
GIÁO HỘI TRƯỚC NGƯỠNG CỬA CỦA TRÍ TUỆ NHÂN TẠO: TỪ QUAN SÁT ĐẾN DẤN THÂN VÀ HỘI NHẬP VÌ PHẨM GIÁ CON NGƯỜI – Lm. Anmai, CSsR
Trong dòng chảy thiên biến vạn hóa của lịch sử nhân loại, Giáo hội luôn hiện diện như một người mẹ hiền và một người thầy khôn ngoan, không ngừng quan sát những “dấu chỉ của thời đại” để soi rọi ánh sáng Tin Mừng vào những nẻo đường mới mẻ của trần thế. Ngày nay, nhân loại đang đứng trước một cuộc chuyển mình vĩ đại, một ngưỡng cửa lịch sử nơi mà trí tuệ nhân tạo (AI) không còn là những câu chuyện viễn tưởng xa vời, mà đã trở thành một phần thiết yếu, len lỏi vào từng hơi thở của cuộc sống thường nhật. Đứng trước sự trỗi dậy mạnh mẽ và đầy quyền năng của công nghệ số, Giáo hội không chọn thái độ bàng quan hay chỉ dừng lại ở vị trí của một quan sát viên thụ động, đứng bên lề để “theo dõi” sự biến chuyển của kỹ thuật với ánh mắt e dè hay sợ hãi. Trái lại, với sứ mạng ngôn sứ và mục tử, Giáo hội nhận thức rõ ràng rằng mình được mời gọi dấn thân sâu xa hơn, mạnh mẽ hơn vào “lục địa kỹ thuật số” này. Vai trò của Giáo hội trước kỷ nguyên AI không chỉ gói gọn trong việc đưa ra những lời cảnh báo luân lý, mà là một sự tham dự tích cực, mang tính kiến tạo: đó là lên tiếng bênh vực những con người bé mọn và dễ bị tổn thương nhất trước sự thống trị của các thuật toán vô hồn, định hướng sự phát triển của công nghệ để phục vụ cho công bằng, liên đới và bao gồm, đồng thời khôn ngoan tích hợp các năng lực của trí tuệ nhân tạo vào công cuộc loan báo Tin Mừng, nhưng vẫn kiên quyết gìn giữ bản chất cốt lõi mang tính nhập thể và cá vị của đức tin Kitô giáo.
Thật vậy, khi chiêm ngắm sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, chúng ta không thể phủ nhận những tiện ích to lớn mà nó mang lại cho nhân loại, từ y học, giáo dục cho đến việc quản trị xã hội. Tuy nhiên, ẩn sau những hào nhoáng của sự tiến bộ ấy là những nguy cơ tiềm tàng đe dọa trực tiếp đến phẩm giá con người, đặc biệt là những người nghèo khổ, những người yếu thế bên lề xã hội, những người không có tiếng nói và không có khả năng tiếp cận với quyền lực công nghệ. Đây chính là lúc tiếng nói ngôn sứ của Giáo hội cần được cất lên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Giáo hội không nhìn AI như một thực thể trung lập về đạo đức, bởi lẽ mọi sản phẩm do con người tạo ra đều mang dấu ấn của những lựa chọn giá trị, và trong trường hợp của AI, đó là những dữ liệu đầu vào và những thuật toán quyết định. Nếu không có sự định hướng luân lý, AI rất dễ trở thành công cụ khuếch đại những bất công sẵn có, đào sâu thêm hố ngăn cách giàu nghèo và tạo ra những hình thức loại trừ mới tinh vi hơn. Chúng ta thấy rõ nguy cơ của việc “thực dân hóa kỹ thuật số”, nơi mà các quyết định quan trọng về đời sống con người – từ việc ai được vay vốn, ai được bảo hiểm y tế, đến việc ai bị giám sát – lại được trao vào tay những cỗ máy vô tri, vận hành dựa trên những dữ liệu quá khứ vốn dĩ đã chứa đựng đầy rẫy những định kiến và sai lệch.
Trong bối cảnh đó, Giáo hội đứng về phía những người “anawim” – những người nghèo của Gia-vê trong thời đại số. Sứ mạng của Giáo hội là trở thành lương tâm của thời đại, liên tục đặt ra những câu hỏi khó chịu nhưng cần thiết cho các nhà phát triển công nghệ và các nhà hoạch định chính sách: “Công nghệ này phục vụ ai? Nó có tôn trọng phẩm giá bất khả xâm phạm của mỗi nhân vị hay không? Nó có để lại ai phía sau không?”. Việc bênh vực những người dễ bị tổn thương không chỉ là lời kêu gọi từ thiện, mà là một đòi hỏi của sự công bằng và tình liên đới. Giáo hội khao khát và nỗ lực định hướng sự phát triển của AI sao cho nó không trở thành một “bạo chúa công nghệ” tước đoạt quyền tự quyết của con người, nhưng phải trở thành một công cụ phục vụ cho công ích (common good). Sự bao gồm mà Giáo hội hướng tới không chỉ là việc cho phép mọi người truy cập internet, mà là đảm bảo rằng thành quả của trí tuệ nhân tạo phải được chia sẻ công bằng cho mọi thành phần nhân loại, không phân biệt chủng tộc, địa vị hay tôn giáo. Một nền công nghệ đích thực phải là một nền công nghệ mang tính nhân văn, biết cúi xuống để nâng đỡ kẻ sa cơ, biết lắng nghe tiếng khóc của người cùng khổ, chứ không phải là một hệ thống lạnh lùng chỉ biết tối ưu hóa lợi nhuận và hiệu suất.
