
ĐI TU CÓ GÌ VUI?
Một lời gọi đi sâu vào vẻ đẹp âm thầm của đời dâng hiến Công giáo
Có những câu hỏi nghe qua tưởng đơn sơ, nhưng thật ra chạm vào tận đáy lòng người. “Đi tu có gì vui?” Có người hỏi bằng sự tò mò. Có người hỏi bằng chút nghi ngại. Có người hỏi như một lời thách thức rất thật của cuộc đời hôm nay: giữa một thế giới quá nhiều hấp dẫn, quá nhiều chọn lựa, quá nhiều tiếng mời gọi hưởng thụ, giữ lại cho mình, xây dựng sự nghiệp riêng, sống theo ý mình, thì tại sao vẫn có những người chọn rời một con đường bình thường để bước vào đời sống tận hiến? Tại sao vẫn có những người trẻ dám từ bỏ nhiều điều xem ra rất đẹp của đời thường để sống khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục? Tại sao vẫn có những con người chọn một lối đi mà người ngoài nhìn vào thường chỉ thấy hy sinh, kỷ luật, khổ chế, từ bỏ, cô đơn, khuôn phép, bổn phận, trách nhiệm, và nhiều khi là cả những hiểu lầm? Đi tu có gì vui thật không. Hay đó chỉ là một vẻ bình an được diễn ra trên khuôn mặt, còn sâu bên trong là một cuộc đời âm thầm chịu đựng?
Câu hỏi ấy không mới. Nó đã từng được đặt ra từ rất lâu, dưới nhiều hình thức khác nhau. Có người không nói thẳng “đi tu có gì vui” nhưng lại hỏi bằng ánh mắt. Có người không nói ra nhưng trong lòng vẫn nghĩ: chắc những người đi tu là những người không hợp với cuộc sống bình thường, không lập gia đình được, không va chạm nổi với đời, nên mới chọn một nơi yên ổn mà trú thân. Có người khác thì nghĩ nhẹ nhàng hơn: đi tu chắc cũng đẹp đó, cũng thánh thiện đó, nhưng vui thì chắc không bằng người sống giữa đời. Bởi giữa đời còn có tình yêu đôi lứa, còn có mái ấm, còn có con cái, còn có thành tựu, còn có tiền bạc, còn có bao nhiêu thứ để tự hào và để nắm giữ. Còn đời tu, nói cho cùng, là đời sống của từ bỏ. Mà đã từ bỏ thì làm sao vui cho được.
Nhưng chính ở đây, ta chạm đến một sự thật sâu xa: rất nhiều người đã lầm khi đồng hóa niềm vui với sự dễ chịu, niềm vui với việc được thỏa mãn, niềm vui với sở hữu, niềm vui với cảm giác thành công bên ngoài, niềm vui với những thứ người ta có thể nhìn thấy, đếm được, khoe được. Niềm vui thật không đơn giản như thế. Niềm vui sâu nhất của con người không nằm ở chỗ người ấy có bao nhiêu thứ trong tay, mà nằm ở chỗ người ấy biết mình thuộc về ai, sống cho điều gì, và lòng mình có được an trú trong ý nghĩa hay không. Có những người có rất nhiều thứ nhưng không vui. Có những người được ngưỡng mộ nhưng không bình an. Có những người được gọi là thành công nhưng tối về lại thấy lòng mình trống rỗng đến buốt nhói. Và ngược lại, có những con người sống rất âm thầm, chẳng sở hữu gì lớn lao, chẳng được tung hô, chẳng có gì để phô trương, nhưng trong ánh mắt họ có một thứ sáng bình an khiến người khác phải khựng lại. Đó không phải là niềm vui ồn ào. Đó là niềm vui đã đi qua thanh luyện. Niềm vui đã biết khóc. Niềm vui đã từng chiến đấu. Niềm vui được sinh ra không từ việc giữ lại mọi sự cho mình, mà từ việc dám hiến trao cả đời mình cho một tình yêu lớn hơn chính mình.
Đời dâng hiến Công giáo chỉ có thể được hiểu từ mầu nhiệm của tình yêu đó. Nếu không, người ta sẽ luôn nhìn đời tu như một chuỗi những mất mát. Nếu không, người ta sẽ luôn hỏi đi tu có gì vui bằng một giọng nửa thương hại nửa hoài nghi. Nếu không, người ta sẽ nghĩ tu trì là chấp nhận một đời khô héo để đổi lấy một phần thưởng mai sau. Nhưng đời dâng hiến không phải như thế. Đời dâng hiến không phải là một cuộc chạy trốn thế gian. Không phải là một cách né tránh trách nhiệm. Không phải là một nơi ẩn náu cho những tâm hồn yếu đuối. Càng không phải là một bản án buộc con người phải sống buồn để được gọi là đạo đức. Đời dâng hiến, ở cốt lõi sâu nhất, là một cuộc tình. Là khi một con người được Thiên Chúa chạm tới ở nơi sâu nhất của trái tim, và từ đó không còn sống như trước được nữa. Là khi người ấy nhận ra có một tiếng gọi lớn hơn mọi tiếng gọi khác. Là khi người ấy hiểu rằng mình không chỉ muốn sống cho bản thân, không chỉ muốn dựng một cuộc đời ổn định, nhưng muốn thuộc trọn về Chúa để trở thành dấu chỉ sống động của Nước Trời giữa nhân gian.
Nói cho cùng, đi tu vui hay không tùy thuộc vào việc người ta có thật sự gặp được Chúa hay không. Nếu không gặp Chúa, đời tu sẽ thành gánh nặng. Nếu không yêu Chúa, mọi kỷ luật sẽ trở nên ngột ngạt. Nếu không cảm được vẻ đẹp của việc hiến thân, những lời khấn sẽ chỉ còn là những hàng rào giới hạn tự do. Nếu không có tương quan sống động với Đức Kitô, đời tận hiến dễ bị biến thành một cơ chế khô cứng, một nếp sinh hoạt lặp đi lặp lại, một vai diễn đạo đức kéo dài qua năm tháng. Và khi đó, câu hỏi “đi tu có gì vui” sẽ trở thành một lời tố giác đau lòng. Nhưng khi một người thật sự yêu Chúa, thật sự biết mình được gọi, thật sự để cho Tin Mừng đi vào tận xương tủy cuộc đời, thì niềm vui của đời dâng hiến không còn là một khẩu hiệu. Nó trở thành một sự thật. Không phải lúc nào cũng dễ. Không phải ngày nào cũng rực sáng. Không phải không có nước mắt. Không phải không có chiến đấu. Nhưng là một niềm vui có thật, sâu, bền, kín, sáng, và rất khác với thứ vui thoáng qua của thế gian.
Có lẽ phải bắt đầu từ đây: niềm vui của đời tu không phải là vui vì được nhàn, mà là vui vì được thuộc về. Không phải vui vì ít đau khổ, mà là vui vì đau khổ của mình có ý nghĩa. Không phải vui vì được chiều theo sở thích, mà là vui vì cuộc đời mình không còn trôi vô định. Không phải vui vì lúc nào cũng được người khác hiểu, mà là vui vì giữa mọi hiểu lầm vẫn biết mình đang bước trên con đường Chúa muốn. Không phải vui vì không còn cám dỗ, không còn cô đơn, không còn khô khan, mà là vui vì ngay giữa những điều đó vẫn có một Đấng không bỏ mình. Niềm vui của đời tận hiến không phải là niềm vui trẻ con của việc được mọi điều như ý. Nó là niềm vui trưởng thành của một người đã chọn, đã trao, đã chịu, đã ở lại, đã yêu, và mỗi ngày lại học yêu sâu hơn.
Người ngoài dễ nghĩ niềm vui của người đi tu nằm ở những lúc được ca đoàn hát hay, được lễ nghi sốt sắng, được cộng đoàn yêu thương, được công việc ổn định, được mọi người kính trọng. Thật ra, những điều ấy có thể là những niềm an ủi đẹp, nhưng không phải là cốt lõi. Vì có những giai đoạn người tu không cảm thấy sốt sắng. Có những giai đoạn cộng đoàn va chạm, sứ vụ áp lực, lời cầu nguyện khô như đá, thân xác mệt mỏi, tương lai mờ mịt, bản thân bị thử thách bởi những giới hạn của chính mình. Nếu niềm vui chỉ đứng trên cảm xúc và hoàn cảnh thuận lợi, thì đời tận hiến khó mà đứng vững. Nhưng nếu niềm vui được cắm rễ trong xác tín: “Con thuộc về Chúa, và đời con có ý nghĩa khi được hiến trao cho Người”, thì niềm vui ấy dù có lúc bị che phủ vẫn không chết. Nó giống như ngọn lửa nằm sâu dưới lớp tro. Có thể không bừng cháy rực rỡ mỗi ngày, nhưng vẫn còn đó, âm ỉ, bền bỉ, trung thành.
Đi tu có gì vui? Vui trước hết vì được sống gần Chúa. Nhưng nói như thế vẫn còn quá chung. Sống gần Chúa không chỉ là ở trong nhà nguyện nhiều giờ, không chỉ là đọc kinh nhiều hơn người khác, không chỉ là mang một bộ tu phục hay sống trong một nhà dòng. Sống gần Chúa là để cho Chúa đi vào từng ngõ ngách của đời mình. Là sáng dậy với ý thức rằng hôm nay mình được sống thêm một ngày cho Người. Là bước vào giờ kinh không chỉ vì luật buộc nhưng vì lòng biết mình cần ở với Đấng mình yêu. Là đem niềm vui, mệt mỏi, thất vọng, vụng về, vấp ngã của mình mà đặt trước mặt Chúa như một đứa con đặt cả cuộc đời trong tay cha. Là cảm thấy mình không cô độc giữa cuộc đời vì có một Đấng biết hết, hiểu hết, chờ hết, thương hết. Thế giới hôm nay có quá nhiều người sống giữa đám đông nhưng rất cô đơn. Quá nhiều người cười nhiều mà lòng không có chỗ tựa. Quá nhiều người đi hết nơi này đến nơi kia mà vẫn không biết mình đang thuộc về đâu. Còn một người tận hiến, nếu sống đúng ơn gọi của mình, có thể âm thầm mà giàu có lạ lùng. Vì giữa những đổi thay, người ấy có một điểm tựa không đổi. Giữa những chao đảo, người ấy có một nơi để trở về. Giữa những tổn thương, người ấy có một lòng thương không cạn.
Vui nữa là vì được sống một tình yêu không bị giới hạn trong một vài mối tương quan riêng tư, nhưng được mở lòng ra cho rất nhiều người. Nhiều người nghĩ người đi tu là người từ bỏ tình yêu. Không. Người đi tu không từ bỏ tình yêu. Người đi tu từ bỏ một cách sống tình yêu để bước vào một cách sống tình yêu rộng hơn, sâu hơn, thanh luyện hơn, và đôi khi đau hơn nữa. Người tận hiến không lập gia đình, nhưng không có nghĩa là trái tim họ bị đóng lại. Trái lại, nếu sống đúng, trái tim ấy phải lớn ra. Phải có khả năng đón rất nhiều người. Phải học yêu mà không chiếm hữu. Phải học cho đi mà không đòi đáp lại. Phải học ở bên cạnh nỗi đau của người khác mà không biến họ thành tài sản cảm xúc của mình. Phải học làm cha, làm mẹ, làm anh, làm chị, làm bạn thiêng liêng cho những con người không cùng máu mủ. Có gì vui trong điều đó? Có cái vui rất lạ của người biết đời mình không vô ích. Cái vui của người thấy mình có thể trở thành nơi trú ẩn cho một tâm hồn đang kiệt quệ. Cái vui của người thấy lời mình nói có thể vực một người dậy. Cái vui của người thấy sự hiện diện trung thành của mình giúp một ai đó tin rằng Thiên Chúa vẫn còn thương họ.
Có những linh mục đã thức rất khuya để ngồi nghe một người trẻ khóc. Có những nữ tu đã đi qua biết bao ngày mệt mỏi chỉ để ôm một em nhỏ bị bỏ rơi. Có những tu sĩ âm thầm làm những công việc chẳng ai biết, chẳng ai vỗ tay, chẳng ai ghi công, nhưng nhờ đó một người già được chăm sóc, một bệnh nhân được vỗ về, một lớp học nghèo vẫn có người đứng lớp, một xứ truyền giáo xa xôi vẫn có ngọn đèn chầu sáng. Người ngoài nhìn vào chỉ thấy công việc vất vả. Nhưng ở tầng sâu hơn, đó là niềm vui của người biết mình đang được tham dự vào chính trái tim mục tử của Chúa. Mỗi lần lau một giọt nước mắt cho ai đó, mỗi lần mang Mình Thánh cho một bệnh nhân, mỗi lần ngồi lại thật lâu với một con người bị đời bỏ quên, người tận hiến chạm vào một niềm vui mà thế gian khó hiểu: niềm vui được yêu như Chúa đã yêu.
Đi tu có gì vui? Vui vì đời mình được giải phóng khỏi nhiều gánh nặng mà người ta tưởng là hạnh phúc. Nói điều này không có nghĩa coi thường bậc sống hôn nhân gia đình. Không. Hôn nhân là một ơn gọi rất đẹp, rất thánh, rất đáng quý. Nhưng mỗi ơn gọi có vẻ đẹp riêng. Đời tận hiến có cái vui đặc biệt của một trái tim không bị chia nhỏ bởi quá nhiều sở hữu riêng. Người tận hiến không phải lo xây một mái ấm cho riêng mình, không phải vật lộn để giữ một tài sản riêng, không phải bận tâm nuôi tham vọng xây tên tuổi cho chính mình. Tất nhiên, người đi tu vẫn có những lo toan của sứ vụ, của cộng đoàn, của trách nhiệm, của cơ cấu. Nhưng tận đáy, người ấy được mời gọi sống nhẹ hơn. Càng buông được, lòng càng tự do. Càng không bám vào cái tôi, càng thấy bình an. Càng bớt cần khẳng định mình, càng dễ vui. Có nhiều người ở giữa đời khổ không phải vì thiếu tiền, mà vì lòng quá đầy những nỗi giữ chặt. Giữ hình ảnh. Giữ thành tích. Giữ quyền lực. Giữ phần hơn. Giữ cái tôi. Giữ nỗi tự ái. Đời tu, nếu sống thật, là một hành trình cởi bỏ dần những thứ ấy. Không dễ. Có khi mất cả đời. Nhưng mỗi lần cởi bớt được một lớp nặng nề của bản ngã, người tận hiến lại nếm được một niềm vui của sự tự do nội tâm.
Vui vì được sống trong cộng đoàn cũng là một niềm vui rất thật, dù đây cũng là nơi dễ làm người ta đau nhất. Nhiều người lý tưởng hóa cộng đoàn tu trì như một nơi toàn những con người hiền lành, dễ thương, thánh thiện, hiểu nhau, nâng đỡ nhau. Thực tế thì cộng đoàn là nơi của những con người thật, mang theo lịch sử riêng, tính cách riêng, giới hạn riêng, vết thương riêng, cái tôi riêng. Sống gần nhau lâu ngày thì va chạm là chuyện khó tránh. Nhưng cũng chính vì thế mà cộng đoàn trở thành trường học của tình yêu trưởng thành. Ở đó người ta học nhẫn nhịn. Học không coi mình là trung tâm. Học lắng nghe. Học tha thứ. Học sống với người mình không chọn. Học yêu người không hợp ý mình. Học đón nhận mình cũng chỉ là một con người đầy giới hạn. Cái vui của cộng đoàn không phải là không có khó khăn. Cái vui là sau tất cả, người ta vẫn ở lại với nhau trong Chúa. Vẫn cùng đọc kinh. Vẫn cùng ngồi ăn. Vẫn cùng phục vụ. Vẫn cùng nâng nhau lên sau những ngày yếu đuối. Vẫn cùng đi qua năm tháng mà thấy Chúa kiên nhẫn đào luyện từng người. Cái vui ấy rất sâu, vì nó không dựa trên sự hợp tính đơn thuần, nhưng dựa trên giao ước thiêng liêng.
Cũng có một niềm vui rất lớn mà chỉ người đi tu mới cảm một cách đặc biệt: niềm vui được sống cho một điều vượt quá đời mình. Nhiều người giữa thế gian sống rất bận, nhưng càng sống càng thấy đời mình bị tiêu hao cho những chuyện chóng qua. Họ phải làm nhiều, lo nhiều, chạy nhiều, giữ nhiều, nhưng có lúc giật mình tự hỏi: cuối cùng rồi tất cả này để làm gì? Người tận hiến cũng làm việc, cũng bận, cũng có khi kiệt sức, nhưng nếu sống đúng, họ luôn được nhắc rằng đời họ không chỉ đang phục vụ một kế hoạch nhân loại. Họ đang góp phần vào công trình cứu độ. Một nữ tu dạy học không chỉ là truyền đạt kiến thức, mà có thể đang gieo một hạt giống của Tin Mừng trong trái tim một đứa trẻ. Một linh mục không chỉ là người cử hành nghi lễ, mà đang mang Chúa đến cho dân Người. Một tu sĩ truyền giáo không chỉ là nhà hoạt động xã hội, mà đang làm chứng rằng Đức Kitô vẫn đi tìm những người ở xa. Khi một người biết đời mình đang được nối vào kế hoạch lớn của Thiên Chúa, họ có một niềm vui mà thành bại bên ngoài không dễ lấy mất được.
Nhưng để nói thật và đủ, phải dám thừa nhận rằng đời tận hiến không phải chỉ có ánh sáng. Có những đêm rất dài. Có những lúc khô khan đến mức một giờ chầu giống như đi trong sa mạc. Có những giai đoạn người tu tự hỏi mình có đi đúng đường không. Có những lúc nhớ nhà, nhớ cha mẹ, nhớ một đời sống bình thường tưởng như đã bỏ lại mà hóa ra vẫn âm ỉ đâu đó trong trái tim. Có những lúc nhìn bạn bè ngoài đời có gia đình, có con cái, có một cuộc sống theo nhịp riêng mà lòng chợt xao động. Có những khi bị anh em hiểu lầm, bị bề trên sửa dạy, bị người ngoài xét đoán, bị chính sứ vụ làm mệt nhoài. Có những lúc nhìn vào chính mình mà thất vọng. Vậy niềm vui ở đâu trong những điều đó?
Niềm vui ở chỗ người tận hiến không cần phải là người không đau mới được gọi là trung tín. Niềm vui ở chỗ dù đau, vẫn có thể yêu. Dù khô, vẫn có thể ở lại. Dù không hiểu hết, vẫn có thể tín thác. Dù có lúc chẳng cảm thấy gì, vẫn bước tiếp vì biết Đấng mình tin. Có những ngày niềm vui của đời tu không phải là cảm xúc dễ chịu, mà chỉ là khả năng quỳ xuống thêm một lần nữa. Chỉ là khả năng đứng lên đọc kinh dù trong lòng nặng. Chỉ là khả năng mỉm cười hiền với người khác dù chính mình đang mỏi. Chỉ là khả năng không bỏ cuộc. Và lạ lùng thay, nhiều khi chính trong những ngày đó, niềm vui lại tinh ròng nhất. Vì lúc ấy người ta không còn sống bằng hứng thú, mà bằng tình yêu đã trưởng thành. Không còn yêu Chúa vì Chúa cho mình nhiều an ủi, mà yêu Chúa vì Chúa là Chúa. Không còn sống ơn gọi vì thấy nó đẹp, mà sống vì biết mình đã được gọi.
Nơi đây có một sự thật lớn cần nói với người trẻ đang phân định ơn gọi: đừng tìm một ơn gọi không có thập giá. Không có đâu. Hôn nhân có thập giá của hôn nhân. Đời độc thân giữa đời có thập giá của đời độc thân. Linh mục có thập giá của linh mục. Tu sĩ có thập giá của tu sĩ. Không có cuộc đời nào miễn trừ chiến đấu. Vấn đề không phải là tránh mọi đau khổ. Vấn đề là chọn một con đường mà trong đau khổ ấy, trái tim mình vẫn nở ra chứ không co lại, vẫn lớn lên chứ không cạn đi, vẫn thuộc về Chúa chứ không lạc mất mình. Đời tu vui không phải vì ít thập giá. Đời tu vui vì thập giá được mang với Chúa, vì tình yêu làm cho thập giá sinh hoa trái, vì mỗi vết đau được đặt trong tay Người thì không còn vô nghĩa.
Có những nụ cười của người tu rất đẹp, không phải vì đời họ dễ hơn người khác, nhưng vì họ đã học nhìn mọi sự bằng một ánh mắt khác. Họ biết rằng thành công không phải là thước đo cuối cùng. Họ biết rằng đời người ngắn lắm. Họ biết rằng được Chúa yêu còn quan trọng hơn được thiên hạ công nhận. Họ biết rằng một linh hồn trở về quý hơn nhiều thứ người đời tranh nhau. Họ biết rằng một giờ cầu nguyện trung thành có thể âm thầm nâng cả một sứ vụ. Họ biết rằng những điều nhỏ bé làm vì yêu thương sẽ không bao giờ mất. Và chính cái biết ấy làm họ vui. Không phải thứ vui trẻ con nông nổi. Mà là sự sáng của những người đã biết đâu là điều đáng sống và đáng chết cho.
Một trong những niềm vui đẹp nhất của đời dâng hiến là niềm vui được sống trước mặt Chúa cách chân thật. Người tận hiến, nếu sống đúng, sẽ dần hiểu rằng họ không cần phải chứng minh mình là ai bằng những thành tích bên ngoài. Họ được mời gọi sống ẩn mình trong Chúa, làm việc lành mà không cần được nhớ tên, phục vụ mà không cần được khen, yêu mà không cần được ghi nhận. Cả thế giới hôm nay đang mệt vì phải trình diễn. Phải nổi bật. Phải hơn người. Phải gây chú ý. Phải giữ hình ảnh. Phải dựng thương hiệu cho chính mình. Đời tận hiến, ở nét đẹp sâu nhất, là một lời phản chứng tuyệt vời với thứ văn hóa ấy. Nó nói rằng con người không cần được nhìn thấy bởi tất cả để có giá trị. Chỉ cần được Thiên Chúa thấy, thế là đủ. Chỉ cần đẹp trước mặt Chúa, thế là đủ. Chỉ cần trung tín trong phần việc nhỏ của mình, thế là đủ. Và cái “đủ” ấy là một nguồn vui lớn. Vì nó cắt khỏi vai con người biết bao nhiêu áp lực giả tạo.
Nhiều người trẻ sợ đi tu vì nghĩ đi tu là mất tự do. Nhưng phải hỏi lại: tự do là gì? Tự do có phải là muốn gì làm nấy không? Tự do có phải là không ai đụng vào mình, không khuôn phép, không ràng buộc, không cam kết không? Nếu hiểu thế, thì nhiều khi cái gọi là tự do ấy chỉ là một hình thức khác của nô lệ. Nô lệ cho cảm xúc. Nô lệ cho sở thích. Nô lệ cho đam mê tức thời. Nô lệ cho cái tôi. Nô lệ cho ham muốn được thỏa mãn ngay. Còn đời tận hiến mời gọi một thứ tự do cao hơn: tự do để chọn điều tốt dù khó, tự do để hiến mình dù bản năng muốn giữ lại, tự do để yêu một Đấng vô hình bằng sự trung tín hữu hình mỗi ngày. Khi một người thật sự sống lời khấn cách trưởng thành, họ không mất tự do, mà họ đang đi vào một thứ tự do tinh ròng hơn. Tự do khỏi chính mình. Tự do khỏi những kéo giữ làm lòng bị phân mảnh. Tự do để hoàn toàn sẵn sàng cho Chúa và cho sứ vụ. Tự do đó không dễ đạt, nhưng một khi đã nếm được, nó đem lại một niềm vui rất lớn.
Cũng cần nói đến niềm vui của sự sinh hoa trái thiêng liêng. Người tận hiến có thể không có con theo huyết nhục, nhưng lại có thể sinh ra biết bao người trong ân sủng. Có những linh mục nhìn thấy một người thanh niên hư hỏng ngày nào nay trở thành người cha tốt. Có những nữ tu nhìn thấy một bé gái từng bất hạnh nay lớn lên với nhân cách đẹp. Có những tu sĩ âm thầm đồng hành với một linh hồn bao năm, đến một ngày người ấy trở về với bí tích, trở về với Hội Thánh, trở về với Chúa. Những điều ấy không làm báo chí đăng tin. Không tạo thành sự kiện ồn ào. Nhưng đối với người sống đời tận hiến, đó là niềm vui không diễn tả nổi. Bởi họ chợt thấy đời mình không vô ích. Những hy sinh âm thầm, những ngày mỏi mệt, những đêm cầu nguyện, những lần phải nuốt nước mắt vào trong, cuối cùng đều có hoa trái. Có thể họ không thấy ngay. Có thể phải nhiều năm sau mới thấy. Có thể mãi đời này không thấy đủ. Nhưng trong đức tin, họ biết không gì làm vì Chúa mà mất đi.
Thế nhưng, muốn khuyến khích ơn gọi cách thật, không thể chỉ vẽ lên một bức tranh đẹp mà không nói đến cái giá. Bởi nếu một người trẻ bước vào đời dâng hiến chỉ vì thấy nó thơ mộng, bình an, có ý nghĩa, có giá trị thiêng liêng, mà không chuẩn bị cho thanh luyện, người ấy sẽ dễ vỡ. Đời tận hiến đẹp, nhưng cái đẹp ấy được gọt bằng từ bỏ. Đời tận hiến vui, nhưng niềm vui ấy được tinh luyện qua trung thành. Đời tận hiến sáng, nhưng thứ ánh sáng ấy thường đi ra từ những đêm tối được ôm lấy trong đức tin. Người trẻ cần biết rằng đi tu không làm mình hết yếu đuối. Không làm mình tự động thánh. Không làm mình miễn nhiễm với cám dỗ. Không làm người khác luôn yêu thương, tôn trọng, hiểu mình. Đi tu không đưa một người vào thiên đàng dễ dãi. Trái lại, nhiều khi Chúa đưa người ấy vào một cuộc mổ xẻ sâu hơn. Những lớp giả dối sẽ bị lật ra. Những vết thương chưa lành sẽ lên tiếng. Những tính xấu tưởng nhỏ sẽ đập vào mắt rõ hơn. Những ảo tưởng về bản thân sẽ bị bào mòn. Và chính trong hành trình đó, niềm vui của đời tu không còn là niềm vui của ảo tưởng đẹp, mà là niềm vui của sự thật đang giải phóng mình.
Một người trẻ thật sự có ơn gọi không phải là người không sợ. Cũng không phải là người luôn cảm thấy hăng hái. Càng không phải là người nghĩ mình đạo đức hơn người khác. Một người có ơn gọi là người bị Chúa đánh động đủ sâu để không thể sống hời hợt nữa. Là người bắt đầu thấy trong lòng mình có một nỗi thao thức mà những niềm vui bình thường không khỏa lấp nổi. Là người nghe đâu đó một tiếng mời: “Hãy theo Thầy” và càng chạy tránh, tiếng ấy càng vọng sâu hơn. Là người thấy lòng mình đau trước những linh hồn không biết Chúa, trước những người khổ đau không ai chăm sóc, trước những đứa trẻ lớn lên không được yêu thương, trước một thế giới nhiều vết thương mà mình muốn hiến một đời để vá lại phần nào. Ơn gọi không phải là một cơn xúc động thoáng qua. Ơn gọi là một ngọn lửa âm ỉ. Có lúc bùng lên, có lúc tưởng tắt, nhưng cứ còn đó. Và một trong những dấu đẹp nhất của ơn gọi là niềm vui lạ khi nghĩ đến việc được hiến mình cho Chúa, dù đi kèm với đó là sợ hãi, lưỡng lự, nước mắt, và cả những câu hỏi lớn.
Nhiều người trẻ hôm nay không thiếu ước mơ, nhưng lại thiếu một lý tưởng đủ lớn để trao đời mình. Họ muốn sống ý nghĩa, nhưng lại sợ mất phần mình. Họ muốn làm điều tốt, nhưng lại ngại trả giá. Họ muốn gần Chúa, nhưng cũng muốn giữ nguyên mọi cánh cửa khác cho mình. Mà tình yêu thật không đi cùng với thái độ giữ lối thoát. Đời tận hiến là lời thưa với Chúa không phải chỉ bằng môi miệng, nhưng bằng cuộc đời. Không phải một ngày cao hứng, mà là ngày này qua ngày khác. Không phải lúc được an ủi thôi, mà cả khi tối tăm. Không phải trong nhà nguyện thôi, mà cả trong bếp, ngoài sân, nơi lớp học, trong bệnh viện, giữa xứ nghèo, giữa vùng truyền giáo, giữa cộng đoàn có va chạm, giữa những công việc lặp đi lặp lại tưởng nhỏ bé. Chính ở đó, niềm vui của người tận hiến lớn dần. Không phải bằng những khoảnh khắc phi thường, mà bằng vô số trung thành âm thầm.
Có một vẻ đẹp khác của đời tu mà người ngoài ít thấy: niềm vui của việc già đi trong Chúa. Nhiều người giữa đời sợ tuổi già vì sợ mất dần sức lực, sắc vóc, ảnh hưởng, vị trí, khả năng làm chủ. Nhưng người tận hiến, nếu sống sâu, có thể bước vào tuổi già với một vẻ đẹp rất khác. Họ có thể yếu đi, chậm lại, bớt được dùng vào những việc lớn, ít được nhắc tên hơn, nhưng nếu lòng họ cắm sâu trong Chúa, họ lại bước vào một mùa gặt khác: mùa của cầu nguyện tinh ròng, của dâng hiến âm thầm, của hiệp thông với Thập Giá, của sự chín muồi trong tình yêu. Một cụ già tu sĩ lần chuỗi trong góc nhà nguyện có thể làm cho Nước Trời lớn lên hơn nhiều hoạt động ồn ào mà thế gian nhìn thấy. Có niềm vui rất sâu nơi những người đã hiến trọn tuổi trẻ cho Chúa và giờ đây hiến luôn cả tuổi già, bệnh tật, run tay, mất ngủ, nhức mỏi, lãng quên, bất lực của mình cho Người. Đó là niềm vui của hạt lúa chấp nhận tan đi để sinh nhiều bông hạt.
Nếu phải tóm lại thật gọn câu trả lời cho câu hỏi “đi tu có gì vui”, có lẽ phải nói thế này: vui vì được yêu và được đáp lại tình yêu ấy bằng trọn cuộc đời. Vui vì được thuộc về Chúa không phải một cách mơ hồ, mà bằng những chọn lựa cụ thể mỗi ngày. Vui vì không sống hoang phí một cuộc đời chỉ xoay quanh mình. Vui vì được trở thành dụng cụ để Chúa chạm vào người khác. Vui vì giữa một thế giới ồn ào, mình được giữ một khoảng thinh lặng trong tim cho Chúa. Vui vì giữa bao điều chóng qua, mình được bám vào điều vĩnh cửu. Vui vì ngay cả thập giá cũng không còn vô nghĩa. Vui vì được tập yêu như Chúa yêu. Vui vì sau tất cả những chiến đấu, mình biết mình đang đi về đâu.
Và cũng phải nói điều này với người trẻ đang nghe tiếng Chúa mà còn ngại ngần: đừng đợi đến khi chắc chắn hết mọi điều mới dám bước. Trong hành trình ơn gọi, không ai thấy hết cả con đường ngay từ đầu. Ánh sáng của Chúa thường chỉ đủ cho bước kế tiếp. Điều quan trọng không phải là bạn đã không còn sợ, nhưng là giữa nỗi sợ ấy, bạn có đủ thành thật để mở lòng ra trước Chúa hay không. Có đủ can đảm để hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì?” Có đủ khiêm tốn để chấp nhận rằng hạnh phúc lớn nhất của mình có thể không trùng với bản phác họa mà mình từng tự vẽ hay không. Có đủ quảng đại để nói: “Nếu Chúa muốn, con xin thử bước” hay không. Nhiều ơn gọi không chết vì thiếu Chúa gọi. Chúng chết vì người ta sợ cho Chúa một cơ hội. Sợ mất. Sợ khác người. Sợ không quay đầu lại được. Sợ trách nhiệm. Sợ từ bỏ. Nhưng biết đâu phía bên kia của nỗi sợ ấy là niềm vui sâu nhất mà bạn đang được tạo dựng để chạm tới.
Đời dâng hiến không dành cho tất cả, nhưng niềm vui của việc nghe lời Chúa thì dành cho mọi người. Có thể bạn không được gọi làm linh mục hay tu sĩ. Nhưng nếu trong lòng bạn đang có một sự xúc động trước vẻ đẹp của đời tận hiến, hãy đừng dập nó đi quá nhanh. Hãy để mình được hỏi sâu hơn. Hãy đến gần hơn. Hãy cầu nguyện hơn. Hãy gặp những người sống đời tận hiến thật, không phải chỉ nhìn từ xa. Hãy nhìn vào những khuôn mặt đã sống trọn cho Chúa mà vẫn dịu dàng, vẫn sáng, vẫn sâu, vẫn tự do. Hãy nghe những chứng từ không phải của những người hoàn hảo, mà của những người đã chiến đấu thật và vẫn yêu Chúa thật. Bạn sẽ thấy: đi tu không phải là đi vào một vùng đất không có nước mắt. Nhưng rất có thể đó là đi vào một vùng đất mà ở đó nước mắt không bị phí hoài. Không có gì bảo đảm đời tu dễ hơn. Nhưng có một điều rất đáng tin: nếu Chúa thật sự gọi và bạn dám thưa vâng, Chúa sẽ không để lòng bạn nghèo đi. Người có thể lấy khỏi bạn một vài thứ đẹp, nhưng Người sẽ trao cho bạn một niềm vui sâu hơn, sạch hơn, bền hơn, và không ai lấy mất được.
Có những tối trong nhà nguyện, một tập sinh trẻ ngồi lặng trước Nhà Tạm, không biết tương lai mình sẽ ra sao, không biết mình có đi đến cùng không, không biết mình có đủ sức trung thành không. Nhưng giữa thinh lặng ấy, bạn ấy cảm được một sự bình an rất lạ. Không có gì ồn ào. Không có phép lạ lớn. Không có tiếng nói từ trời. Chỉ là một ý nghĩ rất đơn sơ: “Được ở đây với Chúa, con thấy lòng mình đúng chỗ.” Chính những khoảnh khắc như thế là câu trả lời. Đi tu có gì vui? Có cái vui của một trái tim tìm được chỗ thuộc về. Có cái vui của một đời không còn trôi dạt. Có cái vui của người biết mình đang được yêu bằng một tình yêu lớn hơn mình. Có cái vui của người không còn phải sống chỉ để giữ mình, nhưng được sống để hiến mình. Có cái vui của người biết rằng từng ngày qua đi, dù âm thầm, vẫn đang kết thành một lời đáp trả tình yêu.
Và rồi, ở cuối cùng, niềm vui lớn nhất của đời tận hiến không nằm ở đời này. Dù đời này đã có biết bao niềm vui thật. Niềm vui lớn nhất là hy vọng một ngày được gặp Đấng mình đã yêu trong đức tin, nay được thấy Người mặt đối mặt. Một người sống đời tận hiến suốt bao năm, đọc kinh, cầu nguyện, chiến đấu, phục vụ, ngã rồi đứng lên, khóc rồi tín thác, yêu rồi tiếp tục yêu, tất cả không chỉ để có một đời sống đáng kính giữa trần gian. Tất cả là để về với Chúa. Để một ngày kia, khi mọi lớp áo ngoài của chức vụ, sứ vụ, vai trò, khả năng rơi xuống, chỉ còn lại linh hồn và Thiên Chúa, người ấy có thể nghe được lời sâu nhất mà cả cuộc đời mình chờ đợi: “Hỡi đầy tớ tốt lành và trung tín, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi.” Khi đó, mọi hy sinh sẽ sáng lên. Mọi từ bỏ sẽ có nghĩa. Mọi chiến đấu sẽ được hoàn tất trong bình an. Và ta sẽ hiểu rằng câu hỏi “đi tu có gì vui” thật ra không nhỏ chút nào. Nó chạm đến tận cùng của đời người. Bởi niềm vui thật nhất không phải là sống cho thật đầy, nhưng là yêu cho thật trọn. Không phải là có thật nhiều, nhưng là thuộc về Đấng duy nhất đủ cho lòng mình. Không phải là giữ mạng sống mình cho thật kỹ, nhưng là dám mất nó vì Đức Kitô để rồi tìm lại được nó trong ánh sáng đời đời.
Nên nếu hôm nay có một người trẻ nào đó đang hỏi, bằng môi hay bằng lòng, “đi tu có gì vui?”, thì câu trả lời không chỉ là: có vui. Mà là: có một niềm vui rất sâu, rất thật, rất đắt, rất thánh, và rất đáng để trao cả cuộc đời. Không phải ai cũng hiểu. Không phải ai cũng tin ngay. Nhưng những ai đã thật sự gặp Chúa và thật sự dám thuộc trọn về Người thì biết. Biết rằng giữa bao nhiêu chọn lựa của đời người, không có gì đẹp hơn việc để chính cuộc đời mình trở thành lời thưa “xin vâng”. Biết rằng giữa bao tiếng mời gọi của thế gian, tiếng gọi của Chúa vẫn là tiếng duy nhất có thể làm lòng mình vừa run vừa sáng. Biết rằng đi tu không phải là mất niềm vui, mà là đi tìm niềm vui ở đúng nguồn của nó. Và khi đã chạm được nguồn ấy rồi, dù phải đi qua bao mùa nắng gió, lòng vẫn có thể âm thầm hát lên: con đã chọn phần tốt nhất, và sẽ không ai lấy mất được.
VÌ SAO NHIỀU NGƯỜI TƯỞNG ĐỜI TU BUỒN, NHƯNG THẬT RA HỌ CHƯA THẤY NIỀM VUI TỪ BÊN TRONG CỦA NGƯỜI THUỘC TRỌN VỀ CHÚA
Có những cái nhìn về đời tu được hình thành rất nhanh, rất sớm, và rất hời hợt. Chỉ cần nhìn một bộ áo dòng kín đáo, một nếp sống có giờ giấc, một con người ít nói, một khuôn mặt điềm tĩnh, một cộng đoàn có kỷ luật, là người ta dễ kết luận ngay: chắc buồn lắm. Chỉ cần thấy người đi tu không có một mái ấm riêng theo nghĩa bình thường của thế gian, không có người yêu, không có vợ chồng con cái, không được tự do đi đâu thì đi, làm gì thì làm, là nhiều người lập tức nghĩ: sống vậy chắc thiếu niềm vui. Chỉ cần nghe nhắc tới những chữ như từ bỏ, hy sinh, khiết tịnh, khó nghèo, vâng phục, là trong đầu không ít người hiện lên hình ảnh của một cuộc đời gò bó, nghiêm nghị, khép lại trước những vẻ đẹp tự nhiên của cuộc sống. Rồi từ đó, họ âm thầm giữ trong lòng một nhận định: đời tu có thể thánh, có thể cao quý, có thể đáng kính, nhưng chắc khó mà vui.
Thật ra, đó là một cái nhìn rất phổ biến, và cũng rất dễ hiểu. Bởi con người thường đánh giá niềm vui bằng những gì thấy được từ bên ngoài. Người ta quen đồng hóa vui với cười nói nhiều, với tự do di chuyển, với hưởng thụ, với thành công, với sự sôi động, với cảm giác được thỏa mãn. Trong khi đó, đời tu từ bên ngoài lại không phô ra những thứ ấy. Đời tu thường đi trong thinh lặng hơn là ồn ào. Đi trong trung thành hơn là hứng khởi. Đi trong sâu lắng hơn là phô bày. Đi trong bền bỉ hơn là rực rỡ nhất thời. Vì thế, nếu chỉ nhìn bằng con mắt của bề mặt, người ta rất dễ nghĩ rằng người đi tu đang sống một đời khô, đời hẹp, đời thiếu, đời buồn.
Nhưng có một sự thật nghịch lý thế này: có những niềm vui càng sâu thì càng ít phô trương. Có những bình an càng thật thì càng ít cần chứng minh. Có những hạnh phúc càng lớn thì càng không ồn. Người ta có thể cười lớn mà không vui. Có thể rất bận rộn mà rất trống. Có thể rất nhiều bạn bè mà rất cô đơn. Có thể được yêu thích mà vẫn không có chỗ nghỉ ngơi trong lòng. Và ngược lại, có những người rất ít nói, rất đơn sơ, rất âm thầm, nhưng nơi họ có một thứ sáng không phải ánh sáng của thành công, mà là ánh sáng của một tâm hồn đã tìm được nơi thuộc về. Đó chính là điều nhiều người chưa thấy nơi đời tu. Họ chỉ nhìn phần từ bỏ mà chưa nhìn thấy phần được thuộc về. Họ chỉ nhìn phần hy sinh mà chưa nhìn thấy phần tự do. Họ chỉ nhìn phần kỷ luật mà chưa thấy tình yêu đang giữ cho người ấy sống. Họ chỉ nhìn cây thập giá mà chưa nhìn thấy ngọn lửa đang cháy bên trong trái tim của người mang thập giá ấy.
Nhiều người tưởng đời tu buồn vì họ quen nghĩ rằng niềm vui đến từ việc được giữ lại nhiều thứ cho mình. Càng có nhiều thì càng vui. Càng được sống theo ý mình thì càng hạnh phúc. Càng ít bị giới hạn thì càng mãn nguyện. Nhưng Tin Mừng lại mở ra một con đường khác hẳn. Đức Kitô cho thấy rằng niềm vui sâu nhất không nảy sinh từ việc nắm giữ, mà từ việc hiến trao. Không nảy sinh từ việc chiều theo mình, mà từ việc tìm ra ý muốn của Chúa. Không nảy sinh từ việc bảo vệ cái tôi bằng mọi giá, mà từ việc để cái tôi ấy được thanh luyện để biết yêu. Đó là điều người ngoài khó thấy, bởi nó không theo lôgic thông thường của thế gian. Thế gian nói: giữ lại thì còn. Tin Mừng nói: cho đi mới gặp lại. Thế gian nói: sống cho mình trước đã. Tin Mừng nói: ai liều mất mạng sống mình vì Thầy thì sẽ tìm được. Thế gian nói: cứ nếm đủ mọi thứ rồi sẽ vui. Tin Mừng nói: phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó, phúc thay ai hiền lành, phúc thay ai sạch lòng, phúc thay ai khao khát điều công chính. Đời tu bước vào trong nghịch lý ấy. Và chính vì bước vào một nghịch lý thiêng liêng như thế, nên người ta dễ hiểu sai, dễ tưởng lầm, dễ nhìn thấy sự thiếu mà không nhận ra sự đầy ẩn kín ở bên trong.
Có khi người ta thấy một tu sĩ đi bộ giữa sân nhà dòng trong một buổi chiều lặng, dáng chậm, mắt sâu, khuôn mặt hiền mà nghĩ: chắc người ấy cô đơn lắm. Nhưng biết đâu ở bên trong con người ấy, đang có một cuộc đối thoại thầm thì với Chúa mà thế gian không nghe được. Biết đâu người ấy vừa đi qua một giờ cầu nguyện mà lòng đầy an ủi. Biết đâu người ấy đang mang trong tim biết bao con người, biết bao ý chỉ, biết bao linh hồn, nên cái vẻ lặng ấy không phải lặng vì trống rỗng mà là lặng vì đầy. Thế gian thường hiểu lầm thinh lặng là thiếu sống. Nhưng trong đời thiêng liêng, có một thứ thinh lặng rất sống, rất có lửa, rất có chiều sâu. Người thuộc về Chúa không phải lúc nào cũng nói nhiều về niềm vui của mình, vì có những niềm vui quá sâu thì không còn cần diễn đạt nữa. Nó hiện ra trong cách người ấy bước, cách người ấy nhìn, cách người ấy chào, cách người ấy chịu đựng, cách người ấy trung thành với điều nhỏ. Đó là niềm vui từ bên trong, không cần sân khấu, không cần người chứng kiến, không cần tiếng vỗ tay.
Nhiều người tưởng đời tu buồn cũng vì họ chỉ nhìn thấy những gì người tu từ bỏ, mà không nhìn thấy Đấng họ nhận được. Đây là điểm cốt lõi. Nếu đời tu chỉ là bỏ mà không có gặp, chỉ là mất mà không có yêu, chỉ là hy sinh mà không có tương quan, thì quả thật đời tu sẽ rất buồn. Một con người không thể sống lâu dài chỉ bằng ý chí. Không thể đi hết một đời chỉ nhờ kỷ luật. Không thể giữ lòng trung tín suốt năm tháng chỉ bằng một vài lý tưởng đẹp. Sở dĩ đời tu có thể đứng vững, có thể âm thầm mà vẫn sáng, có thể đi qua nhiều thử thách mà vẫn còn niềm vui, là vì ở tâm điểm của đời ấy có một Đấng đang hiện diện. Người đi tu không chỉ từ bỏ một vài niềm vui của thế gian. Họ được mời gọi bước vào một tương quan. Họ không chỉ buông bỏ một vài dự định cá nhân. Họ đáp lại một tiếng gọi. Họ không chỉ đổi môi trường sống. Họ trao đời mình cho Đức Kitô. Và chính ở đây có sự khác biệt rất lớn giữa cái nhìn từ ngoài và thực tại từ trong.
Người ngoài thấy một người không lập gia đình. Người trong cuộc lại cảm thấy mình được kết ước với một tình yêu lớn hơn. Người ngoài thấy một người không có tài sản riêng. Người trong cuộc lại cảm nhận mình nhẹ hơn để thuộc trọn hơn. Người ngoài thấy một người phải vâng phục. Người trong cuộc, nếu sống đúng, lại dần khám phá niềm vui của việc không phải làm nô lệ cho ý riêng bất trị của mình nữa. Người ngoài thấy những quy định. Người trong cuộc, nếu có đời sống nội tâm thật, lại thấy nơi những khuôn khổ ấy một không gian giúp tình yêu được bền vững. Người ngoài chỉ thấy một cuộc đời bị cắt bớt nhiều điều. Nhưng người đã thực sự gặp Chúa thì biết mình không chỉ bị cắt bớt; mình đang được lấp đầy bằng một sự hiện diện không thể đong đo theo kiểu thế gian.
Có lẽ vì thế mà nhiều người từng bước vào nhà dòng với cái nhìn bên ngoài đã ngỡ ngàng khi chạm tới chiều sâu của đời dâng hiến. Ban đầu họ chỉ thấy giờ giấc nghiêm ngặt, thấy nhà nguyện nhiều hơn sân chơi, thấy sách thiêng liêng nhiều hơn những cuộc vui, thấy sự lặp đi lặp lại của các việc thường ngày. Họ tưởng như vậy là đơn điệu. Nhưng khi ở lại đủ lâu, khi bắt đầu nếm đời sống cầu nguyện cách thật, khi nghe Chúa nói trong lòng mình qua Lời của Người, khi dần dần buông được một vài thứ từng làm tâm hồn họ nặng nề, khi nếm được niềm bình an sau một lần xưng thú thật lòng, khi cảm thấy niềm vui âm thầm của việc phục vụ không cần ai biết, họ bắt đầu hiểu: à, thì ra niềm vui của người thuộc về Chúa không vận hành theo kiểu vui nhanh, vui gấp, vui ồn. Nó giống một mạch nước ngầm hơn là một đợt sóng lớn. Nó không làm người ta bốc lên tức thì, nhưng nó nuôi người ta bền bỉ. Nó không phô diễn, nhưng nó giữ cho con người không chết khô giữa bao thử thách.
Nhiều người cũng tưởng đời tu buồn vì họ nhìn thấy nét nghiêm nơi người tu mà không hiểu nguồn gốc của nét nghiêm ấy. Thật ra, người tu không được gọi để trở thành những con người khép kín, nặng nề, lạnh lùng. Nếu một đời tu làm con người mất đi sự dịu dàng, mất đi sự hồn nhiên trong sạch, mất đi khả năng vui cách đơn sơ, thì đời tu ấy đang có điều gì đó lệch. Nhưng cũng đúng là người tận hiến thường mang một nét sâu hơn trong ánh mắt. Không phải vì họ chán đời, mà vì họ đã học nhìn đời bằng một chiều kích khác. Họ không thể hoàn toàn vô tư như một người chỉ sống cho hiện tại trước mắt, bởi trong tim họ còn có những linh hồn, còn có Nước Trời, còn có tiếng rên xiết của con người, còn có lời mời gọi nên thánh, còn có thập giá của Đức Kitô, còn có một khát vọng là sống sao cho đẹp lòng Chúa. Chính chiều sâu đó làm gương mặt họ có khi bớt ồn ào hơn, lời nói họ có khi chậm hơn, cách sống của họ có khi khác với thế gian. Nhưng khác không có nghĩa là buồn. Sâu không có nghĩa là tối. Thinh lặng không có nghĩa là trống. Nghiêm trang không có nghĩa là thiếu vui. Rất nhiều lần, đó chỉ là dấu hiệu của một niềm vui đã đi vào chiều sâu, không còn nổi trên mặt nữa.
Thật ra, có những nụ cười của người tu rất đẹp, vì nó không phát ra từ sự dễ dãi của hoàn cảnh, nhưng từ một điểm tựa bên trong. Đó là nụ cười của người biết đời mình có ý nghĩa, dù không phải lúc nào cũng dễ dàng. Đó là nụ cười của người đã khóc nhiều, nhưng không tuyệt vọng. Đó là nụ cười của người từng chiến đấu với chính mình, từng ngã, từng được Chúa nâng dậy, nên không còn nông nổi. Đó là nụ cười của người biết rất rõ sự mong manh của con người, nhưng cũng biết lòng thương xót của Chúa còn lớn hơn sự mong manh ấy. Thế gian thường quen với thứ vui bùng lên rồi tắt. Còn nơi những người thuộc trọn về Chúa, nhiều khi niềm vui là một ngọn đèn nhỏ nhưng cháy hoài. Không quá chói, nhưng bền. Không phô trương, nhưng ấm. Không chiếm hết tầm mắt, nhưng đủ làm sáng cả một căn phòng.
Nhiều người tưởng đời tu buồn còn vì họ nhìn thấy những giới hạn của người đi tu, rồi vội kết luận rằng ơn gọi không đem lại hạnh phúc thật. Quả đúng là có những người tu sống nặng nề, có những người đánh mất lửa ban đầu, có những cộng đoàn thiếu sức sống, có những khuôn mặt mệt mỏi làm người trẻ ngại bước vào. Điều đó cần được nhìn nhận thành thật. Không phải cứ khoác áo dòng là tự động phản chiếu niềm vui Tin Mừng. Không phải cứ dâng mình cho Chúa là lập tức thoát khỏi mọi cằn cỗi nội tâm. Có những người sống đời tận hiến nhưng chưa sống đời thuộc trọn về Chúa. Có những người ở trong cơ cấu tôn giáo, nhưng trái tim lại chưa nằm trong tay Chúa đủ sâu. Có những người giữ nếp sống bề ngoài, nhưng thiếu đời nội tâm, nên dần dần khô, cứng, mệt, cáu, thậm chí cay đắng. Khi người ngoài gặp những hình ảnh như thế, họ dễ củng cố kết luận rằng đời tu buồn. Nhưng ở đây phải phân biệt rất rõ: không phải đời dâng hiến tự nó làm người ta buồn; nhiều khi chính việc không sống đúng tinh thần dâng hiến mới làm người ta buồn. Không phải vì thuộc về Chúa mà mất vui; nhưng vì chưa thuộc về Chúa thật nên lòng còn chia năm sẻ bảy, còn muốn Chúa mà cũng còn muốn giữ mình, còn sống lời khấn mà cái tôi chưa chịu chết đi, nên nội tâm sinh ra giằng co, mỏi mệt, nặng nề.
Nói cách khác, đời tu không buồn vì quá nhiều Chúa, mà buồn khi thiếu Chúa. Đời tu không nặng vì quá nhiều cầu nguyện, mà nặng khi cầu nguyện chỉ còn là hình thức. Đời tu không thiếu vui vì quá nhiều hy sinh, mà thiếu vui khi hy sinh không còn gắn với tình yêu. Đời tu không khô vì quá nhiều kỷ luật, mà khô khi kỷ luật mất linh hồn. Những người chỉ đứng ngoài nhìn sẽ khó thấy điều này. Họ dễ đánh đồng tất cả. Nhưng những ai ở bên trong hành trình ơn gọi đủ lâu sẽ hiểu: khi một người tu thật sự quay về với Chúa, thật sự để Lời Chúa thấm vào mình, thật sự sống các lời khấn không phải như gánh nặng nhưng như con đường nên giống Đức Kitô, thì niềm vui sẽ trở lại, thậm chí trở lại trong một hình thức sâu hơn xưa. Có thể người ấy vẫn vất vả, vẫn mệt, vẫn già đi, vẫn chịu thử thách, nhưng ánh mắt sẽ khác. Cái khác ấy không giả được. Nó là hoa trái của một cuộc sống có gốc rễ trong Chúa.
Người đời cũng hay nghĩ rằng vui là phải được chọn theo ý mình. Trong khi người tận hiến lại chấp nhận để mình được sai đi, được trao công việc, được điều động, được gọi vào những nơi không hẳn là điều mình thích nhất. Từ bên ngoài, điều đó có vẻ như mất tự do, nên người ta tưởng hẳn là buồn. Nhưng chỉ những ai đã từng bị ý riêng làm mình mệt mới hiểu một niềm vui khác: niềm vui của người không còn phải ngày nào cũng hỏi “tôi thích gì”, “tôi muốn gì”, “tôi được lợi gì”, “tôi được ghi nhận ra sao”, mà dần dần học hỏi “Chúa muốn gì nơi con”, “phần việc nào đang cần con”, “ở đâu con có thể yêu nhiều hơn”. Người ta tưởng như vậy là đánh mất chính mình. Nhưng thật ra, nhiều khi chính ở đó con người mới tìm lại được phiên bản đẹp nhất của mình. Vì bản ngã ích kỷ không còn chiếm hết chỗ. Vì cuộc đời không còn xoay quanh một cái tôi lúc nào cũng đói được chiều. Vì trái tim bắt đầu lớn lên để chứa Chúa và chứa người khác. Và nơi một trái tim lớn lên như thế, niềm vui cũng đổi chất. Nó bớt trẻ con, nhưng trưởng thành hơn. Nó bớt đòi hỏi, nhưng sâu hơn. Nó bớt phụ thuộc vào hoàn cảnh, nhưng vững hơn.
Người thuộc trọn về Chúa có một niềm vui mà người chưa bước vào tương quan này khó hiểu: niềm vui của việc được ở đúng chỗ. Có những người rất thành công nhưng không ở đúng chỗ, nên càng đi càng lạc. Có những người có đủ tiện nghi nhưng không ở đúng chỗ, nên càng sống càng hụt hơi. Còn một người đã tìm được ơn gọi của mình, dù sống đơn sơ, dù làm những việc âm thầm, dù ngày tháng không có gì “ly kỳ” trong mắt thế gian, vẫn có một cảm thức an sâu rằng đời mình không trật hướng. Đây là một trong những niềm vui lớn nhất của đời tận hiến. Không phải ngày nào cũng ngất ngây. Không phải lúc nào cũng cảm xúc mạnh. Nhưng tận đáy, có một xác tín rất hiền mà rất chắc: mình đang ở nơi Chúa muốn, mình đang thuộc về Đấng đã gọi mình, mình đang dùng đời mình cho điều đáng dùng. Chính xác tín ấy giữ cho người tận hiến sống được qua những ngày khô, những mùa tối, những lúc hiểu lầm, những giai đoạn không thấy kết quả.
Cũng cần nói tới một nguyên nhân khác khiến người ta tưởng đời tu buồn: vì họ chỉ thấy người tu “không được” nhiều thứ, mà không nhận ra người ấy đang “được giải phóng” khỏi nhiều thứ. Một người không sống đời dâng hiến có thể tự do lập gia đình, xây dựng sự nghiệp, tích lũy tài sản, tạo chỗ đứng riêng. Đó là ơn gọi đẹp nếu đi đúng con đường Chúa muốn. Nhưng đồng thời, đời sống ấy cũng mang theo nhiều mối bận lòng, nhiều ràng buộc, nhiều nỗi lo, nhiều phân mảnh nội tâm. Còn người tận hiến, khi sống đúng ơn gọi của mình, lại có thể được giải phóng khỏi nhiều nặng nề mà thế gian gọi là hạnh phúc. Được nhẹ đi để lắng nghe rõ hơn. Được buông bớt để yêu rộng hơn. Được đơn sơ hơn để tự do hơn. Dĩ nhiên, đây không phải là thứ tự do dễ dãi. Nó là thứ tự do được mua bằng hy sinh. Nhưng chính vì được mua bằng giá đắt, nên nó quý. Một người không có nhiều thứ để giữ cho riêng mình sẽ có khả năng sẵn sàng hơn cho sứ vụ. Một người không bám chặt vào kế hoạch cá nhân sẽ linh động hơn với ý Chúa. Một người không dành hết trái tim cho vài tương quan sở hữu riêng tư sẽ có khả năng mở lòng cho rất nhiều người. Đó là những niềm vui thật, nhưng người đứng ngoài thường không thấy.
