
MỆT MỎI TRONG ĐỜI TU
Tác phẩm suy niệm về những chông chênh của đời dâng hiến, và con đường bình an chỉ có nơi Thiên Chúa
Có những mệt mỏi trong đời tu không ai nhìn thấy.
Người ta dễ nhìn thấy một tu sĩ đang cười, đang giảng, đang phục vụ, đang đi lại giữa cộng đoàn với dáng vẻ bình an, chỉn chu, nền nếp, và người ta tưởng người ấy mạnh. Người ta nghe một linh mục giảng rất sốt sắng, thấy một nữ tu dịu dàng, thấy một thầy dòng chuyên chăm, thấy một cộng đoàn vẫn đọc kinh đều, hát lễ đều, làm việc đều, và người ta tưởng mọi sự vẫn ổn. Nhưng chỉ người ở bên trong mới biết có những ngày lòng mình như cánh đồng sau mùa gió dữ. Vẫn đó, nhưng xác xơ. Vẫn sống, nhưng không còn xanh như trước. Vẫn bước đi, nhưng bước bằng quán tính nhiều hơn là lửa yêu.
Đời tu không chỉ có những bức hình đẹp ngày khấn dòng. Không chỉ có lễ nghi trang trọng, áo dòng trắng tinh, tiếng hát ngân vang, nến cháy, hoa thơm, lời tuyên hứa đẹp như thơ. Đời tu cũng có những đêm rất dài. Có những sáng thức dậy mà không còn biết mình dậy để làm gì. Có những giờ cầu nguyện ngồi trước Nhà Tạm mà lòng trống như căn phòng bỏ hoang. Có những lần bước ra phục vụ người khác với một khuôn mặt dịu dàng nhưng bên trong là một cõi ngổn ngang chưa kịp dọn. Có những lần miệng vẫn đọc kinh mà hồn không còn chạm được vào từng lời. Có những lúc sống giữa cộng đoàn mà cô đơn hơn cả người sống một mình giữa đời.
Nỗi mệt mỏi của người tu không phải lúc nào cũng đến từ việc làm quá nhiều. Nhiều khi nó đến từ việc yêu quá nhiều mà không được hiểu. Từ việc cho đi quá lâu mà bên trong không còn được nuôi lại. Từ việc cố gắng trở nên tốt mà quanh mình vẫn là những va chạm làm tim chai dần. Từ việc đã từng mơ rất đẹp về đời dâng hiến, nhưng khi bước vào thật, mới thấy đời tu không chỉ có Chúa và mình, mà còn có con người, có giới hạn, có cơ cấu, có hiểu lầm, có thất vọng, có những điều rất thánh và cũng có những điều rất đau.
Có những người mệt vì sứ vụ. Có những người mệt vì cộng đoàn. Có những người mệt vì chính mình. Có những người mệt vì cứ phải mạnh trước mặt người khác. Có những người mệt vì đã cầu nguyện rất lâu mà không thấy đời mình đổi. Có những người mệt vì chiến đấu với một tội quen không dứt. Có những người mệt vì bị đặt kỳ vọng quá lớn. Có những người mệt vì mình đã đi quá xa ngày đầu mình được gọi. Có những người mệt vì sống đời tu nhiều năm rồi mà bỗng một ngày nhận ra: mình vẫn ở trong nhà Chúa, nhưng lòng mình lại đứng ngoài cửa.
Đó là một nỗi đau rất âm thầm. Và cũng rất thật.
Nhiều người ngoài đời nghĩ rằng người đi tu là người đã bỏ thế gian nên chắc bình an hơn người khác. Nhưng sự thật là người đi tu không hết chiến đấu. Người đi tu chỉ đổi chiến trường. Thay vì chiến đấu để có tiền, có danh, có vị trí, người ấy chiến đấu để trung tín. Thay vì chiến đấu để giành lấy một chỗ đứng giữa đời, người ấy chiến đấu để giữ một chỗ cho Chúa trong lòng mình. Thay vì chiến đấu với những ồn ào bên ngoài, người ấy chiến đấu với những rạn nứt bên trong mà đôi khi chỉ mình Chúa thấy.
Có những người đã vào nhà dòng với một trái tim rất lửa. Đã bỏ lại sau lưng biết bao điều. Đã khóc rất nhiều vì sung sướng khi biết Chúa gọi mình. Đã tin rằng chỉ cần mình thuộc về Chúa thì mọi sự sẽ đơn giản. Nhưng rồi năm tháng trôi đi, người ấy dần hiểu: thuộc về Chúa là một hồng ân, nhưng sống trung thành với hồng ân ấy giữa thân phận con người yếu đuối là một cuộc tử đạo âm thầm mỗi ngày. Người ta không đổ máu ngoài sân đấu trường, nhưng đổ từng giọt kiêu ngạo, từng giọt tự ái, từng giọt cô đơn, từng giọt mộng tưởng, từng giọt nước mắt mà không ai biết.
Có một kiểu mệt mỏi nguy hiểm nhất trong đời tu: không phải mệt vì làm nhiều, mà là mệt đến mức không còn muốn yêu nữa.
Khi một linh hồn bắt đầu mệt đến mức không còn tha thiết cầu nguyện, không còn rung động khi nghe Tin Mừng, không còn đau vì tội mình, không còn vui vì việc lành, không còn nhớ vì sao ngày xưa mình đã theo Chúa, thì đó là lúc người ấy đang đứng gần một vực rất sâu. Bên ngoài có thể vẫn bình thường. Người ấy vẫn có thể chu toàn trách nhiệm. Vẫn đi lễ. Vẫn đọc kinh. Vẫn dự họp. Vẫn mỉm cười. Vẫn làm mọi thứ đúng giờ. Nhưng lửa ở trong đã xuống quá thấp rồi. Chỉ còn tro nóng. Mà tro thì nhìn bên ngoài rất giống sự điềm tĩnh. Nhưng thật ra chỉ là một đám tàn đang nguội dần.
Người mệt mỏi trong đời tu thường không ngã một lần rồi thôi. Họ ngã từ từ. Nguội từ từ. Lệch từ từ. Xa Chúa từ từ. Không ai một sáng thức dậy rồi tự nhiên không còn yêu Chúa. Mọi sự bắt đầu bằng những nhượng bộ rất nhỏ. Cầu nguyện qua loa hơn một chút. Xét mình sơ sài hơn một chút. Biện minh cho bản thân dễ hơn một chút. Khó chịu với người khác nhanh hơn một chút. Thích được công nhận nhiều hơn một chút. Ít quay vào lòng hơn một chút. Dần dần, linh hồn ấy vẫn giữ hình thức của một người tận hiến nhưng lại đánh mất hơi ấm của một người thuộc về Chúa.
Và đó là bi kịch lớn của đời tu: không phải thiếu hoạt động, mà thiếu nội tâm; không phải thiếu công việc Chúa, mà thiếu chính Chúa.
Nhiều người hôm nay mệt trong đời tu vì đã phải sống quá lâu trong một nhịp sống bận rộn. Họ làm việc cho Chúa đến mức không còn ở với Chúa. Họ nói về Chúa quá nhiều đến mức không còn nghe Chúa nói. Họ phục vụ người nghèo, dạy giáo lý, chăm bệnh, điều hành, họp hành, xây dựng, đi mục vụ, lo giấy tờ, lo lịch trình, lo trách nhiệm, lo kỷ luật, lo mọi thứ… đến mức khi đêm xuống, họ ngồi trước Chúa mà chẳng còn gì ngoài sự kiệt quệ. Có những người dâng cho Chúa đôi bàn tay rất đầy việc, nhưng Chúa lại đang chờ một trái tim biết ở lại.
Làm việc cho Chúa không phải lúc nào cũng là ở với Chúa. Có khi nó lại là chỗ rất dễ đánh lừa mình nhất. Vì người ta thấy mình hữu ích, cần thiết, bận rộn, được tín nhiệm, được nhờ cậy, nên mình tưởng mình đang sống rất đúng. Nhưng nếu bên trong không còn bình an, không còn sự lặng, không còn niềm vui đơn sơ của kẻ được yêu, thì rất có thể mình đang xây nhà Chúa bằng một trái tim ngày càng xa Nhà.
Có người mệt vì cộng đoàn. Đây là một nỗi mệt mỏi rất khó nói. Vì cộng đoàn lẽ ra phải là nơi mình được nâng đỡ, nhưng nhiều khi lại là nơi mình bị bào mòn âm thầm. Không phải vì cộng đoàn xấu. Nhưng vì cộng đoàn được tạo nên bởi những con người chưa trọn lành. Mà ở đâu có con người, ở đó có va chạm. Có người quá nguyên tắc. Có người quá nhạy cảm. Có người thích kiểm soát. Có người nói đạo đức nhưng sống làm người khác ngộp. Có người bề ngoài dễ thương nhưng bên trong đầy so đo. Có người không ác, nhưng vô tâm. Có người không sai lớn, nhưng làm đau người khác bằng hàng ngàn điều nhỏ. Người sống trong cộng đoàn nhiều năm thường không chết vì một biến cố lớn. Họ mệt vì quá nhiều điều nhỏ mà lặp đi lặp lại, như nước nhỏ xuống đá, lâu ngày cũng làm mòn.
Có những người bước vào đời tu với ước mơ được sống yêu thương, nhưng rồi ngày qua ngày lại phải học cách không để tim mình hóa đá. Sống gần nhau không khó bằng sống thật với nhau. Đọc kinh chung không khó bằng mang nhau trong lòng cách chân thành. Nhiều cộng đoàn rất đúng giờ nhưng không thật sự là mái ấm. Nhiều cộng đoàn rất nề nếp nhưng thiếu lòng thương. Nhiều cộng đoàn không có cãi vã lớn, nhưng lại có một thứ lạnh lùng làm người ta tê cóng. Người ở trong đó vẫn sống, vẫn làm việc, nhưng như người đi qua mùa đông quá dài, lâu dần quên mất thế nào là nắng.
Có người mệt vì vâng phục. Lúc đầu, họ nghĩ vâng phục là đẹp. Và đúng là đẹp. Nhưng càng sống lâu, họ càng thấy vâng phục không chỉ là nghe lời bề trên trong những việc lớn, mà là chết đi cho ý riêng mỗi ngày trong vô số điều vụn vặt. Có những đổi dời không ai chuẩn bị cho mình. Có những quyết định mình không hiểu. Có những sứ vụ mình không mong. Có những chỗ mình bị đưa đến trong lúc mình đang kiệt sức. Có những lúc mình thấy mình bị dùng như một công cụ hơn là được nhìn như một con người. Và chính ở đó, đức vâng phục không còn là một nhân đức đẹp trên sách, mà trở thành một cây thánh giá cắm thẳng vào cái tôi. Nhiều người mệt là vì vẫn nói tiếng “xin vâng” bằng miệng, nhưng trong lòng đã rỉ máu quá lâu.
Có người mệt vì khiết tịnh. Không phải chỉ vì cám dỗ xác thịt, nhưng vì nỗi cô đơn rất người. Đời tu không làm người ta hết cần được yêu. Trái lại, nhiều khi người đi tu còn khát yêu sâu hơn, vì họ dâng cả cuộc đời để yêu một Đấng vô hình. Nhưng thân xác vẫn đó, trái tim vẫn đó, nhu cầu được hiểu, được đón nhận, được gần gũi, được tựa vào ai đó những lúc yếu lòng vẫn đó. Có những đêm người tận hiến không bị cám dỗ bởi một con người cụ thể, mà bị cám dỗ bởi một tưởng tượng rất đơn giản: giá như có ai đó thực sự hiểu mình; giá như có một mái nhà riêng; giá như khi mình bệnh có một người ngồi bên; giá như khi mệt có một bờ vai; giá như khi già có một đứa con nắm tay. Những chữ “giá như” ấy không phải lúc nào cũng là phản bội ơn gọi, nhưng nó là một lời báo động rằng trái tim người ấy đang rất mỏi.
Có người mệt vì nghèo khó. Không phải nghèo khó trong lý tưởng, mà nghèo khó trong những giới hạn cụ thể của đời sống. Phải sống phụ thuộc. Phải chờ đợi. Phải xin phép. Phải dùng chung. Phải từ bỏ những lựa chọn cá nhân rất nhỏ. Phải chấp nhận rằng mình không được tự do như người đời. Có những người đã khấn khó nghèo với lòng thanh thản, nhưng rồi năm tháng làm họ thấy nơi mình mọc lên những so sánh. Tại sao người khác được thoải mái hơn? Tại sao mình luôn phải thiếu thốn? Tại sao người này có tiếng nói hơn, người kia có điều kiện hơn? Tại sao cùng là người dâng hiến mà có người nhẹ gánh hơn mình rất nhiều? Những so sánh ấy nếu không được đem ra trước mặt Chúa, sẽ trở thành nấm mốc trong tâm hồn.
Có người mệt vì thất vọng về chính mình. Đây có lẽ là nỗi mệt mỏi đau nhất. Vì cộng đoàn làm mình đau còn đỡ, sứ vụ làm mình mỏi còn đỡ, nhưng chính mình làm mình thất vọng thì nặng lắm. Đã bao lần quyết tâm rồi lại ngã. Đã bao lần hứa với Chúa rồi lại quên. Đã bao lần tưởng mình đã khiêm nhường hơn, nhưng chỉ cần ai đó chạm vào tự ái là cái tôi lại bùng lên như cũ. Đã sống đời tu nhiều năm mà vẫn nóng giận, vẫn ganh tị, vẫn thích được khen, vẫn buồn khi bị bỏ quên, vẫn yếu đuối trước những điều cũ. Người ta có thể tha thứ cho người khác dễ hơn tha thứ cho chính mình. Nên có những tu sĩ mệt không phải vì họ không yêu Chúa, mà vì họ xấu hổ với Chúa quá lâu.
Có những ngày người ấy quỳ xuống cầu nguyện mà chỉ thấy một câu hỏi đâm vào tim: “Con đã theo Chúa ngần ấy năm, vậy mà sao con vẫn như thế này?” Câu hỏi ấy có thể dẫn đến khiêm nhường thánh thiện, nhưng cũng có thể dẫn đến chán nản cay đắng. Nếu không tỉnh, người ta sẽ từ từ bỏ cuộc không phải bằng cách rời áo dòng, mà bằng cách không còn mong mình nên thánh nữa. Đây là một bi kịch vô hình. Một người ở lại trong nhà dòng, nhưng thôi không chiến đấu để thuộc trọn về Chúa. Họ chấp nhận sống vừa đủ. Đủ để không scandal. Đủ để không ai chê. Đủ để đi hết đời trong một sự bình bình đạo đức. Nhưng Chúa không gọi người tận hiến vào một đời sống bình bình. Chúa gọi họ vào lửa.
Vấn đề là lửa ấy phải được nuôi. Không có lửa nào tự cháy mãi nếu không được thêm dầu. Không có ơn gọi nào tự bền nếu không được trở về nguồn. Không có ai đã một lần nói “xin vâng” là sẽ trung tín mãi mà không cần canh giữ lòng mình. Cũng như hôn nhân cần được giữ, đời tu cũng cần được gìn giữ. Không phải giữ bằng sự căng cứng, nhưng bằng sự ở lại. Không phải giữ bằng vẻ đạo đức bề ngoài, nhưng bằng sự thật trước mặt Chúa.
Người tu hôm nay mệt còn vì một lý do nữa: sống trong thời đại quá nhiều tiếng ồn. Không chỉ tiếng ồn bên ngoài, mà cả tiếng ồn trong trí óc. Mạng xã hội, thông tin, hình ảnh, so sánh, tốc độ, áp lực, sự hiện diện liên tục của thế giới ngay trong chiếc điện thoại… làm cho đời nội tâm bị bào mòn từng chút. Nhiều người vẫn giữ nếp nhà tu, nhưng đầu óc không còn ở trong bầu khí đan viện nội tâm nữa. Họ sống giữa cầu nguyện mà tâm trí luôn bị giật đi. Họ đọc một trang thiêng liêng mà lòng nôn nóng muốn cầm điện thoại. Họ ngồi yên năm phút cũng khó. Và khi một linh hồn không còn chịu được sự thinh lặng, đó là dấu chỉ rất đáng sợ. Vì Chúa thường không nói trong bão, mà trong tiếng gió hiu hiu. Người không ở lại trong lặng sâu sẽ rất khó nghe được điều Chúa đang nói với đời mình.
Nỗi mệt mỏi trong đời tu còn đến từ việc phải mang quá nhiều vai. Có người vừa là tu sĩ, vừa là người lãnh đạo, vừa là người chăm sóc, vừa là người giải quyết khủng hoảng, vừa là người đỡ nâng anh em, vừa là người phải gánh kỳ vọng của biết bao người. Người ta chạy đến với họ như chạy đến chỗ mạnh mẽ nhất. Nhưng ít ai hỏi người mạnh ấy đang tựa vào đâu. Ít ai nghĩ rằng người vẫn nâng người khác cũng cần có nơi để được nâng. Ít ai thấy rằng người luôn nói lời khuyên cho người khác cũng có những góc tối của riêng mình. Và nguy hiểm nhất là khi chính người ấy cũng quên mất mình cần được chữa lành.
Người đi tu không phải thiên thần. Họ là con người được gọi. Mà đã là con người thì sẽ có vết thương, có lịch sử, có ký ức, có vùng tối, có những khát khao chưa được gọi đúng tên, có những thiếu thốn từ gia đình, có những nỗi đau tuổi nhỏ, có những mặc cảm, có những khuynh hướng nội tâm chưa được thanh luyện đủ. Nếu không nhìn nhận điều đó, người tu rất dễ sống một đời giả bộ mạnh. Và một người giả bộ mạnh quá lâu sẽ sụp rất đau.
Có người mệt vì đã không cho phép mình đau. Họ tưởng thánh thiện là luôn ổn. Tưởng trung thành là không được buồn. Tưởng đi tu là phải vượt qua mọi xao động thật nhanh. Nên khi bị tổn thương, họ đè xuống. Khi bị hiểu lầm, họ nuốt vào. Khi bị bỏ rơi, họ cố cười. Khi mệt, họ nói mình ổn. Khi cô đơn, họ mở kinh ra đọc thật lớn để khỏi nghe tiếng trống trong lòng. Nhưng Chúa không cứu một con người giả vờ không có vết thương. Chúa cứu con người dám chìa vết thương ra cho Người chạm vào. Có những linh hồn không được chữa lành không phải vì Chúa không muốn, mà vì họ giữ kín quá kỹ. Họ sợ nếu mình thật, người ta sẽ nghĩ mình yếu, mình không xứng, mình kém thiêng liêng. Thế là họ tiếp tục khoác chiếc áo ổn định lên một linh hồn đang mệt lả.
Mà mệt lả lâu ngày sẽ sinh ra hai điều: cay đắng hoặc vô cảm.
Cay đắng là khi một người vẫn ở lại nhưng bên trong đầy xét đoán. Họ nhìn đâu cũng thấy sai. Thấy cộng đoàn không tốt. Thấy bề trên không hiểu. Thấy lớp trẻ hời hợt. Thấy thời buổi bây giờ không ra gì. Thấy mình hy sinh nhiều hơn người khác. Thấy đời tu không còn như xưa. Thấy Chúa dường như im lặng trước mọi điều bất công. Và càng thấy như thế, họ càng khô. Bởi vì cay đắng là lớp bụi dày phủ trên mọi ơn thánh. Nó làm người ta không còn khả năng ngạc nhiên trước điều tốt. Không còn biết tạ ơn. Không còn dịu lại trước một nghĩa cử nhỏ. Không còn thấy mình cũng có phần trong những rạn nứt mình đang phàn nàn.
Vô cảm còn nguy hơn. Vì cay đắng ít ra vẫn còn một ngọn lửa đau. Còn vô cảm là khi không còn tha thiết gì nữa. Người ấy không còn vui mừng đặc biệt khi có giờ chầu. Không còn đau nhiều khi phạm tội. Không còn rưng rưng trước một linh hồn trở về. Không còn thao thức vì ơn gọi của mình. Không còn gì làm tim họ rung mạnh nữa. Họ trở thành một người “chạy chương trình” rất tốt. Nhưng đời tận hiến mà chỉ còn chạy chương trình thì buồn lắm. Vì ơn gọi không phải một hệ thống phải vận hành cho trơn tru. Ơn gọi là một mối tình.
Và một mối tình nếu không được giữ bằng hiện diện, bằng nhớ, bằng chờ, bằng trở lại, thì sẽ nguội.
Nhưng điều đẹp nhất của Tin Mừng là: Chúa không chán người mệt mỏi.
