Góc tư vấn

ÁNH SÁNG TỪ BÊN TRONG (Truyện ngắn của Lm. Anmai, CSsR)

ÁNH SÁNG TỪ BÊN TRONG

Lan đứng trên đỉnh đồi, nơi những cơn gió tháng Tư thổi qua mang theo cái se lạnh của buổi sớm. Trước mặt cô là thung lũng trải dài, phủ một màu xanh mướt của cỏ non và những khóm hoa dại nhỏ xíu rung rinh trong gió. Đằng xa, đường chân trời mờ dần trong làn sương mỏng, như thể thế giới bên kia chỉ là một giấc mơ mà cô chưa từng chạm tới. Đôi giày vải của cô đã ướt sương, nhưng cô không bận tâm. Cô thích cảm giác ấy—lạnh lẽo, thực tế, và không chút giả tạo. Nó nhắc cô rằng cô đang sống, đang hiện diện, dù đôi khi cô tự hỏi liệu sự hiện diện ấy có ý nghĩa gì với bất kỳ ai ngoài chính mình.

Cô nhắm mắt, hít một hơi thật sâu. Không khí trong lành tràn vào lồng ngực, mang theo mùi thơm của cỏ và đất. “Mày phải đủ rồi, Lan,” cô tự nhủ, giọng nói trong đầu vang lên yếu ớt nhưng kiên định. “Mày không thể cứ sống như thế này mãi được.” Đó không phải lần đầu tiên cô nói với mình câu ấy. Nhưng hôm nay, có điều gì đó khác biệt. Có lẽ là ánh sáng nhạt nhòa của bình minh, hay tiếng gió rít qua những ngọn cây, đã khiến lời tự nhủ ấy trở nên rõ ràng hơn, như một lời hứa cô không thể trì hoãn thêm nữa.

Mười tám tháng trước, Lan đã rời bỏ thành phố—nơi cô từng nghĩ là nhà, nơi cô đã dành cả thanh xuân để chạy theo những điều không bao giờ thực sự thuộc về mình. Cô nhớ những con đường đông đúc, tiếng còi xe inh ỏi, và ánh đèn neon chớp tắt trong đêm. Cô nhớ cả căn hộ nhỏ mà cô từng trang trí tỉ mỉ, với những chậu cây xanh đặt bên cửa sổ và tấm rèm màu kem cô chọn chỉ vì Hùng từng nói anh thích màu đó. Nhưng giờ đây, tất cả chỉ còn là ký ức—một ký ức mà cô không còn muốn níu giữ.

Ngày cô quyết định rời đi, trời đổ mưa. Cô đứng dưới mái hiên bến xe, vali bên cạnh, nhìn dòng người vội vã qua lại mà không ai để ý đến cô. Cô đã khóc, không phải vì buồn, mà vì nhẹ nhõm. Cô nhận ra rằng mình không cần phải ở lại một nơi mà sự tồn tại của cô chỉ được đo bằng ánh mắt của người khác. Cô chuyển đến ngôi làng nhỏ này, nằm lọt thỏm giữa những ngọn đồi, với hy vọng tìm lại chính mình. Nhưng ngay cả ở đây, giữa sự tĩnh lặng của thiên nhiên, cô vẫn cảm thấy bóng dáng của những tổn thương cũ lặng lẽ bám theo, như cái bóng dài dưới ánh hoàng hôn.

Cô nhớ lại cái ngày mà tất cả bắt đầu sụp đổ—ngày mà cô nhận ra rằng tình yêu cô dành cho người khác không bao giờ đủ để khiến họ ở lại. Hùng, người đàn ông cô từng nghĩ là cả thế giới, đã rời đi mà không một lời giải thích. Anh ta chỉ để lại một tin nhắn ngắn ngủi: “Anh cần không gian riêng.” Không gian riêng. Cụm từ ấy vang vọng trong đầu cô hàng tháng trời, như một nhát dao cứa vào lòng tự trọng của cô mỗi lần cô cố phân tích xem mình đã làm gì sai. Cô đã dành hàng giờ ngồi trước gương, tự hỏi liệu mình có quá nhạt nhòa, quá yếu đuối, hay quá đòi hỏi. Cô đã viết hàng chục tin nhắn xin lỗi, rồi xóa đi trước khi gửi, vì cô biết rằng dù có nói gì, anh ta cũng không quay lại.

Nhưng điều đau đớn nhất không phải là sự ra đi của Hùng, mà là cách cô để nó định nghĩa mình. Cô đã để sự thờ ơ của anh ta trở thành thước đo giá trị của cô. Mỗi lần anh ta không trả lời tin nhắn, cô lại cảm thấy mình nhỏ bé hơn. Mỗi lần anh ta hủy hẹn vào phút chót, cô lại tự nhủ rằng mình không đủ quan trọng. Cô đã sống như một cái bóng, luôn chờ đợi ánh sáng từ người khác để được nhìn thấy.

Gió thổi mạnh hơn, làm tóc cô bay rối. Lan mở mắt, nhìn xuống đôi bàn tay mình—những ngón tay thon dài từng nắm chặt điện thoại chờ đợi một lời hồi âm, từng viết ra những dòng tin nhắn không bao giờ được trả lời. Cô mím môi, cảm giác tức giận trào lên, không phải với Hùng, mà với chính mình. “Tại sao mày lại để họ quyết định mày là ai?” cô tự hỏi, giọng trong đầu giờ đây sắc bén hơn. “Tại sao mày lại để sự thiếu thốn của họ làm mày nghi ngờ chính mình?”

Cô bước tới gần mép đồi, nơi sườn dốc thoai thoải dẫn xuống thung lũng. Dưới kia, một đàn chim nhỏ bay lượn, tiếng kêu líu lo hòa vào không gian rộng lớn. Cô nhìn chúng, và bất chợt nghĩ rằng chúng chẳng cần ai công nhận để bay cao. Chúng không chờ đợi ai đó nói rằng đôi cánh của chúng đủ mạnh. Chúng chỉ bay, vì đó là bản chất của chúng.

“Đủ rồi,” cô lẩm bẩm, lần này là thành tiếng. Gió cuốn lấy lời nói của cô, mang nó hòa vào không gian rộng lớn. Cô đứng thẳng người, vai không còn rũ xuống như trước. Cô không biết hành trình phía trước sẽ ra sao, nhưng cô biết rằng mình không thể tiếp tục sống như một người đi xin tình yêu từ những nơi không sẵn lòng trao nó. Cô muốn đứng vững trong ánh sáng của chính mình, dù ánh sáng ấy có yếu ớt đến đâu.

Lan quay người, bước xuống đồi. Mỗi bước chân của cô đều chậm rãi nhưng chắc chắn, như thể cô đang học lại cách đi trên chính đôi chân của mình. Khi ánh nắng đầu tiên của ngày mới xuyên qua tán cây, chiếu lên khuôn mặt cô, cô mỉm cười—một nụ cười nhỏ, nhưng lần đầu tiên sau rất lâu, nó không dành cho ai khác ngoài chính cô.

Lan bước xuống đồi, đôi giày vải ướt sương giờ đã khô dần dưới ánh nắng nhạt của buổi sáng. Cô trở về ngôi nhà nhỏ của mình, nằm nép bên một con suối trong vắt chảy róc rách suốt ngày đêm như một bản nhạc không lời. Ngôi nhà gỗ cũ kỹ ấy, với mái ngói phai màu và những bức tường phủ đầy dây leo xanh, là nơi cô đã chọn để bắt đầu lại. Khi mới đến, cô dành hàng tuần để dọn dẹp—lau sạch bụi bám trên sàn, sơn lại tường bằng một lớp sơn trắng tinh, và trồng vài khóm hoa cúc dại trước hiên. Cô không muốn nó chỉ là một nơi trú chân; cô muốn nó là một nơi thuộc về mình, một nơi mà cô không cần xin phép ai để cảm thấy an toàn.

Buổi sáng hôm ấy, sau khi đứng trên đồi và tự nhủ rằng mình phải thay đổi, Lan ngồi xuống chiếc ghế gỗ ngoài sân, tay cầm một tách trà nóng. Hơi ấm từ tách trà lan tỏa qua lòng bàn tay cô, len lỏi vào những ngón tay còn hơi lạnh vì gió sớm. Cô nhấp một ngụm, vị trà xanh thoảng đắng nơi đầu lưỡi, rồi dịu dần thành một hậu vị ngọt nhẹ. Cô mỉm cười, một nụ cười kín đáo. Đây là điều cô thích nhất ở nơi này—những khoảnh khắc nhỏ bé, bình dị, nhưng thuộc về riêng cô. Không ai có thể lấy chúng đi, không ai có thể phán xét chúng, và quan trọng hơn, cô không cần ai để cảm nhận chúng.

Tiếng nước chảy từ con suối gần đó hòa cùng tiếng chim hót líu lo trên những tán cây cao. Lan ngả người ra sau, ngửa mặt lên trời. Bầu trời hôm nay trong xanh, chỉ điểm vài vệt mây trắng mỏng như những sợi lông vũ trôi lững lờ. Cô nhắm mắt, để âm thanh của thiên nhiên bao bọc lấy mình. Trong một khoảnh khắc, cô cảm thấy mình không còn là cô gái từng ngồi co ro trong căn hộ ở thành phố, chờ đợi một tin nhắn từ Hùng, chờ đợi một ánh mắt để khẳng định rằng mình đáng giá. Ở đây, giữa không gian rộng lớn này, cô chỉ là Lan—không hơn, không kém, và điều đó dường như đủ đầy.

Tiếng gõ cửa vang lên, nhẹ nhưng rõ ràng, kéo cô ra khỏi dòng suy nghĩ. Lan mở mắt, hơi ngạc nhiên. Ở đây, cô hiếm khi có khách. Người dân trong làng thân thiện, nhưng họ tôn trọng sự riêng tư của cô, và cô cũng không phải kiểu người chủ động bắt chuyện. Cô đặt tách trà xuống bàn, đứng dậy và bước ra mở cửa, đôi dép lê cũ kêu lẹp kẹp trên sàn gỗ.

Đứng trước mặt cô là Minh, một người phụ nữ trạc tuổi cô, với mái tóc ngắn nhuộm màu hạt dẻ và đôi mắt sáng đầy sức sống. Minh mặc một chiếc áo sơ mi kẻ caro rộng thùng thình, tay áo xắn cao, và đôi giày vải bụi bặm như vừa đi đâu đó về. Cô ấy là hàng xóm gần nhất của Lan, sống cách đó khoảng nửa cây số trong một căn nhà nhỏ xinh xắn với vườn rau xanh mướt. Họ đã gặp nhau vài lần, chủ yếu là những lời chào hỏi qua loa khi tình cờ đụng mặt ở chợ làng hay trên con đường mòn dẫn lên đồi.

“Chào Lan,” Minh nói, nở một nụ cười tươi tắn khiến khóe mắt cô nhăn lại. “Mình qua hỏi xem cậu có muốn đi hái chè với mình không. Mùa này lá chè trên đồi đẹp lắm, tươi non, hái về pha trà là tuyệt nhất.”

Lan hơi do dự, tay vẫn nắm lấy cánh cửa như một cách vô thức giữ khoảng cách. Cô không quen với việc người khác chủ động rủ rê mình như thế này. Trong quá khứ, cô thường là người chạy theo—người đề nghị, người cố gắng, người van nài sự chú ý. Cô nhớ những lần cô nhắn tin cho Hùng, rủ anh đi ăn tối hay xem phim, chỉ để nhận lại những câu trả lời ngắn gọn: “Anh bận,” hoặc tệ hơn, sự im lặng kéo dài hàng ngày. Nhưng Minh đứng đó, thoải mái và tự nhiên, như thể việc Lan đồng ý hay từ chối chẳng làm thay đổi giá trị của lời mời. Không có áp lực, không có sự trông đợi. Chỉ là một câu hỏi đơn giản, chân thành.

