Kỹ năng sống

NHỮNG ĐỨA CON RUỒNG RẪY MẸ GIÀ (Truyện ngắn của Lm. Anmai, CSsR)

MẸ GIÀ VÀ ĐÀN CON THÀNH ĐẠT

Bà Năm ngồi lặng lẽ trên chiếc ghế gỗ cũ kỹ trước hiên nhà, đôi tay gầy guộc nắm chặt chiếc quạt nan đã sờn mép. Gió chiều tà thổi qua cánh đồng làng, mang theo cái se lạnh của mùa đông sắp đến. Đôi mắt mờ đục của bà nhìn xa xăm về con đường đất dẫn ra quốc lộ, nơi ngày xưa từng rộn rã tiếng cười của tám đứa con. Giờ đây, con đường ấy vắng hoe, chỉ còn tiếng lá xào xạc và tiếng thở dài khe khẽ của một người mẹ già cô đơn.

Bà Năm năm nay đã 82 tuổi. Cả cuộc đời bà là một chuỗi ngày dài hy sinh, gian khó. Một mình bà nuôi tám đứa con khôn lớn sau khi chồng mất sớm vì bạo bệnh. Từ những ngày gánh gạo ra chợ bán, nhịn ăn để các con có miếng cơm, đến những đêm thức trắng may vá kiếm thêm tiền cho con học hành, bà chưa từng một lần than thở. Tám đứa con của bà, đứa nào cũng thành đạt: có đứa làm bác sĩ, đứa làm kỹ sư, đứa mở công ty lớn, đứa sang nước ngoài định cư. Nhưng nghịch lý thay, khi bà già yếu, không một ai trong số chúng chịu đón bà về nuôi dưỡng.

Ngày ấy, nhà bà Năm nghèo lắm. Căn nhà lá xiêu vẹo nằm giữa cánh đồng làng quê miền Trung chỉ đủ che mưa che nắng. Chồng bà, ông Tư, vốn là một người đàn ông khỏe mạnh, cần cù. Ông làm ruộng, thỉnh thoảng đi phụ hồ kiếm thêm tiền nuôi con. Nhưng cái số phận nghiệt ngã đã cướp ông đi khi ông mới 38 tuổi. Bệnh lao phổi hành ông mấy tháng trời, đến khi ông qua đời, để lại bà Năm với tám đứa con thơ dại. Đứa lớn nhất, thằng Tâm, lúc ấy mới 12 tuổi, còn đứa út, thằng Tài, vừa chào đời được vài tháng, còn đỏ hỏn trên tay bà.

Người làng nhìn cảnh nhà bà mà lắc đầu ngao ngán. Có người khuyên: “Chị Năm ơi, nhà nghèo thế này, tám đứa con ai nuôi nổi? Gửi bớt vài đứa cho nhà người ta đi, đỡ khổ.” Nhưng bà Năm chỉ cười buồn, lắc đầu: “Con mình đẻ ra, mình phải nuôi. Khổ mấy cũng chịu, không bỏ được.” Bà không muốn con mình phải lớn lên trong cảnh thiếu thốn tình thương của mẹ. Với bà, dù đói, dù rét, chỉ cần các con còn bên mình là đủ.

Căn nhà nhỏ ngày ấy luôn rộn rã tiếng trẻ con. Thằng Tâm, con cả, là một cậu bé lanh lợi, thích đọc sách. Nó thường ngồi dưới ánh đèn dầu, mượn sách cũ của thầy giáo để học. Bà Năm nhìn con mà mừng, nghĩ rằng sau này nó sẽ làm nên chuyện. Con Hạnh, đứa thứ hai, xinh xắn như bông hoa đồng nội, hay hát nghêu ngao khi phụ mẹ nhặt rau. Nó mơ ước làm cô giáo, dạy trẻ con trong làng biết chữ. Thằng Hùng, thứ ba, nghịch ngợm, hay trèo cây hái trộm xoài nhà hàng xóm, nhưng khỏe mạnh, là trụ cột đỡ đần mẹ những việc nặng nhọc.

Rồi đến thằng Tuấn, thứ tư, hiền lành, ít nói, thích ngồi một góc vẽ vời. Con Lan, thứ năm, giọng hát trong veo, hay đòi mẹ kể chuyện cổ tích mỗi tối. Thằng Dũng, thứ sáu, thông minh từ nhỏ, thích tháo lắp mấy món đồ chơi cũ. Con Ngọc, thứ bảy, dịu dàng, hay phụ mẹ may vá, mơ một ngày được mặc áo dài trắng đi học. Và thằng Tài, đứa út, yếu ớt từ lúc sinh ra, thường khóc đêm, khiến bà phải bế rong khắp nhà để dỗ.

