
GIÁO HỘI LẤY QUYỀN NÀO ĐỂ DẠY TÔI PHẢI TIN GÌ VÀ PHẢI LÀM GÌ?
Câu hỏi “Giáo Hội lấy quyền nào để dạy tôi phải tin gì và phải làm gì?” không chỉ là một thắc mắc mang tính phản biện hay tò mò. Nó là một vết chạm vào tận tầng sâu của đời sống thiêng liêng, nơi con người hiện đại vừa khao khát tự do vừa sợ bị kiểm soát, vừa muốn chân lý vừa ngại phải trả giá cho chân lý. Nó là câu hỏi của triết lý vì đụng đến nền tảng của quyền bính và chuẩn mực đạo đức; là câu hỏi của thần học vì đụng đến mầu nhiệm Thiên Chúa, mạc khải và Hội Thánh; và là câu hỏi thực tiễn vì nó quyết định cách ta sống mỗi ngày: tôi sẽ đi lễ thế nào, tôi sẽ yêu và kết hôn ra sao, tôi sẽ đối diện với dục vọng, tiền bạc, tham vọng, mạng xã hội, công bằng xã hội, chăm sóc người nghèo, bảo vệ sự sống, và những khủng hoảng của thế giới hôm nay bằng tiêu chuẩn nào.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, câu hỏi ấy càng sắc như lưỡi dao. Chủ nghĩa cá nhân thường nói: “Tôi là chủ đời tôi.” Chủ nghĩa hoài nghi nói: “Tổ chức nào cũng có thể lạm quyền.” Chủ nghĩa tương đối nói: “Mọi ý kiến đều bình đẳng.” Và hàng loạt vụ bê bối trong lịch sử nhân loại khiến người ta dễ nhìn Giáo hội như một cơ cấu quyền lực thuần túy. Vì thế, câu hỏi này không thể trả lời bằng một câu ngắn kiểu mệnh lệnh; nếu chỉ trả lời rằng “vì Giáo hội có quyền” thì sẽ phản tác dụng. Muốn trả lời đúng, phải trở về cái gốc: Giáo hội là ai? quyền bính ấy từ đâu? mục đích là gì? và tại sao một người tự do lại có thể “vâng phục” mà không bị hạ nhục hay bị biến thành nô lệ?
Điểm khởi đầu căn bản là: trong Kitô giáo, chân lý tối hậu không phải là một ý tưởng, mà là một Đấng. Và quyền bính của Giáo hội không phải là quyền bính tự thân, nhưng là quyền bính phát xuất từ Đấng ấy.
Thiên Chúa không chỉ là “một quyền lực” trong vũ trụ. Ngài là Đấng Tạo Dựng, Đấng ban sự sống và là nguồn mạch của mọi thiện hảo. Trình thuật Sáng Thế cho thấy Thiên Chúa tạo dựng thế giới với sự khôn ngoan và tình yêu, và “Ngài thấy mọi sự Ngài đã làm ra quả là rất tốt đẹp.” Con người không tự tạo ra mình; không tự ban cho mình sự sống; không tự thổi vào mình hơi thở; cũng không tự ban cho mình lý trí và tự do. Khi Thiên Chúa nắn con người từ bụi đất và thổi sinh khí, Ngài không chỉ tạo một sinh vật sống, mà tạo một thụ tạo có khả năng biết, yêu, chọn lựa, và đi vào tương quan với chính Ngài. Nếu Thiên Chúa là nguồn sự sống, thì Ngài cũng là Đấng hiểu rõ sự sống phải vận hành thế nào để đạt tới viên mãn. Đây là một trực giác mà bất cứ ai cũng cảm được: người tạo ra một điều gì biết cách điều ấy hoạt động đúng nhất.
Phép so sánh “lập trình viên – phần mềm” có thể giúp người hiện đại dễ hình dung. Lập trình viên viết các quy luật cho hệ thống; anh ta hiểu kiến trúc, hiểu giới hạn, hiểu điều kiện tối ưu. Nhưng phép so sánh ấy chỉ đúng một phần và cần được thanh luyện. Vì phần mềm không có tự do, còn con người thì có. Con người không phải là máy. Thiên Chúa không tạo ra robot. Ngài tạo ra một hữu thể có thể nói “có” hoặc “không”, có thể yêu hoặc từ chối yêu. Và chính vì có tự do, con người có thể đi vào bi kịch: sử dụng tự do để tự tách mình khỏi nguồn sống.
Trình thuật sa ngã cho thấy điều ấy: Ađam và Evà chọn tin vào lời dụ dỗ hơn là tin vào Thiên Chúa; chọn tự định nghĩa thiện ác theo ý mình. Và hậu quả không phải là Thiên Chúa “ghen tức” rồi trừng phạt bừa bãi, mà là sự đổ vỡ nội tại: mối tương quan với Thiên Chúa rạn nứt, mối tương quan với nhau rạn nứt, và ngay trong lòng họ cũng rạn nứt. Tội lỗi không chỉ là “vi phạm luật”, mà là tự cắt dây nối với nguồn sự sống. Khi đã cắt dây ấy, bóng tối ùa vào.
Chính ở đây ta chạm đến lý do sâu nhất tại sao Thiên Chúa có quyền dạy chúng ta: vì Ngài không chỉ “mạnh hơn”, nhưng vì Ngài là “nguồn sống hơn”. Và quyền bính của Ngài không phải là độc tài, mà là quyền bính của tình yêu.
Thánh Gioan nói một câu làm mọi lập luận bừng sáng: “Thiên Chúa là tình yêu.” Nếu Thiên Chúa là tình yêu, thì bất cứ điều gì Ngài truyền dạy đều phải được đọc trong ánh sáng của tình yêu. Tình yêu không phải là nuông chiều; tình yêu là muốn điều tốt thật cho người mình yêu, kể cả khi điều tốt ấy đòi hy sinh. Một người cha cấm con chơi gần vực không phải vì muốn kiểm soát, mà vì muốn con sống. Một bác sĩ yêu bệnh nhân có thể buộc bệnh nhân phải kiêng khem, phải phẫu thuật, phải chịu đau để được sống. Tình yêu thật không phải là “muốn gì làm nấy”, mà là “muốn điều dẫn đến sự sống”.
Kitô giáo còn đi xa hơn bất cứ triết thuyết đạo đức nào ở điểm này: Thiên Chúa không chỉ dạy, Ngài còn tự mình trả giá. “Khi chúng ta còn là tội nhân, Đức Kitô đã chết vì chúng ta.” Nếu quyền bính của Thiên Chúa là độc tài, Ngài đã có thể bắt con người quỳ xuống bằng sấm sét. Nhưng Thiên Chúa chọn thập giá. Ngài thuyết phục bằng tình yêu tự hiến. Thập giá là bằng chứng rằng quyền bính của Thiên Chúa là quyền bính cứu độ: không bóp cổ con người, mà giải thoát con người.
Vậy còn Giáo hội? Giáo hội lấy quyền nào?