Hơn thế nữa, tình liên đới trong kỷ nguyên AI đòi hỏi chúng ta phải nhìn nhận nhau không phải như những dữ liệu rời rạc để khai thác, mà như những anh chị em cùng chung một Cha trên trời. Giáo hội cảnh báo về nguy cơ con người bị giản lược thành những con số, những hành vi tiêu dùng được dự đoán trước, bị tước đi sự mầu nhiệm và tính siêu việt của mình. Khi AI có khả năng thao túng tâm lý, định hướng dư luận và thậm chí thay thế con người trong các quyết định luân lý, thì tiếng nói của Giáo hội là lời nhắc nhở đanh thép về vị trí độc tôn của lương tâm con người – cung thánh nơi con người hiện diện một mình với Thiên Chúa. Bảo vệ những người dễ bị tổn thương chính là bảo vệ quyền được làm người trọn vẹn của họ trước sự xâm lấn của máy móc. Đó là cuộc chiến đấu thiêng liêng để khẳng định rằng con người, dù yếu đuối và bất toàn, vẫn cao quý hơn bất kỳ thuật toán phức tạp nào, bởi con người được tạo dựng theo hình ảnh và giống như Thiên Chúa (Imago Dei), một phẩm giá mà không một trí tuệ nhân tạo nào có thể sao chép hay thay thế được.
Tuy nhiên, thái độ của Giáo hội không chỉ dừng lại ở việc phòng vệ hay cảnh giác. Với sự khôn ngoan của Thần Khí, Giáo hội nhận ra rằng trí tuệ nhân tạo cũng là một ân ban, một hoa trái của khả năng sáng tạo mà Thiên Chúa đã trao cho con người. Do đó, một khía cạnh quan trọng khác trong vai trò của Giáo hội là tích hợp các năng lực và dịch vụ của AI vào công cuộc loan báo Tin Mừng. Đây không phải là sự chạy theo trào lưu hay “thế tục hóa” các phương tiện thánh thiêng, mà là sự “nhập thể” của Lời Chúa vào trong văn hóa kỹ thuật số. Chúng ta không thể rao giảng Tin Mừng cho con người thời đại mới bằng những phương tiện cũ kỹ đã không còn chạm đến được tâm thức của họ. AI có thể hỗ trợ Giáo hội trong việc phân tích dữ liệu mục vụ, giúp hiểu rõ hơn những thao thức, những nỗi đau và những khát vọng của con người đương đại, từ đó đưa ra những phương thế chăm sóc mục vụ phù hợp và hiệu quả hơn. AI có thể giúp cá nhân hóa việc học hỏi giáo lý, làm cho kho tàng đức tin phong phú của Giáo hội trở nên dễ tiếp cận hơn với mọi người, phá vỡ những rào cản về ngôn ngữ và địa lý, đưa Lời Chúa đến những vùng ngoại biên xa xôi nhất của thế giới.
Thế nhưng, và đây là điểm cốt yếu, việc tích hợp AI vào sứ vụ loan báo Tin Mừng phải luôn được thực hiện với một sự phân định thiêng liêng sâu sắc. Chúng ta phải luôn tỉnh thức để không bao giờ đánh mất bản chất cốt lõi mang tính nhập thể và cá vị của đức tin. Đức tin Kitô giáo không phải là một hệ thống thông tin hay một tập hợp các quy tắc đạo đức có thể được lập trình, mà là cuộc gặp gỡ sống động với một Ngôi Vị – Đức Giêsu Kitô. AI có thể cung cấp thông tin về Thiên Chúa, nhưng không thể thay thế sự trải nghiệm về Thiên Chúa. AI có thể soạn một bài giảng hay, nhưng không thể thay thế chứng tá của một cuộc đời đã được biến đổi bởi ân sủng. AI có thể mô phỏng cảm xúc, nhưng không thể có lòng chạnh lòng thương (compassion) thực sự của người Mục tử nhân lành. Vì vậy, trong khi tận dụng sức mạnh của công nghệ, Giáo hội luôn nhấn mạnh rằng bí tích, sự hiệp thông và tình yêu thương cụ thể phải luôn diễn ra trong sự gặp gỡ trực tiếp, “mặt giáp mặt”. Không một ứng dụng xưng tội online nào có thể thay thế được cái chạm đầy an ủi của lòng thương xót Chúa qua bàn tay linh mục; không một thánh lễ trực tuyến nào, dù sống động đến đâu, có thể thay thế được việc cùng nhau bẻ bánh và chia sẻ chén thánh trong cộng đoàn huynh đệ.
