Kỹ năng sống

THAM GIA HỘI ĐOÀN NHƯNG LÒNG Ở ĐÂU – Lm. Anmai, CSsR (128 trang)

THAM GIA HỘI ĐOÀN NHƯNG LÒNG Ở ĐÂU

KHI HÁT LỄ, SINH HOẠT, PHỤC VỤ RẤT NHIỀU… NHƯNG ĐỨC TIN VẪN CHỈ DỪNG Ở HÌNH THỨC

Có những người rất quen nhà thờ nhưng lại rất lạ với Chúa. Có những người thuộc rất nhiều bài hát, biết rất rõ lịch sinh hoạt, đi rất đều các cuộc họp, xuất hiện rất đúng giờ trong các dịp lễ lớn, đứng rất đẹp trong đội hình, mặc rất chỉnh tề trong đồng phục, nói rất quen những lời đạo đức, và thậm chí có thể được nhiều người nhìn như những gương mặt nhiệt thành của giáo xứ, của ca đoàn, của giới trẻ, của Legio, của huynh đoàn, của hội các bà mẹ, của các ban ngành đoàn thể. Nhưng nếu đi sâu hơn một chút vào bên trong, nếu lặng đủ để nhìn kỹ hơn một chút vào trái tim, người ta có khi sẽ giật mình nhận ra một sự thật rất buồn: tất cả những điều ấy có thể đang diễn ra rất đều, rất đẹp, rất đông, rất sôi nổi, nhưng không chắc đã có đức tin thật ở trong đó. Có khi người ta đang tham gia rất nhiều, nhưng thật ra không còn sống với Chúa bao nhiêu. Có khi người ta đang hát rất lớn, nhưng lòng lại rất xa Đấng mình đang hát cho. Có khi người ta đang nhiệt thành với hội đoàn, nhưng lại nguội lạnh với Tin Mừng. Có khi người ta đang làm việc cho nhà thờ, nhưng sâu thẳm bên trong, họ không còn để Chúa làm gì nơi đời mình nữa.

Đó là một trong những bi kịch âm thầm nhất của đời sống đạo hôm nay. Không phải bi kịch của người bỏ Chúa công khai. Không phải bi kịch của người chống lại Hội Thánh một cách ồn ào. Không phải bi kịch của người tuyên bố mình vô thần. Nhưng là bi kịch của người vẫn ở trong nhà thờ, vẫn ở trong cơ cấu sinh hoạt đạo, vẫn ở trong tập thể đạo đức, vẫn cất tiếng hát mỗi tuần, vẫn lên chương trình phục vụ, vẫn đi rước kiệu, vẫn dự họp, vẫn làm công việc của mình, mà lòng thì ngày càng cứng, ngày càng mệt, ngày càng vơi, ngày càng giả, ngày càng sống bằng quán tính. Và điều nguy hiểm nhất là chính họ nhiều khi không còn nhận ra mình đang ở trong tình trạng đó. Vì họ vẫn còn bận. Vì họ vẫn còn có việc. Vì họ vẫn còn được gọi tên. Vì họ vẫn còn được giao trách nhiệm. Vì họ vẫn còn được người khác nhìn là người có đạo, người hoạt động, người sốt sắng. Chính cái vỏ ấy che khuất cái rỗng bên trong. Chính sự bận rộn tôn giáo ấy làm người ta tưởng mình còn sống đạo. Chính những hoạt động mang dáng dấp đạo đức ấy làm người ta đỡ phải đối diện với câu hỏi đau nhất: thật ra tôi có còn yêu Chúa không.

Cuốn sách này muốn đi vào vết nứt ấy. Không để kết án ai. Không để khinh chê hội đoàn. Không để phủ nhận giá trị của ca đoàn, của giới trẻ, của các đoàn thể, của sinh hoạt giáo xứ. Vì tất cả những điều ấy, khi được sống đúng, đều rất đẹp, rất cần, rất quý. Hội đoàn có thể là nơi đức tin được nuôi dưỡng. Ca đoàn có thể là nơi tâm hồn được nâng lên gần Chúa. Sinh hoạt chung có thể là nơi người trẻ tìm thấy cộng đoàn, tình bạn, lý tưởng, phục vụ và ơn gọi. Nhưng cũng chính những nơi đáng lẽ phải giúp con người đến gần Chúa ấy, nếu không cẩn thận, lại có thể trở thành nơi người ta núp vào để tránh Chúa. Có thể trở thành nơi người ta đi tìm vị trí hơn là đi tìm ý Chúa. Có thể trở thành nơi người ta thi nhau thể hiện hơn là cùng nhau hoán cải. Có thể trở thành chỗ cho những va chạm, phe nhóm, ganh đua, khoe khoang, tự ái, hơn thua, phán xét, nói hành, giận dỗi, mệt mỏi và rút cạn tình bác ái. Và khi điều đó kéo dài, đời sống đạo sẽ dần biến thành một sân khấu rất đông người, rất nhiều tiếng nói, rất nhiều chương trình, nhưng lại thiếu một điều quan trọng nhất: sự hiện diện thật của Thiên Chúa trong lòng người.

Cuốn sách này vì thế không chỉ nói về chuyện “tham gia hội đoàn hình thức” như một hiện tượng bên ngoài. Nó muốn đi sâu hơn, xa hơn, đau hơn. Nó muốn chạm vào câu chuyện của một linh hồn có thể đã quen với đạo đến mức không còn run lên trước Chúa nữa. Nó muốn mở ra nỗi buồn của những người đã đi lễ lâu năm nhưng cầu nguyện rất ít. Của những người hát thánh ca rất hay nhưng ít để lời ca chạm tới đời mình. Của những người sinh hoạt chung rất năng nổ nhưng hiếm khi sống Tin Mừng trong gia đình. Của những người nói nhiều về phục vụ nhưng khó cúi xuống trước một người anh em khó thương. Của những người thuộc nhiều công việc giáo xứ nhưng không biết lần cuối cùng mình khóc thật với Chúa là khi nào. Của những người giữ được vai trò trong hội đoàn nhưng đánh mất đời sống nội tâm. Của những người xuất hiện đều trước cộng đoàn nhưng lại vắng mặt trong chính cuộc gặp gỡ riêng tư với Thiên Chúa.

Và nếu bạn đang đọc những dòng này, có thể bạn không phải là người hoàn toàn xa lạ với câu chuyện ấy. Có thể bạn từng thấy mình ở trong đó. Có thể bạn từng vui vì được vào một hội đoàn, từng hào hứng vì được mặc đồng phục, từng hạnh phúc vì được đứng trong ca đoàn, từng cảm thấy mình thuộc về một tập thể đạo đức, từng nghĩ rằng như thế là đẹp rồi, đủ rồi, an toàn rồi. Nhưng theo năm tháng, có điều gì đó trong bạn bắt đầu khác. Bạn vẫn đi, nhưng không còn lửa. Bạn vẫn hát, nhưng không còn rung động. Bạn vẫn hiện diện, nhưng không còn thật sự sống. Bạn vẫn nói chuyện đạo, nhưng ít khi nói chuyện với Chúa. Bạn vẫn làm việc đạo, nhưng tâm hồn thì khô. Và có khi điều làm bạn đau nhất không phải là mình sa ngã công khai, mà là mình nguội đi rất từ từ, rất âm thầm, rất “ngoan”, rất “đàng hoàng”, rất “bình thường”, đến mức không ai biết, và chính bạn cũng quen với điều đó.

Nếu đúng là như vậy, thì cuốn sách này dành cho bạn. Không phải để dìm bạn sâu hơn trong mặc cảm, nhưng để cùng bạn bước vào một cuộc trở về. Không phải trở về với một hình thức đạo đức khác đẹp hơn. Không phải trở về với một phong trào sôi nổi hơn. Không phải trở về với một vai trò cao hơn trong nhà thờ. Nhưng là trở về với cốt lõi. Trở về với Chúa. Trở về với trái tim. Trở về với sự thật. Trở về với câu hỏi căn bản nhất của đời Kitô hữu: tôi theo Chúa vì điều gì, và lúc này, trong tất cả những gì tôi đang làm cho đạo, có thật là tôi đang sống với Người không.

CHƯƠNG I

KHI VIỆC ĐẠO TRỞ THÀNH MỘT THÓI QUEN ĐẸP NHƯNG RỖNG RUỘT

Có một điều rất dễ đánh lừa con người, đó là sự quen thuộc. Lúc đầu, một việc rất thánh có thể làm ta xúc động mạnh. Một bài thánh ca từng khiến ta nổi da gà. Một giờ chầu từng khiến ta rơi nước mắt. Một buổi sinh hoạt từng làm lòng ta cháy lên. Một lần phục vụ trong giáo xứ từng làm ta thấy đời mình có ý nghĩa. Một chiếc áo đồng phục hội đoàn từng làm ta thấy mình được gọi. Một lời mời tham gia ca đoàn từng làm ta vui cả tuần. Một lần được đọc sách thánh, được dâng hoa, được cầm cờ, được góp mặt trong một sinh hoạt đạo đức nào đó từng khiến ta hạnh phúc như chạm được một điều rất thiêng. Nhưng đời sống con người có một quy luật nghiêm khắc: nếu không liên tục được làm mới từ bên trong, những gì từng rất thiêng sẽ dần trở nên quen. Và cái quen, nếu không được cầu nguyện thắp lại, sẽ rất dễ hóa thành quán tính. Cái quán tính, nếu không được sự thật đụng tới, sẽ rất dễ hóa thành máy móc. Và cái máy móc, nếu kéo dài, sẽ biến việc đạo thành một chuỗi hành động bên ngoài tuy vẫn đúng, vẫn đẹp, vẫn đều, nhưng bên trong thì đã mất hồn từ lâu.

Người ta vẫn đi lễ, vì Chúa nhật nào cũng đi như thế. Người ta vẫn đến giờ tập hát, vì mình thuộc ca đoàn thì phải đi. Người ta vẫn tham gia họp hội, vì vắng mặt thì ngại. Người ta vẫn lên chương trình, vẫn tổ chức, vẫn có mặt trong những dịp quan trọng, vì đó là phần việc quen thuộc của mình. Tất cả vẫn chạy, vẫn trơn, vẫn đẹp, vẫn có vẻ ổn. Nhưng có một điều đang chết dần mà ít ai để ý: tính cá vị của tương quan với Chúa. Đức tin không còn là một cuộc gặp gỡ sống động nữa, mà đang dần trở thành một lịch trình. Cầu nguyện không còn là chỗ hẹn của trái tim nữa, mà là phần việc nên có. Phục vụ không còn là hoa trái của tình yêu nữa, mà là nhiệm vụ. Ca hát không còn là lời dâng từ linh hồn nữa, mà là kỹ năng. Sinh hoạt không còn là nơi để lớn lên trong bác ái nữa, mà là môi trường để giữ vai trò, giữ hình ảnh, giữ vị thế, giữ sự hiện diện của mình.

Và từ đó, rất nhiều điều bắt đầu lệch đi mà người ta không nhận ra ngay. Một người tham gia hội đoàn hình thức thường không bỏ việc đạo ngay. Họ vẫn ở đó. Có khi còn rất bền bỉ. Nhưng bền bỉ không phải vì yêu, mà vì quen. Không phải vì khao khát Chúa, mà vì ngại bỏ. Không phải vì thấy đây là con đường nên thánh, mà vì đây đã thành một phần của nếp sống. Có những người lâu năm trong hội đoàn không còn thật sự lắng nghe bài Tin Mừng nữa. Họ nghe bằng tai, nhưng lòng không còn chờ đợi lời nào sẽ đánh động mình. Có những người hát lễ rất nhiều năm, nhưng rất hiếm khi tự hỏi bài hát mình đang cất lên có đang đúng với đời sống mình không. Có những người tổ chức bao nhiêu sinh hoạt cho giới trẻ, nhưng lại quên mất chính mình cũng cần được nuôi dưỡng thiêng liêng, cần được chữa lành, cần được dẫn vào chiều sâu nội tâm. Có những người rất giỏi nói với người khác về cầu nguyện, hy sinh, phục vụ, hiệp nhất, nhưng trong lòng họ đầy bực bội, tự ái, so đo và mệt mỏi. Có những người rất trách người khác không sốt sắng, nhưng chính mình đã nguội từ lâu rồi.

Điều đau là sự nguội lạnh này không ồn ào. Nó không tạo ra một cú ngã sốc để người ta phải tỉnh. Nó không làm người ta lập tức bỏ lễ, bỏ đạo, bỏ cộng đoàn. Nó giống như một căn phòng mất oxy từng chút một. Người ở trong đó không chết ngay. Họ chỉ bắt đầu thở khó hơn, nặng hơn, mệt hơn, buồn hơn, cứng hơn. Rồi họ quen dần với bầu khí ấy. Rồi họ gọi tình trạng ấy là bình thường. Rồi họ tiếp tục sống trong đó rất lâu. Nhiều người sống đạo hình thức không còn bất an vì sự khô khan của mình nữa. Họ chỉ thấy chán, thấy mệt, thấy người khác phiền, thấy sinh hoạt lắm chuyện, thấy nhà thờ có nhiều vấn đề, thấy hội đoàn có nhiều va chạm. Họ không còn đủ sự thật để nhận ra rằng nguyên nhân sâu xa có thể không chỉ nằm ở cơ cấu, ở người khác, ở hoàn cảnh, mà nằm ở chỗ chính trái tim mình đã mất tương quan sống với Chúa. Khi lòng không còn đầy Chúa, người ta rất dễ đầy người khác. Đầy những chuyện bực mình về người này, người kia. Đầy những phán xét về ban nọ, nhóm kia. Đầy những khó chịu về cách làm việc, cách cư xử, cách tổ chức, cách điều hành. Và rồi rất kỳ lạ, việc đạo vẫn tiếp tục, nhưng niềm vui thì không còn. Phục vụ vẫn tiếp tục, nhưng bình an thì rất ít. Sinh hoạt vẫn còn, nhưng bác ái ngày càng mỏng. Nhà thờ vẫn đông, nhưng lòng người thì khô.

Có những người tưởng rằng mình nhiệt thành vì mình luôn bận ở giáo xứ. Nhưng bận không phải luôn là dấu chỉ của sự sống. Có những cái bận giúp ta trưởng thành, nhưng cũng có những cái bận chỉ làm ta chạy trốn sự thật. Bận để khỏi phải ngồi yên một mình với Chúa. Bận để khỏi phải nhìn lại lòng mình. Bận để khỏi phải nhận ra mình đã sống đạo bằng vỏ bọc. Bận để khỏi phải chạm vào nỗi trống rỗng. Có khi người ta lao vào việc đạo không phải vì quá yêu Chúa, mà vì không biết làm gì với phần sâu nhất trong lòng mình. Người ta thích ở giữa tập thể, giữa tiếng cười, giữa chương trình, giữa micro, giữa sự hiện diện của mình, vì ở đó dễ quên rằng bản thân đang thiếu một cuộc đối thoại thật với Thiên Chúa. Có người thích được giao việc, thích được nhắc tên, thích được thấy mình hữu ích, vì điều đó làm họ tạm quên cảm giác không còn lửa cầu nguyện. Có người bám vào vai trò trong hội đoàn như một thứ căn tính, vì nếu mất vai trò ấy, họ không biết mình còn là ai trong nhà thờ nữa. Và chính lúc đó, việc đạo bắt đầu bị sử dụng để nuôi bản ngã thay vì để hiến dâng bản thân.

Nhưng đức tin thật không thể sống bằng vỏ. Chúa không nhìn như người đời nhìn. Người đời thấy ta có mặt, Chúa thấy lòng ta có mặt không. Người đời thấy ta mặc đồng phục, Chúa thấy tâm hồn ta có mặc lấy Đức Kitô không. Người đời nghe ta hát đúng nhạc, Chúa nghe xem lòng ta có thật sự thuộc về Người không. Người đời nhìn ta như thành viên tích cực, Chúa nhìn ta như một người con đang yêu hay chỉ là một người làm công đang chạy việc. Và đôi khi điều làm Chúa buồn không phải là ta yếu đuối, không phải là ta mệt, không phải là ta nhiều giới hạn, mà là ta chấp nhận sống bằng lớp ngoài và dần thấy điều đó là đủ. Chúa có thể chữa lành một trái tim mỏi mệt, nhưng Chúa khó đi vào một trái tim đang tự mãn với vỏ đạo đức của mình. Chúa có thể làm bùng cháy một linh hồn yếu đuối nhưng còn khao khát, nhưng thật khó để lay động một người đã quá quen với việc đạo đến mức không còn cần gặp Chúa nữa.

Bởi thế, điều đầu tiên cần nói thật với nhau là: làm nhiều việc đạo không có nghĩa là sống đạo sâu. Ở lâu trong hội đoàn không có nghĩa là trưởng thành thiêng liêng. Hát lễ nhiều năm không có nghĩa là đã có lòng cầu nguyện. Tổ chức giỏi không có nghĩa là biết yêu thương. Hiện diện thường xuyên không có nghĩa là đang hiệp thông sâu với Chúa. Có những người rất âm thầm, chẳng ai biết tên, chẳng giữ vai trò nổi bật nào, nhưng họ sống rất thật trước mặt Chúa. Họ đi lễ không để người ta thấy, mà để gặp Chúa. Họ hát không phải để được khen, mà để cầu nguyện. Họ phục vụ không để giữ vị trí, mà để trao đi. Họ sinh hoạt không để khẳng định mình, mà để học yêu thương. Có khi họ vụng, họ ít nói, họ không nổi bật, họ không giỏi tổ chức, nhưng lòng họ mềm, lòng họ thật, lòng họ còn biết khóc trước Chúa, còn biết xét mình, còn biết xin lỗi, còn biết khiêm tốn, còn biết trở về. Những người ấy, dù rất nhỏ bé, lại đang giữ cho đời sống Hội Thánh một phần sự sống thật mà nhiều hoạt động bề ngoài không thay thế được.

Vấn đề của đời sống hội đoàn hình thức không nằm ở chỗ có hội đoàn. Vấn đề là ở chỗ con người đánh mất linh hồn của sự tham gia. Sự tham gia đúng nghĩa phải đưa ta đến gần Chúa hơn, gần anh em hơn, gần sự thật về mình hơn. Nếu tham gia mà làm ta kiêu hơn, khó chịu hơn, hay phán xét hơn, ganh đua hơn, thích thể hiện hơn, xa gia đình hơn, ít cầu nguyện hơn, sống hai mặt hơn, thì phải dám thú nhận rằng có gì đó đã sai. Sai không nhất thiết ở tổ chức trước. Sai có thể bắt đầu từ trái tim người tham gia. Từ chỗ không còn nhớ vì sao mình bắt đầu. Từ chỗ thay vì để hội đoàn là phương tiện giúp mình sống Tin Mừng, mình lại để nó trở thành nơi bám víu cho cái tôi. Từ chỗ thay vì để việc hát lễ là lời cầu nguyện, mình dùng nó như một sân khấu tinh tế cho năng lực và sự hiện diện của mình. Từ chỗ thay vì để sinh hoạt chung luyện mình trong bác ái, mình biến nó thành nơi đo độ quan trọng của bản thân. Từ chỗ thay vì đi cùng nhau về phía Chúa, mình bắt đầu đi cùng nhau về phía danh tiếng, ảnh hưởng, quan hệ, vai trò.

Sự hình thức trong đời sống đạo rất nguy hiểm vì nó bắt chước rất giống sự sốt sắng. Người ngoài nhìn vào có thể khó phân biệt. Ngay trong chính lòng mình nhiều khi cũng khó phân biệt. Nhưng có một vài dấu hiệu rất thật. Người sống đạo hình thức thường dễ bận tâm đến chỗ đứng của mình hơn là tình trạng linh hồn mình. Họ nhạy với việc người khác có coi trọng mình không, hơn là nhạy với tiếng Chúa mời mình hoán cải. Họ dễ tổn thương vì không được mời, không được giao việc, không được nhắc tên, hơn là đau vì mình đã sống xa Tin Mừng. Họ có thể đầu tư nhiều cho bề ngoài của việc đạo, nhưng rất nghèo thời gian thinh lặng với Chúa. Họ có thể nói rất hăng về việc phục vụ, nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người yếu, người chậm, người khó chịu. Họ rất dễ chán nản khi môi trường không còn làm mình thấy vui, vì động lực thật không nằm ở Chúa mà nằm ở cảm giác được thuộc về, được cần đến, được công nhận. Họ cũng dễ bỏ cuộc, hoặc đổi nhóm, hoặc trách móc, hoặc rút lui trong cay đắng khi không còn được như ý. Bởi khi Chúa không phải là trung tâm, thì sớm muộn gì cái tôi cũng sẽ đòi phần của nó.

Một cộng đoàn có thể rất mạnh về hoạt động mà rất yếu về chiều sâu. Một ca đoàn có thể hát rất hay mà cầu nguyện rất ít. Một hội đoàn có thể họp rất đều mà yêu thương rất mỏng. Một nhóm có thể rất đông mà rất thiếu sự hiện diện thật của Tin Mừng. Khi đó, dù chương trình vẫn chạy, con người trong đó vẫn khát. Và người ta bắt đầu lấp cơn khát ấy bằng những thứ khác: bằng chuyện trò, bằng bình luận, bằng so sánh, bằng kết bè, bằng nói về người khác, bằng mưu tính nhỏ nhỏ, bằng những tự ái được nuôi lớn qua năm tháng. Rồi nhiều người ngạc nhiên vì sao mình tham gia đạo nhiều mà vẫn không thấy bình an hơn, không thấy mình hiền hơn, không thấy mình yêu Chúa hơn, không thấy mình sống tử tế hơn với người thân. Câu trả lời đau nhưng thật có thể là: vì mình đang ở gần các hoạt động của đạo, nhưng chưa chắc đang ở gần Chúa.

Đến một lúc nào đó, mỗi người phải dừng lại và tự hỏi: điều gì đang thực sự xảy ra trong lòng tôi khi tôi tham gia hội đoàn, khi tôi hát lễ, khi tôi sinh hoạt đạo? Tôi có đang lớn lên trong khiêm tốn, bác ái, cầu nguyện, chân thành, hy sinh và vâng phục không? Hay tôi chỉ đang quen dần với việc xuất hiện trong môi trường tôn giáo? Tôi có đang đến với Chúa, hay chỉ đang đi quanh những việc liên quan đến Chúa? Tôi có đang sống đức tin, hay chỉ đang duy trì thói quen đạo đức? Tôi có đang thật sự theo Đức Kitô, hay chỉ đang ở lại trong một hệ thống sinh hoạt mà mình đã quen từ lâu? Và nếu một ngày tất cả vai trò bị lấy đi, tất cả chỗ đứng bị gỡ bỏ, tất cả những lần được nhắc tên không còn nữa, tôi còn muốn ở lại với Chúa không. Tôi còn biết cầu nguyện không. Tôi còn biết yêu không. Tôi còn biết sống như một Kitô hữu không.

Đó là những câu hỏi không dễ chịu. Nhưng không có hồi sinh nào nếu không đi qua sự thật. Không có trở về nào nếu ta cứ ôm chặt hình ảnh đẹp của mình trong nhà thờ mà không dám nhìn sự khô khan thật. Không có chữa lành nào nếu ta cứ nghĩ rằng vì mình còn tham gia nên mình vẫn ổn. Có những người cần được lay thức khỏi tội lỗi công khai. Nhưng cũng có rất nhiều người cần được lay thức khỏi sự ngoan đạo vô hồn. Và đôi khi, cuộc hoán cải khó nhất không phải là từ một đời sa ngã quay về, mà là từ một đời đạo đức hình thức trở thành một đời thật sự thuộc về Chúa.

Chương này không nhằm làm ai sợ. Nó chỉ muốn mở ra cánh cửa đầu tiên của sự thành thật. Bởi chỉ khi dám nhận rằng việc đạo của mình có thể đang rỗng, ta mới bắt đầu tìm lại được linh hồn cho nó. Chỉ khi dám nhận rằng mình đang hát mà lòng không ở đó, ta mới bắt đầu học lại cách hát như cầu nguyện. Chỉ khi dám nhận rằng mình đang sinh hoạt hội đoàn mà nhiều khi chỉ để giữ một vị trí, một thói quen, một mối quan hệ, một cảm giác thuộc về, ta mới có cơ hội thanh luyện động lực của mình. Chỉ khi dám nhận rằng mình có thể đã ở trong nhà thờ lâu năm mà vẫn xa Chúa, ta mới thực sự bắt đầu bước trên con đường của người môn đệ.

Và có lẽ, trong tận đáy lòng, điều đáng sợ nhất không phải là một người tội lỗi biết mình tội lỗi. Điều đáng sợ hơn là một người đang nguội lạnh sâu, hình thức sâu, rỗng sâu, mà vẫn nghĩ mình ổn vì mình còn ở trong nhà thờ. Chính vì thế, có lẽ lời mời đầu tiên của Chúa dành cho những ai đang sống kiểu này không phải là “hãy làm thêm”, cũng không phải “hãy tham gia nhiều hơn”, mà là “hãy trở về trong lòng.” Trở về để nhớ rằng Chúa không cần trước hết các hoạt động của ta. Người cần trái tim ta. Chúa không đói chương trình. Người đói tình yêu. Chúa không thiếu nhân sự cho các việc đạo theo nghĩa thuần kỹ thuật. Người thiếu những linh hồn làm mọi việc ấy với một trái tim thật, một tình yêu thật, một đức tin thật.

CHƯƠNG II

HÁT CHO CHÚA HAY HÁT CHO MÌNH NGHE

Có những điều càng thánh thì càng dễ bị con người sử dụng sai theo cách rất kín đáo. Thánh nhạc là một trong những điều đó. Vì âm nhạc tự nó đã có sức chạm mạnh vào cảm xúc con người. Một bài hát hay có thể làm người ta xúc động. Một giọng hát đẹp có thể làm cộng đoàn lắng xuống. Một hòa âm tốt có thể nâng bầu khí phụng vụ lên. Một ca đoàn sốt sắng có thể giúp cả nhà thờ cầu nguyện tốt hơn. Đó là vẻ đẹp có thật, là giá trị có thật, là ơn gọi có thật của những ai phục vụ bằng tiếng hát. Nhưng cũng chính vì thế, nếu không tỉnh táo, người hát lễ rất dễ lẫn lộn giữa việc hát để phục vụ phụng vụ và việc hát để thỏa mãn một điều gì đó rất người trong chính mình. Và khi sự lẫn lộn ấy kéo dài, bài hát vẫn còn, tiếng hát vẫn còn, kỹ thuật vẫn còn, sự hiện diện vẫn còn, nhưng chiều sâu cầu nguyện thì mất dần.

Hát lễ là một việc rất đẹp, nhưng không phải cứ đứng trong ca đoàn là đương nhiên đang cầu nguyện. Có người hát rất đúng nốt nhưng lòng rất sai hướng. Có người thuộc rất nhiều bài nhưng không để một lời nào thấm vào đời sống mình. Có người nâng giọng rất hay khi hát “xin cho con biết yêu thương”, nhưng ra khỏi nhà thờ lại rất khó chịu, rất nặng lời, rất cay nghiệt với người chung quanh. Có người hát “xin vâng” rất cảm động nhưng đời mình đầy chống đối và tự ái. Có người hát “đây con là tôi tớ Chúa” nhưng không chấp nhận được việc phải khiêm tốn, phải lui lại, phải nhường chỗ, phải bị góp ý, phải chịu thua thiệt. Đó là lúc lời ca và đời sống tách rời nhau. Mà một khi lời ca không còn nối với đời sống, thánh nhạc sẽ dần chỉ còn là âm thanh đẹp.

Không ít người bắt đầu đến với ca đoàn bằng một động lực rất trong. Họ yêu Chúa. Họ yêu thánh nhạc. Họ muốn góp chút gì đó cho phụng vụ. Họ thấy hạnh phúc khi được dùng tiếng hát để nâng cộng đoàn vào lời cầu nguyện. Nhưng rồi theo thời gian, nhiều thứ len vào rất âm thầm. Sự thích được chú ý. Sự so sánh giọng hát. Sự nhạy cảm quá mức với vị trí đứng. Sự khó chịu khi không được hát chính. Sự tổn thương khi không được chọn bài mình thích. Sự bực bội khi người khác hát tốt hơn, được quý hơn, được nhắc tên hơn. Sự tự hào kín đáo khi mình là người “có tiếng nói” trong ca đoàn. Sự ưa thích cảm giác được hiện diện trước cộng đoàn. Tất cả những điều ấy ban đầu có thể rất nhỏ. Nhưng nếu không thanh luyện, nó sẽ dần biến việc phục vụ rất thiêng thành một chỗ để cái tôi trú ngụ. Và một khi cái tôi đã ngồi vào ghế trung tâm, Chúa sẽ bị đẩy ra ngoài mà người ta không hay.

Đây không phải là chuyện chỉ có ở ca đoàn. Nhưng trong ca đoàn, nó biểu lộ rất tinh tế vì âm nhạc rất gần với cảm xúc và bản ngã. Một người có thể nói rằng mình phục vụ Chúa qua tiếng hát, nhưng trong lòng lại bị buồn, bị chao đảo, bị khó ở suốt nhiều ngày chỉ vì không được giao một đoạn solo, không được ưu ái như mong muốn, không được xếp đúng chỗ mình thích. Những phản ứng ấy không tự nhiên mà có. Nó cho thấy ở bên dưới, việc hát đã bị gắn với một nhu cầu khác lớn hơn việc phụng sự. Có thể là nhu cầu được công nhận. Có thể là nhu cầu được nổi bật. Có thể là nhu cầu được yêu thích. Có thể là nhu cầu được xác nhận giá trị bản thân. Khi những nhu cầu đó lặng lẽ chen vào, người ta không còn hát hoàn toàn cho Chúa nữa. Người ta bắt đầu hát cho cái tôi được vuốt ve. Hát cho hình ảnh mình được đẹp. Hát cho vị trí của mình được giữ. Hát để thấy mình có vai trò, có màu sắc, có sự khác biệt.

Nhưng phụng vụ không phải là sân khấu. Ca đoàn không phải là nơi để cá nhân tỏa sáng theo kiểu đời thường. Tiếng hát trong thánh lễ không nhằm kéo cộng đoàn chú ý đến người hát, mà để cùng cộng đoàn hướng về Thiên Chúa. Người hát lễ càng đúng tinh thần phụng vụ thì càng biết lui đi. Không phải lui đi khỏi trách nhiệm, nhưng lui đi khỏi nhu cầu phải được thấy mình. Lui đi khỏi cám dỗ muốn người khác khen. Lui đi khỏi ý thích muốn bài hát trở thành nơi phô bày khả năng. Lui đi để Chúa lớn lên. Lui đi để cộng đoàn cầu nguyện. Lui đi để bài hát không còn là “phần trình diễn của mình”, nhưng là lễ vật chung của Hội Thánh.

Điều này khó lắm, vì con người luôn muốn được nhìn nhận. Và khi đã sinh hoạt lâu trong môi trường ca đoàn, người ta càng dễ quên rằng phục vụ phụng vụ trước hết là một hình thức tự hiến. Không chỉ hiến giọng, mà hiến cả tự ái. Không chỉ hiến thời gian, mà hiến cả nhu cầu được hơn người. Không chỉ hiến công sức tập dượt, mà hiến cả ý riêng, sở thích riêng, cảm xúc riêng. Có những người hát rất hay nhưng không chấp nhận bị sửa. Có những người có năng lực nhưng không chấp nhận hòa mình. Có những người yêu thánh nhạc nhưng không yêu anh chị em trong ca đoàn. Và đó là một nghịch lý đau: tiếng hát hướng lên bàn thờ nhưng lòng lại không có hiệp nhất. Một ca đoàn có thể hát rất đúng nhịp mà vẫn sai nhịp Tin Mừng, nếu trong đó thiếu bác ái, thiếu khiêm tốn, thiếu lòng nhường nhịn, thiếu sự thật với chính mình.

Nhiều người không nhận ra rằng cách mình cư xử trong ca đoàn nói rất nhiều về đời sống thiêng liêng của mình. Một người thật sự hát cho Chúa sẽ không quá đặt nặng bản thân. Họ có thể vui khi được giao phần nổi, nhưng cũng bình an khi phải lùi xuống. Họ có thể cố gắng hết sức về chuyên môn, nhưng không biến chuyên môn thành thước đo phẩm giá. Họ có thể có cảm xúc, có buồn, có tổn thương, nhưng họ biết mang tất cả những điều đó vào cầu nguyện để được thanh luyện, chứ không để nó hóa thành chia rẽ, giận dỗi, mỉa mai, rút lui âm thầm hoặc nói hành sau lưng. Người thật sự hát cho Chúa không xem ca đoàn là nơi để nuôi những cuộc chiến nhỏ của cái tôi, mà là trường học để học yêu, học hiệp nhất, học phục vụ, học chết đi một chút mỗi ngày.

Có khi điều làm Chúa vui nhất không phải là nốt cao ta hát được, mà là cái tự ái ta chịu buông xuống. Không phải là kỹ thuật ta có, mà là lòng khiêm tốn ta giữ được. Không phải là chỗ đứng trước micro, mà là chỗ quỳ trong âm thầm. Không phải là việc người ta khen mình hát hay, mà là việc sau thánh lễ, lòng mình hiền hơn, dịu hơn, thương người hơn, gần Chúa hơn. Vì xét cho cùng, phụng vụ không nhằm sản xuất những người biểu diễn tốt, mà nhằm thánh hóa con người. Nếu hát lễ lâu năm mà vẫn khó chịu, vẫn ghen tị, vẫn nhỏ nhen, vẫn cay nghiệt, vẫn thích được tâng bốc, vẫn không chịu nổi góp ý, thì phải dám hỏi: tiếng hát của tôi đang đi về đâu.

Một hiểm họa khác là người hát lễ đôi khi nhầm lẫn xúc động thẩm mỹ với cầu nguyện thật. Có lúc mình rưng rưng khi hát một bài rất hay, nhưng cái rưng rưng ấy chưa chắc là gặp Chúa. Có thể đó chỉ là cảm xúc trước một giai điệu đẹp, một kỷ niệm, một không khí, một nỗi buồn riêng. Cảm xúc không xấu. Cảm xúc là quà tặng. Nhưng cảm xúc không phải là toàn bộ đời sống thiêng liêng. Nếu chỉ dừng ở chỗ thích những bài làm mình xúc động, thích những lúc hát thấy “phiêu”, thích những không gian làm mình thấy lâng lâng, mà không đi đến sự biến đổi đời sống, thì người ta vẫn có thể ở rất xa Chúa dù mang danh là yêu thánh nhạc. Gặp Chúa thật sẽ không chỉ làm ta rung động trong vài phút của bài hát. Gặp Chúa thật sẽ dần làm ta đổi cách nói, đổi cách nhìn, đổi cách sống, đổi cách yêu.

Vì thế, người phục vụ bằng thánh nhạc phải thường xuyên xét lại trái tim mình. Tôi có còn cầu nguyện với lời bài hát không, hay chỉ còn lo phần kỹ thuật. Tôi có còn xem mỗi lần tập hát là một phần của hành trình phục vụ, hay chỉ còn coi đó là công việc. Tôi có còn thấy nhà thờ là nơi gặp Chúa, hay chỉ còn là nơi mình đến để hoàn thành phần của mình. Tôi có còn vui khi người khác tiến bộ, hay âm thầm khó chịu. Tôi có còn biết cảm ơn vì được góp phần nhỏ bé trong phụng vụ, hay đã coi đây là vùng ảnh hưởng của mình. Tôi có còn sẵn lòng lắng nghe và sửa mình, hay luôn cho rằng mình đúng. Tôi có còn nhớ rằng tiếng hát đẹp nhất trước mặt Chúa không nhất thiết là tiếng hát chuyên môn nhất, mà là tiếng hát phát ra từ một trái tim sạch hơn, khiêm hơn, thật hơn.

Khi hát cho Chúa thật, con người sẽ dần học được một sự trong trẻo rất đẹp: hát mà không cần chứng minh mình là ai. Hát mà không cần tranh giành. Hát mà không cần mang về một lời khen. Hát vì biết mình chỉ là một khí cụ nhỏ. Hát như cầu nguyện. Hát như dâng mình. Hát như xin được tan vào lời ngợi khen chung của Hội Thánh. Hát như để chính mình nghe lại một lần nữa những chân lý mình đang hát, để lời ấy đâm xuống tận đáy linh hồn mình trước khi vang ra nhà thờ. Người như thế có thể không phải là người nổi nhất ca đoàn, nhưng lại là người phụng vụ cần nhất: người làm cho thánh nhạc trở lại đúng chỗ của nó, là cây cầu đưa lòng người lên cùng Chúa.

Còn nếu không, thánh nhạc có thể trở thành một vùng rất nguy hiểm của sự hình thức. Người ta vẫn hát “vinh danh Thiên Chúa trên trời”, nhưng ở dưới đất lòng mình đầy tính toán nhỏ nhen. Người ta vẫn hát “xin hiệp nhất chúng con”, nhưng trong nội bộ lại chia rẽ. Người ta vẫn hát “xin cho con biết yêu thương”, nhưng lại khó lòng nhịn nhau. Người ta vẫn hát “con xin dâng”, nhưng thực ra luôn muốn giữ lại phần mình. Lúc ấy, thánh nhạc không còn nâng người hát lên. Nó phơi bày sự tách đôi giữa môi miệng và trái tim. Và đó là điều cần được chữa lành, không bằng việc hát ít đi trước tiên, nhưng bằng việc trở về sâu hơn với Chúa, với thinh lặng, với đời sống nội tâm, với sự thật rất cá vị rằng: con đang hát cho ai.

Nếu một ngày nào đó, những người phục vụ thánh nhạc trong các giáo xứ dám quỳ lâu hơn trước Thánh Thể, dám xét mình kỹ hơn sau mỗi lần tập hát, dám xin lỗi nhau thật hơn, dám buông tự ái thật hơn, dám để lời ca sửa đời mình nhiều hơn là để giọng mình chinh phục tai người khác, thì biết đâu nhiều ca đoàn sẽ không chỉ hát hay hơn, mà còn thánh hơn. Và khi đó, cộng đoàn sẽ cảm được một điều rất khác: không chỉ là âm thanh đẹp, mà là một bầu khí cầu nguyện thật. Không chỉ là tiếng hát đúng, mà là tiếng hát có hồn. Không chỉ là sự phối hợp tốt, mà là một thứ bình an phát ra từ những con người đang thật sự muốn giúp nhau đến gần Chúa.

