
SUY NIỆM SÂU SẮC VỀ SỰ KIÊN VỮNG CỦA LINH HỒN TRONG NHỮNG ĐÊM TỐI DÀI ĐẰNG ĐẲNG CỦA ĐỨC TIN, HÀNH TRÌNH VƯỢT QUA VỰC THẲM SÂU THẲM CỦA SỰ TUYỆT VỌNG BẰNG NHỮNG KHÍ CỤ THIÊNG LIÊNG NHƯ CẦU NGUYỆN, LÒNG KIÊN NHẪN BỀN BỈ VÀ NIỀM HY VỌNG SẮT SON VÀO THIÊN CHÚA TOÀN NĂNG, THAY VÌ CHẠY THEO NHỮNG ẢO ẢNH PHÙ VÂN VÀ HƯ VÔ CỦA THẾ GIAN, QUA TẤM GƯƠNG SÁNG NGỜI CỦA ÔNG TOBIT VÀ CÔ SARA DƯỚI ÁNH SÁNG RỰC RỠ CỦA LỜI DẠY SÂU XA TỪ ĐỨC THÁNH CHA
Trong dòng chảy bất tận của hành trình nhân sinh, nơi mà cuộc sống con người luôn bị bao quanh bởi những biến động khôn lường, những cơn bão tố của số phận và những thử thách khắc nghiệt không ngừng ập đến, chúng ta thường xuyên phải đối mặt với những khoảnh khắc mà bầu trời tâm hồn đột ngột sụp đổ, bóng tối không chỉ bao phủ thế giới bên ngoài mà còn len lỏi sâu vào từng ngõ ngách thầm kín nhất của trái tim và linh hồn. Đó chính là những lúc mà chúng ta bị đẩy vào tận cùng của sự đau khổ, nơi mà câu hỏi nhức nhối nhất vang vọng không ngừng: “Trong thời khắc đen tối nhất của cuộc sống, ta nên làm gì để tồn tại, để không bị nghiền nát dưới sức nặng của nghịch cảnh?” Câu hỏi này không chỉ đòi hỏi một giải pháp thực tiễn đơn thuần, mà còn là một lời kêu cứu tha thiết, một chiếc phao cứu sinh để bám víu khi dòng đời đang cuốn phăng chúng ta vào vũng lầy sâu thẳm của sự sỉ nhục, đau thương triền miên và tuyệt vọng cùng cực, nơi mà mọi hy vọng dường như đã tắt ngấm. Và chính trong bối cảnh bi đát, hỗn loạn ấy, lời dạy của Đức Thánh Cha trong thánh lễ tại nhà nguyện Santa Marta vang lên như một tiếng chuông cảnh tỉnh vang vọng, một ngọn hải đăng rực rỡ soi đường giữa biển đêm bão tố cuồng phong, mời gọi chúng ta đừng bao giờ đầu hàng trước những làn sóng nghịch cảnh, đừng bao giờ để phẩm giá thiêng liêng của con cái Chúa bị vùi lấp bởi những lời vu khống cáo gian, những sự lăng mạ độc địa từ miệng lưỡi thế gian, mà hãy can đảm, dũng cảm chọn con đường hẹp nhưng dẫn tới sự sống vĩnh cửu, con đường của cầu nguyện tha thiết, của sự kiên nhẫn sắt đá như kim cương và niềm hy vọng không lay chuyển, vững chãi đặt nơi Thiên Chúa hằng sống, Đấng là nguồn cội của mọi sự thiện hảo. Đồng thời, chúng ta phải kiên quyết khước từ những cám dỗ ngọt ngào nhưng chết chóc của những trò lừa dối phù vân, những ảo ảnh hư ảo đang chực chờ lôi kéo chúng ta tìm quên lãng trong những lạc thú chóng qua, những giải pháp trần tục hời hợt, những thứ chỉ mang lại sự trống rỗng và hủy diệt lâu dài cho linh hồn.
