vì yêu nhiều người hơn nhưng nông hơn thì chưa chắc đã là rộng. Rộng ở đây trước hết là rộng về phẩm chất nội tâm. Trái tim được mở rộng là trái tim bớt quay quanh cái tôi. Bớt đòi người khác phải lấp đầy những thiếu thốn của mình. Bớt coi những tương quan như nơi để sở hữu cảm xúc. Bớt sống bằng nỗi sợ mất người mình yêu. Bớt cần được xác nhận liên tục rằng mình quan trọng. Bớt muốn dựng quanh mình một lãnh thổ tình cảm riêng. Khi một người được thanh luyện trong khiết tịnh, trái tim họ bắt đầu rộng ra theo nghĩa đó. Họ có thể thực sự vui vì điều tốt của người khác dù điều ấy không quy về mình. Họ có thể hiện diện mà không áp đặt. Họ có thể nâng đỡ mà không ràng buộc. Họ có thể yêu sâu mà không làm người khác nghẹt thở. Họ có thể đi vào những tương quan rất đẹp mà không phải âm thầm sở hữu tinh thần trên những người ấy. Đó là sự rộng ra rất thật.
Nhiều người tưởng khiết tịnh chủ yếu là không được làm điều này điều kia, là giữ khoảng cách, là tránh né, là cẩn trọng với xúc cảm. Nếu chỉ hiểu như thế, khiết tịnh sẽ sớm biến thành một hàng rào và làm con người khô đi. Nhưng khiết tịnh theo Tin Mừng trước hết không phải là một danh sách cấm đoán. Nó là một cách yêu. Một cách thuộc về. Một cách giữ trái tim mình cho Đấng mình đã hiến dâng để trái tim ấy không bị phân mảnh, không bị kéo đi bởi những gắn bó làm lệch hướng ơn gọi. Vì thế, cốt lõi của khiết tịnh không nằm ở việc né tránh mọi tương quan, nhưng ở việc đặt mọi tương quan vào đúng trật tự của tình yêu. Một người sống khiết tịnh trưởng thành không phải là người sợ người khác. Không phải là người lúng túng trước mọi thân tình. Không phải là người lạnh lùng để giữ mình “an toàn.” Họ có thể rất ấm, rất gần, rất dịu dàng, rất nhân bản. Nhưng trong tất cả, họ không đánh mất trung tâm. Trung tâm vẫn là Chúa. Chính vì vậy mà mọi mối liên hệ đều được soi sáng, được tiết độ, được định hướng, được giữ trong sự thật.
Điều này đòi hỏi một nội tâm rất sâu. Bởi vì không phải lúc nào ranh giới cũng rõ ràng. Có những lúc một sự quý mến rất trong sáng có thể dần bị pha trộn. Có những lúc nhu cầu được hiểu, được nâng đỡ, được gần gũi có thể len vào đời sống tận hiến một cách rất âm thầm. Có những lúc một tương quan tốt đẹp có thể trở thành nơi trú ẩn cảm xúc thay vì là con đường đưa về Chúa. Có những lúc người tận hiến tưởng mình đang yêu trong sáng, nhưng thật ra đang bắt đầu muốn được giữ riêng một vị trí đặc biệt trong lòng ai đó. Chính ở đây, khiết tịnh trở thành một cuộc chiến. Không phải cuộc chiến chống lại tình yêu, mà là cuộc chiến để bảo vệ tình yêu khỏi bị thu nhỏ thành sở hữu. Không phải cuộc chiến chống lại nhân tính, mà là cuộc chiến để nhân tính không lấn át ơn gọi. Không phải cuộc chiến làm cho lòng mình vô cảm, mà là cuộc chiến giữ cho trái tim đủ sáng để nhận ra đâu là bác ái, đâu là gắn bó lệch, đâu là chăm sóc đúng mực, đâu là tìm kiếm bù đắp cá nhân.
Cho nên, nói khiết tịnh làm trái tim rộng ra không phải là một khẩu hiệu đẹp. Nó là kết quả của rất nhiều thanh luyện. Một người không tự nhiên mà có trái tim rộng. Con người theo bản năng thường co lại quanh điều mình thích, người mình hợp, nhóm mình gần, chỗ làm mình được đón nhận. Để trái tim thật sự rộng ra, phải có đau. Đau vì từ bỏ quyền sở hữu. Đau vì học cách lùi lại. Đau vì chấp nhận không phải là trung tâm cảm xúc của ai đó. Đau vì thấy mình quý một người nhưng không được nuôi dưỡng sự quý mến ấy theo logic tự nhiên. Đau vì phải để một tương quan đẹp được giữ đúng biên giới của ơn gọi. Đau vì phải đem những rung động rất thật của mình vào cầu nguyện thay vì biến chúng thành vùng riêng được âm thầm nuông chiều. Đau vì học yêu mà không nắm. Đau vì học gần mà không chiếm. Đau vì học cho đi mà không đòi được giữ lấy một phần trái tim của người khác như phần thưởng. Nhưng chính qua những đau đớn ấy, trái tim được luyện. Và cái được luyện ra không phải là sự trống rỗng, nhưng là một thứ tự do.
Tự do ấy rất quý. Nó làm người tận hiến có thể đi qua nhiều tương quan mà không bị giam cầm. Họ có thể quý mến mà không lệ thuộc. Có thể nhận tình thương mà không biến nó thành quyền. Có thể cho đi nhiều mà không bắt người khác phải đền đáp bằng sự trung thành cảm xúc. Có thể chia tay những người họ từng phục vụ, từng đồng hành, từng gắn bó thiêng liêng, mà tuy đau vẫn không sụp đổ như người bị giật mất căn tính. Vì căn tính của họ không đặt ở đó. Nó đặt nơi Thiên Chúa. Chính vì căn tính được neo ở Chúa mà họ có thể yêu rất nhiều người trên đường đời mà vẫn không đánh mất sự nguyên vẹn nội tâm của mình. Đó là trái tim rộng. Rộng không phải vì ôm được nhiều quan hệ cùng lúc. Rộng vì không bị nô lệ bởi bất cứ quan hệ nào ngoài mối tương quan nền tảng với Thiên Chúa.
Có lẽ cần nói một điều rất đẹp nhưng ít người nhận ra: khiết tịnh làm cho trái tim người tận hiến có thể trở nên phổ quát hơn. Trong đời sống tự nhiên, con người thường có xu hướng phân chia mức độ quan tâm theo những vòng tròn gần xa rất rõ. Điều đó bình thường. Nhưng người sống đời thánh hiến được mời gọi vượt qua một phần logic ấy. Họ vẫn có những tương quan gần gũi hơn, những người cộng tác thân hơn, những cộng đoàn cụ thể hơn, nhưng về chiều sâu ơn gọi, họ được mời gọi đừng để trái tim mình đóng khung. Một linh mục không chỉ là mục tử của những người dễ thương với mình. Một nữ tu không chỉ là người phục vụ những ai khiến mình thấy có ý nghĩa. Một tu sĩ không chỉ là anh em của những người hợp tính. Khiết tịnh giúp họ bớt bị kéo vào cơ chế chọn lọc theo hấp dẫn tự nhiên để có thể mở ra với cả những người nghèo khổ, khó tính, chậm chạp, phiền toái, xa lạ, và thậm chí có lúc làm mình đau. Đó là bước mở rộng rất lớn. Và chính ở đó, trái tim người tận hiến bắt đầu mang lấy một chút gì đó của trái tim Đức Kitô.
Đức Kitô yêu như thế nào? Ngài không yêu bằng sự chiếm hữu. Ngài không ràng buộc ai vào mình bằng cảm xúc lệ thuộc. Ngài không dựng quanh mình những mối tương quan để thỏa mãn nhu cầu cô đơn của bản thân. Ngài yêu tự do, nhưng không hời hợt. Yêu sâu, nhưng không chiếm. Yêu đến cùng, nhưng vẫn để người khác tự do bước đi hay quay lưng. Yêu từng người thật riêng, nhưng trái tim Ngài vẫn mở cho hết mọi người. Chính đây là mẫu mực sâu nhất của khiết tịnh thánh hiến. Khi người tận hiến được mời gọi sống khiết tịnh, họ đang được mời đi vào cách yêu của Đức Kitô. Dĩ nhiên, con người yếu đuối và giới hạn, không thể ngay lập tức yêu như Ngài. Nhưng cả hành trình thánh hiến là hành trình để học thứ tình yêu ấy: dịu dàng mà không nhập nhằng, gần gũi mà không chiếm hữu, trung tín mà không khép kín, quảng đại mà không đòi hồi đáp cho cái tôi.
Nhiều người ngoài nhìn vào và cứ nghĩ rằng khiết tịnh là “không có tình yêu riêng” nên chắc là rất cô quạnh. Nhưng thực ra, người tận hiến sống đúng ơn gọi thường có một đời sống tình cảm rất phong phú, chỉ có điều phong phú theo một cấu trúc khác. Họ có những mối tương quan thiêng liêng sâu sắc. Họ có tình huynh đệ, tình phụ tử, mẫu tử, tình bằng hữu trong Chúa, tình liên đới với người đau khổ, tình gắn bó với đoàn chiên, với cộng đoàn, với những con người Chúa gửi đến. Họ có những niềm vui rất thật khi thấy người khác trưởng thành, được chữa lành, được nâng đỡ, được trở về với Chúa. Họ có thể mang trong lòng rất nhiều người, rất nhiều câu chuyện, rất nhiều đau khổ, rất nhiều niềm hy vọng. Nếu đời sống nội tâm của họ bén rễ nơi Chúa, những điều ấy không làm họ kiệt quệ nhưng làm họ phong phú. Trái tim họ không nghèo đi vì không có một mối tình theo nghĩa thế gian; trái tim họ giàu lên vì được tham dự vào tình yêu mục tử, tình yêu phục vụ, tình yêu hiến trao.
Tuy nhiên, phải thành thật rằng khiết tịnh không tự động làm ai nên rộng lòng. Có người giữ luật rất chặt nhưng trái tim vẫn nhỏ. Có người sống độc thân nhưng không hề sống khiết tịnh theo nghĩa sâu. Họ có thể không đi vào một tương quan sai trái rõ ràng, nhưng vẫn sống trong một nội tâm khép kín, cứng nhắc, sợ hãi, ích kỷ, luôn cần người khác xác nhận mình, luôn âm thầm tìm kiếm những sở hữu tinh thần. Như thế, bên ngoài có vẻ giữ được khuôn phép, nhưng bên trong trái tim vẫn không rộng. Điều này cho thấy khiết tịnh thật sự không chỉ là chuyện kỷ luật bên ngoài. Nó là một công trình nội tâm. Nó đụng đến trí tưởng tượng, ký ức, nhu cầu được yêu, cảm xúc, cô đơn, cách ta bước vào tương quan, cách ta xử lý sự trống vắng, cách ta tìm an ủi, cách ta nhìn người khác. Nếu không cho phép Chúa đi sâu vào tất cả những vùng ấy, thì cái gọi là khiết tịnh rất dễ chỉ còn là lớp áo đạo đức bên ngoài. Và khi ấy, trái tim không rộng ra, mà có khi còn méo mó hơn vì phải sống hai mặt.
Cho nên, để khiết tịnh thật sự làm trái tim rộng ra, người tận hiến phải học sống thật. Sống thật với Chúa, với chính mình, với người đồng hành thiêng liêng, với cộng đoàn. Phải dám gọi tên những gắn bó lệch, những nhu cầu bù đắp, những mong muốn được giữ riêng một vị trí trong lòng ai đó. Phải dám nhìn nhận những nỗi cô đơn không được chữa lành. Phải dám thú nhận khi lòng mình bắt đầu tìm chỗ dựa không còn hoàn toàn quy về Chúa. Sự thật này rất đau, nhưng rất cần. Vì chỉ trong sự thật, tình yêu mới được thanh luyện. Chỉ khi dám bước ra ánh sáng, người tận hiến mới thôi nuôi trong bóng tối những vùng tình cảm mập mờ. Chỉ khi sống thật, khiết tịnh mới thôi là khẩu hiệu và bắt đầu trở thành tự do.
Một trái tim rộng là trái tim biết vui với sự hiện diện của người khác mà không cần biến họ thành tài sản tinh thần của mình. Biết đau khi phải xa mà không vì thế gục ngã như mất tất cả. Biết nâng đỡ mà không rút cạn người kia để nuôi cái tôi của mình. Biết yêu vẻ đẹp, sự trong sáng, lòng tốt nơi người khác mà không biến sự ngưỡng mộ ấy thành đòi hỏi kín đáo. Biết đón nhận tình thương người khác dành cho mình trong lòng biết ơn, nhưng không xây căn nhà nội tâm của mình trên đó. Những khả năng ấy không đến từ sức riêng. Chúng là hoa trái của một đời sống cầu nguyện sâu, của những lần từ bỏ không ai thấy, của những đêm chiến đấu thầm lặng, của những lần phải cắt đứt một gắn bó nguy hiểm, của những lần đem một rung động thật vào trước Thánh Thể và chọn ở lại trong lời khấn thay vì đi theo con đường dễ dãi hơn. Ai chưa đi qua những cuộc chiến ấy sẽ khó hiểu vẻ đẹp thật của khiết tịnh.
Cũng có một nghịch lý rất đẹp: người sống khiết tịnh cách trưởng thành thường trở nên rất giàu tình người. Không phải kiểu tình người ủy mị hay dễ nhập nhằng, mà là một thứ nhân hậu chín. Họ biết lắng nghe hơn. Biết tôn trọng ranh giới hơn. Biết nâng đỡ mà không áp đảo hơn. Biết dịu dàng với người yếu đuối hơn. Biết chậm lại trước những tổn thương của người khác hơn. Vì chính họ đã phải đi qua những cuộc chiến nội tâm nên họ hiểu lòng người. Họ không còn nhìn con người chỉ bằng đạo lý. Họ biết trái tim con người mong manh, khao khát, dễ bị lôi kéo, dễ cô đơn, dễ tự lừa dối thế nào. Và vì thế, nếu để cho ân sủng thắng trong mình, họ sẽ trở nên giàu lòng thương xót. Khi đó, khiết tịnh không làm họ thành những con người xa cách, mà thành những con người có thể đồng hành với người khác bằng một trái tim tinh tế hơn.
Nhiều khi người ta chỉ nhìn khiết tịnh qua lăng kính mất mát. Nhưng sẽ công bằng hơn nếu nhìn nó qua lăng kính hoa trái. Hãy nhìn những người tận hiến thật sự thánh thiện, ta sẽ thấy gì? Ta thấy nơi họ một khả năng hiện diện rất đặc biệt. Họ làm cho người khác cảm thấy được yêu mà không bị rối. Được gần mà không bị chiếm. Được lắng nghe mà không bị xét đoán. Được đón nhận mà không bị biến thành dụng cụ cho nhu cầu tình cảm của người đồng hành. Ta thấy nơi họ một độ rộng của tâm hồn. Họ có thể dành lòng mình cho rất nhiều người và rất nhiều sứ vụ mà không bị phân mảnh hoàn toàn. Ta thấy nơi họ một thứ bình an không đến từ việc có ai đó thuộc riêng về mình, mà từ việc họ biết mình thuộc về Chúa. Đó là những hoa trái rất thật. Và những hoa trái ấy chứng minh rằng khiết tịnh không làm trái tim nghèo đi.
Người đời thường sợ nghèo, kể cả nghèo trong tình cảm. Nhưng nghèo theo Tin Mừng lại khác. Có một kiểu nghèo làm con người tự do. Khiết tịnh cũng vậy. Nó lấy khỏi con người một số hình thức sở hữu để trả lại cho họ một khả năng yêu không bị cầm tù. Nó cắt bớt những dây buộc vào cái tôi để người ta có thể thuộc về Chúa trọn hơn. Nó từ chối một số an ủi tự nhiên để mở ra những nguồn mạch sâu hơn của ân sủng. Dĩ nhiên, điều ấy không diễn ra không đau. Nhưng nếu người tận hiến trung thành, đến một lúc nào đó họ sẽ nhận ra: điều mình tưởng là mất, thực ra là cánh cửa. Điều mình tưởng làm mình nghèo đi, thực ra lại làm mình rộng ra. Điều mình tưởng là từ bỏ tình yêu, thực ra là được dẫn vào cốt lõi của tình yêu.
Vì thế, khi nói về khiết tịnh thánh hiến, không nên chỉ nói bằng giọng cảnh giác và kỷ luật, dù kỷ luật là cần. Cũng không nên chỉ nói bằng giọng bi hùng của hy sinh, dù hy sinh là có thật. Cần nói bằng giọng của Tin Mừng: đây là một con đường để trái tim nên giống trái tim Đức Kitô hơn. Một con đường làm cho người ta tự do hơn khỏi sở hữu. Một con đường làm cho tình yêu trong họ tinh hơn, rộng hơn, sâu hơn. Một con đường làm cho họ có khả năng trở thành cha, mẹ, anh, chị của nhiều người hơn trong đời sống thiêng liêng. Một con đường làm cho họ có thể mang lấy những đau khổ của tha nhân mà không đòi người ta phải trả lại cho mình bằng sự thuộc về riêng. Một con đường rất đẹp, rất khó, rất mong manh, rất cần ân sủng, nhưng nếu được sống đúng, sẽ làm cho trái tim con người nở lớn theo kích thước của Nước Trời.
Rốt cuộc, điều quan trọng không phải là người tận hiến có “thiếu” một điều gì theo mắt thế gian hay không. Điều quan trọng là trái tim họ có đang lớn lên trong tình yêu không. Có bớt ích kỷ không. Có bớt chiếm hữu không. Có bớt lệ thuộc vào những xác nhận cảm xúc không. Có thương người nghèo hơn không. Có dịu với người đau khổ hơn không. Có rộng hơn với cộng đoàn không. Có tự do hơn khi phải buông một tương quan đẹp nhưng cần giữ đúng giới hạn không. Có trung thành hơn với Chúa trong cô đơn không. Có sống bằng lòng biết ơn thay vì tiếc nuối không. Nếu những điều ấy lớn lên, thì khiết tịnh đang sinh hoa trái. Và hoa trái ấy nói rõ: trái tim không nghèo đi. Trái tim đang rộng ra.
Đến cuối cùng, khiết tịnh thánh hiến không phải là chuyện người ta đã không chọn một tình yêu trần thế. Nó là chuyện người ta đã chọn để toàn bộ khả năng yêu của mình được đặt trong tay Thiên Chúa. Không phải để nó biến mất, nhưng để nó được cứu chuộc. Không phải để nó co lại, nhưng để nó được nới rộng. Không phải để nó trở nên lạnh, nhưng để nó cháy theo cách trong sáng hơn. Không phải để người ta bớt người, nhưng để người ta trở nên người hơn trong Thiên Chúa.
Và có lẽ đó là vẻ đẹp sâu nhất của khiết tịnh: nó làm cho người tận hiến, theo năm tháng, không trở thành kẻ thiếu tình yêu, nhưng trở thành người có thể yêu mà không chiếm đoạt, trao mà không ràng buộc, gần mà không làm tổn thương, và hiến mình mà không giữ lại cái tôi ở trung tâm. Đó không phải là một trái tim nghèo đi. Đó là một trái tim đang lớn ra, từng ngày, theo kích thước của tình yêu Thiên Chúa.
CHƯƠNG V
THẬP GIÁ TRONG ĐỜI THÁNH HIẾN KHÔNG PHẢI DẤU CHỈ CỦA THẤT BẠI, NHƯNG CỦA TÌNH YÊU ĐANG ĐƯỢC THANH LUYỆN
Có những người khi nhìn vào đời sống thánh hiến, nhất là khi nhìn thấy những hy sinh, những nước mắt, những cô đơn, những thử thách, những giai đoạn mỏi mệt và những cuộc chiến âm thầm trong lòng người tận hiến, thì dễ đi đến một kết luận rất nhanh: có lẽ đây là một con đường buồn, một con đường nhiều mất mát, một con đường mà người ta phải chịu đựng rất nhiều vì đã lỡ chọn, hoặc vì đã không còn đường quay lui. Càng thấy thập giá, người ta càng dễ nghĩ tới thất bại. Càng thấy một người tận hiến phải chiến đấu, người ta càng dễ tưởng rằng ơn gọi của họ đang sụp đổ, rằng tình yêu của họ đang tàn lụi, rằng những gì họ đã chọn chỉ còn lại bổn phận nặng nề. Nhưng đó lại là một trong những hiểu lầm sâu nhất về hành trình theo Chúa. Bởi vì trong ánh sáng của Tin Mừng, thập giá không phải trước hết là dấu chỉ của thất bại, mà là nơi tình yêu được thử lửa, được tinh luyện, được tỏ lộ và được trưởng thành.
Đời sống thánh hiến không nằm ngoài quy luật ấy. Trái lại, bởi vì đây là một đời sống muốn thuộc trọn về Thiên Chúa, nên nó càng phải đi qua thanh luyện. Một tình yêu chỉ còn đẹp khi mọi sự thuận lợi, khi lòng còn sốt sắng, khi cộng đoàn còn dễ chịu, khi sứ vụ còn có kết quả rõ ràng, khi người ta còn được nâng đỡ, còn được hiểu, còn cảm thấy có ý nghĩa, thì chưa hẳn là tình yêu sâu. Nó có thể là tình yêu thật, nhưng vẫn còn non. Nó vẫn cần được đưa qua lửa để trở thành bền hơn, trong hơn, tự do hơn. Chính vì thế, thập giá trong đời thánh hiến không phải là bằng chứng rằng ơn gọi sai, mà nhiều khi chính là nơi ơn gọi bắt đầu đi vào chiều sâu thật. Không phải là chỗ tình yêu chết đi, mà là chỗ tình yêu được tách khỏi những pha trộn, những ảo tưởng, những an ủi dễ dãi, để trở nên tinh ròng hơn.
Ai bước vào đời thánh hiến mà nghĩ rằng mình sẽ yêu Chúa mãi mãi trong một cảm xúc ngọt ngào liên tục, người ấy sẽ rất sớm bị choáng váng. Ai tưởng rằng bước vào nhà dòng là bước vào một vùng đất nơi mọi tương quan đều đẹp, mọi người đều thánh thiện, mọi ngày đều đầy ý nghĩa, mọi giờ cầu nguyện đều sốt sắng, mọi công việc đều có hoa trái thấy ngay, thì người ấy chưa hiểu con đường này. Bởi vì đời thánh hiến không phải thiên đàng, mà là một cuộc lữ hành. Không phải nơi miễn cho con người khỏi chiến đấu, mà là nơi con người phải chiến đấu còn sâu hơn với chính mình, với cái tôi, với những bám víu, với những nhu cầu được chiều, với khát vọng được công nhận, với nỗi sợ bị quên lãng, với sự cám dỗ sống nửa vời, và đôi khi với cả cảm giác khô cạn thiêng liêng đến độ tưởng như Chúa đã đi vắng. Nhưng nếu một người ở lại trong hành trình ấy, không bỏ chạy, không nuôi cay đắng, không biến thử thách thành lý do để tự thương hại, thì từng thập giá sẽ trở thành nơi tình yêu được thanh luyện.
Cần phải nói điều này cho thật rõ: một tình yêu không có thập giá thì dễ là một tình yêu chỉ yêu chính cảm giác yêu. Con người rất dễ lầm lẫn giữa việc yêu thật và việc say mê cảm giác mình đang yêu. Khi mọi sự còn êm đềm, còn đẹp, còn đầy hứng khởi, người ta dễ tưởng rằng lòng mình rất quảng đại. Nhưng chỉ khi phải ở lại giữa khô khan, giữa đơn điệu, giữa những va chạm của đời sống chung, giữa những lặp đi lặp lại của bổn phận, giữa những lúc bị hiểu sai, bị xem thường, bị tổn thương, bị quên đi, bị đòi hỏi mà không được bù đắp, người ta mới biết tình yêu của mình thật đến đâu. Đời thánh hiến cũng thế. Thập giá đến không phải để hủy ơn gọi, mà để bày tỏ xem nền móng của ơn gọi là gì. Là Chúa hay là cảm xúc? Là tiếng gọi hay là một hình ảnh đẹp về chính mình? Là tình yêu thật hay là nhu cầu được là một người đặc biệt? Là lòng hiến dâng hay là một ảo tưởng tôn giáo tinh tế?
Có những thập giá trong đời thánh hiến đến từ chính bản thân người tận hiến. Đó là những vùng tối họ mang theo: tính khí khó sửa, lòng kiêu hãnh tinh vi, nhu cầu được nhìn nhận, những vết thương chưa được chữa lành, những hấp dẫn cũ, những lệch lạc trong động lực, sự lười biếng thiêng liêng, sự dễ nản, những thói quen sống theo bản năng, những gắn bó không trong sáng, những mong muốn được an toàn, những sợ hãi rất người. Khi mới bước vào ơn gọi, nhiều người tưởng rằng chỉ cần môi trường đạo đức là mình sẽ đổi khác. Nhưng rồi năm tháng trôi qua, họ nhận ra cái khó nhất không phải là thay đổi hoàn cảnh bên ngoài, mà là để cho Chúa đổi trái tim mình. Và công việc ấy đau. Đau vì phải nhìn thấy mình không đẹp như mình tưởng. Đau vì phải nhận ra mình còn yêu Chúa quá pha trộn. Đau vì phải thú nhận rằng ngay trong việc phục vụ, cầu nguyện, dấn thân, mình vẫn còn tìm mình nhiều hơn mình nghĩ. Đau vì phải chấp nhận rằng ơn gọi không miễn trừ mình khỏi sự thật trần trụi về chính bản thân. Nhưng chính cái đau đó là một phần của thập giá cứu độ. Bởi vì chỉ khi cái tôi bị lộ ra, nó mới có thể được thanh luyện.
Có những thập giá đến từ cộng đoàn. Đây là điều rất nhiều người trẻ không hình dung hết trước khi bước vào đời sống tận hiến. Họ tưởng cộng đoàn là nơi mọi người dễ hiểu nhau, dễ đỡ nâng nhau, dễ cùng nhau nên thánh. Nhưng cộng đoàn thật là nơi những con người rất thật phải sống với nhau trong cùng một mái nhà, cùng một lịch trình, cùng một sứ mạng, với đủ khác biệt về tính cách, quá khứ, trình độ, độ trưởng thành, mức độ quảng đại và những vùng chưa được chữa lành. Và chính ở đó, thập giá xuất hiện. Thập giá của việc bị hiểu lầm. Thập giá của việc không được đối xử như mình mong. Thập giá của việc phải sống cạnh những người làm mình mệt. Thập giá của việc bị đánh giá sai. Thập giá của việc mình cố gắng mà chẳng ai thấy. Thập giá của những bất công nho nhỏ nhưng kéo dài. Thập giá của những khác biệt không dễ hòa hợp. Thập giá của cảm giác lạc lõng ngay giữa một cộng đoàn được gọi là gia đình thiêng liêng. Nhiều người đã mất lửa không phải vì không còn yêu Chúa chút nào, nhưng vì không hiểu rằng chính cộng đoàn là một trong những lò lửa lớn nhất để Chúa thanh luyện tình yêu của họ. Họ mong cộng đoàn nâng đỡ mình theo cách mình muốn, nhưng Chúa lại dùng cộng đoàn để dạy họ yêu như Đức Kitô: yêu những người không dễ yêu, sống với những gì không lý tưởng, tha thứ nhiều lần, và học từ bỏ giấc mơ về một cộng đoàn hoàn hảo để bước vào sự thật của một cộng đoàn cần lòng thương xót.
Có những thập giá đến từ sứ vụ. Bên ngoài, sứ vụ có thể trông rất đẹp: giảng dạy, chăm sóc người nghèo, đồng hành với giới trẻ, mục vụ giáo xứ, truyền giáo, cầu nguyện cho thế giới, làm việc bác ái, phục vụ bệnh nhân. Nhưng bên trong, sứ vụ nhiều khi là nơi người tận hiến nếm rất rõ cảm giác bất lực. Họ có thể cho đi rất nhiều mà thấy kết quả rất ít. Họ có thể chuẩn bị rất kỹ mà người khác vẫn thờ ơ. Họ có thể thương một người rất thật nhưng không giúp người ấy đổi được gì. Họ có thể dấn thân hết lòng rồi vẫn bị hiểu sai động cơ. Họ có thể mệt mỏi vì những nhu cầu không bao giờ dứt của người khác. Họ có thể bị cám dỗ đo giá trị của mình bằng hiệu quả mục vụ. Họ có thể thấy lòng mình khô đi vì làm quá nhiều nhưng cầu nguyện quá ít. Và có khi đau nhất là cảm giác mình đang bận rộn trong việc của Chúa mà lại dần xa chính Chúa. Đó là thập giá rất thật. Nhưng nếu người tận hiến biết dừng lại, biết quay về, biết để Chúa thanh lọc động lực, họ sẽ nhận ra thập giá của sứ vụ không phải để giết chết lòng quảng đại, mà để giải phóng họ khỏi một kiểu phục vụ còn quá dính vào thành quả, vào hình ảnh, vào cảm giác mình hữu ích. Từ đó, họ bắt đầu phục vụ không chỉ vì thấy hiệu quả, mà vì yêu.
Có những thập giá đến từ chính kinh nghiệm thiêng liêng. Đây là điều nhiều người bên ngoài ít hiểu. Họ nghĩ rằng ai sống đời thánh hiến chắc luôn cảm thấy gần Chúa, luôn thấy bình an, luôn sốt sắng. Nhưng những người thực sự bước đi lâu năm với Chúa lại biết rất rõ những mùa khô hạn. Có những giai đoạn cầu nguyện như đi trong sa mạc. Lời Chúa vẫn đó mà lòng khô. Thánh Thể vẫn đó mà cảm xúc không còn. Kinh nguyện cộng đoàn vẫn đều, nhưng tâm hồn như trơ lì. Có những lúc người tận hiến phải ở lại trong một sự trung thành không được nâng đỡ bởi an ủi. Phải cầu nguyện không vì thích, nhưng vì biết mình thuộc về Chúa. Phải tiếp tục ở lại trong nhà nguyện ngay cả khi không cảm thấy gì. Phải dâng lễ, đọc kinh, chầu Thánh Thể, giữ giờ nguyện ngắm không phải bằng lửa cảm xúc, mà bằng một chọn lựa âm thầm. Đây là một trong những thập giá sâu nhất, vì nó đụng vào chính mối tương quan cốt lõi. Nhưng cũng chính ở đây, tình yêu được thanh luyện đến tận gốc. Một người yêu Chúa chỉ khi được an ủi thì chưa hẳn là yêu Chúa vì chính Ngài. Chỉ khi người ấy tiếp tục ở lại dù không còn ánh sáng, dù không còn ngọt ngào, dù Chúa dường như im lặng, thì tình yêu mới đi vào chiều sâu của lòng trung tín.
Có một điều rất quan trọng: thập giá trong đời thánh hiến không phải lúc nào cũng mang hình thức kịch tính. Nhiều người chỉ nghĩ tới thập giá như những biến cố lớn: bệnh nặng, hiểu lầm nặng, thất bại lớn, khủng hoảng công khai. Nhưng phần lớn thanh luyện của đời thánh hiến lại diễn ra trong những thập giá nhỏ và kéo dài. Sự đơn điệu của một ngày lặp lại. Việc thức dậy đúng giờ khi lòng không muốn. Một công việc âm thầm không ai nhớ tên. Một nhiệm vụ mình không chọn. Một cộng đoàn mình không thấy hợp. Một đời sống bị cắt nhỏ vào những bổn phận thường ngày. Những va chạm nhỏ không ngừng. Những thất vọng không đến mức bi kịch nhưng đủ để làm trái tim mòn đi nếu không cẩn thận. Chính những thứ ấy mới là nơi thử lòng trung tín nhiều nhất. Bởi vì người ta có thể anh hùng trong một biến cố lớn, nhưng lại gục trong sự lặp đi lặp lại của cái nhỏ. Người ta có thể quảng đại trong một khoảnh khắc sáng rực, nhưng lại sống càm ràm, cay đắng, nguội lạnh trong những điều âm thầm kéo dài. Vì thế, thập giá trong đời thánh hiến thường mang hình thức rất bình thường. Và chính trong cái bình thường ấy, tình yêu được chứng minh là thật hay không.
Người tận hiến trưởng thành dần dần sẽ hiểu rằng không phải cứ có thập giá là dấu chỉ mình đi sai đường. Có những lúc chính vì đi đúng đường mà thập giá xuất hiện. Đức Kitô không hứa với những kẻ theo Ngài rằng họ sẽ được miễn khỏi thanh luyện. Ngài chỉ hứa rằng họ sẽ không cô độc trong thanh luyện ấy. Ngài không bảo rằng con đường theo Ngài sẽ toàn an ủi. Ngài bảo rằng ai muốn theo Ngài thì phải từ bỏ mình và vác thập giá hằng ngày. Nhưng điều quan trọng là thập giá ấy không vô nghĩa. Không phải thứ đau khổ mù mịt. Không phải cơn nghiền nát không lối ra. Không phải bằng chứng rằng Chúa đã bỏ mình. Trái lại, nhiều khi thập giá là bằng chứng Chúa còn đang làm việc trên mình, còn đang cắt tỉa, còn đang gọt bỏ những gì không thuộc về tình yêu, còn đang đưa mình từ lòng sốt sắng trẻ con sang sự trưởng thành của một giao ước.
Thật ra, trong đời sống thiêng liêng, có một thứ nguy hiểm hơn thập giá nhiều, đó là đời sống không còn bị thanh luyện gì nữa vì đã thỏa hiệp với sự dễ dãi. Một người không còn thấy giằng co, không còn thấy cắt tỉa, không còn thấy mình bị đụng chạm, có khi không phải vì họ đã rất thánh, mà vì họ đã tìm được cách sống êm trong vùng an toàn của mình. Họ không còn để Chúa đi sâu. Họ không còn dám để Chúa chạm đến những vùng phải từ bỏ. Họ giữ đời sống đạo đủ để khỏi day dứt, giữ bổn phận đủ để không bị phê bình, giữ bề ngoài đủ để người khác nghĩ tốt, nhưng bên trong không còn cho phép Tin Mừng đảo lộn mình nữa. Đó mới là thất bại thật. Không phải là có thập giá, mà là không còn chịu để thập giá thanh luyện mình. Không phải là có nước mắt, mà là nước mắt ấy không còn được dâng cho Chúa. Không phải là thấy mình yếu, mà là bắt đầu làm hòa với sự tầm thường thiêng liêng. Vì thế, một đời thánh hiến còn biết đau vì Chúa, còn biết chiến đấu để trung thành, còn biết bị thanh luyện, vẫn còn hy vọng rất lớn.
Có những lúc người tận hiến bị cám dỗ nhìn thập giá của mình như bằng chứng rằng mình kém hơn người khác. Họ thấy người này vui hơn, người kia sốt sắng hơn, cộng đoàn khác có vẻ êm hơn, sứ vụ khác có vẻ ý nghĩa hơn, cuộc đời của người khác có vẻ dễ hơn. Và họ bắt đầu thấy con đường mình như một ngõ cụt buồn bã. Nhưng đây là lúc cần trở lại với sự thật rất căn bản: Chúa không thanh luyện mọi người theo cùng một cách. Mỗi người có một thập giá riêng vì mỗi người có một trái tim riêng, một lịch sử riêng, một chỗ yếu riêng, một điểm cần được giải thoát riêng. Điều Chúa làm nơi người này có thể không giống điều Ngài làm nơi người kia. Có người được thanh luyện qua cô đơn. Có người qua bệnh tật. Có người qua việc không được hiểu. Có người qua sứ vụ nặng nề. Có người qua một cộng đoàn khó khăn. Có người qua khô hạn thiêng liêng kéo dài. Có người qua cảm giác bị che khuất và vô danh. Tất cả những con đường ấy, nếu được sống trong đức tin, đều có thể trở thành nơi tình yêu lớn lên. Vì thế, điều quan trọng không phải là so sánh thập giá, mà là hỏi: Chúa đang muốn thanh luyện điều gì nơi con qua thập giá này?
Một trong những hoa trái đẹp nhất của thập giá được đón nhận đúng cách là sự khiêm nhường. Khi chưa qua thử thách, người ta rất dễ nghĩ tốt về mình. Rất dễ tưởng mình quảng đại lắm, trung thành lắm, hy sinh lắm, thuộc về Chúa lắm. Nhưng khi thập giá đến, nhiều thứ lộ ra. Sự nóng nảy lộ ra. Tính vị kỷ lộ ra. Nhu cầu được bù đắp lộ ra. Sự non nớt lộ ra. Những mong muốn được đối xử đặc biệt lộ ra. Và người ta bắt đầu thấy mình thật hơn. Cái thấy ấy đau, nhưng là ơn. Vì chỉ người khiêm nhường mới có thể yêu thật. Chỉ người không còn quá ảo tưởng về mình mới có thể thương người khác nhân hậu hơn. Chỉ người biết mình cũng yếu, cũng cần lòng thương xót, mới tránh được thứ đời sống thiêng liêng cứng cỏi và xét đoán. Cho nên, thập giá không chỉ thanh luyện tình yêu đối với Chúa, mà còn thanh luyện cách người tận hiến nhìn tha nhân. Qua đau khổ, họ bớt khắt khe. Qua bị thử thách, họ bớt phán xét. Qua cảm giác bất lực, họ bớt tự mãn. Đó là những hoa trái rất sâu.
Thập giá còn thanh luyện tình yêu khỏi sự tìm kiếm mình. Ban đầu, một người có thể phục vụ Chúa rất quảng đại, nhưng vẫn âm thầm muốn mình có ích, muốn thấy mình sinh hoa trái, muốn được nhìn nhận, muốn thấy đời mình “đẹp” theo một cách nào đó. Không có gì lạ. Con người rất dễ trộn cái tôi vào cả những điều tốt lành nhất. Nhưng đến một lúc, thập giá tước dần những điều đó. Có khi người ta cố gắng mà không được nhìn thấy. Có khi cống hiến mà không được ai nhắc đến. Có khi dồn hết tâm sức mà công việc vẫn không thành. Có khi chân thành mà vẫn bị hiểu sai. Có khi yêu nhiều mà người ta chẳng nhớ. Có khi sống đúng mà vẫn bị thiệt. Và nếu ở lại trong hành trình ấy với Chúa, người tận hiến bắt đầu được giải phóng khỏi nhu cầu phải thấy mình nổi bật. Họ học yêu Chúa ngay cả khi đời mình trông rất bình thường. Họ học phục vụ dù không thấy hiệu quả rõ. Họ học hiến dâng mà không cần dựng tượng đài cho sự hy sinh của mình. Chính lúc đó, tình yêu bắt đầu trở nên trong. Không còn là tình yêu pha quá nhiều cái tôi nữa.
Có những thập giá trong đời thánh hiến còn đến từ chính việc phải buông bỏ những hình ảnh đẹp về ơn gọi. Ban đầu, ai cũng mang ít nhiều một hình dung lý tưởng: về mình, về cộng đoàn, về sứ vụ, về sự thánh thiện, về tương lai. Nhưng thời gian sẽ bẻ những khuôn ấy. Người ta khám phá ra mình không anh hùng như tưởng. Cộng đoàn không đẹp như mơ. Sứ vụ không rực rỡ như hình dung. Đời tận hiến không liên tục có những cao trào thiêng liêng. Và chính ở đây, một cuộc chuyển hóa lớn có thể xảy ra. Hoặc người ta vỡ mộng rồi nguội lạnh. Hoặc người ta để Chúa dẫn mình vào sự thật. Sự thật rằng vẻ đẹp của ơn gọi không nằm ở chỗ nó luôn gây xúc động, nhưng ở chỗ nó giúp một người thuộc về Chúa giữa cái rất bình thường của đời sống. Sự thật rằng thánh thiện không phải là sống bằng những cảm xúc cao, mà là trung tín trong cái nhỏ. Sự thật rằng tình yêu không chỉ được đo bằng lửa đầu đời, mà bằng khả năng ở lại khi lửa ấy không còn bùng lên như trước. Khi một người chấp nhận đánh mất những hình ảnh đẹp nhưng non, họ bắt đầu chạm tới vẻ đẹp thật hơn, sâu hơn, bền hơn của đời thánh hiến.
Phải nói thêm rằng thập giá không tự động sinh hoa trái. Không phải cứ đau là sẽ nên thánh. Không phải cứ chịu là sẽ trưởng thành. Không phải cứ có thử thách là tình yêu sẽ trong hơn. Tất cả còn tùy cách người ta đón nhận. Một thập giá có thể làm trái tim mềm lại hoặc cứng lại. Có thể làm người ta khiêm nhường hơn hoặc cay đắng hơn. Có thể đưa người ta về gần Chúa hơn hoặc khiến họ khép lại trong tự thương hại. Vì vậy, điều quyết định không chỉ là có thập giá hay không, mà là người tận hiến mang thập giá ấy với ai. Nếu mang một mình, họ sẽ dễ gãy. Nếu mang với cái tôi bị thương làm trung tâm, họ sẽ dễ biến nó thành bi kịch cá nhân. Nhưng nếu mang với Đức Kitô, nếu đem nó vào cầu nguyện, vào Thánh Thể, vào sự thật, vào lòng tín thác, thì chính thập giá ấy sẽ được biến đổi. Không phải biến mất, nhưng được thấm đầy ý nghĩa. Không còn là khối đá đè xuống cuộc đời, mà là nơi mầu nhiệm Vượt Qua đi qua đời mình.
Điều này giải thích vì sao có những người tận hiến đi qua rất nhiều thập giá mà vẫn giữ được vẻ hiền hòa. Không phải họ không đau. Không phải họ chưa từng chảy nước mắt. Không phải họ không biết khủng hoảng. Nhưng họ đã học mang đau khổ của mình vào trong Chúa. Họ không phô bày nó như căn cước. Họ không nuôi nó như kho báu buồn. Họ không dùng nó để đòi người khác thương hại hay để biện minh cho sự cay nghiệt của mình. Họ để nó làm họ mềm hơn, sâu hơn, hiền hơn, khiêm tốn hơn. Đó là dấu chỉ thập giá đang thanh luyện tình yêu. Một người càng đi qua thanh luyện thật, càng bớt ồn ào về mình. Họ không cần kể lể nhiều. Không cần nhấn mạnh mình đã hy sinh ra sao. Không cần làm lớn câu chuyện đau khổ của mình. Bởi vì cái họ giữ không còn là thập giá như vật trưng bày, nhưng là Đấng đã cùng họ đi qua thập giá ấy.
