Góc tư vấn

ĐỐI DIỆN CÁI CHẾT: KHÔNG PHẢI DẤU CHẤM HẾT

Trong muôn vàn những hành trình mà con người phải trải qua. Thưa anh chị em, có một hành trình cuối cùng mà không một ai, dù là vua chúa hay kẻ ăn mày, dù là thánh nhân hay tội nhân, có thể chối từ. Đó là hành trình đi vào cái chết. Nó là mẫu số chung của mọi sinh vật, là tiếng gõ cửa không mời mà đến. Là trang sách cuối cùng của cuốn tiểu thuyết trần gian.

Chúng ta có thể dành cả đời để chinh phục thế giới, để tích lũy của cải, để mưu cầu danh vọng. Nhưng trước cánh cửa này, tất cả chúng ta đều bình đẳng. Chúng ta đến thế giới với hai bàn tay trắng và chúng ta cũng sẽ rời đi như vậy. Nhưng đêm nay chúng ta không chỉ nói về sự thật hiển nhiên của cái chết, chúng ta sẽ nói về cái bóng của nó. Một cái bóng thậm chí còn lớn hơn cả chính nó đã bao trùm lên nhân loại từ thuở khai thiên lập địa. Chúng ta sẽ nói về nỗi sợ hãi cái chết. Nó là một bức màn sợ hãi được dệt bằng những sợi tơ của sự vô định. Nó là nỗi ám ảnh cố hữu nằm sâu dưới mọi lớp vỏ bọc của niềm vui, của sự bận rộn, của những thành tựu mà chúng ta cố gắng xây đắp. Tại sao? Tại sao con người lại sợ hãi sự ra đi đến vậy? Phải chăng điều đầu tiên chúng ta sợ là sự vô định. Con người là sinh vật của lý trí, của sự kiểm soát. Chúng ta lập kế hoạch cho ngày mai, cho tuần tới, cho năm sau.

Chúng ta muốn biết điều gì sẽ xảy ra, nhưng cái chết là một ẩn số tuyệt đối. Bức màn đó che giấu điều gì? Là một sự im lặng vĩnh viễn, một giấc ngủ không bao giờ tỉnh? Hay là một cuộc phán xét, một sự đối diện với tất cả những gì chúng ta đã làm? Hay tệ hơn là một sự hư vô, một sự tan biến hoàn toàn. Nỗi sợ về sự không biết này là nỗi sợ hãi nguyên thủy nhất. Nó làm tê liệt lý trí và khuấy động tâm can. Chúng ta có thể can đảm đối mặt với kẻ thù hữu hình nhưng chúng ta run rẩy trước một kẻ thù vô hình, không tên, không khuôn mặt. Điều thứ hai có lẽ còn đáng sợ hơn cả sự vô định, đó là nỗi sợ của sự chấm dứt. Tôi sẽ không còn tồn tại nữa. Cái tôi này, cái bản ngã này, cái ý thức mà tôi dùng để suy nghĩ, để yêu, để ghét, để cảm nhận nắng ấm, để nghe một bản nhạc sẽ tan biến. Tôi sẽ không còn là tôi.

Đây là một vực thẳm triết học mà không một ai dám nhìn vào quá lâu. Chúng ta sợ hãi sự kết thúc của ý thức. Chúng ta sợ rằng mọi kỷ niệm, mọi yêu thương, mọi nỗ lực, mọi bài học chúng ta đã học, tất cả sẽ bị xóa sạch như một nét phấn trên bảng bị lau đi. Đó là nỗi kinh hoàng của sự hủy diệt rằng cuộc đời này với tất cả bi kịch và vinh quang của nó, cuối cùng lại chẳng có ý nghĩa gì nếu nó chỉ kết thúc bằng một con số không tròn trĩnh. Và rồi nỗi sợ hãi thứ ba, nỗi sợ hãi rất người, rất thực tế, nỗi sợ của sự mất mát và chia ly. Khi chúng ta đối diện với cái chết, chúng ta không chỉ mất đi tương lai, chúng ta mất đi hiện tại, chúng ta mất đi những điều đơn sơ mà chúng ta yêu quý, chúng ta sẽ không còn được nhìn thấy ánh bình minh.

Chúng ta sẽ không còn được ôm người bạn đời của mình. Chúng ta sẽ không còn được nghe tiếng cười của con cháu và ngược lại, chúng ta sợ hãi nỗi đau mà chúng ta gây ra cho những người ở lại. Chúng ta sợ nhìn thấy giọt nước mắt của họ. Chúng ta sợ rằng sự ra đi của mình sẽ để lại một khoảng trống không thể lấp đầy, một gánh nặng cho những người chúng ta yêu thương. Nỗi đau của sự chia ly này là một nhát dao cắt đứt mọi mối dây liên hệ vốn là thứ định nghĩa chúng ta là ai. Chúng ta là con của ai đó, là cha mẹ của ai đó, là bạn của ai đó. Khi chết dường như chúng ta mất đi tất cả những vai trò đó. Cuối cùng chúng ta sợ cái chết vì chúng ta sợ sự hối tiếc. Chúng ta sợ rằng khi hơi thở cuối cùng đến, chúng ta nhận ra mình đã chưa thật sự sống. Chúng ta hối tiếc về những lời xin lỗi chưa kịp nói, những lời yêu thương chưa dám bày tỏ, những cơ hội đã bỏ lỡ, những tài năng đã chôn vùi. Chúng ta sợ rằng mình đã dành cả đời để chạy theo những thứ phù phiếm mà bỏ quên những điều cốt lõi.

