Góc tư vấn

TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ SỨ MẠNG GIÁO DỤC TOÀN DIỆN: MỘT SUY TƯ DƯỚI ÁNH SÁNG ĐỨC TIN VÀ NHÂN VỊ – Lm. Anmai, CSsR

TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ SỨ MẠNG GIÁO DỤC TOÀN DIỆN: MỘT SUY TƯ DƯỚI ÁNH SÁNG ĐỨC TIN VÀ NHÂN VỊ – Lm. Anmai, CSsR

Trong dòng chảy thiên biến vạn hóa của lịch sử nhân loại, nơi mà kỹ thuật số và các thuật toán đang ngày càng chi phối sâu rộng vào mọi ngõ ngách của đời sống, Giáo Hội, với tư cách là Mẹ và là Thầy, luôn hằng ưu tư và dõi theo những bước tiến của con người, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục, nơi ươm mầm cho tương lai của nhân thế. Đứng trước ngưỡng cửa của kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI), chúng ta không thể không quay về với những nền tảng vững chắc mà Công đồng Vatican II đã thiết định, như một kim chỉ nam soi đường cho hành trình đào tạo con người. Những lời dạy của Công đồng vẫn còn nguyên giá trị và tính thời sự, vang vọng như một lời nhắc nhở khẩn thiết rằng giáo dục đích thực không bao giờ chỉ là một cuộc chạy đua về tri thức hay kỹ năng, mà là một hành trình thiêng liêng nhằm “đào tạo con người để đạt được mục tiêu cuối cùng của mình, nhưng đồng thời cũng vì hạnh phúc của các cộng đồng mà con người là một thành viên.” Đây là một chân lý nền tảng, khẳng định rằng cùng đích của giáo dục không nằm ở những con số, những dữ liệu hay những thành tựu trần thế, mà nằm ở sự triển nở trọn vẹn của nhân vị, hướng về Chân – Thiện – Mỹ, và cuối cùng là hướng về Thiên Chúa, Đấng là nguồn cội của mọi sự khôn ngoan. Giáo dục chân chính, do đó, phải là một động lực thúc đẩy việc đào tạo con người một cách toàn diện, không chỉ chuẩn bị cho họ những hành trang cần thiết để bước vào đời sống xã hội, để phục vụ lợi ích của các nhóm hội khác nhau, mà quan trọng hơn, là để giúp họ nhận ra và theo đuổi ơn gọi cao quý nhất của đời mình trong kế hoạch nhiệm mầu của Tạo Hóa.

Theo tinh thần đó, chúng ta cần xác quyết mạnh mẽ rằng giáo dục “không bao giờ có thể chỉ đơn giản là một quá trình truyền đạt kiến thức và kỹ năng trí tuệ.” Nếu chỉ dừng lại ở việc chuyển giao thông tin, giáo dục sẽ trở nên khô cằn và thiếu sức sống, biến con người thành những cỗ máy chứa đầy dữ liệu nhưng rỗng tuếch tâm hồn. Thay vào đó, giáo dục phải “nhằm mục đích đóng góp vào sự hình thành toàn diện của con người trong các khía cạnh trí tuệ, văn hóa, tinh thần,” bao gồm cả việc vun đắp cuộc sống cộng đồng và các mối tương quan liên vị, luôn luôn “với sự tôn trọng bản chất và phẩm giá của con người.” Sự toàn diện này đòi hỏi một cái nhìn sâu sắc về nhân học Kitô giáo, nơi con người không phải là một ốc đảo cô độc, cũng không phải là một tập hợp các phản ứng sinh hóa hay thuật toán, mà là một ngôi vị được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, có khả năng suy tư, yêu thương và tự do. Chính vì thế, cách tiếp cận giáo dục trong thời đại kỹ thuật số phải hàm ý nghĩa vụ giáo dục tâm trí, nhưng luôn luôn đặt nó trong bối cảnh của sự phát triển toàn diện. Chúng ta phải can đảm và dứt khoát “bắt đầu với ý tưởng về phá vỡ giáo dục” theo lối mòn cũ kỹ, cái lối mòn quan niệm rằng giáo dục chỉ là việc “lấp đầy đầu của một người bằng những ý tưởng.” Một nền giáo dục như thế là một nền giáo dục khiếm khuyết, thậm chí là nguy hại, bởi vì “chúng ta đang giáo dục những người máy tự động, những người đứng đầu vĩ mô, không phải con người.” Lời cảnh tỉnh này càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết khi trí tuệ nhân tạo đang ngày càng mô phỏng khả năng tư duy của con người. Nếu giáo dục chỉ chú trọng vào cái đầu mà bỏ quên con tim và đôi tay, chúng ta sẽ tạo ra những quái vật thông thái nhưng vô cảm, những kẻ có thể giải quyết mọi bài toán logic nhưng lại bất lực trước nỗi đau của đồng loại. Do đó, “giáo dục có nghĩa là có để có nguy cơ căng thẳng giữa đầu, tim và tay.” Sự “căng thẳng” này không phải là sự xung đột, mà là sự biện chứng, sự hài hòa năng động, nơi lý trí, cảm xúc và hành động được tích hợp vào một thể thống nhất, giúp con người không chỉ “biết” sự thật mà còn “yêu” sự thật và “làm” sự thật trong đức ái.

