
GIA ĐÌNH VÀ ƠN GỌI – Lm. Anmai, CSsR (sách dày 160 trang)
KHI TÌNH YÊU BIẾT BUÔNG MÀ VẪN GIỮ, BIẾT LO MÀ VẪN TÍN THÁC
Ơn gọi không nảy sinh trong khoảng không. Ơn gọi thường lớn lên từ một mái nhà, từ tiếng ru của mẹ, từ mồ hôi của cha, từ những bữa cơm có tiếng cười lẫn tiếng thở dài, từ những ngày gia đình cùng nhau đi lễ, cùng đọc kinh, cùng quỳ gối dưới chân Chúa mà xin cho con cái được bình an. Không ai bước vào đời chỉ bằng lý trí. Mỗi con người đều bước vào đời từ một vòng tay. Và rất nhiều khi, ngay cả khi một người trẻ bắt đầu nghe thấy tiếng Chúa gọi trong lòng mình, tiếng gọi ấy cũng không vang lên bên ngoài lịch sử gia đình, nhưng vang lên ngay trong những tương quan gần gũi nhất, thật nhất, đau nhất, và cũng thánh thiêng nhất của đời người.
Bởi thế, khi nói về ơn gọi, người ta không thể chỉ nói về cá nhân người được gọi. Người ta còn phải nói về gia đình. Phải nói về cha mẹ. Phải nói về những người đã yêu thương người con ấy từ lúc nó chưa biết gọi tên Thiên Chúa, chưa biết phân biệt đúng sai, chưa biết tương lai là gì. Có những người trẻ khi cảm thấy Chúa gọi thì rất nhanh nhìn gia đình như một lực cản. Có những người khi bị cha mẹ ngăn cản thì lập tức nghĩ rằng mình đang bị hiểu lầm, bị áp đặt, bị trói buộc, bị lấy mất tự do. Nhưng nếu đi sâu hơn vào ánh sáng đức tin, người ta sẽ nhận ra rằng không phải lúc nào sự cứng rắn của cha mẹ cũng là chống lại kế hoạch của Thiên Chúa. Nhiều khi, phía sau một lời ngăn, là một trái tim đang run. Phía sau một thái độ nghiêm khắc, là một nỗi lo rất thật. Phía sau một câu nói tưởng như làm đau, là tình yêu của những con người đã từng thức trắng vì con, sống nhịn vì con, hy sinh cả đời vì con, và bây giờ đứng trước một tương lai mà họ không thể nắm chắc nên họ sợ.
Sợ không phải lúc nào cũng là thiếu đức tin. Có những nỗi sợ là hình thức rất người của tình yêu. Một người mẹ sợ con mình đi tu rồi khổ. Một người cha sợ con mình bước vào đời sống tận hiến mà không đủ trưởng thành để bền đỗ. Một gia đình sợ con quyết định trong lúc xúc động, trong lúc tổn thương, trong lúc chưa hiểu hết chính mình. Những nỗi sợ ấy không nhất thiết là sự chống đối Thiên Chúa. Nhiều khi, đó là cách một trái tim phàm nhân cố gắng bảo vệ điều mà nó yêu nhất. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, người ta sẽ kết án cha mẹ quá sớm. Nhưng nếu biết dừng lại, biết đặt mình vào vị trí của họ, biết nhớ lại bao năm dài họ đã ôm con trong lòng, thì người ta sẽ thấy: phía sau cái cứng, vẫn là cái mềm; phía sau cái nghiêm, vẫn là cái thương; phía sau sự ngăn cản, vẫn có thể là một tình yêu sâu kín đang loay hoay tìm đường diễn tả.
Trong ánh sáng đức tin, gia đình không được mời gọi trở thành chủ nhân của ơn gọi, nhưng là người bạn đồng hành của ơn gọi. Gia đình không sinh ra ơn gọi bằng quyền lực của mình, nhưng có thể góp phần nuôi dưỡng hoặc làm tổn thương một ơn gọi bằng cách sống của mình. Gia đình cũng không có quyền nắm giữ con cái như sở hữu riêng, vì con cái trước hết thuộc về Thiên Chúa. Nhưng đồng thời, người trẻ cũng không được phép nhân danh ơn gọi để coi nhẹ nước mắt của cha mẹ, xem thường nỗi lo của gia đình, hay cư xử như thể chỉ mình mình biết nghe tiếng Chúa còn cả nhà là những kẻ cản đường. Không. Một ơn gọi thật sẽ không làm con người kiêu ngạo. Một ơn gọi trưởng thành sẽ biết lắng nghe, biết chờ đợi, biết yêu, biết mang lấy nỗi đau của người thân như một phần trong chính hành trình đáp trả của mình.
Có những cuộc phân định ơn gọi rất đẹp không phải vì mọi sự thuận lợi, nhưng vì giữa những khác biệt, mọi người đều học được cách bước chậm hơn trước mặt Chúa. Có những gia đình ban đầu phản đối dữ dội, nhưng chính nhờ đối thoại trong cầu nguyện mà dần dần hiểu hơn. Có những người trẻ ban đầu rất sốt sắng, tưởng mình bị gia đình bắt bớ vì Chúa, nhưng rồi sau một thời gian mới nhận ra cha mẹ đã nhìn thấy nơi mình những non nớt mà bản thân mình chưa thấy. Có những người cha, người mẹ tưởng mình đang giữ con ở lại vì thương, nhưng rồi cũng đến lúc được Chúa mở lòng để hiểu rằng yêu không phải là giữ bằng được, mà là dâng cho Chúa điều mình yêu nhất. Và có những người con tưởng rằng bước theo Chúa là đi thẳng về phía trước, nhưng rồi phải học một bài học rất khó: đôi khi để bước vào ơn gọi, người ta còn phải biết quay lại ôm lấy nỗi đau của cha mẹ, phải học khóc cùng họ, phải học chờ cho trái tim họ kịp đi cùng.
Gia đình là nơi đầu tiên một người học yêu, học tin, học trao thân, học hy sinh. Nếu trong gia đình đó có cầu nguyện, có lòng kính sợ Chúa, có sự khiêm nhường trước thánh ý Người, thì gia đình ấy sẽ trở thành mảnh đất tốt cho ơn gọi lớn lên. Nhưng ngay cả những gia đình còn nhiều thiếu sót, nhiều lo toan, nhiều phản ứng rất người, Thiên Chúa vẫn có thể bước vào và làm nên điều kỳ diệu. Người không đợi mọi gia đình hoàn hảo rồi mới gieo tiếng gọi. Người thường gieo tiếng gọi giữa đời sống rất thật, rất nhiều nước mắt, rất nhiều giằng co. Và chính ở đó, đức tin được thanh luyện. Tình yêu được thử thách. Ơn gọi được phân định. Gia đình được mời gọi bước qua thứ tình yêu giữ chặt để đi tới thứ tình yêu dám tín thác. Người trẻ được mời gọi bước qua thứ nhiệt thành nông nổi để đi tới sự trưởng thành nội tâm. Và tất cả cùng học rằng: điều gì thật sự đến từ Thiên Chúa thì không cần phải giành giật, không cần phải cưỡng ép, không cần phải thắng thua giữa cha mẹ và con cái. Điều đến từ Thiên Chúa rồi sẽ có con đường của nó, dù đôi khi con đường ấy đi qua thập giá.
Có lẽ một trong những đau đớn lớn nhất trong hành trình ơn gọi là khi người con nghe một lời mời từ Chúa, nhưng lại không nhận được sự đồng thuận ngay từ gia đình. Nỗi đau ấy có thể rất thật. Có khi nó làm người trẻ cô đơn, có khi làm họ thấy mình như đứng giữa hai bờ: một bên là tiếng Chúa gọi, một bên là tiếng cha mẹ giữ lại. Nhưng cũng chính ở đây, người trẻ được mời gọi đi vào chiều sâu đức tin. Bởi đức tin không chỉ là hăng hái nói “con theo Chúa”, mà còn là học cách theo Chúa bằng một trái tim khiêm nhường, kiên nhẫn, không kết án, không nóng vội. Có những người chỉ biết khẳng định ý riêng của mình rồi gọi đó là vâng phục Thiên Chúa. Nhưng sự thật không phải lúc nào cũng vậy. Có khi cái mình gọi là “ơn gọi” chỉ mới là một cảm hứng. Có khi cái mình gọi là “tiếng Chúa” vẫn còn pha lẫn nỗi buồn, thương tổn, mơ mộng, hoặc ảo tưởng về một đời sống đẹp hơn. Và vì thế, gia đình, với những câu hỏi rất đời của họ, đôi khi lại trở thành một tiếng chuông cảnh tỉnh cần thiết để người trẻ phân định kỹ hơn.
Một người mẹ hỏi: “Con đã hiểu đời tu là gì chưa?” Một người cha hỏi: “Con có đi vì yêu Chúa thật không, hay vì con đang mệt với cuộc đời này?” Một gia đình hỏi: “Con có đủ sức để sống bền trong một lựa chọn lâu dài không?” Những câu hỏi đó, nghe qua có thể làm đau. Nhưng rất nhiều khi, đó là những câu hỏi đúng. Không phải để dập tắt ơn gọi, mà để thanh luyện động lực. Không phải để kéo người trẻ xa khỏi Chúa, mà để buộc họ đi vào chiều sâu hơn của sự thật. Bởi đi tu không phải là một cơn xúc động. Đi tu không phải là một lối thoát. Đi tu không phải là cách thoát khỏi áp lực gia đình, thất bại tình cảm, hay sự lạc lõng giữa cuộc đời. Một ơn gọi trưởng thành phải đi qua tự do. Mà tự do thật không sợ ánh sáng. Tự do thật không ngại bị đặt câu hỏi. Tự do thật không sụp đổ chỉ vì bị ngăn cản một thời gian. Nếu thực sự Chúa gọi, thì càng qua thử thách, tiếng gọi ấy càng sáng.
Vì thế, sẽ là quá đơn giản nếu chỉ kể câu chuyện ơn gọi như cuộc đối đầu giữa một người trẻ thánh thiện và một gia đình trần tục. Cuộc đời không đơn giản như vậy. Nhiều cha mẹ không chống Chúa, họ chỉ sợ mất con. Nhiều cha mẹ không chống đời tu, họ chỉ sợ con mình đi vào một con đường mà chính nó chưa hiểu hết. Nhiều cha mẹ không ích kỷ theo nghĩa xấu, họ chỉ yêu con bằng bản năng của một trái tim đã quen ôm giữ. Và yêu kiểu ấy cần được thanh luyện, đúng. Nhưng nó không vì thế mà trở nên vô giá trị. Chính vì yêu mà họ đau. Chính vì quý tương lai của con mà họ lo. Chính vì đã dành cả đời cho con mà họ không dễ buông. Không thể hiểu ơn gọi nếu không hiểu điều này: phía sau nhiều phản ứng dữ dội của cha mẹ, là một trái tim đang bị xé đôi giữa tình yêu và đức tin.
Trong Kinh Thánh, ta thấy Thiên Chúa nhiều lần can thiệp vào lịch sử gia đình khi gọi một con người. Tiếng gọi của Chúa không tách người được gọi khỏi mọi mối dây nhân loại, nhưng đặt những mối dây ấy vào một trật tự mới. Abraham được gọi ra đi, nhưng hành trình của ông không phải là một cuộc bốc đồng. Samuel được gọi giữa đêm, nhưng tiếng gọi ấy được nhận ra trong tương quan với Eli. Đức Maria thưa tiếng xin vâng, nhưng lời xin vâng ấy mở ra bao nhiêu thử thách rất cụ thể trong lịch sử gia đình, trong ánh nhìn xã hội, trong tương lai chưa biết trước. Ngay cả Chúa Giêsu, khi sống giữa trần gian, cũng đã lớn lên trong một gia đình, đã đi qua sự vâng phục, đã sống những năm dài âm thầm dưới mái nhà Nazareth. Điều đó đủ cho thấy: Thiên Chúa không khinh thường thực tại gia đình. Người bước vào đó. Người thánh hóa nó. Người dùng nó như nơi để chuẩn bị con người cho sứ mạng.
Vậy nên, gia đình Kitô hữu được mời gọi không phải chỉ nuôi con nên người theo nghĩa thế gian, mà còn phải tập nhìn con trong ánh sáng của Thiên Chúa. Con không chỉ là niềm tự hào của cha mẹ. Con còn là một mầu nhiệm. Con không chỉ là thành quả của gia đình. Con còn là quà tặng được trao phó. Khi cha mẹ quên điều đó, họ dễ xem tương lai con như phần kéo dài của ý riêng mình. Họ muốn con thành công theo cách mình hiểu, ổn định theo cách mình nghĩ, hạnh phúc theo khuôn mẫu mình quen. Và khi tiếng gọi của Chúa xuất hiện, nhất là nếu tiếng gọi ấy dẫn về đời sống tận hiến, cha mẹ có thể cảm thấy bị mất. Mất kế hoạch. Mất chỗ dựa. Mất niềm hy vọng theo nghĩa thông thường. Mất hình dung về tuổi già. Mất một tương lai mà họ từng dệt nên bằng biết bao mơ ước. Sự mất mát ấy là thật. Không thể chỉ dùng vài câu đạo đức mà phủ nhận nó. Đức tin không phủ nhận nước mắt. Đức tin không chối bỏ nỗi đau. Đức tin không bắt cha mẹ phải lập tức mỉm cười dâng con đi mà không run rẩy. Đức tin chỉ mời họ đi xa hơn nỗi đau ấy, để dần dần khám phá ra rằng điều mình trao cho Chúa không bao giờ bị mất.
Có một vẻ đẹp rất lớn nơi những gia đình biết tập bước vào hành trình này với lòng khiêm nhường. Họ không vội đồng ý chỉ vì sợ mang tiếng thiếu đạo. Họ cũng không vội phản đối chỉ vì muốn giữ con cho riêng mình. Họ đem mọi chuyện ra cầu nguyện. Họ quan sát đời sống của con. Họ hỏi han. Họ lắng nghe. Họ tìm những người khôn ngoan để xin lời khuyên. Họ để thời gian giúp phân định. Họ không biến ơn gọi thành chiến trường của cảm xúc. Họ không ép con cưới vợ lấy chồng chỉ để “ổn định”. Họ cũng không vội tô hồng đời tu như một con đường dễ dàng. Họ tôn trọng sự thật. Họ nhớ rằng một quyết định lớn cần được đặt trong ánh sáng của Chúa, chứ không chỉ trong áp lực của truyền thống hay tiếng nói của dư luận.
Người trẻ cũng thế. Nếu thực sự yêu Chúa và nghiêm túc với ơn gọi, họ phải học sự trưởng thành đầu tiên ngay trong cách đối diện với gia đình. Không đóng cửa lòng. Không dùng những câu rất đạo đức để phủ nhận nỗi lo rất người của cha mẹ. Không lấy cơn sốt sắng hiện tại để coi thường cả một đời hy sinh của gia đình. Không biến ơn gọi thành lá chắn để khỏi phải trả lời những câu hỏi khó về bản thân. Trái lại, người trẻ được mời gọi bước đi trong sự thật. Nếu cha mẹ lo con chưa trưởng thành, hãy nhìn lại chính mình. Nếu cha mẹ sợ con đang đi tu vì tổn thương, hãy can đảm đối diện với vết thương ấy. Nếu cha mẹ sợ con không bền, hãy dùng thời gian mà chứng minh bằng đời sống. Có những điều không thể giải thích bằng lời. Chỉ có thể làm sáng tỏ bằng thời gian, bằng sự bền bỉ, bằng nhân đức, bằng sự bình an ngày càng sâu trong một người thật sự thuộc về Chúa.
Có những ơn gọi đã được củng cố chính nhờ sự ngăn cản ban đầu của gia đình. Vì nhờ đó mà người trẻ phải đi qua lớp nhiệt thành bề mặt để chạm tới nền móng thật. Họ không còn theo Chúa chỉ vì cảm xúc đẹp. Họ phải học yêu Chúa trong cô đơn. Họ phải học trung thành trong chờ đợi. Họ phải học tôn trọng gia đình ngay cả khi không được hiểu. Họ phải học phân biệt đâu là đam mê nhất thời, đâu là tiếng gọi bền vững. Và chính những năm tháng ấy, dù đau, lại làm cho ơn gọi nên chín. Một hạt giống nếu chỉ nằm trên mặt đất thì rất dễ bị gió cuốn đi. Nó phải đi vào lòng đất, phải chịu tối tăm, phải chịu nén lại, phải chịu mất một hình dạng cũ, rồi mới có thể nảy mầm thành cây. Nhiều ơn gọi cũng vậy. Chúng không lớn lên trong thuận lợi hoàn toàn, nhưng lớn lên trong những thử thách làm sạch động lực và tôi luyện tình yêu.
Nhưng cũng phải nói một điều rất thật: không phải lúc nào gia đình ngăn cản cũng đúng. Có những sự ngăn cản phát xuất từ ích kỷ, từ sĩ diện, từ áp lực dòng họ, từ những tính toán hoàn toàn trần thế. Có những cha mẹ không hề muốn hiểu ơn gọi, chỉ muốn con sống theo kế hoạch riêng của mình. Có những người dùng nước mắt, bệnh tật, trách móc, thậm chí đe dọa để trói buộc con. Những điều đó không đẹp. Những điều đó cần được thanh luyện. Tuy nhiên, ngay cả khi phải nói rõ điều ấy, người ta vẫn không nên rơi vào thái độ kết án dễ dãi. Bởi sau nhiều biểu hiện không đúng, thường vẫn có một vết sợ rất sâu: sợ mất con, sợ con khổ, sợ về sau con hối hận, sợ tuổi già cô độc, sợ mình không còn chỗ đứng trong đời con nữa. Một trái tim không được chữa lành rất dễ yêu trong sợ hãi. Và một trái tim yêu trong sợ hãi thì thường nắm chặt. Bởi thế, điều cần không chỉ là tranh luận ai đúng ai sai, mà là để ánh sáng Chúa chạm vào nỗi sợ ấy.
Khi đức tin đi vào gia đình, gia đình sẽ bắt đầu học một kiểu yêu khác. Kiểu yêu không còn xem con là phần kéo dài của cái tôi cha mẹ. Kiểu yêu biết hỏi: “Lạy Chúa, ý Ngài trên đứa con này là gì?” Kiểu yêu biết đặt hạnh phúc của con trong chương trình lớn hơn của Thiên Chúa. Kiểu yêu đủ khiêm tốn để chấp nhận rằng mình không cứu được đời con bằng cách kiểm soát mọi thứ. Kiểu yêu biết cầu nguyện nhiều hơn thao túng. Biết lắng nghe nhiều hơn áp đặt. Biết đặt câu hỏi trong sự tôn trọng hơn là đè bẹp bằng quyền làm cha mẹ. Đây là một cuộc hoán cải khó. Bởi làm cha mẹ nghĩa là rất dễ đồng hóa yêu với giữ. Nhưng trong ánh sáng Tin Mừng, yêu còn là trao. Không phải trao một cách vô trách nhiệm, nhưng trao trong tín thác. Không phải thả con đi cho xong, nhưng dâng con cho Chúa với nước mắt và niềm tin. Không phải ngừng đồng hành, nhưng đồng hành mà không chiếm hữu.
Còn người trẻ, trong ánh sáng Tin Mừng, cũng phải học một kiểu tự do khác. Tự do không phải là muốn gì làm nấy. Tự do cũng không phải là cắt đứt mọi tương quan để chứng minh mình thuộc về Chúa. Tự do Kitô giáo là năng lực làm điều thiện trong chân lý và tình yêu. Vì thế, nếu thực sự tự do, người trẻ sẽ không sợ yêu gia đình hơn, lắng nghe gia đình hơn, kính trọng cha mẹ hơn. Họ sẽ không xem sự chậm trễ là thất bại. Họ sẽ không xem thời gian thử thách là dấu hiệu Chúa bỏ rơi. Họ sẽ hiểu rằng ngay cả giai đoạn phải ở lại trong gia đình, phải chờ đợi, phải chứng minh bằng đời sống, cũng có thể là một phần của ơn gọi. Có khi Chúa chưa gọi họ đi ngay vào nhà dòng hay chủng viện, nhưng gọi họ trước hết nên thánh trong chính hoàn cảnh hiện tại: sống hiếu thảo, sống kiên nhẫn, sống trung tín, sống trong sạch, sống cầu nguyện, sống lao động tử tế. Một người không thể sống đẹp trong gia đình mình, rất khó sống đẹp trong cộng đoàn tương lai. Một người không biết yêu và tôn trọng cha mẹ, sẽ dễ mang vào đời tận hiến những vết lệch lớn trong cách sống tương quan.
Cho nên, khi gia đình và ơn gọi gặp nhau trong căng thẳng, đừng vội nghĩ đó chỉ là bi kịch. Nhiều khi đó là thánh giá đầu tiên cần thiết để cả hai cùng trưởng thành. Cha mẹ trưởng thành hơn trong đức tin. Người con trưởng thành hơn trong ơn gọi. Tình yêu gia đình trưởng thành hơn trong sự buông mà không bỏ. Ơn gọi trưởng thành hơn trong sự chờ mà không nản. Và nếu mọi sự được đặt trước mặt Chúa, chính nơi căng thẳng ấy có thể nảy sinh một vẻ đẹp rất lặng lẽ: vẻ đẹp của những con người đang học yêu nhau bằng tình yêu đã được cứu chuộc.
Có những đêm người mẹ không ngủ, vừa lần chuỗi vừa khóc, không biết nên xin Chúa điều gì. Xin Chúa cho con ở lại thì sợ cản ý Chúa. Xin Chúa cho con đi thì lòng mình đứt ra từng khúc. Có những người cha bên ngoài cứng cỏi nhưng trong lòng đầy bão tố, tự hỏi bao năm nuôi con, giờ có phải mình sắp mất nó vào một con đường quá khác với điều mình từng nghĩ không. Có những người con quỳ trước Nhà Tạm, lòng tan nát vì vừa yêu Chúa vừa thương cha mẹ, không biết làm sao để trung thành với cả hai. Chính những giây phút như thế mới cho thấy ơn gọi không phải chuyện lãng mạn. Nó là mầu nhiệm của tình yêu bị kéo căng giữa trời và đất, giữa tiếng gọi của Thiên Chúa và nước mắt của con người. Và cũng chính ở đó, thánh ý Chúa thường không hiện ra như một lệnh truyền lạnh lùng, mà như một con đường phải dò dẫm trong cầu nguyện, trong đau đớn, trong kiên nhẫn, trong đối thoại, và trong sự phó thác từng ngày.
Một gia đình thật sự sống đức tin sẽ không tìm giải pháp bằng việc bên nào thắng bên nào. Họ sẽ tìm cách để tất cả cùng quỳ xuống trước mặt Chúa. Họ sẽ để cho Lời Chúa soi sáng hơn là để cảm xúc lấn át. Họ sẽ hiểu rằng ơn gọi, nếu là của Chúa, thì không cần bạo lực để tồn tại. Một ơn gọi thật có thể bị thử thách, nhưng không vì thế mà biến mất. Một ơn gọi thật cũng sẽ làm người được gọi nên hiền hơn, sâu hơn, thật hơn, chứ không chỉ cứng hơn. Còn một tình yêu gia đình thật, khi được thanh luyện, sẽ không bóp nghẹt tự do của con, nhưng cũng không abdicate trách nhiệm phân định. Nó sẽ trở thành bàn tay nâng đỡ. Có thể ban đầu bàn tay ấy nắm chặt. Nhưng dần dần, nhờ ơn Chúa, nó học cách đỡ từ bên dưới thay vì giữ từ bên trên.
Từ đó, người ta có thể hiểu vì sao gia đình được mời gọi trở thành nơi nâng đỡ và đồng hành với ơn gọi. Không phải vì gia đình luôn hiểu ngay. Không phải vì gia đình không đau. Không phải vì cha mẹ tự nhiên dễ buông. Nhưng vì gia đình là nơi đầu tiên ơn gọi được thử trong tình yêu thật. Nếu ở đó có đối thoại, có cầu nguyện, có sự thật, có lòng kính sợ Chúa, thì ngay cả những phản đối ban đầu cũng có thể được biến đổi thành sự đồng hành đầy nước mắt mà rất đẹp. Có biết bao cha mẹ sau những tháng năm giằng co đã trở thành chỗ dựa thiêng liêng lớn nhất cho con mình trên đường ơn gọi. Họ không còn chỉ là người sinh thành, mà thành những người cùng dâng hiến. Họ không mặc áo dòng, nhưng đời họ cũng bước vào một hình thức hiến tế rất thật: hiến tế đứa con mình yêu cho Đấng yêu nó hơn mình.
Và người con cũng thế. Khi đi qua hành trình này cách đúng đắn, họ không chỉ “được phép” đi tu hay bước vào một con đường tận hiến. Họ còn học được điều cốt lõi hơn: học yêu trong đau đớn mà không nổi loạn, học trung thành mà không cay đắng, học vâng theo Chúa mà không giẫm lên trái tim người thân, học phân định mà không tự lừa dối mình. Chính nhờ vậy, nếu sau này họ thật sự bước vào đời tận hiến, họ sẽ không bước vào như người chạy trốn gia đình, nhưng như người đã yêu gia đình mình đến cùng và từ chính tình yêu ấy mà dâng mình cho Chúa. Còn nếu sau quá trình phân định, họ nhận ra mình không được gọi vào đời tu, thì thời gian đó cũng không hề vô ích. Bởi họ đã lớn lên trong tự do, trong sự thật, trong cầu nguyện, trong tình yêu hiếu thảo. Và như thế, dù đi con đường nào, họ cũng trưởng thành hơn trước mặt Chúa.
Điều đáng sợ không phải là gia đình có những lo lắng ban đầu. Điều đáng sợ là khi không ai chịu bước vào ánh sáng. Khi cha mẹ chỉ giữ con bằng sợ hãi. Khi người trẻ chỉ khẳng định mình bằng tự ái. Khi cả hai bên đều không cầu nguyện, không đối thoại, không chấp nhận thời gian thanh luyện. Khi ấy, tiếng gọi của Chúa có thể bị phủ lấp bởi tiếng ồn của cảm xúc. Nhưng khi mọi người biết chậm lại, biết nhìn nhau bằng đức ái, biết để Chúa can thiệp, thì cả những điều tưởng như ngăn trở cũng có thể trở thành phương tiện của ân sủng.
Bởi sau cùng, ơn gọi không phải là chuyện riêng của một cá nhân tách khỏi mọi dây nối. Ơn gọi là một phần trong lịch sử cứu độ đi qua một gia đình, một cộng đoàn, một Giáo Hội. Khi một người được gọi, cả gia đình được mời gọi bước vào một hành trình mới. Có thể hành trình ấy bắt đầu bằng bất an. Nhưng nếu để Chúa dẫn, nó có thể kết thúc bằng bình an sâu hơn. Không phải thứ bình an dễ dãi, nhưng là bình an của những con người đã đi qua nước mắt để học tín thác. Cha mẹ học rằng yêu con không có nghĩa là giữ con mãi trong tay mình. Người con học rằng theo Chúa không có nghĩa là bỏ mặc trái tim cha mẹ. Và tất cả cùng học rằng chỉ trong Thiên Chúa, tình yêu mới đạt tới hình thức trọn vẹn nhất của nó: vừa tha thiết, vừa tự do; vừa gắn bó, vừa biết trao phó; vừa rất người, vừa được nâng lên bởi ân sủng.
Nên khi nhìn lại những cuộc xung đột giữa gia đình và ơn gọi, đừng chỉ nhìn thấy tiếng khóc, tiếng cãi, hay những cánh cửa đóng lại. Hãy nhìn sâu hơn. Hãy nhìn vào nỗi lo rất thật phía sau những lời ngăn cản. Hãy nhìn vào tình yêu sâu kín ẩn dưới sự cứng rắn. Hãy nhìn vào cơ hội thanh luyện mà Chúa đang mở ra cho cả cha mẹ lẫn con cái. Và hãy tin rằng, nếu mọi người thật lòng tìm ý Chúa hơn là ý riêng, thì điều tưởng như bế tắc hôm nay có thể trở thành một chứng từ rất đẹp ngày mai.
Bởi lẽ, trong ánh sáng đức tin, gia đình không chỉ là nơi sinh ra sự sống tự nhiên, nhưng còn có thể trở thành chiếc nôi nâng đỡ sự sống thiêng liêng. Gia đình không chỉ là nơi con người lớn lên về thể lý, nhưng còn là nơi những tiếng gọi sâu nhất được lắng nghe, được thử luyện, được gìn giữ và được trao vào tay Chúa. Gia đình cũng không chỉ là nơi của tình cảm bản năng, mà còn được mời gọi trở thành trường học của đức ái trưởng thành. Ở đó, cha mẹ học yêu con như một quà tặng chứ không như một tài sản. Ở đó, con cái học kính trọng cha mẹ như những người cộng tác với Thiên Chúa trong việc sinh thành và dưỡng dục. Ở đó, mọi người học rằng tình yêu thật không luôn mềm yếu, nhưng cũng không thể chỉ là kiểm soát; tình yêu thật phải đi cùng sự thật, và sự thật ấy chỉ trọn vẹn khi được đặt trong Thiên Chúa.
Có lẽ một ngày nào đó, khi thời gian đã đi qua, một người cha từng phản đối con dữ dội sẽ ngồi lặng trong nhà nguyện, nhìn đứa con mình dâng lễ hay khấn dòng, rồi âm thầm khóc. Không phải vì tiếc, nhưng vì hiểu rằng điều mình từng sợ mất, nay đã trở thành của lễ đẹp dâng lên Chúa. Có lẽ một người mẹ từng níu con ở lại sẽ đến lúc thì thầm: “Ngày xưa mẹ không hiểu, nhưng bây giờ mẹ biết Chúa thương con thật.” Có lẽ một người con từng đau vì không được ủng hộ sẽ một ngày quỳ xuống cảm ơn Chúa không chỉ vì tiếng gọi, mà còn vì chính những giọt nước mắt gia đình đã giúp ơn gọi ấy nên khiêm nhường, nên thật, nên bền. Và cũng có lẽ, nơi nào đó, một gia đình sau bao tranh đấu sẽ khám phá ra rằng ơn gọi không lấy mất tình yêu gia đình, nhưng thanh luyện nó, mở rộng nó, đưa nó đi vào chiều sâu mà trước đó chưa ai tưởng tượng nổi.
Đó là lý do vì sao không thể nhìn sự ngăn cản của cha mẹ một cách nông cạn. Có thể có những giới hạn trong cách họ phản ứng, đúng. Có thể có những điều cần chữa lành, đúng. Nhưng đừng quên rằng phía sau sự cứng rắn ấy, rất nhiều khi vẫn là một tình yêu sâu kín. Một tình yêu chưa hoàn hảo, nhưng thật. Một tình yêu lo cho hạnh phúc lâu dài của con. Một tình yêu sợ con bước vào điều quá lớn khi chưa đủ chín. Một tình yêu không biết diễn tả bằng ngôn ngữ thiêng liêng, nên chỉ biết ôm con bằng ngôn ngữ của lo âu. Và chính vì thế, thay vì kết án, người ta được mời gọi bước vào hiểu. Hiểu để không cay đắng. Hiểu để biết cầu nguyện cho nhau. Hiểu để cùng nhau đi tiếp trong ánh sáng Chúa.
CHƯƠNG 1
KHI CHA MẸ NGĂN CẢN: ĐẰNG SAU MỘT TIẾNG “KHÔNG” CÓ THỂ LÀ NƯỚC MẮT CỦA TÌNH YÊU
Có những tiếng “không” nghe rất đau. Có những lời ngăn cản khi chạm vào lòng người trẻ đang thao thức về ơn gọi thì giống như một lưỡi dao cắt ngang một giấc mơ rất thánh. Một người con đã âm thầm cầu nguyện nhiều tháng, nhiều năm, đã từng run lên trong lòng khi nghe một lời mời gọi sâu kín của Chúa, đã từng nghĩ đến một đời hiến dâng, đã từng bắt đầu sống khác đi, cầu nguyện hơn, lặng hơn, nghiêm túc hơn, rồi một ngày đem điều ấy nói ra với gia đình, với tất cả sự chân thành, với tất cả nỗi hồi hộp, với một niềm hy vọng mong manh là sẽ được lắng nghe, được hiểu, được chúc lành. Nhưng thay vì cái gật đầu, người con ấy gặp một cái lắc đầu. Thay vì sự nâng đỡ, họ nghe những lời cứng. Thay vì một vòng tay, họ chạm phải bức tường của phản đối. Và từ đó, một cơn đau bắt đầu.
Nỗi đau ấy rất thật. Không nên coi nhẹ nó. Không nên nói quá nhanh rằng chỉ cần cầu nguyện là xong. Không nên dùng vài câu đạo đức để phủ lên một vết thương tinh thần sâu như thể chỉ cần nói “hãy vâng theo ý Chúa” là mọi thứ sẽ dịu lại. Không. Có những người trẻ khi bị cha mẹ ngăn cản đã khóc rất nhiều. Có người cảm thấy mình bị phản bội. Có người thấy mình bị hiểu lầm. Có người từng nghĩ cha mẹ yêu mình nhất, vậy mà đến lúc mình muốn sống điều tốt đẹp và thánh thiện, lại chính là cha mẹ đứng chắn trước mặt. Có người đã cầu nguyện trong nước mắt, đã đi lễ với trái tim nặng trĩu, đã quỳ trước Nhà Tạm mà không biết phải nói gì ngoài một câu rất đau: “Lạy Chúa, tại sao chính gia đình con lại là nơi chống lại điều con nghĩ là tiếng gọi của Ngài?”
Những câu hỏi ấy không giả. Những giọt nước mắt ấy không nhỏ. Và bởi thế, để đi vào chủ đề này cách thật lòng, phải bắt đầu từ chỗ nhìn nhận nỗi đau của người con. Bởi nếu không nhìn nhận nó, mọi suy niệm về gia đình và ơn gọi sẽ trở nên quá dễ dãi. Nhưng khi đã nhìn nhận rồi, người ta còn được mời gọi đi sâu hơn nữa, để nhìn bằng ánh sáng khác. Không phải chỉ nhìn từ phía bị từ chối, mà còn nhìn từ phía đang từ chối. Không phải để biện minh cho mọi sự ngăn cản, nhưng để hiểu rằng trong rất nhiều trường hợp, đằng sau một tiếng “không” của cha mẹ không chỉ là quyền lực, không chỉ là áp đặt, không chỉ là ích kỷ, mà còn có thể là nước mắt của tình yêu. Một thứ tình yêu chưa trưởng thành đủ để buông. Một thứ tình yêu đang hoảng hốt vì sợ mất. Một thứ tình yêu không biết diễn tả bằng thần học, nên chỉ biết diễn tả bằng lo âu, phản đối, giận dữ, thậm chí bằng những lời làm đau.
Thật ra, trước khi là người ngăn cản, cha mẹ là những người đã yêu con quá nhiều. Điều này nghe có vẻ hiển nhiên đến mức ai cũng biết, nhưng nhiều khi trong cơn căng thẳng, người ta quên mất. Người con chỉ còn thấy hiện tại là cha mẹ đang cản đường mình, nên không còn nhớ quá khứ là cha mẹ đã bồng mình trong tay, thức vì mình suốt những cơn sốt, làm lụng vì mình đến kiệt sức, đi qua biết bao nỗi lo để mình có ngày hôm nay. Còn cha mẹ thì vì quá sợ tương lai nên cũng quên mất rằng đứa con trước mặt mình bây giờ không còn là một đứa trẻ phải bị giữ bằng mọi giá nữa, mà là một tâm hồn đang lớn lên trước mặt Chúa, có một hành trình riêng, có một mầu nhiệm riêng, có thể đang được dẫn vào một con đường mà mình chưa hiểu hết. Chính vì cả hai đều bị cảm xúc hiện tại phủ lên, nên rất dễ chỉ nhìn thấy nhau trong vai trò đối lập: một bên là người muốn đi, một bên là người muốn giữ. Nhưng thực ra, sâu hơn thế, đó vẫn là một cuộc gặp gỡ giữa hai tình yêu: tình yêu của người con dành cho tiếng gọi họ tin là từ Chúa, và tình yêu của cha mẹ dành cho chính đứa con mà họ đã sinh thành dưỡng dục.
Bi kịch bắt đầu khi hai tình yêu ấy không còn hiểu ngôn ngữ của nhau. Người con nói bằng ngôn ngữ của thao thức thiêng liêng. Cha mẹ trả lời bằng ngôn ngữ của lo toan trần thế. Người con nhìn tương lai dưới ánh sáng lý tưởng. Cha mẹ nhìn tương lai bằng nỗi sợ rất thực của kinh nghiệm sống. Người con thấy đời tu như một lời mời đẹp. Cha mẹ thấy đời tu như một hành trình dài đầy khổ chế, cô đơn, đòi hỏi, và có thể là rất nhiều nước mắt. Người con cảm thấy được gọi. Cha mẹ cảm thấy sắp mất con. Người con nghe tiếng Chúa. Cha mẹ nghe tiếng trống rỗng của tuổi già, nghe áp lực của dòng họ, nghe những câu hỏi về tương lai, nghe nỗi sợ con mình rồi sẽ khổ, sẽ lỡ dở, sẽ hối hận, sẽ cô độc. Vì không nói cùng một ngôn ngữ bên trong, họ tưởng rằng mình đang chống lại nhau, trong khi sự thật là cả hai đều đang đau vì yêu.
Một người mẹ khi nghe con nói muốn đi tu có thể không nghĩ ngay đến ý nghĩa thiêng liêng của điều đó. Điều hiện lên đầu tiên trong lòng bà có khi là hình ảnh một đứa con từ nhỏ vốn yếu đuối, hay đau, sống tình cảm, dễ tổn thương. Bà nhớ lại những lần con khóc, những ngày con bệnh, những giai đoạn con hụt hẫng trong đời. Bà sợ. Bà tự hỏi con mình có đủ mạnh để sống một đời như thế không. Bà tự hỏi đây có phải là quyết định đến từ tự do hay đến từ một nỗi buồn nào chưa được gọi tên. Bà tự hỏi con có biết đời tu không phải lúc nào cũng đẹp như những gì người ta nhìn thấy bên ngoài hay không. Nhưng bà không biết nói những điều đó cách mềm mại. Bà chỉ biết bật ra: “Không được. Mẹ không đồng ý.” Và người con nghe câu đó như một nhát chém vào lòng. Trong khi đó, đằng sau câu nói ngắn, cứng, lạnh kia, có thể là một đêm không ngủ, là nước mắt âm thầm, là hàng trăm nỗi sợ không biết diễn tả sao cho trọn.
Một người cha cũng vậy. Có những người cha cả đời ít nói. Họ không quen bày tỏ cảm xúc. Họ yêu bằng lao động, bằng trách nhiệm, bằng sự nghiêm khắc, bằng việc âm thầm gánh nặng cho gia đình. Khi nghe con muốn đi tu, họ không nói được kiểu nói mềm của một người mẹ. Cái yêu của họ đi ra qua hình thức rất cứng. Họ có thể hỏi dồn, gắt gỏng, phản ứng mạnh, thậm chí có vẻ như giận dữ vô lý. Nhưng đừng quên rằng nhiều người cha không biết khóc trước mặt con. Họ chỉ biết đau trong im lặng. Họ chỉ biết biến nỗi sợ thành thái độ cứng rắn. Họ sợ con không đủ chín chắn. Họ sợ tương lai con bấp bênh. Họ sợ đời sống tận hiến sẽ lấy mất nơi con những điều mà họ nghĩ là hạnh phúc bình thường. Họ sợ con vì một giai đoạn xúc động mà đi vào một quyết định không thể quay đầu. Họ sợ rồi một ngày con nhận ra mình đã chọn sai mà mọi sự đã quá muộn. Nhưng vì không biết nói hết cái sợ ấy bằng ngôn ngữ dịu dàng, họ lại nói bằng quyền làm cha. Và quyền lực khi đi ra từ nỗi sợ thường làm tổn thương.
Có lẽ một trong những điều người trẻ cần học đầu tiên trong hành trình phân định là đừng nghe tiếng “không” của cha mẹ chỉ bằng tai, nhưng hãy tập nghe bằng lòng. Tai chỉ nghe sự ngăn cản. Lòng có thể nghe thấy nỗi lo. Tai chỉ nhận ra câu chữ. Lòng có thể đọc ra những giọt nước mắt ẩn phía sau. Điều này không dễ. Bởi khi đang đau, người ta thường chỉ thấy vết thương của mình. Nhưng nếu không đi tới chiều sâu đó, người trẻ rất dễ rơi vào thái độ tự xem mình là nạn nhân của một gia đình không đức tin, và từ đó sinh ra cay đắng, tự ái, khép lòng. Họ bắt đầu nghĩ rằng cha mẹ không hiểu Chúa, không tôn trọng tự do của mình, không thực sự thương mình. Mà càng nghĩ như vậy, khoảng cách càng lớn. Tình yêu bị biến thành chiến tuyến. Gia đình trở thành nơi phải chống lại. Và ơn gọi, thay vì làm linh hồn sâu hơn, lại bị kéo vào cuộc giằng co của cái tôi.
Nhưng sự thật nhiều khi đau hơn và cũng đẹp hơn thế nhiều. Đau hơn vì ta nhận ra cha mẹ không phải ác ý, mà chính vì họ yêu nên họ đau đến mức phản ứng sai. Đẹp hơn vì ta nhận ra mình vẫn được yêu, chỉ là tình yêu ấy chưa được thanh luyện đủ. Không ai có thể ngăn một tiếng gọi thật của Chúa chỉ bằng vài lời phản đối nếu chính Chúa muốn hoàn tất điều ấy. Nhưng Chúa có thể dùng chính sự phản đối đó để thanh luyện cả người con lẫn cha mẹ. Người con được thanh luyện khỏi nông nổi, khỏi ảo tưởng, khỏi cái tôi thích khẳng định mình. Cha mẹ được thanh luyện khỏi chiếm hữu, khỏi nỗi sợ làm chủ, khỏi thứ yêu thương cứ tưởng là bảo vệ nhưng thực ra đang khóa chặt. Và cả hai, nếu biết để Chúa làm việc, sẽ dần dần bước vào một thứ tình yêu sâu hơn.
Vấn đề là con đường đi tới sự sâu hơn ấy không hề dễ. Nó thường bắt đầu bằng hiểu lầm. Người con nghĩ cha mẹ chỉ biết đời. Cha mẹ nghĩ con mình bốc đồng. Người con thấy mình bị bóp nghẹt. Cha mẹ thấy mình bị đứa con phủ nhận tình thương. Người con cầu nguyện mà lòng nóng như lửa. Cha mẹ cũng cầu nguyện, nhưng lời cầu của họ lẫn đầy sợ hãi. Cả hai đều nói đến yêu, nhưng không còn nghe được tiếng yêu của bên kia. Chính ở giai đoạn này, rất cần sự chậm lại. Rất cần sự thinh lặng. Rất cần thời gian. Nhiều người trẻ vì quá sốt sắng nên muốn mọi chuyện phải rõ ngay, phải được chấp nhận ngay, phải được bước đi ngay. Nhưng không phải mọi sự chóng vánh đều đến từ Thánh Thần. Có những việc lớn chỉ có thể chín trong thời gian. Có những trái tim chỉ có thể mở ra nhờ kiên nhẫn. Có những giọt nước mắt phải rơi đủ rồi mới biến thành lời xin vâng.
Người trẻ thường nghĩ rằng nếu mình đã rõ thì gia đình cũng phải hiểu nhanh như thế. Nhưng đức tin của mỗi người có tốc độ khác nhau. Người con có thể đã cầu nguyện rất lâu trước khi nói ra. Cha mẹ thì mới chỉ vừa nghe hôm nay. Điều đã sáng dần trong lòng con qua nhiều tháng nhiều năm bây giờ mới đột ngột rơi xuống lòng cha mẹ như một cơn chấn động. Họ không thể kịp hiểu ngay. Họ không thể kịp bình an ngay. Họ không thể từ một mái ấm vốn gắn bó theo cách quen thuộc mà trong một đêm đã đủ sức dâng con cho một con đường khác. Bắt họ phải đồng ý ngay đôi khi cũng tàn nhẫn như việc họ cấm đoán con cái một cách thô bạo. Tình yêu thật phải biết chờ khả năng của nhau. Nếu người con muốn cha mẹ tôn trọng hành trình thiêng liêng của mình, thì chính người con cũng phải tôn trọng tiến trình nội tâm của cha mẹ.
Điều đó không có nghĩa là cha mẹ luôn đúng. Không. Có khi cha mẹ sai rất nhiều. Có khi cách họ phản ứng thật sự làm tổn thương sâu. Có khi họ dùng những lời lẽ nặng nề, những cách ép buộc không công bằng, những hình thức đạo đức hóa nỗi sợ của mình. Có khi họ viện đủ lý do để giữ con mà thực chất chỉ là không muốn mất đi một chỗ dựa hay một niềm hy vọng riêng. Có khi họ dùng chữ hiếu để phủ lên ý muốn sở hữu. Có khi họ sợ ánh nhìn của họ hàng, sợ người đời dị nghị, sợ bị hỏi “thế ai lo cho ba mẹ sau này”, sợ con không nối dõi, sợ căn nhà sẽ trống, sợ tương lai tuổi già vắng lặng. Tất cả những nỗi sợ ấy đều có thể rất thật, nhưng không phải vì thật mà đương nhiên đúng. Chính cha mẹ cũng cần được mời gọi bước ra khỏi thứ tình yêu chiếm hữu ấy để học một thứ tình yêu trưởng thành hơn. Nhưng muốn mời họ bước ra, trước hết phải hiểu họ đang đứng ở đâu. Không ai có thể được chữa lành nếu trước hết không được nhìn nhận vết thương của mình.