Người ta còn tưởng đời tu buồn vì họ nhìn đời tận hiến bằng logic tiêu dùng. Cái gì làm mình thích thì giữ. Cái gì không còn làm mình hứng thú thì bỏ. Cái gì khiến mình phải chờ đợi thì tránh. Cái gì buộc mình trung thành thì ngại. Mà đời tu lại đi ngược hẳn. Đời tu dạy con người ở lại. Ở lại trong cầu nguyện dù không còn cảm xúc. Ở lại trong cộng đoàn dù có va chạm. Ở lại trong lời khấn dù có thử thách. Ở lại trong bổn phận dù mệt mỏi. Ở lại trong tình yêu khi cái tôi muốn chạy. Đối với thế gian, “ở lại” như thế trông có vẻ buồn và thiệt. Nhưng chỉ những ai đã đủ trưởng thành mới hiểu: rất nhiều niềm vui sâu nhất của đời người chỉ nở ra sau khi mình đã ở lại qua những mùa không vui. Tình yêu vợ chồng cũng thế. Tình cha mẹ với con cái cũng thế. Tình bạn chân thành cũng thế. Và đời dâng hiến càng như thế. Có những hoa trái không thể có nếu người ta chỉ biết đi theo cảm xúc nhất thời. Có những niềm vui không thể nếm nếu người ta không dám trung tín đủ lâu. Người ngoài nhìn vào giờ kinh đều đặn mỗi ngày có thể thấy đơn điệu. Nhưng người sống đời cầu nguyện đủ lâu sẽ thấy trong chính sự đều đặn ấy, lòng mình được đào thành một chiếc giếng sâu. Và từ chiếc giếng ấy, những dòng nước bình an chảy ra.
Có những ngày người đi tu không thấy vui chút nào theo nghĩa cảm xúc. Có ngày mệt, có ngày khô, có ngày muốn im, có ngày muốn khóc, có ngày cảm thấy chính mình quá nhỏ bé, quá bất toàn, quá chậm chạp trong đường nên thánh. Nếu nhìn từ đó, người ta lại càng tưởng đời tu là buồn. Nhưng người thuộc trọn về Chúa không đặt toàn bộ đời mình trên cảm xúc. Đây là điều rất quan trọng. Niềm vui của họ không phải lúc nào cũng nổi trên bề mặt như tâm trạng. Nhiều khi nó nằm ở dưới sâu hơn, như dòng chảy ngầm của một xác tín: Chúa vẫn ở đây. Tôi vẫn thuộc về Người. Tôi vẫn được yêu dù yếu đuối. Tôi vẫn có thể bắt đầu lại. Tôi vẫn có thể dâng ngày hôm nay, dù vụng về. Có những tối người tận hiến đi ngủ trong mệt, nhưng vẫn có một bình an lặng lẽ vì biết ngày ấy, dù không rực rỡ, vẫn đã được sống cho Chúa. Bình an ấy rất quý. Nó không phải sự hưng phấn. Nó là hoa trái của việc sống đúng chỗ.
Có khi người ngoài chỉ thấy người tu bỏ nhiều cuộc vui, bỏ nhiều cơ hội, bỏ cả một nẻo đời bình thường. Nhưng họ không thấy người ấy đã nhận lại một đôi mắt mới. Đôi mắt biết đọc ra sự hiện diện của Chúa trong những điều rất nhỏ. Biết vui vì một giờ chầu sốt sắng. Biết vui vì một lời Kinh Thánh bỗng đụng vào tim. Biết vui vì một người đau khổ được nâng đỡ. Biết vui vì một tội nhân trở về. Biết vui vì cộng đoàn sau va chạm vẫn có thể ngồi lại với nhau. Biết vui vì giữa bao mệt mỏi, mình vẫn chưa bỏ cầu nguyện. Biết vui vì hôm nay mình đã không đáp trả cái xấu bằng cái xấu. Biết vui vì mình còn thao thức cho phần rỗi của người khác. Những niềm vui ấy không phải ai cũng hiểu, bởi chúng không thuộc loại niềm vui có thể khoe được. Nhưng càng trưởng thành trong đời thiêng liêng, người ta càng thấy đó mới là những niềm vui thật sự làm con người giàu lên từ bên trong.
Có một điều rất đẹp nơi người thuộc trọn về Chúa: họ không cần mọi sự phải hoàn hảo mới vui. Vì niềm vui của họ không đặt trên sự hoàn hảo của hoàn cảnh, nhưng trên sự trung tín của Thiên Chúa. Cộng đoàn có thể chưa hoàn hảo. Bản thân họ còn nhiều giới hạn. Sứ vụ có khi thất bại. Người khác có thể hiểu lầm. Kế hoạch có thể đổ vỡ. Sức khỏe có thể suy giảm. Nhưng nếu lòng họ đã cắm sâu trong Chúa, họ vẫn có thể vui theo một cách rất âm thầm: vui vì Chúa không thay đổi. Vui vì lời gọi vẫn còn đó. Vui vì mình vẫn còn cơ hội yêu thêm một ngày nữa. Vui vì những gì làm vì Chúa sẽ không mất. Vui vì chính những giới hạn của mình lại trở thành nơi để ơn Chúa đi vào. Đây là thứ vui rất khác với kiểu vui phải có đủ điều kiện. Nó là niềm vui của những người đã thôi đòi đời phải phục vụ tâm trạng mình, và bắt đầu để chính mình phục vụ điều lớn hơn bản thân.
Nhiều người chưa thấy niềm vui bên trong của người thuộc về Chúa vì thứ niềm vui ấy thường đi kèm với thập giá. Mà hễ thấy thập giá, người ta nghĩ ngay là buồn. Nhưng trong đời Kitô hữu, và đặc biệt trong đời tận hiến, thập giá không hủy diệt niềm vui; thập giá thanh luyện niềm vui. Có những niềm vui rẻ tiền không chịu nổi đau khổ. Chỉ cần một thất bại là tắt. Chỉ cần một hiểu lầm là gãy. Chỉ cần một mất mát là sụp. Nhưng niềm vui của người thuộc về Chúa đã đi qua lò lửa. Nó biết khóc mà không tuyệt vọng. Biết đau mà không cay đắng. Biết mất mà không trống rỗng. Biết chờ mà không bỏ đi. Đó là niềm vui của Đức Maria đứng dưới chân thập giá mà vẫn thuộc trọn về Thiên Chúa. Đó là niềm vui của các thánh tử đạo ra pháp trường mà lòng không bị nghiền nát. Đó là niềm vui của những linh hồn tận hiến âm thầm sống giữa giới hạn hằng ngày nhưng vẫn giữ được ánh sáng trong mắt. Người ngoài thường chỉ thấy phần giá phải trả. Nhưng người ở trong cuộc lại biết có một mật ngọt thiêng liêng nằm ngay trong phần giá ấy: mật ngọt của việc được nên giống Đức Kitô hơn.
Cũng có thể nói rằng người ta tưởng đời tu buồn vì họ đang nhìn nó như một sự mất mát các cơ hội, còn người thuộc trọn về Chúa lại nhìn nó như một sự hội tụ của ý nghĩa. Với người chỉ nhìn bên ngoài, đời tận hiến có vẻ như đóng nhiều cánh cửa. Nhưng với người nghe được tiếng gọi, đó lại là một cánh cửa mở vào chính trung tâm cuộc đời mình. Mọi người đều phải từ bỏ cái gì đó để chọn một điều lớn hơn. Người lập gia đình từ bỏ nhiều khả năng khác để trung thành với một người và một mái ấm. Người sống sứ vụ giữa đời cũng từ bỏ nhiều điều để đi theo một trách nhiệm. Không ai có tất cả. Vấn đề không phải là mình có từ bỏ hay không, mà là mình từ bỏ cho điều gì. Khi một người biết rất rõ mình từ bỏ cho ai, mình trao đời cho ai, mình bước vào con đường này vì ai, thì những cánh cửa khép lại không còn là bi kịch nữa. Chúng trở thành những hàng rào bảo vệ một mối tình lớn. Và ở đó, niềm vui không mất đi. Nó đổi hình. Nó sâu hơn, ít phô diễn hơn, nhưng thật hơn.
Thực ra, người đi tu cũng biết thưởng thức vẻ đẹp cuộc đời. Họ không phải những con người bị cắt đứt khỏi cảm xúc, khỏi thiên nhiên, khỏi âm nhạc, khỏi tình người, khỏi vẻ đẹp của thế giới. Trái lại, nếu sống gần Chúa, họ còn có thể nhìn vẻ đẹp ấy bằng một ánh mắt trong hơn. Một buổi chiều yên, một bản thánh ca, một cơn mưa, tiếng chuông nhà nguyện, một em bé nghèo cười, một người già được xức dầu mà ánh mắt bình an, một giờ adoration lặng, một bữa cơm cộng đoàn giản dị, một lời cảm ơn nhỏ, một cử chỉ tha thứ, một ngày lễ kính sốt sắng, tất cả có thể trở thành niềm vui rất thật. Người thuộc trọn về Chúa không mất khả năng vui trước cái đẹp; họ được mời gọi thanh luyện khả năng ấy để biết đi xa hơn cái đẹp mà gặp Đấng là nguồn của mọi vẻ đẹp. Vì thế, niềm vui của họ không nghèo đi. Nó được tinh sạch hơn.
Có những người trẻ ngại ơn gọi vì họ sợ đời tu sẽ làm đời mình hết màu sắc. Nhưng sự thật nhiều khi ngược lại. Có những cuộc đời tưởng rất nhiều màu sắc, đi đây đi đó, gặp đủ thứ, trải nghiệm đủ kiểu, nhưng sau cùng lại nhạt vì thiếu trung tâm. Còn có những cuộc đời nhìn bên ngoài rất giản dị, năm tháng tưởng lặng lẽ, nhưng ở bên trong lại dày đặc ý nghĩa, dày đặc tương quan với Chúa, dày đặc những cuộc gặp gỡ linh hồn, dày đặc những lần được biến đổi. Đời tận hiến có thể đơn sơ ở mặt ngoài, nhưng phong phú ở chiều sâu. Và đó là chiều sâu mà người chưa bước vào thường không đo được.
Phải nói cho người trẻ một cách rất thật rằng: nếu con chỉ nhìn đời tu từ xa, con sẽ rất dễ hiểu sai. Con sẽ thấy áo dòng trước khi thấy trái tim. Con sẽ thấy luật lệ trước khi thấy tình yêu. Con sẽ thấy thập giá trước khi thấy ánh sáng phục sinh đi cùng thập giá ấy. Con sẽ thấy sự từ bỏ trước khi thấy tự do nội tâm. Con sẽ thấy cái không có trước khi thấy cái được trao. Con sẽ thấy sự lặng trước khi thấy dòng nước ngầm bên dưới. Và vì thế, con có thể kết luận quá sớm rằng đời tu buồn. Nhưng nếu con đủ can đảm lại gần hơn, ở lại lâu hơn, cầu nguyện sâu hơn, nhìn vào những người tận hiến thật sự sống với Chúa, con sẽ bắt đầu nhận ra một điều rất lạ: người thuộc trọn về Chúa có một thứ bình an mà thế gian khó cho, và cũng khó lấy mất. Đó không phải là sự dễ chịu liên tục. Mà là một quê hương trong tim. Một chỗ nghỉ ngơi sâu. Một sức sống âm thầm. Một niềm vui đủ để người ấy đi qua cả những ngày không vui theo kiểu bề mặt.
Chính vì thế, chương này không chỉ muốn trả lời một hiểu lầm, mà còn muốn đánh thức một cái nhìn mới. Đời tu không đáng được nhìn chỉ bằng những tiêu chuẩn nông của thế gian. Đời tu phải được nhìn từ bên trong, từ tương quan, từ tiếng gọi, từ lòng mến, từ sự thuộc về. Khi nhìn như thế, người ta sẽ hiểu: không phải đời tu không có nước mắt. Nhưng nước mắt ấy không làm đời tu mất vui. Không phải đời tu không có cô đơn. Nhưng chính trong cô đơn, người tận hiến có thể gặp Chúa sâu hơn. Không phải đời tu không có chiến đấu. Nhưng chính chiến đấu làm niềm vui thành thật hơn. Không phải đời tu không có hy sinh. Nhưng hy sinh vì tình yêu luôn sinh ra hoa trái. Và không phải đời tu không có thập giá. Nhưng khi thập giá được mang với Đức Kitô, nó không còn là dấu chấm hết của niềm vui; nó trở thành con đường dẫn vào một niềm vui mà thế gian không hiểu nổi.
Vậy nên, nếu có ai đó hỏi lại: tại sao nhiều người tưởng đời tu buồn? Có lẽ phải trả lời rằng vì họ mới đứng ở ngoài cửa. Họ mới thấy bức tường, chưa thấy khu vườn. Họ mới thấy nếp sống, chưa thấy ngọn lửa. Họ mới thấy dáng vẻ, chưa thấy trái tim. Họ mới thấy những điều bị từ bỏ, chưa thấy Đấng được chọn. Họ mới thấy thinh lặng, chưa nghe được cuộc đối thoại âm thầm giữa linh hồn và Thiên Chúa. Họ mới thấy một người sống ít cho mình, chưa hiểu rằng chính vì thế người ấy đang sống rất nhiều cho điều vĩnh cửu.
Còn niềm vui từ bên trong của người thuộc trọn về Chúa là gì? Là được thức dậy mỗi sáng và biết đời mình không vô nghĩa. Là được quỳ xuống trước Nhà Tạm và cảm thấy mình không cô độc. Là được sống những ngày rất bình thường mà vẫn biết từng ngày đang kết thành một của lễ. Là được đi qua yếu đuối mà không tuyệt vọng vì biết mình được thương xót. Là được yêu mà không cần chiếm hữu. Là được phục vụ mà không cần được nhớ tên. Là được già đi trong Chúa thay vì già đi trong tiếc nuối. Là được chết cho bản thân từng ngày để một điều gì đó lớn hơn được sống lên trong mình. Là biết rằng có một Đấng đang đợi mình ở cuối con đường, và từng bước trung tín hôm nay đều đang dẫn về cuộc gặp ấy.
Đó là niềm vui không phải ai cũng thấy. Nhưng ai đã nếm rồi thì khó quên. Ai đã chạm rồi thì khó gọi nó là buồn. Ai đã thật sự để cho lòng mình thuộc trọn về Chúa rồi thì sẽ hiểu: đời dâng hiến không phải là đánh đổi niềm vui để lấy sự thánh thiện. Trái lại, đó là con đường đi vào niềm vui sâu nhất, vì đó là con đường đưa con người trở về đúng chỗ của trái tim mình: ở trong Chúa, với Chúa, cho Chúa, và nhờ đó, cho muôn người.
NIỀM VUI CỦA NGƯỜI ĐI TU KHÔNG NẰM Ở VIỆC ĐỜI DỄ HƠN, MÀ Ở CHỖ ĐỜI MÌNH CÓ Ý NGHĨA, CÓ NGƯỜI ĐỂ YÊU, VÀ CÓ ĐẤNG ĐỂ THUỘC VỀ
Có một hiểu lầm rất phổ biến khi người ta nhìn vào đời sống dâng hiến: người ta tưởng người đi tu chọn đời tu vì muốn tìm một cuộc sống dễ hơn. Dễ hơn trong va chạm. Dễ hơn trong trách nhiệm. Dễ hơn trong gánh nặng gia đình. Dễ hơn trong việc phải đối diện với những mỏi mệt cụ thể của cuộc sống thường ngày. Nhiều người thậm chí nghĩ rằng nhà dòng là một nơi yên ổn, một chỗ trú an toàn, một khoảng đời có sẵn nề nếp, có sẵn mái che, có sẵn cộng đoàn, có sẵn công việc, nên ai bước vào đó thì như bước vào một vùng ít bão tố hơn. Bởi vậy, khi nghe nói đến niềm vui của người đi tu, họ vô thức liên tưởng đến một kiểu bình an có phần “nhẹ gánh”, có phần “đỡ khổ”, có phần “được bảo bọc”.
Nhưng nếu chỉ hiểu như thế, người ta sẽ không bao giờ chạm được vào chiều sâu thật của ơn gọi. Bởi niềm vui của người đi tu không đến từ việc đời dễ hơn. Thật ra, có những giai đoạn đời tu không hề dễ. Có những năm tháng người tận hiến phải đi qua những thử thách nội tâm mà nếu không có đức tin, họ sẽ không đứng nổi. Có những gánh nặng thiêng liêng không cân được bằng mắt thường. Có những đêm tối không ai thấy. Có những hy sinh không có ai vỗ tay. Có những đau đớn không thể kể cho nhiều người. Có những mệt mỏi vì sứ vụ, có những vất vả vì cộng đoàn, có những giằng co vì chính bản thân mình, có những cám dỗ muốn rời bỏ, có những lúc khô khan đến mức lời kinh trở nên nặng như đá. Nếu ai nghĩ đi tu là đi vào một con đường bằng phẳng, họ sẽ sớm vỡ mộng. Nếu ai bước vào đời tận hiến chỉ vì hy vọng đời mình sẽ dễ thở hơn, họ sẽ nhanh chóng gặp một bức tường rất thật.
Và chính vì đời tu không dễ hơn, nên niềm vui của đời tu lại càng đáng nói. Bởi đó không phải là thứ vui đến từ hoàn cảnh thuận lợi. Không phải thứ vui vì tránh được khổ. Không phải thứ vui của một người sống nhẹ tênh vì chẳng phải chịu gì. Niềm vui của người đi tu là niềm vui có gốc rễ sâu hơn rất nhiều. Nó đến từ chỗ người ấy biết cuộc đời mình có ý nghĩa. Nó đến từ chỗ người ấy có người để yêu. Và trên hết, nó đến từ chỗ người ấy có một Đấng để thuộc về. Nếu không chạm được ba tầng sâu ấy, người ta sẽ mãi hiểu lầm đời dâng hiến. Họ sẽ thấy những hy sinh, nhưng không hiểu vì sao người ta vẫn ở lại. Họ sẽ thấy những từ bỏ, nhưng không hiểu vì sao lòng vẫn sáng. Họ sẽ thấy những khuôn mặt điềm tĩnh, nhưng không biết điều gì đang cháy bên trong.
Trước hết, niềm vui của người đi tu nằm ở chỗ đời mình có ý nghĩa. Đây là một nhu cầu rất sâu của con người, dù nhiều người không gọi tên được. Con người không chỉ cần ăn, cần mặc, cần được an toàn, cần được yêu. Con người còn cần biết rằng sự hiện diện của mình trên đời này không vô ích. Cần biết những ngày tháng mình sống không phải chỉ là một chuỗi lặp đi lặp lại để rồi đi về hư không. Cần biết công sức, nước mắt, lựa chọn, hy sinh của mình đang nối vào một điều gì đó lớn hơn bản thân. Nhiều người giữa đời sống rất bận, nhưng sâu trong lòng lại luôn mang một câu hỏi âm thầm: mình đang sống để làm gì. Mình kiếm tiền, cố gắng, lo toan, xây dựng, phấn đấu, nhưng rốt cuộc rồi sao. Sau tất cả những điều đó, đời mình còn lại gì. Cái gì sẽ đứng vững khi mình già đi, khi mình thất bại, khi người khác quên mình, khi sức lực không còn, khi một ngày kia mọi lớp vỏ bên ngoài rơi xuống.
Người đi tu không đương nhiên trả lời được câu hỏi ấy chỉ vì họ đi tu. Nhưng nếu sống đúng ơn gọi của mình, họ sẽ dần dần chạm tới một xác tín rất sâu: đời mình đang được dùng cho điều vĩnh cửu. Điều này không làm họ thành siêu nhân. Không làm họ không mệt. Không làm họ lúc nào cũng hứng khởi. Nhưng nó cho họ một nền để đứng. Một la bàn để đi. Một lý do để ở lại giữa những ngày khó. Người tận hiến biết rằng từng giờ cầu nguyện trung thành không vô ích. Từng hy sinh âm thầm không vô ích. Từng lần họ từ bỏ ý riêng vì ích chung không vô ích. Từng ngày họ đi phục vụ trong âm thầm không vô ích. Từng lần họ lắng nghe một người đau khổ, nâng một người yếu đuối, dạy một đứa trẻ, chăm một bệnh nhân, cầu thay cho một gia đình, ở lại với một linh hồn đang lạc hướng, tất cả đều có nghĩa trước mặt Chúa. Có thể thế gian không ghi nhận. Có thể lịch sử không nhớ tên. Có thể kết quả không thấy ngay. Nhưng ở nơi sâu nhất, người ấy biết đời mình không bị tiêu hao cho hư vô.
Chính cảm thức ý nghĩa ấy là một nguồn vui rất lớn. Có những người giàu mà không vui vì thấy đời mình tản mác quá. Có những người thành công mà không bình an vì càng leo cao càng thấy lòng mình rỗng. Có những người được nể trọng nhưng vẫn buồn vì biết tận đáy mình chưa sống cho điều đáng sống. Còn một tu sĩ già quét sân nhà dòng trong buổi chiều nắng nghiêng, hay một nữ tu âm thầm xếp thuốc cho bệnh nhân, hay một linh mục ngồi giải tội hàng giờ, nhìn bề ngoài có thể rất bình thường, nhưng nếu họ đang làm điều ấy trong tình yêu và trong xác tín thuộc về Chúa, thì những việc rất nhỏ ấy lại mang một chiều sâu lớn hơn ta tưởng. Niềm vui không nằm ở độ lớn của công việc, mà ở ý nghĩa thiêng liêng được trao cho công việc ấy. Một đời có ý nghĩa không nhất thiết là một đời làm chuyện lớn. Nhiều khi đó là một đời làm những chuyện nhỏ với một tình yêu lớn, và biết rõ mình đang làm cho ai.
Người đi tu cũng vui vì đời mình có người để yêu. Đây là điều nhiều người ngoài nhìn vào thường hiểu sai nhất. Họ nghĩ người đi tu là người từ bỏ tình yêu, từ bỏ tương quan thân mật, từ bỏ chuyện thuộc về một người nào đó, nên đời sống ấy hẳn là lạnh, là thiếu, là cô độc. Nhưng thật ra, người đi tu không từ bỏ tình yêu. Người đi tu từ bỏ một hình thức sống tình yêu để bước vào một hình thức rộng hơn, sâu hơn, đòi hỏi hơn, và trong nhiều trường hợp cũng đau hơn nữa. Họ không bị mời gọi trở thành những con người khép tim. Họ được mời gọi mở tim ra khỏi kiểu yêu chiếm hữu để tập yêu như Chúa yêu.
Thế gian thường quen với một tình yêu có tính chọn lọc rất tự nhiên: mình yêu người hợp với mình, người thuộc về mình, người có liên hệ gần gũi với mình, người đem lại cho mình niềm vui, người có chỗ trong đời sống riêng của mình. Điều đó không xấu, vì đó là cấu trúc bình thường của con người. Nhưng người đi tu được mời gọi đi xa hơn một bước. Không chỉ yêu người dễ yêu. Không chỉ gắn bó với người làm mình thấy dễ chịu. Không chỉ cho đi nơi mình được đón nhận lại. Họ được mời gọi học yêu cả những người không cùng máu mủ, không cùng tính khí, không cùng tầng cảm xúc, thậm chí có lúc không hiểu mình, không quý mình, không đáp lại mình. Họ học yêu cộng đoàn, yêu dân Chúa, yêu những người nghèo, yêu những người đau bệnh, yêu các linh hồn được giao phó, yêu cả những người chỉ đi ngang đời mình trong một quãng ngắn nhưng rất cần một chút ánh sáng.
Và lạ lùng thay, chính việc có nhiều người để yêu như thế lại làm người tận hiến vui. Không phải một thứ vui nông của cảm giác được nhiều người quý mến, mà là niềm vui sâu của việc trái tim mình không bị khóa lại trong cái tôi hẹp hòi. Khi một nữ tu chăm một em nhỏ mồ côi, khi một linh mục ngồi rất lâu nghe một người trẻ tỏ bày nỗi đau, khi một tu sĩ âm thầm nhớ tên từng người mình cầu nguyện cho, khi một người dâng hiến chấp nhận bớt giờ nghỉ của mình để ở bên cạnh một ai đó đang gãy đổ, họ nếm được một niềm vui rất khác. Đó là niềm vui của một trái tim biết mình đang sống đúng bản chất sâu nhất của con người: được tạo dựng để yêu và để hiến thân. Không phải ai cũng gọi tên được niềm vui ấy, nhưng ai thật sự đã cho đi vì yêu đều hiểu. Có cái vui rất lạ khi mình trở thành nơi trú cho một người khác. Có cái ấm rất sâu khi mình biết cuộc đời mình đang đỡ lấy phần nào gánh nặng của người khác. Có cái bình an rất thật khi mình thấy mình không sống chỉ để chăm cái tôi, nhưng đang cho đời một điều gì đó tốt lành.
Dĩ nhiên, thứ tình yêu của người đi tu không phải lúc nào cũng ngọt. Nó có thể rất mỏi. Có thể rất cô đơn. Có thể có lúc mang màu của thập giá. Yêu mà không chiếm hữu là một hành trình khó. Yêu mà không đòi được đáp lại là một hành trình khó. Yêu mà không biến người khác thành tài sản của mình là một hành trình khó. Yêu mà vẫn giữ lòng thanh sạch, lòng tự do, lòng hoàn toàn quy hướng về Chúa lại càng khó hơn nữa. Nhưng chính vì khó, nên tình yêu ấy càng đẹp. Và niềm vui từ đó càng tinh ròng hơn. Một trái tim dần học được cách yêu như Chúa không còn bị đói khát những xác nhận bên ngoài như trước. Nó có thể đau, nhưng không đóng lại. Nó có thể bị hiểu lầm, nhưng không cay đắng. Nó có thể cho đi nhiều, nhưng không thấy mình nghèo đi, vì càng cho đi trong Chúa, nó càng lớn lên.
Nhưng sâu hơn cả chuyện đời mình có ý nghĩa, sâu hơn cả chuyện mình có người để yêu, niềm vui lớn nhất của người đi tu nằm ở chỗ họ có một Đấng để thuộc về. Đây là trung tâm của tất cả. Nếu không có điểm này, mọi ý nghĩa khác rồi cũng sẽ mệt, mọi tình yêu khác rồi cũng sẽ dễ cạn. Bởi con người có thể rất hăng say một thời gian với một lý tưởng, nhưng nếu không có một tương quan sâu với chính Thiên Chúa, người ấy sẽ dễ biến đời dâng hiến thành một dự án nhân đạo, một cơ chế phục vụ, một vai diễn đạo đức, một chuỗi bổn phận phải làm cho xong. Còn khi một người thật sự cảm được mình thuộc về Chúa, mọi sự đổi khác. Không phải hoàn cảnh đổi khác ngay. Không phải tính xấu biến mất ngay. Không phải cám dỗ biến mất ngay. Nhưng tận đáy, có một mối dây rất thật được buộc lại: con không còn là kẻ bơ vơ giữa đời. Con thuộc về một Đấng đã biết con, gọi tên con, yêu con trước, chờ con, sửa dạy con, thanh luyện con, và muốn con ở với Người.
Có lẽ nhiều người ngoài không hiểu được niềm vui của việc “thuộc về Chúa” vì đối với họ, Chúa còn quá trừu tượng. Họ thấy người thật việc thật thì dễ hiểu. Còn thuộc về một Đấng vô hình nghe có vẻ rất đạo đức, nhưng xa. Tuy nhiên, với những ai đã sống cầu nguyện đủ sâu, đã nhiều lần quỳ xuống trong cô độc và được bình an đi vào lòng, đã nhiều lần bước vào Nhà Tạm với tâm hồn nặng và bước ra với tâm hồn nhẹ hơn, đã nhiều lần cảm được Lời Chúa như đang nói riêng với mình, thì “thuộc về Chúa” không còn là ý niệm. Nó là kinh nghiệm. Một kinh nghiệm có thể âm thầm, nhưng rất thật. Đó là khi giữa bao nhiêu xáo trộn, mình vẫn biết có một nơi để trở về. Giữa bao nhiêu tiếng nói trong đầu, mình vẫn có một tiếng nói sâu hơn gọi mình là con. Giữa lúc thất vọng với chính mình, mình vẫn cảm được mình không bị đẩy ra khỏi trái tim Thiên Chúa. Giữa lúc mệt vì sứ vụ, mình vẫn có thể tựa đầu vào sự hiện diện của Người mà thở.
Người đi tu vui không phải vì lúc nào cũng thấy Chúa rõ ràng. Nhiều khi họ đi qua những đêm đức tin rất tối. Nhưng chính trong những đêm ấy, việc biết mình thuộc về Chúa lại trở thành sức mạnh. Giống như một đứa con trong đêm tối vẫn bình an hơn khi biết mình đang ở trong nhà cha, dù không nhìn thấy rõ mọi thứ. Người tận hiến cũng thế. Họ không luôn cảm được Chúa một cách ngọt ngào. Có những giai đoạn Chúa dường như im lặng. Có những mùa cầu nguyện khô khốc. Có những lúc lòng đầy câu hỏi. Nhưng nếu sợi dây thuộc về vẫn còn đó, họ vẫn đứng được. Họ vẫn ở lại được. Họ vẫn không tan ra giữa những chao đảo. Và một cách nhiệm mầu, chính việc thuộc về ấy trở thành niềm vui. Không ồn ào. Không rực rỡ kiểu cảm xúc. Nhưng sâu, vững, và mang tính cứu độ.
Có một thứ hạnh phúc rất lớn mà người thuộc về Chúa được nếm: hạnh phúc không phải tự gồng lên để là chỗ dựa tuyệt đối cho chính mình. Thế gian hiện đại đặt lên vai con người một áp lực rất nặng: phải tự xây mình, tự giữ mình, tự chữa mình, tự khẳng định mình, tự lèo lái mọi chuyện. Con người bị buộc phải mạnh, phải ổn, phải giỏi, phải tự làm chủ tất cả. Và mệt. Mệt khủng khiếp. Còn người đi tu, nếu sống đúng đời nội tâm, sẽ dần học một điều giải phóng lạ lùng: mình không phải là Chúa. Mình không phải cứu nổi chính mình. Mình không phải mạnh suốt. Mình được yếu trong tay Chúa. Mình được khóc trước mặt Người. Mình được xin ơn. Mình được nương dựa. Mình được sống như một người con. Chính điều ấy đem lại niềm vui rất sâu. Vì lòng không còn phải gồng nữa. Vì sự hiện diện của Chúa cho phép con người thật với mình, thật với giới hạn của mình, thật với nhu cầu được yêu của mình.
Khi nói người đi tu có một Đấng để thuộc về, không có nghĩa là họ không còn cô đơn. Họ vẫn có thể cô đơn. Thậm chí có những cô đơn rất đặc thù mà người sống bậc khác khó hiểu hết. Cô đơn khi không ai hiểu trọn nỗi lòng mình. Cô đơn giữa cộng đoàn. Cô đơn trong những chuyển đổi, những vâng phục, những mùa khô. Nhưng giữa những cô đơn ấy, nếu người tận hiến thật sự sống trong tương quan với Chúa, thì cô đơn ấy không còn là hoang mạc vô nghĩa. Nó trở thành không gian gặp gỡ. Không gian thanh luyện. Không gian để tình yêu bớt dựa vào chỗ dựa nhân loại mà cắm sâu hơn vào Chúa. Có những buổi tối một người đi tu ngồi lặng một mình, không có gì đặc biệt xảy ra, không có niềm an ủi rõ ràng, nhưng lòng vẫn có một bình an hiền dịu: con không một mình. Chính sự không một mình ấy là một thứ vui rất kín.
Niềm vui của người đi tu cũng đến từ chỗ đời mình được kéo ra khỏi sự vụn vặt chỉ xoay quanh bản thân. Không phải vì người tận hiến không có những lúc bận tâm đến mình, không có những lúc mệt vì cái tôi, không có những lúc tổn thương vì bị đụng chạm. Họ vẫn là con người. Nhưng ơn gọi dần dần mở họ ra khỏi vòng tròn nhỏ ấy. Mỗi ngày, đời sống cầu nguyện, đời sống cộng đoàn, các lời khấn, sứ vụ, và chính sự hiện diện của Chúa, đang từ từ giáo dục họ rằng đời không chỉ là “tôi thấy sao”, “tôi được gì”, “tôi có vui không”, “tôi có được công nhận không”. Đời còn có Chúa. Còn tha nhân. Còn Nước Trời. Còn những linh hồn. Và khi con người ra khỏi cái vòng chỉ biết nhìn vào mình, lòng sẽ bớt ngột ngạt. Một trái tim chỉ quanh quẩn với cái tôi thì sớm muộn cũng mệt và buồn. Một trái tim biết hướng ra thì sống hơn. Niềm vui của người đi tu một phần rất lớn là niềm vui của việc được kéo mình ra khỏi chính mình.
Đó là lý do vì sao có những ngày rất bình thường, rất ít sự kiện, nhưng người tận hiến vẫn có thể vui. Một ngày ấy có thể chỉ gồm giờ kinh, giờ lễ, một vài công việc nhỏ, một cuộc gặp đơn sơ, một ít mệt mỏi, một ít lặng thinh. Thế mà lòng vẫn ấm. Vì sao? Vì có ý nghĩa. Vì có người để yêu. Vì có Chúa để thuộc về. Một ngày như thế không cần phải hoành tráng mới đẹp. Không cần phải “năng suất” theo tiêu chuẩn thế gian mới đáng sống. Chỉ cần được sống trong tương quan, trong trung tín, trong hiến dâng, là đã đủ để nó mang vẻ đẹp riêng. Đây là điều thế gian rất khó hiểu, vì thế gian quen đánh giá một ngày bằng hiệu suất, cảm xúc, thành công, công nhận. Còn người thuộc về Chúa có thể đánh giá một ngày bằng câu hỏi khác: hôm nay con có ở với Chúa không. Hôm nay con có yêu ai đó không. Hôm nay con có trung thành với điều được giao không. Nếu có, thì ngày ấy không trống.
Người đi tu không vui vì đời ít thử thách, mà vui vì thử thách của mình không vô nghĩa. Không có đau khổ nào dễ chịu. Không có thập giá nào tự nó ngọt. Nhưng khi đau khổ được nối vào tình yêu, nó đổi nghĩa. Khi mệt mỏi được dâng lên, nó đổi nghĩa. Khi những hy sinh âm thầm được sống vì Chúa và vì con người, chúng không còn là những hao phí vô ích. Người tận hiến biết rõ điều đó hơn ai hết. Họ biết có những lúc phải thức khuya dậy sớm, có những khi làm đi làm lại việc nhỏ, có những khi bị hiểu sai, bị lãng quên, bị so sánh, bị đòi hỏi, bị kéo căng giữa nhiều trách nhiệm. Nhưng trong tất cả, họ có thể vui theo một cách rất sâu vì biết những điều ấy không trôi tuột vào hư vô. Chúng được đặt trong tay Chúa. Chúng được nối vào hy lễ của Đức Kitô. Chúng có thể trở nên lời cầu nguyện sống động. Chúng có thể sinh hoa trái thiêng liêng mà chính họ không thấy hết.
Cũng có một niềm vui đặc biệt nơi người đi tu là niềm vui của việc được bắt đầu lại. Ở giữa đời, nhiều người gãy vì nghĩ rằng mình phải luôn ổn, luôn giỏi, luôn thành công. Còn người tận hiến, nếu thật sự sống gần Chúa, sẽ học được điều vô cùng quý giá: mình có thể bắt đầu lại mỗi ngày. Hôm qua cầu nguyện khô, hôm nay lại vào nhà nguyện. Hôm qua cáu, hôm nay xin ơn hiền hơn. Hôm qua lỡ làm ai đau, hôm nay đi hòa giải. Hôm qua ngã trong nội tâm, hôm nay lại đứng lên. Hôm qua lòng phân tán, hôm nay lại tập trở về. Việc được sống trong lòng thương xót ấy đem lại niềm vui lớn. Không phải niềm vui của người hoàn hảo, mà là niềm vui của người được yêu dù chưa hoàn hảo. Điều này chỉ có nơi một tương quan thật với Chúa. Và chỉ khi thuộc về Người, con người mới dám yếu một cách chân thật mà không tuyệt vọng.
Nhiều người tưởng rằng nếu không có một gia đình riêng, không có một người bạn đời riêng, không có con cái riêng, thì đời đi tu sẽ thiếu mất một kiểu hạnh phúc rất căn bản. Nhìn từ một góc độ, điều đó đúng: người tận hiến thực sự từ bỏ một hình thức hạnh phúc rất đẹp của đời người. Nhưng điều này không có nghĩa là lòng họ bị bỏ trống. Nếu sống đúng, lòng họ được mở ra cho một sinh sản khác: sinh sản thiêng liêng. Họ có thể trở thành cha, thành mẹ, thành anh, thành chị theo một cách rất thật trong ân sủng. Một linh mục có thể dõi theo hành trình trưởng thành của biết bao người như một người cha. Một nữ tu có thể mang trong lòng bao phận người như một người mẹ. Một tu sĩ có thể sống tình huynh đệ với biết bao con người mà không cần cùng huyết thống. Niềm vui của sự sinh sản này không ồn ào như một gia đình theo nghĩa tự nhiên, nhưng rất thật. Nó là niềm vui của việc thấy một đời người lớn lên nhờ sự hiện diện trung thành của mình. Nó là niềm vui của việc thấy ai đó tìm lại đức tin, chữa lành một vết thương, dám sống tử tế hơn, dám quay về với Chúa hơn, nhờ một chút đồng hành của mình. Và nhiều người tận hiến, khi nếm được thứ hoa trái ấy, sẽ hiểu rằng đời mình không hề vô sinh. Nó sinh hoa trái theo cách của Nước Trời.
Nói cho cùng, người đi tu vui vì họ không chỉ sống một nghề, không chỉ sống một hệ thống, không chỉ giữ một nếp sống, mà sống một mối tình. Điều này nghe có vẻ đạo đức quá đối với người ở ngoài, nhưng với ai sống thật thì nó là trung tâm. Nếu đời tu không còn là một mối tình với Chúa, nó sẽ biến thành một gánh nặng rất nhanh. Nhưng khi còn là một mối tình, thì ngay cả những điều bình thường nhất cũng có hương vị khác. Một giờ chầu không còn chỉ là một nhiệm vụ. Một công việc được giao không còn chỉ là việc phải làm. Một sự vâng phục không còn chỉ là ép mình, mà là cách cụ thể để nói với Chúa: con chọn Ngài hơn chọn mình. Một lời khấn không còn chỉ là giới hạn, mà là hàng rào bảo vệ mối tình ấy khỏi bị lòng riêng xâm lấn. Và nơi một trái tim đang yêu, niềm vui sẽ luôn có đường đi, dù phải đi qua những thung lũng tối.
Người trẻ hôm nay rất cần nghe sự thật này: đừng chọn ơn gọi vì tưởng nó dễ. Cũng đừng loại ơn gọi vì sợ nó khó. Hãy hỏi sâu hơn: ở đâu đời mình có ý nghĩa hơn. Ở đâu trái tim mình được gọi để yêu lớn hơn. Ở đâu mình có thể thuộc về Chúa cách trọn hơn. Không ai hạnh phúc thật chỉ vì chọn con đường ít vất vả nhất. Con người chỉ hạnh phúc thật khi chọn con đường đúng với điều Chúa muốn cho mình. Có người hạnh phúc trong đời sống hôn nhân. Có người hạnh phúc trong đời sống thánh hiến. Có người được gọi giữa đời theo một cách khác. Mỗi ơn gọi đều có thập giá riêng. Nhưng thập giá trong ơn gọi của mình sẽ khác với thập giá khi sống lệch khỏi ơn gọi. Một đàng đau mà nở ra. Một đàng đau mà co quắp lại. Người đi tu vui không phải vì họ không mang thập giá, mà vì thập giá ấy nằm trong một tình yêu có ý nghĩa.
Và có lẽ, một trong những dấu đẹp nhất của niềm vui nơi người đi tu là sự bền. Không phải bền vì lì, không phải bền vì sợ thay đổi, mà bền vì có gốc. Một cây có thể chịu được nắng gió khi rễ nó ăn sâu. Người tận hiến cũng vậy. Họ không đứng được vì lúc nào cũng có cảm xúc đẹp. Họ không ở lại được chỉ nhờ lý tưởng tuổi trẻ. Họ ở lại được vì rễ của họ đã chạm vào ba điều căn bản: đời mình có ý nghĩa, lòng mình có người để yêu, và toàn bộ con người mình có một Đấng để thuộc về. Khi ba điều ấy dần trở nên chắc hơn, niềm vui cũng chín hơn. Nó không làm người ta lúc nào cũng cười. Nhưng nó làm người ta không dễ tuyệt vọng. Nó không làm mọi ngày đều nhẹ. Nhưng nó làm lòng không vô định. Nó không xóa hết nước mắt. Nhưng nó cho nước mắt một quê hương.
Có những buổi sáng rất sớm, chuông nhà nguyện vang lên, một người tận hiến bước dậy khi thân xác còn mỏi, khi trời còn tối, khi trong lòng chưa chắc đã đầy hứng khởi. Nhưng người ấy vẫn đi. Vẫn quỳ xuống. Vẫn đọc kinh. Vẫn dâng ngày mới. Người ngoài có thể thấy đó là bổn phận. Nhưng ở tầng sâu hơn, đó còn là biểu hiện của một tình yêu và một sự thuộc về. “Con ở đây.” Chỉ thế thôi mà đẹp. Có những buổi chiều, người ấy lại tiếp tục phần việc nhỏ bé của mình, chẳng có gì đáng kể để kể ra, nhưng lòng vẫn đủ ấm để bước tiếp. Vì sao? Vì ngày hôm nay không bị sống phí. Vì đã có Chúa trong đó. Vì đã có ai đó được yêu trong đó. Vì một lần nữa, đời mình lại được nối vào điều có nghĩa.
Chương này, nếu nói thật gọn, chỉ muốn thưa lại với những ai còn nhìn đời tu bằng con mắt nông của bề mặt rằng: người đi tu không vui vì đời họ dễ hơn. Đời họ nhiều khi không dễ. Nhưng họ có một niềm vui mà không phải ai cũng có được, nếu không dám đi vào chiều sâu. Đó là niềm vui của một đời biết mình đang sống cho điều gì. Niềm vui của một trái tim không bị khóa lại trong cái tôi, nhưng có nhiều người để yêu. Và niềm vui lớn nhất: được thuộc trọn về một Đấng không thay đổi, không phản bội, không chán mình, không bỏ mình giữa đường. Khi một con người thật sự sống trong ba chiều sâu ấy, thì dù đời không dễ, lòng vẫn có thể sáng. Dù con đường có thập giá, bước chân vẫn có thể bình an. Dù có những mùa tối, bên trong vẫn còn một ngọn lửa.
Và đó chính là điều làm nên vẻ đẹp rất riêng của đời dâng hiến Công giáo: không phải vẻ đẹp của một đời ít gian nan, nhưng là vẻ đẹp của một đời đầy ý nghĩa; không phải vẻ đẹp của một trái tim không còn cần yêu, mà là trái tim được nới rộng để yêu nhiều hơn; không phải vẻ đẹp của một con người đứng một mình thật mạnh, mà là của một người biết mình thuộc về Chúa, nên có thể yếu mà vẫn không ngã, nghèo mà vẫn giàu, lặng mà vẫn đầy, và hiến dâng mà vẫn vui.
NGƯỜI ĐI TU CŨNG CÓ CÔ ĐƠN, THỬ THÁCH, NƯỚC MẮT, NHƯNG CHÍNH KHI ĐI QUA NHỮNG ĐIỀU ẤY VỚI CHÚA, NIỀM VUI CỦA ƠN GỌI MỚI TRỞ NÊN THẬT VÀ TRƯỞNG THÀNH
Có một điều cần phải nói rất thật, rất thẳng, rất không tô hồng khi nói về đời dâng hiến: người đi tu không phải là người được miễn trừ khỏi cô đơn. Không phải là người bước vào nhà dòng là lập tức thoát khỏi mọi xao động của thân phận con người. Không phải là người một khi đã mặc áo dòng thì tự nhiên tâm hồn lúc nào cũng đầy ánh sáng, đầy sốt sắng, đầy bình an, đầy hứng khởi. Không. Người đi tu vẫn là con người. Vẫn mang một trái tim biết rung động, biết mỏi mệt, biết tổn thương, biết mong được hiểu, biết cần một nơi để tựa, biết đau trước những giới hạn của bản thân và của người khác. Người đi tu cũng có cô đơn, có thử thách, có nước mắt. Có khi còn có những thứ cô đơn và thử thách rất riêng mà người ở ngoài khó thấy hết, khó hiểu hết.
Và chính ở đây, vẻ đẹp thật của ơn gọi mới bắt đầu hiện ra. Không phải ở chỗ đời tu không có đêm tối, mà ở chỗ trong đêm tối ấy, người ta không bỏ Chúa. Không phải ở chỗ đời tu không có nước mắt, mà ở chỗ nước mắt ấy không bị đổ xuống một cách vô nghĩa. Không phải ở chỗ người tận hiến không có lúc muốn buông, mà ở chỗ giữa cơn muốn buông ấy, vẫn còn một sợi dây mảnh nhưng thật nối họ với Đấng đã gọi mình. Chính khi đi qua những điều ấy với Chúa, niềm vui của ơn gọi mới thôi là một cảm xúc đẹp ban đầu để trở thành một thứ bình an trưởng thành, một thứ ánh sáng đã được lọc qua đau đớn, một thứ trung tín không còn ngây thơ nhưng rất thật.
Lúc mới bắt đầu hành trình ơn gọi, nhiều người mang trong lòng một vẻ đẹp rất trong trẻo. Họ yêu Chúa cách nồng nhiệt. Họ thấy đời tu đẹp. Họ thấy cầu nguyện ngọt ngào. Họ thấy dâng hiến là một điều cao quý. Họ sẵn sàng bỏ lại nhiều thứ để theo tiếng gọi. Giai đoạn ấy đẹp lắm. Và phải biết ơn Chúa về những ngày đầu ấy. Đó là mùa xuân của linh hồn. Là lúc tiếng gọi nghe rất rõ, lòng rất sáng, và tình yêu còn mang nhiều nét hồn nhiên. Nhưng nếu ơn gọi chỉ dừng ở đó, nó sẽ không đủ sức đi hết một đời. Bởi không ai sống trọn một ơn gọi dài mấy chục năm chỉ bằng cảm xúc của buổi đầu. Không ai đủ sức trung tín chỉ bằng ký ức về những ngày sốt sắng đầu tiên. Một ngày nào đó, Chúa sẽ cho người tận hiến đi vào sa mạc. Không phải để bỏ rơi họ, mà để thanh luyện họ. Không phải để dập tắt niềm vui, mà để đưa niềm vui ấy ra khỏi lớp vỏ non nớt của cảm xúc mà đi vào chiều sâu của tình yêu thật.
Có một thứ cô đơn rất đặc biệt trong đời dâng hiến: cô đơn ngay giữa cộng đoàn. Người ngoài thường nghĩ sống cộng đoàn thì chắc không cô đơn. Vì có anh em, có chị em, có giờ chung, có đời sống chung, có bữa ăn chung, có kinh nguyện chung. Điều đó đúng một phần. Cộng đoàn là một hồng ân rất lớn. Nhưng cộng đoàn không xóa hết cô đơn. Bởi ngay cả khi sống rất gần nhau, con người vẫn có những vùng sâu trong tim mà không ai bước vào trọn vẹn được. Có những ngày người tận hiến ngồi giữa anh em mà vẫn thấy lòng mình xa xôi lạ lùng. Có những nỗi thao thức không biết nói với ai. Có những vết thương không dễ mở ra. Có những yếu đuối mình sợ bị hiểu lầm. Có những mỏi mệt nếu nói ra thì cũng chưa chắc người khác đỡ được. Có những khác biệt trong tính khí, trong cách suy nghĩ, trong lối cảm, khiến một người sống giữa cộng đoàn mà vẫn cảm thấy mình lẻ loi.
Đó là một thử thách thật. Và nếu không đi qua nó với Chúa, người ta rất dễ chua chát. Rất dễ thu mình lại. Rất dễ bắt đầu sống phòng thủ. Rất dễ kết luận rằng mình không được ai hiểu, mình không thuộc về nơi này, mình đã chọn sai đường. Nhưng nếu người tận hiến dám mang nỗi cô đơn ấy vào cầu nguyện, dám đặt sự thiếu thốn ấy trước mặt Chúa, dám cho phép Chúa chạm vào nơi sâu nhất mà con người không lấp nổi, thì chính nỗi cô đơn đó lại trở thành cánh cửa đưa họ vào một tương quan sâu hơn với Thiên Chúa. Họ bắt đầu hiểu rằng cộng đoàn là quà tặng, nhưng không phải là Thiên Chúa. Anh em chị em là nơi nâng đỡ, nhưng không phải là chỗ dựa tuyệt đối. Chỉ một mình Chúa mới đi vào tận đáy linh hồn mà không làm mình thất vọng. Và khi chạm được điều đó, nỗi cô đơn không biến mất hẳn, nhưng nó không còn là hố đen nuốt mình nữa. Nó trở thành một khoảng trống được Chúa lấp đầy từ từ. Một khoảng lặng làm cho lòng bớt bám víu vào con người và bám sâu hơn vào Đấng gọi mình.
Cũng có một thử thách rất thật khác: thử thách với chính bản thân. Nhiều người bước vào đời tu với một ý muốn nên thánh, một khát vọng dâng hiến, một lòng quảng đại rất đáng quý. Nhưng rồi càng sống lâu, càng ở gần Chúa, họ càng thấy rõ chính mình hơn. Và cái thấy ấy không phải lúc nào cũng dễ chịu. Người ta bắt đầu nhận ra mình vẫn còn đầy tự ái. Vẫn còn thích được khen. Vẫn còn khó chịu khi bị sửa. Vẫn còn đố kỵ âm thầm. Vẫn còn lười biếng trong một vài việc thiêng liêng. Vẫn còn tìm mình trong sứ vụ. Vẫn còn nhiều cảm xúc khó kiểm soát. Vẫn còn những vùng tối chưa được chữa lành. Vẫn còn những cơn cám dỗ cũ tưởng đã qua mà hóa ra chưa hề chết. Có những lúc người đi tu thất vọng về mình đến đau. Đau vì mình đã đi với Chúa ngần ấy năm mà sao vẫn còn thế. Đau vì mình từng nghĩ sau khi dâng hiến, lòng mình sẽ trong sáng hơn nhiều, nhưng hóa ra cuộc chiến vẫn còn. Đau vì thấy khoảng cách giữa điều mình muốn sống và điều mình đang sống.
Đây là một cơn thử lửa rất quan trọng. Bởi nếu người tận hiến không đủ khiêm tốn để chấp nhận sự thật về mình, họ sẽ hoặc sống giả, hoặc sống cay đắng. Hoặc cố dựng một hình ảnh đạo đức bên ngoài để che đi sự thật bên trong, hoặc chán nản đến mức không còn muốn chiến đấu nữa. Nhưng nếu họ dám ở lại trong sự thật ấy trước mặt Chúa, dám để Chúa cho mình thấy mình nghèo, dám xin lòng thương xót thay vì cố chứng minh mình tốt, thì từ nơi đó một niềm vui khác sẽ được sinh ra: niềm vui của người không còn ảo tưởng về mình nhưng vẫn không tuyệt vọng, vì biết Chúa yêu mình trong sự thật. Đây là niềm vui trưởng thành hơn rất nhiều so với niềm vui ban đầu. Ban đầu người ta vui vì thấy mình quảng đại. Sau này người ta vui vì thấy Chúa vẫn kiên nhẫn với mình. Ban đầu người ta vui vì nghĩ mình có thể làm nhiều cho Chúa. Sau này người ta vui vì biết ngay cả khi mình yếu, Chúa vẫn có thể làm việc trong mình. Ban đầu người ta vui vì lý tưởng đẹp. Sau này người ta vui vì lòng thương xót còn đẹp hơn lý tưởng.
Người đi tu cũng có nước mắt trước những hiểu lầm trong cộng đoàn và trong sứ vụ. Có những lúc họ đã cố gắng sống chân thành, nhưng bị đọc sai. Đã cố hiến mình, nhưng bị coi là tìm mình. Đã cố lên tiếng vì điều tốt, nhưng bị xem là khó tính. Đã cố giữ lòng ngay, nhưng vẫn bị nghi ngờ. Có những lúc họ làm điều đúng mà không được hiểu, thậm chí bị phán đoán nặng nề. Những điều ấy đau lắm. Đau hơn cả sự mệt xác. Vì nó đụng vào danh dự, vào lòng tốt, vào phần sâu bên trong. Có những người ngoài nghĩ tu sĩ, linh mục, nữ tu chắc quen rồi, chắc phải chịu được rồi. Nhưng không ai quen được hoàn toàn với việc bị hiểu lầm. Mỗi lần như thế, trái tim vẫn đau. Có những đêm không ngủ. Có những lần muốn giải thích hết. Có những cơn muốn bỏ cuộc không hẳn vì công việc quá nặng, mà vì lòng quá mỏi do bị hiểu sai liên tục.
Nhưng chính trong những giờ như thế, Chúa đưa người tận hiến vào gần Trái Tim Người hơn. Vì còn ai bị hiểu lầm nhiều bằng Đức Giêsu. Còn ai yêu thật hơn mà vẫn bị loại trừ hơn Người. Còn ai cho đi vô vị lợi hơn mà vẫn bị nghi ngờ hơn Người. Khi một người tận hiến bắt đầu mang nỗi đau của việc bị hiểu lầm đến với Đức Kitô chịu đóng đinh, họ sẽ không còn cô độc trong nỗi đau của mình. Họ sẽ thấy mình đang bước vào một sự hiệp thông rất lạ với Chúa. Và ở nơi ấy, niềm vui của ơn gọi bắt đầu đổi chất. Không còn là niềm vui của việc mọi sự trôi chảy. Không còn là niềm vui của việc mình được công nhận. Mà là niềm vui của người biết rằng dù không được hiểu hết, mình vẫn có thể yêu. Dù không được minh oan ngay, mình vẫn có thể ở lại trong sự thật. Dù không ai thấy rõ lòng mình, Chúa thấy. Và cái “Chúa thấy” ấy đôi khi đủ để giữ cả một đời tận hiến khỏi gãy đổ.
Có những thử thách khác âm thầm hơn, nhưng dai dẳng hơn: sự đơn điệu, sự lặp lại, sự khô trong đời sống cầu nguyện. Người ta thường tưởng những khó khăn lớn mới làm ơn gọi lung lay. Thật ra nhiều khi những điều nhỏ mà kéo dài mới mài mòn lòng người. Ngày nào cũng cùng một giờ kinh, cùng một lịch trình, cùng những việc quen thuộc, cùng những trách nhiệm lặp lại, cùng những chiến đấu nội tâm không mới. Ban đầu, người ta có thể sốt sắng. Nhưng lâu dần, đời sống thiêng liêng có thể trở nên khô như đất hạn. Người tận hiến vẫn cầu nguyện, nhưng không cảm thấy gì. Vẫn đọc kinh, nhưng lòng phân tán. Vẫn dự lễ, nhưng tâm hồn không bốc cháy. Vẫn đi tĩnh tâm, linh thao, suy niệm, nhưng có lúc tất cả dường như chỉ còn là một chuỗi cố gắng. Có người sợ nhất những lúc ấy. Vì họ bắt đầu tự hỏi: mình còn yêu Chúa không? Mình còn ơn gọi không? Hay mình chỉ đang làm quen nên cứ thế sống tiếp?
Nhưng đây lại là một trong những giai đoạn quan trọng nhất để niềm vui của ơn gọi trưởng thành. Bởi Chúa không muốn người tận hiến chỉ yêu Người khi cảm thấy ngọt ngào. Chúa không muốn họ chỉ trung tín khi được an ủi. Chúa muốn đưa họ ra khỏi kiểu yêu dựa vào cảm giác mà đi vào kiểu yêu của quyết định và hiến thân. Khi một người vẫn bước vào nhà nguyện dù không còn thấy gì, vẫn quỳ xuống dù lòng khô, vẫn cầm tràng hạt dù tâm trí tán loạn, vẫn ở lại trước Nhà Tạm dù không được nâng đỡ nhiều về cảm xúc, thì tình yêu của họ đang lớn lên theo một cách âm thầm nhưng thật. Có thể chính họ không nhận ra. Nhưng trước mặt Chúa, đó là những giờ rất quý. Và chính từ những mùa khô ấy, niềm vui sâu hơn sẽ được sinh ra. Không còn là thứ vui nương trên cảm giác sốt sắng. Mà là niềm vui của người biết mình đang yêu trong bóng tối. Biết mình ở lại không vì dễ chịu, mà vì Đấng mình yêu xứng đáng để mình ở lại.
Người đi tu cũng có những thử thách gắn với thân xác và tuổi tác. Có những năm trẻ trung, sức lực còn đầy, người ta phục vụ hăng hái, cầu nguyện cũng còn dễ, làm gì cũng còn nhanh. Nhưng rồi năm tháng đi qua. Thân xác bắt đầu giới hạn. Sức khỏe không còn như trước. Những đau nhức xuất hiện. Trí nhớ suy giảm. Năng lượng giảm dần. Người tận hiến phải học sống ơn gọi không còn bằng khí thế, mà bằng một thứ trung tín lặng lẽ hơn. Có những người đau vì thấy mình không còn hữu ích như xưa. Đau vì không còn làm được những việc từng làm rất tốt. Đau vì bị đẩy dần ra khỏi những vai trò từng quen thuộc. Đau vì phải làm quen với sự mờ đi của chính mình. Đây cũng là một cô đơn lớn của đời dâng hiến: cô đơn của người phải chứng kiến sự bất lực của mình lớn lên từng ngày.
Nhưng nếu đi qua giai đoạn này với Chúa, niềm vui của ơn gọi sẽ trở nên rất chín. Người tận hiến sẽ dần hiểu rằng giá trị của mình không nằm ở hiệu quả, không nằm ở việc còn được dùng nhiều hay ít, không nằm ở khả năng hoạt động, mà nằm ở chỗ mình là của Chúa. Có những tu sĩ già không còn làm được việc lớn, nhưng ánh mắt họ sáng hơn rất nhiều người trẻ khỏe. Có những nữ tu già chỉ còn biết lần chuỗi, nhưng sự hiện diện của họ bình an lạ lùng. Có những linh mục già giọng yếu, bước chậm, tay run, nhưng mỗi thánh lễ họ dâng lại có một vẻ đẹp rất sâu. Vì đến lúc ấy, đời họ không còn dựa vào cái mình làm, mà dựa vào điều mình thuộc về. Và niềm vui cũng vậy. Không còn là vui vì hữu ích theo nghĩa bề ngoài, mà là vui vì vẫn được ở trong tay Chúa, vẫn được hiến mình ngay cả bằng sự yếu đuối, vẫn được yêu Chúa bằng chính tuổi già, bệnh tật, giới hạn của mình.