“Ừm… được thôi,” Lan đáp, giọng hơi ngập ngừng. “Để mình lấy áo khoác.”

Minh gật đầu, vẫn giữ nụ cười trên môi. “Không cần vội, mình đợi cậu.”

Lan quay vào trong, lấy chiếc áo khoác mỏng treo trên móc gỗ gần cửa. Cô nhìn mình trong tấm gương nhỏ cạnh đó—mái tóc đen dài buộc lỏng sau gáy, khuôn mặt không chút son phấn, và đôi mắt vẫn còn vương chút mệt mỏi. Cô thở ra nhẹ nhàng, tự nhủ rằng mình không cần phải chuẩn bị gì nhiều. Minh không phải Hùng, và cô không cần phải chứng minh điều gì với bất kỳ ai.

Khi cô bước ra, Minh đã ngồi chờ trên bậc thềm, tay nghịch một cọng cỏ dại nhổ từ đâu đó. Thấy Lan, cô đứng dậy, phủi tay và nói: “Đi thôi. Đường lên đồi không xa đâu, nhưng gió mát lắm, cậu sẽ thích.”

Trên đường đi, Minh kể cho Lan nghe về những bụi chè trên đồi, giọng cô đầy hào hứng. “Bà mình từng dạy mình cách hái chè,” Minh nói, tay chỉ về phía con đường mòn uốn lượn trước mặt. “Phải chọn lá non, loại vừa mới nhú, không quá già cũng không quá nhỏ. Pha trà từ lá đó, thơm đến mức chỉ cần ngửi thôi là tỉnh cả người.” Cô cười, ánh mắt lấp lánh như đang nhớ lại những ngày tháng cũ.

Lan lắng nghe, thỉnh thoảng gật đầu hoặc mỉm cười. Cô nhận ra rằng mình không cần phải cố gắng để giữ cuộc trò chuyện tiếp diễn—Minh không đòi hỏi điều đó. Cô ấy nói khi muốn nói, im lặng khi không cần thiết, và điều đó khiến Lan cảm thấy thoải mái một cách lạ lùng. Lần đầu tiên sau rất lâu, cô không cảm thấy áp lực phải làm hài lòng ai đó khi ở cạnh họ. Cô chỉ cần là mình—một người lắng nghe, một người hiện diện—và điều đó dường như đã đủ.

Khi họ đến gần đồi chè, Minh dừng lại, quay sang Lan. “Cậu biết không, mình thích lên đây vào buổi sáng. Không gian yên tĩnh, không ai quấy rầy, chỉ có mình và thiên nhiên. Có lúc mình nghĩ, nếu cả thế giới quay lưng với mình, thì mình vẫn có nơi này để trở về.”

Lan nhìn Minh, rồi nhìn ra cánh đồng chè trải dài trước mặt. Những hàng cây xanh mướt đung đưa trong gió, như một lời nhắc nhở rằng cuộc sống vẫn tiếp diễn, bất kể ai rời đi hay ở lại. “Mình cũng muốn có một nơi như thế,” cô nói, giọng nhỏ nhưng chắc chắn. “Một nơi mà mình không cần ai khác để cảm thấy đủ đầy.”

Minh mỉm cười, không nói gì thêm, chỉ vỗ nhẹ vai Lan trước khi bước tiếp. Trong khoảnh khắc ấy, Lan cảm thấy một tia ấm áp len lỏi vào lòng—ánh sáng không đến từ ai khác, mà từ chính sự hiện diện của cô giữa thế giới rộng lớn này. Cô bước theo Minh, đôi giày vải dẫm lên cỏ mềm, và lần đầu tiên, cô nghĩ rằng mình có thể học cách yêu thương chính mình, từng chút một.

Buổi chiều hôm ấy, Lan và Minh ngồi dưới một tán cây lớn trên đồi chè. Những chiếc lá xanh mướt trải dài trước mắt, lấp lánh dưới ánh nắng nhạt dần của hoàng hôn. Gió thổi qua, mang theo hương thơm dịu nhẹ của lá chè non, hòa quyện với mùi đất ẩm từ cơn mưa nhỏ sáng nay. Bên cạnh họ là hai rổ chè đầy ắp, kết quả của hơn một giờ tỉ mỉ hái những chiếc lá tươi nhất. Lan cầm một chiếc lá trên tay, ngắm nghía những đường gân nhỏ li ti chạy dọc theo nó. Cô thích cách chúng mỏng manh nhưng kiên cường, mọc lên giữa gió sương, chẳng cần ai chăm sóc vẫn xanh tốt.

Minh ngồi đối diện, đôi tay cô nhàn nhã nghịch một cành chè nhỏ, đôi mắt lơ đãng nhìn ra thung lũng xa xa. Không gian giữa hai người yên tĩnh, nhưng không hề gượng gạo. Lan nhận ra rằng cô không cần phải lấp đầy sự im lặng bằng những lời nói vô nghĩa—một điều mà cô từng làm rất nhiều trong quá khứ, chỉ để giữ người khác ở lại bên mình. Với Minh, cô có thể chỉ ngồi đây, lắng nghe tiếng gió và nhịp thở của chính mình.

“Cậu có bao giờ nghĩ rằng mình không đủ tốt chưa?” Lan bất chợt hỏi, giọng nhỏ nhưng rõ ràng, như thể câu hỏi ấy đã nằm trong lòng cô quá lâu và giờ đây không thể giữ lại thêm nữa.

Minh quay sang nhìn cô, đôi mắt hơi mở to vì bất ngờ, nhưng rồi nhanh chóng dịu lại. Cô đặt cành chè xuống, chống hai tay ra sau và ngửa mặt lên trời, như đang tìm kiếm câu trả lời giữa những đám mây trôi lững thỳ. “Có chứ,” cô nói, giọng nhẹ nhàng nhưng không chút ngập ngừng. “Nhiều lần nữa là đằng khác. Có những ngày mình đứng trước gương và tự hỏi liệu mình có làm gì sai không, liệu mình có phải là lý do mà mọi thứ không như ý. Nhưng rồi mình nhận ra, cảm giác đó không phải do mình không đủ tốt, mà vì mình trông đợi người khác nói với mình rằng mình tốt. Khi mình thôi làm điều đó, mọi thứ dễ chịu hơn nhiều.”

Lan im lặng, để lời nói của Minh thấm dần vào lòng. Cô nhớ lại những đêm dài ngồi trong căn hộ ở thành phố, ánh đèn vàng yếu ớt từ chiếc đèn bàn chiếu lên khuôn mặt mệt mỏi của cô. Cô đã ngồi đó, tay nắm chặt điện thoại, chờ đợi một tin nhắn từ Hùng—một lời giải thích, một lời xin lỗi, hay thậm chí chỉ là một câu “Anh nhớ em” ngắn ngủi. Nhưng tin nhắn ấy không bao giờ đến. Và mỗi lần màn hình điện thoại tối đen, cô lại cảm thấy một phần của mình cũng tối đi theo. Cô đã tự hỏi hàng trăm lần: “Mình thiếu điều gì? Mình không đủ xinh đẹp, không đủ thông minh, hay không đủ thú vị?” Cô đã để sự im lặng của anh ta trở thành bản án cho giá trị của chính mình.

“Cậu làm thế nào để… thôi trông đợi?” Lan hỏi, giọng hơi run, như thể cô đang chạm vào một vết thương chưa lành hẳn.

Minh mỉm cười, ánh mắt dịu dàng nhưng kiên định. Cô nhặt một chiếc lá chè từ rổ, xoay nó giữa các ngón tay. “Mình bắt đầu bằng cách tự hỏi: Nếu không ai yêu thương mình, liệu mình có yêu thương chính mình không? Và câu trả lời là có. Mình không muốn sống một cuộc đời mà hạnh phúc của mình nằm trong tay người khác. Mình muốn được tự do—không phải tự do khỏi họ, mà tự do khỏi cái suy nghĩ rằng mình cần họ để cảm thấy đủ đầy.”

Lan nhìn Minh, rồi nhìn xuống chiếc lá chè trong tay mình. Cô siết chặt nó một chút, cảm nhận bề mặt nhẵn mịn dưới đầu ngón tay. Lời của Minh như một luồng gió mát, thổi qua những góc khuất trong tâm hồn cô, làm sáng lên những điều mà cô đã cố tình không nhìn tới. Cô nghĩ về Hùng, về những tháng ngày cô chạy theo anh ta, cố gắng trở thành phiên bản mà cô nghĩ anh ta sẽ yêu. Cô đã gầy đi vì lo lắng, đã cười nhiều hơn dù lòng không vui, đã học cách nấu những món anh thích dù cô không giỏi bếp núc. Nhưng tất cả những điều đó không giữ anh ta ở lại. Và khi anh ta rời đi, cô đã tự trách mình, như thể sự ra đi của anh là bằng chứng rằng cô không xứng đáng.

“Nhưng nếu họ không thấy giá trị của mình…” Lan ngập ngừng, giọng nhỏ dần. “Làm sao để mình không cảm thấy tổn thương?”

Minh nghiêng đầu, nhìn Lan với ánh mắt vừa dịu dàng vừa thấu hiểu. “Cậu không thể ngăn mình cảm thấy tổn thương. Đó là điều tự nhiên. Nhưng cậu có thể chọn cách không để nỗi đau đó định nghĩa cậu. Sự từ chối hay thờ ơ của họ không phải là thước đo giá trị của cậu, mà là phản ánh khả năng yêu thương của họ. Khi cậu hiểu điều đó, cậu sẽ thôi tìm kiếm sự công nhận từ những nơi không sẵn lòng trao nó.”

Lan cúi đầu, để những lời ấy lắng xuống. Cô nghĩ về những lần cô đứng trước gương sau khi Hùng rời đi, nhìn vào đôi mắt đỏ hoe của mình và tự nhủ rằng mình không đủ tốt. Nhưng giờ đây, dưới tán cây này, cô bắt đầu tự hỏi: Điều gì sẽ xảy ra nếu cô nhìn vào gương và nói rằng mình đủ tốt—không phải cho ai khác, mà cho chính mình?

“Mình muốn thử,” cô nói, gần như thì thầm, như thể đang nói với chính mình hơn là với Minh. “Mình muốn học cách yêu bản thân như thế.”

Minh không nói gì ngay, chỉ gật đầu và tiếp tục hái chè, tay cô di chuyển nhẹ nhàng giữa những cành cây. Nhưng trong sự im lặng ấy, Lan cảm nhận được một sự đồng điệu—không phải sự phụ thuộc, mà là sự thấu hiểu giữa hai con người đang tìm cách đứng vững trong ánh sáng của chính mình. Cô nhìn ra cánh đồng chè, nơi những chiếc lá đung đưa trong gió, và lần đầu tiên, cô cảm thấy một tia hy vọng nhỏ bé nhưng rõ ràng. Có lẽ cô không cần ai khác để cảm thấy đủ đầy. Có lẽ cô đã có chính mình, và điều đó là khởi đầu của mọi thứ.

Khi mặt trời lặn dần sau ngọn đồi, nhuộm thung lũng một màu cam rực rỡ, Lan đứng dậy, phủi tay và cầm rổ chè của mình. “Cảm ơn cậu,” cô nói với Minh, giọng nhỏ nhưng chân thành.

Minh cười, nhún vai. “Cảm ơn gì chứ? Mình chỉ rủ cậu đi hái chè thôi mà.”