CHƯƠNG III

SINH HOẠT ĐÔNG NHƯNG ĐỜI SỐNG NỘI TÂM NGÀY CÀNG CẠN

Nhiều người nhầm rằng cộng đoàn càng đông, chương trình càng đều, không khí càng sôi động thì đời sống đức tin càng mạnh. Điều đó không hẳn sai, nhưng rất dễ trở thành ảo tưởng. Bởi đức tin không được đo bằng số lần họp, số buổi sinh hoạt, số chương trình tổ chức, số hình chụp đăng lên, số đồng phục phát ra, số khẩu hiệu thuộc lòng, số bài múa, số hoạt cảnh, số ngày lễ quy tụ. Tất cả những điều ấy có thể tốt. Nhưng chúng không đủ để chứng minh một cộng đoàn đang sống sâu. Có những nhóm rất đông nhưng người ta đến chỉ vì vui. Có những hội đoàn rất gắn bó nhưng chủ yếu gắn bó bằng tình bạn xã hội hơn là tình huynh đệ trong Chúa. Có những môi trường rất nhiệt nhưng nhiệt ở bề mặt, còn bên trong thì nghèo cầu nguyện, nghèo suy niệm Lời Chúa, nghèo sự thật, nghèo bác ái, nghèo khả năng đối diện với những vấn đề sâu trong linh hồn.

Điều buồn là con người rất dễ nghiện cảm giác sôi động. Một buổi sinh hoạt vui làm ta thấy mình “có đạo”. Một tập thể đông làm ta thấy mình không lạc lõng. Một chương trình thành công làm ta thấy mình đang làm việc lớn cho Chúa. Một cộng đoàn biết mình, gọi tên mình, chờ mình, cần mình, làm ta thấy đời mình có ý nghĩa. Những điều đó không xấu. Con người vốn cần cộng đoàn. Nhưng nếu không cẩn thận, ta sẽ lấy những cảm giác ấy thay cho việc thật sự sống đời nội tâm. Ta tưởng mình đang lớn lên trong đức tin vì mình tham gia nhiều. Nhưng thật ra, rất có thể mình chỉ đang lớn lên trong kỹ năng sinh hoạt, trong khả năng hòa nhập, trong sự quen thuộc với bầu khí đạo, chứ không phải trong chiều sâu của một linh hồn biết cầu nguyện, biết lắng nghe Chúa, biết hoán cải, biết chiến đấu với bản thân.

Một dấu hiệu rất rõ của sự lệch lạc này là khi người ta càng sinh hoạt lâu càng thấy ít nhu cầu ở một mình với Chúa. Họ thích đến nơi có người, có chương trình, có hoạt động, có tương tác. Nhưng khi đứng trước giờ cầu nguyện riêng, họ thấy trống, thấy chán, thấy không biết làm gì, thấy khó ở, thấy vô vị. Điều đó rất đáng suy nghĩ. Bởi một cộng đoàn tốt phải dẫn ta vào đời sống cá vị với Chúa, chứ không làm ta phụ thuộc vào tập thể để cảm thấy mình còn tin. Nếu đức tin của ta chỉ sống được khi có nhóm, có hội, có không khí, có tiếng nhạc, có người bên cạnh, thì rất có thể đức tin ấy còn non hoặc đã bị lệch. Vì đến một lúc nào đó, Thiên Chúa luôn gọi mỗi linh hồn đi vào sa mạc. Không phải sa mạc cô đơn vô nghĩa, mà là sa mạc nơi không còn tiếng ồn bên ngoài để ta đối diện với sự thật bên trong. Người không biết ở yên trước Chúa, về lâu dài rất dễ biến sinh hoạt cộng đoàn thành thuốc giảm đau cho sự trống rỗng nội tâm.

Có những người rất tích cực trong hội đoàn nhưng không hề có một nếp sống thiêng liêng cá nhân rõ ràng. Họ không có giờ cầu nguyện riêng ổn định. Họ không có thói quen xét mình. Họ ít đọc Lời Chúa cách nghiêm túc. Họ hiếm khi ngồi lại để nhìn những chuyển động thật trong lòng mình. Họ ít đặt câu hỏi về động lực, về vết thương, về tính khí, về tính kiêu ngạo, về các mối ràng buộc âm thầm đang điều khiển cách mình tham gia cộng đoàn. Họ chỉ tiếp tục chạy theo các mốc sinh hoạt, các biến cố, các buổi họp, các kế hoạch. Và như thế, họ có thể trông rất “đạo đức” ở cấp độ tập thể, nhưng ở cấp độ cá vị với Thiên Chúa, họ rất yếu. Tâm hồn họ cạn mà không biết. Đời nội tâm họ mỏng mà không nhận ra. Và một linh hồn cạn nếu không chịu đào sâu, sớm muộn gì cũng sẽ tìm nước ở những chỗ không thể cứu nó.

Từ đó, rất nhiều điều bắt đầu xảy ra. Người ta đi sinh hoạt để tìm niềm vui thay vì tìm chân lý. Đi để gặp bạn hơn là gặp Chúa. Đi để có cảm giác mình thuộc về một nơi nào đó hơn là để để Chúa biến đổi. Đi vì sợ bị quên, sợ lạc nhóm, sợ mất kết nối, sợ thành người ngoài. Đi vì không đi thì ngại. Đi vì đó là thói quen cuối tuần. Đi vì đó là một phần của đời sống xã hội trong giáo xứ. Tất cả những lý do ấy không phải hoàn toàn xấu, nhưng nếu nó trở thành lý do chính, thì đức tin sẽ dần bị hạ xuống mức tâm lý xã hội. Và đến một giai đoạn, khi nhóm có chuyện, khi hội đoàn có xung đột, khi mình bị tổn thương, khi môi trường không còn vui như trước, người ta lập tức hụt hẫng lớn. Vì hóa ra cái họ bám vào không hẳn là Chúa, mà là bầu khí.

Một người có nội tâm sâu vẫn có thể đau khi cộng đoàn có vấn đề, nhưng họ không sụp đổ hoàn toàn, vì neo của họ ở Chúa. Một người sống chủ yếu bằng bầu khí hội đoàn thì chỉ cần nhóm đổi khác, người phụ trách thay đổi, không khí không còn như xưa, hoặc có va chạm cá nhân, là họ dễ nguội, dễ bỏ, dễ cay đắng, dễ trách móc, dễ mất đức tin theo kiểu rất lạ. Họ sẽ nghĩ rằng mình thất vọng về hội đoàn, nhưng sâu xa hơn, có khi họ đang phát hiện ra đức tin của mình chưa từng được cắm rễ đủ sâu trong Chúa. Đó là một đau đớn có ích nếu người ta dám đi tiếp vào sự thật. Nhưng rất nhiều người không làm thế. Họ chỉ bỏ đi trong buồn bực, mang theo một cảm giác thất vọng tôn giáo, rồi dần sống xa nhà thờ, xa cầu nguyện, xa cộng đoàn, bởi vì trước đây họ chưa từng học cách ở lại với Chúa ngay cả khi những lớp bên ngoài rung chuyển.

Cộng đoàn là quà tặng. Nhưng cộng đoàn không thể thay thế Chúa. Sinh hoạt là phương tiện. Nhưng sinh hoạt không thể là cứu cánh. Hội đoàn là môi trường nâng đỡ. Nhưng hội đoàn không phải là nơi ban ơn cứu độ. Không ai được cứu chỉ vì mình là thành viên lâu năm của một nhóm đạo đức. Không ai nên thánh chỉ vì mình có mặt trong nhiều chương trình. Không ai lớn lên nội tâm chỉ vì mình quen với ngôn ngữ đạo. Sự nên thánh luôn có một chiều kích rất riêng tư, rất âm thầm, rất ít tiếng vỗ tay: đó là giờ cầu nguyện không ai thấy, là sự chiến đấu với tính xấu không ai biết, là nước mắt sám hối không ai chứng kiến, là những lần tự ái bị bẻ gãy, là những quyết định âm thầm để sống thật hơn, là nỗ lực kiên trì yêu thương trong những tương quan cụ thể ở gia đình, nơi làm việc, giữa những người mình va chạm hằng ngày.

Khi đời nội tâm cạn, người ta thường bù bằng sự náo nhiệt. Khi bên trong trống, người ta sợ thinh lặng. Khi bên trong yếu, người ta thích những gì làm mình thấy mạnh. Khi bên trong không chắc, người ta bám vào tập thể để đỡ phải đối diện với bản thân. Đó là lý do tại sao có những người rất sợ bị tách khỏi sinh hoạt một thời gian. Không phải vì họ nhớ Chúa quá, mà vì họ sợ đối diện với khoảng trống của lòng mình. Nhưng chính khoảng trống ấy lại là nơi cần được chữa lành. Chúa không muốn ta chỉ biết sống đức tin trong tiếng ồn. Người muốn ta biết sống đức tin cả trong thinh lặng. Biết đứng trước Người mà không cần chương trình, không cần hiệu ứng, không cần ai kích thích cảm xúc của mình. Biết ở lại vì Người là đủ.

Đời sống nội tâm không làm ta xa cộng đoàn. Trái lại, nó giúp ta ở trong cộng đoàn đúng hơn. Người có nội tâm sâu sẽ không biến sinh hoạt thành nơi tìm bản ngã. Họ biết đến để trao đi chứ không chỉ để nhận lại. Họ biết nhiệt thành mà không phô trương. Họ biết vui mà không đánh mất chiều sâu. Họ biết gắn bó mà không lệ thuộc bệnh hoạn. Họ biết cộng tác mà không tranh giành. Họ biết đau khi cộng đoàn có vấn đề, nhưng không vì thế mà đánh mất Chúa. Họ biết quý tình bạn trong nhóm, nhưng không biến nó thành thần tượng tình cảm. Họ biết sử dụng bầu khí sinh hoạt như một phương tiện giúp mình trung thành hơn, chứ không như chất gây nghiện cho cảm xúc đạo đức.

Nếu hôm nay nhiều hội đoàn, nhiều nhóm đạo đức, nhiều môi trường sinh hoạt tôn giáo đang mệt, đang chia rẽ, đang dễ tổn thương, đang có những cơn khủng hoảng âm ỉ, thì một phần rất lớn không phải chỉ vì thiếu tổ chức tốt, mà vì quá nhiều người trong đó cạn nội tâm. Người cạn nội tâm rất dễ gây thương tích cho nhau. Vì họ phản ứng nhiều từ vết thương, từ nhu cầu được công nhận, từ nỗi sợ bị bỏ rơi, từ cái tôi không được chữa lành. Họ đi sinh hoạt với một trái tim chưa được thanh luyện mà không biết. Và khi những trái tim như thế đụng vào nhau trong một môi trường đông người, nhiều việc, nhiều áp lực, nhiều kỳ vọng, thì rất khó để không sinh ra hiểu lầm, giận dỗi, bè phái, mệt mỏi. Một cộng đoàn muốn lành mạnh không thể chỉ lo lịch sinh hoạt. Nó phải lo cứu chiều sâu của từng linh hồn.

Bởi thế, một trong những cuộc trở về cần thiết nhất cho những ai đang sống hội đoàn hình thức là học lại đời sống nội tâm. Học cầu nguyện không vì có chương trình, mà vì không có cầu nguyện mình sẽ chết dần từ bên trong. Học đọc Lời Chúa không để có chất liệu chia sẻ, mà để Lời ấy soi mình trước. Học thinh lặng không vì đó là một kỹ năng đạo đức, mà vì chỉ trong thinh lặng ta mới bắt đầu nghe được sự thật về lòng mình. Học xét mình mỗi ngày để thấy những động lực không trong, những tự ái chưa chết, những ganh tị chưa nhận, những phán xét chưa bỏ, những tổn thương chưa được đem ra ánh sáng. Học ngồi trước Thánh Thể mà không đòi hỏi cảm xúc lớn, chỉ xin một điều đơn sơ: lạy Chúa, xin đừng để con sống đạo bằng vỏ.

Khi một người bắt đầu trở lại với chiều sâu ấy, họ sẽ tham gia hội đoàn khác đi. Không nhất thiết ít hơn ngay, nhưng khác hơn. Họ không còn cần hội đoàn để chứng minh mình. Họ không còn xem việc đạo như nơi khẳng định giá trị bản thân. Họ không còn quá lệ thuộc vào không khí. Họ có thể vui trong sinh hoạt, nhưng không chết nếu sinh hoạt giảm nhiệt. Họ có thể phục vụ hết mình, nhưng không tan nát nếu không được nhìn nhận. Họ có thể yêu cộng đoàn tha thiết, nhưng không biến cộng đoàn thành thần tượng thay chỗ Chúa. Họ có thể ở giữa đám đông mà lòng vẫn giữ được một nơi rất riêng cho Thiên Chúa. Và chính những người ấy mới là nền móng thật cho tương lai của các hội đoàn: không phải những người ồn ào nhất, mà là những người sâu nhất.

CHƯƠNG IV

KHI ĐIỀU NGƯỜI TA TÌM TRONG HỘI ĐOÀN KHÔNG CÒN LÀ CHÚA

Con người bước vào một hội đoàn với nhiều động lực khác nhau. Có người vì yêu Chúa thật. Có người vì được bạn rủ. Có người vì thấy vui. Có người vì muốn bớt cô đơn. Có người vì thích môi trường năng động. Có người vì thấy trong đó có những người mình quý mến. Có người vì muốn tìm một chỗ đứng. Có người vì gia đình khuyến khích. Có người vì muốn làm điều gì đó tốt. Không phải động lực nào cũng hoàn hảo ngay từ đầu, và điều đó rất bình thường. Thiên Chúa có thể bắt đầu với ta từ rất nhiều lý do còn pha trộn. Nhưng điều quan trọng là theo thời gian, động lực ấy có được thanh luyện không. Ta có dần đi từ việc tìm cái gì đó cho mình đến việc tìm Chúa không. Ta có dần đi từ nhu cầu được nhận sang niềm vui được hiến không. Ta có dần đi từ chỗ thích môi trường đạo sang yêu chính Thiên Chúa không.

Bi kịch xảy ra khi năm tháng trôi qua mà sự thanh luyện ấy không diễn ra. Người ta vẫn ở trong hội đoàn, nhưng thứ họ tìm không còn là Chúa. Họ tìm quan hệ. Tìm sự vui. Tìm cảm giác quan trọng. Tìm một không gian để thoát áp lực cuộc sống. Tìm một nơi có người biết mình. Tìm một cộng đồng để mình không thấy trống. Tìm cơ hội để thể hiện năng lực. Tìm một thế giới nhỏ nơi mình được quý trọng. Những điều đó có thể là phụ phẩm đẹp của đời sống cộng đoàn, nhưng nếu nó trở thành trung tâm, hội đoàn sẽ dần mất linh hồn. Người ta không còn cùng nhau hướng về Chúa nữa. Họ chỉ còn tụ lại quanh những nhu cầu tâm lý và xã hội của mình, rồi phủ lên đó một lớp ngôn ngữ đạo đức.

Khi Chúa không còn là trung tâm, nhiều chuyện sẽ đổi màu. Sự phục vụ trở thành mặc cả. Tôi làm nhiều, tôi phải được ghi nhận. Tôi hy sinh, tôi phải được trân trọng. Tôi có năng lực, tôi phải có tiếng nói. Tôi gắn bó lâu, tôi phải có chỗ đứng. Tình bạn trở thành phe nhóm. Yêu mến trở thành sở hữu. Quan tâm trở thành kiểm soát. Góp ý trở thành đụng chạm tự ái. Nhiệt thành trở thành cạnh tranh. Trung thành trở thành cứng nhắc. Còn những ai không hợp “gu” với mình, không cùng thế giới với mình, không cùng cách hành xử với nhóm thân của mình, rất dễ bị đẩy ra mép cộng đoàn mà không ai nhận ra. Bề ngoài vẫn là hội đoàn công giáo, nhưng bên trong lại vận hành bằng nhiều quy luật rất trần gian.

Có những người đi sinh hoạt đều đặn, nhưng sự hiện diện của họ trong hội đoàn chủ yếu để tìm một sự lấp đầy cảm xúc. Khi nhóm vui, họ vui. Khi có người nhắn hỏi, họ thấy ấm. Khi có những buổi chia sẻ nhiều tình cảm, họ thấy lòng được chạm. Những điều ấy không xấu, nhưng đức tin không thể chỉ đứng trên nền của cảm xúc được yêu thương bởi cộng đoàn. Vì cảm xúc thay đổi, con người thay đổi, nhóm thay đổi, hoàn cảnh thay đổi. Nếu đức tin bị buộc chặt vào việc “ở đây có còn cho mình cảm giác dễ chịu không”, thì sớm muộn gì người ta cũng thất vọng. Có khi điều ta gọi là “mất lửa trong hội đoàn” không phải vì Chúa đã xa, mà vì ta phát hiện ra từ lâu mình không thật sự tìm Chúa ở đó, mình chỉ tìm một bầu khí khiến mình thấy ổn hơn với cuộc đời.

Người thật sự tìm Chúa trong hội đoàn sẽ yêu cộng đoàn bằng một tình yêu trưởng thành hơn. Họ biết quý niềm vui, quý bạn bè, quý sự đồng hành, nhưng không đòi hỏi cộng đoàn phải luôn làm mình dễ chịu. Họ có thể tiếp tục ở lại và phục vụ cả khi không khí không còn như trước, miễn là Chúa vẫn muốn họ ở đó. Họ có thể chịu đựng những khác biệt, những va chạm, những thiếu sót của người khác, vì họ không xem hội đoàn là nơi để hoàn hảo hóa cảm xúc cá nhân, mà là trường học của tình yêu chịu đóng đinh. Họ không bỏ đi chỉ vì mình không còn được đối xử như mong muốn. Họ cũng không ở lại chỉ vì ở đây mình được nâng niu. Họ ở lại vì Chúa. Họ đi tiếp vì Chúa. Họ sửa mình vì Chúa. Họ nhẫn nại với anh chị em vì Chúa. Tâm điểm ấy thay đổi tất cả.

Nhưng để được như thế, mỗi người phải can đảm xét lại điều mình thật sự tìm kiếm. Tôi tham gia hội đoàn này vì điều gì. Nếu tất cả những người tôi quý rời đi, tôi còn muốn ở lại không. Nếu tôi không còn giữ việc gì đáng kể, tôi còn vui không. Nếu không ai khen, tôi còn nhiệt thành không. Nếu nhóm bớt vui, tôi còn thấy việc gặp Chúa ở đây đáng giá không. Nếu người tôi từng thân bỗng lạnh đi, tôi còn tiếp tục bước đi với Chúa không. Những câu hỏi ấy giúp phơi ra tâm điểm thật của lòng mình. Và nhiều khi, câu trả lời khiến ta buồn. Nhưng nỗi buồn đó có thể là khởi đầu của một cuộc thanh luyện lớn.

Không ai nên xấu hổ vì mình đã từng tìm những điều phụ hơn là tìm Chúa. Ai trong chúng ta cũng pha trộn. Vấn đề không phải là chưa hoàn hảo. Vấn đề là không chịu lớn lên. Không chịu thanh luyện. Không chịu đổi hướng. Không chịu để Chúa chạm vào những nhu cầu sâu kín khiến ta bám vào hội đoàn theo cách không tự do. Có những người bám vào hội đoàn vì họ sợ cô đơn hơn là vì họ khao khát Chúa. Có những người bám vào việc hát lễ vì đó là nơi hiếm hoi họ cảm thấy mình có giá trị. Có những người bám vào vai trò vì nếu mất nó, họ sẽ phải đối diện với cảm giác rỗng và tầm thường trong chính mình. Chúa không khinh những vết thương ấy. Người rất thương. Nhưng Người không muốn ta xây cả đời sống đạo trên những vết thương chưa được chữa lành. Người muốn đưa ta đi xa hơn, sâu hơn, thật hơn.

Đến một lúc nào đó, người trưởng thành trong đức tin phải dám chấp nhận sự thật này: hội đoàn không sinh ra để quay quanh tôi. Ca đoàn không tồn tại để nâng đỡ hình ảnh của tôi. Giáo xứ không có nghĩa vụ phải làm tôi luôn thấy hài lòng. Tôi không phải trung tâm của các hoạt động. Tôi không phải tiêu chuẩn để đo mọi sự. Tôi được mời gọi đến đây để thờ phượng Chúa, để yêu mến anh em, để nên thánh, để tập chết đi cho cái tôi, để phục vụ trong tự do. Nếu không sống bằng ý thức đó, rất nhanh thôi, tôi sẽ biến những điều thánh thành chất liệu nuôi bản ngã mà vẫn tưởng mình đang sống đạo.

Có một điều rất đáng sợ: con người có thể dùng cả những việc đạo để trốn tránh cuộc hoán cải. Đi họp nhiều nhưng không chịu sửa tính. Hát nhiều nhưng không chịu tha thứ. Phục vụ nhiều nhưng không chịu xét mình. Nói về Chúa nhiều nhưng không chịu quỳ trước Chúa. Ở trong cộng đoàn lâu nhưng không chịu để cộng đoàn thật sự mài giũa mình. Khi đó, mọi sự chỉ xoay quanh một mục tiêu ngầm: làm sao để mình vẫn tiếp tục hiện diện trong hệ thống đạo đức mà không phải chết đi. Nhưng Tin Mừng không đi con đường ấy. Theo Chúa không phải là tìm một môi trường đẹp để bản ngã tồn tại văn minh hơn. Theo Chúa là để bản ngã được thanh luyện qua tình yêu.

Vậy nên, có lẽ một trong những lời cầu nguyện cần thiết nhất cho những ai đang tham gia hội đoàn là lời cầu rất đơn sơ nhưng đau: lạy Chúa, xin chỉ cho con thấy điều con đang thật sự tìm nơi này. Nếu con tìm vinh dự, xin bẻ gãy nó. Nếu con tìm cảm giác được hơn người, xin lột bỏ nó. Nếu con tìm chỗ dựa tâm lý mà quên tìm Chúa, xin lay con dậy. Nếu con đến đây vì sợ cô đơn, xin chữa lành con. Nếu con đang dùng việc đạo để né tránh việc đổi đời, xin đừng để con yên. Và nếu trong tất cả những điều con làm, Chúa không còn là trung tâm, xin đưa con trở về, dù phải đau.

Vì chỉ khi Chúa trở lại trung tâm, hội đoàn mới trở lại đúng chỗ của nó. Không còn là nơi để cái tôi kiếm ăn, mà là nơi linh hồn học yêu. Không còn là nơi để tranh nhau vai trò, mà là nơi cùng nhau bước theo Đức Kitô. Không còn là nơi để người ta bù đắp những thiếu thốn tâm lý bằng những động thái đạo đức, mà là nơi chính những thiếu thốn ấy được đem ra ánh sáng để được chữa lành. Và cũng chỉ khi ấy, những bài hát, những buổi họp, những lần phục vụ, những giờ sinh hoạt mới không còn là lớp sơn đẹp phủ lên sự rỗng, nhưng trở thành những nhịp thở thật của một đức tin đang sống.

CHƯƠNG V

BỆNH THÀNH TÍCH TRONG HỘI ĐOÀN KHI NGƯỜI TA BẬN LÀM ĐẸP BỀ NGOÀI HƠN LÀ CHĂM LO LINH HỒN

Có một cám dỗ rất mạnh len vào hầu hết các môi trường sinh hoạt chung, kể cả môi trường đạo, đó là cám dỗ thành tích. Nó không ập đến như một tội lớn dễ thấy. Nó đến rất hợp lý, rất lịch sự, rất có vẻ tốt đẹp. Người ta muốn hội đoàn mình mạnh hơn. Muốn ca đoàn mình hát hay hơn. Muốn giới trẻ mình đông hơn. Muốn chương trình mình thành công hơn. Muốn lễ nghi mình đẹp hơn. Muốn hình ảnh tập thể mình chỉn chu hơn. Muốn khi người ngoài nhìn vào, họ thấy giáo xứ mình sống động, thấy hội mình đoàn kết, thấy ban mình chuyên nghiệp, thấy nhóm mình nổi bật. Tất cả những mong muốn ấy nghe qua không có gì sai. Trái lại, có vẻ rất chính đáng. Nhưng chỉ cần lệch tâm một chút thôi, từ chỗ muốn mọi sự đẹp hơn để tôn vinh Chúa, người ta sẽ trượt sang chỗ muốn mọi sự đẹp hơn để tự hào về mình. Và từ lúc đó, bệnh thành tích bắt đầu mọc rễ trong một môi trường đáng lẽ phải đào luyện sự khiêm nhường.

Bệnh thành tích trong hội đoàn không chỉ là chuyện thích con số đông. Nó sâu hơn nhiều. Nó là thói quen đánh giá giá trị một cộng đoàn bằng cái gì nhìn thấy được: số lượng người tham gia, độ hoành tráng của chương trình, độ đều của đồng phục, độ kỷ luật của đội hình, độ mạnh của tiếng hát, độ quy mô của hình ảnh, độ nhộn nhịp của lịch sinh hoạt, độ đẹp của phần trình bày, độ “có tiếng” của hội đoàn trong giáo xứ. Khi một tập thể bắt đầu lấy những thứ ấy làm chuẩn chính để tự đánh giá mình, đời sống thiêng liêng sẽ dần bị đẩy xuống hàng thứ yếu. Người ta sẽ lo xem nhóm mình có đông không hơn là xem lòng người trong nhóm có gần Chúa hơn không. Lo xem bài múa có đều không hơn là xem trong nhóm có còn bác ái không. Lo xem phần hát có khiến người ta trầm trồ không hơn là xem chính người hát có đang cầu nguyện không. Lo xem chương trình có tạo tiếng vang không hơn là xem sau chương trình ấy có ai thật sự được đánh động để đổi đời không.

Từ đó, một thứ áp lực rất trần gian sẽ len vào môi trường đạo. Người ta bắt đầu chạy theo hình ảnh. Chạy theo sự công nhận. Chạy theo lời khen. Chạy theo cảm giác mình đang xây được một điều gì đó “ra trò”. Có những hội đoàn càng ngày càng đầu tư cho bề mặt nhưng đời sống bên trong của các thành viên thì lại nghèo đi. Người ta giỏi tổ chức nhưng không giỏi lắng nghe nhau. Người ta giỏi dựng không khí nhưng không giỏi chữa lành những đổ vỡ giữa anh chị em. Người ta giỏi làm cho cộng đoàn thấy đẹp, nhưng lại không lo làm cho các thành viên sống thật hơn, cầu nguyện hơn, khiêm hơn, nhân hơn. Có những nhóm rất mạnh về hình thức nhưng rất yếu về sự thật. Những nụ cười khi chụp hình rất tươi, nhưng sau lưng là biết bao mệt mỏi, va chạm, tổn thương, ghen tị, so đo, áp lực, mỏi mòn mà không ai muốn nói ra vì sợ làm xấu hình ảnh chung.

Bệnh thành tích nguy hiểm vì nó có thể khoác áo nhiệt thành. Người ta có thể gọi nó là “làm cho Chúa”, “xây dựng phong trào”, “phát triển hội đoàn”, “giữ lửa cho giới trẻ”, “nâng tầm phục vụ”, nhưng sâu bên dưới, rất có thể có một cơn đói khác đang điều khiển: cơn đói được nhìn nhận. Được xem là thành công. Được công nhận là làm tốt. Được người khác nể. Được cha xứ hài lòng. Được giáo dân nhắc đến. Được những hội khác nhìn bằng ánh mắt thán phục. Mà đã là cơn đói của bản ngã thì không bao giờ biết đủ. Năm nay đông rồi, năm sau phải đông hơn. Năm nay làm được rồi, năm sau phải lớn hơn. Năm nay được khen rồi, năm sau phải rực rỡ hơn. Và cứ như thế, người ta bắt đầu làm việc Chúa theo nhịp của áp lực và cạnh tranh chứ không còn theo nhịp của cầu nguyện và phân định.

Một hội đoàn sống trong bệnh thành tích sẽ dần đánh mất khả năng nhìn từng con người như một linh hồn cần được chăm sóc. Thành viên sẽ bị nhìn như nhân lực. Người có năng lực được trọng. Người yếu, người chậm, người vụng, người ít nổi bật dần thấy mình lạc chỗ. Ai làm được việc thì được kéo vào trung tâm. Ai không tạo giá trị rõ rệt thì dễ bị bỏ quên, hoặc được giữ lại theo kiểu lịch sự nhưng không thật lòng trân trọng. Lúc ấy, hội đoàn không còn là thân thể với những chi thể khác nhau, mà âm thầm vận hành như một bộ máy: ai đáp ứng được mục tiêu chung thì được dùng, ai không đáp ứng thì dần bị gạt ra mép. Đó là lúc tinh thần Tin Mừng đã bắt đầu yếu đi rất nhiều, dù bên ngoài tập thể có thể vẫn rất sáng.

Chúa Giêsu không xây Nước Trời theo kiểu thành tích. Người không đo thành công bằng số đám đông theo sau trong khoảnh khắc. Người không coi một người là quý vì họ hữu dụng hơn. Người không chọn những môn đệ hoàn hảo, cũng không yêu những người tài hơn những người yếu. Người kiên nhẫn với sự chậm hiểu, với sự yếu lòng, với sự vấp ngã của các môn đệ. Người nhìn con người bằng đôi mắt cứu độ. Nhưng trong nhiều hội đoàn hôm nay, người ta lại rất dễ nhìn nhau bằng đôi mắt hiệu quả. Người này có giúp chương trình chạy tốt không. Người kia có đóng góp gì nổi bật không. Người này có làm đẹp hình ảnh nhóm không. Người kia có làm phiền nhịp vận hành chung không. Khi cách nhìn ấy lấn át, cộng đoàn sẽ khô đi mà không biết. Vì điều quý nhất trong Hội Thánh không phải là hiệu suất, mà là linh hồn con người.

Có những người tham gia hội đoàn nhiều năm nhưng ngày càng kiệt sức. Không phải vì phục vụ là xấu, mà vì họ đang bị cuốn vào một guồng quay mà ở đó giá trị của họ gắn chặt với khả năng đóng góp. Họ sợ mình chậm. Sợ mình yếu. Sợ mình không còn hữu ích. Sợ mình không đáp ứng được kỳ vọng. Sợ bị đánh giá là nguội lạnh nếu muốn nghỉ một chút để hồi sức. Sợ bị nhìn như thiếu nhiệt thành nếu không theo kịp cường độ hoạt động. Và vì thế, họ tiếp tục chạy, tiếp tục gồng, tiếp tục ép mình hiện diện, ép mình vui, ép mình cống hiến, trong khi bên trong họ đã bắt đầu khô, đã bắt đầu mệt, đã bắt đầu mất cầu nguyện. Đây là một điều rất đau trong nhiều môi trường đạo: người ta biết tổ chức cho mạnh, nhưng không biết chăm người yếu. Biết thúc công việc chạy, nhưng không biết cứu một linh hồn đang đuối. Biết giữ nhịp phong trào, nhưng không biết nhận ra có người đang khóc trong im lặng.

Bệnh thành tích cũng làm cho sự phục vụ đánh mất vẻ đẹp hiến dâng. Vì khi mọi sự bị kéo vào logic kết quả, người ta rất dễ quên rằng có những điều trước mặt Chúa quý vô cùng nhưng trước mặt con người lại chẳng có gì nổi. Một lời cầu nguyện âm thầm. Một thành viên yếu đuối được kiên nhẫn nâng đỡ. Một cuộc trò chuyện chân thành giúp ai đó khỏi bỏ cuộc. Một lần nhịn nhau vì yêu Chúa. Một thái độ khiêm tốn nhận lỗi để giữ hiệp nhất. Một quyết định lui lại để người khác lớn lên. Một buổi chầu ít người nhưng có những trái tim thật sự mở ra. Những điều ấy không làm nên thành tích rực rỡ, nhưng lại làm nên hương thơm thật của Tin Mừng. Trong khi đó, nhiều tập thể lại mải mê theo đuổi cái lớn, cái nổi, cái khiến người ta nhắc đến, mà không thấy rằng có thể Chúa đang buồn vì ngay giữa tất cả sự “thành công” ấy, lòng người ngày càng cứng.

Bệnh thành tích còn làm méo mó cách người ta nhìn thất bại. Trong Tin Mừng, có những mùa gieo không thấy mọc ngay, có những cuộc đồng hành chậm chạp, có những thời gian Chúa để con người đi qua hoang địa rất lâu mới hiểu. Nhưng trong não trạng thành tích, cái gì không thấy kết quả ngay sẽ bị xem là yếu. Một người trẻ không nhanh chóng thay đổi thì bị nản. Một thành viên không hòa nhập tốt thì bị bỏ. Một người đang khủng hoảng đức tin thì bị coi là “làm mất tinh thần nhóm”. Một giai đoạn sinh hoạt trầm xuống thì bị xem như thất bại. Không mấy ai đủ kiên nhẫn để ngồi lại với những điều không đẹp mắt ấy, vì chúng không tạo ra cảm giác thành công. Nhưng chính những nơi đó mới là chỗ Tin Mừng cần được sống mạnh nhất. Chúa không chỉ hiện diện trong những chương trình đông người reo vui. Chúa hiện diện rất thật nơi những ai đang mệt, đang nghi ngờ, đang yếu, đang lạc, đang chậm lớn. Một hội đoàn không có chỗ cho những người như thế, xét cho cùng, chỉ là một tập thể hoạt động tốt, chứ chưa chắc là một cộng đoàn mang khuôn mặt của Đức Kitô.

Người nhiễm bệnh thành tích lâu ngày cũng sẽ rất khó cầu nguyện thật. Vì cầu nguyện thật luôn đòi ta bỏ mặt nạ. Còn thành tích lại luôn cần mặt nạ. Cầu nguyện đòi ta thừa nhận mình nghèo, mình bất lực, mình đầy trộn lẫn, mình không điều khiển được mọi thứ. Còn não trạng thành tích khiến ta phải luôn tỏ ra ổn, tỏ ra mạnh, tỏ ra làm được. Dần dần, người ta sẽ quen làm việc cho Chúa mà không còn thật sự ở với Chúa. Quen nói về sứ mạng mà không còn đủ nghèo để kêu lên như người hành khất trước mặt Người. Quen dựng nên những hoạt động cho người khác mà quên chăm phần hoang tàn trong lòng mình. Và một khi bên trong đã hư mà bên ngoài còn chạy tốt, người ta rất dễ sống trong ảo tưởng nguy hiểm nhất: tưởng rằng mọi sự vẫn đang ổn.

Nhưng Chúa không bị đánh lừa bởi thành tích. Người không say mê những bản báo cáo đẹp. Người không bị chinh phục bởi những bức ảnh đông người. Người không lóa mắt trước những thành công tập thể nếu trái tim con người trong đó không đổi. Có thể người đời nhìn một hội đoàn và nói: nhóm này mạnh thật. Nhưng Chúa có thể nhìn sâu hơn và hỏi: trong nhóm ấy, có bao nhiêu người đang thật sự sống với Ta. Có bao nhiêu người lớn lên trong khiêm nhường. Có bao nhiêu người bớt sống cho cái tôi. Có bao nhiêu người biết yêu thương thật hơn. Có bao nhiêu người biết xin lỗi, biết tha thứ, biết âm thầm, biết trung thành cả khi không ai thấy. Những câu hỏi ấy mới đi vào cốt lõi.

Vì thế, nếu một hội đoàn muốn chữa mình khỏi bệnh thành tích, điều đầu tiên không phải là bỏ hết tổ chức, bỏ hết chương trình, bỏ hết nỗ lực làm cho mọi sự tốt hơn. Không. Điều cần trước tiên là đổi tiêu chuẩn thành công. Thành công không còn là chỉ đông hơn, đẹp hơn, nổi hơn, mà là thật hơn, sâu hơn, hiền hơn, khiêm hơn, gần Chúa hơn. Một hội đoàn thành công là hội đoàn giúp các thành viên cầu nguyện hơn. Giúp người phục vụ không đánh mất đời sống gia đình. Giúp người năng nổ không đánh mất nội tâm. Giúp người có năng lực không kiêu. Giúp người yếu không mặc cảm. Giúp người trẻ không chỉ vui mà còn trưởng thành trong sự thật. Giúp mọi người đi từ hoạt động đến gặp gỡ Đức Kitô.

Chừng nào một tập thể còn dám dừng lại để tự hỏi: sau tất cả những gì chúng ta làm, chúng ta có thánh hơn không, thì chừng đó vẫn còn hy vọng. Chừng nào người ta còn dám thành thật rằng nhóm mình có thể đang rất mạnh bên ngoài nhưng yếu bên trong, thì chừng đó vẫn còn đường trở lại. Chừng nào những người phục vụ còn dám buông bớt sự ám ảnh phải “làm cho ra” để dành chỗ cho cầu nguyện, cho lắng nghe, cho nghỉ ngơi, cho chữa lành, cho ở lại với người yếu, thì chừng đó hội đoàn còn giữ được linh hồn. Vì trước mặt Chúa, điều quý nhất không phải là một tập thể ồn ào thành công, mà là một cộng đoàn biết làm mọi sự với trái tim trong sạch hơn.

CHƯƠNG VI

GANH ĐUA, TỰ ÁI, PHE NHÓM KHI MÔI TRƯỜNG ĐẠO KHÔNG CÒN ĐỦ TIN MỪNG ĐỂ GIỮ NGƯỜI TA LẠI TRONG BÁC ÁI

Có một điều rất đau nhưng rất thật: ở đâu có con người, ở đó có va chạm. Nhà thờ không phải là nơi quy tụ các thiên thần hoàn hảo, mà là nơi những con người yếu đuối đang được Chúa quy tụ, chữa lành và thánh hóa. Vì thế, có va chạm trong hội đoàn không phải là điều lạ. Có khác biệt, có hiểu lầm, có những lúc không hợp nhau, có những bất đồng về cách làm việc, cách nói năng, cách tổ chức, điều ấy tự nó không đáng sợ. Điều đáng sợ là khi một môi trường đáng lẽ phải giúp người ta học sống Tin Mừng lại trở thành nơi những yếu đuối ấy được nuôi lớn hơn là được thanh luyện. Lúc ấy, hội đoàn sẽ dần bị xé nhỏ bởi những điều bên ngoài có vẻ rất nhỏ, nhưng gốc rễ bên trong lại rất sâu: ganh đua, tự ái và phe nhóm.

Ít ai bước vào hội đoàn mà nghĩ mình sẽ ganh đua. Cũng không ai công khai nhận rằng mình tham gia để hơn thua. Nhưng sự ganh đua không luôn đến dưới dạng thô. Nó đến rất tinh vi. Ganh đua ai được tín nhiệm hơn. Ai có tiếng nói hơn. Ai thân với cha hơn. Ai được giao việc quan trọng hơn. Ai được cộng đoàn quý hơn. Ai hát hay hơn. Ai lên hình đẹp hơn. Ai được xem là trụ cột hơn. Ai có ảnh hưởng hơn trong nhóm. Những so sánh ấy ban đầu có thể chỉ là ý nghĩ thoáng qua. Nhưng nếu lòng người thiếu cầu nguyện và thiếu khiêm nhường, những ý nghĩ ấy sẽ dần biến thành một khí hậu vô hình bao trùm cả tập thể. Người ta không còn phục vụ trong tự do nữa. Người ta bắt đầu nhìn nhau bằng sự đề phòng, bằng thước đo, bằng nhạy cảm quá mức, bằng một thứ dò xét xem vị trí của mình đang ở đâu trong mắt người khác.