Cũng phải nói tới một loại nước mắt khác: nước mắt vì các linh hồn. Người đi tu không chỉ khóc cho mình. Có những khi họ khóc vì nhìn thấy một người trẻ lạc hướng. Khóc vì một gia đình đổ vỡ. Khóc vì một đứa trẻ lớn lên thiếu tình thương. Khóc vì một người bệnh đau quá. Khóc vì một người đã từng gần Chúa mà nay nguội lạnh. Khóc vì những con người mang vết thương mà không biết chạy về đâu. Khóc vì thấy mình muốn giúp mà không giúp được bao nhiêu. Những giọt nước mắt ấy làm lòng người tận hiến đau, nhưng cũng làm ơn gọi của họ sâu hơn. Vì khi trái tim bắt đầu biết đau nỗi đau của người khác, nó mới bắt đầu lớn theo trái tim mục tử của Chúa. Một ơn gọi không bao giờ đau cho phần rỗi của ai khác thì sớm muộn sẽ co lại trong cái tôi. Nhưng một ơn gọi biết rơi nước mắt cho tha nhân là một ơn gọi còn sống. Và chính trong nỗi đau ấy lại có một niềm vui kỳ lạ: niềm vui được tham dự vào lòng thương xót của Chúa dành cho con người.
Nhiều người tưởng niềm vui và nước mắt đối nghịch nhau. Nhưng trong đời thiêng liêng, không phải vậy. Có những giọt nước mắt rất gần niềm vui. Nước mắt của sám hối. Nước mắt của biết ơn. Nước mắt của người cảm thấy mình yếu mà vẫn được Chúa giữ lại. Nước mắt của người thấy một linh hồn trở về. Nước mắt của người sau bao năm chiến đấu, một ngày kia nhận ra mình vẫn còn ở đây, vẫn chưa bỏ cuộc, vẫn còn tin, vẫn còn yêu. Đó không phải là nước mắt của tuyệt vọng. Đó là nước mắt của một trái tim đang được Chúa làm mềm. Và từ những giọt nước mắt như thế, niềm vui không hề giảm. Trái lại, nó trở nên thật hơn. Vì niềm vui không còn là lớp sơn đẹp phủ ngoài cuộc sống, mà là hoa nở lên ngay từ đất đã từng được tưới bằng nước mắt.
Người đi tu cũng phải đi qua cám dỗ bỏ cuộc. Cần nói thật điều này. Có những lúc một người tận hiến không muốn đi tiếp. Không phải vì ghét Chúa. Không phải vì không còn thấy đời tu đẹp chút nào. Nhưng vì mệt. Mệt lâu ngày. Mệt do chiến đấu hoài một điểm yếu. Mệt do thiếu nâng đỡ. Mệt do cộng đoàn căng. Mệt do công việc dồn. Mệt do cầu nguyện khô. Mệt do thấy kết quả ít. Mệt do cảm giác mình cứ cho đi mà không được hiểu. Có những cơn muốn buông không hẳn là một quyết định rõ ràng, mà là một làn sương chán nản kéo dài, làm người ta sống cầm chừng, sống lửng lơ, sống như thể ở lại mà lòng không còn ở đó.
Chính lúc ấy, niềm vui ban đầu không đủ nữa. Chỉ còn một điều giữ người ta lại: một mối dây sâu với Chúa. Có khi rất mảnh. Có khi tưởng sắp đứt. Nhưng vẫn còn. Một câu Lời Chúa chạm lại. Một giờ chầu khô nhưng được ở đó. Một cái nhìn lên Thánh Giá. Một cuộc gặp thiêng liêng với một người hướng dẫn. Một lần xưng tội thật sâu. Một ký ức về ngày đầu Chúa gọi. Một đau đớn bất ngờ làm mình tỉnh ra rằng mình vẫn còn yêu. Từ những điều rất nhỏ như thế, Chúa kéo người tận hiến qua mùa tối. Và khi đi qua được rồi, niềm vui trở lại không còn như cũ nữa. Nó bớt bốc cháy bên ngoài, nhưng vững hơn nhiều. Nó không còn ngây thơ. Nó biết có đêm, nhưng vẫn chọn ánh sáng. Nó biết có cám dỗ bỏ cuộc, nhưng vẫn ở lại. Nó biết tình yêu phải trả giá, nhưng cũng biết không có gì đáng hơn việc yêu Chúa cho đến cùng.
Đó là lúc niềm vui của ơn gọi trưởng thành. Trưởng thành không có nghĩa là lúc nào cũng cảm thấy dễ chịu. Trưởng thành là khi người ta thôi đòi Chúa phải làm cho mình luôn thấy ngọt mới gọi là gần Chúa. Trưởng thành là khi người ta biết đi qua những ngày xám mà không ngừng tin. Trưởng thành là khi người ta chấp nhận chính mình còn nhiều bất toàn nhưng không bỏ cuộc. Trưởng thành là khi người ta không còn sống ơn gọi như một bức tranh đẹp để trưng bày, mà như một của lễ âm thầm dâng từng ngày. Trưởng thành là khi người ta hiểu rằng được thuộc về Chúa không có nghĩa là đời không đau, nhưng có nghĩa là không đau một mình. Không chiến đấu một mình. Không khóc một mình. Không vác thập giá một mình.
Có những người trẻ nhìn đời tu và chỉ muốn nghe những điều đẹp. Nhưng nếu thật sự muốn khuyến khích ơn gọi, phải dám nói cả sự thật này: đời dâng hiến có cô đơn, có thử thách, có nước mắt. Nhưng không sao cả. Vì những điều ấy không giết chết ơn gọi nếu người ta đi qua chúng với Chúa. Trái lại, nhiều khi chính chúng lại làm ơn gọi bén rễ sâu hơn. Một cây không gặp gió thì rễ không ăn sâu. Một trái tim không đi qua thử thách thì tình yêu không đủ trưởng thành. Một ơn gọi không đi qua đêm tối thì niềm vui của nó rất dễ chỉ là bề mặt. Chúa không muốn lấy khỏi người tận hiến mọi thập giá. Người muốn đồng hành với họ trong thập giá ấy. Và khi một người tận hiến kinh nghiệm được điều này, họ sẽ hiểu một bí mật rất lớn: niềm vui thật không phải là không có đau khổ, mà là trong đau khổ ấy, mình vẫn còn ở trong Chúa và Chúa vẫn ở trong mình.
Có lẽ vì thế mà những khuôn mặt tận hiến đẹp nhất thường không phải là những khuôn mặt chưa từng khóc, mà là những khuôn mặt đã đi qua nước mắt mà vẫn dịu. Không phải những khuôn mặt chưa từng bị thử, mà là những khuôn mặt đã bị thử mà vẫn sáng. Không phải những khuôn mặt lúc nào cũng tươi theo kiểu bề ngoài, mà là những khuôn mặt có chiều sâu của người đã khổ đủ để biết thương, đã yếu đủ để biết khiêm nhường, đã cô đơn đủ để biết Chúa là ai. Ở nơi họ, niềm vui không còn ồn. Nhưng thật. Không chói. Nhưng ấm. Không phô ra. Nhưng ai ở gần cũng cảm được.
Và nếu phải nói một điều cuối cho chương này, thì có lẽ là thế này: đừng sợ những giọt nước mắt trong ơn gọi. Đừng sợ những mùa cô đơn. Đừng sợ những thử thách phải đến. Hãy chỉ sợ một điều: đi qua tất cả những điều ấy mà không mang chúng tới với Chúa. Vì nếu mang chúng tới với Chúa, không gì là vô ích. Cô đơn sẽ trở thành nơi gặp gỡ. Thử thách sẽ trở thành lò luyện. Nước mắt sẽ trở thành lời cầu nguyện. Vết thương sẽ trở thành cửa ngõ của lòng thương xót. Và niềm vui của ơn gọi, đi qua những chặng ấy, sẽ không còn là một câu khẩu hiệu đẹp. Nó sẽ trở thành một sự thật sống được khắc vào tim: con đã đau, nhưng con không mất Chúa; con đã mỏi, nhưng Chúa không bỏ con; con đã đi qua đêm, và chính vì thế con mới biết ánh sáng quý đến thế nào.
Đó là niềm vui đã trưởng thành. Niềm vui của người đi tu không còn đứng trên mặt nước, nhưng nằm sâu dưới đáy. Niềm vui không sợ thử thách, vì đã được sinh ra giữa thử thách. Niềm vui không sợ nước mắt, vì đã học nở lên từ nước mắt. Niềm vui không sợ cô đơn, vì đã tìm thấy Đấng ở cùng mình ngay trong cô đơn. Và một khi đã chạm tới niềm vui ấy, người tận hiến sẽ hiểu rằng ơn gọi không phải là con đường của những người không đau, nhưng là con đường của những người dám để Chúa đi cùng mình qua mọi đau đớn, cho đến khi chính cuộc đời mình trở thành lời chứng âm thầm nhưng sáng ngời rằng: thuộc về Chúa là đủ để đi tiếp, đủ để ở lại, đủ để yêu, và đủ để vui, ngay cả khi phải đi qua thập giá.
NIỀM VUI CỦA NGƯỜI ĐI TU LỚN LÊN TỪNG NGÀY TRONG CẦU NGUYỆN, VÌ CHỈ AI Ở LẠI LÂU VỚI CHÚA MỚI CÓ BÌNH AN MÀ THẾ GIAN KHÔNG CHO ĐƯỢC
Nếu phải chỉ ra mạch nước sâu nhất nuôi niềm vui của người đi tu, thì đó chính là cầu nguyện. Không phải tài năng. Không phải môi trường. Không phải thành công trong sứ vụ. Không phải được yêu mến nhiều. Không phải cộng đoàn lúc nào cũng thuận hòa. Không phải công việc hợp ý. Không phải những an ủi thiêng liêng liên tục. Mà là cầu nguyện. Bởi người đi tu có thể thiếu nhiều điều, có thể đi qua nhiều giai đoạn mệt mỏi, có thể đứng giữa những thử thách mà người khác không thấy, nhưng nếu đời sống cầu nguyện còn sống, thì ơn gọi vẫn còn chỗ để thở. Còn nếu cầu nguyện chết dần, thì dù bên ngoài vẫn có nề nếp, vẫn có hoạt động, vẫn có bổn phận, lòng người ấy cũng sẽ từ từ khô đi như một cánh đồng mất nước.
Nói như thế không phải để biến cầu nguyện thành một khẩu hiệu quen thuộc. Vì rất nhiều người đã nghe nói về cầu nguyện quá nhiều, đến mức chữ ấy dễ trở thành một điều đúng nhưng xa, đúng nhưng mờ, đúng nhưng không còn đánh động. Nhưng đối với người tận hiến, cầu nguyện không phải một phần phụ thêm cho đẹp đời tu. Cầu nguyện là hơi thở. Là chỗ ở. Là nơi quay về. Là căn nhà sâu nhất của linh hồn. Người đi tu có thể làm rất nhiều việc cho Chúa, nhưng nếu không ở với Chúa, những việc làm cho Chúa ấy sẽ dần dần lấy mất chính linh hồn mình. Có thể người ấy vẫn tiếp tục phục vụ, tiếp tục giảng dạy, tiếp tục điều hành, tiếp tục chăm sóc, tiếp tục hiện diện trong mọi công việc tôn giáo, nhưng ở sâu bên trong, họ bắt đầu mệt theo một kiểu không nghỉ ngơi bình thường nào chữa được. Vì cái mà lòng họ thiếu không chỉ là thời gian nghỉ. Cái họ thiếu là sự hiện diện của Chúa được đón nhận cách cá vị, sâu, thật, và đều đặn.
Niềm vui của người đi tu lớn lên từng ngày trong cầu nguyện, vì niềm vui thật không tự nhiên sinh ra từ công việc hay thành quả. Công việc có thể làm người ta thấy mình hữu ích, nhưng không chắc làm người ta bình an. Thành quả có thể đem lại cảm giác được khẳng định, nhưng không chắc chữa được cơn đói sâu của trái tim. Được người khác quý mến có thể là một niềm an ủi đẹp, nhưng không đủ để giữ một linh hồn qua đêm tối. Chỉ một mình Chúa mới có thể làm điều đó. Và chỉ trong cầu nguyện, người tận hiến mới thật sự đặt toàn bộ con người mình trước mặt Chúa như nó là: không vai trò, không lớp áo chức năng, không màn trình diễn, không thành tích để khoe, không ngôn ngữ đẹp để che đi sự thật. Chỉ còn mình, với những mỏi mệt thật, những khát vọng thật, những vết thương thật, những xáo trộn thật, những yếu đuối thật. Và cũng chính ở đó, khi một con người dám ở lâu đủ trước mặt Chúa, niềm vui bắt đầu được hồi sinh từ gốc.
Thế gian hôm nay rất quen với những thứ vui nhanh. Vui vì được một điều gì đó. Vui vì có ai đó công nhận mình. Vui vì thành công một chuyện. Vui vì có một trải nghiệm mới. Vui vì cảm xúc dâng lên. Nhưng những thứ vui ấy thường đến nhanh và đi cũng nhanh. Sau đó lòng người lại quay về với những bồn chồn cũ, những khoảng trống cũ, những nỗi bất an cũ. Người đi tu không được gọi để sống bằng kiểu vui chớp nhoáng đó. Họ được gọi đi vào một niềm vui chậm hơn, kín hơn, sâu hơn. Và niềm vui ấy lớn lên từng ngày trong cầu nguyện như cây lớn lên từ đất, không ồn ào, không ai nhìn thấy từng giờ, nhưng ngày qua ngày rễ ăn sâu hơn, thân cứng hơn, lá dày hơn, bóng mát rộng hơn. Không ai nhìn một buổi cầu nguyện mà thấy ngay trái ngọt. Nhưng ai trung tín cầu nguyện nhiều năm sẽ khác. Khác trong cách nhìn đời. Khác trong cách chịu đựng. Khác trong cách nói năng. Khác trong cách không vội vàng xét đoán. Khác trong khả năng ở lại với đau khổ mà không tan ra. Khác trong thứ bình an không đến từ hoàn cảnh, mà từ sự hiện diện.
Có những người nhìn vào đời tu và ngạc nhiên: tại sao một số người sống âm thầm, đơn sơ, không có gì nổi bật, nhưng ở gần họ lại thấy nhẹ lòng. Tại sao họ không nói nhiều điều lớn lao, nhưng lời họ có sức nặng. Tại sao họ không vội chứng minh gì, mà vẫn khiến người khác tin. Tại sao họ đi qua bao biến động mà lòng không bị vỡ vụn như nhiều người khác. Câu trả lời thường nằm ở một chỗ rất kín: họ là những người cầu nguyện. Không phải cầu nguyện như một nghĩa vụ cho xong. Mà là những người thật sự ở lại với Chúa đủ lâu để ánh mắt của Chúa ngấm vào mắt mình, nhịp của Chúa đi vào tim mình, sự hiền lành của Chúa dạy lại linh hồn mình từ từ. Người cầu nguyện thật không phải lúc nào cũng nói hay về cầu nguyện. Nhưng đời họ có mùi của người đã ở gần Chúa.
Đối với người tận hiến, cầu nguyện không chỉ là đọc những công thức đạo đức, dù kinh nguyện phụng vụ là một kho tàng rất lớn và rất quý. Cầu nguyện sâu hơn thế. Là hiện diện. Là ở đó. Là để mình được Chúa nhìn. Là học nhìn Chúa. Là lắng nghe Lời Người như lắng nghe một tiếng nói dành cho mình chứ không chỉ cho số đông. Là đem ngày sống vào trước Nhà Tạm và để nó lắng xuống. Là không vội chạy đi tìm giải pháp cho mọi xáo trộn trong lòng, nhưng trước hết ở lại để Chúa chạm vào cái gốc của xáo trộn ấy. Là có lúc chỉ ngồi đó không nói được gì nhiều, nhưng vẫn tin rằng chính sự hiện diện nghèo nàn ấy cũng quý trước mặt Chúa. Người đi tu càng đi sâu trong ơn gọi, càng hiểu rằng cầu nguyện không phải trước hết là làm nhiều điều cho đúng cách, mà là cho phép trái tim mình ở trong tầm tay của Chúa.
Có khi niềm vui của người đi tu bắt đầu lớn lên không phải trong những giờ cầu nguyện ngọt ngào, mà דווקא trong những giờ cầu nguyện khô khan nhưng trung tín. Đây là một bí mật lớn. Nếu chỉ cầu nguyện khi thấy thích, khi thấy sốt sắng, khi thấy được nâng đỡ, thì cầu nguyện rất dễ trở thành nơi đi tìm cảm xúc đạo đức hơn là nơi gặp Chúa. Nhưng khi một người tận hiến vẫn đi vào nhà nguyện dù đầu óc phân tán, vẫn cầm sách kinh dù lòng khô, vẫn quỳ trước Nhà Tạm dù chẳng có gì đặc biệt xảy ra, thì từng ngày một, lòng họ được đào sâu. Họ học yêu Chúa không chỉ bằng cảm giác được an ủi, mà bằng sự hiện diện trung thành. Họ học ở lại với Chúa như người bạn ở lại với người bạn mình yêu cả khi không có gì hấp dẫn. Và chính từ kiểu ở lại này, một bình an khác được sinh ra. Không phải bình an của người luôn thấy dễ chịu, mà là bình an của người biết mình đang ở đúng chỗ.
Chỉ ai ở lại lâu với Chúa mới có thứ bình an mà thế gian không cho được. Đây không phải là một câu đạo đức để treo lên cho đẹp. Đây là một sự thật đã được kiểm chứng bởi biết bao cuộc đời thánh thiện âm thầm trong Hội Thánh. Thế gian có thể cho con người phương tiện để giải trí, để giảm áp lực, để tạm quên đau khổ, để cảm thấy mình quan trọng hơn, để được kích thích tinh thần trong chốc lát. Nhưng thế gian không thể cho con người một nơi sâu đủ để nghỉ ngơi khỏi chính mình. Không thể cho một trái tim đang bị xé ra vì quá nhiều lo lắng một điểm tựa tuyệt đối. Không thể cho một linh hồn đã nếm đủ mệt mỏi của kiếp người một sự bình an không phụ thuộc vào việc mọi chuyện có diễn ra như ý hay không. Chỉ Chúa mới cho được điều ấy. Và điều đó không đi vào lòng người như một món quà ném xuống từ xa. Nó đi vào qua tương quan. Qua việc ở lại. Qua sự kiên nhẫn ngày này qua ngày khác giữa người cầu nguyện và Thiên Chúa.
Có những ngày cầu nguyện của người tận hiến chẳng có gì đáng kể theo mắt người ngoài. Chỉ là một giờ chầu lặng. Một bài Tin Mừng đọc đi đọc lại. Một tràng chuỗi lần chậm rãi. Một khoảng ngồi yên trước Thánh Thể. Một thánh lễ sáng rất quen thuộc. Một giờ kinh chiều lặp lại như bao ngày khác. Nhưng chính trong những điều tưởng đơn điệu ấy, Chúa làm những việc sâu không ai thấy. Người làm mềm chỗ cứng. Người soi chỗ tối. Người làm dịu chỗ gắt. Người chữa chỗ rách. Người cắt dần những dây trói vô hình của cái tôi. Người dạy linh hồn biết chậm hơn, lắng hơn, bớt bị kéo đi bởi những dao động tức thời. Và rồi một ngày kia, người tận hiến nhận ra mình đã đổi khác mà không biết từ lúc nào. Điều từng làm mình nổi nóng giờ không còn mạnh như trước. Điều từng khiến mình bồn chồn giờ bớt chi phối hơn. Điều từng làm mình quá lệ thuộc vào cái nhìn của người khác giờ trở nên nhẹ hơn. Đó là hoa trái của cầu nguyện. Không ồn, nhưng thật.
Người đi tu mà không cầu nguyện sâu thì sớm muộn cũng sẽ tìm niềm vui thay thế ở những chỗ khác. Đây là điều rất thực tế. Vì lòng người không thể sống lâu trong khoảng trống. Nếu không kín múc từ Chúa, người ta sẽ kín múc từ công việc, từ vai trò, từ thành tích, từ ảnh hưởng, từ các mối quan hệ, từ việc được cần đến, từ sự công nhận. Và khi những thứ ấy không còn như ý, lòng sẽ dễ nổi loạn, chua chát, mệt mỏi. Còn người tận hiến biết trở về với cầu nguyện thì khác. Họ vẫn làm việc, vẫn phục vụ, vẫn yêu sứ vụ, nhưng không biến sứ vụ thành thần tượng. Họ biết rằng điều giữ mình sống không phải là việc mình làm cho Chúa, mà là Chúa của công việc ấy. Cái này rất quan trọng. Bởi nhiều người đi tu bị kiệt sức không chỉ vì làm nhiều, mà vì làm nhiều mà ít ở với Chúa. Làm nhiều đến mức linh hồn không còn được nuôi. Phục vụ nhiều đến mức tim mình không còn nghe được tiếng của Đấng sai mình đi. Khi đó, công việc dù tốt cũng thành gánh nặng. Chỉ cầu nguyện mới trả lại cho công việc đúng chỗ của nó: hoa trái của sự kết hợp, chứ không phải sự thay thế cho sự kết hợp.
Có một niềm vui rất âm thầm nơi người đi tu là niềm vui được biết mình có chỗ để trở về mỗi ngày. Sau mọi tiếng ồn của bổn phận, sau những va chạm trong cộng đoàn, sau những lo toan sứ vụ, sau những thất vọng với chính mình, sau những gánh nặng không biết kể với ai, vẫn còn một nơi: trước mặt Chúa. Điều này lớn lắm. Rất nhiều người giữa đời có nhà nhưng không có chỗ nghỉ lòng. Có nhiều mối quan hệ nhưng không có nơi nào họ có thể đặt hết con người thật của mình xuống mà không sợ bị hiểu lầm hay bị dùng để đánh giá. Còn người tận hiến, nếu sống cầu nguyện thật, sẽ có một căn phòng thẳm sâu nơi chỉ có mình và Chúa. Ở đó họ không cần tỏ ra mạnh. Không cần phải chỉnh tề cảm xúc. Không cần phải hoàn hảo. Chỉ cần đến như mình là. Và chính sự được đón nhận như mình là trước mặt Chúa này đem lại một bình an rất sâu, rất hiếm.
Niềm vui của người đi tu cũng lớn lên trong cầu nguyện vì chỉ ở đó họ mới dần hiểu được ơn gọi của mình từ bên trong. Nếu không cầu nguyện, ơn gọi dễ bị thu hẹp thành chức năng. Linh mục thành người cử hành các việc đạo. Nữ tu thành người làm công việc phục vụ hay giáo dục. Tu sĩ thành người sống trong cơ cấu cộng đoàn. Nhưng cầu nguyện làm cho mọi sự mở ra từ gốc. Người tận hiến nhớ lại mình được gọi để làm gì, cho ai, bởi ai. Họ nhớ rằng trước khi là người phục vụ, họ là người được yêu. Trước khi là người được sai đi, họ là người được ở với Chúa. Trước khi là người mang Chúa cho kẻ khác, họ là người phải ở trong Chúa. Chính việc trở về với nguồn này làm niềm vui được làm mới. Vì chẳng có gì làm con người vui bằng việc nhớ lại lý do sâu nhất khiến mình sống.
Có những khi một người đi tu bước vào nhà nguyện trong tình trạng rất nặng. Nặng vì một câu nói của ai đó. Nặng vì một hiểu lầm trong cộng đoàn. Nặng vì công việc dồn dập. Nặng vì thấy mình cầu nguyện quá tệ. Nặng vì những cám dỗ nội tâm cũ trở lại. Nặng vì cảm giác mình vô ích. Nhưng sau một thời gian ngồi đó với Chúa, không hẳn mọi vấn đề biến mất, nhưng lòng lại khác. Cái khác đó không phải lúc nào cũng diễn tả được. Nhiều khi không có lời nào đặc biệt từ trời. Không có giải pháp rõ ràng. Không có cảm giác phấn khích. Chỉ là lòng nhẹ hơn một chút. Mọi sự được đặt lại đúng tỷ lệ một chút. Điều làm mình hoảng trước đó bớt quyền lực hơn một chút. Nỗi đau vẫn còn nhưng không còn nuốt trọn mình nữa. Đó là bình an mà thế gian không cho được. Thế gian thường giải quyết đau khổ bằng cách làm người ta quên nó đi tạm thời. Chúa thì không luôn làm ta quên đau, nhưng Người ở trong đau cùng ta, để đau không còn là nơi phá hủy mà trở thành nơi gặp gỡ.
Có lẽ đây là lý do tại sao những người cầu nguyện sâu thường không hấp tấp. Không phải vì họ chậm chạp tự nhiên. Mà vì lòng họ đã học được thói quen đi qua Chúa trước khi đi qua cảm xúc. Họ không lập tức phản ứng theo cái tôi mỗi khi bị đụng. Họ không vội vàng kết luận mọi sự theo nỗi sợ. Họ không dễ bị kéo đi bởi lời khen chê. Vì ở lại lâu với Chúa làm tâm hồn con người có một trục khác. Một điểm quy chiếu khác. Một nhịp khác. Và đó là một hồng ân rất lớn cho đời tận hiến. Bởi đời tận hiến không thể bền nếu nội tâm luôn chạy theo sóng cảm xúc. Chỉ cầu nguyện mới cho linh hồn một độ lắng đủ để phân định, một độ sâu đủ để đứng yên, một độ mềm đủ để không trở thành cứng cỏi và cay nghiệt.
Người đi tu cũng lớn lên trong niềm vui nhờ cầu nguyện vì cầu nguyện giúp họ thấy Chúa trong những điều nhỏ. Một người không cầu nguyện thường chỉ thấy ngày sống là chuỗi công việc. Một người cầu nguyện lại có thể thấy trong cùng một ngày ấy biết bao lần Chúa ghé qua. Một lời Kinh Thánh chạm vào đúng chỗ đau của mình. Một ánh mắt của người nghèo làm mình thức tỉnh. Một sự cố bất ngờ dạy mình buông ý riêng. Một lời xin lỗi của anh em sau va chạm. Một cơn mưa chiều sau ngày nắng gắt. Một giờ chầu rất khô nhưng lại làm mình khiêm tốn hơn. Một lần xưng tội không phải để làm cho đúng luật, mà thật sự được tháo gỡ. Những người ở lại lâu với Chúa sẽ thấy đời không còn chỉ là một mặt phẳng. Nó có chiều sâu. Có ý nghĩa. Có dấu chân của Thiên Chúa. Và khi nhìn đời như thế, niềm vui cũng đổi khác. Nó không còn lệ thuộc vào những biến cố lớn. Nó có thể nảy lên từ những điều rất bé, rất kín, rất đơn sơ.
Có khi người ta hỏi: cầu nguyện nhiều như vậy có làm người đi tu xa đời không? Câu trả lời là nếu cầu nguyện thật, không. Cầu nguyện giả có thể làm người ta xa đời, vì nó đóng mình trong một thế giới đạo đức riêng. Nhưng cầu nguyện thật lại làm người ta gần đời hơn theo cách của Chúa. Vì ở gần Chúa, người ta thấy con người rõ hơn, thương con người hơn, bớt phán xét hơn, biết kiên nhẫn hơn, biết lắng nghe hơn. Người không cầu nguyện có thể rất năng động, nhưng nhiều khi lòng dễ thô. Dễ nóng. Dễ làm việc cho hiệu quả hơn là cho con người. Còn người ở lại lâu với Chúa, nếu thật sự để Chúa uốn mình, sẽ dần mang lấy trái tim của Chúa: trái tim biết cúi xuống, biết chờ, biết xót thương, biết không dập tắt tim đèn còn khói. Và khi một người đi tu bắt đầu sống được như thế, họ sẽ cảm thấy một niềm vui sâu: niềm vui của việc được nên giống Chúa hơn từng chút một.
Có một nguy cơ rất lớn trong đời tận hiến là biến cầu nguyện thành nghĩa vụ trống. Vẫn giữ giờ. Vẫn có mặt. Vẫn đọc đủ lời. Nhưng lòng lại ở nơi khác. Và rồi người ta tưởng như thế là mình vẫn đang ổn. Thật ra không. Vì cầu nguyện không phải chỉ là đi qua một khung giờ, mà là để trái tim mình thực sự gặp Chúa. Dĩ nhiên, không phải lúc nào cũng có thể cầu nguyện với sự tập trung trọn vẹn. Không ai làm được điều đó mãi. Nhưng có một khác biệt lớn giữa sự phân tán của người vẫn thật lòng muốn ở với Chúa và sự nguội lạnh của người chỉ giữ hình thức. Người tận hiến phải luôn xin ơn để mình không đánh mất cái lõi này. Vì ngay cả khi đang làm rất đúng mọi nề nếp, nếu không còn khao khát gặp Chúa, niềm vui sẽ cạn rất nhanh. Ngược lại, ngay cả khi cầu nguyện còn vụng về, còn khô, còn tán loạn, nhưng lòng vẫn thật sự muốn ở lại với Chúa, thì ơn gọi vẫn còn lửa.
Niềm vui của người đi tu lớn lên từng ngày trong cầu nguyện cũng vì cầu nguyện giúp họ sống lại mọi biến cố dưới ánh sáng vĩnh cửu. Có những điều nếu chỉ nhìn bằng mắt thường thì rất dễ nản. Một cộng đoàn có va chạm. Một sứ vụ không kết quả như mong muốn. Một người mình thương mà không thay đổi. Một kế hoạch mình chuẩn bị kỹ lại đổ vỡ. Một nỗi yếu đuối cũ cứ tái đi tái lại. Nếu chỉ nhìn bằng lý trí hay tâm trạng, những điều ấy làm người ta mỏi và buồn. Nhưng trong cầu nguyện, người tận hiến học nhìn mọi sự dưới mắt Chúa. Không phải để phủ nhận đau khổ. Mà để đặt đau khổ vào một khung lớn hơn. Một khung có quan phòng. Có thanh luyện. Có ý nghĩa vượt quá cái thấy trước mắt. Người ấy bắt đầu hiểu rằng có những thất bại là nơi Chúa làm việc sâu hơn thành công. Có những chậm trễ là nơi Chúa dạy mình tín thác. Có những khô khan là nơi Chúa giải phóng mình khỏi ham tìm an ủi. Có những vấp ngã là nơi Chúa dạy mình khiêm nhường. Khi thấy được như thế, lòng người không còn chỉ bị nhấn chìm bởi mặt nổi của biến cố nữa. Và từ đó, bình an lớn lên.
Chỉ ai ở lại lâu với Chúa mới hiểu rằng bình an thật không phải là khi mọi chuyện dễ, mà là khi giữa chuyện không dễ, lòng vẫn không rời khỏi Chúa. Bình an thật không phải là không còn chiến đấu, mà là có một điểm sâu bên trong không bị bão lấy mất. Bình an thật không phải là lúc nào cũng rõ đường, mà là dù chưa rõ hết, vẫn có thể bước. Đây chính là bình an mà thế gian không cho được. Vì thế gian chỉ cho con người những điều kiện để dễ chịu. Còn Chúa cho con người chính Người. Và khi một linh hồn đã bắt đầu nếm chính Chúa trong cầu nguyện, thì mọi niềm vui khác đều tìm được đúng vị trí của nó. Không bị loại bỏ. Nhưng không còn là trung tâm nữa.
Có những vị thánh lớn của Hội Thánh, và cũng có biết bao linh hồn tận hiến vô danh, không để lại tác phẩm gì, không làm những việc lẫy lừng gì, nhưng đời họ có chiều sâu khiến người khác đứng gần cũng được nâng lên. Họ không gây ấn tượng bằng vẻ ngoài, mà bằng một sự bình an thấm. Bình an ấy không tự nhiên có. Nó được chưng cất từ hàng ngàn giờ cầu nguyện trung tín, từ vô số lần trở về với Chúa sau phân tán, từ biết bao buổi sáng dậy sớm, biết bao giờ chầu thinh lặng, biết bao mùa khô không bỏ kinh nguyện, biết bao lần để Lời Chúa cắt vào tim mình rồi chữa lành mình. Đó là cái giá đẹp của đời tận hiến. Và đó cũng là con đường làm cho niềm vui của người đi tu không tàn theo năm tháng, nhưng ngược lại, càng về sau càng sâu hơn.
Nhiều người trẻ sợ sự đều đặn của đời tu, sợ giờ kinh, sợ nề nếp cầu nguyện. Họ nghĩ như thế sẽ làm đời mình mất tự do. Nhưng thật ra, khi yêu đủ sâu, người ta sẽ hiểu: những nhịp đều đặn ấy không phải xiềng xích, mà là nhịp tim. Không phải để bóp chết sự sống, mà để giữ sự sống không tản đi. Không phải để biến con người thành máy đạo đức, mà để tạo ra những không gian bền vững cho tình yêu lớn lên. Không ai yêu ai thật mà chỉ gặp nhau khi thuận tiện. Tình yêu cần giờ gặp, cần sự ở lại, cần nhịp đều. Với Chúa cũng vậy. Người tận hiến không lớn lên nhờ những lúc hứng thì cầu nguyện nhiều, chán thì bỏ qua. Họ lớn lên nhờ những ngày bình thường, những buổi cầu nguyện trung thành tưởng chẳng có gì đặc biệt, nhưng chính chúng âm thầm tạo ra chiều sâu. Và niềm vui lớn lên ở đó.
Vì thế, nếu hỏi niềm vui của người đi tu lớn lên ở đâu, thì phải trả lời: trong nhà nguyện nhiều hơn người ngoài tưởng; trong những giờ thinh lặng nhiều hơn những hoạt động ồn ào; trong Lời Chúa được nhai đi nhai lại nhiều hơn trong những bài nói hùng hồn; trong việc ở lại hơn trong việc chạy đi; trong mối tương quan sâu hơn trong hiệu quả bề ngoài. Chính nơi cầu nguyện, người tận hiến nhận lại mình mỗi ngày. Chính ở đó, họ học yêu Chúa không theo tâm trạng. Chính ở đó, họ tìm thấy năng lực để yêu người khác mà không cạn kiệt. Chính ở đó, họ được nhắc rằng mình không chỉ là người làm việc cho Chúa, mà là người thuộc về Người. Và chính ở đó, thứ bình an mà thế gian không cho được đi vào tim họ như sương thấm vào đất.
Chương này muốn nói thật dịu dàng nhưng cũng thật rõ: ai muốn sống vui trong đời dâng hiến mà xem nhẹ cầu nguyện thì đang tự cắt đứt nguồn vui của mình. Có thể họ vẫn tồn tại một thời gian. Có thể họ vẫn hoàn thành công việc. Có thể họ vẫn giữ được hình thức. Nhưng linh hồn sẽ không nở. Trái lại, ai trung tín ở lại lâu với Chúa, dù chậm, dù khô, dù còn nhiều phân tán, thì từng ngày một, niềm vui sẽ lớn lên trong họ theo cách rất bền. Không phải niềm vui rực rỡ của cảm xúc nhất thời, mà là niềm vui của một gốc rễ đang đi sâu. Của một trái tim đang tìm được nhà. Của một đời người tuy có nhiều thử thách, nhưng không còn trôi vô định. Của một linh hồn biết rằng sau tất cả mọi chuyển động của đời sống, vẫn có một Đấng đang chờ mình mỗi ngày, để ban cho mình điều quý nhất mà thế gian không thể sản xuất, không thể mua, không thể hứa thật: bình an.
Và có lẽ, đến cuối cùng, niềm vui của người đi tu không lớn lên vì họ hiểu hết về Chúa, mà vì họ ở lại đủ lâu để để cho Chúa hiểu hết về mình, ôm lấy mình, thanh luyện mình, và dạy mình sống bằng chính sự sống của Người. Từ chỗ đó, một nụ cười khác xuất hiện. Một sự lặng khác xuất hiện. Một độ mềm khác xuất hiện. Một thứ vững khác xuất hiện. Không phải vững vì mình mạnh. Mà vững vì mình đã ở lâu trong Đấng mạnh hơn mình. Không phải bình an vì đời bớt bão. Mà bình an vì bão không còn là chủ cuối cùng nữa. Và đó là lý do vì sao người đi tu thật sự, dù đi qua bao mùa nắng gió, vẫn có thể âm thầm mà sáng: vì họ đã ở lại lâu với Chúa, và chỉ những ai ở lại lâu như thế mới mang trong tim thứ bình an mà thế gian không cho được.
Chương 5
NGƯỜI ĐI TU KHÔNG MẤT TÌNH YÊU, NHƯNG ĐƯỢC MỜI GỌI YÊU RỘNG HƠN, SÂU HƠN, VÀ TINH SẠCH HƠN TRONG TRÁI TIM CỦA ĐỨC KITÔ
Có một trong những hiểu lầm lớn và dai dẳng nhất về đời dâng hiến, đó là người ta nghĩ rằng đi tu nghĩa là từ bỏ tình yêu. Từ bỏ việc yêu một người. Từ bỏ một mái ấm. Từ bỏ cảm giác được thuộc về ai đó theo kiểu rất gần, rất riêng, rất người. Và từ đó, nhiều người kết luận rất nhanh: đời đi tu chắc là một đời khô. Một đời thiếu hơi ấm. Một đời phải ép tim mình lại. Một đời phải cắt đi phần dịu dàng nhất, mềm nhất, người nhất của bản thân. Có người thậm chí sợ ơn gọi chỉ vì nghĩ rằng nếu đi tu, mình sẽ phải trở thành một con người không còn được quyền rung động, không còn được quyền thương ai sâu đậm, không còn được quyền sống với chiều kích tình cảm rất tự nhiên của con người.
Nhưng nếu hiểu như thế, người ta đã hiểu sai ngay từ gốc. Người đi tu không mất tình yêu. Người đi tu chỉ không sống tình yêu theo cùng một hình thức như người bước vào hôn nhân. Và cái “không sống theo cùng một hình thức” đó không có nghĩa là nghèo đi, lạnh đi, hay chết đi. Nếu sống đúng, đời dâng hiến không làm trái tim con người bé lại, mà làm nó lớn ra. Không làm nó cạn, mà làm nó sâu hơn. Không làm nó chai đi, mà làm nó được thanh luyện để yêu theo một cách khác: rộng hơn, sâu hơn, và tinh sạch hơn trong chính trái tim của Đức Kitô.
Điều này cần được nói thật kỹ, vì nhiều người chỉ nhìn vào bề mặt của lời khấn khiết tịnh mà thấy trước hết một điều bị từ bỏ. Và đúng, có một sự từ bỏ rất thật. Người dâng hiến từ bỏ khả năng lập gia đình, từ bỏ việc thuộc về một người theo giao ước hôn nhân, từ bỏ niềm vui có con cái theo huyết nhục, từ bỏ một kiểu thân mật riêng tư mà Chúa ban cho nhiều người trong bí tích hôn phối. Không cần tô màu để làm nhẹ điều đó. Đó là một từ bỏ lớn. Là một hy sinh thật. Là một cánh cửa được khép lại thật sự. Nếu ai bước vào đời tận hiến mà không hiểu điều này, không nhìn thẳng vào điều này, thì rất dễ sống ảo tưởng. Nhưng điều cần nói tiếp ngay sau đó là: cánh cửa ấy khép lại để một không gian khác mở ra. Không phải để trái tim bị bỏ trống, mà để trái tim được dành cho một cách yêu khác. Không phải để tình yêu bị phủ nhận, mà để tình yêu được mở khỏi kiểu chiếm hữu tự nhiên mà đi vào một chiều kích phổ quát hơn.
Người đi tu không được mời gọi yêu ít hơn, mà yêu nhiều hơn. Không được mời gọi yêu cạn hơn, mà yêu sâu hơn. Không được mời gọi yêu một cách nhạt nhòa, chung chung, vô cảm, mà yêu thật hơn nhưng tinh sạch hơn. Tình yêu ấy không dễ, vì nó đòi con người phải đi qua thanh luyện. Một người sống đời hôn nhân có thể dồn trái tim mình cho một người, cho một gia đình, cho những liên hệ thân thuộc và cụ thể. Đó là một vẻ đẹp rất lớn. Còn người tận hiến được mời gọi để trái tim mình thuộc trọn về Chúa, và từ chỗ thuộc trọn ấy, họ học yêu rất nhiều người mà không biến ai thành tài sản riêng của mình. Đây là một mầu nhiệm rất đẹp nhưng cũng rất đòi hỏi. Vì con người tự nhiên thích yêu cái gì thuộc về mình, gần với mình, đáp lại mình, làm mình thấy mình được chọn. Còn đời dâng hiến lại kéo người ta ra khỏi vòng tròn tự nhiên ấy để tập yêu theo cách của Đức Kitô: yêu những người không phải của mình mà vẫn trở nên của mình trong ân sủng; yêu những người không đáp lại mà vẫn thương; yêu những người khó yêu mà không loại họ ra khỏi trái tim.
Có lẽ nhiều người chưa từng thật sự nghĩ rằng trái tim của Đức Kitô là mẫu gốc của mọi đời dâng hiến. Người tận hiến không chỉ sống vài lời khấn như những nguyên tắc đạo đức. Họ được mời gọi đi vào chính cách Đức Kitô yêu. Mà Đức Kitô yêu thế nào? Người yêu từng người rất cụ thể, rất cá vị, rất gần, nhưng không giữ riêng ai cho mình. Người yêu đám đông và cũng yêu từng khuôn mặt. Người yêu người bệnh, người tội lỗi, người nghèo, người bị loại trừ, người phản bội, người yếu đuối, người trẻ, người già. Người cúi xuống trước những linh hồn rách nát, nhưng không bao giờ dùng tình yêu như cách sở hữu. Tình yêu của Người vừa cháy bỏng, vừa tự do. Vừa dịu dàng, vừa thanh sạch. Vừa gần gũi, vừa hoàn toàn quy hướng về Chúa Cha. Người đi tu được mời gọi bước vào chính dòng chảy ấy. Không phải bằng sức riêng. Cũng không phải bằng một quyết tâm lạnh lùng để triệt tiêu cảm xúc. Nhưng bằng việc để trái tim mình dần dần được uốn theo trái tim Chúa.
Người đi tu không mất khả năng rung động. Ngược lại, nếu sống đúng, họ còn rung động sâu hơn. Họ đau trước nỗi đau của người khác. Họ biết thương một người trẻ lạc hướng. Họ biết xót một người già cô độc. Họ biết lặng người trước một em bé không được yêu thương. Họ biết thao thức cho một linh hồn nguội lạnh. Họ biết vui với niềm vui rất nhỏ của một người nghèo được nâng dậy. Họ biết nhớ những ai mình đã gặp, đã nghe, đã ôm trong lời cầu nguyện. Một trái tim tận hiến mà không còn biết rung động thì không phải là trái tim đã được thanh luyện, mà rất có thể là trái tim đã mệt, đã khô, đã tự vệ quá lâu đến mức đóng lại. Còn trái tim của một người thật sự sống đời thánh hiến là một trái tim rất sống, rất biết thương, rất biết đau, nhưng đồng thời biết đặt tất cả những rung động ấy vào trong Chúa, để chúng không lạc hướng, không chiếm chỗ của Chúa, không kéo mình ra khỏi tự do nội tâm.
Đây là chỗ rất tinh tế. Người đi tu không phải là người không còn tình cảm. Người đi tu vẫn có trái tim. Vẫn có những gần gũi dễ nảy sinh. Vẫn có những người mình quý hơn, hiểu hơn, thấy hợp hơn, thương hơn. Đó là điều rất người. Vấn đề không phải là phủ nhận điều ấy như thể mình là đá. Vấn đề là đem tất cả vào trước mặt Chúa để nó được soi sáng, được thanh luyện, được đặt vào đúng chỗ. Một tình cảm trong đời tận hiến không xấu chỉ vì nó sâu. Cái quyết định là nó dẫn mình đi đâu. Nó làm mình tự do hơn để yêu Chúa và yêu tha nhân hay làm mình co lại trong một tương quan riêng tư. Nó làm mình quảng đại hơn hay chiếm hữu hơn. Nó làm mình sống chân thật hơn hay bắt đầu sống hai mặt. Nó giúp mình trưởng thành hơn trong lòng hiến dâng hay khiến mình muốn giữ một khoảng riêng ngoài Chúa. Người tận hiến trưởng thành không phải là người không bao giờ có những rung động sâu, mà là người dám đặt mọi rung động ấy vào ánh sáng của Chúa để không gì chiếm mất trung tâm nữa.
Người đi tu được mời gọi yêu rộng hơn. Nghĩa là gì? Nghĩa là trái tim không còn khép lại quanh một số ít người thuộc về “vùng riêng” của mình. Nghĩa là mình học nhìn người khác không qua tiêu chuẩn dễ thương hay không dễ thương, hợp hay không hợp, có lợi cho mình hay không, mà qua ánh mắt của Chúa. Nghĩa là người tận hiến không thể chỉ dành năng lượng yêu thương cho vài người mình quý, rồi đóng lòng với phần còn lại của dân Chúa. Nghĩa là họ phải học có chỗ trong tim cho cả những người làm mình mỏi. Cả những người đến với mình không đúng lúc. Cả những người lặp đi lặp lại một lỗi lầm. Cả những người vụng về trong cách cư xử. Cả những người chẳng đem lại điều gì hấp dẫn ngoài một sự thật đơn giản: họ cũng là con Thiên Chúa. Đây là một kiểu yêu rất khó. Nhưng cũng rất đẹp. Vì nó làm trái tim người tận hiến thoát khỏi não trạng lựa chọn theo bản năng mà bước vào chiều rộng của Tin Mừng.
Một linh mục có thể vừa dâng lễ cho cả cộng đoàn, vừa âm thầm nhớ đến một người đang tuyệt vọng. Một nữ tu có thể vừa chăm sóc nhiều em nhỏ, vừa mang trong tim một bà cụ đau bệnh đang chờ mình ghé qua. Một tu sĩ có thể sống giữa bao trách nhiệm, nhưng vẫn dành chỗ trong lòng cho những người chẳng ai nhớ đến. Tình yêu rộng hơn của người tận hiến không phải là kiểu yêu chung chung, xã giao, phát tán. Nó là tình yêu có sức chứa. Có thể đón nhiều người vào trong mà không cần sở hữu họ. Có thể cho đi mà không đòi buộc người khác phải đáp đúng theo điều mình mong. Có thể hiện diện rất thật trong đời người khác, nhưng vẫn để họ hoàn toàn thuộc về Chúa chứ không bị ràng vào mình.
Người đi tu cũng được mời gọi yêu sâu hơn. Không phải thứ sâu của cảm xúc dày đặc, mà là chiều sâu của một trái tim biết đi vào phần thật nhất của đời người. Thế gian có nhiều kiểu gần gũi, nhưng không phải cái gần nào cũng sâu. Có những tương quan rất thân mà vẫn chỉ ở tầng bề mặt. Nói chuyện nhiều, cười nhiều, gặp nhau nhiều, nhưng không chạm được vào linh hồn nhau. Còn người tận hiến, nếu sống trong Chúa, có thể yêu sâu theo một cách rất khác. Họ có thể lắng nghe người khác ở tầng mà nhiều người không đủ kiên nhẫn để ở lại. Họ có thể ở bên cạnh một người đau khổ mà không vội đưa ra lời khuyên rẻ tiền. Họ có thể nhìn xuyên qua lớp cáu gắt, chống đối, hỗn độn của người khác để thấy một vết thương đang kêu cứu. Họ có thể đồng hành với một linh hồn nhiều năm mà không ép kết quả. Họ có thể cầu nguyện cho một người rất lâu kể cả khi người ấy chẳng biết. Đó là tình yêu sâu. Không phải sâu vì nó chiếm nhiều cảm xúc, mà vì nó chạm được vào phần đời mà người ta thường giấu kín nhất.
Tình yêu sâu hơn của người đi tu còn là yêu con người không chỉ ở hiện tại dễ thấy, mà trong viễn tượng cứu độ. Người tận hiến không chỉ thương một người vì người đó đáng thương. Họ còn thao thức cho phần rỗi của người ấy. Họ muốn người ấy được sống, được chữa lành, được hòa giải với Chúa, được nên thánh. Đây là điều rất đặc biệt. Vì nhiều kiểu yêu của thế gian chỉ dừng ở việc làm cho người kia thấy dễ chịu hơn. Còn tình yêu trong trái tim Đức Kitô luôn muốn điều lớn hơn: muốn người kia được cứu, được tự do, được sống trong sự thật. Chính vì thế, tình yêu của người tận hiến không phải lúc nào cũng mềm theo kiểu chiều ý. Có khi tình yêu ấy phải nói lời khó nghe. Có khi phải sửa dạy. Có khi phải từ chối một sự lệ thuộc không lành mạnh. Có khi phải giữ khoảng cách cần thiết để bảo vệ tự do cho cả hai bên. Có khi phải chấp nhận bị hiểu lầm để người kia không dính chặt vào mình. Tình yêu sâu không phải là tình yêu làm cho người khác nghiện sự hiện diện của mình. Tình yêu sâu là tình yêu đưa người khác về gần Chúa hơn.
Người đi tu còn được mời gọi yêu tinh sạch hơn. Đây là điểm rất cốt lõi. Tinh sạch không chỉ là giữ mình khỏi những sa ngã cụ thể về xác thịt, dù điều đó rất quan trọng. Tinh sạch sâu hơn nhiều. Đó là yêu mà không tìm mình. Yêu mà không âm thầm đòi được đáp lại theo kiểu nuôi cái tôi. Yêu mà không dùng người khác để lấp khoảng trống của mình. Yêu mà không biến sứ vụ thành nơi tìm cảm giác mình quan trọng. Yêu mà không lấy lòng tốt của mình làm vốn để ràng buộc người khác. Yêu mà không trộn quá nhiều bản năng sở hữu vào trong những cử chỉ thiêng liêng. Nói thật, đây là một cuộc chiến suốt đời. Không ai đạt tới ngay. Bởi trái tim con người rất phức tạp. Ngay cả khi ta nghĩ mình đang yêu rất đẹp, rất trong, rất vị tha, vẫn có thể có những sợi nhỏ của cái tôi len vào mà mình không biết. Chỉ có cầu nguyện, xét mình, đời sống bí tích, sự hướng dẫn thiêng liêng, và lòng khiêm tốn thật mới giúp người tận hiến dần dần đi vào sự tinh sạch này.
Yêu tinh sạch hơn không làm tình yêu bớt ấm. Trái lại, nó làm tình yêu trở nên đáng tin hơn. Có những tình yêu rất nồng nhưng làm ngột. Có những chăm sóc rất chu đáo nhưng khiến người khác bị mắc nợ cảm xúc. Có những gần gũi tưởng là đẹp nhưng âm thầm bóp méo tự do của nhau. Tình yêu tinh sạch thì khác. Nó cho người kia không gian để thở. Nó không ép người kia phải đáp ứng kỳ vọng cảm xúc của mình. Nó vui khi người kia lớn lên ngay cả khi điều đó có nghĩa là người kia bớt lệ thuộc vào mình. Nó hiện diện thật nhưng không chiếm chỗ của Thiên Chúa trong đời người kia. Đó là một vẻ đẹp rất giống Đức Kitô. Người yêu con người đến cùng, nhưng không trói ai vào Người bằng sự thao túng. Người gọi, Người mời, Người hiến mình, Người chờ, Người khóc, Người tha thứ, nhưng Người vẫn hoàn toàn tự do và làm cho người khác cũng được tự do.
Có một nỗi sợ rất người nơi nhiều người trẻ khi nghĩ tới ơn gọi thánh hiến: nếu con đi tu, trái tim con rồi sẽ ra sao? Con có còn được sống thật với phần mềm yếu, dịu dàng, khát khao yêu thương nơi mình không? Hay con phải trở thành một người khô cứng mới trung thành được? Câu trả lời là không. Chúa không gọi con đánh mất trái tim. Chúa gọi con trao trái tim ấy cho Người để Người làm nó lớn hơn. Không phải triệt tiêu nó, mà cứu nó khỏi những gì làm nó nhỏ lại. Khỏi sự ích kỷ. Khỏi nhu cầu chiếm hữu. Khỏi nỗi đói được bù đắp bằng mọi giá. Khỏi việc dùng tình yêu để giữ người khác cho mình. Khỏi việc lẫn lộn giữa yêu thương và kiểm soát. Khỏi việc lấy rung động làm chuẩn cuối cùng của sự thật. Khi trái tim được Chúa thanh luyện như thế, nó không chết. Nó trở nên đẹp hơn. Mềm hơn mà mạnh hơn. Dịu hơn mà tự do hơn. Có khả năng ôm nhiều người hơn mà không bị xé nát.
Người đi tu không mất tình yêu, bởi chính đời dâng hiến, nếu sống đúng, là một mối tình lớn. Không phải một ý tưởng. Không phải một dự án. Không phải một lối sống đạo đức đẹp. Mà là một mối tình giữa linh hồn và Đức Kitô. Và từ mối tình trung tâm ấy, mọi tình yêu khác được sắp xếp lại. Nếu không có điều này, lời khấn khiết tịnh sẽ dễ trở thành một cái khung khô. Nhưng nếu thật sự yêu Chúa, lời khấn ấy trở thành một không gian để yêu nhiều hơn chứ không phải ít hơn. Một người càng ở gần Chúa thật, càng có khả năng yêu người khác đúng hơn. Vì họ bớt đòi người khác phải làm Chúa cho mình. Họ bớt bắt người khác lấp đầy những thiếu thốn sâu nhất. Họ biết chỉ một mình Chúa là nền, còn mọi tương quan khác đều phải được sống trong Người, qua Người, vì Người.
Điều này không có nghĩa là người tận hiến không bao giờ bị giằng co. Có chứ. Có những lúc họ thấy lòng mình nghiêng quá về một ai đó. Có những lúc họ nhận ra mình đang tìm một chỗ dựa cảm xúc ngoài Chúa. Có những lúc họ thấy một tương quan làm mình vui quá mức hoặc đau quá mức. Có những lúc họ muốn giữ ai đó gần mình hơn điều cần thiết. Đây là những lúc rất cần ánh sáng và lòng trung thực. Không phải để kết án bản thân ngay, nhưng để quay về với trung tâm. Để hỏi: Chúa đang ở đâu trong điều này? Tình yêu này đang làm con tự do hơn hay lệ thuộc hơn? Nó đang mở con ra cho sứ vụ rộng hơn hay kéo con vào một vòng riêng? Nó đang làm con nên giống Đức Kitô hơn hay đang nuôi một cơn đói cảm xúc mà con chưa dám nhìn? Người tận hiến trưởng thành là người không giả vờ mình không có những chuyển động ấy, nhưng cũng không để chúng dẫn mình đi trong bóng tối. Họ dám đem chúng ra ánh sáng. Và chính như thế, tình yêu của họ dần tinh sạch hơn.
Có một vẻ đẹp rất lớn nơi những người tận hiến đã sống đủ lâu với Chúa: họ trở thành những con người rất biết thương mà không gây nợ. Ở gần họ, người khác cảm thấy được đón nhận mà không bị nắm giữ. Được lắng nghe mà không bị chi phối. Được nâng đỡ mà không bị cột vào. Được yêu thương mà vẫn được tự do. Đây là hoa trái của một trái tim đã được Chúa luyện lâu năm. Trái tim ấy không còn vội kéo mọi thứ về mình. Không cần phải có vị trí trung tâm trong đời người khác. Không cần phải được yêu lại để mới tiếp tục cho đi. Họ có thể đau, nhưng không cay. Có thể nhớ, nhưng không chiếm. Có thể gần, nhưng không lẫn lộn. Có thể cho rất nhiều, nhưng sau cùng vẫn trao tất cả lại cho Chúa. Những con người như thế rất đẹp. Và họ chính là câu trả lời sống động cho thế giới rằng: đi tu không làm người ta mất tình yêu. Đi tu, nếu sống đúng, làm người ta học yêu ở một trình độ khác.
Nhiều người giữa đời khổ không phải vì họ không có tình yêu, mà vì tình yêu của họ lẫn quá nhiều nỗi sợ, quá nhiều đòi hỏi, quá nhiều mong kiểm soát, quá nhiều tổn thương chưa lành. Người tận hiến cũng không miễn trừ khỏi những điều ấy. Nhưng họ được trao một con đường đặc biệt để cho tình yêu của mình đi qua lửa. Lửa của cầu nguyện. Lửa của đời sống chung. Lửa của từ bỏ. Lửa của những lần phải thắng mình. Lửa của thinh lặng. Lửa của sự thiếu thốn không được lấp ngay. Và chính qua lửa ấy, tình yêu trở nên trong hơn. Không phải mất cảm giác. Mà là bớt lệ thuộc vào cảm giác. Không phải mất sự nồng cháy. Mà là nồng cháy mà không đốt hỏng. Không phải mất sự gần gũi. Mà là gần gũi trong chân lý và tự do. Không phải mất trái tim. Mà là trái tim được giải thoát khỏi những hình thức yêu làm nó nô lệ.
