Mục vụ gia đình

CHA LÀ RƯỜNG CỘT (sách dày 360 trang)

CHA LÀ RƯỜNG CỘT (sách dày 360 trang)
Suối nguồn đức tin, trách nhiệm và tình yêu của người chồng, người cha trong gia đình Công giáo

Bạn thân mến, một cuốn sách “dài 9000 phút” thì không thể chứa trọn trong một lần trả lời duy nhất. Vì thế, tôi viết cho bạn phần mở đầu thật dài, thật sâu, thật đậm chất suy niệm để khởi đầu cuốn sách ấy đúng hướng, đúng giọng, đúng tinh thần mà bạn mong muốn. Phần này được viết như nền móng của toàn bộ tác phẩm: dành cho những người gia trưởng trong gia đình Công giáo, để họ hiểu mình là ai trước mặt Chúa, phải sống thế nào trong vai trò người chồng, người cha, và phải đứng ở đâu giữa mái nhà mình.

MỞ ĐẦU

Có những mái nhà nhìn từ bên ngoài rất yên ổn nhưng bên trong thì đức tin đang cạn dần như một dòng suối bị đất cát bồi lấp. Có những gia đình vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn treo ảnh tượng, vẫn giữ những sinh hoạt đạo đức quen thuộc, nhưng người ta không còn cảm được sự hiện diện sống động của Chúa trong nhà nữa. Người ta còn giữ nếp, nhưng thiếu lửa. Người ta còn giữ hình thức, nhưng thiếu linh hồn. Người ta vẫn nói về bổn phận, nhưng quên mất căn tính. Và trong sự nguội lạnh âm thầm ấy, có một vị trí đặc biệt quan trọng mà nếu bị bỏ quên, cả ngôi nhà sẽ chao đảo, đó là vị trí của người cha, của người chồng, của gia trưởng trong gia đình Công giáo.

Người cha không chỉ là người kiếm tiền. Người chồng không chỉ là người gánh vác chi tiêu. Gia trưởng không chỉ là người đứng tên sổ hộ khẩu, đứng tuổi hơn trong nhà, hay là người có tiếng nói cuối cùng trong vài quyết định quan trọng. Nếu chỉ hiểu vai trò người cha theo kiểu đó, thì người đàn ông trong gia đình mới chỉ làm một phần rất nhỏ của ơn gọi mình. Trong ánh sáng đức tin Công giáo, người cha còn là người gìn giữ bầu khí yêu thương, người bảo vệ sự hiệp nhất, người nâng đỡ vợ con, người làm chứng cho lòng trung tín, người truyền lửa đức tin, người quỳ gối trước mặt Chúa để cả nhà biết ngẩng đầu lên mà sống. Người cha là người mà qua cách sống của mình, con cái có thể học được ít nhiều hình ảnh của Thiên Chúa là Cha. Và đó là một trách nhiệm rất lớn, rất đẹp, nhưng cũng rất nghiêm trọng.

Nhiều người đàn ông bước vào hôn nhân với suy nghĩ rằng chỉ cần lo được kinh tế, không rượu chè cờ bạc quá mức, không phản bội vợ con, thế là đã tốt lắm rồi. Nhưng Tin Mừng đòi hỏi nhiều hơn thế. Bí tích Hôn phối đòi hỏi nhiều hơn thế. Tình yêu mà Chúa trao phó cho người chồng, người cha đòi hỏi nhiều hơn thế. Một người đàn ông có thể xây được nhà, nhưng chưa chắc đã xây được tổ ấm. Có thể cho con ăn học, nhưng chưa chắc đã cho con một nền tảng đức tin. Có thể mua sắm đủ đầy, nhưng chưa chắc đã làm cho vợ con được bình an. Có thể rất giỏi ngoài xã hội, nhưng lại rất nghèo nàn trong đời sống thiêng liêng. Có thể được người ngoài kính nể, nhưng ngay trong nhà mình lại không ai dám mở lòng tâm sự, không ai cảm thấy được lắng nghe, không ai được dẫn đến gần Chúa hơn nhờ sự hiện diện của mình. Đó là một bi kịch âm thầm của nhiều gia đình Công giáo hôm nay.

Có những người cha khiến con cái nhớ cả đời không phải vì ông giàu, mà vì ông sống tử tế. Không phải vì ông nói hay, mà vì ông cầu nguyện thật. Không phải vì ông nghiêm khắc, mà vì ông công chính. Không phải vì ông lớn tiếng, mà vì ông sống nhất quán. Không phải vì ông bắt cả nhà đi lễ, mà vì khi nhìn ông quỳ gối đọc kinh, người ta cảm thấy đức tin là điều có thật. Trái lại, cũng có những người cha làm con cái tổn thương không chỉ bằng những lỗi lầm đạo đức lớn, mà còn bằng một đời sống tầm thường, khô khan, vô cảm, gia trưởng theo kiểu thống trị, nóng nảy, cộc cằn, coi thường đời sống thiêng liêng, bắt người khác sống đạo nhưng chính mình lại chẳng sống bao nhiêu. Những vết thương ấy rất âm thầm, nhưng kéo dài qua nhiều năm, và nhiều khi khiến đức tin nơi con cái bị méo mó từ tận gốc.

Bởi thế, nói đến gia trưởng trong gia đình Công giáo là nói đến một ơn gọi, chứ không chỉ là một vai trò xã hội. Đó là ơn gọi sống tình phụ tử theo gương Thiên Chúa. Đó là ơn gọi yêu thương theo gương Chúa Kitô. Đó là ơn gọi phục vụ theo tinh thần Tin Mừng. Đó là ơn gọi thánh hóa gia đình bằng chính đời sống thường ngày của mình. Một người cha Công giáo không được mời gọi trở thành ông vua trong nhà, nhưng được mời gọi trở thành người mục tử của mái ấm mình. Không được mời gọi để áp đặt, nhưng để dẫn dắt. Không được mời gọi để làm người đáng sợ, nhưng để làm chỗ dựa. Không được mời gọi để chỉ huy bằng quyền lực, nhưng để quy tụ bằng tình yêu. Không được mời gọi để bắt người khác hy sinh cho mình, nhưng để hy sinh cho những người Chúa đã trao phó.

Thế nhưng, nói thì dễ, sống mới khó. Ai cũng biết người cha quan trọng. Ai cũng nói cha là rường cột. Nhưng ít ai dừng lại để hỏi thật sâu: rường cột là gì? Rường cột không phải là người to tiếng nhất. Rường cột không phải là người quyết định tất cả. Rường cột không phải là người khiến mọi người phải sợ. Rường cột là phần chịu lực. Rường cột là phần âm thầm gánh lấy sức nặng của cả ngôi nhà. Rường cột không khoe mình, nhưng nếu nó mục nát, cả ngôi nhà sẽ nghiêng. Một người cha đích thực cũng vậy. Anh không được gọi để phô bày quyền lực, nhưng để gánh lấy trách nhiệm. Anh không được gọi để sống cho cái tôi, nhưng để trở nên nền vững cho những người mình yêu. Anh không được gọi để đòi hỏi được phục vụ, nhưng để phục vụ trước. Anh không được gọi để tỏ ra mạnh mẽ bề ngoài, mà để có sức mạnh nội tâm của một người biết trung tín, biết xin lỗi, biết sửa mình, biết cầu nguyện, biết yêu đến cùng.

Cuốn sách này được viết cho những người gia trưởng đang loay hoay giữa vô vàn áp lực của đời sống hôm nay. Viết cho những người đàn ông đi làm về mệt nhoài, nhiều khi chẳng còn sức để nghĩ gì sâu xa. Viết cho những người chồng yêu vợ con nhưng không biết diễn tả thế nào cho đúng. Viết cho những người cha muốn con sống tốt mà lại bất lực trước điện thoại, mạng xã hội, trước những biến động văn hóa, trước khoảng cách thế hệ ngày càng lớn. Viết cho những người đàn ông từng được dạy phải mạnh mẽ, phải cứng rắn, phải gánh vác, nhưng ít khi được dạy phải cầu nguyện thế nào, phải nói chuyện với con ra sao, phải đồng hành thiêng liêng với vợ mình cách nào. Viết cho cả những người cha đã lỡ làm tổn thương gia đình, đã có những năm tháng sống vô tâm, nóng nảy, sai đường, nhưng hôm nay muốn bắt đầu lại. Viết cho những ai đang sợ mình không đủ tốt, không đủ đạo đức, không đủ khôn ngoan để làm đầu một gia đình Công giáo. Và nhất là viết cho những ai hiểu rằng: làm cha trong một gia đình Công giáo không phải là giữ cho nhà đầy đủ tiện nghi, nhưng là giúp cho nhà mình có đường đi về phía Chúa.

CHƯƠNG MỘT
NGƯỜI CHA CÔNG GIÁO KHÔNG CHỈ LÀ NGƯỜI NUÔI SỐNG GIA ĐÌNH, NHƯNG LÀ NGƯỜI DẪN GIA ĐÌNH ĐẾN GẦN CHÚA

Có một hiểu lầm rất phổ biến và rất nguy hiểm trong nhiều gia đình, đó là đồng hóa vai trò của người cha với vai trò người cung cấp vật chất. Càng ngày người ta càng dễ đánh giá một người đàn ông tốt hay không tốt dựa trên thu nhập của anh ta, khả năng lo nhà cửa, học hành, chi phí, tương lai cho con cái. Dĩ nhiên, đó là trách nhiệm thật, là điều quan trọng, là điều không thể coi nhẹ. Một người cha lười biếng, vô trách nhiệm, phó mặc kinh tế gia đình cho vợ gánh hết, chắc chắn không thể nói là đã sống trọn ơn gọi làm chồng, làm cha. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, thì người cha trong gia đình Công giáo vẫn còn thiếu phần cốt lõi nhất: trách nhiệm thiêng liêng.

Gia đình Công giáo không chỉ là một đơn vị sinh hoạt. Gia đình là một Hội Thánh tại gia. Nơi đó, Chúa phải được yêu mến, Lời Chúa phải được lắng nghe, đức tin phải được truyền lại, sự tha thứ phải được học, lòng bác ái phải được tập sống, và con người phải được dẫn vào mầu nhiệm của Thiên Chúa ngay giữa những bữa cơm, tiếng cười, nước mắt, va chạm, bệnh tật, sinh kế và bao nhiêu bộn bề thường nhật. Nếu người cha không ý thức điều đó, ngôi nhà rất dễ trở thành nơi ở chung, chứ không còn là nơi sống cùng Chúa. Rất dễ trở thành chỗ quay về để nghỉ, chứ không còn là nơi để nên thánh. Rất dễ đủ thứ tiện nghi mà thiếu sự hiện diện của ân sủng.

Một người cha Công giáo trước hết phải hiểu rằng đời sống đức tin của gia đình không phải là chuyện của vợ, cũng không phải là chuyện của các bà, các mẹ, các chị, cũng không phải là chuyện nhà thờ lo. Nhiều người đàn ông sống đạo theo kiểu khoán trắng phần đạo đức cho vợ. Vợ lo cho con học giáo lý, vợ nhắc con đi lễ, vợ dạy con làm dấu, vợ sắp xếp giờ kinh tối, vợ giữ nếp nhà đạo đức, còn mình thì chỉ đứng ngoài như người phụ trợ. Đó là một sự thiếu sót rất lớn. Người cha không thể vắng mặt trong việc hình thành đức tin của con cái. Người cha không thể đứng ngoài mà mong con mình có đời sống thiêng liêng trưởng thành. Người cha không thể chỉ góp mặt trong những dịp lễ lớn, vài chuyện nghi thức, rồi nghĩ rằng như thế là đủ.

Con cái học đức tin không chỉ bằng tai, mà bằng mắt. Chúng nhìn cha mình sống thế nào. Chúng nhìn cách cha nói về Chúa, về Hội Thánh, về linh mục, về người nghèo, về đau khổ, về tha thứ, về đúng sai. Chúng nhìn cách cha cư xử với mẹ. Chúng nhìn cách cha giữ lời hứa. Chúng nhìn cách cha phản ứng khi thất bại. Chúng nhìn cách cha dùng tiền. Chúng nhìn cha có biết xin lỗi không. Chúng nhìn cha có thật sự dành chỗ cho Chúa trong đời mình không. Rất nhiều bài giáo lý trong gia đình không được dạy bằng lời, mà bằng cung cách sống. Một người cha quỳ gối đọc kinh có thể dạy con nhiều hơn một bài giảng dài. Một người cha biết cúi đầu xin lỗi vợ con có thể dạy con về Tin Mừng mạnh hơn rất nhiều lời khuyên đạo đức. Một người cha biết chọn điều đúng dù thiệt thòi có thể gieo vào lòng con nền tảng lương tâm vững bền hơn cả ngàn lời răn dạy.

Vì thế, người cha Công giáo không được phép xem đời sống thiêng liêng của mình là chuyện riêng. Đức tin của người cha không bao giờ chỉ là chuyện cá nhân, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến bầu khí gia đình. Một người cha sống gần Chúa sẽ khác. Anh có thể vẫn mệt, vẫn áp lực, vẫn có lúc yếu đuối, nhưng sẽ có một thứ bình an nội tâm giúp anh không dễ bùng nổ vô cớ. Một người cha có đời sống cầu nguyện sẽ khác. Anh không hoàn hảo, nhưng biết mình không phải là trung tâm, biết có một Đấng lớn hơn mình, biết xin ơn, biết khiêm tốn, biết lắng nghe tiếng lương tâm. Một người cha siêng năng lãnh nhận các bí tích sẽ khác. Anh sẽ có cơ hội liên lỉ trở về, sửa mình, thanh luyện trái tim. Và chính đời sống ấy sẽ đổ bóng tốt lành trên vợ con.

Có lẽ một trong những bi kịch lớn của người đàn ông hôm nay là phải tỏ ra mạnh mẽ quá lâu nên quên mất mình cũng cần được Chúa nâng đỡ. Họ quen gồng mình làm chỗ dựa cho người khác đến mức không còn biết tựa vào đâu. Họ quen giải quyết vấn đề bằng lý trí, tiền bạc, công việc, mối quan hệ, kinh nghiệm sống, nhưng không còn biết quỳ xuống. Họ quen nghĩ rằng cầu nguyện là việc cho người yếu, cho người già, cho phụ nữ, cho lúc bế tắc, chứ không phải là hơi thở bình thường của một người chồng, người cha Công giáo. Chính từ sự lạc hướng đó mà nhiều mái nhà ngày càng mỏi mệt. Vật chất tăng lên mà bình an giảm xuống. Tiện nghi nhiều hơn mà đối thoại ít hơn. Trình độ cao hơn mà lòng kính sợ Chúa lại thấp hơn. Tổ ấm có thể đẹp hơn, nhưng linh hồn gia đình thì nghèo đi.

Một người cha thật sự là rường cột không phải vì anh không bao giờ ngã, nhưng vì khi ngã anh biết trở về với Chúa. Không phải vì anh không bao giờ sai, nhưng vì khi sai anh biết sửa. Không phải vì anh lúc nào cũng cứng rắn, nhưng vì anh có nền nội tâm vững. Không phải vì anh nắm hết mọi câu trả lời, nhưng vì anh biết dẫn gia đình đến với Đấng là Câu Trả Lời. Đó mới là điều lớn. Một người cha không thể ban ơn cứu độ cho gia đình, nhưng anh có thể mở đường để gia đình mình đến với ơn cứu độ. Anh không thể thay Chúa trong nhà, nhưng anh có thể làm chứng để cả nhà dễ nhận ra Chúa hơn.

Cho nên, câu hỏi quan trọng không phải là: người cha có quyền gì trong nhà. Câu hỏi quan trọng là: người cha có đang trở thành nhịp cầu cho ân sủng của Chúa trong gia đình hay không. Anh có làm cho vợ con dễ tin hơn hay khó tin hơn? Anh có làm cho bầu khí trong nhà gần với Tin Mừng hơn hay xa Tin Mừng hơn? Anh có khiến con cái thấy việc sống đạo là một vẻ đẹp đáng quý hay là một gánh nặng đầy mâu thuẫn? Anh có đang là người giữ lửa hay chính là người làm nguội lạnh lòng đạo đức trong gia đình?

Nhiều người cha không ý thức rằng chỉ một vài câu nói của mình cũng có thể làm méo mó đức tin của con. Khi cha thường xuyên chê bai nhà thờ, khinh thường người đạo đức, nói về Chúa như một thói quen xã giao, con sẽ dần học cách coi đức tin là thứ phụ. Khi cha nóng nảy, độc đoán, áp đặt, nhưng lại nhân danh đạo đức để bắt con vâng lời, con rất dễ đồng hóa đạo với kiểm soát. Khi cha đi lễ cho có mặt nhưng sống gian dối, con rất dễ học thói giả hình. Khi cha không cầu nguyện, không sám hối, không xin lỗi, nhưng vẫn đòi cả nhà phải nên tốt, con sẽ cảm thấy tôn giáo là điều thiếu chân thật. Ngược lại, một người cha có thể không nói nhiều về đạo, nhưng nếu sống hiền hòa, thẳng ngay, trung tín, quảng đại, kính sợ Chúa, con cái sẽ cảm được một thứ đức tin có sức nặng thật.

Người cha Công giáo vì thế phải can đảm bước vào một cuộc hoán cải bản thân. Đừng nghĩ rằng làm cha là dạy người khác. Trước khi dạy, phải sống. Trước khi sửa con, phải sửa mình. Trước khi đòi vợ con đạo đức, phải xem lại chính đời sống nội tâm của mình. Trước khi phàn nàn rằng con cái không muốn đi lễ, phải hỏi mình đã từng làm cho việc đi lễ trở nên sống động trong gia đình chưa. Trước khi trách vợ khó tính, phải hỏi mình đã yêu vợ theo kiểu Chúa Kitô yêu Hội Thánh chưa. Trước khi than phiền nhà mình thiếu bình an, phải hỏi lòng mình đã thực sự ở dưới quyền Chúa chưa.

Làm gia trưởng theo tinh thần Công giáo không phải là giữ cho mọi thứ trong nhà chạy theo ý mình, nhưng là giúp mọi người trong nhà cùng đi về phía điều thiện, điều thật, điều đẹp lòng Chúa. Đó là một cuộc hành trình dài. Không ai trở thành người cha thánh thiện chỉ sau một đêm. Không ai trở thành chỗ dựa tinh thần chỉ nhờ vài quyết tâm ngắn ngủi. Nhưng bất cứ người cha nào cũng có thể bắt đầu. Bắt đầu bằng việc nhìn lại mình. Bắt đầu bằng việc học cầu nguyện. Bắt đầu bằng việc thật lòng với Chúa. Bắt đầu bằng việc yêu vợ đàng hoàng hơn. Bắt đầu bằng việc dành thời gian cho con. Bắt đầu bằng việc sửa một thói quen xấu. Bắt đầu bằng việc thôi lấy mệt mỏi làm lý do để sống cộc cằn. Bắt đầu bằng việc hiểu rằng mình không chỉ đang xây tương lai cho gia đình, mà còn đang ảnh hưởng đến phần rỗi của những con người Chúa đã trao vào tay mình.

CHƯƠNG HAI
LÀM CHỒNG TRƯỚC KHI LÀM CHA: NỀN TẢNG CỦA NGƯỜI GIA TRƯỞNG LÀ TÌNH YÊU DÀNH CHO VỢ

Nhiều người đàn ông khi nói đến trách nhiệm gia đình thường nghĩ ngay đến con cái. Điều đó dễ hiểu, vì con cái là kết quả cụ thể, là điều làm người ta thấy rõ vai trò làm cha. Nhưng muốn làm cha đúng, trước hết phải làm chồng cho đúng. Muốn xây gia đình vững, trước hết phải giữ hôn nhân vững. Muốn con cái lớn lên trong bình an, trước hết người vợ phải được yêu thương cách xứng đáng. Một người cha có thể rất thương con, nhưng nếu làm cho mẹ của con đau khổ kéo dài, thì tình phụ tử ấy vẫn mang một khoảng tối rất lớn.

Người vợ không chỉ là người cộng tác với chồng trong việc nuôi dạy con cái hay xây dựng kinh tế. Người vợ là bạn đời, là người cùng chia sẻ một bí tích, một giao ước, một ơn gọi nên thánh. Khi người chồng xem thường vợ, coi tiếng nói của vợ là thứ yếu, dùng quyền gia trưởng để áp chế, hoặc chỉ coi vợ như người lo nội trợ, lo con cái, lo việc đạo đức trong nhà, còn mình là trung tâm quyết định, thì anh đã phản bội sâu xa ý nghĩa của hôn nhân Kitô giáo. Gia trưởng theo kiểu đó không phải là rường cột, mà là gánh nặng. Không phải là đầu theo kiểu Chúa Kitô, mà là ông chủ theo kiểu thế gian.

Chúa Kitô là đầu Hội Thánh bằng cách nào? Bằng hy sinh, bằng hiến mình, bằng phục vụ, bằng yêu đến cùng. Người chồng được mời gọi làm đầu gia đình cũng theo con đường đó. Không phải bằng sự trịch thượng, nhưng bằng đức ái. Không phải bằng lệnh truyền, nhưng bằng gương sáng. Không phải bằng đòi hỏi, nhưng bằng hiến thân. Nhiều người thích câu “chồng là đầu” nhưng quên mất rằng cái đầu của gia đình Kitô hữu phải gắn với trái tim biết yêu như Chúa. Nếu không, chữ “đầu” sẽ trở thành công cụ cho ích kỷ, bảo thủ và thống trị.

Một người chồng yêu vợ thật sự sẽ không chỉ lo cho vợ có ăn, có mặc, có chỗ ở. Anh còn quan tâm đến trái tim của vợ, đến sự mệt mỏi của vợ, đến những áp lực âm thầm mà người khác ít thấy. Anh biết rằng nhiều người phụ nữ trong gia đình Công giáo gồng gánh rất nhiều: con cái, cơm nước, bên nội bên ngoại, chuyện học hành, chuyện bệnh đau, chuyện tương lai, chuyện nhà đạo, chuyện giữ hòa khí. Nếu người chồng không biết đồng hành, không biết trân trọng, không biết nâng đỡ, thì người vợ rất dễ trở nên kiệt sức. Mà khi người vợ kiệt sức kéo dài, bầu khí gia đình cũng dần ngột ngạt. Con cái sẽ lớn lên trong bầu khí ấy. Đức tin cũng bị phủ bụi bởi những va chạm, tổn thương, trách móc âm ỉ.

Người cha là rường cột không thể chỉ đứng cho vững trước mặt đời, mà còn phải biết che chở cho người phụ nữ sống bên mình. Anh phải là người đầu tiên tôn trọng phẩm giá của vợ. Người đầu tiên bảo vệ vợ khỏi những lời xúc phạm, kể cả từ chính gia đình mình. Người đầu tiên xin lỗi khi làm tổn thương vợ. Người đầu tiên biết nghe khi vợ mỏi mệt. Người đầu tiên dạy con bằng chính cách đối xử với mẹ của chúng. Bởi vì một trong những bài học đầu đời mạnh nhất mà con cái nhận được là: cha yêu mẹ thế nào. Từ đó, con trai học cách làm chồng. Con gái học cách nhìn về hôn nhân. Nếu cha yêu mẹ một cách tử tế, con cái sẽ lớn lên với một hình ảnh đẹp về giao ước. Nếu cha lạnh lùng, cộc cằn, miệt thị, vô tâm, dù có chu cấp đầy đủ, con cái vẫn bị tổn thương tận sâu trong cảm thức về gia đình.

Người đàn ông Công giáo trưởng thành không sợ dịu dàng. Không sợ xin lỗi. Không sợ nói lời biết ơn. Không sợ thừa nhận mình có lúc sai. Không sợ quỳ xuống cầu nguyện với vợ. Không sợ nắm tay vợ cùng bước qua những mùa tối. Có những người rất mạnh ngoài xã hội, nói chuyện đâu ra đó, điều hành công việc giỏi giang, nhưng khi về nhà lại trở thành một người xa lạ: lầm lì, dễ cáu, ít chia sẻ, hiếm quan tâm, gần như để mặc vợ tự xoay xở với cả một thế giới bên trong lẫn bên ngoài. Đó không phải là trưởng thành. Đó là thiếu trưởng thành trong tình yêu.

Tình yêu vợ chồng trong gia đình Công giáo không phải là cảm xúc ban đầu được kéo dài vô điều kiện, nhưng là một chọn lựa được làm mới mỗi ngày. Có những ngày dễ thương. Có những ngày mỏi mệt. Có những giai đoạn gần gũi. Có những giai đoạn khô khan. Có những lúc hiểu nhau. Có những lúc tưởng như không thể nói chuyện nổi. Nhưng chính ở đó, người chồng được mời gọi sống ơn gọi của mình mạnh mẽ nhất: yêu không chỉ khi thuận lợi, mà cả khi khó khăn. Chung thủy không chỉ khi cảm xúc còn đẹp, mà cả khi đời sống chồng chất trách nhiệm. Đồng hành không chỉ khi mình rảnh rỗi, mà cả khi bận bề. Cầu nguyện không chỉ khi nhà bình an, mà cả khi nhà đang căng thẳng.

Nếu người cha muốn con cái sống đức tin vững, hãy bắt đầu bằng việc yêu mẹ của chúng cho đúng. Đó là giáo lý sống động nhất. Đó là bài giảng âm thầm nhất. Đó là nền móng bình an nhất. Một người chồng sống đúng, thường đã đi được nửa đường của người cha đúng. Bởi vì khi tình yêu vợ chồng được chữa lành, được vun bồi, được đặt lại dưới ánh sáng Chúa, cả ngôi nhà cũng bắt đầu thở dễ hơn. Con cái dễ mở lòng hơn. Bầu khí cầu nguyện dễ trở lại hơn. Sự hiệp nhất được hâm nóng hơn. Và người cha, khi ấy, không chỉ là người đứng giữa nhà, mà là người giúp cả mái nhà đứng vững.

Phần mở đầu của cuốn sách xin được đặt ở đây như một lời mời gọi rất nghiêm túc nhưng cũng rất hy vọng: người gia trưởng Công giáo không cần trở thành người hoàn hảo ngay lập tức, nhưng cần trở thành người biết quay về đúng chỗ của mình trước mặt Chúa. Chỗ ấy không phải là ngai cao, mà là vị trí của người phục vụ. Không phải là nơi đòi mình được trọng vọng, mà là nơi tự nguyện gánh vác. Không phải là hình ảnh cứng cỏi vô cảm, mà là trái tim mạnh mẽ trong yêu thương và trung tín. Khi người cha trở về đúng căn tính của mình, gia đình sẽ đổi khác. Khi người chồng biết sống như một môn đệ của Chúa Kitô, mái nhà sẽ đổi khác. Khi người đàn ông biết quỳ xuống trước Chúa, rất nhiều điều trong gia đình sẽ dần được nâng lên.

CHƯƠNG BA
NGƯỜI CHA VÀ BỔN PHẬN TRUYỀN ĐỨC TIN CHO CON CÁI

Có những người cha rất lo cho tương lai của con, lo con học trường nào, quen bạn nào, chọn nghề gì, có công việc ổn định không, sau này có nhà cửa không, có đứng vững giữa xã hội cạnh tranh này không. Những nỗi lo ấy là thật. Đó là những bận tâm chính đáng của một người cha có trách nhiệm. Nhưng trong tất cả những điều phải lo ấy, có một điều vừa quan trọng hơn, vừa lâu bền hơn, vừa liên quan đến vận mệnh sâu nhất của con cái, đó là đức tin. Bởi vì một đứa trẻ có thể lớn lên giỏi giang mà không hạnh phúc, thành đạt mà trống rỗng, nhiều bằng cấp mà không biết sống tử tế, có tương lai nghề nghiệp mà không có phương hướng nội tâm, biết rất nhiều thứ của đời mà không biết mình sống để làm gì. Một người cha có thể chuẩn bị cho con rất nhiều hành trang vào đời, nhưng nếu không giúp con có một nền tảng đức tin, thì người cha ấy vẫn còn để trống một khoảng rất lớn nơi điều cốt lõi nhất.

Đức tin không phải là một môn phụ trong việc giáo dục con cái Công giáo. Đức tin không phải là thứ trang trí thêm cho đẹp đời sống gia đình. Đức tin không phải là một lớp áo đạo đức khoác bên ngoài một cuộc sống vốn đã được sắp xếp hoàn chỉnh bằng tri thức, kỹ năng, tiền bạc và kinh nghiệm. Đức tin là nền. Đức tin là ánh sáng. Đức tin là đôi mắt để con người nhìn cuộc đời cho đúng. Đức tin là sức mạnh để đứng vững khi đời xô đẩy. Đức tin là nơi nương tựa khi mọi chỗ dựa khác lần lượt lung lay. Đức tin là con đường để con người không đánh mất mình giữa một thế giới rất dễ làm người ta sống giỏi mà sống lệch, sống nhanh mà sống cạn, sống thành công mà sống xa Chúa. Vì thế, một người cha Công giáo mà không ý thức bổn phận truyền đức tin cho con, thì đang bỏ quên phần sâu nhất trong trách nhiệm làm cha của mình.

Nói đến truyền đức tin, nhiều người lập tức nghĩ đến chuyện cho con học giáo lý, đưa con đi lễ, dạy con đọc kinh, làm các bí tích đầy đủ. Tất cả những điều đó đều quan trọng. Không thể xem nhẹ. Không thể bỏ qua. Nhưng truyền đức tin không dừng ở đó. Đức tin không chỉ được truyền bằng bài học, mà còn bằng bầu khí. Không chỉ bằng lời dạy, mà còn bằng gương sống. Không chỉ bằng thời khóa biểu đạo đức, mà còn bằng chất lượng nội tâm của những người đang sống trước mặt con mỗi ngày. Một đứa trẻ có thể thuộc nhiều kinh, nhớ nhiều giáo lý, tham gia đủ sinh hoạt, nhưng nếu lớn lên trong một mái nhà thiếu yêu thương, thiếu tha thứ, thiếu thành thật, thiếu cầu nguyện thật, thiếu chứng tá sống động, thì đức tin của em rất dễ trở thành hình thức. Ngược lại, có những đứa trẻ được cha mẹ âm thầm gieo cho một cảm thức rất sâu về Chúa ngay từ nhỏ không chỉ bằng những câu kinh, mà bằng bầu khí thánh thiện của gia đình, bằng sự nhất quán giữa lời nói và cách sống, bằng những hy sinh thầm lặng mà chúng cảm thấy được, bằng sự bình an thật sự phát ra từ cha mẹ khi đối diện với đau khổ.

Người cha có một vai trò đặc biệt trong việc này. Bởi vì hình ảnh người cha để lại dấu ấn rất sâu nơi tâm hồn con cái. Nhiều khi con cái hiểu về Thiên Chúa là Cha thế nào cũng phần nào chịu ảnh hưởng từ cách chúng kinh nghiệm người cha trần thế của mình. Dĩ nhiên, không người cha nào là hoàn hảo, và không thể đồng hóa cha trần gian với Thiên Chúa. Nhưng thực tế vẫn là như thế: nếu người cha hiện diện với sự ấm áp, công chính, trung tín, biết lắng nghe, biết bảo vệ, biết sửa dạy trong yêu thương, con cái sẽ dễ mở lòng hơn với hình ảnh một Thiên Chúa vừa uy nghi vừa nhân từ. Nếu người cha quá nóng nảy, độc đoán, thất thường, lạnh lùng hoặc vắng mặt, con cái nhiều khi mang theo những đổ vỡ ấy vào cả cách cầu nguyện, cách nhìn về quyền bính, cách hiểu về tình yêu của Thiên Chúa. Bởi thế, vai trò của người cha trong việc truyền đức tin không chỉ nằm ở những gì ông dạy, mà còn nằm ở chính con người ông.

Có những người cha cứ nghĩ truyền đức tin là nhắc con đi lễ, bắt con đọc kinh, la con khi con lơ là chuyện đạo. Những việc nhắc nhở ấy có thể cần, nhưng nếu chỉ dừng ở mệnh lệnh, đức tin rất dễ bị con cảm nhận như một áp lực. Đặc biệt khi người cha không sống điều mình yêu cầu. Một người cha ít cầu nguyện nhưng hay bắt con đọc kinh sẽ khó thuyết phục. Một người cha đi lễ thất thường nhưng trách con lười đi lễ sẽ khó chạm được lòng con. Một người cha nói nhiều về đạo đức nhưng cư xử cay nghiệt, khinh thường người yếu, gian dối trong công việc, hỗn hào với vợ, thì bài học đức tin mà con nhận được sẽ rối loạn. Con sẽ không biết phải tin vào lời nói hay tin vào đời sống. Mà thường thì trẻ con tin vào đời sống nhiều hơn. Chúng không phân tích thần học, nhưng chúng cảm được sự thật hay giả nơi một con người. Chúng cảm được có Chúa hay không trong cách một người sống.

Cho nên, trước khi hỏi mình đã dạy con bao nhiêu kinh, người cha cần hỏi mình đã làm cho con thấy đức tin đẹp thế nào. Trước khi hỏi con có chăm học giáo lý không, người cha cần hỏi mình có đang sống như một người thật lòng tin Chúa không. Trước khi buồn vì con ít thích chuyện nhà thờ, người cha cần hỏi mình đã làm gì để Chúa trở nên gần gũi trong mái ấm này. Rất nhiều người cha thất vọng vì con cái lớn lên rời xa đức tin, nhưng lại không dám nhìn thẳng vào một sự thật đau lòng là chính mình đã để con lớn lên trong một môi trường đạo đức thiếu sức sống. Nhà có thể có bàn thờ, nhưng thiếu giờ cầu nguyện sốt sắng. Có thể có tượng ảnh, nhưng thiếu lòng kính sợ Chúa. Có thể có lễ nghi, nhưng thiếu lòng nhân hậu. Có thể có giáo lý, nhưng thiếu đối thoại. Có thể có bổn phận, nhưng thiếu niềm vui của Tin Mừng. Và trong bầu khí ấy, con cái rất dễ lớn lên với cảm giác đạo là việc phải làm chứ không phải là nguồn sống.

Người cha truyền đức tin cho con trước hết bằng việc sống gần Chúa thật. Không ai có thể trao điều mình không có. Không ai có thể dẫn con vào chiều sâu nếu chính mình chỉ sống trên bề mặt. Một người cha muốn con biết cầu nguyện thì trước hết bản thân phải học cầu nguyện. Một người cha muốn con yêu Thánh lễ thì trước hết phải thật lòng quý mến Thánh lễ. Một người cha muốn con sống ngay thẳng thì trước hết phải từ bỏ sự gian dối trong đời mình. Một người cha muốn con có lòng thương xót thì trước hết phải biết kiềm lại những cơn giận độc hại, biết sửa lời nói cay nghiệt, biết tập thói quen dịu dàng với người yếu hơn mình. Truyền đức tin không phải là một dự án giáo dục tách biệt khỏi đời sống thường ngày, mà là làm cho toàn bộ đời sống của người cha mang một mùi hương Tin Mừng đủ thật để con cái hít thở được mỗi ngày.

Điều đáng buồn là nhiều người cha rất sợ con thua bạn thua bè, nhưng lại không sợ con mất dần cảm thức về Chúa. Rất sợ con học kém, nhưng ít sợ con sống giả dối. Rất sợ con thất nghiệp, nhưng ít sợ con vô ơn, ích kỷ, vô cảm, không còn lương tâm tôn giáo. Người ta dành bao công sức để đầu tư cho trí tuệ, ngoại ngữ, kỹ năng, nhưng nhiều khi phần linh hồn của con lại bị thả nổi cho nhà trường, giáo xứ, hoặc may rủi. Có những đứa trẻ được chở đi học thêm không thiếu buổi nào, nhưng cả tháng cha không ngồi xuống nói chuyện với con về Chúa, về điều thiện, về những cám dỗ của tuổi trẻ, về giá trị của sự trong sạch, về cách đối diện thất bại trong ánh sáng đức tin. Có những người cha biết con học gì, ăn gì, dùng điện thoại gì, nhưng không biết con đang tin gì, đang nghi ngờ gì, đang sợ gì, đang tổn thương gì, đang xa Chúa ở chỗ nào. Sự thiếu quan tâm ấy là một khoảng trống rất lớn.

Một người cha Công giáo không thể phó mặc việc giáo dục đức tin cho giáo xứ. Giáo xứ giúp đỡ. Cha xứ hướng dẫn. Giáo lý viên đồng hành. Các đoàn thể hỗ trợ. Nhưng nơi đầu tiên đức tin được học vẫn phải là gia đình. Và người cha không được vắng mặt trong ngôi trường đầu tiên ấy. Dù bận rộn đến đâu, người cha cũng phải có mặt trong việc dựng nên một nếp nhà sống đạo. Có thể không phải lúc nào cũng điều hành hết mọi sinh hoạt đạo đức, nhưng phải hiện diện, phải quan tâm, phải đồng lòng, phải góp phần thật sự. Có thể chưa nói hay, chưa quen dạy giáo lý cho con, nhưng có thể cùng con đọc một đoạn Tin Mừng, cùng con đi lễ, cùng con làm một việc bác ái, cùng con ngồi lại sau một biến cố để nhìn nó dưới ánh sáng Chúa. Có thể không phải người giải thích thần học giỏi, nhưng có thể là người kể cho con nghe vì sao mình tin, vì sao mình trở về sau một lần lầm lỡ, vì sao cầu nguyện đã cứu mình trong lúc đen tối. Chính những chứng từ thật ấy có sức đánh động sâu hơn rất nhiều những bài dạy khô cứng.

Có một điều rất quan trọng mà người cha cần hiểu: truyền đức tin không phải là nhồi vào đầu con càng nhiều kiến thức đạo càng tốt, nhưng là giúp con gặp được Chúa và học sống với Chúa. Kiến thức là cần. Giáo lý là cần. Nhưng nếu con chỉ biết các định nghĩa mà không cảm nghiệm được Chúa yêu mình, nếu con chỉ thuộc các công thức mà không biết cầu nguyện như một cuộc gặp gỡ, nếu con chỉ học cách trả bài mà không học cách sống lương tâm, thì đức tin ấy rất dễ gãy khi gặp thử thách thật của cuộc đời. Bởi thế, người cha không chỉ cần lo cho con “biết đạo”, mà còn phải giúp con “sống đạo”, “yêu đạo”, và “nếm được” sự hiện diện của Chúa trong những vui buồn cụ thể của đời thường.

Muốn vậy, người cha phải tập đưa Chúa vào những chuyện rất bình thường trong gia đình. Không phải chỉ nói về Chúa trong giờ kinh, mà còn nói về Chúa khi con thất bại, khi con bị oan, khi con phải chọn điều đúng dù thiệt, khi gia đình đau bệnh, khi nhà gặp khó khăn tài chính, khi có xung đột cần tha thứ, khi có niềm vui để biết ơn. Người cha phải giúp con hiểu rằng Chúa không chỉ ở trong nhà thờ, mà ở giữa đời sống. Không chỉ hiện diện trong kinh nguyện, mà còn trong công việc, trong bổn phận, trong mối tương quan, trong những hy sinh âm thầm, trong cách ta đứng dậy sau vấp ngã. Đức tin được truyền mạnh nhất khi con cảm thấy Chúa là Đấng có liên quan thật đến cuộc sống của mình, chứ không phải một nhân vật thiêng liêng chỉ xuất hiện vào giờ lễ.

Người cha cũng phải giúp con học đức tin bằng sự thật chứ không bằng sợ hãi. Có những mái nhà giữ con trong nếp đạo bằng cách dọa nạt quá nhiều. Hễ con sai là đem Chúa ra như một hình phạt. Hễ con mắc lỗi là chỉ nhấn mạnh tội, nhấn mạnh án phạt, nhấn mạnh xấu hổ. Đúng là cần dạy con biết tội, biết lương tâm, biết kính sợ Chúa. Nhưng nếu cách giáo dục chỉ toàn sợ hãi, con rất dễ lớn lên với một hình ảnh méo mó về Thiên Chúa. Người cha khôn ngoan phải biết quân bình giữa chân lý và lòng thương xót. Phải dạy con rằng tội là nghiêm trọng, nhưng đồng thời phải cho con thấy cửa trở về luôn mở. Phải dạy con chịu trách nhiệm, nhưng không được làm con tuyệt vọng. Phải dạy con biết xấu hổ đúng nghĩa, nhưng không được đè nát con bằng nhục mạ. Phải dạy con rằng Chúa thánh thiện, nhưng cũng là Cha giàu lòng thương xót. Một đứa trẻ chỉ biết sợ Chúa có thể giữ mình một thời gian; một đứa trẻ học được cách yêu Chúa mới có thể bền lâu.

Ở đây, người cha phải đặc biệt cẩn thận với cách sửa dạy con. Nhiều người nghĩ rằng nghiêm khắc là cách tốt nhất để giữ con trong khuôn phép đạo đức. Có lúc cần nghiêm. Có lúc cần rõ ràng. Có lúc cần kỷ luật. Nhưng nghiêm khắc theo tinh thần Kitô giáo không phải là nóng giận trút xuống con. Không phải là lấy quyền làm cha để nghiền nát ý chí con. Không phải là mắng mỏ, so sánh, chửi rủa, nhục mạ, hoặc dùng sự im lặng lạnh lùng để trừng phạt. Kỷ luật đúng phải đi cùng yêu thương. Sửa dạy đúng phải hướng tới phục hồi. Con phải cảm nhận được rằng cha sửa vì yêu, vì muốn con nên tốt, chứ không phải vì cha cần xả cơn giận. Khi người cha sửa con trong bình tĩnh, công bằng, nhất quán, con sẽ học được một điều rất quý: quyền bính không phải là để áp chế, nhưng để bảo vệ điều đúng. Đó cũng chính là một bài học đức tin.

Người cha muốn truyền đức tin cho con thì còn phải học lắng nghe con. Nhiều người cha thuộc kiểu cũ thường quen nói nhiều, ra lệnh nhiều, kết luận nhanh, nhưng rất ít lắng nghe thế giới bên trong của con cái. Trong khi đó, con trẻ hôm nay sống giữa quá nhiều tiếng nói, quá nhiều cám dỗ, quá nhiều ảnh hưởng văn hóa, quá nhiều áp lực về bản thân, hình ảnh, điểm số, tương lai, bạn bè, cảm xúc, tình cảm, mạng xã hội. Nếu cha không mở ra một không gian để con được nói thật, thì rất nhiều cuộc chiến thiêng liêng của con sẽ diễn ra trong cô độc. Và khi một đứa trẻ phải một mình vật lộn với nghi ngờ, cám dỗ, tổn thương, sai lầm mà không có người cha đồng hành, đức tin của em rất dễ trở nên mong manh. Có khi điều con cần không phải là một bài giảng dài, mà là một người cha ngồi xuống, nghe con nói hết, rồi chậm rãi giúp con nhìn mọi sự dưới ánh sáng Chúa.

Người cha đừng ngại khi con đặt những câu hỏi khó về đức tin. Đừng sợ khi con nghi ngờ, thắc mắc, hoặc có lúc chán nản chuyện đạo. Nhiều cha mẹ hoảng hốt khi thấy con bắt đầu chất vấn, và lập tức chặn lại bằng thái độ áp đặt. Nhưng thật ra, những câu hỏi ấy có thể là dấu hiệu con đang đi tìm một đức tin trưởng thành hơn. Điều quan trọng là người cha phải ở đó, không phản ứng bằng tự ái, không coi thắc mắc là phản loạn, nhưng dùng dịp ấy để cùng con đào sâu. Nếu chưa trả lời được, hãy khiêm tốn nhận mình chưa biết hết, rồi cùng con đi tìm. Sự khiêm tốn ấy đôi khi lại là một bài học quý hơn cả câu trả lời hoàn hảo. Con cái không cần một người cha biết mọi thứ. Chúng cần một người cha thành thật, can đảm, đồng hành, và đủ đức tin để không sợ sự thật.

Một điều nữa người cha cần đặc biệt nhớ là đức tin không thể được truyền chỉ bằng những giờ đạo đức mà còn bằng cách gia đình sống tinh thần bác ái. Nếu con chỉ thấy gia đình đi lễ mà không thấy gia đình biết giúp người nghèo, biết mở lòng với người đau khổ, biết sống quảng đại, biết tha thứ, thì con sẽ có nguy cơ hiểu đạo như một hệ thống nghi thức khép kín. Người cha phải giúp con thấy rằng tin Chúa thì phải sống khác. Phải biết chia sẻ. Phải biết quan tâm đến người yếu. Phải biết từ bỏ ích kỷ. Phải biết làm điều đúng dù không ai khen. Có thể bằng những việc rất nhỏ: cùng con đi thăm một người đau bệnh, cùng chuẩn bị món quà cho người nghèo, cùng nhịn một khoản chi không cần thiết để giúp ai đó, cùng cầu nguyện cho một gia đình đang đau khổ. Chính những hành động ấy sẽ dạy con rằng đạo không chỉ ở nhà thờ mà còn ở đôi tay, ở trái tim, ở cách sống mỗi ngày.

Người cha cũng phải ý thức rằng từng giai đoạn lớn lên của con cần một cách đồng hành khác nhau. Khi con còn nhỏ, đức tin được gieo nhiều qua thói quen, hình ảnh, cử chỉ, bầu khí. Khi con lớn hơn, đức tin cần được nuôi bằng giải thích, đối thoại, kỷ luật yêu thương, những gương sáng cụ thể. Khi con bước vào tuổi trẻ, đức tin cần được củng cố bằng sự tôn trọng tự do, bằng đồng hành nội tâm, bằng chứng tá sống thật và khả tín. Không thể đối xử với một thiếu niên như một đứa trẻ nhỏ mãi. Cũng không thể phó mặc tuổi trẻ của con cho dòng chảy xã hội rồi chỉ tiếc nuối khi thấy con xa Chúa. Ở mỗi giai đoạn, người cha phải học lại cách hiện diện. Không cần hoàn hảo. Nhưng phải thật. Phải bền. Phải có mặt.

Thật ra, điều con cái cần nhất nơi người cha trong hành trình đức tin không phải là một hình ảnh không tì vết, mà là một con người thật đang cố sống trung tín với Chúa. Một người cha biết thú nhận mình yếu đuối nhưng không buông xuôi. Một người cha có lúc ngã nhưng biết đứng dậy. Một người cha có lúc sai nhưng biết xin lỗi. Một người cha không nói mình thánh thiện, nhưng bằng đời sống cho thấy mình đang chiến đấu để nên tốt. Chính điều đó mới làm đức tin trở nên gần gũi với con. Nếu cha cứ tỏ ra hoàn hảo, trong khi thực tế con thấy đầy mâu thuẫn, con sẽ khó tin. Nhưng nếu cha can đảm sống thật, con sẽ hiểu rằng theo Chúa không phải là đóng vai người tốt, mà là để cho Chúa biến đổi mình từng ngày.

Có những người cha truyền cho con rất nhiều áp lực phải thành đạt, phải hơn người, phải không được yếu, không được thua, không được sai. Nhưng ít người truyền cho con một bài học còn quý hơn nhiều: con là con của Chúa, và giá trị của con không chỉ nằm ở thành tích. Trong một thế giới làm người trẻ dễ đồng hóa giá trị bản thân với điểm số, vẻ ngoài, địa vị, sự nổi bật, sự công nhận, người cha Công giáo phải là người giúp con cắm rễ sâu hơn. Phải giúp con biết rằng dù thành công hay thất bại, dù được khen hay bị hiểu lầm, con vẫn có phẩm giá vì được Chúa yêu. Phải giúp con hiểu rằng điều quan trọng không chỉ là “con sẽ làm nghề gì”, mà còn là “con sẽ trở thành con người nào trước mặt Chúa”. Phải giúp con biết rằng đời sống không chỉ là cuộc đua, mà là một ơn gọi. Đây là một phần rất sâu của việc truyền đức tin, và người cha có thể khắc ghi điều đó trong con bằng cách chính mình cũng sống như một người không đặt giá trị đời mình chỉ trên tiền bạc hay thành tựu.

Người cha còn phải dạy con biết cầu nguyện trong đau khổ. Không ai đi hết đời mà không có mất mát, hiểu lầm, đổ vỡ, bệnh tật, bất công, những lần cửa đóng lại trước mặt. Nếu người cha chỉ dạy con tin Chúa khi mọi sự yên ổn, đức tin của con sẽ yếu. Nhưng nếu người cha biết cùng con đi qua đau khổ trong ánh sáng đức tin, đó sẽ là di sản rất sâu. Khi nhà có tang, khi ai đó bệnh nặng, khi kinh tế khó khăn, khi gia đình trải qua những mùa tối, người cha không chỉ phải gồng lên giải quyết vấn đề, mà còn phải biết nâng cả nhà bằng niềm tín thác. Không phải là nói những câu đạo đức rỗng, nhưng là cho con thấy rằng giữa đau khổ, người tin Chúa vẫn có nơi bám víu. Vẫn có thể khóc mà không tuyệt vọng. Vẫn có thể hoang mang mà không buông xuôi. Vẫn có thể yếu đuối mà không mất phương hướng. Một người cha biết sống điều đó sẽ dạy con một bài học mà không trường lớp nào thay thế được.

Tất nhiên, nói như thế không có nghĩa là người cha gánh một mình toàn bộ việc truyền đức tin. Người mẹ có vai trò rất lớn. Cộng đoàn giáo xứ có vai trò lớn. Nhà trường, giáo lý viên, các linh mục, bạn bè tốt, những người đồng hành tốt đều quan trọng. Nhưng giữa tất cả những yếu tố ấy, người cha vẫn phải nhận lấy phần trách nhiệm của mình mà không trốn tránh. Không được núp sau cái cớ bận rộn. Không được núp sau quan niệm cũ rằng chuyện đạo đức là phần của phụ nữ. Không được núp sau mặc cảm rằng mình không giỏi nói. Không ai đòi người cha phải là nhà thần học trong gia đình. Nhưng người cha phải là người có ý thức, có hiện diện, có chọn lựa rõ ràng rằng: tôi sẽ không để con mình lớn lên mà thiếu một người cha cùng đồng hành trong đời sống đức tin.

Có khi điều con nhớ nhất không phải là bài học dài nào cha từng nói, mà là một buổi tối cha ngồi lại bên con sau khi con thất bại. Không phải là một lời khuyên trang trọng nào, mà là hình ảnh cha làm dấu thánh giá trên trán con trước ngày thi. Không phải là những buổi lên lớp đạo, mà là lúc cha nắm tay cả nhà đọc kinh giữa một biến cố buồn. Không phải là những lời trách phạt, mà là lần đầu tiên cha xin lỗi con vì đã nóng giận quá đáng. Những điều ấy nhỏ thôi, nhưng đi rất sâu. Đó là những giây phút đức tin có hình hài. Đó là lúc người cha không chỉ nói về Chúa mà thật sự để Chúa đi qua đời mình chạm đến con.

Và cũng phải nói thêm điều này: có những người cha đã lỡ. Đã có những năm tháng mải mê cơm áo, nóng nảy, vô tâm, xa nhà, xa Chúa, bỏ bê việc đồng hành với con. Có những người hôm nay nhìn lại và thấy con mình đã lớn, đã có khoảng cách, đã nguội lạnh với chuyện đạo, đã mang những tổn thương mà mình góp phần tạo nên. Nếu bạn là một người cha như thế, xin đừng tuyệt vọng. Sự hối tiếc có thể là cánh cửa của ân sủng nếu bạn dám bước qua. Có thể bạn không lấy lại được tuổi thơ của con. Có thể bạn không xóa được ngay những thiếu hụt đã qua. Nhưng bạn vẫn có thể bắt đầu lại. Bắt đầu bằng sự khiêm tốn. Bắt đầu bằng lời xin lỗi. Bắt đầu bằng việc trở về với Chúa thật. Bắt đầu bằng một sự hiện diện khác đi. Bắt đầu bằng việc thôi biện minh cho mình. Bắt đầu bằng việc yêu con theo cách trưởng thành hơn. Nhiều khi chính cuộc hoán cải muộn màng nhưng chân thành của người cha lại trở thành chứng từ mạnh nhất cho con về quyền năng của lòng thương xót Chúa.

Đến cùng, truyền đức tin cho con không phải là đúc con thành bản sao của mình, nhưng là giúp con thuộc trọn về Chúa. Không phải là kiểm soát linh hồn con, mà là đồng hành để con biết lắng nghe tiếng gọi của Chúa trong đời mình. Không phải là ép con sống một đời đạo đức bề ngoài, mà là giúp con có một tương quan thật với Chúa, một lương tâm biết phân định, một trái tim biết yêu điều thiện, một ý chí biết đứng dậy sau sa ngã, một đời sống nội tâm không bị thế gian cuốn trôi. Đó là công việc dài. Đó là hy sinh bền bỉ. Đó là trách nhiệm không thể giao khoán. Nhưng đó cũng là vinh dự rất lớn của người cha Công giáo: được cộng tác với Thiên Chúa trong việc nuôi dưỡng không chỉ thân xác, tương lai xã hội, mà còn cả linh hồn của những đứa con Chúa trao.

Người cha là rường cột không phải chỉ vì chống đỡ gánh nặng vật chất, mà còn vì giữ cho mái nhà không mất phương hướng thiêng liêng. Người cha là rường cột khi dám nhận phần trách nhiệm của mình trong việc làm cho Chúa có chỗ thật trong gia đình. Người cha là rường cột khi hiểu rằng thành công lớn nhất không chỉ là thấy con “nên người” theo tiêu chuẩn xã hội, mà còn là thấy con biết sống trước mặt Chúa, biết yêu sự thật, biết giữ lương tâm, biết cầu nguyện, biết trở về khi lạc đường, biết không đánh mất linh hồn mình giữa trăm ngàn tiếng gọi hỗn độn của cuộc đời.

Và có lẽ đó là câu hỏi mà mỗi người cha phải tự đặt cho mình trong thinh lặng: một ngày kia, khi con lớn lên, rời khỏi mái nhà này, bước vào những vui buồn và bão tố riêng của đời nó, điều gì sẽ còn ở lại trong nó từ nơi tôi? Chỉ là những lời dạy về thành công, những áp lực phải cố gắng, những kỳ vọng phải hơn người, hay là cả một nền sâu hơn: một cảm thức về Chúa, một ký ức về người cha biết cầu nguyện, một chứng tá về lòng trung tín, một nếp sống biết phân định giữa đúng và sai, một kinh nghiệm rằng trong ngôi nhà này, Chúa không phải là một tên gọi xa xôi, nhưng là Đấng đã hiện diện thật qua đời sống của cha?

Nếu người cha để lại được điều đó cho con, thì dù không hoàn hảo, dù còn nhiều thiếu sót, người cha ấy đã sống một phần rất đẹp của ơn gọi mình. Bởi vì giữa một thế giới đầy những thứ có thể trao mà rồi cũng mất, người cha ấy đã trao cho con điều quý nhất: con đường để không lạc mất linh hồn mình.

CHƯƠNG BỐN
NGƯỜI CHA PHẢI SỐNG ĐỨC TIN TRƯỚC KHI DẠY ĐỨC TIN

Có một sự thật rất đơn sơ nhưng rất nghiêm túc mà người cha Công giáo phải nhìn thẳng vào: con cái không học đức tin trước hết từ những điều cha nói, nhưng từ con người cha là. Chúng nghe lời cha dạy, đúng thế. Chúng nhớ những câu cha nhắc, đúng thế. Chúng có thể bị ảnh hưởng bởi những nguyên tắc cha đặt ra, những lời khuyên cha lặp đi lặp lại, những điều cha bảo phải làm, không được làm. Nhưng sâu hơn tất cả những điều đó, con cái đang đọc chính đời sống của cha, mỗi ngày, rất kỹ, rất thật, và nhiều khi chính xác hơn cả điều người lớn tưởng. Một người cha có thể giảng rất nhiều về Chúa, về đạo đức, về bổn phận, về ngay thẳng, về cầu nguyện, về hy sinh, về hiếu thảo, về tha thứ, nhưng nếu bản thân ông không sống điều ấy, thì những lời dạy ấy sẽ dần mất sức nặng. Có thể lúc con còn nhỏ, cha còn dùng quyền uy để giữ con trong khuôn phép. Nhưng khi con lớn lên, khi trí khôn và cảm nhận của con trưởng thành hơn, con sẽ bắt đầu so lời nói với đời sống. Và chính ở đó, sự thật sẽ lộ ra. Đức tin được giảng mà không được sống sẽ trở nên nhạt. Đạo đức được nhắc mà không được thực hành sẽ trở thành áp lực. Những lời tốt đẹp không đi đôi với một đời sống chân thật sẽ rất dễ biến thành một thứ làm con mệt mỏi, thậm chí phản ứng ngược.

Bởi thế, nếu người cha thật sự muốn làm người dẫn đường thiêng liêng cho gia đình, ông phải chấp nhận một đòi hỏi rất căn bản: trước khi dạy con sống đức tin, chính mình phải bước vào con đường sống đức tin ấy. Không ai có thể trao cho người khác một lửa mà nơi mình không có than hồng. Không ai có thể dẫn người khác vào chiều sâu nếu chính mình chỉ sống trên mặt nước. Không ai có thể làm nhân chứng cho một Thiên Chúa sống động nếu trong lòng mình, Chúa chỉ còn là một ý niệm, một danh xưng, một truyền thống, hay tệ hơn nữa, một công cụ đạo đức để điều khiển người khác. Người cha phải sống trước. Phải để Lời Chúa đi vào mình trước. Phải để sự thật của Tin Mừng chạm đến những góc tối trong mình trước. Phải để Chúa sửa mình trước. Phải để chính mình trở thành người được biến đổi trước. Rồi từ sự thật ấy, lời nói mới có hồn. Sự dạy dỗ mới có sức thuyết phục. Quyền bính mới không còn là áp lực, nhưng thành một uy tín phát sinh từ đời sống.

Có lẽ một trong những nguyên nhân làm đức tin nơi nhiều con cái bị tổn thương là vì chúng đã chứng kiến một khoảng cách quá lớn giữa điều người cha nói về Chúa và cách người cha sống trong nhà. Có những người cha bắt con đi lễ đều, nhưng bản thân đi lễ chỉ như một nghĩa vụ. Có những người cha bắt con đọc kinh, nhưng chính mình đọc kinh bằng một tâm trí vắng mặt. Có những người cha dạy con phải thật thà, nhưng lại gian dối trong công việc, trong lời hứa, trong cách đối xử với người khác. Có những người cha nói về tình yêu, về hiếu thảo, về kính sợ Chúa, nhưng lại cư xử cộc cằn với vợ, cay nghiệt với cha mẹ già, coi thường người nghèo, hoặc buông mình cho nóng giận. Có những người cha rất sợ con hư bên ngoài, nhưng chính mình lại sống rất hư bên trong: kiêu ngạo, ích kỷ, vô ơn, khô cứng, đầy tự ái và thiếu lòng sám hối. Trong những trường hợp ấy, con cái không chỉ thấy một người cha có lỗi. Chúng còn có nguy cơ hiểu sai cả về đạo. Vì trong mắt chúng, đạo đã bị đồng hóa với sự mâu thuẫn, với giả hình, với điều gì đó nghe thì đẹp mà sống thì không thật. Và đó là một mất mát rất lớn.

Người cha phải sống đức tin trước khi dạy đức tin, bởi vì đức tin Kitô giáo không phải là một hệ thống khái niệm, nhưng là một sự sống. Tin không chỉ là chấp nhận một số chân lý, nhưng là bước vào một tương quan với Thiên Chúa, để tương quan ấy dần thấm vào cách mình nghĩ, cách mình chọn lựa, cách mình yêu thương, cách mình chịu đựng, cách mình nói năng, cách mình làm chồng, cách mình làm cha, cách mình đứng trước tiền bạc, quyền lợi, thành công, thất bại, bệnh tật và cả cái chết. Một người cha thật sự sống đức tin sẽ không giống một người chỉ “có đạo”. Ông sẽ có một sức nặng nội tâm khác. Không phải vì ông hoàn hảo. Nhưng vì nơi ông, người ta cảm được có một nguyên lý sâu hơn đang điều khiển đời sống, đó là sự hiện diện của Chúa. Ông không phản ứng giống người không có điểm tựa thiêng liêng. Ông không quyết định chỉ theo cảm xúc hay lợi ích. Ông không cư xử như thể mình là trung tâm tuyệt đối. Ông biết mình có một lương tâm phải trung thành. Có một tiếng gọi phải lắng nghe. Có một sự thật phải quy phục. Có một lòng thương xót mà mình cần đến từng ngày. Và chính những điều ấy sẽ làm cho ông khác đi.

Sống đức tin trước khi dạy đức tin không có nghĩa là đợi đến khi mình thánh thiện hoàn toàn mới được phép dạy con. Không ai làm được điều đó. Không người cha nào đợi mình xong xuôi rồi mới làm cha. Nhưng điều cần là sự chân thật và ý hướng hoán cải. Người cha không cần phải là một tượng thánh trước mặt con, nhưng cần là một môn đệ thật. Không cần phải tỏ ra không có lỗi, nhưng cần dám nhận lỗi. Không cần phải lúc nào cũng nói hay về Chúa, nhưng cần sống sao để con thấy Chúa không bị phản bội trong đời mình một cách trắng trợn. Cái mà con cái cần không phải là một người cha không bao giờ sai, mà là một người cha có đủ đức tin để không ở lì trong sai lầm. Một người cha biết quay về. Biết xin lỗi. Biết sửa mình. Biết cầu nguyện trong lúc yếu đuối. Biết thú nhận rằng mình cần Chúa. Chính điều đó mới dạy con bài học đức tin chân thật nhất: theo Chúa không phải là diễn vai người tốt, mà là để Chúa liên lỉ thanh luyện một con người rất thật, còn đầy thiếu sót, nhưng không bỏ cuộc.

Nhiều người cha nghĩ rằng sống đức tin là chuyện riêng trong lòng, miễn mình tin là được, đâu cần phải biểu lộ. Nhưng trong gia đình, nếu đức tin hoàn toàn vô hình, con cái sẽ rất khó cảm được nó. Người cha phải cho con thấy mình sống đức tin bằng những dấu chỉ cụ thể. Không phải bằng kiểu phô trương đạo đức, nhưng bằng sự hiện diện thật của đời sống thiêng liêng trong nhịp sống thường ngày. Chẳng hạn, con cần thấy cha biết cầu nguyện. Không chỉ trong nhà thờ, mà ngay trong nhà mình. Một người cha biết quỳ xuống trước Chúa là một hình ảnh rất mạnh. Chỉ hình ảnh ấy thôi cũng đã là một bài giáo lý rất dài. Vì nó nói với con rằng cha không phải là người tự đủ. Cha có một Đấng cha tôn thờ. Cha có nơi cha trở về. Cha có một mối tương quan mà tiền bạc, công việc, địa vị hay sức mạnh đàn ông không thể thay thế. Một người cha biết đọc một đoạn Tin Mừng, biết làm dấu trước bữa ăn với lòng sốt sắng, biết cầu nguyện khi nhà gặp biến cố, biết xin cả nhà hiệp ý cầu nguyện cho một người đau bệnh, biết âm thầm lần chuỗi trong lúc lo âu, đang dạy con đức tin bằng chính xương thịt đời mình.

Không chỉ trong cầu nguyện, người cha còn phải sống đức tin trong cách cư xử. Bởi vì đức tin không kết thúc ở nhà nguyện. Nó phải chảy vào căn bếp, bàn ăn, phòng khách, lời đối thoại, cách quản lý tiền bạc, cách đối diện mâu thuẫn, cách làm việc, cách dùng thời gian, cách chăm sóc người yếu trong gia đình. Nếu cha cầu nguyện nhiều mà vẫn nói lời xúc phạm, vẫn xem thường mẹ của con, vẫn không giữ lời, vẫn sống thiếu trách nhiệm, thì con sẽ học được một thứ đạo chia đôi: đạo ở chỗ thờ phượng thì có, còn đạo trong đời sống thì không. Trong khi đó, Tin Mừng không cho phép chia đôi như thế. Người cha thật sự sống đức tin phải để đức tin thấm vào nhân cách. Thấm vào giọng nói. Thấm vào cách giận. Thấm vào sự kiên nhẫn. Thấm vào cách chịu đựng những ngày không như ý mà không biến mình thành nguồn độc hại cho cả nhà. Một người cha như thế dù không giảng nhiều, con vẫn cảm nhận được rằng Chúa có thực.

Điều này đặc biệt quan trọng trong những lúc khó khăn. Bởi vì khi mọi sự yên ổn, ai cũng có thể nói mình tin Chúa. Nhưng khi công việc thất bại, khi gia đình khủng hoảng, khi sức khỏe giảm sút, khi bị hiểu lầm, khi kinh tế túng quẫn, khi con cái làm mình thất vọng, lúc ấy đức tin của người cha mới bộc lộ rõ. Và chính lúc ấy, con cái cũng nhìn cha rất kỹ. Chúng xem cha có còn bình an nào không, có còn biết cậy trông không, có còn công bằng không, có còn biết giữ mình trước cơn nóng giận không, có còn biết bám vào Chúa không, hay chỉ còn là một người đàn ông hoảng loạn, cay cú, than thân trách phận, trút mọi nặng nề lên vợ con. Dĩ nhiên, người cha có thể yếu, có thể buồn, có thể mệt, có thể hoang mang. Đức tin không làm người ta thành đá. Nhưng người cha sống đức tin sẽ đau khổ cách khác. Ông có thể khóc, nhưng không buông xuôi. Có thể hoang mang, nhưng không đánh mất phương hướng. Có thể bất lực, nhưng không cắt đứt với Chúa. Và chính cách đau khổ ấy là một bài học đức tin không gì thay thế được cho con cái.

Sống đức tin trước khi dạy đức tin cũng có nghĩa là người cha phải học sống thật trước mặt Chúa. Nhiều người cha rất quen dạy con cái phải ngoan, phải đúng, phải có trách nhiệm, nhưng ít khi tự xét xem lòng mình có thật không. Họ có thể rất bận việc nhà, việc đời, việc bổn phận, nhưng thiếu thinh lặng để nhìn lại nội tâm. Thiếu giây phút thành thật với Chúa về chính cơn giận của mình, sự kiêu ngạo của mình, những tham vọng của mình, những tổn thương chưa được chữa lành trong mình, những ích kỷ mình cứ xem như bình thường, những khô khan thiêng liêng mà mình cứ kéo dài hết năm này sang năm khác. Một người cha không sống thật trước mặt Chúa thì dễ biến đức tin thành hình thức. Mà hình thức lâu ngày sẽ làm cho đời sống đạo mất sinh khí. Người cha phải có can đảm đi vào bên trong. Phải biết xét mình. Phải biết xưng tội không như thủ tục, nhưng như một lần để ánh sáng Chúa chạm tới sự thật đời mình. Phải biết ngồi lại với Lời Chúa như ngồi lại trước một tấm gương để thấy mình rõ hơn. Có như thế, đức tin mới không chỉ là cái vỏ cho vai trò gia trưởng, nhưng trở thành nhựa sống nuôi phần sâu nhất của đời mình.

Một trong những cách người cha sống đức tin rõ nhất là biết để cho Chúa sửa mình trong cách làm chồng, làm cha. Rất nhiều người đàn ông đi nhà thờ đều, có khi còn sốt sắng trong việc đạo đức, nhưng khi về nhà lại rất khó sống Tin Mừng. Có thể vì họ quen nghĩ đạo là chuyện giữa mình với Chúa, còn đời sống gia đình là chuyện tính khí, thói quen, quyền của đàn ông, hoặc cái tôi cá nhân. Nhưng không, nơi đầu tiên Chúa muốn biến đổi người cha chính là ở nhà. Nếu người cha thực sự lắng nghe Lời Chúa, ông sẽ không thể cứ mãi cộc cằn với vợ. Không thể cứ mãi xa cách với con. Không thể cứ mãi lấy danh nghĩa áp lực để biện minh cho sự thiếu dịu dàng. Không thể cứ mãi lấy quyền làm cha để khỏi phải xin lỗi. Không thể cứ mãi nghĩ mình chu cấp là đủ. Người cha sống đức tin sẽ hiểu rằng điều Chúa muốn nơi mình không chỉ là đi lễ cho tròn, nhưng là yêu thương cụ thể. Là biết cúi xuống. Là biết mang lấy tâm tình của Chúa Kitô trong chính những va chạm đời thường.

Người cha cũng phải sống đức tin trong cách sử dụng quyền bính. Gia đình cần có trật tự, cần có người chịu trách nhiệm, cần có những quyết định. Nhưng quyền bính của người cha Công giáo không phải là đặc quyền để người khác phục vụ mình. Đó là trách nhiệm để mình phục vụ gia đình bằng một tình yêu có định hướng, một sự dẫn dắt có lương tâm, một sự mạnh mẽ có nhân hậu. Nếu người cha không sống đức tin thật, quyền bính rất dễ bị biến thành kiểm soát, cay nghiệt, bảo thủ, thích được vâng lời vô điều kiện. Còn nếu người cha thật sự sống trước mặt Chúa, ông sẽ hiểu rằng mình cũng là người dưới quyền. Mình không phải là chuẩn mực tối hậu. Mình cũng phải trả lời trước một Đấng cao hơn. Mình cũng có thể sai. Mình cũng cần ơn soi sáng. Chính ý thức ấy sẽ làm quyền bính của người cha bớt độc đoán và trở nên giống sự dẫn dắt hơn. Con cái sẽ cảm được rằng cha giữ nguyên tắc không phải vì cái tôi, mà vì điều thiện. Cha sửa con không phải để khẳng định quyền lực, mà vì muốn con sống đúng. Cha nghiêm không phải vì khó chịu, mà vì yêu. Đó là một khác biệt rất lớn.

Người cha sống đức tin còn là người biết hòa giải. Trong nhiều gia đình, khi có mâu thuẫn, người cha hoặc im lặng kéo dài, hoặc bùng nổ, hoặc chờ người khác xuống nước trước. Nhưng người cha thật sự bước đi với Chúa sẽ học được một điều rất quan trọng: bình an không tự nhiên mà có; nhiều khi phải trả giá bằng sự khiêm nhường. Một lời xin lỗi đúng lúc, một bước chủ động làm hòa, một sự mềm lại sau cơn nóng giận, một quyết định không để cái tôi làm tan nát bầu khí gia đình, tất cả những điều ấy đều là hành vi đức tin. Vì nó đòi người cha phải chết đi cho tự ái, phải chọn hiệp nhất thay vì thắng thua, phải đặt tình yêu lên trên sự hơn thua của bản ngã. Con cái nhìn thấy điều đó sẽ học được rằng theo Chúa không chỉ là thuộc kinh mà còn là biết hòa giải, biết khiêm nhường, biết xây lại chiếc cầu bị gãy.

Cũng phải nói thật rằng, sống đức tin trước khi dạy đức tin là một cuộc chiến âm thầm và dài lâu. Người cha sẽ phải chiến đấu với chính mình. Với những thói quen được mang từ gia đình gốc. Với kiểu làm cha cũ mà mình từng chứng kiến. Với những tổn thương chưa được chữa lành. Với áp lực cơm áo khiến mình dễ khô cứng. Với những cám dỗ của đời sống hiện đại: ham kiếm tiền quá mức, nghiện điện thoại, dễ nóng nảy, sống vội, ít hiện diện thật với gia đình, để cho tâm trí mình bị phân tán liên tục. Người cha còn phải chiến đấu với một điều khác rất sâu: cái tôi đàn ông. Cái tôi khiến mình ngại cầu nguyện vì thấy yếu đuối. Ngại xin lỗi vì sợ mất giá. Ngại nói lời yêu thương vì thấy không quen. Ngại nhận sai vì thấy đau tự ái. Ngại thay đổi vì thấy mình vẫn ổn. Nhưng nếu người cha không chịu bước vào cuộc chiến ấy, ông sẽ khó mà thật sự trưởng thành trong đức tin. Và khi không trưởng thành, ông chỉ có thể yêu cầu người khác sống tốt hơn, chứ không thể kéo họ lên bằng chính sức nặng của đời mình.

Điều đẹp nhất nơi một người cha sống đức tin là ông trở thành một con người có chiều sâu. Không phải lúc nào cũng nói nhiều, nhưng có nội lực. Không phải lúc nào cũng thể hiện mạnh mẽ, nhưng có sự vững vàng mà người khác tựa vào được. Không phải lúc nào cũng giải quyết ngay mọi chuyện, nhưng có một cách hiện diện khiến người khác bớt sợ. Có những người cha không học cao, không nói hay, không biết diễn đạt những điều thiêng liêng thật đẹp, nhưng cả nhà vẫn cảm được nơi ông một thứ đức tin chắc chắn vì ông sống tử tế, công chính, trung tín, biết cầu nguyện, biết giữ mình. Ngược lại, cũng có những người nói rất hay về đạo mà gia đình vẫn khô héo vì lời nói không có máu thịt. Sau cùng, cái nuôi con người không phải là những ý niệm đẹp, mà là sự thật sống động. Gia đình cũng thế. Con cái cũng thế.

Một người cha thật sự sống đức tin sẽ không sợ cho con thấy sự yếu đuối được đặt dưới ánh sáng Chúa. Chẳng hạn, có lúc ông có thể nói với con rằng hôm nay cha mệt, cha cũng đang lo, nhưng cha xin con cùng cha cầu nguyện. Một người cha như thế không làm giảm phẩm giá của mình; trái lại, ông đang dạy con một bài học rất sâu: người mạnh không phải là người không bao giờ yếu, mà là người biết đem sự yếu của mình đến trước mặt Chúa. Điều này quý hơn rất nhiều hình ảnh giả tạo về sự cứng cỏi. Vì nếu con chỉ thấy cha như một người lúc nào cũng bất khả xâm phạm, nó sẽ khó học được cách sống chân thật. Nhưng nếu nó thấy cha biết cậy trông, biết xin ơn, biết thành thật với nỗi bất lực của mình mà không sụp đổ, nó sẽ có một mẫu gương rất lành mạnh cho chính hành trình đức tin của nó sau này.

