Kỹ năng sống

LÀM CHA MẸ CÔNG GIÁO PHẢI BIẾT – Lm. Anmai, CSsR

LÀM CHA MẸ CÔNG GIÁO PHẢI BIẾT

Có những mái nhà nhìn bên ngoài rất đủ đầy. Con cái được ăn học đàng hoàng. Sách vở không thiếu. Quần áo không thiếu. Điện thoại, máy tính, lớp học thêm, ngoại ngữ, kỹ năng sống… dường như cũng chẳng thiếu gì. Cha mẹ hy sinh đến mức quên cả bản thân, lưng còng xuống vì gánh nặng cơm áo, tóc bạc đi vì những lần thức khuya dậy sớm, lòng đầy thao thức chỉ mong con mình có một tương lai sáng hơn. Nhưng rồi đến một ngày, giữa căn nhà tưởng như đã làm tròn bổn phận ấy, người ta bàng hoàng nhận ra một sự thật đau lòng: con mình biết rất nhiều thứ, mà lại không biết cầu nguyện. Con mình nói được nhiều ngôn ngữ, mà lại không biết thưa với Chúa một lời thật lòng. Con mình có thể giải những bài toán khó, có thể dùng công nghệ thành thạo, có thể tranh luận rất sắc bén, nhưng lại không biết thế nào là tội, là ơn thánh, là lòng biết ơn, là sự khiêm nhường, là đức vâng phục, là lòng mến. Con lớn lên rất nhanh về trí khôn của thế gian, nhưng phần linh hồn thì còi cọc, mong manh, trống rỗng.

Đó là một nỗi đau rất thật của thời đại này.

Nhiều cha mẹ Công giáo đang yêu con rất nhiều, nhưng yêu theo cách chỉ lo cho cuộc đời ngắn ngủi của con mà quên mất đời đời của nó. Nhiều người đang chăm chút cho tấm bằng của con, mà lơ là với linh hồn của con. Nhiều người sốt sắng lo con học thêm môn này, học kỹ năng kia, học cách thành công giữa xã hội, nhưng lại không đủ quyết liệt để dạy con làm dấu Thánh Giá cho đàng hoàng, dạy con quỳ gối cầu nguyện mỗi tối, dạy con yêu Thánh Lễ, dạy con biết xưng tội, biết đọc Lời Chúa, biết sống trong sự thật, biết kính sợ Thiên Chúa, biết giữ mình trong sạch, biết thương người nghèo, biết sống như một người con của Chúa.

Có những gia đình vẫn tự nhận mình là gia đình Công giáo, nhưng Chúa chỉ còn hiện diện trên bàn thờ, chứ không còn sống trong nhịp thở hằng ngày của căn nhà ấy. Có tượng chịu nạn treo trên tường, nhưng không còn có tiếng kinh chung. Có ảnh Đức Mẹ đặt trang trọng, nhưng không còn có sự dịu hiền trong lời nói với nhau. Có giấy hôn phối trong nhà thờ, nhưng không còn có tinh thần tha thứ và trung tín. Có giấy chứng nhận Rửa Tội, Rước Lễ, Thêm Sức của con cất kỹ trong tủ, nhưng lại chẳng có một lối sống làm chứng để những bí tích ấy sinh hoa trái.

Và điều đau nhất là thế này: rất nhiều cha mẹ muốn con đạo đức, nhưng chính mình lại không sống đạo đức đủ để con tin. Rất nhiều cha mẹ muốn con đi lễ, nhưng bản thân lại xem Thánh Lễ là chuyện tùy hứng. Rất nhiều cha mẹ muốn con cầu nguyện, nhưng chính mình lâu lắm rồi không thật sự cầu nguyện. Rất nhiều cha mẹ bảo con đừng nói dối, nhưng ngay trong nhà con đã thấy cha mẹ nói dối. Rất nhiều cha mẹ dạy con phải yêu thương, nhưng chính con lại lớn lên giữa những tiếng la mắng, chì chiết, xúc phạm, hơn thua. Rất nhiều cha mẹ muốn con sống đức tin, nhưng cách sống mỗi ngày của cha mẹ lại đang dạy cho con một bài học khác: rằng đạo chỉ là nghi thức, còn đời thật thì phải sống theo kiểu thế gian.

Con cái không học đức tin trước tiên từ sách giáo lý. Con học đức tin từ mắt nhìn của cha mẹ, từ giọng nói của cha mẹ, từ cách cha mẹ đối xử với nhau, từ bầu khí trong gia đình, từ cách cha mẹ đứng lên sau đau khổ, từ cách cha mẹ làm dấu trước bữa ăn, từ cách cha mẹ thinh lặng trước Thánh Giá, từ cách cha mẹ nói về Chúa trong những lúc mất mát, từ cách cha mẹ giữ ngày Chúa Nhật, từ cách cha mẹ xin lỗi nhau, từ cách cha mẹ sống công bằng, trung thực, trong sạch, quảng đại. Nói cách khác, trường giáo lý đầu tiên của một đứa trẻ không phải là lớp học ở giáo xứ. Trường giáo lý đầu tiên là gia đình. Và giáo lý viên đầu tiên không phải là cha xứ, không phải là nữ tu, không phải là anh chị giáo lý viên. Giáo lý viên đầu tiên chính là cha và mẹ.

Một đứa trẻ có thể quên nhiều lời giảng dài, nhưng nó không quên được hình ảnh người mẹ quỳ gối cầu nguyện trong đêm. Nó có thể không nhớ hết những câu hỏi thưa trong sách giáo lý, nhưng nó sẽ nhớ mãi hình ảnh người cha cúi đầu sốt sắng trong Thánh Lễ. Nó có thể không thuộc hết các điều răn trong một giai đoạn nào đó, nhưng nó sẽ bị ghi dấu rất sâu bởi cách cha mẹ sống các điều răn ấy hoặc phản bội các điều răn ấy. Con cái có thể không phân tích thần học, nhưng linh hồn của chúng rất nhạy trước sự thật. Chúng biết ai đang sống thật, ai đang chỉ nói cho hay. Chúng biết ai thật sự tin Chúa, ai chỉ mượn danh Chúa để dạy dỗ. Chúng biết căn nhà nào có bình an thật, căn nhà nào chỉ có vẻ đạo đức bên ngoài.

Cho nên, làm cha mẹ Công giáo không phải chỉ là lo cho con được Rửa Tội, rồi xong. Cũng không phải chỉ là dẫn con đi học giáo lý cho đủ lớp, cho có bằng, cho xong thủ tục lãnh bí tích. Cũng không phải chỉ là ép con đi lễ để khỏi bị người ta chê trách. Làm cha mẹ Công giáo là chấp nhận một ơn gọi rất lớn: trở thành người cộng tác với Thiên Chúa trong việc hình thành một linh hồn. Không chỉ sinh con ra theo phần xác, mà còn đồng hành để con lớn lên trong phần thiêng liêng. Không chỉ cho con một mái nhà, mà còn chỉ cho con đường về Nhà Cha. Không chỉ để con có nghề nghiệp, mà còn giúp con biết sống đúng phẩm giá của người Kitô hữu. Không chỉ để con thành công, mà còn để con được cứu độ.

Đây là chỗ rất nhiều người đã lặng lẽ sai từ gốc.

Người ta có thể dành mười năm, mười lăm năm, hai mươi năm để lo tương lai vật chất cho con, nhưng lại quá ít thời gian để vun trồng đời sống đức tin nơi con. Người ta sợ con thi rớt, nhưng ít sợ con mất linh hồn. Người ta sợ con thua bạn bè, nhưng ít sợ con xa Chúa. Người ta sợ con không kiếm được việc làm, nhưng ít sợ con không còn biết đâu là điều thiện điều ác. Người ta chạy vạy đủ thứ cho con, nhưng lại ngại dẫn con vào tương quan thân tình với Thiên Chúa. Và thế là cả một thế hệ có thể được đào tạo rất giỏi để sống ngoài đời, nhưng lại rất yếu để đứng vững trước cám dỗ, đau khổ, sự dữ, và những cuộc khủng hoảng của linh hồn.

Con người không chỉ sống bằng cơm bánh. Điều đó Chúa Giêsu đã nói từ lâu rồi. Nhưng đáng buồn là nhiều gia đình vẫn đang vô thức sống như thể con người chỉ cần cơm bánh mà thôi. Họ vun cho trí óc con đủ thứ, mà không bồi đắp lương tâm. Họ dạy con cạnh tranh, nhưng ít dạy con yêu thương. Họ dạy con phải thắng, nhưng ít dạy con phải đúng. Họ dạy con bảo vệ quyền lợi, nhưng ít dạy con hy sinh. Họ dạy con làm sao để được người khác nể, nhưng ít dạy con làm sao để sống đẹp trước mặt Chúa. Và rồi một ngày nào đó, khi đứa con có thể kiếm được nhiều tiền nhưng sống vô ơn, có thể rất giỏi nhưng vô cảm, có thể rất tự tin nhưng không có nền tảng đạo đức, có thể thành công nhưng sống sa ngã, khi ấy cha mẹ bắt đầu hoang mang. Nhưng thật ra, nhiều kết quả đau lòng của tuổi trẻ hôm nay không phải chỉ xuất hiện bất ngờ ở tuổi lớn. Nó đã được gieo rất sớm từ bầu khí gia đình.

Một gia đình Công giáo thật sự không phải là gia đình không bao giờ có khổ đau. Không phải là gia đình lúc nào cũng đạo đức theo nghĩa bề ngoài, không có va chạm, không có nước mắt, không có lúc yếu đuối. Gia đình Công giáo thật sự là gia đình biết đặt Chúa ở trung tâm, biết quay về với Chúa sau mỗi lần ngã, biết sửa mình trước khi sửa con, biết xin lỗi trước khi đòi con nghe lời, biết sống điều mình dạy trước khi mở miệng dạy điều đó. Gia đình Công giáo thật sự là gia đình mà nơi đó, con cái cảm nhận được rằng Chúa không phải là một cái tên chỉ nhắc đến trong nhà thờ, mà là Đấng đang sống giữa từng bữa cơm, từng cơn bệnh, từng lần lo lắng, từng cuộc trò chuyện, từng lần đưa ra quyết định, từng đêm tối, từng ngày vui.

Cha mẹ Công giáo phải biết rằng, con cái không cần những bài học đạo đức khô cứng cho bằng một chứng tá sống động. Một người cha sáng nào cũng vội, tối nào cũng mệt, nhưng vẫn giữ thói quen làm dấu thánh giá trước khi ra khỏi nhà, vẫn trung thực trong công việc, vẫn không đem sự gian dối về nuôi gia đình, vẫn không phản bội vợ, vẫn không văng tục, vẫn giữ lòng kính sợ Chúa, đang dạy cho con một bài giáo lý rất mạnh. Một người mẹ dù bận rộn, dù áp lực, dù nhiều hy sinh, nhưng vẫn giữ được sự dịu dàng, vẫn biết cầu nguyện, vẫn sống tinh thần tha thứ, vẫn không nói xấu, không gieo cay độc, không dùng nước mắt để thao túng, đang dạy cho con một bài giáo lý có sức thấm hơn rất nhiều lời giảng.

Con cái lớn lên trước hết bằng những gì chúng thấy, rồi mới đến những gì chúng nghe.

Nếu trong nhà, con thấy cha mẹ chỉ biết tiền, thì tiền sẽ trở thành chúa của nó. Nếu trong nhà, con thấy cha mẹ chỉ biết sĩ diện, thì sĩ diện sẽ trở thành thước đo đời nó. Nếu trong nhà, con thấy cha mẹ đi lễ mà vẫn sống ác khẩu, thì con sẽ nghĩ đạo là giả hình. Nếu trong nhà, con thấy cha mẹ đọc kinh mà không yêu thương nhau, thì con sẽ nghi ngờ mọi hình thức đạo đức. Nếu trong nhà, con thấy mỗi lần gặp khó khăn cha mẹ chỉ biết than thân trách phận, cay cú, oán trách, thì con sẽ học cách sống không có niềm hy vọng. Nhưng nếu trong nhà, con thấy cha mẹ đau mà vẫn tin, thiếu mà vẫn chia sẻ, mệt mà vẫn tử tế, thất bại mà vẫn đứng dậy, bị tổn thương mà vẫn không nuôi hận, khi ấy con sẽ hiểu thế nào là một đức tin sống.

Đó là lý do vì sao việc giáo dục đức tin không bao giờ có thể giao khoán hoàn toàn cho giáo xứ. Giáo xứ rất quan trọng. Lớp giáo lý rất cần. Linh mục, tu sĩ, giáo lý viên rất cần. Nhưng nếu gia đình không cộng tác, mọi nỗ lực ấy sẽ giống như gieo hạt tốt vào một mảnh đất không được chăm sóc. Một giờ giáo lý mỗi tuần không thể chống lại sáu ngày còn lại nếu cả căn nhà đang dạy con một lối sống ngược với Tin Mừng. Một bài giảng ngắn trong Thánh Lễ không thể thắng nổi hàng trăm cuộc trò chuyện tiêu cực, tục tĩu, cay nghiệt, thực dụng trong gia đình. Một lời nhắc về việc cầu nguyện ở lớp giáo lý không thể bền vững nếu trong nhà chẳng ai cầu nguyện thật sự.

Có lẽ đã đến lúc cha mẹ Công giáo phải nhìn lại thật sâu ơn gọi làm cha mẹ của mình.

Không phải để tự trách mình một cách tuyệt vọng. Cũng không phải để nhìn con rồi chỉ biết buồn. Nhưng để thức tỉnh. Để hiểu rằng còn kịp. Còn kịp để sửa lại nhiều điều từ gốc. Còn kịp để đặt lại thứ tự ưu tiên. Còn kịp để từ hôm nay, thay vì chỉ hỏi “con học hành thế nào?”, mình cũng hỏi “linh hồn con hôm nay ra sao?”. Thay vì chỉ lo “con có tương lai không?”, mình cũng lo “con có đang sống gần Chúa không?”. Thay vì chỉ ép con học chữ, học nghề, học kỹ năng, mình cũng quyết liệt đưa con đến với giáo lý, với bí tích, với Thánh Lễ, với giờ kinh gia đình, với Lời Chúa, với đời sống bác ái, với sự thật, với kỷ luật nội tâm, với lòng kính sợ Chúa.

Cha mẹ Công giáo phải biết rằng đứa con ngoan thật không chỉ là đứa con biết vâng lời theo kiểu bề ngoài, học giỏi, lễ phép, thành đạt. Đứa con ngoan thật là đứa con có lương tâm ngay thẳng, biết phân biệt đúng sai, biết sống tử tế ngay cả khi không ai nhìn, biết tôn trọng thân xác và phẩm giá của mình, biết yêu mến sự thật, biết tạ ơn, biết xấu hổ trước tội lỗi, biết ăn năn, biết quay về, biết yêu Chúa và yêu người. Mà những điều ấy không tự nhiên mọc lên. Nó phải được gieo, được tưới, được uốn, được nuôi trong năm tháng dài. Và cha mẹ là những người cầm hạt giống đầu tiên.

Làm cha mẹ Công giáo, vì thế, không chỉ là một vai trò xã hội. Đó là một sứ mạng thiêng liêng. Thiên Chúa đã trao cho cha mẹ không chỉ một đứa trẻ để nuôi, mà là một linh hồn để dẫn dắt. Không chỉ một con người để cho ăn mặc, mà là một người con của Chúa để giúp trưởng thành trong ân sủng. Không chỉ một tương lai đời này, mà là một định mệnh đời đời. Hiểu được điều đó rồi, cha mẹ sẽ không thể sống hời hợt nữa. Không thể tiếp tục nói: “Lớn lên rồi nó tự biết.” Không thể phó mặc. Không thể chần chừ. Không thể nghĩ rằng dạy đạo là chuyện thêm vào sau, còn mọi thứ khác mới là chính.

Không. Với gia đình Công giáo, Chúa không được là phần phụ. Đức tin không được là môn học phụ. Giáo lý không được là việc học cho có. Đời sống đạo không được là điều làm khi rảnh. Nếu cha mẹ đặt Chúa xuống hàng sau, con cái sẽ sớm gạt Chúa ra ngoài hẳn. Nếu cha mẹ xem đức tin là chuyện bên lề, con cái sẽ xem đó là thứ không cần thiết. Nếu cha mẹ chỉ dạy bằng miệng mà không dạy bằng đời, con cái sẽ học sự chia đôi, học cách mang một bộ mặt ở nhà thờ và một bộ mặt ngoài đời.

Nhưng nếu cha mẹ thật sự sống, thật sự yêu Chúa, thật sự chiến đấu để trở thành gương sáng, thì dù không hoàn hảo, gia đình ấy vẫn có sức cứu con. Không phải bằng áp lực, mà bằng ánh sáng. Không phải bằng kiểm soát, mà bằng chứng tá. Không phải bằng tiếng quát, mà bằng sức nặng của một đời sống thật.

Có những đứa con đã trở về với Chúa không phải vì cha mẹ biết nói hay, mà vì một ngày chúng nhớ lại hình ảnh mẹ âm thầm lần chuỗi. Có những người trẻ đã giữ được mình giữa bao cám dỗ chỉ vì trong tim họ còn vang tiếng cha dặn: “Con à, đừng làm gì xúc phạm đến Chúa.” Có những ơn gọi linh mục, tu sĩ, có những cuộc hôn nhân thánh thiện, có những người Kitô hữu trưởng thành, được bắt đầu không phải từ những điều quá lớn lao, nhưng từ một gia đình biết giữ giờ kinh tối, biết sống thành thật, biết xin lỗi nhau, biết quây quần trong yêu thương, biết lấy Thánh Giá làm trung tâm.

Cho nên, cuốn sách này muốn đi thật sâu vào một điều tưởng chừng ai cũng biết, nhưng thật ra rất nhiều người chưa sống tới nơi tới chốn: làm cha mẹ Công giáo phải biết mình đang giữ một vai trò quyết định trong đời sống đức tin của con cái. Phải biết rằng làm gương quan trọng hơn ra lệnh. Phải biết rằng giáo dục Công giáo không chỉ là cho con đi học giáo lý, mà là biến cả gia đình thành một môi trường đức tin. Phải biết rằng dạy con học chữ là cần, nhưng dạy con học đức tin còn cần hơn. Phải biết rằng con có thể làm nghề gì cũng được, nhưng trước hết phải là người con của Chúa. Phải biết rằng đời sống đạo không tự nhiên hình thành, mà phải được cha mẹ gieo từ những điều rất nhỏ, rất bền, rất thật.

Phải biết rằng nhiều khi điều con cần nhất không phải là thêm một lớp học, mà là một người cha biết sống ngay thẳng. Không phải là thêm một khóa kỹ năng, mà là một người mẹ biết cầu nguyện. Không phải là thêm những bài giảng, mà là một căn nhà có bình an của Chúa. Không phải là lời trách mắng kéo dài, mà là một chứng tá âm thầm nhưng không lay chuyển.

Và cũng phải biết một điều rất cảm động này: Thiên Chúa không đòi cha mẹ phải hoàn hảo rồi mới được dạy con. Ngài chỉ mời gọi cha mẹ thật lòng hoán cải, thật lòng bắt đầu, thật lòng sống. Một người cha biết nhận lỗi trước mặt con, thật ra đang dạy con một bài học lớn về sự khiêm nhường. Một người mẹ biết thú nhận rằng mình cũng yếu đuối và cần Chúa, thật ra đang dạy con biết nương tựa vào ơn Chúa hơn là tự mãn. Một gia đình biết cùng nhau đứng dậy sau những đổ vỡ, biết cùng nhau trở về, biết cùng nhau quỳ xuống, là một gia đình đang sống Tin Mừng rất thật.

Vậy nên, trước khi dạy con phải nên người, cha mẹ hãy để Chúa dạy mình nên người trước đã. Trước khi mong con sống đạo, cha mẹ hãy tự hỏi mình đang sống đạo thế nào. Trước khi buồn vì con nguội lạnh, cha mẹ hãy nhìn lại ngọn lửa nơi chính lòng mình. Trước khi trách con không thích đi lễ, cha mẹ hãy nhớ lại xem từ bao giờ Thánh Lễ đã trở thành một bổn phận nặng nề thay vì cuộc gặp gỡ yêu thương. Trước khi than phiền rằng con không biết cầu nguyện, cha mẹ hãy tự hỏi từ bao giờ gia đình đã đánh mất tiếng kinh chung.

Một thế hệ mới của Hội Thánh sẽ không bắt đầu trước hết từ các chương trình lớn, mà từ những căn nhà nhỏ biết sống Tin Mừng thật. Một đứa trẻ nên thánh không phải chỉ nhờ môi trường bên ngoài, mà rất nhiều nhờ bầu khí của mái ấm nó lớn lên. Một người trẻ giữ được đức tin giữa thời đại hỗn loạn này thường không phải tự nhiên mà có; rất thường, đằng sau nó là bóng dáng của một người mẹ, một người cha, một gia đình âm thầm làm gương, âm thầm giữ lửa, âm thầm gieo hạt.

Nếu hôm nay có người cha, người mẹ nào đang đọc những dòng này mà thấy lòng mình chùng xuống, thấy như mình đã thiếu sót nhiều, xin đừng tuyệt vọng. Vì Chúa là Thiên Chúa của những khởi đầu mới. Chỉ cần từ hôm nay, anh chị bắt đầu nghiêm túc trở về với ơn gọi làm cha mẹ Công giáo của mình, thì ánh sáng sẽ dần trở lại. Có thể không một sớm một chiều. Có thể sẽ phải trả giá bằng nước mắt, bằng việc sửa mình, bằng việc kiên nhẫn hơn, bằng việc bỏ bớt những gì hời hợt. Nhưng không bao giờ là muộn để làm gương. Không bao giờ là muộn để dựng lại bàn thờ gia đình. Không bao giờ là muộn để phục hồi giờ kinh tối. Không bao giờ là muộn để nói với con về Chúa bằng cả đời sống của mình. Không bao giờ là muộn để từ một mái nhà đang nguội lạnh, dựng nên một mái nhà có hương vị Tin Mừng.

Bởi vì sau cùng, điều đẹp nhất mà cha mẹ có thể để lại cho con không phải chỉ là tài sản, học vấn, danh tiếng hay các điều kiện vật chất. Điều đẹp nhất là một gia sản đức tin. Một ký ức thánh. Một nền nếp sống đạo. Một chứng tá không thể quên. Một căn nhà mà ở đó, con đã học được rằng Chúa là thật, tình yêu là thật, sự tha thứ là thật, đức tin là thật, và sống tử tế là điều có thể.

Đó mới là di sản đi theo con suốt đời.

Và đó cũng là điều mà cha mẹ Công giáo phải biết, phải giữ, phải sống, phải trao lại.

Hôm nay, có lẽ cần phải nói thật dịu dàng nhưng cũng thật mạnh mẽ: đừng chỉ nuôi con lớn phần xác mà để linh hồn nó còi cọc. Đừng chỉ dạy con học chữ mà quên dạy con học Chúa. Đừng chỉ lo cho con đứng vững giữa đời mà quên giúp con đứng vững trước mặt Thiên Chúa. Đừng chỉ mong con thành tài mà quên mong con nên thánh. Vì nếu con có mọi thứ mà mất Chúa, thì rốt cuộc nó vẫn nghèo. Nhưng nếu con mang trong lòng một nền đức tin vững, một lương tâm sáng, một trái tim biết yêu mến Chúa, biết kính sợ Chúa, biết sống thật, biết thương người, thì dù đời có nhiều sóng gió, nó vẫn có một chiếc neo không bị cuốn trôi.

Chiếc neo ấy, trong rất nhiều trường hợp, được thả xuống từ chính đôi tay của cha mẹ.

Và đó là lý do vì sao làm cha mẹ Công giáo không bao giờ được sống hời hợt.

Đó là một ơn gọi. Một trách nhiệm. Một đặc ân. Một hy lễ. Một sứ mạng.

Một con đường phải đi bằng nước mắt, lời cầu nguyện, chứng tá, lòng trung tín, và một tình yêu đủ thật để không chỉ cho con cái cuộc sống, mà còn chỉ cho chúng con đường đến sự sống đời đời.

 

 

CHƯƠNG 1

CON CÁI KHÔNG NHÌN CHA MẸ BẰNG TAI, NHƯNG BẰNG ĐÔI MẮT

Có một sự thật rất âm thầm nhưng vô cùng mạnh mẽ trong hành trình làm cha làm mẹ, đó là: con cái tin vào điều chúng nhìn thấy trước khi tin vào điều chúng nghe được. Chúng có thể ngồi im nghe cha mẹ dạy một bài học rất dài, rất đúng, rất hay, nhưng nếu đời sống của cha mẹ đi ngược lại những gì vừa nói, thì chính hình ảnh sống động ấy sẽ xóa nhòa gần hết những lời dạy kia. Không phải vì con cái cố chấp. Không phải vì chúng bất hiếu. Nhưng vì lòng người từ nhỏ đã được dựng nên để nhận ra sự thật qua chứng tá. Tai có thể nghe lời, nhưng đôi mắt mới nhìn thấy đời. Và chính từ những gì mắt nhìn thấy mỗi ngày, một đứa trẻ dần dần xây nên trong lòng nó khái niệm về tình yêu, về sự thật, về niềm tin, về Thiên Chúa, về hôn nhân, về gia đình, về phẩm giá, về bổn phận, về tha thứ, về sự thánh thiện.

Cho nên, một đứa con lớn lên trong nhà không chỉ được dạy bằng sách vở. Nó đang được dạy từng ngày bằng cách cha nó mở cửa bước ra ngoài, bằng giọng mẹ nó gọi người giúp việc, bằng thái độ của cha mẹ khi nhắc đến hàng xóm, bằng cách họ phản ứng khi gặp thất bại, bằng ánh mắt họ nhìn nhau trong bữa cơm, bằng cung giọng họ nói về tiền bạc, bằng cách họ đối diện với bệnh tật, với đau khổ, với người nghèo, với người làm mình khó chịu, với chính Chúa. Có nghĩa là, ngay cả khi cha mẹ không chủ ý dạy, họ vẫn đang dạy. Ngay cả khi cha mẹ im lặng, họ vẫn đang giảng cho con một bài rất dài. Ngay cả khi cha mẹ nghĩ rằng con còn nhỏ, chưa hiểu gì, thì thật ra con đang thâu nhận rất nhiều điều bằng cách nhìn, cách cảm, cách ghi sâu vào lòng.

Một đứa trẻ không thể phân tích thần học, nhưng nó biết cha mẹ mình có thật lòng tin Chúa hay không. Nó không thể nói thành lời những khủng hoảng của một gia đình, nhưng nó cảm thấy rất rõ trong lòng nhà mình có bình an hay không. Nó không hiểu hết các điều răn, nhưng nó biết nhà mình có sự thật hay không, có yêu thương hay không, có giả hình hay không. Nó không diễn tả được vì sao mình bị tổn thương, nhưng nó mang vết thương ấy suốt nhiều năm, chỉ vì đã nhìn thấy quá nhiều điều không thống nhất giữa lời nói và cách sống của cha mẹ.