Người đi tu được mời gọi yêu trong trái tim của Đức Kitô. Điều đó có nghĩa là gì trong thực tế? Nghĩa là mỗi ngày họ phải xin cho tim mình bớt là tim của một cái tôi đang thiếu, và trở thành tim của một người đang hiến. Bớt hỏi “ai làm con được yêu đủ,” và học hỏi “hôm nay con có thể làm dấu chỉ tình yêu của Chúa cho ai.” Bớt lo giữ cho mình không tổn thương chút nào, và học để tổn thương không làm mình ngừng yêu. Bớt dùng tình yêu để tìm căn tính, và học lấy căn tính từ việc mình là của Chúa. Bớt nhìn người khác như câu trả lời cuối cùng cho nỗi cô đơn của mình, và học nhìn họ như những người được Chúa trao để mình phục vụ, nâng đỡ, cầu nguyện, đồng hành. Khi sống như thế, tình yêu không nghèo đi. Nó được đặt đúng chỗ. Và khi tình yêu ở đúng chỗ, niềm vui của ơn gọi cũng trở nên rất sâu.
Có thể nói, một trong những niềm vui lớn nhất của đời tận hiến là niềm vui của trái tim được giải phóng để yêu theo cách của Tin Mừng. Không còn bị bó chặt trong nhu cầu được sở hữu. Không còn phải canh giữ xem người kia có còn dành phần ưu tiên cho mình không. Không còn phải khổ vì những tính toán hơn thua của tình cảm loài người. Không còn phải xây cả thế giới nội tâm quanh một tương quan duy nhất. Nhưng trái tim ấy được mở ra cho Thiên Chúa, và trong Thiên Chúa, được mở ra cho rất nhiều người. Vẫn biết gắn bó, vẫn biết đau, vẫn biết nhớ, vẫn biết thương, nhưng tất cả đều đi qua một trung tâm lớn hơn: Đức Kitô. Đây là niềm vui rất tinh tế. Người ngoài khó thấy. Nhưng ai sống nó thì biết: tự do của trái tim là một hồng ân lớn.
Tuy vậy, không nên lãng mạn hóa. Yêu rộng hơn, sâu hơn, tinh sạch hơn không phải là điều xảy ra một lần là xong. Nó là hành trình cả đời. Có lúc tiến, có lúc lùi. Có lúc tưởng mình đã rất tự do, rồi một biến cố nhỏ cho thấy mình vẫn còn dính. Có lúc nghĩ mình yêu vô vị lợi, rồi một phản ứng âm thầm cho thấy cái tôi vẫn còn muốn được đáp lại. Nhưng không sao. Chính trong hành trình ấy, người tận hiến học khiêm tốn, học trở về, học xin ơn, học đừng tin vào sức riêng. Và chính vì đó là hành trình thật, nên vẻ đẹp của nó cũng thật. Một trái tim càng được thanh luyện, càng bớt oán trách, càng bớt đòi hỏi, càng có sức ôm lấy cuộc đời trong một sự dịu dàng không làm mất sự thật.
Cuối cùng, có lẽ phải nói điều này với người trẻ đang sợ rằng đi tu là mất đi khả năng yêu sâu: không, đi tu không làm con mất đi khả năng yêu. Nếu Chúa thật sự gọi con, Người không lấy khỏi con trái tim. Người chỉ xin con trao trái tim ấy cho Người để Người dạy con yêu theo cách lớn hơn bản năng tự nhiên. Có thể con sẽ không có một người để gọi là chồng, là vợ, theo nghĩa đời thường. Nhưng con sẽ có rất nhiều người để thương trong Chúa. Có thể con sẽ không có con cái theo huyết nhục. Nhưng con có thể sinh ra biết bao người trong ân sủng. Có thể con sẽ phải từ bỏ một số nét đẹp rất cụ thể của đời sống hôn nhân. Nhưng con cũng sẽ được mở vào một vẻ đẹp khác: vẻ đẹp của trái tim không khép lại trong “của riêng mình,” mà trở nên nơi nương náu cho nhiều người. Và nếu con trung thành đi hết con đường ấy với Chúa, con sẽ không trở thành một con người thiếu tình yêu. Trái lại, con sẽ trở thành một con người được tình yêu của Đức Kitô nới rộng đến mức chính con cũng không ngờ.
Vì thế, chương này muốn nói một điều rất đơn sơ nhưng rất sâu: người đi tu không mất tình yêu. Người đi tu được mời gọi để tình yêu của mình được cứu, được thanh luyện, được mở rộng, và được tháp vào trái tim của Đức Kitô. Từ đó, họ học yêu không chỉ bằng bản năng, mà bằng ân sủng. Không chỉ bằng nhu cầu, mà bằng hiến dâng. Không chỉ bằng cảm xúc, mà bằng trung tín. Không chỉ một vài người dễ yêu, mà cả những người khó yêu. Không chỉ ở chiều ngang của tương quan loài người, mà trong chiều dọc của giao ước với Thiên Chúa.
Và đó chính là một trong những niềm vui sâu nhất của đời dâng hiến: được thấy trái tim mình, thay vì khép lại, lại lớn dần lên trong Chúa. Được thấy mình vẫn biết thương, nhưng thương đúng hơn. Vẫn biết đau, nhưng đau sạch hơn. Vẫn biết gắn bó, nhưng gắn bó trong tự do. Vẫn biết dịu dàng, nhưng dịu dàng có sức cứu chứ không có sức trói. Và dần dần, sau bao năm tháng, chính đời sống ấy trở thành một lời chứng âm thầm mà mạnh mẽ cho thế giới: rằng có một cách yêu không chiếm hữu mà vẫn rất sâu; có một cách sống không lập gia đình mà vẫn đầy sinh lực yêu thương; có một trái tim không thuộc riêng về một người nào trên mặt đất, nhưng chính vì thuộc trọn về Chúa, lại có khả năng trở thành mái ấm thiêng liêng cho rất nhiều người.
NGƯỜI ĐI TU KHÔNG PHẢI LÀ NGƯỜI TRỐN KHỎI CUỘC ĐỜI, NHƯNG LÀ NGƯỜI BƯỚC VÀO GIỮA CUỘC ĐỜI VỚI MỘT TRÁI TIM ĐÃ ĐƯỢC THÁNH HIẾN CHO THIÊN CHÚA VÀ CHO CON NGƯỜI
Một trong những nhận xét nghe nhiều nhất về người đi tu là thế này: đi tu là trốn đời. Có người nói ra thành lời. Có người không nói nhưng nghĩ như thế trong lòng. Họ nhìn một người bước vào nhà dòng, vào chủng viện, vào tu viện, vào nếp sống có giờ giấc, có cổng đóng, có nội quy, có thinh lặng, rồi họ kết luận: chắc người ấy không chịu nổi va chạm của đời, nên mới tìm một nơi ẩn mình. Có người còn nghĩ đi tu là chọn một lối sống an toàn hơn, ít bon chen hơn, ít bị đời vùi dập hơn, bớt phải vật lộn với những gánh nặng rất cụ thể của cuộc sống bình thường. Trong mắt họ, đời tận hiến giống như một bước rút lui khỏi dòng chảy khắc nghiệt của xã hội. Một kiểu đứng sang bên lề. Một kiểu tránh né.
Nhưng nếu chỉ nhìn như thế, người ta đã bỏ lỡ cái cốt tủy của đời dâng hiến. Bởi người đi tu, nếu thật sự đi tu theo tinh thần của Đức Kitô, không phải là người trốn khỏi cuộc đời. Họ là người bước vào giữa cuộc đời theo một cách khác. Không phải bước vào bằng tham vọng làm chủ. Không phải bước vào bằng sức mạnh của tiền bạc, địa vị hay quyền lực. Nhưng bằng một trái tim đã được thánh hiến cho Thiên Chúa và cho con người. Họ không rút lui để khỏi phải liên đới. Họ rút vào thinh lặng để học yêu sâu hơn. Họ không đi xa con người để khỏi bị phiền. Họ đi vào Chúa để có thể trở lại với con người bằng một tình yêu sạch hơn, bền hơn, rộng hơn. Họ không chối bỏ cuộc đời. Họ đi tới phần sâu nhất của cuộc đời, nơi con người đau, lạc, đói, khát, cô đơn, tội lỗi, bị bỏ quên, và cần một dấu chỉ hữu hình của lòng thương xót Thiên Chúa.
Nếu đời tu chỉ là trốn, thì Đức Giêsu đã không gọi các môn đệ ra đi. Nếu đời tu chỉ là ẩn nấp, thì lịch sử Hội Thánh đã không đầy những bước chân truyền giáo, những bàn tay chăm sóc bệnh nhân, những cộng đoàn âm thầm sống giữa vùng nghèo, những nữ tu dạy trẻ, những linh mục đi tới những nơi không ai muốn tới, những tu sĩ ở lại giữa chiến tranh, dịch bệnh, đói nghèo, hiểu lầm, và bách hại. Đời dâng hiến đích thực không phải là co mình lại để sống cho yên thân. Đời dâng hiến là để trái tim mình được lấy đi khỏi những tính toán riêng, để trở thành của lễ cho Thiên Chúa và thành mái che cho con người. Người tận hiến không sống ngoài thế giới. Họ sống giữa thế giới, nhưng không còn thuộc logic của thế giới nữa. Họ hiện diện giữa đời, nhưng không để mình bị nuốt chửng bởi tinh thần đời. Họ đi giữa bao nhiêu lo toan, tranh chấp, bất an, đổ vỡ, nhưng mang trong mình một nguồn khác, một nhịp khác, một ánh sáng khác.
Nhiều người lầm tưởng vì họ chỉ thấy cái “rời bỏ” bên ngoài, mà chưa thấy cái “đi vào” bên trong. Đúng là người đi tu rời gia đình, rời một nếp sống bình thường, rời những chọn lựa mà phần đông con người bước vào. Nhưng họ rời không phải để biến mất. Họ rời để được sai đi. Họ rời để thuộc trọn hơn. Họ rời để tự do hơn trong việc hiến mình. Họ rời không phải vì ghét cuộc đời, mà vì yêu cuộc đời quá nên không muốn chỉ sống cho phần riêng của mình. Đây là điểm rất sâu. Có những người ở giữa đời nhưng thật ra lại trốn đời bằng cách chỉ chăm phần mình, chỉ lo an toàn của mình, chỉ bảo vệ vùng tiện nghi của mình, chỉ bận tâm tới thành công của mình, chỉ sống sao cho mình ít đau nhất. Còn người tận hiến, nhiều khi từ bên ngoài tưởng như đã “ra khỏi đời”, nhưng thực ra họ lại bước vào chỗ đau của đời người sâu hơn rất nhiều. Họ nghe những lời thú tội mà người khác không nghe. Họ ngồi bên giường bệnh những giờ mà người khác rút lui. Họ đón những linh hồn rách nát mà xã hội không có chỗ chứa. Họ mang trong lòng những gánh nặng thiêng liêng mà không ai thấy. Họ sống giữa bao phận người, không phải như người quan sát, mà như người mang lấy.
Người đi tu không phải là người từ bỏ thực tại con người. Trái lại, họ được mời gọi đi sâu hơn vào thực tại con người. Một linh mục ngồi tòa giải tội không phải là người trốn đời. Ngài đang ngồi giữa những vỡ nát thật nhất của đời. Một nữ tu chăm người già lẫn trí, lau cho họ, cho họ ăn, nghe họ lặp đi lặp lại một câu chuyện cũ, không phải là người trốn đời. Chị đang ở trong một hình thức rất thật của đời người: già nua, lệ thuộc, mong manh. Một tu sĩ dạy trẻ em vùng nghèo, một người thánh hiến sống âm thầm giữa bệnh viện, một cộng đoàn hiện diện nơi vùng sâu vùng xa, đó không phải là trốn chạy. Đó là đi vào. Đi vào nơi mà cuộc đời đau đớn nhất, nghèo nhất, trần trụi nhất. Nhưng đi vào không chỉ với kỹ năng hay thiện chí nhân bản, mà với một trái tim đã được đặt trong tay Chúa.
Có lẽ phải dừng lại thật lâu ở cụm từ này: một trái tim đã được thánh hiến cho Thiên Chúa và cho con người. Thánh hiến nghĩa là gì? Không phải chỉ là làm nghi thức, mặc áo dòng, đổi môi trường sống. Thánh hiến nghĩa là để cho cả con người mình được tách riêng ra cho Thiên Chúa, để từ nay không còn thuộc về mình theo kiểu cũ nữa. Mắt mình không còn để nhìn theo cái tôi muốn nhìn. Tai mình không còn để chỉ nghe điều mình thích nghe. Thời gian mình không còn để chỉ làm điều mình thấy tiện. Trái tim mình không còn để chỉ thuộc về vài tương quan mà mình tự chọn. Thánh hiến là để cả đời mình trở thành của lễ. Và chính vì là của lễ cho Thiên Chúa, đời ấy mới có thể thật sự trở thành quà tặng cho con người. Người chưa thuộc về Chúa đủ sâu thì rất dễ phục vụ con người theo kiểu mình muốn, theo kiểu nuôi cái tôi, theo kiểu cần được nhìn nhận, theo kiểu dễ nản khi không thấy kết quả. Còn người đã thực sự được thánh hiến sẽ phục vụ từ một nguồn khác. Không phải không còn yếu đuối. Nhưng họ có một trung tâm khác.
Người đi tu bước vào giữa cuộc đời không chỉ bằng chân, mà bằng trái tim. Có những người đến với đám đông nhưng lòng không ở đó. Có những người làm việc cho người khác nhưng thực ra vẫn xoay quanh mình. Có những người hiện diện rất nhiều mà lại không thật sự gặp được ai. Còn người tận hiến được mời gọi hiện diện bằng một chất lượng khác: hiện diện như Đức Kitô hiện diện. Nghĩa là không lướt qua con người như một hồ sơ. Không đối xử với nỗi đau của người khác như một vấn đề phải giải quyết cho xong. Không dùng sứ vụ như cái sân để thể hiện mình. Nhưng thật sự dừng lại, nhìn, nghe, chạm, mang lấy, đồng hành. Một người đi tu có thể không làm được nhiều điều lớn lao theo tiêu chuẩn thế gian. Nhưng nếu họ thật sự có trái tim của Chúa, chỉ riêng sự hiện diện của họ thôi cũng có thể cứu một ngày của ai đó, vực một linh hồn lên khỏi bờ gãy, giữ cho một người nghèo không cảm thấy mình bị bỏ rơi, giúp một người tội lỗi dám tin rằng mình vẫn còn đường trở về.
Nhiều người tưởng người đi tu ở trong nhà dòng, nhà xứ, tu viện thì là xa đời. Nhưng sự thật là những nơi ấy, nếu sống đúng tinh thần Tin Mừng, không phải là những pháo đài tách biệt khỏi con người, mà là những trái tim mở ra cho con người. Một nhà dòng không hiện hữu để đóng cửa trước nỗi đau thế giới, mà để trở thành không gian cầu nguyện cho thế giới, phục vụ thế giới, đón lấy những con người bị thương tích bởi thế giới. Một chủng viện không phải nơi đào tạo những người đứng trên người khác, mà là nơi huấn luyện những người sẽ đi xuống, đi đến, đi cùng. Một tu viện không phải để trốn khỏi sự hỗn loạn của đời, mà để giữ cho nhân loại còn một ngọn lửa cầu nguyện cháy trước mặt Chúa. Người ngoài dễ thấy cánh cổng. Nhưng cái cần thấy hơn là ngọn lửa bên trong cánh cổng ấy đang cháy cho ai.
Người đi tu bước vào giữa cuộc đời với một trái tim thánh hiến, nghĩa là họ không đến như người sở hữu câu trả lời cho hết mọi thứ, mà như người mang một sự hiện diện đã được Chúa chạm đến. Điều này rất quan trọng. Vì nếu không, người tận hiến sẽ dễ rơi vào hai thái cực. Một là rút vào một đời sống đạo đức khép kín, như thể mình sống với Chúa là đủ rồi, không cần mang lấy nỗi đau của ai khác. Hai là lao ra phục vụ đến mức mất luôn nội tâm, như thể chỉ còn công việc với con người mà quên mất việc thuộc về Chúa. Cả hai đều lệch. Đời dâng hiến đích thực là chiếc cầu. Một đầu cắm sâu vào Thiên Chúa. Một đầu chạm rất thật vào con người. Chỉ khi một người đứng được ở cả hai đầu ấy, đời họ mới thực sự là đời tận hiến. Chỉ khi đó, họ mới không trở thành người trốn đời, cũng không biến thành nhà hoạt động thuần túy. Họ là người của Chúa giữa loài người, và là người của loài người trong trái tim Chúa.
Có một vẻ đẹp rất riêng nơi người đi tu: họ bước vào đời mà không mang theo chương trình khẳng định cái tôi như thế gian thường làm. Người ta đi vào đời thường để tìm chỗ đứng, để có vai trò, để xây dựng hình ảnh, để được nhớ tên, để khẳng định giá trị. Còn người tận hiến, nếu sống đúng, đi vào đời để cúi xuống. Để ở bên cạnh. Để phục vụ. Để làm nhỏ đi chứ không làm lớn mình lên. Để yêu những nơi ít ai muốn yêu. Để bền ở những chỗ không ai thấy hấp dẫn. Để ở lại nơi không có tiếng vỗ tay. Đây là một cách bước vào đời rất khác. Không ồn ào, nhưng mạnh. Không chiếm sân khấu, nhưng cứu người. Không gây chú ý, nhưng chữa lành. Chính kiểu hiện diện này mới là phản chứng mạnh nhất cho quan niệm “đi tu là trốn đời”. Vì người trốn đời là người đi tìm một nơi đỡ bị đụng đến. Còn người tận hiến thật lại để mình bị đụng đến rất sâu bởi nỗi đau của tha nhân.
Họ bị đụng đến khi thấy người trẻ mất hướng sống. Họ bị đụng đến khi nghe những gia đình tan vỡ kể chuyện mình. Họ bị đụng đến khi nhìn bệnh nhân quằn quại. Họ bị đụng đến khi chứng kiến người nghèo bị bỏ quên. Họ bị đụng đến khi gặp những người không còn tin vào ai. Họ bị đụng đến khi phải ở gần một linh hồn lâu ngày mà vẫn chưa thấy đổi thay. Họ bị đụng đến bởi bao nhiêu chuyện thầm kín mà người khác không biết. Và chính vì bị đụng đến như thế, họ cũng đau, cũng mỏi, cũng phải trả giá. Nếu là trốn đời, đời tu đã không phải mang nhiều thập giá như vậy. Nhưng vì không trốn, vì thật sự đi vào, nên đời tận hiến luôn mang mùi của hiến tế.
Người đi tu không phải là người chạy khỏi cuộc đời, mà là người chọn một cách đứng khác giữa cuộc đời. Họ không đứng như kẻ mạnh trên cao. Không đứng như người tiêu thụ cơ hội. Không đứng như người cạnh tranh để thắng. Họ đứng như người canh giữ một điều gì đó rất mong manh nhưng rất cần cho thế giới: lòng thương xót, niềm hy vọng, sự hiện diện của Thiên Chúa, ký ức về Nước Trời. Trong một thế giới dễ quên phần sâu nhất của mình, người tận hiến nhắc cho thế giới rằng con người không chỉ là kinh tế, thành tích, tiêu thụ, tiện nghi, dục vọng, quyền lực. Con người còn là linh hồn. Còn là hình ảnh Thiên Chúa. Còn là một hữu thể khát điều vĩnh cửu. Chỉ riêng việc giữ cho lời nhắc ấy còn hiện diện giữa lịch sử cũng đã là bước vào giữa đời rồi. Không ồn ào nhưng cực kỳ cần thiết.
Có những người đi tu được sai đến những nơi rất cụ thể: giáo xứ, trường học, bệnh viện, trại trẻ, vùng truyền giáo, trung tâm bác ái, cộng đoàn nghèo, nhà dưỡng lão, nhà tĩnh tâm. Nhưng cũng có những người bước vào giữa cuộc đời bằng cách âm thầm hơn: cầu nguyện liên lỉ, dâng hy sinh, sống ẩn khuất, nâng đỡ thiêng liêng cho thế giới mà chẳng ai biết tên. Đừng nghĩ đó là xa đời. Nhiều khi chính những cuộc đời tưởng rất ẩn ấy lại đang mang đời nhiều hơn ta tưởng. Vì họ đứng trước mặt Chúa thay cho bao người không biết cầu nguyện, không còn sức cầu nguyện, hay đã mất niềm tin. Họ là những ngọn đèn nhỏ giữ cho thế giới không chìm hoàn toàn vào tối. Họ hiện diện như rễ cây: không ai thấy, nhưng nếu không có họ, nhiều thứ trên mặt đất sẽ không đứng vững nổi. Đời sống chiêm niệm là một bằng chứng rõ ràng rằng đi tu không phải rút khỏi nhân loại, mà là ôm nhân loại vào lòng cầu nguyện cách tận căn hơn.
Người tận hiến bước vào giữa cuộc đời với một trái tim đã được thánh hiến, nghĩa là họ không chỉ đối diện với nhu cầu bề mặt của con người, mà còn với cơn đói sâu nhất của con người. Một đứa trẻ không chỉ cần cơm ăn, mà còn cần được nhìn bằng ánh mắt có yêu thương. Một bệnh nhân không chỉ cần thuốc, mà còn cần biết mình không bị bỏ. Một người tội lỗi không chỉ cần lời khuyên, mà cần lòng thương xót. Một người trẻ không chỉ cần định hướng nghề nghiệp, mà còn cần biết đời mình có ý nghĩa. Một người già không chỉ cần chăm sóc thân xác, mà cần được đồng hành trong nỗi sợ chết và nỗi cô đơn cuối đời. Người đi tu, nếu thật sự sống trong Chúa, sẽ không dừng lại ở việc làm cho người ta dễ sống hơn một chút. Họ được mời gọi chạm vào chỗ sâu hơn: giúp người ta gặp lại chính mình trong ánh sáng Thiên Chúa.
Vì thế, đời dâng hiến không thể chỉ được hiểu theo tiêu chuẩn hiệu quả. Có những việc người tận hiến làm không tạo ra con số ấn tượng. Không “năng suất” theo kiểu thế gian. Không làm nên danh tiếng. Nhưng lại chạm vào điều căn bản nhất của con người. Một giờ ngồi nghe một linh hồn đang tuyệt vọng. Một lần cầm tay người hấp hối. Một buổi đồng hành với một bạn trẻ không biết sống để làm gì. Một bữa cơm với người bị bỏ rơi. Một lời nguyện âm thầm cho một gia đình đang đổ vỡ. Những điều ấy có thể không thành dự án lớn, nhưng đó chính là đi vào giữa cuộc đời. Mà không phải bước vào như người tham dự hời hợt, mà như người thật sự cúi xuống để mang lấy phần người khác không muốn mang.
Người đi tu cũng không trốn khỏi cuộc đời vì họ không được miễn trừ khỏi những mâu thuẫn, giới hạn, phức tạp của con người. Nhiều khi chính cộng đoàn tu trì là nơi bày ra rất rõ những yếu đuối của nhân loại: khác biệt, va chạm, tổn thương, hiểu lầm, sự chậm thay đổi, cái tôi, những non nớt trong yêu thương. Nếu muốn trốn khỏi cuộc đời theo nghĩa trốn khỏi sự phức tạp của con người, thì cộng đoàn không phải nơi dễ trốn chút nào. Nhưng chính ở đó, người tận hiến học một điều rất quan trọng: muốn bước vào giữa cuộc đời, trước hết phải học đón lấy những con người cụ thể ngay bên cạnh mình. Không thể nói yêu nhân loại mà lại không chịu được anh em sống cùng nhà. Không thể nói thương người nghèo xa xôi mà không biết nhẫn với người cùng cộng đoàn đang làm mình mỏi. Cho nên đời tu không chỉ đẩy con người ra ngoài phục vụ, mà còn buộc họ bước vào chính cuộc đời rất cụ thể của những tương quan gần nhất. Và đây cũng là một hình thức rất thật của việc “đi vào giữa cuộc đời”.
Người đi tu không trốn đời, vì Đức Kitô mà họ theo không trốn đời. Đức Kitô đã không ở trên núi mãi. Người xuống núi. Đi vào làng mạc. Đi vào bữa ăn của người tội lỗi. Đi vào nước mắt của góa phụ. Đi vào đám đông đói. Đi vào căn nhà của người bệnh. Đi vào sự hỗn loạn của những tâm hồn bị quỷ ám, của những kẻ bị loại trừ, của những người bị xã hội khinh. Người không đứng xa để phán. Người bước vào. Đời thánh hiến chỉ trung thành với Chúa khi cũng dám bước vào như thế. Dĩ nhiên, mỗi dòng tu, mỗi đặc sủng, mỗi hình thức sống sẽ biểu lộ điều đó khác nhau. Có người đi vào qua giáo dục. Có người qua y tế. Có người qua truyền giáo. Có người qua phụng vụ. Có người qua chiêm niệm. Có người qua đồng hành thiêng liêng. Nhưng tất cả đều phải gặp nhau ở một điểm: không co lại thành một thế giới tách biệt tự mãn, mà luôn để trái tim mình chạm được tới nỗi đau và niềm hy vọng của con người hôm nay.
Có khi người trẻ sợ đi tu vì nghĩ rằng đi tu rồi mình sẽ “xa thực tế”. Nhưng thật ra, nếu sống đúng, người đi tu còn chạm thực tế sâu hơn nhiều. Chạm vào nỗi thật của con người. Chạm vào sự mong manh. Chạm vào tội lỗi. Chạm vào bệnh tật. Chạm vào đổ vỡ gia đình. Chạm vào khủng hoảng đức tin. Chạm vào sự rỗng của một thế hệ có nhiều phương tiện nhưng ít ý nghĩa. Chạm vào cái đói không phải chỉ của bụng, mà của linh hồn. Người tận hiến nếu sống hời hợt có thể trở nên xa thực tế, đúng. Nhưng người tận hiến sống sâu thì không. Họ là người nhìn thấy thực tế ở tầng mà nhiều người khác không nhìn nữa, vì quá bận. Và họ bước vào thực tế ấy với một thứ vũ khí khác: cầu nguyện, tình yêu, sự hiện diện, hy sinh, bí tích, Lời Chúa, sự kiên nhẫn, lòng thương xót.
Chính vì thế, người đi tu rất cần giữ cho trái tim mình luôn được thánh hiến thật. Bởi nếu trái tim ấy không còn thuộc về Chúa đủ sâu, việc bước vào giữa cuộc đời sẽ dễ biến thành một thứ dấn thân kiệt sức, một loại hoạt động thiếu nguồn, một kiểu lao ra với người khác để rồi đánh mất chính mình. Chỉ trái tim nào được đặt trong Chúa mới có thể ở giữa con người mà không bị nuốt mất. Chỉ trái tim nào còn nghe được tiếng Chúa mới có thể nghe nỗi đau con người mà không rơi vào tuyệt vọng. Chỉ trái tim nào còn biết trở về nhà nguyện mới có thể đi ra đời mà không biến mình thành máy móc phục vụ. Và cũng chỉ trái tim nào thật sự yêu con người trong Chúa mới có thể ở với con người lâu mà không cay đắng khi họ chậm đổi thay.
Ở đây có một vẻ đẹp rất lớn: người đi tu không chỉ đem Chúa đến cho con người; nhiều khi họ còn đem con người đến với Chúa. Họ mang trong tim những câu chuyện, những nước mắt, những tên tuổi, những bệnh tật, những lỗi lầm, những khủng hoảng, những tiếng kêu không ai nghe. Họ đem tất cả vào lời cầu nguyện. Vào thánh lễ. Vào giờ chầu. Vào những hy sinh âm thầm. Đó là một cách bước vào giữa cuộc đời rất sâu. Có những người chẳng bao giờ biết rằng mình đang được một linh mục, một nữ tu, một tu sĩ nào đó âm thầm cầu cho. Nhưng chính lời cầu ấy đã đỡ họ qua một giai đoạn tối. Thế giới không thấy được điều này, nên dễ nghĩ đời tu là xa cuộc sống. Nhưng trong cái không thấy ấy, có khi đang diễn ra những điều thiết yếu nhất.
Nếu phải nói ngắn gọn, người đi tu không trốn khỏi cuộc đời vì họ không từ chối con người. Họ chỉ từ chối sống theo tinh thần vị kỷ của cuộc đời để có thể yêu con người đúng hơn. Họ không từ chối thực tại. Họ chỉ từ chối để thực tại nuốt mất chiều sâu siêu việt. Họ không từ chối đau khổ của thế giới. Họ chỉ từ chối giải quyết đau khổ ấy bằng những phương cách làm mất linh hồn. Họ không từ chối lịch sử. Họ chỉ chọn bước vào lịch sử với lòng thuộc trọn về một Vương Quốc lớn hơn lịch sử này. Và chính vì thế, họ có thể hiện diện trong thế giới mà vẫn giữ được ánh sáng khác.
Chương này muốn nói với người trẻ, với những ai còn hoài nghi, với cả những người tận hiến đang cần nhớ lại mình là ai rằng: đi tu không phải là biến mất khỏi đời, mà là đi vào giữa đời với một căn tính mới. Không còn là người sống cho phần riêng. Không còn là người chỉ tự hỏi đời sẽ cho mình gì. Mà là người mang trong tim một câu hỏi khác: Chúa muốn con hiện diện thế nào giữa con người hôm nay. Từ đó, mỗi ngày sống, dù ở tu viện, giáo xứ, lớp học, nhà nguyện, bệnh viện, vùng nghèo hay cộng đoàn nhỏ bé, đều có thể trở thành một cách bước vào giữa cuộc đời. Không phải bằng ồn ào, mà bằng trung tín. Không phải bằng chiếm chỗ, mà bằng hiến chỗ. Không phải bằng việc dựng tên mình lên, mà bằng việc để đời mình âm thầm làm dấu chỉ rằng Thiên Chúa vẫn đang ở giữa dân Người.
Và có lẽ, đó chính là một trong những niềm vui rất sâu của người đi tu: biết rằng mình không đang sống bên lề lịch sử, mà đang ở rất đúng giữa trái tim của lịch sử cứu độ. Có thể mình âm thầm. Có thể ít ai biết. Có thể phần việc của mình nhỏ. Nhưng đời mình đang đứng ở chỗ rất đẹp: giữa Thiên Chúa và con người. Giữa trời và đất. Giữa lời cầu và nỗi đau. Giữa bàn thờ và đường phố. Giữa nhà nguyện và cuộc sống thường ngày. Giữa thinh lặng và tiếng kêu của nhân loại. Và chính khi sống được ở khoảng giữa thánh ấy, người tận hiến sẽ hiểu: mình không hề trốn khỏi cuộc đời. Mình đang ở trong phần sâu nhất của nó, với một trái tim đã được thánh hiến để vừa thuộc trọn về Chúa, vừa không ngừng được bẻ ra cho con người.
Chương 7
NIỀM VUI CỦA NGƯỜI ĐI TU KHÔNG HỆ TẠI Ở THÀNH CÔNG BỀ NGOÀI, NHƯNG Ở CHỖ MỖI NGÀY ĐƯỢC ÂM THẦM TRỞ NÊN CỦA LỄ CHO CHÚA VÀ NGUỒN AN ỦI CHO THA NHÂN
Một trong những cám dỗ lớn nhất của con người mọi thời là đo giá trị đời mình bằng những gì nhìn thấy được. Người ta muốn thấy kết quả. Muốn thấy hoa trái rõ ràng. Muốn thấy những dấu chứng cụ thể cho việc mình đã sống không vô ích. Muốn biết mình có thành công hay không, có được nhìn nhận hay không, có để lại điều gì đáng kể hay không. Điều đó rất người. Bởi ai cũng sợ một đời sống mờ nhạt, sợ nỗ lực của mình tan đi như cát, sợ những ngày tháng dài dằng dặc cuối cùng chẳng sinh ra điều gì đáng nhớ. Và người đi tu cũng không đứng ngoài nỗi cám dỗ ấy. Họ cũng là con người. Họ cũng có những lúc tự hỏi: đời mình có ích gì không. Những hy sinh âm thầm này có sinh hoa trái thật không. Những năm tháng cầu nguyện, phục vụ, chịu đựng, dâng hiến, có đang tạo ra điều gì hay không. Có ai được nâng lên nhờ sự hiện diện của mình không. Hay rồi tất cả chỉ là một chuỗi bổn phận lặp lại, kéo dài từ ngày này sang ngày khác, mà không để lại gì ngoài mỏi mệt.
Nhưng chính ở đây, người tận hiến được mời gọi bước vào một cái nhìn hoàn toàn khác với logic thế gian. Niềm vui của người đi tu không hệ tại ở thành công bề ngoài. Không hệ tại ở số người biết đến mình. Không hệ tại ở việc mình làm được bao nhiêu công trình. Không hệ tại ở việc mình nổi bật ra sao giữa những người khác. Không hệ tại ở những lời khen, những đánh giá đẹp, những kết quả dễ đếm, những thành tựu có thể trình ra. Niềm vui của người đi tu nằm ở chỗ mỗi ngày, dù âm thầm đến đâu, mình vẫn có thể trở nên của lễ cho Chúa và nguồn an ủi cho tha nhân. Đây là một lối nhìn vừa rất đẹp vừa rất khó. Đẹp vì nó giải phóng trái tim khỏi biết bao áp lực phải chứng minh. Khó vì nó đòi người ta phải tin sâu rằng những điều nhỏ bé làm vì yêu thương không bao giờ vô nghĩa, ngay cả khi không ai thấy và chính mình cũng không thấy ngay kết quả.
Thế gian rất dễ kính nể những gì lớn. Một công trình lớn. Một vai trò lớn. Một ảnh hưởng lớn. Một tên tuổi lớn. Một thành tích lớn. Nhưng trong đời thiêng liêng, có biết bao điều lớn được giấu trong những điều rất nhỏ. Một giờ chầu trung thành trong ngày tâm hồn khô héo. Một lần nín lặng không đáp trả khi bị tổn thương. Một lời cầu nguyện rất mệt nhưng vẫn dâng cho một người đau khổ. Một bước đi chậm chạp của một tu sĩ già lên nhà nguyện mỗi sáng. Một bữa cơm được chuẩn bị tử tế cho cộng đoàn. Một buổi chiều lắng nghe một người đang rối mà không tỏ ra vội. Một lần tha thứ cho người làm mình đau. Một ngày sống đúng bổn phận dù chẳng có gì “đáng kể” xảy ra. Những điều ấy không tạo thành ánh đèn sân khấu. Nhưng trước mặt Chúa, đó có thể là những viên đá quý rất sáng. Bởi chính trong những điều nhỏ, đời người dần được biến thành của lễ.
Người đi tu được gọi để trở nên của lễ. Cụm từ này rất đẹp nhưng nếu không sống, nó dễ thành trừu tượng. Của lễ không phải là một ý tưởng mơ hồ bay trên đầu. Của lễ là cái được đặt lên. Được trao đi. Được dâng hiến. Được để cho lửa tình yêu của Thiên Chúa chạm tới. Khi người tận hiến sống ngày này qua ngày khác với ý thức: hôm nay con xin dâng Chúa chính sự mệt mỏi này, công việc này, giới hạn này, niềm vui nhỏ này, nỗi đau này, sự đơn điệu này, lời cầu nguyện khô này, cả những hụt hẫng mà con không gọi tên được này, thì đời họ dần dần trở thành của lễ. Không phải chỉ khi họ làm được chuyện lớn mới là hiến dâng. Mà ngay cả khi rửa chén, dọn nhà nguyện, thăm một người bệnh, chuẩn bị bài giảng, chấm một bài học, lặng lẽ cầm tay một ai đó, hay chỉ đơn giản là chịu đựng một ngày khó với lòng không oán trách quá, họ vẫn đang được biến đổi thành của lễ.
Có lẽ nhiều người chưa hiểu hết vẻ đẹp của một cuộc đời trở nên của lễ. Vì thế gian dạy người ta giữ mình hơn là trao mình. Giữ thời gian của mình. Giữ sức của mình. Giữ lòng mình. Giữ hình ảnh của mình. Giữ lợi ích của mình. Còn của lễ thì ngược lại. Của lễ là được dâng lên. Là không còn giữ lại làm trung tâm cho mình nữa. Đời tận hiến đẹp ở chỗ đó. Một linh mục không giữ giờ của mình chỉ cho mình. Một nữ tu không giữ đôi tay mình chỉ để lo cho tiện nghi riêng. Một tu sĩ không giữ tài năng mình chỉ để xây tên tuổi. Một người tận hiến được mời gọi đặt tất cả lên bàn thờ đời sống: trí tuệ, sức khỏe, sự trẻ trung, tuổi già, thành công, thất bại, những ngày sáng, những mùa tối. Và chính khi một con người thôi sống như chủ tuyệt đối của chính mình mà bắt đầu sống như của lễ, niềm vui rất lạ bắt đầu xuất hiện. Không ồn ào. Nhưng sâu. Vì con người ấy không còn phải căng mình để bảo vệ cái tôi mọi lúc nữa. Họ được tự do hơn để cho đi. Và càng cho đi đúng hướng, linh hồn càng nhẹ.
Người đi tu không thể tránh khỏi cám dỗ đo đời mình bằng hiệu quả. Nhất là trong thời đại hôm nay, mọi thứ đều bị lôi vào ngôn ngữ của hiệu suất, thành tích, tầm ảnh hưởng, kết quả. Ngay cả trong các môi trường đạo, người ta cũng có thể vô thức so sánh ai làm được nhiều hơn, ai có cộng đoàn phát triển hơn, ai giảng hay hơn, ai được yêu mến hơn, ai có thành quả rõ hơn. Điều đó dễ làm linh hồn người tận hiến mệt mỏi. Vì rồi họ bắt đầu tìm giá trị mình trong những điều bên ngoài. Khi có kết quả thì vui theo kiểu phấn khích. Khi không thấy kết quả thì buồn, ngờ vực, chán nản. Khi được ghi nhận thì thấy mình có ích. Khi bị quên lãng thì thấy mình mờ nhạt. Nhưng một ơn gọi đặt nền trên những thứ ấy sẽ rất mong manh. Vì thành công bề ngoài luôn thay đổi. Có lúc lên lúc xuống. Có lúc được lúc mất. Có lúc hoa trái thấy ngay, có lúc chẳng thấy gì. Có lúc người khác công nhận, có lúc họ thờ ơ. Nếu người tận hiến sống bằng những dao động đó, niềm vui của họ sẽ phập phồng như chiếc lá trong gió.
Chính vì thế, Chúa thường âm thầm dẫn người tận hiến ra khỏi nỗi đói được nhìn nhận ấy. Không phải bằng cách làm họ mất hết khả năng làm việc tốt, nhưng bằng cách dạy họ yêu sự âm thầm. Có những việc Chúa chỉ giao cho những linh hồn chấp nhận không được thấy hết kết quả. Có những hoa trái Chúa chỉ tỏ lộ sau nhiều năm. Có những lời cầu nguyện phải chờ rất lâu mới nảy mầm. Có những hy sinh âm thầm phải đi vào lòng đất như hạt giống mục nát trước khi thành cây. Người đi tu nếu không chấp nhận điều này, sẽ rất dễ sốt ruột với Chúa. Nhưng nếu chấp nhận, niềm vui sẽ được giải phóng khỏi thói quen đòi nhìn thấy ngay. Họ sẽ bắt đầu vui không phải chỉ khi có dấu hiệu thành công, mà vì chính việc được trao đi đời mình đã là một hồng ân. Được sống như của lễ đã là một ý nghĩa. Được ở trên bàn tay Chúa mỗi ngày đã là một vẻ đẹp.
Thành công bề ngoài rất dễ làm người ta quên mất điều cốt lõi. Một người có thể làm được nhiều việc cho Chúa mà linh hồn lại rỗng. Một người có thể được khen ngợi nhưng trong lòng chẳng có bình an. Một người có thể dẫn dắt nhiều người khác mà chính mình lại xa dần nguồn sống bên trong. Còn một người khác, nhìn bên ngoài chẳng có gì nổi bật, nhưng ngày nào cũng trung tín cầu nguyện, sống hiền, phục vụ âm thầm, chịu đựng thử thách mà không cay đắng, nâng đỡ những con người nhỏ bé quanh mình, thì người ấy có thể rất gần với trái tim Thiên Chúa. Vấn đề không phải là làm được bao nhiêu. Vấn đề là đời mình đang trở thành gì trước mặt Chúa. Đang lớn lên trong tình yêu hay trong cái tôi. Đang ngày càng thuộc về Chúa hơn hay chỉ đang bận rộn hơn. Đang dịu lại để thành nguồn an ủi cho người khác hay đang khô đi vì chính những việc đạo đức bên ngoài.
Niềm vui lớn của người tận hiến là biết rằng mỗi ngày mình có thể trở thành nguồn an ủi cho tha nhân, dù rất âm thầm. An ủi không nhất thiết là làm những điều lớn lao. An ủi đôi khi chỉ là một sự hiện diện. Một ánh mắt không phán xét. Một lời nói đủ mềm để ai đó có thể thở ra. Một bàn tay đỡ lấy nỗi run của một người hấp hối. Một giờ ngồi bên cạnh người đang mất mát mà không cần nói nhiều. Một sự trung thành âm thầm của một nữ tu với lớp học nhỏ nghèo nàn. Một linh mục vẫn mở lòng đón người ta trong những giờ mình cũng mệt. Một tu sĩ vẫn mỉm cười hiền dù trong lòng có nhiều chiến đấu. Có những người không nhớ hết bài giảng hay những điều cao siêu, nhưng họ nhớ một tu sĩ nào đó đã lắng nghe họ vào đúng lúc họ muốn bỏ cuộc. Họ nhớ một người thánh hiến nào đó đã không coi thường họ lúc họ tự khinh chính mình. Họ nhớ một sự hiện diện đã làm họ thấy mình vẫn còn đáng được yêu. Đó là an ủi. Và đó là hoa trái rất thật của một trái tim đã được Chúa chạm tới.
Người tận hiến không phải lúc nào cũng biết mình đã an ủi ai. Nhiều khi họ sống mà không biết những đường ảnh hưởng vô hình của mình đi xa đến đâu. Một lời cầu nguyện hôm nay có thể đỡ ai đó ngày mai mà mình không hề hay biết. Một lời giảng đơn sơ có thể ở lại trong tim một người trẻ suốt nhiều năm. Một cử chỉ dịu dàng với một em nhỏ có thể chữa lành một vết thương mà mình không bao giờ nghe kể lại. Một đời sống âm thầm trung tín của một tu sĩ già có thể trở thành điểm tựa đức tin cho cả cộng đoàn. Những điều ấy không phải lúc nào cũng hiện ra thành báo cáo. Nhưng trước mặt Chúa, chúng thật. Và chính niềm tin vào tính thật của những hoa trái vô hình ấy giúp người đi tu vui mà không cần lúc nào cũng phải thấy bằng mắt.
Của lễ và nguồn an ủi, hai điều ấy gắn liền với nhau. Một người không chấp nhận trở nên của lễ thì khó mà thật sự thành nguồn an ủi cho tha nhân. Vì an ủi thật luôn đòi mình bị bẻ ra một phần nào đó. Muốn lắng nghe ai đó thật sự, mình phải dẹp cái tôi và thời gian riêng của mình. Muốn ở lại với nỗi đau của ai đó, mình phải chấp nhận phần mệt của mình. Muốn kiên nhẫn với một người yếu đuối, mình phải chịu được sự lặp lại, sự chậm thay đổi, sự bất toàn. Muốn tha thứ, mình phải chết đi một chút. Muốn phục vụ lâu dài, mình phải hy sinh nhiều thứ không ai thấy. Không có an ủi thật nào mà không đi qua hy sinh. Không có nguồn ấm thật nào mà không phải cháy một phần. Người đi tu vui không phải vì họ không phải cháy, mà vì chính việc được cháy cho Chúa và cho người khác làm đời họ có ý nghĩa sâu xa.
Có một vẻ đẹp rất cảm động nơi những người tận hiến sống lâu năm trong âm thầm. Họ không còn chờ đợi đời mình phải thật nổi bật. Họ không còn sốt ruột phải để lại một “dấu ấn” theo nghĩa thế gian. Họ chấp nhận làm men, làm muối, làm hạt giống, làm ngọn đèn nhỏ. Có người cả đời chỉ quanh quẩn trong một nhà dòng, một nhà bếp, một lớp học, một xứ nghèo, một phòng bệnh, một nhà nguyện. Không ai gọi họ là vĩ đại. Không ai ghi tên họ vào lịch sử lớn. Nhưng chính những con người ấy lại làm nên phần bền vững nhất của Hội Thánh. Họ như những mạch nước ngầm. Không gây tiếng động, nhưng nuôi sống đất. Họ là những của lễ đã được đốt lên ngày qua ngày, để mùi hương đời sống hiến dâng âm thầm bay lên trước mặt Chúa và lan ra như sự an ủi cho tha nhân. Ở gần họ, người khác không bị choáng ngợp bởi hào quang, mà được ấm bởi sự hiền lành, sự vững, sự dịu, sự bền của một tình yêu đã qua thử luyện.
Người đi tu sẽ rất khổ nếu cứ hỏi mãi: “Mình có thành công không?” Nhưng họ sẽ bình an hơn rất nhiều nếu bắt đầu hỏi: “Hôm nay mình có trung thành không? Hôm nay mình có để cho Chúa dùng mình không? Hôm nay mình có làm ai đó đỡ nặng lòng hơn một chút không? Hôm nay mình có dâng lên Chúa những điều nhỏ với tình yêu không?” Những câu hỏi ấy khác hẳn. Một bên kéo lòng vào sự căng thẳng của so đo. Một bên mở lòng ra trước sự thật của hiến dâng. Thành công bề ngoài thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố không nằm trong tay ta: hoàn cảnh, thời điểm, người khác, kết quả, phản ứng. Còn việc trở nên của lễ và nguồn an ủi thì luôn bắt đầu được ngay trong hôm nay, trong những điều nhỏ bé nhất, trong vùng tự do nội tâm mà Chúa mời gọi ta sống.
Nhiều khi người tận hiến đau vì thấy mình không làm được điều lớn. Nhưng biết đâu Chúa không cần họ làm điều lớn theo mắt người đời. Biết đâu điều Chúa cần là một trái tim hiền hơn, một cái nhìn thương hơn, một sự hiện diện bền hơn, một đời sống cầu nguyện sâu hơn. Biết đâu điều thế giới cần không phải thêm một con người thành đạt, mà là thêm một linh hồn biết ở lại, biết đỡ nâng, biết không dập tắt tim đèn còn khói. Biết đâu chính sự âm thầm của họ mới là nơi Chúa thích làm việc, vì ở đó cái tôi bớt có chỗ chen vào. Có những thất bại bề ngoài lại là cơ hội để đời tận hiến trở nên trong hơn. Khi không còn bám vào kết quả, người ta buộc phải bám vào Chúa. Khi không còn được nâng đỡ bởi thành công, người ta buộc phải học yêu Chúa vì chính Chúa. Và lúc ấy, niềm vui của ơn gọi không còn dựa trên việc mình làm được gì, mà trên việc mình thuộc về ai và đang được biến đổi thành gì.
Được trở nên của lễ cho Chúa là một ơn rất lớn, dù không dễ. Bởi của lễ không nằm đó một cách nguyên vẹn cho riêng nó. Nó được bẻ ra, được dâng lên, được đốt đi. Người tận hiến cũng thế. Họ được bẻ ra qua những từ bỏ mỗi ngày. Qua những vâng phục nhỏ không ai biết. Qua những giấc ngủ thiếu vì một người bệnh. Qua những giằng co nội tâm phải im lặng dâng lên. Qua những lần phải vui vẻ làm việc không hợp ý. Qua những mùa khô không thấy gì mà vẫn ở lại. Qua những tổn thương không thể giải thích với tất cả mọi người. Qua những ước mơ rất người phải đặt xuống để theo tiếng gọi lớn hơn. Nếu nhìn theo kiểu thế gian, tất cả những điều đó dễ bị coi là thiệt thòi. Nhưng trong ánh sáng thánh hiến, chính đó là lửa đang làm của lễ bốc hương. Và lạ lùng thay, càng để mình được thiêu đi vì Chúa cách đúng đắn, trái tim càng không mất, mà lại càng được thanh luyện.
Còn được trở nên nguồn an ủi cho tha nhân là một niềm vui rất nhân bản, rất thiêng liêng, và rất thật. Không phải ai cũng có cơ hội hay ơn gọi để làm những điều nổi bật. Nhưng ai cũng có thể trở thành một chỗ trú nhỏ cho người khác. Người đi tu đặc biệt được mời gọi điều đó. Họ không thể giải quyết hết vấn đề của người ta. Không thể chữa lành mọi vết thương. Không thể thay đổi mọi số phận. Nhưng họ có thể là người không quay mặt đi. Có thể là người ở lại. Có thể là người giữ lấy phẩm giá của một ai đó khi chính người đó đang đánh mất nó. Có thể là người nhắc một linh hồn rằng Chúa chưa bỏ họ. Có thể là người giúp ai đó dám khóc, dám thú nhận, dám bắt đầu lại, dám trở về. Những điều ấy không phải nhỏ đâu. Trong một thế giới mệt mỏi vì bị đánh giá, bị bỏ rơi, bị tiêu thụ, một sự an ủi thật là điều rất hiếm. Và người tận hiến, nếu sống từ trái tim Chúa, có thể trở thành món quà hiếm ấy.
Có khi nguồn an ủi lớn nhất mà người đi tu trao cho tha nhân không nằm ở việc họ nói gì, mà ở chính con người họ đã được Chúa nhào nặn thế nào. Một tu sĩ nóng nảy, bất an, luôn muốn kiểm soát, luôn mệt mỏi vì so sánh, thì dù có nói điều hay cũng khó an ủi ai sâu được. Còn một người tận hiến đã để Chúa làm mềm mình, làm chậm mình, làm dịu mình, thanh luyện mình khỏi cái tôi quá to, thì chính sự hiện diện của họ đã mang tính chữa lành. Họ đi tới đâu cũng không gây thêm áp lực. Họ không làm cho người khác phải gồng lên. Họ không nhìn người khác chỉ như chức năng. Họ có chỗ cho sự yếu đuối của người khác vì chính họ biết mình yếu. Họ có lòng thương hơn vì chính họ đã được thương xót. Một con người như thế là nguồn an ủi ngay cả trước khi họ làm bất cứ điều gì lớn. Và đó cũng là lý do vì sao niềm vui của người đi tu phải đặt trên chiều sâu nội tâm hơn là thành công bề ngoài.
Có một nghịch lý đẹp của đời tận hiến là thế này: khi người ta bớt tìm thành công cho mình, thì đời họ lại dễ sinh hoa trái thật hơn. Vì khi cái tôi bớt chen vào, Chúa có nhiều chỗ hơn. Khi người ta không cần mỗi việc mình làm phải được thừa nhận, họ tự do hơn để làm điều đúng. Khi không bị ám ảnh phải nổi bật, họ có thể hiện diện thật hơn. Khi không vội gom hoa trái về cho mình, họ dễ vui với những mầm sống nhỏ Chúa cho mọc lên ở bất cứ đâu. Và như vậy, niềm vui của họ không còn phụ thuộc vào việc mọi thứ có đi theo kế hoạch không. Họ vui vì được cộng tác. Vui vì được thuộc về. Vui vì được dâng. Vui vì thấy đời mình, dù nhỏ, vẫn đang góp vào một điều lớn hơn chính mình rất nhiều.
Nếu hỏi một người tận hiến già đã đi gần hết hành trình rằng điều gì làm họ vui sâu nhất, có lẽ nhiều người sẽ không nhắc trước tiên tới những thành quả hiển nhiên. Họ có thể nhắc tới một vài khuôn mặt đã gặp. Một vài linh hồn đã trở về. Một vài giờ chầu đã cứu họ qua cơn tối. Một vài ngày rất bình thường mà họ đã sống trung tín. Một vài nỗi đau được dâng lên âm thầm. Một vài lần Chúa dùng sự yếu của họ để chạm ai đó. Họ sẽ thấy niềm vui không nằm ở chỗ đời mình “vang dội”, mà ở chỗ nó đã được bẻ ra, được dâng lên, và nhờ đó, đã trở nên bánh cho người khác ở một mức nào đó. Đó là niềm vui rất giống Chúa Giêsu: niềm vui của hạt lúa chấp nhận mục đi để sinh bông hạt; niềm vui của tấm bánh được bẻ ra; niềm vui của đời mình không còn giữ lại làm của riêng nhưng trở nên quà tặng.
Vì thế, chương này muốn nói rất rõ với người trẻ đang phân định, với người tận hiến đang mệt, với những ai còn nhìn đời tu qua lăng kính thành tích rằng: đừng sợ đời mình âm thầm. Đừng vội buồn khi mình không thấy kết quả lớn. Đừng tưởng những ngày nhỏ bé là những ngày vô nghĩa. Đừng nghĩ chỉ khi làm được điều nổi bật mình mới có giá trị. Điều đẹp nhất trong đời dâng hiến nhiều khi không nằm ở những gì người ta thấy, mà ở những gì đang âm thầm diễn ra trong lòng: một trái tim đang dần trở nên của lễ, một đời sống đang dần trở thành nơi người khác có thể nương, một linh hồn đang ngày càng bớt giữ mình và biết trao mình hơn. Đó mới là thành công theo nghĩa của Tin Mừng. Không ồn ào, nhưng thật. Không cần nhiều người chứng kiến, nhưng quý trước mặt Thiên Chúa.
Niềm vui của người đi tu, sau cùng, không hệ tại ở việc đứng trên cao nhìn xuống thành quả mình đã làm nên, mà ở chỗ được quỳ xuống mỗi ngày và thưa với Chúa: hôm nay con lại xin dâng mình cho Ngài, với tất cả những gì đẹp và chưa đẹp nơi con; xin dùng con như Ngài muốn; xin làm cho đời con, dù nhỏ, trở thành chút an ủi cho một ai đó. Khi một người có thể sống như thế lâu dài, họ sẽ có một bình an rất sâu. Vì họ không còn phải vật lộn để trở thành “ai đó lớn lao.” Họ chỉ cần trung thành trở thành của lễ. Và chính trong sự âm thầm ấy, họ chạm vào một niềm vui rất lớn: niềm vui của người biết rằng đời mình, dù không chói sáng theo mắt người đời, vẫn đang cháy lên một cách rất đẹp trước mặt Chúa, và từ ngọn lửa ấy, có thể ai đó ngoài kia đang được sưởi ấm mà mình không hề hay biết.
ĐI TU KHÔNG PHẢI LÀ ĐÁNH MẤT TỰ DO, NHƯNG LÀ TÌM ĐƯỢC TỰ DO SÂU NHẤT KHI ĐỜI MÌNH KHÔNG CÒN BỊ TRÓI BỞI CÁI TÔI, SỞ HỮU VÀ NHỮNG ĐÒI HỎI CỦA BẢN NĂNG
Có rất nhiều người sợ ơn gọi dâng hiến không hẳn vì họ không yêu Chúa, mà vì họ sợ mất tự do. Họ nghe tới những chữ như vâng phục, khó nghèo, khiết tịnh, đời sống chung, kỷ luật, giờ giấc, bổn phận, và họ lập tức cảm thấy có cái gì đó bị khép lại. Trong đầu họ hiện lên hình ảnh của một đời sống bị giới hạn, bị bó buộc, bị cắt mất nhiều khả năng lựa chọn. Họ nghĩ rằng đi tu là chấp nhận để đời mình không còn được quyết định theo ý riêng nữa. Không còn được đi đâu tùy ý. Không còn được giữ những gì mình muốn giữ. Không còn được sống theo những thôi thúc rất tự nhiên của trái tim và thân xác. Và vì thế, họ sợ. Sợ rằng nếu đi tu, mình sẽ phải đánh đổi điều quý nhất của con người: tự do.
Nỗi sợ ấy rất thật. Và cần được nhìn nhận với tất cả sự tôn trọng. Bởi con người không thể sống mà không cần tự do. Không ai muốn trở thành một cái máy tôn giáo. Không ai muốn một đời sống chỉ còn là chuỗi những bổn phận lạnh lùng mà không còn khoảng thở của linh hồn. Không ai muốn dâng đời mình cho Chúa mà bên trong lại luôn cảm thấy như bị nhốt. Nếu đời tu đúng là như thế, thì quả thật nó sẽ rất đáng sợ. Nếu đời dâng hiến chỉ là đánh mất tự do, thì không thể nào đó là con đường của Tin Mừng, bởi Đức Kitô không đến để làm con người thành nô lệ hơn, mà để giải phóng con người.
Vấn đề nằm ở chỗ này: rất nhiều người hiểu sai tự do. Họ nghĩ tự do là được làm điều mình muốn bất cứ lúc nào. Là không ai đụng vào vùng riêng của mình. Là giữ quyền quyết định tối hậu cho mình trong mọi sự. Là không để đời mình bị ràng buộc bởi cam kết, khuôn khổ hay đòi hỏi nào lớn hơn sở thích cá nhân. Nhưng đó mới chỉ là một lớp rất bề mặt của tự do, thậm chí nhiều khi không phải là tự do thật, mà chỉ là cảm giác được chiều theo ý mình. Một người có thể làm mọi điều mình thích mà vẫn hoàn toàn không tự do. Họ có thể bị kéo đi bởi cảm xúc. Bị sai khiến bởi các cơn thèm muốn. Bị lệ thuộc vào cái nhìn của người khác. Bị ám ảnh bởi việc phải thành công. Bị nô lệ cho nhu cầu kiểm soát. Bị trói bởi tiền bạc, sở hữu, danh dự, ham muốn được hơn thua, được chú ý, được vuốt ve cái tôi. Nhìn bề ngoài, họ “được làm theo ý mình.” Nhưng tận gốc, họ không tự do. Họ đang bị điều khiển bởi rất nhiều thứ bên trong.