Lan lắc đầu, mỉm cười nhẹ. “Không, không chỉ là hái chè.” Cô không nói thêm, nhưng Minh dường như hiểu. Hai người bước xuống đồi trong ánh hoàng hôn, bóng họ kéo dài trên cỏ, song song nhưng không chồng lấp. Và với Lan, đó là một hình ảnh đẹp—hai con người cùng tồn tại, không ai cần dựa vào ai để đứng thẳng.

Sáng hôm sau, Lan thức dậy sớm hơn thường lệ. Ánh nắng đầu ngày len qua khe rèm gỗ, chiếu những vệt sáng mỏng lên sàn nhà. Cô nằm yên trên giường, lắng nghe tiếng suối chảy róc rách ngoài kia, hòa cùng tiếng chim hót líu lo từ những tán cây. Có điều gì đó khác biệt trong không khí hôm nay—nhẹ nhàng hơn, như thể một phần gánh nặng trong lòng cô đã được gió đêm cuốn đi. Cô mỉm cười, một nụ cười nhỏ nhưng chân thật, rồi ngồi dậy, kéo chăn gọn gàng trước khi bước ra khỏi phòng.

Cô pha một tách trà từ những lá chè non mà cô và Minh đã hái hôm qua. Hương thơm thanh mát tỏa ra từ tách sứ trắng, làm cô cảm thấy tỉnh táo và bình yên. Cô mang tách trà ra sân, ngồi xuống chiếc ghế gỗ quen thuộc, và nhắm mắt để cảm nhận hơi ấm từ tách trà lan qua lòng bàn tay. Đây là khoảnh khắc của riêng cô—không ai chen vào, không ai phán xét. Và lần đầu tiên, cô không cảm thấy trống rỗng khi chỉ có một mình.

Hôm qua, trên đồi chè, lời nói của Minh đã gieo vào lòng cô một hạt giống nhỏ. “Nếu không ai yêu thương mình, liệu mình có yêu thương chính mình không?” Câu hỏi ấy cứ vang vọng trong đầu cô, không phải như một lời trách móc, mà như một lời mời gọi. Cô đã sống quá lâu trong sự trông đợi—trông đợi Hùng sẽ quay lại, trông đợi bạn bè sẽ chú ý, trông đợi ai đó sẽ nhìn thấy giá trị của cô. Nhưng giờ đây, cô muốn thử một điều khác: tự mình nhìn thấy giá trị ấy.

Lan đứng dậy, bước vào trong nhà và lấy một cuốn sổ nhỏ từ ngăn kéo bàn. Đó là cuốn sổ cô từng dùng để ghi lại những kế hoạch, những lời nhắc nhở, nhưng giờ đây, cô muốn dùng nó cho một mục đích mới. Cô ngồi xuống bàn, mở trang đầu tiên, và viết: “Những điều mình thích ở bản thân.” Cô ngập ngừng, cây bút lơ lửng trên giấy. Trong quá khứ, cô hiếm khi nghĩ về điều này. Cô quen với việc liệt kê những thiếu sót—mình không đủ kiên nhẫn, không đủ xinh đẹp, không đủ giỏi giang. Nhưng hôm nay, cô muốn thay đổi.

Cô cắn môi, rồi viết dòng đầu tiên: “Mình thích cách mình chăm sóc ngôi nhà này.” Cô nhìn quanh—những bức tường trắng sạch sẽ, chậu cây xanh mướt bên cửa sổ, và khóm hoa cúc dại ngoài sân. Cô đã biến nơi này thành một tổ ấm, không phải cho ai khác, mà cho chính mình. Dòng thứ hai: “Mình thích sự kiên trì của mình.” Cô nghĩ về những ngày đầu ở đây, khi cô phải học cách nhóm lửa, sửa ống nước, và đối mặt với những đêm cô đơn mà không bỏ cuộc. Dòng thứ ba: “Mình thích nụ cười của mình.” Cô mỉm cười với chính mình trong gương nhỏ trên bàn, và lần này, cô không tìm kiếm khuyết điểm.

Cô gấp sổ lại, cảm thấy một luồng ấm áp lan tỏa trong lòng. Đây chỉ là bước đầu, nhưng nó giống như một lời hứa—một lời hứa rằng cô sẽ không để ai khác định nghĩa mình nữa. Cô đứng dậy, mang tách trà đã nguội ra ngoài, và quyết định đi dạo dọc con suối.

Con suối nhỏ chảy qua ngôi nhà của cô trong veo đến mức có thể nhìn thấy những viên sỏi tròn nhẵn dưới đáy. Lan cởi giày, để đôi chân trần chạm vào dòng nước mát lạnh. Cô bước chậm rãi, cảm nhận từng viên sỏi nhỏ lăn dưới lòng bàn chân. Nước ngập đến mắt cá chân cô, và cô bật cười khi một con cá nhỏ lướt qua, làm cô giật mình. Tiếng cười của cô vang lên, trong trẻo và tự nhiên, hòa vào tiếng suối chảy.

Cô ngồi xuống một tảng đá lớn bên bờ suối, để chân ngâm trong nước. Ánh nắng chiếu qua tán cây, tạo thành những đốm sáng lung linh trên mặt nước. Cô nhắm mắt, để ký ức trôi về. Cô nhớ lại một buổi chiều cách đây hai năm, khi cô và Hùng đi dạo dọc một con sông ở thành phố. Anh ta im lặng suốt quãng đường, tay đút túi quần, mắt dán vào điện thoại. Cô đã cố bắt chuyện, hỏi anh về công việc, về những kế hoạch cuối tuần, nhưng chỉ nhận được những câu trả lời cụt lủn. Cuối cùng, cô im lặng, cảm thấy mình như một kẻ thừa thãi bên cạnh anh.

Ngày đó, cô đã tự nhủ rằng mình phải cố gắng hơn—phải vui vẻ hơn, phải thú vị hơn, để anh chú ý đến cô. Nhưng giờ đây, ngồi bên dòng suối này, cô nhận ra rằng vấn đề không nằm ở cô. Hùng không thấy giá trị của cô, không phải vì cô không đủ tốt, mà vì anh ta không có khả năng trân trọng những gì cô mang lại. Cô đã dành quá nhiều thời gian để trách mình, trong khi lẽ ra cô nên trách anh—hoặc tốt hơn, là không trách ai cả, và chỉ đơn giản là buông tay.

Lan mở mắt, nhìn dòng nước chảy không ngừng trước mặt. Cô nhặt một viên sỏi nhỏ, ném nó xuống suối. Viên sỏi chìm xuống, tạo ra những vòng tròn lan tỏa rồi tan biến. “Mình không cần anh ấy,” cô lẩm bẩm, giọng nhỏ nhưng chắc chắn. “Mình không cần ai để cảm thấy mình đáng giá.” Lời nói ấy như một lời tuyên ngôn, không phải để chứng minh với ai, mà để nhắc nhở chính cô.

Khi cô trở về nhà, trời đã ngả sang trưa. Cô quyết định làm một bữa ăn đơn giản—cơm trắng, rau luộc từ vườn nhỏ sau nhà, và một ít cá khô cô mua ở chợ làng tuần trước. Cô bày thức ăn ra bàn, ngồi xuống và ăn chậm rãi, thưởng thức từng miếng. Trước đây, cô hiếm khi ăn một mình mà không cảm thấy cô đơn. Cô thường bật tivi hoặc lướt điện thoại để lấp đầy khoảng trống. Nhưng hôm nay, cô không cần những thứ đó. Cô chỉ cần chính mình, và điều đó không còn đáng sợ nữa.

Buổi chiều, Minh ghé qua, mang theo một ít bánh khoai cô vừa nướng. “Mình làm hơi nhiều, cậu ăn thử xem có ngon không,” Minh nói, đặt đĩa bánh lên bàn với nụ cười thoải mái. Lan mời cô vào nhà, pha trà từ lá chè hôm qua, và hai người ngồi trò chuyện. Minh kể về những ngày cô còn nhỏ, khi bà cô dạy cô cách trồng rau, làm bánh, và sống một cuộc đời không phụ thuộc vào ai. Lan lắng nghe, thỉnh thoảng cười theo những câu chuyện hài hước của Minh.

“Cậu biết không,” Minh nói khi câu chuyện gần kết thúc, “mình nghĩ cậu mạnh mẽ hơn cậu tưởng đấy. Không phải ai cũng dám rời bỏ mọi thứ để bắt đầu lại như cậu đâu.”

Lan hơi ngẩn ra, rồi mỉm cười. “Mình không chắc mình mạnh mẽ. Nhưng mình đang cố.”

“Thế là đủ rồi,” Minh đáp, nhấp một ngụm trà. “Cố gắng là bước đầu tiên.”

Khi Minh rời đi, Lan đứng ngoài sân, nhìn theo bóng cô khuất dần trên con đường mòn. Cô quay lại nhìn ngôi nhà của mình—nhỏ bé, giản dị, nhưng là của cô. Cô nghĩ về những ngày sắp tới, về những điều cô muốn làm: trồng thêm hoa, học cách làm bánh như Minh, hay chỉ đơn giản là ngồi bên suối và lắng nghe chính mình. Cô không biết hành trình này sẽ dẫn cô đến đâu, nhưng lần đầu tiên, cô không sợ hãi. Cô có chính mình, và điều đó là đủ để bắt đầu.

Buổi sáng hôm ấy, bầu trời phủ đầy mây xám, nặng nề như muốn trút xuống tất cả những gì nó đang mang. Lan đứng ngoài hiên, tay cầm tách trà đã nguội, nhìn những giọt mưa đầu tiên rơi xuống khóm hoa cúc dại trước sân. Tiếng mưa tí tách trên mái ngói vang lên đều đặn, hòa cùng tiếng suối chảy xa xa, tạo thành một bản hòa tấu buồn bã nhưng dịu dàng. Cô kéo áo khoác chặt hơn quanh người, cảm nhận cái lạnh ẩm ướt của không khí len qua từng kẽ tay.

Mưa không phải điều hiếm gặp ở vùng đồi này, nhưng hôm nay, nó mang đến một cảm giác khác. Có lẽ vì cô đã quen với những ngày nắng ấm, với ánh sáng rực rỡ chiếu qua tán cây và tiếng chim hót rộn ràng. Hay có lẽ vì những ngày gần đây, cô đã bắt đầu cảm thấy nhẹ nhõm hơn, như thể cô đang từng bước tìm lại chính mình. Nhưng giờ đây, dưới bầu trời xám xịt này, một cảm giác cô đơn quen thuộc lại len lỏi vào lòng cô, chậm rãi nhưng dai dẳng.

Lan quay vào trong nhà, đóng cửa lại để ngăn hơi lạnh tràn vào. Cô nhóm lửa trong lò sưởi nhỏ, những ngọn lửa tí tách nhanh chóng làm ấm không gian. Cô ngồi xuống sàn, gần lò sưởi, kéo tấm chăn mỏng đắp lên chân. Tiếng mưa bên ngoài giờ đây rõ ràng hơn, như một lời nhắc nhở rằng cô chỉ có một mình—không có ai để trò chuyện, không có ai để chia sẻ khoảnh khắc này. Cô nhìn ngọn lửa nhảy múa trong lò, và bất chợt, ký ức ùa về như cơn mưa ngoài kia.

Cô nhớ những ngày mưa ở thành phố, khi cô và Hùng từng ngồi trong căn hộ nhỏ của cô, nghe tiếng mưa gõ vào cửa sổ. Anh thường im lặng, mắt dán vào điện thoại, trong khi cô cố tìm cách làm anh cười—kể một câu chuyện vui, pha cà phê nóng, hay bật một bài hát anh thích. Nhưng ngay cả trong những khoảnh khắc ấy, cô vẫn cảm thấy cô đơn, như thể khoảng cách giữa họ không chỉ là vài bước chân trên sàn nhà, mà là cả một vực sâu không thể lấp đầy. Cô đã cố gắng hết sức để anh ở lại bên cô, nhưng cuối cùng, anh vẫn rời đi, để lại cô với những ngày mưa trống rỗng.

