
CHUYỆN BUỒN CHUYỆN VUI CỦA ĐỜI TU
Một hành trình dâng hiến giữa nước mắt, bình an và ân sủng
Có những cuộc đời nhìn từ bên ngoài tưởng như rất yên, nhưng ở bên trong lại là một đại dương. Có những con người đi qua giữa phố đời không ồn ào, không tranh giành, không phô bày, nhưng trong lòng họ đã từng đi qua những cơn bão mà không phải ai cũng biết. Có những nụ cười rất hiền, rất sáng, rất nhẹ, mà phía sau là biết bao lần chiến đấu với cô đơn, với khô khan, với cám dỗ bỏ cuộc, với những đêm dài không ai hiểu. Và cũng có những giọt nước mắt rơi trong nhà nguyện, trong phòng riêng, trong bệnh viện, trong giờ phục vụ, trong những lần bị hiểu lầm, bị quên lãng, bị chính người mình thương làm đau, nhưng rồi chính những giọt nước mắt ấy lại được Chúa dùng để tưới lớn một ơn gọi.
Đời tu là như thế.
Có buồn. Có vui. Có mất. Có được. Có những ngày tưởng như chỉ muốn ngã xuống. Có những ngày lại thấy lòng mình đầy ánh sáng, chỉ muốn hát lên rằng: lạy Chúa, con cảm ơn vì được thuộc về Ngài. Có những lúc tưởng đời dâng hiến là thiên đàng ngay từ trần gian, nhưng rồi thực tế cho thấy đời tu không hề là một cuộc trốn chạy khỏi đau khổ, mà là một cách bước vào đau khổ với một tình yêu khác. Không phải để than thân. Không phải để tỏ ra cao quý. Nhưng để cho chính đời mình trở thành lời đáp trả cho một tiếng gọi đã đi trước.
Người ta thường nhìn người đi tu bằng hai cái nhìn rất cực đoan. Hoặc lý tưởng hóa quá mức, xem họ như những con người hầu như không còn yếu đuối, không còn xung đột, không còn những rung động rất người. Hoặc ngược lại, nhìn họ bằng sự hoài nghi, như thể đời tu chỉ là một chiếc áo, một cơ cấu, một nếp sống cũ kỹ, một sự từ bỏ khó hiểu giữa một thế giới đang đuổi theo hưởng thụ và tự do cá nhân. Nhưng rất ít người chịu bước đủ sâu để hiểu rằng: đằng sau một người tận hiến là cả một lịch sử của tình yêu, của đổ vỡ, của phân định, của chiến đấu, của mất mát, của trung thành, và của một ân sủng lặng thầm nhưng bền bỉ.
Đời dâng hiến Công giáo không phải là câu chuyện của những con người không biết yêu. Trái lại, đó là câu chuyện của những người đã yêu rất sâu, nên không thể sống hời hợt nữa. Không phải họ quay lưng lại với cuộc đời, nhưng chính vì họ nhìn thấy cuộc đời quá đẹp, quá mong manh, quá đáng được cứu, nên họ muốn hiến cả đời mình cho một tình yêu lớn hơn mình. Không phải họ không biết hạnh phúc gia đình là gì, không biết mái ấm là gì, không biết được yêu riêng là gì, nhưng giữa muôn điều tốt lành ấy, họ lại nghe một tiếng gọi khác, một lời mời khác, một ngọn lửa khác. Và khi tiếng gọi đó đủ thật, đủ sâu, đủ cháy, thì người ta không còn sống bình thường như trước nữa.
Nhưng trước khi là một tu sĩ, một nữ tu, một linh mục, một người tận hiến, họ vẫn là một con người. Và đã là con người thì có vết thương. Có ký ức. Có những khoảng tối. Có những sợ hãi. Có những giằng co. Có những vùng chưa lành. Có những lúc rất quảng đại, nhưng cũng có những lúc ích kỷ. Có những ngày rất sốt sắng, nhưng cũng có những ngày khô khan đến mức không biết mình còn tin hay không. Có những lúc thấy Chúa gần đến mức chỉ muốn khóc. Có những lúc lại cảm thấy trời như đóng lại, lời cầu nguyện rơi xuống như đá rơi vào vực sâu. Có những buổi sáng thức dậy lòng đầy bình an. Có những đêm nằm nghe tim mình mệt mỏi, tự hỏi không biết con đường này có thật là đường của mình không.
Chính ở đó, đời tu mới bắt đầu hiện ra với tất cả sự thật của nó.
Không phải trong các tấm ảnh lễ khấn đẹp. Không phải ở những buổi cử hành trang trọng. Không phải ở những danh xưng đạo đức. Mà ở chỗ một con người rất thật mỗi ngày chọn ở lại. Ở lại với lời khấn. Ở lại với cộng đoàn. Ở lại với trách nhiệm. Ở lại với những người khó thương. Ở lại với sứ vụ lúc vui lẫn lúc chán. Ở lại với giờ kinh dù lòng nguội. Ở lại với bàn thờ dù bản thân đang mang thương tích. Ở lại với Chúa dù có lúc không còn cảm thấy gì nữa. Đời tu không được chứng minh bằng những giây phút bùng sáng, mà được chứng minh bằng sức bền của lòng trung tín.
Có những người trẻ nghĩ rằng đi tu là bước vào một nơi hoàn hảo. Họ tưởng nhà dòng là nơi mọi người đều thánh thiện, ai cũng hiểu nhau, ai cũng dịu dàng, ai cũng công bằng, ai cũng sống đúng như Tin Mừng từng câu từng chữ. Nhưng khi bước vào rồi, họ mới giật mình nhận ra: trong tu viện vẫn có hiểu lầm, trong cộng đoàn vẫn có va chạm, trong nhà đào tạo vẫn có áp lực, trong công việc mục vụ vẫn có ganh tị, trong đời sống chung vẫn có những điều làm mình hụt hẫng. Họ tưởng đi tu là hết khổ, nhưng hóa ra chỉ là bước vào một kiểu khổ khác, sâu hơn, tinh hơn, âm hơn. Họ tưởng vào nhà Chúa là sẽ được người ta nâng niu đức tin mình, nhưng không ít khi chính ở đó đức tin bị thử lửa dữ dội nhất.
Và chính vì vậy, ơn gọi thật không thể chỉ xây trên cảm xúc. Nó phải được xây trên chân lý. Trên tương quan với Chúa. Trên một quyết định dâng hiến chín chắn. Trên sự trưởng thành nội tâm. Trên việc hiểu rằng mình không đi tu vì cộng đoàn hoàn hảo, cũng không vì môi trường thuận lợi, cũng không vì mình thích một hình ảnh đẹp về đời sống tu trì, mà vì Chúa gọi. Chỉ vì Chúa gọi. Và vì Ngài đáng cho mình trao cả đời.
Đây là điều rất nhiều người không hiểu.
Khi một người trẻ nói rằng mình muốn đi tu, người ta thường hỏi: rồi tương lai ra sao, rồi ai lo cho con, rồi con có hạnh phúc không, rồi con có tiếc không, rồi tu có gì vui, rồi lỡ sau này buồn thì sao. Những câu hỏi ấy không sai. Chúng rất người. Rất thật. Nhưng sâu hơn tất cả, có một câu hỏi khác quyết định mọi sự: Chúa có đang gọi con không?
Nếu có, thì niềm vui của con không còn được định nghĩa như người đời định nghĩa nữa. Hạnh phúc của con không còn bị thu gọn trong chuyện sở hữu hay thành công nữa. Tự do của con cũng không còn là làm điều mình thích, mà là có thể thuộc trọn về Đấng mình yêu. Khi ấy, đời tu tuy có nhiều mất mát, nhưng không phải là đời bị lấy mất. Trái lại, đó là đời được trao cho một ý nghĩa lớn hơn chính mình.
Nhưng cũng phải nói thật: có những nỗi buồn trong đời tu mà chỉ người ở trong mới hiểu.
Đó là nỗi buồn khi nhớ nhà, nhớ cha mẹ già, nhớ một mái cơm chiều, nhớ tiếng người thân gọi tên mình như thuở chưa dâng hiến. Đó là nỗi buồn của những lễ Tết không về, những biến cố gia đình chỉ được nghe qua điện thoại, những lần cha mẹ bệnh mà không thể ở cạnh, những đám tang người thân mà mình có mặt như một người vừa rất gần vừa rất xa. Đó là nỗi buồn khi lớn lên giữa một cộng đoàn nhưng có lúc vẫn thấy mình cô độc đến lạ. Đó là nỗi buồn khi đem hết lòng phục vụ mà bị hiểu sai. Khi cố sống chân thành mà bị nghi ngờ. Khi muốn hiến thân âm thầm mà phải đối diện những phán xét, so sánh, áp lực, thậm chí bất công.
Đó còn là nỗi buồn của sự khô khan thiêng liêng. Một người ngoài có thể nghĩ rằng người đi tu lúc nào cũng sốt sắng, cầu nguyện lúc nào cũng có cảm xúc, đọc kinh lúc nào cũng đầy lửa mến. Nhưng thật ra, có những giai đoạn người tận hiến cầu nguyện như đi trong sa mạc. Không thấy gì. Không nếm gì. Không cảm được gì. Kinh vẫn đọc. Thánh lễ vẫn dâng. Chầu Thánh Thể vẫn giữ. Nhưng lòng như cục đá. Trí như sương mù. Mọi thứ đều nặng. Có lúc chỉ muốn quỳ đó mà khóc. Có lúc còn không khóc được. Chỉ ngồi đó trước mặt Chúa, nghèo đến tận cùng, cạn đến tận cùng, không còn gì ngoài một câu rất bé: lạy Chúa, nếu Chúa còn muốn, xin giữ con lại.
Nỗi buồn của đời tu còn là nỗi buồn vì thấy bản thân mình quá chậm nên thánh. Người trẻ mới vào thường tưởng rằng chỉ cần vào dòng vài năm là mình sẽ đỡ ích kỷ, đỡ nóng nảy, đỡ tự ái, đỡ ham mình, đỡ bị kéo bởi những đam mê cũ. Nhưng rồi năm tháng trôi qua, họ nhận ra bản thân vẫn đó. Cái tôi vẫn đó. Tính khí vẫn đó. Vết thương vẫn đó. Nhu cầu được công nhận vẫn đó. Cơn giận vẫn đó. Sự yếu đuối trong đời sống nhân bản vẫn đó. Chỉ là tất cả bây giờ lộ ra rõ hơn dưới ánh sáng của Chúa. Có người vì thế mà thất vọng về mình. Có người vì thế mà mệt mỏi. Có người bắt đầu sống hai mặt: bên ngoài ngoan đạo, bên trong khô cứng. Có người đánh mất lửa ban đầu. Có người ở lại bằng thói quen hơn là bằng tình yêu.
Và đó là một bi kịch rất âm thầm.
Bởi đời tu không sợ cực nhọc bằng sợ nguội lạnh. Không sợ thiếu việc bằng sợ mất trung tâm. Không sợ người ngoài chống đối bằng sợ trái tim bên trong không còn rung lên trước Chúa nữa. Một cộng đoàn có thể vẫn vận hành tốt, công việc vẫn chạy đều, lịch sinh hoạt vẫn đủ, chương trình vẫn đẹp, thành tích vẫn có, nhưng nếu người tận hiến không còn cháy một tình yêu thật với Chúa, thì mọi sự sẽ dần biến thành một bộ máy tôn giáo. Và khi ấy, người ta vẫn mặc áo dòng, vẫn sống trong cơ cấu, vẫn nói những ngôn ngữ quen thuộc, nhưng linh hồn thì héo.
Thế nhưng, nếu chỉ kể chuyện buồn thôi thì chưa phải đời tu.
Bởi đời tu cũng có những niềm vui sâu đến mức người ngoài không dễ hiểu được.
Đó là niềm vui được biết chắc rằng đời mình không trôi vô nghĩa. Đó là niềm vui của một buổi sáng bước vào nhà nguyện khi trời còn tối, cộng đoàn còn thinh, chỉ có ngọn đèn chầu nhỏ cháy trước Thánh Thể, và bỗng thấy lòng mình được ôm lại, như đứa con đi xa lâu ngày được trở về. Đó là niềm vui khi hiểu rằng mình không còn phải sống để chứng minh mình cho thế gian, không còn phải lao đi để hơn người khác, không còn phải xây đời mình trên sự khen ngợi. Đó là niềm vui khi biết mình thuộc về Chúa, rất đơn sơ, rất thật, rất nhẹ.
Niềm vui của đời tu còn là niềm vui khi được đồng hành với linh hồn con người. Một nữ tu dạy trẻ, một thầy đồng hành giới trẻ, một linh mục giải tội, một tu sĩ thăm bệnh, một người tận hiến chăm người nghèo, có khi cả ngày vất vả, mệt, bị đòi hỏi đủ điều, không ai cảm ơn, không ai nhìn thấy, nhưng chỉ một khoảnh khắc thôi, một ánh mắt được nâng lên, một người trở về với Chúa, một em nhỏ bớt sợ hãi, một bệnh nhân ra đi bình an, một gia đình đang rạn vỡ mà tìm lại được hy vọng, là đủ để họ biết: đời mình đáng.
Có những niềm vui rất nhỏ mà đời tu hiểu rất sâu. Một lời kinh đọc chung mà bỗng nhiên làm lòng ấm lại. Một bữa cơm cộng đoàn tuy đơn sơ nhưng chan chứa tiếng cười. Một buổi chiều phục vụ xong, ai cũng mệt mà vẫn ngồi lại nói với nhau vài câu thật lòng. Một đêm tĩnh lặng nghe tiếng mưa trên mái nhà dòng, biết rằng mình không giàu gì cả mà lại thấy bình an lạ thường. Một lần sau bao tháng khô khan, bỗng một câu Tin Mừng đánh thẳng vào tim và làm mình khóc. Một lần tưởng muốn bỏ cuộc, nhưng trong thinh lặng lại nhận ra Chúa vẫn ở đó, kiên nhẫn hơn cả mình, trung tín hơn cả mình, dịu dàng hơn cả những gì mình từng nghĩ.
Niềm vui của đời tu không ồn. Không nhiều tiếng vỗ tay. Không dựa trên việc được người khác ngưỡng mộ. Nó giống như ngọn lửa nhỏ cháy trong đêm. Không chói, nhưng đủ sưởi. Không ầm vang, nhưng đủ giữ người ta khỏi chết cóng giữa giá lạnh nội tâm. Nhiều người tận hiến sống cả đời chỉ nhờ ngọn lửa nhỏ ấy. Và điều kỳ diệu là: nó không tắt.
Có một điều rất đẹp nơi đời dâng hiến, đó là nó dạy con người đi vào chiều sâu của tình yêu. Thế gian thường dạy yêu là giữ lấy, là ở gần, là có nhau theo cách hữu hình. Đời tu lại dạy yêu theo cách khác: yêu bằng hiện diện, bằng cầu nguyện, bằng hy sinh, bằng chúc lành, bằng phục vụ, bằng để người khác lớn lên dù mình phải lùi xuống. Người tận hiến học cách làm cha, làm mẹ, làm anh, làm chị cho rất nhiều người không cùng máu mủ. Họ không sinh con theo xác thịt, nhưng sinh ra sự sống thiêng liêng bằng nước mắt, bằng giờ cầu nguyện, bằng những kiên nhẫn dài lâu, bằng cả những đêm thao thức cho đoàn chiên, cho người trẻ, cho cộng đoàn, cho Hội Thánh.
Đó là một vẻ phong nhiêu rất lạ.
Một người nữ tu già, tóc bạc, tay run, chẳng còn làm được việc lớn, nhưng chỉ bằng sự hiện diện cầu nguyện của mình, có thể nâng đỡ cả một cộng đoàn. Một linh mục âm thầm dâng lễ mỗi ngày trong một giáo xứ nhỏ, chẳng nổi tiếng, chẳng ai nhắc tên, nhưng biết đâu nhờ những thánh lễ trung thành ấy mà bao linh hồn được đỡ nâng. Một thầy trẻ bị quăng vào những công việc không ai để ý, hết dạy học đến giặt giũ, hết đồng hành đến khuân vác, tưởng như chẳng có gì vẻ vang, nhưng chính ở đó Chúa đang đào một trái tim tông đồ. Một nữ tu y tá cúi bên giường bệnh nhân trong đêm, lau một trán sốt, chỉnh một tấm chăn, nắm một bàn tay đang sợ, chính lúc đó Nước Trời đã gần hơn người ta tưởng.
Đời tu đẹp không phải vì luôn dễ. Mà vì giữa những điều không dễ, người ta vẫn yêu.
Nhưng muốn khuyến khích ơn gọi, thì không được che giấu thập giá. Một ơn gọi được mời gọi bằng những hình ảnh quá đẹp mà không nói đến nước mắt sẽ rất dễ vỡ. Người trẻ hôm nay cần sự thật. Cần được biết rằng đi tu không phải là bước vào một vùng an toàn cảm xúc. Không phải là nơi mình sẽ luôn được thấu hiểu. Không phải là con đường miễn trừ khỏi xung đột. Không phải là nơi mọi câu hỏi đều được trả lời ngay. Đi tu là chấp nhận để Chúa dẫn mình vào một hành trình thanh luyện. Có khi rất ngọt. Có khi rất đắng. Có khi chan hòa bình an. Có khi như bị cắt tận gốc. Có khi thấy mình như được ôm vào lòng Thiên Chúa. Có khi lại như bị bỏ trong đêm chỉ để học tin sâu hơn.
Người trẻ cần được nghe rằng đi tu không bắt đầu bằng sự mạnh mẽ, mà bằng sự thành thật. Con không cần phải hoàn hảo rồi mới dám đáp lời Chúa. Con chỉ cần đủ thật để thưa với Ngài: con đây, con còn nhiều yếu đuối, nhiều sợ hãi, nhiều lộn xộn, nhưng nếu Chúa muốn, xin dẫn con đi. Chúa không gọi người hoàn tất. Chúa gọi người sẵn sàng. Không phải sẵn sàng theo kiểu không còn sợ, mà là dám đi dù vẫn sợ. Không phải không còn vấn vương, mà là đặt Chúa lớn hơn mọi vấn vương. Không phải không còn nước mắt, mà là để nước mắt mình được thánh hóa trong bàn tay Ngài.
Có những ơn gọi khởi đi rất đẹp. Có những ơn gọi khởi đi từ một bài giảng, một giờ chầu, một chuyến bác ái, một lần dự lễ, một câu Kinh Thánh, một cái chết của người thân, một cơn khủng hoảng, một lần được ai đó yêu thương đúng nghĩa. Nhưng cũng có những ơn gọi khởi đi từ những vùng rất đau. Từ một tuổi thơ thiếu thốn. Từ một gia đình đổ vỡ. Từ một trái tim bị đời làm cho chông chênh. Từ một linh hồn từng lang thang rất lâu rồi mới gặp Chúa. Và điều đó không làm ơn gọi kém thánh hơn. Trái lại, nhiều khi chính vì đã đi qua bóng tối, người ta mới hiểu ánh sáng quý thế nào.
Đừng nghĩ rằng đời tu chỉ dành cho những ai từ nhỏ đã rất ngoan, rất đạo đức, rất chuẩn mực. Thiên Chúa có những lối gọi bất ngờ hơn con người tưởng. Ngài có thể gọi giữa lúc người ta đang yên ổn. Ngài cũng có thể gọi giữa lúc người ta tan nát. Ngài có thể gọi một người có trí tuệ sáng láng. Ngài cũng có thể gọi một người đơn sơ quê mùa. Ngài có thể gọi một người lớn lên trong gia đình rất đạo hạnh. Ngài cũng có thể gọi một người bước ra từ đổ vỡ. Điều làm nên ơn gọi không phải là tiểu sử đẹp, mà là tiếng đáp trả thật.
Và khi một người đáp lại thật, đời họ bắt đầu thay đổi.
Họ sẽ học yêu Chúa hơn chính những gì trước đây họ tưởng là không thể buông. Họ sẽ học nhìn cha mẹ bằng một tình yêu chín hơn, không còn chỉ là thương theo cảm xúc, mà là cầu nguyện, phó thác, hiếu thảo theo ơn gọi của mình. Họ sẽ học chịu cô đơn mà không gãy. Họ sẽ học sống đời chung mà không luôn được như ý. Họ sẽ học im lặng mà không cay đắng. Họ sẽ học phục vụ mà không đòi trả ơn. Họ sẽ học cho đi khi chính mình cũng thiếu. Họ sẽ học cầu nguyện khi không còn thấy gì. Họ sẽ học đứng bên cạnh thập giá mà không bỏ chạy. Và dần dần, nếu trung tín, họ sẽ được Chúa làm cho nên mềm hơn, sâu hơn, rộng hơn, hiền hơn, tự do hơn.
Đó là điều đẹp nhất của đời tu: không phải người ta làm được bao nhiêu việc, mà là họ trở thành ai trước mặt Chúa.
Một người tận hiến trưởng thành không nhất thiết là người nổi bật. Nhiều khi đó là người rất bình thường. Nói chuyện không hoa mỹ. Làm việc không phô trương. Sống rất âm. Nhưng ở gần họ, người khác thấy lòng mình dịu xuống. Ở gần họ, người ta bớt sợ Chúa hơn. Ở gần họ, người ta thấy Thiên Chúa không phải là một ý niệm lạnh lùng, mà là một Đấng thật sự sống, thật sự thương, thật sự chờ đợi từng linh hồn. Người tận hiến đẹp nhất không phải lúc họ đứng trên bục cao, mà là lúc sự hiện diện của họ làm người khác tin rằng mình vẫn còn có thể bắt đầu lại.
Chuyện buồn chuyện vui của đời tu, nói cho cùng, không chỉ là chuyện của người đi tu. Đó còn là câu chuyện của Hội Thánh. Của một thế giới đang rất cần những con người dám sống khác. Giữa một thời đại ai cũng sợ mất tự do, đời tu nhắc rằng tự do sâu nhất là thuộc trọn về điều thiện hảo nhất. Giữa một thời đại ai cũng sợ cam kết, đời tu nhắc rằng con tim chỉ thật sự lớn lên trong trung tín. Giữa một thời đại chạy theo hưởng thụ và hình ảnh, đời tu nhắc rằng hạnh phúc không đến từ có nhiều, mà từ được neo vào Đấng không bao giờ qua đi. Giữa một thời đại rất ồn, đời tu nhắc rằng có những tiếng nói chỉ nghe được trong thinh lặng. Giữa một thời đại rất mỏi mệt, đời tu nhắc rằng con người vẫn có thể sống cho một điều lớn hơn chính mình.
Có người hỏi: đời tu có đáng không?
Nếu chỉ tính bằng tiêu chuẩn trần gian, có lẽ nhiều người sẽ lắc đầu. Vì đời tu có quá nhiều thứ phải từ bỏ. Từ bỏ một gia đình riêng. Từ bỏ một con đường sự nghiệp theo kiểu thông thường. Từ bỏ nhiều tiện nghi. Từ bỏ quyền được sống hoàn toàn theo sở thích. Từ bỏ cả những khát vọng rất người được ai đó yêu riêng, thuộc riêng, ở bên riêng. Nhưng nếu nhìn bằng con mắt của Tin Mừng, thì đời tu không phải là một chuỗi mất mát, mà là một cuộc trao đổi thánh. Người ta buông cái hữu hạn để lấy cái vô hạn. Người ta buông cái chóng qua để lấy điều bền vững. Người ta buông quyền làm chủ đời mình để được thuộc về Tình Yêu không lừa dối.
Và lạ thay, những người đi đến cùng con đường này thường không nói rằng mình mất nhiều. Họ nói rằng mình được quá nhiều. Được biết Chúa gần hơn. Được thấy lòng người sâu hơn. Được sống một đời không phí. Được yêu theo cách rộng hơn bản năng tự nhiên. Được làm chứng rằng Chúa vẫn đủ cho một đời người.