Có những người cha rất hay dạy con phải trung thực, nhưng chính con đã nhiều lần thấy cha mình nói dối qua điện thoại. Chỉ một câu rất nhỏ thôi, một câu mà người lớn nghĩ không đáng gì: “Nói với họ là ba không có nhà”, hay “Cứ nói là mẹ đang bận”, hoặc “Nói thế cho dễ việc”. Người lớn nghĩ đó là chuyện khéo léo của cuộc sống. Nhưng trong tâm trí con trẻ, một hạt giống đã âm thầm rơi xuống: hóa ra nói dối cũng được, miễn là có lợi. Hóa ra sự thật không quan trọng bằng sự thuận tiện. Hóa ra điều đúng có thể bị bẻ cong nếu mình cần. Và rồi về sau, khi cha mẹ bàng hoàng vì con biết giấu giếm, biết quanh co, biết lách, biết đối phó, thì có khi chính họ không ngờ rằng bài học đầu tiên về sự không trung thực lại không đến từ ngoài đường, mà đến từ trong nhà.

Có những người mẹ dạy con phải nói năng nhẹ nhàng, nhưng cả ngày con nghe tiếng mẹ chua chát với cha, gắt gỏng với bà nội, than trách với hàng xóm, nói xấu người này, chê bai người kia. Đứa trẻ ấy lớn lên trong một thứ bầu khí rất đặc biệt: bầu khí của cay nghiệt được phủ lên bằng vẻ đạo đức. Nó nghe mẹ lần chuỗi, nhưng cũng nghe mẹ kết án người khác. Nó thấy mẹ đi lễ, nhưng cũng thấy mẹ gieo độc bằng lời. Nó sẽ rất khó hiểu rằng cầu nguyện để làm gì nếu sau cầu nguyện người ta vẫn độc địa như thế. Nó sẽ rất khó tin rằng đạo có thể biến đổi con người nếu chính người dạy đạo cho nó lại chưa để Chúa biến đổi mình.

Có những người cha đưa con đi lễ đều đặn, nhưng về nhà lại nóng nảy, cộc cằn, áp đặt, không bao giờ xin lỗi, không bao giờ nhận sai. Đứa con ấy sẽ học được điều gì? Nó sẽ học rằng đi lễ là một việc phải làm, nhưng đời sống thật thì không liên quan lắm đến Tin Mừng. Nó sẽ học rằng đạo chỉ nằm trong nhà thờ, chứ không đi vào cách cư xử. Nó sẽ học rằng người có quyền thì không cần khiêm tốn. Và nguy hiểm nhất là nó có thể lớn lên với một hình ảnh méo mó về Thiên Chúa: một Đấng chỉ đòi luật lệ mà không chữa lành trái tim, một Đấng được dùng để ép buộc chứ không phải để yêu thương.

Con cái không nhìn cha mẹ bằng tai, nhưng bằng đôi mắt. Chúng không đánh giá cha mẹ trước hết qua những bài giáo huấn, mà qua những cử chỉ đời thường lặp đi lặp lại. Một đứa trẻ có thể không nhớ bài giảng Chúa Nhật vừa rồi nói gì, nhưng nó nhớ rất rõ hôm ấy cha mẹ có cãi nhau trên đường đi lễ hay không. Nó có thể không thuộc hết một câu giáo lý, nhưng nó biết sau Thánh Lễ, cha mẹ có sống khác đi không. Nó nhớ vẻ mặt khó chịu khi bị bắt đi lễ. Nó nhớ giọng nói miễn cưỡng khi đọc kinh tối. Nó nhớ cách cha mẹ bỏ qua những người nghèo. Nó nhớ cảnh cả nhà ngồi ăn mà không ai dám nói vì bầu khí căng thẳng. Nó nhớ những lần mẹ khóc trong bếp. Nó nhớ những lần cha quát như sấm. Nó nhớ tiếng đóng cửa mạnh. Nó nhớ những câu mỉa mai. Nó nhớ những ngày Chúa Nhật mà cả nhà đi nhà thờ xong rồi về lạnh lùng như người dưng.

Người lớn thường nghĩ trẻ con quên nhanh. Không. Có những điều trẻ con không quên. Chúng có thể không nhắc lại, nhưng nó đi vào tận nền sâu của linh hồn. Nó trở thành cách chúng hiểu về cuộc đời. Nó trở thành khuôn mẫu để chúng yêu, để chúng sợ, để chúng phản ứng, để chúng tin hay không tin. Một đứa trẻ thấy cha mẹ sống chân thành, biết xin lỗi, biết cầu nguyện, biết nâng đỡ nhau, biết tôn trọng nhau, sẽ mang trong lòng một cảm thức rất sâu rằng tình yêu là điều có thật, rằng đức tin không phải chuyện giả vờ, rằng gia đình có thể là nơi an toàn, rằng Chúa ở rất gần đời sống. Ngược lại, một đứa trẻ lớn lên giữa những lời nói đẹp nhưng đời sống giả, giữa những bài dạy đúng nhưng cách sống sai, giữa những nghi lễ sốt sắng nhưng lòng dạ cay đắng, sẽ dần dần hình thành một sự nghi ngờ âm thầm: có lẽ mọi thứ chỉ là diễn.

Và đó là một trong những bi kịch lớn nhất của giáo dục đức tin.

Nhiều cha mẹ đau lòng vì con lớn lên không thích đi lễ, không thích học giáo lý, không muốn cầu nguyện, không còn mặn mà với nhà thờ. Họ buồn. Họ trách xã hội. Họ trách điện thoại, mạng xã hội, bạn bè xấu, môi trường xấu. Tất nhiên, những yếu tố ấy có ảnh hưởng. Nhưng đôi khi, trước khi trách thế giới bên ngoài, cha mẹ cần can đảm nhìn lại thế giới bên trong ngôi nhà mình. Con đã thấy gì trong căn nhà ấy suốt bao năm? Con đã học được gì từ chính cha mẹ? Con có từng thấy cha mẹ yêu Chúa bằng một niềm vui thật không? Con có từng thấy cha mẹ đọc Lời Chúa với lòng khao khát không? Con có từng thấy cha mẹ quỳ cầu nguyện cho nhau không? Con có từng thấy cha mẹ tha thứ thật không? Con có từng thấy cha mẹ sống khác vì Tin Mừng không? Hay con chỉ thấy những bổn phận đạo đức được làm cho xong, còn đời sống thì vẫn đầy hơn thua, cay cú, kiểm soát, giả tạo, gian dối và thực dụng?

Một đứa trẻ không cần cha mẹ hoàn hảo. Điều đó rất quan trọng. Không ai hoàn hảo. Không gia đình nào không có vết nứt. Không người cha, người mẹ nào chưa từng mệt mỏi, nóng nảy, lỡ lời, yếu đuối. Nhưng con cái rất cần cha mẹ chân thật. Chúng cần thấy rằng cha mẹ mình tuy có sai, nhưng biết xin lỗi. Tuy có ngã, nhưng biết đứng dậy. Tuy có lúc nóng, nhưng không tự coi mình luôn đúng. Tuy bận rộn, nhưng vẫn dành chỗ cho Chúa. Tuy còn khuyết điểm, nhưng đang thật lòng chiến đấu để sống tốt hơn. Chính điều đó mới chạm đến lòng con. Chính điều đó mới làm cho lời dạy có trọng lượng. Vì khi cha mẹ dạy con từ một cuộc đời đang cố sống thật, lời nói sẽ có sức nặng của máu thịt. Nó không còn là lý thuyết. Nó là sự sống.

Nhiều cha mẹ quên mất rằng thẩm quyền sâu nhất trong giáo dục không đến từ quyền làm cha mẹ, mà đến từ đời sống đáng tin. Một người cha có thể bắt con im lặng bằng sự sợ hãi, nhưng không thể khiến con kính trọng thật nếu đời ông không ngay thẳng. Một người mẹ có thể khiến con nghe lời bằng nước mắt hay áp lực, nhưng không thể gieo đức tin bền vững nếu chính đời bà không có sự hiền lành và cầu nguyện thật. Con cái có thể vâng phục một thời gian vì sợ, vì bị kiểm soát, vì còn nhỏ. Nhưng khi lớn lên, điều ở lại không phải là nỗi sợ ấy. Điều ở lại là hình ảnh sống. Hình ảnh ấy sẽ hoặc trở thành ánh sáng dẫn đường, hoặc trở thành vết thương khiến chúng phản ứng, nổi loạn, hoài nghi, hoặc sống ngược lại.

Có biết bao người lớn hôm nay vẫn đang mang trong tim một hình ảnh rất mạnh về cha mẹ mình. Có người giữa bao bão tố cuộc đời vẫn không bỏ Chúa, chỉ vì nhớ mẹ đã từng quỳ cầu nguyện suốt đêm cho gia đình. Có người sống rất ngay thẳng trong nghề nghiệp, vì từ bé đã thấy cha thà nghèo mà không gian dối. Có người giữ được sự trong sạch, vì từng thấy cha mẹ tôn trọng nhau, không buông lời tục tĩu, không sống buông thả. Nhưng cũng có người rất khó tin ai, rất khó mở lòng với Chúa, rất sợ hôn nhân, rất dễ phản kháng với đạo, chỉ vì những năm thơ ấu đã chứng kiến một khoảng cách quá lớn giữa điều cha mẹ nói và điều cha mẹ sống.

Cho nên, chương này không phải để lên án cha mẹ. Không phải để đặt thêm gánh nặng. Nhưng để đánh thức. Vì vai trò làm gương của cha mẹ lớn lắm. Lớn hơn rất nhiều điều người ta vẫn tưởng. Có những bài học không cần dạy trực tiếp mà vẫn đi thẳng vào lòng con. Có những bài học được dạy mỗi ngày chỉ bằng cách cha mẹ hiện diện. Một người cha đi làm về mệt nhưng vẫn ngồi xuống ăn cơm với gia đình, vẫn hỏi han con, vẫn giữ điện thoại xuống để lắng nghe, đang dạy con về giá trị của sự hiện diện. Một người mẹ giữa bao việc nhà vẫn không quên góc cầu nguyện, vẫn giữ tâm hồn dịu lại trước Chúa, đang dạy con về trật tự ưu tiên trong đời. Cha mẹ không chỉ dạy khi nói. Cha mẹ dạy bằng cách dùng tiền, bằng cách dùng thời giờ, bằng cách phản ứng khi bị xúc phạm, bằng cách cư xử với người yếu thế, bằng cách giữ lời hứa, bằng cách giữ mình trung tín.

Có những gia đình Công giáo treo ảnh Thánh Gia rất đẹp trong nhà, nhưng chính gia đình ấy lại không có tinh thần của Thánh Gia. Có tượng Thánh Tâm Chúa Giêsu, nhưng không có trái tim biết nhẫn nại. Có tượng Đức Mẹ, nhưng không có sự hiền dịu. Có Thánh Giá, nhưng không có tinh thần hy sinh. Có bàn thờ rất trang trọng, nhưng trong cách sống lại không có chỗ cho Chúa. Con cái nhìn thấy hết. Có thể chúng không nói ra, nhưng chúng thấy hết. Chúng thấy cha mẹ chỉ sốt sắng khi có người ngoài nhìn vào. Chúng thấy có những lúc cha mẹ dùng đạo để ép, chứ không dùng đời sống để thuyết phục. Chúng thấy có sự khác biệt giữa “đạo trong lời nói” và “đạo trong cách sống”. Và một khi trẻ con đã cảm thấy sự không thật, lòng chúng bắt đầu khép lại.

Ở đây, cha mẹ cần nhớ một điều rất sâu: con cái không cần những cha mẹ chỉ biết rao giảng về Chúa; con cái cần những cha mẹ để chúng có thể nhìn mà thấy Chúa đang sống trong đó. Không phải thấy sự hoàn hảo, nhưng thấy sự chân thành. Không phải thấy không bao giờ sai, nhưng thấy biết sám hối. Không phải thấy đời sống không có gãy đổ, nhưng thấy mỗi lần gãy đổ đều biết chạy về với Chúa. Không phải thấy một gia đình lúc nào cũng êm đềm, nhưng thấy một gia đình biết ôm nhau qua sóng gió, biết cầu nguyện trong nước mắt, biết không buông nhau ra trong lúc khó.

Vì thế, muốn giáo dục con cái trong đức tin, điều đầu tiên không phải là bắt đầu bằng việc nói nhiều hơn, mà là sống thật hơn. Trước khi hỏi con tại sao không siêng năng cầu nguyện, cha mẹ hãy hỏi mình có thật sự cầu nguyện không. Trước khi buồn vì con không yêu Thánh Lễ, cha mẹ hãy tự hỏi mình đi lễ với tâm tình nào. Trước khi trách con hỗn, cha mẹ hãy nhìn lại cách mình nói với ông bà, với vợ chồng, với người chung quanh. Trước khi dạy con về lòng bác ái, cha mẹ hãy xem đời mình có biết chia sẻ không. Trước khi dạy con giữ đức trong sạch, cha mẹ hãy nhìn lại đời sống, lời ăn tiếng nói, cách dùng điện thoại, cách sống kín đáo và trong sáng của chính mình. Trước khi dạy con đừng mê vật chất, cha mẹ hãy nhìn lại trong căn nhà này, điều gì đang được tôn thờ nhất.

Có nhiều cha mẹ rất sợ con mình bị ảnh hưởng xấu từ xã hội, nhưng lại không để ý rằng ảnh hưởng sâu nhất luôn đến từ gia đình. Xã hội có thể cám dỗ con. Bạn bè có thể lôi kéo con. Internet có thể làm con rối trí. Nhưng nền sâu nhất vẫn là những gì con đã thấy nơi cha mẹ. Nếu cha mẹ sống thật, con sẽ có sức đề kháng. Nếu cha mẹ chỉ nói mà không sống, con sẽ rất dễ bị cuốn đi. Bởi vì bên trong nó đã không có gốc. Và điều làm nên cái gốc ấy không chỉ là các nguyên tắc, mà là một chứng tá đáng tin.

Một người cha Công giáo phải hiểu rằng con trai mình sẽ nhìn vào mình để học thế nào là đàn ông. Không phải đàn ông theo kiểu mạnh miệng, nóng nảy, gia trưởng. Nhưng đàn ông theo nghĩa biết chịu trách nhiệm, biết bảo vệ, biết trung tín, biết làm chủ bản thân, biết quỳ trước Chúa, biết cúi xuống trước người mình yêu thương, biết xin lỗi khi sai, biết lao động lương thiện, biết giữ lời hứa. Nếu người cha chỉ giỏi kiếm tiền mà không có đời sống nội tâm, đứa con trai sẽ rất dễ lớn lên trong một thứ nam tính khô cứng, tự mãn và thiếu chiều sâu. Nếu người cha yêu Chúa thật, sống kỷ luật, nhân hậu, chân thành, biết thương người, biết kính trọng vợ, thì không cần nhiều lời, ông đang trao cho con trai mình một bản giáo lý sống động về nhân cách Kitô hữu.

Một người mẹ Công giáo cũng phải hiểu rằng con gái mình sẽ nhìn vào mình để học thế nào là một người phụ nữ. Không phải chỉ là phụ nữ biết hy sinh theo kiểu cam chịu mù quáng, cũng không phải phụ nữ chỉ lo hình thức, nhưng là người nữ có phẩm giá, có lòng mến Chúa, có sự dịu dàng, có nội lực, có đức khiêm nhường, có khả năng giữ bình an cho ngôi nhà, có sự trung tín trong những điều bé nhỏ, có trái tim quảng đại mà không dễ dãi. Nếu người mẹ chỉ sống trong phàn nàn, ganh tị, chua ngoa, bất mãn, thì con gái rất dễ mang theo một hình ảnh méo mó về nữ tính. Nhưng nếu người mẹ biết cầu nguyện, biết sống sâu, biết chăm sóc gia đình bằng một tình yêu có Chúa ở trung tâm, biết giữ lời nói cho sạch, giữ lòng cho sáng, thì chính đời sống ấy sẽ âm thầm dạy con gái rất nhiều điều không sách nào dạy được.

Cũng phải nói thêm rằng con cái không chỉ nhìn cha hoặc mẹ riêng lẻ. Chúng còn nhìn cách cha mẹ đối xử với nhau. Đây là nơi đức tin được kiểm chứng rất thật. Một gia đình có thể đọc kinh tối rất đều, nhưng nếu cha mẹ khinh nhau, nói xấu nhau trước mặt con, chì chiết nhau, hạ bệ nhau, lạnh lùng với nhau, thì bài giáo lý đang được dạy cho con là gì? Rằng hôn nhân là gánh nặng. Rằng yêu thương chỉ là lời nói. Rằng người ta có thể sống cùng một mái nhà mà không cần tôn trọng nhau. Rằng lời thề hứa không có sức nặng. Đứa trẻ sẽ mang nỗi buồn ấy đi vào tương lai. Nó sẽ hoặc lặp lại, hoặc sợ hôn nhân, hoặc khép lòng. Trái lại, khi con thấy cha mẹ biết nâng nhau lên, biết bảo vệ nhau trước mặt người khác, biết tha thứ, biết đồng hành, biết cùng nhau cầu nguyện, thì trong lòng con sẽ nảy sinh một niềm tin rất quý: tình yêu chung thủy là điều có thật. Và từ đó, con sẽ dễ tin hơn khi nghe nói về tình yêu trung tín của Thiên Chúa.

Nhiều người muốn dạy con kính mến Chúa, nhưng lại quên rằng hình ảnh đầu tiên giúp con hiểu về Chúa thường đi qua cha mẹ. Một người cha quá hung dữ, quá áp đặt, không biết lắng nghe, có thể làm con rất khó cảm nhận Thiên Chúa là Cha nhân hậu. Một người mẹ quá kiểm soát, quá than trách, quá bất an, có thể làm con rất khó cảm nghiệm sự dịu hiền của tình yêu. Ngược lại, khi cha mẹ sống đúng vị trí của mình với lòng yêu thương, công bằng, kiên nhẫn, dịu dàng và thật thà, con sẽ có một cây cầu tự nhiên để bước vào mầu nhiệm của Thiên Chúa. Nó sẽ không hoàn toàn đồng hóa cha mẹ với Chúa, dĩ nhiên. Nhưng từ cha mẹ, nó học được những nét đầu tiên để hình dung về sự tín nhiệm, về chở che, về sự hiện diện, về lòng thương xót.

Bởi vậy, mỗi ngày trong gia đình không phải là những ngày trôi qua vô nghĩa. Mỗi ngày đều đang dạy con điều gì đó. Một bữa cơm đàng hoàng, một lời xin lỗi thật, một giờ kinh dù ngắn nhưng sốt sắng, một việc bác ái nhỏ, một lần cha mẹ nhịn nhau vì yêu Chúa, một quyết định không chạy theo đồng tiền bất chính, một lần cả nhà cùng đi lễ với lòng vui hơn là gượng ép, tất cả đều là những viên gạch xây nên linh hồn con trẻ. Ngược lại, một lời dối trá, một lần xúc phạm nhau, một cách sống hai mặt, một thói quen coi nhẹ ngày Chúa Nhật, một kiểu sống vật chất hóa, một sự lạm dụng quyền làm cha mẹ để áp đặt và làm tổn thương, tất cả cũng đang xây nên thứ gì đó trong lòng con. Vấn đề là xây gì.

Con cái không nhìn cha mẹ bằng tai, nhưng bằng đôi mắt. Mắt chúng nhìn rất lâu. Nhìn suốt tuổi thơ. Nhìn suốt những năm lớn lên. Nhìn cả khi cha mẹ không biết. Nhìn cả những điều rất nhỏ. Và rồi một ngày nào đó, những gì chúng đã nhìn thấy sẽ trở thành cách chúng sống. Chúng sẽ yêu như đã từng được thấy yêu. Chúng sẽ nói như đã từng được nghe nói. Chúng sẽ phản ứng như đã từng được chứng kiến phản ứng. Chúng sẽ tin như đã từng được nhìn thấy đức tin. Chúng sẽ cầu nguyện hay nguội lạnh phần nào đó cũng theo những gì từng thấm vào mình trong căn nhà đầu tiên ấy.

Đó là lý do vì sao cha mẹ không thể xem nhẹ đời sống gương mẫu. Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần lo cho con đầy đủ, cho con học trường tốt, cho con đi giáo lý, như thế là đã xong trách nhiệm. Nhưng với người cha người mẹ Công giáo, trách nhiệm không dừng ở việc cung cấp điều kiện. Trách nhiệm đi xa hơn nhiều: đó là trở thành một bài Tin Mừng sống mà con có thể đọc được bằng mắt, bằng trí nhớ, bằng cảm giác an toàn của linh hồn. Một bài Tin Mừng không cần văn chương đẹp, chỉ cần thật. Một bài Tin Mừng có thể có chỗ lem luốc, nhưng không giả. Một bài Tin Mừng có thể được viết bằng nước mắt, bằng những lần thất bại rồi đứng lên, bằng những ngày gian khó vẫn giữ đức tin, bằng sự kiên trì không bỏ Chúa giữa áp lực cơm áo. Chính bài Tin Mừng sống ấy mới thấm vào con.

Nếu hôm nay có người cha, người mẹ nào đọc đến đây và thấy lòng mình nhói lên, vì biết có những điều mình chưa làm được, thì xin đừng vội nản. Vì chương này không được viết để kết án, mà để đánh thức một khởi đầu. Không ai đổi cả một đời trong một đêm. Không ai lập tức trở thành gương sáng hoàn hảo. Nhưng ai cũng có thể bắt đầu. Bắt đầu bằng việc sống thật hơn một chút. Bắt đầu bằng việc xin lỗi con nếu trước đây mình làm gương xấu. Bắt đầu bằng việc bỏ bớt một thói quen xấu. Bắt đầu bằng việc cùng nhau đọc một kinh ngắn nhưng sốt sắng. Bắt đầu bằng việc cha mẹ tự chỉnh lại lời ăn tiếng nói với nhau. Bắt đầu bằng việc chọn sự thật thay vì tiện lợi. Bắt đầu bằng việc đi lễ với lòng nghiêm túc hơn. Bắt đầu bằng việc để con thấy cha mẹ cũng cần Chúa.

Có thể chính khoảnh khắc cha mẹ khiêm tốn nói với con: “Ba mẹ cũng đang tập sống tốt hơn trước mặt Chúa”, lại là khoảnh khắc giáo dục đẹp nhất. Vì con sẽ hiểu rằng đức tin không phải trò đóng vai người hoàn hảo. Đức tin là hành trình thật của những con người yếu đuối nhưng không chịu sống giả, không chịu ở lì trong bóng tối, luôn muốn quay về ánh sáng.

Và đó có lẽ là điều đầu tiên mà mọi cha mẹ Công giáo phải khắc sâu trong tim: đừng nghĩ rằng con sẽ tin chỉ vì mình bảo nó tin. Đừng nghĩ rằng con sẽ sống tốt chỉ vì mình nói điều đúng. Điều con mang theo sâu nhất luôn là điều nó đã nhìn thấy nơi mình. Nếu mình sống cẩu thả, con sẽ học sự cẩu thả. Nếu mình sống giả hình, con sẽ học sự chia đôi. Nếu mình sống nóng nảy, con sẽ học bạo lực. Nếu mình sống vật chất, con sẽ học tôn thờ tiền bạc. Nhưng nếu mình sống thật, sống yêu thương, sống có Chúa, sống biết sám hối, sống biết cầu nguyện, sống biết hy sinh, thì ngay cả khi con có lúc đi xa, hình ảnh ấy vẫn sẽ là một ngọn đèn âm thầm chờ ngày nó quay lại.

Nhiều người trở về với Chúa sau những năm tháng lạc xa không phải nhờ một lý luận quá sắc bén, mà nhờ nhớ lại hình ảnh một người mẹ. Nhiều người vượt qua cám dỗ rất mạnh không phải vì có sẵn sức riêng, mà vì trong tim còn hình bóng một người cha. Nhiều người giữ được phẩm giá mình giữa đời hỗn loạn chỉ vì trong tuổi thơ họ đã được nhìn thấy có những con người sống khác. Sống sạch hơn. Sống thật hơn. Sống có Chúa hơn.

Cha mẹ hãy nhớ điều ấy. Mỗi ngày con đang nhìn. Mỗi ngày con đang học. Mỗi ngày con đang viết vào lòng mình một định nghĩa về đức tin qua chính đời sống của cha mẹ.

Vì thế, trước khi dạy con mở sách giáo lý, cha mẹ hãy mở đời mình ra cho ánh sáng Chúa đi vào. Trước khi mong con học đạo, cha mẹ hãy để con nhìn thấy đạo đang sống trong cách mình yêu thương. Trước khi mong con kính Chúa, cha mẹ hãy để con thấy mình thật sự kính Chúa. Trước khi muốn con nên người, hãy để con thấy cha mẹ đang cố gắng sống nên người trước mặt Thiên Chúa.

Bởi vì cuối cùng, điều con tin nhất không phải là điều cha mẹ nói hay nhất.

Mà là điều cha mẹ sống thật nhất.

 

 

CHƯƠNG 2

ĐỪNG BẮT CON ĐI NHÀ THỜ NẾU CHÍNH MÌNH SỐNG NHƯ KHÔNG CẦN CHÚA

Có một nỗi buồn rất âm thầm trong nhiều gia đình Công giáo, đó là cha mẹ vẫn cố giữ cho con một vài nề nếp đạo đức bên ngoài, nhưng chính đời sống của mình lại không còn mang hơi thở của một người thật sự cần Chúa. Người ta vẫn bắt con đi lễ, vẫn bắt con học giáo lý, vẫn bắt con đọc kinh, vẫn nhắc con phải sống tốt, phải ngoan, phải biết kính sợ Thiên Chúa, nhưng rồi chính những đứa con ấy mỗi ngày nhìn thấy một sự mâu thuẫn rất đau: cha mẹ nói về Chúa như một điều quan trọng, nhưng lại sống như thể không có Chúa cũng chẳng sao. Và chính khoảng cách ấy làm cho biết bao đứa trẻ lớn lên trong một thứ đức tin mệt mỏi, gượng ép, méo mó, thậm chí phản kháng.

Đây là một sự thật cần được nói ra rất thẳng nhưng cũng rất buồn. Không ít cha mẹ dùng nhà thờ như một công cụ để giữ con ngoan, nhưng không xem Chúa là Đấng mình thật lòng yêu mến và nương tựa. Họ muốn con đi nhà thờ để khỏi hư, để khỏi bị nói là gia đình bê bối, để có cái nền đạo đức, để người ta nhìn vào thấy còn tử tế. Họ muốn con học giáo lý để lãnh bí tích cho đủ, để có một hồ sơ tôn giáo trọn vẹn, để sau này dễ làm đám cưới trong nhà thờ, để khỏi bị cộng đoàn đánh giá. Nhưng trong lòng, Chúa không còn là trung tâm. Lời Chúa không còn là ánh sáng. Thánh Lễ không còn là cuộc gặp gỡ tình yêu. Kinh nguyện không còn là hơi thở. Sống đạo dần dần trở thành một thói quen xã hội, một di sản văn hóa, một lớp áo cần giữ, hơn là một tương quan sống động với Thiên Chúa.