Người cha phải sống đức tin trước khi dạy đức tin còn bởi vì đức tin được truyền bằng sự hiện diện lâu dài. Không phải chỉ trong vài dịp sốt sắng, vài mùa phụng vụ, vài quyết tâm chợt đến rồi chợt đi, nhưng bằng một nhịp bền bỉ. Con cái không cần một người cha thỉnh thoảng bùng lên rất đạo đức rồi lại nguội lạnh rất lâu. Chúng cần một người cha bình thường nhưng bền. Biết dành chỗ cho Chúa đều đặn. Biết giữ nếp sống tử tế không chỉ khi vui, mà cả khi buồn. Biết trung tín với những điều nhỏ. Biết sống đạo không theo cảm hứng, nhưng theo xác tín. Chính sự bền bỉ ấy tạo nên uy tín thiêng liêng. Vì nó cho thấy đức tin không phải là một cơn xúc động, mà là một nền sống.

Có thể người cha sẽ tự hỏi: tôi còn nhiều khuyết điểm quá, tôi chưa sốt sắng, tôi chưa cầu nguyện được nhiều, tôi chưa hiểu đạo sâu, vậy tôi bắt đầu từ đâu? Câu trả lời là bắt đầu từ chính chỗ mình đang đứng. Bắt đầu từ một lời cầu nguyện ngắn nhưng thật. Bắt đầu từ việc dành vài phút thinh lặng mỗi ngày trước mặt Chúa. Bắt đầu từ việc đi lễ với ý thức hơn. Bắt đầu từ việc đọc một đoạn Tin Mừng và để nó chạm vào một khía cạnh cụ thể trong đời sống của mình. Bắt đầu từ việc sửa một thói quen làm gia đình đau. Bắt đầu từ việc xin lỗi khi mình sai. Bắt đầu từ việc cùng vợ con cầu nguyện cách đơn sơ. Bắt đầu từ việc đi xưng tội không để “trả nợ thiêng liêng”, nhưng để thật sự trở về. Không ai bắt đầu bằng sự tròn đầy. Nhưng điều quan trọng là phải bắt đầu thật.

Và khi người cha bắt đầu sống đức tin như thế, gia đình sẽ đổi khác, có khi rất âm thầm. Con cái có thể chưa nói gì, nhưng chúng nhìn thấy. Vợ có thể chưa diễn tả ra, nhưng chị cảm được. Bầu khí trong nhà có thể chưa thay đổi ngay, nhưng những mầm mới đã được gieo. Bởi vì nơi nào có một con người thật lòng để Chúa biến đổi, nơi đó ân sủng bắt đầu có chỗ đi vào. Người cha không cứu được gia đình bằng sức riêng. Nhưng người cha có thể mở cửa cho Chúa bước vào bằng chính cuộc hoán cải của mình. Đó là điều rất lớn.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng bổn phận dạy đức tin cho con không cho phép mình sống hời hợt với đức tin của chính mình. Không thể bắt con đi xa hơn nơi mình không chịu đi. Không thể đòi con yêu Chúa nếu mình chỉ dùng Chúa như một phần của nếp sống. Không thể muốn con sống thật nếu mình sống hai mặt. Không thể mong con có lương tâm mạnh nếu mình liên tục thỏa hiệp với điều sai. Điều quý nhất người cha có thể để lại cho con không phải là một gia tài lớn, một nền học vấn cao hay một vị trí xã hội tốt, dù những điều ấy cũng có giá trị. Điều quý nhất là một chứng từ. Chứng từ của một người đàn ông tuy không hoàn hảo nhưng thật sự đã để cho Chúa đi vào đời mình. Chứng từ của một người chồng, người cha biết tin, biết cầu nguyện, biết chiến đấu với bản thân, biết yêu thương cụ thể, biết đứng dậy sau sa ngã, biết sống nhất quán. Chứng từ ấy sẽ còn ở lại trong con rất lâu, nhiều khi lâu hơn mọi lời dạy.

Và chính nơi đây, người cha mới thật sự trở thành rường cột. Không phải vì ông không bao giờ lung lay, nhưng vì khi lung lay ông bám vào Chúa. Không phải vì ông luôn có câu trả lời, nhưng vì ông biết đi tìm câu trả lời trong ánh sáng đức tin. Không phải vì ông áp đặt được gia đình đi theo khuôn phép, nhưng vì đời ông có sức kéo người khác về phía sự thật. Không phải vì ông nói nhiều điều đúng, nhưng vì ông sống một đời khiến người khác tin rằng Tin Mừng là điều có thể sống được.

Một người cha như thế, dù đời thường, dù âm thầm, dù chẳng ai gọi là đạo đức nổi bật, vẫn đang làm một việc rất lớn: ông đang dạy đức tin bằng chính đời mình. Và đó luôn là bài học mạnh nhất, sâu nhất, bền nhất.

CHƯƠNG NĂM
NGƯỜI CHA VÀ ĐỜI SỐNG CẦU NGUYỆN TRONG GIA ĐÌNH

Có những ngôi nhà nhìn bên ngoài rất đầy đủ, rất nề nếp, rất ổn thỏa, nhưng nếu bước sâu vào bên trong, người ta sẽ cảm thấy một khoảng trống khó gọi tên. Mọi thứ có thể vận hành khá tốt. Cơm nước đúng giờ. Công việc tương đối ổn. Con cái vẫn đi học. Những bổn phận thường ngày vẫn được thực hiện. Ngày lễ, ngày Tết, việc nhà, việc họ, việc xóm giềng, mọi điều xem ra vẫn đâu vào đó. Nhưng sâu bên dưới, mái nhà ấy vẫn thiếu một điều làm nên linh hồn thật của gia đình Công giáo: đó là đời sống cầu nguyện. Không có cầu nguyện, gia đình rất dễ trở thành một nơi sinh hoạt chung hơn là một nơi cùng nhau sống trước mặt Chúa. Không có cầu nguyện, con người dễ xoay quanh bổn phận, áp lực, trách nhiệm, cảm xúc, thất vọng, tính toán, mệt mỏi, mà dần mất đi ánh sáng để hiểu nhau, sức mạnh để chịu đựng nhau, lòng khiêm tốn để xin lỗi nhau, và nhất là mất đi cảm thức rằng giữa căn nhà này đang có một Đấng hiện diện, lặng lẽ nhưng thật, nâng đỡ từng người. Chính ở đây, vai trò của người cha trở nên rất quan trọng. Người cha không chỉ được mời gọi làm việc, bảo vệ, lo toan, và dẫn dắt gia đình trong những chuyện cụ thể, mà còn phải trở thành người gìn giữ nhịp cầu nguyện trong nhà, người giúp cho mái ấm mình không đánh mất tương quan sống động với Chúa.

Nói đến cầu nguyện trong gia đình, nhiều người vẫn nghĩ ngay đến việc đọc kinh tối. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Cầu nguyện không chỉ là một khoảng thời gian. Cầu nguyện là hơi thở. Cầu nguyện là cách gia đình mở lòng ra trước Chúa. Cầu nguyện là nơi con người không chỉ nói với nhau, nhưng cùng nhau hướng về Đấng lớn hơn mình. Cầu nguyện là nơi mọi mỏi mệt, âu lo, hy vọng, lỗi lầm, biết ơn, nước mắt, mâu thuẫn, đau yếu, tương lai, đều được đặt vào trong ánh sáng của Thiên Chúa. Một gia đình biết cầu nguyện không phải là gia đình không có khó khăn, nhưng là gia đình không phải một mình gánh khó khăn ấy. Một gia đình biết cầu nguyện không phải là gia đình lúc nào cũng đạo đức sốt sắng, nhưng là gia đình có nơi để trở về khi linh hồn mỏi mệt. Và trong việc giữ cho gia đình còn biết quay về như thế, người cha có một trách nhiệm rất sâu.

Điều đáng buồn là ở không ít gia đình Công giáo, người cha thường là người vắng mặt trong đời sống cầu nguyện. Có thể ông vẫn đi lễ, vẫn tham gia một số việc đạo đức, nhưng trong chính nhịp cầu nguyện của mái nhà mình, ông lại như người đứng ngoài. Mẹ là người nhắc đọc kinh. Mẹ là người dạy con làm dấu. Mẹ là người giữ giờ kinh. Mẹ là người lo chuyện đạo đức cho con. Còn cha, hoặc là dự cho có, hoặc viện lý do bận, mệt, ngại, không quen, hoặc coi đó là chuyện phụ nữ và trẻ con. Sự vắng mặt ấy không chỉ là một thiếu sót nhỏ. Nó để lại một khoảng trống rất lớn trong cảm thức đức tin của gia đình. Vì khi người cha không hiện diện trong cầu nguyện, con cái rất dễ lớn lên với ấn tượng rằng cầu nguyện là việc phụ, việc mềm yếu, việc của phụ nữ, việc dành cho người già, còn đàn ông thì lo chuyện khác. Đó là một hiểu lầm nguy hiểm. Bởi nếu người cha không quỳ xuống, con cái khó học được rằng sức mạnh thật không nằm ở sự tự đủ, nhưng ở chỗ biết nương tựa vào Chúa.

Người cha Công giáo phải hiểu rằng cầu nguyện không làm mình bớt mạnh, mà làm mình đúng chỗ. Không làm mình yếu đi, mà làm mình được đặt lại trong sự thật. Người đàn ông càng gánh nhiều trách nhiệm càng cần cầu nguyện, bởi vì người ấy càng dễ tưởng mình phải tự xoay xở mọi sự, càng dễ nghĩ mình là trung tâm, càng dễ mang trong lòng những áp lực không biết trao cho ai, càng dễ đóng kín nội tâm sau vẻ ngoài cứng cỏi. Cầu nguyện là nơi người cha thôi không phải gồng mình làm chỗ dựa tuyệt đối, để được tựa vào chính Chúa. Cầu nguyện là nơi ông có thể đem đến trước mặt Chúa những lo âu về kinh tế, những bế tắc trong việc dạy con, những mỏi mệt trong đời sống vợ chồng, những thất bại nghề nghiệp, những tổn thương kín mà không ai biết. Người cha nào không cầu nguyện rất dễ trở nên khô cứng, bởi lòng mình phải chứa quá nhiều thứ mà không có nơi thanh luyện. Người cha nào không cầu nguyện cũng rất dễ phản ứng theo bản năng, theo áp lực, theo tính khí, theo tự ái, vì ông không còn khoảng lặng để phân định. Còn người cha biết cầu nguyện sẽ dần có một chiều sâu khác. Không phải mọi vấn đề lập tức biến mất. Nhưng trái tim ông có nơi neo. Tâm trí ông có nơi soi sáng. Và gia đình ông được che chở bởi chính cuộc quỳ gối âm thầm ấy.

Người cha và đời sống cầu nguyện trong gia đình, vì thế, không phải là chuyện giữ một thói quen đạo đức cho đẹp, mà là gìn giữ mạch sống thiêng liêng cho cả mái nhà. Người cha phải thấy mình có trách nhiệm giúp gia đình không sống như thể không có Chúa. Ông phải là người nhắc cho cả nhà nhớ rằng giữa bao lo toan, mình không chỉ là những người cùng ở chung, cùng làm ăn, cùng xoay sở, cùng chịu trách nhiệm, mà còn là những con người đang cùng nhau bước đi trước mặt Thiên Chúa. Một gia đình không cầu nguyện lâu ngày sẽ rất dễ rơi vào tình trạng tất cả đều sống gần nhau nhưng không còn sống sâu. Người ta chia sẻ công việc nhưng không chia sẻ linh hồn. Người ta biết lịch học, lịch làm, lịch chi tiêu của nhau, nhưng không biết nỗi đau, nỗi sợ, hay những cuộc chiến nội tâm của nhau. Người ta có thể vẫn yêu nhau, nhưng tình yêu dần mệt vì thiếu nguồn nuôi dưỡng. Cầu nguyện, khi được sống thật, sẽ mở lại những chiều sâu ấy. Nó làm cho gia đình không chỉ là nơi xử lý việc đời, mà còn là nơi các linh hồn nâng đỡ nhau trên đường về với Chúa.

Có lẽ điều đầu tiên người cha phải học là chính mình cầu nguyện thật. Không ai có thể dẫn gia đình vào cầu nguyện nếu bản thân chỉ xem cầu nguyện như hình thức. Không ai có thể làm cho giờ kinh trong nhà có hồn nếu chính mình dự vào như một thủ tục. Người cha phải tập có một đời sống cầu nguyện riêng, kín đáo nhưng thật, để từ đó đời sống cầu nguyện chung mới có nền. Ông cần có những giây phút ở một mình trước mặt Chúa. Có thể là sáng sớm vài phút trước khi bắt đầu ngày mới. Có thể là buổi tối trước khi ngủ. Có thể là một đoạn Tin Mừng đọc chậm. Có thể là một chuỗi Mân Côi lần trong lúc lòng đầy lo âu. Có thể chỉ là một lời thở than ngắn: “Lạy Chúa, xin giúp con.” Nhưng những điều nhỏ bé ấy, nếu thật, sẽ từ từ làm mềm lại một trái tim dễ khô. Và chỉ khi trái tim người cha được làm mềm bởi cầu nguyện, ông mới có thể đem sự dịu dàng ấy vào gia đình.

Nhiều người cha nghĩ rằng mình không biết cầu nguyện. Thật ra, không ít người chỉ không quen cầu nguyện mà thôi. Họ được lớn lên trong một nền giáo dục dạy làm, dạy chịu, dạy gánh, dạy phấn đấu, nhưng ít dạy bộc lộ nội tâm trước mặt Chúa. Họ quen đọc kinh, nhưng ít quen nói thật với Chúa. Họ quen giữ bổn phận tôn giáo, nhưng ít quen để cho Chúa đi vào phần sâu nhất của đời mình. Vì thế, khi được mời gọi cầu nguyện, họ lúng túng. Họ không biết bắt đầu từ đâu. Họ sợ mình không sốt sắng. Họ sợ mình khô khan. Họ sợ cầu nguyện mà chẳng cảm thấy gì. Nhưng cầu nguyện không bắt đầu từ cảm xúc. Cầu nguyện bắt đầu từ sự hiện diện. Người cha không cần phải có những lời đẹp. Không cần phải có cảm nghiệm thiêng liêng mạnh mẽ. Chỉ cần trung thành đứng trước mặt Chúa, đem sự thật đời mình đến đó, và để Chúa nhìn mình. Một người cha biết ngồi yên trước Nhà Tạm, dù lòng rối bời, đang cầu nguyện. Một người cha biết mở Tin Mừng ra đọc, dù ban đầu chưa hiểu nhiều, đang cầu nguyện. Một người cha biết làm dấu thánh giá trên trán con với lòng tín thác, đang cầu nguyện. Điều quan trọng không phải là mình giỏi thế nào trong cầu nguyện, mà là mình có thật sự muốn Chúa đi vào đời mình hay không.

Từ đời sống cầu nguyện riêng ấy, người cha mới có thể trở thành người giữ nhịp cầu nguyện chung trong gia đình. Người cha không nhất thiết phải là người nói hay nhất trong giờ kinh, cũng không cần biến giờ kinh gia đình thành một bài giảng dài. Điều cần là ông hiện diện thật, nghiêm túc thật, và làm cho cả nhà cảm được rằng đây không phải chuyện lấy lệ. Chỉ cần một người cha ngồi ngay ngắn, đọc kinh chậm rãi, làm dấu sốt sắng, giữ bầu khí tôn kính, cả giờ kinh đã khác. Chỉ cần người cha bớt thái độ cho xong, bớt nhìn đồng hồ, bớt tạo cảm giác cầu nguyện là việc phải chịu đựng, thì con cái cũng sẽ cảm nhận khác. Rất nhiều khi điều làm con cái ngại giờ kinh không phải là bản thân việc cầu nguyện, mà là bầu khí nặng nề, gượng ép, thiếu sức sống mà người lớn vô tình tạo ra. Người cha phải giúp cho giờ cầu nguyện trong gia đình trở thành nơi thật, nơi bình an, nơi mọi người được quy tụ lại, chứ không phải một khoảng thời gian căng thẳng chỉ để hoàn thành nghĩa vụ.

Điều này đòi hỏi người cha phải có sự khôn ngoan. Cầu nguyện trong gia đình cần trung thành, nhưng không nên khô cứng đến mức làm người ta ngột ngạt. Cần có nề nếp, nhưng không nên biến thành máy móc. Có thể là giờ kinh tối quen thuộc. Có thể là một đoạn Lời Chúa ngắn trước khi đọc kinh. Có thể là một lời nguyện tự phát cho những người đang đau bệnh. Có thể là vài phút thinh lặng trước ảnh Chúa. Có thể là một chục kinh Mân Côi trong những ngày quá mệt. Có thể là một lời tạ ơn ngắn sau bữa cơm. Có thể là cả nhà nắm tay nhau cầu nguyện trong một biến cố đặc biệt. Điều quan trọng không phải là làm bao nhiêu, nhưng là làm sao để gia đình thật sự gặp Chúa trong những gì mình làm. Người cha tốt không phải là người ép mọi khuôn mẫu cho đủ, mà là người biết giữ lửa sao cho không tắt, biết điều chỉnh sao cho mọi người cùng bước vào được, mà vẫn không đánh mất tính nghiêm túc và chiều sâu.

Người cha còn phải hiểu rằng con cái học cầu nguyện trước hết bằng việc thấy cha cầu nguyện. Có những hình ảnh đi theo một đứa trẻ suốt đời. Hình ảnh cha quỳ trước bàn thờ gia đình trong đêm khuya. Hình ảnh cha lần chuỗi khi nhà có chuyện. Hình ảnh cha ngồi lặng trước Thánh giá sau một ngày mệt mỏi. Hình ảnh cha bắt đầu bữa ăn bằng một dấu thánh giá chậm và sốt sắng. Hình ảnh cha dắt con đi nhà thờ từ khi con còn bé. Hình ảnh cha đặt tay chúc lành cho con trước ngày thi, trước ngày lên đường, trước một ca mổ, trước một quyết định quan trọng. Những hình ảnh ấy nhiều khi còn mạnh hơn hàng trăm lời dạy về cầu nguyện. Bởi vì chúng cho con thấy cầu nguyện là thật. Là điều có chỗ trong đời sống của một người đàn ông trưởng thành. Là điều không làm người ta yếu đi, mà làm người ta sâu hơn. Là nơi một người cha tìm được sức mạnh để tiếp tục yêu thương và gánh vác.

Người cha cần đặc biệt cẩn thận để đời sống cầu nguyện trong gia đình không bị tách rời khỏi đời sống hằng ngày. Nếu cả nhà đọc kinh rất đều mà sau đó vẫn nói nặng, cư xử cay nghiệt, thiếu tôn trọng nhau, thì con cái sẽ thấy cầu nguyện chỉ là một lớp phủ mỏng. Cầu nguyện thật phải từ từ biến đổi bầu khí gia đình. Không phải ngay lập tức ai cũng trở nên dịu dàng, nhưng phải làm cho người ta biết dừng lại, biết hạ giọng, biết xin lỗi, biết nghĩ đến Chúa trước khi buông ra một lời độc. Người cha phải là người nối cầu nguyện với đời sống. Sau một giờ kinh, chính ông phải là người sống khác. Sau khi cùng gia đình cầu nguyện, ông càng phải biết giữ lòng mình hơn. Nếu không, con cái sẽ rất dễ chán nản. Chúng sẽ nghĩ rằng cầu nguyện chẳng thay đổi gì cả. Trong khi thật ra vấn đề không nằm ở cầu nguyện, mà nằm ở chỗ con người không để cho cầu nguyện đi vào đời sống.

Người cha và đời sống cầu nguyện trong gia đình còn gặp một thử thách lớn của thời đại này, đó là sự phân tán. Nhà có thể đầy tiện nghi, nhưng lòng người tản mác. Mỗi người một màn hình. Mỗi người một thế giới riêng. Mỗi người một luồng thông tin. Cùng sống chung nhưng tâm trí bị kéo đi khắp nơi. Chính vì thế, việc quy tụ gia đình lại để cầu nguyện hôm nay càng khó hơn xưa. Người cha phải đủ ý thức để chống lại sự tan rã âm thầm ấy. Không phải bằng la lối, nhưng bằng sự kiên trì xây lại những điểm quy tụ thiêng liêng. Có thể là quy ước một thời điểm cả nhà cùng dừng lại. Có thể là tắt bớt thiết bị trong giờ kinh. Có thể là giữ một góc cầu nguyện trong nhà gọn gàng, trang nghiêm. Có thể là chính cha làm gương bằng cách đặt điện thoại xuống khi đến giờ cầu nguyện. Đời sống cầu nguyện gia đình hôm nay không thể giữ bằng lời than phiền suông. Nó chỉ được giữ bằng những chọn lựa cụ thể, đều đặn, có trả giá.

Người cha cũng phải biết dùng cầu nguyện như nơi chữa lành những căng thẳng trong gia đình. Có những lúc nhà quá mệt. Mâu thuẫn kéo dài. Con cái không vâng lời. Vợ chồng ít nói chuyện sâu. Kinh tế áp lực. Một sự im lặng nặng nề bao trùm. Chính trong những lúc ấy, nhiều người chọn tiếp tục căng, tiếp tục trách, tiếp tục lạnh. Nhưng người cha có đức tin phải biết rằng đôi khi gia đình không cần thêm một cuộc tranh luận, mà cần một cuộc quỳ gối. Không phải mọi vấn đề được giải quyết bằng một giờ kinh, nhưng rất nhiều cánh cửa được mở lại khi cả nhà cùng hướng về Chúa. Có những tối, điều khôn ngoan nhất người cha có thể làm không phải là tiếp tục phân xử ai đúng ai sai, mà là nói với cả nhà: “Thôi, mình cùng cầu nguyện trước đã.” Chỉ một câu đó thôi, nếu phát ra từ một trái tim thật, cũng đã là một hành động lãnh đạo thiêng liêng rất lớn. Vì nó kéo gia đình ra khỏi vòng xoáy cảm xúc để bước vào ánh sáng cao hơn.

Tất nhiên, để làm được điều đó, người cha phải vượt qua chính sự ngượng ngùng nội tâm của mình. Nhiều người đàn ông có thể đứng ra giải quyết chuyện làm ăn, chuyện xã hội, chuyện họ hàng rất nhanh, nhưng lại ngại cất lên một lời cầu nguyện trước vợ con. Họ sợ không quen. Sợ vụng. Sợ người khác thấy mình mềm. Sợ lộ ra phần nội tâm mà bấy lâu họ giấu kỹ. Nhưng chính ở đây, một cuộc trưởng thành thiêng liêng cần diễn ra. Người cha phải hiểu rằng nếu mình không dám đưa gia đình đến trước mặt Chúa chỉ vì ngại, thì cái ngại ấy đang mạnh hơn vai trò thiêng liêng của mình. Và như thế, mình đã nhường phần sâu nhất của đời sống gia đình cho sự khô cứng. Người cha phải học từng bước. Có thể ban đầu chỉ là một lời nguyện ngắn. Có thể chưa trôi chảy. Có thể rất đơn sơ. Nhưng chính sự đơn sơ thật lòng ấy lại có sức chạm đến gia đình hơn nhiều lời hoa mỹ.

Đời sống cầu nguyện của gia đình cũng không nên chỉ xuất hiện khi có biến cố. Dĩ nhiên, lúc đau bệnh, mất mát, khủng hoảng, người ta dễ nhớ đến Chúa hơn. Nhưng nếu gia đình chỉ cầu nguyện khi gặp nạn, thì cầu nguyện rất dễ bị hiểu như giải pháp tình huống. Người cha phải giúp cả nhà học cầu nguyện cả trong những ngày bình thường. Cầu nguyện để tạ ơn. Cầu nguyện để dâng ngày mới. Cầu nguyện để xin ơn trung tín trong những việc nhỏ. Cầu nguyện để tập sống trước mặt Chúa chứ không đợi đến lúc tuyệt vọng mới tìm Chúa. Một gia đình biết cầu nguyện trong đời thường sẽ vững hơn khi biến cố đến. Vì khi đó, họ không bắt đầu từ con số không. Họ đã có sẵn một con đường quay về. Họ đã quen đặt đời mình trong tay Chúa. Người cha chính là người có thể góp phần rất lớn để xây con đường quen thuộc ấy cho gia đình.

Người cha còn nên giúp gia đình học nhiều hình thức cầu nguyện khác nhau để đời sống thiêng liêng được phong phú và bền hơn. Đọc kinh là quý. Lần chuỗi là quý. Nhưng cũng cần đọc Lời Chúa. Cũng cần thinh lặng. Cũng cần dạy con biết nói với Chúa bằng lời riêng của mình. Cũng cần tập tạ ơn. Cũng cần tập xin lỗi Chúa. Cũng cần tập cầu nguyện cho người khác. Cũng cần có những lúc cả nhà cùng đi chầu, cùng đi xưng tội, cùng tham dự Thánh lễ không chỉ vì bổn phận mà như một cuộc gặp gỡ. Người cha không phải là chuyên gia thiêng liêng, nhưng phải là người đủ ý thức để không để đời sống cầu nguyện của gia đình cạn thành vài công thức đọc cho xong. Khi gia đình biết bước vào nhiều cung bậc của cầu nguyện, con cái sẽ dễ hiểu hơn rằng cầu nguyện không chỉ là đọc, mà là sống với Chúa.

Ở đây, vai trò làm gương của người cha lại rất quan trọng. Nếu cha nói rằng cầu nguyện quan trọng nhưng bản thân lại chẳng bao giờ dành thời gian cho Chúa, lời ấy sẽ nhạt. Nếu cha bảo cả nhà phải sốt sắng mà mình luôn là người miễn cưỡng, gia đình sẽ khó đi xa. Nhưng nếu cha thật sự thay đổi, dù chậm, dù còn vụng, gia đình sẽ nhìn thấy. Có thể ban đầu không ai nói gì. Có thể con cái vẫn còn lười. Có thể vợ vẫn phải nhắc. Có thể giờ kinh còn lộn xộn. Nhưng sự thay đổi nơi người cha sẽ dần tạo nên ảnh hưởng. Bởi người cha có một sức nặng đặc biệt trong gia đình. Khi ông thật sự coi trọng điều gì, điều đó thường có cơ hội bén rễ sâu hơn. Nếu ông coi trọng cầu nguyện không chỉ bằng lời, mà bằng việc sắp xếp thời gian, bằng việc hiện diện, bằng lòng kính cẩn thật, bằng cách sống sau khi cầu nguyện, cả gia đình sẽ dần cảm được rằng đây không phải một phần phụ của nếp sống đạo, mà là trung tâm thầm lặng làm cho mọi thứ khác có ý nghĩa.

Có một điều rất đẹp mà người cha có thể làm, đó là biến cầu nguyện thành nơi chúc lành cho gia đình. Gia đình hôm nay thiếu những cử chỉ chúc lành. Người ta lo nhiều thứ, dạy nhiều thứ, kiểm soát nhiều thứ, nhưng ít chúc lành cho nhau. Trong khi đó, người cha có thể là người đặt tay cầu nguyện cho con trước một ngã rẽ quan trọng, cho vợ trong lúc đau yếu, cho cả nhà trước khi lên đường, cho cha mẹ già khi thăm nom, cho người thân trong giờ phút cuối đời. Những cử chỉ ấy không phô trương, nhưng mang sức mạnh thiêng liêng rất lớn. Nó làm cho gia đình cảm được rằng người cha không chỉ là người lo phần xác, mà còn là người dâng những người mình yêu cho Chúa. Nó cũng làm cho chính người cha ý thức sâu hơn rằng mình không sở hữu gia đình, nhưng đang được trao phó để chăm sóc họ dưới ánh nhìn của Thiên Chúa.

Đương nhiên, sẽ có những lúc người cha cảm thấy mình thất bại trong việc giữ đời sống cầu nguyện gia đình. Có những thời gian cả nhà rối ren. Có những giai đoạn con cái lớn lên, bớt hợp tác. Có những lúc công việc làm giờ giấc đảo lộn. Có những lúc chính lòng mình khô hạn, chẳng còn thấy sốt sắng gì. Nhưng ở đây, điều quan trọng là đừng bỏ. Cầu nguyện gia đình cũng giống như giữ lửa. Có khi cháy bùng. Có khi chỉ còn than hồng. Có khi tưởng như sắp tắt. Nhưng nếu cứ còn chút chăm nom, nó vẫn có thể bùng lại. Người cha đừng nản khi thấy chưa được như ý. Đừng nghĩ rằng hoặc phải thật hoàn hảo, hoặc thôi bỏ luôn. Nhiều gia đình mất nhịp cầu nguyện không phải vì họ xấu, mà vì họ bỏ quá nhanh. Người cha phải là người bền hơn cảm xúc. Hôm nay cầu nguyện khô khan, vẫn giữ. Hôm nay con cái lơ là, vẫn nhẫn nại. Hôm nay mình mệt, vẫn cố dành chút thời gian. Chính sự bền bỉ ấy dạy gia đình một bài học rất sâu: cầu nguyện không tùy hứng, nhưng là một sự trung tín.

Sau cùng, người cha phải hiểu rằng nếu mình muốn gia đình đứng vững giữa một thời đại nhiễu động, thì không thể chỉ lo những nền móng vật chất hay giáo dục xã hội, mà phải lo cả nền móng cầu nguyện. Bởi chính ở đó gia đình được nối với nguồn sống. Chính ở đó con cái học được cách đặt đời mình dưới ánh sáng Chúa. Chính ở đó vợ chồng tìm lại được sự khiêm nhường để đồng hành với nhau. Chính ở đó những nỗi đau có nơi được bồng ẵm. Chính ở đó niềm vui có nơi để dâng lên. Chính ở đó một mái nhà học được rằng mình không tự cứu mình, nhưng được cứu, được nâng đỡ, được hướng dẫn.

Người cha là rường cột không chỉ vì làm ra của cải, giải quyết vấn đề, hay chịu lực trước đời. Người cha là rường cột còn vì biết quỳ xuống cho cả nhà đứng lên. Biết giữ cho trong ngôi nhà này còn có tiếng kinh, còn có khoảng lặng, còn có ánh sáng của Lời Chúa, còn có những bàn tay chắp lại, còn có sự hiện diện của Đấng mà nếu thiếu Ngài, tất cả những gì khác rồi cũng mỏi mòn. Một người cha biết cầu nguyện và biết dẫn gia đình vào cầu nguyện đang làm một việc rất lớn, rất âm thầm, rất ít được đo đếm bằng mắt người đời, nhưng lại chạm tới phần sâu nhất của ơn gọi làm chồng, làm cha của mình. Ông đang không chỉ giữ nếp đạo. Ông đang giữ linh hồn của mái ấm.

Và có lẽ, một ngày nào đó, khi con cái lớn lên, bước ra khỏi căn nhà này, đi qua những sóng gió riêng của chúng, điều còn ở lại không chỉ là những lời cha từng dặn, mà là ký ức về một ngôi nhà biết cầu nguyện. Một người cha biết cúi đầu trước Chúa. Một mái ấm mà giữa bao bộn bề vẫn còn giữ được một góc thánh, một giờ thánh, một nhịp thánh cho linh hồn được thở. Nếu người cha giữ được điều ấy, thì ông đã trao cho con mình không chỉ một nếp sống đạo, mà còn một con đường trở về. Và trong đời người, có lẽ không nhiều gia sản quý hơn thế.

CHƯƠNG SÁU
NGƯỜI CHA VÀ TRÁCH NHIỆM XÂY DỰNG BẦU KHÍ YÊU THƯƠNG, KỶ LUẬT VÀ BÌNH AN TRONG GIA ĐÌNH

Có những gia đình không thiếu tiền, không thiếu tiện nghi, không thiếu cơ hội học hành cho con cái, không thiếu sự chăm lo bề ngoài, nhưng vẫn thiếu một điều rất quan trọng: bầu khí sống. Người ta có thể ở chung một mái nhà mà không thật sự sống với nhau. Người ta có thể ăn cùng một mâm cơm nhưng không còn thuộc về nhau trong lòng. Người ta có thể vẫn gọi nhau là vợ chồng, cha con, anh em, nhưng giữa những danh xưng ấy, sự ấm áp đã cạn, sự tôn trọng đã mòn, sự bình an đã vỡ vụn vì những lời nói nặng, những thói quen vô tâm, những cơn nóng giận không được chế ngự, những khoảng lặng lạnh lẽo kéo dài, những kỷ luật thiếu tình yêu, hoặc những yêu thương thiếu nguyên tắc. Chính trong bối cảnh ấy, vai trò của người cha hiện lên rất rõ: người cha không chỉ là người lo cho mái nhà có thể đứng về mặt vật chất, mà còn phải có trách nhiệm rất sâu trong việc làm cho ngôi nhà ấy trở thành nơi người ta muốn trở về, muốn ở lại, muốn mở lòng, muốn lớn lên, muốn chữa lành. Một gia đình Công giáo không thể chỉ có trật tự bên ngoài. Gia đình còn cần một bầu khí bên trong, nơi tình yêu, kỷ luật và bình an không đối chọi nhau nhưng nâng đỡ nhau. Và người cha là một trong những người giữ vai trò lớn nhất trong việc hình thành bầu khí ấy.

Nói đến bầu khí gia đình, người ta thường nghĩ đó là chuyện vô hình, khó nắm, khó gọi tên. Nhưng thật ra, ai sống trong một gia đình cũng cảm được nó rất rõ. Có những ngôi nhà bước vào là thấy nhẹ. Không phải vì nó sang trọng hơn, nhưng vì ở đó có sự hiền hòa, có cách nói chuyện khiến người ta thấy mình không bị đe dọa, có những ánh mắt còn biết lắng nghe, có một nhịp sống dù đơn sơ vẫn cho người ta cảm giác được đón nhận. Trái lại, có những ngôi nhà vừa bước vào đã thấy nặng. Không phải vì thiếu thốn vật chất, mà vì ở đó người ta luôn phải đề phòng. Nói một câu sợ bị hiểu sai. Làm một việc sợ bị quở trách. Về đến nhà mà lòng vẫn căng như đi trên một mặt sàn đầy mảnh vỡ. Có những gia đình im lặng rất nhiều, nhưng không phải là bình an, mà là vì không ai còn dám chạm vào nhau. Có những gia đình ồn ào rất nhiều, nhưng không phải là vui, mà là hỗn loạn vì không ai biết giữ mình. Người cha phải ý thức rằng mình ảnh hưởng rất mạnh đến bầu khí ấy. Không phải một mình ông quyết định tất cả, nhưng sự hiện diện, giọng nói, cách phản ứng, cách sử dụng quyền bính, cách đối xử với vợ con của ông, đều có thể làm bầu khí gia đình dịu lại hoặc nặng thêm, được chữa lành hoặc rạn nứt hơn.

Người cha có trách nhiệm xây dựng bầu khí yêu thương trong gia đình. Nhưng yêu thương ở đây không phải là sự mềm yếu, cũng không phải là cảm xúc nhất thời. Yêu thương là làm cho người khác cảm thấy mình có chỗ trong nhà này, có giá trị trong mắt cha, có phẩm giá không bị chà đạp, có cơ hội được nói, được sai, được sửa, được lớn lên. Một người cha yêu thương không nhất thiết là người nói những lời ngọt ngào suốt ngày, nhưng chắc chắn phải là người không biến gia đình thành nơi khắc nghiệt. Ông không làm cho vợ con sống trong nỗi sợ thường trực. Ông không dùng sự mệt mỏi của mình như cái cớ để được quyền cộc cằn. Ông không xem việc mình làm ra tiền là giấy phép để nói năng coi thường người khác. Ông không coi việc kỷ luật con là dịp để trút giận. Ông không biến quyền làm cha thành cái bóng phủ xuống khiến con cái chỉ biết vâng vì sợ chứ không vâng vì kính trọng. Yêu thương thật trong gia đình bao giờ cũng đi kèm với sự tôn trọng. Và một trong những điều quan trọng nhất người cha phải trao cho vợ con là cảm giác được tôn trọng.

Nhiều người cha tưởng rằng miễn mình lo đủ là đã thương. Nhưng trong lòng vợ con, cảm nghiệm được yêu không chỉ đến từ sự chu cấp. Nó còn đến từ cách cha nói, cách cha nhìn, cách cha lắng nghe, cách cha hiện diện. Có những người cha làm rất nhiều, hy sinh rất nhiều, nhưng con cái vẫn thấy xa. Không phải vì cha không thương, mà vì cha không biết diễn tả tình thương theo cách người khác chạm được. Có thể ông chỉ quen gánh và làm, chứ không quen mở lời. Chỉ quen lo xa, chứ không quen hỏi han. Chỉ quen giữ vai cứng cỏi, chứ không quen để lộ sự dịu dàng. Điều đó cần được hiểu với lòng cảm thông, nhưng cũng cần được chữa lành bằng một sự trưởng thành mới. Người cha không thể mãi nấp sau kiểu đàn ông cũ để khỏi phải học yêu thương cách rõ ràng hơn. Nếu cả đời cha chỉ chăm chăm làm trụ mà không biết làm nơi nương náu, gia đình sẽ thiếu mất một điều rất quý. Người cha trưởng thành là người học được cách để tình yêu của mình có hình hài mà người khác cảm được. Một câu hỏi thăm đúng lúc. Một sự bênh vực vợ trước mặt người ngoài. Một cái vỗ vai cho con. Một lần ngồi nghe con nói hết mà không ngắt lời. Một lần chủ động xin lỗi. Một lần cảm ơn người bạn đời vì những điều nhỏ. Những điều ấy không làm cha bé đi. Trái lại, chúng làm vai trò làm cha được đầy hơn.

Nhưng nếu chỉ có yêu thương mà không có kỷ luật, gia đình cũng khó đứng vững. Yêu thương không phải là nuông chiều. Yêu thương không phải là để mặc. Yêu thương không phải là sợ con buồn nên không dám sửa, sợ mất lòng nên không dám đặt giới hạn, sợ căng thẳng nên để mọi sự trôi. Có những người cha vì mệt mỏi, vì bận rộn, vì mặc cảm ít hiện diện, hoặc vì muốn bù đắp cho con, nên dần trở nên dễ dãi. Họ né việc sửa dạy. Họ bỏ qua những lệch lạc nhỏ. Họ để cho con lớn lên trong một môi trường mà tự do không đi cùng trách nhiệm. Nhưng một ngôi nhà chỉ đầy cảm xúc dễ chịu mà thiếu nguyên tắc sẽ không tạo nên những con người trưởng thành. Con cái cần được yêu, nhưng cũng cần được dẫn. Cần được ôm, nhưng cũng cần được chỉnh. Cần được hiểu, nhưng cũng cần được uốn. Và trong việc này, người cha có một vai trò rất quan trọng. Ông phải biết giúp gia đình sống trong một thứ kỷ luật có linh hồn, chứ không phải kỷ luật lạnh lẽo của kiểm soát, cũng không phải thứ dễ dãi làm hỏng người.

Kỷ luật đúng không bao giờ là áp đặt vô lý. Kỷ luật đúng là đặt ra những giới hạn vì điều tốt cho nhau. Là giúp mỗi người trong gia đình hiểu rằng tự do không phải muốn gì làm nấy, mà là biết sống theo điều đúng. Người cha phải biết xây cho gia đình những nguyên tắc rõ ràng nhưng hợp lý. Giờ giấc. Cách nói chuyện. Sự tôn trọng. Việc học. Việc dùng điện thoại. Cách ứng xử với ông bà, cha mẹ, anh chị em. Tinh thần trách nhiệm trong những việc nhỏ. Những nguyên tắc ấy cần thiết, bởi vì gia đình không thể chỉ sống bằng cảm hứng. Nhưng điều quan trọng hơn là cách người cha giữ kỷ luật ấy. Nếu ông giữ kỷ luật bằng nóng giận, bằng xúc phạm, bằng đe dọa, bằng thất thường, thì điều được tạo ra không phải là trật tự, mà là sợ hãi. Con cái có thể im lặng, nhưng lòng chúng bất phục. Chúng có thể làm theo, nhưng không được giáo dục thật. Chúng có thể không cãi, nhưng bên trong tích tụ phản kháng, hoặc lớn lên thành những người hoặc rất sợ sai, hoặc rất giỏi che giấu. Kỷ luật thật phải đi qua công bằng, nhất quán và yêu thương.

Người cha phải là người công bằng trong nhà. Đây là điều rất quan trọng để tạo ra bình an. Có những gia đình không thiếu tình thương, nhưng mất bình an vì thiếu công bằng. Người cha thiên vị đứa này hơn đứa kia. Nặng với con mà nhẹ với chính mình. Đòi vợ phải dịu dàng nhưng lại cho phép mình nóng nảy. Trách con nói dối nhưng bản thân thất hứa liên tục. Đòi cả nhà sống nề nếp nhưng chính mình sống tùy hứng. Những bất công ấy, dù nhỏ, tích lại lâu ngày sẽ làm bầu khí gia đình rạn nứt. Vợ con có thể không nói hết, nhưng lòng sẽ mòn. Người cha xây bình an không chỉ bằng việc cấm cãi vã, mà bằng việc sống sao cho người khác cảm thấy mình được đối xử công chính. Nếu cha sai, cha nhận. Nếu cha lỡ nặng lời, cha sửa. Nếu cha đặt luật, cha cũng đặt mình dưới luật ấy. Chính sự công bằng đó làm cho quyền bính của cha có uy tín. Và khi quyền bính có uy tín, kỷ luật không còn là gánh nặng bị áp xuống, mà trở thành khung vững giúp cả nhà dễ sống tốt hơn.

Một trong những trách nhiệm rất lớn của người cha là giữ cho ngôi nhà không trở thành nơi xả độc. Ngoài xã hội, con người phải chịu quá nhiều áp lực. Nếu về nhà mà tiếp tục bị dội xuống bằng tiếng quát, bằng sự mỉa mai, bằng thái độ khó chịu vô cớ, bằng sự khinh thường nhau, thì nhà không còn là nhà nữa. Nó trở thành chỗ trú thân chứ không phải nơi trú hồn. Người cha phải đặc biệt cảnh giác với cơn giận của mình. Không ai cấm người cha mệt. Không ai cấm người cha có lúc bực. Nhưng người cha không có quyền để cho cơn giận trở thành thứ khí hậu thường xuyên của gia đình. Có những người không đánh đập ai, nhưng cả nhà vẫn sống trong bầu khí bạo lực vì lời nói của họ sắc như dao, thái độ của họ làm người khác co rúm, im lặng của họ khiến người khác nghẹt thở, ánh mắt của họ chất đầy phán xét. Đó không phải là sự mạnh mẽ của gia trưởng. Đó là sự chưa được chữa lành của một nội tâm đang làm khổ cả nhà.

Người cha trưởng thành phải học nghệ thuật giữ lòng mình để giữ nhà mình. Phải học dừng lại trước khi lời nói đi quá xa. Phải học phân biệt giữa việc sửa lỗi và việc làm nhục. Phải học rằng một câu nói trong lúc nóng có thể làm con tổn thương nhiều năm. Phải học rằng vợ mình không phải là nơi để mình trút hết mọi thất bại ngoài đời. Phải học rằng sự thinh lặng lạnh lùng cũng có thể là một hình phạt tàn nhẫn. Phải học rằng nhiều khi gia đình không cần một người luôn đúng, mà cần một người biết hạ nhiệt. Trong nhiều mái nhà, bình an không mất vì biến cố lớn, mà mất dần vì những phản ứng nhỏ lặp đi lặp lại mỗi ngày. Một tiếng quát quá quen. Một kiểu chê bai thành thói quen. Một cách cắt ngang lời người khác. Một thứ cáu gắt xem như bình thường. Chính những điều ấy âm thầm bào mòn tình thân. Người cha phải có đủ tỉnh thức để thấy rằng xây dựng bầu khí gia đình không nằm ở những chuyện lớn trước tiên, mà ở những điều rất nhỏ mình cho phép tồn tại hằng ngày.

Tuy nhiên, bình an không phải là tránh mọi va chạm. Có những gia đình bề ngoài rất yên vì không ai dám nói thật. Không ai dám góp ý. Không ai dám đụng đến các vấn đề nhức nhối. Cha giữ trật tự bằng sự áp chế, nên cả nhà im chứ không an. Đó không phải là bình an Kitô giáo. Bình an thật không phủ nhận sự thật. Bình an thật có thể đi qua đối thoại, qua nước mắt, qua những lần nói ra điều khó nói, nhưng trong một tinh thần vẫn tôn trọng nhau và cùng hướng về điều tốt. Người cha phải học xây một gia đình mà trong đó người ta có thể nói thật mà không sợ bị nghiền nát. Vợ có thể góp ý cho chồng. Con có thể bày tỏ điều mình đang khó khăn. Sai lầm có thể được nêu ra mà không biến thành phiên tòa hủy diệt. Người cha làm được điều đó là người đang xây bình an thật. Bởi vì bình an không nằm ở chỗ không có vấn đề, mà ở chỗ có không gian đủ an toàn để cùng nhau đi qua vấn đề.

Chính vì thế, người cha phải là người tạo ra cảm giác an toàn trong nhà. Không chỉ an toàn vật chất, mà còn an toàn tinh thần. Con cái cần biết rằng khi mình sai, cha có thể nghiêm nhưng không hủy mình. Khi mình yếu, cha có thể buồn nhưng vẫn ở đó. Khi mình thất bại, cha không biến mình thành đứa vô dụng. Khi mình mở lời, cha không cười nhạo. Người vợ cũng cần biết rằng trong nhà này, chị không phải sống trong thế đề phòng liên tục. Chị có thể yếu mà không bị chê là phiền. Có thể mệt mà không bị coi là than vãn. Có thể nói lên cảm xúc mà không bị dập lại bằng quyền của chồng. Một người cha làm được điều đó sẽ giúp ngôi nhà trở thành nơi chữa lành. Và điều đó quý vô cùng, nhất là trong một thế giới mà ngoài kia quá nhiều cạnh tranh, quá nhiều áp lực, quá nhiều đánh giá, quá nhiều nơi khiến con người phải mang mặt nạ.

Người cha xây bầu khí yêu thương, kỷ luật và bình an còn bằng chính cách mình đối xử với người mẹ trong nhà. Đây là một điểm then chốt. Con cái học được rất nhiều về yêu thương, kỷ luật và bình an khi nhìn cách cha cư xử với mẹ. Nếu cha tôn trọng mẹ, con sẽ học được sự tôn trọng. Nếu cha nói năng dịu lại khi bất đồng với mẹ, con sẽ học được cách tranh luận mà không làm tổn thương. Nếu cha bảo vệ phẩm giá của mẹ, con sẽ hiểu rằng trong gia đình, tình yêu không cho phép xúc phạm. Nếu cha biết làm hòa với mẹ, con sẽ học được rằng bình an cần sự khiêm nhường. Ngược lại, nếu cha coi thường mẹ, nói cạnh khóe, cắt ngang, quát mắng, xúc phạm, hoặc âm thầm lạnh nhạt, thì dù cha có dạy đạo đức bao nhiêu, bài học sống mà con nhận được vẫn là một bài học méo mó. Người cha không thể xây bình an cho con nếu ông làm người mẹ của con mất bình an kéo dài.

Một điều nữa người cha cần nhớ là bầu khí gia đình không được xây bằng những bài diễn văn, mà bằng sự đều đặn của đời sống. Không phải thỉnh thoảng tổ chức một buổi rất cảm động, rồi sau đó mọi thứ lại quay về nếp cũ. Không phải lâu lâu nói một bài rất hay về gia đình, nhưng hằng ngày vẫn thiếu kiên nhẫn. Không phải ngày lễ thì yêu thương, còn ngày thường thì khó gần. Bầu khí được tạo bằng cái lặp lại. Cái được làm mỗi ngày. Cách cha đi vào nhà sau giờ làm. Cách cha ngồi vào bàn ăn. Cách cha phản ứng khi con làm đổ một ly nước. Cách cha nói chuyện với người yếu nhất trong nhà. Cách cha giữ giờ giấc. Cách cha đối diện mâu thuẫn. Cách cha kết thúc một ngày. Chính những điều lặp lại ấy dần dần trở thành khí hậu tinh thần của mái ấm. Người cha không cần lúc nào cũng phải làm điều gì lớn lao. Chỉ cần trung thành sống những điều nhỏ một cách đúng, gia đình đã được nâng lên rất nhiều.

Người cha cũng phải học cách kết hợp giữa cương và nhu. Có những người cha chỉ có cương: nghiêm, đúng, chuẩn, nguyên tắc, nhưng thiếu mềm. Gia đình sống bên họ dễ mệt. Có những người cha chỉ có mềm: thương, dễ, chiều, ngại va chạm, nên nhà thiếu khung. Cả hai đều không đủ. Một gia đình vững cần người cha vừa có nguyên tắc vừa có trái tim. Vừa biết nói “không” khi cần, vừa biết ôm khi cần. Vừa biết sửa khi lệch, vừa biết nâng khi ngã. Vừa biết giữ trật tự, vừa biết cho người khác cơ hội lớn lên. Đây là một nghệ thuật đòi hỏi trưởng thành nội tâm rất lớn. Nó không đến tự nhiên chỉ vì người ta là đàn ông hay đã có con. Nó đến từ việc người cha liên lỉ sửa mình, học hỏi, cầu nguyện, và để Chúa dạy mình làm cha theo cách của Tin Mừng chứ không chỉ theo phản xạ, theo gia đình gốc, hay theo văn hóa quen thuộc.

Trong gia đình Công giáo, bầu khí bình an còn gắn chặt với khả năng tha thứ. Mà ở đây, người cha lại phải đi bước trước. Không có gia đình nào mà không làm đau nhau. Không có vợ chồng nào mà không có lúc hiểu lầm. Không có con cái nào mà không làm cha mẹ phiền lòng. Không có người cha nào mà không có lúc sai. Nếu không biết tha thứ, ngôi nhà sẽ trở thành nơi giữ sổ nợ. Người này nhớ lỗi người kia. Người kia giữ vết thương của người nọ. Những chuyện cũ bị lôi ra mỗi khi căng thẳng. Những lời xin lỗi không còn ai tin. Và bình an sẽ bị thay thế bằng một sự sống chung đầy cảnh giác. Người cha phải là người dám phá vòng lặp ấy. Dám xin lỗi khi mình sai. Dám tha khi người khác yếu. Dám không nuôi cái tôi bằng việc bắt người khác phải quỵ lụy lâu dài. Dám xây lại thay vì chỉ than vãn về đổ vỡ. Tha thứ không có nghĩa là coi nhẹ lỗi lầm. Tha thứ là không để lỗi lầm có tiếng nói cuối cùng. Một người cha biết tha thứ đang làm cho ngôi nhà còn chỗ cho ân sủng.

Cũng cần nói đến niềm vui, vì một gia đình có yêu thương, có kỷ luật, có bình an thật thì cũng phải có niềm vui. Không phải niềm vui ồn ào hay giải trí liên tục, nhưng là niềm vui được thở, được cười, được là chính mình, được sống bên nhau mà không luôn trong căng thẳng. Có những người cha quá nghiêm đến mức nhà lúc nào cũng nặng. Trẻ con không dám đùa. Bữa cơm không ai nói gì tự nhiên. Mọi thứ đều chỉnh tề nhưng thiếu sinh khí. Đó không phải là hình ảnh trọn vẹn của một gia đình lành mạnh. Người cha phải biết rằng mình không chỉ được mời gọi giữ cho nhà khỏi hỏng, mà còn giúp cho nhà có niềm vui. Một câu chuyện nhẹ trong bữa cơm. Một lúc chơi với con. Một sự hài hước lành mạnh. Một chuyến đi ngắn. Một thái độ rộng lòng trước những sơ suất nhỏ. Những điều ấy không làm giảm phẩm giá của người cha, mà làm cho tình thân được thở. Gia đình nào chỉ có luật mà không có niềm vui, lâu ngày sẽ khô. Gia đình nào có niềm vui mà không có luật, lâu ngày sẽ loạn. Người cha phải biết giữ hai điều ấy trong một thế quân bình sống động.

Có lẽ điều khó nhất nơi người cha là phải xây một bầu khí mà mình cũng chưa từng được sống trong đó. Nhiều người lớn lên trong những gia đình khắc nghiệt. Có người có một người cha nóng tính. Có người lớn lên trong bầu khí lạnh lùng. Có người chưa từng được lắng nghe. Có người chỉ biết đến kỷ luật bằng sợ hãi. Có người thấy đàn ông trong nhà mình không bao giờ xin lỗi. Có người chưa từng chứng kiến một cuộc đối thoại hiền hòa giữa cha mẹ. Những người ấy khi làm cha rất dễ lặp lại điều mình đã hấp thụ, dù không muốn. Vì thế, người cha Công giáo cần nhiều khiêm nhường để nhận ra mình phải học lại. Học lại cách nói. Học lại cách nghe. Học lại cách giận. Học lại cách sửa dạy. Học lại cách làm chồng. Học lại cách ở trong nhà mà không mang theo quá nhiều độc tính từ những vết thương cũ. Đây là một hành trình dài. Nhưng không ai bị kết án phải lặp lại mãi quá khứ của mình. Với ơn Chúa, với sự tỉnh thức, với quyết tâm thật, người cha có thể trở thành điểm dừng của một chuỗi tổn thương truyền đời. Ông có thể là người đầu tiên trong gia đình mình biết xin lỗi. Biết ôm con. Biết nói lời cảm ơn. Biết giữ giọng. Biết sửa mà không làm nhục. Biết nghiêm mà không làm đau. Biết làm đầu mà không thống trị. Và như thế, ông đang mở ra một tương lai mới cho cả nhà.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng xây dựng bầu khí yêu thương, kỷ luật và bình an không phải là làm một lần là xong. Nó là công việc mỗi ngày. Mỗi sáng bước dậy. Mỗi lúc đi làm về. Mỗi bữa cơm. Mỗi lần có mâu thuẫn. Mỗi khi con sai. Mỗi khi mình mệt. Mỗi khi lòng mình nổi sóng. Chính trong những khoảnh khắc bình thường ấy mà người cha đang hoặc xây nhà, hoặc làm nhà nứt thêm. Không có khoảnh khắc nào là nhỏ. Một lời nói cũng có thể dựng. Một lời nói cũng có thể phá. Một cử chỉ cũng có thể mở ra bình an. Một cử chỉ cũng có thể làm người khác co lại. Vì thế người cha không được sống theo quán tính. Ông phải tỉnh. Phải nhớ mình là ai. Phải nhớ rằng trước mặt Chúa, vai trò làm cha không chỉ là lo thành công cho con, mà còn là tạo nên một bầu khí để con có thể lớn lên thành người lành mạnh, biết yêu thương, biết tôn trọng, biết giữ kỷ luật, biết tìm bình an đúng chỗ.

Người cha là rường cột không phải vì lúc nào cũng cứng, mà vì biết chịu lực mà không làm đổ người khác. Không phải vì luôn lớn tiếng, mà vì có nội lực đủ để giữ cho nhà khỏi chìm trong hỗn loạn. Không phải vì kiểm soát hết mọi sự, mà vì biết xây một bầu khí khiến mọi người cùng muốn sống tốt hơn. Khi người cha làm được điều đó, ngôi nhà sẽ không chỉ là nơi che mưa nắng. Nó sẽ trở thành một không gian của ân sủng. Một nơi con cái học được yêu thương mà không yếu đuối, học được kỷ luật mà không sợ hãi, học được bình an mà không trốn tránh sự thật. Và đó là một trong những món quà lớn nhất người cha có thể để lại cho gia đình mình.

CHƯƠNG BẢY
NGƯỜI CHA, CÔNG VIỆC, TIỀN BẠC VÀ CÁM DỖ ĐÁNH MẤT GIA ĐÌNH

Có một nghịch lý rất buồn trong đời sống của nhiều người cha: họ đi làm cực nhọc, vất vả, hy sinh, thức khuya dậy sớm, bươn chải, căng mình, chịu áp lực, chịu tổn thương, chịu cả những điều bất công, chỉ vì muốn gia đình mình được ổn hơn, con cái mình được đủ đầy hơn, vợ mình đỡ vất vả hơn, tương lai mái nhà mình bớt chông chênh hơn. Ý hướng ban đầu rất đẹp. Tình thương ban đầu rất thật. Người cha bước ra đời không phải để rong chơi, mà để gánh lấy trách nhiệm. Ông muốn làm chỗ dựa. Muốn che chắn. Muốn lo liệu. Muốn gia đình mình không thiếu. Và chính vì thế, công việc đối với người cha nhiều khi không chỉ là nghề nghiệp, mà là một dạng hy sinh. Nhưng chính nơi điều tốt đẹp ấy lại ẩn giấu một cám dỗ rất lớn: người cha có thể dần dần đánh mất gia đình mình bằng chính những thứ ông tưởng đang dùng để bảo vệ gia đình. Ông có thể bận đến mức không còn hiện diện. Có thể lo kiếm tiền đến mức không còn thời gian cho vợ con. Có thể yêu gia đình đến mức chỉ còn biết lo cho phần vật chất của gia đình mà quên phần linh hồn. Có thể gồng gánh đến mức trái tim mình trở nên khô cứng, mệt mỏi, cáu gắt, và rồi chính mình trở thành nguồn áp lực cho những người mình yêu. Đó là một bi kịch âm thầm, rất phổ biến, và rất cần người cha Công giáo nhìn thẳng vào với tất cả sự trung thực.

Công việc là bổn phận. Kiếm sống là trách nhiệm. Lo cho gia đình có của ăn của mặc, có điều kiện học hành, có nền tảng kinh tế tương đối ổn định, đó là điều người cha không được phép xem nhẹ. Một người đàn ông lười biếng, trốn tránh lao động, phó mặc gánh nặng cho vợ hay cho người khác, chắc chắn đang phản bội một phần căn tính làm chồng làm cha của mình. Nhưng giữa trách nhiệm kiếm sống và cám dỗ đồng hóa đời mình với công việc là một ranh giới rất mong manh. Nhiều người cha ban đầu làm việc vì gia đình, nhưng dần dần gia đình chỉ còn là lý do được dùng để hợp thức hóa một đời sống bị công việc nuốt trọn. Họ không còn biết nghỉ đúng cách. Không còn biết hiện diện đúng cách. Không còn biết ngồi yên với vợ con mà không mang cả văn phòng vào bàn ăn, cả áp lực vào căn bếp, cả sự căng thẳng vào giọng nói. Họ ở nhà nhưng tâm trí ở chỗ khác. Họ ngồi với con nhưng đầu óc vẫn xoay vòng giữa hợp đồng, doanh số, kế hoạch, nợ nần, tính toán. Họ nghe vợ nói nhưng chỉ nghe bằng nửa tâm trí. Họ sống trong nhà nhưng không còn thật sự sống với gia đình. Và lâu ngày, ngôi nhà có thể vẫn được chu cấp, nhưng bầu khí thân tình thì bị bỏ đói.

Người cha Công giáo phải đặc biệt tỉnh thức trước cám dỗ đặt giá trị bản thân hoàn toàn trên công việc và khả năng kiếm tiền. Đây là một cám dỗ rất sâu, rất khó nhận ra, vì xã hội thường cổ vũ nó. Người đàn ông được khen khi thành công, khi kiếm nhiều, khi có vị trí, khi lo được cho gia đình theo nghĩa vật chất. Điều đó không sai. Nhưng nếu một người cha chỉ còn biết mình là ai qua thu nhập, chức vụ, hiệu suất, khả năng làm ra tiền, thì rất dễ ông sẽ vô tình coi gia đình như nơi để chứng minh thành quả của mình, thay vì nơi để mình sống tình yêu và trách nhiệm trong sự thật. Khi đó, công việc không còn là phương tiện phục vụ ơn gọi gia đình nữa, mà âm thầm trở thành ông chủ. Tiền bạc không còn là công cụ, mà trở thành thước đo giá trị con người. Người cha bắt đầu thấy mình có quyền cáu gắt vì mình là người kiếm tiền. Có quyền xa cách vì mình đang hy sinh cho cả nhà. Có quyền được hiểu mà không cần hiểu lại. Có quyền vắng mặt vì mình đang lo chuyện lớn. Có quyền không cần giải thích vì “tất cả là vì gia đình”. Chính câu ấy, “tất cả là vì gia đình”, nhiều khi che giấu những lệch lạc rất lớn.

Bởi vì thật ra, không phải cứ làm nhiều cho gia đình là đang sống đúng với gia đình. Có những người cha trao rất nhiều tiền, nhưng trao quá ít bản thân mình. Có những người cha lo được tương lai vật chất cho con, nhưng không để lại cho con ký ức nào về sự gần gũi. Có những người cha giúp nhà cửa khang trang hơn, nhưng chính con cái lại lớn lên với một khoảng trống không thể gọi tên vì cha quá ít hiện diện thật. Có những người cha lo cho con học đủ thứ, nhưng chưa bao giờ thật sự ngồi xuống để hiểu con đang đau gì, sợ gì, khủng hoảng gì, lạc hướng gì. Có những người chồng mua được nhiều thứ cho vợ, nhưng lại không còn cho vợ cảm giác được đồng hành. Có những mái nhà đầy đủ hơn về vật chất nhưng nghèo đi về cảm xúc, về đức tin, về sự lắng nghe, về những bữa cơm bình an, về tiếng cười, về sự hiện diện có hồn. Khi ấy, câu hỏi đau nhất không phải là người cha có hy sinh hay không, mà là sự hy sinh ấy có đang đi đúng hướng không.

Một trong những bi kịch của thời đại này là người ta rất dễ lầm tưởng rằng cung cấp nhiều hơn đồng nghĩa với yêu nhiều hơn. Nhưng tình yêu gia đình không thể được quy hết về khả năng chu cấp. Vợ con không chỉ cần tiền. Họ cần một người chồng, một người cha. Cần ánh mắt. Cần thời gian. Cần đối thoại. Cần được hỏi han. Cần một sự hiện diện không bị chia năm xẻ bảy. Cần một người đàn ông không chỉ mang tiền về, mà còn mang bình an về. Không chỉ mang trách nhiệm về, mà còn mang trái tim về. Không chỉ mang sự mệt mỏi từ đời sống kinh tế vào nhà, mà còn biết thanh lọc nó trước khi nó biến thành gánh nặng đổ lên những người vô tội trong gia đình. Nhiều người cha nghĩ rằng chỉ cần mình làm cực là gia đình phải hiểu. Nhưng hiểu không tự động chữa được vết thương của sự vắng mặt kéo dài. Vợ con có thể biết cha vất vả, nhưng điều đó không làm họ bớt cô đơn khi cha ở đó mà như không ở đó. Không làm họ bớt đau khi mọi cuộc trò chuyện đều bị cắt ngắn bởi mệt mỏi hay điện thoại. Không làm con bớt hụt khi thành tích của mình, thất bại của mình, những bối rối trong tuổi lớn lên, đều đi ngang qua mà cha không thật sự bước vào.

Người cha cần tự hỏi rất thật: mình đang làm việc vì gia đình, hay đang dùng gia đình như lý do để lao vào công việc mà không dám đối diện với phần sâu hơn của đời sống? Có những người đàn ông ở ngoài dễ hơn ở trong nhà. Đi làm dễ hơn ngồi lại với con. Giải quyết vấn đề kinh tế dễ hơn đối diện với một cuộc hôn nhân đang khô đi. Chạy theo mục tiêu nghề nghiệp dễ hơn tập lắng nghe một đứa con đang lớn lên phức tạp. Gồng mình ngoài xã hội dễ hơn học cách dịu dàng với người thân. Vì thế, không ít người vô thức đắm mình trong công việc không chỉ vì trách nhiệm, mà còn vì đó là nơi họ cảm thấy mình có kiểm soát, có thành tựu, có thước đo rõ ràng, trong khi gia đình lại đòi hỏi thứ khác: sự hiện diện, kiên nhẫn, cảm thông, khiêm nhường, và rất nhiều lần chết đi cho cái tôi. Nếu người cha không tỉnh, ông sẽ thấy mình ngày càng thành công ngoài xã hội nhưng ngày càng vụng về trong chính ngôi nhà của mình.

Công việc, nếu không được đặt dưới ánh sáng đức tin, rất dễ làm người cha đánh đổi những điều không nên đánh đổi. Có người đánh đổi Chúa. Họ làm việc đến mức không còn giờ cầu nguyện, không còn sức sống đức tin, Thánh lễ trở thành chuyện phụ, đời sống nội tâm cạn dần, lương tâm dễ bị bào mòn bởi thỏa hiệp vì tiền, vì vị trí, vì áp lực mưu sinh. Có người đánh đổi vợ chồng. Họ không còn nâng đỡ nhau, chỉ còn trao đổi việc phải lo. Tình bạn hôn nhân biến mất. Sự gần gũi tinh thần héo đi. Mọi câu chuyện chỉ còn xoay quanh chi tiêu, con cái, kế hoạch, trách nhiệm. Có người đánh đổi tuổi thơ của con. Khi nhận ra thì con đã lớn, đã quen sống không cần cha, hoặc tệ hơn, đã hình thành bao khoảng cách khó bắc cầu lại. Có người đánh đổi sức khỏe. Có người đánh đổi bình an nội tâm. Có người đánh đổi sự trong sạch của lương tâm qua những con đường kiếm tiền không ngay chính. Có người đánh đổi phẩm giá gia đình bằng cách để tiền bạc trở thành quyền lực chứ không còn là phương tiện phục vụ. Tất cả những cái giá ấy, khi trả dần dần từng chút một, thường không ai thấy ngay. Nhưng đến một lúc, người cha sẽ giật mình khi phát hiện mình đã có được nhiều thứ mà vẫn mất đi điều sâu nhất.

Tiền bạc tự nó không xấu. Ngược lại, tiền là điều cần thiết. Gia đình không thể sống bằng đạo đức suông. Người cha phải có trách nhiệm với kinh tế. Nhưng tiền bạc luôn đi kèm với một thử thách thiêng liêng: nó rất dễ đòi quyền làm chủ lòng người. Khi người cha bắt đầu tin rằng tiền giải quyết được mọi sự, ông sẽ dần đánh giá mọi điều theo tiêu chuẩn lợi ích. Thời gian cho con trở thành thứ có thể bù bằng quà tặng. Sự hiện diện với vợ có thể bị thay thế bằng tiện nghi. Thiếu bình an trong nhà có thể bị che bằng những chuyến đi, những món đồ, những khoản đầu tư cho hình thức. Nhưng linh hồn con người không sống bằng thay thế kiểu đó. Có những đứa trẻ được cho rất nhiều mà vẫn trống. Có những người vợ được lo đầy đủ mà vẫn cô độc. Có những người cha đã làm mọi thứ để bảo đảm tương lai vật chất cho gia đình, nhưng lại không bảo vệ được phần sâu nhất của tương lai ấy: nhân cách, đức tin, sự gắn bó, ký ức yêu thương, cảm thức thuộc về nhau.

Tiền bạc còn cám dỗ người cha ở chỗ nó tạo ra ảo tưởng về quyền lực. Khi mình là người kiếm chính, mình rất dễ nghĩ mình là trung tâm. Ý mình phải là ý cuối cùng. Mệt của mình là mệt thật, còn mệt của người khác là thứ yếu. Hy sinh của mình là lớn, còn hy sinh của vợ là đương nhiên. Sự im lặng của mình được quyền, còn sự nhạy cảm của người khác bị xem là phiền. Từ đó, người cha dần bước vào một kiểu gia trưởng méo mó: không hẳn là ác, nhưng được nuôi dưỡng bằng ý thức ngầm rằng “tôi gánh kinh tế nên tôi có quyền”. Đây là một cám dỗ rất nặng. Nó làm người cha quên rằng trong gia đình Công giáo, quyền bính không đến từ tiền, mà từ tình yêu phục vụ. Người chồng, người cha không được tôn trọng thật chỉ vì mang tiền về, mà vì biết dùng tất cả những gì mình có để xây gia đình trong công chính, nhân hậu và trung tín. Nếu tiền làm người cha kiêu lên, lạnh đi, xa dần, thì càng có nhiều tiền gia đình càng nghèo.

Người cha cũng cần đối diện với cám dỗ kiếm tiền bằng mọi giá. Đây là chỗ đức tin phải lên tiếng rất rõ. Có những thứ tiền có thể nuôi thân xác nhưng làm hại linh hồn. Có những công việc, những mối làm ăn, những kiểu kiếm lợi khiến người cha dần đánh mất sự ngay thẳng. Có thể ban đầu chỉ là một thỏa hiệp nhỏ. Một lời nói dối trong kinh doanh. Một lần lách luật. Một lần đặt lợi ích lên trên sự thật. Một lần để lương tâm im tiếng. Nhưng lâu dần, người cha không chỉ làm hỏng chính mình, mà còn gieo vào gia đình một nền móng lệch. Con cái có thể không biết hết chi tiết, nhưng chúng cảm được cha đang sống theo nguyên tắc nào. Chúng thấy cha tôn trọng sự thật đến đâu. Thấy cha dùng tiền thế nào. Thấy cha sẵn sàng hy sinh điều gì để giữ cho lương tâm trong sạch. Một người cha kiếm ít hơn nhưng sống ngay thẳng đang để lại cho con một gia sản lớn hơn nhiều so với một người kiếm nhiều nhưng linh hồn ngày càng méo mó. Bởi vì con cái không chỉ cần được nuôi bằng tiền. Chúng còn được nuôi bằng khí hậu đạo đức mà cha tạo ra quanh mình.

Có những người cha biện minh rằng thời buổi này không làm mạnh thì không sống nổi. Nhưng người cha Công giáo không được quyền đánh mất nguyên tắc nền tảng ấy: gia đình không thể được xây bằng sự bất chính mà vẫn bền. Có thể trước mắt mọi thứ vẫn ổn. Nhưng một mái nhà được nuôi bằng tiền khiến lương tâm chai lì thì rất khó có bình an thật. Bởi vì bình an không đến từ số dư, mà đến từ sự hòa hợp giữa đời mình với sự thật. Người cha phải dám tin rằng Chúa không muốn gia đình mình sống trong dư dật bằng mọi giá, nhưng trong chính trực và tín thác. Điều đó không có nghĩa là thụ động hay lười biếng. Ngược lại, là làm việc hết sức nhưng không bán linh hồn mình. Không bán lương tâm mình. Không dạy con bằng gương xấu rằng miễn có tiền thì con đường nào cũng được.

Người cha còn bị công việc và tiền bạc cám dỗ theo một cách tinh vi khác: trì hoãn sự sống. Nhiều người sống như thể hôm nay chỉ là giai đoạn chuẩn bị, còn gia đình sẽ được quan tâm thật sự “khi nào ổn hơn một chút”. Khi xong dự án này. Khi trả xong nợ kia. Khi công việc nhẹ hơn. Khi kinh tế vững hơn. Khi con lớn hơn. Khi xây xong nhà. Khi có thêm một khoản dự phòng. Nhưng cuộc đời không chờ. Con cái lớn rất nhanh. Những buổi tối cha vắng mặt sẽ không quay lại. Những năm đầu hôn nhân nếu bị bào mòn bởi chỉ lo xoay xở mà thiếu vun bồi sẽ để lại những khoảng cách thật. Cha mẹ già cũng không chờ mãi. Sức khỏe cũng không chờ mãi. Linh hồn mình càng không thể bị hẹn vô thời hạn. Có những người cha cả đời trì hoãn việc hiện diện, đến khi thấy có thời gian hơn thì con đã không còn cần mình theo cách ngày xưa nữa, hôn nhân đã thành nhịp sống song song, và trái tim mình đã quen với một lối sống thiếu sâu. Đây là điều rất đáng sợ. Không phải vì người cha không thương, mà vì ông cứ nghĩ mình sẽ yêu sâu hơn sau này, trong khi tình yêu gia đình chỉ sống được trong hiện tại.

Người cha phải học một sự khôn ngoan rất quan trọng: phân định đủ và hơn. Đủ không có nghĩa là lười vươn lên. Nhưng hơn rất nhiều khi lại là cái giá gia đình phải trả bằng sự bình an, sự hiện diện và sức khỏe tinh thần của người cha. Có những tham vọng là lành mạnh, có thể giúp gia đình ổn định hơn. Nhưng cũng có những tham vọng được khoác áo trách nhiệm gia đình trong khi thật ra nó nuôi cái tôi, nuôi nhu cầu được chứng minh bản thân, nuôi nỗi sợ thua kém, nuôi thói quen không thể dừng. Người cha cần dám hỏi: mức sống mà mình đang cố đạt tới có thật sự cần thiết không, hay chỉ là điều mình không chịu buông vì so sánh với người khác? Điều mình đang theo đuổi là để gia đình sống tốt hơn, hay để mình cảm thấy mình hơn người? Sự căng thẳng thường trực của mình có còn là hy sinh vì mái nhà, hay đã thành nghiện hiệu suất? Câu trả lời cho những câu hỏi ấy không dễ, nhưng rất cần. Vì nếu không phân định, người cha rất dễ đánh cả gia đình vào một cuộc đua mà không ai thật sự muốn, nhưng ai cũng bị cuốn theo.

