
ƠN GỌI KHÔNG PHẢI LỐI THOÁT – Lm. Anmai, CSsR (Sách dày 130 trang)
Phân định đời tu trong ánh sáng tự do, sự thật và tình yêu của Thiên Chúa
Có những người bước đến cửa nhà dòng với đôi mắt rất sáng, nhưng bên trong lòng lại chất đầy những đêm tối chưa được gọi tên. Có người đến vì yêu Chúa thật. Có người đến vì đã từng nghe một tiếng gọi rất sâu trong cầu nguyện. Có người đến vì từ lâu đã mang trong tim một ước muốn thuộc trọn về Thiên Chúa. Nhưng cũng có người đến vì đời quá mỏi mệt. Có người đến vì gia đình gây áp lực. Có người đến vì vừa đổ vỡ một mối tình. Có người đến vì sợ hôn nhân. Có người đến vì thất vọng với chính mình. Có người đến vì nghĩ rằng đi tu sẽ giúp mình quên đi quá khứ. Có người đến vì tưởng đời tu là một nơi an toàn để trốn khỏi những vết thương không thể đối diện.
Và chính ở đây, một câu hỏi rất quan trọng phải được đặt ra, không phải để kết án ai, nhưng để cứu một đời người khỏi đi lạc ngay từ khởi đầu: tôi bước vào hành trình này vì Chúa thật, hay vì một nỗi đau nào đó đang đẩy tôi đi? Tôi đang đáp lại một tiếng gọi, hay chỉ đang tìm một nơi trú ẩn? Tôi đang tự do dâng đời mình, hay đang âm thầm bị kéo bởi những áp lực, tổn thương, mặc cảm và những thiếu hụt chưa được chữa lành?
Ơn gọi trước hết là sáng kiến của Thiên Chúa. Không ai tự bịa ra một ơn gọi cho mình. Không ai chỉ vì thích một lối sống đạo đức mà tự tạo nên một lời gọi siêu nhiên. Nếu có ơn gọi thật, thì trước hết là vì Thiên Chúa đã đi bước trước. Chính Ngài là Đấng gọi. Chính Ngài chạm vào lòng người. Chính Ngài gieo vào sâu thẳm tâm hồn một niềm thao thức không yên, một tiếng mời khó giải thích, một khát vọng không chỉ thuộc về trần gian. Mọi ơn gọi chân thật đều bắt đầu từ Thiên Chúa. Đó không phải là công trình của con người, không phải là dự án tự chọn của cái tôi, cũng không phải một con đường nghề nghiệp được bọc trong lớp áo thiêng liêng. Ơn gọi là sáng kiến của tình yêu Thiên Chúa.
Nhưng dù là sáng kiến của Thiên Chúa, ơn gọi không bao giờ hủy bỏ tự do của con người. Thiên Chúa gọi, nhưng không cưỡng ép. Thiên Chúa mời, nhưng không áp đặt. Thiên Chúa đốt lên một ngọn lửa, nhưng không kéo ai vào bàn thờ bằng bạo lực. Ơn gọi chỉ trưởng thành khi con người đáp lại trong tự do. Một lời thưa “xin vâng” không phát sinh từ tự do thì chưa phải là tiếng đáp đẹp lòng Thiên Chúa. Một đời tận hiến được xây trên sợ hãi, áp lực, mặc cảm, cô đơn hay vỡ vụn nội tâm thì sớm muộn cũng sẽ rạn nứt. Vì Chúa không cần những con người bị dồn đến chân tường rồi chọn đời tu như phương án cuối cùng. Chúa muốn những tâm hồn tự do. Chúa muốn một tình yêu có ý thức. Chúa muốn một sự dâng hiến trưởng thành, không phải một cuộc chạy trốn được khoác áo đạo đức.
Người ta vẫn có thể lầm tưởng rằng chỉ cần có thiện chí, chỉ cần thích đời tu, chỉ cần thấy môi trường tu trì bình an hơn cuộc sống ngoài đời, thì như thế đã đủ để nói đến ơn gọi. Nhưng không. Ơn gọi không chỉ là thích. Ơn gọi càng không phải là ghét thế gian. Ơn gọi không phải là chán đời sống gia đình nên chuyển hướng. Ơn gọi không phải là thất bại trong tình yêu rồi quay sang nghĩ rằng thôi thì đi tu. Ơn gọi cũng không phải là phản ứng bốc đồng sau một biến cố đau đớn nào đó, như thể chỉ cần đổi môi trường là linh hồn sẽ được chữa lành. Không. Những động lực ấy có thể là tiếng kêu cứu của một nội tâm đang tổn thương, chứ chưa chắc là tiếng gọi của Thiên Chúa.
Vấn đề là ở chỗ nhiều khi chính người trong cuộc cũng không phân biệt được điều đó. Một người vừa bị phản bội trong tình cảm có thể cảm thấy lòng mình nguội lạnh với hôn nhân và bỗng nghĩ đến đời tu. Một người bị gia đình làm khổ có thể xem nhà dòng như mái ấm thay thế. Một người sợ va chạm của đời sống hôn nhân có thể lý tưởng hóa cộng đoàn tu trì như một nơi không có đổ vỡ. Một người thất bại ngoài xã hội có thể xem đời tu như một cách làm lại cuộc đời trong vùng an toàn hơn. Một người cô đơn quá lâu có thể nghĩ đời tu sẽ lấp đầy khoảng trống. Nhưng nếu bước vào hành trình tận hiến với những động lực như thế mà không được soi sáng, không được thanh luyện, không được chữa lành, thì cái gọi là “ơn gọi” ấy có thể chỉ là chiếc áo đẹp mặc lên một nỗi đau chưa được giải quyết.
Đây là điều cần nói thật nhẹ nhàng nhưng dứt khoát: đi tu không phải là hệ quả của áp lực, tổn thương hay một lối thoát sau những đổ vỡ tình cảm. Khi một người quyết định vào đời tu chỉ vì bị thúc ép từ bên ngoài hoặc bị dồn nén từ bên trong, thì quyết định ấy thiếu nền tảng của tự do. Mà thiếu tự do thì không thể có sự trao hiến trưởng thành. Thiên Chúa không vui khi một con người đến với Ngài như người chạy vào một căn phòng khóa cửa để trốn cơn mưa đời. Thiên Chúa muốn con người đến với Ngài bằng cả sự thật của trái tim, bằng ý thức rõ ràng, bằng lòng mến đã được thử luyện và bằng một tự do có khả năng đứng vững trước thử thách.
Nói như thế không có nghĩa là người có vết thương thì không thể có ơn gọi. Không ai bước vào đời tu với một quá khứ hoàn toàn tinh sạch và một tâm hồn không tì vết. Con người nào cũng có lịch sử riêng, có yếu đuối riêng, có những bóng tối riêng. Chúa vẫn gọi những người mang thương tích. Chúa vẫn đi vào lịch sử phức tạp của từng người. Chúa vẫn có thể nắn lại một tâm hồn đã từng vấp ngã, thất vọng, đổ vỡ. Nhưng điểm cốt lõi là thế này: vết thương không được phép trở thành động cơ chính cho quyết định ơn gọi. Đổ vỡ không được phép làm nền móng cho một đời dâng hiến. Tổn thương có thể là nơi Chúa bước vào để chữa lành, nhưng không thể là bánh lái dẫn con người đi vào nhà dòng nếu chưa được phân định và thanh luyện.
Một người có thể bị tổn thương rất sâu và vẫn được gọi. Nhưng người ấy phải dám nhận ra vết thương của mình. Phải dám chữa lành. Phải dám để Chúa và những người đồng hành soi vào vùng tối ấy. Phải dám hỏi mình rằng nếu không có biến cố đau đớn kia, nếu không có mối tình đổ vỡ kia, nếu không có sức ép gia đình kia, liệu tôi có còn muốn đi con đường này không. Đó là câu hỏi rất thật. Và nhiều khi chính câu trả lời cho câu hỏi đó sẽ vạch trần nền móng thật của một quyết định ơn gọi.
Nếu thiếu tự do nội tâm và động lực ngay lành, đó không phải là một ơn gọi trưởng thành và cần được phân định lại cách nghiêm túc. Đây không phải là lời phủ nhận ơn gọi, nhưng là cách bảo vệ ơn gọi. Vì điều đau đớn nhất không phải là một người nhận ra mình chưa sẵn sàng để đi tu. Điều đau đớn nhất là một người đi vào quá sớm, đi vào với động lực lẫn lộn, đi vào mà chưa đủ tự do, để rồi sau vài năm bắt đầu gãy đổ, bắt đầu ngột ngạt, bắt đầu bất mãn, bắt đầu trách Chúa, trách cộng đoàn, trách bề trên, trách cả chính mình. Có những bi kịch trong đời tận hiến không bắt đầu từ lúc người ta khô khan hay phạm sai lầm. Nó bắt đầu ngay từ nền móng, khi một quyết định lớn được đưa ra mà thiếu ánh sáng phân định.
Một ngôi nhà không thể đứng vững nếu được xây trên nền đất đang sụt. Một đời tận hiến cũng vậy. Bề ngoài vẫn có thể đẹp. Vẫn có thể sốt sắng trong những năm đầu. Vẫn có thể làm việc nhiều, học hành tốt, sống đúng kỷ luật. Nhưng nếu sâu bên trong, người ấy chưa thật sự tự do, thì đến một lúc nào đó những thứ bị chôn xuống sẽ trồi lên. Những tổn thương chưa được gọi tên sẽ bắt đầu chi phối các tương quan. Những thiếu hụt tình cảm chưa được chữa lành sẽ biến thành nhu cầu được bù đắp kín đáo. Những mặc cảm chưa được giải quyết sẽ đẻ ra sự tự ái, ganh đua, khép kín hoặc khát khao được công nhận. Nỗi sợ hôn nhân chưa được nhìn thẳng sẽ biến thành sự khinh thường đời sống gia đình. Một vết thương tình cảm chưa được thanh luyện có thể làm người ta sống đứt gãy trong lời khấn khiết tịnh. Một nhu cầu trốn tránh thực tại có thể làm người ta dùng đời tu như bức tường che chắn, thay vì như cây thập giá để vác lấy trong tự do.
Bởi thế, phân định ơn gọi không phải là thủ tục. Phân định là hành vi trung thực trước mặt Thiên Chúa. Phân định là dám đứng trước ánh sáng và thôi lừa mình. Phân định là một cuộc thanh lọc sâu của động lực. Phân định là để trả lời không chỉ câu hỏi “Tôi có thích đời tu không?” mà còn là “Tôi có đủ tự do để hiến dâng không?” “Tôi có thật sự yêu Chúa hơn việc muốn thoát khỏi nỗi đau của mình không?” “Tôi có đến đây vì tiếng gọi hay vì sự chán chường?” “Tôi có thể sống đời này như một quà tặng hay tôi chỉ đang tìm một chỗ nương thân?”
Nhiều người sợ phân định kỹ vì sợ mất ơn gọi. Nhưng thật ra, phân định kỹ không giết chết ơn gọi thật, mà chỉ loại bỏ những ảo tưởng quanh ơn gọi. Điều gì đến từ Thiên Chúa thì không sợ ánh sáng. Điều gì là thật thì càng soi càng sáng. Chỉ những gì mơ hồ, lẫn lộn, dựng trên cảm xúc thất thường hoặc trên những động lực không ngay lành mới sợ bị hỏi tới, bị đào sâu, bị thử thách. Một ơn gọi chân thật có thể đi qua thử luyện, có thể đi qua những tháng ngày dò dẫm, có thể đi qua những lần bị đặt lại câu hỏi, nhưng sau tất cả, nó không chết. Trái lại, nó lớn lên trong sáng hơn, khiêm tốn hơn và bình an hơn.
Có những người đã phải dừng lại giữa đường, và chính điều đó lại là một ơn cứu độ cho họ. Vì dừng lại không phải lúc nào cũng là thất bại. Nhiều khi dừng lại là để không sống sai phần đời còn lại. Nhiều khi dừng lại là một hành động can đảm hơn là cố ở lại để giữ hình ảnh. Nhiều khi dừng lại là vì cuối cùng người ta đã đủ thật để nhận ra rằng mình đã bước vào bằng động lực chưa trong. Có người sau khi dừng lại mới bắt đầu sống đời Kitô hữu trưởng thành. Có người sau khi dừng lại mới chữa lành được những vết thương vốn bị chôn dưới lớp áo đạo đức. Có người sau khi dừng lại mới khám phá ra rằng Chúa không hề bỏ mình, chỉ là Chúa không gọi mình theo con đường đó. Và cũng có người sau một thời gian lùi lại, chữa lành, trưởng thành, thanh luyện động lực, lại nghe tiếng Chúa rõ hơn và bước vào lần nữa với tự do hơn. Khi ấy, ơn gọi không còn là phản xạ của tổn thương, mà là câu trả lời của tình yêu.
Cho nên, cần phải nói thẳng với người trẻ đang đứng trước ngưỡng cửa phân định: đừng vào nhà dòng để trốn. Đừng vào vì vừa đau. Đừng vào vì bị ép. Đừng vào chỉ vì ngoài kia làm bạn sợ. Đừng vào như người bị cuộc đời đánh cho mỏi quá nên muốn tìm một mái nhà kín gió. Đời tu không phải bệnh viện tâm lý trá hình. Đời tu cũng không phải nơi thay thế cho một mối tình tan vỡ. Đời tu càng không phải hàng rào an toàn cho người không dám bước vào những trách nhiệm của đời thường. Đời tu là một tiếng gọi. Nếu không có tiếng gọi ấy, hoặc nếu tiếng gọi ấy đang bị che phủ bởi những lớp động lực lệch lạc, thì việc cần làm trước không phải là tiến vào, mà là đứng lại. Cầu nguyện. Soi sáng. Chữa lành. Phân định. Trung thực. Và chấp nhận sự thật, dù sự thật đó có thể làm mình hụt hẫng.
Vì sau cùng, Thiên Chúa không thiếu người làm việc cho Ngài đến nỗi phải nhận cả những trái tim chưa tự do. Thiên Chúa không cần những cuộc dấn thân nửa vời. Ngài không đói nhân lực theo kiểu thế gian. Điều Ngài cần là những con người thật. Những con người yêu Ngài bằng tự do. Những con người dám đi theo Ngài không phải vì chạy trốn điều gì, nhưng vì đã bị vẻ đẹp của Ngài chinh phục. Những con người có thể nói: con ở đây không phải vì đời ngoài kia làm con mệt, nhưng vì chính Chúa đã làm trái tim con không còn yên ở bất cứ nơi nào khác ngoài Ngài.
Đó mới là nền tảng của một ơn gọi trưởng thành.
Và chính từ nền tảng ấy, hành trình phân định mới bắt đầu đúng nghĩa.
CHƯƠNG I
TIẾNG GỌI BẮT ĐẦU TỪ THIÊN CHÚA, KHÔNG BẮT ĐẦU TỪ CƠN KHỦNG HOẢNG CỦA CON NGƯỜI
Trong đời sống đức tin, có những điều nếu không đặt đúng chỗ ngay từ đầu, thì càng đi xa càng lạc. Ơn gọi là một trong những điều như thế. Nếu khởi đi sai, cả hành trình phía sau sẽ mang trong mình một độ lệch âm thầm. Có thể lúc đầu chưa thấy gì. Có thể mọi sự vẫn rất tốt đẹp. Người ta vẫn cầu nguyện, vẫn học hành, vẫn sống kỷ luật, vẫn được khen là sốt sắng. Nhưng rồi nhiều năm sau, khi những lớp bề ngoài bắt đầu rơi xuống, người ta mới thấy cái lệch của ngày đầu đã âm thầm dẫn cả đời mình về một hướng khác.
Bởi vậy, phải trở lại câu căn bản nhất: ơn gọi bắt đầu từ đâu?
Nó không bắt đầu từ một thất bại tình cảm. Nó không bắt đầu từ một lần bị tổn thương. Nó không bắt đầu từ việc cảm thấy ghê sợ những va đập của đời sống hôn nhân gia đình. Nó không bắt đầu từ sự thất vọng với thế giới. Nó cũng không bắt đầu từ việc nhìn thấy nhà dòng có vẻ bình an hơn, trật tự hơn, đạo đức hơn, an toàn hơn. Tất cả những điều ấy có thể xuất hiện chung quanh câu chuyện ơn gọi, nhưng không thể là khởi điểm thật của ơn gọi.
Khởi điểm thật của ơn gọi là Thiên Chúa.
Nói thế nghe quen, nhưng lại không hề dễ sống cho thật. Vì con người thường thích bắt đầu từ chính mình. Ta quen nghĩ về đời mình theo logic của cảm xúc, của kinh nghiệm, của tổn thương, của nhu cầu, của những gì đang xảy ra trong lòng. Ta thường giải thích các quyết định lớn bằng ngôn ngữ rất nhân loại: tôi thấy hợp, tôi thấy thích, tôi thấy ở đó tốt hơn, tôi thấy mình đỡ sợ hơn, tôi thấy có ý nghĩa hơn. Nhưng ơn gọi, nếu là ơn gọi thật, luôn có một cái gì vượt quá những “tôi thấy” ấy. Nó có dấu vết của một Đấng đi bước trước. Nó mang tính được gọi, chứ không chỉ là tự chọn. Nó có chiều sâu của một cuộc gặp gỡ, chứ không chỉ là một sự nghiêng về tâm lý.
Có khi tiếng gọi ấy đến rất nhẹ. Không ồn ào. Không giật mạnh. Không có biến cố phi thường. Chỉ là một thao thức dai dẳng. Một nỗi nhớ bàn thờ. Một niềm vui rất lạ khi nghĩ đến việc hiến dâng. Một sự bất an thánh thiện mỗi lần tưởng tượng mình thuộc trọn về Chúa. Một thứ khao khát không giống với những ước muốn khác. Nó không làm người ta phấn khích theo kiểu chớp nhoáng, nhưng làm người ta sâu lại. Nó không làm người ta chạy trốn cuộc đời, nhưng làm người ta muốn thuộc về Chúa hơn giữa cuộc đời. Nó không khiến người ta khép lại với thế giới, nhưng khiến người ta muốn yêu thế giới bằng trái tim của Đức Kitô.
Đó là một dấu chỉ rất quan trọng: tiếng gọi thật không làm con người co cụm vào mình, mà mở người ấy ra. Không phải mở ra theo nghĩa phóng túng, nhưng theo nghĩa hiến trao. Người được gọi thật có thể vẫn sợ, vẫn hoang mang, vẫn chưa hiểu hết con đường phía trước, nhưng trong sâu thẳm, họ không bị thúc đẩy bởi ý muốn tự cứu mình. Họ bị kéo bởi một tình yêu lớn hơn chính mình. Họ không đến với đời tu chủ yếu để được nhận, mà để học trao ban. Họ không chỉ tìm nơi nương náu, mà tìm bàn thờ để đặt đời mình lên.
Trong khi đó, cơn khủng hoảng của con người lại có sức đẩy rất mạnh. Và chính vì mạnh nên nhiều người lầm nó với tiếng gọi. Một trái tim vừa tan vỡ có thể bỗng dưng khinh hết những gì thuộc về tình yêu nam nữ. Một người vừa bị gia đình làm tổn thương có thể cảm thấy chỉ còn nhà dòng là nơi đáng tin. Một người vừa trải qua cú sốc trong cuộc sống có thể thấy mọi tham vọng đời thường trở nên vô nghĩa và muốn bỏ tất cả để đi tu. Những cảm xúc ấy có thể rất thật. Nhưng cái thật của cảm xúc không đồng nghĩa với cái thật của ơn gọi. Một nỗi đau có thật không có nghĩa là quyết định phát sinh từ nỗi đau ấy là quyết định đúng. Một cảm giác chán thế gian có thật không có nghĩa là người ấy được gọi rời bỏ thế gian theo nghĩa tận hiến. Có những điều rất mãnh liệt trong nội tâm, nhưng không đến từ tiếng Chúa. Chúng có thể chỉ là dư chấn của một đổ vỡ.
Vì thế, trong phân định, điều quan trọng không phải là cảm xúc có mạnh không, mà là nguồn của cảm xúc ấy đến từ đâu. Nó dẫn mình đến gần Chúa hơn hay chỉ khiến mình muốn chạy xa một điều gì đó? Nó làm mình tự do hơn hay co rút hơn? Nó có đứng vững qua thời gian, qua cầu nguyện, qua thử thách, qua ánh sáng của đồng hành thiêng liêng không? Hay nó chỉ bùng lên sau một biến cố rồi dần thay đổi khi hoàn cảnh đổi khác?
Nhiều người đã nhầm một cơn xúc động thiêng liêng với ơn gọi. Nhiều người cũng nhầm một cơn chán đời với ơn gọi. Có lúc sau một kỳ tĩnh tâm, sau một Thánh lễ sốt sắng, sau một lần rơi nước mắt trong cầu nguyện, người ta muốn dâng cả đời cho Chúa. Điều đó không xấu. Có thể đó là hạt mầm rất thật. Nhưng một hạt mầm chưa phải là một cái cây. Một cảm hứng chưa phải là một ơn gọi trưởng thành. Cần có thời gian. Cần có sự thử luyện. Cần có những ngày bình thường, những ngày khô khan, những ngày không còn cảm xúc nâng đỡ, để xem điều gì còn lại. Nếu sau những đợt sóng lòng, sau những biến động tâm lý, sau những vỡ vụn và hồi phục, sau những lần phải nhìn thẳng vào chính mình, mà tiếng muốn dâng hiến vẫn còn đó, bình an hơn, trong hơn, tự do hơn, khiêm tốn hơn, thì người ta mới bắt đầu có lý do để tin rằng đây có thể là một lời gọi chứ không chỉ là một cơn chuyển động thoáng qua.
Thiên Chúa không vội. Chỉ có nỗi sợ của con người mới vội. Chỉ có tâm lý bất an mới muốn chốt nhanh một hướng đi để bấu víu. Chỉ có những khoảng trống tình cảm chưa được chữa lành mới muốn tìm ngay một định danh để đỡ trống trải. Còn tiếng Chúa, dù mạnh hay nhẹ, thường rất kiên nhẫn. Nó không đe dọa. Nó không thúc ép theo kiểu nếu con không quyết ngay thì sẽ mất tất cả. Nó không làm người ta nghẹt thở. Nó dẫn người ta vào tự do. Nó cho người ta đủ ánh sáng để bước, đủ bóng tối để tin, đủ bình an để chờ và đủ sự thật để không lừa mình.
Bởi thế, một trong những dấu chỉ lớn của ơn gọi là sự tự do lớn dần. Không phải tự do muốn làm gì thì làm, nhưng là tự do để nói “xin vâng” mà không bị trói bởi sợ hãi, áp lực, mặc cảm hay nhu cầu trốn chạy. Khi một người càng phân định càng thấy mình nhẹ hơn, thật hơn, không cần tô hồng đời tu, không cần khinh chê đời sống khác, không cần bấu víu vào danh phận thánh hiến để cảm thấy mình có giá trị hơn, thì đó là một dấu hiệu tốt. Còn nếu càng đi, người ấy càng thấy mình phải nắm chặt lấy đời tu vì nếu không sẽ chẳng biết sống sao, càng sợ quay lui, càng sợ phải đối diện với những vùng chưa lành bên trong, thì rất có thể điều đang giữ họ lại không phải là tiếng gọi, mà là nỗi bất an.
Một người có ơn gọi thật cũng có thể run sợ. Có thể khóc. Có thể lùi tới lùi lui. Có thể mất ngủ trước những quyết định lớn. Nhưng sâu xa, họ biết mình đang đứng trước một Đấng đáng tin. Họ không vào nhà dòng để tự cứu mình khỏi hỗn loạn, mà để trao đời cho Đấng đã gọi mình. Họ không vào vì nghĩ đời tu sẽ không có đau khổ, nhưng vì thấy ngay cả đau khổ cũng có ý nghĩa nếu sống với Chúa. Họ không vào vì ghét thế gian, nhưng vì yêu Nước Trời hơn. Họ không vào để phủ nhận nhân tính, nhưng để hiến dâng nhân tính ấy. Họ không vào để quên một người cũ, mà để thuộc về Một Đấng lớn hơn mọi ký ức cũ.
Nếu không làm rõ điều này, người ta rất dễ thiêng liêng hóa những động lực chưa tinh sạch. Có người gọi nỗi sợ hôn nhân là “ơn gọi khiết tịnh”. Có người gọi mặc cảm bản thân là “khiêm nhường tu trì”. Có người gọi sự thất bại ngoài đời là “từ bỏ thế gian”. Có người gọi sự khép kín do tổn thương là “sống nội tâm”. Có người gọi việc không còn dám yêu ai sau một lần đổ vỡ là “dâng trọn con tim cho Chúa”. Những đổi tên như thế rất nguy hiểm. Vì nó làm người ta không còn đối diện với sự thật nữa. Và khi một đời tu khởi đi bằng sự né tránh sự thật, thì càng về sau càng khó chữa.
Thiên Chúa không sợ sự thật về con người. Chính con người mới sợ. Chúa không ngại khi ta mang đến cho Ngài một trái tim lẫn lộn. Chúa chỉ không muốn ta gọi sự lẫn lộn ấy là sự tinh tuyền. Chúa có thể làm việc nơi một con người yếu đuối, nhưng người ấy phải dám thật. Phải dám nói: con đang đau. Con đang sợ. Con đang hụt hẫng. Con đang bị quá khứ ảnh hưởng. Con chưa chắc phân biệt được đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng của vết thương. Xin Chúa soi sáng cho con. Xin cho con đừng chạy vào nhà dòng chỉ để tránh phải chữa lành. Xin cho con không dùng ơn gọi để che vết nứt. Xin cho con can đảm để chậm lại, nếu cần. Xin cho con trung thực để lùi lại, nếu phải. Xin cho con chỉ bước tiếp khi điều giữ con lại không phải là nỗi sợ mất nơi trú ẩn, mà là tình yêu đối với chính Chúa.
Đó là một lời cầu nguyện đẹp. Và cũng là khởi đầu của một phân định trưởng thành.
Bởi vì sau cùng, điều quan trọng không phải là bằng mọi giá phải trở thành tu sĩ hay nữ tu. Điều quan trọng là phải thuộc trọn về thánh ý Chúa. Nếu Chúa gọi sống đời hôn nhân, hãy sống đời hôn nhân như một ơn gọi. Nếu Chúa gọi sống đời tận hiến, hãy bước vào đời tận hiến bằng tự do. Nếu Chúa đang cho mình một thời gian để chữa lành và lớn lên trước khi quyết định, thì hãy đón lấy thời gian ấy như ơn lành. Không ai mất phẩm giá vì phải phân định lại. Không ai nhỏ đi trước mặt Chúa vì phải thừa nhận rằng động lực của mình chưa đủ trong. Trái lại, chính sự thật ấy làm linh hồn bắt đầu trưởng thành.
Nhiều người trẻ sợ nghe câu “cần phân định lại” vì tưởng như đó là lời phủ quyết. Nhưng nhiều khi đó lại là lời yêu thương nhất. Vì phân định lại không có nghĩa là đóng cửa. Phân định lại có nghĩa là đừng xây cả đời trên một nền móng chưa được thử. Phân định lại có nghĩa là hãy chữa lành trước khi khấn. Hãy đối diện trước khi dâng. Hãy tự do trước khi trao. Hãy để tiếng Chúa lớn hơn tiếng tổn thương. Hãy để tình yêu mạnh hơn nhu cầu chạy trốn. Hãy để ơn gọi là lời đáp của một con người đứng thẳng trong sự thật, chứ không phải phản ứng của một tâm hồn đang loạng choạng.
Chỉ khi ấy, tiếng gọi mới trở về đúng chỗ của nó.
Tiếng gọi bắt đầu từ Thiên Chúa.
Và con người chỉ có thể bước vào tiếng gọi ấy bằng một trái tim đủ tự do để yêu.
CHƯƠNG II
KHI MỘT NỖI ĐAU ĐỘI LỐT ƠN GỌI
Có những vết thương không chảy máu ra ngoài, nhưng lại âm thầm điều khiển cả một đời người. Có những nỗi đau không phát ra tiếng, nhưng đủ mạnh để đẩy một con người đi rất xa, chọn rất nhanh, quyết rất mạnh, và tưởng rằng mình đang bước theo ánh sáng, trong khi thật ra chỉ đang bị xô đi bởi một vùng tối chưa được gọi tên. Trong hành trình phân định ơn gọi, đây là một trong những điều tế nhị nhất, đau nhất, và cũng cần sự thật nhất: có khi điều ta tưởng là tiếng Chúa lại chỉ là tiếng vang của một vết thương. Có khi điều ta gọi là khát vọng tận hiến lại là nhu cầu trốn chạy khỏi một nỗi đau quá lớn. Có khi điều ta gọi là “muốn thuộc trọn về Chúa” lại đang bị trộn lẫn rất nhiều với một trái tim vừa bị xé rách, một nội tâm vừa bị từ chối, một ký ức vừa sụp đổ, một thế giới vừa không còn chỗ đứng.
Nỗi đau không xấu. Tổn thương không làm con người kém giá trị. Đổ vỡ không có nghĩa là một linh hồn bị loại khỏi kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa. Trái lại, rất nhiều lần trong lịch sử cứu độ, chính nơi con người đau yếu nhất mà lòng thương xót Chúa bước vào rõ nhất. Nhưng vấn đề không nằm ở chỗ có đau hay không. Vấn đề nằm ở chỗ nỗi đau ấy đang làm gì bên trong ta. Nó đang mở ta ra cho Chúa, hay đang đẩy ta đi tìm một lối thoát nhân danh Chúa? Nó đang được chữa lành trong ánh sáng, hay đang núp dưới những ngôn ngữ đạo đức để tiếp tục điều khiển ta? Nó đang trở thành chất liệu cho một hành trình trưởng thành, hay đang giả dạng thành ơn gọi để né tránh một cuộc chữa lành khó khăn?
Một trong những bi kịch kín đáo nhất trong đời sống thiêng liêng là khi con người đặt tên thánh cho một chuyển động chưa được thanh luyện. Khi đó, người ta không còn thấy rõ chính mình nữa. Người ta không còn phân biệt được đâu là lòng mến Chúa, đâu là nhu cầu được che chở. Đâu là khát vọng hiến dâng, đâu là phản ứng sau thất bại. Đâu là tiếng gọi bước ra, đâu là nỗi sợ khiến mình muốn rút vào. Và bởi vì ngôn ngữ thiêng liêng rất đẹp, rất cao, rất đáng kính, nên khi một nỗi đau đội lốt ơn gọi, nó trở nên cực kỳ khó nhận ra. Người ngoài khó nhận. Người đồng hành đôi khi cũng khó nhận. Nhưng người khó nhận nhất lại chính là người đang sống trong cơn lẫn lộn ấy.
Có người vừa đi qua một mối tình tan vỡ. Họ đau đến mức thấy mọi dự định tương lai sụp đổ. Họ không còn tin vào tình yêu nữa. Họ mệt mỏi với chuyện gắn bó. Họ không muốn phải đặt niềm tin vào một con người thêm lần nào nữa. Họ bắt đầu nghĩ đến Chúa. Họ thấy rằng chỉ nơi Chúa mới không phản bội. Họ cảm thấy đời tu thanh sạch, bình an, cao đẹp. Họ rơi nước mắt trong nhà nguyện. Họ thấy lòng mình như được kéo về một hướng khác. Tất cả những điều ấy có thể rất thật. Nhưng rất thật không có nghĩa là đã đủ sáng. Có thể trong đó có hạt giống của tiếng gọi. Nhưng cũng có thể trong đó chỉ là một trái tim tan nát đang muốn tìm một nơi không còn nguy cơ bị tổn thương kiểu cũ. Nếu không phân định, người ấy sẽ tưởng rằng mình đã nghe được lời Chúa, trong khi thật ra mình chỉ đang muốn tìm một tình yêu không làm mình đau theo cách loài người đã từng làm.
Có người lớn lên trong một gia đình đầy căng thẳng. Bố mẹ xung đột. Nhà cửa thiếu bình an. Tình thương bị điều kiện hóa. Sự hiện diện của gia đình không làm người ấy được nâng đỡ mà chỉ làm họ mệt mỏi. Rồi một ngày, họ gặp bầu khí của một cộng đoàn tu trì. Họ thấy ở đó có giờ giấc, có trật tự, có cầu nguyện, có sự nâng đỡ, có những người sống cùng nhau vì một lý tưởng. Họ thấy ấm lòng. Họ thấy muốn ở lại. Họ thấy đây mới là nhà của mình. Điều đó cũng rất dễ hiểu. Nhưng chính vì dễ hiểu nên càng cần cẩn trọng. Vì có khi cái đang hấp dẫn họ trước tiên không phải là chính Đức Kitô, mà là cảm giác an toàn mà họ đã thiếu từ nhỏ. Khi ấy, quyết định vào tu có thể được xây trên một khát vọng chính đáng là được yêu thương, được thuộc về, được sống trong một mái ấm khác. Nhưng nhu cầu ấy, dù đáng thương và đáng được chữa lành, vẫn chưa đủ để làm nền móng cho một ơn gọi trưởng thành.
Có người mang trong lòng mặc cảm sâu nặng về bản thân. Họ thấy mình không đủ hấp dẫn, không đủ giỏi, không đủ xứng đáng để sống giữa đời thường với những cuộc cạnh tranh, lựa chọn, trách nhiệm và gắn bó. Họ thấy đời tu có vẻ ít đòi hỏi những thứ mà họ sợ mình thiếu. Họ nghĩ rằng ở đó, chỉ cần đạo đức, chăm chỉ, ngoan hiền là đủ. Họ vào với cảm giác như mình cuối cùng cũng tìm được nơi vừa với bản thân. Nhưng nếu tận sâu bên trong, đời tu được chọn như chỗ trú cho một cái tôi yếu và sợ đối diện, thì đến một ngày, chính đời tu cũng sẽ trở thành nơi phơi bày những bất an ấy. Vì nhà dòng không xóa mặc cảm chỉ bằng chiếc áo dòng. Cầu nguyện không tự động chữa lành những gì con người cố giấu. Kỷ luật không làm biến mất những vết nứt nội tâm. Nếu không có hành trình đi vào sự thật, thì mọi thứ chỉ bị nén xuống, chứ không biến mất.