Tự ái cũng vậy. Tự ái không chỉ là nổi nóng. Nhiều khi nó mang bộ mặt rất ngoan: im lặng, rút lui, lạnh nhạt, né tránh, nhưng trong lòng đầy tổn thương và kết án. Chỉ một câu góp ý không khéo. Chỉ một lần bị xếp sau. Chỉ một quyết định không vừa ý. Chỉ một lần bị quên tên. Chỉ một lúc cảm thấy mình không được coi trọng như trước. Những chuyện ấy tưởng nhỏ, nhưng đủ làm một người âm thầm đổi thái độ. Từ sốt sắng thành cầm chừng. Từ nhiệt tình thành lạnh. Từ cộng tác thành giữ kẽ. Từ vui vẻ thành chua chát. Và rồi chính người ấy có khi cũng không hiểu vì sao mình không còn muốn đi sinh hoạt như trước. Họ chỉ nói là mình mệt, mình chán, mình không còn hứng. Nhưng sâu hơn, có thể họ đang bị cái tôi bị thương điều khiển mà không nhìn ra.

Khi nhiều cái tôi chưa được chữa lành cùng tụ lại trong một môi trường nhiều tương tác, phe nhóm sẽ gần như là điều tất yếu nếu không có sự trưởng thành thiêng liêng. Con người tự nhiên sẽ tìm về những người hợp tính, hiểu mình, đứng về phía mình, xác nhận mình. Điều này tự nó không xấu; tình bạn là quà tặng. Nhưng khi tình bạn không còn mở ra cho bác ái chung mà đóng lại thành một vòng tròn loại trừ, nó trở thành phe nhóm. Từ đó, mọi sự bắt đầu nguy hiểm. Người trong phe thì được cảm thông hơn, được bao che hơn, được ưu tiên hơn. Người ngoài phe dễ bị hiểu sai hơn, dễ bị soi hơn, dễ bị gán động cơ hơn. Những câu chuyện không còn được nhìn bằng sự thật, mà được lọc qua sự thân – sơ. Cộng đoàn bề ngoài vẫn là một, nhưng bên trong đã bị chia cắt bằng những dòng chảy ngầm của cảm tình và lợi ích nhỏ.

Một hội đoàn có phe nhóm sẽ rất mệt. Không khí sẽ thiếu sự trong sáng. Người ta nói chuyện với nhau nhưng không thật. Người ta cười với nhau nhưng giữ khoảng cách. Người ta cộng tác vì công việc phải chạy, chứ trong lòng không thật sự tin nhau. Có những thông tin chỉ chạy trong một vòng. Có những quyết định chịu ảnh hưởng bởi sự thân quen. Có những người mới bước vào đã cảm thấy mình là người ngoài cuộc. Có những người yếu thế không biết nương vào đâu. Có những mâu thuẫn không được giải quyết tận gốc, chỉ bị đè xuống cho qua chương trình. Và rồi mọi sự cứ âm ỉ như thế, đến một lúc bùng lên bởi một chuyện rất nhỏ. Người ngoài nhìn vào tưởng là vì chuyện ấy. Nhưng thật ra, cái nổ chỉ là kết quả của một quá trình lâu dài trong đó bác ái đã bị rút cạn từng chút một.

Đau nhất là tất cả những điều đó xảy ra ngay trong môi trường đạo. Nơi người ta hát về yêu thương. Nơi người ta cầu nguyện cho hiệp nhất. Nơi người ta nghe Lời Chúa mỗi tuần. Nơi người ta nói nhiều về phục vụ, về hy sinh, về bác ái. Chính vì thế, những vết thương ở đây thường khiến người ta sốc và hụt hẫng hơn nhiều so với ngoài đời. Có người chịu được áp lực nơi làm việc, nhưng lại gục khi bị tổn thương trong nhóm đạo. Vì họ từng hy vọng nơi này khác. Họ tưởng những người ở đây phải nhân hơn, thật hơn, dễ thương hơn. Và khi gặp những ganh ghét, nói hành, gạt bỏ, đối xử thiên vị, họ đau không chỉ vì hành vi ấy, mà vì sự vỡ mộng. Họ bắt đầu tự hỏi: nếu ở trong hội đoàn mà cũng thế này, thì sống đạo để làm gì.

Đó là một câu hỏi đau, nhưng không nên bị trả lời cách nông cạn. Câu trả lời không phải là: vậy bỏ luôn hội đoàn đi. Cũng không phải là: thôi thì ở đâu cũng vậy. Câu trả lời đúng hơn là: vì ở đây cũng toàn là những con người đang cần được cứu. Hội đoàn không tự động thánh chỉ vì mang tên công giáo. Nó chỉ thực sự mang dung mạo của Chúa khi những con người trong đó chịu để mình được biến đổi. Nếu không, nó vẫn có thể hành xử rất đời, chỉ khác là khoác thêm ngôn ngữ tôn giáo. Sự thật ấy không làm ta tuyệt vọng, nhưng buộc ta tỉnh. Tỉnh để không thần tượng hóa môi trường đạo. Tỉnh để hiểu rằng bước vào hội đoàn là bước vào một trường học khó, nơi mỗi ngày người ta phải chiến đấu để đừng sống theo xác thịt, theo bản ngã, theo vết thương, theo nhu cầu được hơn thua.

Người trưởng thành trong đức tin không phải là người không còn bị chạm tự ái bao giờ. Cũng không phải là người không bao giờ thấy mình bị tổn thương. Nhưng là người biết mang những gì mình cảm thấy vào trước mặt Chúa để phân định, thay vì lập tức để nó lái cách mình cư xử. Họ biết dừng lại và hỏi: điều gì đang thực sự làm tôi khó chịu thế này. Tôi buồn vì sự thật bị tổn thương, hay vì cái tôi không được vuốt ve. Tôi phản ứng vì tôi yêu điều đúng, hay vì tôi sợ mình bị lép vế. Tôi đang bảo vệ công việc chung, hay đang bảo vệ hình ảnh bản thân. Tôi đang khó với người kia vì họ sai thật, hay vì họ chạm vào một vùng yếu chưa lành trong tôi. Những câu hỏi ấy rất quan trọng, vì nhiều xung đột trong hội đoàn không chỉ đến từ chuyện ai đúng ai sai, mà đến từ chỗ con người không hiểu được lòng mình.

Một cộng đoàn chỉ có thể vượt qua ganh đua và phe nhóm khi trong đó có những người dám chết cho tự ái. Chết cho nhu cầu phải luôn được hiểu. Chết cho ý muốn luôn phải được theo. Chết cho cảm giác mình phải ở trung tâm. Chết cho nhu cầu phân chia ai thuộc phe mình, ai không. Chết cho thói quen nói với người thứ ba thay vì nói thật với người liên quan trong bác ái. Chết cho kiểu đạo đức bằng môi miệng nhưng không chịu cúi mình xuống làm hòa. Những cái chết nhỏ ấy không ai vỗ tay. Nhưng nếu thiếu chúng, không hội đoàn nào tồn tại lành mạnh lâu dài được.

Cũng phải nói thật rằng có những người gây chia rẽ vì họ mang quá nhiều vết thương chưa được chữa. Họ nhạy cảm quá mức, suy diễn nhiều, dễ tổn thương, dễ gán ý xấu cho người khác, dễ gom phe để tự vệ. Có những người thích quyền lực nhỏ trong hội đoàn vì ngoài đời họ quá thiếu cảm giác có giá trị. Có những người muốn kiểm soát vì bên trong họ rất bất an. Có những người nói xấu người khác vì chỉ khi kéo người khác xuống họ mới thấy mình đỡ nhỏ bé. Những điều ấy không nên chỉ bị kết án đơn giản. Chúng cần được nhìn bằng lòng thương xót nhưng cũng bằng sự thật. Thương xót để không vội hủy một con người. Sự thật để không bao che cho những mô thức độc hại tiếp tục đầu độc cộng đoàn.

Một cộng đoàn trưởng thành phải học văn hóa đối thoại thật. Không nói sau lưng thay cho góp ý trực tiếp. Không dùng nhóm thân để gia cố cảm xúc thay cho tìm sự thật. Không để những cái khó nhỏ tích tụ thành hố sâu. Không coi im lặng kéo dài là giải pháp. Không xem chuyện tổn thương nhau là bình thường. Không để người mới bước vào phải tự đoán không khí và tự học cách né những vùng nhạy cảm như đang đi trong bãi mìn. Môi trường đạo không thể trở thành nơi con người phải sống bằng chiến thuật. Nó phải là nơi, dù vẫn có yếu đuối, người ta còn thấy có thể thật với nhau, xin lỗi nhau, ngồi lại với nhau, và trên hết là cùng quỳ xuống trước Chúa để nhớ rằng không ai trong chúng ta đủ tốt để lên mặt với người khác.

Có lẽ một câu xét mình rất đau nhưng rất cần cho bất cứ ai tham gia hội đoàn là: sự hiện diện của tôi đang làm cộng đoàn bình an hơn hay căng hơn. Tôi bước vào nhóm và mang theo điều gì: một trái tim cầu nguyện hay một cái tôi dễ nổ. Tôi giúp người khác cảm thấy được đón nhận hơn hay bị đo lường hơn. Tôi góp phần nối lại hay chia nhỏ. Tôi làm cho bầu khí trong sáng hơn hay đục hơn. Tôi yêu Chúa đủ để chịu mất phần mình vì hiệp nhất chưa. Hay tôi vẫn còn yêu chính mình quá nhiều nên chỉ cần bị chạm một chút là lòng đã dựng lên bức tường.

Bởi cuối cùng, vấn đề không chỉ là hội đoàn có phe nhóm hay không. Vấn đề là trong lòng mỗi người, ngôi vua đang thuộc về ai. Nếu Chúa thật sự ngự ở trung tâm, người ta vẫn có thể sai, vẫn có thể yếu, nhưng còn biết quay về, còn biết hạ mình, còn biết xin lỗi, còn biết tha thứ. Còn nếu cái tôi ngự trị, thì dù đọc kinh nhiều, hát lễ nhiều, họp hành nhiều, con người vẫn sẽ chia cắt nhau bằng chính những vết thương chưa được hiến dâng. Và đó là lúc hội đoàn, thay vì là dấu chỉ của Nước Trời, lại phản chiếu quá rõ bộ mặt rạn nứt của con người chưa chịu để Chúa cứu mình đến nơi đến chốn.

CHƯƠNG VII

ĐI LỄ NHIỀU, PHỤC VỤ NHIỀU, NHƯNG VỀ NHÀ VẪN KHÓ THƯƠNG KHI NHÀ THỜ VÀ CUỘC SỐNG BỊ TÁCH LÀM HAI

Một trong những dấu hiệu buồn nhất của đời sống đạo hình thức là sự tách đôi giữa nhà thờ và đời sống thường ngày. Người ta có thể rất ngoan trong khuôn viên giáo xứ, rất sốt sắng trong giờ lễ, rất hăng say khi sinh hoạt hội đoàn, nhưng khi trở về gia đình, về công việc, về những tương quan gần nhất, thì lại là một con người khác hẳn. Vẫn nóng nảy. Vẫn cộc cằn. Vẫn ích kỷ. Vẫn thiếu trách nhiệm. Vẫn nói nặng. Vẫn khó chịu với cha mẹ, vợ chồng, con cái, anh chị em. Vẫn sống thiếu trung thực trong việc làm ăn. Vẫn quen phán xét và cay nghiệt. Vẫn không biết lắng nghe, không biết xin lỗi, không biết phục vụ những người thân cận nhất. Nếu thế, dù có tham gia hội đoàn bao nhiêu đi nữa, phải dám nhận rằng có điều gì đó rất căn bản đang sai.

Bởi đức tin thật không dừng ở nhà thờ. Đức tin thật luôn muốn thấm vào cách ta sống từng ngày. Thánh lễ không phải là một khoảng thời gian đạo đức tách biệt khỏi phần còn lại của cuộc sống. Hội đoàn không phải là một “khu vực thánh” để ta ghé vào cuối tuần rồi sau đó tiếp tục sống như cũ. Nếu gặp Chúa thật, con người sẽ dần thay đổi trong những điều gần nhất. Chưa chắc thay nhanh, chưa chắc hoàn hảo, nhưng sẽ có chuyển động. Sẽ bớt nóng hơn một chút. Bớt ích kỷ hơn một chút. Bớt nói nặng hơn một chút. Biết nghĩ đến người khác hơn. Biết hy sinh hơn. Biết có trách nhiệm hơn. Biết giữ lời hơn. Biết sống thật hơn. Nếu nhiều năm đi lễ, hát lễ, sinh hoạt hội đoàn mà những người sống gần mình nhất vẫn là những người phải chịu phiên bản khó thương nhất của mình, thì đó là một cảnh báo rất lớn.

Có những người rất dễ mỉm cười trong hội đoàn nhưng về nhà lại cau có. Rất vui vẻ với người ngoài nhưng lại khó với người thân. Rất nhiệt thành trong việc xếp ghế, tập hát, chuẩn bị chương trình, nhưng không chịu chia sẻ việc nhà. Rất đúng giờ với sinh hoạt giáo xứ nhưng lại vô tâm với trách nhiệm trong gia đình. Rất dịu giọng khi nói ở nhà thờ nhưng lại nặng lời với cha mẹ, vợ chồng, con cái. Đó không chỉ là chuyện thiếu khéo. Nó cho thấy có một khoảng cách giữa đời sống đạo và đời sống thật. Và khoảng cách ấy càng lớn, sự hình thức càng sâu.

Tại sao lại có chuyện đó. Một phần vì ở nhà thờ, người ta sống trước ánh nhìn của cộng đoàn. Có khuôn khổ, có bầu khí, có vai trò, có sự tự ý thức về hình ảnh của mình. Còn ở nhà, nơi không có tiếng vỗ tay, không có ánh nhìn ngợi khen, không có cảm giác mình đang phục vụ trong môi trường thiêng liêng, con người dễ lộ ra phần thật chưa được biến đổi. Nhưng chính phần đó mới là nơi Tin Mừng phải đi tới. Chúa không cứu ta chỉ để ta cư xử đẹp trong không gian tôn giáo. Người muốn cứu ta trong căn bếp, trong bữa cơm gia đình, trong cách ta nhắn một tin nhắn, trong giọng ta nói với mẹ già, trong cách ta đối diện với người phối ngẫu lúc mệt mỏi, trong cách ta kiên nhẫn với con cái, trong thái độ ta giữ khi không ai nhìn.

Người tham gia hội đoàn hình thức thường rất dễ ảo tưởng về chính mình. Vì họ có một phiên bản đạo đức khá ổn trong môi trường đạo. Họ nghĩ mình quảng đại vì mình giúp nhiều việc. Nghĩ mình hiền lành vì ở nhà thờ ít ai thấy mình nổi nóng. Nghĩ mình yêu thương vì mình vui vẻ với cộng đoàn. Nhưng về nhà, nơi những va chạm thật sự diễn ra hằng ngày, những giới hạn và sự thật của lòng mình lộ ra rất rõ. Và nếu họ không chịu đối diện với điều đó, họ sẽ sống mãi trong một kiểu phân thân: một người của nhà thờ và một người của đời thường. Điều đáng tiếc là nhiều người còn không cảm thấy mâu thuẫn gì lớn. Họ quen với chuyện đó. Họ tưởng chỉ cần mình còn làm việc đạo là được. Trong khi chính những người thân nhất quanh họ đang âm thầm hỏi: đạo của anh ở đâu trong cách anh sống với chúng tôi.

Phúc Âm không cho phép kiểu phân thân ấy. Chúa Giêsu không khen những người giữ hình thức đạo đức bên ngoài mà bên trong thì xa sự thật. Người nhắc rất mạnh đến chuyện cây được biết qua quả. Không phải qua lá. Không phải qua dáng vẻ. Không phải qua lời nói. Mà qua quả. Quả của một đời sống đức tin không phải trước hết là số năm ở hội đoàn, mà là mức độ lòng ta giống Chúa hơn trong đời sống hằng ngày. Có tử tế hơn không. Có biết yêu người khó yêu hơn không. Có trung tín hơn không. Có bớt cái tôi hơn không. Có biết sống trách nhiệm hơn không. Có dám chọn điều đúng khi không ai thấy không. Có biết giữ bình an trong lời nói không. Có biết hạ mình xin lỗi không.

Gia đình thường là nơi sự thật của đức tin bị thử thách mạnh nhất. Ở đó, người ta không thể sống mãi bằng hình ảnh. Mọi thói quen, mọi tính nết, mọi cơn nóng, mọi cách phản ứng, mọi ích kỷ nhỏ đều lộ ra. Cũng chính vì thế, gia đình là nơi tốt nhất để biết mình đang sống đạo thật hay đang sống đạo hình thức. Nếu người thân ngày càng cảm thấy dễ ở gần ta hơn, thì đó là dấu hiệu tốt. Nếu nhà mình được hưởng một phiên bản nhân hậu hơn, kiên nhẫn hơn, có trách nhiệm hơn của mình nhờ đức tin, thì có lẽ mình đang đi đúng hướng. Nhưng nếu càng sinh hoạt đạo nhiều mà người nhà càng thấy mình bỏ bê họ, áp đặt họ, nặng với họ, hoặc đem tất cả mệt mỏi từ nhà thờ về xả vào họ, thì phải dừng lại.

Có những người lấy việc phục vụ nhà thờ làm lý do rất đạo đức để lẩn tránh những bổn phận khó hơn ở gia đình. Ở giáo xứ, họ được ghi nhận. Ở nhà, họ phải hy sinh âm thầm. Ở giáo xứ, họ cảm thấy mình quan trọng. Ở nhà, họ phải đối diện với những việc nhỏ bé, lặp đi lặp lại, không ai khen. Ở giáo xứ, họ dễ thấy mình là người cho đi. Ở nhà, họ phải học yêu những con người gần nhất với đủ va chạm, mệt mỏi, hiểu lầm. Và chính vì yêu người gần nhất luôn khó hơn yêu tập thể ở khoảng cách vừa phải, có người chọn làm việc đạo như một nơi trú để khỏi phải đối diện với những đòi hỏi cụ thể của đức ái trong gia đình. Nhưng đó không phải là phục vụ đúng nghĩa. Đó là chạy trốn trong một hình thức đạo đức.

Cũng phải nói thật rằng không phải cứ dành nhiều thời gian cho nhà thờ là sai với gia đình. Có những người phục vụ rất nhiều nhưng vẫn giữ được gia đình trong yêu thương, vì họ biết sắp xếp, biết lắng nghe, biết ưu tiên, biết giữ lòng hiền. Vấn đề không nằm ở số lượng hoạt động trước tiên. Vấn đề là sự quân bình nội tâm và tinh thần trách nhiệm. Một người thật sự thuộc về Chúa sẽ không dùng việc đạo để biện minh cho sự thiếu trưởng thành của mình. Họ sẽ luôn tự hỏi: việc tôi làm cho Chúa có đang làm tôi yêu người thân hơn không. Có đang làm tôi dịu lại không. Có đang làm tôi biết phục vụ những người gần nhất không. Nếu không, có thể tôi đang phục vụ sai cách, hoặc với động lực không trong.

Đức tin thật luôn có tính nhập thể. Nghĩa là nó đi vào những gì cụ thể nhất. Một người có thể không giỏi nói chuyện đạo, không nổi bật trong hội đoàn, nhưng nếu họ trung thành chăm sóc cha mẹ, nếu họ sống tử tế với người phối ngẫu, nếu họ kiên nhẫn dạy con, nếu họ làm việc lương thiện, nếu họ giữ miệng lưỡi, nếu họ biết âm thầm hy sinh mỗi ngày vì tình yêu, thì có khi họ đang sống Tin Mừng sâu hơn nhiều người rất hoạt động trong nhà thờ. Điều này không nhằm hạ thấp việc sinh hoạt đạo. Nó chỉ để nhắc rằng nhà thờ phải nối với cuộc sống. Cầu nguyện phải đi vào lời nói. Phụng vụ phải đi vào tương quan. Thánh ca phải đi vào tính nết. Hội đoàn phải đi vào đời thường. Nếu không, tất cả chỉ là những dòng sông đẹp chảy quanh đời ta mà không hề thấm vào mảnh đất cần được cứu nhất.

Có khi điều Chúa cần nơi ta không phải là thêm một việc phục vụ, mà là bớt một lời cay nghiệt ở nhà. Không phải thêm một buổi họp, mà là thêm một bữa cơm ngồi tử tế với gia đình. Không phải thêm một lần đứng ra lãnh việc, mà là thêm một lần biết lắng nghe người thân đang mỏi. Không phải thêm một hoạt động cho đẹp hồ sơ đạo đức, mà là thêm một quyết định nhỏ nhưng thật: về nhà đừng mang mặt khó chịu của mình cho những người mình yêu nhất. Bởi cuối cùng, Chúa không chỉ chờ ta ở bàn thờ. Người chờ ta trong những khuôn mặt rất quen ở nhà, những người đang cần được chạm tới bởi một đức tin có da có thịt, chứ không phải bởi những khẩu hiệu sốt sắng.

Có lẽ một ngày nào đó, mỗi người tham gia hội đoàn nên ngồi thật yên và nghe thử người thân mình đang cảm nhận gì về đức tin của mình. Có thể câu trả lời sẽ đau. Nhưng có khi rất cứu. Họ có thấy tôi hiền hơn không. Họ có thấy tôi dễ gần hơn không. Họ có thấy đức tin giúp tôi bớt ích kỷ không. Hay họ chỉ thấy tôi bận hơn, khó hơn, hay nhân danh việc đạo để bỏ quên họ hơn. Nếu câu trả lời là vế sau, thì đó không phải là lý do để tuyệt vọng, mà là lời mời trở về. Trở về để nối lại nhà thờ và cuộc sống. Trở về để Tin Mừng không dừng ở môi miệng, ở áo đồng phục, ở giờ sinh hoạt, nhưng đi vào chính nơi khó nhất: trái tim và đời sống thực của mình.

CHƯƠNG VIII

KHI NGƯỜI TA MỆT VÌ VIỆC ĐẠO NHƯNG KHÔNG DÁM NHẬN RẰNG MÌNH ĐANG RỖNG

Một trong những nỗi buồn âm thầm nhất nơi những người hoạt động nhiều trong nhà thờ là sự mệt mỏi kéo dài. Nhưng điều đáng nói là không phải ai mệt cũng biết mình đang mệt theo cách nào. Có những người mệt vì làm quá sức trong một giai đoạn, nghỉ ngơi và cầu nguyện lại thì sẽ phục hồi. Nhưng cũng có những người mệt sâu hơn: mệt vì bên trong đã cạn, đã rỗng, đã mất lửa, đã làm việc đạo rất lâu mà không còn được nuôi dưỡng đúng mức. Loại mệt này nguy hiểm hơn vì nó không chỉ là mệt thân xác hay lịch trình, mà là mệt linh hồn. Và điều đau là nhiều người không dám gọi đúng tên tình trạng ấy. Họ chỉ nói: dạo này bận quá, áp lực quá, chương trình nhiều quá, người này người kia khó quá. Họ nói về hoàn cảnh rất nhiều nhưng không dám nhìn rằng sâu xa có thể mình đang rỗng.

Người rỗng mà vẫn cố phục vụ sẽ thường có những dấu hiệu rõ, dù chính họ đôi khi không muốn thấy. Họ dễ bực hơn trước những chuyện nhỏ. Dễ chán người khác. Dễ phản ứng mạnh. Dễ cảm thấy mình bị làm phiền. Dễ thấy việc đạo là gánh nặng thay vì đặc ân. Dễ so đo xem mình làm nhiều hơn ai. Dễ mong được ghi nhận. Dễ giận khi người khác không như ý. Dễ thấy nhà thờ toàn chuyện mệt. Dễ mất niềm vui trong cầu nguyện. Dễ ngại đi lễ không phải vì không có giờ, mà vì bên trong không còn sức mở lòng. Nhưng thay vì dừng lại để chăm phần cạn kiệt ấy, họ lại tiếp tục chạy. Tiếp tục nhận việc. Tiếp tục hiện diện. Tiếp tục cố giữ hình ảnh người nhiệt thành. Và chính điều đó khiến vết nứt ngày càng sâu.

Tại sao người ta không dám nhận mình đang rỗng. Vì thừa nhận điều đó làm đau bản ngã. Một người đã quen được nhìn là trụ cột rất khó chấp nhận rằng mình đang khô. Một người đã quen với vai trò nhiệt thành rất khó thú nhận rằng mình không còn lửa. Một người từng giúp đỡ bao người rất khó nói rằng chính mình bây giờ cần được nâng đỡ. Có khi họ còn sợ rằng nếu mình dừng lại, mọi người sẽ nghĩ mình nguội lạnh, thiếu trách nhiệm, không còn quảng đại. Và vì nỗi sợ ấy, họ gồng. Họ khoác tiếp bộ áo phục vụ lên một linh hồn đang cần được nghỉ trước mặt Chúa. Họ nói tiếp những lời đạo đức trong khi bên trong cạn tiếng cầu nguyện. Họ cười tiếp, làm tiếp, tham gia tiếp, nhưng niềm vui thật thì đã rời đi từ lâu.

Một cộng đoàn không trưởng thành sẽ vô tình làm cho người ta khó thú nhận sự rỗng của mình. Vì trong những môi trường như thế, người mạnh luôn phải mạnh, người phục vụ luôn phải sẵn sàng, người “có trách nhiệm” luôn phải có mặt. Không có nhiều chỗ cho yếu đuối. Không có nhiều không gian để nói rằng tôi đang mệt, tôi đang khô, tôi cần lùi lại một chút để tìm lại Chúa. Người ta dễ được khen khi gánh nhiều, nhưng ít được đồng hành để sống quân bình. Dần dần, việc đạo trở thành nơi con người chứng minh độ bền, độ hy sinh, độ cống hiến, hơn là nơi giúp nhau trung thành với hành trình nội tâm. Và khi điều đó kéo dài, nhiều người kiệt quệ trong âm thầm.

Có một khác biệt rất lớn giữa kiên trì trong thánh giá và cố chấp trong sự cạn kiệt. Kiên trì là khi ta vẫn tiếp tục bước đi với Chúa giữa khó khăn vì biết Người đang dẫn mình qua một mùa thanh luyện. Còn cố chấp trong sự cạn kiệt là khi ta tiếp tục làm mọi thứ chỉ vì không dám dừng lại nhìn vào lòng mình. Bên ngoài hai điều này có thể giống nhau: đều là tiếp tục, đều là không bỏ cuộc. Nhưng bên trong hoàn toàn khác. Một bên là tín thác. Một bên là trốn chạy. Một bên là bám lấy Chúa. Một bên là bám lấy vai trò. Một bên có bình an sâu dù vẫn mỏi. Một bên càng làm càng cứng, càng chua, càng khô, càng mệt.

Người rỗng lâu ngày còn có thể bắt đầu ghét chính những điều thánh mà trước đây mình từng yêu. Họ không còn thấy giờ chầu hấp dẫn. Không còn thấy thánh ca nuôi mình. Không còn thấy sinh hoạt có ý nghĩa. Không còn thấy việc phục vụ là niềm vui. Tất cả chỉ còn như những bổn phận. Đây là một dấu hiệu rất cần được để ý. Không phải lúc nào sự khô khan thiêng liêng cũng xấu; có những giai đoạn Chúa cho linh hồn đi qua sa mạc. Nhưng nếu sự khô khan ấy đi cùng với cộc cằn, cay đắng, chán nản, phản ứng tiêu cực, và mất dần bác ái, thì có thể vấn đề không chỉ là một sa mạc do Chúa cho phép, mà còn là hậu quả của một lối sống thiếu nuôi dưỡng nội tâm từ rất lâu.

Linh hồn không thể sống khỏe nếu chỉ cho ra mà không nhận lại từ Chúa. Không ai có thể hát mãi cho Chúa nếu không còn nghe tiếng Chúa trong lòng. Không ai có thể phục vụ mãi trong bình an nếu không còn quỳ xuống. Không ai có thể ở giữa cộng đoàn mà vẫn mềm mại nếu không có những giờ một mình với Chúa. Không ai có thể cho đi tình yêu của Đức Kitô nếu không còn để mình được Người yêu trước. Điều này nghe rất quen, nhưng nhiều người hoạt động đạo lại sống ngược hẳn. Họ cho đi rất nhiều nhưng nhận rất ít, vì họ không dành chỗ cho Chúa chạm vào phần sâu nhất của mình. Họ bận chăm chương trình, lịch họp, tập hát, công việc phục vụ, nhưng không chăm linh hồn. Mà linh hồn bị bỏ đói thì sớm muộn gì cũng phản ứng.

Có những phản ứng của một linh hồn đói rất dễ bị hiểu lầm là tính khí. Chẳng hạn sự gắt gỏng tăng dần. Sự chua chát. Thói quen than phiền. Cảm giác không ai làm vừa ý mình. Sự mất kiên nhẫn với người yếu. Sự khó chịu với những điều trước đây mình từng chịu được. Sự khô cứng trong cầu nguyện. Sự nặng nề khi bước vào nhà thờ. Nhưng dưới những biểu hiện ấy, có khi chỉ là một con người đã quá lâu không được sống như một người con trước mặt Chúa, mà chỉ sống như một người làm công trong nhà Chúa. Họ biết làm việc cho Cha, nhưng không còn biết ở với Cha.

Cũng có những người vì quá sợ đối diện với sự rỗng nên tìm cách gây thêm tiếng ồn cho đời mình. Nhận thêm việc. Chen thêm lịch. Tham gia thêm nhóm. Bận thêm một chút để khỏi phải nghe thấy khoảng trống bên trong. Đây là phản xạ rất con người. Nhưng chính sự bận ấy càng làm họ xa cơ hội hồi phục. Bởi điều họ cần không phải là thêm việc, mà là thêm sự thật. Không phải là thêm vai trò, mà là thêm thời gian ở lại với Chúa. Không phải là cố giữ hình ảnh mình còn nhiệt, mà là chấp nhận rằng mình đang cần được cứu khỏi một lối sống đạo quá mệt và quá rỗng.

Một người trưởng thành thiêng liêng không xấu hổ khi phải lùi lại để tìm lại nguồn. Họ hiểu rằng dừng lại không phải lúc nào cũng là phản bội sứ mạng; nhiều khi đó là cách trung thành hơn với sứ mạng. Vì một người cháy rụi không thể sưởi ấm ai. Một người đắng không thể trao bình an. Một người rỗng không thể cho nước sống. Một người chỉ còn bộ máy bên ngoài không thể dẫn người khác đến gặp Chúa cách sâu xa. Có những lúc điều thánh thiện nhất không phải là nhận thêm trách nhiệm, mà là dám thú nhận: con mệt rồi, con khô rồi, con cần ngồi lại với Chúa đã.

Điều đẹp là Chúa không khinh sự rỗng của ta. Người không trách ta vì mệt. Người không thất vọng vì ta yếu. Điều Người buồn là khi ta cứ tiếp tục sống giả vờ ổn thay vì mang sự rỗng ấy đến cho Người. Người đã từng mời: hỡi những ai mệt mỏi và gánh nặng, hãy đến cùng Ta. Không phải: hãy tiếp tục gồng thêm một chút. Không phải: hãy cố giữ hình ảnh cho đẹp. Không phải: hãy làm sao để người khác đừng biết mình đang cạn. Chúa mời đến. Đến như một kẻ mỏi. Đến như một người cạn. Đến như một linh hồn không còn sức tự cứu mình. Và chính từ đó mới bắt đầu có chữa lành thật.

Có lẽ, nhiều người trong nhà thờ hôm nay không cần thêm một bài thúc đẩy hoạt động. Họ cần được phép thở. Cần được phép thật. Cần được phép ngồi xuống trước Thánh Thể mà không phải chứng minh gì. Cần được nghe rằng giá trị của họ không nằm ở việc họ làm được bao nhiêu. Cần được biết rằng Chúa yêu họ không phải vì họ hữu ích, mà vì họ là con. Khi một người chạm lại được sự thật căn bản ấy, việc phục vụ sau này của họ sẽ khác hẳn. Không còn là cố kiếm giá trị qua việc đạo. Không còn là gồng để xứng đáng. Không còn là chạy vì sợ bị đánh giá. Mà là cho đi như hoa trái của một lòng được nghỉ yên trong Chúa.

CHƯƠNG IX

CON ĐƯỜNG TRỞ VỀ TỪ HÌNH THỨC ĐẾN ĐỨC TIN THẬT

Không ai từ bỏ sự hình thức chỉ bằng một quyết tâm cảm xúc. Cũng không ai trở nên thật với Chúa chỉ vì một lần xúc động trong giờ cầu nguyện. Hành trình trở về luôn chậm, luôn cụ thể, luôn phải đi qua sự thật, qua đau đớn, qua việc lột bỏ những lớp vỏ mình đã quen mặc từ lâu. Nhưng điều đáng mừng là luôn có đường trở về. Dù người ta đã sống hội đoàn hình thức bao nhiêu năm, đã hát lễ bằng quán tính bao lâu, đã chạy việc đạo trong tình trạng cạn kiệt thế nào, vẫn còn đường trở về nếu họ đủ can đảm để bắt đầu lại từ cốt lõi.

Bước đầu tiên của sự trở về luôn là gọi đúng tên tình trạng của mình. Không vòng vo. Không tự bào chữa quá nhiều. Không đổ hết cho hoàn cảnh. Không chỉ trách môi trường, trách người này người kia, trách chương trình quá nhiều, trách hội đoàn quá phức tạp. Tất cả những điều ấy có thể có phần đúng. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, ta sẽ không được chữa lành. Ta phải dám nói thật: lạy Chúa, con đang sống đạo bằng vỏ. Con đang tham gia nhiều nhưng yêu Chúa ít. Con đang hát mà lòng không ở đó. Con đang phục vụ mà đầy tự ái. Con đang đi lễ nhưng chưa để Tin Mừng đụng đến cách sống hằng ngày của con. Con đang ở trong nhà Chúa mà nhiều năm rồi không còn thật sự ở với Chúa. Những lời ấy đau lắm. Nhưng đó là thứ đau mở đường cho lòng thương xót.

Bước thứ hai là chấp nhận mất đi một vài ảo tưởng về chính mình. Rất nhiều người không trở lại được vì họ yêu hình ảnh người có đạo của mình quá. Họ thích được xem là trụ cột, là người nhiệt thành, là người phục vụ tốt, là người gắn bó lâu năm. Và vì quá dính với hình ảnh đó, họ không chịu để Chúa đụng vào phần thật. Nhưng chữa lành bắt đầu khi ta dám mất mặt với chính mình. Dám thấy mình không sốt sắng như tưởng. Dám nhận rằng có khi mình đã dùng việc đạo để nuôi bản ngã. Dám thú nhận rằng mình nghèo hơn mình nghĩ. Đây là một ân sủng lớn. Vì chỉ người nghèo mới thật sự mở ra cho Chúa.

Bước thứ ba là trở lại với cầu nguyện cá vị. Không phải cầu nguyện như một việc phải có. Không phải đọc cho xong. Không phải kiếm cảm xúc ngay. Mà chỉ đơn sơ ở lại với Chúa mỗi ngày. Ít cũng được, nhưng thật. Dành một khoảng yên. Mở Tin Mừng. Đặt lòng mình trước Chúa. Nói thật với Người. Nói cả những xấu hổ, những khô khan, những ghen tị, những mệt mỏi, những chống đối, những chán nản. Cầu nguyện thật không bắt đầu bằng ngôn từ đẹp, mà bằng sự thật. Có khi lời cầu nguyện đúng nhất của một người đang cạn chỉ là: lạy Chúa, con chẳng còn gì đẹp để dâng, nhưng con không muốn giả nữa. Xin cứu con khỏi chính con.

Nhiều người tưởng phải có cảm xúc sốt sắng mới gọi là trở lại. Không. Trở lại thường bắt đầu rất nghèo. Rất khô. Rất vụng. Rất lặng. Nhưng nếu trung thành, dần dần Chúa sẽ làm mềm lại những vùng đã chai. Lời Chúa sẽ bắt đầu không còn chỉ là chữ quen. Một câu Tin Mừng nào đó sẽ chạm. Một lúc thinh lặng nào đó sẽ làm ta thấy đau vì mình đã sống xa. Một giờ chầu nào đó sẽ không còn quá nặng như trước. Một lời xin lỗi nào đó sẽ bắt đầu nảy sinh trong lòng. Một nhu cầu bớt làm để sống thật hơn sẽ xuất hiện. Những dấu hiệu ấy nhỏ thôi, nhưng rất thật. Chúng cho thấy linh hồn đang được hồi sinh từ bên trong.

Bước tiếp theo là thanh luyện lại cách tham gia hội đoàn. Không phải ai cũng cần bỏ hết vai trò hay rút hết mọi sinh hoạt. Nhưng hầu như ai cũng cần tham gia khác đi. Ít bản ngã hơn. Ít chứng minh mình hơn. Ít lệ thuộc vào việc được nhìn nhận hơn. Ít sống bằng không khí hơn. Nhiều cầu nguyện hơn. Nhiều phân định hơn. Nhiều tự do hơn. Ta cần học lại cách hiện diện trong hội đoàn như một người môn đệ, không phải như một người đang đi tìm bản thân mình. Có thể điều này sẽ khiến ta bớt phát biểu hơn, bớt chen lên hơn, bớt tranh cãi hơn, bớt nhạy cảm vì vị trí hơn. Nhưng chính thế lại làm sự tham gia của ta trong hơn, bình an hơn, có ích hơn cho cộng đoàn.

Một phần quan trọng khác của sự trở về là nối lại nhà thờ với đời sống. Nghĩa là mỗi người phải chọn một vài điểm rất cụ thể để cho đức tin đi vào. Chẳng hạn giữ miệng lưỡi hơn ở nhà. Bớt cáu với người thân. Sống có trách nhiệm hơn. Đúng hẹn hơn. Trung thực hơn trong việc làm. Tử tế hơn với người mình ít ưa. Học lắng nghe hơn. Học im khi cần. Học xin lỗi. Học cảm ơn. Học làm một việc nhỏ mà không chờ ai thấy. Những điều ấy có vẻ không “hoành tráng” như chương trình hội đoàn, nhưng chính chúng mới chứng tỏ đức tin đang đi vào da thịt mình. Đừng coi thường các bước nhỏ. Nhiều khi một người thật sự trở về với Chúa không phải là người nhận thêm việc trong giáo xứ, mà là người bắt đầu bớt làm khổ những người sống chung với mình.

