Chưa phân loại

CUỘC HÀNH TRÌNH TÂM LINH: TỪ HIỆN HỮU HỮU HẠN ĐẾN CÕI VĨNH HẰNG

CUỘC HÀNH TRÌNH TÂM LINH: TỪ HIỆN HỮU HỮU HẠN ĐẾN CÕI VĨNH HẰNG

  1. Thách đố của đức tin trong thời đại tục hóa và khoa học

Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên chưa từng có trong lịch sử nhân loại. Kỷ nguyên của những cuộc cách mạng công nghệ, nơi trí tuệ nhân tạo (AI) đang dần thay thế trí óc con người, nơi kính viễn vọng James Webb gửi về những hình ảnh của vũ trụ từ hàng tỷ năm trước, và y học đang từng bước giải mã bản đồ gen để kéo dài tuổi thọ. Trong bối cảnh rực rỡ của lý trí và thực nghiệm ấy, những tín điều tôn giáo cổ xưa dường như đang đứng trước một “phiên tòa” khắc nghiệt.

Có những điều chúng ta vẫn tuyên xưng mỗi ngày trong Kinh Tin Kính một cách máy móc, nhưng thẳm sâu trong tâm thức của con người hiện đại, những nghi vấn âm thầm trỗi dậy. Linh mục Aug. Hoàng Đức Toàn, một chuyên gia về Cánh Chung Học, đã từng trăn trở một cách đầy thực tế: “Lời tuyên xưng đức tin Kitô giáo đặt ra cho con người thời nay bao nhiêu là bài toán nan giải: Làm sao dung hòa những khẳng định đó với những quan điểm hiện nay về sự tiến hóa của vũ trụ?”

Câu hỏi này không chỉ dành cho các nhà thần học mà còn là nỗi băn khoăn của mỗi người giáo dân tri thức. Khi con người có thể chạm tay tới các vì sao, câu hỏi về “Thế giới bên kia” trở nên nhức nhối:

  • Liệu có một sự chắc chắn nào về sự sống sau cái chết, hay tất cả chỉ là những giả thiết an ủi tâm lý yếu đuối?
  • Phải chăng Thiên Đàng và Hỏa Ngục chỉ là sự “phóng ngoại” (projection) của những ước mơ chưa thành, những khát vọng công lý bị dồn nén ở đời này?
  • Hay tệ hơn, như Karl Marx từng nói, tôn giáo chỉ là “thuốc phiện” ru ngủ con người, kéo ta ra khỏi trách nhiệm xây dựng thế giới trần thế?

Tuy nhiên, chúng ta cần xác định rõ vị thế của Đức Tin. Đức tin không phải là kết quả của một phương trình toán học, cũng không phải là kết luận của một thí nghiệm trong phòng lab. Tự bản chất, đức tin là một ân ban siêu nhiên và là sự đáp trả tự do của con người trước Thiên Chúa. Nó đứng vững trên nền tảng Mặc Khải chứ không phải trên sự kiểm chứng của giác quan. Dẫu vậy, có một “chân lý đen” không thuộc về riêng đức tin Công giáo, mà là một hiện thực tàn khốc mà cả người duy vật, vô thần hay hữu thần đều phải cúi đầu chấp nhận: Cái Chết. Đó là mẫu số chung, là điểm đến không thể thương lượng của mọi phận người.

  1. Cái chết: Nan đề của triết học và sự lảng tránh của con người

Cái chết đã, đang và sẽ luôn là “hòn đá tảng” ngáng đường mọi hệ thống triết học từ Đông sang Tây. Đối diện với cái chết, sự khôn ngoan của loài người dường như chạm vào giới hạn của sự bất lực.

  1. Sự bất lực của các hiền triết

Đức Khổng Tử, bậc vạn thế sư biểu của phương Đông, khi được hỏi về cái chết đã chọn cách trả lời đầy tính thực tế nhưng cũng hàm ý tránh né: “Vị tri sinh, an tri tử?” (Chưa biết hết chuyện sống, làm sao biết chuyện chết?). Câu nói này hướng con người về thực tại xã hội, luân lý hiện đời, nhưng lại bỏ ngỏ nỗi băn khoăn lớn nhất, nỗi sợ hãi nguyên thủy nhất của kiếp người về “bến bờ bên kia”.

