Góc tư vấn

MỘT CHÚT VỀ ƠN GỌI (CÁCH RIÊNG DÒNG CHÚA CỨU THẾ) – Lm. Anmai, CSsR

ƠN GỌI CÓ PHẢI LÀ CẢM XÚC NHẤT THỜI KHÔNG?

Không. Ơn gọi không phải chỉ là một cảm xúc nhất thời, dù rất nhiều người bắt đầu hành trình ơn gọi từ một cảm xúc rất thật. Có khi đó là một lần tham dự Thánh lễ mà lòng mình bỗng rung lên. Có khi là một đêm cầu nguyện, một kỳ tĩnh tâm, một cuộc gặp gỡ với một linh mục, một tu sĩ, một người nghèo, một bệnh nhân, một mảnh đời đau khổ, hay chỉ là một khoảnh khắc rất lặng khi nghe trong lòng mình vang lên một câu hỏi không thể né tránh: “Con có dám hiến trọn đời mình cho Chúa không?” Những giây phút như thế rất quý. Chúng có thể là những tia sáng đầu tiên. Nhưng tia sáng đầu tiên chưa phải là cả mặt trời. Xúc động đầu tiên chưa phải là toàn bộ ơn gọi. Một rung cảm sâu xa chưa phải là lời khấn. Một niềm thích thú thiêng liêng chưa phải là sự hiến thân trọn đời. Bởi thế, nói cho đúng, ơn gọi có thể khởi đi từ cảm xúc, nhưng ơn gọi không đồng hóa với cảm xúc.

Nhiều bạn trẻ sợ điều này. Họ sợ rằng điều mình đang cảm nhận hôm nay chỉ là một cơn sốt thiêng liêng, một sự hăng hái bốc đồng, một thoáng yếu lòng trước một bài giảng cảm động, một phút “say Chúa” rồi vài tuần sau nguội lạnh. Nỗi sợ đó không sai. Thật ra, đó lại là một nỗi sợ tốt, vì nó giúp người trẻ thận trọng, không vội vàng kết luận về đời mình chỉ dựa vào một trạng thái tâm lý nhất thời. Ai phân định ơn gọi mà không biết sợ mình lầm thì thường dễ lầm hơn người vừa khao khát vừa biết run. Nhưng cũng phải cẩn thận ở chiều ngược lại: đừng vì sợ cảm xúc nhất thời mà coi thường mọi lay động nội tâm. Thiên Chúa nhiều khi đi vào đời người qua chính những rung động rất mong manh ấy. Vấn đề không phải là có cảm xúc hay không. Vấn đề là sau cảm xúc ấy, điều gì còn lại? Sau lúc xúc động ấy, con tim có tiếp tục thao thức không? Sau khi nước mắt khô đi, câu hỏi có còn ở đó không? Sau khi trở lại với nhịp sống bình thường, tiếng gọi có tiếp tục trở đi trở lại không? Sau những ngày hăng hái, sau những lúc chán nản, sau những lần muốn bỏ cuộc, nếu trong đáy lòng người trẻ vẫn còn một điều gì đó không chịu tắt, vẫn còn một sức kéo âm thầm hướng về Chúa, hướng về đời sống thánh hiến, hướng về sứ mạng loan báo Tin Mừng cho những người bị bỏ rơi hơn cả, thì đó không còn đơn giản là cảm xúc. Đó có thể là dấu chỉ của một tiếng gọi sâu hơn cảm xúc.

Ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế lại càng không thể chỉ là cảm xúc nhất thời. Vì ơn gọi ấy không phải là chọn một khung cảnh đạo đức đẹp, không phải là chọn một nếp sống yên ổn, không phải là tìm một nơi trú ẩn tinh thần cho tâm hồn mệt mỏi. Ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế là bước vào con đường theo Đức Kitô Cứu Thế một cách gần gũi, triệt để và có tính thừa sai. Đó là con đường ra đi đến với những người nghèo nhất, những người bị bỏ rơi hơn cả, những người đang ở bên lề Giáo Hội và xã hội, những người mất hy vọng, những người bị thương tích trong đức tin, trong gia đình, trong nhân phẩm, trong cuộc đời. Một cảm xúc nhất thời không thể đủ sức đẩy một con người đi hết con đường ấy. Bởi vì cảm xúc thì lên xuống. Hôm nay sốt sắng, ngày mai khô khan. Hôm nay thấy đẹp, ngày mai thấy mệt. Hôm nay muốn dâng hiến tất cả, ngày mai đã thấy nhớ nhà, nhớ tự do, nhớ những điều mình từ bỏ. Nếu ơn gọi chỉ được xây trên cảm xúc, nó sẽ gãy khi gặp thử thách đầu tiên. Nó sẽ nứt khi đời sống cộng đoàn va chạm. Nó sẽ chao đảo khi giờ kinh không còn ngọt ngào. Nó sẽ lung lay khi công việc mục vụ trở nên nặng nề, khi phục vụ người nghèo không còn là một hình ảnh đẹp mà là một thực tại bẩn bụi, mỏi mệt, bị hiểu lầm, bị từ chối, bị vắt kiệt.

Cho nên, câu hỏi quan trọng không phải là: “Con có cảm xúc không?” mà là: “Điều con đang mang trong lòng có bền không? Có thật không? Có đi qua thử thách mà vẫn còn không? Có khiến con tự do hơn để thuộc trọn về Chúa không? Có làm con yêu mến Chúa Kitô hơn, yêu Hội Thánh hơn, yêu người nghèo hơn, yêu đời sống cầu nguyện hơn, yêu hy sinh hơn không?” Một cảm xúc nhất thời thường chỉ làm ta muốn có một trải nghiệm đẹp. Một ơn gọi thật làm ta muốn trao đời mình. Cảm xúc nhất thời thường quy về mình: tôi thấy hay, tôi thấy cảm động, tôi thấy thích, tôi thấy hợp. Ơn gọi thật dần dần kéo ta ra khỏi mình: Chúa muốn gì nơi tôi? Người nghèo cần gì nơi tôi? Hội Thánh mong gì nơi tôi? Tôi phải biến đổi điều gì để có thể thuộc trọn về Chúa hơn? Cảm xúc nhất thời thích được nâng đỡ. Ơn gọi thật chấp nhận bị thanh luyện. Cảm xúc nhất thời thích những gì sáng láng. Ơn gọi thật đi xuyên qua những ngày tối. Cảm xúc nhất thời muốn được an ủi. Ơn gọi thật học yêu Chúa ngay cả khi không còn an ủi.

Có một dấu chỉ rất quan trọng giúp phân biệt cảm xúc nhất thời với ơn gọi thật: thời gian. Cái gì đến từ cảm xúc thường cần được kiểm chứng bằng thời gian. Cái gì đến từ Thiên Chúa càng đi qua thời gian càng trở nên trong hơn, vững hơn, khiêm tốn hơn, thực hơn. Nhiều bạn trẻ nghĩ rằng nếu là ơn gọi thật thì phải chắc ngay, phải rõ ngay, phải không còn nghi ngờ nữa. Không phải vậy. Có nhiều ơn gọi thật đi vào đời người không phải như tiếng sét, mà như giọt nước. Không phải như một lệnh truyền làm người ta choáng ngợp, mà như một sức hút âm thầm, bền bỉ, dai dẳng. Nó không làm người ta lúc nào cũng sôi sục, nhưng làm người ta không thể yên nếu quay lưng lại. Nó không phải lúc nào cũng tạo ra niềm vui bùng nổ, nhưng tạo ra một sự bình an sâu hơn khi dám tiến về phía tiếng gọi. Có người tưởng rằng vì mình còn nghi ngờ nên chắc không có ơn gọi. Thật ra, có khi chính vì ơn gọi quá thật nên người ta mới run, mới sợ, mới không dám dễ dãi kết luận. Điều quan trọng là trong tiến trình ấy, người trẻ có trung thực với Chúa không, có cầu nguyện không, có lắng nghe không, có dám đặt mình dưới sự hướng dẫn thiêng liêng không, có dám sống thử những đòi hỏi của ơn gọi không.

Ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế không lớn lên bằng cảm xúc đơn thuần, nhưng bằng một tiến trình phân định rất cụ thể. Phân định nghĩa là học đọc tiếng Chúa giữa bao tiếng khác. Trong lòng một người trẻ có rất nhiều tiếng nói: tiếng của lòng quảng đại, tiếng của sự sợ hãi, tiếng của kiêu hãnh, tiếng của cô đơn, tiếng của áp lực gia đình, tiếng của ham muốn được nhìn nhận, tiếng của mơ mộng, tiếng của thất vọng với đời thường, tiếng của nhu cầu trốn chạy một điều gì đó. Không phải cứ muốn đi tu là đã có ơn gọi. Cũng không phải cứ thấy đời tu đẹp là đã được gọi. Có người muốn đi tu vì quá mệt với cuộc sống. Có người thích hình ảnh linh mục, tu sĩ vì thấy được quý trọng. Có người bị hấp dẫn bởi đời sống cộng đoàn vì đang cô đơn. Có người muốn tìm một nơi an toàn. Có người bị chạm bởi một bài giảng nên tưởng thế là đủ. Những điều ấy không nhất thiết xấu, nhưng chưa đủ. Dòng Chúa Cứu Thế không cần những người chỉ nhất thời xúc động. Dòng cần những con người thật sự để cho Chúa đào sâu, thanh luyện, uốn nắn, làm rỗng, làm nghèo, làm mềm, làm mạnh, rồi sai đi. Một người có thể đến nhà dòng với cảm xúc rất mạnh, nhưng nếu không chịu để cho cảm xúc ấy được thử trong kỷ luật, được lọc trong cầu nguyện, được kiểm chứng trong đời sống cộng đoàn, được soi bởi Lời Chúa, được đối chiếu với linh đạo của Hội Dòng, thì cảm xúc ấy sẽ tàn như lửa rơm.

Linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, theo tinh thần thánh Anphongsô, là linh đạo của Đấng Cứu Thế nhập thể, gần gũi, cúi xuống, ôm lấy sự nghèo khó và đau khổ của con người. Đây không phải là một linh đạo dành cho những cơn hứng khởi ngắn ngủi. Đây là linh đạo của lòng thương xót bền bỉ. Mà lòng thương xót bền bỉ thì không thể sống bằng cảm xúc nhất thời. Muốn ở lại với người nghèo, phải có một tình yêu sâu hơn sự hứng khởi. Muốn giảng đại phúc, phải có một lửa cháy lớn hơn vài lần cảm động. Muốn sống cộng đoàn, phải có một đức ái trưởng thành hơn vài phút dễ chịu. Muốn trung thành với lời khấn, phải có một gốc rễ sâu hơn tâm trạng. Muốn trở nên một tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế thật sự, người trẻ phải đi từ “con thích” đến “con chọn”, từ “con thấy hay” đến “con xin vâng”, từ “con xúc động” đến “con thuộc trọn về Chúa”. Đó là cả một hành trình.

Nhiều khi Thiên Chúa cho phép cảm xúc ban đầu phai nhạt để thử lòng người được gọi. Khi không còn những nâng đỡ ban đầu, khi giờ cầu nguyện trở nên khô, khi công việc lặp đi lặp lại, khi cộng đoàn có những khác biệt, khi bản thân phải đối diện với những giới hạn thật của mình, lúc ấy mới lộ ra: mình theo Chúa vì Chúa, hay vì cảm giác khi ở gần Chúa? Mình muốn ơn gọi, hay chỉ muốn bầu khí của ơn gọi? Mình muốn trở thành tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế, hay chỉ muốn một hình ảnh đẹp về điều đó? Đây là chỗ rất thật và rất đau. Nhiều ơn gọi không chết vì thiếu cảm xúc, mà vì không chấp nhận đi qua giai đoạn không còn cảm xúc. Trong khi đó, tình yêu trưởng thành nào cũng phải đi qua sa mạc. Tình yêu hôn nhân như thế. Tình bạn sâu đậm như thế. Tình yêu đối với Chúa cũng như thế. Người ở lại sau sa mạc không phải là người lúc nào cũng thấy dễ, nhưng là người biết mình đã chọn ai.

Vậy người trẻ phải làm gì khi tự hỏi: “Có phải con chỉ đang cảm xúc nhất thời không?” Trước hết, đừng hoảng. Đừng vội kết án bản thân. Hãy mang chính câu hỏi ấy vào cầu nguyện. Nói với Chúa thật thà: “Lạy Chúa, nếu đây chỉ là xúc động thoáng qua, xin thanh luyện con. Nếu đây là tiếng gọi của Chúa, xin làm cho nó lớn lên trong con.” Sự thật không sợ ánh sáng. Ơn gọi thật không sợ kiểm chứng. Sau đó, hãy nhìn xem lòng mình có những dấu chỉ nào: mình có ngày càng yêu Chúa Giêsu hơn không, hay chỉ yêu ý tưởng đi tu? Mình có yêu đời sống cầu nguyện không, dù còn vụng về? Mình có bị đánh động trước những người nghèo, những người bị bỏ rơi không? Mình có thấy nơi linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế một con đường làm tim mình rung lên cách bền bỉ không? Mình có sẵn sàng học vâng phục, từ bỏ, sống chung, chịu sửa dạy không? Mình có dám để người khác đồng hành và nhận xét về mình không? Mình có dám đi từng bước cụ thể như gặp cha đồng hành, tìm hiểu ơn gọi, tham gia những ngày sinh hoạt, tập sống kỷ luật thiêng liêng không? Một ơn gọi thật thường đòi người ta đi vào những bước rất cụ thể. Còn cảm xúc nhất thời thường chỉ thích nghĩ mà không muốn bước.

Cũng cần nói thêm một điều rất quan trọng: không phải ai có lúc nguội lạnh là không có ơn gọi. Không phải ai có lúc lung lay là không được Chúa gọi. Không phải ai có lúc thấy sợ là không hợp. Nếu hiểu như thế thì hầu như chẳng ai dám đi tu. Trong Kinh Thánh, biết bao người được gọi trong run sợ. Môsê sợ. Giêrêmia sợ. Phêrô yếu đuối. Các môn đệ có lúc bỏ chạy. Ơn gọi không đòi ta phải mạnh sẵn rồi mới đến với Chúa. Ơn gọi đòi ta đủ thật để cho Chúa làm việc trên sự yếu đuối của mình. Vấn đề không phải là bạn không có những dao động. Vấn đề là giữa những dao động ấy, bạn có còn muốn thuộc về Chúa không. Giữa những chao đảo ấy, bạn có còn quay lại với tiếng gọi không. Giữa những nghi ngờ ấy, bạn có còn thành thật tìm ý Chúa không. Ơn gọi thật không luôn xuất hiện như một đường thẳng. Nhiều khi nó giống một cuộc vật lộn dài, nơi Thiên Chúa từ từ thắng một con tim.

Với Dòng Chúa Cứu Thế, còn có một câu hỏi sâu hơn nữa: con có dám để đời mình trở thành một lời loan báo rằng nơi Đức Kitô có ơn cứu độ dồi dào cho người nghèo và người bị bỏ rơi không? Câu hỏi này không thể được trả lời chỉ bằng cảm xúc. Nó đòi cả cuộc đời. Nó đòi một trái tim vừa biết cầu nguyện vừa biết ra đi, vừa biết ở với Chúa vừa biết ở với dân, vừa biết yêu Hội Thánh vừa biết cúi xuống những vùng tối của nhân loại, vừa biết giảng bằng lời vừa biết giảng bằng đời sống, vừa biết đứng trên tòa giảng vừa biết ngồi bên người đau khổ. Một cơn xúc động không thể sinh ra kiểu người ấy. Chỉ có một lời gọi được nuôi bằng ân sủng, được thanh luyện bằng thập giá, được kiểm chứng bằng thời gian, được dẫn dắt trong Hội Thánh, mới làm nảy sinh một người tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế đích thực.

Có những bạn trẻ cứ đợi một cảm xúc cực mạnh lặp lại mãi mới dám tin mình có ơn gọi. Nhưng ơn gọi không sống nhờ cường độ cảm xúc. Nó sống nhờ chiều sâu của sự thuộc về. Có khi càng đi xa, cảm xúc càng lắng xuống nhưng sự xác tín càng sâu hơn. Cũng như biển cả: mặt nước có thể không còn sóng lớn, nhưng bên dưới là một khối nước mênh mông. Có những người ban đầu rất ồn ào, rất cháy, rất nói nhiều về lý tưởng, nhưng rồi mau tắt. Có những người ban đầu âm thầm, ít nói, còn nhiều bối rối, nhưng vì thật lòng tìm Chúa, họ lại đi rất xa. Cho nên đừng quá mê cường độ. Hãy để ý độ bền. Đừng quá bận tâm xem mình có cảm thấy nhiều không. Hãy nhìn xem mình có đang được biến đổi không. Ơn gọi thật là ơn gọi làm cho con người đổi khác. Khi đi vào tiến trình nghiêm túc, người trẻ sẽ từ từ bớt sống theo ngẫu hứng, bớt sống theo cái tôi, bớt mơ về mình, và bắt đầu hỏi nhiều hơn về Chúa, về sứ mạng, về tha nhân. Đó là một dấu hiệu rất đẹp.

Sau cùng, có thể nói thế này: cảm xúc nhất thời giống như tiếng gõ cửa. Ơn gọi thật là người khách đứng ngoài cửa không chịu bỏ đi. Cảm xúc nhất thời giống như tia chớp. Ơn gọi thật giống như ngọn lửa âm ỉ nhưng không tắt. Cảm xúc nhất thời làm tim rung lên trong chốc lát. Ơn gọi thật làm đời người đổi hướng. Cảm xúc nhất thời khiến ta nghĩ đến đời tu như một điều đẹp. Ơn gọi thật khiến ta sẵn sàng đánh đổi để sống điều đẹp ấy bằng máu, bằng nước mắt, bằng trung tín từng ngày. Cảm xúc nhất thời thích nghe nói về hiến dâng. Ơn gọi thật bắt đầu tập hiến dâng. Cảm xúc nhất thời dừng ở chỗ “con thấy”. Ơn gọi thật đi đến chỗ “con xin vâng”.

Vậy, ơn gọi có phải là cảm xúc nhất thời không? Thưa không. Nhưng Thiên Chúa có thể dùng một cảm xúc rất thật để mở ra cánh cửa ơn gọi. Điều quan trọng là đừng tôn thờ cảm xúc, cũng đừng khinh thường nó. Hãy đem nó đến trước Chúa. Hãy để thời gian thử nó. Hãy để cầu nguyện soi nó. Hãy để Hội Thánh hướng dẫn nó. Hãy để đời sống cụ thể kiểm chứng nó. Và nếu sau tất cả những thử thách, những lần lùi bước, những đêm tối, những lúc khô khan, tiếng gọi ấy vẫn còn, vẫn âm thầm mà bền bỉ kéo bạn về phía Đức Kitô Cứu Thế và về phía những người bị bỏ rơi hơn cả, thì lúc ấy, điều đang sống trong bạn có lẽ không còn là cảm xúc nhất thời nữa. Đó có thể là một hạt mầm ơn gọi. Và nếu là hạt mầm thật, nó không xin bạn chỉ xúc động vài phút. Nó xin cả cuộc đời bạn.

LÀM SAO PHÂN BIỆT TIẾNG CHÚA VỚI TIẾNG CỦA CẢM XÚC VÀ ẢO TƯỞNG RIÊNG MÌNH?

Phân biệt tiếng Chúa với tiếng của cảm xúc và ảo tưởng riêng mình là một trong những việc khó nhất của đời sống thiêng liêng, bởi vì cả ba đều có thể vang lên ngay trong lòng mình, đều có thể làm mình xúc động, đều có thể khiến mình tưởng là mình đang đi đúng hướng. Không phải cứ điều gì làm tim rung lên là tiếng Chúa. Không phải cứ điều gì làm mình thấy bình an thoáng qua là ý Chúa. Cũng không phải cứ điều gì mạnh mẽ, lạ lùng, thúc bách là đến từ Thiên Chúa. Chính vì vậy, người sống đời nội tâm không chỉ cần lòng sốt sắng, mà còn cần sự tỉnh táo; không chỉ cần nhiệt tình, mà còn cần phân định; không chỉ cần lòng đạo đức, mà còn cần khiêm tốn để nhận rằng mình có thể lầm.

Tiếng Chúa thường không chiều chuộng cái tôi, còn tiếng cảm xúc và ảo tưởng rất hay xoay quanh cái tôi. Đây là một dấu chỉ rất quan trọng. Khi một điều gì đó đến từ Chúa, nó có thể làm mình vui, có thể làm mình cháy lửa, có thể làm mình được an ủi, nhưng sau cùng nó dẫn mình ra khỏi sự tôn thờ bản thân để đi về phía sự thật, khiêm nhường, yêu thương và vâng phục. Còn cảm xúc thuần túy thì thường lên rất nhanh, mạnh rất mạnh, rồi cũng dễ đổi chiều rất nhanh. Hôm nay thấy rất chắc, mai đã thấy nguội. Hôm nay muốn dâng hiến tất cả, mai đã chỉ muốn quay lại với điều cũ. Cảm xúc không xấu. Cảm xúc là một phần rất thật của con người. Chúa cũng có thể dùng cảm xúc để đánh động ta. Nhưng cảm xúc không phải là tiêu chuẩn tối hậu của chân lý. Một người có thể khóc rất nhiều trong giờ cầu nguyện mà vẫn chưa chắc đã nghe được tiếng Chúa. Một người có thể thấy lòng rất sôi nổi trước một ý tưởng đạo đức nhưng điều đó vẫn có thể chỉ là cơn hứng khởi thiêng liêng nhất thời. Còn ảo tưởng riêng mình thì nguy hiểm hơn, vì nó thường đội lốt điều tốt. Nó làm mình tin rằng mình đang được Chúa chọn cho một điều đặc biệt, đang hiểu điều người khác không hiểu, đang có một con đường cao hơn người khác, trong khi thật ra mình đang nuôi lớn một hình ảnh đẹp về chính mình.

Tiếng Chúa thường sâu, bền và có sức thanh luyện, còn cảm xúc nhất thời thì thường mau, nóng và chóng qua. Điều gì đến từ Chúa thường không chỉ sống được trong một khoảnh khắc, nhưng ở lại, trở đi trở lại, lớn dần qua thời gian, và nhất là không mất đi chỉ vì hoàn cảnh đổi thay. Một ý hướng thật sự đến từ Chúa thường chịu được thử thách của thời gian, của khô khan, của chờ đợi, của cầu nguyện, của góp ý, của phản biện, của những lúc không còn hứng thú. Nếu một người vừa cảm động một chút đã lập tức khẳng định chắc nịch rằng Chúa muốn thế này thế kia, thì phải rất cẩn thận. Điều đến từ Chúa không sợ ánh sáng. Nó không sợ bị thử. Nó không sợ bị đem ra cầu nguyện thêm. Nó không sợ được đem đến với người đồng hành thiêng liêng để xem xét. Trái lại, ảo tưởng rất sợ bị kiểm chứng. Nó thích đi nhanh, thích kết luận sớm, thích tự xác nhận mình. Nó không muốn ai chạm vào. Nó thường thì thầm trong lòng rằng: chuyện này đặc biệt lắm, người khác không hiểu đâu, đừng hỏi ai cả, cứ làm ngay đi. Chính cái vẻ gấp gáp, tự tuyệt đối hóa và khép kín ấy thường là dấu hiệu không lành.

Tiếng Chúa có thể làm mình đau, nhưng nỗi đau ấy trong sạch; còn tiếng của cái tôi và ảo tưởng thường làm mình say mê chính mình. Có những lúc Chúa gọi một điều rất khó, như tha thứ, từ bỏ, hoán cải, chờ đợi, bước vào một con đường hẹp, hay dám nhận mình sai. Những điều đó không dễ chịu. Có khi nghe tiếng Chúa xong lòng còn phải giằng co nhiều. Nhưng sâu bên dưới sự khó đó, người ta vẫn cảm được một sự thật sáng lên, một sự ngay thẳng, một hướng đi làm mình nên tốt hơn, thật hơn, khiêm tốn hơn. Còn tiếng của ảo tưởng thường ngọt hơn ở bề mặt. Nó có thể làm mình thấy mình quan trọng, được ưu ái, khác biệt, anh hùng, cao siêu. Nó hay ve vuốt cái tôi đạo đức. Nó khiến mình ít quan tâm đến việc phải chết đi cho chính mình, mà quan tâm nhiều hơn đến việc mình sẽ trở thành ai trong mắt người khác, mình sẽ được nhìn nhận thế nào, mình có vẻ sốt sắng ra sao. Tiếng Chúa làm con người lớn lên trong đức ái. Ảo tưởng làm con người phình ra trong tự ái.

Một dấu chỉ rất chắc để phân định là nhìn vào hoa trái. Chúa Giêsu đã nói cứ xem quả thì biết cây. Một điều gì đó nếu thật sự đến từ Chúa thì dù ban đầu có làm mình bối rối, nó sẽ dần sinh ra những hoa trái tốt: khiêm nhường hơn, vâng phục hơn, yêu người hơn, trung thành hơn với bổn phận hằng ngày, thật hơn với chính mình, bớt phán xét, bớt trình diễn, bớt hấp tấp. Còn nếu một điều gì đó làm mình ngày càng tự tin quá mức vào bản thân, ngày càng tách khỏi cộng đoàn, ngày càng coi thường lời khuyên khôn ngoan, ngày càng bị ám ảnh bởi những điều phi thường, ngày càng bỏ bê những bổn phận cụ thể để chạy theo một hình ảnh thiêng liêng đẹp đẽ về mình, thì phải dè chừng. Có những người tưởng mình đang sống rất gần Chúa, nhưng thực ra lại đang xa dần sự thật, vì họ không còn sống nền tảng nữa. Họ thích dấu lạ hơn thập giá, thích cảm giác được chọn hơn đời sống vâng phục, thích nói về những điều lớn lao hơn là âm thầm sống trung tín từng ngày. Đó không phải là con đường rất vững của Chúa.

Tiếng Chúa không mâu thuẫn với Tin Mừng, với giáo huấn của Hội Thánh, và với đòi hỏi của đức ái. Đây là nguyên tắc rất căn bản. Không bao giờ có chuyện Chúa bảo mình làm một điều trái với điều chính Chúa đã mặc khải. Một tiếng nói nào đó trong lòng, dù có vẻ mạnh đến đâu, mà dẫn mình đến kiêu ngạo, chia rẽ, bất tuân, xúc phạm người khác, sống trái luân lý, hay coi thường chân lý đức tin, thì không phải tiếng Chúa. Cũng không thể nhân danh “Chúa nói với con” để tự cho mình quyền đứng trên mọi phân định của Hội Thánh, trên sự khôn ngoan của người đồng hành, hay trên những chuẩn mực luân lý căn bản. Thiên Chúa không tự mâu thuẫn với chính mình. Chúa Thánh Thần không dẫn con người vào hỗn loạn tinh thần, vào sự tự tôn đạo đức hay vào lối sống bất chấp. Càng thực sự thuộc về Chúa, con người càng đi vào trật tự sâu xa của sự thật, càng biết kính sợ, càng biết lắng nghe, càng biết đặt mình dưới ánh sáng chứ không tự phong mình là ánh sáng.

Một cách phân định rất cần cho người trẻ là đừng quyết định lớn chỉ vì một cơn xúc động mạnh. Có những giờ tĩnh tâm, những lần chầu, những lúc dự lễ, những biến cố đau thương, hoặc những cuộc gặp gỡ rất sâu khiến người ta bị đánh động dữ dội. Những giây phút ấy quý lắm. Nhưng quý không có nghĩa là đủ. Một ánh sáng ban đầu có thể là khởi điểm, chứ chưa chắc đã là kết luận. Cần để nó lắng xuống. Cần mang nó vào cầu nguyện thêm. Cần xem nó có còn đứng vững khi mình trở lại với đời thường không. Cần xem nó có làm mình sống bổn phận hằng ngày tốt hơn không. Cần xem nó có tồn tại sau những ngày khô khan không. Điều đến từ Chúa không chết chỉ vì mình hết xúc động. Trái lại, nhiều khi chính sau lúc cảm xúc rút đi, điều thật sự của Chúa mới lộ ra rõ hơn, vì lúc ấy cái còn lại không còn là làn sóng tâm lý, mà là một hướng đi bền bỉ trong lòng.

Muốn phân biệt đúng, người ta phải tập sống thật. Có nhiều ảo tưởng nảy sinh không phải vì người ta cố ý gian dối, nhưng vì người ta không đủ thành thật với chính mình. Mình đang tìm ý Chúa thật, hay đang tìm một điều làm mình thấy đời mình đặc biệt? Mình đang muốn dâng mình cho Chúa thật, hay đang muốn trốn một nỗi đau nào đó trong đời thường? Mình nghĩ mình được gọi vào một con đường cao đẹp, hay thật ra mình đang chán cuộc sống hiện tại và muốn thay đổi môi trường? Mình nói mình làm vì Chúa, hay sâu hơn là mình đang cần được nhìn nhận? Những câu hỏi như thế rất khó chịu, nhưng rất cần. Vì nếu không dám bóc lớp ngoài ra, con người rất dễ gọi tên ý riêng là ý Chúa. Chỉ người nào đủ khiêm nhường để nghi ngờ chính mình một cách lành mạnh mới có cơ hội phân định sáng hơn. Người quá tin ngay vào mọi chuyển động nội tâm của mình lại là người dễ lạc nhất.

Ở đây, vai trò của người đồng hành thiêng liêng rất quan trọng. Không phải vì mình không có Chúa, nhưng vì lòng mình là một nơi rất sâu và cũng rất dễ lẫn lộn. Một người có kinh nghiệm thiêng liêng, sống trong Hội Thánh, có đời sống cầu nguyện và sự quân bình, nhiều khi nhìn ra điều mà chính mình không thấy. Có những điều mình nghĩ là tiếng Chúa nhưng người đồng hành chỉ cần hỏi vài câu là mình nhận ra đó chỉ là tổn thương chưa lành, là phản ứng cảm xúc, là sự hấp tấp, hay là một hình ảnh đẹp mình dựng lên. Trái lại, cũng có những điều mình tưởng chỉ là một thoáng qua, nhưng nhờ đồng hành mới nhận ra đó là một mời gọi thật. Người không muốn đồng hành, không muốn mở lòng, không muốn bị soi sáng, thường rất dễ rơi vào thế giới riêng của mình rồi gọi đó là đời sống thiêng liêng. Mà thế giới riêng, dù có vẻ đạo đức, vẫn có thể chỉ là mê cung của bản ngã.

Phân định tiếng Chúa không phải là tìm một cảm giác huyền bí, nhưng là học nhận ra đường của Chúa qua sự thật, sự bền vững, hoa trái thiêng liêng và sự phù hợp với Tin Mừng. Nói cách đơn sơ hơn, tiếng Chúa thường làm con người bớt quay quanh mình hơn. Bớt ồn hơn. Bớt phô trương hơn. Bớt nóng vội hơn. Bớt mơ màng về bản thân hơn. Và bắt đầu sống thực hơn, yêu hơn, chịu trách nhiệm hơn, biết vác thập giá hơn. Còn những gì chỉ đến từ cảm xúc và ảo tưởng riêng mình thì có thể rất rực lúc đầu, nhưng rồi hoặc chóng tàn, hoặc để lại trong lòng một thứ mỏi mệt, cay cú, thất vọng, tự tôn, hoặc đổ vỡ vì mình đã xây trên điều không thật.

Sau cùng, phải nhớ rằng phân định không phải để mình sống trong sợ hãi rằng đâu đâu cũng là lừa dối, nên không dám bước. Không. Thiên Chúa không chơi trò ú tim với con người. Chúa không dựng mê cung để làm ta lạc. Chúa muốn dẫn ta vào sự thật. Nếu một người thành tâm tìm Chúa, kiên trì cầu nguyện, sống gắn bó với Lời Chúa, khiêm tốn xét lại mình, không vội vàng tuyệt đối hóa cảm xúc, và biết mở lòng với sự đồng hành thiêng liêng, thì dù có lúc lầm lẫn, Chúa vẫn có thể nhẹ nhàng chỉnh lại. Điều nguy hiểm nhất không phải là một lần lầm, mà là kiêu ngạo đến mức không cho ai, kể cả Thiên Chúa, sửa mình.

Vì thế, làm sao phân biệt tiếng Chúa với tiếng của cảm xúc và ảo tưởng riêng mình? Hãy nhìn xem điều ấy có làm bạn khiêm tốn hơn không, có bền qua thời gian không, có chịu được cầu nguyện và thử thách không, có sinh hoa trái đức ái không, có hợp với Tin Mừng và đời sống Hội Thánh không, có cần bạn chết đi cho cái tôi không, và có thể đem ra ánh sáng với người đồng hành mà không sợ bị kiểm chứng không. Điều gì càng thật thì càng không sợ ánh sáng. Mà tiếng Chúa luôn thuộc về ánh sáng.

KHI CẦU NGUYỆN KHÔNG CÒN CẢM XÚC, LÀM SAO PHÂN ĐỊNH ƠN GỌI CHO ĐÚNG?

Khi cầu nguyện không còn cảm xúc, điều đầu tiên phải nhớ là đừng hoảng. Nhiều người vừa thấy lòng mình nguội đi, giờ cầu nguyện không còn sốt sắng như trước, liền vội kết luận rằng chắc Chúa không gọi mình nữa, chắc mình đã mất ơn gọi, chắc con đường này không phải dành cho mình. Nhưng phân định ơn gọi không thể dựa trên nền cảm xúc lên xuống như thế. Cảm xúc rất thật, nhưng cảm xúc không phải là nền tảng chắc chắn nhất để nhận ra ý Chúa. Có những ngày lòng rất sáng, rất ấm, rất dễ cầu nguyện, nhưng chưa chắc lúc ấy mình đang nhìn rõ nhất. Cũng có những ngày tâm hồn khô như đá, bước vào nhà nguyện chỉ thấy mệt mỏi, trống rỗng, nặng nề, thế mà chính trong khoảng tối ấy, điều sâu nhất trong lòng mình lại lộ ra rõ hơn: mình còn muốn gì, còn chọn ai, còn sẵn sàng sống cho điều gì.

Khi cầu nguyện không còn cảm xúc, muốn phân định ơn gọi cho đúng, trước hết phải chuyển câu hỏi. Đừng chỉ hỏi: “Hôm nay con có thấy Chúa không?” Hãy hỏi: “Dù không thấy gì, con có còn muốn thuộc về Chúa không?” Đừng chỉ hỏi: “Tại sao con cầu nguyện mà không còn sốt sắng?” Hãy hỏi: “Trong tận đáy lòng, con có còn ước ao dâng đời mình cho Chúa và cho người khác không?” Vì ơn gọi không bộc lộ rõ nhất ở chỗ ta được an ủi bao nhiêu, nhưng ở chỗ khi không còn an ủi, lòng ta vẫn nghiêng về ai. Một người còn cảm thấy muốn ở lại với Chúa, còn đau khi nghĩ mình xa Ngài, còn tha thiết sống đẹp lòng Ngài, còn bị thôi thúc bởi một lý tưởng hiến dâng, thì những điều ấy thường nói nhiều hơn cả những giọt nước mắt sốt sắng trong một giờ kinh đẹp.

Phân định đúng trong lúc không còn cảm xúc cũng đòi phải nhìn toàn bộ đời sống, chứ không nhìn mỗi giờ cầu nguyện. Có người nói mình không còn cảm thấy gì khi cầu nguyện, nên nghĩ mình không có ơn gọi. Nhưng thử nhìn kỹ hơn thì lại thấy người ấy vẫn yêu Lời Chúa, vẫn thích đời sống cộng đoàn, vẫn có lòng với người nghèo, vẫn vui sâu xa khi nghĩ đến việc sống cho Tin Mừng, vẫn bị đánh động mãnh liệt trước những đau khổ của con người, vẫn cảm thấy đời sống dâng hiến là điều đẹp và đáng trao thân. Nếu vậy, cảm xúc cầu nguyện có thể đang đi xuống, nhưng hướng đi sâu nhất của linh hồn chưa chắc đã thay đổi. Ngược lại, cũng có người lúc cầu nguyện rất xúc động, rất dễ khóc, rất dễ thấy mình gần Chúa, nhưng khi bước ra ngoài lại không có tinh thần hy sinh, không có tính bền bỉ, không chịu được kỷ luật, không muốn từ bỏ, không có lòng mến Giáo Hội, không có sức sống cộng đoàn, không có khả năng đi với người nghèo hay người đau khổ. Khi đó, cảm xúc thiêng liêng mạnh chưa chắc đã là dấu chỉ đủ để kết luận về ơn gọi.

Bởi vậy, khi không còn cảm xúc, hãy phân định bằng những tiêu chuẩn sâu hơn. Con có bình an thật khi nghĩ đến việc theo Chúa không, hay chỉ thấy bị ép buộc? Con có niềm vui kín đáo khi tưởng tượng đời mình thuộc trọn về Chúa không, dù con cũng sợ, cũng run, cũng thấy mình bất xứng? Con có bị lôi kéo lâu dài về đời sống ấy không, hay chỉ là một hứng nhất thời? Con có sẵn sàng học từ bỏ chính mình không? Con có muốn sống vì các linh hồn, vì Hội Thánh, vì người nghèo, vì người bị bỏ rơi không? Con có chấp nhận đi một con đường không dễ, không hào nhoáng, nhiều đòi hỏi, nhiều thanh luyện không? Những câu hỏi ấy quan trọng hơn nhiều so với chuyện hôm nay con cầu nguyện thấy khô hay thấy ngọt.

Một điều rất cần nữa là phân biệt giữa mất cảm xúc và mất ước muốn thiêng liêng. Hai điều ấy không giống nhau. Có người không còn cảm xúc nhưng vẫn còn lòng khao khát Chúa. Có người ngồi cầu nguyện mà khô khan lắm, nhưng sâu bên trong vẫn còn một tiếng gọi âm thầm, vẫn còn một nỗi nhớ Chúa, vẫn còn một thao thức dâng hiến không dập tắt được. Người ấy đừng vội sợ. Trái lại, có người không còn cảm xúc vì tâm hồn đang bị chia năm xẻ bảy, đang sống quá phân tán, đang nuôi những gắn bó không lành mạnh, đang buông mình cho một thứ sống dễ dãi khiến linh hồn trở nên nặng nề. Khi ấy, vấn đề không hẳn là ơn gọi mất đi, nhưng là nội tâm cần được chỉnh lại, thanh lọc lại, sắp xếp lại. Cho nên phân định đúng là phải rất thành thật: con đang ở trong một đêm tối do Chúa cho phép để thanh luyện, hay con đang nguội lạnh vì đã để lòng mình đi lạc quá xa?

Trong giai đoạn không còn cảm xúc, vai trò của sự trung thành rất lớn. Có những điều chỉ thời gian mới chứng minh được. Một cảm hứng có thể bùng lên rất mạnh rồi tắt nhanh. Nhưng ơn gọi thật thường có một sức bền âm thầm. Nó có thể trải qua khô khan, mệt mỏi, nghi ngờ, nước mắt, thậm chí những lúc tưởng như mình không thể đi tiếp, nhưng nếu là ơn gọi thật, nó vẫn trở lại như một dòng chảy sâu trong lòng. Không ồn ào, không kịch tính, nhưng bền bỉ. Vì thế, khi không còn cảm xúc, đừng vội ra quyết định chỉ vì một giai đoạn ngắn. Hãy nhìn xem tiếng gọi ấy có còn trở lại trong lòng qua tháng năm không. Có những người càng muốn quên thì càng nhớ. Càng muốn lảng đi thì càng bị đánh động. Càng đi xa thì lại càng thấy không gì làm mình bình an bằng việc quay về với câu hỏi Chúa muốn gì nơi đời mình. Đó là điều phải lắng nghe.

Cũng rất cần giữ cầu nguyện, nhưng giữ theo cách đơn sơ hơn. Khi không còn cảm xúc, nhiều người cố ép mình phải tạo ra bầu khí sốt sắng, phải “cảm” lại như trước, phải làm cho lòng rung động. Nhưng càng cố như vậy, họ càng mệt. Lúc này, điều quý nhất không phải là cố sản xuất cảm xúc thiêng liêng, mà là ở lại trước mặt Chúa trong sự thật. Chỉ cần thưa với Ngài: “Lạy Chúa, lúc này con không cảm thấy gì, nhưng con vẫn muốn ở đây. Con không hiểu lòng mình hết, nhưng xin đừng để con đi lạc. Nếu Chúa gọi, xin giữ con trung thành. Nếu con đang lầm, xin sửa con. Nếu con đang yếu, xin đỡ con.” Một người cầu nguyện như thế, dù rất nghèo, rất khô, rất trần trụi, lại có thể đang ở rất gần sự thật của ơn gọi, vì họ không bám vào cảm giác nữa mà bắt đầu học bám vào Chúa.

Ngoài ra, không nên phân định một mình. Khi cầu nguyện không còn cảm xúc, nội tâm dễ rối, dễ phóng đại, dễ bi quan, dễ kết luận sai. Hôm nay khô khan, mai thấy mình bất xứng, mốt lại nghĩ chắc Chúa không chọn mình. Có khi chỉ cần một người hướng dẫn thiêng liêng chín chắn, một linh mục hiểu đời sống nội tâm, là đủ giúp con thấy rõ hơn rất nhiều. Không phải để người ấy quyết định thay con, nhưng để họ giúp con phân biệt giữa cảm xúc và tiếng gọi, giữa cám dỗ và sự thật, giữa nỗi sợ và ý Chúa. Nhiều ơn gọi đã bị bỏ dở không phải vì Chúa không gọi, mà vì người ta phân định một mình trong lúc tâm hồn mù mờ.

Một dấu chỉ rất quan trọng khác khi không còn cảm xúc là xem đời sống ấy có làm con lớn lên trong tình yêu thật không. Nghĩa là, khi nghĩ đến ơn gọi, con có trở nên quảng đại hơn, khiêm tốn hơn, thật hơn, bớt sống cho mình hơn không. Một tiếng gọi thật không chỉ kéo ta vào một hình thức sống nào đó, mà còn dần biến đổi ta theo hướng của Tin Mừng. Nếu nghĩ tới con đường ấy mà lòng con dù sợ vẫn thấy mình muốn sống tốt hơn, muốn yêu Chúa hơn, muốn hiến thân hơn, muốn ra khỏi cái tôi ích kỷ hơn, thì đó là điều đáng lưu ý. Còn nếu tất cả chỉ dừng ở một ảo tưởng đẹp, một hình ảnh hấp dẫn, một niềm tự hào kín đáo về bản thân, thì phải cẩn thận. Vì có khi ta không bị thu hút bởi ơn gọi, mà bị thu hút bởi hình ảnh của chính mình trong ơn gọi ấy.

Khi cầu nguyện không còn cảm xúc, cũng phải chấp nhận rằng phân định lúc này sẽ chậm hơn, lặng hơn, ít rõ ràng hơn. Nhưng chậm không có nghĩa là sai. Nhiều khi chính sự chậm này làm cho quyết định sâu hơn. Chúa không luôn dẫn con người bằng ánh sáng chói chang. Có những lúc Ngài dẫn bằng một ngọn đèn rất nhỏ, đủ để bước từng bước. Ngài không nói hết một lần, nhưng dạy người ta sống bằng lòng tín thác. Nếu cứ đòi phải rõ ngay, chắc ngay, thấy ngay, cảm ngay, con người dễ bỏ lỡ con đường mà Chúa đang âm thầm mở ra. Phân định thật không phải lúc nào cũng là một khoảnh khắc bùng nổ. Có khi đó là một xác tín lớn lên rất chậm, rất âm, nhưng càng ngày càng vững.

Vì thế, câu trả lời chính xác là thế này: khi cầu nguyện không còn cảm xúc, muốn phân định ơn gọi cho đúng, con đừng dựa vào cảm giác mất hay còn, mà hãy nhìn vào hướng sâu của lòng mình, vào sự bền bỉ của ước muốn theo Chúa, vào khả năng trung thành trong khô khan, vào những hoa trái thật nơi đời sống, vào sự lớn lên trong tình yêu và hy sinh, vào tiếng gọi có còn âm thầm trở lại qua thời gian hay không. Hãy giữ cầu nguyện đơn sơ, giữ đời sống kỷ luật, giữ lòng thành thật, và tìm sự đồng hành thiêng liêng. Đừng vội kết luận chỉ vì một mùa khô hạn.

Nói cho cùng, ơn gọi thật không được nhận ra rõ nhất khi con thấy nhiều, nhưng khi con vẫn chọn Chúa dù không thấy bao nhiêu. Không được chứng minh chắc nhất khi lòng con đầy cảm xúc, nhưng khi trong sự nghèo nàn nội tâm, con vẫn không muốn rời xa Ngài. Không lộ ra mạnh nhất trong những lúc dễ dàng, nhưng trong những lúc tối, con vẫn âm thầm thưa: “Lạy Chúa, con chưa hiểu hết, nhưng nếu Chúa muốn, con xin đi.” Có những lời xin vâng được thốt ra trong nước mắt, trong khô khan, trong mù mờ. Nhưng chính những lời xin vâng ấy nhiều khi là nơi ơn gọi trở nên thật nhất, vì lúc đó con không còn theo cảm giác nữa, mà bắt đầu đi vào chiều sâu của đức tin, của tình yêu, và của sự hiến dâng thật sự.

TẠI SAO NHIỀU NGƯỜI CẦU NGUYỆN RẤT LÂU MÀ VẪN THẤY CHÚA IM LẶNG?

Nhiều người cầu nguyện rất lâu mà vẫn thấy Chúa im lặng không phải vì Chúa thật sự vắng mặt, nhưng vì cách Chúa hiện diện thường khác với điều con người chờ đợi. Con người thường đi vào cầu nguyện với một mong muốn rất tự nhiên: con hỏi thì Chúa trả lời, con xin thì Chúa cho dấu chỉ, con đau thì Chúa an ủi ngay, con lạc đường thì Chúa chỉ lối thật rõ. Nhưng rất nhiều lần, Chúa không chọn cách nói với ta bằng kiểu trả lời trực tiếp như ta mong. Chúa không luôn đến như một tiếng nói nghe được. Chúa không luôn hành động theo nhịp sốt ruột của ta. Chúa có khi không cất đi đêm tối ngay, không giải quyết vấn đề ngay, không làm lòng ta nhẹ ngay. Và chính vì thế, con người kết luận: Chúa im lặng. Nhưng thật ra, có thể Chúa không im lặng; chỉ là Chúa đang nói bằng một ngôn ngữ sâu hơn, chậm hơn, kín hơn, và đòi ta trưởng thành hơn mới nhận ra được.

Có một nỗi hiểu lầm rất phổ biến trong đời sống thiêng liêng, đó là cứ nghĩ cầu nguyện sốt sắng thì nhất thiết phải có cảm giác gì đó. Phải thấy bình an rõ rệt, phải được soi sáng tức khắc, phải thấy lòng nóng lên, phải có câu trả lời. Nhưng cầu nguyện không phải trước hết là đi tìm cảm giác có Chúa, mà là đi vào tương quan thật với Chúa, dù có cảm giác hay không. Trong tương quan thật, có những lúc lời nói rất nhiều, nhưng cũng có những lúc tình yêu đi vào thinh lặng. Giữa hai người thật sự gắn bó, không phải lúc nào cũng cần lời để chứng minh sự hiện diện. Thiên Chúa cũng vậy. Có những giai đoạn Chúa cho ta nhiều an ủi để kéo ta đến gần. Nhưng cũng có những giai đoạn Chúa rút bớt cảm giác ngọt ngào đi, để ta học yêu Chúa vì chính Ngài chứ không chỉ vì những điều dễ chịu Ngài ban. Nếu không có giai đoạn ấy, đời sống thiêng liêng rất dễ mãi ở mức non nớt: cầu nguyện khi thấy ấm lòng, sốt sắng khi được nâng đỡ, còn khi khô khan thì tưởng Chúa bỏ mình. Nhưng tình yêu trưởng thành là vẫn ở lại ngay cả khi không còn được nuông chiều bằng cảm giác.

Nhiều người thấy Chúa im lặng vì thật ra họ đang chờ một câu trả lời theo ý mình hơn là mở lòng đón câu trả lời theo ý Chúa. Đây là một điều rất thật nhưng cũng rất đau. Có khi ta cầu nguyện rất lâu, nhưng bên trong ta đã định sẵn điều mình muốn rồi. Ta chỉ mong Chúa ký tên vào quyết định ấy. Ta không thật sự thưa: “Xin ý Cha thể hiện”, mà sâu hơn là: “Xin Cha làm đúng điều con muốn.” Khi Chúa không xác nhận điều đó, ta thấy như Ngài im. Có những lời cầu nguyện không phải là cuộc gặp gỡ mở ra cho chân lý, nhưng là một cuộc độc thoại đầy khắc khoải của cái tôi. Mà cái tôi thì thường không thích nghe điều trái ý mình. Nó thích câu trả lời rõ, nhanh, thuận, hợp cảm xúc, hợp kế hoạch. Trong khi Chúa nhiều lần không cho ta câu trả lời mình muốn, bởi vì Ngài muốn cứu ta khỏi chính những điều mà ta đang tưởng là cần thiết cho hạnh phúc của mình. Sự im lặng của Chúa trong những lúc ấy có thể chính là một cách thanh luyện ước muốn của ta, để ta đi từ chỗ ép Chúa phải trả lời sang chỗ học lắng nghe điều Ngài thật sự muốn nói.

Cũng có khi Chúa dường như im lặng vì Ngài đang làm một việc sâu hơn là chỉ trả lời câu hỏi trước mắt của ta. Ta thường đến cầu nguyện với một vấn đề cụ thể: xin cho hết đau, xin cho công việc thuận lợi, xin cho một tương quan được giữ lại, xin cho biết phải chọn lối nào, xin cho tai qua nạn khỏi. Nhưng Chúa không chỉ nhìn vào điều ta đang xin. Ngài nhìn vào toàn bộ con người ta, vào linh hồn ta, vào con đường nên thánh của ta, vào những điều ta chưa thấy hết. Ta xin một cánh cửa mở ra; Chúa có thể đang muốn xây lại cả nền nhà. Ta xin một nỗi đau biến mất; Chúa có thể đang muốn dùng chính nỗi đau đó để làm lòng ta mềm lại, thật lại, sâu lại. Ta xin ánh sáng cho một quyết định; Chúa có thể đang dạy ta biết tin tưởng bước đi từng bước trong đức tin chứ không sống bằng việc phải thấy hết mọi thứ trước. Vì thế, điều ta gọi là sự im lặng có khi lại là một công trình âm thầm của Thiên Chúa đang diễn ra ở tầng sâu hơn điều ta nhận ra.

Có những lúc Chúa im lặng vì Ngài đang dạy ta lớn lên trong đức tin, chứ không sống bằng sự kiểm soát. Con người rất sợ không biết. Rất sợ phải đi mà không có bảo đảm. Rất sợ phải chờ mà không có dấu hiệu rõ ràng. Nhưng đức tin tự bản chất là bước đi trong đêm với một niềm tín thác rằng Đấng dẫn đường vẫn có đó, ngay cả khi mình không thấy tay Ngài đang cầm tay mình cách rõ ràng. Nếu Chúa luôn trả lời ngay, luôn cho dấu lạ ngay, luôn giải thích hết mọi sự ngay, con người rất dễ tin vào sự rõ ràng hơn là tin vào chính Chúa. Khi ấy, ta bám vào bằng chứng hơn là bám vào Ngài. Ta cần cảm giác được bảo đảm hơn là thật sự phó thác. Thành ra, có những mùa Chúa để ta ở trong khoảng tối không phải để hành hạ ta, mà để đức tin của ta thôi dựa trên cảm xúc và bắt đầu cắm rễ trong sự trung thành. Một người vẫn cầu nguyện, vẫn bám lấy Chúa, vẫn sống ngay thẳng ngay cả khi không cảm thấy gì, người ấy nhiều khi đang bước vào một mức trưởng thành sâu hơn rất nhiều so với lúc họ còn đầy những an ủi ngọt ngào.

Ngoài ra, cũng phải thành thật nhìn nhận rằng có khi điều làm ta thấy Chúa im lặng không hẳn vì Chúa xa, mà vì lòng ta quá đầy những tiếng khác. Một tâm hồn ồn ào rất khó nhận ra sự hiện diện kín đáo của Thiên Chúa. Có những người cầu nguyện miệng thì lâu, nhưng đời sống bên ngoài lại bị phủ kín bởi lo âu, so sánh, tổn thương chưa chữa lành, giận dữ, nghiện kích thích, bận tâm quá mức đến người khác nghĩ gì, hay một nhịp sống không còn chỗ cho nội tâm lắng xuống. Khi ấy, họ thật sự có cầu nguyện, nhưng giống như cố nghe một tiếng thì thầm giữa một căn phòng bật quá nhiều loa. Không phải tiếng Chúa không có, nhưng vì quá nhiều tạp âm. Có những câu trả lời của Chúa không đến bằng một ý tưởng mới, mà bằng việc Ngài chờ ta yên lại đủ để nhận ra điều Ngài đã nói từ lâu qua Lời Chúa, qua lương tâm, qua bổn phận, qua giáo huấn Hội Thánh, qua lời khuyên khôn ngoan, qua những biến cố rất thật của đời mình. Nhưng vì lòng ta quá náo động, ta cứ chờ một cái gì đó khác thường hơn, trong khi Chúa đã âm thầm chỉ đường rồi.

Có một sự thật nữa rất sâu: đôi khi Chúa im lặng vì Ngài muốn chia sẻ với ta kinh nghiệm thập giá của chính Đức Kitô. Trên thập giá, Chúa Giêsu cũng đã thốt lên lời nghe như một tiếng kêu của sự bỏ rơi. Điều đó cho thấy cảm thức bị Chúa vắng mặt không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc mình bị Chúa bỏ. Có những đêm tối thiêng liêng, có những giai đoạn khô khan, có những lúc cầu nguyện như đập vào khoảng không, mà chính ở đó người ta lại được kết hợp với Chúa sâu hơn trong mầu nhiệm tự hủy, phó thác và yêu mến vô vị lợi. Đây là một điều rất nghịch lý: có những lúc tưởng như xa nhất lại là lúc Chúa gần nhất, nhưng theo kiểu không còn đi qua cảm giác dễ chịu nữa. Người ta muốn một Chúa nói ngay để mình bớt đau; Chúa lại cho mình được ở với Ngài trong sự đau mà vẫn không ngừng tin. Người ta muốn một Chúa giải thích hết; Chúa lại mời mình dâng cả sự không hiểu lên cho Ngài. Người ta muốn được giải cứu khỏi thập giá; Chúa lại ở đó trong thập giá trước, để dạy mình rằng ngay cả nơi tưởng như bị bỏ rơi nhất vẫn có thể là nơi của tình yêu cứu độ.

Nhiều người cầu nguyện lâu mà vẫn thấy Chúa im lặng còn vì họ đang đo sự hiện diện của Chúa bằng kết quả trước mắt. Xin mãi mà bệnh không khỏi, xin mãi mà người thân không đổi, xin mãi mà công việc không mở ra, xin mãi mà vết thương lòng không biến mất, thế là nghĩ Chúa không nghe. Nhưng Chúa không phải là một cỗ máy đáp ứng nguyện vọng. Chúa là Cha. Và một người cha tốt không cho mọi điều con xin, nhưng cho điều thật sự dẫn con đến sự sống. Có những điều nếu được ngay, có khi lại hại ta. Có những điều bị trì hoãn lại là ơn bảo vệ. Có những cánh cửa đóng lại không phải là hình phạt, mà là lòng thương xót. Có những lời xin không được nhận theo cách ta muốn, nhưng lại được đón nhận theo cách sâu hơn ta hiểu. Ta xin đổi hoàn cảnh; Chúa đổi trái tim. Ta xin thoát đau; Chúa ban sức để đi xuyên qua đau. Ta xin ánh sáng toàn phần; Chúa cho đủ ánh sáng cho bước kế tiếp. Ta xin một câu trả lời; Chúa cho một sự hiện diện. Nhưng vì ta chỉ nhìn vào điều cụ thể mình không có, ta bỏ qua điều lớn hơn đang được ban.

Và cũng có thể Chúa im lặng vì Ngài đang chờ ta trưởng thành trong sự kiên trì. Cầu nguyện không phải là gõ một lần rồi quay lưng bỏ đi. Cầu nguyện là ở lại. Là trung thành. Là để cho chính mình được biến đổi trong tiến trình chờ đợi. Nhiều người bước vào cầu nguyện với tâm thế muốn “có kết quả”, nhưng lại chưa sẵn sàng cho cuộc lột xác nội tâm mà cầu nguyện thật đòi hỏi. Cầu nguyện lâu mà không thấy gì, thật ra không vô ích. Trong chính sự không thấy ấy, lòng người đang được thử, đang được làm sạch, đang được tách khỏi những bám víu trẻ con, đang được tập yêu Chúa không điều kiện hơn. Mỗi lần ta vẫn quỳ xuống dù khô khan, vẫn đọc kinh dù nặng nề, vẫn dâng lễ dù lòng trống, vẫn bám lấy Lời Chúa dù chưa sáng ra, là mỗi lần ta đang nói với Chúa một điều rất đẹp: “Con ở đây không phải chỉ vì những gì con nhận được, mà vì chính Chúa.” Đó là một lời tuyên xưng rất sâu mà đôi khi chính ta cũng không biết mình đang nói.

Nhưng cũng cần cẩn thận: không phải lúc nào cảm giác Chúa im lặng cũng chỉ là một bài học thiêng liêng cao cả. Có khi đó còn là lời mời gọi ta xét lại cách mình cầu nguyện. Ta có thật sự cầu nguyện không, hay chỉ lặp lời? Ta có cho Chúa thời gian để nói không, hay chỉ nói hết nỗi mình rồi vội vàng đứng dậy? Ta có sống điều mình đã biết là đúng không, hay cứ đòi thêm ánh sáng mới trong khi ánh sáng cũ còn chưa chịu bước theo? Ta có tìm Chúa, hay chỉ tìm sự dễ chịu? Ta có để Lời Chúa sửa mình không, hay chỉ thích những gì an ủi? Ta có giữ đời sống luân lý, có tránh tội, có tập thinh lặng, có tìm người đồng hành, có sống thật với lương tâm không? Vì có những lúc ta than Chúa im, nhưng thật ra ta không mở cửa. Ta muốn nghe tiếng Chúa mà lại không muốn từ bỏ những gì đang làm lòng mình đục đi. Ta xin Chúa chỉ đường, nhưng lại không muốn đi con đường nhỏ của hoán cải hằng ngày.

Sau cùng, phải nói điều này để an ủi rất nhiều tâm hồn: việc bạn cảm thấy Chúa im lặng không có nghĩa là lời cầu nguyện của bạn thất bại. Nhiều khi chính việc bạn vẫn còn đau đáu đi tìm Chúa đã là dấu Chúa đang làm việc trong bạn. Một tâm hồn hoàn toàn xa Chúa thường không còn bận tâm vì sự im lặng của Ngài nữa. Chính nỗi đau vì không nghe được Chúa đã cho thấy bạn còn khao khát Ngài. Và khao khát ấy không phải chuyện nhỏ. Có khi chính trong sự thiếu vắng cảm nhận ấy, Chúa đang đào nơi lòng bạn một chỗ trống lớn hơn để sau này bạn có thể đón Ngài sâu hơn, thật hơn, tự do hơn. Thiên Chúa không luôn cho ta câu trả lời, nhưng Ngài không bao giờ bỏ rơi một tâm hồn chân thành tìm kiếm Ngài. Sự im lặng của Chúa không phải luôn là khoảng trống. Nhiều khi đó là khoảng sâu. Mà trong khoảng sâu ấy, Ngài đang âm thầm nhào nặn một đức tin không còn sống nhờ cảm xúc, một tình yêu không còn lệ thuộc vào an ủi, và một sự phó thác có thể đứng vững cả khi trời tối.

Vì thế, tại sao nhiều người cầu nguyện rất lâu mà vẫn thấy Chúa im lặng? Bởi vì Chúa không phải lúc nào cũng nói theo cách con người muốn nghe. Bởi vì Ngài đang thanh luyện lòng ta. Bởi vì Ngài muốn đức tin ta lớn lên. Bởi vì nhiều khi lòng ta còn quá ồn để nhận ra tiếng thì thầm của Ngài. Bởi vì có những điều Ngài đang làm ở tầng sâu hơn câu hỏi trước mắt. Bởi vì có lúc Ngài dẫn ta đi qua đêm tối để kết hợp với Ngài cách trưởng thành hơn. Và cũng bởi vì tình yêu thật không chỉ sống bằng những lần được trả lời, nhưng còn sống bằng sự ở lại. Cái quý nhất trong cầu nguyện không phải là lúc nào cũng nhận được một lời đáp rõ ràng, nhưng là giữa lúc tưởng như không nghe gì, ta vẫn không bỏ Chúa. Nhiều khi chính đó mới là giây phút đức tin đẹp nhất.

NGƯỜI TRẺ HÔM NAY CÒN CÓ THỂ NGHE TIẾNG CHÚA KHÔNG?

Người trẻ hôm nay không những còn có thể nghe tiếng Chúa, mà có khi còn cần nghe tiếng Chúa hơn bao giờ hết. Vấn đề không phải là Chúa đã ngừng nói, nhưng là thế giới hôm nay quá nhiều tiếng động đến nỗi lòng người trẻ khó còn chỗ cho sự thinh lặng. Chúa không câm lặng. Chúa vẫn gọi. Chúa vẫn chạm. Chúa vẫn đi ngang qua đời sống con người như đã từng đi ngang qua bờ biển Galilê, qua trạm thu thuế của Matthêu, qua con đường Đamas của Phaolô, qua nỗi đau của Augustinô, qua tuổi trẻ băn khoăn của bao vị thánh. Chỉ có điều, nếu ngày xưa người ta bị phân tán bởi chợ búa, lo toan, danh lợi, thì hôm nay người trẻ bị phân tán bởi một thế giới còn ồn hơn gấp bội: điện thoại, mạng xã hội, áp lực thành công, nỗi sợ bị bỏ lại, nỗi cô đơn không gọi thành tên, những tương quan chóng vánh, và một nhịp sống khiến người ta rất dễ sống ở bề mặt mà không còn đủ sức đi xuống chiều sâu của tâm hồn.

Cho nên, khi hỏi người trẻ hôm nay còn có thể nghe tiếng Chúa không, câu trả lời là có, nhưng không phải theo kiểu dễ dãi, hời hợt, hay lãng mạn. Có, nhưng phải trả giá bằng một cuộc trở về nội tâm. Có, nhưng phải dám ngắt bớt những tiếng ồn đang chiếm chỗ trong lòng mình. Có, nhưng phải tin rằng Thiên Chúa vẫn hiện diện thật trong lịch sử đời mình chứ không phải chỉ là một ý niệm đạo đức. Có, nhưng phải tập sống thành thật với chính mình. Vì tiếng Chúa không phải lúc nào cũng là một âm thanh nghe được bằng tai. Nhiều khi tiếng Chúa là một thao thức cứ trở đi trở lại. Là một câu hỏi không chịu buông tha lòng mình. Là một nỗi bất an ngay giữa những điều tưởng như ổn thỏa. Là một niềm khao khát sống tử tế hơn, sâu hơn, thật hơn. Là một vết thương trước nỗi đau của người khác. Là một sự day dứt khi mình sống xa Chúa. Là một niềm vui lạ khi cầu nguyện. Là một sự bị đánh động khi đọc Lời Chúa. Là một tiếng gọi âm thầm nhưng bền bỉ, không gào thét mà cứ chạm mãi vào lương tâm.

Người trẻ hôm nay vẫn có thể nghe tiếng Chúa, vì trái tim con người hôm nay vẫn không khác trái tim con người muôn thuở ở điểm căn bản nhất: vẫn khát yêu thương, vẫn đi tìm ý nghĩa, vẫn muốn biết đời mình sinh ra để làm gì. Có thể bên ngoài người trẻ hôm nay hiện đại hơn, mạnh mẽ hơn, thực tế hơn, thậm chí có vẻ lạnh hơn, nhưng ở nơi sâu nhất, họ vẫn có những đêm trống rỗng, những lúc không hiểu mình đang sống vì điều gì, những khoảnh khắc đứng giữa đám đông mà thấy lòng mình quá cô độc. Chính ở những nơi sâu kín ấy, tiếng Chúa có thể vang lên. Vì thường Chúa không đi vào đời ta qua lúc ta tự mãn nhất, nhưng qua lúc ta thật nhất. Không phải khi ta nghĩ mình đầy đủ nhất, mà khi ta nhận ra mình thiếu nhất. Không phải chỉ khi ta thánh thiện, nhưng nhiều khi ngay giữa lúc ta mệt, ta rối, ta yếu, ta hoang mang. Chúa rất hay bước vào đời người ở đúng chỗ người đó đang nứt ra.

Nhưng cũng phải nói thật rằng, nghe được tiếng Chúa hôm nay là một cuộc chiến. Không phải vì Chúa xa, mà vì người trẻ bị kéo đi quá nhiều hướng. Có những bạn trẻ sợ thinh lặng vì vừa im xuống là phải đối diện với chính mình. Có những bạn sống quá lâu trong so sánh nên không còn phân biệt được đâu là tiếng gọi thật, đâu là áp lực phải giống người khác. Có những bạn quen với những kích thích liên tục nên không còn khả năng ở yên đủ lâu để lắng nghe. Có những bạn đồng hóa tiếng Chúa với một cảm xúc mạnh, nên khi không còn cảm xúc thì tưởng Chúa không nói nữa. Có những bạn nghĩ rằng muốn nghe tiếng Chúa thì phải có điều gì phi thường lắm, trong khi rất nhiều lần tiếng Chúa đến qua những điều rất nhỏ: một giờ chầu làm lòng mình dịu lại, một bài Tin Mừng như viết riêng cho mình, một lời khuyên của linh mục, một biến cố đau buộc mình phải đổi hướng, một lần phục vụ người nghèo làm mình không thể sống như cũ nữa.

Tiếng Chúa không phải lúc nào cũng làm cho đời mình dễ chịu. Nhiều khi nghe tiếng Chúa xong là bắt đầu thao thức. Vì tiếng Chúa không chỉ an ủi, mà còn lay tỉnh. Không chỉ vuốt ve, mà còn mời gọi hoán cải. Không chỉ cho ta bình an, mà còn buộc ta bỏ đi những điều đang làm ta lệch hướng. Bởi vậy, có những người thật ra đã nghe, nhưng không muốn gọi tên điều mình nghe là tiếng Chúa, vì nếu gọi tên như thế thì sẽ phải thay đổi. Mà thay đổi luôn khó. Sống theo tiếng Chúa luôn đòi phải từ bỏ một cái gì đó: từ bỏ lối sống dễ dãi, từ bỏ cái tôi quá lớn, từ bỏ những mối bận tâm không cần thiết, từ bỏ nỗi sợ người khác nghĩ gì về mình, thậm chí từ bỏ cả một con đường xem ra rất ổn để bước vào con đường Chúa muốn. Cho nên vấn đề đôi khi không phải là người trẻ không nghe được, mà là nghe rồi nhưng sợ.

Muốn nghe được tiếng Chúa, người trẻ cần tập lại vài điều rất căn bản. Trước hết là tập thinh lặng. Không có thinh lặng thì nội tâm sẽ mãi như mặt nước bị khuấy đục, không thể phản chiếu bầu trời. Thinh lặng không chỉ là tắt điện thoại, nhưng còn là ngưng chạy trốn khỏi chính mình. Kế đến là cầu nguyện, không phải như làm cho có, nhưng như một cuộc gặp thật. Người không cầu nguyện sẽ rất dễ sống hoàn toàn bằng phản xạ, bằng cảm xúc, bằng áp lực bên ngoài. Cầu nguyện giúp ta phân biệt giữa tiếng của sợ hãi và tiếng của sự thật, giữa điều mình thích và điều Chúa muốn. Rồi còn phải sống gần Lời Chúa, vì Thiên Chúa không chỉ nói trong lòng mình, mà nói rất rõ qua Tin Mừng. Một tiếng gọi nào làm mình xa đức ái, xa sự thật, xa khiêm nhường, xa Hội Thánh, thì không phải là tiếng Chúa. Và cuối cùng là phải có người đồng hành. Nhiều người trẻ nghe được một điều gì đó rất thật trong lòng nhưng không biết phân định, nên hoặc vội vàng, hoặc bỏ qua. Một linh mục tốt, một tu sĩ trưởng thành, một người sống đời thiêng liêng nghiêm túc nhiều khi giúp mình nhận ra điều Chúa đã nói từ lâu mà mình chưa đủ sáng để hiểu.

Người trẻ hôm nay còn có thể nghe tiếng Chúa không? Có. Nhưng không phải nghe bằng tai trước, mà bằng trái tim biết tìm kiếm. Không phải trong hỗn loạn, mà trong những khoảng lặng được gìn giữ. Không phải khi sống hời hợt với chính mình, mà khi dám đối diện với sự thật của đời mình. Không phải khi coi Chúa là một phần phụ của cuộc sống, mà khi bắt đầu hiểu rằng nếu thiếu Chúa thì mọi thứ khác cuối cùng cũng không đủ. Người trẻ vẫn nghe được tiếng Chúa giữa thành phố, giữa trường học, giữa công việc, giữa những tổn thương, giữa các chọn lựa lớn nhỏ của đời mình. Chúa không chỉ gọi trong tu viện hay nhà thờ. Chúa gọi ngay giữa đời thường. Gọi một người sống ơn gọi hôn nhân cách thánh thiện. Gọi một người dấn thân đời thánh hiến. Gọi một người biết sống lương tâm ngay thẳng giữa xã hội gian dối. Gọi một người yêu người nghèo thật sự. Gọi một người dám bỏ một cuộc sống đầy đủ bên ngoài để đi tìm sự thật bên trong.

Điều đẹp nhất là thế này: ngay cả khi người trẻ cảm thấy mình nguội lạnh, tội lỗi, lạc hướng, thì tiếng Chúa vẫn không vì thế mà biến mất. Chúa không chỉ gọi những người hoàn hảo. Chúa rất thường gọi những người đang dang dở. Vì ơn gọi không bắt đầu từ sự xứng đáng của con người, mà từ lòng thương xót của Thiên Chúa. Thành ra, người trẻ hôm nay đừng vội nói: thời đại này ồn quá, con không thể nghe Chúa được. Hãy nói thật hơn: lòng con đang đầy quá nên con nghe khó. Và từ sự thành thật đó, hãy bắt đầu dọn lòng. Chỉ cần một chút thinh lặng hơn, một chút cầu nguyện thật hơn, một chút can đảm đối diện với bản thân hơn, một chút mở ra với Lời Chúa hơn, có khi người trẻ sẽ ngỡ ngàng nhận ra rằng tiếng Chúa không hề ở đâu xa. Tiếng ấy đã ở đó từ lâu, kiên nhẫn, hiền lành, không áp đặt, không bỏ cuộc, vẫn gõ lên cánh cửa tâm hồn mình từng ngày.

Và có lẽ dấu chỉ rõ nhất cho thấy người trẻ còn nghe được tiếng Chúa, đó là giữa một thế giới quá thực dụng, vẫn còn những người trẻ muốn sống tử tế; giữa một thời đại tôn thờ hưởng thụ, vẫn còn những người trẻ muốn sống cho điều lớn hơn bản thân; giữa một xã hội đầy hoài nghi, vẫn còn những người trẻ quỳ xuống cầu nguyện; giữa bao lời mời gọi dễ dãi, vẫn còn những người trẻ dám hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì?” Chỉ cần còn câu hỏi đó, là tiếng Chúa vẫn còn chạm tới lòng người. Và chỉ cần người trẻ còn dám ở lại với câu hỏi đó đủ lâu, đủ thật, đủ khiêm tốn, thì sớm muộn họ cũng sẽ nghe. Không phải lúc nào cũng rõ ràng ngay. Không phải lúc nào cũng dễ chịu ngay. Nhưng đủ để bước một bước đầu tiên. Mà trong đời sống thiêng liêng, nhiều khi chỉ cần một bước đầu tiên thật lòng là cả cuộc đời đã bắt đầu đổi hướng rồi.

KHI THẤY MÌNH NGUỘI LẠNH, PHẢI BẮT ĐẦU LẠI ĐỜI SỐNG ƠN GỌI TỪ ĐÂU?

Khi thấy mình nguội lạnh, điều đầu tiên phải làm không phải là hoảng loạn, cũng không phải là tự kết án mình, nhưng là thành thật nhìn nhận: đúng, lòng mình đang nguội đi, đời sống ơn gọi của mình đang chùng xuống, và mình không thể cứ để nó trôi như vậy nữa. Nhiều người bắt đầu sai ngay từ bước đầu này. Họ либо sợ quá nên phủ nhận, giả vờ như không có chuyện gì, vẫn giữ một vẻ bên ngoài đạo đức, vẫn làm những việc quen thuộc, nhưng bên trong thì lửa đã nhỏ dần. Hoặc họ rơi vào cực kia: thất vọng, nản chí, nghĩ rằng mình hỏng rồi, mình không xứng nữa, mình chắc không có ơn gọi thật, nên thôi, buông luôn. Cả hai thái độ ấy đều không giúp gì. Nguội lạnh không đáng sợ nhất ở chỗ nó xảy ra, nhưng ở chỗ người ta không chịu đối diện với nó trong sự thật và trong hy vọng. Bởi vì chỉ cần còn thành thật, còn đau vì mình nguội đi, thì đó đã là một dấu chỉ rất quan trọng rằng trong con chưa chết hẳn tình yêu. Một trái tim hoàn toàn nguội lạnh sẽ không còn đau vì mình nguội lạnh nữa. Cho nên, việc con nhận ra và muốn bắt đầu lại đã là một ơn rồi.

Muốn bắt đầu lại đời sống ơn gọi, phải bắt đầu từ việc trở về với Chúa trong sự thật rất đơn sơ. Đừng chờ đến lúc lòng mình sốt sắng rồi mới quay lại. Đừng nghĩ phải sửa xong hết mọi thứ rồi mới dám đến gần Chúa. Không. Chính lúc nguội lạnh là lúc phải đến với Ngài nhất, dù đến với một tâm hồn nghèo nàn, xấu hổ, trống rỗng, và không biết nói gì cho hay. Có khi lời cầu nguyện đầu tiên để bắt đầu lại chỉ cần là thế này: “Lạy Chúa, con đang nguội lạnh thật. Con không còn như trước. Con không muốn giả vờ nữa. Nếu Chúa không cứu con, con không thể tự kéo mình dậy.” Một lời cầu như thế có thể nghèo, nhưng rất thật. Và trong đời sống thiêng liêng, cái thật bao giờ cũng quý hơn cái đẹp mà giả. Chúa không chờ con đến với Ngài bằng một bộ mặt chỉnh tề. Ngài chờ con đến bằng một trái tim thật.

Sau đó, phải bắt đầu lại từ những điều nhỏ nhất, chứ đừng mơ một cuộc hồi sinh bằng cảm xúc lớn hay quyết tâm bốc lửa. Người nguội lạnh thường hay có hai cám dỗ: hoặc buông xuôi hoàn toàn, hoặc đặt ra một chương trình quá lý tưởng rồi thất bại rất nhanh. Hôm nay thấy mình xuống dốc, ngày mai quyết tâm cầu nguyện ba giờ, ăn chay mạnh, đọc thật nhiều sách thiêng liêng, làm đủ thứ, rồi chỉ vài ngày là mệt, là bỏ, là thất vọng thêm. Không, đời sống ơn gọi được dựng lại không phải bằng những cú bùng nổ ngắn, mà bằng những trung thành nhỏ nhưng thật. Hãy bắt đầu lại từ một giờ cầu nguyện cố định, dù ngắn. Bắt đầu lại từ việc hiện diện thật trước mặt Chúa mỗi ngày, dù khô khan. Bắt đầu lại từ việc đọc một đoạn Tin Mừng cách chậm rãi. Bắt đầu lại từ việc xét mình buổi tối. Bắt đầu lại từ việc giữ một vài kỷ luật căn bản mà mình đã đánh mất. Chính những điều nhỏ này mới là nơi lửa được nhóm lại.

Một bước rất quan trọng khác là phải tìm lại điểm rò rỉ của linh hồn. Không có sự nguội lạnh nào đến hoàn toàn vô cớ. Thường sẽ có những cửa ngỏ đã mở ra từ trước: đời sống quá phân tán, cầu nguyện bị cắt ngắn dần, thiếu thinh lặng, quá lệ thuộc điện thoại hay giải trí, sống buông thả trong giờ giấc, để những mối bận tâm tình cảm chiếm quá nhiều chỗ, nuôi những thói quen không trong sáng, hoặc sống bổn phận cách đối phó lâu ngày. Nhiều người muốn bắt đầu lại đời sống ơn gọi nhưng chỉ chú ý đến phần thiêng liêng bề ngoài mà không đụng vào những nguyên nhân rất thực tế đang làm linh hồn kiệt sức. Thành ra, phải can đảm hỏi mình: lửa tắt từ đâu? Mình bắt đầu xa Chúa từ chỗ nào? Mình đang để điều gì ăn mòn đời sống nội tâm? Không phải để tự hành hạ mình, mà để biết chỗ phải vá. Một người cứ đổ thêm nước sạch vào thùng mà không bịt lỗ thủng thì thùng vẫn rỗng.

Khi bắt đầu lại, cũng phải trở về với bí tích Hòa Giải nếu cần, và trở về thật chứ không chỉ hình thức. Có những người nguội lạnh lâu ngày đến mức linh hồn đầy bụi, nhưng lại ngại xưng tội vì xấu hổ, vì chán, vì không muốn lặp lại những điều cũ. Nhưng chính nơi bí tích này, nhiều đời sống ơn gọi được kéo dậy. Không phải chỉ vì tội được tha, mà vì ở đó con người thôi giả vờ mạnh. Ở đó người ta quỳ xuống như một kẻ nghèo, và để cho lòng thương xót chạm vào đúng chỗ đau nhất của mình. Có những ngọn lửa không thể tự nhóm lại chỉ bằng quyết tâm. Nó cần một luồng gió của ân sủng. Hòa Giải nhiều khi chính là luồng gió ấy.

Bắt đầu lại đời sống ơn gọi cũng có nghĩa là bắt đầu lại với bổn phận hằng ngày. Nhiều người nghĩ ơn gọi là chuyện lớn lao, nên khi thấy mình nguội lạnh, họ chỉ tập trung vào cảm xúc thiêng liêng. Nhưng thật ra, ơn gọi được giữ bằng đời sống rất cụ thể: giờ giấc, học hành, lao động, trách nhiệm, tương quan, sự vâng phục, tinh thần phục vụ, cách dùng thời gian, cách giữ thân xác và tâm trí trong trật tự. Một người không thể mong lửa ơn gọi bùng lên trong khi đời sống thường ngày của mình quá bừa bộn. Có khi bước đầu để bắt đầu lại không phải là làm điều gì “rất đạo đức”, mà là ngủ nghỉ cho điều độ hơn, cắt bớt những thứ làm đầu óc tản mát, làm việc nghiêm túc hơn, sống ngăn nắp hơn, giữ lời hứa tốt hơn, và học làm việc nhỏ cho trọn vẹn hơn. Vì ơn gọi không sống ở trên mây. Nó sống trong cách con người sống từng ngày.

Một điều nữa rất quan trọng: đừng chờ cảm xúc quay lại mới coi là mình đã bắt đầu lại thành công. Đây là một cái bẫy. Có những người bắt đầu cầu nguyện lại được vài hôm, nhưng vì vẫn chưa thấy sốt sắng như xưa nên nghĩ rằng mọi thứ vô ích. Không. Bắt đầu lại thật không có nghĩa là lập tức thấy lòng ấm lên. Có khi một thời gian dài con vẫn khô, vẫn mệt, vẫn không thấy gì rõ. Nhưng nếu con đang trung thành hơn, thật hơn, bớt buông thả hơn, bớt giả vờ hơn, biết quay lại với Chúa hơn, thì con đã bắt đầu lại thật rồi, dù cảm xúc chưa theo kịp. Đừng lấy cảm xúc làm thước đo duy nhất. Có những linh hồn đang được chữa lành rất sâu mà bề ngoài chưa thấy rực rỡ gì cả.

Cũng cần tìm lại lý do đầu tiên khiến mình muốn theo Chúa. Không phải để sống trong hoài niệm, nhưng để chạm lại cội nguồn. Có một thời nào đó, con đã nghe tiếng gọi. Có một khoảnh khắc nào đó, lòng con từng rung lên vì một vẻ đẹp lớn hơn đời sống tầm thường. Có một lúc nào đó, con từng muốn thuộc trọn về Chúa, muốn sống cho Tin Mừng, muốn nên khí cụ cho người khác, muốn hiến dâng đời mình. Hãy trở lại với nơi ấy trong ký ức và trong cầu nguyện. Không phải để tiếc một thời đã mất, mà để hỏi: điều gì đã từng làm lòng mình cháy? Điều gì trong tiếng gọi ấy là thật? Điều gì mình đã bỏ quên? Có khi đời sống ơn gọi không cần một điều hoàn toàn mới; nó cần con tìm lại điều đầu tiên, điều đơn sơ, điều trong sáng mà mình đã để bụi phủ lên.

Trong hành trình bắt đầu lại, đừng đi một mình nếu con đang thật sự xuống sức. Cần có một người đồng hành thiêng liêng, một linh mục, một người hướng dẫn đủ chín chắn để nghe con, gọi tên sự thật cùng con, và giúp con không rơi vào hai cực: hoặc quá nuông chiều mình, hoặc quá tàn nhẫn với mình. Có những lúc ta không đủ sáng để tự đọc lòng mình. Ta dễ biện minh hoặc dễ kết án. Một người đồng hành tốt không thay ta sống ơn gọi, nhưng giúp ta thấy rõ hơn mình đang ở đâu, vấp chỗ nào, cần sửa điều gì trước, điều gì sau. Nhiều người bắt đầu lại được không phải vì họ mạnh hơn, mà vì họ chịu mở lòng ra và không cố tự cứu mình một mình nữa.

Một điểm rất đẹp mà cũng rất khó là phải học bắt đầu lại mà không cay đắng với chính mình. Có những người muốn quay về, nhưng trong lòng đầy bực bội: tại sao mình yếu thế, tại sao mình đã để mọi sự xuống dốc, tại sao mình không được như trước. Chính nỗi cay đắng ấy làm họ không thể đi xa. Bắt đầu lại đời sống ơn gọi không phải là tự đánh mình cho đến khi khá hơn. Đó là chấp nhận sự thật rằng mình mỏng giòn, dễ nguội, dễ lệch, nhưng Chúa vẫn không chán mình. Khi con tin rằng Chúa chưa mệt vì con, con mới có sức để không mệt vì chính mình. Có khi điều phải chữa đầu tiên không phải là sự nguội lạnh, mà là sự kiêu hãnh bị tổn thương vì mình không còn thấy mình sốt sắng như tưởng. Một khi chấp nhận mình nghèo, con mới để Chúa làm việc.

Rồi phải kiên nhẫn. Đây là điều không thể thiếu. Một ngọn lửa tắt dần qua nhiều tháng ngày thì cũng không thể bùng lại chỉ sau một đêm. Có khi con sẽ bắt đầu lại rồi lại ngã, lại lơ là, lại thấy mình chậm chạp. Đừng lấy đó làm lý do bỏ cuộc. Ơn gọi thật không được cứu bằng một lần đứng dậy hoàn hảo, mà bằng việc ngã rồi vẫn quay về. Mỗi lần quay về là một lần tình yêu thật hơn, khiêm tốn hơn, ít ảo tưởng hơn. Có những linh hồn được Chúa dùng rất mạnh không phải vì họ chưa từng nguội lạnh, mà vì sau khi nguội lạnh, họ biết quay về sâu hơn, thật hơn, và dịu hơn với sự yếu đuối của người khác.

Nói cho cùng, khi thấy mình nguội lạnh, con phải bắt đầu lại đời sống ơn gọi từ chính chỗ con đang đứng bây giờ, chứ không phải từ hình ảnh đẹp của con trong quá khứ. Không phải từ con người mà con ước mình là, nhưng từ con người thật mà con đang là: mệt, khô, rối, yếu, nhưng vẫn còn muốn quay về. Hãy bắt đầu từ một lời cầu nguyện thật. Từ một quyết định nhỏ nhưng cụ thể. Từ một giờ sống có kỷ luật hơn. Từ một lần xưng tội thành thật. Từ một cuộc nói chuyện mở lòng với người hướng dẫn. Từ việc cắt đi một thứ đang làm linh hồn con rò rỉ. Từ việc trung thành với điều nhỏ hôm nay, thay vì mơ đến một đời sống huy hoàng ngày mai.

Và có lẽ điều sâu nhất cần nhớ là thế này: đời sống ơn gọi không thuộc về con trước, mà thuộc về Chúa trước. Không phải con gồng để giữ một điều lớn lao cho Ngài, nhưng là Ngài đang gìn giữ nơi con một hạt giống mà nhiều khi chính con cũng tưởng đã chết. Phần của con là đừng bỏ mảnh đất ấy. Đừng đóng cửa. Đừng tuyệt vọng. Đừng yêu sự buông xuôi hơn yêu sự trở về. Chỉ cần con còn muốn bắt đầu lại, thì cửa vẫn mở. Và rất nhiều khi, những người bắt đầu lại sau một mùa nguội lạnh lại yêu Chúa thật hơn trước, vì lần này họ không còn theo Ngài bằng hăng hái bề mặt, nhưng bằng một trái tim đã biết mình yếu mà vẫn chọn xin vâng.

LÀM SAO BIẾT CHÚA ĐANG GỌI MÌNH?

Đó là một trong những câu hỏi ngắn nhất, nhưng cũng là một trong những câu hỏi làm tim người trẻ rung lên nhiều nhất. Bởi vì khi một người hỏi như thế, thường không phải họ đang đi tìm một câu trả lời cho trí óc, nhưng đang đi tìm một ánh sáng cho cả cuộc đời. “Làm sao biết Chúa đang gọi mình?” không chỉ là một thắc mắc. Đó là tiếng động rất khẽ trong lòng. Đó là nỗi băn khoăn xuất hiện vào những lúc rất lạ: sau một giờ cầu nguyện, sau một lần đi lễ thấy lòng mình bị chạm, sau một cuộc gặp với một linh mục hay một tu sĩ sống đẹp, sau một lần mệt mỏi với những hấp dẫn của thế gian mà vẫn thấy lòng trống, sau một biến cố đau đớn làm mình nhận ra rằng đời người ngắn lắm và mình không thể sống mãi một cách hời hợt. Nhiều khi tiếng gọi của Chúa không đến như sấm sét, không mở trời ra cho mình thấy một dấu lạ kinh thiên động địa, không viết thẳng vào tường nhà tên dòng tu mình phải vào. Tiếng gọi của Chúa thường đến rất âm thầm, rất nghèo, rất kín, nhưng lại dai dẳng, sâu và bền đến mức người ta không thể giả vờ như không nghe thấy.

Muốn biết Chúa có đang gọi mình hay không, trước hết phải hiểu rằng ơn gọi không khởi đi từ việc mình thích gì, nhưng từ việc Chúa muốn gì nơi đời mình. Nhiều bạn trẻ bắt đầu sai ngay từ điểm này. Các bạn hỏi: con có hợp không, con có thích không, con có làm nổi không, con có đủ tốt không, con có sợ không, con có bỏ được không. Những câu hỏi đó không sai, nhưng chưa phải là câu hỏi đầu tiên. Câu hỏi đầu tiên phải là: Chúa muốn gì nơi con? Vì ơn gọi không phải là dự án tự chọn của con người, nhưng là lời mời của Thiên Chúa. Khi Chúa gọi, Ngài không chỉ nhìn hiện tại của mình, nhưng nhìn cả con người mà mình có thể trở thành trong ân sủng của Ngài. Có người nghĩ mình quá yếu nên không thể được gọi. Có người nghĩ mình không đạo đức đủ nên không thể được gọi. Có người nghĩ mình đầy khuyết điểm, đầy quá khứ, đầy bất ổn nên chắc Chúa không chọn mình. Nhưng nếu nhìn vào Kinh Thánh, ta sẽ thấy Chúa rất hay gọi những con người tưởng như không đủ. Môsê nói mình nói năng vụng về. Giêrêmia nói mình còn quá trẻ. Phêrô thì nóng nảy. Phaolô từng đi bách hại Hội Thánh. Ơn gọi không bắt đầu từ sự hoàn hảo của con người, mà bắt đầu từ sự tự do của Thiên Chúa và lòng thương xót của Ngài. Vì thế, dấu chỉ đầu tiên của ơn gọi không phải là mình thấy mình xứng, nhưng là giữa tất cả sự bất xứng của mình, vẫn có một tiếng gọi khiến mình không yên.

Có một dấu chỉ rất quan trọng: tiếng gọi của Chúa thường trở lại. Nó không ghé qua một lần rồi mất hẳn như một cảm xúc chóng qua. Có thể có những lúc mình sốt sắng và nghĩ mình muốn đi tu, rồi vài ngày sau cảm xúc ấy lắng xuống. Điều đó chưa đủ để gọi là ơn gọi. Nhưng nếu sau nhiều tháng, nhiều năm, qua bao đổi thay, qua bao cố dập tắt, qua bao lần tự nhủ “chắc không phải đâu”, mà câu hỏi về đời dâng hiến vẫn quay lại, vẫn chạm vào tim mình, vẫn làm mình thao thức, thì đó là điều cần phải nghiêm túc lắng nghe. Tiếng gọi thật thường không ồn ào nhưng bền bỉ. Nó có thể lúc mạnh lúc nhẹ, nhưng nó không buông mình ra. Có những người trẻ đã cố lấp đầy đời mình bằng học hành, công việc, tình cảm, dự tính tương lai, những thú vui rất bình thường của tuổi trẻ, vậy mà ở đáy lòng vẫn còn một khoảng trống rất lạ. Mỗi khi nghe nói về đời tu, nghe một bài giảng về việc theo Chúa, thấy hình ảnh các nhà truyền giáo, thấy một linh mục sống trọn vẹn cho dân Chúa, lòng họ lại xao động. Sự xao động ấy không phải lúc nào cũng là ơn gọi, nhưng nếu nó có chiều sâu, có sức bền, có khả năng kéo mình về với Chúa mãi, thì không được xem nhẹ.