Bởi vậy, khi nói “đằng sau một tiếng không có thể là nước mắt của tình yêu”, điều ấy không có nghĩa là ca ngợi mọi sự ngăn cản. Nó chỉ có nghĩa là ta từ chối nhìn cha mẹ như kẻ thù. Ta từ chối cách đọc hời hợt rằng ai ngăn cản ơn gọi thì chắc chắn là thiếu đạo đức hay chống lại Chúa. Không. Có những bậc cha mẹ đang phản ứng rất vụng về, nhưng sâu trong lòng họ là cả một biển thương. Có những người cha mắng con rồi ra sau nhà ngồi lặng rất lâu. Có những người mẹ nói lời nặng rồi vào phòng đóng cửa khóc. Có những bữa cơm trở nên nặng nề không phải vì người ta hết thương nhau, mà vì thương nhau quá mà không biết đi tiếp ra sao. Có những căn nhà im lặng như đóng băng chỉ vì ai cũng sợ nói thêm sẽ làm người kia đau hơn. Đó là những bi kịch không thể chữa bằng việc phân thắng thua. Chúng chỉ có thể được chữa dần bằng sự thật, bằng cầu nguyện, bằng thời gian, và bằng lòng thương xót.
Một trong những cám dỗ lớn của người trẻ trong giai đoạn này là nghĩ rằng càng chống lại gia đình thì càng chứng minh được mình quyết liệt với Chúa. Nhưng sự thật không phải lúc nào cũng vậy. Có một loại cứng đầu rất dễ bị ngộ nhận là nhiệt thành. Có một loại chống đối rất dễ bị gắn nhãn là trung thành với ơn gọi. Nhưng nếu nhìn kỹ, nhiều khi bên dưới không phải là tình yêu dành cho Chúa, mà là tự ái bị tổn thương. Người ta không còn đau vì chưa được đáp lại tiếng gọi, mà đau vì cái tôi bị từ chối. Người ta không còn chiến đấu cho điều đúng, mà chiến đấu để không bị xem thường. Và một ơn gọi xây trên cái tôi bị tổn thương thì rất mong manh. Chính vì thế, sự ngăn cản của cha mẹ đôi khi buộc người trẻ phải đối diện với câu hỏi rất sâu: mình đang thực sự theo Chúa, hay mình đang cố bảo vệ hình ảnh đẹp về mình là người được Chúa gọi? Mình có thật sự sẵn sàng đi con đường Chúa muốn, kể cả nếu con đường ấy bao gồm việc chờ đợi, nhẫn nhục và chịu hiểu lầm, hay mình chỉ muốn một lối đi nhanh chóng phù hợp với ý mình?
Đây là một cuộc thanh luyện rất đau nhưng rất cần. Người trẻ có thể bắt đầu nhận ra rằng ơn gọi không chỉ được đo bằng sự bốc cháy ban đầu, mà còn bằng cách mình mang lấy thập giá đầu tiên của hành trình đó. Thập giá đầu tiên đôi khi không phải là từ bỏ vật chất hay chịu khổ trong nhà dòng. Thập giá đầu tiên có thể là sống hiếu thảo trong một mái nhà chưa hiểu mình. Là tiếp tục dịu dàng khi bị phản đối. Là tiếp tục cầu nguyện khi trái tim mệt mỏi. Là tiếp tục tin Chúa mà không biến cha mẹ thành đối thủ. Là học cách nói thật nhưng không hỗn. Là kiên trì mà không cứng cỏi. Là giữ lửa mà không đốt cháy mọi cây cầu yêu thương. Nếu một người không thể sống ơn gọi cách đẹp trong chính cuộc khủng hoảng đầu đời với gia đình, thì sau này rất có thể họ cũng sẽ mang cùng kiểu thiếu trưởng thành ấy vào cộng đoàn, vào sứ vụ, vào mọi tương quan khác.
Tuy nhiên, cũng không thể đòi hỏi nơi người trẻ một sự trưởng thành lập tức. Có những ngày họ rất mệt. Có những ngày họ không còn sức để hiểu nữa. Có những lúc họ chỉ muốn bỏ đi thật xa. Có những lúc họ nhìn lên Thánh Giá mà cảm thấy Chúa im lặng quá. Có những lần vừa mới cầu nguyện xong, bước ra ngoài lại bị hỏi dồn, bị trách móc, bị làm cho thấy như mình là đứa con bất hiếu. Những giờ phút đó thực sự nặng nề. Và chính ở đó, người trẻ được mời gọi đi vào một kiểu thân mật sâu hơn với Chúa. Không còn là sự thân mật của cảm xúc êm đềm, mà là sự thân mật của một người đứng trong bóng tối mà vẫn không buông tay Chúa. Họ bắt đầu hiểu rằng đi theo Chúa không phải lúc nào cũng có ngay sự xác nhận của người khác. Có những chặng đường, điều duy nhất giữ họ đứng vững là xác tín rất âm thầm rằng Chúa biết lòng họ.
Nhưng xác tín ấy cũng cần đi cùng khiêm nhường. Vì rất có thể, qua những phản ứng của cha mẹ, Chúa đang mời họ nhìn kỹ hơn vào chính động lực của mình. Có người muốn đi tu ngay sau một đổ vỡ tình cảm. Có người muốn vào nhà dòng như một cách thoát khỏi áp lực học hành, công việc, tương lai. Có người cảm thấy ở ngoài đời mình không tìm được chỗ đứng nên nghĩ đời tu sẽ là nơi bình an hơn. Có người say mê vẻ đẹp của đời sống thánh hiến mà chưa thật sự đối diện với thập giá, với vâng phục, với sự đơn điệu, với những giới hạn rất người của cộng đoàn. Có người gọi tên rất nhanh một chuyển động thiêng liêng mà chưa phân biệt rõ nó đến từ đâu. Và đôi khi, chính những câu hỏi rất thực tế của cha mẹ lại là lưỡi cày cần thiết để xới tung mảnh đất nội tâm, buộc người con phải thành thật hơn với mình. Nếu đây thật sự là ơn gọi, nó sẽ không sợ sự thật. Nó sẽ càng được sàng lọc càng sáng ra. Chỉ có ảo tưởng mới sợ bị hỏi. Chỉ có những động lực lẫn lộn mới dễ hoảng khi bị thử.
Cha mẹ, theo nghĩa đó, dù vô tình hay chưa ý thức, nhiều lúc trở thành dụng cụ mà Chúa dùng để thanh luyện lời đáp của con cái. Dĩ nhiên, không phải cách nào họ làm cũng đẹp. Nhưng Chúa vẫn có thể viết thẳng trên những đường cong. Người có thể dùng cả những giới hạn, cả những phản ứng vụng về, cả những giọt nước mắt chưa biết dâng đúng cách của cha mẹ để làm cho ơn gọi của người con nên thật hơn. Đồng thời, Người cũng dùng chính thao thức của người con để lay động cha mẹ. Có biết bao cha mẹ ban đầu chống dữ dội, nhưng rồi chính nhờ thấy con mình không nổi loạn, không hỗn láo, không đóng kịch đạo đức, mà âm thầm sống tốt hơn, hiền hơn, siêng cầu nguyện hơn, biết lo cho gia đình hơn, biết chịu đựng hơn, biết trưởng thành hơn, họ bắt đầu tự hỏi: có lẽ nơi con thật sự đang có điều gì đó nghiêm túc. Như thế, đời sống của người con trở thành lời chứng hùng hồn hơn mọi tranh luận.
Đúng vậy, có những lúc điều cần nhất không phải là thuyết phục, mà là sống. Không phải là cố gắng thắng bằng lý lẽ, mà là để trái tim mình được biến đổi thật. Bởi cha mẹ thường không tin vào những câu nói đẹp bằng những đổi thay cụ thể. Nếu người con nói muốn dâng mình cho Chúa mà vẫn nóng nảy, hỗn hào, thất thường, thiếu trách nhiệm, tránh né bổn phận, hoặc dùng ơn gọi để thoát khỏi những đòi hỏi bình thường của đời sống, thì cha mẹ rất khó tin. Nhưng nếu họ thấy người con ấy ngày càng biết cầu nguyện, biết làm việc, biết yêu thương, biết kính trọng, biết hy sinh, biết sống quân bình, biết vui tươi hơn trong sự giản dị, thì ngay cả khi còn sợ, họ cũng bắt đầu nhìn khác. Một ơn gọi thật không chỉ được tuyên bố. Nó được chứng minh bằng hoa trái.
Nơi đây, người ta chạm đến một điều rất đẹp: nhiều khi cha mẹ không được thuyết phục bởi những bài nói về thần học ơn gọi, nhưng bởi chính sự thánh thiện âm thầm nảy nở nơi con mình. Họ không đọc được hết các sách thiêng liêng, không hiểu hết ngôn ngữ của phân định, nhưng họ hiểu một đứa con đang sống chín chắn hơn. Họ hiểu ánh mắt bình an. Họ hiểu sự bền bỉ. Họ hiểu đức hiếu thảo không còn là miễn cưỡng. Họ hiểu khi thấy con không lấy nhà Chúa làm cớ để trốn nhà mình, nhưng trái lại, càng yêu Chúa càng thương gia đình hơn. Chính điều đó nhiều lúc làm mềm lòng những phản đối cứng nhất.
Dù vậy, cũng có những trường hợp cha mẹ vẫn không đồng ý trong một thời gian rất dài. Có khi vài năm. Có khi đến tận phút cuối vẫn còn nước mắt và kháng cự. Điều đó không có nghĩa là mọi sự thất bại. Trong hành trình đức tin, có những lời xin vâng không đến từ sự thuận lợi, mà đến từ một cuộc chiến nội tâm dài hơi. Cha mẹ cũng có nhịp hoán cải của họ. Không thể ép một trái tim đang run phải bình an ngay. Có những người cần rất lâu mới có thể dâng lại cho Chúa điều mình quý nhất. Có những bậc cha mẹ phải đi qua gần như một cuộc tử nạn nội tâm mới tới được chỗ chấp nhận. Vì thế, nếu người trẻ thực sự nghiêm túc với tiếng gọi, họ cũng phải chuẩn bị đi vào chiều sâu của kiên nhẫn. Kiên nhẫn không thụ động, nhưng đầy cầu nguyện. Kiên nhẫn không buông xuôi, nhưng không cưỡng ép. Kiên nhẫn như một lễ vật dâng cho Chúa cùng với chính thao thức ơn gọi của mình.
Ở đây, ta thấy một nghịch lý đẹp của Tin Mừng. Có khi Chúa không cất ngay chướng ngại, vì Người muốn biến chướng ngại thành con đường. Có khi Người không mở cửa liền, vì Người muốn người con học đứng đợi với lòng trung thành, và muốn cha mẹ học buông với đức tin trưởng thành. Có khi chính việc chưa được chấp nhận lại là trường học đầu tiên của đời tận hiến: học sống không theo ý mình, học chịu sự trái ý, học hiệp thông với những ai không hiểu mình, học đón nhận đau đớn mà không đánh mất tình yêu. Những bài học ấy, nếu được sống tốt, sẽ theo người ấy suốt đời. Bởi đời tận hiến, đời hôn nhân, đời linh mục hay bất kỳ bậc sống Kitô hữu nào cũng đều cần đến khả năng chịu đựng, đối thoại, hy sinh và trung thành trong những hoàn cảnh không lý tưởng.
Nhìn như vậy, tiếng “không” của cha mẹ, dù gây đau, không còn chỉ là bức tường. Nó có thể trở thành gương soi. Soi cho người con thấy rõ lòng mình. Soi cho cha mẹ thấy rõ nỗi sợ của mình. Soi cho cả nhà thấy rõ mức độ đức tin thật của mình. Mỗi người bắt đầu đối diện với câu hỏi cốt lõi: tôi đang yêu theo cách nào? Tôi đang giữ điều mình yêu bằng tay nắm chặt hay bằng lòng tín thác? Tôi muốn điều tốt nhất cho người tôi yêu, hay tôi muốn điều khiến tôi bớt sợ? Tôi thật sự tìm ý Chúa, hay tôi chỉ đang tìm một sự bảo đảm phù hợp với kế hoạch của mình?
Những câu hỏi ấy không dễ trả lời. Có khi phải mất nhiều năm người ta mới dám thành thật. Nhưng chính sự thành thật đó mở ra chữa lành. Một người mẹ có thể đến lúc thú nhận: “Mẹ không ghét đời tu, mẹ chỉ sợ mất con.” Một người cha có thể đến lúc nói: “Ba không phản đối Chúa, ba chỉ sợ con khổ.” Và một người con cũng có thể đến lúc nhận ra: “Con không chỉ đau vì muốn theo Chúa, con còn đau vì con muốn ba mẹ hiểu con ngay theo cách con muốn.” Khi mỗi người bắt đầu nói thật như thế, ân sủng có chỗ để đi vào. Tình yêu không còn phải trốn dưới lớp giận dữ. Nước mắt không còn phải nấp sau những lời cứng. Và một con đường mới có thể mở ra.
Điều đáng tiếc là nhiều gia đình không đi tới được chỗ ấy, vì ai cũng giữ vai của mình quá chặt. Cha mẹ cứ giữ vai của người có quyền quyết định tuyệt đối. Người con cứ giữ vai của người bị hại tuyệt đối. Mà hễ còn giữ vai quá chặt, không ai nghe được linh hồn của ai. Chỉ khi người ta dám bước ra khỏi vai, dám gặp nhau như những con người yếu đuối đang cùng tìm ý Chúa, thì cuộc nói chuyện mới bắt đầu thật. Và thường, cuộc nói chuyện thật bao giờ cũng có nước mắt. Vì đến lúc ấy, người ta không còn tranh luận để thắng, mà bắt đầu để lộ ra điều mình sợ nhất, điều mình đau nhất, điều mình không biết nói bấy lâu. Chính những giọt nước mắt ấy nhiều khi đáng quý hơn mười cuộc tranh cãi. Vì nước mắt là nơi cái tôi bắt đầu mềm ra. Là nơi người ta không còn đủ sức giả mạnh. Là nơi tình yêu, dù bị thương, vẫn lộ mặt.
Không phải ngẫu nhiên mà chương này phải dừng lâu ở chữ “nước mắt”. Bởi rất nhiều tiếng “không” của cha mẹ thực chất được viết bằng nước mắt. Chỉ tiếc là người con thường nghe được âm của chữ “không” mà chưa nhìn thấy độ mặn của những giọt nước mắt ấy. Còn cha mẹ thì nhiều khi khóc một mình, rồi sáng hôm sau lại tiếp tục nói cứng, làm như thể mình không hề lung lay. Thành ra mọi sự cứ bế tắc. Nếu người con nhìn thấy nước mắt ấy, họ sẽ bớt kết án. Nếu cha mẹ dám cho con thấy nước mắt ấy, con cũng sẽ hiểu hơn. Và nếu cả hai cùng đem những giọt nước mắt ấy đặt trước mặt Chúa, thì chính nơi tưởng như gãy đổ đó, một nhịp cầu sẽ được bắc lại.
Trong ánh sáng của thập giá, người Kitô hữu hiểu rằng tình yêu thật luôn có yếu tố mất mát. Yêu là chấp nhận để trái tim mình bị kéo căng. Cha mẹ yêu con nên đau khi phải buông. Người con yêu Chúa nên đau khi chưa được hiểu. Cả hai đều đang đi vào mất mát. Nhưng mất mát không phải lúc nào cũng là huỷ diệt. Trong mầu nhiệm của Chúa, mất mát có thể trở thành hiến dâng. Cái giữ chặt chết đi để tình yêu trưởng thành hơn. Cái tôi muốn điều theo ý mình chết đi để ý Chúa ló rạng. Nỗi sợ mất con chết đi để sinh ra niềm tín thác. Nỗi sốt ruột phải được chấp nhận ngay chết đi để sinh ra sự kiên nhẫn. Và nhờ đó, cả gia đình có thể bước vào một đức tin bớt lý thuyết, bớt hình thức, bớt quen miệng, mà trở nên thật hơn nhiều.
Có lẽ không ít bậc cha mẹ cũng cần được nói rằng: quý vị không có tội chỉ vì đã sợ. Sợ là điều rất người. Đau là điều rất người. Run khi đứng trước tương lai của con cũng là điều rất người. Điều quan trọng không phải là quý vị chưa đủ bình an ngay, mà là quý vị có dám mang nỗi sợ ấy đến với Chúa không. Có dám để Chúa thanh luyện tình yêu của mình không. Có dám hỏi không phải “con có còn thuộc về tôi không” mà là “lạy Chúa, con tôi thuộc về Ngài thế nào” không. Một khi dám bước vào câu hỏi ấy, cha mẹ bắt đầu bước vào phần đẹp nhất của ơn gọi gia đình: không chỉ sinh con cho đời, mà còn dám trao con cho kế hoạch cao hơn của Thiên Chúa, dù điều ấy có thể làm mình đau.
Và người trẻ cũng cần được nói rằng: đừng quá nhanh biến đau khổ của mình thành bản cáo trạng đối với cha mẹ. Đừng quá nhanh gọi sự lo lắng của họ là thiếu đức tin. Đừng quá nhanh bỏ qua những hy sinh họ đã làm chỉ vì bây giờ họ chưa hiểu mình. Hãy tập nhìn sâu. Hãy tập nghe sau lời nói. Hãy tập nhớ rằng người làm mình đau hôm nay có thể cũng chính là người đang đau vì mình nhiều nhất. Hãy để sự thật ấy giữ lòng mình khỏi cay đắng. Vì khi lòng đã cay, rất khó nghe được tiếng Chúa một cách tinh tuyền. Một ơn gọi được nuôi bằng oán trách sẽ luôn mang trong mình một vết lệch. Còn một ơn gọi được thanh luyện qua nước mắt mà vẫn giữ được lòng hiếu thảo, lòng dịu dàng, lòng kiên nhẫn, thì sẽ mang một vẻ đẹp rất giống Chúa Giêsu.
Chúa Giêsu không cứu độ nhân loại bằng cách chà đạp lên nỗi yếu đuối của con người. Người đi vào chính nỗi yếu đuối ấy. Người mang nó. Người khóc. Người chịu hiểu lầm. Người chấp nhận bị khước từ. Người đi qua đau đớn mà vẫn yêu. Đó cũng là con đường của người môn đệ. Nếu thật sự được gọi, người trẻ sẽ không chỉ học nói “con xin theo Chúa”, mà còn học yêu như Chúa trong chính tình huống khó khăn đầu tiên của đời mình. Còn cha mẹ, nếu thật sự muốn yêu con trong ánh sáng đức tin, cũng sẽ không chỉ dừng ở chỗ bảo vệ con theo bản năng, mà sẽ dần dần học cách bảo vệ con bằng lời cầu nguyện, bằng sự lắng nghe, bằng lòng tín thác, và cuối cùng, nếu đó là ý Chúa, bằng sự trao phó.
Cho nên, khi cha mẹ ngăn cản, người ta không nên chỉ hỏi: “Ai đúng?” Người ta còn phải hỏi: “Ở đây, tình yêu nào đang bị thương? Nỗi sợ nào đang nói thay? Và Chúa đang muốn thanh luyện điều gì trong tất cả chúng ta?” Khi đặt câu hỏi như vậy, cuộc xung đột không còn chỉ là chuyện của quyền quyết định, mà trở thành một biến cố thiêng liêng. Một biến cố đau, nhưng có thể rất thánh. Một biến cố trong đó cha mẹ và con cái đều được mời gọi lớn lên. Một biến cố trong đó tình yêu phải đi qua thập giá để được cứu độ khỏi tính chiếm hữu, khỏi tự ái, khỏi nông nổi, khỏi sợ hãi.
Sau cùng, có lẽ điều quý nhất người ta có thể giữ lại từ chương này là thế này: không phải mọi tiếng “không” đều đến từ sự chống đối. Có những tiếng “không” phát ra từ một trái tim đang hoảng sợ vì yêu quá nhiều. Có những lời cứng là lớp vỏ thô ráp của một tình thương không biết nói khác. Có những sự ngăn cản, nếu được đem ra ánh sáng, sẽ lộ ra bên dưới là một người cha đang lo, một người mẹ đang khóc, một gia đình đang sợ mất điều quý nhất của mình. Khi hiểu điều đó, người ta không còn nhìn cha mẹ chỉ như bức tường, mà như những con người đang cần được đồng hành, được cảm thông, được Chúa chạm tới, cũng như chính người trẻ cần được nâng đỡ trong ơn gọi.
Và biết đâu, chính từ chỗ hiểu ấy, một phép lạ sẽ bắt đầu. Không phải phép lạ của việc cha mẹ lập tức đổi ý, nhưng là phép lạ của trái tim người con bớt oán trách. Không phải phép lạ của mọi xung đột biến mất ngay, nhưng là phép lạ của việc trong ngôi nhà đầy căng thẳng ấy, vẫn còn một ai đó bắt đầu cầu nguyện bằng tình yêu thay vì bằng cay đắng. Không phải phép lạ của mọi người đã cùng ý ngay, nhưng là phép lạ của việc ai đó dám nhìn thấy nước mắt đằng sau tiếng “không”. Và chỉ cần nhìn thấy thế thôi, con đường đã bắt đầu khác rồi. Vì từ lúc nhìn thấy nước mắt của tình yêu, người ta không còn đánh nhau với một bức tường nữa. Người ta bắt đầu học cách ôm lấy một trái tim đang sợ. Và rất nhiều hành trình ơn gọi đẹp đã thực sự được mở ra từ chính giây phút ấy.
CHƯƠNG 2
NỖI LO CỦA CHA MẸ KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG SAI: KHI TÌNH THƯƠNG ĐẶT RA NHỮNG CÂU HỎI CẦN THIẾT CHO ƠN GỌI
Có một sai lầm rất thường gặp nơi những người trẻ đang thao thức về ơn gọi: cứ hễ cha mẹ lo lắng, cha mẹ đặt câu hỏi, cha mẹ chần chừ, cha mẹ muốn xem xét thêm, thì lập tức nghĩ rằng đó là thiếu đức tin, là cản trở, là chống lại ý Chúa. Từ đó, trong lòng người trẻ bắt đầu nảy ra một lối nhìn rất đơn giản: một bên là mình với tiếng gọi thiêng liêng, một bên là gia đình với những toan tính trần thế. Nhưng đời sống nội tâm không đơn giản đến như vậy. Hành trình phân định ơn gọi cũng không đơn giản đến như vậy. Và lòng của cha mẹ, nhất là những cha mẹ thật sự yêu con, lại càng không đơn giản đến như vậy.
Đúng là có những nỗi lo phát xuất từ ích kỷ, từ kiểm soát, từ sĩ diện, từ nỗi sợ mất con theo nghĩa chiếm hữu. Nhưng cũng thật đúng là có những nỗi lo phát xuất từ tình thương rất thật và từ một trực giác đời sống không thể xem thường. Không phải cha mẹ nào cũng có khả năng diễn tả điều đó bằng ngôn ngữ thiêng liêng. Không phải ai cũng biết nói cho đẹp, cho dịu, cho tròn. Có người chỉ biết lo bằng cách hỏi dồn. Có người chỉ biết thương bằng cách ngăn lại. Có người chỉ biết bối rối bằng cách gắt gỏng. Nhưng đằng sau những biểu hiện còn vụng về ấy, đôi khi có những câu hỏi rất đúng, rất cần, và rất đáng để người trẻ quỳ xuống trước mặt Chúa mà xét lại lòng mình.
Thật vậy, trong một thế giới mà con người có thể bị cuốn đi bởi cảm xúc, bởi tổn thương, bởi sự bốc đồng, bởi những cơn sốt thiêng liêng chưa được thanh luyện, thì sự cẩn trọng của cha mẹ nhiều khi không phải là kẻ thù của ơn gọi, nhưng là một trong những nơi đầu tiên mà ơn gọi phải đi qua để được thử lửa. Không phải mọi điều đẹp đều bền. Không phải mọi xúc động đều là tiếng Chúa. Không phải mọi ý nghĩ muốn đi tu đều là dấu chắc chắn của một ơn gọi trưởng thành. Có những chuyển động nội tâm đến từ ân sủng. Có những chuyển động đến từ sự mệt mỏi. Có những ước muốn đến từ lòng yêu Chúa. Có những ước muốn lại đến từ nhu cầu tìm một nơi trú ẩn sau khi bị đời làm đau. Và bởi con người rất dễ lẫn lộn, nên đôi khi những câu hỏi rất thực tế của cha mẹ lại chính là cái phanh cần thiết để người trẻ không lao vào một quyết định quá lớn khi lòng mình còn chưa sáng.
Một người cha hỏi con: “Con có chắc là con đi vì yêu Chúa, chứ không phải vì con đang chán cuộc đời này không?” Câu hỏi đó có thể làm đau. Nó có thể khiến người trẻ cảm thấy mình bị nghi ngờ. Nhưng nếu trung thực, phải thừa nhận rằng đó là một câu hỏi đúng. Có biết bao người sau một đổ vỡ tình cảm, sau một lần thất bại, sau những năm tháng mệt mỏi với học hành, với áp lực xã hội, với khủng hoảng bản thân, bỗng thấy đời tu như một nơi yên tĩnh và trong lành hơn. Điều đó không xấu. Một vết thương cũng có thể trở thành nơi ân sủng đi vào. Một giai đoạn mệt mỏi cũng có thể mở ra cơn khát sâu hơn về Thiên Chúa. Nhưng nếu không phân định kỹ, người ta rất dễ chọn đời tu không phải như một lời đáp trả tự do trước tiếng Chúa gọi, mà như một lối thoát khỏi những điều mình chưa đủ sức đối diện. Khi ấy, đời tận hiến bị biến thành nơi trú ẩn cho một linh hồn còn đang bỏ chạy. Và một người đi tu để trốn, sớm muộn cũng sẽ thấy cánh cửa nhà dòng không chữa được điều mà họ chưa dám chữa trong lòng.
Một người mẹ hỏi con: “Con đã hiểu đời tu là gì chưa, hay con chỉ thấy những gì đẹp bên ngoài?” Câu hỏi ấy cũng đúng. Bởi rất nhiều người trẻ yêu mến đời sống thánh hiến qua những gì họ nhìn thấy từ xa: sự bình an nơi một tu sĩ, vẻ thánh thiện của phụng vụ, sự thanh thoát của nếp sống cộng đoàn, vẻ đẹp của việc thuộc trọn về Chúa. Những điều đó đều thật. Nhưng đó chưa phải toàn bộ sự thật. Đằng sau vẻ đẹp ấy là những đòi hỏi dài lâu: vâng phục khi không thuận ý, sống chung với những con người rất khác mình, trung thành trong những ngày khô khan, giữ lời khấn trong những lúc lòng trống rỗng, hiến dâng đời mình mà không phải lúc nào cũng thấy kết quả, đi qua những hiểu lầm, những giới hạn, những mệt mỏi, những đơn điệu, những thử thách kéo dài. Có những người trẻ chỉ mới yêu hình ảnh của đời tu chứ chưa thật sự sẵn sàng cho thực tại của đời tu. Và một người mẹ từng đi qua biết bao gian nan của cuộc đời, dù không học thần học, nhiều khi lại có một khả năng bản năng để hỏi: “Con đã thấy đủ mặt của con đường này chưa?”
Cũng có những cha mẹ hỏi: “Con có đủ trưởng thành không? Con có bền không? Con có hiểu mình không?” Những câu hỏi ấy nghe qua có vẻ như đang phủ nhận người trẻ. Nhưng thực ra, chúng chạm trúng cốt lõi của phân định. Bởi ơn gọi không chỉ cần lòng đạo đức. Ơn gọi còn cần nhân bản. Không chỉ cần yêu Chúa. Còn cần biết sống với người khác. Không chỉ cần cảm hứng ban đầu. Còn cần nội lực để đi đường dài. Một người dễ xúc động không đồng nghĩa với một người có khả năng trung thành. Một người thích cầu nguyện không đương nhiên có khả năng sống cộng đoàn. Một người quảng đại trong vài tháng không chắc đã có sức bền trong nhiều thập niên. Một người giỏi nói về hy sinh chưa chắc đã quen từ bỏ những ý riêng rất nhỏ mỗi ngày. Cha mẹ không dùng đúng thuật ngữ của nhà đào tạo, nhưng nhiều khi họ cảm được những độ chín chưa tới nơi nơi con mình. Và điều đó không nên bị bỏ qua chỉ vì nó được nói ra bằng thứ ngôn ngữ đời thường.
Đôi khi người trẻ có xu hướng thiêng liêng hóa bản thân quá nhanh. Họ vừa trải qua một thời gian sốt sắng hơn, cầu nguyện hơn, cảm thấy mình được đánh động sâu hơn, là đã muốn gọi ngay điều đó là một tiếng gọi rõ ràng và dứt khoát. Nhưng hành trình ơn gọi không thể chỉ dựa trên cảm giác mãnh liệt của một giai đoạn. Một ngọn lửa thật cần thời gian để chứng minh rằng nó không chỉ là bùng cháy nhất thời. Chính vì thế, những câu hỏi của cha mẹ về thời gian, về sự bền vững, về khả năng đi đường dài, về đời sống thực tế, về sức chịu đựng, thật ra không làm hại ơn gọi. Trái lại, nếu người trẻ biết đón nhận chúng trong cầu nguyện, chúng sẽ giúp phân biệt giữa lửa thật và lửa rơm.
Có một điều rất quan trọng phải nói cho rõ: ơn gọi không sợ câu hỏi. Chỉ có ảo tưởng mới sợ bị chất vấn. Chỉ có những động lực mơ hồ mới muốn được công nhận ngay mà không qua thử thách. Một ơn gọi thật có thể bị thử, nhưng càng bị thử, nó càng trong. Càng bị đặt câu hỏi, nó càng trở nên sáng tỏ. Càng phải chờ, nó càng cho thấy mình đến từ đâu. Nếu một người thực sự được Chúa gọi, họ sẽ không hoảng sợ chỉ vì cha mẹ hỏi những điều khó. Họ có thể đau, có thể buồn, có thể mệt, nhưng nếu thật sự sống trong sự thật, họ sẽ dám mang những câu hỏi ấy vào cầu nguyện. Họ sẽ không phản ứng theo kiểu bị đụng chạm cái tôi. Họ sẽ bắt đầu tự hỏi: “Liệu cha mẹ có đang chạm vào điều gì nơi con mà con chưa đủ thành thật để nhìn không?”
Chẳng hạn, khi cha mẹ hỏi: “Con đang muốn đi tu vì Chúa hay vì con thấy mình không hợp với đời sống hôn nhân?” câu hỏi ấy cũng đáng để suy nghĩ. Vì có những người không hẳn đi tu vì bị Chúa chinh phục, mà vì họ thấy mình khó bước vào hôn nhân, khó mở lòng với người khác, khó đối diện với những đòi hỏi của đời sống gia đình. Họ nghĩ rằng nếu mình không hợp đời sống này thì chắc là hợp đời sống kia. Nhưng ơn gọi không vận hành như sự loại trừ máy móc như thế. Không phải cứ không hợp hôn nhân là có ơn gọi tu trì. Không phải cứ thất vọng với tình yêu đôi lứa là đủ lý do để hiến dâng trọn đời. Không phải cứ mệt với xã hội là có nghĩa Chúa gọi mình ra khỏi xã hội. Cái không hợp của tâm lý cá nhân không tự động trở thành một tiếng gọi siêu nhiên. Nếu không phân định kỹ, người ta dễ nhầm lẫn giữa sự trốn tránh một bậc sống với sự được mời gọi bước vào một bậc sống khác.
Có những bậc cha mẹ không biết giải thích điều này rõ ràng, nhưng họ cảm thấy điều gì đó chưa ổn. Họ thấy con mình chưa thật sự bình an. Họ thấy nơi con một nỗi buồn còn chưa được chữa lành. Họ thấy quyết định đến quá nhanh sau một biến cố. Họ thấy con đột nhiên đổi hướng mạnh mẽ mà không có độ lắng cần thiết. Và vì không biết nói bằng cách nào khác, họ phản ứng bằng lo lắng. Nếu người trẻ chỉ nghe bề mặt, họ sẽ nghĩ cha mẹ vô lý. Nhưng nếu họ dám nhìn sâu, có thể họ sẽ nhận ra rằng tình thương của cha mẹ, dù chưa diễn đạt đúng, đang gợi ra một sự thật mà mình cần đối diện.
Cũng phải nói thêm rằng cha mẹ không chỉ lo cho riêng hiện tại. Họ lo cho hạnh phúc lâu dài của con. Mà hạnh phúc lâu dài thì không thể được đánh giá chỉ bằng một cảm xúc thiêng liêng mạnh ở hiện tại. Có những quyết định phải được soi dưới ánh sáng của mười năm, hai mươi năm, ba mươi năm sau. Người trẻ thường sống bằng ngọn lửa của bây giờ. Cha mẹ, vì đã đi qua đời sống, lại nhìn bằng viễn tượng dài hơn. Họ biết có những cảm xúc tưởng sẽ kéo dài mãi nhưng rồi qua đi. Họ biết có những lý tưởng lúc đầu rực rỡ nhưng sau đó phải đối diện với thực tại khắc nghiệt. Họ biết con người có những giai đoạn tâm lý rất khác nhau. Họ biết sức chịu đựng, sự ổn định, chiều sâu nhân bản và đức tin mới là điều quyết định người ta có đi trọn được một ơn gọi hay không. Khi họ hỏi những câu hỏi khiến người trẻ khó chịu, rất nhiều khi họ không muốn làm con nản lòng, nhưng đang cố nhìn giùm con chặng đường dài mà con chưa thấy hết.
Đó là lý do người trẻ cần tập phân biệt giữa câu hỏi làm tổn thương vì muốn hạ thấp mình và câu hỏi làm đau vì buộc mình trưởng thành. Không phải cái gì làm ta khó chịu cũng sai. Không phải ai chất vấn ta cũng là người cản trở ân sủng. Có những câu hỏi như lưỡi dao của bác sĩ. Chúng làm đau, nhưng để cắt bỏ điều đang âm thầm làm hại. Có những lời cha mẹ nói ra khiến ta muốn phản kháng ngay, nhưng nếu giữ lại trong lòng vài ngày, đem vào cầu nguyện vài đêm, ta mới thấy có một phần sự thật trong đó. Và đôi khi chỉ một phần sự thật ấy thôi cũng đủ cứu một ơn gọi khỏi việc hình thành trên nền móng lỏng lẻo.
Một nguy cơ khác nơi người trẻ là quá tin vào sự chân thành của mình mà quên rằng con người có thể chân thành nhưng vẫn lầm. Một người có thể thật lòng tin rằng mình được gọi, nhưng niềm tin đó vẫn lẫn lộn với nhiều yếu tố chưa được nhận diện. Họ không giả dối. Họ không cố ý đóng kịch. Họ thật sự cảm thấy bị lôi cuốn về phía Chúa. Nhưng cảm nhận thật không đồng nghĩa với phân định đúng. Nhiều động lực trong con người nằm rất sâu, rất kín, và chính bản thân đương sự cũng không thấy hết. Vì thế, một ánh nhìn bên ngoài, nhất là từ những người đã sống gần mình lâu năm như cha mẹ, nhiều khi mang giá trị rất lớn. Cha mẹ có thể không hiểu hết đời sống thiêng liêng, nhưng họ hiểu con mình theo một cách không ai khác hiểu được. Họ biết con mình phản ứng ra sao khi thất bại. Họ biết con chịu đựng được đến đâu. Họ biết những điểm yếu lặp đi lặp lại trong tính cách của con. Họ biết những thời điểm con dễ xúc động quá mức. Họ biết những vết thương nào vẫn đang chi phối con âm thầm. Cái biết ấy không toàn diện, nhưng cũng không thể xem thường.
Tất nhiên, cái biết của cha mẹ cũng có giới hạn. Có khi họ nhìn con bằng hình ảnh cũ, không nhận ra con đã lớn lên. Có khi họ quá bị khóa trong nỗi sợ nên không nhìn thấy ân sủng đang làm điều mới nơi con. Có khi họ giữ mãi ký ức về một đứa trẻ yếu đuối mà không chấp nhận rằng Chúa có thể làm cho đứa trẻ ấy trưởng thành hơn họ nghĩ. Nhưng ngay cả khi biết có những giới hạn đó, người trẻ vẫn không nên gạt phăng tiếng nói của cha mẹ. Trưởng thành không phải là phủ nhận tiếng nói của người khác, mà là biết lắng nghe, biết sàng lọc, biết cầu nguyện, biết nhận ra đâu là phần sự thật cần đón nhận, đâu là phần nỗi sợ cần được chữa lành.
Bởi vậy, khi cha mẹ lo cho ơn gọi của con cái, câu hỏi không phải là: “Cha mẹ có quyền hỏi không?” mà là: “Ta sẽ đón nhận những câu hỏi ấy như thế nào?” Nếu đón nhận trong tự ái, mọi câu hỏi đều thành công kích. Nếu đón nhận trong cầu nguyện, nhiều câu hỏi sẽ thành ánh sáng. Một người trẻ có đời sống nội tâm thật sẽ không chỉ cầu xin Chúa cho cha mẹ đổi ý. Họ còn cầu xin Chúa cho mình biết nghe. Biết nghe điều gì Chúa muốn nói qua cả những lời chưa đẹp của cha mẹ. Biết nghe xem chỗ nào trong mình còn non. Biết nghe những điều mình không muốn nghe. Biết nghe mà không tự hủy, không nghi ngờ mọi sự, nhưng cũng không tự tôn đến mức nghĩ mình đã rõ hết rồi.
Trong thực tế, có rất nhiều ơn gọi được cứu nhờ những câu hỏi như thế. Có người sau một thời gian bị gia đình chất vấn, mới nhận ra mình đang muốn đi tu để thoát khỏi một cuộc tình tan vỡ. Có người nhận ra mình đang tìm kiếm sự bình an tâm lý hơn là tìm kiếm thánh ý Chúa. Có người nhận ra mình yêu hình ảnh đời tu hơn là chính Đức Kitô chịu đóng đinh. Có người nhận ra mình rất thích phục vụ và cầu nguyện, nhưng chưa hề sẵn sàng cho đời sống vâng phục và cộng đoàn. Có người nhận ra mình cần thêm vài năm để trưởng thành nhân bản trước khi bước vào phân định sâu hơn. Những nhận ra ấy lúc đầu có thể làm người ta hụt hẫng. Nhưng hụt hẫng đó là ân sủng. Bởi một ơn gọi thật thà luôn tốt hơn một ơn gọi vội vàng. Một quyết định chậm mà đúng luôn tốt hơn một quyết định nhanh nhưng được xây trên nền lẫn lộn.
Ở chiều ngược lại, cũng có những người sau khi bị cha mẹ hỏi đến tận cùng, bị thử thách đến tận cùng, lại càng xác tín hơn. Không phải xác tín của một người bốc đồng muốn bảo vệ ý riêng, mà là xác tín của một người đã dám xét lại, dám chờ, dám soi, dám khóc, dám đi qua bóng tối, và cuối cùng vẫn thấy tiếng Chúa còn đó, sâu hơn, trong hơn, bền hơn. Khi ấy, chính những câu hỏi của cha mẹ không giết ơn gọi, nhưng làm cho ơn gọi ấy trưởng thành. Nó không còn chỉ là “con muốn đi tu” như một mong ước đẹp. Nó trở thành “con đã đi qua nhiều thử thách, và con vẫn thấy lòng mình thuộc về Chúa theo cách này.” Đó là một khác biệt rất lớn. Và rất nhiều khi, cha mẹ cũng chỉ thật sự yên tâm khi thấy nơi con mình một độ chín như thế.
Nói như vậy để thấy rằng cha mẹ đặt câu hỏi không nhất thiết là vì họ không tôn trọng tự do của con. Có khi họ đang thực hiện một trách nhiệm mà tình thương đặt lên vai họ. Làm cha mẹ không phải là vỗ tay với mọi quyết định của con chỉ để tỏ ra mình tiến bộ hoặc đạo đức. Làm cha mẹ còn là can đảm hỏi những điều khó, ngay cả khi biết hỏi ra sẽ bị hiểu lầm. Một người cha thật sự thương con không thể thấy con định đi vào một chọn lựa trọn đời mà không tự hỏi xem con đã đủ chín chưa. Một người mẹ thật sự yêu con không thể nghe con nói một quyết định lớn như thế mà không lo rằng liệu con có đang đi bởi tự do thật hay không. Tình thương đúng nghĩa không phải là để mặc. Tình thương cũng không phải là kiểm soát. Tình thương là đồng hành với sự thật. Và sự thật bao giờ cũng cần những câu hỏi.
Tuy nhiên, điều này cũng mời gọi cha mẹ phải học cách đặt câu hỏi trong đức ái. Bởi một câu hỏi đúng mà nói sai cách vẫn có thể làm thương tích rất sâu. Không phải cứ có nỗi lo là được quyền nghiền nát con bằng nỗi lo ấy. Không phải cứ thấy điều gì chưa ổn là được quyền mỉa mai, xúc phạm, áp đặt, hay dùng cảm xúc để trói buộc. Tình thương trưởng thành không chỉ biết hỏi đúng điều, mà còn phải học hỏi đúng cách. Hỏi để mở ra sự thật, chứ không để dập tắt. Hỏi để đồng hành, chứ không để làm nhục. Hỏi trong cầu nguyện, chứ không hỏi trong cơn giận. Hỏi với lòng khiêm tốn rằng mình cũng có thể chưa thấy hết, chứ không hỏi như thể mình là người nắm chắc tương lai hơn cả Chúa.
Nhưng nếu cha mẹ còn chưa biết hỏi theo cách đẹp, người trẻ vẫn có thể chọn cách đáp lại theo cách đẹp. Và đó thường là bài học đầu tiên của một ơn gọi chín chắn. Không phải chờ người khác hoàn hảo rồi mình mới sống đạo đức. Không phải chờ cha mẹ hiểu hết rồi mình mới hiếu thảo. Trái lại, chính giữa những lời hỏi han đôi khi còn sắc, người trẻ được mời gọi tập một thứ dịu dàng có chiều sâu. Không né tránh câu hỏi. Không cãi cho bằng thắng. Không chụp mũ cha mẹ là người ngoài đời. Không dùng đạo lý để đè lại. Nhưng bình tĩnh, khiêm nhường, cầu nguyện, và sống sao cho câu trả lời lớn nhất không nằm ở miệng mình mà nằm ở đời mình.
Có lẽ điều khó nhất trong giai đoạn này là chấp nhận rằng tình thương không phải lúc nào cũng xuất hiện dưới dạng dễ chịu. Có những thương yêu làm người ta được an ủi. Nhưng cũng có những thương yêu buộc người ta phải dừng lại mà xét mình. Có những tình thương vỗ về. Nhưng cũng có những tình thương không cho phép ta bước vội vào nơi mình chưa sẵn sàng. Một bác sĩ tốt không phải là người luôn làm bệnh nhân thấy dễ chịu. Một người đào tạo tốt không phải là người luôn khen. Và trong nhiều trường hợp, cha mẹ thật sự yêu con cũng không phải là người luôn gật đầu để tránh làm con buồn. Họ có thể làm con đau, nhưng nỗi đau ấy, nếu được thanh luyện trong Chúa, có thể trở thành vùng đất của sự thật.
Sâu xa hơn nữa, điều này đưa ta về với một chân lý thiêng liêng rất căn bản: Thiên Chúa không sợ thời gian. Con người sợ thời gian vì con người sợ mất cơ hội. Nhưng điều gì đến từ Thiên Chúa thì không cần phải giành giật trong hoảng loạn. Nếu Chúa thật sự gọi, Người đủ quyền năng để gìn giữ tiếng gọi ấy qua những năm tháng thử thách. Người không nghèo nàn đến mức bị phá hỏng chỉ vì vài tháng hay vài năm chờ đợi, nếu thời gian đó được sống trong cầu nguyện và sự thật. Trái lại, chính thời gian có thể làm lộ ra bản chất của điều đang diễn ra trong lòng người trẻ. Điều gì chỉ là xúc động sẽ nguội. Điều gì là lối thoát sẽ nhạt. Điều gì là ảo tưởng sẽ tự sụp. Còn điều gì thật từ Chúa sẽ âm thầm lớn lên, sẽ trở nên sáng hơn, sẽ ngày càng ít mang màu sắc của bản ngã và ngày càng mang dáng dấp của bình an, khiêm nhường, bền vững.
Vì thế, khi cha mẹ đặt ra những câu hỏi cần thiết, có lẽ người trẻ không nên chỉ hỏi: “Tại sao ba mẹ không hiểu con?” mà còn nên hỏi: “Chúa đang muốn dùng những câu hỏi này để làm sáng điều gì nơi con?” Có thể câu trả lời sẽ làm con đau. Có thể nó sẽ buộc con thay đổi tốc độ. Có thể nó sẽ khiến con nhận ra mình chưa sẵn sàng như mình tưởng. Có thể nó sẽ dẫn con tới việc cần chữa lành trước, cần lớn lên trước, cần sống tốt hơn trong hiện tại trước. Nhưng đó không phải là thất bại. Đó là bước đầu của tự do. Vì một người chỉ thật sự có thể hiến dâng khi họ không còn bị thúc đẩy bởi những vùng tối mà chính họ không nhận ra.