Người đời có thể chán một tu sĩ xuống tinh thần. Một cộng đoàn có thể thiếu kiên nhẫn với một người cứ yếu mãi. Chính bản thân người tận hiến có khi cũng chán mình. Nhưng Chúa thì không. Chúa không ngạc nhiên khi thấy ta mệt. Chúa không sốc khi thấy ta yếu. Chúa không quay lưng khi thấy ta khô khan. Chúa không nói: “Con đã theo Ta lâu như vậy mà sao còn thế?” Chính ta hay nói câu đó với mình. Còn Chúa thì thường hỏi một câu khác: “Con có muốn để Ta yêu con ngay trong tình trạng này không?”
Đó là điểm quay đầu của rất nhiều linh hồn. Khi họ thôi cố chứng minh với Chúa rằng mình vẫn ổn, và bắt đầu thú nhận: “Con không ổn.” Khi họ thôi tự tưởng tượng mình phải mạnh như một thánh nhân, và dám ngồi xuống như một đứa trẻ mệt bên chân Cha. Khi họ thôi lấy thành tích thiêng liêng để định nghĩa giá trị của mình, và học lại điều căn bản nhất: mình được gọi không phải vì mình giỏi, nhưng vì Chúa yêu. Mình được giữ lại không phải vì mình xứng, nhưng vì Chúa trung tín.
Chỉ bám vào Chúa mới bình an. Không phải vì những chông chênh bên ngoài sẽ biến mất hết. Không phải vì cộng đoàn tự nhiên sẽ hoàn hảo. Không phải vì mình sẽ hết cám dỗ, hết cô đơn, hết mỏi. Nhưng vì chỉ nơi Chúa, con người mới thôi phải tự cứu lấy mình.
Nhiều người trong đời tu mệt là vì họ âm thầm sống như thể mọi thứ tùy vào mình. Mình phải làm tốt. Mình phải giữ cộng đoàn này. Mình phải cứu công việc kia. Mình phải thành công. Mình phải có kết quả. Mình phải nên gương sáng. Mình phải luôn trưởng thành. Mình phải có mặt đúng lúc, nói đúng lời, giải quyết đúng chuyện. Tất cả những chữ “mình phải” ấy chất lên đời tận hiến như đá chất lên ngực. Cho đến khi một ngày người ấy kiệt sức và nhận ra: mình không phải Đấng Cứu Độ. Chỉ có Chúa là Chúa. Còn mình chỉ là tôi tớ.
Câu ấy nghe quen, nhưng ít người thật sự sống được.
Sống được câu ấy là một cuộc giải thoát lớn. Vì từ đó, người tu bắt đầu hiểu: mình không cần thành công để được Chúa yêu. Mình không cần hoàn hảo để được ở lại. Mình không cần lúc nào cũng hừng hực lửa mới là người tận hiến thật. Có những giai đoạn Chúa cho ta đi qua sa mạc, không phải để bỏ rơi ta, nhưng để thanh luyện những chỗ bám víu giả tạo. Có những mùa Chúa để mình nếm sự bất lực, để mình thôi cậy vào nhiệt huyết riêng. Có những đêm Chúa im lặng, để ta tìm Người chứ không tìm cảm giác sốt sắng. Có những lúc Chúa cho mình trống tay, để mình học biết đời tu không sống được bằng tài năng, vai trò, lời khen hay nhịp hoạt động, mà sống bằng tương quan với chính Người.
Người mệt mỏi trong đời tu không cần trước tiên là thêm một khóa học, một buổi hội thảo, một bản kế hoạch mới, một kỹ năng quản trị cảm xúc khác, dù những điều ấy có thể hữu ích. Điều họ cần trước hết là được đưa trở lại giếng. Giếng của giờ cầu nguyện thật. Giếng của sự thật lòng trước Chúa. Giếng của một linh hướng biết lắng nghe. Giếng của một cộng đoàn còn tình người. Giếng của Lời Chúa không bị đọc như bổn phận nhưng như thư tình. Giếng của Thánh Thể, nơi người tận hiến thôi giảng giải, thôi chứng minh, thôi làm việc, chỉ còn ở đó như một kẻ khát ngồi trước nguồn.
Có những cuộc hồi sinh trong đời tu không bắt đầu bằng tiếng sét, mà bắt đầu bằng một giọt nước mắt lặng lẽ trước Nhà Tạm. Một người quỳ đó, sau bao tháng ngày khô lạnh, rồi cuối cùng không nói những lời hay nữa, chỉ nói: “Chúa ơi, con mệt.” Và chính lúc ấy, lời cầu nguyện thật mới bắt đầu. Bởi vì bao lâu còn đóng vai một người đạo đức thành công trước mặt Chúa, bấy lâu ta chưa thật gặp Người. Chúa không cần vai diễn. Chúa cần con người thật của ta.
Người bám vào Chúa không có nghĩa là người không còn chông chênh. Họ vẫn có thể run. Vẫn có thể buồn. Vẫn có thể lạc hướng một đoạn. Nhưng họ không buông tay nguồn sống. Họ biết quay về. Họ biết mình mệt thì phải tìm Chúa, chứ không tìm lối tắt. Họ biết mình cô đơn thì phải ở lại lâu hơn trong thinh lặng, chứ không chạy vào những bù đắp nguy hiểm. Họ biết mình cay đắng thì phải để Lời Chúa đụng vào, chứ không nuôi mãi cái nhìn tiêu cực. Họ biết mình thất vọng về bản thân thì càng phải ôm lấy lòng thương xót, chứ không tự kết án. Họ biết mình yếu thì phải sống chậm lại, thành thật lại, cậy dựa hơn, chứ không cố gồng để giữ hình ảnh.
Có một sự thật rất đẹp mà nhiều người đi tu quên mất: Chúa không chỉ gọi mình ngày đầu, Chúa còn đang gọi mình lại mỗi ngày. Ơn gọi không chỉ là biến cố đã xảy ra. Ơn gọi là tiếng gọi hiện tại. Hôm nay Chúa vẫn đang gọi người linh mục đã mệt. Hôm nay Chúa vẫn đang gọi người nữ tu đã nguội. Hôm nay Chúa vẫn đang gọi người tu sĩ đã chông chênh giữa những câu hỏi. Hôm nay Chúa vẫn nói với người đang muốn bỏ cuộc rằng: “Hãy ở lại trong tình yêu của Thầy.” Không phải ở lại trong thành tích, trong vai trò, trong danh dự, trong chỗ đứng, nhưng trong tình yêu.
Ở lại trong tình yêu là trở về cái cốt lõi đầu tiên: tôi đi tu không phải để trở thành ai đó, nhưng để thuộc về Một Đấng. Tôi không đi tu để xây sự nghiệp đạo đức. Tôi không đi tu để hơn người. Tôi không đi tu để chạy trốn đời. Tôi không đi tu để người ta khen là hy sinh. Tôi đi tu vì Chúa đã chạm vào đời tôi. Và nếu hôm nay tôi mệt, tôi phải quay lại chỗ Chúa đã chạm ấy. Phải ngồi thật lâu để nhớ lại ngày đầu. Nhớ ánh mắt Chúa. Nhớ niềm vui đầu tiên. Nhớ cảm giác biết rằng đời mình có một hướng đi. Nhớ lời thưa xin vâng thuở ấy còn thơm mùi nước mắt. Người không nhớ sẽ rất dễ lạc. Vì không còn ký ức thiêng liêng, linh hồn sẽ bị hiện tại nuốt chửng.
Đời tu hôm nay cần nhiều người không chỉ giỏi, mà thật. Không chỉ đạo đức, mà đã được chữa lành. Không chỉ bận rộn, mà biết ở lại. Không chỉ giữ luật, mà còn giữ lửa. Không chỉ nói về Chúa, mà còn thực sự sống với Chúa. Và để trở thành người như thế, không có con đường nào khác ngoài việc chấp nhận đi qua sự thật của chính mình.
Sự thật là: có lúc tôi mệt.
Sự thật là: có lúc tôi không còn cảm thấy gì trong cầu nguyện.
Sự thật là: có lúc tôi ghen tị, tự ái, chán nản, cô đơn, yếu đuối.
Sự thật là: có lúc tôi muốn bỏ tất cả.
Sự thật là: có lúc tôi không hiểu Chúa đang làm gì với đời mình.
Sự thật là: tôi không mạnh như người ta tưởng.
Nhưng cũng có một sự thật khác lớn hơn: Chúa vẫn ở đây.
Chúa ở đây trong Nhà Tạm mà tôi đã đi ngang quá nhiều lần với trái tim vội vã.
Chúa ở đây trong Lời mà tôi đã đọc quá nhiều lần như việc phải làm.
Chúa ở đây trong những thánh giá nhỏ lặp đi lặp lại mỗi ngày.
Chúa ở đây trong cộng đoàn chưa hoàn hảo nhưng vẫn là nơi tôi được mài giũa.
Chúa ở đây trong vết thương tôi cố giấu.
Chúa ở đây trong những giọt nước mắt không ai biết.
Chúa ở đây trong nỗi mệt mà tôi tưởng chỉ là kiệt sức, nhưng thật ra là lời mời quay về nguồn.
Không phải ngẫu nhiên mà trong Tin Mừng, Chúa Giêsu thường nói với những người mệt mỏi bằng những lời rất mềm: “Hãy đến với Ta”, “Đừng sợ”, “Thầy đây”, “Bình an cho anh em.” Chúa không kéo người kiệt sức bằng roi. Chúa không đòi người bị thương phải chạy ngay. Chúa không trách người đã khóc. Chúa không xấu hổ vì sự yếu đuối của ta. Có lẽ người tận hiến hôm nay cần học lại dung mạo dịu dàng ấy của Chúa. Vì nhiều người đang sống với một hình ảnh Thiên Chúa quá khắt khe trong đầu mình. Họ tưởng Chúa chỉ hài lòng khi họ làm thật tốt. Nhưng thật ra Chúa thường đến gần nhất vào lúc họ đang không còn gì để khoe.
Chính khi Phêrô yếu nhất, ông mới hiểu tình yêu Chúa sâu nhất.
Chính khi Elia kiệt sức dưới gốc cây kim tước, Thiên Chúa mới nuôi ông bằng bánh.
Chính khi các môn đệ hoảng sợ trong thuyền giữa bão, Chúa mới đứng dậy truyền cho sóng yên.
Chính khi người con hoang đàng tan nát, người cha mới chạy ra ôm.
Ơn gọi không được cứu bằng sự căng mình. Ơn gọi được cứu bằng lòng thương xót đón lấy.
Bởi vậy, người đang mệt trong đời tu đừng sợ sự thật về mình. Điều đáng sợ không phải là mệt. Điều đáng sợ là mệt mà không chịu trở về. Chông chênh không giết ơn gọi. Buông tay Chúa mới giết. Thử thách không làm đời tu mất nghĩa. Mất tương quan với Chúa mới làm đời tu thành rỗng. Sa mạc không phải dấu chấm hết. Sa mạc có thể là nơi lời hứa được làm mới. Nhưng chỉ khi người ta không bỏ chạy khỏi sa mạc bằng những lối bù đắp giả.
Bù đắp giả có rất nhiều. Có người tìm bù đắp bằng hoạt động. Có người bằng ăn uống, giải trí, lướt mạng, mua sắm, nói nhiều, kết thân lệch lạc, tìm sự ngưỡng mộ, thích được cần đến, thích làm trung tâm, hoặc chìm vào một mối tương quan riêng tư quá mức để được xoa dịu nỗi trống bên trong. Mọi bù đắp không đi qua Chúa cuối cùng chỉ làm cơn khát sâu hơn. Vì tim người tận hiến đã được gọi cho một tình yêu lớn, nên những thứ nhỏ hơn sẽ không đủ. Chúng có thể làm dịu tạm, nhưng không cứu được.
Chỉ Chúa mới đủ cho trái tim đã thuộc về Chúa. Câu ấy không phải khẩu hiệu. Câu ấy là một đau đớn phải đi qua mới hiểu. Có những người chỉ thật sự biết Chúa đủ sau khi họ đã thử bám vào bao điều khác mà vẫn không yên. Có những người chỉ thật sự tìm lại Nhà Tạm sau khi họ nếm đủ sự đắng của những bù đắp không chữa lành. Có những người chỉ thật sự cầu nguyện khi họ không còn gì để vịn nữa. Và lạ lùng thay, đó lại là nơi bình an bắt đầu.
Bình an không phải là không còn vấn đề. Bình an là biết mình thuộc về ai giữa vấn đề. Bình an không phải là cộng đoàn hết va chạm. Bình an là giữa va chạm, tôi không rời tay Chúa. Bình an không phải là cầu nguyện lúc nào cũng sốt sắng. Bình an là dù khô khan, tôi vẫn ngồi đó trước Người. Bình an không phải là mình hết yếu. Bình an là trong sự yếu, tôi không tuyệt vọng vì biết ân sủng đủ cho tôi.
Người mệt mỏi trong đời tu cần nghe lại điều này thật sâu: Chúa không gọi con vì con không bao giờ mệt. Chúa gọi con vì khi mệt, con vẫn có thể học cách tựa đầu vào ngực Người. Chúa không gọi con vì con sẽ luôn bền vững bằng sức riêng. Chúa gọi con để con biết rằng sức riêng không đủ, và đó không phải là điều đáng xấu hổ. Chúa không gọi con vào một con đường không có thánh giá. Chúa gọi con vào một con đường mà trên mỗi thánh giá đều có bàn tay Người đặt sẵn.
Nhiều người muốn có bình an mà không muốn trở nên bé nhỏ. Nhưng bình an chỉ đến sâu khi người ta thôi cố làm người hùng. Một linh mục biết khóc trước mặt Chúa có khi mạnh hơn một linh mục luôn tỏ ra không sao. Một nữ tu dám xin giúp đỡ có khi trưởng thành hơn một nữ tu luôn tỏ ra tự xoay xở được hết. Một tu sĩ biết thú nhận mình đang khô có khi đang ở gần ơn hồi sinh hơn một tu sĩ cứ nói toàn những điều đẹp. Chúa không xây Nước Trời trên những vai diễn, nhưng trên những tâm hồn thật.
Cho nên, nếu hôm nay có ai đó đang mệt trong đời tu, đang thấy lòng mình rệu rã, đang chông chênh giữa bổn phận và nỗi trống, đang cầu nguyện mà khô, đang sống giữa cộng đoàn mà cô đơn, đang phục vụ mà kiệt quệ, đang thấy mình yếu đến mức xấu hổ, thì xin đừng kết luận rằng ơn gọi mình đang tắt. Có thể chính lúc này Chúa đang dẫn mình từ một đời tu dựa trên nhiệt huyết sang một đời tu dựa trên niềm tín thác. Từ một đời tu thích làm sang một đời tu biết ở lại. Từ một đời tu cần cảm giác sang một đời tu biết yêu trong đêm. Từ một đời tu còn nhiều cái tôi sang một đời tu mềm hơn, thật hơn, nghèo hơn, nhưng sâu hơn.
Nhiều khi Chúa phải để ta mệt, để ta thôi thờ công việc.
Chúa phải để ta bất lực, để ta thôi thờ khả năng.
Chúa phải để ta bị hiểu lầm, để ta thôi thờ danh dự.
Chúa phải để ta cô đơn, để ta tìm lại Đấng duy nhất không bỏ ta.
Chúa phải để ta thấy mình yếu, để ta không còn tự thần tượng hóa chính mình.
Đó không phải là sự tàn nhẫn của Chúa. Đó là cách Chúa cứu một ơn gọi khỏi sự giả tạo.
Có những người cả đời tu vẫn trung thành nhưng lòng khô cứng. Cũng có những người đi qua khủng hoảng, mệt mỏi, thậm chí vực sâu, nhưng cuối cùng lại trở thành những con người rất dịu, rất thật, rất biết thương. Vì họ đã không còn sống bằng ý tưởng đẹp về mình nữa. Họ sống bằng lòng biết ơn vì được Chúa giữ lại. Và người đã sống bằng lòng biết ơn thì bình an của họ không ồn. Nó sâu. Nó không đến từ việc mọi sự dễ dàng, mà đến từ việc biết mình không còn phải một mình chống chọi nữa.
Ước gì những người đang mệt trong đời tu đừng trốn nỗi mệt của mình bằng tiếng ồn. Đừng đắp lên đó một lớp đạo đức cho đẹp. Đừng tự trách mình đến mức đóng cửa lòng thương xót. Đừng nghĩ rằng mình đang mệt nghĩa là mình hết được gọi. Có khi ngược lại. Có khi chính nơi mệt mỏi nhất, Chúa đang kéo mình vào một mối thân tình thật hơn với Người. Không còn dựa trên cảm hứng, không còn dựa trên thành tích, không còn dựa trên hình ảnh, mà chỉ còn dựa trên một sự thật rất đơn sơ: “Lạy Chúa, nếu không có Ngài, con không sống nổi.”
Câu đó không yếu. Câu đó là đức tin trưởng thành.
Và có lẽ, đó là điều đời tu hôm nay cần hơn bao giờ hết: không phải thêm nhiều vẻ mạnh mẽ bề ngoài, nhưng thêm nhiều con người dám sống đến tận cùng sự lệ thuộc thánh vào Chúa. Vì chỉ người biết mình cần Chúa từng ngày mới không dễ rơi vào kiêu ngạo, cạn kiệt hay giả tạo. Chỉ người thật sự bám vào Chúa mới có thể đi qua những chông chênh mà không gãy tận căn. Chỉ người để Chúa là nơi nương náu duy nhất mới có bình an mà thế gian không lấy được.
Đời tu sẽ còn có những ngày mỏi. Còn có những đêm dài. Còn có những thánh giá cũ quay lại. Còn có những cộng đoàn khó. Còn có những sứ vụ vượt sức. Còn có những lúc mình thấy lòng mình như mặt hồ bị gió dập. Nhưng xin nhớ: bình an không đến từ mặt hồ không còn gió. Bình an đến từ việc biết có Chúa trong thuyền.
Và khi biết có Chúa trong thuyền, người tận hiến có thể khóc mà không tuyệt vọng, mệt mà không buông xuôi, yếu mà không xấu hổ, ngã mà vẫn đứng dậy, chông chênh mà vẫn không lạc mất căn tính của mình. Vì tận đáy lòng, họ biết một điều này: đời mình không được giữ bởi sức mình, mà bởi Đấng đã gọi mình.
Đấng ấy không bao giờ bỏ cuộc trước một linh hồn đang mệt.
Đấng ấy vẫn ngồi đó trong Nhà Tạm.
Đấng ấy vẫn chờ.
Đấng ấy vẫn nói rất khẽ, giữa tất cả những mỏi mệt của đời tu:
“Con đừng sợ. Cứ ở lại trong tình yêu của Ta. Chính Ta là bình an của con.”
PHẦN II: VÌ SAO CÀNG SỐNG LÂU TRONG ĐỜI TU, NGƯỜI TA CÀNG DỄ MỆT, DỄ NGUỘI, VÀ NHỮNG DẤU HIỆU ÂM THẦM CỦA MỘT LINH HỒN ĐANG CHÔNG CHÊNH
Có một sự thật rất đau nhưng rất thật: không phải cứ ở lâu trong nhà Chúa là tự nhiên sẽ sâu hơn với Chúa.
Không phải cứ sống đời tận hiến nhiều năm là đương nhiên lòng sẽ nóng hơn, đức tin sẽ vững hơn, tình yêu sẽ tinh tuyền hơn. Năm tháng có thể làm một con người chín, nhưng năm tháng cũng có thể làm một con người mỏi. Thời gian có thể làm lời khấn bền hơn, nhưng thời gian cũng có thể làm trái tim chai hơn. Có những người càng sống lâu trong đời tu càng sáng lên như ngọn đèn được thêm dầu mỗi ngày. Nhưng cũng có những người càng sống lâu lại càng lặng lẽ đi vào một vùng nguội lạnh mà chính họ không nhận ra. Không phải vì họ xấu. Không phải vì họ không còn yêu Chúa chút nào. Nhưng vì có những mệt mỏi tích tụ quá lâu, có những va chạm lặp đi lặp lại quá nhiều, có những tổn thương không được chữa lành, có những bổn phận đã thay thế tương quan, có những thói quen đạo đức đã thay thế ngọn lửa sống động ban đầu.
