
ĐI TU… RỒI AI LO CHO BỐ MẸ?
Có những câu hỏi không ồn ào, nhưng nó ở lì trong lòng người ta rất lâu. Nó không làm người ta mất ngủ một đêm, mà làm người ta thao thức cả một quãng đời. Có những băn khoăn không hẳn là chống lại Chúa, cũng không phải là khước từ ơn gọi, nhưng là một nỗi vướng mắc rất người, rất thật, rất đau, rất khó nói ra. Và trong vô số những câu hỏi của người trẻ khi nghĩ về đời tu, có lẽ một trong những câu hỏi khiến nhiều trái tim dừng lại lâu nhất vẫn là câu này: “Nếu con đi tu… rồi ai lo cho bố mẹ?”
Đây không phải là câu hỏi của một người ích kỷ. Trái lại, nhiều khi đây là câu hỏi của một người con quá thương cha mẹ. Không phải là câu hỏi của người không muốn dấn thân, mà thường là câu hỏi của người đã bắt đầu nghe thấy tiếng Chúa, nhưng lại cũng đang nghe rất rõ tiếng thở dài của mẹ giữa trưa nắng, tiếng ho của cha sau một ngày làm lụng, tiếng dép lê mòn ở sân nhà, tiếng chắt chiu của những bữa cơm đạm bạc, tiếng im lặng của những hy sinh chưa từng được gọi tên. Người hỏi câu ấy không phải vì họ không muốn theo Chúa. Nhiều khi là vì họ yêu Chúa, nhưng cũng yêu cha mẹ mình quá. Và chính vì yêu cả hai, nên họ bị giằng ở giữa.
Có những người trẻ khi nhìn thấy một linh mục, một tu sĩ, một chủng sinh, một thầy, một sơ, họ thấy đẹp. Họ thấy lòng mình rung lên một điều gì đó khó gọi tên. Họ thấy đời tu có gì đó thanh sạch, sáng trong, vững vàng. Họ thấy một kiểu sống khác với sự bon chen thường ngày. Họ thấy những con người dám bỏ lại nhiều thứ để đi theo một Đấng vô hình, mà kỳ lạ thay, đời họ lại đầy ý nghĩa. Và trong một khoảnh khắc nào đó, có thể là sau một thánh lễ, sau một buổi tĩnh tâm, sau một lần đi giúp lễ, sau một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi với một người sống đời thánh hiến, nơi sâu thẳm của họ bỗng có một tiếng động rất khẽ: “Hay là… mình cũng được gọi?”
Nhưng tiếng động ấy vừa mới nhen lên, thì một tiếng khác đã chen vào rất nhanh, rất mạnh, rất thực tế: “Nhà mình nghèo thế này. Mình là anh cả. Sau mình còn mấy đứa em. Bố mẹ đang khổ. Nếu mình đi tu, ai đỡ đần? Ai gánh vác? Ai lo cho nhà này?” Thế là ơn gọi chưa kịp lớn lên đã bị phủ bóng bởi một nỗi lo rất chính đáng. Và nhiều người trẻ vì thế đã không dám bước thêm một bước nào nữa. Họ không từ chối Chúa bằng lời. Họ chỉ âm thầm gấp lại câu hỏi ấy, cất sâu vào lòng, rồi đi làm, đi kiếm tiền, đi vào những ngã rẽ khác của cuộc đời. Nhưng lạ lắm, có những tiếng gọi bị cất đi chứ không mất đi. Nó vẫn nằm đó. Nó theo người ta suốt những năm tháng sau này. Có người mười năm sau vẫn còn tự hỏi: “Ngày ấy nếu mình can đảm hơn, liệu đời mình có khác không?” Có người đã ổn định công việc, có lương, có vị trí, có thể đã có gia đình, nhưng đôi khi vẫn lặng người khi nghe một bài thánh ca ơn gọi, hay khi nhìn thấy một đoàn tu sĩ bước vào nhà thờ. Không phải vì họ bất mãn với cuộc sống hiện tại. Nhưng vì có một cánh cửa năm xưa họ chưa bao giờ thật sự đóng lại.
Câu chuyện giữa người bạn trẻ và vị thầy dòng Thừa Sai Đức Tin không phải là một cuộc đối thoại quá kịch tính. Nó không có những lời lẽ cao siêu. Nó cũng không giải quyết mọi sự trong vài phút ngắn ngủi. Nhưng chính vì đơn sơ, nó chạm vào chỗ thật của biết bao người. Ở đó có sự ngập ngừng của một người trẻ đang đứng trước ngã ba đường. Có sự chân thành của một trái tim chưa dám nhận mình có ơn gọi, nhưng cũng không thể nói là hoàn toàn không có. Có sự nặng lòng của một người con trưởng trong gia đình nghèo. Có nỗi sợ chọn sai. Có nỗi sợ làm cha mẹ buồn. Có nỗi sợ mình đang mơ một điều quá xa vời so với thực tế. Và cũng có một bàn tay rất nhẹ của người đi trước, không ép buộc, không tô hồng, không thúc ép, chỉ từ tốn soi sáng để người trẻ dám thành thật với lòng mình hơn.
Thực ra, điều đầu tiên cần nói cho rõ là thế này: nỗi lo cho bố mẹ không hề đối nghịch với ơn gọi. Một người biết thương cha mẹ, biết day dứt vì gia đình, biết trăn trở về trách nhiệm, nhiều khi lại là chất liệu rất đẹp của một ơn gọi thật. Vì đời tu không cần những con người vô cảm. Đời tu không tuyển chọn những người cắt bỏ trái tim để đi theo Chúa. Chúa không gọi con người trở nên vô tình với gia đình. Chúa không vui khi thấy một người trẻ nhân danh ơn gọi để phủi tay với cha mẹ mình. Nếu có cái gọi là “đi tu” mà khiến một người trở nên bạc bẽo hơn, vô ơn hơn, vô trách nhiệm hơn, thì đó chưa chắc đã là đường của Chúa. Vì Thiên Chúa không thể mâu thuẫn với điều răn chính Người đã trao: hãy thảo kính cha mẹ.
Cho nên, khi một người trẻ nói: “Con sợ nếu con đi tu thì không ai lo cho bố mẹ”, điều đó không làm ơn gọi của họ kém đi. Trái lại, nó cho thấy nơi họ có một lương tâm sống, có một tình yêu thật, có một ý thức trách nhiệm đáng quý. Vấn đề không nằm ở chỗ có nên lo cho bố mẹ hay không. Vấn đề nằm ở chỗ: lo cho bố mẹ bằng cách nào là đúng nhất trong chương trình của Chúa? Bởi vì nhiều khi ta nghĩ chỉ có một cách duy nhất để yêu là phải ở cạnh. Nhưng cuộc đời cho thấy không phải mọi yêu thương đều chỉ được đo bằng khoảng cách địa lý. Có những người ở rất gần mà lòng thì xa lắm. Có những người sống cùng một nhà mà chẳng đỡ được cho cha mẹ điều gì ngoài thêm căng thẳng. Có những người đi xa, nhưng lại sống sao cho cha mẹ được an ủi, được tự hào, được nâng đỡ, được cậy trông vào Chúa hơn. Có những người ở nhà, đi làm, kiếm tiền, chu cấp đầy đủ, nhưng cả đời sống nội tâm cằn cỗi, nóng nảy, bất hiếu, làm cha mẹ đau lòng từng ngày. Và cũng có những người dâng hiến đời mình cho Chúa, không trực tiếp cầm tiền đem về, nhưng trở thành niềm phúc lành cho cả gia đình, trở thành lời cầu nguyện bền bỉ, trở thành điểm tựa thiêng liêng, trở thành nguyên do để cha mẹ sống đức tin sâu hơn, bình an hơn, mạnh hơn.
Chính ở đây, người ta bắt đầu bước vào một chiều sâu khác của vấn đề. Câu hỏi không còn chỉ là: “Ai lo cho bố mẹ?” mà là: “Thế nào là lo thật? Và ai mới là Đấng lo cuối cùng?” Vì tận cùng, không ai lo cho cha mẹ ta bằng chính Thiên Chúa. Ta có thể ở đó, có thể góp phần, có thể trở thành dụng cụ, nhưng ta không phải Đấng cứu độ của gia đình mình. Nhiều người trẻ âm thầm mang trong lòng một gánh nặng rất lớn: họ nghĩ đời mình phải gồng lên để cứu cả nhà. Họ cảm thấy nếu họ không đứng đó thì mọi thứ sẽ sụp. Nếu họ không hy sinh thì gia đình sẽ không xong. Nếu họ không đi làm thì cha mẹ sẽ khổ mãi. Từ đó, họ tưởng mình đang sống trách nhiệm, nhưng sâu xa, họ lại đang mang một ảo tưởng rất mệt: ảo tưởng rằng mình là trụ cột tuyệt đối, là người phải gánh được tất cả, là người không được phép yếu, không được phép có một tiếng gọi riêng, không được phép đi theo con đường mà lòng mình được thúc đẩy.
Đúng là trong một số hoàn cảnh, người con trưởng phải đỡ đần gia đình thật. Đúng là có những lúc cần đi làm một thời gian, cần thực hiện bổn phận, cần giúp các em, cần để cha mẹ bớt cực hơn. Giáo Hội chưa bao giờ dạy một người trẻ rằng cứ nghe hơi hướng ơn gọi là phải bỏ hết ngay lập tức và mặc kệ gia đình. Không. Phân định ơn gọi không phải là hành động bốc đồng. Càng không phải là thứ nhiệt thành non dại bỏ qua mọi trách nhiệm cụ thể. Nhưng cũng cần nói cho công bằng rằng: không phải cứ ở nhà, cứ đi làm, cứ kiếm tiền, là tự động đã chu toàn tốt bổn phận với cha mẹ. Có nhiều trường hợp, người trẻ lấy lý do “lo cho bố mẹ” để trì hoãn việc đối diện với tiếng gọi thật của mình, trong khi thực ra sâu bên trong còn có cả nỗi sợ, sự thiếu can đảm, sự tiếc nuối đời sống tự do, sự quyến luyến với những dự tính riêng, hoặc đơn giản là không muốn bước vào điều mình chưa kiểm soát được.
Con người thường rất dễ gắn một cái tên đạo đức cho nỗi sợ của mình. Ta nói “con thương bố mẹ”, và điều đó đúng. Nhưng đôi khi ẩn dưới tình thương ấy là một lớp khác: “con sợ phải bước vào điều không chắc chắn.” Ta nói “con không muốn cha mẹ vất vả”, điều đó cũng đúng. Nhưng có lúc sâu hơn nữa là: “con sợ nếu đi rồi mình không tu nổi, người ta cười.” Ta nói “nhà con nghèo”, điều ấy không sai. Nhưng đôi khi đằng sau là: “con mặc cảm, con thấy mình không xứng, con thấy đời tu là một nơi dành cho người nào đó khác hơn mình.” Vì thế, phân định ơn gọi cần rất nhiều sự thật lòng. Không phải để ép mình đi tu. Cũng không phải để thuyết phục mình ở đời. Mà là để dám nhìn kỹ xem cái gì trong lòng mình là tình yêu thật, cái gì là trách nhiệm thật, cái gì là nỗi sợ, cái gì là mặc cảm, cái gì là tiếng Chúa, cái gì là tiếng ồn của hoàn cảnh.
Người thầy trong cuộc đối thoại đã nói một câu rất đẹp: “Thiên Chúa gọi, không bao giờ là để cha mẹ con bị bỏ rơi.” Câu này không phải là một câu nói cho nhẹ lòng rồi thôi. Đây là một xác tín thiêng liêng rất quan trọng. Nếu ơn gọi thật đến từ Thiên Chúa, thì ơn gọi ấy không thể là nguyên nhân của sự vô nghĩa. Nó không thể là cớ để tạo nên đổ vỡ không cần thiết. Nó không thể là sự phản bội đối với công ơn cha mẹ. Thiên Chúa là Cha. Đấng dạy ta thưa “Lạy Cha” không thể lại dẫn một người con vào con đường làm họ quên cha mẹ trần gian của mình. Nhưng Người cũng là Thiên Chúa của những điều vượt trên tính toán. Nghĩa là có khi cách Người lo không giống cách ta tưởng. Có khi Người không giải quyết mọi thứ bằng một khoản tiền lớn từ trên trời rơi xuống. Có khi Người không làm cho gia đình đột nhiên hết nghèo. Có khi Người không cất hết khó khăn để người trẻ an tâm đi tu. Nhưng Người có thể mở những lối rất khác. Người có thể chạm đến lòng các em trong nhà để chúng trưởng thành hơn. Người có thể làm cha mẹ hiểu hơn điều trước kia họ chưa hiểu. Người có thể ban cho gia đình một sức mạnh mà trước đó họ không có. Người có thể dùng chính hành trình ơn gọi của một người con để nâng cả gia đình lên trong đức tin, trong nhân cách, trong niềm hy vọng.
Nhiều người vẫn nghĩ rằng gia đình nghèo thì khó có ơn gọi. Thực ra, lịch sử Giáo Hội nói ngược lại rất nhiều. Không ít ơn gọi nảy lên từ những mái nhà nghèo, từ những bữa cơm thiếu thốn, từ những đồng tiền lẻ chắt chiu, từ những người mẹ lam lũ, từ những người cha ít chữ nhưng giàu đức tin. Tại sao vậy? Bởi vì nghèo, tự nó, không phải là lý tưởng. Nhưng nghèo có thể dạy con người nhiều điều mà một đời sống đầy đủ dễ quên: biết chịu đựng, biết sống đơn sơ, biết quý lao động, biết nhường nhịn, biết cậy trông, biết không lấy vật chất làm trung tâm. Một người lớn lên trong khó khăn mà vẫn giữ được lòng trong, vẫn biết thương người, vẫn biết nghĩ cho gia đình, vẫn có khả năng hy sinh, thì nơi họ đã có những hạt giống rất quý cho đời dâng hiến.
Dĩ nhiên, không phải cứ nghèo là có ơn gọi. Cũng không phải cứ nhà khó khăn là tự động hợp với đời tu. Nhưng nghèo chưa bao giờ là lý do đủ để loại trừ một tiếng gọi. Nhiều khi người trẻ nghĩ đời tu là một cái gì xa xỉ, một cái gì dành cho những ai rảnh rang, được gia đình nâng đỡ hoàn toàn, có điều kiện học hành, có nền tảng thuận lợi. Không phải. Ơn gọi là sáng kiến của Thiên Chúa, không phải sản phẩm của tiện nghi. Người gọi ai, Người có cách mở đường cho người đó. Vấn đề là người được gọi có dám mở lòng ra không.
Có một bi kịch âm thầm nơi nhiều người trẻ: họ loại trừ chính mình trước khi Chúa lên tiếng rõ hơn. Họ tự khép cánh cửa lại chỉ vì thấy hoàn cảnh mình không đẹp. Họ nghĩ mình nhà nghèo, mình là anh cả, mình có gánh nặng, mình không thể. Nhưng ai nói điều đó? Chúa hay là nỗi sợ? Có những người chưa từng đi dự một buổi tìm hiểu ơn gọi nào, chưa từng ngồi lại cầu nguyện nghiêm túc về tương lai đời mình, chưa từng chia sẻ với một người hướng dẫn thiêng liêng, chưa từng đọc kỹ đời sống của một hội dòng, chưa từng xin một thời gian để phân định, nhưng đã kết luận: “Con không thể đi tu đâu, vì nhà con…” Thực ra, đó chưa phải là kết luận của phân định. Đó mới chỉ là phản xạ của lo lắng.
Người thầy đã rất khôn ngoan khi không bảo bạn trẻ phải quyết ngay. Trong chuyện ơn gọi, những lời thúc ép quá sớm thường không giúp ích. Có những người vì bị đẩy nhanh nên sau này hụt hơi. Có những người vì bị hối nên đáp trả bằng cảm xúc chứ chưa bằng xác tín. Nhưng cũng có những người vì cứ lần lữa mãi nên để lỡ mất mùa của đời mình. Thế nên điều đẹp nơi cuộc đối thoại này là sự quân bình. Không vội vàng, nhưng cũng không buông xuôi. Không ép phải trả lời ngay hôm nay, nhưng cũng không cho phép né tránh mãi. Không yêu cầu phải vào dòng liền, nhưng mời gọi phải chân thành lắng nghe.
Đó chính là điểm nhiều người trẻ cần. Khi đứng trước một tiếng gọi lớn, điều đầu tiên không phải là chạy đi tìm câu trả lời cuối cùng, mà là học cách ở lại với câu hỏi một cách thành thật. Không phải kiểu ở lại trong hoang mang bất tận, nhưng là ở lại trong cầu nguyện, trong lắng nghe, trong tìm hiểu, trong đối thoại. Nhiều bạn trẻ sợ phân định vì nghĩ phân định là phải quyết luôn. Không. Phân định trước hết là cho mình quyền tiếp xúc nghiêm túc với điều đang gõ cửa lòng mình. Có thể sau hành trình ấy, con nhận ra Chúa không gọi con đi tu. Điều đó hoàn toàn có thể. Và nếu con khám phá ra điều ấy bằng một tiến trình thành thật, bình an, cầu nguyện, thì đó vẫn là một ơn lớn. Vì ít nhất con không sống theo kiểu lửng lơ, không sống mà cứ tiếc một điều chưa dám nhìn. Nhưng cũng có thể, chính khi con bắt đầu tìm hiểu thật sự, con sẽ nhận ra tiếng gọi ấy không hề mơ hồ như con tưởng. Nó đã ở đó lâu rồi. Chỉ là trước đây con không dám dừng lại để nghe.
Nỗi sợ của người bạn trẻ trong câu chuyện rất quen: “Con sợ mình chọn sai.” Đây là nỗi sợ lớn của rất nhiều người. Sợ lỡ đời. Sợ đang tưởng là tiếng Chúa nhưng thực ra chỉ là cảm xúc. Sợ vào rồi không tu nổi. Sợ phải quay ra giữa chừng. Sợ thiên hạ nói. Sợ mất mặt. Sợ thời gian trôi đi. Sợ nếu ở lại đời thì tiếc, mà nếu đi tu thì run. Người trẻ hôm nay không thiếu thông minh, nhưng lại rất dễ bị tê liệt bởi quá nhiều khả năng. Chính vì có quá nhiều lựa chọn, nên họ lại khó đi trọn vào một lựa chọn. Chính vì nhìn thấy nhiều kịch bản tương lai, nên họ lại không dám gắn đời mình với một con đường cụ thể.
Nhưng không có đời sống ơn gọi nào bắt đầu trong tình trạng hiểu hết mọi thứ rồi mới dám bước. Cũng không có ai được bảo đảm tuyệt đối rằng mình sẽ không bao giờ khủng hoảng. Mọi ơn gọi thật đều đi qua một hành trình của đức tin. Nghĩa là có ánh sáng đủ để bước một bước, nhưng không có bản đồ cho cả cuộc đời ngay từ đầu. Thiên Chúa hiếm khi cho ta thấy trọn con đường. Người chỉ cho đủ để ta tin và đi tiếp. Nếu đợi đến lúc hết sợ mới bắt đầu, có lẽ chẳng ai bắt đầu được. Điều quan trọng không phải là hết sợ, mà là biết đem nỗi sợ ấy vào trong cầu nguyện, vào trong đối thoại, vào trong phân định, để nỗi sợ không trở thành người cầm lái cuộc đời mình.
Câu nói của người thầy rất đáng nhớ: “Nếu là đường Chúa muốn, dù có khó, trong lòng vẫn có bình an. Còn nếu không phải, càng đi sẽ càng nặng.” Đây không phải là một công thức máy móc, nhưng là một nguyên tắc thiêng liêng rất thật. Bình an không có nghĩa là dễ. Có những con đường rất khó, rất trái ngược với tính toán của mình, nhưng càng đi lòng lại càng sáng, càng vững, càng sâu. Cũng có những con đường nhìn bên ngoài rất thuận, rất an toàn, rất được người ta khen, nhưng đi một thời gian rồi thấy trong lòng mình tối lại, khô đi, nặng dần, như thể mình đang phản bội điều sâu nhất trong bản thân. Vì thế, người trẻ cần học phân biệt giữa cái dễ và cái đúng, giữa cái hợp lý trước mắt và cái hợp với ý Chúa trong đời mình.
Có khi đi làm một thời gian để đỡ đần gia đình chính là điều đúng trong giai đoạn này. Có khi đó không phải là sự từ chối ơn gọi, mà là một phần của hành trình trưởng thành để sau này đáp trả chín chắn hơn. Nhưng điều quyết định là khi đi làm, con có còn giữ câu hỏi ơn gọi sống động trong lòng không, hay con dùng công việc như một cách để dập luôn tiếng gọi ấy? Có người nói: “Con đi làm vài năm rồi tính.” Nhưng vài năm ấy, nếu không có cầu nguyện, không có định hướng, không có gìn giữ nội tâm, nó có thể biến thành một vòng xoáy khác. Rồi công việc cuốn đi, rồi trách nhiệm nối trách nhiệm, rồi một mối quan hệ tình cảm xuất hiện, rồi những nhu cầu khác đến, và cuối cùng người ta không còn phân định nữa, chỉ còn bị đời đẩy. Không phải vì Chúa ngừng gọi, nhưng vì lòng người đã quá đầy tiếng khác.
Cho nên, điều quan trọng không phải chỉ là đi làm hay đi tu ngay, mà là sống giai đoạn hiện tại như một giai đoạn phân định thật sự. Nếu con thấy cần đi làm một thời gian để phụ cha mẹ, hãy làm điều đó với một trái tim tỉnh thức. Hãy có giờ cầu nguyện thật. Hãy tìm người hướng dẫn thiêng liêng. Hãy định kỳ xét lại lòng mình. Hãy giữ liên hệ với môi trường ơn gọi. Hãy đi dự những ngày tìm hiểu khi có thể. Hãy cho Chúa quyền tiếp tục nói với con. Đừng để bổn phận hôm nay trở thành cái cớ để chôn vùi câu hỏi lớn của cuộc đời. Vì có những người rất siêng năng lo cho gia đình, nhưng chưa bao giờ dám hỏi Chúa: “Còn con thì sao? Chúa muốn gì nơi đời con?” Và đến cuối cùng, họ sống đúng với nhiều vai trò, nhưng lại không bao giờ chạm đến căn tính sâu nhất của mình.
Chuyện bố mẹ không đồng ý cũng là một nỗi đau rất thực. Nhiều bạn trẻ chưa dám nói, vì sợ cha mẹ phản đối, sợ làm cha mẹ buồn, sợ bị nói là bất hiếu, sợ bị kéo về với những lý lẽ rất đời thường. Điều đó hoàn toàn có thể xảy ra. Không phải cha mẹ nào cũng dễ chấp nhận chuyện con đi tu. Nhất là trong một gia đình nghèo, một người con học xong đại học thường được xem như hy vọng kinh tế, như chỗ dựa tương lai, như người sẽ kéo cả nhà đi lên. Bỗng dưng người con ấy nói muốn đi tu, cha mẹ lo là chuyện dễ hiểu. Có những cha mẹ phản đối không phải vì ghét Chúa, mà vì quá thương con, quá lo cho hoàn cảnh, quá sợ tương lai bất định. Có những cha mẹ nhìn đời tu bằng ánh mắt thực tế: “Nhà mình đang cần người. Sao con lại nghĩ đến chuyện đó lúc này?” Có những cha mẹ còn bị áp lực bởi họ hàng, hàng xóm, bởi những suy nghĩ quen thuộc kiểu: “Nuôi ăn học xong rồi nó đi tu, ai lo lại cho cha mẹ?”
Cho nên, người trẻ cần tập nhìn phản ứng của cha mẹ không chỉ bằng cảm xúc bị tổn thương, mà bằng lòng thương và sự hiểu. Cha mẹ có giới hạn của cha mẹ. Các ngài nhìn từ kinh nghiệm sống của mình. Các ngài lo theo cách của các ngài. Các ngài sợ theo cách của các ngài. Nhiều khi điều cha mẹ cần không phải là một cuộc tranh luận thắng thua, mà là thời gian, là chứng từ đời sống, là sự trưởng thành nơi người con, là cảm nhận rằng con không đi tu vì bốc đồng, không phải vì thất bại ở đời, không phải vì trốn tránh trách nhiệm, cũng không phải vì một cảm xúc nhất thời, nhưng là vì con thật sự đang nghiêm túc trước mặt Chúa.
Có một vẻ đẹp rất cảm động khi một người con dám nói với cha mẹ bằng tất cả kính trọng: “Con thương bố mẹ. Con biết nhà mình khó. Con biết bố mẹ đã hy sinh nhiều. Con không hề coi nhẹ điều đó. Nhưng con cũng không muốn sống cả đời mà tránh né điều Chúa đang đánh động trong lòng con. Con chưa quyết ngay. Con chỉ xin được tìm hiểu. Xin bố mẹ cầu nguyện cho con.” Một lời như thế, nếu được nói ra từ một người con sống tử tế, có trách nhiệm, biết hy sinh, biết yêu gia đình, sẽ có sức thuyết phục sâu hơn rất nhiều so với mọi lý lẽ. Có thể cha mẹ chưa đồng ý ngay. Nhưng ít nhất, sự thật đã được đưa ra ánh sáng. Và ánh sáng luôn tốt hơn sự im lặng kéo dài.
Nhiều ơn gọi chết non không phải vì Chúa ngừng gọi, mà vì người trẻ không bao giờ dám nói ra. Họ giữ kín quá lâu, đến khi lòng nguội đi. Hoặc họ tự xây trong đầu một phiên tòa giả định, nơi cha mẹ chắc chắn sẽ phản đối, hàng xóm chắc chắn sẽ cười, gia đình chắc chắn sẽ khổ, tương lai chắc chắn sẽ bế tắc. Nhưng tất cả chỉ mới là những kịch bản của nỗi sợ. Chưa chắc thực tế đã như vậy. Và ngay cả khi thực tế khó hơn thật, thì ơn gọi vẫn cần được phân định trong ánh sáng chứ không trong tưởng tượng.
Cũng phải nói thêm một điều rất thật: không phải ai nghĩ đến đời tu cũng được gọi vào đời tu. Có những người bị đánh động một thời gian, nhưng rồi nhận ra Chúa mời mình sống ơn gọi hôn nhân, hay ơn gọi giáo dân dấn thân giữa đời. Điều đó hoàn toàn tốt đẹp. Nhưng việc một người trẻ từng nghiêm túc tìm hiểu đời tu không làm họ mất gì cả. Trái lại, nó giúp họ lớn lên rất nhiều. Nó giúp họ hiểu mình hơn. Giúp họ đặt lại trật tự ưu tiên trong đời. Giúp họ thôi sống theo phản xạ đám đông. Giúp họ yêu Chúa thật hơn, dù sau cùng con đường của họ là gì. Một người đã từng đi qua một tiến trình phân định thật sự thường bước vào hôn nhân hay đời sống giáo dân với chiều sâu lớn hơn, với ý thức ơn gọi rõ hơn, với tinh thần trách nhiệm trưởng thành hơn. Bởi vì họ không sống kiểu “đẩy đâu đi đó”, mà đã có lúc nghiêm túc hỏi xem đời mình là quà tặng cho điều gì.
Vậy nên, câu hỏi “Đi tu rồi ai lo cho bố mẹ?” không phải là câu hỏi để dập tắt ơn gọi. Nó phải trở thành câu hỏi để đào sâu ơn gọi. Nó buộc người trẻ phải thanh luyện tình yêu của mình. Phải học phân biệt đâu là trách nhiệm thật, đâu là mặc cảm, đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng sợ. Nó buộc người ta phải trưởng thành. Vì một ơn gọi thật không thể được xây trên sự vô trách nhiệm, nhưng cũng không thể bị chôn dưới cái cớ trách nhiệm. Một ơn gọi thật không làm con người bỏ rơi cha mẹ, nhưng cũng không để con người lấy cha mẹ làm lý do để từ chối điều Chúa muốn. Căng thẳng ấy không dễ. Nhưng chính trong căng thẳng ấy, đức tin mới lớn lên.
Người trẻ trong câu chuyện nói mình vừa học xong đại học. Đây là một chi tiết rất đẹp. Bởi vì nhiều người nghĩ sau khi học xong thì phải lao ngay vào con đường kiếm tiền, ổn định, xây dựng sự nghiệp. Nhưng chính giai đoạn ấy đôi khi lại là một khoảng rất quý để nhìn lại đời mình. Khi chưa bị ràng buộc quá nhiều, khi trí óc còn đủ tự do, khi những quyết định lớn khác chưa khóa chặt mình lại, đó có thể là mùa thuận lợi để hỏi xem mình thực sự muốn sống cho điều gì. Không phải ai cũng có can đảm dừng lại ở giai đoạn đó. Xã hội thích người ta chạy. Gia đình thích người ta chắc ăn. Bản thân người trẻ cũng dễ bị cuốn vào áp lực phải chứng minh mình có ích, có thu nhập, có giá trị. Nhưng biết đâu, chính lúc mọi người đang giục mình đi thật nhanh, Chúa lại mời mình đi chậm lại một chút để nghe cho rõ hơn.
Đời người không chỉ cần thành công. Đời người cần đúng. Mà để đúng, đôi khi phải dám ngưng một chút giữa cơn vội. Có bao nhiêu người ngoài kia đi rất nhanh, leo rất cao, kiếm rất khá, được khen rất nhiều, nhưng sâu trong lòng vẫn có một chỗ lặng thầm không yên? Vì họ chưa bao giờ hỏi xem con đường ấy có thật là của mình không. Họ chỉ đi theo cái hợp lý nhất trước mắt. Mà cái hợp lý không phải lúc nào cũng là cái thánh ý. Đức tin không loại bỏ lý trí, nhưng cũng không bị nhốt trong logic tính toán. Có những bước đi của Chúa vượt quá dự kiến, nhưng lại mở ra một sự sống phong phú hơn nhiều.
Khi nghĩ về chuyện “ai lo cho bố mẹ”, có lẽ người trẻ cũng nên tự hỏi thêm: bố mẹ mình cần điều gì nhất từ mình? Chỉ là tiền thôi sao? Tất nhiên, với một gia đình nghèo, tiền quan trọng lắm. Không ai nên lãng mạn hóa sự túng thiếu. Nhưng cha mẹ cần ở con không chỉ là một nguồn thu nhập. Cha mẹ còn cần thấy con sống nên người. Cần thấy con sống đúng với lương tâm. Cần thấy con không hư hỏng, không sa ngã, không sống hoài phí. Cần thấy đời con có ý nghĩa. Cần thấy những hy sinh của mình không đổ vào hư không. Có những cha mẹ cuối đời hạnh phúc không phải vì con gửi về thật nhiều, mà vì nhìn thấy con sống tử tế, sống đức tin, sống có ích cho đời, sống như người thuộc về Chúa. Có những cha mẹ nghèo nhưng rất giàu khi biết con mình đã trở thành linh mục, tu sĩ, người phục vụ Tin Mừng. Nước mắt họ không chỉ là nước mắt chia xa, mà là nước mắt dâng hiến.
Dĩ nhiên, đừng dùng ý đó để biến mọi cha mẹ thành những người bắt buộc phải vui mừng ngay khi con đi tu. Không. Mỗi gia đình có hành trình riêng. Mỗi cha mẹ cần thời gian riêng. Nhưng ta cần tin rằng tình yêu thật, nếu được đặt trong ánh sáng của Chúa, có thể lớn hơn nỗi sợ ban đầu. Nhiều phụ huynh lúc đầu phản đối dữ lắm, sau lại chính là người nâng đỡ mạnh nhất cho ơn gọi của con. Vì họ thấy con mình không hời hợt. Họ thấy con bình an hơn. Họ thấy điều này không phải bồng bột. Họ thấy nơi đời con có một hướng đi sáng lên. Và rồi họ hiểu: hóa ra cho con đi theo Chúa không phải là mất con, mà là trao con vào tay Đấng yêu nó còn hơn mình.
Một điểm nữa rất đẹp trong câu chuyện là người thầy không đưa ra một lộ trình phức tạp. Thầy nói: bắt đầu bằng cầu nguyện, gặp người hướng dẫn, tham gia ngày hội ơn gọi, tìm hiểu thêm. Đó là cách rất đúng. Nhiều người trẻ bị rối vì cứ nghĩ phải giải quyết tất cả trong đầu trước. Nhưng đời sống thiêng liêng không vận hành như một bài toán giải khô. Có những điều chỉ sáng ra khi ta bắt đầu bước vào một tương quan. Muốn biết Chúa gọi gì, phải dành chỗ cho Chúa nói. Muốn phân định ơn gọi, phải có không gian thinh lặng. Muốn thấy lòng mình thật, phải ngồi xuống với chính mình trước mặt Chúa, chứ không chỉ quay cuồng trong những tranh luận nội tâm.
Cầu nguyện trong giai đoạn ơn gọi không phải là đọc thật nhiều kinh để ép Chúa cho một dấu chỉ giật gân. Cầu nguyện trước hết là thành thật. Là dám nói với Chúa đúng như mình đang là: “Con sợ. Con thương bố mẹ. Con không biết mình có ơn gọi thật không. Con không muốn chọn sai. Con thấy nhà mình khó quá. Con không đủ sáng. Nhưng nếu Chúa đang gọi, xin đừng để con giả điếc. Nếu không phải, xin cũng đừng để con tự lừa mình.” Một lời cầu nguyện như thế, nghe thì mộc mạc, nhưng rất đẹp. Vì Chúa thích sự thật hơn những câu đạo đức trau chuốt. Chúa làm việc được nơi một trái tim chân thành, kể cả khi trái tim ấy đang run.
Gặp một linh mục, một tu sĩ, một người có kinh nghiệm thiêng liêng để chia sẻ cũng rất cần. Nhiều người trẻ chết chìm trong đầu mình vì không có ai đồng hành. Họ cứ tự nghĩ, tự sợ, tự kết luận. Trong khi chỉ cần một cuộc trò chuyện đúng lúc, họ có thể nhìn vấn đề khác hẳn. Không phải để người khác quyết thay mình, nhưng để có một tấm gương phản chiếu trung thực. Người đồng hành không có nhiệm vụ tuyển mộ, mà có nhiệm vụ giúp con nghe rõ hơn tiếng Chúa và tiếng lòng thật của mình. Một người hướng dẫn tốt sẽ không lôi kéo con vào hội dòng của họ bằng mọi giá. Họ sẽ giúp con tự do hơn, thật hơn, chín hơn.
Tham gia ngày hội ơn gọi, các buổi tìm hiểu, các chương trình trải nghiệm cũng rất ích lợi. Có những điều chỉ khi chạm vào môi trường ấy, con mới biết lòng mình phản ứng ra sao. Có người trước đó tưởng mình thích đời tu, đến khi sống thử vài ngày thì thấy không hợp. Tốt thôi. Có người trước đó sợ lắm, nhưng sau một kỳ tìm hiểu lại thấy lòng mình sáng ra lạ thường. Cũng tốt thôi. Ơn gọi không sợ con kiểm chứng. Điều Chúa muốn không ngại được nhìn gần. Chỉ có những ảo tưởng mới sợ ánh sáng.
Với người bạn trẻ là anh cả trong gia đình còn bốn em nhỏ, nỗi lo của cậu chắc chắn sẽ còn kéo dài. Không một bài viết nào có thể biến hoàn cảnh ấy thành đơn giản. Nhưng có lẽ điều cậu cần nghe không phải là một lời hứa chắc nịch rằng “cứ đi tu là mọi chuyện nhà con sẽ ổn hết.” Không ai có quyền nói điều đó quá dễ dàng. Điều cậu cần nghe là: con không phải giải quyết tất cả một mình, và con cũng không được phép bỏ mặc câu hỏi Chúa đang đặt trong đời con. Hai điều ấy phải đi cùng nhau. Vừa trách nhiệm, vừa tự do trước mặt Chúa. Vừa yêu gia đình, vừa không thần tượng hóa vai trò của mình trong gia đình. Vừa thực tế, vừa có đức tin. Vừa biết lo, vừa biết phó thác.
Phó thác không phải là buông tay. Phó thác là làm phần của mình trong ánh sáng của Chúa, rồi để phần vượt quá khả năng mình nằm trong tay Người. Có những người trẻ rất chăm chỉ, rất hiếu thảo, rất nặng lòng với cha mẹ, nhưng lại không biết phó thác. Họ gồng quá lâu nên mệt, rồi đâm ra cay đắng, rồi âm thầm trách gia đình đã giữ chân mình, trách Chúa đã để mình khó xử, trách hoàn cảnh đã làm đời mình chật. Một ơn gọi bị nén xuống quá lâu mà không được chữa lành có thể hóa thành một nỗi buồn sâu. Bởi vậy, càng thương bố mẹ, con càng phải đem bố mẹ vào trong cầu nguyện. Không chỉ cầu cho cha mẹ khỏe mạnh, mà cầu cho chính tương quan giữa con và cha mẹ được đặt trong trật tự của Chúa. Để con yêu mà không bị buộc chặt. Để con có trách nhiệm mà không đánh mất tự do nội tâm. Để con biết rằng cha mẹ là quà tặng lớn, nhưng không phải là số phận cuối cùng của đời con. Thiên Chúa mới là cùng đích.
Có lẽ một trong những điều đẹp nhất của ơn gọi là nó dạy con người đặt mọi tình yêu vào đúng chỗ. Ai yêu Chúa thật sẽ không vì thế mà yêu cha mẹ ít đi. Trái lại, họ yêu trong sáng hơn, bền hơn, sâu hơn. Họ thôi yêu kiểu sở hữu, yêu kiểu sợ mất, yêu kiểu mặc cảm, yêu kiểu muốn tự mình làm hết. Họ bắt đầu yêu như một người biết mình chỉ là khí cụ. Họ trao cha mẹ cho Chúa, nhưng không phủi tay. Họ tiếp tục quan tâm, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục tìm mọi cách phù hợp để báo hiếu, nhưng không biến hiếu thảo thành xiềng xích chống lại thánh ý.
Và xét cho cùng, ai bảo rằng một người đi tu là không lo cho bố mẹ? Biết bao linh mục, tu sĩ, chủng sinh, nữ tu vẫn nâng đỡ gia đình mình bằng cách này cách khác. Không phải theo kiểu cá nhân chủ nghĩa, nhưng trong tinh thần của ơn gọi. Có người trở thành chỗ dựa tinh thần lớn lao cho cha mẹ. Có người là niềm an ủi khiến cha mẹ vượt qua đau khổ. Có người là nguyên do để cả nhà trở nên đạo đức hơn, biết sống hiệp nhất hơn. Có người, dù không có thu nhập cao, nhưng vẫn sống tiết độ, biết san sẻ, biết hiện diện khi cần. Cách lo ấy khác với kiểu của đời, nhưng không hề ít giá trị hơn.
Điều đáng sợ không phải là con đi tu rồi ai lo cho bố mẹ. Điều đáng sợ hơn là con ở nhà, làm đủ thứ, mà dần dần đánh mất linh hồn mình, đánh mất đức tin, đánh mất sự bình an, đánh mất tiếng Chúa, rồi một ngày con có thể giúp cha mẹ về vật chất nhưng không còn gì để trao về ánh sáng. Cha mẹ không chỉ cần một người con thành đạt. Cha mẹ còn cần một người con sống đúng, sống thật, sống lành, sống có Chúa. Nếu Chúa thật sự gọi con đi trên một con đường dâng hiến, thì sự trung thành của con với tiếng gọi ấy cũng có thể là một cách báo hiếu rất sâu. Vì không gì làm đẹp lòng bậc làm cha mẹ bằng việc thấy con mình thuộc về điều thiện hảo nhất.
Cho nên, với người trẻ đang âm thầm hỏi: “Đi tu… rồi ai lo cho bố mẹ?”, có lẽ câu trả lời đầu tiên không phải là một công thức, mà là một lời mời: đừng vội dập câu hỏi ơn gọi chỉ vì nỗi lo ấy. Hãy mang cả nỗi lo ấy vào trong hành trình phân định. Hãy để nó được soi sáng. Hãy nói thật với Chúa. Hãy tìm người đồng hành. Hãy mở lòng với những cơ hội tìm hiểu. Hãy sống giai đoạn hiện tại trong tỉnh thức. Hãy yêu bố mẹ bằng tất cả lòng hiếu thảo, nhưng đừng để nỗi sợ thay cha mẹ quyết định đời con. Hãy nhớ rằng Chúa không bao giờ gọi ai bằng cách phá hủy điều tốt đẹp, nhưng bằng cách hoàn tất nó trong một trật tự cao hơn.
Và nếu hôm nay con vẫn chưa có câu trả lời, điều đó không sao cả. Không cần ép mình phải chốt số phận trong một buổi chiều. Nhưng cũng xin đừng cứ để đó mãi. Đừng sống kiểu thỉnh thoảng nghĩ rồi lại thôi, thỉnh thoảng rung động rồi lại gạt đi, thỉnh thoảng muốn tìm hiểu rồi lại sợ. Có những điều càng để lâu càng mờ. Có những tiếng gọi nếu không được đáp lại bằng ít nhất một bước tìm hiểu, thì dần dần sẽ chìm dưới bụi của cuộc sống thường ngày. Không phải vì Chúa hết kiên nhẫn, mà vì lòng người có thể dần chai đi.
Nếu con thật sự thương bố mẹ, hãy xin Chúa dạy con thương đúng. Nếu con thật sự sợ chọn sai, hãy xin Chúa cho con can đảm đi vào phân định. Nếu con thấy nhà mình nghèo, hãy nhớ rằng nghèo không phải là điều khiến Chúa bó tay. Nếu con là anh cả, hãy sống trách nhiệm của người anh cả, nhưng đừng mặc định rằng trách nhiệm ấy đồng nghĩa với việc từ chối mọi khả thể khác của đời mình. Nếu con mới ra trường và đang phân vân, thì đây có thể chính là thời điểm tốt để nghiêm túc hơn chứ không phải để né tránh hơn. Nếu con chưa dám nói với bố mẹ, hãy cầu nguyện để có thời điểm thích hợp và lời nói thích hợp. Nếu con sợ thiên hạ cười, hãy nhớ đời con không thuộc về tiếng cười của thiên hạ. Nếu con sợ vào rồi lại ra, hãy nhớ điều đáng tiếc hơn là chưa bao giờ dám tìm hiểu mà đã tự kết luận đời mình.
Và biết đâu, một ngày nào đó, sau rất nhiều lần ngập ngừng, sau rất nhiều đêm suy nghĩ, sau những buổi cầu nguyện còn lộn xộn, sau những lần nhìn cha mẹ mà lòng quặn lại, sau những lúc tự hỏi “Chúa ơi, con phải làm gì?”, con sẽ chợt nhận ra rằng điều Chúa đòi nơi con lúc này không phải là phải giải quyết hết tương lai, mà chỉ là một bước chân thành đầu tiên. Có thể chỉ là đăng ký một ngày tìm hiểu ơn gọi. Có thể chỉ là hẹn gặp một linh mục để nói thật lòng mình. Có thể chỉ là dành mỗi ngày mười lăm phút thinh lặng trước Chúa. Có thể chỉ là ngừng chạy trốn câu hỏi ấy. Nhưng chính từ những bước nhỏ đó, Thiên Chúa bắt đầu mở ra những con đường lớn.
Ơn gọi không cần con trả lời liền. Nhưng ơn gọi cần con đủ trung thực để lắng nghe. Chúa không đòi con phải không còn lo cho bố mẹ. Chúa chỉ muốn nỗi lo ấy được đặt trong tay Người. Chúa không buộc con phải vô cảm với hoàn cảnh. Chúa chỉ không muốn hoàn cảnh trở thành vị thần quyết định tất cả. Chúa không cấm con yêu gia đình. Người chỉ muốn tình yêu ấy được thanh luyện để không ngăn con sống điều tốt đẹp nhất mà Người dành cho con.
Vậy nên, nếu hôm nay con đang đứng giữa ngã ba ấy, xin con đừng xấu hổ vì mình còn rối. Rối không có nghĩa là không có ơn gọi. Nhiều khi rối là dấu chỉ cho thấy đây là chuyện thật. Xin cũng đừng nghĩ rằng vì mình nghèo, mình là anh cả, mình mang nhiều gánh nặng nên tiếng gọi Chúa không thể chạm vào mình. Chúa vẫn thích đi qua những mái nhà nghèo. Vẫn thích gõ cửa những trái tim biết hy sinh. Vẫn thích gọi những người không có nhiều bảo đảm, để qua họ quyền năng và sự trung tín của Người được sáng hơn.
Và biết đâu, chính nơi một người con luôn day dứt “ai lo cho bố mẹ?”, Chúa đang âm thầm chuẩn bị một người mục tử biết lo cho nhiều tâm hồn, một tu sĩ biết mang gánh nặng của người khác, một nhà truyền giáo biết chạnh lòng trước nỗi khổ của tha nhân, một người thánh hiến không sống bằng mơ mộng nhưng bằng trách nhiệm và tình thương thật. Vì người từng đau đáu với cha mẹ mình, nếu được Chúa thanh luyện, sẽ biết yêu Hội Thánh bằng một trái tim có thịt, sẽ biết cúi xuống trên những gia đình nghèo, sẽ không nói về hy sinh như người chưa từng chạm vào khốn khó.
Có lẽ, cuối cùng, điều đẹp nhất trong cuộc đối thoại ấy không nằm ở chỗ người bạn trẻ đã quyết định đi tu hay chưa. Mà ở chỗ cậu ấy đã không còn muốn “cứ nghĩ rồi để đó” nữa. Đó là một khởi đầu rất quý. Vì biết bao ơn lành của đời sống thiêng liêng bắt đầu từ chỗ con người thôi trì hoãn sự thật. Chỉ cần con bắt đầu tìm hiểu thêm, cầu nguyện thêm, đối diện thêm, thì cánh cửa đã hé. Và trong ánh sáng hé ấy, Chúa sẽ tiếp tục làm phần của Người.
Cho nên, nếu phải để lại một lời cho người trẻ đang mang nặng câu hỏi này, có lẽ sẽ là thế này:
Con cứ thương bố mẹ thật nhiều.
Con cứ sống trách nhiệm thật sâu.
Con cứ nhìn hoàn cảnh thật rõ.
Nhưng xin đừng vì thế mà bịt tai trước tiếng Chúa.
Hãy để Chúa bước vào chính nỗi lo đó.
Hãy để Người dạy con yêu mà không sợ hãi.
Hãy để Người chỉ cho con con đường vừa thật với gia đình, vừa thật với ơn gọi.
Hãy đi từng bước.
Đừng quyết vội.
Cũng đừng bỏ qua.
Bởi vì có những câu hỏi, nếu con can đảm ở lại với nó trước mặt Chúa, nó sẽ không còn là gánh nặng nữa. Nó sẽ trở thành cánh cửa.
Và biết đâu, đằng sau cánh cửa ấy, không chỉ có câu trả lời cho đời con, mà còn có một phúc lành lớn hơn con từng nghĩ cho chính bố mẹ của con nữa.
PHẦN 2
Có những cuộc gặp không làm đời người đổi hướng ngay trong khoảnh khắc.
Nhưng nó làm một điều còn sâu hơn:
nó khiến người ta không thể trở lại kiểu sống cũ nữa.
Người bạn trẻ hôm đó rời cổng nhà thờ không phải với một quyết định trọn vẹn, cũng không phải với một câu trả lời rõ ràng. Cậu đi về trong buổi chiều đã ngả tối, con đường quen thuộc vẫn vậy, hàng cây cũ vẫn vậy, những mái nhà ven đường vẫn lặng lẽ trong thứ ánh sáng lưng chừng giữa ngày và đêm. Mọi thứ bên ngoài dường như không đổi. Nhưng có một điều đã khác. Hôm nay cậu không còn chỉ mang trong lòng một mớ rối mù không gọi thành tên nữa. Hôm nay, lần đầu tiên, cậu cảm thấy nỗi rối ấy đã được đặt vào một ánh sáng khác. Nó chưa tan. Nhưng nó không còn tối như trước.