Một người cha trưởng thành trong đức tin phải biết cho gia đình mình thấy rằng tiền bạc có vị trí của nó, nhưng không có ngôi vị tối cao. Điều này được dạy không chỉ bằng lời, mà bằng cách sống. Chẳng hạn, cha có dám từ chối một cơ hội kiếm thêm nếu cái giá là đánh mất hoàn toàn đời sống gia đình không? Cha có giữ ngày Chúa nhật như ngày cho Chúa và cho gia đình, hay để công việc chiếm trọn? Cha có hiện diện thật trong bữa cơm, hay lúc nào cũng bị điện thoại kéo đi? Cha có biết dừng lại để chơi với con, nói chuyện với vợ, cầu nguyện với gia đình, hay mọi sự luôn bị xếp sau? Cha có tiêu tiền như người quản lý của Chúa, hay như người phải chứng minh bản thân bằng tiêu chuẩn bên ngoài? Tất cả những điều ấy đang âm thầm dạy con cái rằng trong đời này điều gì là quan trọng nhất.

Người cha phải dạy con về tiền bằng chính mối tương quan của mình với tiền. Nếu cha coi tiền là cứu cánh, con sẽ học như thế. Nếu cha sống đơn sơ, biết đủ, biết chia sẻ, biết biết ơn, biết không đánh đổi lương tâm vì lợi ích, con sẽ học một tự do rất quý. Gia đình Công giáo không được nuôi con bằng thứ giấc mơ chỉ xoay quanh “học để kiếm tiền, sống để có nhiều hơn người khác”. Người cha phải rộng hơn điều đó. Phải giúp con thấy lao động là ơn gọi cộng tác với Thiên Chúa, tiền bạc là phương tiện phục vụ, thành công là điều đáng quý nhưng không phải là thần tượng, và một cuộc đời đáng sống không chỉ được đo bằng mức thu nhập. Chính người cha, qua cách sống quân bình của mình, sẽ làm chứng rằng ta có thể làm việc nghiêm túc, trách nhiệm, hết mình, mà vẫn không làm nô lệ cho công việc.

Nơi đây, vai trò của người cha với người vợ cũng rất quan trọng. Nhiều gia đình căng thẳng vì công việc và tiền bạc không còn được đặt trong một cuộc đối thoại hôn nhân, mà trở thành gánh nặng riêng của một người hoặc thành nguồn xung đột liên tục. Người chồng giữ hết áp lực mà không chia sẻ. Người vợ chỉ thấy chồng cáu gắt mà không hiểu sâu điều anh đang mang. Hoặc ngược lại, mọi chuyện tiền nong đều thành mâu thuẫn, trách móc, hơn thua. Người cha khôn ngoan phải biết đưa người vợ vào như một người bạn đồng hành thật, không phải chỉ là người cùng gánh việc nhà. Phải biết cùng nhau nhìn lại lối sống, cùng nhau phân định nhu cầu, cùng nhau quyết định điều gì là ưu tiên, cùng nhau bảo vệ hôn nhân và con cái khỏi bị cuốn trôi bởi áp lực kinh tế. Có những gia đình không giàu, nhưng bình an vì vợ chồng cùng một lòng. Có những gia đình khá giả hơn, nhưng mỏi mệt vì không còn một nhịp chung. Bình an trong chuyện tiền bạc không đến từ số lượng trước tiên, mà từ trật tự đúng giữa tiền, công việc và các mối tương quan.

Cũng phải nói về người cha như người gìn giữ ngày nghỉ và nhịp sống. Xã hội hiện đại dễ làm con người sống không còn ranh giới. Làm mọi lúc. Trả lời mọi lúc. Nghĩ việc mọi lúc. Sẵn sàng mọi lúc. Nhưng gia đình không thể sống khỏe nếu người cha không biết đặt ranh giới. Một người cha tốt không chỉ biết làm, mà còn biết dừng đúng lúc. Dừng để ăn cùng gia đình. Dừng để cầu nguyện. Dừng để lắng nghe. Dừng để nghỉ như một con người, không như một cỗ máy. Nhiều người tưởng nghỉ là lười. Nhưng thật ra, không biết nghỉ đúng là một biểu hiện của sự mất tự do nội tâm. Người cha không biết nghỉ sẽ dần làm cả nhà mất nhịp. Con cái sẽ lớn lên trong cảm giác lúc nào cũng phải chạy. Vợ chồng mất dần những khoảng lặng cần thiết để nối lại nhau. Đời sống thiêng liêng bị bóp nghẹt. Vì thế, biết giữ ngày nghỉ, giữ bữa cơm, giữ giờ cầu nguyện, giữ những khoảng hiện diện thật với nhau, là một phần rất quan trọng của việc người cha chống lại cám dỗ bị công việc nuốt mất.

Có lẽ điều đau nhất là nhiều người cha chỉ nhận ra mình đã đánh mất gia đình khi sự đứt gãy đã biểu lộ khá rõ. Khi con không còn muốn kể chuyện cho cha. Khi vợ không còn chờ cha ở phần sâu của lòng mình. Khi nhà vẫn vận hành nhưng không còn độ ấm. Khi mọi thứ đều ổn mà lại trống. Khi thành tựu ngoài đời không lấp được một cảm giác hụt rất khó gọi tên. Nếu có ai đang đứng trước nguy cơ ấy, thì điều cần không phải là tuyệt vọng, mà là dừng lại và hoán cải. Người cha vẫn có thể bắt đầu lại. Bắt đầu bằng việc nhìn thẳng sự mất cân bằng. Bắt đầu bằng việc sắp xếp lại ưu tiên. Bắt đầu bằng việc hiện diện cụ thể hơn. Bắt đầu bằng việc xin lỗi nếu cần. Bắt đầu bằng việc mang áp lực của mình đến trước mặt Chúa thay vì trút lên gia đình. Bắt đầu bằng việc học lại cách sống với vợ con chứ không chỉ sống vì vợ con. Sự thay đổi ấy có thể không dễ. Có thể đòi cắt bớt, bỏ bớt, chậm lại, chấp nhận đủ thay vì hơn. Nhưng đó là cái giá rất đáng trả nếu muốn giữ linh hồn của mái nhà.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng mình không được gọi chỉ để cho gia đình một cuộc sống tiện nghi hơn, mà còn để cho gia đình một hướng đi đúng hơn. Không được gọi chỉ để kiếm tiền, mà để dùng công việc như phương tiện phục vụ tình yêu và ơn gọi nên thánh của gia đình. Không được gọi để trở thành một người hùng kinh tế mà là một người cha hiện diện, ngay thẳng, quân bình, biết phân định, biết làm việc hết mình nhưng cũng biết quỳ xuống, biết dừng lại, biết trở về. Người cha là rường cột không phải vì cõng được nhiều việc nhất, mà vì biết giữ cho những gì cốt lõi không bị sập trước sức nặng của công việc và tiền bạc.

Công việc là cần. Tiền bạc là cần. Nhưng gia đình không sống được nếu chỉ có hai điều ấy. Gia đình còn cần sự hiện diện, niềm tin, bình an, lương tâm trong sạch, sự gần gũi, những bữa cơm có hồn, những giờ cầu nguyện, những cuộc trò chuyện không vội, những ký ức yêu thương, một người cha biết nhìn vào mắt con, biết nói với vợ bằng lòng trân trọng, biết đặt Chúa ở trung tâm hơn là đồng tiền. Nếu người cha giữ được điều đó, thì công việc sẽ trở lại đúng chỗ của nó: một phương tiện đáng quý. Còn nếu đánh mất điều đó, thì dù có làm ra nhiều đến đâu, người cha vẫn có thể nghèo đi ở nơi đáng sợ nhất.

Và vì thế, người cha Công giáo phải liên lỉ tự hỏi mình: tôi đang xây gia đình, hay tôi đang vô tình bỏ đói gia đình bằng chính những thứ tôi tưởng đang nuôi nó? Câu hỏi ấy phải được hỏi nhiều lần trong đời. Phải được hỏi trước mặt Chúa. Phải được hỏi trong thinh lặng. Phải được hỏi khi mình đang mệt, đang ham tiến, đang lo, đang bận, đang thấy mình có lý. Bởi vì chỉ khi dám hỏi thật như thế, người cha mới có thể giữ mình khỏi trượt dài vào một sự đánh đổi mà đến cuối cùng mới nhận ra thì đã quá đắt.

CHƯƠNG TÁM
NGƯỜI CHA VÀ SỰ HIỆN DIỆN – KHI Ở TRONG NHÀ KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ THẬT SỰ Ở CÙNG GIA ĐÌNH

Có một sự thiếu vắng rất âm thầm nhưng rất đau trong nhiều gia đình, đó là sự thiếu vắng của một người cha vẫn có mặt mà như không có mặt. Ông vẫn đi về trong căn nhà ấy. Vẫn ăn cùng mâm cơm ấy. Vẫn ngồi ở chiếc ghế quen thuộc ấy. Vẫn nghe những âm thanh thường ngày của gia đình ấy. Vẫn trả tiền điện nước, học phí, thuốc men, sửa sang, lo liệu. Nhìn bên ngoài, không ai nói ông là người vắng mặt. Nhưng sâu hơn, vợ và con vẫn có thể sống với một cảm giác thiếu cha rất thật. Không phải thiếu một thân thể ở trong nhà, mà thiếu một trái tim ở cùng nhà. Không phải thiếu một người đàn ông hiện diện vật lý, mà thiếu một con người bước vào đời sống tinh thần của gia đình. Không phải thiếu một người nghe tiếng người thân mình nói, mà thiếu một người thật sự lắng nghe. Không phải thiếu một người sống chung, mà thiếu một người sống cùng. Và đây là một trong những bi kịch kín đáo nhất của người cha thời nay: ở rất gần mà vẫn rất xa, ở giữa nhà mà vẫn ở ngoài đời sống của những người mình yêu.

Sự hiện diện là một điều dễ bị hiểu sai. Nhiều người tưởng rằng chỉ cần có mặt là đủ. Chỉ cần không bỏ nhà đi, không ngoại tình, không phó mặc, không vắng triền miên vì công việc, thế là mình đã hiện diện. Nhưng hiện diện không chỉ là không vắng mặt. Hiện diện là đem con người thật của mình đến trong mối tương quan. Là để cho người khác chạm được mình. Là không chỉ xuất hiện trong những việc cần ký tên, cần quyết định, cần xử lý, mà còn bước vào thế giới bên trong của gia đình. Là biết có những điều không thể thay bằng tiền, bằng quà, bằng trách nhiệm kỹ thuật, bằng những câu dặn dò chóng vánh. Có những điều chỉ được nuôi bằng sự có mặt có hồn. Một đứa con không chỉ cần cha ở nhà. Nó cần cha biết nó đang lớn lên ra sao. Một người vợ không chỉ cần chồng về nhà. Chị cần chồng thật sự bước vào những vui buồn của đời sống chung. Gia đình không chỉ cần một người đứng tên làm trụ. Gia đình cần một người làm nơi nương tựa. Và nơi nương tựa thì phải có sự hiện diện có chiều sâu.

Nhiều người cha hiện diện rất ít mà không hề biết mình đang hiện diện ít. Họ về nhà sau một ngày mệt mỏi, ngồi đó, nhưng tâm trí vẫn dính chặt với công việc. Tay cầm điện thoại. Mắt nhìn màn hình. Đầu quay cuồng với kế hoạch, lo toan, con số, trách nhiệm. Vợ nói mà chỉ nghe một nửa. Con kể mà chỉ gật đầu cho xong. Bữa cơm trôi qua trong sự phân tán. Những khoảnh khắc đáng ra có thể trở thành nơi nối kết thì bị lấp đầy bởi mệt mỏi, bực dọc, im lặng, hoặc sự hiện diện hời hợt. Có những người cha ở nhà rất nhiều giờ, nhưng cả ngày không có một cuộc trò chuyện thật với con. Có mặt gần vợ, nhưng lâu lắm rồi không chạm đến phần sâu trong lòng vợ. Họ không có ý bỏ bê. Họ chỉ bị cuốn đi quá sâu bởi nhịp sống bên ngoài đến mức đánh mất khả năng bước vào bên trong. Và chính từ đó, sự cô đơn bắt đầu nảy mầm trong một ngôi nhà tưởng như vẫn đủ người.

Người cha Công giáo phải ý thức rằng sự hiện diện của mình là một phần rất sâu của ơn gọi làm cha. Không phải chỉ sự bảo vệ, chỉ sự cung cấp, chỉ sự hướng dẫn, mà là sự ở cùng. Thiên Chúa không cứu con người từ xa. Ngài bước vào lịch sử. Ngài ở với con người. Ngài đi bên cạnh. Ngài lắng nghe tiếng kêu của họ. Ngài không chỉ ban lệnh, mà còn mang lấy phận người. Người cha không thể sống ơn gọi của mình mà không học lấy chiều kích ở cùng ấy. Một người cha đúng nghĩa không thể chỉ là người giải quyết vấn đề. Ông còn phải là người hiện diện trong những không gian không thể đo đếm bằng hiệu suất: ngồi với con lúc nó buồn mà chưa biết nói sao, ở cạnh vợ trong một ngày chị mỏi mệt, đi cùng gia đình qua một biến cố mà không chỉ lo việc bên ngoài nhưng còn giữ lấy phần hồn bên trong. Đây là thứ hiện diện rất tốn. Tốn thời gian. Tốn sự chú ý. Tốn việc phải gác lại cái tôi. Tốn việc phải bước ra khỏi sự quen thuộc với công việc để bước vào sự bất định của những mối tương quan. Nhưng nếu không trả cái giá đó, người cha sẽ dần trở thành một người cần thiết về mặt chức năng mà xa lạ về mặt tâm hồn.

Có một sự thật đáng suy nghĩ là con cái thường không nhớ hết cha đã mua cho mình những gì, đã lo cho mình bao nhiêu hóa đơn, đã giải quyết bao nhiêu chuyện nặng. Nhưng chúng nhớ rất lâu cách cha ở với chúng. Nhớ cha có nhìn vào mắt mình khi mình nói hay không. Nhớ cha có ngồi xuống khi mình thất bại hay không. Nhớ những lần cha chỉ hỏi han lấy lệ hay thật sự chờ nghe câu trả lời. Nhớ cha có lắng nghe khi mình rối, có hiện diện khi mình sợ, có đủ kiên nhẫn khi mình vụng về, có đủ dịu lại khi mình làm sai. Người cha có thể nghĩ rằng mình đang hy sinh rất lớn cho gia đình, nhưng nếu sự hy sinh ấy không trở thành sự hiện diện có thể cảm được, con cái vẫn có thể lớn lên trong một nỗi thiếu hụt âm thầm. Chúng có thể biết cha thương mình, nhưng không cảm được tình thương ấy chạm tới phần sâu của lòng mình. Đó là khoảng cách rất đau, bởi nó không đến từ sự ác tâm, mà từ một sự thiếu hiện diện kéo dài.

Người vợ cũng thế. Có những người phụ nữ sống bên chồng mà cô đơn không phải vì chồng bỏ bê hoàn toàn, mà vì chồng không thật sự hiện diện trong cuộc hôn nhân. Anh làm đủ việc, lo đủ thứ, nhưng tâm hồn không mở. Những câu chuyện giữa hai người chỉ còn xoay quanh việc phải làm. Những nỗi mệt sâu hơn không có chỗ để nói. Những tổn thương nhỏ không được đụng tới. Những ước mong tinh thần không được nhìn thấy. Chồng ở đó, nhưng như một người sống song song hơn là sống cùng. Dần dần, người vợ học cách tự lo phần lòng mình một mình. Hôn nhân vẫn tồn tại, nhưng sự đồng hành mòn đi. Người cha không thể là rường cột của gia đình nếu chính người vợ của mình không còn tìm thấy nơi mình một sự hiện diện an toàn và thật. Sự hiện diện với vợ không chỉ là ở bên lúc có biến cố lớn. Nó là ở bên trong những điều thường ngày. Là để ý. Là hỏi. Là biết lúc nào cần im để nghe. Lúc nào cần nói để nâng. Lúc nào cần chủ động bước tới thay vì đợi người kia phải mở lời trước mãi.

Một trong những nguyên nhân khiến người cha đánh mất sự hiện diện là vì họ quen sống trong chế độ giải quyết vấn đề. Khi ai đó nói, họ lập tức tìm cách xử lý, sửa, dạy, hướng dẫn, kết luận. Trong khi nhiều lúc gia đình không cần cha như một người sửa ngay mọi chuyện. Gia đình cần cha như một người ở cùng trong chuyện ấy. Một đứa con kể về nỗi buồn có khi không cần ngay một bài học đạo đức hay một giải pháp gọn gàng. Nó cần được cha ngồi đó, nghe trọn, hiểu cảm xúc của nó, cho nó thấy nó không đơn độc. Một người vợ nói về sự mệt mỏi có khi không cần chồng lập tức phân tích đúng sai hay chỉ cho một lối ra kỹ thuật. Chị cần được thấy mình được hiểu, được ôm lấy, được ở bên một người không coi cảm xúc của chị là phiền toái. Người cha phải học lại điều này: hiện diện không luôn luôn là làm điều gì đó. Nhiều khi hiện diện là dừng làm để thật sự ở đó. Không vội sửa. Không vội phán. Không vội chuyển chủ đề. Không vội rút vào điện thoại, vào ti vi, vào im lặng. Chỉ ở đó thôi, nhưng ở đó bằng tất cả sự chú ý.

Điều này đòi người cha phải học lắng nghe. Mà lắng nghe là một trong những hình thức hiện diện sâu nhất. Không phải nghe bằng tai mà tâm trí đang trôi đi nơi khác. Không phải nghe để chờ nói lại. Không phải nghe để tìm lỗi. Không phải nghe để tỏ ra mình hiểu hơn. Nhưng là nghe để bước vào thế giới của người kia. Khi người cha nghe con, nghe vợ, nghe cha mẹ già, ông đang nói một điều rất mạnh mà không cần lời: con người của con có chỗ nơi cha. Nỗi buồn của con không bị xem nhẹ. Câu chuyện của con không vô nghĩa. Cảm xúc của con không làm phiền cha. Chỉ riêng điều đó thôi cũng có sức chữa lành rất lớn. Bởi một trong những nỗi đau lớn nhất trong gia đình là cảm giác nói mà không ai thật sự nghe. Nhiều đứa trẻ lớn lên ngoan ngoãn nhưng đóng kín. Nhiều người vợ sống tròn vai nhưng kiệt sức. Nhiều người già im lặng nhưng cô đơn. Tất cả nhiều khi không phải vì không có ai ở cạnh, mà vì không có ai hiện diện đủ sâu để lắng nghe.

Người cha cũng phải đối diện với một cám dỗ rất phổ biến của thời đại này, đó là sự hiện diện bị bẻ vụn bởi công nghệ. Có mặt về thể lý nhưng phần chú ý bị chia nhỏ liên tục. Chuông điện thoại. Tin nhắn. Mạng xã hội. Video. Tin tức. Công việc kéo dài vào tận trong phòng ăn, phòng khách, phòng ngủ. Một người cha có thể ngồi giữa gia đình mà thật ra đang sống trong hàng chục không gian khác. Con cái cảm nhận điều đó rất nhanh. Chúng thấy khi mình nói, cha vẫn nhìn vào màn hình. Thấy câu chuyện của mình phải chen vào giữa những lần lướt. Thấy cha phản hồi bằng những tiếng ừ hử vô hồn. Lâu dần, chúng sẽ ngừng kể. Không vì giận. Mà vì chúng học được rằng cha không thật sự có chỗ cho câu chuyện của mình. Đây là một mất mát rất lớn, và rất nhiều người cha không nhận ra. Họ tưởng mình không bỏ bê vì mình vẫn ở đó. Nhưng sự hiện diện bị phân tán quá mức sẽ tạo ra một dạng vắng mặt mới, âm thầm và khó gọi tên hơn xưa.

Muốn hiện diện thật, người cha phải biết hy sinh quyền được phân tán. Phải có những khoảnh khắc đặt điện thoại xuống không phải vì luật, mà vì tình yêu. Phải có những khoảng trong ngày mà gia đình được ưu tiên hơn những kích thích khác. Phải tập một sự khổ chế nội tâm: khi ở với người thân, tôi sẽ không để tâm trí mình bị kéo đi dễ dàng nữa. Đây không phải là chuyện nhỏ. Bởi sự chú ý chính là hình thức của tình yêu trong đời sống thường ngày. Ta chú ý đến điều ta coi trọng. Nếu người cha luôn để sự chú ý của mình bị chiếm lấy bởi những gì bên ngoài, gia đình sẽ đọc được thông điệp ấy dù không ai nói ra: các con, người bạn đời, mái nhà này không thực sự được đặt ở trung tâm trái tim cha trong lúc này. Muốn chữa điều đó, không có con đường nào khác ngoài việc chọn lại. Chọn hiện diện. Chọn nhìn lên. Chọn nghe trọn. Chọn bước ra khỏi cơn nghiện phân tán để trở về với những gương mặt thật đang sống cạnh mình.

Sự hiện diện của người cha còn được thử thách rất mạnh trong những giai đoạn khó khăn của gia đình. Có những người cha rất giỏi hiện diện khi mọi thứ yên ổn, nhưng đến lúc gia đình có khủng hoảng thì hoặc trốn vào công việc, hoặc phản ứng bằng nóng giận, hoặc đóng kín hoàn toàn. Trong khi chính lúc ấy, gia đình lại cần cha nhất. Không phải nhất thiết cần cha giải quyết được hết, mà cần cha không bỏ chạy khỏi phần khó nhất của đời sống chung. Một đứa con trượt dài, một cuộc hôn nhân đi vào khô hạn, một biến cố bệnh tật, một khủng hoảng tài chính, một cái chết trong gia đình, đó là những lúc người cha được mời gọi bước vào sự hiện diện đau đớn nhưng cứu độ. Có thể ông không biết nói gì thật hay. Có thể ông cũng hoang mang. Nhưng nếu ông ở đó, nếu ông không để cho sợ hãi hay bất lực làm mình tê liệt, thì chính sự ở đó ấy đã là một ân huệ. Gia đình không cần một người cha toàn năng. Gia đình cần một người cha không bỏ vị trí của mình trong mùa bão.

Người cha phải hiểu rằng sự hiện diện thật luôn đi với tính dễ bị chạm tới. Ai hiện diện thật cũng có nguy cơ bị động đến, bị mệt, bị làm phiền, bị kéo ra khỏi sự tiện nghi của mình. Chính vì thế nhiều người chọn hiện diện hời hợt, bởi như thế an toàn hơn. Về nhà nhưng rút vào điện thoại thì ít bị đòi hỏi hơn. Gật đầu qua loa thì đỡ tốn năng lượng hơn. Nói chuyện ở mức bề mặt thì đỡ phải đối diện với những vùng đau sâu hơn. Nhưng một người cha Công giáo không được gọi để sống an toàn trong khoảng cách. Ông được gọi để yêu. Mà yêu luôn đòi phải bước gần. Phải để mình bị chạm đến. Phải để nỗi đau, nỗi băn khoăn, sự phát triển phức tạp của vợ con đi vào lòng mình một phần nào đó. Chỉ khi ấy, người cha mới thật sự ở cùng gia đình chứ không chỉ ở cạnh gia đình.

Có những người cha nghĩ rằng mai mốt sẽ gần con hơn, sẽ dành thời gian hơn, sẽ nói chuyện sâu hơn, khi công việc bớt bận, khi con lớn hơn, khi mình ổn hơn. Nhưng sự hiện diện không thể hoãn vô thời hạn. Có những giai đoạn của con chỉ đi qua một lần. Tuổi thơ đi qua một lần. Những năm đầu dậy thì đi qua một lần. Những năm đầu hôn nhân cũng đi qua một lần. Nếu người cha bỏ lỡ quá nhiều, sau này có thể vẫn nối lại được phần nào, nhưng sẽ không còn giống nữa. Không phải để gây áp lực, nhưng để nhắc rằng sự hiện diện phải được sống bây giờ. Không phải hoàn hảo, nhưng thật. Không phải lúc nào cũng dài, nhưng có chất lượng. Nhiều người cha nghĩ mình cần những khoảng rất lớn, trong khi thực ra điều gia đình cần trước tiên là những khoảng nhỏ nhưng trọn vẹn. Một bữa cơm không vội. Một buổi tối ngồi với con. Một cuộc trò chuyện thật với vợ trước khi ngủ. Một lần cùng cầu nguyện mà tâm trí không đi nơi khác. Một chuyến đi ngắn mà cha không mang cả công việc theo. Chính những viên gạch nhỏ ấy xây nên cảm thức được cha ở cùng.

Người cha cũng phải học hiện diện theo từng độ tuổi và nhu cầu của con cái. Khi con còn nhỏ, hiện diện nhiều khi là chơi cùng, kể chuyện, dắt đi, ôm vào lòng, xuất hiện trong những điều tưởng nhỏ nhưng lại rất lớn đối với con. Khi con lớn hơn, hiện diện là ở đó mà không xâm lấn, là tạo một không gian đủ gần để con biết khi cần nó có thể quay lại, là tôn trọng tiến trình trưởng thành của con mà không bỏ rơi. Có những người cha chỉ biết hiện diện khi con còn bé, đến lúc con lớn hơn thì không biết bước vào thế giới của con nữa. Cũng có người chỉ muốn hiện diện theo kiểu kiểm soát, hỏi han như điều tra, khiến con càng đóng lại. Hiện diện đúng đòi hỏi người cha phải hiểu rằng mỗi giai đoạn, mình cần bước vào đời sống của con bằng một cách khác, nhưng vẫn với cùng một điều cốt lõi: cho con biết cha thật sự ở đây, cha muốn hiểu, cha không chỉ quan tâm đến thành tích hay lỗi lầm của con, mà đến chính con người của con.

Hiện diện với gia đình còn có nghĩa là biết chia sẻ chính mình một cách lành mạnh. Nhiều người cha sống quá kín. Họ chỉ xuất hiện như người ra quyết định hoặc người chịu trách nhiệm, chứ không như một con người có nội tâm, có thao thức, có đức tin, có cuộc chiến riêng. Dĩ nhiên, người cha không được đổ hết gánh nặng nội tâm lên vợ con. Nhưng nếu cả đời ông chỉ mang một chiếc mặt nạ mạnh mẽ, cứng cỏi, không thể chạm tới, thì gia đình sẽ rất khó gần ông ở phần sâu. Một người cha trưởng thành có thể cho gia đình thấy mình cũng có lúc mệt, có lúc lo, có lúc yếu, nhưng đang đem tất cả điều đó đến trước mặt Chúa và không buông xuôi. Một người cha như thế không làm mất uy tín của mình. Trái lại, ông trở nên gần hơn, thật hơn, và dạy cho gia đình một bài học quý: sức mạnh không phải là không cần ai, mà là biết sống sự yếu đuối của mình trong tình yêu và trách nhiệm.

Sự hiện diện thật của người cha còn được bày tỏ qua trí nhớ của tình yêu. Người cha hiện diện sẽ nhớ những điều quan trọng với gia đình. Nhớ ngày đặc biệt của vợ. Nhớ con đang thi gì, đang lo gì, đang chờ điều gì. Nhớ những điều đã hứa. Nhớ những biến cố đã làm người kia đau. Nhớ để nâng, để hỏi, để cầu nguyện, để không vô tình dẫm lại lên vết thương cũ. Không ai nhớ hoàn hảo hết. Nhưng có sự khác biệt rất lớn giữa một người cha quên vì giới hạn con người và một người cha quên vì chưa từng thật sự để tâm. Sự hiện diện làm trí nhớ của ta gắn với người khác. Nó khiến ta không sống như thể mình là tâm điểm cô lập, mà như một người có đời mình quấn vào đời những người mình yêu. Gia đình nào cảm được điều đó sẽ thấy ấm hơn rất nhiều.

Có khi người cha sẽ hỏi: tôi phải làm gì để hiện diện hơn? Câu trả lời trước tiên không phải là làm thật nhiều điều mới, mà là trở lại với những điều đơn sơ bằng một trái tim tỉnh hơn. Về nhà và thật sự về nhà. Bước qua cửa là biết mình đang bước vào một không gian thánh thiêng của ơn gọi mình. Ăn cơm và thật sự ăn cùng. Nghe và thật sự nghe. Cầu nguyện và thật sự dừng lại. Thấy sự mệt của vợ. Thấy ánh mắt của con. Thấy bầu khí đang nặng hay nhẹ. Thấy lòng mình đang mang theo bao nhiêu căng thẳng ngoài đời và không để chúng mặc nhiên đổ vào nhà. Sự hiện diện bắt đầu từ tỉnh thức. Tỉnh thức với mình. Tỉnh thức với người khác. Tỉnh thức với những khoảnh khắc đang diễn ra mà nếu bỏ qua thì sẽ không trở lại y nguyên nữa.

Người cha Công giáo không thể bằng lòng với việc chỉ là một người giữ cho gia đình tồn tại. Ông còn được gọi để ở cùng gia đình trên hành trình nên thánh, trưởng thành và chữa lành. Sự hiện diện của ông, nếu thật, sẽ trở thành một mái che vô hình. Một đứa con biết mình được cha hiện diện cùng sẽ mạnh hơn trước những khủng hoảng. Một người vợ biết mình không phải đi một mình sẽ bớt mỏi hơn rất nhiều. Một gia đình có người cha hiện diện thật sẽ có nhiều cơ hội để nói thật, để cầu nguyện thật, để sống thật, để chữa lành những nứt vỡ nhỏ trước khi chúng thành vực sâu. Ngược lại, một gia đình thiếu sự hiện diện của cha, dù cha vẫn ở nhà, sẽ rất dễ hình thành những khoảng trống. Và khoảng trống nếu kéo dài sẽ thành khoảng cách. Khoảng cách nếu không được chữa sẽ thành lạnh. Mà cái lạnh trong gia đình nhiều khi còn đáng sợ hơn những trận cãi vã.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng hiện diện là một cách yêu. Không ồn ào. Không phô trương. Không luôn được khen ngợi. Nhưng rất thật. Rất cần. Rất mang tính cứu độ. Thiên Chúa đã không chỉ ban cho con người những chân lý từ xa, mà ban chính sự hiện diện của Ngài. Người cha, trong ơn gọi của mình, cũng được mời gọi yêu như thế: không chỉ bằng lời dạy, bằng trách nhiệm, bằng hi sinh bên ngoài, mà bằng việc thật sự ở cùng. Ở đó khi gia đình vui. Ở đó khi gia đình mệt. Ở đó trong những điều bình thường. Ở đó trong những lúc khó nói. Ở đó không như một cái bóng, mà như một con người có trái tim, có đức tin, có trách nhiệm, có sự dịu dàng đủ mạnh để không trốn khỏi những mối tương quan.

Người cha là rường cột không chỉ vì biết lo, mà còn vì biết ở. Không chỉ vì dựng được mái che vật chất, mà vì tạo được cảm giác cho gia đình rằng trong ngôi nhà này có một người cha thật sự ở cùng. Mà đôi khi, chính cảm giác ấy là nền bình an sâu nhất mà một mái nhà có thể có. Nếu người cha trao được điều đó, thì nhiều thứ khác trong gia đình sẽ dần được chữa lành, được nâng lên, được nối lại. Bởi vì nơi nào có sự hiện diện thật, nơi ấy tình yêu có chỗ thở, đức tin có chỗ bén rễ, và gia đình có cơ hội trở thành điều Chúa muốn nó là: không chỉ một nơi ở chung, mà là một nơi người ta thật sự thuộc về nhau.

CHƯƠNG CHÍN
NGƯỜI CHA VÀ NGHỆ THUẬT LẮNG NGHE, ĐỐI THOẠI VỚI VỢ CON

Có những gia đình tan vỡ không phải trước hết vì thiếu tiền, cũng không phải vì gặp một biến cố quá lớn, nhưng vì người ta sống cạnh nhau quá lâu mà không còn thật sự nghe nhau nữa. Mỗi người nói theo cách của mình, giữ nỗi đau theo cách của mình, đoán ý nhau theo cách của mình, chịu đựng theo cách của mình, rồi dần dần đi xa nhau trong chính căn nhà của mình. Người vợ nói mà không được hiểu. Đứa con mở lời rồi khép lại vì thấy cha không thật sự nghe. Người cha mệt mỏi, mang nhiều áp lực, nhưng cũng không biết nói sao để người khác hiểu lòng mình. Cứ thế, sự im lặng lớn lên. Những hiểu lầm dày lên. Những khoảng cách nới ra. Những câu nói vốn có thể cứu một mối tương quan đã không được nói. Những lần cần ngồi lại đã bị hoãn. Những tổn thương nhỏ không được chạm tới thì âm thầm kết tủa thành một thứ lạnh lẽo rất khó gọi tên. Và ở giữa tất cả những điều ấy, vai trò của người cha lại rất quan trọng. Bởi vì người cha không chỉ được mời gọi làm người hướng dẫn, gìn giữ và nâng đỡ, mà còn phải học một điều rất căn bản nhưng cũng rất khó: lắng nghe và đối thoại.

Nhiều người đàn ông lớn lên mà không được dạy lắng nghe. Họ được dạy phải mạnh mẽ, phải giải quyết, phải chịu đựng, phải cố gắng, phải làm ra kết quả. Họ được dạy cách đối diện với vấn đề, nhưng ít được dạy cách bước vào thế giới nội tâm của người khác. Họ quen trả lời, nhưng không quen chờ nghe. Quen kết luận, nhưng không quen đón nhận. Quen sửa, nhưng không quen đồng hành. Quen giữ vai người gánh, nhưng không quen ngồi xuống bên cạnh một nỗi đau mà chưa thể giải quyết ngay. Vì thế, khi bước vào đời sống gia đình, rất nhiều người cha mang theo một kiểu giao tiếp đầy thiện chí nhưng thiếu chiều sâu. Họ tưởng rằng mình đã làm đủ vì mình có nói, có nhắc, có dạy, có lo. Nhưng thật ra điều gia đình cần nhiều khi không chỉ là tiếng nói của cha, mà là đôi tai của cha. Không chỉ là những lời khuyên, mà là một trái tim đủ rộng để đón nhận. Không chỉ là quyền uy của người đứng đầu, mà là sự khiêm nhường của người dám lắng nghe.

Lắng nghe không phải là chuyện phụ trong đời sống gia đình. Lắng nghe là một hình thức yêu thương rất sâu. Bởi vì khi ta lắng nghe một người thật sự, ta đang nói với họ rằng: con người của anh, của chị, của con, có chỗ trong lòng tôi. Điều anh đang mang không vô nghĩa. Điều chị đang đau không bị xem nhẹ. Điều con đang bối rối không phải là chuyện nhỏ đến mức bị gạt qua. Người cha biết lắng nghe là người làm cho vợ con cảm thấy mình được nhìn thấy, được thừa nhận, được trân trọng như những con người có nội tâm, chứ không chỉ là những người sống bên cạnh mình trong một cơ cấu gia đình. Chính điều đó tạo nên một sự an toàn rất quý. Và nơi nào có sự an toàn ấy, nơi đó đối thoại mới có thể lớn lên. Nơi đó sự thật mới được nói ra. Nơi đó những vết thương mới có cơ hội được chữa lành.

Người cha cần hiểu rằng nhiều khi điều vợ con cần nhất không phải là cha đúng, mà là cha nghe. Có những người cha rất có lý. Họ nhìn vấn đề nhanh. Họ thấy nguyên nhân rõ. Họ đoán được giải pháp. Họ có kinh nghiệm. Họ nói không sai. Nhưng dù đúng, họ vẫn không chạm được người thân của mình, vì họ đến quá nhanh với kết luận mà chưa đi qua con đường lắng nghe. Một người vợ đang mệt không chỉ cần nghe rằng “em phải thế này, thế kia”. Chị cần được nghe trước khi được hướng dẫn. Một đứa con đang rối không chỉ cần bài học đạo đức hay kinh nghiệm đời. Nó cần được ở trong một không gian mà câu chuyện của nó được cha đón lấy trước khi cha sửa nó. Nếu người cha đi thẳng vào sửa, vào dạy, vào kết án, hoặc vào giải pháp, rất nhiều cánh cửa tâm hồn sẽ đóng lại. Người kia có thể im, có thể vâng, có thể dạ cho xong, nhưng đối thoại thật sẽ chết từ đó.

Một trong những sai lầm phổ biến của người cha là nghĩ rằng lắng nghe làm giảm uy quyền của mình. Thật ra điều ngược lại mới đúng. Một người cha không biết nghe sẽ chỉ còn quyền lực bề ngoài. Còn người cha biết nghe sẽ có uy tín thật. Bởi vì khi cha lắng nghe, cha không đánh mất vai trò, mà đang làm cho vai trò của mình trở nên đúng với Tin Mừng hơn. Chúa Giêsu không chỉ nói. Ngài còn lắng nghe. Ngài hỏi. Ngài dừng lại trước con người. Ngài cho người khác có chỗ để kể nỗi đau, sự bối rối, niềm hy vọng, lòng thống hối của họ. Người cha Công giáo cũng phải học điều ấy. Không phải để yếu đi, mà để trở nên giống Chúa hơn trong cách yêu thương gia đình mình.

Lắng nghe thật đòi hỏi người cha phải chậm lại. Đây là điều rất khó trong một thế giới vội vàng và trong một tâm trí đã quen chạy theo công việc, trách nhiệm, hiệu quả. Nhưng không có lắng nghe nào sâu nếu không có sự chậm lại. Chậm lại để không cắt ngang. Chậm lại để không phản ứng ngay bằng tự ái. Chậm lại để không vội biện minh cho mình. Chậm lại để không ép câu chuyện của người khác phải vừa khít với khung suy nghĩ của mình. Có những người cha nghe con nói vài câu đã kết luận: “Cha biết rồi.” Có những người nghe vợ mới mở lời đã phản bác: “Không phải đâu, em nghĩ nhiều quá.” Có những người vừa nghe thấy lời góp ý đã lập tức phòng thủ. Những phản xạ ấy làm người thân mau chóng học được một điều rất buồn: ở trước mặt cha, mình khó mà nói tới tận cùng. Và khi người ta không thể nói tới tận cùng, họ sẽ bắt đầu giữ lại. Giữ lại lâu ngày thành khoảng cách.

Người cha phải đặc biệt học lắng nghe mà không coi cảm xúc của người khác là điều phiền phức. Đây là chỗ rất nhiều cuộc đối thoại chết yểu. Có người cha chỉ chấp nhận nói chuyện khi mọi thứ trình bày gọn, lý trí, mạch lạc, đúng trọng tâm. Trong khi đời sống gia đình thì không vận hành như một cuộc họp. Người vợ có thể nói vòng vì đang đau. Đứa con có thể nói lộn xộn vì đang rối. Một người thân già có thể nhắc đi nhắc lại vì đang cô đơn. Nếu người cha chỉ chấp nhận nghe những gì sạch sẽ, hợp lý, gọn ghẽ, thì ông sẽ bỏ lỡ phần người rất thật nơi gia đình. Lắng nghe trong gia đình không phải là chấm điểm tính logic của người nói. Mà là đi xuyên qua cả sự vụng về, cả sự cảm tính, cả nước mắt, cả những câu chữ chưa gọn để hiểu điều đang thật sự nằm ở bên dưới. Khi người cha làm được điều đó, ông sẽ thấy nhiều khi người kia không cần cha giải quyết hết, họ chỉ cần cha đủ kiên nhẫn để ở với họ trong phần chưa gọi tên được của lòng mình.

Đối thoại với vợ con cũng không chỉ là nghe những chuyện lớn. Người cha phải học nghe cả những điều nhỏ. Bởi nhiều khi những cuộc khủng hoảng lớn của gia đình không xuất hiện đột ngột, mà được báo trước qua rất nhiều dấu hiệu nhỏ đã không được ai nghe đủ. Một đứa con bắt đầu trả lời cụt ngủn hơn. Một người vợ bắt đầu ít chia sẻ hơn. Bữa cơm dần thưa tiếng nói hơn. Trong nhà xuất hiện những im lặng không còn bình an mà nặng nề. Nếu người cha chỉ chú ý khi mọi chuyện đã vỡ ra, thì nhiều điều đã muộn. Lắng nghe là giữ tai mình gần với nhịp sống của gia đình. Để nhận ra con đang thay đổi. Vợ đang mệt thật. Nhà đang căng. Một người trong gia đình đang thu mình lại. Một niềm vui nào đó đang bị quên. Một vết thương nào đó đang âm ỉ. Người cha biết lắng nghe sẽ không cần đợi đến khi mọi thứ bùng lên mới nhận ra có điều không ổn.

Nhưng lắng nghe thôi chưa đủ. Người cha còn phải học đối thoại. Đối thoại không phải là nói qua nói lại. Đối thoại là đi vào sự thật cùng nhau mà vẫn giữ được lòng tôn trọng nhau. Là không dùng lời nói để thắng, mà để gặp. Là không biến câu chuyện thành trận chiến để bảo vệ cái tôi, mà thành chiếc cầu để hiểu nhau hơn. Rất nhiều người cha nói nhiều nhưng đối thoại rất ít. Họ dạy, nhắc, ra quyết định, phán đoán, đôi khi thao thao bất tuyệt, nhưng hiếm khi thật sự bước vào một cuộc đối thoại mà trong đó người khác cũng được quyền hiện diện với sự thật của mình. Đối thoại đòi người cha phải chấp nhận rằng vợ mình có góc nhìn khác mình. Con mình có thế giới nội tâm khác mình. Người thân không phải lúc nào cũng diễn tả theo cách mình quen. Có khi điều họ nói chạm vào tự ái của mình. Có khi họ nhìn thấy một thiếu sót nơi mình mà mình không muốn thấy. Nhưng nếu không chấp nhận đi vào những vùng khó ấy, người cha sẽ mãi chỉ có những cuộc trao đổi bề mặt.

Người cha đối thoại tốt là người không sợ sự thật. Không sợ nghe điều làm mình đau. Không sợ bị góp ý. Không sợ phải xét lại cách mình cư xử. Không sợ phải rút lại một lời nói quá. Không sợ nói câu “cha xin lỗi” hay “cha sẽ suy nghĩ lại”. Trái lại, người cha đối thoại kém thường là người quá sợ bị mất hình ảnh. Họ không chịu nghe phê bình. Họ phòng thủ rất nhanh. Họ nâng giọng để che lấp sự khó chịu. Họ viện quyền làm cha để khép câu chuyện. Họ coi mọi góp ý như một sự bất kính. Những phản ứng ấy có thể làm người khác im, nhưng sẽ giết chết niềm tin. Một khi con cái hay vợ chồng không còn tin rằng có thể nói thật với người cha mà vẫn được lắng nghe, thì đối thoại gia đình sẽ chết dần. Mà một gia đình không còn đối thoại thật thì rất dễ trôi về những hình thức sống chung lạnh lẽo.

Người cha cũng phải học cách nói sau khi đã nghe. Nói thế nào để lời mình không chỉ đúng mà còn có thể đón nhận được. Nói thế nào để không biến đối thoại thành bản án. Nói thế nào để sửa mà không làm nhục. Nói thế nào để góp ý mà không phủ định cả con người người kia. Có những lời người cha nói ra từ thiện chí, nhưng vì thiếu dịu dàng, thiếu thời điểm, thiếu sự chín chắn nội tâm, nên trở thành vết cắt. Nhất là với con cái, một câu nói xem thường có thể theo chúng rất lâu. “Con vô dụng”, “Con chẳng nên gì”, “Con làm cha mẹ xấu hổ”, “Con lúc nào cũng thế”, những kiểu nói ấy không sửa được người ta, mà chỉ gieo nhục nhã. Người cha Công giáo không có quyền dùng lời nói để làm hỏng phẩm giá người khác, kể cả khi họ sai. Nói sự thật là điều cần. Nhưng sự thật phải được nói trong tình yêu. Không bọc đường giả tạo, nhưng cũng không được tẩm độc bằng cơn giận và sự khinh miệt.

Đối thoại với vợ lại càng cần sự trưởng thành. Nhiều cuộc hôn nhân mệt mỏi không phải vì không còn trách nhiệm, mà vì không còn đối thoại thật. Vợ chồng chỉ trao đổi việc nhà, chuyện con, chuyện chi tiêu, việc phải làm. Phần bên trong bị bỏ quên. Những tổn thương nhỏ tích lại. Những mong chờ không nói ra. Những thất vọng được nuốt xuống. Những hiểu lầm không được gỡ. Người chồng nhiều khi nghĩ rằng không cãi là yên, nhưng thật ra vợ chồng đang xa dần trong một thứ yên lặng lạnh. Người cha phải nhớ rằng muốn làm cha tốt, mình phải làm chồng biết đối thoại. Phải có những lúc ngồi lại thật sự với vợ. Không chỉ khi có chuyện nổ ra. Mà ngay trong đời thường. Hỏi nhau đang mệt gì. Đang cần gì. Đang vui gì. Đang xa nhau ở chỗ nào. Cần chỉnh gì để cùng nhau đi tiếp. Những cuộc đối thoại ấy rất cần để hôn nhân không chỉ tồn tại bằng trách nhiệm mà còn được nuôi bằng sự gặp gỡ.

Khi đối thoại với vợ, người chồng phải bỏ được kiểu hơn thua. Đây là điều rất khó, vì cái tôi nam giới nhiều khi khiến người ta muốn giữ thế trên. Muốn là người hợp lý hơn. Muốn là người kết luận. Muốn cuộc đối thoại kết thúc theo hướng mình thấy đúng. Nhưng hôn nhân không phải là nơi để thắng. Hôn nhân là nơi để hiệp nhất. Có những lúc người chồng phải biết ngưng tranh luận dù mình còn nhiều lý lẽ, để trước hết giữ lấy trái tim của người đối diện. Có những lúc phải chấp nhận rằng chuyện không chỉ nằm ở logic, mà nằm ở cảm nhận bị tổn thương của người kia. Có những lúc phải nói: “Anh hiểu điều này làm em đau”, trước cả khi đi đến đúng sai. Người cha nào học được điều đó sẽ giúp gia đình mình thở dễ hơn rất nhiều.

Đối thoại với con thì lại đòi một sự tinh tế khác. Con cái mỗi độ tuổi sẽ cần một cách nói chuyện khác nhau. Với trẻ nhỏ, đối thoại cần sự gần gũi, đơn sơ, nhiều hiện diện. Với thiếu niên, cần thêm sự tôn trọng và kiên nhẫn, vì đây là lứa tuổi vừa muốn được hiểu vừa dễ phòng thủ. Với người trẻ trưởng thành hơn, người cha phải biết chuyển từ cách dạy sang cách đồng hành. Không phải áp đặt mọi câu trả lời, nhưng giúp con biết tự nghĩ, tự phân định dưới ánh sáng của sự thật. Có những người cha không theo kịp sự lớn lên của con, nên cứ nói với đứa con hai mươi tuổi như nói với đứa trẻ mười tuổi. Hoặc ngược lại, bỏ mặc con quá sớm rồi chỉ xuất hiện khi có lỗi cần chỉnh. Cả hai đều làm đứt mạch đối thoại. Người cha phải lớn lên cùng với con trong cách giao tiếp. Phải biết khi nào cần gần hơn, khi nào cần lùi hơn một chút để con có không gian, nhưng vẫn biết rằng cha đang ở đó.

Một nghệ thuật rất quan trọng trong đối thoại là biết hỏi đúng. Nhiều người cha chỉ hỏi để kiểm soát: “Hôm nay học mấy điểm?”, “Đi đâu?”, “Làm gì?”, “Bao giờ xong?”. Những câu hỏi ấy có thể cần, nhưng nếu chỉ có thế, con cái sẽ không mở phần sâu của lòng mình. Người cha cần học hỏi khác: “Dạo này con thấy sao?”, “Điều gì làm con lo nhất?”, “Con đang vui vì chuyện gì?”, “Chuyện đó làm con đau nhiều không?”, “Cha có thể giúp gì cho con trong chuyện này?”. Những câu hỏi như thế mở cửa cho đối thoại. Chúng không chỉ thu thập thông tin, mà thể hiện sự quan tâm đến con người. Chúng giúp con thấy cha không chỉ theo dõi kết quả của đời mình, mà muốn hiểu cả hành trình bên trong của mình.

Cũng cần nói đến nghệ thuật im lặng đúng lúc. Đối thoại không phải là lấp đầy bằng lời. Có những lúc người cha cần im để người kia nói tiếp. Có những lúc cần im sau một câu chuyện khó để điều vừa nói được lắng xuống. Có những lúc không nên phản ứng ngay, vì phản ứng ngay lúc lòng mình còn nóng sẽ làm hỏng mọi sự. Im lặng đúng là một phần của lắng nghe. Nhưng im lặng sai lại là hình phạt. Có những người cha dùng im lặng để trừng phạt, để làm người khác ngộp thở, để giữ thế quyền lực mà không cần nói một lời. Đó không phải là thinh lặng trưởng thành, mà là một dạng bạo lực kín. Người cha cần phân biệt điều này. Thinh lặng của người trưởng thành là thinh lặng mở ra cho sự thật và bình an. Im lặng của người tổn thương chưa chữa lành thì nhiều khi làm cả nhà lạnh đi.

Một yếu tố rất quan trọng khác là thời điểm. Có những điều đúng, nhưng nói sai lúc sẽ thành sai. Có những góp ý cần, nhưng nêu ra trong lúc người kia đang kiệt sức thì chỉ làm mọi thứ nặng hơn. Có những vấn đề phải giải quyết, nhưng không nên giải quyết giữa cơn giận. Người cha khôn ngoan không chỉ biết nói gì, mà còn biết khi nào nên nói. Không lấy bữa cơm để mắng mỏ. Không dùng lúc mọi người đang mệt nhất để ép mở một cuộc đối thoại căng. Không vạch lỗi người thân trước mặt người khác. Không xử lý chuyện tế nhị bằng giọng nặng nề trước đông người. Những điều đó tưởng nhỏ nhưng quyết định rất lớn đến khả năng đối thoại lành mạnh trong gia đình.

Người cha cũng phải biết rằng có những cuộc đối thoại cần được lặp lại nhiều lần. Không phải nói một lần là xong. Có những vết thương cần được nghe nhiều lần mới dám mở. Có những đứa con phải thử cha nhiều lần mới tin rằng cha thật sự đang đổi khác. Có những người vợ phải chờ thấy sự lắng nghe bền bỉ mới dám nói sâu hơn. Vì thế, người cha đừng nản khi thấy một lần ngồi lại mà chưa đi đến đâu. Điều quan trọng là sự kiên trì. Kiên trì tạo ra không gian. Kiên trì giữ giọng. Kiên trì không đóng lại chỉ vì người kia chưa mở ngay. Kiên trì chính là một phần của tình yêu trưởng thành.

Trong gia đình Công giáo, lắng nghe và đối thoại còn phải được đặt dưới ánh sáng đức tin. Nghĩa là không chỉ đối thoại để giải quyết cho êm, mà để cùng nhau bước về phía sự thật, sự thiện, sự hiệp nhất và sự nên thánh. Người cha không chỉ lắng nghe bằng kỹ năng tâm lý, mà còn bằng một trái tim đã được Chúa uốn. Nếu không có đời sống thiêng liêng, đối thoại rất dễ chỉ còn là kỹ thuật giao tiếp. Nhưng nếu người cha biết cầu nguyện, biết xin Chúa giữ miệng lưỡi mình, giữ cái tôi mình, giữ cơn giận mình, thì lời nói của ông sẽ khác. Tai ông sẽ khác. Ông sẽ biết phân định hơn khi nào phải im, khi nào phải sửa, khi nào phải ôm lấy, khi nào phải chờ, khi nào phải dẫn người thân về phía Chúa thay vì chỉ tranh đúng sai.

Người cha biết lắng nghe và đối thoại cũng đang dạy con cái một bài học rất lớn về cách làm người. Con sẽ học từ cha cách nghe người khác mà không khinh thường. Cách nói lên sự thật mà không tàn nhẫn. Cách góp ý mà vẫn giữ sự kính trọng. Cách bước vào xung đột mà không làm vỡ nát mối tương quan. Những bài học ấy theo con cả đời. Nó sẽ đi vào cách con sống hôn nhân sau này, cách con làm cha làm mẹ, cách con cư xử nơi công sở, nơi cộng đoàn, nơi xã hội. Vì thế, mỗi cuộc đối thoại lành mạnh trong gia đình không chỉ giải quyết chuyện hiện tại, mà còn âm thầm gieo vào tương lai của con người.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng đôi khi điều lớn nhất mình có thể trao cho vợ con không phải là một câu trả lời hoàn hảo, mà là một sự hiện diện biết lắng nghe. Không phải là lúc nào cũng tỏ ra mạnh, mà là dám ngồi xuống, mở lòng, và để cho sự thật của người khác chạm đến mình. Không phải là luôn ở vị trí nói, mà đủ khiêm tốn để ở vị trí nghe. Và từ chỗ nghe ấy, lời nói của cha mới bắt đầu có khả năng chữa lành. Quyền bính của cha mới bắt đầu có hương vị của Tin Mừng. Gia đình mới bắt đầu có không gian để những gì đang đau được gọi tên, những gì đang lệch được chỉnh lại, những gì đang xa được nối gần.

CHƯƠNG MƯỜI
NGƯỜI CHA VÀ SỰ NGHIÊM KHẮC – KHI NÀO CẦN MẠNH, KHI NÀO PHẢI MỀM

Có một câu hỏi rất âm thầm nhưng đi theo hầu như mọi người cha trong hành trình làm chồng, làm cha, đó là: mình phải nghiêm đến đâu, mềm đến đâu, mạnh đến lúc nào, và dịu lại ở lúc nào. Đây không phải là một câu hỏi nhỏ. Bởi vì chỉ cần lệch một chút thôi, bầu khí gia đình đã đổi khác. Nghiêm quá, ngôi nhà sẽ ngột ngạt. Mềm quá, ngôi nhà sẽ thiếu khung. Mạnh sai lúc, con cái sẽ tổn thương. Mềm sai chỗ, con cái sẽ hư theo một cách khó sửa. Có những người cha mang trong mình một hình ảnh làm cha rất cứng: cha là phải nghiêm, phải nói một là một, phải khiến con nể, phải làm cho cả nhà vào khuôn. Cũng có những người cha đi sang thái cực ngược lại: sợ làm con buồn, sợ vợ căng, sợ nhà nặng, nên lùi dần, né dần, dễ dãi dần, để rồi đánh mất vai trò hướng dẫn của mình. Cả hai đều có thể bắt đầu từ thiện ý, nhưng nếu không được soi sáng và thanh luyện, đều có thể làm hại gia đình. Vì thế, người cha Công giáo cần học một điều rất khó nhưng rất đẹp: sự nghiêm khắc đúng. Nghĩa là biết mạnh khi cần mạnh, biết mềm khi phải mềm, và trong cả hai điều ấy vẫn giữ được tinh thần của Tin Mừng, của tình yêu, của trách nhiệm và của sự thật.

Trước hết phải nói rõ rằng sự nghiêm khắc tự nó không xấu. Trái lại, trong một gia đình, có những lúc nếu người cha không biết nghiêm, ông đang bỏ mặc những người mình yêu. Có những điều không thể chỉ nhắc nhẹ mãi. Có những lệch lạc không thể cười xòa mãi. Có những ranh giới nếu không được giữ, con cái sẽ lớn lên trong một thứ tự do không có nền, không có lương tâm, không có ý thức về hậu quả. Một người cha lúc nào cũng chỉ muốn êm, chỉ muốn nhẹ, chỉ muốn tránh va chạm, nhiều khi tưởng mình hiền, nhưng thật ra có thể đang vô trách nhiệm. Vì yêu thương thật không chỉ là xoa dịu. Yêu thương thật còn là dám bảo vệ điều đúng, dám chỉnh khi người khác đang đi lệch, dám chặn lại khi điều sai bắt đầu bén rễ. Nếu người cha thấy con hỗn láo, dối trá, lười biếng, sống buông thả, vô trách nhiệm mà vẫn cứ trì hoãn việc uốn nắn chỉ vì sợ căng thẳng, thì đó không phải là hiền lành. Đó là yêu mà thiếu can đảm.

Nhưng cũng phải nói điều ngược lại với tất cả sự nghiêm túc: sự nghiêm khắc không đồng nghĩa với quát tháo, áp chế, trừng phạt, làm nhục hay làm cho gia đình sợ hãi. Có những người cha tưởng mình đang nghiêm khắc, nhưng thật ra chỉ đang sống theo cơn giận, theo cái tôi, theo thói quen kiểm soát, theo kiểu gia trưởng cũ. Họ lên tiếng rất nhanh, rất mạnh, rất sắc. Họ cắt ngang lời người khác. Họ dùng giọng điệu để đè xuống. Họ coi việc con im, vợ nín, cả nhà lặng đi là dấu hiệu của trật tự. Nhưng thật ra đó có thể chỉ là dấu hiệu của sợ hãi. Mà sợ hãi không làm con người trưởng thành. Nó chỉ làm người ta thu mình, hoặc chống đối âm thầm, hoặc học cách giấu giếm tốt hơn. Một gia đình mà sự nghiêm khắc của cha khiến vợ con lúc nào cũng phải dò thái độ, đo tâm trạng, tránh chạm vào cơn nóng, thì gia đình ấy đang thiếu bình an rất sâu, cho dù bên ngoài vẫn có vẻ nề nếp.

Người cha cần hiểu rằng nghiêm khắc đúng không bắt đầu từ giọng nói, mà từ lương tâm. Không bắt đầu từ sức nặng của quyền lực, mà từ sự sáng rõ của điều thiện. Không bắt đầu từ việc mình có quyền làm cha, mà từ việc mình có trách nhiệm dẫn gia đình đi về phía sự thật. Chính vì thế, trước khi nghiêm với vợ con, người cha phải hỏi lòng mình: điều tôi sắp làm đây có thực sự vì ích lợi của họ không, hay vì cái tôi của tôi vừa bị đụng? Tôi đang sửa họ, hay tôi đang trút mình? Tôi đang bảo vệ một nguyên tắc cần thiết, hay tôi đang phản ứng vì thấy mình mất quyền kiểm soát? Tôi đang muốn người kia nên tốt hơn, hay chỉ muốn họ lập tức làm theo ý mình để tôi bớt khó chịu? Những câu hỏi ấy rất quan trọng. Bởi vì cùng một lời nhắc, cùng một mức độ cứng rắn, nhưng nếu phát ra từ tình yêu có phân định, nó sẽ khác; còn nếu phát ra từ bản ngã bị kích thích, nó sẽ để lại vết thương.

Có một sự khác biệt rất lớn giữa nghiêm khắc và khắc nghiệt. Nghiêm khắc thì giữ nguyên tắc nhưng vẫn giữ phẩm giá của người kia. Khắc nghiệt thì lấy đúng sai làm cớ để chà lên phẩm giá ấy. Nghiêm khắc thì sửa hành vi sai. Khắc nghiệt thì dễ phủ định cả con người. Nghiêm khắc thì rõ ràng, nhất quán, nhưng không cay độc. Khắc nghiệt thì thường lẫn cơn giận, sự mỉa mai, nhục mạ, khiến người nghe không chỉ đau vì lỗi mình mà còn đau vì bị xem thường. Người cha phải học phân biệt rất kỹ điều này. Bởi vì nhiều người lớn lên trong môi trường khắc nghiệt nhưng được gọi tên là nghiêm, nên đến khi làm cha lại lặp lại đúng kiểu ấy mà không nhận ra. Họ nghĩ cha phải thế mới nên người. Họ nghĩ bị mắng mới nhớ. Bị sợ mới ngoan. Nhưng thực tế, rất nhiều người lớn lên từ kiểu giáo dục ấy không thật sự trưởng thành nội tâm; họ chỉ học cách tránh bị phạt, học cách đeo mặt nạ, học cách im lặng hoặc bùng nổ ở nơi khác.

Sự nghiêm khắc đúng của người cha trước hết phải đi với sự bình tĩnh. Điều này nghe có vẻ đơn giản, nhưng thật ra rất khó. Vì thường khi cần nghiêm, là lúc lòng cha đang bị đánh động: con hỗn, con sai, vợ nói điều làm mình chạm tự ái, nhà đang rối, bầu khí đang căng. Chính lúc ấy, người cha dễ lấy cái nóng của mình làm sức mạnh. Nhưng sức mạnh thật không nằm ở sự bùng nổ. Sức mạnh thật là có thể giữ mình. Có thể nói điều cần nói mà không để cơn giận cầm lái. Có thể dừng một chút trước khi phản ứng. Có thể chọn lời ít làm vỡ nát hơn mà vẫn đủ rõ. Có thể sửa trong sự sáng hơn là trong cơn tối. Một người cha giữ được điều đó đang dạy gia đình một bài học rất lớn: mạnh không có nghĩa là dữ. Có quyền không có nghĩa là được quyền làm đau. Làm đầu không có nghĩa là làm cho người khác co rút lại.

Nhiều người cha chỉ biết nghiêm trong lúc sự việc đã đi quá xa. Họ bỏ qua nhiều lần, nén nhiều lần, không nói đúng lúc, không chỉnh từ sớm, rồi đến một lúc bùng nổ. Cách này rất tai hại. Vì sự nghiêm khắc khi ấy không còn là hướng dẫn nữa, mà thường mang màu sắc trả đũa cảm xúc. Người cha khôn ngoan phải học sửa từ sớm, sửa khi còn nhẹ, sửa lúc lòng mình còn đủ sáng, thay vì đợi đến khi cơn bực tích lũy thành lửa. Một lời nhắc kịp lúc, một ranh giới được đặt rõ từ đầu, một nguyên tắc được duy trì nhất quán, thường tốt hơn rất nhiều so với một trận quát lớn sau chuỗi ngày im lặng. Gia đình cần sự rõ ràng bền bỉ hơn là những cơn nghiêm bất chợt. Con cái cũng cần được biết điều gì đúng sai trong một khung vững, chứ không phải sống trong cảm giác mọi thứ phụ thuộc vào tâm trạng của cha hôm đó.

Ở đây, tính nhất quán của người cha là điều rất quan trọng. Không gì làm sự nghiêm khắc mất uy tín bằng sự thất thường. Hôm nay một chuyện như thế này thì cha cười cho qua. Mai cũng chuyện ấy lại nổi giận dữ dội. Hôm nay cha đòi hỏi rất cao, nhưng chính mình lại không giữ. Hôm nay cha cấm, mai cha cho, tùy theo tâm trạng, tùy theo đang vui hay đang bực. Một kiểu nghiêm khắc thất thường như thế không giáo dục được ai, mà chỉ làm cả nhà sống trong phỏng đoán. Con cái không học được nguyên tắc, chúng chỉ học cách dò cảm xúc của cha. Người cha đúng nghĩa phải làm cho gia đình biết rằng luật trong nhà không chạy theo khí hậu tâm trạng, mà đứng trên nền của những giá trị rõ ràng: sự thật, tôn trọng, trách nhiệm, hiếu kính, lòng ngay thẳng, nề nếp, đời sống đức tin. Khi cha giữ điều gì nhất quán, dù nghiêm, người ta vẫn có thể cảm thấy ở đó có công bằng. Còn khi cha nghiêm mà tùy hứng, người ta sẽ chỉ cảm thấy áp lực.

Nhưng sự nghiêm khắc đúng không chỉ cần mạnh. Nó còn cần mềm. Và chính đây là nơi nhiều người cha lúng túng nhất. Vì mềm rất dễ bị hiểu là yếu, là nhượng bộ, là mất vai. Nhưng thật ra, mềm đúng lúc là dấu chỉ của một nội tâm rất mạnh. Người cha cần mềm khi đứng trước sự mong manh thật của người thân. Mềm khi con đã nhận lỗi và đang cần được nâng dậy hơn là bị đè tiếp. Mềm khi vợ đang kiệt sức chứ không phải cố ý chống đối. Mềm khi người khác cần được ôm hơn là được dạy. Mềm khi một nguyên tắc không bị xúc phạm, nhưng một trái tim thì đang cần được chữa. Mềm khi mình nhận ra điều người kia làm khiến mình bực có gốc sâu hơn là một lỗi bề mặt. Mềm khi lúc ấy sự cứng chỉ làm câu chuyện lệch hướng. Một người cha biết mềm như thế không làm hỏng kỷ luật. Trái lại, ông làm cho kỷ luật có linh hồn.

Có những đứa con, điều chúng cần nhất sau khi sai không phải là thêm một trận mắng, mà là một cuộc nói chuyện bình tĩnh giúp chúng hiểu điều đã xảy ra và biết đường đứng lên. Có những người vợ, điều họ cần nhất trong lúc căng không phải là chồng chứng minh mình đúng, mà là một bàn tay đặt đúng lúc, một giọng nói dịu xuống, một câu: “Thôi, mình ngồi lại đã.” Nếu người cha chỉ biết cứng, ông sẽ bỏ lỡ rất nhiều khoảnh khắc mà gia đình đáng ra có thể được chữa lành sâu hơn. Cứng thì dễ thấy quyền lực. Mềm thì đòi hỏi trái tim. Cứng thì nhanh. Mềm thì cần trưởng thành. Vì mềm đúng lúc không phải là yếu đi, mà là dám chọn con người hơn cái tôi, chọn chữa lành hơn thắng thế, chọn giữ mối tương quan hơn giữ vẻ ngoài mạnh mẽ của mình.

Người cha cũng cần học rằng không phải vấn đề nào trong nhà cũng cần cùng một mức độ nghiêm. Đây là chỗ rất cần phân định. Có những lỗi là lỗi của tuổi nhỏ, của chưa biết, của vụng dại, thì phải sửa với kiên nhẫn. Có những lỗi là lệch về thái độ, thiếu tôn trọng, thiếu trung thực, lặp đi lặp lại dù đã được nhắc, thì cần nghiêm hơn. Có những chuyện là va chạm do mệt mỏi, cần nghỉ rồi mới nói. Có những chuyện chạm vào nền tảng nhân cách và đức tin, không thể xuề xòa. Nếu người cha phản ứng mạnh ngang nhau cho mọi chuyện, thì gia đình sẽ mệt. Làm đổ nước cũng bị mắng nặng như nói dối. Quên một việc nhỏ cũng bị xử như vô trách nhiệm trầm trọng. Chính kiểu đánh đồng ấy làm con cái hoặc chai lì, hoặc sống trong lo âu quá mức. Người cha khôn ngoan phải biết cân trọng lượng của từng chuyện. Phải biết điều gì thật sự nghiêm trọng, điều gì chỉ cần nhắc. Điều gì cần dừng ngay, điều gì cần chờ lúc khác. Điều gì phải giữ ranh giới rõ, điều gì có thể bao dung hơn.

Một nguyên tắc rất quan trọng là: càng chạm đến phẩm giá người khác, người cha càng phải cẩn thận với sức mạnh của mình. Có những người cha nghiêm với con trước mặt nhiều người, làm con xấu hổ sâu sắc. Có người chỉnh vợ ngay trước mặt con cái, làm tổn thương nhân phẩm của người bạn đời. Có người dùng lời mỉa, dùng nhãn dán, dùng so sánh, tưởng đó là để “nhớ lâu”. Nhưng nỗi nhục không nuôi dưỡng sự trưởng thành. Nó chỉ làm linh hồn co lại. Người cha không được quên rằng mỗi người trong gia đình không chỉ là người dưới quyền mình, mà là một con người có phẩm giá. Kể cả khi họ sai, kể cả khi phải nghiêm, người cha vẫn phải giữ cho lời nói và cách cư xử của mình không đập nát điều quý giá ấy. Một cuộc sửa dạy đúng có thể làm người nghe đau vì đối diện với lỗi mình, nhưng không được làm họ thấy mình bị khinh rẻ.

Người cha phải nghiêm nhất với chính mình trước khi nghiêm với người khác. Đây là điều cốt lõi. Không gì làm sự nghiêm khắc trở nên giả dối và nặng nề bằng việc cha đòi ở người thân những điều mình không chịu sống. Đòi con đúng giờ mà mình thất hứa liên tục. Đòi con nói năng tôn trọng mà mình quát mắng mẹ của con. Đòi con tiết độ mà mình sống buông theo cơn nóng, theo màn hình, theo công việc. Đòi cả nhà giữ nếp cầu nguyện mà mình hiện diện hời hợt. Đòi con ngay thẳng mà mình thỏa hiệp với sự thật ngoài đời. Người cha muốn nghiêm mà có sức nặng thì phải bắt đầu bằng kỷ luật chính mình. Phải biết giữ lời. Giữ giọng. Giữ mắt. Giữ tâm. Giữ thời gian. Giữ đời sống thiêng liêng. Một người cha như thế có thể không nói quá nhiều, nhưng khi ông lên tiếng, lời ông sẽ có sức thuyết phục. Vì gia đình cảm nhận được rằng cha không lấy nguyên tắc để trị người khác, mà chính cha cũng đang sống dưới ánh sáng của những nguyên tắc ấy.

Sự nghiêm khắc đúng của người cha còn phải gắn với mục tiêu rõ ràng: xây con người, chứ không chỉ dập lỗi. Đây là khác biệt rất lớn. Nếu người cha chỉ nhắm đến việc làm cho con im, làm cho vợ nín, làm cho mọi sự vào khuôn ngay lập tức, ông có thể đạt một kết quả bề ngoài rất nhanh. Nhưng nếu mục tiêu sâu hơn là giúp con trưởng thành nhân cách, biết tự chủ, biết nhận trách nhiệm, biết sống ngay thẳng, thì cách nghiêm sẽ khác. Nó sẽ không dừng ở quở trách, mà đi tới giải thích, đồng hành, nhắc lại, sửa dần, cho cơ hội làm lại. Người cha sẽ kiên nhẫn hơn với tiến trình, dù không thỏa hiệp với điều sai. Ông sẽ ít dùng nỗi sợ hơn và nhiều dùng ý thức hơn. Ông sẽ không chỉ nói “đừng làm nữa”, mà giúp người kia hiểu vì sao điều đó sai, hậu quả của nó là gì, con đường đúng là gì, và làm sao để đứng lên sau lần vấp ấy. Chính như thế, sự nghiêm mới trở thành giáo dục.

Người cha cũng cần đặc biệt tỉnh thức trước cám dỗ dùng sự nghiêm khắc để che đi sự bất lực của mình. Có những lúc ông không thật sự biết cách đồng hành, không biết nói gì sâu, không biết xử lý cảm xúc của con, không biết đi vào một mâu thuẫn hôn nhân cho chín, nên ông chọn cách dễ nhất là mạnh lên. Nâng giọng lên. Ra luật thêm. Cắt đứt đối thoại. Áp một hình phạt. Những điều đó đôi khi tạo cảm giác mình đang làm gì đó, nhưng thật ra chỉ che lấp việc mình chưa đủ nội lực để yêu thương một cách trưởng thành. Người cha cần can đảm nhìn nhận điều này. Không phải lúc nào cứng hơn cũng là tốt hơn. Có khi điều cần không phải là thêm một luật, mà là thêm một cuộc trò chuyện. Không phải là làm con sợ hơn, mà là làm con hiểu hơn. Không phải là bắt người kia im, mà là giúp cả hai tìm được đường đi qua sự thật.

Khi nào thì người cha cần mạnh? Cần mạnh khi có điều sai rõ ràng đang đe dọa nền tảng sống của gia đình. Khi có sự hỗn láo, vô ơn, xúc phạm phẩm giá, gian dối lặp đi lặp lại, thói quen nguy hiểm, lối sống buông thả, sự lười biếng kéo dài không chịu sửa, hoặc bất kỳ điều gì làm xói mòn nhân cách và đức tin. Khi ấy, mềm yếu sẽ làm hỏng người. Người cha phải đủ mạnh để nói “không”, để đặt giới hạn, để chặn lại, để không nhân nhượng vì sợ mất lòng. Nhưng ngay cả lúc mạnh nhất, ông vẫn phải giữ được ba điều: sáng, công bằng và có hy vọng. Sáng để không phản ứng mù mờ. Công bằng để không phạt theo cảm xúc. Có hy vọng để không làm người kia tuyệt vọng về khả năng đổi thay của chính mình.

Khi nào thì người cha phải mềm? Phải mềm khi trước mặt mình không phải là sự chống đối cố ý, mà là sự yếu đuối thật. Khi con đã đau vì lỗi của nó. Khi vợ đang kiệt quệ hơn là ngang bướng. Khi một cuộc nói chuyện cần được cứu bởi sự dịu lại của mình. Khi cơn cứng của mình chỉ làm mọi thứ gãy thêm. Khi điều gia đình cần là một chỗ tựa chứ không phải thêm một áp lực. Khi mình nhận ra nếu cứ mạnh theo quán tính thì thật ra chỉ đang bảo vệ cái tôi chứ không bảo vệ điều thiện. Mềm cũng cần khi mình là người sai. Có những người cha chỉ biết mạnh khi người khác sai, nhưng không biết mềm khi chính mình cần xin lỗi. Trong khi đó, sự mềm lại đúng lúc của một người cha biết nhận lỗi nhiều khi có sức giáo dục hơn cả chục bài dạy.

Một người cha trưởng thành sẽ dần học được rằng mạnh và mềm không phải hai thái cực đối nghịch, mà là hai mặt của cùng một tình yêu có trách nhiệm. Mạnh để bảo vệ điều đúng. Mềm để bảo vệ con người. Mạnh để không buông lỏng. Mềm để không bẻ gãy. Mạnh để dựng khung. Mềm để giữ hơi ấm. Mạnh để chặn cái xấu. Mềm để nuôi cái tốt. Nếu thiếu một trong hai, gia đình sẽ lệch. Chỉ mạnh mà không mềm, nhà sẽ thành nơi huấn luyện hơn là nơi thuộc về. Chỉ mềm mà không mạnh, nhà sẽ thành nơi tình cảm nhiều nhưng thiếu nền. Người cha phải học giữ cả hai trong tay mình như một người cầm cương và ôm lấy cùng lúc.

