SUY TƯ THẦN HỌC VÀ NHÂN VĂN VỀ SỰ BIỆT PHÂN CĂN BẢN GIỮA TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ TÂM THỨC CON NGƯỜI DƯỚI ÁNH SÁNG CỦA ĐỨC TIN KITO GIÁO VÀ GIÁO HUẤN CỦA HỘI THÁNH
Trong dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử nhân loại, chưa bao giờ con người lại đứng trước một ngã rẽ vừa kỳ vĩ vừa đầy thách đố như ngày hôm nay, khi mà những thành tựu của khoa học kỹ thuật đã chạm đến ngưỡng cửa của cái gọi là “Trí tuệ Nhân tạo” (AI). Khởi đi từ những trang đầu tiên của Sách Sáng Thế, chúng ta thấy hình ảnh Thiên Chúa, Đấng Tạo Hóa toàn năng, đã cúi xuống trên nắm đất sét vô tri, hà hơi sự sống và trao ban cho con người một đặc ân cao trọng nhất: đó là được tạo dựng nên theo “hình ảnh và giống như Ngài” (Imago Dei). Chính từ nguồn cội thần linh ấy, trí tuệ con người không đơn thuần là khả năng xử lý thông tin hay tính toán số liệu, mà là ánh sáng phản chiếu sự khôn ngoan của Thiên Chúa, là nơi cư ngụ của lương tâm, của tự do và của khả năng yêu thương vô hạn. Ngày nay, khi đứng trước sự trỗi dậy mạnh mẽ của AI, hơn bao giờ hết, chúng ta cần một sự phân định thiêng liêng và sáng suốt, để không bị lóa mắt bởi ánh hào quang của công nghệ mà quên đi phẩm giá siêu việt của con người. Như Đức Thánh Cha Phanxicô, vị cha chung khả kính của chúng ta đã từng cảnh tỉnh trong các văn kiện gần đây, việc chúng ta sử dụng thuật ngữ “trí tuệ” để gán cho máy móc có thể là một sự ngộ nhận ngôn ngữ đầy rủi ro, bởi lẽ, trong bản chất sâu xa nhất, cái được gọi là AI ấy chưa bao giờ và sẽ không bao giờ là một bản sao, hay một sự thay thế cho trí tuệ sống động, đầy rung cảm và thấm đẫm thần khí của con người.
Chúng ta cần phải xác quyết một chân lý nền tảng rằng, AI, dù có tinh vi và phức tạp đến đâu, vẫn chỉ là sản phẩm của bàn tay và khối óc con người, nó là “tạo vật của tạo vật”, chứ không phải là một chủ thể có linh hồn. Khi Đức Giáo Hoàng Phanxicô khẳng định rằng “việc sử dụng từ ‘trí tuệ’ liên quan đến AI ‘có thể gây hiểu lầm’”, Ngài đang mời gọi chúng ta trở về với định nghĩa đích thực của trí tuệ. Trí tuệ con người không chỉ là một bộ vi xử lý lạnh lùng; nó gắn liền với trái tim, với khả năng “chạnh lòng thương” trước nỗi đau của đồng loại, với sự thao thức đi tìm Chân – Thiện – Mỹ, và trên hết, là khả năng hướng thượng để gặp gỡ Thiên Chúa. Máy móc có thể tính toán nhanh hơn con người, có thể lưu trữ dữ liệu khổng lồ vượt xa trí nhớ của chúng ta, nhưng chúng hoàn toàn mù lòa trước những giá trị đạo đức, không biết rơi lệ trước một phận người đau khổ, và không bao giờ cảm nhận được sự hiện diện thiêng liêng. Do đó, AI không nên và không được phép xem là một hình thức trí tuệ con người nhân tạo, mà đúng hơn, nó phải được định vị khiêm tốn là “sản phẩm của trí tuệ con người”. Sự phân biệt này không phải là một trò chơi chữ nghĩa, mà là ranh giới bảo vệ nhân phẩm, ngăn chặn nguy cơ con người tự hạ thấp mình xuống ngang hàng với những thuật toán vô hồn mà chính mình đã tạo ra.
Nhìn vào bản chất công cụ của AI, chúng ta thấy rõ tính hai mặt của nó, giống như bất kỳ sản phẩm nào xuất phát từ sự khéo léo nhưng cũng đầy giới hạn và tội tính của con người. Tài liệu của Giáo hội đã khôn ngoan chỉ ra rằng: “Giống như bất kỳ sản phẩm nào của sự khéo léo con người, AI cũng có thể hướng tới mục đích tích cực hoặc tiêu cực”. Đây là mầu nhiệm của tự do mà Thiên Chúa đã ban cho chúng ta. Một con dao có thể dùng để cắt bánh mì chia sẻ cho người nghèo, nhưng cũng có thể trở thành hung khí gây án; tương tự như vậy, AI có thể là cánh tay nối dài giúp con người chữa bệnh, dự báo thiên tai, kết nối tri thức, nhưng nó cũng có thể trở thành công cụ của sự kiểm soát, thao túng và hủy diệt. Sự thiện hay cái ác không nằm trong những dòng mã lệnh (code), mà nằm trong ý hướng (intentio) của người sử dụng và người tạo ra nó. Vì thế, vấn đề cốt lõi không phải là công nghệ, mà là đạo đức học của công nghệ. Chúng ta không thể đổ lỗi cho máy móc, mà phải soi rọi vào lương tâm của chính mình. Sự phát triển của AI đặt ra cho người Kitô hữu một trách nhiệm quản gia nặng nề: làm sao để những sáng tạo này phục vụ cho Sự Sống, cho nền văn minh tình thương, chứ không phải cho nền văn hóa của sự chết và sự loại trừ.