Ở phương Tây, Jean-Paul Sartre, cha đẻ của thuyết Hiện sinh vô thần, đã nhìn thẳng vào cái chết nhưng với một cái nhìn đầy bi quan và phi lý. Ông cho rằng: “Chết là hết đời”. Nếu không có Thượng Đế, không có sự cứu rỗi, con người bị “ném” vào thế giới này một cách vô định. Chính vì quan niệm cái chết là dấu chấm hết tuyệt đối, Sartre đã đẩy cuộc sống đến bờ vực của sự vô nghĩa. Nếu chết là hết, thì mọi nỗ lực yêu thương, hy sinh hay đạo đức chẳng qua cũng chỉ là những vở kịch phi lý trước màn nhung đen tối của hư vô.

  1. Sự mê ngủ của con người thời đại

Dẫu cho các triết gia có tranh luận thế nào, thì đại đa số nhân loại vẫn chọn cách “lờ đi để sống”. Con người lao vào vòng xoáy cơm áo gạo tiền, tìm kiếm hạnh phúc qua những giá trị hữu hình: nhà lầu, xe hơi, tài khoản ngân hàng. Ở tầng lớp cao hơn, người ta tìm kiếm sự “bất tử” qua danh vọng, địa vị, mong để lại “tiếng thơm” cho đời.

Nhưng than ôi, dù lo toan theo cách nào, dù xây dựng những “tượng đài” vững chắc đến đâu, cuối cùng con người cũng phải đối mặt với cái chết – một vị khách không mời và không bao giờ gõ cửa. Đạo sư Drakpa Gyaltsen trong Tạng Thư Sống Chết đã đưa ra một nhận định lạnh lùng nhưng chính xác:

“Loài người trải qua suốt cả đời để lo lắng hết việc này tới việc khác chỉ là để thình lình bắt gặp đời sau mà họ hoàn toàn không chuẩn bị”.

Chúng ta dành cả đời để chuẩn bị cho tuổi già, mua bảo hiểm y tế, tích cóp lương hưu, nhưng lại hiếm khi chuẩn bị cho chính khoảnh khắc “tắt thở” – khoảnh khắc quan trọng nhất quyết định vĩnh cửu.

III. Sự bất ngờ của tử thần và trách nhiệm của linh hồn

Tại sao Giáo Hội, qua phụng vụ và các bài giảng, luôn nhắc nhở con người phải “Tỉnh Thức”? Chính là vì tính chất bất ngờ và không thể đảo ngược của cái chết.

Thực tế cuộc sống bày ra trước mắt chúng ta muôn vàn kịch bản đau lòng, xé nát tâm can:

  • Có anh thanh niên đang ngồi nhâm nhi ly cà phê sáng, tay cầm điện thoại cười nói, bỗng nhiên gục xuống vì đột quỵ ngay tại bàn.
  • Có những em học sinh ngây thơ, sáng còn chào mẹ đi học, trưa đã vĩnh viễn nằm xuống vì tai nạn giao thông hay những viên đạn lạc.
  • Có người trụ cột gia đình đang ấp ủ bao dự định, bỗng chốc bị chôn vùi dưới gầm xe tải…

Những cái chết ấy tàn khốc ở chỗ: Nó không cho con người dù chỉ một giây để nói lời trăn trối hay sám hối.

Với những sự ra đi đột ngột như vậy, sự nguy hiểm cho phần rỗi linh hồn là vô cùng lớn. Con người là một hợp thể mầu nhiệm của xác và hồn. Phần xác vì quy luật sinh học mà phải hư nát. Nhưng phần hồn – tia sáng của Thiên Chúa – thì bất tử. Sự hiện diện của Tôn giáo, xét cho cùng, chính là để chuẩn bị cho cuộc chuyển tiếp này.

Khác biệt cốt lõi: Triết học nỗ lực giải thích căn nguyên sự sống bằng lý trí, còn Tôn giáo hướng dẫn con người sống cuộc sống hiện tại một cách có trách nhiệm trước Đấng Tạo Hóa để đón nhận tương lai vĩnh cửu. Nếu không có đích đến là đời sau, cuộc đời này chỉ là một cuộc lang thang vô định đầy bi kịch.

  1. Ơn gọi và mục đích tối hậu của kiếp người

Để minh họa cho sự thức tỉnh tâm linh, chúng ta hãy nhìn vào tấm gương của Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế.