Con cái cảm được điều đó rất nhanh.

Chúng có thể chưa biết gọi tên, nhưng chúng cảm được. Chúng thấy cha mẹ bắt mình dậy sớm đi lễ với một vẻ cau có, nặng nề. Chúng thấy cha mẹ đi nhà thờ xong về nhà vẫn sống như cũ: nóng nảy, hơn thua, giả dối, chua ngoa, ích kỷ, tham lam, cay nghiệt. Chúng thấy cha mẹ nhân danh Chúa để dạy dỗ, nhưng khi đứng trước tiền bạc, danh dự, quyền lợi, thì Chúa lập tức bị đẩy xuống hàng sau. Chúng thấy cha mẹ nhắc mình phải đọc kinh, nhưng chính cha mẹ lâu lắm rồi không còn cầu nguyện thật. Chúng thấy cha mẹ trách con lười học giáo lý, nhưng bản thân cha mẹ chẳng bao giờ mở Lời Chúa, chẳng bao giờ chia sẻ đức tin, chẳng bao giờ nói về Chúa bằng một niềm vui thật. Thế là trong lòng con hình thành một kết luận rất nguy hiểm: có lẽ đi nhà thờ chỉ là một việc phải làm. Có lẽ Chúa chỉ là một phần của nề nếp. Có lẽ đạo chỉ cần cho đẹp đời sống bên ngoài. Có lẽ người lớn cũng không thật sự tin những gì họ bắt mình phải tin.

Và đó là lúc đức tin bắt đầu mất gốc.

Không ai có thể truyền cho con một ngọn lửa mà trong lòng mình đã nguội. Không ai có thể dẫn con đến chỗ yêu Chúa nếu chính mình chỉ xem Chúa như một nghĩa vụ. Không ai có thể làm cho con thấy nhà thờ là nơi đẹp, nếu bản thân mình bước vào đó chỉ với tâm trạng trả bài. Một đứa trẻ có thể đi lễ vì bị ép trong những năm đầu, nhưng sẽ đến một lúc nó bắt đầu tự hỏi: tại sao mình phải đến đây? Tại sao mình phải quỳ, phải đứng, phải đọc, phải nghe, phải giữ luật? Và khi câu hỏi ấy trỗi lên, điều trả lời nó không phải trước hết là sách vở, mà là chứng tá của cha mẹ. Nếu cha mẹ thật sự sống như người cần Chúa, con sẽ cảm được rằng ở đây có một điều gì đó thật. Nhưng nếu cha mẹ sống như người chỉ cần Chúa vào một số giờ nhất định, còn lại thì tự mình quyết hết, sống như không có ánh sáng Tin Mừng, thì con sẽ sớm nhìn ra sự giả tạo ấy.

Có những người cha rất nghiêm khắc chuyện con đi lễ Chúa Nhật, nhưng chính ông lại sống ngoại tình trong tâm trí hay ngoài thực tế. Có những người mẹ bắt con học giáo lý đầy đủ, nhưng cả ngày sống trong nói hành, phán xét, so đo, ganh tị. Có những gia đình rất chăm lo cho các nghi thức tôn giáo, nhưng trong nhà không có bình an, không có đối thoại, không có sự tha thứ, không có lòng nhân. Có những người rất sợ con mình bỏ nhà thờ, nhưng lại không hề sợ chính mình đang làm méo mó hình ảnh Hội Thánh trước mắt con bằng một lối sống hai mặt. Và rồi, đến tuổi nào đó, con cái bắt đầu phản ứng. Có đứa phản ứng bằng sự lạnh nhạt. Có đứa phản ứng bằng chống đối. Có đứa vẫn đi lễ nhưng lòng khô cứng. Có đứa chỉ chờ đủ lớn để rời khỏi mọi ép buộc tôn giáo. Cha mẹ đau lắm. Nhưng nhiều khi, điều con bỏ không phải là Thiên Chúa thật, mà là thứ hình ảnh méo mó về Chúa được tạo ra bởi chính sự bất nhất của người lớn.

Phải nói cho rõ: bắt con đi nhà thờ không sai. Trái lại, cha mẹ có bổn phận dẫn con đến với Chúa, dạy con yêu Thánh Lễ, tập cho con có nền nếp sống đạo. Một đứa trẻ không thể tự lớn lên trong đức tin nếu không được dẫn dắt. Cũng như nó không thể tự nhiên biết chữ nếu không được cho đi học. Cho nên, có lúc cha mẹ phải đòi hỏi, phải uốn nắn, phải giữ kỷ luật, phải tập cho con trung thành với việc thờ phượng. Nhưng điều quan trọng là sự đòi hỏi ấy phải được nâng đỡ bằng đời sống thật. Kỷ luật đức tin chỉ có hoa trái khi nó đi cùng chứng tá. Nếu không, nó sẽ trở thành gánh nặng. Nó biến đạo thành áp lực, biến nhà thờ thành nơi bị ép đến, biến cầu nguyện thành hình phạt, biến Thiên Chúa thành cái tên gắn với sự kiểm soát.

Con cái rất nhạy với điều này. Nếu nhà thờ là nơi cha mẹ đến để kín múc bình an, để nhận ánh sáng, để đổi mới trái tim, thì dù ban đầu con có chưa hiểu, dần dần nó sẽ nhận ra ở đó có điều gì quý. Nhưng nếu nhà thờ chỉ là nơi cha mẹ đến để làm xong bổn phận rồi về sống như cũ, thì con sẽ nhìn thấy sự rỗng tuếch ấy. Nó sẽ cảm thấy rằng đạo không chạm được vào đời thật. Và khi đó, tất cả những lời nhắc nhở về Chúa sẽ dễ biến thành tiếng ồn.

Có một điều rất đáng sợ, đó là nhiều người không hề bỏ đạo theo nghĩa chính thức, nhưng thật ra đã sống như không cần Chúa từ lâu rồi. Họ vẫn giữ danh nghĩa Công giáo. Vẫn có thể tham dự lễ trọng. Vẫn có thể đọc vài kinh quen thuộc. Vẫn có thể nhắc người khác sống đạo. Nhưng trong cách chọn lựa, trong cách phản ứng, trong các ưu tiên, trong những quyết định quan trọng, Chúa hầu như không còn được hỏi ý. Khi vui, họ không tạ ơn. Khi khổ, họ không chạy đến với Chúa mà chỉ than trách hay tìm đủ cách thế gian. Khi đứng trước tiền bạc, họ sẵn sàng đánh đổi lương tâm. Khi đứng trước danh dự, họ chọn sĩ diện hơn sự thật. Khi đứng trước xung đột, họ chọn tự ái hơn tha thứ. Khi đứng trước dục vọng, họ chọn chiều theo bản năng hơn giữ lòng trong sạch. Khi đứng trước đau khổ, họ không sống niềm tin mà sống như người tuyệt vọng. Đó là sống như không cần Chúa. Và một người sống như thế mà vẫn cứ bắt con đi nhà thờ, thì dù có ý tốt, họ vẫn đang gieo vào lòng con một nghịch lý rất đau.

Bởi vì đức tin không chỉ là một nơi chốn để đi đến. Đức tin là một cách sống. Nhà thờ không phải là nơi để giữ một nghi thức rồi thôi. Nhà thờ là nơi để gặp Chúa, để được biến đổi, để học yêu thương, để trở nên khác, để mang Tin Mừng vào đời sống. Nếu bước chân vẫn đến nhà thờ mà trái tim không chịu để Chúa đụng vào, thì dần dần người ta chỉ còn giữ cái vỏ. Và trẻ con luôn là những người nhìn thấy cái vỏ ấy nhanh hơn ta tưởng.

Có khi trong lòng nhiều đứa con đã từng có một nỗi khó chịu không gọi tên được: tại sao ở nhà cha mẹ sống một kiểu, vào nhà thờ lại sống một kiểu khác? Tại sao ở nhà cha mẹ nặng lời với nhau, nhưng ra ngoài lại rất đạo mạo? Tại sao cha mẹ bắt con cúi đầu đọc kinh, nhưng chính cha mẹ lại không biết cúi đầu nhận sai? Tại sao cha mẹ dạy con về bác ái, nhưng trong nhà lại keo kiệt với ông bà, khắc nghiệt với người giúp việc, khinh thường người nghèo? Tại sao cha mẹ dạy con kính mến Chúa, nhưng cả tuần chẳng bao giờ thấy cha mẹ cần Chúa trong một quyết định nào? Những câu hỏi ấy có thể không được nói thành lời, nhưng nó tích lại thành khoảng cách. Và đến một ngày, khoảng cách ấy biến thành nguội lạnh.

Điều bi đát là nhiều cha mẹ chỉ nhìn thấy bề mặt. Họ thấy con lười đi lễ, lười học giáo lý, hay cãi, hay chống đối, là nổi giận. Nhưng họ không nhìn thấy phần chìm của vấn đề: con đang phản ứng với sự bất nhất. Nó không chỉ phản ứng với việc bị ép. Nó phản ứng với một đức tin không có thịt da. Nó phản ứng với những lời dạy không đi ra từ một đời sống thật. Nó phản ứng với cảm giác bị yêu cầu làm điều mà chính người yêu cầu cũng không sống.

Cho nên, trước khi đòi con yêu nhà thờ, cha mẹ phải tự hỏi: mình có yêu nhà thờ không? Không phải yêu theo cảm xúc nhất thời. Nhưng yêu theo nghĩa mình thật sự coi đây là nơi cần thiết cho linh hồn. Mình có đi lễ như người khát được gặp Chúa không? Mình có bước vào Thánh Lễ với lòng chờ mong được biến đổi không? Mình có mang những vui buồn của gia đình đến đặt trước bàn thờ không? Mình có biết cảm ơn Chúa, xin lỗi Chúa, xin Chúa dẫn đường không? Hay mình chỉ đến vì thói quen, vì sợ tội, vì sợ bị đánh giá, vì không muốn mất hình ảnh đạo đức? Con cái sẽ cảm được sự khác biệt rất rõ giữa một người đi nhà thờ vì yêu và một người đi nhà thờ vì giữ mặt mũi.

Và cũng phải nói thêm rằng, sống như cần Chúa không có nghĩa là lúc nào cũng phải nói những câu đạo đức. Không có nghĩa là cả ngày cầm sách kinh. Không có nghĩa là tỏ ra sốt sắng bề ngoài. Sống như cần Chúa trước hết là để Chúa thật sự hiện diện trong các chọn lựa mỗi ngày. Là biết quay về với Chúa khi mình yếu. Là biết cầu nguyện trước khi quyết định. Là biết chấp nhận mất một chút lợi ích để giữ lương tâm. Là biết tha thứ khi cái tôi đang rất lớn. Là biết giữ ngày Chúa Nhật như một ngày thuộc về Chúa chứ không chỉ là thời gian rảnh. Là biết giữ bầu khí gia đình sao cho con cảm thấy đây là một căn nhà có Thiên Chúa ở cùng. Là biết rằng mình không phải là trung tâm, tiền không phải là chúa, thành công không phải cứu cánh cuối cùng. Một người sống như thế, dù ít nói, vẫn đang làm cho con thấy mình thật sự cần Chúa.

Nhiều cha mẹ mong con cái sau này sống tốt, không sa ngã, không hư hỏng, biết phân định, biết giữ mình, biết vượt qua sóng gió. Nhưng một đứa trẻ làm sao học được điều đó nếu chưa từng thấy cha mẹ mình bám vào Chúa giữa những lúc khốn khó? Khi gia đình gặp bệnh tật, cha mẹ phản ứng thế nào? Khi gặp mất mát, cha mẹ có cầu nguyện không? Khi bị oan ức, cha mẹ có giữ được sự thật không? Khi làm ăn khó khăn, cha mẹ có bất chấp lương tâm không? Khi gia đình mâu thuẫn, cha mẹ có biết quỳ xuống xin Chúa chữa lành không? Chính trong những hoàn cảnh ấy, con cái nhìn thấy rõ nhất cha mẹ mình có thật sự cần Chúa hay không.

Có những đứa trẻ được dạy rằng phải cầu nguyện, nhưng trong những cơn bão lớn của gia đình, chúng chỉ thấy người lớn hoảng loạn, trách móc, đổ lỗi, tìm mưu mẹo, tìm người quen, tìm quyền lực, tìm tiền, tìm mọi thứ trừ Thiên Chúa. Thế thì lời dạy về cầu nguyện sẽ còn nghĩa gì? Có những đứa trẻ được học rằng Chúa yêu thương và quan phòng, nhưng khi khốn khó, trong nhà chỉ toàn nghe những lời tuyệt vọng như thể không có Thiên Chúa nào hiện diện. Lâu dần, con sẽ ngầm hiểu: Chúa chỉ dành cho những lúc yên ổn, còn đời thật thì phải tự xoay xở như người không có đức tin. Đó là một bài học rất lệch lạc.

Cha mẹ Công giáo phải hiểu rằng đức tin nơi con không được nuôi chỉ bằng bổn phận, mà bằng bầu khí. Nếu trong nhà có một bầu khí tin cậy Chúa, con sẽ lớn lên với cảm thức rằng Chúa là thật. Nếu trong nhà có một bầu khí luôn xem nhà thờ là gánh nặng, xem việc đạo là chuyện phụ, xem kinh nguyện là thứ có cũng được không có cũng xong, thì con cũng sẽ hấp thụ y như vậy. Nó có thể ngoan ngoãn đi lễ một thời gian, nhưng bên trong không có rễ. Chỉ cần một chút cám dỗ, một chút tự do, một chút va chạm, là nó sẽ buông ngay, vì chưa bao giờ thấy đây là điều thiết thân với đời mình.

Điều con cần không phải là một người cha người mẹ chỉ biết nói: “Đi lễ đi, học giáo lý đi, cầu nguyện đi.” Điều con cần là một người cha người mẹ mà đời sống khiến nó tự hỏi: “Điều gì làm ba mẹ mình vững như vậy? Vì sao giữa khó khăn mà ba mẹ vẫn không gãy? Vì sao có những lúc rất đau mà ba mẹ vẫn hiền lại được? Vì sao nhà mình vẫn giữ được hy vọng? Vì sao Chúa lại quan trọng với ba mẹ đến thế?” Khi trong lòng con nảy ra những câu hỏi ấy, lúc đó đức tin mới bắt đầu có chiều sâu. Và những câu hỏi ấy chỉ nảy ra khi cha mẹ sống như người thật sự cần Chúa.

Có thể sẽ có người nói rằng đời sống mưu sinh bận rộn quá, áp lực quá, không dễ sống đạo sâu. Đúng. Làm cha mẹ hôm nay không dễ. Cơm áo, học hành, bệnh tật, quan hệ, bao thứ kéo căng một con người. Có những lúc người lớn mệt mỏi đến mức chỉ muốn yên thân, chỉ muốn lo xong việc trước mắt. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, việc sống như cần Chúa lại càng quan trọng. Bởi vì nếu không có Chúa, cha mẹ rất dễ biến thành người chỉ biết lo, biết gồng, biết cáu, biết tích lũy, biết sợ hãi, biết phòng thủ. Còn khi thật sự cần Chúa, người ta bắt đầu học được một cách sống khác: vẫn làm việc hết sức, nhưng không thần tượng tiền bạc; vẫn lo cho con, nhưng không tôn con thành trung tâm; vẫn đau, nhưng không mất hy vọng; vẫn yếu, nhưng biết dựa vào ơn Chúa; vẫn vấp ngã, nhưng biết quay về.

Một người cha thật sự cần Chúa sẽ không chỉ kéo con đến nhà thờ bằng quyền làm cha, mà bằng chính bước chân sốt sắng của mình. Một người mẹ thật sự cần Chúa sẽ không chỉ bắt con đọc kinh, mà bằng chính đôi mắt đã từng ướt đi khi cầu nguyện cho gia đình. Một gia đình thật sự cần Chúa sẽ không chỉ có bàn thờ cho đẹp, mà sẽ có những khoảnh khắc thật khi cả nhà biết thinh lặng trước Chúa, biết xin ơn, biết cám ơn, biết phó thác, biết nhìn nhận mình không đủ nếu không có Người.

Ở đây, cần can đảm nói thêm một điều nữa: nhiều khi điều con ghét không phải là nhà thờ, mà là cảm giác bị ép đi đến một nơi thiêng liêng bởi những người sống không thiêng liêng. Điều con phản ứng không phải là Thánh Lễ, mà là sự giả hình. Điều con mệt không phải là giáo lý, mà là khoảng cách giữa bài học và đời sống của người dạy. Nếu cha mẹ không nhìn ra điều đó, họ sẽ chỉ càng ép mạnh hơn. Và càng ép trong khi không thay đổi chính mình, họ càng làm cho con xa hơn.

Cho nên, thay vì chỉ tăng sức ép, cha mẹ phải bắt đầu từ sự hoán cải của chính mình. Muốn con quay lại với Chúa, có khi điều đầu tiên không phải là nói nhiều với con, mà là trở về với Chúa thật nơi chính lòng mình. Hãy để con nhìn thấy cha mẹ cầu nguyện mà không diễn. Hãy để con thấy cha mẹ đi lễ với sự tôn kính. Hãy để con thấy có những quyết định trong nhà được làm sau khi cầu nguyện. Hãy để con thấy cha mẹ xin lỗi nhau. Hãy để con thấy cha mẹ sống chân thật trong tiền bạc. Hãy để con thấy ngày Chúa Nhật không bị nuốt trọn bởi mua bán, giải trí, làm ăn, hơn thua. Hãy để con thấy Chúa không chỉ có mặt trên bàn thờ, nhưng hiện diện trong nhịp sống gia đình.

Và cũng đừng quên rằng sự thay đổi thật luôn có sức thuyết phục hơn mọi bài giảng. Có những đứa con đã lạnh đạo từ lâu, nhưng một ngày bắt đầu mềm lại không phải vì bị mắng thêm, mà vì thấy cha mình thay đổi. Thấy mẹ mình hiền lại. Thấy bầu khí gia đình bớt căng. Thấy giờ kinh không còn là thủ tục. Thấy nhà thờ không còn chỉ là chỗ đi cho xong. Thấy cha mẹ bắt đầu cần Chúa thật. Những thay đổi ấy đánh động lòng con mạnh hơn rất nhiều những lời trách phạt.

Chương này vì thế không muốn nói rằng đừng dẫn con đến nhà thờ. Ngược lại, hãy dẫn. Hãy giữ. Hãy tập. Hãy nâng đỡ. Nhưng đừng chỉ bắt con đi nhà thờ trong khi chính mình sống như không cần Chúa. Đừng biến nhà thờ thành gánh nặng bằng sự bất nhất của mình. Đừng để con phải lớn lên giữa một nghịch lý đau đớn: cha mẹ nói Chúa là quan trọng, nhưng sống thì như thể Chúa chẳng liên quan gì. Đừng để con hiểu rằng đạo chỉ là hình thức để giữ cho tử tế bên ngoài. Đừng để con đồng hóa Thiên Chúa với áp lực tôn giáo, với sự ép buộc, với vẻ đạo đức rỗng.

Hãy sống sao cho khi con nhìn cha mẹ, nó hiểu rằng Chúa là cần thật. Cần trong niềm vui, trong đau khổ, trong thất bại, trong bệnh tật, trong quyết định, trong cơn giận, trong mối tương quan, trong sự giáo dục con cái, trong cách dùng tiền, trong cách giữ gia đình. Hãy sống sao cho con thấy nhà thờ không phải là nơi để trả bài, mà là nơi để tìm sự sống. Hãy sống sao cho khi con bước vào thánh đường, nó không cảm thấy mình bị lôi đến một nơi xa lạ với đời thường, nhưng như được dẫn đến chính nguồn mạch đang nuôi cả gia đình.

Bởi vì cuối cùng, con có thể bị ép đến nhà thờ bằng tay cha mẹ trong một quãng thời gian. Nhưng chỉ có tình yêu thật và chứng tá thật mới giữ được trái tim nó lại trước mặt Chúa.

Nếu cha mẹ thật sự cần Chúa, con sẽ có cơ hội nhìn thấy điều đó và học cần Chúa theo.

Còn nếu cha mẹ không cần Chúa trong đời sống thật, thì sớm muộn gì con cũng sẽ hỏi, có khi bằng thái độ chứ không bằng lời: nếu ba mẹ sống được mà không cần Chúa, tại sao con phải cần?

Đó là một câu hỏi rất đau.

Và chỉ đời sống hoán cải của cha mẹ mới trả lời được.

 

 

CHƯƠNG 3

MỘT GIỜ GIÁO LÝ KHÔNG THẮNG NỔI MỘT TUẦN GIA ĐÌNH SỐNG LỆCH TIN MỪNG

Có những cha mẹ rất chăm cho con đi học giáo lý. Đúng giờ. Đều đặn. Có khi còn sốt ruột nếu con vắng một buổi. Có người nhắc con học thuộc kinh, thuộc bài, thuộc câu hỏi thưa. Có người sợ con không theo kịp các bạn, sợ con không đủ điều kiện lãnh bí tích, sợ con bị đánh giá là lười biếng trong chuyện đạo đức. Nhìn bề ngoài, đó là một điều đáng quý. Bởi vì ít nhất, họ còn ý thức rằng con mình cần được học về Chúa, cần được dẫn vào đời sống đức tin, cần được chuẩn bị để gặp gỡ các bí tích, cần được biết giáo huấn của Hội Thánh. Không ai phủ nhận giá trị của lớp giáo lý. Không ai phủ nhận công lao của các linh mục, tu sĩ, anh chị giáo lý viên đang âm thầm gieo hạt trong lòng các em nhỏ. Nhưng có một sự thật rất cần phải nói ra, rất thẳng, rất đau, và rất thật: một giờ giáo lý mỗi tuần không thể thắng nổi một tuần lễ gia đình sống lệch Tin Mừng.

Bởi vì lớp giáo lý chỉ chạm vào con một vài giờ ngắn ngủi. Còn gia đình là nơi con hít thở suốt ngày. Lớp giáo lý có thể dạy con rằng phải yêu thương, nhưng gia đình sẽ dạy con yêu thương nghĩa là gì bằng chính cách cha mẹ đối xử với nhau. Lớp giáo lý có thể dạy con rằng phải sống thật, nhưng gia đình sẽ quyết định trong lòng con sự thật có đáng sống hay không. Lớp giáo lý có thể dạy con rằng Thiên Chúa là Cha giàu lòng thương xót, nhưng nếu về nhà con chỉ gặp la mắng, xúc phạm, áp đặt, lạnh lùng và bất công, thì lời dạy kia sẽ rất khó bén rễ. Lớp giáo lý có thể nói với con rằng cầu nguyện là hơi thở của linh hồn, nhưng nếu trong nhà không ai cầu nguyện thật, không ai cần Chúa thật, thì điều ấy sẽ chỉ là một kiến thức tôn giáo chứ chưa thành một lối sống.

Đó là chỗ nhiều gia đình lặng lẽ thất bại mà không nhận ra.

Người ta vẫn tưởng rằng chỉ cần cho con đi học giáo lý là đã hoàn thành phần việc tôn giáo của mình. Họ phó việc dạy đạo cho giáo xứ, giống như phó việc dạy chữ cho trường học. Họ nghĩ giáo lý viên sẽ lo phần đức tin, cha xứ sẽ lo phần linh hồn, còn mình chỉ cần lo cơm áo, học hành, tương lai, sức khỏe, tiền bạc, kỹ năng sống. Nhưng giáo dục đức tin không vận hành như thế. Đức tin không phải là một môn học đứng tách khỏi đời sống. Đức tin không chỉ là điều được truyền đạt bằng nội dung, mà bằng bầu khí, bằng chứng tá, bằng kinh nghiệm sống, bằng những gì lặp lại mỗi ngày trong một mái nhà. Nếu gia đình không cộng tác, thậm chí còn đi ngược, thì những gì giáo lý cố gieo sẽ bị đời sống gia đình nhổ bật rất nhanh.

Hãy thử hình dung một đứa trẻ ngồi trong lớp giáo lý được dạy rằng phải tha thứ. Nó nghe anh chị giáo lý viên nói rất hay về lòng thương xót, về việc yêu cả kẻ làm mình tổn thương, về tinh thần của Chúa Giêsu trên thập giá. Nó gật đầu. Nó học thuộc. Nó có thể còn viết vào tập rất chăm. Nhưng rồi nó trở về nhà, và trong chính căn nhà ấy, nó nghe cha mẹ nhắc đi nhắc lại chuyện cũ để trách nhau. Nó thấy những vết thương không bao giờ được chữa lành, chỉ được chôn tạm rồi khui lại. Nó thấy người lớn trong nhà nói về tha thứ, nhưng sống bằng cách ghi sổ lỗi lầm của nhau. Nó thấy có những cuộc lạnh chiến kéo dài, có những bữa cơm không ai nói, có những câu mỉa mai được ném qua ném lại như dao. Vậy thì trong lòng nó, bài học về tha thứ sẽ đứng ở đâu? Nó sẽ bắt đầu nghĩ rằng tha thứ là điều chỉ nói trong lớp học, còn đời thật thì không ai sống vậy.

Hay một đứa trẻ được dạy rằng phải trung thực. Nó được nghe rằng Chúa yêu sự thật, rằng gian dối là điều làm hỏng linh hồn, rằng một người Kitô hữu phải sống ngay thẳng trước mặt Chúa và trước mặt người khác. Nhưng rồi trên đường về, nó nghe cha mình chỉ cách né tránh, nói vòng, nói giảm, nói khác đi để thuận lợi trong công việc. Nó thấy mẹ mình dặn nó nói khác sự thật với người này người kia cho êm chuyện. Nó thấy trong nhà có những kiểu sống khôn lỏi, miễn có lợi là được. Bài giáo lý hôm nay còn lại bao nhiêu? Rất ít. Vì cái con thấy mạnh hơn cái con nghe. Cái lặp đi lặp lại mỗi ngày mạnh hơn cái được nhắc một giờ mỗi tuần.

Lớp giáo lý có thể dạy con về lòng bác ái, nhưng gia đình sẽ định hình lòng bác ái ấy thành thật hay giả. Nếu về nhà, con thấy cha mẹ khinh người nghèo, coi thường người yếu thế, chỉ tử tế với người có lợi cho mình, sống ích kỷ, đóng kín, thì nó sẽ học rằng bác ái chỉ là một bài học đẹp để trả lời đúng, chứ không phải điều phải sống. Lớp giáo lý có thể dạy con về đức khiêm nhường, nhưng nếu trong nhà con chỉ thấy tự ái, hơn thua, không ai chịu nhận sai, không ai biết xin lỗi, thì khiêm nhường sẽ trở thành một khái niệm xa lạ. Lớp giáo lý có thể dạy con về sự trong sạch, nhưng nếu trong nhà đầy những lời nói tục, những câu đùa dung tục, những cách ăn mặc, xem nhìn, sống thiếu kín đáo, thì điều ấy làm sao bén rễ sâu?