Cha mẹ cũng thế. Họ cần tự hỏi: “Những câu hỏi mình đang đặt ra có thật sự nhằm tìm điều tốt nhất cho con không, hay chỉ nhằm bảo vệ nỗi sợ của mình?” Bởi có một ranh giới rất mảnh giữa trách nhiệm phân định và sự kiểm soát. Có một ranh giới rất mảnh giữa lo cho hạnh phúc lâu dài của con và muốn kéo con vào khuôn hạnh phúc mà mình quen nghĩ. Tình thương của cha mẹ chỉ thật sự trở nên đồng hành với ơn gọi khi nó dám để chính mình cũng bị chất vấn. Cha mẹ cũng phải phân định nỗi lo của mình. Cũng phải hỏi xem đâu là phần tình thương sáng, đâu là phần sợ hãi tối. Cũng phải học cách buông dần quyền quyết định tuyệt đối để bước vào vai trò cao hơn: làm người đứng bên cạnh, nâng đỡ, cầu nguyện, theo dõi, soi sáng, nhưng không chiếm lấy chỗ của Thiên Chúa trong đời con.
Như thế, giữa cha mẹ và con cái không còn là cuộc đối đầu giữa người giữ và người đi, mà là một cuộc phân định chung trong đó ai cũng phải hoán cải. Người con phải hoán cải khỏi nông nổi, khỏi tự ái, khỏi cảm tính. Cha mẹ phải hoán cải khỏi sợ hãi, khỏi chiếm hữu, khỏi thói quen quyết định thay con. Cả hai đều phải học đứng trước một mầu nhiệm lớn hơn mình: đời một con người thuộc về Thiên Chúa trước khi thuộc về bất kỳ ai. Và chính vì đời người thuộc về Thiên Chúa, nên mọi quyết định lớn cần đi qua ánh sáng, cần đi qua sự thật, cần đi qua thời gian, cần đi qua những câu hỏi không dễ chịu nhưng cần thiết.
Sau cùng, chương này muốn giữ lại một điều rất quan trọng: nỗi lo của cha mẹ không phải lúc nào cũng sai. Có những nỗi lo cần được chữa lành, đúng. Nhưng cũng có những nỗi lo là hình thức rất thật của trách nhiệm yêu thương. Có những câu hỏi cha mẹ đặt ra không nhằm phá hủy ơn gọi, nhưng nhằm bảo vệ người con khỏi việc bước vào một lời khấn hay một hành trình tận hiến khi lòng mình chưa đủ tự do, chưa đủ chín, chưa đủ thật. Nếu người trẻ hiểu điều đó, họ sẽ bớt phản ứng và bắt đầu cầu nguyện sâu hơn. Nếu cha mẹ hiểu điều đó, họ sẽ biết hỏi trong tình yêu và khiêm tốn hơn. Và khi cả hai cùng hiểu, những câu hỏi sẽ không còn là vũ khí làm tổn thương nhau, mà trở thành dụng cụ để cùng nhau đi đến sự thật.
Bởi một ơn gọi thật không cần được nuông chiều để lớn lên. Nó cần được soi. Nó cần được thử. Nó cần được hỏi. Nó cần được đặt trước những câu chất vấn khó. Không phải để bị dập tắt, nhưng để lộ ra gốc rễ. Và đôi khi, chính tình thương rất người của cha mẹ, với tất cả những giới hạn và vụng về của nó, lại là nơi đầu tiên Thiên Chúa dùng để đặt ra những câu hỏi cần thiết ấy. Câu hỏi về động lực. Câu hỏi về tự do. Câu hỏi về chữa lành. Câu hỏi về sức bền. Câu hỏi về sự thật. Câu hỏi về việc ta đang đi tìm Chúa, hay đang đi tìm một nơi cho nỗi đau của mình trú ẩn.
Nếu người trẻ đủ khiêm nhường để nghe, và cha mẹ đủ khiêm nhường để cũng để mình được Chúa dạy lại, thì những câu hỏi đó sẽ không giết chết ơn gọi. Chúng sẽ thanh luyện nó. Và một ơn gọi đã được thanh luyện bằng sự thật thường không ồn ào, nhưng rất vững. Không vội vàng, nhưng rất rõ. Không căng thẳng để chứng minh mình đúng, nhưng có một bình an sâu khiến người khác dần nhận ra: ở đây không chỉ có ý riêng của một đứa trẻ, mà có thể thật sự đang có dấu tay của Thiên Chúa.
CHƯƠNG 3
ƠN GỌI KHÔNG THỂ XÂY TRÊN TỔN THƯƠNG: KHI NGƯỜI TRẺ PHẢI THÀNH THẬT VỚI ĐỘNG LỰC ĐI TU CỦA MÌNH
Có những lúc một người trẻ nói rằng mình muốn đi tu, nhưng điều đang nói mạnh nhất trong lòng họ không hẳn là tiếng gọi của Thiên Chúa, mà là tiếng rên của một vết thương. Có những lúc người ta nghĩ mình đang bước về phía bàn thờ, nhưng thật ra đang chạy trốn khỏi một đoạn đời làm mình kiệt sức. Có những lúc người ta gọi tên điều ấy là ơn gọi, chỉ vì điều đó nghe đẹp hơn, thánh hơn, dễ chấp nhận hơn, trong khi sâu kín bên trong, điều đang đẩy mình đi lại là sự thất vọng, là nỗi mỏi mệt, là cảm giác bị bỏ rơi, là một cuộc tình tan vỡ, là áp lực gia đình, là chán nản với đời sống bên ngoài, là cảm giác không còn chỗ đứng trong thế gian, là nỗi buồn chưa được gọi đúng tên.
Đây là một trong những điều khó nói nhất, nhưng phải nói. Bởi nếu không nói, người ta sẽ rất dễ lãng mạn hóa ơn gọi và biến đời tu thành một nơi mà ai đau quá cũng có thể chạy vào. Nhưng đời tu không phải là chỗ trú mưa cho một linh hồn chưa chịu chữa lành. Đời tu không phải là căn phòng thánh thiêng được dùng để che chắn một trái tim đang vỡ. Đời tu càng không phải là cách làm cho nỗi đau của mình có vẻ cao quý hơn. Không. Một ơn gọi thật có thể đi qua tổn thương, nhưng không thể được xây trên tổn thương. Một ơn gọi thật có thể nảy mầm nơi một con người bị thương, nhưng nó chỉ trưởng thành khi người ấy dám để Chúa chữa lành mình trong sự thật, chứ không lấy chính vết thương làm nền móng cho lời đáp trả.
Bởi nền móng rất quan trọng. Một ngôi nhà có thể đẹp đến đâu, cao đến đâu, nếu xây trên nền đất lún thì sớm muộn cũng nứt. Một đời tận hiến cũng vậy. Người ta có thể sốt sắng một thời gian. Có thể cầu nguyện nhiều. Có thể khóc trong các giờ chầu. Có thể cảm thấy mình rất thuộc về Chúa trong vài giai đoạn nội tâm mạnh. Nhưng nếu tầng sâu nhất của lựa chọn ấy vẫn là một động lực chưa được thanh luyện, chưa được nhận diện, chưa được chữa lành, thì đến một ngày nào đó, chính điều bị che giấu ấy sẽ trồi lên. Và lúc ấy, điều sụp không chỉ là một quyết định, mà có thể là cả một giai đoạn dài của đời người.
Có những người trẻ sau một cuộc tình tan vỡ bỗng cảm thấy đời mình vô nghĩa. Họ không còn muốn tin vào hạnh phúc bình thường của đời sống gia đình. Họ thấy thế gian này quá dễ phản bội, quá mong manh, quá đau. Trong lúc ấy, đời tu hiện ra như một bến bờ thanh sạch. Một nơi không còn bị giằng co bởi tình cảm đôi lứa. Một nơi có vẻ an toàn hơn trước nguy cơ bị bỏ rơi. Một nơi có thể khiến họ cảm thấy nỗi đau của mình được nâng lên thành của lễ. Ở mức độ nào đó, cảm nghiệm ấy có thể là điểm khởi đầu của một chuyển động tốt. Không ai phủ nhận rằng có những đổ vỡ khiến con người quay về với Chúa cách nghiêm túc hơn. Có những mất mát làm lộ ra cơn khát sâu hơn dành cho điều vĩnh cửu. Có những lần trái tim bị thương lại mở ra cho ân sủng đi vào. Nhưng giữa việc một biến cố đau buồn trở thành cơ hội hoán cải và việc lấy biến cố đau buồn ấy làm nền cho ơn gọi, đó là hai chuyện rất khác.
Một người vừa bị vỡ mộng rất dễ nhìn đời tu bằng con mắt lý tưởng hóa. Họ thấy đó là con đường đối lập với điều vừa làm họ đau. Thế gian đã phụ mình, vậy thì mình sẽ về với Chúa. Tình yêu con người đã làm mình thất vọng, vậy thì mình sẽ từ bỏ tất cả để yêu một mình Chúa. Nghe qua rất đẹp. Nhưng nếu đi sâu hơn, đôi khi đằng sau những câu ấy không phải là một tình yêu trưởng thành dành cho Thiên Chúa, mà là một phản ứng chống lại nỗi đau. Người ta không chọn Chúa chỉ vì Chúa đáng được chọn, mà vì mình không còn đủ can đảm để tin vào phần còn lại của cuộc đời. Trong trường hợp ấy, đời tu bị kéo vào như một phản ứng tâm lý hơn là một lời đáp siêu nhiên. Và điều bắt đầu như phản ứng thì rất khó bền như giao ước.
Có những người khác không bị đổ vỡ tình cảm, nhưng lại lớn lên trong một môi trường nhiều áp lực, nhiều kiểm soát, nhiều vết thương. Họ thấy gia đình làm mình ngộp thở. Họ thấy xã hội quá ồn ào. Họ thấy mình lạc lõng trong các tương quan. Họ không tìm được nơi nào cho tâm hồn được nghỉ. Và rồi khi tiếp xúc với đời tu, họ cảm thấy như gặp một khoảng trời yên. Tiếng chuông, giờ kinh, sự thinh lặng, nhịp sống có kỷ luật, sự rõ ràng của nề nếp, tất cả làm họ thấy được trấn an. Điều này cũng không xấu. Nhiều người thực sự được lôi cuốn về phía Chúa qua vẻ đẹp của một đời sống nguyện cầu. Nhưng ở đây cần một sự thật rất nghiêm khắc: được an ủi bởi bầu khí của đời tu chưa có nghĩa là có ơn gọi đời tu. Cảm thấy bình an trong một tu viện chưa đồng nghĩa với việc mình được mời gọi ở lại đó trọn đời. Có những người chỉ đang được chữa lành. Có những người chỉ đang cần một giai đoạn lắng. Có những người chỉ đang tìm kiếm Chúa sâu hơn trong một chặng đời. Nhưng nếu họ vội gọi tất cả những điều đó là ơn gọi dứt khoát, họ sẽ dễ nhầm lẫn giữa nhu cầu phục hồi tâm lý với tiếng gọi hiến dâng trọn vẹn.
Điều khó nhất là chính đương sự thường không thấy điều này ngay. Khi đau, người ta rất dễ tin vào bất cứ điều gì cho mình cảm giác có ý nghĩa. Và khi một lựa chọn mang dáng vẻ thiêng liêng, người ta càng dễ tin nó là đúng. Con người rất giỏi khoác áo đẹp cho nỗi đau của mình. Một nỗi sợ có thể được gọi là “khiêm nhường”. Một sự trốn tránh có thể được gọi là “từ bỏ thế gian”. Một trái tim đóng lại vì bị phản bội có thể tự thuyết phục rằng mình đang “thuộc trọn về Chúa”. Một sự mệt mỏi với đời có thể được gọi là “khát vọng siêu thoát”. Một nhu cầu được bảo vệ có thể khoác áo “ước muốn sống thánh thiện”. Tất cả những điều ấy không phải lúc nào cũng là giả hình. Đôi khi đương sự thật sự không nhận ra. Chính vì thế, thành thật với động lực của mình là một trong những việc đau nhất, nhưng cũng thánh nhất, mà người trẻ phải làm nếu họ nghiêm túc với ơn gọi.
Thành thật không phải là nghi ngờ mọi sự trong lòng mình. Thành thật cũng không phải là tự kết án rằng vì mình từng bị thương nên chắc chắn mình không thể có ơn gọi. Không. Thiên Chúa không chỉ gọi những người nguyên vẹn. Người vẫn gọi những con người bị thương, mỏng giòn, chông chênh. Người gọi Phêrô với bao yếu đuối. Người gọi Matthêu từ bàn thu thuế. Người gọi Augustinô sau những năm dài lạc lối. Người không đợi con người hoàn hảo rồi mới cất tiếng. Nhưng khi Người gọi, Người không xây giao ước trên bóng tối chưa được nhận diện. Người đưa con người đi qua sự thật. Người làm cho họ nhìn thấy lòng mình. Người chữa lành điều cần chữa lành. Người thanh luyện điều cần thanh luyện. Và chỉ trong tiến trình đó, lời đáp mới lớn lên thành vững chắc.
Cho nên, vấn đề không phải là: “Tôi có từng bị tổn thương hay không?” Gần như ai cũng có tổn thương theo cách nào đó. Vấn đề là: “Tôi có đang dùng ơn gọi để che lấp tổn thương ấy không? Tôi có đang gọi tên tiếng Chúa ở nơi mà thật ra tiếng nói mạnh nhất là vết thương của tôi không? Tôi có đang chạy về nhà Chúa để khỏi phải đối diện với căn phòng tối trong lòng mình không?” Đây là những câu hỏi rất ít người thích nghe, nhưng lại cần phải nghe. Vì có một sự khác biệt rất lớn giữa một người đi tu sau khi đã để Chúa đụng vào nỗi đau của mình và một người đi tu để khỏi phải chạm vào nỗi đau ấy. Người thứ nhất có thể lớn lên thành hiến dâng thật. Người thứ hai rất dễ mang nguyên vết thương ấy vào đời tận hiến, rồi làm khổ chính mình và những người chung quanh.
Một vết thương không được chữa lành thường không nằm yên. Nó đi theo ta. Nó nói bằng những hình thức rất kín. Một người từng bị bỏ rơi có thể mang vào cộng đoàn một cơn đói được công nhận rất lớn. Một người từng bị kiểm soát có thể phản ứng mạnh với mọi hình thức vâng phục. Một người từng bị tổn thương bởi tình cảm có thể sống bề ngoài rất sốt sắng nhưng bên trong lại đóng cửa với sự thân mật lành mạnh, nên không thể xây dựng tương quan huynh đệ cách trưởng thành. Một người đi tu vì muốn trốn cô đơn có thể càng thấy cô đơn hơn khi những an ủi ban đầu qua đi. Một người vào nhà dòng để tìm sự an toàn có thể sụp đổ khi đối diện với thực tế rằng cộng đoàn không phải thiên đường, và đời tận hiến không hề cất khỏi lòng họ những bóng tối chưa được chữa. Bởi thế, điều bị bỏ qua ở đầu đường thường trở thành gánh nặng ở giữa đường.
Có những người đã sống nhiều năm trong ơn gọi rồi mới phát hiện ra rằng mình chưa từng thật sự đối diện với động lực ban đầu. Họ bắt đầu mệt dần, khô dần, giận dần, thất vọng dần, không hiểu tại sao. Họ thấy mình cầu nguyện mà không chạm được Chúa. Họ sống sứ vụ mà không vui. Họ vâng phục mà trong lòng đầy cứng cỏi. Họ sống cộng đoàn mà ngày càng xa cách. Họ bắt đầu hỏi: phải chăng mình không có ơn gọi? Nhưng đôi khi vấn đề không phải là không có ơn gọi, mà là ơn gọi ấy đã bị xây trên một nền chưa đủ thật. Tầng móng bị lẫn giữa tiếng Chúa và tiếng đau. Và vì chưa bao giờ dám đào xuống chỗ ấy, nên mọi thứ cứ dần dần nghiêng đi mà họ không hiểu nguyên nhân.
Chính vì thế, trước khi nói đến quảng đại, hy sinh, dâng hiến, người trẻ phải dám nói về chữa lành. Chữa lành không làm giảm vẻ đẹp của ơn gọi. Trái lại, nó bảo vệ ơn gọi khỏi bị lẫn với các chuyển động tâm lý chưa được thanh luyện. Chữa lành không làm người ta kém thánh hơn. Trái lại, nó là một hình thức khiêm nhường rất sâu. Người thật sự muốn thuộc về Chúa sẽ không sợ ánh sáng đi vào vùng tối trong lòng mình. Họ sẽ không nói: “Con muốn đi tu nên đừng chạm đến những vết thương của con.” Không. Họ sẽ nói: “Lạy Chúa, nếu những vết thương ấy có thể làm lệch lời đáp của con, xin cho con can đảm đối diện. Xin cho con được chữa lành để con không yêu Chúa bằng một trái tim đang bỏ chạy, nhưng bằng một trái tim tự do.”
Tự do là chữ rất quan trọng. Không có ơn gọi trưởng thành nào mà không cần tự do nội tâm. Tự do không có nghĩa là không còn cảm xúc, không còn quá khứ, không còn tổn thương. Tự do nghĩa là những điều đó không còn chi phối lựa chọn sâu nhất của mình theo cách vô thức. Tự do là khi tôi có thể nhìn thẳng vào vết thương của mình mà không để nó lái tôi. Tự do là khi tôi có thể nói: “Đúng, con đã từng đau, nhưng con không đi tu chỉ vì đau. Đúng, con đã từng thất vọng, nhưng con không chọn Chúa như một phản ứng với thất vọng. Đúng, con đã từng bị bỏ rơi, nhưng con không vào nhà dòng để tìm một nơi thay thế cho khoảng trống ấy. Con chọn Chúa vì giữa mọi thanh luyện, con vẫn nhận ra Người là Đấng con yêu và là Đấng đang gọi con.” Chỉ một lời “vâng” được thốt lên từ mức tự do như thế mới có khả năng đi đường dài.
Nhưng làm sao để biết mình đang xây trên tổn thương hay đang đi qua tổn thương? Đây là câu hỏi khó, và không thể trả lời bằng vài dấu hiệu máy móc. Tuy vậy, có những chỉ dấu đáng suy nghĩ. Nếu sau một biến cố đau buồn lớn, người ta lập tức muốn đi tu như một cách đóng cửa với toàn bộ phần còn lại của đời sống, cần thận trọng. Nếu ý nghĩ đi tu xuất hiện chủ yếu như phản ứng đối nghịch với một nỗi đau cụ thể, cần thận trọng. Nếu càng nghĩ đến đời tu, người ta càng thấy nó như nơi trú ẩn khỏi các câu hỏi phải đối diện về bản thân, cần thận trọng. Nếu người ta không muốn ai chạm đến động lực của mình, không chịu phân định, không muốn chờ, không muốn nghe những câu hỏi về chữa lành, cần thận trọng. Nếu người ta chỉ thấy vẻ đẹp của việc dâng hiến mà không đủ bình an để bước chậm, cần thận trọng. Không phải các dấu hiệu ấy chắc chắn phủ định ơn gọi. Nhưng chúng nhắc rằng cần đi sâu hơn vào sự thật.
Ngược lại, khi một người thực sự đang đi qua tổn thương mà không xây trên tổn thương, họ sẽ có một số hoa trái khác. Họ không sợ thời gian. Họ sẵn sàng để những người khôn ngoan giúp mình phân định. Họ không khép lại trước việc nhìn vào quá khứ. Họ không biến mọi chất vấn thành công kích. Họ không vội vàng dùng quyết định đi tu để giải thích cho toàn bộ nỗi đau đời mình. Họ biết mình cần cầu nguyện, cần đồng hành thiêng liêng, cần lớn lên nhân bản, thậm chí có khi cần trị liệu hay chữa lành tâm lý nếu cần thiết. Họ không thấy điều đó làm giảm phẩm giá thiêng liêng của mình. Trái lại, họ hiểu rằng sự thật là nơi ân sủng thích ở. Một người như thế, dù vẫn đang mang vết thương, lại có nhiều khả năng đi vào ơn gọi thật hơn một người có vẻ rất mạnh nhưng đang dùng ơn gọi làm áo choàng che đậy nỗi đau.
Cũng cần nói thật rằng có những người trẻ ngại đối diện với tổn thương vì sợ rằng nếu nhìn vào đó, mình sẽ mất luôn ơn gọi. Họ sợ nếu khám phá ra động lực của mình từng lẫn lộn, thì mọi sự sẽ đổ vỡ. Nhưng nỗi sợ ấy không cần thiết. Điều đến từ Chúa không sợ bị soi. Nếu thật sự có ơn gọi, thì việc phân định kỹ hơn, chữa lành sâu hơn, thành thật hơn sẽ không giết nó, mà chỉ làm nó tinh ròng hơn. Còn nếu sau tất cả, người ta nhận ra điều mình tưởng là ơn gọi thực ra chỉ là một phản ứng của nỗi đau, thì phát hiện đó tuy buồn nhưng vẫn là ân sủng. Thà buồn trong sự thật còn hơn sống cả đời trong một lựa chọn sai mà gọi đó là thánh ý Chúa. Thà mất một ảo tưởng còn hơn biến đời mình thành một sự hy sinh xây trên nhầm lẫn.
Ở đây, vai trò của gia đình, người đồng hành thiêng liêng, nhà đào tạo, và cả những người bạn trưởng thành rất quan trọng. Một người trẻ bị tổn thương rất dễ tự kể câu chuyện về mình theo cách mình muốn tin. Họ cần những người đủ yêu để đặt câu hỏi, đủ dịu để không đạp lên vết thương, đủ sáng để phân biệt giữa khát vọng thiêng liêng và nhu cầu trốn chạy. Không ai tự mình nhìn thấy toàn bộ lòng mình. Chúng ta cần người khác như những chiếc gương. Nhưng người trẻ chỉ có thể đón nhận những chiếc gương ấy nếu họ thật sự yêu sự thật hơn yêu hình ảnh đẹp về bản thân mình. Đó là một cuộc chiến nội tâm lớn. Vì nhiều khi cái ta đang bảo vệ không phải là ơn gọi, mà là hình ảnh “tôi là người được gọi”. Và khi hình ảnh ấy bị chạm đến, ta đau. Nhưng đau đó có thể rất cứu độ, nếu nó giúp ta quay lại với câu hỏi căn bản hơn: “Lạy Chúa, con là ai trước mặt Ngài, thật sự là ai?”
Một trong những dấu chỉ đẹp của sự trưởng thành là khi người trẻ không chỉ hỏi “con có được gọi không” mà còn dám hỏi “điều gì trong con cần được chữa lành để nếu được gọi, con có thể đáp lại cách tự do hơn?” Câu hỏi thứ hai sâu hơn nhiều. Nó bớt màu sắc thành công. Nó bớt nôn nóng đi tìm câu trả lời nhanh. Nó đưa người ta vào một hành trình lâu hơn, âm thầm hơn, nhưng thật hơn. Người trẻ bắt đầu thấy rằng phân định ơn gọi không chỉ là chọn một bậc sống, mà là để Chúa làm công việc rất sâu trong linh hồn mình. Có thể sau hành trình đó, họ bước vào đời sống tận hiến. Có thể họ bước vào hôn nhân. Có thể họ sống một bậc sống khác. Nhưng dù đi đâu, họ cũng sẽ đi với một trái tim thật hơn, sáng hơn, được giải thoát hơn khỏi những động lực tối.
Điều này rất quan trọng, bởi có những người không được gọi đi tu nhưng lại được gọi đi qua một giai đoạn thao thức ơn gọi để được chữa lành, để được trở về với Chúa, để được thanh luyện những ảo tưởng về đời sống, để học cầu nguyện, để trưởng thành. Giai đoạn ấy không vô ích chỉ vì cuối cùng họ không khấn dòng hay không vào chủng viện. Không. Nếu nó giúp họ thành thật với lòng mình, giúp họ gặp Chúa sâu hơn, giúp họ đối diện với vết thương và bước vào tự do, thì đó vẫn là một ân sủng rất lớn. Chúng ta đừng biến phân định ơn gọi thành một kỳ thi chỉ có hai kết quả là đậu hay rớt. Không. Đó là một hành trình sự thật. Và bất cứ ai bước vào sự thật cũng đều được chúc lành, cho dù con đường sau cùng của họ là gì.
Tuy nhiên, với những ai thật sự được gọi, việc không xây trên tổn thương lại càng quan trọng. Bởi đời tận hiến là đời của giao ước. Giao ước không thể được xây trên phản ứng nhất thời. Nó cần một trái tim đã đi qua thanh luyện và dám đứng trần trụi trước mặt Chúa. Một người đi tu vì bị đời đánh đau thì khi đời tận hiến cũng đánh đau, họ sẽ rất dễ gãy. Một người đi tu vì muốn tìm nơi an toàn thì khi gặp sự thật rằng cộng đoàn cũng có giới hạn, rằng bề trên cũng là con người, rằng anh chị em cũng có lúc làm mình đau, họ sẽ dễ sụp đổ hơn. Một người đi tu vì muốn quên một nỗi buồn sẽ rất khổ khi phát hiện ra nỗi buồn ấy không hề chết, nó chỉ đi theo mình vào tu viện. Nhưng một người đi tu sau khi đã dám cùng Chúa đi qua nỗi buồn, dù vẫn còn mang dấu vết, lại có thể đứng vững hơn nhiều. Vì họ không mong đời tu cứu họ theo cách không đúng. Họ biết chỉ có Chúa cứu. Và họ bước vào đời tu không phải để trốn khỏi mình, mà để trao mình.
Có một vẻ đẹp rất lớn nơi một người trẻ dám nói với Chúa: “Con chưa biết tất cả những gì trong con là tinh tuyền. Con biết con có những vết thương, những thiếu thốn, những vùng tối, những lẫn lộn. Nhưng con không muốn dùng Ngài như nơi trú ẩn cho nỗi đau chưa được chữa. Con muốn để Ngài chữa con, thanh luyện con, soi sáng con, dù điều đó làm con chậm lại, làm con mất đi hình ảnh đẹp về mình, làm con phải khóc, phải chờ, phải khiêm nhường bắt đầu lại.” Lời cầu ấy có thể còn đẹp hơn cả nhiều lời tuyên bố hùng hồn về dâng hiến. Vì ở đó có sự thật. Và Chúa luôn thích sự thật hơn những bề ngoài rất đạo đức mà thiếu chiều sâu.
Người ta thường sợ sự chậm lại. Nhưng nhiều khi, sự chậm lại chính là lòng thương xót của Chúa. Chúa chặn người ta lại không phải để lấy mất tương lai, nhưng để cứu tương lai ấy khỏi được xây trên nền sai. Chúa để cha mẹ hỏi, để người đồng hành chất vấn, để có những đêm người ta bối rối, để những điều tưởng rõ bỗng trở nên mờ hơn, không phải vì Người thích làm khổ ta, nhưng vì Người quý đời ta quá nên không muốn ta hiến dâng trên một nền móng nứt. Có những chậm trễ là hình thức của ân sủng. Có những hoang mang là bước đầu của phân định thật. Có những giọt nước mắt vì bị lật ra những vùng tối lại là khởi đầu của một tự do sâu hơn.
Và khi người trẻ dám đi vào con đường đó, họ sẽ bắt đầu hiểu một điều rất lớn: Chúa không gọi mình để sử dụng mình như công cụ thay thế cho những phần đời bị hỏng. Chúa gọi mình trong tư cách một người con được yêu, được chữa lành, được thanh luyện, được tự do dần dần để có thể yêu lại. Dù bậc sống cuối cùng là gì, Chúa cũng không muốn ta sống như một người chỉ biết dùng cái đẹp để phủ lên vết thương. Người muốn ta được sống thật. Người muốn ta được nguyên tuyền trong khả năng hiến dâng. Và điều ấy chỉ đến khi ta dám thôi lẩn tránh chính mình.
Sau cùng, cần phải nói rõ: tổn thương không loại ta khỏi ơn gọi, nhưng sự thiếu thành thật với tổn thương có thể làm lệch ơn gọi. Yếu đuối không làm ta không xứng với tiếng Chúa, nhưng việc dùng tiếng Chúa để né tránh yếu đuối của mình thì rất nguy hiểm. Một quá khứ đổ vỡ không đóng cửa tương lai tận hiến, nhưng lấy chính đổ vỡ ấy làm nền quyết định thì sẽ để lại hệ quả lâu dài. Vì thế, điều Chúa xin nơi người trẻ không phải là: “Con hãy tự làm cho mình hết đau rồi mới đến với Ta.” Điều Chúa xin là: “Con hãy đến trong sự thật. Đừng giấu Ta chỗ con đau. Đừng gọi là ơn gọi điều chỉ mới là nỗi chạy trốn. Đừng trao cho Ta một lời xin vâng chưa đi qua ánh sáng. Hãy để Ta chạm vào con sâu hơn. Hãy để Ta chữa con trước khi Ta sai con.”
Một ơn gọi thật không sợ bị chậm vì chữa lành. Trái lại, nó biết rằng nếu không để Chúa đặt tay lên những vết thương sâu nhất, thì chính các vết thương ấy sẽ một ngày cất tiếng giữa đời tận hiến và làm lung lay tất cả. Nhưng nếu đã dám đi qua lửa ấy, đã dám thành thật với động lực đi tu của mình, đã dám gọi đúng tên nỗi đau, đã dám để Chúa thanh luyện những pha trộn kín đáo giữa yêu mến và trốn chạy, giữa khát vọng thánh thiện và mệt mỏi với đời, thì lời đáp sau đó, dù đến chậm, sẽ mang một sức nặng khác. Nó sẽ không còn là tiếng nói của một người đang bỏ chạy, mà là tiếng nói của một người tự do. Không còn là quyết định của một trái tim đang chống lại nỗi đau, mà là hiến dâng của một trái tim đã để nỗi đau đi qua thập giá. Không còn là một nỗ lực biến đời tu thành nơi trú ẩn, mà là một lời thưa với Chúa: “Con ở đây, không vì con hết đau, nhưng vì giữa mọi đau đớn đã được soi sáng, con vẫn nhận ra Ngài là Đấng con muốn thuộc về.”
Và chỉ trên nền ấy, ơn gọi mới thật sự có thể đứng vững.
CHƯƠNG 4
CHỜ ĐỢI CŨNG LÀ MỘT PHẦN CỦA ƠN GỌI: KHI NGƯỜI TRẺ HỌC VÂNG LỜI CHÚA TRONG NHỮNG NĂM THÁNG CHƯA ĐƯỢC GIA ĐÌNH CHẤP NHẬN
Có những người trẻ tưởng rằng ơn gọi chỉ thật sự bắt đầu từ ngày mình được bước qua cánh cổng nhà dòng, từ ngày mình được nhập chủng viện, từ ngày mình được chính thức đi vào một hành trình rõ ràng và được nhìn nhận. Nhưng sự thật không phải vậy. Rất nhiều ơn gọi bắt đầu sâu hơn, sớm hơn, âm thầm hơn nhiều. Nó bắt đầu từ lúc một người nghe thấy tiếng Chúa trong lòng mà chưa thể đi ngay. Nó bắt đầu từ những tháng năm không ai vỗ tay cho mình. Nó bắt đầu từ những đêm dài phải giữ lấy một xác tín mà không được ai nâng đỡ. Nó bắt đầu từ những ngày người ta phải sống rất bình thường bên ngoài, nhưng bên trong lại mang một thao thức rất lớn mà không biết khi nào mới được mở ra thành con đường cụ thể. Và nhiều khi, chính giai đoạn chờ đợi ấy mới là bài học đầu tiên, sâu nhất, thật nhất của ơn gọi.
Con người thường thích những gì rõ ràng. Thích nghe tiếng Chúa rồi được đi ngay. Thích xác tín rồi được mở đường ngay. Thích có một lời mời gọi rồi sau đó mọi cánh cửa dần mở ra như một chuỗi xác nhận êm đẹp. Nhưng Thiên Chúa rất nhiều lần không làm việc như thế. Người không luôn dẫn con người vào ơn gọi bằng con đường ngắn nhất. Người không phải lúc nào cũng cất đi chướng ngại để cho người ta bước nhanh. Có khi chính vì yêu một linh hồn mà Người để họ đi qua thời gian chờ. Không phải vì Người không muốn họ tiến tới, nhưng vì Người muốn họ lớn lên. Không phải vì Người từ chối tiếng “xin vâng” của họ, nhưng vì Người muốn lời “xin vâng” ấy thôi là một cảm xúc đẹp mà trở thành một sự tự hiến đã được rèn luyện qua thử thách.
Chờ đợi là một thử thách rất khó đối với người trẻ. Nhất là người trẻ đang yêu Chúa thật, đang thao thức thật, đang muốn đáp lại thật. Khi trong lòng mình đã thấy rõ phần nào, mà bên ngoài chưa có gì thay đổi, người ta rất dễ mệt. Khi mình đã muốn đi mà gia đình chưa cho đi, người ta rất dễ sốt ruột. Khi mình đã nghĩ rằng đây là con đường của Chúa dành cho mình, mà ngày tháng vẫn trôi qua trong sự ngăn cản, trong những lời chưa đồng ý, trong những hiểu lầm, trong cảnh vừa hy vọng vừa bất lực, người ta rất dễ bắt đầu tự hỏi: “Lạy Chúa, Ngài có thật sự gọi con không? Nếu gọi, sao Ngài không mở đường? Nếu đây là ý Ngài, sao mọi sự cứ bị giữ lại mãi như thế?”
Những câu hỏi ấy không sai. Chúng phát sinh từ một trái tim đang bị kéo căng giữa xác tín và thực tế. Nhưng chính ở đây, một chân lý rất sâu của đời sống thiêng liêng bắt đầu hiện ra: không phải lúc nào vâng lời Chúa cũng đồng nghĩa với được đi ngay điều mình nghĩ là thánh ý. Có khi vâng lời Chúa chính là ở lại. Có khi trung thành với tiếng gọi lại có nghĩa là chờ. Có khi yêu Chúa cách trưởng thành nhất trong một giai đoạn nào đó không phải là lao tới, mà là đứng yên trong niềm tin, để cho thời gian, đau đớn, sự im lặng, và cả những chậm trễ bên ngoài trở thành vùng đất nơi ơn gọi được thanh luyện.
Con người dễ nghĩ rằng chờ đợi là một khoảng trống, một giai đoạn bị trì hoãn, một điều bất đắc dĩ phải chịu trước khi đời thật bắt đầu. Nhưng đối với Thiên Chúa, chờ đợi không bao giờ chỉ là khoảng trống. Chờ đợi là một phần của việc Người nhào nặn linh hồn. Trong Kinh Thánh, rất nhiều điều quan trọng đã được thai nghén trong chờ đợi. Abraham chờ lời hứa. Giuse chờ giữa những khúc quanh không hiểu nổi. Môsê chờ nhiều năm trong hoang địa trước khi bước vào sứ mạng. Đavít được xức dầu mà vẫn phải trải qua một khoảng dài trước khi ngồi trên ngai. Đức Maria đã sống bao nhiêu năm âm thầm ở Nazareth trước khi mầu nhiệm cứu độ bùng nở cách hữu hình. Cả Chúa Giêsu cũng không bước ngay vào đời sống công khai từ tuổi thiếu niên, nhưng đã sống những năm rất dài ẩn khuất, vâng phục, âm thầm, như thể chính Con Thiên Chúa cũng chấp nhận để thời gian trở thành trường học của sự viên mãn.
Điều này nói với người trẻ một điều rất mạnh: nếu hôm nay mình chưa được bước đi như mình muốn, điều đó không có nghĩa đời mình đang bị hoang phí. Không. Có thể chính bây giờ là lúc ơn gọi đang được hình thành ở tầng sâu nhất. Có thể bây giờ Chúa chưa cho mình bước vào nhà dòng, nhưng đang cho mình học điều mà nếu không học bây giờ, mai sau sẽ mang vào đời tận hiến một lỗ hổng rất lớn. Có thể Người chưa cho mình được sống giữa cộng đoàn tu trì, vì trước hết Người muốn mình học yêu, học nhẫn nhịn, học sống thật, học cầu nguyện, học chịu đựng, học vâng phục, học hiếu thảo ngay trong mái nhà mình đang ở. Có thể Người chưa cho mình “đi theo” theo nghĩa bên ngoài, vì Người đang muốn mình theo Người bằng một cách khó hơn nhiều: ở lại mà không bỏ cuộc, chờ mà không tắt lửa, yêu mà không cay đắng.
Thật vậy, chờ đợi không chỉ là đợi thời gian trôi qua. Chờ đợi theo tinh thần đức tin là một hành động nội tâm rất mạnh. Nó không phải là bị động. Nó là một cách sống. Nó là cách một người vẫn giữ lấy ánh sáng trong lúc chung quanh còn mờ. Nó là cách một người không để việc chưa được chấp nhận biến mình thành kẻ cứng cỏi, chua chát, phản kháng, hoặc giả tạo. Nó là cách một người để cho từng ngày chưa mở lối bên ngoài trở thành từng ngày mở rộng bên trong. Nếu chỉ chờ một cách miễn cưỡng, người ta sẽ mệt mỏi, héo úa, mất lửa. Nhưng nếu chờ trong cầu nguyện, trong ý thức rằng chính giai đoạn này cũng là thánh ý Chúa, thì chờ đợi trở thành một hình thức ơn gọi rất thật.
Có những người trẻ đã lãng phí chính thời gian chờ đợi của mình. Họ nghĩ đời mình đang bị kẹt, nên sống trong bực bội. Họ chỉ nhìn gia đình như nguyên nhân của sự chậm trễ. Họ ngấm ngầm sống hai mặt: bên ngoài vẫn ở nhà, nhưng trong lòng thì cắt đứt dần với gia đình, không còn hiện diện thật, không còn yêu thật, không còn làm tròn bổn phận thật. Họ sống trong tâm thế “chỉ tạm ở đây”, nên việc gì ở hiện tại cũng làm qua loa, miễn cưỡng. Họ không học được gì từ quãng thời gian ấy ngoài sự sốt ruột. Và như vậy, nếu sau này họ được đi tu thật, họ vẫn mang vào đó một cái tôi chưa được thanh luyện: cái tôi chỉ muốn đi theo Chúa theo cách mình thích, chứ chưa thật sự học được bài học nền tảng là vâng phục cả trong những điều không thuận.
Ngược lại, có những người đã làm cho thời gian chờ đợi trở thành một phần đẹp nhất của ơn gọi. Họ không ngừng thao thức, đúng. Họ vẫn đau vì chưa được đi, đúng. Nhưng họ không để nỗi đau ấy làm mình cằn cỗi. Họ dùng thời gian đó để xây đời sống cầu nguyện. Họ học lao động tử tế hơn. Họ học phục vụ gia đình mà không diễn. Họ học sống trong sạch, quân bình, khiêm nhường. Họ học nghe Lời Chúa trong những ngày rất bình thường. Họ học không lấy ơn gọi làm lý do để trốn tránh trách nhiệm hiện tại. Họ học làm con cho ra con trước khi mong được làm tu sĩ. Họ học đừng chỉ yêu Chúa bằng cảm xúc, nhưng bằng sự bền bỉ trong những việc nhỏ. Chính những người ấy, khi cuối cùng được mở đường, thường mang vào đời tận hiến một độ chín khác hẳn. Vì họ đã sống đời dâng hiến từ trước khi mặc tu phục. Họ đã bắt đầu thuộc về Chúa ngay trong những năm tháng không ai nhìn nhận điều đó.
Phải nói thật rằng chờ đợi nhiều khi đau hơn cả từ bỏ. Từ bỏ có khi chỉ cần một khoảnh khắc quyết liệt. Còn chờ đợi là chịu bị kéo dài. Từ bỏ có khi có vẻ dứt khoát, rõ ràng. Còn chờ đợi là phải sống với cái chưa trọn vẹn ngày này qua ngày khác. Từ bỏ có thể làm người ta cảm thấy mình đang làm điều lớn lao. Còn chờ đợi thường rất âm thầm, không ai biết, không ai khen, không ai công nhận. Một người chờ đợi trong ơn gọi không được sống bằng vẻ đẹp hùng tráng của những lời tuyên khấn, mà bằng sự trung tín bé nhỏ của từng ngày không bỏ cầu nguyện, không bỏ hy vọng, không bỏ yêu thương. Và chính vì âm thầm như thế, nên giá trị thiêng liêng của nó lại càng lớn. Chúa thường làm những công trình bền nhất trong những nơi không có tiếng động.
Trong những năm tháng chưa được gia đình chấp nhận, điều người trẻ phải học không chỉ là kiên nhẫn với hoàn cảnh, mà còn là học vâng lời Chúa qua hoàn cảnh ấy. Đây là điều rất khó, vì bản năng của ta luôn nghĩ rằng điều mình khao khát nhất cũng chính là điều Chúa muốn hoàn tất ngay. Nhưng nhiều khi Chúa không chỉ dạy ta qua đích đến. Người còn dạy ta qua nhịp đi đến. Nếu mình nói “con muốn thuộc về Chúa”, thì Chúa có quyền trả lời: “Hãy học thuộc về Ta ngay trong thời gian con chưa được đi.” Nếu mình nói “con sẵn sàng dâng đời mình”, Chúa có thể đáp: “Vậy hãy dâng cho Ta cả những năm tháng chưa được nhìn nhận này.” Nếu mình nói “con muốn sống vâng phục”, Chúa có thể mời: “Hãy bắt đầu bằng việc không nổi loạn trước sự chậm trễ mà con không chọn.” Như thế, giai đoạn chờ đợi không phải là phần phụ bên ngoài ơn gọi. Nó có thể chính là lớp học đầu tiên về vâng phục.
Vâng phục trong chờ đợi không có nghĩa là đầu hàng mọi bất công một cách mù quáng. Cũng không có nghĩa là thôi phân định, thôi trình bày, thôi tìm người đồng hành, thôi xin phép, thôi tiếp tục bước những bước có thể. Nhưng nó có nghĩa là không lấy ý riêng làm chuẩn cuối cùng. Nó có nghĩa là không để mình bị biến thành người luôn căng cứng vì muốn Chúa phải hành động theo tốc độ của mình. Nó có nghĩa là vẫn tiếp tục đối thoại với gia đình trong sự tôn trọng, vẫn tiếp tục tìm kiếm con đường đúng, nhưng đồng thời chấp nhận rằng hiện tại của mình cũng đang nằm trong tay Chúa, chứ không chỉ tương lai. Một người thật sự biết vâng phục sẽ hiểu rằng không chỉ “ngày được đi” mới là thánh ý Chúa; cả “ngày chưa được đi” cũng có thể là thánh ý Người, nếu hôm nay Người đang dùng nó để tôi luyện lòng mình.
Có những người trẻ trong giai đoạn này bắt đầu học được một điều rất quý: yêu gia đình bằng chiều sâu mới. Trước đây, có khi họ yêu gia đình chủ yếu vì sự gần gũi tự nhiên. Nhưng khi bị ngăn cản, họ buộc phải quyết định: mình sẽ yêu những người đang làm mình đau như thế nào? Nếu không có đức tin, người ta rất dễ đóng lòng. Nhưng nếu để Chúa dạy, chính trong giai đoạn này, người trẻ có thể đi vào một sự hiếu thảo trưởng thành hơn. Không còn là hiếu thảo dựa trên việc cha mẹ hiểu mình, mà là hiếu thảo ngay cả khi cha mẹ chưa hiểu. Không còn là yêu thương khi được ủng hộ, mà là yêu thương khi bị đặt vào thế trái ý. Không còn là tử tế vì mọi sự thuận, mà là tử tế vì mình chọn sống theo Tin Mừng. Một người học được điều này trong gia đình sẽ mang vào đời tận hiến một vốn liếng thiêng liêng rất lớn. Bởi đời sống cộng đoàn sau này cũng sẽ đầy những khác biệt, những hiểu lầm, những chờ đợi không như ý. Ai chưa học yêu trong nghịch ý thì rất khó yêu bền.
Nhưng phải thú nhận rằng có những ngày người trẻ rất muốn bỏ cuộc. Không phải bỏ ơn gọi, mà bỏ hy vọng rằng mọi sự sẽ sáng ra. Có những ngày cầu nguyện mà lòng đầy tối. Có những ngày nhìn bạn bè đồng trang lứa đã bước vào nhà dòng, đã đi trước, đã có một con đường rõ, lòng mình chùng xuống. Có những ngày nghe người khác kể về niềm vui hiến dâng, còn mình vẫn đang ở nhà, vẫn phải đối diện với căng thẳng cũ, với những câu hỏi cũ, với sự chậm trễ cũ, cảm giác hụt hẫng có thể rất lớn. Người ta bắt đầu so sánh. Bắt đầu nghi ngờ. Bắt đầu thấy mình như bị bỏ lại. Chính ở đó, Chúa dạy một bài học rất đau nhưng rất thật: ơn gọi không phải là cuộc đua. Ai được đi sớm không chắc đã đi sâu hơn. Ai bị giữ lại lâu không có nghĩa là bị Chúa bỏ quên. Thiên Chúa viết lịch trình của mỗi linh hồn theo cách rất riêng. Và điều quan trọng không phải là mình có tiến nhanh bằng người khác hay không, mà là trong phần đường dành cho mình, mình có trung thành hay không.