Có người sau khi trải qua thất bại trong học hành, công việc, tương lai, bắt đầu thấy mọi con đường đời thường đều khép lại. Họ mệt với việc phải chứng minh mình. Họ sợ bị so sánh. Họ thấy mình lạc lõng trong cuộc đua của xã hội. Họ nghĩ đến chuyện dâng đời cho Chúa. Nghe thì cao quý. Nhưng cũng phải hỏi thật kỹ: đây có phải là tiếng Chúa gọi, hay chỉ là phản ứng của một tâm hồn đã mỏi vì không thắng nổi áp lực của đời sống ngoài kia? Nếu một người đi tu vì không còn tin mình có thể sống tốt ở ngoài đời, thì quyết định ấy đã mang trong nó một nguy cơ lớn. Vì đời tu không phải nơi dành cho những người bị loại khỏi cuộc đời. Đời tu không phải bãi đáp cho những người thấy mình không thành công trong những ngả khác. Đời tu chỉ thật sự là ơn gọi khi người ta có thể sống ngoài đời, có thể lập gia đình, có thể làm việc, có thể bước đi giữa nhân loại, nhưng vẫn tự do chọn thuộc trọn về Chúa vì yêu Ngài hơn tất cả.
Đó là một điểm rất quan trọng. Ơn gọi không phải là lựa chọn của người không còn lựa chọn. Ơn gọi là lựa chọn của người còn có thể đi những con đường khác, nhưng trong tự do lại chọn con đường này vì thấy ở đó có tiếng gọi sâu nhất của Thiên Chúa. Nếu một người vào đời tu chỉ vì họ thấy ngoài kia mình không hợp ở đâu nữa, thì điều ấy rất đáng để dừng lại mà phân định. Vì người tận hiến đích thực không phải là người hết đường nên chọn Chúa, nhưng là người giữa nhiều ngả đường vẫn chọn Chúa như cùng đích.
Khi một nỗi đau đội lốt ơn gọi, nó thường tạo ra một thứ sốt sắng mãnh liệt nhưng mong manh. Người ta có thể cầu nguyện rất nhiều trong giai đoạn đầu. Có thể xúc động rất mạnh. Có thể nói những lời rất đẹp về việc dâng hiến. Có thể đầy quyết tâm. Nhưng nếu tất cả đang được nuôi bởi một cơn tổn thương chưa lành, thì khi nỗi đau đổi dạng hoặc khi đời tu không còn cho cảm giác che chở như tưởng tượng, mọi thứ sẽ bắt đầu lung lay. Đó là lúc người ta ngỡ ngàng thấy mình không thật sự đang theo Chúa như mình nghĩ. Mình đang đòi Chúa bù đắp cho một thiếu hụt nào đó. Mình đang đòi cộng đoàn cho mình cảm giác gia đình mà mình thiếu. Mình đang đòi bề trên cho mình sự công nhận để bù lại những mặc cảm sâu kín. Mình đang đòi lời khấn khiết tịnh giúp mình khỏi phải đối diện với khả năng bị từ chối trong tương quan nam nữ. Mình đang đòi đời sống chung giúp mình không phải một mình với các khoảng trống bên trong.
Khi đó, đời tu không còn được sống như một hiến lễ, mà thành một hệ thống bù trừ tâm lý. Cầu nguyện không còn là gặp Chúa, mà là tìm cảm giác dịu đi. Hy sinh không còn là trao ban, mà là cách giữ mình trong một vai diễn thiêng liêng. Trung thành không còn là tình yêu bền bỉ, mà là nỗ lực sợ hãi để không mất nơi trú ẩn. Và điều đau đớn là người ta có thể sống như thế nhiều năm mà không gọi đúng tên vấn đề. Họ chỉ thấy mình ngày càng mệt. Càng khó chịu. Càng nhạy cảm. Càng dễ tổn thương với những va chạm nhỏ. Càng dễ so sánh. Càng dễ cô đơn. Càng dễ sống hai mặt. Càng dễ giữ luật bên ngoài nhưng khô héo bên trong. Họ nghĩ rằng mình đang sa sút thiêng liêng, nhưng nhiều khi cái họ đang đối diện không chỉ là khô khan thiêng liêng. Họ đang đụng vào nền móng sai lệch của những ngày đầu.
Một nỗi đau đội lốt ơn gọi thường có vài dấu hiệu kín đáo. Người ấy quá vội muốn quyết định, như thể nếu không vào ngay thì sẽ chết ngạt. Người ấy ít có khả năng bình an chờ đợi. Họ sợ bị khuyên chậm lại. Họ sợ bị yêu cầu chữa lành trước. Họ dễ xem việc phân định kỹ là cản trở tiếng Chúa. Họ dễ lý tưởng hóa đời tu và hạ thấp các ơn gọi khác, nhất là hôn nhân. Họ nói nhiều về sự xấu xa của thế gian hơn là vẻ đẹp của Thiên Chúa. Họ muốn đi tu để “cắt đứt” quá khứ hơn là để hiến dâng tương lai. Họ dùng ngôn ngữ tận hiến, nhưng sâu bên trong lại bị chi phối rất mạnh bởi nhu cầu tránh đau, tránh bất định, tránh bị từ chối, tránh phải bước vào những vùng trưởng thành khó khăn của nhân tính.
Cũng có khi nỗi đau đội lốt ơn gọi dưới một dáng vẻ rất đạo đức. Người ấy càng đau càng muốn làm điều gì đó thật lớn cho Chúa. Họ nghĩ rằng nếu dâng đời mình, nỗi đau của mình sẽ có ý nghĩa. Ý nghĩ này tự nó không sai. Quả thật Chúa có thể biến đau khổ thành lễ dâng. Nhưng nếu chưa đi qua chữa lành, ý nghĩ ấy có thể dẫn đến một thứ quảng đại rất bi thương: người ta hiến dâng không phải từ sự sung mãn của tình yêu, mà từ đổ nát của một trái tim chưa được nhặt lại. Họ dâng cho Chúa những mảnh vỡ, điều đó đẹp. Nhưng họ lại quên để Chúa lắp những mảnh vỡ ấy lại trước khi mang cả đời ra khấn hứa. Họ muốn làm của lễ quá nhanh, trong khi Thiên Chúa có khi chỉ đang muốn họ ở lại trên bàn tay Ngài để được chữa lành trước.
Ở đây, cần phải nói thật rõ rằng chữa lành không đối nghịch với ơn gọi. Trái lại, chữa lành là một phần của phân định ơn gọi. Có những người sợ nếu mình thừa nhận mình đang tổn thương, người ta sẽ nghĩ mình không có ơn gọi. Không. Thừa nhận tổn thương không làm mất ơn gọi. Nhưng che giấu tổn thương có thể làm hỏng cách sống ơn gọi. Chữa lành không có nghĩa là phải hoàn hảo rồi mới được nghe tiếng Chúa. Không ai hoàn hảo cả. Nhưng phải đủ thật để không lấy vết thương làm kim chỉ nam. Phải đủ khiêm tốn để không lấy cơn hụt hẫng làm nền cho lời khấn. Phải đủ can đảm để không dùng đời tu như thuốc tê cho quá khứ.
Có người cần lùi lại một thời gian. Không phải để bỏ Chúa, mà để đến gần sự thật hơn. Có người cần được đồng hành thiêng liêng sâu hơn. Có người cần tư vấn tâm lý. Có người cần học gọi đúng tên những thiếu hụt từ gia đình, những ám ảnh từ tương quan cũ, những vết cắt từ tuổi thơ. Có người cần tập sống bình thường, làm việc, phục vụ, cầu nguyện, trưởng thành trong trách nhiệm đời thường một thời gian, để xem đâu là điều còn lại khi cơn xúc động qua đi. Có người cần học cách đứng một mình trước mặt Chúa mà không phải dựa trên một danh phận tương lai nào để cảm thấy mình có giá trị. Những chặng ấy không làm mất thời gian. Đó là phần rất thật của hành trình phân định.
Một ơn gọi trưởng thành không sợ chữa lành. Vì ơn gọi trưởng thành biết rằng Chúa không chỉ gọi mình làm việc cho Ngài, mà trước hết Ngài muốn mình thuộc về Ngài trong sự thật. Một ơn gọi trưởng thành không cần giả vờ mạnh. Không cần đeo mặt nạ sốt sắng. Không cần dùng những lời cao đẹp để che những vùng mong manh. Người có ơn gọi thật có thể nói: con yêu Chúa, nhưng con cũng thấy trong mình có nhiều lẫn lộn. Con muốn đi tu, nhưng con không dám chắc tất cả những gì đang thúc đẩy con đều tinh sạch. Con xin Chúa bóc từng lớp một. Con xin Chúa cho con dám đối diện. Con xin Chúa đừng để con bước vào nhà Ngài chỉ để trốn khỏi chính mình. Con xin Chúa làm cho tình yêu mạnh hơn nỗi sợ, và sự thật mạnh hơn mọi ảo tưởng.
Lời cầu ấy rất đẹp, vì nó không chỉ xin được gọi, mà xin được gọi trong chân lý.
Sau cùng, phải nhớ rằng Thiên Chúa không bao giờ xúc phạm tự do của con người bằng cách lợi dụng nỗi đau của họ để ép họ vào đời tu. Chúa có thể đi qua nỗi đau để chạm tới linh hồn, nhưng Ngài không biến nỗi đau thành xiềng xích. Ma quỷ thì thích dùng sợ hãi, hấp tấp, lẫn lộn và những thôi thúc thiếu sáng để đẩy con người vào những quyết định lớn mà không đủ phân định. Còn Chúa thì khác. Chúa có thể mời gọi giữa nước mắt, nhưng lời mời của Ngài luôn dẫn về bình an sâu hơn, sáng hơn, thật hơn. Chúa không bảo ai lấy vết thương làm lời khấn. Chúa muốn biến vết thương thành nơi gặp gỡ, rồi từ đó, nếu thật sự có ơn gọi, con người sẽ bước theo Ngài bằng đôi chân của tự do chứ không phải bằng cơn chạy trốn.
Bởi vậy, một người đang phân định phải dám hỏi mình những câu rất khó. Nếu ngày mai nỗi đau này được chữa lành, tôi còn muốn đi tu không? Nếu tôi có thể sống hạnh phúc trong một ơn gọi khác, tôi còn thấy lòng mình nghiêng về đời tận hiến không? Nếu không còn áp lực gia đình, không còn thất tình, không còn cô đơn dữ dội như lúc này, tôi còn nghĩ đây là con đường dành cho mình không? Nếu câu trả lời vẫn là có, và cái “có” ấy sau thời gian dài vẫn bình an, tự do, khiêm tốn, bền bỉ, thì đó là dấu đáng hy vọng. Còn nếu tất cả chỉ cháy lên vì một biến cố nào đó, thì đừng vội gọi nó là ơn gọi. Có thể đó chỉ là tiếng kêu của một vùng đau đang cần được ôm lấy.
Và không sao cả, nếu đó đúng là như vậy.
Vì được chữa lành trước khi dấn thân vẫn tốt hơn là dấn thân để rồi cả đời âm thầm xin được chữa lành trong một nơi mình đã vào bằng động lực chưa ngay lành. Tốt hơn nhiều khi một người khóc thật trong giai đoạn phân định, còn hơn mỉm cười bước qua những nghi thức đầu đời tu mà bên trong là một trái tim đang âm thầm dùng Chúa để vá một khoảng thủng không chịu nhìn nhận.
Thiên Chúa không xúc phạm con người bằng những lời gọi giả. Ngài gọi thật. Nhưng con người phải học lắng nghe thật. Và lắng nghe thật luôn đòi can đảm bóc tách những lớp ngụy trang của nội tâm.
Có những lúc điều đạo đức nhất không phải là tiến vào, mà là dừng lại. Không phải là nói “con xin dâng”, mà là nói “xin cho con được thật trước đã”. Không phải là chạy đến bàn thờ, mà là quỳ xuống trong sự trần trụi của một tâm hồn đang cần ánh sáng. Không phải là cố chứng minh mình quảng đại, mà là dám thú nhận mình còn lẫn lộn. Chính ở đó, một con người bắt đầu bước vào phân định trưởng thành.
Và cũng chính ở đó, nỗi đau thôi đội lốt ơn gọi.
Nó trở lại đúng tên của nó: một vết thương cần được Chúa chạm tới.
Còn ơn gọi, nếu là thật, sẽ vẫn ở lại sau khi nước mắt khô, sau khi ký ức dịu xuống, sau khi trái tim lành hơn, sau khi con người không còn phải bấu víu vào đời tu để khỏi ngã.
Ơn gọi thật không sợ chờ.
Ơn gọi thật không sợ sự thật.
Ơn gọi thật không sinh ra từ chạy trốn.
Ơn gọi thật là lời đáp của một trái tim đã đi qua đêm tối, đã nhìn thẳng vào những ngụy trang của mình, và cuối cùng vẫn có thể thưa với Chúa bằng sự tự do sâu xa: con theo Ngài không phải vì con hết đường, nhưng vì chính Ngài là Đấng con muốn thuộc về.
CHƯƠNG III
TỰ DO NỘI TÂM: DẤU CHỈ KHÔNG THỂ THIẾU CỦA MỘT ƠN GỌI TRƯỞNG THÀNH
Sau khi đã đi qua câu hỏi đau nhưng cần thiết về những nỗi đau có thể đội lốt ơn gọi, người ta phải đi tiếp vào một vùng còn sâu hơn nữa, đó là tự do nội tâm. Nếu không chạm đến điều này, mọi phân định vẫn còn nằm ở bề mặt. Người ta có thể bàn rất nhiều về ý hướng, về thiện chí, về lòng sốt sắng, về các dấu chỉ thiêng liêng, nhưng nếu không có tự do nội tâm, thì tất cả những điều ấy vẫn có nguy cơ bị chi phối bởi những lực vô hình bên trong mà chính người phân định chưa ý thức hết. Bởi thế, trong hành trình nhận ra một ơn gọi trưởng thành, tự do nội tâm không phải là một chi tiết phụ. Nó là một dấu chỉ cốt lõi. Nó không phải thứ có cũng được, không có cũng không sao. Nó gần như là nền đất mà trên đó mọi lời thưa “xin vâng” mới có thể đứng vững.
Nói đến tự do nội tâm, không phải là nói đến một trạng thái con người hoàn toàn không còn giằng co, không còn yếu đuối, không còn bị tác động bởi hoàn cảnh. Không ai đạt đến một mức tự do tuyệt đối như thế khi còn sống ở đời này. Con người luôn mang trong mình lịch sử riêng, vết thương riêng, ký ức riêng, các mối tương quan, những hấp dẫn và những sợ hãi rất thật. Nhưng giữa một linh hồn còn nhiều mong manh mà vẫn tự do, và một linh hồn bị điều khiển bởi những ràng buộc vô hình, có một khác biệt rất lớn. Tự do nội tâm không có nghĩa là không còn chiến đấu. Tự do nội tâm có nghĩa là giữa những tác động ấy, con người vẫn có khả năng đứng trước mặt Thiên Chúa trong sự thật, có khả năng chọn điều thiện không vì bị ép, có khả năng từ chối điều hấp dẫn sai lệch, có khả năng bước đi không phải vì bị kéo lê bởi vết thương, áp lực, mặc cảm hay nhu cầu bù trừ, nhưng vì lòng mình thực sự được soi sáng và hướng về điều Chúa muốn.
Một ơn gọi trưởng thành không thể thiếu thứ tự do ấy. Vì ơn gọi không phải là một hành vi máy móc. Đó là cuộc trao hiến của một con người. Mà đã là trao hiến thì phải có tự do. Không ai có thể dâng một món quà mà trong lòng lại bị buộc chặt bởi sợ hãi. Không ai có thể hiến mình cho Chúa cách đẹp đẽ nếu sâu bên trong chỉ đang tìm nơi trú ẩn. Không ai có thể sống ba lời khấn hay đời tận hiến một cách chín chắn nếu chính bản thân họ chưa có một khoảng rộng nội tâm để chọn, để yêu, để chấp nhận, để từ bỏ và để bền lòng trong ánh sáng.
Có những người bên ngoài rất ngoan, rất kỷ luật, rất đạo đức, nhưng bên trong lại không tự do. Họ làm điều tốt không hẳn vì yêu, nhưng vì sợ bị chê trách. Họ cố gắng sống đẹp không hẳn vì lòng mến Chúa, nhưng vì nhu cầu phải chứng minh mình xứng đáng. Họ trung thành với bổn phận không hẳn vì ý thức trao hiến, nhưng vì nỗi sợ làm người khác thất vọng. Họ muốn đi tu không hẳn vì bị Chúa chinh phục, mà vì không dám sống con đường khác. Những kiểu ngoan như thế có thể làm người ta tưởng rằng đây là mẫu người rất thích hợp cho đời tu. Nhưng nếu soi kỹ, có thể thấy ở đó không phải là tự do nội tâm, mà là một cấu trúc tâm lý bị điều khiển bởi áp lực, bởi mặc cảm, bởi nhu cầu được công nhận, bởi nỗi sợ bị bỏ rơi, hoặc bởi thói quen sống theo khuôn mà chưa từng học cách đứng trước Thiên Chúa bằng một cái tôi thật.
Tự do nội tâm luôn gắn liền với sự thật. Người không tự do thường rất sợ sự thật. Họ sợ bị hỏi sâu. Sợ bị lật lại động lực. Sợ phải thừa nhận rằng điều mình đang làm không hoàn toàn trong sáng như mình nói. Họ dễ phòng thủ khi ai đó chạm vào những vùng tối của mình. Họ dễ xem những câu hỏi phân định là thiếu yêu thương. Họ dễ đồng hóa bản thân mình với lựa chọn ơn gọi đến mức bất kỳ sự chất vấn nào cũng bị cảm nhận như một cuộc tấn công. Còn người có tự do nội tâm, dù cũng đau khi phải đối diện, vẫn có khả năng ở lại trong ánh sáng. Họ có thể khóc, có thể bối rối, có thể mất bình an một thời gian, nhưng cuối cùng họ vẫn muốn biết sự thật. Vì sâu trong họ, điều họ tìm không phải là bằng mọi giá bảo vệ hình ảnh của một người có ơn gọi, mà là thực sự biết Chúa muốn gì.
Đó là một khác biệt rất lớn. Một người không tự do thường bám vào ý tưởng “tôi có ơn gọi” như bám vào một căn cước cứu mình. Họ cần ý tưởng ấy để cảm thấy mình có giá trị. Họ cần nó để giải thích cuộc đời. Họ cần nó để cảm thấy mình đặc biệt, được chọn, có ý nghĩa. Bởi thế, khi ai đó bảo phải phân định lại, họ hoảng sợ không chỉ vì sợ mất một con đường, mà vì sợ mất luôn chính mình. Còn người có tự do nội tâm thì khác. Họ có thể rất yêu mến đời tu, rất mong muốn được tận hiến, nhưng họ không xem điều đó như chiếc neo duy nhất giữ cho đời mình có nghĩa. Căn tính sâu nhất của họ không nằm ở việc nhất thiết phải trở thành tu sĩ hay nữ tu, mà nằm ở chỗ họ là con của Thiên Chúa. Vì thế, nếu trong ánh sáng của Chúa, họ phải chậm lại, phải chữa lành, phải đợi, thậm chí phải nhận ra rằng mình không được gọi theo con đường đó, họ vẫn đau, nhưng không sụp đổ hoàn toàn. Họ vẫn còn Chúa. Họ vẫn còn sự thật. Họ vẫn còn phẩm giá. Chính khả năng không tuyệt vọng khi bị đặt lại câu hỏi là một dấu cho thấy nội tâm họ có độ tự do nhất định.
Tự do nội tâm cũng biểu lộ ở khả năng chọn mà không bị xúi giục bởi phản ứng. Một người đi tu vì đang phản ứng với gia đình, với thế gian, với quá khứ, với một mối tình đổ vỡ, với áp lực thành công, với nỗi sợ hôn nhân, thì người ấy chưa thật sự tự do. Phản ứng không phải là chọn lựa trưởng thành. Phản ứng thường là cú giật của nội tâm trước một điều gì đó làm mình đau hoặc làm mình khó chịu. Nó có thể tạo ra những quyết định rất mạnh, nhưng chưa chắc là những quyết định sáng. Tự do nội tâm thì khác. Nó không phủ nhận cảm xúc, nhưng không để cảm xúc làm vua. Nó nghe thấy những thôi thúc trong lòng, nhưng không quỳ gối trước mọi thôi thúc. Nó có khả năng lùi lại, quan sát, cầu nguyện, đặt câu hỏi, chờ đợi, và để điều thật sự đến từ Chúa lớn dần trong ánh sáng thay vì bùng lên theo kiểu phản ứng tức thời.
Nhiều người lầm tưởng rằng cảm xúc mãnh liệt đồng nghĩa với tiếng gọi mạnh. Không hẳn vậy. Có những cảm xúc rất thiêng liêng lúc ban đầu, nhưng sau đó nguội đi vì chúng chỉ là kết quả của một bối cảnh tâm lý nhất định. Có những quyết tâm rất đẹp trong kỳ tĩnh tâm, sau một biến cố, sau một thất bại, sau một lần được an ủi mạnh trong cầu nguyện. Nhưng nếu nội tâm chưa có tự do, các quyết tâm ấy dễ bị kéo bởi làn sóng của cảm xúc hơn là bởi chiều sâu của chân lý. Người có tự do nội tâm không sợ cảm xúc, nhưng không xây đời mình trên cảm xúc. Họ biết đợi cho cảm xúc lắng xuống rồi mới nhìn lại. Họ biết rằng điều gì thật sự là tiếng Chúa sẽ không chết chỉ vì mình chậm lại để phân định.
Ở đây, ta bắt đầu hiểu vì sao tự do nội tâm là dấu chỉ không thể thiếu. Vì một ơn gọi không chỉ được nhận ra trong lúc lòng sốt sắng, mà còn phải đứng vững khi cảm xúc thay đổi, khi lý tưởng bị thử thách, khi đời tu hiện ra không lung linh như tưởng tượng, khi những đòi hỏi của cộng đoàn và sứ vụ chạm vào chính những vùng chưa được chữa lành nơi bản thân. Nếu ngay từ đầu một người không có tự do nội tâm, thì khi đối diện với thực tế, họ sẽ rất dễ rơi vào thất vọng, cay đắng hoặc sống như người bị nhốt trong một lựa chọn mà chính mình tưởng là đã tự nguyện. Rất nhiều mệt mỏi trong đời tận hiến không chỉ đến từ thập giá bên ngoài, mà đến từ sự thật này: người ta chưa từng bước vào bằng một tự do đủ lớn.
Một dấu chỉ của tự do nội tâm là khả năng nhìn cả hai phía. Người có tự do thật sự không cần bôi đen đời sống hôn nhân để biện minh cho đời tận hiến. Họ cũng không cần lý tưởng hóa đời tu như nơi không có đau khổ. Họ có thể thấy vẻ đẹp của các ơn gọi khác mà lòng mình vẫn nghiêng về con đường tận hiến. Họ không đi tu vì khinh thường thế gian, mà vì yêu một cách sống thuộc trọn về Chúa. Họ không vào nhà dòng vì sợ yêu một người, mà vì muốn trái tim mình được dành cho một tình yêu khác, rộng hơn, sâu hơn, nhưng cũng đòi hỏi hơn. Họ không cần chứng minh rằng mọi con đường khác đều tệ hơn thì lựa chọn của mình mới đúng. Chính sự không cần so sánh đầy phản ứng ấy là một biểu hiện của tự do.
Ngược lại, người thiếu tự do thường chọn theo kiểu đối kháng. Họ nói nhiều về sự hỗn loạn của thế gian, về sự bất trung của con người, về gánh nặng gia đình, về những đổ vỡ của đời sống hôn nhân, như thể chỉ khi hạ thấp những con đường khác thì đời tu mới trở nên hấp dẫn và hợp lý. Nhưng một ơn gọi thật không cần phải được nuôi bằng thái độ chê bai những gì Chúa cũng đã dựng nên. Khi một người chỉ thấy an tâm với lựa chọn của mình bằng cách coi thường những ơn gọi khác, rất có thể bên trong họ vẫn còn một nỗi sợ lớn. Và nỗi sợ ấy cho thấy tự do nội tâm chưa đủ.
Tự do nội tâm còn là khả năng ở một mình trước mặt Chúa mà không hoảng loạn. Có những người muốn đi tu vì họ quá sợ cô đơn, nhưng nghịch lý là người không học được cách đứng một mình trước mặt Chúa thì cũng không thể sống đời cộng đoàn cách trưởng thành. Vì cộng đoàn không thay thế tương quan cá vị với Chúa. Nếu một người cần nhà dòng chỉ để khỏi cảm thấy trống vắng, thì khi ở trong cộng đoàn, họ vẫn sẽ mang theo khoảng trống ấy. Họ có thể bám vào các tương quan, đòi hỏi sự chú ý, dễ tổn thương khi bị lạnh nhạt, dễ hụt hẫng khi không được đáp ứng. Tự do nội tâm không làm con người hết nhu cầu được yêu thương, nhưng làm họ không còn sống như kẻ ăn xin tình cảm một cách vô thức. Họ có thể yêu, có thể gắn bó, có thể sống huynh đệ, nhưng gốc rễ không nằm ở việc người khác phải luôn lấp đầy khoảng trống trong mình.
Một dấu chỉ nữa của tự do nội tâm là khả năng đón nhận việc phải chờ. Người không tự do thường rất khó chờ. Họ muốn có câu trả lời ngay. Muốn quyết định ngay. Muốn được xác nhận ngay rằng mình có ơn gọi. Muốn tiến bước ngay vì nếu không sẽ thấy bất an. Nhưng người có tự do nội tâm tuy cũng thao thức, cũng nóng lòng theo nghĩa tốt, lại vẫn có thể chịu được độ chậm của Thiên Chúa. Họ biết rằng một tiếng gọi thật không cần được cứu bằng sự hấp tấp. Họ có thể sống những tháng ngày chưa rõ, chưa có danh phận, chưa có bảo đảm, nhưng vẫn trung thành cầu nguyện, vẫn sống đời Kitô hữu nghiêm túc, vẫn phục vụ, vẫn trưởng thành. Họ không dùng quyết định mau lẹ để dập tắt lo âu. Họ để Chúa làm việc trong thời gian.
Thời gian luôn là người bạn lớn của tự do. Cái gì đến từ Chúa không sợ thời gian. Chỉ những thôi thúc thiếu ánh sáng mới sợ bị kéo dài. Vì thế, một trong những cách thử tự do nội tâm là để thời gian đi qua. Để xem khi nỗi buồn dịu xuống, khi cơn sốt sắng qua đi, khi biến cố cũ không còn nóng, khi cuộc sống trở lại bình thường, khi mình không còn được bao bọc bởi bầu khí thiêng liêng đặc biệt, tiếng gọi ấy có còn không. Nếu nó còn, và càng ngày càng tinh, càng bình an, càng khiêm tốn, càng ít nhu cầu chứng minh, thì đó là dấu rất đẹp. Nếu nó chỉ mạnh khi tâm hồn đang khủng hoảng hoặc đang được nâng đỡ bởi một bầu khí cảm xúc nhất định, thì cần rất cẩn trọng.
Một người có tự do nội tâm cũng có khả năng từ bỏ nếu Chúa không muốn. Câu này rất khó, nhưng lại rất thật. Nhiều người tưởng yêu ơn gọi là phải giữ chặt nó. Nhưng tình yêu trưởng thành với ơn gọi lại bao hàm cả khả năng buông nếu Chúa không gọi mình theo cách mình tưởng. Người không tự do thì không chịu nổi điều này. Họ muốn điều mình thích, rồi gọi đó là thánh ý Chúa. Họ muốn kế hoạch của mình, rồi xin Chúa chúc lành. Họ không còn phân định để tìm ý Chúa, mà để biện minh cho điều lòng mình đã chốt trước. Ngược lại, người có tự do nội tâm có thể nói với Chúa: con ước ao điều này, con yêu mến điều này, nhưng hơn tất cả, con muốn điều Chúa muốn. Nếu Chúa gọi con đi tiếp, xin cho con can đảm. Nếu Chúa bảo con dừng, xin cho con khiêm tốn. Nếu Chúa muốn con thuộc về Ngài bằng con đường khác, xin cho con không nổi loạn. Đây là lời cầu của một nội tâm tự do.
Tự do như thế không tự nhiên mà có. Nó phải được tập. Nó lớn lên từ đời sống cầu nguyện thật, từ sự trung thực với bản thân, từ việc chấp nhận được soi sáng, từ những lần đau khi phải đối diện với động lực chưa tinh sạch, từ những bước chữa lành, từ việc học không đồng hóa giá trị bản thân với một vai trò tương lai. Tự do nội tâm được thanh luyện qua thất bại, qua chờ đợi, qua những lần Thiên Chúa không trả lời theo ý mình, qua những lúc mình buộc phải ở lại trong tình trạng chưa rõ. Đó là lý do vì sao những người quá hấp tấp thường khó đi tới chiều sâu. Họ muốn có kết luận trước khi có nền tảng. Nhưng Chúa thì thường xây nền trước.
Có thể nói, một ơn gọi trưởng thành không chỉ được nhận ra qua câu hỏi “mình có được gọi không”, mà còn qua câu hỏi “mình có đủ tự do để đáp lại không”. Đôi khi tiếng Chúa đã có đó, nhưng con người chưa đủ tự do để trả lời cách chín chắn. Khi ấy, điều cần làm không phải là ép tiến tới, mà là cộng tác với ân sủng để nội tâm được rộng hơn, sáng hơn, lành hơn. Có những thời gian tưởng như trì hoãn ơn gọi, nhưng thật ra lại đang cứu ơn gọi. Có những giai đoạn chữa lành tưởng như đứng ngoài hành trình tận hiến, nhưng thật ra lại là phần sâu nhất của hành trình ấy. Vì Chúa không chỉ muốn một lời khấn được thốt ra. Ngài muốn cả con người đứng sau lời khấn ấy được tự do.
Nếu một người chưa có tự do nội tâm mà vẫn cứ tiến, có thể họ vẫn vào được. Vẫn học, vẫn sống, vẫn khấn. Nhưng nguy cơ là đến một lúc, khi không còn những nâng đỡ ban đầu, họ sẽ thấy mình như người bị mắc kẹt trong chính điều từng tưởng là lý tưởng. Khi đó, họ hoặc là sống cứng lại, giữ luật nhưng không còn lửa, hoặc là âm thầm nổi loạn, hoặc là tìm những lối bù trừ khác, hoặc là chìm vào chán nản. Những bi kịch ấy nhiều khi không phải vì họ xấu, cũng không hẳn vì họ thiếu thiện chí, mà vì từ đầu họ chưa thật sự bước vào bằng tự do.
Bởi vậy, ai đang phân định phải can đảm hỏi mình: tôi có đang tự do không? Tôi có thể nói “vâng” mà không bị dồn bởi áp lực gia đình, bởi thất bại quá khứ, bởi nỗi sợ tương lai, bởi mặc cảm cá nhân, bởi nhu cầu chứng minh, bởi cô đơn, bởi khát vọng được công nhận không? Tôi có đủ tự do để chờ, để nghe, để bị hỏi, để bị thử, để phải nhìn lại không? Tôi có thể sống tốt như một Kitô hữu ngay hôm nay mà không cần vội có danh phận tu trì để cảm thấy đời mình có nghĩa không? Tôi có còn muốn thuộc về Chúa nếu con đường ấy ít đẹp hơn tưởng tượng, ít an toàn hơn tôi nghĩ, ít được ngưỡng mộ hơn tôi mong không?
Những câu hỏi ấy không dễ. Nhưng chính chúng bảo vệ linh hồn khỏi những ảo tưởng. Tự do nội tâm không làm ơn gọi yếu đi. Nó làm ơn gọi thật hơn. Nó lọc bớt những lớp phản ứng, những mong đợi vô thức, những giấc mơ tô hồng, những nhu cầu bù đắp. Nó để lại cái cốt. Và cái cốt ấy là gì? Là một trái tim, sau khi đã đi qua thử thách, vẫn có thể nói với Chúa: con đến không phải vì con bị ép, cũng không phải vì con không còn đường nào khác. Con đến vì giữa tất cả, lòng con vẫn nghiêng về Ngài. Con không đến như kẻ chạy trốn, nhưng như người được mời gọi. Con không đến để mất mình trong một cơ chế, nhưng để trao mình trong tình yêu. Con không đến vì sợ cuộc đời, nhưng vì tin rằng chính trong sự hiến dâng này, con sẽ thuộc về chân lý sâu nhất của đời con.
Đó là tự do nội tâm.
Và đó cũng là một trong những dấu chỉ đẹp nhất, chắc nhất, không thể thiếu của một ơn gọi trưởng thành.
CHƯƠNG IV
KHI ĐỘNG LỰC KHÔNG NGAY LÀNH: NHỮNG DẤU HIỆU CẦN DỪNG LẠI ĐỂ PHÂN ĐỊNH
Trong hành trình ơn gọi, có những lúc điều quan trọng nhất không phải là bước tiếp thật nhanh, nhưng là biết dừng lại đúng lúc. Dừng lại không phải vì hèn. Dừng lại không phải vì phản bội tiếng Chúa. Dừng lại càng không phải vì thiếu quảng đại. Rất nhiều khi, dừng lại là một hành vi trưởng thành, một cử chỉ kính sợ Thiên Chúa, một chọn lựa can đảm để không đánh đổi cả đời mình chỉ vì một chuyển động nội tâm chưa được soi sáng đủ. Có những người cứ tưởng mình càng quyết nhanh thì càng chứng tỏ lòng yêu mến. Nhưng không phải mọi sự mau mắn đều là hoa trái của Thánh Thần. Có những cái mau của tình yêu, nhưng cũng có những cái mau của sợ hãi. Có những cái mau của quảng đại, nhưng cũng có những cái mau của hoảng loạn nội tâm. Có những cái mau của một trái tim đã được Chúa chạm tới, nhưng cũng có những cái mau của một linh hồn đang muốn chụp lấy một chiếc phao.