Phải hiểu một điều rất quan trọng: trẻ con không học đức tin bằng trí nhớ trước tiên, mà bằng sự thấm. Nó thấm bầu khí trước khi hiểu giáo lý. Nó hấp thụ cách sống trước khi phân tích lý thuyết. Nó lớn lên trong điều được lặp lại hằng ngày. Cho nên, nếu mỗi tuần con chỉ được nghe Tin Mừng một giờ, nhưng sáu ngày còn lại sống trong một căn nhà đầy nóng nảy, giả hình, thực dụng, hơn thua, thiếu cầu nguyện, thiếu yêu thương, thì một giờ ấy sẽ bị vây hãm rất nặng. Không phải vì giáo lý yếu. Nhưng vì mảnh đất nhận hạt giống đang quá bị xới tung bởi những điều trái ngược.

Một số cha mẹ không nhận ra điều này nên thường trách giáo xứ. Họ nói con đi học giáo lý bao nhiêu năm mà vẫn thế. Họ buồn vì con học đạo mà không ngoan hơn. Họ trách giáo lý viên dạy chưa đủ sâu, cha xứ chưa sát sao, chương trình giáo lý chưa lôi cuốn. Có thể ở đâu đó vẫn có những giới hạn thật. Nhưng trước khi nhìn ra bên ngoài, cha mẹ cần nhìn vào căn nhà mình. Ở đó, điều gì đang được lặp lại nhiều nhất? Sự bình an hay căng thẳng? Lời cầu nguyện hay tiếng càm ràm? Sự thật hay đối phó? Yêu thương hay xúc phạm? Bác ái hay ích kỷ? Ngày Chúa Nhật có thật là ngày của Chúa không, hay cũng chỉ là một ngày chen chúc đủ thứ việc khác, còn Thánh Lễ bị nhét vào như một nghĩa vụ nhỏ? Con có thấy cha mẹ kính trọng nhau không? Có thấy cha mẹ tôn trọng ông bà không? Có thấy cha mẹ để Chúa hiện diện trong các quyết định không? Nếu những điều căn bản ấy không có, thì giáo lý rất khó làm một mình.

Có một hình ảnh rất đúng: giáo lý như người gieo hạt, còn gia đình là đất. Hạt có tốt mấy mà đất quá cứng, quá chua, quá đầy cỏ dại, thì cây cũng khó lớn. Giáo lý viên có thể gieo bằng tất cả lòng yêu mến, nhưng gia đình mới là nơi quyết định hạt ấy bị nuôi hay bị bóp nghẹt. Nếu gia đình tạo được một bầu khí thuận, chỉ cần một lời nhắc nhỏ ở lớp giáo lý thôi, hạt giống đã có chỗ để sống. Nhưng nếu gia đình sống lệch Tin Mừng, thì hạt nào rơi xuống cũng bị giằng co dữ dội.

Sống lệch Tin Mừng không nhất thiết chỉ là làm điều rất xấu theo kiểu dễ thấy. Nhiều gia đình không hẳn bê bối, không hẳn bỏ đạo công khai, không hẳn chống đối Hội Thánh. Nhưng họ vẫn lệch Tin Mừng theo những cách rất âm thầm. Lệch vì cả nhà sống quanh tiền bạc mà không biết. Lệch vì sĩ diện được đặt cao hơn sự thật. Lệch vì cha mẹ luôn lo con phải hơn người chứ không lo con phải nên người. Lệch vì thành tích được tôn thờ còn đức hạnh bị xem nhẹ. Lệch vì cả ngày chỉ nói chuyện học hành, công việc, mua bán, quan hệ, mà rất hiếm khi nói về Chúa, về lòng biết ơn, về điều đúng điều sai, về sự thánh thiện. Lệch vì nhà vẫn có bàn thờ nhưng không có giờ kinh. Lệch vì vẫn đi lễ nhưng sống như thể Tin Mừng không có quyền sửa mình.

Và trẻ con sống trong cái lệch ấy từng ngày.

Nó đi học giáo lý và nghe rằng phải hiếu kính cha mẹ. Nhưng ở nhà, nó thấy chính cha mẹ nói năng cộc cằn với ông bà. Nó nghe rằng phải yêu người nghèo. Nhưng ở nhà, nó thấy cha mẹ dè bỉu những người kém may mắn. Nó nghe rằng phải kính sợ Chúa. Nhưng ở nhà, nó thấy cha mẹ sợ dư luận hơn sợ tội. Nó nghe rằng phải sống thanh sạch. Nhưng ở nhà, điện thoại, ti vi, lời nói, câu chuyện đều đầy những thứ làm đục lòng. Nó nghe rằng hôn nhân là bí tích thánh, là giao ước yêu thương. Nhưng ở nhà, nó chỉ thấy cãi vã, khinh thường, chiến tranh lạnh, chịu đựng hoặc thao túng. Nó nghe rằng Chúa là nguồn bình an. Nhưng ở nhà, Chúa hầu như không can dự gì vào cách mọi người sống với nhau.

Lâu dần, con trẻ bị xé đôi. Một bên là thế giới của giáo lý, nơi điều tốt được nói ra rất đẹp. Một bên là thế giới gia đình, nơi điều trái với giáo lý lại được sống như bình thường. Sự xé đôi ấy rất nguy hiểm. Nó có thể làm đứa trẻ trở thành người sống đạo hình thức: biết đúng nhưng không tin điều đúng có thể sống được. Nó cũng có thể làm nó phản ứng: cho rằng đạo chỉ là lý tưởng không thực tế. Hoặc tệ hơn, nó học luôn cách chia đôi: đi nhà thờ thì nói một kiểu, bước ra đời thì sống một kiểu. Đó là lúc đức tin mất sức biến đổi, vì từ đầu nó đã không được đỡ bằng một môi trường chân thật.

Có những cha mẹ rất sốt sắng lo con học hết các lớp giáo lý, đủ điều kiện lãnh bí tích, đủ bằng cấp tôn giáo, nhưng lại không quan tâm lắm đến việc trong nhà con đang học kiểu sống nào. Họ không để ý rằng đứa trẻ đang được dạy mỗi ngày qua cách người lớn giải quyết mâu thuẫn, qua thái độ với tiền bạc, qua lời nói trong cơn giận, qua cách dùng điện thoại, qua cách tôn trọng hay hạ thấp nhau, qua cách giữ hay phá ngày Chúa Nhật. Họ tưởng việc giáo lý là việc của nhà thờ, còn việc sống là việc riêng của gia đình. Nhưng chính chỗ tách đôi ấy làm hỏng rất nhiều thế hệ. Bởi vì đạo không thể chỉ ở trong lớp học. Đạo phải bước vào nhà, vào bữa ăn, vào lời nói, vào nếp nghĩ, vào những lần đau yếu, vào các lựa chọn thường ngày.

Một đứa trẻ sẽ hiểu thế nào là Chúa nhật thánh nếu cả nhà sống ngày ấy như thế nào. Nếu Chúa nhật chỉ là ngày ngủ nướng, đi lễ vội, rồi cả ngày lao theo mua sắm, giải trí, làm thêm, cáu gắt, thì giáo lý về ngày của Chúa sẽ rất yếu. Nếu Chúa nhật thật sự có khác, có giờ cho gia đình, có bầu khí bình an, có sự tôn kính, có niềm vui đi lễ, có một sự chậm lại để nhớ rằng đời mình thuộc về Chúa, thì bài giáo lý sẽ được viết ngay trong đời sống. Một đứa trẻ sẽ hiểu thế nào là cầu nguyện nếu nó thấy cha mẹ cầu nguyện lúc vui lẫn lúc đau. Nó sẽ hiểu thế nào là phó thác nếu trong cơn khó, cha mẹ không chỉ cuống cuồng mà còn biết quỳ xuống. Nó sẽ hiểu thế nào là đức ái nếu thấy nhà mình biết chia sẻ dù không dư giả.

Cho nên, có thể nói không sợ quá lời rằng: giáo dục đức tin thật sự không diễn ra mạnh nhất ở lớp giáo lý, mà ở trong gia đình. Lớp giáo lý là nơi giải thích, soi sáng, gọi tên, củng cố. Còn gia đình là nơi đức tin được tập thở, tập đi, tập ngã, tập đứng dậy, tập thành thói quen, tập thành nếp sống. Nếu gia đình không sống Tin Mừng, lớp giáo lý sẽ phải bơi ngược dòng. Nếu gia đình sống Tin Mừng, lớp giáo lý sẽ được nâng đỡ rất mạnh.

Nhiều khi chỉ cần một gia đình sống đúng, con đã học được rất nhiều mà không cần quá nhiều lời. Một người cha biết xin lỗi vợ trước mặt con đã dạy một bài rất sâu về khiêm nhường. Một người mẹ không nói xấu người khác đã dạy bài học về bác ái. Một bữa cơm có kinh nguyện đơn sơ đã dạy về sự hiện diện của Chúa. Một lần cha mẹ bỏ qua món lợi không trong sáng đã dạy về lương tâm. Một việc nhỏ như cả nhà cùng đi thăm người đau yếu đã dạy về lòng thương xót. Một lần cha mẹ nhắc nhau giữ lời nói dịu dàng đã dạy về tiết độ. Những điều ấy mạnh hơn rất nhiều bài học thuộc lòng.

Điều đáng buồn là có những cha mẹ muốn con tốt lên, nhưng lại không sẵn sàng cho gia đình mình thay đổi. Họ muốn con ngoan, nhưng không muốn sửa nóng nảy của mình. Họ muốn con đạo đức, nhưng không muốn bỏ thói quen sống hời hợt với Chúa. Họ muốn con thật thà, nhưng không muốn từ bỏ kiểu sống khéo léo theo nghĩa gian dối. Họ muốn con hiền hòa, nhưng chính mình lại đầy bực bội và cay nghiệt. Họ muốn con có đức tin, nhưng trong nhà chẳng có bầu khí đức tin nào để con thở. Điều đó không công bằng với con. Cũng không công bằng với giáo lý viên. Bởi vì người ta đang đòi một giờ giáo lý gánh thay cả phần đời sống gia đình mà lẽ ra cha mẹ phải cộng tác.

Không ai phủ nhận rằng thế giới hôm nay đầy cám dỗ. Điện thoại, mạng xã hội, não trạng tục hóa, áp lực thành công, chủ nghĩa hưởng thụ, quá nhiều tiếng nói lôi kéo con trẻ đi xa Chúa. Nhưng chính vì thế, gia đình càng phải trở thành một nơi có bản sắc Tin Mừng rõ hơn, chứ không thể yếu hơn. Nếu nhà mình cũng sống chẳng khác gì thế gian, thì con lấy đâu ra điểm tựa? Nếu ở lớp giáo lý con nghe một đàng, còn trong nhà thấy một nẻo, thì điều nào sẽ thắng? Gần như chắc chắn điều nó thấy hằng ngày sẽ thắng, trừ khi Chúa thương can thiệp cách đặc biệt.

Vậy cha mẹ phải làm gì?

Trước hết, phải bỏ ảo tưởng rằng chỉ cần cho con đi học giáo lý là đủ. Không đủ. Rất không đủ. Cần, nhưng không đủ. Sau đó, phải can đảm nhìn lại gia đình mình như một môi trường giáo dục đức tin. Nhà mình đang dạy con điều gì qua lối sống? Qua cách tiêu tiền? Qua cách nói năng? Qua cách giữ ngày Chúa Nhật? Qua cách yêu thương hay làm tổn thương nhau? Qua cách đối xử với ông bà, với hàng xóm, với người nghèo? Qua cách dùng thời gian? Qua việc có hay không có giờ kinh gia đình? Qua thái độ đối với Thánh Lễ? Qua bầu khí bình an hay căng thẳng? Mỗi điều ấy đều đang dạy.

Kế đến, cha mẹ phải nhớ rằng không ai đòi gia đình hoàn hảo rồi mới được giáo dục đức tin. Điều cần không phải là không bao giờ sai, mà là biết quay về đúng hướng. Một gia đình có lúc nóng nảy nhưng biết xin lỗi sẽ dạy con mạnh hơn một gia đình bề ngoài trật tự mà bên trong đầy giả tạo. Một gia đình còn nghèo, còn chật vật, còn bất toàn, nhưng thật lòng đặt Chúa ở giữa, vẫn có thể nuôi một đức tin rất khỏe nơi con cái. Điều Chúa cần không phải là một mái nhà không tì vết, mà là một mái nhà thành thật và biết mở cửa cho Người bước vào.

Rồi cha mẹ phải cộng tác cụ thể với việc giáo lý. Đừng chỉ chở con đi rồi đón về. Hãy hỏi hôm nay con học gì. Hãy nhắc lại bằng những câu chuyện trong nhà. Hãy nối bài học giáo lý với đời sống thực tế. Nếu con học về tha thứ, chính cha mẹ phải sống tha thứ. Nếu con học về cầu nguyện, cả nhà phải cầu nguyện. Nếu con học về bác ái, hãy cho con thấy việc bác ái. Nếu con học về tôn kính cha mẹ, chính cha mẹ phải sống hiếu thảo với ông bà để con thấy. Nghĩa là, gia đình phải trở thành phần nối dài của lớp giáo lý. Khi ấy, một giờ giáo lý không còn cô độc nữa. Nó được tiếp sức bởi cả tuần sống.

Có những gia đình rất đơn sơ nhưng làm được điều này một cách đẹp đẽ. Họ không nói thần học cao siêu. Họ chỉ đọc một đoạn Lời Chúa ngắn. Họ chỉ giữ thói quen làm dấu trước bữa ăn. Họ chỉ nhắc nhau đi lễ với tâm tình vui hơn. Họ chỉ tập nói lời dịu hơn trong nhà. Họ chỉ tập xin lỗi và cảm ơn. Họ chỉ giữ một góc nhỏ để cầu nguyện. Họ chỉ cố sống thật hơn, sạch hơn, tử tế hơn vì Chúa. Nhưng chính những điều nhỏ ấy tạo nên một bầu khí, và bầu khí ấy làm cho hạt giáo lý không chết.

Ngược lại, có những gia đình đầu tư rất nhiều cho hình thức đạo đức, nhưng đời sống lại không đổi. Và rồi họ ngạc nhiên vì sao con càng lớn càng xa nhà thờ. Thật ra, con không xa trong một ngày. Nó xa dần vì hạt giống không được nuôi. Nó xa dần vì những điều nghe không khớp với điều thấy. Nó xa dần vì trong tâm trí nó, đạo trở thành một thứ đứng ngoài đời sống thật. Mà một đứa trẻ, khi lớn lên, sẽ không giữ mãi điều nó thấy không thật.

Chương này muốn nói một điều rất đơn giản nhưng phải khắc sâu: đừng đòi một giờ giáo lý làm thay điều mà cả gia đình từ chối sống. Đừng mong lớp giáo lý cứu vãn những gì chính căn nhà đang phá đi mỗi ngày. Đừng bắt giáo lý viên chống lại một tuần lễ gia đình sống lệch Tin Mừng mà không có sự cộng tác của cha mẹ. Đừng phó mặc việc đức tin của con cho giáo xứ trong khi gia đình là trường học đầu tiên, sâu nhất, quyết định nhất.

Muốn con yêu Chúa, hãy để gia đình sống như một nơi có Chúa ở cùng. Muốn con hiểu Tin Mừng, hãy để Tin Mừng bước vào lời ăn tiếng nói của nhà mình. Muốn con giữ đạo, hãy để nó thấy đạo không chỉ là điều phải học, mà là điều làm cho gia đình mình khác đi: thật hơn, hiền hơn, công bằng hơn, sạch hơn, biết ơn hơn, tha thứ hơn, bình an hơn.

Bởi vì rốt cuộc, một giờ giáo lý có thể gieo hạt.

Nhưng chính gia đình mới quyết định hạt ấy được lớn lên thành cây, hay bị bóp nghẹt giữa cỏ dại của một lối sống không có Tin Mừng.

 

 

CHƯƠNG 4

ĐỨC TIN CỦA CON THƯỜNG BẮT ĐẦU TỪ GIỜ KINH TỐI CỦA GIA ĐÌNH

Có những điều rất lớn trong đời sống đức tin lại thường bắt đầu từ những điều rất nhỏ, rất âm thầm, rất ít được thế gian để ý. Người ta hay nghĩ rằng hành trình đức tin của một con người phải bắt đầu từ một bài giảng sâu sắc, một cuộc tĩnh tâm đặc biệt, một biến cố chấn động, một ơn gọi lớn lao, một lần được đánh động mạnh trong nhà thờ. Điều đó có thể đúng với một số người. Nhưng với rất nhiều người, nhất là với con trẻ, đức tin không khởi đi từ những điều vĩ đại như thế. Đức tin thường bắt đầu từ một không gian rất nhỏ trong căn nhà của mình. Từ ánh đèn vàng dịu của buổi tối. Từ tiếng ghế kéo nhẹ. Từ bàn thờ đơn sơ ở góc nhà. Từ tiếng mẹ gọi: “Các con vào đọc kinh.” Từ hình ảnh người cha vừa bỏ công việc xuống, chỉnh lại áo, đứng nghiêm trước Thánh Giá. Từ tiếng kinh còn non nớt của một đứa trẻ đọc chưa tròn câu. Từ giây phút cả nhà cùng làm dấu Thánh Giá. Từ một giờ kinh tối rất bình thường, nhưng lại âm thầm đặt vào lòng con những viên gạch đầu tiên của cả một đời sống thiêng liêng.

Phải nói điều này thật sâu, thật rõ, thật tha thiết: trong rất nhiều gia đình Công giáo, giờ kinh tối không chỉ là một thói quen đạo đức. Nó là chiếc nôi đầu tiên của đức tin. Nó là ngôi trường đầu tiên dạy con người ta rằng trong cuộc đời này có một Đấng cao hơn tất cả. Có một Đấng đang hiện diện trong căn nhà này. Có một Đấng để ta cúi đầu trước, để ta thưa chuyện, để ta xin ơn, để ta tạ ơn, để ta phó thác những gì mình không gánh nổi. Chính trong giờ kinh tối, một đứa trẻ bắt đầu hiểu cách rất tự nhiên rằng đời sống không chỉ có ăn, có học, có làm, có mệt, có vui, có buồn. Đời sống còn có Chúa. Và Chúa không phải là một ý niệm xa xôi trong nhà thờ, nhưng là Đấng bước vào tận căn nhà, bước vào tận nhịp sống gia đình, bước vào những mệt mỏi, lo toan, mất mát, hy vọng, và cả những vụng về của con người.

Nhiều người lớn đã không để ý đủ đến điều này. Họ nghĩ giờ kinh tối chỉ là một tập quán cũ, một thói quen đạo đức của thế hệ trước, một việc làm tốt thì có, nhưng không còn quá cần thiết trong nhịp sống hiện đại. Họ để nó mất dần lúc nào không hay. Ban đầu là vì bận. Rồi vì mệt. Rồi vì con học nhiều. Rồi vì mỗi người một giờ giấc. Rồi vì thấy đọc cũng quen quen, lặp đi lặp lại. Rồi vì điện thoại chen vào, ti vi chen vào, công việc chen vào. Và thế là giờ kinh gia đình mất dần. Không mất trong một ngày. Nhưng mất từng chút một. Mất bằng sự trì hoãn. Mất bằng những lý do tưởng như rất hợp lý. Mất bằng thói quen đặt Chúa xuống sau cùng. Và khi giờ kinh tối biến mất, nhiều gia đình không nhận ra rằng họ không chỉ mất một việc đạo đức. Họ đang mất một trong những nơi quan trọng nhất để gieo đức tin cho con.

Bởi vì đức tin của một đứa trẻ không lớn lên chỉ nhờ hiểu biết. Nó lớn lên nhờ bầu khí. Nó lớn lên nhờ kinh nghiệm được sống gần điều thánh. Nó lớn lên nhờ những nhịp điệu lặp lại đều đặn khiến linh hồn nó dần dần quen với việc hướng về Chúa. Một đứa trẻ được lớn lên trong giờ kinh tối gia đình sẽ mang trong mình một ký ức rất sâu: ký ức về việc mỗi ngày đều có một lúc cả nhà dừng lại trước mặt Chúa. Ký ức ấy quan trọng vô cùng. Bởi vì nó dạy cho con rằng không phải mọi thứ đều quay quanh con người. Không phải công việc là tối thượng. Không phải tiền bạc là chủ. Không phải thành tích là cứu cánh. Mỗi ngày, dù vui hay buồn, dù đủ hay thiếu, dù thuận hay nghịch, cả nhà vẫn có lúc đứng lại để nhớ rằng mình có Chúa.

Một đứa trẻ được sống trong bầu khí ấy sẽ lớn lên với một cảm thức rất đẹp về sự hiện diện của Thiên Chúa. Nó sẽ hiểu một cách không cần giải thích quá nhiều rằng cầu nguyện là điều tự nhiên. Tạ ơn là điều tự nhiên. Xin ơn là điều tự nhiên. Trao ngày sống cho Chúa là điều tự nhiên. Làm dấu trước bữa ăn là điều tự nhiên. Cúi đầu trước Thánh Giá là điều tự nhiên. Đọc kinh cho người đau yếu, cho ông bà, cho người đã qua đời, cho một ý nguyện nào đó, là điều tự nhiên. Và chính chữ “tự nhiên” ấy rất quý. Vì đức tin bền vững thường được xây từ những điều thấm vào người ta một cách tự nhiên như vậy, chứ không chỉ từ những điều được nhồi ép.

Giờ kinh tối còn có một sức mạnh mà nhiều người không để ý: nó làm cho con thấy đức tin là chuyện chung của gia đình, chứ không phải chuyện riêng lẻ của từng cá nhân. Trong một thời đại mà mỗi người dễ bị nhốt trong chiếc điện thoại của mình, trong màn hình của mình, trong thế giới riêng của mình, giờ kinh tối là một trong những khoảnh khắc hiếm hoi kéo mọi người về lại cùng một điểm. Ở đó, cha mẹ không chỉ là người nuôi con, mà là người cùng con đứng trước mặt Chúa. Ở đó, anh chị em không chỉ là những người ở chung nhà, mà là những linh hồn cùng cầu nguyện bên nhau. Ở đó, gia đình được nhắc lại căn tính sâu nhất của mình: không chỉ là một đơn vị xã hội, không chỉ là một nơi ăn ở, mà là một Hội Thánh tại gia.

Chữ “Hội Thánh tại gia” không phải là một kiểu nói cho đẹp. Nó là một sự thật rất sâu. Gia đình Công giáo không chỉ là nơi có người đã lãnh bí tích Rửa Tội. Gia đình phải là nơi Chúa được nhìn nhận, được yêu mến, được thờ phượng, được nói đến, được tìm đến. Và giờ kinh tối chính là một trong những cách cụ thể nhất để gia đình sống căn tính ấy. Khi cả nhà cùng nhau đọc kinh, nghe một đoạn Lời Chúa ngắn, lần chuỗi, dâng ngày sống, nhắc nhau cầu nguyện cho một ai đó, chính lúc ấy gia đình đang sống như Hội Thánh. Không phải Hội Thánh ở tầng lý thuyết. Nhưng Hội Thánh trong hình hài rất đơn sơ, rất đời thường, rất mộc mạc mà lại rất thật.

Có biết bao nhiêu người trưởng thành hôm nay vẫn giữ được đức tin một phần lớn nhờ ký ức về giờ kinh tối thuở nhỏ. Giữa bao nhiêu biến động, bao nhiêu cám dỗ, bao nhiêu mùa nguội lạnh, điều còn ở lại rất sâu trong họ nhiều khi không phải là những lý luận thần học, mà là hình ảnh cả nhà quỳ bên nhau. Là tiếng mẹ đọc kinh với giọng chậm rãi. Là tiếng cha dâng lời nguyện cho ngày mai. Là tiếng mưa ngoài hiên trong khi trong nhà vẫn có tiếng kinh. Là đêm nào đó cả nhà cầu nguyện cho một người bệnh. Là tháng Mân Côi lần chuỗi chung. Là những ngày cuối năm đọc kinh tạ ơn. Là những đêm có tang, có nước mắt, nhưng vẫn có lời kinh nâng đỡ. Những ký ức ấy trở thành một thứ quê hương thiêng liêng trong lòng con người. Khi lạc xa, họ có thể còn đường để quay về chính nhờ những điều rất nhỏ như thế.

Ngược lại, có những đứa trẻ lớn lên mà gần như không hề có ký ức cầu nguyện chung với gia đình. Chúng biết nhà mình là Công giáo, nhưng Chúa hiện diện rất mờ. Chúng có thể đi lễ Chúa Nhật, nhưng không cảm thấy đức tin chạm vào đời sống hằng ngày. Chúng biết kinh, nhưng kinh không gắn với hơi ấm của gia đình. Chúng biết giáo lý, nhưng giáo lý không gắn với nhịp sống trong nhà. Và rồi khi lớn lên, đức tin rất dễ bị xem như một chuyện ở nhà thờ, chứ không phải chuyện của đời mình. Bởi vì trong chính ngôi nhà đầu tiên, chúng không có kinh nghiệm rõ ràng rằng Chúa ở cùng gia đình mình.

Giờ kinh tối vì thế không chỉ dạy con cầu nguyện. Nó dạy con sống trước mặt Chúa. Nó dạy con biết dừng lại. Biết hạ mình. Biết lắng nghe. Biết nhớ đến người khác. Biết đưa nỗi lo của mình ra ánh sáng. Biết tạ ơn vì một ngày đã qua. Biết xin lỗi Chúa khi mình sai. Biết cầu cho người đau khổ. Biết rằng nhà mình không sống một mình, nhưng sống trong sự chở che của Thiên Chúa. Những điều ấy nghe có vẻ nhỏ, nhưng thật ra nó đang tạo nên cả một cấu trúc nội tâm nơi một đứa trẻ. Nó tập cho đứa trẻ ấy biết rằng đời người cần có một chiều kích thiêng liêng. Rằng có những lúc không phải chỉ giải quyết bằng sức riêng. Rằng có một nơi để quay về khi lòng rối bời. Rằng có một Đấng để phó thác khi mọi cố gắng của con người đã chạm giới hạn.