Lan thở dài, kéo chăn chặt hơn. Cô không muốn để ký ức ấy kéo cô trở lại bóng tối cũ. Cô đã hứa với chính mình rằng sẽ không để sự thiếu thốn từ người khác làm lung lay nền tảng bên trong cô. Nhưng hôm nay, trong sự tĩnh lặng của cơn mưa, lời hứa ấy dường như khó giữ hơn cô tưởng.

Cô đứng dậy, bước đến bàn và mở cuốn sổ nhỏ mà cô đã bắt đầu viết cách đây vài ngày. Cô lật qua những dòng chữ—“Mình thích cách mình chăm sóc ngôi nhà này,” “Mình thích sự kiên trì của mình,” “Mình thích nụ cười của mình”—và đọc lại chúng, từng chữ một. Những dòng ấy như ngọn lửa nhỏ trong lò sưởi, yếu ớt nhưng không tắt. Cô cầm bút, viết thêm một dòng mới: “Mình thích cách mình vẫn ở đây, dù có những ngày như thế này.” Cô mỉm cười, dù nụ cười ấy hơi gượng gạo. Đó không phải lời nói dối—cô thực sự tự hào vì mình chưa bỏ cuộc.

Cô gấp sổ lại, đứng dậy và quyết định làm điều gì đó để xua tan cảm giác nặng nề trong lòng. Cô vào bếp, lấy một ít bột mì và đường mà Minh đã cho cô hôm trước. Cô không giỏi làm bánh, nhưng cô nhớ cách Minh kể về việc nướng bánh khoai—trộn bột, nhào kỹ, và thêm chút kiên nhẫn. Cô bắt đầu làm, tay vụng về nhào bột, bột dính đầy tay và rơi vãi ra bàn. Nhưng cô không bực bội. Cô cười với chính mình, nghĩ rằng ít nhất cô đang cố gắng, và điều đó cũng là một phần của cô mà cô bắt đầu yêu quý.

Khi chiếc bánh đầu tiên ra lò, mùi thơm của khoai và đường nâu lan tỏa khắp căn nhà. Nó không đẹp—hơi méo mó, hơi cháy ở rìa—nhưng khi cô cắn một miếng, vị ngọt ấm áp làm cô cảm thấy dễ chịu hơn. Cô ngồi xuống gần lò sưởi, ăn bánh và nghe tiếng mưa dần nhỏ lại ngoài kia. “Mình không cần ai khác để làm điều này,” cô tự nhủ. “Mình có thể tự làm mình vui.”

Cơn mưa kéo dài đến chiều, nhưng bầu trời bắt đầu sáng lên, những đám mây xám nhạt dần để lộ vài tia nắng yếu ớt. Lan mở cửa, bước ra sân. Đất ướt át dưới chân cô, và khóm hoa cúc dại cúi đầu vì mưa, nhưng chúng vẫn đứng đó, không gục ngã. Cô cúi xuống, nhẹ nhàng nâng một bông hoa lên, lau đi những giọt nước đọng trên cánh. “Cậu cũng mạnh mẽ đấy,” cô nói với bông hoa, như thể đang nói với chính mình.

Tiếng bước chân trên con đường mòn vang lên, và Lan ngẩng đầu. Minh xuất hiện, đội một chiếc mũ mưa cũ và cầm một cái ô đã sờn. “Mình thấy trời tạnh, nghĩ cậu có thể muốn đi dạo một chút,” Minh nói, nụ cười tươi tắn như thường lệ.

Lan gật đầu, cảm thấy lòng nhẹ nhõm. “Để mình lấy giày.” Cô bước vào nhà, mang đôi giày vải và theo Minh ra ngoài. Hai người đi dọc con suối, giờ đây nước chảy mạnh hơn vì mưa. Không khí sau cơn mưa trong lành, mang theo mùi đất và cỏ tươi mát. Minh kể về một lần cô bị mắc kẹt trong mưa khi còn nhỏ, và cả hai bật cười khi cô mô tả cảnh mình ướt như chuột lột chạy về nhà.

“Cậu có thấy buồn khi trời mưa không?” Lan hỏi, khi họ dừng lại bên một tảng đá lớn.

Minh nghiêng đầu, nghĩ ngợi một lúc. “Có chứ. Nhưng mình học cách thích nó. Mưa làm mọi thứ chậm lại, cho mình thời gian để thở. Cậu thì sao?”

Lan nhìn dòng suối, những gợn sóng nhỏ lấp lánh dưới ánh nắng vừa ló dạng. “Mình đã buồn, sáng nay. Nhưng rồi mình tự làm bánh, và… mình thấy ổn hơn. Có lẽ mình không cần ai khác để vượt qua những ngày như thế.”

Minh vỗ vai cô, cười lớn. “Thấy chưa, mình bảo mà. Cậu mạnh mẽ hơn cậu nghĩ đấy.”

Lan mỉm cười, không phản đối. Cô nhìn lên bầu trời, nơi những đám mây đã tan bớt, để lại một khoảng xanh rộng lớn. Cô nghĩ về cơn mưa vừa qua—nó không phải là kẻ thù, mà là một thử thách, một cơ hội để cô học cách ở bên chính mình. Cô không còn sợ những ngày mưa nữa, vì cô biết rằng dù trời có xám xịt đến đâu, cô vẫn có thể tìm thấy ánh sáng trong lòng mình.

Khi hai người quay về, Lan cảm thấy bước chân mình nhẹ nhàng hơn. Cô không còn chạy trốn khỏi cô đơn, mà học cách ôm lấy nó, biến nó thành một phần của mình. Cô nhìn ngôi nhà nhỏ bên dòng suối, nơi ánh đèn từ cửa sổ hắt ra một vệt sáng ấm áp, và cô biết rằng đó không chỉ là một nơi trú chân—đó là nhà, là nơi cô đang xây dựng lại chính mình, từng ngày một.

Mấy ngày sau cơn mưa, trời quang đãng trở lại, mang theo cái nắng dịu dàng của mùa xuân muộn. Lan thức dậy với tâm trạng nhẹ nhõm, như thể mỗi ngày trôi qua là một viên gạch nhỏ cô đặt vào nền tảng mới của chính mình. Cô mở cửa, bước ra sân, và hít một hơi thật sâu không khí trong lành. Khóm hoa cúc dại trước hiên đã ngẩng đầu lên sau cơn mưa, những cánh hoa trắng nhỏ li ti rung rinh trong gió. Cô mỉm cười, nghĩ rằng chúng giống như cô—vẫn đứng vững dù có những ngày khó khăn.

Hôm nay, cô quyết định làm điều gì đó khác biệt. Cô mang đôi giày vải, cầm một chiếc xô nhỏ và một cái xẻng, rồi đi ra mảnh đất trống phía sau nhà. Cô muốn trồng thêm hoa—not để làm đẹp cho ai nhìn, mà để làm đẹp cho chính cô. Cô chọn hoa dại, loại cây không cần chăm sóc nhiều nhưng vẫn bền bỉ, giống như cách cô đang học để sống. Cô quỳ xuống, đào những hố nhỏ trên đất, và cẩn thận gieo hạt. Đất dính vào tay cô, nhưng cô không thấy phiền. Cô thích cảm giác này—được tạo ra thứ gì đó bằng chính đôi tay mình.

Minh ghé qua khi cô đang làm, tay cầm một rổ rau vừa hái từ vườn nhà. “Cậu trồng gì đấy?” Minh hỏi, tò mò nhìn những hố đất nhỏ xíu.

“Hoa dại,” Lan đáp, phủi tay và đứng dậy. “Mình muốn có thêm màu sắc quanh đây. Với lại, chúng không cần mình chăm quá nhiều, mình thích thế.”

Minh cười lớn, đặt rổ rau xuống. “Cậu đúng là hợp với nơi này. Mình cũng thích hoa dại, chúng không cầu kỳ, nhưng lúc nào cũng làm mình vui.” Cô ngập ngừng một chút, rồi nói thêm: “Nếu cậu muốn, mình có ít hạt giống hoa cẩm chướng ở nhà. Để mình mang qua cho cậu, trồng chung cũng đẹp.”

Lan gật đầu, cảm thấy lòng ấm áp. “Cảm ơn cậu. Mình rất muốn.”

Minh ở lại một lúc, giúp Lan gieo thêm vài hàng hạt, hai người vừa làm vừa trò chuyện. Minh kể về những lần cô trồng rau thất bại—có lần cả vườn bị sâu ăn sạch, lần khác thì quên tưới nước đến mức cây héo rũ. Lan bật cười, nhận ra rằng cô không còn ngại ngần khi ở cạnh Minh. Không có áp lực phải tỏ ra hoàn hảo, không có sự trông đợi phải làm hài lòng ai. Cô chỉ cần là mình, và điều đó thật dễ chịu.

Khi Minh rời đi, Lan ngồi lại bên mảnh đất vừa gieo hạt, nhìn những khóm hoa cúc dại đã nở từ trước. Cô nghĩ về hành trình của mình—từ những ngày lạc lối ở thành phố đến lúc này, khi cô đang học cách đứng vững một mình. Cô không còn chạy theo ai nữa, không còn van xin sự chú ý hay công nhận. Cô đang trồng hoa cho chính mình, và điều đó khiến cô cảm thấy tự hào.

Nhưng buổi chiều hôm ấy, một điều bất ngờ xảy ra. Khi Lan đang ngồi ngoài sân, pha một tách trà và đọc cuốn sách cũ cô tìm thấy trong tủ, một bóng người xuất hiện ở đầu con đường mòn. Cô ngẩng đầu, nheo mắt vì ánh nắng chiếu ngược. Người đó bước gần hơn, và trái tim cô chợt thắt lại khi nhận ra khuôn mặt quen thuộc—Hùng.

Anh ta đứng đó, cách cô vài mét, tay đút túi quần, dáng vẻ hơi lúng túng. “Chào Lan,” anh nói, giọng thấp nhưng rõ ràng. “Anh… anh tìm cậu mãi.”

Lan đặt tách trà xuống, tay hơi run nhưng cô cố giữ bình tĩnh. Cô không ngờ sẽ gặp lại anh, không phải ở đây, không phải sau tất cả những gì đã xảy ra. “Anh làm gì ở đây?” cô hỏi, giọng lạnh hơn cô dự định.

Hùng bước tới gần hơn, đôi giày da bóng loáng của anh trông lạc lõng trên con đường đất bụi bặm. “Anh muốn gặp cậu. Anh nghe nói cậu chuyển lên đây, nên… anh nghĩ mình nên đến. Anh nợ cậu một lời xin lỗi.”

Lan nhìn anh, khuôn mặt từng quen thuộc đến từng đường nét giờ đây như một người xa lạ. Cô nhớ những đêm cô khóc vì anh, những ngày cô chờ đợi một lời giải thích mà không bao giờ có. Và giờ đây, anh đứng đây, nói về lời xin lỗi như thể nó có thể xóa sạch mọi thứ. Cô đứng dậy, khoanh tay trước ngực, tạo một khoảng cách vô hình giữa hai người.

“Anh không nợ tôi gì cả,” cô nói, giọng đều đều. “Mọi chuyện đã xong rồi.”

Hùng cau mày, như không ngờ cô sẽ phản ứng như vậy. “Lan, anh biết anh đã sai. Anh rời đi mà không nói gì, anh ích kỷ. Nhưng mấy tháng qua, anh nhận ra mình nhớ cậu. Anh muốn sửa chữa mọi thứ.”