Nếu chỉ nhìn Giáo hội như một tổ chức nhân loại, câu trả lời sẽ luôn yếu. Vì tổ chức nhân loại có thể sai, có thể lạm quyền, có thể bị lịch sử làm hoen ố. Nhưng Kitô giáo không nói Giáo hội là một NGO thuần túy. Kitô giáo nói Giáo hội là Thân Thể của Đức Kitô, là cộng đoàn được Ngài thiết lập và được Thánh Thần hướng dẫn.
Đức Giê-su không chỉ giảng dạy riêng lẻ rồi ra đi. Ngài quy tụ môn đệ, huấn luyện họ, trao sứ mạng cho họ, và hứa Thánh Thần sẽ dẫn họ “tới sự thật toàn vẹn.” Ngài lập Hội Thánh như phương thế để mạc khải và ân sủng được chuyển giao qua thời gian: qua Lời Chúa, các bí tích, và sự hiệp thông. Nghĩa là: Giáo hội có quyền dạy không phải vì Giáo hội “giỏi hơn”, mà vì Giáo hội được ủy thác một kho tàng không thuộc sở hữu riêng của mình. Giáo hội giống người giữ kho, không phải người phát minh ra kho.
Đến đây, người hiện đại thường phản biện: “Nhưng tôi có tự do. Tôi không muốn ai nói tôi phải tin gì.” Đúng, và Thiên Chúa tôn trọng điều đó. Thiên Chúa không ép buộc. Đức tin là một lời “xin vâng” tự do. Nhưng ta phải phân biệt giữa “tự do” và “tùy tiện”. Tự do là khả năng chọn điều tốt; tùy tiện là khả năng chọn bất cứ điều gì theo cảm xúc. Một người nghiện nói “tôi tự do” khi anh ta chiều theo cơn nghiện, nhưng thực ra anh ta bị trói. Tự do thật không phải là làm điều mình thích, mà là làm điều mình biết là đúng và tốt, dù phải chiến đấu.
Vì thế, Giáo hội dạy không phải để hạ nhục tự do, mà để soi sáng tự do. Người tín hữu không vâng phục như nô lệ, mà vâng phục như người môn đệ—người tin rằng Đấng mời gọi mình là Đấng biết đường.
Những giáo huấn khó như hôn nhân bất khả phân ly, tiết dục, bảo vệ sự sống, hay các đòi hỏi xã hội về công bằng và bác ái thường bị xem như “cấm đoán.” Nhưng nếu nhìn sâu, ta sẽ thấy chúng là những hàng rào bảo vệ điều rất quý: phẩm giá con người và sự bền vững của tình yêu. “Sự gì Thiên Chúa đã phối hợp, loài người không được phân ly” không phải là chiếc bẫy để giam người ta trong đau khổ; đó là tuyên bố rằng tình yêu hôn nhân không phải món hàng tiêu dùng. Giáo huấn tiết dục không phải là ghét thân xác; đó là khẳng định thân xác có ý nghĩa và tình dục cần được đặt trong giao ước hiến thân trọn đời để khỏi biến thành sự sử dụng nhau. Lệnh truyền “chớ giết người” mở rộng thành nền đạo đức bảo vệ sự sống, nhất là sự sống yếu thế nhất—đứa trẻ chưa chào đời, người già, người bệnh, người bị bỏ rơi.
Tất nhiên, người ta có thể nói: “Nhưng tôi thấy khó quá.” Và đó là lúc đời sống thiêng liêng trở thành thực tiễn, chứ không phải lý thuyết.
Khi gặp giáo huấn khó, Kinh Thánh chỉ một lối rất đơn sơ: hãy xin khôn ngoan. “Nếu ai thiếu khôn ngoan, hãy cầu xin Thiên Chúa.” Nhiều khi ta chống giáo huấn không phải vì giáo huấn xấu, mà vì lòng ta bị thương, vì kinh nghiệm ta đổ vỡ, vì ta sợ không sống nổi. Cầu nguyện không làm khó khăn biến mất, nhưng làm ta đủ sức để sống điều đúng. Thêm nữa, hãy học hỏi Kinh Thánh như người Bêrêa: tra cứu hằng ngày. Nhiều khúc mắc đến từ việc nghe lẻ tẻ một câu rồi phán xét cả đạo; còn khi đọc toàn bộ mạc khải, ta thấy một mạch nhất quán của tình yêu và sự sống.
Và điều quan trọng là tin rằng Thánh Thần không bỏ rơi Hội Thánh. Điều này không có nghĩa mọi cá nhân trong Giáo hội đều thánh thiện hay mọi quyết định quản trị đều hoàn hảo. Nhưng nghĩa là: trong những gì thuộc về đức tin và luân lý nền tảng, Hội Thánh được gìn giữ để không lạc khỏi chân lý cứu độ. Nếu không có sự gìn giữ ấy, Kitô giáo sẽ tan ra thành vô số phiên bản “tôi nghĩ thế này”, và cuối cùng chẳng còn Tin Mừng nào để cứu ai cả.
Nhìn vào thực tế, ta sẽ thấy giáo huấn của Giáo hội không chỉ là chữ viết. Có những cặp vợ chồng đứng bên bờ vực tan vỡ, khi quay về với đời sống bí tích, học tha thứ, học đối thoại, và đặt giao ước lên trên cảm xúc, họ tìm lại được sự sống. Các chương trình đồng hành hôn nhân như những khóa canh tân đời sống gia đình đã giúp nhiều người không chỉ “giữ hôn nhân”, mà làm hôn nhân trở nên nơi thánh hóa. Cũng vậy, trong những giai đoạn khủng hoảng như đại dịch, lời mời gọi sống trách nhiệm với người yếu thế, chăm sóc người bệnh, hy sinh tiện nghi để bảo vệ sự sống của cộng đồng không phải là kiểm soát; đó là bác ái Tin Mừng được cụ thể hóa: “Điều gì các ngươi làm cho một trong những anh em bé mọn nhất của Ta đây…”
Lịch sử cứu độ cũng cho thấy Thiên Chúa không vui khi trừng phạt. Qua ngôn sứ Êdêkien, Thiên Chúa nói Ngài không vui khi kẻ gian ác phải chết, nhưng vui khi họ trở lại để được sống. Tâm hồn Thiên Chúa luôn nghiêng về cứu. Vì thế, khi Giáo hội sửa dạy, mục tiêu tối hậu không phải là “thắng lý” hay “giữ luật”, mà là “giữ người” để người ấy được sống. Có những thời điểm lịch sử nhấn mạnh điều này mạnh mẽ hơn, như những sáng kiến cổ võ lòng thương xót, kêu gọi trở về với bí tích Hòa Giải, chữa lành vết thương thiêng liêng, và mở cửa cho người tội lỗi quay lại. Khi nhìn vào chiều kích ấy, ta bắt đầu hiểu: giáo huấn không đối nghịch với lòng thương xót; giáo huấn là khung xương của sự thật, còn lòng thương xót là trái tim của tình yêu; thiếu một trong hai, con người hoặc bị bóp nghẹt trong luật, hoặc bị trôi dạt trong hỗn loạn.