Cậu đi chậm hơn mọi ngày. Không hẳn vì mệt. Mà vì trong lòng đang có quá nhiều thứ đang chuyển động. Những câu của thầy cứ trở đi trở lại. Có câu nhẹ như một bàn tay đặt trên vai. Có câu lại như chạm thẳng vào giữa tim.
“Con thương bố mẹ thật, hay con đang để nỗi sợ mang tên bố mẹ quyết định thay luôn đời mình?”
“Con có thể đi làm, nhưng không được để linh hồn mình ngủ quên.”
“Đừng nghĩ một bên là Chúa, một bên là bố mẹ.”
“Ơn gọi không cần con trả lời liền. Nhưng nó cần con đủ chân thành để lắng nghe.”
Những câu ấy không làm cậu yên ngay. Trái lại, nó làm cậu càng thấy mình phải đối diện thật hơn. Và đôi khi, điều khiến con người mệt nhất không phải là đau khổ. Mà là lúc họ biết mình không thể tiếp tục trốn khỏi sự thật nữa.
Bạn trẻ: Thầy nói đúng… lâu nay mình cứ nghĩ mình đang lo cho bố mẹ, nhưng biết đâu trong đó có cả sợ. Sợ phải bước vào một điều không chắc chắn. Sợ mình sẽ làm không nổi. Sợ nếu đi rồi dở dang thì sao. Sợ nếu mình chọn một con đường khác với mọi người mong thì sao. Mà kỳ lạ thật… trước giờ mình chỉ thấy mỗi chuyện nhà là nặng. Bây giờ mới thấy, có khi chính nỗi sợ trong mình cũng nặng không kém.
Con đường từ nhà thờ về nhà không xa lắm, nhưng hôm ấy cậu thấy dài hơn thường lệ. Không phải vì bước chân nặng hơn, mà vì trong cậu lúc này không còn là một hướng nghĩ duy nhất. Trước đây, cứ hễ ơn gọi lóe lên là cậu lấy gia đình ra để dập xuống. Mọi chuyện rất nhanh. Gần như một phản xạ. Nhưng bây giờ, khi đã lắng nghe thầy nói, cậu không thể dập nó dễ như trước nữa. Gia đình vẫn còn đó. Hoàn cảnh vẫn còn đó. Nhưng ơn gọi không còn là một ý tưởng mơ hồ có thể đẩy đi bằng một câu “nhà mình nghèo” nữa. Nó bắt đầu đòi cậu phải đối thoại với nó.
Về đến gần nhà, cậu đã thấy ánh đèn hắt ra từ khe cửa. Ánh đèn vàng yếu ớt quen thuộc của một căn nhà đã lâu rồi không thay nổi bóng điện sáng hơn. Ngoài sân, đôi dép của bố để lệch bên hiên. Một cái chậu nhôm còn đọng nước mưa. Góc sân có ít củi khô mẹ vừa gom lại. Tất cả những gì rất bình thường ấy hôm nay tự nhiên chạm vào cậu bằng một cảm giác khác. Không phải lần đầu cậu thấy nhà mình nghèo. Cũng không phải lần đầu cậu thấy sự tằn tiện, chắt chiu bám vào mọi góc nhỏ trong căn nhà này. Nhưng hôm nay, vì vừa đi ra khỏi một cuộc trò chuyện về ơn gọi, nên chính những hình ảnh ấy bỗng trở thành câu hỏi sống động.
Cậu đứng ở ngoài thêm vài giây trước khi bước vào. Như thể cậu cần một chút can đảm để mở cửa căn nhà của mình, sau khi trong lòng vừa mở ra một cánh cửa khác.
Mẹ: Về rồi hả con? Sao nay trễ vậy?
Bạn trẻ: Dạ… con ngồi lại ở nhà thờ chút.
Mẹ: Ừ. Vào rửa tay rồi ăn cơm. Nay bố con về muộn, mới ăn xong đó.
Giọng mẹ vẫn vậy. Vẫn mệt nhưng hiền. Vẫn bận bịu nhưng không than. Cậu nhìn mẹ, thấy tóc mẹ có thêm những sợi bạc mà không biết từ bao giờ. Áo mẹ còn dính đất ở gấu. Bàn tay mẹ, bàn tay mà hồi nhỏ cậu chỉ thấy là bàn tay của người nấu cơm, giặt áo, xoa đầu mình lúc sốt, giờ càng ngày càng hiện rõ là một bàn tay đã làm việc quá sức trong quá nhiều năm.
Bố từ trong nhà bước ra, chắc vừa uống nước xong. Mùi mồ hôi, mùi xi măng, mùi bụi công trình dường như vẫn còn trên người bố dù đã tối. Bố nhìn cậu, hỏi rất ngắn theo cách của bố:
Bố: Nay lễ lâu hả?
Bạn trẻ: Dạ… con ngồi nói chuyện với một thầy chút.
Bố: Ừ.
Chỉ vậy. Rồi bố ngồi xuống chiếc ghế gỗ cũ kê sát vách. Nhưng chính cái “ừ” ngắn ấy làm tim cậu khựng lại. Không phải vì bố nghi ngờ gì. Mà vì cậu tự nhiên nghĩ đến ngày nào đó nếu mình nói thật với bố. Không biết bố sẽ lại “ừ” như vậy, hay im lâu hơn, hay quay đi, hay thở dài. Chưa có chuyện gì xảy ra hết. Nhưng lòng cậu đã thấy nhói chỉ vì nghĩ đến.
Bữa cơm tối hôm đó không có gì khác. Vẫn là rau luộc, chén nước mắm, ít trứng, chút đồ kho còn lại từ bữa trước. Mấy đứa em nói chuyện linh tinh. Có đứa hỏi bài vở. Có đứa kể chuyện ở trường. Mẹ nhắc đứa út ăn chậm lại. Bố hỏi mai ai chở em đi học. Một bữa cơm rất thường. Nhưng với cậu, chưa bao giờ hai chữ “rất thường” lại làm lòng mình đau như thế. Chính vì quá thường, quá quen, quá gần, nên cậu càng thấy sợ nếu một ngày mình đi trên một con đường khác, liệu nơi này sẽ thế nào.
Bạn trẻ: Có lẽ đây chính là điều làm mình không bước nổi. Những bữa cơm thế này. Những chuyện nhỏ thế này. Cái nghèo của nhà mình không ồn ào. Nó len vào từng bữa cơm, từng câu nói, từng cái quần áo vá lại, từng lần mẹ tính toán tiền điện nước, từng lần bố ngồi bóp vai sau một ngày đi làm. Nếu mình ở đây, ít nhất mình còn thấy. Còn nếu mình bước vào đời tu, mình sợ cảm giác mình bỏ lại tất cả phía sau.
Nhưng rồi gần như ngay lập tức, một câu khác lại vang lên trong lòng cậu, như thể cuộc trò chuyện với thầy vẫn chưa kết thúc mà chỉ đang tiếp tục bên trong:
“Đừng nghĩ một bên là Chúa, một bên là bố mẹ.”
Cậu ăn chậm hẳn. Thật ra chẳng còn thấy rõ vị gì nữa. Trong đầu cậu, cả căn nhà này và câu hỏi ơn gọi đang đứng cạnh nhau, không chịu tách ra như trước. Trước kia, cậu chỉ cần nhìn bố mẹ là thấy ngay lý do để thôi nghĩ đến chuyện đi tu. Nhưng giờ thì không. Giờ đây, chính khi nhìn bố mẹ, cậu lại thấy mình phải cầu nguyện nghiêm túc hơn. Vì nếu Chúa thật sự có ý gì với đời cậu, thì ý đó phải đi ngang qua chính căn nhà này, chứ không ở đâu xa.
Tối đến, sau khi dọn dẹp xong, mấy đứa em lần lượt đi ngủ. Mẹ còn ngồi vá lại cái áo cho thằng út dưới ánh đèn mờ. Bố nằm nghiêng trên chiếc giường tre, chắc mệt quá nên chẳng mấy chốc đã im tiếng. Căn nhà dần chìm vào thứ yên tĩnh quen thuộc của vùng quê đêm xuống. Chỉ còn tiếng côn trùng ngoài vườn. Tiếng chó sủa vọng đâu đó. Tiếng gió chạm vào mái tôn.
Cậu ngồi ở mép giường mình rất lâu. Điện thoại ở bên cạnh nhưng cậu không cầm lên như mọi ngày. Tự nhiên cậu nhớ lời thầy dặn: “Tối nay về, trước khi ngủ, con đừng cầm điện thoại lâu.”
Cậu ngồi im. Lâu thật lâu. Ban đầu là im trong ngượng ngập. Rồi im trong lúng túng. Rồi im trong một cảm giác gần như sợ. Bởi vì hóa ra, ngồi xuống với chính mình trước mặt Chúa không dễ chút nào. Con người ta quen chạy. Quen lướt. Quen làm ồn. Quen bận rộn. Quen để đầu óc được lấp bằng thứ gì đó. Còn thinh lặng thật, nhất là khi đang mang một câu hỏi lớn, lại làm người ta thấy mình trần trụi.
Cậu nhìn lên cây thánh giá nhỏ treo trên vách. Nó đã ở đó từ rất lâu, quen đến mức đôi khi không còn ai để ý. Nhưng đêm nay, cậu nhìn nó như nhìn một ai đó đang chờ mình nói thật.
Bạn trẻ: Lạy Chúa… con không biết phải nói sao. Thật sự con không biết. Con chưa từng cầu nguyện kiểu này. Con chỉ biết đọc kinh thôi. Còn nói thật lòng thì con thấy khó quá. Nhưng hôm nay con muốn thử. Vì con mệt rồi. Mệt vì cứ nghĩ một mình. Mệt vì cứ né. Mệt vì cứ lúc muốn tới gần Chúa hơn về chuyện này thì lại tự kéo mình lùi lại.
Cậu dừng lại. Nuốt nước bọt. Cổ họng nghèn nghẹn.
Bạn trẻ: Chúa biết nhà con mà. Chúa biết bố con thế nào. Mẹ con thế nào. Chúa biết con là anh cả. Biết sau con còn mấy đứa em. Biết con vừa học xong. Biết con từng tự hứa là phải đi làm để đỡ cho nhà. Chúa biết hết. Nên nếu chuyện con nghĩ đến đời tu chỉ là do con mơ mộng, do con yếu lòng lúc nào đó, do con thấy đời tu đẹp nên thích vậy thôi, thì xin Chúa cho con biết rõ để con đừng tự làm khổ mình và khổ cả gia đình. Nhưng nếu thật sự Chúa đang gọi… thì xin đừng để con giả điếc nữa. Con sợ lắm. Con sợ thật. Nhưng con cũng không muốn sống kiểu cứ chối mãi.
Lần đầu tiên trong một thời gian dài, cậu nói ra tất cả mà không cần phải tỏ ra mạnh. Không cần làm anh cả. Không cần làm người gánh hết. Chỉ là một người con đang ngồi trước Chúa, thú nhận rằng mình sợ. Và kỳ lạ thay, ngay cả khi chưa có câu trả lời, việc nói ra như vậy cũng đã là một sự nhẹ đi.
Cậu nhớ lời thầy: “Chúa không đợi con hết sợ rồi mới gọi.”
Bạn trẻ: Nhưng Chúa ơi… nếu con đi thật, thì ai lo cho bố mẹ? Câu này con vẫn chưa qua được. Con biết Chúa lo. Con biết con không phải là đấng cứu độ của nhà con. Nhưng con vẫn đau. Con vẫn thấy mình như có lỗi nếu nghĩ về một con đường không giống mọi người chờ ở con. Con không muốn bỏ bố mẹ. Con không muốn làm mẹ khóc. Con không muốn nhìn bố im lặng vì thất vọng. Con không muốn mấy đứa em nghĩ anh cả bỏ nhà đi lo chuyện khác.
Nói đến đó, mắt cậu cay lên. Cậu không khóc lớn. Chỉ là nước mắt tràn ra rất lặng. Có những giọt nước mắt đến không phải vì tuyệt vọng, mà vì quá lâu rồi một nỗi đau không được phép cất tiếng.
Đêm ấy cậu ngồi rất lâu. Không có tiếng nói nào từ trời. Không có một dấu lạ nào cả. Chỉ có một sự thật âm thầm: cậu đã bắt đầu cầu nguyện thật. Và đôi khi, đó đã là phép lạ đầu tiên.
Sau một hồi lâu, cậu nằm xuống, nhưng giấc ngủ không đến ngay. Trong khoảng nửa tỉnh nửa mê, những hình ảnh cứ chập chờn. Lúc thì là ánh mắt của thầy chiều nay. Lúc thì là bàn tay mẹ gấp áo. Lúc thì là dáng bố ngồi bóp vai sau bữa cơm. Lúc thì là một ngày hội ơn gọi nào đó mà cậu chưa từng bước chân tới. Lúc thì lại là một nỗi sợ mơ hồ về tương lai. Cậu trở mình nhiều lần. Có lúc gần như muốn đứng dậy lấy điện thoại xem gì đó cho đầu óc đỡ nghĩ. Nhưng rồi cậu thôi.
Bạn trẻ: Không. Mình phải ở lại với chuyện này. Ít nhất là tối nay.
Gần nửa đêm, cậu thiếp đi lúc nào không hay.
Sáng hôm sau, mọi thứ lại bắt đầu như bình thường. Mẹ dậy sớm. Tiếng chén bát va nhẹ trong bếp. Bố sửa lại cái quai cào ngoài hiên. Mấy đứa em lục đục chuẩn bị đi học. Cậu tỉnh dậy, đầu còn hơi nặng vì ngủ không sâu. Nhưng trong lòng có một thứ yên lặng khác lạ. Không phải yên vì đã giải quyết xong. Mà là yên vì cuối cùng mình cũng bắt đầu đối diện.
Trong bữa sáng, mẹ hỏi:
Mẹ: Mấy bữa nữa con có định đi xin việc chỗ nào chưa?
Câu hỏi rất bình thường ấy làm cậu khựng lại. Đây chính là điều cậu vẫn biết sẽ đến. Sau khi học xong, gia đình đương nhiên chờ cậu bước vào một hướng cụ thể. Không ai sai cả. Không ai ép bằng lời nặng nề cả. Nhưng sự mong đợi ấy có thật.
Bạn trẻ: Dạ… con cũng đang tính. Chắc con sẽ tìm hiểu vài chỗ.
Cậu trả lời vậy. Không phải nói dối hoàn toàn, vì đúng là cậu vẫn đang nghĩ. Nhưng chính lúc nói ra, trong lòng cậu lại nhói lên. Không phải vì mẹ hỏi. Mà vì cậu thấy mình đang đứng đúng ở giao điểm giữa điều người nhà mong và điều lòng mình chưa thể bỏ qua.
Sau bữa sáng, khi phụ mẹ xách ít đồ ra trước sân, cậu nhìn thấy lưng mẹ còng xuống dưới chiếc áo bạc màu. Tự nhiên một ý nghĩ mạnh đến mức gần như đâm vào ngực cậu:
“Mình có quyền nghĩ đến đời tu trong khi mẹ còn thế này không?”
Ý nghĩ đó vừa xuất hiện, lập tức cả một cơn giằng co ùa lên.
Bạn trẻ: Không được đâu. Mẹ đang cực thế này. Bố còn phải đi phụ hồ. Nhà vẫn chưa qua được những ngày chật vật. Mình phải thực tế. Phải ở nhà. Phải đi làm. Phải giúp. Nghĩ gì chuyện đi tu lúc này.
Nhưng rồi ngay trong cơn dồn ép ấy, một tiếng khác lại khẽ mà dai dẳng:
“Nếu con chỉ quyết bằng nỗi sợ, thì đó chưa chắc là tiếng Chúa.”
Cậu bực chính mình. Bực vì sao bây giờ trong lòng lại thành ra như có hai dòng kéo ngược nhau. Trước đây mọi chuyện còn “dễ” hơn. Nghĩ đến ơn gọi thì dập. Xong. Bây giờ thì không. Bây giờ như thể một cánh cửa đã mở và không chịu đóng nữa.
Cả ngày hôm đó cậu làm việc nhà, phụ bố một vài việc vặt, chạy xe đưa em đi học thêm, nhưng đầu óc cứ chốc chốc lại quay về chuyện cũ. Không phải liên tục theo kiểu ồn ào. Mà như một vết chạm cứ lâu lâu lại nhói. Cậu hiểu rằng lời thầy nói đã đi vào quá sâu. Không thể xem như chưa từng nghe nữa.
Chiều đến, lúc dọn lại góc bàn học cũ, cậu vô tình lôi ra một cuốn sổ nhỏ dùng từ thời đại học. Trong đó có mấy dòng cậu từng viết sau một đợt tĩnh tâm sinh viên mấy năm trước. Cậu đọc lại, thấy chính tay mình viết:
“Nếu một ngày Chúa gọi, xin cho con đừng sợ quá mà quay lưng.”
Cậu ngồi lặng đi một lúc rất lâu. Dòng chữ đó như bằng chứng rằng chuyện này không phải mới hôm qua. Nó đã ở đâu đó trong cậu từ lâu rồi. Chỉ là cậu liên tục làm lơ.
Bạn trẻ: Vậy là không phải mình tưởng tượng. Không phải tự nhiên chiều qua mới nghĩ. Nó đã ở đây rồi. Chỉ là mình cứ gạt mãi.
Đêm thứ hai, cậu lại thử ngồi cầu nguyện. Vẫn vụng về. Vẫn ngượng. Vẫn không biết bắt đầu sao cho “đúng”. Nhưng vì đã làm một lần, nên lần này cậu bớt sợ hơn chút.
Bạn trẻ: Lạy Chúa, hôm qua con đã nói rồi. Hôm nay con chưa thấy gì rõ hơn. Nhưng con nghĩ việc con vẫn quay lại ngồi đây có lẽ cũng là một câu trả lời nhỏ. Nếu không có gì thật trong chuyện này, chắc con đã bỏ rồi. Xin Chúa giữ con khỏi ảo tưởng. Nhưng cũng xin đừng để con hèn.
Lời cầu nguyện hôm ấy ngắn hơn. Nhưng thật hơn. Và càng thật, nó càng làm cậu thấy mình không thể chỉ dừng lại ở việc nói trong phòng rồi thôi. Cậu nhớ lời thầy về ngày hội ơn gọi sắp tới. Trước đây, cậu nghe đến mấy chương trình đó là ngại. Ngại vì sợ bị để ý. Sợ bị hỏi. Sợ mình lạc lõng. Sợ nếu đi thì coi như đã “nghiêm trọng hóa” chuyện này. Nhưng bây giờ, chính vì đã bắt đầu cầu nguyện, cậu hiểu mình cần một bước cụ thể hơn.
Thế rồi cả ngày hôm sau, ý nghĩ đó cứ ở trong đầu: “Hay là mình đi ngày hội ơn gọi?”
Nó không phải là một ý nghĩ dễ chịu. Trái lại, cứ hễ nghĩ tới là tim cậu đập nhanh hơn. Vì nếu đi, tức là cậu chấp nhận bước thêm một bước vào vùng mình lâu nay né. Nếu đi, tức là cậu không còn được phép nói “chắc chỉ thoáng qua thôi.” Nếu đi, nghĩa là cậu đang cho câu hỏi ấy một cơ hội thật sự.
Bạn trẻ: Nhưng nếu đi thì nói sao với nhà? Mình đi đâu? Gặp ai? Nếu người ta hỏi thì sao? Nếu vào đó rồi thấy mình không hợp thì sao? Nếu thấy người ta ai cũng rõ ràng còn mình thì mù mờ thì sao?
Nhưng rồi cậu lại nhớ lời thầy: “Tìm hiểu không đồng nghĩa với quyết định.”
Câu đó như mở cho cậu một khoảng thở. Đúng rồi. Đi không có nghĩa là phải quyết liền. Đi chỉ có nghĩa là mình thôi đứng quá xa.
Tối hôm ấy, sau khi phụ mẹ dọn cơm xong, cậu lấy điện thoại ra thật. Nhưng không phải để lướt vô định. Cậu tìm thông tin về ngày hội ơn gọi mà thầy nói. Tay cậu hơi run khi chạm vào phần đăng ký. Chỉ là một mẫu đơn rất đơn giản thôi. Tên. Tuổi. Số điện thoại. Giáo xứ. Nhưng cảm giác lại như đang đứng trước một ngã rẽ.
Cậu nhìn màn hình rất lâu.
Bạn trẻ: Chỉ là đăng ký thôi. Chỉ là đi xem, đi nghe, đi cầu nguyện thêm. Chưa phải quyết định. Chưa phải phản bội ai. Chưa phải bỏ nhà đi đâu cả. Vậy mà sao mình thấy như cả người căng lên.
Ngón tay cậu lơ lửng trên màn hình. Đúng lúc đó, từ ngoài hiên vọng vào tiếng ho của bố. Tiếng rất quen. Tiếng của một người đàn ông đã làm việc nặng nhiều năm. Tim cậu thắt lại ngay lập tức. Và gần như bản năng, cậu muốn tắt điện thoại đi, như thể chỉ cần không đăng ký nữa là mọi thứ lại đơn giản như cũ.
Nhưng rồi cậu ngồi im.
Rất lâu.
Rồi thở ra.
Rồi nhớ đến câu cầu nguyện hai đêm nay.
Rồi nhớ tới câu viết trong cuốn sổ cũ.
Rồi nhớ đến ánh mắt rất bình thản của thầy khi nói:
“Can đảm có khi là dám bước một bước nhỏ nhưng thật.”
Cuối cùng, cậu bấm.
Màn hình hiện lên dòng chữ xác nhận đăng ký thành công.
Chỉ một dòng chữ thôi. Không có tiếng nhạc. Không có cảm xúc bùng nổ. Không có chuyện gì lớn lao xảy ra ngay. Nhưng cậu ngồi đó, tim đập mạnh đến mức chính mình cũng nghe rõ. Cậu không biết vừa rồi mình đã làm một điều rất lớn hay chỉ là một việc rất bình thường. Có lẽ là cả hai. Bình thường vì nó chỉ là một cái đăng ký. Lớn vì đây là lần đầu tiên cậu ngừng né.
Cậu đặt điện thoại xuống. Trong lòng không hẳn là vui. Cũng không hẳn là sợ như trước. Nó là một thứ cảm giác lạ hơn: vừa run, vừa nhẹ. Như thể cậu vừa mở cửa bước vào một nơi mình chưa từng dám bước, nhưng sâu bên trong lại biết mình cần phải vào.
Đêm ấy, lời cầu nguyện của cậu khác hai đêm trước một chút.
Bạn trẻ: Lạy Chúa, con vừa đăng ký rồi. Con vẫn sợ. Vẫn chưa biết gì rõ. Nhưng ít nhất con đã đi một bước. Nếu chuyện này không đến từ Chúa, xin Chúa cho nó lộ ra. Còn nếu có bàn tay Chúa ở đây, xin đừng để con quay lui chỉ vì sợ. Và… xin Chúa giữ bố mẹ con. Dù chuyện gì xảy ra sau này, xin đừng để nhà con bị bỏ rơi.
Nói tới đó, cậu bỗng thấy lòng mình lặng đi. Một sự lặng không ồn. Không phải do được an ủi nhiều. Mà như một khoảng nghỉ rất nhỏ sau khi mình thôi giằng co với chính mình trong vài phút. Có lẽ bình an của Chúa ban đầu không phải lúc nào cũng là niềm vui lớn. Nhiều khi chỉ là cảm giác mình không còn xô đẩy câu hỏi ra xa nữa.
Những ngày chờ đến ngày hội ơn gọi trôi qua chậm hơn cậu tưởng. Mỗi ngày lại có một kiểu giằng co khác. Có sáng thức dậy, cậu nghĩ: “Mình làm đúng rồi. Ít ra cũng phải đi nghe, đi xem.” Có trưa nhìn mẹ phơi đồ ngoài sân, cậu lại thấy nhói: “Hay thôi, hủy đi cho xong.” Có chiều chở em đi học, nhìn mấy đứa nhỏ cười nói, cậu lại tự hỏi: “Nếu mình đi thật, ai sẽ chở tụi nó những buổi thế này?” Có đêm cầu nguyện, cậu lại thấy một mạch nhỏ trong lòng bảo: “Đi thêm chút nữa. Đừng sợ.”
Cậu bắt đầu hiểu rằng phân định không phải là một đường thẳng. Nó không giống làm toán. Nó giống đi trong sương hơn. Có những lúc thấy được vài bước phía trước. Có những lúc chẳng thấy gì. Nhưng chỉ cần có một ánh sáng nhỏ đủ để bước thêm một bước, thì mình cứ bước.
Một buổi tối nọ, khi cả nhà đã ngủ, cậu ra ngồi một mình ở hiên nhà. Trời tối. Không gian tĩnh. Gió mang theo mùi đất đêm. Cậu nhìn lên khoảng trời phía trên mái nhà. Không biết từ bao giờ, cậu bắt đầu nói chuyện với Chúa nhiều hơn mà không cần vào đúng tư thế cầu nguyện như trước.
Bạn trẻ: Chúa ơi, con không biết phía trước là gì. Con cũng không dám nói mình có ơn gọi. Nhưng có một điều con thấy rõ hơn trước: con không muốn sống mà cứ dập đi mãi một tiếng động trong lòng. Con không muốn mai này nhìn lại rồi tự hỏi “giá như”. Con cũng không muốn vì sợ mà lấy bố mẹ ra làm lý do, trong khi thật ra con chưa bao giờ nghiêm túc hỏi Chúa. Nếu cuối cùng Chúa không gọi con đi tu, con cũng xin nhận. Nhưng xin cho con biết điều đó sau khi đã thành thật tìm hiểu, chứ không phải vì con trốn.
Ngồi một lúc lâu như vậy, cậu cảm thấy lần đầu tiên câu hỏi “ai lo cho bố mẹ?” không còn chỉ là một bức tường. Nó bắt đầu trở thành một lời cầu nguyện. Một lời cầu nguyện rất đau, nhưng thật. Và chính khi một nỗi đau được đem vào cầu nguyện, nó bắt đầu đổi bản chất. Nó không còn chỉ là thứ đè xuống. Nó trở thành nơi Chúa có thể bước vào.
Ngày hội ơn gọi càng gần, lòng cậu càng nhạy hơn với mọi thứ trong nhà. Cậu nhìn bố kỹ hơn. Nhìn mẹ kỹ hơn. Nghe tiếng em cười cũng thấy thương hơn. Cậu không biết đây là dấu hiệu mình sắp đi xa, hay chỉ là vì lần đầu tiên cậu ý thức sâu hơn về giá trị của gia đình mình. Có lẽ là cả hai. Bởi vì khi con người bắt đầu phân định một điều lớn, họ thường yêu những gì quanh mình hơn, chứ không ít đi. Chỉ có điều tình yêu ấy không còn vô thức như trước.
Tối trước ngày đi, cậu chuẩn bị đồ rất đơn giản. Một bộ quần áo chỉnh tề. Cuốn sổ nhỏ. Cây bút. Một cuốn sách kinh cũ. Mọi thứ nhỏ gọn đến mức nếu ai nhìn cũng chỉ nghĩ cậu đi đâu đó trong ngày. Nhưng với cậu, đây không phải chỉ là một chuyến đi. Đây là lần đầu tiên cậu chủ động đặt chân vào hành trình mà trước kia mình chỉ đứng nhìn từ xa.
Cậu ngồi xếp đồ mà tim cứ lặng lẽ đánh từng nhịp nặng. Mẹ đi ngang, hỏi:
Mẹ: Mai con đi đâu sớm vậy?
Cậu ngước lên. Khoảnh khắc ấy đến nhanh hơn cậu tưởng. Đây chưa phải là lúc nói mọi sự. Nhưng cũng là lúc cậu phải bắt đầu tập sống thật hơn.
Bạn trẻ: Dạ… mai con đi dự một ngày tìm hiểu ở nhà dòng… à, kiểu sinh hoạt ơn gọi thôi mẹ.
Mẹ khựng lại một chút. Không lâu. Nhưng đủ để cậu nhận ra tim mình đã dồn lên cổ.
Mẹ: Sinh hoạt ơn gọi?
Bạn trẻ: Dạ… con chỉ đi nghe, đi tìm hiểu thôi. Chưa có gì đâu mẹ.
Mẹ nhìn cậu. Không phải ánh mắt giận. Cũng chưa phải ánh mắt hiểu. Chỉ là một ánh mắt bất ngờ, pha lẫn suy nghĩ. Rồi mẹ hỏi nhỏ:
Mẹ: Con… có nghĩ tới chuyện đó hả?
Cậu thấy cả người mình nóng lên. Hóa ra nói ra một điều mình giấu lâu đến vậy lại khó đến thế. Nhưng lạ là một khi đã nói được câu đầu, những câu sau không còn tắc như tưởng.
Bạn trẻ: Dạ… cũng lâu lâu con có nghĩ. Nhưng con chưa biết gì rõ đâu. Con chỉ muốn đi nghe thêm thôi mẹ.
Mẹ im lặng. Cái im lặng khiến cậu vừa sợ vừa xót. Không khí giữa hai mẹ con chùng xuống một lúc. Rồi mẹ ngồi xuống bên cạnh, giọng không nặng, nhưng rất trầm:
Mẹ: Nhà mình thế nào con cũng biết rồi đó.
Chỉ một câu ấy thôi mà như chạm đúng chỗ đau nhất.
Bạn trẻ: Dạ… con biết. Nên con mới chưa dám nói gì. Con cũng rối lắm. Con không dám nghĩ xa đâu mẹ. Con chỉ muốn đi một lần này thôi. Để con biết lòng mình sao. Chứ cứ nghĩ mãi mà không làm gì, con mệt lắm.
Mẹ nhìn cậu lâu hơn. Gương mặt mẹ không giận. Nhưng buồn. Một nỗi buồn không ồn ào, làm tim người ta quặn lại hơn mọi lời trách. Cậu đã rất sợ nước mắt. Nhưng may thay, mẹ không khóc. Có lẽ vì chuyện còn quá mới. Có lẽ vì mẹ chưa biết phải phản ứng thế nào.
Mẹ: Ừ… thì đi nghe thử. Nhưng đừng nghĩ gì vội.
Cậu nghe mà vừa nhẹ vừa đau. Nhẹ vì ít nhất mẹ không gạt đi ngay. Đau vì cậu biết đằng sau câu nói ấy là cả một nỗi lo rất dài.
Bạn trẻ: Dạ…
Mẹ đứng dậy đi vào trong. Còn cậu ngồi lại một mình, tim đập dữ hơn cả lúc bấm đăng ký. Nhưng có một điều rất rõ: cậu vừa bước thêm một bước nữa. Một bước thật. Không còn là chuyện chỉ ở trong lòng.
Đêm đó, lời cầu nguyện của cậu ngắn hơn mọi hôm.
Bạn trẻ: Lạy Chúa, con vừa nói với mẹ rồi. Con không biết mẹ đang nghĩ gì hết. Nhưng ít nhất con đã không giấu nữa. Xin ở với mẹ con. Ở với con. Ở với căn nhà này. Ngày mai, con chỉ xin một điều thôi: xin cho con đừng đóng lòng lại vì sợ.
Sáng hôm sau, cậu dậy sớm hơn mọi ngày. Trời còn mờ. Trong cái lạnh nhẹ của buổi sớm, cậu rửa mặt, thay đồ, xếp lại đồ đạc, rồi đứng vài giây trước cây thánh giá trên vách. Không biết sao, cậu thấy mình không còn là người của mấy hôm trước nữa. Cậu vẫn là cậu. Vẫn nghèo. Vẫn là anh cả. Vẫn lo cho bố mẹ. Vẫn chưa biết mình có ơn gọi hay không. Nhưng có một điều đã thay đổi: cậu không còn chỉ là người bị giằng co thụ động nữa. Cậu bắt đầu trở thành người dám bước vào chính chỗ giằng co ấy.
Bố đang buộc lại dây giày ngoài hiên để chuẩn bị đi làm. Thấy cậu đi ra, bố hỏi:
Bố: Đi sớm vậy?
Bạn trẻ: Dạ… con đi dự một buổi tìm hiểu ở nhà dòng.
Bố ngẩng lên. Im vài giây. Cái im lặng quen thuộc ấy lại đến. Nhưng lần này cậu không tránh ánh mắt bố nữa.
Bố: Ừ… đi thì đi. Tìm hiểu thôi phải không?
Bạn trẻ: Dạ. Con chỉ đi tìm hiểu thôi bố.
Bố gật đầu. Không nói thêm. Nhưng chính cái gật đầu đó làm lòng cậu run lên. Có thể bố chưa hiểu. Có thể bố đang lo. Có thể còn rất nhiều điều phải đối diện sau này. Nhưng ít nhất, hôm nay bố không chặn cậu lại.
Mẹ từ trong bếp bước ra, dúi vào tay cậu ít đồ ăn sáng gói vội.
Mẹ: Đi đường cẩn thận.
Chỉ vậy thôi. Nhưng cậu cầm gói đồ ăn mà thấy mắt mình cay. Tình yêu của cha mẹ nhiều khi không nói thành câu dài. Nó nằm trong những thứ rất nhỏ. Và chính những thứ nhỏ ấy làm con người ta vừa mạnh hơn, vừa yếu đi theo một cách rất đặc biệt.
Cậu bước ra khỏi cổng nhà, quay lại nhìn một lần. Căn nhà vẫn vậy. Sân vẫn vậy. Bố mẹ vẫn vậy. Nhưng lòng cậu biết mình đang đi về phía một điều gì đó không còn giống mấy ngày trước. Không ai biết ngày hôm nay sẽ mở ra điều gì. Chính cậu cũng không biết. Nhưng từng bước chân trên con đường buổi sớm ấy, cậu nghe rất rõ trong lòng một lời thì thầm không còn quá xa lạ nữa:
“Con chưa cần trả lời hết.
Con chỉ cần đừng chạy.”
Và có lẽ, đó chính là khởi đầu thật sự của hành trình ơn gọi nơi một người trẻ nghèo, thương bố mẹ, sợ chọn sai, nhưng cuối cùng đã đủ chân thành để bước ra khỏi vùng lẩn tránh.
PHẦN 3
Ngày hội ơn gọi: khi một người trẻ bước vào cánh cổng nhà dòng, mang theo nỗi lo gia đình, mặc cảm nghèo, sự sợ hãi, và bất ngờ thấy lòng mình được chạm đến theo một cách vừa dịu dàng vừa đau hơn trước
Có những nơi, mình chưa bước vào mà lòng đã tự nhiên khựng lại.
Không phải vì nơi đó đáng sợ.
Mà vì mình biết, nếu bước qua cánh cổng ấy, có thể mình sẽ không còn giữ được kiểu im lặng cũ nữa.
Có những cánh cửa bên ngoài chỉ bằng sắt, bằng gỗ, bằng tường gạch.
Nhưng một khi đi qua, nó lại mở ra những cánh cửa ở rất sâu bên trong.
Người bạn trẻ hôm ấy đi đến ngày hội ơn gọi với một tâm trạng không giống ai đang đi dự hội. Nếu ai nhìn bên ngoài, có lẽ chỉ thấy một chàng trai ăn mặc đơn giản, hơi ít nói, tay cầm một chiếc túi nhỏ, bước xuống xe với vẻ bình thường. Nhưng bên trong cậu không hề bình thường. Cậu đang mang theo cả một căn nhà nghèo trong tim. Mang theo ánh mắt của mẹ tối qua. Mang theo cái gật đầu ít lời của bố sáng nay. Mang theo tiếng ho ngoài hiên. Mang theo những đêm cầu nguyện vụng về. Mang theo cả nỗi sợ mình đang đi quá xa khỏi điều gia đình mong, lẫn nỗi sợ nếu không đi thì sẽ tiếc cả đời.
Cánh cổng nhà dòng hiện ra không lớn lắm, nhưng đủ khiến tim cậu đập nhanh hơn. Bên trên là tên nhà dòng. Bên trong là khoảng sân rộng hơn cậu tưởng, cây cối xanh, không khí lạ lùng yên hơn bên ngoài. Không phải kiểu yên của im vắng tuyệt đối. Vẫn có người đi lại, vẫn có tiếng nói cười, tiếng bước chân, tiếng gọi nhau của mấy bạn trẻ tới trước. Nhưng cái yên ở đây là một thứ nền sâu hơn, như thể mọi âm thanh đều không lấn át được một sự thinh lặng đã có sẵn từ lâu.
Bạn trẻ: Vậy là mình tới thật rồi. Mình đang ở đây thật rồi. Không còn là tưởng tượng nữa.
Ngay khoảnh khắc đó, cậu có cảm giác muốn quay về. Không phải vì ghét nơi này. Mà vì chợt thấy mình quá nhỏ giữa một không gian lạ. Xung quanh là những gương mặt mà cậu không biết. Có người nhìn tự tin. Có người cười nói tự nhiên như đã quen thuộc với mấy buổi thế này. Có nhóm bạn đi chung với nhau. Có người được cha xứ chở tới. Có người còn được bố mẹ đi cùng một đoạn. Còn cậu đứng một mình với chiếc túi nhỏ, bỗng thấy mặc cảm cũ lại dâng lên.
Bạn trẻ: Mình tới đây làm gì? Mình có thật sự thuộc về chỗ này không? Mấy người kia chắc nhiều người rõ ràng hơn mình. Có khi họ đã nghĩ về ơn gọi từ lâu, đã đi tìm hiểu nhiều lần. Còn mình tới đây với một đống rối. Với cả nhà nghèo ở sau lưng. Với nỗi sợ trong ngực. Biết đâu mình chỉ là người đi lạc.
Đúng lúc ấy, một thầy trẻ từ phía bàn đón tiếp bước lại, nở nụ cười rất tự nhiên.
Thầy trẻ: Em mới tới hả? Vào đăng ký bên này nha. Đừng ngại. Hôm nay ai tới đây cũng có ít nhiều bối rối giống em thôi.
Chỉ một câu rất bình thường, nhưng cậu như được kéo ra khỏi cơn căng thẳng. Có lẽ vì câu ấy nói đúng điều cậu đang cố giấu nhất: bối rối.
Bạn trẻ: Dạ.
Thầy trẻ: Em tên gì?
Bạn trẻ: Dạ… con tên…
Thầy trẻ: Ừ, tốt rồi. Em cứ vào trong ngồi. Chút nữa chương trình bắt đầu. Hôm nay không phải ngày để thi thố gì đâu, nên cứ thoải mái. Ở đây không ai bắt em phải chứng minh mình là người có ơn gọi hay không cả.
Cậu nhận tấm bảng tên, bước chậm vào khu hội trường nhỏ. Ghế đã xếp sẵn. Phía trên có cây thánh giá, ảnh Đức Mẹ, và một câu Lời Chúa treo đơn sơ. Mọi thứ không hào nhoáng. Nhưng chính sự đơn sơ ấy làm cậu bớt ngại hơn. Nó không tạo cảm giác đây là nơi dành cho những người “đặc biệt” nào đó. Mà giống như một nơi người ta được phép đến với tất cả sự chưa rõ ràng của mình.
Các bạn trẻ ngồi rải rác. Có người đang đọc chương trình. Có người cúi đầu. Có người lén nhìn quanh như cậu. Cậu chọn một chỗ không quá gần phía trước, cũng không quá nép vào cuối phòng. Một chỗ vừa đủ để thấy, mà vẫn còn chỗ cho mình thở.
Chương trình bắt đầu bằng một giờ cầu nguyện ngắn. Không khí hội trường dần lắng xuống. Một bài hát rất quen được cất lên, nhẹ thôi, không quá trau chuốt, nhưng vì ở trong bầu khí ấy, nó vang khác hẳn mọi lần cậu từng nghe. Có những lời hát mình nghe ở nhà thờ bao lần mà không thấy gì. Nhưng khi bước vào một giai đoạn nào đó của đời, tự nhiên từng câu lại như đi thẳng vào chỗ đau nhất.
Bạn trẻ: Sao hôm nay những lời này lại chạm vậy… Trước đây mình vẫn hát mà có để ý đâu.
Một thầy dẫn giờ cầu nguyện mời mọi người nhắm mắt, để yên vài phút, và thành thật đem vào lòng Chúa lý do mình có mặt ở đây. Câu nói ấy nghe qua rất đơn giản. Nhưng với cậu, nó gần như làm mọi thành trì bên trong rung lên.
“Đem vào lòng Chúa lý do mình có mặt ở đây.”
Cậu nhắm mắt. Và ngay lập tức, lý do ấy hiện ra không phải bằng một chữ “ơn gọi” đẹp đẽ nào. Nó hiện ra bằng khuôn mặt của bố. Bằng bóng lưng của mẹ. Bằng căn nhà nghèo. Bằng câu hỏi: “Ai lo cho bố mẹ?” Bằng sự rối bời suốt mấy ngày qua. Bằng cả cái bấm nút đăng ký trong run rẩy. Cậu hiểu rằng mình không tới đây như một người biết mình sẽ đi đâu. Cậu tới đây như một người không muốn tiếp tục lừa mình nữa.
Sau giờ cầu nguyện, một cha phụ trách bắt đầu chia sẻ. Không phải kiểu diễn thuyết lớn. Giọng cha chậm, ấm, không mang cảm giác chiêu dụ, cũng không khiến người nghe thấy mình đang bị thúc phải chọn ngay điều gì. Chính điều đó làm cậu dễ mở lòng hơn.
Cha phụ trách: Có lẽ nhiều bạn tới đây hôm nay với rất nhiều tâm trạng khác nhau. Có bạn đã nghĩ về ơn gọi lâu rồi. Có bạn chỉ mới bắt đầu thấy lòng mình nghiêng nhẹ. Có bạn đi vì cha xứ bảo. Có bạn đi vì bạn bè rủ. Có bạn đi vì tò mò. Có bạn đi mà lòng còn rất rối. Và cũng có thể có những bạn ngồi đây chỉ với một câu hỏi rất đơn giản thôi: “Không biết Chúa có muốn gì nơi đời mình không?” Nếu đúng là như vậy, thì các con đã đến đúng chỗ. Vì ngày hôm nay không phải để ép các con quyết định. Mà là để các con thôi chạy khỏi câu hỏi ấy.
Cậu nghe đến đó mà tim như thắt lại. Lại một lần nữa, ai đó gọi đúng tên điều trong lòng mình.
Cha phụ trách: Ơn gọi thật không phải lúc nào cũng đến với những người có hoàn cảnh thuận lợi. Cũng không chỉ đến với những người từ nhỏ đã chắc chắn mình muốn đi tu. Có những ơn gọi nảy lên trong gia đình nghèo. Có những ơn gọi đi qua rất nhiều nước mắt. Có những người trẻ tới đây mang trong lòng gánh nặng bố mẹ, anh chị em, cơm áo, tương lai. Chúng ta không phủ nhận những điều đó. Nhưng chúng ta cũng không được để những điều đó tự động quyết định thay tiếng Chúa.
Cậu cúi mặt xuống. Càng nghe, cậu càng có cảm giác như hôm nay mình không chỉ tới một chương trình, mà đang bị lột dần từng lớp ngụy trang bên trong. Những lý do cậu từng lấy ra để dập đi câu hỏi ơn gọi giờ không bị bác bỏ một cách khô cứng, nhưng lại bị soi sáng đến mức không thể tiếp tục nấp sau đó như trước.
Rồi cha kể một vài câu chuyện ơn gọi. Không màu mè. Không thần thánh hóa. Có người đến từ gia đình nghèo. Có người phải đi làm trước rồi mới vào nhà dòng. Có người từng bị gia đình phản đối. Có người sợ mình không đủ. Có người còn bỏ dở việc học, mất mát, lận đận, rồi mới dám bước vào hành trình tìm hiểu. Điều làm cậu ngạc nhiên nhất không phải là ai cũng “đẹp” như tranh. Trái lại, càng nghe, cậu càng thấy những người được Chúa gọi cũng rất người. Họ cũng sợ. Cũng giằng co. Cũng từng nghĩ mình không hợp. Cũng từng có lúc muốn quay lui.
Bạn trẻ: Vậy ra không phải ai bước vào nhà dòng cũng là người rõ ràng từ đầu. Không phải ai có ơn gọi cũng là người lớn lên trong một hành trình thẳng tắp. Mình cứ tưởng chỉ có mình rối như vậy.
Đến phần giải lao, mọi người ra sân. Trà, bánh, nước được chuẩn bị đơn sơ. Cậu đứng cầm ly nước mà chưa biết nên làm gì. Vốn ít nói, lại đang ngại, nên cậu định tìm một góc đứng cho xong. Nhưng đúng lúc ấy, một bạn khác đến gần bắt chuyện.
Bạn khác: Bạn đi một mình hả?
Bạn trẻ: Ừ… mình đi một mình.
Bạn khác: Mình cũng vậy. Lúc mới vào thấy ngại ghê. Giờ đỡ hơn chút.
Cậu bật cười nhẹ. Chỉ cần nghe người khác nói “ngại ghê” thôi là cậu đã thấy bớt cô độc.
Bạn khác: Bạn tìm hiểu lâu chưa?
Bạn trẻ: Chưa lâu. Thật ra… cũng không biết gọi là tìm hiểu chưa nữa. Chỉ là trong lòng có nghĩ tới. Nhưng rối lắm.
Bạn kia cười, rồi gật đầu như hiểu.
Bạn khác: Ở đây chắc nhiều người vậy đó. Mình cũng đâu có chắc gì. Mình ở nhà còn bị ba mẹ nói hoài. Nên hôm nay tới được đây đã là cả một chuyện.
Câu nói ấy chạm ngay cậu. Hóa ra đằng sau mỗi bảng tên, mỗi khuôn mặt đang đứng đây, có thể là cả một câu chuyện riêng đầy nước mắt và va đập. Không ai nhìn người khác mà thấy hết điều họ mang theo. Cũng như không ai nhìn cậu mà biết trong lòng cậu đang có cả một căn nhà nghèo đang thở.
Sau giờ giải lao là phần chứng từ của các thầy trong dòng. Đây là phần làm cậu bị chạm mạnh nhất.
Một thầy kể về gia đình mình. Không khá giả. Đông anh em. Bố mẹ vất vả. Thầy là con lớn. Hồi mới nghĩ đến chuyện đi tu, thầy cũng bị giằng giữa ơn gọi và trách nhiệm. Có lúc thầy tưởng mình không được phép nghĩ đến chuyện này, vì thấy nhà còn khổ quá. Nhưng càng cố dập, lòng càng nặng. Cuối cùng, thầy đã đi tìm người đồng hành, đã nói với gia đình, đã trải qua những năm rất không dễ, nhưng dần dần nhận ra rằng điều làm mình bình an không phải là con đường ít khó hơn, mà là con đường đúng hơn.
Khi thầy ấy kể, cậu gần như nín thở. Từng chi tiết như đi thẳng vào mình. Không phải giống hết hoàn cảnh, nhưng đủ để cậu thấy tim mình rung lên dữ dội.
Thầy chứng từ: Có một thời gian tôi nghĩ nếu tôi đi tu thì tôi là người có lỗi với bố mẹ. Nhưng sau này, Chúa dạy tôi một điều: yêu bố mẹ thật không có nghĩa là giữ lấy quyền quyết định cuối cùng cho riêng mình, rồi nhân danh chữ hiếu mà khóa luôn tiếng Chúa. Có khi điều Chúa muốn nơi đời mình lại chính là phúc lành sâu hơn cho gia đình, dù ban đầu ai cũng phải đi qua một quãng tối.
Cậu cúi đầu thấp hơn. Không phải vì buồn. Mà vì có những câu khi đánh trúng quá, mình không dám nhìn thẳng nữa. Cậu thấy sống mũi cay lên. Mọi lớp cứng rắn của một người anh cả quen gồng như bị chạm vào đúng điểm mềm nhất.