Nơi sâu nhất, thập giá trong đời thánh hiến luôn quy về một câu hỏi duy nhất: con có yêu Thầy không? Không phải: con có làm được gì lớn không? Không phải: con có thấy đời mình ý nghĩa không? Không phải: người khác có hiểu con không? Không phải: con có còn thấy dễ không? Chỉ là: con có yêu Thầy không? Và câu hỏi ấy nhiều khi chỉ có thể trả lời thật trong những lúc không còn ánh sáng bên ngoài. Khi cộng đoàn không như ý, con còn yêu không? Khi sứ vụ không sinh hoa trái, con còn yêu không? Khi cầu nguyện khô khan, con còn yêu không? Khi chẳng ai nhận ra những hy sinh âm thầm của con, con còn yêu không? Khi phải lặp lại những công việc bé nhỏ ngày này qua ngày khác, con còn yêu không? Khi phải mang lấy sự giới hạn của anh em, của chính mình, của thực tế, con còn yêu không? Chính ở những chỗ ấy, thập giá trở thành nơi thanh luyện. Bởi vì tình yêu nào cũng phải đi đến chỗ thôi yêu những gì đi kèm với đối tượng mình yêu, để bắt đầu yêu chính đối tượng ấy. Người tận hiến cũng vậy: phải đi đến chỗ thôi yêu chỉ vì được an ủi, được hứng khởi, được thành công, được đáp trả, để bắt đầu yêu Chúa vì chính Ngài.
Có lẽ vì thế mà những người tận hiến thật sự trưởng thành thường có một niềm vui rất lạ. Không phải thứ vui của người chưa biết đau. Cũng không phải thứ vui của người luôn thuận lợi. Nhưng là niềm vui của người đã được thanh luyện qua thập giá. Họ không còn mong một đời không khổ. Họ cũng không thần thánh hóa đau khổ. Họ chỉ biết rằng trong mọi thử thách, Chúa vẫn có thể làm việc. Rằng không có giọt nước mắt nào phải đổ ra vô ích nếu được dâng cho Ngài. Rằng không có sự đơn điệu nào quá tẻ nhạt nếu được sống trong tình yêu. Rằng không có cộng đoàn nào quá khó nếu mình học yêu trong lòng thương xót. Rằng không có sa mạc nào quá dài nếu mình biết ở lại. Và từ đó, một niềm vui chín nở ra. Không ồn ào, không phô bày, nhưng bền. Niềm vui ấy không phủ nhận thập giá. Nó nảy sinh ngay trong thập giá, như hoa nở trên gỗ khô.
Cho nên, phải nói lại cho thật đúng: thập giá trong đời thánh hiến không phải dấu chỉ của thất bại. Thất bại thật là khi người ta không còn muốn để mình được thanh luyện. Thất bại thật là khi người ta biến thử thách thành lý do để khép lòng với Chúa. Thất bại thật là khi người ta giữ hình thức mà đánh mất tình yêu. Còn thập giá, nếu được ôm lấy với Đức Kitô, lại là nơi mầu nhiệm ơn gọi được làm thật. Ở đó, người tận hiến thôi sống bằng ảo tưởng. Ở đó, họ học yêu trong sự thật. Ở đó, họ được tách khỏi cái tôi, khỏi sự tìm kiếm mình, khỏi nhu cầu phải được bù đắp liên tục. Ở đó, họ được đưa vào một giao ước sâu hơn, nơi tình yêu không còn chỉ là ngọn lửa đầu đời, nhưng là than hồng bền bỉ âm ỉ cháy suốt đêm.
Một ngày nào đó, nếu trung thành, người tận hiến sẽ nhìn lại những thập giá lớn nhỏ đã đi qua và hiểu rằng chính những điều làm họ đau nhất cũng là những điều Chúa đã dùng để làm họ thật hơn. Những hiểu lầm dạy họ khiêm nhường. Những khô khan dạy họ tin. Những thất bại mục vụ dạy họ phục vụ vì Chúa chứ không vì bản thân. Những va chạm cộng đoàn dạy họ bác ái. Những cô đơn dạy họ neo lòng nơi Chúa. Những lần phải buông một hình ảnh đẹp về ơn gọi dạy họ yêu ơn gọi thật thay vì yêu ảo tưởng về ơn gọi. Và lúc ấy, người ta không còn nhìn thập giá như một vết đen trên đời thánh hiến nữa. Người ta bắt đầu thấy đó là nét khắc của bàn tay Thiên Chúa trên một cuộc đời được gọi để thuộc trọn về Ngài.
Đời thánh hiến không phải con đường của những người chưa từng đau. Nó là con đường của những người để cho đau khổ được cứu chuộc. Không phải con đường không có thập giá. Nhưng là con đường nơi thập giá không kết thúc ở cay đắng, mà mở ra trưởng thành. Không phải nơi người ta tránh mọi thanh luyện để giữ mình nguyên vẹn. Nhưng là nơi người ta chấp nhận để tình yêu bị lửa thử, để rồi trở nên bền hơn vàng đã tinh luyện.
Vì thế, nếu có lúc nào người tận hiến thấy mình đang ở trong một đoạn đường đầy thử thách, họ không cần vội kết luận rằng mọi sự đang sụp đổ. Có khi chính lúc đó, điều sâu nhất đang bắt đầu. Có khi Chúa đang đưa họ từ tình yêu dựa trên cảm xúc sang tình yêu dựa trên giao ước. Có khi Chúa đang bóc khỏi họ những lớp vỏ đẹp nhưng non, để phần cốt lõi còn lại được thuộc trọn về Ngài. Có khi Chúa đang dạy họ điều mà không một an ủi nào dạy được: rằng yêu là ở lại, là hiến mình, là tin trong tối, là bền trong cái nhỏ, là để cho thập giá không làm mình thất bại, nhưng làm mình giống Đức Kitô hơn.
Và đó chính là ý nghĩa sâu nhất của chương này: thập giá trong đời thánh hiến không phải dấu chỉ của thất bại, nhưng của tình yêu đang được thanh luyện. Không phải là phần tối làm hỏng ơn gọi, nhưng là lò lửa làm ơn gọi trở thành thật. Không phải là lý do để tuyệt vọng, nhưng là nơi người tận hiến học cách yêu Chúa không vì những gì đi kèm, mà vì chính Ngài. Không phải là đoạn chấm hết của niềm vui, mà là con đường dẫn tới niềm vui sâu hơn, chín hơn, bền hơn, thứ niềm vui chỉ sinh ra nơi những ai đã để cho tình yêu đi qua thập giá mà không quay lưng lại với Đấng mình đã chọn.
CHƯƠNG VI
NIỀM VUI CỦA NGƯỜI THÁNH HIẾN KHÔNG ỒN ÀO, NHƯNG SÂU XA VÀ BỀN VỮNG
Có một điều rất lạ trong cách thế gian nhìn về niềm vui. Người ta thường nghĩ niềm vui phải hiện ra rõ ràng, phải có tiếng cười lớn, phải có những thành công dễ thấy, phải có những kết quả cụ thể để khoe ra, phải có những cuộc gặp gỡ rộn ràng, những cảm xúc tích cực, những tín hiệu bên ngoài cho thấy đời sống đang “ổn,” đang “đẹp,” đang “đáng mơ ước.” Chính vì thế, khi nhìn vào đời sống thánh hiến, nhiều người bối rối. Họ thấy ở đó có kỷ luật, có từ bỏ, có cầu nguyện, có bổn phận, có những ngày rất giống nhau, có những hy sinh vô danh, có những giới hạn của cộng đoàn, có những vất vả trong sứ vụ, có những thập giá không phải lúc nào cũng gọi tên được. Và họ tự hỏi: vậy niềm vui ở đâu? Có thật người sống đời thánh hiến vui không? Hay họ chỉ đang cố gắng làm quen với một kiểu sống ít lựa chọn hơn, ít tự do hơn theo nghĩa trần gian, rồi dần dần tự thuyết phục mình rằng như vậy là đủ?
Câu hỏi ấy không phải không đáng đặt ra. Bởi vì nếu đời sống thánh hiến không có niềm vui thật, thì nó sẽ khó có thể là một lời đáp trả trọn vẹn cho Thiên Chúa. Một con đường được xây chỉ trên bổn phận, trên ý chí, trên sự gồng mình, trên nỗ lực phải tỏ ra trung thành, có thể kéo dài một thời gian, nhưng sẽ rất dễ mỏi và rất dễ méo mó. Người ta có thể ở lại trong cơ cấu, nhưng lòng thì dần khô cằn. Người ta có thể hoàn thành công việc, nhưng ánh mắt mất sáng. Người ta có thể giữ nề nếp, nhưng trái tim không còn ca hát. Và nếu điều đó kéo dài, đời thánh hiến sẽ biến thành một gánh nặng đạo đức hơn là một giao ước tình yêu. Cho nên, nói về niềm vui của người thánh hiến không phải là nói một điều phụ. Đó là chạm đến một trong những dấu chỉ quan trọng nhất cho thấy ơn gọi ấy đang sống bằng ân sủng hay chỉ đang tồn tại bằng quán tính.
Nhưng niềm vui của người thánh hiến không giống thứ niềm vui mà thế gian quen nhận diện. Nó không ồn ào. Không phô bày. Không nhất thiết luôn hiện ra bằng sự hứng khởi. Không phải lúc nào cũng có hình thức rạng rỡ dễ thấy. Có khi nó rất lặng. Có khi nó đi cùng nước mắt. Có khi nó ở sâu dưới những mệt mỏi thường ngày. Có khi nó tồn tại ngay cả khi người tận hiến đang mang một thập giá rất thật. Chính vì vậy, ai chỉ quen đo niềm vui bằng cảm giác sôi nổi tức thời sẽ khó nhận ra niềm vui này. Họ có thể đứng cạnh một tu sĩ già âm thầm, một nữ tu sống kín đáo, một linh mục đã đi qua rất nhiều thử thách, mà không nhận ra rằng trong những con người ấy đang có một thứ bình an và vui mừng mà thế gian khó giải thích. Không phải vì đời họ không có khó khăn, nhưng vì nơi sâu nhất, họ biết mình thuộc về ai.
Niềm vui sâu nhất của người thánh hiến không bắt đầu từ điều họ có, mà từ Đấng họ thuộc về. Đây là điểm khác biệt rất căn bản. Phần lớn niềm vui của con người thường được gắn với hoàn cảnh: công việc thuận lợi thì vui, được yêu thương thì vui, được công nhận thì vui, sức khỏe tốt thì vui, mọi việc diễn ra như ý thì vui. Những niềm vui ấy là thật và không có gì sai. Nhưng chúng rất mong manh. Chỉ cần hoàn cảnh đổi, lòng người cũng dễ đổi theo. Trong đời sống thánh hiến, nếu niềm vui chỉ dựa trên hoàn cảnh, người ta sẽ rất khó đi xa. Vì hoàn cảnh không phải lúc nào cũng nâng đỡ. Có mùa cộng đoàn thuận hòa, nhưng cũng có mùa rất căng. Có lúc sứ vụ đầy hoa trái, nhưng cũng có lúc dường như mọi cố gắng tan vào hư không. Có lúc cầu nguyện ngọt ngào, nhưng cũng có lúc khô như sa mạc. Có lúc người ta được yêu mến, nhưng cũng có lúc bị hiểu lầm. Có lúc sức khỏe còn tốt, nhưng cũng có lúc thân xác yếu đi. Nếu niềm vui chỉ bám vào những dao động ấy, người tận hiến sẽ luôn sống trong tình trạng phập phồng. Nhưng nếu niềm vui cắm rễ nơi mối tương quan với Thiên Chúa, thì dù hoàn cảnh thay đổi, ở tầng sâu vẫn còn một nền đá.
Nền đá ấy là xác tín này: tôi được Chúa gọi. Tôi thuộc về Chúa. Đời tôi không vô nghĩa. Những hy sinh âm thầm không mất đi trong mắt Ngài. Những ngày lặp lại không trôi vào khoảng không. Những giọt nước mắt kín đáo được Ngài biết. Những công việc nhỏ không tên được Ngài gìn giữ. Những thất bại bên ngoài không nhất thiết là thất bại trước mặt Chúa. Khi một người sống đủ lâu trong sự thật ấy, một niềm vui rất lặng sẽ nảy sinh. Nó không lệ thuộc hoàn toàn vào việc hôm nay có ai khen mình hay không. Nó không sống nhờ việc công việc có trơn tru hay không. Nó không bị hủy diệt chỉ vì một ngày khô khan trong cầu nguyện. Nó không bốc lên thành tiếng reo lớn, nhưng cũng không dễ bị dập tắt. Nó giống như ngọn lửa âm ỉ trong lò than: không phô diễn, nhưng giữ ấm cả căn nhà.
Nhiều người vẫn hay nghĩ rằng niềm vui phải luôn đi cùng dễ dàng. Nhưng trong đời sống thiêng liêng, có những niềm vui chỉ sinh ra sau thanh luyện. Người chưa đi qua thử thách thường có sự vui tươi hồn nhiên, và điều đó rất đẹp. Nhưng niềm vui của người thánh hiến trưởng thành lại có một phẩm chất khác. Đó là niềm vui của người đã biết thế nào là khô khan mà vẫn ở lại. Đã biết thế nào là hiểu lầm mà không cay đắng. Đã biết thế nào là cho đi rất nhiều mà không luôn thấy kết quả. Đã biết thế nào là mệt nhưng vẫn tiếp tục cầu nguyện. Đã biết thế nào là đơn điệu nhưng vẫn trung thành. Niềm vui ấy không còn là sự phấn khởi đầu đời. Nó là sự chín của một giao ước. Nó không dựa nhiều vào cảm giác nữa, mà dựa vào sự thật được sống đi sống lại mỗi ngày: Chúa vẫn đủ cho tôi.
Có lẽ vẻ đẹp đặc biệt nhất của niềm vui trong đời thánh hiến là nó có thể cùng tồn tại với nước mắt. Điều này thế gian khó hiểu. Người đời thường chia mọi sự rất rõ: hoặc vui hoặc buồn. Hoặc thành công hoặc thất bại. Hoặc có ánh sáng hoặc có bóng tối. Nhưng đời sống với Chúa nhiều khi không vận hành đơn giản như vậy. Có những ngày người tận hiến vừa mệt vừa bình an. Vừa đau mà vẫn biết ơn. Vừa cảm thấy bất lực mà vẫn thấy lòng không tuyệt vọng. Vừa mang một thập giá thật mà vẫn có một tầng sâu không bị đổ vỡ. Đó là điều rất nhiệm mầu. Nó không đến từ khả năng tự trấn an. Nó đến từ việc lòng người có một điểm tựa sâu hơn cảm xúc. Khi một người sống đủ gần Chúa, họ bắt đầu nếm được thứ niềm vui không bị xóa sạch bởi đau khổ. Không phải đau khổ biến mất, nhưng nó không còn có quyền tuyệt đối trên tâm hồn nữa.
Chính vì thế, người thánh hiến không phải lúc nào cũng “tươi” theo nghĩa bề ngoài, nhưng có thể vẫn “vui” theo nghĩa rất sâu. Đây là điều cần phân biệt. Có những người rất hoạt náo, rất rộn ràng, rất sôi nổi, nhưng nội tâm lại rỗng. Cũng có những người lặng, ít nói, thậm chí mang nét trầm, nhưng ở gần họ lại thấy nhẹ. Không phải vì họ không có gì phải lo, mà vì lòng họ có một sự sắp xếp khác. Họ không còn bị xé ra quá nhiều bởi nhu cầu chứng minh mình. Họ không còn sống quá lệ thuộc vào phản ứng của người khác. Họ không còn bị ám ảnh phải thấy đời mình thành công theo chuẩn mực ngoài kia. Họ chấp nhận mình nhỏ, mình âm thầm, mình đi từng ngày với những điều bình thường. Và lạ thay, chính sự chấp nhận ấy làm họ tự do hơn. Mà nơi nào có tự do thật, nơi đó có niềm vui.
Niềm vui của người thánh hiến thường gắn với những điều rất nhỏ. Một giờ chầu bình an sau những ngày lao lực. Một lời Chúa bỗng chạm đúng vùng đang khô héo trong lòng. Một người trẻ trở lại sau nhiều năm xa Chúa. Một cụ già được an ủi trong giờ hấp hối. Một đứa trẻ nghèo cười lên. Một cộng đoàn sau va chạm lại biết xin lỗi nhau. Một buổi sáng dâng lễ trong thinh lặng. Một kinh chiều đơn sơ nhưng tâm hồn lắng xuống. Một ngày sống trọn bổn phận mà không cần gì đặc biệt xảy ra. Một lần thắng được cám dỗ sống theo cái tôi. Một lúc nhận ra mình không còn cay với ai đó như trước. Một lần thấy lòng mình mềm lại sau nhiều ngày khô. Những niềm vui ấy quá bé đối với thế gian, nhưng lại rất lớn đối với người sống đời tận hiến. Vì họ không còn đo đời mình chủ yếu bằng những biến cố lớn. Họ học thấy Thiên Chúa trong cái âm thầm. Và khi thấy được Ngài trong cái âm thầm, họ sẽ không còn cần quá nhiều pháo hoa để biết mình đang sống.
Có một nguy cơ rất thực trong đời sống thánh hiến là người ta có thể đánh mất niềm vui mà không nhận ra ngay. Không phải bằng một biến cố đột ngột, mà bằng sự chai dần. Người ta vẫn làm đủ việc, vẫn giữ đủ giờ giấc, vẫn đi hết chuỗi ngày, nhưng bên trong không còn chút ngạc nhiên nào trước ân sủng. Không còn biết ơn những điều nhỏ. Không còn cảm nhận sự hiện diện của Chúa như một hồng ân. Không còn yêu cộng đoàn bằng lòng thương xót mà chỉ nhìn bằng sự khó chịu. Không còn phục vụ bằng trái tim mà chỉ hoàn tất bổn phận. Không còn cầu nguyện như gặp gỡ mà chỉ đọc cho xong. Không còn nhìn tha nhân như người Chúa trao mà như gánh nặng thêm vào. Đó là một trong những bi kịch âm thầm nhất. Bởi vì một đời thánh hiến thiếu niềm vui sẽ rất dễ trở nên nghiêm mà không sáng, đúng mà không ấm, tận tụy mà không có hương thơm của Tin Mừng. Người như vậy có thể vẫn trung thành ở mức hình thức, nhưng không còn làm chứng được cho vẻ đẹp của ơn gọi nữa.
Bởi vậy, người thánh hiến muốn giữ niềm vui phải trở về mãi với nguồn. Không có nguồn ấy, niềm vui sẽ cạn. Mà nguồn ấy không phải là những thành công mục vụ, không phải là số người quý mình, không phải là vai trò mình đang nắm, không phải là cảm giác mình hữu ích. Nguồn ấy là chính Chúa. Là đời cầu nguyện thật. Là khả năng ở lại trước Thánh Thể không chỉ với bổn phận nhưng với lòng của người yêu. Là việc để Lời Chúa soi vào những vùng bắt đầu tối đi trong lòng. Là việc dám nhận ra khi mình đang sống cay đắng, khô khan, ganh tị, mỏi mệt, rồi đem tất cả vào ánh sáng thay vì che lại bằng vẻ đạo đức bên ngoài. Là việc nhớ lại ơn gọi ban đầu không phải như một ký ức đẹp để tự ru ngủ, nhưng như một xác tín sống động rằng Chúa đã gọi và vẫn đang gọi. Một người còn biết quay lại với nguồn như thế thì niềm vui có thể bị phủ mờ một thời gian, nhưng sẽ không chết hẳn.
Niềm vui của người thánh hiến cũng lớn lên cùng với sự đơn sơ. Khi còn quá bận với việc mình trông ra sao trong mắt người khác, người ta khó vui sâu. Khi còn quá so đo ơn gọi mình với ơn gọi người khác, khó vui. Khi còn quá đòi cộng đoàn phải lý tưởng, khó vui. Khi còn quá mong sứ vụ phải luôn đẹp, khó vui. Khi còn quá cần được nhìn nhận, khó vui. Nhưng khi một người bắt đầu chấp nhận mình là một dụng cụ nhỏ, với giới hạn thật, trong một cộng đoàn không hoàn hảo, giữa một thế giới nhiều đổ vỡ, mà vẫn được Chúa dùng theo cách của Ngài, lúc ấy một niềm vui rất dịu sẽ nở ra. Niềm vui ấy không cần phải phô ra bằng những lời lớn. Nó thường chỉ hiện ra trong ánh mắt, trong giọng nói, trong cách một người hiện diện mà không làm người khác nặng lòng, trong cách họ làm việc nhỏ với sự bình an, trong cách họ không làm ầm lên chuyện hy sinh của mình.
Người thánh hiến vui thật thường không nói nhiều về niềm vui của mình. Họ không cần chứng minh rằng họ hạnh phúc. Họ cũng không bận dựng lên hình ảnh một ơn gọi hoàn hảo. Họ chỉ sống. Và nơi họ, người ta cảm được một điều gì đó ổn định. Họ không phải là người không bao giờ chao đảo, nhưng là người đã học quay về. Họ không phải là người không biết mệt, nhưng là người biết nghỉ trong Chúa. Họ không phải là người không còn bị tổn thương, nhưng là người không để tổn thương làm mình thành chua chát. Chính đó là niềm vui bền vững. Nó không phải lớp sơn ngoài. Nó là phẩm chất của một nội tâm đã qua lửa.
Một trong những dấu chỉ đẹp nhất của niềm vui này là khả năng làm người khác thấy nhẹ khi ở gần. Có những người rất đạo đức nhưng làm người khác nặng nề. Có những người rất tận tụy nhưng mang bầu khí căng thẳng đi khắp nơi. Có những người làm nhiều việc tốt nhưng không ai thấy được an ủi nơi họ. Trong khi đó, người thánh hiến có niềm vui sâu thường làm cho người khác dễ thở hơn. Không phải vì họ luôn pha trò. Cũng không phải vì họ lúc nào cũng có lời hay ý đẹp. Nhưng vì họ không sống bằng áp lực nội tâm chưa được chữa lành nữa. Họ không dùng người khác để gỡ cơn đói tình cảm của mình. Họ không ép người khác phải công nhận mình mới thấy ổn. Họ không mang quá nhiều cay nghiệt trong lời nói. Họ không nhìn cuộc đời chỉ bằng đôi mắt thất vọng. Ở gần họ, người khác có thể cảm được một điều rất khó gọi tên nhưng rất thật: Chúa đang có đó. Và khi Chúa có đó, niềm vui cũng có đó, dù không ồn ào.
Niềm vui của người thánh hiến cũng gắn liền với đức nghèo. Ai càng bám vào nhiều thứ để tìm bảo đảm ngoài Chúa thì càng khó vui bền. Bởi vì càng nhiều chỗ bám ngoài Chúa, lòng càng dễ run khi những chỗ ấy lung lay. Một người tận hiến chỉ vui khi công việc thành công, khi được người ta mến, khi còn vai trò quan trọng, khi còn sức khỏe, khi còn được giao việc mình thích, thì niềm vui ấy rất mong manh. Nhưng nếu họ dần học sống nghèo hơn, nghĩa là bớt đòi đời phải cho mình quá nhiều điều kiện để được bình an, thì họ sẽ bắt đầu nếm thứ niềm vui khác. Niềm vui của người có thể nói: hôm nay chẳng có gì đặc biệt, nhưng con vẫn ở trong tay Chúa. Hôm nay con mệt, nhưng không lạc lõng. Hôm nay con không thấy hoa trái, nhưng con biết mình không vô ích. Hôm nay con không được ai nhớ tới, nhưng con vẫn được Chúa thấy. Thứ niềm vui này rất sâu, vì nó không còn sống nhờ hoàn cảnh thuận lợi nữa.
Cũng phải nói rằng niềm vui bền vững trong đời thánh hiến không tự nhiên mà đến. Nó phải được gìn giữ. Và giữ niềm vui không phải bằng cách gượng cười hay cố nghĩ tích cực, nhưng bằng cách bảo vệ mối tương quan sống động với Chúa và không để lòng mình bị đầu độc quá lâu bởi những thứ âm thầm phá hủy. Một chút ganh tị không được xử lý có thể giết niềm vui. Một vết thương không được đem ra ánh sáng có thể làm lòng tối dần. Một thói quen than phiền liên tục có thể làm linh hồn cằn cỗi. Một kiểu phục vụ quá mức mà thiếu cầu nguyện có thể làm người ta cháy rỗng. Một đời sống nội tâm lơ là sẽ khiến người ta đánh mất khả năng nhận ra những ân huệ nhỏ. Nhiều khi niềm vui không mất đi vì thập giá lớn, mà vì hàng trăm điều nhỏ được để mặc quá lâu trong bóng tối. Cho nên, người thánh hiến muốn vui thật phải học canh giữ lòng mình. Không phải để khép kín, mà để không cho những độc tố âm thầm cướp mất ánh sáng.
Có một niềm vui rất riêng của người thánh hiến lớn tuổi mà người trẻ khó cảm hết. Khi tuổi đời chồng lên, sức khỏe bớt dần, vai trò ít đi, người ta không còn ở giai đoạn chạy thật nhiều, làm thật nhiều, mơ thật nhiều. Bề ngoài, có thể cuộc đời ấy trông lặng hơn, nhỏ hơn, thậm chí mờ hơn trong mắt thế gian. Nhưng nếu ơn gọi được sống trung thành, đó lại là lúc niềm vui rất chín xuất hiện. Không còn cần chứng minh mình. Không còn quá bận tranh chỗ. Không còn quá dính vào thành quả. Không còn bị quyến rũ nhiều bởi hình ảnh đẹp về bản thân. Chỉ còn một sự đơn sơ rất sâu: Chúa đã đi cùng tôi. Tôi đã không luôn luôn tốt, nhưng Ngài vẫn trung tín. Tôi đã có lúc mệt, lúc tối, lúc khô, lúc chao, nhưng Ngài không buông. Và giờ đây, tôi ở lại trong Ngài. Niềm vui ấy không trẻ theo kiểu sôi nổi, nhưng rất ấm. Nó như ánh lửa cuối chiều, không bùng lớn, nhưng giữ cho căn nhà khỏi lạnh. Có lẽ một trong những chứng từ mạnh nhất về đời thánh hiến chính là những con người già đi mà vẫn hiền, vẫn ấm, vẫn sáng. Vì điều đó cho thấy niềm vui của họ không phải loại niềm vui vay mượn từ tuổi trẻ, mà là niềm vui bén rễ trong Thiên Chúa.
Và niềm vui này còn có một chiều kích rất đẹp: nó làm cho người thánh hiến trở nên biết ơn. Người vui thật thường là người biết ơn thật. Họ không coi những điều đang có là hiển nhiên. Họ biết ơn vì được gọi. Biết ơn vì còn có thể cầu nguyện. Biết ơn vì được sống trong Hội Thánh. Biết ơn vì có cộng đoàn, dù không hoàn hảo. Biết ơn vì còn có cơ hội phục vụ. Biết ơn cả những thanh luyện đã làm họ khiêm nhường hơn. Biết ơn những con người Chúa gửi đến, kể cả những người đã làm họ đau nhưng qua đó Chúa dạy họ yêu thật hơn. Khi lòng biết ơn lớn lên, niềm vui cũng lớn lên. Còn khi người ta coi mọi hồng ân là chuyện đương nhiên, niềm vui sẽ khô rất nhanh. Cho nên, giữ niềm vui cũng là giữ khả năng ngạc nhiên trước ân sủng.
Có thể nói thế này: niềm vui của người thánh hiến không nằm ở chỗ đời họ không có bóng tối, nhưng ở chỗ bóng tối không thắng được ánh sáng. Không nằm ở chỗ họ không từng thất vọng, nhưng ở chỗ thất vọng không trở thành căn nhà của họ. Không nằm ở chỗ họ lúc nào cũng cảm thấy nhiều lửa, nhưng ở chỗ ngay cả khi lửa chỉ còn là một đốm than nhỏ, họ vẫn biết đó là lửa của Chúa và họ vẫn che chở nó. Không nằm ở chỗ họ luôn thấy mình mạnh, nhưng ở chỗ trong yếu đuối họ học tựa vào ân sủng. Đây là niềm vui sâu, vì nó đã đi qua sự thật. Và niềm vui nào đã đi qua sự thật thì sẽ bền.
Nếu chỉ nhìn bề mặt, có thể người đời sẽ khó hiểu vì sao một người sống đời thánh hiến lại có thể vui. Nhưng nếu đi sâu, người ta sẽ thấy: chính vì họ không còn phải chia trái tim mình cho quá nhiều thần tượng, nên họ có thể vui. Chính vì họ biết đời mình có một trung tâm, nên họ có thể vui. Chính vì những điều âm thầm nhất của họ vẫn có ý nghĩa trước mặt Chúa, nên họ có thể vui. Chính vì họ không cần mọi sự phải thuận mới sống nổi, nên họ có thể vui. Chính vì giữa bao mong manh của thân phận, họ đã tìm được một nơi ở bền hơn cảm xúc, bền hơn thành công, bền hơn lời khen tiếng chê, nên họ có thể vui.
Và cuối cùng, niềm vui của người thánh hiến là một lời chứng. Thế giới hôm nay có rất nhiều kích thích, rất nhiều giải trí, rất nhiều thứ làm con người “thấy vui” trong chốc lát, nhưng lại rất thiếu niềm vui sâu. Người ta dễ cười mà khó bình an. Dễ phấn khích mà khó bền. Dễ kết nối mà vẫn cô độc. Dễ được chiều mà vẫn trống rỗng. Trong bối cảnh ấy, một người thánh hiến sống đời mình với niềm vui lặng, sáng, bền, không cay đắng, không phô trương, là một chứng từ rất mạnh rằng Thiên Chúa đủ cho trái tim con người. Không phải đủ theo kiểu làm mất hết mọi nhu cầu nhân loại, nhưng đủ để những nhu cầu ấy không biến thành hố sâu nuốt lấy linh hồn. Không phải đủ để đời hết thập giá, nhưng đủ để thập giá không làm chết niềm hy vọng. Không phải đủ để đời lúc nào cũng dễ, nhưng đủ để người ta không bỏ cuộc trong tình yêu.
Vì thế, nói cho cùng, niềm vui của người thánh hiến không phải là một phụ kiện của ơn gọi. Nó là một hoa trái của việc thuộc về Chúa cách thật. Nó không ồn ào, vì nó không cần gây chú ý. Nó sâu xa, vì nó được sinh ra từ những tầng rất thật của lòng người đã đi qua thanh luyện. Nó bền vững, vì nó không đứng trên cát của cảm xúc nhất thời, nhưng trên đá của giao ước. Và khi một người thánh hiến thực sự sống niềm vui ấy, dù âm thầm đến đâu, đời họ vẫn trở thành một lời công bố rất đẹp giữa thế gian này: sống cho Thiên Chúa không làm con người mất đi niềm vui, nhưng đưa con người tới tận nguồn của niềm vui.
CHƯƠNG VII
CỘNG ĐOÀN KHÔNG LUÔN DỄ SỐNG, NHƯNG LÀ NƠI TÌNH YÊU ĐƯỢC HỌC CÁCH TRƯỞNG THÀNH
Một trong những ảo tưởng dễ có nhất khi người ta nghĩ về đời sống thánh hiến là tưởng rằng cộng đoàn sẽ là nơi mọi sự tự nhiên êm đềm. Người ta hình dung về một mái nhà nơi những con người cùng yêu Chúa sẽ dễ hiểu nhau, dễ nâng đỡ nhau, dễ cùng nhau bước đi trong bình an, và vì cùng có một lý tưởng thánh thiện nên chắc hẳn những va chạm cũng sẽ ít hơn, những tổn thương cũng sẽ nhẹ hơn, những khác biệt cũng sẽ dễ hóa giải hơn. Hình dung ấy không phải hoàn toàn vô căn cứ, bởi cộng đoàn quả thật là một hồng ân. Không ai có thể phủ nhận vẻ đẹp của một đời sống cùng cầu nguyện, cùng chia sẻ sứ mạng, cùng nâng đỡ nhau trong cùng một tiếng gọi. Nhưng nếu chỉ dừng ở hình dung đẹp ấy mà không chạm tới sự thật sâu hơn, người ta sẽ rất dễ vỡ mộng. Vì cộng đoàn không phải là thiên đàng. Cộng đoàn không phải là nơi những con người hoàn hảo tập hợp lại. Cộng đoàn không phải là vùng đất đã vượt ra ngoài mọi giới hạn của thân phận con người. Cộng đoàn là nơi những con người rất thật, với quá khứ thật, tính khí thật, vết thương thật, giới hạn thật, được Thiên Chúa quy tụ lại dưới cùng một mái nhà để học yêu thương nhau trong sự thật. Và chính vì là nơi của những con người thật nên cộng đoàn không luôn dễ sống. Nhưng cũng chính vì thế mà nó trở thành nơi tình yêu được học cách trưởng thành.
Phải nói điều này rất rõ: sống một mình đã khó, sống với người khác còn khó hơn. Sống với những người mình chọn còn khó, huống chi sống với những người mình không hoàn toàn được quyền chọn theo sở thích. Đó là thực tế rất căn bản của đời sống cộng đoàn. Trong gia đình tự nhiên, người ta đã thấy điều đó: yêu nhau thật mà vẫn va chạm, thương nhau thật mà vẫn hiểu lầm, sống gần nhau mà vẫn có những vùng không dễ dung hòa. Huống chi trong cộng đoàn thánh hiến, nơi những người đến từ những hoàn cảnh rất khác nhau, nền giáo dục khác nhau, mức độ trưởng thành khác nhau, kiểu nhạy cảm khác nhau, nhịp sống nội tâm khác nhau, cách diễn đạt tình cảm khác nhau, và cả cách sống đức tin cũng mang những sắc thái khác nhau. Có người nhanh, có người chậm. Có người nói thẳng, có người kín đáo. Có người nguyên tắc, có người linh hoạt. Có người dễ gần, có người khó mở lòng. Có người đã được chữa lành nhiều, có người vẫn còn mang trong mình những vùng rất mong manh. Tất cả những con người ấy được đặt vào cùng một không gian, cùng một nề nếp, cùng một chương trình, cùng một sứ mạng. Nếu không có ơn Chúa, cộng đoàn khó mà trở thành nơi bình an; nhưng nếu có ơn Chúa và nếu mỗi người chịu để mình được thanh luyện, cộng đoàn sẽ trở thành một trường học rất mạnh của đức ái.
Người trẻ bước vào đời sống thánh hiến nhiều khi mang theo một ước mơ rất đẹp về cộng đoàn. Họ nghĩ mình sẽ tìm được ở đó những anh chị em thiêng liêng lúc nào cũng sẵn sàng lắng nghe, thấu hiểu, nâng đỡ, cùng đồng hành với mình trong những khát vọng tốt lành nhất. Ước mơ ấy không xấu. Nó cho thấy trái tim người trẻ còn trong và còn tin vào vẻ đẹp của đời sống chung. Nhưng rồi thời gian sẽ dạy họ rằng cộng đoàn thật không giống bản phác thảo lý tưởng họ từng mang. Có những ngày rất ấm. Có những người rất dễ thương. Có những khoảnh khắc rất đẹp của tình huynh đệ. Nhưng cũng có những ngày nặng nề, những hiểu lầm không dễ giải thích, những im lặng làm đau, những đánh giá sai, những bất công nho nhỏ, những va đập âm thầm, những khác biệt cứ lặp đi lặp lại đến mức tưởng như không bao giờ qua nổi. Và chính nơi ấy, người sống đời thánh hiến phải quyết định: mình sẽ coi cộng đoàn là lý do để nguội lạnh, hay là nơi Chúa đang dùng để thanh luyện tình yêu của mình?
Đây là điểm rất quan trọng. Bởi vì nhiều người có thể yêu Chúa theo một cách rất đẹp khi đứng một mình trước Thánh Thể, nhưng lại chưa chắc biết yêu Chúa nơi người anh em khó tính ngồi cùng bàn ăn. Nhiều người có thể rất sốt sắng trong giờ cầu nguyện cá nhân, nhưng lại chưa biết sống đức ái khi có ai đó làm trái ý mình trong sinh hoạt chung. Nhiều người có thể thao thức cho sứ mạng lớn lao, nhưng lại chưa học được sự kiên nhẫn với những giới hạn rất nhỏ của người bên cạnh. Và như thế, cộng đoàn trở thành nơi phơi bày sự thật. Nó không cho phép người ta sống mãi với hình ảnh đẹp về chính mình. Nó vạch ra rằng tình yêu của mình còn mong manh, sự quảng đại của mình còn giới hạn, lòng nhẫn nại của mình còn rất ít, nhu cầu được hiểu của mình còn quá lớn, khả năng tha thứ của mình còn quá non. Điều ấy đau, nhưng cần. Bởi nếu không có cộng đoàn, rất nhiều người sẽ tưởng mình thánh thiện hơn thực tế. Chính cộng đoàn làm lộ ra cái tôi. Và cũng chính cộng đoàn, nếu người ta không bỏ chạy, sẽ là nơi cái tôi ấy dần được bẻ gãy để tình yêu có thể trưởng thành hơn.
Một trong những đau đớn lớn nhất của đời sống cộng đoàn là cảm giác không được hiểu. Đây có lẽ là một trong những thập giá kín đáo nhất, và cũng thường xuyên nhất. Không phải lúc nào cũng có những xung đột lớn. Đa phần chỉ là những hiểu lầm nhỏ, những nhận xét hời hợt, những ánh nhìn thiếu công bằng, những suy đoán vội vàng, những kết luận không đủ chiều sâu. Một người tận hiến có thể mang trong lòng rất nhiều thiện chí, nhưng người khác chỉ nhìn thấy bề ngoài và hiểu sai. Có khi mình im lặng vì muốn giữ bình an, nhưng người ta cho là lạnh lùng. Có khi mình nói thật vì lòng ngay, nhưng người ta cho là cứng cỏi. Có khi mình mệt nên thu mình lại, nhưng người ta cho là kiêu. Có khi mình cố gắng rất nhiều nhưng không đúng cách người khác mong, nên thành ra bị coi là thiếu trách nhiệm. Những chuyện ấy không lớn đến mức thành bi kịch, nhưng đủ để lòng người mỏi. Và đây là lúc tình yêu được thử. Mình có tiếp tục sống chân thành mà không cay đắng không? Mình có học nói sự thật trong bác ái mà không tự đóng mình lại không? Mình có biết đem nỗi đau ấy vào cầu nguyện thay vì để nó âm thầm lên men thành bất mãn không? Chính trong những thử thách như vậy, cộng đoàn trở thành nơi tình yêu học cách lớn lên từ nhu cầu được hiểu sang khả năng yêu ngay cả khi không luôn được hiểu.
Cộng đoàn còn là nơi người ta phải học chấp nhận sự khác biệt. Đây là một bài học rất khó. Con người thường dễ yêu những ai giống mình, nghĩ như mình, cảm như mình, phản ứng như mình. Nhưng cộng đoàn không được xây trên nền tảng “hợp gu.” Nó được xây trên tiếng gọi chung và giao ước chung với Thiên Chúa. Vì thế, trong cộng đoàn luôn có người mình dễ gần và người mình khó gần hơn. Có người làm mình thấy được nâng đỡ và có người làm mình thấy bị thử thách. Có người nói chuyện hợp với mình và có người mà chỉ cách họ hiện diện thôi cũng đã làm mình khó chịu. Chính ở đây, cộng đoàn dạy người ta một kiểu yêu vượt khỏi hấp dẫn tự nhiên. Không phải yêu vì thích. Không phải yêu vì hợp. Không phải yêu vì người kia làm mình thấy dễ chịu. Nhưng yêu vì họ là anh em của mình trong cùng một ơn gọi, vì họ cũng đang được Chúa kiên nhẫn như mình, vì họ cũng mong manh như mình, và vì nếu mình chỉ yêu người dễ yêu thì tình yêu của mình vẫn còn rất nhỏ.
Thật ra, trưởng thành trong cộng đoàn không có nghĩa là đến lúc nào đó mình sẽ thấy mọi người đều dễ thương như nhau. Không phải. Có những khác biệt vẫn sẽ còn đó. Có những giới hạn không tự nhiên biến mất. Có những người mình suốt đời vẫn thấy khó hòa nhịp hơn. Nhưng trưởng thành là khi mình không còn đòi cộng đoàn phải hoàn hảo để mình mới có thể bình an. Trưởng thành là khi mình thôi lấy giới hạn của người khác làm lý do để ngừng sống đức ái. Trưởng thành là khi mình chấp nhận rằng người bên cạnh cũng đang trên đường, cũng đang vật lộn với chính họ, cũng có lịch sử riêng, cũng có những chỗ mù mà họ không thấy hết. Trưởng thành là khi mình bớt phản ứng từ cái tôi và bắt đầu phản ứng từ lòng thương xót. Điều này không hề dễ. Nó đòi nhiều lần chết đi cho chính mình. Nhiều lần nuốt xuống một lời cay nghiệt. Nhiều lần thôi diễn giải mọi chuyện theo hướng bất lợi cho người khác. Nhiều lần tự hỏi: biết đâu họ cũng đang đau theo cách tôi không biết. Biết đâu điều tôi thấy chỉ là phần nổi. Biết đâu họ không ác, chỉ là họ cũng yếu. Khi một người bắt đầu sống được như vậy, tình yêu trong họ đang trưởng thành.
Có một cám dỗ rất lớn trong đời sống cộng đoàn là dựng lên những vùng an toàn nhỏ cho riêng mình. Khi bị tổn thương hoặc mệt mỏi, người ta dễ tìm tới những nhóm hợp tính, những tương quan dễ chịu, những không gian ít va chạm, và từ đó dần co cụm lại. Điều này rất tự nhiên, nhưng nếu không cẩn thận sẽ làm cho đời sống cộng đoàn bị chia nhỏ thành những vòng tròn kín. Người ta vẫn ở cùng nhà nhưng không thật sự thuộc về nhau. Vẫn chào hỏi, vẫn sinh hoạt, nhưng bên trong mỗi người dựng một biên giới vô hình. Về lâu dài, điều ấy làm nghèo cộng đoàn. Bởi vì cộng đoàn không phải chỉ là cùng ở một chỗ; cộng đoàn là cùng học thuộc về nhau trong Chúa. Dĩ nhiên, không ai có thể thân thiết như nhau với mọi người. Điều đó không thực tế. Nhưng nếu người tận hiến để mình mãi chỉ sống trong những vùng dễ chịu, không bao giờ mở ra cho những khác biệt, không bao giờ dám bước ra khỏi những liên minh cảm xúc quen thuộc, thì tình yêu của họ sẽ không lớn. Cộng đoàn trưởng thành không đòi mọi người phải như nhau, nhưng đòi mỗi người không được sống như thể chỉ vài người mình thích mới thật sự là anh em.