Nhiều cha mẹ than rằng con cái hôm nay quá phân tán, quá vội, quá thích màn hình, quá khó ngồi yên, quá khó tập trung vào việc đạo đức. Điều ấy đúng. Nhưng chính vì vậy, giờ kinh tối lại càng cần thiết. Không phải như một gánh nặng phải áp lên trẻ, nhưng như một nhịp chậm thánh thiêng phải được gìn giữ. Thế giới kéo con trẻ đi quá nhanh. Trường lớp kéo chúng vào áp lực. Công nghệ kéo chúng vào tán loạn. Những tiếng nói ngoài kia kéo chúng vào đủ thứ ham muốn. Nếu trong nhà không có một khoảng lặng được dành cho Chúa, linh hồn chúng sẽ lớn lên trong sự phân mảnh. Nếu không có một khoảnh khắc cố định để cả nhà cùng trở về với điều cốt yếu, thì rất dễ cả gia đình bị cuốn vào nhịp sống chỉ biết làm và tiêu thụ, mà không còn biết thờ phượng.

Đừng coi thường sức mạnh của những điều lặp lại. Một giờ kinh tối đều đặn, dù ngắn, dù đơn sơ, dù không hoàn hảo, vẫn có sức giáo dục sâu hơn rất nhiều so với những lời khuyên rời rạc. Bởi vì điều được lặp lại sẽ thành nếp. Điều thành nếp sẽ đi vào máu. Điều đi vào máu sẽ nâng đỡ con người trong những lúc không còn ai nhắc nữa. Một đứa trẻ được dạy đọc kinh mỗi tối không có nghĩa là suốt đời nó sẽ luôn sốt sắng. Có thể sẽ có lúc nó nguội. Có lúc nó đi xa. Có lúc nó chán. Nhưng khi trong lòng nó đã từng được khắc một nhịp cầu nguyện chung của gia đình, thì sâu bên dưới vẫn còn một sợi dây. Và có những ngày khủng hoảng, chính sợi dây ấy sẽ kéo nó trở lại.

Cũng phải nói thật rằng giờ kinh tối không phải lúc nào cũng đẹp như tranh. Có những tối con buồn ngủ. Có những tối cha mẹ mệt. Có những tối bầu khí gia đình chưa yên. Có những lúc con đọc lơ đãng, đọc cho xong. Có những lúc thấy khô khan, lặp lại. Có những lúc tưởng như chẳng có gì xảy ra. Nhưng chính ở đó đức tin được dạy theo một cách sâu hơn: dạy rằng cầu nguyện không chỉ là khi mình thấy thích. Cầu nguyện là một sự trung thành. Dạy rằng Chúa không chỉ hiện diện trong những giây phút sốt sắng đặc biệt, mà cả trong những ngày bình thường, những ngày mệt, những ngày đơn điệu. Dạy rằng đời sống thiêng liêng không xây bằng cảm xúc nhất thời, mà bằng những trung tín nhỏ.

Con trẻ cần học điều đó từ rất sớm. Vì nếu không, sau này chúng sẽ dễ nghĩ rằng chỉ khi nào cảm thấy hứng thú mới cần Chúa. Chỉ khi nào buồn quá mới cầu nguyện. Chỉ khi nào gặp chuyện lớn mới chạy đến với Chúa. Nhưng một gia đình biết giữ giờ kinh tối đang dạy con điều ngược lại: mình cần Chúa mỗi ngày. Mình cầu nguyện không chỉ để xin điều gì đó, mà vì mình thuộc về Chúa. Mình dừng lại trước mặt Chúa không chỉ khi khủng hoảng, mà vì nếu không có Người, ngày sống của mình thiếu mất trung tâm.

Giờ kinh tối còn là nơi rất đẹp để con học ngôn ngữ của đức tin. Không chỉ là các kinh quen thuộc, mà là ngôn ngữ của lòng biết ơn, của lời xin lỗi, của sự tín thác, của lòng thương xót. Khi cha mẹ biết thêm vào giờ kinh những lời nguyện tự phát rất đơn sơ, con sẽ học được cách nói với Chúa bằng trái tim mình. Khi cha mẹ nhắc cầu nguyện cho một người đau yếu, cho người qua đời, cho người nghèo, cho người làm mình tổn thương, con sẽ học được rằng cầu nguyện không chỉ xoay quanh nhu cầu của mình. Khi cha mẹ biết dâng lên Chúa những chuyện rất đời thường của gia đình, con sẽ hiểu rằng không có gì trong đời sống nằm ngoài cái nhìn của Thiên Chúa.

Một giờ kinh tối đẹp không nhất thiết phải dài. Không nhất thiết phải cầu kỳ. Không nhất thiết phải khiến con mệt. Điều quan trọng là thật. Thật sự có Chúa. Thật sự có lòng. Thật sự có sự hiện diện. Có những gia đình chỉ đọc một kinh Lạy Cha, một kinh Kính Mừng, một đoạn Tin Mừng ngắn, một lời nguyện tự phát, nhưng làm với sự sốt sắng, với lòng đơn sơ, với thái độ nghiêm túc, thì giờ kinh ấy rất có hồn. Còn có những nơi đọc rất nhiều, rất dài, nhưng đọc như trả bài, đọc trong căng thẳng, đọc bằng giọng bực bội, đọc mà không có yêu thương, thì con trẻ dễ ngán hơn là được nuôi dưỡng. Vấn đề không chỉ là dài hay ngắn. Vấn đề là có Chúa thật hay không.

Cha mẹ Công giáo phải hiểu rằng giờ kinh tối không chỉ nuôi con. Nó còn cứu cả cha mẹ. Vì nhiều khi chính người lớn cũng bị đời sống kéo đi quá xa. Chính cha mẹ cũng dễ sống theo quán tính, theo mệt mỏi, theo cáu gắt, theo áp lực, theo vật chất. Một giờ kinh tối buộc người lớn dừng lại. Buộc phải nhớ mình là ai. Buộc phải nhìn ngày sống dưới ánh sáng của Thiên Chúa. Buộc phải khiêm tốn nhận ra mình không phải chủ tuyệt đối của gia đình này. Buộc phải nhớ rằng con cái là quà tặng, không phải tài sản. Buộc phải nhớ rằng hôn nhân này cần ơn Chúa nâng đỡ. Buộc phải nhớ rằng có những vết thương không thể chữa lành chỉ bằng lý lẽ, mà cần cầu nguyện.

Có những cuộc hôn nhân được giữ lại phần nào nhờ giờ kinh tối. Có những đứa con bớt hư nhờ ký ức cầu nguyện cùng cha mẹ. Có những gia đình vượt qua bệnh tật, mất mát, khủng hoảng nhờ mỗi tối vẫn còn biết quỳ bên nhau. Không phải vì giờ kinh là phép màu theo kiểu tự động. Nhưng vì nơi đó, con người thôi không chỉ dựa vào mình. Nơi đó, họ cùng nhau đi vào một thái độ sống khác: thái độ biết nhận mình cần ơn trên. Và chính thái độ ấy mở lối cho ơn Chúa hoạt động.

Đau nhất là khi nhiều gia đình bỏ giờ kinh tối rồi lại than rằng con cái sao lạnh đạo quá. Thật ra, con trẻ lạnh không chỉ vì thế giới xấu. Nó lạnh vì trong nhà thiếu lửa. Nó khó cầu nguyện vì từ nhỏ không được sống trong nhịp cầu nguyện. Nó coi đức tin là chuyện phụ vì trong gia đình, đức tin không có một chỗ đứng cụ thể. Nó không quen nói chuyện với Chúa vì từ bé chẳng mấy khi thấy cả nhà nói chuyện với Chúa cùng nhau. Và thế là đến lúc cần chống lại sóng gió, lòng nó rất trống.

Cha mẹ đừng chờ đến khi con hư mới kéo nó đi đọc kinh. Đừng chờ đến khi nhà có chuyện lớn mới nhớ đến giờ cầu nguyện. Đừng chờ đến khi một đứa con nguội lạnh rồi mới tiếc rằng ngày xưa nhà mình không giữ được nề nếp này. Đức tin được xây từ trước, rất lâu trước những khủng hoảng. Và giờ kinh tối là một trong những viên đá nền tảng của công trình ấy.

Dĩ nhiên, có những gia đình rất khó để tập lại. Có người cha về muộn. Có người mẹ kiệt sức. Có con còn nhỏ, có con học khác giờ, có người ngại bắt đầu vì đã bỏ quá lâu. Nhưng không có gì là không thể bắt đầu lại nếu thật lòng muốn. Không cần phải làm cho thật hoàn hảo ngay từ đầu. Chỉ cần bắt đầu. Có thể năm phút thôi. Có thể một kinh ngắn thôi. Có thể một đoạn Lời Chúa ngắn thôi. Có thể chỉ là cả nhà đứng lại, làm dấu, tạ ơn Chúa vì một ngày, xin ơn cho ngày mai, rồi kết thúc trong bình an. Điều quan trọng là sự đều đặn và lòng chân thành. Dần dần, chính Chúa sẽ dạy gia đình biết phải đi thế nào.

Và có lẽ một trong những món quà đẹp nhất cha mẹ có thể để lại cho con không phải là một ngôi nhà to, một tài khoản khá, hay một danh tiếng tốt. Món quà đẹp nhất nhiều khi là ký ức rằng nhà mình từng là nơi có giờ kinh tối. Một nơi mà ở đó, con đã học làm dấu khi còn bé. Học đọc kinh Lạy Cha bằng giọng ngập ngừng. Học cúi đầu trước Thánh Giá. Học cầu cho ông bà. Học xin Chúa gìn giữ người thân. Học im lặng một chút trước điều thánh. Học hiểu rằng mình có một Cha trên trời. Ký ức ấy có thể đi theo con suốt đời. Nó sẽ là chỗ bám khi lòng con chao đảo. Nó sẽ là mùi hương của quê hương thiêng liêng mà con khó quên.

Bởi vì thật vậy, đức tin của con rất thường không bắt đầu từ những điều ồn ào.

Nó bắt đầu từ giờ kinh tối của gia đình.

Từ tiếng mẹ gọi.
Từ dáng cha đứng nghiêm.
Từ đôi tay nhỏ bé làm dấu.
Từ bàn thờ sáng đèn.
Từ một căn nhà biết dừng lại trước Chúa.

Và nếu cha mẹ biết giữ gìn giờ phút ấy, biết trao cho con bầu khí ấy, biết bền bỉ gieo vào lòng con nhịp cầu nguyện ấy, thì dù mai này đời có xô con đi xa đến đâu, rất có thể một ngày nào đó, chính tiếng kinh của gia đình năm xưa sẽ lại âm thầm gọi nó trở về.

 

 

CHƯƠNG 5

CHA MẸ KHÔNG CHỈ SINH CON RA, MÀ CÒN PHẢI SINH CON TRONG ĐỨC TIN

Có một điều rất sâu mà không phải người cha người mẹ nào cũng ý thức đủ khi đón nhận một đứa con vào đời, đó là: sinh con ra chưa phải là xong. Sinh con ra chỉ là khởi đầu. Chỉ là mở cửa cho một sự sống bước vào thế gian. Chỉ là trao cho con hình hài, máu huyết, tên gọi, mái nhà, dòng họ, tiếng khóc đầu tiên, vòng tay đầu tiên. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, thì vẫn còn thiếu một phần rất lớn trong ơn gọi làm cha làm mẹ, nhất là đối với cha mẹ Công giáo. Bởi vì một đứa trẻ không chỉ cần được sinh ra theo phần xác. Nó còn cần được sinh ra trong đức tin. Nó không chỉ cần có mặt trên đời, mà còn cần được dẫn vào sự sống của Thiên Chúa. Nó không chỉ cần lớn lên bằng sữa, bằng cơm, bằng trường lớp, bằng kỹ năng, bằng sự chăm sóc thể lý. Nó còn cần được nuôi lớn trong ân sủng, trong ánh sáng Tin Mừng, trong đời sống cầu nguyện, trong sự hiện diện của Chúa, trong những giá trị làm cho một con người không chỉ sống được, mà sống đúng, sống đẹp, sống thánh.

Nói một cách khác, cha mẹ Công giáo không chỉ có nhiệm vụ sinh học. Cha mẹ Công giáo mang một sứ mạng thiêng liêng. Thiên Chúa không chỉ trao cho họ một đứa trẻ để nuôi, mà trao cho họ một linh hồn để đồng hành. Không chỉ một thân xác để chăm sóc, mà một đời người để dẫn dắt về với Chúa. Không chỉ một tương lai nghề nghiệp, mà một định mệnh đời đời. Và chính vì thế, làm cha mẹ Công giáo là một ơn gọi lớn hơn người ta vẫn tưởng rất nhiều. Nó không dừng ở chuyện cho con đủ ăn, đủ mặc, đủ học. Nó chạm đến câu hỏi sâu nhất: đứa con này sẽ lớn lên thành người như thế nào trước mặt Thiên Chúa?

Có rất nhiều cha mẹ yêu con tha thiết, hy sinh thật nhiều, vất vả không kể ngày đêm, nhưng vẫn vô tình dừng lại ở việc chỉ sinh con theo phần xác mà chưa thật sự sinh con trong đức tin. Họ lo con có trường tốt, có lớp thêm, có điều kiện sống ổn hơn mình ngày xưa. Họ sợ con thiếu thốn, sợ con thua bạn bè, sợ con không có nền tảng để bước vào đời. Những nỗi lo ấy không sai. Thậm chí rất chính đáng. Nhưng điều đau là trong khi lo đủ mọi thứ cho cuộc sống đời này của con, họ lại để phần đời sống thiêng liêng của con phát triển rất mỏng, rất yếu, rất chắp vá. Con lớn rất nhanh về chiều cao, trí tuệ, khả năng giao tiếp, kiến thức xã hội, nhưng lại lớn rất chậm trong đời sống nội tâm, trong tương quan với Chúa, trong sự hiểu biết về đức tin, trong nền tảng luân lý, trong khả năng phân định, trong sức đề kháng trước cám dỗ.

Và rồi đến một ngày, cha mẹ ngạc nhiên vì sao con mình học giỏi mà sống lệch, hiểu nhiều mà không biết sống đẹp, có tương lai mà không có nền, có bản lĩnh ngoài xã hội mà không có bản lĩnh trước tội lỗi. Thật ra, nhiều điều đã bắt đầu từ chỗ này: cha mẹ đã sinh con ra, nhưng chưa sinh con trong đức tin một cách đủ sâu, đủ bền, đủ kiên trì.

Sinh con trong đức tin nghĩa là gì?

Trước hết, nghĩa là cha mẹ ý thức rằng đứa con này không hoàn toàn thuộc về mình. Nó là quà tặng Chúa gửi. Nó mang hình ảnh Thiên Chúa. Nó có phẩm giá không phải chỉ vì là con của mình, mà còn vì là con của Chúa. Khi một người cha người mẹ hiểu sâu điều đó, họ sẽ bắt đầu nhìn con không chỉ bằng bản năng chiếm hữu hay tự hào, mà bằng sự kính trọng thiêng liêng. Họ sẽ hiểu rằng mình không được phép nắn con chỉ theo tham vọng riêng. Không được coi con như công cụ để hoàn thành những giấc mơ mình dang dở. Không được dùng con để nuôi sĩ diện gia đình. Không được chỉ ép con thành đạt mà quên mất linh hồn con. Bởi vì đứa con này trước hết là của Chúa. Mình chỉ là người được trao phó để chăm sóc, đồng hành, gìn giữ và hướng dẫn.

Đó là một cái nhìn rất khác.

Khi con được nhìn như quà tặng của Thiên Chúa, cha mẹ sẽ không chỉ hỏi: làm sao để con có tương lai? Họ còn hỏi: làm sao để con thuộc về Chúa hơn mỗi ngày? Làm sao để con lớn lên với một lương tâm sáng? Làm sao để con biết cầu nguyện? Làm sao để con biết yêu điều thiện? Làm sao để con không chỉ giỏi, mà còn tử tế? Làm sao để con biết sống thật? Làm sao để con biết kính sợ Chúa? Làm sao để khi lớn lên giữa một thế giới nhiều lôi kéo, nó vẫn giữ được linh hồn mình?

Sinh con trong đức tin còn nghĩa là giúp con bước vào sự sống của Hội Thánh không phải như một thủ tục, mà như một hành trình sống động. Một đứa trẻ được rửa tội là điều rất đẹp. Nhưng bí tích Rửa Tội không phải là dấu mốc để cha mẹ yên tâm rồi thôi. Đó là khởi đầu cho một đời sống mới cần được nuôi dưỡng. Nếu sau ngày rửa tội, gia đình không đưa con vào bầu khí đức tin, không giúp con lớn lên trong cầu nguyện, không dạy con biết làm dấu, biết thưa chuyện với Chúa, biết yêu nhà thờ, biết quý Thánh Lễ, biết sống sạch lương tâm, thì hồng ân đã nhận được dễ bị bỏ mặc như một hạt giống không được chăm.

Có biết bao đứa trẻ có tên thánh, có giấy chứng nhận các bí tích, nhưng đời sống thiêng liêng lại nghèo nàn vô cùng. Như một cây đã được trồng nhưng không được tưới. Như một ngọn đèn đã được châm mà không ai tiếp dầu. Như một cánh cửa đã mở mà không ai bước vào. Và ở đây, cha mẹ không thể nói đó chỉ là việc của giáo xứ. Vì người đồng hành gần nhất, quyết định nhất, lâu dài nhất với con trong hành trình đức tin chính là cha mẹ.

Cha mẹ sinh con trong đức tin bằng cách nào? Không phải trước hết bằng những bài nói dài. Nhưng bằng chính đời sống của mình. Một người mẹ sinh con trong đức tin khi chính mình là người cầu nguyện. Một người cha sinh con trong đức tin khi chính mình là người biết quỳ trước mặt Chúa. Một gia đình sinh con trong đức tin khi cả nhà có giờ kinh, có Thánh Lễ, có lòng tôn kính Lời Chúa, có sự thật trong cách sống, có sự tha thứ trong những va chạm, có lòng bác ái với người nghèo, có sự trong sạch trong lời nói và lối sống. Đức tin không được truyền đi bằng khẩu hiệu. Nó được truyền bằng máu thịt của một đời sống có Chúa.

Có những đứa con rất may mắn vì được sinh ra trong một ngôi nhà nghèo nhưng có đức tin. Có thể cha mẹ không học cao. Không biết nói hay. Không có nhiều điều kiện. Nhưng họ biết làm dấu trước bữa ăn. Biết dạy con chắp tay. Biết nhắc con chào Chúa khi đi ngang nhà thờ. Biết đưa con đi lễ từ nhỏ. Biết kể cho con nghe chuyện các thánh. Biết dạy con xin lỗi khi làm sai. Biết dạy con cảm ơn Chúa khi nhận được điều tốt. Biết dạy con cầu cho người đau yếu, cho người đã qua đời, cho người nghèo. Những điều ấy nhìn bên ngoài rất bé. Nhưng thật ra, đó chính là những cơn đau chuyển dạ âm thầm của việc sinh con trong đức tin. Đó là cách cha mẹ không chỉ cho con sự sống tự nhiên, mà còn giúp con bước vào sự sống siêu nhiên.

Cũng phải nói thật rằng sinh con trong đức tin là một công việc vất vả. Nó đòi cha mẹ phải kiên nhẫn hơn nhiều so với việc chỉ lo cho con về mặt bên ngoài. Vì chuyện học hành có thể đo bằng điểm số. Chuyện vật chất có thể đo bằng tiền bạc. Nhưng chuyện đức tin thì thầm lặng hơn, chậm hơn, khó đo hơn, đòi bền hơn. Có những ngày cha mẹ dạy con cầu nguyện mà con lơ đãng. Có những ngày kéo con đi lễ mà nó miễn cưỡng. Có những lúc nhắc con học giáo lý mà nó quên trước quên sau. Có những giai đoạn con khô khan, nguội lạnh, phản ứng, chất vấn. Những lúc ấy, cha mẹ rất dễ nản. Rất dễ nghĩ rằng mọi cố gắng của mình vô ích. Nhưng chính ở đây cần nhớ rằng sinh con trong đức tin không phải là ép cho ra kết quả tức thì. Đó là gieo, tưới, chờ, làm gương, nâng đỡ, cầu nguyện và tin rằng Chúa đang làm việc âm thầm nơi linh hồn con.

Một người mẹ mang thai chín tháng để sinh con theo phần xác. Nhưng để sinh con trong đức tin, có khi cha mẹ phải mang lấy bao tháng năm dài hơn rất nhiều. Mang bằng sự hy sinh âm thầm. Mang bằng những đêm cầu nguyện cho con. Mang bằng việc cắn răng sửa chính mình để khỏi làm gương xấu. Mang bằng việc lặp đi lặp lại những điều tốt trong gia đình cho đến khi thành nếp. Mang bằng sự dịu dàng mà kiên quyết khi uốn nắn con. Mang bằng nước mắt khi thấy con đi chệch. Mang bằng niềm hy vọng không bỏ cuộc khi con chưa thay đổi như mình mong. Có những người cha người mẹ đã thật sự “chuyển dạ thiêng liêng” như thế suốt nhiều năm để đứa con mình dần dần được hình thành trong đức tin.

Và cũng như việc sinh con ra phần xác có đau đớn, việc sinh con trong đức tin cũng vậy. Đau vì phải bỏ cái tôi. Đau vì phải sửa đời sống mình trước. Đau vì không thể vừa dạy con yêu Chúa mà chính mình lại sống hời hợt. Đau vì phải chọn Chúa trong nhiều quyết định khó. Đau vì phải giữ gia đình khỏi những thói quen làm hỏng linh hồn con. Đau vì phải nói không với những điều thế gian coi là bình thường nhưng Tin Mừng không cho phép. Đau vì đôi khi cha mẹ bị chính con phản ứng, bị cho là khó tính, bị than phiền là nghiêm quá trong chuyện đạo. Nhưng nếu cha mẹ thật sự yêu con, họ sẽ chấp nhận cái đau ấy. Vì họ hiểu rằng để con có một linh hồn biết thuộc về Chúa là điều đáng giá vô cùng.

Sinh con trong đức tin còn là giúp con hiểu mình là ai. Thế giới hôm nay nói với trẻ rất nhiều điều về giá trị bản thân, thành công, tự do, ước mơ, bản lĩnh, nhưng lại rất ít khi giúp chúng biết căn tính sâu nhất của mình. Một đứa trẻ Công giáo cần được cha mẹ giúp hiểu rằng con không chỉ là học sinh, không chỉ là con của gia đình này, không chỉ là một cá nhân phải tự khẳng định mình giữa xã hội. Con là con của Chúa. Con được yêu trước cả khi thành công. Con có phẩm giá bất khả xâm phạm. Con không cần bán rẻ linh hồn để được chấp nhận. Con không cần sống gian dối để được nổi bật. Con không cần đánh mất mình để theo đám đông. Con được tạo dựng cho điều lớn hơn thành tích: đó là sự thánh thiện, là tình yêu, là sự thật, là đời sống đời đời.

Cha mẹ nào giúp con hiểu được điều đó, người ấy đang sinh con trong đức tin rất sâu.

Nhiều cha mẹ vô tình chỉ dạy con cách “làm người thành công” mà không dạy con cách “làm người trước mặt Chúa.” Họ dạy con phải giỏi hơn, nhanh hơn, mạnh hơn, lanh hơn, nhưng quên dạy con phải hiền hơn, thật hơn, sạch hơn, khiêm hơn, biết ơn hơn. Họ dạy con cạnh tranh, nhưng quên dạy con bác ái. Họ dạy con phải biết bảo vệ mình, nhưng quên dạy con biết từ bỏ mình. Họ dạy con nói tiếng Anh, dùng công nghệ, phát triển kỹ năng, nhưng không dạy con xét mình, cầu nguyện, phân định, sống trung thực, giữ tâm hồn trong sạch. Và thế là con có thể bước vào đời với rất nhiều công cụ, nhưng lại không có la bàn thiêng liêng.

Sinh con trong đức tin chính là trao cho con chiếc la bàn ấy.

Không phải để đời con không còn bão tố. Nhưng để trong bão tố, nó còn biết phương hướng. Không phải để con không bao giờ sa ngã. Nhưng để khi sa ngã, nó còn biết đường trở về. Không phải để con được sống dễ dàng. Nhưng để giữa khó khăn, nó còn có chỗ bấu víu. Không phải để con trở thành một người chỉ biết đạo đức bề ngoài. Nhưng để con trở thành một con người có gốc, có nền, có lương tâm, có tương quan với Chúa, có sức đề kháng trước những cám dỗ tinh vi của thời đại.

Cha mẹ không thể trao cho con điều mình không có. Vì thế, muốn sinh con trong đức tin, trước hết chính cha mẹ phải để mình được sinh lại trong đức tin. Phải để Chúa chạm vào đời mình. Phải để Tin Mừng sửa cách mình sống, cách mình yêu, cách mình kiếm tiền, cách mình dùng lời nói, cách mình đối diện với cơn giận, cách mình giữ hôn nhân, cách mình sắp xếp ưu tiên. Nếu cha mẹ vẫn sống như người chỉ biết lo phần xác, thì rất khó giúp con sống theo phần thiêng. Nếu cha mẹ vẫn đặt thế gian ở trung tâm, thì rất khó mời con đặt Chúa làm trung tâm.

Có lẽ đây là điều rất quan trọng: sinh con trong đức tin không phải là bắt con trở thành một bản sao đạo đức của cha mẹ. Không phải là kiểm soát hết suy nghĩ của con. Không phải là dùng đạo để đè con. Không phải là tạo ra một đứa trẻ chỉ biết sợ mà không biết yêu. Sinh con trong đức tin là giúp con gặp Chúa. Giúp con yêu Chúa. Giúp con thấy sống với Chúa là điều đẹp. Giúp con hiểu rằng đức tin không phải xiềng xích, mà là ánh sáng. Không phải áp lực, mà là nguồn sống. Không phải chuyện để người khác khen, mà là chuyện để linh hồn mình không chết khô.

Điều ấy đòi cha mẹ rất nhiều sự khôn ngoan. Có lúc phải nghiêm. Có lúc phải mềm. Có lúc phải nhắc. Có lúc phải im lặng cầu nguyện. Có lúc phải uốn nắn rõ ràng. Có lúc phải đồng hành kiên nhẫn. Có lúc phải chờ. Có lúc phải để con tự vật lộn với câu hỏi của mình. Nhưng trong mọi giai đoạn, điều không được mất là: cha mẹ vẫn phải là người giữ lửa, vẫn phải là người đứng ở ngưỡng cửa đức tin để đón con, dẫn con, và cầu cho con.

Có những người cha người mẹ mang một mặc cảm rất lớn khi nhìn thấy con mình nguội lạnh, xa Chúa, sống lệch. Họ đau, họ tự trách, họ tiếc. Có những tiếc nuối là thật. Nhưng cũng đừng tuyệt vọng. Vì việc sinh con trong đức tin không phải chỉ diễn ra ở tuổi nhỏ. Có những đứa con được cha mẹ sinh lại trong đức tin ngay khi đã lớn, khi chính cha mẹ bắt đầu hoán cải thật. Có những người trẻ quay về không phải vì được dạy thêm nhiều, mà vì bỗng thấy cha mẹ thay đổi. Thấy cha bớt nóng. Thấy mẹ bớt cay nghiệt. Thấy gia đình có giờ kinh trở lại. Thấy cha mẹ thật sự cần Chúa. Thấy trong nhà có ánh sáng mới. Những điều ấy đôi khi trở thành cơn chuyển dạ muộn, nhưng vẫn rất thật.

