
CÁI TÁT NHỚ ĐỜI
Mùa hè năm 1995, giáo xứ Thánh Tâm ở vùng quê nghèo miền Trung Việt Nam ngập trong cái nóng hầm hập. Những cơn gió thổi qua cánh đồng lúa khô khốc chỉ mang theo bụi đỏ và hơi thở oi ả. Nhà thờ nhỏ nằm giữa làng, tường vôi loang lổ, mái ngói rêu phong, nhưng vẫn là nơi linh thiêng nhất trong lòng người dân. Mỗi sáng Chủ nhật, tiếng chuông nhà thờ vang lên, gọi từng gia đình lũ lượt kéo nhau đến dự lễ. Với Nam, cậu bé 13 tuổi gầy gò, đôi mắt sáng nhưng nghịch như quỷ, nhà thờ không chỉ là nơi cầu nguyện, mà còn là sân chơi yêu thích của cậu.
Nam là lễ sinh chăm chỉ nhất trong nhóm sáu đứa trẻ giúp lễ cho cha Phêrô. Cậu thích mặc áo lễ trắng tinh, thích được rung chuông trong giờ chầu, và nhất là thích cái cảm giác quan trọng khi đứng bên bàn thờ, nơi mọi ánh mắt trong giáo xứ đổ dồn vào. Nhưng Nam cũng nghịch ngợm nhất. Cậu thường trêu chọc mấy đứa nhỏ hơn, như thằng Tí hay con bé Mai, bằng cách giật áo lễ hay thì thào mấy câu bậy bạ ngay giữa giờ kinh. Cha Phêrô, một linh mục ngoài năm mươi, tóc đã điểm bạc, luôn nhìn Nam bằng ánh mắt vừa thương vừa cảnh giác. “Nam, con mà không sửa tính nghịch là cha phạt nặng đấy,” cha thường dọa, nhưng Nam chỉ cười toe toét, nghĩ rằng cha già rồi, chắc chẳng làm gì được mình.
Hôm ấy là một ngày Chúa nhật giữa tháng Bảy, trời nóng đến nỗi mồ hôi thấm đẫm áo lễ của Nam ngay trước khi Thánh lễ bắt đầu. Cậu cùng mấy đứa lễ sinh khác chuẩn bị bàn thờ như mọi khi: đặt bánh lễ, đổ rượu nho vào bình nhỏ, và lau chén thánh cho sáng bóng. Rượu lễ – thứ chất lỏng màu đỏ sẫm đựng trong chai thủy tinh cũ – luôn là điều khiến Nam tò mò. Mỗi lần cha Phêrô nâng chén rượu trong phần truyền phép, cậu đều tự hỏi nó có vị gì mà linh thiêng đến vậy. “Chắc ngọt lắm,” Nam nghĩ, miệng bất giác nuốt nước bọt.
Thánh lễ hôm đó đông hơn thường lệ, vì có lễ rửa tội cho mấy đứa trẻ trong làng. Nam đứng bên bàn thờ, tay cầm chuông, mắt đảo quanh. Khi cha Phêrô quay lưng đọc kinh, cậu liếc nhìn bình rượu lễ đặt trên bàn nhỏ. Một ý nghĩ nghịch ngợm lóe lên trong đầu. “Thử một ngụm thôi, ai biết được đâu,” cậu tự nhủ. Chờ lúc mọi người cúi đầu cầu nguyện, Nam nhanh tay cầm bình rượu, nghiêng nhẹ, nhấp một ngụm nhỏ. Vị rượu ngọt dịu, pha chút chát, trôi qua lưỡi cậu. Nam cười thầm, cảm giác vừa thích thú vừa hồi hộp.
Nhưng cậu không ngờ, cha Phêrô đã quay lại từ lúc nào. Đôi mắt sắc bén của cha bắt gặp hành động của Nam, và ngay lập tức, gương mặt cha đỏ bừng vì giận dữ. “Nam!” – tiếng quát của cha vang lên, át cả lời kinh của giáo dân. Nam giật mình, làm rơi bình rượu xuống đất, tiếng thủy tinh vỡ xoảng khiến cả nhà thờ im phăng phắc. Trước khi cậu kịp phản ứng, cha Phêrô bước tới, giơ tay tát mạnh vào má trái của Nam. Cái tát giáng xuống như sấm sét, vang lên một tiếng “chát” khô khốc, khiến đầu cậu nghiêng hẳn sang một bên.
“Con dám uống rượu lễ! Con có biết đó là máu Chúa không hả?” – cha Phêrô gầm lên, tay chỉ vào mặt Nam. Cậu đứng lặng, má trái nóng rát, tai ù đi vì đau và xấu hổ. Giáo dân trong nhà thờ bắt đầu xì xào, mấy đứa lễ sinh khác nhìn Nam với ánh mắt vừa sợ vừa thương. Nam cảm thấy như cả thế giới đang chống lại mình. Cậu muốn khóc, nhưng nước mắt không ra, chỉ có một nỗi uất ức nghẹn ở cổ.
Cha Phêrô kéo Nam ra khỏi bàn thờ, đẩy cậu vào góc phòng thánh. “Quỳ đó cho đến hết lễ, rồi cha sẽ tính sổ với con!” – cha ra lệnh. Nam quỳ xuống, đầu cúi gằm, tay nắm chặt thành nắm đấm. Cậu không nghe thấy kinh lễ nữa, không nghe thấy tiếng hát thánh ca. Trong đầu cậu chỉ vang vọng tiếng “chát” của cái tát và lời mắng nhiếc của cha. “Máu Chúa? Nếu linh thiêng vậy sao cha lại đánh mình?” – Nam tự hỏi, lòng trào lên sự oán giận.