Cũng rất cần có can đảm xin được giúp đỡ thiêng liêng nếu cần. Có những người sống hình thức quá lâu đến mức một mình họ khó thấy rõ mình. Họ cần một cha giải tội biết đồng hành, một người hướng dẫn thiêng liêng, một người trưởng thành trong đức tin để lắng nghe và soi giúp. Không phải để lệ thuộc, nhưng để khỏi đi một mình trong sương mù nội tâm. Sự thật là nhiều người trong nhà thờ hôm nay rất cần được đồng hành, nhưng lại quá quen sống giữa đám đông nên chẳng bao giờ chịu mở lòng thật với ai. Họ chỉ có những cuộc nói chuyện xã giao về việc đạo, chứ không có chỗ nào để nói về chính linh hồn mình. Và vì thế, họ cứ ở mãi trên bề mặt.

Một yếu tố không thể thiếu nữa là học lại ý nghĩa của thinh lặng. Người sống hình thức thường sợ thinh lặng, vì ở đó không còn gì che chắn. Nhưng nếu không đi vào thinh lặng, ta sẽ không thể nghe được sự thật sâu hơn những hoạt động bên ngoài. Thinh lặng trước Thánh Thể. Thinh lặng sau khi rước lễ. Thinh lặng cuối ngày. Thinh lặng để nhìn xem hôm nay mình đã sống vì ai, đã phản ứng thế nào, đã yêu đến đâu, đã giả dối ở đâu, đã phán xét ai, đã bám vào điều gì không phải Chúa. Thinh lặng không dễ chịu ngay. Nhưng không có nó, đức tin rất dễ chỉ còn là tiếng ồn tôn giáo.

Và sau cùng, sự trở về thật luôn gắn với khiêm nhường. Khiêm nhường để chấp nhận rằng mình không thể tự làm mình trở nên sốt sắng. Khiêm nhường để không biến hành trình trở về thành một dự án hoàn hảo mới của cái tôi. Khiêm nhường để mỗi ngày chỉ xin một điều: lạy Chúa, xin giữ lòng con thật. Vì cám dỗ hình thức không chết một lần là hết. Nó có thể quay lại dưới những dạng mới, tinh tế hơn, đạo đức hơn, thậm chí đẹp hơn. Hôm nay ta bỏ sự hình thức của người hoạt động phô trương, ngày mai có thể rơi vào sự hình thức của người tỏ ra sâu sắc. Hôm nay ta bỏ cám dỗ muốn nổi, ngày mai có thể lại vướng cám dỗ muốn được xem là người khiêm tốn. Bởi thế, chỉ có sự gắn bó thật với Chúa mới giữ ta đi đúng hướng.

Người thật sự trở về sẽ không nhất thiết trở nên ồn ào hơn, nổi hơn hay được khen hơn. Có khi họ âm thầm hơn. Ít xuất hiện hơn. Ít nói hơn. Nhưng bình an hơn. Sáng hơn theo một cách rất lạ. Họ không còn vội dùng việc đạo để xây bản thân. Họ bắt đầu làm mọi sự như một lễ dâng. Họ không cần phải là trung tâm. Họ không cần phải giữ hình ảnh. Họ không cần phải chứng minh mình sốt sắng. Họ chỉ muốn sống thật trước mặt Chúa. Và chính sự thật ấy làm cho tiếng hát của họ có hồn hơn, lời cầu nguyện của họ có sức hơn, sự phục vụ của họ có chiều sâu hơn, sự hiện diện của họ trong cộng đoàn trở nên chữa lành hơn.

Đó là con đường từ hình thức đến đức tin thật. Không dễ. Không nhanh. Nhưng đẹp. Vì ở cuối con đường ấy, người ta không chỉ giữ được việc đạo. Người ta giữ lại được linh hồn mình. Người ta không chỉ tiếp tục ở trong nhà thờ. Người ta bắt đầu ở lại trong Chúa. Người ta không chỉ còn là thành viên của một hội đoàn. Người ta bắt đầu trở nên môn đệ. Và điều quý nhất là từ đó, mọi thứ bên ngoài cũng dần được cứu: hội đoàn sẽ bớt giả hơn, ca đoàn sẽ bớt cái tôi hơn, sinh hoạt sẽ bớt phô hơn, cộng đoàn sẽ bớt ngột ngạt hơn, vì có những con người đang âm thầm sống thật hơn trước mặt Thiên Chúa.

CHƯƠNG X

PHỤC VỤ CHÚA MÀ QUÊN GIA ĐÌNH KHI NGƯỜI TA NHÂN DANH VIỆC ĐẠO ĐỂ BỎ RƠI NHỮNG NGƯỜI GẦN NHẤT

Có một nghịch lý rất đau trong đời sống đạo là có những người sẵn sàng hy sinh rất nhiều cho giáo xứ, cho hội đoàn, cho ca đoàn, cho các chương trình bác ái, cho các mùa lễ lớn, cho những chuyến đi phục vụ, cho những buổi tập, những cuộc họp, những việc rất đẹp liên quan đến nhà thờ, nhưng lại ngày càng thiếu hiện diện, thiếu dịu dàng, thiếu trách nhiệm, thiếu lắng nghe đối với chính gia đình mình. Họ có thể rất quảng đại với người ngoài, nhưng lại rất ít kiên nhẫn với người thân. Họ có thể hết lòng với cộng đoàn, nhưng khi trở về nhà thì chỉ còn lại sự mệt mỏi, bực bội và cộc cằn. Họ có thể mang danh là người hoạt động đạo đức, nhưng những người sống gần họ nhất lại không cảm được vẻ đẹp của đức tin nơi họ, thậm chí còn cảm thấy việc đạo đã lấy mất khỏi gia đình một người cha, một người mẹ, một người con, một người anh, một người chị tử tế và gần gũi.

Đây là một thực trạng cần được nói rất thật, vì nhiều người đã quen xem nó như chuyện bình thường. Họ nghĩ rằng làm việc nhà thờ là việc thánh, nên tự động mọi thứ gắn với nó đều được ưu tiên mà không cần xét lại. Họ nghĩ rằng miễn là mình đang “làm cho Chúa” thì những thiếu sót ở nhà có thể tạm bỏ qua, hoặc ít nhất cũng không nghiêm trọng bằng. Nhưng Chúa không bao giờ mời ta yêu Người bằng cách bỏ rơi bổn phận yêu thương gần nhất. Đức ái không bắt đầu từ sân khấu của hoạt động công khai. Nó bắt đầu từ những tương quan cụ thể mà Chúa đã đặt ngay cạnh đời ta. Nếu người ta càng dấn thân vào việc đạo mà càng trở nên vắng mặt trong gia đình, thì đó không phải là sự thánh thiện lớn lên, mà rất có thể là một thứ lệch lạc đang được che bằng lớp áo nhiệt thành.

Có những người đi nhà thờ rất đều nhưng ở nhà rất khó gần. Có những người sẵn sàng dành hàng giờ cho buổi tập hát nhưng lại không chịu ngồi mười lăm phút để nghe người thân mình nói một câu chuyện họ đang nặng lòng. Có những người luôn có mặt trong những dịp cần người ở giáo xứ nhưng lại thường xuyên vắng mặt trong những nhu cầu rất thật của gia đình: một đứa con cần được hỏi han, một người phối ngẫu cần được chia sẻ, một cha mẹ già cần được quan tâm, một bữa cơm cần có sự hiện diện trọn vẹn hơn là thân xác ngồi đó mà tâm trí đã lao về kế hoạch tiếp theo của hội đoàn. Những thiếu vắng ấy không ồn ào, nhưng tích tụ theo năm tháng thành một khoảng cách lớn. Và đau nhất là người trong cuộc nhiều khi không thấy. Họ tưởng mình hy sinh. Trong khi người thân lại cảm thấy mình bị xếp sau mọi thứ khác.

Cũng cần nói rõ rằng không phải cứ bận việc đạo là sai. Có những thời điểm trong năm phụng vụ hay trong đời sống giáo xứ sẽ cần sự dấn thân mạnh hơn. Có những người thật sự được Chúa dùng để phục vụ cộng đoàn với một lòng quảng đại rất đẹp, và gia đình họ cũng được nuôi dưỡng bởi chính tinh thần đức tin ấy. Nhưng sự khác biệt nằm ở chỗ: người phục vụ đúng sẽ càng dấn thân càng học yêu những người gần mình hơn; còn người phục vụ lệch sẽ càng dấn thân càng dùng việc đạo như lý do để bỏ qua những trách nhiệm khó nhưng thiết yếu ở nhà. Một bên phục vụ phát xuất từ đời sống nội tâm nên sinh hoa trái của tình yêu. Bên kia phục vụ phát xuất từ nhu cầu bản ngã, từ thói quen bận rộn, từ cảm giác mình có giá trị khi được cộng đoàn cần đến, nên cuối cùng lại rút cạn khả năng yêu nơi đời sống thường ngày.

Không ít người nhân danh việc đạo để né tránh những bổn phận đòi sự âm thầm và bền bỉ. Ở giáo xứ họ được khen, được nhìn nhận, được giao việc, được thấy ngay kết quả hay ít ra cũng được người khác biết đến công sức của mình. Còn ở gia đình, họ phải làm những điều nhỏ, lặp lại, ít ai tán thưởng: rửa chén, đưa con đi học, chăm người đau yếu, ngồi với người thân trong sự mỏi mệt, nhẫn nại trước một tính khí khó chịu, làm việc kiếm sống với trách nhiệm, giữ sự dịu dàng khi không ai nhìn. Chính vì những điều ở nhà ít ánh sáng hơn nên có người vô thức nghiêng về phía việc đạo công khai hơn, để sống ở nơi mình thấy mình dễ được xác nhận. Đây là một cám dỗ rất thật và rất tinh vi. Người ta không bỏ nhà theo nghĩa thô bạo, nhưng lòng họ dần đầu tư nhiều hơn cho những gì làm mình thấy mình “có ích” theo cách dễ nhìn thấy, trong khi phần âm thầm của tình yêu bị bỏ đói.

Thật ra, nếu đức tin không làm ta trung tín hơn trong những điều gần nhất thì rất khó nói rằng đức tin ấy đang trưởng thành. Không phải mọi người đều được gọi vào những sứ vụ công khai lớn lao. Nhưng ai cũng được gọi sống tình yêu trong bậc sống của mình. Một người cha thánh thiện trước hết phải là người cha biết thương vợ con. Một người mẹ sốt sắng trước hết phải là người mẹ có khả năng hiện diện và dịu dàng trong gia đình. Một người trẻ nhiệt thành với hội đoàn cũng phải là một người biết hiếu thảo, biết sống có trách nhiệm với việc học, việc làm, với lời nói và cách cư xử ở nhà. Nếu ở nhà ta vẫn vô tâm, hỗn hào, lười biếng, ích kỷ, hay xả cơn bực lên người thân, thì đừng vội tự an ủi rằng mình vẫn đang làm nhiều việc cho Chúa ở ngoài kia.

Có những gia đình không phản đối việc đạo, nhưng họ đau vì cảm thấy việc đạo đang bị sống sai. Họ không đau vì người thân mình đi nhà thờ nhiều. Họ đau vì sau tất cả sự năng nổ ấy, người thân ấy không hiền hơn, không gần hơn, không biết lắng nghe hơn. Có những người vợ, người chồng, cha mẹ, con cái không chống nhà thờ, nhưng họ chạnh lòng vì sao người nhà mình có thể rất dễ thương với cộng đoàn mà lại nặng nề với gia đình. Đó là một câu hỏi rất nhức nhối, và cũng là một tấm gương phản chiếu rất trung thực về phẩm chất thật của đời sống thiêng liêng. Vì gia đình là nơi khó sống đẹp nhất. Mà cũng chính là nơi đẹp nhất để chứng minh đức tin không chỉ là cảm hứng tôn giáo, mà là sức mạnh biến đổi con người.

Có người tưởng rằng “phục vụ Chúa” và “chăm lo gia đình” là hai hướng đối nghịch, phải chọn một. Thật ra, nếu sống đúng, hai điều ấy không tách rời nhau. Chăm lo gia đình trong tình yêu, trách nhiệm, nhẫn nại và hy sinh là một hình thức rất thật của việc phụng sự Chúa. Làm tròn bổn phận của bậc sống mình không phải là điều phụ. Nhiều khi đó chính là nơi Chúa chờ ta trung thành nhất. Chúa không bị giới hạn trong khuôn viên nhà thờ. Người đang ở trong bữa cơm nhà bạn, trong cuộc trò chuyện khó nhọc với người thân, trong trách nhiệm phải gánh vác mỗi ngày, trong nỗi mệt mà bạn vẫn cố giữ giọng hiền, trong quyết định gác lại một cuộc gặp nào đó để ở bên người nhà đang cần mình. Nếu ta không gặp được Chúa ở những nơi ấy, việc ta tìm Người ở những hoạt động tôn giáo bên ngoài rất dễ trở nên lệch.

Điều đáng lo là nhiều người dùng chính câu “con làm việc cho Chúa” như một lớp khiên để không ai được quyền góp ý. Hễ gia đình nhắc đến sự thiếu vắng, thiếu quan tâm, thiếu trách nhiệm, họ lập tức thấy mình bị xúc phạm, bị hiểu lầm, như thể người kia đang cản trở một điều rất thiêng. Nhưng nếu phản ứng như vậy, có thể ta đã đồng hóa quá mạnh công việc đạo với cái tôi của mình. Người thật sự thuộc về Chúa sẽ đủ khiêm tốn để lắng nghe câu hỏi này: việc con đang làm cho Chúa có thật sự làm những người sống với con được yêu thương hơn không. Nếu câu trả lời là không, thì ít nhất phải dừng lại mà xét. Không phải để bỏ hết việc đạo, nhưng để sắp lại trật tự, thanh luyện động lực, và học cách phục vụ mà không làm tổn thương những tương quan Chúa đã giao phó trước tiên.

Cũng cần nhận ra rằng có khi người ta lao vào việc đạo vì gia đình là nơi làm họ đau. Nhà không yên, tương quan nhiều nứt gãy, giao tiếp khó khăn, nên họ thích ở nhà thờ hơn ở nhà. Ở hội đoàn họ thấy mình dễ thở hơn, dễ được hiểu hơn, dễ có niềm vui hơn. Điều này rất người, nhưng nếu không được mang vào ánh sáng, nó sẽ khiến việc đạo trở thành nơi trốn chứ không phải nơi được sai đi. Chúa không mời ta trốn khỏi bổn phận khó của tình yêu. Người mời ta mang lấy thập giá của bậc sống mình với ơn của Người. Có thể bạn không sửa được hết những rối ren trong gia đình ngay. Có thể không phải mọi tương quan đều lành ngay. Nhưng nếu đời sống đạo của bạn đang làm bạn ngày càng xa khả năng trở về với gia đình bằng một trái tim mới, thì có lẽ bạn đang đi chưa đúng hướng.

Con đường sửa lại điều này không nằm ở chỗ bỏ hẳn hội đoàn hay sống tội lỗi với cảm giác mặc cảm. Nó nằm ở sự phân định và hoán cải rất cụ thể. Có thể phải giảm bớt một số việc. Có thể phải đặt lại ranh giới thời gian. Có thể phải học nói “không” với vài lời mời phục vụ để nói “có” với những bổn phận căn bản hơn. Có thể phải thành thật với cha xứ, với người phụ trách, với chính mình rằng mình đang mất quân bình. Có thể phải tập bước về nhà với ý thức: đây cũng là nơi Chúa đợi con. Có thể phải học lại việc ngồi vào bàn ăn mà không cầm điện thoại, lắng nghe mà không cáu, hiện diện mà không nửa vời, xin lỗi khi mình đã nhân danh việc đạo để làm người nhà mệt mỏi.

Một dấu hiệu đẹp của người bắt đầu trở về từ sự lệch lạc này là họ không còn tự hào quá về những gì mình làm ở giáo xứ. Họ bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến việc người nhà có thấy dễ ở gần mình hơn không. Họ không còn xem công việc đạo là vùng bất khả đụng chạm để cái tôi được bảo vệ. Họ biết rằng Chúa không cần sự phục vụ của họ theo kiểu làm hỏng những gì Chúa đã trao trong gia đình. Họ bắt đầu khám phá ra một chân lý rất sâu: có khi giờ chầu đẹp nhất là sự hiện diện đầy yêu thương ở bên một người thân đang đau; có khi bài thánh ca đẹp nhất là một lời dịu dàng nói đúng lúc; có khi việc hy sinh đáng giá nhất không phải là chạy thêm một chương trình, mà là ở lại trong một tình yêu âm thầm không ai vỗ tay.

Và khi đó, việc đạo không bị hạ thấp. Trái lại, nó được cứu. Nó được đưa trở lại đúng quỹ đạo: từ Chúa đến nhà thờ, từ nhà thờ về gia đình, từ phụng vụ vào đời sống, từ lời cầu nguyện đến cách sống. Chừng nào đức tin còn làm ta yêu những người gần nhất hơn, chừng đó nó vẫn đang sống. Còn nếu nó chỉ làm ta bận hơn, nổi hơn, được nhắc tên hơn, nhưng những người thân nhất lại ngày càng mệt vì ta, thì có lẽ Chúa đang nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ gọi ta trở về với điều căn bản nhất của Tin Mừng: yêu thương bắt đầu từ nơi gần nhất.

CHƯƠNG XI

NGƯỜI TRẺ ĐI HỘI ĐOÀN VÌ VUI HAY VÌ TÌM CHÚA KHI CẢM XÚC TẬP THỂ CHE MẤT TIẾNG GỌI CỦA ĐỨC TIN

Tuổi trẻ rất dễ bị hấp dẫn bởi bầu khí. Điều đó không có gì lạ. Người trẻ cần bạn bè, cần không gian thuộc về, cần niềm vui, cần cảm giác được chia sẻ, được là một phần của điều gì đó lớn hơn mình. Vì thế, các hội đoàn, các nhóm giới trẻ, ca đoàn, nhóm sinh hoạt trong giáo xứ có một sức hút rất tự nhiên. Ở đó có tiếng cười, có sự náo nhiệt, có bạn bè, có những hoạt động làm cho cuối tuần đỡ buồn hơn, có những người cùng thế hệ, cùng niềm tin, cùng câu chuyện. Tất cả những điều ấy đều có thể là cánh cửa rất đẹp dẫn một người trẻ vào đời sống đức tin. Nhưng vấn đề là nhiều người chỉ dừng ở cánh cửa. Họ ở lại với bầu khí mà không đi sâu vào cuộc gặp gỡ thật với Chúa. Và rồi họ tưởng mình đang sống đạo, trong khi điều họ thật sự gắn bó chủ yếu lại là không khí tập thể.

Nhiều bạn trẻ đi hội đoàn vì vui trước khi vì Chúa. Điều đó chưa phải là điều đáng lo nhất. Điều đáng lo hơn là sau nhiều năm, động lực ấy vẫn không lớn lên. Vẫn chỉ là đi vì vui, vì có bạn, vì đỡ buồn, vì quen lịch, vì có người chờ, vì thấy mình thuộc về một nhóm nào đó, vì ở đó mình có vị trí, có tiếng nói, có người hiểu mình. Có bạn đi sinh hoạt rất đều nhưng không có giờ cầu nguyện riêng nào thật sự. Có bạn rất hăng với các hoạt động nhưng rất ít khi đọc Lời Chúa để suy nghĩ về đời mình. Có bạn thích những giờ ca hát, trò chơi, cắm trại, chia sẻ, nhưng rất ngại thinh lặng, ngại xưng tội, ngại xét mình, ngại đối diện với những đòi hỏi nghiêm túc của việc đổi đời. Từ đó, hội đoàn dần trở thành một không gian tôn giáo mang tính xã hội, nơi người ta tìm niềm vui là chính, còn chuyện hoán cải thì lùi rất xa về phía sau.

Không thể phủ nhận rằng niềm vui là cần. Một cộng đoàn trẻ không nên là một nơi nặng nề, lạnh lẽo, chỉ toàn lý thuyết khô cứng. Niềm vui là dấu chỉ của sự sống. Tình bạn là một quà tặng thật. Nhưng nếu người trẻ chỉ được giữ lại bằng vui mà không được dẫn đi sâu hơn, thì niềm vui ấy rất mong manh. Chỉ cần nhóm bớt vui, bạn bè rời đi, người phụ trách thay đổi, mâu thuẫn phát sinh, hoặc một mối quan hệ trong nhóm gặp trục trặc, là người ta dễ mất luôn cả động lực đi nhà thờ. Điều đó cho thấy neo của họ chưa bao giờ được cắm sâu trong Chúa. Họ không bám vào Đấng hằng sống. Họ bám vào cảm xúc được nuôi bởi tập thể. Và điều gì đến từ cảm xúc thì cũng sẽ lung lay mạnh khi cảm xúc đổi thay.

Một điều rất dễ thấy nơi nhiều người trẻ tham gia hội đoàn hình thức là họ giỏi sống đức tin khi có đám đông, nhưng rất yếu khi chỉ còn một mình. Trong nhóm, họ cầu nguyện được. Trong giờ chia sẻ chung, họ xúc động được. Trong đại hội, trong lễ lớn, trong bầu khí mạnh, họ dễ thấy lòng mình nóng lên. Nhưng ra khỏi đó, đời sống của họ rất dễ trôi theo nhịp thế gian. Họ không có kỷ luật thiêng liêng riêng. Không có nền nếp nội tâm. Không có sự tỉnh táo để phân biệt mình đang sống vì điều gì. Có khi cả tuần họ sống như mọi người xung quanh, rồi đến buổi sinh hoạt lại “nạp pin cảm xúc đạo đức” một chút để cảm thấy mình vẫn ổn. Nếu cứ như thế, đức tin sẽ khó đi vào chiều sâu và khó đứng vững trước những thử thách lớn của cuộc đời.

Người trẻ cũng rất dễ lẫn lộn giữa được chạm cảm xúc và được Chúa chạm. Một bài hát sâu, một đêm lửa trại, một giờ tâm tình, một chứng từ mạnh, một bầu khí đậm cảm xúc có thể làm người trẻ khóc. Nhưng khóc chưa chắc là hoán cải. Xúc động chưa chắc là đổi đời. Nhiều người tưởng mình đã gặp Chúa rất sâu vì có những giây phút rất mạnh trong tập thể, nhưng vài ngày sau mọi thứ trở lại như cũ. Tính xấu không đụng đến. Nếp sống không thay. Các lựa chọn vẫn cũ. Tương quan với gia đình vẫn vậy. Cách dùng mạng xã hội, cách yêu đương, cách ăn nói, cách sống đạo cá nhân không chuyển. Điều đó không có nghĩa những cảm xúc ấy vô giá trị. Chúng có thể là khởi đầu. Nhưng nếu không được dẫn vào sự trung thành cụ thể, cảm xúc tôn giáo sẽ chỉ giống như pháo hoa: sáng lên nhanh, đẹp, rồi tắt, để lại bầu trời tối như cũ.

Một người trẻ thật sự đi tìm Chúa sẽ khác dần. Họ vẫn vui, vẫn chơi, vẫn cười, vẫn yêu quý bạn bè trong hội đoàn, nhưng trong lòng có một trục sâu hơn. Họ bắt đầu quan tâm đến câu hỏi: Chúa muốn gì nơi đời con. Họ bắt đầu để ý đến việc lời Chúa đang mời mình sửa điều gì. Họ biết rằng theo Chúa không chỉ là tham gia nhóm, mà là để Người chạm vào cách mình dùng thời gian, cách mình yêu, cách mình giữ thân xác, cách mình sử dụng điện thoại, cách mình học hành làm việc, cách mình sống với cha mẹ, cách mình phản ứng trước thất bại, cám dỗ và cô đơn. Người trẻ tìm Chúa thật không phải là người ít vui hơn, mà là người vui có hướng, sống có gốc, và không đánh đồng đời sống đức tin với cảm giác hòa mình trong tập thể.

Trong nhiều hội đoàn hôm nay, điều cần nhất không phải là tìm thêm trò hay để giữ người trẻ ở lại, mà là can đảm dẫn họ đi qua niềm vui để vào chiều sâu. Dạy họ cầu nguyện một mình. Dạy họ đối diện với lòng mình. Dạy họ xét mình. Dạy họ hiểu giá trị của bí tích hòa giải. Dạy họ biết ở lại trong giờ chầu không cần hiệu ứng mạnh. Dạy họ phân định động lực tham gia. Dạy họ phân biệt giữa việc thích môi trường đạo và việc thật sự thuộc về Chúa. Nếu không làm điều này, hội đoàn có thể giữ được đông người trẻ một thời gian, nhưng lại không hình thành được những Kitô hữu trưởng thành. Và rồi khi bước vào đời, khi bận rộn, khi xa nhóm, khi cảm xúc giảm, nhiều người sẽ rời rất nhanh vì họ chưa bao giờ cắm rễ đủ sâu.

Cũng cần cảnh giác một điều khác: hội đoàn có thể trở thành nơi người trẻ tìm kiếm sự công nhận theo kiểu mới. Ở trường, ở xã hội, họ có thể thấy mình bình thường. Nhưng ở nhóm đạo, nếu hát hay, nói giỏi, hoạt náo tốt, có khả năng tổ chức, biết tạo không khí, họ dễ được quý, được chú ý, được giao vai trò. Những điều ấy có thể giúp họ tự tin hơn, nhưng cũng có thể vô tình nuôi một cái tôi tôn giáo rất sớm. Từ đó, họ không còn ở lại vì Chúa, mà vì đây là nơi bản thân được nổi bật. Khi không còn được để ý nữa, họ hụt hẫng. Khi không còn được giao việc, họ nhạt dần. Khi người khác lên thay, họ khó chịu. Cơn thử ấy phơi ra điều họ thật sự tìm kiếm. Vì thế, việc đồng hành với người trẻ phải giúp họ xây giá trị bản thân trên căn tính làm con Chúa, chứ không trên vai trò trong hội đoàn.

Người trẻ rất cần được nói thật rằng hội đoàn chỉ là phương tiện. Rất quý, rất cần, rất đẹp, nhưng vẫn chỉ là phương tiện. Đừng thần tượng nó. Đừng lấy nó làm chỗ thay thế cho tương quan cá vị với Chúa. Đừng nghĩ chỉ cần chăm đi sinh hoạt là đủ. Đừng lẫn lộn việc có nhiều bạn trong nhóm với việc có một đức tin trưởng thành. Đừng tưởng mình đang theo Chúa chỉ vì mình đang ở trong một môi trường công giáo. Hãy để hội đoàn là nơi khởi đầu, là nơi nâng đỡ, là nơi rèn luyện, nhưng đừng dừng ở đó. Hãy để nó dẫn mình đến bàn quỳ riêng, đến Tin Mừng, đến bí tích, đến sự thật về đời mình, đến những quyết định cụ thể mang tính hoán cải.

Khi một người trẻ bắt đầu đi từ vui đến sâu, từ không khí đến tương quan, từ tập thể đến cá vị, đức tin của họ sẽ bớt mong manh. Họ không còn cần hội đoàn để lúc nào cũng phải “cho mình cảm giác gì đó”. Họ có thể tiếp tục yêu nhóm, phục vụ trong nhóm, nhưng không sống lệ thuộc vào nó. Họ có thể vẫn đau khi nhóm có chuyện, nhưng không mất Chúa vì chuyện đó. Họ có thể rời một vai trò mà không rời đức tin. Họ có thể xa bạn bè một thời gian mà vẫn giữ được giờ cầu nguyện. Họ có thể đi qua những mùa khô mà không hoảng loạn, vì họ biết đức tin không chỉ sống bằng những lúc lòng mình được kích hoạt mạnh.

Có lẽ câu hỏi quan trọng nhất dành cho người trẻ tham gia hội đoàn là: nếu một ngày không còn nhóm, không còn bạn bè quen, không còn các hoạt động khiến con thích, con còn muốn đi theo Chúa không. Nếu câu trả lời còn mơ hồ, thì đừng sợ. Chỉ cần bắt đầu thành thật. Thành thật để lớn lên. Thành thật để Chúa dẫn mình đi sâu hơn. Vì mục tiêu của hội đoàn không phải chỉ là làm cho tuổi trẻ bớt cô đơn. Mục tiêu sâu nhất là đưa người trẻ gặp Đức Kitô, và giúp họ bước đi với Người ngay cả khi tiếng nhạc lắng xuống, đám đông tan đi, và chỉ còn lại cuộc đời thật phải sống mỗi ngày.

CHƯƠNG XII

SỰ GIẢ TẠO TRONG NHỮNG LỜI ĐẠO ĐỨC KHI MÔI MIỆNG RẤT THÁNH NHƯNG TRÁI TIM KHÔNG MUỐN ĐỔI

Có một kiểu hình thức còn khó nhận ra hơn cả việc bận rộn hoạt động, đó là sự giả tạo trong ngôn ngữ đạo đức. Người ta có thể nói rất quen những lời về Chúa, về yêu thương, về phục vụ, về phó thác, về hiệp nhất, về hy sinh, về khiêm nhường, về bác ái. Người ta biết dùng đúng những câu đạo đức trong đúng hoàn cảnh. Biết an ủi bằng những lời rất đẹp. Biết chia sẻ rất mượt. Biết cầu nguyện thành tiếng nghe rất sốt sắng. Biết nhắc người khác sống Tin Mừng. Biết trích dẫn những điều rất đúng. Nhưng đời sống thật của họ lại không chịu đi vào hướng ấy. Họ nói về tha thứ nhưng không chịu tha. Họ nói về khiêm nhường nhưng rất khó nhận lỗi. Họ nói về hiệp nhất nhưng lại hay chia phe. Họ nói về tình yêu Chúa nhưng rất ít dành thời gian thật cho cầu nguyện. Họ nói về phó thác nhưng sống đầy kiểm soát, đầy bất an, đầy nhu cầu phải theo ý mình. Đó là lúc ngôn ngữ đạo đức đã bị tách khỏi hành trình hoán cải.

Điều này xảy ra rất nhiều trong môi trường đạo vì con người sống lâu trong một bầu khí nào thì sẽ rất quen với ngôn ngữ của bầu khí ấy. Sống lâu trong nhà thờ, ta biết cách nói “đúng kiểu đạo”. Biết nói sao cho nghe hợp. Biết khi nào phải nói “tạ ơn Chúa”, khi nào phải nói “xin Chúa soi sáng”, khi nào phải nhắc “mọi sự là hồng ân”, khi nào phải nói “chúng ta phải yêu thương nhau”. Những câu ấy tự nó rất đẹp. Nhưng điều nguy hiểm là con người có thể sử dụng chúng như một lớp mỹ phẩm thiêng liêng. Môi miệng được trang điểm bằng lời thánh, còn phần lòng thì vẫn cũ. Lâu ngày, chính người nói cũng bị đánh lừa bởi những câu mình quen nói. Họ tưởng vì mình nói được như thế nên mình đang sống như thế.

Sự giả tạo trong lời đạo đức không nhất thiết luôn là cố tình lừa dối. Nhiều khi nó là kết quả của việc sống quá lâu trên bề mặt. Người ta nghe những điều đúng, lặp lại những điều đúng, ở trong môi trường có nhiều câu nói đúng, đến mức tưởng rằng sự quen thuộc với ngôn ngữ ấy đồng nghĩa với trưởng thành thiêng liêng. Nhưng Chúa không bị chinh phục bởi những từ ngữ quen tai. Người nhìn xem câu “xin vâng” có đi vào thái độ sống không. Câu “yêu thương” có chạm vào cách ta đối xử với người khó chịu không. Câu “phó thác” có giúp ta bớt co quắp trong sợ hãi và kiểm soát không. Câu “khiêm nhường” có làm ta biết lùi lại, biết nhận lỗi, biết vui khi người khác được hơn mình không. Nếu không, lời nói chỉ còn là tiếng vang trống rỗng.

Có những người rất hay khuyên người khác. Họ có vẻ luôn có điều gì đó sâu sắc để nói, luôn có thể đưa ra một câu đạo đức phù hợp, luôn biết đóng vai người hiểu chuyện thiêng liêng. Nhưng đời riêng của họ lại rất thiếu kỷ luật nội tâm. Ít cầu nguyện thật. Ít xét mình thật. Ít chiến đấu thật với các góc tối. Ít để Lời Chúa cắt vào thói quen, tính khí, vết thương và động lực của bản thân. Dần dần, họ trở thành người tiêu dùng chân lý thay vì người sống chân lý. Họ dùng ngôn ngữ đạo đức như người khác dùng đồ trang sức: để tạo nên một diện mạo. Nhưng chân lý Thiên Chúa không được ban để trang điểm. Nó được ban để hoán cải.

Một dấu hiệu rất rõ của sự giả tạo này là sự chênh lệch giữa điều người ta nói và điều người ta phản ứng khi bị đụng chạm. Bình thường họ có thể rất hiền trong lời. Nhưng chỉ cần một chuyện chạm vào tự ái, vào lợi ích, vào vị trí, vào nhu cầu được xem trọng, thì tất cả những lời đạo đức rơi xuống rất nhanh. Lúc đó mới thấy phần sâu thật. Một người nói nhiều về khiêm nhường nhưng không chịu nổi góp ý. Một người hay nhắc bác ái nhưng nói xấu rất ác. Một người thường cầu nguyện bằng những lời đẹp nhưng trong cách làm việc lại thao túng, áp đặt, thiếu chân thành. Chính ở những lúc bị thử như thế, sự thật được phơi ra. Không phải để kết án, nhưng để nhắc rằng điều ta cần không phải là nói hay hơn, mà là thật hơn.

Trong nhiều hội đoàn, các cuộc chia sẻ đôi khi cũng bị rơi vào cám dỗ này. Người ta nói những điều rất chuẩn, rất đúng bài, rất đẹp. Nhưng người nghe không thấy bị đánh động sâu, vì thiếu kinh nghiệm thật, thiếu máu thịt, thiếu sự khiêm tốn của một người đã đi qua chiến đấu với chính mình. Lời nói ra đúng về mặt nội dung nhưng không có sức nặng của sự thật. Nó giống một bài phát biểu hơn là một lời chứng. Sự khác biệt này rất quan trọng. Một người không cần nói quá hay, nhưng nếu họ nói từ một nơi thật trong lòng mình, từ nước mắt đã cầu nguyện, từ những lần té ngã và đứng dậy, từ những chỗ họ đã để Chúa chữa mình, thì lời của họ có sức. Còn người chỉ lặp lại điều đúng mà chưa để điều đúng ấy đi vào đời mình, lời họ dù chuẩn vẫn dễ làm bầu khí nặng mùi hình thức.

Cũng có khi ngôn ngữ đạo đức được dùng như một cách né tránh sự thật. Thay vì nói thẳng điều cần nói, người ta dùng những cụm từ rất “đạo” để che mờ vấn đề. Thay vì xin lỗi, người ta nói vòng vo. Thay vì nhận sai, người ta nói những câu nghe có vẻ khiêm nhưng thực ra không đụng gì đến cốt lõi. Thay vì ngồi lại giải quyết một tổn thương, người ta chỉ nói “thôi mình cầu nguyện cho nhau” như một cách chấm dứt câu chuyện mà không cần chữa lành thật. Tất nhiên cầu nguyện là rất cần, nhưng nếu lời đạo đức bị dùng để tránh đối diện với sự thật, thì nó không còn là dụng cụ của Chúa, mà trở thành tấm màn che cho sự thiếu trưởng thành.

Người sống lâu trong sự giả tạo này dễ mất khả năng rung lên trước Tin Mừng thật. Bởi Tin Mừng thật luôn đòi ta từ bỏ. Còn ngôn ngữ đạo đức giả tạo chỉ giúp ta cảm thấy mình “ổn về mặt thiêng liêng” mà không cần đổi gì nhiều. Người ấy có thể nghe rất nhiều bài giảng hay mà không để bài nào chạm đến tận gốc. Có thể đọc nhiều sách thiêng liêng mà không chịu đặt câu hỏi đau nhất cho đời mình. Có thể tham gia nhiều buổi tĩnh tâm mà vẫn chỉ mang về những câu nói hay chứ không mang về một quyết định hoán cải cụ thể. Họ càng ngày càng nhiều lời hay, nhưng ít đời sống thật. Và đó là một nghèo nàn rất nguy hiểm.

Con đường chữa lành cho điều này không phải là ngừng nói những lời đạo đức, nhưng là làm cho lời ấy phải trả giá bằng đời sống. Mỗi khi nói một điều đẹp về đức tin, hãy hỏi: điều này đang đi vào tôi đến đâu. Khi nói “xin vâng”, hôm nay tôi vâng trong chuyện gì khó. Khi nói “yêu thương”, tôi đang yêu ai theo cách khiến mình phải chết đi một chút. Khi nói “phó thác”, tôi có dám buông điều gì đang kiểm soát mình không. Khi nói “khiêm nhường”, hôm nay tôi có nhận lỗi ở đâu không. Khi nói “hiệp nhất”, tôi đã chủ động nối lại với ai chưa. Những câu hỏi ấy làm ngôn ngữ đạo đức từ từ trở lại thành xương thịt.

Một điều rất đẹp nơi người thật sự trưởng thành thiêng liêng là họ thường nói ít hơn về mình, ít tô màu cho mình, ít dùng lời đạo đức để tạo hình ảnh. Họ không phải là người câm lặng, nhưng lời của họ có mùi thật. Họ không cần xuất hiện như người rất đạo đức, vì điều họ quan tâm hơn là sống thật trước mặt Chúa. Họ cũng không quá vội sửa người khác bằng những câu chuẩn mực, vì họ biết hành trình hoán cải khó thế nào. Họ nói với sự khiêm nhường của một người đang được Chúa cầm tay hơn là với giọng của người đứng trên cao phân tích đời thiêng liêng của người khác. Chính sự thật ấy làm lời họ có sức cứu hơn là sức gây áp lực.

Có lẽ mỗi người trong chúng ta đều cần xin Chúa cứu mình khỏi cám dỗ trở thành người có ngôn ngữ đạo đức mà thiếu trái tim môn đệ. Xin Chúa đừng để môi miệng con đi nhanh hơn lòng con. Đừng để con quen nói về ánh sáng mà lại sống trong những góc tối không chịu mở ra. Đừng để con lấy những câu đẹp làm nhà cho cái tôi trú ngụ. Đừng để con trở thành người có thể nói về Chúa cả giờ mà không còn biết ở yên với Chúa năm phút. Xin cho lời con nói được trả giá bằng đời con sống, để những gì phát ra từ môi miệng không phản bội những gì Chúa đang muốn làm trong trái tim.

CHƯƠNG XIII

VÌ SAO NHIỀU NGƯỜI Ở LÂU TRONG NHÀ THỜ LẠI NGUỘI LẠNH NHẤT

Thoạt nghe điều này có vẻ nghịch lý, nhưng lại là một sự thật quen thuộc: có những người mới đến với Chúa thì còn lửa, còn háo hức, còn quý từng giờ cầu nguyện, còn run lên trước Thánh lễ, còn biết vui vì những điều rất đơn sơ của đức tin. Trong khi đó, có những người đã ở rất lâu trong môi trường nhà thờ, rất quen các việc đạo, rất thuộc các sinh hoạt, rất hiểu cơ cấu, rất thạo ngôn ngữ tôn giáo, nhưng lại là những người nguội lạnh nhất. Họ không bỏ Chúa công khai. Họ vẫn ở đó. Nhưng lòng không còn sức nóng ban đầu. Không còn sự ngạc nhiên trước ân sủng. Không còn cái đau của người biết mình cần Chúa. Không còn sự tươi mới của một tương quan sống động. Tại sao lại như vậy.