Tuy nhiên, chúng ta không thể phủ nhận những tiềm năng to lớn mà AI mang lại, như Giáo hội đã thừa nhận rằng “AI có thể giới thiệu những đổi mới quan trọng”. Thiên Chúa không cấm cản con người sáng tạo, trái lại, Ngài vui thích khi thấy con người cộng tác vào công trình sáng tạo của Ngài để làm cho thế giới tốt đẹp hơn. Nhưng ngay bên cạnh lời khen ngợi ấy là một hồi chuông cảnh báo khẩn thiết về những hệ lụy xã hội mà công nghệ này có thể gây ra. Nguy cơ làm trầm trọng thêm tình trạng phân biệt đối xử, nghèo đói, và gia tăng “khoảng cách kỹ thuật số” là những hiện thực đau lòng mà chúng ta đang bắt đầu chứng kiến. Trong viễn tượng của Học thuyết Xã hội Công giáo, ưu tiên chọn lựa người nghèo là kim chỉ nam cho mọi hành động. Thế nhưng, AI đang có xu hướng phục vụ cho kẻ mạnh, kẻ giàu, và những quốc gia phát triển, để lại phía sau những người yếu thế, những cộng đồng nghèo khổ không có khả năng tiếp cận công nghệ. Sự bất bình đẳng này không chỉ là vấn đề kinh tế, mà là một sự xúc phạm đến công bằng xã hội. Khi thuật toán quyết định ai được vay vốn, ai được tuyển dụng, hay thậm chí ai được cứu chữa y tế dựa trên những dữ liệu thiên kiến, thì phẩm giá của con người đã bị giản lược thành những con số vô tri. Con người, vốn là hình ảnh của Thiên Chúa, không thể bị định đoạt số phận bởi một cái máy.
Hơn thế nữa, sự tập trung quyền lực đối với các ứng dụng AI chính thống vào tay một vài công ty công nghệ khổng lồ đang đặt ra những lo ngại đạo đức đáng kể và nghiêm trọng. Chúng ta đang chứng kiến sự hình thành của những “đế chế kỹ thuật số” mới, nơi mà quyền lực không đến từ lãnh thổ hay quân đội, mà đến từ dữ liệu và khả năng kiểm soát thông tin. Giáo hội, với vai trò là Mẹ và là Thầy, không thể làm ngơ trước rủi ro rằng “AI có thể bị thao túng vì lợi ích cá nhân hoặc doanh nghiệp hoặc để định hướng dư luận vì lợi ích của một ngành công nghiệp cụ thể”. Đây là một hình thức thực dân mới, thực dân hóa tâm trí và ý thức hệ. Khi sự thật bị bóp méo bởi các thuật toán tối ưu hóa lợi nhuận, khi dư luận bị dẫn dắt bởi những tin giả (fake news) được tạo ra tinh vi bởi AI, thì nền tảng của tự do và dân chủ bị lung lay. Nguy hiểm hơn, nó làm xói mòn khả năng phân định sự thật của con người, khiến chúng ta lạc lối trong ma trận của thông tin hỗn loạn, xa rời Chân Lý vĩnh cửu là Đức Kitô. Sự thao túng này là một tội ác chống lại sự thật, và như Thánh Gioan đã viết: “Sự thật sẽ giải phóng anh em”, thì ngược lại, sự dối trá của công nghệ sẽ nô lệ hóa con người trong những ảo ảnh phù du.
Trí tuệ con người, khác biệt hoàn toàn với AI, là một trí tuệ mang tính “nhập thể”. Chúng ta suy nghĩ không chỉ bằng bộ não, mà bằng cả thân xác, bằng những giác quan, bằng kinh nghiệm sống, bằng những vết thương và niềm vui. AI không có thân xác, không biết đau đớn, không biết cái lạnh của sự cô đơn hay hơi ấm của một cái nắm tay. Chính vì không có thân xác, AI không có khả năng chịu trách nhiệm đạo đức. Trong thần học luân lý, hành vi nhân linh (actus humanus) đòi hỏi sự hiểu biết và tự do ý chí. AI không có ý chí, nó chỉ hoạt động theo lập trình. Do đó, việc trao quyền quyết định sinh sát hay những phán quyết quan trọng về con người cho AI là một sự thoái thác trách nhiệm đạo đức không thể chấp nhận được. Con người không được phép rửa tay như Philatô để giao phó lương tâm mình cho máy móc. Trong ngày sau hết, Thiên Chúa sẽ phán xét mỗi người chúng ta về cách chúng ta đối xử với anh em mình, chứ Ngài không phán xét thuật toán. Sự hiện diện của AI, thay vì làm cho chúng ta lười biếng trong tư duy và đạo đức, phải trở thành động lực để chúng ta ý thức sâu sắc hơn về sự độc đáo và bất khả thay thế của nhân tính.