Người ta thường nghĩ người mới đi tu dễ khủng hoảng hơn, vì còn non, còn dao động, còn nhớ nhà, còn nhiều bỡ ngỡ. Điều đó đúng một phần. Nhưng có một thứ khủng hoảng âm hơn, sâu hơn, khó thấy hơn, chính là khủng hoảng của người đã ở lâu. Người mới mệt còn dễ nhận ra mình mệt. Người ở lâu đôi khi mệt đến mức đã quen với sự mệt đó rồi. Quen đến nỗi không còn gọi tên nó nữa. Quen đến nỗi tưởng đó là bình thường. Quen đến nỗi sống như một cỗ máy thiêng liêng đã cũ, vẫn vận hành, vẫn đọc kinh, vẫn làm việc, vẫn nói đúng, vẫn đi đúng giờ, nhưng ở tận đáy lòng đã không còn tươi nữa.
Người sống lâu trong đời tu dễ mệt vì họ đã đi qua nhiều mùa mà người khác không biết. Họ đã từng rất lửa. Họ đã từng rất lý tưởng. Họ đã từng ôm một giấc mơ rất đẹp về cộng đoàn, về sứ vụ, về đời sống chung, về sự thánh thiện, về tình huynh đệ, về việc sống trọn cho Chúa. Nhưng rồi năm tháng dạy họ một bài học khó: đời tu không chỉ là một cánh cửa đi vào Chúa, mà còn là một cánh cửa đi rất sâu vào con người mình và con người người khác. Và nơi nào có con người, nơi đó có giới hạn. Có những điều lúc mới vào người ta chịu được vì còn lửa. Nhưng ở lâu, lửa bị thử trong từng điều nhỏ. Và điều nhỏ, khi lặp lại nhiều năm, có thể làm một trái tim kiệt sức.
Một lời nói vô tâm có thể đau một ngày. Nhưng sống nhiều năm trong bầu khí thiếu nâng đỡ có thể làm linh hồn co rúm lại. Một quyết định không vừa ý có thể buồn một thời gian. Nhưng nhiều năm cảm thấy mình không được hiểu, không được nhìn nhận như một con người, có thể làm người ta sống như đang bị bào mòn từ bên trong. Một va chạm nhỏ trong cộng đoàn có thể vượt qua. Nhưng hàng trăm va chạm nhỏ, hàng ngàn lần phải nuốt xuống, hàng ngàn lần phải im lặng, hàng ngàn lần phải cười trong khi lòng đang đầy bụi, sẽ làm nhiều người không còn sức để bắt đầu lại như xưa.
Có một kiểu mệt trong đời tu không đến bằng tiếng động lớn. Nó đến như nước rò từng giọt qua mái nhà. Một ngày không sao. Một tháng chưa thấy gì. Nhưng nhiều năm sau, người ta mới giật mình thấy trần đã ẩm, tường đã mốc, gỗ đã mục. Linh hồn cũng vậy. Không ai tự nhiên nguội trong một đêm. Người ta nguội vì quá nhiều lần bỏ qua những điều nhỏ làm mình lệch khỏi Chúa. Quá nhiều lần cầu nguyện mà không thật lòng. Quá nhiều lần làm việc mà quên quay về nguồn. Quá nhiều lần tự nhủ “thôi kệ” trước những chỗ đáng lẽ phải chỉnh. Quá nhiều lần sống bằng vai trò chứ không bằng tương quan. Quá nhiều lần chu toàn bề ngoài mà không chăm sóc bên trong. Quá nhiều lần đứng trước Chúa nhưng không ở với Chúa.
Càng sống lâu, người ta càng dễ mệt vì ảo tưởng ban đầu không còn nữa.
Lúc mới bước vào đời tu, nhiều người yêu Chúa bằng thứ tình yêu còn thơm mùi lý tưởng. Họ nhìn đời tận hiến như một miền rất đẹp. Họ dễ xúc động, dễ sốt sắng, dễ khóc trước Thánh Thể, dễ rung động trước một bài giảng, dễ thấy mọi hy sinh đều có ý nghĩa. Nhưng rồi đời sống thật bắt đầu bóc dần những lớp thơ ấy ra. Người ta phát hiện cộng đoàn không phải lúc nào cũng là nơi người ta được hiểu. Người ta phát hiện người có trách nhiệm cũng là con người, cũng có lúc giới hạn, có lúc thiếu công bằng, có lúc không đủ tinh tế. Người ta phát hiện những anh chị em sống chung không phải ai cũng sâu, cũng hiền, cũng trưởng thành như mình tưởng. Người ta phát hiện chính mình không tốt như mình nghĩ. Mình vẫn tự ái, vẫn so đo, vẫn yếu, vẫn thèm được công nhận, vẫn dễ tổn thương, vẫn có những bóng tối cũ quay lại. Khi ảo tưởng rơi xuống, nếu không đi vào một đức tin trưởng thành hơn, nhiều người sẽ rơi vào thất vọng.
Mà thất vọng lâu ngày thì làm mệt.
Không chỉ thất vọng về người khác. Mà đau nhất là thất vọng về chính mình. Có những người sống đời tu nhiều năm rồi mà một ngày nhìn lại, thấy mình không giống con người mình từng ước ao sẽ trở thành. Đáng lẽ mình phải hiền hơn. Đáng lẽ mình phải cầu nguyện sâu hơn. Đáng lẽ mình phải khiêm tốn hơn. Đáng lẽ mình phải bình an hơn. Nhưng sao bây giờ mình lại dễ nóng nảy, dễ cộc cằn, dễ mệt mỏi, dễ bực, dễ chán, dễ khép lòng như thế. Cái đau ấy không ồn, nhưng rất nặng. Nó làm người ta dễ bước vào một lối sống cầm chừng. Họ không bỏ ơn gọi. Họ chỉ thôi mơ về sự thánh thiện của mình nữa. Họ chấp nhận sống sao cho đủ. Đủ tốt để không ai than phiền. Đủ đạo đức để không scandal. Đủ nề nếp để vẫn được xem là ổn. Nhưng bên trong, họ đã ngừng khao khát lớn lên thật sự.
Đó là một dạng nguội rất nguy hiểm. Vì nó không làm người ta rơi ầm xuống. Nó làm người ta dừng lại trong một sự ổn định không còn sức sống.
Càng sống lâu trong đời tu, người ta càng dễ mệt vì thói quen có thể thay thế tình yêu.
Đây là điều rất đáng sợ. Bởi vì thói quen nhìn bên ngoài rất giống trung tín. Một người vẫn giữ giờ kinh, vẫn đi lễ, vẫn dự mọi sinh hoạt, vẫn làm đủ việc, vẫn giữ luật, vẫn có mặt ở mọi chỗ phải có mặt. Người khác nhìn vào sẽ bảo: quá ổn. Nhưng chỉ Chúa và người đó mới biết liệu những việc ấy còn được làm bằng trái tim hay chỉ bằng nhịp quen. Có những người không bỏ cầu nguyện, nhưng cầu nguyện như trả nợ. Không bỏ đọc kinh, nhưng đọc như cái máy. Không bỏ đọc Lời Chúa, nhưng đọc mà không còn để lời ấy đụng vào mình. Không bỏ chầu Thánh Thể, nhưng ngồi đó mà bên trong khô như đất cứng. Thói quen giữ khung đời tu, nhưng không giữ được lửa đời tu. Mà một khi thói quen lên ngôi, người ta rất dễ lầm tưởng mình vẫn tốt, vì mình vẫn còn làm mọi thứ đúng.
Nhưng đúng không đồng nghĩa với sống.
Có những linh hồn vẫn giữ mọi nề nếp nhưng không còn để cho Chúa chạm. Không còn ngạc nhiên trước ân sủng. Không còn run lên trước lời mời gọi nên thánh. Không còn đau khi thấy mình xa Chúa. Không còn đói khát điều sâu hơn. Và chính chỗ này, người ta bắt đầu sống đời tu như sống trong một căn nhà đã quá quen mùi, quen lối, quen cửa, đến mức không còn nhìn thấy vẻ đẹp của nó nữa.
Càng sống lâu, người ta càng dễ mệt vì gánh nặng trách nhiệm.
Lúc mới vào, người ta được chăm. Còn ở lâu, người ta phải chăm người khác. Lúc mới vào, mình được dạy. Ở lâu, mình phải dạy. Lúc mới vào, mình có thể yếu và được đỡ. Ở lâu, người ta thường mặc định mình phải mạnh. Có những người đã đi qua nhiều năm trong đời tận hiến, dần dần trên vai họ chất lên rất nhiều vai trò: người phụ trách, người linh hướng, người quản lý, người đi đầu, người làm gương, người đứng mũi chịu sào, người giải quyết rắc rối, người an ủi người khác. Ai cũng đến với họ khi có chuyện. Nhưng rất ít người hỏi họ có ổn không. Và chính họ cũng nhiều khi không cho phép mình không ổn. Thế là họ cứ gồng. Gồng rất lâu. Gồng đến khi bên trong khô hẳn. Gồng đến khi họ không còn nhớ lần cuối mình cầu nguyện như một đứa con là khi nào. Vì quá lâu rồi họ chỉ cầu nguyện như một người có trách nhiệm.
Một người chỉ sống bằng trách nhiệm rất dễ mệt. Bởi vì trách nhiệm không đủ để nuôi tim lâu dài. Trách nhiệm giữ cho đời sống khỏi đổ vỡ, nhưng chỉ tình yêu mới làm nó có ý nghĩa. Nếu không quay về để được Chúa yêu, được Chúa làm mới, được Chúa ôm lại, thì trách nhiệm sẽ dần biến đời tu thành một nghĩa vụ nặng nề. Người ta vẫn làm, nhưng làm trong âm thầm cạn kiệt.
Càng sống lâu, người ta càng dễ nguội vì đã trải qua quá nhiều điều không như ý.
Có những lần xin mà không được. Có những lần cống hiến mà không ai biết. Có những lần bị hiểu lầm mà không thể giải thích. Có những lần đang cố sống tốt nhưng lại bị nghi ngờ. Có những lần phải rời một nơi mình gắn bó. Có những lần mất đi một người mình tin tưởng. Có những lần cộng đoàn có biến cố. Có những lần nội tâm rơi vào sa mạc dài. Có những lần lời cầu nguyện như đập vào tường. Từng chuyện một có thể chưa làm người ta gãy. Nhưng khi chúng chất chồng, người ta rất dễ bước vào thứ mệt mỏi của kẻ đã chiến đấu quá lâu.
Người chiến đấu quá lâu mà không được băng bó sẽ mỏi.
Người cho đi quá lâu mà không được đổ đầy sẽ cạn.
Người hy sinh quá lâu mà không trở về với Đấng mình hy sinh cho sẽ bắt đầu thấy mọi thứ vô nghĩa.
Và rồi họ không còn cháy dữ như xưa. Không còn phát biểu nhiều. Không còn bộc lộ những khát vọng lớn. Không còn nói nhiều về lý tưởng. Họ trở nên im hơn, lạnh hơn, thực dụng hơn. Bề ngoài, người ta khen họ chín chắn. Nhưng nhiều khi cái gọi là chín chắn ấy không hoàn toàn là hoa trái của bình an. Có khi nó chỉ là một sự nguội đã được che bằng lớp vỏ từng trải.
Một trong những dấu hiệu âm thầm đầu tiên của một linh hồn đang chông chênh là mất khả năng vui cách đơn sơ.
Ngày xưa, chỉ cần một giờ chầu sâu cũng thấy lòng sáng. Chỉ cần một câu Lời Chúa chạm cũng có thể mang theo cả ngày. Chỉ cần một lần được ngồi yên với Chúa là thấy nhẹ. Nhưng khi linh hồn bắt đầu chông chênh, họ mất dần niềm vui ấy. Không phải là họ đau dữ dội. Nhưng họ không còn nếm được vị ngọt của điều thiêng liêng nữa. Lễ vẫn thế, kinh vẫn thế, bài hát vẫn thế, Nhà Tạm vẫn đó, nhưng lòng không rung. Điều này nhiều người dễ bỏ qua, vì họ nghĩ ai sống lâu cũng sẽ bớt cảm xúc. Đúng, đức tin trưởng thành không đồng nghĩa với luôn cảm xúc. Nhưng một linh hồn sống với Chúa thật vẫn có một niềm vui sâu, âm, bình, dù không ồn. Còn khi người ta không còn vui cả trong những điều thuộc về Chúa, rất có thể tim họ đang bị bụi phủ rồi.
Một dấu hiệu khác là bắt đầu khó chịu nhiều hơn là xót thương.
Người đang chông chênh thường dễ bực bội với anh em, với người trẻ, với người yếu, với người vụng, với những điều trái ý. Họ không còn đủ nội lực để ôm lấy giới hạn người khác. Tim họ bị mệt nên phản ứng đầu tiên không còn là bao dung mà là khó chịu. Một người trẻ làm chưa tốt, họ bực. Một chị em chậm chạp, họ bực. Một cộng sự non nớt, họ bực. Một người nói nhiều, họ bực. Một thay đổi nhỏ, họ cũng bực. Họ tưởng mình chỉ khó tính hơn vì có kinh nghiệm. Nhưng thật ra có thể sâu xa hơn, là vì bên trong họ đang thiếu bình an. Khi lòng người ta đầy Chúa, họ không hết thấy cái dở của người khác, nhưng cái thấy ấy được bọc trong xót thương. Còn khi lòng cạn, cái thấy ấy trở thành sự căng thẳng.
Một dấu hiệu âm thầm khác là cầu nguyện không còn là nơi trở về, mà chỉ còn là việc phải làm.
Đây là chỗ rất nhiều linh hồn không nhận ra mình đã lệch. Họ vẫn trung thành với giờ nguyện ngắm, suy niệm, lần chuỗi, kinh phụng vụ, Thánh lễ, chầu Thánh Thể. Mọi thứ vẫn có đó. Nhưng trong thâm sâu, họ không còn chờ đợi giờ ấy nữa. Không còn khao khát được ở lại. Không còn thấy Chúa là nơi nương náu. Cầu nguyện trở thành một phần của lịch sống, chứ không còn là nhịp thở của linh hồn. Có khi họ còn thấy giờ cầu nguyện là gánh nặng, là khoảng phải đi qua để sang việc khác. Đây là một tín hiệu rất buồn. Vì khi người tận hiến không còn muốn ở với Chúa, dù chỉ trong khát vọng sâu kín, thì đó là lúc mình phải dừng lại để xem tim mình đang trôi về đâu.
Một dấu hiệu nữa là người ta bắt đầu sống bằng vai trò.
Tức là mình biết mình là bề trên, là cha, là sơ, là thầy, là người có trách nhiệm, là người đào tạo, là người đại diện, là người được kính trọng. Mình sống tốt trong những vai đó. Nhưng từ từ, mình quên sống như một người bé nhỏ trước mặt Chúa. Mình nói với người khác rất hay, nhưng không còn biết thưa với Chúa một câu đơn sơ. Mình khuyên người khác cầu nguyện, nhưng mình không còn cầu nguyện như một người đang thật sự cần Chúa. Mình giúp người khác chữa lành, nhưng mình không nhìn đến vết thương của mình nữa. Mình biết phải làm gì, nói gì, xử lý gì, nhưng mình không còn là đứa con ngồi trước Cha với đôi tay trống. Khi đời tu đầy vai trò mà thiếu căn tính làm con, người ta rất dễ chông chênh mà không biết. Vì mọi người vẫn cần mình. Mình vẫn hữu ích. Mình vẫn đang làm tốt. Nhưng tận sâu, linh hồn bắt đầu khô.
Một dấu hiệu âm thầm khác là đánh mất sự thật với chính mình.
Người đang nguội thường không còn nhìn mình cách thật nữa. Không phải vì họ cố ý giả dối. Nhưng vì họ đã quen sống trong một hình ảnh ổn định quá lâu. Họ không muốn đối diện với việc mình đang yếu, đang khô, đang chông chênh. Họ có thể nói những câu rất đúng về đời sống thiêng liêng, nhưng không còn dám gọi tên nỗi trống của mình. Họ trả lời “vẫn bình an” quá nhanh. Họ nói “không sao” quá quen. Họ che mệt bằng bận. Che cô đơn bằng hoạt động. Che xao động bằng kỷ luật. Che vết thương bằng sự hữu ích. Che sự nguội bằng một vẻ chững chạc đạo đức. Nhưng giấu mãi không làm vấn đề biến mất. Nó chỉ khiến linh hồn ngày càng xa chính mình, và vì thế cũng xa Chúa, vì Chúa chỉ gặp ta nơi phần thật nhất của ta.
Một linh hồn đang chông chênh cũng thường đánh mất sự tinh tế đối với tội nhỏ.
Không phải họ phạm những điều nặng nề ngay. Nhưng họ bắt đầu xuề xòa. Dễ biện minh hơn. Dễ nói “có gì đâu”. Dễ bỏ qua những chút tự ái, những chút hơn thua, những lời nói sắc, những cái nhìn không trong, những lần tìm mình, những lúc xét đoán, những phút để trí lòng chạy quá xa. Họ không thấy cần phải sửa những điều rất nhỏ nữa. Và đó là một dấu hiệu đáng lo. Người yêu Chúa thật không phải là người không bao giờ ngã, mà là người còn đau khi ngã dù rất nhẹ. Còn khi một linh hồn không còn thấy đau trước những lệch nhỏ, nghĩa là da tâm hồn đã bắt đầu dày lên rồi.
Một dấu hiệu khác nữa là bắt đầu thích được người đời hiểu hơn được Chúa hiểu.
Người đang mệt trong đời tu rất dễ rơi vào cơn đói được công nhận. Vì bên trong họ thiếu nâng đỡ, nên họ dễ tìm một chỗ dựa từ ánh nhìn bên ngoài. Họ vui quá mức khi được khen. Buồn sâu khi bị chê. Bị ảnh hưởng mạnh bởi việc mình có được ai quý hay không. Họ cần cảm giác mình có giá trị, có ảnh hưởng, có sức hút. Đó là một cám dỗ rất người, không đáng khinh. Nhưng nếu không tỉnh, nó sẽ kéo đời tu ra khỏi trục của Chúa. Từ chỗ sống để đẹp lòng Chúa, người ta dần sống để giữ hình ảnh trong mắt người khác. Và điều này rất nguy, vì nó làm đời tận hiến trở thành một thứ sân khấu rất đạo đức.
Một dấu hiệu âm thầm nữa là linh hồn mất khả năng ở trong thinh lặng.
Người đang bình an với Chúa không nhất thiết lúc nào cũng thích yên tĩnh, nhưng họ có thể ở yên với chính mình mà không sợ. Còn người đang chông chênh thường rất sợ sự lặng. Cứ có khoảng trống là muốn lấp đầy. Bằng điện thoại, bằng công việc, bằng chuyện trò, bằng đi lại, bằng âm thanh, bằng những việc không thật sự cần thiết. Vì khi im xuống, họ sẽ chạm vào cơn mệt của mình. Họ sẽ nghe tiếng trống trong lòng. Họ sẽ phải đối diện với câu hỏi: dạo này mình đang sống với Chúa ra sao. Nên họ lấp. Lấp liên tục. Và dần dần, không gian nội tâm bị phủ đặc bởi vô số điều không cần thiết. Sự lặng trở nên khó chịu. Giờ ở một mình trở nên nặng nề. Đây là dấu chỉ rất rõ rằng linh hồn cần được cứu ngay, không phải bằng thêm việc, mà bằng trở về nguồn sâu.
Một người chông chênh còn có thể mang một dấu hiệu rất kín khác: họ không còn biết khóc trước mặt Chúa.
Không nhất thiết là nước mắt bên ngoài. Nhưng là sự mềm của trái tim. Ngày xưa họ còn biết đau vì mình xa Chúa. Còn biết xúc động khi nghe một lời mời gọi nên thánh. Còn biết xót mình, xót người, xót Hội Thánh, xót những linh hồn. Nhưng bây giờ tim họ khô cứng hơn. Không còn gì đụng sâu được nữa. Họ có thể vẫn nói về Chúa chịu chết, về lòng thương xót, về ơn gọi, về hiến dâng. Nhưng những điều ấy không còn xuyên thủng lớp chai trong lòng họ. Một người mất nước mắt thiêng liêng là một người rất đáng được thương. Vì nhiều khi họ không biết tim mình đang hóa đá.
Dấu hiệu nữa là người ta bắt đầu làm mọi sự bằng sức riêng.
Họ lên kế hoạch, xoay xở, giải quyết, chịu đựng, gánh vác, sắp xếp, lo liệu rất giỏi. Nhưng trong sâu thẳm, họ không còn nương vào Chúa cách đơn sơ nữa. Họ ít xin ơn hơn. Ít phó thác hơn. Ít ngửa tay xin Chúa giữ lòng mình hơn. Họ sống như thể nếu mình không làm thì mọi sự sụp. Đây là một biểu hiện của mệt mỏi thiêng liêng rất nặng. Vì chỉ khi người ta dần rời nguồn, họ mới bắt đầu sống như thể mình là chỗ dựa cuối cùng. Mà càng sống như thế, họ càng kiệt. Vì con người không được tạo dựng để làm Đấng Cứu Độ.