Tất nhiên, cũng phải thành thật rằng không phải mọi ơn gọi đều đi đến cùng. Có những người đã bước vào rồi lại rời đi. Có những người từng rất sốt sắng rồi nguội lạnh. Có những người ở lại trong cơ cấu nhưng không còn ở lại trong tình yêu. Điều đó làm ta buồn. Nhưng nó cũng nhắc rằng ơn gọi không phải là một cảm xúc giữ mình mãi mãi, mà là một tương quan phải được nuôi mỗi ngày. Không ai có thể sống đời tận hiến bằng lửa của năm đầu tiên suốt bốn mươi năm sau. Lửa ấy phải được đổ thêm dầu bằng cầu nguyện, bằng xét mình, bằng khiêm nhường, bằng đời sống bí tích, bằng cộng đoàn thật, bằng việc dám nhìn thẳng vào những gì đang lệch trong mình.
Đời tu chỉ đẹp khi người đi tu không ngừng trở về.
Trở về với giờ cầu nguyện đầu đời. Trở về với tiếng gọi ban đầu. Trở về với sự nghèo khó thật. Trở về với niềm vui đơn sơ. Trở về với trái tim không tìm mình nhưng tìm Chúa. Trở về với sự thật rằng không ai trong chúng ta đủ sức sống đời tận hiến nếu chỉ dựa vào ý chí. Phải có ơn Chúa. Phải có lòng thương xót. Phải có Thánh Thần. Phải có một tình yêu đi trước, nâng đỡ, sửa dạy, thanh luyện, tha thứ và làm mới.
Cho nên, để khuyến khích ơn gọi, điều cần nhất không phải là chỉ kể những vinh quang. Mà là làm chứng rằng ngay giữa mọi mong manh của đời tu, Chúa vẫn trung thành. Rằng có thể khóc mà vẫn thuộc về Chúa. Có thể mệt mà vẫn trung tín. Có thể bị hiểu lầm mà vẫn không bỏ yêu thương. Có thể rất nghèo mà vẫn rất hạnh phúc. Có thể không có gì trong tay mà vẫn là người giàu nhất, vì đã tìm được kho tàng không ai lấy mất.
Bạn trẻ thân mến, nếu trong lòng bạn có một chút xao động khi nghe nói về đời dâng hiến, đừng vội dập tắt nó. Đừng cười trừ. Đừng chôn ngay dưới những tính toán đời thường. Đừng quá sợ hãi trước những mất mát phải trả. Đừng nghĩ mình không đủ tốt nên Chúa không thể gọi. Đừng nghĩ mình quá yếu nên đời tu không dành cho mình. Đừng nghĩ phải hiểu hết rồi mới dám bước. Trong hành trình ơn gọi, người ta không thấy hết đường rồi mới đi. Người ta đi, rồi ánh sáng mới mở ra dần.
Có thể Chúa đang không gọi bạn vào đời tu. Nhưng cũng có thể Ngài đang chờ bạn nghiêm túc hơn với tiếng nói rất nhỏ trong lòng mình. Một tiếng nói làm bạn không yên khi nghĩ về một đời sống chỉ quẩn quanh với thành công, tiền bạc, hưởng thụ, ổn định. Một tiếng nói làm bạn thao thức trước linh hồn con người. Một tiếng nói khiến bạn thấy mình muốn thuộc về Chúa sâu hơn người bình thường. Một tiếng nói vừa làm bạn sợ, vừa làm bạn bình an. Một tiếng nói không gào thét, nhưng cứ âm thầm trở lại.
Hãy lắng nghe.
Bởi rất có thể, đằng sau tiếng gọi ấy là một đời rất nhiều chuyện buồn, rất nhiều chuyện vui, rất nhiều thập giá, rất nhiều ân sủng, nhưng sau cùng là một vẻ đẹp mà thế gian không thể cho. Vẻ đẹp của một đời được hiến trọn. Vẻ đẹp của một trái tim không còn sống cho mình. Vẻ đẹp của người đã để Chúa viết trên đời mình một câu chuyện mà nếu chỉ tự mình, họ sẽ không bao giờ dám mơ tới.
Đời tu không phải là con đường dễ. Nhưng có những con đường tuy khó mà đúng. Có những cuộc sống tuy nghèo mà giàu. Có những mất mát tuy đau mà nở hoa. Có những nước mắt tuy mặn mà thánh. Có những hy sinh tuy âm thầm mà sinh ơn cứu độ cho nhiều người. Và có những con người, khi nhìn lại đời mình vào cuối hành trình, có thể mỉm cười rất nhẹ mà thưa: lạy Chúa, con đã không sống một đời vô ích.
Đó là điều làm cho đời dâng hiến trở nên đáng quý.
Không phải vì người đi tu hơn người khác. Nhưng vì họ dám để Chúa làm chủ. Không phải vì họ không còn yếu đuối. Nhưng vì họ trao cả yếu đuối ấy cho Chúa. Không phải vì họ không còn nước mắt. Nhưng vì họ để nước mắt mình trở thành lời cầu cho thế giới. Không phải vì họ tránh được đau khổ. Nhưng vì họ học cách yêu ngay trong đau khổ. Không phải vì đời họ không có đêm tối. Nhưng vì ngay trong đêm tối, họ vẫn giữ một ngọn đèn.
Và biết đâu, ngay lúc này, có một ngọn đèn đang được thắp lên trong lòng một người trẻ. Không rực rỡ. Không ồn ào. Chỉ là một ánh nhỏ thôi. Nhưng đủ để bắt đầu.
Đừng coi thường ánh nhỏ ấy.
Nhiều ơn gọi lớn của Hội Thánh đã bắt đầu như thế.
Từ một cái nhìn lên Nhà Tạm.
Từ một lần nghe Tin Mừng mà tim mình bị đánh động.
Từ một câu hỏi rất thật: đời mình sinh ra chỉ để vậy thôi sao.
Từ một giọt nước mắt âm thầm không ai thấy.
Từ một nỗi buồn không gì trần gian lấp được.
Từ một niềm vui rất sâu khi nghĩ đến chuyện sống trọn cho Chúa.
Từ một tiếng thì thầm: theo Ta.
Và rồi, cả cuộc đời sang trang.
Cuốn sách này, nếu phải mở bằng một lời nguyện, thì xin mở bằng lời nguyện ấy:
Lạy Chúa, xin đừng để người trẻ hôm nay chỉ sợ mất mà không dám thấy vẻ đẹp của hiến dâng. Xin đừng để họ chỉ nghe tiếng ồn của thế gian mà quên mất tiếng gọi dịu dàng của Ngài. Xin cho những ai Chúa đang gọi có đủ can đảm để lắng nghe, đủ khiêm nhường để phân định, đủ tự do để đáp lại, và đủ yêu mến để đi đến cùng. Xin cũng cho những người đã bước vào đời tu rồi, dù đang ở mùa xuân hay mùa đông của ơn gọi, dù đang chan chứa niềm vui hay đi trong khô hạn, dù đang được an ủi hay đang bị thử thách, vẫn nhớ rằng: họ đã được gọi không phải để thành công trước mặt thế gian, nhưng để thuộc về Ngài. Mà thuộc về Ngài, chính là hạnh phúc sâu nhất của một đời người.
CHƯƠNG 1
TIẾNG GỌI BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU?
Tiếng gọi không bắt đầu từ ngày một người mặc áo dòng. Cũng không bắt đầu từ ngày họ bước qua cánh cổng nhà tập, quỳ trước bàn thờ đọc lời khấn, hay đứng giữa cộng đoàn mà thưa lên lời xin dâng hiến. Những điều ấy chỉ là lúc tiếng gọi trở nên hữu hình. Chỉ là lúc điều đã âm thầm từ rất lâu bên trong bắt đầu có hình dáng, có tên, có bước chân, có lựa chọn. Còn tiếng gọi thật sự thường bắt đầu từ nơi rất sâu. Rất kín. Rất sớm. Có khi từ một nơi mà chính người được gọi cũng không nhớ nổi nó đã khởi sự từ lúc nào.
Có những tiếng gọi bắt đầu từ một tuổi thơ rất bình thường. Từ những chiều theo bà đi lễ. Từ mùi nhang trong nhà thờ cũ. Từ tiếng chuông ngân qua xóm nhỏ. Từ một bàn tay mẹ chắp lại dạy con làm dấu. Từ hình ảnh một cha xứ hiền lành đi qua sân nhà thờ. Từ một nữ tu cúi xuống buộc lại quai dép cho một em nhỏ. Từ một bài hát lễ nghe đi nghe lại rồi thấm vào lòng như một dòng nước ngầm. Khi còn nhỏ, người ta chưa biết đó là tiếng gọi. Chỉ thấy lòng mình có một thứ gì rất lạ. Một sự gần gũi không giải thích được với Chúa. Một niềm kính mến không ai ép mà tự nhiên có. Một cảm giác rất yên khi ngồi trong nhà thờ, dù chẳng hiểu bao nhiêu về thần học, chẳng biết gì về đời tận hiến, chẳng hình dung nổi tương lai sẽ đi về đâu.
Có những đứa trẻ lớn lên giữa xóm đạo nghèo, mỗi ngày chỉ thấy cha mẹ tất bật, cuộc sống thiếu trước hụt sau, nhưng trong căn nhà chật hẹp ấy vẫn có một góc dành cho tượng Thánh Giá, một ngọn đèn nhỏ cháy trước ảnh Đức Mẹ, một lời kinh tối đơn sơ mà bền bỉ. Và chính từ nơi tưởng như chẳng có gì đặc biệt ấy, hạt giống ơn gọi được gieo vào. Không ồn ào. Không kịch tính. Không có ánh sáng lạ từ trời. Chỉ là từng ngày, đứa trẻ ấy lớn lên giữa những điều rất bé, nhưng những điều rất bé ấy lại mang theo cả một bầu khí thánh thiêng. Nó bắt đầu tin rằng đời mình không chỉ là ăn học, kiếm sống, lớn lên rồi lập gia đình. Nó bắt đầu cảm được, dù rất mơ hồ, rằng có lẽ có một con đường nào đó khác. Một con đường không đông người đi. Một con đường nghe nhắc đến thì thấy vừa đẹp vừa xa. Một con đường làm lòng mình rung lên theo một cách mà những giấc mơ khác không làm được.
Nhưng cũng có những tiếng gọi không bắt đầu trong sự bình yên. Mà bắt đầu từ đổ vỡ.
Có những người lớn lên trong một gia đình đầy tiếng cãi vã. Một ngôi nhà có đủ đồ đạc nhưng thiếu hơi ấm. Một tuổi thơ không thiếu cơm ăn áo mặc nhưng lại đói một lời dịu dàng, đói một cái ôm, đói một sự nâng đỡ tinh thần. Có những người từ nhỏ đã quen với cảm giác phải tự mạnh mẽ, phải nuốt nước mắt vào trong, phải lớn trước tuổi vì người lớn quanh mình chưa bao giờ thật sự là nơi nương tựa. Và giữa những nứt gãy ấy, có lúc họ gặp Chúa. Không phải như một ý niệm đạo đức. Mà như một nơi trú ngụ. Một nơi không phán xét. Một nơi hiểu họ mà không cần họ phải giải thích quá nhiều. Một nơi họ có thể ngồi xuống và thôi phải gồng. Từ đó, một điều gì rất lạ bắt đầu. Họ chưa gọi tên được. Chỉ biết rằng mỗi lần đến gần Chúa, lòng họ dịu lại. Mỗi lần nhìn lên Thánh Giá, họ thấy có ai đó đang hiểu nỗi đau của mình. Mỗi lần vào nhà thờ, họ thấy mình bớt lạc lõng hơn trong cuộc đời này.
Tiếng gọi nhiều khi bắt đầu từ chính nơi đau nhất của con người.
Không phải vì Chúa thích vết thương. Nhưng vì Ngài đi vào đúng nơi con người thật nhất. Có những người được gọi không phải vì họ mạnh, mà vì họ đã từng tan vỡ. Có những người sau khi đi qua cô đơn, thất bại, khủng hoảng, mất mát, lại bắt đầu nghe lòng mình nảy ra một câu hỏi khác. Không còn là: làm sao để mình thành công hơn. Không còn là: làm sao để mình được người đời nhìn nhận. Không còn là: làm sao để mình sống một đời dễ chịu hơn. Nhưng là: Chúa muốn gì nơi đời con. Tại sao Ngài để con đi qua từng ấy chuyện. Tại sao giữa bao nhiêu chọn lựa, lòng con lại cứ quay về câu hỏi này. Tại sao giữa lúc người khác đang mải mê tìm chỗ đứng, con lại cứ cảm thấy mình đang bị kéo về một nơi sâu hơn, yên hơn, nhưng cũng đáng sợ hơn.
Đó là lúc tiếng gọi bắt đầu hé mặt.
Không ập đến như sấm sét. Không buộc người ta phải tin ngay. Tiếng gọi của Chúa thường không bạo lực. Ngài không xô cửa trái tim. Ngài gõ. Rất nhẹ. Rất kiên nhẫn. Rất bền. Có thể con người phớt lờ một lần. Hai lần. Mười lần. Nhưng lạ thay, tiếng gõ ấy không mất. Nó không biến mất như một ý thích chợt qua. Nó cứ trở lại. Trong một bài giảng. Trong một giờ chầu. Trong một câu Kinh Thánh. Trong một cuộc gặp với một tu sĩ sống thánh thiện. Trong một nỗi trống rỗng giữa lúc mình đang có quá nhiều thứ tưởng là đáng mơ ước. Trong một khoảnh khắc vừa cười với bạn bè xong mà quay về phòng lại thấy lòng buồn không hiểu vì sao. Trong một đêm nhìn cha mẹ ngủ mà tự nhiên thấy đời người ngắn quá. Trong một lần chứng kiến cái chết. Trong một lần yêu mà nhận ra không có gì trần gian có thể lấp được cơn đói sâu nhất trong lòng mình.
Có những người bắt đầu nghe tiếng gọi từ chính niềm vui phục vụ. Họ đi một chuyến bác ái, chỉ định giúp người nghèo một ngày, vậy mà khi trở về, lòng họ không trở lại như cũ nữa. Họ đứng giữa những phận người khốn khó, thấy những ánh mắt trẻ con vùng sâu, thấy người bệnh nằm co quắp, thấy những cụ già bị bỏ quên, thấy những mảnh đời bị thế gian đi ngang, và bỗng nhiên một điều gì đó bật mở. Họ nhận ra mình không thể sống chỉ để kiếm tiền, để hơn thua, để xoay quanh cái tôi. Họ nhận ra tim mình chỉ thật sự sống khi được cho đi. Và rồi từ chỗ thích phục vụ, họ bắt đầu thấy mình bị kéo xa hơn nữa. Không chỉ muốn làm vài việc tốt. Không chỉ muốn thỉnh thoảng đi giúp một chút. Mà muốn hiến cả đời cho điều ấy. Muốn để cả đời mình thành khí cụ cho Chúa dùng. Muốn sống sao cho cuộc đời mình không chỉ là một chuỗi những năm tháng tiêu hao, mà là một của lễ.
Có những người khác lại nghe tiếng gọi trong thinh lặng cầu nguyện. Họ không làm việc gì quá lớn. Không có biến cố đặc biệt. Chỉ là một ngày nào đó, trong một giờ chầu bình thường, giữa những lời kinh quen thuộc, họ bỗng thấy Chúa chạm vào mình. Không bằng cảm xúc dữ dội, nhưng bằng một sự sáng lên rất sâu. Như thể có một câu hỏi được đặt vào giữa tim: con có yêu Thầy không. Không phải yêu theo kiểu đạo đức chung chung. Mà là yêu đến mức nào. Yêu có đủ để trao đời không. Yêu có đủ để buông những điều đẹp khác không. Yêu có đủ để đi vào một tương lai mình không nắm không. Và từ câu hỏi ấy, một cuộc chiến bắt đầu.
Bởi khi tiếng gọi thật sự xuất hiện, nó không chỉ đem lại bình an. Nó còn đem lại xáo trộn.
Đó là điều nhiều người không nói, nhưng ai đã từng đi ngang vùng phân định ơn gọi sẽ hiểu. Chúa gọi không chỉ để an ủi. Chúa gọi để lay chuyển. Tiếng gọi đến làm cho những điều trước kia đủ để mình hài lòng bỗng trở nên không còn đủ nữa. Những dự tính cũ bỗng bị đặt lại. Những mơ ước mình từng giữ kỹ bỗng bị đưa ra ánh sáng. Có người đang học hành rất tốt. Có người đang yêu. Có người đã có con đường nghề nghiệp rõ ràng. Có người chỉ mới là một bạn trẻ bình thường với bao dự định đơn sơ. Nhưng rồi tiếng gọi đến, và họ bắt đầu không yên. Không phải vì ghét cuộc sống hiện tại. Không phải vì tuyệt vọng với thế gian. Mà vì bỗng nhiên thấy Chúa đang mời mình đi sâu hơn tất cả những thứ ấy.
Và thế là bắt đầu những đêm thao thức.
Người ta nằm đó, mắt mở trừng trừng trong bóng tối, nghe trong lòng mình có hai dòng nước chảy ngược chiều nhau. Một bên là những gì rất người, rất gần, rất ấm: gia đình, cha mẹ, một mái nhà riêng, một tình yêu bình thường, những niềm vui cụ thể, những dự định dễ hiểu. Một bên là điều chưa rõ hình, chưa rõ hết đường, nhưng lại có sức hút lạ lùng: một đời sống thuộc trọn về Chúa. Một bên là điều mình có thể nắm. Một bên là điều mình chỉ có thể tin. Một bên là cái chắc theo mắt người đời. Một bên là cái mong manh nhưng làm tim mình cháy. Và người ta bị kéo căng ở giữa.
Có những người chống lại tiếng gọi rất lâu. Họ sợ. Sợ mất tự do. Sợ làm cha mẹ buồn. Sợ mình không đủ tốt. Sợ mình không sống nổi đời tu. Sợ cô đơn. Sợ những lời bàn ra tán vào. Sợ cả việc nếu bước vào rồi mà không hợp, không bền, không đi tới cùng thì sao. Có người tự nhủ chắc chỉ là cảm xúc nhất thời. Có người vùi mình vào học hành, công việc, các mối quan hệ để quên đi. Có người cố yêu một ai đó để chặn lại lối đi ấy. Có người bày ra thật nhiều lý do hợp lý để khỏi phải đối diện. Nhưng lạ thay, cái gì chỉ là cảm xúc nhất thời thì qua nhanh. Còn tiếng gọi thật thì càng trốn càng trở lại, càng lảng càng day dứt, càng dập càng âm ỉ cháy.
Tiếng gọi bắt đầu từ đâu ư.
Nhiều khi nó bắt đầu từ chính cảm giác “không thể sống hời hợt nữa”.
Có một ngày, người ta chợt thấy mình không còn chịu nổi một đời sống chỉ xoay quanh cơm áo, thành tựu, sự công nhận, những cuộc vui ngắn, những mục tiêu có được rồi lại thấy rỗng. Có một ngày, mọi thứ vẫn như cũ, nhưng bên trong không còn như cũ nữa. Người ta bắt đầu thèm một điều gì thật. Thèm được thuộc về một ý nghĩa không chết cùng tuổi trẻ. Thèm được sống sao cho khi nhìn lại, mình không thấy đời mình chỉ là một bản sao của hàng triệu cuộc đời khác. Thèm được trao đi, được cháy, được sống trọn, được làm một điều gì đó vĩnh cửu hơn. Và chính cơn thèm ấy, nếu được đặt trước mặt Chúa, nhiều khi là cửa ngõ của ơn gọi.
Nhưng cũng cần nói rõ: không phải mọi xúc động thiêng liêng đều là ơn gọi tu trì. Không phải cứ thích nhà thờ, thích cầu nguyện, thích làm việc bác ái là chắc chắn Chúa gọi đi tu. Có những người được gọi nên thánh giữa gia đình. Có những người được gọi làm men giữa đời. Có những người được gọi làm cha, làm mẹ, làm chứng nhân giữa nghề nghiệp, xã hội, bổn phận thường ngày. Vì thế, tiếng gọi không chỉ bắt đầu từ một rung động, mà còn phải đi vào phân định. Và phân định là một chặng rất thật, rất khiêm nhường, rất cần cầu nguyện.
Phân định không phải là ngồi chờ một tiếng nói từ trời. Cũng không phải là tự ép mình thích một con đường nào đó vì thấy nó thánh hơn. Phân định là học nhận ra đâu là tiếng Chúa giữa vô vàn tiếng nói khác trong lòng mình. Có tiếng của cảm xúc. Có tiếng của mặc cảm. Có tiếng của vết thương. Có tiếng của sự tự ái thiêng liêng. Có tiếng của nỗi sợ. Có tiếng của nhu cầu trốn chạy đời sống. Có tiếng của ham muốn được khen là đạo đức. Và giữa tất cả những thứ ấy, có khi rất nhỏ thôi, là tiếng của Chúa. Tiếng ấy không tâng bốc mình, nhưng làm mình nên thật hơn. Không làm mình kiêu, nhưng làm mình khiêm tốn hơn. Không chỉ làm mình xúc động, mà còn làm mình sẵn sàng trả giá. Không chỉ đem lại một cơn sốt đạo đức, mà đem lại sức bền để ở lại với điều thiện.
Tiếng Chúa không phải lúc nào cũng ngọt. Nhưng luôn sáng.
Khi một người thật sự được Chúa gọi vào đời tận hiến, dù còn sợ, họ vẫn có một thứ bình an nền ở rất sâu. Không phải bình an vì mọi thứ dễ. Mà là bình an vì biết mình đang đứng gần sự thật về đời mình. Họ có thể run. Có thể khóc. Có thể chưa biết tương lai thế nào. Nhưng ở tầng sâu nhất, có một điều gì nói rằng: đây là hướng con phải nghiêm túc nhìn vào. Đây không còn là một ý tưởng có thể cười cho qua nữa. Đây là vùng đất thánh, nơi con phải cởi dép ra mà bước.
Có những tiếng gọi bắt đầu bằng một câu Lời Chúa. Một câu thôi, nhưng như mũi tên cắm vào tim. “Hãy theo Thầy.” “Đừng sợ.” “Con thiếu một điều.” “Thầy gọi anh em là bạn hữu.” “Ai bỏ cha mẹ, nhà cửa vì Thầy…” “Hãy ra chỗ nước sâu.” Có những người nghe bao nhiêu lần không sao, rồi một ngày nào đó, đúng lúc lòng đủ mở, câu ấy đi vào như lửa. Không cần ai giải thích nhiều. Không cần bài giảng dài. Không cần phân tích sâu. Chỉ một câu thôi mà làm xáo tung tất cả. Bởi vì khi Chúa nói đúng lúc, lời Ngài không chỉ đi vào tai. Nó đi vào số phận.
Có những tiếng gọi lại bắt đầu bằng một khuôn mặt. Một linh mục thánh thiện mà người trẻ nhìn vào và thấy một vẻ đẹp khác thường. Một nữ tu già âm thầm nhưng bình an sâu đến mức chỉ cần ở gần cũng muốn khóc. Một tu sĩ sống rất đơn sơ, rất vui, rất tự do, không sở hữu gì nhiều nhưng có một nội lực làm người khác phải tự hỏi: vì sao họ sống được như vậy. Nhiều ơn gọi đã được khơi lên như thế. Không phải từ lý thuyết. Mà từ chứng tá. Người trẻ hôm nay vẫn cần nhìn thấy những con người tận hiến thật sự hạnh phúc, thật sự có chiều sâu, thật sự nhân bản, thật sự thuộc về Chúa. Một bài giảng có thể đánh động. Nhưng một đời sống thật mới có sức thuyết phục lâu dài.
Bởi vì tiếng gọi nhiều khi không được nghe trước hết bằng tai, mà bằng việc chạm vào một vẻ đẹp.
Người ta thấy một người tận hiến sống giữa bộn bề mà không tan mảnh, sống khiết tịnh mà không khô cứng, sống khó nghèo mà không cay đắng, sống vâng phục mà không mất nhân cách, sống phục vụ mà không làm nô lệ cho hoạt động, sống cầu nguyện mà không xa rời con người. Và họ bàng hoàng. Họ nhận ra đời tu không phải là một bản án buồn, mà có thể là một cách sống rất đẹp. Từ đó câu hỏi âm thầm nảy sinh: liệu Chúa có muốn mình cũng sống như thế không?
Nhưng tiếng gọi cũng có thể bắt đầu từ một sự chạm đáy.
