Góc tư vấn

NHỮNG ĐIỀU MONG ƯỚC GỬI CÁC LINH MỤC – Lm. Anmai, CSsR

NHỮNG ĐIỀU MONG ƯỚC GỬI CÁC LINH MỤC

Có những lời nói ra không phải để trách móc, nhưng để yêu thương. Có những ước mong được viết xuống không phải để đòi hỏi, nhưng để cầu nguyện. Có những thao thức hướng về các linh mục không phải vì người giáo dân muốn đặt mình ở vị trí phán xét, nhưng vì họ biết rằng, linh mục là quà tặng quá lớn lao của Thiên Chúa dành cho Hội Thánh, cho giáo xứ, cho cộng đoàn, cho từng gia đình và cho từng phận người bé nhỏ đang đi giữa cuộc đời nhiều thương tích này.

Vì thế, khi nói: “Ước gì các ngài luôn nhớ mình là ai”, đó không phải là một câu nhắc nhở lạnh lùng, càng không phải là lời phê bình từ bên ngoài. Đó là lời thầm thì của đoàn chiên dành cho người mục tử. Đó là lời của những người đã từng được nâng đỡ bởi một Thánh Lễ sốt sắng, một bài giảng đầy Lời Chúa, một giờ giải tội chan chứa lòng thương xót, một cuộc thăm viếng âm thầm, một cái bắt tay ấm áp, một nụ cười hiền lành, một ánh mắt cảm thông. Đó cũng là lời của những người đã từng mong chờ nơi linh mục một dấu chỉ của Thiên Chúa giữa đời thường, giữa bao ồn ào, mỏi mệt, phân hóa, ganh đua và tổn thương.

Ước gì các linh mục luôn nhớ mình là ai. Không phải để sống trong một thứ danh dự xa cách, cũng không phải để tự đặt mình lên trên người khác, nhưng để luôn ý thức rằng đời mình đã được Thiên Chúa chạm tới, chọn gọi, thánh hiến và sai đi. Linh mục không thuộc về mình nữa. Linh mục thuộc về Chúa, và vì thuộc về Chúa nên cũng thuộc về Dân Chúa. Linh mục là người của bàn thờ, nhưng cũng là người của những con đường. Linh mục là người cử hành mầu nhiệm thánh, nhưng cũng là người cúi xuống bên cạnh những phận người đau khổ. Linh mục là người được đặt giữa cộng đoàn, không phải như một quan chức tôn giáo, nhưng như một dấu chỉ sống động của Đức Kitô Mục Tử nhân lành.

Ước gì khi vừa thấy linh mục, người ta có thể nhận ra nơi các ngài một điều gì đó rất thánh thiện mà vẫn rất gần gũi. Thánh thiện không nhất thiết phải là dáng vẻ nghiêm nghị xa xăm, không nhất thiết phải là lời nói lúc nào cũng cao siêu, cũng không phải là nét mặt khiến người khác sợ hãi. Thánh thiện trước hết là sự thuộc về Chúa. Một linh mục thánh thiện là linh mục mà nơi ngài, người ta cảm thấy có Chúa đang hiện diện; có một tâm hồn đã được Tin Mừng uốn nắn; có một trái tim biết thương xót; có một đời sống không bị cuốn trôi bởi danh vọng, tiền bạc, quyền lực, tiện nghi hay những thứ hào nhoáng bên ngoài.

Người giáo dân mong thấy nơi linh mục một khuôn mặt dễ mến, không phải dễ dãi; một sự thân thương, không phải xuề xòa; một sự khiêm nhường, không phải yếu đuối; một sự dịu dàng, không phải thiếu cương quyết. Vì Đức Kitô mà linh mục đại diện không bao giờ là một Đức Kitô lạnh lùng. Người là Đấng đã để cho trẻ em đến gần, đã để người tội lỗi chạm đến, đã ngồi ăn với những người bị khinh chê, đã khóc trước mồ bạn mình, đã động lòng thương trước đám đông bơ vơ như chiên không người chăn dắt. Linh mục càng giống Đức Kitô bao nhiêu, người ta càng dễ đến gần Chúa bấy nhiêu.