Thế nhưng, có một khó khăn hiện đại nữa: chủ nghĩa tương đối. Khi xã hội nói “mọi ý kiến đều bình đẳng”, người ta dễ nghĩ giáo huấn chỉ là “một ý kiến.” Nhưng Tin Mừng không tự coi mình là ý kiến. Tin Mừng tự coi mình là mạc khải: Thiên Chúa nói với con người. Vì thế, vấn đề không còn là “tôi thích ý kiến nào”, mà là “điều gì là sự thật.” Một người có thể tự do phủ nhận trọng lực, nhưng khi bước khỏi mái nhà, anh ta vẫn rơi. Chân lý không phụ thuộc vào cảm giác. Nhiều lệnh truyền của Thiên Chúa vận hành như vậy: có thể không hợp “khẩu vị” thời đại, nhưng nó bảo vệ sự sống của linh hồn.
Đến đây, câu hỏi ban đầu được đảo chiều: không còn là “Giáo hội lấy quyền nào”, mà là “tôi lấy quyền nào để tự làm chuẩn mực tối hậu?” Nếu tôi tự làm chuẩn mực, tôi đang tự phong mình làm Thiên Chúa. Và đó chính là cám dỗ nguyên thủy ở vườn địa đàng: tự định nghĩa thiện ác theo ý riêng. Kitô giáo không bảo ta đừng suy nghĩ. Trái lại, Kitô giáo mời ta suy nghĩ đến tận cùng, rồi khiêm tốn thừa nhận: có những điều vượt trí khôn tôi; tôi cần được dẫn dắt bởi Đấng tạo dựng tôi.
Và đây là điểm then chốt giúp người hiện đại thở phào: Thiên Chúa không dùng quyền bính để lấy đi hạnh phúc, nhưng để dẫn đến hạnh phúc. “Ta biết rõ kế hoạch Ta dành cho các ngươi: kế hoạch bình an.” Khi ta hiểu rằng Đấng ra lệnh cũng là Đấng chịu đóng đinh vì ta, thì vâng phục không còn là sự nhục nhã, mà trở thành một hành vi tin cậy. Tôi vâng không phải vì sợ, mà vì tin. Tôi tin không phải vì ngây thơ, mà vì tôi thấy tình yêu đã trả giá.
Cuối cùng, điều bài viết dài này muốn dẫn đến không phải là một thắng lợi lập luận, mà là một thái độ sống. Nếu bạn đang đứng trước giáo huấn khó, hãy bắt đầu bằng một bước nhỏ: cầu nguyện xin khôn ngoan, đọc Lời Chúa mỗi ngày, và tìm một người đồng hành thiêng liêng để biện phân. Hãy nhìn lại đời mình: những lúc tôi làm theo ý riêng bất chấp sự thật, kết quả có thật sự là bình an không? Và những lúc tôi dám tin Chúa dù khó, hoa trái có phải là tự do sâu hơn không?
Giáo hội dạy không phải để làm bạn nhỏ lại, mà để giúp bạn lớn lên theo kế hoạch Thiên Chúa. Đấng đã dựng nên bạn và đã chết vì bạn không muốn bạn sống cạn; Ngài muốn bạn sống tràn. Và nếu đúng là Ngài đã viết nên “hướng dẫn sử dụng” cho trái tim con người, thì việc khôn ngoan nhất không phải là xé tờ hướng dẫn rồi tự chạy theo cảm xúc, nhưng là khiêm tốn đọc, thực hành, và để cho sự thật dẫn mình tới tự do.
Khi ấy, câu hỏi “Giáo hội lấy quyền nào?” sẽ không biến mất, nhưng sẽ đổi giọng: từ giọng hoài nghi sang giọng tìm kiếm; từ giọng đối đầu sang giọng xin được hướng dẫn; từ “tôi muốn làm Chúa đời tôi” sang “lạy Chúa, xin dạy con đường Ngài.” Và chính trong sự đổi giọng ấy, đời sống đức tin bước sang một trang mới—sâu hơn, thật hơn, và bình an hơn.
1. Bắt Đầu Từ Kinh Thánh: Nền Tảng Vững Chãi Và Không Thể Lay Chuyển Của Câu Trả Lời
Như bài viết gốc đã nhấn mạnh một cách khéo léo, Kinh Thánh không phải là một cuốn sách cổ xưa xa lạ mà là Lời Chúa sống động, là “ngọn đèn soi cho con bước, là ánh sáng chỉ đường con đi” (Tv 119,105). Đây là nơi tốt nhất, thậm chí là nơi duy nhất đáng tin cậy, để tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi về quyền hạn của Giáo hội. Không phải từ các triết gia, không phải từ các nhà thần học hiện đại, mà từ chính Lời Chúa được ghi chép qua các thánh sử và tông đồ. Bài viết gốc đã gợi ý đọc tuần tự các đoạn: Ga 17,20-23; 1Tm 3,15; 2Cr 5,17; Ga 21,15-17; Lc 22,31-32; Mt 16,18; Ga 14,9-12,15-17,23-24. Bây giờ, chúng ta sẽ không chỉ trích dẫn đầy đủ mà còn phân tích từng đoạn một cách kỹ lưỡng, khám phá ngữ cảnh, ý nghĩa thần học, và cách chúng liên kết với nhau thành một hệ thống logic chặt chẽ. Tôi sẽ thêm các trích dẫn bổ sung từ Kinh Thánh để làm phong phú thêm, và đưa ra ví dụ minh họa để giúp bạn hình dung rõ hơn.
- Ga 17,20-23: Lời Cầu Nguyện Cho Sự Hiệp Nhất – Nền Tảng Của Quyền Hạn Giáo Hội Trong Tình Yêu Ba Ngôi. Đoạn này nằm trong “Lời Cầu Nguyện Tư Tế” của Chúa Giêsu ngay trước cuộc Thương Khó, một trong những khoảnh khắc thiêng liêng nhất trong Tin Mừng Gioan. Chúa Giêsu cầu nguyện: “Con không chỉ cầu xin cho những người này, nhưng còn cho những ai nhờ lời họ mà tin vào con, để tất cả nên một, như Cha ở trong con, và con ở trong Cha để họ cũng ở trong chúng ta. Như vậy, thế gian sẽ tin rằng Cha đã sai con… Con ở trong họ và Cha ở trong con, để họ được hoàn toàn nên một; như vậy, thế gian sẽ nhận biết rằng chính Cha đã sai con đến và đã yêu thương họ như đã yêu thương con.” (Ga 17,20-23).