Có những người chỉ thật sự quay về hỏi Chúa sau một cú ngã lớn. Một cuộc tình tan vỡ. Một giấc mơ nghề nghiệp sụp đổ. Một thất bại làm lòng kiêu hãnh vỡ tung. Một căn bệnh. Một biến cố gia đình. Một giai đoạn trầm tối đến mức không còn gì để bấu víu. Và chính trong sự trống tay ấy, họ mới nghe được điều bấy lâu bị át đi. Nhiều khi Chúa không cần cất hết mọi điều đẹp của đời ta. Nhưng có những người quá đầy tiếng ồn, quá đầy cái tôi, quá đầy những dự định riêng, đến mức nếu không có một cú dừng mạnh, họ sẽ không bao giờ chịu nghe. Rồi một ngày, khi mọi lớp áo ngoài bị bóc ra, họ ngồi lại trước mặt Chúa, không còn gì nhiều để giữ, và lần đầu tiên thật sự hỏi: Chúa muốn gì nơi con?
Câu hỏi ấy rất quan trọng.
Bởi khi tiếng gọi bắt đầu, điều thay đổi đầu tiên không phải là hoàn cảnh bên ngoài. Mà là câu hỏi nền của đời sống. Trước kia, người ta hỏi: con thích gì, con giỏi gì, con hợp gì, con muốn gì, con sẽ thành gì. Khi ơn gọi chạm tới, người ta bắt đầu hỏi thêm: Chúa muốn gì, điều nào làm Ngài vui, đâu là con đường con được tạo dựng để thuộc về. Đây không phải là câu hỏi làm con người nghèo đi. Trái lại, đây là câu hỏi mở họ ra với sự thật sâu nhất về bản thân. Vì con người không được dựng nên chỉ để tự chọn điều mình muốn, mà còn để khám phá ý định yêu thương của Đấng dựng nên mình.
Và rồi một hành trình bắt đầu. Không nhanh. Không đơn giản.
Người được gọi có thể bắt đầu tìm đến một cha linh hướng. Bắt đầu dành thời gian cầu nguyện nghiêm túc hơn. Bắt đầu nhìn lại mình. Bắt đầu bớt sống theo đám đông. Bắt đầu can đảm đi vào những vùng rất thật của nội tâm: con có đang muốn đi tu vì yêu Chúa, hay vì muốn trốn điều gì đó. Con có thật sự yêu linh hồn con người không, hay chỉ đang say mê hình ảnh đẹp của áo dòng. Con có đủ tự do không. Con có sẵn sàng để được đào luyện, được uốn nắn, được sống đời chung, được vâng phục, được mất những thứ mình quen nắm không. Con có yêu Chúa đủ để ở lại khi chẳng còn cảm xúc nâng đỡ không.
Những câu hỏi ấy không phải để dập tắt ơn gọi, mà để thanh luyện nó.
Vì tiếng gọi thật không sợ ánh sáng. Càng đi vào sự thật, nó càng trong. Càng đi qua thử thách, nó càng bền. Càng bị chậm lại để phân định, nó càng trưởng thành. Ơn gọi không lớn lên nhờ mơ mộng, mà nhờ thành thật. Có khi sau một thời gian phân định, người ta nhận ra Chúa không gọi mình vào đời tu. Và điều đó không phải là thất bại. Trái lại, đó cũng là một ơn. Vì điều quan trọng không phải là mình có vào dòng hay không, mà là mình có tìm đúng ý Chúa hay không. Nhưng với những người thật sự được gọi, càng phân định, càng đối diện, càng cầu nguyện, tiếng gọi ấy càng không mất. Nó có thể đổi sắc độ, đổi cách hiểu, đổi nhịp, nhưng nó không mất.
Nó trở thành một dòng chảy sâu.
Lúc ấy, người ta bắt đầu nhận ra tiếng gọi không phải trước hết là lời mời làm cái này cái kia. Mà là lời mời thuộc về. Trước khi đi phục vụ ai, phải thuộc về Chúa. Trước khi làm chứng điều gì, phải sống với Ngài. Trước khi dạy người khác cầu nguyện, phải để bản thân được Chúa chiếm hữu. Trước khi trở thành linh mục, tu sĩ, nữ tu, nhà truyền giáo, người đồng hành, người giáo dục, người chăm sóc người nghèo, người ấy được mời gọi làm môn đệ. Mọi ơn gọi tận hiến đều bắt đầu từ đây: không phải ở công việc, mà ở tương quan. Không phải ở sứ mạng, mà ở tiếng “theo Thầy”.
Đó là điểm nhiều người trẻ dễ bỏ qua. Họ bị hấp dẫn bởi việc phục vụ, bởi những hình ảnh đẹp của đời tu, bởi ý tưởng sống một đời ý nghĩa. Nhưng nếu không bắt đầu từ tình yêu với Chúa Giêsu, ơn gọi rất dễ héo. Vì rồi đến một ngày, công việc sẽ mệt, cộng đoàn sẽ có va chạm, cảm xúc sẽ giảm, lý tưởng sẽ bị thử, thân xác sẽ mỏi, tâm lý sẽ chao, và khi ấy, nếu không có tương quan thật với Chúa, người ta sẽ không đủ nền để ở lại. Tiếng gọi bền nhất không bắt đầu từ việc mình muốn làm điều lớn, mà từ việc mình đã bị Chúa chạm và không thể thuộc về ai khác nữa.
Có khi tiếng gọi bắt đầu như một câu hỏi. Có khi như một nỗi buồn không rõ tên. Có khi như một ánh sáng nhỏ. Có khi như một ngọn lửa. Có khi như một vết thương được Chúa sờ tới. Có khi như một niềm vui bình an. Có khi như một lời hứa lạ lùng đang lớn lên trong lòng. Nhưng sâu nhất, tiếng gọi luôn bắt đầu từ trái tim của Thiên Chúa trước khi chạm đến trái tim con người.
Không ai tự nghĩ ra ơn gọi cho mình. Người ta chỉ khám phá ra điều đã được Chúa nghĩ đến từ trước.
Ý nghĩ ấy thật lớn. Thật dịu. Thật đáng sợ. Và thật đẹp. Nghĩa là trước cả khi ta biết yêu Chúa, Ngài đã nhìn đời ta với một ý định. Trước cả khi ta đủ tốt, Ngài đã gọi. Trước cả khi ta trưởng thành, Ngài đã kiên nhẫn chờ. Trước cả khi ta đáp lại, Ngài đã yêu. Vì thế, tiếng gọi không bắt đầu từ khả năng của con người. Nó bắt đầu từ ánh mắt của Thiên Chúa. Một ánh mắt thấy trước con người mình sẽ là, thấy cả những yếu đuối lẫn vẻ đẹp còn ẩn giấu, thấy những lần ngã, những mùa khô, những phản bội, những do dự, nhưng vẫn gọi.
Đó là điều làm cho ơn gọi vừa khiêm nhường vừa huy hoàng.
Khiêm nhường vì chẳng ai có thể tự hào mình xứng đáng. Huy hoàng vì được chính Thiên Chúa nghĩ tới. Không phải như một công cụ vô tri. Mà như một người con được mời vào một tương quan tình yêu. Chúa không gọi để lấy mất đời ta. Ngài gọi để làm trọn đời ta. Ngài không gọi để ta bé đi. Ngài gọi để trái tim ta lớn lên tới kích thước mà nếu không có Ngài, ta sẽ không bao giờ biết mình có thể lớn đến thế.
Cho nên, khi hỏi tiếng gọi bắt đầu từ đâu, có lẽ câu trả lời sâu nhất là thế này: nó bắt đầu từ lúc một con người thôi chạy mãi trên mặt đất và bắt đầu ngước lên. Bắt đầu nghe một tiếng sâu hơn chính mình. Bắt đầu nhận ra có một tình yêu không chỉ muốn an ủi mình, mà muốn có mình. Bắt đầu dám tin rằng đời mình không phải một sự ngẫu nhiên vô định, mà là một câu chuyện có thể được viết bởi bàn tay Thiên Chúa.
Và một khi con người đã thật sự nghe được điều ấy, họ không còn sống như cũ nữa.
Họ có thể còn chậm. Còn run. Còn lẫn lộn. Còn chưa bước ngay. Nhưng ở sâu trong lòng, họ biết có điều gì đó đã bắt đầu. Một khởi đầu âm thầm, không ai nhìn thấy, nhưng sẽ làm đổi cả hướng đi cuộc đời. Giống như hạt giống nằm dưới đất rất lâu, chẳng ai thấy động tĩnh gì, nhưng bên trong nó đang nứt ra. Mà hạt giống muốn thành cây thì phải chấp nhận nứt. Người được gọi cũng vậy. Muốn bước vào đời dâng hiến, họ phải đi qua những nứt vỡ. Vỡ những dự tính cũ. Vỡ những chắc chắn cũ. Vỡ cái tôi muốn giữ mình. Vỡ nỗi sợ bị mất. Vỡ cả hình ảnh lý tưởng quá đẹp về bản thân. Nhưng chính trong những nứt ấy, mầm sống của ơn gọi bắt đầu đi lên.
Tiếng gọi bắt đầu từ đâu?
Từ một nhà thờ nhỏ.
Từ một lời kinh của mẹ.
Từ một vết thương chưa lành.
Từ một giờ chầu thinh lặng.
Từ một lần đứng trước người nghèo mà lòng mình bị xé ra.
Từ một câu Tin Mừng rơi trúng tim.
Từ một khuôn mặt tận hiến đẹp đến mức mình không quên được.
Từ một nỗi trống không giữa lúc đời đang có vẻ đủ đầy.
Từ một đêm không ngủ.
Từ một lần quỳ xuống và không thể đứng dậy như con người cũ nữa.
Nhưng sau tất cả, nó bắt đầu từ Chúa.
Chính Ngài đi tìm trước. Chính Ngài gieo thao thức trước. Chính Ngài để ta chạm những niềm vui, những nỗi buồn, những mất mát, những gặp gỡ, những khủng hoảng, như những sợi chỉ âm thầm dệt nên một tấm áo mà chỉ đến một ngày nào đó ta mới nhìn ra hình. Nhiều năm sau, khi đã đi được một quãng dài trong ơn gọi, nhiều người tận hiến mới ngồi lại và ngỡ ngàng nhận ra: hóa ra Chúa đã bắt đầu với mình từ rất sớm. Từ những điều mình từng tưởng là ngẫu nhiên. Từ những chuyện vui buồn tưởng như rời rạc. Từ những lần vấp, những lần được nâng, những ngày sáng, những đêm tối. Không gì là vô ích. Không gì hoàn toàn vô nghĩa. Nếu một người biết nhìn lại bằng ánh sáng đức tin, họ sẽ thấy cả đời mình đầy dấu chân Chúa.
Và đó là điều làm người ta rơi nước mắt.
Vì bỗng nhận ra, ơn gọi không phải là chuyện mình chọn Chúa trước. Mà là chuyện Chúa đã nhẫn nại chọn mình, đợi mình, theo mình, giữ mình, gọi mình suốt một chặng đường rất dài, đến khi trái tim mình đủ mềm để nghe.
Cho nên, nếu hôm nay có ai đó đang lặng lẽ mang trong lòng một câu hỏi về đời dâng hiến, xin đừng coi thường câu hỏi ấy. Có thể nó là khởi đầu của một cuộc đổi đời. Đừng vội trả lời bằng nỗi sợ. Đừng vội bóp nghẹt nó bằng lý trí thực dụng. Đừng vội cười nó như một phút xúc động non nớt. Hãy đem nó vào cầu nguyện. Hãy giữ nó trong thinh lặng. Hãy nói với Chúa thật lòng. Hãy xin Ngài cho ánh sáng. Hãy xin Ngài nếu đây là tiếng của Ngài, xin làm cho con đủ can đảm để nghe cho tới cùng.
Vì có những tiếng gọi, nếu bỏ qua, con người vẫn sống được, vẫn có thể thành công, vẫn có thể cười nói, vẫn có thể đi hết một đời. Nhưng tận sâu, sẽ luôn có một khoảng trống không gì lấp được. Khoảng trống của một cánh cửa đã từng mở ra mà mình không dám bước vào. Khoảng trống của một lời mời đã từng được trao mà mình làm ngơ. Khoảng trống của một khả thể thánh thiêng đã bị chôn vùi vì quá sợ cái giá phải trả.
Nhưng cũng có những người dám nghe. Dám khóc. Dám phân định. Dám để Chúa dẫn. Và rồi tuy đi vào một con đường đầy thử thách, họ lại trở thành những con người sâu hơn, hiền hơn, tự do hơn, có ý nghĩa hơn. Không phải vì đời tu làm phép lạ biến họ thành thiên thần. Mà vì từ ngày họ dám nghe tiếng gọi, họ bắt đầu sống thật hơn với căn tính sâu nhất của mình.
Tiếng gọi bắt đầu từ đâu?
Từ nơi Chúa chạm vào phần sâu nhất của một con người và làm họ không thể bằng lòng với một cuộc sống chỉ sống cho mình nữa.
Và đó luôn là một khởi đầu đẹp.
Đẹp không phải vì nó dễ. Mà vì nó thật.
Đẹp không phải vì nó không có nước mắt. Mà vì nước mắt ấy không vô nghĩa.
Đẹp không phải vì tương lai đã rõ. Mà vì có Đấng đáng để tin.
Đẹp không phải vì người được gọi xứng đáng. Mà vì Đấng gọi là Tình Yêu.
CHƯƠNG 2
KHI NGƯỜI ĐƯỢC GỌI BẮT ĐẦU SỢ
Có một sự thật rất người nhưng cũng rất thánh, đó là: hầu như không có ơn gọi thật nào lại không đi ngang qua sợ hãi.
Người ta thường nghĩ rằng nếu một người thật sự được Chúa gọi, thì chắc họ sẽ bình an ngay, sáng rõ ngay, quảng đại ngay, vui tươi ngay, và sẵn sàng bước tới không do dự. Nhưng thực tế của rất nhiều ơn gọi trong Kinh Thánh, trong lịch sử Hội Thánh, và trong đời sống hôm nay lại cho thấy điều ngược lại. Chính khi tiếng gọi trở nên thật hơn, gần hơn, chạm hơn, thì sợ hãi cũng bắt đầu lớn lên. Không phải vì tiếng gọi giả. Mà vì tiếng gọi quá thật. Quá thật đến mức con người hiểu rằng: nếu mình đáp lại, đời mình sẽ không còn là của mình theo kiểu cũ nữa.
Sợ là điều rất tự nhiên.
Sợ không có nghĩa là thiếu ơn gọi. Nhiều khi, chính nỗi sợ lại là bằng chứng cho thấy người ta đang đứng trước một điều đủ lớn để làm họ run. Chỉ có những điều nhỏ bé, nông cạn, không chạm tới tận số phận con người thì mới không làm người ta rung động. Còn một lời mời gọi đòi cả đời, đòi cả tương lai, đòi cả trái tim, đòi cả quyền làm chủ, đòi cả những điều người ta vốn nghĩ là hạnh phúc theo nghĩa rất người, thì làm sao không sợ cho được.
Khi người được gọi bắt đầu sợ, đó thường là lúc tiếng gọi thôi không còn là một ý tưởng đẹp nữa.
Ban đầu, ơn gọi có thể giống như một làn gió nhẹ. Một cảm tình với đời tu. Một rung động khi nhìn thấy vẻ đẹp của đời tận hiến. Một nỗi thao thức mơ hồ. Một điều gì làm lòng sáng lên khi nghĩ đến việc sống cho Chúa. Giai đoạn ấy, người ta còn có thể mơ. Có thể nghĩ về đời tu như một bức tranh thánh thiện, có buồn có vui nhưng nhìn chung vẫn đẹp. Có thể thấy mình trong chiếc áo dòng, trong nhà nguyện, trong giờ kinh, trong đời sống cộng đoàn, và cảm thấy điều ấy thật trang nghiêm, thật ý nghĩa, thật đáng ước ao. Nhưng rồi đến một lúc, ơn gọi không còn đứng xa để mình ngắm nữa. Nó tiến lại gần. Nó nhìn thẳng vào mắt mình. Nó không hỏi: con có thích không. Nó hỏi: con có dám không.
Và từ đó, sợ bắt đầu.
Sợ nhất không phải là sợ nhà dòng cực. Cũng không hẳn là sợ mất những tiện nghi. Điều làm người được gọi sợ sâu nhất thường là nỗi sợ bị lấy mất chính đời mình. Không phải mất theo nghĩa tiêu cực, mà là mất quyền tự sắp đặt mọi thứ. Mất quyền giữ tương lai trong tay. Mất quyền đi con đường mà ai cũng hiểu, ai cũng công nhận, ai cũng thấy hợp lý. Từ nay, nếu đi theo tiếng gọi, người ta bước vào một cuộc phiêu lưu thiêng liêng mà rất nhiều chỗ mình không nhìn thấy trước. Và con người, tự nhiên, rất sợ những gì mình không nắm được.
Người trẻ được gọi nhiều khi bắt đầu nhìn mọi thứ bằng đôi mắt khác. Họ nhìn cha mẹ và sợ. Sợ một ngày cha mẹ buồn khi nghe mình nói chuyện đi tu. Sợ thấy trong mắt mẹ một nỗi hụt hẫng. Sợ cha im lặng. Sợ người thân nói rằng mình dại. Sợ bị xem là bồng bột. Sợ người ta nghĩ mình bỏ tương lai. Sợ cả việc gia đình từng hy vọng rất nhiều nơi mình, từng mong mình học hành, làm việc, ổn định, lập gia đình, sinh con, nối tiếp một điều gì đó rất tự nhiên trong dòng họ. Và bây giờ, nếu mình nói rằng con muốn hiến đời cho Chúa, mình như đang làm lệch đi cả một quỹ đạo mà bao người từng âm thầm trông chờ.
Nỗi sợ ấy không nhỏ.
Bởi người được gọi không phải là người không yêu gia đình. Trái lại, nhiều người càng nghe tiếng gọi càng thương cha mẹ hơn. Càng nghĩ đến chuyện phải đi xa, phải sống một đời khác, phải không còn hiện diện bên gia đình theo kiểu cũ, họ càng thấy lòng mình nhói. Có những đêm nhìn cha mẹ ngủ, lòng họ thắt lại. Có những lần thấy tóc mẹ bạc thêm, thấy dáng cha chậm hơn, họ không biết mình có quyền đi theo một con đường mà dường như sẽ làm cha mẹ mất đi một chỗ dựa theo cách nào đó không. Có những người còn mang trong lòng câu hỏi rất đau: rồi ai lo cho cha mẹ khi già. Rồi những lúc đau bệnh, ai ở bên. Rồi nếu mình dâng hiến, mình có đang ích kỷ với chính gia đình không.
Nỗi sợ này rất thật. Và rất nhiều ơn gọi đã từng bị giằng co dữ dội ở đây.
Có những người không sợ nhà dòng, không sợ khổ, không sợ thiếu thốn, mà lại rất sợ làm cha mẹ buồn. Họ có thể chịu cực cho mình, nhưng không chịu nổi khi thấy mẹ lặng im, thấy cha quay mặt, thấy người thân thở dài. Tình yêu gia đình, nếu không được đưa vào ánh sáng đức tin, có thể trở thành sợi dây kéo người ta ở lại không phải vì Chúa không gọi, mà vì trái tim quá đau khi phải bước qua một sự chia xa nào đó. Và chính chỗ này, người được gọi bắt đầu hiểu rằng ơn gọi không chỉ là chuyện giữa mình với Chúa. Nó còn đụng đến mọi mối dây yêu thương rất thật quanh mình.
Người được gọi cũng sợ chính mình.
Sợ mình không đủ tốt. Sợ mình không bền. Sợ mình chỉ đang xúc động nhất thời. Sợ bước vào rồi lại bỏ dở. Sợ làm mất mặt gia đình. Sợ phụ lòng những ai từng tin mình. Sợ mình không hợp đời sống cộng đoàn. Sợ mình không sống nổi vâng phục. Sợ mình không đủ trong sạch để sống khiết tịnh. Sợ mình quá yếu đuối để sống khó nghèo. Sợ mình còn quá nhiều cái tôi. Sợ mình quá nhạy cảm. Sợ mình quá dễ buồn. Sợ mình không chịu nổi cô đơn. Sợ mình vẫn còn bị kéo bởi những ước mơ khác. Sợ mình không thánh thiện như những người mà mình từng ngưỡng mộ.
Nỗi sợ ấy nhiều khi làm người ta chùn lại trước cả khi kịp bước một bước nào.
Họ nhìn vào một tu sĩ già thánh thiện, một nữ tu hiền lành, một linh mục sâu lắng, rồi nhìn lại mình và thấy khoảng cách quá lớn. Họ quên mất rằng những con người ấy cũng từng bắt đầu từ những vụng về, những giằng co, những yếu đuối rất người. Họ quên rằng không ai sinh ra đã là người tận hiến trưởng thành. Mọi ơn gọi đều phải được nhào nặn. Mọi trái tim đều phải đi qua thanh luyện. Mọi sự trung tín đều được xây bằng những lần ngã rồi đứng lên, những lần run rồi vẫn đi tiếp. Nhưng khi sợ chiếm lấy lòng mình, người ta thường chỉ nhìn thấy phiên bản yếu nhất của bản thân và phiên bản đẹp nhất của người khác. Và thế là họ kết luận: mình không thể.
Có những người còn sợ vì họ thấy mình vẫn còn biết rung động trước tình yêu con người.
Đây là một nỗi sợ rất kín, rất tế nhị, rất sâu. Khi tiếng gọi đến, người trẻ không phải lập tức hết mọi khả năng yêu theo nghĩa tự nhiên. Họ vẫn có thể thấy ai đó dễ thương. Vẫn có thể bị lay động bởi một ánh mắt, một sự quan tâm, một viễn cảnh gia đình bình thường. Vẫn có thể tưởng tượng đến một mái nhà nhỏ, một bàn cơm chiều, những đứa trẻ gọi mình là cha hay mẹ. Và chính vì họ còn rất người, nên họ sợ. Sợ rằng nếu mình đi tu, những phần đẹp đẽ ấy sẽ mãi mãi không thuộc về mình. Sợ rằng cả đời sau này, sẽ có những lúc nhìn một gia đình hạnh phúc mà tim nhói lên. Sợ rằng mình đang từ bỏ một hạnh phúc thật mà không chắc mình đủ mạnh để sống trọn một hạnh phúc khác.
Đây là nơi nhiều ơn gọi phải khóc.
Không phải vì họ không yêu Chúa. Mà vì họ cũng biết yêu những điều đẹp Chúa đã đặt trong thế gian này. Không ai bình thường mà từ bỏ một hạnh phúc nhân loại theo kiểu không cảm thấy gì. Người tận hiến không phải gỗ đá. Họ từ bỏ trong đau. Trong ý thức. Trong nước mắt. Và chính vì vậy mà của lễ ấy mới có giá trị. Nếu đi tu mà không phải từ bỏ gì, thì lời khấn sẽ trở nên quá rẻ. Nhưng vì phải từ bỏ những điều đẹp, cho một điều đẹp hơn nhưng chưa cầm nắm được, nên trái tim run lên là chuyện đương nhiên.
Khi người được gọi bắt đầu sợ, họ cũng sợ nhà dòng không như mình nghĩ.
Ban đầu, nhiều người nhìn đời tu qua những gì sáng nhất. Họ thấy giờ kinh. Thánh lễ. Sứ vụ. Áo dòng. Bầu khí đạo đức. Họ tưởng tượng một cộng đoàn thánh thiện, ấm áp, bao dung, nơi mọi người luôn hiểu nhau, nâng nhau, nói năng hiền hòa, cùng nhau lớn lên trong Chúa. Nhưng rồi họ nghe kể đâu đó về những va chạm cộng đoàn, những lầm lẫn, những giới hạn nhân bản của người đi tu, những cơ cấu nặng nề, những trường hợp đau lòng. Họ bắt đầu hoang mang. Nếu con đường này cũng có khổ, cũng có người làm nhau đau, cũng có nơi mình bị hiểu lầm, thì liệu mình có đủ sức đi không. Nếu nhà dòng không phải thiên đàng, mà là một nơi rất thật với đầy những con người đang trên đường nên thánh nhưng chưa trọn, thì liệu mình có bị vỡ mộng không.