Muốn làm được điều đó, người cha không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm hay bản tính. Ông cần một đời sống nội tâm được uốn. Cần cầu nguyện. Cần xét mình. Cần biết mình dễ lệch về đâu. Có người dễ quá cứng vì lớn lên trong môi trường khắc nghiệt. Có người dễ quá mềm vì sợ xung đột. Có người khi mệt thì nghiêm thành dữ. Có người vì thương con mà bỏ nguyên tắc. Người cha phải biết mình, để canh mình. Và còn hơn thế, phải để Chúa dạy mình làm cha. Vì chỉ khi ở gần Chúa, người cha mới học được kiểu mạnh của Chúa và kiểu mềm của Chúa: mạnh đến mức bảo vệ sự thật, nhưng mềm đến mức không bẻ gãy cây lau bị giập, không dập tắt tim đèn còn khói.

Sau cùng, điều gia đình cần nơi người cha không phải là một người lúc nào cũng dễ chịu, cũng không phải một người lúc nào cũng cứng rắn. Gia đình cần một người đủ trưởng thành để biết mình phải là ai trong từng lúc, mà vẫn không phản bội tình yêu. Có những ngày cha phải đứng ra làm điểm tựa rất rõ. Có những ngày cha phải lùi lại để ôm lấy hơn là dạy. Có những lúc phải cứng để con khỏi trượt sâu. Có những lúc phải dịu để con dám trở về. Có những khi phải nói rất thẳng. Có những khi phải im, chờ, rồi mới nói. Chính sự phân định ấy làm nên vẻ đẹp của quyền làm cha trong ánh sáng đức tin.

CHƯƠNG MƯỜI MỘT
NGƯỜI CHA VÀ KHẢ NĂNG XIN LỖI – KHI MỘT LỜI NHẬN SAI CÓ THỂ CỨU CẢ MỘT MÁI NHÀ

Có một điều rất lạ trong đời sống gia đình: nhiều khi người ta có thể chịu đựng thiếu thốn, đi qua bệnh tật, vượt qua những giai đoạn kinh tế khó khăn, thậm chí cùng nhau đứng dậy sau những biến cố rất nặng, nhưng lại bị bào mòn suốt nhiều năm bởi một điều tưởng nhỏ mà không nhỏ chút nào, đó là không ai chịu nhận sai, không ai chịu xin lỗi, không ai chịu hạ mình xuống để nối lại điều đã đứt. Một mái nhà có thể không sụp vì một cơn bão lớn, nhưng có thể nứt dần vì những vết thương nhỏ cứ ở đó mãi, không được chạm đến, không được gọi tên, không được chữa lành. Và trong rất nhiều trường hợp, người cha là người quyết định rất lớn xem ngôi nhà ấy có được cứu khỏi sự chai cứng đó hay không. Không phải vì người cha là người duy nhất có lỗi, nhưng vì người cha có một sức nặng đặc biệt trong bầu khí gia đình. Khi người cha biết xin lỗi, cả nhà được mở ra. Khi người cha không bao giờ xin lỗi, cả nhà dần học cách sống trong tự ái, phòng thủ, im lặng hoặc lạnh lùng. Một lời nhận sai của người cha, nếu thật, có thể cứu cả một mái nhà. Không phải vì nó giải quyết hết mọi vấn đề ngay lập tức, nhưng vì nó mở ra con đường của sự thật, của khiêm nhường, của tha thứ và của ân sủng.

Nhiều người đàn ông lớn lên trong một nền giáo dục khiến họ rất khó xin lỗi. Họ được dạy phải mạnh, phải đứng vững, phải làm chủ, phải không được yếu thế. Họ được dạy rằng người cha, người chồng, người đàn ông mà cúi xuống nhận sai thì dễ mất uy, dễ bị coi thường, dễ bị “leo lên đầu”. Vì thế, họ hình thành một phản xạ rất sâu: sai thì im, lảng đi, biện minh, hoặc bù bằng việc khác, nhưng không nói lời xin lỗi. Có người không phải không biết mình sai. Họ biết chứ. Họ thấy ánh mắt buồn của vợ. Họ cảm được con đang tổn thương. Họ nhớ rất rõ câu nói quá đáng của mình hôm qua. Nhưng có một cái gì đó trong lòng không cho họ bước qua. Một sự cứng. Một cái tôi. Một nỗi sợ bị nhỏ đi. Một kiểu đàn ông cũ khiến họ nghĩ rằng thà im còn hơn nhận lỗi. Và chính sự im ấy, lâu ngày, trở thành một thứ khí độc. Nó làm cho vợ con hiểu rằng trong nhà này, người cha có thể làm đau người khác nhưng không phải chịu trách nhiệm bằng lời nói thật. Nó dạy cho gia đình một bài học rất nguy hiểm: ai mạnh hơn thì không cần xin lỗi.

Người cha Công giáo phải hiểu rằng xin lỗi không làm mình nhỏ đi. Xin lỗi đúng làm mình lớn lên. Không làm mất uy tín, mà làm uy tín được thanh luyện. Không làm sụp quyền làm cha, mà làm quyền ấy trở nên có hồn hơn, đáng tin hơn, mang tính Tin Mừng hơn. Bởi vì trong đức tin Kitô giáo, sự lớn lên không đi qua con đường giữ thể diện bằng mọi giá, nhưng qua con đường sự thật và khiêm nhường. Chúa không cứu con người bằng tự vệ. Chúa cứu bằng tự hiến. Người cha nào cứ cố giữ hình ảnh mình luôn đúng sẽ dần đánh mất điều sâu hơn nhiều: lòng tin của vợ con. Còn người cha dám nói “cha sai rồi”, “anh xin lỗi”, “ba đã làm con đau”, người ấy đang mở một cánh cửa rất quý. Cánh cửa của sự thật. Cánh cửa của phục hồi. Cánh cửa để gia đình biết rằng trong ngôi nhà này, không ai đứng trên chân lý, không ai đứng ngoài nhu cầu hoán cải, kể cả người làm cha.

Có lẽ một trong những điều làm con cái tổn thương nhiều nhất không phải là cha sai, mà là cha sai mà không nhận. Trẻ con và người trẻ có một trực giác rất mạnh về sự thật. Chúng biết khi nào cha quá lời. Biết khi nào cha phán đoán oan. Biết khi nào cha nóng giận không công bằng. Biết khi nào cha thất hứa. Biết khi nào cha làm mẹ buồn. Chúng có thể không nói hết, nhưng chúng thấy. Nếu sau đó cha bình thản như không có gì, hoặc quay sang đổ lỗi cho người khác, hoặc dùng quyền làm cha để kết thúc mọi chuyện, thì trong lòng con sẽ nảy sinh một cảm giác rất khó chịu. Không chỉ vì bị đau, mà vì bị đau bởi một người lẽ ra phải công chính hơn, rồi lại thấy người ấy không đủ thật để nhìn nhận lỗi mình. Cảm giác ấy nếu lặp đi lặp lại sẽ bào mòn sự kính trọng. Và khi sự kính trọng bị bào mòn, gia đình rất khó giữ được nền sâu.

Người cha xin lỗi không phải vì mình đánh mất vai trò, mà vì mình đang sống vai trò ấy cách chín chắn hơn. Người cha không phải là một vị thần trong nhà. Không phải là chuẩn mực tuyệt đối không thể sai. Không phải là người luôn đứng trên mọi phán xét. Người cha cũng là một con người đang trên đường nên thánh, đang học yêu, đang học kiềm mình, đang học sống Tin Mừng giữa những giới hạn rất thật của bản thân. Khi người cha nhận điều đó và dám để gia đình thấy mình không phải là người vô ngộ, ông đang giải thoát cả nhà khỏi một sự giả tạo rất độc. Ông đang dạy cho vợ con một bài học rất đẹp: trưởng thành không phải là không sai, mà là biết đối diện với sai lầm của mình trong sự thật và trách nhiệm.

Nhưng xin lỗi thật không đơn giản là nói câu “xin lỗi” cho xong. Có những lời xin lỗi không chữa lành được gì vì nó chỉ là thủ tục. “Xin lỗi được chưa?”, “Thì anh xin lỗi đó”, “Ba nóng chút thôi chứ có gì đâu”, “Xin lỗi nhưng tại con làm ba bực trước.” Những kiểu xin lỗi như thế không phải là nhận sai. Đó là một cách giữ mình ở vị trí đúng hơn, hoặc đẩy lỗi sang bên kia trong khi vẫn giả vờ hạ xuống. Xin lỗi thật phải đi qua ba điều: nhìn nhận rõ điều mình đã làm, chạm đến nỗi đau của người kia, và mở ra một ý hướng sửa mình. Người cha xin lỗi thật không chỉ nói “xin lỗi”, mà nói kiểu như: “Ba đã nói câu đó quá nặng, làm con buồn. Ba sai.” Hoặc: “Anh đã cư xử lạnh lùng với em mấy ngày nay. Anh biết điều đó làm em đau. Anh xin lỗi.” Chính sự cụ thể ấy làm cho lời xin lỗi có máu thịt. Nó cho người nghe thấy rằng người cha không chỉ muốn hết căng, mà thật sự đã nhìn thấy sự thật.

Người cha rất cần học điều này, bởi nhiều khi điều làm vợ con đau không chỉ là sự việc, mà là cảm giác mình không được hiểu trong nỗi đau ấy. Một lời xin lỗi cụ thể cho thấy người cha đã bước vào phần đó. Đã không chỉ nhìn lỗi của mình như một sự cố bề ngoài, mà còn thấy nó chạm đến người khác thế nào. Và chỉ khi đó, sự xin lỗi mới bắt đầu có sức chữa lành. Không cần dài dòng. Không cần văn vẻ. Nhưng phải thật. Phải chạm. Phải có trách nhiệm. Một câu nói chân thành, đúng chỗ, nhiều khi mạnh hơn rất nhiều hành động bù đắp vòng vo.

Người cha cũng phải biết xin lỗi đúng lúc. Đây là điều quan trọng. Có những lời xin lỗi để quá muộn sẽ không còn chạm như lúc đầu. Không phải vì nó vô ích, mà vì vết thương đã có thời gian đóng lại theo kiểu phòng thủ. Có những khi con đang chờ cha nhìn ra điều mình làm, nhưng cha im. Một ngày. Hai ngày. Một tuần. Rồi mọi thứ chìm xuống trong bề mặt bình thường, nhưng bên trong có cái gì đó đã nguội đi. Nếu người cha biết quay lại sớm, biết nói sau khi mình bình tâm, biết bước tới trước, thì nhiều điều có thể được cứu. Nhưng nhiều người đàn ông vì tự ái nên kéo dài. Càng kéo dài càng khó mở lời. Càng khó mở lời càng lún sâu vào im lặng. Và rồi họ chọn cách sống tiếp như không có gì. Chính từ đó, những bức tường bắt đầu mọc lên trong gia đình.

Xin lỗi cũng không có nghĩa là mọi thứ lập tức trở lại như cũ. Người cha phải chấp nhận điều đó. Có những lúc mình xin lỗi, nhưng người kia còn đau, còn lặng, còn cần thời gian. Điều này không có nghĩa lời xin lỗi vô ích. Nó chỉ có nghĩa vết thương cần hành trình. Người cha trưởng thành không đòi mình được tha ngay theo ý mình. Không biến lời xin lỗi thành cách lấy lại thế chủ động. Không khó chịu khi người khác chưa phản ứng như mong muốn. Nếu mình thật sự xin lỗi, mình phải cho người kia không gian để hồi phục theo nhịp của họ. Đây là chỗ mà xin lỗi nối với khiêm nhường thật. Nhiều người có thể mở miệng xin lỗi, nhưng vẫn chưa đủ khiêm nhường để chấp nhận rằng người kia có quyền đau thêm một lúc trước khi mềm lại.

Người cha xin lỗi còn đang làm một việc rất lớn cho con cái: ông đang dạy chúng cách làm người. Có những đứa trẻ cả đời không biết xin lỗi vì chưa từng thấy cha xin lỗi. Chúng lớn lên với một mô hình trong đó người mạnh thì biện minh, người có quyền thì lấp liếm, người lớn thì không phải cúi đầu. Rồi chúng mang mô hình ấy vào hôn nhân sau này, vào quan hệ xã hội, vào cách làm cha làm mẹ. Nhưng nếu một đứa trẻ được lớn lên trong một ngôi nhà nơi người cha biết nhận sai, nó sẽ học được một điều vô cùng quý: phẩm giá con người không nằm ở việc không bao giờ sai, mà ở khả năng thành thật và đứng dậy. Nó sẽ bớt sợ sự thật hơn. Bớt phải đeo mặt nạ hơn. Bớt phòng thủ hơn. Và biết rằng yêu thương thật luôn đi cùng trách nhiệm sửa mình.

Trong đời sống vợ chồng, khả năng xin lỗi của người chồng gần như là một trong những nền tảng để hôn nhân thở được. Không có hôn nhân nào mà không va chạm. Không có hai con người sống gần nhau mà không có lúc làm đau nhau. Nếu người chồng không biết xin lỗi, người vợ sẽ phải mang một gánh rất nặng: hoặc nuốt đau vào trong, hoặc liên tục đòi được nhìn thấy, và cả hai cách đều mỏi mệt. Có những người vợ không cần chồng hoàn hảo. Họ chỉ cần chồng thật. Chỉ cần sau một lần quá lời, chồng có thể quay lại nói: “Anh sai rồi.” Chỉ cần sau một lần vô tâm, chồng thấy và nhận. Chỉ cần sau một cuộc tranh cãi, chồng không cố giữ mình đúng đến cùng mà biết coi trái tim người bạn đời quan trọng hơn việc hơn thua. Những điều ấy không nhỏ. Chúng là máu nuôi hôn nhân.

Nhiều người chồng có thói quen bù bằng hành động thay vì xin lỗi. Sau khi làm vợ buồn thì mua cái gì đó, làm việc gì đó, nói chuyện bình thường lại, nhưng không đụng tới điều đã xảy ra. Cách này đôi khi xuất phát từ vụng về hơn là ác ý, nhưng nó không đủ. Bởi vì hành động tử tế không thay thế được sự thật cần được gọi tên. Vợ con không chỉ cần thấy cha tốt lại. Họ cần thấy cha thật lại. Cần biết rằng vết thương của mình đã được nhìn nhận, không bị lướt qua như một chuyện chẳng đáng gì. Xin lỗi vì thế không phải là một nghi thức phụ. Nó là hành vi trả lại sự thật cho mối tương quan.

Người cha cũng phải biết xin lỗi con cái. Đây là điều nhiều người rất khó làm, vì họ sợ nếu xin lỗi con thì con sẽ “nhờn”, sẽ coi thường, sẽ mất nể. Nhưng thực tế thường ngược lại. Một người cha dám xin lỗi con đúng cách sẽ được con kính trọng hơn rất nhiều. Tất nhiên, xin lỗi không có nghĩa là cha mất vai trò dẫn dắt. Không có nghĩa là cha phải thương lượng mọi nguyên tắc. Không có nghĩa là cha trở nên yếu trước con. Nó chỉ có nghĩa là cha không đặt mình cao hơn sự thật. Khi cha phạt oan, hiểu lầm, nóng giận quá mức, thất hứa, xúc phạm, hay vô tâm với con, cha cần nói điều đó. Không chỉ để con bớt đau, mà còn để sửa lại nền đạo đức trong nhà. Bởi nếu không, con sẽ học rằng quyền lực có thể sai mà không phải chịu trách nhiệm.

Có những người cha nghĩ con còn nhỏ, xin lỗi làm gì, nó quên ngay thôi. Nhưng trẻ con có thể không nhớ bằng lý trí, vẫn nhớ bằng cảm xúc. Chúng nhớ cảm giác bị oan. Nhớ bị cha quát quá đáng. Nhớ lúc mình run lên vì sợ. Nhớ ánh mắt lạnh đi. Nhớ không khí nặng nề. Nếu sau đó không có sự nối lại, một lớp mỏng của xa cách sẽ đọng lại. Có thể rất nhỏ. Nhưng nhiều lớp nhỏ chồng lên nhau sẽ thành dày. Một lời xin lỗi của cha lúc ấy không chỉ giải quyết một chuyện. Nó đang ngăn cho một lớp xa cách mới khỏi bám thêm vào lòng con.

Tuy nhiên, xin lỗi đòi người cha phải đi qua một cuộc chiến nội tâm rất thật. Phải chiến đấu với tự ái. Phải chấp nhận đụng vào hình ảnh mình vẫn giữ về bản thân. Có người suốt đời quen nghĩ mình là người hy sinh, gánh vác, lo toan, nên rất khó chấp nhận rằng chính mình cũng có thể là nguồn gây đau cho gia đình. Họ thấy lỗi của mình nhỏ hơn vì trong đầu họ, cán cân công lao quá lớn. “Tôi làm bao nhiêu cho cái nhà này, nóng chút có sao.” Đây là một cái bẫy rất nguy hiểm. Công lao thật không xóa đi trách nhiệm với vết thương mình gây ra. Người cha có thể hy sinh rất nhiều, và điều đó đáng trân trọng. Nhưng chính người hy sinh nhiều càng phải cẩn thận, vì họ rất dễ dùng hy sinh như vốn liếng để miễn cho mình khỏi việc xét lại bản thân. Trong gia đình Công giáo, không ai được dùng công lao để đứng trên nhu cầu hoán cải.

Xin lỗi cũng gắn rất sâu với đời sống thiêng liêng của người cha. Một người không biết quỳ xuống trước mặt Chúa thì cũng rất khó cúi xuống trước mặt gia đình. Nếu người cha còn giữ với Chúa một tương quan hời hợt, không xét mình, không xưng tội thật, không để Lời Chúa soi vào góc tối của mình, thì rất khó để ông có khả năng nhận sai trong đời sống thường ngày. Ngược lại, người cha nào thường xuyên đứng trước mặt Chúa trong sự thật sẽ dần mềm hơn. Dần biết mình là ai. Dần bớt cần phải giữ hình ảnh. Dần hiểu rằng điều cứu gia đình không phải là một người cha luôn đúng, mà là một người cha biết trở về. Bí tích Hòa Giải, nếu được sống thật, có thể dạy người cha nghệ thuật xin lỗi trong gia đình. Vì nơi đó, ông học rằng nhận lỗi không làm mình bị hủy diệt. Trái lại, đó là con đường để được giải thoát.

Có một chiều sâu nữa của việc xin lỗi mà người cha cần học: xin lỗi không chỉ vì điều mình làm, mà còn vì điều mình đã không làm. Có những tổn thương trong gia đình không đến từ hành vi rõ ràng, mà từ sự thiếu hiện diện, thiếu quan tâm, thiếu bảo vệ, thiếu lên tiếng đúng lúc. Một người cha có thể cần xin lỗi vì đã không ở đó khi con cần. Vì đã quá mải công việc. Vì đã để vợ đi qua một giai đoạn khó khăn gần như một mình. Vì đã không bênh vực gia đình trước một áp lực nào đó. Vì đã để sự im lặng kéo dài quá lâu. Những lời xin lỗi như thế đôi khi rất khó nói, vì nó chạm đến những thiếu sót sâu hơn là một cơn nóng tức thời. Nhưng chính chúng lại có thể mở ra những chữa lành rất lớn. Bởi người kia hiểu rằng cha không chỉ thấy lỗi nhỏ bề mặt, mà đã bắt đầu nhìn ra những vắng thiếu âm thầm từng làm họ đau suốt thời gian dài.

Khi một người cha biết xin lỗi, cả bầu khí gia đình sẽ đổi khác. Con cái sẽ bớt sợ sự thật hơn. Vợ chồng bớt tích tụ tự ái hơn. Các cuộc va chạm có đường quay về nhanh hơn. Căn nhà bớt lạnh hơn vì không ai phải đóng chặt lòng mình để tự bảo vệ mãi. Gia đình bắt đầu học được một nền văn hóa quý giá: văn hóa của khiêm nhường và phục hồi. Ở đó, người ta có thể sai mà không bị kết án phải sống mãi trong sai lầm. Ở đó, phẩm giá không nằm ở việc giữ mặt mũi, mà ở việc dám sống thật. Ở đó, quyền bính không phủ nhận trách nhiệm, mà càng lớn càng phải có khả năng sám hối. Một gia đình như thế không phải là gia đình không có lỗi lầm, nhưng là gia đình có con đường lành để đi qua lỗi lầm.

Dĩ nhiên, xin lỗi không thể là chuyện nói rồi để đó. Lời xin lỗi thật phải có hoa trái là thay đổi. Không ai đòi người cha sửa ngay hết mọi giới hạn của mình. Nhưng nếu cùng một lỗi cứ lặp lại vô tận, cùng một kiểu nóng nảy, cùng một sự vô tâm, cùng một kiểu thất hứa, mà lời xin lỗi chỉ là cách dập lửa tạm thời, thì gia đình sẽ dần mệt với chính chữ xin lỗi ấy. Vì thế, người cha phải gắn lời xin lỗi với quyết tâm cụ thể. Có thể là tập giữ giọng hơn. Có thể là không mang điện thoại vào bữa cơm. Có thể là dừng lại 5 phút trước khi phản ứng. Có thể là dành thời gian cho vợ con. Có thể là đi xưng tội đều hơn. Có thể là nói chuyện sớm hơn khi có mâu thuẫn. Chính những bước nhỏ ấy làm cho lời xin lỗi có sức nặng và cho thấy người cha thật sự muốn cứu điều mình đã làm tổn thương.

Và rồi, ở một chiều sâu hơn, khả năng xin lỗi còn làm cho người cha trở nên giống Chúa Kitô hơn. Không phải ở chỗ Chúa có lỗi để xin, nhưng ở chỗ Chúa không giữ mình ở vị trí cao mà xa cách con người. Người cha khi dám cúi xuống trước vợ con, dám bước khỏi chiếc ngai vô hình của cái tôi, đang sống một kiểu hạ mình rất gần với Tin Mừng. Chính kiểu hạ mình ấy mới làm quyền làm cha đẹp nhất. Không còn là quyền cai quản, mà là quyền phục vụ sự sống, sự thật, sự hiệp nhất và sự chữa lành trong gia đình.

Có những mái nhà đã từng ở bên bờ của sự lạnh lẽo rất lâu, chỉ vì không ai chịu là người đầu tiên hạ xuống. Mỗi người giữ một góc tự ái của mình. Mỗi người đều chờ người kia mở lời trước. Và thời gian đi qua. Tình cảm không chết hẳn, nhưng bị phủ bụi. Trong những lúc như thế, nếu người cha là người đầu tiên nói: “Anh xin lỗi”, “Ba xin lỗi”, “Cha sai rồi”, thì có thể ông đang làm điều lớn hơn ông tưởng rất nhiều. Ông đang đập vỡ bức tường cứng nhất trong nhà. Ông đang mở cửa cho ân sủng bước vào. Ông đang cho gia đình mình một cơ hội để bắt đầu lại.

CHƯƠNG MƯỜI HAI
NGƯỜI CHA VÀ ĐỨC TÍNH TRUNG TÍN – GIỮ LỜI HỨA VỚI VỢ, VỚI CON, VỚI CHÚA

Có những điều làm nên một người cha mà người đời ít nhìn thấy bằng mắt, nhưng gia đình thì cảm nhận rất rõ bằng cả cuộc sống. Một trong những điều ấy là đức tính trung tín. Không ồn ào như thành công. Không dễ được khen như sự hy sinh thấy được. Không gây ấn tượng mạnh như những quyết định lớn. Nhưng chính trung tín mới là điều giữ cho một mái nhà đứng vững qua năm tháng. Một người cha có thể giỏi, có thể mạnh, có thể lo được rất nhiều việc, nhưng nếu thiếu trung tín, gia đình vẫn sống trong bất an. Bởi vì thứ làm con người yên lòng không chỉ là khả năng của cha, mà là sự đáng tin của cha. Vợ con cần biết rằng người đàn ông này không chỉ biết nói, mà biết giữ lời. Không chỉ có cảm xúc đẹp nhất thời, mà có một lòng trung thành bền bỉ. Không chỉ sống tốt lúc thuận lợi, mà còn bền trong những mùa khô. Không chỉ sốt sắng lúc được nâng đỡ, mà còn đứng vững khi chẳng ai nhìn thấy. Trung tín là xương sống âm thầm của tình yêu. Và đối với người cha Công giáo, đó không chỉ là một đức tính đẹp, mà là một phần rất sâu của ơn gọi.

Thế giới hôm nay rất dễ làm con người mệt với chữ trung tín. Vì mọi thứ đều thay đổi nhanh. Cảm xúc thay đổi. Quan hệ thay đổi. Cơ hội thay đổi. Môi trường thay đổi. Giá trị cũng bị xáo trộn. Người ta dễ quen với lối sống thử rồi bỏ, thích thì làm, chán thì rút, thấy nặng thì đổi, thấy khó thì rời. Trong một bầu khí như thế, trung tín trở thành điều khó sống và đôi khi còn bị coi như cứng nhắc. Nhưng chính vì thế mà một người cha trung tín lại càng quý. Bởi vì giữa một thế giới bấp bênh, gia đình rất cần một con người có thể đứng vững. Không phải cứng đầu, không phải bảo thủ, nhưng là bền. Bền với điều thiện. Bền với lời hứa. Bền với trách nhiệm. Bền với giao ước. Bền với những điều mình đã chọn trước mặt Chúa. Người cha là rường cột không chỉ vì biết gánh, mà vì không buông. Không bỏ vị trí của mình khi mọi sự trở nên khó. Không thay lòng quá nhanh khi cảm xúc đổi khác. Không để những cám dỗ nhất thời xé rách những gì được xây bằng năm tháng.

Trung tín trước hết là giữ lời hứa với vợ. Khi bước vào bí tích Hôn phối, người chồng không chỉ bước vào một cuộc sống chung hợp pháp hay một sự gắn bó vì tình cảm. Anh bước vào một giao ước. Một lời hứa trước mặt Thiên Chúa. Hứa yêu thương và tôn trọng, khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi mạnh khỏe cũng như lúc đau yếu, mọi ngày suốt đời. Đây không phải là những lời đẹp để đọc trong nghi lễ rồi cất đi. Đó là một đòi hỏi rất thật của đời sống hôn nhân. Trung tín với vợ không chỉ là không phản bội theo nghĩa thể lý. Trung tín còn là ở lại trong tâm hồn, trong trách nhiệm, trong sự nâng đỡ, trong sự tôn trọng, trong sự hiện diện. Có những người không ngoại tình, nhưng đã không còn trung tín sâu xa với vợ nữa. Họ không còn đồng hành. Không còn lắng nghe. Không còn che chở phẩm giá của vợ. Không còn giữ lòng mình cho hôn nhân. Không còn vun bồi tình bạn vợ chồng. Không còn thật sự ở đó khi người phụ nữ của đời mình mỏi mệt. Đó cũng là những đứt gãy âm thầm của lòng trung tín.

Người chồng trung tín là người vẫn chọn vợ mình mỗi ngày, chứ không chỉ một lần trong lễ cưới. Chọn bằng cách sống tử tế. Chọn bằng sự tôn trọng. Chọn bằng việc không để mắt lòng mình lang thang quá xa khỏi mái nhà. Chọn bằng cách giữ ranh giới với những cám dỗ tình cảm và những gần gũi không đúng chỗ. Chọn bằng việc không để công việc, cái tôi, sở thích riêng hay sự mệt mỏi làm mình rút khỏi cuộc hôn nhân. Nhiều đổ vỡ lớn không bắt đầu bằng một phản bội lớn, mà bắt đầu bằng những vắng mặt nhỏ kéo dài. Một lời hỏi han mất dần. Một sự dịu dàng thưa dần. Một cuộc đối thoại bị hoãn hết lần này tới lần khác. Một trái tim không còn chăm sóc điều mình đã hứa sẽ giữ. Trung tín không phải là đứng yên trong một danh nghĩa, mà là tiếp tục chăm bón giao ước để nó không chết khô.

Người cha trung tín cũng là người giữ lời hứa với con. Có những lời hứa cha mẹ nói ra rất nhẹ, nhưng con trẻ giữ trong lòng rất sâu. “Cuối tuần cha dẫn con đi.” “Tối nay cha về sớm chơi với con.” “Cha sẽ nghe con kể.” “Ba hứa lần sau sẽ khác.” Những lời ấy đối với người lớn có thể nhỏ, nhưng đối với con, đó là nền của niềm tin. Nếu người cha hứa rồi quên, hứa rồi thất hứa, hứa rồi xem nhẹ, lâu ngày con sẽ học được một điều đau: lời của cha không chắc. Có thể con không trách ra mặt. Nhưng lòng tin của nó sẽ mòn dần. Và khi lòng tin mòn, ảnh hưởng của người cha cũng mòn theo. Trung tín với con không đòi người cha phải làm được mọi điều con muốn. Nhưng đòi cha phải cẩn trọng với lời mình nói ra. Đừng hứa dễ. Đã hứa thì cố giữ. Không giữ được thì phải quay lại giải thích, xin lỗi, và cho con thấy lời mình không phải gió bay.

Nhiều người cha đánh giá thấp chuyện thất hứa với con vì nghĩ trẻ con quên nhanh. Nhưng thật ra, trẻ con không quên nhanh những lần chờ đợi vô vọng. Chúng nhớ cảm giác cha đã nói mà không làm. Chúng nhớ sự háo hức bị hụt. Chúng nhớ mình đã tin rồi bị bỏ lửng. Có những người cha yêu con thật lòng nhưng vì bận, vì phân tán, vì sống theo ứng biến, nên thất hứa nhiều đến mức chính họ không còn thấy nặng. Đến lúc con lớn hơn, không còn háo hức đợi cha nữa, họ mới thấy một khoảng cách đã hình thành. Người cha trung tín không chỉ giữ những lời hứa lớn. Ông còn giữ những lời nhỏ. Vì ông hiểu rằng niềm tin trong gia đình được xây bởi những viên gạch nhỏ ấy. Một đứa con tin cha mình giữ lời sẽ dễ học được giá trị của sự trung thực, trách nhiệm và lòng trung thành hơn rất nhiều bài dạy lý thuyết.

Nhưng sâu hơn cả lời hứa với vợ và với con, người cha Công giáo còn phải giữ lời hứa với Chúa. Đây là nền của mọi trung tín khác. Bởi nếu người cha đánh mất tương quan giao ước với Chúa, sớm muộn gì những trung tín còn lại cũng lung lay. Có những người vẫn giữ hình thức gia đình khá ổn, nhưng bên trong đời sống thiêng liêng đã nguội lạnh từ lâu. Họ không còn trung tín trong cầu nguyện. Không còn trung tín với Thánh lễ. Không còn trung tín với đời sống bí tích. Không còn trung tín với việc xét mình, sửa mình, để cho Lời Chúa soi lại những lệch lạc trong lòng. Khi tương quan với Chúa bị mòn, người cha rất dễ sống theo quán tính, theo cảm xúc, theo áp lực, theo cái tôi. Mà một con người chỉ dựa vào ý chí và vai trò xã hội thì rất khó trung tín lâu dài. Chỉ có ai được neo trong Chúa mới có nội lực để bền.

Giữ lời hứa với Chúa không có nghĩa là người cha lúc nào cũng sốt sắng, lúc nào cũng đầy lửa. Trung tín không phải là cảm xúc đạo đức liên tục. Trung tín là vẫn trở về dù lòng khô. Vẫn đi lễ dù tuần đó mệt. Vẫn đọc một đoạn Lời Chúa dù trí óc còn phân tán. Vẫn quỳ xuống dù chẳng thấy gì đặc biệt. Vẫn xưng tội, vẫn sửa mình, vẫn giữ lòng ngay thẳng giữa một thế giới dễ thỏa hiệp. Trung tín với Chúa là không bỏ tương quan chỉ vì cảm thấy không tiện, không hứng, không còn hăng say như ban đầu. Người cha nào học được sự bền bỉ ấy trong đời sống thiêng liêng sẽ dần có một nền vững rất khác. Ông sẽ không quá lệ thuộc vào cảm xúc. Không quá sống theo những lúc “muốn” hay “không muốn”. Ông hiểu rằng tình yêu thật luôn mang hình dáng của sự trung thành.

Có một điều rất quan trọng: trung tín không phải là không bao giờ rung lắc. Trung tín là ở giữa rung lắc mà không bỏ giao ước. Một người cha trung tín không nhất thiết là người không từng mệt, không từng chán, không từng bị cám dỗ bỏ cuộc, không từng muốn trốn khỏi trách nhiệm, không từng có lúc khô khan trong đức tin hay kiệt sức trong hôn nhân. Nhưng khác với người buông xuôi, người trung tín không để những cơn ấy có tiếng nói cuối cùng. Ông có thể mỏi, nhưng không phản bội lời hứa. Có thể nản, nhưng không sống như thể giao ước chỉ còn là cái bóng. Có thể phải đi qua những mùa rất tối, nhưng không dùng bóng tối ấy để biện minh cho sự bỏ đi. Trung tín không phải là cảm giác dễ dàng. Nó là một quyết định được lặp lại trong nhiều đêm tối.

Trong đời sống vợ chồng, trung tín còn hiện ra ở những điều rất bình thường mà người ta dễ coi nhẹ. Trung tín là vẫn tử tế với nhau sau nhiều năm. Vẫn giữ lời nói tôn trọng dù đã quá quen. Vẫn không coi người bạn đời là đương nhiên. Vẫn giữ cửa lòng với người mình đã cưới, thay vì tìm sự an ủi cảm xúc ở những nơi không thuộc về giao ước. Vẫn bảo vệ hôn nhân khỏi những thân mật mập mờ. Vẫn trở về với đối thoại khi có khoảng cách. Vẫn dành chỗ cho người kia trong lịch sống, trong sự chú ý, trong lời cầu nguyện. Có những cuộc phản bội bắt đầu từ chỗ người ta không còn canh giữ lòng mình nữa. Không còn trung tín trong những chi tiết nhỏ. Không còn ý thức rằng giao ước lớn được giữ bằng những chọn lựa nhỏ mỗi ngày.

Người cha trung tín với con cũng vậy. Không phải chỉ là ở đó trong những cột mốc quan trọng, mà là bền trong sự hiện diện. Bền trong việc lắng nghe. Bền trong việc sửa dạy. Bền trong việc cầu nguyện cho con. Bền trong việc không bỏ cuộc với hành trình trưởng thành chậm chạp của con. Có những giai đoạn con rất khó hiểu. Có những lúc con ngỗ nghịch, khép kín, vô ơn, hoặc lạc hướng. Trung tín của người cha lúc ấy không chỉ là tiếp tục chu cấp. Mà là tiếp tục đồng hành, tiếp tục giữ vị trí của mình, tiếp tục hy vọng, tiếp tục tìm đường bước vào lòng con dù khó. Có những người cha quá mệt với con nên rút lui trong tâm hồn. Họ vẫn lo, nhưng không còn tin có thể gần con nữa. Đó là một dạng bỏ cuộc âm thầm. Người cha trung tín không bỏ cuộc dễ như thế. Dù có khi ông phải học lại cách tiếp cận, phải thay đổi kiểu nói, phải cầu nguyện nhiều hơn, phải chờ lâu hơn, nhưng ông không rút khỏi ơn gọi làm cha chỉ vì hành trình này không dễ.

Trung tín còn là giữ một đường thẳng nội tâm giữa lời mình nói và đời mình sống. Một người cha dạy con về đức tin mà chính mình sống hai mặt thì chưa trung tín với sự thật. Một người cha nói về hôn nhân mà trong lòng nuôi dưỡng những khoảng tối không trong sáng thì chưa trung tín với giao ước. Một người cha nói con phải có trách nhiệm mà bản thân lại thất thường, hứa rồi quên, quyết rồi bỏ, sốt sắng rồi nguội lạnh, thì gia đình sẽ cảm được một sự lệch. Trung tín là làm cho đời mình có độ trùng khớp. Không hoàn hảo, nhưng thống nhất. Không vô tì vết, nhưng không chia đôi. Đây là điều rất quan trọng, vì con cái không chỉ học từ lời cha nói, mà từ nhịp bền hay nhịp đứt của chính đời cha.

Phải nói thêm rằng trung tín không phải là một đức tính tự nhiên ai cũng có sẵn. Nó phải được rèn. Phải được thanh luyện. Phải trả giá. Có người rất nhiệt tình lúc đầu, nhưng khó bền. Có người dễ xúc động trước những điều lớn lao, nhưng lại mỏi ở những bổn phận lặp lại. Có người giữ được những lời hứa long trọng, nhưng không giữ được những điều nhỏ mỗi ngày. Trong khi đó, phần lớn đời sống gia đình không diễn ra trong những khoảnh khắc anh hùng, mà trong những việc lặp đi lặp lại. Đi làm. Về nhà. Ăn cơm. Nghe nhau. Cầu nguyện. Xin lỗi. Bắt đầu lại. Giữ giọng. Giữ giờ. Giữ mắt. Giữ lòng. Chính nơi sự lặp lại ấy, trung tín được thử thách và cũng được thành hình. Người cha phải chấp nhận sự âm thầm này. Không chờ lúc nào cũng có cảm hứng. Không chờ mọi sự thuận lợi rồi mới sống bền. Mà sống bền ngay trong cái đơn điệu, cái mệt, cái không ai ghi nhận.

Người cha Công giáo còn phải hiểu rằng trung tín không tách rời thập giá. Ai muốn trung tín sẽ phải nhiều lần chết đi cho mình. Chết đi cho cơn muốn bỏ. Chết đi cho sự tò mò nguy hiểm. Chết đi cho nhu cầu tìm an ủi sai chỗ. Chết đi cho những so sánh độc hại. Chết đi cho cái tôi muốn được sống theo ý mình. Chết đi cho sự dễ dãi với chính mình. Chết đi cho thói quen trì hoãn những điều lẽ ra phải giữ. Không có trung tín mà không có thập giá. Nhưng cũng không có thập giá nào sống được nếu không có tình yêu. Người cha không thể trung tín lâu dài chỉ vì sợ lỗi, sợ người đời chê, sợ mất mặt. Ông phải trung tín vì yêu. Yêu vợ. Yêu con. Yêu Chúa. Và vì biết rằng lời hứa mình đã nói không phải là một gánh nặng vô nghĩa, mà là con đường để mình trở thành đúng con người Chúa muốn mình là.

Có những người đàn ông giữ được sự chung thủy bề ngoài, nhưng bên trong thì lòng đã rẽ sang nhiều hướng. Họ vẫn ở nhà nhưng không còn trọn lòng cho nhà. Vẫn đi lễ nhưng không còn thật lòng cho Chúa. Vẫn dạy con nhưng không còn dốc sức cho việc làm cha. Đây là một nguy cơ lớn. Trung tín thật không chỉ là không bỏ vị trí, mà là ở lại bằng trái tim. Điều đó không có nghĩa lúc nào cũng đầy cảm xúc đẹp. Nhưng có nghĩa là mình canh giữ trái tim mình, không cho nó trượt xa, không mặc kệ nó nguội dần, không để những đứt gãy âm thầm kéo dài mà không đụng tới. Người cha trung tín sẽ biết mình cần quay lại lúc nào, cần nói chuyện lúc nào, cần đi xưng tội lúc nào, cần sửa điều gì, cần cắt điều gì, cần giữ điều gì. Ông không để sự nguội lạnh trở thành nếp sống.

Trong gia đình, trung tín của người cha tạo ra một thứ bình an rất sâu. Vợ con có thể không nói ra bằng những ngôn từ lớn, nhưng họ cảm thấy an lòng khi biết người đàn ông này bền. Bền với Chúa. Bền với gia đình. Bền với lời hứa. Bền trong trách nhiệm. Bền cả trong những ngày không ai thấy có gì đặc biệt. Sự bền ấy làm cho gia đình bớt sống trong lo sợ. Bớt phải đoán. Bớt bất an trước những thất thường. Một người cha thất thường khiến nhà luôn căng. Một người cha trung tín giúp nhà có khí hậu ổn định hơn. Người ta biết cha nói điều gì thì sẽ cố giữ điều đó. Biết cha chọn Chúa thì sẽ không bỏ Chúa dễ dàng. Biết cha yêu gia đình thì sẽ không yêu theo tâm trạng. Những điều ấy không làm đời sống hết khó, nhưng làm nó có nền.

Người cha trung tín còn là một chứng tá rất mạnh cho thế hệ sau. Trong một thời đại mà lời hứa dễ bị nhẹ đi, một người đàn ông giữ lời với vợ, với con, với Chúa là một bài giảng sống động. Con trai sẽ học được rằng làm đàn ông không phải là sống theo cảm hứng, mà là biết đứng trong giao ước. Con gái sẽ học được rằng tình yêu thật không chỉ đẹp lúc đầu, mà đẹp trong sự bền. Cả nhà sẽ hiểu rằng đức tin không phải là cảm xúc sốt sắng rời rạc, mà là một con đường trung thành. Người cha không cần nói nhiều về trung tín nếu chính đời ông đang nói điều đó mỗi ngày.

Nhưng cũng phải nói với những người cha đã có những đứt gãy. Có thể bạn đã thất hứa nhiều. Đã có những mùa xa Chúa. Đã có những lúc không trung tín đủ với hôn nhân, với con cái, với đời sống nội tâm. Nếu thế, điều quan trọng không phải là tự kết án rồi buông xuôi. Trung tín không chỉ là chưa từng vấp, mà còn là biết quay về với giao ước khi đã lạc. Có những người cha tưởng mình đã đi quá xa, nhưng thật ra ơn Chúa vẫn còn đường. Có thể phải xin lỗi. Có thể phải sửa rất nhiều. Có thể phải bắt đầu lại từ những bước nhỏ và chịu sự ngờ vực trong một thời gian. Nhưng vẫn có thể bắt đầu lại. Và chính sự trở về bền bỉ ấy cũng là một dạng trung tín được tái sinh trong ân sủng.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng giữ lời hứa với vợ, với con, với Chúa không chỉ là giữ một nghĩa vụ đạo đức, mà là bảo vệ linh hồn của chính mình và của mái nhà mình. Một người cha trung tín không phải lúc nào cũng nổi bật trước xã hội. Nhưng trong cái nhìn của Chúa và trong nhu cầu thật của gia đình, đó là một con người vô cùng quý giá. Bởi ông làm cho tình yêu không chỉ là một lời nói đẹp, mà thành một nơi có thể đứng vững. Ông làm cho con cái hiểu rằng lời hứa không phải là thứ để nói cho qua, mà là điều đáng sống đến cùng. Ông làm cho người vợ có thể dựa vào mà không sợ ngày mai mọi sự đổi khác chỉ vì cảm xúc hôm nay. Ông làm cho đức tin trong gia đình có xương sống. Và trong một thế giới nhiều đứt gãy, một người cha như thế là một phúc lành rất lớn.

CHƯƠNG MƯỜI BA
NGƯỜI CHA VÀ VIỆC GIÁO DỤC NHÂN CÁCH CHO CON – ĐỪNG CHỈ LO CON GIỎI, HÃY LO CON NÊN NGƯỜI

Có một nỗi lo rất phổ biến nơi những người làm cha hôm nay, đó là lo con mình không đủ giỏi để bước vào đời. Lo con học không bằng người khác. Lo con thiếu kỹ năng. Lo con không có bằng cấp tốt. Lo con không đủ lanh lẹ, không đủ mạnh, không đủ cạnh tranh giữa một xã hội đang chạy rất nhanh. Những nỗi lo ấy là thật. Không ai trách một người cha muốn con mình học hành đến nơi đến chốn, có công việc ổn định, có chỗ đứng đàng hoàng trong xã hội. Nhưng có một nguy cơ rất lớn là người cha vì quá lo con giỏi mà quên lo con nên người. Quá chú tâm vào thành tích mà bỏ quên nhân cách. Quá sợ con thua kém mà quên sợ con lệch lạc. Quá đầu tư cho trí tuệ mà để mặc phần lương tâm. Quá chăm chút tương lai nghề nghiệp mà không thấy nền tảng đạo đức của con đang yếu đi từng ngày. Và nếu điều ấy xảy ra, thì dù con có đi rất xa trên đường đời, người cha vẫn có thể đánh mất điều sâu nhất trong việc làm cha của mình.

Bởi vì rốt cuộc, điều một con người cần để sống không chỉ là kiến thức, kỹ năng và thành công. Con người còn cần một lõi bên trong. Cần một nhân cách. Cần biết phân biệt đúng sai. Cần biết sống ngay thẳng. Cần biết chịu trách nhiệm. Cần biết xấu hổ đúng lúc, biết dừng lại trước cám dỗ, biết đứng lên sau sai lầm, biết tôn trọng người khác, biết không phản bội lương tâm chỉ vì lợi ích. Một người có thể rất giỏi mà vẫn làm khổ người khác. Có thể rất thông minh mà vẫn ích kỷ. Có thể có vị trí mà vẫn rỗng. Có thể nói hay, làm giỏi, ứng xử khéo ngoài xã hội mà về nhà là một người thiếu nền sâu. Nếu người cha không nhìn xa đến chỗ ấy, thì rất dễ vô tình góp phần tạo ra một đứa con thành công theo mắt đời nhưng mong manh, lệch lạc, hoặc nghèo nàn ở phần làm người.

Người cha Công giáo phải ý thức rằng giáo dục nhân cách cho con không phải là chuyện phụ đi kèm với học hành, mà là nền để mọi thứ khác đứng vững. Thành tích có thể mở cửa cho con đi vào nhiều nơi, nhưng nhân cách mới quyết định con sẽ đi đường nào khi không ai nhìn thấy. Bằng cấp có thể giúp con kiếm việc, nhưng lương tâm mới giúp con không đánh mất linh hồn mình vì công việc. Kỹ năng có thể làm con nổi bật, nhưng đức độ mới làm con đáng tin. Và điều quý hơn cả là: nhân cách không chỉ giúp con sống tốt với đời, mà còn giúp con sống thật với Chúa. Một người có nhân cách là một người có khả năng sống trước mặt Thiên Chúa với sự ngay thẳng, với lòng kính sợ, với tinh thần trách nhiệm, với sự khiêm nhường biết mình không thể tự cho phép mình làm mọi điều chỉ vì mình có thể.

Điều đáng buồn là không ít người cha vô tình dạy con một bảng giá trị lệch. Họ có thể không cố ý, nhưng bằng cách nói, cách phản ứng, cách ưu tiên, họ làm con hiểu rằng điều quan trọng nhất là phải hơn người khác, phải thành công, phải có tiền, phải nổi bật, phải được công nhận. Trong khi đó, những phẩm chất như trung thực, tử tế, biết hy sinh, biết sống cho người khác, biết giữ lời, biết xin lỗi, biết chịu trách nhiệm, lại ít được nhấn mạnh hoặc chỉ được nhắc sơ qua như những điều phụ. Có những đứa trẻ lớn lên được khen rất nhiều khi có điểm cao, nhưng ít khi được nhìn nhận khi biết nhận lỗi. Được thưởng khi thắng, nhưng ít được khích lệ khi sống ngay thẳng dù bị thiệt. Được cha mẹ tự hào khi thông minh, nhưng ít được uốn nắn sâu khi kiêu ngạo, khi hỗn, khi vô ơn, khi thiếu lòng thương. Cứ thế, một cách âm thầm, nhân cách bị đẩy xuống hàng thứ yếu.

Người cha phải đủ tỉnh táo để không biến mái nhà mình thành nơi chỉ chạy theo kết quả. Con cái cần được học hành nghiêm túc, điều đó đúng. Nhưng nếu mỗi cuộc trò chuyện giữa cha và con chỉ xoay quanh điểm số, trường lớp, tương lai nghề nghiệp, hiệu suất, thành tích, thì đứa trẻ sẽ rất dễ hiểu rằng giá trị của mình nằm ở việc làm được gì hơn là ở con người mình là ai. Nó sẽ học cách đo bản thân bằng thành quả. Nó sẽ sợ thất bại không chỉ vì thất bại, mà vì sợ mất tình yêu, mất sự công nhận, mất vị trí trong mắt cha. Và một khi điều đó ăn sâu, con rất dễ lớn lên thành người luôn phải gồng mình để chứng minh mình có giá trị. Trong khi đó, người cha Công giáo phải dạy con một sự thật sâu hơn: con có phẩm giá vì con là con người, là con của Chúa, và chính trên nền phẩm giá ấy, con được mời gọi sống tốt, học tốt, làm việc tốt, chứ không phải dùng thành tích để mua lấy giá trị của mình.

Giáo dục nhân cách bắt đầu từ việc người cha biết mình thật sự muốn con trở thành người thế nào. Không chỉ là làm nghề gì, học ở đâu, kiếm bao nhiêu tiền, mà là trở thành con người nào. Người cha phải dám tự hỏi: tôi muốn con mình chỉ giỏi, hay còn biết sống thật? Tôi muốn con mình chỉ thành công, hay còn biết tử tế? Tôi muốn con mình được nể, hay còn biết thương người? Tôi muốn con mình có chỗ đứng, hay còn có lương tâm? Tôi muốn con mình vượt người khác, hay còn biết vượt qua chính tính ích kỷ, gian dối, lười biếng, vô ơn trong bản thân nó? Những câu hỏi ấy rất quan trọng, vì câu trả lời sẽ âm thầm định hướng cả cách làm cha. Nếu người cha không rõ trong lòng mình đâu là ưu tiên thật, thì rất dễ ông sẽ để xã hội quyết định thay.

Nhân cách không được dạy trước hết bằng diễn văn, mà bằng bầu khí và gương sống. Người cha muốn con trung thực thì chính mình phải trung thực. Muốn con có trách nhiệm thì chính mình phải sống có trách nhiệm. Muốn con biết kính trọng người khác thì chính mình phải nói năng tôn trọng mẹ của con, ông bà, hàng xóm, người nghèo, người yếu hơn mình. Muốn con biết giữ lời thì chính mình phải giữ lời. Muốn con biết nhận lỗi thì chính mình phải biết xin lỗi. Muốn con biết sống công bằng thì chính mình phải công bằng trong cách đối xử. Con cái học nhân cách qua mắt trước khi học qua tai. Chúng nhìn thấy cha phản ứng với áp lực thế nào, dùng tiền ra sao, cư xử với người phục vụ thế nào, có gian dối khi có lợi cho mình không, có dám nói thật khi điều đó khiến mình thiệt không. Những điều ấy không cần phải lên lớp nhiều, nhưng nó đi rất sâu. Một người cha sống có lõi sẽ dạy con nhân cách ngay cả trong im lặng. Một người cha nói về đạo đức nhưng sống lệch sẽ làm bài học đạo đức trở nên rỗng.

Người cha giáo dục nhân cách cho con còn bằng cách quan tâm đến những chuyện rất nhỏ. Nhiều người nghĩ nhân cách là chuyện lớn, nhưng thật ra nó được rèn từ những điều thường ngày: cách chào hỏi, cách trả lời, cách giữ lời hứa, cách làm việc nhà, cách xin lỗi, cách nói cảm ơn, cách chờ đến lượt, cách không đổ lỗi, cách nhận phần trách nhiệm của mình, cách đối diện khi bị nhắc nhở. Nếu người cha bỏ qua hết những điều ấy vì cho là nhỏ, thì sau này rất khó mong con có một nhân cách vững. Nhân cách không tự nhiên xuất hiện khi con mười tám hay hai mươi tuổi. Nó được đan từ những phản xạ nhỏ, những thói quen nhỏ, những nề nếp nhỏ được lặp lại nhiều năm. Một đứa trẻ được dạy phải dọn thứ mình làm bừa, phải xin lỗi khi làm đau người khác, phải nói thật dù bị thiệt, phải làm việc đến nơi đến chốn, đang được rèn nhân cách. Một đứa trẻ được nuông chiều quá mức, được bào chữa liên tục, được miễn trách nhiệm vì còn nhỏ, rất dễ lớn lên thiếu xương sống nội tâm.

Có một điều rất cần nơi người cha là dạy con chịu trách nhiệm. Đây là một trong những trụ cột của nhân cách. Người có nhân cách không phải là người chưa từng sai, mà là người biết đứng vào lỗi của mình. Biết nhận phần việc của mình. Biết không đổ lên hoàn cảnh, không đổ lên người khác, không đổ lên cảm xúc. Nhiều người cha vì thương con mà vô tình cướp mất cơ hội trưởng thành của con: bao bọc quá mức, gỡ lỗi thay, bênh sai, giải quyết hết hậu quả, đổ cho thầy cô, cho bạn bè, cho xã hội, cho hoàn cảnh. Nhưng một đứa trẻ được bảo vệ khỏi mọi hậu quả của chính mình sẽ rất khó trưởng thành thật. Người cha đúng nghĩa không làm con đau thêm vô ích, nhưng cũng không cướp mất bài học mà trách nhiệm có thể dạy con. Có khi điều tốt nhất cha làm không phải là gỡ mọi rắc rối, mà là ở đó để con đi qua hậu quả với sự đồng hành, rồi giúp con học từ điều đã xảy ra.

Người cha cũng phải dạy con về sự thật. Không chỉ sự thật như một khái niệm luân lý, mà như một cách sống. Dạy con rằng nói dối không chỉ là vi phạm một luật lệ, mà là làm méo lòng mình. Dạy con rằng gian dối dù nhỏ cũng làm suy yếu phẩm giá. Dạy con rằng có những cái lợi có thể rất hấp dẫn, nhưng nếu phải trả bằng sự thật thì không đáng. Điều này rất quan trọng trong một xã hội mà con người dễ học cách lách, che, tô vẽ, trình diễn. Nếu người cha chỉ lo con lanh mà không lo con thật, thì sau này chính sự lanh ấy có thể trở thành công cụ cho lối sống không ngay thẳng. Ngược lại, một đứa con biết quý sự thật, dù có thể thiệt trong một vài hoàn cảnh, sẽ có một nền sâu để không bị đời bẻ cong dễ dàng.

Một mặt khác của nhân cách là biết tôn trọng. Người cha phải dạy con biết tôn trọng cha mẹ, ông bà, thầy cô, bạn bè, người lớn tuổi, người nhỏ bé, người nghèo, cả những người không có gì để mang lại lợi ích cho mình. Sự tôn trọng không được dạy chỉ bằng câu “phải lễ phép”, mà bằng cách sống hằng ngày. Nếu cha lúc nào cũng khinh miệt người yếu, chê bai người phục vụ, nói xấu sau lưng, coi thường người không bằng mình, thì rất khó đòi con sống tử tế. Con sẽ học rằng giá trị của người khác tùy thuộc vào lợi ích họ đem lại. Trong khi đó, người cha Công giáo phải dạy con rằng mỗi người đều có phẩm giá, vì đều là thụ tạo của Chúa. Tôn trọng không chỉ là lịch sự bề ngoài, mà là biết nhìn người khác không như công cụ, không như vật cản, mà như một con người có giá trị tự thân.

Người cha còn phải dạy con biết lao động. Không phải chỉ để kiếm tiền sau này, mà để thành người. Lao động dạy con tính kỷ luật, sự bền bỉ, tinh thần phục vụ, khả năng chịu khó và ý thức rằng mình không sống như một người chỉ biết hưởng thụ. Có những đứa trẻ được lo quá kỹ, không phải đụng tay vào điều gì, lớn lên rất thông minh nhưng thiếu sức chịu đựng, thiếu ý thức chia sẻ gánh nặng, thiếu sự biết ơn đối với công sức của người khác. Người cha khôn ngoan sẽ tập cho con tham gia những việc phù hợp với lứa tuổi: dọn dẹp, phụ giúp, tự lo phần việc của mình, biết làm đến nơi đến chốn. Không phải để biến con thành người làm thuê trong nhà, mà để con học rằng mình có trách nhiệm với không gian mình đang sống và với những người đang sống cùng mình. Một đứa trẻ được trao việc và được dạy làm tử tế sẽ trưởng thành khác hẳn một đứa chỉ biết nhận.

Nhân cách cũng gắn chặt với đức tính biết ơn. Người cha phải tập cho con nhìn thấy những gì người khác làm cho mình. Biết công của mẹ. Biết sự hy sinh của cha. Biết sự chăm sóc của ông bà. Biết công lao của thầy cô. Biết ân huệ của Chúa trong đời mình. Nếu không, con rất dễ lớn lên trong tâm thế đòi hỏi, coi mọi thứ là đương nhiên, và từ đó sinh ích kỷ. Một người không biết ơn rất khó sống đẹp lâu dài, vì họ luôn lấy mình làm trung tâm. Người cha dạy con biết ơn bằng cách chính mình cũng sống biết ơn. Biết cảm ơn vợ trước mặt con. Biết nhắc con nhớ tới người khác. Biết dừng lại để tạ ơn Chúa. Biết không sống như thể mọi điều tốt đẹp đều do công sức mình mà có. Khi gia đình có một bầu khí biết ơn, nhân cách của con cũng được nuôi lớn trong sự mềm mại và nhân hậu hơn.

Người cha cũng phải dạy con biết thất bại cho đúng. Đây là một phần rất quan trọng của giáo dục nhân cách mà nhiều người bỏ quên. Có những đứa trẻ được cha mẹ nuôi trong áp lực phải giỏi, phải thắng, phải nổi bật, nên khi thất bại chúng sụp rất nhanh, hoặc gian dối để khỏi thua. Nếu người cha chỉ khen khi con thành công, chỉ quan tâm khi con đạt kết quả tốt, thì con sẽ học rằng thất bại làm mình bớt đáng yêu, bớt có giá trị. Nhưng người cha có chiều sâu sẽ giúp con hiểu rằng thất bại không định nghĩa con người mình. Điều quan trọng là sau thất bại, con học gì, sửa gì, đứng lên thế nào, và có giữ được sự thật hay không. Một đứa trẻ được dạy như thế sẽ có nội lực. Nó không cần phải gian dối để bảo vệ hình ảnh. Nó học được rằng nhân cách quý hơn việc giữ mặt mũi. Và đó là một món quà rất lớn.

Người cha giáo dục nhân cách cũng phải đụng tới đời sống đức tin. Bởi vì đối với một gia đình Công giáo, nhân cách và đức tin không tách rời nhau. Người cha không chỉ muốn con trở thành công dân tốt, mà còn trở thành người biết sống trước mặt Chúa. Có những người sống khá tử tế theo tiêu chuẩn xã hội, nhưng thiếu chiều sâu thiêng liêng nên khi gặp thử thách lớn, nền của họ dễ lung lay. Người cha phải giúp con hiểu rằng điều thiện không chỉ vì luật, mà còn vì Chúa là Đấng thánh thiện. Sự thật không chỉ vì sống giả dối sẽ bị chê, mà vì sự thật thuộc về Thiên Chúa. Lòng thương xót không chỉ vì cư xử đẹp, mà vì ta đã được thương xót. Tinh thần trách nhiệm không chỉ để được nể, mà vì mỗi người sẽ phải trả lời trước Chúa về cuộc đời mình. Khi nhân cách được gắn với đức tin, nó có một nền sâu hơn và một hướng đi cao hơn.

Một điều rất quan trọng nữa là người cha phải phân biệt giữa con giỏi và con khôn ngoan. Nhiều đứa trẻ rất nhanh, rất sáng, rất có khả năng, nhưng nếu không được dạy sâu về nhân cách, chúng rất dễ dùng sự thông minh của mình để phục vụ cái tôi. Chúng có thể lý luận giỏi để biện minh cho mình. Có thể giấu lỗi tinh vi hơn. Có thể khéo hơn trong việc làm vừa lòng người ngoài nhưng thiếu thật ở bên trong. Người cha không được say mê trí thông minh của con đến mức quên nhìn xem trí thông minh ấy đang phục vụ điều gì. Một trí tuệ không được dẫn bởi lương tâm có thể trở nên rất nguy hiểm. Trái lại, một đứa trẻ không quá nổi bật nhưng có nhân cách, có chiều sâu, có tinh thần trách nhiệm, có lòng thương và sự ngay thẳng, lại có thể sống một cuộc đời rất đẹp và đem lại bình an cho nhiều người.

Người cha cũng không được chỉ giáo dục nhân cách bằng cấm đoán. Nhân cách cần được hình thành không chỉ bằng ranh giới, mà còn bằng lý tưởng. Con cái cần được cha nói cho nghe về vẻ đẹp của một con người tử tế, của sự trong sạch, của lòng trung thành, của sự bền bỉ, của tinh thần phục vụ, của cuộc đời không bán rẻ linh hồn mình vì lợi lộc. Con cần được thấy cha trân trọng những điều ấy thật, chứ không chỉ nhắc như mấy câu đạo đức. Có những người cha nói rất nhiều câu “đừng”, nhưng ít khi mở cho con thấy “nên” sống vì điều gì lớn hơn. Trong khi người trẻ rất cần một tầm nhìn đẹp để phấn đấu. Không phải chỉ sống cho khỏi hư, mà sống để trở nên cao quý.

Và rồi, người cha phải chấp nhận rằng giáo dục nhân cách là công việc rất chậm. Không thể nóng vội. Không thể đòi kết quả ngay. Có những điều phải nhắc trăm lần. Có những thái độ phải sửa nhiều năm. Có những giai đoạn tưởng như con đang đi lùi. Nhưng nếu người cha bền, sâu, nhất quán và cầu nguyện, những hạt giống gieo xuống sẽ có ngày mọc lên. Điều quan trọng là người cha đừng bỏ cuộc chỉ vì chưa thấy ngay kết quả. Nhân cách được xây qua năm tháng, qua va chạm, qua sửa dạy, qua gương sáng, qua những lần ngã rồi đứng dậy. Một lời cha nói hôm nay có thể nhiều năm sau con mới hiểu hết. Một cách cha sống hôm nay có thể âm thầm ở lại rất lâu trong con. Vì thế, người cha hãy kiên nhẫn với hành trình này.

Sau cùng, có lẽ điều người cha phải ghi nhớ là: nếu một ngày con mình giỏi giang, thành công, có vị trí, nhưng sống giả dối, ích kỷ, vô ơn, vô trách nhiệm, thiếu lòng thương và không biết kính sợ Chúa, thì mình chưa thể yên tâm. Ngược lại, nếu con có thể không quá rực rỡ theo tiêu chuẩn thế gian, nhưng sống ngay thẳng, biết yêu thương, biết giữ lương tâm, biết làm điều đúng, biết trở về với Chúa khi lạc đường, thì người cha ấy đã trao cho con một gia tài vô cùng lớn. Bởi vì đời người rốt cuộc không được cứu bởi sự giỏi trước tiên, mà bởi phần người bên trong có đủ thật, đủ tốt, đủ sáng để không đánh mất linh hồn mình.

CHƯƠNG MƯỜI BỐN
NGƯỜI CHA VÀ VIỆC DẠY CON SỐNG KÍNH TRỌNG MẸ – NỀN MÓNG THẦM LẶNG CỦA MỘT GIA ĐÌNH CÓ PHÚC

Có những điều nâng đỡ một gia đình không nằm ở những gì người ngoài dễ thấy. Không nằm trước hết ở căn nhà lớn hay nhỏ, ở mức sống cao hay thấp, ở sự thành công xã hội hay những lời khen từ bên ngoài. Có những điều rất âm thầm, rất kín, rất ít được đem ra nói như một công trình lớn, nhưng lại quyết định độ ấm, độ lành và độ bền của cả một mái ấm. Một trong những điều ấy là cách người cha dạy con sống kính trọng mẹ. Đây không phải là một chi tiết phụ trong nghệ thuật làm cha. Đây là một nền móng thầm lặng. Bởi vì người mẹ không chỉ là người cùng sống trong nhà. Người mẹ là trái tim rất lớn của gia đình, là người đã mang nặng, sinh đau, nuôi dưỡng, chăm chút, nhớ từng điều nhỏ, chịu từng vết mỏi mà nhiều khi không ai thấy hết. Nếu trong gia đình ấy, người mẹ không được kính trọng, thì dù mọi thứ khác có vẻ ổn, ngôi nhà vẫn thiếu một trật tự rất sâu. Nếu người cha không biết giữ, biết dạy, biết làm gương để con tôn trọng mẹ, thì bầu khí gia đình sẽ dần mất phúc. Không phải theo nghĩa mê tín, nhưng theo nghĩa rất thật: nơi nào phẩm giá của người mẹ bị coi nhẹ, nơi đó tình yêu sẽ khô đi, lòng biết ơn sẽ mòn đi, sự dịu dàng sẽ bị thương tổn, và con cái sẽ lớn lên lệch từ những điều tưởng nhỏ nhất.

Người cha phải hiểu rằng dạy con kính trọng mẹ không chỉ là dạy một thái độ lễ phép. Đó là dạy con biết nhìn ra giá trị của một con người rất gần nhưng lại rất dễ bị xem là đương nhiên. Trong nhiều gia đình, công sức của người mẹ bị chìm vào thói quen. Vì mẹ luôn làm nên người ta quên thấy. Vì mẹ luôn nhớ nên người ta quên biết ơn. Vì mẹ luôn thu vén nên người ta tưởng đó là việc phải thế. Chính ở đây, vai trò của người cha rất quan trọng. Người cha phải giúp con nhìn thấy mẹ. Thấy những điều mẹ làm. Thấy những vất vả mẹ chịu. Thấy những tổn thương mẹ nuốt vào trong. Thấy sự hiện diện âm thầm mà nếu thiếu đi, cả ngôi nhà sẽ rối khác hẳn. Một người cha không làm điều đó, con cái sẽ rất dễ lớn lên trong sự vô tâm. Chúng sẽ dùng những gì mẹ làm như quyền lợi tự nhiên. Chúng sẽ nhận mà không nghĩ. Đòi mà không nhớ. Cần mà không cảm. Và dần dần, lòng vô ơn sẽ bén rễ ngay trong ngôi nhà đáng lẽ phải là nơi đầu tiên dạy con biết trân trọng.

Có một sự thật người cha cần nhớ: con cái học cách kính trọng mẹ trước hết từ cách cha kính trọng mẹ. Không một bài dạy nào mạnh bằng chính đời sống. Nếu cha nói với con rằng phải yêu thương, kính trọng mẹ, nhưng chính cha lại hay cắt ngang lời mẹ, nói giọng coi thường, phủ nhận cảm xúc của mẹ, làm mẹ xấu hổ trước mặt con, hoặc âm thầm sống lạnh lùng, xa cách, thì bài học cha dạy sẽ mất sức nặng. Con cái không chỉ nghe lời cha. Chúng đang đọc cách cha cư xử với mẹ mỗi ngày. Chúng học từ ánh mắt cha khi nhìn mẹ. Từ giọng cha khi gọi mẹ. Từ cách cha nói về mẹ khi mẹ có mặt và cả khi mẹ vắng mặt. Từ việc cha có biết cảm ơn mẹ không. Có biết xin lỗi mẹ không. Có biết bảo vệ mẹ không. Có biết đứng về phía phẩm giá của mẹ không. Chính những điều đó đang âm thầm dạy con thế nào là yêu thương, thế nào là kính trọng, thế nào là hôn nhân, thế nào là làm người.

Nếu người cha thường xuyên nói nặng với mẹ, con cái có thể lớn lên với hai khả năng đều nguy hiểm. Một là chúng lặp lại kiểu ấy. Chúng học rằng người mạnh hơn, người có vai trò cao hơn, người kiếm tiền nhiều hơn, có quyền coi nhẹ người gần gũi nhất với mình. Hai là chúng bị thương tổn và lớn lên trong một cảm thức méo mó về tình yêu. Con trai có thể vô thức học kiểu làm đàn ông cứng cỏi mà thiếu tôn trọng. Con gái có thể vô thức chấp nhận rằng yêu là chịu đựng bị xem thường. Cả hai đều là những vết lệch rất sâu. Trái lại, nếu người cha thật sự tôn trọng mẹ, con trai sẽ học được cách làm chồng. Con gái sẽ học được mình xứng đáng được đối xử thế nào trong một tình yêu lành mạnh. Và đó là một món quà rất lớn mà nhiều người cha không nhận ra mình đang trao hoặc đang lấy mất.

Người cha dạy con kính trọng mẹ trước hết bằng việc không cho phép trong nhà này tồn tại bầu khí coi nhẹ người mẹ. Có những lời nói, những kiểu trả lời, những cử chỉ hỗn, những thái độ coi thường mà nếu cha làm ngơ, chúng sẽ rất nhanh trở thành thói quen. Có những đứa con ban đầu chỉ vô ý, nhưng nếu không được chỉnh, sự vô ý sẽ thành vô lễ. Có những đứa khi lớn lên bắt đầu cáu bẳn, khó chịu, trả treo với mẹ vì mẹ gần, mẹ nhắc nhiều, mẹ dính vào đời sống của chúng hơn cha. Chính lúc ấy, người cha phải lên tiếng. Không phải lên tiếng bằng cơn giận mù quáng, nhưng bằng sự rõ ràng. Cha phải cho con biết rằng trong nhà này, mẹ không phải là người để bị nói năng như thế. Mẹ không phải là người có thể bị đối xử theo kiểu lấy gần làm thường. Mẹ không phải là nơi để con trút mọi bực bội của tuổi lớn lên. Người cha phải bảo vệ trật tự đạo đức ấy, không vì quyền lực, mà vì điều thiện.

Nhưng chỉ nghiêm thôi chưa đủ. Người cha còn phải giúp con hiểu vì sao phải kính trọng mẹ. Không chỉ vì mẹ là mẹ nên phải thế, mà vì mẹ là một con người có phẩm giá, có công lao, có trái tim, có những hy sinh rất thật. Trẻ con và người trẻ cần được dẫn vào chiều sâu của lòng biết ơn. Người cha có thể giúp điều đó bằng cách nhắc cho con thấy những điều tưởng bình thường mà không hề bình thường: bữa ăn mẹ chuẩn bị, sự thức khuya của mẹ khi con bệnh, những lo lắng mẹ mang trong lòng, những lần mẹ phải nhịn vì gia đình, những hy sinh âm thầm không ai ghi nhận. Không phải để thần tượng hóa người mẹ như thể mẹ không bao giờ sai, nhưng để con không lớn lên trong mù lòa trước điều tốt lành đang ở rất gần mình. Một đứa trẻ biết nhìn thấy công của mẹ sẽ dễ mềm lòng hơn, dễ biết ơn hơn, dễ sống tử tế hơn.

Người cha cũng phải dạy con rằng kính trọng mẹ không có nghĩa là xem mẹ như người phục vụ của cả nhà. Đây là một lệch lạc rất phổ biến trong một số nếp nhà. Người ta nói yêu mẹ, thương mẹ, quý mẹ, nhưng trong thực tế lại để mẹ làm mọi thứ, gánh mọi thứ, nhớ mọi thứ, chịu mọi thứ, trong khi những người còn lại chỉ quen nhận. Đó không phải là kính trọng. Đó là hưởng thụ trên sự hy sinh của mẹ. Người cha phải dạy con cách yêu mẹ bằng hành động cụ thể: phụ giúp, chia sẻ, nói lời tử tế, đỡ mẹ những việc nhỏ, để ý khi mẹ mệt, biết hỏi han, biết nhận ra những lúc mẹ cần được nghỉ. Một gia đình có phúc không phải là gia đình lúc nào cũng nói về tình thương, mà là gia đình trong đó tình thương có việc làm cụ thể. Nếu người cha dạy con điều này từ nhỏ, thì con không chỉ biết kính mẹ bằng lời, mà biết yêu mẹ bằng đôi tay và bằng thái độ sống.

Người cha còn phải đặc biệt cẩn thận trong cách sửa con khi chuyện liên quan đến mẹ. Có những người cha chỉ can thiệp khi thấy hỗn quá rõ, còn những kiểu vô tâm, cộc lốc, coi nhẹ, thiếu tinh tế thì bỏ qua. Nhưng thật ra, chính những thái độ ấy mới âm thầm làm tổn thương người mẹ rất nhiều. Một câu trả lời trống không. Một ánh mắt khó chịu. Một thái độ lười giúp. Một thói quen coi lời mẹ nhắc là phiền. Một kiểu chỉ tìm đến mẹ khi cần mà không biết nghĩ đến mẹ như một con người. Nếu cha không chỉnh từ sớm, con sẽ quen và sẽ mang kiểu ứng xử ấy vào các mối tương quan sau này. Người cha phải giúp con nhận ra rằng sự tử tế không bắt đầu từ những chuyện lớn lao, mà bắt đầu từ cách mình nói với người gần nhất, cách mình phản ứng với người yêu mình nhất, cách mình cư xử với người thường bị mình xem là “luôn ở đó”.

Ở đây, vai trò làm gương của người cha một lần nữa lại rất lớn. Nếu cha muốn con biết nói cảm ơn mẹ, chính cha phải biết nói cảm ơn mẹ. Nếu cha muốn con biết xin lỗi mẹ, chính cha phải biết xin lỗi mẹ. Nếu cha muốn con biết phụ mẹ, chính cha phải biết phụ mẹ. Nếu cha muốn con biết hỏi han mẹ khi mẹ mệt, chính cha phải là người đầu tiên để ý điều đó. Nhiều người cha mong con hiếu với mẹ, nhưng chính mình lại sống quá thờ ơ với vợ. Như thế thì bài học không thể đi xa. Trẻ con cảm được đâu là điều thật, đâu là điều nói cho có. Một người cha âm thầm đem cho mẹ ly nước, phụ mẹ một việc, bảo vệ mẹ khỏi những lời vô ý, nhắc cả nhà biết ơn mẹ, đang dạy con một bài học vô cùng sâu. Vì ông không chỉ bảo con phải kính trọng mẹ. Ông đang cho con thấy kính trọng mẹ trông như thế nào trong đời sống thực.