Ước gì mỗi cuộc gặp gỡ với linh mục đều để lại trong lòng người giáo dân một chút bình an. Có khi người ta không cần gì nhiều. Họ chỉ cần một nụ cười thật lòng. Một cái bắt tay không vội vã. Một lời chào không hình thức. Một câu hỏi han không xã giao. Một ánh mắt nhìn họ như một con người có phẩm giá, chứ không như một con số trong sổ giáo dân, một người đóng góp, một người xin giấy tờ, một người gây phiền phức. Đời sống hôm nay đã quá lạnh. Người ta đi vào nhà thờ với bao gánh nặng: gia đình bất hòa, con cái hư hỏng, bệnh tật, nợ nần, cô đơn, mặc cảm tội lỗi, thất bại, mất phương hướng. Nếu nơi linh mục họ cũng chỉ gặp thêm sự lạnh lùng, họ sẽ buồn biết bao.

Một linh mục không cần phải giải quyết hết mọi vấn đề của giáo dân. Nhưng linh mục có thể trao cho họ cảm giác rằng họ không bị bỏ rơi. Có những người chỉ vì một lời nói dịu dàng của cha xứ mà can đảm trở lại nhà thờ sau nhiều năm xa cách. Có những tâm hồn chỉ vì một lần được linh mục lắng nghe mà không còn muốn bỏ đạo. Có những người trẻ chỉ vì thấy một linh mục vui tươi, gần gũi, khiêm tốn mà bắt đầu nghĩ đến ơn gọi. Có những người nghèo chỉ vì được linh mục hỏi thăm bằng tất cả sự kính trọng mà cảm thấy mình vẫn còn giá trị trước mặt Chúa và Hội Thánh.

Ước gì các linh mục luôn nhớ mình là ai để trong mọi phục vụ, người ta nhận ra nơi các ngài không chỉ là người làm việc tôn giáo, nhưng là chứng nhân. Hội Thánh hôm nay không thiếu người giỏi tổ chức, không thiếu người có khả năng điều hành, không thiếu người biết nói hay, biết viết đẹp, biết dùng phương tiện truyền thông, biết xây dựng công trình, biết phát triển sinh hoạt. Nhưng điều Hội Thánh cần nhất nơi linh mục vẫn là chứng nhân. Chứng nhân của lòng yêu thương. Chứng nhân của lòng trung tín. Chứng nhân của vâng phục. Chứng nhân của khó nghèo. Chứng nhân của khiêm hạ. Chứng nhân của Hy Tế Thập Giá và Tin Mừng Phục Sinh.

Người giáo dân có thể quên nhiều bài giảng, nhưng họ khó quên đời sống của linh mục. Họ có thể không nhớ hết những lời cha đã dạy, nhưng họ nhớ cha sống thế nào. Họ nhớ cách cha đối xử với người nghèo. Họ nhớ cách cha nói với những người thấp cổ bé miệng. Họ nhớ cách cha phản ứng khi bị hiểu lầm. Họ nhớ cách cha sử dụng tiền bạc của giáo xứ. Họ nhớ cách cha tiếp đón người tội lỗi. Họ nhớ cách cha chịu đựng những giới hạn của cộng đoàn. Họ nhớ cha có cầu nguyện hay không, có sống giản dị hay không, có trung thành với sứ vụ hay không.

Linh mục là chứng nhân không phải vì linh mục không có yếu đuối. Trái lại, chính khi linh mục biết mình yếu đuối mà vẫn bám chặt vào Chúa, đời ngài càng trở nên chứng tá. Giáo dân không đòi linh mục phải là thiên thần. Họ biết linh mục cũng là con người, cũng mệt mỏi, cũng có giới hạn, cũng có những ngày cô đơn, cũng có những giờ thử thách. Nhưng họ mong linh mục đừng đánh mất căn tính của mình. Họ mong linh mục, dù yếu đuối, vẫn biết quỳ xuống. Dù mệt mỏi, vẫn biết trở về với Chúa. Dù bị thương, vẫn không làm tổn thương đoàn chiên. Dù bị hiểu lầm, vẫn không để lòng mình hóa cay đắng.