Đời tận hiến, nếu sống đúng, không lấy mất tự do của con người. Nó đi xuống sâu hơn để giải phóng con người khỏi những thứ đang âm thầm làm họ mất tự do mà chính họ không nhận ra. Người đi tu không được mời gọi từ bỏ ý riêng vì ý riêng tự nó là xấu. Họ được mời gọi học đặt ý riêng của mình vào trong một tương quan lớn hơn với ý Chúa, để ý riêng không còn là ông chủ tuyệt đối. Họ không được mời gọi sống khó nghèo vì của cải là điều xấu. Họ được mời gọi buông lỏng sự bám víu vào của cải, để lòng không bị trói vào việc phải có, phải giữ, phải tích lũy, phải xây một pháo đài an toàn cho mình. Họ không sống khiết tịnh vì tình yêu hay thân xác là điều thấp kém. Họ sống khiết tịnh để trái tim mình được giải phóng khỏi nhu cầu phải sở hữu một người, phải lấy một tương quan làm chỗ bù đắp tối hậu, phải để bản năng quyết định hướng đi của cả đời mình.
Nói cách khác, người đi tu không đánh mất tự do. Họ đi tìm tầng sâu nhất của tự do: tự do để yêu điều tốt hơn điều dễ chịu, tự do để chọn điều đúng hơn điều hợp ý, tự do để hiến mình thay vì chỉ giữ mình, tự do để thuộc về Chúa thay vì bị kéo đi bởi vô số ham muốn bất trị. Đây là thứ tự do rất đắt. Không ai có được nó chỉ bằng một quyết định ban đầu. Nó phải được đào luyện từng ngày, từng năm, qua chiến đấu, qua tỉnh thức, qua cầu nguyện, qua biết bao lần ngã xuống rồi đứng lên. Nhưng chính vì nó đắt, nên khi chạm tới được, người ta mới thấy nó quý hơn rất nhiều so với thứ tự do nông của việc muốn gì làm nấy.
Có một sự thật rất sâu thế này: con người càng bị cái tôi làm chủ, càng ít tự do. Cái tôi luôn đòi được ưu tiên, được công nhận, được thắng, được thuận tiện, được làm theo ý mình, được bảo vệ, được không bị đụng tới. Và đời nào cũng khổ vì cái tôi. Giữa đời khổ vì cái tôi. Trong cộng đoàn cũng khổ vì cái tôi. Trong hôn nhân cũng khổ vì cái tôi. Trong đời dâng hiến cũng khổ vì cái tôi. Cái tôi là ông chủ rất khó chiều. Nó không bao giờ thấy đủ. Nó luôn thấy phần mình chưa được tôn trọng đủ, chưa được yêu đủ, chưa được nhìn nhận đủ. Nó làm linh hồn mất bình an. Nó làm mọi tương quan nặng nề. Nó làm con người dễ nổi nóng, dễ buồn, dễ tổn thương, dễ cay đắng, dễ so sánh. Người đi tu, qua các lời khấn và đời sống cầu nguyện, được mời gọi đi vào một cuộc giải phóng sâu khỏi chính ông chủ ấy.
Dĩ nhiên, cuộc giải phóng này không dễ. Không phải cứ mặc áo dòng là cái tôi chết đi. Không. Có khi nó còn tinh vi hơn, đạo đức hơn, khó thấy hơn. Nó có thể trốn trong những động lực thiêng liêng, trong lòng ham phục vụ, trong khát khao được dùng, trong những việc tốt mình làm, trong cả cảm giác đạo đức về chính mình. Nhưng chính vì thế, đời tận hiến lại càng quý. Nó đặt con người vào những hoàn cảnh buộc cái tôi phải lộ ra: sống chung với người khác, vâng phục trong những điều không hợp ý, làm những việc nhỏ không ai khen, chấp nhận bị hiểu lầm, chấp nhận không được chọn điều mình thích nhất, chấp nhận rằng đời mình không xoay quanh mình. Tất cả những điều ấy, nếu đón nhận trong Chúa, sẽ làm linh hồn đau một chút, nhưng cũng dần dần làm linh hồn tự do hơn.
Người ta thường sợ lời khấn vâng phục nhất, vì thấy ở đó như có sự đánh mất quyền quyết định đời mình. Nhưng nếu đi sâu hơn, sẽ thấy chính lời khấn ấy có thể trở thành con đường giải phóng rất lớn. Con người giữa đời mệt lắm vì phải luôn tự xoay, tự quyết, tự giữ, tự gánh mọi thứ, và đồng thời cũng dễ bị chính ý riêng của mình làm khổ. Ý riêng không phải lúc nào cũng sáng suốt. Nhiều khi nó đầy sợ hãi, đầy tự vệ, đầy phản ứng theo tổn thương cũ. Khi một người học vâng phục trong đức tin, họ không trở thành người không còn suy nghĩ. Trái lại, họ học một sự tự do cao hơn: không để bản năng phản ứng tức thì quyết định đời mình; không coi sở thích cá nhân là tiêu chuẩn cuối cùng; không xem việc mình muốn gì là điều quan trọng nhất. Họ học lắng nghe, phân định, đón nhận, trao lại ý mình cho Chúa qua những trung gian Người dùng. Và càng học như thế, họ càng bớt bị cái tôi lôi kéo.
Lời khấn khó nghèo cũng là một cuộc giải phóng lớn. Nhiều người giữa đời khổ không phải vì thiếu quá nhiều, mà vì lòng không bao giờ thôi bám vào những gì mình có. Có rồi sợ mất. Chưa có thì lo kiếm. Kiếm được lại muốn hơn nữa. Của cải, vật chất, chỗ đứng, tiện nghi, an toàn, tất cả có thể trở thành những dây trói rất êm, rất sang, rất hợp lý, nhưng vẫn là dây trói. Người tận hiến sống khó nghèo không phải để khinh của cải, mà để trái tim mình không bị đóng cọc vào của cải. Họ được mời gọi sống nhẹ hơn, dùng những gì cần thiết mà không đặt căn tính đời mình trong những gì mình sở hữu. Đây là một sự tự do lớn. Tự do của người không phải mang cả đời đi canh giữ kho riêng của mình. Tự do của người biết mình có thể mất nhiều thứ mà không mất chính mình. Tự do của người không bị định nghĩa bởi mình có bao nhiêu. Và trong một thế giới rất mệt vì phải có, phải hơn, phải tích, người sống khó nghèo thật là một chứng từ rất đẹp của tự do.
Còn lời khấn khiết tịnh, nếu nhìn hời hợt, dễ bị xem như sự bóp nghẹt một phần rất tự nhiên của con người. Nhưng trong chiều sâu Tin Mừng, đó lại là một con đường tự do rất lạ. Không phải tự do khỏi tình yêu, mà là tự do khỏi việc biến tình yêu thành sở hữu. Tự do khỏi việc để bản năng quyết định vận mệnh trái tim mình. Tự do khỏi nhu cầu phải có một người nào đó để lấp mọi khoảng trống. Tự do để trái tim có thể thuộc trọn về Chúa, và vì thế mở rộng cho nhiều người mà không giữ riêng ai. Đây không phải là con đường dành cho tất cả, nhưng với những ai được gọi, nó là một hồng ân. Một trái tim được Chúa giải phóng khỏi sự chiếm hữu sẽ có sức yêu rất khác. Không ít hơn. Mà rộng hơn, sâu hơn, sạch hơn. Và trong sự sạch ấy có một tự do lớn. Vì lòng không còn bị xé ra bởi những đòi hỏi phải được đáp lại, phải được sở hữu, phải được đảm bảo cảm xúc liên tục.
Đi tu không phải là mất tự do, vì tự do thật không phải là nhiều lựa chọn hơn, mà là khả năng chọn điều đáng chọn và ở lại với nó. Nhiều người tưởng càng có nhiều cửa mở thì càng tự do. Nhưng nhiều khi chính việc giữ quá nhiều cửa mở lại làm người ta không bao giờ có một đời sâu. Họ luôn ở trong trạng thái lưng chừng. Họ không dám trao mình hoàn toàn, vì sợ mất những khả năng khác. Họ không dám cam kết trọn, vì sợ một ngày nào đó sẽ thấy “mình đáng lẽ có thể chọn khác.” Cái tâm thế luôn giữ đường lui ấy nhìn bề ngoài có vẻ tự do, nhưng thực ra nó làm con người bị phân mảnh. Không thể lớn lên. Không thể chín. Không thể đào sâu. Còn người tận hiến, khi thật sự dám thưa xin vâng, dám khép một số cánh cửa để thuộc trọn hơn, thì chính trong sự dứt khoát ấy lại có một tự do lớn: tự do của người không phải luôn quay đầu nhìn xem mình có bỏ lỡ gì không. Tự do của người đã chọn và sống bên trong lựa chọn ấy bằng tất cả con tim.
Một tu sĩ hay một linh mục có thể nhìn từ ngoài như bị ràng buộc hơn nhiều người khác. Nhưng nếu họ sống đúng, lòng họ lại có thể tự do hơn rất nhiều người sống giữa đời. Tự do khỏi việc phải làm vừa lòng tất cả. Tự do khỏi cơn đói khẳng định mình bằng thành tựu. Tự do khỏi việc phải bảo vệ vùng riêng của mình bằng mọi giá. Tự do khỏi những nhu cầu vật chất phình to. Tự do khỏi những đòi hỏi rất bản năng muốn được chiều ngay. Tự do khỏi việc lấy sở thích làm chuẩn cuối cùng cho cuộc đời. Tự do ấy không phải lúc nào cũng dễ chịu. Vì nó đòi chết đi từng ngày. Nhưng càng chết đi cho những trói buộc cũ, người ta càng thở được hơn trong Chúa.
Cũng cần nói rằng tự do trong đời tu không phải là thứ tự do lạnh lùng của người không cần ai, không dính gì với cuộc đời, không còn bị động lòng bởi điều gì. Không. Tự do Kitô giáo không làm con người thành vô cảm. Nó làm con người bớt bị chi phối để yêu thật hơn. Một người không tự do thì yêu cũng méo mó. Họ yêu với sợ hãi, với kiểm soát, với nắm giữ, với đòi đáp lại, với lệ thuộc. Còn người được giải phóng bên trong có thể yêu mà không bóp nghẹt. Có thể cho mà không tính sổ. Có thể gần mà không xâm chiếm. Có thể ở lại mà không dựng rào quanh người khác. Đây là tự do của Đức Kitô. Người yêu rất sâu, nhưng không thao túng. Người hiến trọn, nhưng không giữ lại cho mình một bảo đảm nào từ phía loài người. Người hoàn toàn tự do vì hoàn toàn thuộc về Chúa Cha. Đời dâng hiến chỉ đẹp khi đi vào chính kiểu tự do ấy.
Có những người nghĩ rằng vâng phục, khó nghèo, khiết tịnh làm đời tu trở nên nghèo nàn. Nhưng nếu nhìn kỹ, ta sẽ thấy ba lời khấn ấy, khi được sống trong ân sủng, lại mở ra ba cánh cửa tự do rất lớn. Vâng phục giải phóng con người khỏi ách của ý riêng tuyệt đối. Khó nghèo giải phóng con người khỏi ách của sở hữu. Khiết tịnh giải phóng con người khỏi ách của chiếm hữu trong tình cảm và bản năng. Ba cánh cửa ấy không hề nhỏ. Vì con người bị trói rất nhiều bởi ba điều đó: muốn mình là trung tâm, muốn có để thấy an toàn, muốn nắm để thấy mình được đầy. Một người càng đi sâu vào giải phóng khỏi ba vùng trói buộc ấy, càng tự do để thuộc về Chúa và để phục vụ tha nhân mà không bị xé nát từ bên trong.
Điều làm nhiều người sợ là vì họ nhìn trước hết vào những gì phải từ bỏ, mà chưa thấy thứ tự do sẽ nở ra sau đó. Giống như một hạt lúa, nếu chỉ nhìn theo bản năng giữ mình, nó sẽ rất sợ phải tan đi. Nhưng chính khi tan đi, nó mới sinh hoa trái. Con người cũng vậy. Nếu cứ giữ cái tôi, giữ sở hữu, giữ bản năng làm chủ, thì tưởng như đang bảo vệ tự do, nhưng thật ra chỉ đang giữ lấy cái vỏ. Còn khi dám để Chúa mở tay mình ra, lấy đi khỏi lòng mình những gì đang làm mình bị ràng buộc, thì dần dần một thứ tự do khác xuất hiện. Nó không ồn ào. Không bốc lên như cảm giác “được làm điều mình thích.” Nhưng nó sâu, bền, và làm linh hồn nhẹ. Đó là tự do của người không còn phải chiến đấu từng ngày để giữ cho cái tôi được yên ổn. Tự do của người không sống như một pháo đài phải bảo vệ. Tự do của người có thể cho đi mà không sợ mất tất cả, vì gốc rễ mình ở chỗ khác.
Người đi tu không tự do ngay lập tức. Và cũng không phải lúc nào họ cũng cảm thấy tự do. Có những lúc lời khấn trở nên nặng. Có những lúc ý riêng nổi lên rất mạnh. Có những lúc nhìn người khác sống theo lựa chọn khác, lòng chợt dao động. Có những lúc mình muốn giữ một điều gì đó cho mình. Có những lúc lòng phản ứng dữ dội khi bị đụng chạm. Điều đó rất thật. Nhưng chính trong những chiến đấu ấy, nếu người tận hiến ở lại với Chúa, họ được thanh luyện dần. Tự do không đến như món quà rơi từ trời xuống. Tự do được nhào nặn qua từng lần chọn Chúa hơn chọn sự bốc đồng của mình. Qua từng lần buông một nhu cầu kiểm soát. Qua từng lần vui vẻ sống điều không hợp ý. Qua từng lần không để nỗi thèm muốn nhất thời quyết định số phận đời mình. Từng bước nhỏ như thế, lòng được tháo gỡ. Và niềm vui cũng lớn lên từ đó.
Có một dấu chỉ rất đẹp của tự do nội tâm nơi người đi tu: họ bớt bị mọi thứ điều khiển. Lời khen không làm họ bay quá cao. Lời chê không làm họ sụp quá nhanh. Được dùng nhiều không làm họ nghĩ mình là trung tâm. Bị đặt vào chỗ nhỏ bé cũng không làm họ thấy mình vô giá trị. Có hay không có một vài tiện nghi cũng không đổi được căn tính sâu của họ. Người khác hiểu hay chưa hiểu họ không hoàn toàn quyết định niềm vui của họ. Bởi vì gốc của họ đã cắm vào chỗ khác. Họ không còn phải tìm căn tính từ những dao động bên ngoài nữa. Đây là một thứ tự do rất hiếm và rất đẹp. Nó làm người ta bình an giữa biến động. Và đó cũng chính là một trong những nét hấp dẫn sâu nhất của đời tận hiến khi được sống cách trưởng thành.
Người trẻ hôm nay rất khao khát tự do, nhưng cũng rất dễ rơi vào một thứ tự do giả: muốn thoát mọi ràng buộc nhưng rồi lại bị trói bởi vô số thứ tinh vi hơn. Trói bởi mạng xã hội. Trói bởi cái nhìn của đám đông. Trói bởi sự so sánh. Trói bởi cảm xúc thất thường. Trói bởi nhu cầu được chú ý. Trói bởi những đòi hỏi tức thời của thân xác và bản năng. Trói bởi nỗi sợ bỏ lỡ. Trói bởi tâm thế luôn giữ mọi cửa mở. Trong bối cảnh ấy, đời tu, nếu được sống đúng, trở thành một lời chứng rất mạnh: con người chỉ thật sự tự do khi biết mình thuộc về ai và sống cho điều gì. Không phải ai ít ràng buộc hơn là tự do hơn. Nhiều khi chính người dám cam kết trọn vẹn mới là người tự do hơn, vì lòng họ không còn phân mảnh giữa trăm chọn lựa lưng chừng.
Đi tu không phải là đánh mất tự do, vì người đi tu vẫn được mời gọi sống bằng tình yêu chứ không phải bằng sợ hãi. Nếu một người ở lại trong ơn gọi chỉ vì sợ, chỉ vì áp lực, chỉ vì danh dự, chỉ vì không dám thay đổi, thì đó không phải tự do. Nhưng ơn gọi đích thực luôn phải lớn lên trong tự do. Tự do để nói tiếng xin vâng. Tự do để ở lại. Tự do để dâng lại đời mình mỗi ngày chứ không phải chỉ một lần. Chúa không muốn những người bị ép. Người muốn những con tim tự nguyện trao mình. Và chính khi sự tự nguyện ấy đi vào chiều sâu, người tận hiến chạm tới một niềm vui rất khác: niềm vui của người biết đời mình không còn do cái tôi nhỏ điều khiển, mà đang nằm trong tay một Tình Yêu lớn hơn, khôn hơn, sáng hơn, và đáng tín thác hơn.
Có lẽ điều đẹp nhất của tự do trong đời thánh hiến là thế này: người ta không còn phải sống như tù nhân của chính mình nữa. Tù nhân của những tổn thương cũ. Tù nhân của những thèm muốn chưa được thanh luyện. Tù nhân của sự sợ mất. Tù nhân của cơn đói được yêu theo kiểu lệ thuộc. Tù nhân của nỗi sợ không kiểm soát được mọi sự. Tù nhân của việc phải luôn bảo vệ hình ảnh mình. Từng lời khấn, từng giờ cầu nguyện, từng hy sinh nhỏ, từng lần thắng mình, từng lần trở về sau khi ngã, tất cả đang mở song sắt ra từ từ. Và khi những song sắt ấy mở ra, linh hồn bắt đầu thở. Bắt đầu biết thế nào là thuộc về Chúa không như một gánh nặng, mà như một không gian rộng. Không gian của người không cần giữ mọi thứ trong tay, vì biết mình đang ở trong tay Chúa.
Người đi tu thật sự tự do không phải là người không còn chiến đấu, mà là người không còn đồng hóa mình với mọi xung động đi qua trong lòng. Họ vẫn có lúc muốn phản ứng, muốn giữ, muốn đòi, muốn chọn điều dễ hơn. Nhưng họ không còn phải vâng theo tất cả những chuyển động ấy. Họ có khoảng cách nội tâm. Họ có thể dừng lại. Có thể phân định. Có thể trao điều đó cho Chúa. Có thể không làm nô lệ cho nó. Đây là một tự do rất lớn. Và cũng là lý do vì sao người cầu nguyện sâu thường có bình an hơn. Vì họ không sống dưới ách của từng cơn sóng trong lòng. Họ có một nơi sâu hơn để đứng.
Chương này muốn nói rất rõ với những ai còn sợ rằng đi tu là mất tự do: không, đi tu không làm con mất tự do nếu đó là ơn gọi thật và nếu con sống nó trong Chúa. Nó sẽ lấy đi khỏi con một số thứ mà con tưởng là tự do, nhưng thực ra đang trói con. Nó sẽ làm đau cái tôi của con. Nó sẽ bắt con phải buông nhiều sở hữu vô hình. Nó sẽ không cho con chiều mình như trước. Nhưng chính vì thế, nó mở ra cho con một tầng tự do lớn hơn rất nhiều: tự do của người có thể thuộc trọn mà không nghẹt thở, có thể hiến mình mà không thấy mất mình, có thể yêu mà không chiếm, có thể sống giữa giới hạn mà không bị giới hạn bẻ gãy, có thể không có nhiều thứ mà lòng vẫn giàu.
Và có lẽ, đến cuối cùng, tự do sâu nhất của đời tận hiến không nằm ở chỗ người ấy được làm gì, mà ở chỗ họ không còn phải bị điều khiển bởi những gì không phải là Chúa nữa. Họ có thể bước đi nhẹ hơn. Không phải vì đời không còn nặng. Mà vì họ không mang thêm những xiềng xích cũ. Họ có thể yêu sâu hơn. Không phải vì tình yêu đã dễ hơn. Mà vì trái tim bớt bị cái tôi bóp méo. Họ có thể bình an hơn. Không phải vì mọi hoàn cảnh đều thuận. Mà vì tâm hồn đã được tháo cởi khỏi nhiều bám víu. Và họ có thể vui. Không phải thứ vui của người được mọi sự như ý. Mà là niềm vui của người cuối cùng cũng tìm thấy không gian thật của linh hồn mình: ở trong Chúa, với Chúa, và nhờ đó, tự do hơn để sống cho điều đáng sống nhất.
NGƯỜI ĐI TU KHÔNG PHẢI LÀ NGƯỜI KHÔNG CÓ GIA ĐÌNH, NHƯNG LÀ NGƯỜI ĐƯỢC GỌI ĐỂ MANG MỘT TRÁI TIM CỦA CHA, CỦA MẸ, CỦA ANH, CỦA CHỊ CHO RẤT NHIỀU NGƯỜI TRONG ĐẠI GIA ĐÌNH CỦA THIÊN CHÚA
Có một nỗi băn khoăn rất thật mà nhiều người trẻ mang trong lòng khi đứng trước ơn gọi dâng hiến. Họ không chỉ sợ hy sinh, không chỉ sợ cô đơn, không chỉ sợ mình không đủ sức đi trọn con đường, mà còn sợ một điều rất sâu: nếu đi tu, mình sẽ không có gia đình. Mình sẽ không có một mái nhà riêng. Không có vợ chồng con cái theo nghĩa tự nhiên. Không có tiếng gọi “ba ơi”, “mẹ ơi” vang lên trong căn nhà nhỏ của chính mình. Không có những quây quần rất người, rất gần, rất cụ thể mà ai cũng từng mơ. Và vì thế, nhiều người nhìn đời dâng hiến như một hành trình phải chấp nhận sống mà thiếu đi một phần nền tảng rất đẹp của đời người: được có gia đình.
Nỗi nghĩ ấy không sai nếu chỉ nhìn ở lớp đầu tiên của sự việc. Quả thật, người đi tu từ bỏ việc lập một gia đình riêng theo nghĩa bình thường của đời sống hôn nhân. Họ không bước vào bí tích hôn phối. Họ không xây một mái ấm của riêng mình theo hình thức mà phần đông con người vẫn sống. Họ không có con cái theo huyết nhục. Điều đó là thật. Và cần được nhìn nhận với tất cả sự thành thật, chứ không nên phủ lên bằng những lời đẹp để làm như thể chẳng có gì phải từ bỏ. Có một sự từ bỏ rất thật ở đây. Có một khoảng trống rất thật mà người tận hiến phải dâng lên Chúa. Có một cánh cửa rất người mà họ chấp nhận không bước vào. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, người ta sẽ hiểu chưa đủ. Vì người đi tu không phải là người không có gia đình. Họ là người được gọi để mang một trái tim của cha, của mẹ, của anh, của chị cho rất nhiều người trong đại gia đình của Thiên Chúa.
Đây là một trong những vẻ đẹp âm thầm mà thế gian ít khi nhìn thấy trọn vẹn nơi đời thánh hiến. Người ngoài thường chỉ thấy điều người tận hiến không có: không vợ, không chồng, không con, không căn nhà riêng, không mối dây huyết thống theo nghĩa trực tiếp. Nhưng họ ít khi nhìn thấy điều người tận hiến được trao: một gia đình rộng hơn, một kiểu sinh sản khác, một cách thuộc về sâu hơn, và một sứ mạng làm cha, làm mẹ, làm anh, làm chị theo nghĩa thiêng liêng. Nếu sống đúng ơn gọi, người đi tu không hề trở thành người “không có ai.” Trái lại, họ dần dần được trao cho rất nhiều người. Không phải theo kiểu sở hữu, mà theo kiểu trách nhiệm yêu thương. Không phải theo huyết nhục, mà theo ân sủng. Không phải một vòng tròn nhỏ để giữ riêng, mà một chân trời rộng để hiến mình.
Người đi tu không phải là người mất gia đình, mà là người được dẫn vào một chiều kích gia đình lớn hơn. Trong Đức Kitô, Hội Thánh không chỉ là một cơ cấu. Hội Thánh là gia đình của Thiên Chúa. Ở đó có những người cha thiêng liêng, những người mẹ thiêng liêng, những người anh người chị nâng đỡ đức tin cho người khác. Đời thánh hiến chỉ thực sự đẹp khi người tận hiến khám phá ra căn tính ấy. Họ không ở trong Hội Thánh như người làm công trong một tổ chức. Họ ở đó như người thân trong nhà. Và không chỉ là người thân cho chính mình, mà còn là người giúp người khác cảm được rằng họ cũng có chỗ trong nhà ấy. Một linh mục thật sự là cha không chỉ vì người ta gọi ngài là “cha,” mà vì trái tim ngài biết mang lấy, che chở, sửa dạy, tha thứ, chờ đợi, nâng đỡ. Một nữ tu thật sự là mẹ không chỉ vì sự dịu dàng bề ngoài, mà vì chị biết ôm nỗi đau của người khác, biết nuôi dưỡng, biết nhẫn nại, biết đau đáu cho sự lớn lên của một linh hồn. Một tu sĩ thật sự là anh, là chị khi sự hiện diện của họ làm người khác cảm thấy mình không cô độc trong hành trình đức tin.
Có những người cả đời sống trong gia đình ruột thịt mà chưa bao giờ thật sự học được trái tim gia đình. Họ sống cạnh nhau, nhưng không nâng nhau. Gần nhau, nhưng không hiểu nhau. Ràng buộc với nhau, nhưng không chữa lành nhau. Trong khi đó, có những người tận hiến không có gia đình riêng theo huyết nhục, nhưng lại sống một trái tim gia đình rất lớn. Họ biết làm cho một người xa lạ cảm thấy được đón nhận. Biết làm cho một người nghèo thấy mình vẫn có phẩm giá. Biết làm cho một người tội lỗi tin rằng mình vẫn có chỗ để trở về. Biết làm cho một người trẻ rối bời cảm thấy mình còn một nơi nương tựa thiêng liêng. Biết làm cho một cụ già bị quên lãng cảm được rằng mình chưa bị bỏ ra bên lề của tình yêu. Chính ở đó, người đi tu đang sống căn tính gia đình theo nghĩa sâu nhất: trở thành người thân thiêng liêng của rất nhiều người.
Người tận hiến được gọi để mang một trái tim của cha. Điều đó không chỉ dành riêng cho linh mục, dù nơi linh mục, chiều kích phụ tử thiêng liêng hiện lên rất rõ. Một trái tim của cha là trái tim biết đứng vững để người khác nương. Biết bảo vệ khi cần. Biết sửa dạy mà không nghiền nát. Biết nghiêm khi phải nghiêm, nhưng không ngừng thương. Biết vui khi con mình lớn lên. Biết chờ khi con mình lạc xa. Biết mang trách nhiệm mà không đòi sở hữu. Nhiều người sống giữa đời có người cha về sinh học, nhưng không có kinh nghiệm được cha thiêng liêng đỡ nâng. Họ lớn lên với những khoảng trống. Họ thiếu một ánh mắt tin vào mình, thiếu một giọng nói nâng mình lên, thiếu một bàn tay dẫn mình ra khỏi sai lầm mà không loại bỏ mình. Một linh mục, một tu sĩ, nếu thật sự sống trong Đức Kitô, có thể trở thành món quà vô cùng lớn cho những linh hồn ấy. Chỉ bằng cách hiện diện như một người cha: không chiếm, không kiểm soát, nhưng đủ vững, đủ thương, đủ chân lý, đủ bao dung để người khác có thể lớn lên.
Người tận hiến cũng được gọi để mang một trái tim của mẹ. Và điều này không chỉ dành riêng cho các nữ tu. Có những linh mục rất có trái tim mẹ trong cách chăm sóc các linh hồn. Có những tu sĩ nam rất biết ôm lấy người đau khổ bằng một sự dịu dàng đầy mẫu tính. Trái tim mẹ là trái tim biết nuôi. Biết ấp ủ. Biết nhìn thấy sự sống mong manh và bảo vệ nó. Biết không chán trước một tiến trình dài. Biết chờ một hạt giống nảy lên trong thời gian của nó. Biết lặp đi lặp lại những điều nhỏ mà không thấy mình vô ích. Biết nhìn vượt qua vẻ thô ráp bề ngoài để chạm tới đứa trẻ bị thương bên trong một con người. Người tận hiến mang trái tim mẹ khi họ không chỉ lo cho việc “đúng,” mà còn lo cho việc người khác có lớn lên được không. Khi họ không chỉ thấy lỗi, mà còn thấy vết thương. Khi họ không chỉ thấy hiện tại rối ren, mà còn thấy tiềm năng ân sủng nơi một linh hồn. Một trái tim như thế làm cho đời dâng hiến rất đẹp. Vì nó làm cho Hội Thánh không chỉ là nơi giảng dạy, mà còn là nơi dưỡng nuôi.
Người đi tu còn được gọi để mang trái tim của anh, của chị. Nghĩa là gì? Nghĩa là họ không hiện diện như người ở xa, ở trên, không thể chạm tới. Họ hiện diện như người đã đi trước một quãng, để quay lại nắm tay người khác. Một người anh, người chị thiêng liêng không nhất thiết phải nói những điều lớn lao. Chỉ cần họ sống đủ thật, đủ gần, đủ khiêm tốn, đủ kiên nhẫn để làm cho người khác tin rằng con đường theo Chúa là có thể đi được. Có những người trẻ không cần ngay một bài giảng thật dài. Điều họ cần có khi chỉ là một người anh tu sĩ ngồi uống với họ ly trà và nghe thật lòng. Một chị nữ tu nhớ tên họ, hỏi thăm họ, kiên nhẫn đồng hành với những ngây ngô, vấp ngã, nóng nảy, chông chênh của họ. Một người anh, người chị thiêng liêng là người không bỏ mặc em mình khi nó chưa trưởng thành, nhưng cũng không giữ nó ở lại tình trạng non nớt mãi. Họ ở bên để giúp người khác lớn lên trước mặt Chúa.
Nhiều người không hiểu tại sao có những linh mục, nữ tu, tu sĩ lại có thể mang trong lòng nhiều người đến thế. Làm sao họ nhớ được nhiều hoàn cảnh. Làm sao họ còn cầu nguyện cho nhiều người như vậy. Làm sao họ còn đau với nhiều nỗi đau như thế. Câu trả lời nằm ở chính ơn gọi gia đình thiêng liêng này. Khi một trái tim đã thật sự được Chúa thánh hiến, nó không còn chỉ vận hành theo quy luật hẹp của phần riêng. Nó bắt đầu có sức chứa lớn hơn. Không phải vì tự nhiên mạnh hơn người khác. Nhưng vì trong Chúa, trái tim ấy được nới rộng. Một người mẹ có thể ôm nhiều đứa con trong lòng mình mà không cần chia nhỏ tình thương ra thành những phần đối lập. Người tận hiến cũng vậy. Họ có thể mang nhiều người trong tim, mỗi người một kiểu, mỗi người một nỗi đau, một câu chuyện, một hành trình, mà không vì thế mất đi chiều sâu của tình yêu. Trái lại, chính việc được trao cho nhiều người như thế làm ơn gọi của họ phong phú lạ thường.
Đời dâng hiến không làm người ta vô sinh. Nó chỉ chuyển sinh sản từ huyết nhục sang thiêng liêng. Điều này rất quan trọng. Có những người sợ đi tu vì sợ đời mình “không để lại gì.” Không có con cái. Không có dòng máu tiếp nối. Không có một gia đình riêng để nhìn thấy mình kéo dài trong đó. Nhưng họ quên rằng có một kiểu sinh sản còn bền hơn huyết nhục: sinh ra người khác trong ân sủng. Một linh mục giúp một người quay về với bí tích sau nhiều năm xa Chúa. Một nữ tu giúp một em nhỏ lớn lên với phẩm giá và đức tin. Một tu sĩ đồng hành để một người trẻ không đánh mất đời mình trong tuyệt vọng. Một người tận hiến cầu nguyện và âm thầm nâng đỡ để một gia đình không tan vỡ. Đó là sinh sản thiêng liêng. Và nó có thật. Rất thật. Có khi sâu hơn cả những mối dây máu thịt, vì nó chạm vào phần đời đời của con người.
Có những linh mục già không có con theo huyết nhục, nhưng khi nhìn lại cuộc đời, các ngài thấy biết bao người gọi mình là cha bằng tất cả lòng biết ơn. Có những nữ tu già không có đứa con nào mang ADN của mình, nhưng biết bao người vẫn nhớ đến các chị như một người mẹ đã cứu tuổi thơ của họ, đã dạy họ cầu nguyện, đã ôm họ vào lòng khi không ai khác làm điều đó. Có những tu sĩ sống rất âm thầm, không tên tuổi, không chức vụ lớn, nhưng ngày qua ngày, họ đã trở thành anh, thành chị cho biết bao linh hồn lạc lối. Đó là gia đình. Không phải gia đình thu nhỏ trong một căn nhà. Mà là gia đình của Nước Trời đang lớn lên qua những tương quan ân sủng. Người đi tu không phải là người không có gia đình. Rất nhiều khi, họ có một gia đình lớn đến mức chính họ cũng không thể đếm được.
Nhưng để sống được trái tim gia đình ấy, người tận hiến phải đi qua một hành trình thanh luyện rất sâu. Vì không phải cứ có lòng tốt là đã có trái tim cha, trái tim mẹ, trái tim anh chị thiêng liêng. Có khi ta thương người khác, nhưng cách thương vẫn lẫn nhiều chiếm hữu. Có khi ta chăm người khác, nhưng lại muốn họ lệ thuộc vào mình. Có khi ta giúp đỡ, nhưng âm thầm mong được xem là quan trọng. Có khi ta sửa dạy, nhưng lại lẫn quá nhiều tự ái. Có khi ta ôm lấy nỗi đau của người khác, nhưng rồi lại biến nỗi đau ấy thành nơi nuôi cảm giác mình cần thiết. Đây là những bóng tối rất tinh vi. Một trái tim gia đình thật trong đời tận hiến phải được thanh luyện khỏi những điều đó. Người cha thiêng liêng thật không giữ con cho mình. Người mẹ thiêng liêng thật không bóp nghẹt con bằng tình thương của mình. Người anh chị thiêng liêng thật không biến sự gần gũi thành ràng buộc cảm xúc. Tất cả phải quy về Chúa, mở ra trong Chúa, và dẫn người khác về gần Chúa hơn.
Chính vì thế, người đi tu càng sống gần Chúa, họ càng mang mùi của gia đình thiêng liêng. Ở gần họ, người khác thấy được đón nhận chứ không bị kiểm soát. Được khích lệ chứ không bị ép phải trở thành phiên bản mà họ muốn. Được sửa dạy trong yêu thương chứ không bị nghiền nát bởi đòi hỏi. Được nhắc nhớ phẩm giá của mình chứ không bị giữ trong mặc cảm. Đó là dấu hiệu của một trái tim đã thực sự được Chúa nhào nặn. Và đây là một chứng từ rất đẹp giữa thời đại hôm nay, thời đại mà rất nhiều người mang vết thương gia đình. Có người lớn lên không có cha. Có người có cha mà như không có. Có người thiếu tình mẹ. Có người bị bỏ rơi, bị khinh, bị tổn thương ngay trong nơi lẽ ra phải là mái nhà. Trong bối cảnh ấy, một người tận hiến biết mang trái tim cha, mẹ, anh, chị là một hồng ân vô cùng lớn. Bởi họ không chỉ rao giảng Tin Mừng. Họ làm cho người ta nếm được Tin Mừng trong cách mình hiện diện.
Người đi tu cũng không thôi là con của gia đình ruột thịt mình. Điều này cũng cần nói cho đúng và đẹp. Có người sợ đi tu là bỏ cha mẹ. Là cắt đứt mọi mối dây gia đình. Là không còn thuộc về ai nữa. Nhưng không phải vậy. Người tận hiến không phản bội gia đình khi đi tu. Nếu ơn gọi là thật, họ yêu gia đình mình theo cách khác. Sâu hơn. Tinh hơn. Không phải lúc nào cũng ở gần về thể lý, nhưng lại gắn bó hơn trong cầu nguyện, trong lòng biết ơn, trong trách nhiệm thiêng liêng. Nhiều người đi tu trở nên món quà cho chính gia đình mình, không phải vì họ đem tiền bạc hay danh giá về, mà vì họ đem Chúa vào gia đình, đem sự cầu thay, đem niềm hy vọng, đem ánh sáng của Tin Mừng, đem một cách yêu thương được thanh luyện. Và từ gia đình nhỏ ấy, trái tim họ được mở ra cho gia đình lớn hơn là dân Chúa.
Một điều rất cảm động là nhiều người đến với người tận hiến không hẳn vì cần giải pháp, mà vì cần một cảm thức gia đình. Họ mệt ngoài đời rồi. Họ bị phán xét nhiều rồi. Họ phải gồng nhiều rồi. Khi đến với một linh mục, một nữ tu, một tu sĩ, điều họ âm thầm tìm kiếm đôi khi chỉ là một nơi mình không phải phòng thủ. Một nơi có ai đó nhìn mình không bằng lợi ích hay thành tích. Một nơi mình được gọi tên trong lòng thương xót. Một nơi mình có thể thú nhận yếu đuối mà không bị loại bỏ. Một nơi mình được nhắc rằng mình vẫn còn là con, vẫn còn có Nhà Cha, vẫn còn có những người anh người chị thiêng liêng sẽ không quay mặt đi. Chính điều này làm đời tận hiến trở nên rất quý. Nó giữ cho Hội Thánh còn mang khuôn mặt gia đình chứ không chỉ mang khuôn mặt cơ chế.
Người tận hiến mang trái tim gia đình không có nghĩa là họ sẽ được tất cả đón nhận như cha, như mẹ, như anh, như chị. Có khi họ bị hiểu lầm. Có khi tình thương của họ không được đáp lại. Có khi họ đau vì một người mình đồng hành quay đi. Có khi họ dồn hết lòng mà vẫn thấy ai đó khép lại. Có khi họ phải ở vai người cha mà không được con hiểu, ở vai người mẹ mà không được đứa con biết ơn, ở vai người anh người chị mà lại bị nghi ngờ. Nhưng chính ở đó, trái tim gia đình của họ càng được thanh luyện. Họ học yêu không vì được đáp lại, mà vì đó là căn tính Chúa trao. Họ học sinh ra người khác trong ân sủng mà không đòi mình phải luôn được thừa nhận là nguồn. Họ học đứng bên cạnh người khác không như chủ nhân của hành trình ấy, mà như người được Chúa dùng trong một đoạn đường.
Một trái tim gia đình thiêng liêng cũng biết đau khi thấy người khác lạc. Người cha không thể thản nhiên khi con mình tự hủy. Người mẹ không thể lạnh khi thấy con mình ngã. Người anh chị không thể vô cảm khi em mình mất hướng. Người tận hiến cũng vậy. Họ mang trong lòng những thao thức mà nhiều khi không nói được. Họ cầu nguyện cho những đứa con thiêng liêng không còn đi lễ. Họ đau cho những người trẻ đang đắm trong lối sống không lối ra. Họ nhói lòng khi thấy một linh hồn nguội lạnh dần. Họ không chỉ làm việc mục vụ như làm một chức năng. Họ mang người ta trong tim. Và chính nỗi đau ấy cho thấy họ thật sự là gia đình của người khác theo nghĩa thiêng liêng. Không ai đau vì một người xa lạ như đau vì một người thân. Khi người tận hiến biết đau như thế, nghĩa là trái tim họ đã thật sự mang dáng dấp của một người cha, một người mẹ, một người anh, một người chị trong Chúa.
Có lẽ đây là một trong những câu trả lời đẹp nhất cho nỗi sợ “đi tu sẽ không có gia đình.” Thật ra, đi tu không làm con mất gia đình. Đi tu, nếu là tiếng Chúa gọi, sẽ làm trái tim con lớn đến mức một gia đình nhỏ không còn đủ để chứa hết ơn gọi của con nữa. Không phải vì gia đình nhỏ là ít giá trị. Nhưng vì Chúa muốn con trở thành quà tặng cho một gia đình rộng hơn. Có thể con không nghe tiếng một đứa trẻ gọi mình là cha theo huyết nhục. Nhưng con sẽ nghe biết bao lời gọi cha từ những linh hồn Chúa giao. Có thể con không sinh con bằng thân xác. Nhưng con có thể sinh người khác trong đức tin, trong hy vọng, trong lòng thương xót. Có thể con không có căn bếp riêng, một mái ấm riêng theo nghĩa trần gian. Nhưng con có thể trở thành mái nhà thiêng liêng cho nhiều trái tim lang thang. Đó không phải là mất. Đó là được nới rộng.
Tất nhiên, sự nới rộng này không xảy ra một cách tự động. Nó đòi người tận hiến phải ra khỏi chính mình rất nhiều. Phải học lắng nghe. Phải học nhẫn nại. Phải học quên phần riêng để nhìn thấy nhu cầu của người khác. Phải học yêu mà không chọn lựa theo cảm tính. Phải học có chỗ trong tim cho những người khó yêu. Phải học để mình trở thành người thân thiêng liêng chứ không chỉ là người làm việc tôn giáo. Nhiều khi chính trong những điều rất nhỏ hằng ngày mà trái tim gia đình được xây nên: nhớ một ai đó đang đau, hỏi thăm một người đang mỏi, không bỏ rơi người chậm chạp, dành thời gian cho người không có gì hấp dẫn, giữ một sự dịu dàng ngay cả khi mình mệt. Tất cả những điều ấy làm cho đời sống dâng hiến trở thành gia đình cho tha nhân.
Chương này muốn nói với người trẻ đang phân định, với những ai đang sợ rằng đời tu là một đời “không có gia đình,” rằng: đừng chỉ nhìn bằng đôi mắt của huyết nhục. Hãy nhìn bằng đôi mắt của Tin Mừng. Chúa không gọi con vào sự trống rỗng. Người gọi con vào một sự phong nhiêu khác. Người không bắt con đánh mất khả năng làm cha, làm mẹ, làm anh, làm chị. Người thanh luyện và nâng những khả năng ấy lên một bình diện mới. Người dạy con trở thành gia đình cho nhiều người hơn mức con từng nghĩ. Và chính ở đó, một niềm vui rất sâu sẽ được sinh ra. Niềm vui của người biết trái tim mình không bị thu hẹp vào phần riêng, nhưng đang dần trở thành mái nhà cho tha nhân. Niềm vui của người có thể nhìn quanh và thấy: mình không sống một mình, mình không thuộc về một khoảng trống, mình đang ở trong đại gia đình của Thiên Chúa, và đời mình được trao để làm cho gia đình ấy ấm hơn, dịu hơn, gần hơn với trái tim Chúa hơn.
Vì thế, người đi tu không phải là người không có gia đình. Họ là người được gọi để sống gia đình ở một chiều kích rộng hơn và sâu hơn. Họ mang trong mình ký ức của Nhà Cha. Họ làm chứng rằng Hội Thánh là nhà, không chỉ là nơi sinh hoạt. Họ hiện diện như cha, như mẹ, như anh, như chị cho những ai đang lưu lạc. Và càng sống đúng ơn gọi, họ càng thấy điều này là thật: có thể mình không có một gia đình riêng để giữ cho mình, nhưng Chúa đã trao cho mình biết bao con người để thương, để mang, để đồng hành, để cầu nguyện, để đỡ nâng. Một trái tim như thế không nghèo. Nó rất giàu. Giàu đến mức nhiều khi phải đi qua rất nhiều nước mắt mới hiểu được hạnh phúc âm thầm của nó.
Chương 10
NIỀM VUI CỦA NGƯỜI ĐI TU CHÍN DẦN THEO NĂM THÁNG, KHI TỪ NHIỆT THÀNH BAN ĐẦU HỌ HỌC SỐNG MỘT TÌNH YÊU BỀN BỈ, LẶNG LẼ VÀ TRUNG TÍN ĐẾN CÙNG
Có một vẻ đẹp rất riêng nơi những khởi đầu. Khởi đầu của một tình yêu thường đẹp. Khởi đầu của một ơn gọi cũng đẹp. Khi một người mới nghe tiếng Chúa, mới dám bước vào hành trình dâng hiến, mới cảm được trái tim mình bị đánh động bởi một tiếng gọi lớn hơn tất cả những tiếng gọi khác, thì trong lòng họ thường có một ngọn lửa rất sáng. Họ thấy mọi sự đẹp hơn. Họ cầu nguyện dễ sốt sắng hơn. Họ sẵn sàng hy sinh. Họ thấy từ bỏ cũng đẹp. Họ thấy đời tận hiến như một con đường rất trong, rất rực, rất đáng để trao đời. Họ yêu Chúa với tất cả sự chân thành của tuổi trẻ thiêng liêng. Họ muốn làm điều gì đó lớn lao cho Người. Muốn sống thánh. Muốn hiến mình. Muốn không giữ lại gì nữa.
Mùa đầu ấy đẹp lắm. Không nên coi thường nó. Không nên hoài nghi nó. Vì chính Chúa ban những ngày đầu ấy như một ân sủng, như một nụ hôn đầu tiên của ơn gọi, như một sức đẩy ban đầu giúp con người dám bước ra khỏi những gì quen thuộc để đi theo một con đường không dễ. Có những người tận hiến về già vẫn nhớ rất rõ những ngày đầu. Nhớ lần đầu bước vào nhà nguyện mà lòng run lên. Nhớ lần đầu nghe một câu Lời Chúa như mũi tên chạm thẳng vào tim. Nhớ cảm giác bình an rất lạ khi nghĩ đến việc trao cả đời mình cho Chúa. Nhớ những đêm thao thức, những buổi sáng đầy nhiệt huyết, những lần cầu nguyện tưởng như trời đất đều sáng hơn. Đó là những ngày rất quý. Và phải biết ơn.
Nhưng nếu ơn gọi chỉ dừng lại ở nhiệt thành ban đầu, nó sẽ không đủ để đi hết một đời. Không ai sống trọn một giao ước dài chỉ bằng cảm xúc đầu tiên. Không ai có thể giữ lời xin vâng suốt mấy chục năm chỉ nhờ ký ức về những ngày lòng mình cháy mạnh. Không chỉ đời dâng hiến, mà mọi ơn gọi thật trong cuộc đời đều như thế. Hôn nhân cũng vậy. Tình bạn sâu cũng vậy. Tình yêu với quê hương, với sứ mạng, với một lý tưởng lớn cũng vậy. Mọi khởi đầu đẹp đều phải đi qua thời gian. Và thời gian luôn hỏi một câu rất thật: điều con gọi là tình yêu hôm nay có đủ sức ở lại khi cảm xúc không còn nâng con lên nữa không? Điều con gọi là ơn gọi hôm nay có đủ gốc rễ để đi qua mùa khô, mùa tối, mùa mệt, mùa lặng lẽ, mùa không ai thấy, mùa không còn gì hấp dẫn theo kiểu ban đầu không?
Chính ở đây, niềm vui của người đi tu bắt đầu chín dần theo năm tháng. Chín không có nghĩa là bớt đẹp. Chín cũng không có nghĩa là tắt lửa. Chín là ngọn lửa đi sâu hơn vào than hồng. Chín là tình yêu bớt bốc lên trên bề mặt mà thấm vào tận lõi đời người. Chín là không còn cần quá nhiều cảm xúc mạnh để biết mình vẫn yêu. Chín là khi người ta không còn sống đời tận hiến như một hứng khởi thiêng liêng kéo dài, nhưng như một giao ước âm thầm, bền bỉ, lặng lẽ, và trung tín đến cùng.
Có những người mới vào đời tu thường nghĩ rằng vẻ đẹp của ơn gọi nằm ở những điều lớn: những giờ cầu nguyện đầy sốt sắng, những hy sinh có cảm giác anh hùng, những quyết định mạnh mẽ, những chặng đường dâng hiến khiến mình cảm thấy đời mình rất ý nghĩa. Những điều ấy không sai. Nhưng càng sống lâu, người tận hiến càng hiểu rằng phần lớn vẻ đẹp của ơn gọi không nằm ở những khoảnh khắc cao trào, mà nằm ở những ngày bình thường. Những ngày không có gì đặc biệt. Những ngày vẫn dậy đúng giờ, vẫn vào nhà nguyện, vẫn giữ bổn phận, vẫn nói năng tử tế, vẫn làm điều nhỏ, vẫn cầu nguyện dù khô, vẫn yêu thương dù không được đáp lại, vẫn ở lại khi mọi thứ trong lòng không còn hừng hực như xưa. Chính những ngày như thế mới là nơi tình yêu được thử độ thật.
Nhiệt thành ban đầu quý, nhưng nó thường còn mang nét của một tình yêu chưa bị thử nhiều. Người ta vui vì thấy Chúa đẹp. Vui vì thấy ơn gọi lớn. Vui vì thấy mình được chọn. Vui vì thấy lòng mình quảng đại. Nhưng năm tháng sẽ làm lộ ra nhiều điều sâu hơn. Người tận hiến sẽ bắt đầu thấy mình yếu hơn tưởng tượng. Thấy cộng đoàn không lý tưởng như mình từng hình dung. Thấy sứ vụ không phải lúc nào cũng đơm hoa kết trái ngay. Thấy chính mình cũng có những phần tối, những mệt mỏi, những giới hạn cứ lặp đi lặp lại. Thấy có những ngày cầu nguyện hoàn toàn không ngọt. Thấy có những bổn phận làm mãi mà chẳng ai ghi nhận. Thấy có những hy sinh không được hiểu. Thấy có những nỗi cô đơn không dễ gọi tên. Và chính giữa tất cả những điều đó, ơn gọi bắt đầu bước từ mùa xuân vào mùa hạ, mùa thu, có khi cả mùa đông của linh hồn.
Nếu người tận hiến không chấp nhận quy luật trưởng thành ấy, họ rất dễ thất vọng. Họ sẽ tưởng rằng vì mình không còn sốt sắng như xưa nên chắc mình đã mất lửa. Vì mình không còn cảm thấy ngây ngất khi cầu nguyện nên chắc mình đã yêu ít đi. Vì đời tận hiến bây giờ giống như một nhịp sống bình thường với nhiều bổn phận lặp lại nên chắc ơn gọi của mình đang nguội. Nhưng không hẳn. Có khi chính lúc ấy, tình yêu mới bắt đầu đi vào chiều sâu. Giống như trái chín không ồn ào như lúc ra hoa, nhưng lại đậm hơn, ngọt hơn, nuôi sống hơn. Cũng vậy, niềm vui của ơn gọi chín dần theo năm tháng. Nó bớt bùng sáng bên ngoài, nhưng lại có sức giữ linh hồn qua nhiều mùa hơn.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa nhiệt thành và trung tín. Nhiệt thành có thể rất mạnh, nhưng chưa chắc bền. Trung tín có thể không rực rỡ, nhưng rất sâu. Nhiệt thành thường làm người ta muốn làm nhiều. Trung tín dạy người ta ở lại. Nhiệt thành thích những điều cao đẹp và đáng kể. Trung tín biết yêu cả những điều nhỏ bé và lặp lại. Nhiệt thành dễ cảm được niềm vui khi mọi sự rõ ràng. Trung tín vẫn bước đi khi mọi sự mờ. Nhiệt thành làm cho người ta dám khởi đầu. Trung tín mới giúp người ta đi đến cùng. Trong đời dâng hiến, cả hai đều quý. Nhưng nếu phải chọn điều nào giữ được ơn gọi lâu dài, thì không phải cảm xúc nồng cháy nhất, mà là tình yêu trung tín nhất.
Một người tận hiến chín chắn là người đã đi qua nhiều lớp ảo tưởng. Ảo tưởng về bản thân. Ảo tưởng về cộng đoàn. Ảo tưởng về đời tu. Ảo tưởng về sự thánh thiện dễ dàng. Ảo tưởng về việc mình cứ yêu Chúa là lòng sẽ luôn ngọt ngào. Qua năm tháng, Chúa không làm họ nghèo đi khi lấy đi các ảo tưởng đó. Trái lại, Người làm họ thật hơn. Và chỉ khi thật hơn, niềm vui mới bền hơn. Vì lúc ấy, họ không còn vui vì một bức tranh đẹp mình vẽ ra, mà vui vì ngay giữa thực tế rất người, rất giới hạn, rất không hoàn hảo này, mình vẫn thuộc về Chúa, vẫn được Người giữ, vẫn có thể yêu, vẫn có thể dâng, vẫn có thể trung tín.
Có những người lúc trẻ rất sáng, rất năng nổ, rất nhiều dự tính, rất hăng hái. Nhưng rồi năm tháng qua đi, nếu không bén rễ, họ dễ chùng xuống, dễ mệt, dễ mất phương hướng. Ngược lại, có những người khi trẻ không hẳn nổi bật, không quá rực lửa theo kiểu bề ngoài, nhưng họ bền. Họ đều. Họ trung thành với điều nhỏ. Họ biết trở về. Họ không bỏ cầu nguyện khi khô. Họ không buông bổn phận khi chán. Họ không rút lui khỏi cộng đoàn khi bị đụng chạm. Họ không bỏ Chúa khi không còn an ủi. Những con người như thế, sau nhiều năm, lại có một vẻ đẹp rất sâu. Không làm người khác choáng ngợp, nhưng làm người khác được nâng lên. Không ồn, nhưng chắc. Không chói, nhưng ấm. Và đó chính là vẻ đẹp của một niềm vui đã chín.
Niềm vui chín không còn giống niềm vui non. Niềm vui non thường dễ thấy, dễ bộc lộ. Nó có thể đi kèm với nhiều cảm xúc sáng, nhiều ước mơ đẹp, nhiều năng lượng lớn. Niềm vui chín kín hơn. Nó không cần biểu lộ nhiều. Nó giống như một dòng nước ngầm. Một người có niềm vui chín có thể vẫn mang trên mặt những nếp nhăn, vẫn bước đi chậm hơn, vẫn nói ít hơn, vẫn trải qua nhiều đau đớn hơn người khác tưởng. Nhưng trong đáy mắt họ có một sự bình an khó giả được. Một thứ ánh sáng không phát ra từ việc mọi chuyện đều ổn, mà từ việc họ đã ở lại đủ lâu trong giao ước với Chúa để lòng không còn hoảng loạn trước mọi đổi thay nữa.
Người đi tu càng sống lâu, càng hiểu rằng đời tận hiến không phải là một chuỗi chiến công thiêng liêng, mà là một tình yêu lặng lẽ được lập lại mỗi ngày. Có những hôm yêu Chúa bằng giờ cầu nguyện sốt sắng. Có những hôm yêu Chúa chỉ bằng việc không bỏ giờ cầu nguyện. Có những hôm yêu Chúa bằng niềm vui phục vụ. Có những hôm yêu Chúa chỉ bằng việc vẫn đi phục vụ khi thân xác mệt và lòng không hứng thú. Có những hôm yêu Chúa bằng nước mắt thống hối. Có những hôm yêu Chúa bằng sự khô khan không hiểu nổi. Có những hôm yêu Chúa bằng cách nói lời dịu dàng với người mình đang mỏi. Có những hôm yêu Chúa bằng việc chấp nhận bị quên. Có những hôm yêu Chúa bằng cách dâng lên Người chính cảm giác mình chẳng còn gì để dâng. Tất cả những điều đó, gom lại qua năm tháng, làm nên một tình yêu bền bỉ. Và chính tình yêu ấy là nơi niềm vui chín dần.
Có lẽ một trong những dấu hiệu rõ nhất của niềm vui chín là người ta bớt đòi phải được “thấy” mình đang yêu tốt. Lúc đầu, nhiều người cần cảm giác rõ ràng rằng mình đang sống tốt, đang tiến bộ, đang sốt sắng, đang có ý nghĩa. Nhưng về sau, người tận hiến học một điều khó hơn mà đẹp hơn: chỉ cần biết Chúa biết. Chỉ cần biết mình đang ở trong tay Người. Chỉ cần biết hôm nay mình lại thưa xin vâng, dù rất nhỏ. Họ không còn cần lúc nào cũng kiểm chứng bằng cảm xúc hay kết quả. Họ bớt so đo hôm nay mình được bao nhiêu an ủi thiêng liêng, mình làm được bao nhiêu việc, mình được ai ghi nhận. Họ vui vì được tiếp tục ở đó, tiếp tục thuộc về, tiếp tục dâng. Niềm vui ấy khiêm tốn hơn, nhưng vững hơn nhiều.
Một người đi tu trẻ có thể nói rất hay về việc hiến dâng. Một người đi tu già trung tín có khi nói ít hơn, nhưng đời họ tự nó là một bài giảng. Bởi lời chứng lớn nhất không phải là nói về tình yêu, mà là ở lại trong tình yêu ấy đủ lâu để cả con người mình đổi khác. Có những linh mục già, những nữ tu già, những tu sĩ già, nhìn bên ngoài chẳng còn gì nổi bật. Sức khỏe yếu, bước chân chậm, tiếng nói không còn vang, công việc lớn cũng đã qua. Nhưng chính họ lại làm cho người khác cảm được điều sâu nhất của ơn gọi: vẻ đẹp của một tình yêu không bỏ chạy. Vẻ đẹp của một lời thưa được lập lại suốt đời. Vẻ đẹp của một giao ước vẫn còn được giữ, dù cảm xúc của tuổi trẻ không còn như trước. Đó là niềm vui đã chín. Và rất nhiều người trẻ được nâng đỡ bởi chính những khuôn mặt âm thầm ấy.
Niềm vui chín cũng là niềm vui biết đi cùng với thập giá mà không oán trách quá nhiều. Lúc đầu, người ta dễ nghĩ rằng nếu mình yêu Chúa thật, Chúa sẽ làm đường đi của mình đỡ gập ghềnh hơn. Nhưng lớn lên trong ơn gọi, người ta hiểu rằng Chúa không cất hết thập giá, Người cho mình vai để mang thập giá với Người. Sự hiểu này làm niềm vui đổi chất. Không còn là vui vì đời tu đẹp theo nghĩa dễ chịu. Mà là vui vì ngay cả điều khó, điều đau, điều mỏi, cũng không phá hủy được giao ước giữa mình với Chúa. Có những người qua nhiều thử thách đã không trở nên cay đắng mà lại dịu hơn. Điều đó chỉ có thể đến từ một niềm vui đã được luyện qua lửa. Một niềm vui biết rằng trung tín không phải là sống mà không đau, nhưng là đau mà vẫn không bỏ đi.