Một trong những vẻ đẹp sâu nhất của cộng đoàn là khi người ta biết tha thứ. Mà tha thứ trong cộng đoàn không phải là chuyện lớn lao diễn ra hiếm hoi. Nhiều khi đó là một thái độ sống mỗi ngày. Bởi vì sống gần nhau là va chạm. Không ai tránh được điều đó. Người ta làm nhau buồn không chỉ bằng những điều cố ý, mà còn bằng vô số điều vô tình. Một câu nói thiếu tế nhị. Một thái độ lạnh đi đúng lúc người kia đang yếu. Một sự vô tâm trong một thời điểm đáng lẽ phải quan tâm. Một lần quên lời hứa nhỏ. Một ánh mắt thiếu kiên nhẫn. Một nhận xét vụng. Một cách cư xử quá thô. Những điều ấy nếu không được tha thứ liên tục sẽ tích tụ thành khoảng cách. Và khoảng cách lâu ngày sẽ thành bức tường. Cho nên, cộng đoàn muốn sống được thì phải có lòng thương xót. Không phải lòng thương xót trừu tượng, nhưng là rất cụ thể: bớt nhắc lại lỗi cũ, bớt dằn vặt nhau bằng những chuyện đã qua, bớt giữ sổ nợ trong lòng, bớt kể xấu sau lưng, bớt quy kết động cơ, bớt nhìn nhau bằng lăng kính của một lần làm mình đau. Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận sự thật, nhưng là không để sự thật đau trở thành nhà tù giam giữ tương quan mãi mãi.
Tuy nhiên, nói đến tha thứ cũng cần nói đến một điều khác: cộng đoàn không phải nơi người ta giả vờ bình an. Có những môi trường rất sợ đụng chạm, nên mọi xung đột bị đẩy xuống dưới bề mặt. Bên ngoài có vẻ êm, nhưng bên trong đầy nén chặt. Người ta cười, chào, làm việc chung, nhưng lòng không mở. Những điều cần nói thì không ai dám nói. Những hiểu lầm cần gỡ thì bị để kéo dài. Những bất mãn được chuyển sang những cuộc nói riêng nhỏ to hơn là được đưa ra ánh sáng trong sự tôn trọng. Một cộng đoàn như vậy sớm muộn sẽ mệt. Vì bình an giả không chữa lành ai. Trưởng thành trong cộng đoàn không phải là né mọi căng thẳng, mà là biết đi qua căng thẳng trong sự thật và bác ái. Biết nói điều cần nói mà không làm nhục nhau. Biết góp ý mà không nghiền nát nhau. Biết đón nhận góp ý mà không lập tức phòng thủ. Biết xin lỗi khi sai. Biết nhận phần trách nhiệm của mình. Biết để cho một cuộc đối thoại khó trở thành nơi cứu một tương quan thay vì nơi kết thúc tương quan. Đây là điều rất hiếm và rất quý. Nhưng nơi nào cộng đoàn học được điều này, nơi đó tình yêu đang trưởng thành thật.
Một cộng đoàn cũng chỉ thật sự trưởng thành khi biết mang lấy những thành viên yếu nhất của mình. Đây là bài kiểm tra rất thật của đức ái. Yêu người dễ thương thì ai cũng dễ làm phần nào. Sống với người trưởng thành, quân bình, tinh tế, biết điều thì cộng đoàn nào cũng dễ thở hơn. Nhưng điều cho thấy lòng bác ái có thật hay không là cách cộng đoàn đón nhận người chậm lớn, người mang nhiều tổn thương, người khó hòa nhập, người dễ làm người khác mệt, người hay sai, người không dễ sửa, người già yếu, người đau bệnh, người không còn hữu ích theo tiêu chuẩn hiệu quả. Một cộng đoàn sống theo logic thế gian sẽ bắt đầu ngầm loại những người ấy ra bên lề. Họ có thể vẫn ở đó, nhưng bị coi như gánh nặng. Còn một cộng đoàn sống theo Tin Mừng sẽ đau vì những người ấy, mệt vì những người ấy, nhưng vẫn cố mang lấy họ trong khả năng. Không phải dung túng mọi sự lệch lạc, nhưng không bỏ rơi. Không phải chiều theo mọi yếu đuối, nhưng không khinh thường. Không phải không cần sửa dạy, nhưng sửa dạy trong tình thương. Chính ở đây, cộng đoàn phản chiếu trái tim Đức Kitô rõ nhất.
Người sống lâu trong cộng đoàn sẽ dần nhận ra rằng cộng đoàn không chỉ là nơi mình trao đi, mà cũng là nơi mình bị cắt tỉa. Có những điều nếu ở một mình, mình sẽ không bao giờ thấy. Chẳng hạn tính ích kỷ rất tinh vi của mình. Nhu cầu được theo ý mình. Sự thiếu kiên nhẫn. Cách mình dễ quy kết. Xu hướng rút lui khi bị tổn thương. Thói quen than phiền. Tính thích kiểm soát. Nỗi sợ bị bỏ quên. Khao khát được đóng vai người đúng. Tất cả những điều ấy thường lộ ra khi sống với người khác. Điều đó làm ta đau, nhưng cũng cứu ta khỏi ảo tưởng. Bởi nếu không có cộng đoàn, nhiều người sẽ dễ dựng nên một đời sống thiêng liêng đẹp nhưng khá giả tạo, vì không có ai và không có điều gì đụng tới lớp vỏ bên ngoài của mình. Chính cộng đoàn bóc dần lớp vỏ ấy ra. Có lúc rất đau. Có lúc khiến người ta chỉ muốn tránh hết. Nhưng nếu kiên trì ở lại trong sự thật ấy, người ta sẽ lớn. Và cái lớn ấy không phải là lớn trong hình ảnh, mà là lớn trong tình yêu.
Cộng đoàn còn dạy người ta một bài học vô cùng quý: mình không phải là trung tâm. Điều này nghe đơn giản, nhưng rất khó sống. Mỗi người tự nhiên đều có xu hướng nhìn mọi sự từ góc của mình. Mình mệt thì thấy cái mệt của mình lớn. Mình buồn thì thấy nỗi buồn của mình nặng. Mình cố gắng thì thấy công của mình rõ. Mình bị tổn thương thì thấy cái đau của mình thật. Điều đó không sai, nhưng nếu chỉ dừng ở đó, cộng đoàn sẽ nhanh chóng trở thành nơi của những cái tôi song song, chứ không phải nơi hiệp thông. Cộng đoàn buộc người ta phải nhớ rằng còn có người khác. Người khác cũng mệt. Người khác cũng đau. Người khác cũng đang cố gắng. Người khác cũng có câu chuyện của họ. Có thể điều mình đang trách ở họ chỉ là bề mặt của một vết thương sâu mình không biết. Có thể sự lạnh của họ là biểu hiện của một nỗi mệt quá lâu. Có thể sự khô khan của họ là hậu quả của một đêm tối thiêng liêng. Có thể sự vụng về của họ là kết quả của một hành trình lớn lên còn chậm. Khi một người bắt đầu đặt mình ra khỏi trung tâm để nhìn người khác như vậy, họ bước thêm một bước dài trong đức ái.
Nhưng cộng đoàn không chỉ là nơi của hy sinh và thanh luyện. Nếu chỉ nói về cộng đoàn như một lò lửa, người ta sẽ không đủ công bằng. Cộng đoàn cũng là nơi rất nhiều niềm vui đẹp được sinh ra. Niềm vui của bữa cơm chung sau một ngày dài. Niềm vui của một lời hỏi thăm đúng lúc. Niềm vui của những người cùng quỳ bên nhau trong nhà nguyện. Niềm vui của cảm giác không phải vác ơn gọi một mình. Niềm vui khi có ai đó âm thầm đỡ mình một việc nhỏ. Niềm vui của những tiếng cười đơn sơ sau bao mệt mỏi. Niềm vui của những lần hiểu lầm được gỡ ra. Niềm vui của một tình huynh đệ không cần nhiều lời mà vẫn rất thật. Niềm vui của việc biết rằng, dù cộng đoàn không hoàn hảo, đây vẫn là nơi Chúa đã đặt mình, nơi mình được gọi để nên thánh không phải bên cạnh những con người lý tưởng, mà bên cạnh những con người thật. Chính những niềm vui nhỏ ấy giữ cộng đoàn sống. Và chúng càng đẹp hơn vì không phải là niềm vui ngây thơ của những người chưa từng va chạm, nhưng là niềm vui của những người đã đi qua va chạm mà vẫn chọn ở lại với nhau.
Một cộng đoàn đẹp không phải là cộng đoàn không có vấn đề. Cộng đoàn đẹp là cộng đoàn biết làm gì với vấn đề. Không phải cộng đoàn không bao giờ có khác biệt. Mà là cộng đoàn không để khác biệt biến thành chia rẽ không thể hàn gắn. Không phải cộng đoàn không bao giờ có người yếu. Mà là cộng đoàn không loại người yếu ra khỏi lòng mình. Không phải cộng đoàn không bao giờ sai. Mà là cộng đoàn biết cúi xuống sửa sai. Không phải cộng đoàn lúc nào cũng ấm. Mà là cộng đoàn biết thắp lại lửa. Không phải cộng đoàn lúc nào cũng đồng thuận. Mà là cộng đoàn biết giữ hiệp nhất ngay giữa những bất đồng. Điều ấy đòi rất nhiều cầu nguyện, rất nhiều khiêm nhường, rất nhiều chết đi cho bản thân. Nhưng nơi nào sống được như thế, cộng đoàn trở thành một chứng tá lớn. Bởi giữa một thế giới nơi người ta dễ bỏ nhau khi không còn hợp, dễ cắt đứt khi bị tổn thương, dễ tìm nhóm vừa ý hơn là học yêu những người khác mình, thì một cộng đoàn vẫn ở lại bên nhau trong Chúa là một Tin Mừng sống động.
Cũng cần nói rằng có những giai đoạn người tận hiến thấy cộng đoàn là thập giá nhiều hơn là an ủi. Điều đó không làm họ trở thành người kém đức tin. Có những lúc thực sự rất khó. Có những chặng đường mà người ta phải sống bằng một trung tín rất khô, rất đơn sơ, không còn nhiều cảm giác “thuộc về” như những ngày đầu. Chính trong những lúc ấy, điều cứu họ không phải là cộng đoàn trở nên dễ ngay, mà là việc họ học nhìn cộng đoàn bằng đức tin. Nghĩa là nhìn nó không chỉ bằng những gì đang làm mình đau, mà còn bằng cái nhìn của Chúa. Đây là những con người Chúa trao cho tôi. Không phải vì họ hoàn hảo, nhưng vì qua họ Chúa muốn dạy tôi điều gì đó về tình yêu. Đây là nơi Chúa không cho tôi sống một ơn gọi do mình tự thiết kế, nhưng một ơn gọi được mài giũa giữa những điều tôi không chọn. Đây là nơi tôi được học yêu không theo cảm tính, nhưng theo Tin Mừng. Khi một người sống được cái nhìn ấy, cộng đoàn dù không bớt khó ngay, vẫn bắt đầu đổi nghĩa. Nó không còn chỉ là gánh nặng. Nó trở thành nơi Chúa đang làm việc.
Rốt cuộc, cộng đoàn trong đời sống thánh hiến không phải là phần phụ bên cạnh ơn gọi. Nó là một trong những nơi cốt lõi của ơn gọi được sống thật hay không. Người ta không chỉ được gọi để cầu nguyện một mình, phục vụ một mình, nên thánh một mình. Người ta được gọi để học yêu trong một thân thể cụ thể, với những gương mặt cụ thể, trong những nhịp sống chung rất cụ thể. Và vì thế, cộng đoàn là nơi phơi bày sự thật nhưng cũng là nơi trao ban ân sủng. Nó làm mình đau nhưng cũng chữa mình. Nó khiến mình mệt nhưng cũng giữ mình khỏi ảo tưởng. Nó dạy mình nhiều bài học không sách nào dạy được. Nó cho mình thấy rằng yêu thương không chỉ là cảm xúc đẹp, mà là chọn lựa mỗi ngày. Rằng hiệp nhất không phải là ai cũng giống ai, mà là vẫn ở lại trong Chúa dù khác nhau. Rằng tình huynh đệ không phải là một cảm giác sẵn có, mà là một công trình phải vun trồng, sửa chữa, xin lại, xây lại, nhiều lần.
Cho nên, nói cho cùng, cộng đoàn không luôn dễ sống. Ai nói khác có lẽ chưa sống đủ lâu hoặc chưa sống đủ thật. Nhưng chính vì không dễ mà cộng đoàn trở thành nơi tình yêu được học cách trưởng thành. Nếu không có cộng đoàn, nhiều người sẽ không biết lòng mình nhỏ thế nào. Cũng sẽ không biết ân sủng có thể làm lòng mình lớn ra đến đâu. Nếu không có cộng đoàn, người ta có thể giữ được một hình ảnh đẹp về tình yêu. Nhưng nhờ cộng đoàn, người ta có cơ hội bước vào tình yêu thật: thứ tình yêu biết nhẫn nại, biết chịu đựng, biết sửa mình, biết tha thứ, biết đợi chờ, biết từ bỏ, biết nói sự thật, biết khóc, biết bắt đầu lại, và biết ở lại.
Và có lẽ đó là một trong những vẻ đẹp sâu nhất của đời sống thánh hiến: Thiên Chúa không chỉ thánh hóa một người qua những giờ cầu nguyện riêng tư hay những hy sinh thầm kín, mà còn qua chính những anh chị em sống cùng nhà với họ. Qua những người dễ thương và cả những người khó thương. Qua những người hiểu họ và cả những người làm họ đau. Qua những bữa ăn chung, những giờ kinh chung, những lần va chạm, những lần làm hòa, những lúc mệt mỏi, những khi cùng nhau gánh việc, những khoảnh khắc rất thường ngày mà ân sủng âm thầm đi qua. Cộng đoàn, vì thế, không chỉ là nơi ở. Nó là nơi Chúa luyện một trái tim. Và trái tim nào trung thành đi qua trường học ấy, trái tim ấy sẽ không còn nông như trước. Nó sẽ biết yêu theo cách chín hơn, thật hơn, và gần với trái tim Đức Kitô hơn.
CHƯƠNG VIII
PHỤC VỤ NHIỀU KHÔNG ĐỦ, NGƯỜI THÁNH HIẾN CÒN PHẢI GIỮ TRÁI TIM MÌNH THUỘC TRỌN VỀ CHÚA
Có một cám dỗ rất tinh vi trong đời sống thánh hiến mà nhiều khi người ta không nhận ra ngay, bởi nó không mang bộ mặt của tội lỗi thô thiển, cũng không xuất hiện như một cuộc nổi loạn công khai chống lại ơn gọi. Trái lại, nó thường khoác lên mình vẻ đẹp của trách nhiệm, của quảng đại, của tận tụy, của lòng nhiệt thành đối với sứ mạng. Đó là khi một người tận hiến dần dần đồng hóa ơn gọi của mình với việc phục vụ, đến mức tưởng rằng chỉ cần làm nhiều, dấn thân nhiều, cho đi nhiều, hoàn thành nhiều bổn phận, thì như thế là đã sống trọn đời thánh hiến. Nhưng không. Phục vụ nhiều không đủ. Người thánh hiến còn phải giữ trái tim mình thuộc trọn về Chúa. Và đây là điều vừa đơn sơ vừa sâu thẳm, vừa dễ nói vừa khó sống, bởi vì rất nhiều người có thể làm rất nhiều việc cho Chúa mà lòng lại dần xa chính Chúa.
Đời sống thánh hiến không phải chỉ là một dạng hoạt động tôn giáo có tổ chức. Nó không phải là một lối sống trong đó người ta chọn một vài giá trị cao đẹp rồi dốc đời mình để thực hiện chúng. Nó không phải chỉ là sự hy sinh bản thân để cống hiến cho cộng đồng, cho người nghèo, cho giáo dục, cho mục vụ, cho truyền giáo, cho bác ái, cho bất cứ công việc tốt lành nào. Tất cả những điều ấy là thật, là quý, là cần, nhưng chưa phải là trung tâm. Trung tâm của đời thánh hiến là mối tương quan thuộc về. Là trái tim đã được trao cho Chúa và thuộc về Chúa. Là một con người không chỉ làm việc của Chúa, mà ở với Chúa, sống từ Chúa, phục vụ trong Chúa, và trở về với Chúa như nơi ở cuối cùng của đời mình. Nếu mất điều đó, thì cho dù bề ngoài còn rất nhiều công việc tốt, đời thánh hiến cũng bắt đầu cạn từ gốc.
Đây là một nghịch lý rất dễ xảy ra: chính những người quảng đại nhất, tận tụy nhất, phục vụ nhiều nhất, nhiều khi lại là những người đối diện với nguy cơ đánh mất sự thuộc về sâu nhất. Bởi vì làm việc cho Chúa thường dễ hơn ở lại với Chúa. Phục vụ tha nhân thường dễ được nhìn thấy hơn việc trung thành với một giờ cầu nguyện âm thầm. Thành quả mục vụ thường dễ đo hơn độ gắn bó của trái tim với Thiên Chúa. Những lời cảm ơn từ con người thường nghe rõ hơn tiếng Chúa trong thinh lặng. Cảm giác mình hữu ích thường đến nhanh hơn niềm vui lặng lẽ của việc thuộc về Chúa. Và nếu người tận hiến không tỉnh thức, họ sẽ dần nghiêng về phía hoạt động, không phải vì họ xấu, mà vì hoạt động cho họ một cảm giác cụ thể hơn, tức thì hơn, dễ nắm bắt hơn. Từ đó, một sự đảo chiều âm thầm xảy ra: thay vì phục vụ phát sinh từ một trái tim thuộc về Chúa, thì chính việc phục vụ lại trở thành nơi người ta tìm căn tính, tìm giá trị, tìm sự an ủi, tìm cảm giác mình có ý nghĩa.
Điều này rất nguy hiểm, bởi vì một khi căn tính của người thánh hiến không còn neo nơi Chúa mà dần neo nơi công việc, nơi vai trò, nơi hiệu quả, nơi người khác cần mình, thì đời sống nội tâm sẽ bắt đầu lệ thuộc vào những thứ bên ngoài. Hôm nào công việc thuận, người ta thấy mình sống tốt. Hôm nào được người khác đón nhận, người ta thấy mình có giá trị. Hôm nào sứ vụ thành công, người ta thấy lòng sốt sắng. Nhưng khi công việc không còn như trước, khi vai trò bị đổi, khi sức khỏe suy giảm, khi người khác không ghi nhận, khi hoa trái không thấy rõ, khi mình bị đặt vào một nơi âm thầm hơn, lập tức tâm hồn chao đảo. Vì lúc ấy, cái đã đỡ mình không còn nữa. Và người ta ngỡ rằng mình đang mất ơn gọi, trong khi thật ra có thể mình chỉ đang mất một dạng chỗ dựa mà lâu nay đã thay thế Thiên Chúa lúc nào không hay.
Người thánh hiến được gọi không phải trước hết để làm việc, nhưng để thuộc về. Câu này cần được nhắc đi nhắc lại như một mũi tên đâm vào mọi thứ lệch lạc tinh vi của đời sống tận hiến. Thuộc về rồi mới được sai đi. Ở lại trong Chúa rồi mới đi sinh hoa trái. Nhận lấy tình yêu của Ngài rồi mới cho đi. Nếu đảo ngược trật tự ấy, người ta sẽ rất dễ biến đời thánh hiến thành một dạng lao động thiêng liêng: làm nhiều, chạy nhiều, gánh nhiều, hoàn thành nhiều, nhưng bên trong ngày càng cạn. Có thể ban đầu người ta chưa nhận ra. Vì công việc nhiều làm họ cảm thấy mình vẫn còn lửa. Người khác vẫn quý họ. Cộng đoàn vẫn cần họ. Sứ vụ vẫn vận hành. Nhưng rồi đến một ngày, trong một khoảng lặng nào đó, họ chợt thấy lòng mình trống. Không còn biết cầu nguyện thế nào ngoài việc trình bày kế hoạch. Không còn ở lại với Chúa như người yêu ở lại với nhau, mà chỉ còn gặp Ngài như người quản lý đi báo cáo việc làm. Không còn cảm được sự dịu ngọt của một đời thuộc về, mà chỉ còn thấy trách nhiệm nối tiếp trách nhiệm. Đó là một trong những mất mát sâu nhất mà một người tận hiến có thể trải qua.
Có một sự thật rất mạnh mà Tin Mừng đã nói từ lâu: ở lại trong Thầy thì mới sinh nhiều hoa trái. Không ai có thể tự mình làm phát sinh hoa trái thiêng liêng bền vững chỉ bằng nỗ lực. Người tận hiến càng không thể. Vì công việc của họ, bề ngoài có thể rất giống hoạt động xã hội, giáo dục, nhân đạo, chăm sóc, quản trị hay bất cứ hình thức phục vụ nào khác, nhưng linh hồn của tất cả những điều ấy phải là sự hiện diện của Chúa. Nếu không, công việc có thể vẫn vận hành, nhưng nó sẽ mất dần hương thơm của Tin Mừng. Nó sẽ ngày càng mang vị của kỹ năng, của hiệu suất, của thành tựu, của bản lĩnh cá nhân, mà ít dần vị của ân sủng, của lòng thương xót, của sự hiền lành, của thinh lặng nội tâm. Một người tận hiến có thể làm rất nhiều điều tốt, nhưng nếu trái tim không còn thật sự thuộc về Chúa, thì những điều tốt ấy khó mà biến đổi người khác ở tầng sâu nhất. Vì người ta luôn trao đi điều mình sống thật. Nếu mình chỉ sống bằng công việc, mình chỉ trao đi công việc. Nếu mình sống bằng Chúa, mình trao đi điều gì đó hơn cả công việc.
Vậy giữ trái tim mình thuộc trọn về Chúa nghĩa là gì? Trước hết, đó là giữ cho Chúa không bị đẩy ra ngoài rìa của đời mình bởi chính những công việc mang danh nghĩa phục vụ Ngài. Điều này nghe nghịch lý, nhưng rất thật. Một người có thể bận suốt ngày vì việc đạo mà không còn gặp Chúa cách cá vị nữa. Họ nói về Chúa nhiều, nhưng không còn nói với Chúa nhiều. Họ lo cho linh hồn người khác, nhưng không còn chăm linh hồn mình. Họ dạy người khác cầu nguyện, nhưng giờ cầu nguyện của chính họ trở nên vội vàng, hình thức, khô cứng. Họ làm bao kế hoạch mục vụ, nhưng không còn để Lời Chúa thấm vào vùng sâu của trái tim. Họ chăm cả một đoàn người, nhưng không còn biết ngồi yên trước mặt Chúa trong một giờ không sản xuất gì. Khi đó, Chúa vẫn hiện diện trong diễn ngôn, trong biểu tượng, trong công việc, nhưng không còn ở trung tâm như Đấng mình yêu, mình thuộc về, mình trở về.
Giữ trái tim thuộc trọn về Chúa còn có nghĩa là không để sứ vụ chiếm mất căn tính. Đây là điểm rất tế nhị. Có những người tận hiến làm một công việc quá lâu, quá giỏi, quá có ảnh hưởng, đến mức họ gần như đồng nhất bản thân với sứ vụ ấy. Tôi là người giảng. Tôi là người quản lý. Tôi là người giáo dục. Tôi là người truyền giáo. Tôi là người đồng hành. Tôi là người lãnh đạo cộng đoàn. Những vai trò ấy có thể rất đúng ở một mức độ nào đó. Nhưng nếu đi sâu hơn, căn tính sâu nhất của người tận hiến không phải là chức năng họ đảm nhận, mà là tương quan họ đang sống: tôi là người thuộc về Chúa. Khi điều này mờ đi, người ta sẽ rất khó chấp nhận lúc bị đổi chỗ, bị rút khỏi vai trò, bị giới hạn bởi tuổi tác, sức khỏe hay quyết định bề trên. Họ sẽ thấy đời mình như bị cắt mất một phần lớn, vì họ đã để công việc trở thành căn tính. Trong khi nếu căn tính thực sự là sự thuộc về Chúa, thì dù sứ vụ có đổi, lõi của đời mình vẫn còn nguyên.
Nhiều khi Chúa cho phép người tận hiến đi qua những giai đoạn bị lấy mất bớt việc, bớt vai trò, bớt ảnh hưởng, không phải để hạ nhục họ, mà để cứu họ. Cứu họ khỏi việc quá đồng hóa mình với điều mình làm. Cứu họ khỏi cơn say hiệu quả. Cứu họ khỏi nhu cầu phải luôn được cần đến. Cứu họ khỏi cám dỗ lấy thành quả làm bằng chứng cho ơn gọi. Những giai đoạn ấy có thể rất đau. Một người từng hoạt động mạnh mẽ nay phải lùi lại. Một người từng có tiếng nói nay phải im hơn. Một người từng được trao nhiều việc nay chỉ còn làm những điều nhỏ. Một người từng thấy mình có ảnh hưởng nay phải sống khuất. Nếu trái tim họ không thật sự thuộc về Chúa, họ sẽ dễ rơi vào cay đắng. Nhưng nếu biết đọc những chặng ấy trong đức tin, họ có thể khám phá ra một điều rất sâu: Chúa đang đưa tôi trở về với cốt lõi. Trước khi là người làm điều gì đó cho Ngài, tôi là người ở với Ngài.
Giữ trái tim thuộc trọn về Chúa cũng có nghĩa là không dùng việc phục vụ để trốn chính mình. Có những người hoạt động rất nhiều vì họ sợ đối diện với vùng sâu trong lòng. Hễ rảnh là thấy trống. Hễ lặng là thấy bất an. Hễ không có việc là những câu hỏi thật bắt đầu nổi lên: tôi đang sống với Chúa thế nào? lòng tôi đang khô ở đâu? tôi đang tìm gì nơi công việc? tôi có đang sống bằng lời khen, bằng sự cần đến của người khác, bằng cảm giác mình hữu ích không? Chính vì sợ những câu hỏi ấy, người ta lao vào bận rộn. Và sự bận rộn, dù khoác áo phục vụ, lại trở thành một cách trốn chạy. Đây là điều rất nguy hiểm, bởi vì một đời thánh hiến không thể trưởng thành nếu người ta luôn né đối diện với sự thật nội tâm. Chúa không cần những đầy tớ chỉ biết chạy mà không biết ở lại. Ngài cần những người dám để cho ánh sáng của Ngài chạm vào nơi sâu nhất, kể cả những chỗ đau, chỗ trống, chỗ lệch, chỗ giả, để chính từ đó việc phục vụ được thanh luyện.
Có một dấu chỉ cho thấy người tận hiến đang dần mất trái tim thuộc trọn về Chúa: họ bắt đầu không còn biết nghỉ trong Chúa nữa. Họ có thể rất mệt, nhưng không biết về với Chúa như về nhà. Họ có thể vẫn đọc kinh, vẫn tham dự phụng vụ, vẫn giữ những giờ đạo đức, nhưng trong sâu thẳm, không còn cảm được Chúa là nơi nghỉ. Họ nghỉ bằng cách rời khỏi công việc, nhưng chưa chắc nghỉ trong lòng. Họ tìm đổi không khí, tìm một chút thư giãn, tìm những hình thức giải tỏa, tất cả đều có thể cần và lành mạnh ở một mức nào đó, nhưng nếu không còn biết để trái tim mình lắng trong sự hiện diện của Chúa, thì mệt mỏi sẽ cứ tích lại. Một người tận hiến cần học một điều rất nền tảng: nghỉ không chỉ là ngưng làm, mà là trở về với Đấng mình thuộc về. Không phải ngưng việc rồi lập tức lấp khoảng trống bằng thứ khác, nhưng là để cho lòng mình được Chúa ôm lại, sắp lại, chữa lại. Nếu không, người ta sẽ dễ thành những người phục vụ mệt nhoài, làm nhiều nhưng bên trong ngày càng rỗng.
Có những người tận hiến rơi vào bi kịch âm thầm này: họ yêu sứ vụ nhiều hơn yêu Chúa mà không biết. Nghe thì có vẻ quá đáng, nhưng sự thật rất gần. Họ có thể thức khuya dậy sớm cho công việc, hy sinh rất nhiều cho đoàn chiên, rất đau đáu với sứ mạng, rất nhạy với nhu cầu của tha nhân, nhưng khi đứng trước mặt Chúa trong thinh lặng thì lại không biết phải làm gì với sự hiện diện của Ngài. Họ yêu điều mình đang làm cho Ngài, nhưng quên yêu chính Ngài. Họ xúc động trước hiệu quả mục vụ, nhưng ít bị chạm bởi Thánh Thể. Họ thao thức trước các chương trình, nhưng khô đi trước Lời Chúa. Họ có thể nói với người khác những điều rất đẹp về đời nội tâm, nhưng nơi sâu nhất của mình thì không còn ở trong tương quan sống động ấy. Đây là một lệch lạc rất đáng sợ, vì nó có thể tồn tại lâu dưới lớp áo quảng đại. Người ngoài nhìn vào còn thấy họ rất tận hiến. Nhưng chỉ Chúa và lòng họ biết rằng có điều gì đó đang cạn dần từ gốc.
Đó là lý do vì sao người thánh hiến phải liên tục trở về với sự thinh lặng. Không phải thinh lặng như một khoảng trống vô nghĩa, mà như nơi gặp gỡ. Trong thinh lặng, rất nhiều ảo tưởng bị lộ ra. Khi không còn ai cần mình ngay lúc đó, khi không còn việc nào phải chạy, khi không còn cuộc gặp nào phải xử lý, khi không còn bài giảng nào phải chuẩn bị, khi không còn ai khen, ai cảm ơn, ai chờ mình giải quyết điều gì, thì mình là ai trước mặt Chúa? Mình còn ở lại được không? Mình còn thấy đủ không? Mình còn cầu nguyện như một người con, một người yêu, một người thuộc về không? Hay mình bắt đầu thấy khó chịu, sốt ruột, trống vắng, vô nghĩa? Những câu hỏi ấy không phải để làm người tận hiến lo âu, nhưng để kéo họ về với cốt lõi. Vì một đời sống không chịu nổi thinh lặng thường là đời sống đã quá bị kéo ra ngoài bởi hoạt động.
Giữ trái tim thuộc trọn về Chúa cũng có nghĩa là bảo vệ đời cầu nguyện như bảo vệ chính hơi thở của ơn gọi. Không phải cầu nguyện như thêm một việc trong danh sách, nhưng như giữ lửa cho ngôi nhà nội tâm. Có những giai đoạn người tận hiến vì áp lực công việc mà dễ cắt bớt giờ cầu nguyện, làm qua loa, trì hoãn, hoặc biến nó thành việc phải làm cho đủ. Thoạt đầu tưởng như không sao, vì công việc vẫn chạy. Nhưng dần dần, cái giá phải trả sẽ lộ ra. Lòng bắt đầu dễ nóng hơn. Sự nhẫn nại giảm xuống. Khả năng lắng nghe người khác mỏng đi. Lời nói bớt dịu lại. Các va chạm cộng đoàn dễ gây chao đảo hơn. Sứ vụ bắt đầu nhuốm vị căng thẳng hơn là vị bác ái. Và trong những lúc cô đơn, người ta không còn biết tìm về đâu ngoài chính mình. Tất cả những điều ấy cho thấy cầu nguyện không phải phần trang trí đạo đức của đời thánh hiến. Nó là nơi trái tim được cột lại với Chúa. Mất nó, người ta vẫn có thể làm việc, nhưng sẽ không còn sống từ nơi mình phải sống.
Có một điều rất đẹp nhưng cũng rất khó: người thánh hiến chỉ phục vụ đúng nghĩa khi họ phục vụ từ một trái tim tự do. Mà tự do ấy chỉ có khi trái tim thuộc về Chúa. Nếu không, việc phục vụ rất dễ bị pha trộn bởi nhiều động lực không tinh ròng: muốn được công nhận, muốn cảm thấy mình quan trọng, muốn tránh cảm giác vô dụng, muốn được người khác quý, muốn có chỗ đứng, muốn khỏa lấp khoảng trống nội tâm. Tất cả những động lực ấy có thể chen vào một cách kín đáo. Và chỉ khi trái tim được cắm sâu vào Chúa, người ta mới có dần tự do để nhận ra, thanh luyện, và không bị chúng điều khiển. Khi ấy, người tận hiến có thể làm nhiều mà không chiếm hữu công việc. Có thể cho đi nhiều mà không đòi được đáp lại bằng lòng biết ơn. Có thể dốc sức mà không đồng hóa mình với hiệu quả. Có thể bị quên mà vẫn bình an. Có thể bị thay thế mà không gục ngã. Có thể lùi lại mà không thấy mình mất giá trị. Đó là hoa trái của một trái tim thuộc trọn về Chúa.
Người thánh hiến còn phải giữ trái tim mình thuộc trọn về Chúa trong các tương quan. Đây cũng là một điểm rất tinh tế. Bởi trong sứ vụ, người ta sẽ gặp rất nhiều người, nhận rất nhiều tình cảm, sự quý mến, lòng biết ơn, sự gần gũi. Tất cả những điều đó vừa là hồng ân vừa là thử thách. Nếu trái tim không cắm trong Chúa, người tận hiến có thể dần dần tìm nơi các tương quan ấy một điều gì đó chỉ Chúa mới có thể cho: cảm giác được lấp đầy, được thuộc về, được sống vì ai đó theo kiểu riêng tư. Và từ đây, nhiều lệch lạc có thể nảy sinh, đôi khi rất âm thầm. Người tận hiến bắt đầu dành cho một người hay một nhóm người một chỗ trong lòng không còn hoàn toàn tự do nữa. Bắt đầu vui buồn quá mức theo phản ứng của họ. Bắt đầu cần họ để thấy mình ổn. Bắt đầu để tương quan ấy chạm vào vùng trung tâm chỉ nên thuộc về Chúa. Chính vì thế, giữ trái tim thuộc trọn về Chúa không chỉ là bảo vệ giờ cầu nguyện, mà còn là liên tục để Ngài sắp lại các tương quan của mình, để không một tình cảm nào, dù đẹp đến đâu, chiếm mất vị trí tối hậu của Ngài.
Một người tận hiến trưởng thành thường có một phẩm chất rất đặc biệt: họ phục vụ nhiều nhưng không mất mình vào việc phục vụ. Họ hiện diện hết mình, nhưng vẫn giữ được nội tâm. Họ yêu người khác thật, nhưng không lấy người khác làm trung tâm sâu nhất của đời mình. Họ làm việc chăm chỉ, nhưng không nghiện công việc. Họ đau đáu với sứ mạng, nhưng không để sứ mạng nuốt mất đời cầu nguyện. Họ có thể chịu trách nhiệm lớn, nhưng không đánh mất sự đơn sơ của một người con trước mặt Chúa. Họ biết khi nào phải dừng lại. Biết khi nào phải lùi vào thinh lặng. Biết khi nào phải từ chối để không phản bội cốt lõi. Biết khi nào mình đang làm quá nhiều vì sợ đối diện với chính mình. Biết khi nào lửa phục vụ đã bắt đầu pha quá nhiều cái tôi. Những người như thế thường không ồn ào về mình, nhưng ở gần họ người ta cảm thấy một điều rất rõ: công việc nơi họ không đứng trước Chúa. Công việc chảy ra từ Chúa.
Có lẽ một trong những thử thách lớn nhất của đời thánh hiến hôm nay là nhịp sống quá nhanh. Quá nhiều nhu cầu. Quá nhiều việc phải xử lý. Quá nhiều tin nhắn, cuộc gọi, kế hoạch, trách nhiệm, khẩn cấp, đòi hỏi. Người tận hiến rất dễ bị cuốn vào vòng xoáy ấy đến mức không còn khoảng trống cho linh hồn thở. Và bi kịch là chính họ có thể lấy sự bận rộn ấy làm bằng chứng cho lòng nhiệt thành của mình. Nhưng bận không đồng nghĩa với thuộc về. Hoạt động không đồng nghĩa với sinh hoa trái thiêng liêng. Được nhiều người cần không đồng nghĩa với đang ở gần Chúa. Có khi sự bận rộn quá mức lại là dấu chỉ người ta đang đánh mất trật tự nội tâm. Chính trong bối cảnh ấy, lời mời gọi giữ trái tim thuộc trọn về Chúa càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Không phải để người tận hiến làm ít đi một cách hời hợt, nhưng để họ làm đúng hơn, sống từ nguồn hơn, và không để công việc lấy mất linh hồn của ơn gọi.
Rốt cuộc, một đời thánh hiến đẹp không phải là đời làm được nhiều việc nhất, nổi bật nhất, hiệu quả nhất, mà là đời vẫn giữ được trái tim mình nguyên vẹn cho Chúa ngay giữa muôn việc phải làm. Có thể bề ngoài họ không rực rỡ bằng người khác. Có thể sứ vụ của họ không được nhớ nhiều. Có thể thành quả của họ không dễ đo. Nhưng nếu trái tim họ vẫn thuộc về Chúa, thì đời họ vẫn sinh hoa trái thật. Bởi vì điều sâu nhất mà thế gian cần nơi người thánh hiến không chỉ là kỹ năng, tổ chức, khả năng giải quyết hay lòng tận tụy, nhưng là chứng từ rằng con người có thể sống từ Thiên Chúa, có thể làm việc mà không đánh mất linh hồn, có thể yêu tha nhân mà vẫn giữ Chúa ở trung tâm, có thể dấn thân hết mình mà không bị nuốt mất bởi điều mình đang làm.
Và cũng ở đây, người tận hiến sẽ hiểu ra một chân lý rất giải phóng: mình không cứu thế giới. Mình không gánh nổi mọi nhu cầu. Mình không phải câu trả lời cho tất cả. Chỉ Chúa là Đấng Cứu Độ. Khi quên điều đó, người ta dễ gồng. Dễ sống trong áp lực phải làm hết, phải lo hết, phải có mặt ở mọi nơi, phải đáp mọi nhu cầu, phải mang tất cả trên vai. Nhưng khi nhớ điều đó, người ta bắt đầu biết phục vụ trong khiêm nhường. Tôi làm phần của tôi. Tôi trung tín với điều Chúa giao. Tôi yêu hết lòng trong khả năng. Nhưng tôi không thay Chúa. Chính nhận thức ấy giúp người tận hiến giữ trái tim tự do hơn, nhẹ hơn, và thuộc về Chúa hơn. Họ không cần phải làm tất cả để thấy mình có ý nghĩa. Ý nghĩa của họ đã có sẵn ở chỗ họ là người được Chúa yêu và gọi.
Cho nên, nói cho cùng, phục vụ nhiều không đủ. Người thánh hiến còn phải giữ trái tim mình thuộc trọn về Chúa. Nếu không, công việc sẽ dần hút hết nội tâm. Nếu không, sứ vụ sẽ thay chỗ cho giao ước. Nếu không, người tận hiến có thể trở thành người rất hữu ích nhưng không còn rất thuộc về. Mà đó là một mất mát lớn hơn nhiều so với mất một vai trò hay một thành công nào đó. Bởi vì cốt lõi của đời thánh hiến không phải là mình đã làm được bao nhiêu cho Chúa, mà là mình đã sống với Ngài đến mức nào, đã để Ngài chiếm lấy mình đến đâu, đã giữ trái tim mình cho Ngài trung thành đến mức nào.
Một ngày nào đó, khi mọi công việc lắng xuống, khi tuổi tác đi qua, khi sức lực giảm dần, khi vai trò không còn như trước, điều còn lại để nâng một người tận hiến sẽ không phải là danh sách thành tựu. Cũng không phải những lời khen năm xưa. Cũng không phải những công trình từng thực hiện. Điều còn lại sẽ là chính mối tương quan với Chúa. Nếu trái tim đã thật sự thuộc về Ngài, người ấy sẽ không trắng tay. Dù đời họ âm thầm hay nổi bật, dù người đời nhớ hay quên, họ vẫn sẽ có bình an. Vì họ biết mình đã không chỉ làm việc cho Chúa, nhưng đã sống với Chúa, yêu Chúa, và để đời mình thuộc trọn về Ngài.
Và đó mới là cốt lõi sâu nhất của ơn gọi thánh hiến: không phải trở thành người bận rộn vì những điều thánh, nhưng trở thành người của Chúa. Từ đó, mọi phục vụ mới mang hương thơm của Tin Mừng. Từ đó, mọi hy sinh mới không biến thành khô cứng. Từ đó, mọi sứ vụ mới không lấy mất linh hồn của người đang sống nó. Từ đó, trái tim người tận hiến mới có thể vừa trao đi rất nhiều cho con người, vừa vẫn nguyên vẹn thuộc về Thiên Chúa.
CHƯƠNG IX
KHI ĐỜI THÁNH HIẾN ĐI QUA KHÔ KHAN, CÔ ĐƠN VÀ ĐÊM TỐI, TÌNH YÊU VẪN CÓ THỂ Ở LẠI
Có những chặng đường trong đời thánh hiến mà nếu chỉ nhìn từ bên ngoài, người ta sẽ rất dễ kết luận rằng mọi sự đang tàn lụi. Một người vẫn giữ giờ kinh, vẫn đi lễ, vẫn sống cộng đoàn, vẫn làm việc, vẫn hiện diện trong sứ vụ, nhưng bên trong lại khô như đất hạn. Có những lúc cầu nguyện không còn ngọt ngào. Lời Chúa không còn chạm mạnh như trước. Những việc đạo đức từng là nguồn nâng đỡ nay dường như không còn đem lại cảm nhận rõ rệt nào. Có những lúc người tận hiến thấy mình đi giữa đêm, không hẳn vì đã đánh mất đức tin, nhưng vì không còn cảm được ánh sáng như xưa. Có những lúc cô đơn đi vào tận những ngõ sâu nhất của lòng, không phải thứ cô đơn vì thiếu người xung quanh, nhưng là cảm giác không ai thật sự chạm tới nơi sâu nhất mình đang đau, đang mỏi, đang trống. Và có những lúc tất cả những điều ấy chồng lên nhau: khô khan, cô đơn, đêm tối, khiến người ta tự hỏi liệu tình yêu có còn không, ơn gọi có còn thật không, hay mình chỉ đang kéo lê một cuộc sống từng có lửa mà nay đã tắt.
Đây là một trong những thử thách sâu nhất của đời sống thánh hiến. Không phải vì nó ồn ào. Không phải vì nó luôn bộc lộ thành khủng hoảng lớn. Nhưng vì nó âm thầm, kéo dài, khó gọi tên, và có thể xảy ra ngay giữa một đời sống bề ngoài vẫn rất ngay ngắn. Một người có thể đi qua đêm tối mà người khác không biết. Một nữ tu vẫn mỉm cười, vẫn phục vụ, vẫn giữ nề nếp, mà không ai thấy rằng bên trong chị đang bước qua một vùng đất khô đến tận đáy. Một linh mục vẫn giảng, vẫn dâng lễ, vẫn đồng hành với đoàn chiên, mà không ai biết có những đêm cha chỉ còn bám vào sự trung thành trần trụi. Một tu sĩ vẫn làm việc rất trách nhiệm, vẫn hòa mình vào cộng đoàn, mà trong lòng dường như không còn nếm được gì ngoài sự lặng im. Chính vì thế, nói về khô khan, cô đơn và đêm tối không phải là nói về chuyện bên lề. Đó là chạm vào những vùng rất thật mà gần như bất cứ ơn gọi nào đi đủ sâu cũng phải gặp.