Cho nên, đừng bao giờ nghĩ rằng sinh con theo phần xác là đã đủ. Không. Một con người có thể được sinh ra, được nuôi lớn, được học hành tử tế, được chuẩn bị rất nhiều thứ cho tương lai, mà vẫn sống như một linh hồn mồ côi nếu không được sinh trong đức tin. Nó có thể có mọi phương tiện mà không biết sống để làm gì. Có thể có nhiều thành công mà không biết đâu là điều thiện. Có thể đi rất xa mà không biết đường về. Có thể có rất nhiều tiếng nói quanh mình mà không biết nghe tiếng Chúa.

Cha mẹ Công giáo không được để con rơi vào cảnh ấy.

Cha mẹ phải hiểu rằng mình đang đứng giữa một mầu nhiệm lớn: mình cộng tác với Thiên Chúa để không chỉ đưa một đứa trẻ vào đời, mà còn giúp một linh hồn học bước đi về trời. Công việc ấy bắt đầu từ những điều rất nhỏ: làm dấu trên trán con, dạy con chắp tay, dắt con đến nhà thờ, kể cho con nghe về Chúa Giêsu, dạy con xin lỗi, dạy con nói thật, dạy con thương người, giữ giờ kinh, sống mẫu mực, sửa mình mỗi ngày, cầu nguyện cho con trong âm thầm. Nhưng từ những điều nhỏ ấy, Thiên Chúa có thể làm nên những điều rất lớn.

Một ngày nào đó, điều làm cha mẹ hạnh phúc nhất có thể không phải là con mình thành đạt đến đâu. Mà là thấy con còn biết quỳ xuống. Còn biết làm dấu. Còn biết phân định đúng sai. Còn biết sống sạch giữa một thời đại nhiều vẩn đục. Còn biết quay về sau sai lầm. Còn biết chọn điều đúng dù phải trả giá. Còn biết yêu Chúa theo cách riêng của nó. Còn giữ được linh hồn mình giữa bao thứ muốn nuốt chửng linh hồn ấy.

Nếu được như thế, cha mẹ sẽ hiểu rằng bao năm qua mình không chỉ sinh con ra.

Mình đã sinh con trong đức tin.

Và đó là một trong những công trình đẹp nhất, đau nhất, thánh nhất, và đáng giá nhất của đời làm cha mẹ Công giáo.

 

 

CHƯƠNG 6

ĐỪNG CHỈ LO CHO CON CÓ NGHỀ NGHIỆP, HÃY LO CHO CON CÓ LƯƠNG TÂM

Có một nỗi lo rất chính đáng trong lòng hầu hết những người làm cha làm mẹ, đó là nỗi lo cho tương lai của con. Lo con học hành ra sao. Lo con lớn lên có nghề gì để sống. Lo con có chỗ đứng nào trong xã hội. Lo con có đủ khả năng để tự lập, để nuôi thân, để xây dựng cuộc đời, để không quá chật vật như cha mẹ ngày trước. Nỗi lo ấy không có gì sai. Thậm chí đó còn là một phần rất thật của tình thương. Một người cha vất vả đi sớm về khuya cũng thường vì nghĩ đến ngày mai của con. Một người mẹ tiết kiệm từng chút, chắt chiu từng đồng, cũng thường vì sợ con thiếu điều kiện học hành. Có những hy sinh thầm lặng lớn lao lắm, không ai ngoài cha mẹ mới làm nổi. Và phải nói cho công bằng rằng, rất nhiều cha mẹ Công giáo hôm nay yêu con theo cách ấy: muốn con có nghề, có tương lai, có nền tảng để không bị đời vùi dập.

Nhưng giữa tình thương rất thật ấy, có một lệch lạc âm thầm mà nếu không tỉnh ra, cha mẹ có thể đánh mất điều quan trọng nhất. Đó là khi người ta lo cho con có nghề nghiệp nhiều đến mức quên lo cho con có lương tâm. Người ta dành cả tuổi thanh xuân, cả sức lực, cả tiền bạc, cả thời gian để vun cho con một con đường thành đạt, mà lại ít để ý xem trên con đường ấy, linh hồn con đang đi về đâu. Người ta lo cho con giỏi, nhưng ít lo con ngay. Lo con khôn, nhưng ít lo con thật. Lo con có kỹ năng, nhưng ít lo con có nền đạo đức. Lo con kiếm được tiền, nhưng ít lo con có biết phân biệt điều đúng điều sai. Lo con đứng được giữa xã hội, nhưng ít lo con có đứng vững trước cám dỗ. Lo con có chỗ trong đời, nhưng ít lo con có chỗ trước mặt Chúa.

Và đó là một nỗi thiếu sót rất lớn.

Bởi vì nghề nghiệp giúp con sống, nhưng lương tâm mới giúp con sống đúng. Nghề nghiệp có thể cho con phương tiện, nhưng lương tâm mới cho con hướng đi. Nghề nghiệp có thể mở cửa cho con bước vào đời, nhưng lương tâm mới giữ cho con không đánh mất chính mình giữa đời. Một người có nghề mà không có lương tâm có thể trở thành người nguy hiểm. Có thể rất giỏi nhưng không đáng tin. Có thể rất thành công nhưng vô đạo đức. Có thể được trọng vọng bên ngoài nhưng mục nát bên trong. Có thể xây được sự nghiệp mà đánh mất linh hồn. Có thể khiến cha mẹ hãnh diện vì danh phận, nhưng lại làm Thiên Chúa đau lòng vì lối sống.

Đời này không thiếu những người có nghề mà thiếu người. Có bằng cấp mà thiếu nhân cách. Có vị trí mà thiếu lòng thương. Có tiền mà thiếu sự thật. Có danh tiếng mà thiếu liêm sỉ. Có khả năng mà thiếu lòng kính sợ Chúa. Có trí khôn mà không có sự khôn ngoan. Có sự lanh lợi mà không có sự trong sạch. Và điều đau nhất là nhiều trong số họ đã từng lớn lên trong những gia đình rất chăm lo chuyện học hành, tương lai, nghề nghiệp, nhưng phần lương tâm lại không được chăm sóc tương xứng.

Cha mẹ Công giáo phải hiểu một điều rất căn bản: con mình không chỉ cần biết làm nghề gì, mà trước hết cần biết làm người thế nào. Không chỉ cần biết kiếm sống, mà cần biết sống sao cho không phản bội lương tâm. Không chỉ cần biết tiến thân, mà cần biết tiến mà không giẫm lên sự thật. Không chỉ cần biết thành công, mà cần biết thành công mà không gian dối, không tàn nhẫn, không đánh đổi phẩm giá. Một đứa con có nghề nhưng không có lương tâm, thật ra vẫn là một nỗi đau lớn cho gia đình. Vì nó có thể lo được cho thân xác, nhưng lại làm nghèo linh hồn mình và gây tổn thương cho bao người khác.

Có những cha mẹ rất hãnh diện khi nói về công việc của con: bác sĩ, kỹ sư, giáo viên, doanh nhân, cán bộ, nhân viên công ty lớn, người có thu nhập cao, người ra nước ngoài, người có vị trí được người khác nể. Những niềm vui ấy không sai. Thành quả lao động chân chính luôn đáng quý. Nhưng có một câu hỏi sâu hơn mà cha mẹ Công giáo phải dám hỏi: con mình làm nghề ấy bằng lương tâm nào? Nó sống nghề bằng sự thật hay bằng gian dối? Bằng phục vụ hay bằng trục lợi? Bằng tử tế hay bằng thủ đoạn? Bằng lòng thương người hay bằng sự vô cảm? Bằng trách nhiệm hay bằng hình thức? Bằng kính sợ Chúa hay bằng nỗi sợ mất quyền lợi?

Bởi vì cùng một nghề, có thể có hai cách sống hoàn toàn khác nhau. Một bác sĩ có lương tâm sẽ chữa người bằng lòng tôn trọng sự sống, bằng sự công tâm, bằng lòng thương, bằng trách nhiệm, bằng sự khiêm nhường trước nỗi đau của con người. Một bác sĩ không có lương tâm có thể biến nghề y thành nơi kiếm lợi trên bệnh tật người khác. Một thầy giáo có lương tâm sẽ dạy bằng trái tim, bằng trách nhiệm gieo người, bằng sự tận tụy và công bằng. Một thầy giáo không có lương tâm có thể làm hỏng bao thế hệ bằng sự hời hợt, vụ lợi hay thiên vị. Một doanh nhân có lương tâm sẽ làm ăn trong sự thật, biết tôn trọng con người, không bất chấp mọi giá để có lợi nhuận. Một người không có lương tâm có thể dùng sự thông minh của mình để bóc lột, lừa gạt, thao túng. Một người làm bất cứ nghề gì cũng vậy. Nghề không tự cứu con người. Chính lương tâm và cách sống mới quyết định nghề ấy trở thành ơn lành hay tai họa.

Nhiều cha mẹ lo cho con học ngoại ngữ, học kỹ năng, học thêm đủ môn, học từ sáng tới tối, nhưng lại không đủ kiên trì để dạy con về lương tâm. Không đủ thời giờ để nói với con về điều thiện điều ác. Không đủ quan tâm để hỏi con hôm nay con có sống thật không. Không đủ chiều sâu để giúp con hiểu rằng có những thứ không bao giờ được phép làm, dù có lợi đến đâu. Không đủ gương sáng để con thấy sự thật đáng giá hơn thành công, sự trong sạch đáng giá hơn tiện lợi, phẩm giá đáng giá hơn tiếng khen, Chúa đáng giá hơn mọi toan tính. Và thế là con lớn lên rất nhanh trong khả năng cạnh tranh, nhưng chậm lớn trong khả năng tự xét mình, tự kiểm, tự thấy xấu hổ khi sai, tự biết dừng lại trước ranh giới không được vượt qua.

Lương tâm không tự nhiên mà có. Nó không lớn lên chỉ nhờ tuổi tác. Nó cần được đánh thức, cần được dạy dỗ, cần được uốn nắn, cần được làm cho nhạy bén. Một đứa trẻ phải được học từ sớm rằng nói dối là điều sai, dù nói khéo đến mấy. Lấy của người khác là sai, dù món đó nhỏ đến đâu. Khinh thường người yếu là sai. Dùng thân xác mình hay thân xác người khác như món đồ là sai. Chơi xấu để thắng là sai. Chạy theo số đông để làm điều xấu cũng là sai. Đổ lỗi để né trách nhiệm là sai. Kiếm lợi bằng cách làm hại người khác là sai. Và những điều đúng không chỉ vì cha mẹ bảo thế, nhưng vì có một Thiên Chúa là chân lý, vì có một phẩm giá con người phải được tôn trọng, vì có một lương tâm được dựng nên để hướng về điều thiện.

Một đứa trẻ có lương tâm không phải là đứa trẻ chưa bao giờ sai. Nhưng là đứa trẻ biết rằng có điều đúng điều sai. Biết cắn rứt khi mình làm sai. Biết không bình an khi sống gian dối. Biết không thể vui trọn nếu mình chà đạp lên người khác. Biết xấu hổ trước tội lỗi. Biết quay về. Biết xin lỗi. Biết sửa mình. Biết đứng về phía sự thật dù có thể bất lợi. Biết từ chối cái xấu dù bị rủ rê. Biết giữ lấy phẩm giá mình dù phải cô đơn. Những phẩm chất ấy quý hơn rất nhiều một bảng điểm đẹp nhưng vô hồn. Quý hơn rất nhiều một sự nghiệp sáng láng mà được xây bằng những nhượng bộ đen tối.

Vấn đề là cha mẹ hôm nay nhiều khi đang vô tình dạy con điều ngược lại. Dạy bằng lời thì nói phải sống tốt, nhưng dạy bằng đời thì lại cho con thấy miễn có lợi là được. Có những gia đình quá nhấn mạnh thành tích đến mức đứa trẻ ngầm hiểu rằng kết quả quan trọng hơn sự trung thực. Chỉ cần điểm cao, còn học thật hay gian lận không quan trọng bằng. Chỉ cần đậu, còn cách đậu thế nào không quan trọng lắm. Chỉ cần có việc tốt, còn có phải chạy chọt, lách luật, đi đường tắt hay không thì người lớn sẽ “linh động.” Chỉ cần kiếm ra tiền, còn nguồn tiền có sạch hay không lại bị đẩy xuống hàng sau. Khi trẻ lớn lên trong những thông điệp như thế, lương tâm của nó dần dần bị làm cùn. Nó học rất nhanh rằng điều người lớn thật sự tôn thờ không phải sự thật, mà là thành công.

Và đó là bi kịch.

Bởi vì một khi lương tâm bị làm cùn từ nhỏ, sau này đứa trẻ ấy có thể rất dễ bước qua những ranh giới mà đáng lẽ phải sợ. Nó có thể biết tính toán, biết ứng xử, biết nói hay, biết che đậy, biết hợp thức hóa, biết tự bào chữa cho mọi điều. Nó có thể sống rất ổn trong mắt xã hội, nhưng trong lòng ngày càng xa ánh sáng. Nó không còn biết rung lên trước cái sai. Nó không còn biết sợ việc xúc phạm đến Chúa. Nó không còn thấy cần phải sống trong sạch. Nó chỉ còn biết hỏi: làm vậy có bị phát hiện không, có có lợi không, có ảnh hưởng đến hình ảnh của mình không. Khi ấy, lương tâm đã bị thay bằng lợi ích.

Cha mẹ Công giáo không được để con mình đi đến chỗ đó.

Đừng chỉ hỏi: sau này con làm nghề gì. Hãy hỏi thêm: sau này con sẽ là kiểu người nào trong nghề ấy. Đừng chỉ hỏi: con có kiếm được nhiều không. Hãy hỏi thêm: con có kiếm bằng sự thật không. Đừng chỉ hỏi: con có được người đời nể không. Hãy hỏi thêm: con có sống đáng để Chúa vui không. Đừng chỉ mong con hơn người khác. Hãy mong con hơn chính mình hôm qua về sự tử tế, sự trung thực, sự khiêm nhường, lòng bác ái, sự trong sạch, tinh thần trách nhiệm.

Cũng phải nói rằng, lương tâm không được hình thành chủ yếu bằng những bài đạo đức khô khan. Nó được hình thành nhiều bằng cách sống của gia đình. Một đứa trẻ sẽ học về lương tâm khi thấy cha mình từ chối một món lợi không sạch. Khi thấy mẹ mình không gian dối dù có thể dễ hơn rất nhiều nếu nói dối. Khi thấy cha mẹ xin lỗi nhau sau một lần cư xử sai. Khi thấy trong nhà không dung túng chuyện nói xấu, ăn gian, trốn tránh trách nhiệm. Khi thấy cha mẹ tôn trọng người nghèo, người yếu, người không đem lại lợi ích gì cho mình. Khi thấy cha mẹ không dạy con kiểu khôn lỏi, mà dạy con biết sống ngay. Những hình ảnh ấy đi thẳng vào lương tâm con.

Có những câu rất nhỏ nhưng dạy con cả một đời. Thí dụ, khi con làm vỡ đồ rồi sợ hãi, cha mẹ không chỉ hỏi “ai làm” để phạt, mà dạy con can đảm nhận lỗi. Khi con kể chuyện bị bạn bè rủ rê điều sai, cha mẹ không chỉ dạy con khôn để thoát thân, mà dạy con biết chọn đúng. Khi con thua thiệt vì sống thật, cha mẹ không cười nhạo sự ngay thẳng của con, nhưng nâng đỡ để con hiểu rằng mất một chút lợi mà giữ được lương tâm là điều đáng giá. Khi con chứng kiến người lớn trong nhà thà thiệt còn hơn gian, nó sẽ học được rằng lương tâm không phải món đồ xa xỉ, mà là điều phải giữ bằng mọi giá.

Nhiều cha mẹ sợ rằng nếu dạy con sống thật quá, sống ngay quá, con sẽ thiệt trong xã hội này. Sợ con hiền quá sẽ bị bắt nạt. Sợ con thẳng quá sẽ không tiến thân. Sợ con giữ nguyên tắc quá sẽ bị thua người khác. Những nỗi sợ ấy nghe có vẻ thực tế, nhưng nếu vì thế mà cha mẹ huấn luyện con sống lách, sống mờ, sống hai mặt, thì cha mẹ đang cứu con khỏi một vài thua thiệt nhỏ mà đẩy con vào một tổn thất rất lớn: đánh mất nền tảng lương tâm. Mà một khi đã mất nền ấy, đời con dù có vẻ thành công đến đâu cũng rất mong manh. Vì nó không còn chỗ để tựa vào khi phải đối diện với chính mình.

Người có lương tâm có thể có lúc thiệt trước mắt. Có thể đi đường chậm hơn. Có thể không leo nhanh bằng người bất chấp. Nhưng người ấy ngủ bình an hơn. Người ấy đỡ phải sống hai mặt. Người ấy có thể nhìn thẳng vào mắt con mình sau này. Người ấy có thể đứng trước Chúa mà không xấu hổ quá vì đã bán rẻ linh hồn. Người ấy có một sự vững vàng mà tiền bạc không mua được. Và cha mẹ Công giáo phải dạy con thấy vẻ đẹp ấy. Phải giúp con hiểu rằng đời người không chỉ được đo bằng thứ mình có, mà còn bằng cách mình có được thứ ấy.

Lương tâm cũng liên hệ rất sâu với đức tin. Một người không được huấn luyện lương tâm sẽ rất khó sống đạo thật. Vì sống đạo không chỉ là đọc kinh, đi lễ, giữ vài bổn phận bên ngoài. Sống đạo là sống trước mặt Chúa với một nội tâm biết phân định, biết cắn rứt, biết ăn năn, biết quay về, biết chọn điều thiện. Người có lương tâm sống động sẽ không dễ bình an khi phản bội Chúa. Người ấy có thể yếu, có thể ngã, nhưng bên trong còn có tiếng nói kéo mình trở lại. Còn người đã để lương tâm chết dần thì rất dễ sống đạo hình thức: bên ngoài vẫn bình thường, nhưng bên trong ngày càng chai.

Cha mẹ cần giúp con gìn giữ tiếng nói ấy từ nhỏ. Không phải bằng cách gieo vào con một nỗi sợ méo mó, nhưng bằng cách giúp con kính sợ Chúa đúng nghĩa. Nghĩa là biết rằng có những điều làm tổn thương tương quan của mình với Thiên Chúa. Có những điều không nên chỉ vì pháp luật cấm hay xã hội chê, mà vì điều đó xúc phạm đến sự thật và tình yêu. Nghĩa là dạy con biết xét mình, biết nhìn lại ngày sống, biết nhận ra điều nào không ổn. Nghĩa là dạy con không bao giờ coi tội là chuyện nhỏ. Nghĩa là dạy con rằng con quý hơn mọi thành công bất chính, quý hơn mọi món lời đen tối, quý hơn mọi tiếng khen mua bằng gian dối.

Có một hình ảnh rất đẹp: nghề nghiệp giống như đôi cánh giúp con bay giữa cuộc đời. Nhưng lương tâm giống như chiếc la bàn giữ cho con bay đúng hướng. Cánh có mạnh mà la bàn hỏng, con có thể bay rất xa nhưng đi lạc. Có khi càng bay cao càng nguy hiểm. Có khi càng thành công càng xa Chúa. Có khi càng có thế lực càng dễ làm tổn thương người khác. Cho nên cha mẹ Công giáo không thể chỉ chăm chút cho đôi cánh. Phải lo chiếc la bàn nữa. Mà chiếc la bàn ấy không thể mua bằng tiền. Nó được hình thành bằng giáo dục, bằng gương sáng, bằng giờ kinh, bằng sự thật trong gia đình, bằng bí tích, bằng Lời Chúa, bằng những lần tập chọn điều đúng trong điều nhỏ.

Đừng đợi đến khi con đi làm mới nói chuyện lương tâm. Khi ấy thường đã muộn nhiều phần. Lương tâm phải được huấn luyện từ lúc con còn nhỏ: trong cách chia đồ chơi, trong cách làm bài, trong cách nói thật, trong cách cư xử với bạn, trong cách nhận lỗi, trong cách tôn trọng người khác, trong cách dùng điện thoại, trong cách giữ thân xác, trong cách phản ứng khi không ai nhìn thấy. Những điều nhỏ ấy là phòng tập đầu tiên của lương tâm. Ai trung thành trong cái nhỏ mới có khả năng đứng vững trong cái lớn.

Và cha mẹ cũng đừng quên rằng con rất dễ đọc được những ưu tiên thật của mình. Nếu trong nhà, chuyện học hành luôn được nhấn mạnh nhưng chuyện nhân cách chỉ được nhắc qua loa, con sẽ hiểu điều gì là quan trọng hơn. Nếu khi con gian dối mà vẫn được bỏ qua miễn điểm cao, con sẽ hiểu điểm cao quý hơn sự thật. Nếu khi con hỗn láo nhưng giỏi giang nên vẫn được cưng chiều, con sẽ hiểu tài năng che được mọi lỗi. Nếu khi con có thành tích thì cha mẹ vui mừng hết lời, còn khi con cố gắng sống tốt, sống đúng, sống biết xin lỗi, sống biết chia sẻ mà không được nhìn nhận, con sẽ hiểu điều được tôn vinh thật sự là gì. Trẻ con rất nhạy. Chúng đọc được điều cha mẹ thực sự quý, không chỉ điều cha mẹ nói là quý.

Cha mẹ Công giáo hãy can đảm đặt lại trật tự. Hãy vui khi con học tốt, nhưng vui hơn khi con sống thật. Hãy mừng khi con có cơ hội nghề nghiệp, nhưng mừng hơn khi con biết từ chối điều sai. Hãy khích lệ con phát triển khả năng, nhưng đừng bao giờ hy sinh lương tâm của con để đổi lấy một con đường dễ hơn. Hãy dạy con rằng có những cái nghèo vẫn đáng quý hơn sự giàu có nhơ bẩn. Có những thua thiệt vẫn đẹp hơn một chiến thắng không trong sáng. Có những cánh cửa đóng lại vì mình sống đúng, nhưng chính Thiên Chúa sẽ mở những cánh cửa khác hợp với phẩm giá của người con Ngài.

Có thể cha mẹ sẽ phải trả giá khi dạy con như thế. Có thể sẽ có lúc bị cho là lý tưởng quá. Có thể con sẽ hỏi tại sao phải sống khó vậy trong khi ngoài kia ai cũng linh động. Có thể chính cha mẹ cũng nhiều lần bị cám dỗ muốn nhượng bộ một chút cho dễ. Nhưng xin hãy nhớ: điều cha mẹ đang bảo vệ không chỉ là một nguyên tắc đạo đức. Cha mẹ đang bảo vệ linh hồn con. Đang giúp con giữ được phần quý nhất của mình giữa một thế giới rất dễ làm con người chai sạn. Đang giữ cho con khỏi trở thành một người có nghề nhưng đánh mất chính mình.

Sau cùng, điều đẹp nhất không phải là con mình làm nghề gì thật lớn. Điều đẹp nhất là dù làm nghề gì, con vẫn còn lương tâm. Vẫn còn biết rưng rưng khi làm điều sai. Vẫn còn biết sợ làm tổn thương người khác. Vẫn còn biết giữ lời hứa. Vẫn còn biết nói thật. Vẫn còn biết không bán rẻ thân xác và linh hồn mình. Vẫn còn biết khước từ đồng tiền xấu. Vẫn còn biết chọn điều thiện dù không ai thưởng. Vẫn còn biết cúi đầu trước Chúa. Vẫn còn là một con người mà khi nhìn vào, cha mẹ không chỉ tự hào vì nghề nghiệp, nhưng còn bình an vì nhân cách.

Bởi vì nghề nghiệp có thể nuôi con sống qua năm tháng.

Nhưng chỉ lương tâm mới giữ cho con còn là người giữa cuộc đời.

Và với cha mẹ Công giáo, đó mới là điều phải lo đến cùng.

 

 

CHƯƠNG 7

CON HỌC GIỎI MÀ KHÔNG BIẾT CẦU NGUYỆN, ĐÓ VẪN LÀ MỘT SỰ THIẾU THỐN

Có những đứa con làm cha mẹ rất hãnh diện. Học hành sáng sủa. Điểm số đẹp. Nhanh nhẹn. Có năng lực. Có tương lai. Biết ngoại ngữ. Biết công nghệ. Biết ứng xử. Biết vươn lên. Nhìn vào, ai cũng nói đó là một đứa trẻ có triển vọng. Cha mẹ nghe thế thì mừng. Mừng là đúng. Không ai phủ nhận vẻ đẹp của sự chăm chỉ, của trí thông minh, của tinh thần cố gắng. Một đứa con biết học, biết nỗ lực, biết dùng ơn Chúa ban để phát triển bản thân, đó là một điều đáng quý. Nhưng đối với một gia đình Công giáo, nếu chỉ dừng ở niềm vui ấy thôi thì vẫn chưa đủ. Thậm chí có khi còn là một niềm vui chưa trọn. Bởi vì một đứa con học rất giỏi mà không biết cầu nguyện, đó vẫn là một sự thiếu thốn lớn. Có thể thiếu điều quan trọng nhất.

Nghe câu ấy, nhiều người sẽ thấy hơi nặng. Vì trong thời đại hôm nay, người ta quá quen với việc đo giá trị một đứa trẻ bằng kết quả học tập, bằng sự lanh lợi, bằng thành tích, bằng khả năng cạnh tranh. Người ta hỏi nhau con học trường nào, đứng thứ mấy, thi được bao nhiêu điểm, nói được mấy thứ tiếng, có học bổng chưa, có giải gì chưa. Rất hiếm ai hỏi: con anh chị có biết cầu nguyện không? Có biết nói chuyện với Chúa không? Có biết đặt ngày sống mình trước mặt Chúa không? Có biết xin ơn khi yếu đuối không? Có biết tạ ơn không? Có biết dâng lên Chúa nỗi lo của mình không? Có biết tìm ý Chúa trước khi quyết định không? Những câu hỏi ấy nghe như quá thiêng liêng giữa một xã hội đầy áp lực thực tế. Nhưng chính vì bị xem là xa thực tế mà người ta đang đánh mất một phần nền tảng sâu nhất của đời người.