Có người chông chênh mà không nhận ra vì họ vẫn trung thành bên ngoài. Có người không nhận ra vì họ nghĩ đây chỉ là chuyện tuổi tác. Có người đổ cho công việc nhiều. Có người cho rằng ai sống lâu cũng phải chai bớt. Có người cho rằng đó là sự chín chắn. Có người còn tự hào về sự “không còn cảm xúc” của mình như thể đó là trưởng thành. Nhưng không phải mọi sự ít cảm xúc đều là chiều sâu. Có những sự điềm tĩnh là hoa trái của bình an. Nhưng cũng có những sự im lặng là hậu quả của kiệt sức. Có những sự bớt nói là dấu chỉ của nội tâm sâu. Nhưng cũng có những sự bớt nói là vì người ta không còn hy vọng gì nữa. Có những sự đỡ nhiệt thành là trưởng thành. Nhưng cũng có những sự nguội là đang chết dần.
Cho nên, người sống lâu trong đời tu càng cần xét mình sâu hơn, không phải ít hơn.
Không phải xét mình xem hôm nay mình có giữ giờ này giờ kia đủ không. Mà xét mình xem trái tim mình còn thuộc về Chúa cách sống động không. Mình còn khao khát nên thánh không. Mình còn vui khi ở bên Chúa không. Mình còn đau khi làm Chúa buồn không. Mình còn yêu anh em bằng lòng thương hay chỉ còn yêu bằng trách nhiệm. Mình còn mềm trước Lời Chúa hay chỉ còn giỏi giải thích Lời. Mình còn là người hành hương đi tìm Chúa hay đã trở thành người quản lý một hệ thống đạo đức.
Người sống lâu trong đời tu càng dễ mệt còn vì một lý do rất kín: họ không còn cho mình quyền bắt đầu lại.
Họ nghĩ mình sống lâu rồi thì không thể yếu như người mới. Không thể khô như người mới. Không thể hỏi lại những điều căn bản. Không thể thú nhận rằng mình đang mất lửa. Không thể ngồi lại học cầu nguyện từ đầu. Không thể xin được đồng hành như người trẻ. Không thể nói rằng mình cần chữa lành. Chính cái “không thể” ấy làm họ bị giam trong vỏ cứng của vai trò. Trong khi sự thật là, trước mặt Chúa, ai cũng có quyền bắt đầu lại. Thậm chí người sống lâu càng cần học bắt đầu lại nhiều hơn. Vì khởi đầu của năm thứ ba mươi trong đời tu có khi khó hơn khởi đầu của năm đầu tiên. Năm đầu người ta còn nhiều lửa tự nhiên. Năm thứ ba mươi, nếu còn lửa, đó là lửa đã phải đi qua tro, qua gió, qua đêm, qua nước mắt, qua thử thách, qua thất vọng mà vẫn được Chúa giữ.
Đó mới là lửa quý.
Cho nên, người đang chông chênh không cần xấu hổ. Cần thành thật.
Người đang nguội không cần đóng vai sốt sắng. Cần quay về.
Người đang mệt không cần cố tỏ ra mạnh. Cần để Chúa chạm vào chỗ yếu.
Bởi vì điều làm một linh hồn tận hiến nguy hiểm nhất không phải là mình mệt, mà là mình không còn biết mình đang mệt. Không phải là mình nguội, mà là mình bắt đầu gọi cái nguội ấy bằng những cái tên đẹp hơn để khỏi phải đối diện. Không phải là mình chông chênh, mà là mình cố giữ hình ảnh vững vàng đến mức không còn ai, kể cả Chúa, được chạm vào phần run rẩy của mình.
Mà Chúa thì vẫn kiên nhẫn.
Người sống lâu trong đời tu có thể mệt. Có thể nguội. Có thể đi qua những vùng khô, vùng tối, vùng không còn cảm thấy gì. Nhưng Chúa không ngạc nhiên về điều đó. Chúa không nhìn người ấy bằng ánh mắt thất vọng, như thể bao nhiêu năm qua đã uổng phí. Không. Chúa nhìn với lòng thương xót sâu hơn. Vì Chúa biết những gánh nặng mà không ai biết. Chúa biết những lần đã cắn răng đi tiếp. Chúa biết những hy sinh thầm lặng. Chúa biết những thập giá giấu kín. Chúa biết cả những lúc bên ngoài người ấy bình thường nhưng bên trong chỉ còn đủ sức để không bỏ cuộc.
Và chính vì Chúa biết, nên Chúa vẫn gọi.
Không phải chỉ gọi ngày đầu. Mà gọi lại mỗi ngày.
Gọi người tu sĩ lâu năm đã mất lửa quay lại với giếng ban đầu.
Gọi người nữ tu đã mỏi vì cộng đoàn ngồi lại bên chân Người.
Gọi người linh mục đã cạn vì sứ vụ thôi làm cứu tinh của mọi người.
Gọi người tận hiến đã sống bằng bổn phận quá lâu nhớ lại mình là người được yêu.
Gọi người đã nguội đến mức không còn biết mình nguội nữa, bằng một nỗi khát rất kín, một nỗi buồn rất sâu, một sự trống trải không gì lấp được, để họ hiểu rằng linh hồn mình đang thiếu Chúa.
Có khi chính sự chông chênh là tiếng chuông báo rằng Chúa đang muốn kéo mình vào sâu hơn, thật hơn, nghèo hơn.
Có khi sự mất vị ngọt cũ không phải là dấu chấm hết, mà là lời mời bỏ lại thứ đạo đức dựa trên cảm xúc để bước vào một tình yêu trưởng thành hơn.
Có khi sự thất vọng về bản thân không phải để mình tự kết án, mà để mình thôi thờ hình ảnh đẹp về mình.
Có khi sự mệt của người sống lâu trong đời tu không chỉ là hậu quả của năm tháng, mà là nơi Chúa muốn cứu họ khỏi một đời tận hiến chỉ còn khung mà thiếu tim.
Vì thế, nếu một người sống lâu trong đời tu đọc đến đây và chợt thấy bóng mình trong đó, thì xin đừng sợ. Chỉ cần đừng lướt qua. Đừng đọc như đọc một bài đạo đức chung chung. Hãy dừng lại. Hãy hỏi thật: lòng mình dạo này còn ấm không. Mình còn thích ở với Chúa không. Mình còn dễ xúc động trước những điều thuộc về Chúa không. Mình còn mềm với anh em không. Mình còn biết mình yếu ở đâu không. Mình còn thật với ai đó về đời sống nội tâm của mình không. Mình còn nhớ tại sao ngày xưa mình vào nhà Chúa không.
Những câu hỏi ấy không để kết án. Nhưng để cứu.
Vì chỉ linh hồn biết mình đang chông chênh mới chịu bám lại vào Chúa.
Chỉ người biết tim mình đang nguội mới chịu đến gần lửa.
Chỉ người biết mình mệt mới chịu ngồi xuống bên Đấng có thể cho mình nghỉ ngơi.
Và chỉ người dám thú nhận “con không còn như xưa nữa” mới có cơ hội nghe Chúa đáp lại: “Nhưng Ta vẫn ở đây.”
Phần đau nhất của đời tu không phải là khi người ta đi qua mệt mỏi. Phần đau nhất là khi người ta sống chung với mệt mỏi quá lâu mà tưởng đó là bình an. Nên xin đừng để sự quen thuộc giết mất sự tỉnh thức. Đừng để tuổi đời tu làm mình ngừng tự hỏi về tuổi tình yêu với Chúa. Đừng để những năm tháng phục vụ làm mình quên rằng trước hết, mình không phải người phục vụ, mà là người được yêu và được gọi ở lại với Đấng mình yêu.
Vì cuối cùng, đời tu không được cứu bởi số năm đã sống.
Không được cứu bởi trách nhiệm đã mang.
Không được cứu bởi hình ảnh đạo đức đã giữ.
Đời tu chỉ được cứu bởi tương quan còn sống với Chúa.
Mà tương quan ấy, dù đã nguội đến đâu, cũng có thể được thắp lại.
Chỉ cần người ta chịu dừng.
Chịu thật.
Chịu khóc.
Chịu trở về.
Và chịu tin rằng sau bao nhiêu năm, Chúa vẫn không mệt vì đợi mình.
PHẦN III: NHỮNG NGUYÊN NHÂN SÂU KÍN LÀM MỘT LINH HỒN TẬN HIẾN MỆT DẦN VÀ LỆCH DẦN
Có những linh hồn không ngã vì một cơn bão lớn.
Họ ngã vì một vết nứt nhỏ không ai chữa.
Có những người không rời Chúa bằng một quyết định dữ dội. Họ rời Chúa bằng những bước chân rất nhẹ, rất chậm, rất kín. Hôm nay bớt một chút lắng nghe. Ngày mai bớt một chút cầu nguyện thật. Ngày kia bớt một chút thành thật với lòng mình. Rồi dần dần, điều vốn là trung tâm trở thành thứ yếu, điều vốn là ngọn lửa trở thành tro âm ỉ, điều vốn là tình yêu trở thành bổn phận. Bên ngoài, người ấy vẫn còn trong nhà Chúa. Nhưng tận sâu, họ bắt đầu sống xa nguồn.
Mà không ai sống xa nguồn lâu được mà không mệt.
Nhiều người nhìn vào một tu sĩ hay một nữ tu đang chông chênh, đang mỏi mệt, đang khô cạn, rồi chỉ thấy phần ngọn: có lẽ vì làm việc nhiều quá, có lẽ vì cộng đoàn có vấn đề, có lẽ vì tuổi tác, có lẽ vì thiếu nghỉ ngơi. Tất cả những điều đó có thể đúng, nhưng chưa đủ. Vì đằng sau một linh hồn mệt dần thường có những nguyên nhân sâu kín hơn nhiều. Chúng không ồn. Chúng không dễ gọi tên. Chúng không làm người ta ngã ngay. Nhưng chúng âm thầm bào mòn đời tận hiến từ bên trong, như mối mọt ăn vào cột nhà. Bên ngoài ngôi nhà vẫn đứng. Nhưng nếu không nhìn sâu, đến một ngày người ta mới hoảng hốt khi thấy mọi thứ đã rỗng quá nhiều.
Một trong những nguyên nhân sâu kín nhất là tổn thương không được chữa lành.
Đây là điều rất nhiều người tận hiến mang theo mà không dám thú nhận. Có người bước vào đời tu với một trái tim đã từng thiếu thốn tình thương từ gia đình. Có người lớn lên trong sự lạnh lẽo, bị so sánh, bị bỏ quên, bị kiểm soát, bị áp lực phải giỏi, phải ngoan, phải hoàn hảo. Có người mang theo ký ức bị coi thường, bị mắng nhiếc, bị tổn thương bởi một người thân, một thầy cô, một tương quan cũ, một cuộc tình dang dở, một biến cố mất mát nào đó. Có người không đi vào đời tu bằng một trái tim hoàn toàn tự do, mà bằng một trái tim vừa yêu Chúa vừa mong được trú ẩn. Họ thật lòng với ơn gọi, nhưng đồng thời trong sâu thẳm, họ cũng hy vọng rằng đời tu sẽ lấp được những lỗ hổng cũ.
Nhưng đời tu không tự động chữa lành vết thương.
Áo dòng không làm ký ức đau biến mất. Lời khấn không khiến mặc cảm tan đi. Giờ kinh không tự động xoa dịu những tổn thương chưa được đối diện. Có khi ngược lại, chính đời sống chung, chính kỷ luật, chính vâng phục, chính những va chạm hằng ngày trong cộng đoàn lại chạm vào đúng những vết thương cũ ấy. Một lời góp ý bình thường có thể làm một người đau quá mức, không phải vì lời đó quá nặng, mà vì nó đụng vào một nỗi đau từ rất xa. Một sự im lặng của bề trên có thể làm họ thấy mình bị bỏ rơi. Một lần bị điều đi nơi khác có thể làm họ thấy mình không có giá trị. Một người anh em nói năng thiếu tế nhị có thể làm họ co rúm lại, vì bên trong có một đứa trẻ từng bị làm tổn thương nhiều lần.
Nếu những vết thương ấy không được đem ra ánh sáng, không được nhận diện, không được nâng đỡ, không được đặt vào bàn tay Chúa cách thật lòng, chúng sẽ điều khiển đời sống nội tâm của người tận hiến mà chính họ không hay. Họ sẽ phản ứng thái quá trước những chuyện nhỏ. Họ sẽ dễ tự ái. Dễ khép lòng. Dễ diễn giải sai thiện ý của người khác. Dễ cảm thấy mình là nạn nhân. Dễ buồn sâu. Dễ lệ thuộc tình cảm vào một người nào đó cho mình cảm giác được hiểu. Dễ mệt mỏi một cách khó giải thích. Và rồi họ tưởng vấn đề là ở cộng đoàn, ở sứ vụ, ở người này người kia. Nhưng rất có thể điều làm họ chao đảo không chỉ là hiện tại, mà là những vết thương quá khứ đang âm thầm rỉ máu.
Một linh hồn bị thương mà không chịu chữa lành thì sẽ rất khó yêu tự do.
Họ sẽ yêu trong sợ hãi. Phục vụ trong thiếu an toàn. Vâng phục trong âm thầm phản kháng. Cầu nguyện trong khô cứng. Sống cộng đoàn trong phòng thủ. Mà một đời tu sống trong phòng thủ thì mệt lắm. Vì lúc nào người ấy cũng phải gồng để tự bảo vệ mình. Họ không còn ở trong sự đơn sơ của người con, mà ở trong tư thế của người luôn đề phòng bị tổn thương thêm. Càng sống như vậy, họ càng cạn. Càng cạn, họ càng khó mở lòng với Chúa và với người khác. Và cuối cùng, họ sống đời tận hiến như một người ở trong thành trì, chứ không phải ở trong mái nhà của ân sủng.
Nguyên nhân sâu kín thứ hai là đời sống cầu nguyện khô cứng.
Không phải khô khan. Khô khan là điều rất bình thường trong hành trình thiêng liêng. Một linh hồn có thể yêu Chúa rất thật mà vẫn đi qua những mùa không cảm thấy gì. Điều nguy hiểm không phải là khô khan, mà là khô cứng. Tức là cầu nguyện không còn là chỗ của gặp gỡ, mà chỉ còn là khung phải giữ. Không còn là nơi của tình yêu, mà chỉ là lịch trình. Không còn là giờ mình đến với Chúa bằng con người thật, mà là lúc mình hoàn thành một bổn phận thiêng liêng.
Nhiều người đi tu lâu năm rơi vào chỗ này mà không nhận ra. Họ vẫn đọc kinh đúng. Vẫn suy niệm đủ. Vẫn dự lễ, chầu Thánh Thể, lần chuỗi, đọc sách thiêng liêng. Tất cả vẫn có đó. Nhưng linh hồn không còn mềm nữa. Họ không nói thật với Chúa. Không mang nỗi đau thật vào cầu nguyện. Không ngồi lâu đủ để lòng mình lắng xuống. Không còn chờ đợi Chúa nói. Họ bước vào giờ cầu nguyện với rất nhiều ý tưởng về Chúa, nhưng rất ít hiện diện với Chúa. Môi trường nhà tu có thể giữ nếp cầu nguyện, nhưng không ai ngoài bản thân và Chúa biết tương quan ấy còn sống hay không.
Khi cầu nguyện khô cứng, người tận hiến dễ rơi vào một trạng thái rất buồn: họ vẫn nói về Chúa nhưng không còn được Chúa chạm. Họ có thể giải thích Lời Chúa giỏi, nhưng không còn để Lời ấy đâm vào tim mình. Họ có thể hướng dẫn người khác cầu nguyện, nhưng chính mình không còn biết quỳ xuống với đôi tay trống. Họ có thể giảng về phó thác, nhưng trong lòng đầy lo toan. Họ có thể nói về lòng thương xót, nhưng chính mình không còn khóc trước lòng thương xót ấy nữa.
Cầu nguyện khô cứng làm linh hồn mệt vì nó biến tương quan thành gánh nặng. Người ta không còn chạy về với Chúa như chạy về nguồn sống, mà chỉ ghé qua như ghé một trạm phải có. Khi điều đó kéo dài, trái tim sẽ dần tìm nơi nương náu khác. Có thể là công việc. Có thể là một tương quan riêng. Có thể là sự bận rộn. Có thể là những thú vui nhỏ. Có thể là việc được người khác cần đến. Vì tim người ta không thể sống mà không bám vào đâu đó. Nếu không bám vào Chúa cách sống động, nó sẽ tự tìm những điểm tựa khác, dù rất âm thầm.
Nguyên nhân thứ ba là sự cô đơn trong cộng đoàn.
Đây là một nỗi đau rất đặc thù của đời tận hiến. Sống giữa nhiều người mà vẫn cô đơn. Đọc kinh chung, ăn chung, làm việc chung, họp chung, đi lễ chung, sống cùng một mái nhà, nhưng bên trong vẫn có cảm giác không ai chạm được vào phần thật nhất của mình. Không phải vì cộng đoàn lúc nào cũng xấu. Nhưng vì giữa sống gần và sống cùng là hai điều khác nhau. Có những cộng đoàn rất nề nếp nhưng thiếu độ ấm. Có những nơi người ta làm đủ bổn phận với nhau nhưng không thật sự mang nhau trong lòng. Có những nơi có nhiều lời dạy, nhiều quy định, nhiều sinh hoạt, nhưng thiếu lắng nghe. Có những nơi người ta biết nhau bằng vai trò, bằng trách nhiệm, bằng hiệu suất, nhưng không biết nhau bằng nỗi đau, bằng hành trình, bằng những âm thầm rất người.
Người cô đơn trong cộng đoàn thường không chết vì một chuyện lớn. Họ mòn đi vì không có chỗ nào để là chính mình. Không có nơi đủ an toàn để thú nhận mình đang mệt. Không có ai ngồi nghe họ mà không vội sửa dạy. Không có ánh mắt đủ hiền để họ dám nói ra phần yếu. Không có tình huynh đệ đủ thật để họ được ở cạnh mà không phải đeo mặt nạ. Thế là họ thu mình lại. Ban đầu chỉ là bớt chia sẻ. Sau đó là bớt hy vọng được hiểu. Rồi bớt chờ đợi tình huynh đệ. Và cuối cùng, họ sống trong cộng đoàn như sống trong một cơ chế phải vận hành.
Một người cô đơn lâu ngày sẽ rất dễ mệt.
Vì con người không được dựng nên để sống mà không được đón nhận. Đời tu không triệt tiêu nhu cầu được hiểu, được nâng đỡ, được có một chỗ để tựa vào. Người tận hiến không có gia đình riêng, không có người phối ngẫu, không có con cái để trở về theo nghĩa thông thường. Chính vì vậy, cộng đoàn lẽ ra phải mang một phần nào đó hơi ấm của mái nhà thiêng liêng. Nếu không có điều đó, hoặc có mà quá ít, người ta sẽ âm thầm chịu lạnh. Mà lạnh lâu thì tim tê. Tim tê rồi thì không còn sức để yêu quảng đại như xưa.
Sự cô đơn trong cộng đoàn còn nguy hơn vì nó có thể đẩy người tận hiến vào những bù đắp lệch lạc. Khi không được hiểu trong đời sống chung, họ dễ bám quá chặt vào một người hiểu mình. Khi không có tình huynh đệ đủ thật, họ dễ tìm một chỗ thân mật riêng tư quá mức. Khi không được nâng đỡ cách lành mạnh, họ dễ lệ thuộc vào lời khen, vào sự quan tâm, vào một mối tương quan làm ấm lòng nhưng kéo lệch tim. Không phải vì họ xấu. Mà vì họ đói. Một trái tim đói tình người nếu không được nuôi trong trật tự của ân sủng, rất dễ đi tìm lương thực sai chỗ.
Nguyên nhân sâu kín thứ tư là cám dỗ sống bằng vai trò.
Đây là cám dỗ rất tinh vi, càng sống lâu càng dễ mắc. Một người bước vào đời tu trước hết như một kẻ được gọi. Nhưng năm tháng trôi qua, họ mang thêm nhiều định danh khác: người phụ trách, người hướng dẫn, người đào tạo, bề trên, linh mục, giảng thuyết viên, người đại diện, người có uy tín, người làm gương, người được tìm đến. Những vai trò ấy không xấu. Ngược lại, chúng là phần của sứ mạng. Nhưng nguy hiểm là khi người ta bắt đầu sống bằng những vai trò ấy nhiều hơn sống bằng căn tính làm con trước mặt Chúa.