Cái chết trong trường hợp này giống như một bài kiểm tra cuối kỳ mà chúng ta chưa hề ôn tập. Nó phơi bày sự thật về một cuộc đời đã sống hoài, sống phí. Sợ vô định, sợ chấm dứt, sợ chia ly, sợ hối tiếc. Bốn trụ cột của bức màn sợ hãi này đã thống trị nhân loại. Triết học cố gắng giải thích nó. Các nền văn minh cố gắng chiến thắng nó bằng cách xây dựng những kim tự tháp, những lăng tẩm vĩ đại. Con người hiện đại cố gắng lãng quên nó bằng cách lao vào công việc, vào những cuộc vui, vào sự ồn ào của công nghệ. Chúng ta hành động như thể chúng ta bất tử nhưng sâu thẳm bên trong nỗi sợ hãi đó vẫn còn. Nhiều người kể cả những người Kitô hữu đôi khi nhìn nhận cái chết như một sự trừng phạt rằng đó là hậu quả cuối cùng của tội lỗi, là bản án mà Thiên Chúa giáng xuống. Nhưng liệu đó có phải là cái nhìn trọn vẹn của đức tin? Cái nhìn này rằng cái chết là một sự trừng phạt, nó không phải là không có cơ sở.

Nó bám rễ sâu trong câu chuyện đầu tiên của nhân loại, câu chuyện về khu vườn địa đàng. Sách Sáng Thế ghi lại: “Thiên Chúa phán: ‘Ngươi được ăn mọi cây, nhưng cây biết lành biết dữ, ngươi không được ăn, vì ngày nào ngươi ăn, chắc chắn ngươi sẽ phải chết.'” Và con người đã ăn, tội lỗi đã bước vào thế gian. Và hệ quả của tội lỗi như lời Thiên Chúa đã báo trước là cái chết. “Ngươi là bụi đất và sẽ trở về với bụi đất.” Dòng chữ này đã khắc một dấu ấn sâu đậm vào tâm thức của chúng ta rằng cái chết là một bản án, rằng nó là sự thịnh nộ của Thiên Chúa giáng xuống trên một nhân loại bất tuân. Nhưng nếu chúng ta chỉ dừng lại ở đó, nếu chúng ta chỉ nhìn cái chết như một hình phạt, chúng ta sẽ vô tình vẽ nên một bức chân dung méo mó về Thiên Chúa. Ngài sẽ trở thành một vị thẩm phán nghiêm khắc, một đấng trừng phạt ngồi trên ngai cao, tay cầm cán cân, chờ đợi chúng ta vấp ngã để kết án. Nếu tin như vậy, chúng ta sẽ xây dựng một đời sống đức tin dựa trên sự sợ hãi.

Chúng ta sẽ cố gắng sống tốt không phải vì chúng ta yêu mến sự thiện mà vì chúng ta sợ hãi hình phạt của hỏa ngục. Chúng ta sẽ làm phúc không phải vì chúng ta yêu thương người nghèo mà vì chúng ta muốn trả giá cho những lỗi lầm mong được giảm án. Đây là một đức tin mang tính đổi chác, một đức tin vị kỷ xuất phát từ nỗi sợ hãi sự trừng phạt. Đêm nay, tôi mời bạn, chúng ta hãy cùng nhau nhìn sâu hơn một chút. Phải chăng cái chết không phải là một hình phạt do Thiên Chúa chủ động giáng xuống mà là một hậu quả tất yếu của sự lựa chọn sai lầm? Hãy dùng một hình ảnh đơn sơ, nếu bạn cầm một bông hoa và cắt nó rời khỏi cành cây, bông hoa đó sẽ héo tàn. Sự héo tàn đó có phải là một hình phạt của người làm vườn không? Không. Đó là hậu quả tự nhiên tất yếu của việc bị cắt đứt khỏi nguồn sống.

Thiên Chúa tự bản tính là Thiên Chúa hằng sống. Ngài là sự sống, Ngài là nguồn sống. Sách Khôn Ngoan nói rất rõ. Thiên Chúa không làm ra cái chết cũng chẳng vui gì khi sinh vật phải tiêu vong. Vì Ngài dựng nên mọi loài cho chúng hiện hữu. Thiên Chúa không tạo ra cái chết. Thiên Chúa tạo ra sự sống. Ngài say mê sự sống. Tội lỗi Nguyên Tổ, hành động của Ađam và Eva chính là hành động tự cắt mình ra khỏi nguồn sống. Con người đã chọn tin vào lời con rắn, tin vào trí khôn hữu hạn của mình, hơn là tin vào tình yêu vô hạn của Đấng Tạo Hóa. Khi con người quay lưng lại với Thiên Chúa, con người đã tự mình bước vào vùng đất của sự chết. Cái chết vì thế là một bi kịch. Nó là một sự hư hỏng trong chương trình tốt đẹp ban đầu của Thiên Chúa. Nó là một kẻ thù đã xâm nhập vào thế giới. Thánh Phaolô gọi cái chết là kẻ thù cuối cùng. Một kẻ thù không phải là một công cụ của Thiên Chúa.

Và đây là bằng chứng mạnh mẽ nhất cho thấy Thiên Chúa không mong muốn cái chết khi Ngài đến trần gian trong hình hài con người. Ngài đã phản ứng thế nào trước cái chết? Hãy nhìn Chúa Giêsu. Ngài đứng trước mộ của Ladarô, người bạn Ngài yêu mến. Chung quanh Ngài, Matta và Maria đang khóc than. Tin mừng theo thánh Gioan ghi lại một chi tiết vô cùng cảm động, một chi tiết ngắn nhất nhưng có lẽ là sâu sắc nhất trong cả Kinh Thánh. Đức Giêsu khóc. Ngài là chính Thiên Chúa đã khóc. Nếu cái chết chỉ đơn thuần là một hình phạt công chính mà Thiên Chúa Cha đã định, tại sao con một của Ngài lại khóc? Nếu cái chết là điều đáng phải chịu, tại sao Ngài lại xao xuyến? Tại sao Ngài lại thổn thức? Chúa Giêsu khóc bởi vì Ngài nhìn thấy bi kịch của con người. Ngài khóc vì sự tàn phá mà tội lỗi đã gây ra.

