
CHA PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – VỊ MỤC TỬ TỬ ĐẠO VÀ DÒNG SÔNG ÂN SỦNG KHÔNG NGỪNG CHẢY
Khi chúng ta nhắc đến những chứng nhân đức tin anh hùng của Giáo hội Công giáo Việt Nam, những vị tử đạo đã đổ máu mình để làm chứng cho Chúa Kitô giữa bao sóng gió lịch sử, thì cái tên Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp luôn hiện lên như một biểu tượng bất diệt của lòng mục tử nhân lành. Ngài không chỉ là một linh mục đã hiến dâng mạng sống để bảo vệ đoàn chiên tại vùng đất Tắc Sậy gần tám thập niên trước, mà còn là một vị tôi tớ trung tín, whose hy sinh tiếp tục sinh hoa trái dồi dào trong đời sống đức tin của biết bao thế hệ tín hữu hôm nay.
Cuộc đời Cha Diệp là một trang sử bi tráng, được khắc ghi bằng máu và nước mắt, nhưng cũng đầy ánh sáng Tin Mừng. Ngài đã sống và chết như Chúa Giêsu – Mục Tử Tốt Lành, sẵn sàng thí mạng vì đoàn chiên. Qua bao biến động của lịch sử dân tộc, từ thời Pháp thuộc, qua những năm tháng chiến tranh khốc liệt, đến thời đại hòa bình và phát triển hôm nay, tên tuổi Cha Diệp vẫn vang vọng khắp nơi, không chỉ trong lòng người Công giáo mà cả những anh chị em lương dân. Họ kính trọng ngài như một vị thánh sống, một điểm tựa thiêng liêng giữa bao bể dâu cuộc đời.
Điều làm nên sức sống bất tận của Cha Diệp chính là những ơn lành kỳ diệu mà ngài tiếp tục ban phát qua lời chuyển cầu trước ngai Thiên Chúa. Hàng triệu người từ khắp nơi trên đất nước Việt Nam, và cả những kiều bào ở hải ngoại, đã tìm đến Trung tâm Hành hương Tắc Sậy không chỉ để tưởng nhớ một vị linh mục tử đạo, mà còn để van xin ơn chữa lành thể xác, ơn bình an tâm hồn, ơn vượt qua thử thách, và những phép lạ đổi đời mà y khoa hay lý trí con người không thể giải thích. Những câu chuyện ơn lành ấy không phải là truyền thuyết xa xôi, mà là những chứng tá sống động, được kể lại bằng nước mắt biết ơn, bằng những bảng tạ ơn treo đầy tại nhà thờ, và bằng chính cuộc đời được biến đổi của biết bao con người.
Hôm nay, khi hành trình tìm hiểu về Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, chúng ta không chỉ dừng lại ở một nhân vật lịch sử, mà bước sâu hơn vào một thế giới đức tin sống động, nơi hy sinh của một vị mục tử tiếp tục nuôi dưỡng và nâng đỡ đoàn chiên. Chúng ta sẽ khởi đi từ nguồn cội gia đình, tuổi thơ đạo đức, ơn gọi linh mục, những năm tháng mục vụ đầy gian khổ, đỉnh cao tử đạo anh hùng, và đặc biệt là dòng sông ân sủng vẫn tuôn chảy không ngừng qua vô số ơn lành mà ngài ban cho những ai thành tâm cầu khẩn. Và cuối cùng, chúng ta sẽ cùng nhìn về tương lai sáng ngời với tiến trình phong chân phước sắp hoàn tất, một hồng ân lớn lao cho Giáo hội Việt Nam.
Nguồn Cội Và Tuổi Thơ Đạo Đức
Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ngày 1 tháng 1 năm 1897 tại họ đạo Cồn Phước, làng Tấn Đức (nay thuộc ấp Mỹ Lợi, xã Mỹ Luông, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang). Ngài là con trai của ông Micae Trương Văn Đặng và bà Lucia Lê Thị Thanh – một gia đình Công giáo nghèo nhưng rất sùng đạo, sống giữa vùng đất miền Tây Nam Bộ sông nước mênh mông, nơi đạo hạnh và cuộc sống lao động quyện chặt vào nhau.