Người cha cũng cần dạy con rằng mẹ không phải là người hoàn hảo, và kính trọng mẹ không dựa trên sự hoàn hảo của mẹ. Đây là một điểm rất tế nhị nhưng quan trọng. Nếu người cha chỉ dạy con kính mẹ vì mẹ hy sinh, mẹ tốt, mẹ làm nhiều, thì đến lúc con thấy mẹ có giới hạn, mẹ có lúc nóng, mẹ có lúc sai, con rất dễ mất quân bình. Trong khi đó, người cha phải giúp con hiểu rằng kính trọng mẹ trước hết vì mẹ là mẹ, vì phẩm giá của mẹ, vì tình yêu và vị trí của mẹ trong gia đình, chứ không phải vì mẹ chưa từng sai. Điều này rất quan trọng để con học cách kính trọng một con người thật, chứ không phải một hình mẫu lý tưởng. Đồng thời, người cha cũng tránh được việc vô tình đặt người mẹ dưới một áp lực phải hoàn hảo để xứng đáng được trân trọng. Mẹ cũng là người đang mệt, đang lớn lên, đang học yêu, đang mang giới hạn. Càng hiểu điều đó, con càng học được sự bao dung và lòng biết ơn chín chắn hơn.

Trong những gia đình có lúc mẹ yếu, mẹ nóng, mẹ mệt quá mà phản ứng chưa đúng, người cha càng cần khôn ngoan. Ông không được dùng sai lầm của mẹ để làm mẹ mất uy trước mặt con. Cũng không được đứng hẳn về phía con theo kiểu lấy lòng chúng mà bỏ rơi người bạn đời của mình. Người cha phải biết giữ cả sự thật lẫn phẩm giá. Có thể sau đó ông sẽ ngồi lại với mẹ, ngồi lại với con, giúp hai bên hiểu nhau hơn, sửa điều lệch, xin lỗi nếu cần, nhưng ông không được để con học một thái độ rằng chỉ cần mẹ sơ suất là được quyền coi thường mẹ. Trong một gia đình có phúc, cha mẹ không bẻ gãy uy tín của nhau trước mặt con. Họ gìn giữ nhau. Đỡ nhau. Sửa nhau trong sự kính trọng. Chính điều đó tạo nên một nền rất vững cho con cái.

Dạy con kính trọng mẹ cũng là dạy con biết kính trọng phụ nữ nói chung. Một đứa trẻ lớn lên trong ngôi nhà nơi người mẹ được trân trọng sẽ mang theo một nền văn hóa nội tâm rất đẹp. Con trai sẽ học rằng sức mạnh không nằm ở việc lấn át, mà ở việc biết bảo vệ và tôn trọng. Con gái sẽ học rằng sự dịu dàng không đồng nghĩa với yếu thế, rằng một người nữ xứng đáng được đối xử bằng sự tử tế và phẩm giá. Điều này có ảnh hưởng rất xa. Nó đi vào cách con nói chuyện với bạn bè, cách con yêu đương, cách con cư xử với đồng nghiệp, cách con xây gia đình sau này. Vì thế, mỗi lần người cha dạy con biết tôn trọng mẹ, thực ra ông đang góp phần chữa lành cả một nền văn hóa rất dễ coi nhẹ phẩm giá của người nữ.

Người cha còn phải dạy con biết bảo vệ mẹ trong những điều nhỏ. Không phải để biến mẹ thành người cần được thương hại, mà để nuôi trong con một trái tim biết quan tâm. Biết nhìn xem mẹ đang mệt không. Biết mẹ đang mang nhiều việc không. Biết khi nào nên để mẹ nghỉ, khi nào nên phụ, khi nào nên bớt gây thêm phiền. Có những đứa trẻ lớn lên chỉ biết được chăm mà không học cách chăm lại. Điều đó là một thiếu sót rất lớn trong giáo dục. Người cha phải giúp con hiểu rằng yêu không chỉ là nhận, mà còn là biết đáp lại. Mẹ đã yêu mình rất nhiều, nên mình phải học cách yêu mẹ trở lại. Không phải bằng những điều vĩ đại, mà bằng sự tinh tế thường ngày. Một lời thưa gửi đàng hoàng. Một việc làm nhà tự giác. Một sự nhường nhịn. Một thái độ nhẹ nhàng khi mẹ nhắc. Một sự im điện thoại lại để nghe mẹ nói cho trọn. Những điều ấy tưởng nhỏ nhưng rất đẹp. Và người cha là người có thể khơi dậy điều đẹp ấy trong con.

Có một chiều sâu nữa rất quan trọng: người cha dạy con kính trọng mẹ cũng là đang dạy con biết kính trọng điều mình mang ơn. Mẹ là hiện thân rất gần của ân huệ: mẹ cho trước, chịu trước, lo trước, yêu trước. Một người không biết kính trọng mẹ rất khó biết kính trọng ân huệ trong đời mình. Họ dễ lớn lên thành người coi mọi thứ là đương nhiên, kể cả tình yêu, kể cả công lao, kể cả sự hiện diện của người khác. Trong khi đó, một đứa trẻ được dạy biết trân quý mẹ sẽ dễ học được lòng biết ơn với nhiều điều khác: với cha, với ông bà, với giáo viên, với người giúp đỡ mình, và sau cùng là với Chúa. Bởi vì lòng biết ơn thường bắt đầu từ những gì gần nhất. Nếu ngay ở nhà, trước người đã hy sinh cho mình rất nhiều, mà con còn không học được sự trân trọng, thì rất khó mong con lớn lên thành người có chiều sâu tâm hồn.

Người cha cũng không nên chỉ dạy con kính mẹ bằng lời nhắc vào những dịp lễ, những bài phát biểu, hay những câu đạo đức trang trọng. Điều quan trọng hơn là biến việc kính mẹ thành khí hậu hằng ngày. Trong cách gọi. Trong cách ăn nói. Trong việc đỡ đần. Trong cách cả nhà nhường nhau. Trong việc không coi sự mệt của mẹ là chuyện bình thường. Trong việc cùng nhau bảo vệ thời gian nghỉ của mẹ. Trong việc không biến mẹ thành “trung tâm phục vụ” của mọi nhu cầu gia đình. Chính khí hậu ấy mới làm giáo dục thấm. Một gia đình có phúc là gia đình mà ở đó sự kính trọng mẹ không phải là khẩu hiệu, mà là bầu khí. Không ai cần đóng vai đạo đức. Mọi người chỉ đơn giản cư xử với mẹ như với một con người rất đáng được trân quý.

Người cha phải đặc biệt cảnh giác với một nguy cơ: nhiều khi ông nghĩ mình đang lo những việc lớn cho gia đình nên không để ý rằng người mẹ trong nhà đang bị mòn đi bởi những điều nhỏ. Một câu đùa thiếu tôn trọng. Một thái độ coi thường việc nhà. Một kiểu để mặc mẹ gánh hết đời sống cảm xúc của con cái. Một thói quen chỉ tìm mẹ khi cần mà ít ai hỏi mẹ có ổn không. Nếu cha không thấy những điều ấy và không chỉnh, thì mẹ sẽ âm thầm kiệt sức. Mà khi người mẹ kiệt sức kéo dài, không chỉ một mình mẹ đau. Cả nhà sẽ dần sống trong một bầu khí thiếu lành mạnh hơn. Người cha đúng nghĩa phải là người biết giữ cho người mẹ không bị một mình ở giữa chính mái nhà của mình.

Có khi, điều quan trọng nhất người cha có thể làm để dạy con kính trọng mẹ là yêu mẹ một cách đàng hoàng. Không phải yêu bằng cảm xúc đẹp trong lời nói, mà bằng sự trung tín, dịu dàng, tôn trọng và biết bảo vệ. Một đứa trẻ nhìn thấy cha yêu mẹ đúng sẽ học được rất nhiều mà không cần giải thích dài. Nó sẽ thấy rằng mẹ đáng quý. Rằng mẹ không phải người có thể bị nói nặng tùy tiện. Rằng mẹ không phải người gánh tất cả. Rằng mẹ được cha xem là bạn đời chứ không phải người lo việc hậu cần cho cuộc sống của cha. Chính hình ảnh ấy sẽ khắc sâu trong lòng con hơn bất kỳ lời dạy nào.

Và rồi, có một điều rất thiêng liêng: dạy con kính trọng mẹ là giúp con sống điều răn một cách cụ thể. “Hãy thảo kính cha mẹ” không chỉ là công thức trong sách giáo lý. Nó phải bắt đầu từ cung cách sống ngay trong gia đình. Người cha khi gìn giữ phẩm giá của người mẹ, khi dạy con biết kính mẹ, đang làm cho điều răn ấy có xương thịt. Ông đang dạy con rằng lòng hiếu thảo không nằm ở lời nói lớn lao hay những dịp đặc biệt, mà ở thái độ hằng ngày, ở lòng biết ơn, ở sự tế nhị, ở cách cư xử. Và khi điều răn ấy được sống thật, gia đình sẽ có phúc theo một nghĩa rất sâu: có trật tự, có ơn, có sự dịu dàng của Tin Mừng đi qua những điều bình thường nhất.

Có thể nhiều người cha đọc đến đây sẽ nhận ra rằng mình đã có lúc thiếu sót. Có thể đã có lúc vô tình làm con coi nhẹ mẹ vì chính cách mình đối xử với vợ. Có thể đã có lúc lo nhiều việc lớn mà quên giữ điều nền này. Nếu thế, chưa muộn để bắt đầu lại. Bắt đầu bằng việc chính mình thay đổi cách nói với mẹ. Bắt đầu bằng việc công khai trân trọng mẹ trước mặt con. Bắt đầu bằng việc chỉnh con khi con hỗn với mẹ. Bắt đầu bằng việc nhắc cả nhà biết ơn mẹ. Bắt đầu bằng việc đỡ mẹ cụ thể hơn. Bắt đầu bằng một lời xin lỗi nếu mình từng làm mẹ đau theo cách khiến con cái học điều không đúng. Những khởi đầu ấy không ồn ào, nhưng rất mạnh. Vì từ đó, ngôi nhà sẽ dần được đặt lại trên một nền trật tự đẹp hơn.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng một gia đình có phúc không phải là gia đình không có vất vả, không có mệt, không có va chạm. Nhưng là gia đình trong đó những gì thánh thiêng được giữ gìn. Và trong những điều thánh thiêng nhất của mái ấm, có phẩm giá của người mẹ. Người cha là người giữ một vai trò lớn trong việc gìn giữ điều đó. Không chỉ bằng trách nhiệm. Không chỉ bằng quyền làm chồng, làm cha. Mà bằng một trái tim đủ sâu để hiểu rằng nếu con cái biết kính mẹ, thì cả gia đình đang được nuôi bằng một thứ ân sủng rất lành. Ở đó lòng biết ơn sẽ nảy nở. Sự tử tế sẽ bén rễ. Tình yêu sẽ có khí hậu để lớn lên. Và chính người cha cũng sẽ được nâng lên trong ơn gọi của mình, vì ông không chỉ lo cho nhà đứng, mà còn lo cho nhà có phúc.

CHƯƠNG MƯỜI LĂM
NGƯỜI CHA VÀ NHỮNG VẾT THƯƠNG NỘI TÂM – KHI MUỐN DẪN GIA ĐÌNH ĐI XA, TRƯỚC HẾT PHẢI CHỮA LÀNH CHÍNH MÌNH

Có một điều rất thật nhưng nhiều người cha không dễ nhìn nhận, đó là: không phải chỉ con cái mới mang vết thương từ gia đình, mà chính người cha cũng thường bước vào hôn nhân và đời sống làm cha với rất nhiều vết thương chưa được gọi tên. Có những vết thương đến từ tuổi thơ thiếu thốn yêu thương. Có những vết thương đến từ một người cha quá nóng, quá lạnh, quá vắng, hay quá khắc nghiệt. Có những vết thương đến từ cảnh nghèo, từ những năm tháng phải gồng sớm, từ cảm giác mình chưa từng được ai thật sự hiểu. Có những vết thương đến từ thất bại, từ bị coi thường, từ mặc cảm, từ những lần cố gắng mà không được nhìn nhận. Có những vết thương đến từ chính đời sống thiêng liêng bị méo mó, khi người ta lớn lên với một hình ảnh về Thiên Chúa quá xa, quá nặng luật, quá ít lòng thương xót. Và rồi, nhiều người đàn ông mang tất cả những điều ấy vào gia đình của mình mà không biết. Họ tưởng rằng chỉ cần cưới vợ, có con, đi làm, gánh trách nhiệm, là sẽ tự nhiên trở thành một người chồng, người cha đủ chín chắn. Nhưng không phải vậy. Một con người có thể rất có thiện chí mà vẫn làm đau gia đình chỉ vì những phần chưa được chữa lành trong mình cứ âm thầm lên tiếng. Vì thế, nếu người cha muốn dẫn gia đình đi xa, trước hết ông phải can đảm đi vào chính nội tâm mình, nhìn ra những vết thương đang điều khiển mình, và bước vào hành trình chữa lành.

Đây là một điều rất khó đối với nhiều người đàn ông. Bởi họ thường được dạy phải mạnh, phải chịu, phải vượt qua, phải lo, phải tiến lên. Họ ít được dạy cách dừng lại để nhìn vào bên trong. Ít được dạy rằng có những phần đau trong lòng nếu không chữa thì sẽ không tự biến mất theo thời gian. Ít được dạy rằng sự cộc cằn, nóng giận, khép kín, kiểm soát, vô cảm hay lạnh lùng đôi khi không chỉ là “tính mình vậy”, mà là biểu hiện của một linh hồn từng bị thương quá lâu. Thành ra, nhiều người cha sống cả đời mà gần như không hề có ngôn ngữ để nói về vết thương của chính mình. Họ chỉ biết rằng mình dễ nổi nóng. Dễ khó chịu. Dễ mệt. Dễ phòng thủ. Dễ im lặng lạnh lùng. Dễ thấy mình không được ai hiểu. Dễ làm quá một chuyện nhỏ. Dễ khép lại khi căng thẳng. Nhưng họ không đi tới tận gốc của những phản ứng ấy. Và điều gì không được gọi tên thì thường sẽ tiếp tục thống trị.

Người cha cần hiểu rằng những gì chưa được chữa lành trong mình rất dễ đổ bóng lên vợ con. Một người từng lớn lên trong khắc nghiệt có thể vô thức lặp lại sự khắc nghiệt ấy với con, dù ông đã từng ghét nó nơi cha mình. Một người chưa từng được lắng nghe có thể rất khó lắng nghe người khác, vì trong lòng luôn có một nỗi đói ngầm mà chính mình cũng không rõ. Một người từng bị xem thường có thể trở nên quá nhạy với mọi góp ý, nên hễ vợ góp ý là phản ứng như bị xúc phạm. Một người từng sống trong bất an có thể bấu víu vào kiểm soát, khiến gia đình ngột ngạt. Một người từng thiếu tình thương có thể vừa rất cần được yêu, vừa lại không biết nhận hay trao tình yêu cách lành mạnh. Một người mang mặc cảm sâu có thể lao vào công việc, vào thành tích, vào quyền lực trong nhà như một cách chứng minh giá trị bản thân. Và rồi, điều đau lòng là ông có thể dùng chính gia đình như nơi trấn an nỗi bất an cũ, thay vì để gia đình là nơi yêu thương được sống lành mạnh.

Có khi người cha không hề muốn làm ai đau. Ông thương vợ con thật. Ông hy sinh thật. Ông lo lắng thật. Nhưng thương không đủ để tự động chữa lành những phần đứt gãy bên trong. Một người cha có thể yêu gia đình mình rất thật mà vẫn làm họ mệt, nếu ông chưa học cách đối diện với những phần chưa lành nơi bản thân. Vì thế, điều đầu tiên cần nói là: nhận ra mình có vết thương không làm mình yếu đi. Ngược lại, đó là bước đầu của trưởng thành. Chỉ những ai đủ can đảm mới dám nhìn nhận rằng mình không chỉ cần được kính trọng như người gánh vác, mà còn cần được Chúa chữa lành như một con người. Chỉ những ai thật sự yêu gia đình mới dám không tiếp tục sống theo quán tính, không tiếp tục biện minh cho những phản ứng làm người thân đau, mà quyết định đi vào hành trình chữa lành để yêu thương đúng hơn.

Một trong những dấu hiệu cho thấy người cha có những vết thương chưa được chữa lành là ông phản ứng quá mức trước những điều tưởng nhỏ. Con làm sai một việc nhỏ nhưng ông nổi giận như thể cả trật tự cuộc đời đang bị đe dọa. Vợ nói một câu góp ý nhẹ mà ông cảm thấy như bị tấn công vào giá trị bản thân. Một sự im lặng của người thân cũng khiến ông thấy bị bỏ rơi. Một thất bại nhỏ ngoài xã hội làm ông về nhà nặng nề, như thể mọi thứ đang sụp xuống. Những phản ứng ấy thường không chỉ đến từ hiện tại. Chúng thường kéo theo một phần quá khứ chưa lành, một nỗi đau cũ, một nỗi sợ cũ, một cảm giác cũ từng bị đụng đến. Khi người cha không biết điều đó, ông tưởng mình chỉ đang phản ứng với chuyện trước mắt. Nhưng thật ra, có khi ông đang phản ứng với cả một lịch sử bên trong đã tích tụ từ lâu.

Nhiều người cha mang trong mình vết thương của việc chưa từng được yêu theo cách lành mạnh. Họ lớn lên trong gia đình mà cha mẹ chỉ lo nuôi chứ ít gần gũi, ít nói lời dịu dàng, ít đụng chạm cảm xúc, ít tạo cảm giác an toàn. Họ lớn lên và học cách sống như thể không cần gì hết. Không cần được nghe. Không cần được ôm. Không cần được hiểu. Không cần được an ủi. Nhưng thật ra, phần thiếu ấy không biến mất. Nó chỉ bị chôn xuống. Đến khi bước vào hôn nhân và làm cha, nó hiện ra bằng những cách khác: nhu cầu được công nhận quá mạnh, nỗi sợ bị xem nhẹ, sự khô cứng trong cảm xúc, sự vụng về trong yêu thương, hoặc một cơn đói âm thầm khiến người ta rất dễ tìm kiếm sự bù đắp sai chỗ. Một người cha như thế cần được chữa lành để không bắt vợ con phải trả giá cho cơn đói tình thương của mình. Ông cần học rằng mình không phải cỗ máy. Mình là một con người đã có lúc bị thiếu, bị đau, và điều đó cần được đem ra ánh sáng của Chúa.

Cũng có những người cha mang vết thương từ sự thất bại. Có thể họ từng bị chê bai nhiều, từng không đạt điều mình mong, từng bị so sánh, từng bị đời làm cho cảm thấy mình nhỏ bé. Những vết thương ấy dễ đẩy người ta vào hai hướng: hoặc là sống co lại, tự ti, né tránh; hoặc là gồng lên quá mức để chứng minh mình. Trong cả hai trường hợp, gia đình đều có thể chịu ảnh hưởng. Có người cha vì mặc cảm nên rất khó chịu khi con mình yếu, như thể sự yếu của con chạm đúng nỗi đau cũ nơi mình. Có người vì từng bị khinh thường nên rất nhạy với việc phải “nở mặt nở mày” nhờ con, và vô thức đặt lên con áp lực phải thành công để chữa lành cái tôi của cha. Có người vì sợ bị coi thường nên luôn phải đúng, không chịu xin lỗi, không chịu mềm, không chịu thừa nhận mình không biết. Tất cả những điều đó đều có thể có gốc từ vết thương chưa được nhìn nhận.

Một vết thương khác rất phổ biến nơi người cha là vết thương từ chính người cha của mình. Có những người lớn lên với một người cha vắng mặt, nên họ không biết hiện diện thế nào. Có người lớn lên với một người cha quá dữ, nên trong lòng có cả sợ hãi lẫn phản kháng, và khi làm cha họ hoặc lặp lại y như thế, hoặc đi sang thái cực ngược lại là quá dễ dãi. Có người lớn lên trong khung cảnh cha mẹ xung đột, nên mang một nỗi lo sâu về hôn nhân mà chính họ không gọi tên được. Có người chưa từng được cha khen, nên cả đời vẫn như có một lỗ trống trong lòng, luôn đi tìm sự công nhận qua công việc, qua quyền lực, qua việc phải tỏ ra mạnh. Có người mang nỗi oán trách cha mà không hề chữa, rồi đến khi làm cha lại vừa ghét kiểu làm cha cũ, vừa bất lực nhận ra mình đang dần trở nên giống người mình từng không muốn giống. Nếu người cha không đối diện với lịch sử ấy, ông sẽ rất dễ bị quá khứ viết hộ hiện tại.

Chữa lành nội tâm vì thế không phải là chuyện xa xỉ. Nó là trách nhiệm. Không phải chỉ để mình dễ chịu hơn, mà để gia đình mình không phải sống dưới cái bóng của những điều mình chưa giải quyết. Người cha phải có lúc dừng lại và tự hỏi: điều gì trong tôi đang làm gia đình khó thở? Tôi đang sợ điều gì sâu nhất? Tôi phản ứng mạnh nhất ở những chỗ nào? Những phản ứng ấy gợi nhớ điều gì trong quá khứ? Tôi có đang dùng giận dữ để che yếu đuối không? Dùng im lặng để che nỗi đau không biết nói ra không? Dùng công việc để trốn phần bên trong không? Dùng quyền làm cha để che mặc cảm của mình không? Những câu hỏi ấy không dễ. Nhưng nếu không hỏi, người cha sẽ chỉ sống ở tầng ngọn, chỉnh hành vi chút ít, rồi đâu lại vào đó.

Tất nhiên, nhìn ra vết thương chưa phải là chữa lành. Nhưng đó là bước đầu tiên rất quan trọng. Khi đã nhận ra, người cha cần đem điều đó vào cầu nguyện. Không phải kiểu cầu nguyện đạo đức chung chung, mà là đem chính sự thật ấy đến trước mặt Chúa. Thưa với Chúa về nỗi sợ của mình. Về ký ức làm mình đau. Về những mặc cảm vẫn âm thầm chi phối mình. Về sự khô cứng không biết phá từ đâu. Về những lần mình thương mà làm đau. Về nỗi bất lực khi thấy mình lặp lại những điều mình từng ghét. Có những người cha cần lần đầu tiên trong đời thật sự nói với Chúa bằng ngôn ngữ của vết thương chứ không chỉ bằng ngôn ngữ của bổn phận. Bởi Chúa không chỉ muốn người cha giữ vai trò cho tốt. Chúa còn muốn chữa lành con người ấy từ bên trong.

Đời sống bí tích ở đây rất quan trọng, nhất là bí tích Hòa Giải. Nhiều người đi xưng tội nhưng chỉ kể những lỗi bề mặt, mà chưa bao giờ để Chúa chạm đến những gốc sâu. Trong khi đó, một lần xưng tội thật sự sâu có thể trở thành khởi đầu của chữa lành, khi người cha không chỉ xin tha thứ cho một vài hành vi, mà dám nhìn ra động lực bên dưới: cơn nóng đến từ đâu, sự lạnh lùng ấy cắm rễ ở đâu, sự kiểm soát ấy mọc lên từ nỗi sợ nào, sự vô tâm ấy có phải là cách mình tự vệ khỏi điều gì đau hơn không. Khi ánh sáng của ân sủng đi vào những chiều sâu ấy, con người bắt đầu có hy vọng thật chứ không chỉ là vài quyết tâm ngắn ngủi.

Nhưng chữa lành nội tâm không chỉ là chuyện giữa người cha với Chúa trong riêng tư. Nhiều khi người cha cũng cần đến sự trợ giúp của người khác. Có khi là một linh mục khôn ngoan biết lắng nghe. Có khi là một người đồng hành thiêng liêng trưởng thành. Có khi là một chuyên viên tâm lý lành mạnh nếu vết thương quá sâu hoặc những phản ứng đã đi quá xa. Có khi là một cuộc nói chuyện rất thật với người bạn đời. Không phải ai cũng quen với điều này, và nhiều người đàn ông cảm thấy ngại, thấy như thế là yếu, hoặc thấy không cần. Nhưng thật ra, can đảm nhờ giúp đỡ khi cần là dấu hiệu của trưởng thành. Một người cha không cần phải một mình giải quyết hết mọi thứ trong lòng mình. Điều đáng quý là ông đủ thật để nhận ra mình cần được nâng đỡ ở đâu.

Có những người cha mang vết thương đến mức khi đọc về chữa lành, họ chỉ thấy mệt. Vì họ đã sống quá lâu trong chế độ sinh tồn. Họ không có thói quen dừng lại. Họ quen làm hơn là cảm. Quen chịu hơn là nói. Quen gồng hơn là khóc. Quen giải quyết hơn là đối diện. Nếu là như thế, người cha cần bắt đầu rất nhỏ. Chỉ cần tập một khoảng lặng mỗi ngày. Tập gọi tên cảm xúc của mình. Tập không phản ứng ngay khi bị chạm. Tập viết ra điều làm mình đau. Tập nói thật hơn với Chúa. Tập xin lỗi khi biết mình phản ứng từ vết thương hơn là từ sự sáng suốt. Tập nhìn lại một ngày sống xem chỗ nào mình đã để cái đau cũ điều khiển hiện tại. Những bước nhỏ như thế, nếu bền, sẽ dần mở đường cho một cuộc chữa lành thực hơn nhiều so với những xúc động nhất thời.

Người cha cũng phải chấp nhận rằng chữa lành không có nghĩa là từ nay mình sẽ không còn yếu đuối. Không có nghĩa là không còn lúc chạm lại vết cũ. Không có nghĩa là mọi ký ức đau đều biến mất. Chữa lành thường giống như một tiến trình trong đó điều từng thống trị mình dần mất quyền lực. Trước kia nó vừa chạm là mình bùng lên, giờ mình biết dừng lại. Trước kia nó làm mình đóng chặt, giờ mình biết nói ra. Trước kia mình luôn đổ lỗi, giờ mình biết nhận phần của mình. Trước kia mình để nỗi đau cũ làm cả nhà mệt, giờ mình học cách ôm lấy nó dưới ánh sáng Chúa để không bắt người thân gánh cùng nữa. Chữa lành không làm người cha thành hoàn hảo. Nó làm người cha trở nên ý thức, mềm hơn, thật hơn, và tự do hơn khỏi quá khứ.

Một trong những hoa trái đẹp nhất của sự chữa lành nơi người cha là ông bắt đầu bớt phòng thủ. Người đã được chữa phần nào sẽ dễ lắng nghe hơn, dễ nhận lỗi hơn, dễ mềm hơn, ít cần kiểm soát hơn, ít dùng cơn giận để che nỗi yếu hơn. Ông không còn phải thắng mọi cuộc đối thoại. Không còn xem mọi góp ý như đe dọa. Không còn mang cả quá khứ của mình vào từng chuyện nhỏ trong hiện tại. Khi đó, gia đình bắt đầu được thở. Vợ thấy gần hơn. Con thấy đỡ sợ hơn. Bầu khí trong nhà bớt nặng. Những cuộc trò chuyện bớt như đi qua bãi mìn. Và điều kỳ diệu là đôi khi chính gia đình cũng bắt đầu được chữa lành cùng với người cha, vì họ không còn phải sống dưới sự chi phối của những vết thương ông chưa giải quyết.

Chữa lành nội tâm còn giúp người cha phân biệt giữa nỗi đau của mình và trách nhiệm của người khác. Khi chưa chữa, nhiều người trút vô tình nỗi đau cũ lên người thân hiện tại. Con làm một lỗi nhỏ mà cha phản ứng như đang trừng phạt cả ký ức của chính mình. Vợ góp ý một điều nhỏ mà chồng nghe như toàn bộ giá trị mình đang bị phủ nhận. Nhưng khi đã bắt đầu chữa lành, người cha dần học được cách nói: đây là cảm xúc của tôi, nhưng không nhất thiết là lỗi của người kia. Đây là chỗ tôi đang đau, nên tôi cần bình tĩnh hơn trước khi phản ứng. Đây là điều chạm vào quá khứ của tôi, nên tôi phải đem nó ra ánh sáng, chứ không lấy đó làm lý do để làm nặng bầu khí gia đình. Khả năng phân biệt ấy rất quý. Nó làm người cha tự do hơn và gia đình an toàn hơn.

Một điều khác cũng rất quan trọng là người cha phải học tha thứ cho chính mình. Có những người nhận ra mình đã mang quá nhiều vết thương, đã làm gia đình đau nhiều, đã lặp lại những điều không đáng, rồi họ rơi vào chán nản hoặc tự khinh mình. Nhưng tự khinh không chữa lành ai. Chỉ lòng thương xót của Chúa mới làm được điều đó. Người cha cần học nhìn lại quá khứ với sự thật, nhưng không tuyệt vọng. Có thể mình đã thiếu. Có thể mình đã làm đau. Có thể mình đã đi một quãng khá xa trong vô thức. Nhưng Chúa không cho mình thấy điều đó để kết án mình, mà để gọi mình về. Một người cha biết đón lấy lòng thương xót sẽ có sức bắt đầu lại. Còn người cha chỉ sống trong mặc cảm sẽ dễ hoặc bỏ cuộc, hoặc tiếp tục dựng nên một vẻ ngoài cứng để không ai chạm tới nỗi xấu hổ của mình.

Cũng cần nói rằng chữa lành nội tâm nơi người cha không chỉ để gia đình đỡ khổ. Nó còn là một phần của ơn gọi nên thánh. Chúa không muốn người cha chỉ hoàn thành chức năng. Chúa muốn người cha trở thành một con người được biến đổi. Một người đàn ông mà nơi đó, những gì thô ráp được mài dần, những gì tối được soi dần, những gì đau được ôm dần, để ông có thể yêu bằng sự tự do lớn hơn, sự dịu dàng thật hơn, sự trung tín sâu hơn. Một người cha được chữa lành không nhất thiết sẽ nói hay hơn hay thành công hơn ngoài xã hội. Nhưng ông sẽ hiện diện khác. Sẽ lắng nghe khác. Sẽ sửa con khác. Sẽ yêu vợ khác. Sẽ cầu nguyện khác. Và tất cả những khác biệt ấy chính là phần rất đẹp của một linh hồn đang để cho Chúa làm việc.

Có lẽ điều sâu nhất cần nói là: người cha không thể dẫn gia đình đi đến bình an nếu bên trong mình là một chiến trường mà mình chưa từng muốn nhìn. Không thể dạy con tin vào lòng thương xót nếu chính mình sống như thể phần đau của mình không bao giờ có thể được chạm tới. Không thể đòi gia đình sống thật nếu chính mình luôn chạy trốn khỏi sự thật bên trong. Vì thế, khi người cha bước vào hành trình chữa lành, ông không chỉ đang lo cho bản thân. Ông đang làm một việc rất lớn cho cả gia đình: ngăn cho những vết thương cũ không tiếp tục truyền đời. Có những chuỗi đau khổ đi từ ông bà đến cha mẹ đến con cái, chỉ vì không ai là người đầu tiên dừng lại, nhìn lại và xin Chúa chữa. Người cha nào làm được điều đó đang trở thành một điểm dừng của bóng tối. Và đó là một ơn gọi rất đẹp.

CHƯƠNG MƯỜI SÁU
NGƯỜI CHA VÀ SỰ TỰ CHỦ – AI KHÔNG THẮNG ĐƯỢC MÌNH SẼ KHÓ DẪN ĐƯỢC GIA ĐÌNH

Có một sự thật rất căn bản nhưng rất ít người dám nhìn thật sâu, đó là: người cha không thể dẫn gia đình đi xa nếu chính bản thân mình luôn bị kéo đi bởi những cơn sóng bên trong mà không làm chủ được. Một người có thể rất thương vợ con, rất muốn lo cho gia đình, rất có trách nhiệm, rất có thiện chí, nhưng nếu không có sự tự chủ, thì mọi điều tốt đẹp ấy sẽ liên tục bị làm suy yếu bởi những phản ứng bộc phát, những ham muốn không được kiểm soát, những thói quen xấu cứ lặp đi lặp lại, những cơn giận không biết dừng, những lời nói không biết giữ, những thú vui không biết giới hạn, những quyết định đi theo cảm xúc thay vì đi theo sự thật. Và rồi, người cha ấy có thể làm cả nhà mệt, không phải vì thiếu yêu, mà vì thiếu làm chủ chính mình. Vì thế, sự tự chủ không phải là một chi tiết phụ trong đời sống luân lý hay một đức tính dành cho những người quá nghiêm khắc với bản thân. Đối với người cha Công giáo, tự chủ là một trong những nền tảng sâu nhất của ơn gọi làm chồng, làm cha và làm người đứng đầu gia đình.

Nói đến tự chủ, nhiều người dễ nghĩ ngay đến việc kiềm chế vài thói quen xấu. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Tự chủ sâu hơn nhiều. Tự chủ là khả năng không để bản năng, cảm xúc, cơn bốc đồng, dục vọng, cái tôi, cơn đói được công nhận, sự mệt mỏi, cơn thất vọng hay sự dễ dãi điều khiển đời mình. Tự chủ là khi người cha không sống theo phản xạ, mà sống theo chọn lựa. Không bị lôi đi bởi cái mình đang cảm thấy, mà biết dừng lại để hỏi điều gì là đúng, điều gì là tốt, điều gì là xứng với phẩm giá của mình, điều gì thật sự có ích cho gia đình, điều gì đẹp lòng Chúa. Một người cha có tự chủ không phải là người không còn cảm xúc, không còn cơn giận, không còn mệt, không còn yếu đuối. Nhưng là người không để những điều ấy cầm lái. Người ấy biết có một khoảng giữa cảm xúc và hành động, giữa kích thích và phản ứng, giữa cơn muốn và quyết định. Và chính khoảng ấy là nơi tự do nội tâm được sinh ra.

Nhiều người cha muốn gia đình nề nếp, muốn con biết kỷ luật, muốn vợ con tôn trọng những nguyên tắc, nhưng lại sống khá buông với chính mình. Họ dễ nóng là nóng. Mệt là quăng hết bầu khí nặng lên nhà. Thích gì thì làm đó. Muốn nói gì thì nói. Buồn thì đóng sập lòng lại. Căng thì tìm đến màn hình, rượu bia, ăn uống vô độ, hay những thú tiêu khiển thiếu kiểm soát. Họ đòi con phải biết giữ mình, nhưng bản thân lại không biết giữ mình. Và như thế, điều họ muốn dạy không có nền. Vì một người không thắng được mình sẽ rất khó dẫn ai khác đi đúng đường. Có thể người ấy tạo được trật tự bằng quyền lực, bằng tiếng nói lớn, bằng sự áp chế, nhưng không thể tạo ra một trật tự có hồn. Bởi gia đình sớm muộn sẽ cảm nhận được rằng người đứng đầu này chưa thật sự làm chủ chính mình.

Người cha Công giáo phải hiểu rằng sự tự chủ không chỉ để mình nên đạo đức hơn, mà còn để người khác được an toàn hơn khi sống gần mình. Có những người đàn ông không hề muốn làm ai đau, nhưng vì thiếu tự chủ nên cứ làm đau người thân mãi. Một câu nói bật ra quá nhanh. Một cơn giận bùng lên quá lớn. Một cái liếc đầy khinh miệt. Một quyết định theo cảm xúc. Một thú vui quá đà. Một lần không giữ được lòng mình. Một thói quen kéo dài không chịu cắt. Mỗi điều ấy có thể tưởng nhỏ, nhưng khi lặp đi lặp lại, nó làm cả gia đình phải sống trong sự dè chừng. Con cái phải học cách đo tâm trạng cha. Người vợ phải học cách tránh chạm vào lúc chồng không ổn. Căn nhà mất đi độ nhẹ. Và như thế, sự thiếu tự chủ của người cha không chỉ là một vấn đề riêng của ông. Nó trở thành bầu khí của cả nhà.

Một trong những lãnh vực tự chủ quan trọng nhất nơi người cha là cơn giận. Cơn giận tự nó không phải lúc nào cũng xấu. Có những điều sai khiến con người phải bức xúc. Có những bất công, hỗn láo, vô trách nhiệm, gian dối cần bị chặn lại. Nhưng vấn đề là rất nhiều người cha không giận theo sự sáng suốt, mà giận theo bản năng bị đụng chạm. Họ không giận vì điều thiện bị xúc phạm, mà vì cái tôi bị chạm. Không giận để sửa, mà giận để xả. Không giận trong sáng, mà giận lẫn với tự ái, mệt mỏi, ấm ức, thất vọng ngoài đời, những vết thương cũ chưa lành. Thành ra, cơn giận nơi họ không còn là năng lượng bảo vệ điều đúng, mà thành ngọn lửa làm cháy bầu khí gia đình. Một người cha thiếu tự chủ trong cơn giận có thể phá rất nhiều điều chỉ trong vài phút. Một buổi tối cả nhà đang bình an bỗng nặng nề. Một lời con vừa định nói khép lại. Một người vợ vừa muốn mở lòng lại im luôn. Một ký ức đau mới được tạo ra chỉ vì cha không thắng được chính mình trong khoảnh khắc đó.

Muốn tự chủ trong cơn giận, người cha phải học dừng. Đây là điều rất căn bản nhưng cực kỳ quan trọng. Dừng trước khi nói. Dừng trước khi quyết định hình phạt. Dừng trước khi lấy cái nóng của mình để áp lên người khác. Có khi chỉ cần vài giây. Có khi cần bỏ ra ngoài một lúc. Có khi cần uống một ly nước, đi rửa mặt, cầu nguyện một lời ngắn, hay đơn giản là im cho qua đợt sóng đầu. Người cha tự chủ không phải là người không thấy mình đang sôi lên. Nhưng là người biết cơn sôi ấy chưa phải là lệnh hành động. Đây là một chiến đấu rất thật, rất mệt, nhưng rất cần. Vì nếu không có khoảng dừng ấy, người cha sẽ liên tục để phần thú tính của mình đi trước phần nhân tính, và tệ hơn nữa, phần nhân tính sẽ không còn được soi bởi đức tin.

Một lãnh vực khác rất quan trọng của sự tự chủ là lời nói. Có những người cha không đánh ai, không làm gì quá lớn, nhưng cả nhà vẫn mỏi mệt vì lời nói của họ. Họ mỉa mai quen miệng. Chê bai như phản xạ. Cắt ngang như thói quen. Nói nặng khi mệt. Buông những câu tưởng chỉ là nói cho đã mà thật ra găm rất sâu vào lòng người thân. Người cha phải hiểu rằng ai không giữ được miệng lưỡi thì rất khó giữ được bình an gia đình. Lời nói là chỗ biểu lộ rất rõ người ta có tự chủ hay không. Một người cha có thể rất tốt bụng trong ý định, nhưng nếu không biết giữ lời, thì ý định tốt ấy sẽ liên tục bị phá hủy bởi chính miệng mình. Tự chủ trong lời nói nghĩa là biết lựa lời, biết lúc nào nên nói, lúc nào chưa nên nói, biết tránh nói trong cơn nóng, biết không đem sự thật nói theo kiểu làm nhục, biết không dùng lời để giành phần thắng. Nhiều mái nhà sẽ bớt đau đi rất nhiều nếu người cha tập tự chủ ở chỗ này.

Sự tự chủ còn liên quan đến đời sống cảm xúc. Có những người cha bị cảm xúc dẫn đi gần như hoàn toàn. Vui thì dễ. Buồn thì đóng. Tự ái thì tránh mặt. Căng thì thành đá. Chán thì bỏ bê. Không muốn thì thôi. Thấy nặng thì rút. Một con người như thế rất khó làm chỗ dựa ổn định cho gia đình. Gia đình cần nơi người cha một sự bền. Không phải bền theo kiểu không cảm xúc, mà là bền trong việc không để cảm xúc quyết định hết mọi thứ. Người cha phải học rằng cảm xúc là thật nhưng không phải là vua. Mình có thể đang không muốn đối thoại, nhưng vẫn cần ngồi lại. Mình có thể đang mệt, nhưng vẫn phải giữ lời đã hứa. Mình có thể đang chán nản, nhưng vẫn phải chăm đời sống cầu nguyện. Mình có thể đang thất vọng với con, nhưng không được bỏ cuộc với vai trò làm cha. Tự chủ là khi người cha không sống như người chỉ theo cái mình đang thấy thoải mái, mà theo điều mình biết là đúng và cần.

Nơi người cha, sự tự chủ cũng đặc biệt được thử thách trong lãnh vực ham muốn. Đây là một vùng rất nhiều người không thích nói đến, nhưng lại quyết định sâu sắc đến đời sống gia đình. Người cha nào không biết giữ lòng, giữ mắt, giữ trí tưởng tượng, giữ những ranh giới cần thiết trong tương quan, giữ cách dùng internet, giữ sự trong sạch trong các thú vui và các nhu cầu thân xác, sẽ rất dễ để những khoảng tối len vào gia đình. Có những phản bội không bắt đầu bằng một hành vi lớn, mà bắt đầu bằng sự buông với những cái nhìn, những tò mò, những thói quen tiêu thụ, những cuộc chuyện trò mập mờ, những vùng kín của đời sống riêng không được đặt dưới ánh sáng lương tâm. Một người cha thiếu tự chủ ở chỗ này có thể vẫn giữ hình ảnh bên ngoài khá tốt, nhưng bên trong đang âm thầm làm yếu giao ước với vợ, làm méo linh hồn mình và làm mất đi sức mạnh thiêng liêng cần có để dẫn gia đình. Người cha Công giáo phải rất nghiêm túc với điều này. Không phải vì sợ luật, mà vì biết rằng ai không làm chủ được những ham muốn nền tảng sẽ rất dễ làm tổn thương tình yêu theo những cách sâu nhất.

Tự chủ còn đụng đến chuyện ăn uống, rượu bia, thú vui, tiêu xài, công nghệ và những kiểu “xả stress”. Có những người cha không sai lớn, nhưng sống theo thói quen buông xả khiến mình ngày càng yếu đi. Mệt là uống. Chán là lướt. Căng là ăn vô độ. Rảnh là biến mất trong màn hình. Có tiền là tiêu theo cảm xúc. Những điều ấy ban đầu có thể chỉ là giải khuây, nhưng lâu dần chúng trở thành nếp. Mà nếp sống thiếu tự chủ luôn làm linh hồn đục dần. Người cha mất khả năng hiện diện. Mất sự sắc bén nội tâm. Mất giờ cho Chúa. Mất thời gian cho gia đình. Mất khả năng chịu đựng những điều nhỏ không vừa ý. Mất sức khổ chế cần thiết để yêu lâu dài. Một người cha không biết từ chối mình trong những chuyện nhỏ sẽ rất khó đứng vững khi phải từ chối mình trong những chuyện lớn.

Ở đây, đức tin Công giáo đem đến một ánh sáng rất quý: tự chủ không phải là bóp chết con người mình, mà là giải phóng mình khỏi làm nô lệ. Nhiều người sợ chữ kỷ luật, sợ khổ chế, sợ phải giữ mình, vì nghĩ như thế là mất tự do. Nhưng thật ra, ai không giữ mình mới là người ít tự do. Người không thể ngừng nóng là nô lệ cho nóng. Người không thể bỏ màn hình là nô lệ cho màn hình. Người không thể dừng lời cay nghiệt là nô lệ cho cái miệng mình. Người không thể sống thiếu một thú vui sai trái là nô lệ cho ham muốn. Người cha được gọi làm chủ gia đình trước hết phải là người không còn sống như nô lệ của những xung động bên trong. Tự chủ là một hình thức tự do. Một thứ tự do khó, nhưng đẹp. Không phải tự do làm điều mình thích, mà là tự do để làm điều đúng.

Người cha cũng phải hiểu rằng sự tự chủ không thể chỉ được xây bằng quyết tâm nhất thời. Nó cần nề nếp, cần kỷ luật, cần những chọn lựa rất cụ thể. Chẳng hạn, nếu biết mình dễ nóng khi quá mệt, thì phải học sắp xếp nhịp sống, học báo trước với gia đình, học dừng lại trước khi bước vào nhà với đầy khí độc ngoài đời. Nếu biết mình dễ phân tán vì điện thoại, phải đặt giới hạn rõ. Nếu biết mình dễ nói quá khi tranh luận, phải tập im trước. Nếu biết mình dễ buông đời sống thiêng liêng khi bận, phải cố định một khung cầu nguyện tối thiểu. Nếu biết mình có một cám dỗ nào đó lặp đi lặp lại, phải cắt những con đường nuôi nó. Tự chủ không phải là chờ mình mạnh hơn rồi mới sống khác. Tự chủ là xây những hàng rào khôn ngoan để sự yếu của mình không kéo mình đi xa. Người cha trưởng thành không kiêu ngạo nghĩ mình đủ mạnh để tự do đứng gần mọi cám dỗ. Ông biết mình là ai và biết mình phải giữ mình ở đâu.

Một điểm rất sâu là tự chủ luôn gắn với sự thật. Người cha nào không thành thật với chính mình thì rất khó tự chủ. Nếu mình cứ nói “tôi đâu có vấn đề gì”, “tính tôi vậy”, “ai mà chẳng thế”, “do người khác làm tôi nóng”, “do công việc nên tôi mới như vậy”, thì mình sẽ không bao giờ đi tới tận gốc. Tự chủ bắt đầu từ chỗ dám nhận: tôi yếu ở điểm này. Tôi hay thua ở chỗ này. Tôi đang bị điều này kéo. Tôi cần sửa. Tôi không thể tiếp tục đổ lỗi cho hoàn cảnh mãi. Đây là điều rất khó với cái tôi nam giới. Nhưng nếu không có sự thật ấy, mọi nỗ lực giữ mình sẽ chỉ là bề mặt. Người cha Công giáo phải tập xét mình đều đặn, không phải để dằn vặt, mà để sống sáng hơn. Mỗi ngày nên có lúc hỏi: hôm nay điều gì đã điều khiển tôi? Tôi đã để cái gì cầm lái? Tôi đã thắng được mình ở đâu? Tôi đã thua ở đâu? Tôi cần xin ơn gì? Chính việc xét mình như thế sẽ nuôi dưỡng sự tỉnh thức, mà không có tỉnh thức thì không thể có tự chủ.

Người cha còn cần biết rằng sự tự chủ của mình là một món quà cho con cái. Trẻ con học rất nhiều từ cách cha giữ mình. Chúng nhìn thấy cha có bùng nổ không, có biết dừng không, có kiềm lại khi tức không, có biết nói “để cha bình tĩnh đã” không, có biết bỏ điện thoại xuống không, có biết giữ lời hứa nhỏ không, có biết làm việc điều độ không, có biết từ chối một thú vui để ưu tiên gia đình không. Những điều ấy dạy con một thứ kỷ luật sống động hơn mọi lời giảng về đức độ. Nếu cha sống buông, con rất khó hiểu vì sao nó phải giữ mình. Nếu cha sống có khung, có tiết độ, có khả năng nói “không” với chính mình, con sẽ cảm được rằng làm chủ bản thân là điều có thể và đáng sống. Đây là một trong những di sản âm thầm nhưng mạnh nhất người cha để lại.

Sự tự chủ cũng là điều giúp người cha bền trong đời sống thiêng liêng. Bởi vì cầu nguyện, đi lễ, xét mình, sống các bí tích, giữ lòng sạch, giữ các quyết tâm nhỏ, tất cả đều đòi một mức độ kỷ luật nội tâm. Nhiều người cha muốn sống đạo sâu hơn nhưng thiếu tự chủ nên đời sống thiêng liêng cứ lên xuống theo tâm trạng. Hôm hứng thì sốt sắng, hôm mệt thì bỏ. Hôm thấy lòng dễ thì cầu nguyện, hôm khô thì thôi. Nhưng đức tin trưởng thành đòi nhiều hơn thế. Người cha không thể làm đầu gia đình về phương diện đức tin nếu chính mình không thắng nổi sự lười nội tâm, sự phân tán, sự buông theo cảm xúc. Tự chủ ở đây không phải là tự cứu mình bằng ý chí, mà là cộng tác với ơn Chúa bằng một đời sống có nề nếp, có sự khổ chế nhỏ, có lòng trung tín trong điều bé.

Một điều cũng rất quan trọng là người cha phải học tự chủ trong lúc thành công. Nhiều người giữ mình được lúc khó, nhưng lúc thuận lợi lại dễ buông. Có tiền hơn thì sống dễ dãi hơn. Được người khác nể thì cái tôi lớn hơn. Được khen nhiều thì khó nghe góp ý hơn. Thành công trong công việc dễ làm người cha thấy mình có quyền được hưởng, được thả lỏng, được ưu tiên chính mình. Trong khi đó, chính lúc ấy ông càng phải tỉnh. Vì nhiều gia đình không gãy ở lúc thiếu thốn, mà ở lúc đủ đầy. Không gãy ở lúc khó, mà ở lúc người ta bớt cảnh giác với chính mình. Tự chủ không chỉ là giữ mình khi yếu, mà còn là giữ mình khi mạnh. Không để thành công làm mờ lương tâm, không để quyền lực làm dày cái tôi, không để tiện nghi làm mềm ý chí, không để lời khen làm hỏng sự khiêm nhường.

Người cha nào muốn lớn lên trong tự chủ phải chấp nhận chiến đấu suốt đời. Không có mốc nào đến rồi là xong. Hôm nay thắng được một phản ứng, mai lại phải thắng tiếp. Hôm nay giữ được giờ cầu nguyện, mai lại phải giữ tiếp. Hôm nay bỏ được một thói quen xấu, mai lại phải canh mình đừng quay lại. Đây không phải là tin buồn. Đây là thực tế của đời sống thiêng liêng và nhân bản. Con người không trưởng thành bằng một quyết định lớn duy nhất, mà bằng hàng ngàn quyết định nhỏ trung thành với điều đúng. Người cha phải yêu cuộc chiến này. Không phải kiểu căng cứng, nhưng như một người hiểu rằng muốn mái nhà mình được bình an thì trước hết chính mình phải được đặt lại trong một trật tự nội tâm.

Và cũng phải nói thêm: sự tự chủ đẹp nhất nơi người cha không phải là vẻ mặt nghiêm nghị hay một đời sống khép kín, mà là một sức mạnh dịu dàng. Người tự chủ thật không làm người khác sợ. Họ làm người khác an tâm. Bởi họ không thất thường. Không dễ bùng nổ. Không dễ trượt theo bản năng. Không tạo cảm giác nguy hiểm. Họ có độ vững. Có sự sáng. Có khả năng chọn điều tốt ngay cả khi khó. Một người cha như thế là chỗ dựa rất lớn cho gia đình. Vợ con không phải lúc nào cũng đồng ý với ông, nhưng có thể tin ông. Có thể nương nơi ông. Có thể cảm thấy sống cạnh ông là an toàn. Và điều đó quý vô cùng.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng ai không thắng được mình sẽ rất khó dẫn được gia đình. Có thể người ấy ra quyết định được, quán xuyến được, kiếm tiền được, tạo trật tự bề ngoài được. Nhưng để thật sự dẫn, nghĩa là kéo gia đình đi về phía ánh sáng, phía bình an, phía trưởng thành, phía Chúa, thì người ấy phải có một mức độ tự do nội tâm nào đó. Phải không còn bị chính mình kéo lui quá mạnh. Phải có khả năng nói không với điều làm hại tình yêu. Phải có khả năng dừng cái tôi trước khi nó làm đau người khác. Phải có khả năng giữ mình dưới ánh nhìn của Chúa. Một người cha như thế không hoàn hảo, nhưng có nội lực. Không không còn chiến đấu, nhưng đang chiến đấu đúng hướng. Và chính điều đó làm ông xứng đáng hơn với vai trò rường cột của mái nhà.

CHƯƠNG MƯỜI BẢY
NGƯỜI CHA VÀ ĐỨC KHIÊM NHƯỜNG – CÀNG LÀ ĐẦU, CÀNG PHẢI BIẾT CÚI XUỐNG

Có một nghịch lý rất đẹp nhưng cũng rất khó sống trong đời sống gia đình Công giáo, đó là: người được gọi là đầu không phải để đứng cao hơn mọi người, nhưng để biết cúi xuống nhiều hơn mọi người. Người cha được gọi là rường cột không phải để trở thành trung tâm của sự phục vụ, nhưng để trở thành người phục vụ âm thầm nhất. Người chồng được gọi là đầu gia đình không phải để dễ dàng viện quyền làm chủ, nhưng để học cho đến cùng bài học của Chúa Kitô là Đấng làm đầu bằng cách hiến mình. Nếu không hiểu điều này, chữ “đầu” sẽ trở thành cớ cho cái tôi. Quyền làm cha sẽ trở thành áo khoác cho thói thống trị. Sự lãnh đạo sẽ biến thành áp đặt. Và gia đình, đáng lẽ là nơi phản chiếu tình yêu của Thiên Chúa, lại trở thành nơi nhiều người phải sống trong sức nặng của một bản ngã chưa được thánh hóa. Vì thế, đức khiêm nhường nơi người cha không phải là một nét đẹp thêm vào cho có. Nó là điều kiện để quyền làm cha khỏi bị méo. Nó là chiếc chìa khóa để vai trò người đứng đầu được cứu khỏi cám dỗ trở thành quyền lực trần trụi. Nó là con đường để người cha thật sự trở nên giống Chúa hơn trong chính mái nhà của mình.

Nhiều người đàn ông lớn lên với một hình dung rất méo về uy quyền. Họ nghĩ rằng làm cha là phải khiến người khác nể. Là phải giữ khoảng cách. Là phải ít sai. Là phải có tiếng nói cuối cùng. Là phải luôn ở thế trên. Họ sợ mất uy. Sợ bị xem thường. Sợ nếu mềm, nếu nhận lỗi, nếu lắng nghe quá nhiều, nếu thay đổi ý sau khi suy nghĩ lại, thì sẽ bị coi là yếu. Chính nỗi sợ ấy làm rất nhiều người cha dựng quanh mình một thứ vỏ cứng của uy quyền. Nhưng điều đau lòng là lớp vỏ ấy không tạo nên sự kính trọng thật. Nó chỉ tạo ra khoảng cách, sợ hãi, hoặc vâng phục bề ngoài. Trong khi đó, gia đình không thật sự cần một người cha chỉ biết giữ thế. Gia đình cần một người cha có sức mạnh của sự thật, của tình yêu và của đức khiêm nhường. Bởi vì chỉ người khiêm nhường mới đủ tự do để đặt điều tốt của người khác lên trên nhu cầu bảo vệ bản ngã của mình.

Khiêm nhường không phải là tự hạ mình một cách giả tạo, cũng không phải là tự xem mình vô giá trị. Khiêm nhường là sống đúng sự thật về mình trước mặt Chúa và trước mặt người khác. Biết mình có vị trí, nhưng không phải là trung tâm tuyệt đối. Biết mình có trách nhiệm, nhưng không phải là người vô ngộ. Biết mình có quyền hướng dẫn, nhưng không được dùng quyền ấy để che lỗi, để nuôi tự ái, để khỏi phải học, khỏi phải nghe, khỏi phải đổi. Một người cha khiêm nhường là người hiểu rằng làm đầu không miễn cho mình khỏi nhu cầu hoán cải. Trái lại, càng mang trách nhiệm lớn, càng phải để mình dưới ánh sáng của sự thật nhiều hơn. Càng có ảnh hưởng lớn đến gia đình, càng phải cẩn thận với cái tôi của mình hơn. Càng được người khác trông cậy, càng không được sống theo kiểu cho rằng mình luôn có lý.

Có lẽ một trong những hình ảnh rõ nhất của sự thiếu khiêm nhường nơi người cha là thái độ không thể bị chạm tới. Không ai góp ý được. Không ai nói khác được. Không ai chỉnh được. Hễ bị nhắc là tự ái. Hễ bị góp là phòng thủ. Hễ bị đối thoại là thấy quyền của mình bị đe dọa. Một người cha như thế có thể nghĩ mình đang giữ vai trò, nhưng thật ra ông đang biến bản thân thành một bức tường trong gia đình. Vợ không còn dám nói. Con không còn dám mở lòng. Mọi cuộc đối thoại sâu sớm muộn cũng chết vì cái tôi của cha luôn phải là người thắng. Một mái nhà như thế rất khó có bình an thật. Vì bình an thật không sống được trong môi trường mà một người luôn phải đúng. Bình an chỉ lớn lên nơi nào có không gian cho sự thật, cho lắng nghe, cho sửa đổi, cho khiêm nhường.

Người cha khiêm nhường là người biết rằng mình cần học từ chính vợ con. Đây là điều rất khó với nhiều người đàn ông. Họ quen nghĩ mình là người dạy, người quyết, người gánh, nên rất khó chấp nhận rằng có những điều mình phải học từ vợ. Học sự tinh tế. Học cách nhìn vào cảm xúc của con. Học cách nhận ra bầu khí trong nhà. Học cách nhớ những điều nhỏ mà rất quan trọng. Học sự kiên nhẫn trước những tiến trình chậm. Học sự dịu dàng. Có những người cha sẽ không bao giờ lớn lên trong vai trò của mình nếu không biết để cho người vợ giúp mình thấy những góc mù của bản thân. Nhưng muốn làm điều đó, người cha phải có khiêm nhường. Phải bỏ được ý nghĩ rằng mình nghe vợ là mất vai. Thật ra, người chồng biết lắng nghe vợ đúng cách không mất vai, mà đang giữ vai trò của mình một cách trưởng thành hơn. Bởi vì gia đình không cần một người cha một mình nhìn mọi thứ, mà cần một người cha đủ khôn để đón nhận ánh sáng Chúa gửi đến qua người bạn đời.

Khiêm nhường còn là điều rất cần trong tương quan với con cái. Có những người cha rất muốn con kính trọng mình, nhưng lại không chấp nhận rằng đôi khi con nhìn thấy điều đúng nơi cha chưa nhìn thấy. Một đứa con có thể cho cha thấy cha đã quá lời. Có thể phản ánh rằng cha ít hiện diện. Có thể buồn vì cha thiên vị hay áp đặt. Không phải mọi điều con nói đều đúng hết. Nhưng nếu người cha không đủ khiêm nhường để nghe, thì ông sẽ bỏ lỡ cơ hội để sửa mình và để cứu mối tương quan với con. Có những người cha chỉ thích nghe lời vâng. Nhưng lời vâng không tự động đồng nghĩa với một mối tương quan lành mạnh. Có những đứa trẻ rất ngoan bề ngoài nhưng trong lòng đóng chặt vì cha không phải là người có thể nghe sự thật. Người cha khiêm nhường không sợ nghe điều làm mình khó chịu. Không phải vì ông thích bị nói, mà vì ông yêu sự thật hơn yêu hình ảnh của mình.

Người cha càng là đầu, càng phải biết cúi xuống trong phục vụ. Đây là điều cốt lõi của Tin Mừng. Chúa Giêsu không làm đầu bằng cách đứng trên, nhưng bằng cách rửa chân. Không cứu bằng cách giữ khoảng cách, nhưng bằng cách đi xuống tận phận người. Người cha Công giáo không thể lấy danh nghĩa làm đầu mà sống ngược tinh thần ấy. Trong gia đình, người cúi xuống không phải là người thua, mà là người mạnh nhất theo kiểu của Tin Mừng. Cúi xuống để nghe thay vì cắt ngang. Cúi xuống để xin lỗi thay vì giữ mặt mũi. Cúi xuống để làm hòa thay vì đợi người khác bước tới trước. Cúi xuống để làm những việc nhỏ không ai để ý. Cúi xuống để đỡ vợ một tay, để chơi với con, để đến với cha mẹ già, để cầu nguyện cho gia đình, để lặng lẽ hy sinh những điều mình thích vì ích chung. Những cái cúi xuống âm thầm ấy làm nên vẻ đẹp rất sâu của quyền làm cha.

Có rất nhiều người cha không làm được điều đó vì cái tôi đàn ông của họ quá đói được trọng vọng. Họ cần được thừa nhận mình vất vả. Cần được nhìn nhận công lao. Cần được nể. Cần được nghe lời. Dĩ nhiên, ai cũng cần được trân trọng. Nhưng vấn đề là khi nhu cầu đó trở thành trung tâm, người cha sẽ rất dễ biến gia đình thành nơi để mình được phục vụ hơn là nơi mình phục vụ. Ông sẽ thấy khó chịu khi vợ con không nhận ra nỗ lực của mình. Sẽ dễ nổi giận khi thấy mình không được ưu tiên. Sẽ thấy những việc nhỏ là việc của người khác. Sẽ nghĩ rằng mình làm chuyện lớn nên không cần cúi xuống chuyện nhỏ. Chính ở đây, đức khiêm nhường phải cứu người cha khỏi một lối sống rất nguy hiểm. Nếu không, ngôi nhà sẽ dần xoay quanh cái tôi của cha thay vì cùng hướng về Chúa và về điều thiện chung.

Người cha khiêm nhường cũng là người biết vị trí của mình trước mặt Chúa. Ông biết mình không cứu được gia đình bằng sức riêng. Biết rằng mình có thể lo nhiều, gánh nhiều, nghĩ nhiều, nhưng không phải chủ tuyệt đối của đời sống những người thân yêu. Biết rằng vợ con không thuộc quyền sở hữu của mình. Biết rằng mình chỉ là người được trao phó, được cộng tác, được mời gọi bảo vệ và dẫn dắt trong tinh thần phục vụ. Ý thức ấy rất quan trọng. Nó làm người cha bớt áp đặt hơn, bớt hoảng loạn hơn khi mọi sự không đi đúng ý mình, bớt kiểm soát hơn, và biết cầu nguyện hơn. Người cha thiếu khiêm nhường thường rất khó cầu nguyện thật, vì sâu trong lòng ông vẫn tin rằng mọi thứ chủ yếu tùy vào sức mình. Còn người cha khiêm nhường biết quỳ xuống, biết xin ơn, biết phó thác, biết rằng điều mình không làm nổi thì Chúa vẫn có thể làm nơi gia đình bằng những con đường sâu hơn mình tưởng.

Khiêm nhường nơi người cha còn bộc lộ ở cách ông đón nhận giới hạn của chính mình. Có những người không chấp nhận mình mệt. Không chấp nhận mình không biết. Không chấp nhận mình có chỗ yếu. Không chấp nhận mình cần nghỉ, cần học, cần được đồng hành, cần xin giúp đỡ. Họ cố gồng lên như thể một người cha đúng nghĩa phải luôn mạnh, luôn biết, luôn làm được. Nhưng lối sống ấy không chỉ làm họ kiệt sức mà còn làm gia đình khổ theo. Vì một người không chấp nhận giới hạn của mình thường hoặc sống cứng, hoặc sụp bất ngờ, hoặc đổ gánh nặng lên người thân trong những lúc mình quá tải. Người cha khiêm nhường biết rằng chấp nhận giới hạn không làm mình bé đi. Nó giúp mình thật hơn, hiền hơn, và biết đặt đời mình trong tay Chúa hơn. Người cha như thế có thể nói: “Cha chưa biết chuyện này, cha sẽ tìm hiểu.” Có thể nói: “Hôm nay cha mệt, cho cha một chút thời gian rồi mình nói tiếp.” Có thể nói: “Anh không giỏi chuyện này bằng em, em giúp anh.” Những câu nói ấy không làm ông mất phẩm giá. Ngược lại, chúng cho thấy ông đủ trưởng thành để không cần đóng vai hoàn hảo.

Một biểu hiện rất đẹp của đức khiêm nhường là khả năng vui lòng làm những việc không ai khen. Trong gia đình, rất nhiều điều giữ cho mái nhà sống được lại là những việc không được ai vỗ tay: dọn một thứ bừa bộn, rửa vài cái chén, sửa một thứ lặt vặt, âm thầm đưa đón, ngồi nghe một câu chuyện tưởng nhỏ, cầu nguyện một mình cho gia đình trong đêm, giữ im lặng thay vì tranh thắng, lùi lại để người khác được nhẹ hơn. Có những người cha không làm được những điều ấy vì trong lòng vẫn thấy đó là việc nhỏ, việc dưới tầm, việc không hợp với vị thế của mình. Nhưng chính ở đây, sự khiêm nhường được thử. Một người cha thật sự lớn không ngại việc nhỏ. Không cần làm điều gì cũng được ghi nhận. Không sống như thể mọi hy sinh đều phải được thấy. Bởi vì ông biết rằng tình yêu thật thường mang hình dáng của những điều âm thầm.

Khiêm nhường cũng là thuốc chữa rất mạnh cho sự gia trưởng méo mó. Có những người cha không hẳn là xấu, nhưng mang trong mình một kiểu nghĩ rằng vì mình là đàn ông, là cha, là người kiếm tiền chính, nên mình nghiễm nhiên phải được ưu tiên hơn, được quyền quyết hơn, được người khác hiểu hơn. Chính lối nghĩ ấy làm bầu khí gia đình lệch. Người vợ dần không còn được xem như người bạn đời ngang phẩm giá. Con cái dần chỉ còn là người nghe lệnh. Đức khiêm nhường nhắc người cha rằng mọi người trong nhà đều có phẩm giá trước mặt Chúa. Vai trò khác nhau, trách nhiệm khác nhau, nhưng không ai có giá trị người hơn ai. Khi hiểu điều đó, người cha sẽ bớt dùng vai trò như một tấm lá chắn cho cái tôi, và bắt đầu sống vai trò như một trách nhiệm đòi phục vụ nhiều hơn.

Người cha khiêm nhường còn là người biết nhường lời cuối cùng cho sự thật. Có những cuộc tranh luận trong gia đình không đi đến đâu chỉ vì cha nhất quyết phải là người kết luận đúng. Trong khi đó, có những lúc điều rất cần là cha đủ khiêm nhường để nói: “Con nói cũng có lý.” Hoặc: “Anh suy nghĩ lại thấy em đúng chỗ này.” Hoặc: “Chuyện này cha đã nhìn chưa đủ.” Những câu nói ấy có sức chữa lành rất lớn. Chúng làm vợ con bớt sợ. Bớt phải chống trả để bảo vệ chính mình. Bớt cảm thấy mình đang sống với một người không thể động đến. Gia đình nào có một người cha biết nhường cho sự thật như thế sẽ thở dễ hơn rất nhiều. Bởi vì ở đó, đối thoại không còn là chiến trường của cái tôi, mà là hành trình cùng nhau tìm điều đúng hơn.

Đức khiêm nhường còn giúp người cha tránh được một cám dỗ tinh vi khác: cám dỗ coi mình là người hy sinh nhất và vì thế phải được thông cảm nhất. Nhiều người cha làm rất nhiều cho gia đình, điều đó là thật. Nhưng nếu công lao ấy không đi cùng khiêm nhường, nó rất dễ biến thành vốn liếng để đòi đặc quyền. “Tôi cực thế này, nên tôi có quyền nóng.” “Tôi gánh bao nhiêu thứ, nên tôi có quyền được ưu tiên.” “Tôi lo cho cả nhà, nên đừng ai góp ý tôi.” Những suy nghĩ ấy làm công lao bị méo. Người cha khiêm nhường không phủ nhận những vất vả của mình, nhưng cũng không dùng chúng để đứng trên nhu cầu phải sống tử tế, phải lắng nghe, phải sửa mình. Càng hy sinh nhiều càng phải giữ lòng mình cho sạch, vì chính lúc đó người ta rất dễ cho phép mình những điều không đáng được phép.

Một điều rất đẹp là khi người cha sống khiêm nhường, con cái sẽ học được một kiểu mạnh khác với kiểu mạnh của thế gian. Chúng sẽ thấy một người đàn ông có thể làm đầu mà vẫn hiền. Có thể có nguyên tắc mà vẫn lắng nghe. Có thể quyết đoán mà không cứng. Có thể xin lỗi mà không yếu. Có thể phục vụ mà không mất giá. Có thể cúi xuống mà vẫn làm chỗ dựa. Đây là một bài học rất lớn cho cả con trai lẫn con gái. Con trai sẽ học được rằng nam tính thật không nằm ở sự thống trị, mà ở nội lực biết phục vụ. Con gái sẽ học được rằng người đàn ông trưởng thành không phải người luôn khiến người khác nhỏ lại, mà là người đủ vững để người khác được lớn lên bên cạnh mình. Một người cha khiêm nhường vì thế không chỉ giữ bình an cho gia đình hiện tại, mà còn góp phần chữa lành những hình dung méo mó về quyền lực cho cả thế hệ sau.

Khiêm nhường cũng đi liền với lòng biết ơn. Người cha khiêm nhường không sống như thể mình làm nên mọi thứ một mình. Ông biết mình được Chúa đỡ, được vợ nâng, được con dạy mình nhiều điều, được ông bà tổ tiên, cộng đoàn, bao ân nhân hữu hình vô hình nâng đỡ. Ý thức ấy làm ông mềm lại. Bớt kiêu. Bớt thấy mình là nguồn. Người cha biết ơn sẽ dễ cảm ơn hơn, dễ nhìn ra điều tốt ở người khác hơn, dễ trân trọng những hy sinh âm thầm của vợ con hơn. Còn người thiếu khiêm nhường thì thường sống trong cảm giác mình là người cho đi chính, người gánh chính, người xứng đáng được ghi nhận chính, nên rất khó sống nhẹ. Gia đình ở gần một người như thế sẽ mệt. Vì lúc nào cũng phải sống dưới cái bóng công lao và cái tôi của ông.

Phải nói thêm rằng khiêm nhường không phải là không có lập trường, không có tiếng nói, không có vai trò dẫn dắt. Người cha khiêm nhường vẫn có thể rất rõ ràng, rất kiên quyết, rất có nguyên tắc. Nhưng sự rõ ràng ấy không mọc lên từ tự tôn, mà từ sự gắn bó với điều đúng. Ông nói “không” khi cần, nhưng không làm người khác nhục. Ông giữ luật khi cần, nhưng không coi luật như công cụ để khẳng định mình. Ông dẫn đường, nhưng không biến mình thành đích đến. Chính sự kết hợp ấy làm nên vẻ đẹp rất đặc biệt của quyền làm cha theo Tin Mừng: mạnh mà không thô, rõ mà không cứng, có vai mà không kiêu, dẫn mà không đè.

Có những lúc người cha sẽ phải thực hành đức khiêm nhường bằng những điều rất cụ thể: bước tới trước để làm hòa dù trong lòng còn nghĩ mình cũng có lý; xin lỗi con trước; nhận với vợ rằng mình đã không hiểu đủ; chấp nhận thay đổi một thói quen lâu năm vì ích của gia đình; hỏi ý kiến thay vì quyết một mình; nhờ người khác giúp khi mình không đủ sức; ngồi lại cầu nguyện thay vì chỉ dựa vào tính toán của mình; chọn việc nhỏ trong nhà thay vì để người khác âm thầm làm hết. Những việc ấy không hào hùng theo mắt đời, nhưng rất lớn theo cái nhìn của Chúa. Bởi vì chúng đòi người cha phải chết đi cho cái tôi mỗi ngày. Và không có con đường trưởng thành nào thật mà không đi qua những cái chết nhỏ như thế.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng càng là đầu, càng phải biết cúi xuống, vì đầu của gia đình Kitô hữu là hình ảnh của Chúa Kitô. Mà Chúa Kitô càng cao càng hạ mình, càng là Chúa càng phục vụ, càng có quyền càng hiến mình. Nếu người cha muốn sống đúng ơn gọi làm đầu, ông không thể đi con đường nào khác. Không thể vừa muốn giống Chúa trong danh xưng mà lại sống theo kiểu của thế gian trong cung cách. Không thể muốn gia đình tôn trọng mình mà không để gia đình được hưởng sức mạnh dịu dàng của một con người biết cúi xuống. Khi người cha hiểu điều này, vai trò của ông sẽ đổi khác. Gia đình sẽ không chỉ thấy nơi ông một người lo lắng, quyết định, quán xuyến, nhưng còn thấy một con người có chiều sâu Tin Mừng. Một người đủ lớn để không cần luôn đứng trên. Đủ mạnh để cúi xuống mà không sợ mình nhỏ lại. Đủ thuộc về Chúa để không phải sống bằng tự tôn.

CHƯƠNG MƯỜI TÁM
NGƯỜI CHA VÀ TINH THẦN PHỤC VỤ – LÃNH ĐẠO GIA ĐÌNH KHÔNG PHẢI BẰNG QUYỀN LỰC, MÀ BẰNG HIẾN MÌNH

Có một hiểu lầm rất sâu và rất dai dẳng trong cách nhiều người nghĩ về vai trò của người cha trong gia đình, đó là cứ làm đầu thì phải ở vị trí cao hơn, phải có nhiều quyền hơn, phải được ưu tiên hơn, phải có tiếng nói nặng hơn, phải là người được phục vụ nhiều hơn. Chính từ cái nhìn ấy mà không ít mái nhà dần dần trở nên nặng nề. Người cha vẫn có đó, vẫn gánh vác, vẫn lo toan, nhưng càng ngày càng giống một người cai quản hơn là một người mục tử. Ông điều hành nhà như điều hành một hệ thống. Ông giữ trật tự như giữ quyền. Ông đòi hỏi hơn là hiến mình. Ông chờ người khác hiểu mình hơn là tìm hiểu người khác. Và rồi, dù nhà có thể vẫn vận hành, bầu khí vẫn có thể thiếu tiếng cãi lớn, nhưng bên dưới là một khoảng mỏi rất thật: vợ con cảm thấy mình đang sống dưới một quyền lực hơn là đang được che chở bởi một tình yêu. Chính ở đây, tinh thần phục vụ trở thành một ánh sáng cực kỳ quan trọng để cứu lại hình ảnh người cha trong gia đình Công giáo. Bởi vì người cha được mời gọi lãnh đạo gia đình không phải bằng quyền lực, mà bằng hiến mình.