Lời nói của anh như một cơn gió lạnh thổi qua, làm khơi dậy những cảm xúc mà Lan tưởng mình đã chôn sâu. Cô nhớ cái cảm giác đau đớn khi anh rời đi, cái cảm giác trống rỗng khi cô tự hỏi mình không đủ tốt ở điểm nào. Nhưng rồi cô nhìn xuống khóm hoa cúc dại, những bông hoa nhỏ bé nhưng kiên cường, và cô nhớ lại những dòng chữ trong cuốn sổ của mình. Cô không còn là Lan của ngày đó nữa.

“Anh không cần phải sửa chữa gì cả,” cô nói, giọng chắc chắn hơn. “Tôi không cần lời xin lỗi của anh, cũng không cần anh quay lại. Tôi đã ổn, không phải nhờ anh, mà nhờ chính tôi.”

Hùng nhìn cô, ánh mắt thoáng ngạc nhiên xen lẫn bối rối. “Cậu thay đổi rồi,” anh nói, như thể vừa nhận ra điều đó.

“Đúng vậy,” Lan đáp, mỉm cười nhẹ. “Tôi đã học cách không để giá trị của mình phụ thuộc vào cách người khác đối xử với tôi. Anh đi đi, Hùng. Tôi không giận anh, nhưng tôi cũng không cần anh nữa.”

Hùng đứng yên một lúc, như muốn nói gì đó, nhưng rồi anh quay người bước đi. Bóng anh khuất dần trên con đường mòn, và Lan cảm thấy một luồng gió mát thổi qua, như mang theo tất cả những gì còn sót lại của quá khứ. Cô ngồi xuống ghế, nhặt tách trà lên và nhấp một ngụm. Trà đã nguội, nhưng cô không bận tâm. Cô nhìn ra mảnh đất vừa gieo hạt, tưởng tượng những khóm hoa dại sẽ mọc lên trong vài tuần tới, và cô biết rằng mình đã chọn đúng—chọn chính mình, thay vì bất kỳ ai khác.

Tối hôm đó, Minh quay lại với một túi hạt giống hoa cẩm chướng như đã hứa. Hai người ngồi ngoài sân, trò chuyện dưới ánh trăng mờ nhạt. Lan kể cho Minh về cuộc gặp bất ngờ với Hùng, về cách cô đã từ chối anh mà không chút do dự. Minh lắng nghe, rồi vỗ tay cười lớn. “Cậu giỏi lắm! Mình mà là cậu, chắc cũng không dứt khoát được như vậy đâu.”

Lan cười theo, lắc đầu. “Mình không chắc mình giỏi. Nhưng mình biết mình không muốn quay lại con người cũ nữa.”

Minh gật đầu, ánh mắt sáng lên. “Thế là đủ rồi. Cậu không cần phải giỏi ngay từ đầu, chỉ cần bắt đầu là được.”

Khi Minh rời đi, Lan đứng ngoài sân, nhìn lên bầu trời đầy sao. Cô nghĩ về những khóm hoa dại đang chờ mọc lên từ đất, về những ngày cô đã vượt qua, và những ngày cô sẽ đối mặt. Cô không còn sợ hãi khi đứng một mình dưới bầu trời rộng lớn này. Cô có chính mình, và lần đầu tiên, cô cảm thấy điều đó là đủ để đối mặt với bất cứ điều gì.

Sau ngày Hùng xuất hiện, Lan cảm thấy một sự thay đổi rõ rệt trong lòng mình. Không phải vì anh ta đã quay lại, mà vì cách cô đối diện với anh—vững vàng, không chút luyến tiếc. Cô không còn là người con gái từng run rẩy trước sự thờ ơ của người khác, từng van xin một ánh mắt để cảm thấy mình tồn tại. Cô đã đứng đó, dưới ánh nắng nhạt của buổi chiều, và chọn chính mình. Khoảnh khắc ấy như một ngọn lửa nhỏ, âm ỉ nhưng bền bỉ, thắp sáng những góc tối mà cô từng sợ hãi.

Sáng hôm sau, Lan thức dậy với một cảm giác nhẹ nhàng. Cô pha trà, mang ra sân và ngồi ngắm mảnh đất nhỏ phía sau nhà. Những hạt giống cô và Minh gieo vẫn chưa nảy mầm, nhưng cô không vội. Cô biết rằng mọi thứ cần thời gian—hoa dại cũng vậy, và cả cô cũng vậy. Cô nhấp một ngụm trà, để vị đắng thanh lan tỏa nơi đầu lưỡi, và mỉm cười. Cô thích những buổi sáng như thế này—yên bình, không ai quấy rầy, chỉ có cô và thế giới nhỏ bé mà cô đang xây dựng.

Buổi trưa, Minh ghé qua với một ý tưởng bất ngờ. “Tối nay làng có lễ hội nhỏ ở bãi đất trống gần đồi,” Minh nói, tay cầm một chiếc đèn lồng giấy màu đỏ. “Mọi người sẽ thả đèn, ăn uống, trò chuyện. Cậu đi với mình không?”

Lan hơi ngập ngừng. Cô không quen với những nơi đông người, đặc biệt là từ khi chuyển đến đây. Ở thành phố, cô từng tham gia những buổi tiệc tùng, nhưng luôn cảm thấy lạc lõng giữa đám đông—như một cái bóng mờ nhạt, cố gắng thu hút sự chú ý để không bị bỏ quên. Nhưng Minh nhìn cô với ánh mắt chân thành, không áp đặt, và cô nhận ra rằng lần này có thể khác. “Được thôi,” cô đáp, mỉm cười nhẹ. “Mình sẽ đi.”

Tối đến, Lan mặc một chiếc áo len mỏng và theo Minh đến bãi đất trống. Khi họ đến nơi, không gian đã rực rỡ ánh sáng từ những chiếc đèn lồng treo trên cây và những ngọn lửa nhỏ từ mấy đống củi cháy tí tách. Người dân trong làng tụ tập thành từng nhóm, tiếng cười nói rộn ràng hòa cùng tiếng nhạc từ một chiếc loa cũ. Mùi thơm của bánh nướng và khoai lang cháy lan tỏa trong không khí, làm Lan bất giác thấy đói.

Minh kéo cô đến một góc nhỏ, nơi vài người đang chuẩn bị thả đèn lồng. “Cậu đã thả đèn bao giờ chưa?” Minh hỏi, đưa cho Lan một chiếc đèn lồng giấy màu vàng nhạt.

Lan lắc đầu. “Chưa. Ở thành phố không có mấy dịp như thế này.”

“Thế thì cậu phải thử,” Minh cười, chỉ cho cô cách châm lửa vào ngọn nến nhỏ bên trong đèn. “Khi thả lên, cậu có thể ước một điều. Nhưng đừng nói ra nhé, không linh đâu.”

Lan bật cười, cảm thấy hơi ngượng ngùng nhưng cũng tò mò. Cô cẩn thận châm lửa, nhìn ngọn nến nhỏ bùng lên, làm chiếc đèn lồng phồng dần trong tay cô. Minh giúp cô giữ nó, và khi luồng khí nóng đủ mạnh, họ cùng thả tay. Chiếc đèn lồng từ từ bay lên, lơ lửng giữa bầu trời đêm, hòa cùng hàng chục chiếc đèn khác, tạo thành một dải sáng lung linh như những vì sao lạc.

Cô đứng yên, ngửa mặt nhìn chiếc đèn của mình bay cao dần, và bất giác, cô ước một điều—not cho ai khác, mà cho chính mình. “Mình muốn luôn mạnh mẽ như bây giờ,” cô thầm nghĩ, không nói thành lời. Cô không cần tình yêu từ người khác, không cần sự công nhận từ ai. Cô chỉ muốn giữ lấy nội lực mà cô đã tìm thấy, để nó lớn lên như những khóm hoa dại ngoài sân nhà.

Minh vỗ vai cô, cười lớn. “Nhìn cậu ngẩn ngơ thế này, chắc ước gì to lắm!”

Lan lắc đầu, cười theo. “Không to đâu, nhưng quan trọng với mình.”

Hai người ngồi xuống gần một đống lửa, ăn bánh nướng và trò chuyện với vài người dân trong làng. Lan nhận ra rằng cô không còn sợ hãi khi ở giữa đám đông nữa. Cô không cần phải cố gắng để được chú ý—cô chỉ cần là mình, và điều đó đủ để cô hòa nhập. Một bà cụ ngồi gần đó kể chuyện về những mùa lễ hội cũ, và Lan lắng nghe, thỉnh thoảng gật đầu hoặc cười theo. Cô cảm thấy mình thuộc về nơi này—not vì ai đó kéo cô vào, mà vì cô đã tự mở lòng.

Khi lễ hội gần kết thúc, Minh rủ cô đi dạo một vòng quanh bãi đất. Họ bước dưới bầu trời đầy sao, ánh đèn lồng vẫn lấp lánh phía xa. “Cậu thấy sao?” Minh hỏi, tay đút túi áo.

“Vui,” Lan đáp, giọng chân thành. “Mình không ngờ mình có thể thoải mái thế này. Trước đây, mình luôn nghĩ mình cần ai đó bên cạnh để không cảm thấy lạc lõng.”

Minh gật đầu, ánh mắt dịu dàng. “Mình hiểu. Nhưng cậu biết không, đôi khi chính những lúc một mình mới giúp mình nhận ra mình mạnh mẽ thế nào. Cậu không cần ai để tỏa sáng đâu, Lan.”

Lời nói của Minh như một làn gió mát, thổi qua lòng cô. Cô nhìn lên bầu trời, nơi chiếc đèn lồng của cô đã khuất hẳn, và cô nghĩ về những ngày đã qua—những ngày cô khóc vì Hùng, những ngày cô tự trách mình không đủ tốt. Nhưng giờ đây, cô không còn là cô gái ấy nữa. Cô đã học cách đứng vững, không phải để chứng minh với ai, mà để sống cho chính mình.

Khi về đến nhà, Lan đứng ngoài sân, nhìn ánh đèn từ cửa sổ hắt ra một vệt sáng ấm áp trên đất. Cô nghĩ về lễ hội vừa rồi—tiếng cười, ánh đèn, và cảm giác tự do khi cô thả chiếc đèn lồng bay lên. Cô bước vào nhà, mở cuốn sổ nhỏ và viết thêm một dòng: “Mình thích cách mình mở lòng với thế giới, mà không đánh mất chính mình.”

Cô gấp sổ lại, tắt đèn và nằm xuống giường. Tiếng suối chảy róc rách ngoài kia như một lời ru, đưa cô vào giấc ngủ. Trong mơ, cô thấy mình đứng giữa một cánh đồng hoa dại, những bông hoa nở rộ dưới ánh nắng, và cô mỉm cười—not vì ai đó đang nhìn, mà vì cô biết mình đủ đầy.

Sáng hôm sau, Lan thức dậy với một ý tưởng mới. Cô muốn làm một chiếc ghế nhỏ để đặt ngoài sân, nơi cô có thể ngồi ngắm hoa và đọc sách. Cô không giỏi đóng đồ, nhưng cô muốn thử—như cách cô đã thử làm bánh, thử trồng hoa, thử yêu thương chính mình. Cô gọi Minh, hỏi mượn vài dụng cụ, và hai người cùng bắt tay vào làm. Tiếng cưa gỗ vang lên lạch cạch, tiếng cười của họ hòa vào không gian yên bình của buổi sáng.

Khi chiếc ghế hoàn thành, nó không hoàn hảo—chân hơi lệch, mặt ghế hơi gồ ghề—nhưng Lan yêu nó. Cô đặt nó cạnh khóm hoa cúc dại, ngồi xuống và ngửa mặt lên trời. Cô nghĩ về những ngày sắp tới—những ngày cô sẽ tiếp tục trồng hoa, làm bánh, và sống một cuộc đời không bị ràng buộc bởi cách người khác đối xử với cô. Cô không biết tương lai sẽ ra sao, nhưng cô không còn sợ hãi. Cô có chính mình, và dưới bầu trời rộng lớn này, điều đó là đủ để cô bước tiếp.