Dấu chỉ thứ hai là niềm vui thiêng liêng. Không phải thứ vui nông cạn, hưng phấn nhất thời, nhưng là thứ bình an sâu xa khi nghĩ đến việc thuộc trọn về Chúa. Có những người trẻ nghĩ đến đời sống hôn nhân thì lòng họ sáng lên một cách rất rõ ràng; đó có thể là con đường Chúa mở cho họ. Nhưng cũng có những người, khi nghĩ đến chuyện dâng đời cho Chúa, dù còn sợ, dù còn thấy mình phải từ bỏ rất nhiều, vẫn có một niềm vui lạ lùng ở bên trong. Đó là một sự bình an vừa dịu dàng vừa mạnh mẽ, như thể mình chạm được vào điều gì đó thật hơn cả bản thân mình. Khi nghĩ đến việc sống trong Dòng Chúa Cứu Thế, sống với cộng đoàn, cầu nguyện, thi hành sứ vụ cho người nghèo, rao giảng Tin Mừng cho những người bị bỏ rơi hơn cả, mà lòng mình thấy vừa kính sợ vừa khao khát, thì đó là điều cần lưu ý. Chúa không chỉ gọi bằng bổn phận; Chúa còn gọi bằng một niềm vui rất sâu. Niềm vui đó không loại trừ nước mắt, không loại trừ chiến đấu, không loại trừ sợ hãi. Nhưng ở tận nền của mọi giằng co, vẫn có một tiếng “đúng”, một cảm giác “có lẽ đây là chỗ của mình trong kế hoạch của Chúa”.

Dấu chỉ thứ ba là sự hấp dẫn đối với linh đạo và sứ mạng của Dòng. Nhiều người hỏi làm sao biết Chúa gọi mình vào Dòng Chúa Cứu Thế chứ không phải nơi khác. Câu trả lời thường không đến trước hết từ lý thuyết, mà từ sự gặp gỡ nội tâm. Nếu khi nghe nói về linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, lòng mình đặc biệt bị đánh động, đó có thể là một hướng rất đáng suy nghĩ. Dòng Chúa Cứu Thế không chỉ là một nơi để đi tu. Đó là một cách sống Tin Mừng. Thánh Anphongsô lập Dòng để loan báo ơn cứu độ dồi dào cho những người bị bỏ rơi hơn cả. Căn tính ấy không phải là một khẩu hiệu đẹp, mà là một lửa cháy. Nếu bạn là người trẻ mà mỗi khi thấy những mảnh đời nghèo, những người bị bỏ quên, những tâm hồn đang sống xa Chúa, những con người gánh nặng tội lỗi và đau khổ, lòng bạn không chỉ thương mà còn muốn đến gần, muốn hiến mình, muốn làm điều gì đó để họ biết Thiên Chúa vẫn yêu họ, thì có thể bạn đang chạm đến trái tim của ơn gọi Chúa Cứu Thế. Nếu bạn thấy mình bị cuốn hút bởi hình ảnh một người tu sĩ-vị thừa sai không sống cho mình nhưng sống để mang Tin Mừng đến những nơi đang đói khát lòng thương xót, thì đó không phải là chuyện ngẫu nhiên. Chúa thường gọi con người qua chính điều khiến tim họ cháy lên.

Dấu chỉ thứ tư là sự bất an thánh thiện. Đây là điều nhiều người không để ý. Có một thứ bất an đến từ dục vọng, từ tính hiếu thắng, từ đố kỵ, từ tham vọng, từ vội vã. Nhưng cũng có một thứ bất an đến từ Chúa. Đó là khi mình đang sống bình thường, mọi thứ có vẻ ổn, nhưng lòng không thỏa mãn với một đời sống chỉ xoay quanh bản thân. Mình cảm thấy nếu cứ sống như thế này mãi, sẽ có điều gì đó rất sâu bị bỏ dở. Mình không thể giải thích rõ, nhưng như thể đời mình sinh ra không chỉ để kiếm sống, lập nghiệp, được công nhận, rồi đi qua cuộc đời này. Có một tiếng gọi đi xa hơn, sâu hơn, hiến dâng hơn. Sự bất an này không đẩy mình vào hỗn loạn, nhưng kéo mình ra khỏi sự tầm thường. Nó làm mình không dễ ngủ yên trong một cuộc sống chỉ đủ đầy bên ngoài. Nó giống như việc Chúa khẽ đặt tay vào linh hồn mình và nói: “Con còn có thể thuộc về Ta nhiều hơn thế.” Nhiều ơn gọi bắt đầu không phải bằng một câu trả lời, nhưng bằng một sự không thể an tâm với một đời sống không thuộc trọn về Chúa.

Nhưng cũng phải nói thật: không phải cứ thích đi tu là Chúa gọi, và cũng không phải cứ sợ là không được gọi. Có những người xúc động mạnh trong một kỳ tĩnh tâm, một đại hội, một chuyến đi mục vụ, rồi tưởng đó là ơn gọi. Sau đó mọi sự nguội đi rất nhanh. Vì thế, phân định là điều bắt buộc. Chúa gọi thật, nhưng con người cần học cách nhận ra. Muốn biết Chúa đang gọi mình không, phải đi vào ba con đường rất căn bản: cầu nguyện, sống thật với lòng mình, và đồng hành với người có kinh nghiệm thiêng liêng.

Trước hết là cầu nguyện. Không cầu nguyện thì không thể phân định ơn gọi. Vì ơn gọi là chuyện giữa linh hồn với Thiên Chúa, chứ không phải một bài kiểm tra tính cách hay một bảng trắc nghiệm nghề nghiệp. Có những điều chỉ nghe được khi linh hồn lặng xuống. Thế giới hôm nay quá ồn. Người trẻ quá dễ bị kéo ra ngoài bởi điện thoại, mạng xã hội, bạn bè, thông tin, áp lực thành công, áp lực hình ảnh, áp lực phải chứng tỏ bản thân. Giữa những ồn ào ấy, tiếng Chúa rất dễ bị chìm đi, không phải vì Chúa không nói, nhưng vì lòng mình không còn không gian để nghe. Muốn biết Chúa đang gọi mình không, hãy tập ở lại trước Thánh Thể, tập cầu nguyện với Lời Chúa, tập nói thật với Chúa những gì mình sợ, những gì mình mong, những gì mình không hiểu. Đừng diễn. Đừng cố làm ra vẻ sốt sắng. Hãy nói thật: “Lạy Chúa, nếu Chúa đang gọi con, xin cho con biết. Nếu không phải, xin cũng cho con bình an. Con không muốn lừa dối Chúa, cũng không muốn lừa dối chính mình.” Một lời cầu nguyện như thế, đơn sơ mà thật, có giá trị hơn rất nhiều suy nghĩ phức tạp. Chúa thích đi vào sự thật. Và thường khi ta kiên trì cầu nguyện, Ngài không nhất thiết trả lời ngay bằng một câu rõ ràng, nhưng Ngài sẽ dần sắp xếp trái tim ta, làm cho ta thấy rõ hơn điều gì đem lại bình an thật, điều gì chỉ là cảm xúc thoáng qua.

Thứ đến là phải sống thật với lòng mình. Có những người đi tìm ơn gọi nhưng thực ra chỉ muốn trốn một điều gì đó. Có người muốn đi tu vì thất bại tình cảm. Có người vì sợ đời. Có người vì nghĩ đi tu là con đường an toàn, được kính trọng, hoặc khỏi phải vật lộn với những khó khăn thông thường của cuộc sống. Những động lực ấy không phải là nền vững. Ơn gọi thật không phải là chỗ trốn chạy, nhưng là nơi hiến dâng. Nếu một người đến với đời tu để tránh đau khổ, họ sẽ gặp đau khổ ngay trong đời tu. Nếu một người đến với đời tu để tránh con người, họ sẽ gặp con người trong cộng đoàn, trong sứ vụ, trong va chạm thường ngày. Nếu một người đến với đời tu để được bình yên theo kiểu không còn chiến đấu, họ sẽ ngỡ ngàng vì đời dâng hiến là một chiến trường nội tâm rất thật. Cho nên phải hỏi lòng mình thật nghiêm túc: mình muốn theo Chúa vì yêu Ngài, hay vì muốn dùng Ngài để giải quyết nhu cầu riêng? Mình muốn vào Dòng vì muốn hiến thân cho Tin Mừng, hay vì đang chán nản một lối sống khác? Mình muốn sống ơn gọi Chúa Cứu Thế vì trái tim mình bị đánh động bởi những người nghèo bị bỏ rơi, hay chỉ vì mình thấy hình ảnh đời tu đẹp? Sống thật với lòng mình không làm mất ơn gọi; ngược lại, nó thanh luyện ơn gọi. Chúa không sợ sự thật. Chỉ có ảo tưởng mới sợ sự thật.

Thứ ba là đồng hành. Một người trẻ không nên phân định ơn gọi một mình quá lâu. Vì lòng người rất phức tạp. Khi sốt sắng, mình tưởng mọi dấu chỉ đều rõ. Khi khô khan, mình lại tưởng chẳng có gì cả. Lúc được an ủi, mình muốn hiến dâng tất cả. Lúc bị cám dỗ, mình muốn bỏ hết. Bởi đó, cần có một linh mục, một tu sĩ, một người đồng hành thiêng liêng chín chắn để giúp mình đọc những chuyển động bên trong. Họ không quyết định thay mình, nhưng giúp mình nhìn rõ hơn. Họ có thể thấy điều mà mình không thấy, hoặc giúp mình đừng tuyệt đối hóa cảm xúc nhất thời. Đặc biệt, nếu bạn đang nghĩ đến Dòng Chúa Cứu Thế, hãy mạnh dạn gặp gỡ các cha, các thầy, các anh em trong Dòng, tham gia những dịp tìm hiểu ơn gọi, sống thử một phần nhịp sống của cộng đoàn, lắng nghe sứ mạng, cầu nguyện với linh đạo của Dòng. Nhiều khi mình chỉ biết Chúa có gọi hay không khi mình dám bước đến gần hơn. Ơn gọi không chỉ được nhận ra trong suy nghĩ, mà còn trong kinh nghiệm sống.

Một điều rất quan trọng khác: dấu chỉ Chúa gọi không có nghĩa là từ đầu mình phải thấy rõ toàn bộ tương lai. Nhiều bạn trẻ nghĩ rằng nếu Chúa gọi thật thì mình phải chắc chắn tuyệt đối, không còn chút nghi ngờ, không còn chút sợ hãi, không còn chút phân vân. Đó là một hiểu lầm. Thiên Chúa không thường hành động như vậy. Ngài cho đủ ánh sáng cho bước kế tiếp, chứ không luôn cho thấy trọn con đường. Nhiều ơn gọi lớn trong lịch sử bắt đầu bằng một tiếng “xin vâng” trong mù mờ. Đức Maria không được giải thích hết mọi chi tiết của thập giá khi nói lời xin vâng. Các môn đệ không biết hết hành trình khi bỏ lưới mà theo Chúa. Người được gọi thường không nhìn thấy hết, nhưng cảm thấy đủ để tín thác. Cho nên, nếu bạn đang hỏi “làm sao biết Chúa đang gọi mình?”, đừng chờ đến khi hết sợ mới bước. Có khi chính bằng việc bước đi trong niềm tin, bạn mới hiểu rõ hơn tiếng gọi. Không ai học bơi chỉ bằng cách đứng trên bờ phân tích nước.

Tuy nhiên, cũng phải rất tỉnh táo. Có những thứ dễ bị nhầm với tiếng Chúa. Chẳng hạn sự xúc động tôn giáo có thể rất mạnh nhưng không bền. Sự ngưỡng mộ một linh mục hay một cộng đoàn có thể khiến mình thích đời tu, nhưng ngưỡng mộ không đồng nghĩa với ơn gọi. Sự mệt mỏi với cuộc sống hiện tại có thể làm mình lý tưởng hóa đời thánh hiến. Một vài thành công ban đầu trong việc phục vụ, hát lễ, sinh hoạt giới trẻ, tham gia nhóm, cũng có thể làm mình tưởng mình chắc chắn có ơn gọi. Tất cả những điều đó có thể là chất liệu ban đầu, nhưng chưa đủ. Ơn gọi thật cần đi qua thử thách của thời gian, sự trung thành trong cầu nguyện, sự thật với chính mình, sự hướng dẫn của Hội Thánh, và sự lớn lên trong tình yêu Chúa. Khi qua những chặng đó mà tiếng gọi vẫn còn, thậm chí càng trong hơn, thì mình có quyền hy vọng rằng Chúa đang thật sự dẫn mình.

Đối với ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế, có một câu hỏi nên tự hỏi rất kỹ: trái tim mình có rung lên trước những người bị bỏ rơi nhất không? Vì căn tính của Dòng không phải chỉ là sống đạo đức, nhưng là sống một tình yêu cứu độ có tính thừa sai rất mạnh. Nếu một người trẻ chỉ muốn đời sống ổn định, khép kín, an toàn, ít va chạm, ít lên đường, thì cần phân định rất thật. Dòng Chúa Cứu Thế mang trong mình một thao thức ra đi, một lòng thương xót dành cho những người ở bên lề, một lời mời gọi sống gần dân, sống vì dân, đặc biệt là những người nghèo về vật chất và nghèo trong tâm hồn. Nếu khi nghe đến sứ mạng ấy, lòng bạn không lùi lại nhưng lại sáng lên; nếu bạn cảm thấy đời mình có ý nghĩa hơn khi nghĩ đến việc trở nên khí cụ để người ta gặp được lòng thương xót Chúa; nếu bạn thấy mình bị lôi cuốn bởi hình ảnh Đức Kitô Cứu Thế hơn là bởi những thành công trần gian, thì đó là điều rất đáng trân trọng.

Nhưng sâu hơn hết, làm sao biết Chúa đang gọi mình? Có lẽ câu trả lời rốt ráo là thế này: khi Chúa gọi, Ngài làm cho mình không thể sống y như cũ nữa. Bên ngoài có thể chưa thay đổi gì ngay, nhưng bên trong đã có một vết chạm. Từ đó, mình không còn nhìn đời như trước, không còn dễ thỏa mãn như trước, không còn nghe Lời Chúa như một âm thanh xa lạ nữa. Mỗi lần cầu nguyện, mỗi lần nhìn lên Thánh Giá, mỗi lần chứng kiến nỗi đau của con người, mình thấy như có điều gì đó đang gọi tên mình. Có thể mình chưa dám trả lời. Có thể mình còn chạy. Có thể mình còn thương lượng với Chúa. Có thể mình còn sợ mất tự do, sợ từ bỏ, sợ cô đơn, sợ không xứng, sợ đi lầm đường. Nhưng giữa tất cả những nỗi sợ ấy, vẫn có một dòng chảy âm thầm kéo mình về phía Ngài. Đó thường là nơi bắt đầu của ơn gọi.

Và cũng nên nhớ rằng không phải người có ơn gọi là người không còn yêu những điều tốt đẹp của trần gian. Nhiều người được gọi vẫn yêu gia đình, yêu bạn bè, yêu ước mơ, yêu cuộc sống, yêu cái đẹp của một mái ấm, yêu niềm vui rất người. Chính vì thế nên ơn gọi mới là hy lễ. Nếu không có gì để từ bỏ thì cũng chẳng có gì để dâng. Đừng nghĩ rằng mình bị giằng co là vì mình không có ơn gọi. Nhiều khi chính vì ơn gọi là thật nên cuộc chiến mới thật. Người không được gọi có thể chỉ nghĩ thoáng qua rồi thôi. Người được gọi thường phải đi qua một trận chiến nội tâm rất dài giữa tiếng Chúa và tiếng của những bám víu tự nhiên. Điều quan trọng không phải là không có giằng co, nhưng là giữa giằng co ấy, tiếng nào cuối cùng dẫn mình đến bình an sâu nhất trước mặt Chúa.

Nếu hôm nay bạn đang hỏi: “Làm sao biết Chúa đang gọi mình?”, thì có lẽ điều đầu tiên không phải là đi tìm một công thức, nhưng là đừng bịt tai lòng mình nữa. Hãy cho Chúa một cơ hội được nói. Hãy bớt chạy. Hãy ở lại. Hãy cầu nguyện. Hãy đọc Tin Mừng. Hãy đến gần Thánh Thể. Hãy gặp người đồng hành. Hãy tìm hiểu thật về Dòng Chúa Cứu Thế. Hãy thử phục vụ người nghèo. Hãy quan sát xem lòng mình sống nhất ở đâu, bình an nhất ở đâu, được đánh động sâu nhất ở đâu. Và rồi, đừng sợ sự thật. Nếu Chúa không gọi bạn vào đời tu, việc phân định chân thành cũng sẽ làm bạn sống ơn gọi Kitô hữu và ơn gọi hôn nhân tốt hơn. Còn nếu Chúa đang gọi thật, thì việc bạn dám lắng nghe sẽ là khởi đầu của một cuộc đời rất đẹp, dù không dễ, nhưng rất đẹp, vì đó là cuộc đời được sống đúng với ý định yêu thương của Thiên Chúa.

Cuối cùng, có thể nói rất ngắn thế này: bạn bắt đầu biết Chúa đang gọi mình khi bạn thấy rằng câu hỏi về Ngài quan trọng hơn mọi câu hỏi khác. Khi lòng bạn không chỉ hỏi “con muốn gì cho đời con?” nhưng bắt đầu hỏi “Chúa muốn gì nơi con?”. Khi câu hỏi ấy không làm bạn nặng nề tuyệt vọng, nhưng làm bạn run lên trong hy vọng và kính sợ. Khi bạn nhận ra mình có thể mất nhiều thứ nếu theo Chúa, nhưng lại sợ nhất là đánh mất chính tiếng gọi ấy. Khi đó, rất có thể Chúa không còn đứng ở ngoài đời bạn nữa. Ngài đang gõ cửa từ bên trong.

DÒNG CHÚA CỨU THẾ KHÁC GÌ VỚI CÁC DÒNG KHÁC?

Dòng nào trong Giáo Hội cũng đẹp, cũng thánh, cũng là con đường nên thánh được Chúa ban cho Hội Thánh. Không có dòng nào “cao hơn” để tự hào, cũng không có dòng nào “thấp hơn” để bị coi nhẹ. Mỗi dòng là một cách sống Tin Mừng, một khuôn mặt của Đức Kitô, một ơn riêng Chúa Thánh Thần trao cho Giáo Hội để phục vụ con người. Vì thế, khi hỏi Dòng Chúa Cứu Thế khác gì với các dòng khác, không phải là để so sánh hơn thua, nhưng là để nhận ra nét riêng, linh đạo riêng, lửa riêng, và sứ mạng riêng mà Dòng Chúa Cứu Thế được trao giữa lòng thế giới.

Điều khác đầu tiên và rất rõ là Dòng Chúa Cứu Thế mang nơi mình một căn tính thừa sai rất mạnh, và đặc biệt hướng đến những người bị bỏ rơi hơn cả, những người nghèo khổ nhất về vật chất cũng như tinh thần. Nếu nhiều hội dòng có những đặc sủng rất đẹp như giáo dục, y tế, chiêm niệm, bác ái xã hội, truyền giáo xa xứ, hay phục vụ trong những lãnh vực chuyên biệt, thì Dòng Chúa Cứu Thế được khai sinh với một thao thức rất cháy bỏng: đem ơn cứu độ chan chứa của Đức Kitô đến cho những người dễ bị lãng quên nhất. Nói cách khác, Dòng Chúa Cứu Thế không chỉ hỏi: “Con có thể phục vụ ở đâu?” nhưng còn hỏi sâu hơn: “Ai đang bị bỏ lại phía sau? Ai đang cần nghe Tin Mừng nhất? Ai đang sống trong bóng tối, trong thất vọng, trong tội lỗi, trong cảm giác bị loại trừ?” Chính chỗ đó là nơi trái tim Dòng bị đánh động.

Điểm khác thứ hai là linh đạo của Dòng gắn rất chặt với mầu nhiệm Chúa Cứu Thế và lòng thương xót cứu độ của Thiên Chúa. Tên gọi “Dòng Chúa Cứu Thế” tự nó đã nói lên tất cả. Người tu sĩ Chúa Cứu Thế không chỉ sống đời tu nói chung, nhưng được mời gọi sống như một con người bị thiêu đốt bởi xác tín này: Thiên Chúa không bỏ rơi con người; Đức Kitô đến không phải để kết án nhưng để cứu; không có ai nghèo đến mức không thể được yêu thương; không có ai tội lỗi đến mức bị khước từ khỏi lòng thương xót. Vì thế, giọng điệu mục vụ của Dòng, nếu đúng tinh thần, không phải là giọng lên án lạnh lùng, nhưng là giọng của Tin Mừng, giọng của hy vọng, giọng mở đường cho người tội lỗi trở về, giọng cúi xuống để nâng con người dậy. Đây là một nét rất riêng và rất đẹp.

Điểm khác thứ ba là Dòng Chúa Cứu Thế mang đậm tinh thần truyền giảng dân gian, gần dân, đi vào đời sống thực tế của người nghèo. Thánh Anphongsô, Đấng sáng lập, không muốn chỉ phục vụ ở những nơi ổn định, tiện nghi, danh giá, nhưng muốn đến những miền quê nghèo, những vùng ít được chăm sóc mục vụ, những nơi người ta thiếu linh mục, thiếu sự nâng đỡ thiêng liêng, thiếu ánh sáng đức tin. Vì vậy, trong truyền thống của Dòng, hình ảnh rất đặc trưng là ra đi, giảng phòng, giảng đại phúc, giải tội, hướng dẫn lương tâm, đồng hành với những người đang mang gánh nặng tinh thần. Có thể nói, nếu một số hội dòng làm nổi bật vẻ đẹp của trường học, bệnh viện, đan viện, học viện, thì Dòng Chúa Cứu Thế làm nổi bật vẻ đẹp của đôi chân lên đường, của miệng lưỡi rao giảng, của trái tim mục tử biết cảm thương những linh hồn bơ vơ.

Điểm khác thứ tư là Dòng Chúa Cứu Thế có một chiều kích luân lý và mục vụ rất sâu, nhất là trong việc đồng hành với những lương tâm đau khổ, phức tạp, bị giằng co. Thánh Anphongsô không chỉ là một vị sáng lập dòng, mà còn là một bậc thầy lớn về thần học luân lý. Ngài giúp Giáo Hội bước ra khỏi sự khô cứng, để biết nhìn con người trong sự yếu đuối cụ thể của họ, mà vẫn trung thành với chân lý. Bởi vậy, tu sĩ Chúa Cứu Thế, theo tinh thần của Đấng sáng lập, không được phép dễ dãi với tội lỗi, nhưng cũng không được phép tàn nhẫn với con người. Phải biết giữ sự thật mà không đánh mất lòng thương xót; phải biết mời gọi hoán cải mà không dập tắt niềm hy vọng. Đây là một nét rất đặc biệt, vì nó đòi hỏi người tu sĩ không chỉ học nhiều, cầu nguyện nhiều, mà còn phải có trái tim mục tử rất lớn.

Điểm khác thứ năm là đời sống cộng đoàn của Dòng Chúa Cứu Thế không tách khỏi sứ vụ. Có những linh đạo nhấn mạnh sự thinh lặng, có những linh đạo nhấn mạnh sự chiêm niệm, có những linh đạo nhấn mạnh tính kỷ luật, có những linh đạo nhấn mạnh học thuật; còn nơi Dòng Chúa Cứu Thế, cộng đoàn được sống để cùng nhau thi hành sứ mạng cứu độ. Anh em sống với nhau không chỉ để nên thánh riêng mình, nhưng để cùng nhau trở thành một thân thể thừa sai. Cộng đoàn là nơi nâng đỡ nhau, sửa dạy nhau, cầu nguyện cho nhau, và cùng nhau ra đi. Nét riêng này làm cho đời tu Chúa Cứu Thế vừa có chiều sâu nội tâm, vừa có tính năng động tông đồ rất rõ.

Điểm khác thứ sáu là lòng sùng kính Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp gắn bó rất sâu với căn tính của Dòng. Nói đúng hơn, Dòng Chúa Cứu Thế được Giáo Hội trao một cách đặc biệt sứ mạng phổ biến lòng sùng kính Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp trên khắp thế giới. Điều này không phải chỉ là một việc đạo đức phụ thêm, mà là một nét thiêng liêng rất thân thương: người tu sĩ Chúa Cứu Thế học nơi Mẹ cách đứng gần thập giá, cách ở bên những người đau khổ, cách dẫn con người đến với Chúa Giêsu. Vì thế, nơi nào có tu sĩ Chúa Cứu Thế hiện diện, người ta thường cảm nhận rất rõ hơi ấm của lòng thương xót, của sự chở che, của niềm hy vọng dành cho người đang khốn khó.

Nhưng nói cho sâu hơn nữa, cái khác của Dòng Chúa Cứu Thế không chỉ nằm ở công việc, mà còn nằm ở trái tim. Có người ở trong một dòng tu nhưng lòng lại thích ổn định, thích an toàn, thích được trọng vọng, thích những công việc nhẹ nhàng. Tinh thần Chúa Cứu Thế thì khác. Tinh thần ấy luôn đẩy người tu sĩ đi về phía những vùng biên của đau khổ con người. Không phải để làm những điều vĩ đại theo nghĩa thế gian, nhưng để hiện diện ở những nơi mà nhiều người không muốn đến, để yêu những con người mà xã hội dễ chán ghét, để loan báo cho những người tưởng mình không còn xứng đáng nghe Tin Mừng nữa. Nơi đây, người tu sĩ Chúa Cứu Thế không chỉ là người “làm việc tông đồ”, nhưng là người mang trong mình một vết thương của lòng thương xót: thấy người bị bỏ rơi thì không yên được.

Vì thế, khi một người trẻ hỏi: “Dòng Chúa Cứu Thế khác gì với các dòng khác?”, câu trả lời đẹp nhất có lẽ là thế này: Dòng Chúa Cứu Thế là con đường dành cho những ai muốn sống rất gần Chúa Giêsu Cứu Thế, rất gần người nghèo bị bỏ rơi, rất gần những linh hồn lạc hướng, và rất gần trái tim đầy thương xót của Thiên Chúa. Không phải ai vào dòng cũng chỉ để làm linh mục giỏi giang hay nhà giảng thuyết hùng hồn; sâu xa hơn, họ được mời gọi trở thành dấu chỉ sống động rằng Thiên Chúa vẫn còn đi tìm con người, vẫn còn nhẫn nại chờ đợi con người, vẫn còn muốn cứu con người.

Cho nên, khác không có nghĩa là tách biệt. Khác ở đây là khác về đặc sủng, khác về điểm nhấn, khác về lối yêu, khác về con đường phục vụ. Và nếu Chúa thật sự gọi một người vào Dòng Chúa Cứu Thế, người ấy thường sẽ cảm thấy lòng mình bị đánh động đặc biệt trước nỗi khổ của người nghèo, trước những người sống xa Chúa, trước những hoàn cảnh bề bộn và đau thương của con người hôm nay. Người ấy không chỉ muốn sống đạo tốt cho riêng mình, nhưng muốn đem Tin Mừng đến cho những nơi đang khát hy vọng nhất.

Nói ngắn lại, Dòng Chúa Cứu Thế khác ở chỗ mang trong tim ngọn lửa cứu độ cho những người bị bỏ rơi hơn cả. Và chính ngọn lửa ấy làm nên vẻ đẹp riêng của ơn gọi này trong lòng Hội Thánh.

GIA ĐÌNH KHÔNG ỦNG HỘ, CON CÓ NÊN TIẾP TỤC TÌM HIỂU ƠN GỌI DÒNG CHÚA CỨU THẾ KHÔNG?

Có, con vẫn nên tiếp tục tìm hiểu, nhưng tiếp tục trong cầu nguyện, trong bình an, trong khiêm nhường, trong kiên nhẫn, trong lòng hiếu thảo, và trong một tiến trình đủ chín chứ không phải trong thái độ đối đầu, nóng nảy, hay xem gia đình như chướng ngại phải đạp đổ. Đây là một câu hỏi rất đau, vì nó chạm vào một vết rách mà nhiều bạn trẻ không nói ra được: một bên là tiếng Chúa mình cảm thấy đang vang lên trong lòng, một bên là tiếng cha mẹ, người thân, gia đình, những người mình yêu và mang ơn, đang phản đối, lo lắng, ngăn cản, hoặc ít nhất là không đồng ý. Nhiều người trẻ vì thế mà bị kéo căng ở giữa. Nếu nghiêng về gia đình, họ thấy mình phản bội tiếng gọi. Nếu nghiêng về ơn gọi, họ thấy mình như làm cha mẹ đau lòng. Có người bắt đầu mặc cảm. Có người nổi loạn. Có người nản chí. Có người tự nhủ chắc Chúa không gọi nữa vì nếu Chúa thật sự gọi thì gia đình phải vui mới đúng. Nhưng đời thực không đơn giản như vậy. Trong rất nhiều trường hợp, việc gia đình không ủng hộ không có nghĩa là con không có ơn gọi. Nó chỉ có nghĩa là tiếng gọi ấy đang phải đi qua thập giá, và thập giá ấy đôi khi bắt đầu ngay trong mái nhà mình.

Phải hiểu điều này thật sâu: gia đình phản đối chưa chắc vì họ ghét Chúa, chưa chắc vì họ chống đời tu, chưa chắc vì họ cố tình kéo con xa khỏi ơn gọi. Rất thường, đằng sau sự phản đối là tình thương, nhưng là tình thương lo lắng, tình thương sợ mất, tình thương chưa hiểu, tình thương pha trộn với nhiều toan tính rất con người. Cha mẹ có thể sợ con mình khổ. Sợ con đi tu rồi không sống nổi. Sợ con bỏ dở học hành hay công việc đang ổn. Sợ không có người nối dõi. Sợ tuổi già không ai chăm sóc. Sợ con mình bị gò bó, mất tự do, bị lừa, bị ép, hay đi vào một con đường mà họ không biết rõ. Có những gia đình còn mang những kinh nghiệm không tốt hoặc thành kiến về đời tu. Có những cha mẹ không chống Chúa, nhưng họ chỉ nghĩ đơn giản rằng “ai đi tu cũng được, nhưng đừng là con mình”. Có những người thân lại nghĩ con còn quá trẻ, quá cảm tính, quá bốc đồng, hôm nay muốn vậy mai sẽ đổi. Có những gia đình đã đặt nơi con bao hy vọng về kinh tế, danh dự, nghề nghiệp, nên khi nghe con nói đến ơn gọi, họ cảm thấy như mọi dự tính của họ bị lung lay. Bởi vậy, nếu gia đình không ủng hộ, điều đầu tiên con cần làm không phải là vội kết án họ là cản trở ý Chúa. Có khi họ đang phản ứng theo cách rất vụng về, nhưng bên dưới vẫn là một nỗi sợ rất thật. Muốn đi tiếp hành trình ơn gọi, con phải đủ chín để nhìn thấy nỗi sợ đó.

Nhưng nhìn thấy nỗi sợ của gia đình không có nghĩa là lập tức từ bỏ việc tìm hiểu ơn gọi. Bởi vì tiếng gọi của Thiên Chúa không phải lúc nào cũng được đón nhận ngay lập tức bởi những người gần mình nhất. Trong Tin Mừng, con đường theo Chúa chưa bao giờ được mô tả như một lối đi hoàn toàn êm ái, được tất cả mọi người tán thành ngay từ đầu. Có những chọn lựa đúng nhưng vẫn bị hiểu lầm. Có những bước đi phát xuất từ Chúa nhưng vẫn làm người thân lo lắng. Có những con đường thánh thiện nhưng vẫn đi qua nước mắt. Nếu cứ lấy tiêu chuẩn “gia đình phải đồng ý ngay” để xác định ơn gọi, thì rất nhiều ơn gọi trong lịch sử Hội Thánh đã không bao giờ nảy mầm. Không ít vị thánh, không ít linh mục, tu sĩ, không ít người sống đời dâng hiến đã từng trải qua sự chống đối, do dự, hoặc ít nhất là bối rối từ phía gia đình. Điều quyết định không phải là phản ứng ban đầu của gia đình, mà là tiếng gọi ấy có thật không, và con có đang sống tiến trình ấy đúng cách không.

Nói “con nên tiếp tục tìm hiểu” không có nghĩa là con phải lập tức chống lại cha mẹ, lén lút bỏ nhà đi, hoặc biến ơn gọi thành một chiến tuyến. Một ơn gọi thật không lớn lên bằng sự hỗn loạn. Một ơn gọi thật cũng không trưởng thành bằng thái độ khinh thường gia đình. Nếu Thiên Chúa thật sự gọi con vào Dòng Chúa Cứu Thế, thì chính tiếng gọi ấy cũng sẽ dạy con biết yêu kính cha mẹ cách sâu hơn, chứ không làm con trở thành người cứng cỏi, cay đắng, hỗn hào. Đây là một điểm rất quan trọng. Có những bạn trẻ khi bị gia đình phản đối thì lập tức khoác lên mình tâm thế tử đạo, coi mình như người duy nhất biết nghe tiếng Chúa, còn mọi người khác đều là lực cản của ma quỷ. Tâm thế đó rất nguy hiểm. Vì nó có thể biến một thao thức thật thành một cái tôi tôn giáo. Người đang thật sự phân định cần học vừa trung thành với tiếng gọi vừa gìn giữ đức hiếu thảo; vừa kiên vững vừa mềm mại; vừa rõ ràng nội tâm vừa nhẫn nại đối thoại. Không dễ, nhưng đó mới là con đường đẹp.

Vậy khi gia đình không ủng hộ, con nên tiếp tục tìm hiểu như thế nào? Trước hết, bằng cầu nguyện sâu hơn. Vì lúc này con rất dễ hành động theo cảm xúc bị tổn thương hơn là theo ánh sáng của Chúa. Gia đình phản đối làm con đau, và cơn đau ấy có thể khiến con hoặc buông xuôi, hoặc phản ứng cực đoan. Chỉ cầu nguyện mới giữ lòng con khỏi hai cực ấy. Con cần quỳ lâu hơn trước Chúa và nói thật với Ngài: “Lạy Chúa, con đau lắm, con bối rối lắm, con không muốn làm gia đình khổ, nhưng con cũng không muốn đánh mất điều Chúa đang gieo trong lòng con. Xin Chúa soi sáng cho con biết điều gì đến từ Ngài, điều gì đến từ cảm xúc nhất thời, điều gì cần chờ đợi, điều gì cần can đảm.” Một ơn gọi thật không sợ cầu nguyện lâu. Ngược lại, càng bị thử thách, ơn gọi thật càng cần đi vào chỗ sâu của cầu nguyện. Nếu sau những tháng ngày cầu nguyện, tiếng gọi không tắt mà còn trở nên khiêm nhường hơn, trong hơn, bền hơn, thì đó là một dấu chỉ rất đáng lưu ý.

Thứ đến, con cần phân biệt giữa phản đối của gia đình và phán quyết của Thiên Chúa. Hai điều đó không giống nhau. Gia đình có thể phản đối vì họ chưa hiểu. Có thể phản đối vì họ yêu con theo kiểu sở hữu. Có thể phản đối vì họ lo lắng hợp lý. Có thể phản đối vì họ nhìn thấy nơi con những điểm chưa chín mà con chưa thấy. Vì thế, đừng vội nói “cha mẹ cản Chúa”. Cũng đừng vội nói “cha mẹ nói không, vậy chắc Chúa cũng không gọi”. Hãy lắng nghe kỹ điều gia đình đang nói. Họ đang phản đối điều gì? Họ sợ con còn non nớt? Họ sợ con chỉ đang cảm tính? Họ sợ con yếu đuối, thiếu kỷ luật, chưa hiểu đời tu là gì? Họ sợ vì hoàn cảnh kinh tế gia đình? Họ sợ vì con là hy vọng duy nhất của cả nhà? Những nỗi sợ ấy cần được nghe cho kỹ. Vì có những điều trong đó không nhằm giết ơn gọi, mà nhằm thử và thanh luyện nó. Nếu cha mẹ nói con còn quá bốc đồng, con hãy nhìn lại thật. Nếu họ nói con chưa có trách nhiệm, con hãy xem đó có phải sự thật không. Nếu họ nói con chỉ hứng lên nhất thời, con đừng nổi nóng, mà hãy để thời gian trả lời. Có khi Chúa dùng chính những lời phản đối của gia đình để buộc con trưởng thành hơn, nghiêm túc hơn, thật hơn.

Tiếp tục tìm hiểu ơn gọi trong hoàn cảnh này cũng có nghĩa là con không dừng lại ở chỗ “con muốn đi tu”, nhưng bắt đầu chứng minh bằng đời sống rằng điều con theo đuổi không phải là một cơn bốc đồng. Rất nhiều gia đình không tin con mình có ơn gọi không phải vì ghét đời tu, mà vì nhìn đời sống thực tế của con chưa đủ thuyết phục. Con nói muốn dâng mình cho Chúa, nhưng lại thiếu cầu nguyện. Con nói muốn sống kỷ luật, nhưng lại sống tùy hứng. Con nói muốn phục vụ, nhưng ở nhà lại tránh trách nhiệm. Con nói muốn theo Chúa nghèo khó, nhưng lại khó từ bỏ tiện nghi nhỏ nhất. Con nói muốn vâng phục, nhưng hễ ai trái ý là phản ứng. Trong trường hợp đó, sự phản đối của gia đình có khi không hoàn toàn vô lý. Bởi vậy, muốn tiếp tục tìm hiểu ơn gọi giữa lúc gia đình không ủng hộ, con hãy bắt đầu sống tốt hơn ngay trong gia đình mình. Hãy hiếu thảo hơn. Hãy có trách nhiệm hơn. Hãy biết giúp đỡ hơn. Hãy bớt nóng nảy hơn. Hãy chứng minh rằng càng tìm hiểu ơn gọi, con càng trưởng thành hơn, chứ không phải càng xa gia đình hơn. Có những cha mẹ ban đầu phản đối rất mạnh, nhưng khi thấy con thay đổi thực sự, thấy con bình an hơn, sâu hơn, chín hơn, họ bắt đầu mềm lại. Không phải vì con cãi thắng họ, mà vì đời sống của con dần dần làm chứng.

Đây là điểm rất đẹp nhưng cũng rất khó: đôi khi cách tốt nhất để bảo vệ ơn gọi không phải là tranh luận thật hay, mà là sống thật đẹp. Một người con biết yêu thương, biết nhẫn nhịn, biết cầu nguyện, biết học hành hay làm việc đàng hoàng, biết đỡ đần cha mẹ, biết giữ lời, biết sống đứng đắn, sẽ làm gia đình khó tiếp tục kết luận rằng “nó chỉ đang mơ mộng”. Đời sống có sức thuyết phục mà lý lẽ nhiều khi không có. Nếu con cứ tranh luận mãi, có khi gia đình càng căng. Nếu con cứ nhắc ơn gọi bằng giọng trách móc, có khi họ càng khép lòng. Nhưng nếu con âm thầm lớn lên, âm thầm sống đẹp, âm thầm kiên trì, âm thầm để Chúa uốn nắn, thì rất có thể sự thật sẽ tự sáng ra theo thời gian.

Tuy nhiên, cũng có những trường hợp gia đình phản đối rất quyết liệt, dù con sống tốt, dù con đã suy nghĩ chín, dù con không hề bốc đồng. Khi ấy, con có nên tiếp tục tìm hiểu không? Vẫn nên, nhưng với sự đồng hành đàng hoàng. Đừng đi một mình. Hãy gặp cha linh hướng, cha đặc trách ơn gọi, hay người có kinh nghiệm thiêng liêng để được giúp phân định. Vì trong những hoàn cảnh căng thẳng, con rất dễ hoặc mềm yếu quá mức, hoặc cứng quá mức. Người đồng hành sẽ giúp con nhìn rõ hơn: đâu là tiếng gọi thật, đâu là nỗi sợ của con, đâu là thời điểm cần chờ, đâu là lúc cần bước tiếp, đâu là cách nói chuyện với gia đình cho đúng, đâu là điều con cần sửa nơi bản thân trước khi nói thêm về chuyện ơn gọi. Không nên biến một quyết định lớn như vậy thành chuyện chỉ giữa con và cảm xúc của con. Tiếng gọi của Chúa cần được đặt trong Hội Thánh, trong cầu nguyện, trong phân định, trong sự hướng dẫn.

Cũng phải nói thật rằng có lúc Thiên Chúa không đòi con phải giải quyết được hết sự đồng ý của gia đình rồi mới bước tiếp. Có những trường hợp cha mẹ sẽ không bao giờ hoàn toàn yên tâm. Có những nỗi buồn của gia đình không thể xóa hết, chỉ có thể được ôm lấy trong yêu thương và thời gian. Con không thể chờ đến khi mọi người đều hoàn toàn vui vẻ, hoàn toàn tán thành, hoàn toàn không còn băn khoăn, rồi mới sống tiếng gọi. Vì như thế có khi con sẽ không bao giờ bước được. Nhưng điều quan trọng là khi phải đi qua nỗi đau ấy, con vẫn phải giữ lòng kính trọng. Có những quyết định đúng mà vẫn làm cha mẹ khóc. Điều đó đau, nhưng không phải lúc nào cũng sai. Vấn đề là con có làm họ khóc vì con ích kỷ hay vì con trung thành. Con có gây đau đớn bằng thái độ vô ơn, coi thường, nổi loạn, hay bằng một sự trung tín đẫm nước mắt nhưng đầy yêu kính. Hai điều đó khác hẳn nhau.

Trong hành trình phân định ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế, con còn phải tự hỏi một câu sâu hơn: sự phản đối của gia đình đang làm con từ bỏ tiếng gọi, hay đang giúp tiếng gọi ấy được thanh luyện? Nếu chỉ cần gia đình không ủng hộ mà con lập tức bỏ ngay, có khi điều con mang trong lòng chưa đủ sâu. Không phải cứ bỏ là không có ơn gọi, nhưng phản ứng ấy ít nhất cũng cần được xét lại. Còn nếu chính trong đau khổ ấy, con càng cầu nguyện thật hơn, càng bám lấy Chúa hơn, càng nghiêm túc hơn, càng hoán cải hơn, càng xác tín hơn mà vẫn không cay đắng với gia đình, thì rất có thể thập giá này đang làm cho ơn gọi của con bớt mơ mộng và trở nên thật hơn. Một ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế đích thực không thể lớn lên chỉ bằng những ngày thuận lợi. Nó phải đi qua thử thách. Và có khi thử thách đầu tiên chính là việc người thân nhất chưa hiểu mình.

Nhưng cũng phải cảnh giác ở chiều ngược lại. Có những bạn trẻ càng bị gia đình phản đối lại càng bám vào ý tưởng đi tu như một cách chứng tỏ bản thân hoặc thoát khỏi gia đình. Như thế thì rất nguy hiểm. Vì lúc đó ơn gọi không còn là đáp lại tiếng Chúa, mà trở thành phương tiện giải quyết xung đột tâm lý. Có người đang đau với cha mẹ, thấy đời tu như nơi trú ẩn. Có người muốn thoát khỏi áp lực gia đình nên đẩy mạnh câu chuyện ơn gọi. Có người cảm thấy vào nhà dòng sẽ làm mình “cao hơn” trước gia đình từng coi thường mình. Những động lực ấy cần được soi kỹ. Nếu không, con sẽ dễ tưởng mình trung thành với ơn gọi, trong khi thật ra mình đang phản ứng với vết thương gia đình. Cho nên tiếp tục tìm hiểu ơn gọi không chỉ là tiếp tục nói “con muốn đi tu”, mà còn là tiếp tục thanh luyện động cơ: con muốn theo Chúa vì Chúa, hay vì con đang muốn thoát một điều gì đó? Con muốn vào Dòng Chúa Cứu Thế vì lòng con thuộc về Đức Kitô Cứu Thế và sứ mạng dành cho người bị bỏ rơi, hay vì con đang cần một lối thoát cho căng thẳng hiện tại? Câu hỏi này rất quan trọng và phải được trả lời trong sự thật.

Nếu con thật sự có ơn gọi, con sẽ dần dần hiểu rằng yêu Chúa và yêu cha mẹ không phải là hai điều đối nghịch. Có khi chúng va chạm ở bình diện cảm xúc và chọn lựa, nhưng ở bình diện sâu hơn, một ơn gọi thật luôn bao hàm việc cầu nguyện cho gia đình, mang gia đình vào trong hy tế của mình, biết ơn gia đình hơn, và không bao giờ dùng ơn gọi như cái cớ để coi mình công chính hơn những người ở nhà. Người được gọi thật không nói: “Con theo Chúa nên con mặc kệ mọi người.” Người được gọi thật nói: “Con xin theo Chúa, nhưng xin Chúa dạy con làm điều đó mà không mất lòng hiếu thảo.” Có những bậc cha mẹ chỉ thật sự mở lòng khi họ cảm thấy con mình đi tu không phải để bỏ họ, nhưng để sống cho Chúa cách sâu hơn, và chính vì thế cũng yêu họ cách tinh tuyền hơn.

Có một điều nữa rất đáng nhớ: thời gian đôi khi là một phần của phân định. Nếu hôm nay gia đình chưa chấp nhận, không có nghĩa là mọi cánh cửa đã khép. Có thể Chúa muốn con chờ một thời gian để lớn thêm, để chứng minh thêm, để đối thoại thêm, để chữa lành vài căng thẳng, để gia đình có cơ hội quan sát, để chính con cũng được thử. Không phải mọi sự chậm trễ đều là từ chối của Thiên Chúa. Có những trì hoãn lại là nơi ơn gọi bén rễ sâu hơn. Chờ đợi không phải lúc nào cũng là lùi bước. Nếu biết sống đúng, chờ đợi có thể là một hình thức vâng phục rất đẹp. Nhưng chờ đợi không có nghĩa là dập tắt. Chờ đợi có nghĩa là giữ lửa trong âm thầm, tiếp tục sống nghiêm túc, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục phân định, tiếp tục để Chúa thanh luyện mình.

Đối với Dòng Chúa Cứu Thế, điều cốt lõi vẫn là câu hỏi này: tiếng gọi trong lòng con có thật sự kéo con về phía Đức Kitô Cứu Thế và những người bị bỏ rơi hơn cả không? Nếu câu trả lời là có, thì sự phản đối của gia đình là một thập giá phải mang, chứ chưa phải là lý do đủ để dập tắt. Nhưng nếu tiếng gọi ấy còn mơ hồ, còn pha nhiều cảm xúc bốc đồng, còn thiếu nền tảng cầu nguyện, còn chưa đi qua thời gian và thử thách, thì sự phản đối của gia đình có thể là dịp để con chậm lại và phân định kỹ hơn. Dù trong trường hợp nào, điều cần tránh nhất là hai cực đoan: một là bỏ hẳn tiếng gọi chỉ vì sợ làm gia đình buồn, hai là cứ lao tới bất chấp mọi sự trong thái độ chống đối. Con đường của Chúa thường vừa đòi can đảm vừa đòi khiêm nhường.

Sau cùng, có thể nói thế này: nếu gia đình không ủng hộ, con vẫn nên tiếp tục tìm hiểu ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế, nhưng tiếp tục như một người con hiếu thảo, không như một kẻ nổi loạn; tiếp tục như một người đang phân định, không như một người đã tự phong mình là chắc chắn tuyệt đối; tiếp tục bằng đời sống cầu nguyện, bằng trưởng thành nhân bản, bằng chứng tá âm thầm, bằng đối thoại kiên nhẫn, bằng sự đồng hành thiêng liêng, bằng thời gian, bằng sự thật, và bằng lòng phó thác. Gia đình chưa đồng ý hôm nay không có nghĩa là Chúa không gọi. Nhưng cũng không cho phép con hành động hấp tấp. Hãy để tiếng gọi lớn lên đủ sâu để không bị bóp nghẹt bởi phản đối, mà cũng không bị méo mó bởi cái tôi. Hãy sống sao để một ngày nào đó, dù gia đình có còn băn khoăn, họ cũng phải nhận ra rằng điều đang dẫn con không phải là bốc đồng, nhưng là một tình yêu lớn hơn con, sâu hơn con, và hiền lành hơn mọi cơn cãi vã.

Vậy gia đình không ủng hộ, con có nên tiếp tục tìm hiểu ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế không? Thưa có. Nhưng đừng tiếp tục bằng sự nóng nảy. Hãy tiếp tục bằng cầu nguyện. Đừng tiếp tục bằng tranh thắng. Hãy tiếp tục bằng đời sống đẹp hơn. Đừng tiếp tục bằng thái độ xem gia đình là kẻ thù. Hãy tiếp tục bằng tình yêu, bằng sự kiên nhẫn, bằng lòng hiếu thảo. Và nếu tiếng gọi ấy thật sự đến từ Chúa, thì chính Chúa sẽ không chỉ dẫn con đi, mà còn dạy con phải mang thập giá gia đình này thế nào cho đúng, cho đẹp, cho trưởng thành, và cho cuối cùng, ngay cả nỗi đau cũng trở thành một phần của lời xin vâng.

NGƯỜI NGHÈO TRONG LINH ĐẠO DÒNG CHÚA CỨU THẾ LÀ AI?

Người nghèo trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế không chỉ là người thiếu tiền, thiếu cơm ăn, thiếu áo mặc, thiếu thuốc men hay thiếu mái nhà để sống. Dĩ nhiên, họ là người nghèo, và Hội Thánh không bao giờ được phép làm ngơ trước sự khốn cùng rất cụ thể ấy. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó thì vẫn chưa đi tới tận chiều sâu của linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế. Bởi vì trong ánh sáng của Tin Mừng và trong trực giác thiêng liêng của thánh Anphongsô, “người nghèo” là tất cả những ai đang bị bỏ rơi, bị đẩy ra bên lề, bị tước mất phẩm giá, bị lãng quên trong đời sống đức tin, bị thương tổn trong tâm hồn, bị đè nặng bởi tội lỗi, tuyệt vọng, cô đơn, thất bại, và nhất là những người không còn ai đến với họ để nói cho họ biết rằng: Thiên Chúa vẫn yêu họ, Chúa Giêsu vẫn cứu họ, và lòng thương xót vẫn chưa khép lại trên cuộc đời họ.

Nói cách khác, trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, người nghèo trước hết là người bị bỏ rơi nhiều nhất. Chính cụm từ này mở ra cả một thế giới thần học, mục vụ và thiêng liêng rất lớn. Bởi Dòng Chúa Cứu Thế không chỉ được lập ra để phục vụ người nghèo theo nghĩa xã hội, nhưng để loan báo Tin Mừng cách đặc biệt cho những người nghèo nhất, bị bỏ rơi nhất, thiếu thốn nhất về cả vật chất lẫn tinh thần. Cái nhìn ấy rất quan trọng, vì có những người không hề nghèo tiền bạc nhưng lại nghèo khủng khiếp trong tâm hồn. Có những người sống giữa phố xá đông đúc nhưng lòng họ hoang tàn như sa mạc. Có những người vẫn cười, vẫn nói, vẫn thành công, nhưng bên trong đã chết dần vì không còn biết mình sống để làm gì. Có những người không đói bánh, nhưng đói tình thương. Không thiếu áo, nhưng thiếu nhân phẩm. Không thiếu nhà, nhưng không có nơi nào là quê hương cho trái tim. Không thiếu thông tin, nhưng hoàn toàn thiếu chân lý. Không thiếu thú vui, nhưng không có bình an. Không thiếu người quanh mình, nhưng không có một ai thực sự ở bên mình. Những con người ấy, dưới cái nhìn của linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, cũng là người nghèo.

Người nghèo là người bị đói Tin Mừng. Đây là một kiểu nghèo mà thế giới hiện đại rất ít nhận ra. Người ta dễ xúc động trước một em bé thiếu ăn, nhưng ít khi run lòng trước một linh hồn không còn biết cầu nguyện. Người ta dễ thấy một mái nhà dột nát, nhưng khó nhận ra một nội tâm đang sụp đổ. Người ta dễ quyên góp cho một người bệnh tật, nhưng không dễ quỳ xuống bên cạnh một người đang mất niềm tin vào Chúa, vào đời, vào chính mình. Thế nhưng đối với Dòng Chúa Cứu Thế, sự nghèo nàn thiêng liêng ấy là một thực tại rất thật và rất đau. Một con người có thể sống nhiều năm mà không một lần được nghe loan báo về lòng thương xót của Chúa cách sống động. Một người có thể mang trong mình những vết thương của tội lỗi, mặc cảm, lầm lỡ, đổ vỡ, nhưng chưa từng gặp ai giúp họ tin rằng họ vẫn còn có thể đứng dậy. Một người có thể bị chính cộng đoàn đạo đức nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ, trong khi điều họ cần nhất lại là được nghe một lời cứu độ. Đó là những người nghèo mà Dòng Chúa Cứu Thế được sai đến.

Người nghèo trong linh đạo Dòng cũng là người sống ở những vùng ngoại biên của đức tin. Có thể họ là người ở vùng sâu vùng xa, thiếu linh mục, thiếu bí tích, thiếu người đồng hành thiêng liêng. Có thể họ là công nhân xa quê, người nhập cư, người sống trôi nổi giữa đô thị, người làm việc suốt ngày không còn giờ cho Chúa. Có thể họ là những người trẻ lớn lên giữa một nền văn hóa ồn ào, chóng vánh, đầy kích thích, nhưng hoàn toàn không được đào tạo đời sống nội tâm. Có thể họ là những người sống trong những gia đình tan vỡ, những cuộc hôn nhân đổ nát, những tuổi thơ thiếu tình phụ tử, mẫu tử, nên rất khó tin vào một Thiên Chúa là Cha giàu lòng xót thương. Có thể họ là những người từng ở trong Hội Thánh nhưng đã rời xa vì gương mù, vì tổn thương, vì thất vọng, vì cảm thấy mình không còn chỗ đứng. Có thể họ là những người nghiện ngập, tù tội, mại dâm, nợ nần, thất nghiệp, những người bị xã hội dán nhãn là thất bại. Linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế không bước tới họ với ánh mắt kết án, nhưng với xác tín rất mạnh: nơi nào có một con người bị coi là không còn hy vọng, nơi ấy Tin Mừng càng phải được loan báo.

Vì thế, khi hỏi “người nghèo trong linh đạo dòng là ai?”, câu trả lời sâu nhất không chỉ là “người thiếu thốn”, mà là “người cần được cứu chuộc một cách cấp thiết nhất”. Chữ nghèo trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế không được hiểu hẹp, nhưng cũng không được hiểu mơ hồ. Nó luôn gắn với một khuôn mặt cụ thể, một vết thương cụ thể, một cảnh đời cụ thể, một tiếng kêu âm thầm cụ thể. Dòng không yêu người nghèo như một ý niệm đẹp, một khẩu hiệu, một hình ảnh có tính biểu tượng. Dòng yêu người nghèo như yêu những con người bằng xương bằng thịt, với mùi bụi đường, mùi mồ hôi, mùi nước mắt, mùi bệnh tật, mùi thất bại, mùi cô đơn, và cả mùi của tội lỗi chưa được chữa lành. Người nghèo không phải là một “đối tượng phục vụ” để người tông đồ cảm thấy mình tốt lành hơn. Người nghèo là nơi Đức Kitô đang chờ được gặp, là nơi Hội Thánh phải cúi xuống, là nơi người tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế phải nhận ra căn tính của mình.

Cần nói thêm một điều rất quan trọng: trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, người nghèo không chỉ là người “được mình cho”, mà còn là người “dạy mình”. Đây là nét rất đẹp và rất sâu. Người nghèo không chỉ nhận từ nhà truyền giáo; chính nhà truyền giáo cũng nhận từ họ. Nhận cái gì? Nhận sự thật về kiếp người. Nhận bài học về lòng cậy trông. Nhận sự trần trụi của thân phận. Nhận tiếng kêu chân thật mà những lớp vỏ đạo đức giả không che nổi. Nhận sự đơn sơ đôi khi còn tinh tuyền hơn nhiều trí thức tự mãn. Nhận sự kiên nhẫn giữa đau khổ. Nhận niềm tin âm thầm của những người không có gì để bám víu ngoài Chúa. Có khi một bà cụ nghèo quỳ trước ảnh Đức Mẹ với chuỗi Mân Côi cũ mòn còn giảng cho người tu sĩ nhiều hơn một bài học trên lớp. Có khi một người tội lỗi bật khóc trong tòa giải tội lại làm cho linh mục hiểu sâu hơn về lòng thương xót. Có khi một người lao động lam lũ, sau bao vất vả mà vẫn xin lễ, vẫn đi nhà thờ, vẫn giữ đạo, lại trở thành một trang Tin Mừng sống động. Người nghèo là người cần được nâng đỡ, nhưng đồng thời họ cũng là nơi Thiên Chúa tỏ mình ra một cách nhiệm mầu.

Thánh Anphongsô đã đọc Tin Mừng bằng đôi mắt rất nhạy với những người bé nhỏ bị bỏ quên. Ngài không chỉ thấy rằng Chúa Giêsu yêu người nghèo, mà còn thấy rằng chính người nghèo là con đường mà Hội Thánh phải đi nếu muốn trung thành với Đấng Cứu Thế. Một Hội Thánh chỉ quen ở nơi an toàn, chỉ nói với những người đã sẵn sàng nghe, chỉ hiện diện nơi có danh dự và tiện nghi, thì rất dễ đánh mất thần khí truyền giáo. Dòng Chúa Cứu Thế được sinh ra không phải ở trung tâm quyền lực, nhưng ở nơi nỗi khốn cùng của những người dân quê bị lãng quên. Khởi điểm ấy không phải là một chi tiết lịch sử, nhưng là dấu ấn căn tính. Nghĩa là, hễ Dòng còn trung thành với người nghèo bị bỏ rơi, Dòng còn là chính mình. Còn nếu Dòng chỉ yêu sự ổn định, chỉ tìm những nơi dễ dàng, chỉ chọn những việc đem lại uy tín, thì Dòng có thể vẫn còn hoạt động, nhưng đã xa dần trái tim của đấng sáng lập.

Có một cám dỗ rất lớn trong đời sống thiêng liêng và mục vụ: đó là nói nhiều về người nghèo nhưng lại sống xa người nghèo. Ca ngợi người nghèo nhưng sợ chạm vào đời sống thật của họ. Bảo vệ người nghèo trên lý thuyết nhưng né tránh sự phiền toái, lộn xộn, phức tạp khi phải đồng hành với họ ngoài thực tế. Linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế chống lại cám dỗ đó bằng một đòi hỏi rất cụ thể: phải đi đến, phải ở gần, phải lắng nghe, phải hiểu, phải cùng mang lấy. Bởi chỉ khi ở gần người nghèo, người ta mới biết nghèo không phải là một bức tranh lãng mạn, nhưng là một thập giá nặng nề. Nghèo có thể làm con người dễ mở ra với Chúa, nhưng cũng có thể làm họ tuyệt vọng, cay đắng, khép kín, nóng giận, mất phương hướng. Vì thế phục vụ người nghèo không phải là làm vài việc bác ái cho xong, nhưng là chấp nhận bước vào một thế giới nhiều thương tích, nhiều mâu thuẫn, nhiều bấp bênh. Và chỉ ai thật sự có lòng thương xót mới ở lại được.

Người nghèo trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế còn là người nghèo về tự do nội tâm. Có những người bị trói bởi nghiện ngập, đam mê, dục vọng, sự lệ thuộc, các thương tổn tâm lý, các tương quan độc hại, hoặc quá khứ đen tối. Họ không hẳn nghèo tiền bạc, nhưng bị giam cầm trong những sợi xích vô hình. Họ muốn sống tốt mà không sống nổi. Họ muốn ngẩng đầu mà không ngẩng lên được. Họ muốn quay về mà không biết bắt đầu từ đâu. Họ muốn tin nhưng trái tim đã quá mệt mỏi. Đó là những người rất gần với trái tim của Đấng Cứu Thế. Dòng Chúa Cứu Thế hiện diện để nói với họ rằng: không ai bị loại khỏi lòng thương xót; không ai quá bẩn để không thể được rửa sạch; không ai quá xa để không thể được đưa về; không ai quá hỏng để không thể được cứu. Nếu có nơi nào Tin Mừng phải vang lên mạnh nhất, thì chính là ở chỗ con người cảm thấy mình không còn xứng đáng để nghe Tin Mừng nữa.

Ở đây ta chạm tới cốt lõi của đặc sủng Dòng Chúa Cứu Thế: loan báo ơn cứu chuộc chan chứa. Chữ “chan chứa” rất quan trọng. Không phải một ơn cứu chuộc ít ỏi, dè sẻn, phát nhỏ giọt cho những người xứng đáng. Nhưng là ơn cứu chuộc dồi dào, tràn ra, vượt lên trên tội lỗi, lớn hơn quá khứ, mạnh hơn thất bại, sâu hơn thương tích. Chính vì tin vào ơn cứu chuộc chan chứa ấy mà Dòng không sợ đến với những hoàn cảnh khó nhất, những con người rối nhất, những khu vực tối nhất. Bởi người nghèo thật sự không chỉ cần bánh ăn, dù bánh ăn rất cần; họ còn cần một lý do để tiếp tục sống, một niềm tin để không gục ngã, một lời tha thứ để không chết chìm trong quá khứ, một ánh sáng để thấy đời mình chưa hết. Nhà truyền giáo Dòng Chúa Cứu Thế không mang đến trước hết một hệ thống, nhưng mang đến một Tin Mừng: Thiên Chúa không mệt mỏi vì con người, và lòng thương xót của Ngài không đầu hàng sự khốn cùng của chúng ta.

Cho nên, người nghèo trong linh đạo Dòng cũng chính là người không còn tiếng nói. Họ có thể là những người mà không ai hỏi ý kiến, không ai lắng nghe, không ai bảo vệ. Họ là những người bị bỏ lại phía sau trong các chuyển động của xã hội, của kinh tế, của văn hóa, thậm chí cả trong đời sống giáo xứ. Có những người sống ngay trong cộng đoàn nhưng hoàn toàn vô hình. Có những người mang một mặc cảm sâu đến mức họ không dám bước vào nhà thờ. Có những người từng phạm lỗi nên cảm thấy mình mãi mãi bị đóng đinh vào lỗi lầm ấy. Có những người trẻ bị xem là nổi loạn, nhưng thật ra chỉ đang kêu cứu. Có những gia đình bên ngoài có vẻ yên ổn, nhưng bên trong đã rạn nứt đến mức chỉ còn chờ ngày sụp đổ. Có những người già không nghèo tiền, nhưng nghèo vì không còn ai nhớ tới. Có những đứa trẻ sống đủ đầy vật chất nhưng lớn lên trong bầu khí lạnh lẽo, thiếu yêu thương, thiếu nâng đỡ, thiếu một vòng tay dịu hiền. Nếu hiểu nghèo như một tình trạng thiếu thốn căn bản về điều làm cho con người sống xứng đáng và hy vọng, thì rất nhiều người quanh ta đang nghèo.

Linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế vì thế không cho phép ta nhìn người nghèo bằng ánh mắt thương hại từ trên cao. Người nghèo không phải là kẻ thấp hơn để mình ban ơn. Họ là anh chị em, là nơi Chúa hiện diện, là lời chất vấn đối với cách ta sống Tin Mừng. Một cộng đoàn Dòng có thể hát hay, cầu nguyện sốt sắng, tổ chức tốt, học hành cao, nhưng nếu càng ngày càng xa người nghèo, thì đời tu ấy đang có một lỗ hổng nơi trung tâm. Bởi linh đạo Dòng không đo bằng vẻ đẹp của hình thức trước hết, nhưng đo bằng sự trung thành với những người Chúa muốn ưu tiên. Và ưu tiên của Chúa không theo tiêu chuẩn của thế gian. Chúa thường đi tìm người mà người đời né tránh. Chúa thường ngồi với người bị loại ra. Chúa thường chạm vào chỗ mà người khác sợ bẩn tay. Chúa thường nói lời cứu độ ở nơi người ta chỉ còn chờ bản án. Nếu Dòng Chúa Cứu Thế là của Chúa Cứu Thế, thì Dòng cũng phải đi trên con đường ấy.

Cũng phải nói rằng người nghèo trong linh đạo Dòng không chỉ ở ngoài xã hội, mà còn có thể ở ngay trong chính mỗi người. Mỗi tu sĩ, mỗi Kitô hữu, mỗi người trẻ đang phân định ơn gọi, đều có một vùng nghèo nào đó trong tâm hồn mình. Có thể đó là sự yếu đuối. Có thể đó là vết thương cũ. Có thể đó là nỗi sợ bị từ chối. Có thể đó là cơn cám dỗ dai dẳng. Có thể đó là sự khô khan thiêng liêng. Có thể đó là lòng kiêu ngạo được che giấu khéo léo. Có thể đó là một sự trống rỗng mà không gì lấp đầy nổi ngoài Thiên Chúa. Tại sao điều này quan trọng? Bởi ai không chạm vào sự nghèo của chính mình thì rất khó thật sự yêu người nghèo. Người ta sẽ phục vụ bằng vai trò hơn là bằng con tim. Người ta sẽ ban phát hơn là đồng hành. Người ta sẽ dạy dỗ hơn là cảm thông. Nhưng khi một người tu sĩ biết mình cũng là kẻ được thương xót, cũng là người được cứu, cũng là kẻ nghèo trước mặt Chúa, thì họ sẽ đến với người nghèo bằng sự hiền lành khác, bằng sự nhẫn nại khác, bằng cái nhìn không kết án khác. Lúc đó việc truyền giáo không còn là “mình đem Chúa cho người khác” theo kiểu một chiều, mà là “mình và người kia cùng đứng dưới lòng thương xót của Chúa”.

Chính ở điểm này, ta thấy vẻ đẹp rất thẳm sâu của ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế. Dòng không được gọi để làm những anh hùng của người nghèo, nhưng để trở thành dấu chỉ của Đấng đã cúi xuống trên sự nghèo khó của nhân loại. Nhà truyền giáo Dòng Chúa Cứu Thế không phải là người luôn mạnh mẽ, luôn chiến thắng, luôn sáng chói trong mắt người đời. Họ là người học cách ở lại với những vết thương của thế giới mà không bỏ chạy; học cách loan báo hy vọng ở nơi u tối; học cách tin vào lòng thương xót ngay cả khi đứng trước những hoàn cảnh gần như không thể cứu nổi. Đó là một linh đạo vừa rất mềm vừa rất mạnh. Mềm vì đầy lòng trắc ẩn. Mạnh vì không sợ đi vào nơi đau đớn nhất của con người.

Vậy, người nghèo trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế là ai? Là người đói cơm, đói công lý, đói tình thương, đói sự thật, đói niềm hy vọng, đói lòng thương xót. Là người bị xã hội, lịch sử, cơ chế, hoàn cảnh, hoặc chính tội lỗi của mình xô ngã và bỏ lại. Là người ở xa trung tâm của quyền lực, của danh dự, của tiếng nói. Là người đang mang thương tích trong thân xác hay trong linh hồn. Là người cảm thấy đời mình không còn giá trị. Là người bị bỏ rơi về mục vụ, bị quên lãng trong đức tin, bị loại ra trong cộng đoàn. Là người không còn tin rằng Thiên Chúa còn nhớ đến mình. Và sâu hơn nữa, người nghèo là bất cứ ai đang cần được nghe một cách sống động rằng họ vẫn được yêu, vẫn được cứu, và vẫn có thể bắt đầu lại.

Nếu muốn hiểu đúng linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, phải nhớ điều này: Dòng không đi tìm người nghèo vì người nghèo là một đề tài đẹp, nhưng vì chính Chúa Giêsu đã chọn đứng về phía họ. Không phải theo kiểu phe phái, nhưng theo kiểu cứu độ. Ngài đứng về phía họ để nâng họ dậy. Ngài đến với họ để trả lại cho họ khuôn mặt, tên gọi, phẩm giá, tương lai và niềm hy vọng. Cho nên, ai bước vào ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế mà không mang trong tim mối bận tâm về người bị bỏ rơi, thì chưa chạm tới linh hồn của Dòng. Có thể người ấy vẫn sống đời tu, vẫn làm việc tông đồ, nhưng cái lửa riêng của Dòng sẽ không bùng cháy trọn vẹn trong họ.

Và cũng chính vì thế, câu hỏi này không chỉ để hiểu một khái niệm, nhưng để xét lại trái tim. Ai là người nghèo đối với tôi? Tôi có thực sự nhìn thấy họ không? Hay tôi chỉ nhìn thấy những người thuận mắt, dễ gần, dễ làm việc, dễ thành công? Tôi có dám bước tới những con người rối rắm, nặng mùi thất bại, đầy thương tích không? Tôi có để cho tiếng kêu của người bị bỏ rơi làm xáo trộn đời mình không? Tôi có tin rằng một người tưởng như hư mất vẫn có thể được cứu không? Tôi có thật sự tin vào ơn cứu chuộc chan chứa không? Bởi nếu tin thật, người ta sẽ không dễ dàng tuyệt vọng về bất cứ ai nữa.

Cuối cùng, người nghèo trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế không chỉ là câu hỏi để trả lời, nhưng là một lời gọi để lên đường. Bởi nơi người nghèo, Dòng gặp lại chính Chúa mình. Nơi người nghèo, Dòng giữ được căn tính của mình. Nơi người nghèo, nhà truyền giáo học được lòng thương xót. Nơi người nghèo, Tin Mừng hiện ra không còn như một lý thuyết, nhưng như một sự sống. Nơi người nghèo, người tu sĩ hiểu vì sao Chúa Cứu Thế đã xuống thế, đã mang lấy xác phàm, đã đi vào những miền tối tăm của nhân loại, đã chạm vào người phong cùi, đã ngồi với người tội lỗi, đã tha thứ cho kẻ bị kết án, đã chết giữa những kẻ bị loại trừ. Và cũng nơi người nghèo, Dòng Chúa Cứu Thế được nhắc nhớ mỗi ngày rằng: mình hiện hữu không phải để sống cho yên ổn, nhưng để đem Tin Mừng cứu độ đến cho những ai cần nó nhất.

LÀM SAO BIẾT MÌNH THẬT SỰ CÓ ƠN GỌI DÒNG CHÚA CỨU THẾ?

Đây là một trong những câu hỏi vừa ngắn nhất vừa khó nhất, vì nó không chỉ đòi một câu trả lời bằng lý trí, mà còn đòi cả một hành trình bằng cầu nguyện, bằng trung thực, bằng can đảm, bằng thời gian, bằng nước mắt, bằng bình an, bằng thử thách, bằng sự từ bỏ, và bằng việc để cho Chúa từ từ đưa một con người đi từ chỗ chỉ nghe nói về ơn gọi đến chỗ thật sự bị ơn gọi chiếm lấy. Nhiều người trẻ tưởng rằng biết mình có ơn gọi là phải có một dấu lạ lớn, một tiếng nói từ trời, một xác tín bùng nổ, một giấc mơ rõ ràng, một khoảnh khắc như bị sét đánh thiêng liêng, để từ đó không còn nghi ngờ gì nữa. Nhưng rất thường khi, Thiên Chúa không gọi con người bằng những cách ồn ào như thế. Ngài gọi bằng sự lặp đi lặp lại của một thao thức. Ngài gọi bằng một nỗi day dứt không chịu yên. Ngài gọi bằng một niềm hấp dẫn bền bỉ hướng về Đức Kitô. Ngài gọi bằng một tình yêu lớn dần lên với đời sống dâng hiến. Ngài gọi bằng một sự thôi thúc âm thầm nhưng mạnh mẽ muốn thuộc trọn về Chúa và muốn sống cho những người bị bỏ rơi hơn cả. Bởi thế, biết mình thật sự có ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế không phải là biết bằng một công thức máy móc, nhưng là dần dần nhận ra, qua rất nhiều dấu chỉ, rằng đời mình đang được kéo về một hướng, không phải bởi ý riêng, mà bởi một tiếng gọi sâu hơn chính mình.

Điều đầu tiên cần nói thật rõ là: không ai biết mình có ơn gọi chỉ vì mình thích đi tu. Thích là một khởi đầu, nhưng không phải là bằng chứng đủ. Có người thích áo dòng. Có người thích bầu khí cộng đoàn. Có người thích một hình ảnh đẹp về linh mục, tu sĩ. Có người thích được sống gần nhà thờ, gần lời kinh, gần sự thánh thiện. Có người thích đời sống có nề nếp. Có người thích vì thấy các cha, các thầy vui tươi, gần gũi, nhiệt thành. Những điều đó không xấu. Thậm chí nhiều khi Thiên Chúa dùng chính những điều đó để mở một cánh cửa đầu tiên. Nhưng nếu chỉ dừng ở chỗ thích, người ta chưa thể nói mình có ơn gọi thật. Bởi vì cái mình thích hôm nay có thể ngày mai không còn hấp dẫn nữa. Cái mình thấy đẹp hôm nay có thể khi ở gần mới thấy có cả thập giá, có cả mệt mỏi, có cả va chạm, có cả những đòi hỏi rất thật. Ơn gọi thật không chỉ được nhận ra ở chỗ mình thích điều gì, mà ở chỗ mình có sẵn sàng bước vào điều gì, có sẵn sàng chịu thanh luyện vì điều đó không, có sẵn sàng ở lại khi điều đẹp ấy đòi mình phải trả giá không.

Cũng không ai biết mình có ơn gọi thật chỉ vì mình cảm động nhiều khi cầu nguyện hay khi nghe nói về Dòng Chúa Cứu Thế. Cảm động là một cánh cửa, không phải là đích đến. Có khi một bài chia sẻ về thánh Anphongsô làm lòng mình nóng lên. Có khi một cuộc tĩnh tâm về ơn gọi làm mình rơi nước mắt. Có khi nghe nói về người nghèo, về những vùng ngoại biên, về sứ mạng loan báo ơn cứu độ cho những người bị bỏ rơi hơn cả, lòng mình rung động rất mạnh. Những giây phút ấy quý vô cùng. Nhưng ơn gọi không được đo bằng cường độ xúc động, mà bằng độ bền của sự đáp lại. Sau những ngày cảm động đó, mình có còn quay lại với câu hỏi ấy không? Sau khi trở về với đời thường, với học hành, với bạn bè, với mạng xã hội, với những mời mọc của cuộc sống, tiếng gọi ấy có còn ở lại trong lòng không? Sau những lúc khô khan, những lúc thấy đời tu không còn thơ mộng nữa, mình có còn muốn tiến gần Chúa hơn không? Điều đó quan trọng hơn rất nhiều. Vì cảm xúc đi qua nhanh, nhưng ơn gọi thật thường ở lại dai dẳng, âm thầm, kiên trì, như một ngọn lửa nhỏ nhưng không chịu tắt.

Vậy dấu chỉ đầu tiên để biết mình thật sự có ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế là trong lòng mình có một thao thức bền bỉ hướng về Chúa Kitô Cứu Thế. Không chỉ là hướng về chuyện đi tu nói chung, mà là hướng về chính Chúa Giêsu. Người có ơn gọi thật không chỉ mê một hình thức sống, nhưng ngày càng bị thu hút bởi chính Đức Kitô. Họ muốn gần Chúa hơn. Muốn cầu nguyện hơn. Muốn hiểu Tin Mừng hơn. Muốn để cho đời mình được Chúa dùng hơn. Muốn sống không còn quá quy về mình nữa. Muốn để cho Chúa dạy mình yêu, dạy mình từ bỏ, dạy mình khiêm nhường, dạy mình vâng phục. Nếu trong hành trình tìm hiểu ơn gọi mà Chúa Giêsu ngày càng trở nên trung tâm, ngày càng trở nên Đấng mình không thể gạt ra bên lề, ngày càng trở nên điểm quy chiếu cho mọi chọn lựa, thì đó là một dấu chỉ rất sâu. Ngược lại, nếu mình chỉ thích đời tu như một lối sống, một danh phận, một chỗ đứng, một khung cảnh đẹp, mà không thật sự khao khát thuộc về Chúa Giêsu, thì phải rất cẩn thận, vì có thể mình đang yêu cái bóng của ơn gọi chứ chưa yêu chính Đấng gọi mình.

Dấu chỉ thứ hai là mình bị đánh động thật sự trước sứ mạng của Dòng Chúa Cứu Thế. Dòng Chúa Cứu Thế không chỉ là nơi người ta vào để sống đạo đức. Dòng Chúa Cứu Thế là một hội dòng thừa sai. Nghĩa là được quy tụ để rồi được sai đi. Không phải chỉ để giữ đạo cho mình, mà để mang Tin Mừng đến cho những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. Không phải chỉ để sống tốt trong một môi trường đẹp, mà để trở thành khí cụ của lòng thương xót Chúa ở những nơi con người đau khổ, khô cằn, lạc hướng, tổn thương, mất hy vọng. Nếu mình thật sự có ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế, thường sẽ có một sự rung động đặc biệt khi nghe nói đến người nghèo, đến những linh hồn bị bỏ quên, đến những vùng ngoại biên, đến những người không còn cảm thấy mình được Giáo Hội ôm lấy, đến những nơi cần một lời rao giảng vừa có lửa vừa có lòng thương xót. Người được gọi không nhất thiết lúc nào cũng mạnh mẽ, cũng giỏi giang, cũng sẵn sàng ngay. Nhưng nơi họ thường có một điều này: họ không thể hoàn toàn dửng dưng trước những con người bị bỏ rơi. Tim họ bị chạm. Và càng cầu nguyện, tim ấy càng muốn đi về phía đó.

Dấu chỉ thứ ba là mình bắt đầu yêu linh đạo của Dòng, chứ không chỉ thích bề ngoài của Dòng. Ai cũng có thể thích một bầu khí nào đó. Nhưng để nhận ra ơn gọi thật, cần xem mình có thực sự thấy linh đạo của Dòng chạm vào tận chiều sâu tâm hồn không. Linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế là linh đạo của Chúa Giêsu Cứu Thế, Đấng nhập thể, ở gần, cúi xuống, đi tìm, nâng dậy, chữa lành, tha thứ, và không bỏ rơi ai. Đây là linh đạo của lòng thương xót cụ thể. Đây là linh đạo của việc rao giảng Tin Mừng cách gần gũi, chạm vào lương tâm, nâng đỡ người tội lỗi, giúp người ta tin rằng nơi Thiên Chúa luôn có ơn cứu độ dồi dào. Đây cũng là linh đạo gắn với thánh Anphongsô, với sự sâu sắc trong thần học luân lý, với sự tinh tế trong đồng hành lương tâm, với lòng yêu mến Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp, với đời sống cộng đoàn truyền giáo, với sự gắn bó giữa cầu nguyện và mục vụ. Nếu càng tìm hiểu, mình càng thấy không chỉ là “hay”, mà là “đúng chỗ của lòng mình”, càng thấy đây không chỉ là một con đường đáng quý mà còn là một con đường lạ lùng hợp với điều Chúa đang viết trong tim mình, thì đó là một dấu chỉ đáng suy nghĩ rất nhiều.

Dấu chỉ thứ tư là mình có khả năng vui trong những điều cốt lõi của đời tu, chứ không chỉ trong những điều phụ thuộc. Nói cách khác, mình phải nhìn xem niềm vui của mình nằm ở đâu. Có người vui khi được chú ý. Có người vui vì được mặc áo dòng. Có người vui vì được tham gia sinh hoạt, đi đây đi đó, gặp gỡ nhiều người. Có người vui vì được người khác quý mến. Nhưng những niềm vui đó chưa nói lên ơn gọi. Người có ơn gọi thật, dù còn rất non nớt, thường sẽ dần dần biết vui trong những điều sâu hơn: vui vì có giờ ở bên Chúa, vui vì được sống gần Thánh Thể, vui vì được học biết Lời Chúa, vui vì được tập sống đời cộng đoàn, vui vì được phục vụ, vui vì thấy mình bớt ích kỷ hơn, vui vì được sửa dạy để nên tốt hơn, vui vì được lớn lên trong một hành trình không phải để khẳng định mình mà để hiến mình. Niềm vui này không phải lúc nào cũng ồn ào. Nhiều khi rất lặng. Nhưng rất thật. Và nó bền hơn thứ vui của cảm giác.

Dấu chỉ thứ năm là mình có thể sống ơn gọi ngay từ bây giờ trong những điều nhỏ. Nhiều người thích hỏi: “Làm sao biết mình có ơn gọi?” nhưng lại không muốn sống như người có ơn gọi. Họ muốn biết cho chắc rồi mới bắt đầu thay đổi. Nhưng trên thực tế, ơn gọi thường được sáng ra trong lúc người ta bắt đầu sống nó. Ai nghĩ mình có thể được Chúa gọi thì hãy nhìn xem: mình có thật sự cầu nguyện đều hơn không? Có tập hy sinh không? Có tập kỷ luật bản thân không? Có tập sống trong sạch không? Có tập vâng lời cha mẹ trong những điều đúng đắn không? Có tập phục vụ không? Có tập bỏ bớt cái tôi không? Có tập sống đơn sơ không? Có tập đặt Chúa vào trung tâm đời mình không? Có tập ra khỏi sự dễ dãi không? Một người thật sự có mầm ơn gọi thường không chỉ hỏi bằng miệng, mà dần dần bắt đầu trả lời bằng đời sống. Họ biết rằng ơn gọi không phải là một nhãn dán để chờ gắn lên đời mình, nhưng là một hạt giống cần được sống ngay trong hiện tại. Ai không muốn thay đổi gì mà vẫn cứ chờ một xác nhận thần kỳ, người ấy thường sẽ mãi đứng ngoài cánh cửa phân định.

Dấu chỉ thứ sáu là khi nghĩ đến việc từ bỏ, mình thấy sợ nhưng không bỏ chạy khỏi câu hỏi. Đây là điểm rất thật. Không ai thật lòng phân định mà không sợ. Sợ mất tự do. Sợ không sống nổi. Sợ mình lầm. Sợ không xứng đáng. Sợ làm gia đình buồn. Sợ phải từ bỏ tình cảm riêng. Sợ đời tu không như mình nghĩ. Sợ mình không chịu nổi cộng đoàn. Sợ mình không đủ đạo đức. Sợ tương lai mờ mịt. Tất cả những nỗi sợ ấy đều có thể có thật. Nhưng người có ơn gọi thật, dù rất sợ, vẫn không thể dứt hẳn câu hỏi ấy ra khỏi lòng. Họ có thể lùi một bước, nhưng rồi lại quay lại. Họ có thể im lặng một thời gian, nhưng rồi lại thấy thao thức. Họ có thể tự thuyết phục mình sống đời khác, nhưng sâu bên trong vẫn còn một chỗ không yên. Đây là dấu chỉ đáng lưu ý. Vì nhiều khi ơn gọi không làm người ta hết sợ, nhưng làm người ta không thể sống thanh thản nếu cứ trốn mãi.

Dấu chỉ thứ bảy là trong quá trình phân định, mình ngày càng trở nên thật hơn trước mặt Chúa và trước mặt chính mình. Ơn gọi thật không làm con người sống ảo tưởng về bản thân. Trái lại, nó kéo người ta vào sự thật. Ai thật sự được Chúa chạm đến thường sẽ dần dần thấy rõ hơn những giới hạn của mình: nóng nảy, ích kỷ, kiêu ngạo, yếu đuối, ham được công nhận, nông nổi, thiếu bền bỉ, thiếu cầu nguyện, sợ hy sinh. Nhưng lạ lùng là thay vì bỏ cuộc ngay, người ấy lại muốn đem tất cả sự thật ấy đến trước Chúa. Họ không còn chỉ muốn tỏ ra tốt, mà muốn trở nên thật. Họ không còn chỉ muốn xuất hiện như người đạo đức, mà muốn thực sự để Chúa chữa lành những gì sâu bên trong. Đây là một dấu chỉ rất quý. Vì ơn gọi thật không sản sinh những kẻ đóng vai thánh thiện. Ơn gọi thật dẫn người ta đi vào hành trình hoán cải thật.

Dấu chỉ thứ tám là đời sống cộng đoàn không làm mình chán ghét ý tưởng ơn gọi, dù nó phơi bày nhiều giới hạn. Có người yêu đời tu trong tưởng tượng, nhưng khi đến gần đời sống cộng đoàn thật thì vỡ mộng: người này khó tính, người kia khác mình, nhịp sống không như mong đợi, có luật lệ, có trách nhiệm, có những va chạm rất con người. Điều đó bình thường. Cộng đoàn không phải thiên đàng. Nhưng nếu mình có ơn gọi thật, dù va chạm làm mình đau, dù thực tế làm mình bỡ ngỡ, sâu trong lòng mình vẫn không mất đi niềm xác tín rằng chính ở đây Chúa đang muốn dạy mình yêu. Mình có thể không thích mọi điều, nhưng vẫn muốn học sống cùng anh em. Mình có thể bị thử thách, nhưng không vì thế mà khép luôn lòng trước con đường này. Người chỉ yêu ơn gọi trong tưởng tượng sẽ bỏ chạy khi thấy thực tế. Người có ơn gọi thật sẽ để thực tế thanh luyện tưởng tượng và dẫn mình đến tình yêu trưởng thành hơn.

Dấu chỉ thứ chín là mình sẵn sàng để Hội Thánh kiểm chứng tiếng gọi của mình. Đây là một điểm vô cùng quan trọng. Nhiều người cứ nói: “Con biết Chúa gọi con.” Nhưng nếu thật sự là Chúa gọi, tại sao lại sợ đem điều ấy ra ánh sáng? Tại sao lại sợ cha linh hướng, sợ nhà dòng, sợ tiến trình tìm hiểu, sợ bị đặt câu hỏi, sợ bị thử, sợ bị yêu cầu chờ đợi? Ơn gọi thật không ngại kiểm chứng. Người có ơn gọi thật có thể đau khi bị thử thách, nhưng họ chấp nhận. Họ hiểu rằng tiếng gọi không chỉ là chuyện riêng giữa họ với cảm xúc của họ. Tiếng gọi ấy phải được nhận ra trong Hội Thánh, dưới ánh sáng của cầu nguyện, của đồng hành thiêng liêng, của sự phân định cộng đoàn, của sự trưởng thành nhân bản và thiêng liêng. Một người cứ muốn tự phong cho mình là người có ơn gọi mà không chấp nhận được dẫn dắt thì rất dễ đang đi theo ý riêng. Người được gọi thật có lòng khiêm tốn đủ để nói: “Con nghĩ Chúa gọi con, nhưng con xin để Chúa xác nhận qua Hội Thánh.”

Dấu chỉ thứ mười là bình an sâu xa đến từ việc tiến về phía tiếng gọi, chứ không phải từ việc trốn tránh nó. Đây không phải là thứ bình an cảm xúc, không phải là luôn nhẹ nhàng, luôn dễ chịu, luôn hứng khởi. Có khi tiến gần ơn gọi lại rất căng thẳng, vì phải đối diện với nhiều điều mình sợ. Nhưng ở một tầng sâu hơn, người có ơn gọi thật thường cảm thấy rằng khi họ thành thật bước về phía tiếng gọi, họ sống đúng hơn, thật hơn, ngay ngắn hơn với Chúa hơn. Còn khi họ cố dập tắt nó chỉ để sống yên thân, lòng họ lại có một sự nặng nề âm ỉ. Có những bình an giả đến từ việc né tránh thập giá. Nhưng bình an thật của ơn gọi thường đến từ việc biết rằng dù khó, mình đang đi về phía Chúa muốn. Nhiều khi chỉ người trong cuộc mới hiểu được thứ bình an ấy: vừa run vừa yên, vừa sợ vừa sáng, vừa không chắc hết mọi chi tiết nhưng lại biết mình không nên quay lưng.

Tuy nhiên, cũng cần nói thật rằng không ai có thể tự mình kết luận quá sớm: “Tôi chắc chắn có ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế.” Cách nói trưởng thành hơn là: “Con thấy có những dấu chỉ, con thấy lòng mình bị đánh động, con muốn tìm hiểu nghiêm túc, con xin Chúa soi sáng.” Chính tiến trình sống và phân định sẽ làm rõ hơn điều đó. Có những người khởi đầu rất hứa hẹn nhưng rồi nhận ra Chúa dẫn họ đến một bậc sống khác. Điều đó không có nghĩa là thất bại. Có những người đến nhà dòng rồi mới khám phá sâu hơn ơn gọi của mình. Có những người sau một thời gian tìm hiểu mới nhận ra tiếng gọi ấy không dành cho mình. Điều đó cũng không có gì xấu. Quan trọng là phải trung thực. Trung thực với Chúa, với bản thân, với nhà dòng, với người đồng hành. Vì điều Chúa muốn không phải là kéo thật nhiều người vào một nơi, nhưng là dẫn từng người đến đúng chỗ của họ trong kế hoạch tình yêu của Ngài.

Riêng với Dòng Chúa Cứu Thế, có thể gom lại thành một câu hỏi rất nền tảng thế này: khi nhìn vào Đức Kitô Cứu Thế và sứ mạng của Dòng giữa những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả, lòng tôi có chỉ ngưỡng mộ, hay thật sự muốn trao đời mình? Đây là câu hỏi phân định rất mạnh. Ngưỡng mộ thì nhiều người có thể. Nhưng trao đời mình thì chỉ người thật sự được gọi mới có thể dần dần đi tới. Trao đời mình không có nghĩa là lúc đầu đã mạnh ngay. Nhưng có nghĩa là trong sâu thẳm, mình không còn chỉ đứng ngoài nhìn vẻ đẹp của ơn gọi, mà muốn bước vào, muốn để vẻ đẹp ấy đòi hỏi mình, thay đổi mình, nhào nặn mình, và sai mình đi.