Hãy phân tích sâu: Sự hiệp nhất ở đây không phải là sự thống nhất tổ chức bề mặt, mà là sự hiệp nhất sâu sắc trong tình yêu Ba Ngôi Thiên Chúa – Cha, Con, và Thánh Thần. Giáo hội không phải là một nhóm người tình cờ tụ họp, mà là cộng đồng được Chúa Giêsu cầu nguyện để trở thành dấu chứng cho thế gian. Quyền hạn dạy dỗ (tin gì và làm gì) xuất phát từ sự hiệp nhất này: Giáo hội dạy vì nó là phần mở rộng của Chúa Giêsu, Đấng được Chúa Cha sai đến. Nếu Giáo hội dạy sai, sự hiệp nhất này sẽ bị phá vỡ, và thế gian sẽ không tin. Để minh họa, hãy nghĩ về một dàn hợp xướng: nhạc trưởng (Chúa Giêsu) hướng dẫn để mọi giọng hát hòa quyện, không phải để thống trị mà để tạo nên bản nhạc đẹp. Nếu một ca sĩ nổi loạn, bản nhạc sẽ lạc điệu. Tương tự, Giáo hội dạy để duy trì sự hài hòa trong đức tin. Đoạn này liên kết với Ef 4,4-6: “Một thân thể, một Thần Khí… một Chúa, một niềm tin, một phép rửa”, nhấn mạnh rằng quyền hạn Giáo hội là để bảo vệ sự hiệp nhất này chống lại chia rẽ (như các giáo phái ly khai trong lịch sử).
- 1Tm 3,15: Giáo Hội Là Cột Trụ Và Nền Tảng Của Chân Lý – Vai Trò Bảo Vệ Và Truyền Đạt. Trong thư gửi Timôthê, Thánh Phaolô viết: “Giả như tôi chậm trễ, anh cũng biết phải ăn ở thế nào trong nhà của Thiên Chúa, tức là Hội Thánh của Thiên Chúa hằng sống, cột trụ và nền tảng của chân lý.” (1Tm 3,15).
Ngữ cảnh: Timôthê là một mục tử trẻ, và Phaolô đang hướng dẫn ông cách lãnh đạo cộng đồng. Giáo hội được gọi là “nhà của Thiên Chúa” – không phải một tòa nhà vật chất mà là gia đình thiêng liêng (xem 1Pr 2,5: “Anh em cũng vậy, hãy để Thiên Chúa dùng anh em như những viên đá sống động xây nên ngôi nhà thiêng liêng”). Là “cột trụ và nền tảng của chân lý”, Giáo hội không tự tạo ra chân lý mà bảo vệ và nâng đỡ nó, giống như cột trụ nâng đỡ ngôi đền. Nếu Giáo hội chỉ là tổ chức nhân loại, nó không có quyền; nhưng vì là “của Thiên Chúa hằng sống”, nó có sứ mệnh giáo huấn. Ví dụ thực tế: Trong Công đồng Giêrusalem (Cv 15), các tông đồ đã quyết định về việc cắt bì cho dân ngoại, dựa trên Thánh Thần, không phải ý kiến cá nhân. Ngày nay, Giáo hội dạy về các vấn đề như phá thai hay hôn nhân đồng giới dựa trên chân lý Kinh Thánh, không phải xu hướng xã hội. Đoạn này bổ sung bởi Mt 5,14: “Anh em là ánh sáng thế gian”, ngụ ý Giáo hội phải chiếu sáng chân lý cho thế giới tối tăm.
- 2Cr 5,17: Sự Biến Đổi Trong Chúa Kitô – Quyền Hạn Để Tái Tạo Đời Sống. Thánh Phaolô tuyên bố: “Phàm ai ở trong Đức Kitô đều là thọ tạo mới. Cái cũ đã qua, và cái mới đã có đây rồi.” (2Cr 5,17).
Ngữ cảnh: Thư thứ hai gửi Côrintô là lời kêu gọi hòa giải sau xung đột. Đoạn này nói về sự biến đổi căn bản khi ở trong Chúa Kitô – từ tội lỗi đến thánh thiện, từ cũ kỹ đến mới mẻ. Giáo hội, như thân thể Chúa Kitô (1Cr 12,27), tiếp tục công trình tái tạo này qua giáo huấn. Quyền hạn dạy dỗ không phải để ràng buộc mà để giải phóng con người khỏi “cái cũ” (tội lỗi, ích kỷ). Minh họa: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ điêu khắc biến tảng đá thô thành bức tượng đẹp; Chúa là nghệ sĩ, Giáo hội là công cụ. Nếu tảng đá “nổi loạn”, nó vẫn là đá thô. Trong lịch sử, các thánh như Augustinô đã trải qua biến đổi từ lối sống phóng đãng đến thánh thiện nhờ giáo huấn Giáo hội. Liên kết với Rm 12,2: “Anh em đừng rập theo đời này, nhưng hãy cải biến con người anh em bằng cách đổi mới tâm thần”, nhấn mạnh vai trò Giáo hội trong việc hướng dẫn sự đổi mới này.
- Ga 21,15-17: Sứ Mệnh Mục Tử Cho Phêrô – Tình Yêu Là Nền Tảng Của Quyền Hạn. Sau Phục Sinh, Chúa Giêsu hỏi Phêrô ba lần: “Simon con ông Gioan, anh có mến Thầy hơn những người này không?… Hãy chăm sóc chiên con của Thầy… Hãy chăn dắt chiên của Thầy.” (Ga 21,15-17).
Ngữ cảnh: Phêrô đã chối Chúa ba lần (Ga 18), nên đây là khoảnh khắc tha thứ và ủy thác. Ba lần hỏi “có mến Thầy không?” nhấn mạnh rằng quyền hạn mục tử phải dựa trên tình yêu, không phải quyền lực. Phêrô đại diện cho Giáo hội (các Giáo hoàng kế vị), và sứ mệnh “chăm sóc chiên” bao gồm dạy dỗ đức tin và đạo đức. Ví dụ: Một mục tử không chỉ dẫn dắt đàn chiên mà còn bảo vệ khỏi sói dữ (cám dỗ, lạc giáo). Trong Giáo hội ngày nay, các thông điệp của Giáo hoàng như Laudato Si’ (về môi trường) là cách “chăm sóc chiên” trong thế giới hiện đại. Bổ sung bởi Ez 34,11-16: Chúa hứa làm mục tử tốt, và Giáo hội tiếp nối sứ mệnh ấy.
- Lc 22,31-32: Lời Cầu Nguyện Đặc Biệt Cho Phêrô – Bảo Vệ Đức Tin Giữa Cám Dỗ. Chúa Giêsu nói: “Simon, Simon ơi, này Satan đã xin được sàng anh em như người ta sàng gạo. Nhưng Thầy đã cầu nguyện cho anh để anh khỏi mất lòng tin. Phần anh, một khi đã trở lại, hãy làm cho anh em của anh nên vững mạnh.” (Lc 22,31-32).
Ngữ cảnh: Trước bữa Tiệc Ly, Chúa cảnh báo về thử thách. “Sàng như sàng gạo” tượng trưng cho cám dỗ mạnh mẽ. Lời cầu nguyện của Chúa cho Phêrô (và Giáo hội) đảm bảo sự vững mạnh, ngay cả sau thất bại. Quyền hạn củng cố anh em xuất phát từ lời cầu nguyện thần linh này. Minh họa lịch sử: Trong Công đồng Vatican I (1870), Giáo hội khẳng định tính bất khả ngộ của Giáo hoàng trong đức tin và luân lý, dựa trên đoạn này, để chống lại chủ nghĩa duy lý thời kỳ. Ngày nay, khi đối mặt với chủ nghĩa vô thần hoặc tương đối, Giáo hội dạy để “làm anh em vững mạnh”. Liên kết với 1Pr 5,8-9: “Ma quỷ như sư tử gầm thét, rảo quanh tìm mồi cắn xé”, và Giáo hội là lá chắn.