Một phần vì con người rất dễ đánh mất sự ngỡ ngàng khi sống lâu trong sự quen thuộc. Điều gì lặp lại nhiều mà không được đào sâu từ bên trong sẽ rất dễ trở thành thói quen. Mà thói quen, nếu không có ý thức tỉnh thức, sẽ trượt sang quán tính. Nhà thờ trở thành nơi quen. Thánh lễ thành lịch cố định. Lời Chúa thành những đoạn từng nghe. Thánh ca thành những bài từng hát. Bí tích thành những thực hành vốn có. Chính sự quen ấy nguy hiểm vì nó làm người ta tưởng mình còn sống, trong khi thật ra mình chỉ đang lặp lại. Người mới dễ xúc động vì họ còn thấy mọi sự là quà. Người quen lâu năm nếu không canh giữ lòng mình thì rất dễ coi mọi ân huệ là đương nhiên.

Một nguyên nhân khác là sự mệt mỏi tích tụ mà không được chữa lành. Ở lâu trong nhà thờ nghĩa là cũng đi qua nhiều va chạm, nhiều thất vọng, nhiều bất toàn của con người. Thấy những chuyện không đẹp. Chạm những giới hạn của cộng đoàn. Bị tổn thương bởi người này người kia. Kỳ vọng rồi thất vọng. Cống hiến rồi không được hiểu. Trải qua những mùa khô, những lúc không còn cảm được gì. Nếu những kinh nghiệm đó không được mang vào cầu nguyện và chữa lành, nó sẽ kết lại thành một lớp chai. Người ta vẫn ở lại nhưng lòng không còn mềm. Vẫn tham gia nhưng không còn tin tưởng nhiều. Vẫn làm việc nhưng không còn đơn sơ. Từ đó sinh ra kiểu nguội lạnh âm thầm: không ồn ào chống đối, nhưng cũng không còn thật sự để Chúa đi vào.

Ở lâu trong nhà thờ cũng dễ kéo theo một cám dỗ khác: cám dỗ tưởng mình đã biết. Người ta nghe Tin Mừng nhiều nên tưởng không còn gì mới. Nghe bài giảng nhiều nên dễ đánh giá, dễ so sánh, dễ chọn lọc. Thấy các sinh hoạt nhiều nên cảm giác cái gì cũng từng gặp. Khi đó, lòng mất đi sự nghèo khó trước mầu nhiệm. Mà chỉ có người nghèo mới còn đón nhận được. Người tự cho là đã biết thường không còn nghe bằng tâm thế của môn đệ nữa. Họ nghe bằng tâm thế của người quen. Họ đứng trong nhà Chúa nhưng sâu xa không còn chờ đợi được biến đổi. Và khi người ta không còn chờ được biến đổi, người ta sẽ dần nguội dù vẫn hoạt động.

Một điều rất đau là nhiều người nguội lạnh lâu năm không biết mình nguội. Họ chỉ thấy mình thực tế hơn, tỉnh hơn, bớt cảm tính hơn. Họ có thể nhìn những người mới sốt sắng với chút gì đó hoài nghi hoặc mỉm cười nửa miệng, như thể mình đã đi qua giai đoạn ấy rồi. Nhưng cái “thực tế” của họ nhiều khi là vỏ bọc của sự mất lửa. Cái “bình tĩnh” của họ nhiều khi là dấu hiệu của một trái tim không còn rung lên trước Chúa. Họ dễ phê bình hơn là cầu nguyện. Dễ chỉ ra vấn đề hơn là đau vì tội mình. Dễ nói người khác nông nổi hơn là tự hỏi vì sao lòng mình không còn biết khao khát. Khi một người ở lâu trong nhà thờ mà ngày càng nhiều phán xét, nhiều chua chát, nhiều lạnh, ít kinh ngạc, ít sám hối, ít vui vì Chúa, thì rất có thể họ đang ở trong dạng nguội lạnh đáng lo nhất.

Sự nguội lạnh của người ở lâu trong môi trường đạo còn nguy hiểm vì nó thường đi kèm với khả năng che đậy tốt. Họ biết phải nói gì, làm gì, cư xử ra sao để vẫn được xem là người đạo đức. Họ quen nhịp rồi. Họ biết xuất hiện đúng lúc, nói đúng câu, làm đúng việc. Chính sự thành thạo ấy làm họ ít bị ai đánh động. Một người tội lỗi công khai nhiều khi còn dễ được lay thức hơn một người đang nguội lạnh có tổ chức. Vì người sau vẫn có đủ lớp vỏ để không thấy mình cần cứu gấp. Họ vẫn là thành viên tốt, vẫn là người phục vụ bền, vẫn là người có mặt. Nhưng chỉ Chúa mới biết bên trong họ khô thế nào.

Cũng phải thừa nhận rằng có những người ở lâu trong nhà thờ bị mệt vì họ đã làm mà không được nuôi đủ. Họ cho ra nhiều hơn nhận vào. Họ quen chăm cộng đoàn hơn chăm linh hồn mình. Họ quen trách nhiệm hơn thân mật với Chúa. Họ quen điều hành hơn lắng nghe. Dần dần, đức tin của họ bị chuyên môn hóa. Họ giỏi việc đạo nhưng không còn sống như người được yêu. Họ hành xử như người quản lý nhiều hơn là người con. Và một người chỉ còn sống như người làm công trong nhà Cha thì sớm muộn cũng mệt, cũng chua, cũng nguội.

Thế nhưng, chính những người ở lâu ấy lại có một cơ hội rất đẹp nếu họ dám trở về. Vì họ đã đi qua nhiều. Họ thấy nhiều. Họ biết rõ hơn sự mong manh của con người. Nếu để Chúa chạm lại, sự trưởng thành của họ có thể rất sâu. Không còn là lửa nông nổi của những ngày đầu, mà là ngọn lửa chín hơn, khiêm hơn, ít ồn ào hơn nhưng bền hơn. Vấn đề là họ phải chấp nhận trở lại làm người môn đệ. Trở lại làm người học. Trở lại làm người biết mình nghèo. Trở lại với sự kinh ngạc sơ khởi trước Tin Mừng. Trở lại với những giờ cầu nguyện không phải để chuẩn bị việc gì, mà chỉ để ở với Chúa. Trở lại với việc xét mình thay vì chỉ xét người khác. Trở lại với sự mềm mại biết khóc vì mình vẫn cần được cứu.

Có khi người ở lâu trong nhà thờ cần một ân sủng đặc biệt: ân sủng được làm mới bằng sự thật. Sự thật rằng mình chưa xong. Sự thật rằng mình có thể đã rất quen với các việc thánh mà lại không còn tâm hồn thờ phượng. Sự thật rằng mình đã để những tổn thương, thất vọng, tự ái và mệt mỏi làm chai lòng. Sự thật rằng mình đã dùng kinh nghiệm để thay cho lửa yêu. Sự thật rằng mình đã nhìn nhà thờ quá nhiều bằng con mắt của người vận hành mà quá ít bằng con mắt của người khát Chúa. Khi một người dám nhận những sự thật ấy, họ không bị hạ xuống. Họ được cứu.

Người nguội lạnh lâu năm trở về thường có vẻ đẹp rất riêng. Họ bớt phô trương. Bớt nói những lời lớn. Bớt xem mình là người biết hết. Họ sống âm thầm hơn nhưng thật hơn. Họ không còn coi đức tin là điều hiển nhiên. Họ biết quý một giờ cầu nguyện vì đã từng có lúc không muốn cầu nguyện. Họ biết quý một lòng mến đơn sơ vì đã từng thấy lòng mình chai. Họ biết quý những người mới sốt sắng vì nhớ mình cũng cần được đốt lại như thế. Họ bắt đầu nhìn nhà thờ không chỉ bằng mắt phê bình, mà bằng trái tim biết ơn và xót thương. Và đó là lúc sự ở lâu trong nhà thờ thôi không còn là nguy cơ lớn nhất. Nó có thể trở thành chất liệu cho một tình yêu chín chắn hơn.

Vấn đề không phải là ở lâu hay mới đến. Vấn đề là lòng có còn mở không. Có còn biết mình cần Chúa không. Có còn để Chúa đi vào không. Có còn run trước Lời Người không. Có còn đau vì khoảng cách giữa môi miệng và đời sống không. Có còn khao khát được biến đổi không. Nếu còn, thì dù ở lâu hay mới, linh hồn vẫn sống. Còn nếu mất điều đó, thì dù ở trong nhà thờ mấy chục năm, người ta vẫn có thể ở rất gần mọi thứ liên quan đến Chúa mà lại ở rất xa chính Chúa.

CHƯƠNG XIV

KHI CHÚA KHÔNG CẦN THÊM MỘT NGƯỜI HOẠT ĐỘNG GIỎI MÀ CẦN MỘT TRÁI TIM THẬT

Có thể nói rất nhiều về các khía cạnh của đời sống đạo hình thức, nhưng sau cùng tất cả đều quay về một điểm: Chúa không cần trước hết nơi ta một bộ máy hoạt động hiệu quả. Người cần một trái tim thật. Điều này nghe đơn giản, nhưng lại đụng đến tận gốc của vấn đề. Vì trong rất nhiều môi trường đạo, điều được nhìn thấy nhiều nhất là năng lực, sự sẵn sàng, khả năng gánh việc, tài tổ chức, độ nhiệt, độ bền, sức ảnh hưởng. Những thứ ấy có giá trị. Hội Thánh cần những người làm việc tốt. Giáo xứ cần những người có trách nhiệm. Nhưng nếu tất cả những điều ấy không đi cùng với một trái tim thật trước mặt Chúa, chúng có thể biến người phục vụ thành một người rất hữu ích cho cơ chế mà lại rất nghèo trong tương quan sống động với Thiên Chúa.

Một trái tim thật là gì. Là trái tim không giấu sự thật với Chúa. Là trái tim biết mình nghèo, biết mình lẫn lộn, biết mình vẫn cần được cứu mỗi ngày. Là trái tim không dùng việc đạo để lấp đi phần rỗng, không dùng vai trò để che sự bất an, không dùng ngôn ngữ thánh để trang điểm cái tôi. Là trái tim làm việc cho Chúa nhưng không thay thế Chúa bằng công việc. Là trái tim có thể hát, có thể phục vụ, có thể sinh hoạt, có thể tổ chức, nhưng tất cả những điều đó phát ra từ một tình yêu thật, chứ không phải từ nhu cầu được nhìn nhận. Trái tim ấy có thể yếu, có thể mệt, có thể không hoàn hảo, nhưng thật. Và chính cái thật ấy là nơi ân sủng đi vào.

Ngược lại, một người hoạt động giỏi có thể làm rất nhiều điều tốt bên ngoài mà bên trong lại ngày càng mất mình. Họ quen hoàn thành, quen giải quyết, quen vận hành, quen góp mặt, quen gánh vác. Ai cũng thấy họ hữu ích. Nhưng chỉ Chúa thấy họ đã bao lâu không khóc trước mặt Người, đã bao lâu không nói thật với Người, đã bao lâu không có một giờ ở lại chỉ để yêu chứ không để làm. Người hoạt động giỏi rất dễ nhầm rằng mình đang tiến vì mình còn bận. Nhưng bận không đồng nghĩa với gần Chúa. Hữu ích không đồng nghĩa với nên thánh. Được cộng đoàn tin cậy không đồng nghĩa với việc lòng mình đang tự do. Có những người cả đời phục vụ mà rất ít khi để Chúa đụng vào vùng sâu nhất trong tâm hồn. Và đó là một mất mát rất lớn.

Chúa không chống lại khả năng. Người ban khả năng. Người cũng không chống lại tổ chức. Người yêu sự trung tín và trách nhiệm. Nhưng Người luôn đặt một câu hỏi trước mọi khả năng và mọi hoạt động: con làm điều này từ đâu. Từ tình yêu nào. Từ động lực nào. Từ cõi sâu nào của linh hồn. Nếu từ lòng yêu thật, hoạt động sẽ trở thành hoa trái. Nếu từ cái tôi, hoạt động sẽ trở thành thức ăn nuôi bản ngã. Bên ngoài có thể giống nhau một thời gian. Nhưng lâu dài sẽ khác hẳn. Một bên càng phục vụ càng hiền lại, càng mềm hơn, càng ít phô trương, càng biết thương người yếu. Bên kia càng phục vụ càng khó chịu, càng đòi hỏi, càng dễ bị tổn thương, càng nhạy với việc được coi trọng hay không.

Trái tim thật còn là trái tim dám để Chúa làm mình bất tiện. Người hoạt động giỏi thường muốn mọi thứ chạy trơn, đúng ý, đúng tiến độ, đúng cách. Điều đó cần trong nhiều việc. Nhưng tương quan với Chúa không phải lúc nào cũng đi theo logic hiệu quả. Người có thể dừng ta lại. Có thể gọi ta nghỉ. Có thể cho ta đi qua mùa khô. Có thể dẫn ta vào những tương quan khó. Có thể để những điểm yếu của ta lộ ra. Có thể mời ta lùi xuống thay vì tiến lên. Có thể cho một người khác nổi bật hơn ta. Có thể không cho ta được ghi nhận như mong muốn. Khi ấy, ai có trái tim thật sẽ dần học vâng phục và tự do. Còn ai chỉ quen hoạt động giỏi sẽ rất khó chịu, rất bất an, rất dễ phản ứng. Vì điều họ bám vào không phải Chúa, mà là cảm giác mình làm chủ được đóng góp của mình.

Một trái tim thật cũng không sợ những việc nhỏ. Người sống hình thức thích việc dễ thấy, việc có dấu ấn, việc có ý nghĩa lớn theo mắt người đời. Còn người sống thật có thể làm việc lớn khi cần, nhưng không khinh việc nhỏ. Họ hiểu rằng trước mặt Chúa, một lời dịu dàng, một sự nhẫn nhịn, một lần nhường nhịn, một giờ cầu nguyện âm thầm, một thái độ trung thành ở nhà, một cử chỉ phục vụ không ai biết, cũng quý vô cùng. Người không cần phải luôn ở trung tâm mới thấy mình có ích. Vì căn tính của họ không nằm ở vai trò. Nó nằm ở chỗ mình thuộc về Chúa.

Có một vẻ đẹp rất sâu nơi những người trong nhà thờ không nổi bật lắm nhưng thật. Họ không nói nhiều về mình. Không tranh chỗ. Không thích người ta nhắc tên. Họ hiện diện bền bỉ. Làm việc tử tế. Cầu nguyện chân thành. Biết lui xuống. Biết hiệp nhất. Biết xin lỗi. Biết tự xét mình. Có thể họ không phải người giỏi nhất, không nhanh nhất, không có ảnh hưởng lớn nhất. Nhưng ở gần họ, người khác thấy bình an. Vì họ không toát ra áp lực của bản ngã. Họ toát ra sự vững nhẹ của người đã chọn sống thật với Chúa. Những người ấy nhiều khi chính là xương sống thiêng liêng của một cộng đoàn. Họ giữ cho bầu khí bớt giả. Giữ cho các hoạt động không trôi quá xa khỏi cốt lõi. Giữ cho người khác vẫn còn tin rằng giữa bao nhiêu hình thức, vẫn có thể sống thật.

Điều Chúa cần nơi các hội đoàn hôm nay có lẽ không phải là chỉ thêm người làm giỏi, mà là thêm người thật. Thêm người cầu nguyện hơn là chỉ phát biểu hay. Thêm người biết ở lại với người yếu hơn là chỉ biết đẩy chương trình chạy nhanh. Thêm người biết tự xét mình hơn là chỉ biết sửa người khác. Thêm người làm mọi sự với trái tim yêu hơn là với tham vọng tốt đẹp nhưng nặng mùi cái tôi. Một cộng đoàn có nhiều người giỏi mà thiếu người thật sẽ rất dễ mệt và rạn. Một cộng đoàn có những người thật, dù còn thiếu và yếu, vẫn có hy vọng vì ở đó Chúa còn có chỗ để làm việc.

Có lẽ mỗi người đang tham gia đời sống giáo xứ, hội đoàn, ca đoàn, các nhóm đạo đức đều cần xin một ơn rất căn bản: lạy Chúa, đừng để con trở thành người phục vụ thành công mà linh hồn lại khô cằn. Đừng để con biết nói, biết làm, biết đứng đúng chỗ, biết chạy đúng việc, mà không còn biết yêu Chúa bằng một trái tim thật. Đừng để con làm nhiều đến mức quên mất chính Đấng con tưởng mình đang phục vụ. Xin lấy khỏi con cơn đói được nhìn nhận. Xin bẻ gãy trong con sự hài lòng với lớp vỏ đạo đức. Xin cho con dám chọn cái thật dù nó làm con mất hình ảnh. Xin cho con nhớ rằng điều đẹp nhất con có thể dâng lên không phải là một thành tích phục vụ, mà là một trái tim không còn muốn giả trước mặt Chúa nữa.

CHƯƠNG XV

ĐẠI KẾT KHI GIỮ ĐẠO HÌNH THỨC KHÔNG CỨU ĐƯỢC LINH HỒN, CHỈ CÓ TRỞ VỀ THẬT MỚI CỨU ĐƯỢC ĐỜI MÌNH

Sau tất cả những gì đã đi qua, sau những lớp hình thức được bóc ra, sau những câu hỏi đau về hội đoàn, ca đoàn, việc đạo, về những cái tôi mang áo nhiệt thành, về những ngôn ngữ đạo đức không chạm đời sống, về những hoạt động dày đặc nhưng nội tâm cạn, về những tiếng hát đẹp mà lòng không còn run, về những giờ sinh hoạt đông vui nhưng đức tin chưa đi sâu, về những lần phục vụ rất nhiều nhưng gia đình lại ngày càng mỏi, sau tất cả, điều còn lại phải là một sự thật rất căn bản: giữ đạo hình thức không cứu được linh hồn. Nó chỉ giúp người ta duy trì một dáng vẻ có đạo. Nó chỉ giữ cho mình ở trong phạm vi của những sinh hoạt tôn giáo. Nó chỉ cho mình một căn cước quen thuộc trong môi trường nhà thờ. Nhưng nó không đủ để cứu đời mình khỏi sự rỗng, khỏi cái tôi, khỏi tội, khỏi sự nguội lạnh, khỏi nỗi đau sâu nhất là sống gần Chúa mà không thật sự thuộc về Người.

Có những người đã đứng trong nhà thờ nhiều năm nhưng lòng vẫn xa. Có những người đã hát không biết bao nhiêu thánh lễ nhưng đời không thành lời ca. Có những người đã góp mặt trong biết bao hội đoàn nhưng trái tim vẫn khô. Có những người đã làm rất nhiều việc đạo nhưng chưa một lần thực sự để Chúa chạm vào gốc rễ của mình. Và đó là điều đau hơn cả việc sa ngã công khai. Vì sa ngã công khai đôi khi còn làm người ta biết mình cần được cứu. Còn hình thức kéo dài lại ru người ta ngủ yên trong ảo tưởng rằng mình vẫn ổn. Chính vì vậy, điều cần nhất không phải là thêm việc, thêm lịch, thêm phong trào, thêm khẩu hiệu, thêm bề mặt đẹp, mà là trở về thật.

Trở về thật không phải là bỏ hết mọi hoạt động đạo và thu mình trong buồn bã. Trở về thật là đưa mọi thứ về đúng trung tâm. Trung tâm không phải là tôi. Không phải vai trò của tôi. Không phải cảm giác tôi được công nhận. Không phải hội đoàn của tôi mạnh cỡ nào. Không phải tôi hát hay đến đâu. Không phải tôi bận bao nhiêu việc cho giáo xứ. Trung tâm là Chúa. Khi Chúa thật sự trở lại trung tâm, mọi sự khác sẽ được sắp xếp lại. Việc hát sẽ không còn là nơi nuôi cái tôi mà là lời dâng. Việc sinh hoạt sẽ không còn là chỗ để tìm bản thân mà là nơi để học yêu và được sai đi. Hội đoàn sẽ không còn là sân khấu của những va chạm bản ngã mà là trường học của bác ái. Gia đình sẽ không còn là nơi hứng chịu phần mệt mỏi còn thừa của một người đi làm việc đạo, mà sẽ là nơi đầu tiên được hưởng hoa trái của đức tin.

Điều này đòi một cuộc hoán cải thật, không phải ở cấp độ khẩu hiệu mà ở cấp độ từng chọn lựa nhỏ. Chọn cầu nguyện thật hơn thay vì chỉ nói đạo đức hay hơn. Chọn bớt một vài việc để giữ chiều sâu thay vì ôm hết để thấy mình quan trọng. Chọn xin lỗi trong một tương quan cụ thể thay vì tiếp tục giữ hình ảnh mình đúng. Chọn hiện diện với gia đình bằng một trái tim có mặt thật, không nửa chừng. Chọn ở lại với Chúa trong thinh lặng dù không có cảm xúc. Chọn để Lời Chúa sửa mình trước khi đem Lời ấy nhắc người khác. Chọn làm việc nhỏ với tình yêu hơn là làm việc lớn với cái tôi. Chọn sống đạo bằng xương bằng thịt hơn là bằng vẻ ngoài đẹp.

Có thể người ta sẽ hỏi: vậy rồi những hội đoàn, ca đoàn, sinh hoạt, các việc phục vụ có còn ý nghĩa không. Câu trả lời là có, và còn đẹp hơn nhiều nếu được cứu khỏi hình thức. Vì tự chúng không có lỗi. Điều sai nằm ở chỗ con người dùng những điều thánh cho những mục đích không còn trong. Một khi trái tim trở lại đúng, chính những hội đoàn ấy sẽ trở thành nơi nuôi đức tin thật. Chính những giờ tập hát sẽ là nơi tập khiêm nhường, hiệp nhất và cầu nguyện. Chính những buổi họp sẽ là nơi học lắng nghe và phân định. Chính những hoạt động của giới trẻ sẽ là nơi người trẻ được dẫn từ niềm vui vào chiều sâu. Chính những việc phục vụ giáo xứ sẽ là nơi con người tập yêu không vì được thấy. Không phải phá bỏ hình thức bằng cách coi thường các cấu trúc bên ngoài, mà là thổi hồn vào đó bằng một đời sống nội tâm thật.

Nhưng để làm được điều ấy, mỗi người phải bắt đầu từ chính mình. Không chờ hội đoàn đổi trước. Không chờ người khác bớt giả trước. Không chờ môi trường hoàn hảo rồi mình mới sống thật. Mỗi người phải dám nói với Chúa: con không muốn tiếp tục là một người ở trong nhà thờ mà linh hồn lại ở xa. Con không muốn mang tiếng là người có đạo mà lòng lại nguội lạnh. Con không muốn hát những điều môi miệng ngợi khen mà đời sống lại phản bội. Con không muốn sinh hoạt để vui mà không lớn lên. Con không muốn phục vụ để được nhìn nhận. Con không muốn giữ vai trò mà mất linh hồn. Xin đưa con về với cốt lõi. Xin cất khỏi con nhu cầu sống bằng vỏ. Xin dạy con sống thật dù điều đó làm con phải bỏ xuống rất nhiều ảo tưởng về chính mình.

Sự trở về này không diễn ra trong một đêm. Có khi nó sẽ làm ta đau vì phải thấy mình đã đi lạc bao lâu. Có khi nó sẽ làm ta xấu hổ vì nhận ra mình từng dùng việc đạo để nuôi bản ngã. Có khi nó sẽ khiến ta phải dừng lại, phải lùi lại, phải xin lỗi, phải sắp lại đời mình, phải mất đi một vài vị trí, một vài cảm giác được cần đến. Nhưng cái mất ấy là cần thiết. Vì không có Phục Sinh nào mà không đi qua Thập Giá. Không có đức tin thật nào mà không phải chết đi cho cái giả. Không có đời sống đạo sâu nào mà không phải bước qua nỗi đau thấy mình đã từng sống quá lâu trên bề mặt.

Nhưng bên kia nỗi đau ấy là một sự tự do rất đẹp. Người sống thật không còn phải gồng để giữ hình ảnh. Không còn phải quá nhạy vì vị trí. Không còn phải quá lệ thuộc vào việc người khác nghĩ gì. Không còn phải bận rộn đến kiệt sức để thấy mình có giá trị. Không còn cần những lớp ngôn ngữ đạo đức để chứng minh mình thuộc về Chúa. Họ bình an hơn. Âm thầm hơn. Nhưng cũng sống động hơn. Họ có thể vẫn tham gia hội đoàn, vẫn hát, vẫn phục vụ, nhưng tất cả không còn là gánh nặng phải chứng minh, mà là hoa trái của một lòng yêu. Họ có thể làm ít hơn trước mà lại sâu hơn trước. Có thể bớt ồn hơn mà lại chạm hơn. Có thể ít được thấy hơn mà lại thật sự thuộc về Chúa hơn.

Và biết đâu, chính những con người như thế mới là hy vọng lớn nhất cho Hội Thánh hôm nay. Không phải vì họ hoàn hảo. Nhưng vì họ thành thật. Không phải vì họ không còn yếu. Nhưng vì họ không còn muốn sống bằng mặt nạ. Không phải vì họ làm được những điều phi thường. Nhưng vì trong những điều bình thường, họ để Chúa chạm vào. Họ để lời ca đi vào đời mình. Họ để việc phục vụ thanh luyện bản ngã. Họ để gia đình trở thành nơi sống đức tin. Họ để hội đoàn trở thành trường học của bác ái thay vì sân chơi của những cái tôi. Họ để thánh lễ nối với đời sống. Họ để mọi điều bên ngoài quy về một điều duy nhất: yêu Chúa thật.

Và cuối cùng, nếu phải gom tất cả cuốn sách này vào một lời duy nhất, thì có lẽ lời ấy là thế này: đừng chỉ ở trong nhà Chúa, hãy thuộc về Chúa. Đừng chỉ làm việc đạo, hãy để Chúa đổi đời bạn. Đừng chỉ hát về tình yêu, hãy để tình yêu ấy sửa cách bạn sống. Đừng chỉ tham gia hội đoàn, hãy để cộng đoàn dẫn bạn vào chiều sâu của sự hoán cải. Đừng chỉ giữ đạo như một hình thức đẹp, vì hình thức không cứu được linh hồn. Chỉ có một trái tim trở về thật mới cứu được đời mình.

Từ đó, người ta không còn sống để giữ một dáng vẻ có đạo, mà sống để thật sự trở thành môn đệ. Không còn đi lễ chỉ vì phải đi, mà đi để gặp Đấng mình yêu. Không còn hát chỉ để đúng bài, mà hát như cầu nguyện. Không còn sinh hoạt chỉ để vui, mà để được nhào nặn. Không còn phục vụ chỉ để thấy mình có ích, mà để yêu như Chúa yêu. Không còn giữ những chiếc áo đẹp của hội đoàn như một niềm tự hào bề ngoài, mà mặc lấy Đức Kitô trong đời sống từng ngày. Không còn đứng trong cộng đoàn như một người đang giữ chỗ của mình, mà như một người đang để Chúa dẫn đi.

Nếu một ngày nào đó, những người trong nhà thờ bớt sống bằng hình thức và bắt đầu sống bằng sự thật, thì không chỉ cá nhân được cứu. Cả cộng đoàn sẽ đổi khác. Sẽ có ít tiếng hát phô trương hơn nhưng nhiều lời cầu nguyện hơn. Ít cuộc họp nặng nề hơn nhưng nhiều lắng nghe hơn. Ít sự tranh chỗ hơn nhưng nhiều nhường nhau hơn. Ít lời đạo đức sáo hơn nhưng nhiều nhân hậu thật hơn. Ít người bận giữ hình ảnh hơn nhưng nhiều người bận giữ trái tim mình ở lại trong Chúa hơn. Và đó mới là vẻ đẹp mà Hội Thánh cần nhất: không phải vẻ đẹp của hình thức trơn tru, mà là vẻ đẹp của những linh hồn thật đang để mình được cứu.

LỜI KẾT CUỐI SÁCH

ĐỪNG SỐNG CẢ MỘT ĐỜI Ở GẦN NHÀ THỜ MÀ CUỐI CÙNG LẠI CHƯA BAO GIỜ THẬT SỰ Ở GẦN CHÚA

Có những nỗi buồn không ồn ào. Có những mất mát không ai nhìn thấy ngay. Có những linh hồn không sụp đổ công khai, không bỏ đạo công khai, không chống Chúa công khai, nhưng đang chết dần từ bên trong mà chính họ cũng không biết. Đó là nỗi buồn của người vẫn còn đi lễ nhưng không còn lòng mến. Nỗi buồn của người vẫn còn hát nhưng không còn cầu nguyện. Nỗi buồn của người vẫn còn sinh hoạt hội đoàn nhưng không còn hoán cải. Nỗi buồn của người vẫn còn làm rất nhiều việc đạo nhưng không còn để Chúa làm gì nơi mình nữa. Nỗi buồn ấy không tạo ra tiếng động lớn. Nó chỉ làm linh hồn ngày càng khô, ngày càng cứng, ngày càng quen, ngày càng mất khả năng run lên trước những điều thánh, ngày càng giỏi sống trong môi trường đạo mà không cần sống thật trước mặt Chúa.

Và nếu có điều gì cuốn sách này muốn nói bằng tất cả sự đau đáu của nó, thì đó là: đừng để mình rơi vào nỗi buồn ấy mà cứ tưởng mình vẫn ổn. Đừng để mình an tâm chỉ vì còn hiện diện trong nhà thờ. Đừng để mình ngủ yên chỉ vì còn được gọi là người có đạo, người nhiệt thành, người gắn bó, người có trách nhiệm, người sinh hoạt đều, người hát lễ lâu năm, người quen mặt trong giáo xứ. Tất cả những điều ấy có thể đẹp. Nhưng không điều nào trong số đó, tự nó, bảo đảm rằng trái tim bạn đang thuộc về Chúa. Có thể bạn rất gần bàn thờ mà lòng rất xa. Có thể bạn rất gần cộng đoàn mà linh hồn rất cô độc. Có thể bạn rất quen với tên Chúa Giêsu mà lại rất lạ với tiếng nói của Người trong phần sâu nhất đời mình.

Có một điều rất đáng sợ là con người có thể sống cả đời trong vùng ánh sáng của tôn giáo mà vẫn không chịu mở cánh cửa lòng mình cho ánh sáng ấy đi vào. Người ta có thể đứng dưới mưa ân sủng rất lâu mà vẫn khô, nếu họ cứ che mình bằng những lớp áo hình thức, những lớp áo tự ái, những lớp áo thói quen, những lớp áo vai trò, những lớp áo thành tích, những lớp áo ngôn ngữ đạo đức, những lớp áo của một đời sống rất “đúng quy trình nhà thờ” nhưng thiếu cốt lõi. Và rồi đến một lúc nào đó, người ta không còn thấy đau nữa. Không còn thấy khoảng cách giữa môi miệng và trái tim nữa. Không còn thấy mâu thuẫn giữa việc đi lễ và cách sống ở nhà nữa. Không còn thấy điều gì bất ổn trong việc mình phục vụ rất nhiều nhưng nội tâm rất ít. Đó là lúc hình thức đã không còn chỉ là một thói quen. Nó đã trở thành một thứ gây tê cho linh hồn.

Nhưng ơn Chúa luôn lớn hơn sự gây tê ấy. Chúa không mệt vì phải chờ con người quá lâu. Chúa không đóng cửa trước một người đã sống hình thức nhiều năm. Chúa không nói với linh hồn nguội lạnh rằng đã quá muộn. Chúa không khinh một người đã từng dùng việc đạo để nuôi cái tôi. Chúa không xua đuổi một người đã từng hát bằng môi miệng nhiều hơn bằng linh hồn. Người không làm thế. Người chỉ đau. Đau vì thấy con của mình đứng rất gần mà không dám bước hẳn vào. Đau vì thấy một trái tim được dựng nên để yêu vô cùng mà lại bằng lòng với lớp vỏ ngoan đạo. Đau vì thấy người ta làm biết bao điều nhân danh Người nhưng lại chưa thật sự để Người đụng tới nơi cần cứu nhất.

Vì thế, lời cuối cùng của cuốn sách này không phải là một lời kết án, nhưng là một lời lay thức. Xin bạn, nếu thấy mình thấp thoáng trong những trang này, đừng hoảng sợ rồi đóng sách lại để quên đi. Đừng tự ái rồi tự bào chữa ngay. Đừng vội nghĩ rằng mình không tệ đến thế. Đừng vội đổ lỗi hết cho môi trường, cho hội đoàn, cho giáo xứ, cho người này người kia. Cũng đừng chìm trong mặc cảm. Chỉ cần làm một điều thôi: dám ở lại với sự thật. Dám ngồi xuống trước mặt Chúa, không vai trò, không đồng phục, không tiếng hát, không lịch họp, không công việc phục vụ, không những lời quen nói, không bất cứ lớp mặt nạ nào, và nói với Người một lời rất thật: lạy Chúa, nếu con đang sống gần nhà Chúa mà xa Chúa, xin cứu con. Nếu con đang giữ đạo bằng hình thức, xin đập vỡ lớp vỏ ấy. Nếu con đang làm nhiều việc cho Chúa nhưng không còn ở với Chúa, xin kéo con trở lại. Nếu con đang dùng hội đoàn, ca đoàn, sinh hoạt, hoạt động, phục vụ để lấp đi một linh hồn trống rỗng, xin đừng để con yên.

Có thể lời cầu nguyện ấy sẽ làm bạn khóc. Có thể nó sẽ làm bạn đau vì lần đầu sau rất lâu, bạn gọi đúng tên tình trạng của mình. Nhưng chính lúc đó, một cánh cửa sẽ mở ra. Không phải cánh cửa của một phương pháp mới để làm việc đạo hiệu quả hơn. Không phải cánh cửa của một kiểu sốt sắng bề ngoài khác. Không phải cánh cửa của một vai trò mới để làm lại hình ảnh thiêng liêng của mình. Nhưng là cánh cửa của lòng thương xót. Và lòng thương xót luôn bắt đầu ở chỗ con người không còn muốn giả nữa.

Một linh hồn bắt đầu được cứu không phải khi họ bỗng trở thành người hoạt động nổi bật nhất, nhưng khi họ bắt đầu sống thật nhất. Một người bắt đầu trở về không phải khi họ nhận thêm việc, mà khi họ dám buông bớt điều nuôi cái tôi. Một người bắt đầu đi vào đức tin thật không phải khi họ nói được nhiều điều sâu sắc, mà khi họ dám để một câu Tin Mừng duy nhất đi vào chỗ cứng nhất đời mình. Một người bắt đầu được đổi không phải khi người khác khen họ sốt sắng, mà khi chính những người gần họ nhất bắt đầu thấy họ hiền hơn, thật hơn, dễ gần hơn, biết yêu hơn, biết xin lỗi hơn, biết lắng nghe hơn, biết hiện diện hơn. Đó mới là lúc Chúa đang thực sự làm việc.

Có thể sau khi đi hết cuốn sách này, bạn sẽ thấy mình cần làm lại từ đầu. Và điều đó không có gì đáng sợ. Nhiều khi ân sủng lớn nhất không phải là được thêm một cái gì mới, mà là được bắt đầu lại cách thật hơn. Bắt đầu lại việc đi lễ không như thói quen, mà như cuộc hẹn với Đấng đang đợi mình. Bắt đầu lại việc hát lễ không như phần biểu diễn nghiêm túc, mà như lời cầu nguyện có giá phải trả bằng đời sống. Bắt đầu lại việc sinh hoạt hội đoàn không như nơi tìm bản thân, mà như nơi tập chết cho cái tôi. Bắt đầu lại việc phục vụ không như cơn đói được công nhận, mà như sự hiến dâng âm thầm. Bắt đầu lại việc sống trong gia đình không như một gánh nặng sau những công việc “lớn hơn”, mà như nơi đầu tiên đức tin phải trở thành thịt và máu. Bắt đầu lại việc cầu nguyện không bằng những câu cho đẹp, mà bằng một trái tim nghèo. Bắt đầu lại việc theo Chúa không từ chỗ mình mạnh, mà từ chỗ mình cần được cứu.

Đừng sợ bắt đầu lại. Chỉ những người tự mãn mới sợ điều đó. Còn những người thật sự yêu Chúa, đến một lúc nào đó, sẽ hiểu rằng điều đẹp nhất đời mình không phải là chưa từng sai, chưa từng lệch, chưa từng khô, chưa từng giả, mà là sau tất cả, mình vẫn chịu để Chúa kéo mình trở về. Có những người trở về từ tội lỗi công khai. Có những người trở về từ những năm tháng lầm lạc bên ngoài. Nhưng cũng có những người cần trở về từ một kiểu ngoan đạo vô hồn, từ một đức tin chỉ ở môi miệng, từ một đời sống đạo rất bận nhưng không còn rất thật. Và sự trở về nào cũng quý, vì tất cả đều là chiến thắng của lòng thương xót trên một linh hồn không còn muốn ở xa.

Có lẽ điều đau nhất ở đời không phải là mình yếu. Cũng không phải là mình từng sai. Điều đau nhất là mình sống quá lâu trong cái giả đến mức không còn nhớ gương mặt thật của mình trước mặt Chúa. Mà gương mặt thật ấy không phải là gương mặt hoàn hảo. Nó là gương mặt của một người con. Có thể yếu, có thể đầy vết nứt, có thể từng làm sai rất nhiều, nhưng là người con biết quay về. Chúa không đòi bạn phải trở nên rực rỡ trước khi trở lại với Người. Người chỉ cần bạn thôi diễn. Chỉ cần bạn ngừng dựng lên những lớp đạo đức đẹp để trốn. Chỉ cần bạn mở cửa. Và khi bạn mở cửa, dù chỉ một khe rất nhỏ, lòng thương xót sẽ đi vào.

Ước gì sau tất cả những chương đã đi qua, điều còn ở lại trong bạn không chỉ là một vài ý tưởng hay một vài câu đánh động, nhưng là một nỗi khát mới. Khát được thật. Khát được sống đức tin không bằng vai diễn mà bằng lòng mến. Khát được bước vào nhà thờ không như một người đang hoàn thành nghĩa vụ, mà như kẻ đang đi tìm sự sống. Khát được hát ít giả hơn. Phục vụ ít phô hơn. Cầu nguyện ít sáo hơn. Yêu thương ít khẩu hiệu hơn. Hiệp nhất ít bề ngoài hơn. Khát được để Chúa đi vào tận gốc, dù điều đó có nghĩa là phải đau, phải bỏ, phải sửa, phải lột đi những gì mình đã quen ôm quá lâu.