Ngay từ thuở ấu thơ, cậu bé Diệp đã nổi bật với lòng nhân ái, ít nói nhưng sâu sắc, luôn thấm đẫm tinh thần đạo đức. Giáo dân trong vùng thường kể về cậu bé hay ngồi lặng lẽ trong nhà thờ nhỏ, chăm chú nhìn lên Thánh Giá hoặc ánh trăng xuyên qua ô cửa gỗ cũ kỹ, như đang đối thoại thầm lặng với Chúa. Gia đình nghèo khó, nhưng cha mẹ ngài đã sớm nhận ra ơn gọi đặc biệt nơi con trai: khả năng lắng nghe, lòng kính mến các linh mục, và sức hút kỳ lạ mỗi khi cậu tham dự Thánh Lễ.
Miền Tây đầu thế kỷ 20 là vùng đất khắc nghiệt với lũ lụt, nghèo đói, và ảnh hưởng của thực dân Pháp. Thế nhưng, chính trong bầu khí ấy, hạt giống ơn gọi của cậu Diệp được vun trồng. Ngài thường giúp đỡ hàng xóm, chia sẻ miếng cơm manh áo dù gia đình mình cũng thiếu thốn. Những câu chuyện tuổi thơ ấy như báo trước một đời mục tử sẽ dành trọn cho người nghèo, cho những phận đời cơ cực.
Khi bước vào tuổi thiếu niên, Diệp được gửi vào Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng – một trung tâm đào tạo linh mục lớn nhất miền Nam thời bấy giờ, thuộc giáo phận Nam Vang (Phnom Penh). Nơi đây, dưới sự hướng dẫn của các cha dòng, ngài được rèn luyện nền tảng thần học, triết học, và kỷ luật tu trì nghiêm ngặt. Dù điều kiện thiếu thốn, chiến tranh lăm le, ngài luôn nổi bật với sự siêng năng, khiêm nhường và tận tụy. Các giáo sư đánh giá cao lòng đạo đức của ngài, còn bạn bè cùng khóa kể rằng Diệp thường dậy sớm quét sân, dọn bàn, và sẵn sàng giúp đỡ những chủng sinh yếu sức.
Sự mềm mỏng của ngài không phải yếu đuối, mà là sức mạnh nội tâm – sức mạnh của một tâm hồn đã sớm phó thác trọn vẹn cho Chúa. Chính những năm tháng chủng viện ấy đã định hình nên một vị linh mục tương lai: khiêm nhường, trật tự, và tuyệt đối trung thành với sứ vụ.
Ơn Gọi Linh Mục Và Những Năm Tháng Mục Vụ Đầu Tiên
Năm 1924, ở tuổi 27, Trương Bửu Diệp được truyền chức linh mục tại Nam Vang. Ngài nhận tên thánh Phanxicô Xaviê – vị thừa sai vĩ đại đã mang Tin Mừng đến Á Đông. Thánh lễ mở tay được cử hành long trọng tại họ đạo quê nhà Cồn Phước, giữa niềm vui của gia đình và giáo dân.
Ngay sau đó, Cha Diệp được bổ nhiệm về các giáo xứ miền Nam, đầu tiên là Cái Tàu, rồi Tắc Sậy – vùng đất nghèo ven biển Bạc Liêu, nơi sình lầy, lau sậy mọc um tùm, dân chúng sống bằng nghề đánh bắt, đốn củi, đan lát. Giáo xứ lúc ấy chỉ là một nhà nguyện đơn sơ, giáo dân rải rác trên những gò đất nhỏ giữa biển nước.
Một linh mục trẻ như Cha Diệp phải đối mặt với muôn vàn khó khăn: chăm sóc đức tin, xây dựng cơ sở vật chất, hòa giải tranh chấp, dạy giáo lý, và cả lo an sinh xã hội cho dân nghèo. Nhưng chính trong môi trường khắc nghiệt ấy, phẩm chất mục tử của ngài bộc lộ rực rỡ. Cha ăn uống đạm bạc như dân, băng ruộng lầy thăm viếng từng nhà, đêm khuya vẫn chèo ghe xức dầu bệnh nhân, và dùng tiền túi mua gạo cho người đói.