Đi sâu vào mầu nhiệm của sự đào tạo con người toàn diện, chúng ta nhận thấy rằng trọng tâm của công việc thiêng liêng này là điều không thể thiếu: Mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh. Đây không phải là mối quan hệ giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng, cũng không phải là sự tương tác giữa người dùng và máy móc, mà là sự gặp gỡ giữa người với người, một sự “hiệp thông” trong tri thức và tình yêu. Người thầy, trong viễn tượng Công giáo, không chỉ là người truyền đạt kiến thức, là cái loa phát thanh của sách vở, mà “còn là hình mẫu cho những đặc điểm quan trọng nhất của con người và những người truyền cảm hứng cho niềm vui khám phá.” Hình ảnh người thầy phải phản chiếu hình ảnh của Đức Giêsu Kitô – Vị Tôn Sư Tối Cao, người đã dạy dỗ các môn đệ không chỉ bằng lời nói mà bằng cả cuộc đời, bằng sự hiện diện đầy yêu thương và hy sinh. Sự hiện diện của người thầy thúc đẩy học sinh không chỉ thông qua nội dung bài giảng mà còn “thông qua sự quan tâm mà họ dành cho họ.” Trong ánh mắt, nụ cười, và sự ân cần của người thầy, học sinh cảm nhận được giá trị của bản thân, cảm nhận được mình được yêu thương và tôn trọng. Chính “sự kết nối này thúc đẩy sự tin tưởng, hiểu biết lẫn nhau và khả năng dựa vào phẩm giá và tiềm năng riêng của mỗi cá nhân.” Đây là điều mà không một hệ thống trí tuệ nhân tạo nào, dù tinh vi đến đâu, có thể thay thế được. AI có thể cung cấp thông tin chính xác, nhưng nó không thể cung cấp sự thấu cảm; nó có thể sửa lỗi ngữ pháp, nhưng không thể lau khô những giọt nước mắt thất vọng hay thắp lên ngọn lửa hy vọng trong tâm hồn người trẻ. “Điều này có thể tạo ra mong muốn phát triển thực sự ở học sinh.” Hơn thế nữa, “sự hiện diện vật lý của giáo viên tạo ra một động lực quan hệ,” một không gian thánh thiêng của sự gặp gỡ, nơi mà sự tham gia được làm sâu sắc và sự phát triển toàn diện của học sinh được củng cố. Sự hiện diện ấy là bí tích của sự gặp gỡ, nơi ân sủng được trao ban qua tình thầy trò, điều mà thế giới ảo của AI mãi mãi chỉ là một cái bóng mờ nhạt.

Tuy nhiên, chúng ta không được phép có cái nhìn bi quan hay loại trừ cực đoan đối với các tiến bộ khoa học kỹ thuật, bởi lẽ trí tuệ con người cũng là quà tặng của Thiên Chúa. Trong bối cảnh này, AI mang lại cả cơ hội và thách thức, như hai mặt của một đồng xu, đòi hỏi sự phân định khôn ngoan của lương tâm Kitô giáo. Khi được sử dụng thận trọng, “trong bối cảnh mối quan hệ thầy trò chân chính và với quan điểm mục tiêu giáo dục đích thực,” trí tuệ nhân tạo hoàn toàn có thể trở thành “một nguồn tài nguyên giáo dục có giá trị.” Nó có thể là cánh tay nối dài của lòng bác ái tri thức, giúp “cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục” cho những vùng sâu vùng xa, những nơi thiếu thốn điều kiện, và “cung cấp cho sinh viên sự hỗ trợ và phản hồi ngay lập tức.” Đây là khía cạnh tích cực, phản ánh sự sáng tạo của con người cộng tác vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa. Những lợi ích này có thể “cải thiện kinh nghiệm học tập, đặc biệt là trong những trường hợp đặc biệt cần chú ý đối với các cá nhân hoặc nơi tài nguyên giáo dục khan hiếm,” thể hiện sự ưu tiên cho người nghèo và người yếu thế trong giáo dục.