Có một điều rất đẹp nhưng cũng rất nghiêm: ơn gọi thật không chỉ được biết bằng việc mình muốn gì, mà còn bằng việc mình chấp nhận mất gì. Nếu con thật sự có ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế, con sẽ không chỉ nghĩ đến việc con nhận được gì từ đời tu, mà dần dần con sẽ hỏi: con có sẵn sàng bỏ lại điều gì để thuộc trọn về Chúa hơn? Con có dám để Chúa lấy khỏi đời con những bám víu không? Con có dám để tình yêu dành cho Chúa trở nên lớn hơn nhiều chọn lựa hấp dẫn khác không? Con có dám để đời mình không còn do mình hoàn toàn định đoạt nữa không? Những câu hỏi ấy không phải để dọa, nhưng để làm rõ. Vì ơn gọi không phải là một cảm hứng đẹp cho tuổi trẻ, mà là một giao ước đòi cả con người.

Sau hết, muốn biết mình thật sự có ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế hay không, không có con đường nào chắc hơn bằng việc bước vào một hành trình tìm hiểu nghiêm túc. Cầu nguyện đều đặn. Gặp cha đồng hành. Tiếp xúc với nhà dòng. Tìm hiểu linh đạo, lịch sử, sứ mạng. Sống những ngày nội trú, tĩnh tâm, đồng hành ơn gọi nếu có thể. Tập sống kỷ luật. Tập lắng nghe. Tập bỏ bớt những ảo tưởng. Tập đứng trước Chúa với một câu nói đơn sơ nhưng rất thật: “Lạy Chúa, con không xin Chúa cho con điều con thích. Con chỉ xin Chúa cho con điều Chúa muốn.” Ai đủ can đảm cầu nguyện như thế và đủ kiên nhẫn sống như thế, người ấy sẽ dần dần biết. Có thể không biết theo kiểu chớp nhoáng. Nhưng sẽ biết theo kiểu vững hơn, sâu hơn, sạch hơn. Và khi đã biết, họ cũng sẽ hiểu rằng điều họ biết không phải là một thành tích tinh thần của mình, mà là một ân ban được nhận ra trong khiêm nhường.

Vậy làm sao biết mình thật sự có ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế? Thưa, không phải chỉ vì con thích, không phải chỉ vì con xúc động, không phải chỉ vì con thấy đời tu đẹp, mà vì giữa bao chọn lựa khác, lòng con vẫn bị Đức Kitô Cứu Thế và sứ mạng của Dòng kéo về; vì con ngày càng yêu Chúa hơn, yêu người bị bỏ rơi hơn, yêu linh đạo của Dòng hơn; vì con sẵn sàng để mình được thử luyện, được đồng hành, được kiểm chứng, được biến đổi; vì khi tiến gần hơn tới tiếng gọi ấy, dù còn run sợ, lòng con vẫn có một bình an sâu xa rằng con đang đi về phía sự thật của đời mình. Khi những dấu chỉ ấy lặp đi lặp lại, lớn dần lên, đi qua thời gian mà không tắt, đi qua thử thách mà không biến mất, đi qua cầu nguyện mà càng sáng hơn, thì rất có thể đó không còn là một ý nghĩ thoáng qua nữa. Đó có thể là tiếng Chúa đang gọi thật. Và nếu là tiếng Chúa gọi thật, thì điều quan trọng nhất không còn là hỏi mãi: “Con có ơn gọi không?” mà là đủ can đảm để thưa: “Lạy Chúa, nếu thật là Ngài, xin dạy con bước đi.”

NẾU CON ĐANG HỌC HÀNH, LÀM VIỆC, HAY CÓ TƯƠNG LAI ỔN ĐỊNH, CON CÓ NÊN BỎ TẤT CẢ ĐỂ THEO ƠN GỌI DÒNG CHÚA CỨU THẾ KHÔNG?

Câu hỏi này nghe rất ngắn, nhưng bên trong nó là cả một cơn giằng co rất lớn của biết bao người trẻ. Bởi vì khi câu hỏi này xuất hiện, thường là lúc ơn gọi không còn chỉ là một ý tưởng đẹp nữa, mà đã bắt đầu đụng chạm vào đời thật, vào lịch học, vào công việc, vào thu nhập, vào dự định tương lai, vào kỳ vọng của gia đình, vào những gì người ta gọi là “ổn định”, vào tất cả những gì con người đã vất vả xây dựng để có được một chỗ đứng nào đó trong cuộc đời. Khi còn nhỏ, nói đến đi tu, người ta có thể nghĩ đơn sơ, nghĩ thơ mộng, nghĩ nhẹ nhàng. Nhưng khi đã bắt đầu học cao hơn, làm việc, có nghề nghiệp, có hướng đi, có thành quả, có người nhìn nhận, có một lối sống đang dần định hình, thì câu chuyện ơn gọi trở nên nặng hơn rất nhiều. Nó không còn là chuyện “con có thích không”, mà là chuyện “con có dám đánh đổi không”. Và chính ở đây, rất nhiều tâm hồn bắt đầu run thật sự.

Thưa rằng, không phải cứ đang học hành, đang làm việc, hay đang có một tương lai ổn định thì nhất thiết phải bỏ tất cả ngay lập tức. Nhưng cũng không thể vì đang có những điều ấy mà mặc nhiên kết luận rằng mình không nên theo ơn gọi. Điều phải phân định không phải là con có nhiều thứ để bỏ hay ít thứ để bỏ. Điều phải phân định là tiếng gọi ấy có thật không. Vì nếu tiếng gọi ấy không thật, thì bỏ nhiều hay bỏ ít đều có thể trở thành một quyết định lệch lạc. Nhưng nếu tiếng gọi ấy là thật, thì cái gọi là “ổn định” của cuộc đời này nhiều khi lại chính là nơi thử thách lớn nhất: con dám chọn điều đúng hơn, hay con chỉ bám vào điều an toàn hơn? Con dám đi theo tiếng Chúa, hay con chỉ muốn giữ đời mình trong tầm kiểm soát của chính mình? Câu hỏi không phải trước hết là bỏ cái gì, mà là thuộc về ai. Nhưng bởi vì con người sống bằng những thực tại cụ thể, nên chuyện bỏ cái gì vẫn là một thập giá rất lớn và phải được nhìn thật sâu.

Nhiều người trẻ khi nghe đến “bỏ tất cả” liền nghĩ ngay đến một hành động rất đột ngột, rất mạnh, rất tuyệt đối theo kiểu chỉ cần thấy có ơn gọi là phải dừng hết mọi sự ngay. Nhưng phân định Kitô giáo không nông như vậy. “Bỏ tất cả” trong Tin Mừng không phải là một cơn bốc đồng thiêng liêng, cũng không phải là một kiểu đoạn tuyệt lãng mạn để chứng minh lòng quảng đại. “Bỏ tất cả” trước hết là một chuyển dịch tận nền tảng của trái tim: từ chỗ lấy mình, lấy sự nghiệp, lấy kế hoạch đời mình làm trung tâm, sang chỗ để Chúa có quyền thực sự trên đời mình. Có những người bỏ bên ngoài rất nhiều nhưng bên trong vẫn bám vào chính mình. Có những người chưa thể thay đổi hoàn cảnh ngay, nhưng bên trong đã bắt đầu để Chúa uốn nắn, dẫn dắt, tước khỏi họ sự bám víu, sự tự mãn, sự lệ thuộc vào thành công, sự mê an toàn. Bởi thế, trước khi hỏi có nên bỏ việc học, bỏ công việc, bỏ tương lai ổn định hay không, con phải hỏi sâu hơn: con có đang dám để Chúa động vào trung tâm đời mình hay không? Nếu chưa dám ở bình diện sâu ấy, thì mọi quyết định bên ngoài rất dễ trở thành một cử chỉ lớn mà thiếu gốc rễ.

Cũng phải nói thật rằng cái gọi là “tương lai ổn định” nhiều khi không ổn định như ta tưởng. Một tấm bằng có thể cho con một nghề. Một công việc tốt có thể cho con thu nhập. Một vị trí đang lên có thể cho con sự công nhận. Một kế hoạch đời sống có thể cho con cảm giác yên tâm. Nhưng tất cả những điều ấy, dù đáng quý, vẫn không trả lời được câu hỏi căn bản nhất của đời người: Chúa muốn gì nơi tôi? Tôi được dựng nên chỉ để có một cuộc đời suôn sẻ, hay để trở thành người mà Thiên Chúa muốn tôi trở thành? Có biết bao người bên ngoài rất ổn định mà bên trong lại trống rỗng. Có biết bao người có nghề nghiệp, có danh phận, có đường đi rõ ràng, nhưng trong lòng luôn có một câu hỏi không chịu chết: “Có phải đời mình chỉ có thế này thôi sao?” Không phải cứ có công việc là sai. Không phải cứ có tương lai sáng sủa là cản trở ơn gọi. Nhưng nếu chính trong một tương lai được xem là ổn định ấy, lòng con vẫn bị Chúa đánh động, vẫn bị Đức Kitô Cứu Thế kéo về, vẫn bị sứ mạng dành cho những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả thiêu đốt, thì con không được quyền quá dễ dãi dập tắt tiếng gọi ấy chỉ bằng một câu: “Con đang ổn rồi.”

Ổn định theo tiêu chuẩn của thế gian chưa chắc là đúng chỗ theo kế hoạch của Thiên Chúa. Và ngược lại, bước vào ơn gọi chưa chắc là mất hết tương lai. Rất nhiều người sợ rằng nếu đi theo tiếng gọi, mình sẽ “phá hủy tương lai”. Nhưng phải hỏi lại: tương lai nào? Tương lai mà mình vẽ ra cho mình, hay tương lai mà Thiên Chúa muốn ban? Cái đau của ơn gọi nằm ở chỗ này: nó buộc con người phải nhìn nhận rằng đời mình không hoàn toàn thuộc về những tính toán của mình. Và điều này chạm rất mạnh đến những người đang học hành tốt, đang làm việc tốt, đang được người khác đánh giá cao, đang đi trên một con đường mà ai nhìn vào cũng bảo là hợp lý. Một người thất bại, bấp bênh, vô định mà nghĩ đến ơn gọi thì nhiều người sẽ dễ chấp nhận hơn. Nhưng một người đang có cơ hội, đang có thành tựu, đang có một tương lai sáng sủa mà lại bị tiếng gọi kéo đi nơi khác, thì chính họ và mọi người quanh họ đều cảm thấy khó hiểu. Nhưng Tin Mừng chưa bao giờ được xây trên nguyên tắc “hãy đi theo Chúa nếu đời con chẳng còn gì đáng tiếc”. Trái lại, tiếng gọi của Chúa thường đến đúng lúc con người đang có những điều đáng bám. Và chính ở đó, tự do của người được gọi mới lộ ra.

Với Dòng Chúa Cứu Thế, câu hỏi này còn có một chiều kích đặc biệt hơn. Bởi vì đây không phải chỉ là đi vào một nếp sống tu trì để tìm sự bình an cá nhân. Đây là đi vào một hội dòng thừa sai, một linh đạo ra đi, một đời sống được quy tụ để rồi được sai đến với những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. Nếu Chúa thật sự gọi con vào con đường này, thì việc con đang học hành hay làm việc không nhất thiết là vật cản. Trái lại, nhiều khi những kinh nghiệm học tập, nghề nghiệp, va chạm xã hội, kỹ năng chuyên môn, khả năng suy nghĩ, hiểu biết về con người và cuộc đời mà con đã có lại trở thành những chất liệu rất quý cho sứ mạng sau này. Vấn đề không phải là con đã đi học hay đi làm rồi thì không còn ơn gọi. Vấn đề là con có dám đặt cả việc học, việc làm, năng lực, tương lai, và những gì con đã tích lũy vào tay Chúa hay không. Chúa không sợ gọi một người đã từng có dự án đời mình. Nhưng người ấy phải học một điều: từ nay, những gì mình có không còn chỉ để xây mình lên, mà có thể được dùng để phục vụ Nước Chúa.

Rất nhiều người trẻ sợ mình “uổng phí” những năm học hành hay công sức phấn đấu nếu bước vào đời sống tu trì. Đây là một nỗi sợ thật. Họ nghĩ: con đã học bao nhiêu năm, đã cố gắng bao nhiêu, đã đi đến gần một nghề nghiệp ổn định, bây giờ bỏ đi thì chẳng phải là lãng phí sao? Nhưng phải cẩn thận. Có những thứ nhìn theo logic thị trường thì gọi là lãng phí, nhưng nhìn trong kế hoạch Thiên Chúa lại là chuẩn bị. Một người học y, học luật, học kỹ thuật, kinh doanh, ngoại ngữ, truyền thông, giáo dục, tâm lý, công nghệ, hay bất cứ ngành gì, rồi sau đó bước vào ơn gọi, không phải vì thế mà những năm tháng ấy biến thành vô nghĩa. Có thể Chúa đã dùng chính hành trình ấy để dạy họ nhìn đời, hiểu người, rèn kỷ luật, tập chịu trách nhiệm, học sống giữa đời, hiểu đau khổ, hiểu sự giới hạn của thành công, hiểu cơn đói thiêng liêng mà không thành tựu nào khỏa lấp được. Trong tay Chúa, không có gì phải bỏ mà hoàn toàn vô ích. Điều quan trọng là con có dám để mọi kinh nghiệm ấy được cứu chuộc và tái định hướng không.

Nhưng cũng đừng hiểu lầm rằng cứ cảm thấy chán học, chán việc, hay mệt với đời thường là đủ lý do để bỏ hết và đi tu. Đây là điều phải nói rất thẳng. Có người gọi đó là ơn gọi, nhưng thật ra chỉ là muốn trốn khỏi áp lực. Có người đang thất vọng với công việc, thấy đời tu như chỗ ẩn náu. Có người bị đổ vỡ tình cảm, thấy nhà dòng như nơi chữa lành nhanh chóng. Có người mệt với cạnh tranh ngoài xã hội, nghĩ đời tu sẽ yên hơn. Có người đang lạc hướng nghề nghiệp, tưởng đi tu là cách giải quyết câu hỏi bản thân. Những động lực ấy cần được soi rất kỹ. Vì nếu bỏ học, bỏ việc, bỏ tương lai đang có chỉ vì mình mệt, mình chán, mình thất bại, mình muốn thoát, thì quyết định ấy chưa chắc phát xuất từ ơn gọi. Người phân định thật phải dám hỏi: con muốn theo Dòng Chúa Cứu Thế vì con bị Đức Kitô Cứu Thế và sứ mạng của Ngài cuốn hút, hay vì con đang cần một lối ra cho khủng hoảng hiện tại? Câu hỏi này đau nhưng cần. Vì một quyết định lớn mà sai động lực thì không chỉ làm khổ mình, mà còn có thể làm méo cả hành trình thiêng liêng.

Vậy có nên bỏ tất cả không? Thưa rằng, nếu tiếng gọi là thật, thì đến một lúc nào đó, con sẽ phải chấp nhận để nhiều thứ lại phía sau. Không nhất thiết luôn luôn theo cùng một cách, không phải ai cũng theo cùng một nhịp, nhưng đã là ơn gọi dâng hiến thì không thể không có từ bỏ. Không ai bước vào Dòng Chúa Cứu Thế mà vẫn giữ nguyên quyền làm chủ tương lai theo cách cũ. Không ai theo Đức Kitô Cứu Thế mà không phải để Người sắp xếp lại thứ tự ưu tiên trong đời mình. Có thể con chưa phải quyết định mọi thứ ngay hôm nay. Có thể còn cần thời gian. Có thể còn phải học xong một giai đoạn, giải quyết vài trách nhiệm chính đáng, tham khảo cha linh hướng, tiếp xúc với nhà dòng, bước vào tiến trình tìm hiểu rõ hơn. Nhưng nếu con đã biết rõ tiếng gọi mà vẫn cứ vin vào “ổn định” để trì hoãn mãi, thì rất có thể thứ con đang bảo vệ không còn là sự khôn ngoan nữa, mà là nỗi sợ mất kiểm soát.

Một trong những thử thách lớn nhất của người đang có tương lai tốt là họ quen với việc đời mình đi lên theo những bậc rõ ràng: học tốt, làm tốt, tiến thân, được ghi nhận, có thành tựu, có an toàn. Ơn gọi lại có thể đưa họ vào một logic khác: logic của hạt lúa mì, của việc đánh mất để được, của việc chết đi để sinh hoa trái, của việc từ bỏ một tương lai do mình nắm để nhận lấy một tương lai do Chúa dẫn. Điều này đòi không chỉ lòng đạo đức mà cả một cuộc hoán cải về cách nhìn thành công. Theo thế gian, thành công là nắm chắc hơn. Theo Tin Mừng, có lúc thành công lại là biết trao lại. Theo thế gian, trưởng thành là tự quyết đời mình. Theo Tin Mừng, trưởng thành sâu nhất là biết đặt đời mình trong tay Chúa. Theo thế gian, ổn định là giữ những gì bảo đảm cho mình. Theo Tin Mừng, ổn định đích thực lại có thể là đứng trong ý Chúa, dù bề ngoài chưa chắc người khác hiểu.

Đối với một người đang học hành, làm việc, hay có tương lai ổn định, điều quan trọng không phải là tự tạo ra một màn bỏ tất cả thật kịch tính, nhưng là đi vào tiến trình phân định thật nghiêm túc. Hãy cầu nguyện đều. Hãy xét xem tiếng gọi có bền không. Hãy đặt câu hỏi trước mặt Chúa thật lâu: nếu không có tiền bạc, danh vọng, vị trí, bằng cấp, lời khen, an toàn, con có còn muốn thuộc về Chúa trong Dòng Chúa Cứu Thế không? Nếu câu trả lời vẫn là có, thì đó là dấu chỉ đáng kính sợ. Hãy gặp người đồng hành thiêng liêng. Hãy tiếp xúc với nhà dòng. Hãy lắng nghe xem đâu là bước đi thích hợp. Có khi Chúa không đòi con đập bỏ mọi thứ ngay ngày mai, nhưng đòi con phải bắt đầu dứt khoát trong lòng hôm nay. Có khi Ngài muốn con hoàn tất một giai đoạn với trách nhiệm. Có khi Ngài muốn con ngừng chần chừ và bước thẳng vào tiến trình tìm hiểu. Có khi Ngài muốn con thanh luyện động lực thêm một thời gian. Nhưng trong mọi trường hợp, điều không nên làm là dập tắt tiếng gọi chỉ vì nó làm đảo lộn kế hoạch cá nhân.

Nhiều người trẻ hỏi: “Nếu con bỏ hết mà sau này nhận ra mình không có ơn gọi thì sao?” Câu hỏi ấy rất thật. Và chính vì thật nên con không được hành động hấp tấp. Nhưng cũng đừng để nỗi sợ ấy biến thành cớ để không bước gì cả. Tìm hiểu ơn gọi không có nghĩa là ngay giây phút đầu tiên đã khóa hết mọi đường lui. Tìm hiểu là bước vào một hành trình trong Hội Thánh, trong sự hướng dẫn, trong kiểm chứng. Nếu con thành thật, cầu nguyện, sống kỷ luật, lắng nghe nhà dòng, lắng nghe người đồng hành, và cuối cùng nhận ra Chúa không gọi con vào đời sống tu trì, thì những gì con đã trải qua không phải là mất trắng. Trái lại, con sẽ hiểu mình hơn, hiểu Chúa hơn, sống sâu hơn, và bước vào bậc sống khác với một trái tim trưởng thành hơn. Điều đáng sợ không phải là đã từng quảng đại tìm hiểu rồi nhận ra con đường khác. Điều đáng sợ hơn là cả đời cứ né tránh câu hỏi, để rồi một ngày nhìn lại mới thấy mình đã không dám cho Chúa một cơ hội thực sự.

Cũng phải nói thêm rằng không phải mọi trách nhiệm hiện tại đều có thể bị bỏ qua nhân danh ơn gọi. Có những nghĩa vụ công bằng, có những bổn phận gia đình, có những hoàn cảnh cần được giải quyết trong trật tự và bác ái. Cho nên phân định ơn gọi không bao giờ là một hành vi vô trách nhiệm. Nếu con đang đi học, hãy hỏi xem đâu là bước đi chín chắn: tiếp tục một thời gian trong khi tìm hiểu sâu hơn, hay dừng lại đúng lúc? Nếu con đang làm việc, hãy hỏi xem đâu là cách kết thúc hay chuyển hướng có trách nhiệm. Nếu con đang gánh trách nhiệm gia đình, hãy đem chuyện ấy vào phân định cụ thể với Chúa và với người đồng hành. Một ơn gọi thật không khiến người ta coi thường công bằng, nghĩa tình, hay trách nhiệm. Nhưng cũng không cho phép người ta lấy trách nhiệm làm cái cớ bất tận để trốn tiếng Chúa. Đây là chỗ rất cần sự khôn ngoan của Hội Thánh và của người đồng hành thiêng liêng.

Riêng trong tinh thần Dòng Chúa Cứu Thế, người được gọi phải dần dần học một sự tự do nội tâm rất lớn. Không phải tự do để muốn gì làm nấy, nhưng tự do trước của cải, tự do trước danh vọng, tự do trước sự nghiệp, tự do trước hình ảnh bản thân, tự do trước những bảo đảm mà thế gian cho là cần thiết, để có thể thuộc trọn về Đức Kitô Cứu Thế và được sai đến với những người bị bỏ rơi hơn cả. Nếu con đang có một tương lai ổn định mà vẫn bị tiếng gọi này thiêu đốt, thì có thể Chúa đang không đòi con ghét bỏ những gì con đã có, nhưng đòi con không thần tượng hóa chúng. Bằng cấp không phải cứu độ con. Nghề nghiệp không phải căn tính cuối cùng của con. Thu nhập không phải bảo đảm tối hậu của đời con. Chỉ khi nào con đủ tự do để nói: “Lạy Chúa, nếu Chúa muốn, con sẵn sàng trao cả những điều tốt đẹp này lại cho Chúa,” thì con mới thực sự bước vào chiều sâu của phân định.

Nhiều người tưởng rằng theo ơn gọi là chọn điều nghèo hơn, kém hơn, thiệt hơn. Không hẳn. Theo ơn gọi là chọn điều thật hơn. Có khi bề ngoài nghèo hơn, nhưng bên trong lại đầy hơn. Có khi bề ngoài mất nhiều, nhưng bên trong lại tìm được chính mình. Có khi bề ngoài người khác tiếc giùm, nhưng trước mặt Chúa, đó lại là lúc con người bước vào chỗ đúng nhất của đời mình. Đương nhiên, điều này không thể được quyết chỉ bằng cảm xúc hăng hái. Nó đòi cầu nguyện lâu dài, đòi thử thách, đòi khiêm nhường, đòi ánh sáng, đòi đồng hành. Nhưng nếu sau tất cả, con nhận ra Chúa thật sự gọi, thì điều con từ bỏ không phải là tương lai, mà là một kiểu tương lai do con tự định nghĩa. Và điều con nhận lại không phải chỉ là một nếp sống khác, mà là chính ý nghĩa sâu xa hơn của đời mình.

Sau cùng, có thể nói thế này: nếu con đang học hành, làm việc, hay có tương lai ổn định, con không nên bỏ tất cả chỉ vì một cơn xúc động, một thất vọng nhất thời, hay một ý nghĩ đẹp thoáng qua. Nhưng con cũng không được bám vào tất cả chỉ vì sợ mất. Con phải phân định thật. Nếu tiếng gọi Dòng Chúa Cứu Thế là thật, thì đến một lúc nào đó, con sẽ phải can đảm đặt cả việc học, việc làm, thành tựu, kế hoạch, và cái gọi là ổn định ấy dưới chân Chúa, để nói với Ngài: “Lạy Chúa, con không muốn sống một cuộc đời chỉ hợp lý theo mắt người đời. Con muốn sống điều Chúa muốn nơi con.” Có thể hành trình ấy sẽ không diễn ra theo một cú nhảy tức khắc. Có thể nó đi bằng từng bước. Nhưng từng bước ấy phải là những bước thật, không phải những trì hoãn được tô màu đạo đức.

Vậy nếu con đang học hành, làm việc, hay có tương lai ổn định, con có nên bỏ tất cả để theo ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế không? Thưa, nếu đó chỉ là cảm xúc thoáng qua thì không nên. Nếu đó là lối thoát khỏi mệt mỏi thì không nên. Nếu đó là phản ứng với một khủng hoảng cá nhân thì không nên vội. Nhưng nếu sau cầu nguyện, sau thời gian, sau đồng hành, sau thử thách, sau khi đã nhìn rất thật vào chính mình, con vẫn thấy Đức Kitô Cứu Thế gọi con, vẫn thấy sứ mạng của Dòng kéo lòng con về, vẫn thấy mình không thể bình an nếu chỉ ở lại với một tương lai ổn định do mình nắm, thì lúc ấy, điều con được mời gọi không còn đơn giản là “bỏ tất cả”, mà là “đi theo Đấng đã gọi”. Và khi thật sự đi theo Người, con sẽ hiểu rằng điều lớn nhất con bỏ không phải là công việc hay tương lai theo nghĩa bên ngoài, mà là quyền sở hữu đời mình. Nhưng chính khi trao quyền ấy cho Chúa, con mới có thể nhận lại đời mình trong sự thật, trong tự do, và trong hoa trái mà một mình con không bao giờ tự tạo nổi.

NẾU CON TỪNG YÊU, TỪNG CÓ NGƯỜI YÊU, HAY ĐANG VƯỚNG BẬN TÌNH CẢM, CON CÒN CÓ THỂ CÓ ƠN GỌI DÒNG CHÚA CỨU THẾ KHÔNG?

Có. Vẫn có thể. Và không những có thể, mà trong rất nhiều trường hợp, chính kinh nghiệm đã từng yêu, đã từng gắn bó, đã từng đau, đã từng nhớ, đã từng hy vọng, đã từng tan vỡ, đã từng không quên được một người, lại trở thành một phần rất thật của hành trình trưởng thành ơn gọi, nếu người trẻ biết đem tất cả những kinh nghiệm ấy vào trong ánh sáng của Thiên Chúa, thay vì hoặc tô hồng nó, hoặc xấu hổ vì nó, hoặc coi nó như một dấu chấm hết cho đời dâng hiến. Rất nhiều bạn trẻ khi bắt đầu nghiêm túc nghĩ đến ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế thì một trong những mặc cảm lớn nhất là điều này: “Con đã từng yêu, vậy chắc con không còn hợp nữa.” Có người còn nghĩ nặng hơn: “Con từng gắn bó sâu, từng hứa hẹn, từng mơ về hôn nhân, từng khóc vì một người, từng không giữ lòng mình hoàn toàn cho Chúa từ đầu, vậy chắc ơn gọi không còn dành cho con.” Nhưng suy nghĩ ấy nhiều khi quá đơn giản, và cũng không phản ánh đúng cách Thiên Chúa làm việc trên đời người. Thiên Chúa không chỉ gọi những trái tim chưa từng rung động. Ngài cũng có thể gọi những trái tim đã đi qua yêu thương, đã nếm trải sự mong manh của tình cảm, đã biết thế nào là gắn bó, đợi chờ, mất mát, và chính vì thế lại hiểu sâu hơn giá trị của việc hiến trao trọn vẹn.

Điều trước tiên cần nói thật rõ là: biết yêu không phải là dấu hiệu chống lại ơn gọi. Trái lại, không biết yêu mới là điều đáng sợ. Người không có khả năng yêu, không có khả năng gắn bó, không có khả năng trao tim mình, không có khả năng ra khỏi sự khô cứng của cái tôi, thì làm sao có thể sống đời dâng hiến? Đời tu không phải là đời không yêu. Đời tu cũng không phải là đời của những người không biết rung động. Đời tu lại càng không phải là nơi trú ngụ cho những ai bất lực trong tình yêu loài người nên quay sang chọn Chúa như một giải pháp thay thế. Không. Đời tu, nếu là thật, phải là một hình thức yêu sâu hơn, rộng hơn, tinh tuyền hơn, nhưng không hề ít thật hơn. Một người được gọi vào Dòng Chúa Cứu Thế không phải là người tim đã chết, nhưng là người có một trái tim đủ sống, đủ biết yêu, đủ biết đau, đủ biết gắn bó, để rồi từ đó, nhờ ân sủng, học để trái tim ấy được mở rộng ra cho Đức Kitô Cứu Thế, cho cộng đoàn, cho Hội Thánh, cho những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. Bởi vậy, việc con từng yêu tự nó không hề là bằng chứng rằng con không có ơn gọi. Nhiều khi nó chỉ cho thấy con là một con người bình thường, có trái tim bình thường, có nhu cầu yêu thương bình thường. Vấn đề không phải là con đã từng yêu hay chưa. Vấn đề là hôm nay, trái tim ấy đang đi về đâu.

Rất nhiều người lẫn lộn giữa hai điều: một đàng là đã từng có kinh nghiệm yêu, một đàng là hiện tại còn đang bị trói buộc trong một mối tương quan chưa được thanh luyện. Hai điều đó khác nhau rất nhiều. Một người từng có người yêu, từng trải qua một mối tình, từng đi qua một giai đoạn gắn bó, rồi sau đó mối quan hệ ấy đã kết thúc, lòng mình đã đi qua một tiến trình chữa lành, mình đã bình an hơn, tự do hơn, thành thật hơn trước Chúa, thì quá khứ ấy không đương nhiên loại trừ ơn gọi. Nhưng nếu con đang ở trong một mối quan hệ mà lòng con còn dính chặt, còn nuôi dưỡng, còn nửa muốn buông nửa muốn giữ, còn không muốn thực sự rời, còn dùng ơn gọi như một ý tưởng song song trong khi trái tim vẫn thuộc về một người khác, thì lúc ấy con không thể nói rằng mình đang tự do để phân định. Đây là điều rất quan trọng. Ơn gọi không đòi con chưa từng yêu ai. Nhưng ơn gọi đòi con phải đi đến một sự tự do nội tâm đủ thật để nếu Chúa gọi, con có thể trao trái tim mình cho Người mà không giữ lại một vùng bí mật nào cho một mối gắn bó đang chi phối đời mình.

Có những bạn trẻ đau đớn vì họ khám phá ơn gọi không phải trước khi biết yêu, mà lại giữa lúc đã biết yêu rồi. Họ thấy mình bị xé đôi. Một bên là một người rất thật, rất gần, rất thương, rất gắn bó. Một bên là một thao thức về Chúa, về đời dâng hiến, về Dòng Chúa Cứu Thế, về một con đường hiến thân khác. Đây là một thập giá lớn, và không thể giải quyết bằng những câu trả lời rẻ tiền. Không ai nên nói quá dễ rằng chỉ cần “cắt” là xong, hay chỉ cần “quên” là được, hay chỉ cần “chọn Chúa” là trái tim sẽ lập tức yên. Không. Trái tim con người không vận hành như một công tắc. Có những người phải đi qua một cuộc chiến rất thật, rất dài, rất đau, rất đẫm nước mắt, để từ từ biết điều Chúa muốn. Vì thế, nếu con đang vướng bận tình cảm, điều đầu tiên không phải là hoảng hốt nghĩ mình hết ơn gọi. Điều đầu tiên là phải thành thật. Thành thật với Chúa. Thành thật với chính mình. Thành thật với người đồng hành. Con đang ở đâu trong mối tương quan ấy? Con có thật sự muốn thuộc về người kia không? Hay chính giữa tình cảm ấy, lòng con lại vẫn không yên vì Chúa đang gọi sâu hơn? Con muốn đi tu vì yêu Chúa, hay vì thấy tình yêu kia không đi đến đâu? Con muốn ở lại với người ấy vì thật sự đó là ơn gọi hôn nhân của mình, hay vì mình sợ cô đơn, sợ mất, sợ đau? Những câu hỏi này không thể né. Vì nếu không đi vào sự thật, người ta sẽ hoặc làm khổ người mình yêu, hoặc làm méo ơn gọi, hoặc làm cả hai.

Phải nói thật rằng có những mối tình chính là nơi Chúa cho người trẻ hiểu lòng mình sâu hơn. Khi yêu, người ta mới biết mình có thể trao bao nhiêu, hy sinh bao nhiêu, ghen bao nhiêu, ích kỷ bao nhiêu, sợ mất bao nhiêu, trung thành bao nhiêu, mơ ước bao nhiêu. Tình yêu loài người, nếu được sống thật, thường làm lộ ra chân dung sâu của một con người. Chính vì thế, đã từng yêu không nhất thiết là một vết đen trên hành trình ơn gọi. Có khi đó là một trường học. Có người sau một mối tình mới khám phá rằng trái tim mình không được dựng nên để chỉ thuộc về một người, nhưng bị Chúa kéo đi rộng hơn. Có người sau đổ vỡ mới nhận ra mình đã thần tượng hóa tình yêu và giờ được mời gọi đi vào một tình yêu khác sâu hơn. Có người qua chính kinh nghiệm yêu mới biết thế nào là chờ đợi, chung thủy, đau đớn, từ bỏ, và vì thế hiểu lời khấn thanh khiết không phải là sự vô cảm, mà là một cách trao yêu thương cho Chúa một cách trọn vẹn hơn. Cũng có người qua một mối tình mới nhận ra mình được gọi vào hôn nhân chứ không phải đời dâng hiến. Tất cả những điều ấy cho thấy: đã từng yêu không làm hỏng mọi sự. Điều quan trọng là kinh nghiệm ấy dẫn con về đâu.

Nhưng cũng phải rất tỉnh táo. Có những bạn trẻ vì từng yêu và bị tổn thương nên quay sang nghĩ đến đời tu như nơi tránh đau khổ. Điều này nguy hiểm. Đi tu không phải là đi trốn một mối tình. Dòng Chúa Cứu Thế không phải là nơi cứu hộ cho những trái tim thất tình. Nếu con đến gần ơn gọi chỉ vì vừa bị bỏ rơi, vừa bị phản bội, vừa tan vỡ, vừa không chịu nổi khoảng trống tình cảm, thì con cần dừng lại để chữa lành và phân định, chứ đừng vội gắn tên “ơn gọi” cho nỗi đau của mình. Có những người khi người yêu rời đi thì ngay lập tức muốn đi tu, nhưng thật ra điều họ đang tìm chưa phải là ý Chúa, mà là thuốc giảm đau cho trái tim. Điều đó không có gì đáng khinh. Nỗi đau là thật. Nhưng phải gọi đúng tên. Nếu không, nhà dòng sẽ trở thành chỗ trú ẩn cho một vết thương chưa lành, và vết thương ấy sớm muộn sẽ lên tiếng. Người thật sự có ơn gọi có thể đi qua thất tình, nhưng họ không lấy đời tu để trám vào khoảng trống tình cảm. Họ phải để Chúa chữa lành họ trước, để rồi nếu Chúa gọi, họ bước vào đời dâng hiến không như một kẻ chạy trốn, nhưng như một người tự do hơn.

Với Dòng Chúa Cứu Thế, điều này lại càng quan trọng. Vì ơn gọi nơi đây không phải chỉ là sống đạo đức, nhưng là sống đời cộng đoàn truyền giáo, đi ra với những con người đau khổ, giảng về lòng thương xót, đồng hành với lương tâm, ở gần những người đổ vỡ, bị bỏ rơi, thất bại, tội lỗi. Một người chưa đi qua sự thật của trái tim mình thì khó có thể trở thành người thừa sai của lòng thương xót. Nhưng một người biết đem trái tim từng yêu, từng đau, từng mất mát của mình vào trong tiến trình thanh luyện của Chúa, thì chính điều ấy có thể làm họ trở nên nhân bản hơn, hiểu người hơn, dịu hơn, thật hơn, ít phán xét hơn. Một người chưa từng biết rung động có thể giữ mình dễ hơn theo kiểu hình thức, nhưng người đã từng đi qua tình cảm mà học được tự do trong Chúa lại có thể yêu người khác bằng một trái tim sâu hơn. Dĩ nhiên, điều ấy không đến tự động. Nó đòi chiến đấu, đòi cầu nguyện, đòi cắt bỏ, đòi nước mắt, đòi thời gian, đòi sự thật.

Vậy nếu con từng có người yêu, điều gì cần xét để biết mình còn có thể có ơn gọi không? Trước hết, hãy xét xem trái tim con hiện nay còn thuộc về ai. Không phải chỉ trên danh nghĩa, mà trong thực chất. Con có còn âm thầm nuôi dưỡng một mối liên hệ? Có còn chờ đợi một cơ hội quay lại? Có còn sống trong hoài niệm như thể đó là phần quý nhất đời mình? Có còn giữ trong lòng một chỗ mà con không muốn Chúa chạm vào? Có còn tìm hiểu ơn gọi nhưng thật ra chỉ như một phương án dự phòng? Nếu còn như vậy, thì điều cần bây giờ không phải là khẳng định có hay không có ơn gọi, mà là đi vào sự thật và tự do. Con cần để mối ràng buộc ấy được sáng tỏ. Có khi con phải can đảm dứt khoát. Có khi con phải can đảm nhìn nhận mình thật sự được gọi vào hôn nhân hơn là đời tu. Có khi con phải chờ và cầu nguyện thêm. Nhưng không thể vừa để trái tim mình cột chặt ở một nơi, vừa muốn phân định ơn gọi cách trong sáng.

Thứ đến, hãy xét xem kinh nghiệm tình cảm ấy làm con gần Chúa hơn hay xa Chúa hơn. Có những mối tương quan giúp người ta trưởng thành, thật hơn, biết hy sinh hơn, biết tôn trọng hơn, và cuối cùng dẫn họ vào một câu hỏi sâu hơn về ý Chúa. Nhưng cũng có những mối tương quan khiến người ta chìm vào mê đắm, sống hai mặt, xa cầu nguyện, đánh mất kỷ luật, bớt trung thực, bớt hướng về Thiên Chúa. Nếu con nhìn lại và thấy tình cảm ấy làm con co lại trong cái tôi, làm con khó thuộc trọn về Chúa, làm con mất tự do, thì đó là điều phải lưu ý. Không phải để tự kết án, nhưng để nhận ra: trái tim con cần được giải phóng. Còn nếu qua chính kinh nghiệm ấy, con học được yêu thương thật hơn, hiểu thân phận con người hơn, và cuối cùng cảm thấy Chúa đang gọi mình đi sâu hơn vào một tình yêu thuộc trọn về Ngài, thì đó lại có thể là một phần của lịch sử ơn gọi.

Nhiều người hỏi: “Nếu con còn nhớ người cũ thì sao? Nếu con còn đau thì sao? Nếu con chưa quên hẳn thì sao?” Phải nói thật rằng không phải cứ còn nhớ là hết ơn gọi. Trái tim không phải cỗ máy xóa dữ liệu. Có những ký ức ở lại rất lâu. Có những vết thương không biến mất chỉ sau một lời cầu nguyện. Có những đoạn đời mình không thể phủ nhận. Nhưng ơn gọi không đòi con chưa từng nhớ. Ơn gọi đòi con học để ký ức ấy không còn cai trị tương lai của con. Con có thể còn nhớ, nhưng không còn thuộc về ký ức ấy nữa. Con có thể còn đau, nhưng không còn lấy nỗi đau ấy làm chỗ ở nữa. Con có thể chưa quên hẳn, nhưng đã bắt đầu tự do hơn để nói với Chúa: “Lạy Chúa, con trao cho Ngài cả phần tim này nữa.” Có những trái tim không bao giờ quên hoàn toàn, nhưng vẫn sống ơn gọi rất thật, vì điều quyết định không phải là mức độ còn nhớ, mà là con đang chọn ai, con đang đi về đâu, con đang thuộc về ai.

Cũng phải nói đến một điểm rất tế nhị: lời khấn khiết tịnh không phải là bằng chứng rằng người tu không còn khả năng yêu ai cách riêng. Nó cũng không có nghĩa là người tu trở nên lạnh lùng, không còn thấy ai đẹp, không còn rung động, không còn bị thử thách. Nếu hiểu khiết tịnh như thế thì sẽ hiểu sai cả đời tu. Khiết tịnh thánh hiến là một cách yêu đã được thánh hiến, được quy hướng, được kỷ luật, được trao dâng. Nó không giết trái tim, nhưng thanh luyện trái tim. Nó không biến người tu thành đá, nhưng mời người tu để trái tim mình thuộc về Chúa đến mức có thể yêu nhiều người trong Chúa mà không chiếm hữu, không nhập nhằng, không dùng người khác để lấp khoảng trống riêng. Bởi vậy, việc con từng có người yêu không làm con không thể sống khiết tịnh. Nhưng nó đòi con phải hiểu khiết tịnh ở tầm sâu hơn. Con không được vào nhà dòng với ảo tưởng rằng từ đây mình sẽ không còn phải chiến đấu gì với tình cảm nữa. Không. Có thể con sẽ còn phải chiến đấu nhiều hơn, nhưng trong ân sủng, trong cộng đoàn, trong cầu nguyện, trong sự trưởng thành. Chính vì thế, chỉ những người thật lòng mới đi nổi con đường này.

Nếu con đang vướng bận tình cảm ngay bây giờ, điều khôn ngoan nhất không phải là vội vàng tuyên bố dứt khoát về ơn gọi, mà là đi vào một tiến trình rõ ràng. Đừng sống lưng chừng. Đừng kéo dài một mối tương quan mà lòng mình đã biết mình đang bị gọi nơi khác. Đừng giữ một người bên cạnh chỉ vì không nỡ buông, trong khi sâu trong lòng lại muốn thử xem mình có ơn gọi không. Làm thế là bất công với người kia, bất công với chính mình, và bất công với ơn gọi. Nếu con thật sự nghiêm túc với câu hỏi ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế, con phải đủ trung thực để nói: trái tim con không thể cùng lúc hứa trọn vẹn cho hai hướng sống khác nhau. Hoặc con chọn bước nghiêm túc vào phân định và chấp nhận trả giá về tình cảm, hoặc con thành thật nhận rằng lòng mình thuộc về con đường hôn nhân. Điều gì cũng cần sự thật. Chỉ sự thật mới cứu được trái tim khỏi bị chia năm xẻ bảy.

Riêng với những người từng yêu nhưng đã đi qua, có khi chính kinh nghiệm ấy làm họ trở nên rất quý cho sứ mạng sau này. Một linh mục, một tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế không được gọi để sống bên ngoài nhân tính. Họ được gọi để mang Tin Mừng vào trong những nỗi đau rất người. Mà ai chưa từng biết thế nào là chờ, là nhớ, là hy vọng, là thất vọng, là giằng co, là từ bỏ, thì đôi khi khó hiểu được những tâm hồn mình phục vụ. Điều này không có nghĩa là phải từng yêu mới tốt. Nhưng nó có nghĩa là đã từng yêu không phải là điều xấu hổ. Nếu được Chúa thanh luyện, chính phần lịch sử ấy có thể làm cho người được gọi biết cảm thông hơn, tinh tế hơn, nhân hậu hơn, đằm hơn, và thật hơn.

Sau cùng, phải nói thật điều này: người không còn có thể có ơn gọi không phải chỉ vì họ từng yêu. Người tự đóng cửa ơn gọi là người không muốn để Chúa làm chủ trái tim mình, người cứ bám lấy một tình cảm mà không muốn đưa ra ánh sáng, người sống nhập nhằng, người muốn giữ cả Chúa lẫn một mối ràng buộc riêng, người không dám đi vào sự thật. Còn nếu con từng yêu, từng có người yêu, thậm chí đang mang một vết thương tình cảm, nhưng con thật lòng muốn sống trong sự thật, muốn để Chúa chữa lành, muốn để Chúa thanh luyện, muốn bước đi trong tự do, muốn không lừa mình lừa người, thì đừng vội nghĩ mình hết đường. Có khi chính ở nơi trái tim từng biết yêu ấy, Chúa đang chuẩn bị một trái tim có khả năng yêu Ngài và yêu những người bị bỏ rơi hơn cả một cách sâu hơn.

Vậy nếu con từng yêu, từng có người yêu, hay đang vướng bận tình cảm, con còn có thể có ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế không? Thưa có, vẫn có thể. Nhưng không phải bằng cách phủ nhận trái tim mình. Cũng không phải bằng cách kéo dài sự nhập nhằng. Có, nếu con dám đi vào sự thật. Có, nếu con dám phân định trong ánh sáng. Có, nếu con dám để Chúa chữa lành và thanh luyện những gì trong con còn lệ thuộc, còn chiếm hữu, còn không tự do. Có, nếu con hiểu rằng đời tu không phải là đời không biết yêu, nhưng là đời trao trọn trái tim biết yêu ấy cho Đức Kitô Cứu Thế. Và nếu một ngày nào đó con có thể quỳ xuống trước Chúa mà nói: “Lạy Chúa, con đã từng yêu, con đã từng đau, con đã từng gắn bó, nhưng nếu Chúa muốn, xin lấy cả trái tim này, xin làm cho nó thuộc trọn về Ngài, để con có thể yêu trong Ngài những người mà Ngài trao cho con,” thì có thể chính lời ấy đã là khởi đầu của một tự do rất đẹp, rất thật, và rất sâu trên hành trình ơn gọi.

NẾU CON SỢ ĐI TU THÌ CÓ PHẢI CHÚA KHÔNG GỌI KHÔNG?

Không. Sợ đi tu chưa bao giờ là bằng chứng chắc chắn rằng Chúa không gọi. Rất nhiều khi, chính nơi có tiếng gọi thật, người ta lại sợ nhiều nhất. Bởi vì người ta chỉ thật sự sợ khi người ta hiểu, dù mới hiểu lờ mờ thôi, rằng đây không phải là chuyện nhỏ. Đi tu không phải đổi một môi trường sống. Đi tu không phải chỉ chọn một nghề có màu sắc tôn giáo. Đi tu là đặt cả cuộc đời mình trước mặt Thiên Chúa và nói với Ngài rằng: con không muốn chỉ sống cho riêng con nữa. Mà hễ đã là chuyện trao cả cuộc đời, thì sợ là điều rất người, rất thật, và nhiều khi rất bình thường. Có những nỗi sợ phát sinh vì yếu đuối. Có những nỗi sợ phát sinh vì mình chưa trưởng thành. Nhưng cũng có những nỗi sợ phát sinh vì mình bắt đầu chạm tới sự thánh thiêng của một lời mời gọi quá lớn. Cho nên, không thể vừa thấy mình sợ liền vội kết luận rằng chắc Chúa không gọi.

Nhiều người trẻ tưởng rằng nếu Chúa gọi thật thì mình sẽ vui ngay, nhẹ nhàng ngay, hăng hái ngay, không còn chút phân vân nào. Nhưng kinh nghiệm thiêng liêng thật không đơn giản như vậy. Trong lịch sử cứu độ, rất ít người được gọi mà hoàn toàn không run sợ. Môsê sợ. Giêrêmia sợ. Phêrô cũng sợ. Đức Maria, khi đón nhận lời truyền tin, không phải là một người máy vô cảm. Mẹ bối rối. Mẹ thắc mắc. Mẹ bước vào tiếng xin vâng không phải vì đã hiểu hết, nhưng vì tin. Trong đời sống ơn gọi cũng thế. Sợ không phải lúc nào cũng là tiếng nói chống lại Chúa. Có khi sợ là phản ứng của một trái tim biết rằng nó đang đứng trước điều gì đó quá lớn lao so với sức mình. Người ta không sợ những gì mình coi thường. Người ta thường sợ những gì mình cảm thấy nghiêm túc, sâu xa, đụng đến tận gốc đời mình. Vì vậy, có một kiểu sợ không làm hỏng ơn gọi, trái lại còn chứng tỏ rằng người ấy đang không xem nhẹ tiếng gọi của Thiên Chúa.

Điều quan trọng không phải là có sợ hay không, nhưng là mình sợ điều gì, và nỗi sợ ấy dẫn mình đi về đâu. Có những nỗi sợ rất tự nhiên: sợ phải xa gia đình, sợ phải từ bỏ tình yêu đôi lứa, sợ sống kỷ luật, sợ cô đơn, sợ không đủ thánh thiện, sợ mình không trung thành nổi, sợ đời tu khác xa hình dung đẹp đẽ ban đầu, sợ bị hiểu lầm, sợ thất bại, sợ đi sai đường, sợ vào rồi lại ra, sợ làm buồn cha mẹ, sợ người khác đánh giá, sợ mất tương lai mà thế gian vẽ ra cho mình. Những nỗi sợ ấy không lạ. Chúng làm nên cuộc chiến rất thật của người đang phân định. Và thường người trẻ khổ tâm không phải chỉ vì họ sợ, mà vì họ nghĩ mình không được phép sợ. Họ trách mình: nếu Chúa gọi thật, đáng lẽ mình phải quảng đại hơn chứ. Nhưng thực tế, quảng đại không phải là không sợ. Quảng đại là dù sợ, mình vẫn không bỏ chạy khỏi sự thật. Quảng đại là dám đem nỗi sợ ấy vào cầu nguyện. Quảng đại là dám nói thật với Chúa: “Con sợ lắm, nhưng nếu Ngài muốn, xin đừng bỏ con.” Một lời cầu nguyện như thế đẹp hơn rất nhiều so với một vẻ sốt sắng bề ngoài nhưng thiếu trung thực.

Có khi chính ma quỷ lợi dụng nỗi sợ để làm mờ tiếng gọi. Nó không cần làm cho người ta phạm tội lớn ngay. Chỉ cần nó gieo đủ hoang mang, đủ trì hoãn, đủ nghi ngờ, đủ mệt mỏi, thì người trẻ đã có thể tự rút lui. Nó làm cho người ta nghĩ rằng đời tu là mất hết, là khổ hết, là đóng kín mọi niềm vui, là bước vào một cuộc đời xám xịt không lối ra. Nó cũng làm cho người ta nhìn vào yếu đuối của mình rồi kết luận ngay: mình không thể nào được Chúa gọi. Nhưng đó là một sự lừa dối rất quen thuộc. Chúa không gọi những người mạnh sẵn. Chúa gọi những người dám để Ngài uốn nắn. Chúa không tìm những người không biết sợ. Chúa tìm những người biết sợ nhưng vẫn muốn tín thác. Nếu chỉ người hoàn hảo mới có thể đi theo Chúa, thì chắc chẳng mấy ai dám bước vào nhà tập, vào chủng viện, vào đời thánh hiến. Không ai khởi đầu bằng sự hoàn tất. Người được gọi là người chấp nhận để mình được đào luyện, được cắt tỉa, được chữa lành, được đổi mới từng ngày.

Tuy nhiên, cũng không nên lãng mạn hóa nỗi sợ. Không phải cứ sợ là chắc có ơn gọi. Có những nỗi sợ phát xuất từ chỗ mình chưa sẵn sàng sống một chọn lựa lớn. Có những nỗi sợ cho thấy mình đang bị ràng buộc mạnh vào một thứ gì đó chưa thể buông ra. Có những nỗi sợ nói lên rằng động lực đi tu của mình chưa tinh tuyền, hoặc mình đang lý tưởng hóa quá mức, nên chỉ cần đối diện với thực tế một chút là hoảng. Bởi vậy, phân định không phải chỉ nhìn xem mình có sợ không, mà phải nhìn xem dưới lớp sợ ấy có gì. Nếu ở dưới nỗi sợ là một lòng khao khát Chúa ngày càng sâu, một sự bị hấp dẫn bởi đời sống dâng hiến, một niềm bình an kín đáo nhưng bền bỉ khi nghĩ đến việc thuộc trọn về Ngài, thì nỗi sợ ấy chưa phải là dấu chấm hết. Trái lại, nó có thể chỉ là cánh cửa phải đi qua. Nhưng nếu ở dưới nỗi sợ chỉ là sự miễn cưỡng, chỉ là áp lực bên ngoài, chỉ là cảm xúc tôn giáo thoáng qua, chỉ là ý muốn tìm nơi nương náu, thì cần rất thành thật nhìn lại.

Có một sự thật rất đáng suy nghĩ: nhiều người không sợ đi tu, không phải vì họ chắc chắn có ơn gọi, mà vì họ chưa hiểu đi tu là gì. Khi người ta tưởng đời tu chỉ là sống đạo, làm việc nhà thờ, được kính trọng, có một môi trường ổn định, thì họ có thể ít sợ. Nhưng khi người ta bắt đầu hiểu rằng đi tu là để Chúa đụng tới tận gốc con người mình, là để từ bỏ cái tôi từng ngày, là để sống vâng phục, khiết tịnh, khó nghèo, là để đi vào một hành trình nên giống Đức Kitô Cứu Thế chứ không phải để xây dựng một hình ảnh đạo đức cho mình, lúc ấy người ta mới run. Cho nên, đôi khi nỗi sợ cũng là dấu chỉ của một sự hiểu sâu hơn. Vấn đề là đừng để nỗi sợ đóng cửa trái tim, nhưng để nó đẩy mình đến gần Chúa hơn. Người sợ mà cầu nguyện thì lớn lên. Người sợ mà trốn chạy mãi thì khô cạn. Người sợ mà cứ đóng kín trong đầu mình thì rối hơn. Nhưng người sợ mà dám quỳ xuống, dám mở lòng với người đồng hành, dám bước từng bước nhỏ trong ánh sáng, thì nỗi sợ sẽ dần được thanh luyện.

Đặc biệt với ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế, nỗi sợ càng dễ xuất hiện, vì đây không phải là một lời mời gọi nhẹ nhàng theo nghĩa dễ dãi. Dòng Chúa Cứu Thế mời gọi một con người sống cho ơn cứu độ dồi dào của Chúa, sống với cộng đoàn, sống theo linh đạo thừa sai, sống gần những người bị bỏ rơi hơn cả, sống để mang lòng thương xót đến những nơi con người đang tuyệt vọng. Một người trẻ nếu hiểu phần nào chiều sâu ấy, họ hoàn toàn có thể sợ. Sợ vì thấy mình nhỏ bé. Sợ vì thấy sứ mạng lớn quá. Sợ vì biết mình còn ích kỷ, còn nông, còn chưa trưởng thành đủ. Nhưng chính chỗ đó lại có thể là điểm khởi đầu rất đẹp, bởi vì người ấy không đến với đời tu như người tự tin vào sức mình, nhưng như người biết mình cần ân sủng. Và ai đi theo Chúa bằng ảo tưởng về bản thân thường dễ gãy hơn người đi theo Chúa với tâm tình nghèo khó, biết mình cần được Ngài nâng đỡ.

Có những người trẻ đau khổ vì trong lòng họ vừa có tiếng gọi, vừa có tiếng kéo ngược lại. Một bên là Chúa. Một bên là gia đình, những ước mơ rất người, những dự tính rất đẹp, một tương lai tưởng như rất sáng theo kiểu thế gian, những tương quan mình chưa muốn buông, những thói quen mình chưa đủ sức từ bỏ. Họ tưởng cuộc co kéo ấy chứng minh rằng Chúa không gọi. Nhưng không hẳn. Nhiều khi đó chỉ là dấu cho thấy trái tim họ đang bị đòi phải chọn điều lớn hơn. Mà bất cứ chọn lựa lớn nào cũng đòi trả giá. Trong đời sống hôn nhân cũng thế, người ta vẫn sợ trước ngày cưới, vẫn sợ trách nhiệm, vẫn sợ tương lai. Nhưng người ta không vì thế mà kết luận mình không nên kết hôn. Bởi vì cái đáng xét không phải là có sợ không, mà là: giữa mọi nỗi sợ, đâu là con đường làm lòng mình sâu nhất, thật nhất, bình an nhất trước mặt Chúa. Ơn gọi cũng vậy. Đừng hỏi: con có sợ không. Hãy hỏi: khi con đem nỗi sợ ấy vào cầu nguyện, tiếng nào còn ở lại lâu nhất trong lòng con?

Một dấu chỉ đáng lưu ý là thế này: có những người càng tránh nghĩ đến ơn gọi thì càng thấy lòng mình trống hơn; càng cố lao vào đủ thứ khác để quên đi thì càng không yên; nhưng hễ họ cầu nguyện nghiêm túc, hễ họ ở lại trước Thánh Thể, hễ họ nghĩ đến việc dâng mình cho Chúa, dù nước mắt có thể chảy, dù lòng có thể run, họ lại thấy một thứ bình an rất sâu đang mở ra. Đó là điều không được xem thường. Bình an thật không phải lúc nào cũng không có sợ. Có một thứ bình an đi cùng nước mắt, đi cùng run rẩy, đi cùng cảm giác phải mất mát rất nhiều, nhưng vẫn là bình an của Chúa. Còn ngược lại, có những chọn lựa bề ngoài xem ra an toàn, dễ hiểu, được mọi người tán thành, nhưng đem lại trong lòng một khoảng tối, một cảm giác mình đang sống lệch khỏi điều Chúa muốn. Vì thế, muốn phân định đúng, phải học phân biệt giữa sự dễ chịu tâm lý và bình an thiêng liêng. Không phải cái gì làm mình bớt sợ ngay tức khắc cũng là ý Chúa.

Dẫu vậy, cũng cần hết sức thật lòng với chính mình. Có người sợ vì họ đang được mời gọi bước tiếp. Nhưng cũng có người viện cớ sợ để khỏi phải bước vào sự thật. Họ kéo dài mãi tình trạng lưng chừng: không dám dứt hẳn với tiếng gọi, cũng không dám đi tới. Họ cứ giữ câu “con còn sợ” như một nơi trú ẩn an toàn để khỏi phải quyết định. Điều đó rất nguy hiểm, vì ơn gọi không thể được nuôi bằng thái độ trì hoãn vô thời hạn. Có lúc Chúa cho mình thời gian để phân định. Nhưng cũng có lúc sự chần chừ không còn là thận trọng nữa, mà trở thành một hình thức trốn tránh. Người trẻ cần can đảm hỏi mình: con đang thật sự phân định, hay con đang trì hoãn dưới danh nghĩa phân định? Con đang tôn trọng tiến trình, hay con đang giữ cho mình mọi lối thoát vì chưa muốn mất gì cả? Có những sự sợ chỉ có thể được chữa lành bằng việc bước tới, chứ không phải bằng việc đứng mãi một chỗ mà suy nghĩ.

Vậy phải làm gì khi sợ đi tu? Trước hết, đừng hoảng vì mình sợ. Đừng vội kết án mình. Đừng lập tức nói rằng chắc Chúa không gọi. Hãy mang nỗi sợ ấy vào ánh sáng. Hãy gọi tên nó. Sợ điều gì? Sợ mất ai? Sợ mất cái gì? Sợ vì không yêu Chúa đủ, hay sợ vì biết rằng nếu theo Chúa, đời mình sẽ không còn thuộc quyền điều khiển tuyệt đối của mình nữa? Khi gọi tên rõ, nỗi sợ bớt mơ hồ. Và khi nỗi sợ bớt mơ hồ, mình bắt đầu có thể đối thoại với Chúa về nó. Thứ đến, hãy cầu nguyện rất thật. Không cần những lời đẹp. Chỉ cần thật. “Lạy Chúa, con sợ cô đơn.” “Lạy Chúa, con sợ không trung thành nổi.” “Lạy Chúa, con sợ làm khổ ba mẹ.” “Lạy Chúa, con sợ con không đủ tốt.” Chúa không chê những lời cầu nguyện như vậy. Chính trong những lời đó, Ngài bắt đầu chạm tới nơi sâu nhất của ơn gọi. Rồi hãy tìm người đồng hành tốt. Đừng phân định một mình quá lâu. Nhiều nỗi sợ trong đầu mình phình to lên vì không được soi sáng. Một linh mục, một cha đồng hành, một tu sĩ có kinh nghiệm có thể giúp mình nhận ra đâu là nỗi sợ tự nhiên, đâu là cám dỗ, đâu là dấu chỉ cần chờ thêm, đâu là tiếng gọi cần đáp lại.

Ngoài ra, thay vì cứ nghĩ mãi “liệu mình có ơn gọi không”, hãy sống những bước nhỏ nhưng thật. Tham dự Thánh lễ cách nghiêm túc hơn. Trung thành cầu nguyện. Tập hy sinh. Phục vụ người nghèo. Tham gia tìm hiểu ơn gọi. Đến gần cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế. Ở trong bầu khí đó, nhiều điều sẽ sáng hơn. Vì có những sự thật không thể biết chỉ bằng suy nghĩ; phải sống gần nó mới biết. Có những nỗi sợ tan đi khi mình tiếp xúc với thực tế của đời tu. Có những nỗi sợ khác lại hiện rõ hơn, và điều đó cũng tốt, vì ít ra mình không còn sống trong tưởng tượng. Chúa không gọi mình vào một hình ảnh mơ hồ, nhưng vào một con đường rất cụ thể. Phân định thật phải đi qua sự cụ thể đó.

Cuối cùng, phải nhớ một điều rất căn bản: Chúa không gọi để hủy đời mình, nhưng để làm cho đời mình thành chính nó trong tình yêu. Ma quỷ luôn vẽ tiếng gọi như một mất mát. Còn Chúa, dù đòi hỏi rất thật, lại luôn dẫn tới sự sống viên mãn. Nếu Chúa gọi bạn vào Dòng Chúa Cứu Thế, Ngài không cướp mất tuổi trẻ của bạn; Ngài muốn làm cho tuổi trẻ ấy bừng cháy đúng hướng. Ngài không lấy mất tự do của bạn; Ngài muốn giải thoát tự do ấy khỏi những trói buộc nhỏ bé để có thể yêu lớn hơn. Ngài không lấy mất tương lai; Ngài đưa bạn vào tương lai sâu nhất mà Ngài đã nghĩ cho bạn từ muôn thuở. Nhưng để bước vào điều ấy, bạn sẽ phải đi qua sợ hãi, giống như Phêrô đã phải bước trên mặt nước giữa gió mạnh. Vấn đề không phải là sóng có lớn không. Vấn đề là mắt bạn nhìn vào ai.

Cho nên, câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi này là: không, sợ đi tu không có nghĩa là Chúa không gọi. Nhiều khi, nỗi sợ chỉ là dấu cho thấy bạn đang đứng trước một điều quá thật, quá lớn, quá thánh, quá đẹp nên con người tự nhiên của bạn run lên. Điều quyết định không phải là bạn có run không, mà là giữa lúc run ấy, bạn có còn muốn ở lại trước mặt Chúa không. Bạn có còn muốn nghe Ngài không. Bạn có còn thấy rằng dù sợ, lòng mình vẫn bị kéo về phía Ngài không. Nếu câu trả lời là có, thì đừng vội đóng cửa. Biết đâu chính ở bên kia nỗi sợ ấy là cánh cửa ơn gọi mà Chúa đang mở rất nhẹ cho bạn.

LÀM SAO ĐỂ NGƯỜI TRẺ TẬP SỐNG THINH LẶNG GIỮA MỘT THẾ GIỚI QUÁ ỒN?

Người trẻ hôm nay muốn tập sống thinh lặng giữa một thế giới quá ồn thì trước hết phải hiểu cho đúng rằng thinh lặng không chỉ là không có âm thanh, mà là có một khoảng trống đủ sạch trong lòng để nghe được điều sâu hơn những tiếng động chung quanh. Nhiều người tưởng thinh lặng là chuyện của nơi chốn: vào nhà thờ, vào nhà nguyện, tắt điện thoại, đóng cửa phòng. Những điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Vì có những người ở chỗ rất yên mà lòng vẫn ầm ĩ. Vẫn replay những chuyện cũ. Vẫn lo những chuyện chưa đến. Vẫn so sánh mình với người khác. Vẫn bị kéo bởi thông báo, hình ảnh, ký ức, bực bội, tổn thương, ao ước, sợ hãi. Bởi vậy, thinh lặng thật không phải chỉ là bớt tiếng ngoài tai, mà là bắt đầu thu dọn lại căn nhà nội tâm đang bị quá nhiều thứ chiếm chỗ. Và đó là một việc khó, vì người trẻ hôm nay không chỉ sống trong một thế giới ồn ào bên ngoài, mà còn sống trong một nền văn hóa khiến con người sợ đối diện với khoảng trống bên trong. Hễ vừa rảnh là cầm điện thoại. Hễ vừa thấy buồn là tìm cái gì đó để lấp. Hễ vừa chạm tới cô đơn là mở nhạc, lướt mạng, nhắn tin, xem video, tìm một kích thích mới. Không phải vì họ xấu, nhưng vì họ đã quen sống trong trạng thái bị lấp kín. Mà một tâm hồn luôn bị lấp kín thì rất khó nghe được tiếng Chúa, rất khó nghe được chính mình, rất khó nhận ra đâu là điều thật sự quan trọng.

Cho nên, tập sống thinh lặng không phải là làm một điều thật lạ, nhưng là lấy lại một khả năng rất người mà mình đã đánh mất dần. Muốn vậy, người trẻ phải bắt đầu từ những điều rất cụ thể, rất nhỏ, rất thật, chứ không thể chỉ hô khẩu hiệu sống nội tâm. Không ai từ một người nghiện tiếng động mà lập tức trở thành người cầu nguyện sâu. Không ai từ một nhịp sống náo loạn mà tự nhiên bước vào thinh lặng sâu ngay được. Thinh lặng cũng cần được học, được tập, được rèn như một cơ bắp thiêng liêng. Và bước đầu tiên thường không phải là làm điều gì lớn, mà là chấp nhận rằng mình đang sống quá ồn. Chừng nào người trẻ còn nghĩ tình trạng bồn chồn liên tục, cầm điện thoại liên tục, phải có gì đó chạy trong tai và trong mắt liên tục là bình thường, thì chừng đó họ chưa thấy mình cần được cứu khỏi sự phân tán ấy. Nhưng khi một người bắt đầu nhận ra rằng mình không còn ở yên nổi với chính mình, không còn đọc nổi một đoạn Lời Chúa vài phút mà không nôn nóng, không còn cầu nguyện được nếu không có cảm giác mới lạ, không còn nghe ai nói trọn vẹn mà đầu đã nhảy sang thứ khác, thì chính lúc ấy họ mới thật sự hiểu rằng mình không chỉ thiếu yên tĩnh, mà đang thiếu chiều sâu.

Người trẻ muốn sống thinh lặng phải dám đặt giới hạn cho tiếng ồn, nhất là tiếng ồn kỹ thuật số. Đây không phải là chuyện đạo đức giả hay chống công nghệ. Vấn đề không nằm ở điện thoại tự nó, mà ở chỗ người ta đã để nó chiếm quyền trên sự chú ý, trên nhịp sống, trên cảm xúc, trên khả năng ở một mình, và cuối cùng trên đời sống thiêng liêng của mình. Không thể nói muốn nghe Chúa mà lại để hàng trăm tiếng khác chen vào lòng mình từ sáng đến khuya. Không thể mong nội tâm sâu khi mọi khoảng trống đều bị lấp bằng lướt, xem, bấm, trả lời, cập nhật. Có khi bài tập đầu tiên để học thinh lặng không phải là đọc thêm sách thiêng liêng, mà là bớt một giờ màn hình vô nghĩa. Là không mở điện thoại ngay khi vừa thức dậy. Là dành những phút đầu ngày cho Chúa trước khi dành cho thế giới. Là tập đi một quãng ngắn mà không cần tai nghe. Là ngồi ăn mà không vừa ăn vừa lướt. Là đi lễ mà không kiểm tra điện thoại trước và sau mỗi khoảnh khắc trống. Những điều ấy nghe rất nhỏ, nhưng thực ra đang đụng tới một cuộc hoán cải lớn: lấy lại quyền làm chủ sự chú ý của mình. Mà nơi nào sự chú ý được thu hồi, nơi đó thinh lặng bắt đầu có chỗ đứng.

Nhưng chỉ cắt bớt tiếng ồn bên ngoài thôi vẫn chưa đủ, vì có những tiếng ồn nằm sâu trong lòng. Có người trẻ bước vào chỗ yên mà thấy khó chịu ngay, vì sự thinh lặng làm bật lên những điều họ cố quên: nỗi buồn chưa gọi tên, sự thất vọng về bản thân, những câu hỏi chưa giải được, một mặc cảm nào đó, một tương lai mơ hồ, một vết thương tình cảm, một cơn giận, một nỗi cô độc. Nhiều người không thật sự nghiện tiếng động; họ nghiện việc chạy trốn khỏi điều mình không muốn đối diện. Và vì thế, muốn học thinh lặng, người trẻ phải tập can đảm ở lại với chính mình. Không phải để chìm trong u tối, nhưng để thôi sống tản mát. Có những phút ngồi yên trước Chúa mà lòng ngổn ngang, bực bội, trống rỗng, chẳng thấy sốt sắng gì cả. Nhưng đừng vội nghĩ đó là thất bại. Rất nhiều lần, đó chính là lần đầu tiên mình đang gặp đúng con người thật của mình trước mặt Chúa. Thinh lặng không luôn cho ta bình an ngay. Có khi nó lôi ra cả đống bụi bặm mà lâu nay ta che lại bằng nhịp sống bận rộn. Nhưng nếu không đi qua đoạn đó, nội tâm sẽ không bao giờ được chữa lành thật.

Người trẻ muốn tập sống thinh lặng cần hiểu rằng thinh lặng không đối nghịch với sức sống, nhưng cứu sức sống khỏi bị phân tán. Thế giới hôm nay hay làm người ta nghĩ rằng yên là chán, chậm là tụt lại, ngồi xuống là lãng phí, ở một mình là buồn, không liên tục phản ứng là kém hấp dẫn. Nhưng đó là một lừa dối rất lớn. Một con người không có khả năng thinh lặng thì sớm muộn cũng sẽ cạn. Vì mọi chiều sâu của đời người đều cần thinh lặng: yêu thật cần thinh lặng, suy nghĩ chín cần thinh lặng, cầu nguyện cần thinh lặng, phân định cần thinh lặng, làm việc có hồn cần thinh lặng, lắng nghe người khác thật sự cũng cần thinh lặng. Người luôn sống trong xô đẩy của kích thích liên tục có thể rất bận, rất nhiều phản ứng, rất nhiều kết nối bề mặt, nhưng bên trong lại rỗng, dễ mệt, dễ cáu, dễ mất phương hướng. Thinh lặng không lấy mất đời sống. Thinh lặng trả đời sống lại cho con người. Nó gom cái đang bị văng ra khắp nơi. Nó giúp mình thôi bị giật dây bởi mọi thứ vừa lóe lên. Nó làm mình biết điều gì đáng để giữ, điều gì nên bỏ, điều gì chỉ là ồn ào nhất thời.

Một điều rất quan trọng nữa là người trẻ đừng chờ có hứng mới tập thinh lặng. Thinh lặng không đến nhờ hứng, mà nhờ kỷ luật mềm mại. Có nghĩa là mình chọn cho nội tâm một nhịp đều đặn, kiên trì, vừa sức nhưng thật. Mỗi ngày vài phút thinh lặng thật còn quý hơn những cơn bốc lửa thiêng liêng hiếm hoi rồi tắt nhanh. Có thể bắt đầu rất đơn sơ: mười phút ngồi yên trước Thánh Thể, hay trước cây thánh giá trong phòng, hay chỉ ngồi thẳng lưng, thở chậm, đặt mình trước mặt Chúa, đọc một câu ngắn như “Lạy Chúa, xin dạy con lắng nghe”, rồi ở đó. Không cần ép phải nghĩ điều cao siêu. Không cần cố tạo cảm xúc. Không cần đòi có kết quả. Chỉ cần ở lại. Chỉ cần học cách không bỏ chạy ngay khi tâm trí bắt đầu lộn xộn. Chỉ cần mỗi ngày cho Chúa một khoảng mà thế giới không chen vào. Cứ như thế, dần dần lòng mình sẽ học được một nhịp khác. Giống như mắt phải làm quen với bóng tối mới thấy được ánh sáng mờ, tâm hồn cũng phải làm quen với thinh lặng mới bắt đầu nghe được những điều trước đó mình không thể nghe.

Lời Chúa là một trường học rất lớn của thinh lặng. Nhiều người trẻ nói mình không biết phải làm gì trong lúc thinh lặng, vì chỉ ngồi yên thì đầu óc chạy lung tung. Khi đó, Lời Chúa là nơi giúp thinh lặng có hướng. Chỉ cần lấy một câu Tin Mừng ngắn, đọc chậm, lặp lại, mang vào lòng, rồi ở yên với câu ấy. Không cần đọc nhiều. Không cần cố phân tích dài. Có khi chỉ một câu như “Anh em đừng sợ”, hay “Hãy theo Thầy”, hay “Ta ở cùng con”, cũng đủ để tâm hồn bắt đầu lắng lại. Vì thinh lặng Kitô giáo không phải là một khoảng không vô danh, nhưng là một sự hiện diện. Ta không vào thinh lặng để rơi vào trống rỗng, mà để ở trước mặt Đấng yêu mình. Khi người trẻ hiểu điều đó, thinh lặng sẽ bớt đáng sợ. Nó không còn là một nơi không có gì, mà là một nơi có Ai đó. Và khi trong thinh lặng có sự hiện diện của Chúa, thì sự ngồi yên không còn là vô ích, dù chưa thấy gì rõ ràng.

Người trẻ cũng cần học sống những khoảng thinh lặng nhỏ chen vào đời thường, chứ không chỉ đợi lúc đi tĩnh tâm hay vào nhà thờ. Có một kiểu sống khiến con người chỉ có hai trạng thái: hoặc bị thế giới cuốn đi, hoặc cố kéo mình vào một giờ đạo đức nào đó. Như thế rất dễ đứt gãy. Thực ra, thinh lặng cần len vào giữa ngày sống. Một phút dừng lại trước khi bắt đầu công việc. Một hơi thở chậm trước khi trả lời một tin nhắn làm mình bực. Một quãng đường đi mà không mở gì cả. Một lúc ngước lên trời thay vì cúi xuống màn hình. Một chút ngồi yên sau khi rước lễ thay vì đứng dậy vội. Một khoảnh khắc cuối ngày tắt hết âm thanh để nhìn lại mình đã sống ra sao. Chính những khoảng nhỏ ấy dạy tâm hồn biết quay về. Và một tâm hồn biết quay về nhiều lần trong ngày sẽ ít bị lưu đày trong hỗn loạn hơn.

Tập sống thinh lặng còn đòi người trẻ biết chọn môi trường và tương quan. Có những môi trường nuôi sự sâu, có những môi trường làm lòng mình vỡ vụn. Có những cuộc gặp giúp mình lắng lại, có những cuộc gặp để rồi đầu óc nặng hơn, tâm hồn đục hơn, lòng mình bị cuốn vào chuyện vô bổ hơn. Không thể muốn sống nội tâm mà cứ phó mặc mình hoàn toàn cho mọi dòng chảy quanh mình. Người trẻ phải học quyền chọn. Chọn điều gì mình nghe quá nhiều. Chọn người nào mình để ảnh hưởng đến tâm trí mình. Chọn nội dung nào thật sự làm mình sáng hơn thay vì chỉ kích thích hơn. Chọn lúc nào nên tắt, nên rút, nên dừng. Đây không phải là trốn đời, mà là giữ cho tâm hồn khỏi bị bào mòn. Một khu vườn muốn có hoa thì phải nhổ cỏ. Một nội tâm muốn có thinh lặng thì cũng phải biết từ chối nhiều thứ không đáng bước vào đó.

Nhưng thinh lặng không chỉ là việc của kỹ thuật sống. Sâu hơn, nó là một thái độ thiêng liêng: chấp nhận mình không phải là trung tâm của vũ trụ. Người quá bị ám bởi bản thân, bởi hình ảnh mình, bởi chuyện người khác nghĩ gì về mình, bởi việc phải chứng minh mình, rất khó sống thinh lặng. Vì bên trong họ luôn có một đám đông đang nói. Thinh lặng thật nở ra nơi người dám buông bớt nhu cầu liên tục khẳng định mình. Khi một người thôi phải phản ứng mọi lúc, thôi phải lên tiếng mọi chuyện, thôi phải giữ mình trong dòng cập nhật thường xuyên, thôi phải chứng minh là mình vẫn hiện diện, thì họ bắt đầu có tự do nội tâm. Và tự do ấy làm cho thinh lặng không còn là thiếu thốn, mà là một hình thức giàu có. Giàu vì mình không còn lệ thuộc tuyệt đối vào tiếng động để biết mình đang sống. Giàu vì mình có thể ở với Chúa, với mình, với một người khác, mà không cần phải luôn tạo ra âm thanh cho đỡ trống.

Người trẻ hôm nay tập sống thinh lặng cũng cần rất nhiều kiên nhẫn với chính mình. Đừng vì mới ngồi yên vài phút mà đầu óc loạn lên rồi kết luận mình không hợp đời sống nội tâm. Đừng vì cầu nguyện khô mà tưởng thinh lặng không có ích. Đừng vì thấy mình vẫn phân tán mà bỏ luôn. Tâm hồn đã quen ồn suốt nhiều năm thì không thể đòi nó lắng ngay được. Điều quan trọng không phải là mỗi lần thinh lặng đều hoàn hảo, mà là mình cứ trở lại. Cứ tập. Cứ nhặt mình về. Cứ bắt đầu lại. Mỗi lần nhận ra mình đang bị kéo đi rồi nhẹ nhàng quay về với Chúa, với hơi thở, với một câu Lời Chúa, là mỗi lần mình đang học sống thinh lặng rồi. Thinh lặng không phải thành tích để khoe. Nó là con đường rất khiêm tốn của những lần quay về.

Và sau cùng, người trẻ chỉ có thể yêu thinh lặng thật sự khi họ khám phá ra hoa trái của nó. Khi bắt đầu thấy lòng mình bớt hấp tấp hơn. Bớt bị cảm xúc kéo đi mọi hướng hơn. Bớt nặng vì những tiếng ồn vô ích hơn. Cầu nguyện thật hơn. Nghe người khác sâu hơn. Sống với Chúa gần hơn. Nhìn rõ mình hơn. Yêu người khác hiền hơn. Phân định vững hơn. Lúc ấy, thinh lặng không còn là một bổn phận khó chịu, mà trở thành một nhu cầu của linh hồn. Giống như người đã biết thế nào là nước mát sẽ không còn thấy nước là điều thừa, tâm hồn đã nếm được sự trong trẻo của thinh lặng sẽ bắt đầu nhớ nó, tìm nó, giữ nó giữa đời thường. Không phải để trốn thế giới, nhưng để có thể trở lại với thế giới bằng một trái tim không bị xé nhỏ.

Vì thế, làm sao để người trẻ tập sống thinh lặng giữa một thế giới quá ồn? Trước hết, hãy chấp nhận rằng mình đang quá đầy tiếng động. Rồi bắt đầu rất nhỏ: bớt tiếng ồn kỹ thuật số, giữ vài khoảng không bị màn hình chiếm, tập ngồi yên trước mặt Chúa mỗi ngày, dùng Lời Chúa để dẫn nội tâm vào chiều sâu, đón nhận sự ngổn ngang trong lòng thay vì chạy trốn nó, gieo những khoảnh khắc dừng lại giữa đời sống thường ngày, chọn môi trường nuôi sự sâu, và kiên nhẫn bắt đầu lại mỗi ngày. Thinh lặng không đến như một phép màu. Nó lớn lên như một hạt giống. Nhưng khi hạt giống ấy lớn lên, nó có thể cứu cả một đời người khỏi bị cuốn trôi trong bề mặt. Và biết đâu, chính trong khoảng thinh lặng nhỏ bé mà người trẻ can đảm giữ lại giữa thế giới ồn ào này, họ sẽ nghe được điều quan trọng nhất của đời mình: tiếng Chúa vẫn đang gọi, rất nhẹ, rất sâu, nhưng rất thật.

LÀM SAO BIẾT MÌNH ĐANG ĐƯỢC CHÚA THANH LUYỆN HAY CHỈ ĐANG NGUỘI LẠNH TRONG ĐỜI SỐNG ƠN GỌI?

Đây là một câu hỏi rất thật, rất đau, và rất quan trọng, bởi vì trong đời sống ơn gọi, có những lúc bề ngoài hai tình trạng này trông khá giống nhau. Cả thanh luyện lẫn nguội lạnh đều có thể làm cho một người thấy khô khan khi cầu nguyện, mệt mỏi trong bổn phận, thiếu lửa trong lòng, và hoang mang về chính mình. Chính vì giống nhau ở bề mặt, nên nhiều người lẫn lộn. Có người đang được Chúa thanh luyện mà lại tưởng mình đã hư hỏng hoàn toàn, rồi thất vọng, buông xuôi. Cũng có người đang nguội lạnh thật mà lại tự an ủi rằng chắc Chúa đang thử thách mình, nên không chịu hoán cải. Vì thế, muốn phân định cho đúng, không thể chỉ nhìn vào cảm giác bề ngoài, mà phải nhìn sâu vào chuyển động bên trong linh hồn, vào cách mình đáp lại, và vào những hoa trái thực sự đang xuất hiện trong đời sống.

Dấu chỉ đầu tiên để phân biệt là thế này: người đang được Chúa thanh luyện thường vẫn còn lòng hướng về Chúa, còn người đang nguội lạnh thì dần dần mất hướng ấy. Người được thanh luyện có thể rất khô, rất tối, rất mệt, rất không cảm thấy gì, nhưng ở tận sâu bên trong, họ vẫn không muốn bỏ Chúa. Họ vẫn đau vì không cảm được Chúa. Họ vẫn tiếc khi thấy mình cầu nguyện dở. Họ vẫn muốn trung thành, dù trung thành ấy nặng nề. Họ vẫn còn một nỗi khao khát âm thầm, đôi khi rất yếu, nhưng thật. Họ có thể than thở với Chúa, có thể chán nản về chính mình, nhưng không thấy bình an khi rời xa Ngài. Còn người nguội lạnh thì khác. Họ không chỉ khô khan, mà dần dần trở nên dửng dưng. Không phải là đau vì không còn lửa, mà là bắt đầu chấp nhận việc mất lửa như chuyện bình thường. Không còn cảm thấy mất mát khi bỏ cầu nguyện. Không còn ray rứt bao nhiêu khi sống cẩu thả. Không còn tha thiết sửa mình. Không còn chiến đấu mạnh để ở lại gần Chúa. Đó là khác biệt rất lớn. Thanh luyện làm linh hồn đau vì còn yêu. Nguội lạnh làm linh hồn tê đi vì tình yêu đang yếu dần.

Dấu chỉ thứ hai là thái độ của con người trước sự khô khan và tối tăm ấy. Khi Chúa thanh luyện một người, người ấy thường vẫn cố bám vào những điều căn bản: vẫn cầu nguyện, dù khô; vẫn giữ bổn phận, dù nặng; vẫn cố sống ngay thẳng, dù không thấy hứng; vẫn muốn xin ơn, dù thấy mình nghèo. Họ không làm được mọi sự cách đẹp đẽ như trước, nhưng họ không muốn buông. Họ có thể lê từng bước, nhưng vẫn bước. Họ có thể cầu nguyện rất nghèo, rất trống, chỉ còn vài lời rất ngắn, nhưng vẫn quỳ xuống. Đó là dấu hiệu rất quý. Còn khi nguội lạnh, người ta bắt đầu buông lơi một cách có hệ thống. Họ để giờ cầu nguyện co lại dần. Họ dễ dàng viện lý do để bỏ bớt việc thiêng liêng. Họ ngại xét mình. Họ né tránh thinh lặng. Họ để đời sống nội tâm bị lấn át bởi những chuyện dễ dãi, giải trí quá mức, gắn bó tình cảm lệch lạc, hoặc những thứ làm tâm hồn ngày càng nặng. Điều đáng ngại không phải chỉ là thiếu cảm xúc, mà là không còn muốn chống lại sự thiếu ấy.

Dấu chỉ thứ ba nằm ở sự thật nội tâm. Khi Chúa thanh luyện, Ngài thường làm cho một người thấy mình nghèo hơn, yếu hơn, bất lực hơn, nhưng đồng thời cũng thật hơn. Người ấy bớt tự tin vào sự sốt sắng của mình, bớt dựa vào cảm xúc đẹp của mình, bớt tưởng mình đạo đức. Họ đau vì thấy sự nghèo nàn của bản thân, nhưng chính nỗi đau ấy có thể làm họ khiêm tốn hơn, hiền hơn, bớt phán xét người khác hơn, bớt sống bằng vẻ bề ngoài hơn. Thanh luyện thật thường lột bỏ ảo tưởng để đưa con người về với sự thật. Trái lại, nguội lạnh thường không làm người ta khiêm tốn hơn theo nghĩa tốt, mà làm họ xuôi hơn, dễ dãi hơn, nông hơn. Họ không đau vì thấy mình yếu trước mặt Chúa, mà chỉ khó chịu vì đời sống thiêng liêng làm mình mất thoải mái. Họ không nhận ra mình cần được cứu, mà chỉ muốn sống sao cho đỡ bị đòi hỏi. Một bên là nghèo khó nhưng còn mở ra cho ân sủng. Một bên là nới lỏng nội tâm rồi tự làm quen với sự xuống cấp.

Một dấu chỉ khác nữa rất quan trọng là hoa trái. Thanh luyện có thể làm một người không vui theo kiểu cảm xúc, nhưng về lâu dài nó sinh ra hoa trái tốt: khiêm nhường hơn, bền bỉ hơn, ít sống cho mình hơn, biết cảm thông với sự yếu đuối của người khác hơn, ít phô trương hơn, sâu hơn trong đức tin, trưởng thành hơn trong tình yêu. Có thể trong lúc đang bị thanh luyện, người ấy chưa nhìn thấy ngay, nhưng nếu nhìn lại một chặng đường, thường sẽ thấy mình đã bị đẽo gọt, đã bớt ảo tưởng, đã thật hơn. Còn nguội lạnh, nếu kéo dài, thường sinh ra những hoa trái ngược lại: dễ cáu gắt hơn, lười biếng hơn trong việc lành, khép kín hơn trước góp ý, thích hưởng thụ hơn, yếu đi trong ý chí từ bỏ, dễ bị cuốn vào chuyện ngoài lề, giảm lòng nhiệt thành với các linh hồn, giảm lòng yêu mến đời sống cộng đoàn, và dễ sống hai mặt hơn. Thanh luyện có thể đau nhưng làm linh hồn sâu hơn. Nguội lạnh có thể tưởng là nhẹ nhưng làm linh hồn rỗng hơn.

Cũng cần nhìn vào tương quan với tội lỗi và những gắn bó không lành mạnh. Một người đang được Chúa thanh luyện không có nghĩa là không bị cám dỗ. Trái lại, đôi khi họ còn bị cám dỗ mạnh hơn. Nhưng tận sâu lòng họ không muốn bắt tay với tội. Họ có thể ngã, nhưng đau. Họ có thể yếu, nhưng không muốn biện minh cho cái yếu của mình. Họ vẫn còn sự xấu hổ lành mạnh trước điều không đẹp lòng Chúa. Họ còn muốn đứng dậy. Còn khi nguội lạnh, con người dễ thương lượng với những điều trước đây mình còn sợ. Họ bắt đầu tự hợp lý hóa những thỏa hiệp nhỏ. Họ nói với mình rằng chuyện này không sao đâu, chuyện kia ai cũng thế thôi, sống thế này cũng được rồi. Đời sống nội tâm bắt đầu có những góc tối được giữ lại không muốn đem ra ánh sáng. Đó là dấu hiệu phải rất cẩn thận. Vì thanh luyện không dẫn tới thỏa hiệp với bóng tối. Nó dẫn tới sự nghèo và chiến đấu. Còn nguội lạnh lại thường dẫn tới sự thỏa hiệp âm thầm.

Một điểm nữa là thái độ với bổn phận và với người khác. Người đang được Chúa thanh luyện có thể mệt, có thể thiếu niềm vui, nhưng thường vẫn còn ý thức trách nhiệm. Họ không muốn sống buông tuồng. Họ đau khi thấy mình không chu toàn được điều tốt như mong muốn. Họ vẫn muốn yêu thương, vẫn muốn phục vụ, vẫn muốn sống công chính, dù nhiều khi không làm nổi như lòng mong ước. Còn người nguội lạnh thì bổn phận dần trở thành gánh nặng bị kéo lê. Không chỉ vì mệt, mà vì lòng không còn muốn hiến dâng nữa. Họ làm cho xong, sống cho qua, né hy sinh, ngại phục vụ, dễ đóng cửa lòng trước nhu cầu của người khác. Một người bị thanh luyện có thể bước chậm, nhưng vẫn còn hướng về trao ban. Một người nguội lạnh thì dần quay vào chính mình.

Nói cách rất thực tế, con có thể tự hỏi mình vài câu như thế này. Khi khô khan, con có còn muốn cầu nguyện không, dù chỉ bằng một lời rất nghèo? Khi yếu đuối, con có còn đau vì sợ làm buồn lòng Chúa không? Khi mệt mỏi, con có còn giữ ít nhất những trung thành căn bản không? Khi thấy mình trống rỗng, con có còn xin Chúa cứu mình không? Khi nghĩ tới đời sống ơn gọi, con có còn thấy đó là điều đáng trao đời, dù mình run sợ và thấy bất xứng không? Nếu những điều ấy vẫn còn, dù rất nhỏ, rất yếu, thì nhiều khả năng trong con vẫn đang có một sự sống thiêng liêng thật, và có thể Chúa đang thanh luyện hơn là để con chìm vào nguội lạnh. Nhưng nếu con thấy mình ngày càng dửng dưng, ngày càng dễ bỏ những điều thiêng liêng mà không thấy thiếu, ngày càng sống thỏa hiệp với điều xấu, ngày càng không muốn sửa mình, ngày càng khó chịu với những đòi hỏi của Chúa, thì đó là tín hiệu phải tỉnh thức rất mạnh.

Tuy nhiên, cũng đừng biến việc phân định này thành một cuộc soi mói căng thẳng quá mức. Có những người cứ quay đi quay lại tự hỏi mình đang thanh luyện hay đang nguội lạnh, rồi rơi vào mệt mỏi, nghi ngờ, tự kết án. Điều cần không phải là phân tích mình đến kiệt sức, mà là quay lại với vài điểm rất căn bản: giữ cầu nguyện đơn sơ, giữ trung thành với bổn phận, tránh những thỏa hiệp nguy hiểm, sống thật với người hướng dẫn thiêng liêng, và xin Chúa cho ánh sáng. Có nhiều điều chỉ thời gian mới làm lộ ra rõ. Nếu là thanh luyện, thời gian sẽ cho thấy linh hồn đang lớn lên trong chiều sâu, dù rất âm thầm. Nếu là nguội lạnh, thời gian cũng sẽ cho thấy những dấu hiệu xuống dốc ngày càng rõ hơn, nếu không hoán cải.