Ngài khóc vì sự chia ly, vì nỗi đau, vì sự bất lực của những người Ngài yêu thương. Ngài khóc vì Ngài ghét cái chết. Ngài đến thế gian không phải để xác nhận bản án của cái chết mà là để tiêu diệt nó. Khi chúng ta hiểu được điều này, toàn bộ cái nhìn của chúng ta thay đổi. Thiên Chúa không phải là vị thẩm phán đứng bên kia chiến tuyến, kết án chúng ta phải chết. Ngài là vị tướng lãnh đứng cùng chiến tuyến với chúng ta. Chiến đấu chống lại kẻ thù là sự chết. Cái chết là một sự sai lạc và toàn bộ lịch sử cứu độ từ Cựu Ước đến Tân Ước là câu chuyện về một Thiên Chúa không chấp nhận sự sai lạc đó là câu chuyện về một Thiên Chúa yêu thương đến mức quyết định làm một điều không tưởng Ngài sẽ tự mình bước vào cái chết để phá vỡ nó từ bên trong. Vì vậy khi chúng ta đứng trước một đám tang, khi chúng ta khóc thương một người thân, chúng ta đừng vội nghĩ rằng đó là ý Chúa. Đúng, sự ra đi của họ nằm trong sự quan phòng của Ngài. Nhưng nỗi đau và sự mất mát đó chính Chúa cũng đang chia sẻ với chúng ta.

Cái tang lễ của người Kitô hữu không phải là một sự chấp nhận số phận bi thảm. Chúng ta được phép khóc, chúng ta được phép đau buồn. Sự mất mát là thật. Nhưng như thánh Phaolô nói, chúng ta đau buồn không như những kẻ không có niềm hy vọng. Niềm hy vọng của chúng ta là gì? Là biết rằng cái chết không phải là tiếng nói cuối cùng, nó không phải là dấu chấm hết. Nó là một kẻ thù nhưng là một kẻ thù đã bị đánh bại. Bi kịch của vườn địa đàng nơi con người chọn sự chết thay vì sự sống sẽ được giải quyết không phải bằng một mệnh lệnh từ trời cao mà bằng một hành động tột cùng của tình yêu trên một ngọn đồi bên ngoài thành Giêrusalem. Vậy nếu cái chết là một kẻ thù, là một sự sai lạc, một bi kịch mà chính Thiên Chúa cũng phải rơi lệ, làm thế nào để Ngài đánh bại nó? Làm thế nào để Ngài tiêu diệt một kẻ thù vốn không phải là xương thịt mà là một quy luật, một hậu quả, một sự hư nát đã bám rễ vào chính thân phận con người? Ngài không thể đứng từ trời cao mà phán một lời: “Sự chết hãy biến mất.”

Bởi vì sự chết gắn liền với tội lỗi và tội lỗi gắn liền với tự do của con người. Để cứu chuộc con người mà không vi phạm sự tự do Ngài đã ban, Thiên Chúa phải chọn một con đường khác. Một con đường không ai có thể tưởng tượng được. Ngài không dùng quyền năng để né tránh cái chết. Ngài không dùng phép lạ để xóa sổ cái chết. Ngài dùng chính tình yêu để đi xuyên qua cái chết. Đây chính là cuộc cách mạng vĩ đại nhất trong lịch sử vũ trụ. Một cuộc cách mạng bắt đầu không phải bằng vũ khí mà bằng một lời xin vâng trong vườn Ghếtsêmani. Chúng ta hãy cùng nhau trong thinh lặng bước vào khu vườn đó với Chúa Giêsu. Đêm đó Ngài là Thiên Chúa thật nhưng Ngài cũng là người thật. Và vì là người thật Ngài cũng cảm nhận được trọn vẹn nỗi sợ hãi cố hữu của kiếp người mà chúng ta đã nói ở phần đầu.

Ngài biết điều gì sắp xảy ra. Ngài thấy trước sự phản bội, sự sỉ nhục, những đòn roi và cuối cùng là sự lạnh lẽo của nấm mồ. Ngài sợ hãi, nỗi sợ đó thật đến mức tin mừng ghi lại mồ hôi Người như những giọt máu rơi xuống đất. Ngài đã cầu nguyện lạy Cha, nếu có thể xin cho chén này xa con. Đây là tiếng kêu của bản tính nhân loại. Đây là tiếng nói của tất cả chúng ta. Những con người run sợ trước bức màn đen của sự chết. Ngài hiểu chúng ta Ngài đã ở đó. Nhưng rồi điều vĩ đại đã xảy ra. Tình yêu của Ngài lớn hơn nỗi sợ hãi. Ngài nói tiếp, “Nhưng xin đừng theo ý con mà theo ý Cha.” Trong giây phút đó, chiến thắng đã bắt đầu. Bằng sự vâng phục tuyệt đối, Ngài đã tự nguyện bước vào lãnh địa của kẻ thù. Ngài không bị bắt đi. Ngài trao nộp chính mình. Và rồi chúng ta đến đồi Canvê. Thế gian nhìn lên và thấy gì? Một sự thất bại. Một vị ngôn sứ bị treo lên, một người công chính bị kết liễu. Một Thiên Chúa dường như bất lực.