Sợ như thế là thật. Nhưng cũng là một bước trưởng thành cần thiết.
Vì người được gọi phải đi qua giai đoạn thôi lý tưởng hóa đời tu. Không phải để mất lòng mến, mà để lòng mến trở nên trưởng thành hơn. Đi tu không phải vì nhà dòng hoàn hảo. Đi tu không phải vì cộng đoàn không có vấn đề. Đi tu không phải vì những người tận hiến đều đã thánh sẵn. Đi tu là vì Chúa gọi. Nếu nền của ơn gọi là môi trường lý tưởng, thì khi môi trường rạn nứt, ơn gọi cũng rạn theo. Nhưng nếu nền là tiếng Chúa, thì ngay cả khi đi vào một đời sống rất thật, với những giới hạn rất người, người ta vẫn có thể ở lại, miễn là họ không đánh mất trung tâm.
Người được gọi còn sợ tương lai.
Sợ một đời dài phía trước. Sợ tuổi trẻ qua đi. Sợ rồi một ngày mình già đi trong nhà dòng, không có gia đình riêng, không có ai thuộc về mình theo kiểu người đời. Sợ bệnh tật. Sợ lúc yếu đuối. Sợ những mùa khô dài. Sợ đến một lúc mình không còn thấy lửa ban đầu nữa. Sợ rằng bây giờ mình đang hăng, nhưng rồi mười năm nữa, hai mươi năm nữa, bốn mươi năm nữa thì sao. Sợ vì ơn gọi không phải cam kết cho một năm, vài năm, mà là cho cả đời. Con người có thể rất quảng đại với những hy sinh ngắn hạn, nhưng khi đặt trước mặt mình chữ “trọn đời,” nhiều trái tim bắt đầu chao.
Chữ “trọn đời” rất đẹp. Nhưng cũng rất đáng sợ.
Bởi nó không cho mình đường lùi dễ dãi. Nó buộc mình phải đối diện với một tình yêu không thể chỉ sống bằng cảm hứng. Một đời tận hiến không thể tồn tại bằng những giờ sốt sắng, những kỳ tĩnh tâm, những mùa lửa cháy đầu tiên. Nó phải đi qua ngày thường. Qua mệt. Qua nhạt. Qua hiểu lầm. Qua bệnh tật. Qua tuổi già. Qua những giai đoạn mình chẳng còn thấy mình hay ho gì cả. Và khi người được gọi chợt thấy điều đó, họ sợ là phải.
Có những người lại sợ vì thấy mình không xứng.
Họ nhìn lại quá khứ. Những tội lỗi. Những lầm lỡ. Những vùng tối không muốn ai biết. Những lần phản bội tiếng lương tâm. Những mối quan hệ cũ. Những sa ngã âm thầm. Những yếu đuối sâu kín. Và họ nghĩ: với một quá khứ như thế, mình làm sao dám nghĩ tới chuyện đi tu. Mình còn bẩn thế này, làm sao sống đời thánh hiến. Mình từng như thế, làm sao Chúa gọi được. Nỗi sợ ấy không chỉ là mặc cảm. Nó còn là một dạng đau đớn vì người ta thật sự thấy mình nhỏ bé trước điều thánh.
Nhưng cũng chính ở đây, người được gọi phải học một bài học rất căn bản: Chúa không gọi người vô tì tích. Chúa gọi người biết mình cần lòng thương xót.
Nếu chỉ những người chưa từng ngã mới được gọi, thì chắc Hội Thánh sẽ nghèo lắm. Rất nhiều vị thánh, rất nhiều người tận hiến đẹp, đã bắt đầu từ những yếu đuối không nhỏ. Điều làm họ khác không phải là quá khứ sạch trơn. Mà là họ để cho Chúa chạm vào quá khứ đó, chữa lành nó, thanh luyện nó, và biến nó thành nơi phát sinh lòng khiêm nhường. Người được gọi không cần giả vờ mình không có bóng tối. Họ chỉ cần đừng tuyệt vọng vì bóng tối ấy. Bởi ánh sáng của Chúa mạnh hơn nhiều so với lịch sử lầm lỡ của một con người.
Nhưng dù biết vậy, sợ vẫn còn.
Có đêm, người được gọi quỳ trong nhà nguyện và thấy lòng mình như một bãi chiến trường. Một bên là tiếng Chúa rất dịu nhưng rất thật. Một bên là muôn ngàn nỗi sợ chồng chất. Có lúc họ chỉ biết khóc. Không cầu nguyện được gì dài. Không nghĩ được gì cao siêu. Chỉ biết nói: lạy Chúa, con sợ. Con thật sự sợ. Con sợ mất. Con sợ đau. Con sợ không nổi. Con sợ con sẽ làm Chúa thất vọng. Con sợ rồi chính con cũng thất vọng về mình. Con sợ con không giữ nổi tình yêu này cho đến cuối.
Lời cầu nguyện ấy không đẹp theo kiểu văn chương. Nhưng rất đẹp trước mặt Chúa.
Bởi Chúa không cần một ơn gọi diễn kịch. Ngài không cần một người tỏ ra mạnh mẽ để gây ấn tượng với Ngài. Ngài muốn sự thật. Muốn trái tim không che giấu. Muốn con người dám đem cả run rẩy của mình ra ánh sáng. Một người nói với Chúa rằng con sợ, nhưng con vẫn ở đây, thường đẹp hơn rất nhiều so với người nói những lời quảng đại mà lòng chưa bao giờ thật sự đi qua thử lửa.
Trong Kinh Thánh, biết bao lần khi Chúa gọi, lời đầu tiên của Ngài lại là “đừng sợ.”
Điều đó có nghĩa là gì. Nghĩa là Chúa biết con người sợ. Nghĩa là Ngài không ngạc nhiên trước sự run rẩy của chúng ta. Nghĩa là Ngài không chê trách nỗi sợ đầu tiên ấy như một dấu hiệu của bất trung. “Đừng sợ” không phải lời mắng. Đó là lời ôm. Là lời của một Đấng thấy tim ta đang co lại, thấy mắt ta đang ngấn lệ, thấy chân ta đang muốn lùi, và Ngài nói rất khẽ nhưng đủ chắc: cứ ở đây với Ta, con sẽ không đi một mình.
Vấn đề không phải là người được gọi có sợ hay không. Vấn đề là khi sợ, họ chạy về đâu.
Có người chạy vào sự ồn ào để khỏi nghe nữa. Có người chạy vào những bận rộn vô tận. Có người chạy vào một mối quan hệ để trốn đối diện. Có người chạy vào lý lẽ để dập tiếng gọi bằng những tính toán hoàn toàn thực dụng. Có người còn lấy chính sự bất xứng của mình làm nơi trú ẩn: con tệ thế này thì chắc Chúa không gọi đâu, khỏi cần nghĩ nữa. Nhưng cũng có những người, dù sợ đến đâu, vẫn đem nỗi sợ ấy vào cầu nguyện. Họ không giải quyết được ngay. Họ chưa sáng ngay. Họ còn chao. Nhưng họ không bỏ chỗ hẹn với Chúa. Và chính ở đó, ơn gọi bắt đầu chín.
Bởi một ơn gọi không trưởng thành khi người ta hết sợ. Nó trưởng thành khi người ta học bước đi cùng nỗi sợ mà không để nỗi sợ làm chủ.
Đây là một điều rất sâu. Chúa hiếm khi cất hết sợ hãi rồi mới cho ta đi. Thường Ngài cho ta đi trong lúc vẫn còn sợ, để ta học rằng nền của ơn gọi không phải là cảm giác chắc chắn về bản thân, mà là lòng tin vào Đấng gọi mình. Nếu đợi đến lúc thấy mình đủ mạnh mới đáp lại, nhiều người sẽ không bao giờ đáp lại. Vì thật ra, đứng trước một tiếng gọi lớn, không ai thật sự đủ mạnh cả. Người ta chỉ đủ thật để nắm lấy tay Chúa mà đi.
Khi người được gọi bắt đầu sợ, đó cũng là lúc họ phải học buông nhiều ảo tưởng.
Ảo tưởng rằng mình phải hoàn hảo rồi mới được dâng hiến.
Ảo tưởng rằng đi tu là không còn đau nữa.
Ảo tưởng rằng đời tận hiến chỉ toàn bình an dễ chịu.
Ảo tưởng rằng mình phải thấy chắc 100% mới được bước.
Ảo tưởng rằng nếu có sợ thì chắc không phải tiếng Chúa.
Ảo tưởng rằng Chúa chỉ gọi những người rất mạnh, rất sạch, rất giỏi, rất trọn.
Không. Chúa gọi người thật. Và người thật thì biết sợ.
Có khi chính nỗi sợ làm người được gọi nên khiêm nhường hơn. Nếu họ nghe tiếng gọi mà không hề run, không hề thấy mình bé, không hề cảm được sự nghiêm trọng của việc dâng cả đời, rất có thể họ chưa hiểu điều mình đang đứng trước. Nỗi sợ đúng chỗ có thể trở thành ân sủng. Nó giữ người ta khỏi hấp tấp. Khỏi ảo tưởng. Khỏi ngộ nhận mình là anh hùng thiêng liêng. Nó làm họ cầu nguyện nhiều hơn. Xin ơn nhiều hơn. Bám lấy Chúa nhiều hơn. Cần Giáo Hội hơn. Cần người đồng hành hơn. Và từ đó, ơn gọi không lớn lên trên cái tôi, mà trên sự nương tựa.
Có những người sau này nhìn lại quãng thời gian phân định, họ không nhớ nhiều những lúc hăng hái, mà nhớ nhất những đêm sợ. Vì chính trong những đêm ấy, họ đã thật nhất. Họ đã không còn nói với Chúa bằng những lời đẹp đã học được, mà bằng trái tim trần trụi của mình. Và họ nhận ra Chúa không bỏ họ trong lúc ấy. Chúa không đến lúc họ mạnh để chúc mừng họ. Ngài đến lúc họ run để giữ họ. Không phải giữ khỏi mọi đau đớn, nhưng giữ để họ không rơi khỏi tay Ngài.
Nỗi sợ lớn nhất của người được gọi, nếu đi đến tận đáy, thường không phải là sợ nghèo, sợ khổ, sợ cô đơn, sợ cộng đoàn, sợ tương lai. Mà là sợ thưa “xin vâng” thật rồi.
Bởi một khi đã thật sự thưa “xin vâng,” thì mọi cánh cửa khác bắt đầu khép lại theo một cách nào đó. Mà khép cửa luôn đau. Dù là để mở ra một cánh cửa thánh hơn, rộng hơn, sâu hơn, thì việc từ biệt những khả thể khác vẫn làm tim người ta đau. Có những ơn gọi đã phải khóc không phải vì không yêu Chúa, mà vì yêu Chúa đủ để dám đóng lại những cánh cửa mình cũng từng thấy đẹp. Đó là nước mắt trưởng thành. Đó là đau của tự do đang được thánh hóa. Đó là lúc con người bắt đầu hiểu rằng yêu thật luôn đi kèm chọn lựa thật.
Và rồi, sau nhiều tháng năm chao đảo, nhiều người được gọi đi đến một điểm rất lạ. Họ vẫn còn sợ đó. Nhưng giữa nỗi sợ, có một điều sâu hơn bắt đầu lớn lên: lòng tin. Không phải lòng tin rằng mọi sự sẽ dễ. Không phải lòng tin rằng mình sẽ không bao giờ yếu đuối nữa. Nhưng là lòng tin rằng nếu Chúa gọi thật, thì Chúa cũng đủ cho hành trình này. Nếu Ngài là Đấng đã khơi lên tiếng gọi, thì Ngài sẽ không đứng ngoài khi con người run rẩy. Nếu Ngài xin cả đời mình, thì chính Ngài sẽ là phần bù cho những gì mình từ bỏ. Và nếu Ngài cho mình đi qua sa mạc, thì Ngài cũng sẽ là nước.
Đây là bước ngoặt rất quan trọng.
Người được gọi không còn chỉ nhìn vào cái giá phải trả. Họ bắt đầu nhìn vào Đấng mình đang trả giá cho. Bấy giờ, câu hỏi không còn chỉ là: con sẽ mất gì nếu đi tu. Mà trở thành: Chúa là ai đối với con. Ngài có đáng để con trao không. Tình yêu của Ngài có thật với con đến mức nào. Con có tin rằng Ngài không lừa con không. Chính lúc ấy, ơn gọi thôi không còn là bài toán được mất. Nó trở thành chuyện tình yêu.
Mà tình yêu thì luôn đi kèm với run rẩy.
Không ai yêu thật mà không từng sợ. Không ai trao mình thật mà không từng thấy đau. Không ai dám bước ra khỏi vùng an toàn mà không từng có lúc muốn quay lại. Nhưng chính vì yêu đủ thật, người ta vẫn bước. Không phải như người mù quáng. Mà như người đã thấy một khuôn mặt đáng tin hơn cả nỗi sợ của mình.
Khi người được gọi bắt đầu sợ, đừng vội nghĩ đó là dấu chấm hết. Nhiều khi, đó mới là lúc cánh cửa ơn gọi bắt đầu mở vào chiều sâu. Trước đó, người ta mới yêu hình ảnh của đời tu. Còn bây giờ, họ bắt đầu phải yêu Chúa thật. Trước đó, người ta mới say mê vẻ đẹp của hiến dâng. Còn bây giờ, họ phải quyết xem mình có đủ tin để hiến dâng hay không. Trước đó, người ta còn đứng ngoài cửa nhìn vào. Còn bây giờ, chân họ đã chạm ngưỡng cửa và tim họ biết rằng: bước tiếp hay không, đời mình cũng sẽ không còn là trước kia nữa.
Cho nên, nếu bạn đang mang trong lòng một tiếng gọi và bạn đang sợ, xin đừng hoảng vì nỗi sợ ấy. Xin đừng vội kết án mình là thiếu đức tin. Xin đừng nghĩ mình tệ hơn những người khác. Có khi chính trong nỗi sợ ấy, Chúa đang làm một việc rất sâu nơi bạn. Ngài đang lột bớt những ảo tưởng. Đang kéo bạn ra khỏi mơ mộng ngây thơ để đi vào một quyết định trưởng thành. Đang dạy bạn biết rằng đi theo Ngài không phải bằng khí thế bốc cao, mà bằng một lòng tín thác rất thật, rất nghèo, rất bền.
Bạn không cần phải hết sợ rồi mới đến với Chúa.
Bạn chỉ cần đến với Ngài cùng nỗi sợ ấy.
Đến và nói thật.
Đến và khóc thật.
Đến và xin thật.
Đến và để Ngài thấy tất cả những gì bạn đang ngại phải nhìn.
Đến và nghe Ngài nói, không phải bằng tiếng ồn, nhưng bằng một sự hiện diện rất sâu: đừng sợ, có Ta đây.
Vì sau cùng, người được gọi không bước vào đời dâng hiến nhờ họ can đảm hơn người khác. Họ bước vào vì họ để cho tình yêu Chúa lớn hơn nỗi sợ của mình từng chút một. Không phải trong một ngày. Có khi trong nhiều năm. Không phải bằng một lần quyết liệt rồi xong. Mà bằng rất nhiều lần nhỏ, âm thầm, mỗi ngày chọn đứng về phía tiếng gọi thay vì đứng về phía nỗi sợ.
Và đó là lúc một ơn gọi bắt đầu có xương sống.
Không còn là ước mơ mong manh. Không còn là hình ảnh đẹp treo trên tường. Không còn là xúc động thoáng qua sau một kỳ tĩnh tâm. Mà là một chọn lựa đang dần thành hình giữa nước mắt, giữa run rẩy, giữa rất nhiều cái chưa rõ, nhưng với một xác tín âm thầm rằng: nếu con không thử bước về phía Chúa, có lẽ con sẽ mang câu hỏi này suốt đời.
Khi người được gọi bắt đầu sợ, cũng là lúc họ bắt đầu trưởng thành.
Vì từ đây, họ không còn đứng trước đời tu như đứa trẻ mê một điều đẹp. Họ đứng như người lớn, biết cái giá, biết thập giá, biết mất mát, biết những mùa đông có thật, nhưng vẫn không quay đi dễ dàng nữa. Và chính từ chỗ ấy, lời “xin vâng” tương lai, nếu được thưa lên, sẽ không phải là lời của một cảm xúc ngọt ngào. Nó sẽ là lời của một trái tim đã đi qua chiến trận, đã run, đã khóc, đã sợ, nhưng cuối cùng vẫn chọn tin.
Đó là một lời “xin vâng” rất đẹp.
Đẹp vì nó không ngây thơ.
Đẹp vì nó có giá.
Đẹp vì nó được trả bằng nước mắt.
Đẹp vì nó được sinh ra ngay tại nơi con người yếu nhất.
Đẹp vì từ đầu đến cuối, nó chứng minh một điều: ơn gọi không phải là chiến thắng của sức người, mà là chiến thắng dịu dàng của ân sủng trên một trái tim biết sợ nhưng vẫn mở ra.
CHƯƠNG 3
KHI GIA ĐÌNH KHÔNG HIỂU
Có những nỗi đau trong hành trình ơn gọi không đến từ thế gian xa lạ, mà đến từ chính nơi mình yêu nhất.
Nếu người ngoài phản đối, lòng còn dễ chịu hơn đôi chút. Nếu bạn bè không hiểu, người được gọi vẫn có thể lặng lẽ đi tiếp. Nếu xã hội cười chê, người ta còn có thể tự nhủ rằng thôi, họ không sống đời mình, họ không biết tiếng Chúa trong lòng mình là gì. Nhưng khi gia đình không hiểu, vết đau đi vào một chỗ khác. Một chỗ rất mềm. Rất gần. Rất sâu. Bởi đó không còn là chuyện đối diện với những người xa lạ nữa. Mà là đối diện với những khuôn mặt đã nuôi mình lớn lên. Những người đã cho mình hình hài, cho mình cơm ăn, áo mặc, hy sinh âm thầm bao năm, đặt biết bao hy vọng trên đời mình. Và bây giờ, chính những người ấy lại trở thành nơi mình cảm thấy khó bước qua nhất.
Đây là một thử thách rất thật của nhiều ơn gọi.
Không phải ai nghe tiếng gọi rồi cũng được cha mẹ vui vẻ chúc lành ngay. Không phải gia đình nào cũng mừng rỡ khi biết con muốn đi tu. Có những mái nhà rất đạo đức, rất yêu Chúa, rất gắn bó với Hội Thánh, mà khi chuyện ơn gọi chạm vào chính đứa con của mình, lòng lại chao đảo như bao gia đình khác. Vì nghe một người khác đi tu thì dễ. Khuyên người khác dâng hiến thì dễ. Khen đời tận hiến cao đẹp thì dễ. Nhưng đến lúc con mình nói rằng con muốn bước vào con đường ấy, mọi thứ suddenly không còn là lý thuyết nữa. Nó trở thành chuyện của máu thịt. Của chia xa. Của hy vọng phải đổi hướng. Của những mất mát mà cha mẹ cảm được bằng trái tim, không phải bằng thần học.
Có người mẹ nghe con nói muốn đi tu, rồi im lặng rất lâu. Không la mắng. Không ngăn cản ngay. Chỉ lặng đi. Mắt buồn đi. Người con nhìn thấy sự lặng đi ấy mà tim như bị ai bóp. Có người cha phản ứng rất mạnh. Nói thẳng rằng không đồng ý. Nói rằng nuôi con ăn học không phải để đi tu. Nói rằng còn bao nhiêu con đường tốt đẹp ngoài kia, tại sao phải chọn đường này. Có gia đình không phản đối dữ dội, nhưng tìm đủ cách trì hoãn. Nói rằng cứ học xong đã. Cứ đi làm vài năm đã. Cứ suy nghĩ thêm đã. Cứ để cha mẹ yên lòng đã. Mọi lý do nghe đều hợp tình, hợp lý, dịu dàng, nhưng phía sau là một mong muốn rất rõ: hy vọng tiếng gọi này rồi sẽ qua.
Và người được gọi đứng giữa.
Một bên là tiếng Chúa. Một bên là nước mắt của gia đình. Một bên là thao thức thánh thiêng. Một bên là bổn phận hiếu thảo. Một bên là lời mời gọi đi xa hơn. Một bên là những ánh mắt níu lại. Người ấy không phải đang đứng giữa đúng và sai theo nghĩa đơn giản. Họ đang đứng giữa hai điều đều đáng yêu. Đều đáng trân trọng. Đều có sức nặng. Chính vì vậy mà đau.
Có những người chưa bao giờ thấy mình giằng co như thế. Trước đây sợ thì sợ. Nhưng sợ vẫn còn là chuyện trong lòng mình với Chúa. Còn bây giờ, câu chuyện đã chạm vào cha mẹ, anh chị em, họ hàng, cả những người đã từng ôm ấp mình suốt tuổi thơ. Từ đây, ơn gọi không chỉ còn là một chuyển động nội tâm, mà trở thành một cuộc va chạm thực sự giữa điều mình tin Chúa muốn và điều những người thân yêu mình đang mong.
Khi gia đình không hiểu, người được gọi thường đau vì bị hiểu sai.
Họ không muốn đi tu vì chán đời, nhưng người nhà nghĩ họ đang bốc đồng. Họ không muốn bỏ gia đình, nhưng người nhà lại thấy như họ đang rời bỏ cha mẹ. Họ không hề coi thường hôn nhân, nhưng có người lại nghĩ họ đang chê con đường lập gia đình. Họ không đi tu để trốn trách nhiệm, nhưng đôi khi bị xem như đang chạy trốn cuộc sống. Họ không đi vì một cơn cảm xúc nhất thời, nhưng người thân lại nghĩ đây chỉ là một giai đoạn non nớt rồi sẽ hết. Điều làm họ đau không chỉ là bị ngăn cản, mà là không được nhìn đúng. Không được hiểu đúng động lực sâu nhất trong tim mình.
Có những người đã cầu nguyện rất lâu, đã phân định rất thật, đã khóc rất nhiều trước Nhà Tạm, đã đi qua bao nhiêu sợ hãi, bao nhiêu giằng co, bao nhiêu lần định lùi rồi lại đứng dậy. Nhưng đến khi mở lòng với gia đình, tất cả sự nghiêm túc ấy bị gom lại trong vài chữ: con còn trẻ, con chưa biết gì đâu. Hoặc: chắc tại con đang buồn nên nghĩ vậy. Hoặc: rồi sau này con sẽ hối hận. Hoặc: đừng làm khổ cha mẹ. Những câu nói ấy không hẳn xuất phát từ ác ý. Đa số phát xuất từ tình thương. Nhưng tình thương chưa được soi sáng đủ bởi đức tin có thể làm đau không kém sự chống đối.
Người được gọi lúc đó thường mang một thứ cô đơn rất khó gọi tên.
Cô đơn vì không biết phải giải thích sao cho đủ. Có những điều thuộc về tiếng Chúa mà lời người không chạm tới được. Làm sao giải thích được vì sao một người trẻ đang có thể sống như bao người khác lại cảm thấy mình không thể sống y như thế. Làm sao giải thích được vì sao giữa những điều rất đẹp của cuộc đời, lòng mình vẫn cứ nghiêng về một con đường khác. Làm sao nói cho cha mẹ hiểu rằng con không hết thương gia đình nên mới đi tu, mà có khi vì con học yêu theo một cách sâu hơn nên con mới dám bước. Làm sao nói được rằng đây không phải cơn bốc đồng, vì con đã mất ngủ, đã nước mắt, đã giằng co, đã nhiều lần muốn quên mà không quên được.
Có những điều càng thật thì càng khó nói.
Bởi thế, nhiều ơn gọi đi qua giai đoạn này trong nước mắt âm thầm. Người được gọi vẫn ăn cơm với gia đình, vẫn nói chuyện bình thường, vẫn giúp việc, vẫn sống trong mái nhà quen thuộc, nhưng trong lòng có một vết cắt. Không phải vết cắt do oán trách, mà do yêu mà không được hiểu. Do muốn hiếu thảo mà vẫn phải trung thành với tiếng Chúa. Do muốn ở lại cho cha mẹ vui, mà lòng lại biết nếu cứ ở lại chỉ vì sợ làm người thân buồn, có lẽ mình sẽ phản bội một điều rất sâu bên trong.