Điều đầu tiên cần nói thật rõ là: khô khan không đồng nghĩa với mất ơn gọi. Cô đơn không đồng nghĩa với bị Chúa bỏ rơi. Đêm tối không đồng nghĩa với tình yêu đã chết. Rất nhiều người đau khổ chỉ vì họ hiểu sai những kinh nghiệm này. Họ tưởng rằng nếu mình không còn thấy sốt sắng như trước, chắc mình đã nguội lạnh. Nếu cầu nguyện không còn an ủi, chắc Chúa không còn ở đó. Nếu lòng mình không còn bừng cháy như buổi đầu, chắc ơn gọi chỉ là một nhiệt huyết nhất thời. Nếu mình đi qua một giai đoạn tối kéo dài, chắc hẳn mình đã đi sai đường. Nhưng đời sống thiêng liêng không vận hành đơn giản như thế. Có những lúc Thiên Chúa cho phép một người đi qua sa mạc không phải để hủy họ, nhưng để thanh luyện họ. Có những lúc Ngài rút đi những an ủi quen thuộc không phải vì không còn yêu, nhưng vì muốn đưa họ vào một tình yêu sâu hơn, ít lệ thuộc vào cảm giác hơn. Có những lúc Ngài để người ta kinh nghiệm sự nghèo nàn nội tâm để họ thôi sống bằng những gì nắm được, và bắt đầu học tin bằng đôi tay trắng.
Ban đầu trong hành trình ơn gọi, người ta thường được nâng đỡ nhiều bởi những an ủi. Có thể là niềm vui cầu nguyện. Là cảm giác Chúa gần. Là sự rung động khi nghe Lời Chúa. Là lửa trong sứ vụ. Là nét đẹp rất trong trẻo của những ngày đầu đáp lại tiếng gọi. Tất cả những điều ấy đều quý. Chúng là hồng ân thật. Chúng giúp người ta bước vào con đường với lòng quảng đại, với sự xác tín ban đầu, với cảm nếm đầu tiên về vẻ đẹp của việc thuộc về Chúa. Nhưng nếu đời sống thánh hiến chỉ dừng ở đó, người ta sẽ mãi sống như một đứa trẻ thiêng liêng, chỉ biết yêu khi được vuốt ve, chỉ biết bước đi khi có ánh sáng rõ, chỉ biết ở lại khi được nâng đỡ bằng cảm xúc. Vì thế, đến một lúc nào đó, Chúa thường đưa người tận hiến vào một giai đoạn khác: giai đoạn của sự trưởng thành. Và trưởng thành thiêng liêng rất thường đi qua một vùng sa mạc.
Sa mạc không phải nơi không có Chúa. Sa mạc là nơi Chúa hiện diện theo một cách làm con người không còn nắm được Ngài như trước. Khi còn an ủi, người ta có thể dễ nói: Chúa đang ở đây. Nhưng khi khô khan kéo dài, khi nhà nguyện không còn đem lại nhiều cảm xúc, khi việc đọc kinh trở nên nặng, khi nội tâm như một mảnh đất nứt nẻ, thì câu hỏi “Chúa có còn ở đây không?” bắt đầu trồi lên. Và chính ở đây đức tin được thử lửa. Tôi có còn tin vào sự hiện diện của Ngài khi tôi không còn cảm thấy gì không? Tôi có còn cầu nguyện khi lời cầu nguyện dường như rơi vào im lặng không? Tôi có còn ở lại trước Thánh Thể khi lòng mình như đá không? Tôi có còn giữ giao ước khi sự dịu ngọt của buổi đầu không còn nâng đỡ tôi nữa không? Những câu hỏi ấy đau, nhưng cũng rất đẹp. Vì chúng đưa tình yêu từ tầng cảm xúc sang tầng quyết định. Từ tầng an ủi sang tầng giao ước. Từ chỗ yêu Chúa vì những gì mình nhận được từ Ngài sang chỗ yêu Ngài vì chính Ngài.
Nhiều người sợ khô khan vì nghĩ khô khan chỉ có nghĩa là trống rỗng. Nhưng thật ra, khô khan có thể là một dạng nghèo thiêng liêng rất quý nếu được sống đúng. Nó lấy khỏi người tận hiến ảo tưởng rằng mình có thể giữ ơn gọi bằng nhiệt tình riêng. Nó bẻ gãy cảm tưởng rằng đời sống thiêng liêng là một chuỗi kinh nghiệm dễ chịu. Nó dạy một sự thật căn bản: Chúa là Chúa, không phải đối tượng để mình điều khiển hay luôn nắm được. Và tôi là thụ tạo, là người yêu đang học cách yêu trong sự bất lực, trong lòng tín thác, trong sự thiếu vắng cảm giác làm điểm tựa. Khô khan dạy người ta cầu nguyện không phải vì thích, nhưng vì thuộc về. Dạy người ta ở lại không phải vì được an ủi, nhưng vì đã được gọi. Dạy người ta trung thành không phải vì mọi sự dễ, nhưng vì giao ước không thể chỉ dựa vào sự dễ dàng.
Tuy nhiên, khô khan thiêng liêng khác với nguội lạnh do thiếu chăm sóc đời nội tâm. Điều này cũng cần phân định. Có những khô khan đến từ việc Chúa thanh luyện. Nhưng cũng có những khô khan đến từ việc người tận hiến đã lơ là cầu nguyện, quá chìm trong hoạt động, nuôi những gắn bó lệch, bỏ bê sự thật nội tâm, sống thiếu canh thức. Vì thế, khi đi vào sa mạc, điều quan trọng không phải là vội kết luận, nhưng là lắng nghe và phân định. Có khi Chúa đang thanh luyện. Có khi lòng mình đang cạn vì mình đã xa nguồn. Có khi cả hai đan vào nhau. Không phải lúc nào cũng rõ ngay. Chính vì thế, người tận hiến rất cần sống thật với Chúa, với người đồng hành, với chính mình, để không thần thánh hóa mọi khô khan như thể tất cả đều là đêm tối nhiệm mầu, nhưng cũng không kết án mọi khô khan như thể đó chỉ là bằng chứng của sự phản bội. Điều cần nhất là sự thật và lòng khiêm nhường.
Bên cạnh khô khan, cô đơn là một thử thách rất riêng của đời thánh hiến. Nói như thế không có nghĩa những người sống ơn gọi khác không cô đơn. Mọi người đều có thể cô đơn. Nhưng cô đơn của người tận hiến có một sắc thái đặc biệt. Đó là cô đơn của người đã chọn không thuộc về một người theo kiểu độc hữu. Cô đơn của người không xây một gia đình riêng. Cô đơn của người, giữa bao tương quan phục vụ, vẫn có những khoảng sâu không dễ chia sẻ trọn với ai. Cô đơn của người mang nhiều người trong lòng nhưng không có một nơi trần gian nào là “của riêng mình” theo nghĩa tự nhiên. Cô đơn của người có thể được nhiều người quý mến nhưng vẫn cảm thấy nơi sâu nhất của mình chỉ một mình Chúa mới chạm tới nổi. Có những lúc cô đơn ấy rất nhẹ và đẹp, gần như trở thành không gian cho Chúa. Nhưng cũng có những lúc nó trở nên nặng, nhất là khi người tận hiến mệt, bị tổn thương, không được hiểu, hoặc đang đi qua những mùa tối.
Điều làm cô đơn trở thành thử thách không phải chỉ vì thiếu người, mà vì nhu cầu rất người muốn được ai đó hiểu sâu, giữ lấy mình, ôm lấy phần mong manh nhất của mình. Người tận hiến vẫn có nhu cầu ấy. Họ không phải thiên thần. Họ vẫn mang một trái tim bằng thịt. Vẫn có những lúc yếu. Vẫn có lúc chỉ muốn được đỡ nâng. Vẫn có lúc thấy lòng mình thèm một sự gần gũi rất người. Và chính ở đây, ơn gọi bước vào một thử thách rất tế nhị: liệu tôi sẽ mang nỗi cô đơn này đến với Chúa, để Ngài dần biến nó thành nơi gặp gỡ, hay tôi sẽ vội tìm những lấp đầy dễ dãi? Có những lấp đầy có vẻ vô hại ban đầu: lao vào công việc, chìm vào những tương quan cho mình cảm giác được cần đến, tìm một chỗ dựa cảm xúc quá mức nơi một ai đó, âm thầm nuôi dưỡng một gắn bó mơ hồ, dùng điện thoại, giải trí, hoặc bất cứ thứ gì giúp mình không phải đối diện với khoảng trống. Tất cả những điều ấy có thể rất hiểu được ở mức con người, nhưng nếu người tận hiến không tỉnh thức, nỗi cô đơn sẽ kéo họ ra khỏi trung tâm là Chúa và làm lệch hướng nội tâm rất từ từ.
Cô đơn trong đời thánh hiến không phải luôn là kẻ thù. Có khi nó là cửa ngõ. Cửa ngõ dẫn vào một chiều sâu mà nếu không đi qua, người ta sẽ mãi chỉ sống với Chúa ở tầng bề mặt. Bởi có những điều về Thiên Chúa chỉ người cô đơn mới hiểu được. Chỉ khi mọi chỗ dựa tự nhiên mỏng đi, người ta mới khám phá ra Ngài có thể là nơi nương thật. Chỉ khi không còn nhiều tiếng động bên ngoài, người ta mới học nghe tiếng thì thầm trong lòng. Chỉ khi không còn ai có thể lấp đầy được khoảng sâu nhất, người ta mới thôi đòi con người làm điều chỉ Thiên Chúa mới làm được. Và lúc ấy, cô đơn, dù vẫn đau, bắt đầu đổi nghĩa. Nó không còn chỉ là khoảng thiếu. Nó trở thành không gian mở. Mở cho Chúa đi vào. Mở cho lòng người thôi đòi quá nhiều nơi thụ tạo. Mở cho sự hiện diện âm thầm nhưng bền bỉ của Thiên Chúa dần chiếm lấy phần sâu nhất.
Nhưng để cô đơn có thể đổi nghĩa như vậy, người tận hiến phải dám ở lại. Và ở lại đây không phải là gồng. Không phải là cắn răng chịu đựng cho qua. Mà là ở lại trong chân lý: con cô đơn, lạy Chúa, và con không giấu điều đó. Con thấy mình trống, mình yếu, mình muốn được hiểu, được ôm, được tựa. Nhưng con đem tất cả những điều đó đến với Ngài. Con không phủ nhận chúng. Con không giả vờ mình đủ mạnh. Con chỉ xin Ngài dạy con đừng chạy trốn, đừng lấp đầy khoảng sâu này bằng những gì sẽ làm con xa Ngài hơn. Một lời cầu nguyện như thế có thể rất nghèo. Nhưng có khi chính sự nghèo ấy lại là thứ đẹp nhất trong mắt Chúa. Vì đó là lúc con người thôi đóng vai người đạo đức vững vàng, và xuất hiện trước mặt Ngài với sự thật mong manh nhất của mình.
Rồi đến đêm tối. Nếu khô khan là không còn cảm được sự ngọt ngào trong tương quan với Chúa, nếu cô đơn là cảm giác thiếu một chỗ tựa rất người, thì đêm tối còn đi sâu hơn. Đêm tối là khi cả đời sống thiêng liêng dường như bước vào một vùng thiếu ánh sáng. Những điều từng rõ nay trở nên mờ. Những xác tín từng mạnh nay dường như không còn sức nóng. Những câu trả lời cũ không còn đủ nữa. Người tận hiến vẫn tin, nhưng tin như người đi trong sương mù. Vẫn cầu nguyện, nhưng cầu nguyện bằng đôi tay trắng. Vẫn bước tiếp, nhưng không nhìn thấy rõ đường như trước. Đêm tối có thể đi kèm với đau khổ, nhưng cũng có khi nó chỉ là một sự thiếu sáng kéo dài, làm người ta cảm thấy Thiên Chúa xa, dù lý trí vẫn biết Ngài không bỏ mình. Đây là một mầu nhiệm rất lớn trong đời sống thiêng liêng. Và nếu không có hướng dẫn, người tận hiến rất dễ sợ hãi, vì tưởng rằng mình đã lạc mất Chúa.
Nhưng trong truyền thống thiêng liêng của Hội Thánh, đêm tối thường không phải dấu chỉ của việc Chúa vắng mặt, mà nhiều khi là cách Ngài thanh luyện linh hồn khỏi những cách bám víu thô sơ hơn. Một người ban đầu có thể yêu Chúa bằng rất nhiều hình ảnh, cảm xúc, ý niệm dễ nắm. Nhưng đến một lúc, Chúa kéo họ vào vùng không còn nắm được như cũ nữa. Không phải để họ mất Ngài, mà để họ vượt qua những hình dung quá bé về Ngài. Đêm tối lấy đi ánh sáng quen thuộc để người ta học bước đi bằng đức tin tinh ròng hơn. Nó lấy đi những bảo đảm cảm tính để tình yêu không còn lệ thuộc vào cảm nếm. Nó làm người ta đau, vì con người tự nhiên luôn muốn thấy, muốn hiểu, muốn kiểm soát phần nào. Nhưng nếu ai kiên trì đi qua đêm ấy, họ có thể được đưa vào một tương quan sâu hơn với Chúa: ít cảm tính hơn, nhưng thật hơn; ít sở hữu hơn, nhưng thuộc về hơn; ít lời hơn, nhưng lặng sâu hơn.
Có một câu hỏi thường xuyên xuất hiện trong những chặng tối này: nếu con còn yêu Chúa, sao con lại thấy khô thế này? Nếu Ngài gần, sao con lại thấy xa? Nếu ơn gọi thật, sao con lại phải đi qua những đoạn tăm tối đến vậy? Những câu hỏi ấy không sai. Chúng rất người. Và người tận hiến không cần phải giả vờ như mình không bao giờ hỏi như thế. Nhưng trong ánh sáng của đức tin, có một câu trả lời âm thầm: tình yêu không chỉ sống bằng cảm giác có mặt. Tình yêu trưởng thành có thể ở lại ngay cả khi không còn ánh sáng dễ nhận. Có người vợ ở lại với chồng trong bệnh tật không phải vì cảm xúc lãng mạn như buổi đầu. Có người mẹ thức bên con suốt đêm không phải vì thấy dễ chịu. Tình yêu thật có khả năng ở lại trong những giai đoạn không được nâng bằng cảm xúc rõ ràng. Đời thánh hiến cũng vậy. Tình yêu dành cho Chúa có thể đi tới mức ở lại ngay trong khô khan, cô đơn, đêm tối. Và chính đó thường là lúc tình yêu được làm cho thật nhất.
Nhưng điều này không có nghĩa là người tận hiến phải khép kín mọi đau khổ của mình và chịu một mình. Đây là một hiểu lầm nguy hiểm. Có những người, vì muốn tỏ ra trung thành hay mạnh mẽ, nên giấu hết khủng hoảng trong lòng. Họ không chia sẻ với ai, không xin đồng hành, không dám nói thật về đêm tối của mình, vì sợ bị hiểu sai, sợ bị coi là yếu đức tin, sợ làm phiền, hoặc sợ chính mình phải đối diện rõ hơn với điều đang diễn ra. Nhưng đêm tối, nếu bị cô lập, có thể trở thành chỗ cho cám dỗ làm việc dữ dội. Người tận hiến rất cần một nơi để nói thật. Một người đồng hành thiêng liêng đủ sâu. Một bề trên đủ lắng nghe. Một tương quan huynh đệ đủ đáng tin. Không phải để biến đêm tối thành đề tài than vãn, nhưng để ánh sáng của sự thật có thể đi vào. Có những khúc quanh trong đời thánh hiến mà chỉ một cuộc nói thật, một sự được lắng nghe, một lời phân định đúng lúc, đã cứu cả một hành trình khỏi chỗ lệch rất xa.
Có một cám dỗ khác trong đêm tối là bắt đầu tìm cách làm mình “cảm thấy lại” bằng mọi giá. Người tận hiến có thể đổi liên tục hình thức cầu nguyện, đi tìm những trải nghiệm mạnh, tìm những an ủi cảm xúc, chạy từ nơi này sang nơi khác, từ sách này sang phong trào kia, chỉ để thoát khỏi cảm giác khô. Tất cả những điều ấy không phải luôn sai, nhưng nếu đằng sau là một sự không chấp nhận đi qua nghèo nàn nội tâm, thì rất dễ lệch. Đôi khi, điều Chúa muốn không phải là cho ta cảm giác lại ngay, mà là dạy ta ở lại trong bóng tối với lòng tín thác. Có những giai đoạn, điều đẹp nhất người tận hiến có thể làm không phải là “cảm được lại,” mà là tiếp tục ở đó, tiếp tục dâng lễ, tiếp tục lần chuỗi, tiếp tục đọc Thánh Vịnh, tiếp tục ngồi trong nhà nguyện, tiếp tục làm việc lành, tiếp tục sống bác ái, không phải vì thấy hứng, nhưng vì biết mình đã được gọi. Cái “tiếp tục” âm thầm ấy nhiều khi có giá trị trước mặt Chúa hơn rất nhiều cảm xúc sốt sắng mà chưa qua thử thách.
Tình yêu vẫn có thể ở lại trong những chặng tối bởi vì tình yêu không hoàn toàn lệ thuộc vào cảm xúc. Đây là điều rất quan trọng. Nếu tình yêu chỉ còn là những rung động dễ chịu, nó sẽ không đi xa. Tình yêu thật có thể run, có thể mệt, có thể không thấy đường, nhưng vẫn chọn ở lại. Người tận hiến đi qua đêm tối nhiều khi không còn nói được với Chúa những lời đẹp. Họ chỉ còn một tiếng rất nhỏ: “Con vẫn ở đây.” Nhưng chính tiếng rất nhỏ ấy lại là một hình thức yêu sâu. Có khi cả đời sống cầu nguyện của họ thu lại vào đó: không còn nhiều suy niệm bay bổng, không còn nhiều cảm nếm ấm áp, chỉ còn một sự hiện diện rất nghèo, rất trần, nhưng không rút lui. Và có lẽ ở một nghĩa nào đó, đó là một trong những hình thức tinh ròng nhất của tình yêu: không bỏ đi.
Trong những giai đoạn như vậy, điều nâng đỡ người tận hiến nhiều khi không phải là những giải thích lớn, mà là những hành vi trung thành rất nhỏ. Vẫn dậy đúng giờ. Vẫn vào nhà nguyện. Vẫn làm việc phải làm. Vẫn tử tế với người khác dù lòng khô. Vẫn không bỏ những bổn phận âm thầm. Vẫn xin lỗi khi mình cáu vì mệt. Vẫn giữ lòng trong các tương quan. Vẫn không để đêm tối biến thành cớ để buông mình theo những bù đắp lệch. Vẫn để cho thân xác nghỉ ngơi đủ nếu có thể. Vẫn chăm sóc nhân tính của mình để không biến thử thách thiêng liêng thành kiệt quệ toàn diện. Vẫn tìm đến người đồng hành. Vẫn đọc một câu Lời Chúa dù không cảm thấy gì. Những điều rất nhỏ ấy giống như từng bước chân đi trong đêm. Người ta không nhìn thấy xa, nhưng mỗi bước vẫn thật. Và chính những bước rất thật ấy giữ tình yêu ở lại.
Rồi có một điều nhiệm mầu thường xảy ra, dù không phải lúc nào người ta cũng nhận ra ngay khi đang ở giữa đêm. Đó là sau một thời gian dài sống trung thành trong khô khan, cô đơn và đêm tối, người tận hiến dần được biến đổi. Không phải lúc nào cũng bằng một cú bừng sáng đột ngột. Nhiều khi rất lặng. Nhưng họ bắt đầu bớt lệ thuộc vào cảm giác hơn. Bớt đòi Chúa phải tỏ mình theo cách mình muốn hơn. Bớt sợ những khoảng trống hơn. Bớt cần người khác lấp đầy lòng mình hơn. Bớt hoảng hốt khi không còn nhiều an ủi hơn. Họ trở nên mềm hơn với những người cũng đang đi qua đêm tối. Nhân hậu hơn với những tâm hồn khô cằn. Tinh tế hơn trước những đau đớn không lời của người khác. Và nhất là, họ có một chiều sâu rất khó diễn tả: họ biết từ bên trong rằng Chúa có thể được gặp không chỉ trong ánh sáng, nhưng cả trong đêm.
Những người chưa từng qua đêm tối thường dễ nói về Chúa bằng những ngôn ngữ rất rõ ràng, rất chắc, rất sáng. Điều đó đẹp ở một mức nào đó. Nhưng những người đã đi qua đêm tối mà vẫn ở lại thường mang nơi mình một thứ hiểu biết khiêm tốn hơn, lặng hơn, sâu hơn. Họ không nói nhiều về mình. Họ không dễ kết luận về hành trình người khác. Họ không lấy vài công thức đạo đức đơn giản để giải thích mọi đau khổ thiêng liêng. Họ biết có những đoạn đường chỉ có thể bước qua bằng lòng trung tín và nước mắt. Họ biết có những linh hồn đang yêu Chúa rất thật dù không còn cảm được gì. Họ biết có những người tưởng mình xa Chúa, nhưng thật ra đang được Ngài kéo rất gần theo một cách đau hơn. Chính vì đã đi qua vùng ấy, họ có thể trở thành nơi an ủi lớn cho người khác. Không phải bằng lời quá nhiều, nhưng bằng sự hiện diện hiểu biết.
Có lẽ vẻ đẹp sâu nhất của chương này nằm ở chỗ ấy: khi đời thánh hiến đi qua khô khan, cô đơn và đêm tối, tình yêu vẫn có thể ở lại. Không phải vì con người mạnh. Không phải vì họ giỏi chịu đựng. Không phải vì họ không đau. Nhưng vì ân sủng âm thầm giữ họ. Vì giao ước mạnh hơn cảm xúc. Vì tiếng gọi vẫn còn đó dù ánh sáng mờ đi. Vì Chúa có thể ẩn mình mà không bỏ rơi. Vì tình yêu thật có thể tiếp tục tồn tại ngay cả khi những gì dễ cảm nhất đã bị lấy đi. Và nếu một người trung thành đi qua những chặng ấy, họ sẽ khám phá ra một điều rất lớn: hóa ra điều giữ mình lại không phải là những gì mình từng cảm, mà là Đấng đã nắm lấy mình từ đầu và không buông.
Đời thánh hiến không chỉ đẹp trong những ngày đầy lửa. Nó còn đẹp trong những ngày người ta không còn gì ngoài lòng trung thành nghèo. Không chỉ đẹp khi nhà nguyện ngọt ngào. Nó còn đẹp khi nhà nguyện khô mà người tận hiến vẫn quỳ. Không chỉ đẹp khi sứ vụ nhiều hoa trái. Nó còn đẹp khi mọi sự dường như lặng im mà người tận hiến vẫn không quay lưng. Không chỉ đẹp khi cộng đoàn ấm áp. Nó còn đẹp khi cô đơn đi qua lòng mà người tận hiến vẫn không đi tìm những chỗ nương tựa làm lệch ơn gọi. Không chỉ đẹp khi Chúa dường như rất gần. Nó còn đẹp khi Ngài ẩn mình mà người tận hiến vẫn nói: con thuộc về Ngài.
Và chính ở đây, người ta mới hiểu một tầng rất sâu của tình yêu thánh hiến: đó không phải là một tình yêu chỉ sống được trong ánh sáng. Đó là tình yêu đã học ở lại trong đêm. Không phải là tình yêu không biết mỏi. Đó là tình yêu vẫn không bỏ khi đã mỏi. Không phải là tình yêu luôn cảm thấy đầy. Đó là tình yêu biết sống bằng sự thiếu mà không phản bội. Không phải là tình yêu của những người không bao giờ cô đơn. Đó là tình yêu của những người đem cô đơn của mình vào tay Chúa để nó không trở thành vực kéo mình đi xa, nhưng thành chỗ cho Ngài đến gần hơn.
Cho nên, nếu một ngày nào đó người tận hiến thấy mình đi trong khô khan, cô đơn và đêm tối, họ không cần vội kết án ơn gọi của mình. Có thể đó không phải là dấu chỉ của cái chết, nhưng là chuyển dạ của một tình yêu sâu hơn. Có thể Chúa đang dạy họ yêu bằng phần tinh ròng nhất của trái tim. Có thể Ngài đang lấy đi những gì dễ nắm để trao một điều bền hơn. Có thể Ngài đang không cho họ bám vào ánh sáng cảm tính để họ học bám vào chính Ngài. Và nếu họ tiếp tục ở lại, tiếp tục trung tín, tiếp tục sống thật, tiếp tục không bỏ cầu nguyện, không bỏ giao ước, không bỏ cộng đoàn, không bỏ sự thật nội tâm, thì một ngày nào đó họ sẽ hiểu: chính trong đêm tối, tình yêu đã không chết. Chính trong đêm tối, tình yêu đã lớn lên.
CHƯƠNG X
TRUNG THÀNH KHÔNG PHẢI LÀ KHÔNG BAO GIỜ CHAO ĐẢO, NHƯNG LÀ MỖI LẦN CHAO ĐẢO ĐỀU BIẾT QUAY VỀ
Có một hiểu lầm rất phổ biến khi người ta nói về sự trung thành trong đời sống thánh hiến. Người ta thường hình dung người trung thành là người không bao giờ dao động, không bao giờ mệt, không bao giờ nghi ngờ, không bao giờ thấy lòng mình chùng xuống, không bao giờ bị cám dỗ nhìn sang một lối khác, không bao giờ trải qua những giờ phút nội tâm chênh vênh. Nói cách khác, người ta vô thức gắn trung thành với một hình ảnh rất vững, rất thẳng, rất liền mạch, gần như không có vết nứt. Hình ảnh ấy có thể đẹp trong tưởng tượng, nhưng lại không thật với thân phận con người. Bởi vì người tận hiến vẫn là con người. Mà đã là con người thì có lúc sáng, lúc tối; lúc mạnh, lúc yếu; lúc đầy lửa, lúc mệt mỏi; lúc bình an, lúc chao nghiêng. Nếu ai hiểu trung thành theo kiểu không bao giờ chao đảo, người ấy sớm muộn sẽ ngã vào tuyệt vọng mỗi khi thấy lòng mình không còn vững như mong muốn. Họ sẽ nghĩ rằng chỉ cần một cơn nghi ngờ đi qua, một cám dỗ trồi lên, một mùa khô khan kéo dài, một mệt mỏi sâu đậm xuất hiện, là mình đã đánh mất trung thành. Nhưng không. Trung thành không phải là không bao giờ chao đảo. Trung thành là mỗi lần chao đảo đều biết quay về.
Nói như thế không phải để làm nhẹ chuyện chao đảo. Không ai nên coi thường những cơn dao động trong ơn gọi. Có những chao đảo nhỏ chỉ như một cơn gió lướt qua lòng. Nhưng cũng có những chao đảo sâu như động đất. Có lúc chỉ là một buổi chiều mệt mỏi, một câu hỏi thoáng qua, một cảm giác không còn lửa như trước. Nhưng cũng có lúc là cả một giai đoạn dài người tận hiến bước đi như mang đá trong tim. Có những lần họ tự hỏi: tôi còn ở đúng chỗ này không? Có những lúc họ thấy mình không còn dễ cầu nguyện, không còn dễ sống cộng đoàn, không còn dễ làm việc với cùng niềm vui như trước. Có những khi họ cảm thấy mình bị hút về những gì đã bỏ lại, hoặc ít nhất về ý nghĩ rằng giá như con đường kia đơn giản hơn. Có những lúc họ thấy lòng mình chia đôi giữa điều mình đã khấn hứa và những gì bản năng, cảm xúc, thương tích hoặc mệt mỏi đang kéo về hướng khác. Tất cả những điều ấy đều là thật. Và nếu không nói sự thật này, ta sẽ làm khổ biết bao người tận hiến vốn đang đau chỉ vì tưởng mình là người duy nhất đi qua những đoạn như vậy.
Thật ra, chao đảo không phải lúc nào cũng là dấu chỉ của phản bội. Nhiều khi nó chỉ là dấu chỉ của việc người ta đang sống một ơn gọi bằng xương bằng thịt, giữa những giới hạn có thật của phận người. Một cây không rung trước gió không hẳn là cây khỏe; có khi nó là cây đã chết. Một trái tim không bao giờ thấy gì, không bao giờ bị thử thách, không bao giờ bị kéo căng giữa nhiều đòi hỏi, chưa chắc là trái tim mạnh; có khi đó là trái tim chưa sống đủ thật. Người tận hiến sống thật với Chúa sẽ có những lúc bị thử. Bị thử ở lòng trung tín. Bị thử ở động lực. Bị thử ở những hấp dẫn rất người. Bị thử ở cảm giác vô nghĩa. Bị thử ở cô đơn. Bị thử ở những lời hứa ngày đầu khi đi qua năm tháng bắt đầu mất vẻ tươi mới bên ngoài. Tất cả những thử thách ấy làm tâm hồn chao đi. Nhưng chao đi không đồng nghĩa với ngã đổ. Chao đi chỉ cho thấy mình cần bám vào đâu thật sự.
Có lẽ điều đẹp nhất trong lịch sử ơn gọi không phải là câu chuyện của những con người không bao giờ lung lay, nhưng là câu chuyện của những con người, dù đã nhiều lần yếu đuối, vẫn không ngừng quay về. Phêrô là một hình ảnh rất lớn cho điều này. Ông yêu Chúa thật, nhưng cũng đã từng sợ hãi, từng hứa mạnh rồi chối yếu, từng hăm hở rồi cũng từng run. Nhưng cuộc đời ông không bị định nghĩa bởi khoảnh khắc sa ngã, mà bởi việc ông đã khóc và quay lại. Chính chỗ ấy làm nên vẻ đẹp của trung thành. Không phải một đường thẳng không lỗi nhịp, nhưng là một chuyển động liên lỉ của lòng người, hết lần này đến lần khác, biết quay về với Đấng mình yêu. Người tận hiến cũng thế. Không ai sống một đời trung thành bằng một sự hoàn hảo không tì vết. Họ sống bằng vô số lần điều chỉnh lại trái tim, vô số lần đứng dậy, vô số lần xin lại ơn đầu, vô số lần làm mới lời “xin vâng” trong những bối cảnh rất khác nhau của cuộc sống.
Có những chao đảo đến từ cảm xúc. Có những ngày không hiểu vì sao lòng buồn, lòng mệt, lòng khô, lòng thấy mọi thứ mình đang sống trở nên nặng hơn. Có thể không có biến cố gì đặc biệt, nhưng nội tâm như mất trọng lực. Người tận hiến bước vào giờ kinh mà lòng trôi. Vào giờ làm việc mà tâm trí nặng. Ở giữa cộng đoàn mà thấy lạc lõng. Trong những lúc như thế, nếu người ta quá tin vào cảm xúc, họ sẽ dễ hoảng. Họ sẽ nghĩ: chắc mình không còn hợp với đời này nữa. Nhưng cảm xúc không phải lúc nào cũng là tiếng nói cuối cùng về sự thật của ơn gọi. Cảm xúc quan trọng, nhưng không tuyệt đối. Có những lúc nó chỉ phản ánh sự mệt mỏi thể lý, một căng thẳng kéo dài, một tổn thương chưa gọi tên, hoặc đơn giản là giới hạn bình thường của thân xác và tâm lý. Trung thành trong những lúc ấy không phải là ép mình phải “cảm thấy đúng,” mà là biết không trao cho cảm xúc quyền định nghĩa toàn bộ hành trình. Là biết đi chậm hơn. Cầu nguyện thật hơn. Nghỉ ngơi nếu cần. Xin được đồng hành nếu cần. Nhưng trên hết, là không quyết định số phận ơn gọi chỉ dựa trên một mùa nội tâm đang tối.
Có những chao đảo đến từ cám dỗ. Đây là điều người tận hiến không phải ai cũng dễ nói ra, nhưng lại rất thật. Có những cám dỗ về tình cảm, về quyền lực, về cái tôi, về sự dễ dãi, về nhu cầu được an ủi, về những tương quan làm mình thấy được lấp đầy, về ý muốn bỏ cuộc, về nỗi mơ một cuộc sống khác có vẻ nhẹ hơn, ấm hơn, đơn giản hơn. Có khi cám dỗ không đẩy người ta tới hành vi sai ngay, nhưng làm lòng họ xao động đủ để thấy mình yếu. Và nhiều người đau không chỉ vì bị cám dỗ, mà vì xấu hổ khi nhận ra mình vẫn có thể bị cám dỗ như thế dù đã khấn hứa, đã sống nhiều năm, đã mang tu phục, đã phục vụ lâu. Nhưng cám dỗ không tự nó làm mất trung thành. Điều quan trọng là mình làm gì với cám dỗ ấy. Mình có đồng lõa không. Mình có nuôi nó trong tưởng tượng không. Mình có bắt đầu đi vào vùng mập mờ không. Hay mình mang nó ra ánh sáng, gọi đúng tên nó, xin ơn trợ giúp, cắt những gì cần cắt, và quay về với Chúa. Có những người nên thánh không phải vì họ chưa từng bị thử trong vùng này vùng kia, mà vì giữa thử thách, họ đã không ngừng quay về.
Có những chao đảo đến từ thương tích. Một lời nói làm đau. Một quyết định của bề trên khiến lòng bị xước. Một bất công trong cộng đoàn. Một thất vọng nơi người mình từng kính trọng. Một cảm giác bị bỏ quên sau bao cố gắng. Một thời gian dài phục vụ mà dường như chẳng ai hiểu. Tất cả những điều ấy không phải chuyện nhỏ. Chúng có thể làm một người tận hiến bắt đầu khép lại, bắt đầu chùng xuống, bắt đầu hỏi: mình còn muốn cho đi nữa không? Chính ở đây, trung thành mang một nét rất khác. Không phải là cố tỏ ra mình không đau. Không phải là nuốt tất cả rồi hóa đá. Nhưng là dám để nỗi đau ấy được chữa lành thay vì để nó biến thành chua chát. Dám cầu nguyện bằng chính chỗ đau ấy. Dám xin giúp đỡ khi cần. Dám không xây đời mình từ một vết thương. Dám quay về với Chúa ngay cả khi lòng còn nhiều câu hỏi chưa có lời giải. Có những lần quay về như thế, nước mắt nhiều hơn lời. Nhưng vẫn là quay về. Và chính ở đó, trung thành lớn lên.
Có những chao đảo đến từ sự đơn điệu. Không phải lúc nào người tận hiến cũng đi qua những thử thách dữ dội. Nhiều khi điều làm họ mỏi lại là cái đều đều. Ngày nào cũng gần giống ngày nào. Những bổn phận lặp lại. Những sinh hoạt quen thuộc. Những khung giờ đều đặn. Những công việc nhỏ không tên. Không có biến cố gì lớn, nhưng chính sự đều đặn ấy bào mòn. Người ta bắt đầu mất cảm giác mới mẻ, mất cảm giác phấn khởi, mất cảm giác mình đang sống điều gì đặc biệt. Và rồi lòng tự hỏi: phải chăng đời tôi chỉ là thế này thôi sao? Trung thành trong những giai đoạn như vậy không phải là tìm bằng mọi giá cái gì mới lạ để kích thích mình, mà là học nhận ra Chúa trong cái lặp lại. Học yêu trong điều nhỏ. Học thấy giá trị của một ngày bình thường được sống trọn. Học quay về với bổn phận như một cách quay về với Chúa. Vì phần lớn đời thánh hiến không diễn ra trong những cao trào, nhưng trong những ngày rất bình thường. Và trung thành thật sự thường được viết ra bằng những ngày bình thường ấy.
Có những chao đảo đến từ chính hình ảnh mình từng có về ơn gọi. Lúc ban đầu, ai cũng mang ít nhiều một tưởng tượng đẹp. Về cộng đoàn. Về bản thân. Về sự thánh thiện. Về niềm vui khi phục vụ. Về tương lai. Rồi năm tháng trôi qua, những hình ảnh đó bị thực tế mài mòn. Cộng đoàn không luôn đẹp như mơ. Sứ vụ không luôn rực sáng. Bản thân mình không cao quý như mình tưởng. Tình yêu của mình không tinh ròng như mình nghĩ. Và chính lúc ảo tưởng vỡ, lòng người bắt đầu chao. Bởi nếu mình vô thức đã yêu một hình ảnh đẹp về ơn gọi hơn là chính ơn gọi thật, thì khi hình ảnh ấy gãy, mình sẽ tưởng như mọi sự sụp đổ. Nhưng trung thành đích thực thường bắt đầu chính ở chỗ này: khi mình thôi yêu ơn gọi trong mộng tưởng và bắt đầu yêu ơn gọi thật, với những vất vả thật, giới hạn thật, bóng tối thật, thập giá thật, và vẻ đẹp âm thầm thật. Đây là bước chuyển rất đau, nhưng cũng là bước trưởng thành lớn. Nó làm cho người tận hiến bớt sống bằng cảm hứng, và bắt đầu sống bằng giao ước.
Mỗi lần chao đảo đều biết quay về. Câu nói ấy hàm chứa một linh đạo rất sâu. Quay về không chỉ là quay về sau những sa ngã rõ rệt. Có những lần quay về rất nhỏ. Một sáng thức dậy không muốn cầu nguyện, nhưng vẫn quay về với nhà nguyện. Một buổi chiều lòng xáo trộn vì một tương quan, nhưng vẫn quay về với sự thật thay vì nuôi mập mờ. Một ngày thất vọng vì cộng đoàn, nhưng tối đến vẫn quỳ xuống xin ơn để không khép lòng. Một lúc bị lời khen làm mình bay lên, nhưng rồi quay về với sự khiêm nhường. Một lúc bị trách oan mà lòng muốn dựng tường, nhưng rồi quay về với sự dịu lại. Trung thành được làm nên từ vô số lần quay về như thế. Chúng nhỏ, kín, ít ai thấy, nhưng đó mới là xương sống của đời tận hiến. Một người không cần phải lúc nào cũng ở đỉnh cao thiêng liêng để được gọi là trung thành. Họ chỉ cần đừng thôi quay về.
Quay về với ai? Trước hết là quay về với Chúa. Không phải với hình ảnh lý tưởng về bản thân. Không phải với sự tự kết án. Không phải với nỗi xấu hổ làm mình trốn ánh sáng. Mà là quay về với Chúa thật, Đấng biết rõ mình hơn mình biết. Có những người mỗi lần yếu thì không quay về, mà quay vào trong cái tôi bị thương. Họ tự trách, tự ghét, tự thất vọng, rồi càng khép kín hơn. Như thế không phải là sám hối thật. Sám hối thật luôn là một chuyển động hướng về Chúa. “Con lại về đây.” Có thể với đôi tay bẩn. Có thể với lòng mệt. Có thể chẳng có gì đẹp để dâng. Nhưng vẫn về. Và nơi ấy, người tận hiến học rằng trung thành rốt cuộc không phải là tự mình giữ mình hoàn hảo, nhưng là để cho lòng thương xót Chúa nhiều lần dựng mình dậy.
Quay về còn là quay về với sự thật. Có những chao đảo kéo dài chỉ vì người ta không dám gọi đúng tên điều đang xảy ra. Họ nói chung chung, lảng tránh, khoác lên tất cả những cụm từ đạo đức để khỏi phải đối diện. Nhưng trung thành không thể lớn trong vùng mù mờ. Nếu tôi đang mệt, tôi phải dám nhận mình mệt. Nếu tôi đang bị thu hút lệch về một tương quan, tôi phải dám gọi tên. Nếu tôi đang cay đắng với cộng đoàn, tôi phải dám nhìn vào. Nếu tôi đang nguội với cầu nguyện, tôi phải dám thú nhận. Nếu tôi đang sống vì công việc hơn là vì Chúa, tôi phải dám thấy. Quay về với sự thật rất đau, vì nó phá vỡ hình ảnh đẹp về mình. Nhưng không quay về với sự thật, lòng người sẽ sống trong một vết nứt ngày càng rộng. Và đến một lúc, chính điều không được gọi tên sẽ kéo mình đi rất xa. Bởi vậy, mỗi lần chao đảo, quay về còn có nghĩa là thôi giả vờ.
Quay về cũng là quay về với những thực hành nhỏ giữ mình sống. Trong đời sống thiêng liêng, nhiều khi người ta chờ một biến đổi lớn, một ơn mạnh, một cảm hứng bừng sáng. Nhưng thực tế, phần lớn việc quay về diễn ra qua những điều rất nhỏ và đều. Trở lại với giờ cầu nguyện bị lơ là. Trở lại với việc xét mình chân thật. Trở lại với sự hiện diện trọn vẹn trong phụng vụ thay vì làm cho xong. Trở lại với một cuộc nói thật với người đồng hành. Trở lại với việc chăm sóc thân xác để đừng biến kiệt sức thành khủng hoảng thiêng liêng. Trở lại với kỷ luật của ánh nhìn, của trí tưởng tượng, của cách dùng thời gian. Trở lại với việc đọc Lời Chúa không như một bổn phận, nhưng như người đói cần lương thực. Những điều ấy có vẻ bé, nhưng chính chúng làm nên lối mòn của trung thành. Không ai sống trung thành chỉ bằng những quyết định hùng tráng. Người ta sống bằng những lần rất nhỏ nhưng thật, ngày này qua ngày khác.
Có một vẻ đẹp rất sâu nơi những người tận hiến lớn tuổi và chín chắn. Họ thường không nói về trung thành như một chiến thắng liên tục. Họ biết quá rõ những chặng mình từng yếu, từng mệt, từng tối, từng muốn buông. Nhưng chính vì đã đi qua những chặng ấy, họ hiểu trung thành theo cách khiêm tốn hơn. Họ không tự hào rằng mình chưa từng chao đảo. Họ biết ơn vì mình đã nhiều lần được kéo về. Họ không nhìn người trẻ đang chao đảo bằng cái nhìn xét đoán. Họ hiểu. Họ biết đời sống ơn gọi có những đoạn như thế. Họ biết có những người yêu Chúa rất thật mà vẫn phải đi qua những mùa nghiêng ngả. Chính kinh nghiệm ấy làm họ mềm hơn, nhân hơn, và sâu hơn. Có lẽ đó là một trong những hoa trái đẹp nhất của trung thành: nó không làm con người cứng lại trong tự mãn, mà làm họ hiền hơn vì biết chính mình cũng sống nhờ lòng thương xót.