Chờ đợi còn dạy người trẻ phân biệt giữa ơn gọi và sở hữu tinh thần về ơn gọi. Có khi ta không chỉ yêu ơn gọi, mà còn sở hữu nó theo một cách kín đáo. Ta muốn nó phải diễn ra như mình nghĩ. Ta muốn mình được xác nhận sớm. Ta muốn mình được gọi đúng như hình ảnh đẹp mình hình dung. Nhưng thời gian chờ làm những thứ ấy đau đi, và qua đó, Chúa gỡ tay ta ra khỏi chính cái hình ảnh đẹp về ơn gọi mà ta đang nắm chặt. Người đưa ta vào một chỗ sâu hơn: chỗ không còn chủ yếu hỏi “bao giờ con được đi?”, mà bắt đầu hỏi “Lạy Chúa, hôm nay Ngài muốn con sống thế nào?” Câu hỏi thứ hai khó hơn nhiều, nhưng cũng cứu độ hơn nhiều. Nó kéo ơn gọi ra khỏi tương lai xa xôi và đặt nó vào hiện tại. Nó làm cho người trẻ hiểu rằng đời mình không bị treo lơ lửng chờ một ngày đặc biệt mới bắt đầu có ý nghĩa. Không. Ngay hôm nay, giữa căn nhà này, giữa những mâu thuẫn này, giữa nỗi đau này, mình vẫn có thể sống ơn gọi bằng cách thuộc về Chúa trong sự thật và tình yêu.
Có khi Chúa cho người trẻ chờ rất lâu chỉ để dạy họ cầu nguyện thật. Khi mọi cánh cửa bên ngoài chưa mở, con người dễ phát hiện ra mình có hai lựa chọn: hoặc bồn chồn, hoặc cầu nguyện. Hoặc chìm trong tưởng tượng về tương lai, hoặc học sống trước mặt Chúa trong hiện tại. Hoặc để nỗi chậm trễ ăn mòn mình, hoặc biến nó thành nơi gặp Chúa sâu hơn. Nhiều người trong thời gian chờ đã đi vào đời sống cầu nguyện cách mới mẻ. Không còn là cầu nguyện để xin cho mọi sự mau xong, mà là cầu nguyện để không bỏ Chúa trong giai đoạn này. Không còn là đọc kinh như nghĩa vụ, mà là bám vào Chúa như nguồn sống. Không còn là xin một phép lạ đổi hoàn cảnh ngay, mà là xin đủ ánh sáng cho từng ngày. Một đời cầu nguyện như thế, dù sinh ra trong nước mắt, lại rất thật. Và về sau, chính nó giữ cho ơn gọi không bị rơi vào hình thức.
Ngoài cầu nguyện, chờ đợi còn là thời gian tuyệt vời để lớn lên về nhân bản. Có những người cứ nghĩ ơn gọi là chuyện thiêng liêng nên chỉ tập trung vào cảm xúc đạo đức. Nhưng một người đi tu cần cả một nền nhân bản vững. Cần biết làm việc. Cần biết quản lý thời gian. Cần biết chịu trách nhiệm. Cần biết sống quân bình. Cần biết nói thật mà không thô. Cần biết giữ lời. Cần biết cư xử với người thân. Cần biết đi qua thất vọng mà không vỡ vụn. Cần biết sống giản dị, kỷ luật, trong sạch. Và rất nhiều điều ấy lại được học tốt nhất trong chính đời sống thường ngày với gia đình. Nếu giai đoạn chờ đợi được sống tốt, nó trở thành trường huấn luyện rất quý. Một người sau này vào đời tận hiến mà đã học được lao động, phục vụ, bền bỉ, nhẫn nại, tôn trọng người khác từ trước, sẽ khác hẳn với một người chỉ mang theo ngọn lửa nhiệt thành mà thiếu nền tảng.
Cũng có khi Chúa để người trẻ chờ để chữa lành tương quan với gia đình trước khi họ đi xa hơn. Vì nếu chưa được chữa lành, những đứt gãy ấy sẽ tiếp tục đi theo. Một người đi vào nhà dòng với tâm thế “con phải đi để thoát khỏi gia đình con” rất khác với một người đi vào đó sau khi đã học yêu gia đình mình trong một cách sâu hơn, dù không phải mọi vết thương đã biến mất. Người thứ nhất dễ mang theo cay đắng. Người thứ hai mang theo lòng biết ơn và bình an hơn. Mà đời tận hiến không thể lớn lên khỏe mạnh trên một nội tâm luôn nhìn gia đình như vết thương duy nhất phải bỏ lại phía sau. Chúa không muốn người ta bước vào nhà Ngài bằng đôi chân đang chạy trốn. Người muốn họ bước vào bằng một trái tim được tự do dần dần để yêu và dâng hiến.
Có một nghịch lý rất đẹp nơi những năm tháng chưa được chấp nhận: nếu người trẻ sống tốt, chính giai đoạn này có thể làm gia đình dần thay đổi. Ban đầu, cha mẹ chỉ thấy con bướng. Nhưng nếu theo năm tháng họ thấy con không hề giả tạo, không hề sốt sắng nhất thời, không hề lấy ơn gọi làm cớ để tránh trách nhiệm, trái lại càng ngày càng hiền hơn, chín hơn, biết nghĩ hơn, biết thương gia đình hơn, biết cầu nguyện hơn, biết sống tử tế hơn, thì chính đời sống ấy bắt đầu nói. Không phải lập luận thắng họ. Chính nhân cách được thanh luyện thắng họ. Không phải nước mắt trách móc thuyết phục họ. Chính sự bền bỉ âm thầm thuyết phục họ. Có những bậc cha mẹ đã đổi lòng không phải vì ai cãi giỏi, mà vì họ tận mắt thấy thời gian chờ đợi không dập tắt con mình, nhưng làm nó sáng hơn. Và khi họ thấy ánh sáng ấy bền như vậy, họ bắt đầu tự hỏi: biết đâu đây thật sự là đường Chúa.
Nhưng người trẻ chỉ có thể trở thành chứng từ như thế nếu họ không sống giai đoạn chờ đợi như một án phạt. Nếu họ cứ nuôi cay đắng, thì thời gian chỉ làm họ già đi trong nỗi bực bội. Nếu họ cứ nhìn từng ngày như thứ bị lấy mất khỏi mình, thì họ sẽ đánh mất chính hiện tại. Nếu họ chỉ sống bằng tương lai, thì hôm nay sẽ cạn. Trong khi đó, Chúa luôn ở trong hôm nay. Và ơn gọi, nếu là thật, cũng muốn bén rễ trong hôm nay. Người trẻ phải học nói với Chúa: “Lạy Chúa, con chưa được đi, nhưng con vẫn thuộc về Ngài hôm nay. Con chưa được gia đình chấp nhận, nhưng con vẫn có thể yêu họ hôm nay. Con chưa thấy lối mở, nhưng con vẫn có thể sống trung tín hôm nay. Con không muốn đời mình bị treo giữa một tương lai mơ hồ. Con muốn chính ngày hôm nay, với tất cả nỗi đau của nó, trở thành nơi con học làm môn đệ.”
Đó là lúc chờ đợi không còn là khoảng thời gian trống. Nó trở thành phụng vụ của đời thường. Mỗi việc nhỏ được làm trong tình yêu. Mỗi lần nén một phản ứng cay đắng. Mỗi buổi sáng vẫn dậy cầu nguyện. Mỗi lần nghe một câu không dễ chịu mà vẫn giữ lòng bình tĩnh. Mỗi khi làm việc nhà mà không thấy mình bị hạ thấp. Mỗi lần phục vụ cha mẹ trong khi chính mình đang buồn vì chưa được hiểu. Tất cả những điều ấy, nếu được dâng lên, đều là chất liệu thật của ơn gọi. Có khi còn thật hơn cả nhiều cảm xúc thiêng liêng rất đẹp nhưng chóng qua. Bởi ở đó, người ta không chỉ mơ về một đời dâng hiến. Họ đang sống nó rồi, trong hình thức khó nhất của nó: hiến dâng mà không ai gọi tên.
Và chính nơi đây, một câu hỏi khác cũng cần được đặt ra: liệu tôi có yêu ơn gọi vì chính Chúa, hay tôi yêu vì hình dung về đời tu khiến tôi thấy đời mình có ý nghĩa hơn? Thời gian chờ đợi thường bóc tách câu hỏi đó. Nếu một người chỉ yêu hình ảnh đẹp của ơn gọi, họ sẽ rất dễ xuống tinh thần khi không được bước vào hình ảnh ấy nhanh chóng. Nhưng nếu họ yêu chính Chúa, họ sẽ bắt đầu hiểu rằng được Chúa yêu và thuộc về Chúa không bị hoãn lại chỉ vì giấy phép bên ngoài chưa có. Họ sẽ thấy rằng một ngày sống trong gia đình với lòng trung tín cũng có thể đẹp trước mặt Chúa như một ngày trong tu viện, nếu đó là nơi hôm nay Người đang muốn mình vâng phục.
Dĩ nhiên, nói như vậy không có nghĩa là người trẻ phải dập tắt khao khát được bước đi. Không. Khao khát ấy có thể rất thật và rất thánh. Họ vẫn có quyền xin, quyền mong, quyền tìm người đồng hành, quyền chuẩn bị, quyền nuôi ước mơ. Nhưng họ không để khao khát ấy nuốt mất khả năng sống hiện tại. Họ không biến nó thành nỗi ám ảnh làm hỏng mọi tương quan chung quanh. Họ không đặt cả phẩm giá đời mình vào việc bao giờ được đi. Họ giữ ngọn lửa, nhưng không để ngọn lửa ấy thiêu rụi lòng hiếu thảo, sự bình an, sự quân bình. Một ngọn lửa đến từ Chúa sẽ soi sáng. Nó không làm mình thành kẻ luôn cháy trong bồn chồn.
Có khi sau nhiều năm chờ đợi, người ta nhận ra rằng chính những năm ấy mới là giai đoạn quyết định nhất. Nếu không có chúng, có lẽ mình đã vào đời tận hiến quá sớm, với quá nhiều ảo tưởng, quá ít độ chín. Nếu không có chúng, có lẽ mình chưa hiểu đủ về chính lòng mình. Nếu không có chúng, có lẽ mình đã không học được cách yêu cha mẹ cách sâu hơn. Nếu không có chúng, có lẽ mình đã không có được nền cầu nguyện thật. Nếu không có chúng, có lẽ mình vẫn nghĩ ơn gọi là chuyện của cảm hứng và lý tưởng, chứ chưa biết nó còn là chuyện của chờ đợi, của thập giá, của những vùng tối phải đi qua trong tin tưởng. Nhìn lại, người ta mới thấy những năm tưởng như bị giữ lại ấy thật ra không hề vô ích. Chúng chính là phần âm thầm giúp rễ mọc sâu.
Bởi cây nào muốn đứng vững thì trước khi cao phải sâu. Con người thường chỉ thích phần mọc cao, phần ai cũng nhìn thấy. Nhưng Thiên Chúa lại rất kiên nhẫn với phần mọc sâu, phần không ai thấy. Giai đoạn chưa được gia đình chấp nhận thường chính là thời gian mọc rễ. Không có tiếng vỗ tay, không có hình thức đẹp, không có sự xác nhận rõ ràng, nhưng ở đó rễ đang đi xuống. Đi xuống trong đức tin. Đi xuống trong khiêm nhường. Đi xuống trong nhẫn nại. Đi xuống trong yêu thương. Đi xuống trong chữa lành. Đi xuống trong tự do nội tâm. Và một ngày nào đó, nếu Chúa muốn, cây sẽ mọc lên. Nhưng nếu Người để nó mọc ngay khi rễ còn nông, gió đầu tiên sẽ làm nó ngã. Chờ đợi, vì thế, không phải là trì hoãn vô nghĩa. Nó là lòng thương xót kín đáo của Thiên Chúa dành cho một ơn gọi Người muốn cho đứng vững.
Sau cùng, có lẽ điều đẹp nhất người trẻ có thể học trong những năm tháng này là thưa với Chúa một lời “xin vâng” mới. Không phải lời “xin vâng” với tương lai mình mong, mà là lời “xin vâng” với hiện tại mình không chọn. Không phải chỉ “con xin theo Ngài khi Ngài mở đường”, mà còn “con xin theo Ngài ngay cả khi Ngài dạy con bằng sự chậm trễ.” Không phải chỉ “con thuộc về Ngài khi mọi sự sáng tỏ”, mà còn “con vẫn thuộc về Ngài khi lòng con còn phải đi trong đêm.” Một lời xin vâng như thế rất ít được thấy, rất ít được ca ngợi, nhưng có giá trị vô cùng lớn. Vì nó chứng tỏ người ta không chỉ yêu ý Chúa khi ý ấy trùng với ước muốn của mình. Họ bắt đầu yêu chính Chúa, cả khi Người dẫn mình qua con đường khó hiểu.
Và đó là lúc chờ đợi thật sự trở thành một phần của ơn gọi. Không còn là phần phụ phải chịu. Không còn là khoảng tối trước bình minh. Không còn là đoạn bị giữ lại ngoài kế hoạch. Nhưng là chính nơi Chúa đang âm thầm khắc vào lòng người trẻ những nét mà sau này cả đời tận hiến sẽ cần đến: sự bền bỉ, sự hiền lành, sự thật, sự quân bình, lòng hiếu thảo, khả năng chịu đựng, đời cầu nguyện, tự do nội tâm và một tình yêu không sống bằng vội vàng. Những năm tháng chưa được gia đình chấp nhận, nếu được sống trong ánh sáng đức tin, có thể trở thành của lễ đầu tiên của ơn gọi. Một của lễ không ở bàn thờ lớn, nhưng ở căn nhà nhỏ. Không giữa tiếng hát phụng vụ, mà giữa những bữa cơm nặng nề. Không trong lời tuyên khấn, mà trong từng ngày không bỏ cuộc.
Và biết đâu, chính Thiên Chúa lại nhìn những năm ấy với một niềm vui rất đặc biệt. Vì ở đó, Người thấy một linh hồn đang học theo Người không phải trong vinh quang, mà trong Nazareth. Không phải ở nơi ai cũng nhìn thấy, mà trong đời thường. Không phải bằng những việc lớn, mà bằng sự trung tín nhỏ bé. Không phải bằng bước chân rời nhà thật nhanh, mà bằng trái tim ở lại mà vẫn thuộc về Trời. Một ơn gọi được sinh ra như thế sẽ có một vẻ đẹp khác: không ồn ào, nhưng vững. Không vội vã, nhưng sâu. Không xây trên hưng phấn, nhưng trên lòng tín thác đã được thử trong thời gian.
CHƯƠNG 5
ĐỪNG BIẾN GIA ĐÌNH THÀNH ĐỐI THỦ: KHI NGƯỜI ĐƯỢC GỌI PHẢI HỌC YÊU NHỮNG NGƯỜI CHƯA HIỂU MÌNH
Có một cám dỗ rất kín nhưng rất mạnh trong hành trình ơn gọi, nhất là khi người trẻ không được gia đình ủng hộ: đó là dần dần biến gia đình thành đối thủ trong lòng mình. Bên ngoài, có thể vẫn còn thưa gửi, vẫn còn ngồi chung bàn ăn, vẫn còn sống cùng một mái nhà. Nhưng bên trong, một đường ranh đã được kẻ ra. Bên này là “con đường Chúa gọi tôi”. Bên kia là “những người đang cản tôi”. Bên này là “ánh sáng”. Bên kia là “sự tối tăm”. Bên này là “người hiểu ý Chúa”. Bên kia là “người không hiểu gì cả”. Từ lúc ấy, dù chưa cãi vã ồn ào, trái tim đã bắt đầu bước vào chiến tuyến. Và khi một trái tim bước vào chiến tuyến với gia đình mình, điều bị tổn thương không chỉ là tương quan nhân loại. Chính ơn gọi cũng bắt đầu lệch.
Bởi ơn gọi, nếu thật sự đến từ Thiên Chúa, không thể lớn lên khỏe mạnh trong một trái tim nuôi dưỡng sự đối kháng như căn tính. Một người có thể bị hiểu lầm, đúng. Một người có thể bị ngăn cản, đúng. Một người có thể phải đau vì những lời từ gia đình, đúng. Nhưng từ đau đớn đó đến chỗ lấy gia đình làm đối thủ là một bước rất nguy hiểm. Vì từ đó, người ta không còn chỉ đau vì chưa được hiểu nữa. Người ta bắt đầu cần chiến thắng. Cần chứng minh. Cần bảo vệ mình. Cần tự định nghĩa mình bằng sự khác biệt với gia đình. Và khi điều đó xảy ra, tiếng gọi của Chúa rất dễ bị lẫn với tiếng của tự ái.
Con người thường có xu hướng rất bản năng: ai làm mình đau, mình dựng một khoảng cách để tự bảo vệ. Điều đó phần nào dễ hiểu. Nhưng đời sống theo Chúa luôn mời gọi con người đi xa hơn bản năng tự vệ. Không phải để phủ nhận vết thương. Không phải để ép mình phải cảm thấy dễ chịu ngay. Nhưng để không cho vết thương quyền định nghĩa cách mình yêu. Gia đình có thể chưa hiểu mình, nhưng gia đình không vì thế mà hết là gia đình. Cha mẹ có thể đang phản ứng sai, nhưng họ không vì thế mà biến thành kẻ xa lạ. Họ vẫn là những người đã sinh thành, dưỡng dục, đã yêu mình theo cách họ biết, dù có khi cách ấy hôm nay làm mình đau. Chính ở chỗ này, người được gọi đứng trước một bài kiểm tra rất sâu: liệu mình có thể tiếp tục nhìn những người đang làm mình đau bằng ánh nhìn của tình yêu không? Hay mình sẽ dần dần biến họ thành kẻ ở phía bên kia?
Phải nói thật rằng việc này rất khó. Không thể trả lời bằng một công thức đạo đức đơn giản. Vì khi người ta đang thao thức thật về ơn gọi, đang đau thật vì bị ngăn cản, thì việc nghĩ tốt về gia đình không hề dễ. Có những ngày chỉ cần nghe một câu nói của cha mẹ là lòng mình như bị xé ra. Có những buổi cơm mà sự im lặng nặng đến mức người ta chỉ muốn đứng lên bỏ đi. Có những đêm người ta thấy như mình không còn chỗ đứng trong chính căn nhà của mình nữa. Có những lần người ta muốn giải thích nhưng càng giải thích càng bị hiểu lầm. Trong hoàn cảnh ấy, phản ứng tự nhiên là co lòng lại. Là bắt đầu nghĩ: “Họ không thuộc về phần đời sâu nhất của tôi nữa.” Và đó chính là lúc cám dỗ bắt đầu thắng thế.
Nhưng Chúa không gọi con người để họ yêu những ai hiểu họ trước. Chúa không dạy yêu thương như một phần thưởng chỉ dành cho những người công bằng với mình. Nếu vậy, Tin Mừng sẽ không còn là Tin Mừng. Người môn đệ của Đức Kitô được mời gọi yêu ngay cả khi không được hiểu, tôn trọng ngay cả khi bị từ chối, kiên nhẫn ngay cả khi bị thử thách. Điều này không hề có nghĩa là chấp nhận mọi bất công cách mù quáng. Cũng không có nghĩa là dập tắt nỗi đau của mình. Nó chỉ có nghĩa là không để nỗi đau ấy biến thành bản sắc mới của mình. Người được gọi phải học một điều rất khó: gia đình có thể là nơi mình bị thử thách, nhưng không được trở thành kẻ thù trong trái tim mình.
Có một sự thật cần phải nói rõ: khi người trẻ bắt đầu xem gia đình là đối thủ, họ không chỉ làm gia đình đau. Họ cũng đang làm hỏng chính tiến trình trưởng thành nội tâm của mình. Vì họ bắt đầu sống bằng phản ứng thay vì bằng tự do. Họ bắt đầu nhìn mọi câu hỏi như cuộc tấn công. Nhìn mọi lo lắng như âm mưu giữ mình lại. Nhìn mọi chậm trễ như bất công cần phải phá vỡ. Và từ đó, họ không còn đủ khoảng lặng để phân định sâu nữa. Họ bị cuốn vào tâm thức chiến đấu. Mà một người bị tâm thức chiến đấu chi phối thì rất khó nghe tiếng Chúa một cách tinh tuyền. Trong lòng họ, phần cần được bảo vệ lớn dần lên, còn phần sẵn sàng lắng nghe nhỏ dần đi. Họ cầu nguyện, nhưng nhiều khi lời cầu không còn là “Lạy Chúa, xin cho con sống trong sự thật,” mà thành “Lạy Chúa, xin cho con thắng.”
Chiến thắng ai? Nhiều khi là chiến thắng chính những người yêu mình nhất mà chưa biết yêu đúng cách. Đó là một bi kịch lớn. Bởi gia đình, dù đang sai ở điểm nào đó, không đáng bị đặt trong tâm thế thù địch như thế. Cha mẹ có thể chưa hiểu ơn gọi, nhưng rất nhiều khi họ không hề chống lại Chúa bằng ý thức rõ ràng. Họ đang phản ứng từ nỗi sợ, từ tình thương, từ thói quen bảo vệ, từ những hình dung rất người về hạnh phúc. Điều ấy cần được thanh luyện, đúng. Nhưng nếu người trẻ không nhìn ra gốc sâu đó, họ sẽ chỉ thấy bề mặt của sự ngăn cản và đánh mất khả năng thương xót. Và một ơn gọi thiếu thương xót đối với chính gia đình mình thì sớm muộn cũng sẽ khô cứng trong những tương quan khác.
Điều nguy hiểm hơn nữa là khi người trẻ bắt đầu dùng chính ngôn ngữ thiêng liêng để đối đầu với gia đình. Họ có thể không cãi theo kiểu thô. Họ có thể không la hét. Nhưng họ bắt đầu nói năng như thể mình ở một tầng thiêng liêng cao hơn. Họ nghĩ: “Con đang sống theo ý Chúa, còn ba mẹ đang sống theo ý riêng.” Họ nhìn mình như người bị bách hại vì điều thiện, và nhìn gia đình như lực cản của kế hoạch Thiên Chúa. Lối nhìn ấy rất dễ làm họ trở nên đạo đức theo kiểu kiêu ngạo. Bề ngoài có vẻ sốt sắng, nhưng bên trong là một trái tim đã tự đặt mình lên cao hơn những người thân. Và từ đó, họ không còn thật sự lắng nghe nữa. Họ chỉ chờ lúc được đi để chứng minh rằng cuối cùng mình đúng.
Nhưng ơn gọi thật không cần được bảo vệ bằng thái độ hơn thua. Tiếng gọi thật của Chúa không cần người ta dựng chiến tuyến với cha mẹ để chứng minh độ xác thực của nó. Ngược lại, một ơn gọi càng thật thường càng làm con người trở nên hiền hơn, sâu hơn, biết đau với người khác hơn, kể cả khi chính người khác đang làm mình đau. Không phải vì họ yếu. Nhưng vì họ đang học trái tim của Đức Kitô. Trái tim ấy không phủ nhận sự thật, nhưng cũng không ngừng yêu khi sự thật chưa được nhận ra. Chúa Giêsu không xem những người chưa hiểu Người là đối thủ để phải tiêu diệt. Người đau vì họ, cầu cho họ, đi qua sự từ chối của họ mà vẫn yêu. Người môn đệ không thể đi vào ơn gọi bằng con đường đối nghịch hoàn toàn với trái tim của Thầy mình.
Có lẽ điều đầu tiên người trẻ phải học trong giai đoạn này là phân biệt giữa việc giữ lập trường với việc dựng chiến tuyến. Giữ lập trường là vẫn nghiêm túc với ơn gọi, vẫn trung thành với điều mình tin Chúa đang gợi lên, vẫn tiếp tục phân định, vẫn kiên trì bước những bước có thể. Nhưng dựng chiến tuyến là khi toàn bộ năng lượng nội tâm của mình bắt đầu xoay quanh việc chống lại gia đình. Khi mình không còn nhìn họ như những con người đang loay hoay trong yêu thương, mà chỉ như chướng ngại phải vượt qua. Khi mình không còn cầu nguyện cho họ, mà chỉ cầu nguyện để thoát khỏi họ. Khi mình không còn đau vì họ chưa hiểu, mà bắt đầu khinh họ vì họ không hiểu. Đó là hai điều hoàn toàn khác nhau. Người trưởng thành trong ơn gọi sẽ biết bảo vệ điều Chúa gieo trong mình mà không cần biến người thân thành kẻ địch.
Muốn làm được điều đó, người trẻ phải dám nhìn lại lòng mình rất kỹ. Có thể hôm nay mình đang nói rằng mình chỉ buồn vì chưa được chấp nhận. Nhưng sâu hơn, có khi mình còn đang giận vì mình không chịu nổi việc bị người gần nhất phủ nhận. Có khi mình không chỉ đau vì chưa được đi, mà còn đau vì hình ảnh tốt đẹp về mình trong mắt gia đình bị lung lay. Có khi mình không chỉ muốn cha mẹ hiểu ơn gọi, mà còn muốn họ xác nhận mình là người đúng. Nếu không nhìn vào những điều này, người trẻ sẽ rất dễ biến toàn bộ cuộc khủng hoảng ơn gọi thành một cuộc chiến của cái tôi. Và rồi họ sẽ tưởng mình đang chiến đấu cho Chúa, trong khi thực ra đang bảo vệ cái đau và cái kiêu ngạo của chính mình.
Ở chiều ngược lại, cũng cần nói với người trẻ một điều rất an ủi: yêu gia đình khi gia đình chưa hiểu mình không có nghĩa là mình yếu đuối hay đánh mất căn tính. Trái lại, đó là dấu hiệu của nội lực. Chỉ người thật sự đứng vững mới có thể không cần dựng kẻ thù để giữ mình. Chỉ người thật sự có Chúa làm điểm tựa mới đủ sức yêu trong nghịch cảnh mà không tan vỡ. Chỉ người có chiều sâu nội tâm mới có thể tiếp tục hiếu thảo mà không thấy mình bị phản bội bởi chính sự hiếu thảo ấy. Yêu gia đình trong hoàn cảnh này không làm ơn gọi yếu đi. Nó làm ơn gọi giống Chúa hơn.
Nhưng yêu ở đây không phải là thứ dịu dàng vô nguyên tắc. Không phải cứ im lặng chịu hết rồi gọi đó là bác ái. Cũng không phải cứ để gia đình muốn nói gì thì nói, muốn quyết gì thì quyết, còn mình thì không còn quyền lên tiếng. Yêu không phải là mất cột sống. Yêu cũng không phải là dồn nén mọi cảm xúc để rồi một ngày nổ tung. Yêu ở đây là tiếp tục nhìn gia đình bằng ánh mắt của con thảo, của lòng biết ơn, của sự trân trọng căn bản, ngay cả khi mình vẫn phải đối diện, vẫn phải trình bày, vẫn phải xin được lắng nghe, vẫn phải giữ vững điều lương tâm mình thấy là quan trọng. Nói cách khác, yêu là không để sự bất đồng xé rách phẩm chất của tương quan. Mình vẫn có thể đau mà không hận. Vẫn có thể vững mà không dữ. Vẫn có thể giữ điều mình tin mà không làm cho tình thân bị biến thành chiến tranh lạnh.
Một trong những cách cụ thể nhất để không biến gia đình thành đối thủ là cầu nguyện cho họ thật sự. Không phải cầu nguyện chung chung cho xong. Nhưng là mang chính cha mẹ, chính anh chị em, chính từng người đang làm mình khó vào trước mặt Chúa. Nói với Chúa về nỗi lo của họ. Xin Chúa chạm vào nỗi sợ của họ. Xin Chúa an ủi họ. Xin Chúa cho mình biết nhìn thấy phần đúng trong các bối rối của họ. Xin Chúa cất khỏi lòng mình thứ cay đắng làm tối mọi sự. Cầu nguyện như thế không dễ. Có những ngày người ta không muốn làm điều đó chút nào. Nhưng chính vì khó nên nó lại rất thật. Và nhiều khi, chỉ khi bắt đầu cầu nguyện thật cho gia đình, người trẻ mới thôi nhìn họ như “vấn đề phải giải quyết”, để bắt đầu nhìn họ như những con người cũng đang chịu đau trong câu chuyện này.
Bởi đừng quên rằng trong cuộc khủng hoảng ơn gọi này, không chỉ người trẻ đau. Gia đình cũng đau. Một người mẹ có thể nói lời nặng, nhưng sau đó lại thức trắng. Một người cha có thể cứng rắn, nhưng trong lòng đầy bất an. Họ sợ mất con. Họ sợ quyết định sai. Họ sợ không giữ được hạnh phúc cho con. Họ sợ về sau con khổ rồi tự trách mình. Nếu người trẻ chỉ dừng ở tầng phản ứng bề mặt, họ sẽ không thấy những đau đớn đó. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, họ sẽ nhận ra: mình không phải là người duy nhất đang chịu thập giá. Cả nhà đang ở dưới cùng một thập giá, chỉ là mỗi người đau theo cách khác. Nhìn như thế, trái tim sẽ mềm đi. Và khi trái tim mềm đi, gia đình bớt là chiến tuyến, mà trở lại là nơi cần được ôm lấy trong lời cầu nguyện.
Một điều khác rất quan trọng là người trẻ phải học hiện diện thật trong gia đình dù mình đang thao thức về con đường khác. Có những người vì quá hướng về tương lai nên sống hiện tại rất hời hợt. Họ nghĩ: “Nơi thật của mình không ở đây nữa.” Từ đó, họ không còn dấn thân vào gia đình, không còn chia sẻ, không còn làm tròn trách nhiệm nhỏ, không còn chăm chút cho những tương quan quanh mình. Họ bắt đầu sống như người đã rời đi trong lòng, chỉ chờ ngày thể lý được rời đi thật. Nhưng lối sống ấy làm cho gia đình càng thấy họ xa lạ hơn, và chính họ cũng đang đánh mất một cơ hội rất lớn để yêu. Một người được gọi không phải là người coi gia đình như phòng chờ trước khi bước vào đời thật. Nếu Chúa đang để mình ở đây hôm nay, thì chính nơi này cũng là một phần của hành trình thánh hóa. Làm việc nhà, chăm sóc cha mẹ, ngồi lại lắng nghe, tử tế trong chuyện nhỏ, hiện diện với gia đình, tất cả những điều ấy không làm ơn gọi bị chậm lại. Nhiều khi, đó chính là cách ơn gọi bén rễ.
Cũng cần nói thêm rằng người trẻ không nên chỉ mong gia đình hiểu “phần thiêng liêng” của mình, mà còn nên cố gắng hiểu “phần rất người” của gia đình. Cha mẹ lớn lên trong hoàn cảnh nào? Họ đã sống cả đời với những hy vọng gì? Họ sợ điều gì nhất? Họ đang phải gánh những áp lực nào? Họ đã hình dung tương lai con cái theo cách nào? Họ có những trải nghiệm nào khiến họ dè dặt với đời tận hiến hoặc với những quyết định lớn? Khi người trẻ bước vào những câu hỏi ấy, họ bắt đầu rời khỏi trung tâm tuyệt đối của chính mình. Họ bắt đầu thấy rằng gia đình không chỉ là những người đang cản đường, mà là những lịch sử sống động với bao nhiêu sợ hãi, hy sinh, giới hạn, tình thương và cả những vết thương chưa được gọi tên. Một cái nhìn như thế không làm mình yếu đi. Nó làm mình nên người hơn. Và người nên người hơn thì mới có thể nên thánh cách quân bình.
Có thể sẽ có người hỏi: nhưng nếu gia đình cứ mãi không hiểu, cứ mãi làm đau, thì phải yêu thế nào? Câu trả lời không thể là một công thức ngây thơ. Sẽ có những trường hợp rất căng, rất khó. Sẽ có những giới hạn cần giữ. Sẽ có những lúc phải nhờ đến người đồng hành, người có uy tín, hoặc cần một tiến trình đối thoại trưởng thành hơn. Nhưng cho dù phải làm gì đi nữa, điều này vẫn phải được giữ: đừng để lòng mình bị cấu trúc bởi thái độ chống đối. Đừng nuôi trong tim một bản sắc mới là “người bị gia đình cản trở”. Đừng lấy vết thương làm nơi ở. Đừng lấy việc không được hiểu làm lý do để thôi yêu. Có thể mình phải giữ khoảng cách ở mức nào đó cho khỏi làm tổn thương nhau thêm. Có thể mình phải nói thật và rõ ràng hơn. Có thể mình phải chấp nhận một quãng đường dài của phân định. Nhưng trong mọi việc đó, đừng để tình yêu bị đánh tráo thành một thứ lạnh lùng chính đáng hóa bởi chữ “ơn gọi”.
Một ơn gọi thật không làm người ta ít người hơn. Nó làm người ta người hơn. Người hơn trong sự dịu dàng. Người hơn trong lòng biết ơn. Người hơn trong khả năng chịu đựng. Người hơn trong việc không trả ác bằng ác. Nếu một người vì thao thức ơn gọi mà ngày càng khinh gia đình, ngày càng thiếu kiên nhẫn, ngày càng cay đắng, ngày càng tự xem mình ở vị trí luân lý cao hơn, thì cần phải dừng lại mà hỏi: điều gì đang xảy ra trong lòng tôi? Chúa nào đang dẫn tôi đi theo con đường này? Vì Chúa thật không bao giờ dẫn con người vào chỗ khô cứng với những người đã sinh thành mình. Người có thể dẫn họ qua những xung đột lớn, nhưng luôn để lại trong tim họ một khả năng thương xót.
Có những người tưởng rằng chỉ khi gia đình đổi thay thì mình mới có thể bình an. Nhưng thực ra, một phần bình an phải được sinh ra từ quyết định bên trong của mình: tôi sẽ không để gia đình trở thành đối thủ trong tim tôi. Dù họ đang hiểu lầm, dù họ đang làm đau, tôi vẫn chọn nhìn họ như những người thân yêu đang giới hạn, chứ không như kẻ cản trở phải đánh bại. Quyết định ấy không làm mọi sự dễ hơn ngay. Nhưng nó thay đổi khí hậu nội tâm rất nhiều. Nó giữ cho lòng mình không bị đóng băng. Nó giữ cho lời cầu nguyện của mình không thành lời tố cáo. Nó giữ cho ơn gọi của mình khỏi bị trộn với hận và tự ái. Nó giúp mình sống giữa căng thẳng mà không mất phẩm chất của một người con.
Có lẽ một trong những điều khó nhất nhưng đẹp nhất là học biết ơn gia đình ngay cả trong giai đoạn này. Biết ơn không có nghĩa là cho rằng mọi phản ứng của họ đều đúng. Không. Nhưng biết ơn vì họ vẫn là máu thịt của mình. Biết ơn vì họ đã yêu mình bằng cách họ biết. Biết ơn vì ngay cả sự ngăn cản này, nếu đặt vào tay Chúa, cũng có thể trở thành khí cụ thanh luyện mình. Biết ơn vì qua những va chạm này, mình buộc phải lớn lên. Buộc phải xét lại lòng mình. Buộc phải học kiên nhẫn. Buộc phải cầu nguyện thật. Một người mang lòng biết ơn như thế sẽ khác hẳn. Họ không còn sống như người bị tước mất mọi sự. Họ bắt đầu sống như người vẫn đang được dạy dỗ, ngay giữa đau đớn.
Tình yêu trong hoàn cảnh không được hiểu không phải là cảm xúc dễ chịu. Nhiều khi nó là một quyết định lập đi lập lại hằng ngày. Quyết định không nói lời khinh miệt. Quyết định không nhại lại cha mẹ bằng thái độ châm biếm. Quyết định không kể xấu họ như thể mình là nạn nhân duy nhất. Quyết định vẫn giúp đỡ khi cần. Quyết định vẫn lễ phép. Quyết định vẫn lắng nghe phần nào có thể. Quyết định không đóng cửa trái tim mình bằng cái cớ “họ đâu hiểu tôi”. Chính những quyết định bé nhỏ ấy làm cho tình yêu không chết. Và nếu tình yêu không chết, thì ơn gọi còn cơ hội lớn lên trong sự thật.
Sau cùng, cần phải nói một điều rất căn bản: gia đình không phải là đối thủ của ơn gọi. Gia đình là một phần của hoàn cảnh mà trong đó ơn gọi được thử, được thanh luyện, được soi sáng. Có thể có lúc gia đình hành xử như chướng ngại. Có thể có lúc họ thật sự làm sai. Nhưng ngay cả khi ấy, Chúa vẫn không muốn người được gọi dựng chiến tuyến trong tim. Người muốn họ đi qua xung đột mà không đánh mất đức ái. Đi qua hiểu lầm mà không đánh mất lòng hiếu thảo. Đi qua đau đớn mà không đánh mất sự dịu dàng. Bởi vì nếu một người không thể yêu những người chưa hiểu mình, thì mai sau họ cũng sẽ rất khó yêu một cộng đoàn không hoàn hảo, một Giáo Hội nhiều giới hạn, một thế giới đầy thương tích. Mà sứ mạng của người tận hiến đâu phải chỉ sống giữa những ai hiểu mình. Sứ mạng ấy còn là yêu những ai chưa hiểu, nâng đỡ những ai đang lầm lẫn, và mang nơi mình một trái tim không co lại trước sự khước từ.
Vì thế, trong những năm tháng này, có lẽ lời cầu đẹp nhất người trẻ có thể thưa với Chúa là: “Lạy Chúa, xin đừng để nỗi đau làm con biến gia đình thành đối thủ. Xin cho con biết giữ sự thật mà không mất tình yêu. Xin cho con biết đau mà không cay đắng. Xin cho con biết chờ mà không chống đối. Xin cho con biết nhìn những người chưa hiểu con bằng đôi mắt mà Ngài đang nhìn họ. Và nếu hành trình ơn gọi của con phải đi qua chính mái nhà này, xin cho con đừng bước qua nó như người chiến thắng, nhưng như người con đã học yêu sâu hơn.”
Nếu một người học được điều đó, thì dù họ có được bước vào đời tận hiến hay không, họ cũng đã chạm đến một chiều sâu rất thật của Tin Mừng. Còn nếu sau này họ thật sự được đi xa hơn trên con đường Chúa gọi, họ sẽ mang theo một trái tim đã được thanh luyện rất nhiều. Một trái tim không quen dựng đối thủ để tự cứu mình. Một trái tim biết giữ lửa mà không đốt người khác. Một trái tim biết đứng vững mà vẫn dịu dàng. Và đó chính là kiểu trái tim mà bất cứ ơn gọi nào cũng cần: trái tim của một người đủ tự do để yêu, ngay cả khi chưa được hiểu.
CHƯƠNG 6
HIẾU THẢO VÀ ƠN GỌI KHÔNG LOẠI TRỪ NHAU: KHI NGƯỜI TRẺ HỌC VỪA THUỘC VỀ GIA ĐÌNH VỪA THUỘC VỀ THIÊN CHÚA
Một trong những giằng co sâu nhất nơi người trẻ đang phân định ơn gọi là cảm giác như mình đang bị kéo về hai phía. Một phía là gia đình, là cha mẹ, là bổn phận làm con, là tiếng gọi của hiếu thảo, là những ánh mắt đã dõi theo mình từ thuở bé, là những người đã nuôi mình lớn bằng cơm áo, nước mắt và biết bao hy sinh âm thầm. Phía kia là Thiên Chúa, là tiếng mời sâu kín trong lòng, là thao thức muốn hiến dâng, là cảm giác đời mình không thể chỉ thuộc về những kế hoạch thông thường, là lời gọi vượt quá sự an toàn quen thuộc của mái nhà. Và nhiều người trẻ, khi đứng giữa hai phía ấy, bắt đầu thấy như thể mình buộc phải chọn một trong hai: hoặc hiếu với cha mẹ, hoặc trung thành với ơn gọi; hoặc ở lại để làm con tốt, hoặc ra đi để làm môn đệ của Chúa. Chính ở đây, rất nhiều nước mắt đã rơi, rất nhiều linh hồn đã rối bời, và rất nhiều cuộc phân định đã trở nên nặng nề hơn vì một lối nghĩ tưởng như hợp lý nhưng thật ra chưa trọn: hiếu thảo và ơn gọi bị xem như hai con đường loại trừ nhau.
Nhưng trong ánh sáng đức tin, điều ấy không đúng. Hiếu thảo và ơn gọi không loại trừ nhau. Chúng có thể căng nhau. Chúng có thể đặt người trẻ vào những thử thách rất đau. Chúng có thể làm cho con tim bị kéo căng như trên thập giá. Nhưng chúng không phải là hai sự trung thành đối nghịch. Bởi vì Thiên Chúa không phải là Đấng phá hủy điều răn hiếu kính. Và gia đình, khi được đặt đúng trong ánh sáng của Thiên Chúa, cũng không phải là thực tại cạnh tranh với quyền tối thượng của Người. Vấn đề không nằm ở chỗ phải chọn giữa gia đình và Chúa như chọn giữa hai thần tượng. Vấn đề là học sắp xếp tình yêu cho đúng trật tự, học yêu gia đình trong Thiên Chúa và yêu Thiên Chúa mà không phản bội phẩm giá rất thật của tình thân gia đình.
Người trẻ thường thấy mâu thuẫn này theo một cách rất cụ thể. Nếu mình đi theo tiếng gọi, cha mẹ sẽ buồn. Nếu mình cứ ở lại chỉ để làm cha mẹ vui, lòng mình lại không yên. Nếu mình quả quyết bước đi, có thể người đời sẽ nói mình bất hiếu. Nếu mình vì hai chữ hiếu mà dập tắt mãi tiếng gọi, có thể một ngày nào đó mình sẽ sống trong tiếc nuối và cay đắng. Thế là trong lòng họ hình thành một câu hỏi đầy giằng xé: “Rốt cuộc, con phải thuộc về ai?” Nhưng câu hỏi ấy, nếu đi sâu tới tận cùng, lại dẫn tới một đáp án rất đẹp: con không được mời gọi thuộc về gia đình thay cho Thiên Chúa, cũng không được mời gọi thuộc về Thiên Chúa theo kiểu cắt đứt và chối bỏ mọi dây nối gia đình. Con được mời gọi học cách thuộc về cả hai trong trật tự đúng, nghĩa là thuộc về gia đình như một người con, nhưng thuộc về Thiên Chúa như nguồn cội tối hậu của đời mình. Khi trật tự ấy được soi sáng, nhiều điều tưởng như đối nghịch sẽ bắt đầu tìm được chỗ đứng đúng của nó.
Hiếu thảo, trước hết, không phải là giữ cha mẹ được vui bằng mọi giá. Hiếu thảo cũng không đồng nghĩa với việc để cha mẹ quyết định thay toàn bộ hành trình đời mình, kể cả những điều thuộc về lương tâm sâu nhất. Nếu hiểu hiếu thảo như thế, người ta sẽ vô tình biến tình yêu gia đình thành một hình thức sở hữu lẫn nhau. Nhưng hiếu thảo trong ánh sáng Tin Mừng sâu hơn nhiều. Hiếu thảo là lòng biết ơn sống động trước những người đã cộng tác với Thiên Chúa để cho mình hiện hữu. Hiếu thảo là trân trọng công lao sinh thành, dưỡng dục. Hiếu thảo là không coi cha mẹ như vật cản tiện lợi cần vượt qua. Hiếu thảo là biết đau với nỗi đau của cha mẹ, biết lắng nghe nỗi lo của cha mẹ, biết yêu họ cả khi họ chưa hiểu mình. Hiếu thảo là sống sao để không làm bẩn đi phẩm giá của mối tương quan ấy bằng sự hỗn hào, vô ơn, lạnh lùng, hay tự xem mình ở tầng cao hơn. Nhưng hiếu thảo không có nghĩa là trao cho cha mẹ vị trí chỉ thuộc về Thiên Chúa. Hiếu thảo không thể trở thành lý do để phủ nhận sự thật sâu xa nhất mà Chúa đang gieo trong lòng mình, nếu thật sự đó là tiếng gọi của Người.
Ở chiều ngược lại, ơn gọi cũng không phải là một tấm vé cho phép người trẻ nhân danh Chúa mà quên bổn phận làm con. Có những người khi bắt đầu thao thức ơn gọi thì gần như lập tức xem các trách nhiệm gia đình là thứ yếu, xem tình cảm của cha mẹ là điều phải vượt qua càng sớm càng tốt, xem hiếu thảo chỉ là một thứ ràng buộc mang tính cảm xúc làm mình chậm bước. Lối nghĩ ấy không đến từ Tin Mừng. Chúa không dạy con người yêu Người bằng cách khinh thường những tình nghĩa nền tảng. Một ơn gọi thật, trái lại, thường làm con người sống hiếu thảo sâu hơn, tinh hơn, trưởng thành hơn. Họ không chỉ hiếu thảo khi mọi sự thuận. Họ học hiếu thảo trong thử thách. Họ không chỉ biết nhận từ cha mẹ. Họ học đáp đền bằng sự tử tế, sự nhẫn nại, sự hiện diện, sự dịu dàng, sự cầu nguyện và một đời sống tử tế khiến cha mẹ, ngay cả khi chưa đồng ý, vẫn có thể thấy nơi con mình một phẩm chất đẹp hơn trước.