Một thầy khác chia sẻ về nỗi sợ “mình không đủ”. Thầy kể mình từng nóng tính, từng vụng, từng nghĩ người đi tu phải đạo đức hơn mình nhiều. Nhưng chính khi nhìn thấy sự thiếu thốn của bản thân mà vẫn được Chúa chạm tới, thầy mới hiểu ơn gọi không phải phần thưởng cho người giỏi, mà là lời mời của Chúa dành cho người dám để mình được uốn nắn.
Thầy chứng từ: Nếu chúng ta cứ đợi đến lúc mình đủ tốt mới bước lại gần Chúa hơn, thì có lẽ cả đời sẽ không bao giờ bước. Chúa không gọi bản hoàn hảo của chúng ta. Chúa gọi con người thật của chúng ta.
Cậu ngồi nghe mà thấy như bao nhiêu năm nay mình luôn mặc định rằng mình phải tự xử lý xong mọi vấn đề, phải đủ ổn, đủ rõ, đủ sạch sẽ bên trong thì mới dám nghĩ đến ơn gọi. Nhưng hôm nay, từng lời chứng từ lại mở ra một điều khác: có thể chính những chỗ rối, chỗ sợ, chỗ mặc cảm ấy, nếu được đem vào ánh sáng, lại là nơi Chúa bắt đầu làm việc.
Sau phần chứng từ, mọi người được chia nhóm nhỏ để ngồi trao đổi. Đây là lúc cậu ngại nhất. Nghe chung còn dễ. Chia sẻ riêng thì khó hơn nhiều. Vì nói chung chung thì được, còn nói thật lòng mình trước vài người lạ lại là chuyện khác.
Nhóm của cậu có một thầy đồng hành và vài bạn trẻ khác nhau. Ban đầu, ai cũng còn dè. Thầy mời từng người nói một chút về lý do mình tới đây. Có bạn nói mình đi vì được cha xứ khuyến khích. Có bạn nói mình đang học năm cuối đại học và thấy lòng có điều gì thôi thúc. Có bạn nói mình đến vì muốn hiểu đời tu thật là gì. Cậu ngồi nghe, trong lòng vừa thương vừa ngạc nhiên. Mỗi người một kiểu, nhưng tất cả đều có một chút mong manh giống nhau.
Rồi đến lượt cậu.
Cậu im vài giây lâu hơn người khác. Cả nhóm không ai giục. Chính sự không giục ấy làm cậu thấy mình phải nói thật hơn.
Bạn trẻ: Em… thật ra em đến đây không phải vì em đã rõ. Em còn rất rối. Em có nghĩ đến chuyện đi tu, nhưng mỗi lần nghĩ thì em lại dừng vì nhà em nghèo, em là anh cả, sau còn mấy đứa em. Bố mẹ em cực lắm. Em vừa học xong đại học, nên trong nhà ai cũng chờ em đi làm. Thành ra mỗi lần nghĩ đến ơn gọi, em thấy như mình có lỗi. Em sợ nếu đi thì ai lo cho bố mẹ. Em cũng sợ mình chọn sai. Sợ mình không đủ.
Nói xong đoạn đó, cậu cảm giác ngực mình nhẹ đi và đau lên cùng một lúc. Nhẹ vì cuối cùng đã nói ra. Đau vì khi lời nói thành tiếng, nó thật hơn rất nhiều so với khi chỉ ở trong đầu.
Cả nhóm im lặng một lúc. Không phải im vì khó xử, mà là một thứ im lặng biết lắng nghe. Rồi thầy đồng hành lên tiếng rất nhẹ:
Thầy nhóm: Cảm ơn em vì đã nói thật. Không phải ai đến đây cũng dám nói như vậy đâu. Và điều em chia sẻ không hiếm. Rất nhiều ơn gọi đi ngang qua chính chỗ đau này. Em đừng vội ép mình phải giải cho xong bài toán hôm nay. Nhưng cũng đừng để nỗi lo ấy trở thành người phát ngôn duy nhất trong lòng em. Em cần tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục đồng hành, tiếp tục tìm hiểu. Có khi Chúa không lấy ngay gánh nặng khỏi vai em. Nhưng Người sẽ dần cho em một cách nhìn khác, một sức mạnh khác, và một sự sáng hơn để biết bước nào là bước của hôm nay.
Một bạn khác trong nhóm cũng nói nhỏ:
Bạn cùng nhóm: Mình nghe bạn nói mà thấy như nghe chính anh mình vậy. Nhà mình cũng khó. Mình nghĩ nhiều người ngoài kia đâu hiểu được chuyện này. Họ cứ tưởng ơn gọi là chuyện chỉ của Chúa với mình thôi. Nhưng thật ra nó còn là chuyện của cả một gia đình phía sau nữa.
Câu đó làm cậu thấy mắt mình nóng lên lần nữa. Đúng vậy. Ơn gọi với người nghèo nhiều khi không chỉ là tiếng gọi riêng tư. Nó kéo theo biết bao mối buộc, mối thương, mối lo. Và chính vì vậy, nó cũng đau theo một cách rất riêng.
Sau giờ chia nhóm là thánh lễ. Chính thánh lễ này đã làm lòng cậu mở ra theo một cách không ngờ nhất.
Khung cảnh không quá đông, không quá trang trọng, nhưng lại có một sức chạm sâu lạ lùng. Những lời nguyện, bài đọc, tiếng đáp ca, mùi hương trầm nhẹ, tất cả như gom các tâm hồn đang lửng lơ vào một nơi yên hơn. Cậu quỳ giữa các bạn trẻ khác, nhưng lại thấy mình như đang một mình trước Chúa.
Khi linh mục giảng, ngài không nói về ơn gọi như một điều lớn lao xa vời. Ngài nói về một Thiên Chúa bước qua giữa những sợ hãi rất người, bước vào những mái nhà nghèo, gọi con người ngay khi họ chưa hiểu hết, và không bao giờ gọi để hủy bỏ tình yêu đúng đắn, nhưng để làm nó nên trọn theo cách của Ngài.
Cha giảng: Có những người trẻ nghĩ rằng nếu Chúa gọi, thì trước đó mọi điều kiện phải ổn. Gia đình phải đồng ý. Hoàn cảnh phải bớt khó. Tương lai phải rõ. Lòng mình phải chắc một trăm phần trăm. Nhưng Kinh Thánh cho thấy Chúa thường gọi ngay giữa đời sống đang còn ngổn ngang. Điều Người cần trước tiên không phải là một người đã giải quyết xong mọi vấn đề. Người cần một trái tim không khép lại.
Câu ấy như một lưỡi dao dịu nhưng sắc. “Người cần một trái tim không khép lại.” Cậu lặp lại trong lòng nhiều lần. Có lẽ đây chính là điều mấy ngày nay Chúa đang làm nơi cậu. Không phải cho cậu câu trả lời cuối cùng, mà đang cố mở cái chỗ lâu nay vẫn đóng.
Đến phần dâng lễ, mọi người được mời gọi dâng lên Chúa những băn khoăn, dự tính, gia đình, sợ hãi của mình. Cậu không biết người khác dâng gì. Còn cậu, gần như không cần phải nghĩ. Cậu chỉ dâng một điều: bố mẹ.
Bạn trẻ: Lạy Chúa, con không biết dâng gì khác ngoài bố mẹ con. Nếu có ơn gọi nào nơi đời con, thì con xin dâng lên Chúa chính điều làm con sợ nhất. Con không thể tự gỡ nổi chuyện này. Con không thể vừa ôm lấy bố mẹ, vừa ôm lấy tiếng gọi, rồi bắt cả hai đừng làm con đau. Con không làm được. Nếu Chúa muốn con bước tiếp, thì Chúa phải tự dạy con. Còn nếu không phải, xin Chúa cũng cho con biết. Nhưng hôm nay, con xin đặt bố mẹ con lên bàn thờ này. Vì con không muốn giữ họ trong nỗi sợ của con nữa.
Ngay khi ý nghĩ ấy đi qua lòng, nước mắt cậu rơi. Không ồ ạt. Chỉ là rất lặng. Và chính sự lặng ấy làm cậu thấy chạm hơn cả. Có lẽ lần đầu tiên cậu không chỉ cầu cho bố mẹ khỏe, cho nhà bớt khổ, mà thật sự đặt cả tương lai của mình với bố mẹ vào tay Chúa, dù chưa biết tay Chúa sẽ dẫn đi đâu.
Sau lễ, có một khoảng thời gian chầu Thánh Thể ngắn. Hội trường yên hẳn. Không ai nói. Không ai phải nói. Chính trong sự yên ấy, cậu thấy mình như được đối diện với câu hỏi quan trọng nhất: nếu một ngày Chúa thật sự gọi, điều gì trong mình sẽ chống lại mạnh nhất? Và câu trả lời quá rõ: không phải sự thích đời, không phải ham vui, không phải không tin. Mà là nỗi sợ làm cha mẹ thiệt thòi. Cậu chợt hiểu, nếu hành trình này còn tiếp tục, thì đây sẽ là nơi Chúa phải chữa sâu nhất trong cậu.
Bạn trẻ: Lạy Chúa, nếu con cứ ở đây thêm chút nữa, có lẽ con sẽ không còn giữ được kiểu cứng cỏi cũ. Nhưng thôi… chắc cũng đến lúc rồi. Con mệt vì phải mạnh hoài lắm rồi.
Khoảnh khắc ấy không làm cậu thấy mình đã có câu trả lời về ơn gọi. Nhưng nó làm cậu thấy mình đã thôi chống Chúa bằng phần cứng nhất trong lòng. Và chính đó là sự mở ra mà cậu không ngờ.
Buổi chiều, chương trình khép lại bằng một giờ giao lưu nhẹ hơn. Các thầy giới thiệu về đời sống trong dòng, về linh đạo, về những giai đoạn tìm hiểu. Không ai nói như thể con đường này là dễ. Họ nói rất thật về cầu nguyện, học tập, cộng đoàn, kỷ luật, hy sinh, khủng hoảng, sự lớn lên. Cậu thích cách họ không tô hồng. Vì chính sự thật ấy lại làm nơi này đáng tin hơn. Nếu họ chỉ nói toàn điều đẹp, có khi cậu còn sợ. Nhưng khi họ nói cả khó khăn mà vẫn sáng lên một niềm vui âm thầm, cậu bắt đầu thấy có gì đó thật.
Lúc ra về, cậu đi chậm hơn lúc đến. Vẫn là cậu thôi. Vẫn chưa biết mình có ơn gọi hay không. Vẫn chưa biết phải nói gì thêm với bố mẹ. Vẫn chưa giải được bài toán gia đình. Nhưng cậu không còn là người bước vào cổng nhà dòng buổi sáng với cảm giác “mình đi lạc” nữa.
Vì hôm nay cậu đã thấy mình không lạc trong sự rối ấy. Có những người khác cũng mang gánh nặng như mình. Có những người đã đi trước qua đoạn tối này. Có những chứng từ cho thấy nghèo không phải là dấu chấm hết. Có một Chúa không hề sợ bước vào hoàn cảnh thực của con người. Và quan trọng hơn hết, có một cánh cửa trong lòng cậu đã hé thêm.
Lúc bước ra đến cổng, cậu gặp lại thầy trẻ buổi sáng.
Thầy trẻ: Hôm nay sao rồi em?
Bạn trẻ nhìn thầy, cười nhẹ. Một nụ cười không lớn. Nhưng là nụ cười đầu tiên trong nhiều ngày không hoàn toàn gượng.
Bạn trẻ: Dạ… em vẫn còn rối. Nhưng chắc là… rối theo kiểu khác. Không còn giống lúc sáng.
Thầy trẻ bật cười, gật đầu:
Thầy trẻ: Vậy là tốt rồi. Nhiều khi ơn của một ngày tìm hiểu không phải là làm mình hết rối, mà là làm mình rối đúng chỗ hơn, thật hơn, và gần Chúa hơn.
Câu nói ấy ở lại trong cậu suốt quãng đường về.
“Rối đúng chỗ hơn, thật hơn, và gần Chúa hơn.”
Đúng vậy. Trước đây cậu rối trong bóng tối. Rối mà né. Rối mà sợ. Rối mà dập. Còn bây giờ, cậu rối nhưng đã có ánh sáng chiếu vào. Rối nhưng đã biết phải đem đi đâu. Rối nhưng không còn một mình.
Xe chạy qua những đoạn đường quen, cậu nhìn ra ngoài mà trong lòng như có hai dòng cảm xúc song song. Một dòng rất mềm: nhớ nhà, thương mẹ, thương bố, thương cả cái nghèo quen thuộc đang đợi mình về. Một dòng khác rất mới: một niềm thôi thúc nhỏ nhưng bền, bảo rằng hành trình này chưa dừng ở đây đâu.
Bạn trẻ: Có lẽ mình sẽ còn phải khóc nữa. Còn phải giằng co nữa. Còn phải cầu nguyện nhiều lắm. Nhưng hôm nay, ít nhất mình biết một điều: mình không được phép quay về như chưa từng bước tới đây.
Có những ngày không cho ta quyết định cuối cùng.
Nhưng nó cho ta một hướng.
Có những cuộc gặp không biến đau khổ thành dễ dàng.
Nhưng nó biến đau khổ thành nơi có thể cầu nguyện.
Có những bầu khí không làm ta hết sợ.
Nhưng nó làm ta không còn xấu hổ vì mình còn sợ.
Và có những ngày hội ơn gọi, bên ngoài chỉ là một chương trình.
Nhưng bên trong, nó là ngày một người trẻ thôi không đứng ngoài cánh cửa linh hồn mình nữa.
Khi trời sẩm tối dần, cậu chợt nhớ lại hình ảnh lúc sáng mình đứng trước cổng nhà dòng mà gần như muốn quay xe về. Bây giờ nghĩ lại, cậu vừa thương mình, vừa thấy biết ơn. Vì nếu sáng nay cậu bỏ về, có lẽ cậu vẫn sẽ sống tiếp, vẫn đi làm, vẫn phụ nhà, vẫn cười nói như thường. Nhưng sâu trong lòng, một điều rất quý đã lại bị gấp xuống. Và biết đâu, nó sẽ đau hơn về sau.
Còn bây giờ thì không.
Bây giờ, cậu đã thấy.
Đã nghe.
Đã khóc.
Đã đặt bố mẹ lên bàn thờ trong một lời dâng hiến run rẩy đầu tiên.
Đã nhìn những con người rất thật mà vẫn đi theo Chúa.
Đã biết rằng mình không hề cô độc trong kiểu giằng co này.
Và đã bắt đầu cảm được rằng tiếng gọi của Chúa, nếu có thật, không đến để cướp mất gia đình khỏi mình, mà để dạy mình yêu gia đình trong một trật tự sâu hơn, đau hơn, nhưng cũng sáng hơn.
Tối đó khi về gần tới nhà, cậu biết mình sẽ lại nhìn thấy ánh đèn vàng yếu, lại nghe mẹ hỏi đi về có mệt không, lại thấy bố ngồi lặng, lại bước vào chính căn nhà đã làm tim mình đau nhất. Nhưng có một điều sẽ khác: hôm nay cậu không chỉ mang nỗi lo trở về. Cậu mang theo một mạch hy vọng rất nhỏ.
Không phải hy vọng rằng mọi chuyện sẽ dễ.
Mà là hy vọng rằng Chúa thật sự đang ở trong chuyện này.
Và với một người trẻ đã quen tự gồng hết mọi thứ, chỉ cần bắt đầu tin rằng Chúa đang thật sự ở trong đó thôi, cũng đã là một cánh cửa mở ra không ngờ rồi.
PHẦN 4
Sau ngày hội ơn gọi: khi người trẻ trở về căn nhà quen thuộc, mang theo một thứ ánh sáng mới nhưng cũng một vết đau mới, và câu hỏi “ai lo cho bố mẹ?” bắt đầu không còn là suy nghĩ thầm kín nữa mà trở thành cuộc va chạm thật trong lòng gia đình
Có những ngày, mình đi đến một nơi nào đó rồi trở về, mà căn nhà cũ vẫn vậy, con đường cũ vẫn vậy, những người thân vẫn vậy, nhưng chính mình thì không còn như trước nữa. Không phải vì mình đã thành người khác. Mà vì bên trong mình vừa có một điều gì được chạm tới quá sâu. Và khi một điều sâu bị chạm, con người không thể quay lại kiểu cũ dễ dàng như trước được nữa.
Người bạn trẻ hôm ấy trở về từ ngày hội ơn gọi trong trạng thái rất lạ. Trên đường về, cậu thấy lòng mình có một mạch sáng âm thầm, như thể một nơi nào đó vốn quá lâu bị phủ kín nay đã có gió thổi vào. Nhưng cùng lúc, cậu cũng thấy đau hơn. Đau theo kiểu không còn né được nữa. Trước đây, câu hỏi “đi tu rồi ai lo cho bố mẹ?” phần lớn diễn ra trong đầu cậu như một bức tường. Còn bây giờ, sau một ngày được nghe, được cầu nguyện, được gặp những con người thật, được dâng lên Chúa chính bố mẹ mình, câu hỏi ấy không còn đứng xa nữa. Nó bước vào đời sống thật. Nó đợi cậu ở chính cổng nhà.
Khi xe dừng lại gần đầu ngõ, cậu đi bộ chậm vào trong. Trời đã gần tối. Ánh đèn trong nhà đã bật. Tiếng bát đũa lách cách từ bếp vọng ra. Mùi cơm mới. Mùi rau luộc. Mùi khói bếp quện vào gió chiều. Tất cả quen thuộc đến mức chỉ cần đi xa một ngày đã thấy nhớ. Nhưng lần này nỗi nhớ không êm hoàn toàn. Nó có lẫn một sự xót xa rất khó gọi tên. Bởi vì khi người ta bắt đầu thấy lòng mình nghiêng về một điều gì đó vượt lên trên đời sống thường ngày, họ lại càng thương cái thường ngày ấy hơn. Và chính sự thương ấy làm họ đau.
Mẹ là người nhìn thấy cậu trước.
Mẹ: Về rồi hả con? Đi cả ngày chắc mệt lắm. Vào rửa mặt rồi ăn cơm.
Cậu nhìn mẹ, nghe giọng mẹ, thấy mọi thứ vẫn vậy, mà tim lại nhói hơn sáng nay. Bởi vì hôm nay cậu đã đi đến một nơi mà từ đó trở về, cậu không còn coi chuyện này là “đi nghe thử cho biết” đơn giản nữa. Hôm nay, tận sâu bên trong, cậu biết có điều gì đó đã thật sự bắt đầu.
Bạn trẻ: Dạ… con về rồi.
Mẹ nhìn cậu thêm một chút, như muốn đọc xem chuyến đi hôm nay để lại gì trên gương mặt con mình.
Mẹ: Ở đó sao?
Một câu hỏi ngắn, nhưng chứa rất nhiều điều. Không phải chỉ hỏi chương trình có vui không, có đông không, có gì hay không. Mà như hỏi: “Con đã bước vào chỗ nào rồi? Và chỗ đó đang làm gì với lòng con?”
Cậu không biết phải trả lời sao cho vừa thật, vừa không làm mẹ lo thêm.
Bạn trẻ: Dạ… cũng nhiều cái để nghe, để nghĩ.
Mẹ không hỏi tiếp ngay. Chỉ gật nhẹ rồi quay vào bếp. Nhưng chính cái không hỏi tiếp ấy làm cậu thấy lòng nặng hơn. Có khi nếu mẹ trách, cậu còn dễ chống đỡ. Còn sự lặng im pha lo ấy lại làm tim người ta mềm đi nhiều hơn.
Bố hôm ấy về trễ hơn. Cậu vừa ăn cơm vừa nghe tiếng xe bố dừng ngoài sân. Rồi tiếng dép kéo vào nhà. Rồi tiếng bố ho khan vài tiếng quen thuộc. Cậu ngẩng lên, thấy bố bước vào trong ánh đèn vàng. Người vẫn bụi công trình. Vai vẫn xệ xuống như sau mỗi ngày dài. Và ngay khoảnh khắc ấy, điều cậu cảm được trong ngày hội ơn gọi lại trở nên đau theo cách khác. Bởi vì đứng giữa một nhà dòng yên tĩnh, nghe chứng từ, nghe Lời Chúa, cậu còn có thể dâng bố mẹ trên bàn thờ trong một bầu khí thiêng liêng. Nhưng bây giờ, bố đang ở ngay trước mắt. Bằng xương bằng thịt. Bằng mồ hôi. Bằng sự mệt mỏi không thể thi vị hóa.
Bố: Về rồi à?
Bạn trẻ: Dạ.
Bố ngồi xuống, rót nước, uống chậm. Một lát sau mới hỏi tiếp:
Bố: Bên đó sao?
Bạn trẻ: Dạ… người ta chia sẻ về đời sống tu, về ơn gọi, về tìm hiểu… cũng nhiều thứ lắm bố.
Bố “ừ” một tiếng. Rồi im.
Cậu vừa muốn nói thêm, vừa thấy nghẹn. Vì cậu hiểu cái “ừ” ấy không có nghĩa là bố không quan tâm. Chỉ là bố không phải kiểu người dùng nhiều lời. Có khi bên trong bố đang lo nhiều hơn cậu tưởng. Và chính điều đó làm cậu càng thấy không thể nói hời hợt.
Bữa cơm tối hôm ấy hơi khác những bữa trước. Không ai nói về chuyện ơn gọi một cách trực diện. Nhưng nó hiện diện trong không khí như một người ngồi cùng bàn mà không ai gọi tên. Mẹ gắp thức ăn cho cậu ít hơn mọi hôm, có lẽ vì thấy cậu im nhiều. Mấy đứa em vẫn nói chuyện trường lớp vô tư. Bố vẫn hỏi vài câu về việc ngày mai đi làm. Nhưng tất cả những chuyện bình thường ấy dường như đều chạm vào một lớp khác sâu hơn.
Bạn trẻ: Đây chính là chỗ mình sợ nhất. Không phải ở nhà dòng. Không phải trong giờ cầu nguyện. Mà là ở đây. Ở giữa bữa cơm gia đình. Ở giữa những người không nói nhiều, nhưng mình biết mỗi cái nhìn, mỗi câu hỏi nhỏ đều có sức nặng. Mình không còn đứng trước một ý tưởng nữa. Mình đang đứng trước một sự thật: nếu mình đi tiếp trong hành trình này, sẽ có những người bị chạm tới, bị lo, bị đau cùng.
Tối hôm đó, sau bữa cơm, bố mẹ không đi ngủ ngay. Đây là điều ít khi xảy ra. Thường sau một ngày làm việc mệt, ai cũng tranh thủ nghỉ sớm. Nhưng hôm nay, mẹ ngồi lại bên cái bàn gỗ cũ. Bố cũng không nằm xuống liền mà ngồi cạnh đó, châm điếu thuốc rồi lại thôi, như thể muốn nói gì mà chưa biết bắt đầu từ đâu.
Cậu vừa từ ngoài hiên bước vào đã cảm thấy không khí ấy. Tim cậu đập mạnh. Có lẽ đây là lúc điều cậu né lâu nay bắt đầu bước ra ánh sáng thật.
Mẹ lên tiếng trước. Giọng không gắt. Nhưng nặng.
Mẹ: Hôm nay con đi vậy… chắc không phải chỉ đi cho biết thôi đâu, phải không?
Cậu đứng yên vài giây. Câu hỏi này không còn cho phép trả lời kiểu mơ hồ nữa. Cậu hiểu, nếu bây giờ cậu lảng đi, thì mọi thứ sẽ lại chìm vào một thứ im lặng không lành. Mà nếu nói thật, thì một cánh cửa sẽ mở ra, không đóng lại dễ nữa.
Bạn trẻ: Dạ… con cũng không biết nói sao cho đúng. Con chưa quyết gì hết. Nhưng… đúng là con có nghĩ tới chuyện đó. Không phải mới đây. Cũng một thời gian rồi.
Mẹ cúi xuống nhìn bàn tay mình. Không khóc. Nhưng khuôn mặt chùng hẳn.
Mẹ: Sao giờ con mới nói?
Câu hỏi ấy như mũi dao xoáy vào chỗ cậu vẫn áy náy nhất.
Bạn trẻ: Dạ… vì con sợ. Con sợ bố mẹ lo. Sợ nhà mình đang vậy mà con lại nghĩ tới chuyện này. Sợ bố mẹ buồn. Nên con cứ giữ trong lòng thôi.
Bố ngồi im từ nãy đến lúc ấy mới hỏi, rất chậm:
Bố: Con nghĩ lâu chưa?
Bạn trẻ: Dạ… cũng có lúc nghĩ, lúc thôi. Nhưng gần đây con thấy nếu cứ để vậy mãi thì con không yên được nữa.
Bố gật đầu rất nhẹ. Ánh mắt bố không giận. Nhưng trầm xuống hẳn. Một lúc lâu không ai nói gì. Chỉ có tiếng côn trùng ngoài sân và tiếng quạt quay cũ kỹ trong nhà. Chính trong khoảng lặng ấy, cậu thấy mình như đang đứng trước một cánh đồng rộng mà không có chỗ nào để trốn.
Rồi mẹ nói, giọng nhỏ hơn trước, nhưng nghe đau hơn:
Mẹ: Nhà mình thế này… con cũng biết. Mẹ không cấm con nghĩ chuyện Chúa. Nhưng con là anh cả. Sau con còn mấy đứa em. Bố mẹ cũng đâu còn trẻ nữa. Mẹ không biết nếu con đi theo đường đó, thì rồi nhà mình tính sao.
Đây chính là câu hỏi cậu đã mang trong tim suốt bao lâu. Nhưng khi nghe từ miệng mẹ, nó không còn là một ý tưởng trừu tượng nữa. Nó thành tiếng nói của chính người đã sinh ra mình. Và tiếng ấy đau hơn mọi lý luận.
Bạn trẻ: Dạ… con biết. Con biết hết nên con mới không dám nói. Chính vì câu đó mà con cứ dừng lại hoài.
Mẹ: Vậy sao còn đi tìm hiểu?
Một câu rất thật. Không có vẻ trách móc quá nặng, nhưng chạm thẳng vào mâu thuẫn bên trong cậu.
Cậu hít vào, thấy cổ họng mình khô đi. Có lẽ đây là lúc cậu phải nói thật điều mà bản thân mấy tuần qua mới dám nhìn nhận.
Bạn trẻ: Vì… nếu con không đi, con cũng không yên. Con không biết có phải ơn gọi thật không. Nhưng cứ mỗi lần con cố dập đi, trong lòng con lại nặng hơn. Con cũng không muốn tự lấy hoàn cảnh nhà mình ra để quyết định thay Chúa khi con còn chưa hề nghiêm túc hỏi Ngài.
Nói xong câu đó, chính cậu cũng thấy mình run. Vì lần đầu tiên cậu đem sự phân định của mình ra nói bằng thứ ngôn ngữ rõ như vậy trước bố mẹ.
Bố ngẩng lên nhìn cậu. Ánh mắt bố có gì đó khác đi. Không hẳn là đồng ý. Không hẳn là phản đối. Mà giống như bố vừa nhận ra rằng đây không còn là một ý thích thoáng qua của đứa con mình nữa.
Bố: Con nghĩ vậy thật à?
Bạn trẻ: Dạ… con nghĩ thật.
Bố: Nhưng con có biết nếu con đi… thì mẹ con lo cỡ nào không? Nhà này trông vào con nhiều. Không phải bố mẹ muốn giữ con cho riêng mình. Nhưng mình nghèo. Nghèo thì cái gì cũng chật. Chọn gì cũng đau hơn nhà người ta.
Câu cuối cùng của bố làm cậu muốn khóc. “Nghèo thì cái gì cũng chật. Chọn gì cũng đau hơn nhà người ta.” Câu đó vừa như một sự thật trần trụi, vừa như một bản tóm hết đời sống của bao gia đình nghèo. Người khá giả có thể nói về lựa chọn bằng những ngôn từ rộng rãi. Còn người nghèo nhiều khi đứng trước một chọn lựa tốt cũng đau, vì đằng sau nó là biết bao hệ lụy rất cụ thể.
Bạn trẻ: Dạ… con biết. Con biết nên con không dám nói mình sẽ làm gì. Con chỉ mới đi tìm hiểu. Con chưa quyết. Con cũng không dám quyết một mình đâu. Nhưng con xin bố mẹ đừng bắt con phải dập luôn từ bây giờ khi con còn chưa biết lòng mình tới đâu.
Mẹ quay sang nhìn cậu. Lần này mắt mẹ đỏ lên thật.
Mẹ: Mẹ không muốn con khổ. Nhưng mẹ cũng không muốn nhà mình thêm khó. Mẹ nói thật. Bao năm cho con đi học, bố mẹ cũng hy vọng sau này con đỡ được cho nhà. Chứ giờ nếu con rẽ qua đường khác, mẹ không biết phải nghĩ sao.
Có những lời không phải trách móc, nhưng lại làm người nghe nặng hơn mọi trách móc. Vì nó là sự thật. Và một người con có lương tâm không thể nghe mà dửng dưng.
Cậu ngồi xuống đối diện với bố mẹ. Không còn đứng lúng túng nữa. Giờ phút này, cậu hiểu mình không thể tiếp tục nói từ chỗ nửa trong nửa ngoài. Nếu không ngồi xuống với bố mẹ như một người trưởng thành, thì cậu sẽ mãi là đứa con trốn câu chuyện này.
Bạn trẻ: Bố mẹ ơi… con không dám nói là con chắc chắn đi tu. Con cũng chưa có câu trả lời. Nhưng con xin bố mẹ hiểu một điều: con không hề coi nhẹ nhà mình. Không phải con thấy đời tu đẹp rồi quên hết bố mẹ. Chính vì nghĩ tới bố mẹ quá, con mới khổ tới giờ. Con sợ mình chọn sai. Sợ làm bố mẹ buồn. Sợ nhà mình thêm chật vật. Nhưng con cũng sợ nếu con vì sợ mà dập đi một điều Chúa đang muốn nói với con. Con sợ sống cả đời mà không dám nhìn thẳng.
Mẹ quay đi lau mắt. Bố vẫn im. Nhưng cái im lần này không còn như lúc đầu. Nó nặng hơn, nhưng cũng lắng nghe hơn.
Bạn trẻ: Con không xin bố mẹ cho con đi ngay. Con cũng không xin bố mẹ hiểu liền. Con chỉ xin bố mẹ cho con thời gian để cầu nguyện, để tìm hiểu thêm, để con biết rõ lòng mình. Nếu sau một thời gian con thấy không phải, con sẽ không cố. Còn nếu con cứ dập đi mà trong lòng không yên, thì con nghĩ… sau này con cũng khó sống thanh thản.
Mẹ: Còn bố mẹ thì sao? Còn mấy đứa em thì sao?
Bạn trẻ: Con không quên. Con không bao giờ quên. Và nếu con đi tiếp trong hành trình này, con cũng không bao giờ coi như nhà mình không còn liên quan. Con chỉ… con chỉ không muốn tự mình quyết định hết mọi sự bằng nỗi sợ. Con muốn có Chúa ở trong chuyện này.
Nói đến đó, nước mắt cậu trào ra. Không phải kiểu vỡ òa. Chỉ là chảy xuống rất thật, rất bất lực. Người anh cả vốn luôn cố làm chỗ dựa cho nhà mình, giờ ngồi trước bố mẹ mà thú nhận rằng mình không biết phải làm sao cho trọn cả hai bên. Chính sự bất lực ấy làm cả căn nhà lặng đi.
Một hồi lâu sau, bố mới cất tiếng. Giọng bố khàn khàn vì mệt và vì nén.
Bố: Bố không biết nói sao cho hay. Bố chỉ biết là bố mẹ nào cũng thương con. Bố mẹ nghèo thì càng nghĩ thực tế. Thấy con học xong, ai cũng mong con có việc làm, đỡ cho nhà. Giờ nghe con nói vậy, bố mẹ lo là đúng. Nhưng… bố cũng không muốn ép con sống cả đời với cái không yên trong lòng. Chỉ là bố sợ con đi không tới. Sợ nửa chừng khổ cả con lẫn nhà.
Câu đó mở ra một chiều khác. Bố không chỉ lo kinh tế. Bố còn lo cho chính cậu. Lo cậu chọn rồi lại gãy. Lo cậu bị dở dang. Lo cậu đau.
Bạn trẻ: Dạ… con cũng sợ y như bố vậy.
Bố nhìn cậu. Lần đầu tiên trong tối nay, ánh mắt hai bố con gặp nhau lâu hơn.
Bố: Nếu sợ, thì đừng có làm ẩu. Muốn tìm hiểu thì tìm hiểu cho đàng hoàng. Cầu nguyện cho đàng hoàng. Đừng có theo cảm xúc bữa nay bữa mai.
Câu nói ấy không phải một cái gật đầu hoàn toàn. Nhưng cũng không còn là đóng cửa. Nó là một khe sáng nhỏ. Và với cậu, lúc này chỉ cần một khe sáng vậy thôi cũng đủ làm tim mình run lên.
Mẹ thở dài.
Mẹ: Mẹ chưa hiểu nổi đâu. Chắc còn lâu mẹ mới quen được chuyện này. Nhưng nếu con nói con chưa quyết gì hết… thì thôi, cứ từ từ. Chỉ có điều, con phải nhớ nhà mình thế nào.
Bạn trẻ: Dạ… con nhớ. Con nhớ từng ngày.
Cuộc đối thoại đêm ấy không kết thúc bằng sự đồng thuận trọn vẹn. Không ai ôm nhau khóc rồi vui mừng như phim. Không có lời đẹp nào giải quyết hết căng thẳng. Còn nguyên đó nỗi lo. Còn nguyên đó sự nặng lòng. Nhưng có một điều rất lớn đã xảy ra: câu hỏi “ai lo cho bố mẹ?” đã bước ra khỏi bóng tối và được nói thành tiếng trong gia đình. Nó đau. Nhưng chính vì đau thật, nó mới bắt đầu được chữa lành thật.
Những ngày sau đó, căn nhà không trở lại hoàn toàn như cũ. Mọi sự vẫn diễn ra bình thường bên ngoài. Bố vẫn đi làm. Mẹ vẫn ra rẫy. Mấy đứa em vẫn đi học. Cậu vẫn phụ việc nhà, vẫn chạy vặt, vẫn suy tính chuyện công việc. Nhưng dưới lớp sinh hoạt hằng ngày ấy, ai cũng biết có một điều đang âm thầm hiện diện.
Mẹ bắt đầu quan sát cậu nhiều hơn. Không phải để kiểm soát. Mà để nhìn xem điều này là bốc đồng hay thật. Có lần đang xếp đồ, mẹ hỏi vu vơ:
Mẹ: Ở trong dòng người ta sống sao? Có cực lắm không?
Cậu nghe mà hiểu, mẹ đang hỏi không chỉ vì tò mò. Mẹ đang thử bước những bước đầu vào vùng đất mà trước đó mẹ chưa từng nghĩ con mình sẽ chạm tới.
Bạn trẻ: Dạ… cũng có giờ giấc, cầu nguyện, học hành, sống chung… đâu có dễ đâu mẹ.
Mẹ: Ừ… mẹ nghe vậy thôi. Chứ mẹ cứ nghĩ người ta đi tu là chắc phải bỏ nhiều lắm.
Bạn trẻ: Dạ… chắc là bỏ nhiều thật.
Mẹ im một lúc rồi hỏi rất nhỏ:
Mẹ: Còn bố mẹ… có phải cũng là một trong những cái phải bỏ không?
Câu hỏi ấy làm cậu đứng sững. Vì nó chạm đúng nỗi sợ sâu nhất của mẹ: bị mất con. Không phải mất theo nghĩa chết. Mà mất theo nghĩa không còn thuộc về gia đình như trước nữa.
Bạn trẻ bước lại gần mẹ hơn. Giọng chậm và mềm.
Bạn trẻ: Không đâu mẹ. Nếu có gì, thì cũng không phải là bỏ bố mẹ. Có chăng là… phải yêu theo cách khác thôi. Nhưng con cũng chưa hiểu hết điều đó. Con chỉ biết là nếu Chúa thật sự gọi, chắc Ngài không bắt con thành người vô tình.
Mẹ nghe mà không nói gì thêm. Nhưng mắt mẹ ươn ướt.
Bố thì khác. Bố không hỏi nhiều, nhưng lâu lâu lại nói những câu rất ngắn mà nghe sâu. Một buổi chiều, lúc hai bố con sửa lại cái mái hiên bị dột, bố đột nhiên nói:
Bố: Hôm bữa bố có nghĩ. Nếu con cứ đi làm, kiếm tiền, mà trong lòng con cứ nặng, chưa chắc đã tốt. Nhưng nếu con đi theo chuyện này mà không tới nơi tới chốn, cũng mệt lắm.
Bạn trẻ: Dạ… con hiểu.
Bố: Thành ra giờ đừng mơ hồ nữa. Muốn phân định thì phải nghiêm túc. Đừng nửa vời.
Cậu nghe câu đó mà biết bố chưa hết lo. Nhưng bố đang bắt đầu đứng cùng phía với cậu ở một điểm rất quan trọng: chuyện này phải được đối diện nghiêm túc, chứ không bị chôn hay bị đẩy bằng cảm xúc nhất thời.
Chính trong những ngày ấy, đời sống cầu nguyện của cậu cũng đổi khác. Không còn chỉ là những phút ngồi xuống vì được dặn phải làm. Mà trở thành chỗ duy nhất cậu có thể đem cả gia đình lẫn ơn gọi vào cùng một lúc mà không phải chọn một bỏ một. Có những tối cậu ngồi rất lâu trước cây thánh giá nhỏ trên vách, nói với Chúa ít thôi, nhưng thật hơn bao giờ hết.
Bạn trẻ: Lạy Chúa, con thấy rõ hơn rồi. Câu hỏi này không còn là chuyện trong đầu con nữa. Nó ở trong mắt mẹ. Trong câu nói của bố. Trong bữa cơm. Trong tiếng ho. Trong tương lai của mấy đứa em. Con không thể giải nó bằng một bài giảng hay một cảm xúc đẹp. Nếu Chúa muốn con đi tiếp, xin dạy con đi thật. Còn nếu không, xin cũng đừng để con lấy chữ “hy sinh cho gia đình” mà che đi nỗi sợ hãi của mình.
Có đêm cậu không xin gì cả. Chỉ ngồi đó mà mệt. Chỉ nhìn cây thánh giá mà mệt. Chỉ thở thôi cũng thấy nặng. Và chính những đêm như vậy, cậu bắt đầu hiểu một điều mà ngày hội ơn gọi chưa đủ để dạy: phân định thật không phải lúc nào cũng có cảm xúc thiêng liêng đẹp. Nhiều khi phân định là ở lại trong sự mỏi mệt, không bỏ cầu nguyện, không bỏ đối thoại, không bỏ sự thật.
Có những lúc cậu thấy lòng sáng lên. Nhất là sau khi nói chuyện với bố mẹ xong. Dù đau, nhưng ít nhất mọi thứ không còn nằm trong bóng tối. Cậu cảm thấy mình được tự do hơn một chút. Không phải tự do khỏi khó khăn, mà tự do khỏi giả vờ. Nhưng cũng có những lúc cậu bị kéo ngược lại dữ dội. Nhất là khi nhìn thấy mẹ tính tiền chợ, khi nghe bố bàn chuyện học phí cho đứa em kế, khi nhà có việc bất ngờ phải xoay xở. Những lúc ấy, ý nghĩ cũ lại quay về như một con sóng lớn:
“Thôi đi. Đừng nghĩ nữa. Nhà thế này, mình mà còn nghĩ gì ơn gọi.”
Nhưng bây giờ, cậu không còn dập nó xuống ngay như trước. Cậu học được cách nhìn thẳng vào chính cơn sóng ấy và hỏi lại:
“Đây là tiếng trách nhiệm thật, hay là tiếng sợ đang thắng thế?”
Chính câu hỏi đó làm hành trình của cậu đi vào chiều sâu mới. Vì bây giờ cậu không chỉ phân định “mình có ơn gọi hay không”, mà còn phân định trái tim mình đang vận hành bởi điều gì. Điều gì trong cậu là lòng hiếu thật? Điều gì là mặc cảm phải cứu cả nhà? Điều gì là tình yêu? Điều gì là nỗi sợ thất bại? Điều gì là tiếng Chúa? Điều gì là tiếng người đời? Điều gì là bình an? Điều gì chỉ là dễ chịu nhất thời?
Đó là những ngày cậu lớn lên rất nhiều, dù bên ngoài không ai thấy.
Một buổi tối, sau giờ kinh gia đình đơn sơ, mấy đứa em đi ngủ hết, mẹ lại gọi cậu ngồi xuống.
Mẹ: Mấy hôm nay mẹ cũng nghĩ nhiều. Mẹ không biết Chúa muốn gì nơi con. Mẹ cũng chưa quen được chuyện con nghĩ đến đời tu. Nhưng mẹ thấy con khác. Không phải khác kiểu lạ đi. Mà là… con nghiêm túc hơn trước. Chắc chuyện này không còn là thoáng qua đâu.
Cậu im lặng. Chỉ nghe.
Mẹ: Mẹ không dám nói cho con đi hay không cho con đi. Mẹ chỉ xin con một điều. Nếu thật sự đây là chuyện lớn của đời con, thì đừng để nó là chuyện của một mình con với Chúa thôi. Hãy để bố mẹ được đi cùng trong cầu nguyện, dù bố mẹ chậm hơn con.
Nghe đến đó, mắt cậu cay lên. Vì đó là một bước rất lớn nơi mẹ. Mẹ chưa hiểu hết. Mẹ chưa sẵn sàng. Nhưng mẹ không còn đứng hoàn toàn ngoài nữa. Mẹ xin được đi cùng, dù chậm.
Bạn trẻ: Dạ… con cảm ơn mẹ. Con cũng không muốn đi một mình trong chuyện này đâu.
Mẹ: Ừ. Nhưng con phải kiên nhẫn với mẹ. Mẹ nghèo, mẹ quen nghĩ bằng gạo tiền trước. Mẹ chưa học được cách nghĩ như các cha, các thầy đâu.
Câu nói ấy vừa làm cậu thương vừa làm cậu hiểu thêm một điều quan trọng: cha mẹ không chống lại ơn gọi chỉ vì thiếu đức tin. Nhiều khi các ngài đang nhìn từ chính gánh nặng đời thường của mình. Một người mẹ đã từng chắt từng đồng, một người cha đã làm lưng còng, họ không thể lập tức bước vào logic của ơn gọi như người ở môi trường tu trì. Và điều người trẻ cần không phải là kết án cha mẹ “thiếu hiểu biết”, mà là học kiên nhẫn đồng hành với chính nỗi lo của cha mẹ.
Từ đó, cậu bắt đầu chia sẻ với bố mẹ nhiều hơn, từng chút một. Không áp đặt. Không biện hộ dài dòng. Chỉ nói thật những gì mình đang làm: gặp linh mục, cầu nguyện, đọc thêm về đời sống dòng, giữ liên lạc với thầy đã gặp, tiếp tục tìm hiểu. Càng nói thật, cậu càng thấy bớt cô độc. Và chính gia đình, dù còn lo, cũng bắt đầu không còn xem chuyện này như một cơn bốc đồng.
Nhưng đau nhất vẫn là những lúc bất ngờ cuộc sống chạm thẳng vào chỗ yếu. Như một chiều nọ, em gái cậu mang giấy báo một khoản cần đóng ở trường mà nhà đang chưa biết xoay ở đâu. Mẹ cầm tờ giấy thở dài. Bố ngồi im. Cả căn nhà chùng xuống. Cậu nhìn cảnh ấy mà tim như bị bóp nghẹt. Trong khoảnh khắc đó, mọi ánh sáng của ngày hội ơn gọi, mọi lời cầu nguyện, mọi bước phân định dường như bị một sự thật quá mạnh kéo xuống.
Bạn trẻ: Thấy chưa. Đây là nhà mình. Đây là chuyện thật. Tiền học còn khó vậy, mình còn dám nghĩ gì đi tu?
Cơn giằng co ấy mạnh đến mức tối hôm đó cậu không muốn cầu nguyện nữa. Cậu thấy giận chính mình. Giận vì sao lại để một con đường xem ra đẹp đẽ bước vào làm đời mình thêm khó. Giận vì sao Chúa không đợi lúc nhà cậu ổn hơn rồi hãy gõ cửa. Giận vì sao tiếng gọi, nếu là thật, lại đến vào lúc chật chội thế này.
Nhưng rồi chính trong cơn giận ấy, cậu lại thấy mình phải ngồi xuống. Không để đọc kinh cho xong, mà để dám đem cả sự bực bội ấy vào trước mặt Chúa.
Bạn trẻ: Lạy Chúa, hôm nay con không sốt sắng nổi. Con thấy mệt và giận. Nếu Chúa thật sự ở trong chuyện này, sao mọi thứ vẫn chật như vậy? Con biết Chúa không nợ con một lời giải thích. Nhưng con thật sự yếu. Con nhìn tờ giấy đóng tiền học mà con muốn dập hết mọi suy nghĩ khác. Nếu đây không phải là đường của Chúa, xin dừng con lại. Còn nếu phải đi qua kiểu đau thế này, thì xin ít nhất cho con biết Chúa không đứng ngoài.
Chưa bao giờ lời cầu nguyện của cậu thật đến thế. Không trau chuốt. Không đạo đức. Nhưng thật. Và có lẽ Thiên Chúa yêu nhất chính những giờ phút đó: khi con người không còn cố tỏ ra tử tế trước mặt Ngài, mà dám để sự nghèo, sự bực, sự bất lực, sự giới hạn của mình hiện ra nguyên vẹn.
Ngày hôm sau, cậu gặp lại vị linh mục mà thầy đã giới thiệu để đồng hành. Đây là lần đầu tiên sau cuộc nói chuyện với bố mẹ, cậu đem cả câu chuyện ấy ra chia sẻ trọn vẹn với một người hướng dẫn.
Bạn trẻ: Thưa cha, con thấy mọi thứ vừa sáng hơn vừa đau hơn. Trước đây con chỉ lo một mình. Giờ bố mẹ biết rồi, con đỡ phải giấu. Nhưng chính vì không giấu nữa nên con thấy câu hỏi này nặng hơn nhiều. Nó không còn là chuyện riêng trong đầu con. Nó là bữa cơm, là tiền học của em, là ánh mắt mẹ, là câu nói của bố. Có lúc con thấy bình an khi cầu nguyện. Có lúc lại muốn dập luôn vì thấy mình quá có lỗi.
Cha đồng hành nghe rất lâu, rồi nói chậm:
Cha đồng hành: Con đang đi vào phân định thật. Vì phân định thật luôn làm ta chạm đồng thời cả ánh sáng lẫn bóng tối. Nếu chỉ thấy đẹp, có thể con đang mơ. Nếu chỉ thấy nặng, có thể con đang bị sợ kéo. Còn khi vừa thấy ánh sáng vừa thấy đau, đó thường là dấu hiệu Chúa đang cho con thấy thực tế của con đường. Bây giờ điều quan trọng là con đừng quyết trong cơn xúc động, cũng đừng dập trong cơn hoảng. Con cần thời gian, cầu nguyện, đồng hành, và những bước cụ thể vừa sức.
Bạn trẻ: Nhưng còn câu “ai lo cho bố mẹ” thì sao thưa cha? Con thấy con không qua được chỗ đó.
Cha đồng hành: Có thể con không “qua” nó theo kiểu hết đau đâu. Có những người được gọi mà vẫn mang nỗi xót với gia đình mình rất lâu. Vấn đề không phải là hết xót, mà là xót ấy dần được thanh luyện thành tín thác. Con phải tiếp tục cầu nguyện với chính câu hỏi đó, chứ đừng mong chỉ một buổi là giải xong. Và con cũng phải nhớ: không phải cứ đau vì gia đình thì chắc chắn không có ơn gọi. Nhiều khi chính vì yêu gia đình thật nên lời gọi càng làm con đau. Nhưng đau không tự động nói lên đúng sai. Con phải nhìn xem trong đau ấy, điều gì cho con bình an sâu hơn, điều gì làm con thật hơn trước mặt Chúa.