Bởi vì cầu nguyện không phải là một kỹ năng phụ. Cầu nguyện không phải là món trang sức đạo đức để có thì đẹp, không có cũng chẳng sao. Cầu nguyện là hơi thở của linh hồn. Là dấu chỉ cho thấy con người biết mình không phải trung tâm tuyệt đối của đời mình. Biết mình có một Đấng để quay về. Biết có một nơi để đặt gánh nặng, để xin ánh sáng, để thú nhận yếu đuối, để được chữa lành, để được uốn lại. Một đứa trẻ học giỏi mà không biết cầu nguyện có thể rất mạnh về nhiều mặt, nhưng vẫn có một khoảng trống rất sâu. Vì nó đang lớn lên với trí óc mà không lớn lên tương xứng trong chiều sâu tâm hồn. Nó biết giải nhiều bài toán, nhưng không biết làm gì với nỗi sợ hãi bên trong. Nó biết tìm thông tin trên mạng, nhưng không biết tìm bình an nơi Thiên Chúa. Nó biết lên kế hoạch cho tương lai, nhưng không biết đặt tương lai ấy trong tay Chúa. Nó biết nói với mọi người, nhưng không biết thưa với Đấng dựng nên mình.

Đó là một sự thiếu thốn thật.

Có những cha mẹ bỏ rất nhiều tiền cho con học đủ thứ: ngoại ngữ, kỹ năng, năng khiếu, thể thao, công nghệ, luyện thi. Họ sắp kín cả tuần của con bằng các lịch học. Họ sợ con chậm hơn người khác. Sợ con không đủ hành trang. Sợ con thua trong một thế giới quá cạnh tranh. Nhưng giữa tất cả những nỗi sợ ấy, họ lại ít sợ một điều: con mình không biết cầu nguyện. Họ thấy con không biết toán thì lo. Không biết tiếng Anh thì lo. Không biết kỹ năng mềm thì lo. Nhưng không biết làm dấu cho sốt sắng, không biết thưa với Chúa một lời thật lòng, không biết đứng yên năm phút trước bàn thờ, không biết dâng nỗi đau của mình cho Chúa, thì lại không mấy ai lo cho tới nơi tới chốn. Và thế là đứa trẻ lớn lên rất được trang bị cho đời sống bên ngoài, nhưng lại nghèo nàn trong đời sống bên trong.

Một người không biết cầu nguyện thường dễ tưởng mình tự đủ. Hoặc khi không còn tự đủ thì hoảng loạn. Một đứa trẻ từ nhỏ không được dạy cầu nguyện rất dễ lớn lên trong một lối sống chỉ biết dựa vào sức riêng, vào lý trí riêng, vào sự xoay xở riêng. Khi mọi sự suôn sẻ, nó có thể thấy điều đó chẳng sao. Nhưng đến lúc gặp thất bại, bị tổn thương, bị phản bội, chạm vào giới hạn, bị bệnh tật, bị áp lực, bị cô đơn, bị đặt giữa những chọn lựa quá sức mình, khi ấy nó sẽ thấy mình thiếu một điều rất căn bản: một nơi để tựa. Một ngôn ngữ để nói ra nỗi đau sâu nhất. Một tương quan để không bị nuốt chửng bởi sợ hãi. Một thói quen quay về thay vì chìm xuống. Và nhiều khi, sự thiếu đó đã bắt đầu từ rất sớm, từ lúc cha mẹ lo cho con học giỏi mà quên dạy con cầu nguyện.

Có thể con biết rất nhiều về thế giới, mà lại không biết gì mấy về đời sống nội tâm của chính mình. Có thể con hiểu quy luật thành công, mà không biết cách khiêm tốn trước Đấng ban mọi sự. Có thể con học được cách bảo vệ bản thân, mà không học được cách phó thác. Có thể con rất tự tin trước đám đông, mà rất lúng túng khi đứng trước Chúa. Có thể con rất giỏi trình bày, mà không biết thinh lặng. Có thể con rất quen với việc nói để được người khác nghe, mà không quen với việc lắng nghe tiếng Chúa trong lòng. Đó chẳng phải là thiếu sao? Thiếu rất nhiều là khác.

Cầu nguyện không làm con kém thông minh. Trái lại, cầu nguyện giúp trí thông minh được đặt đúng chỗ. Cầu nguyện không làm con yếu đi. Trái lại, cầu nguyện cho con một thứ sức mạnh mà thành tích không cho được: sức mạnh của người biết mình không đơn độc. Cầu nguyện không làm con lạc hậu. Trái lại, cầu nguyện cứu con khỏi một kiểu hiện đại rất nguy hiểm, đó là hiện đại bên ngoài mà trống rỗng bên trong. Cầu nguyện không lấy mất tương lai của con. Trái lại, cầu nguyện thanh luyện tương lai ấy để con không đi nhanh mà đi sai, không thành công mà đánh mất linh hồn, không có nhiều thứ mà mất chính mình.

Một đứa trẻ biết cầu nguyện là một đứa trẻ mang trong mình một vẻ đẹp rất âm thầm. Có thể nó không phải là giỏi nhất lớp. Có thể không nổi bật bằng nhiều bạn khác. Nhưng nó có một cánh cửa bên trong. Nó biết quay về. Nó biết rằng có những điều phải đem ra trước mặt Chúa. Nó biết nói lời cảm ơn. Biết xin lỗi. Biết xin ơn. Biết thưa: “Lạy Chúa, xin giúp con.” Biết khi vui thì tạ ơn, khi buồn thì cầu xin, khi lạc hướng thì xin ánh sáng, khi phạm lỗi thì biết ăn năn. Một đứa trẻ như thế có thể không tránh khỏi mọi vấp ngã, nhưng nó không hoàn toàn trôi nổi. Vì trong lòng nó có một sợi dây nối với trời.

Có người sẽ nói: còn nhỏ, biết gì mà cầu nguyện. Nhưng thật ra trẻ con có thể học cầu nguyện sớm hơn người lớn nghĩ nhiều. Không cần những công thức dài. Không cần những lời hay. Chỉ cần biết chắp tay. Biết làm dấu. Biết thưa với Chúa trước khi ngủ. Biết nói: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa hôm nay.” Biết xin cho ông bà mạnh khỏe. Biết cầu cho người đau yếu. Biết dâng bài kiểm tra ngày mai. Biết xin lỗi Chúa khi làm điều sai. Những điều rất đơn sơ ấy chính là nền móng đầu tiên. Từ đó, linh hồn nó quen với việc hướng lên. Quen với việc không giữ tất cả trong lòng một mình. Quen với việc đặt đời mình vào một tương quan yêu thương lớn hơn chính nó.

Đáng tiếc là nhiều cha mẹ ngày nay rất quan tâm đến việc con có phát âm chuẩn không, có tư duy tốt không, có học được bao nhiêu kỹ năng không, nhưng lại không đủ quan tâm để xem con có biết cầu nguyện không. Họ có thể ngồi hàng giờ giúp con làm bài, nhưng không có nổi mười phút để cầu nguyện cùng con. Họ có thể trả nhiều tiền cho lớp học thêm, nhưng không đủ kiên trì tập cho con một giờ kinh tối. Họ có thể lo con quên bài vở, nhưng không thấy xót khi con quên Chúa. Họ có thể nhắc con chuẩn bị cho kỳ thi, nhưng không nhắc con chuẩn bị tâm hồn. Và rồi một ngày nào đó, họ nhận ra con mình rất đầy thông tin mà rất ít bình an. Rất nhiều áp lực mà rất ít phó thác. Rất nhanh trong phản ứng mà rất yếu trong nội lực. Rất sợ thất bại vì chưa từng học đặt thất bại ấy trong tay Chúa.

Một đứa trẻ không biết cầu nguyện thường dễ bị thế giới cuốn đi hoàn toàn. Nó dễ nghĩ rằng giá trị của mình chỉ nằm ở điểm số, ở thành công, ở việc được công nhận. Khi bị điểm thấp, nó thấy mình như sụp đổ. Khi thua bạn, nó thấy mình vô nghĩa. Khi không được như kỳ vọng, nó hoang mang về chính bản thân. Vì sao? Vì nó chưa học được một nơi đứng sâu hơn thành tích. Chưa học được rằng mình được yêu cả khi yếu. Chưa học được rằng mình không cần phải hoàn hảo mới có giá trị. Chưa học được rằng có một ánh mắt nhìn mình không chỉ qua kết quả. Cầu nguyện giúp con chạm vào ánh mắt ấy của Thiên Chúa. Và đó là điều vô cùng quan trọng cho sức khỏe tinh thần, cho lòng tự trọng, cho nội tâm, cho sự trưởng thành thật sự.

Có những đứa trẻ học rất giỏi nhưng sống trong sợ hãi liên tục. Sợ làm cha mẹ thất vọng. Sợ không giữ được hình ảnh giỏi giang. Sợ trượt khỏi vị trí tốt. Sợ bị so sánh. Sợ thua. Sợ tương lai. Nếu không biết cầu nguyện, chúng thường chỉ biết gồng. Chỉ biết tự ép. Chỉ biết chôn nỗi sợ vào bên trong. Còn nếu được dạy cầu nguyện, chúng sẽ có thêm một con đường lành mạnh hơn: biết dâng nỗi sợ ấy lên Chúa, biết xin ơn can đảm, biết nhận giới hạn của mình, biết học bình an trong khi vẫn cố gắng. Cầu nguyện không làm con lười. Cầu nguyện giúp con cố gắng mà không bị sự lo âu ăn mất linh hồn.

Phải nói thêm rằng biết cầu nguyện không đồng nghĩa với việc thuộc nhiều kinh. Thuộc kinh là tốt. Rất tốt. Nhưng cầu nguyện còn sâu hơn việc đọc đúng câu chữ. Cầu nguyện là sống tương quan. Là biết hướng lòng về Chúa. Là biết thinh lặng. Là biết thành thật. Là biết rằng Chúa đang hiện diện. Một đứa trẻ có thể thuộc rất nhiều kinh mà vẫn chưa thật sự biết cầu nguyện, nếu tất cả chỉ là thói quen môi miệng. Ngược lại, có đứa chỉ biết nói với Chúa những câu rất ngắn, rất vụng, nhưng lại thật lòng. Và chính ở đó, cha mẹ phải đồng hành để con đi từ lời kinh thuộc lòng đến gặp gỡ thật. Từ bổn phận đọc kinh đến niềm vui được nói chuyện với Chúa. Từ việc cầu nguyện vì bị nhắc đến việc cầu nguyện vì thấy mình cần.

Muốn vậy, cha mẹ phải làm gương. Không thể dạy con cầu nguyện nếu chính mình không cầu nguyện. Không thể bảo con nói chuyện với Chúa nếu cả đời mình sống như không cần nói chuyện với Chúa. Không thể mong con yêu giờ kinh nếu giờ kinh trong nhà chỉ là thủ tục khô khan. Con học cầu nguyện không chỉ từ những lời dạy, mà từ hình ảnh cha mẹ. Từ người mẹ âm thầm lần chuỗi. Từ người cha quỳ cầu nguyện khi gia đình gặp biến cố. Từ cách cha mẹ biết tạ ơn sau một ngày. Từ cách cha mẹ biết phó thác trong bệnh tật. Từ bầu khí gia đình có Chúa hiện diện. Chính những điều ấy dạy con rằng cầu nguyện là thật, là sống, là cần.

Có biết bao nhiêu người lớn hôm nay vẫn còn giữ được đức tin vì tuổi thơ họ từng được dạy cầu nguyện. Dù có giai đoạn đi xa, giai đoạn nguội lạnh, giai đoạn ngập trong công việc hay đam mê khác, nhưng sâu bên dưới vẫn còn một tiếng gọi. Còn nhớ cách chắp tay. Còn nhớ một kinh Lạy Cha trước khi ngủ. Còn nhớ cảm giác bình an khi quỳ trước Chúa. Còn nhớ giọng mẹ đọc kinh. Còn nhớ cha dắt đi lễ. Những ký ức ấy có sức giữ người ta lại trong những lúc rất tối. Còn một đứa trẻ lớn lên mà không được học cầu nguyện, thường sẽ thiếu cái quê hương thiêng liêng ấy trong lòng.

Cũng phải nhấn mạnh rằng cầu nguyện giúp con lớn lên trong lương tâm. Khi biết cầu nguyện, con học nhìn lại ngày sống. Học nhận ra mình đã sai điều gì. Học biết cảm ơn điều gì. Học biết xin ơn sửa mình. Học không chạy trốn khỏi sự thật về bản thân. Một đứa trẻ chỉ được dạy học giỏi mà không được dạy cầu nguyện rất dễ trở thành người giỏi đánh giá người khác mà yếu trong việc tự xét mình. Rất giỏi chứng minh mình đúng mà yếu trong việc nhìn nhận mình sai. Rất giỏi làm việc nhưng yếu trong việc làm chủ lòng mình. Cầu nguyện chậm rãi uốn con người theo một chiều sâu khác. Nó làm cho đứa trẻ biết sống từ bên trong chứ không chỉ chạy theo bên ngoài.

Có những cha mẹ cứ nghĩ rằng sau này lớn lên, con tự khắc sẽ biết cầu nguyện. Không. Rất hiếm khi một người tự nhiên biết cầu nguyện nếu từ nhỏ chưa từng được sống trong bầu khí cầu nguyện. Cũng như không ai tự nhiên biết nói một ngôn ngữ nếu chưa từng được nghe và tập nói từ đầu. Cầu nguyện là ngôn ngữ của đức tin. Phải học từ những lời đầu tiên, những cử chỉ đầu tiên, những giờ phút đầu tiên. Phải được dạy, được làm gương, được tập, được uốn, được nuôi dưỡng. Nếu cha mẹ chờ đến khi con lớn mới bắt đầu, thường sẽ rất khó, vì trái tim nó đã quen với một nhịp sống không cần Chúa.

Đừng nghĩ rằng dạy con cầu nguyện là việc phụ sau khi học hành ổn định rồi mới tính. Không. Chính cầu nguyện mới giúp con học hành với tinh thần đúng hơn. Một đứa trẻ biết cầu nguyện có thể học bài trong bình an hơn. Biết dâng việc học cho Chúa. Biết xin ơn khôn ngoan. Biết đón nhận kết quả không như ý mà không sụp đổ. Biết cố gắng nhưng không thần tượng thành tích. Biết dùng kiến thức để phục vụ thay vì để kiêu căng. Nghĩa là cầu nguyện không đứng ngoài chuyện học. Nó thanh luyện cả chuyện học.

Thật ra, điều cha mẹ muốn nơi con không phải chỉ là một cái đầu giỏi, mà là một con người trọn vẹn. Mà con người trọn vẹn thì không thể thiếu chiều kích thiêng liêng. Không thể chỉ biết phát triển bên ngoài mà bỏ hoang bên trong. Không thể chỉ biết làm việc mà không biết thờ phượng. Không thể chỉ biết nghĩ mà không biết quỳ. Không thể chỉ biết nói mà không biết lắng nghe. Không thể chỉ biết tiến lên mà không biết quay về. Không thể chỉ biết dựa vào sức mình mà không biết mở ra cho ơn Chúa.

Cho nên, nếu một đứa con học giỏi mà không biết cầu nguyện, cha mẹ đừng vội yên tâm rằng như thế là đủ. Chưa đủ đâu. Có thể còn thiếu đúng phần sâu nhất. Có thể con đang được chuẩn bị rất tốt để đối diện với các kỳ thi, mà chưa được chuẩn bị đủ để đối diện với những cơn khủng hoảng của linh hồn. Có thể con đang được dạy cách trả lời tốt trước người đời, mà chưa được dạy cách thưa chuyện với Chúa. Có thể con có mọi điều kiện để thành công, mà chưa có chiếc neo để giữ mình khỏi trôi.

Điều đẹp nhất không phải là con chỉ biết cắm đầu vào học để hơn người. Điều đẹp nhất là con vừa biết học, vừa biết quỳ. Vừa biết nỗ lực, vừa biết cậy trông. Vừa biết dùng trí óc, vừa biết giữ lòng. Vừa biết lên kế hoạch, vừa biết hỏi ý Chúa. Vừa biết cạnh tranh lành mạnh, vừa biết bác ái. Vừa biết ước mơ, vừa biết phó thác. Vừa biết phát triển tài năng, vừa biết mình chỉ là thụ tạo đang sống nhờ ơn Chúa.

Một đứa con như thế mới thật sự có nền.

Và cha mẹ Công giáo phải dám mong điều ấy. Không phải chỉ mong con đứng đầu lớp, mà còn mong con biết cúi đầu trước Chúa. Không phải chỉ mong con có thành tích, mà còn mong con có đời sống cầu nguyện. Không phải chỉ mong con được người ta khen, mà còn mong con giữ được một tương quan sống động với Thiên Chúa.

Bởi vì sau cùng, học giỏi có thể mở nhiều cánh cửa ngoài đời.

Nhưng chỉ cầu nguyện mới mở được cánh cửa sâu nhất trong lòng con người.

Và nếu cánh cửa ấy không mở, thì dù con có nhiều điều đáng nể đến đâu, vẫn còn một sự thiếu thốn rất lớn.

 

 

CHƯƠNG 8

MỘT ĐỨA TRẺ BIẾT KÍNH SỢ CHÚA SẼ ĐỠ LẠC ĐƯỜNG GIỮA MỘT THẾ GIỚI QUÁ NHIỀU TIẾNG GỌI

Có lẽ chưa bao giờ con trẻ lớn lên giữa một thế giới nhiều tiếng gọi như hôm nay. Mở mắt ra là thấy lời mời. Mở điện thoại ra là thấy lời mời. Bước vào trường học, bước ra đường, bước lên mạng, bước vào các mối quan hệ, ở đâu cũng có tiếng gọi kéo con người đi về một hướng nào đó. Có tiếng gọi của thành công. Có tiếng gọi của tiền bạc. Có tiếng gọi của hưởng thụ. Có tiếng gọi của nổi bật. Có tiếng gọi của đám đông. Có tiếng gọi của khoái cảm. Có tiếng gọi của quyền lực. Có tiếng gọi của hình ảnh đẹp bên ngoài. Có tiếng gọi của việc được nhìn nhận. Có tiếng gọi của thứ tự do tưởng như phóng khoáng nhưng thật ra làm con người ngày càng trống rỗng. Có tiếng gọi rất ồn ào, rất hấp dẫn, rất nhanh. Có tiếng gọi thì ngọt như mật ở phút đầu, nhưng để lại đắng chát rất lâu. Có tiếng gọi không hề nói thẳng rằng nó xấu. Nó chỉ thì thầm: cứ thử đi, ai cũng vậy mà, không sao đâu, miễn mình thích, miễn mình có lợi, miễn mình thấy vui, miễn người khác không biết.

Con trẻ lớn lên giữa bầu khí ấy, nếu không có một điểm tựa rất sâu, rất dễ lạc. Không phải vì chúng xấu hơn thế hệ trước. Nhưng vì những ngã rẽ bây giờ quá nhiều. Những cám dỗ bây giờ quá tinh vi. Những lời mời bây giờ quá đẹp mã. Cái sai không còn luôn hiện ra với gương mặt đáng sợ. Nhiều khi nó mặc áo của điều hay ho, điều hợp thời, điều ai cũng làm, điều khiến người ta cảm thấy mình không bị bỏ lại. Bởi vậy, một đứa trẻ chỉ thông minh thôi chưa đủ. Chỉ được dạy kỹ năng thôi chưa đủ. Chỉ được bảo phải sống tốt thôi chưa đủ. Nó cần một điều sâu hơn: biết kính sợ Chúa.

Nghe chữ “kính sợ Chúa”, nhiều người hiện đại dễ thấy xa lạ. Có người còn hiểu sai, tưởng đó là nỗi sợ co rúm, sợ bị phạt, sợ như đứng trước một quyền lực đè bẹp mình. Không. Kính sợ Chúa trong nghĩa sâu nhất không phải là nỗi sợ làm con người thu nhỏ lại trong ám ảnh. Kính sợ Chúa là biết rằng có một Đấng thánh thiện, chân thật, yêu thương và uy nghi vượt lên trên mọi sự, và chính vì yêu Người, vì nhận ra sự cao cả của Người, con người không dám coi thường điều thiện, không dám sống bừa bãi, không dám lấy tội lỗi làm chuyện nhỏ. Kính sợ Chúa là biết rằng đời mình không phải muốn sống sao cũng được. Là biết rằng có một sự thật cao hơn cảm xúc, một ánh sáng cao hơn đám đông, một tiếng nói sâu hơn lợi ích trước mắt. Là biết rằng không phải điều gì mình thích cũng là điều nên làm. Không phải điều gì người ta cổ vũ cũng là điều đúng. Không phải điều gì đem lại lợi trước mắt cũng là điều lành cho linh hồn.

Một đứa trẻ biết kính sợ Chúa sẽ không dễ lạc như đứa trẻ chỉ biết sợ cha mẹ, sợ dư luận, sợ bị phạt, sợ bị phát hiện. Vì những nỗi sợ kia chỉ giữ được nó trong một số hoàn cảnh. Khi cha mẹ không ở đó, khi không ai nhìn, khi đám đông làm khác, khi cái lợi quá lớn, những nỗi sợ ấy sẽ yếu đi rất nhanh. Nhưng nếu trong lòng nó có lòng kính sợ Chúa, nó sẽ có một người chứng kiến luôn hiện diện, một tiêu chuẩn không đổi, một ánh sáng nội tâm đi theo nó ngay cả khi nó một mình. Nó sẽ hiểu rằng có những điều không làm không phải vì sợ cha mẹ biết, mà vì điều đó làm buồn lòng Chúa. Có những điều phải từ chối không phải vì sợ mất hình ảnh, mà vì không muốn làm bẩn linh hồn. Có những điều phải chọn không phải vì được khen, mà vì đó là điều đúng trước mặt Thiên Chúa.

Đó là một thứ nền vô cùng quý.

Nhiều cha mẹ ngày nay dạy con đủ thứ để khỏi bị đời lừa, nhưng lại ít dạy con kính sợ Chúa để khỏi tự lừa chính mình. Họ dạy con cẩn thận với người lạ, cẩn thận với bạn xấu, cẩn thận với lừa đảo, cẩn thận với các mối quan hệ, cẩn thận với đủ mọi nguy hiểm bên ngoài. Những điều ấy rất cần. Nhưng còn một điều sâu hơn: phải dạy con cẩn thận với lòng mình khi lòng mình bị kéo lệch khỏi Chúa. Phải dạy con cẩn thận với cơn kiêu ngạo, với lòng ham danh, với sự ganh tị, với dục vọng, với lười biếng, với giả dối, với thói quen tự bào chữa cho điều sai, với tâm lý sống theo đám đông. Mà muốn dạy được những điều ấy, cha mẹ không thể chỉ nói về đạo đức chung chung. Cha mẹ phải giúp con có lòng kính sợ Chúa.

Có kính sợ Chúa, con mới đỡ xem tội là chuyện nhỏ. Có kính sợ Chúa, con mới biết sợ đánh mất linh hồn hơn sợ mất một cơ hội. Có kính sợ Chúa, con mới không quá bị ám bởi việc người khác nghĩ gì, vì sâu hơn nữa, nó còn biết Chúa nghĩ gì. Có kính sợ Chúa, con mới đủ sức đứng một mình khi số đông kéo đi hướng khác. Có kính sợ Chúa, con mới không dễ bị những tiếng gọi giả tạo quyến rũ hoàn toàn.

Hãy nhìn vào đời sống hôm nay mà xem. Có bao nhiêu tiếng gọi đang kéo trẻ về những điều rất xa với Tin Mừng. Tiếng gọi phải hơn người khác bằng mọi giá. Tiếng gọi phải có hình ảnh đẹp dù bên trong rỗng. Tiếng gọi phải hưởng thụ ngay, phải thỏa mãn ngay, phải sống theo cảm giác của mình ngay. Tiếng gọi coi thân xác như món đồ để phô bày hay tiêu thụ. Tiếng gọi coi sự thật là thứ có thể bẻ cong nếu có lợi. Tiếng gọi coi hôn nhân là chuyện thử rồi bỏ. Tiếng gọi coi lòng chung thủy là cũ kỹ. Tiếng gọi coi người nghèo, người yếu, người chậm là không đáng bận tâm. Tiếng gọi của thói vô cảm. Tiếng gọi của sự phán xét. Tiếng gọi của việc sống hai mặt để thuận lợi hơn. Tiếng gọi của lối sống chỉ biết mình, chỉ biết hưởng, chỉ biết hơn thua.

Nếu một đứa trẻ chỉ lớn lên với lời dạy “con phải ngoan” thì không đủ sức chống lại những tiếng gọi ấy. Nếu nó chỉ được học vài nguyên tắc đạo đức bên ngoài mà không có một chiều sâu thiêng liêng, nó sẽ dễ lung lay lắm. Vì khi cám dỗ đến, cái đúng và cái sai thường không hiện ra quá rõ ràng. Có khi cái sai rất hấp dẫn, rất hợp lý, rất được nhiều người cổ vũ. Lúc đó, điều giữ một con người lại không chỉ là lý luận, mà là một sự nhạy bén trong linh hồn. Một cảm thức rằng có điều gì đó không ổn trước mặt Chúa. Một nỗi ngại làm tổn thương mối tương quan với Người. Một sự dè chừng thánh trước cái xấu. Đó chính là hoa trái của lòng kính sợ Chúa.

Cha mẹ Công giáo phải hiểu rằng dạy con kính sợ Chúa không phải là dọa con bằng hình phạt. Không phải làm cho con chỉ biết Chúa như một Đấng rình để phạt. Không phải gieo vào con một thứ đạo đức căng thẳng, méo mó, nặng mùi sợ hãi bệnh hoạn. Dạy con kính sợ Chúa là giúp con vừa yêu Chúa vừa tôn kính Chúa. Vừa cảm nhận Chúa gần gũi, vừa không coi Chúa như một người bạn ngang hàng để muốn sống sao cũng được. Vừa biết Chúa thương xót, vừa không lợi dụng lòng thương xót ấy để sống cẩu thả. Vừa tin rằng Chúa tha thứ, vừa không xem thường việc xúc phạm đến Người.

Một đứa trẻ được nuôi trong tinh thần ấy sẽ có một vẻ đẹp rất đặc biệt. Nó không nhất thiết là đứa trẻ ít lỗi hơn tất cả. Nhưng nó là đứa trẻ biết run lên trước điều sai. Biết không thấy bình an khi mình gian dối. Biết có một ranh giới trong lòng mà không phải ai cũng thấy nhưng chính nó cảm được. Biết rằng có những câu nói không nên nói, những hình ảnh không nên xem, những chuyện không nên tham gia, những mối quan hệ không nên để mình trôi quá xa, những kiểu sống không nên bắt chước, vì tất cả những điều đó có thể làm linh hồn mình mờ đi. Một đứa trẻ như thế đỡ lạc hơn nhiều, không phải vì nó mạnh mẽ phi thường, mà vì trong nó có một chiếc chuông báo động thiêng liêng.