Có những mùa trong đời tận hiến mà mọi sự gần như chẳng có gì mới. Người ta có thể thấy mình đang lặp lại những việc quen, đọc những kinh quen, sống với những con người quen, vác những trách nhiệm quen. Nếu nhìn hời hợt, dễ thấy đời mình đơn điệu. Nhưng nếu nhìn sâu, chính trong những điều lặp lại ấy mà tình yêu được chưng cất. Bởi tình yêu thật không lớn lên trước hết trong những dịp đặc biệt, mà trong lòng trung thành với những điều rất thường. Một người tận hiến chín chắn sẽ không despise ngày thường. Họ biết rằng Chúa đi qua những điều bình thường nhiều lắm. Một thánh lễ sáng. Một việc nhà nhỏ. Một lời hỏi thăm. Một lần nén mình. Một giờ chầu. Một cuộc gặp thoáng qua. Một cơn mệt được dâng lên. Một đêm mất ngủ được biến thành lời cầu. Tất cả những điều ấy nếu sống trong Chúa, lâu ngày sẽ kết thành một đời rất đẹp.
Người đi tu chín dần theo năm tháng cũng vì họ học yêu Chúa không chỉ trong ánh sáng, mà cả trong bóng tối. Đây là một bước trưởng thành rất lớn. Lúc đầu, người ta thường thấy gần Chúa khi cầu nguyện dễ, khi lòng sáng, khi mọi sự trong ngoài đều nâng đỡ. Nhưng về sau, họ bắt đầu học cách nhận ra Chúa ngay cả khi Người im lặng. Học tin rằng Chúa vẫn ở đó khi lòng mình khô. Học tiếp tục bước khi không thấy rõ. Học giữ giao ước ngay cả khi cảm xúc không xác nhận gì hết. Tình yêu đi qua bóng tối như thế không còn non nữa. Nó mạnh theo kiểu rất lặng. Và niềm vui sinh ra từ đó cũng không phải thứ vui rực lên rồi tắt, mà là thứ vui có thể ở cùng con người trong tuổi già, bệnh tật, đơn điệu, thất vọng, và cả những ngày cận kề cuối đời.
Có khi niềm vui chín còn là niềm vui của việc bớt muốn mình nổi bật. Người đi tu lúc đầu cũng có thể mang nhiều giấc mơ đẹp về sứ vụ, về việc làm điều gì đó lớn cho Chúa. Chúa không khinh những giấc mơ ấy. Nhưng dần dần, Người dạy họ một điều sâu hơn: điều lớn nhất không phải là làm chuyện lớn, mà là thuộc trọn về Người trong bất cứ phần việc nào Người giao. Khi hiểu ra điều đó, linh hồn được giải phóng nhiều. Họ không còn phải vật lộn để chứng minh rằng đời mình đáng giá. Chính việc được Chúa dùng, dù trong điều rất nhỏ, đã là đủ lý do để vui. Đây là một sự chín rất đẹp, vì nó làm người ta nhẹ. Không còn phải vồ lấy những cơ hội làm mình thành “ai đó.” Không còn phải đau quá mức khi mình bị đặt ở chỗ nhỏ. Không còn phải tiếc nuối mãi vì đời mình không đi theo những viễn cảnh mình từng tưởng tượng. Họ bằng lòng hơn với điều Chúa muốn. Và trong sự bằng lòng đó có bình an.
Người đi tu càng trưởng thành, càng thấy niềm vui của ơn gọi không nằm ở chỗ giữ được một cảm xúc đẹp suốt đời, mà ở chỗ giữ được lòng trung thành. Trung thành với Chúa. Trung thành với giao ước. Trung thành với giờ cầu nguyện. Trung thành với cộng đoàn. Trung thành với sứ vụ. Trung thành với điều nhỏ. Trung thành cả khi bản thân yếu hơn, già hơn, chậm hơn. Trung thành cả khi không còn làm được nhiều như trước. Trung thành cả khi có những ước mơ đẹp phải chết đi để nhường chỗ cho một thực tại rất âm thầm. Chính sự trung thành ấy làm tình yêu trở nên có trọng lượng. Vì cái gì dễ thay đổi thì chưa chắc đã sâu. Cái gì ở lại được qua thử thách, qua năm tháng, qua khô khan, qua thất bại, qua lặng lẽ, cái đó mới thật.
Có những người khi trẻ rất muốn “sống ơn gọi cho ra ơn gọi.” Về sau, họ không còn nói lớn như thế nữa. Nhưng họ sống nó hơn nhiều. Họ không cần phải nhấn mạnh rằng mình yêu Chúa bao nhiêu. Chỉ cần nhìn cách họ tiếp tục sống, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục dịu dàng, tiếp tục nhẫn, tiếp tục không rút lui khỏi bổn phận, là đủ hiểu. Tình yêu bền bỉ luôn có một vẻ đẹp rất khiêm. Nó không quảng cáo chính mình. Nó không lúc nào cũng biết nói những lời đắt giá. Nhưng nó ở đó. Ngày này qua ngày khác. Năm này qua năm khác. Và nhờ nó, bao người khác được nâng lên mà chính người sống tình yêu ấy có khi không biết.
Có một nỗi buồn rất lớn là sống một đời hừng hực lúc đầu rồi nguội dần trong cay đắng. Nhưng có một niềm vui rất lớn là từ ngọn lửa non ban đầu, Chúa dẫn người ta đi vào một than hồng bền hơn, sâu hơn, âm ỉ hơn, và có thể sưởi ấm lâu hơn. Đó là quá trình chín của ơn gọi. Không phải mất lửa, mà là lửa đi vào chiều sâu. Không phải kém đẹp hơn, mà đẹp theo cách ít phô hơn. Không phải ít yêu hơn, mà yêu thật hơn. Một người đi tu còn trẻ thường hấp dẫn người khác bởi sự tươi mới của lý tưởng. Một người đi tu già trung tín thường hấp dẫn hơn nữa bởi vẻ đẹp của một tình yêu đã ở lại đến cùng.
Và điều này rất quan trọng cho người trẻ đang phân định ơn gọi: đừng sợ nếu sau này đời tu của con không còn luôn giống những ngày đầu. Đó không hẳn là mất ơn. Có thể đó là dấu Chúa đang mời con đi xa hơn vào chiều sâu. Đừng tuyệt vọng nếu một ngày con không còn cảm thấy rực lửa như xưa. Hãy hỏi xem Chúa có đang dạy con yêu theo kiểu trưởng thành hơn không. Đừng chỉ mơ về một ơn gọi luôn đầy cảm xúc thiêng liêng. Hãy xin một trái tim biết trung tín khi cảm xúc ấy lặng xuống. Vì chỉ có tình yêu bền bỉ mới đi hết được con đường dài. Chỉ có tình yêu lặng lẽ mới chịu nổi những ngày không ai thấy. Chỉ có tình yêu trung tín mới đủ sức ở lại với Chúa và với tha nhân đến cùng.
Có lẽ, đến cuối cùng, niềm vui chín của người đi tu là niềm vui của người biết rằng mình đã không sống hoang phí một đời. Không phải vì mình đã làm được bao nhiêu, mà vì mình đã ở lại trong tình yêu. Đã không bỏ giao ước. Đã không chạy theo những gì chóng qua hơn điều mình đã chọn. Đã để cho năm tháng làm mình mềm hơn, thật hơn, khiêm hơn, gần Chúa hơn. Đã để cho ơn gọi không chỉ là một quyết định của tuổi trẻ, mà là một tiếng xin vâng được viết lại bằng cả cuộc đời. Một tiếng xin vâng qua rất nhiều mùa: mùa sáng, mùa tối, mùa khô, mùa trổ hoa, mùa gặt, mùa bệnh, mùa yếu, mùa già. Tất cả hợp lại thành một vẻ đẹp mà chỉ thời gian mới có thể tạc nên.
Vì thế, niềm vui của người đi tu không chỉ nằm ở chỗ họ đã từng yêu Chúa cách nồng nhiệt, mà ở chỗ họ học yêu Người cách bền bỉ. Không chỉ ở chỗ họ đã từng quảng đại dâng mình, mà ở chỗ họ tiếp tục dâng khi mọi sự đã bớt mới. Không chỉ ở chỗ họ đã bắt đầu đẹp, mà ở chỗ họ để Chúa làm cho mình chín dần theo năm tháng. Và chính đó là một trong những vẻ đẹp sâu nhất của đời dâng hiến: từ ngọn lửa đầu tiên của tuổi trẻ thiêng liêng, qua bao mùa nắng mưa, cuối cùng mọc lên một trái ngọt rất lặng, rất sâu, rất thật — trái ngọt của một tình yêu không còn ồn ào, nhưng đủ bền để ở lại đến cùng.
Chương 11
NGƯỜI ĐI TU HẠNH PHÚC KHÔNG PHẢI VÌ KHÔNG CÒN THIẾU THỐN, NHƯNG VÌ HỌ ĐÃ TÌM ĐƯỢC ĐẤNG DUY NHẤT ĐỦ CHO CƠN KHÁT SÂU NHẤT CỦA LINH HỒN
Có một câu hỏi rất thật mà nhiều người vẫn âm thầm đặt ra khi nhìn vào đời sống dâng hiến: liệu người đi tu có thật sự hạnh phúc không. Không phải thứ hạnh phúc được nói bằng ngôn ngữ đạo đức cho đẹp. Không phải thứ hạnh phúc chỉ xuất hiện trong những bài chia sẻ hay những dịp lễ lạt long trọng. Mà là hạnh phúc thật. Hạnh phúc trong những ngày rất thường. Hạnh phúc khi không còn ai nhìn. Hạnh phúc khi tuổi trẻ qua đi. Hạnh phúc khi sứ vụ nặng nề. Hạnh phúc khi cộng đoàn không lý tưởng. Hạnh phúc khi cầu nguyện có lúc khô. Hạnh phúc khi lòng mình vẫn còn những khoảng thiếu, những nỗi đau, những giới hạn không dễ gọi tên.
Và chính ở đây, cần phải nói một điều rất quan trọng: người đi tu hạnh phúc không phải vì họ không còn thiếu thốn. Không phải vì sau khi vào đời dâng hiến, mọi khát vọng của con người trong họ đều được lấp đầy một cách dễ dàng. Không phải vì từ ngày dâng mình cho Chúa, họ không còn cô đơn, không còn yếu đuối, không còn mỏi mệt, không còn những vùng trống trong tim. Nếu nghĩ như thế, người ta sẽ sớm thất vọng về đời tu, và chính người đi tu cũng có thể thất vọng về ơn gọi của mình. Bởi thực tế không như vậy. Người tận hiến vẫn là con người. Vẫn mang nơi mình sự mong manh của thân phận thụ tạo. Vẫn có những ngày thấy lòng khô. Vẫn có những khi cảm thấy mình không được hiểu. Vẫn có những ước ao rất người phải dâng lên trong lặng lẽ. Vẫn có những khoảng trống chỉ Chúa mới hiểu hết.
Nhưng chính ở đây lại hé lộ bí mật của hạnh phúc đời tu. Người đi tu hạnh phúc không phải vì họ hết thiếu, mà vì họ đã tìm được Đấng đủ. Đủ không có nghĩa là Chúa xóa ngay mọi cảm giác thiếu thốn của con người. Đủ không có nghĩa là Chúa làm người tận hiến không còn cần chiến đấu với chính mình nữa. Đủ cũng không có nghĩa là từ nay họ sẽ luôn thấy an ủi, luôn thấy rõ đường, luôn thấy lòng được lấp kín bằng cảm xúc thiêng liêng. Không. Chúa đủ theo một cách sâu hơn rất nhiều. Người đủ vì Người chạm đúng cơn khát sâu nhất của linh hồn, cơn khát mà không một tương quan nào khác, không một thành công nào khác, không một tiện nghi nào khác, không một vẻ đẹp nào khác của trần gian có thể lấp đầy đến tận cùng.
Con người là một hữu thể biết khát. Không chỉ khát nước, khát tình thương, khát được công nhận, khát được an toàn, khát được thuộc về. Ở tầng sâu nhất, con người còn khát vô biên. Khát một ý nghĩa không sụp đổ. Khát một tình yêu không phản bội. Khát một nơi nương tựa không mất đi. Khát một sự thật đủ lớn để mang nổi những ngày hỗn loạn nhất. Khát một sự hiện diện không bỏ mình lại giữa đêm tối. Và bi kịch của đời người là nhiều khi ta đem cơn khát vô biên ấy đặt vào những điều hữu hạn. Ta mong một con người hữu hạn phải làm điều mà chỉ Thiên Chúa mới làm được. Ta mong thành công phải cứu linh hồn mình. Ta mong được yêu theo kiểu trần gian phải khỏa lấp mọi trống vắng. Ta mong công việc, tiền bạc, vị trí, những tương quan, những thành tựu, những cảm giác đẹp, phải cho ta thứ bình an chỉ có thể đến từ chính Thiên Chúa. Và vì thế, dù có nhiều thứ, lòng vẫn khát.
Người đi tu, nếu sống đúng ơn gọi, là người dần dần khám phá ra sự thật rất sâu ấy. Không phải họ coi thường những vẻ đẹp khác của đời người. Không phải họ phủ nhận giá trị của hôn nhân, của tình bạn, của công việc, của sứ vụ, của cộng đoàn, của những niềm vui tự nhiên. Không. Tất cả những điều ấy đều là quà tặng. Nhưng họ học một điều mà rất nhiều người chỉ hiểu rất muộn, hoặc không bao giờ dám đi tới tận cùng: không quà tặng nào có thể thay thế Đấng ban quà. Không điều hữu hạn nào có thể gánh cơn khát vô hạn của linh hồn. Chỉ có Chúa. Chỉ có Người. Và khi một linh hồn thật sự chạm vào kinh nghiệm này, thì dù vẫn còn thiếu thốn, dù vẫn còn những vùng đau, dù vẫn còn những ngày khô, họ vẫn có thể hạnh phúc theo một cách rất sâu. Vì cuối cùng họ biết mình đang khát ai. Và họ biết mình đã gặp Đấng duy nhất có thể nói với cơn khát ấy: “Ta đây.”
Nhiều người nghĩ hạnh phúc là khi mọi nhu cầu được đáp ứng đầy đủ. Nhưng hạnh phúc sâu nhất không nằm ở chỗ không còn nhu cầu, mà ở chỗ nhu cầu sâu nhất của mình tìm được đúng nơi để tựa. Người tận hiến cũng có những nhu cầu rất người. Nhu cầu được hiểu. Nhu cầu được nâng đỡ. Nhu cầu được nghỉ ngơi. Nhu cầu được thương. Nhu cầu được thấy đời mình có ý nghĩa. Không ai bước vào nhà dòng mà thôi là con người. Nhưng sự trưởng thành trong đời dâng hiến nằm ở chỗ người ta dần dần học không bắt những điều hữu hạn phải làm Chúa cho mình. Họ không đòi cộng đoàn phải hoàn hảo mới bình an. Họ không đòi sứ vụ phải thành công mới thấy mình có giá trị. Họ không đòi người khác phải luôn hiểu mình thì mình mới sống nổi. Họ không đòi cảm xúc thiêng liêng phải luôn dâng lên thì mình mới tin rằng Chúa ở gần. Họ học để những thiếu thốn có thể vẫn còn đó, nhưng không còn là nơi quyết định số phận sâu nhất của linh hồn nữa.
Người đi tu hạnh phúc vì họ đã tìm được Đấng đủ. Có nghĩa là gì. Có nghĩa là họ có một nơi để trở về mà không gì trong cuộc đời có thể thay thế. Có nghĩa là khi mọi tiếng nói khác hỗn loạn, vẫn còn một tiếng nói sâu hơn gọi họ là con. Có nghĩa là khi lòng họ chao đảo vì giới hạn của người khác hay của chính mình, vẫn còn một nền không lay chuyển. Có nghĩa là khi những an ủi bề mặt rút đi, họ vẫn còn một tương quan không rút đi. Có nghĩa là ngay cả lúc mình không hiểu mình, Chúa vẫn hiểu. Ngay cả lúc mình thấy mình không đủ, Chúa vẫn không thôi yêu. Ngay cả lúc mình mất hướng, Chúa vẫn chưa đánh mất mình. Và khi một người sống đủ lâu trong xác tín ấy, hạnh phúc của họ không còn là thứ gì hời hợt nữa. Nó là thứ bình an nảy lên từ chỗ sâu nhất, nơi linh hồn biết mình đã tìm được nguồn nước thật.
Đức Kitô không đến để làm cho con người hết khát theo nghĩa triệt tiêu mọi ước ao. Người đến để làm cho cơn khát được hướng về đúng nguồn. Đây là điều rất đẹp. Bởi nếu Chúa chỉ làm con người hết khát như một viên thuốc gây tê, thì đời thiêng liêng sẽ thành một trạng thái phẳng lặng không còn chuyển động. Nhưng Chúa không làm thế. Người giữ nơi linh hồn một cơn khát thánh. Khát Người hơn. Khát sự thật hơn. Khát nên thánh hơn. Khát yêu sâu hơn. Khát hiệp nhất hơn. Và chính cơn khát ấy làm người tận hiến sống động. Nhưng đồng thời, Người cũng làm cho họ biết rằng mọi khát vọng ấy cuối cùng đều quy về một mình Người. Vì thế, ngay cả khi còn thao thức, họ vẫn bình an. Ngay cả khi còn tìm kiếm, họ vẫn có chỗ tựa. Ngay cả khi chưa đạt tới, họ vẫn hạnh phúc, vì hướng đi đã đúng, nguồn đã đúng, đối tượng của cơn khát đã đúng.
Có những ngày trong đời tận hiến mà người ta cảm rất rõ sự thiếu thốn của mình. Thiếu một lời nâng đỡ. Thiếu một sự hiểu nhau trong cộng đoàn. Thiếu một cảm giác sốt sắng trong cầu nguyện. Thiếu sức lực để tiếp tục điều gì đó đang mệt. Thiếu sự đáp lại từ người mình đang đồng hành. Thiếu một chút ánh sáng để hiểu con đường trước mặt. Những thiếu thốn ấy là thật. Không nên phủ nhận. Cũng không nên ép người tận hiến phải giả vờ như mình lúc nào cũng đầy đủ. Không. Có những lúc họ rất nghèo. Và chỉ chính trong sự nghèo ấy mà mầu nhiệm hạnh phúc Kitô giáo mới sáng lên. Vì giữa lúc thiếu, họ bắt đầu kinh nghiệm rằng Chúa không rút Lui. Giữa lúc nghèo, họ kinh nghiệm rằng chỉ một mình Chúa đã đủ để giữ cho linh hồn không sụp đổ. Giữa lúc trống, họ nhận ra rằng có một sự hiện diện không ồn ào nhưng rất thật đang đỡ mình từ dưới sâu.
Đây là thứ hạnh phúc mà thế gian rất khó hiểu. Thế gian quen nói: hạnh phúc là khi thiếu thốn được xóa bỏ. Tin Mừng lại cho thấy một điều nghịch lý hơn: có một thứ hạnh phúc còn sâu hơn cả việc được thỏa mãn, đó là khi trong chính sự thiếu thốn, người ta vẫn tìm được Đấng không để mình tan vỡ. Có những người đi tu bước qua những mùa rất nghèo nội tâm mà về sau lại nói: chính lúc đó con hiểu Chúa hơn. Không phải vì đau thì tự nó tốt. Nhưng vì đau đã lột khỏi linh hồn nhiều chỗ dựa giả. Khô khan đã làm mình thôi sống bằng cảm giác. Bị thiếu thốn đã làm mình ngừng đòi đời phải chiều theo mình. Và trong sự trần trụi ấy, mình thấy Chúa rõ hơn như nền duy nhất còn lại. Một kinh nghiệm như thế không dễ chịu, nhưng rất quý. Và khi đi qua rồi, niềm vui của ơn gọi sẽ chín theo một kiểu khác: trầm hơn, vững hơn, thật hơn.
Người đi tu hạnh phúc không phải vì họ không còn cảm thấy cô đơn, mà vì ngay trong cô đơn họ có Đấng ở cùng. Không phải vì họ không còn những vùng mong manh, mà vì những vùng mong manh ấy không làm họ mất căn tính nữa. Không phải vì mọi tương quan của họ đều hoàn hảo, mà vì sâu hơn mọi tương quan ấy, họ có một tương quan không phản bội. Không phải vì họ không bao giờ thấy mình nghèo, mà vì ngay trong cái nghèo ấy, họ biết mình không bị bỏ rơi. Chỉ những ai đã đi đủ sâu trong cầu nguyện, đủ thật trong thanh luyện, đủ lâu trong giao ước với Chúa mới hiểu hết điều này. Đó là hạnh phúc của người biết mình không bơ vơ trong chính linh hồn mình nữa.
Cũng cần nói thêm rằng: tìm được Đấng đủ không có nghĩa là người đi tu trở nên thờ ơ với những hình thức nâng đỡ khác. Họ vẫn cần cộng đoàn. Vẫn cần tình huynh đệ. Vẫn cần sự lắng nghe. Vẫn cần người đồng hành thiêng liêng. Vẫn cần những niềm vui nhân bản lành mạnh. Chúa không cứu con người bằng cách làm họ phi nhân. Nhưng khi Chúa trở thành nền sâu nhất, thì tất cả những nâng đỡ khác được đặt đúng chỗ. Chúng được đón nhận như quà tặng, không như thần tượng. Có thì biết ơn. Thiếu thì vẫn không chết. Được hiểu thì vui. Không được hiểu hết thì vẫn còn Chúa. Có kết quả thì cảm tạ. Không thấy kết quả ngay thì vẫn không mất hướng. Một người như thế tự do hơn nhiều. Và trong sự tự do ấy, hạnh phúc nở ra.
Người đi tu dễ khổ khi họ bắt một điều hữu hạn phải làm vai trò của Đấng đủ. Khi họ chờ một người nào đó lấp trọn cơn khát của mình. Khi họ chờ một sứ vụ phải làm mình thấy mình đủ. Khi họ chờ cảm giác sốt sắng phải luôn ở lại. Khi họ chờ một cộng đoàn phải hoàn toàn nâng mình. Khi họ chờ thành công bên ngoài phải xác nhận toàn bộ giá trị đời mình. Tất cả những chờ đợi ấy rồi sẽ làm họ mệt. Vì không thứ gì trong số đó được tạo ra để gánh cơn khát sâu nhất của linh hồn. Chỉ khi nào họ quay lại với Chúa như nguồn cuối cùng, đời dâng hiến mới lấy lại được nhịp bình an thật. Điều này không diễn ra một lần là xong. Có khi Chúa phải đưa một người đi qua nhiều vỡ mộng, nhiều thất vọng, nhiều trống trải, để cuối cùng họ học được bài học căn bản: “Không phải cái này. Không phải cái kia. Chỉ mình Ngài.”
Đây là lý do vì sao một số người tận hiến, sau rất nhiều năm, lại có một thứ hạnh phúc rất lặng nhưng rất sáng. Họ không còn nhiều ảo tưởng. Họ biết đời tu có giới hạn. Biết cộng đoàn có va chạm. Biết bản thân mình còn nhiều chỗ yếu. Biết sứ vụ không phải lúc nào cũng đẹp như tranh. Biết con đường này có thập giá, có cô đơn, có mỏi mệt thật. Nhưng họ vẫn sáng. Vì ánh sáng ấy không phát ra từ việc mọi sự đều thuận. Nó phát ra từ một xác tín đã được cắm rất sâu: Chúa là đủ. Không phải đủ theo nghĩa con không còn gì để khóc. Mà đủ theo nghĩa ngay cả khi con khóc, con vẫn không bị mất nơi nương tựa. Không phải đủ theo nghĩa đời con không còn chỗ đau. Mà đủ theo nghĩa chỗ đau ấy không còn là trung tâm quyết định linh hồn con nữa. Không phải đủ theo nghĩa không còn thiếu. Mà đủ theo nghĩa mọi thiếu thốn không thể giật Chúa khỏi đời con.
Có những giờ trong đời tận hiến mà người ta không có gì để bám ngoài chính Chúa. Những giờ ấy rất quan trọng. Có thể đó là một đêm cầu nguyện hoàn toàn khô. Một mùa sứ vụ đầy thất vọng. Một giai đoạn bị hiểu lầm. Một cơn khủng hoảng nội tâm. Một chặng tuổi già không còn làm được gì đáng kể. Một khoảnh khắc đứng trước cái chết của người thân hay cái chết đang đến gần chính mình. Trong những lúc ấy, mọi ý niệm đạo đức đẹp đẽ đều bị thanh lọc. Chỉ còn câu hỏi tận căn: Chúa có đủ cho con không. Và nếu một người có thể, trong nước mắt hay trong lặng câm, vẫn thưa được rằng “Lạy Chúa, ngoài Ngài ra con không còn nơi nào khác,” thì đó là một hồng ân lớn. Từ giây phút đó trở đi, hạnh phúc của họ không còn mong manh như trước nữa. Nó đã được gắn vào đá tảng.
Người đi tu hạnh phúc không phải vì họ đã thoát khỏi kiếp người, mà vì ngay giữa kiếp người, họ đã tìm được điều mà mọi kiếp người sâu nhất đều đi tìm. Có những người giữa đời cũng tìm thấy Chúa theo cách rất đẹp trong bậc sống của mình. Nhưng nơi người tận hiến, kinh nghiệm này được đẩy đến một mức rất rõ: cả đời họ là lời tuyên xưng rằng “Chỉ mình Chúa đủ cho con.” Không phải vì họ mạnh hơn người khác. Cũng không phải vì họ không biết giá của điều mình từ bỏ. Chính vì họ biết, nên lời chứng ấy càng có sức nặng. Khi một linh mục già vẫn trung thành với bàn thờ dù thân xác mỏi mòn, khi một nữ tu già vẫn lần chuỗi trong lặng lẽ, khi một tu sĩ vẫn vui vẻ sống nghèo dù đời chẳng cho họ nhiều bảo đảm, tất cả những điều ấy đang nói với thế giới một lời rất lớn: có một nguồn hạnh phúc không lệ thuộc vào việc có đủ mọi thứ. Có một Đấng đủ cho linh hồn hơn mọi điều khác.
Nhiều người trẻ hôm nay rất khát, nhưng không biết mình khát gì. Họ tưởng mình khát thành công, khát trải nghiệm, khát được chú ý, khát yêu đương, khát tự do, khát tiện nghi. Thật ra, đằng sau tất cả những cơn khát ấy có thể là một cơn khát sâu hơn nhiều: khát được gặp chính Thiên Chúa. Người tận hiến, bằng chính đời sống của mình, trở thành một lời chứng rằng đừng nhầm lẫn cơn khát. Đừng ném cả linh hồn mình vào những chiếc giếng không có nước. Đừng bắt những điều hữu hạn làm việc của Đấng vô hạn. Đừng đòi người khác phải cứu mình theo cách chỉ Chúa mới cứu được. Đừng đợi cuộc đời hết thiếu rồi mới hy vọng được hạnh phúc. Hạnh phúc sâu nhất không đến sau khi mọi thiếu thốn biến mất. Hạnh phúc sâu nhất đến khi giữa mọi thiếu thốn, ta tìm đúng nguồn.
Có lẽ đó là lý do vì sao những người tận hiến sống sâu thường mang nơi mình một sự bình an có sức thuyết phục rất lạ. Họ không cần phải hô lớn rằng mình hạnh phúc. Chỉ cần ở gần họ, người khác cảm được một điều gì đó đã lắng. Một điều gì đó không còn hoảng hốt. Một điều gì đó không còn chạy cuống để lấp đầy mọi khoảng trống. Họ vẫn rất người. Vẫn có thể mệt, vẫn có thể đau, vẫn có thể im lặng trong nhiều nỗi niềm. Nhưng dưới tất cả, có một dòng chảy khác. Một niềm xác tín rất sâu, rất khiêm, nhưng rất mạnh: “Linh hồn tôi nghỉ yên bên Chúa.” Và đó là hạnh phúc thật. Không phải hạnh phúc của người có tất cả. Mà là hạnh phúc của người cuối cùng đã đặt cơn khát sâu nhất của mình vào đúng Đấng.
Chương này muốn nói thật nhẹ nhưng cũng thật rõ với người trẻ đang phân định, với người tận hiến đang đi qua mùa khô, với những ai vẫn nghi ngờ rằng đời tu có thể hạnh phúc không: đừng chờ đến khi con không còn gì thiếu mới nghĩ mình có thể hạnh phúc. Đừng nghĩ rằng hạnh phúc chỉ dành cho những ai được đời lấp đầy mọi khoảng trống. Người đi tu không được gọi để trở thành người không còn thiếu thốn. Họ được gọi để trở thành người đã tìm ra Nguồn. Và khi đã tìm ra Nguồn, thì dù còn nhiều thiếu thốn phải mang, đời họ vẫn có thể sáng. Dù còn những nỗi đau chưa lành hết, lòng họ vẫn có thể bình an. Dù vẫn còn khát, họ không còn lang thang tuyệt vọng, vì họ biết mình đang khát ai.
Và sau cùng, có thể nói thế này: người đi tu hạnh phúc không phải vì đời dâng hiến làm họ đầy theo kiểu thế gian hiểu, nhưng vì giữa tất cả những gì còn chưa đầy, họ đã chạm vào Đấng trọn đầy. Họ không còn phải bắt cuộc đời trả lời cho câu hỏi sâu nhất của mình nữa. Không còn phải ép người khác lấp chỗ sâu nhất trong tim mình nữa. Không còn phải chạy từ giếng này sang giếng khác trong cơn khát vô định nữa. Họ đã tìm được một suối nước khác. Có lúc họ cảm được rất rõ. Có lúc chỉ cảm được rất mờ. Nhưng họ biết nó có thật. Và chỉ một điều đó thôi đã đủ để giữ linh hồn họ đứng vững, đủ để làm nở trên môi họ một nụ cười không hời hợt, đủ để làm cho ơn gọi của họ, sau bao năm tháng, vẫn còn là một lời chứng sống động rằng: hạnh phúc thật không nằm ở chỗ con có ít thiếu thốn hơn người khác, mà ở chỗ con đã gặp Đấng duy nhất đủ cho cơn khát sâu nhất của linh hồn mình.
Chương 12
NGƯỜI ĐI TU VUI VÌ MỖI NGÀY ĐƯỢC SỐNG GẦN THÁNH THỂ, NƠI ĐỨC KITÔ ÂM THẦM NUÔI DƯỠNG, CHỮA LÀNH VÀ LÀM MỚI LẠI CẢ ĐỜI HIẾN DÂNG
Nếu có một nơi mà người đi tu có thể trở về mỗi ngày để nhớ lại mình là ai, mình thuộc về ai, mình sống vì ai, và mình được nuôi bằng điều gì, thì đó chính là Thánh Thể. Nói cho thật sâu, đời dâng hiến không thể đứng vững lâu dài nếu không bám rễ vào Thánh Thể. Có thể một người tận hiến có tài năng. Có thể họ thông minh, có khả năng phục vụ, có ảnh hưởng, có sức làm việc, có lòng nhiệt thành, có cả một lịch sống rất kỷ luật. Nhưng tất cả những điều ấy, nếu không được nuôi từ bàn tiệc Thánh Thể và sự hiện diện thinh lặng của Đức Kitô trong Bí tích này, thì sớm muộn linh hồn cũng khô. Sớm muộn đời tận hiến cũng biến thành một cơ chế sống đúng mà thiếu lửa, một chuỗi phục vụ đều đặn mà thiếu trái tim, một hình thức tôn giáo có vẻ ổn nhưng bên trong không còn dòng nhựa sâu.
Người đi tu vui không phải chỉ vì mình được ở gần nhà nguyện, được đi lễ nhiều, được chầu Thánh Thể thường xuyên theo nghĩa bề mặt của nếp sống. Không. Niềm vui ở đây sâu hơn rất nhiều. Người đi tu vui vì mỗi ngày họ được sống gần chính Đức Kitô đang trao mình trong tấm bánh nhỏ bé, âm thầm và khiêm hạ. Họ vui vì giữa một thế giới ồn ào, đổi thay, khó lường, có một nơi không phản bội họ: trước Nhà Tạm. Có một Đấng luôn ở đó. Không khoa trương. Không áp đảo. Không buộc ai phải chú ý. Nhưng âm thầm đợi. Âm thầm hiện diện. Âm thầm cho đi. Âm thầm nuôi dưỡng. Âm thầm chữa lành. Âm thầm làm mới lại linh hồn đã mệt, trái tim đã chai, ý chí đã yếu, và đời hiến dâng đã đi qua bao lớp bụi của thời gian.
Thánh Thể là trái tim của đời tận hiến vì Thánh Thể chính là hình thức sâu nhất của đời hiến dâng nơi Đức Kitô. Người không chỉ nói về tình yêu. Người bẻ chính mình ra. Người không chỉ nói về việc thuộc trọn về Chúa Cha và cho nhân loại. Người làm điều đó đến cùng trong tấm bánh bị bẻ, trong chén rượu được trao, trong một sự hiện diện không giữ lại gì cho riêng mình. Người đi tu sống đời hiến dâng là để học chính mầu nhiệm ấy. Họ không chỉ được gọi làm việc cho Chúa. Họ được gọi nên giống Chúa, trở thành của lễ như Chúa, học sống bị bẻ ra như Chúa, học ở lại như Chúa, học âm thầm như Chúa, học nuôi người khác như Chúa. Và không ở đâu họ thấy bài học ấy rõ hơn, sâu hơn, dịu hơn, đòi hỏi hơn, bằng nơi Thánh Thể.
Có những người ngoài nhìn vào tấm bánh nhỏ trên bàn thờ mà không hiểu vì sao người tận hiến lại có thể ở hàng giờ trước đó. Vì sao họ có thể khóc ở đó, thinh lặng ở đó, tìm lại bình an ở đó, bắt đầu lại ở đó. Nhưng ai đã sống đủ lâu với Chúa Giêsu Thánh Thể thì hiểu. Có những điều không thể giải thích hết bằng lý trí. Chỉ có thể sống và nếm. Có những lúc người đi tu bước vào nhà nguyện với một tâm hồn rất nặng. Nặng vì công việc. Nặng vì cộng đoàn. Nặng vì một hiểu lầm. Nặng vì một cơn khô thiêng liêng. Nặng vì thấy chính mình quá nghèo. Nặng vì những cám dỗ cũ trở lại. Nặng vì không biết mình đang đi đâu trong một giai đoạn tối. Và rồi họ ngồi đó. Trước Thánh Thể. Không phải lúc nào cũng có lời đẹp. Không phải lúc nào cũng có một cảm giác sốt sắng rõ ràng. Có khi chỉ là ngồi đó trong im lặng, như một người kiệt sức ngồi bên cạnh một nguồn nước. Nhưng chính sự ở đó đã bắt đầu chữa lành.
Người đi tu vui vì Thánh Thể nuôi họ từ nơi sâu nhất. Không phải chỉ nuôi như một biểu tượng thiêng liêng. Mà nuôi thật. Bởi con người tận hiến không chỉ cần những ý tưởng đẹp để sống. Họ cần lương thực. Cần sức mạnh. Cần một nguồn sự sống không đến từ chính mình. Cần điều gì đó lớn hơn năng lực tự nhiên của bản thân, lớn hơn ý chí, lớn hơn kỷ luật, lớn hơn sự cố gắng của riêng họ. Bí tích Thánh Thể là nơi Đức Kitô không chỉ dạy họ sống, nhưng ban chính sự sống của Người cho họ. Người không đứng ngoài nói: “Con hãy cố lên.” Người đi vào trong họ. Trở thành lương thực. Trở thành sức sống. Trở thành nguồn nuôi phần mà không gì khác nuôi được.
Có biết bao ngày người tận hiến kiệt sức không phải chỉ vì thân xác làm việc nhiều, mà vì linh hồn bị kéo mỏng ra giữa quá nhiều đòi hỏi. Nếu không có Thánh Thể, họ sẽ sống như những người chỉ có nhiệm vụ mà không còn nguồn. Nhưng chính Thánh Thể giữ cho đời dâng hiến khỏi biến thành một nghĩa vụ vô hồn. Mỗi thánh lễ, mỗi giờ chầu, mỗi lần quỳ trước Nhà Tạm là một lời nhắc rất sâu rằng: con không sống bằng sức riêng. Con không yêu bằng sức riêng. Con không trung tín bằng sức riêng. Con không nuôi người khác bằng chính sự nghèo nàn của con. Trước hết, con phải được nuôi. Phải được nhận. Phải được ở gần Nguồn. Và khi một người tận hiến thật sự để cho Thánh Thể nuôi mình như thế, niềm vui của họ sẽ không còn dựa hoàn toàn trên việc hôm nay công việc thuận hay nghịch, lòng mình khô hay ngọt, người khác hiểu mình hay không. Họ có một nguồn sâu hơn.
Người đi tu vui vì Thánh Thể cũng là nơi chữa lành. Đời tận hiến, dù đẹp đến đâu, vẫn đi qua rất nhiều vết xước. Có những vết xước do người khác gây ra. Có những vết xước do chính mình tạo ra vì yếu đuối, nóng nảy, nông nổi, thiếu khiêm tốn, thiếu cầu nguyện. Có những vết xước do những thất vọng lâu ngày. Có những vết xước âm thầm từ những hy sinh không được đón nhận, từ những cố gắng không ai thấy, từ những mong chờ tan đi, từ những hiểu lầm lặp lại. Nếu không có nơi để những vết xước ấy được đem đến, được nhìn nhận, được chạm vào bởi một tình yêu không phán xét nhưng cũng không nuông chiều, thì trái tim người tận hiến sẽ dần dần thành sẹo. Và một trái tim đầy sẹo chưa được chữa lành thì rất khó vui sâu.
Chính ở Thánh Thể, Đức Kitô chữa lành theo cách riêng của Người. Không phải lúc nào cũng bằng cách cất khỏi ngay nỗi đau. Không phải lúc nào cũng cho câu trả lời ngay. Nhưng Người chữa lành bằng sự hiện diện. Bằng việc để người tận hiến được ở đó với tất cả sự thật của mình. Không còn vai trò. Không còn phải mạnh. Không còn phải tỏ ra ổn. Chỉ còn một linh hồn với Chúa của mình. Và ngay trong sự hiện diện ấy, những chỗ quá căng bắt đầu dịu lại. Những phản ứng quá sắc bắt đầu mềm ra. Những tổn thương chưa gọi tên được bắt đầu được lôi ra dưới ánh sáng. Người tận hiến có thể không bước ra khỏi nhà nguyện với mọi vấn đề đã xong. Nhưng họ bước ra khác. Nhẹ hơn một chút. Hiền hơn một chút. Ít phòng thủ hơn một chút. Ít cay hơn một chút. Đó là chữa lành. Và chỉ những ai sống gần Thánh Thể đủ lâu mới hiểu giá trị của những “một chút” âm thầm ấy. Bởi chính chúng, ngày qua ngày, giữ cho linh hồn không trở nên cứng.
Thánh Thể còn làm mới lại đời hiến dâng. Đây là điều cực kỳ quan trọng. Vì sau nhiều năm, đời tận hiến có thể bị bào mòn bởi sự lặp lại. Những điều từng rất thiêng liêng có thể trở thành quen. Những cử hành từng làm tim rung lên có thể trở thành nề nếp. Những giờ kinh, những thánh lễ, những lời nguyện, nếu không được sống với lòng tỉnh thức, có thể dần trôi qua như một nhịp quen thuộc mà lòng không còn chạm tới. Và người tận hiến cũng có thể bắt đầu sống bằng quán tính. Vẫn làm đúng. Vẫn có mặt. Vẫn trung thành bề ngoài. Nhưng bên trong, điều gì đó đã cũ đi, đã mệt đi, đã nguội đi.
Chính ở đây, Thánh Thể là nơi Chúa âm thầm làm mới lại giao ước. Mỗi thánh lễ không chỉ là việc lặp lại một nghi thức. Mỗi thánh lễ là một lần Đức Kitô lại trao mình. Lại nói với người tận hiến: “Đây là mình Thầy, hiến tế vì con.” Và trong ánh sáng ấy, người tận hiến cũng được mời gọi nói lại bằng đời mình: “Đây là đời con, xin dâng vì Ngài.” Có những ngày lời đáp ấy mạnh mẽ. Có những ngày rất yếu. Nhưng chính việc được đặt lại mình vào chuyển động hiến dâng của Đức Kitô làm cho ơn gọi được làm mới từ gốc. Không phải bằng cảm xúc mới lạ, mà bằng một sự nhắc nhớ rất sâu: con không sống một câu chuyện cũ kỹ; con đang ở trong chính mầu nhiệm sống động của Đấng mỗi ngày vẫn trao mình cho nhân loại.
Người đi tu vui vì Thánh Thể dạy họ thế nào là yêu đến cùng trong âm thầm. Thế gian thường nghĩ tình yêu lớn phải gắn với những biểu lộ lớn. Nhưng Thánh Thể lại mang một kiểu yêu khác: yêu mà không cần tiếng động, không cần chứng minh, không cần nổi bật. Một tấm bánh nhỏ. Một sự hiện diện thinh lặng. Một Đấng quyền năng vô biên lại chọn ở đó dưới hình dạng mỏng manh, có thể bị quên, bị lướt qua, bị lạnh nhạt, mà vẫn không rời đi. Người tận hiến học được rất nhiều từ sự thinh lặng ấy. Họ học rằng tình yêu sâu không nhất thiết lúc nào cũng rực sáng bên ngoài. Có khi nó là việc ở lại. Có khi là tiếp tục hiện diện. Có khi là âm thầm nuôi. Có khi là cho đi mà không cần được nhận ra. Có khi là tự nguyện nhỏ đi để người khác được sống. Tất cả điều đó đều là logic của Thánh Thể. Và khi người đi tu sống gần Thánh Thể, niềm vui của họ cũng dần mang hình dáng ấy: lặng hơn, sâu hơn, ít đòi thấy hơn, nhưng thật hơn.
Có một vẻ đẹp rất riêng nơi người tận hiến sống gần Thánh Thể lâu năm. Họ thường mang nơi mình một sự hiện diện không vội. Một sự dịu không phải do tính khí tự nhiên, mà do đã được nhào trong sự hiền của Chúa. Một sự bền không đến từ cứng cỏi, mà từ việc linh hồn đã nhiều lần được nuôi khi tưởng như không còn sức. Họ không phải là những người không bao giờ mệt. Nhưng họ biết quay về nguồn. Không phải là những người không bị thương. Nhưng họ biết để Chúa chạm vào vết thương mình. Không phải là những người luôn mới mẻ theo kiểu phấn khích. Nhưng họ có một độ tươi khác, độ tươi của người vẫn được làm mới từ bên trong. Ở gần họ, người khác có thể cảm thấy mình được kéo chậm lại, được thở hơn, được bình an hơn. Và rất nhiều khi, bí mật không nằm ở kỹ năng hay tính cách, mà ở chỗ họ là người của Thánh Thể.
Người đi tu sống gần Thánh Thể cũng vì ở đó họ thấy rõ căn tính của mình. Họ không phải là những người chỉ được gọi để hoạt động. Họ được gọi để ở với Chúa. Và không có gì giúp họ “ở với Chúa” cụ thể và thật hơn Thánh Thể. Người tận hiến có thể bị công việc cuốn đi. Bị nhu cầu của người khác kéo ra khỏi trung tâm. Bị chính lòng nhiệt thành của mình làm phân tán. Có những người làm rất nhiều việc tốt, nhưng dần dần lại xa Đấng mình đang làm cho. Khi đó, Thánh Thể trở thành nơi kéo họ trở về. Không phải chỉ về một chỗ chốn vật lý là nhà nguyện, mà về chính trung tâm ơn gọi: trước khi con là người được sai đi, con là người được ở đây với Thầy. Trước khi con là người bẻ bánh cho kẻ khác, con là người phải nhận lấy tấm bánh sự sống. Trước khi con là người an ủi tha nhân, con là người cần được ủi an bởi sự hiện diện của Thầy.
Thánh Thể còn là trường học của sự khiêm nhường cho người đi tu. Một Đấng là Thiên Chúa lại chọn ẩn mình trong hình bánh bé nhỏ. Một Đấng có thể tỏ uy quyền bằng rực rỡ lại chọn hình thức âm thầm nhất. Một Đấng nuôi cả thế gian lại chấp nhận bị đón nhận cách hời hợt bởi nhiều người mà vẫn ở đó. Người tận hiến nếu sống gần Thánh Thể sẽ dần dần được kéo khỏi cơn đói phải nổi bật. Họ học yêu cái nhỏ. Học chấp nhận phần việc âm thầm. Học không cần mọi giá trị của mình phải hiện ra rõ ràng. Học ở lại ngay cả khi mình không được hiểu hết. Học cho đi mà không quảng cáo việc mình cho đi. Những điều này làm niềm vui của ơn gọi bền hơn rất nhiều. Vì người ta không còn phụ thuộc hoàn toàn vào việc mình có được thấy không, có được nhắc đến không, có được ghi công không. Họ vui vì được nên giống Thầy của mình hơn.
Người đi tu vui vì Thánh Thể cũng là nơi hiệp nhất những phần rời rạc của đời họ. Đời tận hiến đôi khi rất dễ bị phân mảnh. Cầu nguyện một nơi, làm việc một nơi, giao tiếp một nơi, chịu đựng một nơi, chiến đấu nội tâm một nơi. Người ta có thể sống như thể mình có nhiều mảnh đời đặt cạnh nhau mà không nối thành một dòng chảy. Nhưng Thánh Thể quy tụ tất cả. Khi người tận hiến bước vào thánh lễ hay giờ chầu với tất cả những gì mình đang sống, những vui buồn, mệt mỏi, nỗi đau, niềm hy vọng, những con người mình mang trong tim, những giới hạn mình đang chiến đấu, thì tất cả được đặt lại trước mặt Chúa và được gom vào trong hy lễ của Đức Kitô. Chính điều này làm đời họ bớt rời rạc. Họ không còn phải sống nhiều tầng tách biệt, mà học dâng tất cả vào cùng một chuyển động hiến dâng. Và ở đó, lòng họ tìm lại được sự thống nhất sâu, một sự thống nhất rất cần cho hạnh phúc.
Có những người tận hiến về già không còn làm được nhiều điều, nhưng niềm vui của họ lại sâu hơn lúc trẻ. Một phần rất lớn là vì họ đã sống đủ lâu với Thánh Thể. Họ không còn cần nhiều kích thích bên ngoài để thấy đời mình có ý nghĩa. Chỉ cần được ở đó, trước Chúa. Chỉ cần được dự lễ. Chỉ cần được rước lễ. Chỉ cần được ngồi yên trong nhà nguyện với chuỗi Mân Côi trên tay, với đôi mắt nhìn lên Nhà Tạm, là đủ để linh hồn họ được nuôi. Người ngoài có thể không hiểu. Họ có thể nghĩ đó là một đời sống quá nhỏ, quá kín, quá ít sự kiện. Nhưng thật ra, đó có thể là một đời sống rất dày, rất sâu, rất được thấm bởi sự hiện diện. Có những linh hồn cuối đời gần như không còn gì ngoài Thánh Thể. Và chính lúc ấy, mới lộ ra rõ nhất rằng Chúa đủ biết bao.
Người đi tu vui vì Thánh Thể cũng là nơi họ được học lại mỗi ngày cách cho đi thân mình. “Này là mình Thầy, hiến tế vì anh em.” Câu ấy không chỉ thuộc về bàn thờ. Nó dần dần muốn trở thành nhịp sống của người tận hiến. Này là thời gian của con. Này là sức lực của con. Này là tuổi trẻ của con. Này là nước mắt của con. Này là sự mệt mỏi của con. Này là những phần bị hiểu lầm của con. Này là những giấc mơ phải chết đi của con. Này là cả tuổi già, bệnh tật, sự chậm chạp của con. Xin dâng. Xin bẻ ra. Xin dùng vì nhiều người. Không phải người tận hiến lúc nào cũng sống được cách cao đẹp như thế. Nhưng mỗi ngày, Thánh Thể lại dạy họ. Lại kéo họ trở về. Lại mở mắt cho họ thấy: con đường của con không khác con đường của Thầy.
Có một niềm vui rất âm thầm nhưng rất thật nơi người sống gần Thánh Thể: họ biết mình luôn có một nơi để đem mọi người đến. Người tận hiến không thể cứu ai bằng sức riêng. Không thể chữa lành hết. Không thể gánh nổi hết. Không thể tự mình làm ánh sáng cho bao tối tăm của nhân loại. Nhưng họ có thể mang tất cả đến với Chúa Thánh Thể. Mang người trẻ mất hướng. Mang người bệnh. Mang gia đình đổ vỡ. Mang người hấp hối. Mang những ai đã bỏ Chúa. Mang những ai đang sống trong mặc cảm. Mang cả những người làm mình đau. Mang cả chính mình với tất cả sự nghèo. Và nơi đó, họ không còn một mình với gánh nặng. Họ đặt mọi sự vào trong tay Đấng biết rõ, yêu thật, và hành động theo cách của Người. Điều này làm đời tận hiến nhẹ hơn rất nhiều. Và niềm vui cũng lớn lên trong sự nhẹ ấy.
Chương này muốn nói thật dịu dàng nhưng mạnh mẽ rằng: nếu có điều gì làm người đi tu vui một cách bền vững, thì đó là được sống gần Thánh Thể. Không phải như một thói quen thuần túy. Không phải như nghĩa vụ tôn giáo phải hoàn thành. Nhưng như người ở gần Nguồn. Gần Bánh Hằng Sống. Gần Trái Tim đang tự hiến. Gần Đấng biết hết mình mà vẫn ở lại. Gần nơi mình được nuôi khi đói, được chữa khi đau, được làm mới khi cũ, được kéo về khi phân tán, được giữ lại khi muốn bỏ đi. Không gì thay được điều đó. Không một thành công mục vụ nào. Không một sự khôn ngoan nhân loại nào. Không một tương quan nào. Không một nguồn an ủi nào khác.
Và có lẽ, đến cuối cùng, niềm vui sâu nhất của người đi tu trước Thánh Thể là niềm vui của người biết mình không chỉ đang sống cho Chúa ở đâu đó xa, mà đang sống với một Chúa rất gần. Gần đến mức có thể quỳ xuống trước Người mỗi ngày. Gần đến mức được đón lấy Người vào lòng khi rước lễ. Gần đến mức có thể đem mọi mỏi mệt, mọi vui buồn, mọi vấp ngã, mọi khát khao mà ngồi yên trước Người. Gần đến mức chính sự thinh lặng của Người cũng đủ nói với linh hồn mình rằng: “Thầy đây. Thầy vẫn ở đây. Và Thầy sẽ nuôi con cho đến cùng.” Khi một người tận hiến thật sự sống được từ xác tín ấy, đời hiến dâng của họ, dù đi qua bao mùa nắng gió, vẫn có thể giữ được một ánh sáng rất hiền mà rất bền. Bởi họ biết nơi nào đời mình được nuôi, nơi nào trái tim mình được chữa, và nơi nào lời xin vâng của mình được làm mới lại mỗi ngày.
NGƯỜI ĐI TU KHÔNG VUI VÌ ĐƯỢC NGƯỜI ĐỜI TRỌNG VỌNG, NHƯNG VÌ ĐƯỢC CHIA SẺ ĐỜI MÌNH CHO NHỮNG NGƯỜI BÉ NHỎ, ĐAU KHỔ VÀ BỊ BỎ QUÊN NHƯ CHÍNH ĐỨC GIÊSU ĐÃ LÀM
Có một cám dỗ rất âm thầm nhưng rất thật mà người đi tu cũng có thể gặp phải: cám dỗ muốn được kính trọng. Muốn được nhìn như người đạo đức. Muốn được xem là cao quý. Muốn được đối xử như người có vị trí đặc biệt. Muốn tiếng nói của mình có trọng lượng không chỉ vì sự thật mình nói, mà vì áo mình mặc, vai trò mình giữ, hình ảnh mình mang. Cám dỗ ấy không ồn ào đâu. Nó rất tinh vi. Nó có thể núp dưới những điều rất đúng. Quả thật, đời dâng hiến là điều đáng kính. Một linh mục, một nữ tu, một tu sĩ, nếu sống đúng ơn gọi, đáng được quý trọng. Hội Thánh cũng có lý do để yêu mến và biết ơn những người đã trao cả đời mình cho Chúa. Nhưng chính ở đây, nếu không tỉnh táo, người tận hiến có thể bị trượt rất nhẹ từ niềm vui của việc được hiến dâng sang niềm vui của việc được người ta xem trọng. Và một khi đã trượt sang chỗ đó, linh hồn sẽ mệt rất nhanh. Vì niềm vui đặt trên sự trọng vọng của người đời luôn mong manh, luôn đói thêm, luôn dễ tổn thương khi không còn được đối xử như mình nghĩ mình xứng đáng.
Nhưng niềm vui thật của người đi tu không nằm ở đó. Không phải ở chỗ được chào kính. Không phải ở chỗ được ngồi hàng trên. Không phải ở chỗ người ta nhắc tên mình với vẻ tôn trọng. Không phải ở chỗ được xem là người của Chúa theo nghĩa xã hội. Không phải ở chỗ có một hình ảnh đạo đức đẹp trong mắt đám đông. Người đi tu vui không phải vì được người đời trọng vọng, nhưng vì được chia sẻ đời mình cho những người bé nhỏ, đau khổ và bị bỏ quên như chính Đức Giêsu đã làm. Và chính ở điểm này mà ơn gọi trở về với Tin Mừng nguyên thủy của nó. Vì Đức Giêsu đã không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ. Người không đi tìm những chỗ dễ được tung hô nhất. Người đi về phía người bệnh, người nghèo, người tội lỗi, người bị khinh, người bị bỏ rơi. Nếu người tận hiến đi lệch khỏi hướng ấy, thì dù có được quý trọng mấy, niềm vui của họ cũng sẽ cạn rất nhanh. Còn nếu họ sống đúng hướng ấy, thì ngay cả khi bị quên lãng, họ vẫn có thể mang một hạnh phúc rất sâu.
Đức Giêsu đã không chọn ở giữa những nơi dễ làm mình nổi bật. Người có thể bước vào những trung tâm quyền lực và làm cho cả thế giới sững sờ. Người có thể chinh phục đám đông bằng một hình thức huy hoàng hơn nhiều. Nhưng Người lại chọn con đường khác. Người bước tới những làng mạc nhỏ. Ghé nhà những kẻ bị khinh. Chạm vào người phong hủi. Ngồi xuống với người thu thuế. Nói chuyện với người phụ nữ bị loại trừ. Khóc bên cạnh gia đình đau khổ. Dừng lại cho người mù ăn xin. Cho đám đông đói ăn. Và cuối cùng hiến cả mạng sống cho những con người yếu đuối, tội lỗi, chậm hiểu, nhiều lần phản bội tình yêu Người. Đời tận hiến chỉ đẹp khi mang cùng một hướng đi ấy. Không phải hướng đi lên để được nhìn thấy, mà là hướng đi xuống để được bẻ ra. Không phải hướng đi về trung tâm danh dự, mà là hướng đi về những vùng đau ít ai muốn chạm vào.
Người đi tu, nếu thật sự sống theo Đức Kitô, sẽ dần dần khám phá một niềm vui rất lạ: niềm vui của việc được thuộc về những người bé nhỏ. Không phải sở hữu họ. Không phải lấy họ làm dự án cho mình. Không phải dùng việc phục vụ họ để xây hình ảnh đẹp cho bản thân. Nhưng thật sự thuộc về họ theo nghĩa Tin Mừng: để thời gian của mình cho họ, để đôi tai của mình cho họ, để lời cầu nguyện của mình cho họ, để sức lực của mình cho họ, để lòng thương xót của mình cho họ. Có những người bé nhỏ chẳng cho lại gì nổi. Họ không có ảnh hưởng. Họ không giúp mình “thành công.” Họ không làm cho công việc của mình trông rực rỡ hơn. Có khi họ còn làm mình chậm lại, mệt hơn, mất thời gian hơn, hao lòng hơn. Nhưng chính nơi họ, người tận hiến lại gặp được trái tim Đức Giêsu gần nhất. Bởi Người luôn ẩn mình nơi những người không có gì để trả lại.
Có những linh mục không nhớ hết bao nhiêu bài giảng mình đã giảng, nhưng lại nhớ rất rõ những lần ngồi thật lâu nghe một người nghèo kể chuyện đời. Có những nữ tu không nhớ hết bao chương trình mình đã tổ chức, nhưng lại nhớ rất sâu ánh mắt của một em bé từng bị bỏ rơi khi lần đầu được ôm vào lòng. Có những tu sĩ không nhớ hết bao quyết định mình đã tham gia, nhưng lại không quên tiếng thở mệt của một cụ già nằm chờ được ai đó cầm tay. Vì sao? Vì ở đó, đời họ chạm vào phần thật nhất của ơn gọi. Không phải phần được tôn trọng. Mà là phần được trao đi cho những người gần như chẳng ai để ý. Và chính ở đó, niềm vui nở ra. Không lớn tiếng. Không rực rỡ như một chiến thắng. Nhưng sâu như một mạch nước chảy dưới lòng đất.
Người đời có thể trọng vọng người đi tu vì nhiều lý do không hoàn toàn sai. Vì họ hy sinh. Vì họ sống khác. Vì họ làm điều tốt. Vì họ đại diện cho điều thánh. Nhưng nếu người tận hiến bắt đầu sống để giữ hình ảnh đáng kính đó, họ sẽ nhanh chóng đánh mất sự đơn sơ của Tin Mừng. Họ sẽ sợ làm điều gì khiến mình bớt được ngưỡng mộ. Họ sẽ dễ chọn những nơi đẹp hơn những nơi cần mình hơn. Dễ chọn những công việc cho thấy mình rõ hơn là những công việc bẻ mình ra hơn. Dễ muốn hiện diện ở nơi có tiếng vang hơn là ở nơi có nước mắt. Và như thế, ơn gọi sẽ dần dần lệch trục. Không phải lệch ngay bằng những sa ngã lớn lao, mà lệch bằng việc trái tim không còn tự nhiên nghiêng về phía những người bé nhỏ nữa.