Bởi vậy, phải nói thật rõ rằng không phải mọi động lực dẫn một người đến cửa nhà dòng đều lành mạnh như nhau. Có những động lực rất đẹp, rất trong, rất bền. Nhưng cũng có những động lực tuy mang dáng vẻ đạo đức, tuy được diễn tả bằng ngôn ngữ sốt sắng, tuy được bao phủ bởi thiện chí, mà bên trong lại không ngay lành. Không ngay lành không có nghĩa là người ấy giả dối hay xấu xa. Nhiều khi họ cũng chân thành. Nhiều khi họ cũng thực sự muốn điều tốt. Nhưng chính vì lòng mình đang lẫn lộn, vì nội tâm đang bị kéo bởi những vết thương, những nhu cầu vô thức, những sợ hãi chưa được gọi tên, nên cái họ tưởng là ơn gọi lại chưa thật sự là lời đáp trưởng thành trước sáng kiến của Thiên Chúa.
Điều đau nhất là các động lực không ngay lành thường không xuất hiện như điều xấu hiển nhiên. Nó không luôn hiện ra như một ý muốn tội lỗi hay một toan tính trần tục dễ nhận biết. Trái lại, nó thường đến dưới những hình thức rất đáng kính. Người ta có thể nói rằng mình muốn đi tu để yêu Chúa hơn, nhưng thật ra bên trong còn có một nỗi sợ rất lớn đối với hôn nhân. Người ta có thể nói rằng mình muốn dâng hiến vì thấy thế gian chóng qua, nhưng thật ra lòng mình đang đầy cay đắng vì vừa bị đời làm tổn thương. Người ta có thể nói rằng mình muốn sống thuộc trọn về Chúa, nhưng đồng thời lại đang âm thầm tìm một nơi ổn định để khỏi phải bước vào những trách nhiệm khó khăn của đời thường. Người ta có thể nói những điều rất đẹp, mà không hề cố ý nói dối, nhưng vẫn chưa chạm tới tận gốc của điều đang thúc đẩy mình.
Đó là lý do vì sao phân định không thể chỉ dừng ở việc nghe những lời tuyên bố bên ngoài. Phân định phải đi vào vùng sâu hơn: điều gì đang thật sự lái quyết định này? Điều gì đang đứng phía sau những lời sốt sắng ấy? Tâm hồn này đang được kéo bởi tình yêu, hay đang bị đẩy bởi sợ hãi? Đây là một chọn lựa dâng hiến, hay là một phản xạ tự vệ? Đây là tiếng “xin vâng” của tự do, hay là một hành vi bấu víu trong lúc nội tâm chao đảo?
Có một dấu hiệu đầu tiên cần hết sức lưu ý: khi một người quá vội vàng bước vào đời tu như thể đó là con đường duy nhất để họ thoát khỏi một trạng thái nội tâm khó chịu nào đó. Sự vội vàng này thường được che bằng ngôn ngữ đẹp. Họ nói rằng mình không muốn trì hoãn tiếng Chúa. Họ nói rằng mình sợ chần chừ thì nguội lạnh. Họ nói rằng mình chỉ muốn dâng hiến trọn vẹn. Nhưng nếu nhìn kỹ, có khi điều làm họ không chịu nổi sự chậm lại không phải là lửa yêu mến, mà là nỗi bất an. Họ sợ ở lại với chính mình. Họ sợ nếu không quyết sớm, những khoảng trống bên trong sẽ lại trồi lên. Họ sợ phải sống thêm một thời gian trong vùng chưa rõ ràng. Họ cần một quyết định lớn để cảm thấy đời mình được cố định lại. Khi một người không chịu nổi việc chờ, đó không phải lúc nào cũng là dấu của quảng đại. Nhiều khi đó là dấu của một nội tâm chưa tự do.
Một dấu hiệu khác là khi người ta lý tưởng hóa đời tu đến mức gần như không còn thấy thực tại. Họ nhìn đời tu như một vùng đất không xung đột, không tổn thương, không cô đơn, không cám dỗ, không mệt mỏi, không những con người giới hạn. Họ nói về cộng đoàn như thiên đàng nhỏ. Họ nói về lời khấn như thể chỉ cần khấn là nội tâm sẽ bình an. Họ nhìn tu viện như nơi những khoảng rỗng của mình sẽ được lấp đầy. Họ tưởng chỉ cần bước vào nhà dòng là sẽ quên được quá khứ, thoát được nỗi đau, tìm được căn tính, tìm được sự ổn định. Đó là dấu hiệu rất cần dừng lại. Vì đời tu không phải thuốc mê. Đời tu không phải vùng đất miễn nhiễm với những yếu đuối con người. Nếu ai bước vào với ảo tưởng ấy, thì ngày họ gặp thực tế sẽ là ngày khủng hoảng rất mạnh. Và khủng hoảng ấy nhiều khi không chỉ đến từ đời tu khắc nghiệt, mà đến từ việc nền móng ban đầu đã được xây trên một hình dung sai.
Cũng cần dừng lại khi một người có xu hướng chê bai hay hạ thấp ơn gọi hôn nhân để biện minh cho việc mình muốn đi tu. Họ nói về hôn nhân chỉ bằng ngôn ngữ tiêu cực: ràng buộc, mệt mỏi, khổ cực, bất trung, phiền phức, vướng bận. Họ chỉ thấy những mặt tối của cuộc sống gia đình. Họ gần như mang một thái độ khép lòng, thậm chí có chút khinh thường đối với những ai chọn đời sống vợ chồng. Đây không phải là dấu hiệu đẹp. Một ơn gọi trưởng thành không cần xây mình trên sự phủ nhận vẻ đẹp của ơn gọi khác. Khi một người chỉ thấy bình an với đời tu bằng cách bôi đen hôn nhân, rất có thể họ đang bị điều khiển bởi nỗi sợ, bởi tổn thương, hoặc bởi khả năng gắn bó bị thương tổn. Lúc đó, điều cần làm không phải là tiến nhanh vào nhà dòng, mà là nhìn thẳng vào phản ứng ấy: tại sao tôi lại sợ đến thế? tại sao tôi lại khép lại như vậy? điều gì trong tôi đang bị đụng tới khi nghĩ đến chuyện yêu thương và gắn bó?
Có những người muốn đi tu nhưng rất khó chấp nhận bất cứ sự chất vấn nào liên quan đến động lực của mình. Hễ ai hỏi sâu một chút là họ cảm thấy bị xúc phạm. Hễ ai bảo nên chậm lại là họ nghĩ mình bị cản trở. Hễ ai gợi ý cần chữa lành trước là họ thấy như người ta phủ nhận tiếng Chúa. Sự phòng thủ ấy là một dấu hiệu quan trọng. Vì người có tự do và động lực tương đối ngay lành tuy cũng có thể đau khi bị hỏi tới, nhưng vẫn có khả năng mở lòng ra để phân định. Họ không sợ ánh sáng đến mức phải dựng tường bảo vệ. Còn khi một người nhất quyết không cho ai chạm vào vùng động lực của mình, không cho phép mình bị soi kỹ, rất có thể chính họ cũng đang âm thầm biết rằng bên dưới có những điều họ không muốn thấy. Một ơn gọi thật không sợ bị phân định kỹ. Trái lại, nó lớn lên trong chính tiến trình ấy.
Một dấu hiệu khác nữa là khi người ta đến với đời tu bằng nhu cầu được công nhận. Điều này rất tế nhị, vì nhiều khi chính người trong cuộc không nhận ra. Có những tâm hồn đã lớn lên trong thiếu thốn tình thương, trong mặc cảm, trong cảm giác mình không đủ giá trị. Họ mang trong lòng một cơn đói sâu về ý nghĩa bản thân. Khi nghĩ đến đời tu, họ thấy nơi đó có một phẩm giá đặc biệt, một sự kính trọng, một cảm giác được “chọn”, được nhìn nhận như người sống cho điều cao quý. Và họ bị hấp dẫn không chỉ bởi Chúa, mà bởi chính cảm giác được trở thành một ai đó đáng kính. Đây là một vùng rất cần sự thật. Vì nếu một người vào đời tu để được chữa mặc cảm bằng danh phận thiêng liêng, thì họ sẽ rất dễ sống lệ thuộc vào hình ảnh, vào ánh nhìn của người khác, vào những vai trò bên ngoài. Họ có thể sốt sắng, nhưng sâu bên trong lại đói được xác nhận. Họ có thể hy sinh, nhưng bên trong lại mong được ngưỡng mộ. Họ có thể nói mình hạ mình, nhưng lại âm thầm cần cảm thấy mình khác biệt và cao quý hơn. Đó không phải là nền tảng tốt cho một ơn gọi trưởng thành.
Cũng phải cẩn trọng khi một người muốn đi tu ngay sau một đổ vỡ lớn mà chưa có đủ thời gian để lắng lại. Không phải vì sau đổ vỡ thì không thể có tiếng Chúa. Chúa có thể chạm đến con người trong chính lúc đau nhất. Nhưng thời điểm sau một biến cố lớn là lúc tâm lý rất dễ dao động. Người ta dễ nhầm lẫn giữa ánh sáng thiêng liêng và phản ứng tình cảm. Người ta dễ phát sinh những quyết tâm mạnh mà sau này sẽ thay đổi khi vết thương dịu xuống. Vì thế, nếu một người vừa trải qua thất tình, cú sốc gia đình, thất bại lớn, hay một biến động sâu trong đời mà bỗng muốn vào tu rất nhanh, thì sự khôn ngoan mục vụ và thiêng liêng là giúp họ chậm lại. Chậm lại không phải để dập tắt lửa, mà để thử xem đó là lửa nào. Có những ngọn lửa cháy lên từ đau đớn. Có những ngọn lửa cháy lên từ mặc cảm. Có những ngọn lửa cháy lên từ cô đơn. Và chỉ khi thời gian đi qua, ta mới thấy ngọn lửa nào là của Chúa.
Một dấu hiệu nữa là khi người ta nói về Chúa rất nhiều nhưng lại không có khả năng đứng bình an trước chính mình. Họ thích hoạt động đạo đức, thích môi trường thiêng liêng, thích những ngôn ngữ cao đẹp về dâng hiến, nhưng hễ ở một mình với mình thì lại bất an, trống rỗng, sợ hãi. Họ không biết sống bình thường. Họ cần bầu khí đạo đức dày đặc để không phải nghe tiếng động bên trong. Đây là một điều rất đáng lưu ý. Vì đời tu không thay thế cho đời sống nội tâm thật. Người không học được cách ở lại trước mặt Chúa trong sự thật về mình thì khi bước vào đời tu, họ vẫn sẽ mang theo nỗi trống rỗng ấy. Chỉ có điều lúc đầu nó bị che bởi lịch trình, cộng đoàn, nghi thức, công việc. Nhưng rồi đến một lúc, khi lớp vỏ không còn đủ che, cái thiếu nền tảng bên trong sẽ lộ ra.
Có khi động lực không ngay lành cũng lộ ra ở chỗ người ta quá bám vào một hình ảnh đẹp về chính mình trong tương lai. Họ tưởng tượng mình như một tu sĩ đạo đức, một nữ tu dịu hiền, một người của Chúa được mọi người quý trọng. Họ yêu hình ảnh ấy, yêu câu chuyện ấy, yêu cảm giác thuộc về câu chuyện ấy. Nhưng họ chưa chắc yêu cái chết đi mỗi ngày mà đời tận hiến đòi. Họ chưa chắc yêu sự âm thầm, những va chạm cộng đoàn, sự khô khan trong cầu nguyện, những lần bị hiểu lầm, những bổn phận nhỏ bé và lặp đi lặp lại, sự tầm thường của những ngày không có gì đẹp để kể. Nói cách khác, họ yêu lý tưởng của đời tu hơn là thực tại của đời tu. Họ yêu phiên bản đẹp của chính mình trong áo dòng hơn là con đường thập giá sẽ nhào nặn mình. Đây cũng là lúc phải dừng lại, vì ơn gọi không thể chỉ được xây trên trí tưởng tượng.
Có một dấu hiệu rất sâu và rất đáng sợ khác: khi người ta dùng ơn gọi để né tránh việc chữa lành nhân bản. Họ không muốn nhìn lại tuổi thơ. Không muốn đi vào các vết thương. Không muốn gọi tên các lệ thuộc cảm xúc. Không muốn đối diện với sự thiếu trưởng thành nơi khả năng yêu thương, giao tiếp, chịu trách nhiệm, xử lý xung đột. Họ nghĩ rằng chỉ cần đi tu, những điều ấy rồi sẽ tự động qua. Nhưng không. Ân sủng không phá hủy nhân tính, mà chữa lành và nâng nó lên. Nếu nền nhân bản quá yếu, đời tu không tự động làm nó mạnh hơn. Nếu khả năng gắn bó quá lệch lạc, lời khấn không tự động làm nó tinh tuyền. Nếu một người không biết nhận trách nhiệm cuộc đời mình, họ cũng không tự nhiên trở thành người trưởng thành chỉ vì vào dòng. Khi ơn gọi bị dùng như con đường tắt để khỏi phải lớn lên về nhân bản, đó là một động lực rất không lành.
Cũng phải nói đến trường hợp một người muốn đi tu vì áp lực từ gia đình, từ môi trường đạo đức, từ hình ảnh “đẹp” mà họ bị đặt vào. Có người từ nhỏ đã được gọi là “có nét đi tu”, “hợp làm cha”, “hợp làm sơ”. Có người lớn lên trong bầu khí mà đời tu được coi như con đường danh dự. Có người bị kỳ vọng quá nhiều đến mức họ không còn nghe được lòng mình nữa. Có người sợ làm cha mẹ thất vọng. Có người sợ bị đánh giá là không quảng đại. Có người sợ nếu không đi tu thì như phản bội một câu chuyện mà cả cộng đoàn đã gán lên đời mình. Những trường hợp như thế rất cần dừng lại. Vì một ơn gọi trưởng thành không thể được sinh ra từ việc sống hộ ước mơ của người khác. Chúa gọi từng người bằng tên họ, không qua áp lực của đám đông. Nếu một người bước vào đời tu chỉ để làm tròn mong đợi của gia đình hay giáo xứ, thì họ đang mang trên vai một bản án tinh thần chứ chưa phải một lời mời gọi tự do.
Có những người khi nghĩ đến việc rời bỏ ý định đi tu thì trong lòng không hề đau vì sợ xa Chúa, nhưng lại rất hoảng vì sợ mất chỗ dựa, mất hình ảnh đẹp, mất sự ngưỡng mộ, mất một tương lai đã được vẽ ra, mất một nơi tưởng là an toàn. Đây là một câu hỏi rất đáng đặt ra: điều gì làm tôi sợ nhất khi nghĩ đến chuyện không đi tu? Nếu điều làm tôi sợ nhất là tôi sẽ không còn gần Chúa, không còn sống trọn cho tình yêu Ngài, thì đó là một loại sợ có thể đáng trân trọng. Nhưng nếu điều làm tôi sợ nhất là tôi phải trở lại làm người bình thường, phải đối diện với đời sống ngoài kia, phải mất một căn tính đẹp, phải bước vào những thử thách nhân bản mà tôi không muốn, thì cần dừng lại. Rất có thể điều đang giữ tôi lại không phải là Chúa, mà là nhu cầu tránh né cuộc đời.
Thế nên, dừng lại để phân định không phải là thái độ tiêu cực. Đó là lòng tôn trọng ơn gọi. Đó là sự khiêm tốn trước sự phức tạp của lòng người. Đó là một cách nói với Chúa rằng: con không muốn dâng cho Ngài một lựa chọn được thúc đẩy bởi những gì chưa được thanh luyện. Con không muốn gọi tên thánh cho những vùng tối chưa được chữa lành. Con không muốn vội vàng bước vào nhà Ngài chỉ vì trong lòng con đang ồn quá. Con xin dừng lại không phải để trốn tiếng Chúa, nhưng để khỏi nghe lẫn tiếng của vết thương mình vào tiếng của Ngài.
Dừng lại để phân định là dám đặt câu hỏi. Tôi muốn đi tu vì yêu Chúa hơn mọi sự, hay vì tôi sợ một điều gì đó ngoài kia? Tôi có sẵn sàng chấp nhận rằng có thể Chúa đang muốn tôi lớn lên thêm trước khi trả lời không? Tôi có thể đi chậm mà không thấy mình vô nghĩa không? Tôi có thể đối diện với quá khứ, với các vết thương, với sự lẫn lộn nơi lòng mình không? Tôi có cho phép người đồng hành thiêng liêng và những người hữu trách chạm vào vùng động lực của tôi không? Tôi có sợ sự thật không? Tôi có dám để Chúa làm đổ một hình ảnh đẹp về ơn gọi mà tôi đang ôm giữ nếu hình ảnh ấy không thật không?
Những câu hỏi ấy không dễ. Nhưng chính chúng cứu một đời người khỏi đi quá xa trên một con đường chưa chắc là của mình. Thiên Chúa không thất vọng khi một người dừng lại để phân định kỹ hơn. Chính Ngài muốn sự thật. Chính Ngài muốn tự do. Chính Ngài muốn trái tim con người được tinh luyện trước khi dâng hiến. Chỉ có sự nôn nóng của cái tôi mới sợ việc chậm lại. Chỉ có những động lực mập mờ mới sợ bị soi kỹ. Còn điều gì đến từ Chúa thì không sợ bị thử.
Ở đây, cần khẳng định thêm một điều quan trọng nữa: nhìn ra động lực không ngay lành không có nghĩa là kết luận người ấy không có ơn gọi. Có thể họ vẫn có một hạt mầm ơn gọi thật, nhưng hạt mầm ấy đang bị bao phủ bởi nhiều lớp phản ứng, sợ hãi, mặc cảm, nhu cầu bù đắp. Khi ấy, điều cần không phải là kết án, mà là thanh luyện. Không phải là đóng cửa, mà là chữa lành. Không phải là gạt bỏ, mà là giúp người ấy trở về với sự thật sâu hơn của lòng mình. Có những người sau một thời gian dừng lại, sống thật, chữa lành, học trưởng thành, lại nghe tiếng Chúa rõ hơn bao giờ hết. Lúc đó, điều từng là động lực không lành đã không còn chi phối nữa. Lúc đó, họ không vào vì chạy trốn, mà vì tự do. Không vào vì thiếu thốn, mà vì yêu. Không vào vì cần một danh phận, mà vì bị Chúa mời gọi.
Nhưng cũng có người, sau khi dừng lại và soi kỹ, nhận ra rằng mình không thực sự có ơn gọi tận hiến. Điều ấy không đáng xấu hổ. Trái lại, đó là một ân sủng của sự thật. Đau, nhưng cứu được cả một đời. Đau, nhưng tránh được một lựa chọn sẽ khiến bản thân và cộng đoàn khổ về sau. Đau, nhưng mở ra một con đường khác, nơi người ấy có thể thuộc về Chúa cách trọn vẹn trong bậc sống Chúa muốn. Không phải mọi lời chia tay với ý định đi tu đều là thất bại. Nhiều khi đó là chiến thắng đầu tiên của sự thật trong một linh hồn.
Cuối cùng, phải nhớ rằng Chúa không cần những người vào nhà Ngài bằng động lực lẫn lộn rồi sống cả đời trong căng thẳng để bảo vệ một quyết định sai nền móng. Chúa muốn những tâm hồn thật. Chúa muốn một tình yêu được trao trong tự do. Chúa muốn một tiếng “xin vâng” không bị pha quá nhiều bởi sợ hãi, bởi áp lực, bởi nhu cầu trốn chạy hay bởi những tổn thương chưa lành. Và chính vì yêu con người, Chúa cũng cho họ quyền dừng lại.
Dừng lại để phân định không phải là quay lưng với ơn gọi.
Nhiều khi, đó là lần đầu tiên một người bắt đầu tôn trọng ơn gọi cách nghiêm túc.
Vì chỉ khi dám dừng, người ta mới có thể nghe sâu hơn.
Chỉ khi dám để ánh sáng rọi vào động lực, người ta mới biết mình đang đi vì ai.
Chỉ khi dám nhìn thẳng vào những dấu hiệu không lành, người ta mới tránh được bi kịch dùng tên Chúa để che cho nỗi sợ của mình.
Và chỉ khi ấy, con đường ơn gọi mới thôi là một giấc mơ đẹp của cái tôi để trở thành điều nó thật sự phải là: một lời đáp của tự do trước tình yêu đi bước trước của Thiên Chúa.
CHƯƠNG V
PHÂN ĐỊNH KHÔNG PHẢI NGHI NGỜ ƠN GỌI, NHƯNG LÀ BẢO VỆ ƠN GỌI KHỎI ẢO TƯỞNG
Có một nỗi sợ rất âm thầm trong nhiều người đang bước trên hành trình ơn gọi, đó là sợ phải phân định quá kỹ. Họ sợ rằng nếu hỏi quá nhiều, nếu soi quá sâu, nếu để cho người đồng hành chất vấn, nếu chấp nhận lùi lại để nhìn rõ hơn, thì ngọn lửa trong lòng sẽ tắt. Họ sợ rằng phân định sẽ làm mình chùn bước. Sợ rằng nếu chạm vào những vùng chưa sáng, tiếng gọi sẽ không còn giữ được vẻ đẹp ban đầu. Sợ rằng càng phân tích thì càng mất sự đơn sơ. Sợ rằng ơn gọi vốn là điều thuộc về mầu nhiệm, nếu đưa ra ánh sáng quá nhiều sẽ bị méo mó. Chính vì thế, có những người thích tiến tới thật nhanh hơn là đứng lại thật sâu. Họ thích giữ một cảm xúc đẹp về ơn gọi hơn là chấp nhận bị thử luyện trong sự thật. Họ thích nghe những lời xác nhận hơn là chấp nhận những câu hỏi khó.
Nhưng thật ra, phân định không phải là nghi ngờ ơn gọi. Phân định là bảo vệ ơn gọi khỏi ảo tưởng. Phân định không giết điều thật. Phân định chỉ bóc đi những gì không thật đang bám quanh điều thật. Phân định không xúc phạm tiếng Chúa. Trái lại, phân định là một cách tôn trọng tiếng Chúa đến mức không dám lẫn nó với tiếng của cảm xúc, của tổn thương, của áp lực hay của trí tưởng tượng. Phân định không làm ơn gọi nghèo đi. Nó làm ơn gọi tinh hơn, sạch hơn, khiêm tốn hơn, trưởng thành hơn. Một ơn gọi càng thật thì càng không sợ ánh sáng. Chỉ những gì được dựng lên bởi mơ hồ mới sợ bị hỏi. Chỉ những gì được nuôi bởi ảo tưởng mới ngại thử thách. Còn điều gì phát xuất từ Thiên Chúa thì có thể đi qua lửa mà không mất bản chất.
Cần phải nói điều này thật rõ, vì nhiều người trẻ nghĩ rằng phân định là dấu hiệu của sự thiếu tin. Họ tưởng rằng một khi đã cảm thấy lòng mình bị thu hút bởi đời tu, thì việc quay đi quay lại hỏi, xét, soi, chờ, lắng nghe thêm là biểu hiện của sự do dự không quảng đại. Họ sợ mình sẽ thành kẻ không dám dâng. Họ sợ mình bị gọi mà lại không dám bước. Nhưng đây là một nhầm lẫn rất lớn. Có một sự chần chừ phát xuất từ sợ hãi, đúng. Có một kiểu lần lữa làm nguội mất những gì Chúa đang khơi lên, đúng. Nhưng cũng có một kiểu chậm lại rất thánh. Chậm lại để phân định không phải là lùi khỏi Chúa. Chậm lại có thể là cách để đến gần Chúa hơn trong chân lý. Chậm lại có thể là dấu chỉ của một linh hồn không muốn trao đời mình dựa trên một cơn xúc động. Chậm lại có thể là sự kính trọng đối với chính sự lớn lao của quyết định ơn gọi.
Thật ra, những gì lớn lao nhất trong đời luôn cần được phân định kỹ. Hôn nhân cần phân định. Chức linh mục cần phân định. Đời sống thánh hiến cần phân định. Những lời khấn trọn đời không thể được đặt nền trên một vài tháng cảm thấy bình an, một vài trải nghiệm sốt sắng, hay một vài biến cố làm lòng mình rung động mạnh. Một quyết định kéo dài cả đời cần đi qua những lớp thử thách khác nhau: thử thách của thời gian, của đời sống thường ngày, của thực tế cộng đoàn, của sự im lặng trước mặt Chúa, của ánh sáng từ người khác, của việc đối diện với chính mình, của khả năng sống tự do, của năng lực chịu đựng khi lý tưởng không còn lung linh như mơ. Nếu điều gì đứng vững qua những thử thách ấy, điều đó đáng tin hơn rất nhiều so với những gì chỉ đẹp trong lúc cảm xúc đang đầy.
Phân định là cách bảo vệ linh hồn khỏi việc thiêng liêng hóa cái tôi. Đây là một nguy cơ rất thật. Con người có khả năng lấy những nhu cầu rất nhân loại của mình rồi khoác lên đó những ngôn từ thiêng liêng. Một nhu cầu được thuộc về có thể đội lốt ơn gọi. Một nỗi sợ thất bại có thể đội lốt từ bỏ thế gian. Một vết thương tình cảm có thể đội lốt đời khiết tịnh. Một nhu cầu được công nhận có thể đội lốt ước muốn dâng hiến. Một nỗi khát được làm lại cuộc đời có thể đội lốt tiếng Chúa. Nếu không có phân định, người ta sẽ dễ xúc động trước chính câu chuyện mà mình dựng nên về bản thân. Họ sẽ tin rằng mình đang đi theo Chúa, trong khi thật ra mình đang đi theo một bản tường thuật rất đẹp của cái tôi về chính mình. Và điều nguy hiểm là bản tường thuật ấy thường càng đẹp càng khó gỡ.
Phân định chính là hành trình tháo gỡ những lớp kể chuyện ấy. Nó buộc con người thôi kể về mình theo cách mình muốn, để bắt đầu nhìn mình như sự thật đang là. Nó đặt những câu hỏi mà cái tôi không thích nghe. Nó không cho phép người ta núp mãi sau những câu trả lời chung chung kiểu “con chỉ muốn yêu Chúa hơn”, “con chỉ muốn dâng đời”, “con chỉ muốn sống trọn vẹn”. Phân định hỏi tiếp: yêu Chúa hơn bằng tự do nào? dâng đời từ nền tảng nào? sống trọn vẹn với động lực nào? trong lòng con có gì trộn lẫn? điều gì đang làm con vội? điều gì làm con sợ nếu phải chờ? điều gì làm con khó chịu khi ai đó chạm vào dự định này? con đang hướng tới Chúa hay đang cố thoát khỏi một điều gì? Những câu hỏi ấy không phá hủy ơn gọi. Chúng chỉ phá hủy những ảo tưởng đang bám quanh ơn gọi.
Một trong những ảo tưởng phổ biến nhất là nghĩ rằng có ơn gọi thì mọi sự sẽ ngay lập tức rõ ràng, bình an, không lẫn lộn. Không. Có những ơn gọi rất thật nhưng vẫn đi qua mù mờ. Có những người được gọi thật nhưng vẫn phải chật vật nhiều năm với những câu hỏi, với những vùng tối nội tâm, với những giai đoạn tưởng như mất hướng. Tiếng Chúa không phải lúc nào cũng hiện ra như một đường thẳng rõ ràng. Bởi vì Chúa không chỉ gọi con người tới một bậc sống, mà còn thanh luyện con người trên hành trình tới bậc sống ấy. Ngài không chỉ trao một “nhiệm vụ”, mà còn nhào nặn một trái tim. Vì thế, có khi sự mù mờ không có nghĩa là không có ơn gọi. Nó có thể là chỗ Chúa đang dạy con người đi từ ảo tưởng tới chân lý, từ hấp tấp tới trưởng thành, từ tìm kiếm mình tới tìm kiếm ý Ngài.
Nếu hiểu điều này, người ta sẽ bớt sợ phân định hơn. Vì phân định không đòi phải có mọi câu trả lời ngay. Phân định chỉ đòi một thái độ đúng: trung thực, kiên nhẫn, mở lòng cho ánh sáng, và không tự dối mình. Người đang phân định không cần lúc nào cũng chắc chắn tuyệt đối. Nhưng họ cần sẵn sàng để bị soi sáng. Họ cần chấp nhận rằng có thể có những điều trong họ chưa trong. Cần chấp nhận rằng đôi khi chính những gì mình yêu thích nhất lại cần được thử. Cần chấp nhận rằng có những thời điểm phải lùi lại để đợi nội tâm lắng xuống. Cần chấp nhận rằng việc mình có thao thức mạnh với đời tu chưa đủ để kết luận rằng mình đã sẵn sàng cho đời tu. Tất cả những chấp nhận ấy không làm suy yếu ơn gọi. Trái lại, đó là hành vi bảo vệ ơn gọi khỏi những ngộ nhận quá sớm.
Phân định cũng bảo vệ ơn gọi khỏi ảo tưởng về chính đời tu. Nhiều người khi bắt đầu cảm thấy được gọi thường yêu một hình ảnh rất đẹp về đời tận hiến. Họ thấy nơi đó sự thánh thiện, sự thuộc trọn về Chúa, sự cao quý, sự bình an, một nét rất sáng của đời sống thiêng liêng. Những cảm nhận ấy không sai. Đời tận hiến thực sự mang trong mình một vẻ đẹp lớn lao. Nhưng nếu chỉ yêu đời tu ở tầng lý tưởng mà không để cho thực tế thử luyện, thì người ta sẽ rơi vào bi kịch rất nhanh khi thấy cộng đoàn không như mơ, bề trên không hoàn hảo, anh em không dễ thương như tưởng, cầu nguyện không phải lúc nào cũng ngọt ngào, sứ vụ không phải lúc nào cũng hứng khởi, và chính bản thân mình không thánh hơn chỉ vì đổi môi trường. Phân định giúp người ta đi từ việc yêu hình ảnh của đời tu sang việc thật sự chấp nhận thực tại của đời tu. Nó giúp người ta yêu không chỉ ánh sáng trên cao, mà cả cây thập giá gắn với ánh sáng ấy.
Một ơn gọi không được phân định kỹ rất dễ sụp khi gặp thực tế. Không phải vì thực tế xấu, nhưng vì tâm hồn đã mang theo quá nhiều tưởng tượng không được thanh lọc. Có người tưởng vào nhà dòng là hết cô đơn, rồi hoảng hốt khi thấy mình vẫn cô đơn. Có người tưởng sống cầu nguyện là luôn cảm thấy Chúa gần, rồi sụp khi gặp khô khan. Có người tưởng cộng đoàn là nơi mọi người hiểu nhau, rồi cay đắng khi đụng những khác biệt rất bình thường của con người. Có người tưởng lời khấn sẽ giải quyết những lộn xộn nội tâm, rồi choáng khi thấy chính lời khấn làm lộ ra rõ hơn những gì mình chưa chữa lành. Nếu trước đó có phân định, những khủng hoảng ấy không nhất thiết biến mất, nhưng chúng sẽ không làm người ta vỡ vụn nhanh như vậy. Vì họ đã không bước vào bằng ảo tưởng. Họ biết mình đang đi vào một con đường thật, đẹp, nhưng cũng đòi chết đi mỗi ngày. Họ không đòi đời tu phải cứu họ khỏi nhân tính. Họ biết đời tu sẽ thanh luyện chính nhân tính ấy.
Phân định còn bảo vệ ơn gọi khỏi ảo tưởng về bản thân. Đây là điều rất quan trọng. Có những người khi bắt đầu nghĩ đến đời tu cũng bắt đầu nghĩ về chính mình theo một cách rất đẹp. Họ hình dung mình sẽ trở thành người của Chúa, sống khác đời, được hiến dâng, được quý trọng, được bước trên con đường cao hơn. Nếu không cẩn thận, hình ảnh ấy có thể nuôi lớn một thứ tự yêu bản thân rất tinh vi. Người ta không còn chỉ yêu Chúa nữa, mà còn yêu chính mình-trong-vai-trò-người-được-gọi. Họ yêu bản thân dưới ánh sáng thiêng liêng. Họ yêu cảm giác mình khác biệt. Họ yêu câu chuyện rằng đời mình có một nét đặc biệt hơn người khác. Phân định phải chạm vào vùng này, vì nếu không, cái tôi sẽ đội áo thánh mà bản thân người ấy không hề biết.
Khi phân định thật, Chúa thường làm điều rất đau nhưng rất cứu độ: Ngài đập bể hình ảnh đẹp mà cái tôi thích giữ về chính nó. Ngài cho người ta thấy mình không quảng đại như tưởng. Không trong sáng như nghĩ. Không tự do như mình từng nói. Không mạnh như mình vẫn kể. Có lúc Ngài cho thấy phía sau những lời sốt sắng là rất nhiều nhu cầu được yêu, được nhìn nhận, được an toàn. Có lúc Ngài cho thấy rằng mình muốn dâng đời không hoàn toàn vì yêu, mà vì một phần nào đó đang muốn được cứu khỏi chính mình. Những khám phá ấy làm người ta đau. Nhưng đó là nỗi đau chữa lành. Vì chỉ sau khi ảo tưởng về bản thân bị đập vỡ, một con người mới thật sự bắt đầu có khả năng đáp lại tiếng Chúa bằng chính mình thật, chứ không bằng phiên bản lý tưởng hóa của mình.
Phân định còn là hành vi bảo vệ cộng đoàn tương lai. Đây là điều thường ít được nhắc, nhưng rất cần. Một người bước vào đời tu với động lực chưa trong không chỉ làm khổ chính họ. Sớm muộn, họ cũng làm khổ cộng đoàn. Vì những gì chưa được phân định và chữa lành nơi họ sẽ đi vào các tương quan. Nó có thể biến thành lệ thuộc tình cảm, phản ứng quá mức, tự ái, nhu cầu kiểm soát, ganh đua ngầm, sống hai mặt, tìm bù trừ, chống đối âm thầm, hay sự chán nản kéo dài. Một cộng đoàn không chỉ đau vì tội lỗi lộ liễu. Cộng đoàn còn đau vì những lệch lạc nền tảng âm thầm tích tụ trong những con người bước vào mà chưa đủ tự do. Bởi vậy, phân định kỹ không chỉ là lòng tốt với cá nhân người có ước muốn ơn gọi. Đó còn là trách nhiệm đối với Hội Thánh và cộng đoàn tương lai.