Tiếc rằng nhiều cha mẹ rất sợ con bị thua thiệt giữa đời, mà không sợ con mất đi chiếc chuông ấy. Họ muốn con tự tin, nhưng quên dạy con biết sợ điều phải sợ. Họ muốn con bản lĩnh, nhưng quên dạy con biết kính sợ trước sự dữ. Họ muốn con dám thể hiện mình, nhưng không đủ quan tâm để dạy con biết cúi đầu trước Chúa. Họ sợ con quá nhút nhát, quá hiền, quá nguyên tắc sẽ khó sống, nên vô tình huấn luyện con trở thành người “linh hoạt” theo nghĩa rất nguy hiểm: linh hoạt với cái sai, dễ dãi với tội, mềm với cám dỗ, giỏi bào chữa cho những thỏa hiệp nhỏ. Nhưng chính những thỏa hiệp nhỏ đó, nếu lặp đi lặp lại, sẽ làm linh hồn con mù dần.

Một đứa trẻ biết kính sợ Chúa sẽ học được điều rất quý: không phải cái gì mình có thể làm cũng là cái mình nên làm. Không phải cái gì hợp pháp theo đời cũng là điều đúng trước mặt Chúa. Không phải cái gì đám đông tung hô cũng là điều cần chạy theo. Nó sẽ học được cách dừng lại trước khi lao vào. Học được cách hỏi: việc này có làm con xa Chúa không? Việc này có làm lòng con bẩn đi không? Việc này có phản bội lương tâm không? Việc này có đáng để đánh đổi sự bình an thiêng liêng không? Những câu hỏi ấy nghe có vẻ rất đạo đức, nhưng thật ra lại là một hàng rào bảo vệ vô cùng thực tế cho đời người.

Có biết bao người lớn hôm nay khổ không phải vì họ thiếu tài, mà vì hồi nhỏ đã không được dạy biết kính sợ Chúa. Họ rất giỏi, nhưng đi quá xa trong tội mà không hề thấy sợ. Họ rất lanh, nhưng lương tâm ngày càng chai. Họ rất thành công, nhưng không biết dừng lại ở đâu. Họ có thể mua nhiều thứ, nhưng không mua được sự trong sáng đã mất. Họ có thể có mọi phương tiện để vui chơi, nhưng không tìm được bình an. Họ có thể nói rất hay về đạo lý, nhưng sống thì rất trôi. Nếu từ nhỏ họ được cha mẹ giúp nuôi một lòng kính sợ Chúa, có lẽ đã có những ngã rẽ được tránh, những vấp ngã được chặn lại, những đổ vỡ được bớt đi nhiều.

Dĩ nhiên, kính sợ Chúa không làm cho con cái miễn nhiễm hoàn toàn với mọi cám dỗ. Không có điều gì tự động như thế. Con vẫn có thể ngã. Vẫn có thể sai. Vẫn có thể có giai đoạn nổi loạn, có lúc nguội lạnh, có lúc muốn thử những gì không nên. Nhưng nếu lòng kính sợ Chúa đã được gieo vào từ nhỏ, thì khi nó sai, bên trong vẫn còn một tiếng gọi quay về. Khi nó đi quá xa, bên trong vẫn có một nỗi bất an không để nó yên. Khi nó đứng trước những lựa chọn tối tăm, vẫn có một chút ánh sáng nhắc nó rằng không phải đường nào cũng nên đi. Chính chút ánh sáng đó, nhiều khi, cứu một con người khỏi lạc mất hẳn.

Cha mẹ gieo lòng kính sợ Chúa cho con bằng cách nào? Trước hết là bằng chính đời sống của mình. Nếu cha mẹ sống như không coi Chúa ra gì, con sẽ không học được lòng kính sợ Chúa. Nếu cha mẹ dùng tên Chúa dễ dãi, sống cẩu thả với việc đạo, coi nhẹ Thánh Lễ, xem thường tội lỗi, thì con sẽ học sự xem thường ấy rất nhanh. Nhưng nếu cha mẹ giữ lòng tôn kính trước Thánh Lễ, biết cúi đầu thật trước Chúa, biết cẩn trọng với điều sai, biết xin lỗi Chúa khi lỡ phạm tội, biết quý bí tích Hòa Giải, biết không đùa giỡn với những điều thánh, biết giữ nhà mình một bầu khí trong sạch và nghiêm túc trước mặt Thiên Chúa, thì con sẽ thấm điều đó.

Cha mẹ cũng gieo lòng kính sợ Chúa cho con bằng cách gọi tên cái sai cách rõ ràng. Nhiều gia đình ngày nay ngại nói thẳng với con về tội. Ngại dùng những từ như sai, xấu, ô uế, xúc phạm đến Chúa. Họ sợ con bị áp lực, sợ nặng nề. Nhưng nếu vì sợ mà không dạy con gọi tên điều xấu, con sẽ lớn lên trong một vùng xám nguy hiểm, nơi mọi thứ đều có thể giải thích cho qua. Dạy con kính sợ Chúa là dạy con biết có những ranh giới thật. Có những điều không nên thử. Có những chuyện không được xem. Có những kiểu nói, kiểu sống, kiểu quan hệ, kiểu kiếm lợi không được chấp nhận. Không phải vì cha mẹ khó tính, mà vì linh hồn con quý lắm, không được để nó chai đi, bẩn đi, lệch đi.

Nhưng cùng lúc, cha mẹ phải giữ cho việc dạy ấy đi với tình yêu. Nếu chỉ nói về điều cấm mà không nói về vẻ đẹp của việc sống gần Chúa, con rất dễ thấy đức tin như một nhà tù. Cho nên, dạy con kính sợ Chúa cũng là dạy con yêu điều thiện. Yêu sự trong sạch. Yêu sự thật. Yêu sự đơn sơ. Yêu lòng hiếu thảo. Yêu vẻ đẹp của một tâm hồn không phải lén lút điều gì. Yêu bình an của người không sống hai mặt. Yêu niềm vui của người giữ mình cho Chúa. Khi trái tim con nếm được vẻ đẹp ấy, lòng kính sợ Chúa sẽ không chỉ là né tránh tội, mà còn là khao khát sống đẹp lòng Người.

Một đứa trẻ biết kính sợ Chúa cũng thường sẽ biết tôn trọng con người hơn. Vì khi biết Chúa là Đấng thánh thiện, nó sẽ hiểu con người không phải đồ vật để lợi dụng. Bạn bè không phải công cụ để vui thì chơi, chán thì bỏ. Tình yêu không phải sân chơi của ích kỷ. Thân xác không phải món hàng để đem ra thử nghiệm. Lời nói không phải thứ muốn dùng sao cũng được. Cuộc đời mình không phải thứ để ném theo mọi cơn bốc đồng. Nói cách khác, lòng kính sợ Chúa giúp con sống có biên giới, mà những biên giới ấy không làm nó nghèo đi, trái lại cứu nó khỏi tự phá mình.

Có một điều rất cảm động: những người trẻ giữ được mình giữa thời đại rất nhiễu loạn này thường không hẳn vì họ được bảo vệ khỏi mọi cám dỗ, nhưng vì trong họ có một nỗi sợ rất đẹp: sợ làm buồn lòng Chúa. Sợ đánh mất sự trong sáng. Sợ phải sống hai mặt. Sợ phải mang một vết thương thiêng liêng không đáng có. Nỗi sợ ấy không làm họ co cụm. Nó làm họ sâu hơn. Tự do hơn. Vững hơn. Vì họ không bị kéo đi bởi mọi tiếng gọi ngoài kia.

Cha mẹ ạ, thế giới hôm nay sẽ còn tiếp tục ồn. Tiếng gọi bên ngoài sẽ còn nhiều hơn nữa. Không ai có thể ở bên con suốt đời để chặn từng cám dỗ, gỡ từng nguy cơ, trả lời thay con mọi ngã rẽ. Đến một lúc nào đó, con sẽ đứng một mình với quyết định của nó. Và trong những lúc ấy, điều quý nhất cha mẹ có thể để lại không phải chỉ là lời dặn, mà là một nội lực thiêng liêng. Một lòng kính sợ Chúa đủ để nó dừng lại. Đủ để nó thấy không phải lối nào cũng đi. Đủ để nó nhớ có Chúa đang nhìn nó bằng tình yêu và sự thật. Đủ để nó quay về khi đã đi sai.

Vì vậy, đừng chỉ dạy con làm sao để thành công giữa đời. Hãy dạy con biết kính sợ Chúa để khỏi lạc giữa đời. Đừng chỉ dạy con tự tin trước con người. Hãy dạy con biết cúi đầu trước Thiên Chúa. Đừng chỉ dạy con chạy theo những tiếng gọi hứa hẹn nhiều điều đẹp đẽ. Hãy dạy con biết phân định đâu là tiếng gọi dẫn tới ánh sáng, đâu là tiếng gọi dẫn vào bóng tối.

Bởi vì thật vậy, giữa một thế giới quá nhiều tiếng gọi, một đứa trẻ biết kính sợ Chúa sẽ không phải không bao giờ lạc.

Nhưng nó sẽ đỡ lạc hơn rất nhiều.

Và nếu có lúc lạc, nó cũng còn nhiều hy vọng để tìm được đường về.

 

 

CHƯƠNG 9

CHA MẸ PHẢI DẠY CON RẰNG THÁNH LỄ KHÔNG PHẢI GÁNH NẶNG, NHƯNG LÀ NGUỒN SỐNG

Có rất nhiều đứa trẻ Công giáo lớn lên với một cảm giác buồn buồn, nặng nặng, thậm chí hơi sợ mỗi khi nhắc đến Thánh Lễ. Không phải vì Thánh Lễ tự nó nặng. Không phải vì Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể xa lạ hay khô khan. Nhưng vì ngay từ nhỏ, nhiều em đã được dẫn đến nhà thờ trong một bầu khí không đẹp. Bầu khí của sự ép buộc mà thiếu giải thích. Bầu khí của bổn phận mà thiếu tình yêu. Bầu khí của sự cau có, hối thúc, miễn cưỡng, trách mắng. Thế là trong tâm trí non nớt của con, Thánh Lễ dần dần bị gắn với một cảm giác: mệt, bị ép, mất thời gian, phải chịu đựng, phải cho xong. Điều đau nhất là nhiều khi chính cha mẹ, dù rất yêu con và có ý tốt, lại là người vô tình gieo vào lòng con cách nhìn sai ấy.

Có những sáng Chúa Nhật, người lớn gọi con dậy với giọng căng thẳng. Vừa gọi vừa càu nhàu. Vừa giục vừa trách. Có khi cả nhà chuẩn bị đi lễ trong bầu khí rất mệt mỏi, ai cũng như phải làm một việc gì đó nặng nề. Có người cha người mẹ đi lễ vì sợ tội hơn là vì yêu Chúa. Có người đi cho đúng luật hơn là để gặp Đấng mình thuộc về. Có người ngồi trong nhà thờ mà lòng vẫn đầy bực bội, vẫn nghĩ đến chuyện khác, vẫn khó chịu với con, vẫn chỉ mong xong lễ để về. Trẻ con rất nhạy với bầu khí ấy. Chúng chưa hiểu thần học, nhưng chúng hiểu cảm giác. Và khi cảm giác gắn với Thánh Lễ ngay từ đầu là cảm giác nặng nề, rất khó để sau này chúng tự nhiên yêu mến Thánh Lễ như nguồn sống.

Đó là một mất mát rất lớn.

Bởi vì đối với người Công giáo, Thánh Lễ không phải là một nghi thức thêm vào cho có. Không phải là một cuộc tụ họp tôn giáo mang tính xã hội. Không phải là một giờ phải có mặt để giữ nề nếp. Thánh Lễ là trung tâm. Là nơi trời gặp đất. Là nơi Chúa Kitô tiếp tục hiến mình vì nhân loại. Là nơi Lời Chúa được công bố để soi sáng đời sống. Là nơi bánh và rượu trở nên Mình và Máu Chúa. Là nơi con người nghèo nàn, mỏi mệt, tội lỗi, giới hạn được đến kín múc sức sống từ chính Thiên Chúa. Là nơi gia đình Kitô hữu trở về với cội nguồn và được nuôi bằng lương thực không bao giờ cạn. Nếu cha mẹ không giúp con hiểu và cảm được điều đó, thì con sẽ rất dễ nhìn Thánh Lễ chỉ bằng con mắt của một người phải hoàn thành một nghĩa vụ.

Và nghĩa vụ thì sớm muộn cũng thành gánh nặng nếu không có tình yêu.

Cha mẹ phải dạy con rằng Thánh Lễ không phải gánh nặng, nhưng là nguồn sống. Câu này nghe có vẻ đẹp, nhưng muốn nó trở thành thật trong lòng con, cha mẹ không thể chỉ nói. Phải sống. Phải làm cho con cảm được. Phải để con thấy rằng gia đình mình đi lễ không phải như người đi trả nợ, nhưng như người đi gặp Đấng mình cần. Không phải như người bị bắt buộc đến một nơi xa lạ, nhưng như người quay về với nguồn nước nuôi mình. Không phải như người phải chịu một giờ đồng hồ khó khăn, nhưng như người biết rằng nếu không có giờ ấy, tâm hồn mình sẽ héo đi.

Có một sự thật rất sâu mà cha mẹ cần hiểu: cách cha mẹ đi lễ sẽ dạy con hiểu Thánh Lễ là gì. Nếu cha mẹ đi với tâm thế nặng nề, con sẽ học rằng Thánh Lễ là gánh nặng. Nếu cha mẹ đi trễ, chuẩn bị hời hợt, vào ngồi như cho có, ra về thật nhanh, chẳng có chút sốt sắng hay tôn kính nào, con sẽ học rằng đây là việc không mấy quan trọng. Nếu cha mẹ đang ở nhà thì vui vẻ, nhưng cứ đến giờ lễ là cau có, miễn cưỡng, cáu gắt, thì con sẽ gắn Chúa với sự khó chịu. Nhưng nếu cha mẹ biết chuẩn bị tâm hồn, biết ăn mặc chỉnh tề như đi gặp một Đấng đáng kính, biết vào nhà thờ với sự tôn nghiêm, biết lắng nghe Lời Chúa, biết cầu nguyện thật, biết giữ bình an trước và sau lễ, biết để ngày Chúa Nhật có một vẻ khác, thì con sẽ dần hiểu rằng Thánh Lễ là điều gì đó quý lắm.

Trẻ con học bằng mắt trước khi học bằng lý trí. Nó nhìn nét mặt cha mẹ khi đi lễ. Nó nghe giọng nói của cha mẹ trên đường đến nhà thờ. Nó cảm bầu khí cả nhà sau khi rước lễ xong. Nó nhận ra cha mẹ có thật sự tin rằng Chúa đang hiện diện hay không. Có thể nó chưa diễn tả được, nhưng linh hồn nó cảm. Cho nên, muốn dạy con yêu Thánh Lễ, việc đầu tiên không phải là đưa ra quá nhiều lý lẽ, mà là làm cho chính cha mẹ sống Thánh Lễ một cách thật hơn.

Có nhiều cha mẹ rất lo con không chịu đi lễ, nhưng ít khi tự hỏi: mình đã giới thiệu Thánh Lễ cho con bằng gương mặt nào? Bằng gương mặt của tình yêu hay của gánh nặng? Bằng sự háo hức được gặp Chúa hay bằng sự mệt mỏi phải hoàn thành bổn phận? Bằng một bầu khí thánh thiêng hay bằng những tiếng cằn nhằn? Có những đứa trẻ không hẳn ghét nhà thờ, nhưng ghét cái kinh nghiệm mà nó đã nhiều lần nếm: sáng Chúa Nhật là sáng bị quát tháo, giục giã, căng thẳng, đi lễ mà trong nhà chẳng có bình an gì cả. Dần dần, nó phản ứng không phải chỉ với giờ lễ, mà với cả bầu khí đi kèm giờ lễ ấy.

Phải thú nhận rằng nhiều gia đình đã vô tình làm méo mó khuôn mặt của Thánh Lễ trong mắt con.

Trong khi đó, Thánh Lễ là nơi đẹp nhất để con học về tình yêu của Thiên Chúa. Không phải thứ tình yêu mơ hồ, nhưng là tình yêu có giá phải trả, tình yêu tự hiến, tình yêu đi đến tận cùng. Mỗi Thánh Lễ là việc tưởng niệm hy tế cứu độ của Chúa Giêsu. Là nơi Người không chỉ nói rằng Người yêu, mà tiếp tục trao chính mình làm lương thực cho con người. Một đứa trẻ nếu được dẫn vào mầu nhiệm ấy cách từ từ, dịu dàng, chân thật, sẽ bắt đầu hiểu rằng đi lễ không phải là đến để “ngồi cho hết giờ,” mà là đến để nhận một quà tặng. Không phải đến vì Chúa cần mình điểm danh, mà vì mình cần Chúa nuôi mình.

Cha mẹ phải giúp con chuyển từ ý niệm “đi lễ vì phải đi” sang ý niệm “đi lễ vì nếu không đi, lòng mình thiếu.” Nhưng sự chuyển đổi ấy không thể xảy ra trong một đêm. Nó được xây bằng năm tháng. Bằng những lời giải thích đơn sơ mà sâu. Bằng những lần cha mẹ nói với con: “Mình đi gặp Chúa.” “Mình đi nghe Chúa nói với mình.” “Mình đi cảm ơn Chúa vì một tuần đã qua.” “Mình đi xin Chúa nâng đỡ gia đình mình.” “Mình đi đón lấy Mình Thánh Chúa là lương thực cho linh hồn.” Những lời ấy, nếu được nói ra từ một lòng tin thật, sẽ âm thầm chạm vào con hơn rất nhiều lời dọa dẫm kiểu: “Không đi là có tội,” “Không đi là Chúa phạt,” “Không đi là hư.”

Không phải luật lệ không quan trọng. Luật lệ cần. Hội Thánh có lý do rất sâu khi mời gọi tín hữu giữ Thánh Lễ Chúa Nhật. Nhưng nếu trẻ con chỉ biết Thánh Lễ qua nỗi sợ luật mà không nếm được vẻ đẹp của tình yêu, thì đức tin của nó rất dễ dừng ở mức đối phó. Khi còn bị kiểm soát thì còn đi. Khi lớn lên và không ai ép nữa, nó sẽ bỏ rất nhanh. Vì trong lòng nó chưa bao giờ khám phá rằng Thánh Lễ là nguồn sống. Nó chỉ biết đây là một việc bắt buộc. Mà những gì chỉ được giữ bằng ép buộc thường không bền.

Nguồn sống là gì? Là nơi mình được nuôi. Là nơi mình nhận sức để sống tiếp. Là nơi mình được chữa lành. Là nơi mình tìm lại hướng đi. Là nơi mình không còn phải chỉ dựa vào sức riêng. Một đứa trẻ cần được hiểu rằng Thánh Lễ chính là như thế cho linh hồn. Cũng như thân xác cần cơm ăn mỗi ngày, linh hồn cũng cần được nuôi. Cũng như cây cần nước, đời sống thiêng liêng cần Thánh Thể. Cũng như con người không thể khỏe mạnh nếu mãi bỏ bữa, linh hồn cũng héo đi nếu lâu ngày không còn được chạm vào nguồn sống là Chúa Giêsu. Những so sánh đơn sơ như vậy, nếu được cha mẹ nhắc đi nhắc lại với lòng xác tín, sẽ giúp con hiểu hơn rất nhiều.

Nhưng cha mẹ đừng chỉ nói. Hãy để đời sống mình chứng minh điều đó. Hãy để con thấy có những lúc chính cha mẹ được nâng lên sau Thánh Lễ. Có những khi mỏi mệt, nhưng đi lễ xong lòng dịu lại. Có những khi gia đình căng thẳng, nhưng sau khi cùng nhau đến trước bàn thờ Chúa, mọi sự bớt nặng hơn. Có những lúc đau khổ, bệnh tật, mất mát, mà cha mẹ vẫn không bỏ Thánh Lễ, vì biết đây là nơi kín múc sức mạnh. Khi con thấy cha mẹ thật sự sống nhờ Thánh Lễ, dần dần nó sẽ hiểu Thánh Lễ không phải là gánh nặng cho người yếu, mà là sức mạnh cho người biết mình yếu.

Cũng rất quan trọng là cha mẹ phải giúp con chuẩn bị cho Thánh Lễ, chứ không chỉ lôi con đến Thánh Lễ. Chuẩn bị ở đây không phải là chuyện quá phức tạp. Chỉ cần một tối trước đó cả nhà ngủ sớm hơn một chút. Một sáng Chúa Nhật bớt vội vàng hơn. Một sự chuẩn bị quần áo tử tế. Một lời nhắc nhẹ nhàng rằng hôm nay là ngày của Chúa. Một bầu khí trong nhà bớt ồn ào và bực bội. Một vài phút thinh lặng trước khi vào lễ. Tất cả những điều ấy giúp trẻ cảm nhận đây là một thời gian khác, một cuộc gặp khác, chứ không phải chen một việc đạo vào giữa vô số việc khác rồi vội cho xong.

Có những gia đình làm cho Chúa Nhật thật đẹp. Không phải vì họ có điều kiện gì đặc biệt. Nhưng vì họ biết để ngày ấy có hương vị riêng. Đi lễ với nhau. Ăn bữa cơm ấm hơn. Bớt cãi nhau. Bớt công việc hơn. Nhắc nhau một câu Lời Chúa. Thăm ông bà. Làm một việc bác ái. Dành thời gian cho gia đình. Khi một đứa trẻ lớn lên trong bầu khí ấy, nó sẽ hiểu rằng Thánh Lễ không đứng một mình. Thánh Lễ là trung tâm của một ngày sống khác thường, một ngày có Chúa ở giữa, một ngày gia đình được nối lại với nguồn cội thiêng liêng của mình.

Ngược lại, nếu Chúa Nhật chỉ là một ngày vội vã đi lễ cho xong rồi ai làm gì thì làm, ai cáu gì thì cáu, ai cắm đầu vào điện thoại thì cắm, ai lo việc riêng thì lo, thì Thánh Lễ rất khó được cảm như nguồn sống. Nó bị biến thành một “khúc giữa” bắt buộc trong một ngày hoàn toàn không mang tinh thần của ngày Chúa Nhật.

Cũng phải nói thật rằng, trẻ con nhiều khi chán lễ vì chúng chưa hiểu, mà người lớn lại không chịu giúp chúng hiểu. Thay vì chỉ bảo con phải im, phải ngồi yên, phải cho xong, cha mẹ cần từ từ giải thích cho con: lúc này cha đang đọc lời Chúa, đây là lúc cộng đoàn lắng nghe Chúa nói; lúc này bánh và rượu được dâng lên; lúc này là phần truyền phép rất thánh; lúc này cả cộng đoàn chuẩn bị rước Chúa; lúc này mình cảm ơn Chúa trong lòng. Không cần giải thích dài dòng giữa nhà thờ, nhưng qua năm tháng, bằng những lời ngắn, cha mẹ có thể mở ra cho con cả một thế giới. Khi hiểu hơn, con sẽ bớt thấy nhàm. Khi biết mình đang tham dự vào điều gì, con sẽ bớt thấy đây chỉ là một chuỗi cử chỉ khó hiểu.

Một điều nữa rất quan trọng: cha mẹ phải tránh dùng Thánh Lễ như hình phạt. Có những lúc người lớn nói với con theo kiểu: “Hư như vậy thì đi lễ cho biết,” hoặc nhắc chuyện đi lễ như một gánh buộc để răn đe. Điều đó dễ làm con nhìn Thánh Lễ như nơi gắn với sự sửa phạt hơn là nơi gặp tình yêu Chúa. Dĩ nhiên, Thánh Lễ có tính giáo dục, có đòi hỏi, có kêu gọi hoán cải. Nhưng tận căn, Thánh Lễ vẫn là quà tặng trước khi là đòi hỏi. Là nơi Chúa đến với con người trước khi con người cố gắng đến với Chúa. Nếu cha mẹ làm mất chiều kích quà tặng ấy, con sẽ rất khó yêu.

Cha mẹ cũng phải cẩn thận đừng sống kiểu hai mặt với Thánh Lễ. Đừng vừa bảo con Thánh Lễ là quan trọng, vừa sẵn sàng bỏ lễ vì những lý do quá nhẹ. Đừng vừa dạy con yêu Thánh Lễ, vừa để chuyện ngủ nướng, đi chơi, mua bán, giải trí lấn át hết. Đừng vừa nói rước lễ là quý, vừa sống cả tuần chẳng có gì cho thấy mình đang được Thánh Thể biến đổi. Trẻ con nhìn thấy hết. Nếu thấy Thánh Lễ quan trọng trên miệng cha mẹ mà không quan trọng trong các chọn lựa của cha mẹ, nó sẽ hiểu rằng đây chỉ là một lời nói đẹp, không phải một xác tín thật.

Có biết bao người lớn hôm nay còn giữ được đức tin chỉ vì trong tim họ vẫn còn một tình yêu âm thầm với Thánh Lễ từ thời thơ ấu. Dù có giai đoạn nguội lạnh, dù có lúc đi xa, nhưng ký ức về tiếng chuông nhà thờ, về bàn thờ sáng nến, về bài ca cộng đoàn, về khoảnh khắc quỳ sau rước lễ, về những Chúa Nhật đi bên cha mẹ, vẫn còn ở lại. Chính những ký ức ấy trở thành mảnh đất để Chúa lại gieo khi họ trưởng thành. Điều đó cho thấy, việc cha mẹ giúp con yêu Thánh Lễ không phải chuyện nhỏ. Đó là đang gieo vào con một tương quan có thể cứu nó trong nhiều chặng rất dài của cuộc đời.

Một đứa trẻ biết yêu Thánh Lễ sẽ không tự động nên thánh ngay. Nhưng nó sẽ có một nơi để trở về. Một nguồn để kín múc. Một trung tâm để đời mình khỏi tản mác quá. Nó sẽ hiểu rằng giữa đời sống đầy áp lực, đầy tiếng ồn, đầy cám dỗ, vẫn có một nơi mình được nuôi bằng chính Chúa. Và điều đó quý hơn rất nhiều thứ cha mẹ có thể trao.

Vì vậy, cha mẹ đừng chỉ ép con đi lễ cho đủ. Hãy làm mọi cách để con cảm được vẻ đẹp của Thánh Lễ. Hãy để con thấy nơi cha mẹ một lòng yêu mến thật. Hãy để Chúa Nhật bớt căng thẳng hơn. Hãy chuẩn bị tâm hồn hơn là chỉ chuẩn bị cho có mặt đúng giờ. Hãy nói với con về Chúa Giêsu Thánh Thể như nói về một Đấng rất gần, rất yêu, rất cần cho đời mình. Hãy dạy con rằng nhà thờ không phải nơi để bị kiểm soát, nhưng là nơi để được yêu. Thánh Lễ không phải nơi để trả bài, nhưng là nơi để nhận lương thực. Không phải nơi chỉ dành cho người rảnh, mà dành cho những người biết mình cần được nuôi sống.

Bởi vì sau cùng, điều giữ một người ở lại với Thánh Lễ không phải chỉ là thói quen.

Mà là xác tín sâu xa rằng: ở đây có nguồn sống cho linh hồn mình.

Và đó chính là điều cha mẹ phải dạy con bằng cả đời sống của mình.

 

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!