Lời cha không cho cậu câu trả lời ngay. Nhưng lại cho cậu một sự nâng đỡ rất cần: cậu không sai khi còn đau. Không sai khi còn xót. Không sai khi còn chưa qua được câu hỏi ấy. Hành trình này không đòi cậu phải thành người vô cảm với gia đình.
Từ đó, những ngày phân định của cậu bước vào một giai đoạn mới. Không còn là chỉ nghe chứng từ, chỉ rung động, chỉ thấy đẹp, mà là sống giữa gia đình thật, lo lắng thật, cầu nguyện thật, và để từng va chạm hằng ngày đưa mình sâu hơn vào sự thật. Có lúc cậu nghĩ đến chuyện đi làm một thời gian, vừa phụ nhà vừa tiếp tục phân định. Có lúc cậu lại sợ đó chỉ là cách trì hoãn. Cậu đem cả điều ấy vào cầu nguyện, vào đối thoại với cha đồng hành, vào nói chuyện với thầy trước kia, vào những buổi ngồi rất lâu một mình ngoài hiên.
Chính trong những đêm dài ấy, cậu bắt đầu nhận ra một điều quan trọng: điều làm mình sợ nhất không chỉ là nghèo. Mà là ý nghĩ rằng nếu mình không ở đây thì nhà sẽ không đứng nổi. Nói cách khác, sâu bên dưới nỗi lo cho bố mẹ còn có một gánh rất âm thầm: gánh phải là người cứu gia đình.
Khi thấy được điều đó, cậu vừa xấu hổ vừa được giải thoát chút ít. Xấu hổ vì nhận ra mình yêu thật, nhưng trong tình yêu ấy cũng có một ảo tưởng về vai trò của bản thân. Giải thoát vì bắt đầu hiểu: nếu Chúa thật sự gọi, Ngài không đòi cậu bỏ mặc gia đình, nhưng cũng không muốn cậu sống như thể mình phải thay Ngài lo hết mọi thứ.
Đó là một bài học rất chậm. Rất đau. Nhưng rất quan trọng.
Và thế là, câu hỏi “Đi tu… rồi ai lo cho bố mẹ?” trong cậu bắt đầu đổi dạng. Trước đây nó như một bản án: “Nhà mày thế này thì đừng nghĩ nữa.” Bây giờ nó trở thành một lời cầu nguyện:
“Lạy Chúa, xin dạy con biết yêu bố mẹ mà không cướp mất chỗ của Chúa. Xin dạy con biết trách nhiệm mà không thần tượng hóa vai trò của mình. Xin dạy con biết phân định điều gì là hiếu thảo thật, điều gì là nỗi sợ đang mặc áo hiếu thảo.”
Có lẽ đó chính là lúc người trẻ ấy bắt đầu trưởng thành thật sự.
Không phải trưởng thành vì đã có đáp án.
Mà vì dám ở lại trong câu hỏi.
Không phải trưởng thành vì hết khóc.
Mà vì biết đem nước mắt vào cầu nguyện.
Không phải trưởng thành vì bố mẹ đã hiểu hết.
Mà vì biết kiên nhẫn đi cùng cha mẹ trong nỗi lo của các ngài.
Không phải trưởng thành vì không còn giằng co.
Mà vì giằng co mà không bỏ sự thật.
Và ở một góc rất sâu trong lòng, cậu bắt đầu cảm được điều này:
có lẽ phân định ơn gọi không phải trước hết là quyết xem mình sẽ làm gì với đời mình,
mà là để Thiên Chúa dần dần sắp lại trật tự tình yêu trong lòng mình.
Bố mẹ vẫn ở đó.
Gia đình vẫn ở đó.
Cái nghèo vẫn ở đó.
Những món tiền cần xoay vẫn ở đó.
Nhưng bây giờ, Chúa không còn ở ngoài câu chuyện nữa.
Và chính từ điểm ấy, hành trình mới có thể đi tiếp.
PHẦN 5
Giai đoạn thử lửa sâu hơn: khi người trẻ bắt đầu đi làm để phụ gia đình, tưởng rằng có thể vừa làm tròn bổn phận vừa giữ ơn gọi ở một góc lòng, nhưng chính giữa những ngày va vào công việc, đồng tiền, mệt mỏi, trách nhiệm và những buổi cầu nguyện âm thầm, điều sâu nhất trong tim dần lộ rõ: có một con đường mình không thể trốn mãi được nữa
Có những giai đoạn trong đời không cho ta câu trả lời ngay.
Nó chỉ ném ta vào giữa hai bờ.
Một bờ là điều mình thấy phải làm.
Một bờ là điều mình không thể không nghe.
Và con người ta cứ đi đi lại lại giữa hai bờ ấy, cho đến khi một ngày nhận ra:
thứ làm mình đau không phải vì mình đang chọn giữa tốt và xấu,
mà vì mình đang đứng giữa hai điều đều có lý, đều có giá, đều có nước mắt.
Sau những cuộc nói chuyện thật với bố mẹ, sau ngày hội ơn gọi, sau những buổi cầu nguyện run rẩy, người bạn trẻ không lập tức bước vào nhà dòng. Cậu cũng không quay lưng khỏi câu hỏi ấy. Cậu bước vào một giai đoạn khó hơn nhiều: giai đoạn vừa phải sống rất thật với hoàn cảnh gia đình, vừa không được phép để linh hồn mình ngủ quên.
Cậu bắt đầu đi làm thử.
Không phải một công việc lớn lao gì. Chỉ là một công việc đủ để có đồng ra đồng vào, đủ để đỡ một phần gánh cho nhà, đủ để bố mẹ bớt lo rằng đứa con học xong rồi chỉ ngồi đó nghĩ chuyện xa xôi. Với nhiều người ngoài nhìn vào, đây là một hướng đi hợp lý. Thậm chí rất đẹp. Vừa có trách nhiệm với gia đình, vừa không đóng hẳn cánh cửa ơn gọi. Nghe như quân bình. Nghe như khôn ngoan. Nghe như một lối đi vừa vặn.
Chính cậu lúc đầu cũng nghĩ vậy.
Bạn trẻ: Có lẽ thế này là ổn nhất. Mình đi làm một thời gian. Phụ bố mẹ được đồng nào hay đồng đó. Vừa làm vừa cầu nguyện. Vừa sống trách nhiệm, vừa giữ câu hỏi ơn gọi ở đó. Chưa cần quyết. Không làm ai đau quá. Không ép mình quá. Có khi đây là cách tốt nhất.
Nghe qua, đúng là hợp lý. Nhưng cuộc đời thật thường không cho người ta đứng mãi ở trạng thái “vừa vừa” lâu như họ tưởng.
Những ngày đầu đi làm, cậu bận rộn hẳn lên. Sáng đi. Tối về. Người mệt hơn. Đầu óc đầy những việc cụ thể hơn trước. Sổ sách. Công việc. Thời gian. Những chuyện phải nhớ. Những việc phải xử lý. Những con số nhỏ nhưng thật. Và rồi, đúng như cậu nghĩ, cuối tháng cầm chút tiền về đưa mẹ, cậu thấy lòng mình có một niềm vui rất đặc biệt.
Không phải niềm vui vì kiếm được bao nhiêu to tát. Mà là niềm vui vì cuối cùng mình cũng bắt đầu đỡ được cho nhà một phần nào đó. Mẹ cầm tiền, không nói gì nhiều, chỉ hỏi lại vài lần: “Con giữ lại chưa?” Bố nhìn cậu lâu hơn một chút rồi “ừ” nhỏ. Chỉ mấy phản ứng ấy thôi cũng đủ làm người con trai như cậu thấy lòng ấm lên.
Bạn trẻ: Thấy chưa. Đây mới là chuyện thật. Đây mới là điều nhà mình đang cần. Mẹ nhẹ được chút. Bố đỡ gồng chút. Mấy đứa em có cái để xoay. Mình đứng ở đây, ít nhất cũng làm được điều gì thấy được. Còn ơn gọi… biết đâu cứ để từ từ cũng được.
Nhưng không lâu sau, điều cậu sợ từ đầu bắt đầu xuất hiện.
Công việc lấp đầy thời gian rất nhanh. Mệt mỏi bào mòn sức lực còn nhanh hơn. Những tối trước đây cậu còn ngồi yên mười lăm phút trước cây thánh giá, giờ có hôm vừa tắm xong là muốn nằm vật xuống. Những lần định nhắn cho cha đồng hành hay thầy trước kia để xin gặp, cậu lại nghĩ: “Để mai.” Rồi cái “mai” đó trượt thành “tuần sau”. Rồi “tuần sau” lại trượt đi nữa.
Không phải cậu muốn bỏ. Chỉ là cuộc sống hằng ngày có một cách rất âm thầm để phủ bụi lên những câu hỏi sâu nhất của linh hồn.
Có những hôm đang làm việc, bất chợt nghe ai đó nhắc đến một nhà dòng, hoặc đi ngang một nhà thờ giờ chiều, hoặc thấy một nhóm chủng sinh đi bộ đâu đó, tim cậu lại nhói. Cảm giác ấy không biến mất. Nó chỉ bị chèn xuống dưới lớp bận rộn. Và mỗi lần nó trồi lên, cậu lại thấy khó chịu với chính mình.
Bạn trẻ: Không lẽ mình vẫn chưa qua được? Mình đã đi làm rồi. Đã phụ nhà rồi. Đã làm điều hợp lý rồi. Sao lòng vẫn không yên hẳn?
Chính chỗ đó bắt đầu là thử lửa thật.
Nếu ngày trước cậu đau vì chưa dám bước, thì bây giờ cậu đau vì đã bước vào một lối sống có vẻ đúng đắn và hữu ích, nhưng sâu bên trong vẫn còn một cánh cửa chưa chịu khép.
Cậu bắt đầu trở lại với việc đồng hành, nhưng khó hơn trước. Không phải vì thiếu lòng. Mà vì mệt. Và nhiều khi, sự mệt của thân xác là thứ rất thật, có thể kéo luôn cả đời sống thiêng liêng đi xuống nếu mình không tỉnh.
Một buổi tối muộn, sau mấy ngày liên tiếp làm việc căng, cậu ngồi bệt xuống nền nhà sau khi mọi người đã ngủ. Không muốn lên giường ngay. Không đủ sức để cầu nguyện “đẹp”. Nhưng trong lòng thì ngổn ngang.
Bạn trẻ: Lạy Chúa, con mệt quá. Hôm nay con chẳng nghĩ được gì sâu sắc hết. Con chỉ thấy người con rã ra. Nhưng con cũng thấy sợ. Sợ một ngày nào đó con sẽ không còn sức để hỏi Chúa nữa. Sợ mình sẽ dùng sự mệt như một cái cớ rất hợp lý để quên luôn điều Chúa đã đánh động. Con không muốn vậy. Nhưng con cũng thật sự mệt.
Đó là một trong những lời cầu nguyện trần trụi nhất của cậu. Không còn tranh luận thần học. Không còn cố gọi tên mọi thứ. Chỉ còn một nỗi sợ rất thật: mình sẽ sống có trách nhiệm với mọi điều ngoài kia, nhưng lại âm thầm bỏ bê linh hồn mình.
Vài hôm sau, cậu thu xếp được một buổi gặp cha đồng hành. Cậu ngồi trước cha với vẻ mặt ai nhìn cũng biết đã đi qua những ngày không nhẹ.
Cha đồng hành: Dạo này con sao rồi?
Bạn trẻ cười nhẹ, nhưng là nụ cười mệt.
Bạn trẻ: Dạ… con đi làm rồi. Cũng có tiền đưa cho mẹ được chút. Về nhà thấy đỡ hơn phần nào thì con cũng vui. Nhưng con thấy mình như đang bị kéo ra nhiều hướng quá. Có lúc con nghĩ chắc cứ sống vậy đi. Hợp lý mà. Nhưng có lúc trong lòng con lại nặng. Con thấy nếu cứ để công việc phủ lên hết, con sẽ mất luôn sự thật trong lòng mình. Mà nếu giữ ơn gọi sống động, con lại thấy như mình đang làm mình khó sống giữa hoàn cảnh này.
Cha nghe xong, không đáp ngay. Một lúc mới hỏi:
Cha đồng hành: Khi con đưa tiền cho mẹ, con thấy sao?
Bạn trẻ: Dạ… con thấy vui. Rất vui. Con thấy ít nhất mình cũng có ích cho nhà.
Cha đồng hành: Còn khi con bỏ cầu nguyện vài ngày vì mệt và bận, con thấy sao?
Cậu im.
Bạn trẻ: Dạ… con thấy như bên trong mình có gì đó chìm xuống. Không ồn ào. Nhưng nặng. Giống như mình đang sống được với nhiều thứ, nhưng lại không sống được với điều sâu nhất.
Cha gật đầu chậm.
Cha đồng hành: Vậy là con bắt đầu thấy rõ rồi. Không phải công việc xấu. Không phải phụ gia đình là sai. Nhưng con đang thấy rằng chỉ sống bằng điều hữu ích trước mắt thôi thì chưa đủ cho linh hồn con. Đây là điều quan trọng. Vì có những người thật sự được gọi sống giữa đời, và chính trong công việc họ gặp bình an sâu. Còn có những người làm rất đúng, rất trách nhiệm, rất đáng khen, nhưng càng sống kiểu đó, phần sâu nhất trong lòng lại càng héo. Con cần nhìn thật kỹ: đâu là mệt bình thường của giai đoạn trưởng thành, đâu là dấu chỉ rằng con đang đi lệch khỏi điều Chúa muốn.
Câu nói ấy như mở ra một khung khác. Cậu hiểu: cái cần phân định lúc này không chỉ là “đi làm hay đi tu”, mà là trong cách sống hiện tại, linh hồn mình đang lớn lên hay đang lặng lẽ héo đi?
Những ngày sau đó, cậu bắt đầu quan sát nội tâm mình kỹ hơn. Buổi sáng đi làm. Ban ngày xử lý việc. Tối phụ nhà. Nhưng sâu bên trong, cậu không còn để mọi thứ trôi lẫn vào nhau nữa. Cậu tập để ý xem những lúc nào lòng mình sáng, những lúc nào lòng mình tối. Lúc nào là mệt lành mạnh, lúc nào là nặng nề vô cớ. Lúc nào là bình an, lúc nào chỉ là tạm quên.
Cậu ngạc nhiên khi nhận ra một điều: những ngày làm việc bận rộn nhưng vẫn giữ được một khoảng nhỏ cho cầu nguyện, vẫn nhắn được cho cha đồng hành, vẫn đọc được vài dòng Lời Chúa, lòng cậu mệt nhưng không tối. Còn những ngày để mình cuốn đi hoàn toàn, không quay lại với Chúa chút nào, thì dù bên ngoài vẫn hoàn thành việc, bên trong cậu lại chìm xuống rất nhanh.
Bạn trẻ: Vậy ra thứ làm mình không yên không phải vì đi làm. Mà vì sống mà đánh rơi mất mối dây với điều Chúa đang hỏi. Mình không thể sống chỉ bằng trách nhiệm bên ngoài mà không trả lời chuyện bên trong.
Nhận ra điều ấy, cậu bắt đầu kỷ luật lại chính mình. Không phải bằng những quyết tâm to tát. Chỉ là những điều nhỏ. Dậy sớm hơn một chút để ngồi yên vài phút. Đi ngang nhà thờ thì ghé vào ngắn thôi. Tối mệt mấy cũng cố giữ một khoảng rất nhỏ trước cây thánh giá. Cuối tuần tìm thời gian gặp cha hoặc thầy nếu được. Viết lại vài dòng trong cuốn sổ cũ.
Chính trong những việc nhỏ đó, lửa ơn gọi không bùng lên theo kiểu cảm xúc mạnh, nhưng cháy bền hơn.
Và rồi thử lửa sâu hơn bắt đầu đến từ chính đồng tiền.
Khi bắt đầu có thu nhập, dù ít thôi, cậu chạm vào một thứ rất thật: tiền có sức làm người ta thấy mình hữu ích nhanh chóng. Nó cho một cảm giác cụ thể. Mình làm được gì đó. Mình đỡ được cho nhà. Mình không còn chỉ là người “nghĩ nhiều” nữa. Điều đó rất tốt. Nhưng tiền cũng mang theo một cám dỗ thầm lặng: nó khiến mình nghĩ rằng cái gì có thể đo đếm được trước mắt mới là cái chắc chắn và đáng theo nhất.
Có hôm mẹ nói trong bữa cơm:
Mẹ: Tháng này có đồng ra đồng vô thấy đỡ thiệt. Nhà mình có người lớn đi làm khác liền.
Câu nói đó không hề có ý giữ cậu lại. Nó chỉ là một ghi nhận thật. Nhưng chính vì nó thật, nó chạm rất sâu. Cậu nghe mà vừa ấm vừa đau.
Bạn trẻ: Đúng. Có mình đi làm, nhà đỡ thật. Không phải tưởng tượng. Không phải chuyện xa. Vậy nếu mình đi theo tiếng gọi kia, rồi khoảng đỡ này biến mất, thì sao?
Tối hôm đó, cậu gần như không cầu nguyện nổi. Vì câu hỏi ấy cứ nằm đó như một cục đá.
Mấy hôm sau, một người quen trong xóm gặp cậu, hỏi han vài câu rồi khen: “Học xong có việc làm sớm vậy là tốt rồi. Ráng vài năm nữa đỡ đần cha mẹ. Anh cả mà.” Chỉ một câu xã giao thôi, nhưng lại đẩy cậu vào một vòng xoáy khác. Vì xã hội luôn có logic rất rõ với một người con trai trưởng trong nhà nghèo. Và logic ấy không sai hoàn toàn.
Bạn trẻ: Mình đang đi đúng với điều ai cũng thấy hợp lý. Vậy tại sao càng đi, lòng mình lại càng như có ai gõ từ bên trong?
Một tối khác, sau bữa cơm, em gái cậu vô tư nói: “Từ ngày anh đi làm, mẹ đỡ lo hẳn luôn.” Câu nói trẻ con, đơn giản, thật thà, không ý gì khác. Nhưng nghe xong cậu phải đứng dậy đi ra ngoài sân một lúc rất lâu.
Không phải vì cậu không vui. Mà vì chính những điều đó làm cái giá của sự phân định trở nên rõ nét hơn. Mỗi bước chân đi xa hơn khỏi con đường “ở nhà đi làm lo cho nhà” dường như không còn chỉ là chuyện của riêng cậu nữa. Nó đụng đến sự nhẹ lòng của mẹ. Sự trông cậy của em. Sự thực tế của bố.
Và chính giữa chỗ đó, điều sâu nhất bắt đầu lộ ra rõ hơn.
Một tối khuya, sau một ngày dài, cậu ngồi ngoài hiên, tay cầm cuốn sổ cũ. Đã lâu rồi cậu không viết. Nhưng hôm đó, như có điều gì buộc cậu phải viết xuống nếu không sẽ nghẹt.
Cậu viết:
“Con đang sống đúng với nhiều điều. Nhưng chưa chắc đang sống đúng với điều sâu nhất.”
“Con đang có ích hơn trước cho gia đình. Nhưng lòng con không vì thế mà hết bị gọi.”
“Nếu Chúa không gọi, xin để con bình an trọn trong con đường này. Nhưng nếu Chúa gọi, thì con sợ nhất là mình sẽ tự ru ngủ bằng những lý do rất đẹp.”
Viết đến đó, cậu dừng lại rất lâu.
Cụm từ “những lý do rất đẹp” làm chính cậu giật mình.
Bởi vì đúng là có những lý do đẹp thật: lo cho bố mẹ, đỡ đần em út, sống trách nhiệm, đi làm chăm chỉ. Không có gì sai. Nhưng chính vì đẹp nên nó càng có thể trở thành chỗ nấp hoàn hảo cho một nỗi sợ chưa được đưa ra ánh sáng trọn vẹn.
Cậu bắt đầu dám tự hỏi mạnh hơn:
Nếu nhà mình khá giả hơn một chút, liệu mình có còn dùng lý do gia đình để dừng lại không?
Nếu bố mẹ không quá trông vào mình, liệu mình có còn muốn ở mãi trong trạng thái lưng chừng này không?
Nếu bây giờ Chúa bảo: “Con cứ bước thêm một bước đi, Ta sẽ lo phần con chưa thấy”, điều gì trong mình chống lại mạnh nhất?
Và câu trả lời cứ lặp đi lặp lại: mình sợ mất quyền kiểm soát. Sợ bước vào một điều không cầm chắc được như đồng lương mỗi tháng. Sợ phải tin hơn là tính. Sợ phải để Chúa thật sự làm Chúa.
Nhận ra điều đó, cậu vừa nhẹ vừa run. Nhẹ vì cuối cùng cũng thấy sâu hơn gốc rễ. Run vì hiểu rằng cuộc chiến này không chỉ là giữa ơn gọi và gia đình, mà còn là giữa đức tin và nhu cầu nắm chắc mọi sự bằng tay mình.
Một buổi gặp khác với thầy ngày trước, cậu đem điều ấy ra nói.
Bạn trẻ: Thầy ơi, con thấy có khi con không chỉ sợ nhà con khổ. Con còn sợ chính con phải bước vào chỗ không kiểm soát được. Đi làm thì cực nhưng rõ. Cuối tháng có lương. Có thể giúp nhà được chút. Còn nếu đi tiếp trong hành trình ơn gọi, con thấy như mình phải bước vào sương mù. Con không quen kiểu đó.
Thầy nhìn cậu rất lâu rồi mỉm cười nhẹ.
Thầy: Cuối cùng con bắt đầu chạm tới gốc rồi đó. Không sao cả. Ai phân định thật rồi cũng sẽ đến chỗ này. Có những người tưởng mình đang vướng vì gia đình, nhưng sâu hơn là họ sợ mất cái chắc chắn. Có những người tưởng mình không có ơn gọi, nhưng thật ra là họ chưa đủ tin để đi tiếp. Điều đó không có nghĩa là con phải vội. Nhưng nó có nghĩa là con không thể tiếp tục nói “nhà con” như một câu trả lời trọn vẹn nữa.
Bạn trẻ: Nghe vậy con vừa thấy bị bóc ra, vừa thấy đúng.
Thầy: Bị bóc ra là tốt. Chúa hay làm vậy mà. Không phải để làm mình xấu hổ, mà để cho mình thôi núp sau những lớp rất hợp lý. Bây giờ con cần tiếp tục một điều thôi: sống thật. Nếu con đi làm, hãy đi làm thật tốt. Nếu con phụ nhà, hãy phụ thật. Nhưng đừng để cái tốt đó trở thành thuốc ngủ cho linh hồn. Đồng thời, cũng đừng lấy ơn gọi làm cái cớ để trốn mệt, trốn trách nhiệm. Cứ sống thật đủ lâu, con đường mình không thể trốn sẽ lộ ra.
Câu cuối ấy ở lại trong cậu rất lâu:
“Con đường mình không thể trốn sẽ lộ ra.”
Và quả thật, nó bắt đầu lộ ra.
Không phải bằng một thị kiến. Không phải bằng cảm xúc dâng trào. Mà bằng một mẫu lặp rõ dần: mỗi khi cậu cố dìm sâu câu hỏi ơn gọi dưới lớp công việc và trách nhiệm, lòng cậu dần tối đi, khô đi, chật lại. Mỗi khi cậu cho phép mình cầu nguyện thật, gặp gỡ người đồng hành, giữ cho tiếng Chúa có chỗ trong đời, dù hoàn cảnh bên ngoài chưa đổi, lòng cậu lại sáng hơn, thật hơn, đỡ bị chia rẽ hơn.
Điều đó không tự động có nghĩa là cậu phải vào nhà dòng ngay lập tức. Nhưng nó nói với cậu một sự thật không thể né: con đường chỉ sống như một người đi làm để gánh nhà, rồi chôn câu hỏi ơn gọi xuống, không phải là con đường cậu có thể ở trong đó mà bình an lâu dài.
Chính đây là thử lửa sâu nhất. Bởi vì trước kia cậu còn có thể tưởng tượng mọi chuyện đơn giản hơn. Còn bây giờ thì không. Bây giờ cậu đã thử sống trách nhiệm theo cách hợp lý nhất. Đã thử đỡ nhà. Đã thử xem liệu khi mình đi làm rồi, tiếng gọi ấy có tự lắng xuống không. Và câu trả lời dần hiện ra: nó không lắng xuống. Nó chỉ đòi được lắng nghe theo cách chín hơn.
Một đêm nọ, cậu về rất muộn. Mệt rã. Nhà đã tắt đèn gần hết. Chỉ còn ánh sáng mờ ở góc bàn thờ. Cậu đi ngang chỗ mẹ đang ngủ, thấy bên cạnh mẹ là xấp giấy ghi chép chi tiêu lộn xộn. Có lẽ mẹ vừa ngồi tính toán gì đó rồi thiếp đi. Cảnh đó làm cậu đứng lại rất lâu.
Nếu là cậu của vài tháng trước, chắc cậu sẽ nhìn cảnh ấy rồi nói ngay với lòng mình: “Thôi. Đừng nghĩ gì nữa.” Nhưng hôm nay thì khác. Hôm nay, nhìn mẹ như vậy, cậu lại thầm nói:
Bạn trẻ: Lạy Chúa, con thương mẹ con. Thương thật. Và cũng chính vì thương, con không muốn sống một đời không thật trước mặt Chúa rồi tưởng như vậy là báo hiếu. Nếu Chúa muốn con ở đây lâu hơn, xin cho con ở trong bình an thật. Còn nếu Chúa đang kéo con đi xa hơn, thì xin cho con đủ đức tin để không lấy chính tình thương này mà chống lại Ngài.
Đó là một bước trưởng thành rất lớn: cậu không còn đặt tình yêu gia đình đối nghịch với ý Chúa theo kiểu đơn giản nữa. Cậu bắt đầu hiểu rằng yêu sai cách cũng có thể làm mình đi lệch. Và chỉ có Chúa mới dạy mình yêu đúng trật tự.
Những ngày sau, cậu vẫn đi làm. Vẫn đưa tiền về nhà. Vẫn phụ việc. Vẫn sống như một người con có trách nhiệm. Nhưng sâu bên trong, cậu đã khác hẳn. Cậu không còn xem giai đoạn này là chỗ ở lâu dài để trì hoãn vô thời hạn. Cậu bắt đầu xem nó như một lò luyện, một nơi Thiên Chúa cho cậu nhìn rõ lòng mình, nhìn rõ gia đình, nhìn rõ nỗi sợ, nhìn rõ nhu cầu kiểm soát, và nhìn rõ hơn con đường mình không thể trốn mãi.
Có những con đường không hiện ra bằng tiếng gọi quá lớn.
Nó hiện ra bằng việc:
càng chạy, càng nặng.
Càng dập, càng tối.
Càng sống “ổn” bên ngoài, bên trong càng không yên.
Và ngược lại, càng thành thật, càng đau nhưng càng sáng.
Càng đem vào cầu nguyện, càng không dễ quay lưng như trước.
Đó chính là điều đang xảy ra với cậu.
Và có lẽ, lần đầu tiên sau rất nhiều tháng, cậu bắt đầu dám nói trong lòng một câu mà trước đây chỉ cần nghĩ tới thôi cũng sợ:
Bạn trẻ: Có khi… con đường này không phải là thứ mình có thể ghé nhìn rồi thôi. Có khi Chúa đang thật sự muốn điều gì đó nơi đời mình. Và nếu vậy, mình sẽ không thể trốn mãi bằng một đời sống đúng đắn nhưng không trọn.
Câu ấy chưa phải lời thưa “vâng”.
Nhưng nó đã không còn là trốn tránh nữa.
Nó là khoảnh khắc người ta bắt đầu thừa nhận:
điều mình sợ nhất có thể cũng chính là nơi mình được gọi sâu nhất.
Và từ đó, hành trình sẽ còn đi vào đoạn khó hơn nữa.
Không còn chỉ là giằng co âm thầm.
Mà là lúc phải bắt đầu nghĩ đến những bước cụ thể tiếp theo.
Nói với gia đình sâu hơn.
Sắp xếp công việc.
Đối diện với khả năng phải chọn thật, chứ không chỉ giữ câu hỏi ở trạng thái đẹp mà dang dở.
PHẦN 6
Thời điểm phải chọn sâu hơn: khi người trẻ không còn có thể đứng mãi giữa hai bờ, khi bổn phận không còn đủ để dập tắt tiếng gọi, khi tình yêu dành cho bố mẹ đi vào chỗ đau nhất của nó, và cũng chính ở đó, ơn gọi bắt đầu lộ ra như một con đường phải được trả lời thật
Có những giai đoạn trong đời, người ta còn có thể nói với mình:
“Cứ từ từ.”
“Cứ để đó thêm một chút.”
“Đừng vội.”
Những câu ấy không sai. Có lúc rất cần. Vì có những điều lớn không thể quyết bằng cảm xúc của một buổi chiều. Có những tiếng gọi cần được thử bằng thời gian, bằng cầu nguyện, bằng thực tế, bằng va chạm với gia đình, với đồng tiền, với mệt mỏi, với nỗi sợ thật.
Nhưng cũng có một lúc khác, rất khác.
Một lúc mà “cứ từ từ” không còn là khôn ngoan nữa.
Nó bắt đầu trở thành trì hoãn.
Một lúc mà việc đứng giữa hai bờ không còn giúp phân định thêm, mà chỉ làm linh hồn mỏi mệt hơn.
Một lúc mà không chọn cũng chính là một kiểu chọn.
Và người bạn trẻ trong câu chuyện này đang đi dần tới đúng chỗ ấy.
Sau những tháng vừa đi làm vừa phụ gia đình, vừa giữ liên hệ với người đồng hành, vừa chống chọi với những lúc khô, những lúc sáng, những lúc muốn dập, những lúc lại thấy không thể trốn, cậu bắt đầu cảm nhận rất rõ một điều: mình không thể sống lâu trong trạng thái lưng chừng được nữa.
Không phải vì ai ép.
Không phải vì nhà dòng hối.
Không phải vì cha đồng hành bắt phải quyết.
Mà vì chính lòng cậu bắt đầu kiệt sức trước sự phân đôi kéo dài.
Ban ngày cậu vẫn làm việc.
Tối về vẫn phụ việc nhà.
Vẫn đưa tiền cho mẹ.
Vẫn nghe những câu chuyện rất thật trong gia đình: tiền học, tiền thuốc, chuyện mùa màng, chuyện công việc bấp bênh, chuyện tương lai của các em.
Mọi thứ vẫn rất thật. Rất đáng lo. Rất đủ để một người có trách nhiệm nghĩ rằng: “Thôi, đừng làm nhà thêm rối nữa.”
Nhưng cũng chính trong những tháng ấy, cậu càng thấy rõ một điều khác không kém phần thật: mỗi lần cậu nghĩ đến việc chôn hẳn câu hỏi ơn gọi xuống và quyết định chỉ sống như một người đi làm để gánh nhà, lòng cậu không bình an. Không phải một chút luyến tiếc vu vơ. Mà là một thứ nặng sâu hơn, như thể mình đang tự bẻ một nhánh rất thật trong đời mình.
Có những đêm cậu không ngủ được. Không phải vì công việc quá mệt. Mà vì trong đầu không còn là những câu hỏi chung chung nữa. Bây giờ nó đã sắc hơn, cụ thể hơn, đau hơn:
“Mình sẽ làm gì tiếp?”
“Mình còn đứng vậy được bao lâu nữa?”
“Nếu cứ kéo dài thế này thêm một năm, hai năm, ba năm, thì điều gì trong mình sẽ chết trước?”
“Liệu mình có đang gọi tên là trưởng thành cho một sự trì hoãn bắt nguồn từ sợ hãi không?”
Chính sự thật ấy đẩy cậu đến buổi gặp tiếp theo với cha đồng hành trong một tâm trạng khác hẳn trước. Không còn chỉ là chia sẻ để được nâng đỡ. Lần này, cậu đến như người biết rằng mình sắp chạm vào vùng phải chọn sâu hơn.
Cha đồng hành nhìn cậu hồi lâu rồi hỏi:
Cha đồng hành: Dạo này con thế nào?
Bạn trẻ: Dạ… con thấy không thể cứ kéo dài như vậy nữa, thưa cha.
Cha đồng hành không ngạc nhiên. Chỉ gật đầu.
Cha đồng hành: Con nói tiếp đi.
Bạn trẻ: Dạ… mấy tháng qua con đã thử rồi. Con đi làm. Con phụ nhà. Con sống trách nhiệm hơn trước. Con thấy rõ giá trị của việc đó. Con không phủ nhận. Nhưng con cũng thấy rõ là nếu con chỉ ở trong lối sống đó và để ơn gọi lùi mãi về sau, lòng con không yên. Trước đây con cứ nghĩ có lẽ mình cần thêm thời gian. Giờ thì con thấy có khi thời gian thêm không làm con sáng hơn nữa, mà chỉ làm con mệt hơn thôi. Mỗi ngày trôi qua, con như bị kéo hai phía. Con không còn biết đây là kiên nhẫn hay là sợ nữa.
Cha ngồi yên nghe. Rồi rất chậm, ngài hỏi:
Cha đồng hành: Khi con nghĩ tới việc bước sâu hơn vào hành trình ơn gọi, điều gì đau nhất trong con?
Cậu gần như trả lời ngay, như thể câu ấy đã chờ sẵn:
Bạn trẻ: Bố mẹ.
Cha đồng hành: Còn khi con nghĩ tới việc đóng hẳn cánh cửa đó lại, điều gì đau nhất trong con?
Cậu im lâu hơn. Rồi nói nhỏ:
Bạn trẻ: Cũng là bố mẹ… nhưng theo cách khác. Vì con sợ một ngày nào đó, con sẽ sống bên cạnh bố mẹ, lo được cho nhà phần nào, nhưng bên trong lại âm thầm trách gia đình đã giữ chân mình. Con không muốn thành người như thế. Con không muốn lấy chữ hiếu để sống một đời nửa vời, rồi về sau chính tình yêu dành cho bố mẹ lại bị pha lẫn tiếc nuối hay cay đắng.
Cha đồng hành nhìn cậu rất sâu. Có lẽ đây là lần đầu tiên cậu nói được điều sâu đến vậy. Không còn chỉ là “ai lo cho bố mẹ”, mà là: mình phải yêu bố mẹ thế nào để tình yêu ấy không giết chết sự thật trong đời mình, và cũng không biến thành một món nợ cay đắng về sau.
Cha đồng hành: Con đang đi đến chỗ rất thật rồi. Nhiều người dừng ở câu “con thương bố mẹ” và nghĩ như vậy là xong. Nhưng thương thật thì phải đi tiếp tới câu này: làm sao để yêu mà không chiếm lấy vai trò của Chúa? Làm sao để hiếu thảo mà không phản bội tiếng gọi thật? Làm sao để nếu ở lại thì ở lại trong tự do, còn nếu bước đi thì bước đi trong tình yêu, chứ không phải trong ích kỷ?
Bạn trẻ: Dạ… con thấy con đang đứng đúng chỗ đó.
Cha đồng hành: Vậy thì con không thể đứng mãi ở đó được nữa.
Câu nói ấy như chạm thẳng vào vùng cậu đã biết mà chưa dám nghe thành tiếng. Không phải cha ép cậu quyết theo hướng nào. Cha chỉ gọi đúng tên sự thật: đã tới lúc không thể cứ treo đời mình trong trạng thái chờ mà không chịu tiến thêm một bước quyết định.
Bạn trẻ: Nhưng nếu con bước thêm, nghĩa là con phải nói chuyện lại với bố mẹ. Không còn là nói kiểu “con tìm hiểu thôi” nữa. Mà là nói chuyện thật. Chuyện sâu hơn. Con sợ lắm cha.
Cha đồng hành: Sợ là đúng. Nhưng con không thể đòi một sự trưởng thành không đau. Có những đối thoại phải đi qua mới biết lòng mình thật đến đâu. Có khi chính ở cuộc đối thoại đau nhất, Chúa sẽ làm điều thánh nhất.
Câu ấy đi theo cậu suốt quãng đường về.
“Chính ở cuộc đối thoại đau nhất, Chúa sẽ làm điều thánh nhất.”
Những ngày sau đó, cậu không vội nói ngay với bố mẹ. Nhưng trong lòng cậu biết, cuộc nói chuyện ấy đang tới gần. Không còn là chuyện “khi nào đó” nữa. Nó đã bước vào tầm nhìn của cậu như một ngọn núi không thể tránh mãi.
Cậu bắt đầu cầu nguyện khác đi. Trước đây cậu xin Chúa cho biết mình có ơn gọi hay không. Bây giờ cậu bắt đầu xin rõ hơn:
Bạn trẻ: Lạy Chúa, nếu con phải nói sâu hơn với bố mẹ, xin cho con đừng nói để thắng. Xin cho con đừng dùng những câu đạo đức để đè lên nỗi lo rất thật của bố mẹ. Xin cho con không nói như một người tự cho mình là thánh thiện hơn gia đình. Xin cho con nói như một người con thật, thương thật, đau thật, nhưng cũng không muốn dối trước mặt Chúa nữa.
Lời cầu nguyện ấy nói lên một sự lớn lên rất âm thầm nhưng rõ rệt. Cậu không còn nghĩ mình chỉ cần bảo vệ ơn gọi của mình trước gia đình. Cậu bắt đầu hiểu rằng mình còn phải bảo vệ tình yêu dành cho gia đình khỏi bị biến thành chiến trường giữa đúng và sai. Vì nếu không cẩn thận, ơn gọi có thể bị trình bày như một đối thủ của cha mẹ. Mà điều đó không bao giờ là thật.
Một buổi tối, sau bữa cơm, cậu xin bố mẹ ngồi lại. Không phải tình cờ nữa. Không phải câu chuyện tự phát nữa. Mà là một lời mời rõ ràng. Chỉ riêng việc cậu chủ động như thế thôi cũng làm mẹ nhìn cậu khác. Có lẽ mẹ hiểu: hôm nay con mình không định nói vu vơ.
Mấy đứa em được cậu bảo đi ngủ trước. Căn nhà lặng dần. Cái bàn gỗ cũ. Ánh đèn vàng. Tiếng quạt quay. Bố ngồi bên này. Mẹ ngồi bên kia. Cậu ngồi đối diện. Khung cảnh chẳng có gì đặc biệt. Nhưng cậu biết đây có thể là một trong những buổi tối quyết định nhất của đời mình.
Bạn trẻ: Bố mẹ… hôm nay con xin nói chuyện này nghiêm túc hơn một chút. Không phải để bố mẹ trả lời ngay. Không phải để ép gì. Nhưng con nghĩ con không thể cứ nói nửa chừng mãi nữa.
Mẹ thở ra rất khẽ. Bố ngồi thẳng hơn một chút. Cả hai đều không ngắt lời.
Bạn trẻ: Từ ngày con đi tìm hiểu, rồi đi làm, rồi sống như mấy tháng qua, con đã cố nhìn thật kỹ lòng mình. Con không muốn vội. Cũng không muốn vì cảm xúc mà làm chuyện lớn. Nhưng càng sống, con càng thấy có một điều con không thể chối được: con không thể chôn luôn câu hỏi ơn gọi rồi sống như không có gì. Con đã thử. Con đã nghĩ rằng đi làm, phụ nhà, sống trách nhiệm thì có khi lòng con sẽ tự yên. Nhưng không. Càng sống vậy mà không tiếp tục đi sâu vào điều Chúa hỏi, con càng thấy bên trong mình nặng hơn.
Bố không nói gì. Nhưng ánh mắt bố không rời cậu. Mẹ ngồi rất yên, tay đan vào nhau.
Bạn trẻ: Con không nói điều này vì con chê chuyện đi làm hay chê trách nhiệm với gia đình. Không. Con biết rõ nhà mình cần gì. Con cũng biết mình là ai trong nhà này. Nhưng chính vì con biết rõ nên con mới phải nói thật: nếu con cứ ở mãi như thế này chỉ vì sợ, về lâu dài con không nghĩ con sẽ sống bình an được. Và con không muốn mai sau, dù con ở nhà hay ở đâu, trong lòng con lại có một vết gì đó với bố mẹ hay với chính mình.
Mẹ lên tiếng trước. Giọng mẹ thấp, nhưng rất thật:
Mẹ: Vậy ý con là gì? Con muốn đi sâu hơn thật hả?
Cậu nuốt nước bọt. Cổ họng nghẹn lại. Nhưng cậu biết, nếu hôm nay mình không nói rõ, thì mọi sự sẽ lại trôi vào mù mờ.
Bạn trẻ: Dạ… con muốn xin bố mẹ cho con bước tiếp trong hành trình tìm hiểu một cách nghiêm túc hơn. Có thể là vào giai đoạn tìm hiểu chính thức hơn… sống gần môi trường nhà dòng hơn… để con biết rõ hơn nữa. Con chưa nói là ngày mai con đi luôn, hay con chắc chắn thành người của Chúa theo cách đó. Nhưng con thấy con không thể cứ đứng ngoài mãi nữa.
Câu ấy vừa dứt, mẹ quay mặt đi. Không khóc thành tiếng. Nhưng cậu thấy đôi vai mẹ trĩu xuống rõ ràng. Chính cảnh đó làm tim cậu như bị xé. Đây là chỗ đau nhất. Vì bao lâu nay, điều cậu sợ đâu phải là bị cấm. Điều cậu sợ nhất là thấy bố mẹ đau vì chính con đường mình đang bị gọi.
Mẹ: Mẹ nghe con nói vậy… mẹ thấy như mình sắp mất con vậy.
Câu nói ấy làm cả không khí như chùng xuống thêm một tầng nữa. Không ai đáp liền được. Vì đó là sự thật của người mẹ. Mọi lý lẽ về ơn gọi lúc này đều trở nên nhỏ đi trước nỗi đau rất người ấy.
Bạn trẻ bật khóc. Không giữ nổi nữa.
Bạn trẻ: Con không muốn mẹ nghĩ vậy. Con không muốn mất bố mẹ. Con cũng không muốn mẹ mất con. Chính vì sợ điều đó nên con mới dằn vặt tới giờ. Mẹ ơi, nếu con chỉ sống theo ý nhà mình mà trong lòng con không thật, con cũng sợ một kiểu mất khác. Mất cái phần sâu nhất Chúa đang đặt nơi đời con. Con sợ sống gần bố mẹ mà lại không còn nguyên vẹn. Con sợ ngày nào đó con sẽ sống đúng đủ mọi vai, nhưng sâu trong lòng lại có một chỗ chết dần đi.
Mẹ quay lại nhìn cậu. Mắt mẹ đỏ hoe.
Mẹ: Nhưng mẹ là mẹ… mẹ nghe vậy sao mẹ không đau được.
Bạn trẻ: Dạ… con biết. Nên con đâu dám nói chuyện này như một chuyện nhẹ. Con cũng không đến đây để nói như thể con anh hùng lắm vì dám đi theo Chúa. Không. Con đang rất đau. Rất sợ. Nhưng con nghĩ nếu có điều gì thật từ Chúa, thì con không được phép giấu bố mẹ hay lừa bố mẹ bằng cách im lặng cho qua.
Bố vẫn ngồi im từ đầu đến lúc đó mới cất tiếng. Giọng trầm hơn mọi lần:
Bố: Bố hỏi con thật một câu. Nếu bố mẹ không đồng ý… thì con tính sao?
Đây chính là câu sắc nhất. Nó không lý thuyết nữa. Nó chạm tới tận lõi của tự do, hiếu thảo, vâng phục, và ơn gọi.
Cậu nghe xong mà người lạnh đi. Không phải vì không nghĩ tới câu này. Mà vì giờ nó đã được đặt ra bởi chính bố. Mọi thứ bỗng rất thật.
Cậu im rất lâu. Cả nhà chìm trong một khoảng lặng nặng đến mức nghe được cả tiếng côn trùng ngoài vườn. Cuối cùng cậu nói, rất chậm, rất khó nhọc:
Bạn trẻ: Dạ… con không muốn đi ngược bố mẹ. Con không muốn chọn kiểu làm bố mẹ thấy bị bỏ lại hay bị chống lại. Nhưng con cũng không muốn vì sợ mà chôn luôn chuyện này. Nếu bố mẹ chưa đồng ý, con xin được tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục đồng hành, tiếp tục sống nghiêm túc và chờ thêm. Nhưng con cũng xin bố mẹ đừng bắt con dập nó xuống như chưa từng có. Con không hứa sẽ bất chấp bố mẹ. Nhưng con cũng không dám hứa sẽ làm như lòng con chưa từng được Chúa chạm tới.
Câu trả lời ấy không làm mọi thứ dễ hơn. Nhưng nó thật. Và có lẽ, trong những chuyện như thế này, chỉ có sự thật mới đáng được đem ra giữa nhà.
Bố nhìn cậu hồi lâu. Rồi hỏi tiếp:
Bố: Con có chắc đây không phải chỉ là lúc con thấy đời sống tu đẹp, thấy trong lòng rung lên rồi tưởng là tiếng gọi không?
Cậu lau nước mắt, cố giữ giọng không vỡ:
Bạn trẻ: Dạ… không ai dám chắc theo kiểu trăm phần trăm đâu bố. Con cũng không dám. Nhưng con biết một điều: chuyện này không còn là thoáng qua. Nó đã đi với con đủ lâu, đủ sâu, qua đủ giằng co, đủ nước mắt, đủ va chạm với nhà mình, đủ thời gian con đi làm và thử sống theo hướng khác. Nếu chỉ là cảm xúc nhất thời, có lẽ nó đã qua từ lâu rồi.
Bố cúi xuống, chà tay lên đầu gối như một người đang tự đỡ lấy sự mệt của chính mình.
Bố: Bố không biết Chúa muốn gì nơi con. Bố cũng không phải người hiểu mấy chuyện này sâu. Bố chỉ biết con là con bố mẹ, nhà mình nghèo, mọi chọn lựa đều đau. Bố không muốn giữ con ích kỷ. Nhưng bố cũng không muốn buông con kiểu dễ dàng mà như không thấy gì hết.
Câu ấy chứa tất cả sự giới hạn và tất cả tình yêu của một người cha. Không mỹ miều. Không thần học. Nhưng rất thật. Và chính cái thật ấy làm cuộc đối thoại này trở nên thánh.
Vì điều thánh không phải lúc nào cũng xuất hiện trong những lời quá đẹp.
Nhiều khi nó xuất hiện khi một người cha nghèo thú nhận mình không hiểu hết ý Chúa, nhưng cũng không muốn giữ con vì ích kỷ.
Khi một người mẹ đau như mất một phần thân thể mình, nhưng vẫn ngồi đó lắng nghe.
Khi một người con không biết phải làm sao để trọn cả hai bề, nhưng dám nói thật trong nước mắt.
Chính ở đó, tình yêu đi vào chỗ đau nhất của nó. Và vì là đau thật nên mới có thể trở nên thánh.
Mẹ bấy giờ mới nói, giọng rất nhỏ:
Mẹ: Nếu… nếu mẹ xin con thêm thời gian thì sao?
Đây không còn là phản đối nữa. Đây là tiếng nói của một trái tim đang cố đi theo nhưng chưa đi nổi nhanh.
Bạn trẻ: Dạ… con có thể chờ. Con cũng nghĩ con cần chờ thêm để đi cho đàng hoàng. Nhưng mẹ ơi… xin đừng bắt con chờ trong kiểu như không có gì hết. Xin cho con được tiếp tục gặp cha, gặp thầy, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục tìm hiểu. Xin cho thời gian đó là thời gian thật, chứ không phải thời gian để mọi người hy vọng con tự quên đi.
Mẹ khóc thật lúc ấy. Không dữ dội. Chỉ là nước mắt chảy ra khi nghe chính đứa con mình nói một câu quá thật. Câu đó làm mẹ hiểu: đây không còn là chuyện “rồi nó sẽ quên” nữa.