Có người nghĩ rằng nếu mình nghiêm túc xét lại động lực, nghiêm túc xem xét các dấu hiệu, nghiêm túc lùi lại để chữa lành, thì như vậy là mình đang thiếu lòng tin vào Chúa. Không. Đôi khi chính việc dám phân định kỹ mới là dấu của lòng tin lớn hơn. Vì người ấy tin rằng Chúa không cần mình phải lao nhanh trong tối. Họ tin rằng Chúa có thể chờ. Họ tin rằng điều đến từ Chúa không bị mất chỉ vì mình muốn làm rõ hơn. Họ tin rằng Chúa yêu sự thật hơn cả những quyết tâm đẹp mắt. Họ tin rằng Chúa không gọi họ vào một mối tương giao trọn đời bằng cách lợi dụng sự lẫn lộn nơi lòng họ. Chỉ khi có lòng tin ấy, người ta mới dám để ơn gọi đi qua thử thách mà không hoảng loạn.
Phân định cũng là cách giải độc cho một thứ tâm lý nguy hiểm: tâm lý sợ “mất ơn gọi” như thể ơn gọi là món đồ dễ rơi khỏi tay nếu mình không chộp lấy ngay. Tâm lý ấy làm người ta hấp tấp. Làm người ta sợ bị hỏi. Làm người ta dễ xem những giai đoạn chậm lại là thất bại. Nhưng nếu ơn gọi thật sự đến từ Thiên Chúa, thì Thiên Chúa mạnh hơn sự hấp tấp của con người. Ngài không bất lực đến mức chỉ cần con người lùi một bước để soi lại là Ngài rút lời mời. Ngài kiên nhẫn hơn nhiều. Điều ta có thể làm mất không phải là ơn gọi thật, mà là những ảo tưởng mình đang bám lấy. Và nếu cái bị mất là ảo tưởng, thì đó là một mất mát rất cần thiết.
Từ đây, ta cũng hiểu rằng phân định là một hành trình thanh lọc tình yêu. Ban đầu, người ta có thể đến với ơn gọi bằng rất nhiều cảm xúc pha trộn. Điều đó bình thường. Không ai bắt đầu với một trái tim hoàn toàn tinh ròng. Nhưng nếu người ấy đi tiếp trong cầu nguyện, trong sự thật, trong ánh sáng của đồng hành, trong khả năng để Chúa chạm vào các động lực sâu kín, thì tình yêu dần được lọc. Từ chỗ muốn đi tu vì thấy đẹp, họ chuyển sang muốn đi tu dù biết là khó. Từ chỗ muốn dâng đời vì thấy mình được nâng lên, họ chuyển sang muốn dâng đời dù phải bị bẻ ra. Từ chỗ muốn thuộc trọn về Chúa như một lối thoát, họ chuyển sang muốn thuộc trọn về Chúa như một hiến lễ. Từ chỗ cần ơn gọi để cảm thấy mình có giá trị, họ chuyển sang biết rằng mình có giá trị vì được Chúa yêu, và chính từ đó mới có thể tự do đáp lại. Đó là hoa trái đẹp của phân định.
Một ơn gọi càng thật thì càng đi về sự đơn sơ, chứ không đi về sự kịch tính. Sau nhiều phân định, nhiều khi con người không còn nói những lời quá lớn nữa. Họ bớt thích khẳng định về mình. Bớt cần được gọi là “có ơn gọi”. Bớt say mê những hình ảnh đẹp. Nhưng lòng họ lại vững hơn. Họ bình an hơn. Họ không cần tự vệ nữa. Họ không cần ép mình hay ép người khác tin vào câu chuyện ơn gọi của mình nữa. Họ chỉ âm thầm sống trước mặt Chúa và thấy rằng, sau tất cả những lớp bị bóc ra, lòng mình vẫn hướng về Ngài theo con đường này. Chính sự lặng hơn, thật hơn, ít phô trương hơn ấy thường là dấu chỉ của một phân định đang đi đúng hướng.
Bởi vậy, cần phải giải oan cho chữ “phân định”. Phân định không phải là thái độ của kẻ đa nghi. Phân định không phải là thói quen soi mói nội tâm đến mức tê liệt. Phân định cũng không phải là cách kéo dài mãi để khỏi phải quyết. Phân định đích thực là đứng trước mặt Chúa với trái tim mở ra, không vội kết luận, không cố bảo vệ hình ảnh của mình, không sợ bị thanh luyện, và chỉ xin một điều: xin cho con đừng lẫn lộn điều của Chúa với điều không phải của Chúa trong chính lòng con. Đó là lời cầu rất khiêm tốn. Và cũng là lời cầu rất đẹp.
Trong ý nghĩa ấy, phân định không chống lại ơn gọi. Nó phục vụ ơn gọi. Nó là người gác cửa cho ơn gọi. Nó không cho ảo tưởng đi vào quá sâu. Nó không cho cái tôi dùng ngôn ngữ thiêng liêng để chiếm lấy một quyết định lớn lao. Nó không cho một vết thương chưa lành trở thành người dẫn đường. Nó không cho một phản ứng nhất thời được đóng dấu thành định mệnh. Nó giữ cho lời “xin vâng” khỏi trở thành lời nói ra quá sớm. Nó giữ cho sự hiến dâng khỏi trở thành một cách bù đắp. Nó giữ cho tình yêu khỏi bị lẫn với nhu cầu chạy trốn.
Và vì thế, phân định là một hành vi của lòng yêu mến.
Ai yêu ơn gọi thật sẽ không sợ phân định.
Ai yêu Chúa thật sẽ không sợ sự thật.
Ai muốn dâng đời thật sẽ không muốn dâng trong ảo tưởng.
Ai muốn bước đi thật sẽ chấp nhận để đôi chân mình được thử trên đá, trên bụi, trên thinh lặng, trên thời gian, trước khi nói rằng mình đã tìm thấy đường.
Có khi điều làm một ơn gọi đẹp không phải là nó bắt đầu mạnh thế nào, nhưng là nó đã dám để mình đi qua những cuộc thanh lọc ra sao.
Có khi điều chứng tỏ một người thật sự được gọi không phải là họ nói về ơn gọi nhiều thế nào, mà là họ đã để Chúa đập vỡ những hình dung sai về ơn gọi đến mức nào.
Có khi điều bảo vệ một đời tận hiến không phải là sự chắc chắn sớm, mà là sự khiêm tốn đủ sâu để không dám đi nếu còn lẫn lộn quá nhiều.
Vì sau cùng, ơn gọi không cần được bảo vệ khỏi những câu hỏi thật.
Ơn gọi chỉ cần được bảo vệ khỏi những ảo tưởng đẹp nhưng nguy hiểm.
Và phân định chính là ngọn đèn Thiên Chúa đặt vào tay con người để họ không bước vào đêm tối với một trái tim chưa được soi sáng.
CHƯƠNG VI
CHỮA LÀNH NỘI TÂM KHÔNG LÀM MẤT ƠN GỌI, NHƯNG GIÚP ƠN GỌI TRỞ NÊN TINH SẠCH HƠN
Một trong những nỗi sợ kín đáo nhất của những người đang thao thức về đời tu là nỗi sợ phải đối diện với chính những vết thương của mình. Họ sợ nếu đào sâu vào nội tâm, nếu gọi đúng tên những tổn thương, nếu thừa nhận những lệch lạc tình cảm, những mặc cảm, những thiếu hụt từ tuổi thơ, những vấp ngã trong lịch sử đời mình, thì họ sẽ không còn xứng đáng nữa. Họ sợ nếu mình phải đi qua một hành trình chữa lành, người ta sẽ nhìn mình như người có vấn đề, như người không đủ điều kiện, như người không còn giữ được vẻ đẹp tinh tuyền của một ơn gọi. Họ sợ rằng càng thấy rõ mình bị thương, thì hình ảnh về lời mời gọi của Chúa càng mờ đi. Họ sợ chữa lành sẽ làm nguội lửa, làm tan giấc mơ, làm mất điều thiêng liêng mà họ đang cố giữ lấy.
Nhưng thật ra, chữa lành nội tâm không làm mất ơn gọi. Chữa lành nội tâm chỉ làm mất những ảo tưởng đang bám quanh ơn gọi. Nó không giết chết điều đến từ Thiên Chúa. Nó chỉ bóc đi những gì không đến từ Thiên Chúa mà con người đã lẫn vào trong hành trình đáp trả của mình. Chữa lành không làm người ta xa Chúa hơn. Nếu được sống trong ánh sáng đức tin, chữa lành lại chính là một cách đi vào sâu hơn trong tương quan với Chúa, vì lúc ấy người ta không còn gặp Ngài bằng một phiên bản đạo đức hóa của chính mình, nhưng bằng con người thật, với những mỏng giòn thật, những bóng tối thật, những nhu cầu thật, những chỗ gãy thật. Và Thiên Chúa thì luôn thích gặp con người ở nơi thật ấy hơn là ở một hình ảnh đẹp mà con người cố dựng lên để tự trấn an.
Nhiều người nhầm lẫn giữa chữa lành và yếu đuối. Họ nghĩ rằng người có ơn gọi thì phải mạnh, phải vững, phải thanh sạch, phải vượt lên trên những xáo trộn tâm lý rất nhân loại. Họ tưởng rằng việc cần chữa lành là dấu của một đời sống thiêng liêng non yếu. Nhưng không. Thật ra, việc dám nhận ra mình cần chữa lành mới là dấu của một linh hồn đang bắt đầu trưởng thành. Vì chỉ người trưởng thành mới đủ can đảm bước ra khỏi vùng đạo đức bề ngoài để đi vào vùng sự thật bên trong. Chỉ người trưởng thành mới dám thú nhận rằng mình có những chỗ chưa tự do, có những ký ức còn làm mình đau, có những phản ứng còn lệch, có những nhu cầu tình cảm còn lẫn lộn, có những phần trong con người mình chưa được tích hợp đủ vào hành trình theo Chúa. Còn người không dám đối diện thường không phải là người mạnh, nhưng là người đang sợ sự thật.
Phải nói cho rõ: chữa lành không có nghĩa là đợi đến khi hoàn hảo rồi mới được phép nghe tiếng Chúa. Không ai hoàn hảo cả. Không ai đến với Chúa bằng một trái tim hoàn toàn không tì vết. Ngay cả những người được gọi mạnh mẽ nhất trong Kinh Thánh cũng mang theo quá khứ, giới hạn, kháng cự, yếu đuối và những vùng chưa sáng. Nhưng giữa một con người mang vết thương và dám để Chúa chạm tới, với một con người mang vết thương mà cứ che phủ nó bằng lớp áo sốt sắng, có một khác biệt rất lớn. Chữa lành không đòi sự hoàn hảo. Chữa lành đòi sự thật. Nó không bắt đầu từ chỗ “tôi đã ổn”, mà từ chỗ “tôi không còn muốn lừa mình rằng tôi ổn khi thật ra bên trong còn rất nhiều điều chưa được chạm tới”.
Có những người sợ rằng nếu mình nhìn lại quá khứ, gọi tên những tổn thương gia đình, thừa nhận ảnh hưởng của một mối tình đổ vỡ, nhận ra những lệch lạc trong nhu cầu được yêu thương, thì điều đó sẽ làm cho ơn gọi của mình kém thánh thiêng. Nhưng trái lại, chính khi một người làm được điều đó, ơn gọi mới bắt đầu trở nên đáng tin. Vì một ơn gọi tinh sạch không phải là ơn gọi chưa từng đi qua phức tạp của lòng người. Một ơn gọi tinh sạch là ơn gọi đã dám đi qua sự phức tạp ấy trong ánh sáng. Không phải là chưa từng bị trộn lẫn, nhưng là đã để Chúa thanh lọc. Không phải là không có lịch sử đau thương, nhưng là đã để lịch sử ấy thôi làm người điều khiển. Không phải là chưa từng có những nhu cầu rất người, nhưng là đã học cách không lấy những nhu cầu ấy làm nền cho quyết định hiến dâng.
Chữa lành nội tâm còn rất quan trọng vì ơn gọi không chỉ là một ý tưởng thiêng liêng, mà là sự hiến dâng của cả một con người. Mà con người thì không chỉ có linh hồn theo nghĩa hẹp. Con người mang ký ức, cảm xúc, thân xác, các kiểu gắn bó, các mô thức phản ứng, những tầng sâu vô thức, những vết cắt của tuổi thơ, những niềm tin sai lệch về bản thân, về tình yêu, về Thiên Chúa và về người khác. Nếu những vùng ấy không được chạm tới, thì dù ngoài mặt một người có vẻ rất đạo đức, rất kỷ luật, rất yêu đời tu, họ vẫn có thể mang vào trong hành trình tận hiến những thứ sẽ âm thầm bào mòn mình và làm khổ người khác. Một người chưa chữa lành nỗi sợ bị bỏ rơi sẽ dễ lệ thuộc tình cảm. Một người chưa chữa lành mặc cảm sẽ dễ bám vào vai trò và địa vị thiêng liêng để tồn tại. Một người chưa chữa lành những tổn thương do gia đình sẽ dễ phản ứng quá mức trước quyền bính. Một người chưa chữa lành nhu cầu phải luôn được chấp nhận sẽ khó sống vâng phục cách tự do. Một người chưa chữa lành lịch sử tình cảm của mình có thể bước vào lời khấn khiết tịnh với rất nhiều xáo trộn chưa được gọi tên.
Tất cả những điều ấy không có nghĩa là người bị thương không thể có ơn gọi. Nó chỉ có nghĩa là vết thương không được phép bị bỏ mặc. Nếu bỏ mặc, nó sẽ không ngủ yên. Nó sẽ tìm cách lên tiếng trong những lúc người ta tưởng mình đang sống rất thiêng liêng. Nó sẽ chen vào các tương quan trong cộng đoàn. Nó sẽ đi vào cách cầu nguyện. Nó sẽ đi vào cách sống quyền bính, cách phụ thuộc, cách phản ứng, cách yêu thương, cách chịu đựng, cách khước từ, cách giữ luật, cách tìm bù trừ. Có những khô khan trong đời sống tận hiến không chỉ là thử thách thiêng liêng, mà là tiếng kêu âm thầm của một phần con người chưa từng được lắng nghe cách nghiêm túc. Có những cuộc khủng hoảng không nổ ra vì Chúa rút xa, mà vì những vùng nội tâm bị chôn lâu ngày bắt đầu đòi được nhìn nhận.
Bởi thế, chữa lành không phải việc phụ. Nó là một phần của phân định. Không phải lúc nào cũng cần đi vào những hình thức chuyên môn sâu như nhau, nhưng ít nhất phải có một thái độ nền tảng: tôi cho phép Chúa đụng đến lịch sử cụ thể của tôi. Tôi không chỉ nói chuyện với Chúa bằng những ý tưởng đạo đức, mà còn bằng những ký ức thật. Tôi không chỉ thưa với Ngài bằng ước mơ dâng hiến, mà còn bằng các vùng đau, vùng xấu hổ, vùng lẫn lộn. Tôi không chỉ xin Ngài cho tôi biết con đường phải đi, mà còn xin Ngài chữa chính con người đang đi trên con đường ấy. Một ơn gọi càng thật càng phải đi theo hướng đó.
Có một sự thật rất đẹp nhưng cũng rất khó chấp nhận: đôi khi Chúa không trả lời ngay câu hỏi “con có ơn gọi không” theo cách ta muốn, bởi vì trước hết Ngài muốn trả lời một câu hỏi sâu hơn: “con có dám để Ta chữa lành con không?” Nhiều người đến với Chúa để hỏi về sứ mạng, nhưng Chúa lại bắt đầu bằng việc chạm vào vết thương. Nhiều người muốn nghe một xác nhận, nhưng Chúa lại dẫn họ vào một hành trình nhìn lại tuổi thơ, nhìn lại các gắn bó, nhìn lại những tổn thương cũ, nhìn lại cách họ đang yêu và đang sợ. Không phải vì Chúa lảng tránh ơn gọi, nhưng vì Ngài yêu ơn gọi của họ hơn cả họ. Ngài biết rằng nếu không chữa nền móng, ngôi nhà có thể được dựng lên nhưng sẽ khó đứng vững. Ngài không muốn chỉ có một lời “xin vâng” vang lên đẹp đẽ. Ngài muốn cả con người phía sau lời ấy được tự do hơn, lành hơn, thật hơn.
Có những người sau khi bắt đầu đối diện với nội tâm thì hoảng sợ, vì họ tưởng mình sẽ thấy một khoảng tối làm tiêu tan mọi vẻ đẹp ban đầu. Nhưng thường thì điều xảy ra sâu hơn thế. Ban đầu, đúng là họ thấy mình lẫn lộn hơn tưởng. Thấy mình không quảng đại tinh ròng như mình từng nghĩ. Thấy mình cần đời tu theo những cách rất nhân loại. Thấy mình mang vào hành trình ơn gọi nhiều thiếu thốn tình cảm, nhiều nỗi sợ, nhiều ảo tưởng. Điều đó làm họ đau. Có khi xấu hổ. Có khi thất vọng. Có khi muốn bỏ luôn ý định phân định, chỉ vì không chịu nổi việc thấy mình không đẹp như câu chuyện mình từng kể về mình. Nhưng nếu họ đi tiếp trong sự thật, điều sẽ xảy ra là một thứ bình an sâu hơn. Vì cuối cùng họ không còn phải giữ một hình ảnh nữa. Họ bắt đầu được đứng trước mặt Chúa như mình là. Và khi ấy, nếu ơn gọi còn ở lại, nó sẽ ở lại trong sáng hơn, ít ồn ào hơn, ít kịch tính hơn, nhưng thật hơn.
Chữa lành làm cho ơn gọi bớt lãng mạn nhưng bền hơn. Bớt được nuôi bằng cảm xúc nhưng được nuôi bằng chân lý. Bớt phụ thuộc vào việc mình có đang được nâng đỡ thiêng liêng không, nhưng mạnh hơn vì đã đi qua chính những chỗ không đẹp nơi bản thân. Có khi trước khi chữa lành, người ta yêu đời tu theo kiểu say mê một hình ảnh. Sau khi chữa lành, họ yêu đời tu như yêu một con đường thập giá có thật, có giá, có đòi hỏi, nhưng vẫn đáng để hiến dâng. Trước khi chữa lành, họ muốn đi tu vì ở đó họ nghĩ mình sẽ được an toàn. Sau khi chữa lành, họ vẫn muốn đi tu dù biết đời tu không phải nơi bảo vệ mình khỏi mọi đau khổ. Trước khi chữa lành, họ cần ơn gọi để vá bản ngã. Sau khi chữa lành, họ có thể sống không bấu víu vào danh phận, và chính vì thế mới có thể tự do trao mình.
Một trong những hoa trái đẹp nhất của chữa lành là con người thôi dùng Chúa như nơi trốn. Họ bắt đầu đến với Chúa như nơi ở lại trong sự thật. Đây là một chuyển động rất lớn. Nhiều tâm hồn ban đầu yêu cầu nguyện vì trong cầu nguyện họ được dịu đi, được yên hơn, được tránh xa những xáo trộn của đời sống. Điều đó không sai. Nhưng nếu dừng ở đó, cầu nguyện rất dễ trở thành một hình thức giảm đau tinh thần hơn là tương quan thật với Thiên Chúa. Khi chữa lành xảy ra, người ta bắt đầu có thể ở trước mặt Chúa mà không cần dùng Ngài chỉ để làm tê đi nỗi đau. Họ để Ngài soi nỗi đau ấy. Họ để Ngài gọi tên nó. Họ để Ngài không chỉ an ủi mà còn chữa trị. Họ không còn đến với Chúa chỉ để đỡ buồn, mà để được biến đổi. Khi điều ấy xảy ra, ơn gọi cũng đổi chất. Nó không còn là phương tiện để trốn khỏi lịch sử của mình, mà là nơi con người mang cả lịch sử ấy lên bàn thờ.
Chữa lành còn giúp người ta thôi sợ đời sống ngoài kia theo kiểu méo mó. Có những người muốn đi tu phần nào vì họ quá sợ thế giới: sợ gắn bó, sợ trách nhiệm, sợ thất bại, sợ bị tổn thương, sợ phải lựa chọn. Khi nội tâm được chữa lành dần, nỗi sợ ấy giảm đi. Và điều rất thú vị là có khi khi nỗi sợ giảm đi, ơn gọi thật mới lộ ra rõ hơn. Vì lúc ấy, người ta không còn chọn đời tu để tránh một thứ khác. Họ có thể thấy vẻ đẹp của hôn nhân mà vẫn không được gọi vào đó. Họ có thể thấy mình đủ khả năng sống giữa đời mà lòng vẫn nghiêng về hiến dâng. Họ có thể nhìn những con đường khác mà không hoảng, không phản ứng, không khinh chê, và chính trong sự bình thản ấy, lựa chọn dành cho Chúa mới trở nên đáng tin. Chỉ khi một người có thể bước vào các con đường khác mà vẫn tự do chọn đời tận hiến, thì sự chọn ấy mới có chiều sâu của ơn gọi trưởng thành.
Nhiều người sợ rằng chữa lành sẽ làm mình “đời” hơn, “bớt đạo đức” hơn, “bớt lý tưởng” hơn. Có khi điều đó đúng ở một tầng nào đó. Chữa lành làm người ta bớt ảo. Bớt thích nói những lời quá lớn. Bớt tự xem mình đặc biệt. Bớt cần được thấy là thiêng liêng. Bớt thích ẩn trong những khái niệm cao đẹp để khỏi phải đối diện với thực tế con người. Nhưng đó không phải mất mát. Đó là thanh luyện. Một người sau chữa lành có thể bớt “đẹp” trong con mắt của thứ đạo đức thích hình thức, nhưng họ sẽ thật hơn trong mắt Chúa. Họ sẽ ít giả vờ hơn. Ít lên gân hơn. Ít sống bằng mặt nạ hơn. Và bởi thế, khả năng hiến dâng của họ cũng thật hơn. Thiên Chúa không cần những con người chỉ biết trưng ra phần sáng. Ngài cần những con người dám để Ngài đi vào cả phần tối.
Có một nghịch lý rất đáng suy nghĩ: nhiều người sợ chữa lành vì sợ mất ơn gọi, nhưng chính việc không chịu chữa lành mới có thể làm hỏng cách sống ơn gọi. Một vết thương không nhìn nhận sẽ không biến mất. Nó chỉ kín hơn. Một nhu cầu lệ thuộc không gọi tên sẽ không chết đi. Nó chỉ mang hình thức đạo đức hơn. Một mặc cảm không chữa lành sẽ không ngừng điều khiển. Nó chỉ học cách ẩn nấp dưới những vai trò thánh thiện. Không ít đổ vỡ về sau trong đời tận hiến không phải vì người ta không cầu nguyện, mà vì họ đã cầu nguyện như người tránh né. Không phải vì họ không yêu Chúa chút nào, mà vì tình yêu ấy chưa đủ để làm họ chấp nhận đi qua sự thật đau đớn về chính mình. Và vì không đi qua, những gì chưa lành ấy vẫn ở đó, chờ ngày bật lên.
Chữa lành nội tâm không phải là quay vào mình một cách ích kỷ. Nếu được hiểu đúng, nó trái lại giúp con người ra khỏi mình. Người bị thương mà không biết mình bị thương thường xoay quanh các vết đau của mình suốt đời, dù rất vô thức. Họ dễ phản ứng, dễ tự ái, dễ phòng thủ, dễ đòi được hiểu, dễ bám vào người khác, dễ mệt mỏi trước những đòi hỏi của cộng đoàn. Họ mang mình đi khắp nơi mà không biết. Trong khi đó, người đang được chữa lành dần thì bắt đầu được giải phóng khỏi vòng quay ấy. Họ bớt phải lo giữ mình, bớt phải sống để bù đắp, bớt phải đòi người khác lấp các khoảng trống của mình. Và chính vì thế, họ có khả năng yêu rộng hơn. Họ có thể hiến dâng thật hơn vì không còn dùng lời khấn như một chiến lược sinh tồn. Họ có thể sống cộng đoàn thật hơn vì không còn lấy cộng đoàn làm bệnh viện giấu tên cho những thiếu hụt không dám nhận. Họ có thể sống khiết tịnh trưởng thành hơn vì trái tim đã ít rối hơn. Họ có thể vâng phục tự do hơn vì không còn phản ứng với quyền bính bằng tất cả ký ức đau đớn từ quá khứ.
Khi nói như thế, không phải lúc nào chữa lành cũng là một hành trình nhẹ nhàng. Có khi rất đau. Có khi phải nhìn lại những điều mình đã muốn quên. Có khi phải khóc lại những giọt nước mắt cũ. Có khi phải chấp nhận rằng có những vùng trong con người mình yếu hơn mình tưởng. Có khi phải để người khác đồng hành vào những chỗ mình từng khóa kín. Có khi phải từ bỏ một hình ảnh đẹp về bản thân. Có khi phải chấp nhận chậm lại trong hành trình ơn gọi khi người khác đang tiến tới. Những điều ấy chạm vào lòng kiêu hãnh, chạm vào nỗi sợ bị đánh giá, chạm vào cơn đói được xác nhận. Nhưng cũng chính ở đó, ân sủng làm việc rất sâu. Vì Chúa không sỉ nhục con người khi Ngài chỉ cho họ thấy chỗ cần chữa lành. Ngài đang cứu họ khỏi một cuộc hiến dâng nửa vời. Ngài đang làm cho tình yêu của họ trở nên thật hơn.
Cũng phải nói thêm rằng chữa lành không phải là ám ảnh hóa bản thân, không phải là đào bới nội tâm vô tận để rồi tê liệt trong tự phân tích. Chữa lành Kitô giáo không biến con người thành trung tâm tuyệt đối. Chữa lành Kitô giáo là đưa con người vào ánh sáng của Thiên Chúa, để họ thấy sự thật về mình dưới ánh sáng tình yêu, chứ không dưới ánh sáng kết án. Nó không làm người ta nằm mãi trong quá khứ. Nó giúp người ta hiểu quá khứ đủ để không bị quá khứ cai trị nữa. Nó không làm người ta dán nhãn mình bằng vết thương. Nó giúp người ta nhận ra rằng mình bị thương nhưng không đồng nghĩa với việc mình chỉ còn là một vết thương. Nó không làm người ta mất khả năng hiến dâng. Nó trả lại khả năng hiến dâng đúng nghĩa, vì chỉ người được giải phóng khỏi phần nào những ràng buộc sâu kín mới có thể trao mình cách tự do hơn.
Một ơn gọi đã đi qua chữa lành thường mang một vẻ đẹp đặc biệt. Nó không ồn ào. Nó không phô trương. Nó không thích chứng minh. Nó không dễ bị cuốn theo những xúc động chóng qua. Nó khiêm tốn hơn, vì người ấy biết mình đã từng lẫn lộn. Nó dịu hơn, vì người ấy biết trong lòng người khác cũng có nhiều vết thương như mình. Nó ít phán xét hơn, vì người ấy đã đi qua hành trình nhìn thấy phần yếu đuối của chính mình. Nó bền hơn, vì nó không còn sống nhờ hào hứng ban đầu. Nó thật hơn, vì nó được xây trên nền tảng sự thật đã trả giá bằng nước mắt. Và chính vì thế, nếu người ấy bước vào đời tận hiến, họ thường không bước vào như người đi tìm nơi trú ẩn, mà như người biết mình đang được gọi hiến dâng phần đời đã được Chúa đụng tới và vẫn còn tiếp tục được thanh luyện mỗi ngày.
Sau cùng, phải tin điều này: Thiên Chúa không sợ những vết thương của con người. Ngài chỉ buồn khi con người biến những vết thương ấy thành vùng cấm, không cho ánh sáng bước vào. Ngài không thất vọng khi một người đang phân định nhận ra mình cần chữa lành. Trái lại, đó có thể là lúc Ngài mỉm cười, vì cuối cùng đứa con ấy đã thôi cố làm ra vẻ mạnh để dâng cho Ngài một điều đẹp đẽ, và bắt đầu cho Ngài chính con người thật của mình. Từ giây phút ấy, hành trình ơn gọi không còn là nỗ lực giữ một hình ảnh, mà trở thành cuộc cộng tác với ân sủng để cả con người mình dần thuộc trọn về Chúa.
Và đó mới là điều đẹp nhất.
Không phải một ơn gọi chưa từng đi qua nước mắt.
Không phải một ơn gọi chưa từng chạm tới bóng tối.
Không phải một ơn gọi giữ được vẻ nguyên sơ của những tưởng tượng ban đầu.
Nhưng là một ơn gọi đã để cho Chúa đi vào những chỗ đau nhất, kín nhất, xấu hổ nhất, rối nhất, và sau tất cả vẫn còn có thể thưa lên: lạy Chúa, giờ đây con theo Ngài không phải để trốn khỏi mình, nhưng để trao chính con người đã được Ngài chữa lành từng phần cho Ngài.
Đó là lúc ơn gọi trở nên tinh sạch hơn.
Không phải vì con người không còn yếu đuối.
Nhưng vì yếu đuối ấy không còn phải giả dạng nữa.
Nó đã được đặt vào trong ánh sáng.
Và trong ánh sáng ấy, tình yêu bắt đầu thật hơn.
CHƯƠNG VII
NGƯỜI ĐỒNG HÀNH THIÊNG LIÊNG VÀ VAI TRÒ KHÔNG THỂ THIẾU TRONG PHÂN ĐỊNH ƠN GỌI
Có những chặng đường trong đời người không thể đi một mình mà vẫn thấy hết được sự thật. Không phải vì con người quá yếu, nhưng vì lòng mình quá phức tạp. Không phải vì mình không biết cầu nguyện, nhưng vì có những vùng trong nội tâm mà chính mình rất dễ nhìn bằng ánh mắt thiên lệch. Trong hành trình ơn gọi, điều này lại càng đúng. Vì ơn gọi không chỉ là một quyết định bên ngoài. Nó là cuộc gặp gỡ giữa tiếng Chúa và lòng người. Mà lòng người thì vừa sâu, vừa đẹp, vừa mong manh, vừa dễ lẫn lộn. Nó có thể thật lòng yêu Chúa mà vẫn lẫn trong đó những nhu cầu chưa được gọi tên. Nó có thể tha thiết muốn hiến dâng mà vẫn bị chi phối bởi vết thương, bởi cô đơn, bởi nỗi sợ, bởi những áp lực vô thức. Nó có thể cầu nguyện nhiều mà vẫn không nhìn ra mình đang trốn điều gì. Nó có thể khóc trước mặt Chúa mà vẫn chưa chắc đó là nước mắt của tiếng gọi hay nước mắt của một nỗi đau đang tìm đường nói ra.
Chính vì thế, người đồng hành thiêng liêng là một quà tặng lớn của Thiên Chúa cho hành trình phân định. Không phải để thay Chúa. Không phải để quyết định thay lương tâm. Không phải để cướp mất tự do của người trẻ đang tìm kiếm ơn gọi. Nhưng để giúp ánh sáng đi vào sâu hơn. Để giúp một con người không bị mắc kẹt trong cách nhìn chủ quan về chính mình. Để giúp tiếng Chúa được lắng nghe giữa vô số tiếng khác. Để giúp sự thật có chỗ đứng trước những ảo tưởng đẹp nhưng nguy hiểm. Và cũng để giúp người đang phân định không phải một mình chống chọi với sự mơ hồ của nội tâm.
Có một điều phải nhấn mạnh ngay từ đầu: đồng hành thiêng liêng không phải là kiểm soát. Nhiều người sợ tìm người đồng hành vì sợ bị can thiệp quá sâu, sợ bị đánh giá, sợ bị áp đặt. Những nỗi sợ ấy đôi khi có cơ sở nếu họ đã từng gặp những lối hướng dẫn thiếu tinh tế, quá cứng, quá quyền lực, hoặc quá nhanh trong việc kết luận về đời họ. Nhưng đồng hành thiêng liêng đích thực không hành xử như vậy. Người đồng hành thật không chiếm chỗ của Chúa trong lòng người khác. Họ không sống thay, không chọn thay, không tạo ra một phiên bản của người trẻ theo ý riêng mình. Họ chỉ đứng ở đó như một người biết lắng nghe, biết đặt câu hỏi, biết nhận ra các chuyển động nội tâm, biết phân biệt đâu là dấu hiệu của ân sủng, đâu là phản ứng của vết thương, đâu là bình an thật, đâu là sự dễ chịu giả tạo, đâu là nhiệt thành đến từ Chúa, đâu là hấp tấp do bất an.
Sở dĩ vai trò ấy không thể thiếu là vì con người rất dễ tự lừa mình trong những chuyện liên quan đến chính bản thân. Ta có thể rất sáng suốt khi nhìn vấn đề của người khác, nhưng lại rất mù khi nhìn điều đang xảy ra trong lòng mình. Ta có thể nhận ra bạn mình đang phản ứng vì tổn thương, nhưng lại không thấy chính quyết định của mình đang bị thúc đẩy bởi nỗi sợ. Ta có thể khuyên người khác đừng vội, nhưng lại tự cho phép mình hấp tấp dưới danh nghĩa quảng đại. Ta có thể dễ dàng nghĩ rằng mình đang tìm ý Chúa, trong khi thật ra mình đang tìm cách hợp thức hóa điều mình đã muốn từ trước. Cái tôi rất tinh vi. Nó không luôn hiện ra như ích kỷ thô sơ. Nhiều khi nó mặc áo đạo đức. Nó có thể dùng cả ngôn ngữ thánh thiện để giữ mình khỏi phải đi vào sự thật. Và bởi vì nó ở ngay trong mình, nên mình rất khó nhận ra.