Tám đứa con, tám tính cách, tám cuộc đời. Bà Năm yêu thương chúng bằng tất cả trái tim mình. Nhà nghèo, nhưng chưa bao giờ thiếu tiếng cười. Mỗi buổi chiều, lũ trẻ quây quần bên mâm cơm đạm bạc – thường chỉ có rau luộc, cá khô, thỉnh thoảng có thêm miếng thịt nhỏ xíu bà dành dụm được. Bà Năm hay ngồi nhìn con ăn, mỉm cười, dù bụng bà nhiều lúc đói cồn cào. Có hôm, cơm không đủ, bà bảo: “Mẹ no rồi, các con ăn đi,” rồi lặng lẽ uống nước cầm hơi.

Những năm tháng ấy, bà làm đủ nghề để nuôi con. Sáng sớm, bà gánh gạo ra chợ bán, trưa về làm ruộng, tối ngồi may vá dưới ánh đèn dầu. Có lần, mưa dột ướt cả nhà, bà ôm các con vào lòng, lấy thân mình che cho chúng khỏi lạnh. Bà không bao giờ nghĩ đó là khổ, vì với bà, khổ nhất là không thấy con lớn lên khỏe mạnh.

Thằng Tâm, con cả, là niềm hy vọng lớn nhất của bà. Nó học giỏi, thầy cô trong làng khen không ngớt. Bà quyết định cho nó học lên cao, dù nhà chẳng còn gì để bán. Con Hạnh cũng vậy, dù nghèo, bà vẫn cố may cho nó chiếc áo dài trắng để đi thi đại học. Bà tin rằng, chỉ cần con cái nên người, bà có khổ cả đời cũng cam lòng.

Nhưng cuộc sống không chỉ có niềm vui. Khi thằng Tài, đứa út, lên ba tuổi, nó bị sốt nặng, nằm mê man mấy ngày. Bà Năm ôm con chạy bộ hơn chục cây số đến trạm y tế, chân trầy xước, tóc rối bù. Bác sĩ bảo phải có tiền mua thuốc, bà cởi đôi bông tai – kỷ vật cuối cùng của chồng – để bán lấy tiền cứu con. Nhìn thằng Tài dần khỏe lại, bà khóc, không phải vì tiếc của, mà vì mừng con qua cơn nguy kịch.

Cứ thế, ngày qua ngày, bà Năm gồng gánh nuôi tám đứa con khôn lớn. Bà không mơ nhà cao cửa rộng, không mong giàu sang phú quý. Bà chỉ mong các con lớn lên tử tế, sống tốt, và đừng quên những ngày tháng khó khăn mà mẹ con từng nương tựa nhau.

Nhưng rồi, thời gian trôi qua, các con lớn lên, rời xa vòng tay bà. Chúng bay xa, như những cánh chim rời tổ, để lại bà một mình trong căn nhà giờ đã vắng tiếng cười. Bà Năm không ngờ rằng, những đứa con bà từng nhịn ăn nhịn mặc để nuôi dưỡng, một ngày nào đó sẽ quên mất người mẹ già nơi quê nhà.

Bà Năm chưa bao giờ nghĩ nuôi tám đứa con là gánh nặng. Với bà, mỗi đứa con là một niềm vui, một hy vọng. Dù cuộc sống nghèo khó, dù đôi vai gầy guộc của bà phải oằn xuống vì gánh gạo, gánh đời, bà vẫn luôn mỉm cười khi nhìn các con lớn lên. Những năm tháng ấy, bà không chỉ là mẹ, mà còn là cha, là người thầy, là chỗ dựa duy nhất của tám đứa trẻ mồ côi.

Thằng Tâm – Con cả: Thằng Tâm từ nhỏ đã khác biệt. Nó thích đọc sách, thích hỏi mẹ đủ thứ chuyện trên đời. Nhà không có tiền mua sách, nó thường mượn sách cũ của thầy giáo trong làng, ngồi học dưới ánh đèn dầu đến khuya. Bà Năm nhìn con mà tự hào, dù mắt bà cay xè vì khói đèn. Năm Tâm 18 tuổi, nó thi đỗ trường y ở Huế – niềm vui lớn nhất trong đời bà. Nhưng để lo cho Tâm học, bà phải bán mảnh đất hương hỏa, mảnh đất duy nhất ông Tư để lại. Người làng bảo bà điên, nhưng bà chỉ cười: “Con học thành bác sĩ, mẹ khổ mấy cũng đáng.”

Những năm Tâm học đại học, bà làm việc gấp đôi. Sáng gánh gạo, chiều nhặt ve chai, tối may vá. Có lần, bà ngã bệnh vì kiệt sức, nhưng vẫn giấu Tâm, sợ nó lo mà bỏ học. Ngày Tâm tốt nghiệp, mặc bộ áo blouse trắng về thăm mẹ, bà khóc rưng rức. Bà ôm con, thì thầm: “Mẹ khổ cả đời, chỉ mong con nên người.” Tâm hứa sẽ báo hiếu mẹ, nhưng lúc ấy, bà chỉ cần thấy con thành công là đủ.