Dẫu vậy, mặt khác của vấn đề lại đặt ra những thách thức hiện sinh không thể xem nhẹ. Chúng ta phải luôn khắc cốt ghi tâm rằng “một nhiệm vụ thiết yếu của giáo dục” là “làm cho trí tuệ trở nên hợp lý,” tức là đào tạo lương tâm và khả năng “suy nghĩ và phán xét trong mọi việc,” hướng con người đến việc “tìm kiếm lẽ thật và biến nó thành của riêng mình.” Giáo dục không phải là nhồi nhét, mà là khơi dậy khả năng nội tâm hóa chân lý, giúp “ngôn ngữ của đầu” hoạt động hài hòa nhịp nhàng với “ngôn ngữ của trái tim” và “ngôn ngữ của bàn tay.” Sự hài hòa này là dấu chỉ của một nhân cách trưởng thành. Điều này càng trở nên quan trọng và cấp bách hơn “trong thời đại được đánh dấu bởi công nghệ,” một thời đại mà chúng ta “không còn chỉ là ‘sử dụng’ các phương tiện liên lạc, mà còn là về việc sống trong một nền văn hóa được số hóa hoàn toàn.” Chúng ta đang hít thở bầu khí quyển kỹ thuật số, nó “phụ thuộc nhiều vào nhận thức về thời gian và không gian, cũng như nhận thức về bản thân từ người khác và thế giới.” Cách chúng ta giao tiếp, học hỏi, và thiết lập mối quan hệ đang bị tái định hình bởi các thuật toán. Nguy cơ lớn nhất ở đây là thay vì nuôi dưỡng “một tâm trí có học thức,” một tâm trí tự chủ và sáng tạo, biết “chịu trách nhiệm về mọi công việc và nghề nghiệp mà anh ấy đảm nhận” với “một khả năng đặc biệt và sự khéo léo,” thì “việc sử dụng rộng rãi AI trong giáo dục có thể dẫn đến sự phụ thuộc của học sinh vào công nghệ.” Sự phụ thuộc này giống như một liều thuốc phiện tinh thần, làm tê liệt ý chí phấn đấu, “làm tăng khả năng thực hiện một số hoạt động nhất định một cách độc lập” nhưng lại “làm suy yếu sự phụ thuộc của họ vào của màn hình.” Chúng ta có nguy cơ tạo ra một thế hệ “nô lệ kỹ thuật số,” những người không thể tư duy nếu thiếu sự hỗ trợ của máy móc, đánh mất đi sự tự do nội tâm quý giá mà Thiên Chúa đã ban tặng.

Hơn nữa, khi đi sâu vào bản chất của các công cụ này, ta thấy rằng ngoài “một số hệ thống AI được thiết kế đặc biệt để giúp mọi người phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề,” thì rất nhiều chương trình khác lại đi ngược lại mục tiêu giáo dục khi “chỉ cung cấp câu trả lời thay vì yêu cầu học sinh tự tìm hoặc tự viết văn bản.” Đây là sự cám dỗ của “con đường tắt,” sự lười biếng về trí tuệ mà Thánh Kinh thường cảnh báo. Thay vì đổ mồ hôi sôi kinh sử để chiếm lĩnh tri thức, người trẻ dễ dàng thỏa mãn với những kết quả ăn sẵn. Điều này đi ngược lại nguyên tắc giáo dục là đào tạo những người trẻ biết “thu thập thông tin” và xử lý nó, chứ không phải chỉ tìm kiếm “câu trả lời nhanh.” Giáo dục đích thực phải hướng đến sự “tự do có trách nhiệm,” đào tạo nên những con người biết “tham gia vào những khoảnh khắc quyết định với lựa chọn ý thức và lý trí.” Sự khôn ngoan không nằm ở tốc độ tìm ra đáp án, mà ở chiều sâu của sự suy ngẫm và sự chín chắn của phán đoán. Dựa trên nền tảng luân lý này, giáo dục nên “sử dụng các hình thức trí tuệ nhân tạo… đặc biệt nhằm cải thiện tư duy phản biện.” Chúng ta không chối bỏ công nghệ, nhưng chúng ta phải làm chủ nó. “Điều cần thiết là người dùng của tất cả các lứa tuổi, đặc biệt là thanh niên, để phát triển khả năng sử dụng dữ liệu và nội dung được truy cập trên internet hoặc được truy cập bởi hệ thống trí tuệ nhân tạo trí thông minh.” Các trường học, đặc biệt là “các trường đại học và cộng đồng khoa học được kêu gọi hỗ trợ” trong sứ vụ này, giúp “sinh viên và chuyên gia hiểu về xã hội và đạo đức các khía cạnh của sự phát triển và sử dụng công nghệ.” Đây là một lời mời gọi khẩn thiết để xây dựng một nền “đạo đức kỹ thuật số,” nơi công nghệ phục vụ con người chứ không phải cai trị con người.