Người đồng hành thiêng liêng, nếu là người trưởng thành và đủ sáng, có thể giúp bóc tách những lớp ấy. Không phải bằng cách lên án, nhưng bằng sự hiện diện biết lắng nghe và đặt đúng câu hỏi. Có những câu hỏi mà chính người đang phân định sẽ không bao giờ tự hỏi mình, nếu không có ai đó dịu dàng mà dứt khoát đưa họ tới. Có những vùng nội tâm mà nếu không ai gõ cửa, người ta sẽ khóa kín suốt nhiều năm. Có những ảo tưởng quá đẹp nên người ta không muốn chạm vào. Có những động lực quá tế nhị nên người ta ngại gọi tên. Có những vết thương người ta đã học cách sống chung đến mức tưởng rằng chúng không còn ảnh hưởng nữa. Và rồi một ngày, chính trong sự đồng hành kiên nhẫn, những vùng ấy bắt đầu được mở ra. Một lời nói chạm tới. Một câu hỏi ở lại. Một ánh nhìn không kết án. Một sự im lặng đúng lúc. Một lời mời gọi nhìn sâu hơn. Một sự xác nhận rằng: điều con đang cảm thấy là thật, nhưng chưa chắc đã là tất cả sự thật. Những điều như thế nhiều khi trở thành bước ngoặt trong hành trình phân định.
Một trong những vai trò quan trọng nhất của người đồng hành là giúp người đang tìm ơn gọi phân biệt giữa tiếng Chúa và tiếng của mình. Đây là công việc rất khó, vì hai điều ấy nhiều khi không tách biệt rõ ràng. Chúa nói qua những chuyển động rất thật của lòng người. Nhưng lòng người cũng mang vô số chuyển động không đến từ Chúa. Có những bình an không phải là bình an của Thánh Thần, mà chỉ là cảm giác dễ chịu khi tìm được một lối thoát tạm thời. Có những thao thức không phải là thao thức của ơn gọi, mà là sự bất an chưa được chữa lành. Có những nhiệt thành không phải là lửa thiêng, mà là phản ứng của một trái tim đang đau. Có những quyết tâm tưởng là quảng đại, nhưng thực chất là nỗi sợ bị trống rỗng nếu không nắm lấy một điều gì đó thật lớn. Nếu không có sự đồng hành đủ sâu, người ta rất dễ nhầm.
Người đồng hành không phải người có phép soi thấu tâm hồn người khác như một thứ năng lực đặc biệt. Họ cũng không bao giờ chắc chắn tuyệt đối thay cho người được hướng dẫn. Nhưng kinh nghiệm thiêng liêng, sự khôn ngoan, khả năng lắng nghe và phân định các chuyển động nội tâm cho họ một sự nhạy bén mà người đang ở giữa cơn xáo trộn thường không có. Họ có thể nhận ra khi một người nói rất đẹp về ơn gọi nhưng ánh mắt lại đầy căng thẳng. Họ có thể nghe thấy khi trong một câu chuyện về đời tu có quá nhiều tiếng của nỗi sợ hơn là tiếng của tình yêu. Họ có thể cảm được khi một người quá cần được xác nhận là “có ơn gọi”, và chính nhu cầu ấy đã bắt đầu làm mờ sự thật. Họ có thể nhẹ nhàng chỉ ra rằng một quyết định đang quá vội, rằng một tổn thương cũ vẫn còn ảnh hưởng, rằng một lý tưởng đang quá lãng mạn, rằng một chuyển động nội tâm cần được để thời gian thử thêm. Những nhận định như thế không làm yếu ơn gọi. Trái lại, chúng thường cứu ơn gọi khỏi sự non nớt.
Có người nghĩ rằng chỉ cần cầu nguyện thật nhiều là đủ để biết mình có ơn gọi hay không. Cầu nguyện là cốt lõi, đúng. Không có cầu nguyện thì mọi phân định chỉ còn là phân tích tâm lý hoặc toan tính nhân loại. Nhưng cầu nguyện một mình không phải lúc nào cũng đủ. Vì con người có thể cầu nguyện bằng chính các lẫn lộn của mình. Có thể đem vào cầu nguyện những hình ảnh méo mó về Thiên Chúa. Có thể đến với Chúa không phải để nghe Ngài, mà để xin Ngài chúc lành cho điều mình đã muốn sẵn. Có thể dùng cầu nguyện như nơi xác nhận cho những gì mình thích. Có thể rơi nước mắt trong nhà nguyện mà vẫn chưa chạm tới gốc của vấn đề. Cầu nguyện là thiết yếu, nhưng cầu nguyện cần được đặt trong sự thật, và nhiều khi chính người đồng hành giúp người ta không bị chìm trong thứ cầu nguyện chỉ xoay quanh chính mình.
Một điểm rất đẹp nơi sự đồng hành thiêng liêng là nó dạy người đang phân định ra khỏi tính tự tuyệt đối hóa kinh nghiệm bản thân. Khi một người vừa có những trải nghiệm thiêng liêng sâu, họ dễ nghĩ rằng cảm thấy mạnh như thế thì chắc chắn là Chúa. Khi họ vừa trải qua một bình an lạ, họ dễ xem đó như bảo đảm. Khi họ xúc động trước một hình ảnh tận hiến, họ dễ lấy đó làm dấu chỉ quyết định. Người đồng hành không phủ nhận những kinh nghiệm ấy. Trái lại, họ giúp đặt chúng vào đúng chỗ. Họ giúp người ta hiểu rằng một kinh nghiệm thiêng liêng có thể rất quý mà vẫn chưa đủ để kết luận về cả cuộc đời. Họ giúp người ta học cách đón nhận ơn an ủi mà không tuyệt đối hóa nó. Họ giúp người ta hiểu rằng một cảm xúc mạnh có thể là khởi đầu, nhưng không thể là nền móng duy nhất. Họ dạy người ta đi từ trải nghiệm tới chân lý, từ xúc động tới trưởng thành, từ ơn ban nhất thời tới sự tự do bền vững.
Người đồng hành cũng rất cần thiết vì hành trình ơn gọi không chỉ có những lúc sáng. Có những giai đoạn người đang phân định rơi vào tối, vào nghi ngờ, vào khô khan, vào mâu thuẫn nội tâm, vào mệt mỏi vì những câu hỏi không lời đáp. Nếu đi một mình, họ dễ hoặc là buông xuôi, hoặc là chụp lấy một kết luận quá sớm chỉ để thoát khỏi cảm giác mơ hồ. Nhưng một người đồng hành tốt có thể giúp họ ở lại trong đêm tối ấy mà không hoảng loạn. Có khi điều quý nhất người đồng hành làm không phải là đưa ra lời giải, mà là giúp người kia không sợ bóng tối quá mức. Họ nhắc rằng có những giai đoạn Chúa đang làm việc âm thầm. Có những thời gian sự mù mờ không phải dấu của việc mất ơn gọi, nhưng là nơi ơn gọi đang được thanh luyện. Có những lúc cảm thấy không còn gì rõ ràng, nhưng chính ở đó, cái gì là thật sẽ dần hiện ra khi những lớp hào hứng ban đầu không còn nâng đỡ nữa.
Một người đồng hành thiêng liêng đúng nghĩa cũng không chỉ quan tâm tới chuyện “người này có ơn gọi hay không”. Họ quan tâm tới cả con người đang đứng trước câu hỏi ấy. Họ không chỉ nhìn vào một quyết định. Họ nhìn vào chất lượng tự do nội tâm. Vào khả năng yêu thương. Vào mức độ chữa lành. Vào cách người đó đối diện với sợ hãi. Vào sự thành thật của họ khi kể về đời mình. Vào cách họ phản ứng khi bị hỏi sâu. Vào việc họ có khả năng chờ hay không. Vào cách họ sống tương quan với gia đình, với bạn bè, với cộng đoàn, với chính mình và với Thiên Chúa. Vì một ơn gọi không thể được tách khỏi cả con người cụ thể. Nhiều người chỉ muốn nghe câu trả lời nhanh: con có ơn gọi hay không? Nhưng người đồng hành nghiêm túc sẽ ít khi trả lời như vậy quá sớm. Họ biết rằng điều quan trọng không chỉ là dán một nhãn, mà là giúp sự thật lộ ra dần trong một hành trình.
Cũng phải nói thêm rằng người đồng hành thiêng liêng không phải là người luôn dễ chịu. Có những lúc họ phải nói điều người kia không muốn nghe. Có những lúc họ phải đề nghị chậm lại khi lòng người kia đang muốn lao tới. Có những lúc họ phải chỉ ra một tổn thương mà người được hướng dẫn đã cố che. Có những lúc họ phải từ chối xác nhận quá sớm. Có những lúc họ phải nói rằng điều đang được gọi là tiếng Chúa có thể cần được phân định kỹ hơn. Những lúc ấy, người được hướng dẫn có thể buồn, thất vọng, thậm chí cảm thấy bị cản trở. Nhưng nếu người đồng hành thật sự yêu sự thật hơn cảm giác dễ chịu, thì họ không được phép đánh đổi sự thật lấy việc làm vừa lòng. Đồng hành không phải là vuốt ve mọi cảm xúc. Đồng hành là cùng một người bước vào ánh sáng, dù ánh sáng ấy đôi khi làm đau mắt.
Tất nhiên, không phải ai mang danh người hướng dẫn cũng tự động trở thành người đồng hành tốt. Có những người quá áp đặt. Có những người thiếu nhạy cảm với tâm lý con người. Có những người nhìn mọi sự quá đơn giản. Có những người chỉ biết đưa ra lời khuyên đạo đức chung chung mà không thực sự lắng nghe lịch sử cụ thể của một tâm hồn. Có những người vì kinh nghiệm hạn chế hoặc cái nhìn cứng nhắc mà làm người trẻ thêm sợ hãi, thêm lệch lạc, thêm mất tự do. Vì thế, chọn người đồng hành cũng là điều cần khôn ngoan. Người đồng hành thiêng liêng cần có đời sống cầu nguyện, có kinh nghiệm thiêng liêng thật, có khả năng lắng nghe sâu, có sự quân bình nhân bản, có lòng tôn trọng tự do, có khiêm tốn để không chiếm chỗ của Chúa, và có đủ chân thật để không tô hồng điều gì. Người ấy không cần phải hoàn hảo, nhưng cần đủ thật để không làm hỏng sự thật nơi người khác.
Một dấu chỉ đẹp của người đồng hành tốt là sau những lần gặp gỡ, người đang phân định không bị lệ thuộc vào họ hơn, mà tự do hơn trước mặt Chúa. Họ không bị biến thành người chỉ biết chờ lệnh. Họ không bị làm cho nhỏ lại. Họ không bị rơi vào trạng thái phải xin ý kiến cho mọi sự như một đứa trẻ không lớn nổi. Trái lại, họ được giúp để nghe lòng mình đúng hơn, để nhận ra các chuyển động tinh hơn, để bớt sợ sự thật hơn, để bớt lệ thuộc vào cảm xúc hơn, để lớn lên trong trách nhiệm với đời mình. Đồng hành đích thực không tạo ra lệ thuộc. Nó nuôi dưỡng trưởng thành. Nếu sau một thời gian đồng hành mà một người chỉ càng yếu đi trong tự do, càng không dám tự chịu trách nhiệm, càng phụ thuộc vào ánh nhìn của người hướng dẫn, thì có gì đó đang lệch.
Trong hành trình ơn gọi, người đồng hành cũng giữ một vai trò rất quan trọng trong việc nối kết giữa thiêng liêng và nhân bản. Có những người rất sốt sắng nhưng không ý thức rằng nhiều khúc mắc nơi họ không chỉ là vấn đề thiêng liêng mà còn là vấn đề nhân bản, gắn bó, tâm lý, lịch sử gia đình. Một người đồng hành trưởng thành sẽ không giản lược mọi chuyện thành “cầu nguyện thêm là đủ”, cũng không thế tục hóa mọi chuyện bằng cách bỏ quên chiều kích ân sủng. Họ giúp người đang phân định thấy rằng ân sủng và tự nhiên không đối chọi nhau. Chữa lành nhân bản và phân định thiêng liêng không loại trừ nhau. Có khi người đồng hành sẽ nhận ra rằng người trẻ ấy cần không chỉ cầu nguyện sâu hơn, mà còn cần học cách trưởng thành cảm xúc, cần đối diện với các thương tích cũ, thậm chí cần được hỗ trợ chuyên môn nếu có những tổn thương đủ sâu. Đó không phải là thiếu đức tin. Đó là sự thật của con người. Và chính sự thật ấy, khi được ôm lấy trong ánh sáng đức tin, lại làm cho hành trình ơn gọi trở nên lành mạnh hơn.
Có một nét đẹp rất lớn khác nơi đồng hành thiêng liêng: người đồng hành giúp người đang phân định không rơi vào tuyệt vọng khi phải phân định lại. Nhiều người trẻ khi bị mời gọi chậm lại hoặc nhìn lại động lực thường cảm thấy như cả thế giới sụp đổ. Họ tưởng như thế là Chúa từ chối mình. Họ nhục. Họ đau. Họ thấy mình như thất bại. Một người đồng hành tốt có thể đứng bên họ trong khoảnh khắc ấy và nói bằng chính sự hiện diện của mình rằng: không, sự thật không làm con mất phẩm giá. Phân định lại không có nghĩa là đời con hỏng. Chữa lành không có nghĩa là con bị loại. Chậm lại không có nghĩa là Chúa hết yêu con. Nhiều khi chính nhờ sự đồng hành ấy mà một người không bỏ luôn việc tìm ý Chúa chỉ vì một cú sốc khi đối diện với sự thật về bản thân.
Thật ra, vai trò sâu nhất của người đồng hành là giúp người kia học sống trước mặt Thiên Chúa trong chân lý. Không phải chỉ đưa ra những lời khuyên lẻ tẻ. Không phải chỉ xử lý những vấn đề tức thời. Nhưng là dẫn một tâm hồn tới thái độ nền tảng này: tôi không còn muốn trốn. Tôi không còn muốn chỉ giữ những gì đẹp trong lòng để đem ra trước Chúa. Tôi không còn muốn chỉ nghe những gì mình thích nghe. Tôi muốn thật. Tôi muốn để ánh sáng đi vào cả nơi làm tôi đau. Tôi muốn để Chúa nói, dù điều Ngài nói không trùng với điều tôi chờ. Người đồng hành không thể tạo ra thái độ ấy thay cho người khác, nhưng họ có thể nuôi nó, bảo vệ nó, khuyến khích nó và đôi khi kéo nó ra khỏi đống sợ hãi đang vùi lấp nó.
Có những ơn gọi đã được cứu nhờ một người đồng hành dám nói thật đúng lúc. Có những ơn gọi được làm tinh hơn nhờ một sự hiện diện kiên nhẫn không nôn nóng kết luận. Có những người đã không lao vào một quyết định sai nền móng vì có ai đó đủ sáng để nói: con cần nhìn lại điều này. Có những người đã không bỏ cuộc trong hoang mang vì có ai đó ở bên và giúp họ hiểu rằng bóng tối này chưa phải là dấu chấm hết. Cũng có những người cuối cùng nhận ra mình không được gọi theo đời sống tận hiến, và chính điều đó lại trở thành ơn cứu độ cho họ, nhờ có một người đồng hành không để họ chết chìm trong ảo tưởng.
Vì thế, không ai nên coi nhẹ việc tìm người đồng hành thiêng liêng khi phân định ơn gọi. Cầu nguyện là thiết yếu, nhưng đồng hành là khôn ngoan. Lắng nghe Chúa là cốt lõi, nhưng để một người khác đã đi đường trước giúp mình nhận ra tiếng Chúa giữa bao tiếng khác cũng là một phần của khiêm tốn. Thiên Chúa có thể nói trực tiếp với linh hồn, đúng. Nhưng Ngài cũng rất thường nói qua Hội Thánh, qua kinh nghiệm của những người trưởng thành, qua một người cha thiêng liêng, một người mẹ thiêng liêng, một vị linh hướng, một người hướng dẫn đủ sáng và đủ thật.
Sau cùng, phải nhớ rằng người đồng hành thiêng liêng không thay thế cuộc gặp gỡ giữa linh hồn và Thiên Chúa. Họ chỉ canh cửa cho cuộc gặp gỡ ấy khỏi bị nhiễu bởi quá nhiều tiếng giả. Họ như người giúp lau tấm kính để ánh sáng đi vào rõ hơn. Họ không phải là ánh sáng. Nhưng nếu không có họ, nhiều khi tấm kính quá mờ để người trong nhà thấy được bình minh đang tới từ hướng nào.
Và trong một quyết định lớn như ơn gọi, có lẽ một trong những hành vi khiêm tốn và khôn ngoan nhất của một người trẻ không phải là tuyên bố rằng mình nghe tiếng Chúa rất rõ, nhưng là dám nói: con muốn nghe đúng tiếng Chúa, nên con không muốn đi một mình.
Đó không phải dấu của yếu đuối.
Đó là dấu của trưởng thành.
Vì ơn gọi quá lớn để chỉ được giữ bằng cảm xúc.
Ơn gọi quá thánh để bị trao cho những ảo tưởng không được soi sáng.
Và con người thì quá dễ lẫn lộn để có thể luôn tự mình thấy hết sự thật.
Cho nên, người đồng hành thiêng liêng là một ân huệ.
Một ân huệ không thay Chúa, nhưng giúp tâm hồn đừng lạc giữa những tiếng gọi giả.
Một ân huệ không lấy mất tự do, nhưng giúp tự do được thanh luyện.
Một ân huệ không quyết định thay, nhưng giúp một quyết định trở nên thật hơn.
Và nhiều khi, chính nhờ người đồng hành ấy, một linh hồn mới đủ can đảm đi hết con đường từ ảo tưởng đến chân lý, từ nhiệt thành non trẻ đến tình yêu trưởng thành, từ ước muốn dâng hiến còn lẫn lộn đến một lời “xin vâng” đủ trong, đủ thật và đủ tự do trước mặt Thiên Chúa.
CHƯƠNG VIII
KHI PHẢI DỪNG LẠI, LÙI LẠI HOẶC NÓI KHÔNG: ĐÓ KHÔNG PHẢI LÀ THẤT BẠI CỦA ƠN GỌI
Có những khoảnh khắc trong hành trình phân định mà con người cảm thấy như cả bầu trời sụp xuống chỉ vì một điều rất ngắn: phải dừng lại. Có những lúc người ta tưởng mình đã đi gần tới nơi, đã nhìn thấy con đường khá rõ, đã bắt đầu kể cho lòng mình nghe một câu chuyện đẹp về tương lai, rồi bỗng nhiên mọi sự chậm lại. Có khi chính nội tâm phát tín hiệu bất an. Có khi người đồng hành thiêng liêng khuyên nên đợi thêm. Có khi bề trên hay nhà đào tạo nói rằng chưa phải lúc. Có khi một biến cố xảy ra làm mọi thứ phải xét lại. Có khi chính sau nhiều cầu nguyện, người ta chạm tới một sự thật không dễ nuốt: có lẽ mình chưa đủ tự do. Có lẽ mình đang lẫn lộn. Có lẽ mình cần chữa lành thêm. Có lẽ con đường này không phải dành cho mình, hoặc ít ra chưa phải bây giờ.
Và chính ở đây, rất nhiều người bắt đầu đau theo một cách rất sâu. Không chỉ đau vì một dự định bị ngưng lại. Không chỉ đau vì phải thay đổi hướng đi. Nhưng đau vì cảm thấy như đời mình bị phủ định. Như thể mọi thao thức trước đó là vô ích. Như thể lòng yêu mến mình dành cho Chúa không được đón nhận. Như thể việc phải dừng, phải lùi, phải nói không, là bằng chứng rằng mình đã nghe sai, đã sống sai, đã hy vọng sai. Có người cảm thấy xấu hổ. Có người thấy mình thất bại. Có người thấy mình bị loại. Có người âm thầm mang một vết thương rất lớn, vì họ nghĩ rằng nếu đã chạm đến ý nghĩ về ơn gọi rồi mà cuối cùng không đi tiếp được, thì chắc hẳn mình đã làm hỏng một điều gì rất thánh.
Nhưng phải nói thật rõ, thật chậm, thật dịu mà cũng thật chắc điều này: khi phải dừng lại, lùi lại hoặc nói không, đó không nhất thiết là thất bại của ơn gọi. Rất nhiều khi, đó là chiến thắng đầu tiên của sự thật trong hành trình ơn gọi. Rất nhiều khi, đó là dấu hiệu cho thấy một con người cuối cùng đã đủ trung thực để không lấy cảm xúc, ảo tưởng hay nỗi sợ của mình làm định mệnh. Rất nhiều khi, đó không phải là lúc ơn gọi chết, nhưng là lúc ơn gọi được thanh lọc khỏi những gì không phải là nó.
Cần hiểu rằng ơn gọi không phải chỉ là chuyện “đi tu” hay “không đi tu” theo nghĩa bề ngoài. Ơn gọi sâu nhất của mọi con người là thuộc về Thiên Chúa và sống theo sự thật của thánh ý Ngài. Đời sống tận hiến là một hình thức cụ thể của lời gọi ấy, nhưng không phải là toàn bộ ý nghĩa của việc được Chúa gọi. Vì thế, nếu một người dừng lại trước ngưỡng cửa nhà dòng vì nhận ra động lực của mình chưa trong, nếu một người lùi lại vì thấy mình cần chữa lành, nếu một người sau nhiều phân định đi tới kết luận rằng mình không được gọi theo con đường ấy, thì điều đó không có nghĩa là họ rơi khỏi tay Chúa. Trái lại, có thể lần đầu tiên họ đang bước vào đúng quỹ đạo của ơn gọi sâu nhất: sống trong chân lý trước mặt Thiên Chúa.
Điều đau đớn là trong thực tế, người ta thường nhìn việc dừng lại như một điều đáng buồn theo nghĩa thất bại. Có khi gia đình thất vọng. Có khi cộng đoàn xì xào. Có khi chính đương sự thấy như mình đi ra khỏi một câu chuyện đẹp mà bao người đã bắt đầu tin. Có khi người ta cảm thấy như phải quay lại đời thường trong một tâm trạng vừa hụt hẫng vừa xấu hổ. Có khi họ nghe những câu nói vô tình làm đau hơn: “uổng quá”, “tưởng đâu được rồi”, “tiếc ha”, “chắc không đủ ơn”, “chắc Chúa không chọn”. Những câu ấy, dù nhiều khi không ác ý, lại dễ biến một quyết định trưởng thành thành một vết nhơ trong tâm hồn người phải dừng lại. Và chính vì sợ cảm giác ấy, nhiều người ở lại quá lâu trong một hành trình đã bắt đầu lệch, chỉ vì không dám đối diện với cái nhìn của người khác.
Nhưng một con người không thể xây cả đời mình trên việc làm vừa lòng ánh nhìn chung quanh. Nếu ở lại chỉ vì sợ người khác nghĩ mình thất bại, thì đó mới là một thất bại thật: thất bại của tự do. Nếu bước tiếp chỉ vì không chịu nổi cảm giác bị xem là bỏ dở, thì đó không còn là hành trình với Chúa nữa, mà là cuộc mặc cả với hình ảnh bản thân. Có những người càng đi sâu vào đời tu càng nghẹt, càng mệt, càng rối, nhưng vẫn cố bước tiếp chỉ vì không dám quay đầu. Họ không còn sống bằng tiếng gọi, mà bằng nỗi sợ mất mặt. Và một đời dâng hiến xây trên nỗi sợ ấy sẽ rất dễ trở thành gánh nặng cho chính họ và cho cộng đoàn.
Cho nên, dừng lại không phải lúc nào cũng là đi lùi. Có những bước lùi cứu cả một đời. Có những tiếng “không” ngắn, nhưng trung thực hơn rất nhiều so với một tiếng “xin vâng” được nói trong lẫn lộn. Có những quyết định rời khỏi một tiến trình tu trì lại là dấu hiệu cho thấy người ấy cuối cùng đã đủ yêu Chúa để không dám ở lại bằng nửa sự thật. Có những người đã mất rất nhiều đêm khóc để chấp nhận điều đó, nhưng về sau nhìn lại, họ hiểu rằng quyết định đau đớn ấy đã giữ họ khỏi một cuộc sống ngày càng khô cứng, cay đắng và không thật.
Phải phân biệt rất rõ giữa thất bại của cái tôi và thất bại của ơn gọi. Nhiều khi cái tôi cảm thấy bị thương khi một hành trình phải dừng lại. Nó mất một hình ảnh đẹp. Mất một câu chuyện có vẻ cao quý về bản thân. Mất một tương lai mà mình đã bắt đầu yêu. Mất một định danh từng giúp mình thấy đời có vẻ sáng hơn. Cái đau ấy là thật. Nhưng đau không có nghĩa là sai. Có khi điều đang chết lúc ấy không phải là tiếng Chúa, mà là ảo tưởng của cái tôi. Có khi điều phải lùi lại không phải là tình yêu với Chúa, mà là cách mình đã gắn tình yêu ấy với một hình thức cụ thể chưa chắc thuộc về mình. Có khi điều bị chối bỏ không phải là ơn gọi, mà là một bản dựng của trí tưởng tượng, của nhu cầu được chọn, của mong muốn bù đắp, của nỗi sợ đời thường, hay của những vết thương chưa lành.
Nếu một người dám nói: con không thể bước tiếp lúc này, vì con chưa đủ sáng; con cần chữa lành; con cần phân định lại; con không muốn dùng đời tu để che lấp những gì con chưa đối diện; con không muốn ở lại chỉ vì sợ người ta nghĩ con bỏ cuộc; con không muốn gọi tên Chúa cho một quyết định mà lòng con chưa thật sự tự do… thì người ấy không hèn. Người ấy đang rất can đảm. Thật ra, trong nhiều trường hợp, ở lại mới dễ, vì được giữ trong quỹ đạo cũ, được mọi người nhìn như vẫn đang tiến lên, được tránh đối diện với khoảng trống sau khi phải buông một hình dung đẹp về tương lai. Còn dừng lại, lùi lại hay nói không thường đòi một thứ can đảm rất cô độc. Đó là can đảm chịu để sự thật lớn hơn hình ảnh.
Nhiều người không hiểu rằng có những tiếng “không” rất thánh. Không theo nghĩa chống đối Chúa, nhưng theo nghĩa từ chối một điều không thật để không phản bội điều thật. Có khi một người nói “không” với việc vào nhà dòng lúc này để nói “có” với hành trình chữa lành mà Chúa đang mời họ đi qua. Có khi một người nói “không” với một dự định tận hiến cụ thể để nói “có” với bậc sống khác mà Thiên Chúa đã chuẩn bị cho họ từ lâu. Có khi một người nói “không” với ảo tưởng mình từng ôm để nói “có” với căn tính sâu hơn là làm con Chúa. Có khi một người nói “không” với việc bám lấy một câu chuyện đẹp để nói “có” với một cuộc sống âm thầm nhưng chân thật hơn nhiều.
Đời sống thiêng liêng không đo bằng việc một người có bước tới gần bàn khấn hay không. Đời sống thiêng liêng được đo bằng việc họ có thật với Thiên Chúa hay không. Có người không vào tu nhưng rất trung thành với ý Chúa. Có người đi tu rồi mà sống ngày càng xa chân lý của chính mình. Có người phải rời nhà dòng nhưng lại lớn lên rất mạnh trong đời sống nội tâm. Có người ở ngoài mà thuộc trọn về Chúa hơn cả khi họ còn sống trong môi trường đạo đức. Cho nên, nếu đồng hóa thành công thiêng liêng với việc ở lại trong một tiến trình tu trì bằng mọi giá, thì người ta sẽ làm nghèo cách nhìn về ơn gọi và làm tổn thương rất nhiều linh hồn.
Cũng phải nói rằng đôi khi việc phải dừng lại là một hình thức Chúa bảo vệ một người. Người ấy có thể chưa hiểu ngay. Có thể chỉ thấy hụt hẫng. Có thể chỉ thấy xấu hổ. Có thể chỉ thấy mình như vừa đánh mất điều quý nhất. Nhưng năm tháng sau, khi nhìn lại, họ bắt đầu nhận ra rằng nếu ngày đó mình cứ cố đi tiếp, có lẽ mình đã mang vào đời tận hiến quá nhiều thiếu nền tảng. Có lẽ mình đã làm khổ người khác. Có lẽ mình đã biến lời khấn thành chiếc áo che một nội tâm đang gãy. Có lẽ mình đã sống một đời vừa sợ hãi vừa phòng thủ, không thuộc về Chúa cách tự do, cũng không sống bình an với chính mình. Khi ấy, điều từng khiến họ khóc lại hiện ra như một ơn cứu độ.
Có những người sau khi rời một tiến trình ơn gọi cảm thấy như mất Chúa. Vì quá lâu họ đã gắn Chúa với một con đường cụ thể. Họ nghĩ rằng nếu không còn ở trên con đường ấy, nghĩa là mình cũng đi xa khỏi Chúa. Đây là một hiểu lầm rất đau. Vì thật ra Chúa không bị đồng hóa với một hình thức duy nhất của đời sống. Chúa không chỉ ở trong tu viện. Chúa không chỉ gần những ai đang mặc áo tu trì. Chúa không chỉ yêu những người đang ở trong tiến trình đào tạo. Nếu một người phải rời một nhà dòng hay dừng một tiến trình phân định, Chúa không đứng lại ở cổng nhà dòng để nhìn họ đi xa. Ngài đi cùng họ. Ngài có thể đau cùng họ. Ngài có thể lặng im một thời gian vì họ đang quá hỗn độn. Nhưng Ngài không bỏ. Nhiều khi chính trong chặng đường sau khi phải dừng lại, một người mới khám phá ra Chúa không phải là Đấng của các kế hoạch mình vẽ, nhưng là Đấng trung thành với mình ngay cả khi mọi kế hoạch tan.
Điều rất cần trong những khoảnh khắc ấy là cho phép mình buồn mà không kết án mình. Buồn là bình thường. Khóc là bình thường. Tiếc là bình thường. Không ai phải giả vờ bình an ngay lập tức khi một cánh cửa khép lại. Không ai cần nói những câu đạo đức quá nhanh như thể mình chẳng hề đau. Một trái tim đã thật sự yêu một khả thể nào đó của đời tận hiến thì khi phải buông, nó sẽ đau. Nhưng nỗi đau ấy không nên bị hiểu là dấu của thất bại luân lý hay thiêng liêng. Nó chỉ là dấu rằng một điều từng rất quý đối với mình đang phải được đặt lại trên bàn tay Chúa. Và điều ấy luôn đau.
Tuy nhiên, nỗi đau ấy có thể trở nên rất đẹp nếu người ta không biến nó thành cay đắng. Có những người vì đau nên quay ra trách Chúa, trách Hội Thánh, trách nhà dòng, trách người đồng hành, trách chính mình. Họ để vết thương ấy hóa thành thái độ mỉa mai hoặc khinh thường mọi điều từng là thánh đối với họ. Đó là một nguy cơ. Nhưng cũng có những người đi qua đau đớn ấy trong nước mắt, trong thinh lặng, trong rất nhiều câu hỏi chưa có lời đáp, mà vẫn không khép lòng lại. Họ nói với Chúa: con không hiểu hết, nhưng con không muốn sống giả. Con đau, nhưng con không muốn lấy đau để chống lại sự thật. Con mất một giấc mơ, nhưng xin đừng để con mất luôn trái tim biết tìm Ngài. Những linh hồn như thế thường đi vào một chiều sâu mới. Họ trở nên khiêm tốn hơn. Ít xét đoán hơn. Thật hơn. Và có khi họ bắt đầu yêu Chúa không còn vì một tương lai đẹp, mà chỉ vì chính Ngài.
Nói “không” cũng có thể là một hành vi của lòng trung thành với tương lai. Vì nếu hiện tại mình không đủ tự do, thì một lời “có” vội vàng hôm nay có thể trở thành gánh nặng kéo dài nhiều năm. Có những điều không thể bù lại bằng thiện chí. Thiện chí là quý, nhưng không thay cho sự thật. Lòng mến là quý, nhưng không thay cho tự do nội tâm. Nước mắt là quý, nhưng không thay cho sự trưởng thành. Một người có thể rất tốt, rất đạo đức, rất quảng đại, mà vẫn không được gọi vào đời sống tận hiến, hoặc ít ra chưa được gọi vào lúc này. Chấp nhận điều ấy không làm họ nhỏ lại trước mặt Chúa. Trái lại, chính trong sự chấp nhận ấy, họ có thể lớn lên rất nhiều.
Có khi lùi lại không phải là đóng luôn một cánh cửa, nhưng là để bước vào nó sau này với sự thật hơn. Không ít người cần một khoảng thời gian sống ngoài môi trường tu trì để lớn lên về nhân bản, để chữa lành, để học làm việc, học tương quan, học đứng bằng đôi chân của mình, học sống như một Kitô hữu trưởng thành giữa đời. Và rồi sau thời gian ấy, tiếng gọi vẫn còn đó, nhưng không còn nóng kiểu bốc đồng nữa. Nó sâu hơn. Bình an hơn. Ít lệ thuộc vào cảm xúc hơn. Ít bị đẩy bởi nỗi sợ hơn. Khi ấy, nếu họ lại bước vào, họ bước vào như người đã đi qua thử luyện, không còn như người chạy trốn một điều gì. Vậy thì khoảng lùi trước đó đâu phải thất bại. Nó là đoạn đường cần thiết để lời đáp về sau được thật hơn.
Và cũng có khi, sau tất cả, câu trả lời cuối cùng là không bước vào đời tận hiến nữa. Điều ấy cũng không phải là một bi kịch nếu đó là sự thật. Không phải mọi câu chuyện đẹp đều phải kết bằng việc ở lại trong nhà dòng. Có những câu chuyện đẹp kết bằng một cuộc trở về rất bình thường nhưng đầy ánh sáng. Một người rời bỏ ý định đi tu có thể trở thành người chồng, người vợ, người cha, người mẹ, người giáo dân, người phục vụ, người môn đệ của Chúa với một chiều sâu mà có lẽ họ sẽ không bao giờ có được nếu cứ cố đi tiếp một con đường không thuộc về mình. Ơn gọi không biến mất. Nó chỉ đổi hình thức. Nếu người ấy vẫn sống trong yêu mến, trong trung tín, trong chân lý, thì họ đâu có đánh mất đời mình. Họ chỉ được dẫn về đúng nơi Chúa muốn họ trổ sinh hoa trái.