- Mt 16,18: Xây Dựng Trên Tảng Đá Phêrô – Lời Hứa Bảo Vệ Giáo Hội. Chúa Giêsu tuyên bố: “Còn Thầy, Thầy bảo cho anh biết: anh là Phêrô, nghĩa là Tảng Đá, trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy, và quyền lực tử thần sẽ không thắng nổi.” (Mt 16,18).
Ngữ cảnh: Tại Xêdarê Philipphê, Phêrô tuyên xưng Chúa là Đấng Kitô. “Tảng Đá” (Petros) ám chỉ nền tảng vững chắc, và “quyền lực tử thần” (cửa địa ngục) tượng trưng cho mọi thế lực ác. Giáo hội được Chúa xây dựng và bảo vệ, nên quyền hạn của nó là bất diệt. Ví dụ: Qua 2000 năm, Giáo hội đã vượt qua bách hại (Rôma cổ đại), lạc giáo (Arianism), và cải cách (Phản Thể), chứng minh lời hứa. Bổ sung bởi Đn 2,44: Vương quốc của Thiên Chúa “sẽ không bao giờ bị phá hủy”.
- Ga 14,9-12,15-17,23-24: Sự Hiệp Nhất Với Cha Và Vai Trò Của Thánh Thần – Hướng Dẫn Vĩnh Viễn. Chúa Giêsu dạy: “Ai thấy Thầy là thấy Chúa Cha… Ai tin vào Thầy, thì cũng sẽ làm được những việc Thầy làm; lại còn làm những việc lớn hơn nữa… Nếu anh em yêu mến Thầy, anh em sẽ giữ các điều răn của Thầy. Thầy sẽ xin Chúa Cha và Người sẽ ban cho anh em một Đấng Bảo Trợ khác đến ở với anh em luôn mãi. Đó là Thần Khí sự thật… Ai yêu mến Thầy, thì sẽ giữ lời Thầy. Cha Thầy sẽ yêu mến người ấy… Ai không yêu mến Thầy, thì không giữ lời Thầy. Và lời anh em nghe đây không phải là của Thầy, nhưng của Chúa Cha, Đấng đã sai Thầy.” (Ga 14,9-12,15-17,23-24).
Đoạn dài này trong “Diễn Từ Ly Biệt” nhấn mạnh sự hiệp nhất thần linh, vai trò Thánh Thần như Đấng Bảo Trợ (Parakletos – người bênh vực, hướng dẫn), và việc giữ lời Chúa như dấu hiệu tình yêu. Giáo hội, được Thánh Thần hướng dẫn, tiếp tục dạy “sự thật toàn vẹn” (Ga 16,13). Minh họa: Trong Công đồng Vatican II (1962-1965), Giáo hội cập nhật giáo huấn cho thời đại mà không thay đổi cốt lõi, nhờ Thánh Thần. Liên kết với Cv 1,8: “Anh em sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần… và anh em sẽ là chứng nhân của Thầy”.
Những đoạn Kinh Thánh này không phải là các mảnh ghép rời rạc mà tạo thành một bức tranh toàn diện: Giáo hội nhận quyền từ Chúa Giêsu, qua Thánh Thần, để dạy dỗ trong tình yêu và hiệp nhất. Chúng ta có thể thêm Is 55,10-11: Lời Chúa như mưa tuyết, luôn hiệu quả, để thấy giáo huấn Giáo hội là phần mở rộng của Lời ấy.
2. Bản Chất Của Giáo Hội: Không Phải Tổ Chức Nhân Loại Thuần Túy Mà Là Thân Thể Siêu Nhiên Của Chúa Kitô
Nếu chúng ta nhìn Giáo hội chỉ như một tổ chức nhân loại – tương tự một chính phủ, công ty đa quốc gia, hay thậm chí một câu lạc bộ xã hội – thì quả thực nó không có quyền gì để chỉ đạo niềm tin và hành động của chúng ta. Các tổ chức ấy thường bị chi phối bởi lợi ích cá nhân, tham nhũng, hoặc xu hướng thời đại, và lịch sử đầy rẫy ví dụ như các vụ bê bối tài chính hay lạm dụng quyền lực. Tuy nhiên, Kinh Thánh trình bày Giáo hội như một thực thể siêu nhiên, được Chúa Giêsu thiết lập trực tiếp để tiếp tục sứ mệnh cứu độ của Ngài trên trần gian (Mt 28,19-20: “Hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ… dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền”).
Giáo hội là “thầy dạy” mà Chúa Giêsu để lại, không phải để thống trị mà để giải thích Lời Chúa và áp dụng vào đời sống. Ví dụ, trong Công vụ các Tông đồ, các tông đồ đã giải quyết các vấn đề thực tiễn như phân phối của cải (Cv 4,32-35) hay việc đón nhận dân ngoại (Cv 15,1-29), dựa trên Thánh Thần chứ không phải ý kiến đa số. Công đồng Giêrusalem kết luận: “Thánh Thần và chúng tôi đã quyết định…” (Cv 15,28), chứng tỏ quyền hạn từ thần linh.
Hơn nữa, Giáo hội là “Thân Thể Chúa Kitô” (Cl 1,18), với Chúa làm đầu, các tín hữu làm chi thể. Quyền hạn dạy dỗ xuất phát từ Chúa Giêsu, Đấng có thiên tính như Chúa Cha (Ga 1,1-14: “Ngôi Lời là Thiên Chúa… Ngôi Lời đã trở nên người phàm”). Giống như con cái thừa hưởng gen từ cha mẹ, Giáo hội thừa hưởng quyền hạn từ Chúa. Nhưng quyền này không phải để lạm dụng; nó được kiểm soát bởi Thánh Thần (Ga 16,13: “Người sẽ dẫn anh em đến sự thật toàn vẹn”).
Để minh họa sâu hơn, hãy nghĩ về một cây cổ thụ: rễ (Kinh Thánh) nuôi dưỡng thân cây (Giáo hội), và cành lá (tín hữu) lan tỏa. Nếu cắt rễ, cây chết; tương tự, Giáo hội không thể dạy ngoài Kinh Thánh. Trong lịch sử, các phong trào như Cải Cách Tin Lành (thế kỷ 16) đã thách thức quyền hạn Giáo hội Công giáo, dẫn đến chia rẽ, nhưng Giáo hội Công giáo duy trì rằng quyền hạn của mình là để phục vụ hiệp nhất, không phải thống trị. Ngày nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa, Giáo hội dạy về công bằng xã hội (như trong Huấn quyền Xã hội của Giáo hội) để áp dụng đức tin vào các vấn đề như nghèo đói hay di cư.
Thêm một khía cạnh: Công đồng Vatican II trong Hiến chế Lumen Gentium mô tả Giáo hội như “Dân Thiên Chúa”, nơi mọi người đều có vai trò, nhưng hàng giáo phẩm có sứ mệnh hướng dẫn. Điều này làm phong phú bản chất Giáo hội, không phải độc tài mà là cộng đồng phục vụ.