Sự cá vị của đức tin đòi hỏi sự hiện diện trọn vẹn của con người. Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta, Ngài đã chạm vào người phong hủi, đã khóc trước mộ Lazarô, đã đổ máu trên thập giá. Đó là mầu nhiệm Nhập Thể, nền tảng của đức tin chúng ta. AI, dù thông minh đến đâu, vẫn là “vô xác”, không có thân thể, không có cảm giác đau đớn hay hạnh phúc. Do đó, việc sử dụng AI trong evangelization (phúc âm hóa) chỉ nên được xem là “tiền đình”, là sự chuẩn bị, là phương tiện dẫn đường để đưa con người đến cuộc gặp gỡ thực sự tại “ngôi đền” của cộng đoàn đức tin. Giáo hội sử dụng AI để kết nối, nhưng mục đích cuối cùng là để hiệp thông. Giáo hội dùng AI để thông tin, nhưng mục đích cuối cùng là để biến đổi. Chúng ta phải cẩn trọng để không rơi vào một loại “thuyết duy tri kỹ thuật số”, nơi đức tin bị biến thành mớ kiến thức khô khan và đời sống đạo bị ảo hóa, tách rời khỏi thực tại của những người anh chị em nghèo khổ bằng xương bằng thịt đang cần sự giúp đỡ cụ thể của chúng ta.
Nhìn sâu hơn, việc tích hợp AI vào đời sống Giáo hội còn là cơ hội để chúng ta tái khám phá và làm mới lại căn tính của mình. Trước một trí tuệ nhân tạo ngày càng hoàn thiện, con người buộc phải tự hỏi: “Điều gì làm nên sự độc đáo của con người?”. Câu trả lời của Giáo hội chính là: Khả năng yêu thương, khả năng hy sinh, khả năng sáng tạo nghệ thuật, khả năng cầu nguyện và chiêm niệm. AI có thể tính toán nhanh hơn chúng ta, nhưng nó không thể cầu nguyện thay cho chúng ta. Nó không thể cảm nhận được sự rung động của tâm hồn trước vẻ đẹp của thánh nhạc hay sự thinh lặng linh thánh trước Thánh Thể. Chính vì thế, trong khi sử dụng AI, Giáo hội càng phải chú trọng hơn đến việc đào tạo đời sống nội tâm, vun trồng những giá trị nhân văn và thiêng liêng mà máy móc không bao giờ có thể chạm tới. Sứ vụ của Giáo hội là làm cho thế giới kỹ thuật số trở nên “có hồn” hơn, thổi hơi thở của Thần Khí vào trong những mạng lưới xơ cứng của thuật toán. Chúng ta được mời gọi trở thành những nhà truyền giáo kỹ thuật số, mang trái tim của Chúa Kitô vào trong không gian mạng, dùng công nghệ để lan tỏa yêu thương, sự thật và niềm hy vọng, chứ không phải để gieo rắc hận thù hay tin giả.
Tóm lại, vai trò của Giáo hội trong kỷ nguyên AI là một vai trò kép, vừa mang tính ngôn sứ phê phán, vừa mang tính mục vụ kiến tạo. Một mặt, Giáo hội đứng lên như một thành trì bảo vệ phẩm giá con người, đặc biệt là những người yếu thế, chống lại mọi hình thức lạm dụng công nghệ nhằm mục đích trục lợi hay kiểm soát, đảm bảo rằng AI phải phục vụ cho sự thăng tiến toàn diện của con người và tình liên đới nhân loại. Mặt khác, Giáo hội mở rộng vòng tay đón nhận những thành tựu của trí tuệ con người, thánh hóa và sử dụng chúng như những khí cụ mới mẻ để gieo hạt giống Tin Mừng, nhưng luôn tỉnh thức để giữ vững neo đức tin nơi mầu nhiệm Nhập Thể và sự gặp gỡ cá vị. Con đường phía trước còn nhiều thách đố và mập mờ, nhưng với ánh sáng của Đức Kitô và sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, Giáo hội tin tưởng bước đi, không sợ hãi nhưng đầy hy vọng, biến thách thức của thời đại thành cơ hội của ân sủng, để trong mọi sự, và cả trong trí tuệ nhân tạo, Thiên Chúa được tôn vinh. Đây không phải là sự chối bỏ tiến bộ, mà là sự thánh hóa tiến bộ, đưa mọi trí hiểu của con người quy phục về chân lý tối thượng là Tình Yêu, vì cuối cùng, chỉ có Tình Yêu mới tồn tại mãi mãi, ngay cả khi mọi máy móc đã ngừng hoạt động.
Lm. Anmai, CSsR