Phải giải phóng thật nhiều người khỏi thứ mặc cảm rằng “đã từng đi tu mà không tiếp tục được” thì là một vết đen. Không. Điều là vết đen không phải là phải dừng lại. Điều là vết đen là sống mãi trong giả dối chỉ để giữ một bề ngoài đẹp. Điều là bi kịch không phải là rời đi sau khi nhận ra sự thật. Điều là bi kịch là ở lại dù đã biết mình không thật, và để cả đời bị bào mòn trong một chọn lựa không còn được nuôi bằng tự do. Chúa không cần những thành tích bề ngoài. Ngài muốn trái tim thật. Nếu một người đã đủ khiêm tốn để dừng lại đúng lúc, thì có khi người ấy đã làm một điều đẹp lòng Chúa hơn nhiều người cứ đi tiếp bằng quán tính và sợ hãi.
Có một thứ trưởng thành thiêng liêng rất lớn nơi người biết nói: không phải con đường này. Không phải bây giờ. Không phải trong tình trạng này. Không phải khi lòng con còn lẫn lộn như thế. Câu nói ấy không dễ. Nó đòi phải bước ra khỏi câu chuyện về mình mà mình đã bắt đầu yêu. Nó đòi chấp nhận bị hiểu lầm. Chấp nhận khoảng trống sau khi buông. Chấp nhận sự không chắc chắn về tương lai. Chấp nhận sống mà không có cái danh “người có ơn gọi” để tự nâng mình lên nữa. Nhưng chính vì thế, nó là hành vi của một tự do rất đáng kính.
Sau cùng, cần nhớ rằng Thiên Chúa không thất bại chỉ vì con người phải dừng lại ở một chặng nào đó. Thiên Chúa không nghèo đến mức chỉ có một kế hoạch duy nhất rồi nếu kế hoạch ấy không diễn ra theo hình dung ban đầu thì mọi sự sụp đổ. Tình yêu của Ngài lớn hơn nhiều. Sự khôn ngoan của Ngài rộng hơn nhiều. Có khi điều ta gọi là ngã rẽ chính là đường thẳng trong ý Ngài. Có khi điều ta tưởng là cánh cửa đóng chính là cách Ngài giữ ta khỏi bước vào nhầm nhà. Có khi điều ta gọi là mất chính là cách Ngài dọn tay ta trống ra để nhận điều thật.
Bởi vậy, khi phải dừng lại, lùi lại hoặc nói không, đừng quá vội gọi đó là thất bại. Hãy khóc nếu cần. Hãy đau nếu phải. Hãy để lòng mình đi qua buồn tiếc thật sự. Nhưng đừng sỉ nhục chính mình bằng cách xem sự thật như một điều ô nhục. Đừng xúc phạm ơn gọi bằng cách nghĩ rằng chỉ khi đi tới một hình thức nào đó mới là trung thành. Đừng thu hẹp Thiên Chúa vào một kế hoạch mình từng vẽ. Đừng biến việc phải buông một con đường thành lý do để thôi đi tìm Chúa.
Vì rất có thể, ngay trong giây phút một con người thành thật nói: con xin dừng lại, con xin lùi lại, con xin không bước tiếp trên con đường này khi lòng con chưa đủ sáng hoặc khi con nhận ra đây không phải chỗ của mình… thì chính lúc ấy, một lời “xin vâng” sâu hơn đang được thốt lên.
Không phải xin vâng với ảo tưởng của mình.
Nhưng xin vâng với sự thật của Chúa.
Không phải xin vâng với một hình ảnh đẹp.
Nhưng xin vâng với thánh ý.
Không phải xin vâng để giữ thể diện.
Nhưng xin vâng để giữ linh hồn.
Và một lời xin vâng như thế, dù được diễn tả bằng một bước lùi, đôi khi lại là một trong những lời đáp đẹp nhất mà con người có thể dâng lên Thiên Chúa.
CHƯƠNG IX
ƠN GỌI TRƯỞNG THÀNH LÀ KHI CON NGƯỜI CHỌN CHÚA KHÔNG PHẢI VÌ HẾT ĐƯỜNG, NHƯNG VÌ THẬT SỰ YÊU
Sau tất cả những chặng đường phải soi lại, phải đau, phải phân định, phải bóc đi từng lớp ngụy trang của nội tâm, phải học nhận ra những động lực không ngay lành, phải can đảm dừng lại khi cần, phải chữa lành những phần đời từng bị bỏ quên, có lẽ cuối cùng câu hỏi vẫn trở về rất đơn sơ mà cũng rất quyết liệt: tôi chọn Chúa vì điều gì? Tôi muốn bước vào đời tận hiến vì điều gì? Tôi đang đi về phía bàn thờ này như người được mời bởi tình yêu, hay như kẻ bị dồn vào ngõ cụt của chính mình? Tôi đang đến với Chúa như cùng đích của đời mình, hay như phương án cuối cùng sau khi những con đường khác làm tôi mỏi mệt, đau đớn hoặc sợ hãi?
Đây không phải là một câu hỏi thêm vào cho có. Đây là câu hỏi chạm vào chính cốt lõi của một ơn gọi trưởng thành. Vì ơn gọi không chỉ là chuyện người ta có bước vào nhà dòng hay không. Không chỉ là chuyện có mặc áo dòng hay không. Không chỉ là chuyện có tuyên khấn hay không. Tất cả những điều ấy, dù lớn lao và đáng kính, vẫn chưa chạm đến tận tim của vấn đề nếu không trả lời được điều này: con người ấy có thật sự chọn Chúa vì yêu không? Hay họ đang chọn Chúa như một lối thoát?
Có một sự khác biệt rất lớn giữa hai điều ấy, dù bề ngoài có thể khá giống nhau. Một người chọn Chúa vì yêu có thể cũng đã từng đau, từng thất bại, từng bị tổn thương, từng đi qua những vùng tối. Họ không phải là người chưa biết mệt mỏi. Họ không phải là người chưa từng nghĩ tới những ngả khác của đời sống. Nhưng sau tất cả, điều giữ họ lại, điều kéo họ đi, điều làm lòng họ nghiêng hẳn về Thiên Chúa, không phải là sự kiệt quệ trước cuộc đời, mà là chính vẻ đẹp của Đấng họ yêu. Họ không đi tu vì thế gian làm họ chán, nhưng vì Chúa làm họ say mê theo một cách sâu hơn. Họ không khép lại với những khả thể khác chỉ vì sợ, nhưng mở đời mình cho Chúa vì nhận ra đây là nơi trái tim họ thuộc về. Họ không đến như người bấu víu vào một cánh cửa cuối cùng, mà như người được chinh phục bởi một tình yêu lớn hơn chính mình.
Ngược lại, có người đến với Chúa như đến với chỗ nương sau khi mọi thứ khác sụp. Họ nghĩ đến đời tu sau một đổ vỡ. Họ yêu thích sự tận hiến sau một thất bại. Họ muốn dâng đời sau khi những giấc mơ khác tan. Điều ấy tự nó chưa đủ để kết luận là sai. Thiên Chúa vẫn có thể chạm tới con người giữa lúc họ tan nát nhất. Nhưng phải hỏi cho cùng: nếu đời ngoài kia không làm tôi đau như thế, nếu một cánh cửa khác không đóng lại trước mặt tôi, nếu tôi không bị dồn đến mức ấy, liệu tôi có còn chọn Chúa theo cách này không? Câu hỏi ấy không dễ trả lời. Nhưng nếu người ta không dám hỏi, họ có thể sống cả đời trên một quyết định tưởng là cao thượng mà thật ra được đẩy đi nhiều bởi cảm giác hết đường.
Một ơn gọi trưởng thành không được xây trên tâm thế “thôi thì”. Không được xây trên kiểu chọn Chúa như chọn điều còn lại sau khi mọi thứ khác không thành. Chúa không phải phần dư của đời người. Chúa không phải bến đỗ của những kẻ không đi nổi nơi nào khác. Chúa không phải sự thay thế tạm cho một khoảng trống mà con người chưa biết lấp bằng gì. Chúa không phải “phương án B” khi hôn nhân làm mình sợ, khi tình yêu làm mình đau, khi tương lai làm mình mệt, khi thế gian làm mình thất vọng. Nếu một người đến với Chúa như thế, dù có thiện chí, họ vẫn cần đi thêm một chặng rất dài để tình yêu được thanh luyện. Vì Thiên Chúa không muốn được chọn như phần còn lại. Ngài muốn được chọn như Đấng xứng đáng được yêu trên hết.
Nói như thế không phải để làm cho ơn gọi trở thành điều quá cao không ai dám chạm tới. Cũng không phải để đòi con người phải có một tình yêu tinh ròng ngay từ đầu. Không ai bắt đầu bằng tình yêu hoàn toàn tinh ròng. Ai cũng bắt đầu trong pha trộn. Trong đó có lòng yêu thật, nhưng cũng có sợ hãi, có nhu cầu, có những khoảng trống, có những giấc mơ, có những yếu đuối. Nhưng hành trình trưởng thành của ơn gọi chính là hành trình đi từ pha trộn đến tinh sạch hơn, từ chọn Chúa vì nhiều lý do lẫn lộn đến chọn Chúa chủ yếu vì chính Ngài. Không ai bị đòi phải đến trọn vẹn ngay từ đầu. Nhưng ai cũng được mời gọi phải đi về hướng ấy. Nếu không, ơn gọi sẽ mãi chỉ là một sự gắn bó nửa vời giữa tình yêu và nhu cầu, giữa hiến dâng và tự bảo vệ, giữa theo Chúa và dùng Chúa.
Người chọn Chúa vì yêu có một nét rất đặc biệt: họ không cần phải căm ghét cuộc đời để đi theo Ngài. Họ có thể vẫn thấy vẻ đẹp của hôn nhân, của gia đình, của một cuộc sống bình thường giữa đời, của những niềm vui rất nhân loại. Họ không mù trước các ơn gọi khác. Họ không khinh chê thế gian. Họ không coi đời tu là vùng đất duy nhất có giá trị. Chính vì thế, lựa chọn của họ mới đáng tin. Họ không bước vào đời tận hiến như người bịt mắt trước những con đường khác, mà như người đã thấy các con đường ấy, đã nhận ra vẻ đẹp của chúng, và vẫn bình an chọn Chúa theo cách này. Sự chọn lựa ấy không còn là phản ứng. Nó là một hiến lễ. Nó không còn là né tránh. Nó là tự do.
Một người trưởng thành trong ơn gọi có thể nói: con biết hôn nhân đẹp. Con biết đời sống gia đình cũng là ơn gọi lớn lao. Con biết sống giữa đời cũng có thể là con đường nên thánh. Con không đi tu vì xem thường những điều ấy. Con chỉ thấy trong sâu thẳm lòng mình, giữa tất cả những vẻ đẹp ấy, Chúa đang mời con thuộc về Ngài theo một cách khác. Câu nói ấy mang một vẻ đẹp rất chín. Nó không có mùi cay đắng. Không có mùi phản ứng. Không có nỗ lực chứng minh. Nó chỉ đơn giản là sự nghiêng của một trái tim đã lớn lên trong tự do.
Trong khi đó, người chọn Chúa vì hết đường thường cần phải làm nghèo những con đường khác để sự chọn của mình đỡ đau hơn. Họ phải liên tục tự nhắc mình rằng hôn nhân đầy rắc rối, rằng đời sống gia đình là gánh nặng, rằng tình yêu con người không đáng tin, rằng thế gian quá mệt mỏi. Họ cần những lập luận ấy để giữ cho quyết định của mình khỏi lung lay. Nhưng một tình yêu phải liên tục dựa vào việc bôi đen những điều khác để tự bảo vệ thì chưa phải tình yêu trưởng thành. Nó giống một cơ chế tự trấn an hơn là một lời đáp phát sinh từ vẻ đẹp thật.
Chọn Chúa vì yêu cũng có nghĩa là chọn Ngài cả khi Ngài không còn đóng vai nơi trú ẩn cho mình. Có những giai đoạn đầu, một người đến với Chúa vì thấy nơi Ngài có bình an, có sự dịu dàng, có một chỗ để nỗi đau mình được ôm ấp. Điều đó rất đẹp. Nhưng nếu ơn gọi trưởng thành, người ấy sẽ không dừng lại ở chỗ cần Chúa để được an ủi. Họ sẽ đi xa hơn, đến chỗ yêu Chúa ngay cả khi Ngài dẫn họ vào thanh luyện, vào khô khan, vào những đêm không cảm thấy gì, vào những đòi hỏi khiến mình phải chết đi từng ngày. Đây là điểm phân biệt rất sâu. Người chọn Chúa như nơi trốn thường sẽ hụt hẫng khi Chúa không còn cho cảm giác chở che theo cách họ muốn. Còn người chọn Chúa vì yêu thì dù có đau, dù có hoang mang, vẫn không rời Ngài. Vì họ đến với Ngài không chỉ để được đỡ đau, mà vì chính Ngài là Đấng họ muốn ở cùng.
Một ơn gọi trưởng thành cũng bộc lộ ở chỗ con người không còn dùng ơn gọi để chứng minh giá trị bản thân. Lúc chưa trưởng thành, người ta có thể yêu cảm giác được chọn, được khác biệt, được thuộc về một điều cao cả. Họ thấy đời mình có vẻ sáng hơn khi nghĩ mình có ơn gọi. Họ yêu không chỉ Chúa, mà yêu cả hình ảnh bản thân mình như người được Chúa gọi. Điều ấy rất người. Nhưng nếu không đi qua thanh luyện, nó sẽ làm lệch ơn gọi. Còn khi trưởng thành, con người không còn cần đời tận hiến để chứng minh mình quý giá. Họ biết mình có giá trị trước cả khi biết mình được gọi theo con đường nào, vì họ là con của Thiên Chúa. Và chính khi không còn cần ơn gọi để cứu cái tôi, họ mới có thể thực sự tự do trao mình cho ơn gọi.
Đây là một điểm rất quan trọng. Người chọn Chúa vì hết đường thường bám vào ơn gọi để tồn tại. Họ cần nó như chiếc khung giữ đời mình khỏi rơi. Vì thế, họ sợ mất nó một cách hoảng loạn. Họ phòng thủ khi bị hỏi. Họ không chịu nổi sự mơ hồ. Họ cần được xác nhận liên tục. Còn người chọn Chúa vì yêu thì khác. Họ cũng quý hành trình ơn gọi. Cũng đau nếu phải nhìn lại. Nhưng họ không sụp đổ hoàn toàn nếu phải chậm lại, chữa lành, hay phân định thêm. Vì gốc rễ của họ nằm nơi Chúa, không nằm nơi cái danh “người có ơn gọi”. Họ không coi đời tu như tấm bằng chứng minh rằng cuộc đời mình có ý nghĩa. Họ đã biết ý nghĩa sâu nhất của mình là được Thiên Chúa yêu, trước cả mọi hình thức cụ thể của sự dâng hiến.
Chọn Chúa vì yêu còn có nghĩa là sẵn sàng để Ngài là cùng đích chứ không chỉ là phương tiện. Nghe thì có vẻ hiển nhiên, nhưng thật ra không dễ. Vì có lúc con người đến với Chúa để đạt một điều gì đó: bình an, chữa lành, sự chắc chắn, căn tính, sự bảo vệ, một nơi thuộc về. Những điều ấy không xấu. Chúa vẫn ban. Nhưng nếu dừng lại ở đó, con người vẫn đang đặt mình ở trung tâm. Chúa vẫn là Đấng phục vụ cho cơn khát của mình. Còn khi tình yêu trưởng thành, người ta bắt đầu đến với Chúa vì chính Ngài. Dù Ngài cho hay lấy đi, dù Ngài an ủi hay thử thách, dù con đường với Ngài có sáng hay tối, lòng mình vẫn muốn ở đó. Đó là thứ tình yêu làm nên các ơn gọi lớn. Không phải tình yêu chỉ có thể sống khi được nâng đỡ liên tục, nhưng là tình yêu đã đủ trưởng thành để ở lại cả khi phải chết đi.
Người chọn Chúa vì yêu thường cũng bình an hơn trong những bổn phận nhỏ, những ngày tầm thường, những tháng năm không có gì đặc biệt để kể. Vì họ không đi theo Ngài chủ yếu để sống một câu chuyện lớn về mình. Họ đi theo Ngài vì muốn thuộc về Ngài. Cho nên, dù sống âm thầm, dù ít được chú ý, dù không có những khoảnh khắc quá rực rỡ, họ vẫn có thể bền. Còn người chọn Chúa vì hết đường hoặc vì yêu một hình ảnh đẹp về ơn gọi thì thường cần kịch tính hơn. Họ dễ hụt hẫng khi đời tu hiện ra với gương mặt bình thường, lặp lại, vất vả, ít được ngưỡng mộ. Họ dễ chán khi không còn cảm thấy mình đặc biệt. Họ dễ thấy đời tận hiến khô cứng nếu nó không còn nuôi câu chuyện mà cái tôi từng yêu. Điều ấy cho thấy nền móng của họ chưa thực sự là tình yêu.
Một điểm rất đẹp nữa nơi ơn gọi trưởng thành là khả năng vui với ý Chúa ngay cả khi ý Chúa không làm mình thành nhân vật chính của một giấc mơ đẹp. Người yêu Chúa thật không đòi Chúa phải cho mình một kịch bản thật cao cả để mới thấy đời mình đáng sống. Họ chỉ cần biết rằng mình đang ở nơi Chúa muốn. Có thể nơi ấy rất kín. Rất âm thầm. Rất ít hào quang. Nhưng nếu là nơi Chúa muốn, họ bằng lòng. Đây là một dạng tự do rất sâu. Và cũng là một dạng yêu rất thật. Người chọn Chúa vì hết đường thường cần Chúa lấp đầy một cái thiếu nào đó. Người chọn Chúa vì yêu thì chỉ cần được thuộc về Ngài, dù phải sống theo cách nhỏ bé hơn rất nhiều so với hình dung ban đầu.
Cũng cần nói rằng yêu ở đây không phải là thứ cảm xúc ngọt ngào liên tục. Không phải là lúc nào cũng thấy lòng mình rực lửa. Tình yêu làm nên ơn gọi trưởng thành thường đi qua rất nhiều thanh luyện để trở nên đơn sơ hơn. Nó có thể khởi đi bằng những xúc động đẹp, nhưng về sau phải học yêu trong khô khan, trong trung thành, trong việc lặp đi lặp lại những bổn phận nhỏ, trong thinh lặng, trong chiến đấu với bản thân, trong chấp nhận những giới hạn của cộng đoàn, trong kiên nhẫn với chính mình. Người chọn Chúa vì yêu không phải lúc nào cũng thấy dễ. Có khi rất khó. Có khi rất mệt. Có khi không còn gì hấp dẫn bên ngoài. Nhưng dưới tất cả, lòng họ vẫn giữ một lời thưa bền bỉ: con ở đây vì Ngài. Không phải vì chỗ này dễ hơn. Không phải vì con không còn nơi nào khác để đi. Mà vì chính Ngài đã chiếm được lòng con.
Tới đây, có lẽ ta hiểu rõ hơn thế nào là trưởng thành trong ơn gọi. Không phải là không còn bị cám dỗ. Không phải là không còn mù mờ. Không phải là chưa từng có những động lực lẫn lộn. Nhưng là đã đi qua đủ nhiều thanh luyện để cho phần sâu nhất của quyết định này không còn nằm ở sợ hãi, ở phản ứng, ở thiếu thốn, ở nhu cầu trốn chạy, mà nằm ở tình yêu. Một tình yêu chưa hoàn hảo nhưng thật. Một tình yêu không cần phải chống lại các con đường khác để tự biện minh. Một tình yêu không quá hoảng khi phải chờ. Một tình yêu không dùng ơn gọi để trốn chữa lành. Một tình yêu không đặt Chúa ở cuối danh sách các phương án. Một tình yêu đủ tự do để nói: ngay cả khi con không hết đường, con vẫn muốn chọn Ngài.
Câu nói ấy nghe rất đơn sơ, nhưng thật ra là kết quả của cả một hành trình lớn. Vì để có thể nói “con vẫn muốn chọn Ngài” trong tự do, người ta phải đi qua rất nhiều cái chết của bản thân. Phải chết đi cho nhu cầu dùng Chúa như chỗ trốn. Phải chết đi cho ảo tưởng về một đời tu chỉ toàn ánh sáng. Phải chết đi cho sự lệ thuộc vào hình ảnh “người được gọi”. Phải chết đi cho thói quen chỉ biết chọn điều làm mình an toàn. Phải chết đi cho phản ứng chối bỏ những ơn gọi khác. Phải chết đi cho cái tôi thích kể một câu chuyện đẹp về mình. Sau những cái chết ấy, điều còn lại không còn ồn ào nữa. Nhưng thường rất thật. Đó là một lòng yêu thầm, sâu, kiên nhẫn, biết điều mình đang chọn, biết cái giá phải trả, biết các vẻ đẹp khác mà vẫn không đổi lòng.
Và có lẽ chính đó là lúc ơn gọi trở nên đáng tin nhất.
Không phải khi người ta nói về nó hùng hồn nhất.
Không phải khi người ta xúc động nhất.
Không phải khi người ta được mọi người khen là quảng đại.
Nhưng là khi giữa nhiều con đường có thể đi, giữa nhiều khả thể có thể sống, giữa những sợ hãi đã được gọi tên, giữa những tổn thương đã được nhìn nhận, giữa những ảo tưởng đã bị bóc đi, một con người vẫn có thể bình an mà nói với Chúa: con không đến với Ngài vì con hết đường. Con đến vì giữa tất cả, lòng con vẫn thấy Ngài là Đấng đáng để con trao cả đời mình.
Đó là ơn gọi trưởng thành.
Đó là lúc con người không còn dùng Chúa như giải pháp, nhưng yêu Ngài như cùng đích.
Đó là lúc sự tận hiến thôi là lối thoát, để trở thành lễ dâng.
Đó là lúc lời “xin vâng” thôi là phản ứng, để trở thành chọn lựa.
Đó là lúc con người không còn bước vào đời tu như người chạy khỏi cuộc đời, nhưng như người đi vào tận trung tâm của đời mình, nơi Chúa đang đợi.
Và một lời đáp như thế, dù rất âm thầm, thường có sức bền lớn hơn mọi cơn sốt sắng ban đầu.
Vì nó được xây không phải trên việc đời đã làm mình mỏi đến đâu.
Nhưng trên việc trái tim mình đã thật sự bị Chúa chinh phục đến mức nào.
CHƯƠNG X
ĐỜI TU KHÔNG PHẢI NƠI TRỐN CHẠY QUÁ KHỨ, NHƯNG LÀ NƠI CON NGƯỜI DÁM SỐNG TRONG SỰ THẬT
Có những người bước vào đời tu với một hy vọng rất âm thầm mà chính họ cũng không dám gọi tên rõ ràng: hy vọng rằng khi cánh cổng nhà dòng khép lại, quá khứ rồi sẽ ở lại phía sau. Họ nghĩ rằng chỉ cần đổi môi trường, đổi nhịp sống, đổi cách ăn mặc, đổi tên gọi, đổi những tương quan chung quanh, thì những ký ức đau đớn cũng sẽ dần mất tiếng nói. Họ tưởng rằng đời tu sẽ là một vùng thánh đủ mạnh để làm câm mọi tiếng vang cũ. Họ hy vọng lời kinh sẽ phủ lên những kỷ niệm làm mình xấu hổ. Họ hy vọng nhịp sống cộng đoàn sẽ lấp đi khoảng trống từng khiến mình cô độc. Họ hy vọng công việc tông đồ sẽ làm mình quên những mối tương quan từng làm tim mình rạn nứt. Họ hy vọng sự thánh thiện của môi trường sẽ cứu mình khỏi phải nhìn lại những vùng đời không đẹp. Họ không nói ra, nhưng trong sâu thẳm, họ mong đời tu sẽ là nơi giúp mình thoát khỏi chính lịch sử của mình.
Nhưng đời tu không phải nơi trốn chạy quá khứ.
Và nếu ai bước vào với hy vọng ấy mà không được soi sáng, họ sẽ sớm gặp một cú vỡ rất đau.
Bởi vì quá khứ không bị xóa chỉ vì con người đổi địa chỉ sống. Ký ức không chết chỉ vì người ta mặc một chiếc áo khác. Vết thương không lành chỉ vì nhịp sống trở nên đạo đức hơn. Những thiếu hụt sâu trong nội tâm không biến mất chỉ vì người ta bắt đầu đọc kinh, giữ luật, sống cộng đoàn hay làm việc tông đồ. Có những điều càng bước vào đời tu lại càng hiện ra rõ hơn. Không phải vì đời tu làm con người xấu đi, nhưng vì đời tu là nơi ánh sáng mạnh hơn. Và nơi nào ánh sáng mạnh hơn, những vùng chưa được chữa lành cũng sẽ lộ ra rõ hơn. Cho nên, nếu ai dùng đời tu để trốn quá khứ, thì rất có thể chính trong đời tu, quá khứ ấy sẽ đứng dậy trước mặt họ, không còn dễ né tránh như trước nữa.
Đây là một sự thật rất quan trọng cần được nói ra cách dịu dàng nhưng dứt khoát: đời tu không được ban cho con người như một cơ chế xóa ký ức, cũng không phải một hình thức thánh hóa sự né tránh. Đời tu không phải là chiếc rèm phủ lên những đau đớn cũ để chúng thôi lên tiếng. Đời tu càng không phải là giải pháp tắt cho những vết nứt nhân bản mà người ta không muốn đối diện. Đời tu là một lời mời gọi hiến dâng. Mà hiến dâng thật thì không thể tách khỏi sự thật. Chúa không gọi con người vào đời sống tận hiến để họ khỏi phải đi qua lịch sử của mình. Ngài gọi họ đi vào tương quan với Ngài bằng chính lịch sử ấy, bằng những gì đã có, đã xảy ra, đã làm họ đau, đã để lại dấu vết nơi trái tim, nơi thân xác, nơi ký ức, nơi cách họ phản ứng, yêu thương, sợ hãi và tìm kiếm.
Có người mang vào đời tu một tuổi thơ thiếu thốn tình thương. Có người mang vào đó hình ảnh một người cha quá nghiêm khắc hay quá vắng bóng. Có người mang theo vết thương từ một người mẹ yêu thương nhưng kiểm soát. Có người mang ký ức bị bỏ rơi, bị so sánh, bị coi thường, bị ép buộc. Có người bước vào với một lịch sử tình cảm đầy đổ vỡ. Có người đã từng yêu, từng bị phụ, từng không được chọn, từng tan nát. Có người mang nỗi xấu hổ về chính thân thể mình. Có người mang mặc cảm thất bại. Có người mang những phần ký ức không muốn kể với ai. Tất cả những điều ấy không bị bỏ lại ngoài cổng nhà dòng. Chúng đi cùng con người. Chúng đi vào giờ cầu nguyện. Đi vào các tương quan cộng đoàn. Đi vào cách người ấy phản ứng với bề trên, với anh em, với sự sửa dạy, với cô đơn, với thành công, với thất bại, với lời khen, với sự thinh lặng của Chúa.
Bởi vậy, đời tu không phải nơi trốn quá khứ. Đời tu là nơi quá khứ phải được đưa vào ánh sáng.
Nói như thế không có nghĩa là đời tu biến thành một nơi con người cứ mãi quay về với các thương tích cũ để phân tích bản thân không ngừng. Không. Sống trong sự thật không có nghĩa là ám ảnh với quá khứ. Nhưng càng không có nghĩa là chôn nó dưới lớp đạo đức. Sự thật Kitô giáo không kéo con người mắc kẹt trong vết thương, nhưng cũng không cho phép họ xây đời mình bằng cách làm như vết thương không tồn tại. Sự thật giải phóng. Và muốn được giải phóng, điều bị che phải được gọi tên. Điều bị đè xuống phải được nhìn nhận. Điều vẫn đang điều khiển cách vô thức phải được đem ra trước mặt Chúa. Đời tu chỉ thật sự trở thành nơi thánh hóa khi nó là nơi con người thôi giả vờ.
Có một cám dỗ rất tinh vi trong hành trình tận hiến, đó là dùng những thực hành đạo đức để tránh sự thật. Người ta có thể cầu nguyện rất nhiều mà vẫn không hề chạm tới gốc của các xáo trộn nơi mình. Có thể trung thành với giờ kinh, Thánh lễ, suy niệm, phục vụ, mà vẫn không bao giờ hỏi tại sao mình phản ứng dữ dội như vậy trước một lời sửa dạy nhỏ. Tại sao mình quá nhạy cảm với việc bị bỏ quên. Tại sao mình dễ lệ thuộc vào một vài tương quan. Tại sao mình sợ bị từ chối đến mức chỉ cần một khoảng cách nhỏ nơi người khác cũng làm mình lao đao. Tại sao mình cần được công nhận đến thế. Tại sao mình sống đạo đức nhưng bên trong lại luôn căng. Tại sao mình làm nhiều việc cho Chúa mà không thật sự bình an. Nếu không đi vào các câu hỏi ấy, đời tu rất dễ bị biến thành nơi con người ẩn náu trong bận rộn thiêng liêng.
Nhưng Chúa không muốn những người theo Ngài như thế. Chúa không cần những linh hồn biết giấu mình sau bổn phận, sau công việc, sau giờ kinh, sau vai trò, sau vẻ sốt sắng. Ngài muốn con người thật. Ngài muốn những tâm hồn có thể quỳ xuống trước mặt Ngài mà không chỉ đem đến những ý hướng tốt đẹp, mà còn đem cả những vùng gãy, vùng xấu hổ, vùng rối, vùng chưa lành. Một tu sĩ trưởng thành không phải là người không có bóng tối. Một tu sĩ trưởng thành là người không còn cần phải sống giả như thể mình không có bóng tối.
Đời tu, nếu được sống đúng, là nơi con người dám sống trong sự thật. Dám nói: con vẫn còn bị quá khứ ảnh hưởng. Dám nhận: con vẫn chưa tự do trong vài tương quan. Dám thú nhận: con mang một cơn đói tình thương từ tuổi nhỏ. Dám thấy: nhiều phản ứng của con hôm nay không hoàn toàn do hiện tại, mà do những vết thương cũ đang nói qua con. Dám nhìn: có những lúc con không phục vụ vì yêu, mà vì sợ mình vô giá trị nếu không hữu ích. Dám hiểu: có những lúc con cầu nguyện không phải để gặp Chúa, mà để đỡ phải nghe tiếng đau trong lòng. Dám nhận ra như thế không phải là làm giảm phẩm giá ơn gọi. Trái lại, chính đó là lúc ơn gọi bắt đầu chạm đất và trở nên thật.
Có khi một người vào tu với hy vọng quên đi một mối tình cũ, nhưng rồi giữa đời cộng đoàn, họ lại thấy lòng mình xao động quá mức trước một sự quan tâm nhỏ. Họ bối rối, xấu hổ, sợ hãi. Họ tưởng mình sa sút. Nhưng rất có thể đó không đơn thuần là vấn đề của hiện tại. Đó là dấu cho thấy trái tim họ chưa từng thật sự đi qua nỗi đau cũ trong ánh sáng. Có khi một người tưởng mình đã bỏ lại phía sau những thương tích gia đình, nhưng rồi khi sống dưới quyền bính, họ phản ứng dữ dội trước những đòi hỏi rất bình thường. Họ thấy bề trên như đe dọa mình, thấy sửa dạy như chối bỏ mình, thấy quy luật như bóp nghẹt mình. Họ nghĩ vấn đề nằm hoàn toàn ở cộng đoàn. Nhưng rất có thể một phần sâu hơn nằm ở những vết thương chưa được gọi tên từ lịch sử cũ. Có khi một người bước vào đời tu để tìm bình an, nhưng càng sống lại càng bất an trước những so sánh, những im lặng, những khoảng cách, những thành công của người khác. Họ tưởng mình yếu đức tin. Nhưng có thể điều cần đối diện không chỉ là thiêng liêng, mà là những vùng giá trị bản thân từ lâu đã bị xây trên cái nhìn của người khác.
Đời tu không chữa những điều ấy bằng phép màu tức khắc. Đời tu chỉ trở thành nơi chữa lành nếu người ta dám sống thật trong đó. Nếu không, những điều chưa lành ấy sẽ không biến mất. Chúng chỉ học cách mặc áo tu. Chúng sẽ trở thành một kiểu sống đạo đức nhưng căng thẳng. Một kiểu phục vụ nhưng đầy nhu cầu bù đắp. Một kiểu trung thành nhưng cứng. Một kiểu khiêm nhường bên ngoài nhưng dễ bị tổn thương bên trong. Một kiểu yêu thương huynh đệ nhưng đầy lệ thuộc và khát khao được đáp trả. Một kiểu vâng phục mà thực ra là nén mình vì sợ, chứ không phải hiến dâng trong tự do. Tất cả những lệch lạc đó không phải do đời tu xấu. Chúng xảy ra khi con người dùng đời tu để che quá khứ thay vì dám đem quá khứ vào trong tiến trình biến đổi.
Sự thật luôn đòi trả giá. Sống thật trong đời tu cũng vậy. Không dễ để nhận rằng mình vẫn còn đau vì những chuyện rất cũ. Không dễ để thú nhận rằng mình đang bị chi phối bởi điều mà lâu nay mình vẫn gọi bằng những tên khác. Không dễ để bước ra khỏi hình ảnh một người tận hiến mạnh mẽ, sốt sắng, quân bình, để nói rằng thật ra con còn nhiều vùng mong manh. Không dễ để xin giúp đỡ. Không dễ để chấp nhận rằng những gì mình cố chôn xuống vẫn đang sống trong mình. Nhưng chính sự khó ấy lại là cánh cửa của trưởng thành. Vì không ai có thể nên thánh bằng cách sống ngoài sự thật.