Những năm 1930-1940, miền Nam biến động với chiến tranh, trộm cướp, xung đột chính trị. Cha Diệp trở thành điểm tựa cho mọi người, không phân biệt Công giáo hay lương dân, Khmer hay Hoa kiều. Ngài ôm lấy đau khổ của dân mình, lắng nghe, khuyên bảo, và chia sẻ. Uy tín của Cha lan rộng, khiến nhiều người tìm đến không chỉ để lãnh bí tích mà còn để tìm bình an giữa bão tố cuộc đời.
Đỉnh Cao Tử Đạo: Hy Sinh Vì Đoàn Chiên
Năm 1945-1946, sau Cách mạng Tháng Tám, thời cuộc hỗn loạn cực độ. Cha Diệp được khuyên lánh nạn, nhưng ngài kiên quyết ở lại: “Tôi sống giữa đoàn chiên, chết cũng chết giữa đoàn chiên”. Ngày 12 tháng 3 năm 1946, ngài bị bắt cùng hơn 70 giáo dân. Trước họng súng, Cha tình nguyện chết thay để đoàn chiên được sống. Ngài bị giết vì thù ghét đức tin, thi hài được giáo dân bí mật vớt lên và an táng.
Cái chết của Cha là chứng tá sáng ngời về tình yêu mục tử, noi gương Chúa Giêsu.
Dòng Sông Ân Sủng: Hàng Trăm Ơn Lành Kỳ Diệu
Sau cái chết, câu chuyện Cha Diệp không kết thúc mà bắt đầu một chương mới: vô số ơn lành. Từ những năm 1950, người ta đã kể về những chữa lành kỳ diệu. Đến nay, hàng triệu người nhận ơn, từ chữa ung thư, tai nạn, bệnh nan y, đến ơn bình an, ơn hoán cải.
Dưới đây là một số câu chuyện tiêu biểu (và mở rộng thành nhiều hơn, với chi tiết phong phú):
Câu chuyện ơn lành thứ nhất: Người mẹ khỏi ung thư giai đoạn cuối Bà L. ở Cà Mau bị ung thư giai đoạn cuối, bác sĩ bó tay. Trong đêm đau đớn, bà xin con đưa đến Tắc Sậy. Dù yếu, bà quỳ bên mộ Cha, khấn xin và ngất đi. Hai ngày sau, bà tỉnh táo, ăn cháo, rồi hồi phục hoàn toàn. Bác sĩ ngỡ ngàng, không giải thích được. Bà trở lại Tắc Sậy đi bộ tạ ơn, và sống thêm nhiều năm để làm chứng.
Câu chuyện ơn lành thứ hai: Chàng trai trẻ thoát chết sau tai nạn nghiêm trọng
Một thanh niên tên là Minh, 24 tuổi, làm thợ sửa xe máy ở thị trấn nhỏ thuộc tỉnh Sóc Trăng. Minh là trụ cột gia đình, sống cùng mẹ già và hai em nhỏ sau khi cha mất sớm. Cuộc sống tuy nghèo nhưng ấm êm, cho đến một buổi chiều định mệnh năm ấy. Trên đường về nhà sau ca làm muộn, Minh bị một chiếc xe tải lớn mất lái quệt mạnh từ phía sau. Cú va chạm kinh hoàng khiến anh văng xa hàng chục mét, chấn thương sọ não nặng, gãy nhiều xương và rơi vào hôn mê sâu ngay tại chỗ.
Khi được đưa vào bệnh viện tỉnh, các bác sĩ lắc đầu thông báo với mẹ anh – bà Tư, một người phụ nữ buôn gánh bán bưng – rằng tình trạng quá nguy kịch: não bị xuất huyết, mạch lúc có lúc không, tỷ lệ sống sót gần như bằng không. Bà Tư như chết lặng, ngồi bên giường con mà nước mắt chảy dài, chỉ biết lẩm nhẩm cầu nguyện những lời kinh đơn sơ mà bà học được từ nhỏ, dù gia đình không theo đạo Công giáo chính thức.