Xuất thân là một luật sư thiên tài, danh tiếng lẫy lừng thành Naples, ngài từng say mê vinh quang trần thế và chưa từng thua một vụ kiện nào. Nhưng rồi, thất bại cay đắng trong một vụ kiện lớn mà ngài tin chắc mình nắm phần thắng đã làm sụp đổ mọi kiêu hãnh. Chính trong sự ê chề của danh vọng trần gian, Anphongsô mới nghe được tiếng Chúa.

Trong một lần thăm bệnh nhân tại bệnh viện dành cho người bất trị, chàng luật sư trẻ nghe tiếng Chúa vang vọng trong tâm hồn: “Ngươi làm gì ở thế gian này?” Câu hỏi ấy như một gáo nước lạnh, nhưng cũng là ngọn lửa thiêng. Ngài chạy đến nhà nguyện Đức Mẹ Chuộc Kẻ Làm Tôi, gỡ thanh gươm quý tộc đặt dưới chân bàn thờ và thưa: “Lạy Chúa, này con đây, xin hãy làm nơi con điều đẹp lòng Chúa. Con là gì và con có cái chi, con xin hiến dâng để phụng sự Chúa”.

Câu hỏi “Ngươi làm gì ở thế gian này?” không chỉ dành riêng cho thánh nhân, mà còn đang vang vọng bên tai mỗi người chúng ta hôm nay:

  • Chúng ta sống để làm gì? Để ăn, ngủ, sinh con và chết đi như loài cỏ cây?
  • Mục đích tối hậu của tôi là gì?

Đức Kitô đã phán: “Con đã ban Đạo Cha cho họ mà thế gian ghen ghét họ vì họ không thuộc về thế gian cũng như Con không thuộc về thế gian vậy” (Ga 17, 14). Lời khẳng định này xác lập căn cước của người Kitô hữu: Chúng ta là những lữ khách (Homo Viator). Chúng ta ở trong thế gian, nhưng không thuộc về thế gian. Quê hương thật của chúng ta là Nước Trời.

  1. Thiên Đàng – Hỏa Ngục: Nơi chốn hay trạng thái tâm thức?

Tin có Thiên Đàng là điều cốt yếu, nhưng hình dung về nó trong thời đại vũ trụ học hiện đại là một thách đố lớn.

  1. Sự bế tắc của tư duy không gian vật lý

Trong tâm thức bình dân xưa, Thiên Đàng là “Nước Trời” ở trên cao. Nhưng ngày nay, khi các phi hành gia bay vào vũ trụ, họ chỉ thấy khoảng không đen kịt, các hành tinh chết và những ngôi sao rực lửa. Không có tầng mây nào chứa các thiên thần gảy đàn. Nếu hiểu “Trời” theo nghĩa vật lý, đức tin sẽ đi vào ngõ cụt.

  1. Sự khai mở của Thần học hiện đại: Trạng thái hiện hữu

Để giải quyết vấn đề này, Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II, trong bài huấn dụ ngày 21/7/1999, đã đưa ra một định nghĩa làm sáng tỏ đức tin:

“Thiên Đàng là một trạng thái sống (State of being) chứ không phải là một nơi chốn (place) theo nhận thức của ngôn ngữ loài người… Thiên Đàng không phải là một khái niệm trừu tượng hay là một địa điểm cụ thể trong những cụm mây nhưng là một lối sống, là mối quan hệ cá nhân mật thiết với Thiên Chúa Ba Ngôi”.

Nghĩa là: Thiên Đàng là sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa. Ở đâu có Thiên Chúa, ở đó là Thiên Đàng. Tương tự, Hỏa Ngục không nhất thiết là cái hầm lửa dưới lòng đất. Hình ảnh “lửa không hề tắt” (Mc 9, 43) diễn tả nỗi đau đớn tột cùng của tâm hồn. Hỏa Ngục là trạng thái khước từ tình yêu Thiên Chúa một cách dứt khoát, là sự cô đơn tuyệt đối và sự gặm nhấm của lương tâm khi con người tự tách mình ra khỏi Nguồn Sống.

  1. Thiên Đàng trong Tâm Thức (Consciousness)

Chúng ta có thể hiểu sâu hơn: Thiên Đàng – Hỏa Ngục là những thực tại của TÂM THỨC. Tâm thức không phải vật chất, mắt không thấy, tai không nghe, nhưng nó hiện hữu thực hơn cả vật chất. Chính tâm thức quyết định hạnh phúc hay khổ đau.

  • Một người sống trong nhung lụa nhưng tâm đầy thù hận, ghen ghét, lo âu: Họ đang sống trong Hỏa Ngục trần gian.
  • Một người sống đạm bạc nhưng tâm hồn bình an, đầy ắp tình yêu và sự tha thứ: Họ đang nếm trước vị ngọt của Thiên Đàng.