Đây là chỗ rất dễ khiến người ta gãy.
Có người vì không chịu nổi áp lực gia đình nên chôn tiếng gọi xuống. Họ tự nhủ chắc thôi, đừng làm cha mẹ khổ nữa. Họ cố sống bình thường. Học tiếp. Đi làm. Lập các dự định khác. Bên ngoài có thể vẫn ổn. Thậm chí có thể cười nói như chưa có gì. Nhưng sâu bên trong, một khoảng trống âm thầm hình thành. Không phải ai bỏ đời tu cũng sống dang dở. Có những người Chúa thật sự không gọi họ vào đó. Nhưng cũng có những người rời tiếng gọi không phải vì đã phân định ra Chúa không gọi, mà vì không chịu nổi sức nặng của nước mắt gia đình. Và chính nơi ấy, cuộc đời họ về sau có thể không sụp đổ, nhưng luôn còn một vùng sâu nhói lên mỗi lần nghe nói về đời dâng hiến, mỗi lần thấy một chiếc áo dòng, mỗi lần nghe tiếng chuông nhà thờ trong một chiều vắng.
Cũng có người ngược lại, vì gia đình không hiểu nên bắt đầu khép lòng, phản kháng, cứng lại. Họ lấy ơn gọi làm lý do để bất cần cảm xúc của cha mẹ. Họ nói những câu rất đạo đức nhưng thiếu dịu dàng. Họ thẳng quá đến thành sắc. Họ cắt phăng những giằng co rất người của gia đình bằng vài câu đạo lý. Điều đó cũng không đẹp. Bởi người được Chúa gọi không được phép nhân danh tiếng gọi để làm nghèo đi lòng hiếu thảo, lòng biết ơn, lòng cảm thông. Ơn gọi không làm con người ít yêu hơn. Nếu tiếng gọi thật đến từ Chúa, nó phải làm trái tim người ta sâu hơn, mềm hơn, biết khóc cùng nỗi đau của cha mẹ hơn.
Cho nên, khi gia đình không hiểu, người được gọi cần học một sự trưởng thành rất khó: vừa trung thành, vừa dịu dàng.
Trung thành để không phản bội tiếng Chúa chỉ vì sợ. Dịu dàng để không dẫm lên trái tim của những người thân yêu trong lúc bước đi. Đây không phải là điều dễ. Nhiều lúc người được gọi cũng mệt, cũng tủi, cũng muốn nói một câu thật mạnh rồi bỏ đi cho xong. Nhưng nếu làm thế, ơn gọi có thể bắt đầu trên một vết thương mới. Chúa không cần sự quyết liệt thiếu tình người. Ngài muốn sự thật được sống trong đức ái. Người được gọi có thể phải đi một con đường gia đình chưa hiểu, nhưng họ vẫn phải đi với lòng hiếu thảo, với sự nhẫn nại, với nước mắt cầu nguyện, với sự tôn trọng.
Có những gia đình phản đối vì thương.
Họ sợ con khổ. Sợ con cô đơn. Sợ con về sau hối tiếc. Sợ nhà dòng không như mơ. Sợ con họ vốn mong manh, nhạy cảm, lại bước vào một đời sống đòi nhiều hy sinh. Sợ những điều họ nghe kể đâu đó về đời tu. Sợ những chuyện không hay trong Giáo Hội. Sợ con họ bị tổn thương. Sợ nó không còn có một đời sống bình thường như bao người. Những nỗi sợ ấy không vô lý. Và chính vì chúng không vô lý, người được gọi càng cần kiên nhẫn hơn. Không phải cha mẹ nào phản đối cũng vì ích kỷ. Nhiều người phản đối vì trái tim làm cha mẹ của họ không chịu nổi ý nghĩ con mình phải đi một con đường khó.
Có những gia đình phản đối vì tự ái.
Họ thấy như con không cần mình nữa. Họ thấy như những hy vọng mình xây bao năm nay bị gạt sang bên. Họ thấy tương lai mình từng vẽ cho con bỗng không còn chỗ đứng. Có người còn mang nặng cái nhìn của họ hàng, xóm làng, danh dự gia đình, chuyện nối dõi, chuyện ở gần phụng dưỡng cha mẹ. Có khi ơn gọi của một người trẻ phải đi xuyên qua cả một mạng lưới những kỳ vọng văn hóa, tập quán, suy nghĩ nhiều đời chứ không chỉ ý kiến riêng của ba mẹ. Người được gọi lúc ấy không chỉ đối diện với vài lời can ngăn, mà như đang bơi ngược cả một dòng nước.
Có những gia đình phản đối vì thiếu đức tin vào sự quan phòng.
Họ tin Chúa, nhưng chưa tin đến mức có thể trao con cho Chúa. Họ cầu nguyện, nhưng chưa cầu nguyện đến mức có thể nói: nếu đây là ý Chúa, xin cứ nên trọn. Họ vẫn yêu Hội Thánh, nhưng khi ơn gọi chạm vào nhà mình, niềm tin ấy bị thử thách dữ dội. Thật ra, ơn gọi của một người con nhiều khi cũng là giờ thử lửa của cả cha mẹ. Thiên Chúa không chỉ gọi người con. Ngài còn mời cha mẹ đi vào một hành trình buông, tin, và dâng. Nhưng không phải gia đình nào cũng sẵn sàng ngay. Có những người cha người mẹ phải mất nhiều năm mới đi đến được lời xin vâng của riêng họ.
Và trong thời gian ấy, người được gọi phải chờ.
Chờ trong cầu nguyện.
Chờ trong nước mắt.
Chờ trong im lặng.
Chờ không phải như người bất lực, mà như người biết rằng có những cánh cửa chỉ ơn Chúa mới mở được. Có những trái tim mình không thể dùng lý lẽ để thuyết phục. Có những nỗi đau mình không thể làm biến mất ngay. Có những hiểu lầm chỉ thời gian, chứng tá, và ân sủng mới có thể từ từ gỡ ra.
Một trong những điều đau nhất là có khi gia đình càng thương, họ càng nói những câu làm tim người được gọi quặn lại.
“Con đi tu rồi ai lo cho ba mẹ?”
“Ba mẹ nuôi con lớn vậy mà giờ con bỏ đi sao?”
“Con đi tu là con ích kỷ.”
“Con chỉ đang mơ mộng thôi.”
“Rồi mai mốt già ai chăm?”
“Con định để cha mẹ sống một mình hả?”
“Con thấy nhà mình chưa đủ khổ sao?”
“Đi tu đâu có nuôi được cha mẹ.”
Những câu ấy, nhiều khi phát ra trong lúc xúc động, tức tủi, sợ hãi. Nhưng với người đang phân định ơn gọi, chúng có thể nặng như đá. Có người nghe xong trở về phòng khóc nức nở. Không phải vì bị xúc phạm. Mà vì chính họ cũng đang tự hỏi những điều ấy. Chính họ cũng đau với những câu hỏi ấy. Khi người thân nói ra, nỗi giằng co bên trong càng bị khoét sâu hơn.
Ở đây, người được gọi học một bài học xé lòng: theo Chúa không có nghĩa là hết đau vì gia đình.
Trái lại, nhiều khi càng theo Chúa, người ta càng đau theo kiểu sâu hơn. Nhưng đó không phải thứ đau dẫn tới chai cứng. Nếu đi đúng, nó sẽ dẫn tới cầu nguyện. Dẫn tới thương cha mẹ bằng một chiều kích mới. Trước kia, có thể người ta thương cha mẹ bằng việc ở gần, làm vui lòng, sống theo hy vọng của gia đình. Bây giờ, họ được mời thương theo một cách trưởng thành hơn: bằng sự hiếu thảo thật, sự biết ơn thật, sự nhẫn nại thật, và nhất là bằng việc tin rằng Thiên Chúa có thể chăm sóc những người mình yêu hơn cả mình tưởng.
Đây là điểm rất khó.
Bởi nhiều người được gọi vẫn day dứt: nếu con đi, ai lo cho cha mẹ. Câu hỏi ấy không giả tạo. Nó không phải một cái cớ để trốn ơn gọi. Nó là một nỗi bận tâm rất thật. Nhưng ở một tầng sâu hơn, ơn gọi luôn buộc con người đi vào một hành vi tín thác. Không phải phó mặc cha mẹ. Không phải vô trách nhiệm. Không phải lấy danh Chúa làm cớ để bỏ nghĩa vụ yêu thương. Nhưng là tin rằng Thiên Chúa không cướp mất cha mẹ của mình khi gọi mình. Ngài cũng không bỏ rơi những người mình trao lại cho Ngài. Người được gọi vẫn có thể hiếu thảo, vẫn có thể yêu, vẫn có thể cầu nguyện, vẫn có thể chăm sóc theo cách phù hợp với ơn gọi. Chỉ là họ không còn được sở hữu gia đình theo kiểu cũ nữa.
Khi gia đình không hiểu, nhiều người tận hiến sau này nhìn lại mới thấy đó là một trong những thanh luyện đầu tiên và sâu nhất.
Nếu ngay từ đầu mọi thứ đều được chúc lành dễ dàng, ơn gọi có thể vẫn đẹp, nhưng chưa chắc đã được thử lửa đủ. Chính lúc bị gia đình không hiểu, người được gọi phải tự hỏi thật sâu: con đi vì ai. Nếu con chỉ đi vì cảm xúc đẹp, thì vài giọt nước mắt gia đình cũng có thể dập tắt. Nếu con đi vì tự ái thiêng liêng, thì vài lời phản đối cũng đủ làm con phản ứng dữ dội. Nếu con đi vì một hình ảnh lý tưởng, thì thực tế này sẽ làm con vỡ mộng. Nhưng nếu con đi vì Chúa, thì ở giữa tất cả nỗi đau ấy, vẫn sẽ còn một sợi chỉ không đứt.
Sợi chỉ đó là xác tín âm thầm rằng: con không thể phản bội điều này.
Không phải vì con cứng đầu. Không phải vì con ít thương cha mẹ. Không phải vì con cho mình đạo đức hơn người khác. Mà vì nếu con chối bỏ điều Chúa đang làm trong tim con chỉ để giữ yên một bề mặt nào đó, có lẽ con sẽ sống phần đời còn lại với một vết thiếu trung thành âm thầm.
Tuy vậy, cũng phải nói thật rằng không phải lúc nào người được gọi cũng giữ được lòng mình quân bình. Có lúc họ mệt quá. Có lúc họ thấy Chúa xa quá. Có lúc họ nghĩ hay thôi cho xong. Có lúc họ thấy mình như người làm khổ tất cả mọi người. Có lúc họ bắt đầu nghi ngờ chính tiếng gọi: nếu đây thật là ý Chúa, sao lại làm cha mẹ đau như vậy. Đây là chỗ rất cần cầu nguyện sâu và cần người đồng hành khôn ngoan. Bởi Chúa không phải là tác giả của hỗn loạn, nhưng Ngài cũng không hứa rằng mọi hành trình theo Ngài sẽ được hiểu ngay từ đầu. Ngay cả Đức Giêsu cũng không luôn được những người thân cận hiểu ngay. Tình yêu chân thật nhiều khi phải đi qua hiểu lầm trước khi được nhận ra.
Điều đẹp là nhiều gia đình, sau một thời gian dài không hiểu, rồi dần dần được đổi lòng.
Có khi nhờ thấy con mình nghiêm túc thật, không bốc đồng như họ nghĩ. Có khi nhờ chứng kiến con cầu nguyện, sống tốt, hiền hơn, sâu hơn, không nổi loạn, không bỏ bê gia đình. Có khi nhờ một biến cố nào đó làm lòng mềm lại. Có khi nhờ lời khuyên của một linh mục hay một người họ tin. Có khi chẳng có lý do gì rõ ràng ngoài ân sủng. Hôm qua còn phản đối, hôm nay bắt đầu im. Hôm qua còn khóc, hôm nay thôi trách. Hôm qua còn giữ chặt, hôm nay thở dài rồi nói: nếu đó là đường của con, thì cầu xin Chúa giữ con.
Câu nói ấy, với nhiều người tận hiến, là một trong những câu họ nhớ suốt đời.
Không phải vì nó hoa mỹ. Mà vì nó đến sau quá nhiều nước mắt. Sau quá nhiều giằng co. Sau những đêm cầu nguyện cho cha mẹ. Sau những lần tưởng đã phải chọn giữa hiếu thảo và tiếng gọi. Khi câu nói ấy được thốt ra, có khi người được gọi chỉ biết khóc. Bởi họ hiểu đó không chỉ là sự cho phép. Đó là một của lễ của cha mẹ. Một lời xin vâng của cha mẹ. Một cuộc dâng không kém đau so với cuộc dâng của chính họ.
Nhưng cũng có những trường hợp, gia đình không hiểu cho đến rất lâu. Thậm chí đến lúc người ấy đã đi tu, đã khấn, đã chịu chức, vết ngăn cách nào đó vẫn còn. Điều ấy đau lắm. Và ở đây, người tận hiến phải học yêu mà không được đáp lại ngay. Học trung thành mà không luôn có sự hậu thuẫn ấm áp của gia đình. Học mang trong tim một nỗi buồn không thể giải quyết hết bằng lời giải thích. Học chờ ngày Chúa tự chữa lành. Đây là một thập giá. Không nên tô hồng. Nhưng cũng chính thập giá ấy có thể làm trái tim người tận hiến trở nên rất nhân hậu với nỗi đau của người khác.
Một người đã đi qua cảnh gia đình không hiểu thường sau này đồng hành với người trẻ rất khác. Họ không nói đạo lý dễ dãi. Họ không bảo cứ mạnh mẽ lên là xong. Họ biết có những giọt nước mắt chỉ ai từng nếm mới hiểu. Họ biết có những lời cha mẹ nói ra tuy không ác mà vẫn rất đau. Họ biết sự trung thành nhiều khi phải trả bằng cảm giác mình làm buồn chính những người mình yêu nhất. Và vì đã đi qua, họ có thể trở thành nơi người khác được an ủi thật.
Khi gia đình không hiểu, người được gọi còn học một điều rất lớn về thập giá.
Thập giá không chỉ là chịu khổ từ những điều xấu. Nhiều khi thập giá là phải chọn giữa hai điều đều tốt, đều đáng yêu, đều làm mình xé lòng. Gia đình là tốt. Ơn gọi cũng tốt. Hiếu thảo là đúng. Trung thành với Chúa cũng đúng. Nhưng ở một thời điểm nào đó, người được gọi buộc phải để Thiên Chúa đứng ở vị trí tối hậu. Không phải để bỏ cha mẹ ra phía sau, mà để yêu cha mẹ trong trật tự đúng của tình yêu. Ai yêu cha mẹ hơn Chúa thì không xứng với Ngài, câu ấy không phải là lời kêu gọi vô ơn. Nó là lời mời đi vào nguồn của mọi tình yêu, để từ đó yêu lại tất cả bằng một cách trong hơn, sâu hơn, đúng hơn.
Đó là điều người nhà không phải lúc nào cũng hiểu ngay.
Nhưng người được gọi phải sống sao để dần dần gia đình có thể nhìn thấy điều ấy. Không phải bằng tranh cãi. Không phải bằng chứng minh mình đúng. Mà bằng đời sống. Bằng sự chín chắn. Bằng lòng hiếu thảo không đổi. Bằng việc vẫn quan tâm, vẫn biết ơn, vẫn dịu dàng, vẫn nâng đỡ tinh thần gia đình theo khả năng. Bằng việc cho thấy đi tu không làm con thành người xa lạ, lạnh lùng, vô trách nhiệm. Trái lại, nếu là ơn gọi thật, nó làm con thành người biết yêu hơn.
Có những cha mẹ ban đầu sợ mất con. Nhưng về sau lại nhận ra họ không mất con, họ nhận lại một người con sâu hơn. Dịu hơn. Cầu nguyện hơn. Biết thương hơn. Biết nói lời biết ơn hơn. Biết sống vì người khác hơn. Khi đó, chính gia đình được chạm tới bởi ơn gọi mà họ từng phản đối.
Và đây là một vẻ đẹp rất kín của đời tận hiến: ơn gọi của một người không chỉ cứu họ. Nó còn có thể cứu cả gia đình họ theo nhiều cách âm thầm.
Một người con đi tu với lòng trung thành có thể trở thành lời nhắc cho cha mẹ về sự hiện diện của Chúa. Một người nữ tu âm thầm cầu nguyện có thể giữ cho gia đình mình khỏi tan trong nhiều cơn sóng. Một linh mục dâng lễ mỗi ngày có thể mang cả gia đình lên bàn thờ bằng cách sâu hơn mọi hiện diện hữu hình. Một tu sĩ ở xa nhưng sống thánh có khi lại là niềm an ủi lớn nhất cho cha mẹ lúc tuổi già. Điều này không xóa hết nỗi buồn vì xa. Nhưng nó mở ra một cách hiểu mới: hiếu thảo không chỉ có một dạng.
Chương này, nếu nói cho cùng, không phải để trách gia đình. Cũng không phải để lý tưởng hóa người được gọi như thể họ luôn đúng còn cha mẹ luôn cản trở. Không. Cả hai bên đều đau. Cả hai bên đều yêu. Cả hai bên đều đang bị kéo vào một cuộc thanh luyện. Gia đình cần được cảm thông. Người được gọi cũng cần được nâng đỡ. Và ở giữa, chỉ có ân sủng mới đủ để nối những gì lý lẽ không nối được.
Nếu hôm nay có một người trẻ đang âm thầm mang tiếng gọi trong lòng mà bị gia đình không hiểu, xin đừng vội tuyệt vọng. Xin cũng đừng biến nỗi đau ấy thành cớ để cứng lòng. Hãy đem cha mẹ vào cầu nguyện. Đừng thôi biết ơn. Đừng thôi dịu dàng. Đừng thôi xin Chúa làm phần việc mà bạn không thể làm. Và nếu tiếng gọi là thật, hãy xin Chúa cho mình đủ bền để vừa không phản bội Ngài, vừa không làm tổn thương gia đình bằng một cách sống thiếu bác ái.
Nếu hôm nay có một người cha, người mẹ đang thấy lòng mình quặn lại vì con muốn đi tu, xin cũng đừng vội nghĩ rằng con đang bỏ mình. Biết đâu, chính vì được Chúa gọi mà nó đang học yêu mình sâu hơn, dù theo một cách khó hiểu hơn. Biết đâu, điều Chúa xin nơi nó cũng là điều Chúa đang xin nơi mình: một sự buông ra trong nước mắt, một sự tín thác đau nhưng thánh, một lời xin vâng không dễ mà rất đẹp.
Vì có những gia đình chỉ thật sự hiểu ơn gọi khi đã đi qua một hành trình dài của mất, sợ, giằng co và phó thác.
Và có những ơn gọi chỉ thật sự sâu khi đã đi qua thử thách mang tên gia đình không hiểu.
Không phải để làm đau nhau.
Mà để tất cả cùng học yêu Chúa hơn.
Không phải để cắt đứt tình thân.
Mà để thanh luyện tình thân.
Không phải để người được gọi bớt hiếu thảo.
Mà để họ học một kiểu hiếu thảo được đặt trong ánh sáng của Nước Trời.
Không phải để cha mẹ mất con.
Mà để họ trao con vào tay Đấng đã yêu con trước cả họ.
Và nếu một ngày nào đó, sau bao năm tháng, người tận hiến ấy nhìn lại và nhớ về quãng thời gian gia đình không hiểu, rất có thể họ sẽ vẫn rơi nước mắt. Nhưng nước mắt ấy khi ấy không còn chỉ là đau. Nó còn là biết ơn. Biết ơn vì Chúa đã giữ mình khỏi gãy. Biết ơn vì gia đình, dù chậm, dù khó, cuối cùng cũng đã đi được một đoạn với mình. Biết ơn vì chính vết thương ấy đã làm mình hiểu sâu hơn cái giá và vẻ đẹp của một lời đáp trả.
Bởi sau cùng, ơn gọi thật không chỉ được viết bằng những giờ phút bình an trong nhà nguyện. Nó còn được viết bằng những bữa cơm nặng trĩu, những ánh mắt buồn của mẹ, những im lặng của cha, những đêm khóc một mình, những lời cầu nguyện cho gia đình trong lúc chính mình cũng đang chao đảo. Và nếu đi qua được, người ta không chỉ bước vào đời tu. Người ta bước vào một chiều sâu khác của tình yêu.
Một tình yêu biết đau mà không oán.
Biết trung thành mà không cứng.
Biết giữ tiếng Chúa mà không coi nhẹ nước mắt gia đình.
Biết thuộc về Chúa mà vẫn mang cha mẹ trong tim từng ngày.
Đó là một tình yêu rất đẹp.
CHƯƠNG 4
BƯỚC QUA CÁNH CỔNG NHÀ DÒNG
Có những bước chân rất nhỏ mà làm đổi cả một đời người.
Thoạt nhìn, bước qua cánh cổng nhà dòng chỉ là một chuyện rất cụ thể, rất đơn sơ, rất bình thường theo nghĩa bên ngoài. Chỉ là một người trẻ kéo va li, ôm vài bộ quần áo, vài cuốn sách, một chuỗi Mân Côi, một cuốn Kinh Thánh, vài kỷ niệm nhỏ từ gia đình, rồi bước vào một nơi chốn mới. Có thể là một ngôi nhà dòng cũ kỹ với tường vàng đã ngả màu, một khoảng sân có bóng cây, một nhà nguyện nhỏ, một dãy hành lang yên tĩnh, một phòng tiếp khách đơn sơ, một bàn ăn chung, một tiếng chuông, một nụ cười chào đón của ai đó. Bề ngoài chỉ có thế. Không có sấm sét. Không có điều gì quá dữ dội. Nhưng bên trong người bước vào, cả một thế giới đang rung chuyển.
Vì đó không chỉ là bước qua một cánh cổng bằng sắt hay bằng gỗ.
Đó là bước qua một ngưỡng cửa vô hình giữa hai giai đoạn đời mình. Một bên là cuộc sống cũ với gia đình, bạn bè, những thói quen quen thuộc, những tự do mình từng có, những không gian rất riêng, những nhịp sống mình từng kiểm soát. Một bên là một đời sống mới mà mình chưa thật sự hiểu hết. Một đời sống có khuôn khổ, có giờ giấc, có cộng đoàn, có đào luyện, có vâng phục, có thinh lặng, có việc chung, có những điều mình chưa biết mình có sống nổi không. Một bên là những gì thân thuộc. Một bên là điều mình tin Chúa muốn, nhưng vẫn chưa thể chạm hết hình dáng của nó.
Bởi vậy, khi người được gọi bước qua cánh cổng nhà dòng, không phải chỉ có chân họ đi. Cả quá khứ, cả nỗi sợ, cả hy vọng, cả nước mắt, cả những câu hỏi chưa trả lời, cả lời cầu nguyện của cha mẹ, cả sự chúc lành và cả những luyến tiếc âm thầm, tất cả cùng đi theo.
Có người trước ngày vào dòng đã mạnh mẽ lắm. Họ thu xếp đồ đạc, chào tạm biệt, cố cười để cha mẹ yên lòng, cố nói những câu nhẹ nhàng để không khí bớt nặng. Họ tưởng mình đã sẵn sàng. Nhưng đến khi xe bắt đầu rời nhà, khi mái ngói quen thuộc nhỏ dần sau lưng, khi nhìn thấy mẹ quay vào lau mắt, khi cha đứng im không nói, khi con đường dẫn tới nhà dòng hiện ra rõ hơn từng chút, thì tim họ bắt đầu thắt lại. Tới cổng nhà dòng, có người vẫn bình tĩnh bước vào, nhưng trong lòng như có thứ gì vừa gãy, vừa mở, vừa chết đi, vừa sinh ra.
Cảm giác ấy rất khó gọi tên.