Điều rất đẹp là ngay cả khi con nhận ra mình đang nguội lạnh, đó cũng chưa phải là hết. Nguội lạnh không phải là bản án chung thân. Nó là một lời cảnh báo. Nó có thể trở thành điểm khởi đầu cho một cuộc trở về rất thật. Chúa không chỉ làm việc khi linh hồn mạnh mẽ. Ngài cũng làm việc rất mạnh khi linh hồn nhận ra mình đang tắt lửa và kêu xin được cứu. Thành ra, đừng sợ sự thật. Nếu đang được thanh luyện, hãy kiên trì. Nếu đang nguội lạnh, hãy hoán cải. Cả hai trường hợp đều cần một điều giống nhau: đừng bỏ Chúa.

Nói gọn lại cho chính xác: con đang được Chúa thanh luyện khi dù khô khan, tối tăm, mệt mỏi, con vẫn còn khao khát Chúa, còn đau vì không yêu Ngài đủ, còn muốn trung thành, còn chiến đấu, còn giữ những điều căn bản, và về lâu dài linh hồn trở nên khiêm tốn, thật và sâu hơn. Còn con đang nguội lạnh khi sự khô khan đi kèm với dửng dưng, buông lơi, thỏa hiệp, giảm lòng khao khát Chúa, giảm ý chí hoán cải, và đời sống ngày càng nông, ngày càng dễ dãi, ngày càng quay về với chính mình.

Và có lẽ câu quan trọng nhất để tự hỏi không phải là: “Con đang cảm thấy gì?” nhưng là: “Giữa tất cả những gì đang xảy ra, con còn muốn thuộc trọn về Chúa không?” Nếu câu trả lời vẫn là có, dù rất yếu, rất run, rất nghèo, thì đừng tuyệt vọng. Có thể Chúa đang âm thầm làm một việc rất sâu trong con. Còn nếu câu trả lời ấy đang mờ đi, thì cũng đừng tuyệt vọng nốt. Hãy trở lại ngay khi còn nghe được tiếng gọi ấy. Vì Chúa không mệt khi cứu một linh hồn đang yếu. Chỉ cần linh hồn ấy đừng khép cửa hoàn toàn.

TẠI SAO DÒNG CHÚA CỨU THẾ LẠI ƯU TIÊN NGƯỜI NGHÈO BỊ BỎ RƠI HƠN HẾT?

Dòng Chúa Cứu Thế ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết không phải vì đó là một chiến lược mục vụ nghe cho cảm động, cũng không phải vì đó là một chọn lựa mang tính xã hội đơn thuần, càng không phải vì muốn tạo ra một hình ảnh đẹp cho đời tu hay cho công cuộc truyền giáo. Dòng ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết bởi vì đó là con đường của chính Chúa Giêsu, là nhịp đập của Tin Mừng, là cốt lõi của mầu nhiệm Cứu Chuộc, là trực giác nền tảng của thánh Anphongsô, và là nơi Dòng thấy rõ nhất lý do mình được sinh ra trong Hội Thánh. Nói cách khác, nếu Dòng Chúa Cứu Thế không ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết, thì Dòng có thể còn tồn tại như một tổ chức, còn hoạt động như một hội dòng, còn tổ chức mục vụ, còn giảng dạy, còn hiện diện trong Giáo Hội, nhưng sẽ không còn trung thành trọn vẹn với chính linh hồn mà Thiên Chúa đã thổi vào đặc sủng của mình.

Trước hết, Dòng ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết vì Thiên Chúa đã ưu tiên họ trong chương trình cứu độ. Điều này phải được nói thật rõ: Thiên Chúa yêu thương mọi người, nhưng trong cách bày tỏ tình yêu của Ngài trong lịch sử cứu độ, Ngài luôn nghiêng về phía người bé nhỏ, yếu đuối, tội lỗi, bị loại trừ, bị tổn thương, bị đè bẹp dưới gánh nặng của cuộc đời. Đó không phải là thiên vị theo nghĩa bất công, nhưng là lòng thương xót hướng đến nơi đau đớn nhất. Một người mẹ có thể yêu mọi đứa con như nhau, nhưng đứa con đang đau bệnh sẽ được mẹ đặc biệt chăm sóc. Không phải vì mẹ yêu các con khác ít hơn, nhưng vì chỗ đau cần được chạm vào trước. Cũng thế, trong Tin Mừng, Chúa Giêsu không ngừng đi tìm những người ở ngoài lề: người thu thuế, người tội lỗi, người phong cùi, người phụ nữ bị coi thường, người què quặt, người mù lòa, người bị quỷ ám, người bị cả xã hội coi là không xứng đáng. Ngài đến không phải trước hết với những ai tự cho mình là đầy đủ, nhưng với những ai biết mình cần được chữa lành. Ngài không tìm đến những nơi chỉ có hào quang, nhưng bước vào những nơi có nước mắt, có vết thương, có xấu hổ, có thất bại, có tiếng kêu nghẹn trong lòng người. Nếu Dòng Chúa Cứu Thế là Dòng của Đấng Cứu Thế, thì Dòng không thể đi một con đường khác với Ngài.

Dòng ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết vì nơi họ, nhu cầu được nghe Tin Mừng là cấp thiết nhất. Có những người sống trong môi trường đức tin ổn định, có gia đình nâng đỡ, có giáo xứ đồng hành, có điều kiện học giáo lý, có người hướng dẫn thiêng liêng, có cơ hội tiếp cận bí tích, có cộng đoàn để trở về. Nhưng cũng có vô số người hoàn toàn không có những điều ấy. Họ sống ở những vùng xa, những miền heo hút, những nơi thiếu linh mục, thiếu nhà thờ, thiếu đời sống bí tích, thiếu sự chăm sóc mục vụ. Có những người sống giữa thành phố lớn nhưng đức tin gần như bị bỏ đói, vì cuộc sống mưu sinh xô đẩy họ đến mức không còn một khoảng thở cho linh hồn. Có những người vì nghèo khó vật chất mà dần dần cũng nghèo luôn về đời sống nội tâm. Có những người không chỉ bị xã hội bỏ quên, mà còn bị lãng quên ngay trong đời sống tôn giáo. Họ không được ai đến thăm, không được ai dạy dỗ, không được ai lắng nghe, không được ai cầm tay khi họ gục ngã, không được ai nói cho họ biết rằng họ vẫn quý giá trước mặt Chúa. Trong cái nhìn của linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, đây không phải chỉ là một khoảng trống mục vụ; đây là một tiếng kêu. Và Dòng được sinh ra để đáp lại tiếng kêu đó.

Ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết còn vì họ thường là những người ít có khả năng tự bảo vệ mình nhất. Người có địa vị có thể tự tìm đến các dịch vụ, các cơ hội, các nguồn lực, các mối liên hệ. Người mạnh có thể cất tiếng nói cho mình. Người có học có thể diễn đạt nỗi đau của mình. Người có tiền có thể mở ra những cánh cửa mà người nghèo không thể bước qua. Nhưng người nghèo bị bỏ rơi thường không có gì cả: không tiền, không quyền, không tiếng nói, không hậu thuẫn, không chỗ đứng, không người bênh vực, thậm chí đôi khi không còn đủ sức để hy vọng. Họ là những con người mà nếu không có ai đi bước trước đến với họ, thì họ sẽ cứ tiếp tục sống và chết trong sự quên lãng. Họ là những người mà nếu không ai chủ động mang Tin Mừng đến, thì họ sẽ bị bóng tối nuốt dần từng chút một. Chính vì thế, Dòng không thể ngồi chờ họ tìm đến. Dòng phải đi ra. Dòng phải lên đường. Dòng phải vượt qua sự an toàn, sự quen thuộc, sự ổn định, để đến nơi có những con người không còn được ai nhớ tới. Ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết, vì thế, không chỉ là một chọn lựa đẹp; đó là một đòi hỏi của đức ái thật.

Thánh Anphongsô đã nhận ra điều này với một độ sắc bén rất lớn. Khi nhìn thực tại Hội Thánh và xã hội đương thời, ngài thấy có biết bao linh hồn đang bị bỏ mặc. Không phải vì Hội Thánh không yêu họ, nhưng vì cấu trúc mục vụ của thời ấy chưa đủ chạm đến họ. Có những vùng quê hẻo lánh, có những người dân đơn sơ, có những người sống trong tình trạng thiếu giáo dục đức tin nghiêm trọng, đến mức họ như sống ngoài rìa đời sống cứu độ. Thánh nhân hiểu rằng nếu không có ai chủ ý đi đến những nơi ấy, thì những con người ấy sẽ tiếp tục bị thiếu ăn về thiêng liêng. Từ đó, Dòng Chúa Cứu Thế ra đời không phải như một bản sao của những hội dòng khác, nhưng như một lời đáp rất cụ thể cho một nỗi thiếu cụ thể trong thân thể Hội Thánh. Chính vì thế, người nghèo bị bỏ rơi không phải là một đối tượng phụ của Dòng, nhưng là tâm điểm của sứ mạng. Không phải Dòng làm thêm cho họ một chút bên cạnh các việc khác, nhưng chính họ là nơi Dòng phải quay về nếu muốn biết mình là ai.

Cũng cần hiểu thật sâu chữ “hơn hết” trong câu hỏi này. Ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết không có nghĩa là Dòng khinh thường người khác, không có nghĩa là Dòng chỉ lo cho một nhóm người và loại bỏ những nhóm còn lại, cũng không có nghĩa là tình yêu Kitô giáo bị giới hạn vào một biên giới hẹp. “Hơn hết” ở đây là ngôn ngữ của ưu tiên mục vụ, của lòng thương xót có định hướng, của một trái tim biết tìm đến nơi đau nhất trước tiên. Cũng như người mục tử đi tìm con chiên lạc không có nghĩa là ghét chín mươi chín con còn lại; cũng như Chúa Giêsu đến với người tội lỗi không có nghĩa là loại trừ người công chính; cũng như bác sĩ ưu tiên cấp cứu cho ca nguy kịch không có nghĩa là bỏ mặc những bệnh nhân khác. “Hơn hết” là vì nơi ấy có sự khẩn cấp hơn, vết thương sâu hơn, sự bỏ rơi rõ hơn, nguy cơ hư mất nặng hơn. Trong thần học của lòng thương xót, nơi nào đau nhất thì nơi ấy phải được chạm vào trước.

Vì thế, Dòng ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết bởi vì nơi họ, gương mặt của Chúa Kitô bị thương tích hiện ra rõ ràng nhất. Người nghèo không chỉ là người cần cứu giúp; họ còn là bí tích sống động của sự hiện diện đau thương của Đức Kitô trong thế giới. Khi một con người bị coi như không đáng kể, bị xã hội gạt ra, bị cộng đoàn quên lãng, bị cơ chế nuốt chửng, bị định kiến chôn vùi, thì ở đó mầu nhiệm Thập Giá hiện ra. Chúa Giêsu đã không cứu nhân loại từ xa. Ngài bước vào chính thân phận bị loại trừ. Ngài sinh ra trong nghèo khó. Ngài sống giữa dân thường. Ngài không có chỗ tựa đầu. Ngài bị hiểu lầm, chống đối, kết án, sỉ nhục, đóng đinh ngoài thành. Nghĩa là Con Thiên Chúa đã đi vào chính vùng tối mà người nghèo bị bỏ rơi đang sống. Bởi đó, khi Dòng đến với họ, Dòng không chỉ làm một công việc bác ái; Dòng đi gặp chính Chúa của mình trong khuôn mặt bị biến dạng của nhân loại. Và nếu không cúi xuống nơi đó, người ta rất dễ nói về Chúa mà không còn chạm vào chỗ Chúa đang hiện diện.

Dòng Chúa Cứu Thế ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết còn vì Tin Mừng chỉ thật sự là Tin Mừng khi được loan báo cho những người không còn nghe được một tin vui nào nữa. Đối với người đã no đầy, lời hứa cứu độ có thể bị nghe như một ý tưởng đạo đức. Nhưng đối với người đang sống giữa tuyệt vọng, đau khổ, tội lỗi, bị loại trừ, bị đẩy ra ngoài mọi vòng tròn an toàn, thì lời loan báo “Thiên Chúa yêu con”, “con không bị bỏ rơi”, “con có thể bắt đầu lại”, “lòng thương xót lớn hơn quá khứ của con”, “đời con chưa bị khép lại” không còn là một ý niệm, mà là dưỡng khí. Chính nơi người nghèo bị bỏ rơi, sức nóng của Tin Mừng lộ ra. Ở đó, lời rao giảng không còn chỉ là ngôn ngữ; nó trở thành sự sống. Ở đó, lòng thương xót không còn là lý thuyết; nó trở thành chiếc phao cho người sắp chìm. Ở đó, công cuộc truyền giáo không phải là mở rộng ảnh hưởng của một tổ chức, nhưng là giành lại sự sống cho một linh hồn. Nơi người nghèo bị bỏ rơi, sứ mạng của Dòng hiện lên với tất cả tính cấp bách và vẻ đẹp nguyên thủy của nó.

Một lý do rất sâu khác là: ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết giúp Dòng tránh khỏi nguy cơ biến dạng đời tu thành một đời sống tiện nghi, khép kín và tự mãn. Đây là một cám dỗ rất thật trong mọi thời đại. Bất cứ đoàn sủng nào, nếu không thường xuyên quay về với nguồn gốc của mình, đều có thể bị bọc lại bởi cơ chế, bởi thói quen, bởi sự ổn định, bởi nhu cầu an toàn, bởi những thành công bên ngoài. Một hội dòng có thể có nhà cửa khang trang, chương trình phong phú, cơ cấu chặt chẽ, hoạt động bề nổi rất đẹp, nhưng linh hồn truyền giáo thì nguội đi lúc nào không hay. Tại sao? Vì khi không còn ở gần người nghèo bị bỏ rơi, người ta sẽ dần quên mất mình được gọi để làm gì. Khi sống quá lâu trong môi trường thuận lợi, người ta dễ bắt đầu chọn lựa theo tiêu chuẩn dễ làm, dễ chịu, dễ được khen, dễ có kết quả nhìn thấy. Nhưng người nghèo bị bỏ rơi thì không dễ như thế. Họ làm mình mất thời gian. Họ đặt ra những vấn đề phức tạp. Họ không phải lúc nào cũng biết ơn. Họ có khi lặp lại những lỗi lầm cũ. Họ không đem lại vẻ vang. Họ buộc người tông đồ phải thật lòng thương xót chứ không thể chỉ làm việc bằng cơ chế. Chính vì thế, quay về với người nghèo bị bỏ rơi là quay về với lửa gốc của ơn gọi.

Dòng còn ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết vì nơi họ, người tông đồ học được sự thật về chính mình. Một người có thể rất hăng say khi làm việc với những ai dễ tiếp nhận, dễ cộng tác, dễ thay đổi. Nhưng khi đứng trước những con người rách nát, bất ổn, mang đầy thương tích, nhiều phản ứng khó lường, người tông đồ sẽ bị thử thách tận căn. Lúc đó mới lộ ra mình có yêu thật không, có kiên nhẫn thật không, có tin vào lòng thương xót thật không, có coi một linh hồn là vô giá thật không. Người nghèo bị bỏ rơi thanh luyện người tông đồ. Họ bẻ gãy nơi người ấy sự tự phụ. Họ làm lộ ra những giới hạn của lòng bác ái hời hợt. Họ buộc người ấy phải cầu nguyện nhiều hơn, phải khiêm tốn hơn, phải cậy vào Chúa hơn. Họ dạy người ấy rằng mình không phải là đấng cứu thế; mình chỉ là khí cụ nhỏ bé của Đấng Cứu Thế. Nơi người nghèo bị bỏ rơi, người tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế không chỉ đem Chúa đến; chính họ cũng được Chúa nhào nặn lại.

Ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết cũng là một cách Dòng làm chứng cho phẩm giá vô hạn của mỗi con người. Thế gian thường đánh giá con người theo hiệu quả, tiền bạc, vị trí, thành tích, khả năng sản xuất, mức độ thành công, sức hút xã hội. Ai có giá trị thì được chú ý; ai yếu đuối thì dễ bị gạt sang bên. Nhưng Tin Mừng đảo ngược logic ấy. Trước mặt Thiên Chúa, một linh hồn không bao giờ được đo bằng giá thị trường. Một người nghiện ngập, một người tù, một người thất học, một người nghèo khổ, một phụ nữ từng sa ngã, một người trẻ đang khủng hoảng, một cụ già cô đơn, một công nhân sống mòn ở khu trọ chật hẹp, tất cả đều có một phẩm giá vô giá vì đều được Chúa tạo dựng và được máu Đức Kitô đổ ra để cứu chuộc. Khi Dòng ưu tiên những người bị bỏ rơi hơn hết, Dòng đang nói với thế giới bằng chính đời sống của mình rằng: không ai là rác thải trước mặt Thiên Chúa; không ai là trường hợp vô vọng; không ai chỉ là con số; không ai chỉ là “ca khó”; không ai đáng bị quên. Đây là một lời chứng ngôn rất mạnh, rất ngược dòng, và rất Tin Mừng.

Có một điều nữa cần nói thật tha thiết: Dòng ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết vì họ thường là những người ít nghe được lời tha thứ nhất. Có người sống trong một lỗi lầm kéo dài, đến mức họ tin rằng đời mình không thể đổi khác. Có người bị quá khứ đè bẹp đến mức không dám ngẩng đầu. Có người bị cộng đồng gắn cho một nhãn xấu và từ đó sống luôn trong mặc cảm. Có người đã ngã đi ngã lại quá nhiều lần nên bắt đầu tuyệt vọng về chính mình. Có người tưởng rằng Chúa chỉ dành cho những ai sạch sẽ, còn mình thì không còn quyền trở về nữa. Những người ấy nghèo đến tận đáy linh hồn. Và chính nơi đó, đặc sủng “ơn cứu chuộc chan chứa” bừng sáng với tất cả sức mạnh của nó. Dòng Chúa Cứu Thế không chỉ đi nói về Chúa nói chung; Dòng đi nói về một Thiên Chúa không mỏi mệt tha thứ, một Thiên Chúa đi tìm kẻ lạc, vác kẻ yếu, băng bó kẻ bị thương, làm cho người đã ngã còn có thể đứng dậy. Nếu Dòng bỏ quên những con người đang sống trong sự nghèo nàn của mặc cảm và tuyệt vọng, thì một phần rất cốt lõi của sứ mạng sẽ bị bỏ quên theo.

Từ đó, ta hiểu rằng sự ưu tiên này không phải là một chi tiết phụ, nhưng là một tiêu chuẩn phân định rất quan trọng. Một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế, một tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế, một công việc mục vụ mang linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, cần luôn tự hỏi: việc chúng ta đang làm có thực sự chạm tới những người bị bỏ rơi nhất không? Hay chúng ta đang dần trôi về những nơi dễ hơn, sạch hơn, ổn định hơn, được nhìn nhận hơn? Công việc này có đang chuyển tải lòng thương xót đến cho những người tưởng rằng mình không còn đáng được thương xót không? Hay nó chỉ làm cho những người vốn đã ở gần Hội Thánh cảm thấy dễ chịu hơn một chút? Những câu hỏi ấy không nhằm phủ nhận mọi công việc khác, nhưng nhằm giữ cho Dòng khỏi đánh mất định hướng cốt lõi. Bởi nếu không thường xuyên xét mình như thế, bất cứ đặc sủng nào rồi cũng có thể bị làm nhạt đi bởi sự quen thuộc.

Cũng phải nói thêm rằng ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết không chỉ là ưu tiên trong nơi chốn phục vụ, mà còn là ưu tiên trong cách nhìn, cách nghĩ, cách cầu nguyện, cách tổ chức đời sống. Một tu sĩ có thể sống giữa người nghèo mà lòng lại không thuộc về họ. Một cộng đoàn có thể làm nhiều việc cho người nghèo mà sâu xa vẫn coi họ như gánh nặng. Cho nên ưu tiên này phải đi vào tận tim. Nghĩa là biết để cho những ưu tư của người nghèo làm thành ưu tư của mình. Biết đọc thế giới từ phía những người dễ bị tổn thương nhất. Biết đau với những điều đang nghiền nát con người. Biết để cho tiếng kêu của người bị bỏ quên làm mình mất ngủ. Biết chấp nhận một nếp sống đơn sơ hơn để gần họ hơn. Biết giảng theo cách họ hiểu. Biết ở lại đủ lâu để lắng nghe câu chuyện của họ. Biết không vội kết luận về họ. Biết tin rằng Chúa đang hoạt động giữa những đống đổ nát của đời người. Khi đó, ưu tiên người nghèo không còn là một khẩu hiệu treo trên tường, nhưng là một cách hiện hữu.

Sau cùng, Dòng Chúa Cứu Thế ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết vì chính ở nơi đó, vinh quang của Thiên Chúa bừng lên theo cách Tin Mừng nhất. Thế gian thường tìm vinh quang ở chỗ mạnh, chỗ lớn, chỗ sáng, chỗ thắng. Nhưng Thiên Chúa lại thích tỏ mình ở nơi bé nhỏ, nơi nghèo hèn, nơi bị quên lãng, nơi người ta tưởng chẳng còn gì đáng hy vọng. Chúa cho hoa nở từ đất khô. Chúa làm cho sự sống bật lên từ mồ tối. Chúa làm cho lòng thương xót chiến thắng nơi tưởng như chỉ còn bản án. Khi một người bị bỏ rơi được nghe rằng mình vẫn được yêu; khi một người tội lỗi dám trở về; khi một người tuyệt vọng tìm lại hy vọng; khi một người nghèo vật chất lẫn tinh thần tìm lại phẩm giá; khi một người bị quên lãng nhận ra rằng Chúa vẫn nhớ tên mình, thì lúc đó Nước Trời đã lóe sáng. Và đó chính là niềm vui lớn của Dòng Chúa Cứu Thế: được làm khí cụ nhỏ bé cho sự bừng sáng ấy.

Vậy nên, Dòng Chúa Cứu Thế ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết vì họ là những người cần ơn cứu độ được loan báo cách khẩn cấp nhất, vì nơi họ gương mặt của Đức Kitô chịu đóng đinh hiện ra rõ nhất, vì ở đó lòng thương xót phải được ưu tiên nhất, vì đó là nguồn gốc của đặc sủng, vì đó là cách Dòng trung thành với thánh Anphongsô, vì đó là con đường bảo vệ Dòng khỏi sự nguội lạnh, vì đó là nơi người tông đồ được thanh luyện, và vì chính tại nơi tưởng chừng thấp nhất ấy, quyền năng cứu chuộc của Thiên Chúa lại tỏ lộ mạnh mẽ nhất.

Nói thật ngắn mà sâu, Dòng Chúa Cứu Thế ưu tiên người nghèo bị bỏ rơi hơn hết vì Chúa Giêsu đã đi về phía họ trước. Và ai muốn thuộc trọn về Chúa Giêsu thì cũng không thể quay lưng với con đường ấy.

VÌ SAO DÒNG CHÚA CỨU THẾ NHẤN MẠNH LÒNG THƯƠNG XÓT?

Bởi vì ngay từ cội nguồn sâu nhất của đặc sủng Dòng Chúa Cứu Thế, người ta không gặp trước hết một cơ cấu, một phương pháp mục vụ, một kiểu tổ chức đời sống tu trì, nhưng gặp một trái tim biết rung động trước con người bị thương tích, bị bỏ rơi, bị dồn vào bóng tối của tội lỗi, của mặc cảm, của nghèo đói, của tuyệt vọng, và nhất là bị cám dỗ tin rằng đời mình đã quá xa Chúa để còn có thể trở về. Dòng Chúa Cứu Thế nhấn mạnh lòng thương xót vì Dòng sinh ra không phải để đứng từ xa mà phán xét thế gian, nhưng để đi vào giữa thế gian, đến với những người nghèo hơn cả trong vật chất lẫn tinh thần, những người không còn ai nhắc cho họ nhớ rằng Thiên Chúa vẫn yêu họ, vẫn chờ họ, vẫn muốn ôm lấy họ, vẫn muốn cứu họ. Nói cách khác, nếu phải gom toàn bộ linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế vào một nét nổi bật, thì đó chính là xác tín này: Thiên Chúa không mỏi mệt vì yêu thương con người, và Hội Thánh phải làm cho khuôn mặt yêu thương đó được nhìn thấy, được chạm tới, được cảm nhận, được tin lại, đặc biệt nơi những người lâu nay chỉ quen nghe nói đến luật lệ, hình phạt, bổn phận, án phạt, mà chưa thật sự được nghe bằng cả trái tim rằng họ là đối tượng của lòng thương xót vô biên.

Dòng Chúa Cứu Thế nhấn mạnh lòng thương xót trước hết vì chính tên gọi “Chúa Cứu Thế” đã nói lên trung tâm đức tin của Dòng. Chúa Giêsu không đến trần gian như một quan tòa lạnh lùng trước tiên, nhưng như Đấng Cứu Độ. Ngài đến để tìm và cứu những gì đã hư mất. Ngài cúi xuống trên nhân loại không phải với thái độ ghê sợ, nhưng với ánh mắt xót thương. Ngài chạm vào người phong cùi, gọi kẻ thu thuế, tha thứ cho người phụ nữ tội lỗi, khóc trước mộ Lazarô, kiên nhẫn với Phêrô yếu đuối, hứa thiên đàng cho người trộm lành, và khi bị đóng đinh vẫn còn cầu xin Cha tha cho những kẻ giết mình. Đó không phải là vài cử chỉ rời rạc. Đó là chân dung thật của Con Thiên Chúa. Và vì Dòng Chúa Cứu Thế muốn sống gần Chúa Giêsu Cứu Thế, nên Dòng không thể không nhấn mạnh điều mà chính Ngài nhấn mạnh bằng cả cuộc đời: lòng thương xót mạnh hơn tội lỗi, tình yêu mạnh hơn án phạt, hy vọng mạnh hơn tuyệt vọng, và ơn cứu độ luôn mở ra cho con người chừng nào họ còn dám quay về.

Thánh Anphongsô Maria de Liguori, vị sáng lập Dòng, đã để lại dấu ấn rất mạnh ở điểm này. Ngài sống trong một bối cảnh mà nhiều người bị đè nặng bởi một kiểu đạo quá khắt khe, quá sợ hãi, quá nặng ý thức tội lỗi đến mức đánh mất niềm vui được làm con Chúa. Có những thời kỳ trong lịch sử thiêng liêng, người ta nói nhiều về sự công thẳng của Thiên Chúa đến nỗi linh hồn run rẩy, co rút, không dám đến gần Chúa nữa. Người ta xưng tội mà không cảm được bình an. Người ta giữ đạo mà lòng đầy sợ hãi. Người ta nghĩ đến Chúa mà nghĩ đến hình phạt trước khi nghĩ đến tình yêu. Chính trong bối cảnh đó, Thánh Anphongsô đã làm một cuộc canh tân rất sâu: không phủ nhận tội, không hạ thấp đòi hỏi luân lý, không biến Tin Mừng thành sự dễ dãi, nhưng đưa các linh hồn trở lại với chân lý căn bản rằng Thiên Chúa giàu lòng thương xót, và đời sống Kitô hữu không thể chỉ được xây trên nỗi sợ, mà phải được xây trên tình yêu và niềm tín thác. Đây là một điểm rất đẹp và cũng rất khó: Dòng Chúa Cứu Thế không nhấn mạnh lòng thương xót vì muốn làm nhẹ tội lỗi, nhưng vì hiểu quá rõ sự nặng nề của tội lỗi nên càng phải loan báo mạnh hơn nữa về ơn tha thứ. Chính vì biết con người yếu đuối, mong manh, dễ ngã, dễ bị tổn thương, dễ bị hoàn cảnh nghiền nát, nên Dòng càng không được phép biến Tin Mừng thành một gánh nặng không lối thoát. Tin Mừng phải là Tin Mừng, nghĩa là tin vui cho kẻ nghèo, niềm hy vọng cho kẻ gục ngã, cửa mở cho người tưởng mình bị loại trừ.

Vì thế, lòng thương xót trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế không phải là một đề tài cảm xúc, cũng không chỉ là một khẩu hiệu thiêng liêng dễ nghe. Nó là trọng tâm mục vụ. Nó là cách nhìn con người. Nó là đường hướng tiếp cận với linh hồn. Một cha Dòng Chúa Cứu Thế khi đến với giáo dân, nhất là với những người xa Chúa, không được đến như người kiểm tra đạo đức, nhưng như người mang tin mừng cứu độ. Điều đó không có nghĩa là không nói sự thật. Trái lại, chỉ ai thực sự sống lòng thương xót mới có thể nói sự thật mà không làm chết người khác. Chỉ ai có trái tim của Chúa mới có thể nói về tội mà không nghiền nát tội nhân. Chỉ ai mang trong mình lòng thương xót mới có thể mời gọi hoán cải mà không tạo ra tuyệt vọng. Đây là điều rất quan trọng. Nhiều người tưởng lòng thương xót là mềm yếu, là thỏa hiệp, là dễ dãi. Nhưng không. Lòng thương xót thật sự rất mạnh. Nó đủ mạnh để nhìn thẳng vào sự dữ mà vẫn không từ bỏ con người. Nó đủ mạnh để gọi đúng tên tội lỗi mà vẫn không đóng sập cánh cửa trở về. Nó đủ mạnh để đòi hỏi hoán cải mà vẫn làm cho kẻ tội lỗi tin rằng mình còn có thể bắt đầu lại.

Dòng Chúa Cứu Thế nhấn mạnh lòng thương xót còn vì sứ mạng đặc biệt của Dòng luôn gắn với người nghèo bị bỏ rơi nhất. Nghèo không chỉ là thiếu ăn, thiếu mặc, thiếu tiền. Có những nghèo còn đau hơn nhiều: nghèo yêu thương, nghèo sự thật, nghèo niềm tin, nghèo phẩm giá, nghèo hy vọng, nghèo một bàn tay nắm lấy mình khi mình đang chìm. Có những người sống giữa thành phố rất hiện đại nhưng tâm hồn rách nát. Có những người đi lễ đều, làm đủ luật, nhưng trong sâu thẳm vẫn không tin rằng Chúa yêu mình. Có những người mang những vết thương gia đình, những lần vấp ngã luân lý, những quá khứ tối tăm, những thất bại ê chề, đến mức họ không còn khả năng nhìn Thiên Chúa như Cha nữa. Họ chỉ thấy mình đáng bị loại trừ. Và chính ở đây, Dòng Chúa Cứu Thế phải có mặt. Nếu Tin Mừng không đến được với những người ấy bằng ngôn ngữ của lòng thương xót, thì họ sẽ nghe bằng ngôn ngữ nào? Nếu Hội Thánh không đến với họ bằng khuôn mặt của lòng thương xót, thì họ sẽ dám quay về bằng con đường nào? Dòng Chúa Cứu Thế hiện diện để nói với họ, không phải bằng một câu nói rẻ tiền, nhưng bằng cả đời sống và mục vụ của mình, rằng không ai nghèo đến mức không còn chỗ trong trái tim Thiên Chúa.

Chính vì vậy mà trong truyền thống Dòng Chúa Cứu Thế, bí tích Hòa Giải có vị trí rất đặc biệt. Tòa giải tội là một nơi mà linh đạo của Dòng bộc lộ rất rõ. Ở đó, lòng thương xót không còn là ý niệm trừu tượng, mà trở thành cuộc gặp gỡ thật. Người ta bước vào với gánh nặng, bước ra với nhẹ nhõm. Người ta bước vào với sợ hãi, bước ra với bình an. Người ta bước vào với cảm giác mình là người thất bại, bước ra với tư cách một người con được tha thứ. Một cha giải tội mang tinh thần Dòng Chúa Cứu Thế không phải là người làm cho hối nhân thấy mình tuyệt vọng hơn, nhưng là người giúp hối nhân thành thật đối diện với tội mình, rồi dẫn họ đến chỗ đón nhận lòng thương xót mạnh hơn chính những sa ngã ấy. Biết bao nhiêu linh hồn trong lịch sử đã được cứu bởi vì có một linh mục biết lắng nghe, biết phân định, biết nghiêm túc nhưng không khắc nghiệt, biết trung thành với chân lý mà vẫn đầy tình phụ tử. Điều này rất gần với trái tim của Thánh Anphongsô, vì ngài hiểu rằng nhiều người cần được cứu không phải khỏi một lý thuyết sai lầm, nhưng khỏi tuyệt vọng thiêng liêng.

Dòng Chúa Cứu Thế nhấn mạnh lòng thương xót cũng vì Dòng đứng dưới ánh sáng của mầu nhiệm Nhập Thể và Cứu Chuộc. Thiên Chúa không cứu con người từ xa. Ngài bước vào lịch sử. Ngài mang lấy xác phàm. Ngài chấp nhận mệt mỏi, nghèo nàn, bị hiểu lầm, bị chống đối, bị phản bội, bị giết chết. Nghĩa là lòng thương xót của Thiên Chúa không chỉ là một cảm xúc từ trời cao, mà là một sự cúi xuống tận cùng. Khi Dòng Chúa Cứu Thế rao giảng về lòng thương xót, Dòng không nói về một thứ tha thứ rẻ tiền không tốn giá nào. Dòng nói về lòng thương xót đã đi qua hang đá Bêlem, qua những nẻo đường Galilê, qua nước mắt của người mẹ, qua mồ hôi máu vườn Dầu, qua roi đòn, mão gai, thập giá và cạnh sườn bị đâm thâu. Nói cách khác, lòng thương xót mà Dòng loan báo là lòng thương xót mang dấu đinh. Nó có chiều sâu của hy tế. Nó có sức nặng của tình yêu trả giá. Nó không bảo rằng tội lỗi là chuyện nhỏ. Nó nói rằng tội lỗi ghê gớm đến mức Con Thiên Chúa phải chịu chết, nhưng tình yêu của Ngài còn lớn hơn đến mức Ngài vẫn chịu chết để cứu kẻ có tội. Đó là lý do lòng thương xót trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế vừa dịu dàng vừa nghiêm trang, vừa ấm áp vừa có tính hoán cải, vừa an ủi vừa đánh động lương tâm.

Một lý do rất sâu khác là Dòng Chúa Cứu Thế không hiểu con người cách hời hợt. Dòng biết con người phức tạp, bị giằng co, nhiều khi muốn điều lành mà lại làm điều dữ, biết điều đúng mà vẫn không đủ sức sống điều đúng, có những vết thương cũ ảnh hưởng đến hiện tại, có những hoàn cảnh khách quan làm cho con người sa ngã dễ hơn, có những bóng tối nội tâm không thể giải quyết chỉ bằng một vài mệnh lệnh đạo đức. Chính vì có cái nhìn thực tế và nhân bản ấy, Dòng không chọn lối tiếp cận cứng lạnh. Dòng chọn lòng thương xót, vì lòng thương xót mới đủ kiên nhẫn để đồng hành với những tiến trình dài, những cuộc trở về chậm chạp, những con người vấp lên vấp xuống nhiều lần mới đứng dậy nổi. Có những linh hồn không thay đổi chỉ bằng một bài giảng mạnh, nhưng có thể được biến đổi bởi một sự hiện diện bền bỉ, một lời khuyên đúng lúc, một cử chỉ không kết án, một niềm hy vọng được giữ hộ khi chính họ không còn giữ nổi. Linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế hiểu điều ấy. Bởi thế, lòng thương xót không phải là nới lỏng tiêu chuẩn, mà là kiên nhẫn ở lại đủ lâu bên cạnh con người để giúp họ lớn lên đến tiêu chuẩn của Tin Mừng.

Dòng Chúa Cứu Thế cũng nhấn mạnh lòng thương xót vì Dòng mang nơi mình một chiều kích truyền giáo rất rõ. Truyền giáo không chỉ là đi xa về địa lý, mà là đi xa hơn khỏi những vùng an toàn của mục vụ quen thuộc để đến nơi con người đang đau khổ thật, đang khô khan thật, đang lạc lối thật. Những nơi ấy không thể được chạm tới chỉ bằng lập luận. Chúng phải được mở ra bằng lòng thương xót. Một người đã quá thất vọng về bản thân sẽ không bắt đầu bằng việc nghe một hệ thống giáo lý dài. Điều đầu tiên họ cần biết là họ chưa bị bỏ rơi. Một người đã sống lâu năm trong tội lỗi, trong đổ vỡ, trong mặc cảm, nhiều khi không cần trước tiên một bản án thật chính xác về mình, vì trong lòng họ vốn đã tự kết án quá đủ rồi. Điều họ cần trước tiên là một tia sáng để dám tin rằng hoán cải là có thể. Chính lòng thương xót mở cánh cửa cho chân lý bước vào. Chính lòng thương xót làm đất mềm để hạt giống Tin Mừng cắm rễ. Chính lòng thương xót biến việc rao giảng từ một bài diễn thuyết thành một biến cố cứu độ.

Khi nhìn vào đời sống bình dân trong Giáo Hội, ta càng hiểu vì sao Dòng Chúa Cứu Thế nhấn mạnh lòng thương xót. Bởi vì người nghèo không chỉ cần bánh ăn, họ cần được trả lại phẩm giá. Người có tội không chỉ cần lời khuyên, họ cần được tha thứ. Người đau khổ không chỉ cần giải thích, họ cần được ôm lấy. Người lầm lạc không chỉ cần chỉ đường, họ cần ai đó bước với mình một đoạn. Người bị bỏ rơi không chỉ cần lý lẽ, họ cần cảm nhận có ai đứng về phía mình. Và lòng thương xót chính là hình thức mà tình yêu của Thiên Chúa chạm vào những nhu cầu sâu nhất ấy. Nếu Dòng Chúa Cứu Thế đánh mất chiều kích lòng thương xót, Dòng có thể vẫn còn hoạt động, vẫn còn giảng dạy, vẫn còn tổ chức, nhưng sẽ đánh mất linh hồn của mình. Vì đặc sủng của Dòng không nằm ở chỗ làm nhiều việc, mà ở chỗ làm cho công cuộc cứu chuộc chan chứa nơi những vùng nghèo nhất của thân phận con người.

Một điểm rất đẹp nữa là lòng thương xót trong Dòng Chúa Cứu Thế luôn gắn với Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp. Nơi linh đạo của Dòng, Đức Mẹ không chỉ là một biểu tượng đạo đức, nhưng là người Mẹ dẫn con người tội lỗi đến với Đấng Cứu Độ. Tước hiệu “Hằng Cứu Giúp” tự nó đã thấm đẫm tinh thần thương xót. Mẹ không mệt mỏi nâng đỡ con cái yếu đuối. Mẹ không đợi con hoàn hảo mới đến cứu giúp. Mẹ không quay lưng vì con sa ngã. Dân Chúa chạy đến với Mẹ chính vì ở nơi Mẹ họ cảm thấy còn có chỗ nương náu. Và chính trong chiều kích rất bình dân nhưng rất sâu này, ta thấy Dòng Chúa Cứu Thế hiểu rõ tâm hồn con người. Có những người không dám bước thẳng đến với Chúa vì thấy mình quá bất xứng, nhưng họ dám chạy đến với Mẹ. Và Mẹ lại dẫn họ về với Chúa. Lòng đạo đức ấy, nếu được sống đúng, là một con đường của lòng thương xót. Nó không làm con người dừng lại ở cảm xúc, nhưng dẫn họ vào kinh nghiệm được nâng dậy, được đồng hành, được che chở, để rồi dần dần dám đổi đời.

Thực ra, câu hỏi “Vì sao Dòng Chúa Cứu Thế nhấn mạnh lòng thương xót?” còn có thể được trả lời bằng một câu rất đơn sơ: vì con người cần lòng thương xót. Và cần hơn bao giờ hết. Thời nào cũng có tội lỗi, nhưng thời nay còn có thêm sự mệt mỏi tinh thần, cô đơn sâu sắc, khủng hoảng căn tính, áp lực thành công, tan vỡ gia đình, nghiện ngập, sợ hãi tương lai, đánh mất ý nghĩa sống. Con người hôm nay có thể rất kết nối mà vẫn rất cô độc. Có thể rất hiểu biết mà vẫn rất trống rỗng. Có thể rất mạnh bề ngoài mà bên trong thì kiệt quệ. Nếu Hội Thánh chỉ xuất hiện như một tiếng nói lên án, nhiều người sẽ đóng cửa ngay từ đầu. Nhưng nếu Hội Thánh bước đến như người Samari nhân hậu, băng bó trước rồi mới nâng dậy, ở lại trước rồi mới chỉ dạy, yêu thương trước rồi mới sửa dạy, thì nhiều linh hồn sẽ được cứu. Dòng Chúa Cứu Thế, trong một nghĩa nào đó, được gọi để luôn nhắc cho Hội Thánh nhớ điều này: con đường ngắn nhất đi vào trái tim con người nhiều khi không phải là sự cứng rắn trước tiên, mà là lòng thương xót chân thật.

Nhưng cũng cần nói thật cho trọn vẹn: nhấn mạnh lòng thương xót không có nghĩa là bỏ qua thập giá. Trái lại, Dòng Chúa Cứu Thế càng nhấn mạnh lòng thương xót thì càng phải nhấn mạnh hoán cải. Bởi lòng thương xót đích thực không phải là để ta yên ổn ở mãi trong tình trạng cũ, mà để ta có sức bước ra khỏi nó. Chúa tha thứ cho người phụ nữ ngoại tình, nhưng Ngài cũng nói: hãy đi và đừng phạm tội nữa. Chúa ăn uống với người thu thuế, nhưng để biến họ thành người mới. Chúa không kết án, nhưng Ngài luôn mời gọi đổi đời. Nơi Dòng Chúa Cứu Thế, lòng thương xót và hoán cải không đối chọi nhau. Chúng thuộc về nhau. Càng cảm được Chúa xót thương, con người càng muốn sống xứng đáng hơn. Càng biết mình được yêu vô điều kiện, con người càng thấy đau vì tội lỗi xúc phạm đến tình yêu ấy. Càng nhận được tha thứ, con người càng muốn trở thành khí cụ của tha thứ cho người khác. Đó là hoa trái đẹp nhất của lòng thương xót: không phải chỉ làm người ta đỡ buồn, mà làm người ta được biến đổi.

Cho nên, khi Dòng Chúa Cứu Thế nhấn mạnh lòng thương xót, Dòng đang bảo vệ một điều rất cốt lõi của Tin Mừng. Dòng đang đứng về phía hình ảnh chân thật nhất của Thiên Chúa được mặc khải nơi Đức Kitô. Dòng đang gìn giữ một lối mục vụ biết cúi xuống trước khi nâng lên, biết lắng nghe trước khi nói, biết chữa lành trước khi đòi hỏi, biết gieo hy vọng trước khi thúc bách. Dòng đang chọn đứng giữa những nơi mà con người dễ bị bỏ rơi nhất để nói rằng ơn cứu độ không phải là đặc quyền của người mạnh, người giỏi, người đạo đức hoàn hảo, nhưng là quà tặng cho mọi ai mở lòng đón nhận. Dòng đang khẳng định rằng điều cuối cùng định nghĩa đời người không phải là vết nhơ tội lỗi, mà là tình yêu cứu chuộc của Thiên Chúa.

Và có lẽ, ở tầng sâu nhất, Dòng Chúa Cứu Thế nhấn mạnh lòng thương xót vì chính người tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế cũng sống nhờ lòng thương xót ấy. Không ai có thể rao giảng điều mình không sống. Không ai có thể nói thật về sự tha thứ nếu chính mình chưa từng quỳ xuống xin ơn tha thứ. Không ai có thể trở thành nhà truyền giáo của lòng thương xót nếu trong lòng vẫn nuôi một hình ảnh Thiên Chúa xa cách, khắt khe và lạnh lùng. Một tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế trước khi đi loan báo cho người khác phải là người đã nhiều lần kinh nghiệm mình được Chúa cứu. Đã nhiều lần thấy mình yếu đuối mà không bị loại bỏ. Đã nhiều lần ngã xuống mà được nâng dậy. Đã nhiều lần mệt mỏi mà vẫn được yêu. Từ kinh nghiệm ấy, lời giảng mới có lửa. Từ kinh nghiệm ấy, ánh mắt mới có sức chữa lành. Từ kinh nghiệm ấy, mục vụ mới không biến thành kỹ thuật, còn đời tu mới không biến thành bổn phận khô khan.

Nói cho cùng, Dòng Chúa Cứu Thế nhấn mạnh lòng thương xót vì đó là nhịp đập của trái tim Chúa Giêsu Cứu Thế, là linh hồn của đặc sủng thánh Anphongsô, là con đường gần nhất để chạm tới người nghèo bị bỏ rơi, là ngôn ngữ mà những tâm hồn tan vỡ có thể hiểu được, là sức mạnh duy nhất đủ lớn để cứu con người khỏi tuyệt vọng. Một Dòng Chúa Cứu Thế không có lòng thương xót sẽ không còn là chính mình. Một nhà giảng thuyết Chúa Cứu Thế không biết thương xót sẽ chỉ còn là người nói về Chúa chứ không thực sự mang Chúa đến. Một cộng đoàn Chúa Cứu Thế không mang lòng thương xót sẽ khó trở thành dấu chỉ của ơn cứu độ giữa thế gian. Bởi thế, nhấn mạnh lòng thương xót không phải là một lựa chọn phụ. Đó là trung tâm. Đó là căn tính. Đó là sứ mạng. Đó là câu trả lời của Dòng trước tiếng kêu âm thầm nhưng khẩn thiết của biết bao nhiêu con người đang sống mà như không còn đường về.

Và vì thế, khi ai đó hỏi: “Vì sao Dòng Chúa Cứu Thế nhấn mạnh lòng thương xót?”, ta có thể trả lời rất gọn mà cũng rất sâu thế này: vì Dòng Chúa Cứu Thế tin rằng không có con người nào nghèo đến mức không còn được Thiên Chúa yêu, không có vết thương nào tối đến mức ánh sáng cứu độ không thể chạm tới, và không có tội nhân nào xa đến mức lòng thương xót của Chúa không thể tìm gặp, ôm lấy và đưa về.

LOAN BÁO TIN MỪNG CHO NGƯỜI BỊ BỎ RƠI CÓ NGHĨA LÀ GÌ TRONG ĐỜI SỐNG HÔM NAY?

Loan báo Tin Mừng cho người bị bỏ rơi trong đời sống hôm nay không chỉ có nghĩa là đem một số giáo lý đến nói cho họ nghe, cũng không chỉ là tổ chức vài hoạt động bác ái, vài chương trình mục vụ, vài chuyến thăm viếng, vài bài giảng hay vài cử chỉ tốt đẹp rồi thôi. Nếu hiểu như thế thì còn quá hẹp, và đôi khi còn chưa chạm vào chiều sâu thật sự của sứ mạng. Bởi vì “loan báo Tin Mừng” trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế là đem chính tin vui cứu độ của Đức Kitô đến cho những con người đang sống trong cảm thức bị quên lãng, bị loại trừ, bị thương tổn, bị gạt ra ngoài lề, bị nghiền nát bởi tội lỗi, đau khổ, bất công, cô đơn, tuyệt vọng, hoặc bởi một cuộc sống quá nặng nề đến mức họ không còn tin đời mình còn có thể đổi khác. Nói cách khác, loan báo Tin Mừng cho người bị bỏ rơi là làm cho một người đang tưởng mình vô nghĩa được nghe lại rằng họ có giá trị; làm cho một người đang tưởng mình bị kết án được biết rằng họ vẫn còn được cứu; làm cho một người đang sống giữa bóng tối nhận ra rằng ánh sáng của Thiên Chúa chưa bao giờ tắt trên cuộc đời họ.

Trước hết, loan báo Tin Mừng cho người bị bỏ rơi hôm nay có nghĩa là đi đến với họ, chứ không chỉ chờ họ đến với mình. Đây là điểm rất quan trọng. Người bị bỏ rơi thường không phải là người có khả năng tự bước vào trung tâm đời sống Hội Thánh. Có khi họ ở quá xa về địa lý, nhưng cũng có khi họ ở rất gần về khoảng cách mà lại xa thẳm về tâm hồn. Họ có thể là người sống trong khu lao động, người già neo đơn, người bệnh nằm lâu ngày, người trẻ nghiện điện thoại và đánh mất đời sống nội tâm, người thất nghiệp, người ly thân, người mang mặc cảm vì những vấp ngã quá khứ, người từng bị tổn thương bởi chính những người đáng lẽ phải nâng đỡ họ, người sống trong các khu trọ chật hẹp, người di dân xa quê, người không còn thấy nhà thờ là nơi mình thuộc về, người đi lễ mà lòng như đứng ngoài cửa, người từng có đức tin nhưng giờ chỉ còn là tro tàn của ký ức. Nếu chỉ ngồi chờ những người ấy tự tìm đến, tự xin giúp đỡ, tự mở lòng, thì nhiều khi sẽ không bao giờ có cuộc gặp gỡ nào xảy ra. Loan báo Tin Mừng hôm nay, vì thế, là chủ động bước ra, chủ động đến gần, chủ động gõ cửa, chủ động làm cây cầu. Không phải với tinh thần ban ơn từ trên cao, nhưng với sự khiêm tốn của người biết rằng chính Chúa đã đi bước trước đến với mình.

Loan báo Tin Mừng cho người bị bỏ rơi cũng có nghĩa là học cách nhận ra ai đang thật sự bị bỏ rơi trong thời đại này. Ngày xưa, người bị bỏ rơi có thể dễ nhận ra hơn qua cảnh nghèo vật chất. Hôm nay, sự bỏ rơi tinh thần, luân lý, thiêng liêng, tâm lý, xã hội nhiều khi tinh vi hơn rất nhiều. Có những người ăn mặc đẹp, có công việc ổn định, có mạng xã hội sôi động, có nụ cười bên ngoài, nhưng bên trong thì rỗng không, mỏi mệt, mất phương hướng, không còn biết tin ai, không còn biết mình sống để làm gì, không còn khả năng cầu nguyện, không còn cảm nhận được mình được yêu. Có những người trẻ ngập trong thông tin nhưng nghèo chân lý. Có những gia đình có đủ tiện nghi nhưng không có đối thoại, không có dịu dàng, không có sự hiện diện thật. Có những cuộc hôn nhân nhìn bề ngoài bình thường nhưng thực chất chỉ là hai con người cùng ở trong một mái nhà mà không còn chạm được vào nhau. Có những người già không thiếu tiền thuốc nhưng lại thiếu một bàn tay nắm lấy tay mình. Có những linh hồn bị mạng xã hội, nhịp sống nhanh, áp lực thành công, nỗi so sánh thường trực, văn hóa hưởng thụ và cơn đói được công nhận bào mòn đến mức không còn khả năng sống thinh lặng trước mặt Chúa. Có những người ngã vào tội lỗi không phải vì họ yêu tội, nhưng vì họ quá cô đơn, quá đói tình thương, quá mệt mỏi, quá lạc hướng. Nếu nhà truyền giáo hôm nay không có đôi mắt để nhìn ra những hình thức nghèo mới ấy, thì rất dễ chỉ chạm vào bề mặt mà bỏ sót vết thương thật.

Bởi đó, loan báo Tin Mừng cho người bị bỏ rơi hôm nay có nghĩa là đem đến cho họ không chỉ lời nói, mà là một kinh nghiệm được gặp lòng thương xót. Người bị bỏ rơi không cần trước tiên những công thức lạnh lùng. Họ không cần thêm một bài kết án để biết mình tệ hại. Họ cũng không cần những câu đạo đức nói cho đẹp mà không chạm vào thực tại cay đắng của đời họ. Điều họ cần là gặp được một khuôn mặt, một giọng nói, một cách hiện diện khiến họ cảm thấy rằng: ở đây có ai đó không sợ sự thật về đời tôi; ở đây có ai đó không ghê sợ vết thương của tôi; ở đây có ai đó tin rằng tôi vẫn có thể đứng dậy. Loan báo Tin Mừng không thể chỉ là truyền đạt thông tin về Thiên Chúa; nó phải là làm cho người khác nếm được điều gì đó về lòng của Thiên Chúa. Một linh mục ngồi giải tội với sự kiên nhẫn khác thường, một tu sĩ đến thăm người bệnh mà không vội vàng, một người giáo dân ngồi lắng nghe người tuyệt vọng mà không cắt ngang, một cộng đoàn đón nhận người sa ngã thay vì đóng khung họ trong quá khứ, đó đều là những cách loan báo Tin Mừng rất thật. Vì có những lúc một ánh mắt không kết án còn nói về Thiên Chúa mạnh hơn một bài giảng dài.

Loan báo Tin Mừng cho người bị bỏ rơi hôm nay còn có nghĩa là nói ngôn ngữ mà họ có thể hiểu được. Đây là một thách đố lớn. Không phải ai cũng hiểu ngay những từ ngữ tôn giáo, những khái niệm thần học, những lối diễn đạt quen thuộc trong nhà thờ. Có những người đã quá xa với đời sống đức tin nên khi nghe một số ngôn ngữ đạo đức, họ thấy lạ, thấy xa, thậm chí thấy như không liên quan gì đến nỗi đau của mình. Vì thế, loan báo Tin Mừng hôm nay đòi hỏi phải biết diễn tả chân lý đời đời bằng ngôn ngữ của con người hôm nay. Không phải làm loãng Tin Mừng, nhưng làm cho Tin Mừng có thể đi vào trái tim thật của người đang nghe. Nói với một người mẹ đơn thân về Thiên Chúa có thể phải bắt đầu từ nỗi kiệt sức của chị. Nói với một người trẻ trầm cảm có thể phải bắt đầu từ cảm giác vô nghĩa đang bóp nghẹt họ. Nói với một người công nhân xa quê có thể phải bắt đầu từ sự cô độc và bất an của những đêm trọ. Nói với một người đã ly hôn có thể phải bắt đầu từ vết thương thất bại và nỗi sợ bị loại trừ. Nói với một người nghiện ngập có thể phải bắt đầu từ cơn nô lệ bên trong mà họ không thắng nổi. Nghĩa là Tin Mừng phải được mặc lấy xác phàm của hoàn cảnh. Chính Chúa Giêsu cũng đã làm như thế: Ngài nói bằng hình ảnh đồng ruộng cho nông dân, bằng dụ ngôn đồng tiền cho người nội trợ, bằng chuyện cá lưới cho ngư dân, bằng cơn khát cho người đàn bà Samari, bằng vết thương cho những ai cần được chữa lành. Loan báo Tin Mừng hôm nay cũng phải học sự nhập thể ấy.

Đi xa hơn nữa, loan báo Tin Mừng cho người bị bỏ rơi hôm nay có nghĩa là phục hồi phẩm giá cho họ. Vì một trong những điều đau đớn nhất của sự bị bỏ rơi là con người dần tin rằng mình không còn đáng quý. Một đứa trẻ lớn lên trong bạo lực có thể mang mặc cảm cả đời. Một người từng phạm sai lầm có thể sống nhiều năm trong ý nghĩ rằng mình chỉ là đống đổ nát. Một người nghèo lâu ngày có thể bắt đầu tin rằng mình sinh ra chỉ để thua thiệt. Một người bị xã hội dán nhãn có thể tưởng rằng không còn cánh cửa nào mở ra cho mình nữa. Loan báo Tin Mừng trong những hoàn cảnh ấy không thể chỉ là nói “Chúa yêu con” như một khẩu hiệu lặp lại. Nó phải là một hành trình giúp người ấy dần nhận lại khuôn mặt của mình, nhận lại tên gọi của mình, nhận lại giá trị không ai có quyền lấy mất. Khi Hội Thánh đối xử với một con người như thể họ vẫn còn tương lai, vẫn còn khả năng đổi mới, vẫn còn phẩm giá dù họ rách nát đến đâu, thì đó là Tin Mừng đang được loan báo. Khi một người vốn chỉ quen nghe lời chê trách được nghe một lời khích lệ chân thành, khi một người vốn bị khinh thường được mời ngồi ngang hàng, khi một người vốn bị xem là “ca hỏng” được trao lại trách nhiệm nhỏ bé nào đó, khi một người tưởng rằng mình chỉ đáng xấu hổ được nhìn bằng đôi mắt tôn trọng, thì đó là những mảnh rất thật của công cuộc cứu chuộc.

Loan báo Tin Mừng cho người bị bỏ rơi hôm nay cũng có nghĩa là ở lại đủ lâu. Thời đại này rất thích những gì nhanh, gọn, hiệu quả, có thể đo đếm, có thể báo cáo, có thể chụp hình, có thể đưa lên mạng. Nhưng nhiều con người bị bỏ rơi không được chữa lành theo nhịp độ ấy. Họ cần thời gian. Họ cần được kiên nhẫn. Họ có thể mở lòng hôm nay rồi khép lại ngày mai. Họ có thể hứa thay đổi rồi lại ngã. Họ có thể vừa khao khát ánh sáng vừa sợ ánh sáng. Họ có thể nhiều lần thử rồi thất bại. Nếu người tông đồ chỉ muốn thấy kết quả nhanh, thì rất dễ bỏ cuộc. Nhưng Tin Mừng không chỉ được loan báo trong khoảnh khắc nói ra; Tin Mừng còn được loan báo trong sự trung thành ở lại. Một cộng đoàn không ngừng chờ một người trở về. Một linh mục vẫn nhẹ nhàng với một hối nhân tái phạm. Một tu sĩ vẫn đến thăm một gia đình rối ren dù chẳng thấy thay đổi ngay. Một người đồng hành vẫn kiên nhẫn với một bạn trẻ đang khủng hoảng đức tin. Tất cả những điều ấy nói lên rằng Thiên Chúa không bỏ cuộc về con người. Và đối với người bị bỏ rơi, có khi điều mang sức cứu độ mạnh nhất chính là biết rằng có ai đó vẫn còn ở lại với mình.

Loan báo Tin Mừng cho người bị bỏ rơi hôm nay còn có nghĩa là chữa lành sự chia cắt giữa lời rao giảng và đời sống. Người hôm nay, nhất là người trẻ và những người từng bị tổn thương, rất nhạy với sự giả dối. Họ có thể không biết nhiều giáo lý, nhưng họ cảm được rất nhanh đâu là điều chân thật và đâu là điều chỉ mang tính trình diễn. Nếu Hội Thánh nói về yêu thương mà lại lạnh lùng; nói về phẩm giá mà lại cư xử phân biệt; nói về lòng thương xót mà lại dễ kết án; nói về người nghèo mà lại sống xa người nghèo; nói về hy vọng mà chính mình lại đầy bi quan, cứng nhắc, khép kín, thì lời loan báo sẽ mất sức nặng. Người bị bỏ rơi hôm nay không chỉ nghe bằng tai; họ đọc Tin Mừng qua cách người mang Tin Mừng sống. Họ nhìn xem người tu sĩ có thật sự đơn sơ không, có thật sự tôn trọng mình không, có thật sự hiện diện không, có thật sự coi mình là một con người chứ không phải một “đối tượng mục vụ” không. Bởi đó, loan báo Tin Mừng hôm nay đòi hỏi một chứng tá đồng nhất: miệng nói cứu độ, tay chạm chữa lành, đời sống phản chiếu điều mình rao giảng.

Một chiều kích rất sâu khác là: loan báo Tin Mừng cho người bị bỏ rơi hôm nay có nghĩa là giúp họ tin rằng họ không chỉ đáng thương, nhưng còn có ơn gọi. Đây là một điều rất đẹp. Người bị bỏ rơi thường quen nhìn mình như người nhận, người yếu, người lệ thuộc, người thất bại. Nhưng Tin Mừng không chỉ dừng ở việc xoa dịu họ; Tin Mừng còn gọi họ đứng dậy và khám phá rằng đời mình vẫn có thể trở thành quà tặng cho người khác. Người phụ nữ Samari sau khi gặp Chúa đã đi loan báo. Gia-kêu sau khi được Chúa viếng thăm đã thay đổi cách sống. Phêrô sau khi được tha thứ đã trở thành người củng cố anh em. Nghĩa là người được chạm đến bởi lòng thương xót không bị giữ mãi ở vị trí thụ động; họ được mời bước vào sứ mạng. Loan báo Tin Mừng hôm nay cũng phải mở ra chân trời ấy. Một người từng vấp ngã có thể trở thành người đồng hành cho những ai đang vấp ngã. Một người từng nghèo khổ có thể hiểu người nghèo hơn ai hết. Một người từng cô đơn có thể trở thành chỗ dựa dịu dàng cho người khác. Một người từng được tha thứ sâu xa có thể trở thành chứng nhân mạnh mẽ về lòng thương xót. Khi Hội Thánh nhìn người bị bỏ rơi như những con người vẫn có thể sinh hoa trái, Tin Mừng mới thực sự đi đến tận cùng.

Trong bối cảnh hôm nay, loan báo Tin Mừng cho người bị bỏ rơi còn có nghĩa là bước vào những “vùng ngoại biên mới”. Không chỉ là vùng sâu vùng xa theo địa lý, nhưng là những khoảng tối mới của thời đại. Đó có thể là thế giới số, nơi nhiều người trẻ sống gần như toàn bộ đời sống cảm xúc và tương quan của mình nhưng lại cô độc khủng khiếp. Đó có thể là các bệnh viện, nhà dưỡng lão, trại giam, trung tâm cai nghiện, khu công nghiệp, khu nhà trọ, những ngóc ngách nơi con người sống chen chúc mà không ai biết tên nhau. Đó có thể là những gia đình đang vỡ vụn sau cánh cửa đóng kín. Đó có thể là thế giới của những người thành đạt nhưng khủng hoảng ý nghĩa. Đó có thể là những người đã bỏ đạo không phải vì ghét Chúa, nhưng vì không còn cảm thấy mình thuộc về cộng đoàn nào. Đó có thể là những người bị nhấn chìm trong lo âu, nghiện ngập, trầm cảm, xung đột căn tính, kiệt sức tinh thần. Nếu ngày xưa Dòng Chúa Cứu Thế lên đường đến những miền quê bị lãng quên, thì hôm nay tinh thần ấy phải thúc đẩy người môn đệ đi vào các biên cương mới của thân phận con người. Không phải để chạy theo thời thượng, nhưng để không bỏ sót những nơi mà tiếng kêu của thời đại đang vang lên.

Loan báo Tin Mừng cho người bị bỏ rơi hôm nay cũng có nghĩa là không đồng hóa Tin Mừng với một thái độ dễ dãi rẻ tiền. Lòng thương xót không phải là nói rằng mọi sự đều ổn dù đời người đang rạn nứt. Yêu thương không phải là chiều theo tất cả. Đón nhận không có nghĩa là từ bỏ sự thật. Người bị bỏ rơi không cần một sự vuốt ve giả tạo; họ cần một tình yêu đủ thật để không bỏ mặc họ trong bóng tối. Vì thế loan báo Tin Mừng hôm nay đòi hỏi sự kết hợp rất đẹp và rất khó giữa dịu dàng và chân lý. Dịu dàng để không nghiền nát cây lau bị giập. Chân lý để không biến lòng thương xót thành sự đồng lõa với hư mất. Chúa Giêsu đã không ném đá người phụ nữ ngoại tình, nhưng Ngài cũng nói: hãy đi và đừng phạm tội nữa. Nghĩa là người bị bỏ rơi cần được ôm lấy, nhưng cũng cần được mời gọi bước ra khỏi điều đang phá hủy họ. Một mục vụ chỉ biết an ủi mà không dẫn đến hoán cải sẽ làm Tin Mừng mất đi chiều sâu cứu độ. Nhưng một mục vụ chỉ biết nói sự thật mà không có nước mắt của lòng thương xót sẽ làm cho sự thật trở thành gánh nặng không ai vác nổi. Loan báo Tin Mừng hôm nay là giữ được cả hai trong một nhịp thở.

Cũng phải nói rằng loan báo Tin Mừng cho người bị bỏ rơi hôm nay có nghĩa là dám tin vào những trường hợp mà người khác đã tuyệt vọng. Đây là một điểm rất mang linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế. “Ơn cứu chuộc chan chứa” không phải là một khẩu hiệu đẹp treo trên giấy; đó là một xác tín mục vụ rất cụ thể. Nghĩa là không có ai quá xa để không thể được gọi về. Không có ai quá bẩn để không thể được thanh tẩy. Không có ai quá lạc để không thể tìm thấy đường. Không có ai quá gãy đổ để không thể được chữa lành. Nếu nhà truyền giáo không còn tin điều đó, thì dù còn nói nhiều về cứu độ, thực chất người ấy đã đánh mất trái tim của Tin Mừng. Người bị bỏ rơi hôm nay rất cần gặp những chứng nhân tin rằng Chúa vẫn có thể làm điều mới nơi họ. Không phải thứ lạc quan ngây thơ, nhưng là niềm hy vọng bén rễ trong quyền năng của ân sủng. Có những đời người đổi thay rất chậm, rất âm thầm, rất vòng vo. Có những hạt giống nằm rất lâu mới nảy mầm. Có những cuộc trở về phải đi qua nhiều lần ngã. Nhưng chính khi vẫn hy vọng về một người mà ai cũng đã chán nản, Hội Thánh đang phản chiếu lòng kiên nhẫn của Thiên Chúa.

Sau cùng, loan báo Tin Mừng cho người bị bỏ rơi trong đời sống hôm nay có nghĩa là làm cho họ không còn cảm thấy mình bị bỏ rơi nữa. Nói điều này nghe đơn giản, nhưng thực ra rất sâu. Vì cốt lõi của sự bỏ rơi là cảm thức không còn ai nhớ đến mình, không còn ai đứng về phía mình, không còn nơi nào cho mình thuộc về, không còn tương lai nào mở ra. Khi một con người chạm được vào tình yêu của Thiên Chúa qua sự hiện diện của Hội Thánh, qua một cộng đoàn, qua một người mục tử, qua một người bạn đức tin, qua bí tích, qua lời cầu nguyện, qua một cử chỉ rất nhỏ mà rất thật, và từ đó họ dần dần không còn thấy mình vô danh, vô nghĩa, vô vọng nữa, thì Tin Mừng đã được loan báo. Không nhất thiết luôn bằng những điều lớn lao. Có khi chỉ bằng một lời nhắn hỏi thăm đúng lúc. Một lần ghé thăm không quên. Một bữa cơm chia sẻ. Một giờ lắng nghe không vội. Một lời mời quay trở lại. Một tòa giải tội mở ra. Một thánh lễ được cử hành với trái tim. Một bài giảng nói đúng cơn đói của linh hồn. Một cộng đoàn không xì xào về quá khứ của ai. Một người dám gọi tên phẩm giá mà chính đương sự đã quên mất nơi mình. Chính từ những điều như thế, người bị bỏ rơi bắt đầu nhận ra rằng Thiên Chúa chưa từng bỏ họ.

Vậy nên, loan báo Tin Mừng cho người bị bỏ rơi trong đời sống hôm nay là đi đến với họ, nhận ra những hình thức nghèo mới của thời đại, hiện diện như lòng thương xót hữu hình, nói ngôn ngữ mà trái tim họ có thể hiểu, phục hồi phẩm giá cho họ, kiên nhẫn ở lại với hành trình của họ, sống điều mình rao giảng, mở ra cho họ một tương lai và một sứ mạng, bước vào các vùng ngoại biên mới, kết hợp dịu dàng với chân lý, và bền bỉ hy vọng nơi những trường hợp tưởng như vô vọng nhất. Nói ngắn gọn nhưng thật sâu: đó là làm cho một con người đang chìm trong cảm thức bị quên lãng được chạm đến bởi xác tín này: Thiên Chúa thấy tôi, Thiên Chúa biết tôi, Thiên Chúa không chán tôi, và trong Đức Kitô, đời tôi vẫn còn đường để bắt đầu lại.

NGƯỜI TRẺ MUỐN SỐNG ƠN GỌI DÒNG CHÚA CỨU THẾ PHẢI TẬP YÊU NGƯỜI NGHÈO THẾ NÀO CHO ĐÚNG?

Người trẻ muốn sống ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế phải tập yêu người nghèo cho đúng bằng cách trước hết đừng yêu người nghèo theo cảm xúc bốc lên nhất thời, đừng yêu người nghèo như yêu một hình ảnh đẹp làm mình xúc động, cũng đừng yêu người nghèo như yêu một ý tưởng cao quý để thấy mình có vẻ quảng đại hơn. Yêu người nghèo cho đúng trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế không phải là một rung động mau đến mau đi, nhưng là một cuộc hoán cải rất sâu trong cách nhìn, cách sống, cách cầu nguyện, cách chọn lựa và cách hiện diện giữa đời. Bởi vì người nghèo không phải là một đề tài để suy nghĩ, không phải một khái niệm để nói cho hay, cũng không phải một “đối tượng” để mình làm việc tông đồ. Người nghèo là nơi Chúa đang đợi được gặp, là nơi Tin Mừng phải được loan báo với tất cả lòng thương xót, là nơi người trẻ học hiểu Đấng Cứu Thế rõ nhất, và cũng là nơi thử thật lòng ơn gọi của mình.

Điều đầu tiên người trẻ phải tập, đó là tập bỏ cái nhìn lãng mạn về người nghèo. Nhiều người trẻ khi mới bước vào hành trình tìm hiểu ơn gọi thường rất dễ xúc động trước cảnh nghèo, dễ bị đánh động bởi vài chuyến đi bác ái, vài cuộc gặp gỡ, vài khuôn mặt khốn khó, vài câu chuyện đau lòng. Những xúc động ấy là tốt, vì một trái tim không biết rung lên trước nỗi đau của người khác là một trái tim đáng sợ. Nhưng xúc động thôi thì chưa đủ. Thậm chí nếu dừng ở xúc động, người ta có thể yêu người nghèo một cách sai lầm. Vì người nghèo ngoài đời thật không luôn luôn dễ thương, dễ gần, dễ chịu, dễ biết ơn như trong tưởng tượng. Có người nghèo đầy thương tích nên nóng nảy. Có người nghèo sống lâu trong thiếu thốn nên mang nhiều phản ứng phức tạp. Có người nghèo không đáp lại thiện chí của mình như mình mong. Có người nhận giúp đỡ rồi lại ngã. Có người vì đau khổ lâu năm nên khép lòng, nghi ngờ, thậm chí phản kháng. Nếu một người trẻ yêu người nghèo chỉ bằng cảm xúc đẹp, người ấy sẽ dễ hụt hẫng khi chạm vào thực tế thô ráp. Nhưng nếu yêu người nghèo bằng ánh sáng Tin Mừng, người ấy sẽ hiểu rằng mình không yêu một bức tranh đẹp, mà yêu một con người thật, với tất cả mùi của bụi đời, mồ hôi, nước mắt, bất toàn, vết thương và những rối ren chưa được chữa lành.

Cho nên, muốn yêu người nghèo cho đúng, người trẻ phải tập nhìn người nghèo bằng cái nhìn của Chúa Giêsu. Đây là nền tảng của mọi nền tảng. Chúa không nhìn người nghèo bằng ánh mắt thương hại từ trên cao. Chúa không nhìn họ như gánh nặng. Chúa không nhìn họ như trường hợp khó xử. Chúa cũng không nhìn họ chỉ qua cái họ thiếu. Chúa nhìn họ như những con người có phẩm giá, có tên, có lịch sử, có nỗi đau, có khát vọng, có linh hồn, có tương lai, có khả năng được cứu và được biến đổi. Chúa thấy nơi người mù không chỉ là một người khuyết tật, nhưng là một con người đáng được ánh sáng chạm đến. Chúa thấy nơi người thu thuế không chỉ là một kẻ tội lỗi, nhưng là một trái tim còn có thể hoán cải. Chúa thấy nơi người phụ nữ sa ngã không chỉ là quá khứ nhơ nhớp, nhưng là một nhân vị không được quyền bị ném đá đến chết. Chúa thấy nơi đám đông đói khát không chỉ là một nhu cầu vật chất, nhưng là đoàn dân cần được nuôi cả thân xác lẫn linh hồn. Nếu người trẻ muốn sống ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế, người ấy phải xin cho mình đôi mắt ấy. Không có đôi mắt của Chúa, người ta rất dễ làm việc cho người nghèo mà không thật sự yêu họ.

Tập yêu người nghèo cho đúng cũng có nghĩa là tập ra khỏi chính mình. Người trẻ thường mang trong mình rất nhiều mơ ước, rất nhiều hình dung về bản thân, rất nhiều nhu cầu được nhìn nhận, được thành công, được làm điều gì đó lớn lao. Điều này không xấu, nhưng nếu không được thanh luyện, nó có thể làm méo tình yêu dành cho người nghèo. Bởi đôi khi người ta đến với người nghèo không phải thật sự vì người nghèo, mà vì mình muốn thấy mình hữu ích, muốn thấy mình tốt, muốn có cảm giác mình sống có ý nghĩa. Khi đó, người nghèo bị biến thành nơi để mình xác nhận giá trị bản thân. Nhưng linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế đòi người trẻ phải đi sâu hơn. Phải học yêu người nghèo vì họ là người Chúa yêu, không phải vì họ làm cho mình cảm thấy dễ chịu. Phải học phục vụ ngay cả khi không ai biết đến. Phải học ở lại ngay cả khi không được đáp lại như mong muốn. Phải học cho đi mà không âm thầm đòi được công nhận. Phải học chạm vào những vùng tối tăm của đời người mà không biến chúng thành sân khấu cho lòng quảng đại của mình. Đây là một cuộc lột xác nội tâm rất khó, nhưng nếu không đi qua, tình yêu dành cho người nghèo sẽ luôn còn pha lẫn cái tôi.

Người trẻ muốn yêu người nghèo cho đúng còn phải tập lắng nghe người nghèo. Nghe thật sự, chứ không chỉ nghe để trả lời. Nhiều khi người trẻ rất sốt sắng muốn làm điều gì đó, muốn đem giải pháp, muốn đề nghị, muốn dạy dỗ, muốn sửa chữa. Nhưng trước khi giúp người nghèo, phải nghe họ. Phải nghe câu chuyện của họ. Phải nghe những đứt gãy họ đã đi qua. Phải nghe cả những điều họ không nói thành lời. Phải nghe cả tiếng im lặng, tiếng mệt mỏi, tiếng uất nghẹn, tiếng xấu hổ, tiếng chán chường. Có những người nghèo vật chất nhưng vết thương sâu nhất không phải là cái đói, mà là cảm giác bị coi thường. Có những người nghèo thiêng liêng nhưng điều đau nhất không phải là thiếu kiến thức đạo, mà là cảm thức mình không còn chỗ đứng trong cộng đoàn. Có những người trẻ sa ngã nhưng thứ họ cần trước tiên không phải là một bài khuyên bảo dài, mà là một người chịu ngồi bên họ đủ lâu để hiểu họ đã cô đơn thế nào. Lắng nghe là một hình thức yêu thương rất lớn, vì nó công nhận rằng người kia không chỉ là một hoàn cảnh cần xử lý, nhưng là một mầu nhiệm cần được tôn trọng. Người trẻ Dòng Chúa Cứu Thế nếu không tập lắng nghe, rất dễ làm nhiều mà chạm ít.

Muốn yêu người nghèo cho đúng, người trẻ cũng phải tập sống gần người nghèo chứ không chỉ thỉnh thoảng ghé qua người nghèo. Có một khác biệt rất lớn giữa thăm viếng và ở gần. Thăm viếng có thể là một hoạt động. Ở gần là một chọn lựa sống. Thăm viếng có thể diễn ra trong vài giờ. Ở gần nghĩa là để cho thực tại của người nghèo đi vào đời mình, làm mình suy nghĩ, làm mình khó chịu, làm mình thao thức, làm mình phải xét lại nếp sống của mình. Có những người yêu người nghèo từ xa rất tốt: nói rất hay, viết rất cảm động, tổ chức rất đẹp. Nhưng khi phải thật sự ở gần người nghèo, thật sự sống với sự chậm chạp, bừa bộn, bất ổn, nặng mùi thất bại, nặng mùi bệnh tật, nặng mùi khổ đau, thì lại lùi bước. Người trẻ muốn sống ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế phải tập đi vào sự gần gũi ấy. Không phải để lao vào cách bồng bột, nhưng để cho lòng mình dần dần bị giáo dục. Bởi chỉ khi ở gần, người ta mới hiểu người nghèo không cần mình thương hại, mà cần mình tôn trọng; không cần mình làm thay tất cả, mà cần mình đồng hành; không cần mình đứng trên ban phát, mà cần mình đến như người anh em.

Một điều rất quan trọng nữa: người trẻ phải tập phân biệt yêu người nghèo với nuông chiều người nghèo. Yêu người nghèo cho đúng không có nghĩa là thấy gì cũng chấp nhận, thấy gì cũng bỏ qua, thấy gì cũng nhân nhượng theo kiểu dễ dãi. Tình yêu Tin Mừng luôn đi đôi với sự thật. Có những người nghèo cần được giúp đỡ vật chất. Có những người nghèo cần được chữa lành tâm hồn. Có những người nghèo cần được nâng dậy bằng lòng thương xót. Nhưng cũng có những lúc họ cần được mời gọi thay đổi, cần được đánh thức khỏi những thói quen đang phá hủy họ, cần được nói sự thật với lòng dịu dàng. Một tình yêu chỉ cho mà không giúp người kia lớn lên có thể biến thành sự lệ thuộc. Một tình yêu chỉ thương mà không dám mời hoán cải có thể làm người kia mắc kẹt mãi trong bóng tối. Chúa Giêsu rất hiền lành với kẻ yếu đuối, nhưng Ngài không biến lòng thương xót thành sự dễ dãi. Người trẻ sống ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế cũng thế: phải biết cho bánh, nhưng cũng phải biết giúp người khác tìm lại phẩm giá; phải biết lau nước mắt, nhưng cũng phải biết gieo hy vọng và trách nhiệm; phải biết tha thứ, nhưng cũng phải biết mời gọi bước sang một đời sống mới.

Tập yêu người nghèo cho đúng còn có nghĩa là tập nhận ra chính sự nghèo nơi bản thân mình. Đây là điểm rất sâu mà nhiều người trẻ bỏ qua. Nhiều người nghĩ rằng mình là người đi giúp, còn người nghèo là người được giúp. Nhưng trong cái nhìn thiêng liêng, ai cũng có chỗ nghèo của mình. Có người nghèo về tiền bạc. Có người nghèo về tình thương. Có người nghèo về đức tin. Có người nghèo về sự trưởng thành nội tâm. Có người nghèo về khả năng trung thành. Có người nghèo về sự tự do khỏi cái tôi. Nếu người trẻ không chạm vào sự nghèo của bản thân, người ấy rất dễ yêu người nghèo bằng tâm thế người mạnh cứu người yếu. Nhưng khi nhận ra mình cũng là kẻ nghèo trước mặt Chúa, cũng là người cần được cứu, cần được thương xót, cần được nâng dậy mỗi ngày, thì cách yêu sẽ đổi khác. Nó bớt kiêu ngạo hơn. Bớt phán xét hơn. Bớt sốt ruột hơn. Bớt ban phát hơn. Và nhiều lòng trắc ẩn hơn. Lúc đó, người trẻ không đến với người nghèo như ân nhân, mà như một tội nhân được thương xót đang gặp một tội nhân khác cũng cần lòng thương xót ấy. Đây chính là một trong những nét đẹp nhất của linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế.

Người trẻ cũng phải tập yêu người nghèo bằng đời sống đơn sơ. Không thể nói mình yêu người nghèo mà lại càng ngày càng nghiện tiện nghi, nghiện hình ảnh, nghiện hưởng thụ, nghiện chọn lựa theo tiêu chuẩn dễ chịu cho bản thân. Đời sống đơn sơ không chỉ là nghèo vật chất bề ngoài, nhưng là một tự do nội tâm trước của cải, danh vọng, nhu cầu được nổi bật, nhu cầu kiểm soát, nhu cầu sống theo ý riêng. Người trẻ muốn sống ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế phải tập hỏi: mình có thật sự đủ nhẹ để đến gần người nghèo không, hay mình đang bị trói bởi quá nhiều đòi hỏi cho sự thoải mái của mình? Mình có thể vui với một đời sống giản dị không? Mình có sẵn sàng chấp nhận những nơi phục vụ ít hào nhoáng không? Mình có thể làm việc ở nơi ít người biết đến không? Mình có thể chọn điều cần thiết hơn là điều làm mình thích thú không? Không có đời sống đơn sơ, tình yêu người nghèo sẽ dễ chỉ ở trên môi miệng. Vì rốt cuộc ta vẫn chọn mình trước.

Yêu người nghèo cho đúng còn đòi người trẻ phải tập yêu bằng sự trung thành lâu dài, chứ không phải bằng các cơn hăng hái ngắn hạn. Người trẻ thường có ngọn lửa mạnh, nhưng cũng dễ bùng lên rồi hạ xuống. Hôm nay rất nhiệt thành, mai dễ chán; hôm nay rất quảng đại, mai thấy mệt; hôm nay muốn dấn thân, mai lại bị cuốn vào chuyện khác. Nhưng người nghèo cần những người ở lại. Họ đã bị bỏ rơi quá nhiều rồi, nên điều họ cần không chỉ là một lần được giúp, mà là một sự hiện diện bền bỉ đủ để họ tin rằng mình không bị quên nữa. Ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế không phải là một chuyến viếng thăm cảm động, mà là một đời trao hiến. Muốn vậy, người trẻ phải tập những điều nhỏ: tập đúng giờ, tập giữ lời hứa, tập hoàn thành việc được giao, tập sống kỷ luật, tập vượt qua cảm xúc nhất thời, tập kiên nhẫn với người khó, tập làm điều tốt ngay cả khi không thấy kết quả ngay. Những bài tập âm thầm ấy chính là nền móng của một tình yêu trưởng thành. Ai không trung thành trong điều nhỏ, rất khó trung thành trong sứ mạng lớn với người bị bỏ rơi.

Người trẻ muốn yêu người nghèo cho đúng cũng phải tập cầu nguyện với người nghèo và cho người nghèo. Nếu không, việc phục vụ rất dễ biến thành hoạt động xã hội đơn thuần. Dòng Chúa Cứu Thế không chỉ đến để giải quyết vấn đề xã hội, nhưng để đem ơn cứu chuộc chan chứa của Chúa đến cho con người toàn diện. Vì thế, người trẻ phải học mang khuôn mặt người nghèo vào giờ cầu nguyện. Phải học để những câu chuyện của họ không dừng ở trí nhớ, nhưng đi vào trước mặt Chúa. Phải học nhìn họ dưới ánh sáng của Chúa, chứ không chỉ dưới lăng kính cảm xúc hay phân tích. Khi cầu nguyện cho người nghèo, trái tim sẽ được thanh luyện khỏi sự nôn nóng, khỏi thái độ chiếm hữu kết quả, khỏi cám dỗ nghĩ rằng mọi sự tùy thuộc vào mình. Cầu nguyện cũng giúp người trẻ yêu người nghèo như Chúa muốn, chứ không như cái tôi muốn. Có những lúc mình muốn giúp bằng một kiểu, nhưng Chúa lại mời mình chỉ ở bên cạnh. Có những lúc mình muốn sửa rất nhanh, nhưng Chúa mời mình kiên nhẫn chờ. Có những lúc mình tưởng điều người kia cần là vật chất, nhưng thật ra điều họ cần trước hết là được tha thứ, được lắng nghe, được chữa lành nội tâm. Không cầu nguyện, người trẻ rất dễ làm theo ý tốt của mình mà không chạm vào điều Chúa thực sự muốn.

Muốn yêu người nghèo cho đúng, người trẻ còn phải học yêu người nghèo cụ thể, chứ không yêu “người nghèo” chung chung. Yêu chung chung rất dễ. Chỉ cần nói vài câu đúng, có vài xúc cảm đẹp, có vài ý tưởng cao cả là đủ. Nhưng yêu cụ thể thì khó hơn nhiều. Nghĩa là biết tên một người. Nhớ hoàn cảnh một gia đình. Quay lại thăm một cụ già. Đồng hành với một bạn trẻ. Giúp một người học nghề. Dành thời gian cho một người nghiện đang cai lại từ đầu. Ở bên một người mẹ đơn thân trong những ngày họ tuyệt vọng nhất. Cùng một người đã lầm lỡ tập đứng dậy từng bước nhỏ. Đó là lúc tình yêu không còn là khái niệm nữa, mà thành thịt xương, thời gian, công sức, sự phiền hà, lòng nhẫn nại, nước mắt và sự hy sinh. Dòng Chúa Cứu Thế không sống bằng những khẩu hiệu bay cao, nhưng bằng cuộc gặp gỡ rất thực giữa Đấng Cứu Thế và những con người bị bỏ rơi. Người trẻ muốn thuộc về Dòng cũng phải đi vào sự cụ thể ấy.

Một điểm nữa rất cần cho người trẻ là phải tập yêu người nghèo trong cộng đoàn, chứ không chỉ ngoài cộng đoàn. Nhiều khi người ta dễ xúc động trước người nghèo ngoài xã hội, nhưng lại không nhận ra những người nghèo rất gần: một anh em sống cô độc trong cộng đoàn, một người bạn mang nhiều thương tích tâm lý, một người ít nói, chậm chạp, không có gì nổi bật nên thường bị bỏ quên, một người hay cáu gắt vì đang phải vật lộn bên trong, một người thất bại và mặc cảm. Nếu người trẻ chỉ thích yêu người nghèo ở nơi xa, nơi tạo cho mình cảm hứng tông đồ, mà không biết yêu người anh em nghèo bên cạnh mình, thì tình yêu ấy còn thiếu sự thật. Học yêu người nghèo bắt đầu từ những người cụ thể Chúa đặt cạnh mình. Ai không sống được lòng thương xót trong tương quan gần, rất khó mang lòng thương xót ấy đi xa một cách bền vững.

Người trẻ muốn sống ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế cũng phải tập để cho người nghèo dạy mình. Đây là điều rất đẹp. Đừng nghĩ người nghèo chỉ là người nhận. Nhiều khi chính họ dạy ta cầu nguyện, dạy ta cậy trông, dạy ta nhẫn nại, dạy ta biết cái gì là thiết yếu, dạy ta biết sống với ít mà vẫn không chết chìm trong cay đắng, dạy ta biết một lời an ủi có giá thế nào, dạy ta biết phẩm giá con người không nằm ở tiền bạc, dạy ta thấy nhiều lúc người nghèo về vật chất lại giàu hơn ta về khả năng bám lấy Chúa. Một bà cụ nghèo âm thầm lần chuỗi có thể dạy một người trẻ đang học thần học về niềm tin sống động. Một người từng sa ngã mà bật khóc khi xưng tội có thể dạy về sức nặng của lòng thương xót hơn nhiều bài lý thuyết. Một người bệnh nằm lâu ngày mà vẫn bình an có thể dạy bài học về phó thác. Khi để mình được người nghèo dạy, người trẻ sẽ tránh được thái độ bề trên và bắt đầu bước vào mối tương quan huynh đệ thật.

Sau cùng, yêu người nghèo cho đúng trong ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế là tập yêu họ bằng trái tim của Đấng Cứu Thế, nghĩa là một tình yêu vừa dịu dàng vừa mạnh mẽ, vừa gần gũi vừa chân thật, vừa kiên nhẫn vừa có định hướng cứu độ. Không phải chỉ làm cho cuộc sống họ đỡ khổ hơn một chút, dù điều đó rất cần, mà còn giúp họ gặp được Chúa, gặp được lòng thương xót, gặp lại phẩm giá, gặp lại hy vọng, gặp lại khả năng bắt đầu đời mình từ đầu. Người trẻ không được dừng ở việc thương người nghèo như thương một nỗi buồn của thế giới. Người trẻ được mời gọi yêu người nghèo như Chúa yêu: yêu đến mức bước vào đời họ, ở lại với họ, loan báo cho họ rằng họ không bị bỏ rơi, và tin rằng trong Đức Kitô, không có cuộc đời nào là vô vọng.

Vậy nên, người trẻ muốn sống ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế phải tập yêu người nghèo bằng cách bỏ cái nhìn lãng mạn, xin đôi mắt của Chúa Giêsu, ra khỏi cái tôi, học lắng nghe, sống gần, phân biệt giữa yêu thương và dễ dãi, chạm vào sự nghèo của bản thân, sống đơn sơ, trung thành lâu dài, cầu nguyện sâu, yêu cách cụ thể, biết thương những người nghèo ở ngay bên cạnh, và để chính người nghèo giáo dục trái tim mình. Khi đi hết con đường ấy, người trẻ sẽ dần hiểu rằng yêu người nghèo không phải là một việc thêm vào của ơn gọi Dòng Chúa Cứu Thế, nhưng là một trong những con đường chắc chắn nhất để gặp chính Chúa Cứu Thế đang sống giữa những người bị bỏ rơi.

DẤU HIỆU NÀO CHO THẤY MỘT NGƯỜI THẬT SỰ CÓ LÒNG VỚI NGƯỜI BỊ BỎ RƠI, CHỨ KHÔNG CHỈ NHIỆT TÌNH BỀ NGOÀI?

Dấu hiệu cho thấy một người thật sự có lòng với người bị bỏ rơi, chứ không chỉ nhiệt tình bề ngoài, không nằm trước hết ở việc người ấy nói hay đến đâu, xúc động mạnh đến mức nào, xuất hiện nhiều trong các hoạt động bác ái ra sao, hay được người khác khen là sốt sắng thế nào. Những điều ấy có thể tốt, nhưng chưa đủ để chứng minh chiều sâu của một trái tim. Vì nhiệt tình bề ngoài nhiều khi bùng lên rất nhanh, rất sáng, rất hấp dẫn, nhưng cũng có thể tắt rất sớm, rất dễ đổi chiều, rất dễ lệ thuộc vào cảm xúc, bầu khí, sự khích lệ, kết quả nhìn thấy hay ánh mắt đánh giá của người khác. Còn lòng thật với người bị bỏ rơi thì âm hơn, sâu hơn, bền hơn, ít phô bày hơn, và thường được nhận ra rõ nhất không phải khi mọi sự đang thuận lợi, nhưng khi công việc trở nên mệt mỏi, người nghèo trở nên khó gần, kết quả chậm chạp, sự hy sinh tăng lên, còn sự ghi nhận thì giảm xuống. Chính lúc ấy mới lộ ra người ta thật sự yêu người bị bỏ rơi hay chỉ yêu cảm giác mình đang làm điều tốt.