Từ giữa trưa, bóng tối bao trùm cả mặt đất. Dường như kẻ thù là sự chết đã chiến thắng. Nó đã nuốt chửng được cả con Thiên Chúa. Nhưng đó là nghịch lý vĩ đại nhất của đức tin. Cái chết từ thuở Adam có quyền lực là vì nó có nọc độc. Nọc độc đó là gì? Thưa là tội lỗi. Như thánh Phaolô nói, cái nọc của sự chết là tội lỗi. Khi một người tội lỗi chết đi, cái nọc đó sẽ giữ họ lại trong sự chia cách vĩnh viễn với Thiên Chúa là nguồn sống. Nhưng Chúa Giêsu Ngài là Đấng vô tội. Ngài là chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian. Khi Ngài bước vào cái chết, một điều chưa từng có đã xảy ra. Kẻ thù là sự chết, nó cố gắng đốt Ngài bằng cái nọc của nó, nhưng nó không tìm thấy một tội lỗi nào nơi Ngài. Ngược lại, trên thập giá, Chúa Giêsu đã làm một điều không tưởng. Ngài hút lấy tất cả nọc độc của nhân loại, mọi tội lỗi từ Ađam cho đến người cuối cùng vào chính mình. Ngài Đấng Vô Tội đã trở nên tội lỗi vì chúng ta. Hãy tưởng tượng một liều thuốc giải độc. Để tạo ra thuốc giải nọc rắn, người ta phải lấy nọc rắn và tiêm vào một cơ thể khỏe mạnh để cơ thể đó sản sinh ra kháng thể. Chúa Giêsu, Đấng hằng sống đã để cho nọc độc của tội lỗi và sự chết tiêm vào mình. Và chính sự sống thần linh nơi Ngài đã chiến thắng nó. Ngài đã biến nọc độc thành thuốc giải. Các giáo phụ xưa dùng một hình ảnh rất hay. Cái chết giống như một con quái vật. Nó thấy mồi câu là thân xác nhân tính yếu đuối của Chúa Giêsu nó liền đớp lấy. Nhưng nó không ngờ ẩn bên trong mồi câu đó là lưỡi câu của thần tính. Khi nó nuốt Chúa Giêsu vào cõi chết, lưỡi câu thần tính đã xé toang bụng nó từ bên trong. Ngài đã chết đó là sự thật. Nhưng cái chết không thể giữ Ngài lại bởi vì Ngài chính là sự sống. Ánh sáng không thể bị bóng tối giam giữ. Sự sống không thể bị sự chết cầm tù. Bằng cái chết của mình, Chúa Giêsu không hủy bỏ cái chết sinh học, chúng ta vẫn phải đi qua cánh cửa đó. Nhưng Ngài đã thay đổi bản chất của cái chết.

Trước khi Chúa Giêsu đến, cái chết là một ngõ cụt. Một bức tường đá không thể vượt qua. Một chuyến đi một chiều vào cõi hư vô. Nhưng sau khi Chúa Giêsu đi qua, Ngài đã đục thủng bức tường đó. Ngài đã biến ngõ cụt thành một lối đi. Ngài đã biến cánh cửa nhà tù thành một lối ra. Cái chết không còn là một dấu chấm hết. Nó trở thành một dấu phẩy, một sự chuyển tiếp. Nó không còn là sự thất bại. Nó trở thành một cuộc vượt qua. Đây chính là mầu nhiệm vượt qua. Chúng ta cùng chết với Đức Kitô để rồi cùng sống lại với Ngài. Cây thập giá vốn là biểu tượng của sự ô nhục, của sự trừng phạt, của cái chết đau đớn nhất. Giờ đây lại trở thành biểu tượng của chiến thắng. Kẻ thù đã dùng chính vũ khí của mình để rồi bị tiêu diệt. Khi Chúa Giêsu trút hơi thở cuối cùng và nói, “Thế là đã hoàn tất.” Ngài không có ý nói cuộc đời tôi đã kết thúc. Ngài có ý nói sứ mạng đã hoàn thành. Sứ mạng tiêu diệt sự chết, giải thoát con người khỏi xiềng xích tội lỗi đã được chu toàn. Cuộc cách mạng trên đồi Canvê đã thành công. Kẻ thù cuối cùng đã bị đánh bại.

Nhưng làm sao chúng ta biết điều đó là thật? Làm sao chúng ta biết rằng Ngài không chỉ là một vị anh hùng chết lừng lẫy? Bằng chứng ở đâu? Bằng chứng nằm ở ngày thứ ba. Bằng chứng nằm ở ngôi mộ trống. Sáng sớm ngày thứ nhất trong tuần khi trời còn tối, những người phụ nữ mang thuốc thơm ra mồ. Họ đi trong bi thương. Họ đi để hoàn tất một nghi thức tang lễ cho một thầy, một người bạn, một niềm hy vọng đã chết. Họ mang theo nỗi sợ hãi của phần một, nỗi sợ của sự chấm dứt, của sự chia ly, của một tương lai vô định. Họ chỉ có một băn khoăn rất thực tế, ai sẽ lăn tảng đá lấp cửa mồ ra cho chúng ta. Nhưng khi họ đến nơi, tảng đá đã được lăn ra. Ngôi mộ trống, đây là bằng chứng. Đây là tiếng sét của tình yêu Thiên Chúa giữa đêm đen của nhân loại. Kẻ thù là sự chết, con quái vật đã nuốt chửng con Thiên Chúa đã không thể tiêu hóa được Ngài. Sự sống đã làm bung nổ cõi chết từ bên trong. Ngôi mộ trống không phải là một câu chuyện về sự mất cắp. Nó là một lời tuyên bố. Một lời tuyên bố rằng bóng tối không có tiếng nói cuối cùng, sự dữ không có quyền lực tối hậu và cái chết không phải là dấu chấm hết. Nhưng nếu Chúa Giêsu chỉ thoát khỏi ngôi mộ và trở về với cuộc sống bình thường thì đó chưa phải là chiến thắng. Nếu Ngài chỉ sống lại như Ladarô để rồi một ngày kia lại phải ra đi và chết một lần nữa thì đó không phải là sự cứu độ, đó chỉ là một sự trì hoãn. Không, điều xảy ra vào sáng ngày phục sinh vĩ đại hơn thế rất nhiều.