Một dấu rất đẹp của người tận hiến sống đúng là họ không sợ ở bên cạnh những người không làm họ “đẹp lên” trong mắt đời. Họ không ngại ngồi với người nghèo. Không khó chịu khi phải đi vào những hoàn cảnh ngổn ngang. Không thấy mình bị hạ thấp khi phải cúi xuống những công việc nhỏ, bẩn, mệt, lặp lại, chẳng ai khen. Họ không cần những người mình phục vụ phải có tư thế đàng hoàng, ngôn ngữ đẹp, cách sống ngay ngắn, rồi mình mới thấy dễ thương. Họ học yêu con người ngay cả trong phần rách nát của họ. Và đây là điều rất giống Đức Giêsu. Người không chờ con người chỉnh tề rồi mới đến. Người đến để đỡ chính chỗ lấm lem đó. Người đi tu vui không phải vì đứng trên những người khác trong danh dự, mà vì được quỳ xuống đủ thấp để chạm tới những nơi mà chỉ tình yêu mới chạm vào được.
Có những niềm vui thế gian chỉ có được khi mình được nhận lại điều gì đó: lời khen, sự kính nể, sự biết ơn, vị thế, hình ảnh đẹp, cảm giác mình quan trọng. Còn niềm vui của người tận hiến giữa những người bé nhỏ lại thường không đi kèm với phần thưởng như vậy. Có khi mình cho rất nhiều mà chẳng được cảm ơn. Có khi mình ở lại rất lâu mà người ta vẫn chưa thay đổi. Có khi mình giúp một người đứng lên rồi chính người đó lại làm mình đau. Có khi mình bước vào một hoàn cảnh tan nát chỉ để thấy mọi thứ vẫn còn ngổn ngang sau đó. Nếu tìm niềm vui theo kiểu kết quả thấy ngay, người tận hiến sẽ rất dễ mệt. Nhưng nếu họ học được niềm vui của Đức Giêsu, họ sẽ hiểu: niềm vui không chỉ nằm ở việc người kia đổi được bao nhiêu, mà còn ở việc hôm nay mình đã không quay mặt đi. Hôm nay mình đã đứng về phía lòng thương xót. Hôm nay mình đã chia sẻ đời mình cho một con người vốn dễ bị bỏ quên. Chỉ riêng điều đó thôi đã có giá trị trước mặt Chúa.
Người đi tu vui vì được chia sẻ đời mình cho người đau khổ. Nỗi đau của con người có nhiều hình thức lắm. Có nỗi đau nghèo vật chất. Có nỗi đau bệnh tật. Có nỗi đau cô đơn. Có nỗi đau bị phản bội. Có nỗi đau của người trẻ không biết sống để làm gì. Có nỗi đau của người già thấy mình vô dụng. Có nỗi đau của người làm mẹ khóc thầm vì con. Có nỗi đau của người cha bất lực trước gia đình đổ vỡ. Có nỗi đau của người mang tội mà không tin mình còn được tha. Có nỗi đau của người không còn cảm thấy đời mình đáng sống. Người tận hiến không thể ôm hết tất cả những nỗi đau ấy bằng sức riêng. Nhưng họ được mời gọi đừng sống ở khoảng cách an toàn trước nỗi đau. Họ được mời gọi để trái tim mình bị chạm. Bị xé. Bị làm cho nhói lên bởi những gì người khác đang gánh. Và chính khi dám để cho đời mình chạm vào đau khổ của tha nhân như thế, họ mới bắt đầu hiểu niềm vui của người Samaritanô nhân hậu, niềm vui của người mục tử, niềm vui của Đức Giêsu.
Có một vẻ đẹp rất sâu nơi những người tận hiến dành chỗ trong ngày sống của mình cho những người không ai đợi mình dành chỗ. Một linh mục dừng lại sau giờ lễ để nghe một bà cụ kể đi kể lại chuyện cũ. Một nữ tu ngồi với một em bé cáu bẳn mà ai cũng ngại. Một tu sĩ đến thăm một bệnh nhân chẳng còn tỉnh táo bao nhiêu. Một người tận hiến nhớ cầu nguyện cho người vừa nói với mình vài câu rất ngắn ngoài cổng. Những điều ấy không nổi bật. Nhưng đó là chỗ ơn gọi thành thịt. Thành xương. Thành nhịp thở. Ở đó, người tận hiến không còn sống như người của khái niệm, mà là người của Tin Mừng cụ thể. Và khi sống như thế, niềm vui của họ rất thật. Vì họ không còn phải đi tìm một ý nghĩa lớn ở đâu xa nữa. Ý nghĩa nằm ngay trong việc hôm nay mình đã để đời mình trở thành một chỗ tựa nhỏ cho một người bé nhỏ.
Người đi tu không vui vì được người đời trọng vọng, bởi sự trọng vọng của đời người rất thất thường. Hôm nay người ta quý mình, mai có thể họ quên. Hôm nay họ nói tốt, mai có thể họ hiểu lầm. Hôm nay mình được nâng lên, mai có thể bị đặt sang bên. Nếu đặt niềm vui ở đó, lòng sẽ luôn bất an. Luôn phải canh giữ hình ảnh. Luôn phải sợ một ngày không còn được nhìn như trước nữa. Nhưng ai đã đi vào trái tim Đức Giêsu sẽ hiểu rằng sự thật sâu nhất không nằm ở việc mình được đối xử ra sao, mà ở việc mình đang đứng về phía nào. Đứng về phía quyền lực hay phía người yếu. Đứng về phía dễ chịu hay phía lòng thương xót. Đứng về phía ánh đèn hay phía bóng tối của những con người cần được ai đó bước vào cùng. Người đi tu vui vì được đứng cùng phía với Chúa. Và Chúa, trong Tin Mừng, luôn nghiêng về phía người nghèo, người bé mọn, người bị thương tích.
Có những người bé nhỏ rất khó yêu theo tiêu chuẩn tự nhiên. Họ có thể thô ráp. Họ có thể bẩn thỉu. Họ có thể lặp đi lặp lại một lỗi lầm. Họ có thể sống thiếu biết ơn. Họ có thể làm mình mệt. Nhưng chính ở đây, tình yêu của người tận hiến mới được thanh luyện. Nếu chỉ yêu người dễ yêu, người biết đáp lại, người làm mình thấy mình có giá trị, thì tình yêu ấy chưa đi xa. Nhưng nếu có thể ở lại với một người mà ai cũng thấy phiền, mà mình vẫn không coi họ là gánh nặng vô nghĩa, thì trái tim mình đang học cách yêu như Chúa. Đây là một niềm vui rất sâu. Không dễ. Không phải vui theo kiểu cảm xúc nhẹ nhàng. Nhưng là vui của người biết mình không còn sống theo bản năng thích-ghét đơn thuần nữa. Vui của người thấy trái tim mình được nới rộng ra khỏi ranh giới nhỏ hẹp của cái tôi.
Người đi tu cũng được gọi để đến với những người bị bỏ quên. Và đây là một từ rất đau: bị bỏ quên. Có những người không ồn ào trong xã hội nên chẳng ai nhớ. Có những người không còn hữu ích nên chẳng ai ưu tiên. Có những người không đẹp, không giỏi, không thành công, không hấp dẫn, nên dễ bị gạt ra bên lề. Có những người vì tội lỗi, vì quá khứ, vì hoàn cảnh, mà dần dần tin rằng mình là đồ bỏ. Nếu người tận hiến không bước về phía họ, thì ai sẽ bước. Nếu những người thuộc về Chúa cũng chỉ thích ở nơi sáng sủa, sạch sẽ, thành công, dễ làm đẹp sứ vụ mình, thì ai sẽ làm cho khuôn mặt của Hội Thánh còn mang nét của Đức Giêsu nữa. Bởi Đức Giêsu luôn đi tìm người bị bỏ quên. Người không bị hấp dẫn trước hết bởi những gì đã ổn. Người đi tới phần rách.
Có những giờ phút người tận hiến cảm rất rõ niềm vui này. Niềm vui không đến vì mình vừa làm được chuyện lớn, mà vì mình đã gặp được Chúa trong một người tưởng như chẳng có gì đáng để đời chú ý. Một em bé nhà nghèo cười với mình. Một người bệnh cầm tay mình chặt hơn một chút. Một người đã lâu không xưng tội cuối cùng dám mở lời. Một người trẻ tuyệt vọng nói rằng nhờ một câu mình nói mà họ chưa tự bỏ cuộc. Một bà cụ nghèo sau khi được rước lễ nhìn mình với đôi mắt biết ơn lặng lẽ. Những khoảnh khắc ấy không phải là thành công theo nghĩa thế gian. Nhưng đối với người đi tu, đó là vàng ròng. Vì ở đó, họ biết đời mình đang chạm vào nơi mà Chúa muốn mình chạm.
Cũng phải nói thật rằng: phục vụ người bé nhỏ, đau khổ và bị bỏ quên không phải lúc nào cũng đem lại cảm giác đẹp. Có khi rất mỏi. Có khi buồn. Có khi thấy bất lực. Có khi mình cho đi nhiều mà xã hội vẫn không đổi. Có khi một hoàn cảnh vượt quá sức mình. Có khi nỗi đau của người khác chảy vào lòng mình làm mình nặng. Có khi mình phải chấp nhận rằng mình không cứu được ai theo cách mình mong. Nhưng chính trong những giới hạn ấy, người tận hiến càng học rõ hơn điều cốt lõi: mình không phải Đấng Cứu Độ. Mình chỉ là người được gọi để ở đó với Chúa, như cánh tay nhỏ của Chúa, như tiếng nói nhỏ của Chúa, như sự hiện diện nhỏ của Chúa. Và chỉ cần trung thành ở phần nhỏ ấy thôi, niềm vui đã có lý do để nảy lên rồi.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa niềm vui của người được trọng vọng và niềm vui của người được hiến mình. Niềm vui thứ nhất thường đi kèm với sự sợ hãi. Sợ mất vị trí. Sợ bị quên. Sợ người ta không còn đối xử như trước. Sợ hình ảnh của mình bị thương tổn. Còn niềm vui thứ hai tuy có nước mắt, có vất vả, có hao mòn, nhưng lại nhẹ hơn. Vì nó không cần được bảo vệ bằng mọi giá. Người tận hiến nào đã sống lâu trong việc chia sẻ đời mình cho người bé mọn sẽ hiểu điều này. Họ không còn quá bận tâm mình được nhắc đến ra sao. Họ vui khi ai đó được nâng lên, dù không ai biết phần mình trong đó. Họ vui khi một người được chữa lành, dù người đó không quay lại để cảm ơn. Họ vui khi một linh hồn được đỡ qua đêm tối, dù vai trò của mình chỉ là một phần rất nhỏ. Đây là niềm vui đã được thanh luyện khỏi cơn đói được nhận công. Và đó là niềm vui rất gần với trái tim Chúa.
Người đi tu không được gọi để khinh những biểu hiện quý trọng mà người ta dành cho đời thánh hiến. Biết ơn thì vẫn biết ơn. Đón nhận sự kính trọng cách khiêm tốn thì vẫn có thể đón nhận. Nhưng họ phải luôn nhớ: đó không phải trung tâm. Trung tâm là Đức Kitô và những người Người trao cho mình. Trung tâm là thập giá được bẻ ra thành lòng thương xót. Trung tâm là nơi những con người mọn hèn chạm vào đời mình và khiến mình không còn sống cho phần riêng nữa. Nếu giữ được trung tâm ấy, người tận hiến sẽ bình an hơn nhiều. Họ không còn phải diễn vai đạo đức để giữ sự nể phục. Họ không còn phải hoảng khi mình không được như người ta tưởng. Họ có thể rất thật, rất người, rất nhỏ, vì họ biết điều làm đời mình đẹp không phải là vầng hào quang, mà là tình yêu được chia ra.
Có những đời tận hiến rất rực rỡ bề ngoài nhưng rồi để lại ít hơi ấm. Có những đời tận hiến rất âm thầm nhưng sau khi họ đi rồi, biết bao người vẫn thấy mình được đỡ nâng bởi ký ức về họ. Vì sao? Vì một bên có thể sống nhiều với hình ảnh, còn một bên sống nhiều với sự trao mình. Người bé nhỏ, đau khổ và bị bỏ quên không cần trước hết một người nổi tiếng về Chúa. Họ cần một người có lòng của Chúa. Một người không thấy họ là phiền toái. Một người đủ kiên nhẫn để không quay đi. Một người đủ khiêm để ngồi xuống chỗ thấp với họ. Một người đủ đức tin để nhận ra Chúa đang ẩn mình nơi họ. Đời dâng hiến khi chạm được tới chỗ đó thì rất đẹp. Và niềm vui của nó cũng rất thật.
Chương này muốn nói với người trẻ, với người tận hiến, với bất cứ ai còn đang nhìn ơn gọi bằng đôi mắt quá lệch về danh dự rằng: đừng mơ một đời tu được yêu mến chỉ vì nó đáng kính. Hãy mơ một đời tu giống Chúa đủ để đi về phía những người bé nhỏ. Đừng tìm niềm vui ở chỗ người ta trọng mình bao nhiêu. Hãy tìm niềm vui ở chỗ hôm nay mình đã trao được bao nhiêu phần đời mình cho người khác. Đừng lo giữ hình ảnh mình sạch sẽ đến mức không dám bước vào bùn đất của những cuộc đời đau. Hãy nhớ Đức Giêsu đã đi vào chính nơi đó. Và chính vì thế, Người cứu được. Chỉ một tình yêu dám bước vào những vùng bị bỏ quên mới thật sự mang mùi của Tin Mừng.
Vì thế, người đi tu vui không phải vì được đứng ở chỗ cao để người khác nhìn lên, mà vì được cúi xuống đủ thấp để gặp Chúa nơi những người nhỏ bé nhất. Vui không phải vì tên mình được nhắc đến với sự kính nể, mà vì có thể âm thầm trở thành chỗ dựa cho một người không ai nhớ tên. Vui không phải vì mình khác người và được coi trọng, mà vì mình được giống Đức Giêsu hơn trong cách Người sống giữa nhân loại. Và có lẽ, đến cuối cùng, niềm vui sâu nhất của đời tận hiến chính là điều này: một ngày kia, khi nhìn lại, người ta không thấy đời mình đã được bao nhiêu người ngưỡng mộ, mà thấy mình đã được bao nhiêu lần ngồi cạnh người đau, chạm vào người bị loại trừ, nâng dậy người gãy đổ, và ở đó, rất âm thầm, gặp chính khuôn mặt của Chúa đang ẩn mình nơi họ. Đó là niềm vui không ồn. Nhưng rất sáng. Rất thật. Và rất đáng để trao cả cuộc đời.
Chương 14
NGƯỜI ĐI TU CŨNG CÓ NHỮNG LÚC MỆT, MUỐN DỪNG LẠI, NHƯNG CHÍNH TRONG NHỮNG LẦN ĐỨNG DẬY SAU YẾU ĐUỐI, HỌ MỚI HIỂU SÂU HƠN LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ VẺ ĐẸP CỦA VIỆC THUỘC TRỌN VỀ CHÚA
Có một điều rất cần phải nói thật khi viết về đời dâng hiến, nếu không người trẻ sẽ dễ bước vào ơn gọi với một hình dung quá đẹp mà không đủ thật, rồi khi va vào thực tế sẽ hoang mang, thất vọng, thậm chí nghĩ rằng mình đã chọn sai. Đó là điều này: người đi tu cũng có những lúc mệt. Cũng có lúc muốn dừng lại. Cũng có khi thấy mình không còn sức để bước tiếp như trước. Cũng có những ngày cầu nguyện mà lòng như đá. Có những sáng thức dậy mà không muốn đối diện với lịch sống quen thuộc nữa. Có những mùa sứ vụ làm tim mình khô đi. Có những va chạm cộng đoàn khiến lòng nặng. Có những cơn cám dỗ âm thầm kéo dài. Có những lúc nhìn lại mình mà chỉ thấy toàn giới hạn, toàn lặp lại, toàn những điểm yếu tưởng đã qua mà hóa ra vẫn còn nguyên.
Người đi tu không phải thiên thần. Không phải con người miễn nhiễm với mỏi mệt. Không phải người một khi đã chọn Chúa thì từ đó chỉ còn đi lên đều đặn, thánh thiện dần lên theo một đường rất đẹp và rất thẳng. Không. Đời tận hiến thật hơn nhiều. Và cũng vì thật hơn, nên đẹp hơn. Có những lúc người tận hiến cảm thấy mình như một bình đất quá mong manh. Bên ngoài vẫn còn giữ nhịp. Vẫn có mặt trong các giờ chung. Vẫn làm việc. Vẫn cười. Vẫn nói những lời cần nói. Nhưng bên trong thì xuống sức. Có cái gì đó mệt. Mệt không hẳn vì làm quá nhiều. Mà vì phải chiến đấu quá lâu. Mệt vì cứ phải dâng lên những phần yếu giống nhau. Mệt vì chậm thay đổi. Mệt vì không thấy mình được như điều mình từng mơ khi mới theo Chúa.
Có những lúc mệt như thế, người ta rất dễ nghĩ đến chuyện dừng lại. Không nhất thiết là bỏ đi ngay bằng một quyết định rõ ràng. Nhiều khi cái “muốn dừng lại” chỉ là một ý nghĩ thoáng qua, một cơn chùng xuống, một cảm giác muốn buông tay khỏi nhịp sống phải cố gắng hoài. Có khi là muốn dừng cầu nguyện sâu vì thấy chẳng còn cảm gì. Có khi là muốn dừng cố gắng với một người nào đó trong cộng đoàn vì thấy quá khó. Có khi là muốn dừng chiến đấu với chính mình vì thấy vô vọng. Có khi là muốn sống vừa đủ thôi, đỡ đau hơn, đỡ mệt hơn, đỡ phải hiến dâng đến mức ấy nữa. Và có khi, trong những giờ rất tối, cái “muốn dừng lại” có thể chạm đến tận câu hỏi: liệu mình có đi tiếp nổi không.
Những giờ như thế không làm ơn gọi mất giá. Trái lại, rất nhiều khi chính ở đó ơn gọi đi vào chiều sâu. Bởi lúc ấy, người tận hiến không còn sống bằng vẻ đẹp của ý tưởng về ơn gọi nữa. Họ bắt đầu chạm vào phần thật của giao ước. Giao ước không phải là ở lại khi mọi sự còn dễ. Giao ước là ở lại khi tình yêu đi qua thử lửa. Giao ước là ở lại không phải vì lúc nào lòng cũng sáng, mà vì Đấng mình đã chọn vẫn xứng đáng, ngay cả khi mình đang yếu. Và cũng chính trong những lần yếu như thế, người tận hiến bắt đầu hiểu sâu hơn một điều mà lúc còn mạnh họ chưa hiểu hết: mình không thuộc về Chúa vì mình giỏi, mà vì Chúa thương. Mình không đứng được nhờ mình vững, mà nhờ Chúa giữ. Mình không đẹp trước mặt Chúa vì mình hoàn hảo, mà vì mình vẫn quay về với Người sau mỗi lần chông chênh.
Có một loại đau rất đặc biệt trong đời dâng hiến: đau vì thất vọng về chính mình. Đau vì mình đã theo Chúa nhiều năm mà vẫn còn những phản ứng trẻ con. Vẫn còn tự ái. Vẫn còn lười trong những lúc cần cố gắng. Vẫn còn muốn trốn khỏi những gì làm mình khó chịu. Vẫn còn dễ bị kéo bởi một cơn buồn, một lời nói, một ký ức, một vết thương cũ. Vẫn còn những vùng nội tâm mình không làm chủ được trọn vẹn. Có những người tận hiến đau nhất không phải vì người khác làm mình mệt, mà vì thấy mình chưa trở thành người của Chúa như mình từng ao ước. Họ thấy cái khoảng cách giữa điều mình giảng, điều mình cầu xin, điều mình mong được sống, với điều mình đang là. Và khoảng cách ấy có thể làm họ xấu hổ, nản chí, mỏi mòn.
Nhưng chính ở chỗ này, lòng thương xót bắt đầu trở thành một kinh nghiệm sống chứ không còn là một khái niệm đạo lý nữa. Khi người tận hiến còn mạnh, còn nhiệt thành, còn đang thấy mình tiến, họ có thể nói rất hay về lòng thương xót. Nhưng chỉ khi chính mình yếu, chính mình ngã, chính mình không giữ được hình ảnh đẹp về bản thân, mà vẫn được Chúa đón, vẫn được Chúa chờ, vẫn được Chúa cho bắt đầu lại, thì lúc ấy họ mới thực sự biết lòng thương xót là gì. Lòng thương xót không còn là một ý tưởng dành cho “người khác,” cho tội nhân ngoài kia, cho những ai sa ngã nặng hơn mình. Lòng thương xót trở thành chỗ sống còn của chính mình. Trở thành nơi mình thở. Nơi mình không bị chết ngạt dưới sức nặng của sự thất vọng về bản thân.
Có những người đi tu trở nên dịu hơn hẳn sau những giai đoạn họ đã mệt đến mức tưởng không đi nổi nữa. Không phải vì họ bớt yếu. Mà vì họ đã thôi tin quá nhiều vào sức riêng. Họ đã thôi nghĩ sự thánh thiện là chuyện mình gồng lên để đạt. Họ đã bắt đầu hiểu rằng đời tận hiến không trước hết là câu chuyện của nỗ lực anh hùng, mà là câu chuyện của một con người yếu được Chúa yêu đến cùng. Và từ đó, họ sống khác. Bớt gay gắt với mình hơn, nhưng không buông xuôi. Bớt nóng với người khác hơn, vì biết mình cũng mong manh như họ. Bớt đóng vai mạnh mẽ hơn, vì biết mình có thể rất thật trước mặt Chúa. Đây là một vẻ đẹp rất sâu của đời dâng hiến trưởng thành. Nó thường được sinh ra không phải từ những chiến thắng sáng chói, mà từ những lần ngã rồi đứng dậy.
Người đi tu cũng có thể muốn dừng lại khi cảm thấy đời sống thiêng liêng trở nên khô và vô vị. Có những mùa cầu nguyện như đi trong sa mạc. Vào nhà nguyện mà không còn được nâng đỡ. Đọc Lời Chúa mà không thấy gì động. Dự lễ mà tâm hồn tản mác. Giờ chầu kéo dài như một cuộc chiến. Những lúc ấy rất dễ làm người ta mệt. Vì người tận hiến sống nhờ tương quan với Chúa. Và khi tương quan ấy không còn đem lại những an ủi dễ thấy, họ có thể hoảng: liệu Chúa có còn ở đây không? Liệu mình có đang sống giả không? Liệu tất cả chỉ còn là quán tính?
Nhưng chính trong những sa mạc đó, nếu họ không bỏ đi, họ sẽ hiểu sâu hơn vẻ đẹp của việc thuộc trọn về Chúa. Thuộc về Chúa không có nghĩa là lúc nào cũng cảm thấy Chúa gần. Thuộc về Chúa là ngay cả khi không cảm, mình vẫn ở đó vì biết mình là của Người. Không phải vì mình cảm nhận được giao ước nên mới trung thành, mà vì giao ước có thật nên mình trung thành, kể cả khi cảm nhận của mình yếu. Đây là một bước trưởng thành rất lớn. Lúc đầu, người ta yêu Chúa trong ánh sáng. Về sau, họ học yêu Chúa trong bóng tối. Lúc đầu, họ vui vì được nâng lên. Về sau, họ vui sâu hơn vì biết mình vẫn thuộc về, ngay cả khi không được nâng đỡ bằng cảm giác. Và niềm vui đó bền hơn rất nhiều.
Có những người tận hiến sau những lần yếu đuối, thay vì trở nên mặc cảm và thu mình, lại trở nên gần với người khác hơn. Vì sao? Vì họ thôi đứng trên người khác bằng cái nhìn của người “ổn hơn.” Họ hiểu cảm giác ngã là gì. Hiểu sự mệt kéo dài là gì. Hiểu nỗi xấu hổ khi thấy mình không như mình tưởng là gì. Hiểu sự chông chênh khi muốn dừng lại là gì. Và chính vì hiểu, họ có lòng thương hơn. Họ đỡ phán xét hơn. Đỡ sốt ruột hơn. Đỡ đòi người khác phải thay đổi ngay hơn. Họ biết chờ một linh hồn lâu hơn, vì chính họ đã được Chúa chờ. Họ biết đỡ một người lên nhẹ hơn, vì chính họ cũng đã nhiều lần được Chúa đỡ lên như thế. Đây là một trong những hoa trái đẹp nhất của những lần đứng dậy sau yếu đuối: người ta bắt đầu mang trái tim của Chúa hơn.
Có một sự khác biệt lớn giữa một người chưa bao giờ thật sự bị lộ ra sự yếu của mình và một người đã đi qua nó trước mặt Chúa. Người thứ nhất có thể rất đúng, rất nề nếp, rất chỉn chu, nhưng đôi khi còn cứng. Người thứ hai có thể ít hoàn hảo hơn trong mắt người đời, nhưng thường mềm hơn, sâu hơn, dịu hơn. Họ biết mình không sống nhờ thành tích thiêng liêng. Họ biết mỗi ngày là một hồng ân mới. Họ biết mình vẫn có thể gãy nếu không bám vào Chúa. Và chính cái biết ấy làm họ đẹp. Không phải vẻ đẹp của người không tì vết. Mà là vẻ đẹp của người thật, người khiêm, người được giữ lại bởi lòng thương xót.
Người đi tu có những lúc mệt vì cộng đoàn. Có những va chạm lặp đi lặp lại. Có những hiểu lầm kéo dài. Có những tính cách quá khác nhau. Có những chuyện tưởng nhỏ mà làm lòng hao đi từng chút. Có những người sống gần mà vẫn xa. Có những lời nói không ác nhưng đủ làm tim mình chùng xuống. Có những điều không đến mức lớn, nhưng vì kéo dài nên làm mình muốn dừng cố gắng. Người tận hiến có thể bước vào những giai đoạn như thế mà không còn sức yêu cộng đoàn như ban đầu. Họ vẫn sống chung, vẫn đúng việc, nhưng trong lòng bớt ấm.
Và rồi, nếu họ biết đem tất cả điều ấy tới với Chúa, biết đứng dậy sau những phản ứng chưa đẹp của mình, biết xin lỗi, biết nhận lỗi, biết xin ơn để bắt đầu lại việc yêu những con người cụ thể ấy, họ sẽ hiểu sâu hơn một chân lý rất đẹp: thuộc trọn về Chúa không phải là được sống với những người hoàn hảo, mà là dám để Chúa dạy mình yêu trong một thực tại không hoàn hảo. Cộng đoàn không phải là thiên đàng. Nhưng chính vì không phải thiên đàng, nó trở thành nơi lòng thương xót được học thật. Và niềm vui của ơn gọi, khi đi qua được bài học này, sẽ bớt mơ mộng nhưng lại vững hơn. Vì nó không còn đặt trên việc mọi người phải hợp với mình, mà trên việc Chúa vẫn đang hiện diện và đào luyện mình giữa những giới hạn của nhau.
Có khi người tận hiến muốn dừng lại không phải vì mình yếu đuối về mặt luân lý hay thiêng liêng, mà vì mệt với việc phải mạnh. Mạnh cho người khác. Mạnh trong trách nhiệm. Mạnh trong vai trò. Mạnh trước những người đang cần mình. Mạnh để giữ nhịp cho cộng đoàn, cho sứ vụ, cho công việc. Có những lúc họ chỉ muốn được ngồi xuống như một người rất bình thường và nói rằng: con mệt rồi. Con không còn sức giữ dáng của người mạnh nữa. Và thật ra, chính lúc ấy họ ở gần lòng thương xót hơn mình tưởng. Vì Chúa không yêu một vai diễn mạnh mẽ. Chúa yêu con người thật. Có những lần người tận hiến bước vào nhà nguyện, không còn lời đẹp, không còn tư thế đạo đức, chỉ còn một câu rất nghèo: “Lạy Chúa, con mệt quá.” Và chính từ đó, một điều mới bắt đầu. Không phải mình gượng lại bằng ý chí, mà là được Chúa bế qua một đoạn.
Những lần đứng dậy sau yếu đuối làm người đi tu hiểu rằng vẻ đẹp của việc thuộc trọn về Chúa không nằm ở chỗ mình luôn đứng rất đẹp trước mặt Người. Mà nằm ở chỗ dù mình có lúc gục, mình vẫn về đúng chỗ. Có những người sa ngã rồi rời xa Chúa. Có những người yếu đuối rồi ở lại trong xấu hổ. Có những người mệt rồi khép lòng lại. Nhưng cũng có những người dù ngã vẫn quay về. Dù yếu vẫn quỳ xuống. Dù chán vẫn không bỏ cầu nguyện. Dù muốn dừng lại vẫn xin ơn bước thêm một bước nữa. Chính những con người ấy mới hiểu sâu thế nào là thuộc trọn về Chúa. Thuộc trọn không phải là không bao giờ yếu. Thuộc trọn là trong yếu đuối, mình vẫn không tìm nhà nơi khác. Vẫn không trao linh hồn mình cho thần tượng khác. Vẫn để Chúa là nơi cuối cùng mình ngã vào.
Có một niềm vui rất kỳ lạ nơi người đã nhiều lần được bắt đầu lại. Họ không còn mang sự tự mãn của người nghĩ mình sống được bằng sức riêng. Nhưng họ cũng không còn tuyệt vọng như người nghĩ một lần yếu là hỏng hết. Họ sống trong một vùng rất đẹp: vùng của người biết mình nghèo, nhưng cũng biết Chúa giàu lòng thương xót. Biết mình mỏng, nhưng cũng biết tay Chúa chắc. Biết mình không hoàn hảo, nhưng cũng biết giao ước của Chúa không mỏng manh như tâm trạng mình. Và từ đó, họ bước đi với một niềm vui rất đặc biệt. Không ồn ào. Không bốc cháy ngoài mặt. Nhưng rất thật. Rất biết ơn. Rất khiêm. Vui vì được giữ lại. Vui vì chưa bị bỏ. Vui vì hôm nay vẫn còn được thưa xin vâng một lần nữa.
Có lẽ người trẻ rất cần được nghe điều này: đừng sợ nếu trong ơn gọi sau này con có những lúc mệt và muốn dừng lại. Điều đáng sợ không phải là cơn mệt. Cũng không phải là việc một lúc nào đó con thấy lòng mình không còn mạnh như đầu đời. Điều đáng sợ là khi con mệt mà con không đem mình tới với Chúa nữa. Khi con yếu mà con giấu luôn sự thật ấy. Khi con muốn dừng lại và bắt đầu tìm sự sống ở nơi khác. Còn nếu trong tất cả những điều ấy, con vẫn để Chúa thấy con, vẫn để Người đỡ con, vẫn cho Người quyền nhặt lại những mảnh lòng rơi vãi của con, thì chính những mùa đó sẽ làm ơn gọi con thật hơn. Dịu hơn. Sâu hơn. Và đẹp hơn theo một cách rất khó giả.
Người đi tu về già thường không còn nói nhiều về những chiến công thiêng liêng. Họ nói nhiều hơn về lòng thương xót. Không phải vì họ bớt yêu lý tưởng. Nhưng vì họ đã sống đủ lâu để biết nếu không có lòng thương xót, không ai đứng nổi. Họ hiểu rằng điều đã giữ mình qua nhiều năm không chỉ là kỷ luật tốt, không chỉ là đào tạo tốt, không chỉ là quyết tâm ban đầu. Tất cả những điều đó quý. Nhưng thứ giữ mình đến cùng chính là Chúa đã không buông mình ra. Chúa đã cho mình đứng dậy quá nhiều lần. Và khi hiểu được điều đó, người tận hiến sẽ rất khác. Họ không còn sống như người tự cứu mình. Họ sống như người được cứu từng ngày. Và đó là một vẻ đẹp rất sâu.
Có những nụ cười của người tận hiến chỉ thật sự đẹp sau khi họ đã khóc đủ. Không phải khóc vì yếu là tốt. Nhưng vì sau nước mắt, nếu vẫn quay về với Chúa, lòng người sẽ bớt giả. Có những lời cầu nguyện chỉ thật sự sâu sau những mùa khô dài. Có những cử chỉ dịu dàng chỉ thật sự có sức chữa lành sau khi người ấy đã biết vết thương là gì. Có những bài giảng về lòng thương xót chỉ thật sự chạm khi được nói ra bởi người đã sống nhờ lòng thương xót. Và cũng thế, có những niềm vui của đời tận hiến chỉ thật sự chín khi đã đi qua những lần muốn dừng lại mà cuối cùng vẫn đứng dậy trong Chúa.
Vì thế, chương này muốn nói rất tha thiết rằng: người đi tu cũng có những lúc mệt, muốn dừng lại, và điều đó không làm họ kém thuộc về Chúa hơn. Chính trong những lần đứng dậy sau yếu đuối, họ mới bắt đầu hiểu sâu lòng thương xót là gì. Mới biết Chúa yêu mình không phải vì mình luôn mạnh. Mới biết giao ước của Chúa lớn hơn những dao động trong lòng mình. Mới biết vẻ đẹp của việc thuộc trọn về Chúa không phải là luôn đứng đẹp trước mặt Người, mà là luôn quay về với Người, luôn để Người nhặt mình lên, luôn để Người nói lại rằng: “Con vẫn là của Ta.”
Và có lẽ, đó là một trong những niềm vui sâu nhất của đời tận hiến: sau bao nhiêu lần tưởng mình không đi nổi, cuối cùng vẫn thấy mình còn ở đây, còn quỳ đây, còn cầu nguyện đây, còn yêu đây, còn thuộc về đây. Không phải vì mình giỏi. Mà vì Chúa đã thương đủ. Đã giữ đủ. Đã nhẫn nại đủ. Một niềm vui như thế không còn trẻ con nữa. Nó được sinh ra từ nước mắt, từ khiêm nhường, từ sự thật, từ lòng thương xót. Và vì thế, nó rất bền. Rất sáng. Rất sâu. Đủ để giữ một đời người ở lại trong Chúa cho đến cùng.
Chương 15
NGƯỜI ĐI TU CÀNG LỚN TUỔI CÀNG CÓ THỂ VUI SÂU HƠN, VÌ KHI MỌI HÀO NHOÁNG RƠI XUỐNG, HỌ BẮT ĐẦU NẾM ĐƯỢC SỰ THÂN MẬT LẶNG LẼ VỚI CHÚA NHƯ PHẦN QUÝ NHẤT CỦA CẢ ĐỜI HIẾN DÂNG
Có một nỗi sợ rất người khi nghĩ tới tuổi già. Không chỉ nơi người sống giữa đời, mà cả nơi người đi tu. Người ta sợ mình sẽ yếu đi. Sợ mình không còn làm được nhiều. Sợ bị quên. Sợ tiếng nói mình không còn nặng như trước. Sợ những gì từng làm nên sự sắc nét của đời mình sẽ lần lượt rơi xuống. Sợ sức khỏe hao mòn. Sợ trí nhớ giảm sút. Sợ bước chân chậm lại. Sợ một ngày kia chính mình trở thành người cần được người khác đỡ nâng, thay vì là người nâng đỡ. Đó là những nỗi sợ có thật. Bởi tuổi già, xét theo tự nhiên, là mùa của mất mát. Mất dần sức lực. Mất dần sự chủ động. Mất dần những điều từng làm mình thấy mình hữu ích. Và nếu một người đi tu chỉ quen sống niềm vui của mình từ hoạt động, từ vai trò, từ sức ảnh hưởng, từ những gì mình còn làm được, thì tuổi già sẽ là một cú sốc lớn.
Nhưng chính ở đây, đời dâng hiến lại mở ra một vẻ đẹp rất lạ mà thế gian không dễ hiểu. Người đi tu càng lớn tuổi càng có thể vui sâu hơn. Không phải vui theo kiểu khỏe khoắn, hăng hái, sôi nổi như tuổi trẻ. Không phải vui vì mọi chuyện trở nên dễ hơn. Cũng không phải vui vì không còn đau nhức, không còn cô đơn, không còn bị thử thách. Nhưng là một niềm vui sâu hơn, lắng hơn, thật hơn. Niềm vui của một người đã đi qua đủ nhiều năm tháng để thấy rằng điều quý nhất trong đời tận hiến không phải là những gì mình từng làm, từng đạt, từng được nhìn nhận, mà là sự thân mật lặng lẽ với Chúa. Và càng về già, khi những lớp hào nhoáng rơi xuống, khi những vai trò bên ngoài bớt lại, khi các khả năng từng giúp mình “làm được nhiều” không còn như trước, thì phần cốt lõi ấy lại hiện ra rõ hơn bao giờ hết.
Khi còn trẻ, người đi tu thường sống ơn gọi với nhiều sức bật. Họ có năng lượng, có ý tưởng, có ước mơ, có khí thế. Họ muốn phục vụ nhiều hơn, đi xa hơn, dấn thân mạnh hơn, làm điều gì đó thật đẹp cho Chúa. Điều đó rất quý. Và cần thiết. Hội Thánh luôn cần sức trẻ như thế. Nhưng tuổi trẻ, dù đẹp, vẫn thường dễ bị pha trộn bởi nhiều điều. Bởi niềm vui của việc được dùng. Bởi cảm giác mình có thể làm được điều gì đó đáng kể. Bởi sự hào hứng của những khởi đầu. Bởi sức hấp dẫn của những công việc nhiều chuyển động. Bởi khát vọng để lại dấu gì đó. Không có gì xấu tự nó trong những điều này. Nhưng chúng chưa phải là phần sâu nhất. Chúng vẫn còn pha một chút tiếng ồn của cái tôi, một chút ánh sáng của việc mình còn được thấy, còn được làm, còn được trao chỗ đứng.
Rồi năm tháng đi qua. Người tận hiến bắt đầu mất dần nhiều lớp áo ấy. Không phải mất trong một ngày. Nhưng từ từ. Họ có thể không còn được giao những việc lớn như trước. Không còn được nhắc đến nhiều như trước. Không còn đủ sức để chạy đi chạy lại. Không còn là trung tâm của các quyết định. Không còn là người có mặt ở mọi nơi. Có thể họ bắt đầu phải ngồi nhiều hơn, nghỉ nhiều hơn, lặng hơn, nhìn người trẻ làm những việc mình từng làm. Nếu một người không sống sâu, giai đoạn này rất dễ làm họ buồn. Buồn vì thấy mình “hết thời.” Buồn vì cảm thấy mình mờ đi. Buồn vì thấy mình bị lấy mất dần những điều từng làm nên cảm giác mình có giá trị. Nhưng nếu một người thật sự thuộc về Chúa, thì chính giai đoạn ấy lại có thể trở thành một mùa chín rất đẹp.
Vì lúc ấy, Chúa đang làm điều mà có lẽ Người vẫn muốn làm từ đầu nhưng phải chờ đủ năm tháng mới đưa linh hồn tới được: lột đi những gì không phải là cốt lõi, để chỉ còn lại điều quý nhất. Và điều quý nhất đó là gì? Không phải tiếng tốt. Không phải vai trò. Không phải ảnh hưởng. Không phải hiệu quả. Không phải những thành tựu mục vụ, dù tất cả những điều ấy có thể từng rất đẹp. Điều quý nhất là Chúa. Là được ở với Chúa. Là được biết mình là của Chúa. Là được sống trong sự gần gũi thầm kín với Người. Là được nếm thứ bình an không còn dựa trên việc mình còn làm được gì, mà dựa trên việc mình đang ở với ai.
Người đi tu càng lớn tuổi càng có thể vui sâu hơn, vì họ bắt đầu khám phá rằng sự thân mật với Chúa không phải là phần phụ thêm cho đời tận hiến. Nó là phần lõi. Khi còn trẻ, người ta dễ yêu Chúa bằng hoạt động. Bằng dấn thân. Bằng những quyết tâm lớn. Bằng những ước mơ rực sáng. Nhưng khi lớn tuổi, nhất là khi sức lực giảm đi, Chúa dường như nói với linh hồn: bây giờ con còn yêu Ta không, nếu không còn làm được nhiều nữa? Con còn ở lại với Ta không, nếu không còn được dùng như trước? Con còn vui vì Ta không, nếu tất cả những điều từng khiến con thấy mình “có ích” đều đang rơi dần khỏi tay con? Chính những câu hỏi ấy đưa người tận hiến vào chỗ rất thật. Và nếu họ đáp lại được bằng đời mình, thì đó là một vẻ đẹp rất lớn.
Có những cụ già tu sĩ ngồi hàng giờ trong nhà nguyện, gần như không làm gì theo nghĩa thế gian hiểu, nhưng đời họ lại rất dày. Rất có trọng lượng. Rất đầy. Bởi họ không còn cần phải đi tìm ý nghĩa ở bên ngoài nhiều nữa. Họ đã học cách ở trong Chúa. Họ có thể ngồi yên rất lâu trước Nhà Tạm mà không thấy phí thời gian. Có thể lần chuỗi chậm rãi mà lòng bình an. Có thể sống một ngày rất ít sự kiện, nhưng rất nhiều hiện diện. Có thể đi qua cơn đau thân xác mà không để cơn đau ấy nuốt mất chiều sâu linh hồn. Có thể thức dậy giữa đêm, không ngủ được, rồi biến đêm ấy thành một cuộc ở lại với Chúa. Những điều ấy nhìn ngoài rất nhỏ. Nhưng đó chính là phần quý nhất của đời hiến dâng đang lộ ra.
Sự thân mật lặng lẽ với Chúa không phải là điều ồn ào. Nó không giống những giây phút thiêng liêng bùng sáng của tuổi trẻ. Nó kín hơn. Giống như hai người bạn quá thân không cần lúc nào cũng nói nhiều. Giống như một mái nhà mình trở về mà không cần dựng cảnh gì. Giống như một dòng nước ngầm chảy rất sâu, không bắn tung tóe trên mặt. Người đi tu về già, nếu đã sống với Chúa đủ lâu, thường bước vào mối thân mật ấy. Họ không còn cần phải luôn “cảm thấy” rất mạnh thì mới biết Chúa gần. Họ biết Chúa gần ngay cả trong im lặng. Ngay cả trong những thánh lễ đơn sơ. Ngay cả trong những giờ kinh tưởng chừng quá quen. Ngay cả trong những ngày sức khỏe yếu, đầu óc mỏi, trí nhớ chậm. Chúa không còn là một kinh nghiệm phải đi tìm nữa. Người trở thành một sự hiện diện quen thân, sâu, bền, âm ỉ, không phô trương.
Có lẽ đây là một trong những đặc ân đẹp nhất của tuổi già thánh hiến. Người đi tu trẻ thường dễ bị kéo bởi nhiều điều phải làm. Người đi tu già được Chúa cho cơ hội trở về nhiều hơn với chính điều mình đã sống cả đời: ở lại với Người. Thế gian dễ nghĩ tuổi già là mùa tàn. Nhưng trong đời tận hiến, tuổi già có thể là mùa gặt của nội tâm. Khi không còn sức để bận tâm quá nhiều tới bề ngoài, linh hồn có thể đi sâu hơn vào điều vô hình. Khi không còn vai trò lớn để giữ, người ta bớt bị phân tán hơn bởi chuyện giữ hình ảnh. Khi không còn công việc dày như trước, có thể lại có nhiều khoảng hơn cho thinh lặng, cho cầu nguyện, cho sự hiện diện. Khi không còn khả năng chi phối nhiều thứ, người ta học buông. Và trong cái buông ấy, Chúa có chỗ để đi vào dịu dàng hơn.
Dĩ nhiên, tuổi già không tự động làm người tận hiến nên thánh hay nên vui sâu. Có những người già đi nhưng lòng cay hơn, buồn hơn, khó hơn, tiếc nuối hơn. Điều đó cũng có thật. Nếu một người cả đời bám vào vai trò, bám vào việc mình phải hữu ích theo nghĩa bề ngoài, bám vào cái tôi, bám vào ảnh hưởng, thì tuổi già sẽ rất đau. Bởi những điều ấy lần lượt bị lấy đi. Và họ có thể thấy mình như bị tước mất chính căn tính. Nhưng nếu một người đã tập sống gần Chúa, tập để mình thuộc về Chúa sâu hơn những gì mình làm cho Chúa, tập lấy Chúa làm phần hơn là lấy công việc của Chúa làm phần, thì tuổi già sẽ mở ra một vẻ đẹp khác. Khi hào nhoáng rơi xuống, họ không trống rỗng. Họ nhẹ hơn. Thật hơn. Và nhiều khi hạnh phúc hơn.
Người đi tu càng lớn tuổi càng có thể vui sâu hơn, vì họ bắt đầu thấy rõ hơn đâu là điều không mất. Tuổi trẻ mất. Sức khỏe giảm. Trí nhớ không còn như trước. Bạn đồng hành có thể lần lượt ra đi. Những công việc lớn có thể qua tay người khác. Tiếng nói có thể bớt ảnh hưởng. Nhưng có một điều không mất: Chúa. Có một điều không giảm giá trị theo thời gian: được thuộc về Chúa. Có một điều càng già càng sáng hơn: lời xin vâng đã được viết bằng cả một đời. Và khi người tận hiến nhận ra điều đó, họ có một niềm vui rất trầm mà rất mạnh. Họ không còn phải sợ quá nhiều sự mất mát, vì họ biết cái quý nhất vẫn còn đó. Không phải ở đâu xa. Mà trong chính mối thân tình đã lớn lên cùng họ suốt những năm tháng dài.
Có những cụ già trong nhà dòng, nhìn bề ngoài rất bình thường. Có thể đi chậm. Có thể tay run. Có thể mắt mờ. Có thể không còn nhớ hết chuyện hôm qua. Nhưng khi vào nhà nguyện, khuôn mặt họ đổi khác. Một sự yên rất sâu hiện ra. Không phải vì đời họ dễ. Mà vì họ đã đi đủ xa trong tương quan với Chúa để biết rằng đây là nhà. Đây là nơi thật. Đây là phần còn lại không gì lấy đi được. Cái nhìn ấy, nếu người trẻ tinh ý, sẽ học được rất nhiều. Họ sẽ thấy rằng đời dâng hiến không chỉ đẹp ở nhiệt thành tuổi trẻ, mà còn đẹp ở độ chín của một lòng trung tín lâu năm. Không chỉ đẹp lúc khởi đầu, mà đẹp khi đi tới gần cuối mà lòng vẫn dịu, vẫn sáng, vẫn ở lại.
Khi mọi hào nhoáng rơi xuống, người tận hiến cũng bắt đầu thôi phải trình diễn trước Chúa. Đây là một hồng ân lớn. Tuổi trẻ nhiều khi còn muốn đẹp với Chúa theo kiểu mình tưởng tượng: sốt sắng, mạnh mẽ, quảng đại, dâng hiến anh hùng. Nhưng về già, người ta hiểu rằng Chúa không cần con diễn. Người chỉ cần con thật. Một sự thật rất nghèo, rất mỏng, rất chậm, rất yếu, nhưng thật. Và trong vùng thật ấy, sự thân mật xuất hiện. Không còn nhiều lời to tát. Không còn nhiều quyết tâm kịch tính. Chỉ còn một linh hồn già nua ngồi trước Chúa và biết rằng: “Lạy Chúa, con ở đây. Con chẳng còn bao nhiêu. Nhưng con là của Ngài.” Câu ấy, nếu thật, đẹp hơn rất nhiều thứ rực rỡ của tuổi trẻ mà chưa đi qua thử luyện.
Có thể nói, một trong những niềm vui sâu nhất của tuổi già đời tu là được sống gần hơn với phần cuối cùng của hành trình: gặp Chúa. Khi còn trẻ, cái chết còn xa, đời còn dài, sứ vụ còn nhiều. Nhưng càng lớn tuổi, người tận hiến càng thấy rõ hơn rằng mình đang đi về cuộc gặp ấy. Điều này không nhất thiết làm họ buồn. Nếu họ đã sống với Chúa thật, nó có thể làm lòng họ dịu lại. Mỗi ngày như một bước gần hơn về Nhà Cha. Mỗi thánh lễ như một lần nếm trước bàn tiệc mai sau. Mỗi giờ cầu nguyện như một cuộc tập quen với Đấng mình sẽ gặp mặt đối mặt. Và khi sống như thế, tuổi già không chỉ là mùa mất mát. Nó là mùa chín muồi. Mùa của sự chuẩn bị đầy bình an. Mùa của một tình yêu không còn phải chứng minh nhiều, chỉ cần ở gần hơn.
Người đi tu càng lớn tuổi càng có thể vui sâu hơn, vì họ hiểu rằng điều mình tìm suốt đời thật ra rất đơn sơ. Không phải thành công. Không phải tiếng tốt. Không phải được nhớ lâu. Không phải làm được bao điều. Tất cả những điều đó, nếu có, đều đẹp theo cách nào đó. Nhưng không phải là lõi. Lõi là Chúa. Lõi là được ở với Chúa. Lõi là một ngày kia nhìn lại và biết rằng, giữa bao dở dang, mình đã không đi lạc khỏi Người. Giữa bao nhiêu giai đoạn mệt, mình vẫn trở về với Người. Giữa bao mùa sáng tối, Người vẫn là Nhà. Và bây giờ, khi không còn sức để giữ những lớp phụ, mình chỉ còn lại điều chính yếu ấy thôi. Nhưng hóa ra chính điều ấy lại đủ. Rất đủ. Đủ để vui. Đủ để bình an. Đủ để già đi mà không cay. Đủ để yếu đi mà không tuyệt vọng.
Tuổi già trong đời tận hiến còn có một vẻ đẹp khác: khả năng sinh hoa trái bằng chính sự hiện diện hơn là hoạt động. Khi trẻ, người ta sinh hoa trái bằng nhiều việc làm. Khi già, có khi chỉ cần hiện diện thôi đã là hoa trái. Sự hiện diện của một cụ già thánh hiến trung tín trong cộng đoàn có thể là một lời nhắc rất mạnh cho người trẻ rằng ơn gọi này có thể đi đến cùng. Sự lặng lẽ cầu nguyện của họ có thể giữ lửa cho cả một cộng đoàn mà không ai đo được. Nụ cười hiền của họ, cái gật đầu chậm, sự kiên nhẫn của họ, việc họ vẫn vào nhà nguyện mỗi ngày dù rất khó, tất cả những điều đó có một sức giáo dục rất sâu. Đó là hoa trái của sự thân mật lặng lẽ với Chúa được kết tinh thành chứng tá sống. Và được trở thành một chứng tá như vậy là một niềm vui rất quý.
Có những người trẻ tưởng rằng điều đẹp nhất của đời tu nằm ở những giai đoạn sôi nổi nhất. Nhưng thật ra, có những vẻ đẹp chỉ tuổi già mới có. Vẻ đẹp của một ánh mắt bớt sắc mà sâu hơn. Vẻ đẹp của lời nói ít đi mà nặng hơn. Vẻ đẹp của người đã thôi phải hơn thua, thôi phải tự chứng minh, thôi phải giữ vẻ ngoài mạnh mẽ, để chỉ còn sống bằng điều cốt lõi. Vẻ đẹp của người đã đủ kinh nghiệm để biết điều gì thật sự đáng giữ và điều gì nên buông. Vẻ đẹp của người không còn nhiều để dâng ngoài chính sự mong manh của mình, mà lại dâng được điều đó với bình an. Đó là vẻ đẹp rất khó có ở tuổi trẻ. Và niềm vui đi cùng nó cũng rất lạ. Không ồn. Không rực. Nhưng sâu như ánh chiều cuối ngày, rất dịu mà rất đầy.
Chương này muốn nói với người trẻ đang phân định, với người tận hiến đang bước vào tuổi xế chiều, và với bất cứ ai còn sợ tuổi già rằng: đừng nghĩ đời tu chỉ đẹp khi còn trẻ, còn mạnh, còn nhiều việc để làm. Một trong những mùa đẹp nhất của ơn gọi có thể chính là lúc mọi hào nhoáng rơi xuống. Vì chính khi đó, người ta mới biết mình thật sự đã sống cho điều gì. Nếu cả đời chỉ sống vì bề ngoài, tuổi già sẽ bóc trần sự trống rỗng. Nhưng nếu cả đời đã âm thầm đi với Chúa, thì tuổi già sẽ hé lộ kho báu. Kho báu ấy không phải những gì người ta trưng ra được. Nó là một sự thân quen với Chúa. Một sự ở gần không cần nhiều lời. Một sự bình an không cần nhiều bằng chứng. Một niềm vui chỉ những ai đã ở lâu trong tình yêu mới hiểu.
Và có lẽ, đến cuối cùng, người đi tu càng lớn tuổi càng có thể vui sâu hơn vì họ dần dần được đưa về với điều đơn sơ nhất và cũng quý nhất: không còn phải làm gì nhiều để chứng tỏ đời mình đẹp, chỉ cần ở lại với Chúa như một người bạn già trung tín. Một người bạn đã đi cùng nhau qua bao mùa. Đã cãi vật, đã khóc, đã cầu xin, đã ngã, đã đứng dậy, đã yêu, đã chờ, đã đi qua ánh sáng lẫn bóng tối. Và bây giờ, khi những tiếng động lớn của cuộc đời lùi lại, chỉ còn sự hiện diện. Chỉ còn Chúa và linh hồn. Chỉ còn một lời rất nhỏ mà rất đủ: “Lạy Chúa, con ở đây.” Nếu một đời tận hiến đi tới được chỗ đó, thì quả thật, họ có thể vui sâu hơn bất cứ lúc nào trước đó. Vì sau cùng, họ đã chạm được phần quý nhất của cả đời hiến dâng: sự thân mật lặng lẽ với Đấng mà họ đã chọn, và Đấng ấy hóa ra cũng chính là Đấng đã âm thầm chọn họ, giữ họ, chờ họ, và dẫn họ tới tận bến cuối cùng trong bình an.
Chương 16
NGƯỜI ĐI TU KHÔNG VUI VÌ ĐỜI MÌNH KHÔNG CÓ THẬP GIÁ, NHƯNG VÌ NGAY GIỮA THẬP GIÁ, HỌ BIẾT MÌNH ĐANG BƯỚC RẤT GẦN ĐỨC KITÔ HƠN BAO GIỜ HẾT
Có một hiểu lầm rất dễ nảy sinh khi người ta nói về niềm vui của đời dâng hiến. Người ta nghe chữ “vui” rồi tưởng như đời tận hiến chắc phải là một con đường ít đau hơn, nhẹ hơn, bớt va đập hơn, ít gánh nặng hơn. Hoặc ít ra, nếu đã là người của Chúa, thì Chúa hẳn phải làm cho con đường ấy bớt thập giá hơn những con đường khác. Nhưng nếu nghĩ như thế, người ta chưa hiểu Tin Mừng, và cũng chưa hiểu ơn gọi. Người đi tu không vui vì đời mình không có thập giá. Thật ra, có khi đời tận hiến mang những thập giá rất riêng, rất kín, rất dài, rất không dễ gọi tên. Có những thập giá người ngoài thấy được. Có những thập giá chỉ người trong cuộc và Chúa biết. Có những thập giá từ sứ vụ. Có những thập giá từ cộng đoàn. Có những thập giá từ thân xác. Có những thập giá từ nội tâm. Có những thập giá đến không phải một lần dữ dội, mà từng ngày một, như những giọt nước nhỏ rơi mãi vào lòng người.
Và chính vì thế, nếu niềm vui của người đi tu được xây trên ảo tưởng rằng “đi theo Chúa thì sẽ bớt thập giá,” ơn gọi ấy sẽ rất dễ gãy. Một ngày kia, khi đau đớn thật sự chạm tới, khi hiểu lầm thật sự xảy ra, khi khô khan kéo dài, khi cô đơn hiện hình, khi sứ vụ làm mình kiệt sức, khi cộng đoàn không còn là nơi dễ chịu, khi chính bản thân trở thành một gánh nặng khó hiểu, thì người ta sẽ hoang mang. Sẽ hỏi: tại sao con đường này lại như vậy? Tại sao Chúa gọi con mà lại để con phải đi qua những điều này? Tại sao con đã dâng đời mình mà vẫn còn nhiều nước mắt thế? Nhưng nếu bước vào đời dâng hiến với ánh sáng của Tin Mừng thật, thì người tận hiến sẽ học dần một điều rất sâu: niềm vui của ơn gọi không phải là được miễn trừ khỏi thập giá, mà là được mang thập giá với Đức Kitô. Và không chỉ mang với Người, mà còn biết rằng chính giữa thập giá ấy, mình đang ở rất gần Người.
Đức Kitô không cứu chuộc thế gian bằng cách đứng ngoài đau khổ. Người bước vào đau khổ. Không né tránh. Không đi vòng. Không chọn con đường dễ hơn. Từ Belem đến Golgotha, đời Người là một hành trình đi sâu vào thân phận con người cho tới tận cùng. Người nếm nghèo, nếm hiểu lầm, nếm phản bội, nếm cô đơn, nếm mệt mỏi, nếm sự bị loại trừ, nếm nước mắt, nếm mồ hôi máu, nếm cả cảm giác bị bỏ rơi trong đêm tối thập giá. Nếu người tận hiến là người muốn nên giống Đức Kitô, thì họ không thể đòi được giống Người trong ánh sáng mà không giống Người trong thập giá. Không thể muốn gần Trái Tim Người mà lại luôn tránh phần đau của tình yêu. Không thể muốn thuộc trọn về Người mà lại mong đời mình không bị bẻ ra chút nào. Đi tu, ở nghĩa sâu nhất, là chấp nhận để cho đời mình được đóng dấu bởi cùng một mầu nhiệm đã đóng dấu trên đời Đức Giêsu: tình yêu và thập giá không tách rời nhau.