Và nếu một ngày nào đó, khi tất cả những hội đoàn, những buổi họp, những bài hát, những vai trò, những tiếng khen, những chương trình, những đồng phục, những hình ảnh, những lần người ta gọi tên bạn trong cộng đoàn, tất cả qua đi, điều còn lại sẽ là gì. Sẽ không còn là bạn từng đứng ở đâu trong đội hình. Không còn là bạn từng nắm việc gì. Không còn là bạn từng được quý mến ra sao. Không còn là bạn từng hiện diện bao nhiêu năm. Điều còn lại sẽ chỉ là điều này: bạn có thật sự yêu Chúa không. Bạn có để Người cứu bạn không. Bạn có để đức tin đi vào đời mình không. Bạn có trở nên hiền hơn, thật hơn, nhỏ lại hơn, yêu hơn nhờ theo Người không. Bạn có sống như người thuộc về Người không.

Vậy nên, trước khi quá muộn, trước khi thói quen làm chai lòng thêm nữa, trước khi hình thức phủ dày thêm nữa, trước khi linh hồn quen luôn với sự nguội lạnh, hãy trở về. Trở về không phải với một cảm xúc nhất thời. Trở về bằng một quyết định rất thật. Quyết định không sống hai mặt nữa. Không chấp nhận sự tách đôi giữa nhà thờ và cuộc sống nữa. Không dùng việc đạo để nuôi cái tôi nữa. Không lấy ngôn ngữ đạo đức làm nơi trú ẩn nữa. Không để gia đình trở thành nơi hứng chịu sự cạn kiệt do mình đem về từ những hoạt động tôn giáo nữa. Không hát điều môi miệng ngợi khen mà đời sống phản bội nữa. Không sinh hoạt chỉ để vui mà không đổi đời nữa. Không đứng mãi ở sân ngoài của nhà Chúa nữa.

Hãy vào sâu hơn. Vào nơi Chúa đang đợi. Vào nơi không ai nhìn thấy ngoài Người. Vào nơi sự thật đau nhưng giải thoát. Vào nơi nước mắt không làm mình yếu đi mà làm mình được rửa sạch. Vào nơi cái tôi phải nhỏ lại để tình yêu lớn lên. Vào nơi đức tin thôi không còn là tên gọi, mà trở thành hơi thở. Vào nơi việc đạo không còn là lớp áo, mà là đời sống. Vào nơi hội đoàn, ca đoàn, giáo xứ, cộng đoàn, tất cả những gì bạn đang tham gia, cuối cùng không xoay quanh bạn nữa, mà xoay quanh Chúa. Vào nơi bạn không còn chỉ là người có mặt trong nhà thờ, mà là người được tìm thấy trong trái tim của Thiên Chúa.

Và nếu bạn hỏi phải bắt đầu từ đâu, thì hãy bắt đầu ngay hôm nay, bằng điều rất nhỏ nhưng rất thật. Một giờ cầu nguyện không giả. Một lời xin lỗi với người thân. Một quyết định bớt đi một việc để giữ lại linh hồn mình. Một lần xưng tội với tất cả sự chân thành. Một lần ngồi lại sau thánh lễ mà không vội. Một đêm không lên mạng quá nhiều để mở Tin Mừng ra. Một lần thôi nói về Chúa cho người khác để bắt đầu nói thật với Chúa về chính mình. Một bước rất nhỏ thôi. Nhưng thật. Vì Chúa không cần nơi bạn một màn trở lại hoành tráng. Người chỉ cần một cánh cửa mở ra.

Xin cho bạn, xin cho tôi, xin cho những ai đang sống trong nhà thờ, đang hát, đang phục vụ, đang sinh hoạt, đang làm biết bao điều đẹp mang tên việc đạo, nhưng có thể cũng đang mỏi, đang lệch, đang giả, đang khô, được nhận ra điều cốt lõi này trước khi quá muộn: Chúa không cần những bàn tay rất bận mà trái tim rất xa. Người muốn cả trái tim. Chúa không cần những môi miệng rất sốt sắng mà đời sống lại rất nguội. Người muốn sự thật. Chúa không cần những hội đoàn đông mà linh hồn rỗng. Người muốn môn đệ. Chúa không cần một đời giữ đạo chỉ để trông cho có đạo. Người muốn một đời được cứu.

Và nếu cuối cùng bạn chỉ còn nhớ một câu của toàn bộ cuốn sách này, thì xin hãy nhớ câu này thôi: đừng sống cả một đời ở gần nhà thờ mà cuối cùng lại chưa bao giờ thật sự ở gần Chúa.

PHỤ LỤC SUY NIỆM

XÉT MÌNH DÀNH CHO NGƯỜI THAM GIA HỘI ĐOÀN, CA ĐOÀN, CÁC NHÓM SINH HOẠT GIÁO XỨ

Có những câu hỏi không làm con người dễ chịu, nhưng lại cứu được linh hồn. Có những lúc điều ta cần không phải là một bài chia sẻ mới để nghe cho xúc động, mà là một tấm gương soi đủ thật để nhìn ra mình. Phụ lục này không được viết để làm ai nặng nề hơn. Nó được viết để giúp những ai đang ở trong nhà thờ, trong hội đoàn, trong ca đoàn, trong các ban ngành, trong những môi trường phục vụ rất quen thuộc, có thể dừng lại một chút và hỏi lại chính mình: tôi đang ở đâu trên hành trình đức tin. Tôi đang sống với Chúa hay chỉ đang ở gần những việc liên quan đến Chúa. Tôi đang phục vụ bằng tình yêu hay bằng quán tính, bằng nhu cầu được công nhận, bằng nỗi sợ bị quên, bằng một thói quen đã quá lâu không được thanh luyện.

Không phải cứ hoạt động nhiều là sâu. Không phải cứ lâu năm là trưởng thành. Không phải cứ thuộc nhiều việc đạo là lòng đã thuộc về Chúa. Chính vì thế, sự xét mình là cần. Không phải để sinh mặc cảm. Nhưng để lột bỏ ảo tưởng. Để ngăn linh hồn khỏi ngủ quên trong lớp vỏ ngoan đạo. Để nhắc ta rằng đức tin không tự lớn lên chỉ vì thời gian trôi qua. Đức tin chỉ lớn khi con người chịu để Chúa chạm, cắt, sửa, thanh luyện và dẫn vào chiều sâu.

Vậy nên, nếu có thể, hãy đọc thật chậm những dòng dưới đây. Đừng đọc như đang chấm điểm người khác. Đừng đọc như đang tìm xem câu nào hợp với ai trong nhóm mình. Hãy đọc như thể Chúa đang dịu dàng nhưng thẳng thắn hỏi bạn. Và ở mỗi câu, đừng trả lời bằng hình ảnh bạn muốn mình là. Hãy trả lời bằng con người thật của bạn lúc này.

Tôi tham gia hội đoàn này vì điều gì. Có phải thật sự vì yêu Chúa và muốn lớn lên trong đức tin không. Hay chủ yếu vì vui, vì quen, vì có bạn, vì không muốn bị lạc lõng, vì ở đây tôi có vị trí, có người biết đến, có cảm giác mình quan trọng hơn ở những nơi khác. Nếu hôm nay tất cả những niềm vui phụ kia giảm đi, tôi còn muốn ở lại với Chúa không. Nếu một ngày tôi không còn giữ vai trò gì nổi bật, tôi còn thấy việc đến với cộng đoàn là quý không. Nếu không ai nhắc tên tôi nữa, không ai giao cho tôi việc gì nữa, tôi còn yêu nơi này như trước không.

Khi tôi bước vào nhà thờ, lòng tôi có còn ý thức mình đang đến gặp Chúa không. Hay tôi đến như đi vào một không gian quen thuộc, làm những điều quen thuộc, gặp những con người quen thuộc. Thánh lễ đối với tôi bây giờ là gì. Là cuộc gặp gỡ sống động, là nơi tôi được nuôi dưỡng, được sửa dạy, được chạm, được cứu, hay chỉ là bổn phận phải hoàn thành. Tôi còn lắng nghe Lời Chúa như một lời dành cho đời mình không. Hay tôi nghe mà lòng không còn chờ đợi gì nữa. Tôi còn biết thinh lặng sau rước lễ không. Hay tôi chỉ chờ hết lễ để tiếp tục công việc, nói chuyện, di chuyển, lo cho chương trình kế tiếp.

Tôi phục vụ trong hội đoàn hay ca đoàn với tâm tình nào. Tôi có thật sự coi đó là cơ hội để dâng mình không. Hay sâu xa, tôi đang tìm một nơi để cái tôi được nuôi. Tôi có vui khi người khác được giao việc hơn tôi không. Tôi có bình an khi phải lùi lại không. Tôi có thể cộng tác mà không cần được thấy mình là trung tâm không. Tôi có nhạy cảm quá mức với vị trí, với sự ghi nhận, với việc được mời hay không được mời không. Tôi có buồn quá lâu chỉ vì không được trọng dụng như mình nghĩ mình xứng đáng không. Nếu có, điều đó nói gì về điều tôi thật sự đang tìm.

Khi hát lễ, tôi đang hát cho ai. Tôi có cầu nguyện với lời mình hát không. Tôi có để những câu ca ấy đụng vào chính cách sống của mình không. Hay tôi chỉ lo phần kỹ thuật, phần đúng bài, phần của mình, giọng của mình, sự hiện diện của mình. Tôi có ghen khi người khác hát tốt hơn không. Tôi có khó chịu khi không được đứng chỗ mình thích không. Tôi có dùng thánh nhạc như một vùng tinh tế để tìm sự chú ý, sự công nhận, sự quý mến không. Tôi có dâng cả tự ái của mình như một phần của việc hát lễ không. Hay tôi chỉ dâng giọng còn cái tôi thì giữ chặt.

Khi sinh hoạt với cộng đoàn, tôi mang vào đó điều gì. Một trái tim cầu nguyện hay một tâm hồn mệt mỏi dễ phản ứng. Tôi có góp phần tạo ra bầu khí bình an không. Hay nơi nào tôi hiện diện cũng dễ có căng thẳng, đoán già đoán non, nhạy cảm, chia phe, nặng lời, phán xét. Tôi có nói xấu người trong nhóm không. Tôi có thường kể chuyện về người khác như một cách xả cơn bực của mình không. Tôi có tìm người thứ ba để đồng minh với cảm xúc của mình hơn là tìm sự thật và hòa giải trực tiếp không. Tôi có thành thật khi có tổn thương không. Hay tôi chọn im lặng lạnh lùng, giữ khoảng cách, kéo dài thái độ để người khác phải hiểu mình. Nếu có, tôi đang sống theo Tin Mừng hay đang để cái tôi điều khiển cách tôi ở trong cộng đoàn.

Tôi có đang dùng ngôn ngữ đạo đức như một lớp áo đẹp không. Tôi có quen nói những câu rất đúng nhưng đời tôi lại chưa muốn đi theo những điều đó không. Tôi có hay khuyên người khác nhưng ít sửa mình không. Tôi có dễ nói về yêu thương nhưng khó yêu người cụ thể không. Tôi có hay nói về khiêm nhường nhưng không chịu được góp ý không. Tôi có hay cầu nguyện bằng những lời đẹp mà chính lòng tôi lại khô cứng, kiểm soát, đầy nhu cầu hơn thua không. Khi tôi nói về Chúa, lời tôi phát ra từ kinh nghiệm thật với Người hay chỉ từ một kho ngôn ngữ quen thuộc của môi trường nhà thờ.

Tôi có còn cầu nguyện riêng không. Không phải cầu nguyện chung trong hội đoàn, trong giờ sinh hoạt, trong phụng vụ, mà là cầu nguyện riêng. Tôi có một chỗ hẹn nào đó với Chúa, nơi tôi không phải đóng vai gì không. Tôi có kể cho Người nghe sự thật về lòng tôi không. Tôi có đọc Lời Chúa riêng với tâm thế để nó soi mình không. Tôi có xét mình không. Tôi có nhìn lại ngày sống để thấy những vùng tối của mình không. Hay toàn bộ đời sống đức tin của tôi đang sống bằng các hoạt động tập thể, còn phần cá vị với Chúa thì rất mỏng.

Tôi có đang mệt không. Nếu có, tôi mệt vì đâu. Vì phục vụ nhiều thật hay vì linh hồn đang cạn. Tôi có dám nhận rằng mình đang rỗng không. Hay tôi cứ tiếp tục gồng để giữ hình ảnh người sốt sắng, người có trách nhiệm, người không thể yếu. Tôi có biết xin giúp đỡ khi cần không. Tôi có cho mình quyền được nghỉ trước mặt Chúa không. Hay tôi quen sống như người làm công trong nhà Chúa đến mức không còn biết mình là con. Tôi có dùng sự bận rộn của việc đạo để trốn tránh khoảng trống bên trong không. Tôi có nhận thêm việc vì yêu Chúa hay vì sợ mình trở nên vô hình khi không còn được cần đến.

Gia đình tôi được hưởng gì từ đức tin của tôi. Những người sống gần tôi nhất có thấy tôi hiền hơn không. Có thấy tôi biết lắng nghe hơn không. Có thấy tôi tử tế hơn, có trách nhiệm hơn, hiện diện hơn không. Hay họ chỉ thấy tôi bận hơn, khó hơn, dễ cáu hơn, mang mệt mỏi từ nhà thờ về xả lên họ hơn. Tôi có nhân danh việc đạo để bỏ bê người thân không. Tôi có sẵn sàng dành hàng giờ cho chương trình của giáo xứ nhưng rất tiết kiệm thời gian cho người nhà không. Tôi có dễ thương với cộng đoàn hơn với gia đình không. Nếu thế, tôi đang sống đức tin ở đâu.

Tôi còn biết đau vì tội mình không. Hay tôi chủ yếu đau vì mình không được như ý. Tôi còn biết xưng tội với sự chân thành không. Hay tôi chỉ xưng những điều chung chung, quen thuộc, bề mặt. Tôi còn thấy khoảng cách giữa Tin Mừng và đời mình là điều đáng buồn không. Hay tôi đã sống lâu trong sự lệch lạc đến mức thấy nó bình thường. Tôi còn run trước câu hỏi: thật ra tôi có yêu Chúa không. Hay tôi né câu hỏi ấy bằng cách bận rộn thêm, nói thêm, làm thêm, tham gia thêm.

Tôi có còn giữ được sự ngạc nhiên trước ân sủng không. Hay vì ở lâu trong môi trường đạo, tôi coi mọi sự là quen thuộc. Tôi có còn quý một Thánh lễ, một giờ chầu, một bài Tin Mừng, một lần xưng tội, một khoảnh khắc thinh lặng không. Hay mọi thứ đã thành nền của đời tôi, đến mức tôi không còn nhận ra đó là quà nữa. Tôi có nhìn những người mới sốt sắng bằng sự trân trọng không. Hay tôi âm thầm coi thường, như thể mình thực tế hơn, hiểu đời hơn, tỉnh hơn. Nếu trái tim tôi không còn biết vui vì những điều thuộc về Chúa, thì điều gì đang lấp chỗ ấy trong tôi.

Tôi có thật sự muốn được cứu không. Không phải cứu theo kiểu trừu tượng, mà là cứu khỏi cái tôi, khỏi sự hình thức, khỏi tính hai mặt, khỏi sự lạnh, khỏi sự mệt đắng, khỏi những nhu cầu được công nhận đang điều khiển tôi, khỏi thói quen nói những điều thánh mà không chịu sống theo, khỏi sự tách đôi giữa nhà thờ và cuộc sống. Tôi có thật sự muốn được Chúa chạm vào tận gốc không. Hay tôi chỉ muốn Người giúp tôi giữ cho hệ thống bên ngoài của tôi vận hành êm đẹp hơn.

Nếu bạn đọc đến đây và thấy lòng mình hơi nặng, thì đừng sợ. Cái nặng ấy có thể là ân sủng. Vì chỉ người còn cảm thấy đau khi nghe sự thật mới còn hy vọng rất lớn. Điều đáng sợ không phải là thấy mình có quá nhiều điều cần sửa. Điều đáng sợ là không còn thấy gì cả. Không còn thấy khoảng cách giữa lớp vỏ và cốt lõi. Không còn thấy nguy cơ của việc sống gần những việc đạo mà xa Chúa. Nếu bạn còn thấy, còn đau, còn khát được thật hơn, thì đừng dập tắt nỗi đau ấy. Hãy đem nó vào cầu nguyện. Hãy để nó trở thành khởi đầu của một cuộc trở về.

LỜI NGUYỆN CHO NGƯỜI THAM GIA HỘI ĐOÀN VÀ CA ĐOÀN

Lạy Chúa Giêsu,
có thể nhiều năm qua con đã đứng trong nhà Chúa,
đi tới đi lui trong những công việc đạo,
tham gia biết bao sinh hoạt, biết bao cuộc họp, biết bao giờ tập hát,
mang trên mình những chiếc áo của hội đoàn,
giữ trong tay những phần việc quen thuộc,
nói những lời rất quen thuộc về Chúa, về yêu thương, về phục vụ,
nhưng sâu trong lòng, có thể con đã xa Chúa hơn con tưởng.

Có thể con đã sống đạo bằng một lớp vỏ đẹp.
Có thể con đã ở rất gần bàn thờ nhưng chưa thật sự ở gần trái tim Chúa.
Có thể con đã hát nhiều mà cầu nguyện ít.
Có thể con đã nói về hiệp nhất nhiều mà trong lòng đầy tự ái.
Có thể con đã phục vụ nhiều mà không thật sự yêu.
Có thể con đã rất bận cho việc Chúa mà lại quên ở với Chúa.
Có thể con đã quen với môi trường nhà thờ đến mức đánh mất sự run rẩy thánh thiêng.
Có thể con đã lấy việc đạo để khỏa lấp nỗi trống trong lòng
thay vì để chính Chúa đi vào chữa lành.

Lạy Chúa,
nếu quả thật con đang như thế,
xin đừng để con bình an giả tạo nữa.
Xin đừng để con ngủ yên trong hình thức nữa.
Xin đừng để con tiếp tục đứng trong nhà Chúa
mà linh hồn lại ở xa.
Xin lay con dậy.
Xin làm con đau vì sự thật theo cách cứu con.
Xin bóc khỏi con từng lớp mặt nạ đạo đức
mà con đã dùng quá lâu để sống trước mặt người khác
và thậm chí để trốn khỏi chính mình.

Xin tha cho con
vì những lần con thích được nhìn nhận hơn là được biến đổi.
Vì những lần con nhạy với vị trí của mình
hơn là nhạy với tiếng Chúa trong lòng.
Vì những lần con đem tự ái vào cộng đoàn
rồi làm bầu khí nặng nề hơn.
Vì những lần con hát lời thánh
nhưng đời sống lại không chịu đi về phía lời ấy.
Vì những lần con khuyên người khác sống tốt
mà chính con lại không chịu xét mình.
Vì những lần con bận làm nhiều việc
để khỏi phải đối diện với phần sâu nhất đang khô cạn trong con.

Xin tha cho con
vì những lần người thân của con
không được hưởng hoa trái của đức tin nơi con.
Vì những lần con dịu dàng với cộng đoàn
nhưng cứng cỏi với gia đình.
Vì những lần con sẵn sàng cho người ngoài thời gian, nụ cười, sự kiên nhẫn
mà lại quá ít hiện diện cho người nhà.
Vì những lần con nhân danh việc đạo
để trốn những bổn phận âm thầm nhưng thiết yếu.
Vì những lần con làm cho người thân mệt
rồi vẫn nghĩ mình đang làm đẹp lòng Chúa.

Lạy Chúa,
xin dạy con bắt đầu lại.
Không phải bắt đầu lại bằng những điều lớn lao,
không phải bằng một hình ảnh sốt sắng mới,
không phải bằng một lớp áo nhiệt thành khác,
nhưng bằng sự thật.
Xin dạy con cầu nguyện thật.
Xin dạy con ở lại trước mặt Chúa mà không cần đóng vai.
Xin dạy con nói với Chúa như một người nghèo.
Xin dạy con đọc Lời Chúa như người đang cần được cứu.
Xin dạy con hát như cầu nguyện.
Xin dạy con phục vụ như hiến dâng.
Xin dạy con sinh hoạt như người môn đệ
chứ không như người đi tìm chính mình.

Xin cho con biết lui lại khi cần.
Biết im lại khi cần.
Biết nhận lỗi khi cần.
Biết buông những gì nuôi cái tôi.
Biết dừng một số việc để giữ lại linh hồn mình.
Biết nói không với những gì làm con xa Chúa
dù nó mang dáng dấp rất đạo đức.
Biết chọn phần sâu hơn là phần nổi.
Biết yêu điều thật hơn là yêu điều khiến mình trông đẹp.

Xin cho con đừng sợ bắt đầu lại từ những điều rất nhỏ.
Một giờ cầu nguyện không giả.
Một lời xin lỗi thật với người con đã làm tổn thương.
Một lần chịu lắng nghe mà không chống đỡ.
Một quyết định bớt nói về người khác.
Một chọn lựa hiện diện tử tế hơn với gia đình.
Một lần xưng tội bằng tất cả sự thật.
Một khoảnh khắc ở lại sau Thánh lễ để nói với Chúa:
con đây, nghèo và lẫn lộn, nhưng con không muốn sống giả nữa.

Lạy Chúa Giêsu,
xin cứu con khỏi một đời sống đạo có tiếng mà không có hồn.
Xin cứu con khỏi việc ở gần nhà thờ mà xa Chúa.
Xin cứu con khỏi sự quen thuộc làm chai lòng.
Xin cứu con khỏi cơn đói được nhìn nhận.
Xin cứu con khỏi thứ nhiệt thành chỉ ở bề mặt.
Xin cứu con khỏi những lời đạo đức mà không trả giá bằng đời sống.
Xin cứu con khỏi một đời hội đoàn mà không thành môn đệ.
Xin cứu con khỏi việc làm nhiều cho Chúa
nhưng lại không để Chúa làm chủ đời mình.

Xin cho con chỉ còn một điều này:
được thuộc về Chúa thật.
Dù âm thầm hơn.
Dù nhỏ lại hơn.
Dù bớt được biết đến hơn.
Dù phải mất đi những gì đã từng làm con tự hào.
Miễn là lòng con thật.
Miễn là Chúa ở trung tâm.
Miễn là ngày qua ngày,
con bớt sống bằng hình thức
và sống bằng tình yêu nhiều hơn.

Amen.

GIỜ HỒI TÂM CHO NGƯỜI HOẠT ĐỘNG GIÁO XỨ

Nếu có một buổi tối nào đó, sau khi mọi công việc lắng xuống, sau khi nhà thờ đã vắng, sau khi tiếng hát tắt, sau khi các cuộc họp qua đi, sau khi những chiếc ghế được xếp lại, những tờ giấy chương trình được cất đi, những bộ đồng phục được treo lên, những cuộc trao đổi trong nhóm cũng im dần, bạn còn lại một mình với chính mình và với Chúa, thì có lẽ đó là lúc thích hợp nhất để hồi tâm. Vì rất nhiều người hoạt động giáo xứ quen sống giữa tiếng động đến mức không còn biết lòng mình đang ra sao. Họ luôn ở giữa công việc, giữa con người, giữa lịch trình, giữa trách nhiệm, giữa cảm giác phải có mặt. Và vì thế, họ dễ đánh mất khả năng nghe tiếng động thật phát ra từ linh hồn mình.

Giờ hồi tâm này không đòi gì nhiều. Chỉ cần một không gian yên, một cây thánh giá, một đoạn Tin Mừng mở ra, và một sự thành thật đủ để không chạy trốn khỏi những câu hỏi sâu nhất. Bạn có thể bắt đầu bằng cách ngồi yên vài phút và để một câu rất đơn sơ lặp lại trong lòng: lạy Chúa, xin cho con thấy con đang ở đâu. Đừng vội trả lời. Đừng vội sắp ý. Hãy để câu ấy đi xuống như một chiếc neo. Bởi rất nhiều người trong nhà thờ hôm nay không thật sự biết mình đang ở đâu với Chúa. Họ chỉ biết mình đang ở đâu trong cơ cấu, trong nhóm, trong lịch hoạt động, trong vai trò. Nhưng vị trí của linh hồn họ trước mặt Chúa thì họ không dám nhìn.

Rồi hãy nhớ lại những ngày gần đây. Bạn đi nhà thờ với lòng nào. Bạn bước vào nhà Chúa như người đi gặp Đấng mình yêu hay như người đi vào nơi mình có việc. Bạn nghe lời cầu nguyện của chính mình không. Bạn còn thấy những giờ ở gần Chúa là nơi nghỉ ngơi cho linh hồn không, hay chúng đã trở thành những phần phụ trong chuỗi các việc cần làm. Bạn còn biết thế nào là thinh lặng thật không. Hay hễ không có việc gì cụ thể là bạn thấy trống và khó chịu. Bạn còn biết ngồi lại sau một ngày để nói với Chúa bằng chính tình trạng thật của lòng mình không. Hay bạn chỉ nói những điều đẹp, đúng bài, quen thuộc.

Hãy nhìn lại cách bạn hiện diện trong cộng đoàn. Khi bước vào một cuộc họp, vào một buổi tập hát, vào một giờ sinh hoạt, bạn mang vào đó bình an hay áp lực. Người khác ở gần bạn có thấy dễ thở hơn không. Hay họ phải dè chừng những phản ứng của bạn. Bạn có đang ngày càng nhạy với chuyện ai được giao việc gì, ai được quý hơn, ai được xem trọng hơn không. Bạn có âm thầm so sánh không. Bạn có còn vui trước thành công của người khác không. Hay lòng bạn bị chùng xuống, khó chịu, như thể ai đó đang lấy mất phần của bạn. Những chuyển động ấy rất nhỏ, nhưng nếu không nhìn, nó sẽ lớn dần và biến việc phục vụ thành nơi dưỡng cái tôi.

Hãy nhìn lại đời sống gia đình. Sau tất cả những gì bạn làm ở giáo xứ, gia đình bạn được gì. Không phải được gì trên danh nghĩa, mà được gì nơi con người của bạn. Bạn có đem về nhà một trái tim hiền hơn không. Hay chỉ đem về sự mệt, sự bực, sự căng. Người nhà bạn có thấy nhờ đức tin mà bạn dễ lắng nghe hơn không. Hay họ chỉ thấy bạn luôn có mặt cho người khác và rất ít có mặt trọn vẹn cho họ. Có những người hoạt động nhà thờ rất tích cực nhưng người nhà lại sợ giờ họ trở về, vì họ đem theo cả một ngày căng thẳng và xả nó lên những người thân nhất. Nếu đó là sự thật nơi bạn, đừng chối. Cũng đừng tuyệt vọng. Hãy gọi đúng tên nó. Chỉ khi gọi đúng tên, bạn mới bắt đầu thay đổi được.

Hãy nhìn lại đời sống cầu nguyện. Đừng hỏi bạn đã cầu nguyện bao nhiêu lần trong khuôn khổ sinh hoạt. Hãy hỏi: lần cuối cùng bạn thật sự cầu nguyện như một người con trước mặt Cha là khi nào. Lần cuối cùng bạn khóc với Chúa vì thấy mình khô là khi nào. Lần cuối cùng bạn im lâu đủ để nhận ra một vết thương, một tự ái, một lệch lạc trong động lực phục vụ là khi nào. Lần cuối cùng bạn đọc một đoạn Tin Mừng và để nó làm bạn không yên là khi nào. Nếu bạn không nhớ nổi, đó là một tín hiệu rất đáng để dừng lại.

Người hoạt động giáo xứ rất dễ sống bằng hiệu quả. Nhưng giờ hồi tâm này muốn dẫn bạn ra khỏi logic đó. Đừng hỏi hôm nay mình làm được bao nhiêu. Hãy hỏi hôm nay mình thuộc về Chúa bao nhiêu. Đừng hỏi mình có hoàn thành trách nhiệm không. Hãy hỏi mình có sống thật không. Đừng hỏi người khác có nhìn nhận công sức mình không. Hãy hỏi Chúa có còn được một chỗ thật trong lòng mình không. Đừng hỏi nhóm mình có mạnh không. Hãy hỏi linh hồn mình có còn mềm không. Đừng hỏi chương trình tới sẽ ra sao. Hãy hỏi: nếu đêm nay Chúa gọi tôi về, điều Người thấy nơi tôi là một người bận rộn hay một người yêu mến.

Và khi đã hỏi đủ những câu ấy, hãy ở yên một chút. Không cần vội nói nhiều. Có những giờ hồi tâm không kết thúc bằng quyết tâm, mà bằng nước mắt. Có những giờ hồi tâm không cho ta ngay một kế hoạch, mà chỉ cho ta một nỗi đau rõ hơn. Nhưng nỗi đau ấy là quý, nếu nó là nỗi đau vì mình đã ở gần Chúa mà sống xa. Nỗi đau ấy không giết ta. Nó mở ta ra. Nó làm vỡ lớp chai. Nó bắt đầu cứu một trái tim khỏi nguy cơ sống cả đời trong môi trường đạo mà không còn biết mình cần lòng thương xót.

Rồi hãy thưa với Chúa bằng lời rất đơn sơ: lạy Chúa, con mệt vì con đã làm nhiều mà ở với Chúa ít. Con khô vì con đã quen cho ra mà không nhận lại từ Chúa. Con nặng vì con đã đem cái tôi vào việc phục vụ. Con cứng vì con đã để quá nhiều tự ái tích tụ mà không giao cho Chúa. Con buồn vì người thân của con chưa được hưởng nhiều từ đức tin của con. Con sợ vì con có thể đã sống gần nhà thờ lâu năm mà chưa thật sự ở gần Chúa. Xin đừng để con đi tiếp như cũ. Xin đừng để con chỉ vá lại lớp vỏ. Xin đi xuống tận gốc. Xin làm lại con từ bên trong.

Nếu giờ hồi tâm này được lặp lại đủ trung thành, nó sẽ dần cứu người hoạt động giáo xứ khỏi một cám dỗ rất lớn: cám dỗ nghĩ rằng vì mình đang làm việc đạo nên mình không cần dừng lại nhìn linh hồn mình nữa. Không. Chính ai càng làm nhiều càng phải nhìn sâu hơn. Không phải để sợ hãi, mà để giữ cho mọi điều mình làm còn có hồn. Vì không gì đau bằng việc làm việc cho Chúa trong nhiều năm, rồi đến một ngày mới nhận ra mình đã giữ được rất nhiều thứ bên ngoài mà đánh mất chính sự thân mật sống động với Người.

LỜI MỜI GỌI HOÁN CẢI DÀNH CHO NGƯỜI TRẺ ĐANG SỐNG ĐẠO HÌNH THỨC

Bạn trẻ thân mến, nếu bạn đang ở trong hội đoàn, trong ca đoàn, trong một nhóm sinh hoạt nào đó của giáo xứ, và có lúc bạn thấy lòng mình không ổn, thấy mình đi mà không rõ vì sao đi nữa, thấy mình vui trong nhóm nhưng lại trống khi chỉ còn một mình, thấy mình quen nhà thờ nhưng chưa chắc quen cầu nguyện, thấy mình nói chuyện đạo được nhưng sống đạo thì mỏng, thì xin đừng vội quay mặt đi. Có thể đây chính là lúc đẹp nhất để bạn thành thật. Không phải vì bạn đã quá tệ, mà vì bạn chưa đi quá xa đến mức không còn nghe được tiếng Chúa gọi.

Tuổi trẻ rất dễ bị cuốn vào những gì vui, mạnh, nhiều cảm xúc, nhiều kết nối. Điều đó rất bình thường. Nhưng sẽ là một mất mát lớn nếu bạn dừng lại ở đó. Nếu bạn chỉ cần nhóm để thấy đỡ cô đơn, chỉ cần sinh hoạt để thấy mình có bạn, chỉ cần những giờ ca hát để thấy lòng rung một chút, nhưng không bao giờ để Chúa đi sâu vào cách bạn sống, thì một ngày nào đó, khi không khí đổi, bạn bè đổi, nhóm đổi, bạn cũng sẽ rất dễ đổi luôn cả đức tin. Vì bạn chưa cắm rễ vào Chúa. Bạn mới cắm rễ vào bầu khí.

Chúa không muốn lấy khỏi bạn niềm vui tuổi trẻ. Người không chống lại tiếng cười, tình bạn, sự năng động, những giây phút cộng đoàn đẹp. Người chỉ không muốn bạn lầm tưởng rằng như thế là đủ. Vì bạn được dựng nên cho điều sâu hơn nhiều. Bạn không được sinh ra chỉ để là một thành viên vui vẻ của một nhóm công giáo. Bạn được dựng nên để trở thành môn đệ. Để biết Chúa. Để yêu Người. Để để Người dẫn bạn đi trong những chọn lựa rất thật của đời mình. Trong cách bạn yêu đương. Trong cách bạn giữ mình sạch. Trong cách bạn dùng mạng xã hội. Trong cách bạn học hành, làm việc. Trong cách bạn đối xử với cha mẹ. Trong cách bạn vượt qua tổn thương, cám dỗ và thất bại. Nếu đức tin không đi vào những điều ấy, thì nó vẫn còn đứng ngoài cửa đời bạn.

Bạn đừng sợ nếu thấy mình đang sống đạo hình thức. Điều đáng sợ không phải là đang hình thức. Điều đáng sợ hơn là thấy rồi mà không muốn đổi. Nếu hôm nay bạn đủ can đảm để nói: lạy Chúa, con đang đi hội đoàn nhiều nhưng chưa chắc đang đi với Chúa, thì chính lúc đó bạn đã bắt đầu bước vào một con đường mới. Con đường ấy không nhất thiết làm bạn ít vui hơn. Nhưng nó sẽ làm niềm vui của bạn có gốc. Không làm bạn bớt bạn bè hơn. Nhưng sẽ làm bạn biết yêu bạn bè đúng cách hơn. Không làm bạn rời cộng đoàn. Nhưng sẽ làm bạn ở trong cộng đoàn với trái tim tự do hơn.

Bạn có thể bắt đầu rất nhỏ. Dành vài phút cầu nguyện riêng mỗi ngày, không vì ai thấy. Mở Tin Mừng ra và hỏi: Chúa muốn nói gì với con. Tập ở yên năm phút không điện thoại, không nhạc, không trò chuyện, chỉ để nghe lòng mình và gọi Chúa. Tập đi lễ như người đi gặp Người mình yêu, không chỉ như người đi theo lịch. Tập bớt sống vì ánh nhìn của bạn bè trong nhóm. Tập đừng lấy việc được giao hay không được giao làm thước đo giá trị bản thân. Tập sống thật hơn với cha mẹ ở nhà. Tập xin lỗi. Tập giữ lời. Tập hy sinh một chút vì người khác mà không chờ ai biết. Những điều ấy âm thầm lắm. Nhưng chính chúng làm đức tin của bạn thôi không còn là bầu khí, mà thành cuộc đời.

Đừng sợ nếu trên đường đi bạn thấy mình yếu, thấy mình lệch, thấy mình còn bị cảm xúc kéo rất mạnh. Chúa biết bạn còn trẻ. Người không đòi bạn phải thành thánh chỉ sau vài buổi sinh hoạt. Người chỉ chờ bạn thật. Chỉ cần thật. Thật khi vui. Thật khi khô. Thật khi bị cám dỗ muốn sống vì hình ảnh. Thật khi thấy lòng mình tìm bạn bè hơn tìm Chúa. Thật khi phải thú nhận rằng mình từng đến nhà thờ rất nhiều nhưng không cầu nguyện mấy. Chính sự thật ấy làm tuổi trẻ của bạn đẹp. Không phải vẻ đẹp của người không lỗi. Mà là vẻ đẹp của người không để mình trôi xa trong giả tạo.

Ước gì bạn đừng dừng ở việc “tham gia”. Ước gì bạn đi xa hơn, vào nơi Chúa đang chờ bạn như chờ một người con. Không phải một người phục vụ giỏi. Không phải một người sinh hoạt năng nổ. Không phải một người có vai trò. Mà là một người con. Và khi bạn bắt đầu sống từ căn tính ấy, bạn sẽ không còn cần dùng hội đoàn để chứng minh mình là ai. Bạn sẽ tham gia vì yêu. Phục vụ vì biết ơn. Hát vì cầu nguyện. Hiện diện vì muốn đi cùng nhau về phía Chúa. Và nếu có ngày nào đó bạn phải rời một vai trò, đổi một môi trường, đi qua một mùa vắng hơn, bạn vẫn không mất đức tin. Vì lần này, gốc của bạn không còn ở bầu khí nữa. Gốc của bạn đã cắm trong Chúa.

LỜI KHÉP LẠI CHO PHỤ LỤC NÀY

Sau tất cả những phần đã viết, có lẽ điều cần nhất không phải là đọc thêm cho nhiều, mà là dừng lại để một vài dòng trong đó đi vào đời mình. Không cần ôm hết. Chỉ cần một điểm chạm thật. Một câu hỏi làm bạn không yên. Một lời nguyện khiến bạn phải ngồi xuống. Một quyết định rất nhỏ nhưng rất thật. Bởi mọi cuốn sách, mọi bài suy niệm, mọi chương dài đến đâu đi nữa, cuối cùng cũng chỉ có giá trị nếu nó giúp một linh hồn bớt giả hơn một chút, bớt xa Chúa hơn một chút, bớt sống bằng vỏ hơn một chút.

PHỤ LỤC SUY NIỆM – PHẦN II

XÉT MÌNH DÀNH RIÊNG CHO CA ĐOÀN, NGƯỜI TRƯỞNG HỘI ĐOÀN, NGƯỜI HOẠT ĐỘNG NHÀ THỜ LÂU NĂM ĐANG NGUỘI LẠNH

Có những linh hồn không còn cần thêm lời khuyên chung chung. Họ cần một tiếng gọi đi thẳng vào phần riêng nhất của hành trình mình. Vì người ở trong ca đoàn có những cám dỗ riêng. Người trưởng hội đoàn có những thử thách riêng. Người hoạt động nhà thờ lâu năm có những lớp chai riêng. Và chính vì mỗi bậc phục vụ mang những vết thương, những tự hào, những áp lực, những cơn đói rất khác nhau, nên cũng cần những câu hỏi riêng, những lời mời gọi riêng, những giờ hồi tâm riêng để có thể chạm tới đúng nơi linh hồn mình đang cần được cứu nhất.