Hết lễ, cha Phêrô gọi Nam vào phòng áo lễ. Trước mặt mấy đứa lễ sinh khác, cha tiếp tục mắng cậu thậm tệ: “Con là đồ không ra gì! Giúp lễ mà dám làm chuyện tày đình như vậy, cha thật thất vọng!” Nam đứng im, không nói một lời, nhưng trong lòng cậu đã quyết định. “Cha đánh tôi, cha sỉ nhục tôi. Tôi không giúp lễ nữa!” – cậu nghĩ, và khi cha quay đi, Nam cởi phăng áo lễ, ném xuống đất rồi chạy ra khỏi nhà thờ.
Trời vẫn nóng như đổ lửa, nhưng lòng Nam lạnh giá. Cậu chạy một mạch về nhà, băng qua cánh đồng lúa, nước mắt cuối cùng cũng trào ra. Mẹ cậu, bà Hoa, thấy con trai về với gương mặt sưng đỏ, hoảng hốt hỏi: “Nam, con làm sao vậy?” Nam không trả lời, chỉ lao vào góc nhà, nằm co ro trên chiếc chiếu rách. Cái tát của cha Phêrô không chỉ làm má cậu đau, mà còn đánh gục lòng tự trọng và niềm vui hồn nhiên của cậu. Từ hôm đó, Nam thề sẽ không bao giờ quay lại nhà thờ, không bao giờ mặc áo lễ nữa.
Sau cái ngày định mệnh bị cha Phêrô tát trước bàn thờ, Nam không còn bước chân đến nhà thờ nữa. Tiếng chuông lễ sáng Chủ nhật, thứ âm thanh từng làm cậu háo hức chạy ra sân mỗi tuần, giờ chỉ khiến cậu khó chịu. Nam nằm dài trên chiếc chiếu rách trong góc nhà, tay gác lên trán, mắt nhìn trừng trừng lên mái tranh thủng lỗ. Mẹ cậu, bà Hoa, lo lắng hết lời: “Nam, con giận cha thì cũng thôi đi. Đi lễ với mẹ, đừng bỏ Chúa chứ!” Nhưng Nam chỉ quay mặt vào tường, lạnh lùng đáp: “Mẹ đừng ép con. Nhà thờ gì mà đánh người ta như vậy!”
Bà Hoa thở dài, không biết làm sao với cậu con trai cứng đầu. Gia đình bà vốn nghèo, sống dựa vào vài sào ruộng và mấy con gà, giờ Nam bỏ giúp lễ, bà càng thêm nặng lòng. Cha Nam mất từ khi cậu lên năm, để lại bà một mình nuôi con. Nhà thờ từng là nơi bà gửi gắm niềm tin, và bà hy vọng Nam cũng sẽ lớn lên trong sự bảo bọc của đức tin ấy. Nhưng giờ, cậu bé lễ sinh ngoan ngoãn ngày nào đã biến mất, thay vào đó là một Nam lầm lì, bướng bỉnh, mang trong mình nỗi oán giận không ai tháo gỡ được.
Thời gian trôi qua, Nam lớn lên giữa những ngày tháng khó khăn của làng quê. Năm cậu 15 tuổi, cuộc sống gia đình càng thêm khốn đốn khi một trận lũ lớn cuốn trôi gần hết mùa màng. Bà Hoa phải đi làm thuê khắp làng, từ cấy lúa đến nhổ cỏ, để kiếm tiền nuôi Nam ăn học. Nam thấy mẹ vất vả, lòng cũng xót, nhưng cái tôi của cậu quá lớn để thừa nhận mình cần thay đổi. Thay vì học hành chăm chỉ, cậu bắt đầu giao du với đám bạn xấu trong làng – những thằng nhóc bỏ học sớm, thích tụ tập ở quán nước ven đường để hút thuốc và kể chuyện tầm phào.
Trong đám bạn đó, có thằng Tèo, một thằng nhóc 17 tuổi, gầy nhẳng nhưng lanh lợi. Tèo thường rủ Nam đi “làm ăn” – tức là trộm vặt ở chợ hoặc nhặt nhạnh đồ người ta bỏ rơi để bán lại. Ban đầu, Nam còn do dự, nhưng cái nghèo và sự chán chường khiến cậu gật đầu. “Mày đừng sợ, Nam. Sống mà cứ ngoan mãi thì chết đói thôi,” Tèo nói, nhếch mép cười. Nam nghe theo, lần đầu tiên trong đời trộm một bao gạo nhỏ ở chợ, tim đập thình thịch nhưng cũng thoáng chút hả hê. Cậu nghĩ: “Cha Phêrô nói mình không ra gì, thì mình sống không ra gì cho cha xem!”
Từ đó, Nam dần thay đổi. Cậu bỏ học giữa chừng lớp tám, mặc cho mẹ khóc lóc van xin. “Học làm gì, mẹ? Có chữ mà vẫn nghèo rớt mùng tơi,” cậu cãi. Bà Hoa bất lực, chỉ biết cầu nguyện mỗi đêm, hy vọng Chúa sẽ dẫn lối cho con trai. Nhưng Nam không còn tin vào Chúa nữa. Với cậu, cái tát của cha Phêrô không chỉ là một cái đánh, mà là dấu chấm hết cho mọi niềm tin cậu từng có. Cậu bắt đầu sống buông thả, hết trộm vặt rồi đến đánh nhau với đám thanh niên làng bên. Máu trong người cậu nóng lên mỗi ngày, như muốn trút hết uất ức của tuổi thơ vào những cú đấm.