Đây không phải là một lời mời gọi mềm yếu hay lý tưởng suông. Đây là cốt lõi của Tin Mừng. Chúa Giêsu không phủ nhận chuyện có người đứng đầu, nhưng Ngài lật ngược ý nghĩa của việc đứng đầu. “Ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ.” Câu ấy không chỉ dành cho các mục tử trong Hội Thánh, mà còn soi rất mạnh vào đời sống gia đình. Người cha, nếu thật sự muốn sống đúng vai trò được trao, phải học cách làm lớn bằng phục vụ, làm đầu bằng hiến mình, làm người có ảnh hưởng nhất bằng cách trở nên người cho đi nhiều nhất. Nếu không, quyền làm cha rất dễ bị trượt thành quyền lợi. Và một khi vai trò bị hiểu như quyền lợi, tình yêu sẽ cạn dần, còn nghĩa vụ thì ngày càng nặng.

Phục vụ ở đây không phải là làm mọi việc trong nhà theo kiểu tất bật bên ngoài mà thiếu chiều sâu bên trong. Phục vụ trước hết là một tinh thần. Là một cách đứng trong gia đình. Là mang trong lòng xác tín rằng tôi không ở đây để được xoay quanh, nhưng để góp phần giữ cho mái nhà này được sống, được lớn lên, được bình an, được thánh hóa. Người cha phục vụ không hỏi trước hết: “Tôi có quyền gì trong nhà?” Ông hỏi: “Tôi cần cho đi điều gì để nhà này tốt hơn?” Không hỏi: “Vợ con đã làm đủ cho tôi chưa?” Mà hỏi: “Tôi đang thiếu điều gì trong việc nâng đỡ họ?” Không hỏi: “Tôi đã được ghi nhận chưa?” Mà hỏi: “Ai trong nhà này đang mỏi mà tôi chưa thấy?” Chính sự đổi hướng nội tâm ấy làm nên khác biệt giữa một người đứng đầu theo tinh thần thế gian và một người cha theo tinh thần Chúa Kitô.

Nhiều người sợ chữ “phục vụ” vì tưởng như vậy là mất vai, là bị lép vế, là không còn oai phong của người cha. Nhưng thật ra, chỉ người nội tâm yếu mới sợ phục vụ. Còn người mạnh thật sẽ không ngại hạ mình. Người cha phục vụ không hề mất phẩm giá. Trái lại, ông đang sống đúng phẩm giá cao nhất của mình. Bởi vì phẩm giá của người cha không nằm ở việc được cung phụng, mà ở chỗ trở thành điểm tựa cho người khác. Người cha không đẹp nhất khi mọi người phải dè chừng ông, mà khi mọi người cảm thấy an lòng vì có ông. Không đẹp nhất khi ai cũng nhún nhường trước mặt ông, mà khi ai cũng lớn lên hơn nhờ sự hiện diện của ông. Một người cha như thế không phải lúc nào cũng nói những điều lớn lao. Nhưng đời ông nói lên một điều rất mạnh: cha ở đây không để lấy phần hơn, mà để giúp gia đình này có thêm sự sống.

Tinh thần phục vụ phải đi vào trước hết trong tương quan với người vợ. Người chồng lãnh đạo gia đình bằng phục vụ sẽ không nhìn vợ như người phụ trách hậu cần cho đời mình. Không coi việc vợ chăm con, lo nhà, nhớ đủ thứ là điều đương nhiên đến mức không cần trân trọng. Không coi sự hy sinh âm thầm của vợ như nền mặc định để mình tự do theo đuổi các việc “lớn hơn”. Người chồng phục vụ là người biết bước vào gánh nặng của vợ. Biết nhìn thấy phần mệt không ai thấy. Biết đỡ một tay không phải như làm ơn, mà như đang sống đúng giao ước. Biết rằng nếu mình thật sự làm đầu theo kiểu Chúa Kitô, thì trước hết người được hưởng hoa trái của điều đó phải là người bạn đời sống bên mình. Không phải bằng những lời tuyên bố to tát, mà bằng sự cộng tác thật, sự tôn trọng thật, sự hiện diện thật và những hy sinh rất cụ thể trong đời thường.

Có những người cha nói rằng mình lo những chuyện lớn, nên không cần thiết phải đụng tới những chuyện nhỏ trong nhà. Họ nghĩ mình kiếm tiền, giải quyết việc lớn, ra quyết định, thế là đủ. Nhưng tinh thần phục vụ phá vỡ lối nghĩ ấy. Trong gia đình, không có việc nào là “dưới tầm” một người cha nếu việc đó đang phục vụ tình yêu. Một cái chén được rửa, một đứa con được tắm hộ, một bữa ăn được dọn cùng, một đêm thức với con bệnh, một lần chủ động dọn bớt gánh cho vợ, một việc nhỏ âm thầm không ai thấy, tất cả những điều ấy đều có phẩm giá rất cao khi được làm bằng tình yêu. Chính chúng cứu gia đình khỏi lối vận hành méo mó trong đó một người gánh quá nhiều còn người kia sống trong vai “làm chuyện lớn”. Người cha phục vụ không cảm thấy mình nhỏ lại vì làm điều nhỏ. Ông hiểu rằng trong gia đình, điều lớn nhất thường đi qua điều nhỏ nhất.

Tinh thần phục vụ cũng thay đổi cách người cha dùng quyền bính. Ông vẫn có trách nhiệm định hướng, giữ khung, bảo vệ điều đúng. Nhưng ông không làm thế để khẳng định mình, mà để gia đình được sống tốt hơn. Ông không ra quyết định từ thói quen “tôi là cha nên tôi quyết”, mà từ thao thức “điều gì thật sự tốt cho gia đình này”. Ông không sử dụng sự vâng lời của người khác như một cách nuôi cái tôi, mà như một trật tự cần thiết để cùng nhau tiến về điều thiện. Và vì phục vụ là gốc, nên khi dùng quyền, ông sẽ cẩn thận hơn, lắng nghe hơn, chậm hơn trong phán xét, mềm hơn trong cách diễn đạt, và sẵn sàng xét lại khi cần. Quyền bính của ông vì thế không trở thành gánh nặng, mà trở thành sự che chở.

Nhiều người cha không hiểu vì sao mình lo rất nhiều mà gia đình vẫn thấy xa. Một phần có thể vì họ lo theo kiểu trách nhiệm, nhưng chưa lo theo kiểu phục vụ. Trách nhiệm có thể làm công việc được hoàn thành. Nhưng phục vụ mới làm trái tim được chạm đến. Một người cha có thể trả học phí, lo chỗ ở, bảo đảm sinh hoạt, nhưng vẫn làm con cảm thấy thiếu nếu mọi điều ấy không đi kèm sự hiện diện của một người cha phục vụ chính con người của chúng. Con không chỉ cần cha chu cấp. Con cần cha bước xuống thế giới của mình. Cần cha lắng nghe. Cần cha nhẫn nại. Cần cha sửa mình để không biến áp lực của cha thành gánh nặng cho con. Cần cha biết đặt điện thoại xuống, công việc sang bên, cái tôi lại phía sau, để thực sự ở đó. Phục vụ con không chỉ là lo tương lai cho nó. Mà còn là đồng hành để linh hồn nó không lớn lên trong cô độc.

Người cha lãnh đạo bằng phục vụ còn là người đi bước trước trong hy sinh. Đây là điều rất quan trọng. Trong một gia đình, ai cũng có thể nói về yêu thương. Nhưng yêu thương thật luôn đòi ai đó chịu thiệt phần mình một chút để điều tốt hơn được xảy ra. Người cha phục vụ là người không luôn chờ người khác nhịn trước. Không luôn chờ vợ con phải hiểu trước. Không luôn để người khác xuống nước trước. Có khi ông sẽ là người đầu tiên xin lỗi. Người đầu tiên làm hòa. Người đầu tiên cắt một sở thích riêng để có thêm thời gian cho gia đình. Người đầu tiên từ chối một điều dễ chịu cho mình để giữ bình an chung. Người đầu tiên thức dậy dù rất mệt vì nhà đang cần. Người đầu tiên giữ lời trong những điều nhỏ. Người đầu tiên quay về cầu nguyện khi nhà đang căng. Chính kiểu đi bước trước ấy làm nên phẩm chất lãnh đạo theo tinh thần hiến mình. Không ồn ào. Nhưng rất mạnh.

Có một điểm rất sâu: người cha phục vụ không phục vụ để được khen là hy sinh. Đây là chỗ tinh thần phục vụ dễ bị méo. Có người làm rất nhiều, nhưng làm trong tâm thế ghi công. Họ âm thầm nhưng vẫn chờ được nhìn thấy. Họ giúp nhưng trong lòng đợi người khác biết ơn đủ. Họ hy sinh nhưng sau đó dùng hy sinh ấy như vốn để đòi quyền khó chịu, quyền được ưu tiên, quyền khỏi phải sửa mình. Đó chưa phải là phục vụ theo tinh thần Tin Mừng. Phục vụ thật có tự do. Không phải không cần được trân trọng, nhưng không lấy sự trân trọng làm lý do sống. Người cha phục vụ thật có thể buồn khi bị vô tâm, nhưng ông không biến công lao của mình thành cây gậy tinh thần. Ông không dùng việc mình làm để làm người khác nợ mình mãi. Ông làm vì yêu, vì biết đây là con đường đúng của ơn gọi, chứ không phải vì muốn dựng tượng cho bản thân ngay trong chính gia đình.

Tinh thần phục vụ còn giúp người cha biết nhìn những nhu cầu mà bình thường đàn ông rất dễ bỏ qua. Chẳng hạn, nhu cầu được nghe của vợ, nhu cầu được chơi của con nhỏ, nhu cầu được hiểu của con tuổi lớn, nhu cầu được nghỉ của mẹ già, nhu cầu được cầu nguyện của cả gia đình, nhu cầu được tôn trọng trong lời ăn tiếng nói. Người cha phục vụ sẽ tập nhìn bằng một đôi mắt rộng hơn. Không chỉ nhìn các việc phải giải quyết, mà nhìn các linh hồn cần được chăm. Không chỉ nhìn những khoản phải trả, mà nhìn những vết thương cần được dịu lại. Không chỉ nhìn thành tích hay lỗi lầm, mà nhìn tiến trình trưởng thành của mỗi người trong nhà. Khi một người cha bắt đầu nhìn như thế, gia đình sẽ đổi khác rất nhiều. Vì nhà không còn chỉ là nơi vận hành, mà là nơi các con người được chăm sóc trong toàn bộ tính người và tính thiêng liêng của mình.

Lãnh đạo bằng hiến mình cũng có nghĩa là người cha dám chịu những phần khó để người khác đỡ nặng hơn. Không phải ôm hết mọi thứ một cách kiểm soát, nhưng biết đứng vào đúng chỗ khó của mình. Có khi đó là nói một điều cần nói mà người khác ngại. Có khi là giữ nguyên tắc dù bị hiểu lầm. Có khi là cắt một khoản chi để bảo vệ định hướng sống của gia đình. Có khi là đối diện với con trong một vấn đề khó thay vì trốn vào công việc. Có khi là bước vào tiến trình chữa lành hôn nhân dù phải chạm vào phần đau. Có khi là sửa chính mình, bỏ một thói quen xấu, hạ một cái tôi lớn, mà không ai ngoài Chúa thấy hết cái giá mình phải trả. Tinh thần phục vụ không chọn điều dễ để tỏ ra tốt. Nó chọn điều cần để người mình yêu được sống hơn.

Có những người cha nhầm lẫn giữa phục vụ và để mặc. Họ nghĩ hiền lành là không nói, phục vụ là gánh hết, yêu thương là chiều hết. Nhưng đó không phải phục vụ trưởng thành. Phục vụ thật không loại bỏ sự thật. Người cha phục vụ vẫn phải dạy con, phải giữ ranh giới, phải sửa khi lệch, phải nói không khi cần. Nhưng ngay cả lúc đó, ông vẫn đang phục vụ. Vì ông không sửa để xả, mà để dựng. Không giữ luật để áp, mà để bảo vệ điều thiện. Không từ chối điều con muốn để chứng tỏ quyền, mà để giúp con trưởng thành. Phục vụ không đồng nghĩa với mềm yếu. Phục vụ là dùng tất cả những gì mình có, kể cả sự nghiêm khắc đúng lúc, cho ích lợi thật của người khác.

Người cha phục vụ cũng là người không ngại lùi lại để người khác được lớn lên. Đây là một khía cạnh rất đẹp và rất khó. Có những người làm cha vô tình bóp nghẹt sự trưởng thành của con vì muốn luôn là người quyết, người đúng, người giải quyết, người biết hơn. Nhưng người cha lãnh đạo bằng hiến mình sẽ dần biết lúc nào cần trao trách nhiệm, lúc nào cần để con tập, để vợ có không gian, để người khác phát triển sáng kiến, phát triển nội lực. Ông không sợ người khác lớn lên. Không sợ mình bớt là trung tâm. Bởi ông hiểu rằng thành công của vai trò làm cha không phải là giữ cho mọi thứ lệ thuộc vào mình mãi, mà là giúp gia đình lớn lên trong trật tự, tự do và trưởng thành. Cái đẹp của người cha không nằm ở chỗ ai cũng mãi cần ông một cách lệ thuộc, mà ở chỗ nhờ ông mà mọi người trở nên vững hơn, tốt hơn, gần Chúa hơn.

Hiến mình trong gia đình còn đi vào cách người cha chịu đựng những mùa không được đáp lại như mình mong. Có lúc ông hy sinh mà không ai thấy hết. Có lúc cố gắng mà vẫn bị hiểu lầm. Có lúc làm hòa mà người kia còn lặng. Có lúc thay đổi mà gia đình chưa tin ngay. Có lúc mệt mà vẫn phải tiếp tục. Tinh thần phục vụ theo Tin Mừng cho người cha sức bền để đi qua những mùa như thế mà không cay đắng. Không phải vì ông không đau, mà vì ông không lấy việc được đáp lại ngay làm điều kiện duy nhất để tiếp tục yêu. Điều này rất giống với cách Chúa yêu con người. Tất nhiên, người cha cũng cần được nâng đỡ, được biết ơn, được đồng hành. Nhưng tinh thần phục vụ giúp ông không biến những khoảng thiếu ấy thành lý do để ngừng hiến mình ngay khi yêu thương trở nên khó hơn.

Người cha muốn phục vụ thật cũng phải có đời sống cầu nguyện sâu hơn. Vì không ai hiến mình lâu dài chỉ bằng ý chí. Nếu không có Chúa, tinh thần phục vụ rất dễ cạn và biến thành bực bội. Người cha sẽ sớm thấy mình làm nhiều hơn người khác, hy sinh nhiều hơn người khác, rồi bắt đầu so đo, mệt mỏi, cay đắng. Nhưng nếu đời sống ấy được đặt trước mặt Chúa, người cha sẽ hiểu mình không phục vụ một mình. Ông phục vụ như cộng tác với Chúa. Phục vụ như một cách sống ơn gọi. Phục vụ như một của lễ dâng mỗi ngày. Và chính ở đó, những điều nhỏ nhặt, lặp đi lặp lại, mệt mỏi của đời gia đình mới có chiều sâu cứu độ. Một chén cơm dọn cùng, một giờ chơi với con, một lần im để nghe vợ, một bước chủ động làm hòa, một hy sinh không ai biết, tất cả đều có thể trở thành phụng vụ của tình yêu nếu được làm trong Chúa.

Có một vẻ đẹp rất lạ nơi người cha phục vụ: ông không cần nói nhiều về vai trò của mình mà người khác vẫn cảm được sức nặng của vai trò ấy. Ông không phải người làm mình nổi bật trong nhà, nhưng là người làm cho nhà được đứng vững. Không cần ép ai biết ơn mình mọi lúc, nhưng sự hiện diện của ông tự nhiên gợi lòng biết ơn. Không cần dùng quyền lực để buộc người ta nể, nhưng người ta nể vì ông có nội lực của một người biết cho đi. Những người cha như thế thường không phô trương. Nhưng gia đình ở bên họ sẽ thấy ấm. Vì nhà không xoay quanh cái tôi của cha, mà được nâng bởi tinh thần phục vụ của cha.

Tinh thần phục vụ còn dạy người cha một điều rất quan trọng: trong gia đình, không ai “làm ơn” cho ai khi sống bổn phận yêu thương. Khi cha chăm con, khi chồng đỡ vợ, khi người đứng đầu hy sinh phần mình, đó không phải là chuyện cao thượng thêm vào, mà là sự thật của ơn gọi. Điều này giúp người cha sống nhẹ hơn. Không coi những việc mình làm như đặc ân lớn lao để rồi đòi được tôn vinh. Nhưng cũng không coi thường chúng. Ông hiểu rằng đây là con đường Chúa trao, và chính khi đi con đường này, ông được nên giống Chúa hơn. Không phải bằng những điều phi thường bên ngoài, mà bằng một đời thường được thánh hóa bởi tinh thần phục vụ.

Và cũng phải nói: phục vụ không có nghĩa là người cha không được nghỉ, không được chia sẻ, không được người khác phục vụ lại trong tình yêu. Gia đình là nơi mọi người phục vụ nhau. Nhưng người cha, vì vai trò của mình, phải là người đầu tiên chấp nhận logic ấy. Không thể mong con sống tinh thần phục vụ nếu cha sống tinh thần đòi hỏi. Không thể mong vợ cảm thấy được đồng hành nếu chồng chỉ xuất hiện như người cần được đáp ứng. Không thể mong nhà là nơi của yêu thương nếu người đứng đầu không sẵn sàng đi bước trước trong hiến mình. Người cha không phải là người duy nhất phục vụ, nhưng ông phải là người giúp cho toàn bộ gia đình hiểu rằng yêu là phục vụ, và phục vụ là con đường dẫn đến niềm vui sâu hơn, chứ không phải đến sự mất mát.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng lãnh đạo gia đình không phải bằng quyền lực, mà bằng hiến mình, bởi gia đình không phải là một tổ chức để quản trị, mà là một mầu nhiệm tình yêu để chăm sóc. Ở đó, điều giữ nhà đứng không phải là tiếng nói ai lớn hơn, quyền ai nặng hơn, địa vị ai cao hơn, mà là ai yêu thật hơn, ai biết chết đi cho mình hơn, ai sẵn sàng cúi xuống hơn. Nếu người cha hiểu điều này, cả vai trò làm cha của ông sẽ được đổi mới. Ông sẽ không còn cố giữ hình ảnh người đứng đầu theo kiểu của thế gian, mà bắt đầu học làm người mục tử của mái nhà mình theo kiểu của Chúa. Và khi ấy, gia đình sẽ không chỉ có một người cha có trách nhiệm, mà có một người cha mang mùi hương của Tin Mừng.

CHƯƠNG MƯỜI CHÍN
NGƯỜI CHA VÀ BỔN PHẬN GIỮ LỬA ĐỨC TIN TRONG NHÀ – KHI MÁI ẤM KHÔNG CHỈ LÀ NƠI Ở, MÀ LÀ MỘT HỘI THÁNH TẠI GIA

Có những ngôi nhà rất sạch sẽ, rất ngăn nắp, rất đủ đầy, rất tiện nghi, nhưng đi vào trong đó người ta vẫn thấy lạnh. Không phải lạnh vì thiếu người, mà lạnh vì thiếu lửa. Không phải thiếu tiếng nói, mà thiếu chiều sâu. Không phải thiếu những sinh hoạt thường ngày, mà thiếu một sự hiện diện thánh thiêng làm cho mọi điều nhỏ bé của đời sống gia đình được nối với trời cao. Nhiều mái ấm hôm nay vận hành như một đơn vị sinh hoạt, một nơi cùng ăn, cùng ngủ, cùng lo kinh tế, cùng giải quyết công việc, cùng đi qua năm tháng, nhưng không còn rõ mình là gì trong ánh sáng đức tin. Trong khi đó, gia đình Công giáo không chỉ là một nơi ở. Gia đình là một Hội Thánh tại gia. Là nơi Chúa phải được đón nhận, được tôn thờ, được lắng nghe, được yêu mến, được làm cho hiện diện giữa đời thường. Là nơi đức tin không chỉ được nói đến bằng lời, mà được thở, được sống, được truyền từ người này sang người kia qua chính cách yêu thương, tha thứ, cầu nguyện, phục vụ, chịu đựng và bắt đầu lại. Và giữa mái ấm ấy, người cha có một bổn phận rất sâu: giữ lửa đức tin.

Giữ lửa đức tin không có nghĩa là biến nhà mình thành một tu viện, cũng không có nghĩa là lúc nào cũng nói về những điều đạo đức theo kiểu nặng nề. Giữ lửa đức tin là giữ cho trong nhà này còn có một cảm thức rõ ràng rằng Chúa là thật, Chúa là trung tâm, Chúa có chỗ trong mọi vui buồn, và đức tin không phải là một lớp áo bên ngoài của nếp sống gia đình, nhưng là nhựa sống âm thầm đi qua tất cả. Người cha không được phép để mái nhà mình trở thành nơi mà Chúa chỉ xuất hiện trên bàn thờ, trong vài ảnh tượng, trong vài giờ kinh lấy lệ, còn phần thật của đời sống thì bị điều khiển hoàn toàn bởi áp lực, tiền bạc, cảm xúc, thành tích, tự ái và những toan tính rất trần thế. Nếu điều đó xảy ra, ngôi nhà tuy còn mang danh Công giáo, nhưng phần hồn của Hội Thánh tại gia đã yếu đi rất nhiều.

Người cha phải hiểu rằng giữ lửa đức tin trong nhà không phải là chuyện phụ của người mẹ, cũng không phải việc nhà thờ làm thay. Đúng là người mẹ nhiều khi gần gũi hơn với các sinh hoạt đạo đức hằng ngày, thường nhắc con đọc kinh, thường giữ nhịp cầu nguyện, thường chăm hơn ở phần sinh hoạt đức tin cụ thể. Nhưng điều đó không cho phép người cha lùi ra ngoài. Nếu người cha vắng mặt trong việc giữ lửa đức tin, ngọn lửa ấy sớm muộn cũng sẽ mang một nét thiếu hụt rất sâu. Bởi vì con cái cần thấy rằng đức tin không chỉ là chuyện của phụ nữ, của trẻ em, hay của người yếu mềm. Con cái cần thấy người cha, người đàn ông, người gánh vác, người đứng đầu mái nhà, cũng quỳ trước mặt Chúa, cũng cần Chúa, cũng sống dưới Lời Chúa, cũng hướng gia đình về Chúa. Chính hình ảnh ấy có sức mạnh rất lớn. Nó nói với cả nhà rằng đức tin không phải là phần bên lề, mà là trung tâm của một đời sống trưởng thành.

Một trong những bi kịch âm thầm của nhiều gia đình là cha vẫn lo đủ thứ, nhưng lại không cảm thấy mình có trách nhiệm thiêng liêng đối với mái ấm. Ông lo học phí, lo sức khỏe, lo tương lai, lo nhà cửa, lo các mối quan hệ xã hội, nhưng lại không lo xem ngôi nhà này có còn cầu nguyện thật không, có còn yêu Thánh lễ không, có còn biết xét mình không, có còn biết xin ơn Chúa khi gặp khủng hoảng không, có còn nghe Lời Chúa không, có còn dám nói về phần rỗi, về lương tâm, về sự thật, về tội lỗi, về lòng thương xót, về sự sống đời đời hay không. Người cha nào quên trách nhiệm ấy là đang để cho gia đình mình lớn lên lệch. Vì ông có thể nuôi phần xác rất kỹ mà để phần hồn đói. Có thể chuẩn bị cho con đủ thứ để vào đời mà không giúp con biết phải sống đời mình ra sao trước mặt Chúa. Có thể giữ mái nhà khỏi sập về vật chất mà không giữ được hướng đi của linh hồn gia đình.

Người cha giữ lửa đức tin trước hết bằng chính đời sống đức tin của mình. Không ai có thể giữ lửa nếu nơi mình không có than hồng. Nếu người cha sống đạo hời hợt, cầu nguyện qua loa, đi lễ thất thường, xưng tội cho có, thiếu đời sống nội tâm, thì rất khó để cả nhà cảm được đức tin như điều gì sống động và đáng sống. Trẻ con và người trẻ đặc biệt nhạy với sự thật này. Chúng biết khi cha thật sự tin, và cũng biết khi cha chỉ giữ đạo như một tập tục. Một người cha thật sự sống đức tin không nhất thiết phải nói rất hay về Chúa, nhưng đời sống của ông sẽ có một hướng, một sức nặng, một bình an, một nguyên tắc nội tâm nào đó làm người khác nhận ra rằng ông đang không sống một mình. Ông đang sống dưới ánh nhìn của Đấng khác. Ông đang để Chúa có tiếng nói trong các quyết định, trong phản ứng, trong cơn giận, trong sự thứ tha, trong cách dùng tiền, trong cách đối diện đau khổ. Chính điều ấy mới là lửa.

Nhưng giữ lửa không dừng ở chỗ người cha có đời sống đạo riêng. Người cha còn phải giúp gia đình mình thực sự trở thành Hội Thánh tại gia. Cụm từ ấy nghe rất đẹp, nhưng sẽ rỗng nếu không có hình hài cụ thể. Hội Thánh tại gia là gì, nếu không phải là một ngôi nhà mà ở đó Chúa được đặt ở trung tâm chứ không bị đẩy ra rìa? Là một ngôi nhà có giờ cầu nguyện, có lời tạ ơn, có chỗ cho Lời Chúa, có sự tôn kính những điều thánh, có các cuộc đối thoại được soi bởi đức tin, có sự tha thứ được học, có lòng bác ái được tập sống, có những thử thách được mang đến trước mặt Chúa, có những niềm vui được dâng lên Chúa, có những quyết định được cân bằng bởi lương tâm chứ không chỉ bởi lợi ích? Hội Thánh tại gia không có nghĩa là lúc nào cũng đạo đức bên ngoài, mà là có một nhịp sống thiêng liêng thật, dù đơn sơ, nhưng có thực.

Người cha giữ lửa đức tin bằng việc bảo vệ và nuôi dưỡng những nhịp thiêng liêng ấy. Chẳng hạn, giữ giờ kinh gia đình không thành chuyện tùy hứng. Giữ ngày Chúa nhật không thành ngày trôi tuột giữa đủ thứ bận rộn. Giữ bàn thờ gia đình không chỉ như góc trang trí, mà như điểm quy tụ. Giữ việc cầu nguyện trước bữa ăn như một hành vi tạ ơn thật chứ không phải cử chỉ máy móc. Giữ cho việc đi lễ không bị biến thành một bổn phận nặng nề mà trở thành một phần hồn của đời sống. Giữ cho các mùa phụng vụ có chỗ trong nhịp sống gia đình. Giữ cho con cái hiểu rằng đức tin không phải là mảnh phụ thêm vào đời sống, mà là điều giúp mình sống đời thường với hướng đi đúng hơn. Những “giữ” ấy rất quan trọng, vì lửa không tự cháy nếu không được ai canh.

Có những gia đình dần nguội đức tin không phải vì cố ý bỏ Chúa, mà vì không ai giữ lửa. Mỗi người một chút bận. Mỗi người một chút mệt. Mỗi người một chút “để mai”. Rồi giờ kinh mờ dần. Bữa ăn chung hiếm dần. Nhà thờ trở nên xa dần. Lời Chúa không còn được mở ra. Mùa Chay, mùa Vọng, lễ trọng, bí tích, mọi sự dần trở thành những dấu mốc bên ngoài chứ không còn chạm vào đời sống gia đình. Người cha phải đủ tỉnh để thấy sự nguội lạnh này thường đến rất âm thầm. Không phải bằng một quyết định bỏ đạo rõ ràng, mà bằng hàng trăm lần xem nhẹ những điều nhỏ, đến mức ngôi nhà dần không còn điểm quy chiếu thiêng liêng nữa. Giữ lửa đức tin vì thế là công việc của sự tỉnh thức. Phải thấy ngọn lửa đang yếu đi ở đâu, và dám thổi lại từ những điều nhỏ nhất.

Người cha còn phải biết đưa Chúa vào những biến cố cụ thể của gia đình. Đây là một phần rất quan trọng của việc giữ lửa. Nhiều gia đình chỉ nhớ đến Chúa trong giờ kinh hay khi đi lễ, còn tất cả những chuyện khác được giải quyết hoàn toàn theo kiểu trần thế. Con thi cử thì chỉ lo học. Nhà khó khăn thì chỉ lo xoay tiền. Ai đau bệnh thì chỉ lo bác sĩ. Có mâu thuẫn thì chỉ lo hơn thua. Có quyết định lớn thì chỉ cân đo thiệt hơn. Những điều ấy không sai, nhưng nếu chỉ có thế, Chúa đang bị đặt ra ngoài đời sống. Người cha phải giúp cả nhà học một điều rất sâu: trong mọi chuyện, Chúa có chỗ. Trước kỳ thi, cả nhà cầu nguyện. Khi có người đau bệnh, cả nhà vừa chạy chữa vừa hiệp ý xin ơn. Khi có mâu thuẫn, cả nhà biết dừng lại để xin Chúa soi sáng. Khi có niềm vui, cả nhà dâng lời tạ ơn. Khi đứng trước một quyết định lớn, cả nhà biết hỏi không chỉ điều gì lợi nhất, mà còn điều gì đúng nhất trước mặt Chúa. Chính như thế, ngôi nhà mới thật sự là Hội Thánh tại gia.

Người cha giữ lửa đức tin cũng phải biết giữ cho bầu khí trong nhà không đi ngược với Tin Mừng. Không thể nói nhà là Hội Thánh tại gia nếu cả nhà cầu nguyện mà sau đó nói năng xúc phạm nhau, khinh thường nhau, giả dối với nhau, sống ích kỷ với nhau, hoặc lạnh lùng kéo dài với nhau. Đức tin trong gia đình phải có máu thịt. Phải đi vào giọng nói. Cách sửa con. Cách vợ chồng nói với nhau. Cách cả nhà đối xử với người giúp việc, với người nghèo, với họ hàng khó tính, với những người làm mình phiền. Người cha đóng vai trò rất lớn ở đây, vì chính cách ông sống sẽ hoặc làm cho đức tin có xương thịt, hoặc biến nó thành khẩu hiệu. Một người cha quỳ gối sốt sắng mà sau đó về nhà làm cả nhà căng thẳng thì đang gửi một thông điệp rất lệch. Ngược lại, một người cha thật sự để cầu nguyện biến đổi mình sẽ làm cho con cái cảm được rằng đức tin là một sự sống chứ không phải một nghi thức.

Một bổn phận rất đẹp của người cha là làm cho con cái yêu những điều thánh. Không phải chỉ bắt chúng làm bổn phận đạo, mà giúp chúng cảm được vẻ đẹp của đời sống đức tin. Điều này rất cần sự tinh tế. Vì nếu người cha chỉ biết đẩy đức tin vào con bằng áp lực, chúng rất dễ giữ đạo trong sợ hãi hoặc phản kháng. Nhưng nếu người cha thật sự sống niềm tin một cách đẹp, sốt sắng mà không nặng nề, nghiêm túc mà không khắc nghiệt, vui tươi mà không hời hợt, thì con cái sẽ dần thấy rằng sống gần Chúa là điều đáng quý. Chúng sẽ nhớ những lần cha dắt đi lễ, những giờ chầu, những chuỗi Mân Côi gia đình, những mùa Giáng Sinh với bầu khí linh thiêng, những ngày đầu năm cả nhà quỳ tạ ơn, những buổi tối khó khăn cả nhà cùng cầu nguyện. Những ký ức ấy sẽ thành lửa âm thầm trong đời chúng về sau.

Người cha giữ lửa đức tin còn bằng việc bảo vệ gia đình khỏi những gì làm lửa ấy tắt dần. Có những thứ tưởng rất nhỏ nhưng bào mòn đức tin dữ dội: nhịp sống chỉ xoay quanh kiếm tiền, sự nghiện màn hình, thái độ coi việc nhà thờ là thứ yếu, sự coi thường những người sống đạo, sự châm biếm những điều thánh, thói quen sống thực dụng đến mức mọi giá trị đều bị đo bằng hiệu quả và lợi ích. Nếu người cha không lên tiếng và không chỉnh dần những khuynh hướng ấy, con cái sẽ lớn lên trong một nền văn hóa gia đình nơi đức tin bị xem như thứ phụ. Người cha phải có đủ bản lĩnh để nói rằng không, nhà mình không thể sống như thể không có Chúa. Không, Chúa nhật không thể bị nuốt trọn bởi mua sắm, công việc, giải trí và sự lười. Không, nhà mình không thể chỉ nói về tiền bạc, điểm số, tương lai mà chẳng bao giờ nói về lương tâm, về sự thật, về lòng thương xót, về phần rỗi. Không, mình không được để những điều linh thánh trở thành chuyện bị giễu cợt.

Có một khía cạnh rất quan trọng nữa là người cha phải làm cho gia đình mình sống đức tin không chỉ hướng nội, mà còn hướng ra. Hội Thánh tại gia không phải là nơi khép kín trong vài kinh nguyện gia đình, mà là nơi học cách yêu người khác theo Tin Mừng. Người cha giữ lửa đức tin bằng cách dẫn gia đình mình tới bác ái, tới chia sẻ, tới lòng thương người nghèo, tới sự quan tâm những ai đau khổ. Khi con cái thấy cha không chỉ cầu nguyện mà còn biết cho đi, biết giúp người, biết nhắc cả nhà nghĩ đến người khác, thì chúng sẽ hiểu rằng đức tin là một ngọn lửa chiếu ra ngoài chứ không chỉ sưởi ấm bên trong. Một gia đình biết cầu nguyện và biết cho đi là một gia đình mà lửa đức tin đang cháy khá lành.

Người cha cũng cần nhớ rằng giữ lửa không phải lúc nào cũng là làm những điều lớn lao. Nhiều khi chỉ là bền bỉ với những điều nhỏ. Mở một đoạn Tin Mừng và đọc chung vài phút. Dành một lời tạ ơn trước khi ngủ. Cùng con làm dấu trước khi đi thi hay đi xa. Nhắc cả nhà cầu cho một người đau bệnh. Cùng vợ thống nhất giữ một nề nếp sống đạo. Cùng con đi xưng tội. Gợi lại cho cả nhà ý nghĩa của một mùa phụng vụ. Làm cho ngày lễ bổn mạng, ngày kỷ niệm hôn phối, ngày sinh nhật mang nét tạ ơn chứ không chỉ ăn uống. Chính những điều nhỏ ấy giữ cho lửa không tắt. Và người cha là người phải đủ ý thức để không xem thường điều nhỏ.

Có những người cha nói rằng mình bận quá, mình không giỏi nói đạo, mình không quen hướng dẫn đời sống thiêng liêng. Nhưng giữ lửa đức tin không đòi người cha phải là nhà giảng thuyết trong nhà. Điều Chúa cần nơi ông trước hết là sự hiện diện thật, lòng tôn trọng những điều thánh thật, và quyết tâm không để nhà mình sống nguội. Một người cha không cần nói nhiều, nhưng thật sự coi trọng việc đi lễ, cầu nguyện, sống bí tích, tạ ơn Chúa, xin ơn Chúa trong lúc khó, đã là một chứng tá mạnh. Một người cha không cần giải thích thần học cao sâu, nhưng biết làm cho gia đình cảm được Chúa quan trọng, đã là đang giữ lửa. Điều quan trọng không phải là có nói thật hay không, mà là có sống thật hay không.

Giữ lửa đức tin trong nhà còn là biết bảo vệ niềm hy vọng. Có những giai đoạn gia đình mệt mỏi, khô khan, vợ chồng căng, con cái lười chuyện đạo, đời sống cầu nguyện nguội, người ta rất dễ nản. Người cha khi ấy phải là người không bỏ cuộc với phần hồn của mái ấm. Không phải cưỡng ép trong cay đắng, nhưng bền bỉ hy vọng. Có thể hôm nay giờ kinh còn rời rạc, nhưng vẫn giữ. Có thể con cái đang khó gần, nhưng vẫn cầu nguyện cho chúng và tạo dịp dẫn chúng gần Chúa. Có thể chính mình đang khô, nhưng vẫn không buông đời sống bí tích. Người cha giữ lửa là người hiểu rằng lửa có lúc chỉ còn than, nhưng than vẫn có thể đỏ lại nếu còn người canh. Và trong nhiều gia đình, người canh ấy phải là cha.

Một Hội Thánh tại gia cũng cần có ký ức đức tin. Người cha nên biết kể cho con về những ơn Chúa trong đời gia đình. Về những lần Chúa gìn giữ. Về những lúc gia đình tưởng không qua nổi mà Chúa vẫn mở đường. Về những người đã nâng đỡ nhà mình. Về những bài học Chúa dạy qua đau khổ. Về lòng thương xót Chúa nơi những lần sa ngã và trở về. Những ký ức ấy rất quan trọng. Chúng làm con cái không lớn lên trong một đức tin trừu tượng, mà trong một lịch sử sống động của Chúa giữa nhà mình. Khi người cha làm được điều đó, ngôi nhà sẽ có một căn tính thiêng liêng rõ hơn. Không còn chỉ là “nhà của mình”, mà là nơi Chúa đã làm biết bao điều, nơi mình có lý do để thờ phượng, tạ ơn và tín thác.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng nếu mái ấm không chỉ là nơi ở mà là một Hội Thánh tại gia, thì ông không chỉ là người quản trị gia đình, mà còn là người gác đền thờ ấy. Không phải theo nghĩa linh mục chức thánh, nhưng theo nghĩa người có trách nhiệm đặc biệt trong việc giữ cho ngọn lửa thờ phượng, lòng kính sợ Chúa và nhịp sống thiêng liêng trong nhà không tắt. Ông không thay thế được Chúa. Không cứu được gia đình bằng sức riêng. Nhưng ông có thể mở cửa hoặc đóng cửa của ngôi nhà này trước ân sủng. Có thể làm cho Chúa được đón nhận hoặc bị đẩy ra ngoài bởi chính cung cách sống của mình. Có thể giúp cả nhà nhớ rằng mình đang cùng nhau đi về trời, hoặc để mọi người sống như thể chỉ có đất này mà thôi.

CHƯƠNG HAI MƯƠI
NGƯỜI CHA VÀ THÁNH GIÁ ĐỜI THƯỜNG – KHI YÊU GIA ĐÌNH CÓ NGHĨA LÀ HỌC CHỊU ĐỰNG, ÂM THẦM VÀ TRUNG THÀNH ĐẾN CÙNG

Có một điều rất thật mà nhiều người chỉ hiểu sâu sau nhiều năm sống hôn nhân và làm cha, đó là yêu gia đình không chỉ là cảm xúc ấm áp, không chỉ là những ngày đẹp, không chỉ là những khoảnh khắc quây quần dễ chịu, không chỉ là niềm vui khi nghe tiếng con cười hay sự bình yên khi nhìn vợ con ngủ. Yêu gia đình, nếu đi đến chiều sâu của nó, sớm muộn gì cũng chạm đến thánh giá. Không phải thánh giá của những biến cố phi thường trước tiên, mà là thánh giá của đời thường. Thánh giá của những điều lặp lại. Của những điều không ai thấy. Của những hy sinh nhỏ nhưng kéo dài. Của những mỏi mệt không dễ gọi tên. Của việc tiếp tục yêu khi không còn nhiều cảm xúc nâng đỡ. Của việc tiếp tục hiện diện khi lòng mình cũng trống. Của việc tiếp tục trung tín khi chẳng ai vỗ tay. Của việc chọn điều đúng khi nó làm mình thiệt. Của việc nhịn một lời để giữ bình an, gánh một việc để người khác đỡ nặng, nuốt một tự ái để nhà khỏi lạnh, bắt đầu lại sau một ngày đầy va chạm, và cứ thế đi tiếp qua những mùa bình thường đến mức người ta dễ quên rằng chính ở đó, tình yêu đang chịu đóng đinh và cũng đang được cứu độ.

Nhiều người bước vào hôn nhân với một hình dung đẹp về gia đình, và điều đó không sai. Gia đình thật sự là một hồng ân. Là nơi người ta được yêu, được thuộc về, được nâng đỡ, được lớn lên. Nhưng nếu chỉ dừng ở hình dung đẹp, người cha rất dễ hụt hẫng khi gặp phần thô ráp của đời sống chung. Khi hôn nhân đi qua những ngày khô. Khi con cái không ngoan như mình tưởng. Khi cơm áo nặng hơn cảm xúc. Khi người bạn đời có những giới hạn làm mình mệt. Khi chính mình kiệt sức mà vẫn phải gồng. Khi chuyện nhỏ lặp đi lặp lại đến mức mài mòn lòng nhẫn nại. Khi những hy sinh không được đáp lại ngay. Khi mình làm rất nhiều mà nhà vẫn chưa nhẹ. Chính lúc ấy, người cha sẽ phải học một sự thật căn bản: tình yêu gia đình không được đo ở chỗ mình có cảm thấy dễ chịu hay không, mà ở chỗ mình có đủ trung thành để vác lấy phần thánh giá của đời sống chung hay không.

Thánh giá đời thường rất khác với những thánh giá lớn dễ nhận ra. Nó không có vẻ bi tráng. Không làm người khác xúc động ngay. Nhiều khi nó còn bị xem là chuyện bình thường, ai sống gia đình mà chẳng thế. Nhưng chính vì nó bình thường nên nó khó vác hơn ở một nghĩa nào đó. Bởi nó không đến một lần, mà đến từng ngày. Không đòi một quyết định anh hùng một lần cho xong, mà đòi hàng ngàn quyết định nhỏ của lòng trung thành. Một đêm thức với con bệnh. Một ngày đi làm về mệt mà vẫn phải giữ giọng để không làm cả nhà nặng. Một buổi sáng không muốn gì nhưng vẫn phải dậy vì trách nhiệm. Một giai đoạn hôn nhân ít cảm xúc mà vẫn phải tiếp tục tử tế. Một chuỗi ngày tài chính khó khăn mà vẫn phải giữ lòng ngay thẳng. Một lần bị hiểu lầm mà vẫn chọn không cay đắng. Một người cha nào đó có thể chịu được một biến cố lớn với nhiều nghị lực, nhưng lại mòn dần vì không biết đón nhận thánh giá của những điều nhỏ này. Bởi chúng không cho mình cảm giác đang làm điều gì lớn lao, mà chỉ âm thầm đòi mình chết đi cho bản thân từng chút một.

Người cha Công giáo phải học nhìn thánh giá đời thường không chỉ như gánh nặng, mà như nơi tình yêu được thanh luyện. Nếu không có thánh giá, rất nhiều yêu thương của con người sẽ chỉ ở mức cảm xúc. Chỉ yêu khi được đáp lại. Chỉ dịu dàng khi không bị chạm. Chỉ trung tín khi mọi sự thuận. Chỉ hiện diện khi còn thấy dễ. Nhưng gia đình là nơi Chúa mời gọi người cha đi xa hơn. Không chỉ yêu khi được nâng đỡ, mà yêu cả khi phải nâng. Không chỉ cho đi khi lòng dư dật, mà cho đi ngay cả khi mình đang mỏi. Không chỉ tha thứ khi người kia xin lỗi thật đẹp, mà tha thứ cả khi mọi thứ còn vụng về. Không chỉ sống đạo trong những lúc sốt sắng, mà sống đạo giữa những bổn phận lặp lại, giữa những tiếng khóc con nhỏ, giữa những hóa đơn, giữa áp lực, giữa sự thiếu ngủ, giữa những hiểu lầm và những lần bắt đầu lại rất âm thầm. Chính nơi đó, thánh giá không còn là cái gì xa lạ với gia đình, mà là hình dáng thật của một tình yêu đang trưởng thành.

Người cha cần hiểu rằng chịu đựng trong gia đình không có nghĩa là câm nín chịu mọi sự trong cay đắng. Cũng không có nghĩa là bóp chết cảm xúc, phủ nhận nỗi đau, hay sống như một cỗ máy hy sinh không cần được nâng đỡ. Chịu đựng theo tinh thần Tin Mừng là biết mang lấy những gì phải mang mà không để nó biến mình thành cay đắng, độc hại hay thất vọng về ơn gọi của mình. Là biết có những phần của đời sống gia đình không thể tránh, chỉ có thể đi qua với lòng tín thác. Có những tính khí khác biệt giữa vợ chồng không thể “sửa” hết, chỉ có thể học sống với nhau bằng nhẫn nại và đối thoại. Có những giai đoạn con cái rất khó đồng hành, chỉ có thể vừa giữ nguyên tắc vừa chờ đợi. Có những áp lực kinh tế kéo dài, chỉ có thể làm hết sức và cầu xin ơn bền đỗ. Có những khô khan thiêng liêng trong nhà mà không thể ép cho sốt sắng trở lại ngay, chỉ có thể trung thành giữ lửa trong âm thầm. Người cha chịu đựng đúng không phải là người bất lực, mà là người biết ôm lấy những phần không thể làm cho biến mất ngay và không cho phép chúng phá hủy lòng mình.

Có một cám dỗ rất lớn nơi người cha khi mang thánh giá đời thường, đó là bắt đầu thấy mình là người khổ nhất, người hy sinh nhất, người đáng được hiểu nhất. Cám dỗ ấy rất tinh vi, vì nó thường dựa trên những điều có thật: ông thật sự vất vả, thật sự gánh nhiều, thật sự mệt. Nhưng nếu không cẩn thận, chính thánh giá mình mang sẽ trở thành cái cớ để cái tôi lớn lên. Người cha sẽ âm thầm cảm thấy mình có quyền nóng hơn, quyền đòi người khác tinh tế với mình hơn, quyền tự thương thân hơn, quyền miễn cho mình khỏi việc phải dịu dàng, khỏi việc phải sửa bản thân. Đây là một cạm bẫy nguy hiểm. Bởi khi đó, thánh giá không còn thanh luyện mình nữa, mà bị mình dùng để nuôi một thứ cay đắng kín đáo. Người cha phải rất tỉnh để không biến những hy sinh của mình thành vốn liếng cho tự ái. Thánh giá chỉ cứu độ khi được mang với tình yêu, với sự kết hiệp cùng Chúa, chứ không phải với thái độ ghi công và chờ được bù đủ.

Yêu gia đình có nghĩa là học âm thầm. Đây là điều rất khó với con người thời nay, khi ai cũng dễ bị cuốn vào nhu cầu được ghi nhận. Ngoài xã hội, người ta được đánh giá bằng thành tích, bằng con số, bằng vị trí, bằng kết quả nhìn thấy. Nhưng trong gia đình, rất nhiều điều quan trọng nhất lại không được chấm điểm như thế. Một lời nín đi cho khỏi làm đau người khác. Một đêm mất ngủ. Một lần bỏ cuộc vui riêng để ngồi với con. Một buổi tối về nhà dù rất mệt vẫn ngồi nghe vợ kể chuyện. Một giai đoạn âm thầm sửa chính mình để bầu khí trong nhà bớt nặng. Một chuỗi ngày kiên nhẫn với sự chậm chạp của con. Một sự hy sinh không ai ngoài Chúa thấy hết. Chính những điều ấy làm nên độ dày của tình yêu, nhưng lại rất ít được gọi tên. Người cha nếu không có đời sống thiêng liêng sâu sẽ dễ mệt với sự âm thầm này. Ông sẽ thấy mình cho đi mà chẳng ai hiểu hết. Làm nhiều mà ít ai khen. Cố gắng mà chẳng có cảm giác thành tựu. Chính lúc ấy, ông cần học nhìn đời sống gia đình bằng cái nhìn của Chúa. Không phải mọi điều quý giá đều phải được người đời thấy. Có những điều chỉ có thể lớn lên trong âm thầm, và chính sự âm thầm ấy làm cho hy sinh mang hương vị của thập giá Chúa Kitô.

Người cha cũng phải học chịu đựng sự chậm. Gia đình không thay đổi nhanh như mình muốn. Con cái không trưởng thành theo lịch của mình. Hôn nhân không được chữa lành ngay chỉ vì một cuộc đối thoại tốt. Đời sống đức tin trong nhà không nóng lại ngay chỉ vì một vài quyết tâm. Có những điều phải chờ. Phải gieo. Phải nhắc đi nhắc lại. Phải yêu qua nhiều lần thất vọng. Người cha không chịu nổi sự chậm rất dễ trở thành cứng, quạu, hoặc bỏ cuộc trong lòng. Nhưng người cha biết vác thánh giá đời thường sẽ hiểu rằng tình yêu trong gia đình là một công trình dài. Có khi những gì mình làm hôm nay nhiều năm sau mới thấy trái. Có khi một lời mình nói, một gương mình sống, một cách mình giữ nhà trong bình an, phải rất lâu sau con mới hiểu. Có khi một mùa tối kéo dài mà mình không thấy gì khác ngoài việc tiếp tục cầu nguyện và giữ lòng đừng cứng lại. Chính ở đó, sự trung thành đến cùng trở nên rất quý.

Có một thánh giá đời thường rất nặng mà người cha phải học mang, đó là thánh giá của việc không được sống cho riêng mình nữa. Trước hôn nhân, người đàn ông có thể quyết nhiều điều theo ý mình, tiêu nhiều thời gian theo nhịp mình, nghỉ ngơi theo kiểu mình, theo đuổi sở thích của mình khá tự do. Nhưng khi trở thành chồng, thành cha, rất nhiều phần của cuộc sống không còn hoàn toàn là của riêng mình nữa. Thời gian bị chia. Năng lượng bị đòi hỏi. Sự tự do phải đi qua trách nhiệm. Có những ước muốn phải lùi lại. Có những thói quen phải bỏ. Có những tiện nghi phải cắt. Có những sở thích phải biết dừng đúng lúc. Với một người chưa thật sự bước vào tinh thần của thánh giá, những điều ấy rất dễ bị xem như gánh nặng làm mất tự do. Nhưng với người cha sống trong ánh sáng đức tin, đó lại là cách tình yêu dạy mình ra khỏi sự quy về bản thân. Không phải để mình mất hết, mà để mình được lớn lên trong một kiểu tự do sâu hơn: tự do để cho đi.

Tất nhiên, điều này không có nghĩa là người cha không được nghỉ, không được có không gian, không được chăm sóc chính mình. Không ai sống thánh giá đúng nếu coi thường giới hạn con người. Nhưng sự khác biệt nằm ở chỗ: người cha không còn lấy bản thân làm chuẩn duy nhất cho mọi sắp xếp nữa. Ông học cách cân bằng trong tình yêu. Học rằng mình không thể chỉ hỏi “tôi muốn gì”, mà còn phải hỏi “gia đình tôi đang cần gì”. Học rằng trưởng thành không phải là giữ cho mình luôn thoải mái, mà là biết đặt cái tôi dưới kỷ luật của tình yêu. Và điều đó, dù đẹp, vẫn luôn mang dáng dấp của thánh giá.

Người cha còn phải vác thánh giá của những hiểu lầm. Có những cố gắng của ông không được thấy hết. Có những hy sinh không ai gọi tên. Có những lúc ông thương mà diễn tả không khéo, thành ra bị hiểu sai. Có những lúc ông làm điều đúng nhưng lại bị oán trách. Nếu không có đời sống sâu với Chúa, người cha rất dễ chán nản trước những điều ấy. Dễ thấy mình vô ích. Dễ nghĩ rằng thôi thì cứ lo vật chất là đủ, khỏi cần đi vào phần tình cảm và thiêng liêng cho mệt. Nhưng người cha mang thánh giá đời thường là người vẫn tiếp tục yêu dù có những đoạn không được hiểu trọn. Không phải vì ông thích chịu oan, mà vì ông không lấy sự được công nhận tức thì làm điều kiện để tiếp tục sống ơn gọi. Chính chỗ này rất giống Chúa Giêsu: yêu đến cùng, ngay cả khi tình yêu ấy đi qua nhiều ngộ nhận.

Có một thánh giá rất âm thầm khác là phải sống trung thành trong những ngày rất bình thường. Nhiều người có thể hăng say trong những lúc đặc biệt: lễ trọng, biến cố lớn, lúc khởi đầu, khi có cảm hứng. Nhưng đời sống gia đình phần lớn lại không diễn ra trong những đỉnh cao ấy. Nó diễn ra trong đi chợ, đưa con đi học, trả tiền điện, sửa cái quạt hỏng, ăn bữa cơm vội, lau nhà, giải quyết một mâu thuẫn nhỏ, nhắc con học bài, nghe vợ kể chuyện, cố giữ giờ kinh, lại dọn, lại làm, lại lo. Chính trong vùng rất thường ấy, người cha dễ thấy mình sống không có gì “lớn”. Nhưng thật ra, chính nơi đó thập giá đời thường đang làm việc mạnh nhất. Bởi người cha được mời gọi yêu không phải bằng những cử chỉ rực rỡ ít ỏi, mà bằng sự bền bỉ trong điều đơn điệu. Thánh giá lớn thường chỉ đến một lúc. Thánh giá của sự đơn điệu thì đến hầu như mỗi ngày. Và ai trung thành ở đó mới thật sự yêu sâu.

Người cha Công giáo phải biết kết hợp những thánh giá đời thường ấy với Chúa Giêsu. Nếu không, ông sẽ chỉ còn thấy mình đang chịu đựng vô nghĩa. Một công việc nặng nề. Một cuộc sống nhiều đòi hỏi. Một chuỗi nghĩa vụ làm cạn kiệt bản thân. Nhưng khi biết kết hợp với Chúa, mọi điều đổi khác. Không phải vì lập tức nhẹ đi, nhưng vì có ý nghĩa. Người cha có thể dâng một ngày mệt mỏi cho Chúa. Dâng một nỗi lo cho con. Dâng một hy sinh không ai biết. Dâng một lần mình nhịn lời để giữ bình an. Dâng một đêm mất ngủ. Dâng một sự trung thành với giờ kinh dù lòng khô. Dâng cả nỗi buồn khi mình chưa được hiểu đủ. Khi những điều ấy được kết hợp với Chúa, chúng không còn chỉ là phần hao mòn của cuộc sống, mà trở thành của lễ. Và chính ở đó, người cha được cứu khỏi cay đắng. Bởi thánh giá nào không gắn với Chúa thì chỉ là sức nặng; còn thánh giá gắn với Chúa thì dần trở thành con đường thánh hóa.

Điều này không làm người cha thành một người cam chịu thụ động. Ngược lại, nó giúp ông sống rất chủ động. Chủ động giữ lòng mình khỏi chai. Chủ động không để mỏi mệt biến thành cộc cằn. Chủ động tìm những khoảng nhỏ để nghỉ và cầu nguyện. Chủ động xin lỗi khi vì quá tải mà mình làm người thân đau. Chủ động nói với vợ về điều mình đang mang thay vì im lặng lạnh lùng. Chủ động xin Chúa ơn bền đỗ mỗi ngày. Chủ động chống lại cám dỗ nghĩ rằng cuộc đời mình chỉ còn là gánh nặng. Người cha mang thánh giá đúng không phải là người bị đè bẹp, mà là người biết đi dưới sức nặng ấy cùng với Chúa, và vì thế, vẫn còn giữ được tình yêu.

Có những người cha không ngã vì những cơn bão lớn, nhưng ngã vì sự mòn mỏi tích lũy. Vì quá lâu không được chăm phần hồn. Quá lâu không ai nghe. Quá lâu không nghỉ đúng. Quá lâu không đem những nặng nề của mình đến trước mặt Chúa. Quá lâu chỉ biết gồng. Đây là điều rất đáng lưu ý. Học mang thánh giá đời thường không có nghĩa là coi thường sự nâng đỡ. Người cha cần cầu nguyện. Cần bí tích. Cần đối thoại với vợ. Cần có lúc nói thật về sự mệt của mình. Cần những khoảng nghỉ chính đáng. Cần những người đồng hành tốt. Cần ơn Chúa hằng ngày. Bởi thập giá gia đình không được trao để giết chết người cha, mà để làm ông nên giống Chúa hơn. Và để điều đó xảy ra, ông không thể vác một mình theo kiểu tự lực kiêu ngạo.

Một vẻ đẹp rất sâu của người cha là ông có thể âm thầm chịu những điều nhỏ mà không làm cả nhà phải trả tiền cho sự khó chịu của mình. Điều này không dễ. Nhưng rất quý. Có những người càng mệt càng làm người khác khổ theo. Còn có những người mệt nhưng vẫn cố giữ bầu khí. Không giả tạo, không gồng cứng, nhưng biết dừng mình lại, biết đem nỗi nặng ấy đến với Chúa, biết nhờ giúp nếu cần, biết không trút bừa lên những người không đáng phải gánh. Một người cha như thế không phải không đau. Ông đau thật. Nhưng ông biết mang đau theo cách không sinh thêm đau không cần thiết. Đó là một hình thức trưởng thành rất gần với thập giá Chúa Kitô: đau mà không biến thành bạo lực, mệt mà không biến thành độc tính, bị ép mà không làm mất tình yêu.

Yêu gia đình đến cùng còn có nghĩa là chấp nhận rằng có những mùa mình sẽ không thấy hoa trái ngay. Con vẫn cứng. Nhà vẫn căng. Kinh tế vẫn nặng. Hôn nhân vẫn còn những chỗ khó. Đời sống thiêng liêng trong nhà vẫn mong manh. Nhưng người cha không vì thế mà bỏ những điều đúng. Vẫn cầu nguyện. Vẫn giữ giờ. Vẫn xin lỗi. Vẫn lắng nghe. Vẫn làm việc. Vẫn trung tín. Vẫn quay về với Chúa. Vẫn vác cái phần của mình mỗi ngày. Có thể người ngoài không thấy đây là anh hùng. Nhưng trước mặt Chúa, đây là một vẻ đẹp rất lớn. Bởi vì yêu đến cùng luôn đi qua sự bền bỉ không rực rỡ. Và trong nhiều gia đình, chính người cha được mời gọi sống vẻ đẹp ấy như một cuộc tử đạo âm thầm của lòng trung thành.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng thánh giá đời thường không phải là dấu chỉ Chúa bỏ mình, mà thường là nơi Chúa ở gần mình nhất. Chúa không chỉ ở trong những giờ cầu nguyện sốt sắng, những quyết tâm đẹp, những mùa gia đình bình an. Chúa còn ở trong tiếng con khóc giữa đêm, trong áp lực phải lo đủ thứ, trong sự mệt không ai hiểu hết, trong lần mình cắn răng giữ giọng, trong khoảnh khắc mình muốn bỏ nhưng vẫn ở lại, trong những tháng ngày mình chẳng thấy gì ngoài việc trung thành với điều nhỏ. Chính ở đó, Chúa đang luyện người cha. Làm cho tình yêu của ông sạch hơn khỏi sự tìm mình. Làm cho trách nhiệm của ông mang nhiều hương vị phục vụ hơn. Làm cho lòng trung tín của ông bớt dựa vào cảm xúc hơn. Làm cho ông dần nên giống Chúa Giêsu, Đấng đã yêu không chỉ trong những lời đẹp, mà bằng việc vác thập giá đến cùng.

CHƯƠNG HAI MƯƠI MỐT
NGƯỜI CHA VÀ SỰ HIỆN DIỆN TRONG NHỮNG NĂM THÁNG CON LỚN LÊN – CÓ NHỮNG ĐIỀU CHỈ CẦN LỠ MỘT MÙA LÀ KHÓ GẶP LẠI

Có một điều rất âm thầm nhưng rất thật trong hành trình làm cha, đó là con cái không lớn lên ầm ào, mà lớn lên từng chút một, qua những mùa rất bình thường, rất dễ bị bỏ qua, rất dễ bị trì hoãn bằng câu nói quen thuộc: để mai rồi tính, khi khác cha sẽ bù, lúc nào rảnh hơn cha sẽ gần con hơn, lớn chút nữa cha sẽ nói chuyện sâu với con hơn, bây giờ cha bận quá, bây giờ còn lo cơm áo đã. Và rồi thời gian đi qua. Con lớn lên. Giọng con đổi. Cách nhìn của con đổi. Thế giới bên trong của con mở ra rồi khép lại theo những nhịp mà nếu người cha không ở đó đúng lúc, rất nhiều điều sẽ trôi qua mà không trở lại nguyên vẹn nữa. Có những điều trong đời một đứa trẻ, chỉ cần lỡ một mùa là khó gặp lại. Không phải không thể chữa, không phải không thể nối lại, nhưng sẽ không còn là cánh cửa dễ mở như lúc ấy nữa. Chính vì thế, sự hiện diện của người cha trong những năm tháng con lớn lên không chỉ là một điều tốt đẹp nếu làm được, mà là một trách nhiệm rất sâu, rất khẩn thiết, rất đáng để người cha sắp xếp lại đời mình vì nó.

Người ta thường nghĩ con lớn lên thì vẫn ở đó, ngày nào cũng gặp, năm nào cũng sống cùng, nên thiếu hôm nay thì mai bù. Nhưng thật ra, tuổi thơ và tuổi lớn lên không vận hành như thế. Mỗi giai đoạn có những cánh cửa riêng. Có những cách con cần cha khi còn nhỏ mà lớn lên rồi sẽ không cần theo cách ấy nữa. Có những câu chuyện hôm nay con sẵn sàng kể, vài năm sau có thể đã không còn muốn kể. Có những lần con chờ cha nhìn thấy, nếu cha không thấy, con sẽ học cách thôi không chờ nữa. Có những mùa tâm hồn con rất mềm, rất dễ đón, rất dễ khắc ghi, nếu cha đi ngang qua với sự hờ hững hay vắng mặt, thì chính khoảng trống ấy sẽ được lấp bằng thứ khác: bạn bè, mạng xã hội, thần tượng, những tiếng nói ngoài kia, hoặc tệ hơn là sự cô độc. Người cha phải đủ tỉnh để hiểu rằng làm cha không chỉ là lo cho con sống đến lớn, mà là hiện diện đủ sâu trong những mùa con đang thành hình.

Khi con còn nhỏ, nhiều người cha dễ nghĩ rằng tuổi này chưa hiểu gì nhiều, nên mình chỉ cần lo cho đủ ăn, đủ mặc, đủ an toàn là được. Nhưng chính tuổi ấy lại là thời gian nền tảng nhất của cảm giác thuộc về, của ký ức yêu thương, của kinh nghiệm đầu tiên về sự an toàn và về khuôn mặt của tình phụ tử. Một đứa trẻ được cha bế, được cha chơi cùng, được cha gọi tên với sự vui mừng, được cha ngồi xuống ngang tầm để lắng nghe những câu chuyện rất nhỏ, đang nhận vào mình những điều không thể đo bằng lời. Nó học rằng sự hiện diện của cha là niềm vui. Rằng thế giới này có một người đàn ông mạnh nhưng dịu. Rằng nhà là nơi có thể chạy về. Ngược lại, một đứa trẻ lớn lên mà cha luôn xa, luôn bận, luôn khó gần, luôn mệt, sẽ rất sớm mang trong lòng một khoảng thiếu, dù có khi nó không biết gọi tên. Người cha không nên coi thường những năm đầu ấy. Vì có những ký ức về tình phụ tử không cần nhiều lý luận, chỉ cần những buổi chiều ngồi chơi, những lần dắt đi lễ, những lần cha cười, cha ôm, cha lắng nghe, là đã đủ để nuôi một phần rất sâu trong linh hồn con.

Có nhiều người cha khi con còn nhỏ thường nghĩ rằng trẻ con chỉ gần mẹ là đủ. Mẹ cho ăn, mẹ chăm, mẹ dỗ, mẹ ở bên nhiều hơn, nên cha lui lại cũng không sao. Nhưng điều đó không đúng. Đứa trẻ cần mẹ theo một cách, nhưng cũng cần cha theo một cách khác không thể thay. Nó cần được kinh nghiệm sự bảo bọc của cha, sự vui tươi của cha, sự vững vàng của cha, sự trân trọng của cha. Nó cần nhìn vào mắt cha và thấy mình được thích thú chứ không chỉ được chu cấp. Nó cần cảm được rằng cha không chỉ ở đó như cái bóng của trách nhiệm, mà như một con người thật sự có niềm vui về sự hiện diện của mình. Nếu người cha vắng mặt trong những năm đầu, rất nhiều điều về sau phải bắt đầu lại khó hơn nhiều.

Rồi con lớn thêm một chút, bắt đầu biết suy nghĩ, biết đặt câu hỏi, biết quan sát, biết cảm. Đây là giai đoạn cha không chỉ cần hiện diện bằng thân thể, mà còn bằng lời nói, bằng cách giải thích, bằng việc dẫn con vào đời sống, vào đức tin, vào lương tâm, vào nề nếp. Có những buổi tối con kể chuyện trường lớp, những chuyện rất nhỏ, rất vụn, nhưng thật ra đó không chỉ là chuyện vặt. Đó là những sợi chỉ đang nối con với cha. Nếu cha luôn cắt ngang, luôn vội, luôn cho qua, thì con sẽ dần không kể nữa. Nếu cha nghe thật, hỏi thêm, cười cùng, giải thích nhẹ, thì con sẽ học được rằng thế giới bên trong của mình có chỗ nơi cha. Rất nhiều mối tương quan cha con về sau bền hay đứt không hẳn bắt đầu từ những biến cố lớn, mà từ những năm tháng này, khi cha có coi những chuyện nhỏ của con là nhỏ đến mức không đáng nghe hay không.

Đến tuổi lớn hơn, đặc biệt là lúc con bắt đầu bước vào những chuyển động phức tạp của tuổi thiếu niên, người cha lại càng cần hiện diện hơn nữa, nhưng hiện diện theo cách khác. Đây là giai đoạn con không còn mở ra hồn nhiên như trước. Con bắt đầu có thế giới riêng. Có những tự ái. Có những bối rối không biết nói. Có những thay đổi cơ thể, cảm xúc, tình bạn, lòng tự trọng, những câu hỏi về giá trị bản thân, về tương lai, về người khác giới, về niềm tin, về tự do. Nếu người cha nghĩ rằng tuổi này chỉ cần quản cho chặt là đủ, thì ông sẽ mất con. Nếu người cha chỉ biết hỏi kết quả, hỏi điểm số, hỏi đi đâu về đâu, thì ông sẽ chỉ ở ngoài cánh cửa. Điều con cần hơn bao giờ hết là một người cha đủ gần để nó biết mình có thể quay lại khi rối, nhưng cũng đủ khôn để không bóp nghẹt nó bằng kiểm soát. Điều đó rất khó. Nó đòi cha phải vừa hiện diện vừa kiên nhẫn, vừa rõ ràng vừa tôn trọng, vừa giữ nguyên tắc vừa không làm con cảm thấy mình đang sống với một người chỉ chờ xét xử.

Có những người cha đánh mất con ở tuổi này chỉ vì cứ nghĩ rằng cha có quyền dạy, nên không còn học cách nghe. Họ không hiểu rằng khi con bước vào tuổi thiếu niên, nếu cha không chuyển từ kiểu chỉ huy sang kiểu đồng hành, thì con sẽ tìm nơi khác để gửi thế giới nội tâm của mình. Có thể là bạn bè. Có thể là mạng xã hội. Có thể là một mối quan hệ non nớt nào đó. Có thể là sự đóng kín. Có thể là một thứ nổi loạn để giành tự do. Và rồi người cha hoang mang vì không hiểu tại sao con không còn gần mình nữa. Nhưng thường thì khoảng cách đó không xảy ra trong một ngày. Nó được tạo bởi rất nhiều lần cha không ở đúng cách trong những mùa con đang thay đổi.

Người cha còn phải hiểu rằng sự hiện diện trong những năm tháng con lớn lên không chỉ là hiện diện trong các nhu cầu bên ngoài, mà còn là hiện diện trong những khoảnh khắc bản lề của linh hồn. Chẳng hạn, lúc con thất bại lần đầu và thấy mình không còn giỏi như nó tưởng. Lúc con bị bạn bè làm đau. Lúc con lần đầu nhận ra mình không phải trung tâm thế giới. Lúc con đặt câu hỏi về đức tin. Lúc con cảm thấy mình xấu xí, kém cỏi, lạc lõng. Lúc con thích ai đó. Lúc con bắt đầu hoài nghi chính mình. Lúc con phạm một lỗi và sợ không biết cha sẽ nhìn mình thế nào. Những khoảnh khắc ấy thường không có đèn báo. Không phải lúc nào con cũng nói ra. Nhưng nếu người cha có mặt đủ thật, đủ nhạy, đủ lắng nghe, ông có thể đi vào những thời điểm ấy với một sức ảnh hưởng rất lớn. Còn nếu ông không ở đó, con có thể vẫn đi qua, nhưng sẽ đi qua một mình hoặc dưới ảnh hưởng của những tiếng nói khác.

Có những điều thật sự chỉ cần lỡ một mùa là khó gặp lại. Một đứa trẻ tám tuổi còn thích nắm tay cha đi bộ, nhưng mười lăm tuổi có thể đã không còn đưa bàn tay ấy ra nữa. Một đứa bé mười tuổi còn háo hức kể đủ thứ, nhưng nếu bị phớt lờ đủ lâu, mười sáu tuổi nó có thể trả lời bằng vài tiếng cụt ngủn. Một đứa trẻ còn muốn cha chơi cùng, nhưng nếu cha luôn hẹn rồi quên, đến một lúc nó sẽ thôi mời. Một đứa con đang khủng hoảng ở tuổi mới lớn rất cần cha, nhưng nếu những lần đầu nó thử mở lòng mà cha chỉ mắng, dạy, hoặc xem nhẹ, thì những cánh cửa sâu hơn sẽ khép lại. Chính vì thế, người cha phải sống với một ý thức rất cụ thể về thời gian. Không hoảng loạn, nhưng tỉnh. Không phải lúc nào cũng sợ muộn, nhưng không được sống như thể mọi điều đều có thể dời lại vô hạn.

Một cám dỗ lớn nơi người cha là nghĩ rằng mình đang làm tất cả những điều này vì tương lai của con, nên sự vắng mặt hiện tại được biện minh. Cha bận làm vì con. Cha phải đi nhiều vì con. Cha lo công việc để sau này con đỡ khổ. Điều ấy có phần thật. Nhưng nó cũng có thể che đi một mất mát rất thật: con không chỉ cần tương lai của cha, nó cần hiện tại của cha. Không chỉ cần số tiền cha để lại, mà cần tuổi thơ có cha. Không chỉ cần điều kiện học hành, mà cần ký ức được cha nhìn thấy. Không chỉ cần sự hy sinh ngoài đời, mà cần sự hiện diện trong nhà. Có những thứ về sau không thể mua lại bằng thành công. Một mùa tuổi thơ đã trôi qua thì không thể mua lại. Một độ mềm của tâm hồn con đã đóng lại thì không dễ mở bằng quà tặng hay chuyến du lịch bù sau này. Người cha phải rất thành thật với mình ở chỗ này. Có những hy sinh vật chất là cần. Nhưng cũng có những hy sinh về thời gian, về sự chú ý, về cái tôi công việc, là điều bắt buộc nếu không muốn đánh đổi quá nhiều.

Sự hiện diện của người cha trong những năm tháng con lớn lên còn gắn với khả năng đọc được ngôn ngữ của con ở từng giai đoạn. Khi con nhỏ, ngôn ngữ của nó là trò chơi. Cha chơi với con là cha bước vào thế giới nó. Khi con lớn hơn, ngôn ngữ của nó là những câu hỏi, những câu chuyện không đầu không cuối, những điều tưởng nhỏ nhưng đầy ý nghĩa. Khi con bước vào tuổi thiếu niên, ngôn ngữ của nó có thể là im lặng, là thái độ, là những phản ứng thất thường, là vẻ bất cần che một nỗi mong được hiểu. Nếu người cha chỉ chờ con nói theo cách mình quen mới gọi là mở lòng, ông sẽ lỡ rất nhiều tín hiệu. Cha phải học đọc con. Học nhìn ánh mắt. Học nghe giọng. Học cảm bầu khí. Học nhận ra sự thay đổi. Đây là một phần của hiện diện. Không phải lúc nào cũng ngồi xuống nói chuyện dài. Nhưng là biết con mình đang ở đâu trong lòng nó.

Có những người cha rất đau khi về sau thấy con gần mẹ hơn, kể chuyện với mẹ hơn, hỏi ý mẹ hơn. Nhưng họ quên rằng sự gần ấy thường được xây bằng rất nhiều năm mẹ hiện diện, mẹ nghe, mẹ nhớ, mẹ ở đó. Tình cha cũng có thể đi đến độ sâu như thế, nhưng nó không tự nhiên xảy ra chỉ vì cha là cha. Nó đòi thời gian. Đòi sự lặp lại. Đòi những lần ở lại với con trong điều nhỏ. Đòi cha bớt nghĩ rằng chỉ cần mình thương là đủ. Thương mà không có hình hài cụ thể thì người kia sẽ rất khó sống trên tình thương ấy. Con cái cần một thứ tình cha có thể chạm vào: một cuộc trò chuyện, một buổi đi cùng, một cái ôm, một cái nhìn, một sự hỏi han, một lần cha nhớ điều con đang lo, một lần cha ngồi lại khi con thất bại.