Đức Kitô không cứu con người bằng cách cho họ một đời sống bề ngoài cao đẹp để quên mình là ai. Ngài cứu bằng cách đi vào chính chỗ con người đau nhất. Ngài không nói với các môn đệ: các con hãy đi theo Thầy và giả như các vết thương không còn. Ngài chạm vào chúng. Ngài gọi tên chúng. Ngài cho chúng đứng dậy trong ánh sáng phục sinh. Ngài không xóa lịch sử. Ngài biến đổi lịch sử. Chính đó cũng phải là logic của đời tu. Không phải xóa quá khứ, mà cứu chuộc quá khứ. Không phải quên mình từng là ai, mà để con người cũ được ánh sáng Chúa đi xuyên qua. Không phải phủ nhận những gì đã làm mình đau, mà để chính từ những gì đau ấy, Chúa dạy mình sống một tự do mới.
Một cộng đoàn tốt không phải là cộng đoàn của những người không có vấn đề. Một cộng đoàn tốt là cộng đoàn của những người đang học sống thật trước mặt Chúa và trước mặt nhau, trong mức độ khôn ngoan và phù hợp. Một nhà đào tạo tốt không phải là người chỉ biết giữ kỷ luật hay sàng lọc ứng sinh theo vẻ bề ngoài. Họ còn phải biết giúp một người trẻ hiểu rằng bước vào đời tu không phải là bước vào một sân khấu của sự hoàn hảo, nhưng là bước vào một trường học của sự thật, nơi người ta không được tiếp tục sống bằng những cơ chế trốn tránh cũ. Một linh hướng tốt không chỉ giúp người trẻ nói về ơn gọi. Họ còn giúp người trẻ nhìn ra xem mình đang mang gì vào ơn gọi.
Có khi người ta sợ sự thật vì nghĩ rằng nếu sống thật quá thì đời tu sẽ trở nên quá con người, quá đầy những giới hạn, quá ít vẻ thánh thiện. Nhưng thật ra, chỉ thứ thánh thiện nào đi qua con người thật mới là thánh thiện của Tin Mừng. Thánh thiện không phải là bộ mặt vô cảm của người không có lịch sử. Thánh thiện là việc một con người có lịch sử, có nước mắt, có vấp ngã, có ký ức chằng chịt, mà để cho ân sủng đi vào đó và làm cho họ dần dần thuộc trọn về Thiên Chúa hơn. Một đời tu chỉ đẹp ở bề ngoài nhưng được xây trên chối bỏ bản thân sẽ rất mong manh. Một đời tu dám đối diện với sự thật, dù chậm, dù đau, dù không rực rỡ, lại thường bền hơn, thật hơn, và dịu hơn.
Người sống thật với quá khứ của mình thường cũng trở nên giàu lòng thương xót hơn. Vì họ không còn nhìn người khác từ trên cao của một hình ảnh đạo đức, nhưng từ chỗ mình biết thế nào là mang những thương tích âm thầm. Họ bớt vội phán xét. Bớt đòi cộng đoàn phải hoàn hảo để mình mới sống nổi. Bớt sốc trước sự yếu đuối của anh em. Bớt ngây thơ trước sự phức tạp của lòng người. Và chính vì thế, họ có thể yêu trưởng thành hơn. Họ không còn yêu theo kiểu lý tưởng hóa. Họ yêu trong thực tế. Yêu với cái giá thật. Yêu với sự kiên nhẫn của người biết bản thân mình cũng không dễ.
Đời tu không phải nơi trốn quá khứ, còn vì nếu ai trốn quá khứ, người ấy cũng khó mà dấn thân vào hiện tại. Người không dám nhìn lại lịch sử của mình thường cũng khó hiện diện thật trong giây phút này. Họ luôn phản ứng từ những vùng chưa được tích hợp. Họ nghe hiện tại bằng tai của quá khứ. Họ nhìn người khác bằng nỗi sợ cũ. Họ đón nhận tình thương bằng cơn đói cũ. Họ đứng trước thánh ý Chúa bằng những cơ chế sinh tồn cũ. Chỉ khi quá khứ được gọi tên và dần được chữa lành, con người mới bắt đầu sống hiện tại như hiện tại, chứ không như bản sao của những thương tích cũ. Và chỉ lúc ấy, họ mới thật sự có thể trao hiện tại ấy cho Chúa.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều người tìm đến đời tu như một hình thức làm lại cuộc đời. Làm lại cuộc đời không sai. Ai cũng cần được làm mới. Nhưng làm lại không có nghĩa là cắt phăng lịch sử cũ. Làm lại theo kiểu Kitô giáo là để Chúa bước vào chính nơi đã đổ vỡ và từ đó làm phát sinh một điều mới. Nếu ta chỉ muốn bỏ chạy sang một đời sống khác mà không để Chúa chạm vào những gì đã vỡ, thì cái mới ấy sẽ chỉ là lớp sơn phủ lên bức tường nứt. Rồi một ngày, các vết nứt sẽ hiện ra. Còn nếu ta dám để Chúa đi vào nền móng, cái mới ấy sẽ chậm hơn, âm thầm hơn, nhưng thật hơn nhiều.
Cho nên, người thực sự được gọi vào đời tu không phải là người không có quá khứ khó khăn. Mà là người, giữa một quá khứ có thể rất phức tạp, lại dần học được điều này: con không muốn dùng đời tu để quên đi con là ai. Con muốn dùng đời tu để sống thật hơn với Chúa về chính con người con. Con không muốn mang chiếc áo dòng như một bức tường ngăn những ký ức cũ. Con muốn mặc nó như một lời nhắc rằng từ nay không phần nào trong đời con bị tách khỏi ánh sáng của Ngài. Con không muốn vào cộng đoàn để khỏi phải nghe tiếng quá khứ. Con muốn ở trong cộng đoàn như nơi Chúa dạy con đối diện, thanh luyện, chữa lành và yêu bằng một trái tim ngày càng thật hơn.
Một lời thưa như thế rất đẹp. Vì nó đánh dấu sự chuyển biến từ trốn chạy sang hiến dâng. Từ che phủ sang mở ra. Từ dùng đời tu như nơi trú sang sống đời tu như nơi chịu để Chúa làm việc đến cùng. Và chỉ khi ấy, đời tu mới không trở thành một sự thay cảnh, nhưng là một cuộc biến đổi.
Có thể sẽ vẫn còn nhiều đêm quá khứ trở lại. Có thể sẽ vẫn có những ký ức trồi lên trong giờ cầu nguyện. Có thể sẽ vẫn có những chỗ đau chỉ được chữa từ từ. Có thể sẽ vẫn có những lúc mình ngỡ rằng mình đã vượt qua rồi mà hóa ra chưa. Nhưng điều khác biệt nằm ở đây: người ấy không còn chạy nữa. Họ không lấy đạo đức để bịt miệng những vùng đau. Họ không lấy công việc để làm mình quên. Họ không lấy cộng đoàn để khỏa lấp mọi trống vắng. Họ để Chúa đi vào. Họ để sự thật ở lại. Họ chấp nhận rằng đi theo Chúa không phải là cắt đứt khỏi lịch sử bản thân, nhưng là để lịch sử ấy được cứu chuộc trong ánh sáng của thập giá và phục sinh.
Sau cùng, phải nhớ rằng Thiên Chúa không ngạc nhiên về quá khứ của bất cứ ai. Điều làm con người xấu hổ, Ngài đã biết. Điều con người sợ phải đối diện, Ngài đã thấy. Điều con người muốn chôn, Ngài không khinh. Ngài không gọi ai vào đời tận hiến vì tưởng người đó không có thương tích. Ngài gọi với tất cả những gì Ngài biết về họ. Nhưng chính vì Ngài biết, nên Ngài cũng không đồng lõa với sự giả vờ. Ngài không bảo con người vào nhà Ngài để núp kỹ hơn. Ngài mời họ vào để ánh sáng mạnh hơn. Ánh sáng ấy có thể làm đau mắt lúc đầu. Nhưng chỉ ánh sáng ấy mới cứu được đời người khỏi một cuộc tận hiến nửa thật nửa giả.
Đời tu không phải nơi trốn chạy quá khứ.
Đời tu là nơi con người dần thôi sợ quá khứ của mình vì biết rằng nó không còn bị bỏ mặc.
Đời tu là nơi những gì từng làm mình xấu hổ được đem vào trước lòng thương xót.
Đời tu là nơi những vết thương không còn phải đội lốt sốt sắng để tồn tại.
Đời tu là nơi người ta không cần giữ vẻ thánh thiện bằng cách giấu đi phần người.
Đời tu là nơi con người học đứng trước Thiên Chúa bằng trọn cả lịch sử của mình, không tô hồng, không cắt xén, không trốn chạy.
Và khi một người dám sống như thế, đời tu mới thật sự trở thành con đường của tự do.
Không phải tự do của người không có quá khứ.
Nhưng tự do của người không còn để quá khứ cai trị mình trong bóng tối.
Không phải tự do của người chưa từng vỡ.
Nhưng tự do của người để những chỗ vỡ được ánh sáng đi qua.
Không phải tự do của kẻ quên hết.
Nhưng tự do của người cuối cùng dám sống thật.
CHƯƠNG XI
KHI SỰ THẬT ĐƯỢC ĐÓN NHẬN, ƠN GỌI MỚI CÓ THỂ LỚN LÊN TRONG BÌNH AN
Có một thứ bình an mà nhiều người rất dễ nhầm lẫn trong hành trình ơn gọi. Đó là thứ bình an đến từ việc tạm thời không phải đối diện với điều làm mình đau. Khi một người vừa tìm được một hướng đi có vẻ đẹp, có vẻ thánh thiện, có vẻ cho đời mình ý nghĩa, họ có thể thấy nhẹ hơn. Họ có thể cảm thấy trong lòng dịu lại. Có thể thấy những hỗn độn trước đó như tạm lắng xuống. Có thể nghĩ rằng mình đã tìm ra câu trả lời. Nhưng không phải mọi cảm giác nhẹ đều là bình an thật. Có những cái nhẹ đến từ việc nội tâm vừa tìm được một chỗ bấu víu mới. Có những cái dịu đến từ việc mình tạm thời quên được vết thương cũ trong ánh sáng của một lý tưởng đẹp. Có những cái yên đến từ việc mình đã kể lại câu chuyện đời mình theo một cách dễ chịu hơn. Những bình an ấy không hẳn giả hoàn toàn, nhưng nếu nền móng của chúng chưa đi qua sự thật, thì chúng rất mong manh.
Bình an thật không sinh ra từ né tránh. Bình an thật chỉ lớn lên khi con người bắt đầu chấp nhận sự thật về mình. Đây là điều rất quan trọng. Vì nếu không, người ta sẽ đi tìm bình an ở những nơi thực ra chỉ cho họ tạm quên bất an. Có người tìm trong hoạt động. Có người tìm trong bầu khí đạo đức. Có người tìm trong sự công nhận. Có người tìm trong ý nghĩ rằng mình được gọi cho một điều lớn lao. Có người tìm trong việc được gắn tên với một ơn gọi đẹp. Nhưng những thứ đó, dù có thể nâng đỡ một chặng nào đó, vẫn không đủ để làm nền cho một bình an sâu. Chỉ khi sự thật được đón nhận, nghĩa là khi con người thôi chạy khỏi chính mình, thôi sợ phải nhìn lại động lực, thôi dùng những ngôn ngữ đẹp để che những vùng chưa lành, thôi bám lấy những hình ảnh lý tưởng hóa về đời tu và về bản thân, thì ơn gọi mới bắt đầu có không gian thật để lớn lên.
Có thể nói, sự thật là mảnh đất của bình an. Không có sự thật, mọi bình an đều có nguy cơ chỉ là lớp sương mỏng trên một đầm lầy chưa được khai mở. Người ta vẫn có thể đi, vẫn có thể sốt sắng, vẫn có thể sống kỷ luật, vẫn có thể nói những lời rất đẹp về đời tận hiến, nhưng bên dưới, nội tâm vẫn căng, vẫn sợ, vẫn phòng thủ, vẫn cần được xác nhận, vẫn phải gồng giữ một hình ảnh nào đó để khỏi sụp. Một ơn gọi như thế không thể lớn lên trong bình an thật, vì nó phải liên tục tự vệ trước sự thật. Nó phải chống đỡ những câu hỏi khó. Phải né những vùng đau. Phải giữ cho câu chuyện về mình không bị đập vỡ. Phải bám vào cảm xúc hoặc bầu khí nào đó để tiếp tục tin rằng mình đang đi đúng. Đó không phải là bình an. Đó là mệt.
Chỉ có sự thật mới giải phóng khỏi kiểu mệt ấy.
Nhưng đón nhận sự thật chưa bao giờ là dễ. Vì sự thật nhiều khi đến không phải như một lời khen, mà như một lưỡi gươm. Nó bóc ra những điều ta không muốn thấy. Nó cho ta nhận ra rằng động lực của mình không tinh như mình tưởng. Rằng nơi mình gọi là quảng đại, còn có rất nhiều sợ hãi. Rằng nơi mình gọi là dâng hiến, còn có những nhu cầu được lấp đầy. Rằng nơi mình gọi là bình an ơn gọi, có thể còn lẫn với sự dễ chịu vì tưởng mình đã tìm ra chỗ để khỏi phải đối diện với những cuộc chiến khác. Rằng mình chưa tự do như mình vẫn nói. Rằng quá khứ vẫn đang lên tiếng nhiều hơn mình nghĩ. Rằng có những phần trong trái tim mình vẫn chưa thật sự thuộc về Chúa, chỉ đang tìm Chúa như nơi trú ẩn. Những khám phá như thế làm đau. Có thể làm người ta xấu hổ. Có thể làm sụp đổ một hình ảnh đẹp về bản thân. Có thể khiến người ta cảm thấy như mọi thứ mình xây dựng bấy lâu đang bị lay.
Nhưng chính nơi ấy, một bình an sâu hơn bắt đầu có thể nảy mầm.
Bởi vì chỉ khi con người không còn phải giữ một hình ảnh, họ mới thôi căng. Chỉ khi không còn phải bảo vệ một câu chuyện đẹp về mình, họ mới thôi sợ bị hỏi. Chỉ khi dám thừa nhận rằng mình lẫn lộn, mong manh, bị thương, chưa trưởng thành đủ ở một số điểm, họ mới bắt đầu được sống. Đó là nghịch lý rất lạ của đời sống thiêng liêng: sự thật có thể làm đau trước khi nó làm bình an, nhưng không có sự thật thì không bao giờ có bình an thật. Có thứ bình an đến nhanh nhưng mất rất nhanh vì nó dựa trên ảo tưởng. Có thứ bình an đến chậm, qua nước mắt, qua những lần phải sụp khỏi chính hình dung của mình, nhưng khi đến rồi thì nó vững hơn, lặng hơn, sâu hơn nhiều.
Một người đang phân định ơn gọi khi bắt đầu đón nhận sự thật thường có một chuyển biến rất rõ. Trước đó, họ có thể sống với nhiều thôi thúc mãnh liệt. Có thể nói rất nhiều về đời tu. Có thể đầy quyết tâm. Nhưng cũng rất dễ lo khi bị hỏi, dễ hoảng khi phải chậm lại, dễ bối rối khi nội tâm không còn cảm thấy mạnh như lúc đầu. Sau khi đi qua một chặng đón nhận sự thật, họ thường bớt kịch tính hơn. Bớt cần nói nhiều hơn. Bớt cần chứng minh hơn. Họ có thể không còn hứng khởi theo kiểu ban đầu, nhưng lòng lại vững hơn. Họ không còn chạy theo từng làn sóng cảm xúc để đo ơn gọi của mình nữa. Họ bắt đầu chấp nhận rằng có những ngày rất bình thường, có những ngày không rõ, có những ngày thấy mình yếu đuối, có những ngày phải quay lại đối diện với các vùng chưa lành. Nhưng họ không còn hoảng vì điều đó. Vì giờ đây nền tảng của họ không còn là “mình phải là người có ơn gọi rõ ràng, đẹp đẽ và mạnh mẽ”, mà là “mình muốn đứng trước Chúa trong sự thật”.
Từ chỗ ấy, bình an bắt đầu xuất hiện không phải như một cảm giác ngọt ngào, mà như một sức nặng dịu. Một người như thế có thể nói: tôi chưa hiểu hết mình, nhưng tôi không còn muốn chạy nữa. Tôi chưa hoàn toàn trong, nhưng tôi không còn muốn tô mình cho đẹp nữa. Tôi chưa chắc chắn mọi thứ, nhưng tôi biết mình muốn để Chúa dẫn trong sự thật hơn là tự dắt mình bằng ảo tưởng. Tôi chấp nhận rằng có thể mình phải chậm hơn người khác. Có thể phải chữa lành thêm. Có thể phải nhìn lại vài điều. Nhưng tôi không còn thấy những việc đó là đe dọa đối với ơn gọi. Trái lại, chính trong đó, tôi thấy ơn gọi của mình đang được cứu khỏi những gì không thuộc về nó. Đây là một bình an trưởng thành. Nó không làm người ta phấn khích. Nó làm người ta sâu xuống.
Một trong những dấu chỉ rõ nhất cho thấy sự thật đã bắt đầu được đón nhận là người ta thôi sợ phải phân định lại. Trước đây, chỉ cần nghe đến chữ “xét lại”, “chậm lại”, “soi động lực”, “chữa lành”, là trong lòng họ như nổi sóng. Họ thấy mình bị phủ nhận. Bị nghi ngờ. Bị ngăn cản. Nhưng khi đã bước vào sự thật hơn, họ hiểu rằng phân định lại không chống lại ơn gọi. Nó là một phần của ơn gọi. Họ không còn xem những câu hỏi khó như quân thù. Họ bắt đầu thấy chúng như những chiếc đục Thiên Chúa dùng để chạm khắc. Dĩ nhiên, điều đó vẫn đau. Nhưng nỗi đau ấy không còn làm họ bỏ chạy. Họ học ở lại. Và chính sự ở lại ấy làm cho ơn gọi của họ lớn lên trong bình an.
Cũng chỉ khi sự thật được đón nhận, con người mới có thể yêu Chúa một cách bớt vụ lợi hơn. Trước đó, người ta có thể đến với Chúa bằng rất nhiều nhu cầu chưa được ý thức. Họ cần Ngài để được chữa lành, để được nâng đỡ, để được xác nhận, để được bình yên, để được cứu khỏi hỗn loạn của chính mình. Những điều ấy không xấu. Nhưng nếu không đi xa hơn, tình yêu với Chúa vẫn còn quá gắn với việc Ngài làm gì cho mình. Khi sự thật được đón nhận, con người bắt đầu thấy rõ hơn những nhu cầu ấy, và không còn dùng chúng như trung tâm nữa. Từ từ, họ đến với Chúa ít hơn như người đi xin chỗ trú, và nhiều hơn như người muốn ở lại với chính Ngài. Họ không còn chỉ hỏi: Chúa giúp con đỡ đau được không? mà bắt đầu hỏi: Chúa muốn con sống thật thế nào trước mặt Ngài? Họ không còn chỉ mong được an ủi, mà bắt đầu mong được biến đổi. Từ đó, tình yêu của họ trở nên chín hơn. Và một ơn gọi được nuôi bằng thứ tình yêu ấy sẽ có bình an khác hẳn.
Sự thật được đón nhận cũng giúp người ta sống bình an hơn với giới hạn của đời tu. Nhiều người không bình an trong hành trình tận hiến không chỉ vì bản thân họ có vấn đề, mà vì họ mang trong lòng những mong đợi không thật về đời tu. Họ nghĩ cộng đoàn phải hiểu mình, bề trên phải công bằng hoàn hảo, cầu nguyện phải luôn ngọt, phục vụ phải luôn đầy ý nghĩa, đời tu phải làm mình bớt cô đơn, bớt mong manh, bớt chiến đấu. Khi thực tế không như vậy, họ thất vọng. Nhưng khi sự thật được đón nhận, họ bắt đầu hiểu: đời tu không được dựng để thay thế thiên đàng. Nó là nơi con người mang những giới hạn thật của mình đến để học yêu Chúa và anh em giữa những giới hạn ấy. Người đã chấp nhận sự thật sẽ ít vỡ mộng hơn, vì họ không đòi đời tu phải gánh cho mình những kỳ vọng không thuộc về nó. Và bởi thế, họ bình an hơn.
Có một kiểu bình an rất đẹp nơi những người đã thôi chống lại sự thật. Họ không còn cố tỏ ra mình ổn hơn thực tế. Không còn sốt sắng một cách trình diễn. Không còn dùng ngôn ngữ thiêng liêng để che đi những khó khăn nhân bản. Họ có thể nói đơn sơ: tôi đang học. Tôi còn yếu ở chỗ này. Tôi vẫn phải xin Chúa chữa lành ở chỗ kia. Tôi không còn lý tưởng hóa mình nữa. Nhưng lạ thay, chính vì họ không còn phải gồng nên họ dịu hơn. Họ không dễ bị chạm tự ái như trước. Không quá cần được để ý. Không quá nhạy với chuyện được hay mất một vai trò. Không hoảng khi mình chưa rõ mọi thứ. Họ sống với mình thật hơn, nên cũng sống với người khác nhẹ hơn. Đây là thứ bình an mà không một kỹ thuật tâm lý đơn thuần nào tạo ra được nếu thiếu sự thật và ân sủng.
Ơn gọi chỉ có thể lớn lên trong bình an như thế vì ơn gọi là một mầu nhiệm của tự do. Mà tự do chỉ nở trong sự thật. Người còn sống bằng dối mình thì chưa tự do. Người còn phải bấu vào một hình ảnh về mình thì chưa tự do. Người còn phải chạy trốn những chỗ đau của quá khứ thì chưa tự do. Người còn cần đời tu để khỏi đối diện với những lúng túng nhân bản thì chưa tự do. Có thể họ vẫn đi, vẫn sống, vẫn làm được nhiều việc. Nhưng bên trong, ơn gọi của họ chưa thật sự được thở. Chỉ khi sự thật được đón nhận, các sợi dây vô hình mới bắt đầu nới ra. Khi ấy, con người có thể chọn lại. Có thể yêu lại. Có thể nói lại lời “xin vâng” theo một cách thật hơn. Và lời ấy, vì được nói ra trong tự do lớn hơn, nên cũng bình an hơn.
Cần phải nói thêm rằng đón nhận sự thật không phải là một lần xong mãi mãi. Đây là một hành trình. Có những sự thật ban đầu ta thấy rất rõ, nhưng còn những tầng sâu hơn phải nhiều năm sau mới được chạm tới. Có những ảo tưởng lớn bị bóc ra, nhưng những hình thức tinh vi hơn của cái tôi lại xuất hiện ở chặng khác. Có những vết thương tưởng đã lành, nhưng một biến cố nào đó lại cho thấy chúng vẫn còn đó ở tầng sâu hơn. Bởi vậy, bình an của ơn gọi không phải là bình an của người đã giải quyết xong mọi sự. Nó là bình an của người chấp nhận sống cả hành trình trong ánh sáng. Họ không còn đòi mình phải hoàn tất ngay. Họ chỉ muốn trung thành với sự thật hôm nay Chúa đang cho họ thấy. Và chính sự trung thành nhỏ bé, bền bỉ ấy làm cho ơn gọi của họ lớn lên từng ngày mà không ồn ào.
Một người sống như thế cũng không còn nhìn sự thật như mối đe dọa. Trước đây, họ sợ sự thật sẽ làm mình mất ơn gọi. Giờ đây họ hiểu: chỉ có sự thật mới cứu ơn gọi. Trước đây, họ sợ nếu phải thừa nhận mình còn nhiều lẫn lộn thì mọi thứ coi như hỏng. Giờ họ biết: chính việc dám thừa nhận ấy mới là bước đầu để mọi thứ trở nên thật. Trước đây, họ xem những lúc mình bị lộ ra yếu đuối như dấu thụt lùi. Giờ họ thấy: nếu yếu đuối ấy được mang ra ánh sáng, nó có thể trở thành nơi ân sủng đi vào. Đây là sự đổi mới rất sâu. Và ở đây, bình an không còn là phần thưởng cho những ai mạnh, mà là hoa trái của những ai dám thật.
Sự thật được đón nhận cũng làm ơn gọi bền hơn trước thử thách. Người sống bằng ảo tưởng thì chỉ cần một cú va là dễ gãy, vì họ không có nhiều liên hệ với thực tế. Nhưng người đã đi qua hành trình nhận ra chính mình thì khác. Họ biết mình có gì yếu. Biết những vùng nào cần canh chừng. Biết điều gì nơi mình dễ bị tổn thương. Biết lúc nào mình đang phản ứng vì quá khứ hơn là vì hiện tại. Biết lúc nào mình cần dừng lại để lắng. Biết lúc nào mình đang dùng điều thiêng liêng để trốn điều thật. Chính tri thức khiêm tốn ấy làm họ vững. Không phải vì họ không còn mỏng giòn. Nhưng vì họ không còn ngây thơ về sự mỏng giòn của mình nữa. Và người biết mình mỏng giòn thường bám vào Chúa cách thật hơn người tưởng mình mạnh.
Có thể nói, khi sự thật được đón nhận, ơn gọi thôi là một giấc mơ đẹp và trở thành một tương quan sống động. Nó không còn sống nhờ bầu khí, nhờ tưởng tượng, nhờ những khoảnh khắc bừng cháy nhất thời. Nó bắt đầu cắm rễ trong đời thường. Trong cầu nguyện đơn sơ. Trong việc chấp nhận mình cần tiếp tục được chữa lành. Trong khả năng nói chuyện thật với người đồng hành. Trong sự không xấu hổ khi phải thừa nhận mình chưa tới. Trong lòng kiên nhẫn với tiến trình của Chúa. Trong sự thôi chạy trốn khi nghe điều mình không thích. Trong việc có thể nhìn các ơn gọi khác mà không bị đe dọa. Trong việc có thể sống hôm nay mà không cần phải có một bảo đảm tương lai để thấy đời mình có ý nghĩa. Một ơn gọi như thế ít ồn nhưng chắc. Ít dữ dội nhưng bền. Và bình an của nó thường không nằm trên mặt, mà nằm ở chiều sâu.
Sau cùng, phải nhớ rằng bình an không phải là mục tiêu tự thân. Người ta không sống để đi tìm cảm giác bình an. Người ta sống để ở trong sự thật của Thiên Chúa. Nhưng lạ thay, khi một linh hồn bắt đầu ở trong sự thật ấy, bình an thường đến như hoa trái. Không phải lúc nào cũng là cảm giác êm. Có khi vẫn đau. Vẫn chiến đấu. Vẫn khô khan. Vẫn phải đi qua những vùng chưa rõ. Nhưng ở giữa tất cả, có một điều rất khác: người ấy không còn chiến đấu để bảo vệ một điều giả nữa. Họ đang chiến đấu trong ánh sáng. Và cuộc chiến trong ánh sáng, dù khó, vẫn bình an hơn rất nhiều so với cuộc sống bị điều khiển bởi những gì bị chôn giấu.
Khi sự thật được đón nhận, ơn gọi mới có thể lớn lên trong bình an vì cuối cùng nó cũng có đất thật để cắm rễ.
Không còn cắm rễ trên phản ứng.
Không còn cắm rễ trên sợ hãi.
Không còn cắm rễ trên nhu cầu phải trở thành một ai đó đặc biệt.
Không còn cắm rễ trên việc dùng Chúa như nơi trú ẩn.
Nhưng cắm rễ trên một trái tim đã thôi chạy.
Một trái tim dám để ánh sáng đi vào.
Một trái tim chấp nhận rằng mình được yêu ngay cả khi không đẹp như mình tưởng.
Một trái tim bắt đầu chọn Chúa trong tự do hơn, thật hơn, nghèo hơn và vì thế cũng sâu hơn.
Đó là nơi bình an sinh ra.
Không phải bình an của người đã xong.
Nhưng bình an của người cuối cùng đã không còn sợ sự thật nữa.
Và chỉ nơi bình an ấy, ơn gọi mới có thể lớn lên không phải như một cơn bốc cháy, nhưng như một ngọn lửa bền trong gió, một ngọn lửa đã đi qua thanh luyện mà vẫn còn sáng.
CHƯƠNG XII
DẤU CHỈ CUỐI CÙNG CỦA MỘT ƠN GỌI THẬT LÀ KHẢ NĂNG HIẾN DÂNG TRONG TỰ DO, KHIÊM TỐN VÀ NIỀM VUI
Sau rất nhiều chặng đường của phân định, của thanh luyện, của những lần phải dừng lại để hỏi cho đến cùng điều gì đang thật sự thúc đẩy trái tim mình, của những lần phải chấp nhận rằng không phải cứ cảm động là đã được gọi, không phải cứ sốt sắng là đã trưởng thành, không phải cứ muốn dâng hiến là đã đủ tự do để dâng hiến, cuối cùng hành trình ấy phải đi tới một điểm rất quan trọng: nhìn xem con người ấy có khả năng hiến dâng hay chưa. Không phải khả năng nói về hiến dâng. Không phải khả năng xúc động trước lý tưởng hiến dâng. Không phải khả năng ao ước một đời tận hiến thật đẹp. Nhưng là khả năng thực sự trao đời mình trong tự do, khiêm tốn và niềm vui.
Đó là dấu chỉ cuối cùng, bởi vì mọi điều trước đó, nếu là thật, đều phải đi về đây. Một tiếng gọi của Thiên Chúa, nếu đã được đón nhận đúng, sẽ không dừng ở chỗ làm cho một người trở nên say mê một lý tưởng. Nó sẽ dẫn họ tới chỗ có thể dâng chính mình. Một hành trình chữa lành, nếu đã đi đúng hướng, sẽ không chỉ làm cho một người bớt rối hơn. Nó sẽ giúp họ có thể hiến dâng mà không dùng lời khấn như nơi trốn. Một tiến trình phân định, nếu đã sinh hoa trái, sẽ không chỉ làm cho một người hiểu mình hơn. Nó sẽ làm cho họ đủ tự do để nói “xin vâng” mà không bị kéo bởi sợ hãi, không bị đẩy bởi áp lực, không bị điều khiển bởi những thiếu hụt chưa lành. Sau cùng, ơn gọi thật không chỉ được nhận ra ở điều người ta cảm thấy, nhưng ở điều người ta có thể trao.
Hiến dâng là từ rất đẹp, nhưng cũng rất dễ bị nói quá nhanh. Có người dùng nó như một ngôn ngữ thiêng liêng đầy sức hấp dẫn. Có người lặp lại nó trong cầu nguyện, trong các bài chia sẻ, trong những lúc sốt sắng. Có người yêu thích hình ảnh một đời “hiến trọn”. Nhưng chỉ khi đứng trước thực tại của chữ hiến dâng, người ta mới thấy nó đòi hỏi đến mức nào. Hiến dâng không phải là một cảm xúc. Hiến dâng là trao quyền sở hữu đời mình cho Thiên Chúa. Là thôi dùng đời mình như món đồ để giữ cho cái tôi được an toàn. Là để cho Chúa có quyền đi vào tương lai của mình. Là chấp nhận rằng từ nay mình không sống trước hết để hoàn thành câu chuyện mình tự viết, nhưng để thuộc về ý muốn của Ngài. Điều ấy không thể xảy ra thật nếu không có tự do. Vì không ai có thể trao điều mình đang nắm bằng co rút. Không ai có thể hiến dâng thật khi bên trong vẫn đang bấu víu để sinh tồn.
Cho nên, dấu chỉ cuối cùng của một ơn gọi thật trước hết là khả năng hiến dâng trong tự do.
Tự do ở đây không phải là cảm giác không bị ràng buộc gì cả. Cũng không phải thứ tự do của người muốn giữ mọi cánh cửa mở để mình còn đường lui. Tự do của ơn gọi là thứ tự do của một con người đã đi qua đủ nhiều sự thật để không còn phải dùng lời khấn như cách né tránh đời sống. Họ có thể chọn Chúa không phải vì ngoài kia không còn gì để chọn, nhưng vì lòng họ thật sự nghiêng về Ngài. Họ có thể hiến dâng không phải vì bị đẩy bởi gia đình, cộng đoàn, danh dự hay một câu chuyện đẹp về bản thân, nhưng vì đã thấy rằng chính trong việc thuộc về Chúa, đời mình đi vào chân lý sâu nhất. Người có tự do như thế không nhất thiết là người không còn chút do dự nhân loại nào. Nhưng dưới mọi dao động, họ không bị nô lệ. Họ có thể chờ nếu cần. Có thể phân định lại nếu phải. Có thể lùi lại nếu thấy mình chưa đủ thật. Và chính vì thế, nếu họ bước tới, bước tới ấy có chiều sâu hơn nhiều.
Một người có ơn gọi thật không hiến dâng như người bị ép tới bàn thờ. Họ không hiến dâng như người tự trói mình trong một quyết định mà lòng chưa kịp hiểu. Họ không hiến dâng như người sợ nếu không nói “xin vâng” thì đời mình sẽ trống rỗng. Họ không hiến dâng như người phải nắm lấy đời tu để khỏi rơi vào khủng hoảng căn tính. Họ hiến dâng như người đã thấy ánh sáng đủ để biết mình đang trao gì, cho ai, và với cái giá nào. Điều đó không làm họ bớt run. Có thể họ vẫn run. Vẫn thấy mình nhỏ bé. Vẫn cảm thấy con đường này quá lớn. Nhưng cái run ấy không còn là run vì bị dồn, mà là run của tình yêu đứng trước điều thánh.
Tự do trong hiến dâng còn biểu lộ ở chỗ người ấy không cần phải bôi xấu các ơn gọi khác để bảo vệ quyết định của mình. Họ không cần khinh hôn nhân để yêu đời tận hiến. Họ không cần chê thế gian để chọn Chúa. Họ không cần làm cho những con đường khác trở thành mờ tối để con đường mình đi có vẻ sáng hơn. Họ có thể nhìn thấy vẻ đẹp của gia đình, của tình yêu đôi lứa, của lao động giữa đời, của một đời sống bình thường mà vẫn không đổi lòng. Chính sự bình thản ấy cho thấy lòng họ đang chọn chứ không phản ứng. Và một sự chọn lựa không phản ứng, không chống đối, không xây trên cay đắng, thường là dấu rất đẹp của tự do.
Nhưng một ơn gọi thật không chỉ hiến dâng trong tự do. Nó còn hiến dâng trong khiêm tốn.