Có lẽ điều đầu tiên cần chữa lành nơi người trẻ là ý nghĩ rằng “nếu con thật sự thuộc về Chúa, thì con phải bớt thuộc về gia đình.” Không. Thuộc về Chúa không phải là bớt khả năng yêu, mà là yêu đúng hơn. Chúa không lấy đi nơi con người trái tim dành cho gia đình. Người thanh luyện nó. Người làm nó thoát khỏi sự dính bén mù quáng, khỏi nỗi sợ đánh mất, khỏi thái độ chiếm hữu, nhưng không làm nó cạn đi. Một người thật sự thuộc về Chúa sẽ không yêu cha mẹ ít hơn. Họ yêu cha mẹ bằng một chiều sâu khác. Không còn chỉ yêu vì cần nhau hay vì thói quen, mà yêu trong lòng biết ơn, trong sự tự do, trong khả năng dâng gia đình cho Chúa chứ không giữ gia đình như tài sản tinh thần của riêng mình. Chính vì thế, khi một người trẻ bắt đầu cảm thấy tiếng gọi, họ không được quyền nghĩ rằng gia đình chỉ còn là thực tại cũ mình phải rời bỏ. Gia đình vẫn là một phần rất thật trong lịch sử cứu độ của đời họ. Và việc họ học yêu gia đình đúng cách chính là một phần của hành trình thuộc về Thiên Chúa.
Nhìn vào cuộc đời Chúa Giêsu, ta thấy một ánh sáng rất sâu cho điều này. Người là Con Thiên Chúa, hoàn toàn thuộc về Chúa Cha, hoàn toàn thi hành ý Cha. Nhưng Người không vì thế mà khinh thường gia đình nhân loại. Người đã sống ba mươi năm âm thầm trong Nazareth. Người đã lớn lên trong mái nhà có Đức Maria và thánh Giuse. Tin Mừng nói Người hằng vâng phục các ngài. Chính Con Thiên Chúa đã chấp nhận đi vào nhịp sống của một gia đình, đã thánh hóa lao động, bữa cơm, đời thường, những năm tháng âm thầm không ai để ý. Và ngay cả khi bước vào sứ vụ công khai, Người cũng không ngừng gìn giữ một trái tim đầy hiếu nghĩa. Trên thập giá, trong giờ phút cứu độ thế gian, Người vẫn nghĩ đến Mẹ mình. Điều đó cho thấy thuộc trọn về Thiên Chúa không hủy bỏ những tương quan nhân loại nền tảng, nhưng đặt chúng vào một chiều sâu mới.
Vì thế, người trẻ được gọi không nên hỏi: “Làm sao để con thoát khỏi bổn phận với gia đình mà vẫn theo Chúa?” Câu hỏi ấy đã sai ngay từ đầu. Họ nên hỏi: “Làm sao để con sống bổn phận làm con trong khi vẫn trung thành với tiếng gọi của Chúa? Làm sao để chính hành trình phân định của con trở thành con đường làm cho con hiếu thảo hơn chứ không cứng hơn? Làm sao để gia đình thấy rằng càng đến gần Chúa, con càng biết yêu hơn, càng biết ơn hơn, càng biết sống đẹp hơn?” Những câu hỏi như thế mới mở ra một lối đi mang mùi vị Tin Mừng.
Hiếu thảo và ơn gọi gặp nhau trước hết nơi lòng biết ơn. Một người trẻ thật sự được Chúa chạm đến thường không quên mình đã đi ra từ đâu. Họ không quên những năm tháng cha mẹ nhọc nhằn. Họ không quên bao lo toan đã dựng nên cuộc đời mình. Họ không quên những thiếu thốn, những hy sinh, những đêm khuya, những bệnh tật, những tháng năm cha mẹ làm việc đến cạn sức chỉ để con có cơ hội lớn lên. Lòng biết ơn ấy rất quan trọng, vì nó ngăn ơn gọi khỏi trở thành một cuộc đi lên kiêu hãnh, như thể mình đang bước vào điều cao cả nên có quyền xem nhẹ cái gốc. Không. Một ơn gọi càng thật càng phải bắt đầu bằng lòng biết ơn càng sâu. Biết ơn không làm cho người trẻ yếu đi trước tiếng gọi. Biết ơn làm cho tiếng gọi ấy có gương mặt nhân bản hơn, đằm hơn, thật hơn.
Nhưng lòng biết ơn cũng cần được thanh luyện. Vì có những người biết ơn đến mức bị cột chặt. Họ thấy cha mẹ đã hy sinh cho mình quá nhiều, nên họ cảm thấy mình không còn quyền có một con đường nào khác với điều cha mẹ mong. Họ mang một thứ mặc cảm rằng nếu mình không làm cha mẹ vui theo khuôn họ mong, thì mình là kẻ vô ơn. Và từ đó, nhiều người đã âm thầm giết chết ơn gọi trong lòng chỉ vì không chịu nổi cảm giác mình đang phụ lòng gia đình. Đây là một đau đớn rất thật. Nhưng trong ánh sáng đức tin, lòng biết ơn không thể bị biến thành món nợ khiến một người không còn tự do trước mặt Chúa. Cha mẹ sinh con, nuôi con, yêu con, đúng. Nhưng họ không làm điều ấy để đổi lấy việc được sở hữu hoàn toàn tương lai của con. Nếu vô tình hay hữu ý, lòng biết ơn bị biến thành xiềng xích, thì cả người con lẫn cha mẹ đều đang đau trong một thứ tình yêu chưa được giải thoát.
Ở chỗ này, người trẻ phải học một sự phân biệt rất tinh tế: mình có thể biết ơn sâu xa mà vẫn không để lòng biết ơn ấy bóp nghẹt tiếng Chúa. Mình có thể thương cha mẹ thật mà vẫn không trao cho nỗi sợ của cha mẹ quyền quyết định tối hậu trên lương tâm mình. Mình có thể hết lòng làm con mà vẫn nhận ra rằng đời mình, ở tận cùng, là quà tặng của Thiên Chúa và vì thế phải được đặt lại trong tay Người. Điều này không dễ. Nó đòi hỏi người trẻ phải đi vào một thứ trưởng thành nội tâm mà ở đó họ thôi sống chỉ để đáp ứng mọi kỳ vọng của gia đình. Họ bắt đầu bước vào sự thật sâu hơn: cha mẹ là những người mình yêu và kính trọng, nhưng không phải là đích đến cuối cùng của đời mình. Đích đến ấy là Thiên Chúa. Và chỉ khi đời mình được đặt trong trật tự đó, mình mới có thể yêu cha mẹ cách tự do hơn, trong sáng hơn, bớt lệ thuộc cảm xúc hơn.
Ngược lại, cha mẹ cũng cần được mời gọi nhìn lại hiếu thảo theo chiều sâu mới. Nhiều bậc cha mẹ rất thương con, rất hy sinh cho con, nhưng vô tình hiểu hiếu thảo như sự ở lại, như sự gần bên, như việc con phải sống theo cách khiến lòng mình yên. Họ nghĩ: con hiếu là con không làm mình buồn. Con hiếu là con ở nhà. Con hiếu là con nối tiếp những ước mơ dang dở của gia đình. Con hiếu là con phải có mặt trong những hình dung mà cha mẹ từng dựng lên về tương lai. Nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Có khi hiếu thảo sâu nhất là khi một người con dám sống sự thật ơn gọi của mình với sự tôn trọng và khiêm nhường, để chính đời họ trở thành của lễ dâng lên Thiên Chúa cho gia đình. Có khi hiếu thảo không phải là giữ cha mẹ khỏi đau, mà là đi qua đau cùng cha mẹ để tất cả cùng học tin Chúa hơn. Có khi hiếu thảo không phải là ở gần về mặt thể lý, mà là sống một đời đẹp đến mức cha mẹ, dù nhớ con, vẫn được an ủi và tự hào trong Chúa.
Một người con đi tu không phải vì thế mà ngừng làm con. Đây là điều cần phải nói đi nói lại. Có khi cha mẹ sợ con đi tu vì nghĩ rằng từ đây mình mất con. Nhưng sự thật không nhất thiết như vậy. Nếu ơn gọi ấy thật và được sống đúng, người con ấy có thể trở thành người con sâu hơn trước. Không còn ở nhà hằng ngày, nhưng cầu nguyện cho cha mẹ sâu hơn. Không còn bên cạnh trong mọi việc nhỏ, nhưng lòng biết ơn lại đậm hơn. Không còn sống cùng mái nhà, nhưng sự hiếu thảo mang hình thức trưởng thành hơn: qua lời hỏi han chân thành, qua sự quan tâm đúng lúc, qua cách sống sao để cha mẹ không phải xấu hổ hay đau lòng vì đời mình, qua việc luôn nhớ đến gia đình trong lời cầu nguyện và trong những quyết định quan trọng. Nếu một người tận hiến mà sống đúng, đời họ không cắt đứt gia đình; đời họ làm gia đình được nâng lên trong một chiều kích khác.
Nhưng để điều đó xảy ra, người trẻ phải học ngay từ bây giờ một hiếu thảo trưởng thành. Nghĩa là gì? Nghĩa là không chỉ nói thương cha mẹ, mà biết hiện diện. Không chỉ nói muốn làm đẹp lòng Chúa, mà biết làm những việc nhỏ trong nhà mà không khinh thường. Không chỉ xin cha mẹ tôn trọng con đường của mình, mà cũng học tôn trọng nỗi sợ và tiến trình nội tâm của cha mẹ. Không chỉ nói về hiến dâng lớn lao, mà biết chăm sóc người thân trong những điều rất bình thường. Một người nếu hôm nay vì đang thao thức ơn gọi mà trở nên lười biếng với việc gia đình, lạnh lùng với cha mẹ, hay sống như thể mình đã vượt lên trên các bổn phận nhỏ, thì rất có thể họ đang hiểu sai cả hiếu thảo lẫn ơn gọi. Bởi người không trung thành trong điều nhỏ rất khó trung thành trong điều lớn.
Có một nét đẹp rất sâu nơi những người trẻ trong giai đoạn phân định vẫn âm thầm sống tốt với gia đình, dù lòng còn bao nhiêu giằng co. Họ dậy sớm, làm việc, phụ giúp, chăm sóc cha mẹ khi đau yếu, cư xử đàng hoàng, không lấy nỗi thao thức ơn gọi làm cớ để bỏ bê. Những việc ấy không phải là “ngoài lề” của đời thiêng liêng. Chúng chính là nơi ơn gọi đang được thử thật. Nếu một người nói yêu Chúa nhưng không chịu nổi những hy sinh nhỏ cho gia đình, lời nói ấy rất cần được xét lại. Thiên Chúa không đòi con người nhảy ngay đến các hy sinh lớn mà bỏ qua sự thật của hiện tại. Người thường nhìn xem ta yêu thế nào trong điều rất gần. Ta có làm con tử tế không? Ta có biết ơn không? Ta có nhẫn nại trước sự yếu đuối của cha mẹ không? Ta có cư xử với gia đình bằng lòng kính trọng không? Chính những điều ấy cho thấy tình yêu của ta dành cho Chúa có đang làm ta thành con người tốt hơn không.
Nhiều người trẻ sợ rằng nếu mình quá để ý tới hiếu thảo, mình sẽ yếu trước ơn gọi. Nhưng thật ra, một hiếu thảo đúng nghĩa lại bảo vệ ơn gọi khỏi những lệch lạc nguy hiểm. Nó giữ cho người trẻ không sống trong ảo tưởng thiêng liêng. Nó giữ cho họ không thành những người chỉ biết mơ những điều lớn mà coi thường những gì rất căn bản. Nó giữ cho trái tim họ còn mềm, còn biết đau với người khác, còn biết tri ân. Nó giữ cho họ nhớ rằng đi theo Chúa không phải là leo lên một bậc cao khiến mình có quyền sống khác với lương tâm con thảo. Trái lại, đi theo Chúa thật làm mình trở nên người con tốt hơn, vì mình học được nơi Chúa sự dịu dàng, lòng biết ơn, và khả năng yêu trong hy sinh.
Nhưng cũng phải cẩn thận, vì có một cái bẫy khác: dùng hiếu thảo như cái cớ để không dám đối diện với tiếng gọi thật. Có những người trẻ nói mình ở lại vì thương cha mẹ, nhưng sâu hơn là vì sợ thay đổi, sợ bước vào điều lớn, sợ mất sự an toàn. Họ gọi tên nỗi sợ ấy là hiếu thảo cho nghe đẹp hơn. Điều này cũng cần được soi sáng. Không phải cứ ở lại là hiếu. Cũng không phải cứ ra đi là vô tình. Tất cả tùy ở động lực và cách sống. Một người ở lại mà lòng ngày càng cay đắng, ngày càng đổ lỗi cho cha mẹ, ngày càng thấy đời mình như bị chôn vùi, thì hiếu thảo ấy có thể chỉ là lớp áo cho sự không dám sống sự thật. Một người ra đi mà lòng đầy biết ơn, đau với nỗi đau của gia đình, vẫn một mực kính trọng cha mẹ và cố gắng gìn giữ tương quan, thì sự ra đi ấy có khi lại mang vẻ đẹp của một hiếu thảo đã được nâng lên trong đức tin. Vì thế, không thể đo hiếu thảo chỉ bằng hình thức ở gần hay ở xa. Phải nhìn vào trái tim.
Hiếu thảo và ơn gọi gặp nhau sâu nhất ở chỗ cả hai đều đòi con người ra khỏi cái tôi. Làm con thật không dễ, vì nó đòi từ bỏ ích kỷ, từ bỏ chỉ sống cho mình. Đáp lại ơn gọi cũng không dễ, vì nó đòi trao đời mình cho một Đấng lớn hơn mình. Chính ở điểm này, người trẻ có thể nhận ra rằng hiếu thảo và ơn gọi không phải hai đường tách biệt, nhưng cùng đưa họ ra khỏi sự quy mình làm trung tâm. Khi biết yêu gia đình đúng cách, họ đang học điều kiện rất căn bản để thuộc về Thiên Chúa: không còn sống như thể mình là trung tâm của vũ trụ. Và khi biết đặt đời mình trước mặt Chúa đúng cách, họ lại học yêu gia đình với một sự tự do mới, không bị trói bởi kỳ vọng hay mặc cảm. Hai chiều ấy, nếu được thanh luyện, nâng đỡ nhau.
Có những trường hợp người trẻ phải đi qua một quãng rất dài để học điều này. Ban đầu họ tưởng rằng trung thành với Chúa nghĩa là phải bớt rung động trước nước mắt của cha mẹ. Nhưng dần dần họ nhận ra Chúa không muốn tim họ hóa đá. Người không muốn họ coi nước mắt cha mẹ như thử thách phiền toái cần vượt qua cho nhanh. Người muốn họ mang chính nước mắt ấy vào trong hành trình ơn gọi, như một phần của thập giá và cũng là phần của tình yêu. Họ bắt đầu thấy rằng mình không bị kêu gọi chọn Chúa bằng cách thôi làm con, nhưng chọn Chúa bằng cách yêu cha mẹ đến mức không dối lòng, không bỏ Chúa, không bỏ cha mẹ, mà can đảm đi con đường sự thật với cả hai. Một con đường như thế đau hơn nhiều so với kiểu cắt đứt cho xong, nhưng cũng đẹp hơn nhiều. Bởi nó làm cho lời đáp của họ mang mùi của thập giá chứ không chỉ mùi của lý tưởng.
Đôi khi, để hiếu thảo và ơn gọi không loại trừ nhau, người trẻ phải học nói với cha mẹ những điều rất thật. Không chỉ nói “con muốn đi tu”, mà nói cả “con biết ba mẹ đã hy sinh cho con”, “con không coi nhẹ nỗi đau của ba mẹ”, “con không muốn làm ba mẹ buồn”, “con biết ơn ba mẹ rất nhiều”, “con cũng đang đau vì chuyện này”, “con không rời gia đình vì chán ghét hay phủ nhận gia đình”, “nếu con bước đi, con muốn bước đi với sự kính trọng và biết ơn”. Những lời như thế có thể không làm mọi căng thẳng biến mất ngay, nhưng chúng giữ cho tương quan không bị khô cứng. Chúng cho cha mẹ thấy rằng đằng sau quyết định của con không có sự vô ơn, không có thái độ muốn cắt đứt, nhưng có một cuộc chiến nội tâm thật, một nỗ lực giữ cả tiếng Chúa lẫn tình nhà trong sự thật.
Cha mẹ cũng cần học nói với con theo cách tương tự. Không chỉ nói “ba mẹ không cho”, mà dám nói “ba mẹ sợ”, “ba mẹ lo”, “ba mẹ chưa hiểu hết”, “ba mẹ sợ con khổ”, “ba mẹ cần thời gian”, “ba mẹ không muốn mất con”. Khi những câu nói ấy được thốt ra, cuộc xung đột bớt là cuộc chiến quyền lực, mà trở thành một cuộc gặp gỡ giữa những trái tim đang yêu nhưng còn run sợ. Và chính nơi đó, hiếu thảo và ơn gọi bắt đầu thôi đối đầu nhau. Bởi lúc ấy, người con không còn thấy mình đang đụng vào một bức tường vô cảm, mà là chạm vào nỗi sợ của tình thương. Còn cha mẹ cũng không chỉ thấy một đứa con bướng bỉnh, mà thấy một tâm hồn thật sự đang giằng co để sống trung thành với điều nó tin là tiếng Chúa.
Một điều rất đẹp nữa là khi người trẻ bắt đầu hiểu rằng thuộc về gia đình và thuộc về Thiên Chúa không phải là hai vòng tròn tách biệt, mà vòng tròn nhỏ phải được đặt vào vòng tròn lớn. Gia đình là nơi mình được trao ban sự sống. Thiên Chúa là nguồn của sự sống ấy. Gia đình là nơi mình học yêu đầu tiên. Thiên Chúa là Đấng dạy mình yêu tới tận cùng. Gia đình là căn nhà đầu tiên. Thiên Chúa là quê hương cuối cùng. Khi hiểu trật tự ấy, người trẻ bớt hoang mang hơn. Họ không còn nghĩ rằng thuộc về Chúa đòi họ phải làm như gia đình chưa từng quan trọng. Cũng không nghĩ rằng vì gia đình quan trọng nên tiếng Chúa phải lùi lại. Họ bắt đầu hiểu: càng đi vào Thiên Chúa thật, mình càng có thể đặt gia đình vào đúng chỗ, yêu họ không ít đi, nhưng đúng hơn; gắn bó không thấp đi, nhưng tinh hơn; biết ơn không nặng nợ hơn, mà tự do hơn.
Nhiều khi, một ơn gọi đẹp không phải là ơn gọi không làm gia đình đau, nhưng là ơn gọi biết đi qua nỗi đau đó mà không phá nát tình thân. Một ơn gọi đẹp không phải là làm sao để cha mẹ không có nước mắt, nhưng là làm sao để nước mắt ấy dần dần được đưa vào trong đức tin và trở thành của lễ. Một hiếu thảo đẹp cũng không phải là làm sao để cha mẹ luôn được như ý, nhưng là làm sao để cả cha mẹ lẫn con cái đều lớn lên trong sự thật và tình yêu. Có khi để đạt đến đó, phải mất nhiều năm. Có khi phải đi qua rất nhiều hiểu lầm. Có khi phải chờ rất lâu. Nhưng nếu tất cả được đặt trong tay Chúa, dần dần người ta sẽ thấy hai điều tưởng như đối nghịch bắt đầu ôm lấy nhau trong một trật tự mới.
Có những người con cuối cùng được bước vào đời tận hiến với sự chúc lành của cha mẹ sau một hành trình rất dài. Có những người không bao giờ nhận được sự đồng ý trọn vẹn theo cảm xúc, nhưng vẫn giữ được lòng hiếu thảo sâu xa cho đến cùng. Có những người ở lại với gia đình thêm nhiều năm, và chính những năm ấy lại là phần quyết định để lời đáp của họ trưởng thành. Cũng có những người sau khi phân định kỹ nhận ra Chúa không gọi mình vào đời tu, nhưng giai đoạn thao thức ấy đã làm họ trở thành người con tốt hơn, biết ơn hơn, trưởng thành hơn. Trong mọi trường hợp, nếu hành trình ấy làm con người học được cách vừa thuộc về gia đình vừa thuộc về Thiên Chúa, thì đó đã là một ân sủng lớn.
Sau cùng, điều cần giữ lại thật sâu là thế này: gia đình không phải là nơi cạnh tranh với Thiên Chúa trong trái tim người trẻ, nếu trái tim ấy được thanh luyện đúng cách. Và Thiên Chúa cũng không đến để giành con người khỏi gia đình như giành một chiến lợi phẩm. Người đến để đưa mọi tương quan về đúng trật tự của yêu thương. Người muốn người trẻ học làm con cho trọn, để khi thuộc về Người, họ không phải là kẻ vô ơn bỏ lại phía sau một quá khứ mình không muốn nhớ, nhưng là người biết ôm cả lịch sử gia đình vào trong lời xin vâng. Người muốn cha mẹ cũng học dâng con mình không phải như mất đi, mà như trao vào tay Đấng yêu con hơn mình. Khi điều đó xảy ra, hiếu thảo và ơn gọi không chỉ không loại trừ nhau, mà còn soi sáng cho nhau.
Người trẻ lúc ấy có thể thưa với Chúa một lời rất đẹp: “Lạy Chúa, con biết con thuộc về gia đình con bằng biết bao ơn nghĩa, và con cũng biết con thuộc về Ngài ở tận cùng đời mình. Xin dạy con đừng phản bội bên nào. Xin dạy con biết làm con mà không đánh mất tiếng gọi. Xin dạy con biết theo tiếng gọi mà không chà đạp tình nhà. Xin cho con yêu cha mẹ trong Ngài, và yêu Ngài mà càng biết ơn cha mẹ hơn. Nếu con phải đi, xin cho con đi như người con biết cúi đầu cảm tạ. Nếu con phải chờ, xin cho con chờ như người vẫn thuộc về Ngài ngay trong mái nhà này. Và nếu mọi sự trong đời con phải đi qua nước mắt, xin cho nước mắt ấy không làm tim con chia đôi, nhưng làm nó rộng hơn để vừa ôm được gia đình, vừa ôm được thánh ý Ngài.”
Một trái tim học được lời cầu như thế đã bước rất gần tới sự trưởng thành thật của ơn gọi. Bởi vì ở đó, người ta không còn đi tìm một con đường dễ cho mình nữa. Người ta bắt đầu xin được yêu cho đúng. Mà yêu cho đúng, trong trường hợp này, chính là học vừa thuộc về gia đình vừa thuộc về Thiên Chúa, không bằng cách chia đôi trái tim, nhưng bằng cách để Thiên Chúa làm cho trái tim ấy rộng ra đủ để chứa cả hai trong trật tự của ân sủng.
CHƯƠNG 7
KHI NƯỚC MẮT CỦA CHA MẸ TRỞ THÀNH THẬP GIÁ CỦA ƠN GỌI: HỌC ĐI TIẾP MÀ KHÔNG ĐÁNH MẤT LÒNG MỀM
Có những thập giá không đến từ sự bắt bớ của người ngoài, cũng không đến từ những thiếu thốn vật chất, những hiểu lầm nơi cộng đoàn, hay những thử thách bên ngoài của hành trình tận hiến. Có những thập giá đến rất sớm, rất gần, rất đau, và vì gần quá nên còn đau hơn nhiều: đó là nước mắt của cha mẹ. Có những người trẻ đã có thể chịu được lời mỉa mai của người đời, chịu được sự chậm trễ, chịu được những tháng năm phân định mơ hồ, nhưng lại gần như gục xuống khi thấy mẹ khóc, khi nghe tiếng thở dài của cha, khi cảm nhận căn nhà mình đang ở bỗng trở thành nơi trĩu nặng một nỗi buồn mà chính mình là nguyên nhân. Có những lúc, điều làm người ta lung lay không phải vì họ hết yêu Chúa, mà vì họ vẫn còn quá yêu gia đình. Và chính ở chỗ ấy, ơn gọi chạm đến một vùng rất sâu của thập giá: không phải thập giá của việc bị ghét, mà là thập giá của việc mình phải đi tiếp trong khi biết rõ có những người mình yêu đang đau vì bước đi của mình.
Đây là một trong những thử thách khó nhất của ơn gọi. Bởi khi người ngoài phản đối, người ta còn có thể đứng vững dễ hơn. Nhưng khi chính cha mẹ mình khóc, khi chính người đã bồng bế mình từ bé lại nhìn mình với đôi mắt đẫm nước, khi chính người đã hy sinh cả đời cho mình lại run lên vì sợ mất mình, lúc ấy, trái tim của người được gọi bị kéo căng đến tận cùng. Họ không còn đứng trước một chọn lựa lý thuyết. Họ đứng trước một vết cắt thật. Một bên là tiếng Chúa mà họ không thể giả vờ như không nghe nữa. Một bên là nước mắt của cha mẹ mà họ cũng không thể giả vờ như không thấy. Và từ đó, nảy sinh một cơn đau rất đặc biệt: muốn trung thành với Chúa mà lại sợ mình đang làm đau những người yêu mình nhất.
Nhiều người trong giai đoạn này đã âm thầm tự trách mình. Họ tự hỏi: “Nếu con đường của con đến từ Chúa, tại sao nó lại làm cha mẹ đau như vậy?” Họ nhìn gương mặt hốc hác của mẹ, nhìn sự im lặng nặng nề của cha, nhìn những bữa cơm mất tiếng cười, và bắt đầu cảm thấy như ơn gọi của mình mang theo một món nợ tình cảm quá lớn. Họ không còn chỉ phân định xem Chúa có gọi mình hay không. Họ còn bị dằn vặt bởi một câu hỏi khác: “Liệu con có đang ích kỷ không? Liệu con có đang nhân danh Chúa để làm người khác khổ không?” Những câu hỏi ấy thường không dễ được trả lời. Và chính vì thế, nhiều người bắt đầu đánh mất lòng mềm. Hoặc họ cứng dần lên để có thể đi tiếp mà không bị nước mắt cha mẹ kéo lại. Hoặc họ mềm đến mức tan ra, không còn phân biệt nổi đâu là lòng trắc ẩn, đâu là sự hoang mang, đâu là lời mời gọi của Chúa, đâu là sự dằn vặt phát sinh từ cảm xúc.
Nhưng ở đây, cần phải nói một điều rất quan trọng: nước mắt của cha mẹ có thể trở thành thập giá của ơn gọi, nhưng không vì thế mà người được gọi phải đánh mất lòng mềm để mang lấy thập giá ấy. Trái lại, nếu đi đúng đường, chính thập giá này sẽ làm lòng họ mềm hơn, sâu hơn, giống Chúa hơn. Vấn đề là làm sao để đi tiếp mà không trở nên chai cứng. Làm sao để không phải chọn giữa hai cực sai lầm: hoặc dừng lại vì không chịu nổi nước mắt cha mẹ, hoặc đi tiếp bằng một trái tim tự bảo vệ mình đến mức không còn biết đau với cha mẹ nữa. Đây là bài học rất khó. Và cũng chính là một trong những nơi ơn gọi được thanh luyện mạnh mẽ nhất.
Con người khi phải đối diện với nỗi đau mình gây ra cho người khác thường có hai phản ứng. Một là co lại, thấy mình có lỗi đến mức không dám bước nữa. Hai là cứng lên, tự nhủ rằng nếu cứ để lòng mềm thì mình sẽ không đi nổi, nên phải tập “không nghĩ nữa”, “không để ý nữa”, “không được yếu lòng nữa”. Cả hai phản ứng này đều dễ hiểu, nhưng đều chưa phải con đường trưởng thành. Co lại quá thì dễ phản bội sự thật của tiếng gọi. Cứng lại quá thì dễ phản bội tình yêu. Mà ơn gọi của Chúa chưa bao giờ được mời gọi lớn lên bằng cách phản bội một trong hai điều ấy. Người được gọi phải học con đường thứ ba: tiếp tục đi trong sự thật, nhưng vẫn giữ lòng mình mở ra với nỗi đau của cha mẹ. Không phủ nhận họ đau. Không xem nước mắt của họ là phiền phức. Không khinh thường sự yếu đuối rất người ấy. Nhưng đồng thời cũng không để những giọt nước mắt ấy trở thành quyền lực tuyệt đối làm bóp nghẹt tiếng Chúa.
Đây là một sự quân bình rất mong manh, vì chỉ lệch một chút là có thể rơi vào sai. Có những người, vì sợ bị xem là bất hiếu, nên ngay khi cha mẹ khóc, họ lập tức dừng tất cả, không dám phân định thêm nữa, không dám sống thật với lòng mình nữa. Họ chọn làm dịu cơn đau trước mắt, nhưng trong sâu thẳm, một vết thương khác bắt đầu hình thành: vết thương của một tiếng gọi bị chôn xuống không phải vì đã được phân định là không thật, mà vì họ không chịu nổi việc làm cha mẹ buồn. Về sau, nếu không được chữa lành, vết thương ấy có thể biến thành tiếc nuối, âm ỉ, trách móc, thậm chí âm thầm làm họ xa Chúa hoặc xa chính gia đình. Họ ở lại, nhưng lòng họ không thật sự bình an. Họ chăm sóc cha mẹ, nhưng đôi khi trong chiều sâu lại có một nỗi hờn không gọi tên được: “Con đã vì ba mẹ mà bỏ con đường ấy.” Một tình yêu như thế, nếu thiếu sự thanh luyện, rất dễ mang mùi của hy sinh cay đắng hơn là mùi của hiến dâng tự do.
Ngược lại, có những người vì muốn thoát khỏi sự giằng co quá đau, nên tập làm cho tim mình cứng lại. Họ bắt đầu nhìn nước mắt cha mẹ như “thử thách phải vượt qua”. Họ nói với mình rằng nếu cứ xúc động thì sẽ không thể theo Chúa, nên cách duy nhất là đừng để lòng mềm nữa. Họ giảm dần tiếp xúc nội tâm với cha mẹ. Họ né những cuộc nói chuyện sâu. Họ ít nhìn thẳng vào nỗi buồn của gia đình. Họ bắt đầu sống bằng những câu rất lý trí, rất đúng về thần học, nhưng trong lòng đã xuất hiện một lớp chai. Và lớp chai ấy, ban đầu có vẻ giúp họ đứng vững hơn. Nhưng lâu dần, nó sẽ đi theo họ vào mọi nơi. Một người học cách bảo vệ ơn gọi bằng việc làm cho mình bớt biết đau với người thân, sớm muộn cũng sẽ mang cùng kiểu tự vệ đó vào tương quan với cộng đoàn, với người đau khổ, với những ai không hiểu mình sau này. Họ đi tiếp được, nhưng lòng mềm mất dần. Và một ơn gọi mất lòng mềm là một ơn gọi đang mất dần hình ảnh của Đức Kitô.
Vậy phải làm sao? Trước hết, phải chấp nhận một sự thật rất khó: nếu ơn gọi là thật, có thể sẽ có những giai đoạn nó đi qua nước mắt của cha mẹ. Không phải vì Chúa muốn gây đau. Không phải vì đau đớn tự nó là điều tốt. Nhưng vì trong thế giới của những con người yêu nhau mà còn giới hạn, mọi tiếng gọi lớn đều có thể làm bừng lên những mất mát rất thật. Cha mẹ không xấu chỉ vì họ khóc. Người được gọi cũng không sai chỉ vì bước đi của mình làm cha mẹ khóc. Nỗi đau ấy không nhất thiết là dấu hiệu một bên đang làm điều ác với bên kia. Nhiều khi, đó chỉ là dấu hiệu của một tình yêu đang phải đi qua giai đoạn thanh luyện. Một tình yêu phải học buông mà vẫn giữ. Một tình yêu phải học mất đi một hình dung cũ để mở ra cho một cách thuộc về mới. Một tình yêu phải đi qua thập giá để trưởng thành.
Khi nhìn như vậy, người được gọi sẽ bớt rơi vào mặc cảm rằng cứ thấy cha mẹ khóc là mình đang làm điều sai. Nước mắt không luôn là chứng cứ đạo đức cuối cùng. Nước mắt có thể rất thật, rất đáng kính, rất cần được ôm lấy, nhưng không phải lúc nào cũng cho ta biết ngay điều đúng phải làm. Cha mẹ có thể khóc vì họ yêu. Cũng có thể khóc vì họ sợ. Có thể khóc vì họ chưa hiểu. Có thể khóc vì họ đang đi qua mất mát nội tâm. Những giọt nước mắt ấy đáng để tôn trọng, nhưng vẫn cần được đặt dưới ánh sáng của Chúa. Nếu không, người ta sẽ để cảm xúc trước mắt thay thế toàn bộ tiến trình phân định. Mà phân định thật không thể chỉ dựa trên ai khóc nhiều hơn. Nó phải dựa trên sự thật sâu xa hơn, trong đó có cả tình yêu dành cho cha mẹ, nhưng cũng có cả sự trung thành với điều Thiên Chúa đang âm thầm viết trong lòng.
Tuy nhiên, người được gọi cũng phải tránh cám dỗ lý thuyết hóa điều này. Không thể chỉ nói: “Nước mắt cha mẹ chưa chắc đã là ý Chúa, nên mình cứ đi.” Câu nói ấy có thể đúng về nguyên tắc, nhưng nếu không đi kèm với một trái tim biết run lên trước nỗi đau của gia đình, nó sẽ trở nên quá lạnh. Một người thật sự trưởng thành sẽ không bao giờ đi qua nước mắt cha mẹ như đi qua một chướng ngại vật. Họ sẽ đi qua nó như đi qua một bàn thờ đau đớn. Nghĩa là đi qua với lòng kính trọng, với nước mắt của chính mình, với lời cầu nguyện, với cảm thức rằng đây không chỉ là chuyện “phải vượt qua cho xong”, mà là một vùng thánh nơi tình yêu gia đình đang bị kéo căng và cần được dâng lên Chúa. Chính thái độ đó giữ cho người ta khỏi tàn nhẫn.
Có những người nghĩ rằng nếu mình vẫn còn mềm lòng trước cha mẹ, tức là mình chưa đủ dứt khoát. Không hẳn vậy. Mềm lòng không phải là yếu đuối. Mềm lòng là dấu hiệu của một trái tim chưa đánh mất khả năng yêu. Điều quan trọng là phải phân biệt mềm lòng với bị thao túng bởi cảm xúc. Một người mềm lòng sẽ đau với cha mẹ, sẽ không phớt lờ nỗi đau ấy, sẽ mang nỗi đau ấy vào cầu nguyện, sẽ cẩn trọng hơn trong cách nói, cách bước, cách chờ, cách trình bày. Nhưng họ không vì thế mà vứt bỏ sự thật của tiếng gọi, nếu sau khi phân định chín chắn họ vẫn nhận ra đó là con đường Chúa dành cho mình. Còn một người bị thao túng bởi cảm xúc thì không còn khả năng đứng trong sự thật nữa. Họ bị cuốn hoàn toàn theo trạng thái buồn vui trước mắt của gia đình. Hôm nay cha mẹ vui thì mình thấy bình an. Ngày mai cha mẹ khóc thì mình nghĩ Chúa không còn gọi nữa. Một đời sống nội tâm như thế rất mong manh. Chúa không muốn con người trở thành đá. Nhưng Người cũng không muốn họ sống không có cột sống.
Lòng mềm thật sự đến từ một nội lực sâu hơn. Nó đến từ người biết đau mà không tan, biết thương mà không mù, biết lắng nghe mà không đánh mất chân lý, biết tiếp tục bước đi mà không đè lên nỗi đau của người khác như thể nó không đáng kể. Lòng mềm của Chúa Giêsu không làm Người quay khỏi thập giá, nhưng cũng không làm Người trở thành kẻ vô cảm trước nỗi đau của Mẹ Người, của các môn đệ, của những con người khóc thương Người. Chính nơi Người, ta thấy mẫu gương của việc đi đến cùng con đường Chúa Cha muốn mà trái tim vẫn hoàn toàn biết yêu, biết xót, biết đau. Người không cứng như đá. Người đi tiếp với một trái tim bằng thịt. Người gọi mỗi môn đệ đi theo con đường ấy.
Với người trẻ đang chịu thập giá nước mắt của cha mẹ, điều rất quan trọng là phải học khóc đúng cách. Có những giọt nước mắt làm ta mềm theo nghĩa tốt: khóc vì thấy cha mẹ đau, khóc vì thấy mình bất lực, khóc vì không muốn phải chọn kiểu hời hợt, khóc trước mặt Chúa để xin Người gìn giữ cả tiếng gọi lẫn tình thân. Những giọt nước mắt ấy rất quý. Chúng giữ cho tim ta còn sống. Nhưng cũng có những giọt nước mắt làm ta rơi vào hỗn loạn: khóc trong tự thương thân, trong cảm giác mình là nạn nhân lớn nhất, trong tâm thế chỉ muốn kết thúc mọi giằng co bằng cách trốn đi hoặc bỏ đi sự thật. Những giọt nước mắt ấy không dẫn tới ánh sáng. Vì thế, người được gọi phải học đem nỗi đau của mình vào cầu nguyện thật. Không diễn. Không cường điệu. Không chối bỏ. Chỉ mang nó đến trước mặt Chúa như nó là: “Lạy Chúa, cha mẹ con đang đau, và con cũng đau. Xin đừng để nỗi đau này làm con phản bội Ngài hoặc phản bội họ.”
Có thể nói đây là một trong những lời cầu nguyện tinh sạch nhất của ơn gọi. Vì nó không còn nói bằng ngôn ngữ chiến thắng. Nó không còn mơ về những hình ảnh đẹp. Nó đi vào phần thật nhất của tình yêu: phần phải chịu mất mát mà không vì thế mất lòng tin. Có lẽ chính ở đây, ơn gọi thôi là chuyện của lý tưởng và bắt đầu trở thành chuyện của thập giá. Mà thập giá đích thực không làm tim chai. Nó làm tim rộng hơn. Đau hơn, nhưng cũng sâu hơn. Yếu đi theo kiểu thế gian, nhưng mạnh hơn theo kiểu của ân sủng.
Một điều rất cần trong giai đoạn này là người được gọi phải tránh nói năng hoặc cư xử làm cho nước mắt của cha mẹ bị coi thường. Có những câu nói tưởng rất mạnh mẽ, rất “dứt khoát”, nhưng thực ra làm tổn thương lâu dài: “Ba mẹ không hiểu gì đâu”, “Con phải theo Chúa chứ không phải theo ba mẹ”, “Nếu ba mẹ thương con thì phải để con đi”, “Con không thể vì nước mắt của ba mẹ mà bỏ ý Chúa được.” Về mặt nào đó, có thể chúng chứa một phần sự thật. Nhưng nếu thốt ra trong lúc căng thẳng, chúng dễ giống nhát dao hơn là ánh sáng. Một sự thật không được nói bằng tình yêu có thể làm hỏng chính điều nó muốn bảo vệ. Người được gọi phải học một ngôn ngữ khác. Ngôn ngữ của sự thật đi cùng dịu dàng. Ngôn ngữ có thể nói: “Con biết ba mẹ đau”, “Con không xem nhẹ nỗi đau đó”, “Con cũng đau lắm”, “Con không muốn chống lại ba mẹ”, “Con chỉ xin ba mẹ cho con thời gian sống thật với điều con đang phân định.” Những lời như thế không làm mất đi chân lý, nhưng giữ cho chân lý còn có thể chạm vào lòng người.
Đồng thời, người được gọi cũng phải cẩn thận trước cám dỗ dùng sự dịu dàng như cách trốn tránh việc phải đứng vững. Có người vì quá thương cha mẹ mà cứ nói những lời làm dịu, nhưng bên trong lại không dám đi sâu vào sự thật, không dám tiếp tục phân định, không dám giữ lửa. Dần dần, họ làm hòa với hiện tại chỉ bằng cách quên mất tiếng gọi. Đây không phải là lòng mềm. Đây là sự mòn dần của xác tín. Lòng mềm thật không bao giờ đòi ta phản bội sự thật. Nó chỉ đòi ta đừng phản bội tình yêu trong khi bước đi với sự thật. Một người có lòng mềm thật sẽ vừa biết ôm nỗi đau của cha mẹ, vừa biết tiếp tục trung tín với những bước Chúa mời mình làm hôm nay: cầu nguyện, chờ đợi, trưởng thành, đối thoại, phân định, và khi đến lúc, can đảm bước tiếp nếu ánh sáng vẫn còn đó.
Một dấu hiệu đẹp của sự trưởng thành là khi người trẻ không còn chỉ hỏi: “Làm sao để ba mẹ đừng khóc nữa?” mà bắt đầu hỏi: “Làm sao để con mang được nước mắt của ba mẹ cách thánh thiện?” Đây là một câu hỏi trưởng thành hơn nhiều. Vì có những giọt nước mắt mình không thể cất đi ngay. Nhưng mình có thể mang chúng. Mang trong lời cầu nguyện. Mang trong thái độ dịu dàng. Mang trong sự nhẫn nại. Mang trong lòng hiếu thảo không cay đắng. Mang như Chúa mang những đau đớn của thế gian mà không biến mình thành người cứng cỏi vô cảm. Khi học mang được như thế, người được gọi bắt đầu nên giống Đức Kitô hơn. Không phải theo kiểu làm được những việc lớn, mà theo kiểu biết để nỗi đau của người khác đi vào tim mình mà không dập tắt con đường Chúa trao.
Có những người, sau này nhìn lại, sẽ thấy chính giai đoạn cha mẹ khóc nhiều nhất lại là giai đoạn ơn gọi của họ được thanh luyện sâu nhất. Vì trước đó họ còn nhiều lý tưởng đẹp nhưng chưa biết thập giá là gì. Họ yêu Chúa, nhưng tình yêu ấy còn khá “nhẹ”, khá “cao”, khá “đẹp” theo nghĩa chưa bị thử bởi những gì đau nhất. Khi nước mắt của cha mẹ xuất hiện, họ buộc phải đi vào phần nặng của tình yêu. Họ không còn chỉ yêu Chúa bằng lời hứa lớn, mà bằng việc chịu đựng một vết cắt kéo dài mà không nổi loạn. Họ không còn chỉ yêu gia đình theo bản năng tự nhiên, mà bằng sự tự chủ, bằng cầu nguyện, bằng lòng hiếu thảo được thanh luyện trong đau. Chính nơi đó, một phẩm chất mới được hình thành trong lòng họ: sức chịu đựng của tình yêu. Và đó là một phẩm chất mà bất cứ ơn gọi nào cũng cần.
Người ta thường nói đến can đảm của ơn gọi như can đảm từ bỏ của cải, danh vọng, tương lai thế gian, hoặc can đảm sống những lời khấn. Tất cả điều đó đều đúng. Nhưng có một loại can đảm sâu hơn và thầm lặng hơn nhiều: can đảm đi tiếp mà không để tim mình hóa đá. Vì hóa đá dễ hơn người ta nghĩ. Chỉ cần đủ đau, đủ thất vọng, đủ bị hiểu lầm, đủ lần phải nuốt nước mắt vào trong là tim có thể bắt đầu đóng vảy. Một khi tim đóng vảy, người ta tưởng mình mạnh hơn. Thực ra, họ chỉ bớt sống hơn. Một ơn gọi như thế có thể nhìn rất vững bên ngoài, nhưng bên trong đang mất dần khả năng đồng cảm, khả năng rung động, khả năng chạm vào nỗi đau người khác. Chúa không cần những người như vậy. Người cần những trái tim vững mà vẫn mềm. Và có lẽ không nơi nào luyện ra thứ trái tim ấy khó bằng việc đi qua nước mắt của cha mẹ.
Vậy nên, trong những ngày tháng này, người được gọi phải học giữ cho lòng mình luôn được Chúa chạm tới. Cầu nguyện không chỉ để xin đường mở ra, mà để xin tim mình đừng cứng lại. Xét mình không chỉ để xem ơn gọi có còn sáng không, mà còn để xem mình có đang bớt dịu dàng với cha mẹ không. Trò chuyện với người đồng hành không chỉ để hỏi về tương lai, mà còn để nhận ra những vùng đang chai đi trong lòng. Sống gần các bí tích không chỉ để tìm sức mạnh, mà còn để học trái tim của Đức Kitô: trái tim có thể đi vào thập giá đến cùng mà không đánh mất sự hiền lành. Một người giữ được đời sống nội tâm như thế sẽ có cơ may lớn để đi qua thử thách này mà không bị biến dạng.
Sau cùng, có lẽ điều đẹp nhất người được gọi có thể thưa với Chúa trong giai đoạn này là một lời nguyện rất đơn sơ: “Lạy Chúa, nước mắt của cha mẹ con đang trở thành thập giá của ơn gọi con. Con không đủ sức mang nó một mình. Xin cho con đừng trốn chạy thập giá này bằng cách bỏ cuộc trong sợ hãi. Xin cũng đừng để con mang nó bằng cách làm tim mình chai đá. Xin dạy con đi tiếp mà vẫn biết đau, biết thương, biết cúi xuống trước nỗi buồn của gia đình. Xin cho con đừng dùng chân lý để làm vũ khí, cũng đừng dùng tình cảm để phản bội chân lý. Xin cho con học theo Chúa: đi đến cùng thánh ý Cha mà vẫn giữ trái tim hoàn toàn là trái tim của một người Con.”
Nếu một người có thể đi qua giai đoạn ấy với lời nguyện như thế, ơn gọi của họ sẽ không còn chỉ là một ước muốn đẹp. Nó sẽ trở thành một hiến dâng đã chạm đến chiều sâu của thập giá. Và chính nơi đó, họ sẽ bắt đầu hiểu một điều rất lớn: theo Chúa không phải là đi con đường ít nước mắt hơn, nhưng là đi con đường trong đó cả nước mắt của mình lẫn nước mắt của những người mình yêu đều có thể được ôm vào lòng thương xót của Thiên Chúa mà không ai bị xóa bỏ, không ai bị xem nhẹ, không ai bị coi như chướng ngại. Tất cả đều được mang đi qua thập giá. Và chỉ trong ánh sáng ấy, người ta mới học được cách đi tiếp mà không đánh mất lòng mềm.