Có những người trẻ nghe nói tới thập giá liền thấy sợ. Và thật ra, ai mà không sợ. Không ai yêu đau khổ vì đau khổ. Không ai bình thường lại đi tìm thập giá chỉ để chứng minh mình đạo đức. Kitô giáo không tôn thờ đau khổ. Đời tận hiến cũng không yêu đau khổ như một thứ lý tưởng bệnh hoạn. Điều người đi tu học yêu không phải là đau khổ, mà là Đức Kitô. Và chính vì yêu Người, họ chấp nhận đi vào những gì tình yêu đòi hỏi. Có những lúc tình yêu ấy dẫn họ tới thập giá. Không phải vì Chúa ác. Mà vì ở trong một thế giới rạn vỡ, yêu thật thì thế nào cũng đau. Hiến thật thì thế nào cũng mất một phần. Ở lại thật thì thế nào cũng phải chịu đựng. Cho đi thật thì thế nào cũng phải bị bẻ ra. Chính Đức Kitô đã đi con đường ấy. Nên người tận hiến, nếu sống đúng, sẽ không vui vì đời mình nhẹ thập giá, mà vui vì mỗi khi thập giá đến, họ nhận ra mình không xa Thầy mình.
Có những thập giá rất hữu hình trong đời dâng hiến. Thập giá của thân xác yếu đi mà vẫn phải trung tín. Thập giá của lịch sống đều đặn khi lòng không còn hứng thú. Thập giá của trách nhiệm đè lên vai trong những giai đoạn mình cũng đang mệt. Thập giá của việc phải tiếp tục hiện diện cho người khác khi chính lòng mình đang cần được ai đó nâng đỡ. Thập giá của sự từ bỏ lâu dài, không chỉ một lần, nhưng hết ngày này qua ngày khác. Thập giá của đời sống chung với những khác biệt, những chạm nhau, những nỗi mỏi âm thầm. Thập giá của việc sống các lời khấn trong một thế giới ngày càng đi ngược với tinh thần ấy. Tất cả những điều đó là thật. Và không ai đi trọn đời tu mà không gặp chúng.
Nhưng còn có những thập giá kín hơn, khó nói hơn. Thập giá của một lời cầu nguyện khô kéo dài. Thập giá của việc không còn cảm thấy gì mà vẫn phải ở lại. Thập giá của việc mình đã dâng hiến mà vẫn thấy bản thân mang nhiều yếu đuối cũ. Thập giá của nỗi cô đơn giữa cộng đoàn. Thập giá của việc bị hiểu lầm khi mình đang cố sống ngay lành. Thập giá của những vết thương không ai biết. Thập giá của việc yêu một cộng đoàn, một sứ vụ, một dân Chúa mà không phải lúc nào cũng được đáp lại bằng sự ấm áp. Thập giá của việc có những giấc mơ rất đẹp đã chết đi mà không ai thấy ngày chúng chết. Những thập giá này không đổ máu như ngoài da thịt, nhưng chúng làm lòng người tận hiến rớm máu. Và chính ở đây, nếu không có Đức Kitô, người ta sẽ rất dễ khô héo.
Người đi tu không vui vì có thập giá. Nhưng ngay giữa thập giá, họ có thể vui theo một cách rất khác. Không phải vui vì đau là dễ chịu. Không phải vui theo kiểu phủ nhận nỗi đau. Không phải cười để che đi thực tế. Mà là một niềm vui sâu của người biết mình không đau một mình. Có một khác biệt rất lớn giữa đau mà không có nghĩa và đau trong hiệp thông với Đức Kitô. Đau mà không có nghĩa làm linh hồn chua lại. Đau trong hiệp thông với Đức Kitô, dù vẫn rất nặng, lại có thể sinh hoa trái. Người tận hiến dần dần học được điều đó. Mỗi khi họ đem thập giá của mình đặt vào thập giá Chúa, điều gì đó đổi khác. Không phải gánh nặng tự nhiên mất đi ngay. Nhưng trái tim bớt bị nghiền nát hơn. Vì họ biết: đây không chỉ là phần tối vô nghĩa của đời con. Đây là nơi con đang được ở rất gần Thầy con.
Có những thời điểm người đi tu chỉ thật sự hiểu Đức Giêsu khi họ bắt đầu đau theo cách của Người. Khi bị hiểu lầm mà không thể giải thích hết. Khi yêu mà không được đáp lại. Khi làm điều đúng mà vẫn bị loại trừ. Khi trung tín mà vẫn bị quên lãng. Khi một mình đi qua đêm tối mà không có nhiều ai hiểu. Lúc ấy, những trang Tin Mừng không còn là câu chuyện xa nữa. Chúng chạm vào da thịt. Người tận hiến có thể đọc lại cuộc thương khó của Chúa và thấy trong đó một sự gần gũi rất lạ. Không phải vì mình đau bằng Chúa. Không ai dám so. Nhưng vì cuối cùng, mình đã bắt đầu chạm bằng kinh nghiệm vào ngôn ngữ mà Chúa đã sống. Và chính ở đó, họ khám phá ra một niềm an ủi lớn: hóa ra những gì con đang mang không làm con xa Ngài; ngược lại, chúng có thể làm con gần Ngài hơn bao giờ hết.
Có một vẻ đẹp rất sâu nơi những người đi tu không bỏ chạy khỏi thập giá. Họ không phải là người không bao giờ muốn trốn. Nhiều lúc họ cũng muốn. Nhiều lúc họ cũng chỉ mong được nhẹ đi. Nhiều lúc họ cũng cầu xin cho chén này qua đi. Chính Đức Giêsu đã cầu như thế trong vườn Dầu. Nên việc người tận hiến sợ đau, mệt với đau, muốn được cất đau đi, không làm họ kém thánh hơn. Điều làm đời họ đẹp là giữa tiếng kêu rất người ấy, họ vẫn dần dần đi tới được lời thứ hai: “Xin đừng theo ý con.” Không phải như một công thức lạnh. Mà như một tiếng vâng trong nước mắt. Một tiếng vâng không hùng tráng, nhưng thật. Và những tiếng vâng như thế quý vô cùng trước mặt Chúa. Vì chúng không còn là ngôn ngữ của ý chí non trẻ muốn làm điều lớn. Chúng là ngôn ngữ của một tình yêu đã bị thử.
Người đi tu vui vì giữa thập giá, họ biết đời mình không vô ích. Đây là điều rất quan trọng. Rất nhiều đau khổ giữa đời làm con người tuyệt vọng vì họ không thấy nó để làm gì. Không thấy nó nối vào đâu. Không thấy nó sinh gì ngoài mất mát. Còn người tận hiến, nếu sống trong đức tin, có thể dần dần thấy rằng không thập giá nào mang với Chúa là vô ích. Một hy sinh âm thầm có thể trở thành lời cầu. Một nỗi đau không than trách quá có thể cứu một linh hồn ở đâu đó mà mình không biết. Một sự trung tín trong giai đoạn khô có thể giữ lửa cho cộng đoàn. Một bệnh tật được dâng lên có thể mang sức đỡ cho sứ vụ. Một sự chịu đựng được kết hợp với Chúa có thể làm trái tim mình hiền hơn, thương hơn, bớt cứng hơn. Không ai thấy hết những hoa trái ấy. Nhưng trong đức tin, người tận hiến học tin rằng thập giá hiệp với Chúa luôn có sức sinh ra sự sống.
Nhiều người nghĩ niềm vui chỉ có thể tồn tại khi thập giá đã qua. Nhưng trong đời thiêng liêng, có một niềm vui khác: niềm vui hiện diện ngay trong lúc vác thập giá, vì biết mình đang đi đúng hướng. Điều này nghe có vẻ nghịch lý, nhưng lại rất thật. Một người tận hiến có thể đang rất đau vì điều gì đó, nhưng trong đáy lòng vẫn có một bình an nhỏ mà chắc: con đang ở gần Chúa. Không phải vì con đang cảm thấy gần. Mà vì chính thập giá này đang làm con nên giống Người hơn. Có thể nước mắt vẫn rơi. Có thể lòng vẫn nặng. Nhưng ở một tầng sâu hơn, có một niềm vui không dễ gọi tên. Niềm vui của người biết mình không bị bỏ vào một đau khổ vô chủ. Niềm vui của người được bước cùng Đấng đã đi con đường này trước mình.
Người đi tu không vui vì đời mình không có thập giá, còn bởi vì chính thập giá giữ họ khỏi nhiều ảo tưởng. Khi mọi sự suôn sẻ, người ta dễ tưởng mình mạnh. Dễ tưởng mình sốt sắng là nhờ công mình. Dễ tưởng mình thuộc về Chúa cách vững vàng vì mình tốt. Nhưng thập giá lột dần những tưởng tượng ấy. Nó cho người tận hiến thấy họ nghèo thế nào, mong manh thế nào, cần ơn Chúa thế nào. Và điều này, dù đau, lại là một hồng ân. Vì chỉ người biết mình nghèo mới thật sự bám vào Chúa. Chỉ người biết mình yếu mới thật sự kêu xin. Chỉ người đã đi qua chỗ không cứu nổi mình mới thật sự hiểu giá trị của Đấng Cứu Độ. Nên thập giá, theo một nghĩa nào đó, vừa làm đau vừa làm thật. Vừa làm rách vừa làm trong. Và từ đó, niềm vui của ơn gọi cũng không còn là niềm vui ngây ngô của người nghĩ mình đang sống rất đẹp, mà là niềm vui khiêm hạ của người biết: nếu không có Chúa, con đã không đi nổi đến đây.
Có những thập giá kéo dài năm này qua năm khác. Không bùng nổ thành biến cố lớn, nhưng như cái gai nhỏ cắm mãi. Một giới hạn của thân xác. Một điểm yếu nội tâm. Một mối tương quan khó. Một cộng đoàn không thật sự dễ sống. Một giai đoạn sứ vụ ít hoa trái. Một nỗi cô đơn không dễ nguôi. Chính những thập giá dài như thế mới làm lộ ra độ thật của ơn gọi. Người tận hiến không thể sống bằng cao trào mãi. Họ phải học mang những cái gai dài ngày ấy cùng với Chúa. Và lạ lùng thay, chính trong sự dài lâu ấy, họ mới đi vào gần Chúa hơn. Vì họ không còn sống bằng những cơn bùng lên ngắn, mà bằng một sự hiệp thông chậm, lặng, thật. Họ bắt đầu hiểu rằng có những gần gũi với Chúa không nảy sinh từ cảm xúc sốt sắng, mà từ việc cùng Người gánh một điều gì đó lâu dài.
Người đi tu nào đã thật sự đi qua thập giá thường nói về Chúa khác hẳn. Họ bớt nói kiểu công thức. Bớt nói kiểu thắng trận. Bớt nói như thể đời sống thiêng liêng chỉ gồm ánh sáng. Lời của họ có độ lặng, độ thật, độ thương. Vì họ biết Chúa không chỉ trong những giờ sốt sắng, mà trong những giờ tối. Họ biết Chúa không chỉ là Đấng ban an ủi, mà là Đấng ở lại khi mọi an ủi rút đi. Họ biết Chúa không chỉ ở trên núi hiển dung, mà ở cả dưới chân thập giá. Và một người như thế thường mang lại cho người khác một niềm hy vọng rất bền. Vì họ không bán một Kitô giáo quá đẹp để rồi làm người khác vỡ mộng. Họ trao một Đức Kitô thật: Đấng đã đi qua đau khổ và từ đó mở ra sự sống.
Có lẽ người trẻ cần được nghe điều này từ rất sớm: đừng chọn ơn gọi nào vì nghĩ nó ít thập giá hơn. Không có đâu. Cũng đừng bỏ một ơn gọi chỉ vì thấy ở đó có thập giá. Hãy hỏi sâu hơn: ở đâu thập giá của con có ý nghĩa hơn. Ở đâu thập giá của con làm con gần Chúa hơn. Ở đâu con có thể mang đau khổ mà không đánh mất linh hồn mình. Đời tận hiến không hứa cho con một con đường không đau. Nó hứa cho con một Đấng đi cùng. Và nếu đó là tiếng gọi của con, thì ngay chính các thập giá của ơn gọi này, dù làm con khóc, cũng sẽ có một mùi rất khác: mùi của sự hiệp thông với Đức Kitô.
Người đi tu vui vì giữa thập giá, họ biết mình đang bước rất gần Đức Kitô hơn bao giờ hết. Gần không phải bằng khoảng cách địa lý. Không phải bằng cảm giác lúc nào cũng rõ. Mà bằng sự đồng hình đồng dạng. Khi đau mà vẫn yêu, họ gần Chúa hơn. Khi bị hiểu lầm mà không trả thù, họ gần Chúa hơn. Khi khô mà vẫn cầu nguyện, họ gần Chúa hơn. Khi mệt mà vẫn trung tín, họ gần Chúa hơn. Khi bị bẻ ra mà vẫn không bỏ giao ước, họ gần Chúa hơn. Và với một người yêu Chúa thật, không có niềm vui nào sâu bằng việc được nên giống Người hơn, dù cái giá phải trả là thập giá.
Có một vẻ đẹp rất lạ nơi thập giá trong đời tận hiến: nó vừa làm người ta nhỏ đi trước mặt mình, vừa làm người ta lớn lên trong Chúa. Người tận hiến không còn dễ tự hào sau những thập giá đã đi qua. Bởi họ biết rõ mình đã yếu thế nào. Đã bất lực thế nào. Đã chỉ đứng được nhờ ơn Chúa thế nào. Nhưng đồng thời, họ cũng lớn lên. Không phải lớn theo nghĩa oai hơn, mà theo nghĩa sâu hơn. Có sức chứa hơn. Có lòng thương hơn. Có sự cảm thông hơn. Có khả năng ở cạnh người đau hơn mà không sợ. Vì họ đã sống điều đó. Thập giá không được mang với Chúa có thể làm lòng chai lại. Nhưng thập giá mang với Chúa lại có thể mở trái tim ra lạ lùng.
Và có lẽ, cuối cùng, niềm vui sâu nhất của người đi tu giữa thập giá là được nhận ra rằng Đức Kitô không chỉ là Đấng mình phục vụ, mà là Đấng mình được hiệp thông. Không chỉ là Thầy ở trước mặt, mà là Người Bạn đi cùng. Không chỉ là Mẫu Gương ở xa, mà là Đấng đang mang phần nặng với mình. Có những đêm rất tối, người tận hiến không còn hiểu gì nhiều. Không còn giải thích nổi. Không còn nói về thập giá cách tròn trịa nữa. Họ chỉ còn biết quỳ xuống và ở đó. Nhưng chính trong sự nghèo nàn đó, họ có thể chạm vào một niềm vui rất thẳm: con không một mình. Thập giá này không tách con khỏi Chúa. Nó đang đặt con sát vào Trái Tim bị đâm thâu của Ngài hơn bao giờ hết.
Vì thế, người đi tu không vui vì đời mình không có thập giá. Họ vui vì không thập giá nào, nếu được sống với Đức Kitô, còn là vùng đất vô nghĩa nữa. Họ vui vì ngay giữa đau khổ, con đường của họ không lạc khỏi Tin Mừng. Họ vui vì thập giá đang làm cho ơn gọi của họ bớt mơ hồ, bớt ảo tưởng, bớt sống bằng vẻ đẹp bề mặt, để đi vào chiều sâu thật. Họ vui vì mỗi lần trung tín dưới gánh nặng, họ lại được nên giống Chúa hơn một chút. Và họ vui vì đến cuối cùng, điều đáng quý nhất không phải là mình đã tránh được bao nhiêu đau khổ, mà là giữa đau khổ, mình đã bước gần Chúa đến đâu.
Chương 17
NGƯỜI ĐI TU KHÔNG PHẢI NGƯỜI HOÀN HẢO, NHƯNG LÀ NGƯỜI MỖI NGÀY ĐỂ CHÚA NHÀO NẶN MÌNH THÀNH KHÍ CỤ BÌNH AN, LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ HY VỌNG CHO THẾ GIỚI
Có một ngộ nhận rất dễ làm cả người ở ngoài lẫn người ở trong đời dâng hiến khổ: đó là nghĩ rằng người đi tu phải là người hoàn hảo. Hoàn hảo trong lời nói. Hoàn hảo trong cảm xúc. Hoàn hảo trong cầu nguyện. Hoàn hảo trong cách sống cộng đoàn. Hoàn hảo trong sự thánh thiện. Hoàn hảo tới mức không còn yếu đuối như người thường, không còn chao đảo như người thường, không còn giằng co như người thường. Từ ngộ nhận ấy, người ngoài dễ thất vọng khi thấy một linh mục, một nữ tu, một tu sĩ vẫn còn những giới hạn rất người. Còn chính người tận hiến thì dễ sống dưới một áp lực âm thầm: áp lực phải luôn đúng, luôn tốt, luôn mạnh, luôn sáng, luôn giữ được một hình ảnh không được phép rạn nứt.
Nhưng nếu cứ sống như thế, đời tận hiến sẽ rất mệt. Không phải vì lý tưởng nên thánh là sai. Không. Người đi tu quả thật được gọi nên thánh. Được gọi sống cao hơn những thói quen buông thả của bản năng. Được gọi trở nên dấu chỉ sống động của Tin Mừng. Nhưng nên thánh không đồng nghĩa với việc trở thành một con người không còn tiến trình. Không còn chiến đấu. Không còn được nhào nặn. Không còn phải học lại mỗi ngày. Nếu nghĩ đời tu là nơi hội tụ của những con người đã xong xuôi, thì người ta đã hiểu sai ngay từ đầu. Người đi tu không phải người hoàn hảo. Họ là người chấp nhận để Chúa làm việc trên mình mỗi ngày. Chấp nhận được đụng tới. Được sửa. Được uốn. Được bẻ. Được thanh luyện. Được chữa lành. Được kéo ra khỏi chính mình để từng chút một trở thành khí cụ bình an, lòng thương xót và hy vọng cho thế giới.
Đây là một điều rất đẹp, vì nó làm đời dâng hiến trở nên thật. Người đi tu không phải là một bức tượng đặt trên cao để thiên hạ ngước nhìn và nghĩ rằng đây là một mẫu người không còn mang thân phận con người như họ nữa. Không. Người đi tu là đất sét trong tay Thiên Chúa. Có ngày mềm hơn. Có ngày cứng hơn. Có ngày dễ để Chúa uốn hơn. Có ngày kháng cự nhiều hơn. Có lúc đẹp. Có lúc vụng. Có lúc tưởng như đang thành hình. Có lúc lại thấy mình méo đi vì một phản ứng thiếu yêu thương, một nỗi tự ái, một sự lười biếng thiêng liêng, một vết thương chưa được chữa lành, một cơn mệt làm lòng mình khô lại. Nhưng chính ở đây, nếu người tận hiến không bỏ cuộc với tiến trình của Chúa, họ sẽ dần hiểu rằng cái đẹp của ơn gọi không nằm ở chỗ mình luôn hoàn hảo, mà ở chỗ mình không ngừng để Chúa tiếp tục làm việc.
Nhiều người trẻ bước vào ơn gọi với một giấc mơ rất đẹp về việc mình sẽ trở nên thánh thiện thế nào. Điều đó không sai. Nhưng giấc mơ ấy cần được thanh luyện. Bởi thực tế cho thấy con đường nên thánh không phải là đi từ một trạng thái tốt lên một trạng thái tốt hơn theo đường thẳng, sạch, rõ và không vấp. Nhiều khi nên thánh là đi qua rất nhiều lần lộ ra sự bất toàn của mình. Rất nhiều lần thấy mình thiếu kiên nhẫn, thiếu khiêm nhường, thiếu quảng đại như mình tưởng. Rất nhiều lần nhận ra trong chính những việc đạo đức của mình vẫn còn một chút tìm mình, một chút muốn hơn thua, một chút thích được công nhận. Rất nhiều lần ngạc nhiên vì mình tưởng một điểm yếu đã qua rồi, hóa ra vẫn còn đó. Nếu người tận hiến không chấp nhận sự thật này, họ sẽ hoặc sống giả, hoặc sống tuyệt vọng. Còn nếu chấp nhận, họ sẽ bắt đầu đi vào tự do và bình an.
Người đi tu không phải người hoàn hảo, nên họ không được gọi để đóng vai hoàn hảo. Họ được gọi để sống thật trước mặt Chúa. Có một khác biệt rất lớn giữa hai điều đó. Đóng vai hoàn hảo là luôn phải giữ một lớp mặt nạ đạo đức. Phải luôn cho thấy mình ổn. Phải giấu mọi rạn nứt. Phải sợ bị thấy là yếu. Phải sợ bị thấy là chưa xứng. Phải sợ người khác thất vọng. Còn sống thật trước mặt Chúa là dám nói: “Lạy Chúa, đây là con. Con yêu Ngài, nhưng con còn lắm chỗ cứng. Con muốn dâng đời mình, nhưng con còn nhiều vùng sợ. Con muốn nên khí cụ bình an, nhưng lòng con còn xáo trộn. Con muốn thương xót người khác, nhưng chính con còn nhiều khô cằn. Xin Ngài tiếp tục làm việc.” Một lời cầu nguyện như thế khiêm tốn hơn rất nhiều, và cũng đẹp hơn rất nhiều, so với việc cố giữ hình ảnh về một đời sống đã hoàn tất.
Thiên Chúa không cần những con người không còn gì để làm. Người thích những linh hồn để Người có thể nhào nặn. Và nhào nặn thì bao giờ cũng có đụng chạm. Có ép xuống. Có gỡ ra. Có làm lại. Có những chỗ Người giữ nguyên vì đó là nét đẹp riêng của linh hồn. Nhưng cũng có những chỗ Người phải bẻ đi, vì nếu không bẻ, cái tôi sẽ chặn mất ơn Người. Người tận hiến càng đi lâu với Chúa, càng hiểu rằng rất nhiều biến cố trong đời mình, kể cả những điều làm mình đau, thực ra đang nằm trong tiến trình nhào nặn ấy. Một lời góp ý làm mình nhói vì tự ái. Một thất bại làm mình thấy giới hạn của mình. Một cộng đoàn không như ý làm mình bớt sống theo ý riêng. Một giai đoạn bị quên lãng làm mình thôi dựa vào tiếng tốt. Một mùa khô trong cầu nguyện làm mình bớt đi tìm Chúa vì cảm giác ngọt ngào. Tất cả đều có thể trở thành bàn tay nhào của Chúa.
Người đi tu được Chúa nhào nặn để trở thành khí cụ bình an. Nhưng muốn trở thành khí cụ bình an, trước hết họ phải chạm thật vào sự bất an nơi chính mình. Đây là điều rất quan trọng. Một người chưa từng thành thật với những xáo trộn của bản thân thường khó trở thành nơi bình an thật cho người khác. Họ có thể nói hay về bình an. Có thể khuyên bảo rất đúng. Nhưng chỉ những ai đã từng vật lộn với sự nóng nảy, bất an, sợ hãi, chao đảo, phản ứng quá nhanh, tổn thương quá sâu, và để Chúa đi vào chữa phần ấy, mới dần mang được bình an có sức lan tỏa. Bình an Kitô giáo không phải là tính cách nhẹ nhàng bẩm sinh. Nó là hoa trái của một trái tim đã được Chúa làm dịu sau nhiều va đập. Người đi tu càng để Chúa chạm vào phần hỗn độn của mình, họ càng có thể mang sự yên xuống cho người khác.
Có những linh mục, nữ tu, tu sĩ, chỉ cần ở gần thôi người khác đã thấy nhẹ lòng hơn. Không phải vì họ nói điều gì phi thường. Mà vì nơi họ có một độ lắng. Một độ hiền. Một sự không vội vã. Một khả năng hiện diện mà không làm người khác thêm áp lực. Những con người như thế không tự nhiên mà có. Họ đã đi qua những năm tháng để Chúa mài đi những góc nhọn, làm tan bớt những cứng cỏi, dạy họ ở lại với Chúa trong những xáo trộn của chính mình. Vì thế, bình an nơi họ không phải là vẻ ngoài lịch sự. Nó là kết quả của một tiến trình được nhào nặn. Và chính việc được trở thành khí cụ bình an như thế là một niềm vui rất sâu của đời tận hiến.
Người đi tu cũng được nhào nặn để thành khí cụ lòng thương xót. Nhưng lòng thương xót không đến từ việc mình đọc nhiều về nó. Nó lớn lên khi mình biết mình cũng cần được thương xót. Người đi tu chưa từng thực sự chạm tới sự nghèo của bản thân rất dễ nghiêm quá mức với người khác. Dễ mất kiên nhẫn. Dễ đòi người khác phải thay đổi nhanh hơn tiến trình thật của họ. Dễ chán người yếu. Dễ nặng với lỗi lầm của người khác vì trong lòng vẫn còn một chút nghĩ mình khá hơn. Nhưng một người tận hiến đã bị lột dần các ảo tưởng về mình, đã nhiều lần đứng dậy nhờ lòng thương xót, thì khác. Họ thương xót hơn vì họ biết cảm giác được tha là gì. Họ chờ đợi hơn vì họ biết chính mình cũng chậm thay đổi. Họ nâng người khác dậy nhẹ hơn vì họ nhớ mình cũng đã nhiều lần được Chúa nâng như thế.
Một khí cụ lòng thương xót không phải là người lúc nào cũng mềm yếu, không còn biết phân định đúng sai. Không. Lòng thương xót thật không phủ nhận sự thật. Nhưng nó biết cách đưa sự thật đến như bàn tay của người chữa bệnh, chứ không như búa của người muốn đập nát. Người tận hiến được Chúa nhào nặn theo hướng đó. Có khi phải qua chính những lần họ lỡ làm ai đau bằng sự cứng của mình. Qua những lần họ thấy mình nói đúng mà thiếu yêu. Qua những lần họ tự hào vì mình giữ nguyên tắc nhưng sau đó nhận ra mình đã làm một linh hồn đóng lại. Chúa dùng cả những sai sót ấy để dạy họ thương xót hơn. Và khi một người đi tu bắt đầu biết nói sự thật trong yêu thương, sửa dạy mà không nghiền nát, ở bên cạnh một người yếu mà không khinh, thì họ đang trở thành khí cụ lòng thương xót thật sự.
Người đi tu còn được gọi để trở thành khí cụ hy vọng cho thế giới. Đây là một sứ mạng rất lớn trong thời đại hôm nay, khi quá nhiều người sống mà không còn biết hy vọng vào đâu. Có người tuyệt vọng vì gia đình đổ vỡ. Có người tuyệt vọng vì chính mình. Có người tuyệt vọng vì tội lỗi. Có người tuyệt vọng vì bệnh tật. Có người tuyệt vọng vì đã cố quá nhiều mà không thấy lối ra. Có người tuyệt vọng một cách lặng lẽ, vẫn cười, vẫn làm việc, nhưng bên trong không còn mong đợi gì tốt đẹp nữa. Người đi tu không thể đem hy vọng cho người khác nếu chính mình chưa từng đi qua những vùng gần tuyệt vọng và để Chúa giữ lại. Hy vọng Kitô giáo không phải là lạc quan rẻ tiền. Nó không phải là nói mọi chuyện rồi sẽ ổn theo kiểu xoa dịu bề mặt. Nó là xác tín rằng ngay cả trong chỗ tối nhất, Chúa vẫn có thể làm điều gì đó mới. Ngay cả khi chưa thấy đường, vẫn có một Đấng đang dẫn đường. Ngay cả khi mọi thứ bề ngoài không sáng, câu chuyện vẫn chưa kết thúc.
Muốn trở thành khí cụ hy vọng, người tận hiến phải để Chúa dạy mình hy vọng ở nơi Người chứ không ở nơi vẻ đẹp của hoàn cảnh. Có những thời điểm đời tu không có gì bên ngoài để bám vào. Không thành công rõ rệt. Không cảm giác thiêng liêng mạnh. Không người hiểu trọn. Không cộng đoàn lý tưởng. Không bản thân hoàn hảo. Chính ở đó, nếu họ vẫn tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục dâng, tiếp tục sống đúng phần mình, thì hy vọng nơi họ không còn là tâm trạng nữa. Nó trở thành một nhân đức. Một gốc rễ. Một thứ ánh sáng âm ỉ mà không cơn gió nào dập hẳn được. Và một người như thế, chỉ cần hiện diện thôi, cũng đã trao hy vọng cho người khác rồi. Vì họ làm chứng rằng có thể sống tiếp. Có thể bắt đầu lại. Có thể không đầu hàng trước phần tối.
Người đi tu không phải người hoàn hảo, nên công việc Chúa làm nơi họ thường chậm. Rất chậm. Chậm hơn họ muốn. Có những người trẻ nóng lòng muốn nên thánh nhanh, muốn vượt qua điểm yếu nhanh, muốn đời mình sớm trở thành khí cụ sáng láng cho Chúa. Nhưng Chúa thường làm việc như người trồng cây, không như người bật công tắc. Người cho mọc từ từ. Chỉnh từ từ. Đưa người tận hiến qua những mùa cần thiết. Có mùa cắt tỉa. Có mùa trổ hoa. Có mùa như chẳng thấy gì. Có mùa tưởng như mọi thứ chậm lại. Nhưng nếu họ kiên nhẫn ở lại trong bàn tay Chúa, thì một ngày kia họ sẽ nhìn lại và thấy mình đã đổi khác. Không phải theo kiểu không còn khuyết điểm. Mà theo kiểu biết mềm hơn khi trước đây mình cứng, biết thương hơn khi trước đây mình dễ phán xét, biết lặng hơn khi trước đây mình phản ứng mau, biết bớt dựa vào mình hơn khi trước đây mình cậy sức riêng nhiều.
Điều đẹp là Chúa không nhào nặn người tận hiến theo một khuôn đồng loạt. Mỗi người có một lịch sử. Một tính cách. Một vết thương. Một ơn gọi trong ơn gọi. Một cách phản chiếu Tin Mừng riêng. Có người được nhào thành khí cụ bình an bằng sự thinh lặng. Có người bằng khả năng lắng nghe. Có người bằng sự vui tươi đơn sơ. Có người bằng sức chịu đựng bền bỉ. Có người bằng lòng trung tín với điều nhỏ. Có người bằng việc cầu nguyện ẩn kín. Có người bằng khả năng đứng giữa xung đột mà không đổ thêm dầu vào lửa. Có người bằng cách họ hiện diện cho người đau. Điều quan trọng không phải là mình giống ai, mà là mình có để Chúa làm ra từ đời mình điều Người muốn hay không. Và niềm vui của người đi tu cũng nằm ở đó: không phải phải trở thành phiên bản hoàn hảo của một ai khác, mà là để Chúa làm nở ra chính khuôn mặt thánh thiện Người muốn nơi mình.
Có những lúc người tận hiến cảm thấy mình quá chậm để có thể là khí cụ cho Chúa. Họ nhìn vào những yếu đuối lặp lại, những phản ứng chưa đẹp, những vùng nội tâm chưa lành, và thầm nghĩ: với chừng này giới hạn, làm sao Chúa dùng con được. Nhưng lịch sử cứu độ cho thấy Chúa rất thích dùng những bình đất. Người không đợi đến khi ai đó hoàn hảo mới giao việc. Người gọi trong lúc còn đang dở dang. Người nhào ngay khi đất còn mềm. Người dùng cả những điểm yếu đã được trao cho Người để làm nơi biểu lộ quyền năng và lòng thương xót của Người. Điều kiện không phải là con hết mọi mong manh. Điều kiện là con đừng khép lại. Đừng tự lấy mình khỏi tay Chúa. Đừng tuyệt vọng về tiến trình của Người. Chỉ cần ở lại. Chỉ cần thành thật. Chỉ cần mỗi ngày lại đặt mình lên bàn tay Người.
Người đi tu càng trưởng thành, càng hiểu rằng điều làm đời mình có sức ảnh hưởng không phải là sự hoàn hảo không tì vết, mà là mức độ mình để Chúa đi qua mình. Có những người rất giỏi, rất chỉnh, rất kỷ luật, nhưng ở gần không thấy bình an mấy. Còn có những người rõ ràng là rất người, rất đơn sơ, thậm chí thấy cả giới hạn của họ, nhưng ở gần lại được chữa lành. Vì sao? Vì Chúa đi qua họ được. Họ không quá đầy bản thân. Không quá cứng trong hình ảnh mình muốn giữ. Không quá bận bảo vệ cái tôi. Họ để Chúa chạm vào sự nghèo của mình, nên lòng họ có chỗ cho người khác. Đây là một vẻ đẹp rất quý trong đời dâng hiến. Nó không rực như sự hoàn hảo giả tạo, nhưng ấm và thật như bánh vừa được bẻ ra.
Thế giới hôm nay rất cần những khí cụ bình an, lòng thương xót và hy vọng. Không chỉ cần những người nói hay, làm giỏi, điều hành tốt. Tất cả những điều ấy cũng cần. Nhưng sâu hơn, thế giới cần những con người mà ở gần họ, người khác cảm được rằng Chúa vẫn còn hiền, vẫn còn thương, vẫn còn có thể mở ra một lối đi giữa những bế tắc. Người đi tu được gọi để là những con người như thế. Không phải nhờ bản chất họ tốt sẵn hơn. Nhưng nhờ họ đã để Chúa nhào nặn lâu hơn. Đã để Chúa sửa đi sửa lại. Đã để Chúa biến những vết thương thành nơi cảm thông, những yếu đuối thành nơi khiêm nhường, những lần ngã thành nơi học thương xót, những đêm tối thành nơi học hy vọng.
Có khi chính một người tận hiến đang mang nhiều giới hạn nhưng sống rất thật, rất khiêm, lại trở thành nguồn bình an lớn hơn một người luôn muốn xuất hiện như không có gì phải chiến đấu. Bởi sự thật luôn có sức giải phóng. Một người biết mình không hoàn hảo nhưng vẫn thuộc về Chúa, vẫn cầu nguyện, vẫn trung tín, vẫn bắt đầu lại, sẽ làm cho người khác tin rằng họ cũng còn hy vọng. Họ không cần phải trở thành thiên thần mới dám đến với Chúa. Họ không cần phải giải quyết xong mọi hỗn độn nội tâm mới bắt đầu hành trình nên thánh. Điều họ cần là để mình vào tay Chúa. Người đi tu sống như vậy không chỉ đang tiến bước trong ơn gọi riêng của mình; họ đang mở một cánh cửa cho rất nhiều người khác.
Người đi tu không phải người hoàn hảo, nên họ cũng cần cộng đoàn, cần bí tích, cần cầu nguyện, cần được sửa dạy, cần được nâng đỡ. Và chính việc biết mình cần như thế làm họ đẹp. Vì nó giữ họ trong tư thế của người học trò. Người không còn muốn học là người bắt đầu cứng lại. Người còn để Chúa dạy qua đời sống, qua Lời Chúa, qua người khác, qua chính những đổ vỡ và giới hạn của mình, là người còn trẻ trong linh hồn. Và đó là một niềm vui nữa của đời tận hiến: được tiếp tục là học trò của Chúa cho tới cuối đời. Không ai xong hết. Không ai đi tới mức không cần được nhào nặn nữa. Biết như thế, người tận hiến sẽ nhẹ hơn nhiều. Họ không cần mang gánh nặng của việc phải hoàn tất chính mình. Họ chỉ cần trung tín ở lại trong xưởng gốm của Chúa.
Chương này muốn nói rất rõ với người trẻ đang phân định, với người tận hiến đang mệt vì thấy mình còn quá nhiều giới hạn, và với bất cứ ai từng vấp ngã vì đã lý tưởng hóa đời tu quá mức rằng: người đi tu không phải người hoàn hảo. Đừng chờ mình hoàn hảo rồi mới trao đời cho Chúa. Và cũng đừng tuyệt vọng khi đi theo Chúa rồi mà vẫn còn đang được sửa. Đó không phải dấu hiệu ơn gọi thất bại. Đó là dấu hiệu Chúa vẫn đang làm việc. Điều quan trọng không phải là hôm nay con đã thành xong chưa. Điều quan trọng là hôm nay con có còn mềm trong tay Chúa không. Con có còn để Người đụng vào phần cứng nhất của con không. Con có còn muốn trở thành khí cụ của Người không, dù còn thô, còn nặng, còn chưa đẹp như con mơ không.
Và có lẽ, đó cũng là một trong những niềm vui rất sâu của đời dâng hiến: biết rằng mình không bị yêu vì hoàn hảo, nhưng được yêu ngay trong tiến trình được biến đổi. Biết rằng Chúa không chán mình vì mình còn phải học lâu. Biết rằng mỗi ngày, dù rất nhỏ, đời mình vẫn có thể trở thành một chút bình an hơn, một chút thương xót hơn, một chút hy vọng hơn cho thế giới. Không phải bằng cách cố tỏ ra thánh hơn người khác. Mà bằng cách ngoan ngoãn hơn trước bàn tay Chúa. Mềm hơn. Thật hơn. Khiêm hơn. Từ đó, từng ngày một, dù rất âm thầm, đời tận hiến sẽ trở thành điều mà Chúa muốn: không phải một pho tượng hoàn hảo lạnh lùng, mà là một khí cụ sống, biết đau, biết khóc, biết đứng dậy, biết yêu, và nhờ thế, mang được bình an, lòng thương xót và hy vọng của Thiên Chúa vào giữa một thế giới đang rất cần những dấu chỉ ấy.
Chương 18
NGƯỜI ĐI TU VUI VÌ BIẾT ĐỜI MÌNH, DÙ ÂM THẦM VÀ NHỎ BÉ, VẪN ĐƯỢC NỐI VÀO CÔNG TRÌNH CỨU ĐỘ LỚN LAO CỦA THIÊN CHÚA CHO NHÂN LOẠI
Có một nỗi băn khoăn rất âm thầm nhưng rất thật mà nhiều người, kể cả những người đã đi một quãng dài trong đời dâng hiến, vẫn có lúc phải đối diện: đời mình nhỏ quá. Nhỏ đến mức có khi chính mình cũng thấy khó nhận ra ý nghĩa lớn lao của nó. Những ngày lặp đi lặp lại. Những công việc quen quen. Những bổn phận không mấy ai để ý. Những giờ cầu nguyện âm thầm. Những hy sinh không ai biết. Những cố gắng nội tâm chẳng hiện ra thành thành tích. Có những người tận hiến sống cả đời trong một cộng đoàn nhỏ, một nhà dòng nhỏ, một vùng quê nhỏ, một lớp học nhỏ, một giáo xứ nhỏ, một căn phòng bệnh nhỏ, một nhà nguyện nhỏ, một bổn phận nhỏ. Nhìn từ bên ngoài, tất cả dường như quá đơn sơ, quá ít tiếng vang, quá không “ấn tượng” để người ta có thể gọi đó là một đời lớn.
Và không chỉ người ngoài nhìn như thế. Có khi chính người tận hiến cũng bị cám dỗ nhìn mình như thế. Nhất là trong những giai đoạn mệt, những lúc so sánh, những mùa thấy người khác làm được nhiều điều lớn còn mình cứ quanh quẩn với điều nhỏ, người ta dễ tự hỏi: đời con có thực sự tạo nên điều gì không? Những việc âm thầm này có thật sự đi vào lịch sử cứu độ không? Hay con chỉ đang sống một đời hiền lành, tử tế, đều đặn, rồi hết năm này sang năm khác, mà chẳng để lại gì đáng kể? Đây là một cơn thử lòng rất sâu. Bởi nếu không được ánh sáng của đức tin soi vào, người tận hiến rất dễ thấy mình bé quá đến mức tưởng như vô nghĩa.
Nhưng chính ở đây, một niềm vui rất lớn của đời dâng hiến bắt đầu sáng lên: người đi tu vui vì biết đời mình, dù âm thầm và nhỏ bé, vẫn được nối vào công trình cứu độ lớn lao của Thiên Chúa cho nhân loại. Đây không phải là một ý tưởng để tự an ủi cho đẹp. Đây là một sự thật rất sâu của đức tin. Không một đời hiến dâng nào sống thật với Chúa mà lại đứng ngoài công trình cứu độ. Không một lời cầu nguyện nào dâng lên trong đức tin mà lại rơi vào khoảng không. Không một hy sinh nào được kết hợp với Đức Kitô mà lại vô ích. Không một ngày sống trung tín nào, dù nhỏ bé tới đâu, lại bị Chúa coi là không đáng kể. Bởi trong tay Người, những gì nhỏ bé nhất cũng có thể được nối vào điều vô cùng lớn.
Đây là logic của Tin Mừng. Thiên Chúa thích khởi sự từ những gì nhỏ. Một máng cỏ. Một làng nhỏ mang tên Bêlem. Một hạt cải. Một nắm men. Một chiếc thuyền chài. Vài ổ bánh và mấy con cá. Một nhóm môn đệ ít học. Một giọt nước mắt sám hối. Một đồng tiền nhỏ của bà góa. Một tiếng “xin vâng” rất lặng của Đức Maria. Và chính từ những điều nhỏ như thế, Thiên Chúa mở ra lịch sử cứu độ. Người không cần những gì hào nhoáng theo kiểu thế gian để làm nên công trình của Người. Người cần những gì được trao vào tay Người. Người cần lòng trung tín. Người cần sự sẵn sàng. Người cần một trái tim biết thưa vâng, một đời sống biết ở lại, một của lễ âm thầm không rút lui. Và khi một người đi tu hiểu điều đó, họ sẽ bắt đầu nhìn đời mình khác hẳn.
Họ không còn chỉ nhìn đời mình bằng tiêu chuẩn kích thước, tiếng vang, ảnh hưởng bề ngoài. Họ bắt đầu nhìn bằng câu hỏi sâu hơn: hôm nay đời con có được nối vào ý Chúa không? Hôm nay phần việc rất nhỏ này của con có được sống trong tình yêu không? Hôm nay giờ cầu nguyện khô khan này của con có được dâng lên như một phần nhỏ trong hy lễ của Đức Kitô không? Hôm nay sự kiên nhẫn của con với một người khó tính có đang âm thầm giữ lại một mảnh bình an cho thế giới không? Hôm nay sự trung thành của con, dù không ai biết, có đang góp phần giữ cho ngọn lửa Hội Thánh còn cháy không? Những câu hỏi ấy làm đời sống tận hiến rộng ra vô cùng. Từ chỗ chỉ là một chuỗi những điều nhỏ, nó trở thành một dòng chảy được nối vào điều lớn hơn chính mình vô hạn.
Người đi tu vui vì biết mình không sống một cuộc đời riêng rẽ, khép kín, lẻ loi. Họ không đang xoay tròn trong một thế giới nhỏ của nhà dòng, nhà xứ, công việc hay nề nếp thường ngày. Nếu sống trong đức tin, họ biết mỗi hành vi trung tín của mình đều có chiều kích vũ trụ và cứu độ. Một linh mục dâng lễ trong một nhà thờ nhỏ, nhìn bề ngoài chỉ là một cộng đoàn khiêm tốn, vài hàng ghế, một bàn thờ đơn sơ. Nhưng trong đức tin, thánh lễ ấy nối trời với đất, nối hiện tại với hy tế thập giá, nối những con người mỏng manh với chính sự sống đời đời. Một nữ tu âm thầm chầu Thánh Thể vào buổi tối có thể nhìn bề ngoài như không làm gì cả. Nhưng trong đức tin, giờ chầu ấy là một phần của lời cầu thay cho thế giới, cho những người không biết cầu nguyện, cho những linh hồn đang mất hướng, cho những gia đình đang đổ vỡ, cho những người đau bệnh, cho những người hấp hối. Một tu sĩ sống đời rất bình thường trong âm thầm, nếu ngày nào cũng dâng mình cho Chúa, thì chính đời sống đó trở thành một nét rất thật của công trình cứu độ đang tiếp tục.
Có lẽ nỗi khổ của con người hiện đại là luôn bị ám ảnh bởi cái nhìn thấy được. Người ta chỉ dễ tin vào điều gì đếm được, đo được, báo cáo được, khoe được, so sánh được. Còn ơn gọi dâng hiến, ở nét đẹp sâu nhất, lại thuộc về chiều ngược lại. Rất nhiều điều quý nhất trong đời tận hiến không thấy được ngay. Không đo được. Không thể ghi thành thành tích. Không thể chứng minh bằng ngôn ngữ hiệu quả. Làm sao đong được giá trị của một lời cầu nguyện âm thầm đã giữ một linh hồn khỏi tuyệt vọng? Làm sao đo được sức nặng của một hy sinh kín đáo đã trở thành ơn nâng đỡ cho ai đó ở nơi khác? Làm sao biết được một ngày sống trung tín trong khô khan đã ngăn cản biết bao tối tăm lan thêm vào thế giới? Không ai biết hết. Nhưng Chúa biết. Và chính việc biết rằng Chúa biết, biết rằng Chúa đang nối mọi điều ấy vào kế hoạch lớn của Người, làm nảy sinh một niềm vui rất sâu.
Người đi tu không cần đời mình phải “lớn” theo kiểu thế gian để có giá trị. Họ chỉ cần đời mình thật sự ở trong tay Chúa. Có những người làm việc giữa đám đông và có vẻ rất lớn, nhưng nếu không ở trong Chúa, đời họ có thể chỉ là một tiếng vang ngắn. Có những người rất nhỏ, rất kín, rất âm thầm, nhưng vì ở trong Chúa, đời họ trở thành men cho cả cục bột. Chính hình ảnh men rất đẹp để hiểu đời tận hiến. Men không phô trương. Men biến mất trong bột. Men không giữ hình dạng riêng của mình. Men đi vào, tan đi, làm việc trong âm thầm. Nhưng cả khối bột nở lên nhờ nó. Người tận hiến nếu sống đúng ơn gọi của mình cũng vậy. Họ không phải lúc nào cũng đứng ở bề mặt các biến cố. Nhiều khi họ ở phía sau. Ở bên dưới. Ở trong thinh lặng. Nhưng chính từ nơi ấy, họ tham dự vào việc làm cho thế giới còn nở lên trong hy vọng, còn giữ được chút hương của Tin Mừng, còn nghe được một lời nhắc rằng Thiên Chúa vẫn đang hành động.
Có những người đi tu trải qua cả đời mà không thấy “hoa trái lớn” theo nghĩa bề ngoài. Họ không lập được công trình lớn. Không nổi tiếng. Không để lại tác phẩm gì đáng kể. Không được nhắc tên nhiều. Nhưng rồi sau khi họ qua đi, người ta mới nhận ra có biết bao người được nâng đỡ chỉ nhờ sự hiện diện bền bỉ của họ. Có biết bao trái tim được giữ lại nhờ một lời khuyên nhỏ. Có biết bao trẻ em lớn lên có đức tin nhờ một người nữ tu kiên nhẫn trong lớp học làng. Có biết bao người bệnh không tuyệt vọng nhờ một bàn tay âm thầm chăm sóc. Có biết bao linh hồn còn tin rằng Chúa thương họ nhờ một linh mục đã không quay đi. Đó là công trình cứu độ ở cấp độ rất thật. Không cần tiếng vang lớn. Chỉ cần tình yêu ở lại đủ lâu trong phần việc Chúa trao.
Người đi tu vui vì biết Thiên Chúa không cần mình phải vĩ đại theo mắt người đời, Người chỉ cần mình trung thành. Trung thành nghe có vẻ nhỏ, nhưng thật ra rất lớn. Trung thành với giờ cầu nguyện. Trung thành với bổn phận. Trung thành với lời khấn. Trung thành với cộng đoàn. Trung thành với việc yêu người cụ thể đang ở trước mặt. Trung thành với điều nhỏ. Trung thành trong mùa khô. Trung thành khi không ai thấy. Chính sự trung thành ấy là chất liệu Thiên Chúa dùng để dệt nên công trình lớn của Người. Một viên đá nhỏ trong bức tường cũng có chỗ của nó. Một mũi chỉ nhỏ trong tấm áo cũng giữ phần việc của nó. Một giọt nước nhỏ trong dòng sông cũng đang ở trong chuyển động lớn. Người tận hiến càng hiểu điều này, họ càng bớt cần phải thấy mình nổi bật. Họ vui vì được ở trong dòng chảy của Thiên Chúa, dù phần mình rất bé.
Điều này đặc biệt quan trọng khi người tận hiến sống giữa sự đơn điệu. Có những ngày rất giống nhau. Có những việc làm đi làm lại. Có những cuộc sống tưởng như không có gì “đặc biệt” xảy ra. Chính trong những ngày ấy, cám dỗ nghĩ mình vô nghĩa rất dễ len vào. Nhưng đức tin nói điều ngược lại. Trong công trình cứu độ, không có ngày trung tín nào là tầm thường. Không có giờ kinh nào vô nghĩa. Không có một việc bác ái nhỏ nào bị thất lạc. Không có một nỗi đau dâng lên nào bị bỏ qua. Không có một lần chiến thắng mình trong im lặng nào mà không tạo nên khác biệt trong cõi vô hình. Người đi tu vui vì biết điều đó. Vui vì biết mình không cần sống những ngày “phi thường” mới góp phần vào kế hoạch của Chúa. Chỉ cần sống ngày rất bình thường với tình yêu phi thường là đủ.
Người tận hiến còn vui vì được nối vào công trình cứu độ không chỉ bằng việc mình làm, mà bằng chính con người mình. Đây là điều rất sâu. Có khi ta nghĩ mình chỉ tham dự vào sứ mạng của Chúa khi hoạt động, giảng dạy, phục vụ, tổ chức, hướng dẫn, hiện diện nơi các nhu cầu mục vụ. Nhưng thật ra, ngay cả khi không làm gì nổi bật, một người đi tu vẫn có thể tham dự vào công trình cứu độ bằng chính đời sống của mình: sự cầu nguyện, sự hiệp thông với thập giá, sự dâng hiến của tuổi già, sự chịu đựng bệnh tật trong bình an, sự ở lại trong lời khấn, sự trung tín với điều nhỏ, sự dịu dàng với người khác, sự hiền lành giữa căng thẳng. Những điều ấy không chỉ là “đời sống cá nhân đẹp.” Chúng là của lễ được nối vào Đức Kitô và vì thế mang sức sinh hoa trái cho toàn thân thể mầu nhiệm của Người.
Có những tu sĩ già không còn làm gì lớn được nữa. Nhưng ai dám nói đời họ đã ra ngoài công trình cứu độ? Có thể chính lúc họ ngồi lặng trong nhà nguyện, lần chuỗi bằng đôi tay run, hiệp dâng cơn đau thân xác với Chúa, thì họ đang ở rất sâu trong công trình ấy. Có những người bệnh tật, nằm một chỗ, gần như bị lấy đi mọi khả năng hoạt động, nhưng nếu họ dâng đau đớn ấy trong hiệp thông với Đức Kitô, thì đời họ không nhỏ đi trước mặt Chúa. Trái lại, có thể còn đi vào chiều sâu hơn. Vì công trình cứu độ không vận hành theo logic của người đời. Nó vận hành theo tình yêu, theo hiệp thông, theo hiến tế, theo trung tín. Và người tận hiến nào sống bằng logic đó sẽ có niềm vui rất kín nhưng rất chắc.
Người đi tu vui vì biết mình không lao động một mình trong một góc nhỏ vô nghĩa, mà đang cộng tác với chính Thiên Chúa. Đây là một niềm an ủi vô cùng lớn. Có những lúc phần việc của họ dường như quá nhỏ so với nhu cầu lớn lao của thế giới. Một giờ cầu nguyện bé nhỏ trước quá nhiều bóng tối. Một lớp học đơn sơ giữa bao nhiêu thiếu thốn của giáo dục. Một cộng đoàn nhỏ giữa biết bao rạn nứt của nhân loại. Một sự hiện diện hiền lành trước quá nhiều bạo lực và hỗn loạn. Nhìn theo mắt thường, người ta rất dễ nản. Nhưng người tận hiến không được gọi để cứu thế giới bằng sức riêng. Họ được gọi cộng tác với Thiên Chúa, Đấng đang cứu thế giới. Khác nhau rất nhiều. Khi hiểu điều ấy, họ bớt gánh nặng phải làm nên mọi sự, và vui hơn vì được làm phần nhỏ Chúa trao. Phần nhỏ, nhưng ở trong tay Đấng lớn.
Có một sự tự do lớn nơi người hiểu rằng đời mình được nối vào công trình cứu độ. Họ không còn phải cưỡng ép mọi thứ phải cho thấy kết quả ngay. Họ có thể gieo mà không sốt ruột quá mức về mùa gặt. Có thể cầu nguyện mà không đòi ngay câu trả lời. Có thể dâng mình mà không cần biết hết đời mình đang tạo nên điều gì. Bởi họ tin rằng không gì sống trong Chúa mà vô ích. Chính niềm tin đó giải phóng họ khỏi cơn đói phải nhìn thấy tất cả bằng mắt thường. Họ không còn lệ thuộc hoàn toàn vào phản hồi tức thời, vào sự ghi nhận, vào con số. Họ có thể sống như người gieo trong đêm. Biết rằng hạt giống đang âm thầm làm việc trong lòng đất, dù mình không nghe được tiếng nảy mầm của nó.
Người đi tu vui vì biết mình được dự phần vào điều lớn hơn cả lịch sử cá nhân của mình. Một đời người, nhìn riêng nó, rất ngắn. Một đời tận hiến cũng đi qua rất nhanh. Mới ngày nào còn là tập sinh, chủng sinh, người trẻ đầy nhiệt huyết, rồi chẳng mấy chốc đã đi qua bao mùa, bao chặng, bao đổi thay. Nếu chỉ sống trong đường chân trời cá nhân, người ta dễ thấy đời mình mong manh và ngắn ngủi quá. Nhưng khi biết đời mình được nối vào công trình cứu độ lớn lao của Thiên Chúa cho nhân loại, người tận hiến bắt đầu sống khác. Họ thấy đời mình không còn chỉ là vài chục năm trôi nhanh giữa dòng đời nữa. Nó được cắm vào điều vĩnh cửu. Một lời xin vâng bé nhỏ của họ vang vào kế hoạch rất lớn của Thiên Chúa. Một ngày trung tín của họ chạm vào số phận của những linh hồn mà họ không hề biết mặt. Một đời hiến dâng của họ không khép kín trong biên giới của cái tôi, nhưng mở ra tới tận Nước Trời.
Có những người trẻ sợ một đời tận hiến âm thầm là một đời “uổng.” Họ sợ mình không làm được gì lớn. Sợ mình bị quên. Sợ đời mình nhỏ quá. Nhưng cái nhìn ấy cần được chữa lành. Uổng nhất không phải là sống nhỏ. Uổng nhất là sống ngoài ý Chúa. Uổng nhất là sống lớn theo mắt người đời nhưng không chạm vào điều vĩnh cửu. Còn một đời nhỏ mà ở trong Chúa, thì không bao giờ uổng. Một bông hoa nhỏ trong tay Chúa vẫn đẹp. Một ngọn nến nhỏ trong bóng tối vẫn là ánh sáng. Một giọt nước nhỏ trong sa mạc vẫn là hồng ân. Người tận hiến hiểu điều đó càng sâu, họ càng vui với phần nhỏ bé của mình. Không phải vì họ tự ti. Mà vì họ tin vào sự lớn lao của Thiên Chúa hơn là vào kích thước của chính mình.
Chương này muốn nói rất dịu dàng nhưng cũng rất mạnh với người tận hiến đang cảm thấy đời mình âm thầm quá, nhỏ bé quá, và với người trẻ đang sợ rằng nếu đi tu mình sẽ “không làm được gì đáng kể,” rằng: đừng đo đời mình bằng mắt người đời. Hãy đo bằng mắt đức tin. Trong mắt đức tin, một lời kinh âm thầm, một sự hiền lành trong cộng đoàn, một sự trung tín với điều nhỏ, một hy sinh không ai biết, một thánh lễ dâng sốt sắng, một nỗi đau được kết hợp với Chúa, một bàn tay lau nước mắt cho người nghèo, tất cả đều có thể đi rất sâu vào công trình cứu độ. Chúa không bỏ phí gì cả. Người không để một đời hiến dâng nào sống thật với Người mà bị rơi ra ngoài kế hoạch yêu thương của Người.
Và có lẽ, đó là một trong những niềm vui rất đẹp của người đi tu: biết rằng đời mình, dù không ồn ào, vẫn không hề nhỏ trong tay Chúa. Không nhỏ vì sức mình, nhưng vì được đặt vào Đấng lớn lao. Không nhỏ vì tiếng vang mình tạo ra, nhưng vì tình yêu Chúa dùng nó để chạm tới nhân loại. Không nhỏ vì mình nổi bật, mà vì mình thuộc về. Khi một người tận hiến thật sự hiểu điều này, họ sẽ sống những ngày rất bình thường với một lòng biết ơn rất sâu. Họ sẽ không khinh điều nhỏ nữa. Không chán điều âm thầm nữa. Không buồn quá vì phần mình khiêm tốn nữa. Vì họ biết: chính tại đây, trong phần nhỏ này, Chúa đang làm một điều gì đó lớn hơn mình thấy.
Và như thế, người đi tu có thể vui, rất vui, không phải vì đời mình rực rỡ trước mắt trần gian, mà vì giữa sự âm thầm và nhỏ bé, họ biết mình đang được nối vào chính trái tim cứu độ của Thiên Chúa cho nhân loại. Mỗi ngày sống, mỗi giờ cầu nguyện, mỗi hy sinh, mỗi đau đớn được dâng lên, mỗi cử chỉ yêu thương nhỏ bé, đều đi vào công trình ấy. Không có gì mất đi. Không có gì vô nghĩa. Không có gì quá nhỏ để Chúa không dùng được. Và một khi hiểu ra điều đó, người tận hiến sẽ có một niềm vui rất sâu, rất khiêm, rất sáng: niềm vui của người biết rằng đời mình, dù không lớn theo mắt người đời, vẫn đang ở đúng nơi đẹp nhất có thể ở — trong bàn tay Thiên Chúa, giữa công trình cứu độ của Người, và vì thế, hoàn toàn không bao giờ là một đời sống vô ích.