Năm Nam 18 tuổi, một biến cố lớn xảy ra. Trong một lần đánh nhau ở bãi đất trống gần làng, Nam và Tèo bị đám thanh niên đối thủ phục kích. Tèo bị đánh gãy tay, còn Nam lãnh một nhát dao vào vai, máu chảy lênh láng. Cậu ngã xuống đất, đau đớn rên rỉ, nhưng không ai trong đám bạn dám ở lại giúp. Nam lê lết về nhà, để lại vệt máu đỏ thẫm trên con đường làng. Bà Hoa thấy con như vậy, hét lên thất thanh, rồi chạy khắp xóm cầu cứu. Người ta đưa Nam lên trạm xá, may mà vết thương không quá sâu, nhưng cậu phải nằm nghỉ cả tháng trời.
Trong những ngày nằm trên giường bệnh, Nam lần đầu tiên có thời gian nghĩ lại về cuộc đời mình. Vai đau rát, nhưng lòng cậu còn đau hơn. Cậu nhớ những ngày còn mặc áo lễ, rung chuông trong nhà thờ, nhớ ánh mắt tự hào của mẹ khi nhìn cậu đứng bên bàn thờ. Rồi cậu nhớ cái tát của cha Phêrô, nhớ nỗi nhục nhã khiến cậu bỏ tất cả. “Nếu ngày đó cha không đánh mình, có lẽ mình không ra nông nỗi này,” Nam tự nhủ, nhưng sâu thẳm trong lòng, cậu biết mình cũng có lỗi. Cậu đã chọn cách sống buông thả để trả thù, nhưng cuối cùng, người chịu đau nhất lại là mẹ và chính cậu.
Bà Hoa ngồi bên giường, tay lần tràng hạt, mắt đỏ hoe. “Nam, con tỉnh lại là mẹ mừng rồi. Nhưng con ơi, đừng sống vậy nữa. Mẹ xin con,” bà nói, giọng nghẹn ngào. Nam nhìn mẹ, lòng chợt mềm lại. Cậu không đáp, nhưng bàn tay yếu ớt của cậu nắm lấy tay mẹ, như một lời hứa thầm lặng.
Sau khi vết thương lành, Nam thay đổi đôi chút. Cậu không còn theo đám bạn xấu, mà xin đi làm phụ hồ ở công trình xây dựng gần làng. Công việc nặng nhọc, mỗi ngày về nhà cậu mệt lử, nhưng ít ra cậu kiếm được tiền đỡ đần mẹ. Dù vậy, cậu vẫn giữ khoảng cách với nhà thờ. Mỗi lần đi ngang qua, nghe tiếng chuông vang lên, cậu chỉ cúi đầu bước nhanh hơn, như sợ ai đó gọi tên mình.
Một ngày nọ, vào năm 2005, khi Nam vừa tròn 23 tuổi, cậu tình cờ gặp lại Long – một cậu bạn cùng nhóm lễ sinh ngày xưa. Long giờ đã khác, mặc áo dòng đen, gương mặt hiền hậu nhưng chững chạc. “Nam, lâu quá không gặp. Sao mày không đi lễ nữa?” Long hỏi, giọng thân thiện. Nam cười nhạt: “Tao với nhà thờ hết duyên rồi.” Long không gặng hỏi, chỉ mời Nam ghé nhà dòng chơi khi nào rảnh. “Tao không ép, nhưng nếu mày cần nói chuyện, cứ tìm tao,” Long nói rồi rời đi.
Cuộc gặp ấy để lại trong Nam một cảm giác khó tả. Cậu bắt đầu nhớ về những ngày tháng cũ, khi cậu và Long cùng rung chuông, cùng chạy nhảy sau giờ lễ. Long giờ đã chọn con đường tu trì, còn cậu thì lạc lối giữa đời thường. “Nó làm được, sao mình không?” – ý nghĩ ấy thoáng qua, nhưng Nam nhanh chóng gạt đi. Cậu tự nhủ mình không xứng, rằng một thằng từng trộm cắp, đánh nhau như cậu không thể bước vào nhà Chúa.
Bước ngoặt thực sự đến vào một buổi chiều mưa năm 2006. Nam đi làm về, tình cờ thấy cha Phêrô – giờ đã già yếu, tóc trắng xóa – đứng dưới mưa trước nhà một giáo dân. Cha chống gậy, cúi đầu xin lỗi một ông cụ vì một lần lỡ lời mắng mỏ cách đây nhiều năm. “Tôi nóng tính, tôi sai. Mong ông tha thứ,” giọng cha run run. Nam đứng từ xa, nhìn cảnh ấy, lòng bỗng dâng lên một cảm giác lạ. Cha Phêrô mà cậu từng oán giận, từng xem như kẻ thù, giờ trông thật nhỏ bé và yếu đuối. “Cha cũng biết xin lỗi sao nổi,” Nam nghĩ, nhưng sự oán hận trong cậu dần tan biến, thay vào đó là một câu hỏi: “Nếu cha sai, mình cũng sai, thì mình có thể sửa được không?”
Đêm đó, Nam không ngủ. Cậu ngồi dậy, lấy cây thánh giá cũ kỹ mẹ treo trên tường xuống, cầm trong tay. Lần đầu tiên sau hơn mười năm, cậu thì thầm một lời cầu nguyện: “Chúa ơi, nếu con còn cơ hội, xin chỉ đường cho con.” Từ khoảnh khắc ấy, Nam bắt đầu hành trình trở lại – không phải để làm lễ sinh, mà để tìm một ý nghĩa lớn hơn cho cuộc đời mình.