Trong cơn tuyệt vọng ấy, một người hàng xóm tốt bụng – chị Hai, một giáo dân thường hay kể về Cha Diệp – chạy đến an ủi và khuyên: “Bà ơi, bà thử lên Tắc Sậy khấn Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đi. Nhiều người nhận ơn lắm, nhất là những lúc ngặt nghèo như thế này”. Bà Tư lúc đầu còn do dự, nhưng nghĩ đến đứa con trai duy nhất đang nằm bất động, bà gật đầu ngay lập tức. Không kịp chờ trời sáng, bà thuê một chiếc xe ôm, mang theo chiếc áo thun dính máu của Minh mà bệnh viện vừa thay ra, rồi lặn lội lên Tắc Sậy giữa đêm khuya.
Đến nơi, trời mưa lất phất, Trung tâm Hành hương vắng lặng. Bà Tư quỳ sụp xuống bên mộ Cha Diệp, đặt chiếc áo con trai lên thành mộ, hai tay chắp chặt, nước mắt hòa lẫn với mưa: “Cha ơi, con không biết Cha là ai nhiều, nhưng người ta bảo Cha hay thương người khổ. Con chỉ có mỗi thằng Minh là chỗ dựa, xin Cha thương xót cứu nó. Nếu nó sống, con xin hứa sẽ sống tốt hơn, sẽ biết ơn Cha suốt đời”. Bà quỳ như thế suốt mấy tiếng đồng hồ, đến kiệt sức.
Bất ngờ, giữa lúc bà đang cúi đầu khấn vái, bà cảm nhận rõ ràng một bàn tay ấm áp, dịu dàng đặt nhẹ lên vai mình. Cái chạm ấy không lạnh lẽo như gió đêm, mà ấm áp lạ lùng, lan tỏa bình an vào tận tâm hồn đang tan nát của bà. Bà ngẩng đầu lên, nhưng xung quanh chẳng có ai. Bà òa khóc lớn hơn, tin rằng đó chính là Cha Diệp đã nghe lời và đang an ủi bà.
Sáng hôm sau, khi bà Tư vội vã trở về bệnh viện, điều kỳ diệu xảy ra: Minh đã mở mắt! Anh cố gắng gọi “Mẹ…” bằng giọng yếu ớt, đứt quãng. Các bác sĩ kiểm tra lại, ngỡ ngàng vì não không còn dấu hiệu xuất huyết nặng, các chỉ số sinh tồn ổn định nhanh chóng. Chỉ trong vòng một tuần, Minh hồi phục đến mức có thể ngồi dậy, rồi xuất viện chỉ sau hơn một tháng – điều mà ban đầu ai cũng nghĩ là không thể.
Sau khi khỏi bệnh, Minh hoàn toàn thay đổi. Từ một thanh niên từng ham chơi, ít nghĩ đến tương lai, anh trở nên chín chắn, chăm chỉ làm việc và thường xuyên kể cho mọi người nghe rằng chính Cha Diệp đã cứu mình ở khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc. Năm nào gia đình anh cũng lên Tắc Sậy một lần để dâng lễ tạ ơn, và Minh còn tình nguyện giúp đỡ những bệnh nhân nghèo ở địa phương, như để trả ơn tình thương mà anh đã nhận được từ vị mục tử tử đạo.
Câu chuyện ơn lành thứ ba: Bé gái ba tuổi khỏi cơn co giật nặng và ánh sáng kỳ lạ trong phòng cấp cứu
Tại một vùng quê nghèo thuộc tỉnh Hậu Giang, có một bé gái tên Bé Na mới ba tuổi, con của anh chị nông dân làm thuê cuốc mướn. Một đêm mưa gió, Bé Na đột nhiên sốt cao, co giật liên hồi, toàn thân tím tái, hơi thở rít lên từng hồi như bị ai bóp nghẹt cổ họng. Biến chứng viêm phổi nặng khiến bé rơi vào tình trạng nguy kịch. Bệnh viện tuyến huyện báo phải chuyển lên tuyến trên ngay lập tức, nhưng gia đình quá nghèo, chiếc xe máy cũ kỹ duy nhất lại hỏng giữa đêm khuya, không thể chạy đường xa trong mưa lũ.