Mẹ: Ừ… mẹ không bắt con giả như không có gì. Mẹ chỉ… mẹ cần học chấp nhận dần. Mẹ không làm nhanh được như con đâu.
Cậu nghe mà lòng như vừa đau vừa biết ơn. Đó chưa phải đồng ý hoàn toàn. Nhưng đó là một cánh cửa mở rất thật.
Bố gật đầu, chậm rãi:
Bố: Vậy thì thế này. Con cứ tiếp tục làm việc đàng hoàng. Tiếp tục cầu nguyện, gặp gỡ cho nghiêm túc. Đừng sống lửng lơ. Đừng để chuyện này thành cái cớ làm con thiếu trách nhiệm với nhà trong lúc này. Còn bố mẹ… bố mẹ cũng sẽ nghĩ thêm. Nhưng con phải nhớ, càng đi vào chuyện lớn, càng phải thật. Không được tự lừa mình, mà cũng không được lừa bố mẹ.
Bạn trẻ: Dạ… con hứa.
Nói xong câu đó, cậu thấy mình gần như kiệt sức. Không phải vì đã “thắng” được gì. Mà vì buổi tối này đã lấy đi khỏi cả ba người tất cả những chỗ dễ nấp. Không ai còn đứng ở vùng an toàn nữa. Và chính vì vậy, đây là buổi đối thoại thật nhất từ trước tới giờ.
Đêm ấy, sau khi bố mẹ đi ngủ, cậu không vào phòng ngay. Cậu ngồi lại một mình ở bàn cũ, nơi nước mắt của cả nhà vừa rơi xuống cách đó không lâu. Căn nhà yên. Nhưng trong cái yên ấy có một thứ rất khác với mọi lần: không còn là sự im lặng nặng nề của điều bị giấu. Mà là sự lặng đi sau khi sự thật đã được đem ra.
Cậu nhìn lên cây thánh giá trên vách, mắt vẫn còn nóng.
Bạn trẻ: Lạy Chúa… đây có phải là điều thầy nói không? Cuộc đối thoại đau nhất… mà cũng thánh nhất. Con không thấy gì huy hoàng hết. Con chỉ thấy đau. Nhưng con biết hôm nay có điều gì đó rất thật đã xảy ra. Xin đừng để nỗi đau này trở thành hố ngăn giữa con với bố mẹ. Xin làm cho nó thành nơi cả nhà biết đi vào ánh sáng của Chúa hơn, dù rất chậm.
Không có câu trả lời nào từ trời. Nhưng cậu cảm thấy một kiểu bình an khác thường. Không phải bình an vì mọi sự đã ổn. Mà là bình an của người cuối cùng đã bước vào điều mình phải bước, đã không còn trốn sau những lời chung chung nữa.
Những ngày sau cuộc đối thoại ấy, không khí trong nhà lại bước vào một kiểu mới. Không nhẹ ngay. Không dễ ngay. Có những lúc mẹ nhìn cậu mà chùng xuống. Có những hôm bố im hơn thường lệ. Có những buổi cơm rất ít lời. Nhưng đồng thời, cậu cũng cảm thấy có một sự tôn trọng mới đang dần hình thành. Bố mẹ không còn nhìn chuyện này như một cơn bốc đồng cần dập. Các ngài bắt đầu nhìn nó như một điều thật, một điều lớn, một điều đáng đau.
Và đau như vậy đã là một kiểu tôn trọng rồi.
Cậu tiếp tục đi làm trong thời gian ấy. Tiếp tục phụ gia đình. Tiếp tục đồng hành. Nhưng bây giờ, mọi thứ không còn chỉ nhằm “giữ được cả hai phía” như trước. Nó trở thành một thời gian chuẩn bị thực sự. Cậu không còn giả vờ với mình rằng có thể ở mãi trong vùng trung gian. Cậu biết đây là thời gian để cả nhà chậm rãi đi đến chỗ một quyết định chín hơn.
Điều lạ là khi không còn trốn, lòng cậu lại sáng hơn. Vẫn đau. Nhưng sáng. Cũng có những lúc cậu ngồi với bố ngoài hiên, không nói gì nhiều, mà thấy thương bố hơn bao giờ hết. Thương vì lần đầu tiên cậu thấy được nỗi đau của bố không chỉ là kinh tế, mà còn là nỗi đau của một người cha phải học cách không nắm giữ con bằng nỗi sợ. Cậu cũng thương mẹ theo cách khác. Không chỉ thương vì mẹ cực, mà vì mẹ đang học một bài rất khó: yêu con mà không đồng nghĩa với giữ con lại trong hình dung riêng của mình.
Và cậu bắt đầu nhận ra:
mình không phải người duy nhất đang phân định.
Bố mẹ cũng đang phân định.
Theo cách của các ngài.
Bằng nước mắt của các ngài.
Bằng nỗi lo rất người của các ngài.
Bằng đức tin còn run rẩy của các ngài.
Ý nghĩ ấy làm cậu dịu lại. Cậu thôi không còn nhìn gia đình như “bên kia” đối lập với ơn gọi. Cậu bắt đầu thấy: nếu Chúa thật sự đang làm việc, thì Người đang làm nơi cả nhà, chứ không chỉ nơi cậu.
Một tối khác, khi chỉ còn hai mẹ con trong bếp, mẹ đang rửa chén bỗng nói:
Mẹ: Mẹ không ngủ được mấy hôm nay.
Cậu lặng đi.
Mẹ: Không phải vì giận con đâu. Mà vì mẹ cứ nghĩ hoài. Nếu một ngày con thật sự đi theo đường đó… mẹ sẽ nhớ con lắm. Nhưng mẹ cũng sợ nếu mẹ giữ con vì mình, sau này con sống không yên thì mẹ lại mang nợ trước Chúa.
Cậu nghe mà nước mắt trào lên lần nữa. Có lẽ đây là lần đầu tiên mẹ gọi tên điều sâu nhất bằng chính ngôn ngữ đức tin của mẹ. Không phải hoàn hảo. Không phải mạnh mẽ. Nhưng thật.
Bạn trẻ: Mẹ…
Mẹ lắc đầu nhẹ:
Mẹ: Mẹ chưa nói là mẹ sẵn sàng đâu. Mẹ chỉ nói… mẹ đang học thôi.
Cậu bước lại ôm mẹ. Không phải như một cậu con trai đã “thuyết phục thành công” mẹ mình. Mà như một người con vừa thấy mẹ mình bước những bước rất đau trong đức tin. Hai mẹ con đứng đó rất lâu. Không cần nói thêm gì. Có những lúc, tình yêu và ơn gọi chạm nhau ở chỗ sâu nhất không phải bằng lý lẽ, mà bằng nước mắt và sự ôm nhau trong bất lực.
Và chính ở đó, cái thánh bắt đầu nảy mầm.
Có lẽ, nếu phải gọi tên điều gì đang xảy ra trong giai đoạn này, thì đó là thế này:
người bạn trẻ đang dần đi từ câu hỏi “Liệu mình có ơn gọi không?”
đến câu hỏi sâu hơn nhiều:
“Mình có dám thuộc trọn về điều Chúa muốn, ngay cả khi tình yêu thật cũng phải đi qua đau đớn để lớn lên không?”
Đó không còn là chuyện sở thích.
Không còn là chuyện rung động.
Không còn là chuyện “thấy đời tu đẹp”.
Đó là chuyện của một cuộc Vượt Qua.
Trong đó, cả người con, người cha, người mẹ đều phải chết đi một phần cách yêu cũ, cách giữ cũ, cách sợ cũ, để bước vào một trật tự mới mà chưa ai thấy rõ hoàn toàn.
Và điều kỳ lạ là:
chính càng đi vào chỗ đau ấy, cậu lại càng thấy rõ hơn con đường mình không thể trốn.
Không phải vì mọi khó khăn biến mất.
Mà vì giữa đau ấy, lòng cậu lại không tối đi như khi cố chôn ơn gọi.
Nó đau, nhưng sáng.
Nó run, nhưng thật.
Nó không dễ, nhưng bình an hơn kiểu sống lưng chừng trước đây rất nhiều.
Có những bình an không đến khi mọi thứ thuận.
Mà đến khi mình thôi chống lại điều sâu nhất là sự thật.
Và cậu bắt đầu chạm vào chính thứ bình an như thế.
PHẦN 7
Bước chuẩn bị quyết định: khi gia đình đi vào một giai đoạn vừa khó khăn vừa sáng hơn, khi người trẻ bắt đầu sắp xếp công việc để xin thời gian tìm hiểu chính thức, và mỗi người trong nhà âm thầm đi qua một cuộc dâng hiến rất nhỏ mà rất thật, rất đau mà cũng rất đẹp trước mặt Chúa
Có những thay đổi lớn trong đời không đến bằng một quyết định chớp nhoáng.
Nó đến bằng rất nhiều bước nhỏ.
Nhỏ đến mức nếu nhìn từng ngày, người ta tưởng chẳng có gì đáng kể.
Nhưng nếu nhìn lại cả một chặng, mới thấy mỗi bước nhỏ ấy đã lấy đi của con người bao nhiêu do dự, bao nhiêu sợ hãi, bao nhiêu nước mắt, bao nhiêu đêm không ngủ, và cũng ban lại bao nhiêu ánh sáng, bao nhiêu bình an, bao nhiêu trưởng thành âm thầm.
Sau buổi tối đau nhất mà cũng thật nhất giữa cậu và bố mẹ, không khí trong nhà không lập tức trở nên nhẹ tênh. Không có chuyện sáng hôm sau tất cả cùng vui vẻ như đã hiểu hết nhau. Vẫn còn đó những khoảng lặng dài. Vẫn còn đó những lúc mẹ nhìn con rồi quay đi. Vẫn còn đó những đêm bố ngồi ngoài hiên lâu hơn, không biết đang nghĩ chuyện công việc hay đang nghĩ về chính đứa con mình. Vẫn còn đó sự chật vật rất thật của gia đình nghèo: gạo tiền, học phí, công việc thất thường, những món phải tính từng đồng.
Nhưng có một điều đã đổi khác rất rõ: căn nhà này không còn sống trong sự né tránh nữa.
Điều đó không làm nó bớt đau ngay.
Nhưng nó làm nỗi đau trở nên sạch hơn.
Không còn là đau trong bóng tối.
Không còn là đau vì phỏng đoán.
Không còn là đau vì mỗi người ôm một nỗi riêng rồi đoán người kia nghĩ gì.
Bây giờ, cả nhà đau trong sự thật.
Và đau trong sự thật luôn có hy vọng hơn nhiều so với bình yên giả tạo.
Những ngày sau đó, người bạn trẻ tiếp tục sống rất đều đặn. Vẫn đi làm. Vẫn đưa tiền về nhà. Vẫn thức dậy sớm. Vẫn phụ những việc nhỏ. Vẫn chở em đi học khi cần. Vẫn giữ những thói quen bình thường của một người con trong gia đình. Nếu ai nhìn bên ngoài, có thể chẳng thấy gì khác. Nhưng sâu bên trong, cậu biết mình đã đi vào một giai đoạn mới: không còn chỉ là phân định xem mình có nên nghe tiếng gọi hay không, mà là chuẩn bị cho một bước có thể làm thay đổi nhịp sống của cả nhà.
Chính vì vậy, cậu bắt đầu sắp xếp lại công việc.
Không phải bỏ ngang.
Không phải bốc đồng.
Không phải kiểu cảm xúc lên rồi muốn quẳng hết đi.
Mà là một sự sắp xếp rất cẩn trọng, rất trưởng thành, và rất đau.
Một buổi trưa, khi đang ngồi ở chỗ làm nhìn những việc trước mắt, cậu bất ngờ nhận ra một điều: suốt thời gian qua, mình đã sống như một người thử xem liệu có thể vừa ở đây mãi mãi, vừa giữ ơn gọi ở đâu đó trong lòng hay không. Nhưng bây giờ thì khác. Bây giờ, mình đang làm việc này trong lúc chuẩn bị một hướng khác. Nghĩa là mình phải đối xử với công việc này một cách tử tế cho đến phút cuối, chứ không được để nó thành chỗ mình “đợi cho qua”.
Cậu nhớ lời bố đã nói: “Càng đi vào chuyện lớn, càng phải thật.”
Vậy nên, cậu làm việc đàng hoàng hơn nữa. Không vì sợ bị đánh giá. Không để chứng minh điều gì. Chỉ đơn giản vì cậu hiểu: nếu mình tin ơn gọi là thật, thì mọi giai đoạn dẫn tới đó cũng phải được sống trong sự thật và sự tử tế. Không có chỗ cho việc lửng lơ, chán nản, hay sống hời hợt chỉ vì lòng mình đang hướng nơi khác.
Chính trong những ngày ấy, cậu bắt đầu nói chuyện nhiều hơn với cha đồng hành và với vị thầy trước kia về khả năng xin một thời gian tìm hiểu chính thức hơn. Không phải lời hứa trọn đời. Không phải bước vào vĩnh viễn. Mà là một giai đoạn gần môi trường nhà dòng hơn, sống thử hơn, rõ hơn, để biết lòng mình trước mặt Chúa thật tới đâu.
Khi nói ra ý định đó, tim cậu vẫn còn run. Dù trong lòng đã sáng hơn, nhưng mỗi bước cụ thể vẫn luôn mang theo một kiểu sợ riêng. Lúc còn mơ hồ, người ta sợ vì không biết gì. Còn khi bắt đầu cụ thể, người ta sợ vì biết rõ hơn cái giá phải trả.
Cha đồng hành nói với cậu rất thẳng mà hiền:
Cha đồng hành: Nếu con xin một thời gian tìm hiểu chính thức hơn, đó không phải là phản bội gia đình. Cũng không tự động là khẳng định một trăm phần trăm rằng con sẽ đi tới cùng. Nó chỉ có nghĩa là con đủ nghiêm túc để không đứng ngoài mãi nữa. Nhưng muốn đi bước đó, con phải chuẩn bị trong ba chiều: trước mặt Chúa, trước mặt chính lòng con, và trước mặt gia đình. Không được thiếu chiều nào.
Bạn trẻ: Dạ… con hiểu. Con sợ nhất vẫn là gia đình.
Cha đồng hành: Sợ là bình thường. Nhưng con nhìn đi, gia đình con cũng đang đi một hành trình riêng. Đừng nghĩ chỉ mình con đang tập buông. Bố mẹ con cũng đang tập buông. Và nhiều khi, sự thánh thiện của gia đình không nằm ở chỗ lập tức hiểu hết, mà ở chỗ dám đau cùng nhau trong ánh sáng Chúa.
Cậu bước ra khỏi buổi gặp đó với một cảm giác rất rõ: đã đến lúc phải xin với bố mẹ không chỉ thời gian để “tiếp tục tìm hiểu chung chung”, mà là thời gian cụ thể cho một bước sâu hơn.
Đó là một ngưỡng rất khác.
Nếu những lần trước cậu nói về ơn gọi như một câu hỏi, thì lần này cậu sẽ phải nói về nó như một hướng đi đang được chuẩn bị thật. Không còn chỉ là điều “nếu có dịp con tìm hiểu thêm.” Mà là: “con xin bước vào một giai đoạn rõ ràng hơn.”
Chính vì vậy, nhiều đêm trước buổi nói chuyện ấy, cậu gần như sống trong cầu nguyện.
Không phải những lời cao đẹp.
Mà là những lời rất đời, rất run, rất thật:
Bạn trẻ: Lạy Chúa, con không muốn làm bố mẹ thêm đau. Con không muốn căn nhà này thêm nặng. Nhưng con cũng không muốn giữ mọi người ở một chỗ lửng lơ mãi. Nếu con phải xin thêm một bước nữa, xin cho con nói bằng tình yêu chứ không bằng sự hăng hái của cái tôi. Xin cho con biết nhìn từng giọt nước mắt của bố mẹ như điều rất thánh, chứ không như chướng ngại phải vượt qua.
Trong những ngày đó, điều làm cậu cảm động nhất là gia đình bắt đầu thay đổi theo những cách rất nhỏ.
Mẹ không còn tránh nghe mỗi khi cậu nhắc tới cha hay tới thầy.
Bố không còn chỉ hỏi những câu cụt ngủn rồi im.
Mấy đứa em, dù chưa hiểu hết, cũng bắt đầu cảm được rằng chuyện của anh cả không còn là một điều đùa vui hay mơ hồ nữa.
Có một chiều, mẹ đang ngồi gấp quần áo ngoài hiên, bỗng hỏi:
Mẹ: Nếu con xin đi tìm hiểu chính thức hơn… thì có phải ở đó lâu không?
Câu hỏi ấy làm cậu khựng lại. Không phải vì khó trả lời. Mà vì cậu biết, để mẹ hỏi được như vậy, nghĩa là trong lòng mẹ đã đi qua rất nhiều.
Bạn trẻ: Dạ… chắc cũng tùy từng giai đoạn mẹ. Ban đầu có thể là một thời gian để sống gần môi trường đó hơn, cầu nguyện hơn, phân định rõ hơn. Chưa phải là đi luôn mãi mãi đâu mẹ.
Mẹ im một lúc rồi hỏi tiếp:
Mẹ: Vậy nếu ở đó rồi con thấy không phải thì sao?
Bạn trẻ: Dạ… thì con về. Nhưng là về sau khi đã tìm hiểu thật, chứ không phải vì sợ mà chưa đi đã tự cắt.
Mẹ gấp cái áo chậm hơn. Rồi khẽ nói:
Mẹ: Mẹ nghĩ… chắc vậy cũng đỡ áy náy hơn cho con.
Cậu nghe câu đó mà cổ họng nghẹn lại. Mẹ không nói “mẹ vui”. Cũng không nói “mẹ muốn”. Mẹ chỉ nói “đỡ áy náy hơn cho con”. Nhưng chính câu ấy cho thấy trái tim người mẹ đã bắt đầu nhường chỗ cho điều tốt hơn nỗi sợ riêng của mình.
Một tối khác, bố ngồi ngoài sân sửa lại cán cuốc bị lỏng. Cậu ngồi cạnh một lúc lâu không nói gì. Rồi bố bất ngờ lên tiếng:
Bố: Hồi trẻ, bố không có nhiều lựa chọn như tụi con bây giờ. Nghèo quá, nghĩ gì xa cũng thấy vô ích. Thành ra bố hay nhìn mọi chuyện rất thực tế. Nhưng mấy tháng nay nhìn con, bố cũng nghĩ khác chút.
Cậu quay sang. Không dám chen lời.
Bố: Nếu chuyện này chỉ là hứng lên, chắc con bỏ lâu rồi. Mà nếu chỉ vì gia đình, chắc cũng không đến mức lòng con nặng dữ vậy. Bố không hiểu hết, nhưng bố thấy được là con không nói chơi.
Cậu nghe mà tim mình như chậm lại. Đôi khi, với người cha ít lời, một câu như thế đã là cả một cánh cửa mở ra.
Bạn trẻ: Dạ…
Bố: Nếu con xin bước thêm một bước, bố không nói là bố hết lo. Không đâu. Bố còn lo nhiều. Nhưng bố nghĩ… đã tới lúc không thể giữ con bằng nỗi lo của bố mẹ mãi được.
Nói đến đó, bố ngưng. Như chính bố cũng ngạc nhiên vì câu mình vừa nói.
Bạn trẻ: Bố…
Bố tiếp, giọng chậm và khàn:
Bố: Chỉ có điều, con phải nhớ: đi đâu cũng phải là một người tử tế. Đừng nghĩ đi tu là bỏ hết bổn phận. Nếu bước theo Chúa mà quên cách yêu nhà mình, thì bố không tin đó là đường của Chúa.
Cậu cúi đầu, nước mắt rơi rất lặng. Vì cậu biết, câu nói ấy không chỉ là lời dặn. Nó là cách bố chạm vào điều đau nhất và cũng thánh nhất: bố bắt đầu buông con ra một chút, nhưng vẫn trao kèm theo linh hồn của gia đình.
Những ngày chuẩn bị quyết định vì thế trở nên vừa sáng hơn, vừa mong manh hơn. Cậu không còn cảm giác mình một mình chống lại cả nhà. Nhưng cậu cũng không hề thấy nhẹ đi theo kiểu dễ. Trái lại, càng thấy bố mẹ mở lòng từng chút, cậu càng hiểu bước chân mình phải sạch hơn, thật hơn, không được để bất kỳ sự nông nổi nào làm tổn thương sự mở lòng rất khó nhọc ấy.
Cậu bắt đầu tính toán thực tế hơn về thời điểm, về cách xin nghỉ công việc, về cách vẫn để lại sự tử tế nơi chỗ làm, về cách nói với gia đình sao cho không làm mọi sự gãy đổ. Mỗi chi tiết nhỏ đều trở thành một phần của ơn gọi. Không còn chuyện “chuyện thiêng liêng” ở một bên và “chuyện đời thường” ở bên kia. Mọi thứ đan vào nhau.
Có những đêm cậu ngồi với cuốn sổ, ghi ra những điều cần làm rất cụ thể:
- Nói chuyện lại với cha đồng hành để xác định thời gian phù hợp
- Xin gặp thầy để biết rõ tiến trình tìm hiểu chính thức
- Sắp xếp công việc, không nghỉ đột ngột
- Bàn lại với bố mẹ về khoảng thời gian ở nhà trước khi đi
- Giúp mẹ xử lý vài việc cần thiết để nhà đỡ chới với ban đầu
- Nói chuyện với các em
Nhìn danh sách ấy, cậu bỗng thấy ơn gọi không còn là một giấc mơ nữa. Nó đang đi xuống rất gần mặt đất. Và càng gần mặt đất, nó càng thánh hơn theo một nghĩa rất lạ. Bởi vì Thiên Chúa không gọi con người ra khỏi đời sống cụ thể. Người đi qua chính đời sống cụ thể để dẫn họ vào thánh ý.
Một buổi tối, cậu chủ động xin cả nhà ngồi lại lần nữa. Không khí lần này khác với lần trước. Vẫn căng. Vẫn đau. Nhưng không còn là cú va đầu tiên. Giống như một vết thương đã được mở ra và nay đang được rửa tiếp, đau đấy, nhưng sạch hơn.
Bạn trẻ: Bố mẹ… con muốn xin nói chuyện thêm về chuyện này. Con đã gặp cha, gặp thầy, cầu nguyện và nghĩ nhiều rồi. Con muốn xin một thời gian để đi tìm hiểu chính thức hơn. Không phải là con quyết định xong hết rồi. Nhưng con xin được bước thêm một bước thật, để nếu sau này đi tiếp hay dừng lại, thì cũng là sau khi đã sống thật với tiếng gọi này.
Mẹ nắm chặt mép áo. Bố ngồi yên. Mấy đứa em cũng được giữ lại hôm đó, vì cậu không muốn chuyện lớn này mãi chỉ diễn ra giữa người lớn mà các em hoàn toàn ở ngoài.
Đứa em kế lên tiếng trước, rất vô tư mà khiến ai cũng sững:
Em: Anh đi vậy… rồi có về thăm nhà không?
Câu hỏi trẻ con đó làm căn phòng như mềm đi. Vì nó kéo tất cả trở về với bản chất thật của nỗi sợ: không phải lý thuyết, không phải giáo lý, mà là sợ vắng nhau.
Bạn trẻ quay sang em, cố cười mà mắt cay:
Bạn trẻ: Có chứ. Anh đâu biến mất đâu.
Đứa nhỏ hơn hỏi tiếp:
Em út: Anh đi tu có phải là không thương nhà nữa không?
Câu ấy làm mẹ bật khóc. Không lớn tiếng. Chỉ là nước mắt rơi xuống rất nhanh. Cậu thì gần như không nói được ngay.
Bạn trẻ: Không đâu. Không bao giờ là vậy. Nếu anh đi theo đường Chúa, thì anh càng phải thương nhà mình hơn… chỉ là có thể sẽ không giống như trước thôi.
Đứa út nghe chưa hiểu hết, nhưng có lẽ nó cảm được mức nghiêm trọng của câu chuyện nên ngồi im.
Chính khoảnh khắc ấy, cậu thấy rất rõ: một quyết định ơn gọi không bao giờ chỉ là chuyện của riêng cá nhân. Nó rung tới từng người trong nhà, theo cách riêng của từng người. Người lớn đau theo kiểu người lớn. Trẻ con đau theo kiểu trẻ con. Và mỗi người đều phải đi qua một cuộc dâng hiến nhỏ mà trước đó họ không chuẩn bị sẵn.
Bố lên tiếng sau một lúc rất lâu:
Bố: Nếu vậy… mình phải tính thực tế. Không phải chỉ nói cho hay rồi để đó. Khi nào con định xin nghỉ công việc? Nhà mình xoay sao trong thời gian đầu? Con có ở giai đoạn thử thôi phải không? Có gì thì vẫn còn đường về chứ?
Những câu hỏi ấy rất bố. Không vòng vo. Không lãng mạn. Nhưng lạ là hôm nay, chúng không còn như bức tường. Chúng giống như bàn tay thô ráp của một người cha đang cố chạm vào điều thiêng liêng theo cách thực tế nhất mà ông có thể.
Bạn trẻ: Dạ, con cũng đang nghĩ như vậy. Con không bỏ ngang liền. Con sẽ sắp xếp để nghỉ cho đàng hoàng. Con cũng muốn trong thời gian này, trước khi đi, con giúp nhà được gì thêm thì giúp. Con không đi kiểu bỏ lại mọi thứ rối tung lên đâu bố. Và đúng, đây là giai đoạn tìm hiểu rõ hơn. Không phải con khóa hết mọi đường rồi.
Bố gật đầu. Cái gật đầu ấy không nhẹ. Nhưng chấp nhận hơn trước rất nhiều.
Mẹ vẫn khóc, lau nước mắt rồi hỏi:
Mẹ: Nếu con đi một thời gian rồi thấy không phải… con có thấy xấu hổ không?
Cậu quay sang mẹ. Câu hỏi này làm cậu thấy thương mẹ đến đau. Vì mẹ đang không hỏi để giữ con. Mẹ đang hỏi để đỡ cái gánh tâm lý cho con.
Bạn trẻ: Dạ… con nghĩ sẽ đau. Nhưng con thà đau sau khi đã sống thật, còn hơn là sống cả đời với một câu hỏi không dám nhìn. Với lại… nếu con đi tìm hiểu nghiêm túc rồi nhận ra không phải, thì con cũng tin Chúa không coi đó là thất bại. Đó là một hành trình để biết sự thật thôi.
Mẹ gật, rất chậm. Câu trả lời ấy không làm mẹ hết đau, nhưng dường như giúp mẹ bớt sợ hơn cho con mình.
Rồi một điều rất đẹp xảy ra theo cách không ai ngờ. Đứa em gái vốn ít nói nhất trong nhà bỗng đứng lên đi vào trong buồng, lát sau bước ra cầm theo một cuốn sổ kinh nhỏ đã cũ. Nó đưa cho anh.
Em gái: Cái này hồi trước em thấy anh hay để ở bàn học mà lâu rồi không cầm. Nếu anh đi… chắc anh cần hơn em.
Cả nhà chết lặng.
Chỉ là một cuốn sổ kinh cũ. Không giá trị vật chất gì. Nhưng vào đúng khoảnh khắc ấy, nó trở thành dấu chỉ của một cuộc dâng hiến âm thầm. Một đứa em chưa hiểu hết ơn gọi là gì, nhưng bằng bản năng trong trẻo của nó, nó đã làm điều đẹp nhất có thể: trao cho anh một thứ gắn với con đường đang mở ra.
Cậu cầm cuốn sổ mà tay run. Không nói được gì.
Rồi đứa út, thấy mọi người im, nó cũng lí nhí:
Em út: Nếu anh đi… tối nhớ cầu nguyện cho nhà mình nha.
Câu nói ngây thơ ấy làm cả căn nhà như không thở nổi trong vài giây. Mẹ úp mặt xuống bàn. Bố quay đi. Cậu thì nước mắt cứ thế chảy xuống, không giữ được nữa.
Có lẽ không ai trong nhà ngờ rằng chính những đứa nhỏ lại là người mở ra chỗ mềm nhất của buổi tối ấy. Không bằng lý lẽ. Không bằng tranh luận. Chỉ bằng một cuốn sổ kinh cũ và một lời nhắc rất nhỏ: “Nhớ cầu nguyện cho nhà mình.”
Đó chính là một cuộc dâng hiến.
Không ai gọi tên.
Không ai chuẩn bị.
Nhưng nó đã xảy ra.
Trong căn nhà nghèo ấy, từng người một đang bắt đầu đặt lên bàn thờ của đời mình một phần rất thật:
người mẹ đặt lên đó nỗi sợ mất con,
người cha đặt lên đó nỗi lo thực tế và thói quen nắm giữ bằng trách nhiệm,
người con trai đặt lên đó tương lai của mình và mặc cảm phải gánh hết,
những đứa em đặt lên đó hình ảnh người anh cả thân quen của chúng.
Và kỳ lạ thay, không ai trong họ nói những câu đạo đức lớn.
Nhưng toàn bộ khoảnh khắc ấy lại mang mùi của một hy lễ rất thánh.
Sau buổi tối đó, quyết định chưa phải đã hoàn tất. Nhưng nó đã đi vào quỹ đạo không thể quay lại kiểu cũ nữa. Cậu bắt đầu chính thức báo trước ở chỗ làm về việc có thể sẽ nghỉ sau một khoảng thời gian sắp xếp. Không phải ai cũng hiểu. Có người ngạc nhiên. Có người hỏi: “Sao đang làm được mà bỏ?” Có người còn cười nhẹ kiểu nghĩ cậu nông nổi. Nhưng lần này cậu không còn bị những phản ứng ấy làm chao mạnh như trước. Không phải vì cậu cứng hơn. Mà vì sau khi đi qua nước mắt của bố mẹ, những lời ngoài kia không còn giữ sức nặng cũ nữa.
Điều làm cậu xúc động nhất là bố mẹ, dù vẫn còn buồn, lại bắt đầu giúp cậu chuẩn bị theo cách của mình.
Mẹ không nói “mẹ chuẩn bị cho con đi tu” đâu. Mẹ chỉ hỏi:
“Áo quần con có đủ chưa?”
“Ở đó có lạnh không?”
“Nếu cần cái gì thì nói.”
Những câu hỏi rất đời ấy, với cậu, còn chạm hơn cả một bài diễn văn chấp thuận.
Bố thì âm thầm hơn. Một buổi sáng trước khi đi làm, bố để lại trên bàn cậu một số điện thoại của một người quen có thể giúp chỗ làm tìm được người thay thế sau khi cậu nghỉ. Không nói gì thêm. Chỉ để đó. Nhưng chính cử chỉ ấy làm cậu hiểu: bố đang tham gia vào quyết định này rồi, theo cách lặng lẽ nhất của một người cha.
Có những sự chấp nhận không nói thành lời.
Nó hiện ra qua việc người ta bắt đầu giúp mình sắp xếp con đường mà trước đó họ còn mong mình đừng đi.
Những đêm cuối của giai đoạn chuẩn bị ấy trở nên rất đặc biệt với cậu. Cậu không còn cầu nguyện như người đang đứng ngoài nhìn vào nữa. Cũng chưa phải như người đã tới nơi. Mà như một người đang đặt chân lên ngưỡng cửa, quay lại nhìn căn nhà mình lần cuối theo kiểu cũ.
Bạn trẻ: Lạy Chúa, con không biết con có đi đến cùng không. Con cũng không xin Chúa cho con khỏi sợ. Con chỉ xin một điều: đừng để bất cứ giọt nước mắt nào trong nhà con hôm nay trở nên vô nghĩa. Nếu con bước đi, xin cho đó là bước đi trong sự thật. Nếu con dừng lại ở đâu đó, xin cũng cho con dừng trong sự thật. Nhưng xin đừng để gia đình con đau vì một ảo tưởng. Và xin cũng đừng để gia đình con giữ con lại nếu thật sự Chúa đang gọi.
Đó là lời cầu nguyện của một người đã lớn hơn rất nhiều so với buổi đầu đứng ở cổng nhà thờ hỏi thầy: “Đi tu rồi ai lo cho bố mẹ?”
Vì bây giờ, cậu bắt đầu hiểu:
có khi chính việc cả nhà cùng đi qua nỗi đau này trong Chúa
đã là một cách Thiên Chúa lo cho bố mẹ cậu rồi.
Không phải chỉ bằng tiền.
Không phải chỉ bằng những tính toán tức thời.
Mà bằng cách kéo cả gia đình vào một chiều sâu đức tin mà nếu không có ơn gọi này gõ cửa, có thể họ sẽ không bao giờ chạm tới.
Và chính đó là điều rất cảm động:
có những gia đình nghèo không có nhiều thứ để cho con.
Nhưng đến lúc phải dâng con cho Chúa, họ lại cho bằng chính cái họ có quý nhất: trái tim đau mà vẫn tin.
PHẦN 8
Ngày lên đường thử tìm hiểu chính thức: khi cả nhà tiễn người con trai bước qua một ngưỡng cửa mới, khi nước mắt và bình an đứng cạnh nhau, và cánh cổng nhà dòng không còn là nơi đến xem nữa mà bắt đầu trở thành ngưỡng cửa của một cuộc thuộc về rất thật, rất run, rất đẹp trước mặt Chúa
Có những buổi sáng trong đời, nếu nhìn bề ngoài, nó giống hệt bao buổi sáng khác.
Vẫn trời còn mờ.
Vẫn tiếng gà đâu đó.
Vẫn bếp lửa nhóm sớm.
Vẫn tiếng nước chảy, tiếng chén đũa, tiếng bước chân rất khẽ trong căn nhà chưa tỉnh hẳn.
Nhưng có những buổi sáng, dù mọi thứ bên ngoài vẫn quen thuộc như thế, bên trong người ta biết rất rõ: từ hôm nay trở đi, một điều gì đó sẽ không còn giống như trước nữa.
Buổi sáng lên đường của người bạn trẻ là một buổi sáng như vậy.
Không ai trong nhà ngủ thật sâu đêm hôm trước. Mẹ trở mình nhiều lần. Bố ra ngoài hiên ngồi rất lâu rồi mới vào. Mấy đứa em ngủ chập chờn, có đứa còn thức dậy giữa đêm hỏi nhỏ xem mai anh đi sớm lắm không. Còn cậu, sau khi xếp đồ xong từ tối, gần như không ngủ được. Không phải vì hồi hộp theo kiểu vui vẻ trước một chuyến đi. Mà vì cậu biết, ngày mai không còn là một lần đi tham dự, đi nghe, đi xem. Ngày mai là ngày cậu bước vào một giai đoạn mới, có thật hơn, sâu hơn, gần hơn với điều mà bao tháng qua cả nhà đã cùng đau để dần dần chạm tới.
Chiếc túi đồ đặt ở góc nhà từ tối qua trông rất bình thường. Vài bộ quần áo. Cuốn sổ kinh cũ đứa em đưa. Một quyển Kinh Thánh nhỏ. Mấy vật dụng cá nhân. Không có gì nhiều. Không có cảm giác như ai đó sắp đi thật xa. Nhưng chính sự đơn sơ ấy lại làm buổi sáng này nghẹn hơn. Vì người ta nhận ra: một cuộc thuộc về lớn lao nhiều khi không bắt đầu bằng những hành trang lớn, mà bằng một chiếc túi nhỏ và một trái tim đang run.
Cậu thức dậy khi trời còn chưa sáng rõ. Nhà đã lục đục rồi. Mẹ ở trong bếp. Tiếng nồi niêu rất khẽ, như thể mẹ cố làm mọi thứ nhẹ nhất có thể để khỏi đánh thức thêm nỗi nghẹn trong lòng mình. Bố ngồi ngoài hiên buộc lại quai dép. Không biết bố dậy từ bao giờ. Có lẽ bố cũng không ngủ được mấy. Những đứa em, nghe động là thức luôn, ngồi lặng lẽ hơn mọi ngày, như thể chúng cũng hiểu hôm nay không phải một sáng bình thường.
Cậu bước ra, nhìn căn nhà trong ánh sáng mờ đầu ngày, và cảm thấy tất cả những gì thân thuộc bỗng trở nên sâu hơn bao giờ hết. Cái bàn gỗ cũ. Góc bếp. Mái hiên. Chiếc chổi dựng sát vách. Cây thánh giá trên tường. Tất cả những thứ nhỏ ấy hôm nay không còn chỉ là đồ vật. Nó là một phần của chính đời mình, của tuổi thơ, của căn tính, của tình yêu đã nuôi mình lớn lên, của nỗi đau đã níu mình lại, và cũng là của ân sủng đang từ từ dạy mình biết bước ra mà không cắt đứt.
Mẹ đặt bát mì xuống trước mặt cậu.
Mẹ: Ăn chút đi con. Đi đường còn xa.
Giọng mẹ bình thường hết mức có thể. Nhưng chính sự cố bình thường ấy làm người nghe càng thấy nghẹn. Cậu ngồi xuống, cầm đũa mà ăn chậm đến mức chính mình cũng thấy cổ họng như không muốn nuốt.
Bạn trẻ: Mẹ dậy sớm lắm hả?
Mẹ: Ừ. Mẹ sợ làm không kịp.
Chỉ một câu vậy thôi. Không nói “mẹ không ngủ được”, không nói “mẹ buồn”, không nói “mẹ lo”. Nhưng trong chữ “sợ làm không kịp” ấy, có cả một đêm dài của người mẹ đang cố chăm cho con mình như những ngày bình thường nhất, ngay trong ngày không bình thường nhất.
Bố vẫn ngồi ngoài hiên. Một lúc sau mới bước vào, uống ngụm nước rồi nhìn cậu.
Bố: Đồ đạc đủ chưa?
Bạn trẻ: Dạ… chắc đủ rồi bố.
Bố gật nhẹ. Không hỏi thêm. Nhưng cái “đủ chưa” ấy không chỉ là hỏi quần áo, vật dụng. Nó như hỏi cả một điều gì sâu hơn: “Con đã đủ chuẩn bị trong lòng chưa?” Và câu hỏi đó, cậu biết, không ai trả lời hộ ai được.
Mấy đứa em ngồi quanh, ít nói hơn thường ngày. Đứa em út cứ nhìn cái túi của anh mãi. Rồi nó hỏi:
Em út: Anh đi lần này… lâu mới về hả?
Bạn trẻ quay sang, cố cười mềm:
Bạn trẻ: Chắc anh sẽ còn về chứ. Đâu phải đi mất luôn đâu.
Đứa nhỏ nghe vậy, gật gật, nhưng mắt vẫn buồn buồn. Cái buồn trẻ con không biết gọi tên, nhưng lại chạm hơn mọi thứ.
Em gái ngồi gần đó chợt nói nhỏ:
Em gái: Anh nhớ giữ cuốn sổ kinh em đưa nha.
Bạn trẻ: Ừ. Anh mang theo rồi.
Nói xong, cậu mở túi ra cho em thấy cuốn sổ nằm ngay trên cùng. Chỉ là một cử chỉ rất nhỏ thôi, nhưng nó làm mắt đứa em sáng lên một chút, như thể nó vừa được bảo đảm rằng mình cũng đang đi cùng anh theo một cách nào đó.
Sau bữa ăn sáng ít lời ấy, đến lúc phải chuẩn bị đi. Những lúc như vậy, người ta hay tưởng khoảnh khắc khó nhất là khi bước ra khỏi cửa. Thật ra, đôi khi khó nhất lại là mấy phút trước đó. Mấy phút người nào cũng biết giờ chia tay đang đến gần, nhưng chưa ai muốn là người nói câu đầu tiên làm nó thành thật hẳn.
Mẹ đi qua đi lại, chỉnh lại cái áo cho cậu dù chẳng có gì cần chỉnh nữa. Bố nhắc thêm vài câu rất thực tế: nhớ điện thoại, giấy tờ, đến nơi thì gọi về. Mấy đứa em đứng quanh, không còn đùa giỡn như mọi ngày. Cả căn nhà ngập trong một thứ im lặng đầy chuyển động. Không ai nói lớn. Nhưng trong lòng từng người, có biết bao điều đang dồn lên.
Cuối cùng, cậu bước lại trước bàn thờ gia đình. Đây không phải là điều ai bảo phải làm. Nhưng tự nhiên cậu thấy không thể đi mà không đứng ở đó một lúc. Cây thánh giá nhỏ. Tượng Đức Mẹ. Bát nhang. Vài tấm hình cũ. Nơi bao năm nay cả nhà vẫn quây lại đọc kinh tối, nơi tiếng kinh nhiều khi mỏng manh giữa những tháng ngày quá chật vật, nhưng chưa bao giờ tắt hẳn.
Cậu quỳ xuống. Không nói thành tiếng. Chỉ cúi đầu. Và gần như ngay lập tức, cậu nghe tiếng ghế dịch phía sau. Rồi mẹ cũng quỳ xuống. Rồi bố. Rồi từng đứa em. Không ai bảo ai. Cả nhà tự nhiên quỳ bên nhau như vậy.
Đó không phải là một giờ kinh dài. Không ai đủ sức cho một giờ kinh dài lúc ấy. Mẹ chỉ đọc rất chậm một kinh Lạy Cha. Giọng mẹ run ở vài chỗ. Bố đáp nhỏ. Các em đáp nhỏ. Cậu nghe mà tim mình như bị bóp nghẹt rồi mở ra cùng lúc.
Kinh Lạy Cha hôm đó nghe khác mọi ngày. Vì từng chữ “ý Cha thể hiện” không còn là câu đọc cho đủ nữa. Nó đi ngang qua tim từng người trong căn nhà ấy như một lưỡi dao và cũng như một bàn tay. Đau. Nhưng sáng.
Sau kinh, không ai đứng lên ngay. Mẹ đặt tay lên vai cậu. Không nói. Chỉ đặt vậy thôi. Cái đặt tay ấy, với cậu, còn nặng hơn hàng trăm lời dặn. Vì đó là lúc cậu hiểu: mẹ chưa hết đau. Chưa hết sợ. Nhưng mẹ đang làm điều đẹp nhất một người mẹ có thể làm khi không giữ nổi con theo cách cũ nữa: mẹ chạm vào con trong lời cầu nguyện chứ không chỉ trong nỗi lo.
Bố đứng lên trước. Bố không quen với những khoảnh khắc bày tỏ dài. Nhưng hôm nay, bố lại bước tới gần cậu hơn bình thường. Rồi bố nói, giọng trầm và rất ngắn:
Bố: Đi cho đàng hoàng. Sống cho đàng hoàng. Đừng làm chuyện gì nửa vời.
Nghe qua chỉ như lời dặn của một người cha ít nói. Nhưng cậu hiểu, trong câu đó là cả một sự trao đi. Bố không còn giữ cậu bằng những lý lẽ cũ nữa. Bố đang trao cậu đi với điều kiện duy nhất mà bố thấy quan trọng nhất: hãy sống thật.
Bạn trẻ: Dạ… con biết. Con sẽ cố.
Bố gật đầu, rồi bất ngờ đặt bàn tay chai sần lên đầu cậu một thoáng rất nhanh. Đó không phải thói quen của bố. Có lẽ cả đời cậu cũng không nhớ nhiều lần bố làm cử chỉ ấy. Chính vì hiếm nên nó làm cậu suýt bật khóc thành tiếng. Người cha nghèo, ít chữ, ít lời, không biết nói thần học, nhưng trong khoảnh khắc đó, bàn tay ấy giống như một phép lành thô ráp mà sâu vô cùng.
Mẹ thì không giữ được bình tĩnh nữa. Mẹ bước tới ôm cậu. Không quá chặt, nhưng lâu hơn mọi lần. Cậu cảm thấy vai mẹ rung lên. Không phải khóc lớn. Chỉ là từng đợt nghẹn rất nhỏ đi qua cơ thể người đàn bà đã làm lụng cả đời này.
Mẹ: Đi rồi… nhớ cầu nguyện cho nhà mình nhiều. Mẹ không biết nói gì hơn.
Bạn trẻ: Dạ… con nhớ. Con luôn nhớ.
Mẹ lùi ra, lấy tay vuốt lại tóc cậu như hồi còn nhỏ. Cử chỉ rất cũ, rất mẹ. Nhưng hôm nay nó như dấu gạch nối giữa đứa con của căn nhà này với người đang bước vào một con đường mới. Không có gì trong cử chỉ ấy là chống lại ơn gọi. Cũng không có gì là buông xuôi hoàn toàn. Nó là tình yêu của mẹ đang cố học một hình thức mới.
Mấy đứa em tới sau. Đứa út ôm ngang lưng anh, rất chặt, như kiểu sợ buông ra là anh biến mất luôn. Đứa em kế thì cố tỏ ra bình thường nhưng mắt đỏ hoe. Em gái đứng cuối cùng, chỉ nói nhỏ:
Em gái: Anh nhớ gọi về nha.
Bạn trẻ: Ừ. Anh nhớ.
Không khí lúc ấy vừa nghẹn vừa sáng. Nghẹn, vì ai cũng biết có một điều đang rời khỏi hình dạng cũ. Sáng, vì chẳng ai còn chống nhau trong bóng tối nữa. Không có ai giận dữ. Không có ai bị ép. Không có ai thắng. Không có ai thua. Chỉ có một gia đình nghèo đang làm điều rất khó mà rất đẹp: đặt một phần tim mình vào tay Chúa, dù tay vẫn run.
Ra đến cổng, cậu quay lại nhìn căn nhà một lần nữa. Không phải kiểu người muốn ghi nhớ thật kỹ vì sợ mất. Mà là nhìn như một người biết mình mang căn nhà này đi cùng, dù bước chân có hướng về nơi khác. Chính lúc ấy cậu hiểu sâu hơn điều mình đã nói với em: đi theo Chúa không có nghĩa là không thương nhà nữa. Có khi là thương nhà sâu hơn, chỉ là không còn sở hữu nhà theo cách cũ.
Con đường đi đến nhà dòng hôm ấy không mới. Cậu từng đi rồi. Nhưng cảm giác hoàn toàn khác. Lần đầu đi dự ngày hội ơn gọi, cậu là người đứng ngoài nhìn vào. Mang theo rối ren. Mang theo tò mò lẫn sợ hãi. Mang theo cảm giác mình có thể quay về và để mọi chuyện chìm xuống nữa. Còn hôm nay, mọi thứ khác hẳn. Cậu vẫn sợ. Vẫn thương bố mẹ. Vẫn chưa nắm chắc tương lai. Nhưng lần này, cậu không đi như người xem nữa. Cậu đi như người bắt đầu thuộc về một hành trình.
Chính chữ “thuộc về” ấy làm tim cậu run. Vì nó không đồng nghĩa với “đã chắc chắn trọn đời”. Nhưng nó có nghĩa là cậu không còn đứng bên ngoài nữa. Cậu đã để đời mình bước vào một tương quan thật, một tiến trình thật, một ngưỡng cửa thật. Và chính vì vậy, chuyến đi này không còn là một chuyến tham dự. Nó là bước đầu của một cuộc trao mình để được thử xem mình có thật sự thuộc về Chúa theo cách ấy không.
Trên đường, cậu gần như không nói nhiều. Không phải vì không muốn. Mà vì bên trong có quá nhiều điều đang trào qua. Hình ảnh mẹ quỳ bên bàn thờ. Bàn tay bố đặt lên đầu. Cuốn sổ kinh cũ. Câu “nhớ cầu nguyện cho nhà mình.” Tất cả như đang cùng ngồi trong lòng cậu. Và cậu hiểu một điều rất rõ: hôm nay mình không đi một mình. Cả nhà đang đi cùng, mỗi người theo một cách.
Bạn trẻ: Lạy Chúa, con đi đây. Nhưng con không đi một mình đâu. Mẹ con ở trong nước mắt này. Bố con ở trong lời dặn ấy. Mấy đứa em ở trong cuốn sổ kinh, trong cái ôm, trong câu nhắc gọi về. Nếu con bước vào nhà Chúa, xin cho con không quên rằng con được gửi đến từ một căn nhà rất nghèo mà rất thật. Xin cho con đừng bao giờ xấu hổ vì xuất thân ấy. Và xin cho con, nếu thật sự được gọi, biết mang theo mùi khói bếp, mùi đất, mùi mồ hôi của bố mẹ vào chính đời dâng hiến của mình.