Chúa Giêsu không chỉ sống lại, Ngài đã phục sinh. Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Sống lại là quay trở về với thân phận cũ, với những giới hạn cũ và vẫn bị trói buộc bởi cái chết trong tương lai. Phục sinh là bước vào một trạng thái sống mới, một thân phận vinh hiển, một sự sống không bao giờ chết nữa. Hãy nhìn xem khi Ngài hiện ra, Ngài không phải là một hồn ma. Ngài nói với Tôma, “Hãy đặt ngón tay con vào đây và xem tay thầy. Hãy đưa tay con ra và đặt vào cạnh sườn thầy.” Ngài có thân xác. Ngài ăn cá nướng với các môn đệ bên bờ hồ Tibêria. Nhưng đó không còn là thân xác cũ. Đó là một thân xác vinh hiển, một thân xác không còn bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Ngài có thể đi xuyên qua những cánh cửa đóng kín để hiện ra giữa các môn đệ. Ngài có thể xuất hiện và biến mất. Ngài vẫn là Giêsu Nadarét mà họ biết, nhưng đồng thời Ngài đã hoàn toàn khác. Đây chính là khởi đầu mới.

Đây là lời hứa vĩ đại nhất dành cho chúng ta. Sự phục sinh của Chúa Giêsu không phải là một sự kiện dành riêng cho cá nhân Ngài. Ngài như thánh Phaolô nói là hoa quả đầu mùa. Khi bạn thấy trái đầu mùa chín, bạn biết rằng cả một mùa gặt đang đến. Sự phục sinh của Ngài là sự bảo chứng cho sự phục sinh của chính chúng ta. Thánh Phaolô đã dùng một hình ảnh tuyệt vời hạt giống. Gieo xuống thì hư nát mà trỗi dậy thì bất diệt. Gieo xuống thì hèn hạ mà trỗi dậy thì vinh quang. Gieo xuống thì yếu đuối mà trỗi dậy thì mạnh mẽ. Thân xác này của chúng ta cái thân xác đang chịu đau đớn, già nua và cuối cùng sẽ trở về bụi đất. Nó giống như một hạt giống. Nó phải được gieo vào lòng đất, nó phải chết đi. Nhưng Thiên Chúa từ hạt giống hư nát đó sẽ làm trỗi dậy một cây mới, một thân xác vinh hiển giống như thân xác phục sinh của Đức Kitô. Đây là câu trả lời của Thiên Chúa cho tất cả những nỗi sợ hãi của chúng ta. Bạn sợ sự chấm dứt, bạn sợ cái tôi này sẽ tan biến. Niềm tin phục sinh nói không, bạn sẽ không tan biến, bạn sẽ được biến đổi. Cái tôi của bạn, cá tính của bạn, tình yêu của bạn, ký ức của bạn sẽ không bị xóa sổ. Chúng sẽ được thanh luyện và được nâng lên một tầm mức vinh quang, tồn tại vĩnh viễn trong thân xác mới.

Bạn sợ sự chia ly, bạn khóc vì sẽ không bao giờ gặp lại người thân. Niềm tin phục sinh nói không. Cuộc hội ngộ vĩ đại đang chờ chúng ta. Chúng ta sẽ gặp lại nhau không phải như những bóng ma mờ nhạt mà là những con người trọn vẹn trong thân xác vinh hiển. Tình yêu thương gia đình, tình bạn sẽ không mất đi. Chúng sẽ được kiện toàn trong sự hiệp thông các thánh, nơi không còn nước mắt, không còn hiểu lầm, chỉ có tình yêu tinh tuyền. Bạn sợ sự vô định, bạn không biết điều gì ở phía sau bức màn. Niềm tin phục sinh nói, “Chúng ta biết phía sau bức màn không phải là hư vô, phía sau bức màn là khuôn mặt đầy yêu thương của Chúa Giêsu phục sinh. Đấng đã đi trước để dọn chỗ cho chúng ta.” Cái khởi đầu mới đó chúng ta gọi là gì? Chúng ta gọi là thiên đàng. Thiên đàng không phải là một nơi chốn vật lý trên mây với những thiên thần chơi đàn hạc. Đó là một hình ảnh thơ mộng. Bản chất của thiên đàng là một trạng thái. Đó là trạng thái được nhìn thấy Thiên Chúa. Phúc thay ai có tâm hồn trong sạch vì họ sẽ được nhìn thấy Thiên Chúa. Đó là trạng thái được hiệp thông trọn vẹn với tình yêu, với chân lý, với nguồn sống. Mọi khát khao sâu thẳm nhất của trái tim con người, khát khao được yêu, được hiểu, được sống trọn vẹn sẽ được thỏa mãn. Nó là sự trở về nhà. Nó là nơi chúng ta thực sự thuộc về. Nó là cuộc sống mà Thiên Chúa đã dự định cho chúng ta ngay từ đầu trước khi tội lỗi xen vào. Cái chết vì thế không còn là một cánh cửa nhà tù đóng sầm lại. Nhờ Chúa Giêsu, nó đã trở thành một cánh cửa đi vào phòng tiệc. Nó không phải là một buổi tối tàn.