Thật ra, nếu nhìn cho kỹ, ngay cả các đôi bạn trong hôn nhân, các bậc cha mẹ, bất cứ ơn gọi nào muốn đi đến cùng, cũng đều phải học bài học này: trung thành không phải là chưa từng bị thử, mà là không thôi quay lại với lời hứa. Đời thánh hiến càng thế hơn. Lời khấn không phải là chiếc áo ma thuật làm người ta từ nay khỏi mọi giằng co. Lời khấn là giao ước. Và giao ước chỉ trở nên thật khi nó được giữ lại nhiều lần giữa những hoàn cảnh không dễ. Có những lần quay về rất âm thầm mà chỉ Chúa biết. Một người không kể với ai, nhưng trong một đêm dài, họ đã lại nói “vâng.” Một người sau bao ngày nội tâm tối, lại bước vào nhà nguyện và ở lại. Một người sau một giai đoạn cám dỗ nặng, đã chọn cắt đi điều phải cắt. Một người sau khi bị hiểu lầm sâu, đã không để mình thành cay đắng. Những quyết định ấy có thể không ai vỗ tay. Nhưng đó là những chiến thắng thật. Và đời trung thành được xây bằng những chiến thắng âm thầm như thế.
Cũng phải nói thêm rằng có những chao đảo là lời báo động cần được lắng nghe chứ không phải chỉ bị dẹp đi. Không phải mọi chao đảo đều giống nhau. Có cái là cơn gió thoảng. Có cái là tín hiệu cho thấy đời sống nội tâm đang lệch nặng. Có cái cho thấy thân xác đã kiệt quá lâu. Có cái là tiếng kêu của một vết thương bị nén. Có cái là hậu quả của việc sống quá sức, thiếu đồng hành, thiếu nghỉ ngơi, thiếu sự thật. Vì vậy, “quay về” không có nghĩa là phủ lên mọi thứ một câu đạo đức rồi tiếp tục như cũ. Quay về nhiều khi đòi thay đổi thật. Đòi dám nhìn lại cách sống. Đòi bớt việc. Đòi mở lòng. Đòi xin giúp đỡ. Đòi cắt một tương quan. Đòi sửa một thói quen đang phá đời sống nội tâm. Đòi ngưng tự lừa mình bằng hiệu quả mục vụ. Trung thành thật không bao giờ là bám chặt vào hình thức trong khi bỏ mặc gốc rễ đang mục. Trung thành thật luôn có lòng can đảm điều chỉnh để trở về với cốt lõi.
Một trong những cám dỗ lớn nhất của người chao đảo là nghĩ rằng mình đã đi quá xa nên không còn đường về. Nhưng trong ơn gọi, hầu như không có lần quay về nào là quá muộn nếu lòng người còn muốn quay. Có thể sẽ đau. Có thể phải đi qua xấu hổ. Có thể phải mất một thời gian dài để xây lại. Có thể phải đối diện với những hậu quả thật. Nhưng miễn là còn muốn quay về thật, lòng thương xót Chúa vẫn mở ra một lối. Đây là điều giữ cho người tận hiến khỏi tuyệt vọng. Không ai được mời sống bằng ảo tưởng rằng mình sẽ không bao giờ lệch. Nhưng ai cũng được mời sống bằng niềm hy vọng rằng, khi lệch, vẫn còn đường về. Và càng sống bằng niềm hy vọng ấy, người ta càng khiêm tốn, càng biết cầu nguyện xin ơn giữ mình, càng đỡ tự tin thái quá vào sức riêng.
Có thể nói thế này: sự đối nghịch với trung thành không phải luôn là chao đảo. Nhiều khi sự đối nghịch thật là ngừng quay về. Một người có thể đã chao đảo mà vẫn rất trung thành vì họ không bỏ Chúa, không bỏ sự thật, không bỏ lời khấn, dù phải vừa đi vừa khóc. Ngược lại, một người có thể bề ngoài rất ổn, rất đều, rất không có gì xáo động, nhưng bên trong đã không còn quay về nữa. Họ sống bằng quán tính, bằng vai trò, bằng hình thức, bằng một lớp vỏ ổn định, nhưng trái tim không còn thật sự động về phía Chúa. Đó mới là điều đáng sợ. Trung thành không phải vẻ bề ngoài không rung, mà là hướng sâu của trái tim vẫn liên lỉ quay về Thiên Chúa, cho dù có lúc đi rất chậm, rất đau, rất tối.
Vì vậy, khi nói đến trung thành trong đời thánh hiến, không nên nói bằng giọng tạo áp lực của những hình mẫu không tì vết. Cần nói bằng ngôn ngữ của lòng thương xót và giao ước. Cần giúp người tận hiến hiểu rằng họ không phải trở thành người không còn yếu, nhưng là người biết đem cái yếu của mình về với Chúa. Không phải người không bao giờ bị thử, nhưng là người không thôi chọn lại. Không phải người không bao giờ có câu hỏi, nhưng là người không để câu hỏi cắt đứt tương quan với Đấng gọi mình. Không phải người sống bằng sức bền riêng, nhưng là người để cho ân sủng dạy mình đứng lên nhiều lần.
Và có lẽ vẻ đẹp sâu nhất của trung thành chính là ở chỗ ấy. Nó không làm người ta thành tượng đá. Nó làm người ta thành con người thật, biết mình mong manh nhưng không bỏ cuộc, biết mình có thể lệch nhưng không thôi quay về, biết mình nghèo nhưng vẫn tin vào lòng thương xót. Một đời thánh hiến trung thành vì thế không phải là một bản tiểu sử sạch bóng mọi dao động. Nó là câu chuyện của một tình yêu đã nhiều lần bị thử, nhiều lần phải chọn lại, nhiều lần phải làm mới, nhiều lần phải khóc rồi quay về. Và chính vì thế, nó mới thật. Mới đẹp. Mới có mùi của Tin Mừng.
Cho nên, nếu một người tận hiến hôm nay đang đi qua một đoạn chao đảo, điều họ cần không phải là tự kết án mình ngay như thể mọi sự đã xong. Điều họ cần là hỏi: hôm nay tôi sẽ quay về bằng cách nào? Quay về với một giờ cầu nguyện chân thật. Quay về với một cuộc nói thật. Quay về với việc xin lỗi. Quay về với việc cắt một điều nguy hiểm. Quay về với việc nghỉ ngơi đúng mức. Quay về với Lời Chúa. Quay về với nhà nguyện. Quay về với tiếng “xin vâng” rất nhỏ nhưng thật. Chỉ cần còn quay về, trung thành vẫn đang sống.
Và đó là điều làm nên hy vọng lớn cho đời thánh hiến: không ai bị đòi phải là người chưa từng nghiêng. Nhưng ai cũng được mời gọi, trong mọi lần nghiêng ngả, học cho mình một con đường trở về. Bởi vì chính trong những lần trở về ấy, giao ước được khắc sâu hơn, cái tôi được khiêm hạ hơn, tình yêu được thanh luyện hơn, và đời thánh hiến dần dần trở thành điều Thiên Chúa muốn nó là: không phải một cuộc sống không tì vết, nhưng một cuộc đời thuộc về Ngài, hết lần này đến lần khác, cho đến cùng.
CHƯƠNG XI
NGƯỜI THÁNH HIẾN KHÔNG ĐÁNH MẤT TÌNH YÊU, NHƯNG TRỞ THÀNH DẤU CHỈ CHO MỘT TÌNH YÊU CÁNH CHUNG
Có lẽ một trong những hiểu lầm sâu và dai dẳng nhất về đời sống thánh hiến là người ta nghĩ rằng người thánh hiến đã đánh mất tình yêu. Họ nhìn vào đời sống không hôn nhân, không gia đình riêng, không một tương quan độc hữu theo nghĩa thường, rồi tự nhiên đi đến kết luận rằng chắc hẳn nơi đây có một khoảng thiếu rất lớn. Có thể họ không nói ra bằng lời, nhưng trong lòng vẫn nghĩ: người ấy đã không có một tình yêu trọn vẹn như người đời thường hiểu; người ấy đã bỏ mất một phần rất căn bản của kiếp người; người ấy đã chấp nhận sống với một khoảng trống mà chỉ có niềm tin mới giúp họ chịu đựng nổi. Cái nhìn ấy nghe qua có vẻ cảm thông, nhưng thật ra lại chạm rất hời hợt vào mầu nhiệm của đời thánh hiến. Bởi vì người thánh hiến không đánh mất tình yêu. Họ được mời gọi bước vào một chiều kích khác của tình yêu, và chính đời sống của họ trở thành dấu chỉ cho một tình yêu cánh chung, một tình yêu vượt qua những giới hạn của sở hữu, của độc hữu, của hình thức trần thế, để hướng về sự hiệp thông viên mãn trong Thiên Chúa.
Để hiểu điều này, trước hết phải giải thoát mình khỏi thói quen đồng hóa tình yêu với một hình thức duy nhất. Trong kinh nghiệm tự nhiên của con người, điều đó rất dễ xảy ra. Người ta thấy tình yêu nam nữ, tình yêu phu phụ, tình yêu giữa hai người chọn thuộc về nhau, và tự nhiên nghĩ rằng đó là biểu hiện đầy đủ nhất, gần như duy nhất, của tình yêu trưởng thành. Dĩ nhiên, đó là một hình thức rất đẹp, rất thánh, rất thật. Giáo Hội không bao giờ hạ thấp hôn nhân, vì chính hôn nhân là một bí tích, là dấu chỉ của giao ước giữa Đức Kitô và Hội Thánh. Nhưng khi biến một hình thức tình yêu thành chuẩn mực duy nhất để đo mọi hình thức yêu khác, người ta sẽ không còn hiểu được gì về ơn gọi thánh hiến. Người ta sẽ luôn nhìn người tận hiến như người “không có,” thay vì như người “được mời gọi để chỉ cho thế gian thấy một điều khác nữa.”
Vấn đề không phải là người thánh hiến không yêu, nhưng là họ yêu theo cách nào, yêu trong chiều kích nào, yêu để làm chứng cho thực tại nào. Khi một người bước vào đời sống thánh hiến cách trưởng thành, họ không nói “không” với tình yêu. Họ nói “xin vâng” với một cách thuộc về khác. Họ không từ chối hiệp thông. Họ để cho đời mình được kéo vào một hiệp thông rộng hơn, sâu hơn, ít dựa trên sở hữu hơn, và mang tính cánh chung hơn. Chữ “cánh chung” ở đây không phải một khái niệm khô cứng của thần học, nhưng là một chân trời rất sống động: đời người không chỉ kết thúc ở những gì đang thấy dưới đất này; tình yêu con người không chỉ có đích điểm ở những cấu trúc trần thế; mọi tương quan đẹp nhất nơi trần gian đều là dấu chỉ, là báo trước, là mầm của một hiệp thông trọn vẹn hơn nơi Thiên Chúa. Người thánh hiến sống giữa thế gian như một lời nhắc nhở bằng chính cuộc đời mình rằng: con người không chỉ được dựng nên cho một mái ấm dưới đất, mà còn cho tiệc cưới muôn đời trong Nước Trời.
Chính ở đây, vẻ đẹp đặc biệt của đời sống thánh hiến bắt đầu lộ ra. Người thánh hiến không phải là người đứng bên lề của tình yêu nhân loại, cũng không phải là người thất bại trong việc xây dựng một tương quan phu phụ nên quay sang một lựa chọn khác. Họ là người được gọi để làm chứng rằng có một chân trời lớn hơn mọi hình thức yêu trần thế, và ngay từ bây giờ, đời họ được sắp xếp để hướng về chân trời ấy. Họ không phủ nhận giá trị của hôn nhân; trái lại, chính vì thấy hôn nhân đẹp mà việc từ bỏ nó vì Nước Trời mới có giá trị biểu tượng mạnh mẽ đến vậy. Nếu hôn nhân là dấu chỉ của tình yêu giao ước trong lịch sử, thì đời thánh hiến là dấu chỉ của sự hiệp thông chung cục, nơi mọi tình yêu được quy tụ và hoàn thành trong Thiên Chúa.
Có lẽ vì thế mà đời sống thánh hiến luôn có một nét gì đó vừa gần vừa xa đối với thế gian. Gần, vì người thánh hiến vẫn sống giữa con người, vẫn mang trái tim của con người, vẫn yêu, vẫn đau, vẫn phục vụ, vẫn gắn bó. Nhưng cũng xa, vì cách yêu của họ không đi theo cấu trúc quen thuộc của sở hữu và xây dựng đời riêng. Họ không nói: người này là của tôi, mái nhà này là của tôi, con cái này là của tôi, tương lai này là của tôi theo kiểu tự nhiên. Họ để cho mọi sự trong đời mình được mở ra về phía Thiên Chúa. Chính điều đó làm cho họ thành dấu chỉ. Không phải dấu chỉ của sự thiếu thốn, nhưng của sự vượt qua. Không phải dấu chỉ của điều chưa trọn, nhưng của điều đang hướng về một sự viên mãn chưa hiện lộ hoàn toàn.
Điều này cũng giúp ta hiểu tại sao người thánh hiến không đánh mất tình yêu, dù họ từ bỏ một số hình thức biểu lộ tình yêu quen thuộc của nhân loại. Trái tim họ không bị lấy mất. Khả năng yêu của họ không bị dập tắt. Nhu cầu hiệp thông của họ không bị phủ nhận. Tất cả những điều ấy được thanh luyện, mở rộng và đặt vào một trật tự khác. Họ học yêu mà không sở hữu. Họ học gắn bó mà không chiếm giữ. Họ học hiện diện mà không biến tha nhân thành điểm tựa cuối cùng cho bản thân. Họ học để cho chính Thiên Chúa là trung tâm của mọi tương quan, và từ đó, họ có thể yêu nhiều người hơn, yêu sâu hơn, yêu trong sáng hơn, yêu theo cách không bị giới hạn bởi một vòng tròn riêng tư khép kín. Đó không phải là mất tình yêu. Đó là để cho tình yêu bước vào một hình thái khác, một hình thái báo trước sự hiệp thông của Nước Trời.
Khi nói người thánh hiến là dấu chỉ cho một tình yêu cánh chung, không có nghĩa là họ sống như những người thoát khỏi trần gian, không còn dính gì đến những vấn đề rất người. Trái lại, chính vì đời họ chỉ về một chân trời lớn hơn nên họ lại càng được mời gọi yêu trần gian này bằng một trái tim tự do hơn. Một linh mục yêu đoàn chiên không phải vì họ thuộc riêng về mình, mà vì họ là dân của Chúa được trao cho mình chăm sóc. Một nữ tu yêu những người nghèo, những em nhỏ, những người đau khổ không phải như người sở hữu một gia đình riêng, mà như người để cho trái tim mình trở thành chỗ trú cho nhiều thân phận. Một tu sĩ cầu nguyện âm thầm cho thế giới không phải vì thế giới ấy đáp lại họ, nhưng vì tình yêu của Thiên Chúa dành cho thế giới đang cháy trong họ. Tất cả những điều ấy đều là những hình thức rất thật của tình yêu. Và điều làm cho chúng có chiều kích cánh chung chính là chỗ: tình yêu ấy không khép lại trong chiếm hữu, mà mở ra tới sự hiệp thông trong Thiên Chúa.
Thế gian rất cần dấu chỉ này, có lẽ còn cần hơn người ta tưởng. Bởi vì một trong những bi kịch lớn của thời đại là con người ngày càng dễ đồng hóa tình yêu với cảm xúc, với hưởng thụ, với sự thỏa mãn, với quyền có nhau, với việc được lấp đầy ngay lập tức. Tình yêu dần bị kéo xuống thành một kinh nghiệm ngắn hạn, một sản phẩm tâm lý, một giao dịch tinh tế, hoặc cùng lắm là một lời hứa bị bao quanh bởi vô vàn điều kiện. Trong bối cảnh ấy, người thánh hiến đứng đó như một chất vấn rất âm thầm nhưng rất mạnh: liệu tình yêu có thể lớn hơn chiếm hữu không? Liệu con người có thể cho đi mà không giữ lại trung tâm cho cái tôi không? Liệu có thể sống hết mình cho tha nhân mà không cần họ thuộc riêng về mình không? Liệu có thể để cả một đời mình trở thành lời tuyên xưng rằng Thiên Chúa đủ để lấp đầy trái tim không? Chính ở đây, đời sống thánh hiến không chỉ là một lựa chọn cá nhân, mà là một chứng tá cho toàn thế giới.
Tất nhiên, dấu chỉ bao giờ cũng mong manh. Người thánh hiến không tự động trở thành dấu chỉ chỉ vì họ đã khấn dòng. Đời họ chỉ thành dấu chỉ khi cách sống của họ thực sự phản chiếu điều họ tuyên xưng. Nếu một người sống đời thánh hiến mà lòng vẫn đầy chiếm hữu, vẫn dựng những vùng riêng tư mập mờ, vẫn lệ thuộc quá mức vào những tương quan bù đắp, vẫn dùng sứ vụ để tìm mình, thì đời họ sẽ không còn sáng lên ý nghĩa cánh chung nữa. Họ có thể vẫn thuộc về một cơ cấu tu trì, nhưng không còn làm hiện ra chân trời mà ơn gọi ấy được trao để chỉ về. Bởi vì dấu chỉ không chỉ nằm ở hình thức bên ngoài, mà ở nội dung bên trong. Một người thánh hiến chỉ thực sự nói với thế giới về Nước Trời khi trái tim họ bắt đầu được tự do khỏi sở hữu, bắt đầu yêu trong sự thật, bắt đầu thuộc trọn về Chúa đến mức mọi điều khác được sắp xếp lại quanh Ngài.
Đây là điểm rất quan trọng: tính cánh chung của đời sống thánh hiến không làm người tận hiến xa con người, mà làm họ gần con người theo một cách khác. Họ gần không phải để xây một tương lai riêng, nhưng để nâng đỡ những tương lai khác. Họ gần không phải để rút mọi sự về cho mình, mà để giúp người khác nhận ra Thiên Chúa. Họ gần không phải để người khác thuộc về họ, mà để cả hai cùng thuộc về Chúa hơn. Nếu sống đúng, sự hiện diện của người thánh hiến sẽ làm người khác cảm được rằng vẫn có một kiểu yêu không nuốt lấy mình, không chiếm chỗ của Chúa, không bắt mình trả nợ cảm xúc, nhưng vẫn rất thật, rất ấm, rất cụ thể. Đó là một món quà lớn giữa một thế giới nhiều gắn bó mệt mỏi, nhiều tương quan mập mờ, nhiều lời yêu kéo theo rất nhiều sở hữu kín đáo.
Đời thánh hiến còn là dấu chỉ cánh chung ở một nghĩa khác: nó nói rằng đời này chưa phải là tất cả. Điều này nghe đơn sơ, nhưng là một lời công bố rất mạnh. Bởi vì trong thực tế, con người rất dễ sống như thể đời này là tất cả. Thành công, thất bại, có đôi, cô đơn, được yêu, bị bỏ, có gia đình, không có gia đình, được công nhận, bị lãng quên, tất cả dường như mang một sức nặng tuyệt đối. Nhưng người thánh hiến, bằng chính việc từ bỏ những gì rất đẹp và chính đáng, đang nói với thế giới rằng: còn có một điều lớn hơn; còn có một vương quốc không thuộc về đời này; còn có một sự hiệp thông mà mọi hình thức yêu nơi trần gian chỉ là bóng báo. Cuộc đời họ, nếu sống đúng, là một kiểu “tiên tri bằng hiện hữu.” Họ không cần giảng quá nhiều về trời mới đất mới; chính đời sống họ đã là một bản văn sống về điều đó.
Nhưng để trở thành dấu chỉ cho một tình yêu cánh chung, người thánh hiến phải đi qua rất nhiều thanh luyện. Bởi vì con người tự nhiên luôn muốn cầm nắm. Muốn giữ. Muốn có cái gì đó là của riêng. Muốn được một người nào đó xác nhận mình một cách độc nhất. Muốn có một không gian riêng để đời mình nương trong đó. Những khát vọng ấy không xấu. Chúng rất người. Và chính vì thế mà việc từ bỏ chúng vì Nước Trời không bao giờ là điều hời hợt. Người thánh hiến chỉ có thể sống được lời từ bỏ ấy nếu họ thực sự được lấp đầy bởi một sự thuộc về lớn hơn. Nếu không, họ sẽ chỉ sống bằng nỗ lực kiềm nén, và lâu dần hoặc sẽ khô héo, hoặc sẽ bù đắp lệch lạc. Chỉ khi Thiên Chúa trở thành nơi ở sâu nhất, đời thánh hiến mới thôi là thiếu thốn và bắt đầu trở thành dấu chỉ. Dấu chỉ ấy không nói rằng con người không cần yêu; nó nói rằng tình yêu của con người được dựng nên để đi xa hơn mọi hình thức sở hữu, và cuối cùng được nghỉ yên trong chính Thiên Chúa.
Có một câu hỏi rất thực tế: làm sao người thánh hiến có thể vừa là dấu chỉ cánh chung vừa không trở nên trừu tượng, xa vời, thiếu nhân tính? Câu trả lời là: chính vì chân trời cánh chung mà họ phải yêu rất cụ thể. Càng hướng về Nước Trời thật, người tận hiến càng không được khinh thường những thực tại rất người. Họ phải dịu dàng với người đau khổ. Phải kiên nhẫn với người yếu đuối. Phải trung thành trong bổn phận nhỏ. Phải biết khóc với người đang khóc. Phải biết vui với người đang vui. Phải biết sống những tương quan huynh đệ rất thật. Phải biết làm việc bằng hai tay. Phải biết chăm sóc thân xác mình để còn phục vụ. Phải biết giữ lòng trong sáng giữa những va chạm thực tế. Nói cách khác, đời sống cánh chung không làm họ lơ lửng khỏi đời này; nó làm cho mọi hành vi rất đời của họ được thấm một ý nghĩa lớn hơn. Họ rửa chân cho con người hôm nay vì họ tin vào bữa tiệc muôn đời. Họ nâng đỡ những thân phận mong manh hôm nay vì họ tin con người được gọi vào vinh quang mai sau. Họ yêu bằng những hành động nhỏ hôm nay vì họ tin tình yêu ấy không mất đi trong Thiên Chúa.
Cũng cần phải nói rằng dấu chỉ cánh chung bao giờ cũng có nét nghịch thường. Nó không dễ được hiểu hoàn toàn bằng logic thông thường. Nếu dùng tiêu chuẩn hiệu quả, người ta có thể hỏi: tại sao lại từ bỏ một đời sống gia đình tốt lành để đi vào một đời sống khác đầy đòi hỏi như vậy? Nếu dùng tiêu chuẩn tâm lý thuần túy, người ta có thể cho rằng đó là một kiểu thiếu thốn. Nếu dùng tiêu chuẩn xã hội học, người ta có thể coi đó là một lựa chọn thiểu số khó giải thích. Nhưng chính tính nghịch thường ấy làm nên sức mạnh của dấu chỉ. Nó buộc người ta phải đặt câu hỏi: điều gì có thể khiến một con người dâng trọn đời mình như thế? Điều gì đủ lớn để khiến họ từ bỏ một số giá trị tự nhiên mà không trở thành người nghèo nàn hơn? Điều gì làm cho họ vẫn bình an dù sống một đời không đi theo mẫu số chung? Và nếu đời sống của họ thật sự có ánh sáng, thật sự có niềm vui, thật sự có chiều sâu, thì câu trả lời sẽ dần lộ ra: Thiên Chúa là có thật. Nước Trời là có thật. Tình yêu sau cùng không kết thúc ở những gì mắt thấy.
Người thánh hiến, vì thế, không chỉ sống cho bản thân mình. Họ sống như một lời nhắc cho toàn thể Hội Thánh và cho thế giới. Họ nhắc những người đã lập gia đình rằng ngay cả tình yêu hôn nhân đẹp nhất cũng không phải là cùng đích, nhưng là con đường dẫn về Thiên Chúa. Họ nhắc những người đang sống giữa đời rằng đừng để mình chìm hoàn toàn trong những lo toan dưới đất mà quên mất quê hương vĩnh cửu. Họ nhắc những người đau khổ vì mất mát, đổ vỡ, cô đơn rằng số phận con người không khép lại ở những vết thương của trần gian này. Họ nhắc mọi người rằng có một tình yêu không ai có thể lấy mất, một sự hiệp thông không bị chết cắt đứt, một tiệc cưới mà mọi khát vọng sâu nhất của lòng người sẽ được hoàn thành. Dấu chỉ ấy không nhất thiết được hiểu ngay. Có khi cả đời người thánh hiến sống âm thầm mà chẳng ai nhận ra nhiều. Nhưng trong mầu nhiệm của Hội Thánh, chính sự hiện diện âm thầm ấy vẫn có giá trị ngôn sứ.
Cũng ở đây, người thánh hiến phải rất khiêm tốn. Vì trở thành dấu chỉ không có nghĩa là trở thành một biểu tượng hoàn hảo không tì vết. Họ vẫn là những bình sành. Vẫn mang giới hạn. Vẫn có thể yếu đuối. Vẫn phải chiến đấu với cái tôi, với cám dỗ, với mệt mỏi, với cô đơn, với sự khô cạn, với nguy cơ sống nửa vời. Điều đó không làm mất ý nghĩa dấu chỉ; trái lại, nó cho thấy dấu chỉ ấy không dựa trên sức riêng của con người, mà dựa trên ân sủng. Người thánh hiến không nói với thế giới rằng: hãy nhìn tôi, tôi đã vượt lên trên mọi nhu cầu rất người. Họ nói bằng chính đời mình rằng: hãy nhìn Thiên Chúa, Đấng có thể làm cho một con người mong manh sống được một tình yêu không còn xoay quanh sở hữu. Dấu chỉ cánh chung vì thế không phải là thành tích cá nhân. Nó là hoa trái của ân sủng trong một cuộc đời đã được trao.
Có một vẻ đẹp rất kín của đời thánh hiến mà chỉ những ai nhìn bằng đức tin mới cảm hết. Đó là vẻ đẹp của những đời sống âm thầm, không gây tiếng vang, không có gì “đặc biệt” theo mắt đời, nhưng ngày này qua ngày khác vẫn trung thành trong một tình yêu không sở hữu. Một nữ tu già âm thầm cầu nguyện cho những người không biết tên mình. Một linh mục già yếu vẫn dâng lễ trong thinh lặng với cả Giáo Hội trong tim. Một tu sĩ cả đời sống kín mà mỗi ngày vẫn dâng lên Chúa những điều bé nhỏ của mình cho nhân loại. Những cuộc đời ấy có thể chẳng được báo chí, xã hội hay ngay cả nhiều người trong Hội Thánh nhắc đến. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, chúng giống như những ngọn đèn nhỏ đang nói rất to: Nước Trời là có thật. Tình yêu không kết thúc ở những gì trần gian đo được. Đời người không bị thu gọn vào việc có hay không có một kiểu hạnh phúc trần thế nhất định. Có một sự hiệp thông lớn hơn đang chờ, và ngay từ bây giờ, có những người được gọi để sống như lời báo trước cho điều ấy.
Người thánh hiến không đánh mất tình yêu. Nếu sống đúng, họ còn được dạy để yêu sâu hơn rất nhiều. Nhưng sâu hơn không có nghĩa là cảm xúc mạnh hơn. Sâu hơn ở đây là tinh hơn, tự do hơn, bền hơn, ít sở hữu hơn, nhiều trao hiến hơn, và hướng về Thiên Chúa hơn. Họ không mất khả năng rung động; họ học để mọi rung động ấy không kéo mình xa trung tâm. Họ không mất nhu cầu hiệp thông; họ học để hiệp thông ấy không đóng khung trong độc hữu nhưng mở ra trong bác ái. Họ không mất trái tim; họ dâng trái tim ấy cho Thiên Chúa để Ngài làm nó rộng theo chiều kích của Nước Trời. Chính ở đó, họ trở thành dấu chỉ cánh chung không phải bằng những bài giảng, nhưng bằng chính cấu trúc đời sống của mình.
Rốt cuộc, điều người thánh hiến nói với thế gian là thế này: tình yêu không chết khi không còn sở hữu; tình yêu không mất đi khi từ bỏ một hình thức cụ thể; tình yêu có thể được thanh luyện và nâng lên để trở thành lời chứng cho một thực tại còn lớn hơn điều mắt thấy. Họ không phải là những người không được bước vào tình yêu. Họ là những người được mời bước vào tầng sâu cuối cùng của tình yêu, nơi mọi tương quan đều tìm thấy nguồn và đích điểm của mình trong Thiên Chúa.
Và vì thế, mỗi khi ta nhìn một đời sống thánh hiến bằng đức tin, ta không nên nhìn như nhìn một khoảng thiếu, nhưng như nhìn một lời tiên báo. Không phải lời tiên báo bằng tiếng sấm, nhưng bằng một cuộc đời đã được sắp xếp khác đi để chỉ về một chân trời khác. Chân trời ấy là bữa tiệc vĩnh cửu. Là sự hiệp thông không còn chia lìa. Là tình yêu không còn bị ràng buộc bởi giới hạn trần gian. Là Nước Trời, nơi mọi điều đẹp nhất con người từng nếm ở trần gian sẽ được thanh luyện, hoàn thành và vượt quá trong chính Thiên Chúa.
Cho nên, người thánh hiến không đánh mất tình yêu. Họ được gọi để sống sao cho đời mình trở thành một lời nhắc rằng mọi tình yêu dưới đất này, dù đẹp đến đâu, vẫn chưa phải là lời cuối. Lời cuối là chính Thiên Chúa. Và ai dám để trọn đời mình thuộc về Ngài như thế, người ấy không mất, nhưng trở thành dấu chỉ sống động cho một tình yêu cánh chung mà cả nhân loại đang được mời gọi tiến về.
CHƯƠNG XII
KHI MỘT ĐỜI THÁNH HIẾN ĐƯỢC SỐNG ĐÚNG, THẾ GIAN SẼ THẤY THIÊN CHÚA VẪN ĐÁNG ĐỂ TRAO CẢ CUỘC ĐỜI
Giữa một thế giới ngày càng quen với sự chóng qua, với những chọn lựa ngắn hạn, với những gắn bó dễ đổi thay, với những lời hứa thường đi kèm rất nhiều điều kiện, đời sống thánh hiến hiện lên như một câu hỏi rất lớn. Không phải chỉ là một câu hỏi dành cho những người trẻ đang phân định ơn gọi, cũng không chỉ là câu hỏi dành cho những ai ở ngoài nhìn vào với chút tò mò hay ngưỡng mộ. Đó là một câu hỏi dành cho cả thời đại: có còn điều gì đáng để con người trao cả cuộc đời không? Có còn ai đủ lớn để một người dám dâng trọn tuổi trẻ, sức lực, ước mơ, tự do, tương lai, và cả những chiều sâu thẳm nhất của trái tim mình không? Có còn điều gì vượt quá những tính toán thực dụng, những tiện nghi trước mắt, những bảo đảm ngắn hạn, để xứng đáng nhận từ con người một lời “xin vâng” trọn đời không? Và khi một đời thánh hiến được sống đúng, câu trả lời hiện lên rất mạnh, rất âm thầm, nhưng rất thật: có. Thiên Chúa vẫn đáng để trao cả cuộc đời.
Đây không phải là một mệnh đề đạo đức. Cũng không phải là một câu khẩu hiệu để khích lệ ơn gọi. Đó là một sự thật chỉ có thể được chứng minh bằng đời sống. Người ta không thể thuyết phục thế gian rằng Thiên Chúa đáng để trao cả cuộc đời chỉ bằng những lý luận đẹp, những bài giảng cảm động, hay những văn kiện sâu sắc. Tất cả những điều ấy đều quý, nhưng không đủ. Thế gian chỉ thật sự tin khi thấy có những con người bằng xương bằng thịt, sống giữa lịch sử, giữa mệt mỏi, giữa những giới hạn rất người, mà vẫn đặt cả cuộc đời mình vào tay Thiên Chúa và không hóa thành những kẻ tiếc nuối, cay đắng hay khô cằn. Khi thế gian thấy một người vẫn trung thành sau nhiều năm tháng, vẫn sáng sau nhiều thanh luyện, vẫn hiền sau nhiều tổn thương, vẫn vui sau nhiều hy sinh, vẫn sâu sau nhiều khô hạn, vẫn yêu sau nhiều thử thách, thì lúc đó, không cần nói quá nhiều, người ta sẽ cảm được một điều gì đó vượt quá logic thường tình. Và chính nơi cảm nhận ấy, đời thánh hiến trở thành lời công bố sống động rằng Thiên Chúa vẫn đáng để một con người dâng cả đời mình.
Cũng phải nói ngay rằng không phải mọi đời sống thánh hiến đều tự động trở thành chứng từ sáng. Có người mang tu phục nhưng không phản chiếu được vẻ đẹp của giao ước. Có người sống trong cơ cấu ơn gọi nhưng nội tâm không còn thuộc trọn về Chúa. Có người phục vụ nhiều nhưng thiếu chiều sâu. Có người giữ luật nhưng không còn lửa mến. Có người vẫn ở trong nhà Chúa nhưng bên trong đã nguội lạnh, cay đắng, hoặc sống bằng quán tính. Sự thật này đau, nhưng phải nhìn nhận. Bởi vì nếu không, ta sẽ chỉ nói về đời thánh hiến như một lý tưởng trừu tượng. Nhưng chính trong sự thật ấy, mệnh đề của chương này lại càng trở nên rõ hơn: khi một đời thánh hiến được sống đúng. Nghĩa là khi nó không chỉ tồn tại như một hình thức, nhưng thực sự bén rễ nơi Thiên Chúa. Khi người tận hiến không chỉ trung thành với một cơ chế, mà trung thành với một tình yêu. Khi lời khấn không chỉ còn là ký ức của một ngày đẹp trong quá khứ, mà tiếp tục được làm mới bằng cả đời sống hiện tại. Khi đó, đời thánh hiến bắt đầu có sức chiếu tỏa.
Thế gian hôm nay có thể không nói ra, nhưng thật ra rất khát những chứng từ như vậy. Bởi càng sống trong một thời đại nhiều ngờ vực, con người càng âm thầm tìm kiếm điều gì đó không thể bị mua, không thể bị thay thế, không thể bị cắt nghĩa hoàn toàn bằng tâm lý hay lợi ích. Khi thấy một người dám sống khó nghèo giữa một thời đại tích lũy, dám sống khiết tịnh giữa một thời đại tôn thờ cảm xúc và sở hữu, dám sống vâng phục giữa một thời đại đặt cái tôi làm chuẩn tối cao, người ta buộc phải tự hỏi: điều gì đang giữ họ? Điều gì đang nuôi họ? Điều gì khiến họ không gãy, không khô, không sụp đổ, dù đời họ rõ ràng không đi theo con đường dễ dãi hơn? Nếu họ chỉ sống bằng ý chí, họ đã sớm kiệt sức. Nếu họ chỉ sống bằng ảo tưởng, họ đã sớm thất vọng. Nếu họ chỉ sống bằng áp lực xã hội hay tôn giáo, họ đã sớm lộ ra sự giả tạo. Nhưng nếu họ vẫn ở đó, vẫn sáng, vẫn nhân hậu, vẫn bình an, vẫn có một niềm vui không ồn ào mà bền, thì câu trả lời chỉ có thể là: có một Đấng đang giữ họ. Có một Đấng đủ thật để họ trao cả đời mình.
Một đời thánh hiến được sống đúng không làm người ta chú ý vì vẻ phi thường bề ngoài, nhưng vì chiều sâu của sự hiện diện. Người đó có thể không nói nhiều về mình. Không quảng bá sự hy sinh của mình. Không cần chứng minh rằng mình “đúng.” Không cần dựng nên một hình ảnh đạo đức hoàn hảo. Nhưng ở gần họ, người ta cảm thấy một điều gì đó vững. Không cứng, nhưng vững. Không lạnh, nhưng sáng. Không ồn, nhưng sâu. Họ có thể rất bình thường trong nếp sống hằng ngày, nhưng chính sự bình thường ấy lại mang một trọng lượng lạ. Họ làm việc mà không căng cứng. Họ nói chuyện mà không cần chiếm chỗ. Họ lắng nghe mà không khiến người khác sợ. Họ hiện diện mà không phô trương. Họ cầu nguyện mà không diễn. Họ yêu mà không giữ người khác cho riêng mình. Họ có thể mệt, có thể đau, có thể mang thập giá, nhưng không toát ra vẻ gãy đổ. Một đời sống như vậy khiến người ta nghĩ: có lẽ Thiên Chúa là thật, vì nếu không, làm sao một con người có thể sống như thế?
Đây là điểm rất quan trọng: thế gian không chỉ cần những người nói về Chúa, nhưng cần những người làm cho người khác thấy rằng sống với Chúa là điều có thật. Có biết bao người hôm nay không hẳn chống lại Thiên Chúa, nhưng họ không còn tin rằng Ngài đủ thật để bước vào tận cốt lõi của một đời người. Họ có thể coi tôn giáo như một giá trị văn hóa, một nguồn an ủi tinh thần, một nền luân lý hữu ích, nhưng không dễ tin rằng Thiên Chúa có thể là trung tâm duy nhất đủ lớn để một người trao cả cuộc đời. Chính ở đây, đời sống thánh hiến mang tính ngôn sứ rất mạnh. Nó không đi vào tranh luận triết học. Nó không cố ép ai phải kết luận gì. Nó chỉ đứng đó, bằng chính đời mình, và nói âm thầm: Ngài đủ thật cho tôi. Ngài đủ lớn để tôi từ bỏ một số điều tốt đẹp khác. Ngài đủ trung tín để tôi dám đặt tương lai mình nơi Ngài. Ngài đủ sâu để lấp đầy những khoảng trống mà không một thụ tạo nào có thể lấp đầy trọn vẹn. Ngài đủ đáng để tôi trao không chỉ một phần, mà cả đời.
Tuy nhiên, sức thuyết phục của đời thánh hiến không nằm ở vẻ anh hùng. Nếu một người tận hiến sống như thể mình là người làm một điều quá đặc biệt và cần được ngưỡng mộ, thì chứng từ của họ sẽ sớm mất vẻ đẹp Tin Mừng. Bởi vì điều thế gian cần thấy không phải là một con người phi thường đang gồng mình làm điều khó, nhưng là một con người được ân sủng biến đổi. Không phải “hãy nhìn tôi, tôi giỏi đến mức nào,” nhưng là “hãy nhìn Thiên Chúa, Ngài có thể làm gì nơi một kẻ mong manh.” Chính vì thế, đời thánh hiến càng thật thì càng khiêm nhường. Càng sáng thì càng ít làm trung tâm cho mình. Càng sâu thì càng ít ồn ào về sự hy sinh của bản thân. Những người sống ơn gọi thật thường không có nhu cầu tự tuyên truyền rằng Chúa đáng để trao cả cuộc đời. Họ chỉ sống, và chính đời sống ấy nói thay.
Một trong những nét làm cho một đời thánh hiến trở thành chứng từ mạnh mẽ là sự bền vững. Không phải bền vững của một khối đá vô cảm, nhưng của một trái tim đã qua nhiều mùa mà vẫn không bỏ giao ước. Thế gian rất dễ xúc động trước lửa đầu đời. Ai cũng có thể bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của một khởi đầu quảng đại. Nhưng điều làm người ta dừng lại suy nghĩ không phải chỉ là một ngày khấn dòng rực rỡ, mà là hai mươi năm, ba mươi năm, bốn mươi năm sau, khi con người ấy vẫn còn giữ ánh sáng trong mắt. Không còn trẻ nữa. Không còn nhiều sức nữa. Không còn nhiều mới mẻ nữa. Có thể đã đi qua hiểu lầm, bệnh tật, cộng đoàn khó khăn, sứ vụ nặng nề, những mùa đêm tối, những chặng khô khan, những tổn thương không ai biết. Vậy mà họ vẫn hiền. Vẫn sáng. Vẫn không đánh mất sự dịu dàng. Vẫn có thể cầu nguyện. Vẫn có thể trao ban bình an. Một đời như thế nói rất mạnh với thế gian rằng điều họ bám vào không phải là một cảm hứng nhất thời, nhưng là một Đấng đủ trung tín để giữ trọn một con người suốt nhiều thập niên.
Sự bền vững ấy không có nghĩa là người tận hiến không từng chao đảo. Như ta đã nói, trung thành không phải là không bao giờ chao đảo. Nhưng một đời thánh hiến được sống đúng là đời dù nhiều lần chao đi, vẫn biết quay về, vẫn biết đặt lại trái tim nơi Chúa, vẫn để cho ân sủng dựng mình dậy. Chính điều đó làm cho chứng từ của họ trở nên đáng tin. Thế gian đã quá quen với những gì quá bóng bẩy nhưng rỗng. Một chứng từ chỉ có sức mạnh khi nó mang mùi của sự thật, của chiến đấu, của những vết thương đã được cứu chuộc. Người ta không cần những con người đạo đức hoàn hảo theo kiểu tưởng tượng. Người ta cần thấy rằng giữa yếu đuối thật, giữa giới hạn thật, giữa những lần mệt thật, Thiên Chúa vẫn có thể giữ một người không đánh mất cốt lõi đời mình. Và điều đó mới thật sự làm cho người ta tin.
Một đời thánh hiến được sống đúng cũng làm hiện ra một thứ tự do mà thế gian ít biết đến. Người ngoài có thể tưởng người tận hiến là những người bị ràng buộc bởi quá nhiều luật lệ, quá nhiều giới hạn, quá nhiều khuôn khổ. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, khi ơn gọi được sống thật, người ta sẽ thấy ở đó một sự tự do rất khác. Tự do khỏi việc phải nắm giữ người khác cho riêng mình. Tự do khỏi việc phải xây căn tính trên thành công. Tự do khỏi nỗi ám ảnh phải được công nhận liên tục. Tự do khỏi việc phải chứng minh mình bằng những gì sở hữu. Tự do khỏi việc phải luôn chạy theo những gì mới, mạnh, hấp dẫn. Người tận hiến sống đúng không phải là người không còn nhu cầu, nhưng là người đã để Chúa sắp lại những nhu cầu ấy. Họ có thể ở trong cô đơn mà không tuyệt vọng. Có thể âm thầm mà không thấy mình vô nghĩa. Có thể mất vai trò mà không mất căn tính. Có thể bước vào tuổi già mà không cay đắng vì không còn như xưa. Một tự do như thế không tự nhiên mà có. Nó chỉ có thể đến từ việc lòng người đã tìm được nơi nghỉ thật của mình nơi Thiên Chúa. Và chính tự do ấy làm cho đời họ trở thành lời chứng rất mạnh.