Cánh cổng nhà dòng hiện ra phía trước lần nữa.
Lần đầu cậu đứng đó, cậu muốn quay về.
Lần thứ hai tới tham dự, cậu còn ngập ngừng.
Nhưng hôm nay, khi xe dừng lại trước cổng, cậu không còn là người cũ nữa.
Cậu bước xuống, tay cầm túi, tim đập mạnh. Nhà dòng vẫn vậy. Cây cối vẫn vậy. Khoảng sân vẫn yên lạ như lần đầu. Nhưng hôm nay không gian ấy không chỉ gợi tò mò. Nó gợi một cảm giác vừa thánh vừa đáng sợ: mình đang bước vào nơi có thể dần dần dạy mình thuộc về.
Một thầy từ phía trong bước ra đón. Vẫn nụ cười hiền như những lần trước, nhưng cậu thấy mình nhận nụ cười ấy khác hơn.
Thầy: Em tới rồi hả?
Bạn trẻ: Dạ… em tới rồi.
Chỉ một câu đơn sơ vậy thôi, nhưng khi nói ra, cậu thấy như lòng mình chấn động. “Em tới rồi.” Không chỉ là tới một địa điểm. Mà là tới một đoạn mới của đời mình. Tới sau rất nhiều tháng chạy đi chạy lại giữa sợ hãi và tiếng gọi. Tới sau biết bao nước mắt trong gia đình. Tới sau những đêm cầu nguyện không đẹp nhưng thật. Tới sau giai đoạn thử lửa của công việc, tiền bạc, trách nhiệm. Tới sau cái đau của việc không còn trốn được nữa.
Thầy nhìn cậu kỹ hơn một chút rồi nhận lấy chiếc túi, như một cử chỉ nhỏ cho thấy: từ giờ, em không chỉ là khách ghé qua.
Thầy: Vào thôi em. Từ từ. Không ai bắt em phải biết hết mọi thứ hôm nay đâu.
Câu nói ấy làm cậu nhẹ đi một chút. Đúng. Hôm nay không phải ngày phải biết hết. Không phải ngày phải bảo đảm tất cả. Hôm nay chỉ là ngày đặt chân qua cánh cổng ấy với sự thật lớn nhất mình có.
Khi bước qua ngưỡng cửa, cậu bất giác quay đầu nhìn lại phía sau một lần nữa. Không phải vì tiếc mà muốn rút chân lại. Mà như một phản xạ rất người trước một khoảnh khắc không thể không ghi nhớ. Cậu nhìn khoảng trời ngoài cổng, con đường nhỏ dẫn vào, tưởng tượng căn nhà mình giờ này chắc vừa bắt đầu một buổi sáng vắng đi một chỗ. Có thể mẹ đang vào bếp mà thấy thiếu một tiếng động quen. Có thể bố đã đi làm nhưng lòng còn nặng. Có thể mấy đứa em đi học mà quay ra không thấy anh. Nghĩ vậy, mắt cậu cay lên.
Nhưng lạ là, thay vì làm cậu muốn quay về, chính nỗi cay ấy lại làm bước chân cậu thật hơn. Vì nó nhắc cậu rằng mình không bước vào đây để chạy trốn một điều gì. Cậu bước vào đây cùng với nỗi nhớ, cùng với tình yêu, cùng với sự đau, cùng với gia đình.
Thầy dẫn cậu vào khu nhà dành cho những người đang thử tìm hiểu. Mọi thứ đơn sơ. Phòng nhỏ. Giường đơn giản. Bàn học. Cửa sổ mở ra khoảng cây xanh. Chẳng có gì đặc biệt theo nghĩa thế gian. Nhưng với cậu, nơi này mang một vẻ gì đó rất khác: như thể đời mình vừa đi từ chỗ không gian nào cũng là tạm bợ, sang một nơi mà từng đồ vật đơn sơ cũng đang hỏi mình: “Con có thật lòng ở đây không?”
Cậu đặt túi xuống. Thầy để cậu ở lại một chút một mình trước khi bắt đầu các sinh hoạt đầu tiên. Và chính trong vài phút một mình ấy, cậu đứng lặng giữa căn phòng mới, không biết nên ngồi, nên mở túi, nên nhìn ra cửa sổ, hay nên làm gì.
Cuối cùng, cậu mở túi lấy cuốn sổ kinh cũ của em gái ra. Đặt nó lên bàn. Rồi lấy điện thoại ra, nhìn một lúc, và nhắn về nhà rất ngắn:
“Con tới nơi rồi.”
Tin nhắn ấy được gửi đi không chỉ như thông báo. Nó như một nhịp cầu đầu tiên nối giữa căn nhà nghèo ở phía sau và căn phòng nhỏ trong nhà dòng này. Chỉ vài giây sau, mẹ trả lời:
“Ừ. Mẹ biết rồi. Cầu nguyện nhé con.”
Cậu đọc mà nước mắt lại rơi. Không phải vì buồn hoàn toàn. Mà vì câu nói ấy chứa cả một hành trình của mẹ: từ nỗi sợ mất con đến chỗ có thể nhắn rằng “cầu nguyện nhé con.” Nó không có nghĩa mẹ hết đau. Nhưng có nghĩa mẹ đã bắt đầu đặt cậu vào tay Chúa cách thật hơn.
Cậu quỳ xuống bên giường. Lần đầu tiên trong căn phòng này. Và lời cầu nguyện của cậu hôm nay rất ngắn:
Bạn trẻ: Lạy Chúa, con tới rồi. Con không dám nói gì lớn. Con chỉ biết con đã tới đây bằng tất cả phần thật nhất của mình, và bằng rất nhiều nước mắt của gia đình con. Xin đừng để bất cứ điều gì trong hành trình này trở nên giả tạo. Nếu đây là đường của Chúa, xin dạy con thuộc về nó trong khiêm tốn. Nếu không phải, xin cũng cho con sự thật. Nhưng hôm nay, con xin đặt bước chân đầu tiên này dưới ánh mắt Chúa.
Không có cảm xúc bùng nổ. Không có thị kiến. Không có gì kỳ lạ xảy ra cả. Nhưng có một điều rất sâu đang diễn ra: lòng cậu, sau bao tháng đứng ngoài nhìn vào, cuối cùng đã bước qua ngưỡng.
Có những cuộc thuộc về không được quyết bằng một câu tuyên bố lớn.
Nó bắt đầu bằng việc một người rất run vẫn bước tiếp.
Một gia đình rất đau vẫn tiễn đi.
Một người mẹ rất sợ vẫn đọc kinh Lạy Cha.
Một người cha rất thực tế vẫn đặt tay chúc lành.
Những đứa em rất thương vẫn biết nói “nhớ cầu nguyện cho nhà mình.”
Và một người trẻ nghèo, sau biết bao giằng co, cuối cùng không còn đứng ở cổng nữa.
Đúng vậy.
Cậu không còn đứng ở cổng nữa.
Và chính ở điểm ấy, câu hỏi “Đi tu… rồi ai lo cho bố mẹ?” bắt đầu nhận được một câu trả lời không phải bằng lý luận, mà bằng đời sống:
bố mẹ không bị bỏ lại bên ngoài hành trình này.
Gia đình không bị xóa đi.
Tình yêu không bị cắt đứt.
Mọi sự chỉ đang được kéo vào một cách thuộc về mới, đau hơn, sâu hơn, nhưng cũng sáng hơn trong tay Chúa.
PHẦN 9
Những ngày đầu trong giai đoạn thử tìm hiểu: khi người trẻ bước vào nhịp sống cầu nguyện, cộng đoàn, kỷ luật, mang theo nỗi nhớ nhà, nhớ bố mẹ, va chạm với chính mình, và từ từ hiểu ra rằng thuộc về Chúa không phải là bỏ gia đình lại phía sau, mà là học yêu gia đình trong một chiều sâu hoàn toàn mới
Có những ngày đầu tiên ở một nơi mới, người ta tưởng cái khó nhất là xa nhà.
Thật ra, xa nhà chỉ là lớp đầu.
Lớp sâu hơn là khi không còn những bận rộn cũ bao phủ nữa, con người bắt đầu nghe rõ hơn tiếng động của chính nội tâm mình.
Ở nhà, mình có thể đổ cho công việc, cho tiếng ồn, cho hoàn cảnh, cho những việc phải làm.
Nhưng khi bước vào một môi trường có giờ giấc, có thinh lặng, có cầu nguyện, có cộng đoàn, có những khoảng trống không còn dễ lấp đầy, mình bắt đầu va vào chính mình theo cách trần trụi hơn nhiều.
Đó chính là điều người bạn trẻ ấy đi vào trong những ngày đầu tiên của giai đoạn thử tìm hiểu.
Ngày đầu tiên trôi qua như trong một lớp sương lạ. Không phải vì mọi thứ quá khó hiểu. Mà vì mọi sự đều mới theo kiểu không ồn ào mà thấm dần. Giờ thức dậy sớm hơn ở nhà. Tiếng chuông. Giờ nguyện ngắm. Bữa ăn chung. Giờ làm việc. Giờ học hỏi. Giờ thinh lặng. Giờ kinh tối. Những điều ấy, nếu kể ra, nghe chẳng có gì lớn. Nhưng chính cái đều đặn ấy làm cậu vừa được nâng đỡ, vừa bị đặt vào một khuôn mà cậu chưa quen.
Ở nhà, dù có cầu nguyện thật, dù có giữ những khoảng riêng với Chúa, nhịp sống vẫn luôn bị hoàn cảnh chi phối rất mạnh. Có hôm nhà có việc là giờ kinh đứt. Có hôm mệt là bỏ. Có hôm buồn thì cầu nguyện dài, có hôm rối quá thì né luôn. Còn ở đây, nhịp sống không đợi cảm xúc của cậu. Chuông vẫn reo. Giờ kinh vẫn tới. Bữa ăn vẫn đúng lúc. Mọi sự không chạy theo tâm trạng của từng người. Ban đầu, điều đó làm cậu thấy hơi ngợp. Nhưng dần dần, cậu bắt đầu cảm được cái đẹp của nó: có những lúc chính kỷ luật nâng mình đi, khi lòng mình chưa đủ lửa để tự bước.
Buổi sáng đầu tiên, tiếng chuông đánh thức cậu khi trời còn chưa sáng hẳn. Trong vài giây đầu, cậu mở mắt và không hiểu mình đang ở đâu. Rồi căn phòng nhỏ, chiếc giường đơn, bàn học, cửa sổ mở ra khoảng cây xanh mới kéo cậu về với thực tại. Và thực tại ấy làm tim cậu co lại một nhịp rất rõ: mình không còn ở nhà nữa.
Không phải lần đầu cậu xa nhà. Nhưng chưa bao giờ việc xa nhà lại gắn với một nghĩa nặng như lần này. Vì lần này cậu không đi công việc, không đi học ngắn ngày, không đi đâu đó rồi lại về như cũ. Cậu đang bước vào một nơi mà chỉ cần một vài ngày ở đó thôi, trái tim cậu cũng sẽ bắt đầu học một cách sống khác. Và ý nghĩ ấy vừa làm cậu run, vừa làm cậu thấy một kiểu nghiêm túc rất sâu.
Cậu ngồi dậy, làm vệ sinh cá nhân, thay đồ, đi theo mọi người ra nhà nguyện trong ánh sáng mờ sớm mai. Tiếng bước chân rất khẽ. Không ai nói nhiều. Cái im ấy không lạnh. Nhưng cũng không dễ. Nhất là với một người mới. Vì im lặng làm mình không có chỗ nấp. Không thể dùng nói chuyện để giấu bối rối. Không thể dùng cười đùa để xua ngượng. Mọi sự như mời mình đi thẳng vào bên trong.
Nhà nguyện buổi sớm mang một vẻ gì đó rất khác với những giờ cầu nguyện ở giáo xứ mà cậu từng quen. Không rộng lắm. Không lộng lẫy. Nhưng sâu. Ánh đèn vừa đủ. Mùi gỗ cũ. Không gian như đã thấm quá nhiều lời cầu nguyện qua năm tháng. Cậu quỳ xuống ở một hàng ghế, giữa những người khác, mà thấy mình nhỏ lạ thường.
Khi mọi sự im hẳn, cậu nghe rất rõ nhịp tim mình. Rồi ngay lập tức, những hình ảnh từ nhà ùa về. Mẹ lúc sáng đứng ở cửa. Bố nói “đi cho đàng hoàng.” Em út ôm ngang lưng. Cuốn sổ kinh cũ. Tin nhắn “Mẹ biết rồi. Cầu nguyện nhé con.” Tất cả cùng hiện lên, như thể nhà không còn ở cách đây một quãng đường nữa, mà đang ở ngay trong ngực cậu.
Bạn trẻ: Lạy Chúa… con đang ở đây rồi. Nhưng lòng con vẫn ở nhà nhiều quá.
Không có gì sai trong điều đó. Và cậu cũng không cố ép mình phải “thiêng liêng” hơn bằng cách gạt gia đình ra khỏi giờ cầu nguyện. Trái lại, cậu bắt đầu hiểu: chính việc mang họ vào đây, trước mặt Chúa, mới là cách đúng nhất lúc này.
Những giờ cầu nguyện đầu tiên vì thế không hẳn là sốt sắng theo kiểu có nhiều cảm nhận đẹp. Nhiều khi cậu chỉ ngồi yên được vài phút là đầu óc đã quay về nhà. Mẹ chắc giờ đang làm gì. Bố đã đi làm chưa. Mấy đứa em có đi học đúng giờ không. Nhà mình hôm nay ăn gì. Cả những điều rất nhỏ cũng hiện lên. Và ban đầu cậu thấy khó chịu với mình. Cảm giác như mình đang ngồi trong nhà Chúa mà lòng cứ chạy về chuyện nhà.
Nhưng rồi trong một buổi chia sẻ ngắn với vị thầy phụ trách, khi cậu thú nhận điều ấy, thầy chỉ mỉm cười rất hiền:
Thầy phụ trách: Em đừng tưởng cầu nguyện thật là phải quên hết gia đình mới gọi là tập trung. Có khi ở giai đoạn này, điều Chúa muốn nơi em không phải là đẩy gia đình ra ngoài để “nên thánh” cho gọn. Mà là học cách đặt gia đình vào trong mối tương quan mới với Chúa. Em không đến đây để thôi thương họ. Em đến đây để học yêu họ trong Chúa hơn.
Câu nói ấy như mở khóa một điều rất lớn. Từ hôm đó, cậu bớt căng thẳng với chính mình. Khi nhớ nhà, cậu không còn xem đó là thất bại của ơn gọi. Khi nhớ bố mẹ, cậu không còn nghĩ mình “chưa thuộc về.” Trái lại, cậu bắt đầu nhìn nỗi nhớ ấy như chất liệu của lời cầu nguyện. Và chính từ đó, những giờ ở nhà nguyện không còn là chiến trường giữa “Chúa” và “gia đình” nữa. Nó dần trở thành nơi cậu học để hai điều ấy không chống nhau trong lòng mình.
Đời sống cộng đoàn trong những ngày đầu cũng là một thứ va chạm rất thật.
Ở nhà, cậu quen với không gian của gia đình mình. Quen cách bố ít nói, mẹ âm thầm, các em vô tư. Quen những tiếng động riêng của nhà. Quen góc ngồi ngoài hiên. Quen kiểu mình có thể im nếu muốn, có thể ra ngoài một chút nếu cần thở. Còn ở đây, cậu bước vào một đời sống không còn xoay quanh cá tính riêng của mình nữa. Có người chậm. Có người nhanh. Có người nói nhiều. Có người ít nói. Có người sốt sắng ra mặt. Có người âm thầm. Có người xuất thân khác hẳn cậu. Có người cũng mang những câu chuyện riêng mà cậu không hề biết.
Chính những khác biệt ấy làm cậu bắt đầu va vào chính mình. Cậu tưởng khó nhất sẽ là nhớ nhà. Nhưng rồi cậu nhận ra, nhớ nhà chỉ là một phần. Phần khó khác là sống gần người khác trong một nhịp đều đặn và nhận ra mình không dễ chịu như mình tưởng.
Có hôm cậu bực vì một anh em nào đó làm việc chậm. Có hôm khó chịu vì người kia nói quá nhiều. Có lúc lại thấy mình lạc lõng vì nhóm khác đã quen nhau hơn. Có khi trong giờ chia sẻ, nghe người khác nói rất trôi chảy về hành trình ơn gọi của họ, cậu lại thấy mình khựng lại vì trong mình còn quá nhiều chỗ không gọi tên được. Tất cả những va chạm ấy làm cậu hiểu thêm một điều: đời sống tìm hiểu ơn gọi không phải chỉ là nghe tiếng Chúa trong những giờ cầu nguyện đẹp. Nó còn là để Chúa cho mình thấy mình thật sự là người thế nào khi sống chung, khi bị giới hạn, khi không được mọi sự theo ý mình, khi không còn là “anh cả trong nhà” nữa.
Ở đây, cậu không phải trụ cột của ai.
Không ai cần cậu phải gồng như ở nhà.
Và chính vì thế, nhiều lớp bản ngã khác mới bắt đầu lộ ra.
Ban đầu, điều đó làm cậu hơi hoang mang. Cậu từng nghĩ khó nhất là phải buông gia đình. Nhưng giờ cậu thấy còn một khó khác không kém: phải buông luôn hình ảnh mình quen sống bấy lâu. Ở nhà, vì hoàn cảnh, cậu đã sớm học làm người chịu đựng, người đỡ đần, người ít than. Điều đó tốt. Nhưng nó cũng vô tình tạo cho cậu một kiểu chắc chắn về bản thân. Còn ở đây, khi không còn gánh vai trò đó, cậu phải đối diện với những phần yếu khác: sự thiếu kiên nhẫn, sự nhạy cảm quá mức, nhu cầu được nhìn nhận, nỗi sợ không thuộc về.
Một buổi tối, sau giờ kinh, cậu ngồi một mình ở hành lang, lòng hơi rối vì một chuyện nhỏ trong ngày với một anh em khác. Không đến mức xung đột gì lớn. Chỉ là một va chạm rất bình thường. Nhưng vì đang trong giai đoạn đầu, mọi thứ đều dễ chạm hơn bình thường. Thầy phụ trách đi ngang, thấy cậu ngồi đó, liền ngồi xuống bên cạnh.
Thầy phụ trách: Sao rồi em? Hôm nay mặt em như có mây.
Bạn trẻ cười gượng.
Bạn trẻ: Dạ… không có gì lớn đâu thầy. Chỉ là con thấy mình… không dễ chịu như con tưởng. Ở nhà con cứ nghĩ nếu đi theo con đường này thì cái khó nhất là xa bố mẹ, xa nhà. Giờ con mới thấy còn phải chịu nổi chính mình nữa.
Thầy bật cười rất nhẹ.
Thầy phụ trách: Vậy là tốt rồi.
Bạn trẻ: Tốt hả thầy?
Thầy: Ừ. Vì nhiều người tới môi trường ơn gọi mà chỉ mong tìm thấy cảm giác thiêng liêng, được an ủi, được xác nhận. Nhưng Chúa thương hơn nhiều. Người còn cho mình thấy chính mình nữa. Nếu em không va vào mình, em sẽ tưởng mình thuộc về Chúa chỉ bằng cảm xúc đẹp. Không đâu. Thuộc về Chúa còn là để Người đụng vào cả những phần chưa dễ thương của mình.
Cậu nghe mà thấy vừa buồn cười vừa được giải tỏa. Đúng là vậy. Có lẽ mình đã hơi vô thức mong nhà dòng sẽ là nơi làm những câu hỏi lớn của mình được trả lời bằng ánh sáng rất đẹp. Nhưng hóa ra, ngoài ánh sáng ấy, còn có cả tấm gương. Và tấm gương ấy phản chiếu cả những góc mình không muốn nhìn.
Tuy vậy, giữa tất cả những va chạm đó, nỗi nhớ nhà vẫn ở đó như một dòng chảy âm thầm không ngừng.
Có những lúc rất cụ thể. Như giờ ăn. Bữa ăn ở nhà dòng rất đơn sơ, nhưng gọn gàng và có trật tự. Cậu ngồi cùng bàn với những người khác, ăn trong thinh lặng hoặc trong vài lời trao đổi vừa đủ. Không có gì để chê. Nhưng rồi bỗng nhiên một mùi canh, một món rau, một cử chỉ ai đó gắp thức ăn cho người bên cạnh làm tim cậu nhói lên. Cậu nhớ mẹ gắp thêm cho mình mỗi khi thấy cậu ăn ít. Nhớ em út líu lo trong bữa cơm. Nhớ cái kiểu bố ngồi im mà vẫn biết trong nhà ai ăn ít hơn thường ngày.
Có những lúc là buổi tối, khi giờ sinh hoạt đã xong, hành lang bắt đầu yên, người nào về phòng nấy. Chính khoảng yên ấy làm căn nhà mình hiện lên rõ hơn. Ở nhà, giờ này chắc mẹ đang dọn nốt mấy thứ trong bếp. Bố chắc đã tắm xong ngồi ngoài hiên. Mấy đứa em có khi còn học bài, có khi đã ngủ. Mọi thứ quen đến mức cậu có thể hình dung ra từng âm thanh. Và rồi, đang ngồi trong căn phòng mới, cậu chợt thấy một cơn buồn rất sâu tràn qua.
Những lúc ấy, cậu thường lấy điện thoại ra xem ảnh nhà. Không nhiều. Chỉ vài tấm rất bình thường. Không phải ảnh kỷ niệm gì lớn. Một bữa cơm. Mẹ ngồi nhặt rau. Bố đứng ngoài sân. Mấy đứa em cười. Chính sự bình thường của những tấm ảnh ấy làm cậu xót hơn. Vì mình không nhớ nhà qua những điều hào nhoáng, mà qua những gì rất thường, rất nhỏ, rất khó gọi tên.
Có một đêm cậu gần như muốn khóc rất nhiều. Không phải vì hối hận. Cũng không phải vì muốn bỏ về ngay. Mà vì lần đầu tiên cậu cảm được cái giá thật của việc bước ra khỏi hình thức cũ của tình yêu gia đình. Không còn được thấy mẹ mỗi sáng. Không còn được nghe bố ho ngoài hiên. Không còn được chở em đi học. Không còn là người có mặt trong những chuyện lặt vặt của nhà. Tình yêu giờ không còn được đo bằng sự hiện diện thân xác nữa. Và chính điều đó đau.
Cậu đem nỗi đau ấy vào giờ cầu nguyện sáng hôm sau.
Bạn trẻ: Lạy Chúa, nếu đây là cách Chúa dạy con yêu nhà mình hơn, thì con xin thú thật: con thấy rất khó. Con quen yêu bằng ở cạnh. Bằng phụ việc. Bằng có mặt. Giờ Chúa dạy con một kiểu yêu khác, con thấy như bị mất tay chân vậy. Con không biết phải yêu thế nào cho đúng trong khoảng cách này.
Không có câu trả lời ngay. Nhưng ngay trong chính lời cầu nguyện đó, cậu bắt đầu hiểu ra một điều mới: ở nhà, cậu từng yêu gia đình rất thật, nhưng phần lớn theo cách của một người phải làm, phải gánh, phải có mặt. Còn ở đây, Chúa đang dạy cậu một cách yêu khác: yêu bằng cầu nguyện, bằng trao họ cho Chúa mỗi ngày, bằng không còn ôm họ trong nỗi sợ của mình, bằng học để tin rằng bố mẹ không chỉ sống nhờ sự hiện diện của cậu.
Điều ấy không làm nỗi nhớ bớt đau ngay. Nhưng nó bắt đầu cho nỗi nhớ một hướng đi. Nỗi nhớ không còn chỉ làm cậu quay về với tiếc nuối. Nó bắt đầu kéo cậu vào lời cầu nguyện. Mỗi lần nhớ mẹ, cậu đặt mẹ vào một kinh Kính Mừng. Mỗi lần nghĩ đến bố, cậu thưa với Chúa về đôi vai của bố. Mỗi lần nhớ các em, cậu cầu cho chúng học hành bình an. Nhờ vậy, cậu không còn chỉ nhớ nhà như người bị xé khỏi nhà. Cậu bắt đầu nhớ nhà như người đang học mang nhà mình vào lòng Chúa.
Đó là một bước rất sâu.
Thuộc về Chúa, cậu bắt đầu hiểu, không phải là làm cho gia đình nhỏ lại trong lòng mình. Trái lại, nó làm gia đình lớn hơn, sâu hơn, sạch hơn. Vì tình yêu ấy không còn đi qua nỗi hoảng sợ “mình không ở đó thì ai lo”, mà dần đi qua niềm tín thác rằng Chúa yêu họ hơn cả mình, và nếu Chúa gọi mình theo cách này, thì Người cũng đang có một con đường để lo cho họ theo cách mình chưa thấy hết.
Cậu cũng bắt đầu để ý một điều rất đẹp nơi đời sống cộng đoàn: hầu như ai ở đây cũng mang theo một gia đình phía sau. Mỗi người một câu chuyện. Có người gia đình êm hơn. Có người nhà còn khó khăn hơn cậu. Có người cha mẹ phản đối mạnh. Có người cha mẹ nghèo nhưng sốt sắng. Có người đến từ những vết thương rất khác. Dần dần, cậu hiểu mình không cô độc trong kiểu nhớ và kiểu đau này. Nhà dòng không phải là nơi quy tụ những con người “không vướng bận gì hết”. Trái lại, nó là nơi những người rất người, rất vướng, rất thương, đang học để đặt mọi tương quan vào trong tay Chúa hơn.
Một buổi chia sẻ nhóm, khi chủ đề là “điều gì làm mình khó nhất trong những ngày đầu”, nhiều người nói về kỷ luật, giờ giấc, sự thinh lặng, va chạm cộng đoàn. Đến lượt cậu, cậu nói thật:
Bạn trẻ: Điều khó nhất với em không hẳn là giờ giấc. Cũng không hẳn là sống chung. Mà là nhớ nhà. Nhớ theo kiểu không chỉ buồn, mà còn thấy mình như đang học yêu lại gia đình từ đầu. Em cứ tưởng vào đây là để xa dần những ràng buộc đó. Nhưng hóa ra, càng vào đây em càng thấy chúng sâu hơn, thật hơn. Chỉ là… Chúa đang bắt em yêu theo cách khác.
Cả nhóm im lặng một lúc. Rồi một anh em khác nói nhỏ:
Anh em khác: Em nói đúng điều mà nhiều người không dám nói ra đó. Có những lúc ở đây, mình tưởng mình đang xa nhà hơn. Nhưng thật ra, có khi mình đang lần đầu tiên yêu nhà mình trong Chúa thật hơn.
Câu nói ấy ở lại rất lâu trong lòng cậu.
Và rồi có một điều nữa bắt đầu xảy ra: cậu không chỉ nhớ nhà, mà còn thấy lòng mình mềm hơn với chính những yếu đuối của bố mẹ. Ở nhà, vì quá gần, quá quen, nhiều khi người ta yêu mà không kịp nhìn sâu. Chỉ biết thương chung chung. Chỉ thấy bố cực, mẹ khổ. Nhưng ở khoảng cách này, trong cầu nguyện, cậu bắt đầu thấy cụ thể hơn. Cậu thấy mẹ không chỉ là người tằn tiện, mà còn là người đang học buông con trong nước mắt. Cậu thấy bố không chỉ là người im lặng, mà còn là người đang vật lộn để tin theo cách của một người cha nghèo. Cậu thấy các em không chỉ là những đứa nhỏ cần anh, mà còn là những tâm hồn đang bị chạm tới bởi hành trình này nhiều hơn cậu tưởng.
Khoảng cách, paradox thay, không làm họ xa cậu hơn. Nó làm cậu nhìn họ sâu hơn.
Cậu bắt đầu viết thư ngắn về nhà. Không phải dài dòng. Chỉ là vài dòng kể chuyện sinh hoạt, hỏi thăm sức khỏe, nhắn các em học hành, nói mình vẫn ổn. Điều cậu không ngờ là chính khi viết, cậu lại nhận ra mình thương từng người trong nhà theo cách mới. Không còn chỉ là thương trong lo toan. Mà là thương bằng một cái nhìn nhiều lòng biết ơn hơn. Trước đây, đôi lúc vì quá nặng gánh, cậu dễ thấy gia đình như điều níu chân mình. Còn bây giờ, ngay trong hành trình ơn gọi, cậu bắt đầu thấy gia đình là mảnh đất đã làm nên trái tim mình.
Bạn trẻ: Nếu Chúa thật sự gọi con, thì chính căn nhà nghèo ấy là một phần làm con có thể nghe được tiếng Chúa. Chính bố mẹ con, với tất cả giới hạn và yêu thương của các ngài, là một phần trong lời gọi này. Con không đến đây để bỏ lại xuất thân của mình. Con đến đây mang theo nó.
Một buổi chiều, trong giờ lao động chung, cậu đang làm việc tay chân ngoài sân, nắng không gắt lắm, gió nhẹ. Bất chợt cậu nhớ đến bố đi phụ hồ. Một cảm giác xót xa đi qua rất mạnh. Cậu ngẩng lên nhìn trời rồi thầm:
Bạn trẻ: Bố ơi, chắc con không còn đứng cạnh bố ngoài sân nhà như trước. Nhưng con không bỏ bố đâu.
Ngay khoảnh khắc đó, cậu hiểu thêm một tầng của thuộc về. Thuộc về Chúa không làm mình vô cảm với mồ hôi của cha mình, với lưng còng của mẹ mình. Trái lại, nó bắt đầu làm những điều ấy trở thành một phần của đời sống thiêng liêng trong mình. Cậu không còn nhìn công việc nặng nhọc của bố mẹ chỉ như hoàn cảnh khiến mình khó phân định. Cậu bắt đầu nhìn nó như của lễ mà gia đình mình đã dâng suốt bao năm, và chính của lễ ấy bây giờ đang bước vào lời đáp của cậu.
Có những buổi tối, sau ngày sống cộng đoàn, cầu nguyện, làm việc, học hỏi, cậu ngồi bên cửa sổ phòng, nhìn ra khoảng tối ngoài kia và thấy trong lòng mình vẫn còn nhiều câu hỏi. Không phải mọi sự đã rõ. Không phải nỗi nhớ đã thành êm. Không phải cậu đã “thuộc về” hoàn toàn theo nghĩa không còn giằng co. Nhưng có một điều rất thật: cậu không còn hiểu ơn gọi như cách thoát ra khỏi gia đình nữa. Cậu bắt đầu hiểu ơn gọi như cách để đi sâu hơn vào mầu nhiệm của tình yêu gia đình, nhưng trong Chúa.
Điều đó làm mọi thứ thay đổi.
Bởi vì nếu đi tu là để thoát khỏi gánh nặng nhà nghèo, thì hành trình này sẽ sớm lộ ra là giả.
Nếu đi tu là để không phải lo cho bố mẹ nữa, thì ký ức và nỗi nhớ sẽ tố cáo ngay sự dối trá đó.
Nhưng nếu đi tu là để học yêu bố mẹ không chỉ bằng sự hiện diện, mà bằng sự thuộc về sâu hơn trong tay Chúa, thì ngay cả nước mắt nhớ nhà cũng có thể trở thành một phần của ơn gọi.
Và chính trong những ngày đầu tiên này, người bạn trẻ bắt đầu chạm vào điều ấy.
Không dễ.
Không nhanh.
Không lãng mạn.
Nhưng thật.
Có thể, sau này hành trình còn nhiều thử thách lớn hơn.
Cậu còn phải va với khô khan.
Với câu hỏi về sự bền đỗ.
Với những lần muốn quay lui.
Với những lúc lòng tưởng như im tiếng.
Với những va chạm cộng đoàn sâu hơn.
Với những mùa phân định tối hơn nhiều.
Nhưng trong giai đoạn đầu tiên này, cậu đã nhận được một ơn rất quý:
ơn hiểu ra rằng thuộc về Chúa không kéo mình ra khỏi tình yêu dành cho gia đình,
mà thanh luyện tình yêu ấy, mở rộng nó, và đặt nó vào một nền sâu hơn chính mình.
Nói cách khác:
cậu không đi tu để thôi là con của bố mẹ.
Cậu đang học làm con của bố mẹ trong Chúa hơn.
Không chỉ là người lo cho nhà bằng sức mình.
Mà là người mang nhà mình vào trong mầu nhiệm tình yêu của Thiên Chúa.
Và nếu ngày trước cậu từng hỏi, rất đau:
“Đi tu… rồi ai lo cho bố mẹ?”
thì trong những ngày đầu này, giữa nhà nguyện, cộng đoàn, kỷ luật, nỗi nhớ và nước mắt, cậu bắt đầu nghe một câu trả lời nhỏ, chưa trọn, nhưng thật:
“Con không bỏ bố mẹ lại cho một khoảng trống.
Con đang học đặt bố mẹ vào tay Đấng yêu họ hơn con.”
PHẦN 10
Những thử thách sâu hơn trong giai đoạn thử tìm hiểu: khi nỗi nhớ nhà không còn chỉ là một cơn buồn đi qua, mà trở thành khô khan, nghi ngờ, cám dỗ quay về, và chính trong đêm tối ấy, người trẻ bắt đầu phân biệt được đâu là tiếng Chúa thật, đâu là nỗi sợ đội lốt lý trí, đâu là tình yêu đã được thanh luyện trong nước mắt
Có những nỗi nhớ ở giai đoạn đầu còn mang vẻ dịu dàng.
Nó làm người ta chùng xuống.
Làm người ta mở điện thoại xem lại mấy tấm ảnh cũ.
Làm người ta ngồi lâu hơn trong giờ cầu nguyện vì nhớ nhà, nhớ bố mẹ, nhớ mấy tiếng động quen thuộc của căn bếp, của mái hiên, của một đời sống đã nuôi mình lớn lên.
Nhưng có một lúc khác.
Nỗi nhớ ấy không còn mềm như ban đầu nữa.
Nó bắt đầu cứng lại thành một thứ gì đó sâu hơn và đáng sợ hơn:
khô khan.
nghi ngờ.
mệt mỏi.
một tiếng nói âm thầm nhưng dai dẳng:
“Hay là về đi.”
Người bạn trẻ bước vào giai đoạn ấy không ồn ào. Không có biến cố lớn nào xảy ra ngay. Không phải tự nhiên một ngày cậu đứng dậy và thấy mọi sự sụp đổ. Trái lại, nó đến rất từ từ, rất giống cách một đêm xuống: không ai nghe tiếng bóng tối bước vào, nhưng một lúc sau mới nhận ra trời đã tối từ lâu.
Ban đầu, cậu chỉ thấy những giờ cầu nguyện không còn ấm như mấy ngày đầu. Nhà nguyện vẫn vậy. Tiếng chuông vẫn vậy. Những bài thánh ca vẫn vậy. Lời Chúa vẫn vậy. Nhưng lòng cậu không còn dễ rung như trước. Có những sáng quỳ trong nhà nguyện, cậu chỉ thấy mệt. Không hẳn là buồn. Không hẳn là chán. Chỉ là khô. Một thứ khô không ồn, không gây kịch tính, nhưng làm mình sợ vì mình không biết nó đến từ đâu.
Bạn trẻ: Sao mình ngồi đây mà lòng trống vậy? Không phải mình không muốn cầu nguyện. Nhưng sao không vào được nữa. Chúa ở đâu trong mấy phút này? Hay là trước đây mình chỉ sống bằng cảm xúc, còn bây giờ hết cảm xúc rồi thì lộ ra sự thật là mình không hợp?
Chính khi câu hỏi cuối cùng ấy xuất hiện, đêm tối thật sự bắt đầu.
Vì một khi người ta bước vào hành trình ơn gọi, điều làm họ sợ không chỉ là khó khăn bên ngoài. Mà là nỗi nghi ngờ chính điều đẹp nhất mình từng tin. Trước đây cậu sợ bố mẹ đau. Sợ nhà nghèo thêm chật. Sợ chọn sai. Nhưng bây giờ cậu bắt đầu sợ một thứ khác: biết đâu tất cả những gì mình tưởng là tiếng Chúa, thật ra chỉ là một cơn rung động đã đi qua.
Nỗi sợ đó tinh vi hơn tất cả. Vì nó không đến như cám dỗ lộ liễu. Nó mặc áo rất hợp lý. Nó nói rất nhỏ. Nó không đẩy người ta bỏ cầu nguyện ngay. Nó chỉ thì thầm giữa những giờ cầu nguyện khô nhất:
“Thấy chưa? Nếu là đường Chúa thật, sao giờ con chỉ thấy trống?”
“Nếu thật sự được gọi, sao con lại nhớ nhà theo kiểu này?”
“Nếu đúng là bình an, sao con còn muốn quay về?”
“Có khi con đang ép mình đi vào điều không phải của mình.”
Ban đầu, cậu cố chống lại những tiếng nói ấy bằng lý trí. Cậu nhắc mình về những tháng ngày đã đi qua. Về ngày hội ơn gọi. Về những lần cầu nguyện rất thật. Về buổi tối khóc với bố mẹ. Về buổi sáng cả nhà quỳ bên bàn thờ. Về cánh cổng nhà dòng đã bước qua. Nhưng lạ là càng cố dùng ký ức sáng để đè bóng tối hiện tại, lòng cậu lại càng thêm mệt. Vì đêm tối không chịu bị xua đi bằng cách tự nhắc mình rằng “trước đây mình đã từng sốt sắng.”
Cậu bắt đầu thấy mình giống như người đi trong sương mà tay cứ cố ôm lại những tia nắng cũ. Nhưng sương vẫn là sương.
Những thử thách sâu hơn cũng đến từ chính cộng đoàn.
Ở giai đoạn đầu, mọi sự còn mới nên dễ đỡ nhau hơn. Nhưng càng sống, những khác biệt càng rõ. Những chạm chán nhỏ ban đầu giờ không còn chỉ làm cậu ngạc nhiên. Có lúc chúng làm cậu mỏi. Có hôm cậu thấy bực vì một người anh em nào đó vô tâm. Có hôm thấy mình bị hiểu lầm trong một chuyện rất nhỏ. Có lúc lại cảm giác mình đang cố gắng mà không ai thấy. Những điều ấy, đứng riêng ra, chẳng đáng là bao. Nhưng cộng lại trong một nội tâm đã khô, nó làm cậu bắt đầu tự hỏi:
Bạn trẻ: Nếu mình thật sự được gọi ở đây, sao mình lại thấy lạc lõng vậy? Sao cộng đoàn không làm mình đỡ nhớ nhà hơn, mà đôi khi còn làm mình thấy nhà mình rõ hơn? Có khi con người ta hợp với đời sống gia đình hơn là đời sống này chăng?
Điều đau là: ý nghĩ đó không hoàn toàn vô lý. Cậu đúng là người rất gắn với gia đình. Đúng là lớn lên trong không khí của một mái nhà nghèo nhưng thân thuộc. Đúng là đã quen yêu bằng việc có mặt, bằng việc làm, bằng trách nhiệm cụ thể. Và khi va vào một đời sống cộng đoàn có kỷ luật, có khoảng cách, có nhiều con người không cùng nhịp với mình, cậu bắt đầu cảm được rằng “thuộc về” nơi đây không hề đến tự động.
Chính vì vậy, nỗi nhớ nhà không còn chỉ là nhớ nhà nữa. Nó bắt đầu pha với nghi ngờ:
“Hay là chỗ của mình thực sự không phải ở đây?”
Rồi có những buổi tối, sau một ngày sống rất bình thường, cậu ngồi trong phòng mà lòng trống đến mức gần như hoảng. Không phải buồn rõ ràng. Không phải có biến cố. Chỉ là mọi động lực dường như bị rút xuống thấp. Nhà nguyện thì khô. Cộng đoàn thì chạm. Nhớ nhà thì tăng. Mà chưa có gì bên ngoài đủ lớn để mình vin vào. Chính những lúc ấy là lúc cám dỗ quay về xuất hiện mạnh nhất.
Nó không nói kiểu dữ dội: “Bỏ đi.”
Nó nói kiểu hiền lành hơn nhiều:
“Về thôi. Ở nhà cũng có thể sống tốt mà.”
“Về phụ bố mẹ lúc này vẫn hợp lý hơn.”
“Nhà mình cần mình thật. Còn ở đây, biết đâu chỉ là mình tưởng.”
“Cứ quay về rồi sau này tính.”
“Có khi Chúa muốn mình sống giữa đời chứ không phải ở đây.”
Nếu chỉ nhìn mặt chữ, ai cũng thấy những câu đó đâu có sai hoàn toàn. Và đó chính là chỗ khó nhất của phân định trong đêm tối: cám dỗ không luôn mang hình thức xấu. Nhiều khi nó mượn chính những điều tốt, điều hợp lý, điều hiếu thảo, điều thực tế để kéo người ta rời khỏi sự thật sâu nhất.
Một đêm nọ, sau giờ kinh tối, cậu không về phòng ngay. Cậu ra ngồi ở góc sân sau, nơi ít người qua lại. Trời tối. Cây im. Không khí hơi lạnh. Và trong cái tĩnh ấy, lòng cậu như muốn vỡ ra.
Bạn trẻ: Lạy Chúa, con mệt rồi. Thật sự mệt rồi. Nếu đây là đường Chúa thì sao tối thế này? Nếu đây không phải, sao Chúa không nói rõ để con về mà đỡ làm khổ người nhà? Con không muốn ở đây chỉ vì sợ người ta nghĩ mình yếu. Con cũng không muốn về chỉ vì một cơn chao đảo. Nhưng con thật sự không biết bây giờ điều gì trong con là tiếng Chúa, điều gì là nỗi nhớ nhà, điều gì là nỗi sợ, điều gì là khô khan bình thường, điều gì là dấu hiệu phải dừng.
Đó là lần đầu tiên cậu không còn cầu nguyện như người đang cố giữ cho mình “đúng tiến trình” nữa. Cậu cầu nguyện như người đã chạm đáy của sự bất lực. Và thường chính ở đáy ấy, những phân biệt quan trọng nhất mới bắt đầu lộ ra.
Mấy hôm sau, trong buổi gặp với cha đồng hành, cậu đem tất cả ra. Không tô màu. Không đạo đức hóa. Không cố tỏ ra mạnh.
Bạn trẻ: Thưa cha, con đang bị kéo ngược lại dữ lắm. Con không biết đây là thử thách hay là dấu chỉ mình không hợp. Con nhớ nhà nhiều. Nhưng không còn chỉ là nhớ nữa, mà thành ra nghi ngờ. Cầu nguyện thì khô. Cộng đoàn thì chạm. Có lúc con chỉ muốn về. Không phải vì ghét nơi này. Nhưng vì con thấy mình không còn gì chắc nữa. Con sợ nhất là mình đang cố ở lại trong một con đường không phải của mình chỉ vì không muốn làm bố mẹ thất vọng thêm một lần nữa.
Cha đồng hành nghe rất lâu. Không ngắt. Không vội an ủi. Chỉ để cậu nói hết. Đến khi cậu im rồi, cha mới hỏi một câu làm cậu đứng lại từ bên trong:
Cha đồng hành: Khi con tưởng tượng mình về nhà bây giờ, điều gì trong con thấy nhẹ nhất? Và điều gì trong con thấy nặng nhất?
Cậu ngồi im rất lâu.
Nếu hỏi ngày trước, cậu chắc sẽ trả lời ngay: nhẹ vì được gần bố mẹ, gần nhà, đỡ day dứt chuyện gia đình. Nhưng lần này, sau nhiều tháng đi qua đủ thứ, câu trả lời không còn đơn giản nữa.
Bạn trẻ: Dạ… nhẹ nhất… chắc là được thấy bố mẹ lại, được về với cái quen, được thoát khỏi cảm giác lạc lõng này. Nhưng nặng nhất… là con sợ nếu con về lúc này, con sẽ không biết mình về vì Chúa thật sự không gọi, hay vì con không chịu nổi đêm tối.
Cha gật đầu chậm.
Cha đồng hành: Đó. Con đang chạm đúng chỗ phải phân biệt rồi. Có khác nhau rất lớn giữa “Chúa không gọi mình đi tiếp” và “mình chạy khỏi sự khô khan.” Nếu con không phân biệt kỹ, con sẽ tưởng mình đang sống thực tế, hiếu thảo, khôn ngoan, trong khi thật ra mình chỉ đang rút lui vì sợ một giai đoạn thanh luyện.
Bạn trẻ: Nhưng làm sao biết được, thưa cha? Con thấy trong bóng tối, cái gì cũng giống nhau hết.
Cha đồng hành: Không giống nhau đâu. Chỉ là trong bóng tối, mình không nhìn bằng cảm giác được. Mình phải nhìn bằng hoa trái sâu hơn. Cha hỏi con nhé: trong những lúc khô nhất, con có còn một mạch nhỏ nào muốn trung thành với Chúa không, dù chẳng cảm được gì?
Cậu bất ngờ vì câu hỏi ấy. Cậu nghĩ lại. Có. Thật ra có. Chính vì có nên cậu mới khổ đến thế. Nếu hoàn toàn không còn gì, có khi đã dễ bỏ hơn.
Bạn trẻ: Dạ… có. Nhỏ lắm. Nhưng có.
Cha đồng hành: Còn trong những lúc con muốn về nhất, sâu nhất trong lòng con là một sự bình an sáng rõ, hay chỉ là một cơn nhẹ nhõm tưởng tượng vì thoát khỏi áp lực hiện tại?
Cậu im. Và chính cái im ấy làm cậu hiểu câu trả lời. Phần muốn về của cậu nhiều khi đúng là mơ về một sự nhẹ nhõm, được trở lại cái quen, được thôi phải chiến đấu. Nhưng nó chưa bao giờ là một luồng bình an sâu, sáng, trong.
Cha đồng hành: Con thấy chưa. Đêm tối không phải lúc để con vội kết luận điều lớn chỉ dựa trên cảm giác mệt. Có những đêm tối là dấu chỉ con đi sai thật. Nhưng cũng có những đêm tối là chỗ Thiên Chúa đang thanh luyện lòng con, để con thôi bám vào cảm xúc, thôi bám vào hình ảnh đẹp về ơn gọi, thôi bám vào chính cách yêu nhà mình trước kia.
Rồi cha nói tiếp, rất chậm, như từng chữ phải đi thật sâu mới không bị hiểu sai:
Cha đồng hành: Con tưởng thử thách lớn nhất của ơn gọi là bỏ nhà. Không. Bỏ nhà mới chỉ là lớp ngoài. Thử thách sâu hơn là: con có để Chúa thanh luyện cách con thuộc về không. Ở nhà, con từng thuộc về gia đình bằng vai trò, bằng trách nhiệm, bằng việc phải có mặt. Vào đây, con bắt đầu thuộc về Chúa bằng kỷ luật, cầu nguyện, cộng đoàn. Nhưng con vẫn còn mang theo nhiều chỗ chưa được thanh luyện: nhu cầu được cảm thấy rõ, được yên ngay, được biết chắc ngay. Đêm tối sẽ chạm vào chính những chỗ đó.
Cậu nghe mà thấy vừa sợ vừa được giải thích. Có lẽ đây là lần đầu tiên cậu không còn nhìn sự khô khan như bằng chứng mình đi sai, mà bắt đầu dám xem nó như một giai đoạn phải đi qua để biết tình yêu nào trong mình là thật.
Từ đó, cha giúp cậu tập một điều mới: không phản ứng quá nhanh trước bóng tối. Nghĩa là khi khô, không vội kết luận. Khi nhớ nhà, không vội đồng hóa nỗi nhớ với lệnh phải quay về. Khi có cám dỗ bỏ cuộc, không xem nó tự động là tiếng nói của sự thật. Thay vào đó, cậu được mời nhìn kỹ hơn vào hoa trái của từng chuyển động trong lòng.