Khi sống bằng vai trò, người tận hiến dễ đánh mất sự bé nhỏ. Họ không còn đến với Chúa như một người cần được yêu, mà như một người có trách nhiệm phải hoàn thành. Họ không còn nhìn mình như kẻ nghèo được cứu, mà như người phải giữ hình ảnh tốt đẹp cho người khác. Họ không còn dễ thú nhận yếu đuối, vì sợ vai trò bị ảnh hưởng. Họ không còn dám nói “con mệt”, vì mình là chỗ dựa cho người khác. Họ không còn dễ bắt đầu lại từ đầu, vì mình đã ở vị trí này, đã sống ngần ấy năm, đã được người ta kỳ vọng như thế.
Sống bằng vai trò làm linh hồn mệt theo một cách rất âm. Vì nó buộc người ta gồng. Gồng để đúng. Gồng để mạnh. Gồng để có câu trả lời. Gồng để luôn hợp lý. Gồng để luôn trưởng thành. Gồng để không ai thấy phần run rẩy. Nhưng càng gồng, người ta càng xa Chúa. Vì Chúa không gặp ta trong lớp áo vai trò, Chúa gặp ta trong con người thật. Người nào quen nói với người khác bằng vị thế của mình quá lâu, sẽ dần quên mất cách thưa với Chúa bằng tiếng nói của đứa con bé nhỏ.
Cám dỗ sống bằng vai trò còn làm người tận hiến lệch ở chỗ họ bắt đầu đo giá trị của mình bằng mức độ hữu ích. Khi mình còn được cần đến, mình thấy đời mình còn ý nghĩa. Khi mình bị thay, bị rút khỏi một trách nhiệm, bị ít nhờ hơn, bị không còn ở trung tâm, mình thấy hụt hẫng. Điều đó cho thấy lòng mình đã bám vào vai trò nhiều hơn bám vào Chúa. Và khi vai trò bị lung lay, linh hồn cũng lung lay theo. Đây là một dấu hiệu rất rõ rằng gốc rễ nội tâm đang đặt chưa đúng chỗ.
Nguyên nhân sâu kín thứ năm là sự bận rộn giết chết chiều sâu nội tâm.
Đây là căn bệnh của thời đại, và đời tu hôm nay không miễn nhiễm. Có những người bận từ sáng đến tối với những việc thật sự cần thiết: mục vụ, giáo dục, quản trị, tiếp khách, dạy học, đi họp, giải quyết sự cố, giấy tờ, chuẩn bị bài, tổ chức, điều hành, lo cho cộng đoàn, lo cho giáo dân, lo cho người nghèo, lo cho các chương trình. Có những việc rất đáng quý. Có những trách nhiệm thật sự không thể tránh. Nhưng vấn đề không nằm ở số lượng việc, mà ở chỗ sự bận rộn dần dần trở thành môi trường sống mặc định của linh hồn.
Khi quá bận quá lâu, người ta không còn biết sống chậm bên trong nữa. Họ quen phản ứng nhanh, quyết định nhanh, xử lý nhanh, chuyển việc nhanh. Và cái nhịp bên ngoài ấy từ từ xâm chiếm nội tâm. Họ không còn ngồi yên được lâu. Không còn kiên nhẫn ở lại với một đoạn Lời Chúa. Không còn khả năng lắng lòng trước một chuyển động nhỏ trong tim. Không còn đủ tĩnh để nhận ra mình đang buồn, đang giận, đang khô, đang thiếu, đang đói điều gì. Họ chỉ biết mình phải tiếp tục.
Sự bận rộn nguy hiểm ở chỗ nó làm người ta tưởng mình đang rất sống động, trong khi thực ra bên trong đang cạn dần. Một người hoạt động nhiều chưa chắc đang sống sâu. Có khi ngược lại. Hoạt động liên tục có thể là cách tuyệt hảo để trốn khỏi chính mình. Mình bận đến mức không còn phải đối diện với nỗi mệt. Không còn phải chạm vào cô đơn. Không còn phải nghe tiếng Chúa hỏi những câu khó. Không còn phải nhận ra có những vùng trong lòng đang rạn nứt.
Bận rộn còn giết chiều sâu nội tâm vì nó làm người ta quen đo ngày sống bằng kết quả chứ không bằng mức độ hiệp thông với Chúa. Hôm nay làm được bao nhiêu việc. Giải quyết được bao nhiêu chuyện. Đáp ứng được bao nhiêu người. Hoàn thành được bao nhiêu kế hoạch. Nhưng những câu hỏi sâu hơn thì vắng dần: hôm nay lòng mình có ở với Chúa không. Mình có sống thật không. Mình có làm việc trong bình an hay trong hấp tấp. Mình có để cho Chúa chạm vào mình không. Mình có còn nhớ vì sao mình làm những việc này không.
Một đời tu mất chiều sâu nội tâm thì sớm muộn cũng mệt. Vì người ta có thể kéo một chiếc xe đi được một đoạn rất xa bằng quán tính, nhưng không thể đi cả đời mà không nạp lại nguồn sống. Có những người kiệt không phải vì họ làm nhiều hơn người khác, mà vì họ làm lâu năm trong khi nội tâm không còn được nuôi. Giống như cây vẫn bị hái quả liên tục mà rễ không được tưới. Đến một ngày, nó không chết ngay, nhưng lá úa, thân cằn, trái nhỏ, bóng mát cũng thưa dần.
Ngoài năm nguyên nhân chính ấy, còn có những sợi dây nhỏ đan vào nhau làm linh hồn mệt thêm: sự so sánh, nỗi sợ bị quên lãng, áp lực phải thánh thiện theo hình ảnh nào đó, những xao động thời đại, sức hút của tiện nghi, mệt mỏi thể lý kéo dài, thiếu nghỉ ngơi lành mạnh, không có người đồng hành đủ sâu, không dám xin giúp đỡ, hoặc đã quá lâu không thật sự được ngồi lại với Chúa trong một cuộc tĩnh tâm từ đáy lòng. Nhưng nhìn sâu vào tất cả, vẫn có một mẫu số chung: linh hồn đang dần sống xa phần thật nhất của mình và xa chỗ duy nhất có thể cứu mình là Chúa.
Điều đau là những nguyên nhân sâu kín này thường không bộc lộ ngay bằng sa ngã lớn. Chúng biểu lộ bằng những lệch rất âm. Người ta bớt vui. Bớt mềm. Bớt tha thiết. Bớt cầu nguyện bằng tim. Bớt lắng nghe. Bớt rung động. Dễ mệt hơn. Dễ khép lại hơn. Dễ xét đoán hơn. Dễ tìm mình hơn. Dễ bám vào việc hơn. Dễ cần được công nhận hơn. Dễ phòng thủ hơn. Và vì mọi sự diễn ra từ từ, người ta tưởng mình vẫn ổn.
Nhưng một linh hồn không lạc đường trong một đêm.
Họ lạc bằng những độ lệch rất nhỏ không được chỉnh lại.
Họ mệt bằng những thiếu thốn rất kín không được gọi tên.
Họ nguội bằng những giây phút không còn quay về nguồn mà cứ tiếp tục sống như thể không sao.
Bởi vậy, chữa một linh hồn tận hiến mệt mỏi không thể chỉ bắt đầu bằng việc giảm việc, đổi chỗ, hay thêm vài ngày nghỉ, dù những điều ấy có thể cần. Chữa từ gốc phải bắt đầu bằng sự thật. Tôi đang mang vết thương nào chưa chịu chữa. Tôi đang cầu nguyện như gặp Chúa hay như hoàn thành lịch. Tôi đang sống trong cộng đoàn như ở nhà hay như đang tự vệ. Tôi đang sống bằng căn tính làm con hay bằng vai trò. Tôi đang làm việc từ chiều sâu nội tâm hay từ quán tính bận rộn.
Những câu hỏi ấy đau, nhưng cứu.
Vì chỉ khi gọi đúng tên căn bệnh, người ta mới không chữa nhầm. Có những linh hồn cố gắng làm mình sốt sắng hơn, trong khi điều họ cần là được chữa lành. Có những người tưởng mình cần đổi cộng đoàn, trong khi điều họ cần là học cầu nguyện thật. Có những người nghĩ mình yếu vì làm ít quá, trong khi thật ra họ đang kiệt vì làm quá nhiều mà không còn sống từ nguồn. Có những người trách mình sao không đủ quảng đại, trong khi tận sâu, họ đã đói tình huynh đệ từ rất lâu. Có những người thấy mình mất bình an, nhưng không nhận ra mình đã đặt căn tính vào vai trò quá chặt.
Và đây là điều an ủi nhất: Chúa không sợ những nguyên nhân sâu kín ấy. Chúa không lúng túng trước một trái tim đầy vết thương. Chúa không bất lực trước một đời cầu nguyện đã khô cứng. Chúa không quay lưng trước một linh hồn cô đơn giữa cộng đoàn. Chúa không xấu hổ vì một người tận hiến đã lỡ sống bằng vai trò. Chúa không bỏ mặc người đang bị bận rộn nuốt mất chiều sâu. Trái lại, chính ở những vùng tối ấy, Chúa muốn đi vào. Không phải bằng lên án. Mà bằng ánh sáng. Bằng sự chạm tới. Bằng lời mời gọi trở về.
Có khi việc đầu tiên Chúa muốn không phải là ta làm tốt hơn, mà là dừng lại thật sự. Dừng để thấy mình đang đau ở đâu. Dừng để thôi đeo mặt nạ mạnh mẽ. Dừng để mang ra trước Chúa những điều lâu nay chỉ giữ kín. Dừng để thôi sống như một người phải cứu lấy đời mình. Dừng để nghe lại một điều tưởng cũ mà hóa ra rất mới: “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được.”
Câu đó không làm người tận hiến nhỏ đi. Câu đó giải thoát họ.
Giải thoát khỏi ảo tưởng phải luôn ổn.
Giải thoát khỏi cơn nghiện hữu ích.
Giải thoát khỏi áp lực phải giữ hình ảnh.
Giải thoát khỏi lối cầu nguyện chỉ còn hình thức.
Giải thoát khỏi những tương quan cộng đoàn hời hợt mà mình đã quen chịu.
Giải thoát khỏi sự bận rộn như một thứ thần tượng thầm lặng.
Và khi được giải thoát như thế, linh hồn mới bắt đầu thở lại. Không phải vì mọi nguyên nhân sâu kín lập tức biến mất. Nhưng vì từ đây, người ấy không còn đi một mình với chúng nữa. Họ bắt đầu dám đem chúng vào ánh sáng của Chúa. Dám nói thật. Dám xin giúp đỡ. Dám sống chậm lại. Dám quay về với cầu nguyện như một nơi gặp gỡ. Dám để cộng đoàn thấy phần mong manh của mình ở mức cần thiết. Dám buông bớt vai trò trong lòng để làm con trở lại. Dám cắt bớt những bận rộn không thật sự cần. Dám để cho chiều sâu nội tâm được ưu tiên hơn hiệu suất.
Đó là khởi đầu của hồi sinh.
Không ồn.
Không dễ.
Nhưng thật.
Bởi vì cuối cùng, một linh hồn tận hiến không được cứu bằng việc cố giữ mình không mệt. Họ được cứu bằng việc học nhận ra tại sao mình mệt, mệt ở đâu, và đem chính chỗ ấy về cho Chúa. Không phải chỉ dâng cho Chúa những phần đạo đức sáng sủa của mình, mà dâng luôn những phần rối, phần đau, phần cạn, phần lệch, phần đã nguội, phần đã không còn biết cầu nguyện ra sao.
Chúa không chê những phần đó.
Chúa chỉ chờ ta đừng giấu nữa.
Có lẽ có những người đã sống lâu trong đời tu, đã phục vụ nhiều, đã mang nhiều trách nhiệm, đã đi qua bao mùa, đến một lúc nào đó không còn biết vì sao mình mệt đến thế. Họ chỉ thấy lòng mình không còn như xưa. Nếu vậy, rất có thể vấn đề không nằm ở một chuyện duy nhất, mà ở cả một hệ thống những nguyên nhân sâu kín đã âm thầm tích tụ: một vết thương chưa chữa, một đời cầu nguyện đã cứng, một nỗi cô đơn không ai biết, một căn tính đã đặt nhầm vào vai trò, một nhịp sống quá đầy đã giết mất chiều sâu.
Nhận ra điều đó không phải để sợ.
Mà để quay về.
Vì không có vùng nào trong linh hồn sâu đến mức Chúa không vào được.
Không có lệch nào âm đến mức ân sủng không chỉnh lại được.
Không có mỏi nào kéo dài đến mức Chúa không thể làm mới.
Chỉ cần người ta chịu thật.
Chịu mở.
Chịu ngồi xuống.
Chịu thôi trốn mình bằng việc thánh.
Và chịu tin rằng Đấng đã gọi mình không chỉ gọi mình để phục vụ Người, mà còn gọi mình để được Người chữa lành, gìn giữ, làm mới từng ngày.
PHẦN IV: NHỮNG CON ĐƯỜNG PHỤC HỒI CHO LINH HỒN TẬN HIẾN ĐANG MỆT MỎI
Có những lúc trong đời tu, điều người ta cần không phải là cố gắng thêm, mà là được cứu lại từ bên trong.
Không phải thêm vài việc đạo đức cho dày hơn. Không phải làm mình bận hơn để quên mệt. Không phải tự trách mình nhiều hơn để mong sẽ khá hơn. Không phải cố gồng lên để trở thành hình ảnh đạo đức mà mình nghĩ Chúa đang muốn. Một linh hồn mệt mỏi không được chữa lành bằng cách đánh mạnh vào nó hơn. Một cành cây đã khô không hồi sinh nhờ bị ép ra trái. Một người đã cạn không thể được cứu chỉ bằng khẩu hiệu phải trung thành hơn. Họ cần nước. Họ cần ánh sáng. Họ cần được ngồi lại bên nguồn.
Và điều đẹp nhất là: trong Chúa, luôn có đường trở về.
Không phải đường của một phép màu làm mọi khô cạn biến mất trong một đêm. Không phải đường của cảm xúc sốt sắng quay lại ngay như thuở đầu. Không phải đường của một cuộc đổi chỗ là xong mọi vấn đề. Nhưng là một hành trình phục hồi thật. Chậm. Sâu. Đau ở chỗ phải thật. Nhưng bình an, vì mỗi bước đều đi về đúng hướng: đi về với Chúa, đi về với con người thật của mình, đi về với căn tính tận hiến ban đầu mà lâu nay có thể đã bị phủ bụi.
Con đường phục hồi đầu tiên và quan trọng nhất là trở về với cầu nguyện thật.
Không phải chỉ trở về với giờ cầu nguyện, mà là trở về với sự thật trong cầu nguyện. Có những người vẫn còn mọi khung giờ nhưng không còn gặp gỡ. Vậy nên điều đầu tiên không phải là tăng thêm số giờ, mà là học lại cách ở trước mặt Chúa như một con người thật. Có khi chỉ bắt đầu bằng một câu rất nghèo: “Chúa ơi, con mệt.” Có khi chỉ là ngồi im trước Nhà Tạm mà thôi không đọc thêm gì nữa, không cố suy niệm cho hay, không dựng lên những ý tưởng đạo đức đẹp, chỉ ở đó như một người bệnh ngồi trước thầy thuốc. Có khi chỉ là mở Tin Mừng ra và đọc chậm một đoạn, không để tìm ý cho bài giảng, không để rút bài học cho người khác, mà để hỏi: câu này hôm nay chạm gì vào đời con.
Cầu nguyện thật bắt đầu khi người tận hiến ngừng nói với Chúa bằng vai trò và bắt đầu nói với Chúa bằng trái tim. Không phải như một bề trên, một cha sở, một người đào tạo, một người giảng dạy, một người phải làm gương. Mà như một đứa con. Một đứa con có thể lẫn lộn, có thể khô, có thể buồn, có thể không biết nói gì, nhưng ở lại. Có những giờ cầu nguyện rất nghèo mà lại là những giờ đẹp nhất, vì lần đầu tiên sau bao lâu, con người ấy không đóng vai nữa. Họ không cố làm một người sốt sắng. Họ không chứng minh gì với Chúa. Họ chỉ để mình được Chúa thấy.
Một linh hồn tận hiến đang mệt rất cần học lại sự nghèo này. Vì lâu nay họ có thể đã quen đến với Chúa bằng những điều đúng, nhưng không còn thật. Mà Chúa thì không cứu ta bằng những gì đúng trên bề mặt. Chúa cứu ta ở phần thật nhất. Khi người ta dám mang vào cầu nguyện cả sự chán, cả cơn giận, cả nỗi thất vọng, cả vết thương, cả câu hỏi “tại sao con lại như thế này”, thì lúc đó cầu nguyện mới thôi là một nghĩa vụ thiêng liêng và trở lại thành chỗ gặp gỡ cứu độ.
Trở về với cầu nguyện thật còn là học lại sự thinh lặng. Không chỉ im tiếng ngoài miệng, mà là chấp nhận không lấp đầy lòng mình bằng quá nhiều chữ, quá nhiều việc, quá nhiều âm thanh. Nhiều linh hồn mệt mỏi vì lâu rồi không ngồi đủ lâu trong sự lặng để nghe chính mình và nghe Chúa. Họ sợ yên vì yên thì cơn trống trồi lên. Nhưng chính cơn trống ấy lại là cánh cửa. Nếu dám ở lại với nó trước mặt Chúa, người ta sẽ bắt đầu nghe được những điều sâu hơn: mình đang mệt ở đâu, mình đang đói điều gì, mình đang giận ai, mình đang chạy trốn điều gì, mình đang cần được chữa lành ở chỗ nào. Chỉ khi những điều đó lộ ra, ân sủng mới đi vào tận gốc.
Con đường phục hồi thứ hai là học chữa lành nội tâm.
Đây là điều không thể né nếu muốn hồi sinh thật. Không ai đi sâu với Chúa lâu dài mà không phải gặp lại chính mình. Người tận hiến đang mệt cần có can đảm ngồi xuống với lịch sử đời mình. Không phải để đào bới quá khứ một cách tự thương hại, nhưng để nhận ra những vết thương nào mình đã mang theo quá lâu mà cứ tưởng đã qua. Có những phản ứng hôm nay không bắt đầu hôm nay. Có những nỗi buồn hiện tại đang được nuôi bởi một đau đớn rất cũ. Có những tự ái, lệ thuộc, nhạy cảm thái quá, sợ bị bỏ rơi, đói được công nhận, thích được hiểu ngay, khó đón nhận góp ý, không chỉ là tính xấu. Nhiều khi đó là dấu hiệu của một chỗ bên trong còn non yếu, còn đau, còn thiếu được ôm ấp trong ánh sáng của Chúa.
Chữa lành nội tâm trước hết là dám gọi tên. Con đau ở đâu. Con sợ điều gì. Con giận ai. Con chưa tha được chuyện gì. Con còn mang mặc cảm nào. Con đang cố gắng chứng minh điều gì với ai. Có những người sống đời tu nhiều năm mà chưa một lần thật sự để Chúa chạm vào phần bị thương của tuổi thơ, của gia đình, của một biến cố cũ, của một lần bị phản bội, của một cảm giác không được yêu đủ. Họ chỉ lo trở nên tốt, trở nên hữu ích, trở nên trung thành. Nhưng bên dưới mọi cố gắng ấy là một trái tim đang xin được chữa lành.
Chữa lành nội tâm cũng đòi người ta biết tìm sự đồng hành thích hợp. Có những lúc một linh hướng, một người đồng hành thiêng liêng, một người thật sự biết nghe bằng lòng thương, là món quà Chúa gửi đến. Không ai cũng phải một mình gỡ những nút thắt trong lòng. Có những điều cần được nói ra, được soi sáng, được gọi tên bởi một người đủ trưởng thành và kín đáo. Nhiều người mệt vì quá lâu cứ tự xoay xở với thế giới nội tâm của mình. Họ nghĩ mình phải mạnh, phải tự lo được, phải vượt qua một mình. Nhưng sự khiêm nhường đôi khi không phải là cố chịu, mà là biết xin giúp đỡ đúng lúc.