Nó là một buổi rạng đông vĩnh cửu. Đây là niềm hy vọng của Kitô giáo. Đây không phải là một sự lạc quan mơ hồ, không phải là một lý thuyết tư duy tích cực. Đây là một niềm hy vọng được xây dựng trên một sự thật lịch sử ngôi mộ trống. Chính niềm tin này đã biến đổi các tông đồ. Từ những con người sợ hãi trốn sau cánh cửa đóng kín, họ đã trở thành những chứng nhân can đảm, sẵn sàng đi đến tận cùng thế giới và sẵn sàng chết để loan báo rằng Chúa đã sống lại thật rồi. Chết đã bị chết tiêu diệt. Và niềm hy vọng này nó không chỉ dành cho tương lai, nó thay đổi triệt để cách chúng ta sống ngay tại đây, ngay hôm nay. Vâng, niềm hy vọng phục sinh thay đổi triệt để cách chúng ta sống. Nó không phải là một tấm vé an ủi để chúng ta cất kỹ trong túi, chờ đến ngày lâm tử mới lấy ra dùng. Không. Nó là một luồng ánh sáng, một nguồn năng lượng thay đổi cách chúng ta nhìn, cách chúng ta hành động ngay trong giây phút hiện tại này.

Khi chúng ta tin rằng cái chết không phải là dấu chấm hết mà là một cánh cửa, chúng ta được giải thoát khỏi nỗi sợ hãi lớn nhất, nỗi sợ của sự hư vô, của sự chấm dứt. Nhưng nghịch lý thay, chính việc biết rằng cuộc sống trần gian này là hữu hạn, cộng với việc biết rằng một sự sống vĩnh cửu đang chờ đợi lại đặt lên chúng ta một trách nhiệm lớn lao. Nó khiến chúng ta phải tự hỏi, vậy chúng ta phải sống như thế nào? Nếu cuộc đời này chỉ là một chuyến đi ngắn ngủi, một sự chuẩn bị, một phòng chờ trước khi bước vào vĩnh cửu thì điều gì mới thực sự quan trọng? Các vị thánh và các nhà tu đức xưa có một thực hành thiêng liêng gọi là Memento Mori. Một cụm từ La Tinh có nghĩa là hãy nhớ rằng mình sẽ chết. Nghe qua điều này có vẻ u ám, có vẻ bi quan. Tại sao lại phải nghĩ đến cái chết khi chúng ta đang cố gắng sống vui? Nhưng đối với người Kitô hữu, Memento Mori không phải là một nỗi ám ảnh bệnh hoạn về nấm mồ.

Nó là một lăng kính thanh tẩy. Nó là một ngọn đuốc soi sáng giúp chúng ta phân biệt đâu là vàng, đâu là cát bụi trong cuộc đời. Cái chết không phải là một bóng ma để chúng ta chạy trốn. Nó là một người thầy nghiêm khắc nhưng khôn ngoan dạy chúng ta bài học về sự khẩn trương. Khi chúng ta thật sự thấm thía rằng mình có thể ra đi bất cứ lúc nào, mọi thứ thay đổi. Thứ đầu tiên thay đổi là sự ưu tiên của chúng ta về tình yêu. Chúng ta đã dành bao nhiêu thời gian trong cuộc đời ngắn ngủi này cho những giận hờn vô nghĩa? Chúng ta đã ôm giữ những mối thù hận, những tự ái cá nhân, những tổn thương cũ trong bao lâu? Chúng ta đã lãng phí bao nhiêu ngày tháng không nói chuyện với cha mẹ, với anh em, với bạn bè chỉ vì một hiểu lầm, một lời nói lúc nóng giận. Cái chết đứng ở cuối con đường và mỉm cười hỏi chúng ta những điều đó có đáng không? Khi bạn biết mình và người thân của mình đều không bất tử, bạn sẽ thấy rằng thời gian duy nhất chúng ta có để yêu thương là ngay bây giờ. Bạn sẽ can đảm hơn để nói lời xin lỗi.

Bạn sẽ rộng lượng hơn để nói lời tha thứ. Bạn sẽ không ngần ngại nói lời cảm ơn hay cha mẹ, con yêu thương. Cái chết dạy chúng ta rằng sự kiêu ngạo, sự cố chấp là những thứ xa xỉ mà một người sắp đi xa không có thời gian để lãng phí. Nó cắt đứt mọi sự trì hoãn. Nó thúc đẩy chúng ta hàn gắn những đổ vỡ. Bởi vì biết đâu đây là cơ hội cuối cùng. Thứ hai, cái chết thay đổi cách chúng ta nhìn về thành công và của cải. Chúng ta đang sống trong một thế giới cuồng tín về vật chất. Chúng ta được dạy phải tích lũy nhiều hơn, phải có địa vị cao hơn, phải sở hữu những thứ tốt hơn. Chúng ta làm việc kiệt quệ, hy sinh sức khỏe, hy sinh gia đình để xây dựng một lâu đài trên cát. Nhưng cái chết đứng đó và hỏi tất cả những thứ đó ngươi mang theo được gì? Ông chủ vĩ đại của Apple Steve Jobs khi ở những ngày cuối đời đã nói khi bạn nằm trên giường bệnh, bạn nhận ra rằng tất cả những sự công nhận và của cải mà bạn từng tự hào đều trở nên vô nghĩa trước cái chết đang đến gần. Tin vào sự phục sinh không có nghĩa là chúng ta sống lười biếng. Không. Hãy nhìn thánh Phaolô. Ngài làm việc không mệt mỏi nhưng cái chết dạy chúng ta làm việc vì một mục đích khác. Chúng ta không còn tích lũy cho mình mà chúng ta bắt đầu đầu tư cho nước trời. Khoản đầu tư đó là gì? Là một hành động bác ái, là một nụ cười cho người cô đơn. Là thời gian bạn dành để dạy dỗ con cái, là sự công chính trong công việc, là một bàn tay nâng đỡ người sa ngã. Đó là những thứ duy nhất, những kho tàng trên trời mà mối mọt không thể làm hư nát và là thứ duy nhất chúng ta có thể mang theo khi đi qua cánh cửa của sự chết. Cái chết là bài kiểm tra cuối cùng về giá trị đích thực của một cuộc đời.