Thánh Phaolô Tông đồ đã từng có trải nghiệm thần bí về “tầng trời thứ ba” (2 Cr 12, 1-4). Đó không phải là độ cao địa lý, mà là chiều sâu của tâm linh. Khi con mắt đức tin được mở ra, ta sẽ thấy thực tại này rõ ràng hơn thế giới vật chất.

  1. Sống đạo: Hành trình nhẫn nại trong tin, cậy, mến

Nếu chỉ tin có Thiên Đàng mà không sống niềm tin ấy thì đó là đức tin chết. Cuộc đời Kitô hữu là cuộc thao luyện không ngừng qua ba nhân đức đối thần: Tin, Cậy, Mến.

  1. Đức Tin: Vượt qua ngã chấp (The Ego)

Đức tin Kitô giáo không dừng lại ở việc tin “có ông Trời”, mà là tin vào Đức Giêsu Kitô – Đường, Sự Thật và Sự Sống. Thách thức lớn nhất của đức tin không phải là khoa học, mà là cái Tôi (Ngã chấp). Cái tôi kiêu ngạo muốn tự quyết định chân lý, muốn gạt bỏ Thiên Chúa để tự tôn vinh mình. Tin là chấp nhận “hủy mình ra không” (Kenosis) để Thiên Chúa lớn lên trong ta. Chỉ khi phá vỡ được bức tường ngã chấp, ánh sáng vĩnh cửu mới tràn vào linh hồn.

  1. Đức Cậy: Neo đậu nơi Chúa

Sức con người là hữu hạn, sự cám dỗ là vô cùng. Mọi triết thuyết đều bất lực trong việc đưa con người chạm đến Đấng Vô Hạn. Thánh Phaolô nhắc nhở: “Ai khoe khoang hãy khoe khoang trong Chúa” (1 Cr 1, 31). Đức Cậy là thái độ khiêm nhường sâu thẳm, thừa nhận mình yếu đuối để phó thác vào quyền năng và lòng thương xót của Chúa. Chúng ta hy vọng vào Nước Trời không phải vì chúng ta tài giỏi hay đạo đức, mà vì lời hứa trung tín của Đức Kitô.

  1. Đức Mến: Chìa khóa của Cánh Chung

Cuối cùng và quan trọng nhất là Đức Mến. “Thiên Chúa là Tình Yêu”. Thánh Phaolô khẳng định trong bài ca Đức Mến (1 Cr 13): Khi đối diện với Chúa, đức Tin và đức Cậy sẽ qua đi (vì đã thấy và đã đạt được), chỉ còn Đức Mến tồn tại mãi mãi.

Thiên Đàng, xét cho cùng, là Vương Quốc của Tình Yêu. Chúng ta tập yêu thương ở đời này chính là để tập “thở” bầu khí của Thiên Đàng ngay từ bây giờ.

  • Nếu tâm thức ta quen với ghen ghét, hận thù, thì sự hiện diện của Tình Yêu Tuyệt Đối (Thiên Chúa) sẽ trở thành ngọn lửa thiêu đốt ta (đó là đau khổ của Hỏa Ngục/Luyện Ngục).
  • Nếu tâm hồn ta đã được dệt bằng sợi dây yêu thương, bác ái, thì cái chết chỉ là cánh cửa mở ra để ta sà vào lòng Đấng Tình Yêu.

Lời Kết: Hãy Chuẩn bị hành trang

Cuộc đời là một chuyến đi, và cái chết là trạm trung chuyển tất yếu để bước vào cõi vĩnh hằng. Đừng để mình như người lữ khách mê ngủ, đến bến bờ rồi mà vẫn ngỡ ngàng không có hành trang, không có “hộ chiếu” vào Nước Trời.

Hộ chiếu ấy không mua bằng tiền, không đổi bằng danh vọng. Nó được đóng dấu bằng Đức Tin kiên vững, được bảo đảm bằng Đức Cậy phó thác, và được viết bằng ngôn ngữ của Đức Mến nồng nàn.

Hãy sống mỗi ngày như thể đó là ngày cuối cùng, để khi tiếng Chúa gọi: “Con đang làm gì ở thế gian này?”, chúng ta có thể mỉm cười và thưa: “Lạy Chúa, con đang yêu thương và đang trên đường về nhà Cha”.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!