Những ngày sau lễ hội, Lan cảm thấy cuộc sống của mình dần rơi vào một nhịp điệu êm đềm. Cô thức dậy sớm, pha trà, chăm sóc mảnh đất nhỏ phía sau nhà, và thỉnh thoảng ngồi trên chiếc ghế gỗ tự làm để đọc sách hoặc ngắm trời. Những hạt giống hoa dại cô gieo cùng Minh đã bắt đầu nảy mầm, những chồi xanh nhỏ xíu nhú lên từ đất, như một lời hứa về những ngày rực rỡ sắp tới. Cô thích nhìn chúng lớn lên từng ngày—not vì chúng cần cô, mà vì cô chọn ở bên chúng.

Một buổi sáng, khi cô đang tưới nước cho những chồi non, một cơn gió mạnh bất ngờ thổi qua, mang theo bụi đất và vài chiếc lá khô từ thung lũng xa xa. Lan ngẩng đầu, nheo mắt nhìn về phía chân trời. Bầu trời vẫn trong xanh, nhưng có điều gì đó trong không khí làm cô cảm thấy bất an—một cảm giác mơ hồ, như thể quá khứ đang lặng lẽ gõ cửa.

Buổi trưa hôm ấy, khi cô đang ngồi ngoài sân với cuốn sách trên tay, một chiếc xe máy cũ kêu rè rè dừng lại trước cổng. Người lái xe bước xuống, tháo mũ bảo hiểm, và Lan nhận ra đó là Thảo—một người bạn cũ từ thành phố, người từng là bạn thân của cô trong những năm tháng khó khăn. Thảo mặc một chiếc áo khoác jeans bạc màu, mái tóc dài buộc cao, và nụ cười trên môi vẫn rạng rỡ như ngày nào.

“Lan!” Thảo reo lên, bước nhanh qua cổng. “Tớ tìm cậu mãi. Nghe nói cậu chuyển lên đây, tớ phải chạy cả buổi mới tới được.”

Lan đứng dậy, hơi ngạc nhiên nhưng cũng vui mừng. “Thảo! Sao cậu biết chỗ này?”

Thảo cười lớn, ôm chầm lấy cô. “Tớ hỏi thăm lung tung, may mà có người ở chợ làng chỉ đường. Cậu sống ở đây thật hả? Nhìn yên bình quá!”

Lan mời Thảo vào nhà, pha trà và mang ra vài chiếc bánh khoai cô làm hôm trước. Hai người ngồi trò chuyện, và Thảo kể về những gì đang xảy ra ở thành phố—công việc mới của cô ấy, những người bạn chung, và cả những thay đổi trong cuộc sống của Hùng. “Cậu biết không,” Thảo nói, nhấp một ngụm trà, “Hùng giờ đang hẹn hò với một cô gái khác. Tớ gặp anh ta tuần trước, trông có vẻ ổn, nhưng tớ nghĩ anh ta vẫn nhắc đến cậu.”

Lan im lặng, tay siết chặt tách trà. Cô không bất ngờ—Hùng có quyền sống cuộc đời của anh ta, và cô đã buông tay từ lâu. Nhưng cái cách Thảo nói “anh ta vẫn nhắc đến cậu” làm lòng cô khựng lại. Không phải vì cô còn tình cảm với anh, mà vì một cảm giác cũ ùa về—cảm giác bị bỏ rơi, cảm giác không đủ tốt mà cô từng mang theo suốt những tháng ngày sau khi anh rời đi.

Thảo nhận ra sự thay đổi trên khuôn mặt Lan, vội nói thêm: “Nhưng mà tớ không đến đây để nói về anh ta đâu. Tớ nhớ cậu, Lan. Cậu biến mất khỏi thành phố mà không nói gì nhiều, tớ lo lắm.”

Lan mỉm cười, cố xua tan cảm giác nặng nề trong lòng. “Tớ xin lỗi vì không liên lạc. Tớ chỉ… cần thời gian để tìm lại mình.”

Thảo gật đầu, ánh mắt dịu dàng. “Tớ hiểu. Nhìn cậu bây giờ, tớ thấy cậu khác lắm—mạnh mẽ hơn, bình yên hơn. Tớ mừng vì cậu tìm được nơi này.”

Hai người tiếp tục trò chuyện, và Thảo ở lại đến chiều. Trước khi rời đi, cô đưa cho Lan một chiếc hộp nhỏ. “Tớ mang cái này từ thành phố lên. Mở ra khi tớ đi nhé, coi như quà gặp lại.”

Khi Thảo khuất bóng trên con đường mòn, Lan ngồi xuống ghế, mở chiếc hộp. Bên trong là một chiếc vòng tay bằng bạc, đơn giản nhưng tinh tế, cùng một mẩu giấy nhỏ ghi: “Cho cậu, người mạnh mẽ nhất mà tớ biết. Đừng quên tớ nhé.” Cô mỉm cười, đeo chiếc vòng vào tay, cảm thấy lòng ấm áp. Thảo không biết rằng món quà này đến đúng lúc cô cần một lời nhắc nhở—rằng cô không cô đơn, rằng cô vẫn có những người quan tâm đến cô, dù cô không cần họ để cảm thấy đủ đầy.

Nhưng tối hôm đó, khi cô nằm trên giường, nghe tiếng gió thổi qua thung lũng, cảm giác bất an từ buổi sáng lại trỗi dậy. Cô nghĩ về Hùng, về những lời Thảo nói, và một câu hỏi cũ hiện lên trong đầu: “Liệu mình có thực sự đủ tốt?” Cô đã tưởng mình vượt qua được, nhưng hóa ra, những vết thương cũ không bao giờ biến mất hoàn toàn—chúng chỉ ngủ yên, chờ một cơn gió để thức giấc.

Lan ngồi dậy, bật đèn và mở cuốn sổ nhỏ. Cô đọc lại những dòng chữ cô đã viết—những điều cô thích ở bản thân, những khoảnh khắc cô tự hào. Nhưng lần này, cô không viết thêm. Cô chỉ ngồi đó, để cảm xúc trôi qua, không chạy trốn cũng không chống lại. Cô nhắm mắt, hít một hơi thật sâu, và tự nhủ: “Mình không cần chứng minh gì với ai, kể cả chính mình. Mình đủ tốt, không phải vì ai đó nói thế, mà vì mình chọn tin thế.”

Cô đứng dậy, bước ra ngoài sân dù trời đã khuya. Gió thổi mạnh hơn, mang theo cái lạnh của đêm, nhưng cô không quay vào. Cô ngửa mặt lên, nhìn bầu trời đầy sao, và để gió cuốn đi những suy nghĩ nặng nề. Cô nghĩ về Hùng, về những ngày cô từng khóc vì anh, và cô thì thầm: “Cảm ơn anh, vì đã rời đi. Nhờ thế, tôi tìm được chính mình.”

Khi cô trở vào nhà, gió vẫn thổi qua thung lũng, nhưng lòng cô đã yên. Cô nằm xuống, kéo chăn lên, và ngủ một giấc không mộng mị. Sáng hôm sau, cô thức dậy với một cảm giác mới mẻ. Cô ra sân, nhìn những chồi non đã cao thêm một chút, và quyết định làm một việc mà cô đã trì hoãn—viết một lá thư cho chính mình.

Cô ngồi xuống bàn, cầm bút và viết: “Lan thân mến, cậu đã đi qua rất nhiều, và cậu vẫn ở đây. Đừng nghi ngờ mình nữa. Cậu không cần ai để tỏa sáng, vì ánh sáng của cậu đã ở trong cậu từ lâu. Hãy tiếp tục sống, không phải để chứng minh, mà để tận hưởng.” Cô gấp lá thư lại, cất vào cuốn sổ, và mỉm cười. Đó không chỉ là một lá thư—đó là một lời cam kết.

Chiều hôm ấy, Minh ghé qua, mang theo một ít rau và rủ cô đi hái chè. Hai người lên đồi, trò chuyện và cười đùa như thường lệ. Khi họ ngồi dưới tán cây quen thuộc, Lan kể cho Minh về Thảo, về cảm giác bất an đêm qua, và cách cô vượt qua nó. Minh lắng nghe, rồi nói: “Cậu biết không, những ngày gió mạnh thế này luôn làm mình nghĩ về sự kiên cường. Cậu giống như lá chè này—dù gió thổi, cậu vẫn xanh.”

Lan cười, nhìn những bụi chè đung đưa trong gió. “Mình hy vọng thế. Mình không muốn bị gió cuốn đi nữa.”

Minh vỗ vai cô, cười lớn. “Cậu sẽ không đâu. Cậu đã mọc rễ rồi mà.”

Khi họ trở về, Lan đứng ngoài sân, nhìn thung lũng xa xa. Gió vẫn thổi, nhưng cô không còn thấy bất an. Cô đã tìm thấy rễ của mình—not trong ai khác, mà trong chính cô. Và dưới bầu trời rộng lớn này, cô biết mình sẽ tiếp tục lớn lên, như những khóm hoa dại, mạnh mẽ và tự do.

Những ngày sau cơn gió mạnh, thời tiết trở nên dịu dàng hơn. Mặt trời chiếu những tia nắng ấm áp qua tán cây, làm sáng lên những chồi non trong mảnh đất nhỏ của Lan. Cô đứng ngoài sân, tay cầm bình tưới, cẩn thận rót từng dòng nước xuống những khóm hoa dại đang lớn dần. Những chiếc lá xanh mướt rung rinh trong gió nhẹ, như đang cảm ơn cô vì sự chăm sóc. Cô mỉm cười, nghĩ rằng mình không chỉ đang nuôi dưỡng chúng, mà còn nuôi dưỡng chính mình—từng ngày, từng chút một.

Buổi sáng hôm ấy, Minh ghé qua với một chiếc giỏ tre trên tay. “Mình hái được ít măng tươi trên đồi,” Minh nói, giơ giỏ lên. “Cậu có muốn nấu gì đó cùng mình không? Măng xào với tỏi ngon lắm.”

Lan gật đầu ngay, cảm thấy hào hứng. “Được chứ. Mình chưa nấu măng bao giờ, cậu chỉ mình nhé?”

Minh cười lớn, bước vào nhà như thể đó là nhà của cô ấy. “Dễ thôi. Cậu sẽ thích món này, vừa đơn giản vừa đậm đà.”

Hai người cùng vào bếp, bắt tay vào chuẩn bị. Minh chỉ Lan cách gọt măng, luộc qua để bớt đắng, rồi xào với tỏi và chút muối. Tiếng xèo xèo từ chảo vang lên, mùi thơm của tỏi phi lan tỏa khắp căn nhà nhỏ. Lan đứng cạnh, quan sát Minh làm với sự khéo léo tự nhiên, và cô nhận ra rằng mình đang học không chỉ cách nấu ăn, mà còn cách tận hưởng những khoảnh khắc giản dị như thế này.

Khi món măng xào hoàn thành, họ mang ra bàn ngoài sân, đặt cạnh một đĩa cơm trắng và ít rau luộc. Hai người ngồi ăn, vừa nhâm nhi vừa trò chuyện. Minh kể về những ngày cô còn nhỏ, khi bà cô thường dẫn cô lên đồi hái măng và dạy cô cách phân biệt loại nào ngon. “Bà mình bảo, sống đơn giản thì lòng mới nhẹ,” Minh nói, nhấp một ngụm nước. “Mình thấy đúng thật.”

Lan gật đầu, nhìn đĩa măng trên bàn. “Mình cũng đang học cách sống đơn giản. Trước đây, mình luôn nghĩ mình cần nhiều thứ—cần người khác yêu mình, cần họ công nhận mình. Nhưng giờ mình thấy, chỉ cần những ngày như thế này là đủ.”