Không hẳn là buồn. Không hẳn là vui. Không hẳn là sợ. Không hẳn là bình an. Nó là một thứ cảm xúc trộn lẫn. Có thương. Có tiếc. Có run. Có hy vọng. Có cái gì như bị bứng khỏi mảnh đất cũ. Có cái gì như đang được cấy vào một mảnh đất khác. Có cái gì rất đau vì mình biết từ đây, mình sẽ không còn thuộc về nhịp sống cũ theo cách cũ nữa. Có cái gì rất đẹp vì mình biết mình đang làm một điều nghiêm túc cho Chúa. Có cái gì rất người vì mình nhớ nhà ngay từ lúc vừa rời nhà. Và có cái gì rất thiêng vì chính lúc ấy, sâu hơn mọi cảm xúc, mình biết mình đang ở trong một cuộc hẹn mà có thể đã được Chúa chuẩn bị từ rất lâu.
Bước qua cánh cổng nhà dòng là một hành vi bên ngoài, nhưng thật ra nó là kết tinh của bao nhiêu lần bước qua bên trong.
Bước qua nỗi sợ.
Bước qua nước mắt gia đình.
Bước qua những dự định khác.
Bước qua những hình dung về tương lai mình từng giữ.
Bước qua nhu cầu được ở trong cái quen.
Bước qua chính mình.
Không ai đến cổng nhà dòng như một tờ giấy trắng. Người ấy đến với cả một lịch sử. Lịch sử của được gọi và chống lại. Của yêu và sợ. Của phân định và chao đảo. Của những giờ cầu nguyện sáng lên và những đêm tối mịt. Của những lần muốn đi thật nhanh và những lần chỉ muốn quay lại làm một người bình thường cho xong. Và giờ đây, tất cả co lại trong một khoảnh khắc rất cụ thể: bước vào.
Có những người vừa bước vào là thấy yên liền. Họ nhìn sân nhà dòng, nghe tiếng chuông, ngửi mùi cũ của sách kinh, của gỗ nhà nguyện, của một đời sống tiết độ, và lòng như được đặt xuống. Không phải vì mọi khó khăn biến mất. Nhưng vì có một cảm giác rất sâu rằng: đây là nơi con phải đến, ít nhất là cho lúc này. Có người lại ngược lại. Vừa bước vào đã thấy hụt. Thấy trống. Thấy lạc. Thấy mình như người khách đứng sai chỗ. Thấy mọi thứ khác quá. Thấy nụ cười chào đón của cộng đoàn cũng không làm tan ngay cái nhói trong lòng. Điều đó không có nghĩa là người ấy không có ơn gọi. Nhiều khi, đó chỉ là sự thật rất người của một trái tim đang đi qua một cuộc bứng rễ.
Bứng rễ bao giờ cũng đau.
Dù cây được trồng sang một mảnh đất tốt hơn, động tác nhổ nó lên khỏi đất cũ vẫn làm nó chấn động. Đời tu bắt đầu bằng một kiểu bứng rễ như thế. Không chỉ bứng mình khỏi mái nhà, mà còn bứng khỏi những tự do quen thuộc, khỏi quyền muốn làm gì thì làm, khỏi cảm giác mọi thứ quanh mình đều thuộc về mình. Vào nhà dòng là bước vào một đời sống mà mình không còn là trung tâm tự nhiên của chương trình mỗi ngày nữa. Từ đây, giờ giấc có tiếng chuông định đoạt. Việc riêng phải nhường cho việc chung. Cảm xúc cá nhân không còn là tiêu chuẩn số một. Cái thích, cái không thích, cái tiện, cái bất tiện, tất cả bắt đầu phải đi qua một cuộc giáo dục mới.
Và chính ở đó, người được gọi gặp cú sốc đầu tiên của đời tu thật.
Bấy lâu họ yêu tiếng gọi. Họ yêu Chúa. Họ yêu vẻ đẹp của hiến dâng. Họ yêu nhà nguyện, giờ kinh, sứ vụ. Nhưng bây giờ, họ bắt đầu học rằng đi tu không chỉ là yêu những điều lớn lao và thiêng liêng. Đi tu còn là học sống với rất nhiều điều nhỏ, lặp lại, kín đáo, khó chịu, đơn điệu, và nhiều khi trái ý. Một cái giường không phải của mình nhưng phải giữ ngăn nắp. Một giờ thức dậy không phải mình chọn. Một bữa ăn không có món mình thích nhưng vẫn phải biết ơn. Một người sống cùng phòng có thói quen khác mình. Một bầu khí cộng đoàn có những nguyên tắc không được viết ra nhưng ai cũng phải học. Một lịch sinh hoạt đều đặn đến mức những ai quen sống tự do sẽ thấy mình như bị siết lại.
Lúc ấy, nhiều người bắt đầu hiểu: cánh cổng nhà dòng không chỉ dẫn vào một nơi chốn. Nó dẫn vào một cuộc hoán cải.
Hoán cải khỏi sống theo cảm hứng.
Hoán cải khỏi cái tôi quá lớn.
Hoán cải khỏi thói quen chỉ nghe mình.
Hoán cải khỏi đời sống tản mác.
Hoán cải khỏi việc muốn yêu Chúa mà không chịu để Chúa chạm vào những điều cụ thể nhất của đời mình.
Có những bạn trẻ trước khi vào dòng nghĩ rằng thử thách lớn nhất của đời tu là khô khan cầu nguyện hay từ bỏ hôn nhân. Nhưng rồi những ngày đầu trong nhà dòng cho họ thấy một điều vừa buồn cười vừa nghiêm túc: có khi thử thách đầu tiên là học gấp chăn đúng, đi đúng giờ, giữ im lặng đúng lúc, làm vệ sinh chung vui vẻ, chia sẻ không gian nhỏ hẹp với người khác, và bớt nghĩ rằng mình đặc biệt. Những điều ấy không hào hùng. Nhưng chính chúng là nơi đời tận hiến bắt đầu chạm vào xương thịt.
Bởi Chúa không chỉ gọi người ta đến để mơ một đời thánh. Ngài gọi họ đến để để mình được uốn.
Uốn là đau.
Một cành cây mọc tự do ngoài gió, giờ được đưa vào khung, sẽ thấy khó chịu. Một con người vốn quen tự xoay xở, tự quyết, tự thu xếp đời mình, giờ bước vào khuôn khổ cộng đoàn, sẽ có lúc thấy nghẹt. Có khi họ không chống đối ra mặt. Nhưng lòng trong thì kháng cự. Tại sao phải thế này. Sao phải đúng từng chút. Sao mình không được làm theo cách riêng. Sao đời sống thiêng liêng mà lại gắn nhiều chuyện nhỏ như vậy. Sao người ta không nhìn tới lòng mình, mà lại nhắc cả những điều tưởng như không đáng kể. Và chính lúc ấy, người bước vào nhà dòng bắt đầu được dạy một điều rất căn bản: Thiên Chúa cứu con người không ở trên mây. Ngài cứu họ trong chính cái cụ thể.
Thánh thiện không chỉ nằm ở cảm xúc sốt sắng. Nó nằm ở cách một người rửa chén, quét sân, đúng giờ, giữ lời, sống chung, lắng nghe, xin lỗi, chịu sửa, chịu uốn, chịu không được như ý.
Có người vì thế mà vỡ mộng nhẹ. Họ từng nghĩ đời tu sẽ đầy những chuyển động thiêng liêng sâu xa. Bây giờ mới thấy nó bắt đầu bằng những chuyện rất đời. Nhưng chính chỗ này là một trong những cánh cửa đầu tiên dẫn vào sự thật của ơn gọi. Vì ai chỉ yêu Thiên Chúa trong ý niệm mà không chịu yêu Ngài trong nếp sống cụ thể, người ấy sẽ không đi xa được. Còn ai dám để Chúa đi vào cả chỗ nhỏ nhất, người ấy mới thật sự bắt đầu bước vào nhà Ngài.
Bước qua cánh cổng nhà dòng còn là bước vào sự thật về cộng đoàn.
Nhiều người trước khi vào vẫn giữ trong lòng một hình ảnh rất đẹp về cộng đoàn đời tu. Họ nghĩ đó là nơi mọi người lúc nào cũng nhẹ nhàng, dịu dàng, sâu sắc, hiểu nhau, nâng nhau, giống như một mái nhà thiêng chỉ có những tâm hồn đạo đức. Và ngày đầu, họ quả thật có thể thấy nhiều điều rất đẹp: sự chào đón đơn sơ, tiếng kinh chung vang lên, bầu khí có trật tự, nụ cười của các anh em hay chị em, sự hiện diện của nhà nguyện như trái tim của ngôi nhà. Nhưng chỉ cần sống một thời gian, họ cũng sẽ bắt đầu thấy điều mà ai bước vào đời sống chung đều phải thấy: cộng đoàn không phải thiên đàng. Cộng đoàn là nơi những con người thật, với nhiều giới hạn thật, cùng nhau sống và cùng nhau được thanh luyện.
Ngày đầu vào dòng, người ta thường chú ý đến nơi chốn. Nhưng chỉ ít lâu sau, điều chạm vào họ nhiều nhất lại là con người.
Người này nói ít.
Người kia nói nhiều.
Người này ấm.
Người kia khô.
Người này rất dễ gần.
Người kia có vẻ xa xa.
Người này cầu nguyện sốt sắng.
Người kia làm việc rất giỏi nhưng ít biểu lộ.
Người này khiến mình thấy được nâng đỡ.
Người kia vô tình chạm vào vết thương của mình.
Và chính ở đây, bước qua cánh cổng nhà dòng trở thành bước qua ảo tưởng về một đời sống chỉ gồm những điều dễ chịu. Người vào dòng phải tập sống với thực tế rằng Chúa gọi họ không phải vào một viện bảo tàng của người hoàn hảo, mà vào một bệnh viện thiêng liêng nơi mọi người đều đang trên đường được chữa lành.
Điều này vừa an ủi, vừa khó.
An ủi vì mình không phải kẻ duy nhất còn giới hạn. Khó vì mình cũng sẽ bị chạm, bị cọ, bị thấy rõ bản thân hơn mình tưởng. Có những ngày đầu trong nhà dòng, người ta chưa bị cám dỗ bỏ cuộc vì những điều lớn. Người ta bị thử bởi những va chạm rất nhỏ: bị nhắc một điều mình không phục, bị hiểu lầm một ý mình không có, bị so sánh, bị thấy người khác được chú ý hơn, bị chính cái tự ái của mình làm cho buồn. Và họ ngỡ ngàng nhận ra: hóa ra mình tưởng mình dâng hiến nhiều rồi, mà cái tôi vẫn lớn thế này.
Đó là một khám phá đau, nhưng lành.
Nếu không bước qua cánh cổng nhà dòng, có khi họ sẽ mang ảo tưởng về chính mình rất lâu. Họ sẽ nghĩ mình quảng đại, khiêm nhường, dễ sống, biết yêu thương. Nhưng chỉ có đời sống chung mới thử thật. Chỉ khi không gian riêng bị thu hẹp, khi lịch sống không còn do mình nắm, khi cộng đoàn trở thành tấm gương phản chiếu từng góc cạnh trong mình, người ta mới thấy mình rõ. Thấy mình dễ chạm tự ái ra sao. Thấy mình thích được chú ý thế nào. Thấy mình khó chịu với khác biệt của người khác ra sao. Thấy mình có thể nói lời dâng hiến rất hay mà lại chịu không nổi một câu góp ý rất nhỏ.
Và đó là một ân sủng.
Bởi đời tu mà không làm người ta gặp sự thật về mình thì đời tu ấy sẽ chỉ thành một sân khấu đạo đức. Còn nếu ngay từ những bước đầu, cánh cổng nhà dòng đã đưa người ta vào vùng sự thật, thì dù có đau, đó cũng là đau của chữa lành. Người ta bắt đầu thôi xây căn tính trên hình ảnh đẹp về bản thân, mà phải xây trên lòng thương xót Chúa. Người ta bắt đầu hiểu mình không vào dòng như một người đã xong, mà như một người đang cần được làm lại từ đầu.
Bước qua cánh cổng nhà dòng cũng là bước vào thinh lặng.
Không chỉ là thinh lặng bên ngoài, dù điều đó cũng mới lạ lắm với nhiều người. Ít tiếng điện thoại hơn. Ít tự do trò chuyện vô độ hơn. Có giờ im lặng. Có những khoảng không mà ai cũng phải trở về với mình. Có đêm xuống, hành lang tắt đèn, nhà nguyện lặng, mọi cánh cửa khép lại, người mới vào nằm trên chiếc giường lạ, nghe tiếng quạt, tiếng côn trùng, tiếng ai đó trở mình trong phòng bên, và bất chợt thấy mình trơ trọi. Không còn gia đình bên cạnh. Không còn bạn bè để nhắn vài câu vu vơ. Không còn những âm thanh cũ của nhà mình. Từ đây, có một cõi bên trong buộc phải mở ra.
Nhiều người sợ chính chỗ này.
Ban ngày còn bận học, bận làm quen, bận sinh hoạt, bận giữ mình cho đúng. Nhưng đêm xuống, thinh lặng trở thành một tấm gương. Mọi điều mình tránh nghĩ tới bắt đầu hiện lên. Nỗi nhớ nhà. Hình ảnh mẹ. Câu nói cuối cùng của cha trước khi chia tay. Những đứa em. Những dự định cũ. Một người nào đó mình từng quý. Những câu hỏi chưa có lời đáp. Cả những sợ hãi mình tưởng đã để ngoài cổng nhà dòng cũng theo vào, ngồi xuống bên mép giường, nhìn mình trong bóng tối. Có người ôm gối khóc rất nhỏ để không ai nghe. Có người quay mặt vào tường, cắn môi. Có người mở sách kinh ra nhưng chỉ nhìn mà không đọc nổi. Có người lần chuỗi thật lâu. Có người chỉ biết thì thầm: lạy Chúa, con ở đây rồi, xin đừng để con lạc.
Chính ở đó, bước qua cánh cổng nhà dòng trở thành bước vào sự cô tịch cần thiết để gặp Chúa thật.
Trước đây, người ta có thể yêu tiếng gọi trong cảm hứng. Bây giờ, khi đêm dài và lòng trống, họ bắt đầu học yêu Chúa trong thiếu thốn. Không còn những nâng đỡ quen thuộc. Không còn những tiếng vỗ về dễ nghe. Không còn cảm giác mình là nhân vật chính trong câu chuyện đời mình. Chỉ còn Chúa. Chỉ còn Nhà Tạm. Chỉ còn giờ kinh. Chỉ còn cộng đoàn. Chỉ còn những bước chân mỗi ngày. Và nếu ở lại qua giai đoạn này, ơn gọi bắt đầu mọc rễ.
Bởi rễ chỉ đi xuống trong tối.
Không có cái cây nào mọc rễ giữa tiếng vỗ tay. Cũng vậy, không có ơn gọi nào bén sâu chỉ nhờ những lúc hứng khởi. Nó phải đi qua những ngày không ai nhìn thấy, những đêm không ai biết, những giờ rất đỗi bình thường, những nỗi nhớ nhà không giải quyết được ngay, những buổi cầu nguyện khô mà vẫn quỳ, những giờ sinh hoạt thấy mình lạc lõng mà vẫn ở lại, những lần muốn bỏ về nhưng rồi sáng hôm sau vẫn dậy theo tiếng chuông.
Đó là lúc cánh cổng nhà dòng không còn đứng sau lưng như một hình ảnh. Nó bắt đầu in vào thân xác người ấy như một giao ước: từ đây, con không còn đi tìm Chúa bằng mơ mộng nữa. Con sẽ tìm Ngài bằng đời sống.
Có một điều rất đẹp nơi những ngày đầu trong nhà dòng, dù đôi khi chính người ở trong chưa kịp nhận ra: mọi thứ đều nghèo.
Giường đơn sơ.
Phòng nhỏ.
Đồ đạc ít.
Lịch sống đều.
Mọi thứ giống nhau nhiều hơn thế gian bên ngoài.
Sự nghèo ấy lúc đầu có thể làm một số người thấy hụt. Nhưng nếu chịu ở lại đủ lâu, họ sẽ bắt đầu nhận ra nó có một vẻ đẹp rất lạ. Nó giải phóng. Nó làm nhẹ. Nó cắt bớt vô số thứ dư thừa. Nó khiến người ta không còn phải bận tâm quá nhiều đến việc tô điểm cho mình. Nó bắt người ta trở về với cái cốt lõi hơn: mình là ai trước mặt Chúa khi không còn nhiều thứ để bấu víu. Không phải ai cũng thích sự nghèo ấy ngay. Nhưng nếu đón nhận, nó sẽ mở ra một khoảng không bên trong để Chúa đi vào.
Cũng vậy, bước qua cánh cổng nhà dòng là bước vào một kiểu thời gian khác.
Ngoài đời, thời gian thường bị băm nhỏ bởi công việc, hẹn hò, giải trí, điện thoại, kế hoạch riêng. Trong nhà dòng, thời gian được thu gom lại quanh những trục khác: kinh nguyện, học hỏi, lao động, ăn chung, sống chung, thinh lặng, xét mình. Ban đầu, nhiều người thấy nhịp ấy lạ, chậm, đều đều, thậm chí hơi ngột. Nhưng rồi dần dần, họ hiểu: nhà dòng không chỉ cho mình chỗ ở. Nó cho mình một nhịp sống khác. Một nhịp có thể chữa một tâm hồn đang tan mảnh. Một nhịp không để mình sống hoàn toàn theo hứng. Một nhịp giúp mình biết rằng cuộc đời thiêng liêng không phải chuyện xảy ra lúc thích thì làm, mà là một dòng chảy đều đặn nuôi người ta từng ngày.
Chính nhịp ấy, về lâu dài, sẽ giữ nhiều ơn gọi không gãy.
Không phải những cảm hứng rực lửa luôn giữ người ta. Mà là tiếng chuông mỗi sáng. Là giờ kinh đều. Là bàn ăn chung. Là bài học hôm nay. Là việc nhỏ mình được giao. Là giờ chầu dù lòng khô. Là việc quét hành lang. Là câu chào người anh em, người chị em. Là thói quen đến nhà nguyện ngay cả khi không thấy gì đặc biệt. Đời tu không lớn bằng những cảnh tượng lớn, mà bằng nhịp đều của những trung tín rất nhỏ.
Nhưng cũng phải nói thật rằng, có những người bước qua cánh cổng nhà dòng rồi mới thấy mình chưa chuẩn bị đủ.
Không phải chưa có ơn gọi. Nhưng chưa chuẩn bị đủ về tâm lý, về nhân bản, về tự do nội tâm. Vào rồi mới thấy mình lệ thuộc cảm xúc nhiều quá. Cần được chú ý quá. Sợ bị nhắc quá. Dễ nhớ nhà đến tê người. Khó thích nghi. Khó ở với chính mình. Có người nghĩ mình yêu Chúa lắm, nhưng mới vài tuần đã thấy mình mệt với cộng đoàn, mệt với kỷ luật, mệt với thiếu riêng tư. Có người tưởng mình bỏ được nhiều rồi, nhưng vào mới thấy điện thoại, tự do đi lại, chuyện trò vô giới hạn, những tiện nghi nho nhỏ mình từng xem thường, hóa ra dính vào mình mạnh hơn mình nghĩ.
Đừng vội coi những điều đó là thất bại.
Chính lúc ấy, người ta mới thật sự bắt đầu hành trình đào luyện. Nhà dòng không chờ người hoàn hảo đến. Nhà dòng là nơi một người được đưa vào lò nung để xem chất liệu thật của mình là gì. Có những thứ trước đây nằm im vì chưa bị chạm. Vào dòng, chúng trồi lên. Không phải để làm mình xấu hổ. Mà để biết mình cần được chữa ở đâu, rèn ở đâu, buông ở đâu, lớn lên ở đâu. Bước qua cánh cổng nhà dòng, cho nên, không phải là bước vào nơi mình đã xứng đáng. Mà là bước vào nơi mình dám để Chúa bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc hơn.
Có khi ngày đầu bước qua cổng, người ta nghĩ: từ đây đời mình sang trang. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Sang trang không có nghĩa là mọi gì cũ mất ngay. Nhiều bóng cũ vẫn theo vào. Tính cũ vẫn theo vào. Vết thương cũ vẫn theo vào. Nỗi nhớ cũ vẫn theo vào. Cả những cách tự vệ cũ cũng theo vào. Bởi không ai để quần áo ở nhà mà để được luôn cả quá khứ ở ngoài cổng. Nhà dòng không xóa lịch sử của mình trong một ngày. Nhưng nó mở ra một nơi để lịch sử ấy được đối diện trong ánh sáng khác.
Và đó là một ơn rất lớn.
Bởi nếu không có cánh cổng ấy, có khi cả đời người ta cứ đi lòng vòng trong chính mình mà không bao giờ dám bước vào một không gian đủ thật để được đụng chạm tận gốc. Nhà dòng không chỉ là nơi cho người ta sống. Nó là nơi bóc dần những gì giả, những gì dư, những gì che chắn, để phần sâu nhất của con người được đưa ra trước mặt Chúa. Quá trình ấy có thể dài. Có thể đau. Có thể làm người ta nhiều lần muốn lùi. Nhưng đó là con đường của trưởng thành.
Với nhiều người, khoảnh khắc bước qua cánh cổng nhà dòng về sau vẫn là một ký ức không bao giờ phai.
Không phải vì hôm đó có gì quá rực rỡ. Mà vì họ biết mình đã làm một việc không thể làm chỉ bằng sức riêng. Họ đã bước khi chưa chắc hết mọi điều. Họ đã bước khi lòng còn run. Họ đã bước khi vẫn nhớ nhà. Họ đã bước khi tương lai chưa sáng hẳn. Họ đã bước không phải như người chiến thắng, mà như người tín thác. Và chính vì vậy, bước chân ấy trở thành thánh thiêng.
Bởi có những bước chân không làm nên tin tức, không ai vỗ tay, không ai xem là lớn lao, nhưng trước mặt Thiên Chúa, đó là những bước chân rất quý. Bước chân của người dám rời cái quen để đi vào cái thật. Bước chân của người không chờ mình hết yếu mới bắt đầu. Bước chân của người đem cả nước mắt lẫn hy vọng tới trước cổng nhà Chúa. Bước chân của người chấp nhận rằng từ đây, mình sẽ không còn được sống hoàn toàn cho mình nữa.
Và nếu có ai hỏi, bước qua cánh cổng nhà dòng là gì, thì có lẽ có thể trả lời thế này:
Đó là lúc một người đem cả cuộc đời mình, còn lộn xộn, còn non, còn sợ, còn nhớ nhà, còn nhiều giới hạn, nhưng thật lòng, đặt vào bàn tay Thiên Chúa và nói: con chưa biết mình sẽ ra sao, nhưng con xin bắt đầu.
Đó là một lời bắt đầu rất đẹp.
Đẹp vì nó không phải lời hứa của người mạnh.
Đẹp vì nó là lời xin của người nghèo.
Đẹp vì nó không tô hồng đời tu.
Đẹp vì nó chấp nhận chưa hiểu hết mà vẫn bước.
Đẹp vì nó mở ra một hành trình trong đó Chúa sẽ dạy dần từng ngày.
Và rồi, từ sau cánh cổng ấy, những buồn vui thật sự của đời tu bắt đầu hiện hình rõ hơn. Không còn là dự cảm, mà là trải nghiệm. Không còn là giấc mơ, mà là đời sống. Không còn là chuyện kể của người khác, mà là câu chuyện của chính mình. Từ đây, tiếng chuông sẽ gọi mình dậy. Nhà nguyện sẽ chờ mình. Cộng đoàn sẽ chạm vào mình. Sự thật về mình sẽ lộ ra. Và Chúa, nếu mình không bỏ Ngài, sẽ bắt đầu làm nên những điều mà trước cánh cổng ấy mình chưa thể tưởng tượng.
CHƯƠNG 5
NHỮNG NGÀY ĐẦU TIÊN: NHỚ NHÀ, LẠC LÕNG VÀ NƯỚC MẮT
Có những nỗi đau không ồn ào, nhưng thấm rất sâu. Không làm người ta ngã quỵ ngay trước mắt người khác, nhưng âm thầm bào mòn sức lực bên trong. Không mang hình thù rõ ràng như một biến cố lớn, nhưng kéo dài như một cơn mưa phùn lạnh, rơi nhỏ thôi mà đủ làm ướt hết lòng người. Những ngày đầu tiên trong nhà dòng thường là như thế.