Để thực sự thấu hiểu và áp dụng lời dạy này, chúng ta cần nhìn sâu hơn vào thực tại của sự đau khổ, không phải bằng cái nhìn lướt qua hời hợt của kẻ bàng quan vô cảm, mà bằng sự thấu cảm sâu sắc, chân thành của những người đã từng nếm trải vị đắng chát của mật đắng khổ đau, đã từng lặn ngụp trong biển khổ của cuộc đời. Bởi lẽ, đau khổ là một thực tại phổ quát, không chừa một ai trên hành tinh này, từ người giàu sang quyền quý đến kẻ nghèo hèn khốn khổ, từ người trẻ tràn đầy sức sống đến người già nua mệt mỏi. Nó có thể ập đến dưới muôn vàn hình thức đa dạng: sự mất mát của người thân yêu khiến trái tim tan nát, bệnh tật hành hạ thân xác ngày đêm, sự phản bội từ những người mà ta tin tưởng nhất, hay đau đớn hơn cả là sự oan ức khi lòng tốt bị chà đạp, danh dự bị bôi nhọ bởi những lời đồn đại ác ý. Trong những khoảnh khắc ấy, phản xạ tự nhiên của con người trần tục, bị chi phối bởi bản năng sinh tồn, là muốn trốn chạy khỏi thực tại phũ phàng, muốn tìm đến những ánh hào quang giả tạo, những niềm vui huyên náo bên ngoài để khỏa lấp sự trống rỗng, cô đơn bên trong tâm hồn. Đó có thể là lao đầu vào công việc để quên lãng, tìm kiếm sự an ủi từ rượu chè, ma túy, hay những mối quan hệ chóng vánh, những thú vui xác thịt tạm bợ. Nhưng Đức Thánh Cha, với tình phụ tử bao la và sự khôn ngoan sâu sắc, cảnh báo chúng ta một cách nghiêm khắc nhưng đầy yêu thương rằng đừng để mình bị đánh lừa bởi cái hào nhoáng bề ngoài, cái vẻ đẹp quyến rũ giả tạo của những thứ phù vân ấy. Vì chúng chỉ là những liều thuốc giảm đau tạm thời, có thể mang lại khoái lạc nhất thời nhưng để lại di chứng hoại tử khủng khiếp cho linh hồn, chúng ru ngủ lương tâm, làm ta quên đi cùng đích thực sự của cuộc đời là tìm kiếm Thiên Chúa và vương quốc của Ngài. Thay vào đó, hãy can đảm mở toang cánh cửa lòng mình, dù nó đang rỉ máu vì những vết thương sâu hoắm, để đón nhận niềm vui chân thật, bền vững đến từ Thiên Chúa, niềm vui của sự bình an sâu thẳm mà thế gian không thể ban tặng cũng không thể cướp mất. Hãy biết tạ ơn Ngài ngay cả khi nước mắt đang tuôn rơi như mưa, khi nỗi đau dường như không thể chịu đựng nổi, vì tin rằng trong bàn tay quan phòng đầy yêu thương và khôn ngoan của Ngài, mọi sự đều có ý nghĩa sâu xa, ơn chữa lành đang âm thầm tuôn đổ xuống trên những vết thương mà mắt thường không thể nhìn thấy, biến đổi đau khổ thành cơ hội trưởng thành thiêng liêng.