Con Hạnh – Thứ hai: Con Hạnh xinh đẹp, dịu dàng, từ nhỏ đã mơ làm cô giáo. Nó hay hát nghêu ngao khi phụ mẹ nhặt rau, giọng trong veo như chim hót. Năm Hạnh thi đại học, bà Năm may cho con chiếc áo dài trắng từ mảnh vải cũ, ngồi cả đêm dưới đèn dầu để khâu từng đường chỉ. Hạnh đỗ ngành kỹ thuật ở Sài Gòn, nhưng nhà không có tiền đóng học phí. Bà nhịn ăn mấy tháng, bán hết mớ gà nuôi được để lo cho con.

Hạnh học giỏi, ra trường làm ở công ty lớn, rồi được cử sang Nhật. Ngày Hạnh lên máy bay, bà Năm đứng ngoài sân bay, nhìn con mà lòng vừa mừng vừa tủi. Bà không dám vào tiễn, sợ con thấy mẹ áo rách mà buồn. Hạnh hứa sẽ gửi tiền về, và bà chỉ mong con sống tốt, không cần gì hơn.

Thằng Hùng – Thứ ba: Thằng Hùng không thích học, nhưng khỏe mạnh, nghịch ngợm. Nó hay trèo cây, bắt cá, đỡ đần mẹ những việc nặng. Năm Hùng 16 tuổi, nó bỏ học, theo anh họ học nghề xây dựng. Bà Năm buồn, nhưng không ép, chỉ dặn: “Con không học thì phải làm người tử tế.” Hùng chăm chỉ, dần mở công ty nhỏ. Bà vay tiền ngân hàng, thế chấp cả căn nhà để Hùng có vốn làm ăn.

Công ty Hùng lớn dần, giờ thành doanh nghiệp xây dựng có tiếng ở Sài Gòn. Ngày Hùng mua xe hơi đầu tiên, nó về khoe mẹ, bà cười mà mắt cay. Bà không cần xe, không cần tiền, chỉ mong Hùng nhớ những ngày mẹ con từng đói khổ bên nhau.

Thằng Tuấn – Thứ tư: Thằng Tuấn hiền lành, ít nói, thích vẽ vời. Nó học kinh tế ở Hà Nội, nhờ bà đi bộ 20 cây số bán lúa lấy tiền đóng học phí. Có lần, Tuấn viết thư về xin thêm tiền mua sách, bà không ngần ngại bán đôi dép cuối cùng, đi chân trần cả tháng để gửi tiền cho con. Tuấn ra trường, làm ngân hàng, cuộc sống ổn định. Bà mừng, nhưng ít gặp con, vì Tuấn bận họp hành, bận xây dựng gia đình riêng.

Con Lan – Thứ năm: Con Lan có giọng hát trong trẻo, mơ làm ca sĩ. Nhưng bà Năm khuyên: “Con học sư phạm đi, ổn định hơn.” Lan nghe lời mẹ, thi đỗ trường huyện, giờ làm cô giáo. Bà từng thức đêm may áo dài cho Lan đi thực tập, dù mắt mờ vì thiếu ngủ. Lan lấy chồng gần quê, nhưng hiếm khi về thăm mẹ, viện cớ bận con nhỏ. Bà không trách, chỉ buồn vì nhớ giọng hát ngày xưa của con.

Thằng Dũng – Thứ sáu: Thằng Dũng thông minh, thích tháo lắp đồ chơi. Nó học công nghệ thông tin, mơ sang Mỹ làm việc. Năm Dũng thi đại học, bà bán đôi bông tai cuối cùng – kỷ vật của chồng – để mua vé máy bay cho con. Dũng sang Mỹ, làm ở công ty lớn, gửi tiền về đều đặn. Nhưng bà chưa từng thấy mặt con kể từ ngày nó đi, chỉ nghe giọng qua điện thoại.

Con Ngọc – Thứ bảy: Con Ngọc dịu dàng, hay phụ mẹ may vá. Nó học kế toán, lấy chồng giàu ở Đà Nẵng. Ngày cưới Ngọc, bà thức mấy đêm may áo cưới cho con, dù tay run vì tuổi già. Ngọc sống sung sướng, nhưng ít về thăm mẹ, sợ mẹ đòi lên ở cùng. Bà không giận, chỉ mong con hạnh phúc.

Thằng Tài – Út: Thằng Tài yếu ớt từ nhỏ, thường khóc đêm. Bà bế con đi khám khắp nơi, bán cả vòng vàng cưới để chữa bệnh cho nó. Tài lớn lên, học kỹ sư, giờ làm ở Singapore. Ngày Tài đi, bà đứng ngoài sân bay, khóc vì nhớ những đêm bế con trên tay. Tài hứa về thăm, nhưng năm nào cũng hoãn.