Thế gian hôm nay rất mệt vì những loại tự do giả. Tự do được hứa hẹn quá nhiều, nhưng cuối cùng lại làm con người nô lệ cho bản năng, cho nhu cầu được chiều, cho cơn đói được người khác xác nhận, cho nỗi sợ mất mình nếu không có ai đó hoặc điều gì đó để bám. Trong bối cảnh ấy, một người thánh hiến sống tự do trong Chúa trở thành một dấu chỉ rất quý. Không phải thứ tự do phá mọi ràng buộc, mà là thứ tự do tìm thấy trung tâm thật. Và khi người ta thấy có một con người sống như thế, câu hỏi sẽ lại bật lên: điều gì làm họ tự do như vậy? Điều gì khiến họ không bị điều khiển bởi những sợ hãi mà biết bao người khác đang bị điều khiển? Và nếu người ấy thật sự sống đúng ơn gọi, câu trả lời lại dẫn về cùng một chỗ: Thiên Chúa đáng để trao cả cuộc đời, bởi chỉ nơi Ngài con người mới đủ tự do để không phải sống như kẻ nô lệ cho những gì thấp hơn mình.
Một đời thánh hiến được sống đúng còn nói với thế gian rằng hạnh phúc không đồng nghĩa với việc có đủ mọi điều mình muốn. Đây là một lời chứng rất ngược dòng. Vì phần lớn con người hôm nay được dạy rằng hạnh phúc là được chọn mọi thứ theo ý mình, được giữ mở thật nhiều khả năng, được thỏa mãn những mong muốn quan trọng nhất, được tự quyết đời mình tối đa. Nhưng người thánh hiến sống đúng lại nói bằng chính đời mình rằng hạnh phúc sâu nhất không nhất thiết nằm ở việc giữ lại thật nhiều, mà có khi nằm ở việc trao đi thật nhiều; không nhất thiết nằm ở việc nắm mọi khả năng trong tay, mà có khi nằm ở việc trao đời mình cho một lời gọi; không nhất thiết nằm ở việc luôn làm chủ mọi lựa chọn, mà có khi nằm ở việc tin tưởng bước vào một giao ước lớn hơn cái tôi. Nếu người tận hiến sống cay đắng, lời chứng này sẽ không thuyết phục. Nhưng nếu họ sống bình an, sáng và sâu, thì đời họ trở thành một lời chất vấn rất nhẹ mà rất mạnh đối với nền văn hóa tôn thờ lựa chọn vô tận mà lại sinh ra rất nhiều linh hồn trống rỗng.
Có lẽ sức mạnh lớn nhất của một đời thánh hiến được sống đúng là nó không cần tự vệ quá nhiều. Nó không cần cố chứng minh mình “hơn” ai. Không cần so sánh với hôn nhân, với đời sống giáo dân, với thế gian. Vì nó không sống bằng tâm thế cạnh tranh. Nó chỉ đứng đó như một vẻ đẹp riêng trong thân thể Hội Thánh. Một vẻ đẹp rất khiêm. Nhưng chính vì khiêm mà nó bền. Nó giống như hương hơn là tiếng động. Không xô vào người khác, nhưng thấm. Một nữ tu hiền hậu. Một linh mục mục tử. Một tu sĩ cầu nguyện sâu. Một cộng đoàn âm thầm nhưng ấm. Những điều ấy không ồn, nhưng làm người ta nhớ. Giữa một thế giới ồn quá, sự hiện diện như thế nhiều khi chạm sâu hơn mọi diễn văn. Người ta có thể quên nhiều lời hay, nhưng khó quên một con người làm cho mình cảm được rằng Chúa là có thật.
Cũng phải thành thật rằng chứng tá ấy không phải lúc nào cũng được nhìn thấy ngay. Có khi người thánh hiến sống rất đẹp mà rất ít người hiểu. Có khi sự âm thầm của họ làm họ gần như vô hình giữa lịch sử ồn ào. Có khi thế gian chỉ thấy những hạn chế bề ngoài, những vụng về nhân loại, những thất bại cục bộ, và không thấy được mầu nhiệm lớn hơn đang ẩn trong đời họ. Điều đó không làm chứng tá của họ mất giá trị. Trong Nước Thiên Chúa, những gì sâu nhất thường không phải những gì được nhìn thấy nhanh nhất. Một hạt giống nằm dưới đất không phải là hạt giống vô ích. Một đời cầu nguyện âm thầm không phải là đời sống không sinh hoa trái. Một lời “xin vâng” được lặp lại mỗi ngày trong nơi kín ẩn không phải là điều vô nghĩa. Có những chứng tá chỉ được hiểu rõ hơn nhiều năm sau, hoặc chỉ thật sự được nhận ra trong ánh sáng của Thiên Chúa. Nhưng điều đó không làm chúng kém thật. Ngược lại, có khi chính sự âm thầm ấy lại làm chứng từ tinh ròng hơn, vì nó không sống nhờ ánh mắt người đời.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng khi một đời thánh hiến được sống đúng, nó làm nảy sinh nơi người khác một niềm hy vọng rất đặc biệt. Người trẻ nhìn vào và bắt đầu nghĩ: có lẽ ơn gọi không phải là một con đường buồn như người ta tưởng. Người đã mệt trong đời sống hôn nhân nhìn vào và nhớ rằng tình yêu vẫn có thể trung tín. Người đang khô trong đức tin nhìn vào và nhận ra Chúa chưa chết trong thế gian này. Người đang tuyệt vọng trước những đổ vỡ của xã hội nhìn vào và thấy vẫn còn có những con người đặt nền đời mình trên điều không mục nát. Người đau vì các phản chứng trong Giáo Hội nhìn vào và được an ủi rằng ân sủng vẫn còn hoạt động. Tất cả những điều ấy cho thấy đời sống thánh hiến không chỉ có ý nghĩa cho riêng người sống nó. Nó là món quà cho toàn thể Hội Thánh và cho cả thế giới. Khi nó được sống đúng, nó làm hồi sinh niềm tin rằng Thiên Chúa vẫn đang gọi, vẫn đang chạm tới lòng người, vẫn đang làm nên những điều có vẻ điên rồ trước mắt thế gian nhưng lại rất khôn ngoan trong ánh sáng đời đời.
Một đời thánh hiến được sống đúng còn làm cho người ta hiểu rằng Thiên Chúa không chỉ đáng để người ta tin một phần, mà đáng để người ta trao cả cuộc đời. Đây là điều rất khác. Tin một phần thì dễ hơn. Giữ Chúa như một thành tố trong đời thì dễ hơn. Dành cho Chúa một khu vực nhất định thì dễ hơn. Nhưng trao cả cuộc đời là chuyện khác. Nó đòi sự tuyệt đối của tình yêu. Đòi sự dấn thân không để lại lối thoát dự phòng. Đòi chấp nhận để tất cả được định hình quanh một trung tâm duy nhất. Khi người ta thấy có người sống điều ấy mà không méo mó, không bi đát, không nghèo nàn nhân tính, nhưng trái lại rất sáng, rất tự do, rất giàu lòng thương xót, thì họ bắt đầu hiểu rằng có lẽ Thiên Chúa không phải là một “phần thêm” trong đời, nhưng là Đấng có quyền ở trung tâm. Và đó là một mặc khải lớn cho thời đại.
Rốt cuộc, chương này không chỉ nói về người thánh hiến. Nó còn nói về dung mạo của Thiên Chúa. Nếu một đời thánh hiến được sống đúng mà tỏa sáng, thì điều tỏa sáng sau cùng không phải là con người ấy, mà là Thiên Chúa. Ngài tỏ mình là Đấng trung tín. Đấng đủ để giữ một cuộc đời không tan ra. Đấng đủ để làm cho một người không biến thành cay đắng giữa hy sinh. Đấng đủ để ban niềm vui không ồn ào nhưng bền. Đấng đủ để chữa lành những vết thương mà không cần người ta phải trốn chạy khỏi sự thật. Đấng đủ để làm cho một giao ước được giữ qua năm tháng. Đấng đủ để biến một đời người nhỏ bé thành lời chứng lớn hơn mọi diễn thuyết. Khi thế gian nhìn thấy một đời như thế, điều nó thật sự thấy không chỉ là “một người tốt,” mà là “một Thiên Chúa vẫn đang sống và vẫn đáng cho người ta đặt trọn niềm tin.”
Và đó là điều rất đẹp: đời sống thánh hiến, khi được sống đúng, không khép người ta vào một thế giới riêng biệt tách khỏi nhân loại. Nó mở ra như một cửa sổ. Qua khung cửa ấy, thế gian nhìn thấy một chút ánh sáng của Nước Trời, một chút dung mạo của lòng trung tín, một chút vẻ đẹp của tình yêu không sở hữu, một chút bình an của người đã tìm thấy nơi nghỉ thật. Không phải ai cũng sẽ hiểu ngay. Không phải ai cũng bị thuyết phục ngay. Nhưng hạt giống vẫn được gieo. Câu hỏi vẫn được đặt vào lòng người. Và có thể vào một ngày nào đó, chính ký ức về một nữ tu hiền lành, một linh mục âm thầm, một tu sĩ sáng trong, một cộng đoàn yêu thương nhau dù không hoàn hảo, sẽ trở thành điểm tựa để ai đó tin lại rằng đời mình cũng có thể thuộc về Thiên Chúa.
Cho nên, khi một đời thánh hiến được sống đúng, thế gian sẽ thấy Thiên Chúa vẫn đáng để trao cả cuộc đời. Không phải vì người thánh hiến là những người phi thường hơn nhân loại, nhưng vì trong sự mong manh của họ, một quyền năng khác đang hiện diện. Không phải vì họ không từng yếu, nhưng vì giữa yếu đuối họ vẫn được giữ. Không phải vì họ không từng mệt, nhưng vì trong mệt mỏi họ vẫn không đánh mất giao ước. Không phải vì họ luôn có cảm xúc đẹp, nhưng vì ngay cả khi khô, tối và cô đơn, họ vẫn ở lại. Không phải vì họ đã thắng mọi thứ bằng sức riêng, nhưng vì họ đã để cho ân sủng thắng trong mình.
Và như thế, đời thánh hiến trở thành một lời công bố âm thầm nhưng rất lớn giữa lòng lịch sử: vẫn còn có một Đấng đủ thật để con người sống chết với Ngài. Vẫn còn có một tình yêu đủ lớn để một trái tim không phải tiếc nuối khi trao trọn. Vẫn còn có một lời gọi đủ mạnh để nâng một cuộc đời qua bao mùa. Vẫn còn có một Thiên Chúa không phản bội những ai đặt đời mình trong tay Ngài.
CHƯƠNG XIII
ĐỜI THÁNH HIẾN KHÔNG PHẢI BẢN TÌNH CA CỦA NỖI BUỒN, NHƯNG LÀ BÀI CA CỦA MỘT TÌNH YÊU LỚN HƠN
Có những cách nhìn về đời sống thánh hiến nghe rất mềm, rất đẹp, rất dễ đi vào cảm xúc, nhưng lại không chạm được vào cốt lõi của sự thật. Một trong những cách nhìn như thế là xem đời thánh hiến như một bản tình ca của nỗi buồn. Người ta tưởng tượng ở đó có một trái tim đã đi qua những dang dở, đã bước qua những giấc mơ trần gian không thành, rồi chọn một con đường lặng hơn, xa hơn, kín hơn, như để giữ lấy phần sâu nhất của vết thương mình trong một vẻ đẹp được thánh hóa. Cách nhìn ấy dễ làm người ta xúc động, vì con người vốn nhạy với những gì pha giữa hy sinh, cô tịch, im lặng và mất mát. Nhưng càng xúc động theo kiểu đó, người ta càng có thể xa khỏi sự thật. Bởi vì đời thánh hiến không phải là một bản tình ca của nỗi buồn. Nó không được sinh ra từ việc một trái tim bị bỏ lại mà phải học cách sống tiếp. Nó không phải là một cuộc đời được làm cho đẹp hơn bằng cách phủ lên nỗi dở dang một màu sắc thiêng liêng. Đời thánh hiến, khi được sống đúng, là bài ca của một tình yêu lớn hơn. Không phải nhỏ hơn tình yêu con người, nhưng lớn hơn. Không phải nghèo hơn, nhưng sâu hơn. Không phải là phần bù cho điều đã mất, nhưng là lời đáp cho một tiếng gọi đã đến.
Có lẽ phải bắt đầu từ chính chữ “bài ca.” Một bài ca không chỉ là lời than. Một bài ca là điều gì đó được cất lên từ một nguồn sâu. Có thể có nước mắt, có thể có nỗi đau, có thể có những khoảng tối, nhưng bài ca vẫn là chuyển động của một trái tim đang sống, đang yêu, đang hướng về một ai đó hoặc một điều gì đó đáng để nó cất tiếng. Nếu đời thánh hiến chỉ là nỗi buồn, nó sẽ không thể là bài ca. Nó chỉ có thể là tiếng thở dài kéo dài. Nhưng đời thánh hiến đích thực luôn mang trong mình một sức bật nội tâm nào đó. Ngay cả khi đi qua đêm tối, nó vẫn có hướng. Ngay cả khi có nước mắt, nó vẫn không sụp vào hố của vô nghĩa. Ngay cả khi chịu thanh luyện, nó vẫn có một trung tâm sáng. Trung tâm ấy không phải là nỗi buồn, cũng không phải là ký ức về điều đã bỏ lại. Trung tâm ấy là Thiên Chúa. Và chính vì Thiên Chúa ở trung tâm, nên đời thánh hiến không phải là bản tình ca dành cho sự mất mát, nhưng là bài ca dâng cho Đấng đã gọi và vẫn đáng để một con người thuộc trọn về.
Người ta thường dễ thi vị hóa những gì mình chưa hiểu hết. Đời thánh hiến là một trong những thực tại dễ bị thi vị hóa như vậy. Người ngoài nhìn vào thấy sự thinh lặng, thấy nề nếp, thấy một lối sống không đi theo quỹ đạo thông thường của con người, rồi dễ lấp đầy chỗ chưa hiểu ấy bằng trí tưởng tượng. Họ nghĩ đến những chiều mưa trong tu viện, những hành lang dài, những tiếng chuông, những gương mặt trầm, những lời kinh như những âm vang buồn. Và rồi họ dựng nên một bức tranh nơi đời tu trở thành cái đẹp của sự khước từ, cái đẹp của sự lỡ làng được nâng lên thành thơ. Nhưng những ai thật sự sống ơn gọi từ bên trong sẽ biết rằng vẻ đẹp ấy, nếu có, không nằm ở chỗ buồn, mà ở chỗ thuộc về. Không nằm ở chỗ mất, mà ở chỗ được trao cho một mối tình lớn hơn. Không nằm ở chỗ dừng lại với quá khứ, mà ở chỗ đi sâu hơn vào lời gọi của Thiên Chúa.
Đây là điều rất cần phải nói rõ, vì nếu không, ngay cả những người trẻ đang phân định ơn gọi cũng có thể vô thức bị hút vào một hình ảnh sai. Họ có thể nghĩ rằng đời thánh hiến có cái đẹp riêng vì nó man mác buồn. Họ có thể tưởng rằng một trái tim từng bị thương sẽ “hợp” với đời tu hơn, vì dường như đời tu là nơi cất giữ những linh hồn mang nhiều vết xước. Họ có thể tưởng rằng càng nhiều mất mát, ơn gọi càng có vẻ sâu. Nhưng không. Đời thánh hiến không trưởng thành từ việc yêu nỗi buồn của mình. Trái lại, nếu ai quá yêu nỗi buồn của mình, người ấy sẽ rất khó đi xa trong ơn gọi. Vì ơn gọi đòi người ta bước ra khỏi việc lấy chính vết thương làm trung tâm. Nó mời người ta đi vào một tương quan nơi Thiên Chúa lớn hơn quá khứ, lớn hơn cảm xúc, lớn hơn ký ức, lớn hơn điều mình đã mất. Một người bước vào đời thánh hiến không phải để làm đẹp thêm cho nỗi đau, mà để để cho nỗi đau, nếu có, được cứu chuộc trong một tình yêu rộng hơn.
Nỗi buồn trong đời thánh hiến, nếu có, không phải là nền chính. Nó chỉ là một màu nằm trong cả bản nhạc. Có những đoạn trầm. Có những đoạn tối. Có những khúc lặng. Có những nốt nghẹn. Có những câu ngân bằng nước mắt. Nhưng tất cả những điều ấy không phải là toàn bộ bài ca. Chúng chỉ có thể được hiểu đúng khi được đặt trong toàn thể của một đời sống hiến dâng. Nếu tách chúng ra, người ta sẽ chỉ thấy đời tu như một chuyện buồn đẹp. Nhưng nếu đặt chúng vào trong toàn bộ hành trình, người ta sẽ nhận ra đó là những nốt nhạc của một cuộc tình đang lớn lên, đang bị thanh luyện, đang học cách yêu sâu hơn. Một bài ca thật luôn có những nốt trầm. Chính những nốt trầm làm cho bài ca có chiều sâu. Nhưng sẽ là sai nếu vì có nốt trầm mà cho rằng toàn bộ bản nhạc chỉ là buồn.
Có khi chính việc thế gian ngày nay thiếu chiều sâu đã làm nó dễ mê những hình ảnh buồn được thẩm mỹ hóa. Người ta bị bao quanh bởi quá nhiều tiếng động, quá nhiều thứ tiêu thụ cảm xúc, quá nhiều mối liên hệ hời hợt, nên hễ thấy một điều gì có vẻ lặng và mang chút đau, họ lập tức gắn cho nó ý nghĩa sâu. Đời sống thánh hiến vì thế rất dễ bị nhìn như một kiểu “sâu” theo nghĩa thẩm mỹ ấy. Nhưng sự sâu của ơn gọi không đến từ việc nó buồn, mà từ việc nó chân thật. Chân thật với Chúa. Chân thật với bản thân. Chân thật với thập giá. Chân thật với giới hạn. Chân thật với niềm vui không phô bày. Chân thật với một tình yêu không được sống bằng sở hữu. Và vì nó chân thật, nên nó có thể chứa được cả đau lẫn vui, cả khô khan lẫn bình an, cả nước mắt lẫn tạ ơn. Nhưng cái bao trùm tất cả không phải là nỗi buồn. Cái bao trùm là tình yêu.
Một bài ca của tình yêu lớn hơn không có nghĩa là một đời sống lúc nào cũng sốt sắng, ngây ngất, tràn đầy cảm xúc đẹp. Nói như thế lại rơi vào một ảo tưởng khác. Tình yêu lớn hơn không làm con người thoát khỏi mọi mùa đông nội tâm. Nó chỉ cho họ một lý do đủ lớn để đi qua những mùa đông ấy mà không đánh mất hướng đi. Người tận hiến vẫn có thể mệt. Vẫn có thể khô. Vẫn có thể cô đơn. Vẫn có thể có những ngày thấy lòng mình chỉ như một mảnh đất cằn. Nhưng nếu đời họ được xây trên tình yêu lớn hơn, thì ngay trong những ngày ấy, có một điều gì vẫn không tắt: họ vẫn thuộc về Chúa. Họ vẫn có thể quay về. Họ vẫn không rút lui khỏi giao ước. Họ vẫn tin rằng cái nghèo hiện tại không phải là lời cuối. Chính chỗ đó làm cho bản nhạc đời họ vẫn là bài ca, chứ không rơi thành tiếng than vô vọng.
Phải nói thẳng thế này: nỗi buồn, tự nó, không cứu được ai. Có những người sống rất buồn nhưng chẳng vì thế mà sâu hơn. Có những người giữ rất lâu một ký ức đau nhưng điều ấy chỉ làm họ co lại. Có những người vô thức thần thánh hóa sự buồn bã của mình và tưởng đó là chiều sâu thiêng liêng. Nhưng đời thánh hiến không cho phép người ta sống mãi như vậy. Nếu ai bước vào ơn gọi mà cứ ôm lấy nỗi buồn như căn cước, người ấy sẽ rất khó trở thành người của Chúa. Bởi Chúa không gọi người ta vào đời thánh hiến để sống quanh một vết thương. Ngài gọi để đưa họ ra khỏi chính mình, ra khỏi những xoáy tròn của cảm xúc, ra khỏi sự quy chiếu quá mức vào quá khứ, để bước vào một giao ước rộng hơn. Tình yêu lớn hơn không có nghĩa là yêu một cách mạnh mẽ hơn ở tầng cảm xúc, mà là yêu trong một chiều kích trong đó cái tôi không còn là trung tâm.
Có lẽ đây là điều phân biệt căn bản giữa một đời thánh hiến thật và một đời sống chỉ được trang trí bằng ngôn ngữ đạo đức. Một đời thánh hiến thật không quay chung quanh việc “tôi đã bỏ những gì,” mà quanh việc “tôi đã được ai gọi.” Không xoáy mãi vào “tôi đã đau ra sao,” mà vào “Thiên Chúa đang làm gì nơi tôi.” Không sống bằng việc nuôi một nỗi buồn đẹp, mà bằng việc để cho tình yêu của Chúa sắp xếp lại mọi vùng trong lòng. Người tận hiến trưởng thành hiếm khi tỏa ra thứ khí chất bi kịch. Họ có thể rất trầm, nhưng không nặng nề. Có thể rất sâu, nhưng không làm người khác bị đè bởi nỗi buồn của mình. Có thể ít nói, nhưng không lạnh. Có thể mang những vết thương đã qua, nhưng không sống bằng cách buộc người khác phải hiểu và thương lấy chúng. Họ nhẹ theo một cách rất khác, vì điều nặng nhất đã được đặt vào tay Chúa.
Một đời thánh hiến là bài ca của tình yêu lớn hơn còn bởi vì nó không dừng lại ở một tương quan riêng tư giữa cá nhân với Thiên Chúa. Tình yêu ấy luôn tràn ra thành bác ái. Người tận hiến không chỉ yêu Chúa trong nhà nguyện. Họ yêu Chúa trong cộng đoàn, trong sứ vụ, trong những người khó chịu, trong người nghèo, trong những công việc lặp đi lặp lại, trong những bổn phận không ai thấy. Nếu đời họ chỉ là bản tình ca của nỗi buồn, họ sẽ dần co mình lại, sống trong thế giới nội tâm riêng, âm thầm thưởng thức chiều sâu buồn bã của mình. Nhưng nếu đời họ là bài ca của tình yêu lớn hơn, thì tình yêu ấy sẽ đẩy họ về phía con người. Không phải để chiếm hữu, nhưng để phục vụ. Không phải để tìm bù đắp, nhưng để hiến trao. Không phải để người khác lấp đầy mình, nhưng để mình trở thành chỗ Chúa có thể đi qua mà chạm đến họ.
Có một điều rất đẹp nơi những người thánh hiến sống đúng: họ không làm người khác cảm thấy mình đang đứng trước một cuộc đời buồn. Ngược lại, dù có thể họ đã đi qua rất nhiều, ở gần họ người ta thấy nhẹ. Họ không nhất thiết luôn vui theo kiểu ồn ào, nhưng họ có một độ sáng. Một loại bình an không rẻ tiền. Một thứ dịu dàng đã đi qua thanh luyện. Một khả năng hiện diện mà không làm người khác phải gánh nội tâm của mình. Những người như thế không hề là những người chưa từng biết nước mắt. Nhưng nước mắt đã được thanh luyện thành lòng thương xót. Nỗi buồn đã được trao vào tay Chúa và không còn làm chủ toàn bộ đời sống nữa. Chính vì thế, đời họ không hát về nỗi buồn. Đời họ hát về lòng trung tín của Thiên Chúa lớn hơn nỗi buồn.
Phải chăng đời thánh hiến không có gì bi thương? Không. Sẽ là ngây thơ nếu phủ nhận thập giá. Có những đoạn đời thực sự rất khó. Có những hy sinh đau đến tận xương tủy. Có những mất mát không dễ gọi tên. Có những khoảng lặng kéo dài tưởng như không có cuối. Có những lúc người tận hiến phải tiếp tục bước chỉ bằng một sợi chỉ rất mảnh của đức tin. Nhưng chính điều ấy lại làm cho bài ca này sâu hơn. Một bài ca thật không phải vì không có nước mắt, nhưng vì nước mắt không phải lời cuối. Một bài ca thật không phải vì chưa từng đi qua tối tăm, nhưng vì ngay trong tối tăm, nó vẫn không ngừng cất lên từ một nguồn sâu hơn bóng tối. Tình yêu lớn hơn không loại bỏ thập giá. Nó ôm lấy thập giá và làm cho thập giá trở thành nơi âm nhạc của ân sủng vang lên trong một điệu trưởng thành hơn.
Thế gian thường thích những câu chuyện tình dễ kể. Hai người gặp nhau. Yêu nhau. Vượt qua thử thách. Hoặc xa nhau. Đau khổ. Nhớ nhau. Những câu chuyện ấy gần với kinh nghiệm thông thường của con người nên dễ hiểu, dễ viết, dễ khóc, dễ nhớ. Nhưng đời sống thánh hiến là một mầu nhiệm khó kể hơn nhiều. Bởi nhân vật chính không phải chỉ là con người. Nhân vật chính là Thiên Chúa. Và vì thế, nếu kể nó như một chuyện buồn giữa người với người, người ta sẽ làm hỏng cấu trúc sâu nhất của câu chuyện. Đời thánh hiến không thể được giải thích đầy đủ bằng tâm lý tình cảm. Nó phải được hiểu trong mầu nhiệm của tiếng gọi, của ân sủng, của giao ước, của Nước Trời, của tình yêu cánh chung. Khi thiếu những chiều kích ấy, người ta chỉ còn lại một khung truyện lãng mạn buồn buồn để bọc lấy đời tận hiến. Nhưng khi có những chiều kích ấy, người ta bắt đầu thấy: đây không phải là một câu chuyện dang dở được làm đẹp, mà là một lời đáp trả cho một Đấng vô hình nhưng rất thật, Đấng đã yêu trước và đang mời gọi một cuộc trao hiến trọn đời.
Có khi người tận hiến cũng phải học lại điều này rất nhiều lần. Bởi sống lâu trong đời thánh hiến không đồng nghĩa là sẽ luôn giữ được cái nhìn đúng về ơn gọi mình. Có những giai đoạn mệt mỏi, người ta có thể bắt đầu nhìn đời mình bằng lăng kính mất mát. Tôi đã bỏ nhiều quá. Tôi đã không có một cuộc đời như người khác. Tôi đã sống âm thầm quá. Tôi đã hy sinh mà chẳng ai biết. Những câu nghĩ ấy có thể len vào lòng, nhất là khi sức yếu, khi cô đơn, khi cộng đoàn làm mình đau, khi sứ vụ không còn nở hoa như trước. Và chính ở đây, người tận hiến phải quay lại với sự thật nền tảng: đời tôi không phải là câu chuyện của những gì tôi đã mất, nhưng là câu chuyện của Đấng tôi đã chọn và Đấng đã chọn tôi. Nếu không quay lại chỗ ấy, người ta sẽ dễ dần biến ơn gọi thành bản tình ca của sự tiếc nuối. Nhưng nếu quay lại được, người ta sẽ khám phá rằng ngay trong những gì có vẻ là mất, có một bài ca lớn hơn đang vang lên.
Bài ca ấy trước hết là bài ca của sự thuộc về. Con người thèm được thuộc về. Và nhiều người tưởng chỉ có tương quan phu phụ mới cho người ta cảm nếm sâu điều đó. Nhưng người tận hiến, nếu đi sâu trong ơn gọi, sẽ dần hiểu rằng có một sự thuộc về còn sâu hơn, lặng hơn, bền hơn. Thuộc về Chúa không phải là một ý niệm. Đó là một thực tại được sống: biết mình không trôi nổi giữa cuộc đời; biết mình không vô chủ; biết từng ngày, từng việc, từng hy sinh, từng nỗi đau, từng cơn mệt của mình đều có thể được đặt trong một bàn tay lớn hơn; biết rằng có Một Đấng hiểu mình từ bên trong, gọi mình bằng tên riêng, chờ mình trong nhà nguyện, đi cùng mình qua cả những chặng khô và tối nhất. Sự thuộc về ấy không làm người ta bớt người, nhưng làm người ta thôi trôi giạt. Và từ đó, đời thánh hiến cất lên như bài ca của một trái tim đã tìm được trung tâm.
Bài ca ấy còn là bài ca của sự hiến trao. Có những cuộc đời càng giữ càng thấy nghèo. Có những cuộc đời càng cho đi lại càng đầy. Người thánh hiến, nếu sống đúng, sẽ khám phá dần một nghịch lý đẹp của Tin Mừng: càng để đời mình được dùng cho Chúa và cho người khác, lòng mình càng nở ra. Không phải lúc nào cũng dễ chịu. Không phải không có lúc cạn. Nhưng nếu giao ước được giữ, thì việc trao đi không làm họ rỗng theo kiểu mất hết, mà làm họ sâu hơn theo kiểu được tham dự vào chính nhịp của tình yêu Thiên Chúa. Một nữ tu già cả đời chăm người bệnh có thể mệt, nhưng ánh mắt chị vẫn sáng vì đời chị đã trở thành quà tặng. Một linh mục âm thầm suốt bao năm có thể không có gì nổi bật, nhưng lòng cha lại rất giàu vì đã được rót ra cho biết bao linh hồn. Những đời như thế không thể gọi là bản tình ca của nỗi buồn. Chúng là bài ca của một tình yêu đã học ngôn ngữ của hiến trao.
Bài ca ấy còn là bài ca của niềm vui lặng. Như đã nói, niềm vui của đời thánh hiến không phải thứ vui náo nhiệt. Nhưng bài ca không phải lúc nào cũng phải là khúc khải hoàn ồn ào. Có những bản nhạc đẹp nhất lại rất nhẹ. Rất kín. Rất ít nhạc cụ. Rất nhiều khoảng lặng. Đời thánh hiến cũng vậy. Niềm vui của người tận hiến nhiều khi không hiện ra bằng tiếng cười lớn, nhưng bằng một vẻ hiền, một độ sáng, một sức bền, một sự không cay đắng, một khả năng làm người khác thấy nhẹ khi ở gần. Những dấu chỉ ấy âm thầm lắm, nhưng chính là nhạc điệu của bài ca. Chúng nói rằng lòng người này đã đi qua nhiều điều, nhưng không tắt. Đã có những đoạn tối, nhưng không mất hướng. Đã có những hy sinh, nhưng không hóa thành khô cứng. Và điều giữ được họ như thế chính là một tình yêu lớn hơn.
Có lẽ điều làm cho đời thánh hiến trở nên đẹp nhất không phải là nó không có gì bi thương, mà là nó không để bi thương trở thành trung tâm. Điều trung tâm luôn là Thiên Chúa. Một người có thể mang trong mình lịch sử đau đớn, nhưng nếu bước thật vào ơn gọi, lịch sử ấy không còn làm vua. Một người có thể đã phải đi qua những từ bỏ rất thật, nhưng nếu sống đúng, từ bỏ ấy không trở thành nấm mồ của niềm vui. Một người có thể có những mùa khô và tối, nhưng nếu bám vào Chúa, những mùa ấy không định nghĩa toàn bộ đời họ. Cái định nghĩa đời họ là tình yêu họ đã được gọi để sống. Chính vì thế, đời thánh hiến không ca về điều đã mất, mà về điều đã được ban. Không ca về bóng tối như số phận, mà về ánh sáng vẫn đi qua bóng tối. Không ca về một trái tim bị chôn lại, mà về một trái tim được mở rộng ra theo kích thước của Nước Trời.
Khi một người tận hiến thật sự sống được điều này, họ trở thành một lời sửa sai rất đẹp cho những cách hiểu hời hợt của thế gian. Ai nghĩ đời tu là buồn, đứng gần họ sẽ thấy không hẳn vậy. Ai nghĩ đời tu là trốn chạy, nhìn họ sẽ thấy không đúng. Ai nghĩ đời tu là kết thúc của tình yêu, gặp họ sẽ thấy nơi họ có một khả năng yêu rất rộng và rất dịu. Ai nghĩ đời tu là cái đẹp của hy sinh khô khan, ở gần họ sẽ thấy đó là cái đẹp của một trái tim đang thuộc về. Chính họ, không cần tranh luận, sẽ trả lời cho những hiểu lầm ấy. Và câu trả lời của họ không nằm ở ngôn từ, mà ở hương thơm toát ra từ đời sống được đặt đúng chỗ.
Rốt cuộc, đời thánh hiến không phải bản tình ca của nỗi buồn, bởi vì nỗi buồn không đủ lớn để mang một đời người đến cùng. Chỉ tình yêu mới đủ. Chỉ giao ước mới đủ. Chỉ Thiên Chúa mới đủ. Nếu một người sống thánh hiến suốt năm mươi, sáu mươi năm mà vẫn còn giữ được ánh sáng, thì chắc chắn điều giữ họ không phải là ký ức về những gì không thành trong quá khứ. Một ký ức như thế không thể nuôi nổi một đời dài đến vậy. Điều giữ họ chính là một mối tình khác, sâu hơn, thật hơn, lớn hơn mọi mất mát cá nhân. Điều giữ họ là Đấng không ngừng gọi lại, không ngừng chờ, không ngừng nuôi dưỡng, không ngừng thanh luyện. Và bởi vì mối tình ấy là có thật, nên đời họ, dù có nước mắt, vẫn là bài ca.
Bài ca ấy không phải bài ca dễ hát. Nó cần thanh luyện, cần trung thành, cần rất nhiều lần quay về. Có lúc cao vút, có lúc chìm sâu, có lúc nghẹn lại trong đêm. Nhưng toàn bộ bản nhạc mang một hướng đi rất rõ: hướng về Thiên Chúa. Hướng về một tình yêu không cạn ở mặt đất này. Hướng về Nước Trời, nơi mọi hy sinh được hoàn tất, mọi cô đơn được lấp đầy, mọi khát vọng sâu nhất của lòng người được nghỉ yên. Chính vì hướng ấy mà đời thánh hiến, dù đi qua bao thập giá, vẫn không trở thành bi kịch. Nó trở thành bài ca của hy vọng. Bài ca của giao ước. Bài ca của tình yêu lớn hơn.
Và nếu có ai còn muốn nhìn đời sống thánh hiến như một nỗi buồn đẹp, thì có lẽ cần mời họ nhìn lâu hơn, sâu hơn, gần hơn. Đừng chỉ nhìn bề mặt của những từ bỏ. Hãy nhìn ánh mắt của những người đã sống trọn ơn gọi. Đừng chỉ nghe những câu chuyện dang dở mà người ta thích kể. Hãy nghe sự bình an âm thầm trong đời những người đã thuộc trọn về Chúa. Đừng chỉ thấy cánh cửa khép lại với một con đường. Hãy thấy cánh cửa mở ra với một chân trời lớn hơn. Khi đó, có thể họ sẽ nhận ra: đây không phải là khúc nhạc buồn của một đời lỡ làng. Đây là bài ca của một tình yêu mà vì quá lớn, con người phải trao cả đời mình mới có thể đáp lại.
CHƯƠNG XIV
NGƯỜI THÁNH HIẾN KHÔNG PHẢI NGƯỜI ĐÁNG THƯƠNG, NHƯNG LÀ NGƯỜI ĐÃ TÌM ĐƯỢC KHO TÀNG CỦA MÌNH
Có một cách nhìn rất phổ biến, rất khó chịu nhưng cũng rất âm thầm, mà nhiều người dành cho đời sống thánh hiến. Đó là cái nhìn thương hại. Không phải lúc nào họ cũng nói ra. Nhiều khi họ vẫn giữ vẻ kính trọng, vẫn dùng những lời tử tế, vẫn gọi người tận hiến bằng những danh xưng đẹp. Nhưng ở tầng sâu hơn, vẫn có một ý nghĩ nào đó len vào: chắc người này thiếu một điều gì; chắc người này phải hy sinh quá nhiều; chắc người này sống với một khoảng trống mà chỉ niềm tin mới giúp chịu nổi; chắc người này, nếu nói theo ngôn ngữ đời thường, là một người “đáng thương” theo một nghĩa nào đó. Có thể họ không có ác ý. Họ chỉ đang nhìn đời sống thánh hiến bằng thước đo quen thuộc của mình. Một con người không lập gia đình, không có đời riêng theo nghĩa thông thường, không có những niềm vui tự nhiên mà phần đông ai cũng hiểu, thì trong con mắt của họ, hẳn phải là một người thiếu, một người mất, một người bị lấy đi khỏi vòng tròn hạnh phúc phổ biến của nhân loại.
Nhưng chính ở đây, cần phải nói thật rõ và thật mạnh: người thánh hiến không phải người đáng thương. Người thánh hiến, khi sống đúng ơn gọi của mình, là người đã tìm được kho tàng của mình. Và chỉ khi hiểu điều này, người ta mới thoát khỏi cái nhìn vừa thương hại vừa hời hợt vốn làm nghèo đi ý nghĩa rất lớn lao của đời sống thánh hiến. Bởi vì nếu một người chỉ từ bỏ mà không tìm thấy gì lớn hơn, họ đáng thương thật. Nếu một người chỉ mất mà không nhận được gì sâu hơn, họ đáng thương thật. Nếu một người chỉ khước từ những niềm vui nhân loại mà không bước vào một tương quan đủ lớn để nâng toàn bộ đời mình, họ đáng thương thật. Nhưng đời sống thánh hiến đích thực không vận hành như thế. Nó không đứng trên logic của mất mát vô bù. Nó đứng trên logic của Tin Mừng: người bán tất cả vì đã gặp được viên ngọc quý; người bỏ mọi sự vì đã tìm thấy kho tàng chôn trong ruộng. Nghĩa là người ấy không chỉ từ bỏ. Họ đã thấy. Họ đã chạm. Họ đã nhận ra một điều gì lớn đến mức những gì họ bỏ lại, dù vẫn đẹp và quý, không còn là trung tâm cuối cùng nữa.
Từ bên ngoài, người ta thường nhìn đời thánh hiến bằng những gì người tận hiến không có. Họ không có một gia đình riêng. Họ không có một người bạn đời thuộc trọn về mình theo nghĩa phu phụ. Họ không có con cái theo nghĩa sinh học. Họ không có quyền tự quyết mọi hướng đi của đời mình. Họ không có một không gian riêng tuyệt đối để xây dựng mọi sự theo ý muốn. Tất cả những điều ấy là thật. Nhưng nếu chỉ nhìn bằng danh sách những gì “không có,” người ta sẽ không bao giờ hiểu được đời sống thánh hiến. Vì có những điều quan trọng nhất của đời người lại không thể thấy chỉ bằng việc liệt kê. Một người có thể có đủ rất nhiều thứ mà vẫn trắng tay bên trong. Một người có thể thiếu nhiều điều theo mắt thế gian mà lại rất giàu ở tầng sâu nhất. Người thánh hiến không được hiểu từ những gì họ không giữ lại, mà từ kho tàng họ đã gặp. Chính kho tàng ấy mới giải thích được đời họ. Không phải danh sách những từ bỏ.
Có lẽ từ “kho tàng” là một từ rất đúng cho ơn gọi thánh hiến. Bởi kho tàng không chỉ là thứ người ta có một cách hời hợt. Kho tàng là điều làm thay đổi cả cách người ta nhìn mọi thứ khác. Khi chưa gặp kho tàng, người ta định giá cuộc đời theo một cách. Khi đã gặp rồi, hệ thống giá trị của họ đổi hẳn. Không phải vì những gì trước đây là xấu. Nhưng vì giờ đây có một trung tâm mới. Một ánh sáng mới. Một cái đẹp mới. Một sức hút mới. Người thánh hiến, nếu thật sự được gọi và đáp trả đúng, đã đi qua một kinh nghiệm như thế. Có thể không ồn ào. Có thể không thành một biến cố kịch tính. Có thể rất lặng, rất dài, rất âm thầm. Nhưng đến một lúc, họ nhận ra: Thiên Chúa không còn là một ý niệm nằm bên cạnh nhiều điều khác trong đời mình. Ngài trở thành Đấng trung tâm. Đấng đủ lớn để sắp xếp lại mọi thứ. Đấng đủ thật để đời mình đặt nền ở đó. Đấng đủ đẹp để mình không cảm thấy mất mát như người ngoài tưởng, dù quả thật có những điều mình đã không đi theo nữa.
Người đáng thương là người sống mà không biết mình sống vì gì. Người đáng thương là người có rất nhiều trong tay nhưng không có kho tàng thật. Người đáng thương là người bám vào những thứ mong manh rồi cả đời run sợ vì chúng có thể mất đi. Người đáng thương là người cứ chạy mãi từ điều này sang điều khác mà không có nơi nghỉ cho tâm hồn. Người đáng thương là người không thể ở lại với chính mình nếu không có tiếng động, không có xác nhận, không có ai đó hay điều gì đó lấp vào những khoảng trống. Nếu nhìn như thế, ta sẽ thấy bi kịch thật không nằm ở chỗ người thánh hiến không có những gì người đời có. Bi kịch thật là sống mà không có kho tàng. Trong khi người thánh hiến, nếu ơn gọi được sống đúng, chính là người đã tìm ra kho tàng của đời mình. Và vì thế, họ có thể từ bỏ một số điều tốt đẹp khác mà không thành người nghèo đi ở tầng sâu nhất.
Nhưng kho tàng ấy là gì? Không phải là một tập hợp những giá trị đạo đức. Không phải là cảm giác mình đang sống cao thượng hơn người khác. Không phải là niềm tự hào được thuộc về một bậc sống đặc biệt. Không phải là một đời sống yên tĩnh hơn hay “an toàn” hơn trước những phức tạp của thế gian. Tất cả những điều ấy, nếu lẫn vào, sẽ làm méo ơn gọi. Kho tàng của người thánh hiến là chính Thiên Chúa. Là mối tương quan sống động với Đấng đã gọi mình. Là cảm thức ngày càng rõ rằng đời mình không vô chủ, không trôi nổi, không rơi vào khoảng không, nhưng được giữ trong một tình yêu trung tín hơn mọi thứ mình từng biết. Là niềm xác tín rằng có một nơi trái tim mình có thể nghỉ, không phải vì ở đó không còn thử thách, nhưng vì ở đó mình được thuộc về trọn vẹn. Là kinh nghiệm rằng càng đi với Chúa thật, người ta càng thôi bị xé nát bởi những thần tượng nhỏ. Là nhận ra rằng giữa một thế giới đổi thay, vẫn có một Đấng không thay đổi, và Ngài đủ để nâng cả đời người.