Để minh chứng cho chân lý bất diệt này, Phụng vụ Lời Chúa trong Giáo Hội Công Giáo mời gọi chúng ta chiêm ngắm sâu sắc hai cuộc đời, hai số phận bi kịch nhưng cũng đầy hào hùng, đầy cảm hứng trong sách Tobia – một cuốn sách thuộc Cựu Ước, một câu chuyện rất đời thường, gần gũi với cuộc sống hàng ngày nhưng lại chứa đựng những bài học thần học sâu sắc, phong phú về sự đau khổ của người công chính, về cách mà đức tin có thể chiến thắng nghịch cảnh. Trước hết, hãy dừng lại thật lâu để suy tư về hình ảnh của ông Tobit, một con người mẫu mực, một người đàn ông dấn thân hết mình cho việc lành phúc đức giữa một xã hội vô cảm, thờ ơ với nỗi đau của đồng loại. Ông đã bất chấp nguy hiểm đến tính mạng, bất chấp những lệnh cấm khắc nghiệt từ vua chúa ngoại giáo, để đi chôn cất những xác chết bị vứt bỏ một cách tàn nhẫn trên đường phố, một hành động của lòng thương xót tột cùng, phản ánh rõ nét giáo huấn của Chúa Giêsu về việc “chôn cất kẻ chết” như một trong những việc bác ái thể xác. Thế nhưng, phần thưởng dành cho ông theo lẽ thường tình của thế gian phải là vinh hoa phú quý, sự tôn trọng từ cộng đồng, thì ngược lại hoàn toàn, ông bị mù lòa – một tai nạn trớ trêu, có phần phi lý và dường như bất công khi phân chim rơi vào mắt trong lúc ông đang nghỉ ngơi sau một ngày làm việc thiện. Sự mù lòa này không chỉ đẩy ông vào bóng tối của thể xác, khiến ông phải phụ thuộc vào người khác, mà còn dẫn đến những tổn thương tinh thần sâu sắc hơn. Đau đớn nhất là khi chính người vợ đầu ối tay gối, bà Anna – người lẽ ra phải là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho ông trong lúc hoạn nạn – lại không hiểu được ý nghĩa thiêng liêng, cao cả trong những việc ông làm. Bà đã thốt ra những lời la mắng cay nghiệt, những lời nói như muối xát vào vết thương đang rỉ máu: “Ông coi, ông làm việc lành mà giờ lại bị mù như thế!” Câu nói ấy không chỉ là sự chế giễu cá nhân, mà còn là một đòn tấn công trực tiếp vào đức tin của ông, nó gieo rắc sự hoài nghi sâu sắc rằng liệu Thiên Chúa có thực sự công bình, liệu việc thiện có thực sự mang lại phần thưởng, hay tất cả chỉ là ảo tưởng, khi kết cục lại bi thảm đến vậy. Điều này đẩy ông Tobit vào sự cô đơn cùng cực, cô lập ngay trong chính ngôi nhà của mình, nơi mà lẽ ra phải là tổ ấm an toàn, nhưng giờ đây trở thành một chiến trường tinh thần đầy đau thương.
Song song với nỗi đau của ông Tobit, và có lẽ còn bi kịch hơn, là câu chuyện của cô con dâu Sara – một người phụ nữ mang trong mình nỗi oan khiên thấu trời xanh, một biểu tượng sống động cho sự đau khổ vô tội vạ của người công chính. Cô Sara chịu nhiều đau khổ không phải vì cô làm điều ác, không phải vì cô vi phạm lề luật hay sống buông thả, mà vì số phận nghiệt ngã, đầy bí ẩn khiến cô mang tiếng là kẻ “sát chồng” – một lời nguyền rủa khủng khiếp trong xã hội cổ đại. Hãy tưởng tượng nỗi kinh hoàng và tủi nhục khôn cùng của một người phụ nữ trẻ trung, xinh đẹp khi bảy người chồng lần lượt qua đời ngay trong đêm tân hôn, trước khi họ kịp chung sống với nhau một cách trọn vẹn. Dù lý do thực sự là do ác quỷ Asmodeus – biểu tượng của sự ghen tị và hủy diệt – đã giết chết họ, chứ không phải do cô Sara, nhưng miệng lưỡi thế gian độc địa, vô tình đâu cần biết đến chân tướng sự việc. Họ chỉ nhìn vào hiện tượng bề mặt để kết án, để dè bỉu, để loan truyền những lời đồn đại ác ý, biến cô thành một kẻ bị xã hội ruồng bỏ, một người phụ nữ bị nguyền rủa, không xứng đáng với hạnh phúc hôn nhân. Nỗi đau ấy lên đến đỉnh điểm khi chính người đầy tớ gái trong nhà – những người lẽ ra phải tôn trọng và an ủi cô – cũng sỉ nhục cô một cách tàn nhẫn, coi cô là kẻ bị Thiên Chúa trừng phạt, là nguồn gốc của tai ương. Nỗi đau ấy lớn lao đến mức cô Sara đã nghĩ đến cái chết như một sự giải thoát duy nhất, một lối thoát khỏi địa ngục trần gian. Cô đã trèo lên lầu cao, định thắt cổ tự tử để chấm dứt những chuỗi ngày đau khổ triền miên, để không còn phải nghe những lời chì chiết độc địa, để trốn chạy khỏi cái nhìn soi mói, khinh miệt của người đời. Đó chính là thời khắc đen tối nhất, thời khắc mà ranh giới giữa sự sống và cái chết, giữa hy vọng mong manh và tuyệt vọng sâu thẳm trở nên mong manh như sợi tơ trời, dễ dàng đứt đoạn. Và có lẽ, trong mỗi chúng ta, ai cũng đã từng ít nhất một lần chạm vào cái ngưỡng cửa đáng sợ ấy – có thể là trong những lúc mất việc làm, ly hôn, bệnh nặng, hoặc bị vu oan – khi mọi cánh cửa dường như đóng sập lại trước mặt, và lối thoát duy nhất dường như là sự buông xuôi, đầu hàng số phận.