Sau cái đêm Nam cầm cây thánh giá và thì thầm lời cầu nguyện đầu tiên sau hơn mười năm, cuộc đời cậu bắt đầu rẽ sang một hướng mới. Đó không phải là sự thay đổi đột ngột hay ngoạn mục như trong những câu chuyện cổ tích, mà là một hành trình chậm rãi, đầy giằng xé và tự vấn. Nam, giờ đã 24 tuổi, không còn là cậu bé lễ sinh nghịch ngợm ngày nào, cũng không còn là thanh niên lạc lối với những vết sẹo trên vai. Cậu đứng giữa ngã ba cuộc đời, một bên là cuộc sống đời thường với công việc phụ hồ nặng nhọc, một bên là tiếng gọi mơ hồ từ sâu thẳm trong lòng.
Những ngày sau đó, Nam bắt đầu tìm đến Long – người bạn lễ sinh cũ giờ đã là một thầy dòng. Long đang học ở chủng viện nhỏ cách làng vài chục cây số, thỉnh thoảng về thăm gia đình. Một buổi chiều mưa lất phất, Nam đạp chiếc xe đạp cà tàng đến nhà Long, lòng hồi hộp như lần đầu đứng trước bàn thờ rung chuông. Long đón cậu với nụ cười hiền: “Tao biết thế nào mày cũng đến mà. Vào đi, uống trà với tao.” Hai người ngồi dưới mái hiên, trước mặt là ấm trà nóng và vài cái bánh đúc mẹ Long làm. Nam ngập ngừng kể lại câu chuyện của mình – cái tát của cha Phêrô, những năm tháng lạc lối, và cả khoảnh khắc cậu thấy cha xin lỗi dưới mưa.
Long lắng nghe, không phán xét, chỉ gật đầu nhẹ. “Mày biết không, Nam, cha Phêrô cũng là người thôi. Cha nóng tính, nhưng cha thương giáo dân lắm. Có lần cha kể với tao, cha hối hận vì đã đánh mày ngày đó,” Long nói. Nam sững người, tay cầm chén trà khựng lại. “Cha hối hận thật sao?” – cậu hỏi, giọng run run. Long gật đầu: “Ừ, cha bảo mày là đứa lễ sinh sáng dạ nhất, nhưng cha không biết cách dạy, chỉ biết dùng cái tát để răn đe. Giờ cha già rồi, cha hay nhắc đến mày.”
Lời Long như một nhát dao đâm vào lòng Nam, nhưng không phải để làm đau, mà để khơi mở. Cậu chợt nhận ra, cái tát năm xưa không chỉ là nỗi nhục của riêng cậu, mà còn là vết thương trong lòng cha Phêrô. “Nếu cha sai, mình cũng sai. Vậy mình có thể làm lại không?” – câu hỏi ấy lại vang lên, lần này rõ ràng hơn bao giờ hết. Nam nhìn Long, hỏi nhỏ: “Mày đi tu vui không? Tao… tao có làm được như mày không?” Long cười lớn: “Vui thì không hẳn, nhưng ý nghĩa. Còn mày làm được hay không, phải hỏi lòng mày chứ.”
Từ hôm đó, Nam bắt đầu quay lại nhà thờ, nhưng không phải để giúp lễ mà chỉ ngồi lặng lẽ ở hàng ghế cuối. Tiếng chuông, tiếng kinh, mùi nhang trầm – tất cả như đánh thức một phần ký ức cậu từng chôn vùi. Giáo dân trong làng ngạc nhiên khi thấy Nam xuất hiện, có người còn xì xào: “Thằng Nam đó hư hỏng thế mà cũng đi lễ lại à?” Nhưng Nam không bận tâm. Cậu đến để tìm câu trả lời cho chính mình, không phải để chứng minh gì với ai.
Một lần, sau Thánh lễ, Nam lấy hết can đảm đến gặp cha Phêrô. Cha giờ đã gần 70, lưng còng, bước đi chậm chạp, nhưng ánh mắt vẫn sắc bén như xưa. Nam đứng trước cửa phòng áo lễ, tay đan chặt vào nhau, giọng ngập ngừng: “Thưa cha, con là Nam… lễ sinh ngày trước. Con đến để xin lỗi cha.” Cha Phêrô nhìn cậu, đôi mắt thoáng ngỡ ngàng, rồi dịu lại. “Nam… con lớn thế này rồi sao? Cha mới là người phải xin lỗi. Cái tát ngày đó, cha sai rồi,” cha nói, giọng khàn khàn vì tuổi già.
Nam cúi đầu, nước mắt lăn dài trên má. “Con không trách cha nữa. Con chỉ muốn hỏi… con có thể quay lại với Chúa không, dù con từng hư hỏng?” Cha Phêrô đặt tay lên vai cậu, mỉm cười: “Con à, Chúa không bao giờ bỏ ai. Con muốn quay lại, thì cứ bước đi. Cha già rồi, không dạy con được nữa, nhưng cha tin con sẽ tìm được đường.” Cuộc gặp ấy như một cánh cửa mở ra, xóa tan bóng tối trong lòng Nam. Cậu nhận ra, tha thứ cho cha Phêrô cũng là tha thứ cho chính mình.
Năm 2008, ở tuổi 25, Nam quyết định vào chủng viện. Quyết định này không dễ dàng. Mẹ cậu, bà Hoa, vừa mừng vừa lo: “Con đi tu, mẹ ủng hộ, nhưng con lớn tuổi hơn mấy đứa khác, lại từng sống ngoài đời lâu. Con chịu được không?” Nam nắm tay mẹ, cười: “Mẹ đừng lo. Con đi không phải để làm cha xứ giỏi, mà để sống khác đi, để không ai phải chịu cái tát như con ngày xưa.” Bà Hoa gật đầu, nước mắt lăn dài. Bà biết con trai mình đã tìm lại ánh sáng, dù con đường phía trước không hề bằng phẳng.