Và điều rất quan trọng trong chữa lành là học tha thứ. Tha thứ cho người khác, và cả cho chính mình. Có những linh hồn tận hiến mệt mỏi không chỉ vì việc hôm nay, mà vì trong lòng họ vẫn còn một vùng cay đắng chưa tan. Cay vì đã bị hiểu lầm. Cay vì bị đối xử thiếu công bằng. Cay vì đã cho đi nhiều mà không được đón nhận. Cay vì cộng đoàn không như mơ. Cay vì mình đã trung thành mà vẫn thấy cô đơn. Cay vì chính mình yếu đuối mãi không xong. Những đắng cay ấy, nếu không đặt dưới chân Thánh Giá, sẽ đi vào máu thiêng liêng của đời tận hiến và làm mọi thứ trở nên nặng nề. Tha thứ không phải là nói chuyện đau không có gì nghiêm trọng. Tha thứ là không để nỗi đau làm chủ tương lai đời mình nữa. Là trao lại quyền phán xét cho Chúa, để tim mình được nhẹ hơn và mở ra lại với ân sủng.
Con đường phục hồi thứ ba là làm mới tương quan với Chúa.
Điều này sâu hơn chuyện “cầu nguyện nhiều hơn”. Vì có khi người ta vẫn cầu nguyện nhiều nhưng tương quan không mới. Tương quan với Chúa được làm mới khi người tận hiến bắt đầu gặp lại dung mạo thật của Chúa, chứ không chỉ hình ảnh Chúa mà mình đã quen nghĩ. Nhiều người mệt vì trong sâu thẳm, họ đang sống với một Thiên Chúa quá đòi hỏi, quá nghiêm, quá chờ mình phải tốt thì mới yêu. Họ không nói ra, nhưng sống như thế. Họ đến với Chúa như đến với Đấng đánh giá. Họ cầu nguyện như báo cáo. Họ xét mình như tự kết án. Họ trung thành vì sợ, không hẳn vì yêu.
Một tương quan như thế rất mệt.
Người tận hiến cần gặp lại Chúa Giêsu của Tin Mừng: Đấng nhìn Phêrô sa ngã mà không khinh, Đấng ngồi với người phụ nữ Samari rất lâu, Đấng khóc trước nấm mồ Lagiarô, Đấng không quở trách các môn đệ vì họ buồn ngủ trong vườn Dầu nhưng chỉ mời họ tỉnh thức, Đấng đón người con hoang đàng khi nó còn ở rất xa. Gặp lại Chúa ấy, linh hồn mới thôi gồng. Mới dám về. Mới dám tin rằng mình đang mệt không làm Chúa bớt yêu mình. Trái lại, có khi chính lúc mệt nhất là lúc mình cần kinh nghiệm rõ nhất rằng mình được yêu nhưng không.
Làm mới tương quan với Chúa còn là trở lại với những kỷ niệm đầu tiên của ơn gọi. Không phải để sống hoài trong hoài niệm, nhưng để chạm lại nguồn. Có một ngày nào đó Chúa đã chạm vào đời mình. Có một lúc nào đó mình đã biết rất rõ rằng Người gọi mình. Có một ngọn lửa đầu tiên. Có một tiếng xin vâng đầu tiên. Có một niềm vui ban đầu rất trong. Nhiều năm đi qua, bụi đời tu, trách nhiệm, mệt mỏi, va chạm có thể đã phủ lên, nhưng nguồn đó không mất. Nó chỉ bị quên. Một linh hồn tận hiến đang phục hồi rất cần những khoảng thời gian để nhớ lại: Chúa đã làm gì cho tôi, dẫn tôi đi qua những đâu, nâng tôi khỏi những gì, giữ tôi trong những lần nào, gọi tôi bằng tình yêu ra sao. Sự nhớ lại biết ơn ấy có sức làm tan nhiều lớp chai cứng hơn người ta tưởng.
Con đường phục hồi thứ tư là sống lại tình huynh đệ.
Đời tu không được chữa lành trọn vẹn trong cô lập. Một linh hồn bị thương cần Chúa, nhưng cũng cần một bầu khí nhân bản lành mạnh để tiếp tục đi. Sống lại tình huynh đệ không có nghĩa là mọi cộng đoàn sẽ trở nên lý tưởng. Nhưng ít nhất, người tận hiến đang mệt cần học không khép kín tuyệt đối nữa. Họ cần dám bước ra khỏi pháo đài nội tâm mà mình đã xây để tự vệ. Có thể không phải mở với tất cả mọi người, nhưng ít nhất là với một vài người đáng tin, trong mức độ khôn ngoan, để đời sống chung không chỉ còn là cùng ở một chỗ mà không chạm được vào nhau.
Tình huynh đệ bắt đầu bằng những điều rất nhỏ: một cuộc trò chuyện thật không chỉ xoay quanh công việc; một câu hỏi tử tế “dạo này anh chị có ổn không”; một bữa ăn ngồi cùng nhau mà không chỉ bàn chuyện phải làm; một sự hiện diện không vội kết án; một ánh mắt biết rằng người kia cũng đang chiến đấu. Có những cộng đoàn không cần những chương trình thật lớn để chữa lành nhau. Họ chỉ cần bớt lạnh. Bớt vai trò. Bớt nói đúng mà thiếu thương. Thêm một chút lắng nghe. Thêm một chút nhẫn nại. Thêm một chút cho nhau được là người.
Người tận hiến mệt mỏi cũng cần học sống lại tình huynh đệ bằng cách thay đổi ánh nhìn. Khi mình đau, mình dễ nhìn người khác qua lăng kính tổn thương. Rất nhiều điều đều có thể bị hiểu thành thiếu quan tâm, thiếu tôn trọng, thiếu yêu thương. Nhưng một phần phục hồi là xin Chúa cho mình một ánh mắt mới. Không ngây thơ, nhưng công bằng hơn. Biết rằng anh chị em sống với mình cũng có vết thương, cũng có giới hạn, cũng có những trận chiến không ai thấy. Khi nhìn người khác bằng lòng thương hơn là bằng cái cân đo xét, tim mình cũng nhẹ hơn. Và chính lúc đó, cộng đoàn thôi là nơi chỉ gây mệt, mà có thể lại trở thành nơi mình được cứu qua những điều rất đơn sơ.
Con đường phục hồi thứ năm là tìm lại bình an không phải trong việc bớt thánh giá, nhưng trong việc bám chặt vào Chúa hơn.
Đây là điểm quyết định của đời tận hiến trưởng thành. Rất nhiều người khi mệt thì bản năng là muốn bớt gánh, bớt trách nhiệm, bớt va chạm, bớt khó khăn, bớt người khó chịu, bớt việc nặng, bớt cộng đoàn phức tạp. Những mong muốn đó có thể dễ hiểu, đôi khi cũng cần những điều chỉnh thực tế. Nhưng có một sự thật sâu hơn: ngay cả khi những thứ bên ngoài được giảm, lòng người vẫn có thể không bình an nếu không bám chặt vào Chúa hơn. Vì nguồn gốc của bình an không nằm ở việc đời mình dễ, mà ở việc mình có một nơi nương thật.
Đời tận hiến không được hứa cho một con đường không có thập giá. Chúa không mời gọi bằng lời hứa rằng ai theo Người sẽ không còn mệt. Người chỉ hứa một điều sâu hơn nhiều: “Ách của Thầy êm ái, gánh của Thầy nhẹ nhàng.” Lạ lùng thay, Chúa không nói “không có ách”, “không có gánh”. Vẫn có đó. Nhưng khi mang với Người, nó khác. Bình an không phải là không còn gánh. Bình an là không còn vác một mình.
Một linh hồn phục hồi thật sự là linh hồn không còn đòi Chúa phải cất hết mọi thập giá mới chịu bình an. Họ bắt đầu học một điều khác: để Chúa đi vào chính thập giá ấy. Để Chúa ở trong cộng đoàn khó. Ở trong trách nhiệm nặng. Ở trong nỗi cô đơn. Ở trong sự khô khan. Ở trong những ngày mình không hiểu gì. Người tận hiến trưởng thành dần không phải vì đời họ dễ hơn, mà vì họ thôi bấu víu vào việc mọi sự phải thuận mới có thể an. Họ bám chặt vào Chúa hơn. Và chính độ bám đó làm tâm hồn họ có một nền bình an mà những sóng gió bề mặt không dễ lấy mất.
Bám chặt vào Chúa hơn có nghĩa là học phó thác cách cụ thể. Chẳng hạn, không ôm mọi việc như thể nếu mình không lo thì mọi sự sụp. Không giam lòng trong những câu hỏi “nếu như”, “phải chi”, “tại sao họ không”, “lỡ mai này”. Không nuôi mãi nỗi sợ mất vai trò, mất chỗ đứng, mất ảnh hưởng. Không tự cứu mình bằng việc được người khác công nhận. Phó thác là đặt lại đời mình dưới chân Chúa mỗi ngày, đôi khi từng giờ. Nói với Người: “Con không giữ nổi mình nếu không có Ngài.” Câu nói đó không phải thất bại. Đó là khởi đầu của bình an.
Một linh hồn tận hiến phục hồi cũng cần học lại nhịp sống thiêng liêng lành mạnh. Không sống như một người luôn thiếu thời gian cho Chúa. Không để mọi thứ tốt đẹp khác chen lấn đến mức phần cốt lõi bị rút hết nhựa. Có những điều phải cắt bớt. Có những cuộc nói chuyện không cần kéo dài. Có những việc không phải mình gánh hết. Có những sự hiện diện trên mạng, trên điện thoại, trong các mối bận tâm phụ, cần được trả lại đúng chỗ. Không ai phục hồi mà vẫn sống y nguyên nhịp đã làm mình kiệt. Có khi yêu Chúa trong giai đoạn này là dám sống chậm lại. Dám ít hiệu suất hơn một chút để sâu hơn nhiều hơn. Dám không ôm trọn mọi kỳ vọng để giữ được trái tim.
Và một điều nữa rất quan trọng: người mệt mỏi cần học đón nhận sự phục hồi như một hành trình, không như một màn trình diễn thành công. Có những ngày khá hơn, có những ngày lại khô. Có những lúc tưởng đã bình an, rồi một biến cố nhỏ lại khơi dậy nhiều vùng cũ. Điều đó không có nghĩa là mình thất bại. Phục hồi không đi theo đường thẳng. Chữa lành của Chúa nhiều khi giống bình minh hơn là bật công tắc. Từng chút sáng lên. Từng chút ấm lại. Từng chút mềm ra. Từng chút biết yêu lại. Từng chút thấy mình không còn phải chạy trốn chính mình nữa.
Trong hành trình ấy, có khi điều lớn nhất Chúa làm không phải là lấy đi ngay nỗi mệt, mà là biến nỗi mệt thành nơi gặp gỡ. Ngày xưa mình ghét nó, sợ nó, giấu nó. Nhưng khi đi với Chúa đủ lâu, mình bắt đầu hiểu: chính nơi mình mệt, mình học biết mình không phải Chúa. Chính nơi mình khô, mình học cầu nguyện không vì cảm xúc. Chính nơi mình cô đơn, mình học tìm Người như nơi nương náu duy nhất. Chính nơi mình không còn gì để khoe, mình mới thật sự biết thế nào là được yêu bằng ân sủng.
Một linh hồn tận hiến đã đi qua phục hồi thường trở nên khác. Không ồn hơn. Không hẳn hoạt động hơn. Nhưng dịu hơn. Thật hơn. Ít phán xét hơn. Biết thương hơn. Bớt gồng hơn. Họ không còn nói về Chúa như một ý niệm, mà như một Đấng đã từng bế họ qua đêm tối. Họ không còn đòi mình phải hoàn hảo mới dám ở gần Chúa, vì họ đã nếm lòng thương xót. Họ không còn quá đói được nhìn nhận, vì họ biết mình có giá trị từ đâu. Họ không còn dùng vai trò để đứng vững, vì họ biết mình đứng được nhờ bàn tay ai. Họ không còn nghĩ bình an là hết vấn đề, vì họ đã gặp bình an ngay giữa vấn đề.
Và đó chính là vẻ đẹp sâu nhất của đời tu được phục hồi: không phải quay về nguyên vẹn như trước kia, mà là bước vào một chiều sâu mới, khi mọi thứ đã đi qua lửa. Một đức tin không còn quá dựa vào cảm giác. Một tình yêu không còn quá dựa vào lý tưởng đẹp. Một sự tận hiến không còn quá dựa vào hình ảnh thánh thiện của mình. Nhưng dựa vào Chúa. Chỉ vào Chúa.
Có thể hôm nay vẫn còn những người trong đời tu đang mệt đến mức không còn biết bắt đầu từ đâu. Vậy thì cứ bắt đầu từ chỗ nhỏ nhất. Một giờ ngồi thật trước Nhà Tạm. Một lời thú nhận rất nghèo với Chúa. Một quyết định tìm người đồng hành. Một lần dám nói thật rằng mình không ổn. Một việc cắt bớt điều không cần. Một bước tha thứ. Một buổi đọc lại hành trình ơn gọi với lòng biết ơn. Một hành động tử tế nhỏ trong cộng đoàn. Một lần đặt tay lên ngực mình và thôi trách bản thân như kẻ thù. Những bước nhỏ ấy, nếu thật, có thể mở ra những cánh cửa rất lớn.
Vì Chúa không đòi người mệt phải chạy ngay. Người chỉ mời đến gần.
Không đòi người bị thương phải tự băng bó xong mới vào. Người chỉ nói: cứ đến.
Không đòi người khô phải tự nhóm lửa rồi mới quỳ. Người chỉ nói: cứ ở lại.
Không đòi người chông chênh phải tự làm mình hết run. Người chỉ nói: đừng buông tay Ta.
Phục hồi của linh hồn tận hiến cuối cùng không phải là trở thành phiên bản mạnh mẽ hơn của mình, mà là trở nên người biết nương tựa hơn vào Chúa. Và kỳ lạ thay, chính người biết nương tựa ấy lại thường bình an nhất. Không phải vì họ ít thập giá nhất. Nhưng vì họ không còn mang thập giá ngoài vòng tay Chúa nữa.
Ước gì những ai đang mệt trong đời tu đừng tuyệt vọng vì thấy mình chưa khá ngay. Chỉ cần đừng quay lưng với con đường trở về. Chỉ cần đừng đóng cửa trước sự thật. Chỉ cần mỗi ngày bám vào Chúa thêm một chút. Vì bình an không nở ra trong một ngày. Nhưng nó sẽ lớn lên âm thầm trong linh hồn biết ở lại.
Và rồi, có thể một ngày nào đó, người từng rất mệt ấy sẽ ngồi trước Nhà Tạm, không còn cần nói nhiều, chỉ thấy trong lòng mình một điều rất nhẹ: thập giá vẫn còn, đời tu vẫn có những ngày khó, cộng đoàn vẫn không hoàn hảo, bản thân mình vẫn còn yếu, nhưng sâu trong đó có một vùng bình an không ai lấy được. Không phải vì mình mạnh hơn. Mà vì mình đã bám chặt vào Chúa hơn.
Đó là bình an thật.
Đó là phục hồi thật.
Đó là dấu chỉ một linh hồn tận hiến tuy đã từng mỏi, từng lệch, từng khô, nhưng cuối cùng không đánh mất nguồn.
PHẦN V: KHI NGƯỜI TẬN HIẾN ĐI QUA MỆT MỎI MÀ KHÔNG BỎ CUỘC
Có những vẻ đẹp của đời tu chỉ xuất hiện sau nước mắt.
Không phải vẻ đẹp của ngày đầu, khi mọi thứ còn thơm mùi mới, khi trái tim còn đầy lý tưởng, khi lời “xin vâng” còn rung lên như một bài ca đầu đời. Vẻ đẹp ấy rất quý, rất trong, rất đáng nhớ. Nhưng đó chưa phải là vẻ đẹp sâu nhất. Vẻ đẹp sâu nhất của đời tận hiến thường không nở trong mùa xuân đầu tiên, mà nở sau những mùa đông dài. Sau những đêm cầu nguyện mà không thấy gì. Sau những va chạm đã làm tim đau. Sau những lần muốn buông mà vẫn ở lại. Sau những lúc không còn cảm giác sốt sắng nhưng vẫn quỳ xuống. Sau những mùa mệt mỏi tưởng như không qua nổi mà cuối cùng, nhờ Chúa, người ta vẫn đi tiếp.
Có những người chỉ thật sự hiểu ơn gọi là gì khi họ đã không còn sức để tự nuôi ơn gọi ấy bằng chính mình nữa.
Ngày còn trẻ, nhiều người yêu Chúa bằng lửa của cảm hứng. Họ quảng đại thật, hy sinh thật, dấn thân thật. Nhưng trong cái thật ấy vẫn còn một chút sức riêng, một chút hình ảnh đẹp về mình, một chút tin rằng mình sẽ sống tốt, sẽ đi trọn, sẽ trung thành một cách khá đẹp. Rồi đời tu đi qua năm tháng, đi qua va chạm, đi qua khô khan, đi qua sự thật về chính mình, và dần dần người tận hiến hiểu ra: mình không giữ được ơn gọi bằng nhiệt thành riêng. Mình không đi được hết đường bằng ý chí riêng. Mình không nên thánh bằng những cố gắng đẹp đẽ của mình. Nếu Chúa không giữ, mình sẽ rơi. Nếu Chúa không đỡ, mình sẽ mệt đến gục. Nếu Chúa không yêu, mình sẽ không còn lý do để ở lại.
Chính chỗ đó là khởi đầu của trưởng thành.
Bởi vì trưởng thành trong đời tu không phải là khi người ta không còn yếu nữa. Trưởng thành là khi người ta thôi ảo tưởng về sức riêng và bắt đầu sống bằng lòng tín thác. Không phải thứ tín thác nói trên môi. Mà là thứ tín thác đã được trả giá bằng nhiều lần bất lực. Đã đi qua nhiều phen chới với. Đã nếm đủ sự mỏng manh của mình. Và vì thế, không còn cậy dựa vào mình nhiều như trước nữa.
Người tận hiến đi qua mệt mỏi mà không bỏ cuộc sẽ khám phá ra một vẻ đẹp rất lạ: họ không còn cháy kiểu bùng lên, nhưng cháy kiểu âm ỉ bền bỉ. Không còn rực rỡ theo cách dễ thấy, nhưng ấm theo cách sâu hơn. Không còn nhiều lời đẹp về lý tưởng như xưa, nhưng mỗi lời họ nói ra lại mang sức nặng của một người đã sống, đã đau, đã cầu nguyện, đã được Chúa vực dậy. Có những người sau khủng hoảng không trở lại như cũ. Và đó không hẳn là mất mát. Vì đôi khi Chúa không phục hồi ta để ta quay lại nguyên trạng ban đầu. Chúa làm mới ta để ta trở nên thật hơn, sâu hơn, mềm hơn, nghèo hơn, nhưng bám vào Người hơn.
Một ơn gọi đã được thanh luyện trong nước mắt luôn có một chiều sâu khác.
Người ấy hiểu nỗi yếu đuối của con người hơn. Họ bớt phán xét hơn. Bớt nóng vội đòi người khác phải tốt ngay hơn. Bớt ngạc nhiên trước sự giằng co của anh chị em hơn. Vì họ biết bên trong một con người có thể có những cuộc chiến mà người ngoài không thấy. Họ đã nếm mùi bất lực của chính mình, nên không còn dễ đứng trên cao để dạy đời. Họ bắt đầu biết thương chỗ yếu của người khác bằng lòng thương xót mà chính họ đã từng được nhận.
Có những người ngày xưa rất nguyên tắc, rất mạnh, rất sắc, rất thẳng. Nhưng sau một mùa đêm tối, họ trở nên dịu hơn. Không phải vì họ hạ thấp chân lý. Nhưng vì họ biết chân lý của Chúa luôn đi cùng lòng thương xót. Có những người trước đây dễ khó chịu với người yếu, nhưng sau khi đi qua mỏi mệt của chính mình, họ biết ngồi lâu hơn với người chậm. Biết kiên nhẫn hơn với người đang vật lộn. Biết im lặng hơn trước những gì mình chưa hiểu hết. Và đó là một vẻ đẹp rất quý. Vì đời tu không chỉ cần những con người đúng. Đời tu cần những con người đã được đụng chạm đủ để biết xót thương.
Nước mắt có một vai trò rất lạ trong hành trình tận hiến.
Có những giọt nước mắt đầu đời khi nghe tiếng gọi Chúa. Có những giọt nước mắt của niềm vui ngày khấn dòng. Nhưng cũng có những giọt nước mắt rất khác: nước mắt vì cô đơn, vì không được hiểu, vì cầu nguyện mãi không thấy ánh sáng, vì thấy mình yếu quá, vì cảm giác đã cho đi nhiều mà lòng vẫn trống, vì những lần đứng trước Nhà Tạm mà chỉ biết nói “con không biết phải làm sao nữa”. Chính những giọt nước mắt ấy, nếu không bị giấu khỏi Chúa, lại trở thành nơi thanh luyện ơn gọi sâu nhất.