Dấu hiệu đầu tiên của một người thật sự có lòng với người bị bỏ rơi là người ấy không chỉ bị đánh động bởi nỗi khổ của họ, nhưng còn để cho nỗi khổ ấy đi vào đời mình. Có nhiều người thấy một hoàn cảnh đau thương thì xúc động, rơi nước mắt, nói vài câu rất đẹp, rồi sau đó trở về nhịp sống cũ như chưa có gì chạm tới. Sự xúc động ấy không giả, nhưng nó vẫn có thể chỉ là một cơn rung động đi ngang qua bề mặt tâm hồn. Còn người thật sự có lòng thì khác. Sau khi gặp người bị bỏ rơi, họ không dễ quên. Câu chuyện ấy ở lại trong họ. Gương mặt ấy theo họ vào giờ cầu nguyện. Nỗi đau ấy làm họ phải nghĩ lại cách sống của mình. Có thể họ không nói nhiều, nhưng trong lòng đã có một điều gì bị lay chuyển. Họ không xem cuộc gặp gỡ ấy như một trải nghiệm đẹp để nhớ, mà như một lời gọi đòi mình đáp trả. Người có lòng thật không chỉ đi thăm người nghèo; họ để người nghèo bước vào vùng an toàn của mình và làm xáo trộn nó.

Dấu hiệu thứ hai là người ấy có khả năng ở lại. Đây là một dấu hiệu rất mạnh. Nhiệt tình bề ngoài thường thích những gì mới, nóng, có cảm hứng, có bầu khí. Nhưng người bị bỏ rơi thì không phải lúc nào cũng cho ta cảm hứng. Họ có thể chậm thay đổi, có khi thay đổi rồi lại ngã, có khi đón nhận mình hôm nay nhưng khép lại ngày mai, có khi mang nhiều phản ứng làm mình mỏi mệt, có khi không biết ơn như mình tưởng, có khi làm mình thất vọng. Người chỉ có nhiệt tình bề ngoài thường dễ nản trong những lúc như vậy. Họ bắt đầu thưa dần, tránh dần, đổi hướng dần, hoặc vẫn làm nhưng làm bằng sự miễn cưỡng. Còn người thật sự có lòng thì có một sức bền khác. Họ biết đau, biết mệt, biết chán, nhưng vẫn ở lại. Không phải vì họ mạnh hơn người khác, mà vì tình yêu của họ không chỉ dựa trên cảm xúc mà đã bén rễ trong xác tín sâu hơn. Họ hiểu rằng người bị bỏ rơi đã quen với việc người khác đến rồi đi, hứa rồi quên, bắt đầu rồi bỏ dở. Vì thế, chỉ riêng việc ở lại đủ lâu đã là một hình thức loan báo Tin Mừng rất mạnh.

Dấu hiệu thứ ba là người ấy không yêu người bị bỏ rơi như một tập thể mơ hồ, nhưng yêu những con người cụ thể. Người nhiệt tình bề ngoài thường nói rất hay về “người nghèo”, “người bị bỏ rơi”, “những mảnh đời bất hạnh”, nhưng nhiều khi tình yêu của họ dừng ở mức khái niệm. Họ yêu hình ảnh người nghèo hơn là con người thật. Họ xúc động trước một đám đông, một bức ảnh, một câu chuyện, nhưng không đủ kiên nhẫn để nhớ tên một người, nhớ hoàn cảnh một gia đình, ngồi lâu với một cụ già, đồng hành bền bỉ với một người trẻ, hay chấp nhận sự phiền phức của một trường hợp cụ thể. Còn người thật sự có lòng thì khác. Họ đi vào sự cụ thể. Họ nhớ những chi tiết nhỏ. Họ biết ai đang đau điều gì. Họ quay lại. Họ hỏi thăm. Họ không coi người kia là một “ca mục vụ” nhưng là một con người có tên, có lịch sử, có phẩm giá. Tình yêu thật luôn có khuôn mặt, có địa chỉ, có nhịp thở, có sự gần gũi, chứ không chỉ có những từ ngữ đẹp.

Dấu hiệu thứ tư là người ấy biết lắng nghe mà không vội chiếm lấy vai trò người giải quyết mọi sự. Một trong những cám dỗ của nhiệt tình bề ngoài là thích làm ngay, nói ngay, sửa ngay, can thiệp ngay, vì điều đó cho mình cảm giác mình đang hữu ích. Nhưng người thật sự có lòng với người bị bỏ rơi thường có một sự chậm cần thiết. Họ biết dừng lại để nghe. Họ không sợ sự rối rắm của câu chuyện người khác. Họ không vội chụp lấy một kết luận. Họ không dùng nỗi đau của người kia như cơ hội để chứng minh sự khôn ngoan của mình. Họ để cho người kia được là chính mình, được mở ra theo nhịp độ của mình, được nói cả những điều lặp đi lặp lại, được mang theo những mâu thuẫn chưa giải quyết xong. Người lắng nghe thật là người tôn trọng mầu nhiệm của tha nhân. Và đối với người bị bỏ rơi, được lắng nghe thật sự nhiều khi đã là một phép lành hiếm hoi, vì cả đời họ vốn quen bị ngắt lời, bị phán xét, bị dán nhãn, bị xử lý nhanh hơn là được hiểu.

Dấu hiệu thứ năm là người ấy không xem người bị bỏ rơi như một nơi để mình thể hiện lòng tốt. Đây là một điểm rất tinh nhưng rất quan trọng. Có một thứ nhiệt tình bề ngoài thích xuất hiện ở nơi đau khổ vì ở đó người ta dễ cảm thấy mình cao quý, dễ được người khác khen là quảng đại, dễ có cảm giác đời mình có ý nghĩa. Nhưng sâu xa, trung tâm vẫn là cái tôi. Người nghèo lúc đó vô tình trở thành tấm gương để mình soi thấy mình đẹp. Còn người thật sự có lòng thì khác. Họ không cần phải được thấy là người tốt. Họ có thể làm những điều rất nhỏ, rất âm thầm, rất không ai biết. Họ không nôn nóng kể lại việc mình đã làm. Họ không khó chịu khi công việc tốt đẹp mà người khác lại không biết tên mình. Họ không cần người bị bỏ rơi phải phản chiếu cho mình một hình ảnh đẹp. Tình yêu của họ bớt xoay quanh bản thân. Chính sự âm thầm này là một dấu chỉ cho thấy người ấy đang phục vụ vì người kia, chứ không phải vì mình.

Dấu hiệu thứ sáu là người ấy không bị vỡ mộng khi gặp sự thô ráp của đời thực. Nhiệt tình bề ngoài thường yêu người bị bỏ rơi trong tưởng tượng. Nhưng người bị bỏ rơi thật ngoài đời không luôn hiền, luôn cảm động, luôn làm cho mình thấy dễ chịu. Họ có thể có quá khứ phức tạp, có thể có thói quen xấu, có thể nghi ngờ, có thể phản ứng khó hiểu, có thể làm mình thất vọng. Người thật sự có lòng biết điều này mà vẫn tiếp tục yêu. Không phải yêu cách mù quáng, cũng không phải chấp nhận mọi điều không phân định, nhưng là không rút lui chỉ vì sự thật không đẹp như tranh. Họ hiểu rằng vết thương lâu năm thường làm con người méo mó, và nếu mình chỉ yêu được những người nghèo dễ thương, thì có thể mình chưa yêu người nghèo thật, mà chỉ yêu phiên bản người nghèo phù hợp với cảm xúc của mình.

Dấu hiệu thứ bảy là người ấy biết kết hợp lòng thương xót với sự thật. Người chỉ nhiệt tình bề ngoài nhiều khi rơi vào một trong hai thái cực: hoặc quá cứng, nói toàn nguyên tắc mà không có hơi ấm của tình thương; hoặc quá mềm theo kiểu dễ dãi, không dám nói sự thật, không dám mời gọi hoán cải, vì sợ mất cảm giác hài hòa. Còn người thật sự có lòng thì biết thương mà không nuông chiều, biết dịu dàng mà không làm loãng chân lý, biết đón nhận mà không bỏ mặc người kia trong bóng tối. Họ cho bánh khi cần, nhưng cũng muốn người kia đứng dậy trong phẩm giá. Họ tha thứ, nhưng không biến tha thứ thành lý do để người kia tiếp tục phá hủy mình. Họ kiên nhẫn, nhưng không đồng lõa với điều đang làm hại linh hồn người khác. Tình yêu thật không chỉ muốn làm dịu nỗi đau trước mắt, mà còn muốn đưa người kia về phía ánh sáng, dù con đường ấy đôi khi đòi hỏi lời nói khó nghe, sự sửa dạy hiền lành, hay một lời mời gọi dứt khoát.

Dấu hiệu thứ tám là người ấy không chỉ quan tâm đến sự thiếu thốn bên ngoài, mà còn nhạy với sự nghèo nơi tâm hồn. Người nhiệt tình bề ngoài thường dễ dừng lại ở cái thấy được: một bữa ăn, một phần quà, một nhu cầu vật chất. Những điều đó rất cần, nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì chưa chạm hết người bị bỏ rơi. Người thật sự có lòng thì để ý cả ánh mắt buồn, cả sự im lặng dài, cả mặc cảm không nói ra, cả nỗi xấu hổ, cả sự mất niềm tin, cả cơn khủng hoảng vô nghĩa, cả vết thương thiêng liêng mà đôi khi chính người trong cuộc cũng không gọi tên nổi. Họ hiểu rằng có những người không đói cơm mà đói được yêu, không thiếu tiền mà thiếu hy vọng, không thiếu người xung quanh mà thiếu một nơi thuộc về. Vì thế, họ không phục vụ con người như một cái bụng cần no, nhưng như một mầu nhiệm cần được chữa lành toàn diện.

Dấu hiệu thứ chín là người ấy để cho người bị bỏ rơi dạy mình. Người chỉ nhiệt tình bề ngoài thường đến với tâm thế mình là người cho, người giúp, người nâng đỡ, người có cái để trao. Còn người thật sự có lòng, sau một thời gian ở gần người bị bỏ rơi, sẽ trở nên khiêm tốn hơn. Họ bắt đầu nhận ra mình cũng nhận được rất nhiều. Họ học được sự kiên nhẫn, sự phó thác, sự thật về thân phận con người, giá trị của những điều nhỏ, sức mạnh của một tia hy vọng mong manh, vẻ đẹp của niềm tin đơn sơ, và cả sự nghèo của chính lòng mình. Khi một người không còn đến với người bị bỏ rơi như ân nhân, nhưng như anh em, như kẻ cùng cần được cứu chuộc, thì đó là dấu hiệu rất thật rằng trái tim họ đang được giáo dục đúng hướng.

Dấu hiệu thứ mười là người ấy bắt đầu sống đơn sơ hơn. Yêu người bị bỏ rơi thật sự không thể không đụng đến cách mình sống. Nếu một người nói rất nhiều về người nghèo nhưng đời mình ngày càng đòi hỏi tiện nghi, ngày càng cần được ưu tiên, ngày càng sợ thiếu thốn, ngày càng gắn chặt vào hình ảnh, danh dự, sự thoải mái, thì tình yêu ấy cần được xét lại. Người thật sự có lòng với người bị bỏ rơi thường dần dần trở nên tự do hơn. Không nhất thiết họ phải làm những điều gây chú ý, nhưng sẽ có một sự thay đổi âm thầm trong nếp sống: bớt đòi hỏi, bớt chọn mình trước, bớt lệ thuộc vào những điều không cần thiết, bớt tiêu xài vô thức, bớt tìm chỗ dễ chịu nhất cho mình. Không phải vì chủ trương khắc khổ cho bằng được, nhưng vì khi trái tim đã thật sự chạm vào những người bị bỏ rơi, mình không còn sống y như cũ mà không bị cắn rứt nữa.

Dấu hiệu thứ mười một là người ấy trung thành với người bị bỏ rơi cả khi không có cảm hứng thiêng liêng. Có lúc phục vụ làm tim mình nóng lên, có lúc cầu nguyện cho người nghèo làm mình rất sốt sắng, có lúc thấy mọi thứ thật ý nghĩa. Nhưng cũng có lúc khô khan, mệt mỏi, nghi ngờ, thậm chí thấy mọi cố gắng của mình quá nhỏ. Người chỉ sống bằng nhiệt tình bề ngoài thường xuống tinh thần mạnh ở những giai đoạn này. Còn người thật sự có lòng sẽ tiếp tục làm điều cần làm dù không còn nhiều cảm xúc nâng đỡ. Họ đến vì biết mình phải đến. Họ ở lại vì biết người kia cần sự hiện diện này. Họ cầu nguyện vì biết mình không được phép bỏ người nghèo ra ngoài lời thưa với Chúa. Chính sự trung thành không hào nhoáng này là một trong những dấu chỉ đáng tin nhất của tình yêu thật.

Dấu hiệu thứ mười hai là người ấy không tách người bị bỏ rơi khỏi đời sống thiêng liêng của mình. Nhiệt tình bề ngoài đôi khi hoạt động nhiều, nhưng người bị bỏ rơi lại không thực sự đi vào trái tim cầu nguyện. Họ có thể làm nhiều việc, nhưng khi ở trước Chúa, người nghèo gần như vắng mặt. Còn người thật sự có lòng thì mang họ vào trong lời nguyện, trong thánh lễ, trong lần chuỗi, trong giờ chầu, trong những thao thức sâu nhất của mình. Người ấy không chỉ nhớ đến họ như nhiệm vụ, mà như những khuôn mặt đã được đặt trong trái tim. Và chính khi mang người bị bỏ rơi vào trước mặt Chúa, người ấy được thanh luyện khỏi cái tôi, được giữ lại trong lòng thương xót, và được nhắc nhớ rằng mình không phải đấng cứu thế. Người có lòng thật thường cầu nguyện cho người bị bỏ rơi không phải như một bổn phận thêm vào, nhưng như một phần tự nhiên của đời nội tâm.

Dấu hiệu sau cùng, và cũng có lẽ là dấu hiệu sâu nhất, là người ấy không mất hy vọng về những trường hợp mà người khác đã chán nản. Người bị bỏ rơi thường mang theo nhiều đổ vỡ, nhiều lần ngã, nhiều thất bại, nhiều vết thương đến mức người ngoài dễ kết luận rằng trường hợp này vô ích, người này không đổi được, hoàn cảnh này không cứu nổi. Người chỉ có nhiệt tình bề ngoài cũng rất dễ nghĩ như thế sau vài lần thất vọng. Nhưng người thật sự có lòng thì vẫn còn một chỗ hy vọng. Không phải kiểu lạc quan ngây thơ, không phải không thấy thực tế đen tối, mà là một niềm tin sâu hơn vào quyền năng của lòng thương xót. Họ có thể đau, có thể mệt, có thể phải lùi lại để phân định, nhưng họ không đóng cửa trái tim. Họ vẫn tin rằng không ai bị đặt ra ngoài tầm với của Thiên Chúa. Chính niềm hy vọng bền bỉ này cho thấy tình yêu của họ đã chạm vào nhịp tim của Tin Mừng.

Vậy nên, dấu hiệu cho thấy một người thật sự có lòng với người bị bỏ rơi không phải là sự sôi nổi nhất thời, nhưng là khả năng để người bị bỏ rơi đi vào đời mình; không phải là xúc động mạnh, nhưng là trung thành lâu dài; không phải là nói nhiều về người nghèo, nhưng là yêu những con người cụ thể; không phải là thích làm điều lớn, nhưng là biết lắng nghe, ở lại, âm thầm, tôn trọng, kiên nhẫn và hy vọng. Người ấy không dùng người bị bỏ rơi để tô điểm cho lòng tốt của mình, nhưng sẵn sàng để chính họ thanh luyện trái tim mình. Người ấy không chỉ cho đi, mà còn học để nhận. Không chỉ cứu giúp, mà còn cúi xuống. Không chỉ an ủi, mà còn đồng hành. Không chỉ làm vì hăng, mà làm vì yêu. Và nơi người ấy, người ta bắt đầu cảm được một điều rất khó diễn tả nhưng rất thật: đây không chỉ là một người nhiệt tình; đây là một trái tim đã thực sự bị Tin Mừng của Đấng Cứu Thế chạm đến.

TẠI SAO CÓ NGƯỜI LÀM NHIỀU VIỆC CHO NGƯỜI NGHÈO MÀ VẪN KHÔNG CHẠM ĐƯỢC TRÁI TIM CỦA HỌ?

Có người làm rất nhiều việc cho người nghèo mà vẫn không chạm được trái tim của họ, bởi vì làm nhiều việc chưa chắc đã là yêu đúng cách, và giúp đỡ rất nhiều chưa chắc đã là đi vào được vùng sâu nhất của một con người. Người nghèo không chỉ cần được nhận một món quà, một sự hỗ trợ, một hình thức chăm lo vật chất hay một chương trình giúp đỡ bên ngoài. Tất cả những điều đó đều cần và quý, nhưng trái tim con người sâu hơn rất nhiều so với các nhu cầu thấy được. Có những người được cho rất nhiều mà vẫn cảm thấy mình bị đứng xa. Có những người được chăm sóc khá chu đáo mà vẫn không cảm được sự gần gũi. Có những người nhận đủ thứ hỗ trợ mà vẫn không mở lòng, vì điều họ đói không chỉ là cơm bánh, nhưng là sự tôn trọng, sự thấu hiểu, sự kiên nhẫn, sự công nhận phẩm giá, và nhất là cảm giác mình không bị đối xử như một trường hợp cần giải quyết, nhưng như một con người đáng được yêu. Chính ở đây ta thấy một sự thật rất tinh tế nhưng rất quan trọng: người nghèo không chỉ nhìn vào cái ta làm cho họ; họ còn cảm nhận rất sâu cách ta nhìn họ, cách ta ở với họ, cách ta nghe họ, và cả điều gì đang thực sự vận hành trong trái tim ta khi ta đến với họ.

Lý do đầu tiên là vì có người làm nhiều việc cho người nghèo nhưng không thật sự đến gần họ. Họ giúp, nhưng giúp từ xa. Họ tổ chức, phân phối, vận hành, lo liệu, sắp xếp, rất năng nổ, rất trách nhiệm, rất hiệu quả, nhưng chưa chắc đã có cuộc gặp gỡ thật. Có khi họ chạm vào nhu cầu của người nghèo mà không chạm vào chính con người nghèo. Họ thấy danh sách nhưng không thấy khuôn mặt. Họ nhớ số lượng nhưng không nhớ tên. Họ lo hoàn thành chương trình nhưng không dừng lại đủ lâu để hiểu một tiếng thở dài. Người nghèo rất nhạy với điều này. Họ có thể không nói ra, nhưng họ cảm được mình đang được đối xử như người thân hay như đối tượng. Một phần quà có thể làm họ vui một lúc, nhưng chỉ một ánh mắt vô cảm cũng đủ làm họ thấy mình lại bị đặt ra bên ngoài. Không ít người làm nhiều, nhưng vì không bước xuống khỏi vai trò của người ban phát nên người nghèo nhận được đồ vật mà không nhận được tương quan. Mà trái tim con người chỉ thực sự mở ra trước một tương quan.

Lý do thứ hai là vì có người làm việc cho người nghèo bằng cái đầu quá nhiều mà bằng trái tim quá ít. Điều này không có nghĩa là không cần tổ chức hay không cần lý trí. Phục vụ người nghèo rất cần sự khôn ngoan, kỷ luật, kế hoạch, sự nghiêm túc. Nhưng nếu mọi thứ chỉ còn là vận hành trơn tru mà thiếu hơi ấm nhân vị, thì việc phục vụ sẽ trở nên lạnh. Có những người làm việc rất bài bản, rất năng suất, rất không có gì chê trách về mặt tổ chức, nhưng sự hiện diện của họ lại khiến người nghèo không thấy được ôm ấp. Họ xử lý tình huống tốt, nhưng không làm cho người ta cảm thấy được hiểu. Họ có thể nói đúng, làm đúng, cho đúng, nhưng không chạm vào nỗi đau sâu kín mà người đối diện đang mang. Trái tim không mở ra vì hiệu quả thuần túy. Trái tim mở ra khi nó cảm nhận được một sự thật sống động: người này không chỉ đang hoàn thành một trách nhiệm, mà đang thực sự ở đây với tôi.

Lý do thứ ba là vì có người đến với người nghèo bằng tâm thế bề trên, dù rất kín đáo. Đây là một điều rất dễ xảy ra, nhất là nơi những người thiện chí. Họ không cố ý kiêu ngạo, nhưng sâu xa vẫn có cảm giác mình là người mạnh, người có, người hiểu, người cứu giúp; còn người nghèo là người yếu, người thiếu, người cần mình. Chính tâm thế ấy, dù không nói ra, vẫn lộ ra qua giọng nói, cử chỉ, cách khuyên bảo, cách quyết định thay, cách đánh giá, cách chờ đợi lòng biết ơn. Người nghèo rất nhạy với sự chênh lệch ấy. Họ có thể vẫn nhận sự giúp đỡ, nhưng trái tim họ không dễ mở ra trước người khiến họ cảm thấy mình thấp hơn, kém hơn, bị đặt vào vị trí phải chịu ơn. Cái nghèo đau nhất nhiều khi không phải là thiếu tiền, mà là cảm giác mất phẩm giá. Và nếu việc giúp đỡ vô tình làm sâu thêm cảm giác ấy, thì dù làm nhiều đến đâu cũng khó chạm được trái tim.

Lý do thứ tư là vì có người làm nhiều cho người nghèo nhưng lại không lắng nghe họ. Họ đến với sẵn giải pháp, sẵn ý tưởng, sẵn chương trình, sẵn định hướng, và nghĩ rằng điều đó là đủ. Nhưng nhiều khi người nghèo không chỉ cần giải pháp; họ cần được nghe. Họ cần được nói câu chuyện của mình. Họ cần có chỗ để trút ra những gì chất chứa lâu năm. Họ cần cảm thấy đời mình không chỉ là một hoàn cảnh để người khác can thiệp, mà là một lịch sử đáng được tôn trọng. Khi không được lắng nghe, con người dễ co lại. Họ nhận, nhưng không trao trái tim. Họ gật đầu, nhưng không tin tưởng. Họ hiện diện bên ngoài, nhưng bên trong vẫn khép kín. Có những người làm rất nhiều thứ đúng, nhưng vì thiếu khả năng lắng nghe nên chưa bao giờ thật sự đi vào được cõi sâu của một linh hồn. Nhiều khi điều mở cánh cửa trái tim không phải là món quà lớn, mà là một sự lắng nghe đủ lâu và không phán xét.

Lý do thứ năm là vì có người yêu người nghèo trong tưởng tượng, chứ không yêu người nghèo ngoài đời thật. Trong tưởng tượng, người nghèo thường hiền lành, biết ơn, dễ xúc động, dễ thay đổi, dễ làm cho mình thấy việc bác ái của mình có ý nghĩa. Nhưng người nghèo thật ngoài đời có thể đầy mâu thuẫn, có thể nóng nảy, có thể thất thường, có thể mang nhiều thương tích, có thể ngờ vực, có thể lặp đi lặp lại lỗi cũ, có thể làm mình thất vọng. Người chỉ quen yêu hình ảnh người nghèo lý tưởng sẽ dễ bị sốc khi gặp người nghèo thật. Và khi bị vỡ mộng, cách hiện diện của họ cũng đổi khác: bớt dịu dàng hơn, bớt kiên nhẫn hơn, kín đáo xa hơn, hoặc giúp nhưng không còn bằng cả tấm lòng nữa. Người nghèo cảm được điều đó rất nhanh. Họ biết khi nào mình đang được đón nhận như một con người thật, và khi nào mình chỉ còn phù hợp nếu cư xử đúng với bức tranh đẹp mà người khác mong chờ. Không ai mở trái tim cho người chỉ yêu phiên bản dễ chịu của mình.

Lý do thứ sáu là vì có người làm nhiều việc cho người nghèo nhưng quá vội thấy kết quả. Họ muốn người nghèo thay đổi nhanh, trưởng thành nhanh, biết ơn nhanh, ổn định nhanh, hoán cải nhanh, bước lên nhanh. Nhưng nhiều người nghèo, nhất là những người nghèo trong tâm hồn, những người bị bỏ rơi lâu năm, những người mang thương tích sâu, không thể đi theo nhịp độ ấy. Có những vết thương cần thời gian. Có những nỗi mặc cảm không thể cởi bỏ sau vài cuộc gặp. Có những đời người phải ngã đi ngã lại nhiều lần mới dần sáng lên. Nếu người phục vụ không đủ kiên nhẫn, họ sẽ bắt đầu thất vọng, ép, hoặc âm thầm rút lui. Khi đó, người nghèo lại nhận thêm một vết thương quen thuộc: người này cũng giống những người khác, đến một lúc rồi cũng bỏ đi. Trái tim không mở ra trước sự nôn nóng. Nó mở ra trước lòng trung thành.

Lý do thứ bảy là vì có người giúp người nghèo nhưng không thực sự tôn trọng tự do và phẩm giá của họ. Có người nghĩ rằng giúp là làm thay. Có người nghĩ rằng yêu là kiểm soát. Có người nghĩ rằng mình biết điều gì tốt cho người kia nên quyết định luôn thay họ. Nhưng con người, dù nghèo đến đâu, vẫn có phẩm giá và tự do. Họ không muốn bị biến thành vật thể của sự chăm sóc. Họ cần được tham dự, được hỏi, được lắng nghe, được tôn trọng nhịp độ và thực tại của mình. Khi người phục vụ quá mạnh tay, quá áp đặt, quá thích sắp xếp đời người khác theo cái mình cho là đúng, người nghèo có thể nhận lợi ích bên ngoài nhưng sâu trong lòng lại co cụm, chống đỡ, hoặc xa cách. Trái tim chỉ mở ra nơi nó cảm thấy mình vẫn được tôn trọng là một con người có tiếng nói.

Lý do thứ tám là vì có người làm nhiều nhưng làm mà không mang theo lòng thương xót. Họ có thể mang theo trách nhiệm, nguyên tắc, kỹ năng, lòng quảng đại, thậm chí sự hy sinh, nhưng lại thiếu điều quan trọng nhất: lòng thương xót. Lòng thương xót không phải chỉ là thương hại hay mềm mỏng. Lòng thương xót là khả năng bước vào sự khốn cùng của người khác mà không ghê sợ, không khinh thường, không kết án, và vẫn hy vọng cho họ. Không có lòng thương xót, sự giúp đỡ dễ biến thành ban phát. Không có lòng thương xót, người ta dễ mệt với những ca khó, dễ lạnh với người tái phạm, dễ nhăn mặt với sự bừa bộn, dễ đóng cửa lòng mình trước những người làm mình phiền. Người nghèo có thể không gọi tên được điều này, nhưng họ cảm được ai đến với mình bằng lòng thương xót và ai chỉ đến vì trách nhiệm. Chỉ lòng thương xót mới làm trái tim cảm thấy an toàn đủ để mở ra.

Lý do thứ chín là vì có người làm việc cho người nghèo nhưng không thật sự chạm vào sự nghèo nơi chính mình. Đây là một lý do rất sâu. Ai chưa từng nhận ra mình cũng nghèo trước mặt Chúa, cũng yếu đuối, cũng cần được cứu, cũng đầy giới hạn và lệ thuộc vào lòng thương xót, thì rất khó đến với người nghèo bằng sự khiêm nhường thật. Họ có thể rất quảng đại, nhưng trong sâu xa vẫn đứng ở vị trí cao hơn. Họ giúp người khác như người mạnh cúi xuống người yếu, chứ không như người được thương xót đến với một người khác cũng đang cần lòng thương xót ấy. Chính vì thế, dù làm nhiều, họ vẫn không chạm được trái tim, vì trái tim không chỉ mở ra trước việc cho đi, mà còn mở ra trước sự đồng cảm chân thật. Người nghèo rất dễ cảm được ai đang đến với họ từ cùng một mặt đất của phận người, và ai đang đến từ một bậc cao hơn.

Lý do thứ mười là vì có người phục vụ người nghèo nhưng lại thiếu sự hiện diện thật. Họ có mặt mà không hiện diện. Họ nói chuyện nhưng tâm trí ở nơi khác. Họ làm việc nhưng trái tim vội vàng. Họ đến thăm nhưng chỉ như đi qua một chặng trong lịch trình. Thời đại này có rất nhiều người biết làm nhiều việc cùng lúc, nhưng ít người biết hiện diện trọn vẹn trước một con người. Người nghèo, nhất là những người cô đơn, những người đã quen bị bỏ quên, rất cần kiểu hiện diện này. Một sự hiện diện không bị chia đôi. Một sự hiện diện không hấp tấp. Một sự hiện diện nói rằng lúc này anh là người quan trọng đối với tôi. Không có nó, mọi việc làm dễ trở nên đúng quy trình mà trống linh hồn.

Lý do thứ mười một là vì có người cho rất nhiều, nhưng không đem lại hy vọng. Đây là điều cần nói rõ. Người nghèo không chỉ cần được bớt khổ một chút; họ còn cần lý do để sống tiếp, để đứng dậy, để tin rằng đời mình không bị khóa lại trong một số phận. Có những cách giúp đỡ chỉ làm con người dễ sống hơn trước mắt, nhưng không giúp họ lấy lại ý nghĩa, trách nhiệm, phẩm giá, hay niềm tin rằng mình có thể bước sang một tương lai khác. Trái tim sẽ khó mở nếu người ta cảm thấy mình chỉ đang được cứu trợ chứ không được tin tưởng. Khi ai đó đến và không chỉ trao sự giúp đỡ mà còn trao niềm hy vọng, trao cái nhìn cho thấy người kia vẫn còn giá trị, vẫn còn khả năng lớn lên, vẫn còn được Chúa nhớ đến, thì lúc ấy mới chạm tới chiều sâu của con người.

Lý do thứ mười hai là vì có người phục vụ bằng bàn tay nhưng chưa phục vụ bằng đời sống. Họ làm những việc bác ái, nhưng cách sống của họ lại xa người nghèo. Họ nói về lòng thương xót, nhưng dễ khinh người chậm chạp, dễ khó chịu với người phiền hà, dễ chọn điều thuận tiện cho mình. Người nghèo nhìn đời sống nhiều khi còn sắc hơn người ta tưởng. Họ nhìn xem mình có thật không. Họ cảm xem lời nói và nếp sống có đi chung với nhau không. Nếu thấy một sự đứt gãy, họ sẽ dè dặt. Có thể họ vẫn nhận những gì mình cho, nhưng trái tim họ khó trao sự tin tưởng. Trái tim con người thường không mở ra trước những bài học đạo đức, nhưng trước những chứng tá có máu thịt.

Sau cùng, có người làm nhiều việc cho người nghèo mà không chạm được trái tim của họ, vì họ trao thứ mình có mà không chạm vào thứ người kia đang thật sự cần. Có khi người nghèo cần tiền, nhưng có khi cái họ cần hơn là được nhìn bằng sự tôn trọng. Có khi họ cần thức ăn, nhưng có khi điều họ đói hơn lại là một người chịu ngồi xuống bên cạnh họ. Có khi họ cần hỗ trợ, nhưng có khi cái họ cần là nghe một lời không kết án. Có khi họ cần giải pháp, nhưng có khi trước hết họ cần một nơi để khóc. Có khi họ cần được cho, nhưng có khi sâu hơn, họ cần được trả lại niềm tin rằng đời mình không vô nghĩa. Nếu không đi vào chiều sâu ấy, người ta có thể làm rất nhiều mà vẫn chỉ chạm lớp ngoài của cuộc đời.

Vậy nên, có người làm nhiều việc cho người nghèo mà vẫn không chạm được trái tim của họ vì họ giúp mà chưa thật sự gặp, cho mà chưa thật sự yêu, hiện diện mà chưa thật sự ở lại, hoạt động mà chưa thật sự lắng nghe, quảng đại mà chưa thật sự khiêm nhường, và làm nhiều điều đúng mà chưa mang theo đủ lòng thương xót. Người nghèo không chỉ cần bàn tay mở ra; họ cần một trái tim mở ra. Không chỉ cần sự trợ giúp; họ cần sự tôn trọng. Không chỉ cần quà tặng; họ cần tương quan. Không chỉ cần ai đó đến; họ cần ai đó thực sự ở với họ. Chính vì thế, điều chạm được trái tim người bị bỏ rơi không phải trước hết là số lượng việc ta làm, nhưng là chất lượng tình yêu ta mang theo khi làm những việc ấy.

CẦU NGUYỆN KHÔ KHAN CÓ PHẢI LÀ KHÔNG CÓ ƠN GỌI KHÔNG?

Không. Cầu nguyện khô khan không có nghĩa là không có ơn gọi. Nhiều khi điều đó còn không phải là dấu hiệu Chúa vắng mặt, nhưng lại là lúc Chúa đang dẫn một người đi sâu hơn vào tương quan thật với Ngài. Có những giai đoạn khi cầu nguyện, người ta thấy sốt sắng, nhẹ nhàng, đầy cảm xúc, tưởng như mọi sự rất rõ. Nhưng cũng có những lúc bước vào giờ kinh mà lòng khô như đất hạn, miệng vẫn đọc mà tâm trí mệt mỏi, ngồi trước Chúa mà không thấy gì, không cảm được gì, không nghe được gì, thậm chí chỉ thấy buồn chán, nặng nề, trống rỗng. Nhiều người vì thế sợ rằng chắc mình không có ơn gọi, chắc Chúa không gọi mình, chắc đời sống thiêng liêng của mình giả tạo. Nhưng nghĩ như thế là quá vội.

Ơn gọi không được đo bằng cảm giác lúc cầu nguyện. Ơn gọi không phải là chuyện hôm nay cầu nguyện thấy ngọt thì có gọi, mai cầu nguyện thấy khô thì hết gọi. Nếu như thế thì ơn gọi quá mong manh, quá lệ thuộc vào tâm trạng con người. Trong khi ơn gọi là điều sâu hơn cảm xúc rất nhiều. Ơn gọi là tiếng Chúa vang ở tầng sâu của linh hồn, nơi người ta được mời gọi thuộc trọn về Ngài, sống cho Ngài, và dâng cả cuộc đời cho sứ mạng của Ngài. Còn cảm xúc chỉ là một phần rất nhỏ, có lúc đến, có lúc đi. Cảm xúc thay đổi theo sức khỏe, áp lực học hành, mệt mỏi tâm lý, những thương tổn bên trong, những xáo trộn gia đình, cả những cám dỗ thiêng liêng rất âm thầm. Vì thế, lấy cảm giác khô khan để kết luận mình không có ơn gọi là không chính xác.

Thật ra, trong đời sống thiêng liêng, khô khan là điều rất bình thường. Gần như ai bước vào con đường theo Chúa nghiêm túc rồi cũng sẽ gặp. Có khi Chúa cho một người nếm sự ngọt ngào lúc ban đầu để họ mạnh dạn bước tới. Nhưng rồi đến một lúc, Ngài rút bớt những an ủi dễ cảm đi, không phải để bỏ họ, mà để họ học yêu Chúa vì Chúa, chứ không chỉ vì cảm giác dễ chịu khi ở gần Chúa. Đây là một cuộc thanh luyện rất quan trọng. Khi còn được nâng đỡ bằng cảm xúc, ta dễ tưởng mình trung thành. Nhưng chỉ khi khô khan mà vẫn quỳ xuống, vẫn ở lại, vẫn cầu nguyện, vẫn trung tín, người ta mới biết lòng mình thật sự muốn gì. Muốn Chúa, hay chỉ muốn sự sốt sắng do Chúa ban. Muốn đi theo Chúa, hay chỉ muốn cảm thấy mình đạo đức.

Nhiều vị thánh đã đi qua những sa mạc như thế. Các ngài không phải lúc nào cũng sống trong lửa mến bừng bừng như người ta tưởng. Có những giai đoạn rất dài chỉ còn là đức tin trần trụi, trung thành khô cứng, bước đi trong đêm tối mà không thấy gì ngoài ý muốn phó thác. Nhưng chính trong những giai đoạn ấy, tình yêu được tinh luyện, ý hướng được làm sạch, và ơn gọi được bén rễ sâu hơn. Cho nên, đôi khi điều đáng sợ không phải là khô khan, mà là vừa mới khô một chút đã bỏ cầu nguyện, vừa không còn cảm xúc đã nghĩ đến chuyện quay lưng, vừa không thấy ngọt đã kết luận Chúa không gọi. Ơn gọi không chết vì khô khan. Ơn gọi chỉ thật sự nguy hiểm khi người ta không còn muốn tìm Chúa nữa, không còn muốn trung thành nữa, không còn muốn thuộc về Ngài nữa.

Tuy vậy, cũng cần phân biệt. Khô khan không phải lúc nào cũng giống nhau. Có thứ khô khan đến từ thử thách thiêng liêng thật sự. Có thứ lại đến từ sự chia trí, sống nửa vời, chiều theo tội lỗi, thiếu kỷ luật, hoặc đời sống quá phân tán. Có người nói mình cầu nguyện khô khan, nhưng thật ra cả ngày tâm hồn không hề mở ra cho Chúa, sống quá đầy tiếng ồn, quá bận với điện thoại, quá vướng với tình cảm, quá buông mình theo những điều làm linh hồn mệt mỏi. Khi đó, khô khan không hẳn là dấu chỉ không có ơn gọi, nhưng có thể là dấu chỉ cần chỉnh lại đời sống. Nghĩa là phải xét mình kỹ: tôi khô khan vì Chúa đang thanh luyện, hay vì tôi đang sống hời hợt? Tôi khô khan nhưng vẫn khao khát Chúa, hay tôi khô khan vì trong lòng đã có quá nhiều thứ khác chiếm chỗ của Ngài? Đây là điều phải phân định thành thật.

Điều quan trọng nhất không phải là trong cầu nguyện con cảm thấy gì, nhưng là sau tất cả, lòng con có còn muốn thuộc về Chúa không. Dù khô khan, con có còn quay lại với giờ cầu nguyện không. Dù không thấy gì, con có còn muốn sống đẹp lòng Chúa không. Dù mệt mỏi, con có còn đau khi mình xa Chúa không. Dù bước đi nặng nề, con có còn ước ao dâng đời mình cho Ngài không. Những điều đó nói về ơn gọi sâu hơn rất nhiều so với vài cảm xúc thiêng liêng lên xuống thất thường.

Có khi chính trong khô khan, ơn gọi được tỏ lộ rõ nhất. Vì lúc ấy không còn nhiều nâng đỡ bên ngoài, không còn cảm giác bay bổng, không còn sự dễ chịu để bám vào, chỉ còn câu hỏi rất thật: con có còn theo Chúa không, chỉ vì Chúa là Chúa của con? Nếu một người vẫn âm thầm trả lời “có”, dù rất yếu, dù rất run, dù rất tối, thì câu trả lời ấy nhiều khi quý hơn cả trăm lần sốt sắng dễ dàng. Một người có thể khóc nhiều trong nhà nguyện mà chưa chắc đã có lòng thuộc trọn về Chúa. Nhưng một người khô khan mà vẫn ở lại, vẫn trung tín, vẫn âm thầm bước tiếp, thường đang sống một điều rất thật.

Vì thế, khi cầu nguyện khô khan, đừng vội hoảng. Đừng tự kết án mình. Đừng lấy đó làm bằng chứng rằng mình không có ơn gọi. Hãy bình tĩnh hơn, sâu hơn, thật hơn. Hãy tiếp tục cầu nguyện, nhưng cầu nguyện đơn sơ. Đừng cố ép mình phải có cảm xúc. Đừng cố tạo ra bầu khí sốt sắng giả. Chỉ cần ở lại trước mặt Chúa với sự nghèo khó thật của mình và nói: “Lạy Chúa, con không cảm được gì, nhưng con vẫn muốn ở đây với Chúa. Con không biết lòng con ra sao, nhưng xin Chúa dẫn con. Nếu Chúa gọi con, xin giữ con trung thành. Nếu có gì lệch lạc trong con, xin thanh luyện con.” Một lời cầu như thế rất đẹp, vì nó thật.

Cũng nên nhớ rằng ơn gọi không được phân định chỉ trong những giờ cầu nguyện dễ chịu, nhưng trong toàn bộ đời sống: lòng yêu mến Chúa, sự thật với bản thân, khả năng sống cộng đoàn, tinh thần phục vụ, sự trưởng thành nhân bản, lòng quảng đại, sự bền bỉ, khả năng từ bỏ, và niềm vui sâu xa khi nghĩ đến việc hiến dâng đời mình cho Chúa và cho các linh hồn. Một người đôi khi khô khan trong cầu nguyện mà vẫn có những dấu chỉ ơn gọi rất rõ trong đời sống. Ngược lại, có người rất xúc động khi cầu nguyện nhưng đời sống lại thiếu nền tảng, thiếu vâng phục, thiếu hy sinh, thiếu sự thật. Cho nên, không thể chỉ nhìn một hiện tượng khô khan rồi kết luận tất cả.

Nói cách ngắn gọn nhưng thật chính xác: cầu nguyện khô khan không phải là bằng chứng không có ơn gọi. Nhiều khi nó chỉ là một chặng đường bình thường của người đang nghiêm túc đi theo Chúa. Có khi đó là thử thách. Có khi là thanh luyện. Có khi là lời mời gọi trưởng thành. Có khi là dấu hiệu cần điều chỉnh đời sống. Nhưng tự nó, nó không hề đồng nghĩa với việc Chúa không gọi.

Điều con cần không phải là sợ hãi, mà là phân định. Không phải là chạy theo cảm xúc, mà là trung thành. Không phải là hỏi mãi “con có thấy gì không”, mà là hỏi sâu hơn: “giữa lúc không thấy gì, con có còn muốn thuộc về Chúa không?” Rất nhiều ơn gọi lớn lên không phải trong những ngày đầy lửa, mà trong những ngày rất âm thầm, rất khô, rất tối, nhưng người ta vẫn quỳ xuống, vẫn xin vâng, vẫn ở lại. Và có khi chính lúc đó, Chúa nhìn linh hồn ấy với niềm vui sâu nhất, vì Ngài thấy họ đang yêu Ngài không phải bằng cảm giác, mà bằng lòng trung thành.

THÁNH ANPHONGSÔ ĐỂ LẠI ĐIỀU GÌ LỚN NHẤT CHO DÒNG?

Thánh Anphongsô để lại điều lớn nhất cho Dòng Chúa Cứu Thế không chỉ là một tu luật, một tổ chức, hay một vài tác phẩm thần học nổi tiếng. Điều lớn nhất ngài để lại chính là một trái tim biết nhìn thế giới bằng lòng thương xót cứu độ của Chúa Cứu Thế. Nếu phải nói thật ngắn mà đúng, thì có thể nói thế này: di sản lớn nhất của Thánh Anphongsô dành cho Dòng là linh đạo cứu chuộc đặt nền trên tình yêu nồng cháy đối với Đức Kitô và lòng thương xót đặc biệt dành cho những người nghèo nhất, bị bỏ rơi nhất, xa Chúa nhất.

Bởi vì một dòng tu có thể có nhà cửa, có cơ cấu, có truyền thống, có lịch sử, có những vị giảng thuyết nổi tiếng, có học viện, có những công trình lớn, nhưng nếu không còn trái tim của đấng sáng lập thì dòng ấy chỉ còn cái vỏ. Thánh Anphongsô không muốn để lại cho Dòng Chúa Cứu Thế chỉ là một bộ máy hoạt động tôn giáo. Ngài để lại một ngọn lửa. Ngọn lửa ấy là xác tín rằng Thiên Chúa không mệt mỏi vì con người, rằng Chúa Giêsu đến không phải trước hết cho những ai đã đạo đức trọn hảo, nhưng cho những kẻ tội lỗi, những người nghèo, những người bị quên lãng, những linh hồn không còn ai tìm đến. Đó là điều cốt lõi. Đó là linh hồn của Dòng. Đó là mạch máu làm cho Dòng sống.

Điều lớn nhất Thánh Anphongsô để lại là một cái nhìn về con người rất khác. Ngài nhìn con người không phải bằng sự khắt khe lạnh lùng, không phải bằng thái độ kết án, không phải bằng con mắt chỉ chăm chăm thấy lỗi, nhưng bằng con mắt của Đấng Cứu Thế. Ngài thấy nơi con người, ngay cả nơi kẻ sa ngã nhất, vẫn còn một linh hồn đáng được cứu, vẫn còn một vết thương cần được chữa lành, vẫn còn một cánh cửa có thể mở ra cho ân sủng. Bởi vậy, nơi Thánh Anphongsô, đạo không phải là gánh nặng đè chết con người, mà là con đường đưa con người trở về với Thiên Chúa là Cha giàu lòng thương xót. Chính chỗ này làm nên nét rất riêng của Dòng Chúa Cứu Thế: không loan báo một Tin Mừng khô cứng, nhưng loan báo ơn cứu chuộc chứa chan.

Từ đó, điều lớn nhất ấy còn được cụ thể hóa thành một định hướng sống và làm việc rất rõ: đi ra vùng ngoại biên của thời đại mình để tìm những người bị bỏ rơi hơn cả. Thánh Anphongsô không lập Dòng để các tu sĩ tìm một đời sống đạo đức khép kín và yên ổn. Ngài lập Dòng để sai anh em đi. Đi đến những làng quê nghèo, những miền quê thiếu mục tử, những con người ít được chăm sóc thiêng liêng, những người lao động, những tội nhân, những người tưởng như đã bị Giáo Hội và xã hội bỏ quên. Nói cách khác, di sản lớn nhất của Thánh Anphongsô không phải là giữ mình trong nơi an toàn, mà là sống tinh thần thừa sai của lòng thương xót. Một tu sĩ Chúa Cứu Thế mà quên người nghèo bị bỏ rơi thì đã chạm vào sự quên lãng nguy hiểm nhất: quên chính trái tim của đấng sáng lập.

Nhưng còn sâu hơn nữa, điều lớn nhất Thánh Anphongsô để lại cho Dòng là cách yêu mến Đức Kitô Cứu Thế cách rất thân mật, rất nồng nàn, rất mang tính nội tâm. Nơi ngài, Chúa Giêsu không phải là một ý niệm thần học. Chúa là Đấng sống, Đấng yêu, Đấng chịu đóng đinh, Đấng ở lại trong Thánh Thể, Đấng đang mời gọi linh hồn đáp trả bằng cả con tim. Vì thế, linh đạo của Thánh Anphongsô vừa rất truyền giáo, vừa rất chiêm niệm; vừa đi ra, vừa ở lại; vừa loan báo, vừa cầu nguyện; vừa nói với dân chúng, vừa khóc trước Nhà Tạm. Đây là một di sản vô cùng lớn. Bởi nếu Dòng chỉ hoạt động mà không cháy lửa mến Chúa, thì rồi sẽ mệt; nếu chỉ tổ chức mà không cầu nguyện, thì rồi sẽ khô; nếu chỉ nói về người nghèo mà không sống kết hiệp với Đấng đã trở nên nghèo vì ta, thì rồi tất cả chỉ còn là khẩu hiệu. Thánh Anphongsô để lại cho Dòng sự kết hợp tuyệt đẹp giữa chiêm niệm và sứ vụ, giữa tình yêu Chúa và lòng thương người, giữa Thánh Giá và việc loan báo Tin Mừng.

Ngài còn để lại cho Dòng một gia sản rất lớn về mặt tinh thần mục tử: sự quân bình giữa chân lý và lòng thương xót. Thánh Anphongsô là nhà thần học luân lý vĩ đại, nhưng điều làm ngài lớn không phải chỉ là uyên bác, mà là việc ngài dùng thần học để cứu các linh hồn chứ không để làm nặng thêm gánh cho họ. Ngài hiểu rằng chân lý phải được nói ra, nhưng phải được nói như Chúa Giêsu nói: để cứu, để nâng dậy, để mở lối hoán cải. Đây là điều Dòng Chúa Cứu Thế nhận từ ngài như một căn tính: đi vào tòa giải tội không như một quan tòa thích luận phạt, nhưng như một mục tử biết dẫn linh hồn trở về. Giảng đạo không như kẻ khoe sự đúng đắn của mình, nhưng như người đã chạm đến lòng thương xót nên muốn người khác cũng được cứu. Di sản ấy rất lớn, vì nó không chỉ định hình cách suy nghĩ, mà định hình cả giọng nói, ánh mắt, cung cách mục vụ, và thái độ của người con Thánh Anphongsô trước những yếu đuối của con người.

Có thể nói, Thánh Anphongsô để lại cho Dòng ba kho tàng lớn quy tụ thành một điều duy nhất. Thứ nhất là Đức Kitô Cứu Thế ở trung tâm. Thứ hai là người nghèo và bị bỏ rơi ở ưu tiên hàng đầu. Thứ ba là lòng thương xót là con đường mục vụ căn bản. Nhưng cả ba điều ấy thực ra chỉ là ba mặt của cùng một ngọn lửa. Vì khi yêu Đức Kitô thật sự, người ta sẽ đi tìm người bị bỏ rơi. Và khi đi tìm người bị bỏ rơi thật sự, người ta sẽ phải học lòng thương xót. Và khi sống lòng thương xót thật sự, người ta sẽ ngày càng giống Đức Kitô Cứu Thế hơn. Đó chính là gia tài lớn nhất của ngài.

Vì thế, nếu hôm nay hỏi điều gì lớn nhất Thánh Anphongsô để lại cho Dòng, thì câu trả lời hay nhất không nằm ở chỗ đếm xem ngài viết bao nhiêu cuốn sách, lập bao nhiêu nhà, đào tạo bao nhiêu tu sĩ, hay ảnh hưởng thần học của ngài rộng thế nào. Tất cả những điều đó đều lớn. Nhưng lớn hơn hết vẫn là điều này: ngài đã trao cho Dòng một linh hồn. Linh hồn ấy làm cho Dòng Chúa Cứu Thế mãi mãi phải nhớ mình là ai: không phải là những người sống cho mình, không phải là những người bảo vệ một cơ chế, không phải là những người tìm danh tiếng tôn giáo, nhưng là những người mang trong tim tiếng kêu của những người bị bỏ rơi, và mang trên môi lời loan báo rằng nơi Chúa Giêsu có ơn cứu chuộc chan chứa.

Nói cách khác, di sản lớn nhất của Thánh Anphongsô dành cho Dòng chính là trái tim truyền giáo đầy thương xót của Chúa Cứu Thế. Chừng nào Dòng còn giữ được trái tim ấy, Dòng còn trung thành với ngài. Chừng nào Dòng đánh mất trái tim ấy, Dòng có thể còn tên gọi, còn áo dòng, còn cơ cấu, nhưng đã xa tinh thần của đấng sáng lập. Cho nên, điều lớn nhất ngài để lại không phải là cái gì có thể cất vào thư viện hay ghi vào biên niên sử, nhưng là một ngọn lửa phải được giữ cháy trong từng thế hệ con cái của ngài.

KHI CẦU NGUYỆN KHÔNG CÒN CẢM XÚC, LÀM SAO PHÂN ĐỊNH ƠN GỌI CHO ĐÚNG?

Khi cầu nguyện không còn cảm xúc, điều đầu tiên phải nhớ là đừng hoảng. Nhiều người vừa thấy lòng mình nguội đi, giờ cầu nguyện không còn sốt sắng như trước, liền vội kết luận rằng chắc Chúa không gọi mình nữa, chắc mình đã mất ơn gọi, chắc con đường này không phải dành cho mình. Nhưng phân định ơn gọi không thể dựa trên nền cảm xúc lên xuống như thế. Cảm xúc rất thật, nhưng cảm xúc không phải là nền tảng chắc chắn nhất để nhận ra ý Chúa. Có những ngày lòng rất sáng, rất ấm, rất dễ cầu nguyện, nhưng chưa chắc lúc ấy mình đang nhìn rõ nhất. Cũng có những ngày tâm hồn khô như đá, bước vào nhà nguyện chỉ thấy mệt mỏi, trống rỗng, nặng nề, thế mà chính trong khoảng tối ấy, điều sâu nhất trong lòng mình lại lộ ra rõ hơn: mình còn muốn gì, còn chọn ai, còn sẵn sàng sống cho điều gì.

Khi cầu nguyện không còn cảm xúc, muốn phân định ơn gọi cho đúng, trước hết phải chuyển câu hỏi. Đừng chỉ hỏi: “Hôm nay con có thấy Chúa không?” Hãy hỏi: “Dù không thấy gì, con có còn muốn thuộc về Chúa không?” Đừng chỉ hỏi: “Tại sao con cầu nguyện mà không còn sốt sắng?” Hãy hỏi: “Trong tận đáy lòng, con có còn ước ao dâng đời mình cho Chúa và cho người khác không?” Vì ơn gọi không bộc lộ rõ nhất ở chỗ ta được an ủi bao nhiêu, nhưng ở chỗ khi không còn an ủi, lòng ta vẫn nghiêng về ai. Một người còn cảm thấy muốn ở lại với Chúa, còn đau khi nghĩ mình xa Ngài, còn tha thiết sống đẹp lòng Ngài, còn bị thôi thúc bởi một lý tưởng hiến dâng, thì những điều ấy thường nói nhiều hơn cả những giọt nước mắt sốt sắng trong một giờ kinh đẹp.

Phân định đúng trong lúc không còn cảm xúc cũng đòi phải nhìn toàn bộ đời sống, chứ không nhìn mỗi giờ cầu nguyện. Có người nói mình không còn cảm thấy gì khi cầu nguyện, nên nghĩ mình không có ơn gọi. Nhưng thử nhìn kỹ hơn thì lại thấy người ấy vẫn yêu Lời Chúa, vẫn thích đời sống cộng đoàn, vẫn có lòng với người nghèo, vẫn vui sâu xa khi nghĩ đến việc sống cho Tin Mừng, vẫn bị đánh động mãnh liệt trước những đau khổ của con người, vẫn cảm thấy đời sống dâng hiến là điều đẹp và đáng trao thân. Nếu vậy, cảm xúc cầu nguyện có thể đang đi xuống, nhưng hướng đi sâu nhất của linh hồn chưa chắc đã thay đổi. Ngược lại, cũng có người lúc cầu nguyện rất xúc động, rất dễ khóc, rất dễ thấy mình gần Chúa, nhưng khi bước ra ngoài lại không có tinh thần hy sinh, không có tính bền bỉ, không chịu được kỷ luật, không muốn từ bỏ, không có lòng mến Giáo Hội, không có sức sống cộng đoàn, không có khả năng đi với người nghèo hay người đau khổ. Khi đó, cảm xúc thiêng liêng mạnh chưa chắc đã là dấu chỉ đủ để kết luận về ơn gọi.

Bởi vậy, khi không còn cảm xúc, hãy phân định bằng những tiêu chuẩn sâu hơn. Con có bình an thật khi nghĩ đến việc theo Chúa không, hay chỉ thấy bị ép buộc? Con có niềm vui kín đáo khi tưởng tượng đời mình thuộc trọn về Chúa không, dù con cũng sợ, cũng run, cũng thấy mình bất xứng? Con có bị lôi kéo lâu dài về đời sống ấy không, hay chỉ là một hứng nhất thời? Con có sẵn sàng học từ bỏ chính mình không? Con có muốn sống vì các linh hồn, vì Hội Thánh, vì người nghèo, vì người bị bỏ rơi không? Con có chấp nhận đi một con đường không dễ, không hào nhoáng, nhiều đòi hỏi, nhiều thanh luyện không? Những câu hỏi ấy quan trọng hơn nhiều so với chuyện hôm nay con cầu nguyện thấy khô hay thấy ngọt.

Một điều rất cần nữa là phân biệt giữa mất cảm xúc và mất ước muốn thiêng liêng. Hai điều ấy không giống nhau. Có người không còn cảm xúc nhưng vẫn còn lòng khao khát Chúa. Có người ngồi cầu nguyện mà khô khan lắm, nhưng sâu bên trong vẫn còn một tiếng gọi âm thầm, vẫn còn một nỗi nhớ Chúa, vẫn còn một thao thức dâng hiến không dập tắt được. Người ấy đừng vội sợ. Trái lại, có người không còn cảm xúc vì tâm hồn đang bị chia năm xẻ bảy, đang sống quá phân tán, đang nuôi những gắn bó không lành mạnh, đang buông mình cho một thứ sống dễ dãi khiến linh hồn trở nên nặng nề. Khi ấy, vấn đề không hẳn là ơn gọi mất đi, nhưng là nội tâm cần được chỉnh lại, thanh lọc lại, sắp xếp lại. Cho nên phân định đúng là phải rất thành thật: con đang ở trong một đêm tối do Chúa cho phép để thanh luyện, hay con đang nguội lạnh vì đã để lòng mình đi lạc quá xa?

Trong giai đoạn không còn cảm xúc, vai trò của sự trung thành rất lớn. Có những điều chỉ thời gian mới chứng minh được. Một cảm hứng có thể bùng lên rất mạnh rồi tắt nhanh. Nhưng ơn gọi thật thường có một sức bền âm thầm. Nó có thể trải qua khô khan, mệt mỏi, nghi ngờ, nước mắt, thậm chí những lúc tưởng như mình không thể đi tiếp, nhưng nếu là ơn gọi thật, nó vẫn trở lại như một dòng chảy sâu trong lòng. Không ồn ào, không kịch tính, nhưng bền bỉ. Vì thế, khi không còn cảm xúc, đừng vội ra quyết định chỉ vì một giai đoạn ngắn. Hãy nhìn xem tiếng gọi ấy có còn trở lại trong lòng qua tháng năm không. Có những người càng muốn quên thì càng nhớ. Càng muốn lảng đi thì càng bị đánh động. Càng đi xa thì lại càng thấy không gì làm mình bình an bằng việc quay về với câu hỏi Chúa muốn gì nơi đời mình. Đó là điều phải lắng nghe.

Cũng rất cần giữ cầu nguyện, nhưng giữ theo cách đơn sơ hơn. Khi không còn cảm xúc, nhiều người cố ép mình phải tạo ra bầu khí sốt sắng, phải “cảm” lại như trước, phải làm cho lòng rung động. Nhưng càng cố như vậy, họ càng mệt. Lúc này, điều quý nhất không phải là cố sản xuất cảm xúc thiêng liêng, mà là ở lại trước mặt Chúa trong sự thật. Chỉ cần thưa với Ngài: “Lạy Chúa, lúc này con không cảm thấy gì, nhưng con vẫn muốn ở đây. Con không hiểu lòng mình hết, nhưng xin đừng để con đi lạc. Nếu Chúa gọi, xin giữ con trung thành. Nếu con đang lầm, xin sửa con. Nếu con đang yếu, xin đỡ con.” Một người cầu nguyện như thế, dù rất nghèo, rất khô, rất trần trụi, lại có thể đang ở rất gần sự thật của ơn gọi, vì họ không bám vào cảm giác nữa mà bắt đầu học bám vào Chúa.

Ngoài ra, không nên phân định một mình. Khi cầu nguyện không còn cảm xúc, nội tâm dễ rối, dễ phóng đại, dễ bi quan, dễ kết luận sai. Hôm nay khô khan, mai thấy mình bất xứng, mốt lại nghĩ chắc Chúa không chọn mình. Có khi chỉ cần một người hướng dẫn thiêng liêng chín chắn, một linh mục hiểu đời sống nội tâm, là đủ giúp con thấy rõ hơn rất nhiều. Không phải để người ấy quyết định thay con, nhưng để họ giúp con phân biệt giữa cảm xúc và tiếng gọi, giữa cám dỗ và sự thật, giữa nỗi sợ và ý Chúa. Nhiều ơn gọi đã bị bỏ dở không phải vì Chúa không gọi, mà vì người ta phân định một mình trong lúc tâm hồn mù mờ.

Một dấu chỉ rất quan trọng khác khi không còn cảm xúc là xem đời sống ấy có làm con lớn lên trong tình yêu thật không. Nghĩa là, khi nghĩ đến ơn gọi, con có trở nên quảng đại hơn, khiêm tốn hơn, thật hơn, bớt sống cho mình hơn không. Một tiếng gọi thật không chỉ kéo ta vào một hình thức sống nào đó, mà còn dần biến đổi ta theo hướng của Tin Mừng. Nếu nghĩ tới con đường ấy mà lòng con dù sợ vẫn thấy mình muốn sống tốt hơn, muốn yêu Chúa hơn, muốn hiến thân hơn, muốn ra khỏi cái tôi ích kỷ hơn, thì đó là điều đáng lưu ý. Còn nếu tất cả chỉ dừng ở một ảo tưởng đẹp, một hình ảnh hấp dẫn, một niềm tự hào kín đáo về bản thân, thì phải cẩn thận. Vì có khi ta không bị thu hút bởi ơn gọi, mà bị thu hút bởi hình ảnh của chính mình trong ơn gọi ấy.

Khi cầu nguyện không còn cảm xúc, cũng phải chấp nhận rằng phân định lúc này sẽ chậm hơn, lặng hơn, ít rõ ràng hơn. Nhưng chậm không có nghĩa là sai. Nhiều khi chính sự chậm này làm cho quyết định sâu hơn. Chúa không luôn dẫn con người bằng ánh sáng chói chang. Có những lúc Ngài dẫn bằng một ngọn đèn rất nhỏ, đủ để bước từng bước. Ngài không nói hết một lần, nhưng dạy người ta sống bằng lòng tín thác. Nếu cứ đòi phải rõ ngay, chắc ngay, thấy ngay, cảm ngay, con người dễ bỏ lỡ con đường mà Chúa đang âm thầm mở ra. Phân định thật không phải lúc nào cũng là một khoảnh khắc bùng nổ. Có khi đó là một xác tín lớn lên rất chậm, rất âm, nhưng càng ngày càng vững.

Vì thế, câu trả lời chính xác là thế này: khi cầu nguyện không còn cảm xúc, muốn phân định ơn gọi cho đúng, con đừng dựa vào cảm giác mất hay còn, mà hãy nhìn vào hướng sâu của lòng mình, vào sự bền bỉ của ước muốn theo Chúa, vào khả năng trung thành trong khô khan, vào những hoa trái thật nơi đời sống, vào sự lớn lên trong tình yêu và hy sinh, vào tiếng gọi có còn âm thầm trở lại qua thời gian hay không. Hãy giữ cầu nguyện đơn sơ, giữ đời sống kỷ luật, giữ lòng thành thật, và tìm sự đồng hành thiêng liêng. Đừng vội kết luận chỉ vì một mùa khô hạn.

Nói cho cùng, ơn gọi thật không được nhận ra rõ nhất khi con thấy nhiều, nhưng khi con vẫn chọn Chúa dù không thấy bao nhiêu. Không được chứng minh chắc nhất khi lòng con đầy cảm xúc, nhưng khi trong sự nghèo nàn nội tâm, con vẫn không muốn rời xa Ngài. Không lộ ra mạnh nhất trong những lúc dễ dàng, nhưng trong những lúc tối, con vẫn âm thầm thưa: “Lạy Chúa, con chưa hiểu hết, nhưng nếu Chúa muốn, con xin đi.” Có những lời xin vâng được thốt ra trong nước mắt, trong khô khan, trong mù mờ. Nhưng chính những lời xin vâng ấy nhiều khi là nơi ơn gọi trở nên thật nhất, vì lúc đó con không còn theo cảm giác nữa, mà bắt đầu đi vào chiều sâu của đức tin, của tình yêu, và của sự hiến dâng thật sự.

TẠI SAO LINH ĐẠO CỦA THÁNH ANPHONGSÔ LUÔN GẮN CHẶT VỚI NGƯỜI NGHÈO BỊ BỎ RƠI?

Linh đạo của Thánh Anphongsô luôn gắn chặt với người nghèo bị bỏ rơi, bởi vì đó không phải là một chọn lựa phụ thuộc vào cảm hứng, cũng không phải một chiến lược mục vụ để tạo nên nét riêng cho Dòng, nhưng là một điều phát xuất từ chính cách ngài hiểu về Thiên Chúa, về Đức Kitô, về Tin Mừng, và về con người. Nói cách khác, nếu tách Thánh Anphongsô ra khỏi người nghèo bị bỏ rơi, thì gần như cũng tách ngài ra khỏi chính trái tim thiêng liêng của ngài. Bởi nơi ngài, người nghèo không chỉ là đối tượng được quan tâm, mà là nơi Tin Mừng đòi phải đến trước; người bị bỏ rơi không chỉ là một nhóm xã hội đáng thương, mà là nơi khuôn mặt Chúa Cứu Thế hiện diện cách khẩn thiết nhất; còn việc đi đến với họ không phải là làm thêm một việc bác ái, nhưng là trung thành với chính sứ mạng cứu chuộc.

Trước hết, linh đạo của Thánh Anphongsô gắn với người nghèo bị bỏ rơi vì ngài đã chạm đến một sự thật rất căn bản: Thiên Chúa đặc biệt nghiêng lòng về những ai bị thế gian bỏ quên. Đọc Tin Mừng, ta thấy Chúa Giêsu không đi tìm những nơi đã đủ ánh sáng, nhưng thường bước vào những nơi tăm tối hơn; không dừng lại nơi những con người đã được kính trọng sẵn, nhưng đến với những ai bị khinh chê, bị loại trừ, bị coi là không còn giá trị. Ngài đến với người tội lỗi, người đau yếu, người nghèo, người bé mọn, người bị xã hội gạt ra ngoài lề. Thánh Anphongsô hiểu rất sâu điều ấy. Ngài hiểu rằng nếu muốn sống giống Đức Kitô thật, thì không thể chỉ đứng ở những nơi dễ dàng, cũng không thể chỉ phục vụ những người có tiếng nói, có vị thế, có khả năng đáp lại. Muốn bước theo Chúa Cứu Thế, phải bước theo hướng mà Chúa đã đi, mà hướng ấy rất thường dẫn đến những vùng nghèo, những phận người bị quên lãng, những linh hồn không còn ai chăm sóc.

Chính vì thế, linh đạo của ngài không phải là thứ đạo đức chỉ lo cho việc nên thánh của bản thân theo nghĩa khép kín, nhưng là một linh đạo mang tính ra đi. Nơi Thánh Anphongsô, tình yêu Chúa luôn kéo theo chuyển động đi về phía những người cần được cứu giúp hơn cả. Ngài không nhìn đời sống thiêng liêng như một chiếc thang để cá nhân leo lên tới trời trong khi chung quanh có bao người đang ngã quỵ. Ngài hiểu rằng tình yêu thật đối với Thiên Chúa sẽ luôn mở mắt cho con người thấy nỗi khốn cùng của tha nhân. Ai thật sự cầu nguyện trước Chúa, sớm muộn cũng sẽ nghe thấy tiếng kêu của những người bị bỏ rơi. Ai thật sự ở lại với Thánh Giá Chúa Kitô, sớm muộn cũng sẽ nhận ra rằng dưới chân thập giá luôn là những con người đau khổ, bị bẻ gãy, bị coi thường, bị đẩy ra bên lề. Bởi vậy, nơi Thánh Anphongsô, linh đạo và sứ vụ không tách rời nhau. Linh đạo càng sâu thì trái tim càng đau trước người nghèo. Cầu nguyện càng thật thì bước chân càng phải đi gần hơn tới những nơi bị bỏ quên.

Linh đạo ấy còn gắn với người nghèo bị bỏ rơi vì Thánh Anphongsô không chỉ nhìn cái nghèo theo nghĩa vật chất, mà còn thấy một kiểu nghèo còn đau hơn: nghèo thiêng liêng, nghèo vì không ai chăm sóc, nghèo vì bị bỏ mặc trong đời sống đức tin. Đây là chỗ rất quan trọng. Có nhiều người nghèo vì thiếu cơm áo. Nhưng cũng có những người nghèo vì thiếu lời an ủi, thiếu người hướng dẫn, thiếu cơ hội được nghe Tin Mừng cách sống động, thiếu một cánh tay mục tử đưa họ về với lòng thương xót Chúa. Thánh Anphongsô nhìn thấy cả hai. Ngài thấy những làng quê, những miền xa, những người dân đơn sơ, những lao động nghèo, những người sống đức tin trong thiếu thốn, những linh hồn lâu ngày không được chăm sóc. Và ngài đau. Chính nỗi đau ấy đã làm phát sinh Dòng Chúa Cứu Thế. Nói cách khác, Dòng không ra đời từ tham vọng lập nên một công trình lớn, nhưng từ một vết thương thiêng liêng trong lòng đấng sáng lập: làm sao để những người bị bỏ rơi nhất cũng được nghe biết rằng Thiên Chúa yêu thương họ, tha thứ cho họ, và không bỏ họ.

Vì thế, linh đạo của Thánh Anphongsô gắn với người nghèo bị bỏ rơi còn bởi vì ngài tin rằng ơn cứu chuộc là để cho mọi người, nhưng phải được đem đến trước hết cho những người ít có cơ hội chạm đến nó nhất. Đây là một trực giác Tin Mừng rất mạnh. Khi một người đã có điều kiện học hỏi, đã được nâng đỡ, đã có cộng đoàn, đã được đồng hành, thì người ấy vẫn có nhiều lối để đến gần Chúa. Nhưng có biết bao người không có những điều kiện ấy. Họ sống trong vất vả, trong bối rối, trong mặc cảm, trong dốt nát tôn giáo, trong các hoàn cảnh mà không ai chủ động đến với họ. Nếu Giáo Hội không đi bước trước về phía họ, họ rất dễ bị bỏ lại. Thánh Anphongsô cảm thấy điều đó như một đòi hỏi thiêng liêng không thể trì hoãn. Ngài không chấp nhận một đời sống tông đồ chỉ quanh quẩn nơi tiện nghi và quen thuộc. Linh đạo của ngài mang tính ưu tiên. Ưu tiên cho người mà người khác ít muốn đến. Ưu tiên cho nơi mà người khác không muốn ở lại. Ưu tiên cho những linh hồn tưởng như quá xa, quá nghèo, quá rối ren để còn hy vọng. Chính chỗ ấy làm nên nét rất đẹp và rất đau của linh đạo Anphongsô: đó là linh đạo của một trái tim không để ai bị bỏ lại phía sau.

Nhưng sâu hơn nữa, linh đạo của Thánh Anphongsô gắn với người nghèo bị bỏ rơi vì ngài đã hiểu rằng con người đau khổ không chỉ cần chân lý, mà còn cần lòng thương xót. Và người nghèo, người bị bỏ rơi, chính là những người cho thấy rõ nhất sự cần thiết của lòng thương xót ấy. Một người được sống trong an toàn, trong đầy đủ, trong trật tự, nhiều khi dễ nói về luật, về nguyên tắc, về lý tưởng. Nhưng một người sống giữa thiếu thốn, bị thương tổn, bị cuộc đời vùi dập, bị tội lỗi đè nặng, bị người khác xét đoán, thường trước tiên cần được nghe rằng họ vẫn được yêu, vẫn có đường trở về, vẫn chưa bị loại khỏi trái tim Thiên Chúa. Thánh Anphongsô là một nhà thần học luân lý lớn, nhưng ngài không dùng chân lý như đá ném vào người đang ngã xuống. Ngài dùng chân lý như ánh sáng để mở lối. Ngài dùng mục vụ như bàn tay đỡ dậy. Ngài dùng linh đạo như con đường giúp những người yếu đuối vẫn dám tin rằng họ có thể được cứu. Vì thế, càng gần người nghèo, ngài càng thấy phải sống lòng thương xót; càng thấy những phận người bị bỏ rơi, ngài càng hiểu rằng Dòng của mình không thể mang khuôn mặt lạnh lùng hay khắt khe. Dòng phải có khuôn mặt của Chúa Cứu Thế hiền lành và gần gũi.

Một lý do khác rất quan trọng là Thánh Anphongsô hiểu rằng người nghèo không chỉ là người cần được cho đi, mà còn là người dạy ta hiểu Tin Mừng. Đây là chiều sâu mà nhiều người dễ bỏ qua. Khi đến với người nghèo chỉ để ban phát, con người vẫn có thể vô tình đứng ở vị trí cao hơn họ. Nhưng khi đến với người nghèo bằng tinh thần của Thánh Anphongsô, người ta sẽ nhận ra mình cũng được họ dạy dỗ. Người nghèo dạy ta sống đơn sơ hơn. Người bị bỏ rơi dạy ta thấy sự mong manh của thân phận người. Người đau khổ dạy ta thôi tự mãn. Người tội lỗi đang cố gượng dậy dạy ta hiểu rõ hơn về sự kiên nhẫn của lòng thương xót Chúa. Nhiều khi nơi những người nghèo bị bỏ rơi, Thánh Anphongsô thấy hiện lên không chỉ một nhu cầu mục vụ, mà còn một mạc khải sống động về trái tim Thiên Chúa. Họ làm lộ ra rằng thế giới này đầy những con người đang đợi được yêu đúng cách, đang đợi một lời loan báo không kết án nhưng cứu chữa. Và bởi vậy, gắn bó với người nghèo không làm linh đạo của ngài nghèo đi, trái lại làm linh đạo ấy chân thật hơn, có xương có thịt hơn, có nước mắt và hơi thở hơn.

Linh đạo của Thánh Anphongsô cũng gắn với người nghèo bị bỏ rơi vì ngài không tin vào một sự thánh thiện xa cách. Ngài không mơ một đời sống thánh hiến đứng từ xa để ngắm nhìn nỗi khổ của thế giới. Ngài muốn sự thánh thiện đi vào giữa bùn đất của thân phận con người. Chính vì thế, nơi ngài, việc giảng thuyết, tòa giải tội, đồng hành thiêng liêng, lòng sùng kính Đức Mẹ, đời sống cầu nguyện, tất cả đều phải quy về một điều: làm sao để những người bình dân nhất, yếu đuối nhất, ít học nhất, xa Chúa nhất cũng có thể gặp được Tin Mừng như một tin vui thật sự. Ngài không xây dựng một linh đạo dành riêng cho tầng lớp tinh tuyển. Ngài xây dựng một con đường thiêng liêng có thể chạm vào dân nghèo, nâng đỡ những linh hồn đơn sơ, chữa lành những người mang mặc cảm. Đây là điều làm cho linh đạo Anphongsô vừa sâu vừa gần, vừa cao vừa thấp xuống, vừa có chiều kích thần học lớn, vừa có hơi ấm của một mục tử biết ngồi xuống ngang tầm với người đang đau.

Có thể nói rõ hơn thế này: linh đạo của Thánh Anphongsô gắn với người nghèo bị bỏ rơi vì đó là nơi kiểm tra sự thật của tình yêu. Yêu Thiên Chúa trong lời nói thì dễ hơn yêu Thiên Chúa trong những người gây phiền toái, những người chậm chạp, những người sống trong hoàn cảnh rối bời, những người không có gì để đáp lại, những người đến với mình cùng với mùi mệt mỏi của cuộc đời. Nhưng chính ở đó, tình yêu mới được thanh luyện. Chính ở đó, người môn đệ mới học được sự nhẫn nại. Chính ở đó, lòng thương xót mới thôi là khẩu hiệu và trở thành máu thịt. Thánh Anphongsô biết rằng nếu Dòng Chúa Cứu Thế rời xa người nghèo bị bỏ rơi, Dòng sẽ rất dễ rơi vào nguy cơ sống cho mình, lo cho mình, đẹp cho mình, đạo đức cho mình. Còn khi ở lại với người nghèo, Dòng buộc phải trở về với Tin Mừng thật, phải bỏ bớt những lớp vỏ, phải học lại sự đơn sơ, phải nhớ rằng mình hiện hữu không phải để được phục vụ nhưng để phục vụ.

Vì vậy, câu trả lời sâu nhất cho câu hỏi này là: linh đạo của Thánh Anphongsô luôn gắn chặt với người nghèo bị bỏ rơi vì chính Đức Kitô đã ở đó, vì Tin Mừng đòi phải đến đó, vì lòng thương xót chỉ thật khi chạm vào những phận người ấy, và vì Dòng Chúa Cứu Thế chỉ trung thành với đấng sáng lập khi còn biết đau cùng nỗi đau của những người không ai nhớ tới. Nơi người nghèo bị bỏ rơi, Thánh Anphongsô không chỉ thấy một công việc phải làm, nhưng thấy một bàn thờ nơi người môn đệ được mời đến để gặp chính Chúa. Nơi họ, ngài thấy vết thương của thế giới. Nơi họ, ngài nghe tiếng gọi của Tin Mừng. Nơi họ, ngài nhận ra Dòng của mình phải thuộc về ai.

Cho nên, nói cho cùng, linh đạo của Thánh Anphongsô không gắn với người nghèo bị bỏ rơi chỉ vì lòng thương hại, mà vì lòng trung thành. Trung thành với Chúa Giêsu Cứu Thế. Trung thành với Tin Mừng. Trung thành với sự thật về con người. Trung thành với tiếng kêu của những linh hồn đang bị quên lãng. Và cũng trung thành với chính căn tính sâu nhất của Dòng: được sai đến để loan báo ơn cứu chuộc chan chứa cho những người cần nghe điều ấy nhất. Nếu Dòng còn ở với người nghèo bị bỏ rơi, Dòng còn ở gần trái tim Thánh Anphongsô. Nếu Dòng rời khỏi họ, Dòng sẽ dần rời khỏi chính ngọn lửa đã sinh ra mình.

NGƯỜI NGHÈO BỊ BỎ RƠI TRONG CÁI NHÌN CỦA THÁNH ANPHONGSÔ LÀ AI?

Người nghèo bị bỏ rơi trong cái nhìn của Thánh Anphongsô không chỉ là những người thiếu tiền, thiếu của ăn, thiếu áo mặc, nhưng là tất cả những con người đang sống trong một tình trạng thiếu thốn nào đó khiến họ dễ bị quên lãng, dễ bị đẩy ra bên lề, dễ không còn ai thật sự cúi xuống để chăm sóc, nâng dậy, và đưa họ đến gần lòng thương xót của Thiên Chúa. Đây là điều rất quan trọng, vì nếu hiểu nghèo chỉ theo nghĩa vật chất, ta sẽ làm hẹp đi cái nhìn của ngài. Còn nếu đi vào sâu hơn, ta sẽ thấy nơi Thánh Anphongsô, “người nghèo bị bỏ rơi” là một thực tại rộng lớn hơn nhiều: đó là những người nghèo vật chất, nghèo tinh thần, nghèo đức tin, nghèo hy vọng, nghèo sự nâng đỡ, nghèo cơ hội được nghe Tin Mừng, nghèo đến mức bị bỏ mặc trong chính nỗi đau của mình.

Trước hết, dĩ nhiên, trong cái nhìn của Thánh Anphongsô, người nghèo bị bỏ rơi có nghĩa rất thật là những người nghèo theo nghĩa cụ thể của đời sống. Đó là người dân quê lam lũ, những gia đình cơ cực, những người sống trong bấp bênh, những người không có điều kiện học hành, không có tiếng nói trong xã hội, không có ai bảo vệ quyền lợi, không có chỗ đứng giữa những cơ chế và trật tự của thời đại. Thánh Anphongsô không nhìn họ từ xa như một khái niệm xã hội, nhưng như những con người bằng xương bằng thịt, với bao vất vả, mệt nhọc, thiếu thốn, và tổn thương. Ngài hiểu rằng cái nghèo vật chất làm con người dễ bị chà đạp, dễ bị coi nhẹ, dễ bị quên đi như thể cuộc đời họ ít giá trị hơn. Bởi vậy, khi nói đến người nghèo bị bỏ rơi, ngài chắc chắn bao gồm những con người đang sống trong sự thiếu thốn rất thực của cơm áo, công việc, điều kiện sống, và nhân phẩm.

Nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì vẫn chưa đủ. Trong cái nhìn của Thánh Anphongsô, người nghèo bị bỏ rơi còn là những người nghèo thiêng liêng, nghĩa là những người không được chăm sóc đời sống đức tin, không được hướng dẫn, không được giải thích Lời Chúa, không có ai đồng hành, không có cơ hội lãnh nhận các bí tích cách đầy đủ, hoặc sống trong một môi trường mà đạo trở nên xa lạ, khô cứng, hoặc chỉ còn là một gánh nặng. Đây là một chiều kích rất đặc trưng nơi linh đạo của ngài. Có những người không thiếu vật chất, nhưng lại thiếu ánh sáng nội tâm. Có những người vẫn sống bình thường trước mắt thiên hạ, nhưng bên trong thì mù mịt, nguội lạnh, không biết cầu nguyện, không cảm được tình yêu của Chúa, không tin rằng mình có thể được tha thứ. Với Thánh Anphongsô, đó cũng là những người nghèo. Và nếu họ không được ai chăm sóc, không được ai tìm đến, họ cũng là những người bị bỏ rơi. Bởi ngài hiểu rất rõ: một linh hồn bị bỏ đói thiêng liêng cũng đau không kém gì một thân xác bị bỏ đói vật chất.

Người nghèo bị bỏ rơi trong cái nhìn của ngài còn là những người bị xã hội hay cộng đoàn tôn giáo nhìn bằng ánh mắt xét đoán hơn là yêu thương. Đó có thể là những người tội lỗi, những người sa ngã, những người sống rối ren, những người mang quá khứ nặng nề, những người bị tiếng xấu đè lên đời mình, những người bị xem là khó sửa, khó thương, khó gần. Thánh Anphongsô không ngây thơ trước tội lỗi, nhưng ngài không đồng hóa con người với vết nhơ của họ. Ngài thấy ngay cả nơi người lầm lạc nhất vẫn còn một linh hồn đang cần được cứu. Chính ở đây mới thấy rõ cái nhìn của ngài sâu đến đâu. Nhiều người chỉ thương người nghèo khi cái nghèo của họ vô hại, đáng thương, dễ thông cảm. Nhưng Thánh Anphongsô còn đi về phía cả những con người mà người khác ngại đến gần, vì họ rắc rối, vì họ làm mình mệt, vì họ không mang dáng vẻ đẹp đẽ của một nạn nhân hiền lành. Trong ánh mắt của ngài, người bị tội lỗi làm cho nhàu nát cũng có thể là người nghèo bị bỏ rơi, bởi họ không chỉ nghèo trong nhân đức, mà còn nghèo trong niềm hy vọng rằng mình còn có thể trở về.

Ngài cũng nhìn người nghèo bị bỏ rơi như những người ít được ai ưu tiên trong sứ vụ mục vụ. Đây là một điểm đau và cũng là một trực giác rất lớn nơi Thánh Anphongsô. Có những người không hẳn không ai biết tới, nhưng trong thực tế lại không được ai ưu tiên. Họ sống ở vùng xa, ở hoàn cảnh khó tiếp cận, ở những tầng lớp mà ít người muốn gắn bó lâu dài. Họ không đem lại uy tín, không làm nên thành công dễ thấy, không giúp xây dựng hình ảnh, không tạo cảm giác thành tựu nhanh chóng. Và vì thế, họ dễ bị lướt qua. Trong cái nhìn của Thánh Anphongsô, chính những người ấy là “bị bỏ rơi”. Bỏ rơi không chỉ là bị từ chối công khai. Bỏ rơi còn là không được quan tâm đủ, không được ai bước tới trước, không được ai kiên nhẫn ở lại. Vì vậy, “bị bỏ rơi” là một từ rất mạnh trong linh đạo của ngài. Nó nói đến không chỉ sự thiếu thốn, mà còn sự bị quên lãng giữa lòng thế giới và đôi khi ngay trong lòng đời sống Giáo Hội.

Người nghèo bị bỏ rơi còn là những người mất phương hướng nội tâm, những người không biết mình sống để làm gì, không còn sức đứng dậy, không còn niềm tin vào bản thân, vào tha nhân, hay vào Thiên Chúa. Đây là kiểu nghèo âm thầm nhưng rất thật. Có những người nhìn bên ngoài không thiếu thứ gì, nhưng tâm hồn thì rỗng. Có những người cười nói được, làm việc được, giao tiếp được, nhưng đã lâu lắm không còn cảm thấy mình được yêu. Có những người mang mặc cảm, thất bại, cô đơn, vết thương gia đình, những đổ vỡ mà không ai hiểu. Trong nhãn quan của Thánh Anphongsô, những con người ấy cũng có thể là người nghèo bị bỏ rơi, bởi cái nghèo sâu nhất nhiều khi không nằm ở túi tiền, mà ở chỗ không còn ai chạm tới trái tim mình. Mà nơi nào trái tim con người bị bỏ mặc quá lâu, nơi đó bóng tối sẽ dày lên. Chính vì thế, linh đạo Anphongsô luôn mang chiều kích an ủi, chữa lành, đồng hành, nâng đỡ, chứ không chỉ dừng ở việc giảng dạy hay đưa ra nguyên tắc.

Nếu đi xa hơn nữa, người nghèo bị bỏ rơi trong cái nhìn của Thánh Anphongsô còn là những người không còn tin rằng mình xứng đáng được Thiên Chúa yêu thương. Đây có lẽ là một trong những kiểu nghèo đau nhất. Khi một con người nghèo tiền bạc, họ còn có thể hy vọng được giúp đỡ. Khi một con người nghèo sức khỏe, họ còn có thể mong chữa lành. Nhưng khi một con người nghèo đến mức không còn tin mình đáng được yêu, đáng được tha thứ, đáng được cứu, thì đó là một vực thẳm rất sâu. Thánh Anphongsô dành nhiều tâm sức cho những linh hồn như thế. Ngài chiến đấu chống lại những kiểu đạo làm cho người ta sợ Chúa hơn là yêu Chúa, tuyệt vọng hơn là hoán cải, co rúm hơn là mở lòng ra cho ân sủng. Ngài muốn những người yếu đuối nhất cũng được nghe rằng Thiên Chúa không mệt mỏi vì họ. Vì thế, trong mắt ngài, người nghèo bị bỏ rơi rất thường là những linh hồn đang sống trong mặc cảm, trong sợ hãi, trong cảm thức bị loại trừ khỏi lòng thương xót.

Từ đó ta thấy, trong cái nhìn của Thánh Anphongsô, nghèo và bị bỏ rơi luôn đi đôi với nhau, nhưng không hoàn toàn giống nhau. Có người nghèo mà không bị bỏ rơi vì vẫn còn có gia đình, cộng đoàn, mục tử, và tình yêu bao quanh. Nhưng cũng có người không nghèo vật chất mà lại bị bỏ rơi khủng khiếp vì sống cô độc, vô nghĩa, không ai hiểu, không ai dẫn đường, không ai cứu mình ra khỏi bóng tối. Và ngược lại, có những người hội tụ cả hai: vừa nghèo đời sống, vừa nghèo đức tin, vừa nghèo tương quan, vừa nghèo hy vọng. Chính những con người ấy chạm mạnh nhất vào trái tim của vị sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế. Ngài không dùng ánh mắt đơn giản để phân loại, nhưng dùng trái tim mục tử để nhận ra ai đang cần được đến gần hơn cả.

Chính vì vậy, khi Thánh Anphongsô nói đến người nghèo bị bỏ rơi, ngài không chỉ xác định một nhóm xã hội, nhưng xác định một ưu tiên Tin Mừng. Đó là những người mà nếu không ai đi bước trước đến với họ, họ sẽ dễ bị bỏ lại. Đó là những người cần được loan báo Tin Mừng không chỉ bằng lời nói, mà bằng sự hiện diện, sự kiên nhẫn, sự gần gũi, lòng thương xót, và một tình yêu không khinh thường họ. Nơi những con người ấy, Thánh Anphongsô thấy Dòng của mình phải hiện diện. Không phải vì họ thấp kém hơn người khác, nhưng vì họ đang ở chỗ mong manh hơn, tối tăm hơn, và dễ bị quên hơn. Cũng không phải vì giúp họ là một công trạng đạo đức, nhưng vì đó là nơi mà Chúa Cứu Thế đã đi tới, đã cúi xuống, đã ở lại.

Cho nên, nói cách thật sâu, người nghèo bị bỏ rơi trong cái nhìn của Thánh Anphongsô là bất cứ ai đang thiếu điều thiết yếu để sống như một con người và như một con cái Thiên Chúa, đồng thời lại không có đủ bàn tay yêu thương nâng họ dậy. Đó có thể là người nghèo ngoài đường phố, cũng có thể là người giàu nhưng tâm hồn tan nát. Đó có thể là người ít học nơi làng quê, cũng có thể là người mang học vị cao nhưng sống trong trống rỗng. Đó có thể là người tội lỗi công khai, cũng có thể là người đang âm thầm tuyệt vọng. Đó có thể là người ở xa nhà thờ, cũng có thể là người vẫn ở trong nhà thờ nhưng từ lâu không còn cảm được ánh sáng của Tin Mừng. Trong tất cả những khuôn mặt ấy, Thánh Anphongsô nhận ra một lời mời gọi: hãy đến gần, hãy ở lại, hãy loan báo cho họ rằng nơi Chúa Giêsu có ơn cứu chuộc chan chứa.

Vì thế, nếu phải trả lời thật cô đọng nhưng trọn ý, thì có thể nói thế này: người nghèo bị bỏ rơi trong cái nhìn của Thánh Anphongsô là những con người thiếu thốn nhất và bị quên lãng nhất, không chỉ trong đời sống vật chất mà cả trong đời sống tinh thần và đức tin; là những người mà nếu không có ai mang lòng thương xót Chúa đến cho họ, họ sẽ dễ chìm sâu hơn trong bóng tối. Và chính vì họ là như thế, nên họ không đứng ở rìa linh đạo Anphongsô, nhưng ở ngay trung tâm. Bởi nơi họ, ngài thấy khuôn mặt đau thương của nhân loại, và cũng thấy nơi đó lời mời gọi khẩn thiết nhất của Chúa Cứu Thế đối với Dòng của mình.

VÌ SAO NGƯỜI CON CỦA THÁNH ANPHONGSÔ KHÔNG THỂ SỐNG XA NGƯỜI NGHÈO MÀ VẪN TRUNG THÀNH VỚI ĐẶC SỦNG CỦA DÒNG?

Người con của Thánh Anphongsô không thể sống xa người nghèo mà vẫn trung thành với đặc sủng của Dòng, bởi vì người nghèo không phải là một phần phụ trong linh đạo Anphongsô, cũng không phải là một lãnh vực hoạt động tùy hoàn cảnh mà có thể thêm hay bớt, nhưng là một trong những nơi cốt lõi làm lộ ra căn tính thật của Dòng Chúa Cứu Thế. Nói cách khác, xa người nghèo không chỉ là xa một nhóm đối tượng mục vụ, mà sâu xa hơn, là xa chính con đường mà Đức Kitô Cứu Thế đã đi, xa trực giác nền tảng của Thánh Anphongsô, xa trái tim của đoàn sủng, và cuối cùng là xa chính lý do hiện hữu của Dòng.