Những năm tháng nuôi con, bà Năm không ngủ đủ giấc, không ăn đủ no. Có hôm đói, bà nhường phần cơm cuối cùng cho con, uống nước cầm hơi. Có đêm mưa dột, bà ôm các con vào lòng, lấy thân che lạnh. Bà không mơ giàu sang, chỉ mong con lớn lên tử tế, sống tốt.

Mỗi lần thấy con cầm bằng tốt nghiệp, thấy con cười, bà lại thấy đời mình đáng sống. Ngày Tâm làm bác sĩ, Hạnh sang Nhật, Hùng mua xe, Tuấn làm ngân hàng, Lan dạy học, Dũng sang Mỹ, Ngọc lấy chồng, Tài thành kỹ sư – bà đều khóc, không phải vì khổ, mà vì mừng. Bà nghĩ, chỉ cần con nên người, bà có hy sinh cả đời cũng không tiếc.

Nhưng bà không ngờ rằng, những đứa con bà từng nhịn ăn nhịn mặc để nuôi dưỡng, một ngày nào đó sẽ rời xa bà, để lại bà một mình trong căn nhà vắng lặng. Những hy sinh của bà, những giọt mồ hôi rơi trên cánh đồng, những đêm thức trắng may vá – tất cả dường như chỉ còn là ký ức của riêng bà, không ai trong tám đứa con còn nhớ.

Thời gian trôi qua như gió thoảng, mang theo tuổi trẻ của bà Năm và những ngày tháng mẹ con quây quần bên mâm cơm đạm bạc. Tám đứa con của bà, từng là những đứa trẻ chân đất chạy nhảy trên cánh đồng làng, giờ đã bay xa, mỗi đứa một phương trời. Chúng lớn lên, thành đạt, có nhà lầu, xe hơi, gia đình riêng. Bà Năm ở lại căn nhà cũ, giờ đã được sửa thành nhà gạch nhờ tiền các con gửi về. Nhưng căn nhà đẹp hơn, khang trang hơn lại lạnh lẽo hơn bao giờ hết, vì chẳng còn tiếng cười, chẳng còn bóng dáng con cái.

Thằng Tâm – Con cả: Tâm giờ là bác sĩ trưởng khoa ở một bệnh viện lớn tại Huế. Từ cậu bé gầy gò ngồi học dưới đèn dầu, nó đã trở thành người đàn ông thành đạt, mặc vest, đi xe hơi, sống trong căn nhà khang trang giữa thành phố. Tâm lấy vợ giàu, con gái một giám đốc bệnh viện, có hai đứa con xinh xắn. Bà Năm mừng cho con, nhưng lần cuối Tâm về thăm mẹ là ba năm trước, khi nó ghé qua chớp nhoáng để đưa mẹ ít tiền. “Mẹ giữ sức khỏe nhé, con bận lắm,” Tâm nói rồi vội vã lên xe đi. Bà không trách, chỉ buồn vì giọng con giờ xa cách, không còn ấm áp như ngày xưa.

Con Hạnh – Thứ hai: Hạnh làm việc ở Nhật, sống trong căn hộ hiện đại giữa Tokyo. Từ cô bé hát nghêu ngao bên mẹ, Hạnh giờ là kỹ sư giỏi, lương cao ngất. Nó thỉnh thoảng gọi điện về, nhưng toàn kể chuyện công việc, chuyện đồng nghiệp, ít khi hỏi mẹ có khỏe không. Bà Năm nhớ ngày Hạnh lên máy bay, bà đứng ngoài sân bay nhìn theo, lòng vừa mừng vừa tủi. Giờ Hạnh gửi tiền đều đặn, nhưng chẳng bao giờ về. “Mẹ ơi, con bận lắm, sang đây xa quá,” Hạnh nói qua điện thoại, giọng thoáng chút áy náy nhưng rồi nhanh chóng chuyển sang chuyện khác.

Thằng Hùng – Thứ ba: Hùng là đứa giàu nhất trong tám anh em. Công ty xây dựng của nó giờ có chi nhánh khắp Sài Gòn, biệt thự to như cung điện, xe hơi đổi liên tục. Hùng lấy vợ đẹp, con cái học trường quốc tế. Bà Năm từng nghĩ Hùng sẽ đón mẹ lên ở cùng, vì nó khỏe mạnh, từng đỡ đần mẹ nhiều. Nhưng lần Hùng về thăm, nó bảo: “Mẹ lên thành phố không hợp đâu, vợ con không quen. Mẹ ở quê cho khỏe, con gửi tiền đều.” Bà nghe mà lòng đau nhói, nhưng chỉ cười, gật đầu: “Ừ, mẹ ở quê cũng được.”