Thế nhưng, điều gì đã giữ họ lại khỏi vực thẳm hủy diệt? Điều gì đã ngăn cản cô Sara bước thêm một bước vào hư không vô tận, và điều gì đã giữ cho trái tim ông Tobit không hóa đá vì oán hờn, thù hận? Đó chính là sự chọn lựa có ý thức, đầy đức tin để quay về với Thiên Chúa thay vì quay lưng lại với Ngài trong lúc tuyệt vọng. Cả hai con người đau khổ ấy, trong tận cùng của sự bế tắc, đều đã đặt niềm hy vọng vững chắc nơi Thiên Chúa chứ không phải nơi con người hay những giải pháp trần thế tạm bợ. Với cô Sara, ngay trong giây phút định mệnh ấy, cô đã bừng tỉnh bởi tình yêu thương dành cho cha mình – ông Raguel – và cho gia đình. Cô nghĩ: “Nếu tôi treo cổ tự tử thì tôi sẽ làm cho cha mẹ đau khổ, cha tôi chỉ có mình tôi là con, ông sẽ chết vì sầu não và tôi sẽ là kẻ đưa cha mình xuống âm phủ trong đau thương.” Chính tình yêu hiếu thảo ấy, một biểu hiện của lòng thương xót và trách nhiệm, đã trở thành sợi dây neo giữ cô lại với cuộc sống, ngăn chặn hành động dại dột. Và từ đó, cô chuyển hướng năng lượng của sự tuyệt vọng thành năng lượng của lời cầu nguyện tha thiết, cô đã dừng lại hành động tự hủy hoại và bắt đầu cầu nguyện, một lời cầu nguyện đẫm nước mắt nhưng đầy tin tưởng, đầy phó thác vào lòng thương xót của Thiên Chúa. Cũng như thế, ông Tobit khi đối diện với sự cay đắng của cuộc đời, với lời mỉa mai chua chát từ vợ, ông đã không phản kháng bằng bạo lực hay lời lẽ hằn học, không để sự oán giận làm chủ bản thân. Thay vào đó, ông thốt lên với một thái độ chấp nhận thánh thiện: “Đây là cuộc sống của tôi, nào chúng ta hãy tiến bước!” – một sự chấp nhận không phải là sự cam chịu thụ động của kẻ yếu hèn, mà là sự can đảm của người biết rằng mình đang đi trong mầu nhiệm của Thiên Chúa, đang tham dự vào kế hoạch cứu độ lớn lao hơn. Ông mời gọi chính mình và mọi người tiến bước trong cầu nguyện và cầu nguyện liên lỉ, bởi ông hiểu rằng chỉ có thái độ cầu nguyện mới là chiếc chìa khóa vạn năng có thể mở ra cánh cửa hy vọng trong ngục tù tăm tối của đau khổ, chỉ có cầu nguyện mới giúp linh hồn không bị nghiền nát dưới sức nặng khổng lồ của khổ đau, mà còn biến đổi nó thành nguồn sức mạnh thiêng liêng.