Ngày Nam bước vào chủng viện ở Vinh Thanh, cậu mang theo một chiếc ba lô cũ và một nguyện ước thầm lặng: nếu trở thành linh mục, cậu sẽ không bao giờ dùng bạo lực hay làm tổn thương các em lễ sinh. Chủng viện là một thế giới hoàn toàn khác với cuộc sống phụ hồ của cậu. Những người bạn cùng khóa đều trẻ hơn, đa số mới 18-20 tuổi, trong khi Nam đã 25, với gương mặt phong sương và đôi tay chai sần. Cậu bị gọi là “ông anh lớn” trong nhóm, vừa là trò đùa, vừa là sự kính nể.
Hành trình tu học không hề dễ dàng. Nam học kém tiếng Latinh, thường xuyên bị cha giáo mắng vì phát âm sai. Những bài giảng triết học và thần học làm cậu đau đầu, vì cậu chưa bao giờ quen với việc ngồi yên đọc sách. Có lần, Nam suýt bỏ cuộc khi bị một cha giáo nghiêm khắc phê bình trước lớp: “Anh Nam, anh lớn tuổi mà học hành thế này thì làm sao thành linh mục được?” Nam cúi đầu, lòng nặng trĩu, nhưng rồi cậu nhớ đến cái tát của cha Phêrô, nhớ đến mẹ ở nhà đang cầu nguyện cho mình. “Mình không thể bỏ,” cậu tự nhủ, và cắn răng học tiếp.
Ngoài việc học, Nam còn phải đối mặt với những giằng xé nội tâm. Những năm tháng lạc lối để lại trong cậu nhiều vết sẹo tinh thần. Có đêm, cậu mơ thấy mình lại cầm dao đánh nhau, tỉnh dậy mồ hôi ướt đẫm. Có lần, cậu tự hỏi: “Mình từng trộm cắp, từng sống buông thả, giờ làm linh mục có xứng không?” Nhưng Long, giờ đã là thầy phó tế, luôn ở bên động viên: “Nam, quá khứ không định nghĩa mày. Mày đi tu vì mày muốn thay đổi, thế là đủ.”
Dần dần, Nam tìm được chỗ đứng trong chủng viện. Cậu không giỏi học thuật, nhưng lại nổi bật ở sự chân thành và lòng nhiệt thành. Các thầy giáo bắt đầu quý mến cậu vì tính cách gần gũi, sẵn sàng giúp đỡ bạn bè. Một lần, khi một cậu em khóa dưới bị ốm nặng, Nam thức cả đêm chăm sóc, dù hôm sau cậu phải thi. “Anh Nam như anh cả vậy,” cậu em nói, và Nam chỉ cười: “Ngày xưa anh không có ai dạy dỗ tử tế, giờ anh không muốn các em khổ như anh.”
Đến năm 2015, sau bảy năm tu học đầy thử thách, Nam được thụ phong phó tế. Cậu đứng trước bàn thờ, mặc áo lễ trắng, tay run run khi nâng chén thánh – thứ mà cậu từng lén uống dẫn đến cái tát năm xưa. Lần này, cậu không sợ, chỉ thấy lòng mình nhẹ nhõm. “Mình đã đi được đến đây,” Nam nghĩ, và trong lòng cậu, nguyện ước không bao giờ hành xử như cha Phêrô ngày xưa càng thêm rõ ràng.
Năm 2016, Nam, giờ đã 33 tuổi, chính thức thụ phong linh mục tại nhà thờ chính tòa giáo phận Vinh. Ngày ấy, trời trong xanh, nắng vàng rực rỡ chiếu qua những ô kính màu của nhà thờ, làm sáng lên gương mặt phong sương của Nam khi anh quỳ trước bàn thờ. Cha Phêrô, dù đã yếu lắm, vẫn chống gậy đến dự, ngồi ở hàng ghế đầu cùng bà Hoa – mẹ Nam. Khi giám mục đặt tay lên đầu Nam và đọc lời truyền chức, anh cảm nhận một luồng ấm áp chạy qua người, như thể mọi đau khổ, lạc lối của quá khứ đều tan biến. Nam ngẩng lên, đôi mắt rưng rưng, nhìn về phía mẹ và cha Phêrô. Bà Hoa khóc nức nở, còn cha Phêrô mỉm cười, thì thầm với người bên cạnh: “Thằng bé làm được rồi.”
Sau khi thụ phong, cha Nam – như cách giáo dân giờ gọi anh – được bổ nhiệm về phục vụ tại chính giáo xứ Thánh Tâm, nơi anh từng làm lễ sinh và cũng là nơi anh nhận cái tát nhớ đời. Trở về làng quê sau gần mười năm xa cách, Nam thấy mọi thứ vừa quen vừa lạ. Nhà thờ vẫn đứng đó, tường vôi đã được sơn lại, mái ngói đỏ tươi hơn, nhưng không khí vẫn mang cái yên bình của ngày xưa. Cha Phêrô đã nghỉ hưu, sống trong một căn nhà nhỏ gần nhà thờ, để lại giáo xứ cho Nam quản lý. “Con làm tốt hơn cha nhé,” cha Phêrô nói trong lần gặp cuối cùng trước khi Nam chính thức nhận nhiệm sở, giọng yếu ớt nhưng đầy tin tưởng.
Cha Nam bắt đầu công việc với lòng nhiệt thành của một người từng lạc lối và tìm lại ánh sáng. Anh không chỉ lo việc cử hành Thánh lễ, mà còn quan tâm đến đời sống của giáo dân – từ những gia đình nghèo khó đến các em nhỏ trong làng. Nhưng điều anh chú ý nhất là đội lễ sinh – những đứa trẻ mặc áo trắng, rung chuông, giúp lễ như anh ngày xưa. Nhóm lễ sinh ở giáo xứ Thánh Tâm lúc đó có khoảng mười em, từ 10 đến 15 tuổi, đa số nghịch ngợm và ham chơi. Nam nhìn chúng, thấy bóng dáng mình năm nào, và anh tự nhủ: “Mình sẽ không để các em phải chịu cái tát như mình.”