Chúng ta cũng cần suy tư về chiều kích tâm linh của vấn đề. AI có thể mô phỏng những bài kinh, có thể viết ra những bài giảng thuyết hùng hồn (như chính bài viết này đang được soạn thảo), nhưng nó không bao giờ có thể “cầu nguyện”. Cầu nguyện là cuộc gặp gỡ thân tình giữa “cái tôi” nhỏ bé của con người và cái “Tu” vĩ đại của Thiên Chúa. Đó là hành vi của linh hồn, nơi sâu thẳm nhất mà chỉ có Chúa Thánh Thần mới có thể thấu suốt. AI không có linh hồn, không có đời sống nội tâm. Vì vậy, AI mãi mãi chỉ là một công cụ bên ngoài, một chiếc vỏ rỗng tuếch nếu thiếu đi hơi thở của con người. Sự nguy hiểm nằm ở chỗ con người có thể bắt đầu tôn thờ công nghệ như một ngẫu tượng mới (idol). Khi chúng ta tin tưởng tuyệt đối vào câu trả lời của AI hơn là sự phân định khôn ngoan của cộng đoàn và sự soi dẫn của Lời Chúa, chúng ta đang phạm vào tội thờ ngẫu tượng, đặt thụ tạo lên trên Đấng Tạo Hóa. Giáo hội mời gọi chúng ta tỉnh thức để sử dụng AI như một phương tiện phục vụ Nước Chúa, chứ không để nó trở thành một vị thần mới cai trị đời sống chúng ta.
Trong bối cảnh bất bình đẳng xã hội ngày càng gia tăng do tác động của công nghệ, tiếng nói của Giáo hội phải là tiếng nói của ngôn sứ, đòi lại công lý cho người nghèo. “Khoảng cách kỹ thuật số” không chỉ là khoảng cách về thiết bị, mà là khoảng cách về cơ hội sống, về tiếng nói và quyền được tham gia vào đời sống cộng đồng. Những người nghèo, những người bị gạt ra bên lề xã hội thường là những nạn nhân đầu tiên của sự tự động hóa thay thế việc làm, của sự giám sát kỹ thuật số, và của sự thao túng dữ liệu. Lòng bác ái Kitô giáo đòi hỏi chúng ta không chỉ chia sẻ cơm bánh, mà còn phải đấu tranh cho một cấu trúc xã hội nơi công nghệ được chia sẻ công bằng, nơi AI được thiết kế để phục vụ lợi ích chung (bonum commune) chứ không phải chỉ làm giàu cho một nhóm thiểu số đầu sỏ. Các công ty công nghệ nắm giữ quyền lực khổng lồ cần phải được giám sát bởi những nguyên tắc đạo đức chặt chẽ, và cộng đồng quốc tế cần có những hành lang pháp lý để đảm bảo rằng phẩm giá con người luôn được đặt ở trung tâm của mọi sự phát triển.
Kết lại dòng suy tư này, chúng ta nhận thấy rằng sự phân biệt giữa AI và trí tuệ con người không chỉ là vấn đề khoa học, mà là vấn đề của đức tin và nhân học Kitô giáo. AI là sản phẩm của con người, phản chiếu sự thông minh nhưng cũng cả những giới hạn và bóng tối của con người. Nó là một công cụ mạnh mẽ, đầy tiềm năng nhưng cũng đầy rủi ro. Đối diện với nó, thái độ của người Kitô hữu không phải là sợ hãi hay chối bỏ, mà là đón nhận với sự phân định khôn ngoan và tinh thần trách nhiệm. Chúng ta được mời gọi để trở thành những người quản gia trung tín, lái con tàu công nghệ đi đúng hướng về bến bờ của Chân Lý và Tình Yêu. Hãy để trí tuệ nhân tạo mãi mãi là tôi tớ phục vụ cho sự thăng hoa của con người, chứ không bao giờ được phép trở thành ông chủ nô dịch nhân loại. Xin Chúa Thánh Thần, Đấng là Nguồn Sáng và là Chân Lý vẹn toàn, soi sáng cho các nhà khoa học, các nhà lãnh đạo và mỗi người chúng ta, để chúng ta biết dùng những phương tiện trần thế này mà tôn vinh Thiên Chúa và phục vụ anh chị em mình, trong niềm hy vọng vào một trời mới đất mới, nơi mà tình yêu chứ không phải thuật toán, sẽ là quy luật tối thượng muôn đời.
Lm. Anmai, CSsR