Minh nhìn cô, ánh mắt sáng lên. “Cậu nói thế làm mình nhớ bà mình. Bà cũng hay nói, hạnh phúc không phải là thứ người khác cho cậu, mà là thứ cậu tự tìm thấy.”

Lời của Minh như một làn gió mát, thổi qua lòng Lan. Cô nghĩ về những ngày cô từng chạy theo Hùng, từng cố gắng làm hài lòng mọi người để cảm thấy mình có giá trị. Nhưng giờ đây, ngồi dưới ánh nắng nhạt, ăn món măng xào do chính tay mình làm, cô nhận ra rằng hạnh phúc không cần phải phức tạp. Nó có thể là một bữa ăn đơn giản, một cuộc trò chuyện chân thành, hay chỉ là tiếng suối chảy róc rách ngoài kia.

Buổi chiều, Minh rủ Lan lên đồi chè. “Trời đẹp thế này, không đi hái chè thì phí,” Minh nói, nháy mắt. Lan cười, mang theo một chiếc rổ nhỏ và theo Minh lên con đường mòn quen thuộc. Khi họ đến nơi, những bụi chè xanh mướt trải dài trước mắt, lấp lánh dưới ánh nắng. Hai người ngồi dưới tán cây lớn, bắt đầu hái những lá non, tay di chuyển nhịp nhàng giữa những cành cây.

“Cậu biết không,” Minh nói khi họ đã hái được nửa rổ, “mình thích lên đây vì nó yên tĩnh. Có những ngày mình chỉ ngồi đây, không làm gì cả, chỉ nghe gió và nghĩ về mọi thứ.”

Lan gật đầu, nhìn ra thung lũng xa xa. “Mình cũng thích sự yên tĩnh. Nó làm mình cảm thấy… tự do. Không ai đòi hỏi gì ở mình, không ai phán xét.”

Minh mỉm cười, nhặt một chiếc lá chè và xoay nó giữa các ngón tay. “Đúng vậy. Mình nghĩ tự do không phải là có tất cả, mà là không cần tất cả để cảm thấy đủ.”

Lan im lặng, để lời của Minh thấm vào lòng. Cô nghĩ về những ngày cô từng cảm thấy tù túng trong chính cuộc đời mình—tù túng vì sự trông đợi từ người khác, vì những chuẩn mực mà cô tự đặt ra để làm hài lòng họ. Nhưng giờ đây, dưới tán cây xanh này, cô cảm thấy mình thực sự tự do—not vì cô đã thoát khỏi ai, mà vì cô đã thoát khỏi chính những suy nghĩ cũ của mình.

Khi mặt trời bắt đầu lặn, hai người mang rổ chè đầy ắp trở về. Trên đường đi, họ gặp vài người dân trong làng, những người đã quen mặt Lan từ lễ hội hôm trước. Một ông cụ vẫy tay chào, hỏi cô có muốn thử rượu gạo ông vừa ủ không. Một bà cụ khác đưa cho cô một nắm rau cải vừa hái, bảo cô mang về nấu canh. Lan nhận lấy, mỉm cười cảm ơn, và nhận ra rằng cô không còn là người lạ ở đây nữa. Cô đang trở thành một phần của nơi này—not vì cô cố gắng hòa nhập, mà vì cô đã mở lòng một cách tự nhiên.

Tối hôm đó, sau khi Minh về, Lan ngồi ngoài sân, nhìn ánh trăng mờ nhạt chiếu xuống thung lũng. Cô nghĩ về những người cô gặp hôm nay—Minh, ông cụ, bà cụ—và cách họ đối xử với cô không phải vì cô là ai trong quá khứ, mà vì cô là ai ngay lúc này. Cô không cần phải chứng minh gì với họ, và điều đó làm cô cảm thấy nhẹ nhõm.

Cô bước vào nhà, mở cuốn sổ nhỏ và viết: “Mình thích cách mình đang sống—đơn giản, tự do, và không cần ai để cảm thấy đủ đầy.” Cô gấp sổ lại, đặt nó lên bàn, và đứng dậy pha một tách trà từ lá chè vừa hái. Cô mang tách trà ra sân, ngồi trên chiếc ghế gỗ, và nhấp từng ngụm nhỏ. Hương trà thơm dịu lan tỏa, làm cô cảm thấy bình yên.

Đêm ấy, cô nằm trên giường, nghe tiếng suối chảy và tiếng gió nhẹ thổi qua. Cô nghĩ về hành trình của mình—từ những ngày lạc lối ở thành phố, qua những cơn mưa và cơn gió, đến khoảnh khắc này, khi cô ngồi dưới tán cây xanh và cảm nhận sự tự do thực sự. Cô không còn sợ hãi khi nghĩ về tương lai, không còn lo lắng liệu mình có đủ tốt hay không. Cô biết rằng mình đủ—not vì ai đó nói thế, mà vì cô đã chọn tin thế.

Sáng hôm sau, Lan thức dậy với một ý tưởng mới. Cô muốn làm một chiếc bàn nhỏ để đặt cạnh ghế gỗ, nơi cô có thể ngồi viết hoặc vẽ—những điều cô từng thích nhưng đã bỏ quên từ lâu. Cô gọi Minh, và hai người cùng bắt tay vào làm. Tiếng búa gõ vang lên trong không gian yên bình, và khi chiếc bàn hoàn thành, nó không hoàn hảo—mặt bàn hơi nghiêng, chân bàn hơi lệch—nhưng Lan yêu nó. Cô đặt nó cạnh khóm hoa dại, ngồi xuống và cầm bút vẽ một bức tranh đơn giản: một tán cây xanh, một thung lũng xa xa, và một cô gái đứng giữa—là cô, trong ánh sáng của chính mình.

Khi Minh nhìn thấy bức vẽ, cô cười lớn. “Cậu vẽ đẹp đấy! Sao không làm thêm vài bức, mình treo ở nhà cho vui?”

Lan cười, gật đầu. “Mình sẽ thử. Nhưng bức này là của mình—mình muốn giữ nó.”

Minh vỗ vai cô, ánh mắt sáng lên. “Giữ đi. Nó là cậu mà.”

Lan nhìn bức vẽ, rồi nhìn ra thung lũng xa xa. Cô nghĩ về những ngày sắp tới—những ngày cô sẽ tiếp tục trồng hoa, vẽ tranh, và sống một cuộc đời không bị ràng buộc bởi ai khác. Dưới tán cây xanh, cô đã tìm thấy không chỉ sự bình yên, mà còn là chính mình—một Lan mạnh mẽ, tự do, và đủ đầy.

Thời gian trôi qua, những khóm hoa dại trong mảnh đất nhỏ của Lan bắt đầu nở rộ. Những bông hoa cúc trắng nhỏ li ti xen lẫn với cẩm chướng đỏ và vàng, tạo thành một tấm thảm rực rỡ dưới ánh nắng. Mỗi sáng, cô ra sân, ngồi trên chiếc ghế gỗ cạnh chiếc bàn tự làm, và ngắm chúng với một cảm giác hài lòng sâu sắc. Cô không còn đếm ngày nữa—thay vào đó, cô sống trong từng khoảnh khắc, để chúng chảy qua cô như dòng suối ngoài kia.

Một buổi chiều, khi cô đang ngồi vẽ một bức tranh mới—một cánh đồng hoa dưới ánh hoàng hôn—Minh xuất hiện với một phong bì trên tay. “Có thư cho cậu,” Minh nói, đưa phong bì cho Lan với nụ cười tò mò. “Nhìn cái tem này, chắc từ thành phố gửi lên.”

Lan ngẩng đầu, hơi ngạc nhiên. Cô hiếm khi nhận thư kể từ khi chuyển đến đây, phần lớn là vì cô đã cắt liên lạc với hầu hết những người quen cũ. Cô cầm phong bì, nhận ra nét chữ quen thuộc của Thảo trên đó. Cô mỉm cười, mở ra, và đọc lá thư ngắn gọn bên trong:

“Lan yêu quý, tớ sắp tổ chức một buổi triển lãm tranh nhỏ ở thành phố vào cuối tháng này. Tớ nhớ mấy bức vẽ cậu từng cho tớ xem hồi xưa, và tớ nghĩ cậu nên tham gia. Mang vài bức lên đây nhé? Tớ rất muốn mọi người thấy tài năng của cậu. Đừng từ chối, tớ đợi cậu! Thảo.”

Lan gấp lá thư lại, đặt nó lên bàn, và im lặng một lúc. Minh ngồi xuống cạnh cô, nhìn bức vẽ đang dang dở. “Thư gì mà làm cậu trầm ngâm thế?” Minh hỏi, giọng nhẹ nhàng.

“Thảo mời mình tham gia một buổi triển lãm tranh ở thành phố,” Lan đáp, mắt vẫn dán vào bức vẽ. “Cậu ấy muốn mình mang mấy bức vẽ lên đó.”

Minh huýt sáo, cười lớn. “Tuyệt vời còn gì! Cậu vẽ đẹp thế này, không đi thì phí. Mình sẽ đi cổ vũ cậu nữa!”

Lan cười nhẹ, nhưng trong lòng cô chợt dâng lên một cảm giác lẫn lộn. Cô yêu việc vẽ—những nét bút trên giấy đã trở thành cách cô trò chuyện với chính mình, cách cô ghi lại những ngày bình yên ở đây. Nhưng ý nghĩ quay lại thành phố, nơi cô từng lạc lối, làm cô hơi chùn bước. Cô nhớ những con đường đông đúc, tiếng còi xe inh ỏi, và cả căn hộ nhỏ nơi cô từng khóc vì Hùng. Cô đã rời bỏ tất cả để đến đây, để tìm lại mình—liệu quay lại có làm cô đánh mất những gì cô đã xây dựng không?

Cô không trả lời Minh ngay, chỉ nói: “Mình sẽ nghĩ thêm.” Minh gật đầu, không ép, và rời đi sau khi để lại một ít rau cải cô vừa hái.

Tối hôm đó, Lan ngồi ngoài sân, nhìn ánh hoàng hôn nhuộm vàng thung lũng. Cô cầm lá thư của Thảo, đọc lại lần nữa, và để tâm trí trôi theo những suy nghĩ. Cô không sợ thành phố—cô sợ chính mình, sợ rằng khi trở lại, cô sẽ lại rơi vào cái vòng xoáy cũ: trông đợi sự công nhận, lo lắng về cách người khác nhìn mình. Nhưng rồi cô nhìn ra cánh đồng hoa dại, những bông hoa nở rộ dù chẳng ai ngắm, và cô tự hỏi: “Mình có thực sự yếu đuối như thế không?”

Cô đứng dậy, vào nhà, và mở cuốn sổ nhỏ. Cô đọc lại những dòng chữ cô đã viết—những điều cô thích ở bản thân, những lời cam kết cô dành cho chính mình. Cô cầm bút, viết thêm: “Mình thích cách mình dám đối diện với những điều làm mình sợ.” Cô gấp sổ lại, cảm thấy lòng nhẹ nhõm. Cô không cần phải sợ—thành phố không còn là nơi giam cầm cô nữa, vì cô đã mang ánh sáng của chính mình theo bên người.

Sáng hôm sau, cô gọi Minh và nói: “Mình sẽ đi. Nhưng không phải để chứng minh gì cả—mình đi vì mình muốn.”

Minh reo lên qua điện thoại. “Tốt lắm! Mình sẽ đi cùng cậu, tiện thể thăm thành phố luôn.”