Anh tổ chức các buổi tập lễ sinh mỗi tuần, không chỉ dạy chúng cách rung chuông, đổ rượu lễ, mà còn kể chuyện, chơi trò chơi cùng chúng. Cha Nam không nghiêm khắc như cha Phêrô, mà luôn dịu dàng, kiên nhẫn. Có lần, thằng Tèo – một cậu bé 12 tuổi, nghịch nhất nhóm – làm đổ nước thánh ra sàn phòng thánh, Nam không quát mắng, chỉ cười: “Tèo, lần sau cẩn thận hơn nhé. Đổ nước thánh thì Chúa buồn, nhưng cha không giận con đâu.” Tèo ngạc nhiên, vì nó đã quen với việc bị mắng mỗi khi làm sai. “Cha không đánh con hả?” – Tèo hỏi. Nam lắc đầu: “Cha không đánh ai cả. Cha muốn con hiểu, không phải sợ.”
Cách dạy của Nam dần thay đổi nhóm lễ sinh. Chúng không còn xem việc giúp lễ là nghĩa vụ nặng nề, mà là niềm vui. Mỗi sáng Chủ nhật, bọn trẻ háo hức chạy đến nhà thờ, tranh nhau được rung chuông hay đứng gần cha Nam. Giáo dân trong làng bắt đầu để ý: “Cha Nam hiền quá, khác hẳn cha Phêrô ngày xưa. Mấy đứa nhỏ giờ ngoan hơn hẳn.” Nam nghe vậy, chỉ cười thầm, lòng nhẹ nhõm vì nguyện ước của mình đang thành hiện thực.
Nhưng không phải lúc nào mọi thứ cũng suôn sẻ. Năm 2020, một biến cố xảy ra, thử thách lòng bao dung của cha Nam. Trong một Thánh lễ sáng thứ Bảy, anh phát hiện thằng Khoa – một lễ sinh 13 tuổi, gầy nhom nhưng lém lỉnh – lén uống một ngụm rượu lễ trong phòng thánh trước giờ lễ. Nam đứng từ xa, thấy rõ cảnh ấy, và trong khoảnh khắc, ký ức về cái tát của cha Phêrô ùa về. Anh nhớ cái cảm giác nhục nhã khi bị bắt quả tang, nhớ tiếng “chát” vang lên trước mặt mọi người. Tim anh đập mạnh, một thoáng giận dữ trào lên: “Sao nó dám làm vậy?”
Nhưng rồi Nam hít một hơi sâu, tự nhủ: “Mình không phải cha Phêrô. Mình đã hứa.” Anh bước vào phòng thánh, vờ như không thấy gì, chỉ nhẹ nhàng gọi: “Khoa, chuẩn bị xong chưa? Lễ sắp bắt đầu rồi.” Khoa giật mình, vội đặt bình rượu xuống, mặt đỏ bừng vì sợ bị phát hiện. Nam không nói gì thêm, chỉ vỗ vai cậu bé rồi quay ra bàn thờ. Suốt Thánh lễ, anh cố giữ bình tĩnh, nhưng lòng anh biết mình phải làm gì đó để dạy Khoa, mà không dùng đến cái tát hay lời mắng nhiếc.
Sau lễ, Nam gọi Khoa lại, dẫn cậu bé ra góc sân nhà thờ, nơi có cây bàng già tỏa bóng mát. Anh ngồi xuống ghế đá, ra hiệu cho Khoa ngồi bên cạnh. “Khoa, con uống rượu lễ phải không?” – Nam hỏi, giọng trầm nhưng không gay gắt. Khoa cúi đầu, lí nhí: “Dạ… con xin lỗi cha. Con tò mò thôi ạ.” Nam im lặng một lúc, rồi kể: “Ngày xưa, cha cũng như con, cũng lén uống rượu lễ. Nhưng cha bị cha Phêrô bắt được, tát một cái thật mạnh, mắng cha trước mặt mọi người. Cha đau lắm, không phải vì cái tát, mà vì cha thấy mình không còn giá trị gì nữa.”
Khoa ngẩng lên, mắt tròn xoe: “Cha cũng bị đánh hả? Rồi cha làm sao?” Nam cười nhẹ: “Cha bỏ giúp lễ, sống hư hỏng nhiều năm, nhưng rồi cha quay lại. Cha kể con nghe, không phải để mắng con, mà để con hiểu: làm sai không sao, nhưng đừng để cái sai đó kéo con đi xa. Rượu lễ là máu Chúa, không phải để chơi, nhưng nếu con tò mò, lần sau cứ hỏi cha, cha sẽ giải thích.”
Khoa gật đầu, mắt rưng rưng. “Con xin lỗi cha. Con không dám nữa.” Nam xoa đầu cậu bé: “Cha tin con. Đi chơi đi, chiều quay lại tập lễ với mấy bạn.” Khoa chạy đi, lòng nhẹ nhõm, còn Nam ngồi lại dưới cây bàng, cảm nhận một niềm vui sâu thẳm. Anh đã làm được điều cha Phêrô không làm ngày xưa: giữ một đứa trẻ ở lại với nhà thờ, thay vì đẩy nó ra xa.