Ước gì khi nghe bài giảng của linh mục, người ta được no nê Lời Chúa. Không phải no nê vì lời lẽ hoa mỹ, không phải vì những câu chuyện vui làm người ta cười, không phải vì những nhận xét thời sự sắc bén, nhưng vì họ thật sự được dẫn vào mầu nhiệm Thiên Chúa. Bài giảng của linh mục không phải là nơi phô diễn kiến thức, cũng không phải là diễn đàn để trút bực bội, càng không phải là chỗ để trách mắng cộng đoàn cách chung chung. Bài giảng là nơi linh mục bẻ Lời Chúa ra như bẻ bánh, để đoàn chiên được nuôi sống.

Một bài giảng hay không nhất thiết phải dài, nhưng phải có lửa. Lửa của cầu nguyện. Lửa của suy niệm. Lửa của một trái tim đã để cho Lời Chúa đụng chạm trước khi đem Lời ấy trao cho người khác. Người giáo dân rất nhạy. Họ biết khi nào linh mục giảng bằng sách vở, khi nào linh mục giảng bằng thói quen, khi nào linh mục giảng cho xong, và khi nào linh mục giảng từ một tâm hồn đã gặp Chúa. Khi linh mục giảng bằng chính đời cầu nguyện của mình, lời giảng ấy có sức nâng đỡ lạ lùng. Nó không chỉ đi vào tai, nhưng đi vào lòng. Nó không chỉ cung cấp kiến thức, nhưng thắp lại niềm tin.

Ước gì qua bài giảng, người đau khổ tìm được ủi an, người tội lỗi tìm được đường trở về, người nguội lạnh được đánh thức, người trẻ thấy Tin Mừng vẫn mới mẻ, người già cảm thấy cuộc đời mình vẫn có ý nghĩa, người gia trưởng biết yêu thương gia đình hơn, người mẹ biết tiếp tục hy sinh trong hy vọng, người nghèo biết mình được Chúa nhìn thấy, người giàu biết mở lòng chia sẻ, người đang mất niềm tin biết rằng Thiên Chúa chưa bao giờ bỏ họ.

Ước gì mỗi Thánh Lễ do linh mục cử hành làm cho cộng đoàn cảm nhận được sự thánh thiêng. Không phải thánh thiêng vì hình thức cầu kỳ, nhưng vì mọi sự được cử hành bằng đức tin. Khi linh mục đứng nơi bàn thờ, ngài không còn chỉ là chính mình. Ngài cử hành trong tư cách Đức Kitô. Đôi tay ngài cầm lấy bánh và rượu. Miệng ngài đọc lời truyền phép. Nhưng chính Đức Kitô là Đấng hiến mình. Chính Đức Kitô là Bánh được bẻ ra. Chính Đức Kitô là Máu được đổ ra. Vì thế, từng cử chỉ, từng lời đọc, từng khoảng lặng, từng cái cúi đầu, từng ánh mắt của linh mục trong phụng vụ đều có thể giúp cộng đoàn đi vào mầu nhiệm hoặc làm cho họ bị phân tán.

Giáo dân không cần linh mục diễn. Họ cần linh mục tin. Không cần một phong cách sân khấu. Họ cần một tâm hồn thờ phượng. Không cần vội vàng cho xong. Họ cần được dẫn vào sự hiện diện của Chúa. Một Thánh Lễ sốt sắng có thể trở thành nguồn sức mạnh cho cả tuần sống của một gia đình. Một giờ chầu được cử hành trong sự trang nghiêm có thể chữa lành những vết thương âm thầm. Một phép giải tội được ban với lòng thương xót có thể cứu một linh hồn khỏi tuyệt vọng. Một phép xức dầu bệnh nhân được trao trong tình phụ tử có thể làm cho người hấp hối ra đi trong bình an.