Bên ngoài, mọi sự có vẻ bình thường. Người mới vào vẫn thức dậy đúng giờ. Vẫn ra nhà nguyện. Vẫn dự Thánh lễ. Vẫn học, vẫn làm việc, vẫn chào hỏi, vẫn ngồi ăn cùng cộng đoàn, vẫn cố gắng đi vào nếp sống mới. Nếu ai chỉ nhìn bằng mắt, có thể nghĩ rằng họ ổn. Rằng họ đang bắt đầu một chặng mới khá bình an. Rằng mọi thứ rồi sẽ quen thôi. Nhưng ở bên trong, rất nhiều khi, cả một vùng nội tâm đang chao nghiêng. Và tên của những chuyển động đầu tiên ấy thường là: nhớ nhà, lạc lõng, và nước mắt.
Nhớ nhà là một thứ cảm xúc rất thật, nhưng không hề đơn giản.
Nó không chỉ là nhớ căn nhà cũ. Không chỉ là nhớ chiếc giường mình từng nằm, cái bàn mình từng học, con đường mình từng đi, góc bếp có mùi cơm chiều, tiếng tivi vang lên từ phòng khách, tiếng dép mẹ đi ngoài sân, tiếng cha ho khẽ buổi sáng, tiếng em gọi tên mình. Nhớ nhà, với người mới bước vào đời tu, nhiều khi là nhớ một cảm giác được thuộc về. Một cảm giác mình biết rõ mọi thứ quanh mình. Mình biết tiếng cửa nào kêu ra sao. Biết buổi tối nhà mình có âm thanh gì. Biết giờ này mẹ đang làm gì, cha đang ngồi đâu, em mình có còn thức không. Trong nhà dòng, mọi thứ còn mới. Mọi khuôn mặt còn đang học để gọi tên. Mọi tiếng động đều lạ. Mọi thói quen đều chưa kịp thấm. Và giữa cái lạ ấy, lòng người tự nhiên quay về cái quen như quay về một chiếc nôi cũ.
Có những đêm đầu tiên trong nhà dòng dài lắm.
Dài không phải vì đồng hồ chạy chậm hơn. Mà vì tâm hồn chưa tìm được chỗ đặt xuống. Đêm xuống, sau giờ kinh tối, sau giờ sinh hoạt, sau mọi gắng gượng của ban ngày, khi người mới vào trở về phòng, khép cánh cửa lại, ngồi xuống bên mép giường, bỗng thấy mọi lớp mạnh mẽ trong mình rơi ra. Ban ngày còn có tiếng người, có việc phải làm, có cái để bận. Còn ban đêm, mọi thứ lắng xuống, và nỗi nhớ nhà bắt đầu đi lên như thủy triều. Có người ngồi rất lâu nhìn vào khoảng không. Có người mở túi đồ ra, chạm vào cái khăn mẹ xếp cho, một tấm hình gia đình, một cuốn sách cũ, một chuỗi Mân Côi từng để trên bàn học ở nhà, và tự nhiên nước mắt trào ra. Không vì có chuyện gì ghê gớm. Chỉ vì lòng không chịu nổi khoảng cách giữa nơi mình đang ở và nơi mình vừa rời.
Nước mắt của những ngày đầu đời tu không phải lúc nào cũng là nước mắt yếu đuối.
Nhiều khi đó là nước mắt của một cuộc sinh ra lần nữa. Một con người đang bị tách khỏi những gì mình quen dựa vào để học đứng bằng một cách khác. Mà mọi cuộc tách ra đều đau. Một đứa trẻ thôi sữa mẹ, đau. Một người rời mái nhà cũ để đi xa, đau. Một người bước vào nhà dòng để bắt đầu sống cho Chúa theo một cách triệt để hơn, càng đau. Không phải vì Chúa làm khổ họ. Mà vì tình yêu thật luôn lấy đi của con người một số điểm tựa cũ để ban cho họ một nền khác sâu hơn.
Có người từng nghĩ mình mạnh lắm. Từng nghĩ đã phân định kỹ rồi, đã chuẩn bị tinh thần rồi, đã lường trước nỗi nhớ nhà rồi. Nhưng khi thật sự bước vào những ngày đầu tiên, họ mới hiểu trí óc chuẩn bị là một chuyện, còn thân xác và trái tim đi qua thực tế lại là chuyện khác. Có những buổi sáng thức dậy, vừa nghe tiếng chuông, vừa mở mắt ra thấy trần nhà xa lạ, họ đã có một khoảnh khắc rất ngắn nhưng rất nhói: mình đang không ở nhà. Có những bữa ăn, nhìn món canh đơn sơ, nhìn mọi người ăn trong im lặng hay trong nề nếp chung, họ chợt nhớ vô cùng một bữa cơm gia đình bình thường trước đây từng thấy quá đỗi quen thuộc đến mức không biết quý. Có những chiều nhìn nắng nghiêng trong sân nhà dòng, tự nhiên lại nhớ sân nhà mình, nhớ cây trước ngõ, nhớ cái ghế cha từng ngồi, nhớ cái chậu hoa mẹ từng tưới. Những ký ức nhỏ xíu ấy, trong những ngày đầu, có sức làm trái tim mềm ra rất nhanh.
Rồi có những nỗi nhớ không gắn với cảnh, mà gắn với người.
Nhớ mẹ là một kiểu nhớ rất đặc biệt. Không phải lúc nào cũng vì mẹ nói gì hay làm gì lớn lao. Có khi chỉ là nhớ cái cách mẹ hỏi con ăn chưa. Nhớ giọng mẹ gọi dậy. Nhớ bàn tay mẹ xếp áo quần. Nhớ cái nhìn vừa lo vừa thương của mẹ lúc tiễn mình đi. Có người càng ở trong nhà dòng, hình ảnh người mẹ càng trở nên gần. Không phải vì trước đó không thương mẹ. Mà vì khoảng cách làm cho những điều từng quá quen nay hiện lên sáng hơn, đau hơn, đẹp hơn. Nhớ cha lại là một kiểu nhớ khác. Có khi người cha ít nói, ít biểu lộ, nhưng chính cái dáng lặng lẽ ấy bây giờ lại làm con tim nhói lên. Một câu nói ngắn hôm chia tay, một cái vỗ vai, một cái quay mặt đi thật nhanh để khỏi lộ sự xúc động, có thể trở thành hình ảnh đeo đẳng trong lòng người trẻ suốt nhiều tuần đầu. Nhớ anh chị em, nhớ tiếng cười, nhớ những chuyện chẳng đâu vào đâu, nhớ cái ồn ào từng có lúc làm mình thấy phiền, giờ lại thành điều mình thèm nghe.
Và trong khi nhớ nhà như thế, người mới vào lại thường thấy mình lạc lõng.
Lạc lõng không có nghĩa là không ai chào đón. Nhiều nhà dòng đón tiếp người mới rất tử tế, rất nhân hậu. Có người chỉ dẫn. Có người hỏi han. Có bề trên quan tâm. Có anh chị em cố gắng giúp đỡ. Nhưng dù bầu khí có tốt đến đâu, cảm giác lạc lõng vẫn có thể ở đó. Bởi lạc lõng không chỉ đến từ thái độ của người khác. Nó đến từ việc mình đang ở giữa một thế giới chưa phải là của mình theo nghĩa tự nhiên. Mọi người quanh mình dường như đã quen nhịp này, đã biết sống kiểu này, đã hiểu những điều không cần giải thích. Còn mình thì như một người vừa được đặt vào một dòng chảy đang chảy sẵn từ lâu, và mình phải vừa bơi vừa học luật nước.
Có những giờ cầu nguyện chung làm người mới vào càng thấy lạc lõng hơn.
Không phải vì giờ cầu nguyện không đẹp. Mà vì khi mọi người có vẻ sốt sắng, có vẻ quen thuộc, có vẻ bình an, người mới vào có thể ngồi đó mà lòng mình ngổn ngang như một căn phòng chưa dọn. Ai cũng đang hát. Ai cũng đang đáp kinh. Ai cũng có vẻ vào nếp. Còn mình thì đang nhớ nhà, đang không biết tương lai ra sao, đang chưa hiểu hết các quy luật, đang mệt vì thích nghi, đang cảm thấy mình như đứng bên lề ngay cả trong nhà nguyện. Có những lúc người mới vào còn thấy có lỗi với Chúa vì ở trong nhà Chúa mà lòng lại cứ quay về nhà mình. Họ tưởng đáng lẽ vào đây thì phải sốt sắng ngay, bình an ngay, phải thấy Chúa là đủ ngay. Nhưng không. Con người không đổi da nhanh như thế. Trái tim vẫn cần thời gian để đi từ sự gắn bó cũ sang một tương quan mới sâu hơn.
Lạc lõng còn đến từ chính việc phải sống chung.
Ngoài đời, dù sống với gia đình, người ta vẫn có góc riêng, có tự do riêng, có cách sống đã rất quen với người thân. Vào nhà dòng, mọi sự khác hẳn. Từ chuyện giờ giấc đến việc dùng không gian chung, cách nói chuyện, cách giữ ý, cách tham dự mọi sinh hoạt, mọi thứ đều phải học lại. Người mới vào vừa sợ làm sai, vừa sợ bị đánh giá, vừa sợ bị xem là vụng về. Nhiều khi chỉ một chuyện nhỏ như không biết phải làm gì trong một giờ nào đó, không biết cách ứng xử trong một tình huống, không biết đứng ngồi ra sao cho đúng, cũng đủ làm họ đỏ mặt và thấy mình lạc quẻ. Những người khác có thể không để ý mấy, nhưng chính người mới vào lại thấy mình như đang đi bằng đôi chân chưa quen sàn nhà.
Có những người lạc lõng vì tính khí.
Người hướng nội có thể thấy mình mệt khi phải làm quen nhiều, phải mở ra trong một môi trường mới. Người nhạy cảm có thể bị mệt vì cảm nhận quá nhiều ánh mắt, quá nhiều tín hiệu, quá nhiều điều chưa quen. Người từng sống rất tự do có thể thấy mình như bị nén. Người từng sống trong gia đình ấm áp có thể thấy đời sống chung dù tử tế vẫn không thay thế được cái ôm vô điều kiện của mái nhà cũ. Người từng mang vết thương cũ có thể bị môi trường mới chạm vào những điểm đau mà chính họ cũng chưa hiểu hết. Và thế là nỗi lạc lõng không chỉ là một cảm xúc nhất thời. Nó trở thành một thử thách thật, buộc người ta phải học ở với chính mình trong một sự trống trải mới.
Có người trong những ngày đầu đã tự hỏi rất nhỏ trong lòng: mình có nhầm không.
Không phải vì không yêu Chúa nữa. Không phải vì hết ơn gọi ngay. Chỉ là khi nhớ nhà quá, khi lạc lõng quá, khi thấy mọi sự khác quá, người ta bắt đầu nghi ngờ bản thân. Có phải mình tưởng tượng đời tu đẹp hơn thực tế không. Có phải mình vào đây vì một cơn xúc động không. Có phải mình không hợp. Có phải Chúa không gọi mình thật. Có phải mình sẽ không chịu nổi. Những câu hỏi ấy là bình thường. Hầu như trái tim nào bước vào một cuộc đổi đời lớn cũng sẽ đi qua vùng nghi ngờ như thế. Nhưng đối với người mới vào, nó rất đau, vì họ tưởng mình phải vững hơn, phải vui hơn, phải bình an hơn. Và chính sự không như mình tưởng lại làm họ thêm chao đảo.
Nước mắt, trong những ngày đầu, có khi đến vì những lý do rất nhỏ.
Một cuộc gọi ngắn với gia đình. Một bức thư. Một món đồ mẹ gửi theo. Một bài hát tình cờ nghe trong đầu. Mùi mưa chiều làm nhớ quê. Một hôm bị nhắc một chuyện nhỏ đúng lúc đang yếu lòng. Một đêm bị sốt nhẹ mà không có mẹ sờ trán. Một bữa ăn nuốt không trôi. Một giờ nghỉ nhìn người khác đã dần quen còn mình thì vẫn như người ở trọ trong chính ơn gọi của mình. Những chuyện ấy riêng lẻ thì bé, nhưng dồn lại, chúng trở thành một gánh nặng không dễ nói ra.
Nhiều người mới vào không dám nói mình nhớ nhà quá.
Họ sợ bị nghĩ là yếu. Sợ bị nghĩ là trẻ con. Sợ bị đánh giá là không có ơn gọi. Sợ rằng nếu mình nói thật, người ta sẽ nhìn mình như một người chưa trưởng thành. Nên họ giấu. Họ cười khi cần cười. Họ gật đầu khi cần gật. Họ cố đi cho đúng nhịp. Nhưng đêm về thì nước mắt cứ rơi. Có khi không rơi ào ào. Chỉ chảy lặng lẽ. Một người quay mặt vào tường mà khóc không tiếng. Một người ra nhà nguyện ngồi thật lâu sau giờ chung. Một người lật Kinh Thánh nhưng chỉ nhìn vào trang giấy nhòe đi. Một người lần chuỗi Mân Côi như bám vào một sợi dây để khỏi chìm. Cũng có người không khóc được, nhưng trong lòng nặng như đá. Đó cũng là một kiểu nước mắt.
Những ngày đầu tiên của đời tu, bởi thế, không nên bị lãng mạn hóa.
Đó không phải chỉ là những ngày đẹp vì mới, vì thiêng, vì đáng nhớ. Chúng có thể rất đẹp, nhưng cũng có thể rất khốc liệt theo kiểu âm thầm. Cái khốc liệt của việc phải ở lại với một chọn lựa trong khi mọi cảm xúc dễ chịu chưa đến. Cái khốc liệt của việc vẫn đứng trong hàng ngũ cầu nguyện trong khi lòng mình như đang đi tìm cái sân nhà cũ. Cái khốc liệt của việc phải sống đúng nhịp trong khi nội tâm còn như đứa trẻ đang tìm mẹ giữa chợ đông. Cái khốc liệt của việc không thể quay về cái cũ một cách vô tư nữa, nhưng cũng chưa cảm thấy cái mới là nhà.
Và chính ở đây, một điều rất sâu bắt đầu xảy ra.
Người mới vào, nếu không bỏ chạy, sẽ dần học một kiểu cầu nguyện khác. Không còn là cầu nguyện bằng cảm xúc sốt sắng, bằng những ý tưởng đẹp, bằng giấc mơ về đời dâng hiến nữa. Họ bắt đầu cầu nguyện bằng sự thiếu thốn. Bằng nỗi nhớ nhà. Bằng nước mắt. Bằng câu hỏi. Bằng cảm giác lạc lõng. Họ ngồi trước Chúa mà không có gì nhiều để dâng ngoài cái lòng đang rối. Nhưng lạ thay, chính thứ cầu nguyện nghèo ấy lại thật. Rất thật. Một người ngồi trước Nhà Tạm mà chỉ biết nói: lạy Chúa, con nhớ nhà quá. Con mệt quá. Con không biết mình sẽ quen không. Xin Chúa đừng để con một mình. Lời cầu ấy có khi đẹp hơn nhiều lời đạo đức tròn trịa.
Vì Chúa không ghê sợ nỗi yếu đuối của con người.
Ngài không bị sốc khi người mới vào nhà dòng lại nhớ mẹ, nhớ cha, nhớ bữa cơm gia đình, nhớ mái nhà cũ. Ngài không coi đó là thất bại của ơn gọi. Chính Ngài đã dựng nên trái tim con người với khả năng gắn bó, nhớ thương, đau khi chia lìa. Điều Ngài chờ không phải là người mới vào không còn nhớ nhà nữa. Điều Ngài chờ là họ mang chính nỗi nhớ ấy đến với Ngài. Không giấu. Không tô son. Không làm bộ mạnh mẽ. Chỉ đem tới. Và từ từ, qua từng ngày, Chúa sẽ làm điều mà không sức người nào làm nổi: Ngài sẽ mở rộng trái tim ấy ra, để nó không phải bớt yêu gia đình, nhưng yêu theo một cách khác, sâu hơn, thánh hơn.
Có những buổi sáng, sau một đêm khóc, người mới vào tưởng mình sẽ không chịu nổi ngày hôm đó. Nhưng rồi tiếng chuông vang lên. Họ vẫn đứng dậy. Vẫn mặc áo. Vẫn ra nhà nguyện. Vẫn đọc kinh, dù lòng không theo kịp môi miệng. Vẫn đi học, đi làm việc, đi ăn cùng cộng đoàn. Và họ ngỡ ngàng thấy mình đã đi qua được một ngày nữa. Rồi một ngày nữa. Rồi một tuần nữa. Cái đau không biến mất ngay, nhưng họ bắt đầu hiểu: có khi mình không cần phải mạnh một lần cho cả đời. Mình chỉ cần đi tiếp ngày hôm nay. Chỉ cần ở lại thêm hôm nay. Chỉ cần không chạy trốn hôm nay.
Đời tu nhiều khi được giữ bằng những “hôm nay” rất nhỏ như thế.
Không ai giữ được ơn gọi bằng cách ôm một lúc cả đời vào ngực. Người ta giữ bằng cách sống trung thành ngày này qua ngày khác. Mà những ngày đầu chính là nơi người ta học bài học ấy sớm nhất. Khi nhớ nhà, họ vẫn ở lại hôm nay. Khi lạc lõng, họ vẫn cầu nguyện hôm nay. Khi nước mắt còn nhiều, họ vẫn bước theo tiếng chuông hôm nay. Và từng “hôm nay” ấy dần dần xây nên một xương sống nội tâm mà lúc đầu chính họ cũng không biết mình có.
Có một điều rất cảm động nơi những ngày đầu này, đó là người mới vào bắt đầu khám phá ra rằng Chúa có thể hiện diện trong những an ủi rất nhỏ.
Một ánh mắt hiền của bề trên. Một anh em hay chị em nào đó hỏi thăm đúng lúc. Một lời nhắc nhẹ chứ không nặng. Một giờ chầu tự nhiên thấy lòng dịu hơn chút. Một đoạn Tin Mừng như nói đúng hoàn cảnh mình. Một đêm ngủ được sâu hơn. Một lá thư từ nhà nhưng ít làm mình ngã hơn tưởng. Một lần cười thật lòng trong giờ lao động chung. Một bữa ăn tự nhiên thấy ngon hơn. Một buổi chiều mưa ngồi trong nhà nguyện mà thấy nỗi nhớ nhà không còn làm mình ngộp như mấy hôm trước. Chúa thường không xóa đau một cách đột ngột. Ngài nhỏ từng giọt nâng đỡ như thế.
Và người mới vào, nếu biết nhìn, sẽ nhận ra: mình không một mình.
Không một mình trong nỗi nhớ nhà. Bởi trước mình đã có biết bao người đi qua. Không một mình trong lạc lõng. Bởi hầu như ai bắt đầu đời tu thật cũng từng có những ngày như bị bỏ vào một thế giới lạ. Không một mình trong nước mắt. Bởi nhiều gương mặt bình an hôm nay cũng từng khóc những đêm đầu không ai biết. Có người đi trước nhìn người mới vào mà thương, vì họ nhớ lại chính mình thuở ấy. Có khi họ không nói nhiều, nhưng sự hiện diện của họ đủ để nhắc rằng: rồi con sẽ đi qua, miễn là đừng bỏ Chúa.
Nhớ nhà, lạc lõng và nước mắt cũng làm lộ ra một sự thật khác: người bước vào đời tu không bước vào như một anh hùng.
Họ bước vào như một con người. Một con người có hệ thần kinh, có ký ức, có gắn bó, có giới hạn, có những vùng yếu mềm. Và chính vì họ bước vào như một con người thật, nên ân sủng mới có chỗ để làm việc. Nếu đời tu chỉ dành cho những ai không nhớ nhà, không thấy lạc lõng, không bao giờ khóc, thì có lẽ chẳng mấy ai đi nổi. Nhưng đời tu không xây trên sự không-cảm-thấy. Nó xây trên việc có cảm thấy mọi thứ rất thật mà vẫn không rời tay Chúa.
Có những người vài tháng sau nhìn lại, họ sẽ mỉm cười khi nhớ về những ngày đầu. Không phải vì ngày ấy nhỏ nhặt. Mà vì bây giờ họ hiểu đó là thời kỳ rễ bắt đầu cắm xuống. Cắm trong nước mắt. Cắm trong cô độc. Cắm trong sự chưa quen. Cắm trong những lần chỉ muốn được nghe một tiếng gọi từ nhà. Cắm trong những tối quỳ trước Chúa mà không biết nói gì ngoài sự nghẹn ngào. Chính những ngày ấy, dù khổ, lại làm ơn gọi bớt ảo và trở nên thật hơn. Từ đây, người mới vào không còn chỉ yêu đời tu như một ý niệm đẹp. Họ bắt đầu trả giá cho nó bằng thịt da thật, bằng thần kinh thật, bằng giấc ngủ thật, bằng nước mắt thật.
Và điều đó làm cho tiếng xin vâng của họ có trọng lượng hơn.
Cho nên, nếu ai đó đang ở trong những ngày đầu tiên của đời tu và thấy mình nhớ nhà đến đau, lạc lõng đến mỏi, nước mắt nhiều đến xấu hổ, xin đừng nghĩ mình bất thường. Xin đừng vội kết luận rằng mình không có ơn gọi. Xin đừng lấy sự đau của giai đoạn đầu làm bằng chứng rằng mình đã đi sai. Có khi, chính đây là cánh cửa đầu tiên của thanh luyện. Điều quan trọng không phải là bạn có thấy nhớ nhà hay không. Điều quan trọng là trong nỗi nhớ ấy, bạn đi về đâu. Bạn chỉ khép lại trong buồn tủi, hay bạn học đem nó đến với Chúa. Bạn chỉ tiếc cái cũ, hay bạn xin ơn để mở lòng cho cái mới. Bạn chỉ đếm những gì mình mất, hay bạn bắt đầu nhận ra rằng có một Tình Yêu đang xin mình đi xa hơn những gì tự nhiên nhất.
Những ngày đầu tiên sẽ không kéo dài mãi.
Không phải theo kiểu một sáng nào đó thức dậy là hết hẳn. Nhưng rất từ từ, nỗi nhớ nhà sẽ đổi hình. Nó không còn làm người ta ngộp như trước. Nó trở thành một dòng thương âm ỉ, một lời cầu cho gia đình, một vùng ấm trong tim chứ không còn là cơn sóng cuốn ngã. Cảm giác lạc lõng cũng vậy. Dần dần, hành lang này sẽ quen. Nhà nguyện này sẽ thành chỗ thân. Tiếng chuông này sẽ in vào nhịp máu. Những khuôn mặt xa lạ rồi sẽ thành tên, thành câu chuyện, thành tình huynh đệ. Căn phòng nhỏ này rồi sẽ có mùi của đời sống mình. Cái giường đơn sơ này rồi sẽ thành nơi mình đã khóc, đã cầu nguyện, đã lớn lên. Cái bàn ăn chung này rồi sẽ là nơi bao lần mình học quên mình. Tất cả sẽ dần dần thành “nhà” theo một nghĩa mới.
Nhưng để tới được đó, người ta phải đi qua những ngày đầu.
Phải đi qua nhớ nhà mà không trốn.
Phải đi qua lạc lõng mà không đóng tim.
Phải đi qua nước mắt mà không xấu hổ với sự yếu của mình.
Phải đi qua những tối cô độc mà vẫn ngồi lại với Chúa.
Phải đi qua cái đau của việc không còn thuộc hoàn toàn về chỗ cũ để học thuộc về một nơi sâu hơn.
Đó là một hành trình rất thật. Và rất thánh.
Vì Chúa không xây ơn gọi của một người chỉ bằng ánh sáng rực rỡ. Ngài còn xây bằng đêm tối. Không chỉ bằng hân hoan. Mà còn bằng nỗi nhớ. Không chỉ bằng những lúc thấy rõ. Mà còn bằng những lúc mờ mịt nhưng vẫn bước. Những ngày đầu tiên của đời tu chính là viên đá đầu đặt cho kiểu trung thành ấy. Một kiểu trung thành không dựa trên việc mọi cảm xúc đã êm, mà trên việc trái tim dẫu đang đau vẫn không quay khỏi tiếng gọi.