Bài học mà Đức Thánh Cha rút ra cho chúng ta từ những câu chuyện này thật rõ ràng, khẩn thiết và áp dụng cho mọi thời đại: Chỉ biết cầu nguyện, kiên nhẫn và hy vọng – ba mệnh lệnh này gắn kết chặt chẽ với nhau như kiềng ba chân nâng đỡ toàn bộ đời sống đức tin của người Kitô hữu, tạo thành một nền tảng vững chắc không gì lay chuyển nổi. Trước hết là cầu nguyện, không phải là việc lẩm bẩm những công thức sáo rỗng, máy móc như một nghi thức hình thức, mà là tiếng kêu gào từ vực thẳm của trái tim lên tới Chúa, là sự trút bỏ mọi nỗi niềm, mọi uất ức, mọi sợ hãi vào lòng Đấng là Cha nhân lành, như Sara và Tobit đã làm. Họ không giấu giếm Chúa nỗi đau của mình, không che đậy sự yếu đuối con người, mà phơi bày nó ra trần trụi trước nhan Ngài, như lời Thánh Vịnh: “Từ vực thẳm, con kêu lên Chúa” (Tv 130,1). Cầu nguyện như vậy không chỉ là lời nói, mà còn là hành động, là sự lắng nghe tiếng Chúa trong thinh lặng, là sự kết hợp mật thiết với Ngài qua Bí tích Thánh Thể và các Bí tích khác. Tiếp đến là sự kiên nhẫn, một đức tính mà thời đại “mì ăn liền” ngày nay, với nhịp sống hối hả và công nghệ tức thì, đang dần đánh mất đi giá trị. Kiên nhẫn không có nghĩa là ngồi im chờ đợi phép lạ xảy ra một cách thụ động, mà là khả năng chịu đựng sức nặng của thánh giá hằng ngày mà không đánh mất niềm vui nội tâm, không để sự chán nản làm chủ. Đó là khả năng chờ đợi thời điểm của Thiên Chúa (Kairos – thời gian thiêng liêng) thay vì áp đặt thời gian biểu của con người (Chronos – thời gian vật lý) lên Ngài, vì Thiên Chúa có giờ của Ngài, và giờ ấy luôn là tốt nhất, dù nó thường đến chậm hơn ta mong đợi, như lời Thánh Kinh: “Hãy kiên nhẫn chờ đợi Chúa hành động” (Tv 37,7). Và cuối cùng là hy vọng, không phải là sự lạc quan ngây thơ, mơ hồ rằng “ngày mai trời sẽ sáng” mà không có cơ sở, mà là sự xác tín thần học sâu sắc rằng Thiên Chúa là Đấng trung tín, Ngài không bao giờ bỏ rơi kẻ tin cậy Ngài, và rằng đau khổ hiện tại, dù lớn lao đến đâu, cũng không thể so sánh với vinh quang mai sau sẽ được mặc khải cho chúng ta, như Thánh Phaolô dạy: “Vì tôi nghĩ rằng những đau khổ chúng ta chịu bây giờ sánh sao được với vinh quang sẽ hiển hiện nơi chúng ta” (Rm 8,18).