Ước gì khi nhìn thấy linh mục mặc chiếc áo chùng thâm, người ta cảm thấy yên tâm và vui trong lòng. Chiếc áo ấy không phải chỉ là một trang phục. Nó là dấu chỉ. Nó nói với người đời rằng vẫn còn có người thuộc về Chúa cách công khai. Nó nói với những tâm hồn lạc lõng rằng Hội Thánh vẫn hiện diện. Nó nói với người bệnh rằng có người có thể đem Chúa đến. Nó nói với người nghèo rằng có người được sai đến để lắng nghe. Nó nói với người trẻ rằng đời sống dâng hiến vẫn có vẻ đẹp. Nó nói với thế gian rằng giữa bao nhiêu lựa chọn, vẫn có những con người chọn Đức Kitô làm gia nghiệp.

Dĩ nhiên, chiếc áo không làm nên linh mục nếu trái tim không thuộc về Chúa. Nhưng khi chiếc áo ấy đi cùng một đời sống khiêm nhường, trong sạch, tận tụy, nó trở thành một lời giảng âm thầm. Có khi một linh mục đi qua bệnh viện, trường học, con đường, khu chợ, xóm nghèo, chỉ cần sự hiện diện của ngài cũng làm cho người ta nhớ đến Chúa. Có người thầm vui: “Cha đó!” Không phải vì họ tôn sùng con người của linh mục, nhưng vì qua linh mục, họ thấy Hội Thánh gần mình. Họ thấy Thiên Chúa không xa. Họ thấy đức tin vẫn có hình dáng cụ thể giữa đời.

Ước gì mỗi khi cộng tác với linh mục trong việc tông đồ, mục vụ, giáo dân cảm thấy mình được đồng hành. Người giáo dân không chỉ là người được sai bảo. Họ là thành phần sống động của Dân Chúa. Họ có ơn gọi, có khả năng, có thao thức, có kinh nghiệm, có lòng mến. Một linh mục biết cộng tác sẽ làm cho giáo xứ trở thành gia đình. Một linh mục biết lắng nghe sẽ làm cho nhiều người dám dấn thân. Một linh mục biết nâng đỡ sẽ làm cho những người âm thầm phục vụ không nản lòng. Một linh mục biết cảm ơn sẽ làm cho bao hy sinh nhỏ bé trở nên có ý nghĩa.

Có những người giáo dân đi làm cả tuần vất vả, cuối tuần vẫn đến nhà thờ lo ca đoàn, giáo lý, phụng vụ, Caritas, hội đoàn, vệ sinh, âm thanh, hoa nến, trật tự, thiếu nhi. Họ không cần được tung hô. Nhưng họ cần được tôn trọng. Họ không cần linh mục lúc nào cũng khen, nhưng họ cần được đối xử như người cộng tác, không phải như người làm thuê không lương. Một lời cảm ơn đúng lúc, một sự góp ý tế nhị, một cách phân công rõ ràng, một thái độ công bằng, một tinh thần không phe nhóm, không thiên vị, không độc đoán, có thể làm cho việc mục vụ nhẹ đi rất nhiều.

Ước gì khi linh mục điều hành giáo xứ, cộng đoàn cảm thấy mình được lớn lên. Điều hành không chỉ là quản lý công việc, tiền bạc, cơ sở, lịch lễ, hội đoàn. Điều hành mục vụ là nghệ thuật giúp Dân Chúa cùng bước đi trong hiệp thông. Một giáo xứ có thể có nhà thờ đẹp, chương trình nhiều, sinh hoạt đông, nhưng nếu thiếu hiệp thông, thiếu lắng nghe, thiếu sự thật, thiếu bác ái, thì bên trong vẫn có thể rất mệt mỏi. Linh mục là người quy tụ, không phải người gây chia rẽ. Linh mục là người chữa lành, không phải người làm sâu thêm vết thương. Linh mục là người giúp mỗi thành phần tìm thấy vị trí của mình trong Thân Thể Đức Kitô.

Người giáo dân mong nơi linh mục một sự công bằng. Công bằng với người giàu và người nghèo. Công bằng với người thân quen và người xa lạ. Công bằng với nhóm này và nhóm kia. Công bằng trong lời nói, trong quyết định, trong cách sửa dạy, trong cách trao trách nhiệm. Bởi chỉ cần một chút thiên vị, một chút phe cánh, một chút cảm tính, giáo xứ có thể bị tổn thương lâu dài. Nhưng khi linh mục sống công bằng, minh bạch, khiêm tốn, cộng đoàn sẽ tin tưởng. Và khi cộng đoàn tin tưởng, mọi việc mục vụ sẽ có sức sống.