Và nếu có một lời nguyện cho chương này, có lẽ là lời nguyện của biết bao người mới bước vào đời dâng hiến:
Lạy Chúa, con nhớ nhà.
Con nhớ cha mẹ.
Con nhớ những gì quen thuộc.
Con thấy mình lạc lõng.
Con thấy mình nhỏ.
Con thấy mình nhiều nước mắt hơn con tưởng.
Nhưng nếu Chúa đã gọi con vào đây, xin đừng để con đi qua những ngày đầu này một mình.
Xin đừng bắt con phải mạnh mẽ theo kiểu giả tạo.
Xin chỉ cho con biết tựa đầu vào Chúa.
Xin dạy con khóc mà không bỏ cuộc.
Nhớ mà không quay lưng với tiếng gọi.
Lạc lõng mà không tuyệt vọng.
Yếu mà vẫn trung thành.
Và nếu hôm nay con chưa thấy nhà dòng là nhà, xin cho con tin rằng một ngày nào đó, trong Chúa, con sẽ thuộc về nơi này bằng một bình an rất sâu.
Amen.
CHƯƠNG 6
SỐC VÌ CỘNG ĐOÀN KHÔNG NHƯ MƠ
Có một cú sốc mà rất nhiều người bước vào đời tu sớm hay muộn đều phải đi qua, chỉ khác nhau ở thời điểm, mức độ, và cách họ chịu đựng nó. Đó là cú sốc khi nhận ra cộng đoàn không giống như mình từng mơ.
Ban đầu, người trẻ thường mang theo một hình ảnh rất đẹp về cộng đoàn tu trì. Không phải họ cố tình lý tưởng hóa. Chỉ là trái tim của người mới được gọi thường nhìn đời sống dâng hiến qua ánh sáng của khát vọng. Họ thấy áo dòng. Thấy giờ kinh. Thấy nhà nguyện. Thấy đời sống chung. Thấy sự thánh thiêng của một tập thể những người cùng thuộc về Chúa. Và từ đó, trong tâm trí họ tự nhiên dệt nên một bức tranh đẹp. Một mái nhà nơi ai cũng biết sống vì nhau. Nơi mọi người nói năng hiền lành. Nơi ai cũng sâu sắc, cầu nguyện, khiêm tốn, cảm thông. Nơi sự hiện diện của Chúa làm cho những góc cạnh con người trở nên mềm hơn. Nơi mình sẽ được nâng đỡ, được hiểu, được lớn lên giữa một bầu khí thiêng liêng và nhân bản.
Ước mơ ấy không sai.
Nó đẹp. Và có phần đúng. Cộng đoàn tu trì thật sự có thể là một trong những nơi đẹp nhất mà một con người từng được ở. Có những cộng đoàn rất ấm. Rất biết cầu nguyện. Rất biết yêu nhau trong sự thật. Có những cộng đoàn trở thành nơi chữa lành, nơi một ơn gọi được nuôi, nơi người ta học sống như anh em, như chị em thật dưới ánh mắt của Chúa. Nhưng nếu chỉ dừng ở bức tranh đẹp đó mà bước vào, người ta sẽ rất dễ bị vỡ mộng khi gặp sự thật.
Bởi cộng đoàn, trước khi là nơi của những linh hồn được thánh hiến, cũng vẫn là nơi của những con người.
Mà đã là con người thì có giới hạn. Có tính khí. Có lịch sử riêng. Có vết thương. Có sự non nớt. Có cái tôi. Có góc mù. Có những ngày rất thánh. Cũng có những ngày rất người. Có người cầu nguyện sâu nhưng sống chung chưa khéo. Có người làm việc rất tốt nhưng nói năng khô khan. Có người nhân hậu nhưng khó gần. Có người nhiệt thành nhưng nóng nảy. Có người hiền lành nhưng kín quá thành xa cách. Có người từng bị tổn thương nên dựng lên những bức tường mà người khác không hiểu nổi. Có người không xấu, nhưng không hợp tính mình. Có người chẳng làm gì sai nghiêm trọng, nhưng chỉ cần ở gần thôi cũng đủ làm mình khó chịu.
Và đó là lúc cú sốc bắt đầu.
Không phải cú sốc vì cộng đoàn có tội lớn hay bi kịch gì ghê gớm. Nhiều khi cú sốc đến từ chính sự bình thường đến tầm thường của con người trong cộng đoàn. Người mới vào đã tưởng tượng một nơi gần như luôn chan hòa, mà rồi lại thấy có những bữa cơm chẳng ai nói gì mấy. Có những ánh mắt không hẳn lạnh nhưng cũng không ấm như mình chờ. Có những lời nhắc tưởng nhỏ mà làm mình đau. Có những cách cư xử cứng nhắc. Có những khoảng cách vô hình. Có những vụng về trong giao tiếp. Có những khác biệt thế hệ. Có những điều không ai ác ý, nhưng vẫn làm người mới vào thấy hụt hẫng.
Họ bắt đầu nghĩ: sao đời tu lại như thế này.
Một câu hỏi rất thật. Không ngạo mạn. Không nổi loạn. Chỉ rất thật. Người ta đã vào đây vì Chúa, nhưng cũng đã hy vọng cộng đoàn sẽ là nơi nâng mình lên. Và giờ đây, thay vì được nâng hoàn toàn như mình tưởng, họ lại thấy chính cộng đoàn đang chạm vào những vùng đau của mình. Thay vì thấy mình bước vào một thiên đàng nhỏ, họ thấy mình bước vào một phòng mổ. Nơi không phải ai cũng dịu dàng như thuốc mê. Có khi còn đau hơn cả đời cũ, vì nỗi đau này xảy ra ngay trong nơi mình mong được an ủi.
Sốc vì cộng đoàn không như mơ thường không xảy ra trong một khoảnh khắc, mà trong nhiều chạm va lặp đi lặp lại.
Một câu nói vô tình.
Một lần bị hiểu sai.
Một cảm giác bị bỏ quên.
Một sự thiên vị mình cảm thấy nhưng không chứng minh được.
Một người sống chung quá khác mình.
Một cách góp ý làm mình thấy bị hạ thấp.
Một lần mình yếu mà không ai nhận ra.
Một lần mình cố gắng mà không ai ghi nhận.
Một khi mình chờ được cảm thông, nhưng lại chỉ gặp nguyên tắc.
Không cần điều gì quá lớn. Chính những mảnh nhỏ ấy, chồng lên nhau, đủ làm người mới vào bắt đầu nhìn cộng đoàn bằng đôi mắt khác. Không còn là màu vàng ấm của mơ nữa. Mà là ánh sáng gắt của sự thật.
Có người sốc vì thấy trong cộng đoàn vẫn có chuyện so sánh.
Ai được để ý hơn. Ai được giao việc đẹp hơn. Ai có vẻ được quý hơn. Ai được đánh giá cao hơn. Những điều này có thể không được nói ra công khai, nhưng người sống chung dễ cảm thấy. Và một trái tim mới bước vào, đang mong được yêu thương vô điều kiện, rất dễ bị chạm tự ái ở chỗ đó. Họ bắt đầu thấy mình không nổi bật. Thấy mình không quan trọng. Thấy mình chỉ là một người rất bình thường giữa guồng chung. Và điều đó đau, không chỉ vì cộng đoàn, mà vì nó làm lộ ra một sự thật khác: hóa ra mình vẫn còn cần được chú ý nhiều đến vậy.
Có người sốc vì thấy trong cộng đoàn vẫn có sự khô khan trong cách đối xử.
Không hẳn là xấu. Không phải ác. Nhưng khô. Câu nói đúng mà không ấm. Sự nhắc nhở hợp lý mà không có lòng. Một nét mặt mệt mỏi. Một thái độ quá nguyên tắc. Một sự hiện diện không biết lắng nghe. Người mới vào khi gặp những điều đó thường thấy bị hụt chân. Vì họ từng tưởng vào nhà dòng là vào nơi tình thương sẽ có hình hài dễ chạm hơn. Nhưng rồi họ gặp một sự thật khó chịu: những người thuộc về Chúa vẫn đang học yêu như mọi con người khác. Không phải cứ mang áo dòng là biết đồng cảm. Không phải cứ cầu nguyện là tự nhiên giao tiếp khéo. Không phải cứ sống trong cộng đoàn là lập tức thành cộng đoàn.
Có người sốc vì thấy cộng đoàn không đọc được nỗi đau của mình.
Họ nhớ nhà. Họ chao đảo. Họ đang yếu. Họ đang cố. Họ đang rất cần một lời hỏi han thật sự. Nhưng người khác bận. Người khác không tinh ý. Người khác quen rồi nên không để ý người mới đang bên bờ nước mắt. Và thế là người mới vào bắt đầu cảm thấy mình vô hình. Không ai ghét họ, nhưng cũng không ai thật sự chạm tới họ. Sự vô hình này rất đau. Vì con người có thể chịu cực, nhưng chịu cảm giác mình không được nhìn thấy thì khó hơn nhiều.
Có khi cộng đoàn còn làm họ sốc vì chính sự tốt lành của nó, nhưng không theo cách họ mong.
Cộng đoàn có thể có kỷ luật tốt, nề nếp tốt, giờ kinh tốt, tinh thần trách nhiệm tốt. Nhưng người mới vào lại thấy mình nghẹt. Vì cái tốt đó không chảy theo cảm xúc của họ. Nó đòi họ lớn lên. Đòi họ bỏ sự ủy mị. Đòi họ tập sống vì cái chung. Đòi họ không phải lúc nào cũng được dỗ dành. Và họ không quen. Thế là họ gọi cái tốt ấy là lạnh, là cứng, là thiếu tình người. Có khi đúng một phần. Nhưng có khi đó cũng chỉ là cú sốc của một trái tim chưa quen trưởng thành.
Đời tu rất lạ ở chỗ đó.
Chúa thường không cho người được gọi một cộng đoàn đúng như họ mơ. Ngài cho họ một cộng đoàn đủ thật để thanh luyện họ. Nếu cộng đoàn quá hoàn hảo theo trí tưởng tượng của người mới vào, họ sẽ chỉ yêu một bầu khí dễ chịu chứ chưa chắc yêu Chúa thật. Họ sẽ thấy đời tu đẹp, nhưng có thể không bao giờ phải đối diện cái tôi của mình. Còn khi cộng đoàn không như mơ, sự thật mới bắt đầu lộ diện: mình đi tu vì Chúa, hay vì muốn được sống trong một nơi khiến mình dễ chịu. Mình tìm Nước Trời, hay đang tìm một phiên bản thiêng liêng của tiện nghi cảm xúc.
Câu hỏi ấy rất đau. Nhưng rất cần.
Bởi nhiều người tưởng mình thất vọng về cộng đoàn, trong khi thật ra họ đang thất vọng vì cộng đoàn không phục vụ được hình ảnh mình đã dựng lên. Họ đau, và nỗi đau ấy có thật. Không nên phủ nhận. Nhưng bên dưới nỗi đau đó, có thể còn một cuộc đụng độ khác sâu hơn: cuộc đụng độ giữa ơn gọi thật với cái tôi muốn được đối xử theo cách mình thích.
Dĩ nhiên, nói vậy không có nghĩa là mọi thiếu sót của cộng đoàn đều là do người mới vào quá nhạy cảm. Không. Có những cộng đoàn thật sự có vấn đề. Có sự lạnh nhạt kéo dài. Có thiếu tinh thần đón nhận. Có lối đào luyện quá nặng hình thức. Có những kiểu giao tiếp làm người khác bị gãy. Có những bầu khí khiến người ta không được thở. Có nơi người trẻ đến không được hướng dẫn bằng tình phụ tử, mẫu tử thiêng liêng, mà chỉ được uốn bằng cơ chế và nề nếp. Điều đó có thể làm hỏng nhiều tâm hồn. Và phải nói thật như vậy. Không phải để kết án. Nhưng để hiểu rằng cú sốc của người mới vào đôi khi không chỉ là do họ mơ mộng, mà còn vì cộng đoàn chưa đủ phản chiếu gương mặt của Chúa như đáng lẽ phải thế.
Chính chỗ này làm đời tu vừa đẹp vừa đau.
Đẹp vì cộng đoàn là nơi người ta có thể học yêu rất thật. Đau vì chính nơi học yêu ấy lại có thể làm mình bị thương. Một cộng đoàn tốt không phải là cộng đoàn không có va chạm, không có giới hạn, không có những con người khó sống. Một cộng đoàn tốt là cộng đoàn biết quay về, biết xin lỗi, biết sửa mình, biết đặt Chúa ở trung tâm hơn cái tôi cá nhân. Nhưng không phải cộng đoàn nào cũng trưởng thành như thế ngay. Và người mới vào đôi khi phải trả giá bằng chính sự vỡ mộng của mình.
Có những đêm, sau một ngày sống chung chật vật, người mới vào trở về phòng và tự hỏi: sao mình thấy cô đơn hơn cả lúc ở ngoài.
Đó là một trong những câu đau nhất của đời cộng đoàn. Cô đơn giữa cộng đoàn đau hơn cô đơn một mình. Vì xung quanh có người, mà lòng vẫn thấy trống. Xung quanh có đời sống chung, mà tim vẫn như bị đứng ngoài. Xung quanh có anh em, chị em, mà mình không biết dựa vào ai. Người mới vào đôi khi thấy mình bị mắc kẹt giữa hai nỗi đau: không thể quay lại đời cũ như trước, mà cũng chưa thuộc được về đời sống mới này. Và chính cộng đoàn, nơi lẽ ra phải là nhà, lại trở thành nơi làm cho sự lạc lõng ấy hiện rõ nhất.
Nước mắt ở giai đoạn này thường không còn là nước mắt chỉ vì nhớ nhà nữa.
Nó là nước mắt vì bị vỡ mộng. Vì thấy đời tu không đẹp theo cách mình từng tưởng. Vì thấy người tận hiến không phải lúc nào cũng thánh thiện theo kiểu mình mơ. Vì thấy mình cũng không cao đẹp như mình nghĩ. Vì thấy cái tôi của mình đau khi không được hiểu. Vì thấy những lý tưởng bay cao của mình bị kéo xuống rất thấp, rất gần mặt đất, nơi có bụi, có va chạm, có khác biệt, có thô ráp. Có người khóc vì buồn cộng đoàn. Có người khóc vì xấu hổ khi nhận ra chính mình cũng đang góp phần làm cộng đoàn khó sống.
Bởi cú sốc vì cộng đoàn không như mơ thường đi kèm một cú sốc khác: cú sốc vì mình cũng không như mình mơ.
Người mới vào có thể bắt đầu bằng việc trách cộng đoàn, rồi dần dần qua cầu nguyện và va chạm, họ nhận ra mình cũng đầy vấn đề. Mình cũng tự ái. Cũng thích được ưu tiên. Cũng dễ phán đoán. Cũng dựng chuyện trong đầu. Cũng so sánh. Cũng đòi người khác hiểu mình trước khi mình học hiểu họ. Cũng muốn được yêu theo ngôn ngữ của riêng mình, chứ chưa biết yêu theo thực tế của người khác. Cũng mang nhiều vết thương đến mức chỉ cần ai chạm nhẹ là mình phản ứng mạnh. Cũng có những lúc mình nói rằng cộng đoàn không tốt, trong khi mình chưa từng thật sự cố xây cộng đoàn bằng chính sự dịu dàng của mình.
Khám phá ấy làm đau. Nhưng là đau chữa lành.
Vì từ đây, người ta không còn đứng ngoài cộng đoàn để chấm điểm nó nữa. Họ bắt đầu thấy mình ở trong vấn đề. Không phải như thủ phạm duy nhất. Nhưng như một thành viên có trách nhiệm. Họ bắt đầu hiểu cộng đoàn không phải một khách sạn tinh thần để mình đến và được phục vụ. Cộng đoàn là nơi mình phải góp phần làm nên. Không chỉ đợi được hiểu, mà học hiểu. Không chỉ đợi được nâng, mà học nâng. Không chỉ đợi người khác thay đổi, mà để Chúa thay đổi chính mình.
Tuy nhiên, bước đến chỗ hiểu ấy không nhanh.
Trước đó thường là một mùa mệt mỏi. Một mùa trong đó người mới vào có thể ít nói dần. Bớt hào hứng. Cầu nguyện không còn ngọt. Sinh hoạt trở thành gắng sức. Những nét đẹp ban đầu bị che phủ bởi những vết xước liên tục. Có người bắt đầu sống bên ngoài thì ngoan, bên trong thì khép. Họ làm mọi thứ đúng, nhưng tim không còn mở nữa. Họ không chống đối, nhưng không tin ai. Họ sống tử tế, nhưng giữ khoảng cách. Họ bảo vệ mình khỏi bị thương thêm, và vô tình cũng đóng luôn khả năng được chữa lành.
Đây là một cám dỗ rất lớn.
Cám dỗ sống trong cộng đoàn mà không thật sự ở trong cộng đoàn. Cám dỗ chỉ hiện diện bằng thân xác, còn trái tim rút lui. Cám dỗ chọn an toàn thay vì hiệp thông. Cám dỗ giữ vững cái tôi bằng cách âm thầm phán xét mọi người. Cám dỗ nghĩ rằng mình sâu hơn cộng đoàn, mình đúng hơn, mình tinh tế hơn, mình hiểu yêu thương hơn. Đó là cám dỗ của nhiều tâm hồn tốt, nhưng bị thương. Và nếu không cẩn thận, nó sẽ làm ơn gọi héo từ bên trong dù bên ngoài mọi sự vẫn ổn.
Cho nên, sốc vì cộng đoàn không như mơ không phải chỉ là một khó khăn tâm lý. Nó là một ngã rẽ thiêng liêng.
Tại ngã rẽ ấy, người được gọi phải chọn. Một là ở lại trong cay đắng âm thầm, để nỗi thất vọng biến mình thành người lạnh dần. Hai là đem chính nỗi thất vọng ấy vào cầu nguyện, để Chúa thanh luyện cái nhìn của mình. Không phải để mù quáng trước cái xấu. Không phải để gọi mọi thiếu sót là thánh ý. Nhưng để học nhìn cộng đoàn bằng con mắt trưởng thành hơn: con mắt biết vừa thấy giới hạn thật, vừa không tuyệt vọng; biết vừa đau, vừa không mất lòng yêu; biết vừa nói thật, vừa không rơi vào xét đoán.
Người bước qua được giai đoạn này thường trưởng thành rất nhiều.
Họ không còn yêu cộng đoàn vì nó đẹp như tranh, mà vì họ hiểu đó là nơi Chúa đang hiện diện trong những con người chưa trọn. Họ không còn mong cộng đoàn phải hoàn hảo mới có thể sống. Họ học sống với những thiếu hụt mà không mất bình an hoàn toàn. Họ biết phân biệt đâu là giới hạn phải cảm thông, đâu là điều lệch cần sửa, đâu là phản ứng của vết thương nơi mình, đâu là tiếng nói của Thánh Thần mời mình lớn lên. Họ bớt trẻ con hơn trong đời sống chung. Bớt đòi. Bớt mơ theo kiểu ngây thơ. Nhưng không vì thế mà chai đi. Trái lại, nếu đi đúng, họ sẽ thương cộng đoàn hơn, vì họ bắt đầu thấy nó bằng ánh sáng của lòng thương xót.
Bấy giờ, cộng đoàn không còn là nơi của mộng tưởng. Nó trở thành nơi của thập giá và ân sủng.
Thập giá vì ở đó mình bị cọ xát. Bị lộ ra. Bị đau. Bị vỡ mộng. Bị buộc phải học yêu những người không giống mình. Bị buộc phải sống thật chứ không chỉ sống đẹp. Nhưng cũng là ân sủng vì chính ở đó Chúa dạy mình những điều không nơi nào khác dạy được: học nhịn, học nghe, học chờ, học tha, học xin lỗi, học chịu hiểu lầm, học không phải lúc nào cũng được đối xử như mình mong mà vẫn không đóng lòng lại.
Có những người về sau nhìn lại và nhận ra: nếu cộng đoàn đã như mơ ngay từ đầu, có lẽ mình sẽ không bao giờ biết mình yếu ở đâu. Không bao giờ biết tình yêu của mình nông đến thế nào. Không bao giờ biết mình vẫn còn đòi được yêu theo cách rất trẻ con. Không bao giờ học cách đặt Chúa ở trung tâm hơn cảm xúc cộng đoàn. Thì ra cú sốc ban đầu ấy, tuy đau, lại là một ơn lớn ngụy trang.
Dĩ nhiên, nói vậy không có nghĩa là cứ đau trong cộng đoàn là tốt. Không. Có những đau đớn cần được nói ra. Có những lối sống chung cần được chữa. Có những bầu khí cần được đổi mới. Có những người đào tạo cần học lại cách đồng hành. Có những cấu trúc cần thêm nhân bản. Một cộng đoàn không được lấy lý do thanh luyện để biện minh cho sự thiếu bác ái kéo dài. Nhưng trong mọi hoàn cảnh, người được gọi vẫn phải làm phần của mình: đừng biến nỗi đau thành độc tố trong tim. Đừng để vết thương làm mình mất khả năng yêu.
Sốc vì cộng đoàn không như mơ, xét cho cùng, là lúc Chúa hỏi người được gọi một câu rất khó:
Con có còn yêu khi cái đẹp đã mất đi phần ánh sáng lãng mạn không.
Con có còn ở lại khi cộng đoàn không làm con thấy dễ chịu nữa không. Con có còn tin vào sự hiện diện của Ta khi những người của Ta làm con thất vọng không. Con có còn chọn hiệp thông khi con đã nếm sự khó khăn của sống chung chưa. Con có còn muốn nên thánh giữa những con người thật, chứ không chỉ trong những ý tưởng đẹp về sự thánh thiện không.
Đây là những câu hỏi phân định rất sâu.
Vì ơn gọi thật không được chứng minh ở lúc cộng đoàn làm mình hạnh phúc. Nó được chứng minh nhiều hơn ở lúc cộng đoàn làm mình đau mà mình vẫn không bỏ Chúa. Không bỏ luôn hành trình nên thánh. Không bỏ luôn khát vọng được yêu và yêu lại. Không đầu hàng trước cám dỗ thu mình. Không dùng giới hạn của người khác để hợp pháp hóa sự nguội lạnh của chính mình.
Nếu hôm nay có một người đang sống trong cú sốc này, đang thấy cộng đoàn khác xa điều mình từng mong, xin đừng vội tuyệt vọng. Cũng xin đừng vội nghĩ rằng mọi thứ mình mơ đều là giả. Không. Có thể giấc mơ của bạn cần được thanh luyện, chứ không phải bị giết chết. Cộng đoàn thánh thiện không phải cộng đoàn không có giới hạn. Mà là cộng đoàn biết cùng nhau trở về. Còn bạn, người đang đau vì cộng đoàn, cũng không được mời gọi trở thành người cứng lại. Bạn được mời gọi lớn lên. Đau, nhưng lớn lên. Vỡ mộng, nhưng sáng hơn. Thấy sự thật, nhưng không mất đức ái.
Có thể hôm nay bạn chưa làm được nhiều. Chỉ cần một điều thôi: đem nỗi thất vọng ấy đến trước Chúa. Nói thật với Ngài. Nói rằng con buồn. Con hụt hẫng. Con không hiểu vì sao nơi này lại làm con đau. Con không muốn trở thành người cay đắng. Xin Chúa giữ tim con mềm. Xin Chúa cho con thấy phần việc của con. Xin Chúa chữa cộng đoàn. Và chữa luôn cả cách nhìn của con.
Bởi sau cùng, cộng đoàn không như mơ không phải dấu chấm hết của ơn gọi. Nhiều khi, đó mới là điểm ơn gọi thôi không còn sống bằng tưởng tượng mà bắt đầu bén vào thực tại. Một thực tại có gai, nhưng cũng có hoa. Có bóng tối, nhưng cũng có ơn lành. Có con người khó yêu, nhưng cũng có cơ hội để tình yêu thật được sinh ra.
Và tình yêu thật thì không bao giờ sinh ra trong mơ. Nó chỉ sinh ra trong đời thật.