Và thứ ba, cái chết dạy chúng ta sự can đảm. Tại sao chúng ta lại sợ hãi? Chúng ta sợ thất bại, chúng ta sợ bị người khác chê cười, chúng ta sợ mất mặt, chúng ta sợ nói lên sự thật. Nhưng các vị tử đạo đã dạy chúng ta điều gì? Các ngài là những người hiểu rõ nhất Memento Mori. Các ngài không sợ hãi. Tại sao? Bởi vì khi bạn đã đối diện với kẻ thù lớn nhất là cái chết và bạn biết rằng nó đã bị Chúa của bạn đánh bại thì những nỗi sợ hãi trần gian khác trở nên nhỏ bé. Nếu điều tồi tệ nhất có thể xảy ra cho bạn là chết mà cái chết đó lại chính là cửa ngõ vinh quang để về với Chúa thì bạn còn sợ điều gì nữa? Cái chết giải thoát chúng ta khỏi xiềng xích của sự nể nang, của danh dự hão. Nó cho chúng ta sự tự do để sống đúng với lương tâm, để bảo vệ chân lý, để làm điều phải bất chấp hậu quả. Những người sống như ngày mai sẽ chết không phải là những người sống vội, sống gấp, sống hưởng thụ cho cạn kiệt. Đó là cái nhìn của những người không có hy vọng. Người Kitô hữu sống như ngày mai sẽ chết là sống sâu. Sống sâu nghĩa là sống trọn vẹn từng khoảnh khắc. Khi bạn ăn một bữa cơm với gia đình, bạn thật sự ở đó lắng nghe, chia sẻ chứ không phải dán mắt vào điện thoại. Khi bạn ngắm một buổi hoàng hôn, bạn thật sự chiêm ngắm vẻ đẹp của Chúa chứ không chỉ chụp một bức ảnh để đăng lên mạng. Cái chết dạy chúng ta giá trị của hiện tại.

Vì quá khứ đã qua, tương lai chưa tới. Giây phút này là món quà duy nhất chúng ta có để yêu thương và phụng sự. Vậy niềm tin vào sự phục sinh không làm chúng ta coi thường cuộc sống này. Trái lại, nó làm cho cuộc sống này trở nên ý nghĩa hơn gấp bội. Mỗi ngày là một ân huệ, mỗi giờ là một cơ hội. Nhưng biết là như vậy, sống được là một chuyện khác. Làm thế nào để chúng ta chuẩn bị cho hành trình cuối cùng đó? Làm thế nào để khi giờ đó đến chúng ta có thể nhắm mắt xuôi tay trong bình an thay vì trong hoảng loạn và hối tiếc. Câu trả lời: Thưa bạn, nằm ở chỗ cái chết không phải là một sự kiện chỉ xảy ra trong một khoảnh khắc. Nó là hành động cuối cùng của một cuộc đời. Và để thực hiện hành động cuối cùng đó một cách tốt đẹp, chúng ta phải tập dượt nó mỗi ngày. Chúng ta đã nói về lời xin vâng của Chúa Giêsu trong vườn Ghếtsêmani. Chúng ta đã nói về lời xin vâng của Đức Mẹ trong ngày truyền tin.

Cái chết của người Kitô hữu chính là lời xin vâng cuối cùng của chúng ta. Đó là lúc chúng ta nói lạy Chúa, con đã sống cuộc đời Ngài ban. Giờ đây con xin trả lại Ngài tất cả. Con xin trả lại hơi thở này, thân xác này, những người con yêu thương và cả linh hồn con. Con xin phó thác. Đây là nghệ thuật của sự buông bỏ. Trong một thế giới dạy chúng ta phải nắm giữ, nắm giữ quyền lực, nắm giữ tài sản, nắm giữ tuổi trẻ thì cái chết dạy chúng ta bài học ngược lại, bài học của sự buông tay. Chúng ta nhìn về ai để học bài học này? Giáo hội cho chúng ta một người bảo trợ tuyệt vời cho giờ lâm tử, thánh cả Giuse.

Chúng ta gọi ngài là thánh bảo trợ ơn chết lành. Tại sao? Truyền thống tin rằng Thánh Giuse đã trút hơi thở cuối cùng trong vòng tay của chính Chúa Giêsu và Đức Mẹ Maria. Hãy tưởng tượng một khung cảnh bình an đến thế nào ra đi mà được chính nguồn sống và người mẹ đầy yêu thương nắm tay vỗ về. Đó là một hình ảnh cho chúng ta thấy một cái chết lành không phải là chết cô độc. Đó là cái chết trong ân sủng, chết trong sự hiện diện của Chúa. Chúng ta cũng nhìn về Đức Trinh nữ Maria. Giáo hội không nói nhiều về cái chết của Mẹ. Các truyền thống Đông phương thường gọi đó là sự an giấc hay sự ngủ yên. Mẹ không chết trong kinh hoàng, Mẹ ngủ trong Chúa để rồi được đưa về trời cả hồn lẫn xác. Tại sao Mẹ và Thánh Giuse có thể ra đi bình an như vậy? Thưa bởi vì toàn bộ cuộc sống của các ngài là một sự chuẩn bị. Các ngài đã sống xin vâng mỗi ngày. Các ngài đã sống cho Chúa không phải cho mình.