Ước gì linh mục luôn là người ra đi. Ra đi đến với chiên gần xa. Ra đi không chỉ trong những dịp long trọng, nhưng trong âm thầm thường ngày. Ra đi đến những gia đình lâu nay không còn đến nhà thờ. Ra đi đến người bệnh nằm một mình. Ra đi đến người già bị quên lãng. Ra đi đến người nghèo không dám bước vào văn phòng giáo xứ. Ra đi đến người trẻ đang lạc hướng. Ra đi đến người đang sống trong mặc cảm tội lỗi. Ra đi đến những vùng xa, ngõ hẻm, xóm trọ, nhà thuê, bệnh viện, nghĩa trang, mái ấm, trại phong, vùng dân tộc, nơi những con người ít được ai nhắc đến.

Một linh mục ra đi không cần tiếng kèn tiếng trống. Không cần đón đưa rềnh ràng. Không cần bao bị cồng kềnh. Không cần chụp hình để chứng minh mình đang phục vụ. Có những cuộc thăm viếng mục vụ đẹp nhất là những cuộc thăm viếng không ai biết. Có những giọt mồ hôi thánh thiện nhất là những giọt mồ hôi không được kể lại. Có những bước chân mục tử quý giá nhất là những bước chân đi trong mưa, trong nắng, trong lặng lẽ, chỉ vì một linh hồn đang cần Chúa.

Ước gì mỗi lần linh mục trở về sau những chuyến ra đi ấy, giáo xứ có thêm hoa trái mới. Một người nguội lạnh trở lại. Một gia đình được hòa giải. Một bệnh nhân được nâng đỡ. Một người trẻ tìm lại niềm tin. Một người nghèo cảm thấy được yêu thương. Một người tội lỗi dám đến tòa giải tội. Một cộng đoàn nhỏ được thắp sáng hy vọng. Đó là hoa trái của mục tử. Không phải những thành tích ồn ào, nhưng là sự sống âm thầm lớn lên trong các linh hồn.

Ước gì khi phải nói về linh mục của mình, giáo dân có thể nói với lòng biết ơn: “Đó là vị mục tử như lòng Chúa mong ước và như lòng dân mong đợi.” Một vị mục tử như lòng Chúa không nhất thiết là người hoàn hảo, nhưng là người biết yêu đoàn chiên bằng trái tim của Đức Kitô. Một vị mục tử như lòng dân không nhất thiết là người làm vừa lòng mọi người, nhưng là người làm cho dân cảm thấy được dẫn về với Chúa. Có khi linh mục phải sửa dạy. Có khi linh mục phải nói sự thật khó nghe. Có khi linh mục phải đưa ra những quyết định không được lòng mọi người. Nhưng nếu mọi sự phát xuất từ tình yêu, từ cầu nguyện, từ sự công bằng, từ lòng khiêm nhường, thì đoàn chiên sẽ cảm nhận được.

Linh mục là Alter Christus, Đức Kitô khác. Danh xưng ấy cao cả đến mức khiến người ta run sợ. Không phải vì linh mục thay thế Đức Kitô, nhưng vì linh mục được mời gọi làm cho Đức Kitô hiện diện. Khi linh mục tha tội, Đức Kitô tha tội. Khi linh mục cử hành Thánh Thể, Đức Kitô tự hiến. Khi linh mục chúc lành, Đức Kitô chúc lành. Khi linh mục an ủi, Đức Kitô an ủi. Khi linh mục đi tìm con chiên lạc, Đức Kitô đi tìm. Vì thế, linh mục không thể sống tầm thường. Không phải vì linh mục cao hơn người khác, nhưng vì sứ mạng của linh mục quá thánh.