Người cha cũng phải biết rằng hiện diện với con không có nghĩa là chen vào mọi chỗ, kiểm soát mọi thứ, hỏi mọi điều. Có những người vì sợ mất con nên hiện diện theo kiểu xâm lấn. Họ muốn biết hết, muốn kiểm tra hết, muốn quản hết, muốn lập tức chen vào mọi quá trình của con. Điều đó không phải là hiện diện lành mạnh. Hiện diện thật là tạo ra một bến đỗ chứ không phải một hệ thống giám sát. Là làm cho con biết rằng cha ở đây, cha muốn hiểu, cha có nguyên tắc, cha sẽ nói điều đúng, nhưng cha không phải là người bóp nghẹt con. Chính sự quân bình này rất quan trọng. Người cha vừa phải đủ gần để con không cảm thấy một mình, vừa đủ tôn trọng để con có không gian trưởng thành.

Một điểm rất sâu khác là người cha phải hiện diện cả trong hành trình đức tin của con khi nó lớn lên. Lúc con còn nhỏ, cha có thể dẫn đi lễ, nhắc đọc kinh. Nhưng khi con lớn hơn, cha phải hiện diện theo cách khác: giúp con đối diện với những nghi ngờ, những câu hỏi, những lúc khô khan, những va chạm với Hội Thánh, những mâu thuẫn giữa đức tin và đời sống hiện đại. Nếu cha chỉ đòi con giữ đạo mà không đồng hành với những cuộc chiến thiêng liêng thật của nó, thì đức tin của con rất dễ thành hình thức rồi gãy. Người cha phải cho con thấy rằng tin Chúa không có nghĩa là không có lúc khó hiểu, nhưng là có người cùng đồng hành trong lúc khó hiểu ấy. Đây là một mùa rất quan trọng. Và nếu lỡ, không phải không thể cứu, nhưng chắc chắn sẽ khó hơn nhiều.

Có những người cha về sau rất tiếc nuối. Họ nói giá như ngày ấy mình gần con hơn một chút. Giá như mình bớt bận hơn một chút. Giá như mình đừng nghĩ nó còn nhỏ nên chưa cần. Giá như mình chịu ngồi nghe hơn là chỉ dạy. Giá như mình nói lời yêu thương sớm hơn. Giá như mình đừng để những năm tháng nó còn muốn gần mình trôi qua quá dễ. Những nỗi tiếc ấy rất thật. Và nhiều khi đau hơn vì không phải mình ác, mà chỉ vì mình đã sống như thể còn nhiều thời gian. Nhưng không phải mùa nào cũng trở lại. Có những mùa chỉ đi ngang một lần. Bởi thế, người cha hôm nay phải sống với một sự tỉnh thức dịu dàng: đừng để những điều cần làm cho linh hồn con phải chờ mãi sau những việc khác.

Điều đó không có nghĩa là cha phải lúc nào cũng ở nhà, lúc nào cũng hoàn hảo, lúc nào cũng làm đủ mọi điều. Không ai làm được thế. Nhưng người cha phải có ý thức, phải sắp xếp, phải chọn lựa, phải hy sinh những thứ khác để dành chỗ cho sự hiện diện với con. Có thể không nhiều như mình muốn, nhưng phải thật. Phải đều. Phải có chiều sâu. Một bữa cơm trọn vẹn. Một cuộc đi bộ riêng với con. Một buổi tối nghe con kể chuyện. Một lần cùng đi lễ và ngồi uống gì đó sau lễ. Một lần cha nhớ và hỏi lại điều con từng kể. Một lần cha xin lỗi khi vì bận mà làm con hụt. Những điều ấy nhỏ nhưng mạnh. Vì chúng nói với con: cha không quên con, cha không chỉ sống cạnh con, cha đang thực sự ở cùng hành trình lớn lên của con.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng con cái không chỉ lớn lên trong nhà mình, mà còn lớn lên khỏi nhà mình. Sẽ đến ngày chúng đi học xa, đi làm, lập gia đình, bước vào đời riêng. Khi ngày ấy đến, điều còn ở lại không chỉ là số tiền cha đã lo hay những kỷ luật cha từng đặt. Điều ở lại rất sâu chính là ký ức về sự hiện diện của cha trong những năm tháng nó lớn lên. Ký ức về một người cha có thật trong tuổi thơ mình. Có thật trong những lúc mình buồn. Có thật trong những lần mình thất bại. Có thật trong hành trình đức tin. Có thật trong cách mình học làm người. Có thật trong những mùa đời mà chỉ cần cha lỡ một chút là khoảng trống ấy theo mình rất lâu. Nếu người cha hiện diện được như thế, thì đến khi con rời nhà, nó không chỉ rời một nơi ở. Nó mang theo trong lòng một quê hương nội tâm. Một cảm thức được yêu. Một ký ức về người cha đủ gần để khi đi xa, nó vẫn biết mình có đường trở về.

CHƯƠNG HAI MƯƠI HAI
NGƯỜI CHA VÀ NHỮNG NĂM THÁNG CON BƯỚC VÀO TUỔI TRẺ – GIỮ CON KHÔNG PHẢI BẰNG KIỂM SOÁT, MÀ BẰNG NIỀM TIN, ĐỐI THOẠI VÀ GƯƠNG SÁNG

Có lẽ một trong những giai đoạn làm nhiều người cha vừa lo nhất, vừa bất lực nhất, vừa dễ sai nhất, đó là khi con bước vào tuổi trẻ. Đây là giai đoạn con không còn là đứa trẻ để mình chỉ cần bảo sao nghe vậy, nhưng cũng chưa đủ chín để luôn biết tự giữ mình đúng hướng. Con bắt đầu có thế giới riêng. Có suy nghĩ riêng. Có những cảm xúc mãnh liệt. Có những câu hỏi rất khó. Có nhu cầu tự do rất lớn. Có những rung động đầu đời. Có những cơn khủng hoảng về bản thân, về bạn bè, về tương lai, về ý nghĩa cuộc sống, về niềm tin, về giá trị của chính mình. Đây cũng là giai đoạn con dễ bị kéo đi bởi rất nhiều tiếng nói cùng một lúc: mạng xã hội, bạn bè, xu hướng, thần tượng, văn hóa hưởng thụ, chủ nghĩa cá nhân, những lời hứa hấp dẫn của thế giới, những ảo ảnh về tự do, về thành công, về tình yêu, về bản thân. Và chính trong lúc ấy, người cha đứng trước một câu hỏi rất lớn: làm sao để giữ con mà không làm con nghẹt thở, làm sao để bảo vệ con mà không bóp nghẹt tự do của con, làm sao để con không lạc mà vẫn không cảm thấy cha chỉ là người kiểm soát đời mình. Đây là một nghệ thuật rất khó. Và nếu người cha đi sai, khoảng cách có thể lớn rất nhanh. Nhưng nếu người cha đi đúng, tuổi trẻ của con có thể trở thành một mùa rất đẹp để cha con bước gần nhau theo một cách trưởng thành hơn.

Điều đầu tiên người cha phải hiểu là: bước vào tuổi trẻ, con cần được dẫn, nhưng không thể bị giữ theo kiểu trẻ con nữa. Có những người cha vì lo quá nên càng kiểm soát. Họ hỏi dồn, quản chặt, tra xét, nghi ngờ, cấm đoán bằng sự sợ hãi nhiều hơn là bằng phân định. Họ muốn biết hết mọi điều, can thiệp vào mọi góc riêng tư, phản ứng mạnh với mọi khác biệt, và nghĩ rằng như thế là bảo vệ con. Nhưng rất nhiều khi, cách giữ ấy không giữ được lòng con. Nó chỉ làm con học cách giấu kỹ hơn, xa dần hơn, và sống hai mặt hơn. Một người trẻ bị kiểm soát quá mức thường không thật sự trưởng thành. Nó chỉ học cách tồn tại dưới ánh mắt cha mẹ. Mà khi ra khỏi ánh mắt ấy, nó rất dễ lúng túng hoặc buông xuôi. Người cha phải nhớ rằng mục tiêu không phải là giữ con trong khuôn bằng mọi giá, mà là giúp con có nội lực để tự đứng trong điều đúng kể cả khi không có cha ở đó.

Nhưng đi sang thái cực ngược lại cũng nguy hiểm không kém. Có những người cha vì thấy con lớn rồi, hoặc vì ngại va chạm, hoặc vì không biết bước vào đời sống của người trẻ thế nào, nên lùi hẳn ra ngoài. Họ tự nhủ con lớn rồi, tự chịu trách nhiệm. Họ chỉ còn lo tiền học, tiền sinh hoạt, còn phần tâm hồn, phần bạn bè, phần đức tin, phần những giao động sâu của tuổi trẻ thì gần như phó mặc. Đây là một sai lầm rất lớn. Tuổi trẻ rất cần tự do, nhưng cũng rất cần một người cha không bỏ vị trí. Không chen vào mọi thứ, nhưng vẫn ở đó. Không kiểm soát nghẹt thở, nhưng vẫn canh. Không sống thay con, nhưng vẫn đồng hành đủ gần để con biết rằng mình không phải một mình đi qua những cơn sóng lớn đầu đời.

Người cha giữ con trong tuổi trẻ trước hết bằng niềm tin. Niềm tin ở đây không phải là ngây thơ bỏ mặc, cũng không phải là thái độ “con làm gì cũng đúng”. Niềm tin là cho con cảm giác rằng cha không nhìn con như một đối tượng đáng ngờ mặc định. Cha tin nơi điều tốt nơi con. Tin rằng con có khả năng lớn lên, khả năng phân định, khả năng sửa sai, khả năng trở về khi lạc. Người trẻ rất nhạy với ánh mắt người lớn. Nếu lúc nào cha cũng nhìn con bằng sự nghi ngờ, coi mọi cử động của con như vấn đề, coi mọi sai sót như bằng chứng con đang hư, thì con rất dễ sống trong hai trạng thái: hoặc phản kháng, hoặc tuyệt vọng. Nhưng nếu con cảm thấy cha nghiêm mà vẫn tin, rõ ràng mà vẫn hy vọng, thì ngay cả lúc sai, con vẫn còn một con đường để quay về. Niềm tin của cha không làm con yếu đi. Nó tạo cho con một nền tâm lý rất quan trọng để không bị chìm hẳn khi lỡ bước.

Tuy nhiên, niềm tin ấy phải đi cùng với đối thoại. Đây là điểm sống còn. Người trẻ hôm nay không thể được giữ chỉ bằng luật. Cũng không thể được chạm chỉ bằng những bài giảng đạo đức một chiều. Chúng cần được nói. Cần được nghe. Cần được hỏi. Cần được đối thoại như những con người đang lớn lên, đang vật lộn, đang tìm đường, chứ không chỉ như những đứa con phải vâng lời. Người cha phải học nói chuyện với con về những điều thật: về tình bạn, về cám dỗ, về yêu đương, về thân xác, về mạng xã hội, về giá trị bản thân, về thất bại, về áp lực thành công, về nỗi cô đơn, về niềm tin, về Chúa, về tương lai. Nếu cha không nói, sẽ có người khác nói thay. Nếu cha không lắng nghe, con sẽ tìm chỗ khác để gửi lòng mình. Và những tiếng nói thay thế ấy không phải lúc nào cũng dẫn con về sự thật.

Có một khó khăn là nhiều người cha chỉ biết đối thoại khi có vấn đề. Chỉ nói chuyện sâu khi con sai, khi con bị phát hiện điều gì đó, khi tình hình đã căng. Nhưng như thế là quá muộn rất nhiều lần. Đối thoại phải được xây từ trước, trong những ngày bình thường, từ khi chưa có khủng hoảng. Nó được xây qua những bữa cơm, những lần đi cùng nhau, những câu hỏi không chỉ về điểm số, những cuộc nói chuyện không chỉ để dạy mà để hiểu. Nếu cha đợi đến lúc con đang yêu một mối tình phức tạp, đang hoang mang về bản thân, đang chao đảo đức tin, đang lún vào một thói quen xấu, rồi mới bắt đầu làm bạn đối thoại, thì rất khó. Vì lúc ấy con chưa chắc còn tin rằng cha có thể nghe mình mà không nghiền nát mình.

Người cha phải đặc biệt cẩn thận với cách mình phản ứng khi con nói ra một điều khó. Có những cánh cửa chỉ mở một lần. Một đứa con có thể gom hết can đảm để nói với cha về một điều nó sợ, một sai lầm nó vừa phạm, một mối quan hệ nó đang rối, một câu hỏi về đức tin, một nỗi nghi ngờ về chính bản thân nó. Nếu lúc ấy cha chỉ lập tức nổi giận, kết án, nhục mạ, hay vội vàng cắt lời, thì rất có thể con sẽ không bao giờ mở cánh cửa ấy theo cùng cách nữa. Dĩ nhiên, không phải cha phải coi nhẹ mọi chuyện. Nhưng cha phải biết rằng trong khoảnh khắc đó, giữ cho cây cầu còn nguyên đôi khi quan trọng hơn việc thắng ngay cuộc tranh luận đạo đức. Nếu cha giữ được cây cầu, còn có thể đồng hành. Nếu cha làm gãy cây cầu, con có thể vẫn sống dưới mái nhà, nhưng phần sâu của nó sẽ đi xa.

Đối thoại với người trẻ cũng đòi người cha phải chấp nhận rằng con sẽ có những câu hỏi mà mình không quen, những cách nghĩ mà mình thấy lạ, những vùng mình không hiểu hết. Đây là chỗ rất cần khiêm nhường. Người cha không phải lúc nào cũng có câu trả lời sẵn. Và điều đó không sao cả. Điều quan trọng là cha đủ thật để không giả vờ biết mọi điều, nhưng đủ gần để cùng con đi tìm. Một câu như: “Cha chưa trả lời con ngay được, nhưng cha muốn hiểu câu hỏi này cùng con,” nhiều khi đáng quý hơn một câu trả lời cứng, nhanh, nhưng thiếu chạm. Người trẻ không cần một người cha luôn thắng trong tranh luận. Nó cần một người cha đủ trưởng thành để đồng hành với hành trình phân định của nó.

Giữ con không phải bằng kiểm soát còn có nghĩa là biết tôn trọng tiến trình trưởng thành của con. Người trẻ cần học cách tự quyết dần dần. Tự chịu trách nhiệm. Tự phân định. Tự đứng trong điều đúng. Nếu cha ôm hết, quyết hết, kiểm hết, sắp hết, thì có thể trước mắt nhà yên hơn, nhưng về lâu dài con sẽ yếu. Người cha khôn ngoan là người biết lúc nào phải trao dần tự do, trao dần trách nhiệm, và ở bên như một điểm tựa chứ không như một người điều khiển từ xa. Trao tự do không có nghĩa là bỏ mặc. Mà là cho con không gian để trưởng thành trong ánh nhìn của cha, trong khung giá trị cha giữ, trong sự đồng hành của cha. Có những quyết định cha không nên làm thay nữa, nhưng phải cùng con ngồi lại, giúp con thấy hậu quả, thấy nguyên tắc, thấy những điều cần phân định. Như thế, con sẽ học được cách sống có lương tâm chứ không chỉ có thói quen nghe lệnh.

Một yếu tố rất quan trọng khác là gương sáng. Nhiều người cha lo con ra ngoài bị ảnh hưởng xấu, nhưng lại quên rằng ảnh hưởng mạnh nhất vẫn thường là cách sống của cha trong nhà. Người trẻ rất ghét sự giả hình. Chúng có thể không nói, nhưng chúng quan sát kỹ. Nếu cha dạy con phải sống thật mà cha sống hai mặt, dạy con tiết độ mà cha buông mình theo thói quen xấu, dạy con đi lễ mà cha coi nhẹ cầu nguyện, dạy con tôn trọng mẹ mà cha cư xử lạnh hoặc khinh thường mẹ, dạy con đức tin mà cha chỉ giữ đạo như hình thức, thì lời dạy của cha sẽ không đi xa. Người trẻ có thể nghe cha vì bổn phận, nhưng sẽ rất khó để cha chạm được lương tâm nó nếu cha không sống điều mình nói. Trái lại, một người cha có thể không nói quá hay, nhưng nếu thật, nếu sống có nguyên tắc, nếu biết xin lỗi, biết giữ lời, biết cầu nguyện, biết làm lại khi sai, thì đó là một chứng từ rất mạnh. Người trẻ hôm nay cần chứng nhân hơn là diễn giả.

Người cha cũng phải hiểu rằng giữ con không chỉ là giữ khỏi cái xấu, mà còn là giúp con thấy cái đẹp của một đời sống đúng. Nếu cha chỉ nói bằng ngôn ngữ cấm đoán, người trẻ sẽ thấy đức tin và luân lý chỉ là một hệ thống giới hạn. Nhưng nếu cha sống và nói sao để con thấy vẻ đẹp của sự trong sạch, của lòng trung tín, của một tình yêu không vội vàng, của một cuộc sống không bán linh hồn mình cho đám đông, của niềm vui khi sống đúng, thì con sẽ có một lý tưởng để đi tới chứ không chỉ một hàng rào để tránh. Người trẻ rất cần những lý tưởng đẹp. Nếu cha không giúp con thấy điều đẹp, thế giới sẽ đưa cho con rất nhiều điều hào nhoáng để lấp vào khoảng trống ấy.

Một lãnh vực cha đặc biệt cần hiện diện là chuyện tình cảm đầu đời và các mối tương quan khác giới. Nhiều người cha hoặc né hoàn toàn, hoặc chỉ can thiệp khi có chuyện, hoặc chỉ dùng những lời cấm đoán nặng nề. Nhưng đây là vùng mà người trẻ rất cần một người cha nói chuyện với sự thật, với sự trong sáng và với lòng tôn trọng. Cha phải giúp con hiểu giá trị của thân xác, phẩm giá của mình và của người khác, sự khác biệt giữa rung động và tình yêu trưởng thành, giữa gần gũi và lợi dụng, giữa tự do và buông thả. Nếu cha không bước vào lãnh vực này, con sẽ học từ internet, từ bạn bè, từ những nội dung méo mó, và cái giá phải trả có thể rất lớn. Người cha không cần nói như một bài giảng khô khan. Nhưng phải đủ can đảm để nói. Đủ gần để con không thấy xấu hổ đến mức không dám nghe. Đủ thật để con cảm được rằng cha không chỉ muốn cấm, mà muốn bảo vệ vẻ đẹp và phẩm giá nơi con.

Người cha cũng phải giúp con bước qua những năm tháng tuổi trẻ với một nền đức tin trưởng thành hơn. Đây là giai đoạn mà nhiều người trẻ bắt đầu chất vấn, bắt đầu chán những hình thức, bắt đầu thấy khoảng cách giữa đời sống đạo và đời sống thực, bắt đầu bị cám dỗ sống như thể Chúa không cần thiết nữa. Nếu cha chỉ ép buộc, con có thể giữ hình thức một thời gian nhưng phần hồn sẽ đi xa. Nếu cha bỏ mặc, con rất dễ trôi. Cha cần giúp con đi từ đức tin vay mượn sang đức tin có chọn lựa. Từ đi lễ vì bị nhắc sang đi lễ vì hiểu mình cần Chúa. Từ đọc kinh vì thói quen sang biết cầu nguyện như một cuộc gặp. Từ nghe giáo huấn như lý thuyết sang đặt đời mình dưới ánh sáng của Tin Mừng. Đây là một hành trình không dễ, và đòi cha phải rất kiên nhẫn. Nhưng nếu cha không bước vào, con sẽ phải một mình đi qua giai đoạn này, và không phải ai cũng đủ vững để đi một mình.

Có những lúc giữ con nghĩa là chấp nhận đứng yên trong đau lòng để không kiểm soát thay Chúa. Đây là điều rất khó. Có khi con chọn sai. Có khi con phải đi một vòng xa mới hiểu. Có khi cha đã nói đủ mà con vẫn không nghe. Lúc ấy, cám dỗ lớn của người cha là siết mạnh hơn hoặc buông luôn. Nhưng có một con đường thứ ba khó hơn nhiều: vẫn ở đó, vẫn nói sự thật, vẫn giữ nguyên tắc, vẫn cầu nguyện, vẫn giữ lòng mình khỏi cay đắng, và chờ. Chờ không phải là thụ động. Chờ là một hình thức hy vọng rất đau nhưng rất mạnh. Nhiều người trẻ sau này quay về không phải chỉ vì những luật cha đặt, mà vì suốt thời gian lạc lối, chúng vẫn biết cha không ngừng tin, không ngừng cầu nguyện, không ngừng giữ một chỗ mở cho chúng trở về.

Người cha cũng phải nhớ rằng có những trận chiến của tuổi trẻ không thể thắng chỉ bằng quản lý hành vi. Phải chạm tới trái tim. Chẳng hạn như nỗi cô đơn, mặc cảm, nhu cầu được công nhận, sự trống rỗng, áp lực phải hơn người, sự mệt mỏi vì sống giữa quá nhiều hình ảnh và so sánh. Nếu cha chỉ nhìn thấy bề mặt của vấn đề mà không thấy cơn đói bên trong, thì cha sẽ chỉ sửa triệu chứng mà không chữa gốc. Một người trẻ lao vào mạng xã hội, vào tình cảm lệch lạc, vào lối sống buông thả, đôi khi không chỉ vì nó hư, mà vì nó đang rất đói: đói được nhìn nhận, đói được yêu, đói được nghe, đói được thấy mình có giá trị. Người cha nếu đủ gần sẽ có thể phần nào nhận ra điều đó. Và khi ấy, cách cha đồng hành sẽ khác. Vẫn giữ nguyên tắc, nhưng không chỉ là luật. Mà là nâng, là chữa, là giúp con tìm lại căn tính sâu hơn của mình trong ánh mắt của Chúa.

Có một điều rất quý là người cha phải làm cho con biết rằng dù nó bước vào tuổi trẻ, nó vẫn luôn có nhà để trở về. Không phải nhà chỉ như chỗ ngủ, chỗ ăn, chỗ được chu cấp. Nhưng là chỗ linh hồn nó được đón nhận, kể cả khi nó chưa ổn, kể cả khi nó vừa sai, kể cả khi nó đang rối. Điều này không có nghĩa là gia đình trở thành nơi dung túng sai lầm. Mà là nơi con có thể trở về với sự thật mà không sợ bị loại trừ. Người cha giữ được bầu khí ấy là đang làm một điều rất lớn. Bởi vì người trẻ nào cũng sẽ có lúc yếu, có lúc lạc, có lúc không đủ khôn. Nếu lúc ấy điều nó nhớ về cha chỉ là sự phán xét, nó sẽ chạy xa hơn. Nhưng nếu điều nó nhớ về cha là sự thật đi cùng lòng thương, nguyên tắc đi cùng vòng tay, thì con đường về sẽ không bị khóa.

Người cha là rường cột trong những năm tháng con bước vào tuổi trẻ không phải vì ông siết được mọi thứ, mà vì ông giữ được điều cốt lõi: niềm tin, đối thoại và gương sáng. Niềm tin để con không lớn lên trong cảm giác mình mãi mãi bị nghi ngờ. Đối thoại để con không phải một mình đi qua những khủng hoảng lớn của tuổi trẻ. Gương sáng để con thấy những điều cha nói là điều có thể sống được. Nếu thiếu một trong ba điều ấy, việc giữ con sẽ rất dễ trượt hoặc thành kiểm soát, hoặc thành buông lỏng, hoặc thành những lời dạy không có máu thịt. Nhưng khi có cả ba, người cha sẽ không chỉ giữ con “ngoan” trước mắt, mà đang giúp con dần xây một nội lực để sống như một người trưởng thành trước mặt Chúa và trước mặt đời.

Và sau cùng, người cha phải chấp nhận rằng mình không thể giữ con bằng sức riêng. Dù yêu đến đâu, khôn đến đâu, ở gần đến đâu, vẫn có một phần đời sống nội tâm của con mà cha chỉ có thể chạm tới bằng cầu nguyện và phó thác. Chính ở đây, người cha cần quỳ nhiều hơn. Không chỉ nói với con, mà còn nói với Chúa về con. Không chỉ lo cho con, mà còn dâng con cho Chúa. Không chỉ canh giữ con bằng mắt mình, mà còn tin rằng Chúa yêu con hơn cả mình và có thể làm việc trong lòng con ở những nơi mình không vào được. Một người cha như thế sẽ bớt hoảng hơn, bớt kiểm soát hơn, bớt cay đắng hơn. Vì ông biết rằng mình chỉ là người đồng hành trung tín, còn Đấng thật sự chạm được tới tận đáy linh hồn con là Thiên Chúa.

CHƯƠNG HAI MƯỜI BA
NGƯỜI CHA VÀ ƠN GỌI CỦA CON – HỌC CÁCH DẪN DẮT MÀ KHÔNG SỞ HỮU, YÊU THƯƠNG MÀ KHÔNG GIỮ CHẶT

Có một sự thật rất đẹp nhưng cũng rất đau mà người cha nào rồi cũng phải học, đó là con cái không thuộc về mình theo nghĩa sở hữu. Chúng được trao cho mình, chứ không phải được ban cho mình để mình nắm giữ như một tài sản. Chúng đến trong vòng tay mình, lớn lên dưới mái nhà mình, mang dòng máu của mình, nhận nơi mình rất nhiều ảnh hưởng, nhưng cuối cùng chúng không phải là bản sao của mình, không phải là công trình để mình toàn quyền sắp đặt, cũng không phải là phương tiện để mình hoàn tất những giấc mơ dang dở của chính mình. Mỗi đứa con là một mầu nhiệm. Một cuộc đời có tên riêng trước mặt Chúa. Một lộ trình mà mình được mời gọi đồng hành, bảo vệ, soi sáng, nhưng không được phép chiếm chỗ của Thiên Chúa. Chính ở đây, vai trò làm cha đi vào một chiều sâu rất đặc biệt: người cha phải học cách dẫn dắt mà không sở hữu, yêu thương mà không giữ chặt, nâng đỡ mà không kiểm soát, định hướng mà không chiếm đoạt tương lai của con. Đây là một trong những bài học khó nhất của tình phụ tử, vì nó đòi người cha phải đi từ tình yêu có bản năng giữ lấy sang tình yêu trưởng thành biết trao về đúng tay Chúa.

Khi con còn nhỏ, người cha rất dễ cảm thấy mọi thứ về con đều nằm trong tay mình. Cha chọn cho con ăn gì, học gì, đi đâu, gặp ai, sống theo nhịp nào. Điều đó đúng trong một giai đoạn. Trẻ nhỏ cần được bảo vệ, được dẫn dắt, được dựng khung rõ ràng. Nhưng nếu người cha không lớn lên cùng với sự lớn lên của con, rất dễ ông sẽ mang mãi vào những giai đoạn sau một kiểu yêu dựa trên quyền định đoạt. Ông quen nghĩ rằng mình biết điều gì tốt nhất cho con, nên dần dần quên mất rằng có một lúc con cần được bước vào hành trình phân định riêng, cần được đối diện với tiếng gọi riêng của Chúa, cần được lớn lên trong tự do và trách nhiệm chứ không chỉ trong sự vâng phục. Nhiều người cha không nhận ra mình đã đi quá xa trong điều này. Họ nghĩ mình đang thương con, lo cho con, bảo vệ con. Nhưng thật ra, có khi họ đang giữ con lại trong vùng an toàn của chính mình, vì họ sợ mất con hơn là yêu con trong tự do.

Ơn gọi của con không chỉ được hiểu theo nghĩa hẹp là đi tu hay lập gia đình. Ơn gọi trước hết là toàn bộ lời mời gọi của Thiên Chúa dành cho đời con: con người nào con được mời gọi trở thành, con đường nào con được mời gọi đi, cách nào con được mời gọi yêu thương, phục vụ, trưởng thành, hiến dâng đời mình cho điều thiện, cho sự thật, cho Nước Trời. Trong nghĩa ấy, mỗi người con đều có một ơn gọi độc nhất. Có thể là hôn nhân. Có thể là đời thánh hiến. Có thể là một nghề nghiệp cụ thể được sống trong tinh thần phục vụ. Có thể là một con đường âm thầm mà cha mẹ chưa từng nghĩ tới. Người cha nếu thật sự yêu con phải học đứng trước mầu nhiệm ấy với lòng kính sợ. Kính sợ không phải theo nghĩa sợ hãi, mà là biết đây là chỗ mình không thể đặt cái tôi, kỳ vọng và kế hoạch của mình lên trên tiếng gọi của Chúa.

Nhiều người cha thương con, nhưng tình thương ấy pha quá nhiều ước muốn riêng. Họ muốn con học ngành mình thích. Muốn con làm công việc mình thấy ổn. Muốn con cưới người mình thấy hợp. Muốn con sống gần mình. Muốn con nối tiếp điều mình đã xây. Muốn con đi con đường khiến mình yên tâm, tự hào, bớt lo. Những mong muốn ấy không phải lúc nào cũng xấu. Có khi nó xuất phát từ kinh nghiệm, từ sự quan sát, từ trách nhiệm thật. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: nếu người cha không đủ khiêm nhường và đức tin, những mong muốn ấy rất dễ biến thành cái khung siết lấy đời con. Rồi con không còn được nhìn như một mầu nhiệm cần được lắng nghe, mà như một dự án cần được điều khiển cho đi đúng hướng cha chọn. Và chính ở đó, người cha có thể vô tình cản trở điều Chúa muốn làm nơi con mình.

Có những người cha không chấp nhận nổi việc con chọn một con đường khác với hình dung của mình. Con muốn học một ngành không “an toàn” như cha nghĩ. Con muốn sống đời dâng hiến. Con muốn phục vụ ở một nơi xa. Con không thích kiểu thành công mà cha từng theo đuổi. Con muốn sống giản dị hơn, ít bon chen hơn. Con có cách hiểu khác về hạnh phúc. Những lúc ấy, phản ứng đầu tiên của người cha thường là lo. Mà lo thì rất dễ kéo theo kiểm soát. Lo cho tương lai con. Lo con khổ. Lo con thất bại. Lo người khác nói gì. Lo công lao dưỡng dục của mình rồi sẽ đi về đâu. Nhưng trong tất cả những nỗi lo ấy, người cha cần dừng lại để hỏi một câu rất quan trọng: tôi đang lo cho con theo ánh sáng của Chúa, hay tôi đang lo theo nỗi sợ mất quyền định nghĩa đời con? Câu hỏi ấy rất cần, bởi rất nhiều sự “lo” thật ra mang trong nó phần sở hữu rất mạnh.

Yêu thương mà không giữ chặt không có nghĩa là người cha đứng ngoài, mặc kệ con muốn gì thì muốn. Trái lại, người cha vẫn phải dẫn dắt, vẫn phải nói, vẫn phải góp ý, vẫn phải dùng kinh nghiệm, vẫn phải giúp con phân định. Nhưng ông làm tất cả những điều ấy trong một tinh thần khác. Không phải để con đi theo ý cha bằng mọi giá, mà để con học lắng nghe tiếng Chúa. Không phải để con làm mình yên tâm, mà để con sống đúng hơn với chân lý về đời mình. Người cha trưởng thành không chỉ hỏi: “Con đường này có làm cha an lòng không?” Mà còn hỏi: “Con đường này có giúp con nên con người Chúa muốn không?” Không chỉ hỏi: “Con có sống gần cha không?” Mà còn hỏi: “Con có sống gần Chúa hơn không?” Đây là một chuyển động rất khó, bởi nó đòi người cha không lấy bản thân làm trung tâm của việc phân định nữa.

Có một nguy cơ rất lớn trong tình yêu của cha mẹ, đó là dùng công lao để tạo quyền sở hữu tinh thần. “Ba mẹ nuôi con từng này, nên con phải…” “Cha mẹ hy sinh bao nhiêu, con không được…” “Vì thương con nên ba mẹ biết rõ hơn…” Những câu như thế có thể mang một phần sự thật, nhưng cũng có thể trói buộc con trong mặc cảm hơn là giúp con phân định. Người cha Công giáo phải rất cẩn thận ở chỗ này. Công lao dưỡng dục là thật, rất lớn, rất đáng biết ơn. Nhưng công lao ấy không cho cha mẹ quyền chiếm lấy tự do ơn gọi của con. Ngược lại, yêu con thật sâu phải bao gồm cả việc chấp nhận một ngày kia con sẽ không sống để hoàn tất ý muốn của mình. Nó sẽ phải đứng trước mặt Chúa với phần đời riêng của nó. Và khi đó, điều quý nhất cha có thể trao không phải là một lệnh buộc, mà là một nền đủ sâu để con biết nghe tiếng Chúa giữa bao tiếng khác.

Điều này đặc biệt rõ khi con đứng trước những chọn lựa lớn. Chọn ngành học. Chọn hướng đi nghề nghiệp. Chọn bậc sống. Chọn hôn nhân. Chọn đời thánh hiến. Những lúc ấy, người cha phải trở thành người đồng hành, không phải người chiếm chỗ của lương tâm con. Ông phải hỏi, lắng nghe, gợi mở, phân tích, soi sáng, cầu nguyện cùng con, đặt trước mặt con những câu hỏi đúng, cho con thấy những thực tế phải đối diện, những hậu quả phải cân nhắc, những đòi hỏi phải mang. Nhưng sau cùng, ông cũng phải đủ đức tin để không biến lời khuyên của mình thành áp lực tuyệt đối. Có những người cha không nói “cha cấm”, nhưng dùng im lặng, lạnh lùng, thất vọng, hoặc nỗi buồn nặng như đá để buộc con phải đi theo ý mình. Đó không phải là đồng hành. Đó là giữ chặt trong một kiểu sở hữu tinh vi.

Người cha cần nhớ rằng có những đứa con rất vâng, rất thương cha mẹ, rất sợ làm cha mẹ buồn, nên chúng có thể đi theo ý cha trong nhiều năm mà bên trong thì không bình an. Chúng có thể học một ngành cha thích, làm một công việc cha chọn, lấy một người cha thấy hợp, sống một cuộc đời không thật sự là của mình, chỉ để giữ bình an bên ngoài. Nhưng bình an xây trên sự phản bội tiếng gọi sâu nhất của lòng mình thì rất mong manh. Một ngày nào đó, đứa con ấy có thể khô héo, cay đắng, hoặc sống một cuộc đời bề ngoài rất ổn mà bên trong trống rỗng. Người cha khi ấy có thể đã “giữ” được con, nhưng lại không giúp con sống đúng ơn gọi. Và đó là một mất mát rất lớn.

Trong gia đình Công giáo, điều quý là người cha có thể dạy con phân định ơn gọi bằng chính đời sống đức tin của mình. Phân định không chỉ là cân đo giữa thích và không thích, giữa dễ và khó, giữa an toàn và mạo hiểm. Phân định là học lắng nghe xem Chúa muốn gì nơi đời mình. Học nhìn vào khả năng, khuynh hướng, hoàn cảnh, tiếng nói lương tâm, những cánh cửa Chúa mở, những bình an sâu và cả những thập giá phải mang. Người cha có thể giúp con bằng cách dạy con cầu nguyện, dạy con không sống theo bốc đồng, dạy con phân biệt giữa tiếng gọi thật và cơn xúc động nhất thời, dạy con hỏi những câu lớn về ý nghĩa đời mình. Nhưng để làm được điều ấy, người cha phải là người tin thật rằng Chúa có chương trình cho con mình, và chương trình ấy không nhất thiết trùng với dự tính của mình.

Điều này càng đòi người cha có lòng tín thác. Bởi giữ chặt thường nảy sinh từ sợ hãi. Sợ con khổ. Sợ con sai. Sợ con thất bại. Sợ con đi xa khỏi vòng tay mình. Sợ mình mất ảnh hưởng. Sợ tương lai bất định. Những nỗi sợ ấy là thật. Nhưng nếu người cha không đem chúng đến trước mặt Chúa, chúng sẽ biến thành xiềng xích đặt lên đời con. Người cha phải học dâng con cho Chúa theo một nghĩa rất thật. Không phải bằng vài câu đạo đức, nhưng bằng việc thật sự chấp nhận rằng Chúa yêu con hơn mình, hiểu con hơn mình, có thể dẫn con sâu hơn mình. Dâng con cho Chúa không làm người cha thụ động. Nó làm ông tự do hơn khỏi cám dỗ phải nắm tất cả. Ông vẫn đồng hành, vẫn khuyên, vẫn giữ vai trò, nhưng không còn hành động như thể số phận của con tùy hoàn toàn vào việc con có làm theo ý mình hay không.

Yêu thương mà không giữ chặt cũng có nghĩa là biết chấp nhận con phải đi qua những bài học riêng. Có những người cha vì thương con nên muốn chắn hết mọi khổ, mọi vấp, mọi sai. Nhưng như thế thì con không trưởng thành được. Có những điều con chỉ hiểu khi tự đi qua, tự cầu nguyện, tự đau, tự đứng lại trước một ngã rẽ. Người cha không được đẩy con vào chỗ nguy hiểm bằng buông bỏ, nhưng cũng không nên cướp mất toàn bộ không gian cho con học làm người trước mặt Chúa. Đây là một sự quân bình rất khó. Cha phải biết lúc nào nên nói mạnh, lúc nào nên chờ; lúc nào nên can thiệp, lúc nào nên lùi lại; lúc nào nên mở đường, lúc nào nên để con bước. Chỉ những người cha có chiều sâu nội tâm và có đức tin mới dần học được điều này. Vì nếu không, bản năng tự nhiên sẽ luôn nghiêng về hoặc kiểm soát quá mức, hoặc buông xuôi vì mệt.

Có một chiều sâu rất đẹp nơi tình phụ tử trưởng thành: người cha vui khi thấy con thuộc về Chúa hơn là thuộc về mình. Đây là một tự do nội tâm rất lớn. Khi thấy con sống đúng, sống thật, sống gần Chúa, sống trong ơn gọi của nó, người cha có thể chấp nhận rằng có những điều trong đời con mình không còn là người quyết định chính nữa. Ông không cảm thấy bị mất chỗ. Ông vui vì ơn gọi của mình đã hoàn thành một phần đẹp nhất: dẫn con tới chỗ con biết đứng trước mặt Chúa với tự do và trách nhiệm. Đây là niềm vui rất khác với niềm vui sở hữu. Không phải vui vì con làm theo ý mình, mà vui vì con đang lớn lên trong sự thật. Không phải vui vì con làm mình nở mày nở mặt, mà vui vì con dám sống điều Chúa muốn, ngay cả khi điều đó không hoàn toàn trùng với các dự tính của cha.

Điều này đặc biệt chạm tới vấn đề ơn gọi đời thánh hiến hay linh mục. Có những người cha rất sốt sắng cầu nguyện cho ơn gọi, nói về vẻ đẹp đi tu, nhưng đến khi con mình thật sự muốn bước theo con đường đó thì lại hoảng sợ. Sợ mất con. Sợ tuổi già không có người gần. Sợ họ hàng nói. Sợ con đi tu khổ. Sợ con đang trẻ mà quyết vội. Những nỗi sợ ấy là thật và cần được tôn trọng. Nhưng nếu người cha không để Chúa thanh luyện những nỗi sợ ấy, ông có thể trở thành người cản trở một tiếng gọi rất đẹp. Ngược lại, cũng có những người cha ép con đi theo một kiểu ơn gọi để thỏa mãn hình ảnh đạo đức của gia đình. Cả hai đều sai. Người cha phải học đứng trước ơn gọi của con với thái độ kính sợ và phân định. Không kéo con đi, không ghì con lại, nhưng đồng hành để xem thật sự đây có phải là tiếng Chúa hay không. Nếu là tiếng Chúa, thì yêu con thật phải bao gồm cả sự quảng đại trao con cho Chúa, dù lòng mình đau.

Ngay cả trong ơn gọi hôn nhân của con cũng vậy. Có những người cha muốn quyết gần như mọi thứ: con phải lấy người thế nào, ở đâu, sống ra sao, theo nếp nhà nào. Tất nhiên, cha có quyền góp ý, có trách nhiệm bảo vệ con khỏi những chọn lựa thiếu chín chắn, khỏi những mối quan hệ nguy hiểm, khỏi những ngây thơ tai hại. Nhưng nếu cha bước quá xa, con sẽ không trưởng thành trong hôn nhân của nó được. Một người đã bước vào hôn nhân mà vẫn phải sống dưới bóng quyết định thường xuyên của cha mẹ thì rất khó nên người chồng, người vợ tự do và trưởng thành. Người cha phải biết rút đúng lúc. Không bỏ mặc. Nhưng rút khỏi vị trí sở hữu để con có thể đứng trong giao ước của chính nó với Chúa và với người bạn đời.

Người cha yêu mà không giữ chặt cũng phải học cách chịu nỗi đau của sự buông tay. Đây là một thánh giá rất thật. Không ai yêu sâu mà lại không đau khi thấy người mình yêu dần đi vào đời riêng, có lựa chọn riêng, có vùng nội tâm không còn kể hết cho mình như trước, có những quyết định mình chỉ có thể góp ý chứ không thể áp đặt. Nhưng chính nỗi đau ấy, nếu được sống với Chúa, lại làm tình phụ tử trở nên tinh tuyền hơn. Vì yêu không còn là giữ để mình đỡ trống, đỡ lo, đỡ mất, mà là trao để người kia được sống đúng hơn. Một người cha như thế không hết đau, nhưng đau trong bình an hơn. Vì ông biết mình không đánh mất con. Ông đang trao con cho đúng Đấng đã trao con cho mình từ đầu.

Có một điều rất quý mà người cha có thể để lại cho con trên hành trình ơn gọi của nó, đó là một niềm tin rằng cha sẽ không từ bỏ con khi con đi tìm ý Chúa cách chân thành. Dù cha có cần thời gian để hiểu, dù cha có những băn khoăn, dù cha có góp ý khác, nhưng con biết cha không dùng tình thương như dây trói. Cha không bắt con chọn giữa Chúa và cha. Cha không bắt con trả hiếu bằng cách phản bội điều sâu nhất trong lòng mình. Một người cha như thế trở thành bóng dáng rất đẹp của Thiên Chúa là Cha: không chiếm lấy, không nắm giữ, nhưng yêu đến mức cho tự do, và ở đó như một nơi chúc lành.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng con cái không phải được trao cho mình để mình “có” chúng, mà để mình giúp chúng nên người và thuộc trọn về Chúa. Nếu hiểu như thế, cả cách làm cha sẽ đổi khác. Ông sẽ vẫn dạy, vẫn hướng, vẫn sửa, vẫn giữ, vẫn bảo vệ. Nhưng ông làm tất cả với đôi tay mở hơn. Với lòng tin hơn. Với nhiều cầu nguyện hơn. Với ít sở hữu hơn. Và như thế, ông không chỉ giúp con tìm ra ơn gọi của nó, mà còn thanh luyện chính trái tim mình khỏi cám dỗ yêu theo kiểu nắm giữ.

CHƯƠNG HAI MƯƠI BỐN
NGƯỜI CHA VÀ NỖI SỢ MẤT CON – KHI YÊU THƯƠNG PHẢI HỌC PHÓ THÁC THAY VÌ KIỂM SOÁT

Có một nỗi sợ rất sâu mà nhiều người cha không dễ nói ra, thậm chí không dễ gọi đúng tên, đó là nỗi sợ mất con. Không phải chỉ là sợ con chết hay gặp tai họa, dù điều đó rất thật. Mà còn là sợ con đi xa khỏi vòng tay mình, sợ con đổi khác, sợ con không còn cần mình như xưa, sợ con bị thế gian cuốn mất, sợ con lạc đường, sợ con yêu sai, chọn sai, sống sai, tin sai, sợ con không còn thuộc về mái nhà này như trước, sợ một ngày nào đó mình nhìn vào con mà thấy một khoảng cách lớn đến mức không biết phải bước vào bằng cách nào nữa. Nỗi sợ ấy rất thật. Nó không đến từ ích kỷ đơn giản, mà thường đến từ tình thương rất sâu, từ cảm giác trách nhiệm rất lớn, từ ý thức rằng con mình đang đi vào một thế giới rộng lớn, phức tạp, đầy cám dỗ và bất định. Nhưng cũng chính nỗi sợ ấy, nếu không được đưa vào ánh sáng của đức tin, rất dễ biến tình yêu của người cha thành kiểm soát, biến sự bảo vệ thành bóp nghẹt, biến lo lắng thành nghi ngờ, biến đồng hành thành nắm giữ. Và khi ấy, người cha có thể vô tình làm điều ngược lại với điều mình mong muốn: càng sợ mất con, càng làm con đi xa hơn trong tâm hồn.

Nỗi sợ mất con là điều gần như tự nhiên nơi bất kỳ người cha nào biết yêu. Người ta yêu thì người ta sợ. Yêu sâu thì sợ mất nhiều. Không có gì đáng trách khi người cha thấy lòng mình thắt lại trước những ngã rẽ của con, trước những thay đổi của tuổi trẻ, trước những chọn lựa mà mình không hoàn toàn kiểm soát được nữa. Có những đêm người cha nằm nghĩ về tương lai của con mà không yên. Có những lúc nhìn cách con đang lớn lên, đang bước vào những vùng mình không còn chạm tới dễ dàng, mà trong lòng dâng lên một nỗi lo không gọi thành lời. Có những người cha sợ con yếu đuối quá mà bị đời nghiền nát. Có những người cha sợ con mạnh quá mà quên Chúa. Có những người cha sợ con khôn quá mà lạnh, hoặc sợ con hiền quá mà khổ. Có những người cha sợ con yêu sai người, đi sai đường, đánh đổi lương tâm, rời xa đức tin. Tất cả những nỗi sợ ấy không phải không có lý. Nhưng điều quyết định không phải là có sợ hay không, mà là sống nỗi sợ ấy thế nào.

Bởi vì nỗi sợ, nếu không được thanh luyện, sẽ rất dễ làm người cha mất tự do. Ông bắt đầu kiểm tra nhiều hơn thay vì lắng nghe. Cấm đoán nhiều hơn thay vì hướng dẫn. Nghi ngờ nhiều hơn thay vì tin. Phản ứng mạnh hơn thay vì phân định. Ông sống trong tâm thế luôn phải nắm mọi thứ cho chắc, phải biết hết, phải can thiệp đủ, phải chặn mọi nguy cơ từ sớm, phải làm sao để con không bước lệch khỏi đường mình thấy là an toàn. Nhưng cuộc đời của một đứa con không thể được gìn giữ bằng kiểm soát mãi mãi. Một người con có thể bị quản rất chặt mà vẫn xa Chúa. Có thể bị giữ rất kỹ mà vẫn lạc đường trong lòng. Có thể sống dưới mắt cha mẹ mà vẫn khép hẳn phần sâu nhất của đời mình. Kiểm soát có thể cho người cha cảm giác bớt bất an tạm thời, nhưng nó không tạo nên một linh hồn trưởng thành nơi con. Nó chỉ làm lớn thêm khoảng cách nếu con không còn được thở trong tình yêu của cha.

Người cha Công giáo phải học phân biệt rất rõ giữa bảo vệ và kiểm soát. Bảo vệ là điều cần. Bảo vệ là trách nhiệm. Bảo vệ là đặt ranh giới, là cảnh báo, là đồng hành, là hiện diện, là nói những điều cần nói, là không làm ngơ trước nguy hiểm. Nhưng bảo vệ khác với kiểm soát ở một chỗ rất sâu: bảo vệ vẫn tôn trọng phẩm giá và tiến trình trưởng thành của con, còn kiểm soát thì chủ yếu nhằm làm người cha bớt sợ. Bảo vệ giúp con lớn lên có nội lực. Kiểm soát làm con lớn lên trong lệ thuộc, trong phản kháng, hoặc trong giả vờ. Bảo vệ đặt câu hỏi: điều gì giúp con nên tốt hơn trước mặt Chúa? Kiểm soát đặt câu hỏi: làm sao để con không ra khỏi tầm tay tôi? Bảo vệ dạy con biết phân định. Kiểm soát dạy con biết giấu. Đây là khác biệt rất lớn. Người cha càng yêu con, càng phải tỉnh để tình yêu của mình không bị nỗi sợ chiếm đoạt.

Có nhiều người cha tưởng rằng nếu không giữ chặt, con sẽ hư ngay. Nhưng thật ra, có những đứa con hư nhanh hơn vì bị giữ chặt quá lâu. Bị giữ chặt nên không học được cách tự phân định. Bị giữ chặt nên không có niềm tin nội tâm, chỉ có phản xạ đối phó. Bị giữ chặt nên khi có cơ hội thoát ra, nó đi quá đà như một phản ứng muộn. Bị giữ chặt nên nó không còn nói thật với cha nữa, vì nói thật chỉ dẫn tới kiểm soát mạnh hơn. Người cha nhìn thấy bề ngoài của sự “ngoan” mà không thấy bên trong con đang lớn lên một khoảng cách âm thầm. Và đến khi khoảng cách ấy bộc lộ, ông mới hoang mang tự hỏi mình đã làm sai ở đâu. Nhưng thường thì điều sai không bắt đầu ở lúc con phản kháng, mà ở chỗ cha đã để nỗi sợ làm hỏng chất lượng của tình yêu.

Một trong những điều khó nhất nơi người cha là chấp nhận rằng mình không thể cứu con bằng cách giữ hết mọi cánh cửa. Cha có thể dẫn, có thể cảnh báo, có thể dựng khung, có thể cầu nguyện, có thể làm gương, có thể ở bên rất nhiều. Nhưng sẽ đến lúc con phải đi qua những lựa chọn mà cha không thể làm thay, phải đối diện với những cám dỗ mà cha không thể đứng chắn mãi, phải nghe tiếng lương tâm của chính nó chứ không chỉ nghe tiếng cha. Đây là một thực tế rất đau với tình phụ tử. Bởi nó buộc người cha phải từ bỏ ảo tưởng rằng chỉ cần mình đủ giỏi, đủ nghiêm, đủ gần, đủ lo, thì con sẽ luôn đi đúng. Không phải vậy. Con người không phải chiếc máy để chỉ cần cài đúng là chạy đúng. Mỗi đứa con là một tự do. Một mầu nhiệm. Một hành trình mà cha chỉ có thể đồng hành rất xa, nhưng không thể sở hữu tận cùng.

Chính vì thế, phó thác không phải là một lựa chọn phụ dành cho lúc bất lực, mà là trung tâm của tình yêu làm cha theo đức tin. Phó thác không có nghĩa là thôi không lo nữa. Không có nghĩa là buông xuôi. Không có nghĩa là mặc kệ. Phó thác là đặt nỗi sợ của mình vào tay Chúa thay vì để nỗi sợ đó điều khiển cách mình yêu con. Là tiếp tục đồng hành, nhưng không sống như thể mọi sự tùy thuộc hoàn toàn vào sự kiểm soát của mình. Là nói điều phải nói, làm điều phải làm, giữ điều phải giữ, rồi sau đó trao cho Chúa phần mà mình không thể chạm tới. Là tin rằng Chúa yêu con hơn cả mình, hiểu con hơn cả mình, có thể gọi con về từ những nơi cha không với tới được, có thể giữ con trong những lúc cha chỉ biết đứng nhìn và đau.

Nhiều người cha cầu nguyện cho con, nhưng sâu trong lòng vẫn chưa thật sự phó thác con cho Chúa. Họ vẫn muốn Chúa làm theo cách họ yên tâm. Vẫn muốn mọi chuyện xảy ra đúng khuôn mình nghĩ là tốt. Vẫn muốn tiếng Chúa và tiếng mình trùng nhau tuyệt đối. Nhưng phó thác thật đòi người cha phải đi xa hơn. Phải chấp nhận rằng có khi Chúa dẫn con bằng những con đường cha không hiểu hết ngay. Có khi Chúa cho con đi qua một vòng rất dài để nó học một bài học không thể học bằng cách khác. Có khi Chúa không cứu con khỏi mọi vấp ngã, nhưng cứu nó qua chính những lần ngã ấy. Có khi Chúa cho người cha đứng ở rìa của một giai đoạn mà mình chỉ biết cầu nguyện, chờ đợi và giữ một cánh cửa mở. Đây là phần rất đau của tình phụ tử, nhưng cũng là phần rất thánh. Vì nơi đó, người cha học cách yêu con không như một chủ nhân, mà như một người gìn giữ đầy tín thác.

Nỗi sợ mất con thường làm người cha phản ứng mạnh nhất khi thấy con đổi khác. Con ít nói hơn. Ít đi lễ hơn. Kết bạn với những người cha không thích. Có suy nghĩ cha thấy lạ. Có những quan điểm làm cha bất an. Có biểu hiện xa nhà hơn, riêng tư hơn, hoặc đi qua một mối tình mà cha thấy nguy cơ. Chính trong những lúc ấy, người cha rất dễ bị nỗi sợ dẫn đi. Ông muốn ép con quay lại ngay, muốn dập những khác biệt càng sớm càng tốt, muốn đưa con về trạng thái “ổn” theo cách mình hiểu. Nhưng nhiều khi điều con cần hơn cả là một người cha đủ bình tĩnh để nhìn sâu, để không phản ứng chỉ từ nỗi sợ, để hỏi điều gì thật sự đang diễn ra trong lòng con, điều gì là biểu hiện, điều gì là gốc rễ, điều gì cần nói ngay, điều gì cần ngồi lại lâu hơn. Nếu người cha chỉ phản ứng trên bề mặt, rất dễ ông sẽ chạm sai chỗ và làm con khép thêm.

Có một sự thật khó nghe nhưng rất cần: nhiều khi điều người cha sợ mất không hẳn chỉ là con, mà còn là cảm giác mình còn ảnh hưởng trên con. Sợ con không còn cần lời mình. Sợ mình không còn giữ vị trí trung tâm trong đời con. Sợ mình bị thay bằng bạn bè, người yêu, môi trường mới, hoặc chính sự trưởng thành của con. Đây là một nỗi đau thật, và người cha cần nhìn nó trong ánh sáng của sự thật. Vì nếu không, ông sẽ dễ đồng hóa việc con trưởng thành với việc con rời xa mình. Trong khi đó, có những khoảng cách bề mặt lại là bước cần thiết để con lớn lên. Điều quan trọng không phải là con có luôn làm mọi điều theo ý cha không, mà là con có còn một dây nối thật với cha không. Muốn giữ dây nối ấy, cha không thể chỉ bấu vào quyền uy cũ. Cha phải lớn lên trong tình phụ tử: ít sở hữu hơn, nhiều lắng nghe hơn, ít hoảng loạn hơn, nhiều cầu nguyện hơn, ít áp đặt hơn, nhiều hiện diện âm thầm hơn.

Người cha phó thác thay vì kiểm soát còn là người biết tôn trọng tự do của con mà không bỏ mặc lương tâm của con. Đây là một thế quân bình rất khó. Nếu chỉ tôn trọng tự do theo kiểu ai muốn gì làm nấy, cha sẽ bỏ vai trò. Nếu chỉ nhấn vào lương tâm theo kiểu ép buộc mà không tôn trọng hành trình tự do, cha sẽ làm méo sự trưởng thành. Người cha đúng nghĩa phải vừa nói thật về điều đúng sai, vừa chấp nhận rằng con không thể được ép vào sự thật như một vật bị đẩy. Sự thật cần được yêu, được nhận, được chọn. Người cha có thể chuẩn bị nền, làm chứng, đặt câu hỏi, canh giữ, sửa dạy, nhưng cũng phải biết chờ cho lương tâm con chín dần trong ánh sáng Chúa. Đây là một công việc đòi hỏi kiên nhẫn rất lớn. Và kiên nhẫn chỉ có được nơi một trái tim biết phó thác.

Có những người cha kiểm soát nhiều không phải vì họ xấu, mà vì họ không biết sống với sự bất lực. Họ thấy đau khi không can thiệp được. Họ hoảng khi không biết con đang nghĩ gì. Họ sợ khi con bước vào vùng mình không quen. Vì thế, họ làm tất cả để lấy lại cảm giác nắm được tình hình. Nhưng thật ra, một phần rất lớn của tình phụ tử trưởng thành là học ở lại với sự bất lực mà không tuyệt vọng. Ở lại với nỗi lo mà không để nó thành áp chế. Ở lại với việc mình không chạm được tới hết linh hồn con, mà vẫn không ngừng yêu, không ngừng cầu, không ngừng ở đó. Đây là một dạng tử đạo âm thầm của người cha. Không ồn ào. Nhưng rất đau. Và cũng rất đẹp. Vì nó làm tình yêu của cha sạch hơn khỏi nhu cầu phải chiếm lấy điều mình yêu.

Phó thác còn đòi người cha phải buông một kiểu kiêu ngạo rất tinh vi: kiêu ngạo của người nghĩ rằng nếu mình làm đúng hết thì con sẽ không lạc. Không phải vậy. Người cha có thể đã làm rất nhiều điều đúng, nhưng con vẫn có tự do của nó, vẫn có những mùa nổi loạn, những chệch choạc, những bóng tối riêng. Điều đó không có nghĩa là cha thất bại hoàn toàn. Nó chỉ có nghĩa là cha đang yêu một con người chứ không điều khiển một công thức. Chỉ khi chấp nhận điều ấy, người cha mới bớt tự kết án mình quá mức, bớt cố cứu mọi thứ bằng sức riêng, và bắt đầu sống vai trò của mình dưới ánh sáng khiêm nhường hơn. Tôi là cha, nhưng tôi không phải là Thiên Chúa. Tôi được trao phó, nhưng tôi không sở hữu. Tôi phải hết lòng, nhưng tôi không thể thay thế ơn Chúa và tự do của con.

Đối với nhiều người cha, bước từ kiểm soát sang phó thác là một cuộc hoán cải thật sự. Bởi họ phải thay đổi không chỉ vài cách cư xử, mà cả cách nhìn về con, về bản thân, về Chúa. Họ phải học cầu nguyện khác đi. Không chỉ xin Chúa giữ con theo đúng ý mình, mà xin Chúa làm điều tốt nhất cho con, dù điều đó có thể đi qua những con đường làm mình đau. Họ phải học yêu khác đi. Không chỉ yêu bằng bảo vệ, mà bằng trao gửi. Họ phải học hiện diện khác đi. Không chỉ là người canh gác, mà là người giữ đèn sáng để nếu con đi lạc vẫn còn biết đường về. Họ phải học đau khác đi. Không phải đau trong cay đắng, mà đau trong tín thác. Đây là một hành trình không dễ. Nhưng nếu người cha bước được trên con đường này, tình yêu của ông sẽ trở nên rất sâu, rất mạnh, và rất gần với trái tim của Thiên Chúa là Cha.

Có một hình ảnh rất đẹp mà người cha nên giữ trong lòng: mình không cầm tay con mãi, nhưng có thể chúc lành cho con mãi. Không thể quyết mọi bước của con, nhưng có thể cầu nguyện cho từng bước ấy. Không thể chắn mọi cơn gió, nhưng có thể giúp con bén rễ sâu hơn. Không thể giữ con luôn ở gần, nhưng có thể để trong lòng con một ký ức và một niềm tin đủ mạnh để khi xa, nó vẫn nhớ mình có một người cha đã yêu nó trong sự thật. Chính điều đó mới là điều giữ con ở mức sâu nhất. Không phải chiếc lồng của kiểm soát. Mà là sức hút của một tình yêu vừa có nguyên tắc vừa có tự do, vừa có sự thật vừa có lòng thương, vừa có hiện diện vừa có phó thác.

Người cha cũng cần học trao con lại cho Đức Mẹ và cho Thánh Giuse. Trong đời sống đức tin Công giáo, điều này không phải là một công thức đạo đức cho đẹp, mà là một hành vi rất sâu. Thánh Giuse đã được trao Chúa Giêsu nhưng không sở hữu Chúa Giêsu. Ngài bảo vệ, dẫn dắt, lao nhọc, âm thầm, lắng nghe ý Chúa, rồi cũng biết lùi lại để Con Thiên Chúa bước vào sứ mạng riêng. Nơi Thánh Giuse, người cha có thể học một kiểu tình phụ tử vừa rất mạnh vừa rất nhẹ tay. Rất có trách nhiệm nhưng không chiếm lấy. Rất âm thầm nhưng không vô hình. Rất trung tín mà không áp đặt. Một người cha biết cầu nguyện với Thánh Giuse sẽ tìm thấy ở đó một nguồn an ủi lớn cho những nỗi lo không biết nói với ai.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng mất con theo nghĩa sâu nhất không xảy ra chỉ vì con đi xa về địa lý, hay không còn làm theo mọi điều mình muốn. Mất con thật sự là khi cha không còn giữ được cây cầu sự thật, niềm tin và tình yêu với con. Còn nếu cây cầu ấy vẫn còn, thì dù con có đi qua những mùa khó, những khúc quanh đau, những chọn lựa làm cha lo lắng, vẫn còn hy vọng rất lớn. Muốn giữ cây cầu ấy, người cha không thể xây bằng nỗi sợ. Cây cầu ấy chỉ đứng được nếu được xây bằng sự hiện diện, bằng đối thoại, bằng gương sáng, bằng lòng trung thành, và sau cùng, bằng một sự phó thác rất thật vào Chúa.

CHƯƠNG HAI MƯƠI LĂM
NGƯỜI CHA VÀ BÀN TIỆC GIA ĐÌNH – NƠI NHỮNG LINH HỒN ĐƯỢC NUÔI KHÔNG CHỈ BẰNG CƠM, MÀ BẰNG SỰ HIỆN DIỆN, LẮNG NGHE VÀ YÊU THƯƠNG

Có những điều rất lớn trong đời sống gia đình lại được giữ bằng những điều rất nhỏ. Có những mối dây rất sâu không được buộc bằng các biến cố lớn lao, mà bằng những nhịp lặp lại mỗi ngày đến mức người ta dễ coi thường. Có những linh hồn không chỉ được nuôi bằng những bài học lớn, những nguyên tắc lớn, những hy sinh lớn, mà còn bằng những khoảnh khắc rất bình thường, rất gần, rất ít được ghi vào ký ức như những cột mốc, nhưng lại âm thầm làm nên khí hậu tinh thần của cả một mái nhà. Và một trong những nơi âm thầm nhưng vô cùng quan trọng như thế chính là bàn tiệc gia đình. Một cái bàn ăn có thể chỉ là nơi mọi người ngồi xuống để lót dạ, ăn cho xong bữa, rồi ai về việc nấy. Nhưng nó cũng có thể là một bàn tiệc thật sự, nơi không chỉ thân xác được nuôi mà cả linh hồn cũng được sưởi. Nơi con người không chỉ chia thức ăn mà còn chia sự hiện diện. Không chỉ trao món này món kia mà còn trao sự lắng nghe, sự quan tâm, niềm vui, lời hỏi han, sự cảm thông, cảm giác được thuộc về. Trong nhiều gia đình, bàn ăn chính là một trong những nơi sâu nhất mà người cha có thể thực thi ơn gọi của mình theo một cách rất giản dị mà rất mạnh: làm cho ngôi nhà này trở thành nơi con người được nuôi không chỉ bằng cơm, mà bằng tình yêu.

Nhiều người cha không nhận ra sức mạnh của bàn tiệc gia đình vì họ quá quen với nó. Ăn cơm là chuyện bình thường. Ngồi xuống, ăn xong, đứng dậy. Nhưng thật ra, giữa một thế giới ngày càng gấp, ngày càng phân tán, ngày càng cá nhân hóa, việc một gia đình còn có thể ngồi chung với nhau trong một bữa ăn đã là điều quý. Và nếu trong bữa ăn ấy có mặt của người cha với tất cả sự hiện diện thật, thì giá trị còn lớn hơn nữa. Bởi bữa cơm gia đình không chỉ là hoạt động sinh học hay thói quen văn hóa. Nó là một nghi thức đời thường của tình thân. Là nơi nhịp sống rời rạc trong ngày được gom lại. Là nơi mỗi người tạm ngưng chạy để nhìn thấy nhau. Là nơi đứa con có thể kể một chuyện nhỏ mà rồi nhờ đó cha nhận ra một điều lớn. Là nơi người vợ có thể thở ra chút mệt. Là nơi những căng thẳng âm thầm được dịu lại. Là nơi lời cảm ơn, lời xin lỗi, lời nhắc, lời cười, lời cầu nguyện rất ngắn cũng có thể làm nên khí hậu của cả ngôi nhà.

Người cha phải hiểu rằng mình không chỉ giữ vai trò ở những lúc ra quyết định lớn, lúc nhà có biến cố, lúc phải dạy dỗ hay sửa sai. Người cha còn hiện diện rất mạnh trong những điều nhỏ, và một trong những điều nhỏ quan trọng nhất chính là bàn ăn. Cách cha bước vào bữa cơm. Cách cha ngồi xuống. Cách cha nhìn quanh bàn. Cách cha mở đầu bữa ăn. Cách cha lắng nghe hay không lắng nghe. Cách cha giữ điện thoại hay đặt nó xuống. Cách cha hỏi han hay im lặng. Cách cha làm cho bữa ăn trở thành nơi sum họp hay biến nó thành một khoảng thời gian căng thẳng, lạnh lẽo hoặc vô hồn. Tất cả những điều ấy đang dạy gia đình rất nhiều mà không cần giảng một bài nào. Và vì thế, người cha nào coi thường bàn cơm là đang coi thường một trong những không gian giáo dục và yêu thương tự nhiên nhất mà Chúa trao vào tay mình.

Bàn tiệc gia đình trước hết là nơi của sự hiện diện. Có mặt trong bữa ăn không có nghĩa là thật sự hiện diện. Có những người cha ngồi đó mà tâm trí ở chỗ khác. Vẫn ăn, vẫn nghe tiếng nói quanh mình, nhưng đầu còn ở công việc, tay còn cầm điện thoại, mắt còn dính vào màn hình, lòng còn căng bởi những chuyện ngoài kia. Bữa ăn khi ấy trở thành một cuộc tập hợp thể lý hơn là một cuộc gặp gỡ. Con cái nói, nhưng cha chỉ đáp nửa tai. Vợ có thể kể, nhưng cha không chạm được đến điều đang ẩn sau lời kể ấy. Người cha phải học một nghệ thuật rất khó nhưng rất cần: khi ngồi vào bàn ăn, hãy thực sự bước vào đó. Bước cả người lẫn lòng. Đặt những bận rộn xuống một chút. Ngưng việc ngoài đời một chút. Trở về với căn nhà này như trở về với phần cốt lõi của ơn gọi mình. Một người cha biết hiện diện thật trong bữa ăn đang làm một việc rất lớn cho gia đình, dù chính ông có thể thấy đó chỉ là chuyện nhỏ.

Sự hiện diện ấy đặc biệt quan trọng vì bàn ăn thường là một trong số ít thời điểm cả nhà dễ gặp nhau nhất trong ngày. Nếu ngay khoảng ấy mà người cha vẫn không thật sự có mặt, thì khoảng trống sẽ rất lớn. Con cái có thể lớn lên bên cạnh một người cha lo đủ thứ, nhưng lại thiếu ký ức về những bữa cơm có cha thật sự ở đó. Không chỉ thân thể, mà cả sự chú ý. Cả ánh mắt. Cả giọng nói. Cả niềm vui được ngồi cùng. Một đứa con có thể quên nhiều điều cha từng mua cho nó, nhưng rất có thể sẽ nhớ mãi cảm giác mỗi bữa ăn với cha là một nơi dễ thở hay là một nơi căng thẳng. Nó sẽ nhớ bàn ăn là nơi mình được kể chuyện hay nơi mình phải im lặng. Là nơi cha lắng nghe hay nơi cha chỉ dạy, chỉ hỏi điểm số, chỉ nhắc việc, hoặc chỉ im trong mệt mỏi. Chính những trải nghiệm lặp lại ấy nuôi linh hồn rất mạnh.

Người cha còn phải hiểu rằng bàn ăn là nơi của lắng nghe. Nhiều điều trong đời sống gia đình không được mở ra trong những cuộc nói chuyện long trọng, mà xuất hiện rất tự nhiên bên mâm cơm. Một đứa con kể về trường lớp, về một người bạn, về chuyện nó thấy buồn hay thấy vui. Một người vợ nói vài câu về ngày hôm nay. Một chi tiết nhỏ được nhắc đến. Một câu hỏi vu vơ được buông ra. Nếu người cha biết nghe, biết hỏi thêm, biết chậm lại, rất nhiều cánh cửa sẽ mở. Bữa cơm có thể trở thành nơi người cha cảm được bầu khí gia đình đang nặng hay nhẹ, con đang ổn hay có gì đó khác thường, vợ đang mỏi hay đang buồn điều gì, cả nhà đang nối với nhau hay đang sống song song. Nhưng nếu cha chỉ coi bữa ăn là lúc nạp năng lượng, thì những cánh cửa ấy sẽ đóng lại rất nhanh.

Có những đứa trẻ chỉ cần được cha hỏi đúng một câu trong bữa cơm là đã thấy mình được quan trọng. Có những người vợ chỉ cần chồng chú ý tới một thay đổi rất nhỏ trong nét mặt mình trong bữa cơm là đã thấy được nâng. Có những gia đình chỉ cần người cha biết giữ bữa ăn khỏi bị nuốt bởi màn hình, khỏi bị biến thành chỗ tra hỏi, khỏi bị làm nặng bởi giọng khó chịu, là bầu khí đã khác hẳn. Chính vì thế, người cha phải xem bữa cơm như một không gian mục vụ gia đình rất thật. Ở đó, ông không cần phải làm điều gì quá phi thường. Chỉ cần giữ hiện diện. Giữ tai mở. Giữ giọng hiền. Giữ một bầu khí đủ an toàn để người khác muốn nói. Nhiều khi chỉ vậy thôi cũng đã là một hình thức yêu thương rất sâu.

Bàn tiệc gia đình cũng là nơi của sự chúc lành. Người cha không nên để bữa ăn bắt đầu và kết thúc như một thao tác vô hồn. Một dấu thánh giá. Một lời cầu nguyện ngắn. Một lời tạ ơn rất đơn sơ. Một câu nhắc cả nhà nhớ đến một người đang đau bệnh, một người vắng mặt, một ơn lành vừa nhận được. Những điều ấy làm cho bữa ăn vượt lên trên mức độ bản năng. Nó nhắc rằng cơm ăn không tự có. Rằng mái nhà này không tự đứng vững. Rằng mình đang sống trong ân ban. Người cha có thể giữ điều này theo cách rất nhẹ nhàng nhưng bền bỉ, để con cái hiểu rằng ăn không chỉ là ăn, mà còn là nhận và tạ ơn. Một bữa cơm có lời tạ ơn, dù ngắn, vẫn mang một khí chất khác. Nó làm cho đời sống gia đình được nối với trời. Và đó là điều rất quý giữa một thế giới quá dễ quên Chúa trong những điều thường nhật nhất.

Người cha còn phải cẩn thận đừng biến bàn ăn thành nơi chỉ để dạy dỗ, phê bình và tra xét. Có những gia đình mà mỗi bữa cơm là một giờ kiểm tra: hôm nay được mấy điểm, sao chưa làm việc này, tại sao lại như thế, bao giờ thi, bao giờ xong, sao cứ thế mãi. Dĩ nhiên, trong gia đình cần nhắc nhở, cần dạy, cần sửa. Nhưng nếu mọi bữa ăn đều mang sắc thái như một buổi họp kỷ luật, con cái sẽ dần sợ bàn ăn. Chúng sẽ ăn nhanh, nói ít, tránh kể, tránh chia sẻ. Người vợ cũng có thể thấy bữa cơm không còn là nơi nghỉ một chút mà là nơi thêm áp lực. Người cha phải đủ khôn ngoan để biết rằng không phải lúc nào bữa ăn cũng là nơi tốt nhất để giải quyết những chuyện căng. Có những chuyện nên để sau. Có những góp ý nên nói riêng. Có những lỗi cần sửa, nhưng không phải bằng cách biến mâm cơm thành nơi người khác nuốt không nổi.

Bàn ăn còn là nơi người cha có thể dạy con về nếp sống, về biết ơn, về tiết độ và sự tôn trọng mà không cần bài giảng dài. Cách ngồi vào bàn. Cách chờ nhau. Cách mời nhau. Cách không kén chọn vô ơn. Cách biết dọn sau bữa ăn. Cách không cắm đầu vào điện thoại. Cách không ngắt lời người khác. Cách biết để ý xem ai chưa có phần. Cách nói năng đàng hoàng. Những điều ấy tạo nên nhân cách. Và người cha, nếu hiện diện đủ, có thể giữ cho những nếp đẹp ấy không bị mất đi. Không phải bằng sự khó tính máy móc, mà bằng sự nhất quán, nhẹ nhàng và làm gương. Nhiều khi chỉ một người cha biết chờ cả nhà mới bắt đầu ăn, biết cảm ơn người nấu, biết hỏi thăm người khác trước khi nói chuyện của mình, đã dạy con cái rất nhiều về văn hóa yêu thương.

Người cha cũng phải biết dùng bàn cơm như nơi nối lại gia đình sau những ngày căng. Có những lúc trong nhà có mâu thuẫn, có lạnh nhạt, có hiểu lầm. Nếu không cẩn thận, bàn ăn sẽ trở thành nơi ai nấy im lặng, ăn cho xong, rồi tản ra như những người xa lạ. Người cha không thể một mình giải quyết mọi rạn nứt, nhưng ông có thể góp phần lớn để bàn ăn không trở thành biểu tượng của chia cắt. Có khi chỉ bằng một câu nói dịu lại. Một chủ đề mở ra vừa đủ. Một sự tế nhị không đào sâu vết thương đúng lúc cả nhà còn mỏng. Một lời cầu nguyện chung. Một bầu khí không phán xét. Những điều ấy giúp bàn cơm giữ được vai trò của nó: nơi các linh hồn có thể ngồi cùng nhau dù chưa phải mọi sự đã được giải quyết xong. Và đó cũng là một hình thức hy vọng rất đẹp.