CHƯƠNG 8
KHI CHA MẸ CUỐI CÙNG CŨNG PHẢI HỌC BUÔNG: HÀNH TRÌNH ĐỨC TIN CỦA NHỮNG NGƯỜI SINH THÀNH ĐỨNG TRƯỚC ƠN GỌI CỦA CON MÌNH
Có một sự thật rất sâu nhưng không phải gia đình nào cũng đủ bình an để nhìn ra ngay: khi một người con đứng trước ơn gọi, không chỉ người con bước vào phân định, mà cha mẹ cũng bước vào một cuộc phân định của riêng mình. Người ta thường nói nhiều đến hành trình nội tâm của người trẻ, nói nhiều đến thao thức, đến nước mắt, đến những giằng co của người được gọi. Nhưng ít khi người ta dừng lại đủ lâu để nhìn thấy một hành trình âm thầm khác, cũng đau không kém, cũng thiêng liêng không kém: hành trình đức tin của những người sinh thành. Bởi đến một lúc nào đó, chính cha mẹ cũng phải học buông. Không phải buông vì hết thương. Không phải buông vì mỏi mệt quá mà đành chịu. Không phải buông như kẻ thua cuộc. Nhưng buông như một cuộc hoán cải đức tin: từ chỗ yêu con theo bản năng chiếm giữ, đến chỗ yêu con trong sự tín thác; từ chỗ nghĩ mình phải nắm lấy tương lai con để bảo đảm hạnh phúc cho nó, đến chỗ dần dần chấp nhận rằng đứa con ấy, sâu hơn cả máu mủ, là của Thiên Chúa.
Đây là một bài học rất khó. Có lẽ là một trong những bài học đau nhất của đời làm cha mẹ. Bởi khi con còn nhỏ, yêu nghĩa là giữ. Giữ cho khỏi ngã. Giữ cho khỏi đau. Giữ cho khỏi bệnh. Giữ cho khỏi bị lừa. Giữ cho khỏi chọn sai. Từ khi con còn nằm nôi cho tới lúc lớn lên, cha mẹ đã quen yêu bằng cách canh chừng, đỡ lấy, lo trước, tính trước, hy sinh trước. Tình yêu ấy rất đẹp. Nhưng chính vì đẹp nên nó cũng dễ trở thành một thói quen sâu đến mức cha mẹ khó chấp nhận một giai đoạn mới của tình yêu: yêu mà không còn nắm được như trước. Khi con bắt đầu lớn, bắt đầu có lương tâm riêng, có hướng đi riêng, có một tương lai không còn hoàn toàn nằm trong những dự tính của cha mẹ, thì tình yêu sinh thành bị mời gọi bước vào một hình thức trưởng thành khác. Không còn chỉ là tình yêu bảo vệ. Mà dần dần phải thành tình yêu trao phó.
Trao phó là một động từ rất đau. Nói thì dễ, sống thì rất khó. Nhất là khi điều được trao phó không phải là một món quà nhỏ, mà là chính đứa con mình đã cưu mang, bế bồng, nuôi dưỡng, chắt chiu từng bữa ăn, từng năm tháng. Có những bậc cha mẹ đã hy sinh gần như toàn bộ đời mình cho con. Họ không chỉ sinh ra con. Họ đã đặt vào đó biết bao hy vọng, biết bao ước mơ, biết bao hình dung về tương lai. Có khi họ đã âm thầm nghĩ: mai này con sẽ ở gần mình, con sẽ là chỗ dựa tuổi già, con sẽ nối dài mái ấm này, con sẽ sống một đời hạnh phúc theo cách mà mình hiểu là hạnh phúc. Và rồi một ngày, đứa con ấy nói đến ơn gọi. Nói đến việc hiến dâng. Nói đến việc đi xa theo một con đường mà cha mẹ không còn nắm chắc. Nói đến một tương lai làm cha mẹ không thể đọc được bằng những khuôn quen cũ. Chính lúc ấy, tình yêu cha mẹ bước vào cuộc thử thách: mình có dám yêu con hơn cả kế hoạch mình từng vẽ cho con không? Mình có dám để cho Thiên Chúa viết lên đời con những gì khác với điều mình mong không?
Nhiều cha mẹ ban đầu không nghĩ mình đang chống lại Chúa. Họ chỉ nghĩ mình đang bảo vệ con. Họ nghĩ: mình đã đi trước, mình đã biết đời, mình đã nếm đủ những va đập, nên mình có quyền giữ con khỏi những con đường mình cho là quá khó. Ở một mức độ nào đó, điều ấy xuất phát từ tình thương thật. Nhưng rồi dần dần, khi câu chuyện kéo dài, khi người con vẫn tha thiết, khi thời gian không dập tắt mà còn làm sáng hơn một thao thức, thì cha mẹ bắt đầu bị đặt trước một câu hỏi khác, sâu hơn nhiều: liệu điều mình đang giữ là con, hay là chính nỗi sợ của mình? Liệu điều mình đang bảo vệ là hạnh phúc thật của con, hay chỉ là cảm giác yên tâm của bản thân? Liệu mình đang lo cho tương lai của con trước mặt Chúa, hay đang cố kéo con về trong khuôn hạnh phúc mà mình quen nghĩ? Những câu hỏi ấy không dễ chịu. Chúng làm cha mẹ đau. Nhưng chính trong nỗi đau đó, hành trình đức tin bắt đầu mở ra.
Đức tin của cha mẹ không phải chỉ được thử trong nhà thờ, trong giờ kinh, trong những lời cầu cho con cái được bình an. Đức tin được thử nặng nhất khi Thiên Chúa chạm vào điều mình yêu nhất. Có người dễ nói “xin vâng” với Chúa trong nhiều chuyện, nhưng lại run rẩy tận đáy lòng khi Chúa bước vào tương lai của con mình. Có người rất sốt sắng, rất nhiệt thành, rất trung thành với các việc đạo đức, nhưng đến khi cảm thấy Chúa đang gọi con mình theo một hướng vượt khỏi kế hoạch gia đình, thì họ mới thấy đức tin của mình còn gắn với nỗi sợ nhiều thế nào. Điều đó không làm họ xấu. Nó chỉ làm lộ ra chỗ mà đức tin còn phải đi tiếp. Bởi ai cũng có những nơi mình tưởng đã thuộc trọn về Chúa, cho đến khi Chúa đòi đi vào tận nơi ấy.
Cho nên, khi cha mẹ cuối cùng cũng phải học buông, đó không phải là chuyện cảm xúc nhất thời. Đó là một hành trình đức tin thật sự. Hành trình ấy thường không bắt đầu bằng bình an, mà bằng kháng cự. Không bắt đầu bằng xin vâng, mà bằng lo lắng, bối rối, phản đối, khóc lóc, chất vấn, thậm chí giận dữ. Có những người mẹ đã cầu nguyện rất nhiều nhưng vẫn không thể ngăn nước mắt khi nghĩ đến ngày con đi. Có những người cha bên ngoài vẫn tỏ vẻ cứng cỏi, nhưng bên trong là một vùng đổ vỡ: tất cả những hình dung mình từng dệt cho đời con bỗng nhiên không còn chắc nữa. Có những bậc cha mẹ đi qua cả một mùa dài của câm lặng, không biết phải cầu xin điều gì cho đúng. Xin Chúa giữ con ở lại thì sợ cản ý Chúa. Xin Chúa cho con đi thì lòng mình như bị bẻ khỏi một chỗ rất sâu. Họ bị xé đôi giữa tình yêu và đức tin. Nhưng cũng chính trong sự bị xé đôi ấy, đức tin có cơ hội trở nên thật hơn.
Buông không bao giờ là không đau. Chúng ta phải nói điều đó thật rõ. Có những kiểu đạo đức quá dễ dãi đã vô tình làm khổ cha mẹ bằng cách nói như thể nếu họ còn đau, còn khó, còn chưa sẵn sàng, tức là họ chưa đủ đạo đức. Không phải vậy. Đau là điều rất người. Và không có gì sai khi một người cha, người mẹ đau đến rơi nước mắt trước viễn tượng phải trao con cho một con đường lớn lao quá sức tưởng tượng của mình. Vấn đề không phải là đừng đau. Vấn đề là để nỗi đau ấy trở thành một con đường đức tin, thay vì một bức tường khép lại trước Thiên Chúa. Buông không phải là hết thương nên mới buông. Trái lại, chính vì thương quá nên buông mới đau đến thế. Nhưng nếu dám để Chúa ở trong nỗi đau đó, cha mẹ sẽ dần nhận ra rằng buông trong đức tin không phải là mất con. Đó là trả lại cho Thiên Chúa điều mà từ đầu vốn đã thuộc về Người nhiều hơn thuộc về mình.
Đây là một bước rất khó chấp nhận: con cái không phải tài sản của cha mẹ. Con cái là quà tặng được trao phó. Nói câu này rất dễ khi nói về người khác. Nhưng khi áp vào chính đứa con của mình, nó chạm tới một vết rất sâu. Bởi ai làm cha mẹ cũng ít nhiều có cảm giác: đây là con tôi. Cảm giác ấy rất tự nhiên, rất đẹp, rất bản năng. Nhưng nếu không được ân sủng thanh luyện, nó rất dễ trượt sang chiếm hữu. Từ “con tôi” theo nghĩa thân thương trở thành “con phải thuộc về tôi” theo nghĩa kiểm soát. Từ “tôi có trách nhiệm với con” trở thành “tôi có quyền quyết định thay phần sâu nhất của đời con.” Khi Chúa bắt đầu gọi một người con, không ít cha mẹ phải đi qua cuộc thanh luyện này. Họ được mời gọi học lại ý nghĩa của quyền làm cha mẹ: không phải quyền sở hữu, mà là quyền phục vụ sự sống; không phải quyền định đoạt tối hậu, mà là ơn gọi đồng hành với một mầu nhiệm lớn hơn mình.
Chính ở chỗ này, hành trình đức tin của cha mẹ mang nét rất giống hành trình của Abraham. Abraham không chỉ được gọi ra đi. Ông còn bị chạm đến điều quý nhất là Isaac. Điều ấy không có nghĩa Thiên Chúa muốn xóa bỏ tình phụ tử. Trái lại, Người muốn đưa tình phụ tử ấy ra khỏi sự chiếm hữu để nó trở thành hiến dâng. Nhiều cha mẹ cũng vậy. Họ không bị mời gọi thôi yêu con. Họ được mời gọi yêu con bằng một chiều sâu mới: yêu đến mức dám đặt con trước mặt Chúa và thưa rằng: “Con này không hoàn toàn là của con. Nó từ Ngài mà đến. Nếu Ngài gọi, xin cho con đừng giữ lại bằng sợ hãi.” Một lời như thế không thể thốt ra trong một ngày. Nó thường phải đi qua nước mắt, qua kháng cự, qua nhiều đêm trống trải. Nhưng nếu một ngày nó được nói ra thật, thì cha mẹ ấy đã bước vào một chiều sâu đức tin rất lớn.
Điều đau nhất nơi buông là cha mẹ không chỉ mất một kế hoạch. Họ còn mất một kiểu hiện diện. Họ mất hình dung về bữa cơm có con mỗi ngày. Mất viễn tượng tuổi già được dựa vào con theo cách quen thuộc. Mất những tưởng tượng rất cụ thể về đám cưới, con cháu, một mái ấm tiếp nối. Mất những câu trả lời sẵn cho họ hàng, làng xóm, những gì người đời vẫn xem là “ổn.” Những mất mát ấy rất thật. Chúng không được giải quyết chỉ bằng vài câu “đời tu là phúc lớn cho gia đình.” Điều đó có thể đúng, nhưng nỗi đau của cha mẹ không vì thế mà biến mất ngay. Đức tin không bắt họ phải giả vờ như không mất gì. Đức tin chỉ mời họ mang chính những mất mát ấy vào tay Chúa, để từ từ học rằng điều mình tưởng là mất có thể đang được biến đổi thành một hình thức sinh hoa trái khác.
Có những bậc cha mẹ ban đầu chỉ thấy mình bị lấy mất con. Nhưng dần dần, nếu họ đi sâu trong cầu nguyện, họ bắt đầu nhận ra: có thể Chúa không lấy con khỏi mình, nhưng đang mời mình yêu con theo cách không còn dựa trên sự hiện diện thể lý hay sự đáp ứng các kỳ vọng riêng. Họ bắt đầu hiểu rằng người con ấy, nếu thật sự sống đúng ơn gọi, sẽ không bớt là con. Trái lại, nó có thể trở nên người con sâu hơn, biết ơn hơn, cầu nguyện cho gia đình sâu hơn, sống một đời đẹp hơn trước mặt Chúa. Lúc đầu cha mẹ chỉ thấy chia lìa. Về sau họ bắt đầu thấy hiệp thông. Lúc đầu chỉ thấy mất. Về sau bắt đầu thấy trao. Lúc đầu chỉ thấy khoảng trống. Về sau bắt đầu thấy một chiều kích khác của tình thân, không còn chỉ đo bằng việc gần bên, mà bằng việc cùng nhau thuộc về Chúa hơn.
Tuy nhiên, để đi tới chỗ ấy, cha mẹ thường phải đi qua nhiều lớp thanh luyện. Lớp đầu tiên là thanh luyện nỗi sợ. Nỗi sợ của cha mẹ rất thật: sợ con không hạnh phúc, sợ con đi sai, sợ con không đủ bền, sợ đời tu quá khắc nghiệt, sợ con già đi trong cô đơn, sợ mình không còn vai trò gì trong đời con nữa. Những nỗi sợ ấy không thể bị ép biến mất bằng đạo lý. Chúng cần được nhận diện và đặt tên. Một người mẹ có thể phải ngồi lại với chính mình và thú nhận: “Thật ra điều làm tôi sợ nhất là cảm giác bị mất con.” Một người cha có thể phải thành thật: “Điều làm tôi phản ứng mạnh không phải vì ghét đời tu, mà vì tôi không chịu nổi ý nghĩ mai này nó không còn ở trong những dự định của tôi.” Chính khi cha mẹ dám nói thật những nỗi sợ ấy trước mặt Chúa, họ mới bắt đầu đi từ bản năng giữ sang đức tin trao.
Lớp thanh luyện thứ hai là thanh luyện hình dung về hạnh phúc. Nhiều cha mẹ yêu con rất nhiều, nhưng lại mặc nhiên đồng nhất hạnh phúc với một mô hình quen thuộc: có gia đình riêng, có nghề nghiệp ổn định, sống gần bên, chăm sóc cha mẹ, sinh con đẻ cái, có một đời sống nhìn từ ngoài vào thấy đủ đầy. Họ không sai khi mong con hạnh phúc như thế. Nhưng khi Chúa gọi một người vào con đường khác, cha mẹ phải học một điều rất khó: hạnh phúc của con không hoàn toàn trùng với hình dung của mình. Có những niềm vui mà chỉ người được gọi mới cảm được. Có những bình an mà thế gian không hiểu. Có những cách sống rất nghèo theo tiêu chuẩn thông thường nhưng lại rất đầy theo tiêu chuẩn Nước Trời. Cha mẹ không thể đi vào niềm vui ấy nếu cứ khăng khăng giữ mãi một định nghĩa duy nhất về hạnh phúc. Đức tin mời họ mở rộng trái tim ra để chấp nhận rằng Chúa có thể làm con họ nên trọn vẹn theo một lối mình không quen.
Lớp thanh luyện thứ ba là thanh luyện cái tôi làm cha mẹ. Có những phản ứng dữ dội không chỉ vì thương con, mà còn vì cảm giác mình bị tước mất quyền quyết định. Có cha mẹ đau không chỉ vì nhớ con, mà còn vì thấy con không còn đi theo lộ trình mình đã vạch. Có khi nỗi đau vì mất quyền kiểm soát được trộn lẫn với tình thương, nên rất khó phân biệt. Chính lúc này, Thiên Chúa mời cha mẹ học khiêm nhường. Khiêm nhường không phải là tự hạ nhục mình. Khiêm nhường là chấp nhận rằng mình không phải là tác giả tối hậu của đời con. Mình được cộng tác với Thiên Chúa trong việc sinh thành, nhưng không thay thế được Thiên Chúa trong việc định hướng tận cùng cho đời con. Một khi chấp nhận sự thật ấy, cha mẹ bắt đầu bước vào một tự do mới: không còn phải gồng lên làm chủ tương lai con nữa, nhưng có thể đứng cạnh con như người cầu nguyện, người đỡ nâng, người chúc lành.
Chính ở đây, ta thấy việc cha mẹ học buông thật ra cũng là một ơn gọi. Không phải ơn gọi tu trì, nhưng là ơn gọi làm cha mẹ theo chiều sâu Tin Mừng. Có những người sinh con ra trong thân xác. Nhưng đến một lúc nào đó, họ còn được mời gọi “sinh con lần thứ hai” trong đức tin: sinh con bằng việc dâng con cho Chúa, bằng việc chấp nhận đi qua đau đớn để không giữ con theo cách chỉ vì mình sợ. Đây là một cuộc sinh nở khác, không ở phòng sinh mà ở trong linh hồn. Và đau không kém. Có khi còn đau hơn. Vì lần này không chỉ là đau để con hiện hữu, mà là đau để con được tự do thuộc về Chúa theo con đường riêng của nó. Nhiều cha mẹ không ý thức rằng mình cũng đang sống một mầu nhiệm lớn lao như thế. Họ nghĩ mình chỉ đang bị mất mát. Nhưng thật ra, nếu sống đúng, họ đang trở thành người cộng tác rất sâu với ân sủng.
Có những người mẹ cuối cùng đã nói được một lời rất đẹp sau những tháng năm chống đối: “Mẹ vẫn còn đau, nhưng mẹ không muốn giữ con lại nếu Chúa thật sự gọi.” Câu nói ấy không phải là sự đầu hàng. Đó là một chiến thắng rất lớn của đức tin. Có những người cha đã âm thầm thay đổi không phải vì bỗng nhiên hết nhớ con, mà vì sau rất nhiều suy nghĩ, họ hiểu rằng giữ con theo ý mình không làm con hạnh phúc thật. Họ bắt đầu bớt hỏi “rồi ai sẽ lo cho chúng tôi?” để hỏi “nếu đây là điều tốt cho linh hồn con, thì chúng tôi phải học tin Chúa thế nào?” Những chuyển biến ấy, nhìn từ ngoài có thể không ồn ào, nhưng trước mặt Thiên Chúa, chúng mang giá trị rất lớn. Vì một trái tim biết buông trong đức tin luôn đẹp hơn một trái tim giữ được điều mình muốn mà không cần Chúa.
Dĩ nhiên, không phải cha mẹ nào cũng đi tới được sự buông ấy nhanh chóng. Có người cần nhiều năm. Có người đến tận lúc con vào nhà dòng hay chủng viện rồi vẫn còn đau rất nhiều. Có người không bao giờ diễn tả được sự đồng ý cách rõ ràng, nhưng trong âm thầm lòng họ dần dần mềm lại. Không nên đòi cha mẹ phải trở nên lý tưởng quá nhanh. Mỗi người có một tốc độ hoán cải. Điều quan trọng là hướng đi của lòng họ có đang mở dần ra với Chúa không. Có cha mẹ vẫn khóc trong ngày con đi, nhưng những giọt nước mắt đó không còn là nước mắt của chống đối, mà là nước mắt của một tình yêu đang hiến dâng điều quý nhất của mình. Những giọt nước mắt ấy rất đẹp. Chúng không cản ơn gọi. Chúng thánh hóa ơn gọi.
Thật ra, học buông không chỉ là chấp nhận cho con đi tu. Học buông là cả một cách sống mới. Cha mẹ bắt đầu cầu nguyện cho con khác đi. Không còn chỉ xin Chúa giữ con gần mình, mà xin Chúa giữ con gần Người. Không còn chỉ xin cho con sống theo điều mình tưởng tốt, mà xin cho con sống theo điều Chúa muốn. Không còn chỉ xin Chúa cất khỏi mình nỗi buồn, mà xin cho nỗi buồn ấy được biến thành của lễ. Không còn chỉ nhìn con như người tiếp nối đời mình, mà như một linh hồn có con đường riêng trước mặt Chúa. Lời cầu nguyện như thế làm cha mẹ lớn lên. Họ không còn chỉ là người bảo vệ. Họ trở thành người chúc phúc. Mà có lẽ đó là phẩm giá đẹp nhất của tuổi làm cha mẹ: không giữ mãi trong tay, nhưng đến lúc có thể đặt tay lên đầu con mà chúc lành cho nó bước vào điều Chúa muốn.
Khi cha mẹ học buông, họ cũng bắt đầu khám phá ra một sự thật rất an ủi: buông không làm mình nghèo đi như mình tưởng. Trái lại, có khi chính nhờ buông mà trái tim mình được mở rộng. Một người mẹ từng nghĩ nếu con đi tu thì đời mình sẽ vắng lặng vô cùng, nhưng rồi lại khám phá ra rằng tình mẫu tử không chết. Nó chỉ đổi hình. Nó đi vào cầu nguyện sâu hơn. Nó hiện diện trong niềm vui khi thấy con sống đẹp. Nó tiếp tục trong những hy sinh âm thầm, trong sự hiệp thông thiêng liêng, trong lòng tự hào kín đáo khi biết đời con đang thuộc về một điều lớn hơn chính gia đình nhỏ của mình. Một người cha từng sợ mất chỗ đứng trong đời con, nhưng rồi dần dần nhận ra mình không bị loại ra ngoài. Ông vẫn là cha, chỉ có điều tình phụ tử nay được thanh luyện khỏi nhu cầu kiểm soát để trở thành điểm tựa trong âm thầm và chúc lành. Những khám phá ấy không xóa hết nỗi nhớ, nhưng làm nỗi nhớ bớt mang màu của mất mát tuyệt đối. Nó trở thành nỗi nhớ của một tình yêu đã học tín thác.
Nhìn sâu hơn, có thể nói khi cha mẹ cuối cùng cũng phải học buông, họ đang đi vào một hình thức môn đệ hóa của riêng mình. Người ta hay nghĩ chỉ người đi tu mới là người bỏ mọi sự mà theo Chúa. Nhưng nhiều khi cha mẹ cũng được mời gọi bỏ một điều rất lớn: bỏ quyền giữ con theo cách mình muốn. Bỏ những kế hoạch mình đã yêu quá lâu. Bỏ cảm giác phải nắm chắc tương lai đứa con mới thấy bình an. Bỏ nhu cầu con phải trả lại đời mình theo hình thức mình mong đợi. Những từ bỏ ấy không được ai nhìn thấy nhiều. Không có nghi thức công khai nào đánh dấu. Nhưng trong mắt Chúa, đó là một cuộc theo Chúa rất thật. Có những bậc cha mẹ, chính nhờ đi qua hành trình ơn gọi của con mà đức tin của họ trưởng thành hẳn. Họ từ một thứ đạo đức quen thuộc bước sang một thứ tín thác sâu hơn. Họ không còn chỉ sống đạo bằng thói quen. Họ bắt đầu sống đạo bằng việc thật sự đặt điều quý nhất vào tay Chúa.
Cũng có lúc, cha mẹ cần học buông không chỉ con, mà cả hình ảnh về chính mình. Có những người sợ nếu để con đi tu, người khác sẽ nghĩ mình không giữ được con, hoặc sẽ hỏi những câu làm mình khó trả lời. Có những người vẫn bị áp lực họ hàng, làng xóm, dư luận. Họ sợ bị nhìn như gia đình “mất con.” Họ sợ những lời bàn ra tán vào. Nhưng đức tin trưởng thành đòi họ phải đi xa hơn cả ánh mắt người đời. Chúa không hỏi họ hàng nghĩ gì. Chúa hỏi trái tim người cha, người mẹ có dám tin Người không. Một khi cha mẹ vượt qua được nỗi sợ dư luận, họ bước thêm một bước rất lớn trong tự do nội tâm. Họ thôi sống chỉ để bảo vệ hình ảnh gia đình trước thiên hạ. Họ bắt đầu sống trước mặt Chúa nhiều hơn.
Và rồi, đến một lúc nào đó, có thể không phải trong tiếng hò reo, không phải trong cảm xúc dâng trào, nhưng trong một bình an âm thầm, cha mẹ sẽ chạm tới điều này: mình không còn giữ nữa, không phải vì hết đau, mà vì tin hơn. Một niềm tin không loại bỏ nỗi nhớ, không xóa nước mắt, nhưng cho nước mắt một ý nghĩa mới. Họ bắt đầu thưa với Chúa bằng ngôn ngữ của người đã lớn lên qua đau đớn: “Con này của Ngài. Nếu Ngài muốn nó theo Ngài theo cách này, xin cho con đừng níu lại vì sợ. Xin cho con được ở phần của mình như người sinh thành biết chúc lành.” Lời cầu ấy là dấu hiệu của một cuộc hoán cải sâu. Nó cho thấy cha mẹ đã đi từ tình yêu tự nhiên đến tình yêu được cứu chuộc.
Có lẽ không gì đẹp hơn một người cha, người mẹ cuối cùng có thể đứng trước ơn gọi của con và dù lòng còn run, vẫn nói: “Ba mẹ không hiểu hết, nhưng ba mẹ muốn tin Chúa hơn nỗi sợ của mình.” Ở đó, đức tin không còn là ý niệm. Nó trở thành xương máu. Nó đi vào chỗ đau nhất. Nó đụng tới điều mình yêu nhất. Và chính vì thế, nó thật. Những cha mẹ như vậy không chỉ giúp con cái mình bước vào ơn gọi. Họ cũng đang sống ơn gọi làm cha mẹ một cách rất thánh. Không ồn ào. Không lên sân khấu. Nhưng rất lớn trước mặt Chúa.
Sau cùng, điều cần giữ lại từ hành trình này là: buông không phải là mất con, mà là thay đổi cách yêu. Không còn yêu bằng nắm chặt, mà yêu bằng trao phó. Không còn yêu chỉ trong khuôn mình định, mà trong sự mở ra với điều Chúa muốn. Không còn yêu để giữ con phục vụ nỗi sợ của mình, mà yêu để con được sống điều tốt nhất cho linh hồn nó trước mặt Chúa. Và cũng không còn nhìn mình như cha mẹ thất bại vì không giữ được con theo hướng mình mong, mà như cha mẹ trưởng thành trong đức tin vì đã dám cùng Chúa đi qua một cuộc mất mát để sinh ra một cách yêu mới.
Hành trình ấy rất đau. Nhưng cũng rất đẹp. Đẹp vì nó làm cho cha mẹ trở nên sâu hơn. Đẹp vì nó thanh luyện tình yêu gia đình khỏi chiếm hữu. Đẹp vì nó cho thấy gia đình Kitô hữu không chỉ là nơi sinh ra con cái, mà còn có thể là nơi dâng con cái cho Thiên Chúa. Đẹp vì nó biến nước mắt thành của lễ. Đẹp vì nó cho thấy phía sau một lời “được rồi, con cứ đi trong bình an” có thể là cả một cuộc tử đạo âm thầm của trái tim cha mẹ. Và chính cuộc tử đạo âm thầm ấy, trong ánh sáng đức tin, không hề vô ích. Nó là một phần của mầu nhiệm ơn gọi. Nó là phần của những người sinh thành, đứng rất gần thập giá, và cuối cùng cũng học được cách buông để Chúa trở thành Chủ thật của đời con mình.
CHƯƠNG 9
MỘT ƠN GỌI TRƯỞNG THÀNH SẼ KHÔNG KHINH THƯỜNG GIA ĐÌNH: KHI NGƯỜI TRẺ HỌC ĐI VỚI CHÚA BẰNG SỰ KHIÊM NHƯỜNG VÀ BIẾT ƠN
Có một cám dỗ rất kín trong hành trình ơn gọi, nhất là nơi những người trẻ bắt đầu cảm thấy lòng mình được đánh động sâu, bắt đầu yêu cầu nguyện hơn, bắt đầu thao thức về một đời tận hiến, bắt đầu thấy mình như chạm vào một chân trời khác với những gì quen thuộc quanh mình. Cám dỗ ấy không phải lúc nào cũng hiện ra trong những hình thức thô thiển. Nhiều khi nó rất đạo đức ở bề ngoài, rất sốt sắng ở bề mặt, rất đẹp trong lời nói. Nhưng sâu bên trong, nó đang âm thầm làm lệch trái tim: đó là thái độ coi mình đang đi gần Chúa hơn nên bắt đầu nhìn gia đình bằng con mắt thấp hơn, như thể mình đã bước vào một bình diện cao hơn còn gia đình thì vẫn quanh quẩn trong những lo toan rất đời, rất nhỏ, rất chưa hiểu được những điều sâu thiêng mình đang sống.
Thái độ ấy có thể không được phát biểu thành lời. Có khi người trẻ vẫn nói năng lễ phép. Vẫn đi lễ. Vẫn đọc kinh. Vẫn thưa gửi. Nhưng bên trong, một sự phân tầng đã hình thành. Mình là người đang “sống điều lớn.” Còn gia đình là những người “chưa hiểu.” Mình là người đang nghe tiếng Chúa. Còn gia đình là những người chỉ biết chuyện cơm áo, tương lai, an toàn, họ hàng, dư luận. Mình là người đang vươn lên. Còn họ là những người đang kéo mình xuống. Chính từ chỗ ấy, sự khinh thường bắt đầu mọc rễ. Không ồn ào. Không trực diện. Nhưng rất thật. Và nguy hiểm ở chỗ nó có thể mang gương mặt của lòng đạo đức.
Một ơn gọi như thế, nếu không được soi sáng và thanh luyện, sẽ rất dễ hỏng từ gốc. Bởi một ơn gọi trưởng thành không thể lớn lên trên nền của sự kiêu ngạo tinh thần. Người thật sự đi với Chúa càng ngày càng không thấy mình cao hơn ai, càng không thấy mình có quyền khinh thường những người chưa hiểu mình. Trái lại, càng đến gần Chúa, con người càng khiêm nhường hơn, càng biết ơn hơn, càng nhìn ra rằng tất cả những gì mình có, kể cả thao thức ơn gọi, cũng đều là ân ban chứ không phải thành tích. Nếu điều mình gọi là “đi với Chúa” làm mình ngày càng bực bội với gia đình, ngày càng xem thường cha mẹ, ngày càng khó chịu với những giới hạn rất người quanh mình, thì cần phải dừng lại mà hỏi: mình đang đi với Chúa thật, hay đang đi với một hình ảnh thiêng liêng đẹp về chính mình?
Bởi vì rất dễ xảy ra điều này: khi một người trẻ cảm nhận một điều gì đó sâu trong lòng, nhất là điều liên quan đến ơn gọi, họ thấy mình chạm vào một mầu nhiệm mà những người khác chưa thấy. Điều ấy phần nào có thật. Tiếng gọi luôn có nét riêng tư, âm thầm, khó diễn tả. Nhưng chính vì nó riêng tư và thiêng liêng, nên người ta rất dễ lấy nó làm nền cho một cảm giác đặc biệt về bản thân. Từ đó nảy sinh một thứ tự tôn rất khó nhận ra: tôi là người được gọi, tôi là người nghe được điều sâu hơn, tôi là người dám sống vì Chúa, còn những người quanh tôi thì chưa tới. Sự tự tôn ấy có thể không nói ra. Nhưng nó sẽ lộ ra trong cách người ta nhìn gia đình: thiếu nhẫn nại hơn, ít lắng nghe hơn, dễ nóng hơn, dễ cho rằng cha mẹ “quá trần tục,” anh chị em “quá nông,” người thân “không hiểu chuyện thiêng liêng.”
Nhưng hãy nhớ kỹ điều này: gia đình, với tất cả những giới hạn rất người của họ, vẫn là mảnh đất đầu tiên nơi mình được sống, được lớn lên, được học yêu, được học đau, được học biết ơn. Gia đình không phải là một chi tiết phụ bên lề ơn gọi. Gia đình là một phần trong lịch sử mà qua đó Thiên Chúa đã dẫn mình tới hôm nay. Có thể gia đình không hiểu hết ơn gọi. Có thể họ làm mình đau. Có thể họ phản ứng vụng về. Có thể họ ngăn cản. Nhưng không vì thế mà họ trở thành thứ gì thấp kém hơn phẩm giá thật của họ trong đời mình. Cha mẹ vẫn là cha mẹ. Những người đã cho mình hình hài, nâng mình qua bao bệnh tật, thiếu thốn, khủng hoảng, vẫn không thể bị xem như những kẻ chỉ biết cản đường. Một ơn gọi trưởng thành sẽ nhớ điều đó rất sâu.
Khiêm nhường, trong bối cảnh này, trước hết là nhận ra rằng mình không tự sinh ra mình. Mình không tự lớn lên một mình. Mình không tự có ngày hôm nay mà không qua công lao của người khác. Ngay cả khả năng cầu nguyện hôm nay, sự trưởng thành hôm nay, sự nhạy bén thiêng liêng hôm nay, cũng đều đi qua biết bao bàn tay cụ thể: bàn tay của mẹ đã cho mình ăn từng bữa, bàn tay của cha đã làm việc đến cạn sức, những hy sinh âm thầm của gia đình mà có khi mình chưa từng gọi tên. Một người trẻ quỳ trước Nhà Tạm mà quên điều đó, thì lời cầu nguyện của họ chưa đủ thật. Một người nói yêu Chúa mà không biết cúi đầu trước những ân nghĩa rất người đã làm nên mình, thì tình yêu ấy đang thiếu một tầng rất quan trọng của sự thật.
Biết ơn không phải là một cảm xúc thoáng qua. Nó là một lối nhìn. Một lối nhìn làm cho người trẻ không còn xem gia đình như phông nền cũ kỹ của quá khứ, mà như nơi Thiên Chúa đã âm thầm làm việc trước cả khi họ biết gọi tên ơn gọi. Có thể cha mẹ chưa hiểu hết. Có thể cha mẹ chưa được tinh luyện trong đức tin nhiều như mình mong. Nhưng rất có thể chính từ gia đình ấy mà mình biết làm dấu, biết đọc kinh, biết đi lễ, biết tôn trọng những điều thánh, biết phân biệt điều lành điều dữ, biết thế nào là hy sinh, biết thế nào là yêu mà không nói nhiều. Có những điều cha mẹ chưa bao giờ dạy bằng lời, nhưng đã dạy bằng máu và mồ hôi. Nếu người trẻ không nhận ra điều đó, họ rất dễ trở nên thiêng liêng trên bề mặt mà nông ở nền.
Có một kiểu khinh thường rất nguy hiểm là khinh thường trong im lặng. Người trẻ không cãi. Không hỗn. Nhưng bắt đầu không còn thật sự nghe cha mẹ nữa. Mọi lời góp ý của cha mẹ đều bị quy về một mẫu số chung: “Ba mẹ đâu hiểu.” Mọi nỗi lo của gia đình đều bị xếp vào loại “chuyện đời.” Mọi câu hỏi khó đều bị xem như dấu hiệu thiếu đức tin. Khi đó, người trẻ sống như thể mình đã vượt lên trên ngôn ngữ của gia đình. Nhưng thực ra, họ đang đánh mất một trong những thử thách quý nhất của ơn gọi: học nhận ra sự thật có thể đến với mình qua những con người rất bình thường, rất giới hạn, rất không trau chuốt về mặt thiêng liêng. Nhiều khi cha mẹ không dùng đúng ngôn ngữ thần học, nhưng lại chạm đúng vấn đề. Nhiều khi họ hỏi rất vụng, nhưng câu hỏi ấy buộc người trẻ phải thành thật hơn với mình. Nếu chỉ vì cha mẹ hỏi bằng ngôn ngữ rất đời mà mình coi thường, mình có thể bỏ lỡ chính ánh sáng Chúa đang gửi đến qua họ.
Một ơn gọi trưởng thành không xem thường cái thường ngày. Nó hiểu rằng Thiên Chúa không chỉ nói trong những giờ chầu sốt sắng hay những khoảnh khắc xúc động thiêng liêng. Người còn nói qua bữa cơm gia đình, qua lời mẹ nhắc, qua nỗi lo của cha, qua trách nhiệm nhỏ trong nhà, qua chính cách mình cư xử với người thân. Nếu một người chỉ tìm Chúa trong những điều “cao” mà coi nhẹ những gì gần gũi, rất có thể họ đang yêu một hình ảnh đẹp về đời sống thiêng liêng hơn là yêu chính Chúa đang hiện diện trong thực tại. Chúa không khinh đời Nazareth. Người đã sống ở đó ba mươi năm. Một người trẻ mà mới có chút thao thức ơn gọi đã bắt đầu thấy những việc gia đình là tầm thường, những câu chuyện nhà là chật hẹp, những bổn phận nhỏ là phiền toái, thì chưa thể nói là đã có chiều sâu của Đức Kitô.
Đi với Chúa bằng sự khiêm nhường còn có nghĩa là chấp nhận rằng mình vẫn có thể sai. Đây là điều người trẻ đang thao thức ơn gọi rất cần nhớ. Vì khi con tim đang bùng cháy, người ta rất dễ nghĩ rằng sự mãnh liệt của mình đồng nghĩa với sự đúng đắn tuyệt đối. Nhưng không phải vậy. Ta có thể chân thành mà vẫn lẫn lộn. Ta có thể sốt sắng mà vẫn non. Ta có thể thật lòng mà vẫn chưa đủ sáng. Chính vì thế, một ơn gọi trưởng thành không sống trong tư thế “tôi đã thấy rồi nên không cần nghe nữa.” Trái lại, nó sống trong tư thế “nếu đây thật sự là Chúa, điều đó không sợ bị soi, không sợ bị hỏi, không sợ bị thử.” Và tư thế ấy đòi người trẻ không khinh thường gia đình, ngay cả khi gia đình còn đang đứng ở phía ngăn cản.
Khiêm nhường cũng là dám nhận rằng có khi mình đã phản ứng sai, đã nói sai, đã nóng nảy, đã dùng ơn gọi như vũ khí để bảo vệ cái tôi. Có khi mình tưởng mình đau vì Chúa, nhưng thực ra còn đau vì bị không ai công nhận. Có khi mình bực cha mẹ không chỉ vì họ cản trở, mà vì họ không nhìn mình bằng hình ảnh đẹp mà chính mình đang nhìn về mình. Những điều ấy nếu không được nhìn ra, sẽ làm ơn gọi méo mó. Nhưng nếu nhìn ra, chúng trở thành cơ hội rất lớn để lớn lên. Một người dám xin lỗi cha mẹ vì cách mình đã phản ứng trong câu chuyện ơn gọi, dù vẫn tiếp tục trung thành với điều mình đang phân định, là một người đang trưởng thành thật. Họ không nhầm lẫn giữa việc giữ sự thật với việc giữ cái tôi. Họ biết có thể đúng về hướng đi, nhưng sai về cách sống hướng đi ấy. Và họ đủ khiêm nhường để sửa.
Biết ơn cũng giúp người trẻ không biến ơn gọi thành một bệ nâng mình lên khỏi gia đình. Có những người bắt đầu mơ về một đời sống “cao” hơn, “thánh” hơn, “đẹp” hơn và từ đó vô tình nhìn gia đình mình bằng con mắt thương hại pha lẫn khinh khỉnh: nhà mình vẫn còn quá trần tục, quá rối, quá ồn, quá nặng chuyện cơm áo. Nhưng thật ra, nếu Chúa đã gieo một tiếng gọi trong lòng mình, thì chính gia đình ấy, với tất cả sự phức tạp và giới hạn của nó, đã là nơi Chúa chọn để hạt giống đầu tiên được gieo xuống. Làm sao mình có thể coi thường mảnh đất mà chính Chúa đã dùng? Làm sao mình có thể nói yêu Đấng gieo mà lại khinh vùng đất Người đã nhẫn nại làm việc trong đó? Không. Một người biết ơn sẽ nhìn lại gia đình bằng con mắt khác. Họ không phủ nhận những điều chưa đẹp. Nhưng họ cũng không mù trước những ân huệ âm thầm đã nhận từ đó.
Có những gia đình không hề hoàn hảo, nhưng lại cho con cái một bài học rất lớn về trung thành, về hy sinh, về chịu đựng. Có người cha không nói được những lời đạo đức, nhưng đã dạy con về trách nhiệm bằng cả đời mình. Có người mẹ không hiểu ơn gọi ngay, nhưng đã dạy con biết quên mình bằng từng việc nhỏ suốt bao năm. Có những bữa cơm nghèo đã dạy một linh hồn biết sống đơn sơ hơn cả nhiều bài giảng. Có những lần gia đình đổ vỡ, va chạm, thiếu thốn, lại trở thành nơi Chúa dạy một tâm hồn biết thương hơn. Nếu người trẻ chỉ thấy gia đình ở mặt phản đối hiện tại mà quên hết những công trình âm thầm đó, họ sẽ đánh mất sự thật. Mà một ơn gọi mất sự thật ở điểm này sẽ rất dễ đi xa trong ảo tưởng.
Một ơn gọi trưởng thành còn không khinh thường gia đình ở chỗ không xem nhẹ những tổn thương mình có thể gây ra cho gia đình. Có những người nghĩ rằng vì mình theo Chúa nên mọi đau đớn của cha mẹ chỉ là cái giá họ phải chấp nhận. Cách nghĩ ấy rất nguy hiểm. Đúng là có những đau đớn không thể tránh nếu người con phải trung thành với tiếng gọi. Nhưng điều đó không cho phép họ coi nỗi đau của gia đình là chuyện nhỏ. Trái lại, càng nghiêm túc với ơn gọi, họ càng phải nghiêm túc với những thương tích mà hành trình ấy đang tạo nên trong mái nhà của mình. Không phải để vì thế mà chối bỏ sự thật. Nhưng để mang chúng vào cầu nguyện, vào lời nói, vào cách cư xử, vào sự nhẫn nại, vào lòng hiếu thảo. Một người thật sự đi với Chúa sẽ không bao giờ nói trong lòng: “Cứ để đó cho họ đau rồi sẽ quen.” Không. Họ sẽ nói: “Lạy Chúa, xin cho con đừng làm nhẹ đi nỗi đau này. Xin cho con học mang nó với lòng thương, chứ không bằng sự dửng dưng.”
Khiêm nhường và biết ơn còn làm cho người trẻ biết rằng mình luôn cần được đồng hành, chứ không phải chỉ cần được ngưỡng mộ. Một trong những dấu hiệu của sự non nớt là thích được nhìn như người đặc biệt vì ơn gọi. Thích được xem là quảng đại, là thánh thiện, là dám bỏ đời theo Chúa. Từ đó rất dễ nảy sinh một bản ngã mới, tinh vi hơn nhưng nguy hiểm hơn: bản ngã thiêng liêng. Nó làm người trẻ khó chấp nhận việc bị gia đình chất vấn, vì mọi câu hỏi như đang làm xước hình ảnh đẹp họ mang về mình. Nhưng một người thật sự khiêm nhường không cần gia đình phải xem mình là anh hùng. Họ chỉ cần được sống trong sự thật trước mặt Chúa. Họ có thể bị hiểu lầm. Có thể không được công nhận ngay. Có thể phải đi qua giai đoạn rất tầm thường, rất mờ nhạt. Nhưng họ không thấy mình nhỏ đi vì thế. Bởi căn tính của họ không nằm ở việc “tôi là người có ơn gọi,” mà ở chỗ “tôi là người đang được Chúa dẫn đi trong lòng thương xót.”
Điều này rất quan trọng, vì một người đi với Chúa bằng sự khiêm nhường sẽ không cảm thấy bị xúc phạm ghê gớm khi gia đình chưa hiểu mình. Họ có thể buồn, có thể đau, nhưng không suy sụp vì cái tôi bị chạm. Họ hiểu rằng cha mẹ phản ứng từ nỗi sợ, từ tình thương, từ giới hạn của họ. Họ không coi mình như người bị xúc phạm danh dự thiêng liêng. Từ đó, họ giữ được một khoảng cách nội tâm đủ lành mạnh để không biến mọi câu nói của gia đình thành đòn đánh vào căn tính mình. Và nhờ thế, họ có thể tiếp tục yêu. Có thể tiếp tục biết ơn. Có thể tiếp tục lắng nghe. Có thể tiếp tục trưởng thành.
Một ơn gọi trưởng thành cũng không khinh thường gia đình ở chỗ không coi gia đình như chặng phải vượt qua rồi để lại phía sau. Có những người nghĩ rằng một khi mình đi được rồi thì mọi chuyện cũ coi như khép lại. Nhưng nếu tâm thế ấy đã bắt đầu từ lúc còn ở nhà, thì rất có thể sau này họ cũng sẽ đối xử với cộng đoàn, với Giáo Hội, với những ai làm chậm bước mình theo cùng một cách: nơi nào không còn nâng đỡ tôi, tôi sẽ bỏ lại. Đây không phải là tinh thần của Chúa. Người không dạy môn đệ bước qua người khác như bước qua những vật cản. Người dạy họ mang lấy nhau, đi với nhau, chịu đựng nhau trong tình yêu. Một người trẻ học điều đó với gia đình sẽ mang nó vào suốt cả đời mình. Còn nếu họ chỉ quen với lối nhìn “vượt qua để tới đích,” thì dù đích có đẹp đến đâu, lòng họ vẫn thiếu một điều gì rất căn bản.