Nhưng cũng chính vì sứ mạng ấy quá thánh, giáo dân phải cầu nguyện cho linh mục nhiều hơn. Đừng chỉ mong ước mà không cầu nguyện. Đừng chỉ đòi hỏi mà không nâng đỡ. Đừng chỉ nhìn thấy thiếu sót mà quên rằng linh mục cũng cần được yêu thương. Một linh mục đứng trước cộng đoàn có thể mạnh mẽ, nhưng trong lòng cũng có lúc rất cô đơn. Một linh mục giảng về hy vọng cũng có lúc phải chiến đấu với nỗi buồn. Một linh mục khuyên người khác kiên trì cũng có lúc mệt mỏi vì gánh nặng mục vụ. Một linh mục nghe bao nhiêu tội lỗi, đau khổ, đổ vỡ của người khác cũng cần được Chúa chữa lành mỗi ngày.

Vì thế, những điều mong ước gửi các linh mục cuối cùng phải trở thành lời cầu nguyện. Lạy Chúa, xin gìn giữ các linh mục của Chúa. Xin cho các ngài luôn nhớ mình là ai: là người được Chúa yêu, được Chúa chọn, được Chúa thánh hiến và sai đi. Xin cho các ngài đừng bao giờ đánh mất ngọn lửa ban đầu. Xin cho các ngài yêu bàn thờ, yêu Lời Chúa, yêu tòa giải tội, yêu người nghèo, yêu đoàn chiên, yêu Hội Thánh. Xin cho các ngài khiêm nhường đủ để lắng nghe, can đảm đủ để nói sự thật, dịu dàng đủ để chữa lành, mạnh mẽ đủ để bảo vệ đoàn chiên, nghèo khó đủ để tự do, cầu nguyện đủ để không cạn kiệt.

Xin cho các linh mục trở thành nụ cười của Chúa giữa một thế giới quá nhiều cau có. Xin cho các ngài trở thành bàn tay của Chúa giữa những phận người bị bỏ rơi. Xin cho các ngài trở thành tiếng nói của Chúa giữa những ồn ào giả dối. Xin cho các ngài trở thành trái tim của Chúa giữa những cộng đoàn đang cần được yêu thương. Xin cho mỗi giáo xứ, mỗi cộng đoàn, mỗi gia đình, mỗi người tín hữu khi gặp linh mục đều có thể cảm thấy rằng: Chúa vẫn đang đến gần chúng con.

Và xin cho chính chúng con, những người giáo dân, cũng biết yêu mến linh mục cách trưởng thành. Biết kính trọng nhưng không thần tượng hóa. Biết góp ý nhưng không làm tổn thương. Biết cộng tác nhưng không tranh quyền. Biết nâng đỡ nhưng không chiều theo điều sai. Biết cầu nguyện hơn là nói xấu. Biết cảm thông hơn là kết án. Biết nhìn linh mục bằng ánh mắt đức tin, để qua con người mỏng giòn ấy, chúng con vẫn nhận ra Đức Kitô đang âm thầm chăm sóc Hội Thánh của Người.

Ước gì các linh mục luôn nhớ mình là ai. Và ước gì chúng con cũng luôn nhớ linh mục là ai: không phải là người thuộc về chúng con để chúng con tùy tiện đòi hỏi, nhưng là người thuộc về Chúa để phục vụ chúng con. Không phải là người không bao giờ yếu đuối, nhưng là người được mời gọi đứng lên sau mỗi yếu đuối để tiếp tục bẻ đời mình ra cho đoàn chiên. Không phải là người sống cho chính mình, nhưng là người mỗi ngày lặp lại trong thinh lặng: “Này con đây, Chúa đã gọi con.”

Lạy Chúa Giêsu, Mục Tử nhân lành, xin ban cho Hội Thánh những linh mục thánh thiện. Xin ban cho chúng con những linh mục có trái tim giống trái tim Chúa. Xin ban cho các linh mục của chúng con niềm vui sâu xa của đời dâng hiến, sự bình an của người thuộc về Chúa, lòng trung tín của người đã đặt tay vào cày mà không ngoái lại đàng sau. Xin cho các ngài trở nên dấu chỉ của Nước Trời, để ở đâu có linh mục, ở đó người ta gặp được lòng thương xót; ở đâu có linh mục, ở đó người ta nghe được Tin Mừng; ở đâu có linh mục, ở đó người ta cảm thấy mình được Chúa yêu thương.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!