Cha đồng hành nói:
Cha đồng hành: Có những điều làm con nhẹ ngay, nhưng để lại một vệt mờ đục. Có những điều làm con đau ngay, nhưng sâu hơn lại sáng. Tiếng Chúa thường không nuông chiều phần muốn trốn của mình. Nhưng tiếng Chúa cũng không dẫn vào bế tắc mù mịt. Nỗi sợ thì thường muốn giải pháp ngay lập tức để thoát khó. Tình yêu được thanh luyện thì chấp nhận đi chậm, đau, nhưng thật.
Đó là bài học rất khó. Vì con người ta khi đau thường muốn có câu trả lời nhanh. Muốn bấu vào cái gì chắc. Muốn biết nên ở hay nên đi. Muốn kết luận để khỏi phải tiếp tục vùng vẫy. Còn Thiên Chúa nhiều khi không cho đáp án ngay. Người dạy ta ở lại trong đêm đủ lâu để mắt quen dần với bóng tối, và nhờ đó mới nhận ra đâu là ánh sáng thật.
Những tuần sau đó vì thế không dễ hơn liền. Khô vẫn có. Nhớ nhà vẫn có. Va chạm cộng đoàn vẫn có. Có những ngày cậu gần như không thấy một tia sáng nào. Nhưng cậu bắt đầu thay đổi thái độ với những điều ấy.
Khi nhớ nhà cồn cào, cậu không còn vội nghĩ: “Mình không hợp ở đây.”
Cậu học nói: “Mình đang nhớ nhà. Chỉ vậy thôi. Đừng biến nỗi nhớ thành bản án.”
Khi cầu nguyện khô ran, cậu không còn hoảng ngay: “Chúa bỏ mình rồi.”
Cậu học nói: “Mình đang đi qua một khoảng khô. Cứ ở lại. Đừng làm gì lớn trong lúc này.”
Khi có một va chạm cộng đoàn khiến lòng chao, cậu không còn lập tức phán: “Đời này không dành cho mình.”
Cậu tập hỏi: “Điều gì trong mình đang bị chạm? Cái tôi, vết thương, hay một dấu chỉ thật cần lưu ý?”
Chính nhờ đó, cậu bắt đầu thấy có những điều tưởng là “tiếng Chúa bảo về” thực ra chỉ là nỗi sợ không chịu nổi việc bị thanh luyện. Có những ý nghĩ tưởng là “rất hiếu thảo” nhưng thật ra vẫn còn lẫn trong đó nhu cầu chạy về chỗ quen thuộc để thôi phải đối diện với phần sâu hơn của chính mình.
Một lần trong giờ cầu nguyện riêng, cậu bất ngờ nhớ lại rất rõ một điều: hồi còn ở nhà, cậu từng sợ đi tu vì nghĩ “ai lo cho bố mẹ.” Nhưng ngay khi bước vào đây, dù vẫn nhớ, vẫn đau, cậu lại bắt đầu cầu cho bố mẹ nhiều và thật hơn trước rất nhiều. Cậu nhớ mẹ không chỉ bằng thương. Mà bằng từng lời cầu xin cụ thể. Cậu nhớ bố không chỉ bằng xót. Mà bằng việc đem cả sự mệt, sự ít lời, sự lo xa của bố vào trước Chúa. Các em cũng vậy.
Bạn trẻ: Vậy là gì? Nếu mình về bây giờ chỉ vì nhớ nhà, có chắc mình sẽ yêu nhà mình sâu hơn kiểu này không? Hay là mình chỉ trở lại với cách yêu cũ: có mặt, làm việc, lo toan, rồi dần dần quên mất chuyện đặt tất cả trong tay Chúa?
Câu hỏi đó làm cậu giật mình. Vì nó chỉ ra một sự thật rất lớn: có khi điều đang được thanh luyện nơi cậu không chỉ là sự bền đỗ với ơn gọi, mà còn là cách yêu gia đình. Nếu quay về quá sớm chỉ để dập tắt nỗi khó chịu hiện tại, có thể cậu sẽ vô thức quay lại cách yêu cũ: yêu bằng vai trò cứu đỡ, bằng gánh vác, bằng kiểm soát, bằng hiện diện vật lý, mà thiếu đi chiều sâu trao phó cho Chúa.
Không phải cách yêu cũ là giả. Không. Nó rất thật. Nhưng nó chưa trọn. Và Chúa đang kéo cậu đi xa hơn chính là để tình yêu đó được đổi chiều.
Một buổi chiều nọ, sau nhiều ngày liên tiếp khô khan, cậu ngồi một mình trong nhà nguyện. Không còn cố xin cảm xúc. Không còn cố “vào khuôn” cầu nguyện cho đẹp. Chỉ ngồi đó. Rất yên. Rất trống. Rất thật. Và trong cái trống ấy, bỗng một điều rất nhỏ hiện lên:
“Nếu bây giờ con về, con sẽ bớt đau phần nào. Nhưng có một nỗi khác sẽ bắt đầu: nỗi không biết mình đã bỏ giữa đường vì Chúa không gọi, hay vì mình sợ phải để Chúa thanh luyện mình thêm.”
Câu ấy không đem lại sung sướng. Nó không làm cậu hết khô. Nhưng nó sáng. Rất sáng. Nó không giống tiếng nói của hoảng loạn. Cũng không giống tiếng nói muốn chứng minh điều gì. Nó giống một sự thật rất dịu nhưng không thể chối.
Cậu ở lại với câu ấy rất lâu.
Bạn trẻ: Lạy Chúa… có phải đây là điều Chúa đang dạy con không? Rằng tiếng Chúa thật không nhất thiết làm con thấy dễ, nhưng làm con thật hơn. Còn nỗi sợ thì hứa cho con dễ ngay, nhưng để lại một khoảng mờ trong lòng.
Dần dần, cậu bắt đầu phân biệt được ba điều.
Thứ nhất, tiếng Chúa thật không làm cậu thôi thương nhà. Trái lại, nó làm tình yêu ấy sâu hơn, sạch hơn, bớt tính sở hữu hơn. Nó không xóa đi nước mắt, nhưng làm nước mắt có hướng. Nó không đẩy cậu ra khỏi gia đình bằng sự lạnh lùng. Nó kéo cậu vào một kiểu thuộc về làm cậu cầu nguyện cho gia đình thật hơn, nhìn bố mẹ sâu hơn, đỡ muốn nắm vai trò “mình phải lo tất cả” hơn.
Thứ hai, nỗi sợ rất hay mượn áo hiếu thảo, áo thực tế, áo khiêm tốn, áo lý trí. Nó nói toàn điều có vẻ đúng. Nhưng hoa trái sâu của nó là làm cậu co lại, làm tầm nhìn ngắn đi, làm linh hồn tối hơn, làm cậu chỉ muốn thoát cho nhanh chứ không muốn ở lại trong sự thật đến cùng.
Thứ ba, tình yêu được thanh luyện luôn đau hơn tình yêu bản năng, nhưng cũng tự do hơn. Tình yêu bản năng nói: “Ở gần mới là yêu.” Tình yêu được thanh luyện học nói: “Dù xa, con vẫn có thể yêu thật, miễn là con đặt người mình thương trong Chúa.” Tình yêu bản năng nói: “Con phải lo thì mọi sự mới ổn.” Tình yêu được thanh luyện học nói: “Con làm phần con, nhưng con không phải là Đấng cứu độ của gia đình mình.”
Đó là những khám phá không đến trong một buổi sáng bừng sáng. Nó đến qua rất nhiều ngày tối. Qua nhiều lần gần muốn bỏ. Qua những giờ cầu nguyện tưởng như vô ích. Qua những buổi nói chuyện ngắn mà chạm đúng chỗ. Qua việc không vội phản ứng mỗi khi lòng chao.
Và rồi, cậu bắt đầu nhận ra điều lạ lùng nhất: chính khi tình yêu dành cho gia đình được thanh luyện như vậy, cậu lại thấy gần họ hơn, chứ không xa hơn. Không phải gần theo cảm giác. Mà gần theo chiều sâu. Cậu bắt đầu thấy mỗi lời cầu cho bố mẹ có sức nặng hơn trước. Mỗi lần nhắn tin về nhà, mỗi lần nghe giọng mẹ qua điện thoại, mỗi lần bố hỏi ngắn “ở đó sao rồi”, lòng cậu không còn chỉ dội lên nỗi nhớ. Nó còn dội lên lòng biết ơn. Vì cậu hiểu: chính gia đình ấy đang cùng đi với mình qua đêm tối này. Có thể họ không biết hết. Có thể họ không hiểu những khô khan trong nhà nguyện. Nhưng chính sự chấp nhận run rẩy của họ là một phần của ánh sáng đỡ cậu qua giai đoạn này.
Một hôm, sau nhiều tuần, cậu gọi điện về. Mẹ bắt máy. Giọng mẹ nghe mệt vì vừa làm xong việc. Mẹ hỏi vài câu quen thuộc: ăn uống sao, có mệt không, thời tiết thế nào. Rồi trước khi tắt máy, mẹ nói một câu rất đơn giản:
Mẹ: Mấy bữa nay mẹ cũng cầu nguyện cho con đỡ chao đảo.
Cậu lặng đi.
Mẹ không hề biết chính xác trong lòng con đang có những trận chao đảo nào. Nhưng bằng linh cảm của một người mẹ và bằng sự nâng đỡ của ân sủng, mẹ lại nói đúng điều con đang sống nhất.
Cậu cầm điện thoại mà mắt cay lên.
Bạn trẻ: Dạ… con cảm ơn mẹ.
Sau cuộc gọi ấy, cậu đi thẳng vào nhà nguyện. Không phải vì bỗng dưng hết khô. Mà vì cậu thấy một điều rất rõ: mình không phải người duy nhất đang chiến đấu cho ơn gọi này. Mẹ cũng đang chiến đấu. Bố cũng đang chiến đấu. Cả nhà, theo cách riêng, đang học để yêu cậu mà không kéo cậu về bằng nỗi sợ. Còn cậu thì đang học để thuộc về Chúa mà không rời khỏi gia đình trong tâm hồn.
Đó chính là chiều sâu mới của tình yêu đã được thanh luyện.
Không còn là tình yêu của người chỉ biết ôm giữ.
Không còn là tình yêu của người chỉ biết gánh.
Không còn là tình yêu của người nghĩ mình phải cứu hết.
Mà là tình yêu của những con người đang học dâng nhau cho Chúa, dù nước mắt vẫn còn đó.
Nếu có ai nhìn từ ngoài, họ có thể chỉ thấy một người trẻ đang thử tìm hiểu ơn gọi và đang trải qua giai đoạn khô khan bình thường. Nhưng từ bên trong, đây là một cuộc vượt qua rất lớn. Vì chính trong đêm tối ấy, cậu bắt đầu thôi lấy cảm giác làm la bàn. Cậu học phân biệt. Học chờ. Học ở lại. Học không kết luận quá nhanh chỉ vì đau. Học nhìn vào hoa trái sâu hơn thay vì chạy theo sự dễ chịu trước mắt.
Và có lẽ, đó mới thật sự là lúc một ơn gọi bắt đầu đi từ mức “mình thấy đẹp” sang mức “mình dám ở lại khi không còn thấy gì đẹp nữa, chỉ vì mình tin có một sự thật sâu hơn đang giữ mình lại.”
Có những đêm tối không làm ta mất ơn gọi.
Nó chỉ bóc đi những gì không phải là ơn gọi.
Bóc đi nhu cầu được dễ chịu.
Bóc đi ý thích được rõ ngay.
Bóc đi hình ảnh lãng mạn về đời sống dâng hiến.
Bóc đi cả kiểu yêu gia đình còn lẫn nhiều nỗi sợ.
Và sau tất cả những gì bị bóc đi ấy, điều còn lại, nếu vẫn còn, thường là điều thật hơn rất nhiều.
Người bạn trẻ chưa đi hết đêm ấy. Nhưng cậu đã bắt đầu không còn sợ đêm tối như trước nữa. Cậu không thích nó. Không mong nó. Nhưng cậu hiểu: chính giữa đêm này, mình đang được dạy cách nghe sâu hơn.
Nghe tiếng Chúa thật.
Nghe nỗi sợ đang giả giọng lý trí.
Nghe tình yêu dành cho gia đình đang lớn lên trong thanh luyện.
Nghe chính lòng mình, không còn theo kiểu hấp tấp, mà theo kiểu trưởng thành hơn.
Và đó là lý do, dù vẫn còn khô, vẫn còn nhớ nhà, vẫn còn những lúc muốn quay về, cậu không còn nhìn những điều đó như thất bại nữa. Cậu bắt đầu nhìn chúng như những nơi mình phải đi qua để biết tình yêu nào trong mình là thật đến cùng.
PHẦN 11
Một bước sáng hơn sau đêm tối: khi người trẻ bắt đầu nhận ra những hoa trái âm thầm của giai đoạn thanh luyện, mối tương quan với bố mẹ và gia đình trở nên sâu hơn, và ơn gọi không còn chỉ là câu hỏi “con có đi tu không?” mà trở thành câu hỏi lớn hơn, sâu hơn, thật hơn: “con thuộc về Chúa thế nào giữa tình yêu dành cho gia đình?”
Có những ánh sáng không đến như mặt trời bỗng bật lên sau một đêm dài.
Nó không làm người ta reo lên ngay: “À, ra là thế.”
Nó cũng không xóa sạch mọi mệt mỏi, không chấm dứt mọi nghi ngờ, không làm hành trình trở nên bằng phẳng.
Có những ánh sáng đến như bình minh.
Rất chậm.
Rất nhẹ.
Đôi khi phải nhìn thật lâu mới nhận ra trời đang sáng dần.
Không có khoảnh khắc ranh giới rõ ràng giữa đêm và ngày.
Chỉ có một sự thật âm thầm: bóng tối không còn dày như trước nữa.
Người bạn trẻ đi qua đêm tối của giai đoạn thử tìm hiểu cũng không bước ra khỏi nó bằng một biến cố lớn. Không có thị kiến. Không có giây phút ngây ngất. Không có câu trả lời được viết ra giữa trời. Cậu chỉ bắt đầu cảm thấy một điều rất nhỏ thôi: những gì từng làm mình hoảng sợ, giờ vẫn còn đó, nhưng không còn thống trị mình y như trước nữa.
Nỗi nhớ nhà vẫn còn.
Những giờ cầu nguyện khô đôi khi vẫn còn.
Va chạm cộng đoàn vẫn có.
Những câu hỏi về tương lai vẫn chưa khép lại.
Nhưng sâu dưới tất cả những điều đó, cậu bắt đầu thấy một dòng chảy khác: một thứ bình an không cảm tính, một sự vững nhỏ nhưng thật, như thể bên trong mình có một chỗ nào đó thôi không còn hoảng loạn mỗi khi trời tối nữa.
Và chính ở điểm đó, cậu bắt đầu nhận ra những hoa trái âm thầm của giai đoạn thanh luyện.
Hoa trái đầu tiên là thế này: cậu bớt bị mình dọa hơn.
Ngày trước, mỗi lần khô khan là cậu nghĩ có lẽ mình đi sai. Mỗi lần nhớ nhà là tưởng như mình sắp gãy. Mỗi lần có ý muốn quay về là thấy như toàn bộ hành trình lung lay. Nhưng giờ đây, sau nhiều lần ở lại trong chính những chuyển động ấy, cậu bắt đầu hiểu rằng nội tâm con người sâu hơn rất nhiều so với những đợt sóng trên mặt. Một cơn buồn không quyết định toàn bộ ơn gọi. Một ngày trống không không có quyền viết lại toàn bộ câu chuyện Chúa đang làm. Một ý muốn quay về trong lúc mệt không tự động là tiếng nói cuối cùng của sự thật.
Nói cách khác, cậu bắt đầu thôi đồng hóa tất cả những gì mình cảm thấy với điều Chúa muốn.
Đó là một tự do rất lớn.
Không phải tự do khỏi đau.
Mà là tự do khỏi sự hấp tấp trước chính nỗi đau của mình.
Một buổi sáng trong giờ cầu nguyện, cậu chợt nhận ra điều này rất rõ. Hôm ấy vẫn khô như thường. Không sốt sắng hơn. Không có gì đặc biệt. Nhưng thay vì hoảng lên trong lòng như trước, cậu chỉ ngồi đó và thầm nói:
Bạn trẻ: Hôm nay con vẫn khô. Nhưng chắc không sao. Con vẫn ở đây.
Chỉ một câu vậy thôi. Không bi tráng. Không thiêng liêng kiểu đẹp. Nhưng cậu chợt hiểu: trước đây mình cầu nguyện trong nỗi lo phải “có gì đó.” Còn bây giờ, lần đầu tiên mình cầu nguyện trong một sự ở lại đơn sơ hơn. Không cần chứng minh mình sốt sắng. Không cần ép Chúa nói liền. Không cần bắt lòng mình phải cảm. Chỉ là: con vẫn ở đây.
Và có lẽ, chính sự ở lại rất nhỏ đó là một trong những hoa trái đầu tiên của đêm tối.
Hoa trái thứ hai sâu hơn nhiều: mối tương quan với gia đình bắt đầu được chữa lành theo cách mà trước đây cậu không ngờ.
Khi còn ở nhà, cậu thương bố mẹ rất thật. Điều đó không bao giờ giả. Nhưng tình yêu ấy pha lẫn nhiều thứ: trách nhiệm, mặc cảm, nỗi sợ, vai trò anh cả, ý nghĩ mình phải đỡ cả nhà, nhu cầu có mặt, và cả một chút cay cực âm thầm của người lớn lên quá sớm. Vì thế, dù thương thật, cậu vẫn thường yêu trong căng thẳng.
Còn bây giờ, sau đêm tối, sau khoảng cách, sau những giờ cầu nguyện đem từng người trong nhà vào trước mặt Chúa, cậu bắt đầu thấy lòng mình đổi khác. Không phải thương ít đi. Trái lại, thương sâu hơn. Nhưng bớt gồng hơn.
Ngày trước, nghĩ tới bố mẹ là lòng cậu lập tức bị kéo vào câu hỏi:
“Mình phải làm gì?”
“Mình có đủ không?”
“Nếu mình không ở đó thì sao?”
Còn bây giờ, nhiều lần nghĩ tới bố mẹ, điều đến trước không còn là nỗi hoảng, mà là một lời cầu xin:
“Xin Chúa giữ mẹ.”
“Xin Chúa đỡ lưng bố.”
“Xin Chúa cho mấy đứa em bình an.”
Nghe thì có vẻ nhỏ. Nhưng thực ra đây là một thay đổi rất lớn. Vì trước kia, giữa cậu và gia đình, thường có một chỗ rất nặng là cái tôi cứu đỡ. Cậu yêu thật, nhưng yêu như người phải gánh. Còn bây giờ, tình yêu ấy bắt đầu đi qua con đường tín thác. Không phải cậu thôi trách nhiệm. Không phải cậu trở nên thờ ơ. Mà cậu bắt đầu hiểu rằng nếu cứ ôm gia đình trong nỗi lo của riêng mình, cậu sẽ không bao giờ yêu họ trong tự do được.
Chính khoảng cách đã làm điều này. Nhưng không phải khoảng cách tự nó. Mà là khoảng cách được sống trong cầu nguyện.
Có một buổi chiều, sau giờ lao động, cậu nhận được cuộc gọi của bố. Bố ít khi gọi trước. Thường mẹ nhắn nhiều hơn. Nên thấy tên bố hiện lên, tim cậu hơi khựng. Cậu bắt máy, lòng vừa lo vừa thương.
Giọng bố bên kia vẫn như mọi khi. Khàn, ngắn, không lòng vòng.
Bố: Ở đó sao rồi?
Bạn trẻ: Dạ… con vẫn ổn bố.
Bố: Ừ. Nhà cũng bình thường. Mẹ con hôm nay hơi mệt chút, nhưng chắc nghỉ là đỡ. Đừng lo quá.
Câu “đừng lo quá” làm cậu lặng đi.
Vì đó là câu mà từ nhỏ tới giờ dường như cậu luôn tự nói với người nhà, hoặc không bao giờ nghe được từ bố. Còn hôm nay, chính bố lại nói điều ấy với mình.
Bố: Bên đó có gì khó thì cứ nói. Đừng ôm một mình.
Câu thứ hai càng làm tim cậu nghẹn hơn.
Cậu chợt hiểu: không chỉ mình đang được thanh luyện trong cách yêu gia đình. Bố cũng đang thay đổi trong cách yêu con. Bố bắt đầu tập yêu mà không chỉ bằng sự trông chờ con gánh vác, mà còn bằng sự nâng đỡ con ở nơi bố không thể đi thay. Một người cha nghèo, quen nghĩ thực tế, ít lời, giờ đang học một kiểu yêu khác: yêu mà không giữ con lại bằng nỗi lo cũ.
Sau cuộc gọi ấy, cậu vào nhà nguyện ngồi rất lâu. Không vì xúc động nhất thời. Mà vì cậu thấy có một điều đang lớn lên nơi gia đình mình mà trước đây chưa từng có. Đó là một sự hiệp thông mới. Không còn chỉ là “cả nhà trông vào mình”, mà đang dần trở thành “cả nhà cùng đặt nhau vào tay Chúa.”
Hoa trái thứ ba âm thầm hơn, nhưng rất sâu: cậu bắt đầu nhìn ơn gọi khác đi.
Ngày đầu, câu hỏi của cậu là:
“Con có ơn gọi hay không?”
Rồi đến giai đoạn giữa, câu hỏi thành:
“Nếu con đi tu thì ai lo cho bố mẹ?”
Rồi trong đêm tối, câu hỏi chuyển thành:
“Tiếng nào là tiếng Chúa thật, tiếng nào là nỗi sợ?”
Nhưng bây giờ, khi trời bắt đầu sáng nhẹ sau giai đoạn thanh luyện, một câu hỏi khác xuất hiện. Không còn chỉ là chọn giữa đi tu hay không đi tu nữa. Câu hỏi sâu hơn, lớn hơn, khó hơn, nhưng cũng thật hơn nhiều:
“Con thuộc về Chúa thế nào giữa tình yêu dành cho gia đình?”
Câu hỏi này làm cậu thay đổi rất nhiều.
Bởi vì nếu chỉ hỏi “con có đi tu không?”, người ta có thể vô tình biến ơn gọi thành một câu chuyện nghề nghiệp thiêng liêng. Kiểu như phải quyết định xem mình thuộc loại người nào, hợp với nếp sống nào, đi về phía nào. Nhưng khi câu hỏi đi sâu hơn thành “con thuộc về Chúa thế nào?”, thì mọi sự khác hẳn. Vì lúc đó, ơn gọi không chỉ là chọn một hình thức sống. Nó là để toàn bộ con người mình, cách mình yêu, cách mình lo, cách mình sợ, cách mình thuộc về, được đặt dưới quyền của Chúa.
Nói cách khác, ơn gọi không còn là chuyện cậu có bước vào nhà dòng hay không. Mà là: nếu thuộc về Chúa, thì cậu sẽ là con của bố mẹ theo cách nào? Là anh của các em theo cách nào? Là người mang ký ức căn nhà nghèo ấy theo cách nào? Là người sống hiếu thảo theo cách nào? Là người buông mình cho Chúa theo cách nào?
Chính vì vậy, cậu bắt đầu không còn nhìn gia đình như câu hỏi phụ bên lề của ơn gọi nữa. Gia đình trở thành một phần không thể tách khỏi câu trả lời ơn gọi của cậu. Không phải như gánh nặng cản đường. Mà như mảnh đất cụ thể nơi Chúa đang hỏi cậu câu hỏi thuộc về.
Một buổi chia sẻ riêng với thầy phụ trách, cậu nói ra điều đó lần đầu tiên thành tiếng:
Bạn trẻ: Thầy ơi… con thấy giờ con không còn bị ám ảnh theo kiểu chỉ hỏi “mình có đi tiếp không” nữa. Dĩ nhiên con vẫn còn phải phân định. Nhưng hình như câu hỏi thật hơn bây giờ là: nếu Chúa gọi con, thì con phải thuộc về Ngài thế nào mà vẫn trung thành với tình yêu dành cho bố mẹ? Con không còn muốn trả lời ơn gọi bằng cách tách gia đình ra ngoài nữa.
Thầy phụ trách nghe xong, mỉm cười rất lâu.
Thầy: Em biết không, đó thường là dấu chỉ con bắt đầu đi vào chỗ trưởng thành hơn rồi đó. Khi còn non, người ta nghĩ ơn gọi là chọn giữa Chúa và gia đình, giữa đời sống này và đời sống kia, giữa cái thánh và cái đời. Nhưng khi bắt đầu lớn lên thật, người ta nhận ra Chúa không gọi mình bằng cách xé đôi trái tim mình. Người gọi mình bằng cách quy tụ trái tim ấy, thanh luyện nó, và dạy nó yêu đúng trật tự.
Bạn trẻ: Vậy nghĩa là… gia đình không còn là điều phải gạt qua một bên để nói chuyện ơn gọi?
Thầy: Đúng. Gia đình là nơi em học ơn gọi đầu tiên đấy chứ. Qua cha mẹ em, em học hy sinh. Qua cái nghèo, em học tín thác. Qua vai trò anh cả, em học trách nhiệm. Qua nỗi sợ mất bố mẹ, em học yêu sâu. Bây giờ Chúa không hủy những bài học đó. Người chỉ đưa chúng đi vào một chiều kích mới. Nếu em được gọi sống đời dâng hiến, thì chính kinh nghiệm làm con trong gia đình em sẽ theo em vào đó như một ân huệ. Còn nếu sau cùng Chúa không gọi em theo con đường này, thì quãng đường em đi qua ở đây cũng sẽ làm em sống tình yêu gia đình sâu hơn rất nhiều. Không có gì là vô ích cả.
Cậu nghe mà trong lòng như có một nút thắt lớn được tháo ra thêm. Đúng thật. Bấy lâu nay cậu vẫn vô thức nghĩ ơn gọi là điều có thể phải chọn bằng cách bỏ lại những phần trước kia của đời mình. Nhưng giờ cậu hiểu: ơn gọi thật không chối bỏ lịch sử của mình. Nó cứu chuộc lịch sử ấy. Nó gom lấy những gì đẹp, những gì đau, những gì nghèo, những gì giới hạn, rồi đặt tất cả trong ánh sáng khác.
Từ đó, cậu bắt đầu nhìn lại bố mẹ không còn chỉ bằng lòng thương, mà bằng một thứ biết ơn thiêng liêng hơn.
Biết ơn vì mẹ đã không chỉ nuôi mình bằng cơm áo, mà còn bằng khả năng chịu đựng, âm thầm, nhẫn nại.
Biết ơn vì bố đã không chỉ đi phụ hồ nuôi cả nhà, mà còn để lại trong lòng mình một cái gì đó rất thật về phẩm giá của lao động và sự cứng cỏi.
Biết ơn vì cái nghèo của nhà mình không chỉ là nỗi khổ, mà cũng là nơi cậu học được sự tối giản, không ỷ lại, không sống bằng những thứ hào nhoáng.
Biết ơn vì chính vết đau “ai lo cho bố mẹ” đã làm cậu không bước vào ơn gọi theo kiểu lãng mạn, mà với một trái tim đã bị thử lửa.
Điều ấy không làm cậu hết xót mỗi khi nghĩ tới nhà. Nhưng nó làm nỗi xót ấy có chiều sâu hơn nhiều. Không còn là xót trong mặc cảm. Mà là xót trong lòng biết ơn.
Một lần khác, khi viết thư về nhà, cậu không chỉ kể chuyện sinh hoạt như trước. Cậu viết thêm một đoạn mà chính khi viết, cậu cũng ngạc nhiên vì thấy lòng mình thành thật hơn bao giờ hết:
“Con đang hiểu dần rằng con không đến đây để thôi là con của bố mẹ. Ngược lại, ở đây con đang học làm con sâu hơn, thật hơn. Có thể con không ở cạnh để phụ từng việc như trước, nhưng chính trong cầu nguyện và trong những ngày sống ở đây, con thấy con mang bố mẹ vào lòng nhiều hơn bao giờ hết. Nếu Chúa tiếp tục dẫn con đi, thì cũng là để con yêu nhà mình trong Chúa hơn, chứ không phải ít đi.”
Viết xong đoạn ấy, cậu ngồi nhìn rất lâu. Vì cậu biết, đây không còn là lời an ủi để gửi về nhà. Đây là điều thật cậu đang sống. Và có lẽ đó là hoa trái lớn nhất của đêm tối đã qua: cậu không còn nghĩ tình yêu dành cho gia đình và việc thuộc về Chúa là hai thực tại kéo ngược nhau nữa. Cậu bắt đầu thấy chúng đang gặp nhau ở một điểm sâu hơn chính nỗi sợ của mình.
Những ngày sau đó, đời sống cộng đoàn, cầu nguyện, kỷ luật vẫn tiếp tục bình thường. Không vì cậu sáng hơn một chút mà mọi sự thành dễ. Có hôm vẫn khô. Có hôm vẫn nhớ nhà cồn cào. Có hôm vẫn bị một va chạm nhỏ làm chao. Nhưng giờ đây, cậu không đọc tất cả những chuyển động ấy bằng lối nhìn cũ nữa. Cậu bắt đầu đọc chúng trong ánh sáng của một câu hỏi lớn hơn:
“Điều này đang dạy mình thuộc về Chúa thế nào?”
Nếu nhớ nhà, có thể Chúa đang dạy mình yêu không sở hữu.
Nếu khô khan, có thể Chúa đang dạy mình trung thành không cảm xúc.
Nếu cộng đoàn chạm, có thể Chúa đang dạy mình bỏ cái tôi và học sống như anh em.
Nếu nghĩ đến bố mẹ mà đau, có thể Chúa đang dạy mình trao phó thật hơn.
Nếu lòng sáng lên giữa nước mắt, có thể Chúa đang cho mình thấy con đường này không phải để trốn đời, mà để đi sâu vào sự thật của tình yêu.
Đó không còn là những bài học rời rạc nữa. Nó gom lại thành một định hướng rất rõ: ơn gọi là chuyện thuộc về.
Thuộc về Chúa.
Thuộc về trong sự thật.
Thuộc về mà không chối bỏ gia đình.
Thuộc về mà không biến gia đình thành thần tượng.
Thuộc về mà vẫn mang theo mùi bếp nghèo, mùi mồ hôi của cha, tiếng thở dài của mẹ, tiếng cười của các em, như một phần của lời thưa “xin vâng.”
Có lẽ, nếu ai hỏi cậu lúc này:
“Vậy rốt cuộc con có ơn gọi không?”
Cậu vẫn chưa dám trả lời kiểu chắc nịch.
Nhưng nếu ai hỏi sâu hơn:
“Con đang được Chúa làm gì nơi lòng mình?”
Có lẽ cậu đã có thể nói:
“Chúa đang dạy con thuộc về Người mà không phải bằng cách cắt trái tim mình ra làm đôi. Người đang dạy con gom cả tình yêu dành cho gia đình, cả nỗi sợ, cả trách nhiệm, cả nước mắt, rồi đặt tất cả vào trong một mối tương quan mới với Người.”
Và chính điều đó mới là bước sáng hơn sau đêm tối.
Không phải ánh sáng của người đã biết hết đường đi.
Mà là ánh sáng của người bắt đầu biết phải hỏi đúng câu hỏi.
Không phải ánh sáng của người đã hết đau.
Mà là ánh sáng của người hiểu nỗi đau ấy đang được biến đổi.
Không phải ánh sáng của người đã xong phân định.
Mà là ánh sáng của người bắt đầu thấy rõ hơn mình đang được thanh luyện vì điều gì.
Và có lẽ, đó là hoa trái đẹp nhất mà đêm tối có thể để lại:
nó không chỉ làm người ta mạnh hơn.
Nó làm người ta thật hơn.
Nó không chỉ giúp người ta bền hơn.
Nó giúp người ta yêu đúng hơn.
PHẦN 12
Chặng quyết định rõ hơn trong giai đoạn thử tìm hiểu: khi những hoa trái âm thầm bắt đầu kết tinh thành một hướng đi cụ thể hơn, khi người trẻ đối diện với câu hỏi đi tiếp hay dừng lại bằng một tự do mới, và khi gia đình cũng bước vào một chiều sâu đức tin cảm động hơn nữa
Có những quyết định lớn không được sinh ra từ một cơn xúc động mạnh.
Nó cũng không đến từ một ngày nào đó mọi nghi ngờ bỗng biến mất hết.
Rất hiếm khi đời người có được kiểu sáng tỏ như vậy.
Phần lớn những quyết định thật được kết tinh từ những điều rất nhỏ.
Một lời cầu nguyện không còn hoảng loạn như trước.
Một nỗi nhớ không còn làm mình muốn bỏ chạy ngay.
Một cuộc gọi về nhà mà sau đó lòng không nặng kiểu cũ nữa.
Một ngày khô khan nhưng vẫn trung thành.
Một va chạm cộng đoàn không còn làm mình kết luận hấp tấp.
Một câu hỏi từng làm mình nghẹt thở, giờ vẫn còn đó, nhưng không còn bóp cổ mình như trước nữa.
Chặng quyết định rõ hơn của người bạn trẻ cũng bắt đầu như thế.
Không có ngày nào cậu thức dậy rồi thấy một tiếng nói từ trời bảo hẳn: “Con cứ đi tiếp.”
Không có khoảnh khắc nào mọi thứ trong lòng bỗng trùng khít hết, gia đình hết lo, cộng đoàn hết chạm, cầu nguyện hết khô.
Không.
Mọi sự vẫn còn nguyên tính người của nó.
Nhưng giữa những điều ấy, một điều khác bắt đầu lớn lên rất rõ: cậu không còn đứng trước câu hỏi đi tiếp hay dừng lại như người bị dồn ép nữa. Cậu bắt đầu đứng trước nó như một người tự do hơn.
Tự do hơn không có nghĩa là hết đau.
Tự do hơn cũng không có nghĩa là đã muốn gì thì làm nấy.
Tự do ở đây là: cậu bắt đầu không còn bị nỗi sợ lôi đi y như trước.
Không còn để mặc cảm “mình phải lo hết cho nhà” quyết thay.
Không còn để cơn khô khan của hôm nay viết luôn bản án cho ngày mai.
Không còn để nỗi nhớ nhà tự động đồng nghĩa với việc phải quay về.
Không còn để những ý nghĩ hợp lý nhưng mờ đục đóng giả làm tiếng Chúa.
Và chính khi không còn bị kéo bởi những lực đó y như cũ, cậu mới có thể đứng trước câu hỏi thật sự:
“Nếu bây giờ mình đi tiếp, đó có phải là một bước trong ánh sáng không?”
“Nếu bây giờ mình dừng lại, đó có phải là một bước trong ánh sáng không?”
Trước đây, cậu từng chỉ hỏi: “Cái nào đỡ đau hơn?”
Bây giờ, câu hỏi đã khác: “Cái nào thật hơn trước mặt Chúa?”
Đó là một chuyển động rất lớn.
Một buổi gặp định kỳ với cha đồng hành, cậu bước vào với lòng không còn quá xáo động như những tháng trước, nhưng cũng không hề hời hợt. Cậu biết mình đang tới gần một ngưỡng. Không phải ngưỡng khấn hứa gì lớn lao. Nhưng là ngưỡng phải nói cho rõ: mình tiếp tục bước sâu hơn hay dừng lại ở đây.
Cha nhìn cậu khá lâu rồi hỏi:
Cha đồng hành: Dạo này câu hỏi trong con đang là gì?
Cậu ngồi im vài giây. Nếu là trước kia, cậu có thể sẽ kể rất nhiều thứ: nhớ nhà, khô khan, sợ sai, sợ bố mẹ buồn. Nhưng hôm nay, tất cả những điều ấy dường như đã đi lùi lại phía sau một bước. Cậu nói rất chậm:
Bạn trẻ: Dạ… con thấy giờ câu hỏi trong con không còn là “con có chịu nổi không” nữa. Mà là “Chúa đang dẫn con về đâu giữa tất cả những điều này.” Con không thấy mình ở đây vì cảm xúc. Cũng không còn ở đây chỉ vì sợ bỏ thì có lỗi. Con thấy… có một điều gì đó bền hơn đang giữ con lại. Và con đang muốn biết mình có nên tin vào điều đó để đi tiếp không.
Cha gật đầu. Rồi hỏi tiếp:
Cha đồng hành: Nếu hôm nay cha nói với con rằng: “Con có thể dừng lại ở đây, trở về, không ai kết án con cả,” thì lòng con thế nào?
Câu hỏi này rất quen, nhưng lần này cậu trả lời khác hẳn những lần trước.
Bạn trẻ: Dạ… con nghĩ con sẽ thấy nhẹ ở một vài chỗ. Nhẹ vì được gần nhà, gần bố mẹ, không còn phải chiến đấu kiểu này nữa. Nhưng con cũng thấy ngay một cái nặng sâu hơn: con chưa thấy bình an nếu dừng lúc này. Không phải vì con sĩ diện hay muốn chứng minh gì. Mà vì trong lòng con, dường như hành trình này chưa tới chỗ phải dừng.
Cha không nói gì. Chỉ để cậu nói tiếp.
Bạn trẻ: Còn nếu cha hỏi con: “Đi tiếp có chắc hết khó không?”, thì con biết là không. Con vẫn sợ. Vẫn còn những chỗ tối. Nhưng lạ là nghĩ tới chuyện bước tiếp, con không còn thấy tối kiểu trước nữa. Nó đau, nó run, nhưng có một mạch sáng nhỏ ở bên dưới. Còn nghĩ tới chuyện dừng lúc này, con thấy như có một điều gì đó chưa được trung thành.
Cha đồng hành nhìn cậu rất sâu. Rồi ngài nói câu mà có lẽ chính cậu đã chờ từ lâu, dù không dám mong theo kiểu được “xác nhận” dễ dàng:
Cha đồng hành: Vậy có lẽ con đã bắt đầu chạm tới một sự tự do đủ để quyết định rõ hơn rồi đó. Không phải vì con đã hết sợ. Mà vì con không còn chọn chỉ để hết sợ nữa.
Nghe câu ấy, cậu thấy như có một khoảng lặng rất rộng mở ra trong lòng. Không bùng nổ. Không nghẹn ngào quá mức. Chỉ là một cảm giác sâu: mình đã đi đến chỗ mà quyết định không còn bị ép bởi nỗi hoảng loạn nữa.
Đó là hoa trái kết tinh đầu tiên.
Hoa trái thứ hai đến từ chính đời sống hằng ngày. Có những điều nhỏ mà trước đây cậu không để ý, giờ lại trở thành dấu chỉ rất rõ.
Những giờ cầu nguyện khô, cậu không còn muốn bỏ.
Những ngày nhớ nhà, cậu không còn chỉ muốn chạy về.
Những va chạm cộng đoàn, cậu không còn tự động nghĩ: “Đây không phải chỗ của mình.”
Những lúc nghĩ đến bố mẹ, lòng cậu vẫn đau, nhưng không còn nặng kiểu bị cắt đôi. Nó đau theo kiểu của một tình yêu đang lớn lên trong Chúa.
Có khi chính điều này mới là dấu chỉ quan trọng hơn cả những cảm xúc sốt sắng: mình bắt đầu bền hơn trong điều thiện khi không còn được nâng bằng cảm xúc.
Một tối sau giờ kinh, cậu đi ngang nhà nguyện, thấy đèn còn sáng nhẹ bên trong. Không ai ở đó. Cậu bước vào ngồi vài phút. Chỉ vài phút thôi. Không vì bổn phận. Không vì đang có khủng hoảng gì. Chỉ vì thấy muốn ngồi trước Chúa một chút. Và chính trong khoảnh khắc rất bình thường ấy, cậu chợt nhận ra: hồi đầu mình tìm Chúa nhiều khi để xin một dấu, một lời xác nhận, một sự ủi an. Còn bây giờ, mình bắt đầu muốn ở với Chúa ngay cả khi không đòi gì rõ ràng.
Bạn trẻ: Có phải đây là một phần của thuộc về không? Không chỉ là hỏi Chúa cho con biết con nên đi đâu, mà là muốn ở với Chúa vì chính Ngài?
Câu hỏi ấy làm lòng cậu yên lạ.
Không phải vì nó giải xong mọi bài toán.
Mà vì nó cho cậu thấy: ơn gọi của mình, nếu thật, đang dần đi từ mức “chọn một nếp sống” sang mức “đi vào một tương quan.”
Và khi ơn gọi bắt đầu được hiểu như một tương quan, câu hỏi “đi tiếp hay dừng lại” cũng đổi chất. Nó không còn là chọn một nghề thiêng liêng. Nó là chọn có dám để mình đi sâu hơn trong mối tương quan đó hay không.
Chính vào lúc ấy, gia đình ở nhà cũng bước vào một chiều sâu rất cảm động.
Không ai trong nhà tuyên bố gì lớn.
Không ai trở nên “đạo đức” đột ngột theo kiểu khác thường.
Mọi sự vẫn diễn ra rất đúng chất một gia đình nghèo: công việc, bữa cơm, học hành, tính toán từng khoản nhỏ, những lúc mệt, những lúc căng.
Nhưng bên dưới nhịp sống ấy, có điều gì đang đổi.
Mẹ bắt đầu nhắn tin cho cậu nhiều hơn, nhưng không còn theo kiểu chỉ hỏi ăn uống ngủ nghỉ. Có lần mẹ nhắn:
“Hôm nay mẹ đi lễ, có cầu nguyện cho con.”
Một dòng rất ngắn thôi. Nhưng đối với cậu, nó có sức nặng lớn. Vì cậu hiểu: mẹ không còn chỉ đứng ở phía đau và lo. Mẹ bắt đầu chủ động mang ơn gọi của con vào lời cầu nguyện của chính mình.
Bố thì vẫn ít nhắn, ít gọi. Nhưng mỗi lần gọi, giọng bố đã khác chút. Trước đây thường là hỏi tình hình như một người đang dò xem chuyện này thực sự tới đâu. Bây giờ, trong giọng bố có một sự bình tĩnh hơn. Không phải vì hết lo. Mà vì lo đã bắt đầu đi cùng với chấp nhận.
Một lần, trong cuộc gọi ngắn, bố nói:
Bố: Nếu con thấy ở đó lòng mình sáng hơn thật, thì cứ nói thật với bố mẹ. Đừng sợ làm bố mẹ buồn rồi giấu.
Cậu nghe mà lặng đi.
Bởi vì đó chính là điều cậu đã từng sợ nhất: nói thật sẽ làm bố mẹ đau. Còn bây giờ, chính bố lại xin mình nói thật. Không phải bố đã hiểu hết con đường này. Nhưng bố đang học đứng về phía sự thật, hơn là đứng về phía nỗi sợ riêng.
Đó là một bước đức tin rất lớn nơi một người cha.
Các em cũng khác đi. Chúng không còn hỏi kiểu ngây thơ như trước nữa. Hoặc đúng hơn, cái ngây thơ của chúng bắt đầu có chiều sâu riêng. Có đứa nhắn:
“Anh ráng sống tốt nha.”
Có đứa hỏi bài vở rồi chèn thêm:
“Tối nhớ cầu nguyện cho em thi.”
Những câu đó làm cậu hiểu rằng trong lòng các em, hình ảnh người anh cả không mất đi. Nó chỉ đang được đổi hình.
Và chính trong sự đổi hình đó, cả gia đình đang đi vào một chiều sâu đức tin mà nếu không có biến cố ơn gọi này, có lẽ họ sẽ không bao giờ phải chạm tới.
Một dịp cuối tuần, cậu được về thăm nhà ngắn. Đây là lần đầu tiên cậu về sau một giai đoạn đủ dài để chính mình thấy rõ những hoa trái và chuyển động mới nơi lòng mình. Đường về vẫn là con đường cũ. Cổng nhà vẫn vậy. Mùi khói bếp, tiếng gà, mái hiên, mọi thứ vẫn thân quen đến mức tim cậu mềm ngay khi vừa chạm ngõ.
Nhưng lần này, cậu không về với tâm thế như người muốn đo xem mình “còn hợp ở nhà không.”
Cậu cũng không về với tâm thế như người phải chứng minh rằng mình đã đổi khác.
Cậu về như một người con thật, mang theo một hành trình thật, và muốn đặt cả hai thực tại ấy chạm nhau trong bình an hơn.
Mẹ thấy cậu bước vào, ánh mắt sáng lên, rồi chùng xuống, rồi lại cười. Cái cười vừa vui vừa xót đó làm tim cậu vừa ấm vừa đau. Bố vẫn như mọi lần, ít bộc lộ, nhưng hôm ấy bố ra hiên sớm hơn để đón cậu. Mấy đứa em thì ríu lại. Cả căn nhà như được lấp đầy bằng một kiểu ấm cũ, nhưng không còn hoàn toàn như cũ nữa.
Buổi tối hôm đó, sau bữa cơm, cả nhà ngồi lâu hơn. Không ai cố tránh chuyện ơn gọi nữa. Cũng không ai làm nó thành chủ đề căng thẳng. Nó hiện diện rất tự nhiên giữa nhà, như một điều đã đi qua đủ nhiều nước mắt để không cần phải sợ tên của nó nữa.
Mẹ hỏi:
Mẹ: Ở đó… dạo này con thấy sao rồi?
Cậu ngồi yên một chút. Không trả lời vội. Vì cậu không muốn dùng những câu quá đẹp để làm nhẹ điều này. Cậu cũng không muốn kể hết những đêm tối đã qua như để làm bố mẹ lo thêm. Cuối cùng cậu nói rất thật:
Bạn trẻ: Dạ… có lúc con vẫn khó. Vẫn nhớ nhà. Vẫn mệt. Nhưng con thấy một điều rõ hơn: con không còn ở đó vì cảm xúc nữa. Con cũng không còn đứng đó chỉ vì sợ quay về sẽ day dứt. Hình như… con bắt đầu thấy đây là một con đường con cần đi sâu thêm để biết mình thuộc về Chúa tới đâu.
Mẹ nghe mà mắt đỏ lên, nhưng không khóc ngay như trước. Bởi vì mẹ cũng đã đi qua một quãng đường riêng. Mẹ không còn nghe câu “đi sâu thêm” như tiếng mất con hoàn toàn. Mẹ đang tập nghe nó như tiếng Chúa làm việc trên đời con mình.
Mẹ: Nghĩa là… con muốn đi tiếp hả?
Cậu nhìn mẹ, rồi nhìn bố, rồi nhìn cả căn nhà nhỏ ấy. Và lần đầu tiên, cậu nói ra điều này bằng một giọng không còn run vì hoảng, mà run vì thật:
Bạn trẻ: Dạ… con nghĩ con muốn đi tiếp. Không phải vì con đã chắc hết mọi điều. Nhưng vì nếu dừng lúc này, con không thấy bình an. Còn nếu đi tiếp, con thấy sợ, nhưng có ánh sáng hơn.
Cả nhà im lặng.
Đó là khoảnh khắc rất lớn.
Không phải vì cậu vừa tuyên bố một quyết định cuối cùng.
Mà vì đây là lần đầu tiên cậu nói “con muốn đi tiếp” không phải từ một cơn hứng, không phải giữa nước mắt hoảng loạn, không phải như người đang giằng co dữ dội, mà như người đã đi qua thanh luyện và bây giờ nói trong một tự do mới.
Bố chậm rãi gật đầu. Không nói ngay. Mẹ cúi xuống. Em út ngơ ngác nhìn người lớn. Cái im lặng ấy rất dày. Nhưng không còn giống những khoảng im trước đây. Trước đây là im của sợ. Còn bây giờ là im của một điều gì đó đang được đặt xuống rất thật trước mặt nhau.
Rồi bố lên tiếng:
Bố: Nếu vậy… thì con cứ đi tiếp cho thật. Đừng đi nửa lòng.
Chỉ một câu ấy thôi mà như một chốt rất sâu trong hành trình này.
Không có nghi thức long trọng nào.