Vì thế khi giờ ra đi đến nó không phải là một sự giằng xé, nó là một sự trở về nhà một lẽ tự nhiên như một trái chín rụng khỏi cành. Cách tốt nhất để chuẩn bị cho một cái chết lành là sống một cuộc đời lành. Nếu chúng ta sống mỗi ngày trong tình yêu, trong sự tha thứ, trong sự chính trực, nếu chúng ta sống mỗi ngày như thể đó là ngày cuối cùng. Như chúng ta đã bàn ở phần trước thì khi ngày cuối cùng thật sự đến, chúng ta không có gì phải hối tiếc. Nhưng chúng ta là con người, chúng ta yếu đuối, chúng ta vấp ngã. Sẽ có những lúc chúng ta sống trong tội lỗi, trong hận thù, trong ích kỷ.

Liệu lúc đó chúng ta có còn hy vọng về một cái chết bình an không? Đây là nơi mà lòng thương xót của Thiên Chúa hành động một cách vĩ đại nhất. Giáo hội trong sự khôn ngoan của mình đã ban cho chúng ta những liều thuốc cho hành trình cuối cùng. Đó là bí tích hòa giải, bí tích xức dầu bệnh nhân. Đây không phải là những nghi thức ma thuật để mua vé lên thiên đàng vào phút chót. Đây là những cuộc gặp gỡ sâu thẳm với Chúa Kitô. Bí tích hòa giải là lúc chúng ta nói lời xin lỗi cuối cùng cho một cuộc đời nhiều thiếu sót và nghe chính Chúa nói với chúng ta, Cha tha tội cho con, hãy đi bình an.

Bí tích xức dầu là lúc Chúa Giêsu qua bàn tay linh mục đến để xoa dịu chúng ta không chỉ nỗi đau thể xác mà cả nỗi sợ hãi trong tâm hồn. Ngài ban cho chúng ta sức mạnh của Chúa Thánh Thần để chúng ta biến cơn đau đớn thể xác thành một lời cầu nguyện kết hợp với cuộc khổ nạn của Ngài trên thập giá. Chúng ta không phải chiến đấu một mình. Chúa đến để chiến đấu cùng chúng ta trong chính giây phút lâm tử. Và rồi khi hơi thở trở nên khó nhọc, khi ánh sáng trần gian bắt đầu mờ đi, đó là lúc chúng ta thực hành lời phó thác cuối cùng. Hãy nhớ lại lời cuối cùng của Chúa Giêsu trên thánh giá không phải là một lời than vãn mà là một lời phó thác tột đỉnh lạy Cha. Con xin phó thác linh hồn con trong tay Cha.

Đó là lời cầu nguyện của người con tin tưởng tuyệt đối vào người cha của mình. Đó là lời cầu nguyện mà chúng ta phải tập dượt mỗi tối trước khi đi ngủ. Con xin phó thác linh hồn con trong tay Cha. Và khi chúng ta có thể thốt lên lời đó với tất cả sự chân thành thì cái chết không còn đáng sợ nữa. Bức màn sợ hãi mà chúng ta nói ở phần một giờ đây được vén lên. Cái chết không phải là một sự trừng phạt. Nó là một hậu quả của tội lỗi nhưng đã được tình yêu biến đổi. Cái chết không phải là một thất bại. Nó là một chiến thắng đã được Chúa Giêsu hoàn tất trên đồi Canvê. Cái chết không phải là một dấu chấm hết. Nó là một khởi đầu đã được bảo chứng bằng ngôi mộ trống. Cái chết không phải là một sự mất mát, nó là một sự hoàn tất. Nó là lúc chúng ta kết thúc cuộc hành hương trần thế để trở về quê hương thật.

Vì thế người Kitô hữu không gọi ngày chết là ngày giỗ. Chúng ta gọi đó là ngày sinh nhật trên trời. Ngày chúng ta được sinh ra không phải trong nước mắt và máu mà là sinh ra trong ánh sáng và vinh quang vĩnh cửu. Đó là cái nhìn của chúng ta, đó là niềm hy vọng của chúng ta. Nếu những suy niệm này đã mang lại cho bạn một chút bình an và giúp bạn nhìn về sự ra đi với một con mắt mới, xin hãy chia sẻ sự bình an này cho những người đang sợ hãi, cho những ai đang khóc thương. Và nếu bạn muốn tiếp tục đồng hành trên hành trình đào sâu đức tin, tìm kiếm ý nghĩa và bình an nội tâm, kênh Suy Niệm Công giáo luôn mở rộng vòng tay. Xin hãy nhấn nút đăng ký và chiếc chuông thông báo để mỗi tuần chúng ta lại có thể ngồi lại bên nhau chiêm ngắm về những mầu nhiệm vĩ đại của tình yêu. Giờ đây, chúng ta hãy cùng nhau dâng một lời nguyện cho chính chúng ta và cho những người đã ra đi.

Lạy Chúa, Chúa đã dùng cái chết của con Chúa để tiêu diệt sự chết và dùng sự phục sinh của Ngài để ban lại cho chúng con sự sống. Xin cho chúng con biết sống mỗi ngày trong ân nghĩa của Chúa để khi giờ sau hết của chúng con đến, chúng con không hoảng sợ mà sẵn sàng ra đi trong bình an để được gặp gỡ Chúa là nguồn sống vĩnh cửu. Chúng con cũng cầu xin cho các linh hồn đã ra đi trước sớm được hưởng vinh quang phục sinh với Chúa. Amen. Cảm ơn bạn đã lắng nghe. Nguyện xin cho mỗi chúng ta một cuộc sống đầy ý nghĩa và khi đến giờ sau hết đều được đón nhận sự ra đi trong bình an của Chúa.

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!