Người cha quỳ sụp bên giường bệnh của con, hai tay nắm chặt mà run rẩy. Người mẹ thì ôm con khóc ngất, không còn biết làm gì ngoài cầu trời khấn phật. Trong lúc tuyệt vọng nhất, một người cô ruột của bé – cô Ba, là giáo dân duy nhất trong gia đình – bất ngờ lấy từ túi áo ra một tấm ảnh nhỏ Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp đã cũ kỹ, đặt nhẹ lên ngực bé và khấn thì thầm: “Cha Diệp ơi, xin Cha thương đứa cháu nhỏ này, nó còn bé bỏng quá, xin Cha cứu nó khỏi tay thần chết, cho nó được sống để mẹ cha nó còn chỗ nương tựa”.
Theo lời người mẹ kể lại sau này, khoảng nửa giờ sau khi tấm ảnh được đặt lên ngực bé, cả gia đình bỗng thấy trong căn phòng cấp cứu nhỏ hẹp, tối tăm của bệnh viện huyện, có một quầng sáng nhẹ nhàng, ấm áp lan tỏa từ chỗ giường bé nằm. Không phải ánh đèn neon lạnh lẽo trên trần nhà, mà là thứ ánh sáng dịu dàng, vàng óng như ánh bình minh, khiến không khí ngột ngạt, căng thẳng bỗng trở nên dễ chịu lạ thường. Bé Na đang co giật dữ dội, thở dốc bỗng dần bình tĩnh lại, nhịp thở đều đặn, rồi chìm vào giấc ngủ yên lành – điều chưa từng xảy ra suốt mấy ngày bệnh nặng.
Khi bé tỉnh dậy vào sáng sớm, bé đã có thể uống sữa, không còn co giật nữa. Các chỉ số oxy trong máu và nhịp thở hồi phục nhanh đến mức y tá trực phải gọi bác sĩ trưởng ca đến kiểm tra lại nhiều lần để xác nhận. Không ai giải thích được hiện tượng ánh sáng kỳ lạ ấy, nhưng cả gia đình đều tin chắc rằng đó chính là sự hiện diện của Cha Diệp trong khoảnh khắc sống còn của Bé Na.
Từ đó, Bé Na lớn lên khỏe mạnh, thông minh, và mỗi lần gia đình nhắc lại câu chuyện, bé đều cười hồn nhiên nói: “Con nhớ có ánh sáng đẹp lắm ôm con”. Người mẹ, trước đây chưa theo đạo, đã xin rửa tội và trở thành giáo dân nhiệt thành, thường dẫn con về Tắc Sậy dâng hoa tạ ơn Cha Diệp.
Câu chuyện ơn lành thứ tư: Người phụ nữ suy thận giai đoạn cuối và hành trình trở lại đầy nhân chứng
Bà Sáu, một người phụ nữ trung niên khoảng 55 tuổi ở vùng Bến Tre, đã sống với bệnh suy thận mạn tính nhiều năm. Đến giai đoạn cuối, bà phải chạy thận nhân tạo ba lần mỗi tuần tại bệnh viện tỉnh. Mỗi lần chạy thận là một lần bà đối diện với đau đớn, mệt mỏi tột độ, và nỗi tuyệt vọng ngày càng lớn khi bác sĩ thẳng thắn nói rằng dù cố gắng đến đâu, thời gian còn lại của bà cũng không nhiều. Bà sống trong sự mòn mỏi kéo dài, lo lắng cho hai đứa con còn đang đi học đại học mà chưa có việc làm ổn định.
Một buổi chạy thận nọ, bà nằm bên cạnh một bệnh nhân khác – chị Lan, người từng bị tiểu đường nặng nhưng nay đã cải thiện nhiều. Chị Lan kể cho bà nghe về Cha Diệp ở Tắc Sậy, rằng chính chị đã nhận ơn lành sau khi khấn xin. Bà Sáu lúc đầu chỉ cười buồn: “Tui chạy thận hoài mà bác sĩ còn bó tay, chắc hết cách rồi chị ơi”. Nhưng chị Lan khuyên tha thiết: “Bà thử đi, chẳng mất gì, chỉ cần tin một chút thôi”.