Có lẽ dấu hiệu đẹp nhất của một ơn gọi đang trưởng thành là người trẻ ngày càng hiền hơn với gia đình, chứ không gắt hơn. Họ không nhất thiết ít xác tín hơn. Có thể xác tín còn mạnh hơn. Nhưng cùng với xác tín đó là một chiều sâu mới của lòng biết ơn, của sự kiên nhẫn, của khả năng chịu đựng. Họ không còn vội chứng minh mình đúng. Không còn sốt ruột bắt gia đình phải thay đổi ngay. Không còn dùng lý lẽ để hơn thua. Họ bắt đầu hiểu rằng điều thuyết phục nhất không phải là những câu nói hùng hồn về ơn gọi, mà là một đời sống ngày càng sáng, càng thật, càng mềm. Cha mẹ có thể chưa đồng ý ngay, nhưng họ sẽ khó lòng phủ nhận một đứa con đang sống đẹp hơn, trưởng thành hơn, tử tế hơn. Chính sự trưởng thành ấy là hoa trái đầu tiên của ơn gọi. Và nếu chưa có hoa trái ấy, thì mọi lời nói về ơn gọi đều rất cần phải được xem lại.
Khiêm nhường và biết ơn cũng giúp người trẻ chấp nhận một sự thật rằng gia đình không phải lúc nào cũng có nhiệm vụ hiểu hết đời sống thiêng liêng của mình. Có những điều chỉ có thể được sống chứ không thể giải thích trọn. Và có lẽ, thay vì đòi gia đình phải hiểu hết, người trẻ được mời gọi sống sao để gia đình có thể cảm được một điều gì đó từ hoa trái của đời mình. Không phải ai cũng có ngôn ngữ thần học để bàn về ơn gọi. Nhưng ai cũng có thể nhận ra một con người đang bớt ích kỷ hơn, bớt nóng nảy hơn, bớt giả tạo hơn, bớt sống cho mình hơn. Nếu đến gần Chúa mà người trẻ trở nên như thế, gia đình sẽ cảm được điều gì đó dù họ chưa gọi tên được. Còn nếu người trẻ chỉ nói những điều thiêng liêng nhưng đời sống không sáng lên, thì việc gia đình không bị thuyết phục cũng là điều dễ hiểu.
Sau cùng, cần phải nói rất mạnh điều này: khinh thường gia đình không bao giờ là dấu hiệu của một ơn gọi lớn. Nó chỉ là dấu hiệu của một cái tôi chưa được thập giá chạm tới đủ sâu. Một ơn gọi trưởng thành sẽ luôn đi chung với hai điều: khiêm nhường và biết ơn. Khiêm nhường để biết rằng mọi ân ban mình có đều là nhưng không. Biết ơn để không quên những bàn tay rất người đã đưa mình đến ngày hôm nay. Khi hai điều ấy ở lại trong tim, người trẻ sẽ không còn nhìn gia đình như đám đông chưa hiểu mình, nhưng như những con người cụ thể mà Thiên Chúa đã đặt trong lịch sử đời mình để vừa yêu thương, vừa thanh luyện, vừa dạy dỗ mình. Họ sẽ không còn thấy gia đình chỉ là nơi cản trở, mà còn là nơi để mình học những bài học nền tảng nhất của ơn gọi: học làm con, học biết ơn, học nhẫn nại, học nói thật mà không tự tôn, học bước đi với Chúa mà đầu vẫn cúi xuống trước ân nghĩa.
Và có lẽ, người trẻ chỉ thật sự bắt đầu bước vào chiều sâu của ơn gọi khi họ có thể quỳ trước mặt Chúa và thưa một lời như thế này: “Lạy Chúa, nếu Ngài thật sự gọi con, xin đừng để ơn gọi ấy làm con lớn lên trong kiêu ngạo. Xin đừng để con tưởng rằng mình gần Ngài hơn nên có quyền coi thường những người thân yêu chưa hiểu con. Xin cho con đi với Ngài bằng sự khiêm nhường của một người biết mình chỉ là kẻ được thương xót, và bằng lòng biết ơn của một người không quên những bàn tay đã nuôi mình lớn. Nếu con phải đi xa, xin cho con đừng đi như người vượt lên khỏi gia đình, nhưng như người mang gia đình trong tim mình với tất cả lòng kính trọng. Nếu con phải chờ, xin cho con chờ với một trái tim không cay đắng. Và nếu con thật sự thuộc về Ngài, xin cho điều đầu tiên gia đình nhìn thấy nơi con không phải là sự khác biệt, nhưng là sự hiền hơn, sâu hơn, thật hơn.”
Khi một người bắt đầu có thể cầu như thế, ơn gọi của họ đang đi đúng hướng. Vì họ không còn chỉ đi tìm một bậc sống. Họ đang để chính con người mình được Chúa uốn lại. Và một con người được uốn lại trong khiêm nhường và biết ơn sẽ không khinh thường gia đình. Họ sẽ đi với Chúa mà vẫn cúi đầu trước những ơn nghĩa làm nên đời mình. Họ sẽ bước theo tiếng gọi mà không cần đạp lên cội rễ. Họ sẽ lớn lên mà không trở thành người xa lạ với nguồn cội. Và đó là một vẻ đẹp rất thật, rất hiếm, nhưng rất cần: vẻ đẹp của một ơn gọi trưởng thành.
CHƯƠNG 10
CUỐI CÙNG, GIA ĐÌNH KHÔNG MẤT CON, MÀ ĐƯỢC TRAO CON CHO MỘT TÌNH YÊU LỚN HƠN: KHI ƠN GỌI TRỞ THÀNH PHÚC LÀNH CHO CẢ NHÀ
Có lẽ nỗi sợ sâu nhất của nhiều gia đình khi đứng trước ơn gọi của một người con là nỗi sợ mất. Mất không chỉ theo nghĩa thể lý, như không còn được ở gần mỗi ngày, không còn cùng nhau ăn những bữa cơm quen thuộc, không còn nghe tiếng chân quen đi về trong nhà. Mà còn mất theo nghĩa sâu hơn nhiều: mất một hình dung về tương lai, mất một cách yêu đã gắn với sự hiện diện gần gũi, mất cảm giác con thuộc về mái ấm này theo cách mình từng quen nghĩ. Chính vì thế, rất nhiều cha mẹ khi nghe con nói đến đời tận hiến đã phản ứng như người sắp bị lấy đi một phần chính mình. Họ không chỉ nghĩ đến việc con sẽ đi đâu, làm gì. Họ còn cảm thấy như có một ai đó đang bước vào giữa tình thân ấy mà đòi họ phải buông tay khỏi điều quý nhất mình có.
Nhưng trong ánh sáng đức tin, nếu đi đến tận cùng của hành trình này, gia đình sẽ dần khám phá ra một sự thật rất đẹp và rất an ủi: họ không mất con. Họ đang được mời gọi trao con cho một tình yêu lớn hơn. Mà điều được trao cho tình yêu lớn hơn thì không bị hủy mất. Nó được đổi chiều, được nâng lên, được làm cho phong phú hơn. Nỗi đau ban đầu là có thật, sự trống vắng là có thật, những giằng co là có thật. Nhưng nếu tất cả được đi qua trong sự thật và trong đức tin, ơn gọi cuối cùng sẽ không là một cuộc tước đoạt, mà trở thành một phúc lành. Không chỉ cho người con. Mà cho cả nhà.
Để hiểu được điều này, cha mẹ phải đi rất xa trong đức tin. Bởi bản năng tự nhiên luôn nghĩ theo kiểu sở hữu: con là của mình, con ở trong nhà mình, con lớn lên từ máu thịt mình, nên khi con đi theo một con đường không còn nằm trong hình dung của mình, mình cảm thấy bị lấy mất. Nhưng Thiên Chúa rất nhẹ nhàng và cũng rất triệt để mời gia đình ra khỏi cái nhìn đó. Người không phủ nhận mối dây máu mủ. Người không xem thường tình thân. Người không bắt cha mẹ phải ngừng yêu con. Trái lại, Người thanh luyện tình yêu ấy để cha mẹ nhận ra rằng điều mình đã nhận từ Chúa suốt bao năm không phải là một tài sản để giữ mãi, mà là một quà tặng để chăm sóc và rồi, khi đến lúc, biết dâng trả lại trong tín thác.
Đây là một mầu nhiệm lớn. Khi cha mẹ sinh con, họ thường nghĩ mình đang cho đời một đứa trẻ. Nhưng sâu hơn, họ đang cộng tác với Thiên Chúa để đưa vào trần gian một linh hồn mà chính Thiên Chúa có một dự định riêng. Điều đó có nghĩa là đứa con ấy vừa thật sự thuộc về gia đình, vừa không bao giờ hoàn toàn thuộc về gia đình theo kiểu sở hữu trọn vẹn. Nó đến qua cha mẹ, nhưng không dừng lại ở cha mẹ. Nó lớn lên trong mái nhà, nhưng ý nghĩa cuối cùng của đời nó không thể bị nhốt mãi trong những dự định của mái nhà đó. Khi một gia đình bắt đầu chấp nhận điều này, họ bước vào một tự do mới. Họ không bớt thương con. Họ bắt đầu thương con theo cách hợp với sự thật hơn: thương nó như một quà tặng được trao phó, chứ không như một phần phải giữ bằng được cho riêng mình.
Ban đầu, điều ấy nghe rất thiêng liêng, nhưng sống thì đau. Vì mỗi gia đình đều gắn những ước mơ rất cụ thể lên đời con. Có cha mẹ mơ một ngày con lập gia đình, có mái nhà riêng, sinh con cháu cho vui cửa vui nhà. Có người âm thầm trông đợi con ở gần để tuổi già có chỗ nương. Có người nghĩ con là chỗ dựa tinh thần, là nơi mình sẽ tìm thấy phần nào sự tiếp nối của chính đời mình. Những mơ ước đó không xấu. Chúng rất người, rất thương, rất thật. Nhưng chính vì thật nên khi ơn gọi xuất hiện, chúng không dễ dàng biến mất. Chúng phải đi qua một cuộc từ bỏ. Không phải từ bỏ tình yêu, mà từ bỏ cái cách mình đã hình dung về hoa trái của tình yêu ấy.
Và điều kỳ diệu là khi gia đình thật sự dám đi qua cuộc từ bỏ đó trong đức tin, họ sẽ nhận ra rằng điều mình tưởng là mất hóa ra lại được ban lại theo một cách rộng hơn. Một người con bước vào đời tận hiến, nếu sống đúng, không hề ngừng là con. Trái lại, nó có thể trở nên người con sâu hơn trước. Bởi vì tình yêu được thanh luyện trong Thiên Chúa thường không cạn đi, mà trong hơn. Một người con thật sự thuộc về Chúa thường biết ơn cha mẹ hơn, cầu nguyện cho gia đình hơn, sống đời mình cẩn trọng hơn vì hiểu rằng cách mình sống không chỉ ảnh hưởng đến bản thân mà còn phản chiếu trên những người đã sinh thành ra mình. Nó có thể không ở gần nhà mỗi ngày, nhưng lại hiện diện bằng một sự hiệp thông sâu hơn, bằng lời cầu nguyện, bằng lòng hiếu thảo được thanh luyện, bằng một đời sống ngay chính trở thành niềm an ủi rất lớn cho cha mẹ.
Có những cha mẹ ban đầu chỉ thấy khoảng trống. Nhưng sau một thời gian, khi nhìn thấy con mình không hề trở thành người xa lạ, không quên gia đình, không coi thường cội rễ, không sống như thể đã bước sang một thế giới khác mà bỏ lại mọi ân nghĩa phía sau, họ bắt đầu hiểu rằng ơn gọi không lấy mất tình con. Nó chỉ đổi cách tình con được sống. Từ chỗ ở gần theo thân xác sang ở gần trong tinh thần. Từ chỗ săn sóc bằng những việc hằng ngày sang săn sóc bằng lời cầu nguyện, bằng lòng trung tín, bằng sự hiện diện đúng lúc, bằng việc luôn mang cha mẹ trong trái tim. Chính lúc ấy, nhiều gia đình mới bắt đầu thở nhẹ hơn. Họ thấy mình không bị tước đoạt. Họ đang được mời gọi bước vào một chiều sâu khác của tình thân.
Nhưng không chỉ có vậy. Một ơn gọi sống đúng không chỉ giữ mối dây gia đình theo cách tinh hơn; nó còn có thể trở thành phúc lành cho cả nhà. Điều này thoạt nghe có thể quá đạo đức nếu chỉ nói bằng khẩu hiệu. Nhưng trong thực tế, nó rất thật. Bởi vì khi một người con sống nghiêm túc ơn gọi của mình, gia đình ấy thường được kéo lại gần Chúa theo một cách mới. Có những cha mẹ trước kia đi lễ, đọc kinh như thói quen, nhưng từ khi con bước vào đời sống dâng hiến, họ bắt đầu cầu nguyện với chiều sâu khác. Họ không còn cầu nguyện chỉ để xin những điều thuận lợi, mà cầu nguyện cho một linh hồn, cho sự bền đỗ, cho thánh ý Chúa được nên trọn. Họ bắt đầu nghĩ đến Chúa thường xuyên hơn. Bắt đầu sống các biến cố đời mình trong ánh sáng đức tin hơn. Bắt đầu học buông, học tín thác, học dâng. Chính con đường của người con trở thành chiếc gương buộc cả nhà cũng phải nhìn lại đời sống đức tin của mình.
Có những gia đình đã thay đổi hẳn bầu khí thiêng liêng chỉ vì có một người con được gọi và đã đi tới cùng. Không phải vì gia đình ấy từ đó hoàn hảo. Không phải vì mọi khúc mắc tan biến hết. Nhưng vì nhờ biến cố ơn gọi ấy, họ không còn sống đức tin như chuyện bên lề. Đức tin đi vào xương máu. Nó đụng tới nỗi sợ, tới nước mắt, tới các quyết định lớn. Nó làm họ phải hỏi những câu không còn dễ trả lời: Chúa là ai trong gia đình này? Chúng ta thật sự tin Chúa đến đâu? Ta có dám đặt điều quý nhất vào tay Người không? Và chính khi buộc phải trả lời những câu ấy bằng đời sống, gia đình ấy lớn lên. Họ không chỉ “có một đứa con đi tu.” Họ trở thành gia đình đã đi qua một cuộc thanh luyện đức tin thật sự.
Ơn gọi cũng có thể trở thành phúc lành cho cả nhà theo nghĩa rất âm thầm nhưng mạnh mẽ: nó cứu gia đình khỏi sự khép kín vào chính mình. Có những mái nhà rất thương nhau nhưng chỉ xoay quanh mình. Chỉ nghĩ đến tương lai của mình, niềm vui của mình, an toàn của mình, tiếp nối của mình. Khi một ơn gọi xuất hiện, mái nhà ấy bị mở ra. Đột nhiên họ phải nghĩ đến một điều lớn hơn sự ổn định quen thuộc của gia đình. Họ phải học nhìn con mình trong viễn tượng của Nước Trời. Họ phải học rằng đời người không chỉ được đo bằng thành công, nghề nghiệp, hôn nhân, con cháu, mà còn có thể được đo bằng mức độ một linh hồn thuộc về Chúa. Điều đó làm cho gia đình ấy ra khỏi cái vòng khép kín tự nhiên. Nó đau, nhưng cũng giải phóng. Nó làm cho cả nhà bớt sống như thể gia đình là điểm cuối cùng, và bắt đầu nhìn gia đình như chiếc nôi đưa các thành viên đi vào kế hoạch lớn hơn của Thiên Chúa.
Cũng có một vẻ đẹp rất lớn ở chỗ khác: khi một người con sống ơn gọi thật, gia đình ấy nhiều khi trở thành nơi người khác nhận ra ánh sáng. Có những cha mẹ ban đầu sợ bị người đời dị nghị, nhưng rồi chính họ lại được an ủi vì thấy đời con mình đang sinh hoa trái cho biết bao người. Họ thấy con không sống cho riêng nó. Họ thấy đời nó, dù có thể không giàu về vật chất, không “ổn” theo tiêu chuẩn thông thường, lại đang trở thành nơi nhiều người được nâng đỡ, được chữa lành, được gặp Chúa. Và dần dần, họ hiểu: con mình không bị lấy mất vào một khoảng trống. Nó đang được trao vào một cánh đồng rộng hơn. Tình yêu nó dành ra không làm gia đình nghèo đi; tình yêu ấy chỉ thôi không khép kín trong phạm vi gia đình mà mở ra cho nhiều người hơn. Một khi cha mẹ nhìn được điều đó, họ không còn chỉ thấy mất riêng. Họ bắt đầu thấy hoa trái chung.
Nhưng để nhìn được như vậy, cha mẹ phải chữa lành một nỗi sợ rất sâu: sợ con thuộc về điều gì đó lớn hơn gia đình. Nỗi sợ này thường không được gọi tên. Nó chỉ bộc lộ qua sự cứng rắn, qua phản đối, qua những câu hỏi dồn dập. Nhưng sâu xa, điều làm nhiều cha mẹ bất an là cảm giác mình không còn là trung tâm tuyệt đối trong đời con. Điều ấy đau, nhưng cũng là một lời mời. Lời mời để cha mẹ học rằng tình yêu đích thực không đòi làm trung tâm mãi. Tình yêu trưởng thành có thể hạnh phúc khi thấy người mình yêu thuộc về điều thiện lớn hơn mình. Một người cha, một người mẹ đạt đến chiều sâu ấy sẽ bắt đầu cảm thấy vui không chỉ khi con ở gần, mà còn khi con sống đúng điều Chúa muốn. Niềm vui ấy không loại bỏ nỗi nhớ, nhưng làm nỗi nhớ trở nên trong sáng hơn.
Người con cũng có trách nhiệm rất lớn để ơn gọi của mình thực sự trở thành phúc lành cho cả nhà. Bởi không phải cứ đi tu hay bước vào đời tận hiến là tự động gia đình được chúc lành. Nếu người con sống lệch lạc, kiêu ngạo, quên cội rễ, cư xử như thể mình đã ở một đẳng cấp khác, thì ơn gọi ấy có thể để lại thêm nhiều vết thương. Chỉ khi người con đi với Chúa bằng khiêm nhường và biết ơn, ơn gọi mới sáng lên như một phúc lành. Nghĩa là họ không quên cha mẹ, không biến mái nhà cũ thành điều phải xóa khỏi đời mình, không coi ân nghĩa sinh thành như chuyện đã qua. Họ sống sao để gia đình, dù có nước mắt, vẫn có thể dần dần cảm được rằng mình không bị bỏ lại, không bị thay thế, không bị xem là cản trở. Trái lại, họ được mang theo trong tim người con và trong lời cầu nguyện của người con ấy.
Có một chi tiết rất cảm động trong nhiều hành trình ơn gọi: ban đầu chính cha mẹ là người phản đối mạnh nhất, nhưng về sau cũng chính họ trở thành những người cầu nguyện trung thành nhất cho con. Có người mẹ từng khóc ngăn, sau này mỗi ngày lần chuỗi để xin cho con mình bền đỗ. Có người cha từng giận dữ, sau này lặng lẽ tự hào vì đời con đang sống tử tế và hữu ích cho nhiều người. Những biến chuyển ấy không xảy ra trong một ngày. Nhưng khi nó xảy ra, người ta thấy rất rõ: gia đình ấy không mất con. Họ đang học một cách mới để yêu con. Và chính cách mới ấy làm họ lớn lên, rộng ra, sâu hơn trong đức tin.
Một gia đình có người con sống ơn gọi thật thường cũng nhận được một phúc lành khác: họ được mời gọi nhìn nhau bằng con mắt của Chúa hơn. Những mâu thuẫn cũ có thể được chữa lành dần. Những ưu tiên cũ có thể được sắp lại. Những điều trước kia làm họ bận tâm thái quá bắt đầu nhỏ lại trước những giá trị lớn hơn. Không phải vì mọi chuyện đời thường không còn quan trọng, mà vì ánh sáng từ một lời hiến dâng thật sự có sức xếp lại nhiều thứ. Có những anh chị em trong nhà, nhờ thấy một người sống nghiêm túc cho Chúa, cũng bắt đầu xét lại đời mình. Có những người thân, nhờ chứng kiến hành trình ấy, bắt đầu tin rằng Thiên Chúa thật sự có thể chạm vào một gia đình cụ thể, với đầy những mâu thuẫn và giới hạn. Như thế, ơn gọi không chỉ là ơn riêng của một cá nhân. Nó có thể trở thành dòng nước chảy âm thầm qua cả mái nhà.
Cũng phải nói rằng phúc lành này không phải lúc nào cũng đi kèm với cảm giác dễ chịu. Có những phúc lành rất đau. Phúc lành của việc bị Chúa lôi ra khỏi những chỗ mình bám. Phúc lành của việc phải buông điều quý nhất. Phúc lành của việc phải tin trong khi chưa hiểu hết. Phúc lành của những giọt nước mắt được thanh luyện dần thành lời cầu nguyện. Gia đình nào đi qua ơn gọi của một người con thường không còn sống đức tin theo kiểu ngây thơ nữa. Họ bị buộc phải trưởng thành. Bị buộc phải đặt lòng tin ở nơi sâu hơn cảm xúc. Bị buộc phải nhận ra rằng yêu không phải lúc nào cũng là giữ lại. Và chính vì thế, phúc lành ấy rất thật. Nó không chỉ là cảm xúc đẹp. Nó là hoa trái của một cuộc vượt qua.
Ở đây, ta có thể hiểu tại sao cuối cùng, khi mọi thứ đã đi qua một chặng dài của nước mắt và phân định, nhiều gia đình lại có thể thưa lên một cách rất thành thật rằng: “Chúng tôi đau, nhưng chúng tôi được chúc lành.” Họ được chúc lành không phải vì họ không còn nhớ con. Không phải vì mọi trống vắng đã được lấp đầy. Mà vì họ thấy rõ đời con mình đang thuộc về một tình yêu lớn hơn, và tình yêu ấy không hủy mất tình nhà, nhưng thanh luyện nó. Họ thấy rằng đứa con ấy, nhờ thuộc về Chúa, đang yêu họ cách sâu hơn, đang mang họ vào lời cầu nguyện, đang sống một đời không chỉ cho riêng nó. Họ thấy rằng gia đình mình, nhờ biến cố này, cũng đã đi gần Chúa hơn. Đó là phúc lành.
Có khi phúc lành lớn nhất không phải là những gì người ngoài nhìn thấy. Không phải danh dự. Không phải lời khen. Không phải cảm giác “gia đình có người đi tu.” Phúc lành lớn nhất có khi là điều rất âm thầm: một người cha học được cách buông tay mà vẫn bình an; một người mẹ thôi giữ con bằng nước mắt và bắt đầu giữ con bằng lời cầu nguyện; một mái nhà thôi xem Chúa như Đấng chỉ để xin ơn thuận lợi, mà bắt đầu thật sự tín thác cho Người một phần rất thật của đời mình. Những điều ấy không ồn ào. Nhưng trên trời, chắc chắn chúng rất đẹp.
Và cũng phải nói thêm rằng, ngay cả khi người con đi theo ơn gọi, gia đình vẫn cần được đồng hành, vẫn cần được trân trọng. Không thể chỉ nói rằng “đây là phúc lành” rồi bỏ mặc cha mẹ tự xoay xở với khoảng trống và nỗi nhớ của họ. Chính người con, nếu sống đúng ơn gọi, phải trở thành chiếc cầu để gia đình cảm nhận được phúc lành ấy cách cụ thể: qua sự nhớ tới gia đình, qua lời hỏi han, qua lòng biết ơn, qua sự hiện diện đúng lúc, qua việc không bao giờ để cha mẹ có cảm giác mình đã bị bỏ lại phía sau bởi một “thế giới thiêng liêng” mới. Khi người con sống như vậy, ơn gọi mới mang khuôn mặt của Tin Mừng thật: không cắt đứt, không khinh thường, không phủ nhận cội rễ, nhưng đưa tất cả đi vào một hiệp thông sâu hơn trong Chúa.
Sau cùng, điều cần giữ lại thật sâu là: gia đình chỉ thật sự cảm thấy mất con khi họ nhìn ơn gọi bằng con mắt của thiếu đức tin và khi người con sống ơn gọi bằng sự thiếu trưởng thành. Nhưng khi đức tin mở ra và khi ơn gọi được sống đúng, điều xảy ra không phải là mất. Điều xảy ra là trao. Và điều được trao cho Thiên Chúa luôn trở nên phong phú hơn chính ta có thể tính trước. Một đứa con được trao cho Chúa không còn chỉ thuộc về vòng tròn nhỏ của gia đình nữa, nhưng vẫn không thôi là con của gia đình ấy. Nó được mở rộng ra, và cùng với nó, trái tim gia đình cũng được mở rộng ra. Họ đau, đúng. Họ nhớ, đúng. Nhưng họ không nghèo đi trong nghĩa thiêng liêng. Họ được kéo vào một tình yêu lớn hơn.
Có lẽ đó là điểm cuối cùng và đẹp nhất của hành trình này: cuối cùng, cha mẹ có thể nhìn đứa con của mình và thưa với Chúa bằng một lời vừa buồn vừa bình an, vừa nhớ vừa sáng: “Con này vẫn là con của chúng con, nhưng sâu hơn, nó là của Ngài. Chúng con không mất nó. Chúng con được trao nó cho Ngài. Và nếu nó sống đẹp trong Ngài, thì gia đình chúng con không bị lấy mất điều gì quý nhất. Trái lại, chúng con đã được dự phần vào một phúc lành mà trước kia chúng con không hiểu.”
Một gia đình có thể đi tới lời ấy là một gia đình đã trưởng thành rất nhiều trong đức tin. Và một người con có thể giúp gia đình đi tới lời ấy là một người con đang sống ơn gọi thật. Khi ấy, ơn gọi không còn là câu chuyện riêng của cá nhân nữa. Nó trở thành ân sủng chảy qua cả mái nhà. Nó biến đau thương thành dâng hiến. Biến sợ hãi thành tín thác. Biến nước mắt thành lời chúc lành. Biến cảm giác mất mát thành một sự thật cao hơn: gia đình không mất con, mà được trao con cho một tình yêu lớn hơn, và chính tình yêu ấy làm cho cả nhà được chúc phúc.
CHƯƠNG 11
KHÔNG PHẢI AI ĐI TU CŨNG CÓ ƠN GỌI, VÀ KHÔNG PHẢI AI BỊ NGĂN CẢN CŨNG ĐANG BỊ THỬ THÁCH VÌ CHÚA: CẦN PHÂN ĐỊNH THẬT NGHIÊM TÚC
Có một điều rất cần phải nói thật, rất rõ, rất thẳng, cho dù nghe không dễ chịu: không phải cứ muốn đi tu là có ơn gọi. Và cũng không phải cứ bị ngăn cản là đang chịu thử thách vì Chúa. Trong những câu chuyện về ơn gọi, người ta rất dễ bị cuốn vào phần cảm xúc đẹp: một người trẻ thao thức, một gia đình ngăn trở, những giọt nước mắt, những đêm cầu nguyện, những chọn lựa đầy hy sinh. Tất cả những điều ấy có thể rất thật. Nhưng thật về cảm xúc không có nghĩa là đúng về bản chất. Một người có thể xúc động rất sâu mà vẫn chưa được gọi. Một người có thể bị gia đình phản đối dữ dội mà điều họ đang bảo vệ không hẳn là tiếng Chúa, mà có khi là ý riêng, là nỗi đau, là một cơn bốc đồng, là một lối thoát cho cuộc đời đang bối rối. Chính vì vậy, nếu muốn nói về ơn gọi cách có trách nhiệm, không thể chỉ nói về quảng đại, hy sinh, vượt thử thách. Còn phải nói về phân định. Và không phải là phân định sơ sơ, nhưng là phân định thật nghiêm túc.
Bởi vì nếu không nghiêm túc ở điểm này, người ta rất dễ biến ơn gọi thành một vùng lãng mạn đầy nguy hiểm. Người trẻ chỉ cần cảm thấy mình muốn đi tu, thế là nghĩ mình được Chúa gọi. Chỉ cần cha mẹ ngăn cản, thế là nghĩ mình đang đi trên con đường thập giá của những người được chọn. Chỉ cần có nước mắt, có đau đớn, thế là mặc nhiên nghĩ câu chuyện của mình chắc hẳn mang chiều kích thiêng liêng đặc biệt. Nhưng thực tế không đơn giản như vậy. Có những đau đớn đến từ ân sủng thật. Nhưng cũng có những đau đớn đến từ việc con người bám vào điều không thuộc về mình. Có những thử thách thanh luyện ơn gọi. Nhưng cũng có những ngăn cản đang cứu một người khỏi đi vào một con đường không phải của họ. Có những gia đình sai. Nhưng cũng có những gia đình, dù diễn đạt vụng về, lại đang chạm đúng vào chỗ chưa thật trong động lực của con.
Phân định ơn gọi không phải là tìm cách hợp thức hóa điều mình đã muốn. Phân định cũng không phải là gom những dấu hiệu thuận ý mình rồi gọi đó là tiếng Chúa. Phân định là để sự thật được lộ ra, ngay cả khi sự thật ấy làm mình đau. Có thể sự thật là mình thật sự được gọi và phải đi tiếp. Nhưng cũng có thể sự thật là mình chưa được gọi, hoặc chưa đến lúc, hoặc động lực của mình đang pha trộn quá nhiều thứ cần phải được thanh luyện thêm. Một người yêu Chúa thật sẽ không sợ sự thật này. Họ không muốn “có ơn gọi” bằng mọi giá. Họ muốn sống đúng điều Chúa muốn bằng mọi giá. Hai điều ấy khác nhau rất xa. Bởi có người không thật sự muốn làm theo ý Chúa, họ chỉ muốn câu chuyện đời mình mang dáng dấp của một điều rất đẹp, rất cao, rất thiêng. Và chính ở chỗ này, phân định phải trở nên nghiêm khắc.
Trước hết, cần nói rõ rằng “muốn đi tu” không tự động đồng nghĩa với “có ơn gọi.” Muốn đi tu có thể đến từ nhiều nguồn. Có thể đến từ lòng yêu mến Chúa thật. Có thể đến từ sự hấp dẫn trước vẻ đẹp của đời tận hiến. Có thể đến từ một giai đoạn sốt sắng. Có thể đến từ nhu cầu được thuộc về một điều gì lớn hơn mình. Có thể đến từ tổn thương, từ thất bại tình cảm, từ áp lực gia đình, từ cảm giác mình không hợp với đời sống hôn nhân hay thế giới nghề nghiệp. Có thể đến từ khát vọng nên thánh, nhưng cũng có thể đến từ mong muốn trốn khỏi những phức tạp của cuộc đời. Tất cả những động lực đó có thể cùng xuất hiện, đan xen, chồng lẫn. Chính vì thế, không thể chỉ nghe một người nói “con muốn đi tu” rồi kết luận ngay rằng đây là tiếng Chúa. Muốn đi tu chỉ là điểm khởi đầu của câu hỏi, không phải là câu trả lời.
Có những người trẻ rất nhạy cảm, rất dễ xúc động, rất dễ rung trước những gì đẹp và thánh. Khi họ bước vào một bầu khí cầu nguyện sâu, gặp một cộng đoàn sống đẹp, nghe một bài giảng chạm lòng, hay tiếp xúc với một linh mục, một nữ tu, một tu sĩ có chiều sâu, họ có thể cảm thấy lòng mình bừng cháy. Cảm giác ấy đáng quý. Nhưng nó vẫn chưa đủ để nói về ơn gọi trưởng thành. Vì có những ngọn lửa bùng lên do bị chạm cảm xúc, nhưng không phải ngọn lửa được nuôi bởi nền tảng nội tâm bền vững. Một người có thể rất sốt sắng trong vài tháng, rất yêu giờ kinh, rất thích bầu khí nhà nguyện, nhưng lại không có khả năng đi đường dài, không có sức chịu đựng của đời cộng đoàn, không đủ tự do khỏi những vết thương bên trong, không đủ nền nhân bản cho đời tận hiến. Nếu không phân định, họ dễ ngộ nhận cảm xúc mạnh là tiếng gọi dứt khoát.
Ngược lại, cũng có những người không quá bùng cháy theo cảm xúc, nhưng qua năm tháng lại bền bỉ sống một hướng rất rõ, rất thật, rất trong. Họ không ồn ào. Không “hào hứng” theo nghĩa dễ thấy. Nhưng càng đi, càng sáng. Càng chờ, càng rõ. Càng bị hỏi, càng thật. Càng qua thử thách, càng bình an hơn chứ không hỗn loạn hơn. Những trường hợp như vậy thường đáng tin hơn nhiều. Vì ơn gọi thật không luôn nói bằng cảm xúc lớn. Nó nhiều khi nói bằng sức bền. Bằng sự nhất quán. Bằng khả năng không cần phải tự thuyết phục mình mỗi ngày rằng mình “đặc biệt,” nhưng vẫn âm thầm thuộc về Chúa trong một hướng ngày càng rõ dần. Chính vì thế, phân định nghiêm túc không đi tìm những gì ấn tượng nhất. Nó đi tìm những gì thật nhất.
Cũng phải nói thật rằng không phải ai bị ngăn cản cũng đang chịu thử thách vì Chúa. Câu này rất quan trọng, vì rất nhiều người trẻ đã vô tình thần thánh hóa sự ngăn cản mình gặp phải. Họ nghĩ: “Con càng bị gia đình phản đối, chắc hẳn con càng đang đi đúng đường.” Không. Không phải lúc nào cũng vậy. Có những phản đối xuất phát từ nỗi sợ vô lý, đúng. Nhưng cũng có những phản đối chạm đúng chỗ cần phải chạm. Có những cha mẹ không hề chống lại Chúa. Họ chỉ đang thấy ở con những điều mà con chưa thấy: một sự thiếu ổn định, một tâm lý đang chao đảo, một động lực quá gắn với tổn thương, một kiểu muốn đi tu đến quá nhanh sau một biến cố, một sự non nớt trong cách đối diện với trách nhiệm, một ảo tưởng về đời tận hiến, hoặc đơn giản là một nhân cách chưa đủ chín.
Nếu trong trường hợp ấy, người trẻ lập tức gán mọi lời ngăn cản cho “thử thách vì Chúa,” họ đang làm một điều rất nguy hiểm: họ dùng ngôn ngữ thiêng liêng để che chắn cho việc không muốn bị chất vấn. Họ biến mọi câu hỏi thành bắt bớ. Biến mọi lo lắng của cha mẹ thành thiếu đức tin. Biến bản thân thành nhân vật anh hùng thiêng liêng. Và như thế, quá trình phân định bị bóp méo hoàn toàn. Một người như vậy rất khó lớn lên, vì họ không còn cho phép sự thật bước vào. Họ không còn phân định nữa. Họ chỉ đang củng cố quyết định mình thích bằng cách thần học hóa mọi trở ngại.
Một nguyên tắc rất quan trọng là: thử thách vì Chúa không phải chỉ được nhận ra bởi việc mình bị chống đối, mà bởi hoa trái nó để lại trong lòng mình. Nếu sự ngăn cản làm mình khiêm nhường hơn, sâu hơn, thật hơn, cầu nguyện hơn, biết xét lại bản thân hơn, biết yêu hơn, biết chờ hơn, thì có thể đó là thử thách đang thanh luyện ơn gọi. Nhưng nếu sự ngăn cản chỉ làm mình ngày càng tự tôn hơn, bực bội hơn, cay đắng hơn, xem mình như nạn nhân đặc biệt hơn, đóng lòng với mọi góp ý hơn, thì rất có thể mình không đang được thanh luyện, mà đang để cái tôi lớn lên dưới lớp áo ơn gọi. Đây là điểm cực kỳ quan trọng. Cùng một hoàn cảnh ngăn cản, nhưng có thể dẫn đến hai con đường rất khác nhau: một con đường đi sâu vào Chúa, và một con đường đi sâu vào chính mình.
Phân định nghiêm túc vì thế đòi phải xét không chỉ điều mình muốn, mà còn xét hoa trái của điều mình muốn. Tôi có đang trở nên trung thực hơn không? Có hiền hơn không? Có sống trách nhiệm hơn trong hiện tại không? Có quân bình hơn không? Có bớt dùng ơn gọi để chống lại gia đình không? Có trưởng thành hơn trong cách xử lý cảm xúc và bổn phận không? Hay tôi chỉ đang càng ngày càng mê hình ảnh “người được gọi” của chính mình? Một người thật sự được Chúa dẫn dắt sẽ không sợ những câu hỏi ấy. Họ có thể thấy chúng làm mình đau, nhưng vẫn dám nhìn vào. Còn một người chỉ đang muốn giữ lấy ý riêng của mình sẽ ghét những câu hỏi ấy, vì chúng đụng vào phần họ đang cố che.
Ngoài ra, phân định nghiêm túc còn phải xét đến yếu tố thời gian. Có những điều rất sốt sắng trong hiện tại nhưng không đủ sức đi qua thời gian. Có những ý muốn tưởng rất rõ, nhưng sau vài tháng hoặc vài năm thì lộ ra là phản ứng nhất thời. Có những khát vọng lúc đầu được cảm xúc nâng đỡ nên tưởng rất mạnh, nhưng khi đời sống trở lại bình thường, khi bầu khí thiêng liêng mạnh không còn, khi những vết thương tâm lý bắt đầu lộ ra, thì cái gọi là “ơn gọi” ấy tan dần. Bởi vậy, thời gian không phải kẻ thù của ơn gọi thật. Thời gian là một trong những dụng cụ thanh luyện lớn nhất. Điều gì thật từ Chúa thường không sợ chờ. Nó có thể đau khi phải chờ, nhưng không chết vì chờ. Còn điều gì chỉ là phản ứng nhất thời sẽ rất dễ nguội, đổi màu, hoặc bộc lộ sự nông cạn của nó theo thời gian.
Điều này cũng liên quan đến một cám dỗ phổ biến khác: quá vội vàng gọi tên mọi chuyển động nội tâm là tiếng Chúa. Có người mới bắt đầu cầu nguyện sâu hơn được ít lâu đã vội nghĩ mình phải đi tu. Có người vừa trải qua một kỳ tĩnh tâm, một chuyến đi mục vụ, một biến cố thiêng liêng mạnh là thấy như mình phải quyết ngay tương lai. Nhưng một quyết định đời người, nhất là quyết định liên quan đến đời tận hiến, không thể chỉ dựa trên cường độ của một kinh nghiệm. Kinh nghiệm có thể là tia sáng đầu tiên. Nhưng phải cần cả một hành trình để xem ánh sáng ấy là bình minh hay chỉ là tia chớp. Phân định nghiêm túc là dám sống đủ lâu với điều mình cảm được, dám để nó đi qua những ngày thường, những lúc mệt, những khi không còn cảm xúc nâng đỡ, để xem nó còn đứng đó không.
Một tiêu chuẩn khác cũng rất quan trọng là tự do nội tâm. Một ơn gọi thật không thể xây trên sự bị thúc ép từ bên trong. Nếu một người muốn đi tu vì họ không còn chỗ bám nào khác, vì họ không chịu nổi viễn cảnh sống đời thường, vì họ thấy chỉ có nhà dòng mới cho mình một căn tính, thì cần phải rất cẩn thận. Chúa gọi trong tự do, không trong hoảng loạn. Người có thể gọi giữa khủng hoảng, nhưng lời gọi của Người không đẩy con người vào kiểu bó buộc nội tâm mà ở đó họ cảm thấy chỉ còn một lối sống sót duy nhất. Một ơn gọi lành mạnh thường cho người ta thấy rằng mình có thể sống tốt trong nhiều bậc sống, nhưng mình nhận ra một tiếng gọi đặc biệt hơn ở đây. Còn một chọn lựa đến từ nỗi sợ thường mang màu sắc bắt buộc: nếu không đi tu thì đời con vô nghĩa, nếu không theo hướng này thì con không sống nổi, nếu không mặc áo dòng thì con chẳng là ai. Những dấu hiệu như thế cần được nhìn rất nghiêm túc.
Phân định cũng phải chạm đến nhân bản. Đây là điểm mà nhiều người thích nói ít đi, vì họ sợ nghe quá “đời.” Nhưng thực ra, ơn gọi nào cũng cần nền nhân bản. Không có nhân bản, thiêng liêng dễ thành ảo. Một người có thể yêu cầu nguyện, nhưng nếu họ không có khả năng sống với người khác, không biết chịu trách nhiệm, không có kỷ luật nền tảng, không biết lắng nghe, không biết làm việc, không biết xử lý cảm xúc, thì rất khó để đời tận hiến bén rễ lành mạnh. Có những người xem thường phần nhân bản vì nghĩ chỉ cần lòng đạo đức là đủ. Không. Chúa không gọi những linh hồn lơ lửng ngoài đời sống thật. Người gọi những con người cụ thể, với thân xác, tâm lý, lịch sử, giới hạn, tương quan. Người muốn ơn gọi được sống bằng toàn bộ con người. Chính vì thế, phân định nghiêm túc phải hỏi: người này có đang lớn lên như một con người không, hay chỉ đang trốn trong những ý tưởng thiêng liêng?
Cũng phải nói về vai trò của người đồng hành. Một người không thể tự phân định ơn gọi nghiêm túc chỉ bằng việc nghe chính mình mãi. Bởi lòng người có nhiều lớp và rất giỏi tự thuyết phục. Ta có thể chân thành mà vẫn tự lừa mình. Ta có thể đọc tất cả những dấu hiệu theo hướng mình thích. Ta có thể xem mọi biến cố như xác nhận cho điều mình đã muốn tin. Vì thế, người đồng hành, nhà đào tạo, linh hướng, hay những người trưởng thành trong đức tin có vai trò rất lớn. Nhưng ngay ở đây, cũng cần sự nghiêm túc: người đồng hành không phải là người chỉ nói điều làm mình dễ chịu. Cũng không phải người nhanh chóng xác nhận mình “có ơn gọi” vì thấy mình sốt sắng. Người đồng hành thật phải đủ tự do để hỏi những câu khó, chạm vào những vùng đau, làm chậm lại khi cần, và không sợ mất lòng. Nếu chỉ tìm những ai luôn khích lệ ý mình, thì đó chưa phải phân định. Đó là đi tìm sự đồng tình.
Trong hành trình này, gia đình nhiều khi cũng đóng vai trò như một loại “phản biện” rất cần. Dĩ nhiên, không phải mọi phản biện từ gia đình đều sáng. Nhưng không nên vì thế mà vứt bỏ toàn bộ. Có những điều cha mẹ nhìn thấy rất đúng: con còn quá non, còn phản ứng theo cảm xúc, còn thiếu sức chịu đựng, còn chưa thật sự hiểu đời, còn đang bị ảnh hưởng bởi một biến cố gần đây. Nếu người trẻ biết đem những quan sát ấy vào cầu nguyện và đối chiếu với người đồng hành, rất có thể họ sẽ được cứu khỏi những ngộ nhận lớn. Còn nếu họ chỉ coi mọi lời gia đình là “chuyện đời,” họ có thể đang bỏ qua một kênh Chúa dùng để soi mình.
Một dấu chỉ rất đẹp của phân định nghiêm túc là khả năng chấp nhận kết luận không như mình muốn. Nếu một người thật sự chỉ muốn ý Chúa, họ sẽ dần có tự do để chấp nhận cả khả năng mình không được gọi vào đời tu, dù điều đó làm mình buồn. Họ không vui vì mất một hình ảnh đẹp về đời mình. Nhưng họ không sụp đổ tận căn, vì điều họ tìm không phải là “phải đi tu cho bằng được,” mà là “phải sống đúng cho bằng được.” Ngược lại, nếu chỉ cần gợi ý rằng có thể họ không có ơn gọi mà họ phản ứng dữ dội, phủ nhận mọi thứ, rơi vào khủng hoảng căn tính, thì điều đó đáng báo động. Nó cho thấy rất có thể ơn gọi đang bị gắn với cái tôi quá sâu, đến mức không còn là vùng tự do trước mặt Chúa nữa.
Điều này dẫn đến một chân lý rất giải thoát: không có gì xấu hổ nếu sau phân định nghiêm túc, người ta nhận ra mình không có ơn gọi đời tu. Điều xấu hổ không nằm ở việc không đi tu. Điều nguy hiểm nằm ở chỗ sống một điều không phải của mình rồi gọi đó là ý Chúa. Nhiều người vì quá thích hình ảnh ơn gọi hoặc quá sợ mất thể diện thiêng liêng đã không dám chấp nhận rằng điều mình cảm nghiệm sâu sắc một thời có thể không phải là lời mời trọn đời. Nhưng Thiên Chúa không bị xúc phạm vì một người thành thật nhận ra mình được gọi sống nơi khác. Trái lại, Người vui khi con cái Người sống trong sự thật. Bởi điều Người muốn không phải là nhiều người mặc áo dòng hơn bằng mọi giá, mà là nhiều con người sống đúng ơn gọi của mình hơn.
Ở đây cũng cần nói với gia đình một điều: việc nhấn mạnh phân định nghiêm túc không có nghĩa là nghi ngờ mọi ơn gọi. Không phải vì có những trường hợp lẫn lộn mà cha mẹ mặc nhiên được quyền chặn đứng tất cả. Phân định nghiêm túc không phải là cái cớ để phủ định. Nó là con đường của sự thật. Có khi sự thật sẽ xác nhận ơn gọi. Có khi sự thật sẽ làm nó chậm lại. Có khi sự thật sẽ bẻ hướng nó. Nhưng chỉ sự thật mới cứu được mọi người khỏi những sai lầm lớn. Bởi vậy, cha mẹ cũng cần bước vào tiến trình này không phải với tâm thế “làm sao để con bỏ ý định ấy,” mà là “làm sao để tất cả chúng ta biết điều Chúa muốn.” Khi cha mẹ mang tâm thế ấy, sự ngăn cản của họ sẽ bớt màu sắc quyền lực và có cơ may trở thành một phần lành mạnh của phân định.