Mỗi người trong chúng ta, dù già hay trẻ, dù giàu hay nghèo, dù sống ở thành thị hay nông thôn, đều có những kinh nghiệm cá nhân về những thời khắc khó khăn cùng cực, những “đêm tối đức tin” mà Thánh Gioan Thánh Giá từng mô tả. Có thể kinh nghiệm ấy chưa phải là tột độ như cái chết hay sự oan ức thấu trời của Sara, nhưng cũng đủ để chúng ta biết được cảm giác ấy thế nào: thế nào là bóng tối dày đặc bao trùm tâm trí, khiến ta không còn thấy lối ra; thế nào là nỗi đau buồn xé nát tâm can, khiến ta thức trắng đêm; thế nào là những khó khăn chồng chất như núi cao chắn lối, khiến ta muốn buông tay. Chúng ta biết rõ mùi vị của nước mắt mặn chát, sự lạnh lẽo của cô đơn khi dường như mọi người quay lưng, và tiếng thì thầm của ma quỷ rằng “Chúa đã bỏ rơi ngươi rồi” hay “Cuộc đời này vô nghĩa, hãy chấm dứt đi”. Nhưng chính trong những lúc buồn bã chán nản và đen tối nhất ấy, xin đừng quên ba thần dược linh thiêng: cầu nguyện, kiên nhẫn và hy vọng. Hãy bám chặt lấy tà áo của Chúa Giêsu, Đấng cũng đã từng trải qua đêm tối vườn Dầu với mồ hôi máu và sự bỏ rơi trên Thập giá để thấu hiểu, đồng cảm và đồng hành với chúng ta trong mọi hoàn cảnh. Hãy nhớ đến các thánh nhân như Thánh Têrêsa Calcutta, người đã trải qua hàng thập kỷ “đêm tối linh hồn” nhưng vẫn kiên trì phục vụ người nghèo, hay Thánh Gioan Phaolô II, người chịu đựng bệnh tật và đau khổ nhưng luôn hy vọng vào Chúa.
Và rồi, như một quy luật tất yếu của tình yêu Thiên Chúa, câu chuyện trong sách Tobia kết thúc có hậu, nhưng không phải cái kết hời hợt, dễ dãi như những tiểu thuyết lãng mạn ba xu, mà là một cái kết được dệt nên từ nước mắt, từ sự kiên trung và từ ơn Chúa. Sau thời gian chịu thử thách nung nấu như vàng trong lửa, Thiên Chúa đã lắng nghe tiếng kêu tha thiết của họ, Ngài đã sai thiên sứ Raphael – biểu tượng của sự chữa lành – đến để chữa lành đôi mắt mù lòa cho ông Tobit và giải thoát cô Sara khỏi sự kìm kẹp của ác thần Asmodeus. Ngài ban cho cô một người chồng xứng đáng là Tobia con trai ông Tobit, biến đổi bi kịch thành hạnh phúc viên mãn. Sự can thiệp của Thiên Chúa không phải lúc nào cũng ồn ào như sấm sét, như phép lạ phần xác, mà đôi khi nhẹ nhàng nhưng dứt khoát, qua những con người, những sự kiện bình thường, biến đổi tang tóc thành niềm vui, biến sự sỉ nhục thành vinh quang. Và điều quan trọng nhất là sau khi được giải thoát, các vị ấy đã không quên ơn Chúa, họ mở rộng tâm hồn với lời nguyện tạ ơn, một bài ca chúc tụng vút cao lên ngai tòa Thiên Chúa, như bài ca Magnificat của Đức Maria. Đây chính là đỉnh cao của đời sống tâm linh: biết tạ ơn không chỉ khi được may mắn, khi mọi sự suôn sẻ, mà tạ ơn vì đã được Chúa dìu dắt qua thung lũng âm u của sự chết, qua những đêm tối đức tin, để trưởng thành hơn trong đức tin, đức cậy và đức mến.
Trong những hoàn cảnh khác nhau của cuộc sống muôn màu muôn vẻ này, chúng ta có biết nhận diện những chuyển động tinh vi, đa dạng trong tâm hồn hay không? Đó chính là sự phân định thiêng liêng tinh tế mà Đức Thánh Cha mời gọi chúng ta thực hành hàng ngày, theo gương Thánh Inhaxiô Loyola với các bài linh thao. Chúng ta cần tỉnh thức để nhận ra đâu là tiếng nói của Thần Khí Thánh Thần dẫn đưa đến sự bình an, hy vọng và xây dựng; đâu là tiếng nói của ác thần dẫn đưa đến sự xao xuyến, nghi ngờ và tuyệt vọng. Làm như thế để nhận biết rằng những thời điểm khó khăn thách đố không phải là dấu chấm hết, là kết thúc bi thảm, mà là cơ hội quý giá để đức tin trưởng thành, để cầu nguyện sâu sắc hơn, biết kiên nhẫn bền bỉ hơn và nuôi dưỡng một chút hy vọng, dù chỉ nhỏ nhoi như hạt cải nhưng có sức mạnh dời non lấp biển, như Chúa Giêsu dạy (Mt 17,20). Làm như thế để tránh bị rơi vào sự trống rỗng hư vô của chủ nghĩa hư vô đang lan tràn trong xã hội hiện đại, nơi con người chạy theo vật chất, danh vọng mà quên mất linh hồn bất tử. Trong cầu nguyện, chúng ta biết rằng có Chúa luôn đồng hành, Ngài không phải là một quan tòa lạnh lùng quan sát từ xa, mà là người Cha nhân lành đang cùng đau nỗi đau của con cái, đang lau khô những giọt nước mắt của chúng ta, và Ngài sẽ sớm ban niềm vui cho chúng ta, một niềm vui không ai lấy mất được, như lời Chúa hứa (Ga 16,22).