Phụ lục này vì thế không chỉ lặp lại những điều đã nói. Nó muốn đi sâu hơn vào từng khuôn mặt rất quen trong đời sống giáo xứ. Những khuôn mặt vẫn có mặt ở đó hằng tuần, hằng tháng, hằng năm. Những con người đã gắn bó, đã cống hiến, đã sống nhiều với cộng đoàn. Nhưng chính vì ở lâu, làm nhiều, quen nhiều, nên họ cũng là những người dễ bị cám dỗ sống trên quán tính nhất, dễ lấy việc đạo che phần rỗng nhất, dễ dùng kinh nghiệm thay cho lửa yêu nhất. Nếu bạn nhận ra mình ở đâu đó trong những hàng chữ dưới đây, xin đừng đóng lòng lại. Có thể Chúa đang rất nhẹ nhàng nhưng rất quyết liệt đi tìm bạn qua chính sự thật ấy.

XÉT MÌNH DÀNH RIÊNG CHO CA ĐOÀN

Khi tôi đứng trong ca đoàn, điều gì làm tôi vui nhất. Có phải là được góp tiếng hát để cộng đoàn cầu nguyện tốt hơn không. Hay điều làm tôi vui nhất là được hát phần mình thích, được đứng chỗ mình thích, được người khác biết mình hát hay, được cộng đoàn để ý, được giao những phần nổi hơn người khác. Khi một bài hát kết thúc, lòng tôi hướng về Chúa hay hướng về phản ứng của người chung quanh. Tôi có kín đáo chờ lời khen không. Tôi có để một ánh mắt công nhận hay một lời nhận xét làm tâm trạng mình thay đổi quá nhiều không. Nếu có, thì tiếng hát của tôi đang hướng về đâu.

Tôi có cầu nguyện với những bài hát mình hát không. Hay tôi chỉ thuộc bài cho đúng, cho trơn, cho hay, cho đủ. Những lời tôi hát có đi vào đời sống không. Khi tôi hát “xin cho con biết yêu thương”, tôi có thực sự tập yêu người khó chịu trong ca đoàn không. Khi tôi hát “xin vâng”, tôi có chấp nhận những điều trái ý trong việc phục vụ không. Khi tôi hát “hiến dâng”, tôi có dâng cả tự ái, cả nhu cầu được nhìn nhận, cả cơn ghen kín đáo trong lòng không. Hay tôi chỉ dâng giọng, còn phần khó dâng nhất là cái tôi thì tôi giữ lại.

Tôi có ghen tị với người hát tốt hơn mình không. Tôi có âm thầm khó chịu khi người khác được tin dùng hơn mình không. Tôi có vui thật khi một người trẻ hơn, mới hơn, chưa quen bằng mình nhưng được giao cơ hội tiến lên không. Hay lòng tôi co lại. Tôi có so sánh giọng mình, vị trí mình, độ nổi của mình với người khác không. Tôi có để những so sánh ấy làm mình xa Chúa không. Tôi có dùng chuyên môn âm nhạc để đứng trên người khác, coi thường người hát yếu hơn, thiếu kiên nhẫn với người chậm hơn không. Nếu có, tôi đang dùng quà tặng của Chúa để làm gì.

Khi có góp ý trong ca đoàn, tôi phản ứng thế nào. Tôi có nghe với tâm thế muốn sửa mình không. Hay tôi chỉ nghe để phòng thủ. Tôi có dễ tự ái không. Tôi có kéo dài thái độ lạnh đi vì một câu nhắc nhở không vừa ý không. Tôi có dùng im lặng như một hình thức trừng phạt tinh vi không. Tôi có đem những khó chịu đó kể cho người khác trong nhóm thân như để tìm đồng minh cảm xúc không. Tôi có thành thật nói chuyện với người cần nói không. Hay tôi chọn nói về họ nhiều hơn là nói với họ. Nếu vậy, tôi đang hát lời hiệp nhất mà lại sống ngược với lời mình hát.

Tôi đến giờ tập hát với tâm thế nào. Với lòng biết ơn vì được phục vụ. Hay với tâm trạng như đi giữ phần của mình. Tôi có coi giờ tập như một phần của đời sống cầu nguyện và dâng hiến không. Hay chỉ như việc kỹ thuật cần hoàn thành. Tôi có đến đúng giờ vì tôn trọng cộng đoàn không. Tôi có chuẩn bị trước không. Tôi có giữ lời với nhóm không. Hay tôi mong người khác nghiêm túc với mình còn mình thì tùy tiện. Tôi có biết rằng sự trung tín nhỏ trong những điều tưởng rất kỹ thuật cũng phản chiếu phần nào chất lượng tâm hồn phục vụ của mình không.

Tôi có mang bình an đến cho ca đoàn không. Hay sự hiện diện của tôi luôn kéo theo nhạy cảm, đòi hỏi, áp lực, làm người khác phải dè chừng. Tôi có biết nói lời xây dựng không. Hay chỉ giỏi nhận ra lỗi người khác. Tôi có cầu nguyện cho anh chị em trong ca đoàn không. Tôi có coi họ là những linh hồn cùng được mời gọi phục vụ không. Hay tôi chỉ nhìn họ bằng lăng kính hữu ích, dễ chịu, hợp tính hay không hợp tính. Tôi có thương những người yếu, hát chưa tốt, thiếu tự tin, không khéo giao tiếp không. Hay tôi âm thầm xếp họ ra rìa trong lòng mình.

Tôi có để thánh nhạc giúp mình nên thánh không. Hay tôi chỉ để nó trở thành nơi tôi trú ngụ trong một hình ảnh đẹp về chính mình. Tôi có thể lui lại khi cần không. Có thể chấp nhận những mùa mình không còn là trung tâm không. Có thể vui khi vai trò mình giảm đi mà không xem đó là mất mát phẩm giá không. Nếu không, có lẽ tôi đã gắn căn tính của mình vào việc hát nhiều hơn vào việc thuộc về Chúa.

Sau hết, tôi có còn nhớ rằng điều đẹp nhất trước mặt Chúa không phải là một giọng hát đẹp, mà là một trái tim thật không. Nếu hôm nay Chúa cất khỏi tôi khả năng, chỗ đứng, tiếng khen, tôi còn muốn hát cho Người không. Nếu câu trả lời làm tôi ngập ngừng, thì có lẽ tôi cần trở về với cốt lõi. Không phải bỏ ca đoàn. Nhưng phải cứu linh hồn mình khỏi nguy cơ dùng cả thánh nhạc để nuôi cái tôi.

XÉT MÌNH CHO NGƯỜI TRƯỞNG HỘI ĐOÀN, NGƯỜI PHỤ TRÁCH, NGƯỜI CÓ ẢNH HƯỞNG TRONG CỘNG ĐOÀN

Làm trưởng một hội đoàn, phụ trách một nhóm, đứng ở vị trí người điều phối, người có tiếng nói, người được tin cậy, là một ơn gọi rất đẹp nhưng cũng rất nguy hiểm. Đẹp vì bạn có thể trở thành khí cụ giúp nhiều người đến gần Chúa hơn. Nguy hiểm vì nếu không tỉnh táo, quyền ảnh hưởng ấy rất dễ nuôi lớn bản ngã theo một cách rất đạo đức. Người trưởng hội đoàn có thể làm được nhiều điều tốt, nhưng cũng có thể vô tình biến cộng đoàn thành phần kéo dài của chính cái tôi mình.

Tôi có thật sự hiểu vai trò của mình là phục vụ không. Hay sâu trong lòng, tôi thích được dẫn dắt vì thích cảm giác mình quan trọng. Tôi có thấy mình là người giữ chỗ để Chúa làm việc nơi cộng đoàn không. Hay tôi ngầm xem cộng đoàn như vùng ảnh hưởng của mình. Tôi có quá đau khi người khác không theo ý mình không. Tôi có thấy khó chịu quá mức khi không được tham khảo ý kiến, không được nhắc tên, không được công nhận vai trò như mong muốn không. Nếu có, tôi đang đau vì điều đúng bị tổn thương, hay vì cái tôi tôi bị chạm.

Tôi có yêu thật từng con người trong hội đoàn không. Hay tôi chỉ yêu những người làm việc tốt, dễ hợp tác, giúp hội đoàn mạnh hơn, giúp tôi đỡ vất hơn. Tôi có kiên nhẫn với người yếu không. Tôi có đủ chỗ cho người chậm lớn, người khó hòa nhập, người nhiều giới hạn không. Hay tôi chỉ thích những người “dùng được”, “gánh được”, “năng nổ được”. Tôi nhìn cộng đoàn như một gia đình của những linh hồn đang lớn lên, hay như một bộ máy cần những mắt xích chạy tốt. Nếu tôi nghiêng về vế sau, tôi đang điều hành hay đang chăn dắt.

Tôi có biết lắng nghe thật không. Hay tôi chỉ nghe để chờ lúc nói ý mình. Tôi có cho người khác không gian để trưởng thành, để sai, để tập bước không. Hay tôi vô thức ôm hết, kiểm soát hết, can thiệp hết, vì chỉ khi mọi thứ đi theo cách tôi muốn tôi mới thấy yên. Tôi có sợ mất quyền ảnh hưởng không. Tôi có âm thầm giữ cộng đoàn quanh một nhóm thân cận của mình không. Tôi có vô tình tạo ra không khí trong đó người khác thấy phải đứng về phía ai đó mới được an toàn không. Nếu có, tôi đang xây cộng đoàn hay đang dựng một quỹ đạo xoay quanh mình.

Tôi có cầu nguyện đủ cho những quyết định tôi đưa ra không. Hay tôi quen hành động theo bản năng lãnh đạo, theo kinh nghiệm, theo cảm xúc, theo cái tôi nghĩ là tốt. Tôi có thật sự hỏi Chúa muốn gì cho hội đoàn không. Hay tôi chủ yếu nghĩ xem mình muốn hội đoàn này thế nào. Tôi có dám chậm lại để phân định không. Hay tôi sợ mất nhịp, mất thế, mất hình ảnh năng động nếu không luôn có cái gì đó chạy. Một người trưởng hội đoàn rất dễ lẫn lộn giữa khả năng điều hành với sự dẫn dắt thiêng liêng. Khả năng có thể xây hoạt động. Nhưng chỉ sự kết hiệp với Chúa mới xây được linh hồn.

Tôi có dùng lời đạo đức để điều khiển người khác không. Tôi có viện danh nghĩa “vì việc Chúa”, “vì lợi ích chung”, “vì tinh thần phục vụ” để ép người khác vượt quá giới hạn lành mạnh của họ không. Tôi có thấy khó chịu với ai đó chỉ vì họ muốn nghỉ ngơi, muốn lui lại, muốn cân bằng với gia đình, với việc học, với sức khỏe không. Tôi có vô thức tôn vinh sự kiệt quệ như dấu chỉ của nhiệt thành không. Tôi có làm cho người khác thấy rằng muốn được coi là tốt thì phải luôn có mặt, luôn hy sinh, luôn nhận việc không. Nếu có, tôi đang dẫn người ta đến Chúa hay dẫn họ vào một hệ thống mệt mỏi.

Tôi phản ứng thế nào khi có người không còn nghe mình như trước. Tôi có trở nên cay đắng, lạnh đi, cứng hơn không. Tôi có khó chịu khi thấy người khác được quý hơn mình, ảnh hưởng hơn mình không. Tôi có thực sự vui khi một thế hệ trẻ hơn lớn lên và thậm chí vượt mình không. Hay tôi âm thầm lo lắng, co cụm, giữ lấy ảnh hưởng cũ. Một người trưởng thành thiêng liêng sẽ xem niềm vui lớn nhất là cộng đoàn lớn lên dù mình mờ đi. Còn nếu tôi chỉ thấy yên khi mình vẫn là trung tâm, thì có lẽ tôi đang yêu vai trò nhiều hơn yêu sứ mạng.

Tôi có sống thật với gia đình và đời riêng không. Hay tôi là người trưởng hội đoàn tốt nhưng là người chồng, người vợ, người con, người cha, người mẹ thiếu hiện diện, thiếu dịu dàng. Tôi có đem áp lực từ cộng đoàn về nhà không. Tôi có nhân danh bổn phận lãnh đạo để luôn bận và luôn vắng không. Nếu hội đoàn của tôi vận hành tốt hơn mà gia đình tôi ngày càng mỏi, thì điều gì đang thật sự được xây ở đây. Chúa không cần một người trưởng hội đoàn thành công nhưng thất bại trong căn bản yêu thương nơi bậc sống của mình.

Tôi còn biết mình cũng chỉ là một môn đệ không. Hay lâu ngày tôi đã quen đứng ở vai người hướng dẫn đến mức quên rằng mình cũng cần được hướng dẫn, cũng cần được sửa, cũng cần được xưng tội, cũng cần được đỡ nâng, cũng cần có chỗ để yếu. Tôi có ai để nói thật về linh hồn mình không. Hay tôi chỉ có người nghe mình chứ không có ai có thể soi mình. Đây là nguy cơ lớn của những người có vai trò: họ dần thiếu một nơi đủ thật để bản thân được cứu.

Nếu những câu hỏi này làm tôi thấy đau, thì đó có thể là hồng ân. Vì người trưởng hội đoàn mà còn đau khi sự thật chạm vào mình thì vẫn còn hy vọng rất lớn. Điều cần nhất không phải là từ bỏ vai trò ngay, mà là hoán cải trong vai trò ấy. Để làm trưởng không phải bằng cái tôi đạo đức, mà bằng trái tim người mục tử nhỏ bé. Để dẫn người khác không phải về phía mình, mà về phía Chúa.

MỘT GIỜ CẦU NGUYỆN TRƯỚC THÁNH THỂ CHO NGƯỜI HOẠT ĐỘNG NHÀ THỜ

Lạy Chúa Giêsu Thánh Thể, giờ này con đến trước mặt Chúa không phải với một vai trò. Không phải như người phụ trách. Không phải như người hát lễ. Không phải như người sinh hoạt lâu năm. Không phải như người được tín nhiệm. Không phải như người có trách nhiệm. Con đến chỉ như một linh hồn. Một linh hồn có thể đã quá quen làm việc cho Chúa mà không còn quen ở lại với Chúa. Một linh hồn có thể đã nói nhiều về Chúa nhưng lại ít nói thật với Chúa. Một linh hồn có thể đã hiện diện rất nhiều trong nhà thờ nhưng chưa chắc đã để Chúa thực sự hiện diện ở trung tâm đời mình.

Lạy Chúa, xin cho giờ này là giờ con thôi chạy. Thôi giữ hình ảnh. Thôi làm cho xong. Thôi phải mạnh. Thôi phải đúng vai. Thôi phải giữ nhịp. Xin cho con được mệt thật nếu con đang mệt. Được khô thật nếu con đang khô. Được đau thật nếu con đang đau. Được nghèo thật nếu con đang rỗng. Vì chỉ khi con không còn giả vờ ổn, con mới có thể nhận được ơn chữa lành Chúa muốn ban.

Lạy Chúa, con đã ở gần biết bao điều thánh. Gần bàn thờ. Gần lời kinh. Gần thánh ca. Gần hội đoàn. Gần cộng đoàn. Gần những việc làm nhân danh Chúa. Nhưng xin cho con dám hỏi trong giờ này: lòng con đang ở đâu. Con có thật sự ở gần Chúa không. Hay con chỉ đi quanh những điều thuộc về Chúa. Xin đừng để con né tránh câu hỏi ấy. Xin đừng để con trốn bằng những lý do rất đúng. Xin đừng để con chỉ đổ cho bận rộn, cho áp lực, cho người khác. Xin đưa con vào sâu hơn. Vào chỗ con phải thú nhận rằng điều con cần không chỉ là nghỉ ngơi thân xác, mà là được Chúa làm mới lại từ bên trong.

Xin Chúa cho con nhớ lại những ngày đầu. Những ngày con còn vui đơn sơ vì được đi lễ. Còn cảm động vì một bài thánh ca. Còn run lên khi quỳ trước Chúa. Còn quý giờ chầu. Còn muốn nói với Chúa về đời mình. Còn tin rằng Chúa thật sự muốn gặp con. Chúa không thay đổi. Có thể chỉ lòng con đã mỏi, đã chai, đã quen, đã bận, đã đầy những lớp bụi của công việc đạo mà không còn được lau sạch bằng cầu nguyện. Xin Chúa thổi lại trên tro tàn ấy. Không phải để con bùng lên một cơn sốt nhất thời. Nhưng để con cháy lại một cách sâu hơn, hiền hơn, thật hơn.

Lạy Chúa, xin chỉ cho con thấy những động lực không trong nơi việc con làm. Những chỗ con phục vụ để được nhìn nhận. Những chỗ con nhiệt thành vì sợ bị quên. Những chỗ con khó chịu khi không được như ý. Những chỗ con dùng việc đạo để che sự trống rỗng. Những chỗ con quá gắn căn tính mình với một vai trò. Những chỗ con để tự ái len vào cộng đoàn. Những chỗ con thiếu bác ái nhưng lại giỏi nói về bác ái. Những chỗ con làm nhiều cho Chúa mà ít để Chúa làm nơi con. Xin đừng chỉ cho con thấy để con xấu hổ. Xin cho con thấy để con được tự do.

Xin Chúa nhìn vào gia đình con. Những người đang sống gần con nhất. Xin cho con can đảm nhìn bằng mắt Chúa xem họ đang nhận được gì từ đức tin của con. Một phiên bản hiền hơn của con hay một phiên bản bận hơn, khó hơn, vắng hơn. Xin cứu con khỏi việc chỉ đẹp trong nhà thờ mà mệt ở nhà. Xin đừng để bàn tay con rất bận cho việc đạo mà trái tim lại quá ít chỗ cho những người thân Chúa trao. Xin dạy con thấy rằng tình yêu dành cho Chúa phải chảy được vào bữa cơm gia đình, vào lời nói, vào sự hiện diện, vào kiên nhẫn, vào trách nhiệm, vào những việc nhỏ chẳng ai thấy.

Xin Chúa chạm vào phần cứng nhất trong con. Phần tự ái lâu năm. Phần tổn thương chưa được chữa. Phần nhu cầu phải có tiếng nói. Phần thích được cần đến. Phần khó chịu khi không được ghi nhận. Phần mệt mà vẫn không dám dừng. Phần hay phán xét nhưng ít xét mình. Phần quen ở vai người làm mà quên ở vai người con. Xin chạm vào chỗ ấy, không nhẹ tay đến mức con không đổi, nhưng cũng không quá nặng khiến con tuyệt vọng. Xin làm theo cách của lòng thương xót: vừa thật, vừa cứu.

Lạy Chúa Giêsu Thánh Thể, trong giờ này con không xin Chúa cho con làm được thêm nhiều việc. Con xin Chúa một điều nhỏ hơn nhưng cũng khó hơn nhiều: xin cho con thật. Thật trong cầu nguyện. Thật trong phục vụ. Thật trong tương quan. Thật trong lời nói. Thật trong sự hiện diện. Thật trong việc nhận ra con không tốt như hình ảnh con mang. Thật trong việc thú nhận con cần Chúa hơn mọi hoạt động. Thật trong việc bước xuống khỏi chỗ trung tâm để để Chúa làm trung tâm.

Nếu Chúa muốn, xin cất khỏi con một vài điều để cứu con khỏi chính mình. Cất đi một chút tự mãn. Cất đi một chút cơn đói được chú ý. Cất đi một chút nhu cầu kiểm soát. Cất đi một chút bám víu vào vai trò. Cất đi một chút ảo tưởng rằng mình ổn chỉ vì mình còn đang làm việc nhà thờ. Và xin ban lại cho con một trái tim mới. Không cần mạnh mẽ ồn ào. Chỉ cần mềm. Mềm để nghe. Mềm để khóc. Mềm để nhận lỗi. Mềm để yêu. Mềm để được uốn lại. Mềm để thuộc về Chúa thật.

Xin cho giờ này không kết thúc như một khoảnh khắc đạo đức đẹp rồi trôi qua. Xin cho nó trở thành một bước ngoặt nhỏ. Một quyết định thật. Một sự trở về âm thầm nhưng nghiêm túc. Để từ đây, con không còn chỉ sống như người phụ trách việc đạo. Con sống như người con được yêu. Không còn chỉ hát. Con cầu nguyện. Không còn chỉ sinh hoạt. Con hoán cải. Không còn chỉ hiện diện trong cộng đoàn. Con thuộc về Chúa. Amen.

LỜI MỜI HOÁN CẢI DÀNH CHO NHỮNG NGƯỜI ĐÃ Ở LÂU NĂM TRONG GIÁO XỨ NHƯNG ĐANG NGUỘI LẠNH

Anh chị em thân mến, có những người mới bước vào giáo xứ còn giữ được sự run rẩy rất đẹp. Họ quý từng Thánh lễ, trân trọng từng lời kinh, còn háo hức được gặp Chúa, còn biết ngạc nhiên vì ân sủng. Còn có những người đã ở rất lâu, đã quen đến mức gần như thuộc từng viên gạch, từng góc nhà thờ, từng khuôn mặt, từng nếp sinh hoạt, từng mùa lễ. Và chính những người ở lâu ấy, nghịch lý thay, lại dễ là những người nguội lạnh nhất. Không phải vì họ xấu hơn. Nhưng vì họ đã ở quá gần sự quen thuộc mà không đủ tỉnh để giữ lòng mình còn mới.

Nếu bạn là người như thế, xin đừng coi đây là lời chê trách. Đây là lời mời. Một lời mời rất chân thành từ Chúa. Người không quên những năm tháng bạn đã hiện diện. Không quên những gì bạn đã cống hiến. Không quên những buổi sáng, những chiều tối, những giờ tập hát, những mùa phục vụ, những lúc lặng lẽ xếp ghế, lo việc, góp tay, đứng trong cộng đoàn. Người không phủ nhận tất cả những điều ấy. Nhưng Người cũng không muốn bạn chết mòn trong sự quen thuộc. Người không muốn những năm tháng ở trong giáo xứ trở thành một lớp bụi phủ lên trái tim, làm bạn mất khả năng kinh ngạc, mất khả năng đau vì tội, mất khả năng khao khát.

Bạn có thể vẫn đang ở đó, nhưng lòng không còn. Bạn có thể vẫn đi lễ đều, nhưng không còn đợi gì nơi bài Tin Mừng. Bạn có thể vẫn hát, nhưng chẳng còn lời nào đi vào mình. Bạn có thể vẫn tham gia, nhưng chủ yếu vì quen. Bạn có thể vẫn nói những câu đạo đức đúng lúc, nhưng khi chỉ còn một mình, bạn biết mình đang xa. Nếu đó là bạn, xin đừng sợ đối diện. Chúa không kinh ngạc trước sự nguội lạnh của bạn. Người đã biết từ lâu. Nhưng điều Người chờ không phải là bạn che nó tốt hơn. Người chờ bạn mở nó ra.

Người ở lâu trong giáo xứ thường khó hoán cải hơn người mới đến, không phải vì Chúa xa họ hơn, mà vì họ có quá nhiều lớp kinh nghiệm để núp vào. Họ biết cách nói, cách cư xử, cách giữ chừng mực, cách tỏ ra vẫn ổn. Họ biết hết nhịp rồi. Chính điều đó làm sự nguội lạnh của họ khó bị phát hiện, và cũng khó được chữa hơn. Nhưng không phải không chữa được. Chữa lành bắt đầu khi một người lâu năm dám trở lại làm người nghèo. Dám thú nhận: lạy Chúa, con ở đây rất lâu, nhưng con lại không còn sống động nữa. Con biết nhiều điều về Chúa, nhưng ít sống với Chúa. Con đã để những va chạm, những thất vọng, những tổn thương, những tự ái và mỏi mệt kết lại thành lớp chai trong lòng. Xin bóc nó ra, dù đau.

Bạn không cần phải quay lại thành một người mới vào đạo theo kiểu cảm xúc bề mặt. Chúa không đòi bạn ngây thơ trở lại. Người muốn bạn trưởng thành trở lại. Một trưởng thành có lửa. Không ồn ào, nhưng thật. Không nhiều khẩu hiệu, nhưng nhiều cầu nguyện. Không cần xuất hiện rực rỡ, nhưng có một đời sống nội tâm sâu hơn. Không cần phải làm thêm nhiều, nhưng làm điều đang làm với lòng sạch hơn. Không cần đóng vai người kinh nghiệm nữa. Chỉ cần làm người môn đệ một lần nữa.

Hãy thử bắt đầu như thế này. Đừng vội sửa ai. Đừng vội phê bình cộng đoàn. Đừng vội chán giáo xứ. Hãy dành một thời gian chỉ để nhìn lại lòng mình. Hãy xin Chúa chỉ cho bạn thấy điều gì đã lấy mất sự sống của bạn. Là mệt mỏi. Là tự ái. Là thất vọng vì con người. Là đổ vỡ nào đó không được chữa. Là cơn đói được công nhận lâu ngày không được thỏa. Là sự quen thuộc làm tâm hồn vô cảm. Hay là sự thiếu cầu nguyện kéo dài. Gọi đúng tên nó. Vì chừng nào còn gọi chung chung là “tôi nguội”, bạn vẫn chưa đi đủ sâu để được chữa.

Rồi sau đó, hãy làm lại từ những điều rất nhỏ. Một giờ cầu nguyện riêng mỗi ngày. Một lần đọc Tin Mừng chậm, không để chuẩn bị nói với ai, mà để nghe cho mình. Một lần xưng tội thật chứ không chỉ xưng cho có. Một quyết định đừng nói xấu thêm về bất cứ ai trong giáo xứ. Một lần ngồi xa tiếng ồn của sinh hoạt để ở lại với Chúa. Một lần chủ động làm hòa với người mình vẫn còn vướng. Một lần nhìn người trẻ mới sốt sắng bằng lòng biết ơn thay vì bằng con mắt mệt mỏi. Một lần đến Thánh lễ như người đi tìm lại mối tình đầu chứ không như người đi kiểm tra một nghĩa vụ quen.

Chúa vẫn có thể đốt lại một người lâu năm. Không phải bằng một cảm xúc to, nhưng bằng một ngọn lửa bền hơn. Ngọn lửa của sự thật. Của khiêm nhường. Của lòng biết ơn vì sau tất cả, mình vẫn còn được ở trong nhà Chúa. Ngọn lửa của người đã thấy quá rõ sự mong manh của mình nên không còn dám sống bằng lớp vỏ. Ngọn lửa của người bớt thích xuất hiện nhưng thích thuộc về hơn. Nếu bạn cho phép Chúa làm điều đó, chính những năm tháng đã từng khiến bạn nguội có thể trở thành chất liệu cho một đức tin sâu hơn, chín hơn, ít phô hơn, nhưng thật hơn rất nhiều.

PHỤ LỤC SUY NIỆM – PHẦN III

MƯỜI BỐN CHẶNG XÉT MÌNH CHO NGƯỜI SỐNG ĐẠO HÌNH THỨC, KINH CẦU NGUYỆN XIN ƠN TRỞ VỀ, BÀI SUY NIỆM CHO GIA ĐÌNH CÓ NGƯỜI QUÁ BẬN VIỆC ĐẠO, VÀ TRƯỜNG ĐOẠN KẾT CUỐI CÙNG

Có những lúc, một linh hồn không cần thêm kiến thức. Không cần thêm lý lẽ. Không cần thêm những lời phân tích nữa. Điều họ cần là bước đi chậm qua từng chặng như một người đi trong đêm, mỗi chặng là một vết sáng, một lời hỏi, một nhát chạm vào lớp vỏ, một lời mời gỡ bỏ điều giả để chạm đến điều thật. Phần III này được viết như thế. Không phải để đọc vội. Không phải để lấy một vài ý rồi bỏ qua. Nhưng để đi. Đi qua từng chặng như đi qua từng phòng kín trong lòng mình. Có những phòng lâu rồi không mở. Có những chỗ bụi đã phủ dày. Có những góc tối con người sợ nhìn. Nhưng chính ở đó, Chúa đang đợi. Không phải ở những chỗ đẹp nhất của ta. Không phải ở những nơi ta còn kiểm soát được. Mà ở nơi ta thấy mình nghèo nhất, giả nhất, mệt nhất, lệch nhất, trống nhất.

Nếu có thể, hãy đọc phần này chậm. Rất chậm. Đừng chỉ đọc bằng mắt. Hãy đọc như thể mỗi câu đang đi ngang qua một miền nào đó trong lòng mà bấy lâu nay bạn cố tránh. Hãy để sự thật có quyền làm bạn không yên. Vì có những bất an đến từ cám dỗ, nhưng cũng có những bất an là khởi đầu của hoán cải. Và một khi linh hồn đã bắt đầu đau vì sự thật, thì nghĩa là nó chưa chết.

MƯỜI BỐN CHẶNG XÉT MÌNH CHO NGƯỜI SỐNG ĐẠO HÌNH THỨC

Chặng thứ nhất: Tôi vẫn ở trong nhà thờ, nhưng lòng tôi ở đâu

Đây là câu hỏi đầu tiên và cũng là câu hỏi nền tảng nhất. Không phải tôi có đi nhà thờ hay không. Không phải tôi có tham gia hội đoàn hay không. Không phải tôi có mặt trong bao nhiêu sinh hoạt. Nhưng là: lòng tôi đang ở đâu. Tôi bước vào nhà thờ với tâm thế nào. Với một sự quen thuộc vô cảm. Với một thói quen được lặp lại. Với một sự hiện diện mang tính xã hội. Hay với ý thức rằng tôi đang bước vào nơi Chúa chờ tôi. Có những người chân vẫn bước vào nhà thờ nhưng lòng đã trôi đi rất xa. Trôi về lo âu, về hình ảnh, về con người, về chuyện phải làm, về cảm giác mình đang đứng ở đâu trong cộng đoàn. Có những người ở rất gần Nhà Tạm nhưng tâm hồn lại chưa hề đặt xuống trước mặt Chúa một lần thật sự. Họ vẫn nhìn, vẫn quỳ, vẫn đứng, vẫn ngồi, vẫn hát, vẫn đọc, nhưng không gặp. Không phải vì Chúa vắng mặt. Nhưng vì lòng họ không thật sự đến.

Hãy hỏi mình thật chậm: lần cuối cùng tôi đến nhà thờ như người đi gặp Chúa là khi nào. Lần cuối cùng tôi ngồi lại một chút trước hoặc sau lễ chỉ để nói với Chúa về đời mình là khi nào. Tôi có đang biến nơi thánh thành một nơi quá quen đến mức không còn khả năng làm tôi run nữa không. Nếu có, tôi đang mất điều gì. Tôi đang mất chính trái tim thờ phượng của mình.

Chặng thứ hai: Tôi làm nhiều việc đạo, nhưng tôi có còn yêu Chúa không

Con người có thể làm rất nhiều việc tôn giáo mà không sống trong tình yêu thật với Thiên Chúa. Đây là một sự thật đau nhưng cần phải nhìn thẳng. Công việc đạo không phải lúc nào cũng là bằng chứng của đức ái. Nó có thể là hoa trái của tình yêu, nhưng cũng có thể là mặt nạ che cho một nội tâm thiếu tương quan với Chúa. Có những người luôn bận. Hết việc này đến việc kia. Hết họp đến tập, hết chuẩn bị đến phục vụ. Họ ít khi ngồi yên. Ít khi để lòng mình lặng. Ít khi dừng đủ lâu để hỏi: tôi đang làm tất cả những điều này vì ai. Có còn vì Chúa không. Hay đã vì thói quen. Vì trách nhiệm. Vì ngại rút. Vì sợ bị đánh giá. Vì nhu cầu được thấy mình có ích. Vì sợ mình trở nên bình thường, vô hình, không còn chỗ đứng.

Người còn yêu Chúa thật có thể rất bận, nhưng bận trong bình an sâu hơn. Còn người làm nhiều mà không còn yêu dễ mệt, dễ gắt, dễ cay, dễ tự ái, dễ đau khi không được ghi nhận. Hãy nhìn cách bạn phản ứng khi việc đạo không còn đem lại cho bạn cảm giác được cần đến. Hãy nhìn cảm xúc của bạn khi vai trò của bạn bị giảm đi, khi người khác được chọn thay vì bạn, khi công sức của bạn không được ai nhắc. Nếu những lúc ấy lòng bạn xáo trộn sâu, có lẽ bạn cần hỏi lại: điều tôi đang giữ thật sự là việc của Chúa hay là hình ảnh của mình trong những việc đó.

Chặng thứ ba: Tôi hát, tôi đọc, tôi cầu nguyện chung, nhưng tôi có cầu nguyện thật không

Có một khoảng cách rất lớn giữa việc ở trong bầu khí cầu nguyện và việc thật sự cầu nguyện. Nhiều người sống lâu trong môi trường đạo đến mức lẫn lộn hai điều ấy. Họ quen với giờ kinh, quen với lời nguyện cộng đoàn, quen với thánh ca, quen với các sinh hoạt thiêng liêng tập thể. Và vì quen như thế, họ có cảm giác mình vẫn đang sống một đời cầu nguyện. Nhưng khi chỉ còn một mình trước Chúa, không nhạc, không cộng đoàn, không lời dẫn, không chương trình, họ không biết phải làm gì. Họ lúng túng với sự thinh lặng. Họ ngại đối diện với lòng mình. Họ không biết nói thật với Chúa. Họ sống trong tôn giáo đông người nhưng thiếu tương quan cá vị.

Hãy hỏi mình: nếu hôm nay không còn hội đoàn, không còn các giờ sinh hoạt chung, không còn những buổi cầu nguyện tập thể, tôi có còn biết cầu nguyện không. Tôi có một cuộc hẹn riêng nào với Chúa không. Tôi có một chỗ nào đó trong ngày mà tôi không phải đóng vai người sốt sắng, người có trách nhiệm, người hoạt động, mà chỉ là một người con nghèo trước mặt Cha không. Nếu không có chỗ ấy, thì tôi cần bắt đầu lại từ chính điều đó.

Chặng thứ tư: Tôi có đang dùng hội đoàn để nuôi cái tôi không

Đây là một chặng rất khó, vì cái tôi trong môi trường đạo thường mặc áo rất đẹp. Nó không xuất hiện lộ liễu như ngoài đời. Nó đến dưới dạng trách nhiệm, nhiệt thành, tinh thần phục vụ, gắn bó, xây dựng cộng đoàn. Nhưng đằng sau những điều ấy, đôi khi có một tiếng nói rất nhỏ mà rất thật: tôi muốn được thấy mình quan trọng ở đây. Tôi muốn được nhắc tới. Tôi muốn có ảnh hưởng. Tôi muốn không bị quên. Tôi muốn vị trí của mình được giữ. Tôi muốn cảm thấy mình hơn người khác ở một phương diện nào đó. Hội đoàn, nếu không thanh luyện con người, sẽ trở thành nơi cái tôi học cách sống sót rất tinh vi.

Hãy nhìn xem điều gì làm bạn tổn thương nhất trong cộng đoàn. Có phải là sự xúc phạm đến sự thật, đến Tin Mừng, đến tình bác ái không. Hay chủ yếu là những gì chạm vào vị trí của bạn, chỗ đứng của bạn, tiếng nói của bạn, mức độ được coi trọng của bạn. Nỗi đau lớn nhất của bạn trong đời sống hội đoàn nói rất nhiều về thần tượng thật trong lòng bạn. Nếu thứ dễ làm bạn sụp xuống nhất là việc mình không được như ý, không được nhìn nhận, không được trọng dụng, thì cái tôi đang ngồi hơi sâu nơi trung tâm rồi.

Chặng thứ năm: Tôi có đang sống hai mặt giữa nhà thờ và gia đình không

Không ít người rất đạo ở nhà thờ nhưng rất khó sống ở nhà. Rất dịu với cộng đoàn nhưng rất cộc với người thân. Rất kiên nhẫn với anh chị em trong hội đoàn nhưng lại mau nóng với cha mẹ, vợ chồng, con cái. Rất sẵn sàng cho người ngoài thời gian nhưng lại quá ít hiện diện cho gia đình. Đây là một trong những thước đo đau nhưng thật nhất của đời sống đức tin. Vì gia đình là nơi không thể duy trì mãi một hình ảnh. Ở đó con người thật lộ ra. Ở đó sự mỏi mệt, ích kỷ, thiếu chữa lành, thiếu trưởng thành, mọi thứ hiện hình rất rõ.

Hãy hỏi mình không phải người trong hội đoàn nghĩ gì về mình, mà người sống cùng nhà nghĩ gì về đức tin của mình. Họ có thấy mình hiền hơn, nhân hơn, thật hơn, biết lắng nghe hơn không. Hay họ chỉ thấy mình bận hơn, dễ khó chịu hơn, hay nhân danh việc đạo để bỏ qua trách nhiệm gần nhất của tình yêu. Nếu người thân của bạn không được hưởng hoa trái từ đức tin của bạn, thì bạn cần dừng lại thật sâu.

Chặng thứ sáu: Tôi có đang dùng ngôn ngữ đạo đức để che sự thật không

Có những người rất giỏi nói chuyện thiêng liêng. Họ biết những câu đúng, đẹp, hợp hoàn cảnh. Họ biết khi nào phải nói về yêu thương, về hiệp nhất, về phó thác, về khiêm nhường, về hy sinh. Nhưng đời sống thật thì lại rất ít đi theo những từ ấy. Từ ngữ của họ đi nhanh hơn con tim. Họ có thể nói “chúng ta phải yêu thương nhau” nhưng không chịu làm hòa. Có thể nói “mọi sự xin vâng theo ý Chúa” nhưng bên trong đầy chống cự. Có thể nói “hãy khiêm nhường” mà lại không chịu nhận lỗi. Từ ngữ đạo đức, nếu không đi qua lửa của đời sống thật, sẽ trở thành lớp sơn phủ lên sự giả.

Hãy hỏi mình: tôi có đang nói nhiều điều đúng mà ít sống điều đúng không. Tôi có đang dùng lời thiêng liêng để né tránh các cuộc đối thoại thật không. Tôi có xin lỗi thật không, hay tôi chỉ nói những câu nghe rất hiền mà không chạm vào cốt lõi lỗi lầm của mình. Tôi có cầu nguyện bằng sự thật, hay chỉ bằng những công thức đẹp. Càng ở lâu trong môi trường đạo, càng phải cảnh giác với cám dỗ này.

Chặng thứ bảy: Tôi có còn biết đau vì tội mình không

Một linh hồn nguy hiểm không phải là linh hồn yếu đuối. Nhưng là linh hồn không còn cảm được nỗi đau của sự xa Chúa. Nhiều người không sống trong tội trọng công khai, nhưng lại nguội đi rất sâu vì không còn thấy khoảng cách giữa mình và Tin Mừng là điều đáng phải khóc. Họ xét người khác nhiều hơn xét mình. Họ nhạy với lỗi người khác hơn với góc tối của mình. Họ còn khó chịu vì bị xúc phạm, nhưng không còn buồn vì đã sống quá lâu với sự hình thức. Khi ấy, tội không còn chỉ là một hành vi. Nó trở thành một tình trạng: tình trạng chai.

Hãy hỏi mình: lần cuối cùng tôi thật sự đau vì mình xa Chúa là khi nào. Lần cuối cùng tôi xưng tội với tâm tình sám hối thật là khi nào. Tôi có đang đi xưng tội như một việc nên có, hay như một cuộc trở về. Tôi có còn tin rằng tôi cần được thương xót từng ngày không. Hay tôi sống như thể mình chỉ cần điều chỉnh vài thứ bên ngoài nữa là đủ.