Trong sứ mạng cao cả này, vai trò của các Đại học Công giáo là vô cùng trọng yếu. Giống như vị thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II trong Tông Hiến Ex Corde Ecclesiae đã từng nhắc lại đầy thao thức: “Trong thế giới ngày nay, được đánh dấu bởi sự tiến bộ nhanh chóng trong khoa học và công nghệ, tầm quan trọng và cấp bách của nhiệm vụ của Đại học Công giáo ngày càng lớn hơn.” Các trường đại học Công giáo không thể đứng bên lề cuộc cách mạng này, mà “đặc biệt được kêu gọi hành động như các phòng thí nghiệm tuyệt vời của hy vọng ở ngã tư lịch sử này.” Tại sao lại là phòng thí nghiệm của hy vọng? Bởi vì nơi đây, tri thức không tách rời đức tin, khoa học không tách rời lương tâm. Trong quan điểm “liên ngành và liên ngành,” các trường đại học Công giáo phải “làm việc với trí tuệ và sự sáng tạo” để khám phá hiện tượng AI, không phải với nỗi sợ hãi mà với sự can đảm của đức tin, góp phần vào “tiềm năng chữa bệnh của các lĩnh vực khoa học và thực tế khác nhau.” Sứ mạng của họ là dẫn dắt công nghệ đến “các ứng dụng đủ điều kiện đạo đức rõ ràng,” đảm bảo rằng mọi tiến bộ đều “phục vụ sự gắn kết của xã hội chúng ta và lợi ích chung.” Họ phải là những người tiên phong đi đến “những biên giới mới của cuộc đối thoại giữa đức tin và lý trí,” chứng minh rằng đức tin không kìm hãm khoa học, mà trái lại, soi sáng và hướng dẫn khoa học đi đúng quỹ đạo nhân văn.

Cuối cùng, chúng ta phải đối diện với một thực tế đáng lo ngại về tính chân thực của thông tin trong thời đại AI. Được biết rằng “các chương trình AI hiện tại chứa thông tin bị bóp méo hoặc sai lệch dẫn đến việc học sinh dựa vào nội dung không chính xác.” Đây là một nguy cơ to lớn đối với sự thật – giá trị cốt lõi của giáo dục. “Điều này không chỉ mang lại nguy cơ hợp pháp hóa tin tức giả mạo và lợi thế của một nền văn hóa thống trị,” một nền văn hóa thao túng và dối trá, mà “cũng làm suy yếu quá trình giáo dục” tận gốc rễ. Khi nền tảng dữ liệu bị ô nhiễm, ngôi nhà trí tuệ sẽ sụp đổ. Theo thời gian, “sự khác biệt giữa một sử dụng công nghệ này không phù hợp trong cả giáo dục và đào tạo trở nên rõ ràng hơn trong nghiên cứu.” Sự nhập nhằng giữa cái thật và cái ảo, giữa sáng tạo của con người và sự tổng hợp của máy móc đe dọa sự liêm chính học thuật. Do đó, một nguyên tắc đạo đức bất di bất dịch phải được thiết lập: “một quyết định nguyên tắc hướng dẫn rằng việc sử dụng AI phải luôn minh bạch và không bao giờ mơ hồ.” Sự minh bạch là ánh sáng xua tan bóng tối của sự lừa dối, bảo vệ phẩm giá của người trí thức và sự trong sáng của môi trường giáo dục. Chỉ khi tuân thủ các nguyên tắc này, chúng ta mới có thể hy vọng biến AI thành một công cụ hữu ích cho sự thăng tiến con người, thay vì để nó trở thành kẻ thù của sự thật và tự do. Nguyện xin Thiên Chúa, Đấng là Chân Lý tuyệt đối, soi sáng và hướng dẫn chúng ta trong kỷ nguyên đầy biến động này, để giáo dục mãi là hành trình đưa con người về với nguồn cội và cùng đích yêu thương của mình.

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!