Từ đó, câu chuyện về cha Nam và thằng Khoa lan khắp giáo xứ. Các bậc cha mẹ khen ngợi cách dạy của anh, còn đám lễ sinh càng quý mến cha hơn. Nam không chỉ dừng lại ở việc dạy các em, mà còn tổ chức những buổi sinh hoạt cuối tuần, kể chuyện Kinh Thánh, chơi đá bóng, và dạy chúng cách sống tử tế. Anh thường nói với các em: “Các con giúp lễ không phải để cha khen, mà để gần Chúa hơn. Nếu có sai, cứ nói với cha, cha không đánh ai đâu.”
Năm 2025, giáo xứ Thánh Tâm tổ chức kỷ niệm 50 năm thành lập. Cha Nam đứng giữa nhà thờ, nhìn hàng chục lễ sinh mặc áo trắng chỉnh tề, lòng anh trào dâng niềm tự hào. Trong bài giảng hôm đó, anh kể lại câu chuyện của mình – cái tát nhớ đời, những năm tháng lạc lối, và hành trình trở thành linh mục. “Tôi đứng đây không phải vì tôi giỏi, mà vì Chúa đã tha thứ cho tôi, và tôi học được rằng yêu thương tốt hơn là trừng phạt,” anh nói, giọng ấm áp.
Sau lễ, một bà cụ đến nắm tay anh: “Cha Nam, cha làm tôi nhớ cha Phêrô, nhưng cha hiền hơn cha ấy nhiều.” Nam cười: “Con học từ cha Phêrô đấy bà, nhưng con chọn cách khác.” Đêm đó, anh đứng trước bàn thờ, nhìn bình rượu lễ, thì thầm: “Con làm được rồi, Chúa ơi.”
Thời gian để lại trên gương mặt anh những nếp nhăn sâu hơn, mái tóc đen ngày nào giờ điểm bạc, nhưng ánh mắt anh vẫn sáng và dịu dàng như ngày mới thụ phong. Giáo xứ Thánh Tâm dưới sự dẫn dắt của anh đã thay đổi rất nhiều: nhà thờ được sửa sang khang trang hơn, đội lễ sinh đông đúc và kỷ luật, còn giáo dân thì yêu mến cha Nam như một người cha trong gia đình lớn. Anh không chỉ là linh mục, mà còn là người bạn, người thầy của cả làng. Nhưng cuộc sống, dù bình yên đến đâu, luôn có những cơn sóng ngầm chờ đợi.
Mẹ anh, bà Hoa, qua đời sau một cơn bạo bệnh, để lại cho Nam nỗi trống trải khó nguôi. Anh vẫn nhớ những ngày bà ngồi lần tràng hạt cầu nguyện cho anh, nhớ nụ cười hiền hậu khi bà thấy anh mặc áo lễ lần đầu sau khi thụ phong. Cha Phêrô cũng đã ra đi vào năm 2022, trong một đêm yên bình, để lại cho Nam một chiếc thánh giá gỗ cũ – vật kỷ niệm từ ngày anh còn làm lễ sinh. Những mất mát ấy không làm Nam gục ngã, mà khiến anh càng trân trọng sứ mệnh của mình: mang tình yêu và sự tha thứ đến với mọi người, đặc biệt là các em lễ sinh – thế hệ mà anh xem như con cái của mình.
Giáo xứ Thánh Tâm đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng. Một nhóm thanh niên trong làng, phần lớn là con cái của các gia đình giáo dân, bắt đầu sa vào tệ nạn xã hội – từ cờ bạc, rượu chè đến ma túy. Sự phát triển kinh tế ở vùng quê kéo theo nhiều thay đổi, nhưng cũng mang đến những cám dỗ mà thế hệ trẻ không dễ chống lại. Trong số đó, có Hải – một cậu bé 15 tuổi, từng là lễ sinh dưới sự hướng dẫn của cha Nam, nhưng giờ đã bỏ nhà thờ để theo đám bạn xấu.
Hải từng là niềm tự hào của cha Nam. Cậu bé thông minh, lanh lợi, rung chuông chuẩn đến mức anh thường khen: “Hải mà lớn lên, chắc làm linh mục được đấy.” Nhưng từ khi lên cấp ba, Hải thay đổi. Cậu giao du với đám thanh niên lêu lổng ngoài thị trấn, bỏ giúp lễ, và thậm chí cãi lại cha mẹ khi bị ép đi nhà thờ. Cha Nam nghe tin, lòng trĩu nặng. Anh tìm đến nhà Hải nhiều lần, nói chuyện với bố mẹ cậu – anh Tâm và chị Lan – nhưng họ chỉ lắc đầu: “Cha ơi, chúng tôi không dạy nổi nó nữa. Nó bảo nhà thờ chán, chẳng có gì vui.”
Một buổi chiều, cha Nam tình cờ gặp Hải ở bãi đất trống gần làng, nơi đám thanh niên tụ tập. Hải đứng dựa vào gốc cây, tay cầm điếu thuốc, mắt đỏ ngầu vì rượu. Nam bước tới, giọng trầm: “Hải, con còn nhớ cha không?” Hải nhìn anh, nhếch mép cười khẩy: “Cha Nam hả? Cha tìm tôi chi vậy? Tôi không đi lễ nữa đâu.” Nam không giận, chỉ ngồi xuống bên cạnh: “Cha không ép con. Nhưng con sống thế này, cha lo thôi. Ngày xưa con rung chuông hay lắm, giờ sao ra nông nỗi này?”
Hải quay mặt đi, giọng gắt gỏng: “Cha đừng nhắc chuyện cũ. Tôi chán nhà thờ, chán mấy thứ cha dạy. Sống ngoan thì được gì? Nghèo vẫn nghèo!” Lời Hải như mũi dao đâm vào lòng Nam, nhưng anh không nổi nóng. Anh nhớ mình ngày xưa, cũng từng oán giận, từng bỏ nhà thờ vì cái tát của cha Phêrô. “Cha hiểu con. Nhưng con sai thì sửa được, đừng để cái sai kéo con đi xa,” anh nói, rồi đứng dậy rời đi, để lại Hải với suy nghĩ của riêng mình.