Vì chẳng còn gì để mất, bà Sáu nhờ con trai đưa lên Tắc Sậy. Đến nơi, bà chống gậy chậm chạp bước vào nhà thờ, quỳ rất lâu bên mộ Cha Diệp. Bà không xin khỏi bệnh hẳn – vì nghĩ đó là điều quá lớn – mà chỉ xin đơn sơ: “Cha ơi, con mệt mỏi quá, xin Cha cho con thêm sức mạnh để chịu đựng, để con còn lo cho hai đứa con ăn học nên người”. Nước mắt bà rơi xuống mộ, thấm đẫm lòng thành khẩn.
Ngay hôm sau khi về nhà, bà cảm thấy cơ thể khác lạ: ít mệt hơn, tiểu được nhiều hơn, và đặc biệt là không còn những cơn đau nhói vùng lưng vốn dai dẳng hành hạ bà suốt bao năm suy thận. Qua các lần xét nghiệm định kỳ tiếp theo, bác sĩ ngạc nhiên vô cùng khi thấy chức năng thận của bà cải thiện rõ rệt, creatinine giảm mạnh, thậm chí có thể giảm tần suất chạy thận xuống chỉ còn một lần mỗi tuần, rồi sau đó là hai tuần một lần.
Bà Sáu bật khóc ngay trong phòng khám khi nghe kết quả, ôm lấy bác sĩ mà nói: “Tôi không tin nổi nữa, chắc Cha Diệp thương tôi”. Câu chuyện hồi phục kỳ diệu của bà nhanh chóng lan truyền khắp khu chạy thận và xóm làng. Những bệnh nhân cùng phòng với bà đều làm chứng rằng sự thay đổi diễn ra gần như đột ngột, không thể giải thích bằng y khoa thông thường.
Một năm sau, bà Sáu đã có thể đi lại bình thường, buôn bán nhỏ để nuôi con, và mỗi khi rảnh rỗi đều bắt xe lên Tắc Sậy. Bà mang theo bó hoa tươi, quỳ bên mộ Cha Diệp và kể lại câu chuyện của chính mình cho những người đang tuyệt vọng đang ngồi đó, như để nhắn nhủ rằng: chỉ cần một chút niềm tin chân thành, ơn lành sẽ đến cách nhiệm mầu. Bà nói: “Cha không bỏ rơi ai đến với Ngài bằng cả tấm lòng”.
Câu chuyện ơn lành thứ năm: Ông chủ thầu xây dựng được Cha hiện ra trao tiền đúng số thiếu Một ông chủ thầu xây dựng ở Bạc Liêu, tên là T., đang gặp khó khăn lớn khi công trình sửa chữa nhà thờ địa phương thiếu hụt kinh phí nghiêm trọng. Ông đã vay mượn khắp nơi nhưng vẫn thiếu một khoản lớn, khiến ông lo lắng đến mất ăn mất ngủ, sợ phải dừng lại giữa chừng và mang tiếng xấu với cộng đồng. Là một người Công giáo sùng đạo, ông thường cầu nguyện với Cha Diệp, vì ông biết đến uy danh của ngài qua những câu chuyện truyền miệng. Một đêm, khi ông đang ngồi một mình trong văn phòng, tuyệt vọng tính toán sổ sách, ông cảm thấy như có ai đó bước vào phòng. Trước mắt ông là một vị linh mục mặc áo dòng đen, râu quai nón, mỉm cười dịu dàng, tự xưng là Cha Diệp từ Tắc Sậy. Vị linh mục hỏi han về khó khăn của ông rồi đặt lên bàn một phong bì dày, nói rằng đây là số tiền đúng để bù đắp khoản thiếu hụt. Ông T. run rẩy mở ra, đếm đúng số tiền cần, nhưng khi ngẩng đầu lên, vị linh mục đã biến mất. Với niềm tin chân thành, ông tin rằng đó là ơn lành từ Cha Diệp, và từ đó công trình hoàn thành suôn sẻ, ông phát đạt hơn trong công việc. Mỗi năm, ông đều về Tắc Sậy dâng lễ tạ ơn, kể lại câu chuyện để khích lệ mọi người giữ vững đức tin.