Trước hết, phải nói thật rõ rằng đặc sủng của Dòng Chúa Cứu Thế không phải chỉ là đi giảng, không phải chỉ là sống cộng đoàn, không phải chỉ là cầu nguyện sốt sắng, không phải chỉ là trung thành với các thực hành đạo đức hay các truyền thống tốt đẹp của nhà Dòng. Tất cả những điều ấy đều quan trọng, nhưng chưa đủ để nói lên bản chất sâu nhất của đoàn sủng. Điều làm nên cốt lõi là: Dòng được sinh ra để tiếp nối sứ mạng của Đức Kitô trong việc loan báo Tin Mừng cứu độ cho những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. Chính chữ “hơn cả” này rất quan trọng. Nó cho thấy đây không phải chỉ là một thiện chí chung chung đối với mọi người, mà là một định hướng ưu tiên rất rõ. Mà khi một ưu tiên đã là cốt lõi, thì đánh mất ưu tiên ấy cũng là đánh mất hướng đi của mình. Một người con của Thánh Anphongsô có thể vẫn mặc áo dòng, vẫn sống nhà dòng, vẫn làm nhiều việc tông đồ, nhưng nếu trái tim không còn nghiêng về người nghèo bị bỏ rơi, thì sự trung thành ấy đã bắt đầu rỗng từ bên trong.

Vì sao như thế? Bởi vì Thánh Anphongsô không lập Dòng để tạo ra những con người đạo đức đứng ngoài cuộc đời, nhưng để sai đi những người mang lòng thương xót của Chúa Cứu Thế đến cho những ai ít được ai tìm đến nhất. Người nghèo trong linh đạo của ngài không chỉ là đối tượng cần giúp, mà là nơi kiểm chứng sự thật của ơn gọi. Nói mình yêu Chúa thì tương đối dễ. Nói mình yêu Dòng, yêu linh đạo, yêu đặc sủng cũng có thể nói được. Nhưng khi đứng trước người nghèo, người phiền toái, người làm mình mệt, người không đem lại vinh dự, người không thể đáp trả, người bị thương tổn, người chậm thay đổi, người sống trong những hoàn cảnh lộn xộn, người ở vùng xa, người ít học, người mang mùi của thất bại và nước mắt, lúc ấy mới lộ ra mình có thật sự thuộc về Chúa Cứu Thế nghèo khó hay không. Chính vì thế, xa người nghèo không chỉ là bỏ một cánh đồng truyền giáo, mà là tránh né nơi đặc sủng lộ hình rõ nhất.

Người con của Thánh Anphongsô không thể sống xa người nghèo mà vẫn trung thành, bởi vì nếu xa họ, người ấy rất dễ bắt đầu sống cho một kiểu đạo an toàn. Và đạo an toàn luôn là một cám dỗ lớn. Đó là khi người ta vẫn giữ mọi hình thức bên ngoài, vẫn có giờ giấc, vẫn có bài giảng, vẫn có công việc, nhưng dần dần không còn muốn để đời mình bị làm phiền bởi tiếng kêu của những phận người bị bỏ quên. Người ta thích những môi trường dễ chịu hơn, sạch sẽ hơn, có trật tự hơn, có khả năng đem lại thành công rõ hơn, có cảm giác được trân trọng hơn. Nhưng Tin Mừng của Chúa Cứu Thế không phát sinh từ vùng an toàn ấy. Thánh Anphongsô hiểu điều này rất rõ. Ngài biết rằng nếu Dòng rời xa người nghèo, Dòng sẽ rất dễ biến thành một cơ chế khép kín, nơi việc duy trì chính mình dần quan trọng hơn việc trao ban chính mình. Mà một khi đoàn sủng đã chuyển từ “ra đi” sang “giữ mình”, từ “loan báo cho người bị bỏ rơi” sang “bảo toàn sự dễ chịu của mình”, thì sự phản bội đã xảy ra, dù có thể chưa ai gọi tên nó.

Hơn nữa, người con của Thánh Anphongsô không thể sống xa người nghèo mà trung thành, bởi vì chính người nghèo giúp giữ cho linh đạo của Dòng khỏi bị giả tạo. Không ở gần người nghèo, người ta rất dễ nói về lòng thương xót mà không phải trả giá. Rất dễ giảng về tình yêu mà không bị bào mòn. Rất dễ nói về Chúa Cứu Thế mà quên mất rằng Ngài đã sinh ra trong nghèo khó, sống giữa dân thường, cúi xuống trước người đau khổ, và chết trần trụi trên thập giá. Người nghèo làm cho mọi ý niệm thiêng liêng trở nên cụ thể. Họ buộc người môn đệ phải bỏ bớt những lớp bóng bẩy, bớt nói những lời quá tròn trịa mà thiếu máu thịt, bớt sống trong thế giới của khái niệm, để bước vào thế giới của nước mắt, chờ đợi, bất toàn, và kiên nhẫn. Nơi người nghèo, người con Thánh Anphongsô học lại Tin Mừng không phải như một bài học thuộc lòng, mà như một cuộc gặp gỡ. Chính vì thế, xa người nghèo, linh đạo dễ trở thành ngôn ngữ; gần người nghèo, linh đạo mới trở thành xác phàm.

Còn một lý do rất sâu khác: người con của Thánh Anphongsô không thể sống xa người nghèo mà trung thành, vì người nghèo không chỉ là người cần mình, mà cũng là người cứu mình khỏi sự tự mãn thiêng liêng. Một tu sĩ có thể cầu nguyện nhiều, học hành tốt, làm việc hăng say, giữ kỷ luật đầy đủ, nhưng vẫn âm thầm nuôi lớn cái tôi, nuôi một hình ảnh đẹp về bản thân, nuôi cảm giác mình quan trọng, mình đúng, mình đạo đức hơn người khác. Người nghèo có một quyền năng âm thầm là phá vỡ những ảo tưởng ấy. Họ làm cho ta thấy mình không phải là cứu tinh. Họ cho thấy khả năng của mình có giới hạn. Họ buộc ta học sự khiêm nhường, sự chậm rãi, lòng kiên nhẫn, và cả sự bất lực. Họ dạy ta rằng sứ vụ không phải là đi ban phát từ trên cao, nhưng là ở lại đủ gần để cùng mang lấy gánh nặng của người khác. Nếu một người con của Thánh Anphongsô cứ sống xa người nghèo, người ấy có thể dần dần đánh mất sự thật này và rơi vào một thứ đời tu đẹp bên ngoài nhưng không còn mùi của Chúa Giêsu.

Người con của Thánh Anphongsô cũng không thể sống xa người nghèo mà vẫn trung thành, bởi vì đặc sủng của Dòng không chỉ là “phục vụ người nghèo” mà còn là “để mình được người nghèo chất vấn”. Đây là điều rất mạnh. Người nghèo chất vấn cách ta tổ chức đời sống. Họ chất vấn cách ta sử dụng thời giờ, tiền bạc, tài năng, các ưu tiên mục vụ. Họ chất vấn những thói quen chọn cái dễ thay vì cái cần. Họ chất vấn những bài giảng rất hay nhưng không chạm tới đời sống thực của người đang đau khổ. Họ chất vấn cả cung cách mục vụ khi người ta nói nhiều về Thiên Chúa mà lại thiếu sự gần gũi của Thiên Chúa. Bởi vậy, ở gần người nghèo không chỉ là làm việc cho họ, mà là để đời mình bị Tin Mừng phán xét qua chính sự hiện diện của họ. Một Dòng rời xa người nghèo sẽ rất nhanh mất khả năng tự phê bình dưới ánh sáng của Tin Mừng. Và khi không còn để người nghèo chất vấn, Dòng rất dễ hài lòng với chính mình.

Hơn nữa, trung thành với đặc sủng của Dòng không phải là sao chép máy móc những gì Thánh Anphongsô đã làm trong bối cảnh lịch sử của ngài, nhưng là giữ cho sống động cùng một trái tim trước những hình thức nghèo mới của thời đại. Vì thế, sống gần người nghèo không có nghĩa chỉ là ở nơi nghèo vật chất, mà còn là biết nhận ra những kiểu nghèo mới: nghèo đức tin, nghèo ý nghĩa sống, nghèo tương quan, nghèo sự thật, nghèo hy vọng, nghèo lòng thương xót, nghèo khả năng phân định, nghèo sự nâng đỡ nội tâm. Nhưng dù hình thức nghèo thay đổi, nguyên tắc vẫn không đổi: người con của Thánh Anphongsô phải đi về phía những ai dễ bị bỏ lại. Nếu không còn chuyển động ấy, nếu không còn cái nhạy cảm thiêng liêng để nhận ra ai đang bị bỏ quên trong thời đại mình, thì dù có làm nhiều việc tốt, người ấy cũng không còn chạm đúng mạch nguồn đoàn sủng. Trung thành không phải là giữ nguyên dáng vẻ cũ. Trung thành là giữ nguyên lửa. Mà lửa của Thánh Anphongsô luôn cháy về phía người nghèo bị bỏ rơi.

Phải nói thêm rằng, xa người nghèo, người con của Thánh Anphongsô không chỉ có nguy cơ mất đặc sủng, mà còn có nguy cơ hiểu sai chính Thiên Chúa. Bởi Thiên Chúa mà Thánh Anphongsô gặp gỡ không phải là một Thiên Chúa trừu tượng của những suy tư cao xa בלבד, nhưng là Thiên Chúa nhập thể, Thiên Chúa cúi xuống, Thiên Chúa bước vào những bấp bênh của phận người. Nếu không ở gần những nơi đau khổ của con người, rất dễ hình thành một hình ảnh về Chúa quá sạch sẽ, quá xa xôi, quá ít thương tích. Nhưng Chúa Giêsu Cứu Thế mà Dòng Chúa Cứu Thế tuyên xưng là Đấng mang lấy thân phận con người, đi vào giữa người nghèo, chạm vào người ô uế, ở cùng người tội lỗi, và chết cho những kẻ chẳng có gì để tự hào. Bởi thế, ở gần người nghèo không chỉ để bắt chước một lý tưởng của đấng sáng lập, mà còn để bảo vệ sự thật của khuôn mặt Chúa mà mình loan báo. Xa người nghèo, rất dễ rao giảng về một Chúa không còn giống Chúa của Tin Mừng.

Người con của Thánh Anphongsô không thể sống xa người nghèo mà vẫn trung thành, còn vì cộng đoàn Dòng chỉ thực sự là cộng đoàn của Chúa Cứu Thế khi đời sống của nó mở ra cho sứ vụ ấy. Một cộng đoàn có thể rất nề nếp, rất ngăn nắp, rất hòa thuận, nhưng nếu sự bình an ấy có được bằng cách tránh né tiếng kêu của người bị bỏ rơi, thì đó chưa chắc là bình an của Tin Mừng. Bình an của Tin Mừng không phải là bình an của một không gian không bị quấy rầy, nhưng là bình an của những người biết vì Chúa mà để cho đời mình bị đánh động, bị gửi đi, bị bẻ ra cho tha nhân. Thánh Anphongsô không muốn cộng đoàn trở thành một nơi trú ẩn khỏi sứ vụ. Ngài muốn cộng đoàn là nơi nuôi lửa cho sứ vụ. Vì vậy, xa người nghèo không chỉ là vấn đề cá nhân. Nó còn là dấu hiệu cho thấy cả cộng đoàn có thể đang khô đi trong chính căn tính của mình.

Nếu nhìn đến tận cùng, ta sẽ thấy câu hỏi này rốt cuộc quy về một chân lý rất đơn sơ nhưng rất nghiêm túc: người con của Thánh Anphongsô không thể sống xa người nghèo mà vẫn trung thành với đặc sủng của Dòng, vì đặc sủng ấy được sinh ra từ lòng thương xót cứu độ dành ưu tiên cho những người bị bỏ rơi hơn cả. Tách khỏi người nghèo, đoàn sủng sẽ không còn đất để biểu lộ đúng bản chất của nó. Giống như cây bị nhổ khỏi mảnh đất đã nuôi nó, nó có thể còn hình dáng trong một thời gian, nhưng sự sống bên trong sẽ cạn dần. Tách khỏi người nghèo, Dòng có thể vẫn còn hoạt động, còn công việc, còn tiếng nói, còn cơ cấu, nhưng dần dần sẽ mất nước mắt, mất lửa, mất cái đau Tin Mừng, mất sự khẩn thiết của ơn cứu chuộc. Và khi mất những điều ấy, Dòng không còn phản bội vì sai một chi tiết nhỏ, mà vì đã quên mất mình sinh ra để làm gì.

Bởi vậy, câu trả lời chính xác nhất, sâu nhất, và cũng trung thành nhất với tinh thần Thánh Anphongsô là thế này: người con của ngài không thể sống xa người nghèo mà vẫn trung thành với đặc sủng của Dòng, vì người nghèo bị bỏ rơi không đứng ngoài đặc sủng, nhưng nằm ngay trong tim đặc sủng; không phải là nơi Dòng thỉnh thoảng ghé qua, nhưng là nơi Dòng phải trở về để nhận ra chính mình; không phải là một công việc giữa nhiều công việc, nhưng là dấu chỉ cho thấy Dòng còn đang đi cùng hướng với Chúa Cứu Thế hay không. Chừng nào người con Thánh Anphongsô còn biết để lòng mình nghiêng về những người bị bỏ lại, còn biết đi ra để loan báo cho họ ơn cứu chuộc chan chứa, còn biết để cho người nghèo thanh luyện đời mình, thì chừng đó người ấy còn ở gần đấng sáng lập. Còn khi đời tu trở nên quá xa lạ với nỗi đau của người nghèo, thì dù hình thức có còn nguyên, sự trung thành sâu nhất đã bắt đầu lung lay.

NGƯỜI CON CỦA THÁNH ANPHONGSÔ PHẢI YÊU NGƯỜI NGHÈO THẾ NÀO ĐỂ KHÔNG BIẾN ĐẶC SỦNG THÀNH KHẨU HIỆU?

Người con của Thánh Anphongsô phải yêu người nghèo theo cách rất thật, rất cụ thể, rất trả giá, và rất mang chiều sâu thiêng liêng, nếu không thì tất cả những lời nói đẹp về người nghèo cũng rất dễ chỉ còn là khẩu hiệu. Bởi vì yêu người nghèo không khó ở chỗ nói về họ, nhưng khó ở chỗ để cho đời mình bị họ chạm tới, bị họ làm phiền, bị họ làm thay đổi, và bị họ kéo ra khỏi những tiện nghi, những tính toán, những hình ảnh đẹp mà mình vẫn muốn giữ cho bản thân. Khẩu hiệu thường sống ở môi miệng. Tình yêu thật luôn đi xuống đời sống. Khẩu hiệu thường làm cho người ta có cảm giác mình đang đứng đúng phía. Tình yêu thật thường làm người ta mất an toàn, mất tự mãn, mất đi cái quyền được sống thảnh thơi cho riêng mình. Vì thế, người con của Thánh Anphongsô muốn yêu người nghèo cho đúng tinh thần đặc sủng thì trước hết phải hiểu rằng yêu người nghèo không phải là thêm một đề tài vào bài giảng, cũng không phải là giữ một vài cử chỉ bác ái để chứng minh rằng mình còn trung thành với đấng sáng lập, nhưng là để toàn bộ cái nhìn, lối sống, lựa chọn mục vụ, cung cách hiện diện, và cả đời cầu nguyện của mình được định hình bởi chỗ đứng ưu tiên của những người bị bỏ rơi.

Trước hết, người con của Thánh Anphongsô phải yêu người nghèo bằng một tình yêu biết đến gần, chứ không chỉ biết nói từ xa. Đây là điều căn bản. Không đến gần thì không thể hiểu. Không ở lại đủ lâu thì không thể cảm. Không lắng nghe thật thì không thể chạm tới nỗi đau thật. Người nghèo không cần trước hết những diễn văn về họ. Họ cần một sự hiện diện không sợ họ, không né họ, không coi họ là một dự án, không biến họ thành chất liệu cho những báo cáo đẹp hay những câu chuyện truyền cảm hứng. Người con Thánh Anphongsô phải học ở Chúa Cứu Thế điều này: Ngài không cứu con người từ xa, nhưng bước vào giữa họ. Ngài chạm vào họ. Ngài để mình bị ngắt quãng bởi họ. Ngài dừng lại trước tiếng kêu của họ. Chính vì thế, yêu người nghèo mà không đến gần thì rất dễ chỉ là tình yêu tưởng tượng. Có thể vẫn chân thành theo cách nào đó, nhưng chưa đủ để mang chiều sâu của đặc sủng. Đặc sủng Anphongsô không chấp nhận một tình yêu đứng trên cao. Nó đòi một tình yêu biết đi xuống, biết ở cùng, biết ngồi bên, biết kiên nhẫn chịu đựng sự chậm chạp, rối rắm và bất toàn của những phận người thật.

Nhưng đến gần thôi vẫn chưa đủ. Người con của Thánh Anphongsô còn phải yêu người nghèo bằng một tình yêu biết tôn trọng phẩm giá, nếu không rất dễ rơi vào thứ lòng thương hại bề trên. Đây là một cám dỗ rất kín. Người ta có thể làm rất nhiều cho người nghèo mà vẫn không thật sự yêu họ. Bởi vẫn có thể giúp họ trong khi thâm tâm lại thấy mình ở trên, mình ban ơn, mình rộng lượng, mình tốt lành hơn. Tình yêu như thế có thể tạo ra sự lệ thuộc, có thể cho đi vật chất, nhưng chưa chắc trao được Tin Mừng. Thánh Anphongsô không nhìn người nghèo như những con người đáng để mình tỏ ra nhân hậu, nhưng như những linh hồn vô cùng quý giá trước mặt Thiên Chúa. Vì thế, yêu người nghèo cho đúng tinh thần ngài là nhìn họ với sự kính trọng sâu xa. Kính trọng sự đau khổ của họ. Kính trọng lịch sử đời họ. Kính trọng những vết thương mà mình không hiểu hết. Kính trọng tự do và phẩm giá của họ. Kính trọng cả khả năng họ có thể dạy lại mình điều gì đó về Tin Mừng. Khi không còn sự kính trọng này, việc phục vụ người nghèo rất dễ trở thành màn trình diễn của lòng tốt. Và khi đó, đặc sủng đã bắt đầu bị biến thành khẩu hiệu đẹp nhưng rỗng.

Người con của Thánh Anphongsô cũng phải yêu người nghèo bằng một tình yêu biết lắng nghe trước khi hành động. Nhiều khi người ta đến với người nghèo với rất nhiều nhiệt thành, nhưng lại mang sẵn trong đầu mình phải làm gì cho họ, phải dạy họ thế nào, phải sửa họ ra sao. Kết quả là mình gặp hình ảnh về họ hơn là gặp chính con người họ. Người nghèo không chỉ cần được giúp; họ còn cần được lắng nghe như những chủ thể có tiếng nói, có kinh nghiệm, có chiều sâu, có nỗi đau riêng, có câu chuyện riêng. Có những nghèo khó không thể thấy được chỉ bằng mắt. Có những bị bỏ rơi không lộ ra trong dáng vẻ bên ngoài. Có những tổn thương mà nếu không lắng nghe đủ lâu, người ta sẽ vội vàng kết luận sai. Người con Thánh Anphongsô muốn yêu người nghèo thật thì phải chịu khó im đi để nghe. Nghe tiếng kêu thành lời. Nghe tiếng kêu không thành lời. Nghe những phản kháng, những im lặng, những vấp váp, những cay đắng, những mặc cảm, và cả những lời tưởng như vô lý nhưng chất chứa một lịch sử đau đớn bên trong. Tình yêu nào không biết lắng nghe thì sẽ sớm áp đặt. Mà tình yêu áp đặt thì không còn là tình yêu của Chúa Cứu Thế nữa.

Hơn nữa, người con của Thánh Anphongsô phải yêu người nghèo bằng một tình yêu biết ở lại, chứ không chỉ biết ghé qua. Có một sự khác biệt rất lớn giữa ghé thăm và đồng hành. Ghé thăm có thể đem lại một khoảnh khắc ấm áp. Đồng hành mới chạm tới chiều sâu của đặc sủng. Người nghèo thường đã quen với những lần người ta đến rồi đi, hứa rồi quên, xúc động rồi biến mất. Họ đã nhiều lần là trung tâm của một phút thiện chí, nhưng không trở thành mối bận tâm bền bỉ của ai. Chính vì thế, yêu người nghèo cho thật không thể chỉ là thỉnh thoảng làm một điều tốt, nhưng là chấp nhận bước vào một tương quan có tính lâu dài, nơi người ta phải học sự trung tín, kiên nhẫn, và cả khả năng chịu thất vọng. Có những người sẽ không thay đổi nhanh. Có những hoàn cảnh sẽ lặp lại. Có những vết thương chữa rất chậm. Có những con người hôm nay mở lòng, mai lại khép lại. Nếu không có tình yêu biết ở lại, người phục vụ rất dễ chán, dễ nản, dễ quay về với những công việc cho kết quả rõ hơn. Nhưng đặc sủng của Thánh Anphongsô không đo tình yêu bằng cảm xúc nhất thời. Nó đo bằng sự bền bỉ của lòng thương xót.

Người con của Thánh Anphongsô còn phải yêu người nghèo bằng một tình yêu biết loan báo ơn cứu chuộc, chứ không chỉ dừng ở cứu trợ hay an ủi nhân bản. Đây là điểm rất quan trọng để đặc sủng không bị thu hẹp thành hoạt động xã hội đơn thuần. Thánh Anphongsô không tách rời bánh ăn khỏi Tin Mừng, không tách rời sự cảm thông khỏi lời mời gọi hoán cải, không tách rời sự gần gũi khỏi việc dẫn con người về với Chúa. Người nghèo cần cơm áo, cần sự nâng đỡ, cần công bằng, cần sự bảo vệ, điều đó rất thật. Nhưng họ cũng cần được nghe rằng họ không bị bỏ rơi trước mặt Thiên Chúa, rằng họ vẫn còn giá trị, rằng cuộc đời họ không bị khóa lại trong bóng tối, rằng nơi Đức Kitô luôn có một con đường trở về, một nguồn sức mạnh, một hy vọng lớn hơn mọi hoàn cảnh. Nếu người con Thánh Anphongsô yêu người nghèo mà không mang đến cho họ ánh sáng thiêng liêng này, tình yêu ấy sẽ thiếu chiều sâu cứu độ. Còn nếu chỉ nói về cứu độ mà không cúi xuống trước nỗi khổ cụ thể của họ, thì lời loan báo cũng trở nên trống rỗng. Muốn không biến đặc sủng thành khẩu hiệu, người con của ngài phải giữ được sự kết hợp giữa bánh và Lời, giữa lòng thương người và lòng yêu Chúa, giữa chữa lành thân phận và mở lối cho linh hồn.

Ngoài ra, người con của Thánh Anphongsô phải yêu người nghèo bằng một tình yêu biết để mình bị chất vấn và hoán cải. Đây là chỗ rất sâu. Có nhiều người làm việc với người nghèo nhưng vẫn giữ nguyên mình, vẫn giữ nguyên các ưu tiên, vẫn giữ nguyên lối sống, vẫn giữ nguyên những gì thuận tiện cho bản thân. Khi đó, người nghèo chỉ trở thành “lĩnh vực phục vụ”, chứ chưa trở thành một nơi mặc khải. Thánh Anphongsô không muốn điều ấy. Gặp người nghèo thật, người con của ngài phải bị lay động trong tận gốc. Phải tự hỏi lại cách dùng thời giờ, tiền bạc, năng lực, kiến thức, tương quan, và cả việc tổ chức đời sống cộng đoàn của mình. Phải để cho tiếng kêu của họ làm phiền các quyết định của mình. Phải để cho cảnh nghèo của họ bóc trần những xa hoa vô thức, những tự vệ kín đáo, những lối sống dễ chịu nhưng không còn mùi Tin Mừng. Nếu một người nói yêu người nghèo nhưng đời mình chẳng thay đổi gì, chẳng đơn sơ hơn, chẳng nhạy cảm hơn, chẳng khiêm nhường hơn, chẳng quảng đại hơn, thì rất có thể tình yêu ấy mới ở mức khẩu hiệu. Người nghèo thật không chỉ nhận tình yêu; họ còn thử lửa tình yêu ấy.

Người con của Thánh Anphongsô cũng phải yêu người nghèo bằng một tình yêu biết nhìn thấy Chúa Giêsu nơi họ, chứ không chỉ nhìn thấy một vấn đề cần giải quyết. Khi người nghèo chỉ còn là vấn đề, người ta sẽ sớm mệt. Vì vấn đề thì nhiều, phức tạp, kéo dài, và không bao giờ hết. Nhưng khi người nghèo trở thành nơi gặp gỡ Chúa Giêsu, thì ngay cả sự mệt mỏi cũng có thể được biến đổi thành của lễ. Thánh Anphongsô luôn nhìn sứ vụ từ trung tâm là Chúa Cứu Thế. Vì thế, yêu người nghèo cho đúng tinh thần ngài không chỉ là thương họ vì họ thiếu thốn, mà còn là nhận ra nơi những con người bị bỏ rơi ấy có một sự hiện diện mầu nhiệm của Đấng đã tự đồng hóa mình với những kẻ bé mọn. Khi một tu sĩ, một người thừa sai, hay một Kitô hữu mang tinh thần Anphongsô biết nhìn như vậy, họ sẽ không dễ khinh thường, không dễ chán ghét, không dễ phục vụ như một nghĩa vụ khô cứng. Họ sẽ biết cúi xuống với một sự cung kính nội tâm, vì họ hiểu mình đang đứng trên một thứ đất thánh của Tin Mừng.

Cùng với ذلك, người con của Thánh Anphongsô phải yêu người nghèo bằng một tình yêu biết phân định cái nghèo thật của thời đại mình. Không phải thời nào người nghèo cũng hiện ra dưới cùng một hình thức. Có những thời kỳ, cái nghèo lộ rõ ở cơm áo. Có những thời kỳ, cái nghèo lại ẩn trong cô đơn, trong đổ vỡ gia đình, trong nghiện ngập, trong trống rỗng tinh thần, trong mất phương hướng, trong tuyệt vọng, trong một đời sống dư thừa vật chất mà đói khát ý nghĩa. Nếu người con Thánh Anphongsô chỉ lặp lại các công thức cũ mà không mở mắt trước những kiểu bỏ rơi mới, thì đặc sủng cũng có thể biến thành khẩu hiệu vì không còn chạm đúng con người của thời đại. Tình yêu thật luôn đi kèm sự phân định. Phân định để biết hôm nay ai đang bị bỏ lại. Ai đang bị quên giữa xã hội hào nhoáng. Ai đang ở ngay gần nhà thờ nhưng rất xa lòng thương xót. Ai đang sống giữa đám đông mà như không ai thấy. Yêu người nghèo theo tinh thần Thánh Anphongsô là có đôi mắt đủ sáng để nhận ra những “vùng ngoại biên” mới ấy và có trái tim đủ can đảm để đi tới đó.

Người con của Thánh Anphongsô còn phải yêu người nghèo bằng một tình yêu biết chung phần đời sống, ít là ở mức nào đó thật sự. Không phải ai cũng phải sống y hệt người nghèo, nhưng nếu khoảng cách sống quá lớn, lời nói về tình yêu người nghèo sẽ khó thuyết phục. Một lối sống quá xa lạ với nỗi nhọc nhằn của dân nghèo, một tinh thần quá quen với tiện nghi, một tâm hồn quá dễ sợ thiếu thốn, sợ bất tiện, sợ bị phiền, sợ bị xáo trộn, sẽ rất khó mang khuôn mặt của đặc sủng Anphongsô. Yêu người nghèo cho đúng không nhất thiết là lãng mạn hóa nghèo khó, nhưng là tự nguyện sống đơn sơ hơn, tự do hơn trước của cải, nhạy hơn trước nỗi thiếu thốn của người khác, sẵn hơn để chia sẻ, và đừng xây cho mình một thế giới quá kín đến nỗi người nghèo không thể bước vào. Khi đời sống không còn một dấu chỉ cụ thể nào của sự liên đới, lời nói rất dễ hóa thành khẩu hiệu dù nội dung nghe vẫn đúng.

Sau cùng, người con của Thánh Anphongsô phải yêu người nghèo bằng một tình yêu đã đi qua cầu nguyện và thập giá. Nếu không, tình yêu ấy sẽ mau đuối. Người nghèo không phải lúc nào cũng dịu dàng, biết ơn, hay dễ đón nhận. Sứ vụ giữa người nghèo có thể làm người ta bị hiểu lầm, bị khai thác cảm xúc, bị mòn sức, bị thất vọng, bị cạn kiệt. Chỉ lòng nhiệt thành tự nhiên thì không đủ. Chỉ thiện chí nhân bản thì cũng không đủ. Phải có một tình yêu được nuôi bằng việc ở lại với Chúa Giêsu, bằng việc chiêm ngắm Đấng Cứu Thế bị đóng đinh, bằng việc kín múc từ Thánh Thể, từ cầu nguyện, từ đời sống nội tâm. Chính ở đó, người con Thánh Anphongsô học lại rằng yêu người nghèo không phải vì họ dễ thương, nhưng vì Chúa yêu họ; không phải vì mình thành công nơi họ, nhưng vì mình được sai đến với họ; không phải vì mình luôn thấy kết quả, nhưng vì lòng thương xót không bỏ cuộc. Khi tình yêu ấy bén rễ trong cầu nguyện, nó mới đủ chiều sâu để không biến thành hoạt động tất bật, thất thường, hay một thứ danh nghĩa đẹp.

Vì thế, câu trả lời cô đọng nhất cho vấn đề này là: người con của Thánh Anphongsô phải yêu người nghèo bằng một tình yêu đến gần, kính trọng, lắng nghe, ở lại, loan báo ơn cứu chuộc, để mình được hoán cải, nhận ra Chúa Giêsu nơi họ, phân định những hình thức nghèo mới của thời đại, sống liên đới cách cụ thể, và kín múc sức mạnh từ cầu nguyện cùng thập giá. Chỉ một tình yêu như thế mới giữ cho đặc sủng còn là lửa sống chứ không hóa thành ngôn ngữ quen miệng. Bởi đặc sủng của Dòng Chúa Cứu Thế không sống nhờ những lời khẳng định rằng mình yêu người nghèo, nhưng sống nhờ những con người thật sự để cho người nghèo bước vào tim mình, vào thời khóa biểu của mình, vào các lựa chọn của mình, vào cách mình cầu nguyện, và vào chính hình dạng đời tu của mình. Khi ấy, đặc sủng không còn là khẩu hiệu. Nó trở thành thịt xương. Nó trở thành nước mắt. Nó trở thành lòng thương xót có hình, có tiếng, có bước chân. Và đó mới là cách yêu người nghèo đúng tinh thần Thánh Anphongsô.

DẤU HIỆU NÀO CHO THẤY MỘT CỘNG ĐOÀN DÒNG CHÚA CỨU THẾ VẪN CÒN GIỮ LỬA ANPHONGSÔ ĐỐI VỚI NGƯỜI NGHÈO BỊ BỎ RƠI?

Dấu hiệu cho thấy một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế vẫn còn giữ lửa Anphongsô đối với người nghèo bị bỏ rơi không nằm trước hết ở chỗ cộng đoàn ấy nói nhiều đến người nghèo bao nhiêu, treo bao nhiêu khẩu hiệu về đặc sủng, hay nhắc tên Thánh Anphongsô bao nhiêu lần trong các dịp lễ kính, nhưng nằm ở chỗ người nghèo thật sự có chỗ đứng nào trong nhịp sống, trong các chọn lựa, trong bầu khí, trong ưu tiên, trong cách cầu nguyện, trong cách sử dụng thời giờ, trong cách dùng của cải, và trong chính trái tim chung của cộng đoàn ấy. Bởi vì lửa Anphongsô không phải là một ký ức để nhắc lại, mà là một sức nóng còn làm cho cộng đoàn chuyển động về phía những người bị bỏ rơi. Nếu ngọn lửa ấy còn cháy, nó sẽ để lại dấu vết rất cụ thể. Nếu nó chỉ còn là lời nói, mọi sự có thể vẫn đẹp bên ngoài nhưng bên trong đã nguội dần.

Dấu hiệu đầu tiên và rõ nhất là cộng đoàn ấy không tổ chức đời sống chỉ quanh mình, nhưng luôn để cho tiếng kêu của người nghèo chen vào các quyết định của mình. Một cộng đoàn còn giữ lửa Anphongsô không sống như thể nhà dòng hiện hữu chủ yếu để duy trì sự ổn định nội bộ, bảo toàn sự tiện nghi, giữ nề nếp cho đẹp, hay hoàn tất những chương trình vốn đã quen thuộc. Cộng đoàn ấy có thể vẫn có giờ giấc, kỷ luật, học hành, cầu nguyện, công tác, nhưng tất cả không khép kín trong chính mình. Trong những cuộc bàn bạc, trong việc phân chia nhân sự, trong việc chọn lựa sứ vụ, trong cách lên kế hoạch, người ta cảm thấy có một câu hỏi âm thầm nhưng rất thật luôn trở đi trở lại: ai đang bị bỏ rơi? ai đang cần mình hơn? nơi nào Tin Mừng đang ít được chạm tới? Nếu câu hỏi ấy còn sống, lửa Anphongsô còn sống. Còn nếu mọi suy nghĩ chỉ xoay quanh việc làm sao để đời sống nội bộ được êm, đỡ vất, đỡ phiền, đỡ động chạm, thì rất có thể ngọn lửa ấy đã yếu nhiều rồi.

Dấu hiệu thứ hai là trong cộng đoàn ấy, người nghèo không chỉ là đề tài mục vụ, mà là sự hiện diện thật. Nghĩa là người nghèo không chỉ được nhắc đến trong bài giảng, trong lời nguyện, trong báo cáo, trong các dịp vận động hay trong những dịp đặc biệt. Họ thực sự bước vào không gian sống của cộng đoàn bằng cách nào đó. Cộng đoàn còn giữ lửa Anphongsô là cộng đoàn mà người nghèo không khiến anh em khó chịu chỉ vì họ nghèo, chậm chạp, lúng túng, vụng về, ít học, hay không biết giữ khoảng cách theo kiểu lịch sự quen thuộc. Nơi đó, người nghèo cảm thấy mình không bị nhìn như gánh nặng phải xử lý, cũng không như “ca khó” phải né, nhưng như những con người có quyền được đón nhận. Có khi họ đến xin giúp đỡ. Có khi họ đến kể lể. Có khi họ đến không đúng giờ, không đúng cách, không đúng những chuẩn chỉnh mà người sống nề nếp thường thích. Nhưng chính cách cộng đoàn đón nhận những phiền toái ấy sẽ nói lên rất nhiều. Một cộng đoàn còn giữ lửa Anphongsô sẽ không dễ bực bội vì người nghèo làm xáo trộn trật tự của mình. Bởi họ hiểu rằng chính nơi những xáo trộn ấy, Tin Mừng đang gõ cửa.

Dấu hiệu thứ ba là cộng đoàn ấy còn giữ được một lối nhìn đầy lòng thương xót, chứ không rơi vào giọng điệu lạnh, khắt khe, hoặc tinh vi loại trừ. Đây là một dấu chỉ rất sâu. Người ta có thể vẫn phục vụ người nghèo, nhưng nếu bên trong cộng đoàn ngày càng quen với cách nói đầy phán xét về người yếu đuối, người sa ngã, người rối ren, người chậm thay đổi, thì đó là dấu hiệu nguy hiểm. Thánh Anphongsô không để lại cho Dòng một tinh thần dễ dãi, nhưng để lại một trái tim mục tử. Vì thế, cộng đoàn còn giữ lửa ngài là cộng đoàn mà anh em khi nói về những con người đau khổ, lầm lạc, nghèo khổ, sẽ không nói như những quan tòa đứng ngoài cuộc. Có ở đó sự phân định, có ở đó đòi hỏi của Tin Mừng, nhưng luôn có một cung giọng nhân hậu, kiên nhẫn, và muốn cứu hơn là muốn kết án. Khi một cộng đoàn còn biết đau trước sự yếu đuối của con người hơn là bực bội vì nó, cộng đoàn ấy còn gần trái tim Anphongsô.

Dấu hiệu thứ tư là cộng đoàn ấy có những chọn lựa cụ thể mang tính ưu tiên cho người bị bỏ rơi hơn cả. Không phải cộng đoàn nào cũng có cùng hoàn cảnh, cùng khả năng, cùng loại sứ vụ. Nhưng cộng đoàn nào còn giữ lửa Anphongsô cũng sẽ có một cách nào đó để cho thấy rằng người nghèo bị bỏ rơi không bị đẩy xuống hàng cuối. Điều này có thể lộ ra trong việc anh em sẵn sàng đến những vùng khó, những nơi ít ai muốn đến, những công việc âm thầm không mang lại tiếng vang, những mối bận tâm mà người ngoài nhìn vào có thể không thấy “hiệu quả” nhanh chóng. Có những cộng đoàn bận rộn rất nhiều, hoạt động rất nhiều, nhưng tất cả dồn vào những việc sáng đèn, đông người, dễ thấy kết quả. Trong khi những nơi tối hơn, buồn hơn, rối hơn, nghèo hơn thì bị bỏ ngỏ. Khi ấy phải tự hỏi: lửa Anphongsô đang cháy về đâu? Một cộng đoàn còn giữ lửa sẽ không chỉ đi nơi thuận lợi, mà còn biết nhận phần mình ở nơi ít người muốn ở lại.

Dấu hiệu thứ năm là cộng đoàn ấy còn giữ được đời sống đơn sơ và tự do trước tiện nghi. Đây không phải chuyện hình thức khổ hạnh bên ngoài cho bằng một tinh thần. Một cộng đoàn càng xa người nghèo thì càng dễ quen với những mức tiện nghi mà dần dần không còn cảm thấy gì nữa. Còn một cộng đoàn còn giữ lửa Anphongsô sẽ có một sự nhạy bén nội tâm trước khoảng cách giữa đời sống của mình và đời sống của những người mình được sai đến. Họ không nhất thiết phải sống cực khổ theo kiểu phô bày, nhưng sẽ không bình thản xây dựng cho mình một nếp sống quá kín, quá đầy đủ, quá xa lạ với những gì người nghèo đang chịu đựng. Nơi đó thường có sự tiết độ, sự cân nhắc, sự tự hỏi xem cách dùng tiền bạc, cơ sở, thời giờ, phương tiện có còn phản ánh tinh thần đoàn sủng hay không. Khi cộng đoàn không còn biết ngượng trước sự dư thừa của mình giữa cảnh thiếu thốn của người khác, thì lửa Anphongsô đang tàn. Còn khi cộng đoàn còn biết sống đơn sơ để được tự do cho sứ vụ, đó là dấu hiệu rất thật.

Dấu hiệu thứ sáu là cộng đoàn ấy cầu nguyện với trái tim hướng về người nghèo, chứ không chỉ làm việc cho họ. Điều này rất quan trọng, vì lửa Anphongsô không chỉ là nhiệt tâm hoạt động mà là nhiệt tâm bén rễ trong cầu nguyện. Một cộng đoàn còn giữ lửa không chỉ nhớ đến người nghèo như một trách nhiệm xã hội, mà mang họ vào giờ kinh, vào Thánh lễ, vào chầu Thánh Thể, vào những thao thức nội tâm. Người nghèo hiện diện trong lời cầu của cộng đoàn không phải như một danh sách bổn phận, mà như những khuôn mặt đã đi vào tim. Khi cầu nguyện, anh em không chỉ xin Chúa chúc lành cho công việc mình làm, mà còn xin cho mình đừng trở nên xa lạ với tiếng kêu của những người bị bỏ rơi. Một cộng đoàn như thế thường có một bầu khí nội tâm đặc biệt: càng ở gần Chúa thì càng đau đáu với người nghèo, chứ không phải càng cầu nguyện càng tách khỏi thực tế. Chính điều này rất Anphongsô: chiêm niệm không kéo người ta ra khỏi người nghèo, mà đưa người ta trở lại với họ bằng một trái tim sâu hơn.

Dấu hiệu thứ bảy là trong cộng đoàn ấy, anh em biết để cho người nghèo chất vấn lối sống và sứ vụ của mình. Đây là một dấu hiệu rất trưởng thành. Một cộng đoàn đã nguội lửa thường chỉ muốn làm cho xong những gì mình đã quen làm, ít khi dừng lại để tự hỏi: có ai đang bị chúng ta bỏ quên không? chúng ta có đang chọn cái dễ hơn cái cần không? chúng ta có đang nói nhiều về người nghèo hơn là ở cùng họ không? chúng ta có đang vô tình làm cho đặc sủng trở thành khẩu hiệu không? Ngược lại, cộng đoàn còn giữ lửa sẽ dám đặt những câu hỏi đau ấy cho chính mình. Họ không sợ để Tin Mừng qua người nghèo mà phán xét mình. Họ không ngại nhận ra rằng có những lúc mình đã quen với sự an toàn, quen với những cách mục vụ ít đòi giá phải trả, quen với những hình thức thành công dễ nhìn thấy. Chính khả năng tự chất vấn dưới ánh sáng của đặc sủng là một dấu hiệu cho thấy lửa chưa tắt, vì chỉ người còn lửa mới còn thao thức sợ mình phản bội ngọn lửa ấy.

Dấu hiệu thứ tám là cộng đoàn ấy có sự kiên nhẫn mục tử, nhất là với những con người chậm thay đổi, rối ren, và dễ làm mình mệt. Người nghèo bị bỏ rơi không phải lúc nào cũng biết ơn, dễ thương, hay dễ đồng hành. Có khi họ lặp đi lặp lại cùng một vấp ngã. Có khi họ làm người giúp mình thất vọng. Có khi họ cư xử khó hiểu, thiếu ổn định, hoặc mang theo những đổ vỡ khiến việc nâng đỡ họ rất chậm và rất nặng. Một cộng đoàn còn giữ lửa Anphongsô không ngây thơ trước điều đó, nhưng cũng không vì thế mà sớm mỏi mệt rồi khép lòng. Họ có một sự bền bỉ nào đó rất mục tử. Họ hiểu rằng lòng thương xót thật không chỉ đẹp ở lúc khởi đầu đầy xúc động, mà đẹp hơn nữa ở chỗ không bỏ cuộc giữa đường. Khi trong cộng đoàn còn có những anh em sẵn sàng ngồi nghe, đi thăm, giải tội, nâng đỡ, giải thích, lặp lại, chờ đợi, và âm thầm ở lại với những phận người khó khăn, đó là dấu chỉ rất sống động của lửa Anphongsô.

Dấu hiệu thứ chín là cộng đoàn ấy còn biết nhận ra những hình thức nghèo mới của thời đại. Nếu chỉ nói đến người nghèo theo công thức cũ mà không mở mắt trước những kiểu bỏ rơi mới, cộng đoàn rất dễ tưởng mình còn trung thành trong khi thực ra đã chậm nhịp với tiếng kêu thật của thời đại. Một cộng đoàn còn giữ lửa Anphongsô sẽ không chỉ thấy người nghèo nơi thiếu cơm áo, mà còn thấy người nghèo trong những người cô độc, trầm cảm, mất phương hướng, đổ vỡ gia đình, nghiện ngập, bị cuốn vào văn hóa hưởng thụ nhưng bên trong rỗng tuếch, những người trẻ mất ý nghĩa sống, những người ở giữa đám đông nhưng không ai hiểu họ, những người ở gần nhà thờ mà rất xa lòng thương xót. Cộng đoàn nào còn có đôi mắt như thế thì chứng tỏ ngọn lửa đoàn sủng chưa hóa thành công thức. Họ không chỉ bảo tồn ký ức của Thánh Anphongsô, mà để cùng một trái tim ấy nhìn vào thời đại hôm nay.

Dấu hiệu thứ mười, và có lẽ là dấu hiệu âm thầm nhưng sâu nhất, là trong cộng đoàn ấy còn có niềm vui của Tin Mừng dành cho người bé mọn. Không phải niềm vui ồn ào, mà là một thứ niềm vui rất lạ, phát sinh khi anh em biết mình đang sống đúng chỗ Chúa muốn, dù có thể vất vả hơn, ít được biết đến hơn, ít hào nhoáng hơn. Một cộng đoàn còn giữ lửa Anphongsô thường không phải là cộng đoàn không có mệt mỏi, không có khó khăn, không có lúc nặng gánh. Nhưng giữa tất cả, vẫn có một niềm bình an sâu xa vì họ cảm được rằng đặc sủng của mình không bị đóng khung trong sách vở, mà đang đi vào máu thịt của đời sống. Họ thấy ý nghĩa trong những điều nhỏ, thấy ánh sáng trong những nơi tối, thấy hồng ân trong những cuộc gặp tưởng chừng rất tầm thường. Chính niềm vui này là một dấu chỉ lớn, vì nơi nào lòng thương xót còn sống thật, ở đó dù thập giá vẫn nặng, con tim vẫn không cằn cỗi.

Cho nên, nếu phải nói gọn lại nhưng vẫn đúng tinh thần, thì dấu hiệu cho thấy một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế vẫn còn giữ lửa Anphongsô đối với người nghèo bị bỏ rơi là thế này: cộng đoàn ấy còn để cho người nghèo bước vào trung tâm các ưu tiên của mình; còn biết đi ra khỏi mình để đến với những người ít được ai quan tâm hơn cả; còn giữ một trái tim thương xót trong cách nhìn con người; còn sống đơn sơ và tự do để phục vụ; còn cầu nguyện với nỗi đau của người nghèo trong tim; còn dám để cho họ chất vấn lối sống và sứ vụ của mình; còn có sự kiên nhẫn mục tử; còn nhận ra những vùng nghèo mới của thời đại; và còn giữ được niềm vui âm thầm của những người đang sống đúng hướng Tin Mừng. Một cộng đoàn như thế có thể không hoàn hảo, không nổi bật, không làm được mọi sự lớn lao, nhưng nếu còn những dấu chỉ ấy, thì ngọn lửa Anphongsô vẫn còn cháy. Và chỉ cần ngọn lửa ấy còn cháy thật, Dòng vẫn còn tương lai, vì điều làm cho Dòng sống không phải trước hết là sức mạnh của cơ cấu, mà là sự trung thành của trái tim đối với Chúa Cứu Thế và những người bị bỏ rơi hơn cả.

ĐIỀU GÌ LÀM CHO MỘT CỘNG ĐOÀN DÒNG CHÚA CỨU THẾ NGUỘI DẦN TRƯỚC NGƯỜI NGHÈO MÀ CHÍNH HỌ KHÔNG NHẬN RA?

Điều làm cho một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế nguội dần trước người nghèo mà chính họ không nhận ra thường không đến như một sự phản bội ồn ào, cũng không xuất hiện ngay lập tức dưới hình thức một quyết định công khai rằng từ nay chúng ta không còn muốn sống cho người bị bỏ rơi nữa. Sự nguội dần ấy thường đến rất âm thầm, rất hợp lý bề ngoài, rất dễ được biện minh, và chính vì thế mà nguy hiểm. Nó không bắt đầu bằng việc người ta ghét người nghèo, nhưng thường bắt đầu bằng việc người ta dần quen sống mà không còn để người nghèo thực sự làm phiền mình nữa. Nó không bắt đầu bằng việc chối bỏ đặc sủng, nhưng bằng việc nhắc đến đặc sủng nhiều mà ít để đặc sủng đụng vào các lựa chọn thật. Nó không bắt đầu bằng việc bỏ cầu nguyện hay bỏ hoạt động, nhưng bằng việc cầu nguyện và hoạt động theo một cách ngày càng ít đau cùng nỗi đau của những người bị bỏ rơi. Chính vì thế, sự nguội lạnh này khó nhận ra hơn nhiều so với những sai lệch lộ liễu, bởi nó thường khoác áo của nề nếp, hợp lý, ổn định, khôn ngoan, hiệu quả, và thậm chí cả trung thành.

Một trong những điều đầu tiên làm cho cộng đoàn nguội dần trước người nghèo là khi việc giữ cho đời sống nội bộ được yên ổn trở nên quan trọng hơn việc để cho tiếng kêu của người nghèo chen vào nhịp sống của mình. Bất cứ cộng đoàn nào cũng cần trật tự, cần tổ chức, cần giờ giấc, cần kỷ luật, cần sự ổn định để sống và làm việc. Nhưng vấn đề bắt đầu khi sự ổn định ấy dần dần trở thành mục tiêu thay vì là phương tiện. Khi đó, mọi thứ gây xáo trộn đều bị nhìn như một phiền toái. Người nghèo vốn không đến đúng giờ, không gõ cửa đúng cách, không đặt vấn đề theo trật tự mình mong muốn, không mang đến những nhu cầu sạch sẽ, rõ ràng, gọn ghẽ. Họ mang theo sự bất thường, những câu chuyện dài dòng, những hoàn cảnh rắc rối, những thất bại lặp đi lặp lại, những đòi hỏi không dễ giải quyết. Nếu một cộng đoàn bắt đầu thấy những điều ấy chủ yếu là làm đảo lộn nề nếp của mình, thì ngọn lửa Anphongsô đã bắt đầu nguội. Nguy hiểm là người ta vẫn có thể nói rằng mình cần bảo vệ đời sống cộng đoàn, cần giữ quân bình, cần tổ chức tốt hơn. Tất cả nghe đều đúng. Nhưng nếu sau những lý lẽ ấy là một nỗi sợ bị làm phiền bởi người nghèo, thì cái lạnh đã len vào tim rồi.

Một điều khác làm cộng đoàn nguội dần mà không nhận ra là sự quen thuộc với đặc sủng đến mức không còn bị đặc sủng chất vấn nữa. Đây là cám dỗ rất tinh vi. Khi một cộng đoàn nghe quá nhiều về Thánh Anphongsô, về người nghèo, về đoàn sủng, về người bị bỏ rơi, về ơn cứu chuộc chan chứa, họ có thể vô tình đi đến chỗ tưởng rằng chỉ cần nói đúng ngôn ngữ ấy là mình còn sống đúng tinh thần ấy. Nhưng có một khác biệt rất lớn giữa việc nhắc nhớ đặc sủng và việc để đặc sủng cắt vào da thịt đời mình. Một cộng đoàn có thể tổ chức rất đẹp những ngày lễ, những giờ học hỏi, những bài suy niệm về căn tính dòng, mà trong thực tế các quyết định quan trọng lại không thực sự nghiêng về phía người nghèo hơn cả. Người ta có thể đã quen đến mức không còn giật mình nữa. Không còn thấy xót nữa. Không còn để cho câu hỏi “ai đang bị bỏ quên?” trở thành một tiếng động khó chịu trong các cuộc họp. Khi đặc sủng trở thành thứ mình sở hữu thay vì thứ luôn đòi mình hoán cải, lúc ấy cộng đoàn bắt đầu nguội mà chính mình vẫn tưởng là đang trung thành.

Cộng đoàn cũng nguội dần trước người nghèo khi tiêu chuẩn hiệu quả bắt đầu lấn át tiêu chuẩn trung thành. Đây là điều rất dễ xảy ra trong mọi thời. Người ta dần thích những công việc thấy kết quả nhanh, có số lượng rõ, có phản hồi tốt, có hình ảnh đẹp, có cảm giác thành tựu, có khả năng chứng minh rằng mình đang làm được nhiều. Trong khi đó, ở gần người nghèo bị bỏ rơi thường chậm, nặng, ít hào quang, nhiều lần lặp lại, nhiều công sức mà ít thấy thành quả rõ ràng. Có những con người mình đồng hành mãi mà vẫn chưa khá hơn bao nhiêu. Có những vùng ngoại biên mình hiện diện rất lâu mà ít ai nhìn thấy. Có những công việc đầy tính mục tử nhưng không dễ ghi thành thành tích. Khi cộng đoàn ngày càng quen cân đo sứ vụ bằng mức độ thành công dễ thấy, họ sẽ dần nghiêng về những nơi sáng sủa hơn, đông đúc hơn, thuận lợi hơn. Và họ có thể biện minh rằng đó là khôn ngoan, là sử dụng nguồn lực hợp lý, là tối ưu hóa sứ vụ. Nhưng rất có thể sâu bên trong, họ đang rút lui khỏi những nơi đòi phải yêu mà không được trả công bằng cảm giác thành công. Chính chỗ ấy làm lửa nguội dần.

Một nguyên nhân rất sâu nữa là sự thoải mái vật chất và tâm lý đi vào đời sống cộng đoàn như một điều bình thường không cần xét lại. Không phải cứ có điều kiện tốt hơn là sai. Cũng không phải cứ nghèo bên ngoài là tự động trung thành với Tin Mừng. Nhưng khi một cộng đoàn sống ngày càng xa lạ với nỗi bấp bênh của người nghèo, ngày càng khó chấp nhận thiếu thốn, bất tiện, chờ đợi, phiền toái, ngày càng quen với việc mọi thứ phải sạch, gọn, nhanh, đúng ý, riêng tư, thì tự nhiên trái tim sẽ mất dần độ nhạy. Người nghèo sống trong một thế giới khác: chậm hơn, vất vả hơn, lộn xộn hơn, mong manh hơn. Nếu cộng đoàn xây cho mình một bầu khí quá xa với nhịp thở ấy, họ sẽ ngày càng khó bước vào thế giới của người nghèo cách tự nhiên. Và điều đáng sợ là sự xa cách ấy có thể lớn dần qua từng năm mà anh em không thấy nữa, vì tất cả đều diễn ra rất hợp pháp, rất hợp lý, rất “bình thường”. Cái lạnh không đến bằng cú sốc. Nó đến bằng sự quen. Quen đủ đầy. Quen được phục vụ. Quen ít phải chịu đựng. Quen ít bị đòi hỏi. Quen sống trong một không gian mà người nghèo chỉ còn là những vị khách đi qua chứ không còn là những người có thể bước vào làm thay đổi mình.

Cộng đoàn còn nguội dần trước người nghèo khi cái nhìn về con người trở nên khắt khe hơn lòng thương xót. Điều này nhiều khi không lộ ra bằng lời tuyên bố cứng cỏi, mà bằng cung giọng hằng ngày. Cách anh em nói về người ta. Cách nhắc đến những trường hợp khó. Cách phản ứng trước người sa ngã, nghiện ngập, đổ vỡ, vô ơn, tái phạm, hỗn độn. Lúc đầu có thể chỉ là vài câu than phiền, vài cái lắc đầu, vài lần mất kiên nhẫn. Dần dần, cả cộng đoàn có thể hình thành một thứ văn hóa nhỏ của sự ngán ngẩm. Người nghèo không còn được nhìn trước hết như những con người mang vết thương cần được chữa lành, mà như những trường hợp phiền, những người không biết cố gắng, những người làm mình mất thời gian. Một khi cộng đoàn bắt đầu quen với lối nhìn ấy, lửa Anphongsô đã suy giảm nghiêm trọng. Vì cốt lõi của ngài không phải là sự ngây thơ trước sự dữ, nhưng là ánh mắt của mục tử luôn muốn cứu hơn là loại bỏ. Khi ánh mắt ấy biến mất, cộng đoàn có thể vẫn làm nhiều việc cho người nghèo, nhưng bên trong đã xa trái tim đấng sáng lập.

Một điều khác rất nguy hiểm là khi người nghèo chỉ còn hiện diện trong chương trình chứ không còn hiện diện trong tương quan. Có những cộng đoàn vẫn duy trì nhiều hoạt động bác ái, nhiều chương trình xã hội, nhiều việc phục vụ, nên nhìn bề ngoài ai cũng nghĩ chắc chắn họ còn gần người nghèo. Nhưng vấn đề là: họ có còn để cho người nghèo đi vào tim mình không? Họ có biết tên từng khuôn mặt không? Có đau với từng hoàn cảnh không? Có nhớ tới họ trong cầu nguyện không? Có để cho những cuộc gặp ấy thay đổi mình không? Hay tất cả chỉ còn là các việc phải làm, các khâu phải vận hành, các đợt phải tổ chức? Khi người nghèo biến thành hạng mục công tác, cộng đoàn sẽ rất dễ lầm tưởng rằng mình còn lửa trong khi thực ra lửa đã bị thay bằng cơ chế. Điều này càng nguy hiểm vì hoạt động vẫn nhiều, báo cáo vẫn tốt, hình ảnh vẫn đẹp, nhưng chiều sâu Tin Mừng đã mỏng đi. Người ta còn phục vụ người nghèo, nhưng không còn bị người nghèo chạm tới nữa.

Cộng đoàn cũng nguội dần mà không nhận ra khi đời sống cầu nguyện tách khỏi nỗi đau của con người. Một cộng đoàn có thể rất đều đặn giờ kinh, rất trung thành với phụng vụ, rất nghiêm túc với việc đạo đức, nhưng nếu cầu nguyện ngày càng trở thành một không gian khép kín, nơi anh em tìm sự bình an cho mình mà không để tiếng kêu của thế giới bước vào, thì đời sống thiêng liêng ấy sẽ dần mất hơi ấm Anphongsô. Thánh Anphongsô không để lại một linh đạo làm cho người ta trốn khỏi sự rách nát của nhân loại. Ngài để lại một linh đạo giúp người ta mang sự rách nát ấy vào trước mặt Chúa. Khi cộng đoàn cầu nguyện mà không còn nhớ đến những khuôn mặt cụ thể của người bị bỏ rơi, không còn xin Chúa giữ tim mình khỏi lạnh, không còn để Thánh Thể làm cho mình nhạy hơn trước nỗi đau của đời, thì rất có thể cộng đoàn vẫn sốt sắng nhưng không còn bén rễ trong sứ vụ. Và một sự sốt sắng không còn dẫn tới lòng thương xót rất dễ nuôi một thứ đạo đức tự đủ.

Một nguyên nhân khác là cộng đoàn không còn để cho người nghèo chất vấn cách tổ chức đời sống và sứ vụ của mình. Khi còn lửa, cộng đoàn sẽ thường xuyên bị thúc bách phải tự hỏi: chúng ta đang ở gần ai? ai đang vắng mặt trong các ưu tiên của chúng ta? điều gì trong đời sống mình đang làm mình khó đến với người nghèo hơn? Nhưng khi lửa nguội, các câu hỏi ấy ít dần. Anh em có thể vẫn bàn nhiều chuyện, nhưng lại ít chạm tới những câu hỏi nền tảng này. Người ta ngại động tới những gì đã quen. Ngại mở ra những vấn đề có thể làm thay đổi cách sống. Ngại gọi tên sự tiện nghi tinh thần. Ngại nhận rằng có khi mình đang tránh cái khó dưới nhiều lớp lý do hợp lý. Từ từ, cộng đoàn đánh mất khả năng tự phê bình dưới ánh sáng đoàn sủng. Và khi không còn tự hỏi mình có đang phản bội người nghèo không, thì rất có thể mình đã bắt đầu phản bội rồi.

Cũng phải nói đến một điều rất thực: cộng đoàn nguội dần trước người nghèo khi anh em quá mệt mà không trở về nguồn. Có những trường hợp sự nguội lạnh không đến từ ích kỷ đơn thuần, mà từ kiệt sức. Làm việc lâu năm giữa những nhu cầu nặng nề, lặp đi lặp lại, thiếu nâng đỡ, thiếu nghỉ ngơi nội tâm, thiếu chia sẻ huynh đệ, thiếu cầu nguyện sâu, người ta có thể mòn dần. Ban đầu là mệt. Sau đó là chai. Rồi dần dần là lạnh. Người nghèo vẫn ở đó, nhưng tim mình không còn rung nữa. Lúc ấy, thay vì nhận ra mình cần được chữa lành, cộng đoàn có thể vô tình hợp thức hóa tình trạng ấy bằng những lý do thực tế. Cho nên, giữ lửa Anphongsô không chỉ là cố gắng nhiều hơn, mà còn là biết trở về với Chúa Cứu Thế, với đời sống huynh đệ thật, với sự nâng đỡ thiêng liêng, để trái tim không bị chai cứng. Một cộng đoàn không chăm sóc chiều sâu nội tâm của anh em thì rất dễ để sự mệt mỏi biến thành dửng dưng mà không ai gọi tên.

Ngoài ra, cộng đoàn nguội dần trước người nghèo khi không còn đọc được những hình thức nghèo mới của thời đại. Có khi cộng đoàn vẫn tưởng mình trung thành vì vẫn làm những việc từng là rất đúng trong quá khứ. Nhưng trong khi đó, những vùng bị bỏ rơi mới đã xuất hiện: người trẻ mất hướng sống, gia đình rạn nứt, nghiện kỹ thuật số, trầm cảm, cô độc, mất đức tin, nghèo ý nghĩa, nghèo khả năng yêu thương, nghèo lòng cậy trông. Nếu cộng đoàn không còn đủ nhạy để nhận ra những khuôn mặt mới của sự bỏ rơi, thì họ có thể rất chăm chỉ mà vẫn lệch khỏi nơi Chúa Cứu Thế đang chờ mình. Điều này làm cho sự nguội lạnh càng kín đáo hơn, vì người ta vẫn có cảm giác mình đang làm điều tốt, chỉ là không còn chạm đúng nỗi đau của thời đại nữa.

Sau cùng, điều làm một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế nguội dần trước người nghèo mà chính họ không nhận ra chính là khi họ thôi không còn sợ mình xa trái tim của Chúa Cứu Thế. Một cộng đoàn còn lửa sẽ luôn có một nỗi lo thánh thiện: liệu chúng ta có đang sống quá an toàn không? liệu chúng ta có đang nói nhiều hơn làm không? liệu người nghèo có còn thật sự ở trong tim chúng ta không? Nhưng khi nỗi lo ấy biến mất, khi cộng đoàn quá yên tâm với chính mình, quá bằng lòng với hình thức trung thành của mình, quá ít để cho Tin Mừng quấy rầy, thì đó là dấu hiệu rất đáng sợ. Không phải vì họ đã công khai từ chối người nghèo, mà vì họ đã ngừng để chính mình bị phán xét bởi sự hiện diện của người nghèo.

Vì thế, câu trả lời ngắn gọn nhưng sâu nhất là thế này: điều làm cho một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế nguội dần trước người nghèo mà chính họ không nhận ra là sự dịch chuyển âm thầm từ lòng thương xót sang sự tự bảo toàn, từ ưu tiên cho người bị bỏ rơi sang ưu tiên cho sự dễ chịu của mình, từ trung thành với đặc sủng sang quen thuộc với ngôn ngữ của đặc sủng, từ tương quan sống động với người nghèo sang vận hành các chương trình về người nghèo, từ cầu nguyện mang nỗi đau của nhân loại sang cầu nguyện khép kín cho mình, và từ thao thức tự xét mình dưới ánh sáng Tin Mừng sang sự yên tâm rằng mình vẫn ổn. Chính những dịch chuyển âm thầm ấy làm lửa tắt dần mà không có tiếng động lớn. Và vì thế, cộng đoàn nào muốn giữ lửa Anphongsô thì phải xin Chúa cho mình không bao giờ đánh mất sự nhạy cảm đau đớn trước nguy cơ trở nên xa lạ với người nghèo, bởi chỉ khi còn biết sợ mình nguội lạnh, người ta mới còn có thể quỳ xuống xin được cháy lại.

LÀM SAO ĐỂ MỘT CỘNG ĐOÀN DÒNG CHÚA CỨU THẾ HÂM NÓNG LẠI NGỌN LỬA DÀNH CHO NGƯỜI NGHÈO BỊ BỎ RƠI?

Để một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế hâm nóng lại ngọn lửa dành cho người nghèo bị bỏ rơi, điều đầu tiên không phải là làm thêm nhiều hoạt động hơn, cũng không phải là vội vàng dựng lên những chương trình mới để tạo cảm giác mình đang đổi mới, nhưng là dám trở về tận nguồn của đặc sủng với một sự khiêm tốn thật. Bởi vì một ngọn lửa không được hâm nóng bằng cách sơn lại bếp lửa, mà bằng cách tìm lại than hồng. Cũng vậy, một cộng đoàn không thể làm sống lại tinh thần Anphongsô chỉ bằng các khẩu hiệu, các cuộc họp, hay những kế hoạch bề ngoài, nếu bên trong không thật sự chấp nhận nhìn nhận rằng tim mình đã nguội, mắt mình đã bớt nhạy, đời sống mình đã bớt đau cùng nỗi đau của người bị bỏ rơi. Cho nên, bước đầu tiên luôn là bước của sự thật. Cộng đoàn phải đủ khiêm tốn để thú nhận trước mặt Chúa rằng có thể mình vẫn sống đều đặn, vẫn hoạt động, vẫn giữ nề nếp, nhưng lửa thương xót đã yếu đi. Và chính khoảnh khắc dám nói thật ấy đã là một ân sủng lớn, vì chỉ trái tim nào biết mình lạnh mới còn có thể cầu xin được sưởi ấm.

Từ đó, điều cần thiết trước hết là cộng đoàn phải trở về với Đức Kitô Cứu Thế như trung tâm sống động, chứ không chỉ với đặc sủng như một ý niệm. Đây là điểm rất sâu. Nhiều khi người ta nghĩ muốn hâm nóng lửa cho người nghèo thì chỉ cần tổ chức lại sứ vụ, thay đổi phương pháp, phân công lại công việc. Nhưng sự thật là lửa dành cho người nghèo trong linh đạo Anphongsô không phát sinh trước hết từ nhiệt tình nhân đạo, mà từ cuộc gặp gỡ với Chúa Giêsu Cứu Thế, Đấng đã nghiêng lòng về những kẻ bé mọn, tội lỗi, bị bỏ rơi. Nếu cộng đoàn không trở về với Ngài, mọi cố gắng rất dễ chỉ tạo ra hoạt động nhiều hơn chứ chưa chắc tình yêu sâu hơn. Phải trở về với Tin Mừng. Phải trở về với Thánh Thể. Phải trở về với Thánh Giá. Phải trở về với những giờ cầu nguyện không chỉ để chu toàn luật sống, nhưng để thật sự ở lại với Đấng đã bị bẻ ra vì nhân loại. Chính khi ở lại lâu với Chúa Cứu Thế, cộng đoàn mới được thanh luyện khỏi sự chai cứng, khỏi thói quen đạo đức khô khan, khỏi lối sống tự bảo toàn. Chỉ nơi Ngài, trái tim mới được đốt nóng lại từ bên trong.

Nhưng trở về với Chúa không thể là một sự trở về trừu tượng. Muốn hâm nóng ngọn lửa dành cho người nghèo, cộng đoàn còn phải trở về với những khuôn mặt thật của người nghèo, chứ không chỉ với ý niệm về họ. Một cộng đoàn dễ nguội lửa khi người nghèo chỉ còn là một danh từ trong bài giảng, một đối tượng trong báo cáo, một ưu tiên trên giấy. Muốn cháy lại, phải gặp lại họ. Phải để cho những khuôn mặt thật, những câu chuyện thật, những hoàn cảnh thật, những tiếng kêu thật đi vào cộng đoàn. Có khi cần những chuyến đi không phải để “làm việc” cho bằng để anh em gặp gỡ, lắng nghe, ở lại, và bị chạm. Có khi cần ngồi xuống lâu hơn với những con người mà lâu nay mình chỉ giúp vội. Có khi cần đưa cộng đoàn ra khỏi quỹ đạo quen thuộc để nhìn tận mắt những vùng ngoại biên mà mình đã ít nghĩ tới. Vì nhiều khi tim nguội không phải vì người ta ác, mà vì người ta ở quá lâu trong khoảng cách. Khoảng cách làm mờ nỗi đau. Khoảng cách làm người nghèo trở thành khái niệm. Mà một khi gặp lại người nghèo bằng xương bằng thịt, nghe lại tiếng nấc của họ, thấy lại sự mong manh của họ, rất nhiều lớp chai trong lòng sẽ nứt ra.

Cùng với đó, một cộng đoàn muốn hâm nóng lại lửa Anphongsô phải để cho mình bị chất vấn trong ánh sáng của đặc sủng. Đây là việc rất khó nhưng rất cần. Không thể chỉ nói chung chung rằng mình cần canh tân. Phải dám hỏi những câu đau: chúng ta đang dành thời giờ cho ai? ai thực sự đang được ưu tiên trong cộng đoàn này? người nghèo bị bỏ rơi có chỗ nào trong nhịp sống của chúng ta? chúng ta đang chọn điều cần hay điều dễ? chúng ta có đang dùng các lý do hợp lý để tránh những đòi hỏi của Tin Mừng không? chúng ta có đang nói về người nghèo nhiều hơn là để họ bước vào làm thay đổi mình không? Những câu hỏi ấy không phải để lên án nhau, nhưng để kéo cộng đoàn ra khỏi sự ngủ yên trong thói quen. Một cộng đoàn còn biết để đặc sủng xét hỏi mình là một cộng đoàn còn hy vọng. Bởi lửa không trở lại nơi một trái tim tự mãn. Lửa trở lại nơi trái tim còn biết đau vì mình có thể đã xa điều mình đáng lẽ phải sống.

Một bước rất quan trọng nữa là cộng đoàn phải chữa lành sự mệt mỏi nội tâm của anh em, vì nhiều khi lửa nguội không chỉ vì thiếu lý tưởng mà còn vì kiệt sức. Có những cộng đoàn đã phục vụ lâu năm, đã trải qua nhiều va chạm, nhiều thất vọng, nhiều gánh nặng âm thầm. Dần dần, tim mệt. Khi tim mệt quá lâu mà không được nâng đỡ, nó sẽ khép lại để tự vệ. Lúc ấy, người nghèo không còn được đón nhận như lời mời gọi, mà bị cảm như thêm một gánh nặng nữa. Cho nên, muốn hâm nóng lửa không thể bỏ qua việc chăm sóc đời sống thiêng liêng và huynh đệ của anh em. Phải có những không gian thật để chia sẻ nỗi mệt, nỗi chán, nỗi bất lực, nỗi đau mục vụ. Phải có sự nâng đỡ chân thành giữa anh em chứ không chỉ sống cạnh nhau trong một nề nếp máy móc. Phải có những lúc cộng đoàn không chỉ bàn việc, mà còn giúp nhau trở về với ý nghĩa ban đầu của ơn gọi. Nhiều khi một trái tim được lắng nghe, được đỡ nâng, được chữa lành, sẽ có thể yêu lại những con người mà trước đó nó chỉ còn thấy là áp lực.

Cộng đoàn cũng cần đơn sơ hóa lại đời sống của mình, bởi một đời sống quá nặng tiện nghi, quá nhiều tính toán, quá kín trước xáo trộn sẽ rất khó cháy lại cho người nghèo. Không phải cứ nghèo bên ngoài là đủ, nhưng nếu cộng đoàn không dám xét lại lối sống của mình, thì lời nói về người nghèo sẽ khó lấy lại sức nóng. Cần xét lại cách dùng tiền bạc, phương tiện, thời giờ, không phải để tạo ra vẻ khắc khổ bên ngoài, nhưng để hỏi xem điều gì đang làm tim mình nặng, đang làm bước chân mình chậm, đang làm mình ngại đi tới những nơi khó. Có những điều nhìn qua rất nhỏ: một chút quen tiện, một chút sợ phiền, một chút thích ở trong vùng dễ chịu, một chút không muốn bị xáo trộn. Nhưng chính những “một chút” ấy tích lại sẽ làm lửa nhỏ dần. Muốn hâm nóng lại, cộng đoàn phải học lại sự tự do nội tâm. Tự do trước tiện nghi. Tự do trước tiếng khen. Tự do trước nhu cầu được sống dễ. Chỉ một cộng đoàn còn tự do như thế mới còn có thể di chuyển thật sự về phía người bị bỏ rơi.

Một điều rất thiết yếu khác là cộng đoàn phải khôi phục tương quan sống động giữa cầu nguyện và sứ vụ. Nhiều khi cộng đoàn nguội đi vì hai điều này tách nhau. Hoặc là cầu nguyện mà không còn mang nỗi đau của thế giới vào. Hoặc là làm việc cho người nghèo mà không kín múc từ nguồn nội tâm. Kết quả là hoặc đời sống thiêng liêng trở thành khô kín, hoặc sứ vụ trở thành nặng nề và nhanh kiệt sức. Muốn hâm nóng lửa, cộng đoàn phải học lại cách cầu nguyện với khuôn mặt người nghèo trong tim. Phải để các giờ kinh, Thánh lễ, giờ chầu, suy niệm Lời Chúa trở thành nơi anh em mang vào đó những câu chuyện thật, những con người thật, những vết thương thật của thời đại. Và ngược lại, phải để chính việc đi tới với người nghèo làm cho việc cầu nguyện bớt trừu tượng, bớt khép kín, bớt chỉ xoay quanh mình. Khi cầu nguyện và sứ vụ gặp lại nhau, cộng đoàn sẽ lấy lại mạch sống rất Anphongsô: càng gần Chúa càng gần người nghèo, càng gần người nghèo càng cần ở lại với Chúa.

Cộng đoàn muốn hâm nóng lại ngọn lửa này cũng phải đọc lại thời đại bằng đôi mắt Anphongsô. Không thể chỉ nói về người nghèo theo những hình ảnh quen thuộc của quá khứ. Phải tự hỏi: hôm nay ai là người bị bỏ rơi hơn cả? Họ có thể không chỉ là người thiếu cơm áo, mà còn là người trẻ mất phương hướng, người nghiện ngập, người cô độc, người sống trong đổ vỡ gia đình, người trầm cảm, người mất niềm tin, người bị bỏ đói thiêng liêng giữa một thế giới đầy thông tin nhưng thiếu ý nghĩa. Nếu cộng đoàn chỉ lặp lại những mô hình cũ mà không chạm vào các hình thức nghèo mới, lửa sẽ không thực sự bùng lên, vì tim chưa chạm đúng nơi Chúa đang mời mình đến. Hâm nóng ngọn lửa không phải là quay về quá khứ theo kiểu sao chép, mà là trung thành với cùng một trái tim trong bối cảnh mới. Phải xin ơn có đôi mắt mở. Phải tập phân định. Phải nghe thời đại bằng tai của Tin Mừng. Khi nhận ra những vùng bị bỏ quên mới, cộng đoàn sẽ tìm lại cảm thức khẩn thiết vốn là một phần rất sâu của đoàn sủng.

Một con đường rất hiệu quả để hâm nóng lửa là đưa việc gặp gỡ người nghèo vào trong chính nhịp sống thường xuyên của cộng đoàn, chứ không để nó chỉ là chuyện của vài người hay của những dịp đặc biệt. Khi việc gần người nghèo bị khoán cho một số anh em, phần còn lại của cộng đoàn rất dễ dần xa khỏi hơi thở đó. Nhưng khi cả cộng đoàn bằng cách nào đó cùng được tiếp xúc, cùng được nghe kể, cùng cầu nguyện, cùng suy tư, cùng để mình bị động tới, thì lửa có thể lan. Có thể không phải ai cũng thi hành cùng một loại sứ vụ, nhưng mọi người cần được giữ gần với người nghèo như một ký ức sống, một lời gọi chung, một mối bận tâm chung. Cộng đoàn cần nghe nhau kể lại những cuộc gặp, những thao thức, những thất bại, những niềm vui nhỏ bé trong sứ vụ nơi người bị bỏ rơi. Chính việc chia sẻ ấy có thể làm tim anh em ấm lại, vì lửa rất dễ lan từ chứng tá sống động hơn là từ những nguyên tắc trừu tượng.

Ngoài ra, để hâm nóng lại ngọn lửa này, cộng đoàn phải học lại sự kiên nhẫn mục tử. Có những lúc cộng đoàn nguội đi vì đã quá thất vọng. Phục vụ lâu năm mà vẫn thấy người nghèo khổ đó. Đồng hành mãi mà người ta vẫn ngã lại. Giúp rồi mà vẫn có những đổ vỡ cũ. Từ đó nảy sinh cảm giác vô ích. Nhưng chính lúc ấy cộng đoàn cần trở về với logic của lòng thương xót. Chúa Cứu Thế không yêu con người vì họ thay đổi nhanh. Ngài yêu vì họ cần được cứu. Thánh Anphongsô không xây linh đạo trên kết quả nhìn thấy ngay, nhưng trên sự trung tín với những linh hồn yếu đuối. Một cộng đoàn muốn cháy lại phải xin lại ơn kiên nhẫn ấy. Kiên nhẫn không phải vì mình mạnh, mà vì Chúa đã kiên nhẫn với mình. Khi cộng đoàn nhìn lại chính đời mình, chính những yếu đuối, những lần chậm đổi thay của mình, họ sẽ bớt cay nghiệt với sự chậm chạp của người khác. Và chính lòng thương xót được nối lại từ đó.

Sau cùng, hâm nóng lại ngọn lửa dành cho người nghèo bị bỏ rơi đòi cộng đoàn phải xin ơn hoán cải chứ không chỉ xin ơn thành công. Đây là điều cốt lõi. Nhiều khi người ta muốn làm mới sứ vụ nhưng không muốn để đời mình bị đổi. Muốn cộng đoàn có thêm nhiệt tình, nhưng không muốn xét lại lối sống. Muốn gần người nghèo hơn, nhưng không muốn bỏ bớt những gì đang giữ mình lại. Muốn nói lại ngôn ngữ đặc sủng, nhưng không muốn đi vào thập giá của đặc sủng. Trong khi đó, lửa Anphongsô chỉ trở lại thật khi cộng đoàn chấp nhận hoán cải. Hoán cải trong ánh mắt. Hoán cải trong lối nói. Hoán cải trong các ưu tiên. Hoán cải trong cách dùng thời giờ. Hoán cải trong mức độ sẵn sàng để bị làm phiền. Hoán cải trong đời sống cầu nguyện. Hoán cải trong cách yêu nhau trong cộng đoàn để có thể cùng nhau yêu người nghèo bền hơn. Khi có hoán cải thật, lửa sẽ đến. Có thể không ồn ào. Có thể không lập tức. Nhưng sẽ đến như than hồng dưới tro được khơi lên lại.

Vì thế, câu trả lời sâu nhất cho câu hỏi này là: một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế muốn hâm nóng lại ngọn lửa dành cho người nghèo bị bỏ rơi thì phải dám trở về với sự thật về tình trạng nguội lạnh của mình, trở về với Đức Kitô Cứu Thế là nguồn lửa, trở về với những khuôn mặt thật của người nghèo, để đặc sủng xét lại đời sống mình, chữa lành sự mệt mỏi nội tâm, đơn sơ hóa lối sống, nối lại cầu nguyện với sứ vụ, đọc ra những hình thức nghèo mới của thời đại, đưa người nghèo vào mối bận tâm chung của cả cộng đoàn, học lại sự kiên nhẫn mục tử, và xin ơn hoán cải thật sự. Khi ấy, ngọn lửa sẽ không chỉ bùng lên ở bình diện công việc, mà sẽ cháy lại trong chính con tim cộng đoàn. Và một khi tim đã cháy lại, người nghèo sẽ không còn là một “đề tài cần quan tâm”, nhưng sẽ trở lại đúng chỗ của họ: chỗ mà Chúa Cứu Thế đang chờ cộng đoàn đến gặp Ngài.

KHI MỘT CỘNG ĐOÀN THẬT SỰ SỐNG CHO NGƯỜI NGHÈO BỊ BỎ RƠI, ĐIỀU GÌ SẼ THAY ĐỔI TRONG CHÍNH ĐỜI SỐNG NỘI BỘ CỦA CỘNG ĐOÀN ẤY?

Khi một cộng đoàn thật sự sống cho người nghèo bị bỏ rơi, điều thay đổi không chỉ là hướng hoạt động bên ngoài, mà sâu xa hơn, chính đời sống nội bộ của cộng đoàn ấy cũng bị biến đổi từ gốc. Bởi vì người nghèo không chỉ là đối tượng của sứ vụ, nhưng là một thứ lửa thử cho toàn bộ đời sống cộng đoàn. Nếu cộng đoàn thật sự để cho đặc sủng Anphongsô đi vào máu thịt, nếu thật sự bước ra để sống với những người bị bỏ quên hơn cả, thì họ sẽ không thể giữ nguyên một nếp sống khép kín, tự bảo toàn, hay chỉ chăm chút cho sự ổn định của mình như trước nữa. Sống cho người nghèo không bao giờ chỉ thay đổi lịch công tác. Nó thay đổi cái nhìn, cách nói, nhịp sống, mối tương quan giữa các anh em, cách dùng của cải, cách cầu nguyện, cách chịu đựng nhau, và cả cách cộng đoàn hiểu về chính mình. Nói cách khác, khi người nghèo thật sự đi vào trung tâm đặc sủng, cộng đoàn không chỉ làm khác đi, mà sẽ dần trở thành một cộng đoàn khác đi.

Điều thay đổi đầu tiên là cộng đoàn ấy sẽ bớt sống cho sự dễ chịu của mình. Một cộng đoàn chỉ xoay quanh mình thường rất dễ lấy sự êm, sự ổn định, sự trơn tru nội bộ làm thước đo quan trọng. Mọi điều gì làm xáo trộn nhịp sống đều bị xem là vấn đề. Nhưng khi cộng đoàn thật sự sống cho người nghèo bị bỏ rơi, họ buộc phải chấp nhận rằng đời sống của mình sẽ không còn hoàn toàn được tổ chức quanh sự thuận tiện nữa. Người nghèo không đến theo giờ đẹp. Người bị bỏ rơi không xuất hiện theo lịch hẹn trật tự. Những nhu cầu mục vụ đích thực thường chen vào, bẻ gãy, làm dở dang, làm mệt, và đôi khi làm cộng đoàn phải sắp xếp lại nhiều điều. Nếu cộng đoàn thật sự đón nhận điều ấy bằng tinh thần Tin Mừng, nội bộ của họ sẽ đổi khác: bớt cứng, bớt khư khư giữ khuôn, bớt xem trật tự là mục tiêu tối hậu, và học nhìn sự bị làm phiền như một phần của ơn gọi chứ không chỉ là điều khó chịu. Từ đó, đời sống chung sẽ có thêm một phẩm chất rất đẹp: sự sẵn sàng để bị đánh động.

Điều thay đổi thứ hai là bầu khí huynh đệ sẽ trở nên thật hơn. Vì sao? Vì sống gần người nghèo, nhất là người nghèo bị bỏ rơi, sẽ làm lộ ra giới hạn thật của từng người. Nó làm lộ ra sự mệt, sự yếu, sự nóng nảy, sự bất lực, sự khác biệt tính cách, khả năng, cách nhìn mục vụ. Trong một cộng đoàn sống khá khép kín, người ta có thể giữ với nhau một thứ hòa khí bề mặt nhờ ít bị thử thách sâu. Nhưng khi cộng đoàn thật sự bước vào sứ vụ giữa những vết thương của con người, mọi thứ không còn dễ nữa. Lúc đó, nếu anh em không biết nâng nhau, không biết nghe nhau, không biết đỡ nhau, cộng đoàn sẽ mau gãy. Chính vì thế, một cộng đoàn sống thật cho người nghèo sẽ buộc phải học lại tình huynh đệ không phải như một phép lịch sự tu trì, mà như một nhu cầu sống còn của sứ vụ. Họ sẽ phải biết nói thật hơn, cảm thông hơn, nhẫn nại hơn, tha thứ cho nhau sâu hơn. Tình huynh đệ trong cộng đoàn ấy, nếu được sống đúng, sẽ không còn là sự ở chung dưới một mái nhà, mà là sự cùng mang một gánh nặng Tin Mừng. Và chính điều đó làm nội bộ được thanh luyện rất nhiều.

Điều thay đổi thứ ba là cộng đoàn ấy sẽ học sống đơn sơ hơn. Không nhất thiết theo nghĩa bên ngoài lúc nào cũng nghèo nàn cực độ, nhưng theo nghĩa nội tâm và thực tế: bớt đòi hỏi, bớt lệ thuộc vào tiện nghi, bớt xây cho mình một thế giới quá kín, quá sạch, quá xa với đời sống thật của dân nghèo. Khi cộng đoàn tiếp xúc thường xuyên với những người sống trong thiếu thốn, mong manh, bất an, họ rất khó vô tư tiếp tục sống như thể những điều đó không liên quan gì đến mình. Nếu còn lương tâm Tin Mừng, cộng đoàn sẽ dần xét lại cách tiêu dùng, cách tổ chức nhà cửa, cách dùng tiền bạc, cách sắp xếp thời gian, cách sử dụng phương tiện. Nhiều điều trước đây tưởng là rất bình thường có thể bắt đầu được đặt lại câu hỏi. Không phải vì mặc cảm, nhưng vì trái tim đã thay đổi. Một cộng đoàn thật sự sống cho người nghèo không thể không bị cái nghèo của họ chất vấn. Và chính sự chất vấn ấy sẽ làm nếp sống nội bộ trở nên nhẹ hơn, giản dị hơn, tự do hơn. Một cộng đoàn như thế thường bớt nặng mùi sở hữu và bớt nặng mùi tiện nghi.

Điều thay đổi thứ tư là đời sống cầu nguyện của cộng đoàn sẽ sâu và có thịt hơn. Một cộng đoàn sống cho người nghèo bị bỏ rơi mà vẫn cầu nguyện thật, thì việc cầu nguyện của họ sẽ không còn dễ khô, dễ trừu tượng, dễ chỉ xoay quanh chính mình nữa. Vì sao? Vì khi anh em mang vào nhà nguyện những khuôn mặt thật, những tiếng khóc thật, những bế tắc thật, những câu chuyện thật của con người, thì lời kinh sẽ đổi giọng. Việc chầu Thánh Thể sẽ không còn chỉ là hoàn tất giờ đạo đức, mà trở thành nơi dâng lên trước Chúa những mảnh đời cụ thể. Thánh lễ sẽ không còn chỉ là nghi thức quen thuộc, mà là nơi cộng đoàn đem lên bàn thờ cả những nỗi đau, những bất lực, những hy vọng mong manh của những người mình được sai đến. Cầu nguyện như thế làm nội bộ cộng đoàn đổi khác rất nhiều, vì nó kéo anh em ra khỏi sự tự khép kín thiêng liêng. Nó làm cộng đoàn bớt cầu nguyện cho sự an ổn của mình và biết cầu nguyện bằng trái tim của một mục tử hơn. Chính ở đây, sứ vụ không phá đời sống cầu nguyện, mà trái lại làm cho cầu nguyện có xương có thịt, có nước mắt, có chiều sâu cứu độ.

Điều thay đổi thứ năm là cộng đoàn ấy sẽ trở nên nhạy hơn trước con người yếu đuối ngay trong chính cộng đoàn. Đây là một điểm rất đẹp nhưng nhiều khi ít được nói tới. Một cộng đoàn thật sự sống với người nghèo bị bỏ rơi bên ngoài mà lại khắt khe, lạnh lùng, thiếu kiên nhẫn với những anh em yếu đuối bên trong, thì có gì đó chưa thật. Ngược lại, khi cộng đoàn để cho người nghèo giáo dục mình, họ sẽ dần học được một cách nhìn mới ngay với nhau. Họ sẽ biết rằng con người không thay đổi nhanh. Rằng mỗi người mang một lịch sử riêng. Rằng không phải ai cũng mạnh như nhau. Rằng có những vấp váp cần được chữa lành hơn là bị xét đoán. Từ đó, cộng đoàn sẽ có xu hướng bớt gay gắt, bớt chê trách, bớt đòi hỏi nhau phải hoàn hảo ngay. Không phải dễ dãi, nhưng nhân hậu hơn. Không phải buông lỏng, nhưng biết đồng hành hơn. Sống thật với người nghèo bên ngoài mà không thay đổi cách yêu thương nhau bên trong là điều khó xảy ra, nếu việc sống ấy là thật. Bởi lòng thương xót một khi đã bén rễ, nó sẽ không chỉ chảy ra ngoài, mà còn lan vào trong.

Điều thay đổi thứ sáu là các cuộc trao đổi nội bộ sẽ dần thay đổi trọng tâm. Trong một cộng đoàn còn khép kín, chuyện bàn bạc rất dễ tập trung vào việc quản lý, tổ chức, giữ nề nếp, phân chia công việc, xử lý các chuyện nội bộ. Những điều ấy vẫn cần. Nhưng khi cộng đoàn thật sự sống cho người nghèo bị bỏ rơi, các cuộc trò chuyện sẽ dần có thêm một mối bận tâm khác: ai đang đau? ai đang bị quên? đâu là nhu cầu thật của con người hôm nay? việc chúng ta đang làm có chạm đúng những người bị bỏ rơi hơn cả không? những chọn lựa của chúng ta đang nghiêng về đâu? Một cộng đoàn như thế thường mang trong các cuộc họp, trong các buổi chia sẻ, trong những lần xét mình chung, một âm vang mục tử rõ hơn. Họ không chỉ lo làm sao cho cộng đoàn vận hành ổn, mà lo làm sao để cộng đoàn sống đúng lý do tồn tại của mình. Đây là một chuyển dịch rất lớn. Nó làm nội bộ cộng đoàn bớt quay vòng quanh chính mình và mở ra một tầm nhìn rộng hơn, đau hơn, sống động hơn.

Điều thay đổi thứ bảy là niềm vui nội bộ của cộng đoàn cũng sẽ khác đi. Một cộng đoàn chỉ tìm sự dễ chịu cho mình thường có kiểu niềm vui gắn với nghỉ ngơi, thành công, ổn định, được công nhận, công việc suôn sẻ. Những niềm vui ấy không sai, nhưng khá mong manh. Trong khi đó, một cộng đoàn thật sự sống cho người nghèo bị bỏ rơi sẽ dần có một loại niềm vui khác, âm hơn nhưng sâu hơn. Đó là niềm vui khi thấy một con người từng tuyệt vọng mà nay mở lòng. Niềm vui khi một cuộc gặp gỡ tưởng nhỏ mà trở thành dấu chỉ của ân sủng. Niềm vui khi cộng đoàn cảm được rằng dù vất vả, dù không làm được gì lớn lao, mình vẫn đang ở đúng chỗ của Tin Mừng. Niềm vui ấy làm nội bộ cộng đoàn có sức sống khác hẳn. Anh em có thể mệt hơn, bận hơn, bị thách đố hơn, nhưng không cằn cỗi như một cộng đoàn đủ đầy mà mất lý do sống. Ở đây, chính sứ vụ nơi người nghèo làm tươi lại đời sống chung, vì nó giữ cho cộng đoàn không bị chết chìm trong sự lặp lại vô hồn.