3. Quyền Hạn Của Thiên Chúa: Đấng Tạo Dựng, Yêu Thương Và Biết Rõ Mọi Sự
Câu hỏi “Tại sao Thiên Chúa lại có quyền bảo chúng ta phải tin gì và làm gì?” chạm đến tận gốc rễ của đức tin Kitô giáo. Đây không chỉ là vấn đề vâng phục, mà là vấn đề bản chất của Thiên Chúa và mối tương quan giữa Ngài với con người. Câu trả lời không nằm ở quyền lực áp đặt, mà ở căn tính của Thiên Chúa như Đấng Tạo Dựng và Yêu Thương.
Trước hết, Thiên Chúa có quyền hướng dẫn con người vì Ngài là Đấng đã dựng nên vũ trụ và sự sống. Trình thuật Sáng Thế khẳng định rõ: Thiên Chúa tạo dựng mọi sự và “thấy mọi sự Ngài đã làm ra quả là rất tốt đẹp”. Con người không phải là sản phẩm ngẫu nhiên, mà là kết quả của một hành vi sáng tạo có chủ ý và đầy yêu thương. Khi Thiên Chúa “lấy bụi từ đất nặn ra con người, thổi sinh khí vào lỗ mũi”, Ngài không chỉ ban cho con người sự sống sinh học, mà còn ban trí khôn, tự do và khả năng hướng về Thiên Chúa. Vì là Đấng ban sự sống, Ngài có thẩm quyền tự nhiên để chỉ dẫn cách sống sao cho sự sống ấy được triển nở trọn vẹn.
Phép so sánh hiện đại có thể giúp ta hiểu phần nào: như một lập trình viên viết mã cho phần mềm, Thiên Chúa “viết” nên các quy luật của tạo vật. Ngài biết hệ thống ấy vận hành thế nào là tốt nhất, vì chính Ngài là Đấng thiết kế. Khi Thiên Chúa nói điều gì là đúng, điều gì dẫn đến sự sống, Ngài không áp đặt từ bên ngoài, mà mạc khải cách vận hành đúng đắn của con người theo bản tính đã được dựng nên. Tuy nhiên, phép so sánh này có giới hạn rất rõ: phần mềm không có ý chí, còn con người thì có. Chính điều này dẫn đến bi kịch sa ngã khi Ađam và Evà chọn làm theo ý mình thay vì tin vào lời Thiên Chúa.
Dù vậy, quyền hạn của Thiên Chúa không mang tính độc tài. Thánh Gioan khẳng định ngắn gọn nhưng triệt để: “Thiên Chúa là tình yêu.” Nếu Thiên Chúa là tình yêu, thì mọi quyền hạn của Ngài đều mang bản chất yêu thương. Điều này được đẩy đến tận cùng nơi thập giá của Chúa Giêsu: “Đức Kitô đã chết vì chúng ta, ngay khi chúng ta còn là những người tội lỗi.” Thiên Chúa không đòi hỏi trước rồi mới yêu, nhưng yêu trước, rồi mời gọi con người đáp lại bằng tự do. Quyền hướng dẫn của Ngài không nhằm bảo vệ địa vị của Ngài, mà nhằm bảo vệ con người khỏi tự hủy hoại chính mình.
Mục tiêu sau cùng của quyền hạn ấy là hạnh phúc vĩnh cửu. Qua ngôn sứ Giêrêmia, Thiên Chúa nói rõ: Ngài có những kế hoạch bình an, chứ không phải tai họa, để con người có tương lai và hy vọng. Những điều Thiên Chúa đòi hỏi không phải để tước đoạt niềm vui, mà để dẫn con người đến niềm vui sâu xa hơn, bền vững hơn. Cũng như cha mẹ đặt ra giới hạn cho con cái không phải để kìm hãm, mà để bảo vệ và giúp con trưởng thành, Thiên Chúa sửa dạy con người “để chúng ta được thông phần sự thánh thiện của Người”.
Trong ánh sáng ấy, các giáo huấn cụ thể như Mười Điều Răn không phải là xiềng xích, mà là bản đồ dẫn đến tự do thật. “Ngươi chớ giết người” bảo vệ sự sống khỏi bạo lực và ích kỷ. “Ngươi chớ ngoại tình” bảo vệ tình yêu và gia đình khỏi bị tiêu thụ và phản bội. Mỗi điều răn đều nhắm đến việc gìn giữ điều gì đó quý giá trong con người. Khi hiểu như thế, vâng phục không còn là mất tự do, mà là chọn sống đúng với sự thật của chính mình.
Những nguyên tắc này không chỉ mang tính lý thuyết, mà đã được áp dụng trong những hoàn cảnh rất cụ thể. Trong đại dịch COVID-19, Giáo hội kêu gọi tinh thần trách nhiệm chung, chăm sóc người yếu thế và bảo vệ sự sống, dựa trên tinh thần Tin Mừng về phán xét chung trong Mt 25. Những lời mời gọi ấy không nhằm kiểm soát cá nhân, mà nhằm cứu sống và bảo vệ phẩm giá con người, đặc biệt là những người dễ bị tổn thương nhất.
Ngay trong Cựu Ước, Thiên Chúa đã mặc khải rõ ràng trái tim của Ngài qua các ngôn sứ. Ngôn sứ Êdêkien truyền đạt lời của Thiên Chúa: Ngài không vui khi kẻ gian ác phải chết, nhưng vui khi họ hoán cải để được sống. Điều này cho thấy quyền hạn của Thiên Chúa luôn quy hướng về cứu độ, chứ không phải trừng phạt. Ngày nay, tinh thần ấy tiếp tục được nhấn mạnh qua việc Giáo hội loan báo lòng thương xót, đặc biệt trong Năm Thánh Lòng Thương Xót 2015–2016 do Giáo hoàng Phanxicô khởi xướng, nhấn mạnh rằng Thiên Chúa không mệt mỏi tha thứ, chỉ con người mệt mỏi xin ơn tha thứ.
Vì thế, Thiên Chúa có quyền dạy chúng ta phải tin gì và làm gì không phải vì Ngài mạnh hơn, mà vì Ngài yêu hơn, biết hơn và muốn điều tốt nhất cho chúng ta. Quyền hạn ấy không triệt tiêu tự do, mà mời gọi tự do bước vào chân lý. Khi con người tin tưởng và bước theo sự hướng dẫn của Thiên Chúa, họ không đánh mất mình, mà tìm thấy chính mình, và khám phá rằng đằng sau mọi đòi hỏi của Thiên Chúa luôn là một lời hứa: sự sống, tự do và hạnh phúc không bao giờ tàn.