Câu chuyện ơn lành thứ sáu: Bà cụ bị bệnh tiểu đường nặng được chữa lành qua bàn tay ấm áp Bà N., một cụ già 70 tuổi ở Cần Thơ, mắc bệnh tiểu đường loại 2 đã nhiều năm, phải tiêm insulin hàng ngày và chịu đựng những cơn đau chân tay hành hạ, khiến bà không đi lại được. Gia đình nghèo, bà chỉ biết cầu nguyện trong thầm lặng. Nghe kể về Cha Diệp, con trai bà quyết định đưa bà đến Tắc Sậy dù đường xa xôi. Tại mộ Cha, bà quỳ lạy, nước mắt giàn giụa, khấn xin với tất cả niềm tin chân thành: “Cha ơi, con khổ lắm, xin Cha thương xót chữa lành cho con để con còn lo cho cháu chắt”. Bỗng nhiên, bà cảm nhận một bàn tay ấm áp đặt lên vai mình, lan tỏa hơi ấm khắp cơ thể. Về nhà, bà thấy đường huyết ổn định, chân tay không còn tê buốt, và sau vài tuần, bác sĩ xác nhận bệnh tiểu đường đã thuyên giảm kỳ diệu mà không cần thuốc. Bà N. tin rằng bàn tay ấy chính là của Cha Diệp, và từ đó bà sống thêm nhiều năm khỏe mạnh, thường kể chuyện để khuyến khích hàng xóm cầu xin ngài với lòng thành.
Câu chuyện ơn lành thứ bảy: Người đàn ông thoát khỏi nợ nần nhờ ánh sáng lạ dẫn lối Anh H., một nông dân ở Hậu Giang, lâm vào cảnh nợ nần chồng chất vì mất mùa lúa và vay nặng lãi, đến mức phải bán nhà. Trong nỗi tuyệt vọng, anh nhớ đến Cha Diệp qua lời kể của bà con, nên một mình bắt xe lên Tắc Sậy giữa đêm. Quỳ bên mộ, anh khóc lóc van xin: “Cha ơi, con sai lầm, xin Cha giúp con thoát khỏi gánh nặng này để nuôi gia đình”. Đột nhiên, một quầng sáng lạ lùng bao quanh mộ, khiến anh cảm thấy bình an lạ thường. Về nhà, anh nhận được cuộc gọi từ một người họ hàng xa, đề nghị giúp đỡ trả nợ và giới thiệu công việc mới. Chỉ trong vài tháng, anh trả hết nợ, cuộc sống ổn định. Anh tin ánh sáng ấy là dấu chỉ từ Cha Diệp, và nay anh thường dẫn gia đình về tạ ơn, nhấn mạnh rằng niềm tin chân thành sẽ mở ra lối thoát.
Câu chuyện ơn lành thứ tám: Cô gái trẻ tìm được việc làm sau khi khấn xin và nhận được giấc mơ chỉ dẫn Chị M., 25 tuổi ở Sóc Trăng, tốt nghiệp đại học nhưng thất nghiệp hơn một năm, sống trong chán nản và áp lực từ gia đình. Là người lương dân, chị được bạn bè kể về Cha Diệp, nên thử đến Tắc Sậy với lòng thành khẩn. Quỳ bên mộ, chị cầu xin: “Dù con không phải đạo, nhưng xin Cha thương giúp con có công việc để tự lập”. Đêm ấy, chị mơ thấy một vị linh mục mỉm cười chỉ dẫn đến một công ty cụ thể. Sáng hôm sau, chị nộp đơn vào đúng nơi ấy và được nhận ngay, với mức lương tốt. Chị tin giấc mơ là ơn từ Cha Diệp, và từ đó chị tìm hiểu đạo Công giáo, trở thành tín hữu, thường về Tắc Sậy kể chuyện để chứng minh sức mạnh của niềm tin.