Thằng Tuấn – Thứ tư: Tuấn làm ngân hàng ở Hà Nội, cuộc sống ổn định, nhà cửa khang trang. Nó lấy vợ hiền, có một đứa con trai kháu khỉnh. Tuấn bận họp hành, cuối tuần đi du lịch với gia đình, ít khi gọi về cho mẹ. Lần hiếm hoi Tuấn về thăm, nó mang theo ít quà, ngồi chưa ấm chỗ đã vội đi vì “có việc gấp ở công ty”. Bà Năm nhớ ngày mình đi chân trần gửi tiền cho Tuấn mua sách, giờ con thành đạt, nhưng khoảng cách giữa mẹ con lại xa vời vợi.

Con Lan – Thứ năm: Lan làm cô giáo ở trường huyện, cách nhà bà Năm không xa. Bà từng nghĩ Lan sẽ thường xuyên về thăm, vì nó ở gần nhất. Nhưng Lan bận dạy học, bận chăm con nhỏ, hiếm khi ghé qua. Có lần bà gọi, Lan bảo: “Mẹ ơi, con bận lắm, cuối tuần con qua nhé,” nhưng rồi cuối tuần chẳng thấy bóng dáng. Lan gửi mẹ ít tiền, ít quà, nhưng bà cần gì tiền, bà chỉ muốn nghe giọng hát trong trẻo của con như ngày xưa.

Thằng Dũng – Thứ sáu: Dũng sống ở Mỹ, làm ở công ty công nghệ lớn tại Silicon Valley. Từ cậu bé thích tháo lắp đồ chơi, Dũng giờ là kỹ sư giỏi, nhà cao cửa rộng bên kia đại dương. Nó gửi quà Tết về đều đặn: bánh mứt, quần áo, tiền đô la. Nhưng bà Năm chưa từng thấy mặt con kể từ ngày nó đi, đã hơn mười năm. Dũng gọi điện, giọng vui vẻ: “Mẹ khỏe không? Con gửi quà rồi đấy.” Bà cười, nhưng lòng trống rỗng, vì quà không thay được cái ôm của con.

Con Ngọc – Thứ bảy: Ngọc lấy chồng giàu ở Đà Nẵng, sống sung sướng trong biệt thự ven biển. Từ cô bé dịu dàng phụ mẹ may vá, Ngọc giờ là bà chủ, đi spa, mặc đồ hiệu. Nó ít về thăm, sợ mẹ đòi lên ở cùng, ngại chồng không thích. Lần cuối Ngọc về, nó mang theo ít hải sản, ngồi một lúc rồi đi. Bà nhớ đêm mình may áo cưới cho con, giờ con hạnh phúc, nhưng chẳng còn nhớ mẹ.

Thằng Tài – Út: Tài làm kỹ sư ở Singapore, cuộc sống dư dả. Từ cậu bé yếu ớt nằm trong vòng tay mẹ, Tài giờ cao lớn, thành đạt. Nó hứa về thăm mẹ mấy lần, nhưng năm nào cũng hoãn: “Mẹ ơi, con bận dự án, sang năm con về.” Bà Năm nhớ ngày mình bán vòng vàng cưới chữa bệnh cho Tài, giờ con khỏe mạnh, nhưng chẳng chịu về.

Bà Năm bắt đầu cảm nhận sự xa cách. Các con gửi tiền đều đặn, tháng nào cũng có người mang phong bì đến. Tiền chất đống trong tủ, nhưng bà không tiêu, vì bà cần gì tiền? Bà chỉ cần một đứa con về ngồi bên, nấu cho bà bát cháo, trò chuyện đôi câu. Nhưng điều đó dường như quá xa xỉ.

Một lần, bà thử gọi cho Tâm: “Con ơi, mẹ nhớ con, về thăm mẹ được không?” Tâm trả lời qua loa: “Mẹ ơi, con đang họp, để con gửi tiền cho mẹ nhé.” Bà chưa kịp nói gì, đầu dây đã cúp. Bà gọi Hạnh, Hạnh bảo: “Mẹ ơi, con ở Nhật, xa quá, mẹ ráng giữ sức khỏe.” Bà gọi Hùng, Hùng nói: “Con bận công trình, mẹ cần gì cứ nói, con gửi người mua.” Đứa nào cũng bận, cũng viện cớ, cũng gửi tiền, nhưng không ai chịu về.

Tết năm ấy, bà Năm ngồi một mình trong căn nhà lạnh lẽo. Mâm cỗ bà chuẩn bị từ sáng – bánh chưng, dưa hành, thịt kho – nguội ngắt vì chẳng ai ăn. Tám đứa con nhắn tin chúc Tết, gửi quà qua bưu điện, nhưng không một ai xuất hiện. Bà khóc, tự hỏi: “Mình nuôi con cực khổ để giờ cô đơn thế này sao?”