Mọi chuyện trở nên nghiêm trọng hơn vào một đêm mưa tháng Mười năm 2035. Hải và đám bạn bị công an bắt vì trộm cắp ở chợ huyện. Tin lan khắp làng, anh Tâm và chị Lan chạy đến nhà thờ cầu cứu cha Nam: “Cha ơi, cứu con tôi với! Nó bị bắt rồi, chúng tôi không biết làm sao!” Nam lập tức đến đồn công an, đứng ra bảo lãnh cho Hải với lời hứa sẽ chịu trách nhiệm dạy dỗ cậu. Hải được thả về, nhưng gương mặt cậu đầy vẻ thù địch. “Cha làm gì mà xen vào? Tôi không cần cha thương hại!” – Hải hét lên khi Nam đưa cậu về nhà.
Đêm đó, Nam không ngủ. Anh quỳ trước bàn thờ, tay cầm cây thánh giá của cha Phêrô, cầu nguyện: “Chúa ơi, con phải làm gì để kéo thằng bé về? Con không muốn nó như con ngày xưa.” Sáng hôm sau, anh quyết định không từ bỏ. Nam đến nhà Hải, ngồi xuống nói chuyện với cậu lần nữa. “Hải, cha biết con giận. Cha ngày xưa cũng vậy, cũng bỏ nhà thờ vì một cái tát. Nhưng nếu cha không quay lại, giờ cha không đứng đây được. Con còn cơ hội, đừng bỏ lỡ,” anh nói, giọng chân thành.
Hải im lặng, nhưng ánh mắt cậu không còn hung hãn như trước. Nam không ép, chỉ để lại một câu: “Khi nào con muốn, cứ đến tìm cha.” Anh biết, với những đứa trẻ như Hải, cần thời gian và lòng kiên nhẫn – điều mà cha Phêrô ngày xưa không cho anh.
Câu chuyện về Hải khiến cha Nam càng chú trọng hơn đến việc chăm sóc các lễ sinh và thanh thiếu niên trong giáo xứ. Anh mở một lớp học miễn phí vào cuối tuần, dạy các em đọc sách, chơi thể thao, và kể chuyện về đức tin. Anh muốn các em thấy nhà thờ không chỉ là nơi cầu nguyện, mà còn là nơi chúng có thể tìm thấy niềm vui và ý nghĩa. Đội lễ sinh của anh giờ đã hơn 20 em, từ những đứa nghịch ngợm như Tèo, Khoa, đến những đứa ngoan ngoãn như bé Mai – con gái của anh Tâm và chị Lan, em gái Hải.
Một lần, trong buổi tập lễ sinh, bé Mai làm rơi bình rượu lễ, vỡ tan trên sàn phòng thánh. Cả nhóm nín thở, sợ cha Nam nổi giận. Nhưng anh chỉ cười, cúi xuống nhặt từng mảnh vỡ: “Không sao đâu, Mai. Lần sau cẩn thận hơn nhé. Chúa không giận con vì vụng về đâu.” Mai lí nhí xin lỗi, còn mấy đứa khác thở phào. Tèo, giờ đã 17 tuổi và là trưởng nhóm lễ sinh, thì thầm với Khoa: “Cha Nam hiền thật. Cha Phêrô ngày xưa mà thấy, tụi mình no đòn rồi.”
Nam nghe được, lòng ấm áp. Anh biết mình đã giữ đúng lời hứa: không bao giờ để một đứa trẻ nào trong giáo xứ phải chịu cái tát như anh năm xưa. Thay vì trừng phạt, anh chọn cách lắng nghe, dạy dỗ, và đồng hành. Hải, sau nhiều tháng im lặng, cuối cùng cũng quay lại nhà thờ vào một ngày Chủ nhật. Cậu không nói gì nhiều, chỉ đứng ở góc sân nhìn cha Nam chơi bóng với đám trẻ. Nam thấy Hải, vẫy tay: “Lại đây chơi với cha không?” Hải lắc đầu, nhưng khóe miệng khẽ nhếch lên – một nụ cười đầu tiên sau bao ngày.
Hải, sau nhiều năm đấu tranh với chính mình, trở thành một thanh niên chăm chỉ, làm việc ở hợp tác xã nông nghiệp của làng và thỉnh thoảng giúp cha Nam sửa sang nhà thờ. Cậu không quay lại làm lễ sinh, nhưng thường xuyên đến dự lễ, ngồi ở hàng ghế cuối như Nam ngày xưa. “Cha cứu tôi đó,” Hải từng nói với Nam trong một lần hai người ngồi dưới cây bàng già. Nam lắc đầu: “Không, Hải. Con tự cứu mình. Cha chỉ đi cùng con thôi.”
Giáo xứ Thánh Tâm giờ là một cộng đoàn vững mạnh, không chỉ nhờ đức tin, mà còn nhờ tình yêu thương cha Nam mang đến. Anh vẫn đứng đó, giữa nhà thờ, với đội lễ sinh đông đúc và những giáo dân tin cậy. Mỗi lần nâng chén thánh trong Thánh lễ, anh nhớ về cái tát năm xưa, nhớ về hành trình dài để trở thành linh mục của lòng bao dung. “Con giữ lời rồi, Chúa ơi,” anh thì thầm, và nụ cười trên môi anh là minh chứng cho một đời sống trọn vẹn.
Lm. Anmai, CSsR