4. Ý Chí Tự Do Và Sự Nổi Loạn: Lựa Chọn Của Chúng Ta Giữa Tự Do Và Hậu Quả
Dù Thiên Chúa có quyền tối thượng trên muôn loài, Ngài không cai trị con người bằng áp đặt hay cưỡng bách. Trái lại, Ngài tôn trọng và bảo vệ điều quý giá nhất mà Ngài đã trao ban: ý chí tự do. Lời mời gọi của ông Giô-suê vang lên như một tuyên ngôn muôn thuở của đức tin: “Hãy chọn hôm nay các ngươi muốn phụng thờ ai… Phần tôi và gia đình tôi, chúng tôi sẽ phụng thờ Đức Chúa.” Thiên Chúa cho phép con người chọn lựa, bởi chỉ trong tự do, tình yêu mới là tình yêu thật.
Nhưng tự do không bao giờ trung tính. Kinh Thánh rất thực tế khi nói rằng mỗi chọn lựa đều mang theo hậu quả. “Hôm nay, tôi đã đặt trước mặt anh em sự sống và sự chết… Vậy hãy chọn sự sống.” Thiên Chúa không đe dọa, cũng không thao túng; Ngài cảnh báo như một người cha yêu thương, biết rõ con đường nào dẫn đến sự sống và con đường nào dẫn đến hủy hoại. Chọn theo Ngài là chọn nguồn sống; quay lưng lại với Ngài là tự tách mình khỏi nguồn ấy.
Vì thế, nổi loạn không dẫn đến đau khổ vì Thiên Chúa trừng phạt, mà vì con người rời xa nguồn sống. Thánh Phao-lô nói thẳng: “Lương bổng tội lỗi trả là sự chết.” Sự chết ở đây không chỉ là cái chết thể lý, mà là sự khô cạn nội tâm, đổ vỡ các mối tương quan, và mất phương hướng sống. Khi con người tự đặt mình làm tiêu chuẩn tối hậu của đúng–sai, họ có thể cảm thấy tự do trong chốc lát, nhưng sớm hay muộn sẽ nếm trải sự trống rỗng.
Dụ ngôn Người Con Hoang Đàng minh họa cách cảm động quy luật này. Người con chọn rời nhà cha để “sống theo ý mình”, và kết cục là khốn khổ, đói khát, đánh mất phẩm giá. Người cha không đuổi theo để kéo con về bằng vũ lực; ông tôn trọng lựa chọn của con. Nhưng ông vẫn đứng đó, chờ đợi, sẵn sàng đón nhận khi con quay về. Dụ ngôn cho thấy một chân lý sâu xa: Thiên Chúa cho phép con người ra đi, nhưng Ngài không bao giờ ngừng yêu thương.
Điều này cũng đúng trong đời sống hôm nay. Khi con người từ chối giáo huấn của Giáo hội—đặc biệt trong những lãnh vực nhạy cảm như luân lý tính dục hay đời sống gia đình—họ có thể gọi đó là “giải phóng”. Nhưng thực tế xã hội cho thấy những hậu quả nhãn tiền: gia đình tan vỡ, trẻ em tổn thương, các mối quan hệ trở nên mong manh và đầy bất an. Không phải vì Giáo hội “đúng” theo nghĩa quyền lực, mà vì Giáo hội trung thành chuyển giao con đường sự sống mà Thiên Chúa đã mặc khải.
Tuy nhiên, nền tảng sâu xa của mọi lời mời gọi ấy vẫn là tình yêu. “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Ngài không chỉ dạy con người chọn điều tốt, mà còn trao ban chính Con của mình để nâng đỡ họ khi họ yếu đuối. Nơi Chúa Giêsu, con người không chỉ thấy con đường, mà còn thấy nguồn sức mạnh để bước đi trên con đường ấy. Khi chọn theo Ngài, người tín hữu không đánh mất niềm vui, mà khám phá niềm vui sâu xa hơn: “Trước Thánh Nhan, ôi vui sướng tràn trề.”
Trong đời sống thường ngày, việc chọn theo Chúa không diễn ra một lần là xong, mà cần được canh tân mỗi ngày. Thánh Phao-lô khuyên các tín hữu hãy “tự xét xem mình có còn ở trong đức tin không”. Thực hành xét mình hằng ngày giúp con người nhận ra: hôm nay tôi đang chọn theo Chúa, hay đang nuôi dưỡng một sự nổi loạn âm thầm? Tôi đang bước gần nguồn sống, hay đang trôi dạt khỏi nó?
Trong bối cảnh hiện đại của chủ nghĩa tương đối—nơi mọi ý kiến đều được coi là ngang nhau—việc nổi loạn chống lại chân lý được khoác áo “tự do cá nhân”. Nhưng Kinh Thánh cảnh báo rất tỉnh táo: “Có con đường coi như ngay thẳng, nhưng rốt cuộc đưa đến tử vong.” Không phải mọi điều tôi thích đều dẫn đến sự sống; không phải mọi điều dễ chịu đều là điều tốt.
Sau cùng, Thiên Chúa vẫn đặt trước mặt mỗi người cùng một lời mời gọi: hãy chọn sự sống. Ngài tôn trọng tự do của chúng ta đến tận cùng, nhưng cũng không ngừng chỉ ra con đường dẫn đến niềm vui đích thực. Tuân phục Thiên Chúa không phải là đánh mất mình, mà là tìm lại chính mình trong ánh sáng của tình yêu—tình yêu luôn chờ đợi, luôn mời gọi, và luôn ban sự sống cho ai dám chọn bước theo.
5. Khi Giáo Huấn Khó Khăn: Lựa Chọn Ai Là Thiên Chúa – Thử Thách Và Cơ Hội Tăng Trưởng
Khi Giáo hội công bố những giáo huấn khó chấp nhận đối với não trạng thời đại—như hôn nhân bất khả phân ly, tiết dục trước hôn nhân, hay bảo vệ sự sống từ lúc thụ thai—người tín hữu không chỉ đối diện với một mệnh lệnh luân lý, mà với một chọn lựa căn bản: hoặc tự đặt mình làm tiêu chuẩn tối hậu, phán xét thánh ý bằng ý riêng; hoặc khiêm tốn đón nhận sự hướng dẫn đến từ Thiên Chúa, Đấng biết con người hơn chính họ.
Những lời của Chúa Giêsu về hôn nhân—“Sự gì Thiên Chúa đã phối hợp, loài người không được phân ly”—không phải là gánh nặng nhằm trói buộc, nhưng là hàng rào bảo vệ tình yêu khỏi bị bào mòn bởi ích kỷ và tạm bợ. Giáo huấn về tiết dục trước hôn nhân không phủ nhận khát vọng yêu thương, mà bảo vệ phẩm giá của thân xác và chiều sâu của hiến thân. Việc chống phá thai không phải là phán xét hoàn cảnh đau đớn của con người, mà là khẳng định không khoan nhượng rằng sự sống vô tội không thể bị hy sinh cho tiện ích hay sợ hãi. Mỗi giáo huấn khó đều đặt chúng ta trước câu hỏi: ai là Chúa của đời tôi?