Bà giữ tiền trong tủ, giữ quà trong góc nhà, nhưng lòng bà trống rỗng. Các con thành đạt, giàu có, nhưng dường như quên mất người mẹ già từng nhịn ăn nhịn mặc để nuôi chúng khôn lớn. Bà Năm không trách, chỉ buồn. Bà tự nhủ: “Chắc chúng bận thật, mình già rồi, không hiểu được.” Nhưng sâu thẳm trong lòng, bà biết, sự bận rộn ấy chỉ là cái cớ để các con tránh xa mẹ.

Thời gian trôi qua, bà Năm ngày càng cảm nhận rõ sự trống trải trong lòng. Căn nhà gạch khang trang, được xây từ tiền các con gửi về, giờ không còn là nơi ấm áp như căn nhà lá ngày xưa. Không còn tiếng trẻ con cười đùa, không còn những buổi chiều mẹ con quây quần bên mâm cơm. Bà sống một mình, lặng lẽ như cái bóng giữa những bức tường lạnh lẽo. Tiền trong tủ chất đống, quà Tết chất đầy góc nhà, nhưng chẳng thứ gì thay được cái ôm, cái nắm tay của các con.

Một ngày đông lạnh, bà Năm ngã bệnh. Cơn sốt kéo đến bất ngờ, khiến đôi chân run rẩy của bà không còn sức đứng vững. Bà nằm trên chiếc giường gỗ cũ, thở hổn hển, tay lần mò chiếc điện thoại mà thằng Tài gửi về mấy năm trước. Bà bấm số gọi Tâm, giọng yếu ớt: “Tâm ơi, mẹ mệt quá, con về thăm mẹ được không?” Đầu dây bên kia vang lên giọng Tâm, vội vã giữa tiếng ồn: “Mẹ ơi, con đang họp ở bệnh viện, để con gửi tiền cho mẹ mua thuốc nhé.” Bà chưa kịp nói thêm, Tâm đã cúp máy. Bà gọi cho Hạnh, Hạnh trả lời qua loa: “Mẹ ơi, con ở Nhật, xa quá, mẹ ráng giữ sức khỏe nha.” Đứa nào cũng bận, cũng viện cớ, cũng gửi tiền, nhưng không ai chịu về.

Bà nằm đó, mắt mờ đi vì nước mắt. Bà nhớ ngày xưa, khi các con còn nhỏ, chỉ cần một đứa ho khan, bà đã thức trắng đêm, ôm con chạy khắp làng tìm thuốc. Giờ bà bệnh, chẳng ai đoái hoài. Tiền Tâm gửi đến vào ngày hôm sau, kèm theo tin nhắn: “Mẹ mua thuốc uống đi, con bận lắm.” Bà nhìn phong bì tiền, cười buồn. Tiền có thể mua thuốc, nhưng không mua được sự quan tâm của con.

Tết năm đó là nỗi buồn lớn nhất trong đời bà. Bà chống gậy ra chợ, mua ít gạo nếp, đậu xanh, thịt heo, tự gói bánh chưng. Đôi tay run run của bà gói từng chiếc bánh, hy vọng các con sẽ về ăn Tết cùng mẹ. Bà chuẩn bị mâm cỗ đầy đủ: bánh chưng, dưa hành, thịt kho, thêm ít mứt gừng bà tự làm. Nhưng đến giao thừa, căn nhà vẫn lặng im. Tám đứa con nhắn tin chúc Tết, gửi quà qua bưu điện, nhưng không một ai xuất hiện. Bà ngồi bên mâm cỗ nguội ngắt, nhìn ngọn đèn dầu cháy lập lòe, khóc một mình. “Mình nuôi con để giờ cô đơn thế này sao?” bà tự hỏi, nhưng chẳng có câu trả lời.

Bà bắt đầu sống khép mình. Người làng thương bà, hay qua thăm, mang cháo, mang thuốc. Cô Tư hàng xóm từng nói: “Chị Năm ơi, con cái chị giàu có thế, sao không đón chị lên ở cùng?” Bà chỉ cười buồn: “Chúng nó bận, tao không muốn làm phiền.” Bà ngại để ai thấy cảnh mẹ già bị con bỏ rơi, nên dần tránh mặt mọi người. Căn nhà khang trang giờ như cái lồng giam giữ nỗi cô đơn của bà.

Có lần, bà tình cờ nghe Hùng nói chuyện điện thoại với Tuấn khi nó ghé qua chớp nhoáng: “Mẹ ở quê quen rồi, lên thành phố mẹ không hợp đâu. Với lại, tao bận lắm, nuôi mẹ sao nổi.” Bà đứng sau cánh cửa, nghe mà lòng đau như cắt. Bà nuôi tám đứa con, chưa từng kêu ca, chưa từng coi chúng là gánh nặng. Vậy mà giờ chúng bảo nuôi mẹ là điều không thể. Bà không trách, chỉ tự nhủ: “Chắc mình già rồi, vô dụng với con.”

Một hôm, bà quyết định làm điều cuối cùng để níu kéo tình cảm của các con. Bà lấy giấy bút, run run viết thư tay. Bà kể lại những ngày tháng cực khổ: những lần nhịn ăn để các con có cơm, những đêm thức trắng may vá, những ngày bán đất, bán vàng để lo cho con học hành. Bà viết: “Mẹ già rồi, yếu rồi, chẳng biết sống được bao lâu. Các con có ai đón mẹ về ở cùng không? Mẹ không cần tiền, chỉ cần thấy mặt các con.” Bà gửi thư đi cho từng đứa, hy vọng dù chỉ một đứa sẽ đáp lại.

Nhưng ngày qua ngày, đáp lại bà là sự im lặng. Tâm nhắn: “Mẹ ơi, con bận bệnh viện, mẹ ở quê nghỉ ngơi cho khỏe.” Hạnh gọi từ Nhật: “Mẹ ơi, con xa quá, không về được.” Hùng bảo: “Nhà con chật, mẹ lên không tiện.” Lan nói: “Mẹ ở quê cho thoáng, con bận con nhỏ.” Dũng, Ngọc, Tài đều viện cớ: bận công việc, xa xôi, không hợp. Tuấn là đứa duy nhất trả lời thư, nhưng chỉ viết ngắn gọn: “Mẹ cứ ở quê, con sẽ gửi tiền đều.”

Bà Năm khóc, nhưng không biết làm sao. Lá thư cuối cùng bà viết nằm trên bàn, không gửi đi. Bà cầm lá thư, đọc lại từng dòng, nước mắt rơi ướt giấy. “Các con ơi, mẹ không cần tiền, không cần nhà cao cửa rộng. Mẹ chỉ cần các con về, ngồi với mẹ, nói với mẹ vài câu,” bà thì thầm, nhưng chẳng ai nghe thấy.

Bà dần buông xuôi. Bà không gọi điện cho con nữa, không mong đợi nữa. Mỗi ngày, bà ngồi trước hiên nhà, nhìn con đường làng vắng hoe. Đôi mắt mờ đục của bà vẫn ánh lên chút hy vọng mong manh, nhưng sâu thẳm trong lòng, bà biết, hy vọng ấy có lẽ sẽ chẳng bao giờ thành hiện thực. Bà tự nhủ: “Chắc mình già rồi, không còn giá trị với con. Thôi thì để chúng sống cuộc đời của chúng, mình đừng làm phiền.”

Nhưng nỗi cô đơn không buông tha bà. Mỗi đêm, bà nằm mơ thấy những ngày xưa, khi các con còn bé, quây quanh mẹ bên mâm cơm. Bà giật mình tỉnh giấc, ôm lấy gối, khóc trong bóng tối. Bà không oán con, chỉ tự hỏi: “Mình đã làm gì sai để con cái bỏ rơi mình thế này?”

Bà Năm ngày càng yếu đi. Cơn gió lạnh của mùa đông thổi qua cánh đồng làng, len vào căn nhà gạch, làm đôi vai gầy guộc của bà run lên từng đợt. Sức khỏe bà suy kiệt, đôi chân không còn đủ sức bước xa, đôi tay run rẩy không cầm nổi bát cơm. Nhưng bà vẫn cố gắng sống, vẫn cố gắng chờ đợi, dù trong lòng biết rằng điều bà mong mỏi có lẽ sẽ chẳng bao giờ đến.

Bà không còn gọi điện cho các con nữa. Những cuộc gọi trước đây, dù chỉ nhận được lời từ chối hay viện cớ, ít ra còn cho bà chút hy vọng. Giờ đây, bà buông xuôi, không muốn làm phiền những đứa con bận rộn của mình. Mỗi ngày, bà ngồi trước hiên nhà, trên chiếc ghế gỗ cũ kỹ đã gắn bó với bà bao năm. Đôi mắt mờ đục của bà nhìn về con đường làng dẫn ra quốc lộ, nơi ngày xưa từng rộn rã tiếng cười của tám đứa con. Giờ con đường ấy vắng hoe, chỉ còn tiếng gió xào xạc và tiếng thở dài khe khẽ của bà.

Người làng vẫn qua thăm bà, mang theo cháo, thuốc, hay chỉ đơn giản là ngồi trò chuyện. Cô Tư hàng xóm hay bảo: “Chị Năm ơi, chị khổ cả đời vì con, giờ chúng nó để chị thế này, không đáng đâu.” Bà chỉ cười buồn, lắc đầu: “Chúng nó bận, tao không trách. Miễn chúng sống tốt là mẹ mừng rồi.” Nhưng sâu thẳm trong lòng, bà đau lắm. Bà không trách con, nhưng nỗi cô đơn cứ gặm nhấm trái tim bà từng ngày.

Một buổi chiều tà, bà Năm ngồi trước hiên, tay cầm lá thư cuối cùng bà viết mà không gửi đi. Lá thư ấy bà viết sau khi các con từ chối đón bà về ở cùng. Bà đọc lại từng dòng, giọng run run: “Các con ơi, mẹ không cần tiền, không cần nhà cao cửa rộng. Mẹ chỉ cần các con về, ngồi với mẹ, nói với mẹ vài câu. Mẹ nuôi các con lớn, giờ mẹ già, các con có nhớ mẹ không?” Nước mắt bà rơi, thấm ướt tờ giấy mỏng. Bà gấp lá thư lại, đặt lên bàn, không gửi, vì bà biết, gửi đi cũng chẳng thay đổi được gì.

Bà tự hỏi: “Mình đã làm gì sai để con cái bỏ rơi mình thế này?” Bà nhớ lại những ngày tháng cực khổ: những lần nhịn ăn để các con có cơm, những đêm thức trắng may vá, những ngày bán đất, bán vàng để lo cho con học hành. Bà chưa từng nghĩ đó là khổ, vì với bà, chỉ cần con nên người, bà sẵn sàng hy sinh tất cả. Nhưng giờ đây, khi mái tóc bà bạc trắng, lưng còng xuống, mắt mờ đi, bà mới nhận ra: những hy sinh ấy dường như chỉ còn là ký ức của riêng bà, không ai trong tám đứa con còn nhớ.

Bà Năm không oán trách. Bà tự nhủ: “Chắc chúng bận thật, cuộc sống thành phố khác quê mình, mình không hiểu được.” Nhưng mỗi đêm, khi nằm trên chiếc giường gỗ lạnh lẽo, bà lại mơ thấy những ngày xưa. Bà thấy Tâm ngồi học dưới đèn dầu, Hạnh hát nghêu ngao, Hùng trèo cây, Tuấn vẽ vời, Lan kể chuyện, Dũng tháo lắp đồ chơi, Ngọc may vá, Tài nằm trong vòng tay mẹ. Bà giật mình tỉnh giấc, ôm gối khóc trong bóng tối, gọi tên các con, nhưng chẳng ai trả lời.

Một ngày, bà Năm quyết định dọn dẹp lại căn nhà. Bà mở tủ, thấy những phong bì tiền các con gửi, những hộp quà Tết còn nguyên đán. Bà lấy từng món ra, vuốt ve, rồi cất lại. Bà không cần tiền, không cần quà, nhưng bà giữ chúng như giữ chút liên kết cuối cùng với các con. Bà lau sạch bàn thờ, thắp nén nhang cho ông Tư, thì thầm: “Ông ơi, tôi nuôi con khôn lớn, giờ chúng bỏ tôi một mình. Tôi làm mẹ có sai không?” Nén nhang cháy đỏ, nhưng chẳng có lời đáp.

Câu chuyện khép lại với hình ảnh bà Năm ngồi trước hiên nhà, gió thổi qua mái tóc bạc phơ. Bà mặc chiếc áo bà ba cũ, đôi tay gầy guộc nắm chặt chiếc quạt nan. Đôi mắt bà nhìn về con đường làng, vẫn ánh lên chút hy vọng mong manh. Bà không biết mình còn sống được bao lâu, nhưng bà vẫn chờ, dù biết có thể chẳng ai về. Bà không mong các con đón bà lên thành phố, không mong nhà cao cửa rộng. Bà chỉ mong một lần được thấy mặt con, được nghe con gọi “Mẹ ơi” như ngày xưa.

Bà Năm không chết trong câu chuyện này, nhưng nỗi cô đơn của bà là một cái chết chậm rãi, âm thầm. Bà vẫn sống, vẫn thở, nhưng trái tim bà như đã nguội lạnh từ lâu. Tám đứa con của bà, những người bà từng hy sinh cả đời để nuôi dưỡng, giờ đang sống cuộc đời của riêng mình, xa cách mẹ, bận rộn với tiền bạc, công việc, gia đình riêng. Chúng không ác, không bất hiếu theo nghĩa thông thường, nhưng sự vô tâm của chúng đã để lại bà Năm một mình giữa nỗi cô đơn không lời.

Thông điệp: Tình mẫu tử là điều thiêng liêng nhất trên đời, là sự hy sinh không điều kiện của người mẹ dành cho con cái. Nhưng tình cảm ấy không thể chỉ đến từ một phía. Con cái, dù thành đạt đến đâu, giàu có thế nào, cũng cần nhớ rằng, người mẹ già nơi quê nhà không cần tiền bạc hay vật chất. Họ chỉ cần sự quan tâm, một cái ôm, một lời hỏi han. Sự bận rộn của cuộc sống không thể là cái cớ để lãng quên người đã hy sinh cả đời vì mình. Thành đạt không chỉ là nhà lầu xe hơi, mà còn là cách ta đối xử với người mẹ đã cho ta tất cả.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!