Có những thứ chỉ được rửa sạch bằng nước mắt. Sự kiêu hãnh được rửa bằng nước mắt bất lực. Sự tự tin vào mình được rửa bằng nước mắt thất bại. Những hình dung đẹp quá về đời tu được rửa bằng nước mắt va chạm. Nhu cầu được công nhận được rửa bằng nước mắt bị quên lãng. Tham vọng thiêng liêng được rửa bằng nước mắt của một người nhận ra mình không thể cứu mình. Và sau khi được rửa như vậy, linh hồn không nhất thiết trở nên rực rỡ hơn trước mắt người khác, nhưng trong mắt Chúa, họ nên quý hơn rất nhiều. Vì họ đã để chính đời mình đi qua lò lửa và không bỏ chạy.
Thinh lặng cũng là nơi một ơn gọi trưởng thành được hình thành.
Không phải thứ thinh lặng lạnh, thinh lặng đóng cửa, thinh lặng không muốn đối thoại. Nhưng là thứ thinh lặng sâu, nơi người tận hiến thôi cần giải thích mình quá nhiều, thôi cần chứng minh mình ổn, thôi cần tỏ ra mạnh, thôi cần phải luôn có câu trả lời. Họ học ở lại trước Chúa trong sự không hiểu hết. Học mang những câu hỏi không có lời giải ngay mà không tuyệt vọng. Học để cho đêm tối tồn tại một thời gian mà không chạy đi tìm bù đắp. Học chấp nhận rằng có những giai đoạn Chúa không cho cảm giác ngọt ngào, không cho thành quả dễ thấy, không cho bình an theo cách mình mong, nhưng vẫn hiện diện rất sâu.
Một người đã đi qua thinh lặng như thế sẽ khác. Họ ít ồn ào bên ngoài hơn, nhưng bên trong có nền. Họ không còn dễ bị kéo nghiêng bởi lời khen, lời chê, thành công, thất bại như trước. Không phải vì họ vô cảm. Nhưng vì họ đã đi qua một đoạn đường mà ở đó chỉ còn Chúa đủ. Những người ấy không cần đời tu lúc nào cũng phải đẹp mới yêu được nó. Họ yêu ngay cả khi đời tu mang khuôn mặt thập giá. Và đó là dấu chỉ của tình yêu trưởng thành.
Người tận hiến đi qua mệt mỏi mà không bỏ cuộc sẽ dần khám phá ra rằng: vẻ đẹp sâu nhất của ơn gọi không nằm ở việc mình chưa từng chao đảo, mà ở việc giữa bao lần chao đảo, mình vẫn được Chúa giữ lại.
Ngày đầu, người ta thường nghĩ vẻ đẹp của đời tu là hy sinh nhiều, làm được nhiều, sống gương mẫu, sốt sắng, giữ nề nếp, nên thánh từng bước một cách khá rõ ràng. Nhưng về sau, họ hiểu sâu hơn: vẻ đẹp của đời tu là ở chỗ này, rằng một con người yếu đuối như tôi, nhiều giới hạn như tôi, nhiều lần mỏi mệt như tôi, vậy mà Chúa vẫn không rút lại tiếng gọi. Chúa vẫn ở đây. Vẫn chờ tôi. Vẫn làm mới lòng tôi. Vẫn cho tôi đứng trong nhà Người. Vẫn dùng cả những chỗ vỡ của tôi để làm ích cho các linh hồn.
Khi hiểu điều đó, người tận hiến thôi nhìn đời mình như một bảng thành tích thiêng liêng. Họ bắt đầu nhìn đời mình như một lịch sử được thương xót. Và người sống bằng ý thức mình được thương xót thì bình an rất sâu. Vì họ không còn phải bảo vệ hình ảnh hoàn hảo của mình nữa. Họ có thể nhận mình yếu mà không sụp đổ. Có thể kể về đêm tối mà không xấu hổ. Có thể đồng hành với người khác bằng trái tim thật chứ không chỉ bằng vai trò.
Một ơn gọi trưởng thành sau mệt mỏi cũng thường trở nên tự do hơn.
Ngày xưa, có thể họ bị cột vào nhiều điều: phải được nhìn nhận, phải có ích, phải làm tốt, phải được người khác hiểu, phải được sống trong cộng đoàn như mình mong, phải cảm thấy sốt sắng thì mới yên tâm. Nhưng sau khi đi qua những chỗ đổ vỡ của các “phải” ấy, họ bắt đầu tự do hơn. Không phải tự do để sống buông, sống lỏng, sống tùy ý. Nhưng tự do khỏi những ràng buộc âm thầm đã từng làm họ lệch khỏi Chúa. Họ không còn cần được người khác khen để biết mình có giá trị. Không còn quá hoảng khi bị hiểu lầm. Không còn quá sợ những giai đoạn khô khan. Không còn quá bám vào kết quả sứ vụ. Vì họ đã biết chỗ đứng thật của mình nằm ở đâu: trong ánh mắt Chúa.
Đó là tự do rất lớn.
Người tự do như thế thường phục vụ đẹp hơn. Vì họ không làm để nuôi cái tôi nữa. Họ không yêu để tìm lại mình trong người khác nữa. Họ không dấn thân để chứng minh mình quan trọng nữa. Họ làm, họ yêu, họ cho đi, nhưng bên trong rỗng rang hơn. Và chính vì rỗng rang, họ trở thành khí cụ trong hơn trong tay Chúa.
Có một vẻ đẹp khác nữa của người đã đi qua mệt mỏi mà không bỏ cuộc: họ biết quý những điều nhỏ.
Ngày xưa có thể họ chờ những kinh nghiệm thiêng liêng lớn, những biến chuyển rõ ràng, những thành quả đẹp. Nhưng về sau, họ học thấy Chúa trong những điều rất nhẹ: một giờ chầu yên bình, một câu Lời Chúa đến đúng lúc, một bữa cơm cộng đoàn ít căng hơn, một người anh em ngồi nghe mình, một buổi sáng lòng không quá nặng, một lần mình không phản ứng như cũ, một ngày làm việc xong mà vẫn giữ được bình an, một giọt nước mắt trong giờ cầu nguyện sau bao lâu khô hạn. Những điều ấy đối với người ngoài có thể rất nhỏ. Nhưng với người đã từng đi qua sa mạc, đó là những giọt sương quý.
Người đã từng rất khát mới biết nước quý thế nào.
Người đã từng rất tối mới biết một tia sáng quý thế nào.
Người đã từng rất mệt mới biết một bình an nhỏ thôi cũng là hồng ân thế nào.
Và chính từ đó, lòng biết ơn bắt đầu nở lớn. Không phải kiểu biết ơn chung chung, nhưng là lòng biết ơn của người ý thức rằng mình vẫn còn đây là nhờ ơn Chúa. Mỗi ngày còn được đứng trước bàn thờ, còn được đọc kinh, còn được mặc áo dòng, còn được sống giữa cộng đoàn, còn được gọi Chúa là của mình, đều không còn là chuyện đương nhiên. Nó trở thành ân huệ. Mà người sống bằng ân huệ thì rất khó cay đắng lâu. Họ có thể còn đau, còn mệt những lúc nào đó, nhưng tận đáy lòng họ có một mạch nước biết ơn nuôi họ.
Một ơn gọi đã được thanh luyện trong nước mắt và tín thác cũng thường mang một sức thuyết phục sâu hơn bất kỳ bài giảng nào.
Có những lời nói về Chúa rất đúng nhưng nghe vẫn mỏng. Lại có những lời rất đơn sơ mà chạm thẳng tim, vì nó đi ra từ một đời đã bị bẻ ra trước mặt Chúa. Một linh mục, một nữ tu, một tu sĩ đã đi qua đêm tối mà vẫn ở lại, chỉ riêng sự hiện diện của họ thôi đã là một chứng từ. Họ không cần lúc nào cũng nói những câu lớn. Nhưng ánh mắt họ khác, cách họ lắng nghe khác, cách họ im lặng khác, cách họ ở với người đau khác. Vì nơi họ có một sự thật: họ biết Chúa không phải chỉ bằng sách, bằng lớp học, bằng thần học, bằng công thức thiêng liêng, mà bằng chính kinh nghiệm được Chúa giữ giữa những lúc mình tưởng không giữ nổi nữa.
Những con người như vậy là món quà rất lớn cho Hội Thánh.
Vì họ nhắc cho người khác biết rằng đời tận hiến không phải hành trình của những người không bao giờ mệt. Đó là hành trình của những người mệt nhưng không ngừng trở về. Không phải hành trình của những người không bao giờ lạc. Mà là hành trình của những người nhiều lần được Chúa kéo về. Không phải con đường của những người luôn mạnh. Mà là con đường của những người biết mình yếu nên càng bám vào Chúa hơn.
Và có lẽ, đây là một trong những vẻ đẹp sâu nhất của ơn gọi trưởng thành: người ấy không còn sống để gìn giữ một hình ảnh đẹp về đời tu, nhưng để trung tín với Tình Yêu đã gọi mình.
Ngày đầu, có thể họ yêu ơn gọi nhiều. Về sau, họ yêu Đấng ban ơn gọi nhiều hơn. Ngày đầu, có thể họ say mê cái đẹp của đời dâng hiến. Về sau, họ bám vào Chúa ngay cả khi đời dâng hiến mang khuôn mặt khô cằn. Ngày đầu, có thể họ trung thành vì lửa. Về sau, họ trung thành vì biết không có Chúa thì mình chẳng còn nơi nào để đi. Và chính sự trung thành ấy, đã đi qua đủ loại thử thách, trở thành một hương thơm rất hiếm.
Không ồn.
Không chói.
Nhưng bền.
Có những người tận hiến già đi mà lòng cũng héo theo. Nhưng cũng có những người, càng đi qua năm tháng, càng có một vẻ đẹp rất lặng. Họ không cần xuất hiện nhiều. Không cần được chú ý nhiều. Không cần chứng tỏ nhiều. Nhưng chỉ cần ở gần họ, người ta thấy lòng mình dịu lại. Vì nơi họ có một sự an trú nào đó. Một sự an trú không đến từ việc đời họ chưa từng bị rung. Nhưng từ việc họ đã bị rung nhiều lần mà cuối cùng vẫn chọn neo đời mình vào Chúa.
Neo ấy không phải tự nhiên mà có.
Nó được làm nên bằng từng lần không bỏ giờ cầu nguyện dù khô.
Bằng từng lần đứng dậy sau khi thất vọng về chính mình.
Bằng từng lần tha thứ cho cộng đoàn thay vì đóng cửa lòng.
Bằng từng lần từ chối những bù đắp lệch để quay lại với Chúa.
Bằng từng lần nói “xin vâng” trong những điều nhỏ mà đau.
Bằng từng lần để nước mắt rơi trước Nhà Tạm thay vì giả bộ mạnh.
Bằng từng lần chấp nhận mình không hiểu mà vẫn tin.
Bằng từng lần không bỏ cuộc.
Và chính “không bỏ cuộc” ấy là điều làm ơn gọi nên đẹp một cách thánh.
Không bỏ cuộc không có nghĩa là lúc nào cũng hăng hái. Không bỏ cuộc nhiều khi chỉ đơn giản là hôm nay vẫn quỳ xuống. Hôm nay vẫn đi lễ. Hôm nay vẫn đọc một đoạn Tin Mừng. Hôm nay vẫn xin lỗi. Hôm nay vẫn bắt đầu lại sau một ngày tệ. Hôm nay vẫn không bỏ Nhà Tạm dù chẳng còn cảm giác gì. Hôm nay vẫn không buông tay Chúa dù lòng đầy câu hỏi. Những “vẫn” nhỏ đó, nhìn bề ngoài không có gì phi thường. Nhưng trong mắt Chúa, đó là những chiến thắng rất lớn.
Bởi vì Chúa không chỉ thấy hành động. Chúa thấy cuộc chiến bên trong. Thấy nỗi mệt mà người khác không thấy. Thấy sự gắng gượng để tiếp tục. Thấy nỗi cô đơn giấu kín. Thấy những lần tim muốn khép mà vẫn cố mở ra. Thấy những lúc lòng trống mà vẫn ngồi lại bên Người. Và Chúa quý những điều đó hơn nhiều điều bề ngoài xem ra rực rỡ.
Cho nên, nếu có ai đó đang ở giữa hành trình tận hiến và thấy mình đã không còn như thuở đầu, thì cũng đừng vội buồn. Có thể Chúa không lấy đi sự mệt để trả lại cho con một phiên bản cũ. Có thể Chúa đang làm điều lớn hơn: đưa con vào vẻ đẹp trưởng thành của một tình yêu không còn dựa trên cảm giác, không còn dựa trên lý tưởng đẹp, không còn dựa trên sức riêng, mà dựa trên lòng tín thác.
Tín thác là khi người ta không còn nắm chắc gì ngoài Chúa, mà vẫn đi.
Là khi không còn thấy rõ con đường, mà vẫn bước.
Là khi không còn nghe lòng mình sốt sắng như xưa, mà vẫn ở lại.
Là khi không còn nghĩ tốt về mình như trước, mà vẫn tin Chúa không rút lại tình yêu.
Là khi không còn đòi hỏi đời tu phải dễ thương, cộng đoàn phải hoàn hảo, sứ vụ phải đẹp, bản thân phải mạnh, mới có thể bình an.
Là khi giữa tất cả những điều đó, người ta nói được với Chúa: “Con chỉ còn Ngài, nhưng như thế là đủ.”
Khi một linh hồn tận hiến đi được đến chỗ ấy, họ đã chạm vào chiều sâu rất thật của ơn gọi. Không phải chiều sâu của tri thức thôi. Không phải chiều sâu của nề nếp thôi. Mà là chiều sâu của một tương quan đã được thử trong lửa. Và tương quan nào đã đi qua lửa mà còn ở lại, tương quan ấy rất bền.
Cuối cùng, vẻ đẹp lớn nhất của người tận hiến đi qua mệt mỏi mà không bỏ cuộc chính là: họ trở thành lời chứng rằng Chúa trung tín.
Không phải họ trung tín trước rồi Chúa mới trung tín sau. Mà chính vì Chúa trung tín nên họ mới còn đứng được đến hôm nay. Họ nhìn lại đời mình và hiểu rằng nếu chỉ dựa vào bản thân, họ đã bỏ cuộc từ lâu rồi. Nhưng mỗi lần sắp gãy, Chúa đỡ. Mỗi lần sắp nguội hẳn, Chúa thổi lại. Mỗi lần sắp lạc, Chúa gọi. Mỗi lần tưởng mình không còn gì để dâng, Chúa lại nhận lấy chính sự nghèo của họ. Và vì thế, đời họ trở thành bài ca không phải về sức mạnh của con người, mà về sự bền bỉ của ân sủng.
Đó là phần kết đẹp nhất của một hành trình tận hiến.
Không phải rằng người ấy chưa từng mỏi.
Mà là đã từng mỏi, rất mỏi, nhưng không bỏ Chúa.
Không phải rằng người ấy chưa từng khóc.
Mà là đã từng khóc nhiều, nhưng không bỏ cầu nguyện.
Không phải rằng người ấy chưa từng chông chênh.
Mà là đã từng chông chênh, nhưng không buông neo.
Không phải rằng người ấy chưa từng muốn dừng lại.
Mà là đã từng muốn dừng, nhưng vẫn để Chúa kéo đi tiếp.
Và rồi, một ngày nào đó, chính người ấy sẽ hiểu: những năm tháng mệt mỏi không làm hỏng ơn gọi của mình, nếu mình đem chúng vào tay Chúa. Trái lại, chúng có thể trở thành nơi ơn gọi được thanh luyện khỏi những gì nông, những gì ảo, những gì dựa vào mình quá nhiều. Để sau cùng, điều còn lại không phải là một con người đầy thành tích thiêng liêng, mà là một trái tim đã biết nương náu.
Một trái tim như thế rất đẹp.
Rất bền.
Rất sâu.
Và rất bình an.
Bởi vì cuối con đường, điều giữ người tận hiến không phải là ký ức đẹp của ngày đầu, không phải là sức mạnh của những năm giữa, không phải là lời khen của ai, không phải là thành công của sứ vụ, mà là chính Chúa.
Chính Chúa đã gọi.
Chính Chúa đã đợi.
Chính Chúa đã giữ.
Chính Chúa sẽ đưa họ đi hết con đường.
Và đó là lý do, dù đã đi qua nước mắt, qua thinh lặng, qua mệt mỏi, qua biết bao chông chênh, người tận hiến vẫn có thể mỉm cười rất sâu mà nói rằng:
Đời này đáng lắm.
Không phải vì đời này nhẹ.
Mà vì giữa tất cả những gì nặng, tôi đã gặp một Tình Yêu không bỏ tôi.
LỜI KẾT CUỐI SÁCH
Có những cuốn sách khép lại bằng một dấu chấm.
Nhưng có những cuốn sách không nên khép lại như thế, vì điều nó muốn nói không phải là một bài học để người ta đọc xong rồi cất đi, mà là một tiếng gọi để người ta phải mang theo, phải ngồi lại với nó, phải để nó chạm vào những chỗ sâu nhất trong lòng mình. Và tác phẩm này, nếu có thể xin được một điều, thì không xin được xem như một bản văn đẹp, một lời suy niệm cảm động, hay một chuỗi ý tưởng đạo đức để đọc cho xong. Nó chỉ xin được làm một ngọn đèn nhỏ đặt trong tay những người đang mệt mỏi trong đời tu, để giữa một quãng đường có thể rất tối, rất dài, rất khô, rất không dễ nói ra, người ấy thấy rằng mình không cô độc, nỗi đau của mình không vô nghĩa, nước mắt của mình không bị Chúa bỏ quên, và sự chông chênh của mình chưa bao giờ là dấu chấm hết cho ơn gọi.
Bởi vì đời tận hiến không phải là câu chuyện của những con người không biết mệt.
Đời tận hiến không phải là vùng đất của những ai từ ngày bước vào là luôn vững vàng, luôn bình an, luôn sốt sắng, luôn đầy lửa, luôn mạnh mẽ, luôn thắng mình một cách đẹp đẽ như trong các bức tranh thiêng liêng người ta thường vẽ. Không. Đời tận hiến là câu chuyện của những con người đã được Chúa gọi ra khỏi thế gian, nhưng vẫn mang một trái tim bằng thịt, vẫn có ký ức, có tổn thương, có giới hạn, có cám dỗ, có cô đơn, có yếu đuối, có những lúc rực cháy và cũng có những lúc tro tàn. Đời tận hiến là hành trình của những người đã dâng mình cho Chúa, nhưng từng ngày vẫn phải học lại cách thuộc về Người, từng ngày vẫn phải chiến đấu để đừng sống bên cạnh Chúa mà lòng lại cách xa Chúa, từng ngày vẫn phải đi qua bản thân mình, đi qua cái tôi, đi qua những vùng tối, đi qua những mùa sa mạc mà không phải lúc nào cũng hiểu được vì sao.
Có những người đang đi trong đời tu mà thấy mình mệt đến mức xấu hổ.
Họ xấu hổ vì nghĩ rằng người tận hiến thì không nên như thế. Họ xấu hổ vì mình đã đi bao năm rồi mà sao vẫn yếu. Họ xấu hổ vì ngoài kia có những người đang nhìn mình như một người của Chúa, mà bên trong mình lại khô khan, buồn bã, kiệt sức, thậm chí có lúc chẳng còn biết phải bám vào đâu. Họ xấu hổ vì tưởng rằng trung tín là phải lúc nào cũng hừng hực, mà không biết rằng rất nhiều khi, trung tín thật lại chính là việc ở lại trong những ngày mình không còn gì ngoài sự khô, ngoài sự mỏi, ngoài một lời cầu nguyện nghèo đến mức chỉ còn đủ sức thở dài trước Nhà Tạm. Họ xấu hổ vì tưởng mình là người duy nhất đi qua con đường ấy, mà không biết rằng biết bao linh hồn tận hiến thánh thiện nhất cũng từng đi qua những đêm tối rất sâu, những thử thách rất nặng, những mùa chỉ còn đủ sức để không buông tay Chúa.
Nếu cuốn sách này có thể ôm lấy ai đó, thì xin ôm chính những linh hồn ấy.
Xin ôm người linh mục đã giảng bao nhiêu bài giảng cho người khác, nhưng bây giờ lại không biết nói gì với Chúa ngoài một cõi lặng mỏi mệt.
Xin ôm người nữ tu vẫn dịu dàng phục vụ từng ngày, nhưng đêm về lại thấy lòng mình trống như căn phòng không đèn.
Xin ôm người tu sĩ đã ở trong cộng đoàn bao năm, vẫn chu toàn, vẫn đứng đúng vị trí của mình, nhưng sâu bên trong lại có một nỗi cô đơn không ai gọi đúng tên.