Khi một người tận hiến thật sự chạm tới kho tàng ấy, đời họ thay đổi từ gốc. Không phải họ không còn cần gì nữa. Không phải họ trở nên siêu nhân, không còn mệt, không còn cô đơn, không còn khát được yêu thương. Họ vẫn là con người. Nhưng từ đây, những nhu cầu ấy không còn làm vua. Chúng không còn là trung tâm tối hậu. Chúng không còn có quyền định nghĩa toàn bộ đời sống. Bởi vì sâu hơn mọi thiếu thốn, đã có một sự thuộc về. Sâu hơn mọi nhu cầu được xác nhận, đã có một tiếng gọi. Sâu hơn mọi mong manh của cảm xúc, đã có một giao ước. Chính vì thế, người thánh hiến không sống như người bị lấy mất hạnh phúc, mà như người đã tìm được một kiểu hạnh phúc không nằm hoàn toàn trong những gì thế gian quen công nhận. Không dễ hiểu, nhưng có thật. Không luôn ngọt ngào, nhưng bền. Không luôn sáng theo kiểu dễ nhìn, nhưng sâu. Không miễn cho họ khỏi thập giá, nhưng làm cho thập giá không phá hủy cốt lõi của đời họ.
Người ngoài nhiều khi thương hại người thánh hiến vì họ chỉ nhìn thấy các từ bỏ mà không nhìn thấy niềm vui. Nhưng niềm vui của người thánh hiến lại thường không ồn ào. Nó không có nhiều dấu hiệu bề ngoài để thế gian nhận ra ngay. Nó không phải thứ vui của sở hữu, của thành đạt, của cảm giác mình có tất cả trong tay. Nó giống một ngọn lửa âm ỉ hơn là pháo hoa. Nó lặng nhưng bền. Nó hiện ra trong sự bình an, trong độ hiền, trong khả năng không cay đắng, trong cách hiện diện mà không làm người khác nặng lòng, trong việc người tận hiến có thể đi qua nhiều thập giá mà vẫn không đánh mất ánh sáng bên trong. Ai chỉ quen với những hình thức vui náo nhiệt sẽ khó nhìn thấy thứ niềm vui này. Và vì không thấy, họ tưởng người tận hiến sống khổ. Nhưng nhiều khi, chính những người có vẻ “đủ cả” theo mắt đời lại đang thiếu cái mà người thánh hiến đang có: một nơi nghỉ thật cho lòng.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: vì sao bao nhiêu người trong thế giới hôm nay, dù có nhiều tự do lựa chọn hơn, nhiều tiện nghi hơn, nhiều cơ hội hưởng thụ hơn, lại vẫn thấy trống? Vì sao người ta có thể có tình yêu theo nghĩa trần gian mà vẫn hoang mang? Vì sao người ta có thể bận rộn, thành công, được quý mến, mà lòng vẫn không yên? Bởi vì con người không chỉ thiếu những điều hữu hình. Con người thiếu kho tàng. Thiếu trung tâm. Thiếu nơi mà đời mình có thể đặt xuống mà không sợ bị phản bội. Thiếu một sự thuộc về đủ sâu để mọi thứ khác được sắp xếp lại cho đúng. Nếu nhìn như vậy, ta sẽ thấy đời thánh hiến không phải là nghèo hơn nhân loại. Nhiều khi, nó là một lời nhắc cho nhân loại rằng có một kho tàng mà nếu không có nó, mọi thứ khác rồi cũng không cứu được cơn đói sâu nhất của linh hồn.
Dĩ nhiên, người thánh hiến chỉ thật sự không đáng thương nếu họ sống đúng với kho tàng ấy. Nếu họ sống xa Chúa, nếu lời khấn chỉ còn là hình thức, nếu đời nội tâm khô cằn mà họ không chịu quay về nguồn, nếu họ sống bằng công việc, vai trò, hay những bù đắp lệch lạc thay vì sống bằng mối tương quan với Thiên Chúa, thì lúc ấy họ có thể trở thành hình ảnh buồn thật. Không phải vì đời thánh hiến tự nó buồn, mà vì họ đã xa kho tàng của mình. Một người đánh mất tiếp xúc với kho tàng sẽ rất dễ bắt đầu thấy những gì mình không có lớn hơn những gì mình đã được ban. Họ sẽ nhìn đời mình bằng ánh mắt thiếu. Sẽ sống bằng tiếc nuối. Sẽ so sánh. Sẽ cảm thấy mình bị thiệt. Và lúc ấy, nỗi buồn có thể dần trở thành khí hậu nội tâm. Nhưng đó không phải là chân dung của ơn gọi thánh hiến; đó là dấu hiệu của một ơn gọi đang cần được cứu lại từ bên trong. Một người thánh hiến sống đúng thì khác. Họ biết mình đã gặp kho tàng. Họ có thể mệt, có thể đau, có thể đi qua mùa tối, nhưng không đánh mất xác tín nền tảng ấy.
Kho tàng ấy không phải lúc nào cũng được nếm bằng cảm xúc mạnh. Đây là điều rất quan trọng. Người thánh hiến không phải ngày nào cũng cảm thấy rõ mình giàu. Có những ngày rất khô. Có những chặng đường rất mờ. Có những mùa phải bước bằng đức tin nhiều hơn cảm nếm. Nhưng ngay cả khi không cảm thấy rõ, kho tàng vẫn là kho tàng. Một người không vì một ngày không thấy ánh mặt trời mà kết luận mặt trời đã biến mất. Cũng vậy, người thánh hiến trưởng thành sẽ học cách không đo sự thật của ơn gọi chỉ bằng cảm giác hiện tại. Họ biết có những lúc phải sống bằng ký ức của ân sủng và lòng tín thác vào sự trung tín của Chúa. Họ biết kho tàng không phải lúc nào cũng lộ ra như một niềm an ủi dễ nắm. Có khi nó chỉ hiện diện như một nền đá: âm thầm, lặng, không phô bày, nhưng vẫn nâng tất cả. Chính chiều sâu này làm cho đời thánh hiến khác hẳn với một cuộc sống được điều khiển hoàn toàn bởi tâm trạng.
Người thánh hiến không đáng thương còn vì họ không sống bằng logic tích lũy nhưng bằng logic hiến trao. Đây là một nghịch lý mà chỉ ai sống trong Tin Mừng mới hiểu thật. Thế gian thường nghĩ giàu là giữ được nhiều. Nhưng có những thứ càng giữ càng làm con người nghèo. Giữ mãi quyền kiểm soát, giữ mãi cái tôi ở trung tâm, giữ mãi mọi khả năng cho riêng mình, giữ mãi không muốn mất gì, cuối cùng lại làm người ta co lại. Trong khi đó, người thánh hiến, nếu thực sự để đời mình thành quà tặng, lại lớn lên trong một kiểu phong phú khác. Họ phong phú vì có thể yêu nhiều người mà không sở hữu. Phong phú vì được tham dự vào những đau khổ và niềm vui của biết bao linh hồn. Phong phú vì không còn phải xây một thế giới riêng khép kín cho mình, nhưng được đi vào một không gian rộng hơn của lòng thương xót. Phong phú vì đời mình, dù âm thầm, vẫn được nối vào công trình cứu độ lớn hơn mình rất nhiều. Đó không phải là một sự nghèo nàn đáng thương. Đó là một sự giàu có rất khác, mà chỉ những ai sống từ bên trong mới thật sự nếm được.
Có những người thánh hiến rất già mà lại rất sáng. Đó là một chứng từ không thể giả. Nếu đời thánh hiến thật sự là một đời đáng thương, thì sau nhiều chục năm hy sinh, người ta hẳn phải trở nên cay đắng, khô héo, hối tiếc, hoặc ít ra cũng mang một vẻ thiếu hụt rõ rệt. Nhưng thực tế, nơi những người sống ơn gọi chín chắn, ta thường gặp điều ngược lại. Có nơi họ một sự hiền hòa rất sâu. Một nụ cười không ồn ào nhưng ấm. Một sự nhẹ không đến từ việc đời chưa làm họ đau, mà từ việc họ đã đặt cái đau vào đúng chỗ. Một sự bình an không trẻ con, mà đã đi qua nhiều mùa tối. Những con người ấy không gợi cho ta cảm giác đáng thương. Trái lại, họ làm ta thấy như mình đang đứng trước ai đó đã tìm được điều mà rất nhiều người khác cả đời vẫn đi tìm mà chưa gặp. Họ không hoàn hảo. Nhưng họ giàu theo một cách nào đó. Và sự giàu ấy không đến từ những gì họ sở hữu, mà từ kho tàng họ đã neo lòng mình vào.
Thế gian đôi khi thương hại người thánh hiến vì không hiểu ngôn ngữ của kho tàng thiêng liêng. Con người hôm nay quen định giá theo những gì đếm được, nắm được, khoe được, giữ được. Trong hệ quy chiếu ấy, người tận hiến quả thật dễ bị hiểu lầm. Nhưng Tin Mừng luôn có những nghịch lý như thế. Ai mất mạng sống mình thì lại gặp. Ai bán tất cả vì Nước Trời thì lại giàu. Ai nghèo vì Chúa thì lại phong phú. Ai không xây kho tàng dưới đất thì lại có kho tàng nơi không mối mọt nào ăn được. Người thánh hiến đứng giữa thế gian như một nghịch lý sống. Họ không tranh luận nhiều. Họ chỉ hiện diện. Và chính sự hiện diện ấy âm thầm hỏi mọi người rằng: cái gì mới là kho tàng thật của đời bạn? Cái gì, nếu mất đi, bạn sẽ thấy mình mất tất cả? Cái gì, nếu còn, thì ngay cả khi nhiều điều khác không còn, bạn vẫn không sụp? Những câu hỏi ấy không chỉ dành cho người thánh hiến. Chúng dành cho mọi người. Và người thánh hiến, nếu sống đúng, là người đã có câu trả lời bằng chính cuộc đời mình.
Có một nét rất đẹp nơi người đã tìm được kho tàng: họ không cần phải làm mình có vẻ nghèo để được thương. Họ cũng không cần khoe mình giàu. Họ đơn sơ. Bởi ai đã gặp kho tàng thật thường bớt ồn. Họ không còn phải giành quá nhiều. Không còn cần quá nhiều lời khẳng định. Không còn phải dựng hình ảnh về chính mình. Họ biết mình đang ở đâu. Biết mình thuộc về ai. Biết điều gì làm nên giá trị sâu nhất của đời mình. Chính vì thế, họ sống nhẹ hơn. Một người thánh hiến sống đúng không mang khí chất của người bị đời lấy mất phần ngon nhất. Họ mang khí chất của người đã tìm thấy điều đủ để không phải tiếc nuối kiểu thế gian nữa. Có thể họ vẫn có những giờ buồn, vẫn có những mùa mệt, nhưng nền sâu của đời họ không còn là tiếc nuối. Nền sâu ấy là sự thuộc về.
Điều này không chỉ có ý nghĩa cho riêng người tận hiến. Nó còn là một lời chất vấn cho cả thế giới. Bởi rất nhiều người hôm nay, dù sống trong các bậc sống khác nhau, đều đang lầm lẫn giữa những điều quý và kho tàng. Nhiều điều quý, nhưng không phải là trung tâm cứu đời người. Hôn nhân quý. Gia đình quý. Công việc quý. Thành công quý. Danh dự quý. Sức khỏe quý. Tình bằng hữu quý. Nhưng không điều nào trong số đó, tự nó, có thể làm kho tàng tối hậu mà không đẩy con người vào sợ hãi. Bởi tất cả đều mong manh. Người thánh hiến, bằng chính đời sống mình, nhắc nhân loại rằng kho tàng thật phải là điều không chết, không phản bội, không mục nát, không đổi theo thời gian. Và kho tàng ấy là Thiên Chúa. Khi một người đã gặp Ngài như kho tàng, họ không coi thường những điều quý khác, nhưng cũng không còn để những điều ấy chiếm ngôi vị tối hậu.
Nếu nói theo ngôn ngữ nhân loại, nhiều người có thể thương người tận hiến vì tưởng họ “không có gì cho riêng mình.” Nhưng chính ở đó lại lộ ra một vẻ đẹp Tin Mừng: vì không còn phải co mọi thứ về cho riêng mình, người thánh hiến có thể rộng hơn. Họ có thể trở thành cha mẹ thiêng liêng cho nhiều người. Có thể là chỗ dựa cho những ai không phải “người nhà” theo nghĩa sinh học. Có thể yêu mà không cần sở hữu. Có thể dành đời mình cho những con người không bao giờ mang tên mình. Có thể gieo rất nhiều điều tốt mà không phải đòi hoa trái quay về xác nhận cái tôi. Một trái tim như vậy không hề nghèo. Nó rộng. Mà rộng, trong nhiều trường hợp, còn quý hơn rất nhiều thứ mà thế gian gọi là “có.”
Và vì thế, càng sống đúng ơn gọi, người thánh hiến càng bớt gợi lên sự thương hại, mà càng gợi lên một loại khát vọng nơi người khác. Không phải khát vọng ai cũng phải đi tu, nhưng khát vọng phải tìm ra kho tàng của chính đời mình. Người ta có thể nhìn một nữ tu bình dị mà tự hỏi: điều gì làm chị bình an như vậy? Có thể nhìn một linh mục già yếu mà tự hỏi: vì sao cha không chua chát sau bao nhiêu năm? Có thể nhìn một tu sĩ âm thầm mà tự hỏi: điều gì giữ anh trung thành giữa bao ngày lặp lại? Và chính những câu hỏi ấy là hoa trái rất đẹp. Bởi chúng cho thấy người thánh hiến đang không còn bị nhìn như người “không có,” nhưng như người “đã gặp.” Gặp một kho tàng làm đổi cấu trúc của đời mình. Gặp một Đấng đủ thật để không phải tiếc cái khác theo kiểu cùng quẫn.
Rốt cuộc, điều làm cho người thánh hiến không đáng thương không phải là họ mạnh hơn người khác. Cũng không phải là họ không từng biết đau, biết thiếu, biết khô, biết cô đơn. Điều làm họ không đáng thương là họ đã không để những điều ấy trở thành lời cuối. Họ đã tìm thấy, hoặc đúng hơn, đã được dẫn tới một kho tàng sâu hơn tất cả những gì mình có thể mất. Và từ kho tàng ấy, họ sống. Từ kho tàng ấy, họ cầu nguyện. Từ kho tàng ấy, họ phục vụ. Từ kho tàng ấy, họ đi qua đêm tối. Từ kho tàng ấy, họ học yêu mà không giữ. Từ kho tàng ấy, họ đứng dậy sau những lần chao đảo. Từ kho tàng ấy, họ già đi mà không khép lại. Một đời như thế không đáng thương. Một đời như thế đáng kính. Không phải vì vẻ ngoài đạo đức, nhưng vì nó là bằng chứng rằng giữa trần gian này, vẫn có thể có một con người đã tìm được điều đáng cho mình trao cả đời.
Cho nên, khi nhìn người thánh hiến, đừng chỉ nhìn những gì họ đã không giữ lại. Hãy nhìn ánh mắt họ, nếu họ thật sự sống đúng. Hãy nhìn sự bình an đã qua thanh luyện. Hãy nhìn sức bền không đến từ ý chí suông. Hãy nhìn lòng họ còn mở sau bao thử thách. Hãy nhìn niềm vui lặng mà bền. Hãy nhìn cách họ không biến nỗi thiếu thành chua chát. Hãy nhìn cách họ vẫn có thể dịu dàng với con người sau rất nhiều va đập. Tất cả những điều ấy nói rằng: đây không phải là người đáng thương. Đây là người đã tìm được kho tàng của mình.
Và kho tàng ấy, một khi đã được gặp, sẽ làm cho toàn bộ đời sống mang một nghĩa mới. Những gì phải bỏ lại không còn là bản án. Những gì phải chịu đựng không còn là bi kịch vô nghĩa. Những thập giá không còn là dấu chỉ rằng mình bị lấy mất hạnh phúc. Tất cả được đặt lại trong một chân trời khác: tôi đã gặp Ngài. Tôi thuộc về Ngài. Và vì thế, ngay cả khi đời tôi có những phần không giống người khác, tôi không trắng tay. Trái lại, tôi đã tìm được điều mà nếu không có nó, dù có rất nhiều thứ khác, tôi vẫn sẽ nghèo.
Đó là lý do sâu nhất khiến người thánh hiến không đáng thương. Họ không phải người đã để vuột mất đời mình. Họ là người đã để đời mình rơi vào đúng bàn tay. Họ không phải người thiếu kho báu trần gian rồi cố an ủi mình bằng đạo đức. Họ là người đã gặp kho báu thật. Và chính kho báu ấy làm cho cả những phần khó nhất của đời họ vẫn không biến thành vô nghĩa. Chính kho báu ấy làm cho họ có thể sống giữa từ bỏ mà không thành khô cứng. Giữa âm thầm mà không thành vô danh đau đớn. Giữa cô đơn mà không thành tuyệt vọng. Giữa thập giá mà không thành cay đắng.
Vì thế, nếu có ai đó còn nhìn người thánh hiến bằng ánh mắt thương hại, có lẽ điều họ cần không phải là được tranh luận cho thắng lý, mà là được mời nhìn sâu hơn. Nhìn đủ lâu để thấy kho tàng đang làm sáng một đời người. Nhìn đủ thật để nhận ra rằng ở đây không phải là khoảng thiếu, mà là một trung tâm đã được tìm thấy. Nhìn đủ bằng đức tin để hiểu rằng có những đời sống bề ngoài từ bỏ nhiều, nhưng bên trong lại giàu hơn người ta tưởng rất nhiều. Và khi nhìn được như thế, họ sẽ phải đổi cách nghĩ: người thánh hiến không đáng thương. Người thánh hiến, nếu sống đúng ơn gọi, là người đã tìm được kho tàng của mình, và đang sống từ kho tàng ấy mỗi ngày.
CHƯƠNG XV
CUỐI CÙNG, ĐIỀU GIỮ NGƯỜI THÁNH HIẾN KHÔNG PHẢI LÀ LUẬT LỆ, NHƯNG LÀ TÌNH YÊU ĐÃ CHẠM ĐẾN TẬN ĐÁY LÒNG
Có một điều mà nhiều người bên ngoài thường nghĩ khi nhìn vào đời sống thánh hiến, đó là họ tưởng người tận hiến được giữ lại trong ơn gọi chủ yếu nhờ luật lệ. Nhờ kỷ luật. Nhờ nề nếp. Nhờ khuôn khổ cộng đoàn. Nhờ lời khấn đã đọc. Nhờ cơ cấu của nhà dòng. Nhờ sự giám sát của bề trên. Nhờ những bổn phận đều đặn, những giờ giấc cố định, những hàng rào bảo vệ, những lề luật được lập ra để giữ con người đi đúng hướng. Cách nghĩ ấy không hoàn toàn sai, bởi quả thật đời sống thánh hiến cần luật lệ, cần nề nếp, cần cấu trúc, cần kỷ luật. Không ai có thể sống một ơn gọi bền vững nếu hoàn toàn buông thả, nếu không có một khung đời sống đủ rõ để bảo vệ điều mình đã chọn. Nhưng nếu dừng ở đó, người ta vẫn chưa chạm tới cốt lõi. Bởi vì cuối cùng, điều giữ người thánh hiến không phải là luật lệ, nhưng là tình yêu đã chạm đến tận đáy lòng.
Luật lệ có thể giữ được nếp sống. Kỷ luật có thể giữ được hình thức. Cơ cấu có thể ngăn nhiều lệch lạc bên ngoài. Nề nếp có thể bảo vệ con người khỏi rất nhiều sự buông xuôi nhất thời. Tất cả những điều ấy đều cần. Nhưng không điều nào trong số đó đủ sức giữ một con người suốt cả đời nếu bên trong họ không có một ngọn lửa sâu hơn. Người ta có thể tuân thủ luật một thời gian vì bổn phận. Có thể sống đúng nề nếp một thời gian vì sợ sai. Có thể giữ vai trò của mình một thời gian vì danh dự. Có thể trung thành bề ngoài một thời gian vì áp lực của môi trường. Nhưng đến một lúc nào đó, nếu tình yêu không có ở trung tâm, mọi khung giữ bên ngoài sẽ trở nên quá chật, quá nặng, quá khô. Con người sẽ bắt đầu thấy ơn gọi như gánh nặng. Sẽ làm điều đúng nhưng không còn hồn. Sẽ ở lại mà không còn thuộc về. Sẽ tuân giữ mà không còn cháy. Và đó là một trong những bi kịch âm thầm nhất của đời sống thánh hiến: vẫn còn ở trong nhà Chúa, nhưng trái tim thì không còn thực sự sống bằng tình yêu nữa.
Phải nói điều này thật rõ: không ai có thể sống đời thánh hiến lâu dài chỉ bằng luật. Luật có thể đỡ người ta lúc yếu. Có thể bảo vệ người ta trong những mùa tối. Có thể giữ người ta khỏi nhiều quyết định bốc đồng. Nhưng luật không thể thay thế tình yêu. Luật không thể làm cho một trái tim khô cằn trở nên ấm lại. Luật không thể cho người ta niềm vui sâu xa giữa hy sinh. Luật không thể biến một sự chịu đựng thành một sự hiến dâng. Luật không thể làm cho một người vượt qua cô đơn mà không hóa cay đắng. Luật không thể là lý do cuối cùng để một người mỗi sáng lại đứng dậy và nói “vâng” thêm một lần nữa với ơn gọi của mình. Chỉ có tình yêu mới làm được điều đó. Chỉ khi một con người từng bị Thiên Chúa chạm tới thật, từng biết mình được gọi thật, được yêu thật, được giữ thật, thì họ mới có thể đi đến cùng, không phải như một người bị buộc chặt bởi nghĩa vụ, nhưng như một người đã để trái tim mình bị chiếm lấy bởi một Đấng lớn hơn chính mình.
Có lẽ vì thế mà trong Tin Mừng, Đức Kitô không xây tương quan với các môn đệ chủ yếu trên luật, nhưng trên lời mời gọi đi theo Ngài. Dĩ nhiên, Ngài không xóa bỏ đòi hỏi. Không hề. Ngài còn đòi hỏi rất tận căn. Từ bỏ mình. Vác thập giá. Bán những gì đang cột mình. Tha thứ. Yêu kẻ thù. Ở lại trong Ngài. Nhưng bên dưới mọi đòi hỏi ấy luôn là một mối tương quan. “Hãy theo Thầy.” “Anh em là bạn hữu của Thầy.” “Con có yêu mến Thầy không?” Đức Kitô không chỉ muốn những người chấp hành. Ngài muốn những người yêu. Và đời sống thánh hiến cũng vậy. Nó sẽ chết nếu chỉ còn là hệ thống của những đòi hỏi không được đỡ bởi một cuộc gặp gỡ. Nó sẽ khô nếu chỉ còn là việc hoàn tất các điều khoản của một giao ước mà trái tim không còn nhớ vì sao mình đã bước vào đó.
Người thánh hiến ở lại không phải vì họ không còn đường nào khác. Cũng không phải vì họ sợ bị đánh giá nếu bỏ. Không phải vì họ quá quen với nề nếp đến mức không còn dám sống khác. Những lý do ấy có thể níu một người trong một giai đoạn, nhưng không đủ để làm nên một đời trung thành đẹp. Điều giữ người thánh hiến ở lại, trong nghĩa sâu nhất, là ký ức sống động về một tình yêu đã từng chạm đến họ, và vẫn đang chạm đến họ, dù đôi khi rất âm thầm. Ký ức ấy không phải là hoài niệm sentimental về những ngày đầu sốt sắng. Nó là xác tín nền tảng rằng đời mình không bắt đầu từ một quyết định cá nhân đơn thuần, mà từ một lời mời gọi. Một ánh sáng đã đi qua. Một tiếng nói đã chạm tới vùng sâu nhất. Một kinh nghiệm đủ thật để sau này, dù đi qua bao mùa tối, họ vẫn không thể quên rằng đã có một Đấng gọi tên mình theo cách không ai khác làm được.
Chính ký ức về tình yêu ấy là điều cứu một người trong những lúc luật lệ không đủ nữa. Có những giai đoạn người tận hiến khô đến mức luật chỉ còn là khung trơ. Họ vẫn giữ giờ cầu nguyện, vẫn sống nề nếp, vẫn đi hết các bổn phận, nhưng bên trong không có gì nâng. Nếu lúc đó chỉ còn luật, họ sẽ sớm mệt đến tận đáy. Nhưng nếu sâu hơn luật, họ còn giữ được một mối dây với Đấng mình thuộc về, thì ngay trong khô khan, vẫn còn một lý do để ở lại. Không phải vì hôm nay tôi thấy dễ. Không phải vì tôi đang cảm nhiều. Không phải vì mọi sự đang sáng. Nhưng vì tôi biết tôi đã được chạm đến. Tôi biết có một sự thật sâu hơn mùa tối hiện tại. Tôi biết có một Đấng không phản bội tôi dù tôi đang không cảm thấy gì nhiều. Và vì thế, tôi ở lại. Chính ở đây, ta thấy sự khác biệt lớn lao giữa một đời sống chỉ được giữ bằng luật và một đời sống được giữ bằng tình yêu. Bên ngoài có thể giống nhau một thời gian. Nhưng bên trong hoàn toàn khác.
Có những người sống rất đúng luật nhưng không còn mềm. Họ dễ xét đoán, dễ căng, dễ khô, dễ dùng nguyên tắc để che giấu một trái tim đã mệt. Điều ấy không có nghĩa luật xấu. Nó chỉ cho thấy luật, nếu không được tắm trong tình yêu, rất dễ trở thành áo giáp của cái tôi. Người ta dùng nó để tự bảo vệ mình, để giữ hình ảnh mình, để dựng mình thành người đúng, để đòi người khác phải sống theo cùng một nhịp mà không có lòng thương xót. Nhưng người đã được tình yêu của Chúa chạm tới tận đáy lòng thì khác. Họ vẫn sống nghiêm túc. Vẫn tôn trọng luật. Vẫn giữ kỷ luật. Nhưng ở nơi họ, luật không giết chết sự dịu dàng. Kỷ luật không giết chết lòng thương xót. Sự trung thành không biến họ thành người cứng. Bởi vì sâu hơn mọi nguyên tắc, họ biết mình đang sống trong một tương quan. Và chính tương quan ấy giữ họ mềm, giữ họ biết cúi xuống, giữ họ không biến ơn gọi thành một hệ thống đúng-sai lạnh lùng.
Tình yêu chạm đến tận đáy lòng là gì? Đó không chỉ là một cảm xúc mạnh lúc khởi đầu. Không chỉ là một lần rơi nước mắt trong giờ cầu nguyện. Không chỉ là sự xúc động khi nghe một bài giảng hay. Không chỉ là ngọn lửa sốt sắng của tuổi trẻ. Tình yêu chạm đến tận đáy lòng là khi một người nhận ra, ở tầng sâu nhất, rằng mình đã được biết đến, được gọi đến, được yêu đến theo cách không gì khác có thể thay thế. Đó là khi Thiên Chúa thôi là một ý niệm tôn giáo và trở thành Đấng có thật trong câu chuyện đời mình. Là khi người ta hiểu không chỉ bằng trí óc mà bằng toàn bộ hiện hữu rằng: “Ngài muốn tôi.” “Ngài biết tôi.” “Ngài không sợ phần mong manh nhất nơi tôi.” “Ngài vẫn gọi tôi, ngay cả khi tôi nghèo nàn.” Một khi tình yêu ấy đã chạm tới tận đáy, nó không làm cho cuộc đời hết thử thách, nhưng nó tạo ra một trung tâm mới. Và từ trung tâm ấy, người tận hiến có thể đi qua nhiều điều mà luật một mình không thể giúp họ đi qua.
Nhiều người hỏi tại sao có những người sống ơn gọi mấy chục năm mà vẫn không gãy, vẫn không bỏ, vẫn không đánh mất ánh sáng. Câu trả lời chắc chắn không thể chỉ là vì họ có nội quy tốt. Không thể chỉ là vì họ ở trong một môi trường đủ mạnh. Không thể chỉ là vì họ quen rồi. Bởi vì thói quen có thể giữ thân xác, nhưng không giữ được linh hồn. Có người quen mà lòng chết từ lâu. Có người ở trong môi trường đạo đức mà bên trong nguội lạnh. Có người tuân nề nếp mà mất sức sống. Nếu một người đi được tới cuối với vẻ hiền, với bình an, với chiều sâu, thì hẳn phải có một nguồn khác. Nguồn ấy là tình yêu. Không phải thứ tình yêu ồn ào hay lãng mạn, nhưng là một mối dây rất sâu với Thiên Chúa. Một thứ ký ức nội tâm rằng có một lần nào đó, hay đúng hơn là qua nhiều lần trong đời, Thiên Chúa đã đụng vào họ theo cách không ai khác đụng được. Và họ đã không bao giờ quên hẳn điều đó, ngay cả khi có lúc lớp bụi của mệt mỏi phủ lên rất dày.
Luật lệ có thể nói: đây là điều con phải làm. Tình yêu nói: đây là Đấng con thuộc về. Luật lệ có thể nói: đừng bước sang bên kia. Tình yêu nói: hãy ở lại với Thầy. Luật lệ có thể tạo hàng rào. Tình yêu tạo rễ. Mà cái giữ con người trong bão không chỉ là hàng rào, nhưng là rễ. Nếu rễ không sâu, chỉ một thời gian thôi, cây sẽ khô dù hàng rào còn nguyên. Đời thánh hiến cũng thế. Có người giữ được mọi khuôn bên ngoài nhưng rễ đã cạn, và vì thế dần dần mọi sự trở nên nặng như gánh đá. Có người lại đi qua những giai đoạn rất khô, rất mỏi, rất tối, nhưng vì rễ còn bám sâu vào Chúa, họ vẫn không bị cuốn đi. Từ bên ngoài, có thể ai đó thấy họ chỉ đang “giữ luật.” Nhưng thực ra điều đang giữ họ sâu hơn nhiều. Đó là tình yêu.
Tình yêu ấy cũng là điều làm cho người thánh hiến có thể bắt đầu lại. Nếu chỉ sống bằng luật, mỗi lần ngã người ta sẽ rất dễ rơi vào hai thái cực: hoặc là che giấu để giữ hình ảnh, hoặc là tuyệt vọng vì thấy mình đã không còn xứng. Nhưng khi sống bằng tình yêu, người ta biết quay về. Không phải vì tội lỗi nhẹ. Không phải vì mình xem thường các sa sút nhỏ lớn. Nhưng vì mình biết Chúa lớn hơn sự yếu đuối của mình. Biết rằng điều nền tảng không phải là mình giữ được mọi thứ hoàn hảo, nhưng là mình có dám trở lại với Đấng đã gọi mình hay không. Chính tình yêu mới cho người ta lòng can đảm đó. Luật có thể cho người ta ý thức sai phạm. Tình yêu mới làm người ta dám quỳ xuống và nói: “Con lại về đây.” Và một đời thánh hiến muốn bền thì phải đầy những lần trở về như thế. Không chỉ trở về với bổn phận, mà với Đấng mình yêu.
Cũng phải nói rằng người thánh hiến không được phép khinh luật lệ. Bởi có những người nghe nói “cuối cùng không phải luật, mà là tình yêu” rồi vô thức rơi vào một thứ lỏng lẻo nguy hiểm. Họ nghĩ chỉ cần có thiện chí và cảm thấy yêu Chúa là đủ, còn kỷ luật, nội quy, những ranh giới cụ thể thì không cần quá nghiêm. Đó là một sai lầm khác. Tình yêu thật không phá luật, nhưng làm cho luật có linh hồn. Một người yêu thật sẽ muốn giữ những gì bảo vệ tình yêu ấy. Người tận hiến sống sâu với Chúa sẽ càng quý giờ cầu nguyện, càng quý nề nếp, càng quý những hàng rào giúp mình không lệch. Không phải vì họ nô lệ cho luật, mà vì họ biết luật đang phục vụ cho một điều lớn hơn. Giống như người yêu giữ lá thư, giữ ngày hẹn, giữ những điều thuộc về mối tương quan không phải vì hình thức, mà vì yêu. Vấn đề không phải bỏ luật. Vấn đề là luật phải nằm trong tình yêu, chứ không thay chỗ tình yêu.
Có một thử thách lớn trong đời sống thánh hiến là khi người ta bắt đầu làm đúng mọi thứ nhưng không còn nhớ vì sao. Đúng giờ. Đúng việc. Đúng bổn phận. Đúng nguyên tắc. Đúng hình thức. Nhưng bên trong, lý do đầu tiên đã mờ đi. Đây là một thứ mỏi âm thầm rất nguy hiểm. Người tận hiến vẫn có thể sống được như thế rất lâu mà ít ai phát hiện. Nhưng chính họ sẽ cảm thấy lòng mình ngày càng nặng hơn. Họ không còn thấy nhà nguyện là nơi hẹn hò với Chúa, mà là nơi phải đến. Không còn thấy phụng vụ là không gian hiệp thông, mà là việc phải làm. Không còn thấy cộng đoàn là nơi mình được gọi để yêu, mà là nơi phải chịu đựng. Không còn thấy lời khấn là giao ước, mà là ràng buộc. Những biến chuyển này không xảy ra một sớm một chiều. Chúng đến từ việc tình yêu bị đẩy dần ra rìa mà không được chăm lại. Và vì thế, người thánh hiến muốn đi xa phải liên tục hỏi lòng mình: điều gì đang giữ tôi? Nếu câu trả lời ngày càng nghiêng về nghĩa vụ mà không còn nóng ở chỗ thuộc về, thì đó là một lời báo động rất thật.
Điều giữ người thánh hiến không phải luật lệ, mà là tình yêu đã chạm đến tận đáy lòng. Câu này càng đúng hơn khi đời sống đi vào tuổi già. Khi còn trẻ, người ta có thể được nâng đỡ nhiều bởi nhiệt huyết, bởi cộng đoàn, bởi công việc, bởi những nhịp sinh hoạt còn mạnh. Nhưng khi tuổi tác đến, sức lực giảm, vai trò bớt đi, những gì bề ngoài từng nâng người ta không còn như trước nữa. Lúc ấy, cái gì sẽ giữ họ? Chắc chắn không chỉ là cơ chế. Không chỉ là thói quen. Không chỉ là vì bây giờ đổi cũng không đổi được nữa. Nếu thế, họ sẽ rất dễ trở thành những người già trong ơn gọi nhưng không có bình an. Điều giữ họ trong giai đoạn ấy, và cho họ một vẻ đẹp rất chín, chính là mối tình lâu năm với Chúa. Một mối tình đã qua lửa, qua tối, qua khô, qua đau, nhưng vẫn còn đó. Không còn bùng cháy theo kiểu đầu đời, nhưng cháy âm ỉ như than hồng. Và nhờ ngọn lửa ấy, họ già đi không cay, yếu đi không gắt, lùi lại không đắng, vô danh hơn mà vẫn không thấy mình mất hết.
Có khi người thánh hiến phải đi qua một giai đoạn rất quan trọng: từ việc yêu “ơn gọi của mình” sang yêu chính Chúa. Ban đầu, nhiều người yêu vẻ đẹp của đời thánh hiến, yêu lý tưởng, yêu ý nghĩa sứ vụ, yêu niềm vui được thuộc về một cộng đoàn, một đặc sủng, một lịch sử. Điều đó tốt. Nhưng đến một lúc, tất cả những điều ấy phải đi qua thanh luyện. Vì nếu không, người ta sẽ sống bằng cái đẹp của khung cảnh hơn là bằng Đấng ở trung tâm của khung cảnh ấy. Và khi cái đẹp bề ngoài phai bớt, khi cộng đoàn không như mơ, khi sứ vụ nặng nề, khi bản thân mình bộc lộ nhiều giới hạn, khi những ảo tưởng về sự thánh thiện vỡ ra, người ta sẽ rất dễ chao đảo nếu điều mình yêu không phải là Chúa. Chỉ khi đời tận hiến đi đến chỗ: con ở đây vì Ngài, chứ không chỉ vì những điều đẹp quanh Ngài, lúc ấy ơn gọi mới đứng trên nền đủ sâu. Và đó chính là lúc tình yêu đã chạm tới đáy lòng.
Người ngoài nhiều khi không thấy được điều này, vì từ xa, họ chỉ thấy nề nếp. Thấy nhà nguyện. Thấy giờ giấc. Thấy áo dòng. Thấy trách nhiệm. Thấy sinh hoạt chung. Nhưng những thứ ấy chỉ là khung. Linh hồn của toàn bộ bức tranh lại nằm ở chỗ rất kín: có một mối tình đang sống ở đây không? Có một trái tim thật sự thuộc về không? Có một ký ức về ân sủng còn cháy không? Có một mối dây với Thiên Chúa đủ thật để người này tiếp tục ở lại không? Nếu có, thì mọi khung bên ngoài đều có ánh sáng. Nếu không, mọi khung bên ngoài sớm muộn cũng sẽ trống. Đó là lý do tại sao có những người thánh hiến rất đơn sơ nhưng làm người khác cảm được Chúa, trong khi cũng có người rất đúng mọi hình thức nhưng lại không tỏa ra sức sống gì nhiều. Sự khác biệt không nằm ở hình thức bên ngoài, nhưng ở chỗ có tình yêu thật hay không.
Có lẽ vào cuối đời, khi người thánh hiến nhìn lại toàn bộ hành trình, điều hiện lên rõ nhất không phải là mình đã giữ luật giỏi ra sao. Không phải mình đã làm được bao nhiêu việc. Không phải mình đã có bao nhiêu năm không sai phạm lớn. Điều hiện lên rõ nhất, nếu ơn gọi được sống thật, sẽ là câu chuyện của một tình yêu. Một tình yêu đã nhiều lần cứu mình khỏi tuyệt vọng. Nhiều lần gọi mình lại sau khi chao đảo. Nhiều lần nâng mình trong những mùa tối. Nhiều lần nhắc mình rằng mình thuộc về ai. Và có thể người tận hiến sẽ nhận ra, với lòng biết ơn rất sâu, rằng nếu không có tình yêu ấy, mình đã không đi tới đây. Không phải luật đã giữ tôi. Không phải ý chí đã giữ tôi. Không phải môi trường đã giữ tôi. Mà là Chúa. Là cái chạm đầu tiên và những cái chạm âm thầm tiếp theo của Ngài suốt cuộc đời, đôi khi rõ, đôi khi ẩn, nhưng không bao giờ ngừng.
Điều này làm cho đời thánh hiến rất đẹp. Vì nó không trở thành thành tích đạo đức của con người. Nó trở thành chứng từ của ân sủng. Người tận hiến không đứng đó để nói: tôi đã giỏi giữ mình thế nào. Họ đứng đó, nếu thật sự hiểu đời mình, để nói: Ngài đã giữ tôi. Ngài đã chạm tới nơi sâu nhất khiến tôi không thể sống như chưa từng gặp Ngài. Ngài đã nhiều lần tìm tôi lại khi tôi mệt, khi tôi khô, khi tôi ngả lòng, khi tôi quên vì sao mình ở đây. Và chính điều ấy làm cho ơn gọi của họ có mùi của lòng thương xót hơn là mùi của tự mãn. Có sự hiền của người biết mình sống được là nhờ được giữ, không phải nhờ tự mình mạnh.
Cuối cùng, điều giữ người thánh hiến không phải là luật lệ, nhưng là tình yêu đã chạm đến tận đáy lòng. Luật là hàng rào. Tình yêu là ngọn lửa. Luật là khung. Tình yêu là linh hồn. Luật là đường ray. Tình yêu là sức chuyển động. Không có luật, người ta dễ trật. Không có tình yêu, người ta không còn lý do để đi. Và trong ơn gọi, điều quyết định sau cùng không phải là mình giữ được đường ray bao chặt, mà là ngọn lửa bên trong có còn không. Có còn một Đấng mình thuộc về không. Có còn một lời gọi mình nghe từ rất sâu không. Có còn một ký ức về cuộc gặp gỡ làm đổi đời không. Có còn một lý do đủ lớn để giữa muôn thử thách, mình vẫn thì thầm “xin vâng” không.
Nếu còn, thì người thánh hiến vẫn có thể đi tiếp. Dù mệt. Dù yếu. Dù tối. Dù khô. Dù đời mình không còn đẹp như tưởng tượng ngày đầu. Vì tình yêu thật luôn có cách giữ lại những gì đáng thuộc về nó. Và nếu tình yêu ấy là Thiên Chúa, thì dù con người mong manh đến đâu, họ vẫn có thể được giữ tới cùng.
CHƯƠNG XVI
CUỐI CÙNG, ĐỜI THÁNH HIẾN LÀ MỘT LỜI ĐÁP TRẢ TRỌN VẸN CHO TÌNH YÊU TRỌN VẸN CỦA THIÊN CHÚA
Đi đến cuối hành trình của những suy tư này, có lẽ điều cần làm không phải là thêm một ý tưởng mới, nhưng là gom tất cả những gì đã đi qua về lại một điểm rất sâu, rất đơn sơ và cũng rất quyết định. Đời thánh hiến, nếu được hiểu đúng trong ánh sáng đức tin, không phải là một bi kịch được thánh hóa. Không phải là một cuộc tình dang dở được làm cho có vẻ cao đẹp hơn. Không phải là lối thoát sau đổ vỡ. Không phải là nơi trú ẩn cho những trái tim sợ hãi. Không phải là một chọn lựa nghèo hơn của những người đã đánh mất điều tốt đẹp hơn. Cũng không phải chỉ là một cấu trúc sống đạo với nhiều kỷ luật, nhiều hy sinh, nhiều trách nhiệm, nhiều bổn phận. Tất cả những cách hiểu ấy đều quá nhỏ, quá cạn, quá sát mặt ngoài của sự việc. Đi tới tận cùng, đời thánh hiến là một lời đáp trả trọn vẹn cho tình yêu trọn vẹn của Thiên Chúa.
Phải bắt đầu ở đây, vì nếu không bắt đầu ở đây, tất cả sẽ lệch. Nếu bắt đầu từ nỗi buồn, người ta sẽ hiểu đời thánh hiến như một vết thương đẹp. Nếu bắt đầu từ hy sinh, người ta sẽ hiểu nó như một hình thức mất mát cao quý. Nếu bắt đầu từ luật lệ, người ta sẽ hiểu nó như một hệ thống kỷ luật thiêng liêng. Nếu bắt đầu từ cộng đoàn hay sứ vụ, người ta sẽ hiểu nó như một lối sống phục vụ. Nếu bắt đầu từ các lời khấn như những điều phải giữ, người ta sẽ thấy nó như một đời sống bị giới hạn. Nhưng nếu bắt đầu từ tình yêu của Thiên Chúa, mọi sự sẽ được đặt lại đúng trật tự. Khi đó, khó nghèo không còn là mất bớt, mà là để lòng tự do hơn cho Đấng mình yêu. Khiết tịnh không còn là thiếu một kiểu yêu, mà là để toàn bộ khả năng yêu được trao trọn cho một tình yêu lớn hơn. Vâng phục không còn là bị thu hẹp ý riêng, mà là bước vào nhịp của một lòng tín thác lớn hơn cái tôi. Cộng đoàn không còn chỉ là chỗ phải chịu đựng nhau, mà là trường học để tình yêu lớn lên. Sứ vụ không còn chỉ là việc phải làm, mà là nơi người tận hiến được chia sẻ tình yêu đã nhận. Thập giá không còn là dấu hiệu thất bại, mà là nơi tình yêu đi vào độ sâu. Và niềm vui không còn là thứ vui ngẫu hứng, mà là hoa trái của một giao ước được sống đến cùng.