Những ngày tiếp theo, Lan chọn vài bức vẽ mà cô yêu thích nhất—một bức về cánh đồng hoa dại, một bức về tán cây xanh trên đồi chè, và một bức về cô đứng giữa thung lũng. Cô đóng khung chúng cẩn thận, không phải để gây ấn tượng, mà để trân trọng những khoảnh khắc cô đã ghi lại. Cô không lo lắng về việc người khác sẽ nghĩ gì—cô chỉ muốn chia sẻ một phần của mình, như cách cô chia sẻ bánh khoai với Minh hay rau cải với bà cụ trong làng.

Ngày lên đường, Lan và Minh cùng đi xe máy xuống thành phố. Gió thổi qua mái tóc cô, mang theo cái mát lành của vùng đồi. Khi họ đến nơi, Thảo đón họ ở một gallery nhỏ, nơi những bức tranh được treo trên tường trắng tinh. Thảo ôm chầm lấy Lan, reo lên: “Cậu đến thật! Tớ biết cậu sẽ không từ chối mà!”

Buổi triển lãm diễn ra đơn giản nhưng ấm áp. Những người đến xem không quá đông, nhưng họ dừng lại trước tranh của Lan, thì thầm với nhau về những gam màu và cảm xúc trong đó. Lan đứng một góc, nhìn mọi người, và nhận ra rằng cô không còn căng thẳng như trước đây. Cô không cần họ khen ngợi—cô chỉ cần họ thấy, và thế là đủ.

Thảo kéo cô đến một bức tranh, thì thầm: “Cậu biết không, có người muốn mua bức này. Họ bảo nó làm họ cảm thấy bình yên.”

Lan mỉm cười, lắc đầu. “Mình không bán đâu. Những bức này là của mình.”

Thảo cười lớn, vỗ vai cô. “Cậu đúng là khác thật. Nhưng tớ thích Lan này hơn Lan ngày xưa nhiều.”

Khi buổi triển lãm kết thúc, Lan và Minh ngồi ngoài một quán cà phê nhỏ, nhìn dòng người qua lại trên đường phố. Minh nhấp một ngụm nước, hỏi: “Cậu thấy sao? Vui không?”

Lan gật đầu, nhìn ánh đèn đường bắt đầu sáng lên. “Vui. Nhưng không phải vì họ thích tranh của mình, mà vì mình đã dám quay lại đây, và mình vẫn là mình.”

Minh cười, giơ tay làm động tác cụng ly tưởng tượng. “Chúc mừng cậu, cô gái mạnh mẽ.”

Họ trở về làng vào sáng hôm sau, mang theo một ít quà nhỏ từ thành phố—sách mới cho Lan, một chiếc khăn cho Minh. Khi về đến nhà, Lan đứng ngoài sân, nhìn ánh nắng cuối ngày chiếu lên cánh đồng hoa dại. Cô nghĩ về chuyến đi vừa qua—not phải để chạy trốn hay chứng minh, mà để khẳng định rằng cô có thể đối diện với bất cứ điều gì, miễn là cô tin vào chính mình.

Cô bước vào nhà, mở cuốn sổ và viết: “Mình thích cách mình không sợ ánh sáng của chính mình nữa.” Cô gấp sổ lại, pha một tách trà, và mang ra sân. Cô ngồi xuống ghế, ngắm ánh sáng cuối ngày dần tắt, để lại một bầu trời đầy sao. Tiếng suối chảy róc rách vang lên, hòa cùng tiếng gió nhẹ, và cô mỉm cười. Cô không còn tìm kiếm gì ngoài kia nữa—cô đã có tất cả trong lòng mình, và dưới ánh sáng cuối ngày, cô biết rằng mình sẽ tiếp tục tỏa sáng, không phải cho ai, mà cho chính cô.

Những ngày cuối xuân trôi qua trong sự dịu dàng của nắng và gió. Cánh đồng hoa dại phía sau nhà Lan giờ đây đã nở rộ, một biển màu sắc rực rỡ trải dài dưới ánh hoàng hôn—cúc trắng tinh khôi, cẩm chướng đỏ thắm, và những bông hoa nhỏ không tên mà cô đã gieo chỉ vì chúng làm cô vui. Mỗi buổi chiều, cô ngồi trên chiếc ghế gỗ tự làm, cạnh chiếc bàn nhỏ, tay cầm tách trà và ngắm nhìn chúng. Cô không còn đếm thời gian nữa—cô để nó trôi qua, như dòng suối ngoài kia, mang theo những gì cần rời đi và giữ lại những gì thuộc về cô.

Một ngày nọ, khi cô đang tưới nước cho những khóm hoa, Minh ghé qua với một nụ cười rạng rỡ. “Cậu biết không,” Minh nói, tay cầm một chiếc phong bì, “mình vừa xuống chợ làng, có người gửi thư cho cậu. Nhìn cái tem này, chắc từ xa lắm.”

Lan nhận phong bì, hơi ngạc nhiên. Nét chữ của Thảo hiện lên rõ ràng trên đó, và cô mỉm cười khi mở ra. Lá thư ngắn gọn nhưng ấm áp: “Lan yêu quý, tớ vừa đi qua một cánh đồng hoa dại ở ngoại ô, và tớ nhớ cậu. Cuộc sống ở đây vẫn ồn ào, nhưng tớ học được từ cậu cách tìm bình yên giữa lộn xộn. Cậu khỏe không? Gửi tớ một bức vẽ nhé, tớ muốn treo nó trong phòng. Thảo.”

Lan gấp thư lại, đặt nó lên bàn, và nhìn ra cánh đồng hoa. Cô nghĩ về Thảo, về thành phố, về những ngày cô từng lạc lối giữa dòng người. Cô không còn sợ những ký ức ấy nữa—chúng không còn là gánh nặng, mà là những viên đá lát đường dẫn cô đến nơi này, đến con người cô bây giờ.

“Cậu định trả lời không?” Minh hỏi, ngồi xuống cạnh cô.

Lan gật đầu, mỉm cười. “Mình sẽ gửi một bức vẽ. Nhưng không phải để cậu ấy nhớ mình—mình muốn cậu ấy thấy mình đã tìm được gì ở đây.”

Minh cười lớn, vỗ vai cô. “Cậu đúng là khác thật. Mình thích Lan này—mạnh mẽ, tự do, và không cần ai để tỏa sáng.”

Lời của Minh làm lòng Lan ấm lên. Cô nhìn Minh, người bạn đã đồng hành cùng cô qua những ngày mưa, những buổi hái chè, và những khoảnh khắc cô học cách đứng vững. Cô không cần Minh để cảm thấy đủ đầy, nhưng cô trân trọng sự hiện diện của cô ấy—như cách cô trân trọng những khóm hoa dại, không phải vì chúng cần cô, mà vì chúng làm cuộc sống của cô đẹp hơn.

Tối hôm đó, Lan ngồi dưới ánh trăng, cầm bút và vẽ một bức tranh mới. Cô vẽ một cô gái đứng giữa cánh đồng hoa dại, mái tóc bay trong gió, đôi mắt ngước lên bầu trời đầy sao. Đó là cô—not phải cô của ngày xưa, run rẩy và trông đợi, mà là cô của bây giờ, vững chãi và tự do. Cô hoàn thành bức vẽ, gấp nó lại cùng một mẩu giấy nhỏ ghi: “Thảo, đây là mình—không hoàn hảo, nhưng đủ đầy. Cảm ơn cậu vì đã luôn ở đó.” Cô đặt nó vào phong bì, và sáng hôm sau, cô nhờ Minh gửi xuống chợ làng.

Những ngày tiếp theo, Lan tiếp tục sống trong nhịp điệu của riêng mình. Cô trồng thêm hoa, làm thêm bánh, và vẽ những bức tranh mới—not để trưng bày, mà để giữ cho chính cô. Cô không còn sợ cô đơn—cô ôm lấy nó, biến nó thành một người bạn đồng hành, một không gian để cô lắng nghe chính mình. Cô không còn tìm kiếm ánh sáng từ người khác—cô đã tìm thấy nó trong lòng mình, và cô biết rằng nó sẽ không bao giờ tắt.

Một buổi chiều, khi mặt trời bắt đầu lặn, Lan quyết định đi lên đồi chè một mình. Cô mang theo rổ nhỏ, nhưng không phải để hái chè—cô chỉ muốn ngồi dưới tán cây xanh, nơi cô và Minh từng trò chuyện, từng chia sẻ những suy nghĩ sâu kín. Cô bước chậm rãi trên con đường mòn, đôi giày vải dẫm lên cỏ mềm, và khi đến nơi, cô ngồi xuống, ngả lưng vào thân cây lớn.

Ánh sáng cuối ngày chiếu qua tán lá, tạo thành những đốm sáng lung linh trên mặt đất. Cô nhắm mắt, để tiếng gió và tiếng lá xào xạc bao bọc lấy mình. Cô nghĩ về hành trình của mình—từ những ngày khóc trong căn hộ nhỏ ở thành phố, qua những cơn mưa và cơn gió ở vùng đồi này, đến khoảnh khắc cô đứng trước Hùng và nói rằng cô không cần anh. Cô nghĩ về Thảo, về Minh, về những người đã bước qua cuộc đời cô—not để định nghĩa cô, mà để nhắc cô rằng cô có thể tự định nghĩa chính mình.

Cô mở mắt, nhìn ra thung lũng xa xa, nơi ánh hoàng hôn nhuộm vàng cả một vùng trời. Cô mỉm cười, và lần này, nụ cười ấy không dành cho ai ngoài chính cô. “Mình đã làm được,” cô thì thầm, giọng nhỏ nhưng chắc chắn. “Mình đã yêu thương chính mình đủ nhiều để không ai có thể lay chuyển mình nữa.”

Khi cô trở về nhà, trời đã tối. Cô bật đèn, ánh sáng vàng ấm áp hắt ra từ cửa sổ, chiếu lên cánh đồng hoa dại giờ đây lặng lẽ dưới ánh trăng. Cô pha một tách trà, mang ra sân, và ngồi trên chiếc ghế gỗ. Cô nhấp từng ngụm nhỏ, để hương trà lan tỏa, và ngửa mặt lên nhìn bầu trời đầy sao. Tiếng suối chảy róc rách vang lên, hòa cùng tiếng gió nhẹ, như một bản nhạc ru cô vào sự bình yên sâu thẳm.

Cô đứng dậy, vào nhà, và mở cuốn sổ nhỏ lần cuối. Cô viết: “Mình thích cách mình đã tìm thấy ánh sáng cuối ngày—not ở đâu xa, mà ngay trong lòng mình. Cảm ơn cậu, Lan, vì đã không bỏ cuộc.” Cô gấp sổ lại, đặt nó lên bàn, và tắt đèn. Cô nằm xuống giường, kéo chăn lên, và nhắm mắt. Giấc ngủ đến với cô nhẹ nhàng, không mộng mị, chỉ có sự tĩnh lặng của một tâm hồn đã tìm thấy nhà.

Sáng hôm sau, Lan thức dậy với ánh nắng len qua khe rèm. Cô bước ra sân, nhìn cánh đồng hoa dại rực rỡ dưới ánh bình minh, và mỉm cười. Cô không biết ngày mai sẽ mang đến gì—có thể là một cơn mưa, một cơn gió, hay một lá thư mới từ Thảo. Nhưng cô không lo lắng. Cô có chính mình, và dưới ánh sáng cuối ngày, cô biết rằng điều đó là đủ để đối mặt với bất cứ điều gì.

Cô quay vào nhà, pha một tách trà, và bắt đầu một ngày mới—not để chứng minh, không để trông đợi, mà để sống, để yêu thương, và để tỏa sáng trong ánh sáng của chính mình. Dòng suối vẫn chảy, hoa dại vẫn nở, và Lan vẫn ở đó—một cô gái đã học cách đứng vững, không phải vì ai, mà vì cô xứng đáng.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!