Không có lời tuyên bố hào hùng.
Chỉ có một người cha nghèo nói với con mình: nếu đi thì đi cho thật.
Và trong câu đó, có biết bao điều: buông ra, đau, tin, lo, hy vọng, phó thác.
Mẹ ngẩng lên, mắt ướt nhưng giọng bình hơn trước nhiều:
Mẹ: Mẹ vẫn còn thương theo kiểu muốn giữ con gần. Chắc còn lâu mẹ mới bỏ hẳn được. Nhưng nếu con đi tiếp mà lòng con thật sự sáng hơn trong Chúa, thì mẹ không muốn mình là người giữ con lại chỉ vì mẹ sợ. Mẹ chỉ xin một điều: dù đi đâu, con cũng đừng quên mình là con của nhà này.
Cậu nghe mà nước mắt rơi xuống. Nhưng đó không còn là nước mắt của giằng co cũ. Nó là nước mắt của biết ơn.
Bạn trẻ: Dạ… con không bao giờ quên đâu mẹ.
Đúng vậy. Bởi vì bây giờ, cậu hiểu sâu hơn bao giờ hết: đi tiếp không phải là xa gia đình theo nghĩa đánh rơi gia đình. Đi tiếp là mang gia đình vào trong một cách thuộc về khác. Và chính vì hiểu như vậy, cậu mới có thể đứng trước quyết định này với một tự do mới: không phải tự do của người cắt đứt, mà là tự do của người biết mình đang để Chúa nối lại mọi mối dây trong trật tự sâu hơn.
Chặng quyết định rõ hơn vì thế không kết thúc bằng “mọi sự đã xong.”
Nó kết thúc bằng một hướng đi cụ thể hơn, một lòng trung thành thật hơn, và một gia đình cũng được kéo sâu hơn vào đức tin.
Người bạn trẻ không còn hỏi như đầu câu chuyện:
“Đi tu… rồi ai lo cho bố mẹ?”
Không phải vì câu hỏi ấy đã biến mất hoàn toàn.
Mà vì bây giờ, cậu bắt đầu hiểu câu trả lời không chỉ nằm ở việc mình ở đâu.
Nó nằm ở việc mình thuộc về ai, sống thật tới đâu, và để Chúa đi vào mối tương quan với gia đình mình sâu đến mức nào.
Câu hỏi lớn hơn bây giờ là:
“Con có dám để việc thuộc về Chúa làm cho con yêu gia đình đúng hơn, sâu hơn, tự do hơn không?”
Và cậu đang bắt đầu thưa:
“Dạ, con muốn.”
Đó chính là bước quyết định rõ hơn.
Không ồn ào.
Không hoàn hảo.
Nhưng thật.
PHẦN 13
Chặng kết lớn: quy tụ toàn bộ hành trình từ câu hỏi “ai lo cho bố mẹ?” đến chỗ dám bước tiếp, như một lời mời gọi sâu dành cho người trẻ, cho cha mẹ, và cho mọi gia đình đang đứng trước ơn gọi của một người con
Có những câu chuyện không kết thúc bằng một cái kết khép lại hoàn toàn.
Không phải vì nó dở dang.
Mà vì có những hành trình, khi đi tới một điểm đủ sâu, nó không còn chỉ là chuyện của một người nữa.
Nó trở thành tấm gương để nhiều người khác soi vào đời mình.
Nó trở thành một tiếng gọi lớn hơn chính nhân vật của nó.
Nó trở thành một câu hỏi đặt giữa rất nhiều mái nhà, rất nhiều trái tim, rất nhiều gia đình, rất nhiều bạn trẻ đang sống đúng cùng một nỗi giằng co ấy.
Vậy nên chặng cuối này không chỉ là để kết lại câu chuyện của một người bạn trẻ, một người thầy, một người mẹ, một người cha, vài đứa em trong một căn nhà nghèo. Chặng cuối này là để gom tất cả những gì đã đi qua lại, để nhìn cho rõ hơn điều gì Thiên Chúa đã âm thầm làm trong suốt hành trình ấy. Và cũng để từ đó, nói với những người trẻ khác, với những bậc cha mẹ khác, với những gia đình khác, rằng: nếu hôm nay nhà mình cũng đang đi qua một câu chuyện giống vậy, thì nhà mình không cô độc đâu.
Bởi vì câu hỏi “Đi tu… rồi ai lo cho bố mẹ?” không phải chỉ là câu hỏi của riêng một người con trai nghèo. Nó là câu hỏi của rất nhiều người trẻ Việt Nam. Rất nhiều. Nhất là những người lớn lên trong những gia đình không dư dả, những người là anh cả, chị cả, những người nhìn thấy cha mẹ già đi từng ngày, những người biết rõ từng đồng trong nhà quý đến mức nào, những người cảm thấy mình không có quyền mơ những điều quá xa vì cuộc sống trước mắt đã quá nặng rồi.
Có những người trẻ không hề chống lại Chúa.
Cũng không hề ghét đời tu.
Cũng không hề sống hời hợt.
Trái lại, họ yêu Chúa thật, rung động thật, bị tiếng gọi chạm thật.
Nhưng mỗi lần lòng nghiêng về một bước, thì khuôn mặt của mẹ lại hiện lên.
Lưng của bố lại hiện lên.
Tiền học của em lại hiện lên.
Nhà cửa, ruộng rẫy, công việc, bệnh tật, những lo toan cụ thể lại hiện lên.
Và thế là ơn gọi bị chặn lại không phải bởi đam mê thế gian, mà bởi tình thương rất thật dành cho gia đình.
Nhìn bề ngoài, đó là một trở ngại. Nhưng nếu đi sâu, ta sẽ thấy: chính ở đó, ơn gọi bắt đầu bước vào vùng rất thật của đời người. Vì ơn gọi chưa bao giờ là một thứ trang trí đẹp treo lơ lửng trên đầu người ta. Nó luôn phải đi qua lịch sử cụ thể của một con người. Qua gia đình. Qua cái nghèo. Qua trách nhiệm. Qua nước mắt. Qua nỗi sợ. Qua sự thật không hào nhoáng. Và nếu một tiếng gọi vẫn còn đứng được sau khi đã đi qua tất cả những thứ ấy, thì tiếng gọi đó không còn là điều mơ hồ nữa. Nó đã bắt đầu có xương có thịt.
Toàn bộ hành trình chúng ta vừa đi qua cho thấy một điều rất quan trọng: vấn đề không nằm ở chỗ người trẻ có thương bố mẹ quá nên không đi tu được hay không. Vấn đề nằm ở chỗ tình yêu dành cho bố mẹ có được đặt vào trong ánh sáng của Chúa hay chưa. Nếu chưa, thì rất dễ. Rất dễ để người ta lấy chính chữ hiếu, chữ thương, chữ trách nhiệm ra làm lý do để khép lại mọi câu hỏi của ơn gọi. Và vì lý do ấy nghe đẹp quá, đúng quá, nên chính người trong cuộc cũng khó phân biệt nổi đó là lòng hiếu thật hay nỗi sợ đang mặc áo hiếu thảo.
Có những người trẻ cả đời sống trong cảm giác mình đã “hy sinh” ơn gọi cho gia đình. Nghe qua thì rất cao đẹp. Nhưng nếu bên trong sự hy sinh ấy không được soi sáng kỹ, không được cầu nguyện kỹ, không được phân định kỹ, thì có khi nó chỉ là sự đầu hàng của nỗi sợ. Và cái nguy hiểm là: một sự đầu hàng được gọi bằng cái tên đạo đức sẽ rất khó bị chất vấn. Nó ngủ yên trong lòng con người nhiều năm. Cho đến một ngày, khi đời đã sang trang khác, người ta mới cảm thấy có cái gì đó cồm cộm, âm thầm, khó gọi tên. Không hẳn là oán hận. Không hẳn là tiếc nuối kiểu dễ thấy. Nhưng là một khoảng không chưa được sống thật.
Vậy nên, điều đầu tiên chặng kết này muốn nói với người trẻ là:
đừng vội dùng bố mẹ như câu trả lời cuối cùng cho điều mà con chưa từng dám đem ra trước mặt Chúa thật sự.
Con thương bố mẹ, điều đó đẹp.
Con thấy nhà mình nghèo, điều đó thật.
Con sợ mình đi rồi nhà thêm khó, điều đó có cơ sở.
Nhưng tất cả những điều đó vẫn cần được đi qua cầu nguyện, đi qua đồng hành, đi qua sự thật, đi qua thời gian, đi qua phân định.
Đừng để hoàn cảnh trở thành quan tòa cuối cùng trước khi Chúa được quyền cất tiếng.
Điều thứ hai cần nói với người trẻ là:
đừng lãng mạn hóa ơn gọi.
Đây là điều hành trình này cũng cho thấy rất rõ. Người bạn trẻ trong câu chuyện không được đẩy đi bằng những câu kiểu “cứ đi là Chúa lo hết” theo nghĩa giản đơn. Không. Cậu đã phải đi qua những tháng ngày rất thật. Đã đi làm. Đã phụ nhà. Đã thử sống trách nhiệm giữa đời. Đã va với đồng tiền. Đã va với bổn phận. Đã khóc với bố mẹ. Đã ngồi trong đêm tối của khô khan, của nghi ngờ, của nhớ nhà, của cám dỗ quay về. Đó mới là phân định thật.
Nghĩa là sao? Nghĩa là người trẻ không được lấy ơn gọi làm cớ để trốn thực tế. Không được vì thấy đời tu đẹp mà phủ lên nó một màu hồng thiêng liêng rồi bỏ qua tất cả trách nhiệm cụ thể. Không được vào hành trình ấy bằng thái độ “miễn là của Chúa thì mọi thứ tự khắc ổn.” Không. Chính vì là chuyện của Chúa nên càng phải thật. Càng phải cụ thể. Càng phải trưởng thành. Càng phải có khả năng ngồi xuống với cha mẹ, với người đồng hành, với hoàn cảnh, với chính mình, mà không diễn, không làm lớn, không tô màu.
Một ơn gọi thật không sợ thực tế.
Một ơn gọi thật không sợ câu hỏi khó.
Một ơn gọi thật không sợ nước mắt của cha mẹ.
Nó chỉ sợ một điều: sự giả dối.
Giả dối với lòng mình.
Giả dối với Chúa.
Giả dối với gia đình.
Điều thứ ba cần nói với người trẻ là:
đừng nghĩ rằng một khi bước vào đời tu, con phải thôi là con của bố mẹ.
Đây là một hiểu lầm rất sâu, rất phổ biến, rất đau. Nhiều người trẻ sợ đi tu vì nghĩ đi tu là bỏ nhà. Là thôi lo. Là không còn được yêu bố mẹ theo cách cũ. Và ở một mức nào đó, đúng, sẽ có những điều cũ phải thay đổi. Không còn ở cạnh mỗi ngày. Không còn trực tiếp làm mọi việc nhỏ. Không còn được yêu theo hình thức cũ quen thuộc. Điều đó đau thật. Nhưng đau đó không có nghĩa là tình yêu bị xóa. Trái lại, nếu ơn gọi là thật, chính Thiên Chúa sẽ dạy người được gọi yêu gia đình sâu hơn, sạch hơn, tự do hơn.
Yêu không còn chỉ bằng có mặt.
Yêu không còn chỉ bằng gánh hết.
Yêu không còn chỉ bằng nghĩ “mình không ở đó thì ai lo.”
Mà yêu bằng cầu nguyện.
Yêu bằng trao họ vào tay Chúa.
Yêu bằng thôi chiếm chỗ của Thiên Chúa trong đời họ.
Yêu bằng không biến mình thành đấng cứu độ của gia đình.
Yêu bằng sự trung thành với thánh ý, bởi vì chính sự trung thành đó cũng có thể là phúc lành lớn nhất cho nhà mình theo một cách sâu hơn những gì mắt thấy ngay được.
Và điều thứ tư, có lẽ là điều đẹp nhất, cần nói với cha mẹ, với các bậc phụ huynh, với những người đang đứng ở phía bên kia của hành trình ơn gọi này.
Xin đừng nghĩ rằng nếu con mình nghĩ đến đời tu, thì nó đang bớt thương gia đình.
Nhiều khi điều ngược lại mới đúng.
Nhiều khi chính vì nó thương gia đình quá nên nó mới đau đến thế.
Nhiều khi chính vì nó không muốn bỏ rơi cha mẹ nên nó mới giằng co lâu như thế.
Nhiều khi người con ấy đã khóc ở những nơi cha mẹ không biết, đã cầu nguyện ở những nơi cha mẹ không thấy, đã cố dập đi nhiều lần mà không được, chính vì nó không muốn làm cha mẹ buồn.
Nếu cha mẹ hiểu được điều đó, thì nỗi đau của cha mẹ sẽ không còn là nỗi đau bị phản bội, mà sẽ dần trở thành nỗi đau của một cuộc dâng hiến. Và đó là hai thứ rất khác nhau.
Một người mẹ nghĩ “con bỏ mình” sẽ đau theo kiểu co lại, giữ lại, trách móc.
Một người mẹ đau nhưng bắt đầu hiểu “con mình đang bị Chúa chạm thật” sẽ đau theo kiểu dâng lên.
Một người cha chỉ nhìn bằng lăng kính kinh tế sẽ thấy ơn gọi như mất mát.
Một người cha đau nhưng đủ trung thực để không giữ con bằng nỗi sợ sẽ bắt đầu đi vào một đức tin rất lớn, dù chính ông có thể chưa gọi tên nó được.
Hành trình này cho thấy rất rõ: cha mẹ không cần phải hiểu hết mọi thứ về ơn gọi mới có thể đồng hành với con. Nhiều khi điều họ cần không phải là kiến thức thần học sâu. Mà là ba điều thôi: lắng nghe sự thật, cho phép tiến trình diễn ra, và đem chính nỗi lo của mình vào cầu nguyện.
Người mẹ trong câu chuyện không thay đổi trong một đêm.
Người cha cũng không.
Các ngài đã đi qua sợ hãi, nước mắt, im lặng, lo tính, va chạm thật.
Nhưng rồi từng chút một, các ngài học một điều rất thánh: yêu con mà không đồng nghĩa với giữ con theo hình dung cũ của mình.
Đó là một bài học rất lớn.
Và thật lòng mà nói, không phải cha mẹ nào cũng sẵn sàng ngay.
Cho nên nếu hôm nay có một người cha, một người mẹ đang đọc hay nghe điều này mà lòng vẫn còn nghẹn, vẫn còn chưa chấp nhận nổi, thì cũng xin đừng tự kết án mình. Chỉ xin một điều thôi: đừng đóng cánh cửa quá sớm. Đừng bắt con mình phải giả như trong lòng nó không có gì. Hãy để cả nhà được đi vào tiến trình ấy trong sự thật.
Vì điều đáng sợ nhất không phải là con mình nghĩ đến ơn gọi.
Điều đáng sợ hơn là cả nhà chặn câu chuyện ấy ngay từ đầu bằng sợ hãi, rồi để một điều rất thật phải chết ngạt trong im lặng.
Và điều thứ năm cần nói với các gia đình là thế này:
ơn gọi của một người con không phải chỉ là thử thách của riêng người đó. Nó là một ơn gọi phụ cho cả gia đình.
Nghe có vẻ lạ, nhưng hành trình này đã cho thấy điều đó. Người con phân định. Nhưng cha mẹ cũng phân định.
Người con học buông vai trò cứu cả nhà. Nhưng cha mẹ cũng học buông nỗi sợ mất con.
Người con học yêu gia đình trong Chúa. Nhưng cha mẹ cũng học yêu con trong Chúa.
Các em học chấp nhận một kiểu vắng mặt mới của anh.
Cả căn nhà nghèo ấy được kéo vào một chiều sâu đức tin mà nếu không có biến cố ơn gọi, có thể họ sẽ không bao giờ phải đụng tới.
Nên đừng nghĩ rằng ơn gọi chỉ là chuyện cá nhân.
Không.
Nó rung qua cả nhà.
Nó làm lộ ra nỗi sợ của từng người.
Nó làm hiện ra kiểu yêu của từng người.
Nó buộc từng người phải hỏi lại:
mình có để Chúa làm Chúa trong gia đình này không?
Hay mỗi người vẫn muốn giữ phần mình bằng chính nỗi sợ và lý lẽ riêng?
Nếu cả nhà dám đi qua điều đó với nhau, thì ngay cả trước khi biết người con ấy có đi tới cùng hay không, gia đình ấy cũng đã nhận được một ơn rất lớn rồi: ơn sống thật trước mặt Chúa hơn.
Và có lẽ đó là điều phải được nói rất rõ:
một hành trình ơn gọi không hề vô ích ngay cả khi sau cùng người trẻ ấy nhận ra mình không đi theo đời tu nữa.
Bởi vì nếu hành trình ấy được sống thật, được cầu nguyện thật, được đồng hành thật, được chia sẻ thật với gia đình, thì tất cả những gì diễn ra trong đó vẫn sẽ làm người ấy, và cả gia đình ấy, lớn lên rất nhiều.
Người trẻ sẽ hiểu mình sâu hơn.
Cha mẹ sẽ yêu con trưởng thành hơn.
Gia đình sẽ biết cầu nguyện thật hơn.
Các mối tương quan sẽ bớt giả hơn.
Đức tin sẽ bớt là lý thuyết hơn.
Không có gì là mất cả.
Cho nên, với mọi người trẻ đang ở đầu câu chuyện này, chặng kết muốn nói thật rõ:
Nếu con đang bị câu hỏi “đi tu rồi ai lo cho bố mẹ?” làm nghẹt thở,
xin con đừng xấu hổ.
Xin con đừng nghĩ mình yếu đức tin.
Xin con đừng nghĩ vì còn lo cho bố mẹ nên chắc mình không có ơn gọi.
Không.
Nhiều khi chính nỗi lo ấy là nơi cho thấy trái tim con còn sống, còn biết yêu, còn có lương tâm.
Nhưng từ nỗi lo ấy đến chỗ hiểu thánh ý Chúa, con phải đi qua cầu nguyện, đồng hành, sự thật, thời gian, và dám để Chúa thanh luyện cả cách con yêu nữa.
Con không cần quyết ngay.
Nhưng con không được cứ nghĩ rồi để đó mãi.
Con không cần phải biết trọn cả đường đi.
Nhưng con phải đủ trung thực để bước một bước thật.
Con không cần phải hết sợ rồi mới đi.
Nhưng con không được để nỗi sợ mặc áo hiếu thảo quyết định thay con mãi.
Với các bậc cha mẹ, chặng kết cũng muốn nói:
Nếu hôm nay con của mình nói với mình về ơn gọi, xin đừng vội coi đó là mất mát hay phản bội. Xin cũng đừng vội thần thánh hóa mọi sự. Chỉ xin lắng nghe. Xin đau thật. Xin lo thật. Nhưng xin đem cả nỗi đau và nỗi lo ấy vào cầu nguyện. Vì biết đâu điều Chúa đang xin nơi cha mẹ không phải là hiểu hết ngay, mà là cho phép con mình được trung thực với điều đang lớn lên trong lòng nó.
Cha mẹ có quyền đau.
Có quyền chậm.
Có quyền chưa quen.
Nhưng xin đừng đóng cửa.
Vì có những ơn gọi chết không phải do Chúa không gọi, mà do nỗi sợ trong gia đình được nói to hơn sự thật.
Và với các gia đình Công giáo, với các cộng đoàn, với những người làm mục vụ, chặng kết này cũng là một lời nhắc rất mạnh:
Xin đừng nói về ơn gọi bằng những công thức quá dễ.
Xin đừng bảo người trẻ nghèo rằng “cứ đi đi, Chúa lo hết” theo kiểu nói cho xong.
Xin cũng đừng dập họ xuống bằng lý luận “nhà con thế này thì lo đi tu làm gì.”
Cả hai thái cực ấy đều nông.
Người trẻ cần được đồng hành, không phải bị lôi kéo hay bị dập tắt.
Họ cần có chỗ để nói thật về bố mẹ, về cái nghèo, về mặc cảm, về nỗi sợ, về tiền bạc, về trách nhiệm.
Họ cần được gặp những linh mục, tu sĩ, nhà đào tạo, người hướng dẫn đủ thật để không tô hồng cũng không dọa nạt.
Họ cần những gia đình có thể khóc cùng họ, chứ không chỉ tranh luận với họ.
Họ cần một Giáo Hội biết đồng hành với ơn gọi ở tầng sâu của đời người, chứ không chỉ ở tầng khẩu hiệu.
Toàn bộ hành trình này, nếu phải đúc lại trong một vài điều cốt lõi, có lẽ là thế này:
Ơn gọi không bắt con người bỏ yêu gia đình.
Ơn gọi thanh luyện tình yêu ấy.
Gia đình không phải vật cản tự động của ơn gọi.
Gia đình là nơi ơn gọi phải đi qua để trở thành thật.
Cái nghèo không loại trừ tiếng gọi.
Nhiều khi cái nghèo làm tiếng gọi thôi không còn giả.
Nỗi sợ không phải dấu chấm hết của ơn gọi.
Nỗi sợ là nơi ơn gọi phải được phân định.
Nước mắt của cha mẹ không có nghĩa là sai.
Có những giọt nước mắt là của một cuộc dâng hiến.
Đêm tối không chứng minh Chúa vắng mặt.
Đêm tối nhiều khi là nơi Chúa thanh luyện những gì chưa phải là Ngài.
Và cuối cùng:
câu hỏi lớn nhất không phải là
“Con có đi tu không?”
mà là
“Con có dám thuộc về Chúa thật, để Ngài dạy con yêu gia đình đúng hơn không?”
Người bạn trẻ trong câu chuyện này chưa đi hết cuộc đời.
Chưa ai biết hành trình của cậu sẽ đi đến đâu xa hơn.
Có thể cậu sẽ tiếp tục bước sâu vào đời sống dâng hiến.
Có thể cậu còn phải đi qua những thử thách khác dữ dội hơn.
Có thể sẽ còn những đêm tối khác.
Có thể sẽ còn những lần phải hỏi lại.
Nhưng có một điều đã chắc chắn xảy ra:
cậu không còn là người đứng ở cổng nhà thờ với câu hỏi “đi tu rồi ai lo cho bố mẹ?” theo kiểu bế tắc nữa.
Cậu đã đi từ chỗ sợ hãi đến chỗ trung thực.
Từ chỗ né tránh đến chỗ dám lắng nghe.
Từ chỗ yêu gia đình bằng gánh nặng đến chỗ bắt đầu yêu gia đình trong Chúa.
Từ chỗ chỉ hỏi mình có nên đi không đến chỗ hỏi mình thuộc về ai và thuộc về thế nào.
Và đó đã là một cuộc Phục Sinh rất lớn rồi.
Nên nếu hôm nay có một người trẻ nào đó đang ngồi lặng sau màn hình, đang mang trong tim khuôn mặt của mẹ, dáng lưng của bố, tiền học của em, căn nhà nghèo, lời gọi mơ hồ mà dai dẳng, nỗi sợ chọn sai, nỗi sợ làm cha mẹ đau, thì xin hãy nghe chặng kết này như một lời nói riêng cho mình:
Con không điên đâu.
Con cũng không yếu đức tin đâu.
Con đang đứng ở một nơi rất thật.
Một nơi mà nếu con dám ở lại với Chúa, dám cầu nguyện, dám nói thật, dám tìm người đồng hành, dám để cả gia đình đi vào ánh sáng cùng con, thì cho dù sau cùng con đi theo con đường nào, con cũng sẽ không còn sống nửa vời như trước nữa.
Còn nếu hôm nay có một người cha, một người mẹ nào đó đang đọc đến đây mà nước mắt chảy xuống vì thấy bóng dáng con mình thấp thoáng trong câu chuyện này, thì xin cũng nghe lời này:
Nỗi đau của cha mẹ là thật.
Không ai được quyền coi nhẹ.
Nhưng xin đừng để nỗi đau ấy trở thành bức tường.
Hãy để nó trở thành của lễ.
Hãy nói thật với Chúa:
“Con không hiểu hết.
Con sợ mất con.
Con lo cho tương lai.
Con chưa buông được.
Nhưng nếu đây là điều Chúa muốn, xin dạy con đau trong đức tin chứ không trong tuyệt vọng.”
Một lời như thế, dù run đến đâu, cũng là một lời rất đẹp trước mặt Thiên Chúa.
Và có lẽ, đó là chỗ câu chuyện này muốn dừng lại.
Không phải bằng một cái chấm hết khô khan.
Mà bằng một lời mời.
Lời mời dành cho người trẻ:
đừng trốn khỏi câu hỏi của linh hồn mình.
Lời mời dành cho cha mẹ:
đừng đóng cửa trước điều Chúa có thể đang làm nơi con mình.
Lời mời dành cho gia đình:
hãy cùng nhau đi vào ánh sáng, dù rất chậm.
Lời mời dành cho cả Giáo Hội:
hãy đồng hành với ơn gọi bằng nước mắt thật, lắng nghe thật, và đức tin thật.
Và lời mời dành cho tất cả chúng ta là thế này:
Khi đứng trước một ơn gọi, có thể câu hỏi đầu tiên sẽ luôn là:
“Rồi ai lo cho bố mẹ?”
Nhưng nếu dám đi sâu với Chúa, dần dần sẽ xuất hiện một câu hỏi lớn hơn, đẹp hơn, thánh hơn:
“Lạy Chúa, giữa tình yêu dành cho gia đình và tiếng gọi của Ngài, xin dạy con thuộc về Ngài cách nào để con yêu đúng hơn, sâu hơn, và thật hơn.”
Có lẽ, chính từ câu hỏi ấy, mọi hành trình ơn gọi thật mới bắt đầu trưởng thành.
LỜI NGUYỆN KẾT
Lạy Chúa Giêsu,
giờ này, khi con đi đến những dòng cuối cùng của hành trình dài này,
khi bao nhiêu câu chuyện đã được kể,
bao nhiêu nước mắt đã được chạm tới,
bao nhiêu nỗi sợ đã được gọi tên,
bao nhiêu giằng co đã được đặt ra giữa ánh sáng và bóng tối,
giữa tiếng Chúa và tiếng lòng,
giữa tình yêu dành cho gia đình và nỗi thôi thúc bước theo một con đường sâu hơn,
con chỉ còn biết cúi đầu thật sâu trước mặt Chúa
và thưa với Chúa bằng tất cả những gì rất thật trong tim con:
Lạy Chúa,
có những người trẻ ngoài kia đang mạnh mẽ ở bên ngoài,
nhưng bên trong họ đang rất mệt.
Có những người đang cười nói rất bình thường,
nhưng khi đêm xuống, họ lại ngồi một mình với một câu hỏi không dám nói với ai.
Có những người đang đi lễ, đang sống đạo, đang làm đủ mọi việc tốt,
nhưng trong sâu thẳm họ vẫn bị một tiếng gọi gõ mãi vào lòng.
Không quá ồn ào.
Không quá rõ ràng.
Chỉ là một tiếng gõ rất bền.
Một tiếng hỏi rất dai.
Một nỗi nghiêng rất nhẹ mà không chịu mất.
Và lạy Chúa,
điều làm họ khổ không phải vì họ không yêu Chúa.
Cũng không phải vì họ ham mê thế gian quá.
Điều làm họ nghẹn lại, nhiều khi chính là tình thương dành cho gia đình.
Là khuôn mặt người mẹ đã quá nhiều nếp nhăn.
Là đôi vai người cha đã đi qua quá nhiều nắng mưa.
Là những đứa em còn đang đi học.
Là căn nhà nghèo với biết bao điều phải lo.
Là gạo tiền, là thuốc men, là học phí, là mùa màng, là công việc bấp bênh, là những lo toan không thể gọi là nhỏ.
Và giữa tất cả những điều rất thật ấy,
tiếng gọi của Chúa đến,
không đúng lúc theo tính toán của con người,
không đợi mọi thứ êm xuôi rồi mới gõ cửa,
không đợi lòng người hết sợ rồi mới cất tiếng.
Chúa đến ngay trong lúc người ta còn chật vật,
đến ngay giữa căn nhà nghèo,
đến ngay khi trái tim vừa thương gia đình vừa không thể giả điếc trước điều gì đó lớn hơn mình.
Lạy Chúa,
nếu không có Chúa,
con người không thể nào tự mình đi qua được những đoạn giằng co như thế.
Vì một bên là tiếng gọi thiêng liêng,
một bên là nước mắt rất người.
Một bên là điều sâu thẳm trong linh hồn,
một bên là bổn phận cụ thể hằng ngày.
Một bên là ánh sáng của Nước Trời,
một bên là mùi đất, mùi mồ hôi, mùi bếp lửa nghèo trong gia đình.
Và có những lúc con người chỉ biết ngồi xuống mà khóc,
không biết phải quay về đâu,
không biết phải giữ bên nào,
không biết nếu bước tới thì ai đau,
nếu dừng lại thì phần nào trong lòng mình sẽ chết đi.
Lạy Chúa,
hôm nay con dâng lên Chúa tất cả những người trẻ đang ở đúng điểm ấy.
Những người không dám nói với ai rằng mình đang nghĩ đến ơn gọi.
Những người đã nghĩ nhiều năm mà vẫn chưa bước nổi một bước.
Những người mỗi lần muốn mở lòng thì lại thấy mặc cảm vì nhà mình nghèo quá.
Những người là anh cả, chị cả,
những người cảm thấy mình không có quyền sống cho điều gì khác ngoài việc gánh đỡ gia đình.
Những người đã từng thử dập đi tiếng gọi ấy bằng công việc, bằng bận rộn, bằng trách nhiệm, bằng lý lẽ rất đẹp,
nhưng đêm xuống rồi vẫn thấy trong lòng một chỗ nào đó không yên.
Xin Chúa thương họ.
Xin Chúa đừng để họ coi nỗi sợ của mình là tiếng nói cuối cùng.
Xin Chúa đừng để họ lầm tưởng rằng chỉ cần một lý do đẹp là đủ để chôn vùi một câu hỏi rất thật của linh hồn.
Xin Chúa cho họ đủ can đảm để không chạy trốn.
Không cần quyết vội.
Không cần trả lời liền.
Nhưng xin cho họ đừng giả như không có gì.
Xin cho họ đủ chân thành để cầu nguyện thật.
Đủ khiêm tốn để tìm người đồng hành.
Đủ trưởng thành để không lãng mạn hóa ơn gọi.
Đủ trung thực để không dùng gia đình như một cái cớ che mọi nỗi sợ sâu hơn của mình.
Lạy Chúa,
con cũng dâng lên Chúa những người cha và những người mẹ.
Những người đã sinh con ra trong đau đớn,
nuôi con lớn lên trong thiếu thốn,
đổ mồ hôi, nước mắt và cả tuổi trẻ của mình để con có được ngày hôm nay.
Xin Chúa ôm lấy trái tim của các bậc làm cha làm mẹ,
vì con biết khi một người con nghĩ đến chuyện đi tu,
người đau không chỉ là đứa con đang phân định.
Cha mẹ cũng đau.
Một kiểu đau rất sâu.
Đau vì lo.
Đau vì thương.
Đau vì sợ mất.
Đau vì nhìn tương lai bằng đôi mắt thực tế của người đã đi qua nhiều cay cực.
Đau vì không biết nếu con bước sang con đường kia thì nhà này sẽ ra sao.
Đau vì yêu,
và chính vì yêu nên không biết phải giữ hay phải thả.
Lạy Chúa,
xin đừng trách họ nếu họ chưa hiểu liền.
Xin đừng để ai coi thường nỗi đau của cha mẹ.
Xin cũng đừng để cha mẹ bị kết án vì còn sợ, còn khóc, còn chưa buông được.
Chúa ơi,
người mẹ nghèo đâu có học thần học để phản ứng cho “đúng” trước một ơn gọi.
Người cha lam lũ đâu có quen nhìn đời bằng ngôn ngữ phân định thiêng liêng.
Các ngài chỉ nhìn bằng trái tim của những người đã gồng rất lâu cho gia đình mình sống được.
Nên xin Chúa thương và kiên nhẫn với các ngài.
Xin Chúa đi vào nỗi lo rất thật ấy.
Xin Chúa dạy các bậc cha mẹ biết khóc trong đức tin,
sợ trong đức tin,
đau trong đức tin,
và dần dần, nếu đó thật là thánh ý Chúa,
biết dâng con mình cho Chúa không phải như người bị cướp mất,
mà như người được mời gọi bước vào một hy lễ âm thầm.
Lạy Chúa,
xin chúc lành cho những người mẹ đã khóc trong bếp,
những người cha ngồi lặng ngoài hiên mà không biết phải nói gì,
những đứa em ngơ ngác khi thấy anh chị mình sắp đi vào một con đường chúng chưa hiểu.
Xin chúc lành cho những căn nhà nghèo,
nơi những cuộc đối thoại về ơn gọi không bao giờ chỉ là chuyện lý tưởng,
mà luôn đụng đến cơm gạo, học phí, thuốc men, lao động, mồ hôi, tuổi già của cha mẹ, và cả nỗi sợ rất thật về ngày mai.
Xin Chúa đừng để những căn nhà ấy nghĩ rằng vì nghèo nên không có quyền đón nhận một ơn gọi.
Xin Chúa cho họ biết rằng chính giữa thiếu thốn và bấp bênh,
ơn gọi vẫn có thể nảy mầm,
vẫn có thể lớn lên,
vẫn có thể trở thành phúc lành.
Không phải vì cái nghèo tự nó là tốt,
mà vì Chúa có thể làm nở hoa cả trong nơi khô cằn nhất.
Lạy Chúa Giêsu,
xin nhớ đến những đêm tối của những người đang thử tìm hiểu.
Xin nhớ đến những giờ cầu nguyện khô khan.
Những sáng quỳ trong nhà nguyện mà lòng trống rỗng.
Những ngày cộng đoàn chạm vào cái tôi đau đớn.
Những buổi tối cầm điện thoại lên chỉ muốn nhắn về nhà rằng “con muốn về.”
Những lúc tưởng như tất cả chỉ là một giấc mơ sai.
Những lúc không còn biết đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng sợ, đâu là lòng hiếu thật, đâu là nỗi sợ đội lốt trách nhiệm.
Xin Chúa nhớ đến những lúc ấy.
Vì chính trong những lúc ấy, con người yếu lắm.
Họ không còn được nâng bằng cảm xúc đẹp.
Không còn được đỡ bằng sự mới mẻ ban đầu.
Không còn được ủi an bằng những câu chuyện truyền cảm hứng.
Chỉ còn bóng tối, câu hỏi, sự mệt mỏi, và một sợi chỉ rất nhỏ của lòng trung thành.
Lạy Chúa,
xin đừng để ai kết luận đời mình quá nhanh trong đêm tối.
Xin dạy họ ở lại.
Xin dạy họ phân biệt.
Xin dạy họ không biến nỗi sợ thành la bàn.
Xin dạy họ không đồng hóa nỗi nhớ nhà với lệnh phải quay lui.
Xin dạy họ biết rằng có những khô khan không phải vì Chúa vắng mặt,
mà vì Chúa đang thanh luyện.
Thanh luyện cách yêu.
Thanh luyện cách thuộc về.
Thanh luyện những gì còn lẫn cảm xúc, lẫn cái tôi, lẫn nhu cầu kiểm soát, lẫn nỗi sợ mất mình.
Xin Chúa đừng để đêm tối làm họ bỏ cuộc chỉ vài bước trước khi bình minh tới.
Nhưng xin cũng đừng để họ bám vào một ảo tưởng chỉ vì sợ thừa nhận mình đi sai.
Xin cho họ sự thật.
Dù sự thật ấy dẫn đến bước tiếp hay dừng lại,
xin cho đó là sự thật trong ánh sáng,
chứ không phải trong hoảng loạn.
Lạy Chúa,
xin ban cho những người đồng hành ơn khôn ngoan.
Cho các linh mục, tu sĩ, nhà đào tạo, cha giải tội, người hướng dẫn thiêng liêng,
những người được nghe các tâm hồn trẻ mở lòng ra.
Xin đừng để họ nói những câu quá dễ, quá nhanh, quá rẻ.
Xin đừng để họ đẩy người trẻ bằng nhiệt thành nông,
hay dập người trẻ bằng lý luận khô cứng.
Xin cho họ biết ngồi xuống đủ lâu để nghe được cả tiếng nấc nghẹn đằng sau một câu “con thương bố mẹ.”
Xin cho họ biết phân định với sự thật, với lòng thương, với sự tôn trọng tiến trình.
Xin cho họ không tuyển người cho đầy nhà dòng,
nhưng đồng hành để mỗi người trẻ dám sống thật trước mặt Chúa.
Lạy Chúa,
xin dạy Giáo Hội của Chúa biết yêu ơn gọi bằng sự thật.
Không tô hồng.
Không hô hào suông.
Không biến ơn gọi thành những khẩu hiệu đẹp mà không dám đụng vào nước mắt của gia đình.
Xin cho cộng đoàn Kitô hữu biết tạo ra những không gian an toàn để người trẻ nói thật,
để cha mẹ khóc thật,
để những nỗi lo rất trần gian được mang vào giữa đức tin mà không bị xấu hổ.
Xin cho Hội Thánh của Chúa trở thành nơi người trẻ không bị cô độc khi nghe tiếng gọi,
và cha mẹ cũng không bị bỏ rơi trong nỗi đau của mình.
Lạy Chúa Giêsu,
con cũng dâng lên Chúa những người đã từng đứng trước ơn gọi mà rồi dừng lại.
Xin Chúa chạm vào những vết đau âm thầm của họ.
Những người vẫn sống tốt, vẫn sống có trách nhiệm, vẫn không chống Chúa,
nhưng trong sâu thẳm đôi khi vẫn còn một câu hỏi chưa bao giờ được gọi tên tới cùng.
Nếu họ đã dừng lại trong sự thật của Chúa, xin cho họ bình an.
Nếu họ đã dừng lại vì sợ hãi và đến nay vẫn còn mang một nỗi buồn khó hiểu, xin Chúa chữa lành.
Xin đừng để bất cứ ai phải sống nửa đời còn lại với cảm giác đã phản bội chính linh hồn mình mà không biết làm sao gọi tên.
Xin Chúa đến với họ bằng lòng thương xót.
Vì Chúa không chỉ ở trong những ai bước tiếp.
Chúa cũng ở với cả những ai đã từng run sợ, đã từng bỏ lỡ, đã từng đứt gánh, đã từng không đủ sức, và đang cần được chữa lành.
Lạy Chúa,
giờ đây khi nhìn lại cả hành trình này,
con nhận ra rằng câu hỏi “ai lo cho bố mẹ?” cuối cùng không hề biến mất theo nghĩa đơn giản.
Nó không được giải bằng một câu trả lời lý thuyết.
Nó không được xóa đi bằng một quyết định dứt khoát.
Nó chỉ được biến đổi.
Từ một câu hỏi của sợ hãi,
thành một câu hỏi của tín thác.
Từ một bức tường ngăn cản,
thành một lời cầu nguyện.
Từ một tiếng nghẹn giữa ngực,
thành một con đường để trái tim học yêu đúng hơn.
Và lạy Chúa,
chính ở đây con hiểu ra rằng:
điều Chúa làm không phải chỉ là gọi một người đi tu hay không đi tu.
Điều Chúa làm sâu hơn nhiều.
Chúa dạy một người con học làm con trước mặt Chúa.
Dạy một người cha học buông con trong đức tin.
Dạy một người mẹ đau như dâng hiến.
Dạy anh chị em trong nhà lớn lên trong một kiểu thiếu vắng mới mà không mất nhau.
Dạy cả một gia đình biết đặt nhau vào tay Chúa hơn là nắm chặt nhau bằng nỗi sợ.
Dạy tình yêu thôi không chỉ là sự hiện diện thể lý.
Dạy trách nhiệm thôi không còn là ảo tưởng “con phải cứu hết mọi người.”
Dạy ơn gọi thôi không còn là chuyện nghề nghiệp thiêng liêng,
mà là chuyện thuộc về.
Lạy Chúa,
xin dạy những người trẻ biết thuộc về Chúa mà không cắt trái tim mình ra khỏi gia đình.
Xin dạy họ thuộc về Chúa bằng chính tình yêu dành cho bố mẹ đã được thanh luyện.
Xin dạy họ không xấu hổ vì mình nhớ nhà.
Không xấu hổ vì mình còn khóc.
Không xấu hổ vì mình còn sợ.
Nhưng cũng xin đừng để họ tự hài lòng với những lý do đẹp mà không chịu đi sâu vào sự thật.
Xin dạy họ biết rằng trung thành với Chúa không làm họ bớt làm con.
Trái lại, làm họ trở thành người con sâu hơn, thật hơn, hiếu thảo hơn trong Chúa.
Xin dạy các bậc cha mẹ biết rằng,
nếu một ngày phải để con đi theo Chúa,
thì đó không phải là vì Chúa yêu con mình hơn mình theo kiểu cạnh tranh.
Mà vì Chúa yêu cả gia đình mình trong một chương trình lớn hơn nỗi sợ hôm nay.
Xin dạy các ngài tin rằng không ai có thể lo cho con mình sâu bằng chính Thiên Chúa,
và cũng không ai có thể lo cho cha mẹ sâu bằng chính Đấng đã tạo dựng họ.
Xin cho các bậc cha mẹ không cảm thấy mình mất hết khi dâng con cho Chúa.
Xin cho họ nhận ra rằng đôi khi, chính trong sự dâng ấy,
gia đình mình được Chúa ôm sâu hơn bao giờ hết.
Lạy Chúa,
nếu hôm nay có một người trẻ đang nghe lời nguyện này mà tim họ đang run,
xin Chúa cho họ một ơn rất nhỏ thôi:
ơn không chạy.
Chưa cần phải quyết ngay.
Chưa cần phải chắc ngay.
Chưa cần phải trả lời hết.
Chỉ xin cho họ đừng chạy.
Đừng dập đi.
Đừng giả như không có gì.
Đừng dùng bận rộn để chôn một câu hỏi đang thở.
Đừng dùng mặc cảm để tự loại mình khỏi tiếng gọi của Chúa.
Đừng dùng trách nhiệm như một bức tường để không phải đối diện với điều sâu hơn.
Chỉ xin cho họ ở lại.
Ở lại với Chúa.
Ở lại với câu hỏi.
Ở lại với nước mắt.
Ở lại với người đồng hành.
Ở lại với gia đình trong sự thật.
Vì chính trong sự ở lại ấy, bình minh mới có thể đến.
Và lạy Chúa,
nếu hôm nay có một người cha, một người mẹ đang nghe lời nguyện này mà lòng mình quặn lên vì thấy bóng dáng con mình trong đó,
xin cho các ngài một ơn rất nhỏ thôi:
ơn không đóng cửa.
Chưa cần phải hiểu hết.
Chưa cần phải đồng ý liền.
Chưa cần phải không đau nữa.
Chỉ xin đừng đóng cửa.
Đừng bắt con mình phải giả như trong lòng nó không có gì.
Đừng lấy nỗi sợ làm lời cuối cùng.
Đừng để im lặng giết chết một hành trình mà Chúa có thể đang âm thầm dẫn dắt.
Xin cho các ngài đủ can đảm để lắng nghe,
đủ khiêm tốn để cầu nguyện,
đủ thật để khóc,
và đủ tin để nói với Chúa:
“Con chưa hiểu hết, nhưng nếu đây là đường của Ngài, xin dạy con đi qua nỗi đau này với Ngài.”
Lạy Chúa Giêsu,
giờ đây, khi khép lại toàn bộ hành trình này,
con không xin Chúa cho mọi câu chuyện ơn gọi đều phải kết bằng việc đi tu.
Con cũng không xin Chúa cho mọi người trẻ đều phải bước vào nhà dòng.
Con chỉ xin một điều lớn hơn, thật hơn, sâu hơn:
xin cho không ai phải sống gian dối với điều Chúa đã từng chạm vào trong linh hồn họ.
Xin cho ai được gọi thì đủ can đảm để đi vào phân định thật.
Ai không được gọi theo con đường ấy thì cũng đủ trung thực để nhận ra trong bình an thật.
Xin cho không ai phải sống nửa đời còn lại với một vùng tối không dám nhìn.
Xin cho mọi ơn gọi, dù là đời sống dâng hiến, hôn nhân, hay giáo dân giữa đời, đều được sinh ra từ sự thật, từ cầu nguyện, từ đồng hành, từ thanh luyện, và từ lòng can đảm yêu đúng trật tự.
Lạy Chúa,
con xin dâng lên Chúa những người bố đã còng lưng vì gia đình,
những người mẹ đã âm thầm hao mòn trong căn bếp,
những người anh cả, chị cả đã lớn lên quá sớm,
những đứa em ngây thơ phải học chấp nhận sự vắng mặt mới của anh chị mình,
những linh mục, tu sĩ, nhà đào tạo đang cố đồng hành trong kiên nhẫn,
những người trẻ đang đứng ngoài cổng nhà thờ không biết có nên hỏi câu đầu tiên hay không,
những người đang ở trong nhà nguyện mà lòng đầy khô khan,
những người đã đi gần đến cửa rồi lại quay lui vì chưa đủ sức,
những người đang ở giữa chặng đường và không biết nên tiếp hay dừng.
Xin ôm lấy tất cả.
Xin chạm vào từng trái tim.
Xin biến nước mắt thành lời cầu.
Biến sợ hãi thành nơi gặp Chúa.
Biến cái nghèo thành nơi tín thác.
Biến gia đình thành mảnh đất để ơn gọi lớn lên chứ không phải nơi ơn gọi chết ngạt.
Biến mỗi câu hỏi đau thành một cánh cửa dẫn sâu hơn vào mầu nhiệm của tình yêu Ngài.
Và giờ đây, lạy Chúa,
con xin kết thúc lời nguyện này không phải bằng một sự chắc chắn kiêu hãnh,
mà bằng một sự phó thác rất nghèo, rất nhỏ, rất run, nhưng rất thật:
Nếu Chúa gọi,
xin cho chúng con đừng giả điếc.
Nếu Chúa chưa gọi,
xin cho chúng con đừng tự lừa mình.
Nếu phải chờ,
xin cho chúng con chờ trong ánh sáng.
Nếu phải đau,
xin cho chúng con đau trong đức tin.
Nếu phải buông,
xin cho chúng con buông trong tình yêu.
Nếu phải ở lại,
xin cho chúng con ở lại trong trung thành.
Nếu phải bước tiếp,
xin cho chúng con bước tiếp trong khiêm tốn.
Nếu phải khóc,
xin cho nước mắt chúng con không rơi vô nghĩa.
Nếu phải dâng gia đình cho Chúa,
xin cho chúng con biết rằng chúng con không nộp họ cho một khoảng trống,
mà trao họ vào chính trái tim yêu thương của Chúa.
Và nếu một ngày,
sau tất cả những giằng co,
sau tất cả những đêm tối,
sau tất cả những câu hỏi tưởng như không qua nổi,
chúng con có thể quỳ xuống và thưa một lời thật nhỏ thôi rằng:
“Lạy Chúa, con đây”
thì xin cho lời ấy không chỉ là lời của một cá nhân,
mà là lời của cả một hành trình,
của cả một gia đình,
của cả những người đã khóc, đã sợ, đã buông, đã cầu nguyện,
và cuối cùng đã để Chúa làm Chúa trong chính nơi đau nhất của đời mình.
Lạy Chúa Giêsu,
xin nhận lấy tất cả.
Xin dạy chúng con yêu.
Xin dạy chúng con thuộc về.
Xin dạy chúng con đi.
Xin dạy chúng con ở.
Xin dạy chúng con nghe.
Xin dạy chúng con trả lời.
Và trên hết,
xin dạy chúng con rằng:
giữa bố mẹ, gia đình, bổn phận, nước mắt, cái nghèo, nỗi sợ và tiếng gọi,
điều đẹp nhất không phải là chúng con giải được hết mọi bài toán,
mà là cuối cùng,
chúng con dám đặt cả cuộc đời mình vào tay Chúa.
Amen.