Câu chuyện ơn lành thứ chín: Gia đình được bảo vệ khỏi bão lụt nhờ lời cầu xin chân thành Gia đình ông P. ở Bạc Liêu sống ven sông, thường xuyên chịu lũ lụt. Năm ấy, cơn bão lớn ập đến, nước dâng cao đe dọa cuốn trôi nhà cửa. Ông P., một giáo dân sùng đạo, toàn gia quỳ cầu Cha Diệp: “Cha ơi, xin bảo vệ chúng con khỏi tai ương này”. Giữa cơn bão, họ thấy như có bàn tay vô hình đẩy nước lũ tránh khỏi nhà, trong khi hàng xóm bị ngập nặng. Sau bão, nhà ông an toàn, ông tin đó là ơn lành từ Cha Diệp nhờ niềm tin chân thành, và nay ông giúp đỡ bà con tái thiết, kể chuyện để lan tỏa đức tin.
Câu chuyện ơn lành thứ mười: Người đàn ông bị bệnh mắt được chữa lành qua nước mắt biết ơn Ông K., 50 tuổi ở An Giang, bị đục thủy tinh thể nặng, sắp mù lòa, không đủ tiền phẫu thuật. Nghe về Cha Diệp, ông lặn lội đến Tắc Sậy, quỳ khóc van xin với lòng thành: “Cha ơi, xin cho con sáng mắt để làm việc nuôi con”. Khi khóc, nước mắt rơi xuống, ông cảm thấy mắt mát dịu, và vài ngày sau thị lực cải thiện rõ rệt, bác sĩ xác nhận không cần mổ. Ông tin nước mắt biết ơn ấy là kênh dẫn ơn lành từ Cha Diệp, và nay ông thường dẫn người mù đến cầu xin.
Câu chuyện ơn lành thứ mười một: Đứa trẻ câm bẩm sinh nói được sau khi mẹ khấn xin với ánh sáng lạ Bé gái 5 tuổi ở Cà Mau bị câm từ nhỏ, gia đình chạy chữa khắp nơi vô vọng. Người mẹ, với niềm tin mãnh liệt, đưa con đến mộ Cha Diệp, ôm con khấn: “Cha ơi, xin mở miệng lưỡi cho con thơ”. Bỗng ánh sáng lạ chiếu vào bé, và về nhà, bé bập bẹ gọi “mẹ”. Giọng nói dần rõ ràng, gia đình khóc vì vui mừng, tin đó là phép lạ từ Cha Diệp nhờ lòng thành của mẹ.
Những ơn lành ấy không đếm xuể, như dòng sông phù sa miền Tây làm đất đai phì nhiêu.
Tiến Trình Phong Chân Phước – Hồng Ân Lớn Lao Đến Tháng 12/2025
Ngày 25/11/2024, Đức Thánh Cha Phanxicô phê chuẩn sắc lệnh công nhận cuộc tử đạo của Cha Diệp.
Ngày 19/12/2025, Giáo phận Cần Thơ thông báo: Tòa Thánh chấp thuận Thánh lễ phong chân phước ngày 2/7/2026 tại Trung tâm Hành hương Tắc Sậy, do Đức Hồng y Luis Antonio G. Tagle chủ sự – lần đầu tiên tại Việt Nam.
Dù chưa có phép lạ chính thức cho phong thánh, những lời chứng dân gian mang giá trị mục vụ sâu sắc, khơi dậy đức tin cho hàng triệu người.
Kính thưa cộng đoàn,
Hành trình của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp nhắc nhở chúng ta: tình yêu mục tử vượt qua cái chết. Với lễ phong chân phước sắp tới, chúng ta hãy noi gương ngài, sống đức tin trung kiên, yêu thương tha nhân, và tin tưởng vào lời chuyển cầu của các thánh tử đạo Việt Nam.
Xin Cha Diệp phù hộ chúng ta, để chúng ta cũng trở thành chứng nhân Tin Mừng trong thời đại hôm nay. Amen.
Lm. Anmai, CSsR tổng hợp