Điều thay đổi thứ tám là cộng đoàn ấy sẽ hiểu rõ hơn mình cần Chúa và cần nhau. Sống gần người nghèo bị bỏ rơi, nhất là khi thật sự dấn thân chứ không chỉ ghé qua, sẽ sớm làm người ta nhận ra mình không đủ. Không đủ sức, không đủ lòng, không đủ kiên nhẫn, không đủ trí khôn, không đủ tình yêu. Và chính sự không đủ ấy, nếu được đón nhận đúng, sẽ làm cộng đoàn khiêm nhường hơn. Thay vì sống như thể mình quản được mọi thứ, anh em sẽ biết tựa vào Chúa hơn, biết xin nhau giúp đỡ hơn, biết nương tựa vào cộng đoàn hơn. Nội bộ cộng đoàn từ đó có thể trở nên bớt phô trương sức mạnh cá nhân và sống theo tinh thần cùng nhau mang lấy sứ vụ hơn. Một cộng đoàn còn giữ được sự khiêm nhường này thường rất đẹp, vì họ không mang dáng vẻ của những người thành công trong tôn giáo, nhưng của những người ý thức rằng mình chỉ là khí cụ mong manh trong tay Chúa Cứu Thế.

Điều thay đổi thứ chín là cộng đoàn sẽ dễ được thanh luyện khỏi những cạnh tranh và va chạm nhỏ nhặt. Không phải tự động mọi vấn đề nội bộ sẽ biến mất. Cộng đoàn nào cũng có khác biệt, giới hạn, những khó khăn muôn thuở của đời sống chung. Nhưng khi cộng đoàn cùng nhìn về một hướng thật sự lớn hơn mình, nhiều chuyện nhỏ sẽ tự nhiên mất bớt sức nặng. Những tự ái, những va chạm vụn, những hơn thua âm thầm, những khó chịu không đáng, sẽ bị tương đối hóa khi anh em cùng đứng trước nỗi đau thật của con người. Người nghèo có một quyền năng rất lạ: họ kéo cộng đoàn ra khỏi những vòng quay quá tập trung vào mình. Không phải vì họ giải quyết hết mọi xung đột, nhưng vì họ buộc anh em nhớ rằng có điều gì đó lớn hơn các mệt mỏi cá nhân. Nếu cộng đoàn đón nhận ân sủng này, nội bộ của họ sẽ bớt ngột ngạt và bớt tiêu hao năng lượng vào những điều không thiết yếu.

Điều thay đổi thứ mười, và có lẽ là sâu nhất, là cộng đoàn ấy sẽ trở nên gần hơn với trái tim của Chúa Cứu Thế. Đây không chỉ là một câu đạo đức. Nó là một thực tại. Bởi sống thật cho người nghèo bị bỏ rơi không chỉ là sống đúng đặc sủng của Thánh Anphongsô, mà còn là đi vào chính quỹ đạo tình yêu của Đức Kitô. Một cộng đoàn sống như thế sẽ dần mang khuôn mặt khác. Có thể họ không hoàn hảo hơn theo nghĩa tổ chức. Có thể họ không bóng bẩy hơn. Có thể họ còn lộ ra nhiều giới hạn hơn vì sứ vụ làm họ bị bào mòn. Nhưng ở họ sẽ có một điều gì đó ấm hơn, mềm hơn, thật hơn, nhân hậu hơn, có chiều sâu hơn. Người ta đến gần sẽ cảm thấy cộng đoàn ấy không chỉ là một cơ cấu sống chung, mà là một nơi có lòng thương xót đang thở. Và chính điều ấy là thay đổi lớn nhất trong đời sống nội bộ: cộng đoàn không còn chỉ sống cùng nhau, nhưng cùng nhau mang dung mạo của Chúa Cứu Thế rõ hơn.

Vì thế, câu trả lời sâu nhất cho vấn đề này là: khi một cộng đoàn thật sự sống cho người nghèo bị bỏ rơi, chính đời sống nội bộ của cộng đoàn ấy sẽ được biến đổi theo hướng Tin Mừng hơn. Họ sẽ bớt sống cho sự dễ chịu, sống huynh đệ thật hơn, đơn sơ hơn, cầu nguyện sâu hơn, nhân hậu hơn với nhau, đổi trọng tâm trong các chọn lựa, có niềm vui sâu hơn, khiêm nhường hơn, bớt mắc kẹt trong những chuyện nhỏ, và nhất là trở nên gần trái tim Chúa Cứu Thế hơn. Người nghèo, nếu được đón nhận không như một đề tài nhưng như một nơi gặp Chúa, sẽ không chỉ làm cộng đoàn bận hơn, mà làm cộng đoàn thánh hơn theo đúng kiểu Anphongsô: không phải một sự thánh thiện xa thế giới, nhưng là một sự thánh thiện mang mùi của lòng thương xót, của thập giá, của Tin Mừng được trao cho những người bị bỏ rơi hơn cả.

TẠI SAO CÓ NHỮNG CỘNG ĐOÀN NÓI RẤT NHIỀU VỀ NGƯỜI NGHÈO NHƯNG NGƯỜI NGHÈO VẪN KHÔNG CẢM THẤY ĐƯỢC YÊU THƯƠNG THẬT SỰ?

Có những cộng đoàn nói rất nhiều về người nghèo nhưng người nghèo vẫn không cảm thấy được yêu thương thật sự, bởi vì giữa nói về người nghèo và yêu người nghèo thật có một khoảng cách rất lớn. Khoảng cách ấy không phải lúc nào cũng do giả hình rõ rệt, cũng không phải lúc nào cũng do ác ý, nhưng rất thường do một sự lệch rất sâu giữa ngôn ngữ của đặc sủng và thực tế của trái tim. Người ta có thể nói đúng, rất đúng nữa, về Thánh Anphongsô, về đoàn sủng, về người bị bỏ rơi, về lòng thương xót, về ưu tiên Tin Mừng dành cho người nghèo. Tất cả đều đúng. Nhưng người nghèo không chỉ nghe bằng tai. Họ nghe bằng kinh nghiệm bị đối xử. Họ đọc bằng ánh mắt của người đối diện. Họ cảm bằng cách người ta dành thời gian cho họ hay không, có kiên nhẫn với họ hay không, có thật sự xem họ là người hay chỉ là một “trường hợp”, một “đối tượng”, một “bổn phận”. Chính vì thế, có những cộng đoàn càng nói hay về người nghèo thì nghịch lý thay, người nghèo lại càng cảm thấy khoảng cách, bởi lời nói đẹp mà không có hơi ấm tương xứng sẽ làm lộ ra sự thiếu thật sâu hơn nữa.

Trước hết, có những cộng đoàn nói nhiều về người nghèo nhưng người nghèo không cảm thấy được yêu thật, vì cộng đoàn ấy yêu hình ảnh về người nghèo hơn là yêu chính con người nghèo. Đây là một lệch lạc rất tinh vi. Có một thứ “người nghèo” rất đẹp trong bài giảng, trong các bài suy niệm, trong các tài liệu về đặc sủng. Đó là người nghèo như biểu tượng Tin Mừng, như nơi gặp Chúa, như đối tượng ưu tiên của sứ vụ. Tất cả điều đó đúng. Nhưng người nghèo ngoài đời thật thì thường không đẹp như trong biểu tượng. Họ có thể bừa bộn, vô ơn, lặp lại lỗi cũ, nói năng vụng về, cư xử khó chịu, chậm thay đổi, mang theo bao rối ren và mệt mỏi. Nếu cộng đoàn yêu người nghèo như một lý tưởng thiêng liêng nhưng không chịu được người nghèo như một con người thật, thì người nghèo sẽ cảm ra ngay. Họ sẽ thấy rằng mình được ca ngợi trong lời nói, nhưng lại bị né tránh trong đời sống. Được nhắc đến trên bục giảng, nhưng không được thật sự đón nhận khi bước vào cửa nhà. Được gọi là ưu tiên trong văn bản, nhưng lại bị xem là phiền toái trong nhịp sống thường ngày. Khi ấy, lời nói càng đẹp càng làm lộ rõ sự thiếu yêu thật.

Một lý do rất lớn khác là vì người nghèo rất nhạy với thái độ bề trên, dù thái độ ấy có được che rất khéo. Có những cộng đoàn thực sự làm nhiều việc cho người nghèo, nhưng sâu bên trong vẫn giữ một khoảng cách vô hình: mình là người ban phát, mình là người ở trên, mình là người có giải pháp, còn họ là người nhận, người thiếu, người cần được sửa. Dù không ai nói ra như vậy, người nghèo vẫn cảm được. Họ cảm qua ánh mắt, qua giọng nói, qua cách bị cắt ngang, qua sự thiếu lắng nghe, qua cung cách vội vàng xử lý họ như một hồ sơ hơn là một linh hồn. Tình yêu thật luôn trao phẩm giá. Còn khi người ta chỉ giúp mà không tôn trọng, chỉ cho mà không lắng nghe, chỉ dạy mà không ngồi xuống ngang tầm, thì người nghèo có thể nhận được vật chất, nhưng không cảm được mình được yêu. Họ sẽ thấy mình được giải quyết, được bố trí, được hỗ trợ, nhưng chưa chắc được đón nhận như một con người có chiều sâu, có lịch sử, có nỗi đau, có sự cao quý trước mặt Thiên Chúa. Chính sự thiếu kính trọng này làm cho nhiều lời nói về người nghèo trở nên rỗng.

Có những cộng đoàn nói nhiều về người nghèo nhưng người nghèo không cảm thấy được yêu, vì cộng đoàn ấy hiện diện theo kiểu ghé qua chứ không ở lại. Yêu thật luôn có chiều kích trung tín. Người nghèo thường đã quá quen với những lần người ta đến rồi đi, hứa rồi quên, xúc động rồi biến mất. Có thể cộng đoàn tổ chức những chuyến thăm, những đợt giúp đỡ, những chương trình rất tốt, nhưng nếu sự hiện diện ấy chỉ mang tính thời điểm, chỉ có lúc thuận tiện, chỉ có khi cần một dịp, thì người nghèo sẽ khó cảm được tình yêu bền vững. Người ta có thể làm nhiều cho họ mà vẫn không ở với họ. Có thể chụp nhiều tấm hình với họ mà không thật sự nhớ tới họ. Có thể kể nhiều câu chuyện về họ mà không bước vào một tương quan đủ sâu để cùng mang lấy một phần đời họ. Người nghèo rất cần sự hiện diện có thể ở lại qua sự chậm chạp, qua sự lặp lại, qua những lúc chẳng có gì đáng kể xảy ra. Nếu cộng đoàn chỉ đến khi có việc để làm, mà không có lòng trung thành để đồng hành, người nghèo sẽ không cảm thấy mình được yêu, vì tình yêu thật không chỉ hiện ra ở lúc cho, mà ở chỗ không bỏ đi quá nhanh.

Một nguyên nhân sâu hơn là cộng đoàn nói nhiều về người nghèo nhưng lại không để người nghèo chạm vào cách tổ chức đời sống của mình. Đây là điều người nghèo có thể không diễn tả thành lời, nhưng họ cảm được rất rõ. Họ sẽ thấy cộng đoàn nói rằng họ là ưu tiên, nhưng toàn bộ nhịp sống của cộng đoàn dường như vẫn được xây theo một logic khác: logic của sự tiện, của trật tự nội bộ, của việc bảo vệ giờ giấc, của việc giữ cho mình đỡ bị quấy rầy. Khi người nghèo bước vào, họ cảm thấy ngay mình là ngoại lệ chứ không phải là người thật sự có chỗ trong ngôi nhà ấy. Họ cảm được rằng sự hiện diện của mình được “chịu đựng” hơn là được chào đón. Rằng cộng đoàn có thể giúp mình một lúc, nhưng không muốn mình thực sự bước vào làm thay đổi nhịp sống của họ. Tình yêu thật luôn chấp nhận bị làm phiền. Nếu một cộng đoàn nói nhiều về người nghèo nhưng lại quá sợ bị xáo trộn bởi người nghèo, thì người nghèo sẽ nhận ra lời nói ấy chưa đi vào máu thịt.

Có khi lý do còn nằm ở chỗ cộng đoàn dùng ngôn ngữ của lòng thương xót nhưng mang giọng điệu của sự xét đoán. Người nghèo, nhất là những người bị bỏ rơi sâu, không chỉ nghèo vật chất mà còn mang nhiều mặc cảm, nhiều vết thương, nhiều lịch sử gãy đổ. Họ rất nhạy với giọng điệu. Một lời nói đúng nhưng thiếu dịu dàng có thể làm họ khép lại. Một thái độ đạo đức nhưng thiếu thương xót có thể làm họ thấy mình bị đứng ngoài. Có những cộng đoàn rao giảng rất hay về lòng thương xót của Chúa, nhưng khi tiếp xúc thực tế lại thiếu kiên nhẫn với người yếu đuối, thiếu bao dung với người tái phạm, thiếu nhẹ nhàng với người rối ren. Người nghèo sẽ thấy ở đó một nghịch lý: Chúa được nói là nhân hậu, nhưng những người đại diện cho Chúa lại làm họ thấy bị đo lường và bị mệt lây. Không phải lúc nào cộng đoàn cũng cố ý như vậy. Nhiều khi chỉ là do mệt, do quen, do thiếu tinh tế. Nhưng với người nghèo, sự thiếu dịu dàng ấy đủ để họ không cảm được tình yêu, cho dù lời nói rất chỉnh và rất đúng thần học.

Một lý do khác rất quan trọng là vì cộng đoàn đôi khi thích nói về người nghèo hơn là chịu học nơi người nghèo. Nói về người nghèo vẫn giữ cho mình vị trí chủ động. Còn học nơi người nghèo đòi mình hạ xuống. Một cộng đoàn thật sự yêu người nghèo sẽ không chỉ đến để cho, để dạy, để sửa, để tổ chức, mà còn đến để nghe, để được chất vấn, để được thanh luyện. Nếu điều này vắng mặt, cộng đoàn có thể làm nhiều nhưng không tạo được sự gần gũi thật. Người nghèo sẽ cảm thấy họ luôn bị nhìn như người thiếu, chứ không bao giờ được nhìn như người có điều gì đó để trao lại. Trong khi đó, một trong những dấu chỉ mạnh nhất của tình yêu thật là biết nhận ra nơi người nghèo cũng có một tiếng nói, một kinh nghiệm, một mầu nhiệm nào đó của Chúa. Khi cộng đoàn không có thái độ học hỏi này, người nghèo sẽ cảm thấy mình luôn ở thế thấp, ở thế bị xử lý, ở thế được chăm chứ không được gặp. Và không được gặp thật thì không thể cảm được yêu thật.

Ngoài ra, có những cộng đoàn nói nhiều về người nghèo nhưng người nghèo không cảm thấy được yêu, vì lời nói ấy không đi cùng với sự hy sinh thật. Người nghèo có một trực giác rất mạnh về điều này. Họ biết ai đang đến với họ bằng phần dư của mình, và ai đang đến với họ bằng chính trái tim. Họ biết ai cho mình thứ tiện cho họ, và ai thật sự trả giá vì mình. Họ biết ai giữ khoảng cách an toàn, và ai chấp nhận bước vào vùng mệt nhọc của đời mình. Khi một cộng đoàn nói nhiều mà đời sống lại quá kín, quá tiện, quá ít bị thương vì người nghèo, thì sớm muộn gì người nghèo cũng cảm thấy. Tình yêu thật luôn có dấu chỉ của thập giá. Không nhất thiết là những hy sinh lớn lao ai cũng nhìn thấy, nhưng phải có một cái giá nào đó: thời gian, sự kiên nhẫn, sự riêng tư, sự an toàn, sức lực, cả những thất vọng phải mang. Nếu không có giá phải trả, người nghèo sẽ dễ cảm thấy rằng mình chỉ là đối tượng của một diễn ngôn đẹp, chứ chưa phải là người đã đi vào tim cộng đoàn.

Có khi vấn đề còn ở chỗ cộng đoàn quá bận làm việc cho người nghèo mà quên hiện diện với người nghèo. Làm việc cho người nghèo rất cần. Nhưng nếu mọi sự chỉ còn quy về phân phối, tổ chức, điều hành, hỗ trợ, thì tương quan có thể bị mỏng đi. Một cộng đoàn có thể rất bận rộn với các chương trình bác ái, nhưng người nghèo vẫn thấy cô đơn khi đứng trước họ. Vì điều người nghèo cần không chỉ là kết quả công việc, mà còn là hơi ấm của một cuộc gặp gỡ. Có khi họ cần một người ngồi nghe lâu hơn là một giải pháp nhanh. Có khi họ cần được gọi tên hơn là được xếp hàng đúng quy trình. Có khi họ cần cảm thấy mình không bị vội vàng cho qua. Nếu cộng đoàn chỉ mạnh ở hiệu suất mà yếu ở sự hiện diện, người nghèo sẽ không cảm được tình yêu, vì tình yêu thật bao giờ cũng cần có thời gian, ánh mắt, và sự chú tâm dành riêng cho con người cụ thể.

Một điều rất đau nhưng rất thật nữa là có những cộng đoàn nói nhiều về người nghèo bên ngoài nhưng lại thiếu lòng thương xót ngay trong nội bộ, và người nghèo cảm được sự thiếu thật ấy. Một cộng đoàn mà anh em đối xử với nhau khô khan, hay xét nét, thiếu kiên nhẫn, thiếu dịu dàng, thì rất khó để người nghèo cảm được tình yêu sâu nơi họ. Vì lòng thương xót không thể được bật tắt theo đối tượng. Nếu nó là thật, nó phải thấm vào bầu khí chung của cộng đoàn. Người nghèo không chỉ nghe lời cộng đoàn nói với mình, họ còn cảm cái khí hậu tinh thần của cộng đoàn. Họ cảm được nơi đó có bình an không, có nhân hậu không, có sự thật không, có yêu thương nhau không. Một cộng đoàn thiếu tình huynh đệ thật sẽ khó trao cho người nghèo cảm thức được ở trong một ngôi nhà của lòng thương xót, dù bên ngoài họ có phục vụ rất chu đáo.

Sau cùng, có những cộng đoàn nói rất nhiều về người nghèo nhưng người nghèo vẫn không cảm thấy được yêu thương thật sự, vì cộng đoàn ấy chưa thật sự gặp Chúa Cứu Thế nơi người nghèo. Khi người nghèo chỉ còn là một đối tượng của đặc sủng, một bằng chứng của sự trung thành, một phần trong căn tính của Dòng, thì vẫn còn thiếu một điều rất cốt lõi: gặp chính Chúa trong họ. Chỉ khi nào cộng đoàn thật sự nhận ra nơi người nghèo có một mầu nhiệm của Đức Kitô bị bỏ rơi, bị thương tích, bị đợi chờ, thì cách họ đến với người nghèo mới đổi hẳn. Lúc ấy sẽ có sự kính trọng sâu hơn, sự kiên nhẫn sâu hơn, sự dịu dàng sâu hơn, sự trung thành sâu hơn. Còn nếu chưa có cuộc gặp ấy, người ta vẫn có thể nói rất đúng về thần học và đặc sủng, nhưng lời nói chưa có lửa. Và người nghèo, bằng một cách lạ lùng, thường nhận ra điều đó rất nhanh.

Vì thế, câu trả lời sâu nhất là thế này: có những cộng đoàn nói rất nhiều về người nghèo nhưng người nghèo vẫn không cảm thấy được yêu thương thật sự, vì lời nói ấy chưa đi xuống thành sự hiện diện, sự kính trọng, sự lắng nghe, sự trung tín, sự hy sinh, sự dịu dàng, và một đời sống thật sự để cho người nghèo bước vào làm thay đổi mình. Người nghèo không cần trước hết những định nghĩa đẹp về chỗ đứng của họ trong đặc sủng. Họ cần cảm được rằng khi đứng trước cộng đoàn, họ không bị xem là gánh nặng, không bị đối xử như đối tượng, không bị chịu đựng cách lịch sự, nhưng được đón nhận như một con người có phẩm giá, có nỗi đau, có chỗ trong trái tim của Chúa và trong trái tim của những người con Thánh Anphongsô. Chỉ khi đó, họ mới thật sự tin rằng điều cộng đoàn nói về lòng thương xót không phải chỉ là lời, nhưng là lửa sống.

NGƯỜI NGHÈO CÓ THỂ LOAN BÁO TIN MỪNG LẠI CHO CHÍNH NGƯỜI PHỤC VỤ HỌ NHƯ THẾ NÀO?

Người nghèo có thể loan báo Tin Mừng lại cho chính người phục vụ họ theo một cách rất sâu, rất lạ, rất âm thầm, nhưng cũng rất mạnh. Bởi vì trong cái nhìn của Tin Mừng và trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, người nghèo không chỉ là người nhận, mà còn là người trao; không chỉ là người cần được phục vụ, mà còn là người có khả năng mặc khải; không chỉ là người chờ nghe Tin Mừng, mà nhiều khi chính họ lại trở thành tiếng nói của Tin Mừng cho những ai tưởng mình đang mang Tin Mừng đến. Đây là một điều rất đẹp, nhưng cũng rất dễ bị bỏ qua. Vì khi người ta quen nghĩ mình là người cho, người giảng, người phục vụ, người dẫn đường, thì người ta rất dễ quên rằng Thiên Chúa không chỉ nói qua bục giảng, qua sách vở, qua lớp học, qua người có học, mà còn nói qua nước mắt, qua thân phận gãy đổ, qua một đời sống đơn sơ, qua một niềm tin nghèo mà thật, qua một lời cầu nguyện mộc mạc, qua một sự chịu đựng âm thầm, qua một niềm hy vọng bé nhỏ mà không tắt. Và không ít lần, chính ở nơi đó, người phục vụ bị chạm đến, bị dạy dỗ, bị hoán cải, bị lột khỏi những ảo tưởng thiêng liêng của mình, và được đưa trở về gần hơn với trái tim của Chúa.

Trước hết, người nghèo loan báo Tin Mừng lại cho người phục vụ họ bằng chính sự thật trần trụi của thân phận con người. Người phục vụ, nhất là khi dấn thân lâu năm, có thể dần dần sống trong vai trò của mình mạnh đến mức vô thức quên mất sự mong manh nền tảng của phận người. Người ấy có thể quen với việc giảng dạy, hướng dẫn, tổ chức, nâng đỡ, giúp đỡ, đến mức có lúc không còn cảm sâu rằng chính mình cũng chỉ là một kẻ nghèo trước mặt Thiên Chúa. Nhưng khi đứng trước một người nghèo thật, một người đau khổ thật, một người bị bỏ rơi thật, với tất cả sự yếu đuối không che đậy, người phục vụ bị kéo trở lại với sự thật căn bản này: con người không tự cứu mình được. Không ai đủ đầy thật. Không ai đứng vững bằng sức riêng. Không ai mạnh đến mức không cần lòng thương xót. Có những khuôn mặt nghèo làm vỡ ra nơi người phục vụ tất cả những lớp vỏ đạo đức quá trơn tru. Tự nhiên họ thấy mình nhỏ lại. Tự nhiên họ bớt nói những lời quá dễ. Tự nhiên họ ý thức sâu hơn rằng đời sống thiêng liêng không phải là một thứ thành đạt, nhưng là một tình trạng liên lỉ cần được Chúa cứu, Chúa nâng, Chúa đỡ. Chính ở đó, người nghèo đã loan báo Tin Mừng: Tin Mừng rằng chỉ Thiên Chúa mới là nền đá, còn tất cả chúng ta đều là những kẻ hành khất của ân sủng.

Người nghèo cũng loan báo Tin Mừng lại cho người phục vụ họ bằng khả năng phó thác mà nhiều khi người đủ đầy đã đánh mất. Có những người nghèo vật chất, nghèo cơ hội, nghèo sức khỏe, nghèo tương lai theo mắt người đời, nhưng lại có một sức cậy trông rất lạ. Họ không có nhiều thứ để bám víu ngoài Chúa, nên chính vì thế họ lại bám vào Chúa với một sự thật thà, đơn sơ, bền bỉ mà không ít người học cao, hiểu rộng, làm nhiều việc đạo đức lại không có được. Một bà cụ nghèo quỳ lần chuỗi với đôi tay run run, một người bệnh nằm lâu năm mà vẫn thì thầm “xin vâng”, một người lao động lam lũ mà vẫn giữ được thói quen ghé nhà thờ, một người mẹ khổ cực mà vẫn dạy con làm dấu trước khi ngủ, những hình ảnh ấy có thể trở thành những bài giảng rất mạnh cho chính người phục vụ. Vì có khi người phục vụ biết nói rất hay về đức tin, nhưng đứng trước thử thách lại rối loạn. Còn người nghèo, bằng một niềm tin không nhiều lời, lại làm chứng rằng vẫn có thể sống mà nương tựa vào Chúa thật. Vẫn có thể đau mà không tuyệt vọng. Vẫn có thể thiếu mà không cay đắng. Vẫn có thể yếu mà không đầu hàng. Trong một thời đại nhiều tính toán, nhiều tự chủ, nhiều kiểm soát, người nghèo như thế loan báo một Tin Mừng rất sâu: hạnh phúc tối hậu không nằm ở chỗ mình nắm được bao nhiêu, nhưng ở chỗ mình còn biết phó mình vào tay Thiên Chúa hay không.

Người nghèo còn loan báo Tin Mừng lại cho người phục vụ họ bằng cách làm lộ ra những ảo tưởng trong lòng người phục vụ. Có những người đi phục vụ người nghèo với rất nhiều thiện chí, nhưng sâu xa vẫn còn một số ảo tưởng: ảo tưởng rằng mình là người mạnh, ảo tưởng rằng mình có thể sửa chữa rất nhiều, ảo tưởng rằng nếu đủ cố gắng thì mọi thứ sẽ đổi nhanh, ảo tưởng rằng mình hiểu người nghèo hơn chính họ, ảo tưởng rằng lòng nhiệt thành của mình đã là tình yêu trưởng thành. Nhưng khi thật sự ở lâu với người nghèo, những ảo tưởng ấy bắt đầu vỡ. Người nghèo không thay đổi nhanh như mình muốn. Họ không phải lúc nào cũng dễ đón nhận. Họ không luôn biết ơn theo cách mình mong. Có người ngã đi ngã lại. Có người khép lòng. Có người khó tính. Có người rối rắm đến mức mình không biết phải bắt đầu từ đâu. Và chính ở đó, người phục vụ bị buộc phải bỏ cái ảo tưởng mình là đấng cứu thế. Họ phải học lại sự khiêm nhường. Phải học chấp nhận rằng mình chỉ là khí cụ. Phải học chấp nhận giới hạn của mình. Phải học trao lại kết quả cho Chúa. Người nghèo, theo cách ấy, loan báo cho người phục vụ một Tin Mừng rất cần thiết: anh không phải là Đấng Cứu Thế; anh chỉ là người được mời ở lại trung tín trong lòng thương xót. Tin Mừng này giải phóng người phục vụ khỏi sự kiêu ngạo kín đáo, khỏi cơn nghiện kết quả, khỏi cám dỗ lấy thành công mục vụ làm nền cho căn tính của mình.

Người nghèo cũng có thể loan báo Tin Mừng lại cho người phục vụ bằng chính khả năng chịu đựng và đứng dậy của họ. Có những con người sống trong điều kiện mà người khác chỉ nghe thôi đã thấy ngộp, vậy mà họ vẫn tiếp tục sống, tiếp tục chăm con, tiếp tục đi làm, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục tha thứ, tiếp tục hy vọng. Có thể họ không gọi tên đó là nhân đức, không diễn tả nó bằng ngôn ngữ thiêng liêng, nhưng đời sống của họ trở thành chứng tá. Một người mẹ nghèo thức khuya dậy sớm lo cho con. Một người cha thất nghiệp nhưng không bỏ gia đình. Một cụ già đau yếu mà không để lời oán trách trở thành cả cuộc đời mình. Một người từng ngã vào nghiện ngập nhưng vẫn cố cai lại từ đầu. Những con người ấy, dù rất mong manh, vẫn bền bỉ cách nào đó. Và người phục vụ, khi nhìn thấy điều đó, có thể bị đánh động tận sâu. Bởi có khi chính mình đang mệt mỏi chỉ vì vài cản trở nhỏ, đang than phiền chỉ vì vài bất tiện, đang dao động vì những điều không đáng kể. Người nghèo, bằng sức bền âm thầm ấy, loan báo một Tin Mừng về sức mạnh của ân sủng đang hoạt động trong những chiếc bình sành. Họ nhắc người phục vụ rằng Thiên Chúa vẫn làm việc nơi điều yếu, nơi điều bé, nơi điều không hào nhoáng. Và không ít khi, điều nâng đỡ người phục vụ tiếp tục ơn gọi không phải là một bài lý thuyết cao siêu, mà là nhìn thấy một người nghèo vẫn chưa bỏ hy vọng.

Người nghèo còn loan báo Tin Mừng lại cho người phục vụ bằng sự đơn sơ của họ. Trong đời sống thiêng liêng, có một nguy cơ rất lớn là càng sống lâu trong môi trường đạo đức, người ta càng dễ bị phủ lên bởi các lớp ngôn ngữ, lý luận, vai trò, công việc, thành ra cái đơn sơ ban đầu dần phai. Người phục vụ có thể biết rất nhiều điều về Chúa mà không còn run lên đơn sơ trước Chúa nữa. Có thể nói nhiều về lòng thương xót mà không còn ngạc nhiên vì mình được thương xót. Có thể giảng về cầu nguyện mà lòng không còn thật sự cầu nguyện. Nhưng rồi một người nghèo với lời cầu rất ngắn, rất thô sơ, rất chân thật, lại có thể làm người phục vụ xấu hổ theo nghĩa đẹp. Một câu như “Con chỉ còn biết cậy Chúa thôi” phát ra từ một cuộc đời rách nát, nhiều khi mạnh hơn cả một bài suy niệm dài. Một cây nến nhỏ thắp trước tượng Đức Mẹ bởi người chẳng có gì trong tay, nhiều khi là bài học mạnh về lòng mến hơn nhiều công thức. Người nghèo như thế loan báo Tin Mừng về sự đơn sơ của trái tim. Họ nói với người phục vụ, mà không cần nói thành lời, rằng đứng trước mặt Chúa, điều cốt lõi không phải là mình có nói hay, làm nhiều, hiểu sâu hay không, mà là mình có thật lòng tin, thật lòng phó thác, thật lòng cần Chúa hay không.

Người nghèo cũng loan báo Tin Mừng lại cho người phục vụ họ bằng cách làm cho lòng thương xót nơi người phục vụ trở nên thật hay giả. Nói cho đúng, người nghèo không chỉ dạy bằng lời hay bằng gương sáng, mà còn dạy bằng chính sự khó khăn của họ. Có những người nghèo rất khó. Có người lặp đi lặp lại cùng một sai lầm. Có người mang những phản ứng làm mình dễ mệt. Có người không đổi nhanh. Có người sau bao giúp đỡ vẫn không khá hơn mấy. Và chính những trường hợp như thế lại là nơi người phục vụ bị thử tận gốc. Họ bắt đầu nhận ra lòng thương xót của mình lớn hay nhỏ, mỏng hay dày, thật hay còn pha nhiều điều kiện. Nếu họ vẫn ở lại, vẫn cầu nguyện, vẫn không khinh chê, vẫn không lạnh nhạt, thì chính qua người nghèo ấy họ được dạy về lòng thương xót. Nếu họ vỡ ra rằng mình còn quá ít nhẫn nại, còn quá dễ phán xét, còn quá thích người dễ thương, thì cũng chính người nghèo ấy đang loan báo một Tin Mừng đau nhưng thật: Tin Mừng rằng trái tim anh còn cần được chữa lành nhiều lắm để giống trái tim Chúa hơn. Nói cách khác, người nghèo có thể trở thành gương soi nội tâm cho người phục vụ, buộc họ phải đối diện với điều còn thiếu trong chính tình yêu của mình.

Một cách rất sâu nữa là người nghèo loan báo Tin Mừng lại cho người phục vụ bằng việc trao cho họ cơ hội gặp Đức Kitô ở nơi ít ngờ nhất. Người phục vụ có thể đọc Kinh Thánh, cầu nguyện, cử hành phụng vụ, suy niệm về Chúa rất nhiều. Nhưng có một điều không sách nào thay thế được, đó là kinh nghiệm gặp Chúa nơi thân thể bị thương tích của nhân loại. Khi cúi xuống lau nước mắt cho một người mẹ tuyệt vọng, khi ngồi bên giường bệnh của một cụ già cô độc, khi nghe một người tội lỗi bật khóc vì thấy mình vẫn còn được tha thứ, người phục vụ chạm đến một chiều kích rất thật của Tin Mừng nhập thể. Lúc ấy, Chúa không còn chỉ là ý niệm, không còn chỉ là đối tượng suy niệm, nhưng là Đấng đang hiện diện nơi một khuôn mặt cụ thể. Người nghèo làm cho người phục vụ gặp lại Chúa theo một cách nhiều khi mãnh liệt hơn rất nhiều so với những lúc chỉ đọc về Chúa. Họ loan báo rằng Đức Kitô không ở xa nỗi đau, nhưng ở giữa nỗi đau. Không đứng ngoài thân phận bị bỏ rơi, nhưng ở trong chính thân phận ấy. Và khi người phục vụ nhận ra điều này, đời sống thiêng liêng của họ được đổi chiều. Họ không còn chỉ “đi phục vụ người nghèo”, nhưng biết rằng mình đang đi vào nơi Chúa đã đến trước.

Người nghèo cũng có thể loan báo Tin Mừng lại cho người phục vụ bằng cách dạy họ hy vọng. Đây là một bài học rất quý. Người phục vụ đôi khi nhìn quá rõ sự đổ vỡ của thế giới: bao nhiêu nghèo khó, bao nhiêu bất công, bao nhiêu tội lỗi, bao nhiêu trường hợp tưởng như không đổi được. Nếu không cẩn thận, họ dễ mệt, dễ hoài nghi, dễ chán nản, dễ làm việc theo quán tính hơn là theo hy vọng. Nhưng rồi có những trường hợp người nghèo lại dạy họ rằng hy vọng không chết. Một người đã ngã sâu nhưng đứng lên. Một gia đình tưởng tan mà dần hàn gắn. Một người trẻ từng lạc lối mà quay về. Một cụ già cô đơn mà vẫn giữ được nụ cười hiền. Một người đau khổ mà vẫn cảm tạ Chúa. Những tia sáng ấy không làm cho bóng tối biến mất hết, nhưng chúng loan báo rằng ân sủng vẫn đang hoạt động. Người nghèo dạy người phục vụ rằng hy vọng Kitô giáo không phải là mù quáng không thấy thực tế, nhưng là thấy thực tế rất rõ mà vẫn tin Chúa chưa rút tay khỏi lịch sử. Và nhiều khi, chính nhờ người nghèo, người phục vụ tiếp tục tin vào ơn gọi của mình trong lúc tưởng như muốn buông.

Người nghèo còn loan báo Tin Mừng lại cho người phục vụ bằng một cách rất âm thầm: họ cho người phục vụ cơ hội được cứu khỏi chính mình. Một người có thể sống rất lâu trong vòng tròn của cái tôi, của kế hoạch riêng, của tiêu chuẩn riêng, của những bận tâm rất “đúng” nhưng vẫn đầy mình. Khi đến với người nghèo thật, nếu để cuộc gặp gỡ đi vào đủ sâu, người ấy dần bị đẩy ra khỏi trung tâm. Nỗi đau của người khác làm họ bớt quay quanh mình. Câu chuyện của người khác làm các lo lắng nhỏ nhặt của họ đổi tỷ lệ. Cái nghèo của người khác bẻ gãy những đòi hỏi quá đáng của họ đối với đời sống. Theo nghĩa ấy, người nghèo không chỉ nhận sự phục vụ; họ còn giải phóng người phục vụ khỏi sự đóng kín nơi bản thân. Họ giúp người phục vụ bớt sống cho hình ảnh của mình, bớt sống cho sự dễ chịu của mình, bớt coi mình là trung tâm. Đó là một Tin Mừng rất thật: ai trao đời mình cho những người bị bỏ rơi cách đúng đắn sẽ dần được cứu khỏi thứ nghèo nguy hiểm nhất, đó là sự đầy mình.

Trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, điều này càng sâu hơn nữa, vì đặc sủng của Dòng không phải chỉ là đem Tin Mừng cho người nghèo, nhưng còn là để cho chính người nghèo giữ cho Dòng trung thành với Tin Mừng. Một Dòng, một linh mục, một tu sĩ, một người trẻ phân định ơn gọi, nếu xa người nghèo quá lâu, rất dễ dần mất đi sự sắc bén thiêng liêng. Nhưng khi còn ở gần người nghèo, còn để mình bị họ chạm, bị họ chất vấn, bị họ dạy, thì ơn gọi còn được giữ ở trạng thái thật. Người nghèo trở thành một thứ “ký ức sống” nhắc người phục vụ nhớ vì sao mình hiện hữu, mình thuộc về ai, và Tin Mừng thật sự được loan báo để làm gì. Họ không chỉ là nơi Dòng đi tới; họ còn là nơi Dòng được thanh luyện, được sửa, được giữ lại trong căn tính. Theo nghĩa ấy, người nghèo không ở ngoại vi của đời sống thiêng liêng; họ ở rất gần trung tâm.

Sau cùng, người nghèo loan báo Tin Mừng lại cho chính người phục vụ họ bằng một chân lý rất đơn giản nhưng rất mạnh: rằng con người được cứu không phải vì mình xứng đáng, nhưng vì Thiên Chúa giàu lòng thương xót. Người phục vụ có thể dễ quên điều này và vô thức xây đời sống thiêng liêng của mình trên công việc, trên đạo đức, trên vai trò, trên thành quả. Nhưng người nghèo, nhất là người nghèo tội lỗi, người nghèo thất bại, người nghèo bất lực, người nghèo không còn gì để cậy dựa ngoài Chúa, lại làm chứng rất sống động rằng tất cả đều là ân sủng. Chính khi thấy một con người rách nát mà vẫn được Chúa nâng lên, người phục vụ bị đưa trở lại với trung tâm của Tin Mừng: không ai tự cứu mình; mọi sự đều khởi đi từ lòng thương xót. Và khi chạm lại được trung tâm ấy, người phục vụ được đổi mới. Họ bớt cậy mình, bớt tự mãn, bớt khô cứng, bớt nghĩ rằng đời sống thiêng liêng là một nấc thang thành tích. Họ học lại sự biết ơn vì mình cũng được cứu như bao người khác.

Vậy nên, người nghèo có thể loan báo Tin Mừng lại cho chính người phục vụ họ bằng cách làm cho họ chạm lại sự thật của phận người, dạy họ phó thác, phá vỡ ảo tưởng cứu thế nơi họ, làm chứng cho sức mạnh của ân sủng trong yếu đuối, dạy họ sự đơn sơ của đức tin, thử lòng thương xót của họ, cho họ gặp lại Đức Kitô trong thân phận bị thương tích, dạy họ hy vọng, cứu họ khỏi cái tôi, giữ họ trung thành với đặc sủng, và đưa họ trở về với chân lý căn bản rằng mọi sự đều là ân sủng. Nói thật ngắn mà rất sâu: người nghèo không chỉ là nơi người phục vụ đem Chúa đến; họ còn là nơi Chúa dùng để đến gặp lại chính người phục vụ.

NGƯỜI NGHÈO THẬT SỰ CẦN GÌ NƠI MỘT CỘNG ĐOÀN DÒNG CHÚA CỨU THẾ NGOÀI SỰ TRỢ GIÚP VẬT CHẤT?

Người nghèo thật sự cần nơi một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế nhiều hơn sự trợ giúp vật chất, bởi vì con người không chỉ đói cơm bánh mà còn đói phẩm giá, đói hy vọng, đói được lắng nghe, đói được nhìn nhận như một con người, đói một lời nói không khinh thường mình, đói một bàn tay không chỉ cho đi rồi rút lại, đói một sự hiện diện đủ bền để họ cảm thấy mình không bị bỏ mặc. Sự trợ giúp vật chất rất cần, rất thật, và nhiều khi rất khẩn cấp. Không thể nói những lời đẹp mà bỏ mặc một người đang đói, một gia đình đang bế tắc, một bệnh nhân không có thuốc, một đứa trẻ không có điều kiện sống tối thiểu. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, cộng đoàn mới chỉ chạm vào một phần của nỗi nghèo. Vì cái nghèo đau nhất nhiều khi không phải là không có tiền, mà là cảm giác mình không có giá trị, mình bị coi thường, mình bị quên, mình chỉ đáng được giúp chứ không đáng được yêu, mình chỉ là một trường hợp cần giải quyết chứ không phải một con người đáng được đón nhận.

Trước hết, người nghèo thật sự cần nơi một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế một ánh mắt nhìn họ như một con người có phẩm giá trọn vẹn. Điều này rất quan trọng. Có những người nhận được quà, nhận được tiền, nhận được hỗ trợ, nhưng vẫn ra về với cảm giác mình thấp hơn, mình bị thương hại, mình bị đứng ngoài. Trong khi đó, có những cuộc gặp gỡ mà vật chất trao đi không nhiều, nhưng người nghèo lại cảm thấy lòng mình được nâng lên, vì lần đầu tiên sau rất lâu có ai đó nhìn họ mà không khinh, không sợ, không sốt ruột, không chán ghét. Người nghèo cần điều này vô cùng. Họ cần được nhìn như một người anh, một người chị, một người em trước mặt Chúa, chứ không như một gánh nặng xã hội. Một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế nếu thật sự mang trái tim Anphongsô thì phải trao cho người nghèo cảm thức ấy: anh không phải là đồ thừa của thế giới này; chị không phải là một cuộc đời vô nghĩa; em không phải là một vết nhơ cần được xử lý; anh chị em là những con người quý giá trước mặt Thiên Chúa. Nhiều khi chính ánh mắt ấy đã là một sự cứu giúp sâu hơn rất nhiều so với một món quà chóng qua.

Người nghèo cũng thật sự cần được lắng nghe cách nghiêm túc. Người nghèo thường sống trong một thế giới mà ít ai kiên nhẫn nghe họ. Người ta hay vội kết luận, vội đánh giá, vội đưa giải pháp, vội cho qua. Có những người nghèo nghèo không chỉ vì thiếu tiền, mà vì cả đời họ chưa từng được ai ngồi nghe cho đến nơi đến chốn. Họ có câu chuyện, có nhục nhằn, có những lớp đau đớn chồng lên nhau, có những điều không nói ra được trong một phút nhận quà hay trong một thủ tục giúp đỡ. Một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế, nếu chỉ biết phân phát mà không biết lắng nghe, thì mới chạm vào bề mặt. Người nghèo cần có ai đó đủ bình tĩnh để nghe sự lộn xộn của đời họ, nghe những lời dài dòng, nghe những chỗ vô lý, nghe cả những điều làm mình mệt. Vì thường đằng sau những lời kể rời rạc ấy là một tiếng kêu rất sâu: xin ai đó nhìn thấy tôi, xin ai đó hiểu rằng tôi đau thật, xin ai đó đừng cắt đời tôi thành vài thông tin để xử lý cho nhanh. Lắng nghe như thế đã là một hành vi của lòng thương xót.

Ngoài ra, người nghèo thật sự cần nơi một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế một sự hiện diện trung thành, chứ không chỉ một sự trợ giúp theo đợt. Cái đau của người nghèo không chỉ ở thiếu thốn, mà còn ở chỗ cuộc đời họ đầy những sự đến rồi đi. Nhiều người đã quen với việc được quan tâm vào lúc đặc biệt, rồi sau đó lại chìm vào quên lãng. Vì thế, điều họ cần không chỉ là có ai ghé qua giúp mình, mà là có ai đó ở lại đủ lâu để họ tin rằng mình không bị bỏ rơi sau khi sự xúc động qua đi. Một cộng đoàn mang tinh thần Thánh Anphongsô phải cho người nghèo cảm được một kiểu gần gũi bền bỉ: không phải hứa nhiều, nhưng ở lại nhiều hơn; không phải làm điều lớn lao cho xong, mà biết trở lại, biết nhớ, biết hỏi thăm, biết tiếp tục đồng hành khi câu chuyện không còn mới, khi vấn đề không còn hấp dẫn, khi sự giúp đỡ không còn tạo ra cảm giác hăng hái ban đầu. Chính sự trung thành ấy làm người nghèo cảm thấy mình được yêu thật, vì tình yêu thật không chỉ xuất hiện lúc dễ, mà còn trở lại trong lúc chán, lúc lâu, lúc ít kết quả.

Người nghèo còn cần một nơi có thể cất gánh nặng nội tâm, nghĩa là một cộng đoàn không chỉ giúp đời sống bên ngoài mà còn mở ra một không gian cho sự chữa lành bên trong. Nhiều người nghèo sống với mặc cảm, với vết thương gia đình, với nỗi xấu hổ vì thất bại, với cảm giác mình kém cỏi, với nỗi tủi thân vì bị khinh, với sự giận dữ dồn nén, với những đổ vỡ lâu năm. Họ không chỉ cần tiền. Họ cần một nơi mà ở đó họ không bị xua đi khi bắt đầu nói đến những đau đớn sâu hơn. Một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế phải là nơi mà người nghèo có thể khóc mà không bị coi thường, có thể thú nhận sự yếu đuối mà không bị chê cười, có thể kể về những sa ngã của mình mà không bị đóng nhãn vội vàng. Trong nhiều trường hợp, người nghèo cần không phải trước tiên là một câu trả lời, mà là một bầu khí của lòng thương xót, nơi họ dần tin lại rằng mình không bị kết án mãi mãi, mình còn có thể đứng dậy, mình còn có thể bắt đầu lại.

Người nghèo thật sự cũng cần nơi cộng đoàn một lời loan báo hy vọng, chứ không chỉ một sự chăm sóc nhân bản. Đây là điểm rất cốt lõi trong linh đạo Anphongsô. Nếu cộng đoàn chỉ giúp người nghèo sống đỡ khổ hơn một chút mà không mang đến cho họ ánh sáng của Tin Mừng, thì cộng đoàn chưa trao điều sâu nhất mình có. Người nghèo cần nghe, và còn hơn thế, cần cảm được rằng Thiên Chúa không bỏ họ. Rằng đời họ không bị khóa chặt trong số phận. Rằng tội lỗi, thất bại, nghèo khổ, đổ vỡ không phải là tiếng nói cuối cùng. Rằng nơi Chúa Giêsu Cứu Thế luôn có một cánh cửa mở. Có những người nghèo đã quen nhận quà, nhưng rất lâu không còn tin mình xứng đáng được Thiên Chúa yêu. Có những người nghèo mang trong lòng một hình ảnh về Chúa đầy sợ hãi, xa cách, và trừng phạt. Họ cần một cộng đoàn biết mang đến khuôn mặt thật của Thiên Chúa giàu lòng thương xót. Không phải bằng những lời giảng trừu tượng, nhưng bằng cung cách đón tiếp, bằng sự dịu dàng, bằng lòng kiên nhẫn, bằng bí tích hòa giải, bằng lời an ủi đúng lúc, bằng sự hiện diện làm cho họ cảm rằng ơn cứu chuộc không phải là một ý tưởng xa vời mà là một tin vui có thể chạm đến chính đời họ.

Người nghèo còn cần được bảo vệ khỏi sự cô đơn. Cô đơn là một kiểu nghèo rất sâu. Có nhiều người tuy nghèo vật chất, nhưng điều làm họ đau nhất lại là không có ai. Không ai hỏi họ sống thế nào. Không ai nhớ đến tên họ. Không ai biết hôm nay họ ăn chưa. Không ai đoái hoài nếu họ biến mất khỏi đời này. Một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế thật sự là cộng đoàn có thể làm điều rất lớn này: tạo cảm giác cho người nghèo rằng họ thuộc về một tương quan nào đó, họ không hoàn toàn đơn độc, họ có một chỗ để quay về, có một ngôi nhà thiêng liêng, có những con người biết họ tồn tại. Nhiều khi người nghèo cần hơn cả một túi quà là một câu: “Chúng tôi nhớ đến anh,” “chị cứ quay lại,” “anh không phải một mình.” Những câu như thế, nếu đi kèm với sự thật, có thể cứu một con người khỏi tuyệt vọng.

Ngoài ra, người nghèo thật sự cần nơi một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế sự kiên nhẫn đối với sự chậm chạp của họ. Đây là điều rất hiếm mà cũng rất quý. Người nghèo thường không thay đổi nhanh. Những người bị bỏ rơi lâu năm càng không dễ mở lòng, không dễ ổn định, không dễ tin ai, không dễ đi vào một lối sống mới chỉ vì được giúp một lần. Có người lặp lại sai lầm. Có người nhận ơn rồi vẫn cư xử khó khăn. Có người hứa rồi thất hứa. Có người sa ngã trở lại. Nếu cộng đoàn thiếu kiên nhẫn, họ sẽ sớm ngã lòng và người nghèo sẽ cảm được ngay rằng tình yêu ấy có điều kiện, rằng mình chỉ được chấp nhận khi tiến bộ đủ nhanh, khi biết ơn đủ đẹp, khi cư xử đủ dễ thương. Nhưng lòng thương xót kiểu Anphongsô không như thế. Nó kiên nhẫn hơn. Nó hiểu rằng chữa lành một con người là cả một hành trình. Người nghèo cần được gặp sự kiên nhẫn này, vì chỉ ở đó họ mới dám tin rằng mình có quyền bắt đầu lại nhiều lần mà không bị loại ra.

Người nghèo cũng cần được dẫn đến chỗ tự đứng dậy, chứ không chỉ được giữ ở vị thế người nhận. Đây là một nhu cầu rất sâu của phẩm giá. Không ai muốn cả đời chỉ sống như người chìa tay ra. Người nghèo cần được giúp theo cách không làm họ nhỏ lại, nhưng giúp họ lấy lại nội lực, lấy lại niềm tin, lấy lại khả năng quyết định, làm việc, sống có trách nhiệm, và tham gia vào đời sống cộng đoàn như một chủ thể. Một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế mang tinh thần cứu chuộc không chỉ xoa dịu nỗi đau tạm thời, mà còn giúp con người dần khám phá rằng họ vẫn có giá trị, vẫn có thể cộng tác, vẫn có thể xây dựng cuộc đời mình dưới ơn Chúa. Người nghèo cần được nâng lên chứ không chỉ được nuôi sống. Họ cần cảm thấy mình không chỉ được thương hại, mà được mời gọi sống lại trong phẩm giá của một người con Thiên Chúa.

Một điều nữa rất quan trọng là người nghèo thật sự cần nơi cộng đoàn một tình yêu không dựa trên lợi ích. Họ đã quá quen với một thế giới trong đó người ta đến với nhau vì lợi, vì hình ảnh, vì trao đổi, vì lợi dụng, vì cần một dịp nào đó. Cho nên khi gặp một cộng đoàn, điều họ cần cảm ra là: những người này không ở đây để dùng tôi cho mục đích nào khác; họ không cần tôi làm đẹp cho câu chuyện của họ; họ không ở đây vì tôi hữu ích; họ ở đây vì tôi là tôi, một con người đáng được yêu trước mặt Chúa. Cái cảm giác được yêu mà không phải chứng minh giá trị, không phải đền đáp, không phải tạo ra ích lợi gì, là một điều chữa lành rất mạnh đối với người nghèo. Một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế chỉ thật sự phản chiếu Chúa Cứu Thế khi tình yêu của họ có được sự vô vị lợi ấy.

Người nghèo còn cần nơi cộng đoàn một bầu khí của nhà, chứ không chỉ một trung tâm trợ giúp. Nhà là nơi người ta được gọi tên, được chờ đợi, được tha thứ, được phép yếu đuối, được ngồi xuống mà không bị nghi ngờ ngay, được bước vào mà không thấy mình là kẻ ngoài. Nhiều người nghèo đã sống cả đời mà không thực sự có kinh nghiệm về “nhà” theo nghĩa sâu. Có thể họ có một chỗ ở, nhưng không có nơi nào cho tâm hồn trú ngụ. Cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế, nếu sống đúng đặc sủng, có thể trở thành một kinh nghiệm như thế: nơi người nghèo không chỉ đến để nhận thứ gì đó, mà đến để cảm được rằng có một góc đời này vẫn còn mở cửa cho họ như cho người nhà. Điều ấy không dễ. Nó đòi thay đổi cách tiếp đón, cách tổ chức, cách cư xử, cả nhịp tim của cộng đoàn. Nhưng chính điều đó làm cho đoàn sủng có xác phàm.

Sau cùng, người nghèo thật sự cần nơi một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế khuôn mặt của Chúa Cứu Thế sống động. Nói cho cùng, điều sâu nhất con người cần không chỉ là đỡ khổ hơn, mà là được cứu, được chữa lành, được biết mình được yêu bằng một tình yêu không rút lại, được dẫn ra khỏi bóng tối của tuyệt vọng. Người nghèo cần gặp nơi cộng đoàn một điều gì đó khác với thế gian: một sự dịu dàng không giả tạo, một lòng thương xót không tính toán, một niềm hy vọng không phải khẩu hiệu, một sự gần gũi không dựa trên điều kiện, một lời nói đưa họ về với phẩm giá con cái Chúa. Khi họ gặp được điều đó, họ sẽ cảm không chỉ là “mình được giúp”, mà là “mình được gặp”. Và cuộc gặp ấy có thể đổi cả cuộc đời.

Vì thế, câu trả lời sâu nhất là: ngoài sự trợ giúp vật chất, người nghèo thật sự cần nơi một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế một ánh mắt trao phẩm giá, một đôi tai biết lắng nghe, một sự hiện diện trung thành, một không gian chữa lành, một lời loan báo hy vọng, một sự bảo vệ khỏi cô đơn, một lòng kiên nhẫn đối với hành trình chậm chạp của họ, một sự nâng họ dậy trong phẩm giá, một tình yêu vô vị lợi, một bầu khí của nhà, và trên hết là khuôn mặt sống động của Chúa Cứu Thế giàu lòng thương xót. Nếu cộng đoàn trao được những điều ấy, thì ngay cả khi của cải vật chất không nhiều, người nghèo vẫn có thể ra về với một điều lớn hơn: cảm giác rằng đời mình không bị quên trước mặt Thiên Chúa, và trong thế gian này vẫn còn một nơi mà họ được yêu như một con người thật sự.

TẠI SAO CÀNG Ở GẦN NGƯỜI NGHÈO, NGƯỜI MÔN ĐỆ CÀNG PHẢI HỌC KHIÊM NHƯỜNG HƠN?

Càng ở gần người nghèo, người môn đệ càng phải học khiêm nhường hơn, bởi vì người nghèo là một nơi rất thật, và bất cứ ai bước vào nơi rất thật ấy mà không mang lòng khiêm nhường, sớm muộn cũng sẽ làm méo mó cả việc phục vụ lẫn chính tâm hồn mình. Người nghèo không phải là một bức tranh đẹp để ngắm từ xa, không phải một ý tưởng đạo đức để nói cho hay, cũng không phải một cánh đồng để người môn đệ bước vào như người chiến thắng, người giải quyết, người cứu giúp, người làm chủ tình hình. Người nghèo là những con người bằng xương bằng thịt, mang theo những thiếu thốn, vết thương, đổ vỡ, phức tạp, mâu thuẫn, giới hạn, và nhiều khi cả những phản ứng làm người ta mệt. Chính vì thế, càng ở gần họ, người môn đệ càng bị buộc phải từ bỏ những ảo tưởng về bản thân, về vai trò của mình, về khả năng của mình, về tốc độ mình mong muốn, về kết quả mình chờ đợi, về cách mình nghĩ sự thiện phải diễn ra. Nếu không học khiêm nhường, người môn đệ rất dễ đến với người nghèo bằng cái tôi, rồi cuối cùng không còn gặp được người nghèo thật, mà chỉ gặp một hình ảnh người nghèo đã bị mình bóp méo theo ý riêng.

Lý do đầu tiên là vì ở gần người nghèo, người môn đệ sẽ sớm nhận ra mình không phải là đấng cứu thế. Đây là bài học căn bản nhưng cũng đau nhất cho cái tôi. Khi đứng từ xa, người ta rất dễ tưởng tượng rằng chỉ cần có lòng tốt, có nhiệt huyết, có chương trình, có hy sinh, thì mọi thứ sẽ tiến triển theo chiều hướng mong muốn. Nhưng khi thật sự ở gần người nghèo, người môn đệ bắt đầu thấy thực tế không vận hành đơn giản như vậy. Có những vết thương không thể lành nhanh. Có những con người không mở lòng ngay. Có những hoàn cảnh rối đến mức mình không biết phải gỡ từ đâu. Có những người được giúp rất nhiều mà vẫn quay lại với lối cũ. Có những nỗi đau sâu đến mức sự hiện diện của mình chỉ như một giọt nước nhỏ trước sa mạc khô cằn. Chính lúc ấy, nếu không khiêm nhường, người môn đệ sẽ thất vọng, bực bội, cay đắng, hoặc âm thầm trách người nghèo vì họ không tiến theo kịch bản mình mong. Nhưng nếu khiêm nhường, người môn đệ sẽ dần hiểu: mình không phải là nguồn ơn cứu độ; mình chỉ là khí cụ nhỏ trong tay Chúa; phần của mình là yêu, ở lại, trung tín, còn phần sâu nhất của cuộc chữa lành là việc của ân sủng. Khiêm nhường bắt đầu từ chỗ chấp nhận giới hạn của chính mình.

Càng ở gần người nghèo, người môn đệ cũng càng phải học khiêm nhường vì người nghèo không để mình sống mãi trong ảo tưởng rằng mình hiểu hết con người. Nhiều khi ta nghĩ mình đọc được họ, biết họ cần gì, biết giải pháp nào tốt cho họ, biết hướng đi nào đúng cho họ. Nhưng càng gần, ta càng thấy con người sâu hơn những gì mắt mình thấy và trí mình đoán. Một người nghèo vật chất có thể đang mang một kiêu hãnh âm thầm mà ta không biết. Một người nóng nảy có thể đang mang một tuổi thơ đầy bạo lực. Một người liên tục ngã có thể đang chiến đấu với những vết thương mà ta chưa từng chạm đến. Một người khép kín có thể không phải vì cứng lòng, nhưng vì đã quá nhiều lần bị phản bội. Càng gần người nghèo, người môn đệ càng thấy mình biết ít hơn tưởng. Và chính sự bất lực trước chiều sâu của một linh hồn làm nảy sinh khiêm nhường. Người môn đệ không còn quá vội nói, quá vội dạy, quá vội kết luận. Họ học chậm lại. Học nghe nhiều hơn. Học bước nhẹ hơn trên vùng đất nội tâm của người khác. Học tôn trọng điều mình không hiểu hết. Đây là một khiêm nhường rất cần, vì nếu không có nó, người môn đệ sẽ dễ dùng sự thiện chí của mình để áp đặt lên người nghèo những công thức có vẻ đúng mà thiếu lòng kính sợ trước mầu nhiệm của một con người.

Càng ở gần người nghèo, người môn đệ càng phải học khiêm nhường vì người nghèo rất dễ làm lộ ra sự thật về lòng thương xót của mình. Khi người nghèo dễ thương, biết ơn, cộng tác, thay đổi, thì ai cũng có thể thấy mình bác ái. Nhưng khi người nghèo trở nên khó, chậm, thất thường, lặp lại lỗi cũ, hoặc phản ứng làm mình nản, lúc ấy lòng thương xót thật mới lộ ra. Người môn đệ phát hiện ra rằng mình tưởng mình yêu nhiều, nhưng thật ra tình yêu ấy còn rất điều kiện. Mình tưởng mình kiên nhẫn, nhưng hóa ra chỉ kiên nhẫn với người dễ chịu. Mình tưởng mình quảng đại, nhưng hóa ra quảng đại chừng nào việc ấy còn làm mình thấy đẹp. Mình tưởng mình giống Chúa, nhưng hóa ra còn quá xa trái tim của Chúa. Sự thật này nếu không được đón bằng khiêm nhường sẽ dẫn đến khó chịu, tự vệ, đổ lỗi. Nhưng nếu được đón bằng khiêm nhường, nó trở thành một ân sủng. Người môn đệ bắt đầu thôi ảo tưởng về mức trưởng thành của mình. Họ hiểu rằng việc ở gần người nghèo không chỉ để mình cho đi, mà còn để mình được thanh luyện. Người nghèo, theo nghĩa ấy, không chỉ là người mình phục vụ, mà còn là tấm gương làm mình thấy trái tim mình còn cần được biến đổi biết bao.

Một lý do rất sâu khác là ở gần người nghèo, người môn đệ chạm gần hơn vào sự nghèo của chính mình. Lúc đứng xa, người ta dễ chia thế giới thành hai phía: bên này là người giúp, bên kia là người được giúp; bên này là người có, bên kia là người thiếu; bên này là người mạnh, bên kia là người yếu. Nhưng khi ở gần đủ lâu, ranh giới ấy bắt đầu lung lay. Người môn đệ nhận ra người nghèo có thể thiếu tiền, thiếu cơ hội, thiếu an toàn, nhưng bản thân mình cũng thiếu không ít điều: thiếu lòng kiên nhẫn, thiếu tự do khỏi cái tôi, thiếu đức tin đơn sơ, thiếu lòng cậy trông, thiếu khả năng chịu đựng, thiếu lòng thương xót không điều kiện. Có khi người nghèo nghèo ở cái thấy được, còn người môn đệ nghèo ở cái sâu hơn mà trước đây không muốn nhìn. Chính sự nhận ra này làm người môn đệ phải khiêm nhường. Họ không còn đến với người nghèo như người ở phía trên, mà như kẻ cũng đang cần được cứu. Không còn như ân nhân, mà như anh em. Không còn như người đầy đủ cúi xuống, mà như người nghèo trước mặt Chúa đang gặp một người nghèo khác. Và chỉ trong tư thế ấy, cuộc gặp gỡ mới thật sự trở thành Tin Mừng.

Càng ở gần người nghèo, người môn đệ càng phải học khiêm nhường vì họ sẽ thấy rất rõ rằng người nghèo không chỉ nhận, mà còn cho. Đây là điều làm cái tôi khó chịu, vì cái tôi thích nghĩ mình là bên trao ban. Nhưng người nghèo có thể dạy người môn đệ rất nhiều điều mà sách vở không dạy được. Họ dạy về sức chịu đựng. Dạy về hy vọng mong manh nhưng không tắt. Dạy về niềm tin đơn sơ. Dạy về khả năng vui với những điều bé nhỏ. Dạy về tiếng kêu chân thật của thân phận con người. Dạy về sự thật rằng con người không sống được chỉ bằng lý thuyết hay tiện nghi. Một bà cụ nghèo quỳ lần chuỗi có thể dạy cho một người môn đệ học cao hiểu rộng về sự phó thác. Một người mẹ lam lũ mà vẫn hy sinh cho con có thể dạy về tình yêu có giá phải trả. Một người sa ngã rồi đứng dậy có thể dạy về sức mạnh của lòng thương xót hơn nhiều bài giảng. Nếu người môn đệ không khiêm nhường, họ sẽ không nhận ra những bài học ấy. Họ sẽ chỉ thấy mình đang cho đi. Nhưng khi khiêm nhường, họ bắt đầu hiểu rằng mình đang được Tin Mừng nói lại qua chính những con người tưởng như chỉ là người nghe Tin Mừng.

Càng ở gần người nghèo, người môn đệ càng phải học khiêm nhường vì người nghèo buộc họ phải từ bỏ nhịp sống của cái tôi. Cái tôi thích nhanh. Thích hiệu quả. Thích nhìn thấy kết quả. Thích được xác nhận rằng công sức mình có ý nghĩa. Nhưng người nghèo, nhất là những người bị bỏ rơi sâu, thường không đi theo nhịp ấy. Họ chậm. Họ thất thường. Họ cần thời gian. Họ có thể tiến một bước rồi lùi hai bước. Họ có thể mở lòng hôm nay rồi khép lại ngày mai. Họ có thể đi qua những vòng lặp làm người ta mệt. Khi ở gần họ, người môn đệ hoặc sẽ học khiêm nhường, hoặc sẽ trở nên cáu gắt và độc đoán. Khiêm nhường ở đây là chấp nhận rằng tốc độ của ân sủng không phải lúc nào cũng là tốc độ mình mong. Là chấp nhận mình không ép được sự trưởng thành nội tâm của người khác. Là chấp nhận yêu mà không lập tức thấy hoa trái. Là chấp nhận trung tín trong bóng tối. Đây là một trường học rất lớn của đời môn đệ, vì theo Chúa không phải là làm cho mọi thứ diễn ra theo ý mình, mà là trung thành ở lại trong cách Chúa đang kiên nhẫn làm việc nơi một linh hồn.

Càng ở gần người nghèo, người môn đệ càng phải học khiêm nhường vì chỉ khi khiêm nhường, họ mới tránh được việc xúc phạm phẩm giá người nghèo. Không khiêm nhường, người ta rất dễ thương hại thay vì thương xót, ban phát thay vì đồng hành, làm thay thay vì nâng lên, nói thay thay vì lắng nghe, chụp lấy quyền định nghĩa đời người khác theo cái nhìn của mình. Khiêm nhường giúp người môn đệ nhớ rằng người nghèo không phải là chất liệu cho lòng bác ái của mình, không phải là nơi để mình chứng minh sự quảng đại, cũng không phải là phông nền cho hình ảnh tốt đẹp của mình. Họ là những con người có phẩm giá ngang hàng trước mặt Thiên Chúa. Muốn đứng gần họ mà không làm họ nhỏ lại, người môn đệ phải bớt mình xuống. Phải học đi nhẹ. Phải học nói nhẹ. Phải học trao mà không làm người kia xấu hổ. Phải học giúp mà không làm người kia mất tiếng nói. Khiêm nhường ở đây không chỉ là nhân đức nội tâm; nó là điều kiện để tình yêu không trở thành một hình thức thống trị mềm.

Một chiều sâu khác nữa là ở gần người nghèo, người môn đệ càng phải học khiêm nhường vì ở đó họ gặp Đức Kitô theo cách rất thật. Mà gặp Đức Kitô thật thì không ai còn giữ được tư thế kiêu ngạo. Khi người môn đệ hiểu rằng mình không chỉ đang đứng trước một hoàn cảnh đáng thương, nhưng đang đứng trước nơi Chúa hiện diện trong thân phận bị tổn thương, họ sẽ bắt đầu bước đi với sự kính sợ khác. Người nghèo không còn chỉ là người “mình phục vụ”, mà là nơi Chúa chờ mình. Khi ấy, người môn đệ không thể đến như người làm chủ cuộc gặp gỡ. Họ phải cởi giày trong tâm hồn, như đứng trên đất thánh. Phải học nhìn bằng đôi mắt trong hơn, ít sở hữu hơn, ít ồn ào hơn. Phải học cúi xuống mà không nghĩ mình cao. Chính kinh nghiệm này làm nảy sinh một kiểu khiêm nhường rất đẹp: khiêm nhường của người biết mình đang được phép đến gần một mầu nhiệm lớn hơn mình.

Càng ở gần người nghèo, người môn đệ cũng càng phải học khiêm nhường vì ở đó họ được kéo xa khỏi thứ đạo đức thành tích. Có một nguy cơ lớn trong đời sống thiêng liêng là người ta âm thầm đo giá trị của mình bằng những gì mình làm được, số người mình giúp, ảnh hưởng mình có, kết quả mình thấy, lời khen mình nhận. Nhưng người nghèo làm đổ vỡ rất nhiều kiểu đo ấy. Có khi mình làm nhiều mà kết quả chẳng rõ. Có khi mình cho rất nhiều mà vẫn cảm thấy chưa chạm tới điều sâu nhất. Có khi mình hiện diện lâu mà bên ngoài chẳng có gì ngoạn mục. Và chính trong sự không ngoạn mục ấy, người môn đệ học khiêm nhường. Họ bắt đầu hiểu rằng giá trị của đời môn đệ không nằm ở việc mình thành công đến đâu, mà ở chỗ mình có trung thành với tình yêu hay không. Không nằm ở việc mình thấy được hoa trái bao nhiêu, mà ở chỗ mình có để Chúa dùng mình hay không. Người nghèo, theo cách ấy, giải phóng người môn đệ khỏi sự cám dỗ biến việc phục vụ thành sân khấu của cái tôi thiêng liêng.

Càng ở gần người nghèo, người môn đệ càng phải học khiêm nhường vì chính người nghèo có thể chất vấn nếp sống của họ. Một người môn đệ có thể nói rất đẹp về sự đơn sơ, về phó thác, về lòng thương xót, về ưu tiên người bị bỏ rơi. Nhưng khi ở gần người nghèo đủ lâu, họ sẽ tự hỏi: đời sống của mình có thật sự nhẹ để đến gần người nghèo không? Mình có quá lệ thuộc vào tiện nghi không? Mình có quá cần được công nhận không? Mình có sống xa thực tế của những người mình nói là yêu không? Mình có chọn điều thuận lợi cho mình nhiều hơn điều cần cho người khác không? Những câu hỏi ấy không dễ chịu. Chúng đòi phá bỏ nhiều lớp tự mãn. Và chỉ ai khiêm nhường mới dám để mình bị chất vấn như thế. Nếu không, người môn đệ sẽ chỉ giữ người nghèo ở khoảng cách vừa đủ để mình còn cảm động về họ, nhưng không đủ gần để họ làm mình phải đổi đời.

Sau cùng, càng ở gần người nghèo, người môn đệ càng phải học khiêm nhường hơn vì càng gần người nghèo, người môn đệ càng gần Thập Giá. Mà đứng dưới Thập Giá thì không còn chỗ cho sự tự cao. Người nghèo, người bị bỏ rơi, người đau khổ, người bị loại trừ, luôn mang nơi mình một nét nào đó của Đức Kitô chịu đóng đinh. Khi ở lại với họ, người môn đệ không chỉ gặp sự thiếu thốn vật chất hay những vấn đề xã hội; họ chạm vào mầu nhiệm đau thương của nhân loại mà chính Con Thiên Chúa đã đi vào. Đứng trước mầu nhiệm ấy, mọi lời dễ dãi đều nhỏ lại, mọi tự tin quá mức đều bị bẻ gãy, mọi tư thế anh hùng đều lộ ra là ồn ào. Người môn đệ chỉ còn có thể ở đó với lòng kính cẩn, với trái tim học hỏi, với đôi tay phục vụ và với cái đầu cúi thấp. Khiêm nhường lúc này không còn là một đức tính nên có, mà là thái độ duy nhất xứng hợp trước đau khổ của con người và trước sự hiện diện âm thầm của Đức Kitô nơi họ.

Vậy nên, càng ở gần người nghèo, người môn đệ càng phải học khiêm nhường hơn vì người nghèo làm lộ giới hạn của mình, phá vỡ ảo tưởng cứu thế, buộc mình tôn trọng mầu nhiệm của tha nhân, cho mình thấy sự nghèo của chính mình, dạy mình nhận lại thay vì chỉ cho đi, bắt mình từ bỏ cơn nghiện kết quả, giúp mình không xúc phạm phẩm giá người khác, kéo mình đến gần Đức Kitô hơn, giải phóng mình khỏi đạo đức thành tích, chất vấn nếp sống của mình, và đặt mình dưới bóng Thập Giá. Nói thật ngắn mà rất sâu: càng ở gần người nghèo, người môn đệ càng hiểu rằng mình không đến đó như người cao hơn, nhưng như một kẻ nghèo trước mặt Thiên Chúa, được sai đến để yêu, để học, để được biến đổi, và để cúi đầu trước mầu nhiệm của lòng thương xót

ĐIỀU ĐAU NHẤT NƠI NGƯỜI NGHÈO CÓ PHẢI LUÔN LÀ THIẾU TIỀN BẠC KHÔNG?

Điều đau nhất nơi người nghèo không phải lúc nào cũng là thiếu tiền bạc, dù thiếu tiền bạc là một nỗi đau rất thật, rất nặng, và nhiều khi rất tàn nhẫn. Không có tiền có thể dẫn đến đói ăn, bệnh tật không được chữa, con cái thất học, nợ nần chồng chất, nhà cửa bấp bênh, những lựa chọn bị bóp nghẹt, và một cuộc sống luôn bị đẩy sát vào mép vực. Không ai có quyền lãng mạn hóa cái nghèo vật chất. Cũng không ai được phép nói về những nỗi đau tinh thần theo cách làm nhẹ đi sự khốc liệt của thiếu thốn cơm áo. Có những lúc, cái đau cấp bách nhất đúng là không có tiền để sống. Nhưng nếu đi sâu vào thân phận người nghèo, ta sẽ thấy: rất nhiều khi điều làm họ đau đến tận gốc lại không dừng ở chỗ thiếu tiền, mà là cảm giác mình không còn giá trị, không còn tiếng nói, không còn được ai nhìn như một con người trọn vẹn.

Nói cách khác, tiền bạc nhiều khi là biểu hiện dễ thấy nhất của cái nghèo, nhưng không phải lúc nào cũng là vết thương sâu nhất. Có những người nghèo chịu cực vì không có tiền, nhưng điều làm họ gục xuống không chỉ là cái bụng đói, mà là cái nhìn khinh rẻ của người khác. Họ đau không chỉ vì phải xin giúp đỡ, mà vì mỗi lần xin là một lần thấy mình nhỏ lại. Họ đau không chỉ vì không đủ sống, mà vì phải sống với cảm giác mình là gánh nặng, là người bị thương hại, là kẻ luôn đứng ngoài các mối tương quan bình thường của xã hội. Có những người có thể chịu cực khá bền bỉ, nhưng khi bị xúc phạm phẩm giá, bị coi thường, bị xua đuổi, bị nói như thể đời họ chẳng đáng gì, thì họ đau đến tận sâu hơn cả sự thiếu thốn vật chất. Vì con người không chỉ sống bằng cơm bánh, mà còn sống bằng ý thức rằng mình có giá trị, mình đáng được tôn trọng, mình không phải đồ thừa của cuộc đời.

Rất nhiều nơi, điều đau nhất nơi người nghèo là bị bỏ quên. Bị bỏ quên nghĩa là không ai nhớ tên mình, không ai để ý nếu mình biến mất, không ai thật sự muốn nghe câu chuyện đời mình, không ai chờ mình, không ai sốt ruột khi mình đau. Có những người nghèo sống nhiều năm trong thiếu thốn, nhưng cái làm họ lạnh nhất không phải chỉ là thiếu tiền, mà là không có ai. Không có một tương quan nâng đỡ. Không có một nơi để quay về. Không có một cộng đoàn để thuộc về. Không có một người đủ kiên nhẫn để nghe những điều họ không biết kể sao cho gọn. Cái nghèo của cô đơn, của bị lãng quên, của không ai thấy mình là thật, nhiều khi còn làm linh hồn kiệt quệ hơn cả cái nghèo vật chất. Vì một người có thể chịu thiếu ăn trong một giai đoạn, nhưng nếu phải sống lâu năm với cảm giác mình chẳng có ý nghĩa gì đối với ai, thì bóng tối nội tâm sẽ dày lên khủng khiếp.

Có khi điều đau nhất nơi người nghèo là mặc cảm. Mặc cảm vì thua kém. Mặc cảm vì không học bằng người khác. Mặc cảm vì con mình không có cơ hội như con người ta. Mặc cảm vì mình nói năng vụng về, ăn mặc nghèo nàn, bước vào đâu cũng thấy mình lạc lõng. Mặc cảm làm con người nghèo thêm một lần nữa. Nó lấy đi sự tự tin, làm họ ngại bước tới, ngại xin giúp, ngại nói thật, ngại mơ ước, ngại thử lại. Có những người nghèo không chỉ bị hoàn cảnh đè nặng, mà còn bị chính cảm giác thấp kém của mình bẻ gãy từ bên trong. Lâu dần, họ có thể bắt đầu tin rằng mình thật sự ít giá trị hơn, mình chỉ đáng sống một đời như thế, mình không còn khả năng đổi khác, mình không xứng được yêu thương hay tôn trọng. Đây là một vết thương rất sâu, và nhiều khi đau hơn chuyện không có tiền, vì nó chạm vào chính căn tính của con người.

Nhiều người nghèo còn đau nhất ở chỗ không còn hy vọng. Thiếu tiền chưa chắc làm một người tuyệt vọng, nếu họ vẫn còn thấy phía trước một lối ra, vẫn còn người cùng đi, vẫn còn tin rằng mình có thể gượng lên. Nhưng khi một người không chỉ nghèo mà còn không thấy có ngày mai, không thấy lối thoát, không còn tin mình có thể thay đổi, lúc ấy cái nghèo trở nên tối hơn rất nhiều. Có người nghèo sống giữa một chuỗi thất bại liên tiếp: làm rồi mất, vay rồi nợ, cố rồi hỏng, ngước lên rồi bị kéo xuống. Dần dần, điều đau nhất không còn là đồng tiền nữa, mà là cảm giác tất cả đều vô ích. Đây là lúc linh hồn bắt đầu đói khủng khiếp. Một linh hồn mất hy vọng có thể nhận được ít tiền và sống qua ngày, nhưng bên trong vẫn đang chết dần. Bởi vậy, trong cái nhìn Tin Mừng và trong linh đạo Anphongsô, cứu người nghèo không thể chỉ là giúp vật chất, mà còn là thắp lại hy vọng, giúp họ tin rằng đời mình chưa bị khóa lại, rằng họ chưa bị loại khỏi lòng thương xót của Thiên Chúa.

Có khi điều đau nhất nơi người nghèo là không được hiểu. Người ta nhìn vào họ và tưởng đã biết hết. Tưởng rằng họ nghèo vì lười, vì dại, vì thiếu cố gắng, vì kém khôn. Nhưng đằng sau một cái nghèo thường là cả một lịch sử: gia đình tan vỡ, bệnh tật, thiếu cơ hội, sang chấn, bạo lực, bất công, thói quen xấu được hình thành từ những vết thương rất sớm, một tuổi thơ không được đỡ nâng, hoặc đơn giản là một chuỗi hoàn cảnh quá nặng khiến họ không đủ sức thoát ra. Khi không ai chịu hiểu chiều sâu ấy, người nghèo bị đau thêm một lần nữa. Họ không chỉ nghèo, mà còn bị giải thích sai. Không chỉ thiếu thốn, mà còn bị xét đoán oan. Cái đau này làm họ khép lại, vì họ cảm thấy dù mình có nói gì thì người ta cũng đã xếp mình vào một ngăn nào đó rồi. Và một khi con người không còn hy vọng được hiểu, họ rất dễ đánh mất ý muốn mở lòng ra nữa.

Cũng có khi điều đau nhất nơi người nghèo là đứt gãy các tương quan. Nghèo đói lâu ngày không chỉ lấy đi của cải, mà còn phá cả gia đình, làm rạn vỡ lòng tin, gây căng thẳng, gây mặc cảm, làm người ta cáu gắt, tự ti, trốn tránh, hoặc bỏ nhau. Có những người nghèo đau không chỉ vì túng quẫn, mà vì nhìn thấy tình nghĩa trong nhà mòn dần dưới áp lực của thiếu thốn. Có những bậc cha mẹ nghèo đau nhất không phải vì mình ăn ít, mà vì bất lực trước ánh mắt của con cái. Có những người trẻ nghèo đau nhất không phải vì thiếu đồ dùng, mà vì thấy cha mẹ mệt mỏi, cãi vã, và tương lai như khép lại trước mắt mình. Có những người già nghèo đau nhất không phải vì bệnh tật, mà vì cảm giác mình là gánh nặng cho con cháu. Như vậy, cái đau sâu nhất nhiều khi không phải là vật chất tự nó, mà là những gì sự nghèo túng làm gãy trong lòng người và giữa người với người.

Trong nhiều trường hợp, điều đau nhất nơi người nghèo là bị xúc phạm phẩm giá nhiều lần đến mức chính họ cũng bắt đầu quên mất phẩm giá của mình. Đây là nỗi đau rất tận căn. Khi một người bị coi thường đủ lâu, họ có thể dần chấp nhận cái nhìn ấy về chính mình. Họ không còn dám bước vào nơi sáng sủa. Không còn dám ngồi ngang hàng. Không còn tin mình có quyền mơ, quyền nói, quyền từ chối điều sai, quyền được đối xử đàng hoàng. Họ có thể sống mà như xin phép từng chút để tồn tại. Cái nghèo khi chạm đến chỗ này thì không chỉ là thiếu tài sản nữa, mà là một sự xói mòn căn tính người. Và chính ở đây, sứ vụ của một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế trở nên đặc biệt quan trọng: không chỉ cho họ thứ họ thiếu, mà trả lại cho họ ý thức rằng họ là con cái Thiên Chúa, đáng được tôn trọng, đáng được yêu, đáng được cứu chuộc.

Từ góc nhìn đức tin, có thể nói điều đau nhất nơi người nghèo nhiều khi là bị cám dỗ tin rằng Thiên Chúa cũng bỏ rơi mình. Đây là vực sâu thiêng liêng. Một người có thể chịu đựng rất nhiều, nếu họ còn tin rằng đời mình vẫn nằm trong tay Chúa, rằng nước mắt mình có ai thấy, rằng mình không bị quên trên trời. Nhưng khi cái nghèo kéo dài, khi đau khổ nối tiếp, khi lời cầu nguyện dường như không được đáp, khi xã hội không đoái hoài, rất dễ nảy sinh trong lòng họ một câu hỏi khủng khiếp: Chúa có còn nhớ đến con không? Có nhiều người nghèo không nói câu ấy ra, nhưng sống với nó mỗi ngày. Nếu không ai mang đến cho họ một khuôn mặt đáng tin của lòng thương xót, họ có thể rơi vào một sự nghèo thiêng liêng còn đau hơn cả nghèo vật chất: nghèo niềm tin, nghèo khả năng cậy trông, nghèo kinh nghiệm được Thiên Chúa ôm lấy. Chính vì vậy, trong truyền thống Anphongsô, điều phải mang đến cho người nghèo không chỉ là cứu trợ, mà là Tin Mừng cứu chuộc chan chứa.

Cho nên, trả lời cho câu hỏi này cách chính xác nhất là: không, điều đau nhất nơi người nghèo không phải lúc nào cũng là thiếu tiền bạc. Tiền bạc rất quan trọng, và thiếu tiền có thể gây ra vô số đau khổ thật. Nhưng nhiều khi đau hơn cả thiếu tiền là bị coi thường, bị quên lãng, bị cô đơn, bị hiểu lầm, bị mất hy vọng, bị mặc cảm, bị đứt gãy các tương quan, bị xói mòn phẩm giá, và nhất là bị rơi vào cảm giác mình không còn được yêu thương hay không còn được Thiên Chúa nhớ đến. Cái nghèo sâu nhất là khi một con người không chỉ thiếu để sống, mà còn thiếu lý do để đứng dậy, thiếu một ánh mắt gọi mình là người, thiếu một bàn tay ở lại đủ lâu, thiếu một lời nói làm mình tin rằng đời mình vẫn có nghĩa.

Vì thế, nếu chỉ giúp người nghèo bằng tiền bạc mà không chữa lành những vết thương sâu ấy, người ta mới chỉ đụng vào phần ngoài của nỗi nghèo. Còn nếu biết trao thêm phẩm giá, sự lắng nghe, tương quan, niềm hy vọng, lòng thương xót, và khuôn mặt của Chúa Cứu Thế, thì khi ấy mới thật sự chạm tới chỗ đau nhất. Đó cũng là lý do vì sao trong tinh thần Thánh Anphongsô, người nghèo không chỉ cần được cứu trợ, mà cần được cứu chuộc theo nghĩa trọn vẹn hơn: được nâng dậy cả thân xác lẫn tâm hồn, cả cuộc sống lẫn niềm hy vọng, cả hiện tại lẫn con đường trở về với Thiên Chúa.

TẠI SAO NGƯỜI MÔN ĐỆ KHÔNG ĐƯỢC CHỌN NGƯỜI NGHÈO THEO SỞ THÍCH CỦA MÌNH?

Người môn đệ không được chọn người nghèo theo sở thích của mình, bởi vì ngay từ nền tảng, người môn đệ không thuộc về chính mình nữa, nhưng thuộc về Đức Kitô; mà nếu đã thuộc về Đức Kitô thì không thể yêu theo khẩu vị riêng, phục vụ theo cảm hứng riêng, hay đến với người bị bỏ rơi theo tiêu chuẩn dễ chịu của bản thân. Chọn người nghèo theo sở thích nghe có vẻ là một chuyện nhỏ, một chuyện rất con người, rất tự nhiên, nhưng nếu đi sâu vào, nó chạm đến tận cốt lõi của ơn gọi. Bởi vì khi người môn đệ bắt đầu chỉ chọn những người nghèo hợp với cảm xúc của mình, dễ gần với tính cách của mình, thuận với khả năng của mình, ít làm mình phiền, ít làm mình nản, ít đòi mình phải đổi đời, thì rất có thể điều họ đang phục vụ không còn là ý muốn của Chúa, nhưng là một phiên bản đã được cái tôi chỉnh sửa cho vừa tầm với mình. Mà Tin Mừng thì không vận hành theo logic ấy. Chúa không đến chỉ với những người dễ thương. Chúa không chữa lành chỉ những ai dễ chữa. Chúa không ngồi ăn chỉ với những người làm Ngài thấy dễ chịu. Ngài đến với người nghèo, người tội lỗi, người bị bỏ rơi, người đáng thương, người khó thương, người yếu đuối, người rối rắm, người bị khinh chê, người không ai muốn dính vào. Nếu người môn đệ chỉ chọn theo sở thích của mình, thì người ấy đang vô tình dựng một ranh giới ngay ở nơi Chúa đã đi qua để phá bỏ mọi ranh giới.

Lý do đầu tiên là vì người nghèo không phải là đối tượng để người môn đệ chọn lựa như người ta chọn một công việc mình yêu thích. Người nghèo là những con người cụ thể mà Chúa yêu, và nhiều khi Chúa đặt họ vào trước mặt ta không phải vì họ hợp ý ta, nhưng vì qua họ, Chúa muốn dạy ta yêu như Chúa yêu. Sở thích cá nhân luôn có xu hướng nghiêng về những gì hợp với mình. Ai cũng dễ bị thu hút bởi những người dễ nói chuyện, dễ hiểu, dễ cảm thông, dễ biết ơn, dễ thay đổi, dễ làm cho mình thấy việc phục vụ có kết quả. Nhưng nếu cứ để sở thích dẫn đường, người môn đệ sẽ dần dần chỉ đến với những người nghèo “dễ chịu”, còn tránh những người nghèo “khó chịu”; thích những hoàn cảnh “cảm động”, còn né những hoàn cảnh “phiền phức”; yêu những người khốn khó “biết điều”, còn sợ những người đau khổ mà tính khí gai góc. Khi đó, tình yêu đã không còn là tình yêu của Tin Mừng nữa, mà là một thứ tình yêu đã được lọc qua cái tôi. Nó không còn mang tính cứu độ, mà bắt đầu mang tính chọn lọc. Nó không còn phản chiếu trái tim của Chúa, mà phản chiếu tâm lý tự nhiên của con người.

Người môn đệ không được chọn người nghèo theo sở thích của mình, vì nếu làm thế, họ sẽ chỉ yêu hình ảnh của mình trong công việc bác ái, chứ chưa chắc đã yêu chính người nghèo. Đây là một điều rất tế nhị nhưng rất thật. Có những người thích phục vụ một số kiểu người nghèo nhất định vì điều đó làm họ dễ xúc động, dễ thấy mình hữu ích, dễ cảm được ý nghĩa của điều mình làm. Chẳng hạn, có người thích trẻ em nghèo vì trẻ em dễ tạo cảm giác thương. Có người thích người già vì họ hiền và biết ơn. Có người thích những hoàn cảnh “đẹp” để giúp, nghĩa là có câu chuyện dễ kể, dễ làm người nghe xúc động. Nhưng lại không thích những người nghiện ngập, những người nóng nảy, những người nhiều phản ứng, những người lặp đi lặp lại lỗi cũ, những người làm mình thất vọng. Tại sao? Vì những người ấy không nuôi được cảm xúc đẹp trong mình. Họ làm mình mệt, làm mình thấy bất lực, làm mình không còn cảm được mình tử tế như mình muốn. Và chính ở đây lộ ra một điều: nhiều khi ta chưa yêu người nghèo, mà chỉ yêu cảm giác mình đang làm điều tốt cho người nghèo. Người môn đệ phải học đi qua chỗ này. Phải học yêu cả khi cuộc gặp gỡ không còn làm mình thấy đẹp. Phải học ở lại cả khi người kia không hợp với mình. Phải học phục vụ không phải vì người nghèo làm mình dễ thương xót, mà vì họ là những con người Chúa trao.

Người môn đệ cũng không được chọn người nghèo theo sở thích của mình, vì làm như vậy sẽ bóp méo cái nhìn về thực tại. Sự thật là người nghèo không chỉ có một khuôn mặt. Có người nghèo vật chất. Có người nghèo tinh thần. Có người nghèo thiêng liêng. Có người bị bỏ rơi vì thiếu cơm áo. Có người bị bỏ rơi giữa đầy đủ tiện nghi. Có người nghèo vì thất học. Có người nghèo vì không còn hy vọng. Có người nghèo vì mang quá nhiều mặc cảm. Có người nghèo vì tội lỗi đã trói chặt đời họ. Có người nghèo vì bị xã hội dán nhãn. Có người nghèo vì chẳng còn ai nghe họ nữa. Nếu người môn đệ chỉ chọn những dạng nghèo mình thích, mình sẽ dần dần không còn thấy toàn bộ khuôn mặt của người nghèo nữa. Ta sẽ dựng nên một “vùng nghèo hợp gu”, trong khi tránh né những hình thức nghèo làm mình khó chịu. Nhưng Tin Mừng không cho phép ta phân loại đau khổ theo mức độ thuận mắt. Linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế càng không cho phép điều đó, vì “người nghèo bị bỏ rơi hơn hết” nhiều khi lại chính là những người ít được chọn nhất, ít được thích nhất, ít được ưu tiên nhất. Nếu ta chỉ chọn theo sở thích, có khi ta sẽ bỏ đúng những người cần mình nhất.