Chặng thứ tám: Tôi có đang kiệt sức trong việc đạo nhưng không dám dừng lại không

Có những người mệt không phải vì họ đang vác thập giá trong tình yêu, mà vì họ đang gồng giữ một hình ảnh mình không dám bỏ. Họ mệt nhưng không dám nói mệt. Họ khô nhưng không dám nhận khô. Họ rỗng nhưng không dám nhìn vào khoảng rỗng ấy. Họ tiếp tục làm, tiếp tục xuất hiện, tiếp tục giữ vai, vì sợ nếu dừng lại mình sẽ mất chỗ, mất hình ảnh, mất cảm giác mình có giá trị. Một linh hồn như thế không chỉ cần nghỉ ngơi. Họ cần được cứu khỏi sự đồng hóa căn tính mình với sự bận rộn của việc đạo.

Hãy nhìn thật kỹ vào nỗi sợ của mình. Tôi sợ gì nếu mình dừng lại một chút. Tôi sợ Chúa buồn, hay tôi sợ người khác nghĩ gì. Tôi sợ cộng đoàn thiếu người, hay tôi sợ mình trở nên bình thường. Tôi có dám tin rằng giá trị của mình trước mặt Chúa không phụ thuộc vào việc tôi hữu ích đến đâu không. Nếu tôi chưa dám tin điều ấy, tôi còn cần được chữa lành rất nhiều.

Chặng thứ chín: Tôi có đang sống bằng bầu khí hơn là bằng tương quan với Chúa không

Nhiều người rất ổn khi có nhóm, có bạn, có sinh hoạt, có tiếng nhạc, có chương trình, có người cùng đi. Nhưng khi không còn những thứ ấy, đức tin của họ trở nên rất mong manh. Điều đó cho thấy họ đang sống bằng bầu khí nhiều hơn bằng tương quan thật với Chúa. Bầu khí có thể là cánh cửa tốt. Nhưng nếu nó trở thành điểm tựa chính, thì chỉ cần môi trường thay đổi là lòng người sụp theo.

Hãy hỏi mình: nếu ngày mai không còn hội đoàn này, không còn ca đoàn này, không còn những người làm tôi thấy vui và có chỗ đứng này, tôi còn muốn theo Chúa không. Tôi có còn biết ở yên trước Người không. Tôi có còn giữ được đức tin khi không ai giữ giúp tôi cảm giác sốt sắng không. Những câu hỏi ấy đau, nhưng cần. Vì mục tiêu của hội đoàn không phải giữ tôi lệ thuộc vào nó. Mục tiêu phải là dẫn tôi đến chỗ có thể ở lại với Chúa ngay cả khi mọi cái phụ đi qua.

Chặng thứ mười: Tôi có còn biết ngạc nhiên trước ân sủng không

Người sống lâu trong môi trường đạo rất dễ bị chai vì quen. Quen nhà thờ. Quen lời Chúa. Quen bí tích. Quen giờ kinh. Quen các mùa phụng vụ. Quen phục vụ. Quen luôn cả việc nói về ân sủng. Và khi quá quen, người ta dễ mất lòng biết ơn. Mất khả năng rung lên trước những điều thánh. Mất sự run rẩy của một người biết rằng từng Thánh lễ, từng bài Tin Mừng, từng cơ hội trở về đều là quà nhưng không.

Hãy hỏi mình: tôi còn vui thật khi được đến với Chúa không. Tôi còn thấy Thánh lễ là điều lớn lao không. Tôi còn biết ơn vì mình còn có thể bắt đầu lại không. Hay tôi đã biến những điều ấy thành một phần của nếp sống quen đến mức không còn gì mới. Có khi không phải Chúa hết mới. Chỉ là lòng tôi quá cũ.

Chặng thứ mười một: Tôi có đang phán xét nhiều hơn là thương xót không

Một dấu hiệu thường thấy nơi người nguội lâu năm là họ ngày càng giỏi nhìn lỗi người khác. Họ thấy ai cũng có vấn đề. Hội đoàn có vấn đề. Người này có vấn đề. Người kia sống nông. Người nọ thích thể hiện. Người kia thiếu chiều sâu. Có thể họ thấy đúng thật một phần. Nhưng vấn đề là ánh mắt của họ mất đi lòng thương xót. Họ nhìn mà không còn đau cùng. Họ thấy lỗi mà không còn muốn cầu nguyện. Họ phân tích rất giỏi nhưng nội tâm lại nghèo sám hối. Một người sống gần Chúa thật sẽ vẫn thấy cái sai, nhưng kèm theo đó là sự khiêm nhường vì biết mình cũng mong manh như thế.

Hãy hỏi mình: điều gì xảy ra trong lòng tôi khi thấy sự yếu đuối của người khác. Tôi có xem đó là dịp để kín đáo thấy mình tốt hơn không. Tôi có dùng các lỗi của người khác để giữ cho mình cảm giác đạo đức không. Tôi có cầu nguyện cho những người làm tôi mệt không. Hay tôi chỉ kể về họ. Chỗ này rất dễ lộ ra mình đang ở gần lòng Chúa hay gần lòng của bản ngã.

Chặng thứ mười hai: Tôi có còn là môn đệ hay chỉ còn là người quen nhà thờ

Có một khác biệt rất lớn giữa hai điều này. Người quen nhà thờ biết các nếp. Biết các lối. Biết các quy ước. Biết các thủ tục. Biết nói đúng lúc. Biết đứng đúng chỗ. Biết vận hành trong môi trường đạo. Nhưng người môn đệ thì hơn thế: họ còn học, còn để mình bị dạy, còn để Lời Chúa sửa, còn để Chúa dẫn vào những chỗ mình không thích. Người quen nhà thờ sống bằng kinh nghiệm. Người môn đệ sống bằng sự lệ thuộc yêu mến vào Chúa.

Hãy hỏi mình: tôi còn học được gì từ Chúa không. Hay tôi chỉ sống bằng vốn liếng tích lũy. Tôi còn để lời Tin Mừng làm mình đảo lộn không. Hay tôi nghe như người đã biết. Tôi còn ngạc nhiên khi Chúa đi vào những nơi tôi không ngờ không. Hay tôi đã xây một phiên bản đời đạo quá quen thuộc, quá an toàn, đến mức Chúa chỉ còn được mời đứng trong phạm vi tôi cho phép.

Chặng thứ mười ba: Tôi có thực sự muốn được cứu khỏi sự hình thức không

Có những người than mình hình thức, than mình khô, than mình mệt, nhưng sâu xa họ chưa thật sự muốn mất đi những gì lớp vỏ ấy đang cho họ. Họ chưa muốn mất vị trí. Chưa muốn mất hình ảnh. Chưa muốn mất thói quen được công nhận. Chưa muốn bỏ những cách sống khiến họ vẫn giữ được cảm giác mình ổn. Hoán cải thật luôn đòi từ bỏ một điều gì đó. Không phải lúc nào cũng bên ngoài. Nhưng chắc chắn là bên trong. Một nhu cầu. Một bám víu. Một ngụy trang. Một cách tự nhìn mình. Một dạng sống đạo quá quen mà mình vẫn hưởng một lợi ích âm thầm nào đó từ nó.

Hãy hỏi mình thật thà: tôi có thật sự muốn được thật với Chúa không, dù điều đó làm tôi phải nhỏ lại, ít nổi hơn, bớt vai trò hơn, mất đi một vài điều khiến tôi từng thấy mình “có giá” trong môi trường đạo không. Nếu câu trả lời là chưa hẳn, thì hãy bắt đầu bằng chính lời thú nhận ấy. Chúa có thể làm việc từ một lời thú nhận thật.

Chặng thứ mười bốn: Nếu hôm nay Chúa gọi tôi, điều còn lại là gì

Đây là chặng cuối, và cũng là chặng gom mọi chặng trước lại. Nếu hôm nay Chúa gọi tôi về, Người sẽ thấy gì nơi tôi. Một người có nhiều năm phục vụ, nhiều vai trò, nhiều thành tích đạo, nhiều mối liên hệ trong giáo xứ. Hay Người sẽ thấy một trái tim đã thật sự học yêu. Người sẽ thấy gì trong gia đình tôi. Trong lời nói của tôi. Trong những quyết định âm thầm của tôi. Trong cách tôi đối diện với sự thật về chính mình. Trong mức độ tôi cho phép Người chạm vào đời tôi. Tất cả những thứ khác rồi sẽ qua. Vai trò sẽ qua. Hình ảnh sẽ qua. Sự quen biết trong giáo xứ sẽ qua. Điều còn lại là mức độ thuộc về Chúa.

Và nếu câu hỏi ấy làm bạn sợ, thì xin đừng né. Hãy ở lại với nỗi sợ ấy. Nó có thể cứu bạn. Vì sống đạo hình thức nguy hiểm nhất ở chỗ nó làm người ta quên mất đích cuối cùng: không phải là ở lại trong hệ thống sinh hoạt tôn giáo, mà là được cứu, được biến đổi, được thuộc trọn về Thiên Chúa.

KINH CẦU NGUYỆN DÀI ĐỂ XIN ƠN TRỞ VỀ

Lạy Chúa Giêsu,
con đến với Chúa giờ này không phải như một người xứng đáng,
không phải như một người mạnh mẽ,
không phải như một người có thể kể ra trước mặt Chúa
mình đã làm được bao nhiêu việc cho nhà Chúa,
đã phục vụ bao nhiêu năm,
đã hát bao nhiêu lễ,
đã tham gia bao nhiêu hội đoàn,
đã có mặt trong bao nhiêu chương trình,
đã được nhìn nhận ra sao trong cộng đoàn.

Con đến chỉ như một người cần được cứu.
Một người có thể đã sống rất gần những điều thánh
mà lòng lại không thật sự thánh.
Một người có thể đã quen với tên Chúa
nhưng không còn quen với tiếng Chúa.
Một người có thể đã nói nhiều về yêu thương
nhưng lại yêu rất ít.
Một người có thể đã ở trong nhà Chúa lâu năm
mà vẫn chưa thật sự thuộc về Chúa.

Lạy Chúa,
con xin thú nhận trước mặt Chúa
rằng có thể từ rất lâu rồi
con đã sống bằng lớp vỏ.
Lớp vỏ của sự có mặt.
Lớp vỏ của trách nhiệm.
Lớp vỏ của vai trò.
Lớp vỏ của ngôn ngữ đạo đức.
Lớp vỏ của một người được xem là có đạo,
là gắn bó, là nhiệt thành, là hữu ích.
Và dưới những lớp vỏ ấy,
có thể linh hồn con đang khô,
đang mệt,
đang rỗng,
đang xa Chúa hơn chính con dám nhận.

Con xin thú nhận rằng
có lúc con thích được nhìn nhận hơn là được biến đổi.
Có lúc con thích người khác cần con
hơn là để Chúa chạm vào chỗ yếu của con.
Có lúc con phục vụ không hẳn vì yêu,
mà vì sợ bị quên, sợ mất chỗ, sợ trở nên bình thường.
Có lúc con nhân danh việc đạo
để che đi khoảng trống trong lòng.
Có lúc con dùng những lời rất đúng
để tránh phải sống thật.
Có lúc con khuyên người khác
những điều mà chính con không muốn sống.
Có lúc con đứng trước cộng đoàn
với vẻ đạo đức,
nhưng trở về nhà lại rất khó thương.

Lạy Chúa,
xin tha cho con
vì những lần con hát bằng môi miệng
mà không hát bằng đời sống.
Vì những lần con cầu nguyện chung
nhưng không còn biết cầu nguyện riêng.
Vì những lần con sinh hoạt để vui
mà không để lòng mình được hoán cải.
Vì những lần con để tự ái len vào việc phục vụ.
Vì những lần con ganh đua, so sánh, khó chịu
chỉ vì một vị trí, một sự ghi nhận, một cảm giác bị lép vế.
Vì những lần con lấy việc nhà thờ
để biện minh cho sự thiếu hiện diện trong gia đình.
Vì những lần con nói về bác ái
mà trong lòng đầy phán xét.
Vì những lần con ở gần Chúa
mà không để Chúa ở gần phần sâu nhất của con.

Lạy Chúa,
con mệt vì sống như thế.
Mệt vì phải giữ hình ảnh.
Mệt vì phải tỏ ra vẫn ổn.
Mệt vì phải tiếp tục đóng vai người sốt sắng
khi bên trong không còn lửa.
Mệt vì phải làm nhiều
để đỡ nghe thấy sự trống của lòng mình.
Mệt vì phải đi qua những giờ lễ, giờ hát, giờ họp
mà không dám gọi đúng tên nỗi khô cằn.
Con mệt vì càng ngày con càng thấy
nếu không được Chúa cứu,
con sẽ sống cả đời ở gần nhà thờ
nhưng lại không thật sự gặp Chúa.

Vì thế, lạy Chúa,
xin thương con.
Xin đừng để con yên trong tình trạng này.
Xin đừng để con có một sự bình an giả
được dựng bằng thói quen, bằng vai trò, bằng lời khen.
Xin xé toang những gì cần phải xé.
Xin làm vỡ những gì cần phải vỡ.
Xin chạm vào những gì con sợ Chúa chạm nhất.
Xin chỉ cho con thấy
những chỗ con đang dùng việc đạo để nuôi cái tôi.
Những chỗ con đang sống hai mặt.
Những chỗ con đang cứng trước tiếng Chúa.
Những chỗ con đang mượn sự bận rộn
để trốn việc hoán cải.

Xin cho con can đảm ngồi yên trước mặt Chúa.
Không cần nói hay.
Không cần tỏ ra mạnh.
Không cần chứng minh gì nữa.
Chỉ ở đó, nghèo, thật, mệt, lẫn lộn,
nhưng không còn giả nữa.
Xin dạy con cầu nguyện lại từ đầu.
Như một người con.
Như một người ăn mày ân sủng.
Như một người biết rằng
nếu không có Chúa,
con không thể cứu mình khỏi chính mình.

Xin cứu tiếng hát của con khỏi cái tôi.
Xin cứu việc phục vụ của con khỏi sự phô trương kín đáo.
Xin cứu hội đoàn của con khỏi những ganh đua nhỏ.
Xin cứu lời nói của con khỏi sự sáo rỗng.
Xin cứu thời giờ của con khỏi cơn nghiện bận rộn.
Xin cứu gia đình con khỏi phiên bản mệt mỏi của con.
Xin cứu linh hồn con khỏi sự quen thuộc làm chai lòng.
Xin cứu con khỏi việc làm công trong nhà Chúa
mà quên mất niềm vui được làm con.

Xin cho con dám bắt đầu lại.
Không phải bắt đầu lại bằng một phong trào mới,
một nhiệt tình mới ở bề mặt,
một lớp hình thức đẹp hơn,
một danh sách việc đạo dài hơn.
Nhưng bắt đầu lại bằng sự thật.
Bằng một giờ cầu nguyện âm thầm.
Bằng một lần xưng tội thật.
Bằng một quyết định bớt nói xấu.
Bằng một nỗ lực hiện diện tốt hơn với gia đình.
Bằng một chọn lựa lui lại khi cần.
Bằng một lòng khiêm nhường mới
biết nhận ra mình không ổn như đã tưởng.

Lạy Chúa,
con không xin Chúa làm con nổi bật.
Con không xin Chúa làm con được nhiều người quý hơn.
Con không xin Chúa cho con thêm vai trò.
Con xin Chúa một điều sâu hơn và khó hơn nhiều:
xin cho con thật.
Thật trong tình yêu.
Thật trong cầu nguyện.
Thật trong việc phục vụ.
Thật trong gia đình.
Thật trong sự sám hối.
Thật trong cách con đứng trước Chúa
không còn những lớp mặt nạ ngoan đạo.

Nếu cần, xin cho con mất đi một vài thứ
để giữ lại linh hồn mình.
Mất một chút danh.
Mất một chút vai trò.
Mất một chút ảnh hưởng.
Mất một chút sự hài lòng vì được nhắc tên.
Mất một chút chỗ đứng đã làm con tự hào.
Miễn là nhờ đó,
con giữ lại được trái tim.
Giữ lại được sự mềm mại trước Lời Chúa.
Giữ lại được khả năng khóc vì mình còn xa.
Giữ lại được ước muốn thuộc về Chúa thật.

Lạy Chúa Giêsu,
xin đừng cho con chết trong hình thức.
Đừng cho con già đi trong nhà thờ
mà lòng ngày càng trẻ con trong cái tôi.
Đừng cho con ở lâu trong cộng đoàn
mà ngày càng nghèo bác ái.
Đừng cho con quen với những điều thánh
đến mức không còn biết kinh ngạc.
Đừng cho con qua đời
với một hồ sơ đạo đẹp
nhưng một trái tim chưa kịp trở về.

Xin cho con được trở về hôm nay.
Không ồn ào.
Không phô trương.
Nhưng thật.
Thật đủ để Chúa bắt đầu lại nơi con.
Và nếu Chúa bắt đầu,
xin cho con đừng kéo lui.
Xin cho con đi trọn con đường này.
Con đường từ hình thức đến sự thật.
Từ quán tính đến tình yêu.
Từ hoạt động đến gặp gỡ.
Từ nhà thờ bên ngoài đến đền thờ trong lòng.
Từ việc ở gần Chúa đến việc thuộc về Chúa.

Amen.

BÀI SUY NIỆM DÀNH CHO GIA ĐÌNH CÓ NGƯỜI QUÁ BẬN VIỆC ĐẠO

Có những gia đình không chống lại nhà thờ. Không ghét sinh hoạt đạo. Không phủ nhận giá trị của việc phục vụ, ca đoàn, hội đoàn, giáo xứ. Nhưng họ mệt. Mệt không phải vì người thân mình yêu Chúa. Mà vì người ấy đôi khi yêu việc của nhà Chúa theo cách làm gia đình thấy bị bỏ lại phía sau. Đây là một nỗi đau rất âm thầm trong không ít gia đình công giáo: người ta không mất người thân mình vào những chuyện xấu rõ rệt, nhưng lại mất họ vào một kiểu bận rộn mang tên việc đạo.

Người vợ có thể không phản đối chồng đi phục vụ. Nhưng chị đau khi thấy chồng rất kiên nhẫn với người ngoài mà lại mau cáu với vợ con. Người chồng có thể không ghét việc vợ tham gia hội đoàn. Nhưng anh buồn khi thấy vợ luôn có thời giờ cho các cuộc họp, các buổi tập, các chương trình, mà ở nhà thì lúc nào cũng vội, cũng mệt, cũng như không còn sức để lắng nghe. Cha mẹ có thể vui khi con mình biết đến nhà thờ. Nhưng họ chạnh lòng khi thấy con tươi cười với nhóm đạo, còn về nhà thì lạnh, cáu, thiếu trách nhiệm. Con cái có thể tự hào khi cha mẹ có tên tuổi trong giáo xứ. Nhưng chúng đau khi cảm thấy mình luôn đứng sau “những việc quan trọng hơn”.

Điều đau nhất trong những gia đình như thế không phải là thiếu danh nghĩa công giáo. Nhà có thể rất công giáo. Có ảnh tượng. Có giờ kinh. Có tham gia giáo xứ. Có hình ảnh đẹp với cộng đoàn. Nhưng bên dưới, có thể thiếu một thứ rất căn bản: sự hiện diện yêu thương thật. Và khi điều đó kéo dài, gia đình bắt đầu có những khoảng trống mà không dễ gọi tên. Bữa cơm vẫn có người, nhưng thiếu sự gặp gỡ. Nhà vẫn có đủ đồ đạo, nhưng thiếu bầu khí dịu dàng. Người thân vẫn tự hào về sự gắn bó của nhau với giáo xứ, nhưng bên trong lại có những hụt hẫng không ai nói ra.

Có lẽ điều mà gia đình cần được nhắc lại trước hết là: Chúa không bao giờ vui khi người ta nhân danh việc của Người để làm tổn thương những tương quan Người đã trao. Không ai đẹp lòng Chúa bằng cách phục vụ công khai mà bỏ quên tình yêu gần nhất. Không ai thánh hơn chỉ vì bận hơn trong nhà thờ. Thánh thiện không đo bằng số giờ hoạt động nếu những người gần nhất phải sống với một con người ngày càng mệt, ngày càng khó, ngày càng vắng. Đức tin thật phải chảy vào đời sống gia đình. Nếu không chảy được vào đó, thì có gì đó trong cách sống đạo đã bị tắc.

Nhưng bài suy niệm này không chỉ để nói với người đang bận việc đạo. Nó cũng muốn nói với những người còn lại trong gia đình. Đừng vội coi thường mọi việc phục vụ của họ. Đừng kết luận đơn giản rằng tất cả chỉ là giả hình. Có thể người ấy thật lòng muốn làm điều tốt. Có thể họ đang tìm ý nghĩa, đang cố gắng dâng hiến, đang muốn đem phần tốt nhất của mình cho Chúa. Vấn đề không phải lúc nào cũng là giả dối hoàn toàn. Nhiều khi đó là một lệch lạc rất người: con người đầu tư vào nơi mình cảm thấy mình có giá trị, có chỗ đứng, có cảm giác đang làm điều có ích, trong khi lại không đủ trưởng thành để nhận ra những người gần mình đang cần một kiểu hiện diện khác.

Vì thế, gia đình cần hai điều song song: sự thật và lòng thương. Sự thật để không làm như không có gì. Cần phải nói ra. Phải gọi tên nỗi đau. Phải chia sẻ với nhau rằng: chúng ta không chống nhà thờ, nhưng chúng ta đang mất nhau. Chúng ta không chống việc phục vụ, nhưng cách phục vụ này đang làm nhà mình mệt. Chúng ta không muốn kéo ai xa Chúa, nhưng chúng ta cũng không thể cứ im lặng để tình yêu trong nhà rò rỉ dần từng ngày. Nói ra không phải bằng công kích, không phải bằng châm chọc, không phải bằng kiểu “anh chị chỉ biết việc đạo”, mà bằng nỗi đau thật, với mong muốn cứu nhau hơn là thắng nhau.

Còn lòng thương là để hiểu rằng người đang quá bận việc đạo cũng có thể đang mang trong mình những thiếu hụt sâu. Có thể họ tìm trong nhà thờ một cảm giác được cần đến mà ngoài đời họ ít có. Có thể họ thấy ở cộng đoàn một không gian ít áp lực hơn gia đình. Có thể họ chưa biết cách yêu âm thầm, nên thích những việc có cấu trúc rõ và được công nhận hơn. Có thể họ chưa được chữa lành đủ để đối diện với những tương quan gần. Có thể họ thật sự nghĩ rằng mình đang làm điều phải làm. Nếu chỉ trách mà không thương, gia đình sẽ không kéo họ lại được. Chỉ có sự thật được nói trong nước mắt của tình yêu mới có cơ may chạm đến một người đang lệch.

Những gia đình như thế cần ngồi lại. Không chỉ một lần. Mà nhiều lần. Và phải học nói với nhau điều cốt lõi này: nhà mình không muốn cản việc Chúa, nhưng nhà mình cần Chúa đi vào gia đình qua chính anh, chính chị, chính con. Chúng con không cần một người nổi bật hơn ở giáo xứ nếu điều đó làm mất đi một người cha, người mẹ, người chồng, người vợ, người con đang có mặt thật trong nhà. Chúng con không chống lại Chúa. Chúng con chỉ xin được nhìn thấy Chúa nơi sự hiện diện tử tế của người thân mình.

Về phần người đang quá bận việc đạo, có lẽ họ cần nghe một câu rất rõ: Chúa không cướp bạn khỏi gia đình để dùng bạn cho Người. Nếu có điều gì mang danh “phục vụ Chúa” mà làm bạn ngày càng thiếu yêu thương trong gia đình, thì điều ấy ít nhất đang được sống sai cách. Chúa không muốn bạn đẹp trong mắt giáo xứ mà khô trong mắt người thân. Chúa không muốn bạn là người đáng tin với cộng đoàn mà lại thiếu trách nhiệm với bậc sống của mình. Có khi điều đạo đức nhất lúc này không phải là nhận thêm việc, mà là về nhà sớm hơn. Không phải là thêm một chương trình, mà là thêm một bữa cơm tử tế. Không phải là tập thêm một bài hát, mà là ngồi nghe con mình kể một câu chuyện. Không phải là đứng ra thêm một việc ở giáo xứ, mà là học xin lỗi người phối ngẫu vì những tháng ngày mình đã bận đến mức làm họ cô đơn ngay trong chính mái nhà.

Gia đình cũng cần nhớ rằng chữa lành không đến trong một đêm. Một người đã quen sống bằng nhịp bận ấy không đổi ngay được. Có khi họ còn phản ứng, tự ái, thấy mình bị hiểu lầm. Nhưng nếu gia đình kiên trì vừa nói thật vừa cầu nguyện, vừa giữ giới hạn vừa mở cửa yêu thương, thì dần dần một lối đi có thể mở ra. Có thể phải sắp xếp lại thời khóa biểu. Có thể phải giảm bớt vài việc. Có thể phải có những buổi tối “không việc đạo” để dành cho nhau. Có thể phải học những nguyên tắc rất cụ thể: khi về nhà thì về thật, khi ngồi ăn thì không mang điện thoại, khi người thân cần thì không coi đó là việc phụ. Những điều ấy nghe nhỏ, nhưng chính ở đó, đức tin bắt đầu trở thành thân xác.

Một gia đình được cứu không phải là gia đình không ai phục vụ giáo xứ nữa. Mà là gia đình trong đó việc phục vụ Chúa không phá tình yêu, nhưng làm tình yêu chín hơn. Nơi đó, người phục vụ học khiêm nhường hơn. Người ở nhà học cảm thông hơn. Mọi người học nói thật hơn. Mọi người nhìn nhau không như vật cản của ơn gọi, mà như phần của chính ơn gọi ấy. Khi ấy, nhà thờ và gia đình thôi không còn là hai cực kéo nhau. Chúng bắt đầu nâng nhau. Người đi phục vụ trở về với lòng dịu hơn. Người ở nhà không thấy mình bị bỏ lại, nhưng được kéo vào cùng một dòng ân sủng. Và Chúa được tôn vinh không chỉ qua các hoạt động ở giáo xứ, mà qua một mái nhà ít lạnh hơn, bớt căng hơn, có nhiều hiện diện thật hơn.

Có thể bạn đang ở trong một gia đình như thế. Có thể bạn là người đang quá bận việc đạo. Có thể bạn là người đang ở nhà chờ mãi một sự hiện diện. Có thể bạn là đứa con chứng kiến cha mẹ mình sống đạo bên ngoài rất đẹp nhưng trong nhà lại quá ít dịu dàng. Nếu vậy, xin đừng tuyệt vọng. Chúa ở trong chính nỗi đau ấy. Và nhiều khi, một cuộc hoán cải rất lớn trong giáo xứ không bắt đầu từ hội trường hay bàn điều hành. Nó bắt đầu từ bàn ăn gia đình, nơi một người quyết định nói thật, một người quyết định lắng nghe, một người quyết định xin lỗi, một người quyết định về lại với người thân bằng một trái tim đã được Chúa chạm tới.

TRƯỜNG ĐOẠN KẾT CUỐI CÙNG NHƯ MỘT LỜI THỨC TỈNH LỚN CHO TOÀN BỘ TÁC PHẨM NÀY

Và bây giờ, sau tất cả những chương đã đi qua, sau những suy niệm, những xét mình, những lời nguyện, những chặng nhìn lại, sau những lớp hình thức đã bị gọi tên, sau những chiếc mặt nạ đã bị nhẹ nhàng nhưng không thương tiếc lột xuống, có lẽ điều cuối cùng cần nói ra phải là một lời rất lớn, rất sâu, rất thẳng, như tiếng chuông cuối cùng trong một buổi tĩnh tâm dài: đừng sống một đời đạo chỉ để giữ lấy dáng vẻ của người có đạo.

Đừng làm thế. Đừng để cả một đời đi lễ, cả một đời hát lễ, cả một đời hội đoàn, cả một đời phục vụ, cả một đời ở gần nhà thờ, cuối cùng chỉ để dựng nên trước mắt người khác một con người tôn giáo khá đẹp, khá ổn, khá quen, khá được quý, khá đáng tin, nhưng bên trong thì Chúa vẫn cứ đứng ngoài cánh cửa phần sâu nhất. Đừng để bao nhiêu năm ấy chỉ làm bạn thành một người quen thuộc với nếp sống nhà thờ mà không trở thành một môn đệ. Đừng để mọi hoạt động, mọi chức năng, mọi hiện diện, mọi trách nhiệm, mọi lần góp mặt, mọi bài hát, mọi cuộc họp, mọi phần phục vụ, chỉ quay vòng quanh một điều mà bạn không dám nhìn nhận: cái tôi đang đói, và đang ăn bằng chính những thứ mang tên việc Chúa.

Có thể điều đau nhất trong đời sống đạo không phải là phạm những lỗi lớn dễ thấy. Điều đau hơn là sống trong sự đúng đắn bề ngoài đến mức không ai nghĩ mình có vấn đề, còn chính mình cũng dần tin rằng mình ổn. Có thể người ta không sa ngã công khai. Có thể người ta không bỏ lễ. Có thể người ta vẫn ở trong cộng đoàn, vẫn hát, vẫn làm, vẫn cười, vẫn nói những điều đúng. Nhưng có một cái gì đó đang chết dần mà không ai nghe thấy tiếng. Đó là khả năng yêu thật. Khả năng sám hối thật. Khả năng thinh lặng trước Chúa. Khả năng để Lời Người đâm vào da thịt mình. Khả năng đau vì sự giả nơi chính mình. Và một khi những điều đó chết, người ta vẫn còn đạo ở bề ngoài, nhưng linh hồn bắt đầu sống như vùng đất đã lâu không còn mưa.

Tác phẩm này được viết không phải để chống hội đoàn. Không chống ca đoàn. Không chống sinh hoạt. Không chống việc phục vụ. Không chống giáo xứ. Trái lại, nó được viết vì những điều ấy rất quý. Quý đến mức không thể để chúng bị tha hóa thành nơi nuôi bản ngã mà cứ tưởng là đang xây Nước Trời. Quý đến mức không thể để những môi trường đáng lẽ giúp con người nên thánh lại trở thành chỗ con người giấu sự khô khan của mình. Quý đến mức phải dám nói thật: những gì liên quan đến Chúa mà không đưa ta về với Chúa, thì dù đẹp đến đâu, cuối cùng vẫn đang lệch.

Có lẽ nhiều người sẽ không thích nghe điều này. Vì sự thật luôn khó chịu trước khi nó giải thoát. Nhiều người quen sống bằng vai trò sẽ không thích bị nhắc rằng Chúa không cần vai trò của họ bằng trái tim của họ. Nhiều người quen nghĩ mình ổn vì còn ở trong nhà thờ sẽ không thích bị hỏi liệu mình có còn yêu Chúa không. Nhiều người quen dùng ngôn ngữ đạo đức sẽ không thích khi phải nhìn lại xem đời sống mình có trả giá cho những lời mình nói không. Nhiều người quen với việc được công nhận trong cộng đoàn sẽ thấy đau khi phải xét xem có phải mình đang dùng cộng đoàn như chiếc gương phản chiếu cái tôi hay không. Nhưng nếu không đi qua nỗi đau ấy, sẽ không có tự do.

Và tự do là điều Chúa muốn. Không phải một đời sống đạo nặng nề, giả vờ, căng thẳng, luôn phải giữ hình, luôn phải đúng vai, luôn phải có mặt cho đủ, luôn phải làm cho ra, luôn phải chứng minh mình còn sốt sắng. Không. Chúa muốn tự do của người con. Tự do của người không cần hội đoàn để biết mình là ai, nhưng vẫn yêu hội đoàn vì muốn cùng anh chị em đi về phía Chúa. Tự do của người không cần hát để được thấy mình đẹp, nhưng hát vì muốn cầu nguyện. Tự do của người có thể phục vụ hết mình mà không tan nát nếu không ai nhắc tên. Tự do của người có thể lui lại mà không thấy mình mất giá. Tự do của người có thể về nhà với sự dịu dàng vì hiểu rằng Chúa cũng đang ở đó. Tự do của người không còn cần sống bằng những lớp tôn giáo vì đã biết mình được yêu trong sự thật.

Đừng tưởng rằng chỉ những người bỏ đạo mới cần trở về. Nhiều khi người cần trở về nhất lại là người chưa từng rời khỏi khuôn viên nhà thờ. Người ấy vẫn ở đó, nhưng trái tim thì đã đi lạc. Đi lạc vào sự quen thuộc. Đi lạc vào quán tính. Đi lạc vào cái tôi được mặc áo phục vụ. Đi lạc vào cơn đói được cần đến. Đi lạc vào mệt mỏi không được đem ra ánh sáng. Đi lạc vào những lời đạo đức không đi kèm đời sống. Đi lạc vào những bận rộn khiến mình không còn nghe được tiếng Chúa gọi trong thinh lặng. Đi lạc như thế rất âm thầm. Nhưng hậu quả thì lớn. Vì người ta có thể đánh mất linh hồn mà vẫn nghĩ mình đang ở đúng chỗ.

Bởi vậy, lời thức tỉnh cuối cùng này xin được nói lại, mạnh hơn, chậm hơn, sâu hơn: đừng bằng lòng với việc chỉ còn là người quen nhà thờ. Đừng bằng lòng với việc được gọi là người có đạo. Đừng bằng lòng với một đức tin không đụng vào cách bạn sống với gia đình. Đừng bằng lòng với những giờ hát lễ không dẫn đến cầu nguyện. Đừng bằng lòng với những lần tham gia không dẫn đến hoán cải. Đừng bằng lòng với một tương quan với Chúa sống chủ yếu qua tập thể mà không có phần cá vị. Đừng bằng lòng với một đời đạo làm bạn trở nên bận hơn nhưng không hiền hơn. Đừng bằng lòng với việc ở gần Chúa trên danh nghĩa nhưng ở xa Người trong thực tế.

Hãy để Chúa lấy đi khỏi bạn điều không cứu được bạn. Lấy đi lớp sơn. Lấy đi vai diễn. Lấy đi cơn nghiện bận rộn. Lấy đi cơn đói được nhìn nhận. Lấy đi thói quen phải giữ hình ảnh. Lấy đi sự tự hài lòng với vỏ bọc đạo đức. Lấy đi kiểu đạo đức chỉ đẹp trong môi trường nhà thờ nhưng không đi vào đời sống. Lấy đi tất cả những gì làm bạn ở gần những điều thuộc về Chúa mà không thuộc về Chúa. Hãy để Người làm điều đó, dù đau. Vì đau ấy là đau của phẫu thuật, không phải đau của hủy diệt. Đau để cứu. Đau để mở. Đau để cho phần thật được thở lại.

Và rồi, khi mọi lớp vỏ bắt đầu rơi, có thể bạn sẽ thấy mình rất nghèo. Nghèo hơn mình nghĩ. Ít sốt sắng hơn mình tưởng. Trống hơn mình tưởng. Nhưng đừng sợ. Vì nghèo thật còn tốt hơn giàu giả. Trống thật còn tốt hơn đầy giả. Một linh hồn biết mình nghèo vẫn còn có cửa để được đổ đầy. Còn một linh hồn tưởng mình đầy vì những thứ bên ngoài thì rất khó mở ra cho ơn Chúa. Có thể lần đầu tiên sau nhiều năm, bạn sẽ phải cầu nguyện như người mới bắt đầu lại. Như người chưa biết gì nhiều ngoài một tiếng kêu: lạy Chúa, xin thương con. Nhưng chính lời ấy có thể thật hơn cả trăm bài hát, cả trăm giờ họp, cả trăm lần phát biểu, nếu nó xuất phát từ nơi sâu thật của linh hồn.

Rồi từ đó, mọi thứ mới có thể được cứu. Hội đoàn không cần bị bỏ đi. Nó cần được thanh luyện. Ca đoàn không cần bị xem thường. Nó cần được trả lại cho cầu nguyện. Việc đạo không cần bị thu hẹp thành sự thụ động. Nó cần được cắm rễ trở lại trong tình yêu. Gia đình không cần trở thành đối thủ của giáo xứ. Nó cần được nhìn như nơi đức tin phải có thân xác. Người trẻ không cần bị kéo khỏi niềm vui. Họ cần được dẫn đi sâu hơn niềm vui. Người lâu năm không cần bị xấu hổ vì đã nguội. Họ cần được mời trở về với ngọn lửa trưởng thành hơn. Mọi sự đều có thể được cứu, nếu trái tim chịu trở về.

Vậy nên, sau hết, xin đừng đọc xong rồi để đó. Đừng xếp cuốn sách này vào một góc như một bản suy niệm nặng nhưng hay. Đừng gật gù rồi tiếp tục sống như cũ. Nếu chỉ thế, những trang này sẽ trở thành một phần khác của lớp vỏ tôn giáo nơi bạn. Hãy để ít nhất một điều trong đây chạm đến một quyết định cụ thể. Một lời xin lỗi. Một giờ cầu nguyện thật. Một chọn lựa bớt việc. Một lần xưng tội nghiêm túc. Một cuộc nói chuyện với gia đình. Một bước lui khỏi cơn nghiện được ghi nhận. Một quyết định sống thầm hơn nhưng thật hơn. Chỉ cần một điều thôi. Nhưng thật. Vì đời sống thiêng liêng không đổi nhờ những xúc động lớn. Nó đổi nhờ những trung tín nhỏ với sự thật.

Và nếu phải để lại một âm vang cuối cùng cho toàn bộ tác phẩm này, thì xin hãy để nó là tiếng gọi này: hãy thôi sống bằng hình thức trước khi hình thức giết chết khả năng yêu của bạn. Hãy thôi trốn sau những việc đạo trước khi chúng trở thành bức tường ngăn bạn với Chúa. Hãy thôi dùng nhà thờ như nơi giữ một căn tính đẹp trước người đời mà quên rằng Chúa muốn cứu chính con người thật của bạn. Hãy trở về. Trở về không phải với một hình ảnh đạo đức mới. Trở về với trái tim. Trở về với nước mắt. Trở về với sự thật. Trở về với Lời Chúa. Trở về với bí tích. Trở về với gia đình. Trở về với thinh lặng. Trở về với Đấng đã ở đó từ đầu, chờ bạn bước ra khỏi mọi lớp vỏ để cuối cùng nói với Người, không bằng vai diễn, nhưng bằng toàn bộ sự thật của mình: lạy Chúa, con đây.

Và khi bạn nói được câu ấy thật, rất có thể mọi sự sẽ bắt đầu lại. Không ồn ào. Không hoành tráng. Nhưng thật. Và một đời sống đạo thật, dù âm thầm đến đâu, vẫn quý trước mặt Chúa hơn cả một sân khấu tôn giáo rực rỡ mà linh hồn không có mặt.

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!