Khiêm tốn là một từ khác cũng dễ bị hiểu lầm. Có người tưởng khiêm tốn là nói mình chẳng là gì. Có người tưởng khiêm tốn là làm bộ nhỏ bé. Có người tưởng khiêm tốn là sống co lại, không dám nhận điều Chúa làm trong mình. Nhưng khiêm tốn trong ơn gọi sâu hơn nhiều. Đó là việc một con người sau khi đã đi qua hành trình phân định, chữa lành, va chạm với chính những động lực lẫn lộn của mình, không còn nhìn ơn gọi như huy chương chứng minh rằng mình tốt hơn người khác. Họ không nhìn ơn gọi như dấu xác nhận cho bản thân. Họ không xem việc được gọi là bằng chứng rằng mình đặc biệt theo kiểu cái tôi rất thích. Họ không bước vào đời tu như người đi lên một nấc thang cao hơn người khác. Họ bước vào như người biết mình được thương xót.
Một ơn gọi trưởng thành luôn có dấu ấn của lòng biết ơn nhiều hơn lòng tự hào. Người ấy có thể cảm thấy con đường mình đi thật đẹp, nhưng họ không nghĩ mình hay ho vì đi con đường ấy. Họ không coi ơn gọi là phần thưởng cho sự đạo đức riêng. Họ không sống như người sở hữu một điều làm mình vượt trội. Trái lại, càng đi vào thật, họ càng thấy nếu có điều gì đẹp trong hành trình này thì trước hết là vì Thiên Chúa đi bước trước, vì Ngài kiên nhẫn, vì Ngài không bỏ khi mình lẫn lộn, vì Ngài chữa lành, vì Ngài dẫn dắt, vì Ngài làm được điều mình không tự làm nổi. Người như thế thường ít nói lớn về mình. Ít cần được gọi là “có ơn gọi”. Ít thích đứng ở vị trí được ngưỡng mộ. Họ không lấy việc tận hiến để dựng nên một bản ngã thiêng liêng. Họ chỉ thấy mình được mời gọi bước vào một mầu nhiệm lớn hơn mình rất nhiều.
Khiêm tốn còn ở chỗ người ấy không ảo tưởng về bản thân. Họ biết mình vẫn yếu ở đâu. Biết mình vẫn còn những giới hạn nào. Biết mình vẫn cần Chúa từng ngày. Biết đời tu không làm họ thành thánh ngay lập tức. Biết nếu không bám vào ân sủng thì mình có thể lệch. Biết mình không vào cộng đoàn như người cứu tinh, nhưng như người cũng cần được cứu. Đây là một điều rất đẹp. Vì nhiều bi kịch trong đời tận hiến không đến từ việc người ta không có lý tưởng, mà từ việc người ta mang vào đó một cái tôi quá lớn. Họ nghĩ mình sẽ làm được nhiều điều, sẽ sống đẹp, sẽ khác biệt, sẽ giữ vững. Nhưng người có ơn gọi thật, sau thanh luyện, thường dịu hơn. Họ không còn tự tin kiểu ngây thơ vào sức riêng. Họ không còn dựng những hình ảnh lớn về mình. Họ đi vào đời tận hiến với lòng biết rằng nếu có thể trung thành, thì đó sẽ là hoa trái của ơn Chúa nhiều hơn là thành tích bản thân.
Chính khiêm tốn ấy làm cho ơn gọi trở nên an toàn hơn. Vì người khiêm tốn không dễ sụp đổ hoàn toàn khi thấy mình yếu. Họ không cần che giấu các giới hạn bằng mặt nạ sốt sắng. Họ không quá sốc khi gặp thử thách nội tâm. Họ không vội phán xét người khác, vì biết lòng người phức tạp thế nào. Họ không sống ơn gọi như người đi bảo vệ hình ảnh, mà như người đi trong lòng thương xót. Và một lời hiến dâng đi ra từ lòng thương xót thường thật hơn, mềm hơn, bền hơn nhiều so với một lời hiến dâng đi ra từ nỗ lực chứng minh bản thân.
Thế nhưng, nếu chỉ nói đến tự do và khiêm tốn thôi thì vẫn chưa đủ. Dấu chỉ cuối cùng của một ơn gọi thật còn nằm ở niềm vui.
Niềm vui ở đây không phải là sự phấn khích nhất thời. Không phải cảm giác lâng lâng trong vài thời điểm cầu nguyện sốt sắng. Không phải nụ cười bề ngoài của một người luôn tỏ ra ổn. Niềm vui của ơn gọi thật là một thứ sáng nhẹ ở bên trong. Nó có thể cùng tồn tại với nước mắt, với sợ hãi nhân loại, với những ngày mệt, với những đêm tối đức tin, với các chiến đấu rất thật. Nhưng dưới tất cả, vẫn có một dòng thầm nói rằng: con đường này, dù đắt, vẫn là nơi lòng tôi được đặt đúng chỗ. Người có niềm vui ấy không phải lúc nào cũng dễ chịu. Nhưng họ có một sự bằng lòng sâu. Một cảm giác thuộc về. Một sự dịu của người biết mình không còn chạy sai hướng.
Niềm vui là dấu rất quan trọng vì không ai có thể sống lâu trong một sự hiến dâng thật mà hoàn toàn không có niềm vui. Có thể có những giai đoạn khô khan. Có thể có những lúc tăm tối. Nhưng nếu tận sâu, ơn gọi ấy chỉ toàn căng, toàn gồng, toàn cố sức tự thuyết phục, toàn phải giữ hình ảnh, toàn phải nén những điều mình không dám nhìn, thì đó là một dấu đáng lo. Chúa không gọi con người vào một mối tương giao làm họ chết dần trong giả tạo. Ngài có thể gọi họ vào thập giá, đúng. Nhưng thập giá của Chúa, dù nặng, không giết niềm vui. Nó thanh luyện niềm vui khỏi những thứ rẻ tiền và để lại một niềm vui bền hơn, trầm hơn.
Người có ơn gọi thật thường không vui vì đời tu dễ. Họ vui vì thấy đời mình có thể được trao. Họ không vui vì mình được đứng ở chỗ cao. Họ vui vì thấy Chúa nhận lấy phần đời nhỏ bé của mình. Họ không vui vì nghĩ mình chắc chắn sẽ làm được mọi sự. Họ vui vì thấy mình được ở trong bàn tay Đấng trung tín. Họ không vui vì con đường này không có đau khổ. Họ vui vì ngay cả đau khổ cũng có ý nghĩa khi sống với Chúa. Niềm vui ấy không ồn ào. Thường rất kín. Nhưng ai sống gần những người có ơn gọi thật thường sẽ cảm được một điều gì đó rất lạ: họ không làm đời tận hiến trở thành gánh nặng bi kịch. Họ có thể nghiêm túc, có thể sâu, có thể ít nói, nhưng nơi họ có một độ sáng. Một sự thanh thoát nào đó. Một nét như thể họ không bị giữ ở đây bằng xiềng xích.
Niềm vui ấy chỉ có thể xuất hiện khi tự do và khiêm tốn đã thật sự gặp nhau. Nếu có tự do mà không khiêm tốn, người ta có thể sống ơn gọi như tự khẳng định mình. Nếu có khiêm tốn mà không tự do, người ta có thể sống như người thu mình trong sợ hãi. Nếu có tự do và khiêm tốn mà không có niềm vui, có thể vẫn còn điều gì đó trong lòng chưa thực sự trao. Nhưng khi cả ba điều ấy gặp nhau, ơn gọi có một vẻ đẹp rất đặc trưng. Người ấy không bị ép, nên nhẹ. Người ấy không tự tôn, nên dịu. Người ấy biết mình đang trao điều gì cho ai, nên sáng. Đây là vẻ đẹp mà không một màn trình diễn thiêng liêng nào bắt chước được.
Cũng phải nói rằng niềm vui không phải lúc nào cũng đến sớm. Có những người phải đi qua nhiều năm thanh luyện mới tới được thứ vui sâu ấy. Ban đầu, họ có thể đầy hào hứng nhưng chưa phải vui sâu. Hào hứng thường gắn với tưởng tượng đẹp, với khởi đầu mới, với cảm giác mình đang bước vào điều lớn lao. Nhưng niềm vui trưởng thành chỉ đến sau khi nhiều ảo tưởng bị bóc đi. Sau khi người ta biết đời tu không phải thiên đàng. Sau khi biết mình không tốt như mình tưởng. Sau khi biết cộng đoàn không hoàn hảo. Sau khi biết Chúa không phải lúc nào cũng cho cảm giác gần gũi. Sau khi biết lời khấn không làm mình hết chiến đấu. Sau tất cả những điều đó, nếu một người vẫn có thể nói: con vẫn muốn thuộc về Ngài ở đây, thì niềm vui nảy sinh từ chỗ ấy sâu hơn nhiều. Nó không còn sống nhờ mộng. Nó sống nhờ chân lý.
Có thể hình dung thế này: một ơn gọi non trẻ thường giống ngọn lửa bùng. Sáng lắm, ấm lắm, đẹp lắm. Nhưng cũng rất dễ bị gió làm thay đổi. Còn một ơn gọi đã đi qua thanh luyện và chạm tới khả năng hiến dâng trong tự do, khiêm tốn và niềm vui, thì giống ngọn đèn âm. Không bùng dữ dội, nhưng cháy bền. Không phô mình, nhưng soi đường. Không cần được nhìn ngắm, nhưng vẫn trung thành với ánh sáng của nó qua đêm dài. Hội Thánh không chỉ cần những khởi đầu rực cháy. Hội Thánh cần những ngọn đèn như thế.
Một người có ơn gọi thật cũng hiến dâng với niềm vui vì họ không còn quá bận với câu hỏi mình được gì. Họ bắt đầu vui trong việc được trao hơn là được nhận. Điều này không có nghĩa họ hết nhu cầu nhân loại. Nhưng nhu cầu ấy không còn là trung tâm. Trước đây, có thể họ đến với đời tu để tìm chữa lành, tìm bình an, tìm căn tính, tìm nơi thuộc về. Sau thanh luyện, họ vẫn nhận được những điều ấy ở mức nào đó, nhưng đó không còn là lý do chính khiến họ ở lại. Họ ở lại vì yêu. Và người yêu thì vui khi được trao, dù cái trao ấy có giá. Niềm vui của họ không còn là niềm vui của người tìm được nơi bù đắp, mà là niềm vui của người biết đời mình có thể trở thành quà tặng.
Đó là chỗ rất đẹp của hiến dâng. Hiến dâng không làm con người nhỏ đi. Nó mở họ ra. Không làm họ mất bản thân, nhưng trả họ về chân lý sâu nhất của bản thân. Không làm họ buồn theo kiểu bị tước đoạt, nhưng làm họ vui theo kiểu được đặt đúng chỗ. Dĩ nhiên, không phải ngày nào họ cũng cảm thấy rõ điều đó. Có những ngày sẽ rất khô, rất nặng, rất tối. Nhưng niềm vui sâu vẫn có thể ở dưới đáy. Giống như nước ngầm chảy dưới đất dù mặt đất có lúc nứt nẻ. Người có ơn gọi thật không sống nhờ cảm giác ngày nào cũng vui. Họ sống nhờ một niềm xác tín đã đi vào xương thịt: tôi thuộc về Chúa ở đây, và điều đó, dù khó, vẫn là niềm vui của đời tôi.
Nếu nhìn như thế, ta hiểu vì sao dấu chỉ cuối cùng của ơn gọi thật không phải là tài năng, không phải là sự nổi bật, không phải là mức độ sốt sắng ban đầu, không phải là những trải nghiệm thiêng liêng mạnh, thậm chí cũng không phải là khả năng chịu đựng đơn thuần. Dấu chỉ cuối cùng là khả năng hiến dâng trong tự do, khiêm tốn và niềm vui. Vì chỉ ở đó, tình yêu mới đủ trưởng thành để bền. Chỉ ở đó, ơn gọi mới thôi là ý tưởng và trở thành lễ dâng. Chỉ ở đó, con người mới thực sự không dùng Chúa như giải pháp, nhưng thuộc về Ngài như cùng đích.
Người có thể hiến dâng như thế thường không cần phải nói nhiều về ơn gọi của mình. Họ sống nó. Không như người hùng, nhưng như người được thương xót. Không như người chinh phục điều cao cả, nhưng như người được mời bước vào một mầu nhiệm lớn hơn mình. Không như người nắm chắc tương lai, nhưng như người đặt tương lai vào tay Chúa. Không như người hoàn hảo, nhưng như người biết mình yếu mà vẫn dám trao. Và bởi vì họ biết mình yếu, lời trao của họ càng đẹp. Vì nó không còn dựa trên ảo tưởng rằng mình sẽ không bao giờ ngã, nhưng trên lòng tín thác rằng Thiên Chúa đủ trung thành để nâng đỡ.
Sau cùng, đây có lẽ là nơi mọi chặng đường của cuốn sách này muốn dẫn tới.
Không phải chỉ để cảnh báo rằng đi tu không phải là lối thoát.
Không phải chỉ để nói về những động lực sai cần được thanh luyện.
Không phải chỉ để nhắc rằng phải phân định kỹ, phải chữa lành nội tâm, phải sống thật với quá khứ.
Mà để đi tới chỗ này: ơn gọi thật chỉ chín khi một con người có thể đứng trước Thiên Chúa và nói lời hiến dâng của mình trong tự do, khiêm tốn và niềm vui.
Tự do, vì không còn bị xiềng bởi sợ hãi và ảo tưởng.
Khiêm tốn, vì biết tất cả là ơn và mình không sở hữu gì để tự hào.
Niềm vui, vì cuối cùng đời mình không còn bị kéo lê bởi những chạy trốn, nhưng được đặt vào nơi nó thuộc về.
Một lời “xin vâng” như thế không nhất thiết phải lớn tiếng.
Nhưng nó có sức nặng của cả một hành trình trưởng thành.
Nó có nước mắt của nhiều lần phải thật.
Có ánh sáng của nhiều lần bị bóc đi lớp giả.
Có sự dịu của một trái tim đã thôi gồng.
Có sự sáng của một con người biết mình không hoàn hảo, nhưng không còn trốn nữa.
Và khi một người đạt tới chỗ ấy, ta có thể nói rằng ơn gọi nơi họ không còn chỉ là một khởi đầu đẹp.
Nó đã trở thành một sự trao hiến có thể đứng vững.
Đó là dấu chỉ cuối cùng.
Và cũng là dấu chỉ đẹp nhất.
LỜI KẾT
Có lẽ sau tất cả những gì đã đi qua, sau rất nhiều lớp chữ đã được mở ra, rất nhiều lớp lòng đã được bóc ra, rất nhiều ảo tưởng đã được gọi đúng tên, rất nhiều bóng tối đã được đưa ra ánh sáng, điều còn lại không phải là một công thức để xác định ơn gọi, cũng không phải một bảng tiêu chuẩn lạnh lùng để kết luận ai có, ai không, ai xứng, ai chưa xứng. Điều còn lại, sau cùng, là một lời mời trở về với sự thật nền tảng nhất của đời người trước mặt Thiên Chúa. Rằng ơn gọi trước hết là sáng kiến của Ngài. Rằng đời tận hiến không phải sản phẩm của áp lực, của tổn thương, của mặc cảm, của chạy trốn, của thất bại tình cảm, của sợ hãi trước đời thường, hay của nhu cầu tìm một mái che cho một trái tim chưa được chữa lành. Rằng nếu con người bước vào hành trình ấy mà không có tự do nội tâm, không có động lực ngay lành, không có sự thật, không có lòng can đảm để nhìn lại các vết thương của mình, thì cái gọi là ơn gọi ấy rất dễ chỉ là một câu chuyện đẹp mà cái tôi dựng lên để cứu chính mình khỏi phải đối diện với sự thật.
Và chính vì thế, điều quan trọng nhất không phải là đi nhanh đến đâu. Không phải là giữ được một hình ảnh đẹp về mình lâu đến đâu. Không phải là làm cho người khác tin rằng mình có ơn gọi mạnh đến đâu. Cũng không phải là bám được bao lâu vào một tiến trình, một dự định, một môi trường, một giấc mơ. Điều quan trọng nhất là một ngày nào đó, một con người có thể đứng trước mặt Thiên Chúa với hai bàn tay không còn nắm chặt những ảo tưởng của mình nữa, và nói lên một lời thật. Có thể lời ấy là: “Lạy Chúa, con được gọi.” Có thể là: “Lạy Chúa, con cần chậm lại.” Có thể là: “Lạy Chúa, con chưa tự do.” Có thể là: “Lạy Chúa, con đã dùng ơn gọi như lối thoát.” Có thể là: “Lạy Chúa, con cần được chữa lành.” Có thể là: “Lạy Chúa, con xin dừng lại.” Có thể là: “Lạy Chúa, con vẫn muốn theo Ngài.” Nhưng dù là lời nào, nếu đó là lời thật, thì chính ở đó, một hành trình trưởng thành bắt đầu.
Vì Thiên Chúa không xây dựng ơn gọi trên giả vờ.
Ngài không cần những trái tim biết nói rất đẹp nhưng không dám thật.
Ngài không cần những bước chân đi rất nhanh nhưng không biết mình đang đi vì ai.
Ngài không cần những con người dùng nhà dòng như nơi trú ẩn khỏi đời, khỏi quá khứ, khỏi tổn thương, khỏi cô đơn, khỏi thất bại, khỏi chính bản thân mình.
Ngài không cần những lời khấn nói ra để che những chỗ rạn bên trong.
Ngài không cần những hy sinh chỉ là hình thức cao đẹp của nhu cầu bù đắp.
Ngài không cần những cuộc hiến dâng được đẩy đi bởi áp lực của gia đình, của cộng đoàn, của tiếng khen, của sự kỳ vọng, hay của nỗi sợ mất một hình ảnh đẹp về chính mình.
Điều Ngài muốn là sự thật.
Không phải sự thật như một bản án.
Nhưng sự thật như cánh cửa của tự do.
Không phải sự thật để làm con người nhục nhã.
Nhưng sự thật để con người thôi sống hai mặt.
Không phải sự thật để dập tắt ơn gọi.
Nhưng sự thật để cứu ơn gọi khỏi ảo tưởng.
Đó là điều rất lớn mà người trẻ, người tận hiến, người đồng hành thiêng liêng, cộng đoàn, gia đình, và cả Hội Thánh cần nhớ. Bởi vì biết bao đau đớn đã xảy ra chỉ vì người ta quá vội gọi tên “ơn gọi” cho một chuyển động nội tâm chưa được thanh luyện. Biết bao cuộc đời đã bước vào với một trái tim chưa đủ tự do, rồi những năm tháng sau phải sống trong căng, trong gồng, trong mệt, trong phòng thủ, trong bù trừ, trong lệ thuộc, trong chán nản, trong một thứ trung thành bề ngoài mà bên trong ngày càng khô héo. Biết bao cộng đoàn đã bị thương không phải chỉ vì tội lỗi lộ liễu, mà vì những con người bước vào bằng động lực không ngay lành, mang theo những vết thương không chịu nhìn nhận, những nhu cầu không dám gọi tên, những nỗi sợ được che bằng ngôn ngữ sốt sắng, để rồi sống với nhau bằng cả phần tối chưa được đưa ra ánh sáng. Biết bao người trẻ đã tưởng mình thất bại khi phải dừng lại, trong khi thật ra chính lúc đó sự thật đang cứu họ khỏi một cuộc đời không thuộc về mình.
Cho nên, điều cần được công bố lại rất mạnh, rất rõ, rất sâu là thế này: đi tu không phải là lối thoát.
Không phải lối thoát cho một mối tình đổ vỡ.
Không phải lối thoát cho những áp lực gia đình.
Không phải lối thoát cho một tuổi thơ thiếu bình an.
Không phải lối thoát cho mặc cảm cá nhân.
Không phải lối thoát cho sự sợ hãi trước hôn nhân.
Không phải lối thoát cho nỗi hoang mang trước tương lai.
Không phải lối thoát cho nhu cầu được công nhận.
Không phải lối thoát cho cơn đói được thuộc về.
Không phải lối thoát cho những phần đời mình không muốn nhìn.
Đời tu không phải là nơi con người trốn khỏi sự thật.
Đời tu là nơi con người phải sống trong sự thật.
Đời tu không phải nơi ký ức bị xóa.
Đời tu là nơi ký ức được cứu chuộc.
Đời tu không phải nơi tổn thương biến mất vì thay đổi môi trường.
Đời tu là nơi tổn thương phải được đem vào ánh sáng để Thiên Chúa chạm tới.
Đời tu không phải là một sân khấu cho hình ảnh đạo đức của bản thân.
Đời tu là bàn thờ nơi con người bị bẻ ra, bị thanh luyện, bị làm thật.
Chính ở đây, ta hiểu tại sao phân định quan trọng đến vậy. Phân định không phải là nghi ngờ ơn gọi. Phân định là bảo vệ ơn gọi. Bảo vệ khỏi cảm xúc nhất thời. Bảo vệ khỏi những nỗi đau đội lốt tiếng Chúa. Bảo vệ khỏi trí tưởng tượng lãng mạn về đời tu. Bảo vệ khỏi cái tôi muốn dùng ngôn ngữ thiêng liêng để dựng nên một bản sắc đẹp cho mình. Bảo vệ khỏi hấp tấp. Bảo vệ khỏi nỗi sợ rằng nếu không nắm thật nhanh, ơn gọi sẽ vuột khỏi tay. Bảo vệ khỏi thói quen lấy phản ứng làm chọn lựa. Bảo vệ khỏi việc gọi tên thánh cho những gì thực ra vẫn đang bị điều khiển bởi phần chưa lành trong nội tâm.
Và vì phân định là bảo vệ ơn gọi, nên phân định phải đi rất sâu. Không dừng ở chỗ “con có thích đời tu không”. Không dừng ở chỗ “con có xúc động khi cầu nguyện không”. Không dừng ở chỗ “con có muốn dâng đời cho Chúa không”. Những câu đó chưa đủ. Cần đi tới tận cùng hơn: con có đang tự do không. Con có đang phản ứng với một nỗi đau nào đó không. Con có đang dùng ơn gọi để che một khoảng trống tình cảm không. Con có đang chạy trốn đời thường không. Con có đang cần đời tu để chứng minh mình có giá trị không. Con có đang muốn trở thành một ai đó đáng kính hơn là thật sự thuộc về Chúa không. Con có đang yêu Chúa hay đang cần Chúa như nơi nương? Con có thể chọn Ngài cả khi những con đường khác cũng đẹp không. Con có thể để người khác chất vấn động lực của mình không. Con có chấp nhận chậm lại không. Con có dám nhìn mình không. Con có dám để ánh sáng chạm tới lịch sử thật của mình không.
Những câu hỏi ấy đau.
Nhưng chính vì đau nên chúng cứu.
Vì chỉ khi một con người dám đi qua chúng, họ mới bắt đầu ra khỏi cái dễ chịu giả của những câu trả lời nhanh.
Chỉ khi ấy, tự do nội tâm mới có cơ hội nảy mầm.
Và tự do nội tâm là điều không thể thiếu. Không có tự do, không thể có hiến dâng thật. Không có tự do, mọi lời “xin vâng” đều có nguy cơ chỉ là tiếng nói của áp lực, của mặc cảm, của sợ hãi, của nhu cầu được giữ an toàn, của nỗi cô đơn không chịu nổi chính mình. Tự do nội tâm không có nghĩa là hoàn hảo. Không có nghĩa là không còn những chiến đấu. Nhưng là giữa tất cả những mong manh ấy, con người không còn bị kéo lê một cách mù quáng. Họ có thể chờ. Có thể nhìn lại. Có thể chấp nhận bị hỏi. Có thể đứng một mình trước mặt Chúa mà không hoảng. Có thể thấy các ơn gọi khác mà không phản ứng. Có thể sống hôm nay mà không cần lấy danh nghĩa “người có ơn gọi” để giữ cho đời mình có vẻ ý nghĩa. Và chính người như thế, nếu được gọi, sẽ bước vào với nền móng vững hơn rất nhiều.
Nhưng tự do không đến nếu không có chữa lành.
Chữa lành là một phần của phân định, không phải kẻ thù của ơn gọi.
Một linh hồn được gọi không phải là linh hồn không có thương tích.
Một linh hồn được gọi là linh hồn dám để Thiên Chúa bước vào chính những thương tích ấy.
Có những người sợ chữa lành vì tưởng rằng nếu mình phải đối diện với những vùng đau, với lịch sử gia đình, với lệch lạc tình cảm, với những vết cắt của tuổi thơ, với những nhu cầu chưa được gọi tên, thì ơn gọi sẽ tan. Nhưng không. Chữa lành không làm mất ơn gọi. Chữa lành chỉ làm mất những gì ơn gọi không phải. Nó bóc đi ảo tưởng. Nó tháo các nút buộc vô hình. Nó làm con người bớt cần dùng đời tu như nơi trốn. Nó giúp họ nhìn Chúa không như giải pháp cho khủng hoảng bản thân, mà như Đấng đáng để mình yêu và thuộc về. Nó giúp họ đi từ chỗ cần ơn gọi để tồn tại, đến chỗ có thể sống mà không bấu víu, và chính vì thế mới thật sự tự do để trao đời mình.
Không ai bị nhục vì cần chữa lành.
Không ai mất phẩm giá vì phải phân định lại.
Không ai nhỏ đi trước mặt Chúa vì phải thú nhận mình đã lẫn lộn.
Không ai thất bại chỉ vì phải lùi lại.
Trái lại, nhiều khi chính những người ấy mới đang bước vào chiều sâu thật của đời sống thiêng liêng.
Vì họ thôi diễn.
Thôi gồng.
Thôi giữ mặt nạ.
Thôi gọi tên Chúa cho những điều không phải của Chúa.
Thôi dùng điều thánh để che điều đau.
Thôi lấy một câu chuyện đẹp về mình làm nơi trú ẩn.
Và bắt đầu thật.
Mà sự thật, dù làm người ta khóc, vẫn luôn là vùng đất duy nhất nơi bình an có thể sinh ra.
Có lẽ đây cũng là điều rất cần nói lại cho những ai từng phải dừng lại, lùi lại, hoặc nói không. Vì biết bao người đã mang mặc cảm chỉ vì một hành trình tu trì không đi đến nơi họ từng nghĩ. Họ tưởng như mình làm hỏng một điều thiêng liêng. Tưởng như mình bị loại. Tưởng như mình thất bại trước mặt Chúa. Nhưng không. Dừng lại không nhất thiết là thất bại của ơn gọi. Nhiều khi, đó là chiến thắng của sự thật. Một tiếng “không” với con đường không thuộc về mình có thể là tiếng “xin vâng” sâu nhất với thánh ý Chúa. Một bước lùi khỏi một hình thức tận hiến có thể là bước tiến vào căn tính thật của mình trước mặt Thiên Chúa. Một lần buông một giấc mơ đạo đức có thể là cách Chúa cứu một linh hồn khỏi sống cả đời trong lệch lạc nền móng. Cần phải giải oan cho rất nhiều người như thế. Cần phải nói với họ rằng họ không vô dụng, không bị loại khỏi kế hoạch của Chúa, không phải là “người đã không đủ ơn”. Họ có thể chỉ là những người cuối cùng đã đủ can đảm để không sống giả.
Và từ đây, toàn bộ hành trình đi đến một kết luận rất sáng mà cũng rất đòi hỏi: ơn gọi trưởng thành là khi con người chọn Chúa không phải vì hết đường, nhưng vì thật sự yêu.
Đó là điểm phân định cuối cùng.
Không phải tôi có thích đời tu không.
Không phải tôi có xúc động không.
Không phải tôi có thể sống kỷ luật không.
Không phải tôi có thể học hành, phục vụ, cầu nguyện không.
Nhưng là: tôi có chọn Chúa vì chính Ngài không.
Tôi có thể nhìn thấy vẻ đẹp của những con đường khác mà vẫn bình an đi theo con đường này không.
Tôi có thể sống giữa đời mà vẫn không nguôi hướng về Ngài không.
Tôi có thể nói với Ngài rằng con không đến vì không còn nơi nào khác để đi, nhưng vì giữa mọi nơi, con muốn thuộc về Ngài không.
Nếu một người có thể nói như thế trong sự thật, sau khi đã đi qua thanh luyện, sau khi đã nhìn thẳng vào các động lực lệch lạc, sau khi đã chấp nhận chữa lành, sau khi đã để những ảo tưởng đẹp bị đập vỡ, thì đó là một dấu rất đáng kính.
Và dấu chỉ cuối cùng của ơn gọi thật không phải là lời nói hùng hồn. Không phải nước mắt xúc động. Không phải những khởi đầu rực lửa. Dấu chỉ cuối cùng là khả năng hiến dâng trong tự do, khiêm tốn và niềm vui.
Tự do, vì không còn bị xiềng bởi áp lực, sợ hãi, nhu cầu bù đắp hay phản ứng của vết thương.
Khiêm tốn, vì biết tất cả là ơn, biết mình không đi vào đời tận hiến như người hùng nhưng như người được thương xót, biết mình yếu, biết mình vẫn cần ân sủng từng ngày.
Niềm vui, vì sau cùng lòng mình được đặt đúng chỗ. Không phải niềm vui rẻ tiền của cảm giác lâng lâng, nhưng niềm vui sâu của người thôi chạy, thôi bấu víu, thôi giả vờ, và biết mình đang ở nơi Chúa muốn với một trái tim thật hơn.
Đó là nơi ơn gọi nở hoa.
Không ồn ào.
Không phô trương.
Không cần kịch tính.
Nhưng bền.
Sáng.
Dịu.
Và có sức nâng cả một đời.
Nếu phải gom lại toàn bộ hành trình này trong một lời cuối, thì có lẽ đó sẽ là lời mời gọi rất đơn sơ mà cũng rất quyết liệt dành cho mọi người trẻ, mọi ứng sinh, mọi người đang thao thức, mọi người đã từng nghĩ đến đời tu, mọi người đang ở giữa phân định, mọi người đang mệt vì chưa rõ lòng mình, mọi người đang đau vì phải nhìn lại, mọi người đang sợ vì thấy mình không đẹp như mình tưởng, mọi người đã từng bước vào rồi phải dừng lại, mọi người đang ngập ngừng giữa yêu mến và hoang mang:
Đừng vội bước vào đời tu chỉ vì thấy ở đó có thể làm mình đỡ đau.
Đừng vội nhận đó là tiếng Chúa chỉ vì nó đến sau một đổ vỡ lớn.
Đừng vội gọi tên ơn gọi cho một nỗi cô đơn đang cần được lấp.
Đừng vội mặc cho nỗi sợ hôn nhân một chiếc áo thiêng liêng.
Đừng vội dùng ngôn ngữ tận hiến để che mặc cảm bản thân.
Đừng vội đi chỉ vì người khác kỳ vọng.
Đừng vội giữ chỉ vì sợ mất mặt.
Đừng vội khấn chỉ vì không dám quay lui.
Đừng vội xây cả đời trên một cảm xúc chưa được thử bởi thời gian, sự thật và ánh sáng.
Hãy dám thật.
Hãy dám nhìn.
Hãy dám chậm.
Hãy dám chữa lành.
Hãy dám để người khác đồng hành.
Hãy dám phân định lại.
Hãy dám nói không nếu điều đó là thật.
Hãy dám buông một hình ảnh đẹp nếu nó không thuộc về mình.
Hãy dám bước vào ánh sáng, dù ánh sáng ấy làm đau mắt.
Vì chỉ trong ánh sáng, con người mới được tự do.
Và chỉ khi tự do, con người mới có thể yêu.
Và chỉ khi yêu, con người mới có thể hiến dâng.
Và chỉ khi hiến dâng trong tự do, khiêm tốn và niềm vui, ơn gọi mới thật sự là ơn gọi trưởng thành.
Cho nên, nếu có một lời cầu nguyện cuối cùng cần được thốt lên sau cuốn sách này, có lẽ đó sẽ là một lời như thế này:
Lạy Chúa, xin đừng để con gọi tên Ngài cho những điều không thuộc về Ngài trong lòng con. Xin đừng để con lấy ơn gọi làm nơi trốn khỏi chính mình. Xin đừng để con dùng chiếc áo tận hiến để che những vết thương con không dám nhìn. Xin đừng để con bước vào nhà Ngài bằng áp lực, bằng thất vọng, bằng cô đơn, bằng nhu cầu được nâng mình lên, bằng nỗi sợ những con đường khác. Xin cho con đủ thật để nhìn điều gì trong con là yêu, điều gì chỉ là phản ứng. Xin cho con đủ khiêm tốn để chấp nhận thanh luyện. Xin cho con đủ can đảm để chữa lành. Xin cho con đủ tự do để chờ nếu cần. Xin cho con đủ trung thực để dừng lại nếu phải. Xin cho con đủ trong để chọn Ngài không phải vì con hết đường, nhưng vì chính Ngài là Đấng lòng con muốn thuộc về. Và nếu một ngày con thưa “xin vâng”, xin cho lời ấy được thốt ra không từ sợ hãi, không từ lẩn tránh, không từ ảo tưởng, nhưng từ một trái tim đã đi qua sự thật và được ánh sáng của Ngài giải phóng.
Đó là lời cầu của một ơn gọi thật.
Đó là lời cầu của một linh hồn không còn muốn sống bằng mặt nạ.
Đó là lời cầu của một con người biết rằng thà đau trong sự thật còn hơn bình an giả trong lừa dối.
Đó là lời cầu của người không còn muốn được xem là thánh thiện bằng mọi giá, nhưng chỉ muốn thật sự thuộc về Thiên Chúa.
Và nếu một người dám sống như thế, dám cầu nguyện như thế, dám phân định như thế, dám chữa lành như thế, dám yêu như thế, thì dù họ được gọi vào đời tận hiến hay vào một bậc sống khác, đời họ cũng sẽ không uổng.
Vì họ đã gặp được điều cốt lõi nhất.
Không phải một vai trò.
Không phải một danh xưng.
Không phải một hình ảnh cao đẹp.
Nhưng là chân lý của chính mình trước mặt Thiên Chúa.
Và từ chân lý ấy, mọi ơn gọi đích thực đều bắt đầu.