Một lý do rất sâu nữa là vì người môn đệ được gọi để vâng phục sứ mạng, chứ không phải thiết kế sứ mạng theo bản ngã. Chữ “ơn gọi” tự nó đã nói lên điều này. Được gọi nghĩa là có Đấng gọi. Mà đã có Đấng gọi thì trọng tâm không còn nằm ở chuyện “tôi thích gì” nữa, nhưng là “Chúa muốn gì nơi tôi”. Dĩ nhiên Chúa không hủy bỏ tính khí, khả năng, nét riêng của mỗi người. Nhưng Chúa không cho phép người môn đệ biến đặc điểm cá nhân thành thước đo cuối cùng cho tình yêu. Có những lúc Chúa sẽ sai ta đến với những người hợp với mình. Nhưng cũng có những lúc Ngài cố tình để ta gặp những người rất không hợp với mình, chính để kéo ta ra khỏi sự khép kín của bản thân. Bởi vì nếu ta chỉ phục vụ ở nơi ta thấy thoải mái, thì rất có thể suốt đời ta vẫn chỉ đi quanh vùng ảnh hưởng của cái tôi. Còn nếu ta để Chúa dẫn vào những tương quan, những hoàn cảnh, những khuôn mặt mà tự nhiên ta không chọn, thì dần dần trái tim ta được mở rộng. Ta không còn yêu vì hợp, mà yêu vì được sai. Không còn phục vụ vì thích, mà vì trung thành. Đây chính là bước trưởng thành từ thiện chí sang ơn gọi.

Người môn đệ không được chọn người nghèo theo sở thích của mình, vì sở thích luôn có xu hướng loại trừ Thập Giá. Điều mình thích thường là điều cho mình sinh khí, cảm hứng, sự dễ chịu, hoặc ít ra là cảm giác có thể kiểm soát. Nhưng những người nghèo thật sự bị bỏ rơi nhiều nhất thường không đem lại cho ta những điều ấy. Họ có thể mang đến cho ta sự bất lực, sự chậm chạp, sự rối ren, sự mệt mỏi, cả sự thất bại thấy được. Họ đòi ta nhiều hơn. Họ làm ta bị kéo khỏi nhịp sống tự nhiên của mình. Họ buộc ta phải kiên nhẫn dài hơn, cầu nguyện nhiều hơn, chấp nhận những gì không đẹp như mong đợi. Nói cách khác, họ mang theo Thập Giá. Mà người môn đệ thì không được đi theo một Chúa Kitô không Thập Giá. Nếu chỉ chọn người nghèo theo sở thích, người môn đệ sẽ vô thức chọn một con đường phục vụ ít Thập Giá hơn, ít bị bẻ gãy hơn, ít phải chết đi cho mình hơn. Nhưng chính như thế thì tình yêu sẽ không trưởng thành trọn vẹn. Tình yêu cứu độ luôn đi ngang qua chỗ mình không còn làm chủ được mọi sự, không còn chọn điều dễ nhất cho mình, không còn dựa vào cảm xúc làm nền cho lòng quảng đại.

Càng đi sâu, ta càng thấy người môn đệ không được chọn người nghèo theo sở thích của mình, vì nếu chọn như thế, họ sẽ dễ bất công ngay trong lòng bác ái. Thế gian vốn đã có xu hướng ưu ái người dễ mến, dễ hòa nhập, dễ đáp ứng các tiêu chuẩn xã hội. Nếu ngay cả trong đời sống phục vụ, ta cũng chỉ chọn những người “dễ thương”, thì chẳng khác nào ta đem logic của thế gian vào trong lãnh vực lòng thương xót. Người bị bỏ rơi thật sự rất thường là những người bị bỏ lại không chỉ vì họ nghèo, mà còn vì họ khó. Họ khó gần, khó hiểu, khó chịu, khó thay đổi, khó đồng hành. Chính vì thế mà họ tiếp tục bị người khác tránh. Nếu người môn đệ cũng tránh họ, chỉ vì họ không hợp với mình, thì họ sẽ bị bỏ rơi thêm một lần nữa, ngay bởi người lẽ ra phải đem lòng thương xót đến cho họ. Đây là một điều rất đáng sợ. Bởi vì lúc đó người môn đệ không chỉ thiếu quảng đại, mà còn có thể trở thành một mắt xích trong chuỗi bỏ rơi mà họ được gọi để phá vỡ.

Người môn đệ còn không được chọn người nghèo theo sở thích của mình vì người nghèo là nơi Chúa muốn thanh luyện trái tim mình. Mà điều thanh luyện thường không đến qua những gì dễ chịu nhất. Có những người Chúa đặt vào đời ta không phải để ta “thành công” với họ, nhưng để ta học yêu hơn, nhẫn nại hơn, bớt phán xét hơn, bớt tự mãn hơn, ít lệ thuộc vào kết quả hơn. Có người đến không phải để ta thấy mình giỏi, nhưng để ta nhận ra mình yếu. Có người đến không phải để ta cảm được ngay ý nghĩa của việc phục vụ, mà để ta phải bám lấy Chúa hơn khi không còn cảm hứng nào nâng đỡ. Nếu người môn đệ cứ chọn theo sở thích, họ có thể vô tình né mất chính những con người mà qua họ Chúa muốn làm việc sâu nhất trong đời mình. Ta cứ tưởng mình đang khôn ngoan, nhưng có khi chỉ đang trốn tránh bài học mình cần nhất.

Thêm một lý do nữa: người môn đệ không được chọn người nghèo theo sở thích của mình vì người nghèo không phải là “kiểu người” mà là “mầu nhiệm con người”. Khi ta nói “tôi thích phục vụ kiểu người này hơn kiểu người kia”, nghe có vẻ vô hại, nhưng sâu xa nó cho thấy ta đang nhìn con người theo dạng mẫu. Ta gắn họ vào nhóm, vào loại, vào nhãn. Trong khi mỗi người nghèo là một câu chuyện duy nhất. Một người nghiện không chỉ là người nghiện. Một bà mẹ đơn thân không chỉ là hoàn cảnh khó khăn. Một người tù không chỉ là quá khứ tội lỗi. Một người trẻ hư hỏng không chỉ là vấn đề cần sửa. Nếu người môn đệ chỉ nhìn theo loại người mình thích hay không thích, họ sẽ không còn nhìn thấy con người cụ thể nữa. Và khi không còn thấy con người, tình yêu sẽ cạn rất nhanh, bởi nó không còn xuất phát từ sự kính trọng trước một nhân vị, mà từ phản ứng của mình trước một kiểu người. Còn tình yêu Tin Mừng thì luôn đi đến chỗ gặp một con người, chứ không phục vụ một nhãn dán.

Người môn đệ cũng không được chọn người nghèo theo sở thích của mình vì làm như thế sẽ khiến họ lệ thuộc quá mức vào cảm xúc. Mà cảm xúc thì thay đổi. Hôm nay mình cảm với kiểu người này, mai có thể không còn nữa. Hôm nay thấy một hoàn cảnh thật lay động, mai gặp quá nhiều rồi lòng chai lại. Nếu việc phục vụ dựa chủ yếu trên sở thích, nó sẽ rất mong manh. Khi hợp thì mình nhiệt thành, khi không hợp thì mình nguội. Khi thấy được ý nghĩa thì mình quảng đại, khi không thấy thì mình rút lui. Nhưng người nghèo không thể bị trao phó cho sự thất thường của cảm xúc người phục vụ. Họ cần lòng trung thành hơn là sự hứng khởi. Họ cần một tình yêu bén rễ trong quyết định thuộc về Chúa hơn là trong khẩu vị tâm lý của con người. Bởi thế, người môn đệ phải học phục vụ không chỉ bằng điều mình thích, mà bằng điều Chúa trao. Đây là bước chuyển từ cảm hứng sang hiến dâng.

Trong chiều sâu thần học hơn, người môn đệ không được chọn người nghèo theo sở thích của mình vì chính Đức Kitô đã đồng hóa mình với người bé nhỏ theo cách vượt khỏi mọi chọn lựa thiên nhiên của ta. “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi làm cho chính Ta.” Câu này không kèm theo điều kiện: miễn là người bé nhỏ ấy dễ thương, dễ gần, dễ giúp, dễ thành công. Đức Kitô ẩn mình trong người nghèo theo cách nhiều khi thách đố hết mức cái nhìn tự nhiên của ta. Có khi Ngài ở nơi người làm ta xúc động. Nhưng cũng có khi Ngài ở nơi người làm ta mệt, người làm ta mất kiên nhẫn, người khiến ta muốn tránh. Nếu người môn đệ chỉ đến với Chúa nơi những khuôn mặt hợp với mình, thì tình yêu dành cho Chúa cũng bị chọn lọc theo sở thích. Điều này rất nghiêm trọng, vì nó cho thấy ta vẫn muốn một Đức Kitô theo ý ta, chứ chưa hoàn toàn sẵn sàng đón nhận Đức Kitô như Ngài đến.

Cuối cùng, người môn đệ không được chọn người nghèo theo sở thích của mình vì như thế họ sẽ không lớn lên trong đức ái phổ quát của Tin Mừng. Đức ái Kitô giáo không xóa hết mọi giới hạn cảm xúc tự nhiên ngay lập tức, nhưng nó luôn mời ta đi xa hơn điều tự nhiên. Nó dạy ta không dừng ở chỗ yêu người dễ yêu, mà phải dần học yêu cả những người khó yêu. Không dừng ở chỗ đến với những hoàn cảnh làm mình cảm động, mà phải bước vào cả những nơi không có gì đẹp để nuôi dưỡng cảm hứng. Không dừng ở chỗ cho đi khi thấy vui, mà còn phải ở lại khi chỉ còn lòng trung tín. Nếu người môn đệ chỉ chọn người nghèo theo sở thích, họ sẽ mãi quanh quẩn trong vòng tròn tự nhiên của mình. Nhưng nếu dám để Chúa kéo mình đến với những người mình không tự nhiên chọn, thì trái tim sẽ được nới rộng. Và đó chính là con đường trưởng thành của tình yêu.

Vậy nên, người môn đệ không được chọn người nghèo theo sở thích của mình vì người nghèo không phải là đối tượng cho cái tôi chọn lọc, nhưng là những con người Chúa yêu và trao phó; vì chọn theo sở thích là dấu hiệu tình yêu còn xoay quanh bản thân; vì như thế sẽ làm bóp méo thực tại, tránh né Thập Giá, tạo ra bất công trong chính lòng bác ái, bỏ lỡ những con người cần được ưu tiên nhất, khước từ sự thanh luyện Chúa muốn làm nơi mình, và làm cho việc phục vụ lệ thuộc vào cảm xúc thay vì bén rễ trong ơn gọi. Nói thật ngắn mà rất sâu: người môn đệ không được chọn người nghèo theo sở thích của mình, vì người môn đệ không còn sống cho sở thích của mình nữa, nhưng cho trái tim của Đức Kitô, Đấng đã không chọn yêu theo điều dễ, mà yêu đến tận cùng.

TẠI SAO CÓ NHỮNG NGƯỜI NGHÈO THIẾU TIỀN NHƯNG VẪN GIỮ ĐƯỢC PHẨM GIÁ, CÒN CÓ NHỮNG NGƯỜI ĐỦ ĐẦY LẠI NGHÈO NÀN TRONG TÂM HỒN?

Có những người nghèo thiếu tiền nhưng vẫn giữ được phẩm giá, còn có những người đủ đầy lại nghèo nàn trong tâm hồn, bởi vì tiền bạc và phẩm giá không phải là một, cũng như sự đủ đầy bên ngoài và sự giàu có bên trong không tự động đi chung với nhau. Thiếu tiền có thể làm con người khổ, rất khổ, có thể dồn họ vào những giới hạn nặng nề của đời sống, nhưng nó chưa chắc cướp được phần sâu nhất của con người là lòng tự trọng, lương tâm, khả năng yêu thương, sự ngay thẳng, niềm tin, và cảm thức mình vẫn là một thụ tạo quý giá trước mặt Thiên Chúa. Ngược lại, một người có thể có của cải, có địa vị, có tiện nghi, có nhiều lựa chọn, có tiếng nói trong xã hội, nhưng nếu bên trong họ trống rỗng, kiêu căng, vô cảm, tham lam, không biết yêu, không biết kính trọng người khác, không còn biết rung động trước sự thật và lòng thương xót, thì họ vẫn nghèo, mà là một thứ nghèo rất sâu. Nói cách khác, nghèo tiền bạc là một hoàn cảnh. Nghèo tâm hồn là một tình trạng của con tim. Hai điều ấy có thể gặp nhau, nhưng không bắt buộc phải đi liền nhau.

Trước hết, có những người nghèo thiếu tiền nhưng vẫn giữ được phẩm giá, vì phẩm giá thật không hoàn toàn do những gì người ta sở hữu, mà do họ hiểu mình là ai. Có những con người rất nghèo, sống trong thiếu thốn, lao động vất vả, không có học vấn cao, không có phương tiện, không có điều kiện như người khác, nhưng họ vẫn biết mình không phải là kẻ vô giá trị. Họ có thể mặc áo cũ, ăn uống đơn sơ, ở trong căn nhà chật hẹp, nhưng họ không bán rẻ lương tâm, không quen cúi đầu trước điều sai, không đánh mất sự ngay lành, không biến mình thành một con người nhỏ nhen chỉ vì cuộc đời chèn ép. Tại sao? Vì bên trong họ còn một cột sống tinh thần. Họ biết dù mình nghèo, mình vẫn là người. Dù mình không có nhiều, mình vẫn có thể sống tử tế. Dù đời không cho mình nhiều cơ hội, mình vẫn không để cho hoàn cảnh định nghĩa toàn bộ giá trị bản thân. Chính sự hiểu biết âm thầm ấy làm nên phẩm giá. Phẩm giá không phải là cảm giác mình hơn người khác. Phẩm giá là biết mình không cần phải trở nên thấp hèn trong tâm hồn chỉ vì mình đang thiếu thốn bên ngoài.

Có những người nghèo vẫn giữ được phẩm giá vì họ còn giữ được lòng tự trọng. Lòng tự trọng không làm họ kiêu ngạo, nhưng giúp họ không buông xuôi chính mình. Họ có thể nhận giúp đỡ khi cần, nhưng không đánh mất ý thức rằng mình phải sống cho ra người. Họ biết biết ơn mà không tự hạ mình thành kẻ chỉ biết xin. Họ biết chịu đựng mà không biến nỗi khổ thành cái cớ để làm điều xấu. Họ biết mình đang khó, nhưng không lấy cái khó để biện minh cho sự gian dối, lười biếng, hay ích kỷ. Có những người nghèo cực lắm, nhưng vẫn sạch sẽ trong cách sống, vẫn chân thật trong lời nói, vẫn tử tế với hàng xóm, vẫn yêu thương con cái, vẫn giữ chữ tín, vẫn không quen sống chụp giật. Đó là một vẻ đẹp rất lớn. Nó cho thấy con người có thể bị lấy mất nhiều thứ mà vẫn giữ lại được phần cốt lõi nhất của mình. Và chính phần ấy mới là nơi phẩm giá trú ngụ.

Một lý do rất sâu khác là có những người nghèo vẫn giữ được phẩm giá vì họ còn giữ được khả năng yêu thương. Có những gia đình rất thiếu, nhưng trong nhà còn sự nhường nhịn, còn sự chăm nhau lúc đau, còn tiếng gọi nhau bằng tình nghĩa, còn bữa cơm ít mà không cay đắng, còn bàn tay làm lụng cho nhau, còn sự hy sinh âm thầm của cha mẹ cho con cái. Những con người như thế có thể nghèo tiền, nhưng không nghèo lòng. Và khi không nghèo lòng, phẩm giá vẫn còn. Bởi vì phẩm giá không chỉ nằm ở việc người ta có cái gì, mà còn ở cách người ta sống với nhau. Một người nghèo mà vẫn trung thành với gia đình, vẫn biết thương người, vẫn giữ lòng biết ơn, vẫn không để hoàn cảnh làm mình hóa đá, thì người ấy đang giàu ở một nơi mà rất nhiều người đủ đầy lại thiếu. Có thể xã hội không nhìn thấy sự giàu ấy, nhưng trước mặt Thiên Chúa và trước lương tâm, đó là một kho tàng lớn.

Có những người nghèo vẫn giữ được phẩm giá vì họ còn niềm tin. Niềm tin ở đây không chỉ là niềm tin tôn giáo theo hình thức, mà là một xác tín sâu rằng đời mình không vô nghĩa, rằng mình không bị bỏ quên hoàn toàn, rằng nỗi khổ không phải là tiếng nói cuối cùng. Có những người sống trong nghèo khó nhưng vẫn cầu nguyện, vẫn cậy trông, vẫn tin rằng mình phải sống đàng hoàng vì Chúa đang nhìn thấy mình. Chính niềm tin ấy làm họ đứng thẳng. Họ có thể khóc, có thể mỏi, có thể than thở, nhưng không tan rã hoàn toàn. Trong khi đó, có những người rất đủ đầy nhưng bên trong không có một điểm tựa nào sâu hơn bản thân và của cải. Khi mọi sự bên ngoài lung lay, họ sụp rất nhanh, vì hóa ra họ chẳng có gì thật để bám vào ngoài những thứ đang có. Nơi người nghèo, đức tin nhiều khi trở thành chiếc cột giữ phẩm giá. Nó nhắc họ rằng họ không phải chỉ là một số phận bị đời xô đẩy, nhưng là một con người nằm trong cái nhìn của Thiên Chúa.

Ngược lại, có những người đủ đầy lại nghèo nàn trong tâm hồn, vì sự đầy đủ vật chất không tự động làm con người trưởng thành bên trong. Một người có thể có tiền, có học, có địa vị, có ảnh hưởng, nhưng vẫn sống trong tham lam, sợ mất, ích kỷ, lạnh lùng, nông cạn, và không biết quý người khác. Khi đó, sự đủ đầy bên ngoài không làm họ rộng hơn, mà nhiều khi còn làm họ khép kín hơn. Họ quen đo mọi thứ bằng lợi ích. Họ nhìn người khác bằng giá trị sử dụng. Họ chỉ thấy điều gì đem lại lợi cho mình. Họ có thể có rất nhiều, nhưng không biết trao. Có thể tiêu rất mạnh tay, nhưng không biết chia. Có thể được phục vụ quen rồi, nên không còn khả năng cúi xuống. Có thể sống giữa tiện nghi đến mức không còn cảm được nỗi đau của người khác. Một tâm hồn như thế thật sự rất nghèo, dù bên ngoài nhìn vào ai cũng tưởng là đầy.

Có những người đủ đầy mà nghèo nàn trong tâm hồn vì họ đánh đồng giá trị của mình với điều mình sở hữu. Khi đó, bên trong họ luôn có một khoảng trống phải lấp bằng thêm tiền, thêm địa vị, thêm lời khen, thêm sự công nhận. Họ không biết mình là ai nếu bị tước đi những lớp ngoài ấy. Vì không có căn tính sâu, họ buộc phải bám vào những gì mình có. Và càng bám, họ càng sợ mất. Càng sợ mất, họ càng co lại. Càng co lại, họ càng nghèo trong khả năng cho đi và yêu thương. Nhiều người giàu vật chất mà khổ chính vì thế. Họ không dám sống nhẹ. Không dám tin. Không dám mở lòng. Họ nghi ngờ, tính toán, cạnh tranh, và sống như thể mọi tương quan đều là một cuộc thương lượng ngầm. Đó là một cái nghèo rất kín. Người ngoài thấy họ hơn nhiều thứ. Nhưng bên trong, họ thiếu tự do, thiếu bình an, thiếu sự đơn sơ, thiếu khả năng yêu mà không toan tính.

Có những người đủ đầy lại nghèo nàn trong tâm hồn vì họ không còn biết rung động trước điều thật và điều tốt. Đây là một dạng nghèo tinh thần rất nặng. Khi con người sống quá lâu trong thuận tiện và chỉ tìm thỏa mãn mình, họ có thể dần mất khả năng xúc động trước nỗi khổ của người khác, trước sự hy sinh, trước sự trung tín, trước lòng nhân hậu đơn sơ. Họ nhìn mọi điều bằng con mắt lạnh. Họ quen với việc tiêu thụ hơn là chiêm ngắm. Quen với hưởng thụ hơn là biết ơn. Quen với đánh giá hơn là cảm phục. Quen với đòi hỏi hơn là đón nhận. Một tâm hồn như thế có thể rất nhanh nhạy trong việc kiếm lợi, nhưng lại rất nghèo trong khả năng sống sâu. Và khi không sống sâu, con người sẽ ngày càng khó gặp được niềm vui thật, bởi niềm vui thật luôn gắn với tình yêu, sự biết ơn, sự trao ban, và sự thật nội tâm.

Có những người đủ đầy mà nghèo nàn trong tâm hồn còn vì họ không chịu chạm tới nỗi đau của mình. Họ dùng tiện nghi, công việc, thành tích, thú vui, các mối quan hệ, hay những lớp vỏ thành công để che đi khoảng trống bên trong. Họ có thể trông rất ổn, rất mạnh, rất đáng ngưỡng mộ, nhưng thật ra không biết ở một mình với chính mình, không biết đối diện với nỗi bất an, không biết đi xuống chiều sâu tâm hồn để chữa lành và hoán cải. Vì thế, dù đầy đủ, họ vẫn đói. Đói bình an. Đói ý nghĩa. Đói một tình yêu không phải mua được. Đói cảm giác mình được chấp nhận không vì thành công. Đói được là chính mình mà không phải luôn chứng minh điều gì. Cái đói ấy làm họ nghèo. Và nhiều khi, một người nghèo tiền nhưng sống thật, sống sâu, sống tử tế còn giàu hơn một người đầy đủ mà liên tục phải chạy trốn chính lòng mình.

Từ cái nhìn Tin Mừng, điều này còn sâu hơn nữa. Có những người nghèo thiếu tiền mà vẫn giữ được phẩm giá vì họ còn biết mình là con cái Thiên Chúa, còn có thể quỳ xuống mà không nhục, còn có thể ngẩng lên mà không kiêu. Họ biết đời mình không được đo hết bằng tài sản. Họ biết mình vẫn được yêu. Trong khi đó, có những người đủ đầy lại nghèo nàn trong tâm hồn vì họ đã đánh mất cảm thức thiêng liêng ấy. Họ không còn cần Thiên Chúa, không còn cần sự thật, không còn cần lòng thương xót, vì tưởng rằng mình đủ rồi. Nhưng chính khi tưởng mình đủ, con người lại nghèo nhất. Nghèo khả năng nhận ra mình lệ thuộc vào ân sủng. Nghèo khả năng xin. Nghèo khả năng tạ ơn. Nghèo khả năng cúi đầu trước một điều lớn hơn cái tôi. Một tâm hồn không còn biết thờ phượng, không còn biết biết ơn, không còn biết thương xót, thì dù có nắm nhiều thứ trong tay, vẫn có thể rất nghèo trước mặt Thiên Chúa.

Vì thế, câu trả lời sâu nhất cho vấn đề này là: có những người nghèo thiếu tiền nhưng vẫn giữ được phẩm giá, vì phẩm giá nằm ở chỗ họ còn giữ được lòng tự trọng, lương tâm, sự ngay lành, khả năng yêu thương, niềm tin, và ý thức mình vẫn là con người quý giá chứ không bị hoàn cảnh định nghĩa trọn vẹn. Còn có những người đủ đầy lại nghèo nàn trong tâm hồn, vì họ có của cải nhưng thiếu chiều sâu, có tiện nghi nhưng thiếu bình an, có vị thế nhưng thiếu lòng thương xót, có khả năng hưởng thụ nhưng thiếu khả năng yêu, có nhiều thứ để bám vào nhưng không có nền tảng thật cho linh hồn. Cái nghèo vật chất là đau thật. Nhưng cái nghèo tâm hồn còn đáng sợ hơn, vì nó làm con người có thể sở hữu cả thế giới mà vẫn đánh mất chính mình.

Cho nên, trong tinh thần của Thánh Anphongsô, khi nhìn người nghèo, ta không được đồng hóa nghèo với thấp kém. Và khi nhìn người giàu hay người đủ đầy, ta cũng không được đồng hóa đủ đầy với giàu có thật. Có những người rất nghèo mà tâm hồn có một vẻ sáng không dễ gặp. Và có những người rất đủ mà bên trong chỉ là bóng tối, sợ hãi, và trống rỗng. Điều quyết định không phải trước hết là túi tiền có bao nhiêu, mà là trái tim đang sống bằng điều gì. Nếu trái tim còn sự thật, còn lòng thương xót, còn đức tin, còn tình yêu, còn phẩm giá, thì dù thiếu thốn, con người vẫn chưa bị đánh bại. Còn nếu trái tim đã cằn cỗi, dù có chất đầy mọi thứ bên ngoài, con người vẫn có thể là một kẻ nghèo nàn sâu thẳm.

“NGƯỜI CON CỦA THÁNH ANPHONGSÔ PHẢI HỌC GÌ TỪ NHỮNG NGƯỜI NGHÈO VẪN SỐNG RẤT CÓ PHẨM GIÁ GIỮA THIẾU THỐN?”

Người con của Thánh Anphongsô phải học rất nhiều từ những người nghèo vẫn sống rất có phẩm giá giữa thiếu thốn, bởi vì trong ánh sáng Tin Mừng, người nghèo không chỉ là người cần được phục vụ, mà nhiều khi còn là người được Thiên Chúa dùng để dạy lại những người được sai đến với họ. Nếu chỉ nhìn người nghèo như người nhận, còn mình là người cho, thì cái nhìn ấy vẫn chưa đủ sâu. Bởi thực ra, nhiều khi chính người nghèo đang giữ cho người con Thánh Anphongsô khỏi bị hư đi trong đời tu, khỏi bị khô đi trong sứ vụ, khỏi bị giả tạo trong linh đạo, khỏi bị trống rỗng trong những lời mình nói về lòng thương xót. Những người nghèo vẫn sống có phẩm giá giữa thiếu thốn là một bài học sống động, một lời chất vấn âm thầm, một tấm gương đôi khi không ồn ào nhưng rất mạnh, vì họ cho thấy rằng con người có thể bị lấy mất nhiều thứ bên ngoài mà vẫn giữ được điều quý nhất bên trong. Và người con của Thánh Anphongsô, nếu biết cúi xuống mà học, sẽ nhận ra nơi họ một thứ trường học rất sâu của Tin Mừng.

Điều đầu tiên phải học là phẩm giá con người không hoàn toàn lệ thuộc vào điều mình sở hữu. Đây là một bài học rất lớn. Thế giới thường dạy con người rằng giá trị gắn với thành công, với mức sống, với ảnh hưởng, với sự được nhìn nhận, với những gì mình có thể trưng ra. Nhưng nơi những người nghèo vẫn sống đàng hoàng, tử tế, ngay thẳng, và không đánh mất lòng tự trọng, người con của Thánh Anphongsô sẽ thấy một sự thật khác: con người cao quý không phải trước hết vì giàu, nhưng vì biết sống cho ra người. Có những người thiếu thốn đủ bề mà vẫn không gian dối, không đánh mất sự tử tế, không để mình trở thành nhỏ nhen chỉ vì cái nghèo. Họ nhắc cho người môn đệ rằng đời tu không làm mình cao quý chỉ vì áo dòng, chức vụ, học thức hay trách nhiệm tông đồ. Điều làm con người có phẩm giá là sự thật nội tâm, là lương tâm, là lòng ngay lành, là khả năng không phản bội điều đúng dù hoàn cảnh có ép tới đâu. Ai không học bài học này, rất dễ vô tình coi thường người nghèo, trong khi chính mình có thể đang nghèo hơn họ ở bên trong.

Người con của Thánh Anphôngsô còn phải học nơi họ sự đơn sơ mà không tự hạ mình. Có những người nghèo sống rất đơn sơ, rất ít đòi hỏi, rất quen với thiếu thốn, nhưng họ không biến mình thành kẻ sống không có cột sống. Họ biết nhận giúp đỡ khi cần, nhưng vẫn giữ được một sự ngay thẳng, một cách đứng, một cách nói, một phẩm chất của lòng tự trọng khiến người khác phải kính nể. Họ không có nhiều, nhưng không sống bằng cách van lơn sự thương hại. Họ nghèo, nhưng không rẻ. Bài học này rất sâu cho người con Thánh Anphongsô, bởi nhiều khi đời tu dễ nói về nghèo khó, về khiêm nhường, về đơn sơ, nhưng lại có thể sống những điều ấy theo kiểu yếu ớt, sợ hãi, hoặc lệ thuộc vào cái nhìn người khác. Những người nghèo sống có phẩm giá dạy rằng đơn sơ thật không phải là nhỏ bé cách bệnh hoạn, mà là tự do nội tâm. Không cần phô trương, nhưng cũng không cúi rạp trước thế gian. Không có nhiều, nhưng không bán rẻ linh hồn mình. Đó là một bài học rất cần cho bất cứ ai muốn sống khó nghèo theo Tin Mừng.

Người con của Thánh Anphongsô cũng phải học nơi họ khả năng chịu đựng mà không cay đắng. Đây là điều không dễ. Có những người nghèo đi qua rất nhiều bất công, thiếu thốn, giới hạn, thua thiệt, nhưng nơi họ vẫn còn một sự dịu, một lòng thương con, một sự nhẫn nại, một khả năng tiếp tục làm việc và sống mà không để lòng mình hoàn toàn bị đầu độc bởi oán hận. Dĩ nhiên không phải mọi người nghèo đều như thế. Nhưng những ai giữ được điều này giữa gian nan thật sự là một chứng tá lớn. Người con Thánh Anphongsô phải học nơi họ sức chịu đựng thầm lặng ấy. Bởi đời tu và sứ vụ rồi cũng đầy những điều không như ý: hiểu lầm, mệt mỏi, giới hạn, những lần cho đi mà không được đáp lại, những chậm chạp của con người, những thất vọng mục vụ. Nếu không biết chịu đựng mà không để lòng mình trở nên chua chát, người môn đệ sẽ sớm nguội lửa. Những người nghèo sống có phẩm giá dạy một kiểu nhẫn rất thật: nhẫn không phải là đầu hàng, mà là không để sự dữ định hình trái tim mình.

Một điều rất quý khác phải học là khả năng biết ơn những điều nhỏ. Nhiều người nghèo vì sống gần với thiếu thốn nên lại giữ được một cảm thức rất thật về giá trị của những điều đơn sơ: một bữa cơm đủ no, một lời hỏi thăm chân thành, một cuộc viếng thăm, một sự giúp đỡ đúng lúc, một cử chỉ tôn trọng. Trong khi đó, những người sống giữa nhiều điều đầy đủ, kể cả trong đời tu, lại có thể dần chai lì, xem mọi thứ như đương nhiên, và đánh mất khả năng tạ ơn. Người con của Thánh Anphongsô phải học nơi người nghèo sống có phẩm giá cái lòng biết ơn ấy, vì nó giữ cho tâm hồn không trở nên đòi hỏi, không trở nên kiêu, không trở nên lạnh. Một trái tim biết ơn là một trái tim còn sống. Và trong linh đạo Anphongsô, người môn đệ nếu không biết ơn thì khó mà còn giữ được lửa yêu mến Chúa Cứu Thế lâu dài.

Họ cũng phải học sự thật rằng con người có thể rất nghèo bên ngoài mà rất giàu bên trong. Đây là bài học có sức sửa lại cả cái nhìn mục vụ. Nếu người con Thánh Anphongsô đến với người nghèo chỉ với tâm thế mình là người mang cái tốt đến cho họ, thì người ấy chưa hiểu Tin Mừng đủ sâu. Bởi có những người nghèo sở hữu những điều mà chính người phục vụ họ lại thiếu: sự kiên nhẫn, lòng trung tín với gia đình, sức chịu đựng, sự gắn bó với Chúa, lòng mến Đức Mẹ, sự chân thật trong tương quan, khả năng tiếp tục hy vọng giữa tối tăm. Những người như thế dạy người môn đệ phải bỏ bớt thái độ bề trên. Dạy rằng đi đến với người nghèo không chỉ là đem ơn, mà còn là nhận ơn. Không chỉ là trao, mà còn là được dạy. Không chỉ là cúi xuống, mà còn là ngước lên để nhận ra Thiên Chúa đang âm thầm làm việc nơi những con người mà xã hội coi là thấp bé. Khi học được điều này, người con Thánh Anphongsô sẽ phục vụ với lòng kính trọng hơn, dịu dàng hơn, và thật hơn.

Người con của Thánh Anphongsô còn phải học nơi họ cách giữ gìn nhân tính giữa hoàn cảnh dễ làm con người méo mó. Thiếu thốn lâu ngày có thể làm người ta chai, khép, gian, liều, hoặc đánh mất các nguyên tắc. Nhưng có những người nghèo vẫn giữ được sự tử tế, vẫn không muốn làm điều sai, vẫn sống ngay dù bị cám dỗ rất nhiều. Điều đó cho thấy nơi họ có một sức mạnh nội tâm mà không thể coi thường. Người con Thánh Anphongsô phải học điều ấy để tự hỏi mình: trong những hoàn cảnh thuận lợi hơn nhiều, mình đang giữ nhân tính của mình tới đâu? Mình có còn nhân hậu không? Còn kiên nhẫn không? Còn ngay lành không? Còn thật không? Hay chỉ cần một va chạm nhỏ là mình đã mất bình an, chỉ cần bị đụng tới cái tôi là mình đã khó chịu, chỉ cần không được như ý là mình đã lạnh đi? Nhiều khi người nghèo sống có phẩm giá chính là tấm gương làm lộ ra sự mong manh nội tâm của những người tưởng mình mạnh.

Một bài học rất lớn nữa là đừng đồng hóa nghèo với thấp kém. Người con Thánh Anphongsô phải học nhìn người nghèo bằng con mắt Tin Mừng, không phải bằng ánh mắt vô thức của thế gian. Thế gian thường gắn nghèo với thất bại, với kém cỏi, với ít giá trị. Nhưng những người nghèo vẫn sống có phẩm giá làm vỡ cái nhìn ấy. Họ cho thấy nghèo không xóa được vẻ đẹp của một linh hồn ngay thẳng. Họ cho thấy một con người có thể thiếu cơ hội, thiếu phương tiện, thiếu tiếng nói, nhưng không vì thế mà thiếu chiều cao nội tâm. Khi học điều này, người con Thánh Anphongsô sẽ không còn phục vụ người nghèo bằng thương hại, mà bằng kính trọng. Không còn đến với họ như người ở trên, mà như người bước vào một mầu nhiệm cần được lắng nghe. Và chính chỗ này rất quan trọng, vì không có kính trọng thì không thể có tình yêu đúng nghĩa theo tinh thần của Thánh Anphongsô.

Họ cũng phải học nơi người nghèo sống có phẩm giá sự gắn bó với những điều cốt yếu. Người nghèo thường bị buộc phải sống gần với cái cốt yếu hơn: bữa ăn, tình nghĩa, sức khỏe, mái nhà, sự nâng đỡ, niềm tin. Họ ít có điều kiện để lạc quá xa vào những thứ phụ. Dĩ nhiên cái nghèo không lý tưởng hóa được, nhưng nó nhiều khi làm lộ ra điều gì thật sự cần cho sự sống. Trong khi đó, người sống đủ đầy rất dễ bị phân tán vào quá nhiều thứ, quá nhiều nhu cầu phụ, quá nhiều toan tính nhỏ, quá nhiều điều tiện nghi không thật cần thiết. Người con Thánh Anphongsô phải học từ người nghèo khả năng trở về với điều cốt lõi ấy. Trong đời tu cũng vậy: cái cốt lõi là Chúa Cứu Thế, là cộng đoàn, là sứ vụ, là lòng thương xót, là sự trung thành. Khi đánh mất cái cốt lõi, đời tu có thể đầy hoạt động nhưng rỗng hồn. Người nghèo sống có phẩm giá nhắc cho người môn đệ nhớ điều gì mới thật sự làm nên một đời sống có ý nghĩa.

Một điều sâu hơn nữa phải học là hy vọng không nhất thiết nở ra từ điều kiện thuận lợi, mà từ sức sống nội tâm bén rễ trong tình yêu và đức tin. Có những người nghèo mà nhìn vào hoàn cảnh, ta tưởng họ khó có thể tiếp tục đứng vững. Nhưng họ vẫn đứng, vẫn làm, vẫn cầu nguyện, vẫn nuôi con, vẫn sống. Người con Thánh Anphongsô phải học nơi họ rằng hy vọng không phải là lạc quan hời hợt, cũng không phải chỉ là kết quả của việc mọi sự đang ổn. Hy vọng thật là một quyết định nội tâm, nhiều khi rất âm thầm, rất đau, nhưng vẫn không buông. Đây là bài học rất cần cho sứ vụ. Vì người môn đệ của Chúa Cứu Thế sẽ nhiều lần phải phục vụ trong những hoàn cảnh không sáng sủa, không dễ thấy kết quả. Nếu không học hy vọng từ những người vẫn sống được giữa thiếu thốn, người ấy sẽ dễ bỏ cuộc khi công việc không thuận, khi con người chậm thay đổi, khi kết quả không đến nhanh. Người nghèo sống có phẩm giá nhiều khi trở thành thầy dạy hy vọng cho chính người đi phục vụ họ.

Sau cùng, người con của Thánh Anphongsô phải học nơi họ rằng Thiên Chúa không ngừng làm việc trong những nơi bé nhỏ nhất. Đây có lẽ là bài học thiêng liêng sâu nhất. Có những người nghèo không có ngôn ngữ thần học, không có điều kiện học hỏi nhiều, nhưng nơi họ lại có một sự đơn sơ tin cậy, một lòng gắn bó với Chúa, một sự bền bỉ trong đau khổ, một vẻ sáng nội tâm khiến người khác nhận ra ân sủng đang hiện diện. Điều đó dạy người con Thánh Anphôngsô đừng bao giờ nghĩ mình là người mang Chúa đến một nơi vốn không có Chúa. Đúng hơn, nhiều khi mình được sai đến để nhận ra rằng Chúa đã ở đó trước, đã âm thầm nuôi một linh hồn nào đó đứng vững, đã giữ cho một gia đình nào đó không tan, đã gieo một vẻ đẹp nào đó trong một đời nghèo mà người đời không nhìn thấy. Khi học được bài học này, người môn đệ sẽ phục vụ với lòng thờ lạy hơn, khiêm nhường hơn, và biết ngạc nhiên trước cách Thiên Chúa hành động trong những chỗ thấp bé.

Vì thế, câu trả lời sâu nhất cho câu hỏi này là: người con của Thánh Anphongsô phải học từ những người nghèo vẫn sống rất có phẩm giá giữa thiếu thốn bài học về giá trị thật của con người, về lòng tự trọng, về sự đơn sơ có cột sống, về sức chịu đựng không cay đắng, về lòng biết ơn, về sự giàu có nội tâm giữa cảnh nghèo, về việc không đồng hóa nghèo với thấp kém, về khả năng bám vào điều cốt yếu, về sức mạnh của hy vọng, và về sự hiện diện âm thầm của Thiên Chúa nơi những phận người bé nhỏ. Nếu học được những điều ấy, người con Thánh Anphongsô sẽ không chỉ phục vụ người nghèo tốt hơn, mà còn được người nghèo cứu lại chính đời tu của mình, cứu lại sự thật của linh đạo mình, và cứu lại trái tim mình khỏi nguy cơ trở nên giàu bên ngoài nhưng nghèo nàn trước mặt Chúa.

TẠI SAO NHIỀU KHI NGƯỜI KHÓ YÊU NHẤT LẠI LÀ NGƯỜI CẦN ĐƯỢC YÊU THEO TIN MỪNG NHẤT?

Nhiều khi người khó yêu nhất lại là người cần được yêu theo Tin Mừng nhất, bởi vì chính ở nơi con người trở nên gai góc, nặng nề, phức tạp, khép kín, dễ làm người khác mệt mỏi, dễ khiến người ta muốn tránh xa, thì ở đó rất thường có một lịch sử bị thương, một vùng tối chưa được chữa lành, một cơn đói tình thương chưa từng được gọi tên, một mặc cảm sâu kín, một nỗi thất vọng kéo dài, một cảm thức bị bỏ rơi lâu năm, hoặc một linh hồn đã phải tự dựng lên quá nhiều lớp vỏ cứng để tồn tại giữa cuộc đời. Nói cách khác, người khó yêu nhất rất thường không phải là người ít cần tình yêu nhất, nhưng là người đang cần nó theo một cách tuyệt vọng nhất, dù chính họ lại biểu lộ điều đó bằng những phản ứng khiến người khác khó lòng tiến lại gần. Đây là một nghịch lý rất lớn của phận người: có những người dễ thương là vì đã được yêu đúng cách từ lâu; còn có những người khó thương là vì họ đã thiếu tình yêu quá lâu, chịu tổn thương quá nhiều, nên không còn biết làm thế nào để đón nhận hay trao ban tình yêu nữa. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, người ta sẽ thấy họ phiền, khó, cứng, ngang, chua chát, thất thường, đáng ngại. Nhưng nếu nhìn bằng đôi mắt của Tin Mừng, nhiều khi ta sẽ thấy phía sau tất cả những điều ấy là một tiếng kêu cứu rất sâu mà họ không còn khả năng nói ra cho đàng hoàng nữa.

Trước hết, người khó yêu nhất thường là người mang nhiều vết thương nhất. Không ai sinh ra đã gai góc. Không ai từ đầu đã muốn trở thành người làm người khác mệt. Có thể tính khí bẩm sinh khác nhau, đúng vậy, nhưng rất nhiều sự “khó yêu” được hình thành từ những va đập của cuộc đời. Một người quá dễ nổi nóng có thể đã sống quá lâu trong bầu khí bạo lực. Một người luôn nghi ngờ có thể đã nhiều lần bị phản bội. Một người hay đẩy người khác ra xa có thể đã quá quen với việc bị bỏ rơi. Một người lạnh lùng có thể đã từng tha thiết mà không được đáp lại. Một người khó tin ai có thể đã từng đặt lòng vào sai chỗ và bị nghiền nát. Một người quá phòng thủ có thể đã sống nhiều năm trong cảnh luôn phải tự bảo vệ mình để khỏi bị xúc phạm thêm. Khi không hiểu những vết thương ấy, ta chỉ thấy một con người “khó chịu”. Nhưng khi bắt đầu nhìn sâu hơn, ta sẽ nhận ra rằng nhiều phản ứng làm mình mệt thực ra chỉ là lớp vỏ của một nỗi đau chưa được chữa lành. Và chính vì thế, họ cần được yêu theo Tin Mừng nhất, không phải vì họ dễ tiếp nhận tình yêu ấy, nhưng vì nếu không ai đủ kiên nhẫn yêu họ, họ sẽ càng chìm sâu hơn vào chính nhà tù nội tâm mà họ đã dựng lên để sống sót.

Người khó yêu nhất cũng thường là người ít được yêu đúng nghĩa nhất. Đây là một điều rất đau. Bởi vì trong đời thường, con người có xu hướng tự nhiên nghiêng về những ai dễ gần, dễ chịu, dễ đáp lại, dễ làm mình thấy vui. Điều này rất tự nhiên, rất dễ hiểu. Nhưng hệ quả là những người khó tính, khó gần, nhiều phản ứng, dễ gây mệt, rất dễ bị bỏ lại. Họ không chỉ thiếu tình yêu một lần, mà thiếu nó nhiều lần, từ nhiều phía, trong nhiều giai đoạn. Người ta tránh họ. Người ta sợ họ. Người ta chán họ. Người ta dán nhãn cho họ. Người ta bỏ cuộc với họ nhanh hơn. Và dần dần, chính họ cũng bắt đầu tin rằng mình thật sự là một người không ai có thể yêu nổi. Từ đó, cái khó yêu càng dày hơn. Họ phòng thủ nhiều hơn. Họ thử thách người khác nhiều hơn. Họ phản ứng mạnh hơn. Họ càng làm người khác lùi xa, và rồi chính sự lùi xa ấy lại xác nhận nỗi tin sâu kín của họ rằng: “Đúng rồi, cuối cùng ai rồi cũng bỏ tôi.” Chính trong vòng xoắn đau đớn ấy, Tin Mừng trở nên đặc biệt cần thiết. Vì Tin Mừng không chỉ đến với người dễ đón nhận. Tin Mừng đến để phá vòng lặp của bị bỏ rơi. Tin Mừng đến để nói với một con người rằng ngay cả khi anh đã trở nên khó yêu trong mắt nhiều người, anh vẫn không bị đặt ra ngoài tầm với của lòng thương xót Thiên Chúa.

Người khó yêu nhất nhiều khi cũng là người đang thử xem có ai thật sự ở lại với họ không. Điều này nghe có vẻ lạ, nhưng rất thật về mặt nhân bản. Có những người đã bị tổn thương nhiều đến mức họ không còn dám tin vào sự tốt lành của ai nữa. Khi có ai đến gần, họ không vui mừng ngay, mà nghi ngờ. Họ phản ứng. Họ thử. Họ đẩy ra. Họ cư xử theo cách gần như thể muốn chứng minh rằng người kia rồi cũng sẽ bỏ mình thôi. Bề ngoài, đó là sự khó chịu. Nhưng ở chiều sâu, đó là một nỗi sợ kinh khủng: sợ hy vọng rồi lại vỡ, sợ tin rồi lại bị đâm, sợ mở lòng rồi lại bị bỏ rơi. Chính vì thế, khi người khác vừa chạm đến thì họ đã dựng gai lên. Không phải vì họ không cần tình yêu, mà vì họ cần nó quá nhiều đến mức không dám đặt cược nữa. Trong những trường hợp như thế, nếu chỉ dùng logic thông thường, người ta sẽ nói: “Người này khó quá, thôi tránh cho khỏe.” Nhưng nếu nhìn bằng ánh sáng Tin Mừng, ta sẽ hiểu rằng đây là nơi lòng thương xót phải kiên nhẫn hơn, hiền lành hơn, trung thành hơn. Vì chỉ một tình yêu không bỏ chạy mới có thể bắt đầu làm nứt những bức tường mà đau khổ đã xây lên trong họ.

Người khó yêu nhất còn là người cần được yêu theo Tin Mừng nhất vì chính ở nơi ấy, tình yêu mới được thử xem có thật là tình yêu hay chỉ là sự tìm kiếm đáp trả dễ chịu. Rất dễ yêu một người làm mình thấy vui. Rất dễ nâng đỡ một người biết ơn mình. Rất dễ kiên nhẫn với một người hợp tính với mình. Nhưng Tin Mừng không dừng ở thứ tình yêu tự nhiên ấy. Tin Mừng luôn đẩy người môn đệ đi xa hơn, đến chỗ yêu không phải chỉ vì người kia làm mình dễ yêu, mà vì họ là một con người có phẩm giá, được Chúa yêu, và được trao cho mình trên đường đời. Khi đứng trước một người khó yêu, ta bắt đầu lộ rõ trái tim mình. Mình có thật sự muốn điều tốt cho người kia không, hay chỉ muốn cảm giác dễ chịu khi giúp một người dễ thương? Mình có thật sự yêu con người, hay chỉ yêu phản ứng tích cực mà họ dành cho mình? Mình có thật sự sống lòng thương xót, hay chỉ thực hành một thứ bác ái còn lệ thuộc vào điều kiện? Chính vì thế, người khó yêu nhất trở thành nơi Tin Mừng thử lửa tình yêu của người môn đệ. Không phải để người môn đệ chứng minh mình tốt, nhưng để họ được thanh luyện khỏi thứ tình yêu chỉ yêu cái dễ.

Một lý do rất sâu khác là: người khó yêu nhất nhiều khi đang sống ở sát ranh giới của tuyệt vọng nhất. Người dễ mở lòng, dễ tiếp nhận, dễ thay đổi, thường vẫn còn một khoảng nào đó cho hy vọng. Nhưng người khó yêu nhiều khi đã ở gần chỗ tắt hy vọng. Họ sống bằng phòng thủ. Họ không còn tin ai. Họ không còn mong gì nhiều. Họ có thể tỏ ra bất cần, cay đắng, chống đối, nhưng phía sau đó là một linh hồn mệt mỏi đến mức không còn sức để hy vọng nữa. Và chính ở chỗ đó, họ cần được yêu theo Tin Mừng nhất. Vì Tin Mừng là tin vui cho những người tưởng như không còn tin vui nào nữa. Tin Mừng là tiếng nói cất lên đúng nơi đời người gần như chỉ còn nghe thấy bản án. Tin Mừng là lời của Thiên Chúa đi vào vùng mà con người đã ngưng mong chờ ai đến. Nếu người dễ yêu đã có nhiều cây cầu dẫn họ tới lòng thương xót, thì người khó yêu thường đang đứng bên kia hố sâu, nơi rất ít người còn muốn bắc cầu sang.

Người khó yêu nhất cũng là người cần được yêu theo Tin Mừng nhất vì họ có nguy cơ cao nhất bị quy giản thành nhãn dán. Con người rất dễ dán nhãn cho nhau: người này cộc cằn, người kia hư hỏng, người nọ phiền phức, người đó không biết điều, người kia vô ơn, người nọ hết thuốc chữa. Và một khi đã bị dán nhãn như thế, con người dần dần không còn được nhìn như một mầu nhiệm nữa, mà như một kết luận. Chính điều này là một trong những hình thức đau đớn nhất của sự bỏ rơi. Vì bị dán nhãn có nghĩa là người ta thôi không còn chờ một điều gì khác nơi mình nữa. Họ đóng khung mình vào một hình ảnh cứng. Họ không còn nhìn thấy khả năng đổi thay, khả năng chữa lành, khả năng bắt đầu lại. Tin Mừng đi ngược hẳn điều đó. Tin Mừng không phủ nhận sự thật về tội lỗi, về giới hạn, về những phản ứng méo mó. Nhưng Tin Mừng không bao giờ đồng hóa con người với đống đổ nát của họ. Tin Mừng luôn nhìn thấy một khuôn mặt phía sau những lớp bụi. Một tên gọi phía sau những nhãn dán. Một con đường phía sau một ngõ cụt. Cho nên, càng là người bị người khác kết luận nhanh, họ càng cần được yêu theo Tin Mừng, tức là được nhìn như con người vẫn còn có thể được cứu, được đổi mới, được nâng lên.

Thật ra, người khó yêu nhất thường cũng là người đang yêu một cách rất méo mó và đau đớn. Không ai sống hoàn toàn không yêu. Nhưng có những người vì chưa từng được yêu lành mạnh nên cách họ bám víu, phản ứng, đòi hỏi, kiểm soát, giận dữ, nghi ngờ, lạnh lùng, đều trở thành những biểu hiện méo của một trái tim đói yêu. Họ muốn được đón nhận, nhưng không biết xin như thế nào. Họ muốn được giữ lại, nhưng chỉ biết thử thách người khác bằng thái độ làm người ta muốn bỏ đi. Họ muốn được hiểu, nhưng không biết nói nỗi đau của mình bằng ngôn ngữ dịu dàng. Họ muốn được thương, nhưng lại dùng cách cư xử làm người khác lùi lại. Chính sự méo mó ấy làm họ khó yêu. Nhưng nếu chỉ phản ứng với bề mặt, ta sẽ thấy họ như gánh nặng. Còn nếu nhìn sâu hơn, ta sẽ thấy họ như một trái tim đang cầu cứu trong ngôn ngữ sai. Và Tin Mừng chính là nơi có thể bắt đầu dịch lại thứ ngôn ngữ méo mó ấy bằng sự thật, sự kiên nhẫn, sự chữa lành và lòng thương xót.

Người khó yêu nhất cần được yêu theo Tin Mừng nhất còn vì chính Chúa Giêsu đã luôn đi về phía những người bị người khác tránh né nhất. Trong suốt Tin Mừng, ta thấy Chúa không xây sứ mạng của mình trên những tương quan thuận lợi. Ngài bước tới người phong cùi mà người khác sợ chạm vào. Ngài ngồi ăn với người thu thuế mà người khác khinh. Ngài để cho người phụ nữ tội lỗi đến gần trong khi bao ánh mắt đang kết án. Ngài dừng lại trước tiếng kêu của người mù mà đám đông muốn bịt miệng. Ngài không né người bị quỷ ám, không ghê sợ người bị coi là ô uế, không khước từ người đã sa ngã. Nếu theo logic tự nhiên, những con người ấy là những người “khó yêu”: họ gây phiền, gây xôn xao, làm rối trật tự, khiến người đạo đức khó chịu. Nhưng chính họ lại là nơi Chúa tỏ lộ mạnh nhất lòng thương xót của Ngài. Điều đó cho thấy một nguyên lý rất sâu: nơi nào con người bị đẩy xa hơn, nơi đó Thiên Chúa lại muốn đến gần hơn. Và nếu người môn đệ thực sự muốn đi theo Chúa, họ không thể chỉ yêu ở nơi dễ yêu, mà còn phải học bước tới chính nơi Chúa đã bước tới.

Tuy nhiên, nói rằng người khó yêu nhất là người cần được yêu theo Tin Mừng nhất không có nghĩa là phải yêu một cách mù quáng, không phân định, không giới hạn, không khôn ngoan. Tin Mừng không đòi người môn đệ đồng lõa với sự dữ, dung túng bạo lực, hay để bản thân bị nghiền nát trong những tương quan độc hại mà gọi đó là bác ái. Yêu theo Tin Mừng không có nghĩa là không cần sự thật, không cần ranh giới, không cần khôn ngoan mục vụ. Có những người khó yêu cần được yêu bằng sự hiện diện kiên nhẫn. Có những người cần được yêu bằng một khoảng cách lành mạnh. Có những người cần được yêu bằng lời sửa dạy dịu dàng nhưng rõ ràng. Có những người cần được yêu bằng sự cầu nguyện nhiều hơn lời nói. Có những người cần được yêu bằng việc không bỏ họ ra khỏi trái tim, dù không thể lúc nào cũng ở gần họ theo nghĩa vật lý. Điều quan trọng là đừng đóng trái tim trước họ, đừng kết án họ như ca vô vọng, đừng phủ nhận phẩm giá của họ chỉ vì họ làm mình mệt. Yêu theo Tin Mừng không đồng nghĩa với dễ dãi; nó đồng nghĩa với không ngưng nhìn thấy con người dưới lớp phản ứng.

Người khó yêu nhất cũng là người cần được yêu theo Tin Mừng nhất vì nếu không, vòng lặp của sự dữ sẽ cứ tiếp tục. Một người bị tổn thương rồi trở nên gai góc. Vì gai góc nên bị người khác tránh. Càng bị tránh, họ càng tin rằng mình đáng bị bỏ. Càng tin như vậy, họ càng phòng thủ, càng phản ứng, càng khó yêu. Nếu không có ai đó, trong một mức độ nào đó, phá vòng lặp ấy bằng một tình yêu trưởng thành hơn, thì họ sẽ càng chìm sâu. Tin Mừng chính là quyền năng phá vỡ vòng lặp ấy. Không phải luôn ngay lập tức. Không phải bằng một cử chỉ cảm động là đủ. Nhưng bằng một cái nhìn không vội kết án, một sự trung tín không biến mất quá nhanh, một sự thật được nói ra không bằng thái độ nghiền nát, một lòng thương xót không đồng nghĩa với nuông chiều, một niềm hy vọng vẫn còn giữ lại cho người kia một cánh cửa. Nơi người khó yêu, tình yêu Tin Mừng không chỉ làm điều tốt cho một cá nhân; nó còn chặn lại sự lan truyền của cay đắng, tuyệt vọng và bỏ rơi.

Ở chiều sâu hơn nữa, người khó yêu nhất cần được yêu theo Tin Mừng nhất vì họ làm lộ ra gương mặt thật của tình yêu Kitô giáo. Nếu tình yêu của ta chỉ hoạt động tốt trong vùng dễ chịu, thì nó vẫn còn rất tự nhiên. Nhưng khi đứng trước người làm ta khó mở lòng, khó kiên nhẫn, khó cảm thông, mà ta vẫn cố xin Chúa cho mình không đóng trái tim lại, thì lúc đó tình yêu bắt đầu mang hình dáng của Thập Giá. Tình yêu ấy không còn chỉ là sự rung động hay thiện chí, mà trở thành một quyết định đi cùng Chúa vào vùng khó nhất của tương quan nhân loại. Và cũng ở đó, người môn đệ học được một điều cực kỳ quan trọng: mình cũng từng là người khó yêu trước mặt Chúa, theo nghĩa mình đầy giới hạn, lầm lỗi, phản bội, khép kín, và vậy mà Chúa vẫn không bỏ mình. Khi nhớ điều ấy, ta bớt đòi người khác phải dễ yêu rồi mới xứng đáng được yêu. Ta hiểu hơn rằng lòng thương xót luôn đi trước sự xứng đáng.

Sau cùng, người khó yêu nhất lại là người cần được yêu theo Tin Mừng nhất vì nhiều khi ngay chính họ cũng không còn tin mình có thể được yêu nữa. Đây có lẽ là điều đau nhất. Có những người sống đủ lâu trong sự đổ vỡ đến mức sâu thẳm bên trong, họ mang một xác tín gần như không gọi thành lời: “Tôi không đáng để ai ở lại.” “Tôi thế này thì ai yêu nổi.” “Tôi hỏng rồi.” “Tôi chỉ làm phiền người khác.” Khi một con người bắt đầu tin như thế, họ không chỉ đau; họ bắt đầu tan. Và chỉ tình yêu mang sắc thái Tin Mừng mới đủ sức nói ngược lại với niềm tin tối ấy. Không phải bằng lời nói suông, nhưng bằng một kiểu hiện diện không hoàn hảo mà trung thành, không ồn ào mà thật, không dễ dãi mà vẫn dịu dàng, không mù quáng mà vẫn hy vọng. Chính loại tình yêu đó mới có thể, từng chút một, chạm đến phần sâu nhất nơi một con người đã quen ghét chính mình.

Vậy nên, nhiều khi người khó yêu nhất lại là người cần được yêu theo Tin Mừng nhất vì họ thường mang nhiều vết thương nhất, ít được yêu đúng nghĩa nhất, hay thử lòng người khác nhất, sống gần tuyệt vọng nhất, dễ bị dán nhãn và bỏ rơi nhất, diễn tả cơn đói tình thương của mình bằng những phản ứng méo mó nhất, và chính vì thế, họ là nơi lòng thương xót phải bước vào sâu hơn, chậm hơn, thật hơn. Nói thật ngắn mà rất sâu: người khó yêu nhất không phải là người ít cần tình yêu nhất, nhưng thường là người đang kêu xin nó tuyệt vọng nhất bằng một thứ ngôn ngữ làm người khác muốn bỏ đi. Và chính vì thế, họ cần được yêu theo Tin Mừng nhất, vì chỉ Tin Mừng mới đủ sức nhìn xuyên qua lớp gai góc để còn thấy một con người vẫn đáng được cứu, đáng được ôm lấy trong lòng thương xót, và đáng được hy vọng.

LÀM SAO ĐỂ YÊU NGƯỜI KHÓ YÊU MÀ KHÔNG RƠI VÀO MỆT MỎI, CAY ĐẮNG HOẶC BỎ CUỘC?

Yêu người khó yêu mà không rơi vào mệt mỏi, cay đắng hoặc bỏ cuộc là một trong những bài học khó nhất của đời môn đệ, bởi vì ở đây người ta không còn đứng trên mặt phẳng của những cảm xúc đẹp, những hứng khởi ban đầu hay những rung động dễ chịu nữa, nhưng bước vào vùng đất thật của đức ái, nơi tình yêu phải đi qua thử thách, qua giới hạn, qua sự bất lực, qua những lần thất vọng, qua những lúc tưởng như trái tim mình đã khô lại. Người khó yêu không chỉ làm ta vất vả vì hoàn cảnh của họ, nhưng còn vì họ đụng vào chính những vùng yếu nhất trong ta: sự nôn nóng, nhu cầu được đáp lại, mong muốn thấy kết quả, cái tôi thích được công nhận, thói quen yêu theo điều kiện, và cả nỗi sợ bị tổn thương. Chính vì thế, muốn yêu người khó yêu mà không rơi vào mệt mỏi, cay đắng hoặc bỏ cuộc, người môn đệ không thể chỉ dựa vào thiện chí tự nhiên, cũng không thể chỉ dựa vào cảm xúc tốt đẹp lúc đầu. Họ phải học yêu bằng một nguồn sâu hơn chính mình, bằng một cái nhìn được thanh luyện hơn, bằng một nội tâm có kỷ luật hơn, và nhất là bằng một sự gắn bó thật với Chúa, nếu không, sớm muộn gì tình yêu cũng sẽ cạn.

Điều đầu tiên phải nhớ là: người môn đệ không thể yêu người khó yêu bằng ảo tưởng rằng mình sẽ không mệt. Mệt là thật. Đau là thật. Có những lúc chán là thật. Có những lúc muốn lùi lại là thật. Có những lúc tim mình như cạn kiệt là thật. Nếu không chấp nhận điều này, người ta rất dễ hoảng sợ trước chính sự mệt mỏi của mình, rồi nghĩ rằng vì mình mệt nên chắc mình không có ơn gọi yêu thương, chắc mình không đủ đức ái, chắc mình đã hỏng rồi. Không. Mệt không tự động có nghĩa là yêu sai. Đôi khi chính vì yêu thật mà người ta mệt. Vấn đề không phải là làm sao để không bao giờ mệt, nhưng là làm sao để sự mệt ấy không biến thành cay đắng, không biến thành khinh chê, không biến thành lạnh lùng, không biến thành cái cớ để đóng cửa trái tim. Muốn vậy, trước hết phải thành thật với thân phận mình: mình không phải là nguồn vô tận; mình chỉ là con người; mình có giới hạn; mình cần được nuôi lại. Chính sự khiêm nhường này cứu ta khỏi hai thái cực: hoặc ảo tưởng mình lúc nào cũng mạnh, hoặc thất vọng khi thấy mình yếu.

Muốn yêu người khó yêu mà không bỏ cuộc, điều nền tảng nhất là phải phân biệt rõ giữa tình yêu và cảm xúc. Rất nhiều người bắt đầu yêu bằng cảm xúc, mà điều đó không sai. Nhưng nếu không trưởng thành hơn, họ sẽ chỉ yêu tốt khi còn cảm thấy dễ chịu, còn thấy hứng thú, còn thấy người kia làm mình xúc động, còn thấy công việc của mình có ý nghĩa rõ ràng. Đến khi người khó yêu làm mình mệt, làm mình thất vọng, không thay đổi, hoặc phản ứng làm mình đau, thì cảm xúc đẹp ban đầu tắt dần, và nếu tình yêu chưa bén rễ sâu hơn, người ta rất dễ bỏ cuộc. Tình yêu trưởng thành hơn là khi mình vẫn chọn điều tốt cho người kia ngay cả lúc không còn nhiều cảm xúc nâng đỡ. Không phải yêu một cách máy móc, lạnh lùng, nhưng là yêu bằng quyết định đặt trong Chúa, bằng ý chí đã được ánh sáng đức tin nâng lên. Chính bước chuyển từ cảm xúc sang quyết định trung tín này là một trong những chìa khóa lớn nhất để không bỏ cuộc.

Muốn không rơi vào cay đắng, người môn đệ phải bỏ ảo tưởng rằng người khó yêu sẽ đáp lại tình yêu của mình theo cách mình mong. Đây là một điểm rất quan trọng. Có khi ta mệt không chỉ vì người kia khó, mà vì sâu xa ta vẫn chờ họ hiểu lòng mình, biết ơn mình, thay đổi nhờ mình, hoặc ít ra cũng làm cho mình thấy công sức của mình có ý nghĩa. Nhưng người khó yêu thường không làm điều đó. Có khi họ im lặng. Có khi họ phản ứng ngược. Có khi họ làm mình cảm thấy như mọi cố gắng chẳng dẫn đến đâu. Nếu lòng ta còn lẫn quá nhiều nhu cầu được đáp lại, được xác nhận, được thấy kết quả, thì rất nhanh ta sẽ chua chát. Bởi thế, muốn yêu bền, phải thanh luyện động lực. Phải học yêu vì điều tốt cho người kia trước mặt Chúa, chứ không chỉ vì điều mình nhận lại được từ cuộc gặp gỡ ấy. Khi yêu mà ít đòi trả công hơn, trái tim sẽ bớt bị tổn thương bởi những điều không như ý.

Một điều nữa rất cần là phải học yêu người khó yêu với nhịp độ của sự thật, chứ không với cơn sốt của nhiệt tình. Có những người ban đầu rất hăng, rất hết mình, rất muốn cho thật nhiều, làm thật nhiều, ở lại thật nhiều, gánh thật nhiều. Nhưng vì họ không biết lượng sức, không biết nhịp đi, không biết ranh giới, nên chỉ một thời gian sau là kiệt sức. Từ đó, mệt mỏi sinh ra chán nản, chán nản sinh ra khô lạnh, và cuối cùng là bỏ cuộc hoặc tiếp tục phục vụ mà lòng đã chai. Yêu người khó yêu không thể bằng các cơn bốc lửa nhất thời. Phải bằng sự đều đặn, có nhịp, có phân định, có bền bỉ. Có khi một sự hiện diện nhỏ nhưng ổn định còn tốt hơn một sự bùng nổ quảng đại rồi biến mất. Có khi một lời hỏi thăm đều đặn còn lành hơn nhiều so với những đợt dấn thân quá sức khiến mình nhanh cạn. Trung thành bền lâu nuôi tình yêu; hấp tấp thường đốt cháy nó.

Muốn không cay đắng, người môn đệ cũng phải nhớ rằng mình không phải là Đấng Cứu Thế. Đây là một chân lý phải trở lại nhiều lần, đặc biệt khi yêu người khó yêu. Có những người mình đã cố hết sức, nhưng họ vẫn không thay đổi ngay. Có những trường hợp mình đã đổ bao nhiêu thời gian, cầu nguyện, hy sinh, mà rồi vẫn thấy họ đi lùi. Nếu không cẩn thận, mình sẽ bắt đầu cảm thấy vô ích, bị phản bội, thậm chí tức giận. Nhưng rất nhiều cay đắng thực ra đến từ một ảo tưởng kín đáo: tưởng rằng mình phải làm nên kết quả, phải cứu được, phải sửa được, phải giữ được. Khi không đạt điều ấy, mình đau như người thất bại. Nhưng người môn đệ không được gọi để cứu bằng sức riêng; người môn đệ được gọi để trung thành trong tình yêu, còn phần sâu nhất của sự biến đổi thuộc về ân sủng. Khi biết trao người kia lại cho Chúa, biết chấp nhận giới hạn của mình, biết làm điều có thể rồi buông kết quả vào tay Chúa, trái tim sẽ bớt nặng, bớt đắng, bớt bị nuốt chửng bởi cảm giác bất lực.

Muốn yêu người khó yêu mà không bỏ cuộc, người môn đệ phải học cầu nguyện thật. Không phải cầu nguyện chung chung, nhưng cầu nguyện ngay với chính sự mệt, sự bực, sự bất lực, sự thương tổn mà người kia gây ra trong mình. Có những người ngoài mặt vẫn tiếp tục phục vụ, nhưng trong lòng thì chất chứa bao nhiêu khó chịu chưa được đem ra trước Chúa. Những điều bị nén ấy lâu ngày sẽ hóa thành cay đắng. Cầu nguyện là nơi những cảm xúc thô ráp ấy được đưa vào ánh sáng. Ở đó, mình có thể nói thật với Chúa rằng mình mệt, mình nản, mình không hiểu nổi người này, mình thấy tim mình khô, mình sợ mình đang dần lạnh đi. Một lời cầu nguyện như thế không phải là yếu đuối; đó là sự thật cứu mình khỏi giả hình. Khi đem người khó yêu và phản ứng của mình vào trước Chúa, mình bắt đầu được thanh luyện. Có khi Chúa không đổi người kia ngay, nhưng Ngài đổi cách mình ở lại. Có khi Chúa không cất đi gánh nặng, nhưng ban cho mình một trái tim bớt phán xét hơn. Không cầu nguyện, người ta rất dễ phục vụ bằng nguồn lực tự nhiên của mình cho đến lúc cạn sạch.

Muốn không mệt mỏi đến mức gãy, người môn đệ cũng phải chấp nhận rằng yêu người khó yêu không có nghĩa là xóa bỏ mọi ranh giới. Đây là điều nhiều người nhầm. Họ nghĩ rằng yêu là phải luôn sẵn sàng, luôn có mặt, luôn cho thêm, luôn chịu đựng thêm, luôn để người kia lấn tới. Nhưng điều đó không đúng. Tin Mừng không đòi người môn đệ đánh mất sự khôn ngoan. Có những người khó yêu cần sự gần gũi. Nhưng có những người cần được yêu bằng một khoảng cách lành mạnh. Có những trường hợp nếu mình không giữ ranh giới, cả hai cùng bị tổn thương hơn. Có những lúc sự nghỉ ngơi, lùi lại, xin người khác cùng đồng hành, hoặc đổi cách tiếp cận, không phải là phản bội tình yêu mà là bảo vệ tình yêu khỏi bị méo thành kiệt quệ. Ranh giới lành mạnh không giết đức ái; nó giữ cho đức ái không bị nuốt bởi hỗn loạn. Người môn đệ cần học điều này, nếu không họ rất dễ chuyển từ bác ái sang mệt kiệt, rồi từ mệt kiệt sang cay nghiệt.

Một chìa khóa khác là đừng yêu người khó yêu một mình. Nhiều người mệt vì họ ôm mọi sự trong đơn độc. Họ nghĩ rằng mình phải gánh, phải hiểu, phải đồng hành, phải giải quyết, phải ở đó cho bằng được. Nhưng yêu trong Hội Thánh không phải là yêu như chiến binh cô độc. Cần có cộng đoàn, có anh em, có người đồng hành thiêng liêng, có chỗ để chia sẻ, để xin lời khuyên, để được nâng đỡ, để được sửa. Có những trường hợp nếu mình cứ một mình vật lộn, tim mình sẽ nhanh cạn. Nhưng nếu có cộng đoàn cầu nguyện cùng, cùng phân định, cùng gánh, thì gánh nặng đổi màu. Không còn là “mình với người khó yêu ấy”, mà là “chúng ta cùng đặt người này trong lòng thương xót Chúa”. Chính sự hiệp thông này giúp trái tim đỡ bị bóp nghẹt, đỡ cáu gắt, đỡ kiệt sức. Ai cố yêu người khó yêu trong cô độc quá lâu, rất dễ thành cứng.

Muốn không cay đắng, người môn đệ cũng phải biết nhìn những bước nhỏ. Một trong những nguyên nhân làm ta nản là vì ta chỉ nhìn điều lớn mình chưa thấy, mà bỏ qua điều nhỏ đang âm thầm xảy ra. Với người khó yêu, có khi việc họ bớt phòng thủ một chút đã là cả một bước dài. Có khi việc họ còn quay lại đã là một tia sáng. Có khi việc họ không khép hẳn cửa lần này đã là một tiến bộ. Có khi một ánh mắt dịu hơn, một câu nói ít cay hơn, một lần chịu nghe lâu hơn, là dấu hiệu ân sủng đang âm thầm làm việc. Nếu ta cứ đòi những đổi thay rõ ràng, nhanh, đẹp, ta sẽ dễ tuyệt vọng. Nhưng nếu học nhận ra những hạt mầm nhỏ, ta sẽ giữ được hy vọng. Hy vọng không phải là ảo tưởng mọi thứ rồi sẽ êm đẹp; hy vọng là biết rằng Chúa có thể làm việc cả trong những tiến triển rất khiêm tốn. Người biết nhìn những bước nhỏ thường đỡ cay đắng hơn người chỉ chăm chăm vào cái chưa đạt.

Muốn yêu người khó yêu mà không bỏ cuộc, người môn đệ phải tập nhớ lại mình cũng từng là người khó yêu trước mặt Chúa. Có thể không theo cùng cách, nhưng ai trong chúng ta mà không từng khép kín, chậm đổi, lặp lại lỗi cũ, chống trả ân sủng, yêu theo ý riêng, làm phiền lòng Chúa bằng những bất trung nhỏ lớn? Khi nhớ điều ấy, trái tim bớt cứng hơn với người khác. Không phải vì ta dung túng mọi sự, nhưng vì ta bớt thái độ “sao người này lại như thế mãi”. Ta hiểu hơn rằng hành trình đổi mới của một con người có thể rất chậm, rất quanh co, rất lặp lại. Và nếu Chúa không bỏ ta khi ta chậm như thế, thì chính ký ức được thương xót ấy trở thành nguồn cho lòng kiên nhẫn của ta với người khác. Rất nhiều cay đắng tan đi khi người ta thôi nhìn người khó yêu chỉ bằng con mắt bị xúc phạm, mà nhìn họ bằng ký ức về chính mình đã từng được Chúa kiên nhẫn thế nào.

Một điểm khác cũng rất quan trọng là phải biết nghỉ trong Chúa, chứ không chỉ nghỉ khỏi công việc. Có những người ngưng phục vụ một chút nhưng lòng vẫn nóng, vẫn nặng, vẫn bị nuốt bởi câu chuyện người kia, nên thực ra họ không nghỉ. Yêu người khó yêu đòi không chỉ thời gian hồi sức thể lý, mà còn những khoảng thinh lặng để trái tim được đặt lại trong Chúa, để mình thôi ôm người kia như thể đời họ treo hết trên vai mình. Nghỉ trong Chúa là để nhớ rằng trước khi mình yêu người ấy, Chúa đã yêu họ; trước khi mình đau vì họ, Chúa đã đau vì họ; trước khi mình tìm cách cứu họ, Chúa đã ở đó. Sự nghỉ này làm nhẹ lại tình yêu. Không phải nhẹ theo kiểu hời hợt, nhưng nhẹ theo kiểu không còn mang sự cứu chuộc trên vai mình nữa. Và chỉ một trái tim biết nghỉ trong Chúa mới có thể quay lại yêu mà không quá đắng.

Muốn không bỏ cuộc, còn phải học chấp nhận rằng yêu người khó yêu không luôn cho cảm giác thành công, nhưng vẫn có thể rất có giá trị trước mặt Chúa. Có những tương quan mình không thấy hoa trái rõ. Có những người mình không biết đến bao giờ mới thật sự đổi thay. Có khi suốt một thời gian dài, điều duy nhất mình làm được là không bỏ họ ra khỏi lời cầu, khỏi sự kính trọng, khỏi một mức hiện diện nào đó. Điều ấy xem ra quá nhỏ. Nhưng trong Tin Mừng, không phải chỉ những gì thành công mới có giá trị. Có những tình yêu âm thầm, không được đền đáp, không ai biết, không đo được kết quả, mà lại rất gần với trái tim Chúa chịu đóng đinh. Khi người môn đệ chấp nhận sống theo logic ấy, họ bớt bị ám bởi thành bại, và từ đó bớt bỏ cuộc hơn.

Cuối cùng, muốn yêu người khó yêu mà không rơi vào mệt mỏi, cay đắng hoặc bỏ cuộc, người môn đệ phải xin Chúa cho mình học yêu bằng trái tim của Ngài, chứ không chỉ bằng trái tim tự nhiên của mình. Trái tim tự nhiên biết thương, nhưng cũng nhanh mệt. Biết rung động, nhưng cũng dễ co lại khi bị đau. Biết quảng đại, nhưng cũng dễ đòi được hiểu, được đáp lại. Chỉ khi tình yêu của người môn đệ được cắm rễ trong lòng thương xót của Chúa, họ mới có thể tiếp tục yêu mà không dần biến thành người cay nghiệt. Điều này không có nghĩa là họ sẽ không còn yếu, không còn lúc mệt, không còn khi muốn lùi lại. Nhưng ngay trong những lúc ấy, họ còn một chỗ để quay về. Còn một nguồn để được đổ đầy lại. Còn một ánh sáng để nhớ rằng tình yêu của mình không khởi đi từ chính mình và cũng không kết thúc ở chính mình.

Vậy nên, để yêu người khó yêu mà không rơi vào mệt mỏi, cay đắng hoặc bỏ cuộc, người môn đệ phải chấp nhận sự thật về giới hạn của mình, chuyển từ cảm xúc sang quyết định trung tín, bỏ đòi hỏi được đáp lại, yêu với nhịp độ bền vững, nhớ mình không phải Đấng Cứu Thế, cầu nguyện thật, giữ ranh giới lành mạnh, không yêu trong cô độc, biết nhìn những bước nhỏ, nhớ mình cũng từng được thương xót, học nghỉ trong Chúa, và đặt toàn bộ hành trình ấy trong trái tim của Chúa hơn là trong sức riêng. Nói thật ngắn mà rất sâu: người môn đệ không bền được với người khó yêu vì họ mạnh hơn, nhưng vì họ biết quay về liên lỉ với Nguồn của tình yêu, nơi trái tim họ được chữa lành để tiếp tục yêu mà không hóa đá.

“VÌ SAO NGƯỜI NGHÈO NHIỀU KHI KHÔNG CHỈ CẦN SỰ GIÚP ĐỠ, MÀ CÒN CẦN ĐƯỢC KÍNH TRỌNG?

Người nghèo nhiều khi không chỉ cần sự giúp đỡ, mà còn cần được kính trọng, bởi vì con người không chỉ sống bằng những gì mình nhận được, mà còn sống bằng cách mình được nhìn, được đối xử, được gọi tên, được đặt vào vị trí nào trong trái tim người khác. Sự giúp đỡ có thể làm vơi đi một thiếu thốn. Nhưng chỉ sự kính trọng mới chạm tới phẩm giá. Sự giúp đỡ có thể cứu một hoàn cảnh trong một giai đoạn. Nhưng chỉ sự kính trọng mới giúp một con người cảm thấy mình vẫn là người, vẫn đứng được, vẫn không bị biến thành một kẻ chỉ biết nhận, một đối tượng của lòng thương hại, hay một trường hợp cần xử lý. Chính vì vậy, trong cái nhìn Tin Mừng và trong linh đạo của Thánh Anphongsô, giúp đỡ mà không kính trọng thì vẫn còn thiếu một điều rất căn bản. Bởi khi ấy, người ta có thể trao đi vật chất, nhưng lại vô tình lấy mất nơi người nghèo thứ quý nhất còn lại: cảm thức về chính phẩm giá của mình.

Trước hết, người nghèo cần được kính trọng vì nghèo không làm họ bớt là người. Đây là điều phải nói rất rõ. Thiếu tiền không làm một người bớt thiêng liêng hơn. Nhà dột không làm một người kém giá trị hơn. Quần áo cũ, học vấn thấp, hoàn cảnh bấp bênh, địa vị yếu thế, không làm cho linh hồn ấy nhỏ lại trước mặt Thiên Chúa. Nhưng rất tiếc là trong thực tế, cái nghèo thường kéo theo một cái nhìn lệch của xã hội. Người nghèo dễ bị nhìn như người ở dưới, người phiền, người chậm chạp, người kém cỏi, người chỉ còn biết nhận. Bởi vậy, điều họ cần không chỉ là được hỗ trợ để sống, mà còn cần được xác nhận bằng thái độ rằng: anh vẫn là người, chị vẫn là người, em vẫn là người; không vì anh thiếu mà anh bị hạ xuống thành một cấp thấp hơn trong phẩm giá. Sự kính trọng làm sáng lại sự thật này. Nó nói không bằng lý thuyết, nhưng bằng ánh mắt, bằng giọng nói, bằng cách mời ngồi, bằng sự kiên nhẫn lắng nghe, bằng cung cách không khinh thường. Và nhiều khi, chính điều ấy chữa lành sâu hơn một món quà.

Người nghèo còn cần được kính trọng vì họ đã chịu quá nhiều vết thương do bị coi thường. Nỗi đau của người nghèo thường không chỉ là thiếu thốn vật chất. Nhiều khi họ đã quen sống trong ánh mắt đánh giá, trong lời nói làm nhục, trong cảm giác bị xếp ra bên lề, bị nghi ngờ, bị đuổi đi, bị nói như thể mình kém giá trị. Có những người chịu nghèo lâu năm đến mức nỗi đau sâu nhất không còn là cái bụng đói, mà là trái tim bị bào mòn bởi bao lần bị coi nhẹ. Họ có thể đã bị khinh từ nơi làm việc, từ xã hội, từ chính những cơ cấu vốn đáng lẽ phải bảo vệ họ, thậm chí đôi khi cả trong môi trường tôn giáo. Vì thế, nếu một cộng đoàn chỉ giúp mà không kính trọng, thì người nghèo có thể được no hơn một chút nhưng vẫn ra về với vết thương cũ. Họ vẫn thấy mình là người ở dưới. Vẫn thấy mình là kẻ đến để xin. Vẫn thấy mình phải biết thân phận mà đứng ngoài. Chỉ sự kính trọng mới đụng vào đúng chỗ bị thương ấy và nói với họ rằng: anh không phải đồ thừa của cuộc đời, chị không phải một gánh nặng vô danh, em không phải một bóng mờ đi ngang qua rồi thôi.

Người nghèo cần được kính trọng vì sự giúp đỡ mà không có kính trọng rất dễ trở thành thương hại bề trên. Thương hại có thể làm người cho cảm thấy mình tốt, nhưng không nhất thiết làm người nhận thấy mình được yêu. Trong nhiều trường hợp, sự thương hại chỉ củng cố khoảng cách: một bên ở trên ban phát, một bên ở dưới nhận lãnh. Một bên có quyền quyết định, một bên chỉ biết chờ. Một bên là chủ thể, một bên dần bị biến thành đối tượng. Người nghèo cảm được điều đó rất nhanh. Họ biết ai đang trao cho mình bằng tình người thật, và ai đang trao cho mình từ một vị trí cao hơn. Họ biết ai nhìn mình như anh em, và ai nhìn mình như một trách nhiệm phải giải quyết. Nếu không có kính trọng, việc giúp đỡ có thể vô tình làm người nghèo đau thêm, vì mỗi lần nhận là một lần thấy mình nhỏ lại. Còn khi có kính trọng, sự giúp đỡ không làm họ nhục, nhưng nâng họ lên. Nó không làm họ thấy mình đang bị bố thí, mà thấy mình đang được đón nhận trong tình người.

Người nghèo cũng cần được kính trọng vì phẩm giá là thức ăn của linh hồn. Con người không chỉ cần cơm áo để sống thể xác. Họ còn cần biết rằng sự hiện diện của mình có ý nghĩa, lời nói của mình có giá trị, kinh nghiệm đời mình đáng được nghe, và con người mình không bị đo bằng những gì mình có. Nếu thiếu sự kính trọng, linh hồn sẽ đói. Một người có thể được cho ăn, cho mặc, được hỗ trợ trong lúc khó khăn, nhưng nếu luôn bị đối xử như kẻ thấp hơn, họ sẽ dần đánh mất lòng tự trọng. Mà khi lòng tự trọng bị bào mòn, con người rất dễ rơi vào mặc cảm, buông xuôi, sống không còn tin mình có thể đứng dậy. Bởi thế, kính trọng không phải là điều phụ thêm sau khi đã giúp xong, mà là một phần thiết yếu của chính việc giúp. Không có kính trọng, sự giúp đỡ dễ chỉ chạm vào bề mặt. Có kính trọng, sự giúp đỡ mới bắt đầu chạm tới chiều sâu cứu chữa.

Một lý do rất sâu khác là người nghèo cần được kính trọng vì họ không chỉ là người cần nhận, mà cũng là người có thể trao. Đây là điều nhiều người quên. Khi ai đó nghèo, xã hội thường chỉ nhìn thấy nơi họ cái thiếu. Nhưng một con người không bao giờ chỉ là cái thiếu của mình. Người nghèo vẫn có kinh nghiệm sống, có lòng trung tín, có sức chịu đựng, có tình thương, có những bài học, có một vẻ đẹp nào đó mà người đủ đầy chưa chắc có. Nếu không kính trọng họ, người ta sẽ không bao giờ nhìn thấy kho tàng ấy. Và như vậy, mình không chỉ xúc phạm họ, mà còn tự làm nghèo mình đi. Một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế đích thực không chỉ đến với người nghèo để trao, mà còn đến để nhận ra Chúa đang âm thầm hiện diện nơi họ, để học từ họ, để cho mình được họ chất vấn và dạy dỗ. Sự kính trọng mở ra cánh cửa ấy. Không có kính trọng, mối tương quan sẽ chỉ là một chiều. Mà một tương quan một chiều thì không thể phản chiếu đúng tình yêu của Chúa Cứu Thế.

Người nghèo cần được kính trọng còn vì kính trọng giúp họ giữ lại hoặc tìm lại ý thức về bản thân. Có nhiều người nghèo sau bao năm thiếu thốn, thất bại, bị gạt ra ngoài lề, dần dần bắt đầu nhìn mình bằng con mắt thấp kém. Họ không còn dám mơ. Không còn dám ngồi ngang hàng. Không còn dám nói lên điều mình nghĩ. Không còn tin đời mình có thể sáng hơn. Khi gặp một cộng đoàn biết kính trọng, điều được chữa lành không chỉ là hoàn cảnh, mà là cách họ nhìn chính mình. Một ánh mắt không khinh, một lời xưng hô tử tế, một sự lắng nghe nghiêm túc, một thái độ không vội vàng gạt họ sang bên, có thể làm họ cảm nhận lại rằng mình vẫn còn có chỗ trong thế giới này, vẫn còn có quyền được đối xử như người. Và đôi khi chính từ đó, họ mới có sức để bước tiếp. Nhiều người không thể đứng dậy chỉ nhờ của giúp. Họ đứng dậy vì ai đó đã đối xử với họ như với một con người còn có tương lai.

Trong chiều kích đức tin, người nghèo cần được kính trọng vì mỗi người là hình ảnh của Thiên Chúa. Đây không phải một câu đạo đức trừu tượng. Đây là nền tảng của mọi thái độ Tin Mừng. Nếu một người nghèo là hình ảnh của Thiên Chúa, thì đến với họ mà thiếu kính trọng không chỉ là thiếu lịch sự hay thiếu tinh tế, mà sâu xa là đụng tới một điều thánh. Thánh Anphongsô gắn bó với người nghèo không phải chỉ vì họ khổ, mà vì nơi họ, ngài thấy một lời mời gọi của Chúa Cứu Thế. Người con của ngài cũng phải học nhìn như thế. Phải hiểu rằng trước một người nghèo, mình không chỉ đứng trước nhu cầu, mà còn đứng trước một mầu nhiệm. Một mầu nhiệm của phẩm giá. Một mầu nhiệm của đau khổ. Một mầu nhiệm của sự hiện diện Thiên Chúa nơi cái bé nhỏ. Khi thấy như vậy, người ta sẽ không thể đến với người nghèo bằng sự thương hại hời hợt hay bằng thái độ ban phát từ trên cao. Người ta sẽ đến với lòng kính cẩn nội tâm hơn.

Người nghèo cũng cần được kính trọng vì tình yêu thật không chỉ cho, mà còn nâng. Nếu sau một cuộc gặp, người nghèo có thêm ít vật chất nhưng lòng lại thấy mình nhỏ đi, thì tình yêu ấy chưa trọn. Nhưng nếu sau một cuộc gặp, họ cảm thấy mình vẫn còn giá trị, vẫn được gọi tên, vẫn được lắng nghe, vẫn được đối xử đàng hoàng, thì dù của trao không nhiều, họ vẫn được nâng lên. Kính trọng chính là điều làm nên sự nâng ấy. Nó nói với người nghèo rằng: tôi không chỉ thấy cái thiếu của anh, tôi còn thấy con người của anh; tôi không chỉ thấy nhu cầu của chị, tôi còn thấy phẩm giá của chị; tôi không chỉ thấy sự bấp bênh của em, tôi còn thấy nơi em một vẻ đẹp mà hoàn cảnh không xóa được. Người nghèo cần được nói điều đó, không nhất thiết bằng lời, mà bằng cách mình hiện diện trước họ.

Cuối cùng, người nghèo cần được kính trọng vì không có kính trọng thì không thể có lòng thương xót theo Tin Mừng. Lòng thương xót của Chúa không làm con người nhục. Chúa cúi xuống nhưng không làm con người thấp thêm. Chúa tha thứ nhưng không làm con người mất phẩm giá. Chúa cứu nhưng không biến con người thành kẻ lệ thuộc mãi mãi trong xấu hổ. Trái lại, lòng thương xót của Chúa nâng con người lên, trả lại cho họ khuôn mặt, trả lại cho họ tên gọi, trả lại cho họ khả năng đứng dậy. Một cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế, nếu thật sự muốn phản chiếu lòng thương xót ấy, phải học điều này: giúp đỡ mà không kính trọng thì chưa mang trọn khuôn mặt của Chúa Cứu Thế.

Vì thế, câu trả lời sâu nhất là: người nghèo nhiều khi không chỉ cần sự giúp đỡ, mà còn cần được kính trọng, vì sự giúp đỡ chạm vào nhu cầu, còn sự kính trọng chạm vào phẩm giá; sự giúp đỡ có thể cứu một hoàn cảnh, còn sự kính trọng có thể cứu một con người khỏi cảm giác bị hạ thấp; sự giúp đỡ làm vơi bớt thiếu thốn, còn sự kính trọng làm sáng lại sự thật rằng họ vẫn là hình ảnh Thiên Chúa, vẫn đáng được yêu, đáng được lắng nghe, đáng được đón nhận như anh chị em thật sự. Và chỉ khi sự giúp đỡ đi cùng với sự kính trọng, người nghèo mới không chỉ được nhận một món quà, mà còn được trả lại điều rất thiêng liêng: cảm thức mình vẫn là người, vẫn còn phẩm giá, và vẫn có chỗ trong trái tim của Chúa cùng trong trái tim của những người con Thánh Anphongsô.

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!