Phân định nghiêm túc, sau cùng, là một hành vi của tình yêu. Tình yêu đối với Chúa, vì mình không dám nhân danh Người cho điều chưa chắc đến từ Người. Tình yêu đối với bản thân, vì mình không muốn đặt đời mình lên một nền móng lẫn lộn. Tình yêu đối với gia đình, vì mình không muốn làm họ đau vì một điều không thật. Tình yêu đối với Giáo Hội, vì mình không muốn bước vào một bậc sống mà mình không được gọi, rồi sau này chính sự lệch ấy làm hại cho cộng đoàn và sứ vụ. Tình yêu thật luôn cần sự thật. Còn tình yêu chỉ cần cảm xúc mà không cần sự thật thì thường chỉ là một hình thức tự chiều theo mình dưới lớp áo đẹp.
Có lẽ điều trưởng thành nhất một người trẻ có thể thưa với Chúa trong giai đoạn này là: “Lạy Chúa, con không xin Ngài cho con có một câu chuyện ơn gọi đẹp. Con chỉ xin Ngài cho con sống trong sự thật. Nếu Ngài gọi, xin cho con đủ sáng để nhận ra và đủ tự do để đáp. Nếu Ngài không gọi con vào con đường này, xin cho con đủ khiêm nhường để chấp nhận mà không cay đắng. Xin đừng để con nhân danh Ngài để bảo vệ ý riêng. Xin đừng để con gọi là thử thách vì Chúa điều chỉ là phản ứng của cái tôi. Xin cho con dám phân định đến nơi đến chốn, dù điều đó có làm con mất đi những hình dung đẹp về mình.”
Một lời cầu như thế rất ít kịch tính, nhưng rất thật. Và một linh hồn dám cầu như thế đã ở rất gần với tự do nội tâm đích thực. Vì rốt cuộc, vấn đề không phải là mình có trở thành người đi tu hay không. Vấn đề là mình có dám để sự thật dẫn đời mình hay không. Nếu dám, thì dù kết quả cuối cùng là gì, người ấy cũng đã bước vào một con đường thánh. Còn nếu không dám, thì dù có mang dáng vẻ ơn gọi đẹp đến đâu, đời họ vẫn có thể được xây trên một điều rất mong manh.
Cho nên, phải nói lại lần nữa, thật rõ: không phải ai đi tu cũng có ơn gọi. Và không phải ai bị ngăn cản cũng đang bị thử thách vì Chúa. Có những người đang được thanh luyện. Cũng có những người đang được cảnh báo. Có những phản đối cần vượt qua. Cũng có những phản đối cần lắng nghe. Có những đau đớn là thập giá của ơn gọi. Cũng có những đau đớn là tiếng chuông đánh thức khỏi ảo tưởng. Chỉ phân định thật nghiêm túc mới giúp phân biệt được những điều ấy. Và chỉ ai đủ yêu sự thật hơn yêu hình ảnh đẹp về chính mình mới dám đi hết con đường đó.
CHƯƠNG 12
ĐIỀU CUỐI CÙNG CHỨNG MINH ƠN GỌI KHÔNG PHẢI LÀ CẢM XÚC MẠNH, MÀ LÀ HOA TRÁI CỦA MỘT ĐỜI SỐNG NGÀY CÀNG GIỐNG CHÚA
Có rất nhiều người trẻ bắt đầu hành trình ơn gọi từ một cảm xúc mạnh. Một buổi tĩnh tâm chạm sâu. Một Thánh lễ làm tim rung lên. Một giờ chầu khiến nước mắt cứ thế rơi. Một lần gặp gỡ ai đó sống đời tận hiến rất đẹp. Một biến cố đời sống làm con người choáng váng trước sự mong manh của trần gian. Một giai đoạn cầu nguyện mà lòng cháy bừng như được kéo vào một điều gì lớn hơn chính mình. Tất cả những điều ấy đều có thể là ơn. Đều có thể là dấu khởi đầu rất thật. Đều có thể là lúc Thiên Chúa chạm vào cửa lòng một con người. Không ai được quyền coi thường những khoảnh khắc ấy. Vì nhiều ơn gọi đã bắt đầu từ một rung động rất sâu như thế.
Nhưng nếu muốn đi đến sự thật, phải nói ngay điều này: cảm xúc mạnh không phải là bằng chứng cuối cùng của ơn gọi. Nó có thể là cánh cửa mở ra, nhưng không phải là nền móng. Nó có thể là tiếng chuông báo thức, nhưng không phải là chứng từ trọn vẹn. Nó có thể là tia lửa đầu tiên, nhưng không phải là ngọn lửa đủ để sưởi ấm cả một đời. Con người rất dễ nhầm lẫn giữa điều làm mình xúc động và điều thực sự có khả năng định hình đời mình trong sự thật. Nhất là trong những chuyện thiêng liêng, cảm xúc càng mạnh thì người ta càng dễ nghĩ: “Chắc chắn đây là Chúa.” Nhưng không phải mọi điều mãnh liệt đều bền. Không phải mọi điều làm tim rung đều là nền cho một giao ước trọn đời. Không phải mọi lúc khóc nhiều trước Chúa đều là dấu chắc chắn của một ơn gọi trưởng thành.
Đây là điểm mà rất nhiều người trẻ cần phải đi qua nếu muốn phân định thật. Bởi vì cảm xúc mạnh rất dễ làm ta tin vào chính mình. Khi con tim đang cháy, người ta cảm thấy rất rõ, rất gần, rất thật. Họ tưởng như không còn gì phải nghi ngờ nữa. Họ thấy điều mình cảm là hiển nhiên. Họ muốn đi ngay. Muốn đáp ngay. Muốn ai cũng hiểu ngay. Và khi gặp chậm trễ, họ rất dễ bối rối, rất dễ nghĩ rằng hoàn cảnh đang chống lại một điều quá rõ ràng trong lòng họ. Nhưng chính lúc ấy, một câu hỏi phải được đặt ra: điều tôi đang cảm mạnh như vậy có thật sự đến từ nền sâu nhất của linh hồn, hay chỉ đang dâng lên từ vùng xúc cảm? Điều làm tôi rung lên hôm nay có đủ sức đi qua những ngày khô khan, những năm tháng đơn điệu, những thử thách không còn nước mắt và an ủi không? Điều đang bừng sáng này có trở thành ánh sáng ổn định, hay chỉ là một khoảnh khắc lóa lên rồi tắt?
Bởi vì đời sống ơn gọi, nếu là thật, không thể được đo bằng cường độ của những lúc đầu tiên. Nó phải được đọc bằng hoa trái. Và hoa trái, theo nghĩa Tin Mừng, không phải là những ấn tượng mạnh mà người ta tạo ra. Hoa trái là điều một đời sống dần dần trở thành. Hoa trái là thứ không bùng lên trong một giờ rồi biến mất. Nó lớn chậm. Nó đòi rễ. Nó đòi thời gian. Nó đòi những mùa mưa nắng. Nó đòi cả những lúc tưởng như chẳng có gì đặc biệt xảy ra. Chính vì thế, điều cuối cùng chứng minh ơn gọi không phải là tôi đã từng thấy gì, từng cảm gì, từng khóc ra sao, từng sốt sắng thế nào trong một giai đoạn nào đó. Điều cuối cùng chứng minh ơn gọi là: đời tôi có đang ngày càng giống Chúa hơn không?
Câu hỏi này rất sâu, và cũng rất khó. Vì nó kéo ơn gọi ra khỏi vùng cảm giác để đặt nó vào vùng biến đổi thật. Có những người rất dễ khóc khi cầu nguyện, nhưng ngoài giờ cầu nguyện lại ngày càng khó sống với người khác. Có những người rất xúc động khi nghĩ tới đời tận hiến, nhưng trong đời thường lại ngày càng thiếu kiên nhẫn, thiếu trách nhiệm, thiếu quân bình. Có những người nói mình yêu Chúa tha thiết, nhưng khi bị thử một chút là lập tức cay đắng, tự ái, khinh thường người khác. Nếu chỉ nhìn vào những cảm xúc thiêng liêng mạnh, người ta có thể bị thuyết phục. Nhưng nếu nhìn vào đời sống cụ thể, hoa trái lại đặt ra câu hỏi rất khác. Và trong phân định, hoa trái luôn đáng tin hơn cảm xúc.
Chúa Giêsu không nói: “Cứ nhìn vào những ai xúc động mạnh thì sẽ biết họ có từ Thiên Chúa hay không.” Người nói: “Cứ xem họ sinh hoa trái nào.” Cây tốt sinh quả tốt. Cây xấu sinh quả xấu. Nguyên tắc ấy đơn sơ nhưng quyết liệt. Nó không cho phép con người trốn trong những cảm nghiệm đẹp mà không để đời mình bị đo bằng sự biến đổi thật. Nó đòi hỏi phải nhìn vào điều đang lớn lên trong nhân cách, trong tương quan, trong cách sống hằng ngày. Một ơn gọi thật, qua thời gian, sẽ làm con người hiền hơn, thật hơn, khiêm nhường hơn, có trách nhiệm hơn, quân bình hơn, biết yêu hơn, biết chịu đựng hơn, biết cầu nguyện thật hơn, biết đặt mình ra khỏi trung tâm hơn. Không phải ngay lập tức. Không phải không còn yếu đuối. Nhưng theo thời gian, hướng đi đó phải rõ.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa người yêu cảm giác thuộc về Chúa và người thật sự để đời mình được Chúa uốn lại. Người thứ nhất có thể tìm kiếm những giây phút mạnh, những bầu khí thiêng liêng, những rung động sâu, những lúc được chạm. Họ rất cần cảm thấy mình gần Chúa. Nhưng nếu thiếu trưởng thành, họ có thể nghiện cái cảm giác ấy hơn là yêu chính Chúa. Còn người thứ hai chấp nhận để Chúa làm việc trên toàn bộ đời mình, kể cả những vùng không cảm thấy gì đặc biệt. Họ để Chúa đụng vào sự nóng nảy của mình, vào cái tôi của mình, vào cách sống với gia đình, vào cách làm việc, vào cách chịu trách nhiệm, vào những phản ứng nhỏ mỗi ngày. Người thứ nhất có thể rất “thiêng” trong vài thời điểm. Người thứ hai dần dần trở nên giống Chúa trong chính đời sống cụ thể. Và chính người thứ hai mới có nền cho một ơn gọi đi đường dài.
Vậy giống Chúa hơn nghĩa là gì? Trước hết, đó không phải là trở nên ít người hơn. Nhiều người nhầm tưởng rằng càng giống Chúa thì càng tách khỏi những gì bình thường, càng sống ở tầng rất khác người khác, càng có vẻ lạ thường. Không. Chúa Giêsu là con người trọn vẹn nhất. Giống Chúa hơn nghĩa là thật hơn trong nhân tính, không giả tạo, không phô diễn, không sống hai mặt. Giống Chúa hơn nghĩa là yêu hơn, chứ không kỳ dị hơn. Kiên nhẫn hơn, chứ không chỉ đạo đức hơn ở bề ngoài. Biết mang gánh nặng của người khác hơn, chứ không chỉ biết kể những kinh nghiệm thiêng liêng sâu của mình. Trung thành hơn trong điều nhỏ, chứ không chỉ mơ về điều lớn. Một người đang thật sự đi vào ơn gọi sẽ ngày càng nhân bản hơn theo đúng nghĩa đẹp nhất của chữ đó, vì ân sủng không tiêu hủy nhân tính. Ân sủng chữa lành và nâng nó lên.
Trong tương quan với gia đình, hoa trái của ơn gọi rất dễ thấy. Một người thật sự được Chúa dẫn dắt sẽ không vì yêu Chúa mà trở nên khô cứng với cha mẹ. Họ có thể vẫn đau khi bị ngăn cản. Có thể vẫn phải giữ sự thật. Có thể vẫn phải đi qua nhiều căng thẳng. Nhưng nếu nhìn theo thời gian, họ sẽ trở nên hiếu thảo hơn, biết ơn hơn, dịu dàng hơn, bớt phản ứng tự ái hơn. Họ không còn chỉ muốn cha mẹ hiểu mình, mà bắt đầu học hiểu cha mẹ. Họ không chỉ lo bảo vệ thao thức của mình, mà còn biết mang nỗi đau của gia đình vào cầu nguyện. Họ không lấy ơn gọi làm cớ để bỏ bê bổn phận hiện tại. Trái lại, họ sống trách nhiệm hơn, tử tế hơn, trung tín hơn trong đời thường. Đó là hoa trái. Và hoa trái ấy thuyết phục hơn mọi bài nói về ơn gọi.
Trong tương quan với chính mình cũng vậy. Một người có ơn gọi thật không phải là người lúc nào cũng chắc chắn tuyệt đối, nhưng là người ngày càng thật với mình hơn. Họ bớt ảo tưởng. Bớt bị điều khiển bởi hình ảnh đẹp về bản thân. Bớt cần được công nhận là “người đặc biệt.” Họ dám nhìn thấy yếu đuối, dám chấp nhận cần chữa lành, dám để người khác đặt câu hỏi. Họ không còn sống bằng cơn hưng phấn của việc “mình được gọi,” mà bằng sự thật rằng “mình là kẻ đang cần Chúa nhào nặn từng ngày.” Một linh hồn như vậy rất đáng tin. Vì họ không xây căn tính trên cảm giác mình cao hơn, mà trên lòng thương xót Chúa đang làm việc nơi mình.
Trong đời sống cầu nguyện, hoa trái của ơn gọi cũng không hệ tại ở chỗ người đó có nhiều cảm xúc sâu hay không. Có những người cầu nguyện rất khô, rất đơn sơ, nhưng ngày càng bền, ngày càng thật, ngày càng bám vào Chúa hơn trong đời thường. Cũng có những người cầu nguyện đầy xúc cảm, nhưng chỉ sống được khi có an ủi, còn khi khô khan thì hoảng hốt, nghi ngờ mọi thứ, bỏ bê cả những bổn phận căn bản. Ai đáng tin hơn? Rõ ràng là người thứ nhất. Bởi đời tận hiến không sống bằng những giờ phút ngây ngất. Nó sống bằng lòng trung thành trong những ngày rất bình thường. Nó sống bằng việc cầu nguyện không phải chỉ khi thấy thích, thấy được chạm, mà cả khi lòng khô, đầu mệt, hoàn cảnh không nâng đỡ. Một ơn gọi thật sẽ cho thấy khả năng trung thành ấy lớn dần lên.
Trong cách sống trách nhiệm cũng vậy. Có những người càng thao thức về ơn gọi càng sống lửng lơ, như thể cuộc đời hiện tại không còn đáng bận tâm nữa. Họ xem chuyện học hành, công việc, bổn phận trong gia đình là thứ phụ, vì trong đầu họ đang nghĩ về điều “cao” hơn. Nhưng đó không phải là dấu chỉ tốt. Chúa không gọi ai bằng cách làm họ vô trách nhiệm với hiện tại. Nếu thật sự gọi, Người sẽ làm họ sống trọn hơn với hôm nay. Một người đang lớn lên trong ơn gọi sẽ làm điều họ phải làm cách nghiêm túc hơn, không phải vì đời này là cứu cánh tối hậu, nhưng vì họ hiểu rằng trung tín với Chúa luôn đi qua trung tín với hiện tại. Họ học hành đàng hoàng hơn. Làm việc tử tế hơn. Giữ lời hơn. Cư xử với người khác chín chắn hơn. Đó là những hoa trái rất cụ thể. Và chúng cho thấy ơn gọi đang làm con người bén rễ vào sự thật, chứ không bồng bềnh trên mây.
Điều này cũng đúng với cách người trẻ chịu đựng thập giá. Cảm xúc mạnh ban đầu có thể khiến họ rất quảng đại trong suy nghĩ. Họ sẵn sàng nói những lời lớn về hy sinh, về từ bỏ, về dâng hiến. Nhưng chỉ hoa trái mới cho thấy họ có thật sự học lấy thập giá theo kiểu của Chúa hay không. Khi bị hiểu lầm, họ có bớt tự ái dần không? Khi phải chờ đợi, họ có học kiên nhẫn hơn không? Khi gia đình phản đối, họ có học nói bằng sự thật mà vẫn dịu dàng không? Khi khô khan, họ có bền hơn không? Khi bị thử thách, họ có bớt muốn bỏ cuộc theo cảm xúc tức thời không? Đó là những câu hỏi rất cụ thể. Và câu trả lời cho chúng thường đáng tin hơn nhiều so với việc một người đã từng xúc động ra sao trong một buổi cầu nguyện nào đó.
Một dấu chỉ rất đẹp của hoa trái là sự quân bình. Một người thật sự đi gần Chúa sẽ không trở nên cực đoan hơn, hỗn loạn hơn, thất thường hơn. Họ có thể vẫn mang những nét tính cách cũ, nhưng dần dần có một trung tâm nội tâm vững hơn. Họ không còn sống lúc quá hăng, lúc quá sụp. Không còn chỉ nhiệt thành khi được an ủi rồi xuống dốc khi không còn cảm giác mạnh. Không còn biến mọi chuyện thành kịch tính thiêng liêng. Họ bắt đầu có một bình an sâu hơn, dù không phải lúc nào cũng vui hay dễ chịu. Bình an này không phải là không có giằng co. Nó là sự vững hơn trong lòng, vì gốc rễ của họ đang đi sâu vào Chúa chứ không chỉ bám vào cảm xúc tạm thời. Một ơn gọi mà càng ngày càng quân bình hơn thường là một ơn gọi đáng tin hơn nhiều.
Cũng phải nói tới một điều ngược lại: có những người dùng cảm xúc mạnh như bằng chứng để không phải thay đổi. Họ kể mãi về những lần được Chúa chạm, về những dấu chỉ đặc biệt, về những kinh nghiệm sâu xa, nhưng đời sống thường ngày không khá hơn. Họ vẫn khó sống với người khác, vẫn thiếu kỷ luật, vẫn không trung thành trong điều nhỏ, vẫn phản ứng theo bản năng cũ, vẫn không chịu nhìn vào những vết thương cần chữa lành. Trong những trường hợp như vậy, cảm xúc mạnh, thay vì mở cửa cho ân sủng biến đổi, lại trở thành chỗ trú ẩn của một cái tôi thích cảm giác mình đặc biệt. Đây là điều rất nguy hiểm. Bởi nó làm người ta tưởng mình đang đi sâu, trong khi thực ra đang đi vòng quanh chính mình.
Người thật sự có hoa trái sẽ ít nói hơn về mình và để đời sống nói thay. Không phải họ giấu ơn Chúa. Nhưng họ không cần dùng các kinh nghiệm nội tâm như vốn liếng để thuyết phục người khác. Họ không phải liên tục khẳng định rằng mình được gọi, mình được đánh động, mình đã có những lúc rất sâu. Họ cứ sống. Và chính đời sống ấy dần dần nói: người này đang bớt sống cho mình. Người này đang thật hơn. Người này đang biết yêu hơn. Người này có thể chịu đựng những điều trái ý mà không tan nát như trước. Người này biết im hơn, lắng hơn, làm việc âm thầm hơn. Người này không còn lấy mình làm trung tâm trong câu chuyện ơn gọi nữa. Những điều ấy là hoa trái. Và hoa trái không cần phô trương để người khác thấy. Nó có hương của nó.
Điều này rất quan trọng cho cả gia đình lẫn người đồng hành. Khi nhìn một thao thức ơn gọi, đừng hỏi trước hết: người này đã cảm thấy gì mạnh mẽ? Hãy hỏi: người này đang trở nên ai? Họ có ngày càng giống Chúa hơn không? Có lớn lên trong bác ái không? Có hiền hơn không? Có biết ơn hơn không? Có trách nhiệm hơn không? Có quân bình hơn không? Có khiêm nhường hơn không? Có thật hơn không? Có biết vác thập giá nhỏ mỗi ngày hơn không? Có khả năng sống trong sự thật mà không cần đóng kịch thiêng liêng không? Những câu hỏi ấy không hào nhoáng, nhưng rất đáng tin. Và nhiều khi chính chúng cứu một linh hồn khỏi những ngộ nhận nguy hiểm.
Nếu nhìn theo hướng này, ta cũng sẽ hiểu tại sao nhiều ơn gọi tưởng rất rực rỡ ban đầu lại dần dần lộ ra sự mong manh. Vì chúng được nuôi bằng cảm xúc mạnh nhưng thiếu hoa trái bền. Khi gặp khô khan, sụp. Khi bị ngăn cản, gãy. Khi không còn được công nhận, chán. Khi vào đời cộng đoàn và không còn những nâng đỡ cảm xúc quen thuộc, bắt đầu hoang mang. Không phải vì những người ấy giả dối. Nhưng vì nền của họ chưa đủ sâu. Họ đã tưởng tiếng rung trong lòng là tất cả, trong khi Chúa vẫn còn chờ họ ở vùng của biến đổi thật. Nếu họ dám đi tiếp trong sự thật, thậm chí cả sau những đổ vỡ ấy, họ vẫn có thể được cứu. Nhưng chỉ khi họ chấp nhận rằng điều Chúa cần không phải là một người biết rung động thật mạnh, mà là một người dám để cả đời mình được nhào nặn.
Ngược lại, có những ơn gọi khởi đầu rất đơn sơ, gần như không có gì đặc biệt. Không những khoảnh khắc chấn động. Không những trải nghiệm quá ấn tượng. Không những lần khóc lớn trước bàn thờ. Chỉ có một hướng rất lặng lẽ: người ấy cứ dần dần thích ở gần Chúa hơn, yêu đời sống cầu nguyện hơn, thấy lòng mình được dẫn vào một sự hiến dâng ngày càng rõ hơn. Và song song với đó, đời sống họ chín dần: dịu hơn, thật hơn, sống trách nhiệm hơn, biết thương gia đình hơn, quân bình hơn, ít nói về mình hơn, có sức bền hơn trong thử thách. Đó thường là những ơn gọi rất đẹp. Vì chúng không cần phô bày ánh chớp. Chúng có bình minh.
Sau cùng, điều cuối cùng chứng minh ơn gọi không phải là tôi đã từng thấy lòng mình cháy thế nào, mà là sau nhiều năm, giữa bao vui buồn, tôi có đang ngày càng giống Chúa hơn không. Giống Chúa trong sự hiền lành. Trong lòng thương xót. Trong lòng trung thành. Trong cách chịu đựng điều trái ý mà không đắng. Trong khả năng yêu những người chưa hiểu mình. Trong việc không lấy mình làm trung tâm. Trong sự thật không diễn. Trong đức vâng phục không nô lệ. Trong đời cầu nguyện không dựa hoàn toàn vào an ủi. Trong lòng biết ơn đối với gia đình. Trong sự tự do nội tâm khỏi những động lực lẫn lộn. Trong sự quảng đại âm thầm của những ngày bình thường.
Và có lẽ người trẻ chỉ thực sự bước vào chỗ sâu của phân định khi họ có thể thưa với Chúa một lời rất đơn sơ như thế này: “Lạy Chúa, con biết con có thể rất xúc động trước Ngài, nhưng con không muốn xây đời con chỉ trên xúc động. Con xin Ngài đừng để những khoảnh khắc mạnh làm con lầm tưởng mình đã thuộc trọn về Ngài, trong khi đời sống con chưa đổi. Xin cho con không say mê cảm giác được chạm hơn là chính Ngài. Xin cho con biết quý những khởi đầu đẹp, nhưng không dừng ở đó. Xin cho bằng chứng thật của ơn gọi con không phải là những giây phút cháy bừng, mà là việc con, từng ngày một, trở nên giống Chúa hơn trong điều nhỏ, trong đời thường, trong tương quan, trong đau đớn, trong chờ đợi, trong trung tín.”
Ai dám cầu như thế là người đã đi xa hơn rất nhiều so với cảm xúc. Và khi một linh hồn bắt đầu sống như thế, dù họ cuối cùng được gọi vào đời tận hiến hay được dẫn vào một bậc sống khác, họ vẫn đang đi đúng hướng. Bởi điều quan trọng nhất không phải là có một câu chuyện ơn gọi thật đẹp để kể. Điều quan trọng nhất là cả đời mình trở thành hoa trái của ân sủng. Và chỉ hoa trái ấy mới nói lời cuối cùng đáng tin nhất về một ơn gọi thật.
CHƯƠNG 13
SAU TẤT CẢ, ƠN GỌI KHÔNG LẤY ĐI GIA ĐÌNH, MÀ THANH LUYỆN TÌNH YÊU GIA ĐÌNH ĐỂ NÓ TRỞ NÊN TỰ DO HƠN TRONG THIÊN CHÚA
Sau rất nhiều nước mắt, rất nhiều hiểu lầm, rất nhiều đêm dài cầu nguyện, rất nhiều cuộc trò chuyện chưa trọn, rất nhiều lần lòng người bị kéo căng giữa ở lại và bước đi, giữa tiếng Chúa và tiếng nhà, giữa hiếu thảo và thao thức hiến dâng, cuối cùng có một sự thật rất đẹp từ từ hiện ra cho những ai đủ kiên nhẫn đi hết hành trình này: ơn gọi không lấy đi gia đình. Ơn gọi không đến để cắt đứt tình thân. Ơn gọi không phải là bàn tay bước vào mái nhà rồi giật đi một người con, để lại đằng sau chỉ là trống vắng, mất mát và những sợi dây bị xé. Không. Nếu ơn gọi là thật và được sống đúng, nó không tiêu hủy tình yêu gia đình. Nó thanh luyện tình yêu ấy. Nó lôi tình yêu ấy ra khỏi những chỗ dính bén chưa được nhận diện, khỏi những hình thức chiếm hữu vô thức, khỏi những nỗi sợ được gọi tên bằng chữ thương, khỏi những chờ đợi quá người mà tưởng như đó là điều duy nhất đúng. Và chính trong quá trình thanh luyện ấy, tình yêu gia đình không chết đi. Nó được giải thoát. Nó trở nên tự do hơn trong Thiên Chúa.
Con người thường sợ chữ “thanh luyện,” vì thanh luyện luôn có nghĩa là đau. Không có gì được thanh luyện mà không đi qua lửa. Vàng phải vào lò. Lòng tin phải đi qua thử thách. Tình yêu cũng vậy. Một tình yêu chưa từng bị chạm tới, chưa từng bị hỏi tới tận cùng, chưa từng phải buông khỏi những gì nó bám chặt, rất dễ là một tình yêu còn pha trộn. Nó có thể rất nồng, rất tha thiết, rất thật theo kiểu tự nhiên, nhưng vẫn chưa hoàn toàn tự do. Và gia đình là nơi điều ấy thường hiện ra rất rõ. Người ta yêu nhau nhiều, nhưng cũng sợ mất nhau nhiều. Người ta thương nhau sâu, nhưng cũng rất dễ giữ nhau bằng những lý do nghe có vẻ chính đáng. Người ta gọi đó là lo cho nhau, hy sinh cho nhau, sống vì nhau, nhưng sâu hơn, không ít khi trong đó vẫn còn một điều gì đó rất người mà ân sủng cần đi vào để chữa và nâng lên.
Ơn gọi của một người con thường là một trong những biến cố làm lộ ra điều ấy rõ nhất. Bởi cho đến khi tiếng gọi xuất hiện, nhiều gia đình vẫn có thể nghĩ rằng tình yêu của mình đã đủ trong sáng. Nhưng rồi khi con nói đến một con đường khác, một chọn lựa không còn nằm gọn trong những ước mong quen thuộc của gia đình, mọi sự bắt đầu rung chuyển. Lúc ấy, những gì sâu kín nhất trong tình yêu lộ ra. Lộ ra sự sợ. Lộ ra nhu cầu nắm giữ. Lộ ra mặc cảm mất mát. Lộ ra nỗi bất an khi không còn kiểm soát được tương lai của người mình yêu. Lộ ra cả những hình dung cũ về hạnh phúc mà người ta đã đồng hóa với điều thiện. Và chính từ đó, hành trình thanh luyện bắt đầu.
Thoạt nhìn, người ta có thể tưởng ơn gọi đang làm gia đình tan ra. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, thật ra ơn gọi đang làm gia đình hiện nguyên hình để rồi được chữa lành. Nó làm lộ ra chỗ nào tình yêu còn dính với sở hữu. Chỗ nào tình thương còn gắn với sợ hãi. Chỗ nào sự gần gũi đã vô tình trở thành ràng buộc. Chỗ nào cái gọi là hy sinh thực ra đang đòi được đáp đền theo một khuôn mẫu nhất định. Nếu không có biến cố ơn gọi, những điều ấy có thể cứ âm thầm nằm đó suốt đời mà không ai nhận ra. Người ta vẫn sống tốt với nhau, vẫn nghĩ mình thương nhau lắm, mà không biết rằng tình yêu ấy còn cần được giải thoát khỏi chính bản năng khép kín của nó. Ơn gọi, khi đi vào, không tạo ra tất cả các vết nứt ấy. Nó chỉ làm cho những gì đã có sẵn trong sâu kín bị đưa ra ánh sáng.
Và ánh sáng, dù ban đầu làm đau mắt, vẫn là ơn. Vì chỉ khi điều gì được đưa ra ánh sáng, nó mới có thể được cứu độ. Một gia đình bắt đầu nhận ra rằng họ không chỉ sợ con khổ, mà còn sợ mình cô đơn. Không chỉ lo cho tương lai của con, mà còn lo cho khoảng trống của chính mình. Không chỉ thương con, mà còn muốn giữ lấy cảm giác con thuộc trọn về mình. Những nhận ra ấy không làm cho tình yêu gia đình thấp đi. Trái lại, nó là khởi đầu để tình yêu ấy đi vào sự thật. Mà chỉ tình yêu đi vào sự thật mới có thể được thanh luyện. Còn tình yêu cứ tự kể về mình bằng những câu chuyện đẹp mà không dám đối diện với những pha trộn bên trong thì dễ trở thành thứ tình yêu vừa nặng vừa mệt, vừa thương vừa trói.
Tự do hơn trong Thiên Chúa, vì thế, không có nghĩa là bớt yêu gia đình. Không có nghĩa là đi xa để rồi thôi gắn bó. Không có nghĩa là lạnh hơn, dửng dưng hơn, bớt rung động hơn. Tự do trong Thiên Chúa là yêu mà không sở hữu. Là gắn bó mà không bóp nghẹt. Là thương mà không lấy nỗi sợ của mình làm trung tâm. Là muốn điều tốt nhất cho người mình yêu theo ánh sáng của Chúa chứ không chỉ theo khuôn an toàn mình quen nghĩ. Tự do như thế rất khác với sự buông xuôi của cảm xúc mệt mỏi. Nó không nói: “Thôi, muốn làm gì thì làm.” Nó nói: “Vì yêu, nên tôi muốn học yêu đúng hơn, dù điều đó làm tôi đau.” Đây là bước trưởng thành rất lớn của tình yêu gia đình.
Người con cũng vậy. Nhiều người tưởng rằng khi đi vào ơn gọi, mình phải dần dần thoát ra khỏi những ràng buộc gia đình để được “hoàn toàn tự do.” Nhưng nếu hiểu như thế một cách nông cạn, họ rất dễ đồng hóa tự do với tách lìa, với cắt đứt, với bớt nhạy cảm trước nỗi đau người thân. Đó không phải là tự do Tin Mừng. Một người thật sự được giải thoát trong Thiên Chúa sẽ không ít rung động hơn trước gia đình, nhưng rung động ấy không còn bị dẫn dắt bởi mặc cảm, bởi nợ nần tình cảm, bởi sợ làm buồn mà phản bội sự thật, cũng không bị kéo lệch bởi nhu cầu phải được gia đình công nhận. Họ bắt đầu yêu cha mẹ, anh chị em, người thân với một trái tim tự do hơn: biết ơn mà không lệ thuộc, gần gũi mà không bị trói, hiếu thảo mà không vì thế tắt tiếng gọi của lương tâm, trung thành với Chúa mà không biến gia đình thành kẻ ở phía bên kia.
Có thể nói, sau tất cả, ơn gọi dạy gia đình một bài học rất lớn về yêu. Bài học này không dễ, nhưng rất đẹp: tình yêu thật không phải là giữ nhau trong cách mình muốn, mà là giúp nhau đi về điều thiện cao nhất trước mặt Chúa. Nếu người con được gọi, tình yêu của cha mẹ phải học chấp nhận rằng điều thiện cao nhất cho linh hồn con không nhất thiết trùng với hình dung hạnh phúc mà mình từng mang. Nếu người con chưa được gọi hoặc chưa đến lúc, tình yêu của người con cũng phải học chấp nhận rằng sự thật lớn hơn cảm xúc hiện tại của mình. Trong cả hai trường hợp, điều được mời gọi không phải là chiến thắng của một bên, mà là sự tinh lọc của tình yêu. Tình yêu thôi nhìn nhau như tài sản và bắt đầu nhìn nhau như quà tặng cùng thuộc về Thiên Chúa.
Vẻ đẹp của sự thanh luyện này thường không xuất hiện ngay trong những ngày căng thẳng nhất. Những ngày đó, người ta chỉ thấy đau. Chỉ thấy khoảng cách. Chỉ thấy hiểu lầm. Chỉ thấy nước mắt và những tiếng thở dài. Nhưng nếu cả nhà không bỏ chạy khỏi ánh sáng, nếu người con không dừng ở tự ái, nếu cha mẹ không dừng ở nỗi sợ, nếu mọi người đủ kiên nhẫn để cầu nguyện, để khóc, để lắng nghe, để chờ, thì từ từ một điều gì rất lạ sẽ nảy sinh. Tình yêu bắt đầu bớt sở hữu hơn. Người con bắt đầu hiểu cha mẹ nhiều hơn. Cha mẹ bắt đầu đọc được những thao thức bên trong của con rõ hơn. Cả nhà bớt nói với nhau từ vị trí phải thắng, và bắt đầu nói từ chỗ mình đang đau nhưng vẫn muốn tìm điều đúng. Chính lúc ấy, tình yêu được thanh luyện.
Một tình yêu gia đình được thanh luyện sẽ có một số dấu chỉ rất đẹp. Trước hết, nó bớt đòi phải được bảo đảm. Trước kia, cha mẹ có thể chỉ yên khi thấy con sống theo khuôn quen thuộc, gần gũi, ổn định, có một lộ trình đời sống mà mình hiểu được. Nhưng khi được thanh luyện, họ dần chấp nhận rằng không phải mọi điều thiện đều phải nằm gọn trong điều mình hiểu. Họ bắt đầu bình an hơn với điều mình không nắm được hết, miễn là họ thấy con đang sống trong sự thật và trong Chúa. Người con cũng vậy. Trước kia, có thể họ chỉ yên khi được gia đình đồng ý, được ủng hộ, được chúc lành theo cách mình mong. Nhưng khi được thanh luyện, họ dần học yêu mà không cần được thỏa mãn cảm xúc ngay. Họ học sống sự thật của mình trong khi vẫn tôn trọng tiến trình nội tâm của gia đình. Đó là một tự do rất lớn.
Dấu chỉ thứ hai là tình yêu ấy bớt kịch tính hơn và sâu hơn. Trước thanh luyện, gia đình có thể yêu nhau rất mạnh, nhưng cũng rất dễ kéo nhau vào những vòng xúc cảm mệt mỏi: nước mắt, trách móc, dằn vặt, mặc cảm, giận dỗi, im lặng kéo dài. Sau thanh luyện, không phải mọi cảm xúc ấy biến mất, nhưng chúng không còn làm chủ tất cả. Người ta bắt đầu biết nói thật mà không làm tổn thương nhau nhiều như trước. Biết đau mà không cần biến cơn đau thành vũ khí. Biết lắng nghe mà không lập tức thủ thế. Biết buồn mà vẫn giữ lòng tôn trọng nhau. Tình yêu không còn giống một cơn sóng dữ, mà như một dòng sông sâu. Nó bớt phô bày, nhưng mạnh hơn.
Dấu chỉ thứ ba là gia đình bắt đầu nhìn nhau trong Chúa nhiều hơn là trong vai trò. Trước kia, cha mẹ chỉ nhìn con như đứa con của mình, người phải tiếp nối, phải ở gần, phải sống theo một cách nào đó. Người con chỉ nhìn cha mẹ như những người hiểu hoặc không hiểu mình, nâng đỡ hoặc ngăn cản mình. Nhưng khi tình yêu được thanh luyện, mọi người bắt đầu nhìn nhau như những linh hồn đang cùng đi trước mặt Chúa. Cha mẹ thấy con không chỉ là “con tôi,” mà còn là một mầu nhiệm Chúa trao. Người con thấy cha mẹ không chỉ là “người đang cản tôi,” mà là những con người với bao nỗi sợ, bao hy sinh, bao giới hạn, cũng đang cần được ân sủng chữa lành. Chính cái nhìn ấy làm cho tình yêu trở nên nhân từ hơn, hiền hơn, thật hơn.
Có một điều rất lạ là: khi tình yêu gia đình được thanh luyện, sự gần gũi không còn chỉ lệ thuộc vào khoảng cách địa lý nữa. Trước kia, người ta tưởng gần là ở cùng nhà, cùng bàn, cùng nhịp sống. Điều đó rất quý, đúng. Nhưng sau thanh luyện, người ta khám phá một chiều kích khác của sự gần: gần trong lời cầu nguyện, gần trong lòng biết ơn, gần trong sự hiệp thông thiêng liêng, gần trong việc luôn mang nhau trước mặt Chúa. Một người con có thể không còn hiện diện mỗi ngày, nhưng lại hiện diện sâu hơn trong trái tim cha mẹ. Cha mẹ có thể không còn giữ con như trước, nhưng lại gần con hơn bằng lời chuyển cầu. Người con cũng không còn yêu gia đình theo kiểu cần nương tựa vào họ như trước, nhưng lại yêu họ bằng một sự trưởng thành khiến mối dây trở nên bền hơn. Như thế, ơn gọi không làm tình thân biến mất. Nó chỉ dạy tình thân sống ở một tầng sâu hơn.
Điều đáng tiếc là nhiều người sợ bước vào sự thanh luyện này, nên họ bám giữ những hình thức yêu cũ dù chúng đang làm cả nhà mệt. Cha mẹ tiếp tục giữ con bằng nước mắt và mặc cảm. Người con tiếp tục giữ ơn gọi của mình bằng tự ái và đối kháng. Cả hai đều nói là vì yêu, nhưng tình yêu ấy cứ quấn lấy nhau trong đau mà không chịu bước vào tự do. Trong những trường hợp như vậy, ơn gọi bị biến thành chiến trường, còn gia đình trở thành nơi nặng nề. Không phải vì ơn gọi sai. Cũng không phải vì gia đình không có tình thương. Nhưng vì tình thương ấy chưa chịu để Chúa thanh luyện. Nó vẫn muốn giữ kiểu cũ: yêu là nắm. Yêu là sợ mất. Yêu là đòi đáp đền. Yêu là phải yên tâm theo khuôn mình hiểu. Chỉ khi những lớp ấy được bóc ra, tình yêu mới thở được.
Vì thế, sau tất cả, điều đẹp nhất không phải là một người con “đã được đi tu” hay một gia đình “cuối cùng cũng chịu cho.” Điều đẹp nhất là mọi người trong câu chuyện ấy đã học yêu nhau đúng hơn. Cha mẹ học rằng con không thuộc về mình như một sở hữu. Người con học rằng gia đình không phải là lực cản phải thoát khỏi. Cả hai học rằng điều sâu nhất nối họ lại không phải là quyền lực, không phải là kỳ vọng, không phải là cảm xúc nhất thời, mà là chính Thiên Chúa. Khi điều này xảy ra, ơn gọi không còn là yếu tố chia rẽ. Nó trở thành dụng cụ của ân sủng để đưa cả gia đình vào một hình thức hiệp thông mới.
Có những gia đình, sau khi đi qua hành trình này, đã yêu nhau ít lời hơn nhưng thật hơn. Ít đòi hỏi hơn nhưng gắn bó hơn. Ít giữ nhau hơn nhưng lại tin nhau hơn. Trước kia, họ cần sự hiện diện để yên. Giờ đây, họ học bình an cả trong khoảng cách, vì biết khoảng cách ấy không tách họ ra khỏi nhau trước mặt Chúa. Trước kia, họ yêu theo bản năng tự nhiên là chính. Giờ đây, họ bắt đầu yêu như những người môn đệ: biết buông điều mình không thể giữ, biết dâng điều mình quý nhất, biết chúc lành cho nhau ngay cả khi điều đó làm mình nhớ và đau. Đó là một cuộc biến đổi rất lớn. Và không ai đi qua nó mà không trưởng thành.
Người ta thường nghĩ tự do là bớt ràng buộc. Nhưng trong Thiên Chúa, tự do sâu nhất không phải là không còn dây nối. Tự do sâu nhất là khi các dây nối ấy không còn bị điều khiển bởi sợ hãi và sở hữu. Một người con tự do hơn trong Chúa không thôi là con. Họ làm con một cách đẹp hơn. Một người cha, người mẹ tự do hơn trong Chúa không thôi là cha mẹ. Họ làm cha mẹ bằng một sự sáng hơn, bớt kiểm soát hơn, bớt đòi con phải lấp đầy những khoảng trống bên trong mình hơn. Khi cả hai cùng được giải thoát như thế, tình yêu gia đình không bị cắt đi. Nó được chữa. Nó được rửa. Nó được nâng lên. Nó trở thành nơi ân sủng đi qua, chứ không chỉ là nơi của bản năng.
Có lẽ một ngày nào đó, khi nhìn lại toàn bộ hành trình đầy nước mắt và giằng co ấy, cả người con lẫn cha mẹ sẽ hiểu rằng Thiên Chúa đã không phá gia đình mình. Người đã cứu gia đình mình khỏi một cách yêu quá nặng, quá lo, quá giữ, quá sợ. Người đã không lấy đi điều tốt đẹp nơi tình thân. Người chỉ gạn lọc nó. Gạn bớt cái tôi ra khỏi tình yêu. Gạn bớt nỗi sợ ra khỏi tình thương. Gạn bớt chiếm hữu ra khỏi hiếu thảo. Gạn bớt mặc cảm ra khỏi sự gắn bó. Và khi tất cả những thứ đó bớt dần đi, điều còn lại sẽ rất đẹp: một tình yêu gia đình nhẹ hơn mà không hời hợt, sâu hơn mà không bóp nghẹt, gần hơn mà không cần nắm chặt, đau hơn theo một nghĩa nào đó nhưng cũng trong hơn rất nhiều.
Đó là lý do vì sao có thể nói, sau tất cả, ơn gọi không lấy đi gia đình. Nó chỉ không cho gia đình tiếp tục yêu nhau theo những cách chưa được cứu chuộc. Nó không cướp mất người con. Nó chỉ từ chối để người con bị giữ như một phần của nỗi sợ gia đình. Nó không làm cha mẹ ít quan trọng đi. Nó chỉ không cho cha mẹ đứng ở chỗ chỉ thuộc về Thiên Chúa trong đời con. Nó không làm người con quên cội rễ. Nó chỉ mời người con yêu cội rễ ấy trong tự do hơn. Nó không làm mái nhà nghèo đi. Nó chỉ mở cửa mái nhà ấy ra để ánh sáng của một tình yêu lớn hơn đi vào.
Và chính trong ánh sáng ấy, gia đình được chúc phúc theo một cách sâu hơn nhiều so với những gì họ từng tưởng. Không phải phúc lành của mọi sự yên ổn theo khuôn quen. Nhưng là phúc lành của một tình yêu được giải thoát. Một tình yêu biết khóc mà không nắm. Biết nhớ mà không kéo lại. Biết thương mà không giam. Biết dâng mà không mất. Biết ở gần trong Chúa ngay cả khi không còn ở gần theo nghĩa cũ. Một gia đình yêu được như thế là một gia đình đã đi qua thập giá và chạm tới phục sinh của chính tình thân mình.
Có lẽ lời kết đẹp nhất cho chương này là một lời cầu như thế này: “Lạy Chúa, nếu ơn gọi của một người trong gia đình chúng con đã làm mọi sự rung lên, xin cho chúng con đừng chỉ nhìn thấy mất mát. Xin cho chúng con đủ can đảm để nhận ra những gì trong tình yêu của mình còn pha trộn, còn giữ lấy nhau bằng sợ hãi, còn thương nhau mà chưa thật tự do. Xin thanh luyện tình yêu gia đình chúng con. Xin đừng để chúng con yêu nhau ít đi, nhưng cho chúng con yêu nhau đúng hơn. Xin cho cha mẹ biết buông mà không thôi thương. Xin cho người con biết theo Chúa mà không thôi hiếu thảo. Xin cho mọi dây nối trong gia đình không bị cắt đứt, nhưng được đặt lại trong Ngài. Để sau tất cả, chúng con có thể hiểu rằng Ngài không lấy ai khỏi chúng con, nhưng đang dạy chúng con yêu nhau bằng một tình yêu lớn hơn, tự do hơn, và thuộc về Ngài hơn.”
Đó chính là đích sâu nhất của hành trình này. Không phải chỉ là giải quyết một xung đột giữa gia đình và ơn gọi. Nhưng là để cả gia đình học yêu trong Thiên Chúa. Và khi điều ấy xảy ra, mọi nước mắt đã rơi không còn vô nghĩa. Vì chúng đã trở thành dòng nước rửa sạch một tình yêu vốn đẹp, để nó trở nên đẹp hơn nữa trong ánh sáng của Chúa.