Bài so sánh rất đời thường nhưng chính xác: người thiết kế cỗ máy có quyền viết “hướng dẫn sử dụng.” Thiên Chúa là Đấng dựng nên con người cách “lạ lùng” và thấu suốt từ trong dạ mẹ; vì thế, Ngài biết điều gì dẫn đến sự sống, điều gì làm hư hại. Khi Giáo hội chuyển giao “hướng dẫn sử dụng” ấy, Giáo hội không áp đặt quyền lực nhân loại, mà phục vụ chân lý cứu độ. Thánh Kinh nhắc nhở rằng khoảng cách giữa ý tưởng của Thiên Chúa và ý tưởng của chúng ta lớn như trời với đất—không để làm chúng ta nản lòng, nhưng để mời gọi khiêm tốn tin cậy.
Con đường thực tiễn để đi qua những giáo huấn khó không phải là tranh luận bất tận, mà là biện phân sống động. Trước hết là cầu nguyện xin ơn khôn ngoan—không phải để uốn giáo huấn theo ý mình, mà để uốn lòng mình theo chân lý. Kế đến là học hỏi Kinh Thánh với thái độ cởi mở như cộng đoàn Bêrêa xưa, tra cứu hằng ngày để nhận ra đường lối của Chúa trong toàn bộ mạc khải, chứ không qua vài câu trích rời rạc. Sau cùng là tin vào Thánh Thần đang hướng dẫn Giáo hội: cùng một Thánh Thần đã linh hứng Kinh Thánh, cũng đang gìn giữ Hội Thánh trong chân lý.
Kinh nghiệm mục vụ cho thấy hoa trái rất cụ thể. Nhiều cặp vợ chồng từng đứng bên bờ đổ vỡ đã tìm lại sức mạnh khi dám tin và thực hành giáo huấn Hội Thánh, đặc biệt qua các chương trình đồng hành như Marriage Encounter. Không phải phép màu tức thì, mà là hành trình hoán cải: học lắng nghe, tha thứ, và đặt giao ước lên trên cảm xúc nhất thời. Trong lịch sử, các thánh đã đi con đường ấy. Têrêxa Avila đã vượt qua khủng hoảng và chống đối bằng sự tuân phục thông minh—không mù quáng, nhưng gắn chặt với cầu nguyện và phân định—để rồi canh tân đời sống thiêng liêng của cả một thời đại.
Ngay cả trong thời đại kỹ thuật số, giáo huấn của Giáo hội vẫn chạm đến những vùng “khó” mới. Lời mời gọi sống trong sự thật—“Sự thật sẽ giải phóng anh em”—trở nên thách đố giữa tin giả, thao túng cảm xúc và nghiện mạng xã hội. Thế nhưng, chính kỷ luật thiêng liêng này giúp con người tránh bị cuốn vào vòng xoáy so sánh, gây nghiện và cô lập; trả lại cho họ tự do nội tâm và khả năng hiện diện thật với Thiên Chúa và với nhau.
Cuối cùng, khi đứng trước những giáo huấn khó, câu hỏi không phải là “tôi có thích không?”, mà là “điều này có dẫn tôi đến sự sống không?” Khiêm tốn xét đoán ý mình bằng ý Chúa không làm nghèo con người, mà làm họ trưởng thành trong tự do. Giáo hội không là chủ nô, nhưng là thầy dạy phục vụ—giữ gìn bản đồ dẫn đến hạnh phúc đích thực. Ai dám bước theo, dù phải vượt qua dốc cao, sẽ nhận ra rằng con đường ấy không hẹp đi, mà mở ra—mở ra sự thật, tự do và niềm vui bền vững.
Kết Luận: Giáo Hội Là Công Cụ Của Tình Yêu Thiên Chúa – Hành Trình Đức Tin Liên Tục
Quyền hạn của Giáo hội không phát sinh từ thỏa thuận xã hội hay sự ủy quyền của con người, nhưng bắt nguồn từ chính mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi. Chúa Giêsu, Đấng được Chúa Cha sai đến, đã trao sứ mạng và quyền bính ấy cho Giáo hội trong quyền năng của Chúa Thánh Thần. Vì thế, quyền dạy dỗ và hướng dẫn của Giáo hội không phải là sự áp đặt bên ngoài, mà là sự tiếp nối tình yêu và sự quan phòng của Thiên Chúa dành cho nhân loại.
Là Đấng Tạo Dựng và Yêu Thương, Thiên Chúa không hướng dẫn con người để hạn chế tự do, nhưng để bảo vệ và dẫn tự do ấy đến sự viên mãn. Con người được ban ý chí tự do để có thể yêu thật sự, chứ không như một cỗ máy bị lập trình. Tuy nhiên, tự do không tự nó bảo đảm hạnh phúc. Tự do chỉ trở nên trọn vẹn khi được đặt trong chân lý và hướng về điều thiện hảo tối hậu. Khi chọn bước đi theo Thiên Chúa, con người không đánh mất tự do, mà tìm thấy hướng đi đúng cho tự do ấy.
Trong ánh sáng đó, Giáo hội hiện diện như người thầy và người mẹ, chứ không như chủ nhân của lương tâm. Giáo hội không tự đặt mình lên trên con người, nhưng phục vụ con người bằng cách gìn giữ và loan báo chân lý cứu độ. Khi Giáo hội dạy dỗ, sửa sai hay mời gọi hoán cải, mục đích không phải là kiểm soát, mà là giúp tín hữu sống phù hợp với kế hoạch yêu thương mà Thiên Chúa đã chuẩn bị từ trước cho mỗi người.
Những lúc con đường đức tin trở nên khó khăn, khi giáo huấn của Giáo hội dường như đi ngược lại trào lưu xã hội hoặc đòi hỏi hy sinh, người tín hữu được mời gọi nhớ rằng: Giáo hội không sáng tác ra những đòi hỏi ấy theo ý mình. Giáo hội chỉ trung thành chuyển giao điều đã lãnh nhận, như người quản lý trung tín của kho tàng đức tin. Chính trong sự trung thành ấy, Giáo hội trở thành người hướng dẫn đáng tin cậy, giúp con người không lạc lối giữa vô vàn tiếng nói trái chiều của thời đại.
Thánh Phao-lô tóm kết cách tuyệt đẹp mục đích sâu xa của quyền hướng dẫn ấy khi viết: “Chúng ta là tác phẩm của Thiên Chúa, được dựng nên trong Đức Kitô Giêsu để sống mà thực hiện những công trình tốt đẹp Thiên Chúa đã chuẩn bị cho chúng ta.” Lời này cho thấy: đời sống Kitô hữu không phải là chuỗi bổn phận nặng nề, mà là hành trình khám phá và thực hiện một kế hoạch thần linh đã được chuẩn bị với tình yêu và sự khôn ngoan vô hạn.
Vì thế, khi đón nhận sự hướng dẫn của Giáo hội với lòng tin tưởng, người tín hữu không cúi mình trước quyền lực phàm nhân, mà mở lòng cho sự dẫn dắt của Thiên Chúa. Giáo hội, trong vai trò người thầy phục vụ, giúp mỗi người nhận ra con đường dẫn đến hạnh phúc đích thực — không phải hạnh phúc chóng qua của thế gian, mà là hạnh phúc bền vững bắt nguồn từ việc sống đúng căn tính của mình như tác phẩm yêu thương của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR



