
SÓI ĐỘI LỐT CỪU: CHUYỆN KỂ CỦA KẺ GIẢ VỜ VÔ TỘI
Làng Hòa Bình nhỏ bé nằm nép mình bên dòng sông lặng lẽ, nơi cuộc sống trôi qua chậm rãi như chính nhịp chảy của dòng nước. Dưới ánh nắng nhạt của một buổi chiều mùa thu, tiếng lá xào xạc hòa cùng tiếng gà gáy xa xa tạo nên một khung cảnh yên bình hiếm có giữa thời buổi nhộn nhịp. Ở giữa làng, căn nhà nhỏ của ông Nam nổi bật với hàng rào sơn trắng và vườn hoa rực rỡ – hoa cúc vàng, hoa hồng đỏ, điểm xuyết vài khóm cẩm chướng tím. Người ta bảo ông Nam là “người đàn ông hoàn hảo” – hiền lành, tốt bụng, luôn sẵn sàng giúp đỡ bất cứ ai trong làng mà không màng đến lợi ích cá nhân.
Ông Nam khoảng 50 tuổi, dáng người cao gầy, khuôn mặt hiền từ với nụ cười ấm áp luôn thường trực trên môi. Ông đến làng này cách đây 5 năm, mang theo câu chuyện rằng vợ ông đã qua đời vì bệnh nặng, để lại ông một mình không con cái. Không ai biết rõ quá khứ của ông trước đó, nhưng chẳng ai bận tâm hỏi han. Ông sống giản dị trong căn nhà nhỏ, làm nghề sửa xe đạp kiếm sống, và thường xuyên giúp đỡ bà con: sửa ống nước bị rò cho nhà bà Tư, chở thóc giúp ông Ba khi ông bị đau lưng, hay đơn giản là ngồi nghe mấy bà cụ kể chuyện xưa với sự kiên nhẫn hiếm có. Người làng yêu quý ông, gọi ông là “ông Nam tốt bụng”, và bọn trẻ con thì quấn quýt ông như một người ông hiền từ, luôn có kẹo trong túi áo để chia cho chúng.
Tôi – Hùng, một thanh niên 25 tuổi làm nghề thợ mộc trong làng – cũng nằm trong số những người ngưỡng mộ ông Nam. Nhà tôi cách nhà ông không xa, chỉ qua vài con hẻm nhỏ lát đá. Một buổi chiều, tôi đạp chiếc xe đạp cà tàng đi giao bàn gỗ cho khách, nhưng giữa đường, lốp xe xẹp lép. Tôi dắt xe đến nhà ông Nam, gọi lớn: “Chú Nam ơi, chú ở nhà không?” Ông bước ra từ sân, tay cầm chén trà còn nghi ngút khói, cười hiền: “Vào đây, Hùng. Xe hỏng à? Để chú sửa cho.”
Tôi đẩy xe vào, ngồi xuống chiếc ghế gỗ dưới gốc cây mít, nhìn ông lấy dụng cụ ra làm việc. Chỉ trong 15 phút, ông vá xong lốp, tra dầu vào xích, và chiếc xe của tôi lại chạy ngon lành. Tôi rút ví, định trả tiền, nhưng ông xua tay: “Thôi, chút việc vặt mà. Có gì đâu. Cháu cứ để tiền mua trà uống với chú là được.” Tôi cười, cảm ơn rối rít, nghĩ bụng: “Đúng là ông Nam, lúc nào cũng tốt bụng.”
Nhưng khi ông quay lưng vào nhà, một ánh mắt thoáng qua của ông làm tôi khựng lại. Đôi mắt ấy sắc lạnh, không giống nụ cười hiền từ thường ngày – như ánh mắt của một kẻ đang che giấu điều gì đó. Nó chỉ kéo dài một giây, rồi ông lại cười, giọng ấm áp: “Cháu về cẩn thận nhé.” Tôi gật đầu, đạp xe rời đi, tự nhủ: “Chắc mình nhìn nhầm.” Nhưng cái ánh mắt ấy cứ lẩn quẩn trong đầu tôi, như một hạt mầm nghi ngờ vừa được gieo xuống.
Vài tháng sau, làng Hòa Bình bắt đầu xôn xao vì những vụ mất trộm kỳ lạ. Ban đầu là mấy con gà nhà bà Tư biến mất không dấu vết – bà kể rằng tối hôm đó bà còn nghe tiếng gà cục tác, nhưng sáng ra chuồng trống hoác. Rồi đến bao thóc của ông Ba bị ai đó lấy đi trong đêm, ngay cả ổ khóa cũng không bị phá. Không ai để lại dấu chân, không ai nghe thấy tiếng động gì ngoài tiếng gió thổi qua cánh đồng. Người làng bàn tán xôn xao, nghi ngờ bọn thanh niên nghịch ngợm từ làng bên hay đám trộm vặt lang thang đâu đó, nhưng không có bằng chứng. Tôi cũng tò mò, tham gia vài buổi họp làng để nghe mọi người bàn bạc, nhưng rồi chẳng đi đến đâu.
Cho đến một đêm trăng sáng, mọi thứ thay đổi.
Đêm ấy, tôi thức khuya trong xưởng mộc để hoàn thành một cái bàn gỗ cho khách – một đơn hàng gấp cần giao sáng hôm sau. Xưởng của tôi nằm gần bìa làng, cạnh con đường đất dẫn ra cánh đồng lúa bạt ngàn. Khoảng 1 giờ sáng, khi tôi vừa đóng xong lớp vecni cuối cùng, một âm thanh lạ lùng vang lên – tiếng bước chân nhẹ nhàng, đều đặn trên con đường đất. Tò mò, tôi tắt đèn trong xưởng, rón rén nhìn qua khe cửa gỗ đã mòn.
Dưới ánh trăng sáng vằng vặc, tôi thấy bóng một người đàn ông cao gầy lặng lẽ bước đi, tay cầm một bao tải nhỏ đeo trên vai. Người đó mặc áo đen, đội mũ lưỡi trai che gần kín mặt, khác hẳn vẻ giản dị thường ngày mà tôi quen thuộc. Nhưng dáng đi, cách ông ta khom lưng nhẹ để tránh gây tiếng động – tôi nhận ra ngay: đó là ông Nam. Tim tôi đập thình thịch, một cảm giác lạnh buốt chạy dọc sống lưng. “Ông Nam? Sao ông ấy lại ở đây giờ này?” tôi tự hỏi.
Không kìm được tò mò, tôi khoác áo, rón rén đi theo ông, giữ khoảng cách đủ xa để không bị phát hiện. Ông Nam không về nhà như tôi nghĩ, mà rẽ vào một con hẻm nhỏ dẫn đến kho thóc cũ của làng – một căn nhà gỗ bỏ hoang từ lâu, giờ chỉ còn là nơi chứa mấy bao thóc cũ và dụng cụ nông nghiệp hỏng. Tôi nấp sau một bụi chuối um tùm, thấy ông mở ổ khóa bằng một chiếc chìa khóa nhỏ, bước vào trong. Qua khe hở trên tường gỗ, tôi nhìn thấy ông đặt bao tải xuống, lấy ra mấy bao thóc nhỏ – giống hệt loại thóc ông Ba mất tuần trước. Ông cẩn thận xếp chúng vào một góc, phủ lên một tấm bạt rách, rồi khóa cửa lại, rời đi như chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Tôi đứng đó, lạnh người, hơi thở dồn dập. Ông Nam – người đàn ông hoàn hảo của làng Hòa Bình – là kẻ trộm? Tôi không tin vào mắt mình, nhưng hình ảnh ấy quá rõ ràng, không thể là ảo giác. Tôi lặng lẽ quay về xưởng, nằm trằn trọc cả đêm, đầu óc rối bời với hàng tá câu hỏi: “Tại sao ông ấy làm vậy? Ông ấy cần gì mà phải trộm? Và quan trọng hơn, ông ấy thực sự là ai?” Tôi quyết định giữ im lặng, chờ xem ông Nam sẽ làm gì tiếp theo, nhưng trong lòng đã chắc chắn một điều: ông không phải người tốt như tôi từng nghĩ.
Những ngày sau, tôi bắt đầu để ý ông Nam kỹ hơn, như một kẻ săn mồi rình rập con mồi mà không để lộ dấu vết. Ban ngày, ông vẫn là “ông Nam tốt bụng” như mọi khi, không một chút thay đổi. Ông giúp bà Tư sửa mái nhà bị dột sau cơn mưa lớn, cười nói vui vẻ với mấy đứa trẻ trong làng khi chúng chạy quanh xin kẹo, và còn mang đến cho tôi một gói trà nhỏ ông tự phơi khô: “Uống đi, Hùng. Trà này chú làm từ lá trà trên đồi, tốt cho sức khỏe lắm.” Tôi nhận, cười gượng, lòng đầy nghi ngờ nhưng cố giấu đi. Ông diễn quá giỏi – không một chút sơ hở, không một dấu hiệu bất thường nào để tôi có thể chỉ ra. Nhưng mỗi lần nhìn vào mắt ông, tôi lại thấy cái ánh nhìn sắc lạnh thoáng qua, như một con thú ẩn mình dưới lớp lốt hiền lành, sẵn sàng vồ lấy bất cứ ai dám nghi ngờ.
Tôi bắt đầu hỏi thăm về ông Nam, nhưng chẳng ai trong làng biết gì ngoài những điều ông từng kể: vợ mất vì bệnh nặng, không con cái, đến đây sống để tìm sự yên bình sau những ngày tháng đau buồn. Bà Tư ngồi đan rổ trước nhà, bảo với tôi: “Ông Nam tốt lắm, chắc đời ông khổ nên mới sống giản dị thế. Có lần tui ốm, ông còn mang cháo qua, ngồi kể chuyện cho tui nghe đến khuya.” Ông Ba, người mất thóc, thì cười hiền: “Mất thóc thì tiếc thật, nhưng tui không nghi ông Nam đâu. Ông ấy hiền khô mà, chắc bọn trộm làng bên làm thôi.” Tôi im lặng, không dám kể những gì tôi thấy đêm đó, sợ phá vỡ niềm tin của mọi người – và sợ cả việc tôi có thể sai.
Nhưng tôi không thể để yên. Một buổi chiều, tôi quyết định đối mặt ông Nam, dù chỉ là một cách thăm dò nhẹ nhàng. Tôi ghé nhà ông, giả vờ hỏi về cách sửa xe đạp bị trật xích, rồi bất ngờ buông một câu: “Chú Nam, đêm nào chú cũng ngủ sớm đúng không? Cháu nghe nói làng mình có trộm, chú có thấy gì lạ không?” Ông đang rót trà, tay khựng lại một giây – một cử động nhỏ xíu mà tôi chắc chắn không bỏ sót. Nhưng rồi ông ngẩng lên, nụ cười không đổi, giọng bình thản: “Chú già rồi, đêm nào cũng ngủ sớm. Trộm thì chú không thấy, nhưng đúng là làng mình phải cẩn thận hơn. Cháu đi làm khuya, nhớ khóa cửa kỹ nhé.”
Tôi gật đầu, cười đáp: “Dạ, cháu nhớ.” Rồi tôi rời đi, nhưng trong lòng chắc chắn hơn bao giờ hết: ông Nam đang giấu điều gì đó. Câu trả lời của ông quá hoàn hảo, quá trơn tru, như một vở kịch được tập luyện kỹ lưỡng. Ông không chỉ là kẻ trộm – ông là một con sói đội lốt cừu, và tôi quyết tâm tìm ra sự thật, dù phải trả giá thế nào.
Nghi ngờ trong tôi ngày càng lớn, như ngọn lửa âm ỉ không thể dập tắt. Tôi không thể tiếp tục sống trong làng mà cứ nhìn ông Nam với ánh mắt dè chừng, không thể để ông tiếp tục lừa dối mọi người – những người đã tin tưởng và yêu quý ông như một phần của gia đình. Tôi quyết định điều tra sâu hơn, nhưng tôi biết mình không thể làm một mình trong cái làng nhỏ này, nơi mọi chuyện đều dễ dàng lan truyền.
Tôi liên lạc với Tuấn – một người bạn học cũ, giờ làm nhân viên văn phòng ở thành phố, có quen vài người trong ngành công an. Qua điện thoại, tôi kể sơ qua về ông Nam, nhờ Tuấn tra cứu thông tin: “Tao chỉ cần biết ông ấy là ai, quê ở đâu, quá khứ thế nào. Đừng hỏi nhiều, cứ giúp tao đi.” Tuấn ngạc nhiên: “Mày nghi ông già hiền lành đó à? Thôi được, để tao thử xem có gì không.”
Vài ngày sau, Tuấn gọi lại, giọng đầy phấn khích: “Hùng, mày đoán đúng rồi. Ông Nam không phải tên thật. Ông ta là Trần Văn Hùng, sinh năm 1970 ở một tỉnh miền Trung. Cách đây 20 năm, ông ta bị kết án 7 năm tù vì tội lừa đảo – chiếm đoạt tài sản của mấy người trong một vụ buôn đất giả. Ra tù năm 2005, ông ta biến mất khỏi hồ sơ, không ai biết đi đâu. Tên ‘Nam’ và câu chuyện vợ mất chắc là bịa thôi.” Tôi nghe mà lạnh người, tay nắm chặt điện thoại đến run. “Còn gì nữa không?” tôi hỏi. Tuấn đáp: “Không, hồ sơ chỉ có thế. Nhưng mày cẩn thận, loại người này không đơn giản đâu.”
Tôi cúp máy, ngồi thẫn thờ ngoài xưởng mộc. Ông Nam – hay Trần Văn Hùng – từng là kẻ lừa đảo chuyên nghiệp, giờ sống ở làng Hòa Bình dưới vỏ bọc một người đàn ông hiền lành. Nhưng tại sao ông ta lại trộm thóc, trộm gà ở một ngôi làng nghèo như thế này? Với kinh nghiệm lừa đảo, ông ta có thể kiếm tiền ở thành phố, sao lại chọn nơi hẻo lánh này? Tôi tự nhủ: “Chắc chắn có điều gì lớn hơn đằng sau.”
Tôi tiếp tục theo dõi ông Nam, cẩn thận hơn để không bị phát hiện. Một đêm khác, tôi lại thấy ông rời nhà lúc nửa đêm, lần này không mang bao tải mà chỉ cầm một chiếc túi nhỏ. Tôi đi theo, nấp sau những bụi cây dọc đường, tim đập thình thịch mỗi khi ông quay đầu lại. Ông dừng ở bìa làng, gần cây cầu gỗ cũ bắc qua con suối. Một người đàn ông khác xuất hiện – dáng người thấp, mặc áo khoác đen, đội mũ lưỡi trai che kín mặt. Họ thì thầm gì đó, rồi ông Nam đưa chiếc túi cho người kia. Người lạ mặt mở ra, kiểm tra nhanh, gật đầu, và đưa lại một bọc tiền dày cộp. Họ bắt tay, rồi tách ra, biến mất vào bóng tối.
Tôi đứng đó, lạnh sống lưng. Ông Nam không hành động một mình – ông ta là một phần của một mạng lưới gì đó. Tôi quay lại kho thóc cũ vào đêm hôm sau, lẻn vào bằng cách phá ổ khóa phụ phía sau – một việc tôi không tự hào, nhưng buộc phải làm. Bên trong, tôi tìm thấy không chỉ thóc, mà còn vài thùng hàng nhỏ đóng kín, dán nhãn mờ nhạt. Tôi mở một thùng, thấy bên trong là những gói thuốc lá ngoại – loại cấm lưu hành ở Việt Nam. Tôi chợt hiểu: ông Nam không chỉ trộm thóc gà để sống qua ngày, ông ta đang lợi dụng danh tiếng tốt trong làng để che giấu việc vận chuyển hàng lậu qua đây, nơi không ai nghi ngờ.
Tôi chụp vài bức ảnh bằng điện thoại, cẩn thận rời đi, lòng rối bời. Ông Nam không chỉ là con sói đội lốt cừu – ông ta là đầu mối của một đường dây buôn lậu nhỏ, và làng Hòa Bình chỉ là bàn đạp cho kế hoạch của ông.