Xin ôm người đã từng rất lửa, rất lý tưởng, rất đẹp trong buổi đầu ơn gọi, mà nay đang bối rối nhìn mình và không hiểu vì sao trái tim đã không còn như trước.
Xin ôm người đang gồng lên để giữ hình ảnh ổn định trước mặt anh em, trước mặt giáo dân, trước mặt những người mình phục vụ, trong khi bên trong mình chỉ còn những mảnh mệt rã rời.
Xin ôm người từng nhiều lần muốn bỏ cuộc, không nhất thiết bằng cách bước ra khỏi nhà dòng, mà bằng cách thôi không còn mơ về sự thánh thiện nữa, thôi không còn dám tin rằng mình có thể yêu Chúa sâu hơn nữa, thôi không còn mong đời tận hiến của mình có thể được hồi sinh nữa.
Nếu anh đang ở đâu đó trong những dòng này, thì xin hãy nghe thật kỹ điều này: Chúa không mệt vì anh.
Người đời có thể mệt vì anh. Chính anh cũng có thể mệt vì mình. Cộng đoàn có thể không hiểu hết anh. Những người xung quanh có thể không biết trong lòng anh đang có gì. Nhưng Chúa không mệt vì anh. Chúa không kiệt sức vì phải đợi anh trở về. Chúa không chán nản vì anh còn yếu. Chúa không thất vọng như cách anh đang thất vọng về chính mình. Chúa không nói: “Con đã sống đời tu ngần ấy năm mà sao còn như vậy.” Chính anh nói câu ấy với mình. Chính anh đang đứng trước đời mình bằng một ánh mắt nghiêm khắc hơn cả ánh mắt của Chúa. Còn Chúa thì vẫn như thế, vẫn là Đấng thấy tất cả mà không quay lưng, biết tất cả mà không rút lại tình yêu, hiểu tất cả mà vẫn chờ.
Và đây là điều người tận hiến cần nhớ nhất: Chúa không gọi những người không bao giờ mệt. Chúa gọi những người dám ở lại với Người khi mình mệt.
Chúa không gọi những người không có bóng tối. Chúa gọi những người dám để Người đi vào bóng tối ấy.
Chúa không gọi những người luôn giữ được ngọn lửa của mình bằng sức riêng. Chúa gọi những người cuối cùng hiểu rằng lửa phải được giữ bởi chính Thiên Chúa.
Chúa không gọi những người chưa từng muốn bỏ cuộc. Chúa gọi những người, giữa những lần muốn bỏ cuộc, vẫn để cho lòng thương xót kéo mình ở lại thêm một ngày, thêm một giờ, thêm một bước.
Có thể đã có lúc anh nghĩ rằng những mệt mỏi của mình làm hỏng ơn gọi. Nhưng không hẳn vậy. Điều làm hỏng ơn gọi không phải là mệt. Điều làm hỏng ơn gọi là khi người ta mệt mà không còn muốn đem chính sự mệt ấy về cho Chúa. Điều làm hỏng ơn gọi là khi người ta thôi sống thật, thôi cầu nguyện thật, thôi khóc thật, thôi xin giúp đỡ, thôi quay về nguồn, và bắt đầu chọn sống bằng vai diễn. Còn nếu anh mệt mà vẫn quỳ. Nếu anh khô mà vẫn đọc một câu Tin Mừng. Nếu anh đau mà vẫn ở lại trong nhà Chúa. Nếu anh chông chênh mà vẫn không buông tay Người. Nếu anh chẳng còn gì để dâng ngoài sự nghèo và vẫn đưa sự nghèo ấy cho Chúa, thì anh đang không làm hỏng ơn gọi. Trái lại, có khi anh đang đi vào phần thật nhất của ơn gọi.
Vì có những độ sâu không thể học được bằng sách.
Có những bài học không thể có được trong những ngày lòng hừng hực.
Có những vẻ đẹp của đời tận hiến chỉ xuất hiện khi con người đã đi qua sa mạc mà không đánh mất hướng, đã đi qua thử thách mà không bỏ Chúa, đã đi qua đêm mà không ngừng tin rằng sáng vẫn còn đâu đó.
Ngày đầu, người ta thường yêu Chúa với nhiều cảm hứng.
Về sau, người ta được mời yêu Chúa trong chân lý.
Ngày đầu, người ta theo Chúa vì thấy Người đẹp.
Về sau, người ta ở lại cả khi mình không còn cảm được cái đẹp ấy một cách rõ ràng nữa.
Ngày đầu, người ta quảng đại với những hy sinh lớn.
Về sau, người ta được thanh luyện qua những chết đi nhỏ, âm, lặp đi lặp lại, không ai biết.
Ngày đầu, người ta tưởng trung tín là không ngã.
Về sau, người ta hiểu trung tín là ngã rồi vẫn trở về.
Ngày đầu, người ta tưởng nên thánh là luôn mạnh.
Về sau, người ta hiểu nên thánh là biết mình yếu nhưng không rời xa lòng thương xót.
Đời tận hiến trưởng thành không đẹp theo kiểu bề ngoài.
Nó không nhất thiết ồn ào. Không nhất thiết rực rỡ. Không nhất thiết luôn tạo cảm hứng. Có những người sau khi đi qua rất nhiều mệt mỏi không còn nói nhiều như xưa, không còn dễ bộc lộ như xưa, không còn cháy bùng như xưa, nhưng ở nơi họ có một thứ ánh sáng sâu hơn. Ánh sáng của người đã biết mình không phải Đấng Cứu Độ. Ánh sáng của người đã buông bớt cái tôi phải luôn ổn. Ánh sáng của người đã nếm đủ bất lực để thôi cậy vào mình. Ánh sáng của người không còn sống vì vai trò, vì ánh nhìn, vì kết quả, nhưng vì Chúa. Những con người như thế không phải lúc nào cũng đứng ở chỗ người khác dễ thấy. Nhưng chính họ thường là cột trụ âm thầm của cộng đoàn, của Hội Thánh, của những linh hồn bé nhỏ. Vì họ đã đi qua lửa. Và cái gì đi qua lửa mà không cháy rụi, cái đó rất bền.
Có khi, trong một chặng nào đó, anh đã xin Chúa cất khỏi mình những mệt mỏi, những chông chênh, những va chạm, những thập giá, những cộng đoàn khó, những trách nhiệm nặng, những khô khan kéo dài. Có thể Chúa đã không cất như anh mong. Và anh nghĩ Chúa im lặng. Nhưng biết đâu, Chúa đã làm điều lớn hơn điều anh xin. Biết đâu Người không cất thập giá đi ngay, nhưng Người đi vào giữa thập giá ấy để thanh luyện những chỗ lệch trong lòng anh. Biết đâu Người không lấy hết sự cô đơn, nhưng dùng chính nỗi cô đơn đó để dạy anh rằng chỉ Người mới đủ. Biết đâu Người không lập tức cho lại những cảm xúc thiêng liêng ban đầu, vì Người muốn dẫn anh vào một tình yêu không dựa trên cảm xúc nữa. Biết đâu Người không trả lại cho anh một đời tu dễ chịu hơn, vì Người đang làm cho anh thành một linh hồn sâu hơn.
Có những điều chỉ về cuối người ta mới hiểu.
Có những giọt nước mắt chỉ khi nhìn lại mới thấy chúng không hề vô ích.
Có những mùa mỏi mệt, khi đi qua, tưởng chỉ là bóng tối, nhưng khi nhìn lại mới nhận ra: chính ở đó Chúa đã bẻ gãy sự tự phụ của mình, chữa những chỗ sâu mà mình không biết, dạy mình cầu nguyện thật, dạy mình nghèo thật, dạy mình ở lại với Người không phải vì ngọt ngào mà vì yêu, dạy mình ngừng sống cho hình ảnh và bắt đầu sống cho tương quan.
Có lẽ, một trong những cám dỗ lớn nhất của người tận hiến là cứ nghĩ mình phải trở thành một ai đó thật đẹp trong mắt Chúa. Nhưng về cuối hành trình, người ta mới hiểu: Chúa không cần anh trở thành một hình ảnh đẹp. Chúa chỉ cần anh thuộc về Người. Không phải bằng phần hào nhoáng nhất của mình, mà bằng phần thật nhất. Không phải bằng những chỗ mạnh nhất của mình, mà cả bằng những chỗ yếu nhất. Không phải bằng những thành công trong sứ vụ, mà bằng cả những thất bại, những bẽ bàng, những khô hạn, những vùng không ai hiểu. Chúa không chỉ muốn bài giảng của anh, công việc của anh, chức vụ của anh, sự hy sinh của anh. Chúa muốn chính anh. Trần trụi. Mệt mỏi. Yếu đuối. Khao khát. Tổn thương. Thật.
Và một khi người tận hiến hiểu ra điều đó, đời tu của họ đổi khác.
Họ không còn phải gồng để xứng đáng nữa.
Họ không còn phải quá lo giữ hình ảnh nữa.
Họ không còn phải chạy theo một mẫu người thánh thiện mà mình tưởng phải là như thế.
Họ thôi so sánh mình với người khác.
Họ thôi tuyệt vọng vì những chỗ chưa xong.
Họ bắt đầu sống như một người con hơn là như một người làm công tinh thần.
Họ bắt đầu để cho Chúa yêu mình nhiều hơn là cố gắng tự làm cho mình trở nên đáng yêu.
Đây là chỗ mà bình an bắt đầu nở.
Không phải bình an vì mọi chuyện bên ngoài đã tốt lên cả. Không phải bình an vì cộng đoàn bỗng hoàn hảo. Không phải bình an vì cầu nguyện lúc nào cũng ngọt. Không phải bình an vì mình hết cám dỗ, hết yếu, hết mỏi. Bình an thật của người tận hiến không đến từ việc đời mình đã nhẹ, mà từ việc mình không còn vác nó một mình nữa. Từ việc mình biết chỗ để ngã vào. Từ việc mình chấp nhận mình không cứu nổi mình, và điều đó không còn làm mình hoảng loạn nữa, vì có Chúa. Từ việc mình biết rằng giữa bao chông chênh, vẫn có một nơi không rung chuyển: trái tim Thiên Chúa.
Nếu có điều gì cần khắc thật sâu vào lòng ở cuối cuốn sách này, thì có lẽ là điều này: đừng sợ phải bắt đầu lại.
Đừng sợ nếu hôm nay anh nhận ra lòng mình không còn như trước. Điều đó đau, nhưng không đáng sợ bằng việc tiếp tục sống mà không nhìn vào sự thật. Đừng sợ nếu hôm nay anh thấy mình cần học cầu nguyện lại từ đầu. Càng sống lâu, người ta càng cần học lại những điều căn bản. Đừng sợ nếu hôm nay anh thấy mình cần được chữa lành. Thánh thiện không phải là không có vết thương. Thánh thiện là dám để Chúa chạm vào vết thương ấy. Đừng sợ nếu hôm nay anh thấy mình cần xin giúp đỡ. Một người tận hiến không nhỏ đi khi xin được đồng hành. Họ chỉ thật hơn. Đừng sợ nếu hôm nay anh chỉ còn đủ sức thưa với Chúa một câu rất nghèo: “Con không biết phải làm sao.” Nhiều khi đó lại là lời cầu nguyện đẹp nhất.
Đừng sợ nước mắt.
Nước mắt không phải dấu hiệu thất bại trong đời tu. Có khi đó là nơi ơn gọi được rửa sạch khỏi những điều giả. Đừng sợ thinh lặng. Có những điều Chúa chỉ nói trong chỗ không còn âm thanh nào ngoài nhịp tim mình và sự hiện diện của Người. Đừng sợ sự mỏi của mình. Cứ sợ một điều thôi: đừng để mỏi làm mình đóng cửa với Chúa. Đừng sợ phải thú nhận mình yếu. Cứ sợ một điều thôi: đừng để lòng kiêu hãnh ngăn mình ngồi xuống như một đứa con. Đừng sợ cộng đoàn chưa đủ lý tưởng. Cứ sợ một điều thôi: đừng để chính sự thất vọng làm tim mình cứng lại đến mức không còn khả năng yêu. Đừng sợ những mùa khô. Cứ sợ một điều thôi: đừng bỏ giờ hẹn với Chúa chỉ vì hôm nay mình không thấy gì.
Rất nhiều người tận hiến đi qua đời mình mà vẫn giữ được vỏ ngoài ổn định, nhưng bên trong chết dần. Đây là điều đáng sợ. Cũng có rất nhiều người đi qua những cuộc khủng hoảng sâu, những mùa khô kéo dài, những chông chênh thật sự, nhưng cuối cùng lại trở thành những con người rất dịu, rất nhân hậu, rất biết thương, rất bình an. Tại sao? Không phải vì họ ít đau hơn. Mà vì họ không dùng đau khổ để dựng tường. Họ dùng đau khổ để đào sâu giếng. Họ không biến mệt mỏi thành cớ để xa Chúa. Họ biến mệt mỏi thành tiếng kêu cứu lên Chúa. Họ không để thất vọng làm mình chai. Họ để thất vọng đập vỡ những gì còn ảo trong mình. Và nhờ thế, họ được thanh luyện.
Một ơn gọi được thanh luyện là một ơn gọi rất đẹp.
Không còn đẹp kiểu non xanh của buổi đầu, nhưng đẹp như hạt lúa đã bị vùi xuống đất, đã mục ra, đã đi qua mùa mưa nắng, nên bông trĩu hơn. Không còn đẹp kiểu rực lửa dễ thấy, nhưng đẹp như ngọn đèn trong đêm, không quá lớn, nhưng đủ làm sáng một góc nhà cho người khác nương. Không còn đẹp kiểu nói hay, nghĩ hay, mơ lớn, mà đẹp kiểu ở lại, chịu đựng, yêu tiếp, tha thứ, cầu nguyện, xin vâng, bắt đầu lại, tín thác. Và chính những vẻ đẹp ấy là thứ Hội Thánh cần hơn bao giờ hết.
Hội Thánh không thiếu những lời nói về Chúa.
Nhưng Hội Thánh rất cần những con người đã đi qua đêm tối với Chúa.
Hội Thánh không thiếu những hoạt động.
Nhưng Hội Thánh rất cần những linh hồn có chiều sâu nội tâm.
Hội Thánh không thiếu những chương trình.
Nhưng Hội Thánh rất cần những người không còn sống bằng vai trò, mà sống bằng tương quan.
Hội Thánh không thiếu những tiếng nói mạnh.
Nhưng Hội Thánh rất cần những con người đã được nước mắt làm cho dịu lại.
Và nếu anh đang ở trong một chặng mệt mỏi, đừng coi thường chính chặng này. Có thể đây không phải là đoạn đường phụ. Có thể đây chính là lò lửa nơi Chúa đang làm việc lớn nhất trong anh. Không phải ở phần người khác nhìn thấy. Mà ở tầng gốc. Ở chỗ anh đặt đời mình vào đâu. Ở chỗ anh yêu Chúa vì điều gì. Ở chỗ anh có sống như một người con hay không. Ở chỗ anh có còn để mình được thương xót hay không.
Có thể sau cuốn sách này, không phải mọi nỗi mệt của anh sẽ biến mất.
Không phải cộng đoàn của anh sẽ đổi ngay.
Không phải đời cầu nguyện của anh ngày mai sẽ tự nhiên lại ngọt.
Không phải mọi vết thương sẽ lập tức được chữa lành.
Không phải anh sẽ không còn những ngày yếu nữa.
Nhưng nếu có một điều xin được giữ lại, thì xin giữ điều này: mỗi khi mệt, hãy quay về. Mỗi khi khô, hãy ngồi lại. Mỗi khi chông chênh, đừng chạy khỏi Chúa. Mỗi khi thất vọng về mình, đừng kết án mình xa khỏi lòng thương xót. Mỗi khi thấy lòng mình đang nguội, đừng ngụy trang nó bằng những hoạt động thánh thiện hơn nữa, nhưng hãy thành thật hơn nữa. Mỗi khi thấy mình cô đơn, hãy nhớ rằng không có cô đơn nào sâu bằng việc linh hồn không còn ở gần Chúa. Và cũng không có sự gần gũi nào chữa lành bằng việc được ở trước mặt Người với tất cả sự thật của mình.
Có thể cuối cùng, đời tận hiến không phải là hành trình đi từ mạnh mẽ đến mạnh mẽ hơn.
Có thể đó là hành trình đi từ tưởng mình mạnh đến chấp nhận mình yếu.
Đi từ tưởng mình hiểu đến chấp nhận mình không hiểu hết.
Đi từ tưởng mình có thể giữ mình đến chấp nhận rằng mình phải được Chúa giữ.
Đi từ sống bằng cảm hứng đến sống bằng tín thác.
Đi từ yêu Chúa trong ngọt ngào đến yêu Chúa trong chân lý.
Đi từ làm việc cho Chúa đến ở với Chúa.
Đi từ vai trò đến căn tính.
Đi từ hoạt động đến chiều sâu.
Đi từ hình ảnh đến sự thật.
Đi từ chính mình đến Thiên Chúa.
Và nếu đúng như thế, thì những mệt mỏi, những nước mắt, những sa mạc, những lần bắt đầu lại không phải là lối vòng vô ích. Chúng có thể là con đường. Không đẹp theo kiểu người ta thích kể. Nhưng rất thật. Và rất thánh.
Vậy nên, khi khép lại cuốn sách này, xin đừng khép lại bằng một cảm xúc thoáng qua. Xin khép lại bằng một lời nguyện rất thật, có thể là lời nguyện nghèo nhất từ trước đến nay của anh:
“Lạy Chúa, con mệt.
Con đã đi một quãng đường dài, và có những đoạn con tưởng mình không còn đủ sức.
Có những chỗ trong lòng con đã khô. Có những nơi trong con còn đau. Có những mùa con đã sống bằng vai trò nhiều hơn bằng tình yêu. Có những ngày con chỉ biết chu toàn mà không thật sự ở với Ngài. Có những lúc con đã thất vọng về chính mình, về cộng đoàn, về hành trình này. Có những lần con không còn biết phải làm sao ngoài việc tiếp tục đi như một cái máy. Nhưng hôm nay, trước mặt Ngài, con không muốn trốn nữa. Con không muốn đóng vai nữa. Con không muốn mạnh theo cách của con nữa. Con chỉ xin được ở đây, với tất cả sự thật của mình. Nếu Ngài còn muốn giữ con, xin giữ con. Nếu Ngài còn muốn dạy con yêu, xin dạy con lại từ đầu. Nếu Ngài còn muốn chữa con, xin đụng vào những chỗ con vẫn giấu. Nếu Ngài còn muốn con đi tiếp, xin đừng để con đi bằng sức riêng. Con không xin một đời tận hiến không có thập giá. Con chỉ xin đừng để con lìa xa Ngài. Con không xin được luôn sốt sắng. Con chỉ xin khi khô hạn, con vẫn ở lại. Con không xin mình trở thành một người hoàn hảo. Con chỉ xin trở thành một người thuộc về Ngài thật hơn. Và nếu phải đi qua nước mắt, qua thinh lặng, qua mệt mỏi thêm nữa, xin cho con đi qua tất cả trong vòng tay Ngài. Vì cuối cùng, điều con cần không phải là một đời tu dễ hơn, mà là một trái tim bám vào Ngài hơn. Amen.”
Và nếu một ngày nào đó, rất lâu sau khi đọc xong những dòng này, anh lại thấy mình mệt, lại thấy lòng mình chông chênh, lại thấy ơn gọi như một ngọn đèn sắp cạn dầu, thì xin nhớ một điều thôi:
Hãy quay về với Chúa.
Không cần hay.
Không cần mạnh.
Không cần đúng hết.
Chỉ cần thật.
Bởi vì người tận hiến được giữ không phải nhờ họ chưa từng yếu, mà nhờ giữa bao lần yếu, họ vẫn để cho Chúa giữ mình.
Và điều cuối cùng, điều sau cùng, điều đáng giữ nhất ở cuối cuốn sách này là:
Đời tu đáng để sống trọn.
Không phải vì đời tu nhẹ.
Không phải vì đời tu luôn đẹp.
Không phải vì đời tu không có nước mắt.
Nhưng vì giữa tất cả những gì nặng, những gì tối, những gì làm tim người tận hiến run lên, vẫn có một Đấng không bỏ họ.
Đấng ấy đã gọi.
Đấng ấy vẫn gọi.
Đấng ấy sẽ còn gọi mãi, ngay cả trong những đêm mỏi nhất của đời tận hiến:
“Con đừng sợ. Ta ở đây. Cứ ở lại trong tình yêu của Ta.”