Thiên Chúa luôn là Đấng đi bước trước. Đây là điểm nền tảng mà người thánh hiến, nếu muốn sống đúng ơn gọi mình, phải nhớ mãi và trở về mãi. Không ai tự nghĩ ra ơn gọi cho mình. Không ai tự bịa ra một con đường thánh hiến rồi tự làm cho nó có giá trị. Không ai tự làm cho cuộc đời mình trở nên cao đẹp chỉ bằng việc chọn một hình thức sống khác thường. Tất cả khởi đi từ Thiên Chúa. Từ ánh mắt của Ngài. Từ sáng kiến của Ngài. Từ lời mời của Ngài. Từ một tiếng gọi nhiều khi rất lặng nhưng đủ sâu để làm một người không thể sống như cũ nữa. Từ một cái chạm vào nơi sâu nhất của lòng người. Từ một khoảnh khắc, hay nhiều khoảnh khắc nối nhau qua năm tháng, trong đó con người hiểu rằng: tôi không còn hoàn toàn thuộc về mình nữa. Có Một Đấng đang gọi tôi đi xa hơn chính mình. Có Một Đấng đáng để tôi đặt trọn đời mình vào đó. Có Một Đấng mà nếu tôi bỏ qua, mọi thứ khác dù đẹp đến đâu cũng vẫn không làm lòng tôi yên.
Đời thánh hiến chỉ có thể được hiểu đúng từ chỗ đó. Không phải trước hết là việc con người dâng hiến, mà là việc họ được gọi. Không phải trước hết là quyết tâm của con người, mà là ân sủng của Thiên Chúa. Không phải trước hết là những gì người thánh hiến làm cho Chúa, mà là những gì Chúa đã làm nơi họ. Chính vì thế, nói đời thánh hiến là lời đáp trả trọn vẹn không có nghĩa là một con người hoàn hảo đã trao lại cho Chúa một sự trọn vẹn hoàn hảo. Không. Con người vẫn mong manh. Vẫn giới hạn. Vẫn pha trộn. Vẫn phải lớn lên từng ngày. Nhưng giữa sự mong manh ấy, vẫn có thể có một lời đáp trả trọn vẹn theo nghĩa rất sâu: một trái tim đã chọn đặt Chúa ở trung tâm tối hậu, không giữ lại cho mình một chủ quyền lớn hơn tiếng gọi. Một đời người đã chấp nhận để mọi chiều kích của mình được quy hướng về Thiên Chúa. Một giao ước trong đó người ta không chỉ dâng một phần, không chỉ dâng những giờ thánh, không chỉ dâng công việc, nhưng dâng cả đời, cả tương lai, cả khả năng yêu, cả thập giá, cả những mùa tối, cả tuổi trẻ lẫn tuổi già, cả những gì dễ dàng lẫn những gì rất đau.
Có lẽ đây là điều làm cho đời sống thánh hiến vừa đẹp vừa đáng sợ. Đẹp, vì nó cho thấy trái tim con người có thể đi xa đến thế trong tự do của tình yêu. Đáng sợ, vì nó đòi người ta không được sống nửa vời. Chúa không gọi ai vào đời thánh hiến để họ chỉ giữ cho Ngài một góc nhỏ bên cạnh nhiều thần tượng khác. Ngài không gọi để người ta vừa thuộc về Ngài vừa ngầm giữ một trung tâm riêng cho cái tôi. Không gọi để người ta sống bằng hai mặt: một mặt cho Chúa, một mặt cho những nương tựa khác. Đời thánh hiến là lời đáp trả trọn vẹn chính vì nó không chấp nhận cái nửa chừng như lý tưởng cuối cùng. Dĩ nhiên, trên đường đi, người ta vẫn nhiều lần sống chưa trọn. Vẫn nhiều lần pha trộn. Vẫn có thể yếu. Vẫn phải thanh luyện. Nhưng cả con đường vẫn hướng về sự trọn vẹn ấy. Một sự trọn vẹn không đến từ sức con người, nhưng từ việc họ liên tục để cho Thiên Chúa chiếm lại những vùng còn chưa hoàn toàn thuộc về Ngài.
Bởi vậy, hành trình của đời thánh hiến không phải là hành trình từ yếu đuối tới hoàn hảo theo kiểu thành tích thiêng liêng. Nó là hành trình từ tình yêu ban đầu tới tình yêu chín hơn, sâu hơn, thật hơn, tự do hơn. Ban đầu, người ta có thể đến với Chúa bằng rất nhiều pha trộn: có yêu, có quảng đại, nhưng cũng có sợ hãi; có nhiệt thành, nhưng cũng có phần muốn tìm mình; có ánh sáng, nhưng cũng có bóng tối; có khát vọng hiến dâng, nhưng cũng có những vết thương, những lý tưởng non nớt, những ảo tưởng đẹp về ơn gọi. Chúa không đợi khi mọi sự tinh ròng hoàn toàn rồi mới gọi. Ngài gọi, và rồi thanh luyện dần. Chính vì thế mà đời thánh hiến không chỉ là lời “xin vâng” của một ngày khấn dòng. Nó là vô số lời “xin vâng” nhỏ, lặp lại, đôi khi rất nghèo, rất khó, rất không cảm xúc, nhưng ngày càng đi sâu hơn vào cùng một giao ước. Hôm nay xin vâng trong vui. Mai xin vâng trong mệt. Có ngày xin vâng giữa khô khan. Có ngày xin vâng giữa thử thách cộng đoàn. Có ngày xin vâng trong bệnh tật. Có ngày xin vâng khi chẳng còn gì nổi bật ngoài một bổn phận nhỏ. Chính chuỗi xin vâng ấy làm cho lời đáp trả dần trở thành trọn vẹn.
Trọn vẹn không có nghĩa là không còn chiến đấu. Trái lại, chính vì tình yêu này lớn nên nó phải đi qua chiến đấu rất nhiều. Người tận hiến phải chiến đấu với những hiểu sai về ơn gọi. Với cám dỗ biến đời mình thành một nỗi buồn đẹp. Với nguy cơ lấy vết thương làm căn tính. Với cám dỗ trốn chạy khỏi tình yêu con người thay vì để tình yêu ấy được thanh luyện. Với những pha trộn nơi lòng mình. Với nhu cầu được hiểu, được giữ, được bù đắp. Với sự quyến rũ của công việc có thể thay chỗ Chúa. Với sự mệt mỏi của cộng đoàn không hoàn hảo. Với những mùa khô hạn kéo dài. Với những chao đảo không dễ gọi tên. Với những lúc không còn cảm được lửa ban đầu. Với những so sánh âm thầm. Với nỗi sợ rằng mình có thể đã bỏ nhiều quá. Nhưng chính trong mọi chiến đấu ấy, lời đáp trả mới được khắc sâu. Bởi tình yêu nào không qua lửa thì vẫn còn rất trẻ. Chỉ khi đi qua thanh luyện, con người mới hiểu mình đang nói “vâng” với ai và vì sao lời “vâng” ấy đáng để giữ đến cùng.
Đời thánh hiến là lời đáp trả trọn vẹn cho tình yêu trọn vẹn của Thiên Chúa còn ở chỗ này: người tận hiến không chỉ đáp lại bằng cảm xúc, nhưng bằng hiện hữu. Không chỉ bằng lòng sốt sắng, nhưng bằng cách sống. Không chỉ bằng những khoảnh khắc đẹp, nhưng bằng thời gian. Mà thời gian mới là nơi lời đáp trả được chứng minh. Một lời dễ nói trong một buổi lễ. Một lời khó sống trong bốn mươi, năm mươi năm. Một lòng quảng đại dễ cảm trong tuổi trẻ. Một lòng quảng đại khó giữ khi sức yếu, khi đêm tối, khi công việc không còn hấp dẫn, khi cộng đoàn không còn như mơ, khi mình không còn được người khác nhìn với ánh mắt ưu ái như trước, khi tuổi tác làm mình lùi dần vào phía sau. Chính ở đó, người ta mới thấy lời đáp trả có thật không. Và nếu nó có thật, đó là vì tình yêu đã chạm tới tầng sâu hơn mọi biến động của đời sống. Không phải lời đáp trả dựa vào những gì thuận lợi, nhưng dựa vào Đấng vẫn trung tín khi mọi sự khác thay đổi.
Thiên Chúa yêu trọn vẹn. Ngài không yêu theo từng giai đoạn. Không yêu con người khi họ sốt sắng hơn là khi họ nguội lạnh. Không yêu họ khi họ mạnh hơn là khi họ yếu. Không yêu họ khi họ thành công hơn là khi họ thất bại. Không yêu họ chỉ khi họ xứng đáng. Tình yêu của Ngài bao trọn con người, cả lịch sử, cả ánh sáng, cả bóng tối, cả những phần họ muốn giấu, cả những vùng họ chưa hiểu nổi chính mình. Ngài yêu không phải một phần đời ta, mà cả đời ta. Chính vì thế, lời đáp trả của đời thánh hiến cũng mang chiều kích toàn bộ. Không phải tôi dâng cho Chúa những giờ tốt nhất thôi. Không phải tôi dâng Chúa những gì tôi mạnh thôi. Không phải tôi dâng Chúa cảm xúc đẹp mà giữ lại cho mình những mùa tối. Không phải tôi dâng Chúa phần linh hồn mà để những vùng rất người khác tự vận hành ngoài giao ước. Không. Đời thánh hiến là học dâng cả. Dâng tuổi trẻ và tuổi già. Dâng những mùa dễ và mùa khó. Dâng tiếng cười và nước mắt. Dâng thành công nhỏ nhoi và những thất bại đau đớn. Dâng sức khỏe và bệnh tật. Dâng ánh sáng và đêm tối. Dâng khả năng yêu, khả năng đau, khả năng cô đơn, khả năng hy vọng. Dâng không phải vì mình đủ mạnh để giữ tất cả điều ấy trong tay, mà vì Thiên Chúa đáng để nhận trọn tất cả.
Trong nghĩa đó, đời thánh hiến không phải là sự phân mảnh, nhưng là một sự thống nhất sâu hơn của đời người. Biết bao người sống giữa thế gian mà lòng bị chia ra bởi quá nhiều trung tâm: công việc kéo một hướng, tiền bạc kéo một hướng, nhu cầu được công nhận kéo một hướng, nỗi sợ kéo một hướng, tình cảm kéo một hướng, danh dự kéo một hướng. Đời họ dễ bị xé nát vì không có một điểm quy tụ tối hậu. Người thánh hiến, nếu sống đúng, không phải là người không còn những lực kéo ấy, nhưng là người đã chọn để tất cả được quy về một trung tâm. Trung tâm ấy là Chúa. Từ đó, đời họ có thể vẫn chiến đấu, nhưng không còn hỗn loạn như trước. Họ có thể vẫn đau, nhưng cái đau không vô chủ. Có thể vẫn cô đơn, nhưng cô đơn không còn là vực sâu vô nghĩa. Có thể vẫn bị thử thách bởi những hấp dẫn khác, nhưng biết rõ đâu là nơi trái tim mình phải trở về. Chính vì có trung tâm ấy, lời đáp trả của họ dần đi tới sự toàn vẹn.
Và điều này cũng giải thích vì sao đời thánh hiến, dù đi qua rất nhiều thập giá, vẫn có thể sinh niềm vui sâu xa. Nếu chỉ nhìn từ bên ngoài, người ta sẽ thấy quá nhiều điều khó để gọi đời sống ấy là hạnh phúc. Nhưng hạnh phúc trong Tin Mừng không chỉ là có nhiều điều dễ chịu. Hạnh phúc sâu nhất là sống đúng sự thật của đời mình trước mặt Chúa. Là thuộc về điều mình được dựng nên để thuộc về. Là trao cho Đấng đáng nhận. Là để trọn đời mình, với mọi mong manh của nó, được cắm vào đúng nền. Chính vì thế, người thánh hiến có thể có một niềm vui lặng mà bền. Không phải vì họ không còn đau. Không phải vì mọi sự lúc nào cũng suôn sẻ. Nhưng vì ở tầng sâu nhất, đời họ không bị chia đôi nữa. Nó đã được trao. Và chính sự được trao ấy làm nên bình an.
Nói đời thánh hiến là lời đáp trả trọn vẹn cũng có nghĩa là lời đáp ấy mang chiều kích cánh chung. Nghĩa là người thánh hiến không chỉ đáp lại cho bản thân mình. Đời họ còn trở thành dấu chỉ cho cả Hội Thánh và cho thế gian rằng con người được dựng nên cho một tình yêu trọn vẹn hơn mọi gì trần gian có thể chứa. Họ không chỉ yêu Chúa theo kiểu riêng tư. Đời họ được sắp xếp để nói với nhân loại rằng: còn có một chân trời lớn hơn; còn có một tình yêu không kết thúc ở sở hữu trần gian; còn có một hiệp thông mà mọi tương quan dưới đất chỉ là báo trước; còn có một lời “xin vâng” đáng cho cả đời người. Bởi thế, lời đáp trả của người thánh hiến không nhỏ. Nó không khép trong căn phòng nội tâm riêng của họ. Nó ngân ra như tiếng chuông của Nước Trời giữa lòng lịch sử. Có thể âm thầm. Có thể không phải ai cũng nghe. Nhưng nó vẫn ngân.
Nếu nhìn lại toàn bộ hành trình đã đi qua, ta sẽ thấy một mạch rất rõ. Đời thánh hiến không khởi đi từ vết thương, nhưng từ tiếng gọi. Không phải là trốn chạy khỏi tình yêu con người, nhưng là đi vào một tình yêu lớn hơn. Khiết tịnh không làm trái tim nghèo đi, nhưng rộng ra. Thập giá không phải dấu chỉ thất bại, nhưng của tình yêu đang thanh luyện. Niềm vui không ồn ào, nhưng sâu xa và bền vững. Cộng đoàn không luôn dễ sống, nhưng là nơi tình yêu trưởng thành. Phục vụ nhiều không đủ, vì trái tim còn phải thuộc trọn về Chúa. Trong khô khan, cô đơn, đêm tối, tình yêu vẫn có thể ở lại. Trung thành không phải là không bao giờ chao đảo, mà là luôn biết quay về. Người thánh hiến không đánh mất tình yêu, nhưng trở thành dấu chỉ cho tình yêu cánh chung. Họ không đáng thương, vì họ đã tìm được kho tàng của mình. Và cuối cùng, điều giữ họ không phải là luật lệ, nhưng là tình yêu đã chạm tới đáy lòng. Tất cả những điều ấy không phải là những mảnh rời. Chúng quy về một điểm duy nhất: đời thánh hiến là một lời đáp trả trọn vẹn cho tình yêu trọn vẹn của Thiên Chúa.
Cũng cần nhấn mạnh rằng sự trọn vẹn ở đây không phải là một trạng thái đạt xong một lần rồi thôi. Nó là một chuyển động. Một chuyển động của lòng người ngày càng để cho Thiên Chúa lấy trọn hơn. Có những vùng trong ta ban đầu chưa mở ra. Có những nỗi sợ ta vẫn giữ lại. Có những bám víu ta chưa dám gọi tên. Có những góc tối ta chưa để Ngài chạm vào. Có những điều ta vẫn muốn giữ quyền kiểm soát. Nhưng nếu ơn gọi được sống thật, dần dần, qua năm tháng, qua cầu nguyện, qua cộng đoàn, qua sứ vụ, qua thập giá, qua đêm tối, qua lòng thương xót và vô số lần quay về, những vùng ấy bắt đầu được trao nốt. Và đến cuối hành trình, đời thánh hiến đẹp nhất không phải là đời chưa từng yếu, nhưng là đời đã để cho Thiên Chúa dần dần chiếm trọn. Không còn nhiều vùng “của riêng” ngoài giao ước nữa. Không còn nhiều góc đóng lại nữa. Chỉ còn một con người, với tất cả những gì mình là, nói với Chúa: mọi sự đều là của Ngài.
Có lẽ hình ảnh đẹp nhất cho điều này không nằm ở những giai đoạn đầu đầy rực sáng, nhưng ở cuối hành trình, nơi một người thánh hiến già nua, yếu đuối, âm thầm, không còn làm được nhiều như trước, nhưng ánh mắt vẫn hiền, lòng vẫn mềm, sự hiện diện vẫn bình an. Một đời như thế là một lời đại kết rất đẹp. Nó cho thấy lời đáp trả không chỉ là ngọn lửa đầu đời, mà là than hồng đã cháy qua mấy chục năm. Nó cho thấy Thiên Chúa không chỉ gọi con người lúc họ trẻ và mạnh, nhưng còn giữ họ khi họ yếu và già. Nó cho thấy ơn gọi không phải là một chương đẹp rồi tàn, mà là một giao ước có thể chín tới độ rất sâu. Và khi người ta đứng trước những con người như thế, người ta hiểu bằng trực giác rằng: đây không phải một đời bị lấy mất. Đây là một đời đã được dâng đúng chỗ. Một đời đã trả lời “có” với tình yêu trọn vẹn của Thiên Chúa.
Và nếu có người hỏi: cuối cùng, điều gì là cốt lõi của đời thánh hiến? Thì có lẽ câu trả lời không cần quá nhiều chữ. Cốt lõi là đây: Thiên Chúa đã yêu trước. Và một con người đã đáp lại bằng chính cuộc đời mình. Tất cả phần còn lại, dù đẹp và cần đến đâu, đều chỉ là cách lời đáp ấy được sống ra. Cộng đoàn là nơi lời đáp ấy được thử và lớn lên. Sứ vụ là nơi lời đáp ấy được chia sẻ. Các lời khấn là hình thức cụ thể của lời đáp ấy. Cầu nguyện là nhịp thở của lời đáp ấy. Khô khan và đêm tối là nơi lời đáp ấy được tinh luyện. Niềm vui là hoa trái của lời đáp ấy. Sự trung thành là hình dáng theo thời gian của lời đáp ấy. Và cái chết sau cùng của người thánh hiến, nếu họ đã sống thật, cũng chỉ là chữ “vâng” cuối cùng được nói ra trong tay Đấng mình đã trao trọn đời cho từ lâu.
Có lẽ đó cũng là lời kết đẹp nhất cho toàn bộ hành trình suy niệm này: đời thánh hiến không phải là một khoảng thiếu trong thân phận con người, nhưng là một sự viên mãn được sống theo kiểu khác. Không phải là đời sống của những người kém hạnh phúc hơn, nhưng là đời sống của những người đã để cho định nghĩa về hạnh phúc của mình được biến đổi bởi Thiên Chúa. Không phải là bi kịch của những điều không có, mà là vẻ đẹp của một Đấng đã được chọn làm tất cả. Không phải là nơi người ta chôn cất trái tim, mà là nơi trái tim được mở ra tới mức không còn chỉ sống cho mình nữa. Không phải là một lời từ chối đời, mà là một lời “xin vâng” sâu hơn với chính ý nghĩa sâu nhất của đời người.
Và vì thế, cuối cùng, đời thánh hiến là một lời đáp trả trọn vẹn cho tình yêu trọn vẹn của Thiên Chúa. Một lời đáp trả không hoàn hảo theo kiểu nhân loại, nhưng ngày càng thật hơn. Không luôn luôn sáng, nhưng không thôi hướng về ánh sáng. Không không có nước mắt, nhưng không bị nước mắt định nghĩa. Không không có thập giá, nhưng thập giá không phải lời cuối. Không không có chao đảo, nhưng mỗi lần chao đảo đều biết quay về. Không không có khô khan, nhưng ngay trong khô khan tình yêu vẫn ở lại. Không không có cô đơn, nhưng cô đơn được mở ra như chỗ cho Chúa đi vào. Không không có giới hạn, nhưng trong giới hạn, ân sủng vẫn làm điều lớn hơn con người tưởng.
Một đời như thế, nếu được sống đúng, sẽ không chỉ cứu chính người sống nó, mà còn trở thành ánh sáng cho biết bao người khác. Bởi giữa một thế giới nhiều ngờ vực, nhiều đứt gãy, nhiều thứ tình yêu nửa chừng, đời thánh hiến nói rất âm thầm nhưng rất dứt khoát rằng: vẫn có thể trao trọn. Vẫn có thể trung thành. Vẫn có thể yêu mà không sở hữu. Vẫn có thể hy sinh mà không cay đắng. Vẫn có thể đi qua đêm mà không mất hướng. Vẫn có thể dâng cả cuộc đời mà không trắng tay. Bởi vì Thiên Chúa là thật. Và tình yêu của Ngài là trọn vẹn.
LỜI KẾT CUỐI SÁCH
Vậy là đi đến cuối hành trình này, điều còn đọng lại không phải là một mớ ý tưởng cần ghi nhớ, cũng không chỉ là một vài kết luận để mang theo như những công thức, nhưng là một tiếng gọi rất sâu vang lên trong lòng: hãy nhìn lại đời sống thánh hiến bằng ánh sáng của Thiên Chúa, chứ đừng nhìn nó bằng những lăng kính nghèo nàn của thế gian. Bởi vì chỉ khi nhìn nó trong ánh sáng ấy, người ta mới thôi hiểu lầm. Mới thôi thương hại sai chỗ. Mới thôi thi vị hóa một nỗi buồn mà mình tưởng là sâu. Mới thôi nghĩ rằng đời tu là một câu chuyện của những gì đã không thành. Mới thôi nhìn người tận hiến như những con người đã bỏ lỡ một kiểu hạnh phúc, rồi cố sống tốt với phần đời còn lại. Không. Nếu phải nói một điều gì đó sau tất cả những chương đã đi qua, thì phải nói điều này với tất cả sự xác tín của đức tin: đời thánh hiến là một mầu nhiệm của tình yêu. Là nơi Thiên Chúa đi bước trước. Là nơi con người được chạm tới. Là nơi một trái tim được gọi ra khỏi chính mình. Là nơi một đời người được trao đi không phải vì chán đời, không phải vì sợ đời, không phải vì thua đời, nhưng vì đã thấy một điều lớn hơn đời.
Và bởi vì là mầu nhiệm của tình yêu, nên đời thánh hiến không thể được hiểu bằng những tiêu chuẩn cạn của thành công, của tiện nghi, của cảm xúc nhất thời, của sở hữu, của so sánh hơn thua, hay của sự hài lòng bề ngoài. Nó phải được hiểu trong ngôn ngữ của giao ước. Mà giao ước thì không đo bằng cảm hứng. Giao ước đo bằng lòng trung tín. Giao ước không đẹp nhất ở ngày khởi đầu, dù ngày khởi đầu có thể rất sáng. Giao ước đẹp nhất ở chỗ nó vẫn được giữ giữa những năm dài rất bình thường, rất âm thầm, rất không gây xúc động, rất ít người biết tới. Giao ước đẹp nhất khi một người vẫn cầu nguyện dù khô. Vẫn yêu dù mệt. Vẫn dịu dàng dù bị làm đau. Vẫn ở lại dù không còn nhiều an ủi. Vẫn thuộc về Chúa dù có lúc không còn cảm được gì rõ rệt ngoài sự trống nghèo của lòng mình. Chính ở đó, đời thánh hiến mới không còn là một ý niệm đẹp, nhưng trở thành sự thật.
Có lẽ thế giới hôm nay đang rất cần được nhìn thấy sự thật ấy. Không phải vì ai cũng phải đi tu. Không phải vì mọi người đều được gọi theo cùng một con đường. Nhưng vì cả thế giới đang khát một điều mà nhiều người không gọi được tên: khát thấy rằng vẫn còn có một tình yêu không nửa vời, một sự trung thành không xây trên lợi ích, một giao ước không rút lui khi hết hứng, một đời sống không bị kéo đi bởi mọi ham muốn thất thường, một con người có thể sống mà không để mình bị chia năm xẻ bảy cho quá nhiều thần tượng nhỏ. Trong cơn đói ấy của thời đại, người thánh hiến, nếu sống đúng, trở thành một lời đáp. Không phải lời đáp duy nhất, nhưng là một lời đáp rất mạnh. Họ đứng đó, không cần quá nhiều lời, và nói với thế giới bằng cả đời mình rằng: vẫn còn có Đấng đủ thật để người ta trao trọn. Vẫn còn có một kho tàng đủ lớn để người ta bán đi nhiều điều khác mà không thành trắng tay. Vẫn còn có một tình yêu đủ mạnh để giữ một con người đi qua đêm tối mà không mất hướng. Vẫn còn có một niềm vui không ồn ào nhưng không ai lấy được. Vẫn còn có một tự do sâu hơn mọi thứ tự do giả đang được rao bán khắp nơi.
Nhưng nói như thế không có nghĩa là đời thánh hiến là một con đường không nước mắt. Không. Nếu ai đọc hết hành trình này mà vẫn nghĩ rằng đời tu là một lối đi dễ, một vùng đất ít đau, một kiểu sống được bảo vệ khỏi những chiến đấu của con người, thì người ấy vẫn chưa nhìn đủ sâu. Đời thánh hiến có nước mắt. Có thập giá. Có cô đơn. Có những ngày khô như sa mạc. Có những mùa tối khiến người ta chỉ còn bước bằng một sợi chỉ rất mảnh của đức tin. Có những hiểu lầm trong cộng đoàn. Có những lúc lòng mình bị kéo bởi những điều rất người. Có những chặng chẳng ai thấy gì ngoài sự lặp lại và đơn điệu. Có những giai đoạn người tận hiến phải ôm lấy một sự nghèo nội tâm khiến họ không còn gì để tự hào ngoài việc vẫn đang ở đây, vẫn chưa bỏ Chúa, vẫn chưa phản bội lời hứa. Tất cả những điều ấy là thật. Và chính vì là thật nên đời thánh hiến mới không phải là một giấc mơ. Nó là cuộc đời. Cuộc đời thật. Cuộc đời đã được đặt dưới ánh sáng của một tiếng gọi lớn hơn.
Nhưng cũng chính vì thế mà vẻ đẹp của nó càng lớn. Bởi điều làm nên vẻ đẹp của đời thánh hiến không phải là vắng bóng thử thách, mà là việc giữa thử thách, tình yêu vẫn có thể ở lại. Không phải là người tận hiến không bao giờ chao đảo, mà là giữa những lần chao đảo, họ vẫn biết quay về. Không phải là họ không bao giờ khô, mà là ngay trong khô khan, họ vẫn không bỏ cầu nguyện. Không phải là họ không biết cô đơn, mà là họ không để cô đơn kéo mình ra khỏi giao ước. Không phải là họ không bị cám dỗ, mà là cám dỗ không có tiếng nói cuối cùng trên đời họ. Không phải là họ không có giới hạn, mà là giới hạn của họ không cản được ân sủng làm việc. Một đời như thế không phải đời đáng thương. Đó là đời đã đi vào chân lý rất sâu của Tin Mừng: kho tàng ở đâu, lòng cũng ở đó. Và kho tàng của người tận hiến, nếu ơn gọi được sống đúng, chính là Thiên Chúa.
Lạy Chúa, có lẽ đi tới cuối cuốn sách này, điều đầu tiên con muốn làm không phải là tiếp tục phân tích, nhưng là cúi đầu thờ lạy. Bởi càng đi sâu vào mầu nhiệm đời thánh hiến, người ta càng thấy đây không phải là công trình của con người. Nếu chỉ là công trình của con người, nó đã sớm đổ. Nếu chỉ xây trên nhiệt huyết, nó đã tắt. Nếu chỉ dựa vào luật lệ, nó đã khô. Nếu chỉ bám vào lý tưởng, nó đã vỡ mộng. Nếu chỉ cần ý chí, nó đã kiệt sức. Nhưng lạ lùng thay, qua bao thế hệ, qua biết bao con người rất mong manh, đời sống thánh hiến vẫn còn đó. Có những gương mặt rất sáng. Có những cuộc đời rất âm thầm mà vẫn sinh hương thơm. Có những người đã đi trọn đường mà không đánh mất lòng mềm. Có những chứng nhân làm cho người khác thấy Chúa là thật không phải bằng các lập luận lớn, nhưng bằng chính sự hiện diện của họ. Điều ấy chỉ có thể là do Ngài. Chỉ có thể là vì Ngài vẫn yêu, vẫn gọi, vẫn giữ, vẫn làm việc trong những bình sành. Chỉ có thể là vì tình yêu của Ngài không rút lui trước sự nghèo của chúng con.
Lạy Chúa, xin cho bất cứ ai đọc những dòng này, nhất là những ai đang đứng gần hay ở trong đời sống thánh hiến, đừng bao giờ quên điều cốt lõi. Xin đừng để họ nhìn ơn gọi mình như một hệ thống phải duy trì, một vai trò phải giữ, một hình ảnh phải bảo vệ, hay một ký ức đẹp cần duy trì bằng quán tính. Xin cho họ nhớ rằng mình đã được gọi vào một giao ước. Vào một mối tình. Vào một sự thuộc về. Xin cho họ nhớ giờ phút đầu tiên khi lòng mình bị chạm. Nhớ ánh sáng đầu tiên dù giờ đây có thể đã đi qua nhiều mùa tối. Nhớ tiếng gọi đầu tiên dù hiện tại đang có nhiều tiếng ồn. Nhớ kho tàng đầu tiên dù lòng có lúc mệt đến mức chỉ còn giữ được một đốm than nhỏ. Xin cho họ nhớ, để giữa bao thử thách, họ không lẫn lộn giữa cốt lõi và thứ yếu, giữa điều phải bảo vệ và điều có thể đổi, giữa Chúa và những gì chỉ là phương tiện.
Xin cho người thánh hiến không sợ sự thật về mình. Xin cho họ đừng mang một khuôn mặt đạo đức ở ngoài mà bên trong lại xa Chúa. Xin cho họ dám nhìn thẳng vào những chỗ yếu, những vùng tối, những động lực pha trộn, những cám dỗ âm thầm, những nỗi mệt đã tích lâu, những gắn bó lệch, những cay đắng chưa được chữa lành, những khô hạn chưa được gọi tên. Xin cho họ biết rằng được gọi không có nghĩa là hết mong manh, nhưng là dám để cái mong manh ấy được đặt vào tay Chúa. Xin cho họ hiểu rằng trưởng thành không phải là không còn bị thử, nhưng là không ngừng trở về. Không phải là không còn nước mắt, nhưng là biết dâng nước mắt. Không phải là không còn gì phải chiến đấu, nhưng là biết chiến đấu trong ánh sáng, với lòng khiêm tốn, với sự trợ giúp, với niềm tin rằng lòng thương xót mạnh hơn sự yếu đuối của mình.
Xin cho những ai đang khô đừng nghĩ mình bị bỏ rơi. Xin cho những ai đang cô đơn đừng nghĩ mình bị quên lãng. Xin cho những ai đang đi qua đêm tối đừng vội kết luận rằng mọi sự đã chết. Xin cho họ nhớ rằng có những chặng đường mà tình yêu phải đi trong bóng tối để trở nên tinh ròng hơn. Có những mùa Chúa ẩn mình không phải vì Ngài đi xa, nhưng vì Ngài đang kéo người yêu của Ngài ra khỏi những nương tựa quá dễ. Có những giai đoạn Ngài không cho cảm thấy gì nhiều, để con người học tin bằng đôi tay trắng. Có những khi Ngài để lòng trống, để chính Ngài trở thành nơi lấp đầy duy nhất. Xin cho người tận hiến, giữa những mùa như vậy, đừng bỏ nhà nguyện. Đừng bỏ giao ước. Đừng bỏ cộng đoàn. Đừng bỏ sự thật. Đừng bỏ việc xin giúp đỡ. Đừng bỏ những bổn phận nhỏ. Đừng bỏ tiếng “xin vâng” rất nghèo mà rất quý. Vì có khi điều đẹp nhất mà họ đang dâng lên Chúa trong lúc ấy không phải là cảm xúc đẹp, nhưng là sự hiện diện không rút lui.
Xin cho cộng đoàn thánh hiến biết thương nhau hơn. Không phải thứ thương dễ dãi che mờ sự thật, nhưng là thứ thương đủ sâu để không dùng sự thật làm dao cắt nhau. Xin cho họ biết nói thật mà không nghiền nát. Biết góp ý mà không hạ nhục. Biết sửa nhau trong tình yêu chứ không trong tự ái. Biết tha thứ cho nhau không phải bảy lần, nhưng bảy mươi lần bảy. Biết kiên nhẫn với những người yếu. Biết đỡ nâng những người đang đi qua đêm tối. Biết mang lấy những thành viên khó tính mà không âm thầm đẩy họ ra rìa. Biết nhận ra khi mình đang góp phần làm cộng đoàn lạnh đi. Biết xin lỗi khi đã làm nhau đau. Biết để Chúa lớn hơn những khác biệt, những bất đồng, những vết xước nho nhỏ mà lâu dần có thể làm rạn cả bầu khí huynh đệ. Vì nếu cộng đoàn không học yêu, người tận hiến sẽ rất cô đơn. Và nếu cộng đoàn biết yêu, dù vẫn nhiều giới hạn, nó sẽ trở thành nơi mà không chỉ các thành viên được giữ lại trong ơn gọi, mà cả những người ngoài nhìn vào cũng có thể nhận ra một chút gì đó của Nước Trời.
Xin cho người thánh hiến biết sợ một điều thật đúng: không phải sợ mất vai trò, không phải sợ người khác hiểu lầm, không phải sợ mình nhỏ bé, mà sợ đánh mất trái tim thuộc trọn về Chúa. Xin cho họ đừng đánh đổi đời nội tâm lấy hiệu quả mục vụ. Đừng lấy sự bận rộn để che sự cạn rỗng. Đừng dùng sứ vụ để trốn chính mình. Đừng đồng hóa căn tính mình với điều mình đang làm. Xin cho họ biết dừng lại trước mặt Chúa. Biết thinh lặng. Biết để Lời Chúa đi sâu hơn lịch làm việc. Biết để Thánh Thể chạm tới vùng mệt mỏi nhất. Biết quay về với nguồn khi lòng bắt đầu xao. Biết chọn Chúa một lần nữa khi công việc đang đòi hết. Vì nếu người thánh hiến đánh mất trái tim cho Chúa, họ có thể còn giữ rất nhiều thứ khác, nhưng cốt lõi sẽ dần chết. Còn nếu giữ được trái tim mình cho Chúa, thì ngay cả khi nhiều điều khác đổi thay, đời họ vẫn đứng trên nền không mục.
Xin cho những người trẻ đang nghe tiếng gọi biết đừng sợ. Không phải đừng sợ theo kiểu liều lĩnh, nhưng đừng sợ vì tưởng đời thánh hiến là một khúc buồn kéo dài. Xin cho họ hiểu rằng đây không phải là con đường dành cho những ai thất bại trong tình yêu, nhưng cho những ai được mời bước vào một tình yêu lớn hơn. Không phải nơi để trốn đời, nhưng là nơi để thuộc về Đấng làm cho đời người có ý nghĩa sâu hơn. Không phải một lối sống nghèo hơn, nhưng là một sự phong phú khác. Không phải vùng đất của những con người khép lại, nhưng là cánh đồng nơi trái tim được mở rộng theo kích thước của Nước Trời. Xin cho họ đủ can đảm để phân định trong sự thật, không thần tượng hóa vết thương, không tô son cho nỗi buồn, không chạy theo những hình ảnh lãng mạn về đời tu, nhưng đi tìm điều cốt lõi: Chúa có đang gọi tôi không? Và nếu Ngài gọi, xin cho họ đủ tự do để đáp lại, không vì áp lực, không vì trốn chạy, nhưng vì đã nhận ra kho tàng.
Xin cho những bậc cha mẹ, những người thân, những ai đang đứng ngoài nhìn vào đời sống thánh hiến, được ơn nhìn bằng đức tin. Đừng nhìn người tận hiến như người bị lấy mất phần đời đẹp nhất. Đừng nhìn họ như người đáng thương. Đừng chỉ thấy những gì họ không có. Nhưng xin cho người ta nhận ra kho tàng mà họ đã gặp. Xin cho người ta học kính trọng mầu nhiệm ơn gọi. Học vui khi trong gia đình mình có một người con được Chúa gọi. Học hiểu rằng đằng sau những từ bỏ ấy không phải là khoảng trống, nhưng là một sự thuộc về. Học thấy rằng đời thánh hiến, nếu được sống thật, không làm gia đình mất một người con, nhưng trao người con ấy cho một vòng tay rộng hơn của Hội Thánh và của tình yêu Thiên Chúa.
Và xin cho toàn thể Hội Thánh biết yêu quý đời sống thánh hiến không phải chỉ bằng những lời đẹp, nhưng bằng sự đồng hành, bằng sự thật, bằng việc không che giấu những yếu đuối thật nhưng cũng không quên những vẻ đẹp rất lớn đang âm thầm nở ra trong bao cộng đoàn, tu viện, dòng tu, giáo xứ, vùng truyền giáo, nhà hưu dưỡng, bệnh viện, lớp học, nhà nguyện, những nơi mà người tận hiến đang âm thầm đổ cả đời mình như chén rượu được rót ra. Xin cho Hội Thánh biết cầu nguyện cho họ, không phải vì nghĩ họ mạnh hơn người khác nên không cần ai nâng, nhưng vì chính họ cũng rất mong manh. Xin cho Hội Thánh biết bảo vệ các mầm ơn gọi bằng môi trường đức tin lành mạnh, bằng những chứng từ thật, bằng sự lắng nghe, bằng những cộng đoàn đủ ấm để người trẻ thấy rằng ơn gọi không chỉ là lý tưởng, nhưng có thể được sống.
Và giờ đây, lạy Chúa, nếu phải khép lại tất cả bằng một lời nguyện duy nhất, có lẽ con chỉ muốn thưa thế này:
Lạy Chúa, xin nhận lấy đời sống thánh hiến của Giáo Hội Ngài.
Xin nhận lấy những đời đang sáng và cả những đời đang mệt.
Xin nhận lấy những cộng đoàn đang ấm và cả những cộng đoàn đang phải tập yêu lại từ đầu.
Xin nhận lấy những người đang đầy lửa và cả những người chỉ còn một đốm than nhỏ.
Xin nhận lấy những người đang bước nhanh và cả những người đang lê từng bước trong đêm.
Xin nhận lấy những ai đang vui trong ơn gọi và cả những ai đang lặng lẽ chiến đấu để không bỏ cuộc.
Xin nhận lấy những giọt nước mắt không ai thấy, những lời cầu nguyện không ai nghe, những hy sinh không ai nhắc tới, những trung thành nhỏ bé không ai ghi công.
Xin nhận lấy tất cả, vì tất cả đều có thể trở thành của lễ đẹp nếu được đặt trong tay Ngài.
Xin đừng để người thánh hiến quên mất tình yêu đầu tiên.
Xin đừng để họ biến giao ước thành gánh nặng, biến luật lệ thành chiếc áo giáp, biến sứ vụ thành chỗ thay thế cho Chúa, biến cộng đoàn thành nơi chỉ để chịu đựng nhau, biến nỗi buồn thành căn cước, biến khô khan thành lý do bỏ cuộc.
Xin cho họ nhớ rằng mình đã được gọi vào một mối tình.
Xin cho họ nhớ rằng mình không thuộc về một hệ thống, nhưng thuộc về một Đấng sống động.
Xin cho họ nhớ rằng điều giữ họ không phải là sức riêng, nhưng là ân sủng.
Xin cho họ nhớ rằng không có đêm nào dài hơn lòng trung tín của Ngài.
Xin cho họ nhớ rằng ngay cả khi họ không còn cảm gì, Ngài vẫn đang ở đó.
Xin cho họ nhớ rằng lời “xin vâng” nghèo nhất nhưng thật nhất vẫn làm rung động trời cao.
Lạy Chúa, xin cho bất cứ ai đang đọc đến đây và đang mệt trong ơn gọi mình, có thể nghe thấy một lời thật dịu từ Ngài:
“Con không phải là một thất bại.
Con không bị bỏ quên.
Con không một mình.
Con chỉ cần quay về.”
Nếu họ đã nguội, xin thổi lại.
Nếu họ đã khô, xin tưới mát.
Nếu họ đã đau, xin chạm vào.
Nếu họ đã sống bằng quán tính, xin đánh thức.
Nếu họ đã để nhiều thứ chen vào trung tâm, xin lấy lại trung tâm ấy cho Ngài.
Nếu họ đang đứng trước ngưỡng buông tay, xin giữ lấy họ.
Nếu họ chỉ còn đủ sức để nói “Lạy Chúa, xin cứu con,” xin cho lời ấy đủ để mở trời.
Và xin cho tất cả chúng con, dù sống trong bậc nào, khi đọc và suy niệm về đời thánh hiến, đừng chỉ dừng lại ở việc hiểu thêm về một bậc sống. Xin cho chúng con bị chất vấn về chính đời mình. Kho tàng của con là gì? Trung tâm của con là ai? Điều gì đang giữ con? Điều gì con sợ mất nhất? Điều gì, nếu Chúa chạm vào, con vẫn còn giữ lại như không muốn trao? Xin cho đời thánh hiến không chỉ là câu chuyện của “những người đi tu,” nhưng là tấm gương phản chiếu câu hỏi cốt lõi cho mọi Kitô hữu: con có dám trao trọn đời mình cho Chúa không, theo cách Ngài muốn nơi con không?
Và sau tất cả, xin cho lời cuối không phải là nỗi buồn, không phải là thập giá, không phải là cô đơn, không phải là khô khan, không phải là những điều đã từ bỏ, nhưng là chính Ngài.
Vì nếu cuối cùng Ngài là lời cuối, thì mọi sự đều được cứu chuộc.
Nếu cuối cùng Ngài là kho tàng, thì không ai đã trao đời mình cho Ngài là kẻ trắng tay.
Nếu cuối cùng Ngài là tình yêu trọn vẹn, thì mọi lời đáp trả, dù nghèo, dù run, dù đi qua nước mắt, vẫn không vô ích.
Nếu cuối cùng Ngài là Đấng chờ ở cuối đường, thì cả một đời thánh hiến, với tất cả những sáng tối của nó, vẫn là một bài ca đẹp.
Và vì thế, lạy Chúa, xin cho mỗi người thánh hiến, khi đi đến cuối đời, có thể thưa với Ngài không phải bằng tự hào, nhưng bằng lòng biết ơn rất sâu:
“Con đã không luôn mạnh.
Con đã không luôn sáng.
Con đã không luôn trung thành theo cách hoàn hảo.
Nhưng con đã cố quay về.
Con đã cố ở lại.
Con đã cố giữ lòng mình cho Ngài.
Và nếu hôm nay con còn ở đây, thì không phải vì con đã giữ được Ngài, nhưng vì Ngài đã giữ con.”