Tôi biết mình không thể giữ im lặng nữa. Tôi đặt bẫy để có bằng chứng rõ ràng hơn: một đêm, tôi giấu máy ghi âm nhỏ trong bụi cây gần cây cầu gỗ, chờ ông Nam và người lạ mặt gặp nhau. May mắn thay, họ xuất hiện, và tôi ghi lại cuộc trò chuyện: “Hàng tuần này ít thôi, đừng để lộ,” ông Nam nói. Người kia đáp: “Ông cứ yên tâm, không ai nghi thằng cha hiền lành như ông đâu.” Họ cười khẽ, rồi chia tay.
Với đoạn ghi âm và ảnh chụp, tôi quyết định đối mặt ông Nam. Tôi đến nhà ông vào một buổi chiều, khi ông đang ngồi uống trà ngoài sân. Tôi vào thẳng vấn đề: “Chú Nam, cháu biết hết rồi. Chú không phải người tốt như chú giả vờ. Chú là Trần Văn Hùng, từng đi tù vì lừa đảo, giờ lại buôn lậu ở làng này. Cháu có bằng chứng đây.” Tôi bật đoạn ghi âm, đặt điện thoại lên bàn.
Ông Nam sững sờ, nụ cười biến mất, khuôn mặt trắng bệch. Ông nhìn tôi, ánh mắt sắc lạnh giờ lộ rõ không còn che giấu. “Cháu muốn gì?” ông hỏi, giọng run run. Tôi đáp: “Cháu muốn sự thật. Chú lừa cả làng này, tại sao?”
Ông cúi đầu, im lặng hồi lâu, rồi thở dài: “Được, chú sẽ kể. Chú là Trần Văn Hùng thật. Hồi trẻ, chú lừa đảo vì tham lam, bị tù 7 năm. Ra tù, chú muốn làm lại cuộc đời, đến đây sống yên bình. Nhưng chú nợ một món tiền lớn từ trước, bọn chúng tìm đến, ép chú làm việc này. Chú không muốn, nhưng không có lựa chọn. Chú giả vờ tốt để không ai nghi ngờ, nhưng trong lòng chú day dứt lắm.” Ông khóc, những giọt nước mắt lăn dài trên khuôn mặt già nua.
Tôi nhìn ông, vừa giận vừa thương. “Chú lừa mọi người, nhưng chú cũng tự lừa mình. Giả vờ vô tội không giúp chú thoát được đâu,” tôi nói.
Tôi đối diện một lựa chọn khó khăn: tố cáo ông Nam với công an hay cho ông cơ hội sửa sai? Tôi mang đoạn ghi âm và ảnh chụp đến gặp ông trưởng làng – một người đàn ông nghiêm khắc nhưng công bằng. Tôi kể hết, không giấu gì, nhưng xin: “Cháu không muốn ông ấy vào tù lần nữa. Ông ấy sai, nhưng cũng bị ép. Cho ông ấy cơ hội đi.”
Ông trưởng làng triệu tập một buổi họp kín với vài người lớn tuổi trong làng. Họ nghe đoạn ghi âm, xem ảnh, sốc đến lặng người. Bà Tư khóc: “Sao ông Nam lại làm vậy?” Ông Ba thở dài: “Tui tin ông ấy, hóa ra bị lừa.” Nhưng sau khi bàn bạc, họ đồng ý với tôi: không giao ông Nam cho công an, nhưng ông phải rời làng và chấm dứt mọi liên lạc với đường dây buôn lậu.
Đêm đó, ông Nam lặng lẽ rời đi, để lại một lá thư trên bàn: “Cảm ơn mọi người đã tin tôi, dù tôi không xứng đáng. Tôi xin lỗi vì đã lừa dối tất cả. Tôi sẽ đi xa, làm lại từ đầu, lần này là thật.” Người làng đọc thư, vừa giận vừa buồn, nhưng dần tha thứ. Họ nhận ra ai cũng có thể sai lầm, và đôi khi, sự thật đau lòng là cách duy nhất để chữa lành.
Tôi đứng ngoài sân, nhìn ánh trăng sáng vằng vặc soi xuống dòng sông. Tôi nghĩ: “Sói đội lốt cừu không phải lúc nào cũng ác, nhưng giả vờ vô tội không bao giờ là lối thoát.” Làng Hòa Bình trở lại yên bình, nhưng câu chuyện về ông Nam mãi là bài học không ai quên.
Lm. Anmai, CSsR