Cô Sara đã sống điều ấy một cách triệt để, cô không chọn giải pháp tự vẫn để kết thúc vấn đề một cách tiêu cực, nhưng biết chọn cầu nguyện để giải quyết vấn đề từ gốc rễ tâm linh, từ sự phó thác hoàn toàn vào Chúa. Ông Tobit cũng thế, ông chờ đợi trong sự mù lòa thể xác nhưng sáng suốt trong tâm hồn, ông chờ đợi trong cầu nguyện và hy vọng Chúa sẽ cứu, và niềm tin ấy đã không bị hổ thẹn. Thiên Chúa đã cứu cô Sara khỏi nỗi oan khiên, trả lại danh dự và hạnh phúc cho cô; Thiên Chúa cũng cứu ông Tobit khỏi bóng tối ngục tù, trả lại ánh sáng cho đôi mắt và niềm vui cho tuổi già, chứng minh rằng Ngài là Đấng làm cho kẻ chết sống lại và gọi những gì không có thành có, như Thánh Phaolô khẳng định (Rm 4,17). Những câu chuyện này không chỉ là lịch sử xa xưa, mà là lời chứng sống động cho chúng ta hôm nay, trong thế giới đầy bất ổn với đại dịch, chiến tranh, khủng hoảng kinh tế và khủng hoảng đức tin.
Vậy nên, trong dịp cuối tuần này hay bất cứ khi nào lòng ta chùng xuống vì mệt mỏi, vì thất vọng, chúng ta hãy mở cuốn sách Tobia ra mà đọc, không phải đọc như một câu chuyện giải trí thoáng qua, mà đọc như một cuốn cẩm nang sống, một hướng dẫn thiêng liêng để đối phó với mọi thử thách. Hãy nài xin ân sủng của Thiên Chúa soi sáng tâm trí, để biết cách sống trong những thời điểm khó khăn nhất của cuộc sống, để không bị gục ngã trước giông tố cuồng phong, để biết cách sống trong những thời điểm tươi sáng mà không kiêu ngạo tự mãn, không quên Chúa. Và quan trọng nhất là để không bị lừa gạt bởi những thứ phù vân hư không, những danh vọng, tiền tài, khoái lạc trần thế vốn dĩ chỉ là sương khói mờ ảo sẽ tan biến khi nắng lên, như lời Thánh Vịnh: “Con người chẳng khác chi hơi thở, ngày tháng cuộc đời tựa bóng câu qua cửa sổ” (Tv 144,4). Chỉ có Thiên Chúa và Lời Ngài là tồn tại mãi mãi, là đá tảng vững chắc để ta xây dựng cuộc đời mình, dù mưa sa nước lũ cũng không lay chuyển nổi, như dụ ngôn nhà xây trên đá (Mt 7,24-27). Hãy tin tưởng, hãy phó thác mọi sự vào tay Chúa, và hãy để ánh sáng Phục Sinh của Chúa Kitô chiếu soi vào những góc khuất tăm tối nhất của cuộc đời bạn, biến đổi đau thương thành thánh giá nở hoa cứu độ, biến đổi đêm tối thành bình minh hy vọng. Hãy sống như Tobit và Sara, để cuối cùng, chúng ta có thể hát vang: “Lạy Chúa, Chúa là sức mạnh của con, con tin cậy vào Chúa” (Tv 31,5)