Một điều rất đáng tiếc của thời đại này là nhiều gia đình mất dần bàn cơm mà không nhận ra mình đang mất gì. Mỗi người ăn một giờ. Mỗi người một màn hình. Người đi sớm, người về muộn. Ai đó ăn ngoài. Ai đó mang vào phòng. Ai đó vừa ăn vừa xem. Ai đó chẳng nói câu nào. Dĩ nhiên, có những hoàn cảnh không thể tránh hoàn toàn sự lệch nhịp. Công việc, học hành, bệnh tật, giờ giấc đời sống có thể làm cả nhà không phải lúc nào cũng ngồi đủ với nhau. Nhưng người cha phải đủ ý thức để chống lại sự tan rã ấy khi có thể. Phải xem việc còn giữ được những bữa ăn chung là một ưu tiên, chứ không phải chuyện hễ tiện thì làm. Phải biết hy sinh một chút tiện lợi cá nhân để gìn giữ điều quý này. Bởi vì một khi mỗi người đã quen ăn một mình, quen không cần nhau ở bàn ăn, thì sớm muộn gì linh hồn gia đình cũng sẽ sống như thế: mỗi người một góc, một nhịp, một thế giới riêng.

Người cha không cần biến mọi bữa ăn thành “thời khắc đặc biệt” theo kiểu gượng ép. Điều bàn cơm cần không phải là những màn diễn cảm động, mà là sự trung thành với những điều đơn sơ: ngồi cùng, ăn cùng, nhìn nhau, hỏi nhau, nghe nhau, tạ ơn cùng nhau. Chính sự đơn sơ lặp lại ấy mới là sức mạnh. Một đứa trẻ lớn lên trong những bữa ăn như thế sẽ có một nền rất vững của cảm giác thuộc về. Một người trẻ lớn lên như thế sẽ ít thấy mình bị bỏ rơi trong nhà. Một người vợ sống trong những bữa ăn như thế sẽ ít cô độc hơn. Một người cha duy trì những bữa ăn như thế đang làm một việc âm thầm nhưng rất có tính chữa lành cho cả mái nhà.

Bàn ăn gia đình còn là nơi ký ức được tạo ra. Không phải chỉ những ký ức lớn lao của lễ Tết, mà cả ký ức thường nhật. Câu chuyện cha hay kể. Kiểu cha cười. Lời cha chúc lành. Những lần cha hỏi: “Hôm nay con sao rồi?” Những bữa cơm nghèo mà ấm. Những lúc cả nhà ngồi sát lại khi có chuyện khó. Những lần cầu nguyện cho nhau trước bữa ăn. Những câu chuyện rất nhỏ mà về sau hóa ra là điều con nhớ nhất. Nhiều người cha không nhận ra rằng những gì mình làm nơi bàn ăn hôm nay có thể ở lại trong lòng con mấy chục năm. Có những người trưởng thành rồi vẫn nhớ bữa cơm nhà mình ngày xưa nặng như thế nào, lạnh như thế nào, hay ấm như thế nào. Và nhiều khi, chính đó là một phần của ký ức thiêng liêng, ký ức tâm lý, ký ức yêu thương đã âm thầm định hình cả đời họ.

Người cha phải đặc biệt cẩn thận đừng để bàn ăn trở thành nơi mình mang nguyên si mọi độc khí ngoài đời về. Không ai cấm cha mệt. Không ai cấm cha áp lực. Nhưng nếu ngày nào cha cũng bước vào bữa cơm với gương mặt nặng, giọng cộc, tâm trí đóng, thì mâm cơm sẽ dần mất chức năng nuôi linh hồn. Nó sẽ trở thành lúc cả nhà đo tâm trạng cha hơn là thực sự gặp nhau. Điều này không có nghĩa cha phải giả vờ vui khi đang mệt. Nhưng cha có thể thành thật theo cách lành mạnh hơn: nói rằng hôm nay cha mệt, nhưng cha vẫn muốn ngồi với cả nhà; xin một chút yên sau bữa; hoặc đơn giản là giữ mình khỏi trút lên mâm cơm những gì đáng lẽ phải được đem đến trước mặt Chúa. Đây là một dạng khổ chế rất quan trọng của người cha, và nếu sống được, sẽ cứu bữa cơm gia đình khỏi rất nhiều tổn thương không cần thiết.

Một khía cạnh rất đẹp khác là bàn cơm còn có thể là nơi cha truyền đức tin bằng cách rất tự nhiên. Không nhất thiết bằng những bài giáo lý dài, mà bằng cách nối chuyện đời với ánh sáng Chúa. Một chuyện xảy ra ngoài xã hội có thể trở thành dịp nói về sự thật, về lương tâm, về lòng thương xót. Một niềm vui nhỏ có thể trở thành lời tạ ơn. Một khó khăn có thể trở thành dịp cùng xin ơn. Một câu hỏi của con có thể trở thành cuộc đối thoại về đức tin. Bàn ăn như thế không nặng đạo đức, mà sống động. Nó giúp con cái hiểu rằng Chúa không ở đâu xa ngoài đời thường, mà ngay giữa bữa cơm, giữa câu chuyện, giữa những điều rất người. Người cha nào biết mở ra những cuộc nói chuyện như thế bằng sự tự nhiên, sẽ giúp ngôi nhà mình trở thành một Hội Thánh tại gia đúng nghĩa hơn rất nhiều.

Người cha còn có thể dùng bàn cơm để dạy con về lòng bác ái và sự mở lòng. Biết nhắc đến người không có bữa cơm đủ đầy. Biết cầu cho những gia đình đang đổ vỡ. Biết dạy con không lãng phí. Biết trân trọng công sức người nấu. Biết nhớ tới ông bà, người thân, người đau bệnh, người nghèo. Một bàn cơm như thế không chỉ nuôi người trong nhà, mà còn mở trái tim cả nhà ra với người ngoài nhà. Và chính điều ấy làm bữa ăn mang vẻ đẹp của Tin Mừng: không khép kín, không hưởng thụ ích kỷ, mà biết mình đang nhận và vì thế phải biết chia.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng bàn tiệc gia đình không chỉ là nơi những người sống chung tạm ngồi với nhau, mà là nơi mái nhà học cách trở thành gia đình mỗi ngày. Ở đó, sự hiện diện được luyện. Sự lắng nghe được tập. Sự biết ơn được giữ. Sự dịu dàng được thực hành. Đức tin được thắp sáng. Những vết lạnh được làm ấm. Những đứa con được nuôi bằng cảm giác mình có chỗ. Người vợ được nuôi bằng cảm giác mình không một mình gánh nhà. Người cha cũng được nuôi lại trong chính ơn gọi của mình, vì ở đó ông không chỉ là người lo cơm áo, mà là người góp phần làm cho nhà này trở thành nơi người ta muốn trở về.

Người cha là rường cột không chỉ ở những việc lớn, mà còn ở chỗ giữ cho cái bàn ăn này còn là một bàn tiệc thật sự. Không chỉ có món ăn, mà có tình thân. Không chỉ có ghế ngồi, mà có chỗ cho linh hồn. Không chỉ có tiếng chén đũa, mà có sự lắng nghe. Không chỉ có thói quen, mà có sự hiện diện. Và nếu người cha làm được điều đó, dù ngôi nhà không giàu, dù bữa ăn đơn sơ, cả gia đình vẫn đang nhận được một thứ lương thực rất quý: lương thực của tình yêu được sống bằng những điều nhỏ nhất, trung thành nhất, và đẹp nhất.

CHƯƠNG HAI MƯƠI SÁU
NGƯỜI CHA VÀ VIỆC THÁNH HÓA ĐỜI THƯỜNG – KHI NHỮNG ĐIỀU NHỎ MỖI NGÀY TRỞ THÀNH CON ĐƯỜNG NÊN THÁNH CỦA CẢ GIA ĐÌNH

Có một cám dỗ rất phổ biến trong đời sống đức tin, đó là người ta cứ tưởng sự thánh thiện chỉ được xây bằng những điều lớn lao, những quyết định phi thường, những giờ cầu nguyện đặc biệt sốt sắng, những hy sinh nổi bật, những giai đoạn được đánh dấu bằng cảm xúc tôn giáo mạnh mẽ. Trong khi đó, phần lớn cuộc đời lại trôi qua trong những điều rất bình thường. Dậy sớm. Đi làm. Lo tiền chợ. Đưa con đi học. Sửa một cái quạt hỏng. Trả lời một câu hỏi của con. Chịu đựng một cơn mệt. Làm hòa sau một hiểu lầm. Giữ giờ kinh dù tối nay ai cũng đuối. Dọn bàn ăn. Chở vợ đi khám. Ngồi nghe mẹ già nhắc đi nhắc lại một câu chuyện cũ. Cầu nguyện ngắn trước khi ngủ. Xin lỗi vì một câu quá lời. Bắt đầu lại sau một ngày đã sống chưa đẹp. Chính nơi những điều rất nhỏ, rất quen, rất không có gì rực rỡ ấy mà đời sống gia đình thực sự diễn ra. Và cũng chính ở đó, sự thánh thiện của một người cha và của cả mái ấm được hình thành hoặc bị bỏ lỡ. Người cha Công giáo phải hiểu rằng đời thường không phải là phần bên lề của ơn gọi nên thánh. Đời thường chính là nơi Chúa đặt vật liệu cho sự thánh hóa.

Nhiều người cha rất dễ chia đôi đời sống. Một bên là chuyện đạo. Một bên là chuyện đời. Một bên là những giờ cầu nguyện, Thánh lễ, các sinh hoạt nhà thờ. Một bên là công việc, tiền bạc, gia đình, va chạm, mệt mỏi, chuyện nhỏ mỗi ngày. Khi chia như thế, họ sẽ dễ sống đức tin như một khoảng riêng biệt, còn phần lớn đời sống gia đình vẫn vận hành theo phản xạ, theo áp lực, theo tính khí, theo thói quen cũ. Nhưng thực ra, đối với một người cha Công giáo, nên thánh không chỉ diễn ra trong nhà thờ. Nên thánh diễn ra trong căn bếp, nơi bàn ăn, trên đường đưa con đi học, trong văn phòng, lúc xếp dép, lúc đổ rác, khi nhẫn một lời, khi giữ một hứa nhỏ, khi tắt điện thoại để ngồi nghe vợ nói, khi nén cơn bực để không làm nặng bầu khí gia đình, khi âm thầm làm điều đúng mà chẳng ai thấy. Nếu người cha không khám phá ra chiều kích linh thánh của đời thường, ông sẽ rất dễ chán nản với đời sống gia đình. Ông sẽ thấy mình chỉ đang lặp lại, đang gánh, đang xoay, đang chịu, chứ không thấy rằng ngay trong cái lặp lại ấy, Chúa đang mời gọi mình nên giống Ngài từng ngày.

Thánh hóa đời thường không có nghĩa là biến mỗi việc nhỏ thành một nghi lễ nặng nề. Cũng không có nghĩa là lúc nào cũng phải nói lời đạo đức. Thánh hóa đời thường là học sống những việc nhỏ với một trái tim được đặt lại trước mặt Chúa. Là làm điều mình phải làm với lòng trung thành, ngay thẳng, yêu thương và ý thức rằng không có gì trong ngày sống là tầm thường nếu nó được dâng cho Chúa. Một người cha thay tã cho con giữa đêm với tình yêu. Một người chồng rửa chén vì thấy vợ mệt. Một người đàn ông đi làm về rất đuối nhưng vẫn cố giữ lời nói hiền để nhà được yên. Một người cha ngồi lại sau một xung đột để xin lỗi. Một người gia trưởng giữ giờ cầu nguyện gia đình dù lòng mình khô khan. Tất cả những điều ấy đều có thể là những hành vi thánh hóa đời thường. Chúng không ồn ào. Nhưng chúng làm cho đời sống gia đình được thấm ân sủng.

Người cha cần hiểu rằng phần lớn ơn gọi của mình không được sống trong các “thời khắc lớn”, mà trong sự trung thành với điều nhỏ. Có những người rất hào hứng với những quyết tâm lớn, những suy niệm lớn, những chương trình lớn, nhưng lại dễ buông ở những điều rất đơn sơ: giữ giờ giấc, giữ lời hứa nhỏ, nói lời tử tế, lắng nghe trọn một câu chuyện, cầu nguyện ngắn nhưng đều, làm việc nhà không cáu bẳn, ngồi ăn cùng gia đình, bớt một cái tôi để giữ bình an. Trong khi đó, chính những điều nhỏ ấy mới là con đường nên thánh thật của phần đông các gia đình. Người cha thánh thiện không phải trước hết là người làm được những điều ai cũng trầm trồ. Mà là người biết sống đẹp trong những điều chẳng ai để ý. Biết giữ lòng mình dưới ánh sáng Chúa trong nhịp sống lặp đi lặp lại đến mức người ta dễ mất ý nghĩa.

Có một vẻ đẹp rất sâu nơi người cha biết thánh hóa đời thường: ông làm cho ngôi nhà trở thành nơi của ân sủng mà không cần phô trương. Chẳng hạn, một bữa cơm được bắt đầu bằng dấu thánh giá sốt sắng. Một lời cảm ơn rất thật dành cho vợ trước mặt con. Một câu xin lỗi chân thành sau khi quá lời. Một lời cầu nguyện ngắn khi cả nhà sắp ra khỏi nhà. Một thói quen đọc Lời Chúa vài phút. Một sự kiên trì với giờ kinh. Một cách nói năng không thô ráp dù lòng đang mệt. Một quyết định không mang hết áp lực công việc vào nhà. Những điều ấy tưởng nhỏ, nhưng chúng tạo nên khí hậu linh thánh của mái ấm. Chúng làm cho con cái lớn lên trong cảm giác rằng Chúa không chỉ ở trong nhà thờ, mà ở giữa chính đời sống thường ngày của gia đình này.

Người cha thánh hóa đời thường còn là người biết dâng ngày sống. Đây là một điều rất đơn sơ mà rất mạnh. Sáng thức dậy, thay vì lao vào ngày mới như một cỗ máy, người cha có thể học dâng ngày ấy cho Chúa. Dâng công việc. Dâng những cuộc gặp. Dâng cả những điều mình chưa biết sẽ xảy ra. Dâng những mệt mỏi có thể đến. Dâng gia đình. Dâng chính bản thân mình. Một lời ngắn thôi cũng được, nhưng thật. Khi ngày sống được bắt đầu như thế, đời thường không còn chỉ là chuỗi sự kiện phải xử lý, mà trở thành một hành trình đi cùng Chúa. Người cha sẽ bớt bị cuốn hoàn toàn bởi áp lực trước mắt, vì trong lòng ông còn có một hướng khác: hôm nay tôi không chỉ sống để xong việc, mà sống để trung thành với Chúa trong chính việc này, trong chính cách tôi hiện diện, nói năng, chịu đựng, yêu thương.

Việc thánh hóa đời thường nơi người cha cũng gắn chặt với cách ông đón nhận những giới hạn và gián đoạn của cuộc sống gia đình. Trong đời sống độc thân hay trong tưởng tượng, người ta có thể hình dung nên thánh như một con đường rất gọn: cầu nguyện lâu, đọc sách thiêng liêng sâu, giữ kỷ luật nội tâm chặt chẽ, có nhiều khoảng thinh lặng. Nhưng đời sống gia đình thì khác. Có tiếng con gọi. Có việc bất ngờ. Có sự mệt không báo trước. Có kế hoạch bị gián đoạn. Có những ngày không làm được gì như mình mong. Nếu người cha không hiểu điều này, ông rất dễ khó chịu với chính đời sống gia đình, như thể vợ con đang cản trở hành trình thiêng liêng của mình. Trong khi đó, chính việc đón nhận những gián đoạn ấy bằng tình yêu lại là một phần rất thật của nên thánh. Có khi Chúa không chờ người cha ở chỗ ông đóng cửa thật kỹ để cầu nguyện lâu, mà chờ ông ở chỗ ông buông cuốn sách xuống để ngồi nghe con, chỗ ông tắt bớt cái tôi để giúp vợ, chỗ ông đón nhận một buổi tối không như ý mà vẫn giữ được bình an. Không phải lúc nào gián đoạn cũng là cản trở đời thiêng liêng; nhiều khi nó chính là chất liệu của đời thiêng liêng gia đình.

Người cha phải học thấy rằng những việc nhỏ lặp lại mỗi ngày là nơi ý chí, tình yêu và đức tin của mình được rèn thật nhất. Rửa chén một lần không khó. Nhưng làm điều mình nên làm khi chẳng ai nhắc, khi chẳng ai khen, khi mình đang mệt, đó mới là chỗ con người thật lộ ra. Giữ hiền một lần không khó. Nhưng ngày nào cũng tập nói năng sao cho nhà được yên, đó mới là lao động thiêng liêng. Cầu nguyện sốt sắng một lần khi lòng đang hứng không khó. Nhưng vẫn quỳ xuống trong những tối lòng khô, đó mới là trung tín. Xin lỗi một lần khi cảm xúc đang thuận không khó. Nhưng biết hạ mình sau hàng trăm lần va chạm nhỏ, đó mới là để ân sủng đi vào đời thường. Người cha nào hiểu điều này sẽ bớt coi thường điều nhỏ. Ông sẽ không còn chờ những cơ hội lớn để sống đẹp, mà thấy rằng chính đây, ngay bây giờ, trong căn nhà này, qua việc này, qua lời nói này, qua phản ứng này, Chúa đang đặt trước mặt mình một cơ hội nên thánh rất thật.

Thánh hóa đời thường còn có nghĩa là không để đời thường bị chiếm trọn bởi sự vô nghĩa. Có những người cha sống rất chăm chỉ, rất có trách nhiệm, nhưng bên trong ngày sống của họ bị xé nhỏ bởi những việc phải làm, đến mức không còn cảm được ý nghĩa sâu hơn của cuộc đời mình. Họ làm, họ lo, họ gánh, họ trả, họ chịu, rồi ngủ, rồi lại bắt đầu. Lâu dần, họ sống như một người chỉ đang xoay để mọi thứ không đổ. Chính ở đây, việc thánh hóa đời thường cứu người cha khỏi cơn kiệt quệ tinh thần. Khi biết dâng việc làm cho Chúa, biết nối điều nhỏ với tình yêu, biết giữ một vài cử chỉ thánh trong ngày, biết nhìn gia đình như nơi mình được mời gọi nên thánh chứ không chỉ là nơi mình phải cáng đáng, thì người cha sẽ lấy lại được chiều sâu. Việc làm vẫn vậy, nhưng không còn chỉ là vòng quay. Nó có hướng. Có ý nghĩa. Có tương quan. Có chiều kích cứu độ.

Người cha cũng cần dạy con cái thánh hóa đời thường, không phải bằng bài học trừu tượng, mà bằng chính cách sống. Dạy con rằng học bài không chỉ để được điểm, mà là một cách sống trách nhiệm trước mặt Chúa. Dạy con rằng làm việc nhà không chỉ là giúp đỡ cho xong, mà là tập yêu qua phục vụ. Dạy con rằng ăn cơm cũng là lúc biết ơn. Dạy con rằng nói lời tử tế là một hành vi đạo đức. Dạy con rằng giữ lời hứa nhỏ là đang tập trung tín. Dạy con rằng nhịn một câu nóng là đang chiến đấu thiêng liêng. Dạy con rằng mỗi ngày sống có thể trở thành của lễ nếu biết sống cho tử tế và dâng lên Chúa. Một đứa trẻ lớn lên trong cách nhìn ấy sẽ không còn thấy đạo là phần thêm vào cuộc sống, mà là ánh sáng chiếu vào toàn bộ cuộc sống.

Một điều rất quan trọng là người cha không được để việc thánh hóa đời thường trở thành lý thuyết đạo đức khô cứng. Nếu ông chỉ nói về hy sinh, về bổn phận, về làm việc nhỏ cho Chúa, mà chính mình sống cau có, khắc nghiệt, cứng nhắc, thì con cái sẽ thấy đời sống đạo là thứ làm người ta mất vui. Trong khi đó, thánh hóa đời thường phải làm người ta nhân hậu hơn, dịu hơn, sâu hơn, bền hơn. Một người cha thật sự sống điều này sẽ không cần nói nhiều mà vẫn làm cả nhà cảm thấy dễ thở hơn, bình an hơn, có chiều sâu hơn. Ông sẽ làm những điều nhỏ với một phong thái khác. Không như người đang trả nợ bổn phận, mà như người biết mình đang cộng tác với Chúa để làm cho ngôi nhà này nên tốt đẹp hơn.

Có một khía cạnh rất đẹp của việc thánh hóa đời thường là biết biến những giây phút chuyển tiếp thành nơi gặp Chúa. Chẳng hạn, trước khi bước vào nhà sau một ngày làm việc, người cha có thể thầm xin Chúa cho mình mang bình an vào nhà. Trước khi ngủ, có thể dâng lại ngày sống và xin ơn cho ngày mai. Trước khi bắt đầu bữa ăn, dừng vài giây để tạ ơn. Trước khi đi làm, làm dấu và phó dâng. Trước khi nói chuyện về một điều khó với vợ con, xin Chúa giữ miệng lưỡi mình. Những điều ấy không lấy thêm nhiều thời gian, nhưng dần dần thấm cả đời sống bằng một thứ ánh sáng âm thầm. Chúng giúp người cha không bị cuốn trôi hoàn toàn trong quán tính. Chúng tạo ra những khoảng thở thánh giữa dòng chảy rất người của cuộc sống gia đình.

Người cha cũng phải học thánh hóa cả những điều mình không thích. Đây là một phần rất thật của nên thánh. Làm điều mình thích thì dễ dâng. Nhưng phải làm điều mình không thích, mà vẫn làm với tình yêu, đó mới là chỗ trái tim được thanh luyện sâu. Một việc lặp lại chán ngắt. Một trách nhiệm mình không hề hào hứng. Một cuộc nói chuyện phải quay lại lần nữa. Một tính khí của người thân làm mình mỏi. Một giới hạn của bản thân cứ phải chiến đấu mãi. Chính những điều đó, nếu được ôm lấy trong Chúa, sẽ làm đời sống nên thánh mang hình dạng rất thực tế. Không còn là những ý niệm đẹp treo cao, mà là một cuộc biến đổi chậm nhưng thật, ngay giữa những gì nhiều người coi là quá đỗi bình thường.

Nơi người cha, việc thánh hóa đời thường còn đi qua lao động. Công việc không chỉ là phương tiện kiếm sống. Nếu được sống trong sự ngay thẳng, tận tâm, tiết độ và dâng hiến, công việc trở thành nơi nên thánh. Người cha làm việc nghiêm túc, không gian dối, không gian tham, không coi người khác như công cụ, không đánh đổi lương tâm vì tiền, đang thánh hóa lao động của mình. Và khi đi làm về, ông mang theo vào nhà không chỉ là thu nhập, mà còn là chứng tá rằng lao động có phẩm giá và có thể được sống như một ơn gọi. Điều này rất quý cho con cái. Chúng sẽ học được rằng nên thánh không tách khỏi nghề nghiệp, mà chính trong nghề nghiệp, giữa những lựa chọn rất thật, con người được mời gọi sống như con cái Chúa.

Đời thường cũng được thánh hóa qua sự tha thứ. Một ngôi nhà không thể nên thánh nếu những va chạm hằng ngày chỉ đọng lại thành nợ nần trong lòng. Người cha biết xin lỗi sau một câu quá lời, biết làm hòa sau một căng thẳng, biết bỏ qua cho những điều nhỏ để giữ bình an, đang làm một việc rất thánh. Không phải việc lớn theo mắt đời, nhưng rất lớn theo cái nhìn của Chúa. Bởi gia đình không thiếu những vấp váp nhỏ. Nếu mỗi điều nhỏ đều bị giữ lại, thì đời thường sẽ nhanh chóng trở thành một kho bực bội. Nhưng nếu những điều nhỏ ấy được xử lý bằng lòng thương xót, sự khiêm nhường và ý chí bảo vệ hiệp nhất, thì chính đời thường ấy trở thành lò luyện nên thánh.

Người cha cũng phải hiểu rằng những điều nhỏ không chỉ thánh hóa mình, mà còn thánh hóa cả gia đình. Một ngôi nhà nơi cha giữ được lời nói tử tế, mẹ được trân trọng, con cái được lắng nghe, bàn ăn có lời tạ ơn, những va chạm được làm hòa, giờ kinh được giữ, việc nhà được chia sẻ, bầu khí được canh giữ, là một ngôi nhà mà mọi người đang âm thầm nên thánh cùng nhau. Không ai hoàn hảo. Không ai lúc nào cũng sốt sắng. Nhưng chính sự trung thành với những điều nhỏ ấy sẽ làm mái ấm trở thành một trường học của ân sủng. Người cha đóng vai trò rất lớn trong việc giữ cho trường học ấy không bị đổ vỡ bởi sự hời hợt hay vô ý thức.

Có những người cha mơ về những điều lớn cho gia đình: con cái thành đạt, nhà cửa ổn định, mọi sự yên. Điều đó không sai. Nhưng có lẽ điều lớn nhất người cha có thể làm cho gia đình không phải là tạo ra một cuộc sống thật nổi bật, mà là làm cho từng ngày sống rất bình thường được sống trong ánh sáng của Chúa. Một ngày bình thường có lời tạ ơn. Một ngày bình thường có bữa cơm ấm. Một ngày bình thường có sự nhẫn nại. Một ngày bình thường có một giờ kinh. Một ngày bình thường có người cha biết trở về với nhà và với Chúa. Chính từ những ngày rất thường ấy mà con cái sẽ lớn lên với một nền tâm hồn khác. Không quá ồn ào, nhưng vững. Không quá phô trương, nhưng có chiều sâu. Không phải lúc nào cũng rực rỡ, nhưng có bình an.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng Chúa không chờ mình ở đâu xa trong ơn gọi gia đình. Chúa chờ mình trong điều rất nhỏ. Trong chiếc ghế đang lệch cần mình nhấc lên. Trong tiếng con gọi lúc mình đang mệt. Trong câu chuyện của vợ tưởng như đã nghe nhiều lần. Trong lựa chọn tắt màn hình để ngồi cùng cả nhà. Trong việc bắt đầu lại sau một ngày mình đã sống chưa đẹp. Trong việc giữ một nề nếp cầu nguyện đơn sơ. Trong việc làm một điều đúng mà chẳng ai biết. Chính ở đó, con đường nên thánh mở ra từng ngày. Và nếu người cha đi con đường ấy với lòng trung thành, thì không chỉ bản thân ông được biến đổi. Cả gia đình ông cũng được dẫn vào một cách sống khác: nơi những điều nhỏ không còn là chuyện tầm thường, mà là nơi ân sủng chạm tới.

CHƯƠNG HAI MƯỜI BẢY
NGƯỜI CHA VÀ NGHỆ THUẬT BẮT ĐẦU LẠI – KHÔNG GIA ĐÌNH NÀO THÁNH NẾU KHÔNG BIẾT ĐỨNG DẬY SAU NHỮNG LẦN VẤP NGÃ

Có một ảo tưởng rất nguy hiểm trong đời sống gia đình, đó là người ta cứ tưởng một gia đình tốt là một gia đình ít va chạm, ít lỗi lầm, ít đổ vỡ, ít những khúc quanh đau đớn. Nhưng thực tế không phải vậy. Không có gia đình nào mà không có những ngày nói với nhau chưa đẹp. Không có vợ chồng nào mà không có lúc hiểu lầm, lạnh nhạt, làm đau nhau. Không có người cha nào mà không có lúc nóng quá, sai quá, mệt quá, buông lỏng quá, hoặc quá cứng. Không có đứa con nào lớn lên mà không có những giai đoạn lệch, những phản ứng khó hiểu, những vấp ngã làm cha mẹ đau lòng. Không có mái ấm nào mà không đi qua những mùa tối. Vì thế, điều làm nên sự khác biệt giữa một gia đình đang dần thánh hóa và một gia đình đang dần nguội lạnh không nằm ở chỗ họ có vấp ngã hay không. Điều khác biệt nằm ở chỗ: sau những lần vấp ngã ấy, họ có biết đứng dậy không. Họ có biết bắt đầu lại không. Họ có để cho lòng thương xót Chúa mở ra một con đường mới không. Chính ở đây, người cha giữ một vai trò rất lớn. Bởi vì người cha thường là người có thể hoặc làm cho cả nhà bị đóng băng trong lỗi lầm, hoặc mở ra cho cả nhà một nền văn hóa của sự đứng dậy.

Nhiều người cha lớn lên trong một kiểu giáo dục mà sai là xấu hổ, ngã là yếu kém, hỏng là coi như xong, mất mặt là điều không thể chấp nhận. Vì thế, khi bước vào đời sống gia đình, họ rất khó sống nghệ thuật bắt đầu lại. Họ hoặc trở nên khắt khe quá mức với lỗi lầm của người khác, hoặc không biết làm gì với lỗi lầm của chính mình ngoài cách lấp liếm, im lặng, hoặc tự trách trong cay đắng. Trong khi đó, đời sống gia đình mà thiếu khả năng bắt đầu lại sẽ rất nhanh trở thành một nơi ngột ngạt. Người ta giữ lỗi của nhau. Người ta nhắc lại mãi. Người ta sống trong mặc cảm, trong đề phòng, trong cảm giác rằng một khi đã làm hỏng điều gì thì rất khó được nhìn lại bằng ánh mắt mới. Một mái nhà như thế không thể lớn lên trong bình an thật. Vì con người, trước mặt Chúa, không trưởng thành bằng cách chưa từng ngã, mà bằng cách biết trở về sau khi ngã.

Người cha phải hiểu rằng bắt đầu lại không phải là coi nhẹ lỗi lầm. Không phải là nói “thôi bỏ qua” theo kiểu hời hợt. Không phải là phủ lớp sơn bình thường lên một đổ vỡ chưa được chạm tới. Bắt đầu lại thật sự bao giờ cũng đi qua sự thật. Phải nhìn nhận điều gì đã sai. Phải chạm tới nỗi đau đã gây ra. Phải có lòng thống hối. Phải có sự thay đổi cụ thể. Nhưng sau tất cả những điều ấy, phải có cánh cửa mở ra. Nếu không, gia đình sẽ sống trong một kiểu công lý không có hy vọng. Và công lý không có hy vọng thì cuối cùng chỉ làm người ta cứng lại. Người cha Công giáo không được quên rằng đức tin của mình đứng trên nền lòng thương xót. Thiên Chúa không yêu con người bằng cách đợi họ hoàn hảo rồi mới đón nhận. Ngài yêu, sửa, thanh luyện, tha thứ, nâng lên và mời gọi bắt đầu lại. Gia đình là nơi phải phản chiếu logic ấy.

Có những người cha rất giỏi nói về bổn phận, về trách nhiệm, về đúng sai, nhưng lại chưa thật sự tin vào quyền năng của việc bắt đầu lại. Họ có thể sửa con rất mạnh, nhưng sau đó không biết mở lòng ra cho con đứng dậy. Họ có thể buồn vì một lỗi của vợ rất lâu, nhưng không biết làm thế nào để tình yêu đi tiếp. Họ có thể ray rứt vì lỗi của chính mình, nhưng không bước vào con đường hoán cải thật, chỉ quanh quẩn trong tự trách hoặc lờ đi. Trong cả ba trường hợp ấy, gia đình đều bị giữ lại trong quá khứ. Mà gia đình nào bị giữ mãi trong quá khứ thì khó sống được hiện tại cho lành mạnh, và càng khó bước vào tương lai với hy vọng. Người cha cần học rằng nghệ thuật bắt đầu lại là một phần rất quan trọng của vai trò làm đầu. Không phải làm đầu để giữ sổ nợ, mà để giúp mái nhà mình không bị chôn trong đổ vỡ.

Không gia đình nào thánh nếu không biết đứng dậy sau vấp ngã, bởi thánh thiện trong đời sống gia đình không giống một tượng đá không tì vết. Thánh thiện trong gia đình thường giống một hành trình chậm, lắm lần trật nhịp, lắm lần phải sửa, lắm lần phải quay lại, lắm lần phải xin lỗi, lắm lần phải học yêu từ đầu. Có những ngày cả nhà cầu nguyện sốt sắng, nhưng hôm sau bầu khí lại căng. Có những giai đoạn vợ chồng rất gần nhau, rồi lại có những mùa khô. Có những lúc người cha rất quyết tâm sửa mình, rồi lại tái phạm một phản ứng cũ. Có những lúc con rất ngoan, rồi đột nhiên đi qua một giai đoạn nổi loạn. Nếu ai nghĩ rằng đời sống gia đình chỉ thật khi luôn đi lên một đường thẳng đẹp đẽ, người ấy sẽ sớm vỡ mộng. Nhưng nếu người cha hiểu rằng nên thánh là biết đứng lên cùng Chúa sau mỗi lần ngã, thì ông sẽ có một ánh nhìn khác. Ông sẽ bớt hoảng loạn khi thấy gia đình mình có những mùa không đẹp. Bớt cay nghiệt trước lỗi lầm. Bớt tuyệt vọng khi mọi sự không như mong muốn. Và thay vào đó, ông sẽ học cách giữ lửa của hy vọng.

Người cha phải là người đầu tiên học bắt đầu lại nơi chính mình. Không ai có thể dạy gia đình đứng dậy nếu bản thân sống như thể một lần sai là hỏng cả đời, hoặc như thể sai rồi thì cứ thế mà đi tiếp chẳng cần đổi gì. Người cha phải sống giữa hai thái cực ấy: không tuyệt vọng và không dễ dãi. Chẳng hạn, một ngày ông nóng giận quá, làm cả nhà nặng. Nếu ông không biết bắt đầu lại, sẽ có hai phản ứng thường gặp. Hoặc ông coi như không có gì, và vì thế vết thương bị để đó. Hoặc ông chìm trong tự trách, nghĩ rằng mình tệ quá, chẳng bao giờ thay đổi được, rồi cuối cùng cũng chẳng làm gì khác hơn. Nhưng người cha trưởng thành sẽ đi con đường thứ ba: dừng lại, nhận sai, xin lỗi, cầu nguyện, tìm xem điều gì làm mình bùng lên như thế, rồi cụ thể sửa một điều gì đó trong ngày hôm sau. Chính cách sống ấy tạo nên nội lực thiêng liêng. Không phải vì ông không còn vấp, mà vì ông không chấp nhận sống lì trong vấp ngã.

Một trong những món quà lớn nhất người cha có thể trao cho con cái là cho chúng thấy rằng lỗi lầm không có tiếng nói cuối cùng. Trẻ con và người trẻ rất cần điều này. Có những đứa con khi sai thì sợ cha không chỉ vì sợ bị phạt, mà vì sợ bị nhìn như kẻ hỏng. Sợ ánh mắt thất vọng của cha. Sợ cảm giác từ nay mình không còn được tin nữa. Sợ mình bị gắn nhãn mãi mãi bởi một lỗi đã phạm. Nếu người cha không cẩn thận, chính nỗi sợ ấy sẽ làm con hoặc sống giả dối để che lỗi, hoặc buông xuôi vì nghĩ rằng mình đã xấu rồi. Trong khi đó, người cha biết mở ra cho con con đường bắt đầu lại sẽ khác. Ông vẫn sửa. Vẫn làm rõ hậu quả. Vẫn giữ nguyên tắc. Nhưng sau đó, ông giúp con đứng lên. Giúp con hiểu rằng mình phải chịu trách nhiệm, nhưng không bị định nghĩa vĩnh viễn bởi thất bại này. Giúp con biết rằng lỗi lầm là thật, nhưng lòng thương xót Chúa cũng thật. Và trong nhà này, con không được nuông chiều sai trái, nhưng cũng không bị đóng khung trong sai trái ấy mãi mãi.

Điều này đặc biệt quan trọng với những người trẻ đã vấp ngã nặng hơn. Có những lúc con lạc khá xa. Xa trong đức tin. Xa trong nếp sống. Xa trong mối tương quan với cha mẹ. Có những người cha vì đau quá mà trở nên cứng hẳn. Họ không còn biết nói gì ngoài trách móc, hoặc không còn tin rằng con có thể thay đổi. Nhưng nếu người cha đánh mất niềm tin vào khả năng đứng dậy của con, thì khoảng tối sẽ càng dày. Người cha phải nhớ rằng có khi chính đứa con đang lạc lối ấy lại rất cần được một người không phủ nhận sự thật nhưng vẫn không tuyệt vọng về nó. Một người vẫn gọi tên điều sai, nhưng cũng vẫn nhìn thấy hạt mầm tốt mà Chúa có thể đánh thức. Không phải bắt đầu lại theo kiểu phủi sạch mọi hậu quả. Nhưng là giữ cho trái tim của con một lối về còn mở.

Người cha cũng phải biết bắt đầu lại với người bạn đời. Có những hôn nhân không đổ vì phản bội lớn, mà mòn dần vì không ai biết làm mới lại sau những va chạm nhỏ. Người này giữ trong lòng. Người kia tự ái. Một lời xin lỗi bị trì hoãn. Một cuộc đối thoại bị lẩn tránh. Một vết thương không được chạm. Rồi mọi thứ tích dần. Người cha phải là người biết rằng không thể để hôn nhân sống bằng quán tính. Có những lúc phải chủ động làm mới. Phải ngồi lại. Phải nói: mình bắt đầu lại được không. Phải chịu khó học nhau lại sau những năm tháng khác đi. Phải nhìn nhận rằng tình yêu không tự giữ mình, mà cần được cứu nhiều lần khỏi sự chai lì. Một người chồng biết bắt đầu lại như thế không làm mình nhỏ đi. Ông đang cứu linh hồn của giao ước mình đã bước vào.

Nghệ thuật bắt đầu lại còn đòi người cha phải biết buông cách mình đã quen nhìn người khác. Đây là điều rất khó. Nhiều khi ta không tha nổi không phải vì người kia không thay đổi, mà vì ta đã đóng khung họ quá chặt trong hình ảnh cũ. Đứa con từng hỗn, nên mỗi lần nó nói mạnh một chút là ta lại nghĩ nó vẫn thế. Người vợ từng làm mình đau, nên mỗi lần chị sơ ý là ta lại sống lại toàn bộ vết thương cũ. Chính vì thế, bắt đầu lại thật sự không chỉ là người sai xin lỗi, mà còn là người bị tổn thương tập nhìn người kia bằng đôi mắt mới. Không ngây thơ, không mất phân định, nhưng không bắt quá khứ quyết định hết hiện tại. Người cha có thể giúp gia đình học điều này bằng chính cách ông cư xử: không gắn nhãn cố định, không nhắc mãi chuyện cũ mỗi khi có mâu thuẫn mới, không dùng quá khứ làm vũ khí trong hiện tại.

Có những gia đình mắc kẹt trong một vòng lặp rất buồn: sai, xin lỗi, rồi lại sai y như cũ. Điều này làm nhiều người mất niềm tin vào chuyện bắt đầu lại. Họ thấy mọi lời xin lỗi chỉ là tạm, mọi cố gắng chỉ là chốc lát. Vì thế, người cha phải hiểu rằng bắt đầu lại không chỉ là cảm xúc muốn tốt hơn, mà cần cả kỷ luật và những bước rất cụ thể. Nếu mình hay nóng, phải tìm một cách mới để dừng. Nếu vợ chồng cứ cãi ở cùng một điểm, phải đổi cách nói, đổi thời điểm, đổi cách lắng nghe. Nếu giờ kinh gia đình cứ tan vỡ vì thiếu kỷ luật, phải đặt lại nhịp sống. Nếu con cái hay giấu giếm vì sợ, cha phải sửa cách phản ứng đầu tiên của mình. Không có bắt đầu lại thật nếu không có điều gì đó được thay đổi cụ thể trong đời thường. Người cha phải giúp cả nhà hiểu điều này, để họ không rơi vào một nền văn hóa xin lỗi cho qua rồi đâu lại vào đó.

Một điều rất quan trọng là người cha phải bảo vệ bầu khí hy vọng trong nhà. Không phải lạc quan hời hợt, mà là niềm tin sâu rằng Chúa còn làm được điều mới nơi gia đình này. Có những mùa cả nhà mệt mỏi. Cầu nguyện nguội. Con cái xa. Vợ chồng căng. Tài chính áp lực. Người cha chính lúc ấy phải là người không để ngọn lửa hy vọng tắt hẳn. Có thể ông cũng mệt. Cũng hoang mang. Nhưng ông không buông ra lời kết án cuối cùng. Không nói những câu kiểu “nhà này hết cứu rồi”, “con chẳng bao giờ thay đổi được”, “mình sống vậy thôi”, “tôi biết mà, rồi cũng thế”. Những câu ấy đóng sập cánh cửa bắt đầu lại. Người cha giữ vai trò rất lớn trong việc ngăn cho ngôi nhà khỏi rơi vào thứ ngôn ngữ tuyệt vọng. Bởi vì ngôn ngữ tạo bầu khí. Và bầu khí ấy sẽ hoặc nuôi hy vọng, hoặc giết hy vọng.

Trong đời sống đức tin, nghệ thuật bắt đầu lại gắn rất sâu với bí tích Hòa Giải. Người cha nếu thật sự sống bí tích này cách sâu sẽ hiểu bắt đầu lại là gì. Không phải là xóa sạch ký ức như thể chưa từng có gì, nhưng là đứng trong sự thật, nhận lấy lòng thương xót, và được trao cơ hội sống khác đi. Một người cha thường xuyên để mình được hòa giải với Chúa sẽ dễ biết hòa giải trong gia đình hơn. Ông sẽ không quá ngạc nhiên trước sự yếu đuối của bản thân và của người khác. Không quá cứng với những lần phải làm lại. Không quá say mê hình ảnh hoàn hảo. Ông hiểu rằng đời sống thiêng liêng không phải là chưa từng sa ngã, mà là biết đứng dậy cùng với ân sủng. Chính cái hiểu ấy làm ông bớt khắc nghiệt và bớt dễ dãi cùng lúc. Ông nghiêm với điều sai, nhưng dịu với con người đang chiến đấu để đổi.

Người cha cũng phải dạy con cái rằng bắt đầu lại không bao giờ là chuyện xấu hổ. Có nhiều người trẻ mang một nỗi sợ rất lớn: sợ mình đã lỡ quá rồi, hỏng quá rồi, xa Chúa quá rồi, làm cha mẹ đau quá rồi, nên không còn dám quay về. Người cha phải giúp chúng hiểu rằng quay về không làm mình thấp, mà là dấu hiệu của can đảm. Bắt đầu lại không chứng minh mình yếu, mà chứng minh mình còn muốn sống thật. Một gia đình có thể không cho con điều kiện tốt nhất, không cho con nền tảng giáo dục hoàn hảo nhất, nhưng nếu cho con niềm tin rằng lỡ rồi vẫn có thể trở về, sai rồi vẫn có thể đứng dậy, hỏng một đoạn không có nghĩa là đời mình kết thúc, thì đó là một gia sản rất lớn.

Cũng cần nói rằng bắt đầu lại nhiều khi không có cảm xúc gì đẹp. Không phải lúc nào sau một lời xin lỗi là lòng nhẹ ngay. Không phải lúc nào sau một lần quyết tâm là mọi sự bỗng mới mẻ. Có những lần bắt đầu lại rất khô. Rất mệt. Rất chậm. Rất không chắc. Nhưng vẫn phải bắt đầu. Người cha không nên đợi đến khi mình “cảm thấy sẵn sàng” mới sửa. Nhiều khi chính vì chưa thấy gì mà vẫn bắt đầu lại, sự trung thành mới được rèn. Một lời nguyện ngắn sau một ngày thất bại. Một cái ôm dù lòng còn ngượng. Một cuộc nói chuyện dù biết sẽ khó. Một việc sửa rất nhỏ sau một lỗi lớn. Chúa thường đi vào chính những khởi đầu vụng như thế. Gia đình nào hiểu điều này sẽ bớt đòi những cú đổi mới đẹp đẽ ngay lập tức, và học trân trọng những bước nhỏ trung thành hơn.

Người cha phải đặc biệt nhớ rằng có những vết thương trong gia đình cần nhiều lần bắt đầu lại. Có khi hôm nay làm hòa rồi, mai lại phải học nói chuyện tiếp. Có khi một nỗi đau giữa cha và con cần nhiều lần ngồi xuống. Có khi hôn nhân cần nhiều chặng chữa lành chứ không chỉ một lần xin lỗi. Điều đó không có nghĩa nỗ lực trước vô ích. Nó chỉ có nghĩa vết thương sâu thì hành trình lành cũng cần bền. Người cha nào không hiểu điều này rất dễ nản. Nhưng người cha có chiều sâu sẽ biết rằng bắt đầu lại không phải một lần là xong. Mà là một nếp sống của lòng thương xót. Một sự chọn lại gia đình này, người vợ này, những đứa con này, ơn gọi này, nhiều lần, trong nhiều mùa.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng không gia đình nào thánh nếu không biết đứng dậy. Không phải vì gia đình thánh thì được phép sai, mà vì gia đình thánh là gia đình biết để cho Chúa cứu mình nhiều lần. Biết để cho sự thật đi qua mà không làm mình tuyệt vọng. Biết để cho lòng thương xót mạnh hơn cái tôi. Biết để cho một lỗi lầm trở thành dịp hoán cải thay vì dịp kết án nhau mãi. Người cha giữ vai trò rất lớn trong điều này, vì thường chính ông là người đặt giọng điệu cho cách gia đình xử lý vấp ngã. Nếu ông cay nghiệt, nhà sẽ sợ. Nếu ông dễ dãi, nhà sẽ lỏng. Nếu ông sống trong sự thật và lòng thương xót, nhà sẽ học được cách đứng dậy.

CHƯƠNG HAI MƯỜI TÁM
NGƯỜI CHA VÀ HÀNH TRÌNH ĐỒNG HÀNH VỚI VỢ – MUỐN LÀM CHA TỐT, TRƯỚC HẾT PHẢI LÀ NGƯỜI CHỒNG BIẾT ĐI BÊN CẠNH

Có một điều rất thật nhưng nhiều người thường nhận ra quá muộn, đó là: người cha không thể làm cha tốt nếu người chồng trong mình đang sống hời hợt. Không thể có một người cha đúng nghĩa mà lại là một người chồng đứng ngoài hành trình của vợ mình. Không thể có một mái nhà thật sự bình an nếu người đàn ông trong nhà chỉ lo cho con mà quên mất người phụ nữ đang cùng mình gánh gia đình từng ngày. Có thể ông rất thương con. Có thể ông lo nhiều cho tương lai con. Có thể ông hy sinh nhiều để con có điều kiện sống tốt hơn. Nhưng nếu ông không biết đi bên cạnh vợ, không biết đồng hành với những mỏi mệt, những đổi thay, những tổn thương, những áp lực âm thầm của người phụ nữ ấy, thì nền của gia đình sẽ dần mòn đi ở chỗ rất sâu. Bởi vì trước khi là cha của những đứa con, người đàn ông ấy đã là chồng của một người vợ. Và chính chất lượng của mối tương quan ấy sẽ quyết định rất nhiều đến khí hậu trong nhà, đến sức khỏe tinh thần của con cái, đến cách đức tin được sống, đến sự bền vững của hành trình gia đình.

Nhiều người đàn ông bước vào hôn nhân với tâm thế rất rõ về trách nhiệm làm cha sau này, nhưng lại không được chuẩn bị đủ cho hành trình làm chồng. Họ biết mình phải kiếm tiền, phải lo nhà, phải nuôi con, phải gánh vác. Nhưng họ không được dạy đủ rằng làm chồng còn là biết đi bên cạnh. Biết đồng hành. Biết lắng nghe. Biết nhìn thấy sự thay đổi của người bạn đời qua từng giai đoạn sống. Biết không để vợ phải một mình gánh phần vô hình của gia đình. Biết rằng người phụ nữ mình cưới không chỉ là mẹ của con mình, mà còn là một linh hồn cần được nâng đỡ, một trái tim cần được lắng nghe, một người bạn đường cần được trân trọng và đồng hành đến cùng. Nếu người chồng không sống được điều đó, rất nhiều nỗ lực làm cha sau này sẽ luôn thiếu nền. Bởi con cái không chỉ lớn lên từ những gì cha trực tiếp dạy, mà lớn lên trong bầu khí được tạo nên từ chính mối tương quan giữa cha và mẹ.

Có những người đàn ông rất có trách nhiệm ở vai trò cha, nhưng lại sống rất nghèo nàn ở vai trò chồng. Họ lo học phí, lo bệnh viện, lo sinh hoạt, lo những việc lớn. Nhưng họ không còn thật sự biết vợ mình đang sống thế nào. Không biết chị đang mang những nỗi sợ gì. Đang mệt ở đâu. Đang cô đơn vì điều gì. Đang có những ước mong nào đã lâu không được chạm tới. Họ có thể sống rất tử tế ngoài xã hội, nhưng trong hôn nhân lại chỉ còn là một người cùng điều hành cuộc sống. Họ trao đổi việc nhà, việc con, việc phải lo, nhưng không còn đồng hành với phần sâu của nhau. Đây là một bi kịch âm thầm, vì từ bên ngoài nhìn vào, gia đình vẫn có thể khá ổn. Nhưng bên trong, người vợ bắt đầu đi một mình. Người chồng cũng đi một mình. Và một khi điều đó kéo dài, tình cha nơi người đàn ông ấy cũng bị ảnh hưởng, bởi ông đang làm cha trong một bầu khí hôn nhân dần mất sự gần gũi.

Muốn làm cha tốt, trước hết phải là người chồng biết đi bên cạnh, vì người cha không thể trao cho con cảm thức bình an nếu chính người mẹ của con đang phải sống trong cô độc ngay trong hôn nhân. Không thể dạy con yêu thương nếu con thấy cha chỉ còn là người lo việc chứ không còn là người đồng hành với mẹ. Không thể dạy con về giao ước nếu bản thân giao ước vợ chồng đã bị bỏ đói. Có những đứa trẻ không thiếu tình thương từ cha theo nghĩa trực tiếp, nhưng vẫn lớn lên thiếu an toàn sâu vì chúng cảm nhận được rằng giữa cha mẹ có một khoảng xa lạnh lẽo. Chúng học nói năng, ứng xử, nhìn về hôn nhân, nhìn về tình yêu, nhìn về đàn ông và phụ nữ qua chính mối tương quan của cha mẹ. Vì thế, người cha không thể nghĩ rằng mình thương con là đủ, nếu người chồng trong mình không còn biết bước bên cạnh người mẹ của những đứa con ấy.

Đồng hành với vợ trước hết là biết rằng người phụ nữ ấy không đứng yên. Chị thay đổi qua từng mùa của đời sống. Những năm đầu hôn nhân khác. Những năm có con nhỏ khác. Những năm con bước vào tuổi học hành khác. Những năm phải lo cha mẹ già khác. Những lúc bệnh đau, khủng hoảng, mãn kinh, mệt mỏi, con lớn, con đi xa, nhà có biến cố, tất cả đều làm chị đổi khác. Nếu người chồng không đủ nhạy để lớn lên cùng những thay đổi ấy, rất dễ anh sẽ cứ yêu một hình ảnh cũ về vợ, trong khi người phụ nữ thực sự đang cần được đồng hành ở một chỗ hoàn toàn khác. Đồng hành không phải là ở gần về mặt địa lý, mà là theo kịp hành trình nội tâm của người bạn đời. Là biết nhìn xem lúc này chị đang cần gì nơi mình. Một sự nâng đỡ cụ thể. Một sự lắng nghe. Một cái ôm. Một cuộc trò chuyện. Một sự cảm ơn. Một chút nghỉ ngơi. Một sự bênh vực. Một lời chia sẻ. Một sự hiện diện không phân tán. Người chồng biết đi bên cạnh là người không để vợ phải âm thầm đổi thay một mình.

Có rất nhiều người vợ mệt không phải chỉ vì việc nhà, việc con, việc bên nội bên ngoại, việc công việc, việc giáo xứ, mà vì phải gánh cả phần cảm xúc của gia đình gần như một mình. Chị phải nhớ mọi điều. Phải để ý mọi thay đổi của con. Phải giữ nhịp cầu nguyện. Phải hâm nóng bầu khí. Phải làm mềm những góc cứng của chồng. Phải lo cho cả nhà được kết nối. Trong khi đó, người chồng nhiều khi chỉ nghĩ mình lo phần nặng hơn là đủ. Nhưng phần nặng vô hình ấy đôi khi mới chính là phần làm người vợ kiệt sức lâu dài. Đồng hành với vợ là bước vào gánh nặng vô hình ấy. Là không để chị một mình giữ linh hồn của mái ấm trong khi mình chỉ lo phần hữu hình. Là hiểu rằng đi bên cạnh không có nghĩa là thỉnh thoảng giúp một tay, mà là thực sự chia sẻ trách nhiệm làm cho gia đình này còn là nơi đáng sống.

Người chồng đồng hành với vợ không chỉ xuất hiện lúc có chuyện lớn. Nhiều người rất tốt trong những biến cố: lúc vợ bệnh, lúc nhà có tang, lúc có khủng hoảng rõ ràng. Nhưng đời sống hôn nhân không chỉ được cứu bởi những thời điểm lớn ấy. Nó được nuôi hay bị bào mòn trong những ngày rất thường. Một câu hỏi han. Một sự chú ý tới nét mặt. Một lời mời ngồi xuống nói chuyện. Một buổi tối để điện thoại sang bên. Một lần nhận ra hôm nay vợ mệt hơn mọi ngày. Một việc nhỏ làm trước mà không cần nhắc. Một câu cảm ơn sau bữa cơm. Một lần chủ động xin lỗi. Một tiếng bênh vực khi ai đó nói đụng đến phẩm giá của vợ. Chính những điều ấy làm nên cảm thức rằng người chồng đang thật sự đi bên cạnh. Không phải chỉ đứng đó như một cột trụ khô cứng, mà như một người bạn đường.

Nhiều người chồng tưởng rằng đồng hành là phải nói nhiều, phải lãng mạn, phải làm điều gì đặc biệt. Không hẳn vậy. Có những người đàn ông nói ít nhưng vẫn đi bên cạnh rất thật, nếu sự ít nói ấy đi kèm với sự hiện diện sâu, với ánh mắt quan tâm, với những việc làm đúng lúc, với khả năng lắng nghe và với một trái tim không đóng lại. Đồng hành trước hết không nằm ở kỹ thuật diễn tả, mà ở việc có thật sự mang người bạn đời trong lòng mình hay không. Có sống với chị như với một phần đời mình hay không. Có còn hỏi chị đang đi qua điều gì hay không. Có còn muốn hiểu chị không. Một người chồng có thể vụng về, nhưng nếu thật lòng muốn đi bên cạnh, anh sẽ dần học được. Còn một người nói hay nhưng lòng không còn để ý, thì sự đồng hành ấy vẫn là giả.

Người cha muốn làm cha tốt cũng phải hiểu rằng vợ chồng không thể chỉ đồng hành trong việc nuôi con, mà còn phải đồng hành trong đời sống đức tin. Có những gia đình mọi chuyện xoay quanh con cái đến mức vợ chồng chỉ còn là hai người phối hợp để lo cho con. Đời sống đạo cũng vậy: cùng nhắc con đi lễ, cùng cho con học giáo lý, cùng lo bí tích. Nhưng giữa hai người lại ít cầu nguyện cùng nhau, ít nói với nhau về đời sống thiêng liêng của mình, ít nâng nhau trên đường nên thánh. Đây là một thiếu hụt rất lớn. Vì người chồng không chỉ phải đi bên cạnh vợ trong cơm áo, trong dạy con, trong bệnh đau, mà còn phải đi bên cạnh vợ trong hành trình về trời. Phải biết hỏi nhau: dạo này em cầu nguyện ra sao, anh đang khô ở chỗ nào, nhà mình cần chỉnh điều gì để gần Chúa hơn, mình đang xa nhau ở đâu, mình có cần cùng nhau xưng tội, cùng nhau ngồi trước Thánh Thể, cùng nhau làm mới lại đời sống cầu nguyện hay không. Một người chồng sống được điều ấy sẽ làm cha tốt hơn rất nhiều, vì anh không còn dựng gia đình chỉ như một đơn vị sinh hoạt, mà như một mái nhà cùng nhau được thánh hóa.

Đi bên cạnh còn có nghĩa là biết bước chậm lại theo nhau. Trong hôn nhân, sẽ có những lúc người vợ mệt hơn chồng, yếu hơn chồng, chậm hơn chồng, hoặc ngược lại. Có những lúc chị không thể nhìn vấn đề theo cách logic như anh. Có những lúc chị quá nhạy cảm vì đã chịu quá nhiều. Có những lúc chị cần nói nhiều chỉ để được nghe. Có những lúc chị lặp lại một nỗi đau cũ. Nếu người chồng chỉ muốn mọi sự trơn tru theo nhịp mình, anh sẽ rất dễ thấy vợ là gánh nặng. Nhưng nếu biết đồng hành, anh sẽ hiểu rằng đi bên cạnh nghĩa là chấp nhận không phải lúc nào mọi thứ cũng diễn ra theo cách tiện nhất cho mình. Có khi phải chậm lại để nghe. Có khi phải lặp lại điều mình tưởng đã nói đủ. Có khi phải đợi. Có khi phải bước tới trước. Có khi phải im để ôm hơn là sửa. Đồng hành đòi người chồng phải chết đi cho rất nhiều thói quen coi mình là trung tâm.

Người chồng biết đi bên cạnh cũng là người không để vợ phải một mình trong chuyện dạy con. Có rất nhiều người mẹ mang nặng phần này gần như hoàn toàn. Chị nhắc học, nhắc lễ, nhắc nếp sống, nhắc sự tử tế, nhắc cách cư xử, nhắc giờ giấc, nhắc mọi điều. Dần dần, trong mắt con, mẹ thành người luôn phải giữ kỷ luật, còn cha là người đứng ngoài hoặc chỉ xuất hiện khi mọi thứ đã căng. Đây là một bất công lớn với người mẹ, và cũng là một mất mát lớn đối với người cha. Đi bên cạnh vợ nghĩa là không để chị gánh một mình phần hình thành con cái. Không để chị thành “người khó”, còn mình giữ vai “người dễ”. Không chỉ bước vào khi đã có vấn đề, mà hiện diện đều đặn trong việc tạo nên nếp sống của gia đình. Khi người chồng làm được điều đó, người vợ sẽ bớt kiệt sức, con cái sẽ bớt chia vai cha mẹ theo kiểu méo mó, và bầu khí trong nhà sẽ lành mạnh hơn rất nhiều.

Có một điểm rất sâu nữa: người chồng đồng hành với vợ là người biết bảo vệ trái tim của hôn nhân khỏi bị con cái chiếm trọn. Điều này nghe có vẻ lạ, nhưng rất thật. Nhiều gia đình khi có con rồi thì mọi sự xoay hết quanh con. Thời gian cho con. Lo lắng cho con. Cầu nguyện cho con. Nói chuyện về con. Hy sinh cho con. Điều đó tự nhiên và đẹp. Nhưng nếu vợ chồng không còn giữ được một không gian riêng cho nhau, thì theo thời gian, hôn nhân sẽ mòn đi. Khi con lớn lên và dần rời nhà, hai người có thể giật mình thấy mình không còn biết đi với nhau thế nào ngoài vai cha mẹ. Muốn làm cha tốt, người đàn ông phải nhớ mình không được đánh mất vai người chồng. Không được để người vợ chỉ còn là “mẹ của con tôi”, mà không còn là “người bạn đường của đời tôi”. Có những lúc phải ngồi lại với nhau không vì con. Có những cuộc nói chuyện không về con. Có những chăm sóc chỉ dành cho nhau. Chính điều đó làm hôn nhân sống, và từ một hôn nhân sống, tình phụ tử cũng sẽ lành mạnh hơn.

Đồng hành với vợ còn đòi người chồng học một điều rất khó: không phải lúc nào mình cũng phải sửa. Có những lúc vợ chỉ cần được nghe. Có những lúc chị không cần giải pháp, mà cần được đón nhận trong sự mỏi mệt của mình. Có những người chồng thương vợ thật, nhưng cứ nghe là sửa, nghe là phân tích, nghe là chứng minh. Dần dần, người vợ không còn muốn mở lòng nữa, vì cứ mỗi lần nói là thấy mình bị “xử lý”. Đi bên cạnh là có thể ngồi trong phần chưa giải quyết xong của người kia. Là không vội biến nỗi buồn của chị thành một bài toán. Là biết có những nỗi mệt chỉ cần một người ở cùng trước khi cần một câu trả lời. Người chồng học được điều đó đang bước rất gần tới tinh thần của Chúa Kitô, Đấng không chỉ dạy, mà còn ở cùng.

Người cha muốn làm cha tốt cũng phải để ý một điều: cách mình đi bên cạnh vợ sẽ dạy con cái thế nào là hôn nhân. Con trai sẽ học cách làm chồng từ cha. Con gái sẽ học mình xứng đáng được đối xử ra sao từ cha. Nếu cha luôn đứng ngoài, luôn vô tâm, luôn coi vợ là người lo phần mềm trong nhà, thì con cái sẽ hấp thụ kiểu đó như điều bình thường. Nếu cha biết đồng hành, biết tôn trọng, biết lắng nghe, biết bảo vệ mẹ, biết bước tới trong những lúc khó, thì con cũng sẽ học rằng tình yêu trưởng thành không phải là chỉ ở lại dưới cùng một mái nhà, mà là thật sự đi cạnh nhau qua từng mùa đời.

Có những người chồng chỉ nhận ra mình đã không đi bên cạnh vợ đủ khi một khoảng cách lớn đã hình thành. Chị không còn kể nhiều. Không còn mong chờ. Không còn hy vọng mình hiểu ngay. Chị vẫn lo việc, vẫn sống trách nhiệm, nhưng phần sâu của lòng chị đóng lại. Lúc ấy, nhiều người chồng hoang mang không hiểu mình sai ở đâu. Nhưng thật ra, khoảng cách ấy thường được tạo bởi hàng trăm lần không bước vào, không hỏi, không nghe, không để ý, không quay lại, không ngồi xuống. Nếu người chồng đọc ra được điều này sớm hơn, hôn nhân có thể đã được cứu khỏi rất nhiều mòn mỏi. Nhưng ngay cả khi đã muộn một quãng, vẫn còn có thể bắt đầu lại nếu người chồng đủ khiêm nhường. Đồng hành là một hành trình có thể học lại. Có thể bắt đầu lại từ việc hỏi vợ một câu thật hơn. Từ việc lắng nghe mà không phòng thủ. Từ việc cảm ơn. Từ việc xin lỗi. Từ việc cùng nhau cầu nguyện. Từ việc dám nhìn nhận rằng: bấy lâu nay anh đã đi quá nhanh hoặc đi quá xa khỏi em.

Một người chồng biết đi bên cạnh là người không để người vợ phải chứng minh nỗi mệt của mình mới được quan tâm. Anh nhìn thấy trước. Anh nhớ. Anh tinh tế. Không hoàn hảo, nhưng có lòng muốn đồng hành. Và chính điều ấy làm người vợ bớt cảm giác phải gồng mãi để giữ mọi thứ. Bởi một trong những cô đơn lớn nhất của người vợ không phải là thiếu người ở nhà, mà là có chồng đó mà vẫn phải mang mọi phần sâu một mình. Nếu người chồng cứu được vợ khỏi thứ cô đơn ấy, anh đang làm một việc rất lớn cho hôn nhân, cho con cái và cho chính ơn gọi làm cha của mình.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng muốn làm cha tốt, trước hết phải là người chồng biết đi bên cạnh, bởi gia đình không được dựng chỉ bằng vai cha-con, mà trên nền vợ-chồng. Nếu nền ấy nứt, cả mái nhà sẽ bị ảnh hưởng. Nếu nền ấy được chăm, con cái sẽ được sống trong một bầu khí khác. Không hoàn hảo, nhưng có hiệp nhất. Không không va chạm, nhưng có đồng hành. Không lúc nào cũng dễ, nhưng có một giao ước còn sống. Và từ một giao ước còn sống ấy, người cha mới có thể trao cho con không chỉ sự dạy dỗ, mà còn một chứng tá. Chứng tá rằng tình yêu trưởng thành là biết đi bên cạnh. Biết không để người mình yêu phải đi qua đời sống một mình. Biết rằng muốn làm cha đúng, mình phải không ngừng học lại cách làm chồng đúng.

CHƯƠNG HAI MƯỜI CHÍN
NGƯỜI CHA VÀ TUỔI GIÀ CỦA CHA MẸ MÌNH – KHI CON CÁI NHÌN VÀO CÁCH CHA SỐNG HIẾU THẢO ĐỂ HỌC THẾ NÀO LÀ ĐẠO LÀM NGƯỜI

Có một giai đoạn rất đặc biệt trong đời người đàn ông, đó là khi chính mình đã trở thành chồng, thành cha, đã bận bịu với vợ con, với công việc, với những lo toan chồng chất của một gia đình riêng, nhưng đồng thời cũng phải đối diện với một thực tại khác đang lớn dần lên mỗi ngày: cha mẹ mình đã già. Những người từng là bóng mát che chở cho mình, từng lao nhọc vì mình, từng quyết định thay mình, từng dạy mình đi đứng nói cười, từng nâng mình dậy qua bao giai đoạn thơ ấu, giờ đây bắt đầu chậm lại, yếu đi, lẫn hơn, quên nhiều hơn, cần mình nhiều hơn. Đây là một giai đoạn rất sâu, rất cảm động, nhưng cũng rất dễ làm lộ ra phẩm chất thật của một người đàn ông. Bởi vì chính lúc ấy, người cha trong gia đình nhỏ của mình không còn chỉ là người lo cho vợ con, mà còn là người con đứng trước bổn phận hiếu thảo với cha mẹ già. Và điều rất đáng nói là con cái đang nhìn vào cách cha sống giai đoạn này để học đạo làm người. Chúng không chỉ nghe cha dạy về hiếu kính. Chúng đang nhìn xem cha sống hiếu kính ra sao.

Có những bài học trong gia đình không đến từ lời nói, mà từ cách người lớn cư xử với những người yếu hơn mình, cần mình hơn mình, không còn hữu ích theo nghĩa thực dụng nữa. Cha mẹ già chính là một trong những tấm gương lớn nhất của bài học ấy. Khi ông bà còn khỏe, còn minh mẫn, còn tự lo được, người ta dễ thương hơn. Nhưng khi tuổi già đi vào với tất cả sự chậm chạp, lẩm cẩm, nhắc đi nhắc lại, hay bệnh đau, hay trái tính, hay lệ thuộc, thì lòng hiếu thảo bắt đầu được thử. Và chính ở đây, người cha trong một gia đình Công giáo được mời gọi sống một chứng từ rất sâu. Không phải chỉ vì bổn phận luân lý. Không phải chỉ vì điều răn “thảo kính cha mẹ”. Nhưng vì chính cách mình đối xử với cha mẹ già đang dạy cho con cái thế nào là làm người, thế nào là yêu, thế nào là nhớ nguồn, thế nào là sống đức tin bằng thịt xương chứ không phải chỉ bằng lời.

Có những người cha dạy con phải hiếu kính, phải biết ơn, phải nhớ công cha nghĩa mẹ, nhưng chính mình lại sống rất hời hợt với cha mẹ già. Gọi điện qua loa. Thăm nom chiếu lệ. Dễ cáu khi cha mẹ lẫn. Ngại bị phiền. Chỉ muốn ông bà đừng ảnh hưởng đến nếp sống của gia đình nhỏ mình. Có thể họ không xấu. Có thể họ thật sự rất bận. Có thể họ bị áp lực đủ bề. Nhưng nếu người cha không ý thức sâu về giai đoạn này, rất dễ anh sẽ sống theo phản xạ thực dụng của xã hội hiện đại: ưu tiên cái tiện, cái nhanh, cái gọn, cái ít làm xáo trộn đời mình nhất. Và như thế, con cái sẽ học được một bài học rất đáng sợ: người già là gánh nặng, công ơn cha mẹ có giá trị cho đến khi nó bắt đầu đòi mình trả lại bằng thời gian, sự nhẫn nại và hy sinh. Một khi bài học ấy đi vào nhà, gia đình đã mất đi một phần rất sâu của phúc lành.

Người cha phải hiểu rằng tuổi già của cha mẹ mình không chỉ là chuyện của “ông bà”, mà còn là một chương rất quan trọng trong việc giáo dục con cái. Bởi con cái sẽ nhìn vào cách cha bước đến với ông bà để hiểu thế nào là lòng hiếu thảo. Chúng sẽ nhìn cha nói chuyện với ông bà ra sao. Có kiên nhẫn không. Có tôn trọng không. Có nhăn nhó không. Có xem việc thăm nom là gánh nặng hay là điều tự nhiên. Có dừng lại đủ lâu để lắng nghe hay chỉ ghé qua cho có. Có coi những câu chuyện lặp lại của ông bà là phiền phức hay là một phần của ký ức cần được trân trọng. Có còn hỏi han khi ông bà không còn mang lại điều gì tiện ích. Chính những điều ấy đang dạy con cái, sâu hơn mọi bài luân lý, rằng đạo làm người trông như thế nào khi đi vào tuổi già của những đấng sinh thành.

Nhiều người chỉ thật sự nhận ra mình đang đứng ở giữa một cây cầu hai đầu khi cha mẹ già đi. Một đầu là con cái mình đang lớn. Một đầu là cha mẹ mình đang yếu. Mình vừa phải làm cha, vừa phải làm con. Vừa phải nâng người đi sau, vừa phải đỡ người đi trước. Vừa phải lo cho tương lai, vừa phải không quên nguồn cội. Đây là một giai đoạn có thể rất mệt. Có khi kinh tế đang nặng, con cái đang cần, hôn nhân cũng có những áp lực riêng, mà cha mẹ già lại bắt đầu bệnh, cần chăm, cần tiền thuốc, cần người đi cùng, cần chỗ dựa tinh thần. Người đàn ông trong giai đoạn này rất dễ cảm thấy bị kéo căng. Và chính vì thế, anh càng cần một cái nhìn đức tin sâu hơn. Nếu không, mọi sự sẽ chỉ còn là gánh nặng. Nhưng nếu nhìn bằng đức tin, anh sẽ thấy đây không chỉ là gánh nặng, mà là một phần rất thật của ơn gọi nên thánh. Chính nơi việc chăm cha mẹ già, kiên nhẫn với sự chậm, hiếu thảo trong những điều nhỏ, người cha đang được Chúa dạy yêu một cách trưởng thành hơn.

Có một điều rất đáng suy nghĩ: khi cha mẹ còn mạnh, họ thường cho. Khi cha mẹ già đi, họ bắt đầu nhận. Hành trình ấy làm lộ ra rất nhiều điều trong lòng người con. Có người vẫn yêu, nhưng bắt đầu thấy khó chịu khi phải dành thời gian. Có người lo đủ vật chất nhưng trong lòng không còn dịu. Có người chu cấp tốt nhưng thiếu hiện diện. Có người rất thương nhưng lại vụng, không biết bước vào thế giới già nua và mong manh của cha mẹ. Người cha Công giáo cần để ý điều này nơi chính mình. Hiếu thảo không chỉ là gửi tiền, sắp xếp chỗ ở hay lo thuốc men, dù những điều ấy rất quan trọng. Hiếu thảo còn là thái độ. Là cách nói. Là sự tôn trọng. Là thời gian. Là ánh mắt. Là cách làm cho cha mẹ già cảm thấy mình không bị bỏ rơi, không bị coi là phiền, không bị đẩy ra bên lề chỉ vì đã không còn hữu ích. Nhiều cha mẹ già khổ không phải vì thiếu tiền, mà vì thiếu cảm giác mình còn có chỗ trong lòng con cái.

Người cha trong gia đình nhỏ của mình phải đặc biệt cẩn thận ở chỗ này. Nếu anh chỉ nói với con rằng phải kính trọng ông bà, nhưng chính anh cư xử với cha mẹ mình bằng sự cộc cằn, thiếu kiên nhẫn, hay một thứ trách nhiệm lạnh, thì con sẽ học bài học ngược lại. Trẻ con nhìn rất tinh. Chúng thấy khi cha nghe điện thoại của ông bà với vẻ khó chịu. Thấy cha né tránh những lần thăm nom. Thấy cha chê ông bà phiền, lẩm cẩm, cổ hủ. Thấy cha chỉ lo cho ông bà khi có người khác nhìn vào. Và rồi, dù cha có nói bao nhiêu về hiếu thảo, chúng vẫn sẽ hiểu một điều rất sâu: hiếu thảo chỉ là lời nói, còn khi bố mẹ già yếu thì rốt cuộc ai cũng xem đó là gánh nặng. Ngược lại, nếu con thấy cha kiên nhẫn, lo lắng, tôn trọng, mềm lại với ông bà dù có mệt, chúng sẽ hấp thụ vào máu thịt một nền đạo đức rất đẹp. Một ngày kia, khi chính cha già đi, điều chúng nhớ không chỉ là “cha đã dạy gì”, mà là “cha đã sống gì”.

Điều này càng quan trọng vì người cha đang dạy con bằng một kiểu bài học rất đặc biệt: bài học về ký ức. Hiếu thảo là ký ức của tình yêu. Là không quên mình từ đâu tới. Không quên ai đã nuôi mình lớn. Không quên những đêm mình đau mà có người thức. Không quên những hy sinh mà khi còn trẻ mình tưởng là đương nhiên. Khi người cha sống hiếu thảo với cha mẹ già, anh đang dạy con mình biết nhớ. Mà biết nhớ là một nhân đức rất quý trong thời đại này. Một thời đại khiến con người dễ sống chỉ với hiện tại của mình, nhu cầu của mình, lịch của mình, ưu tiên của mình. Người cha hiếu thảo làm cho con cái học được rằng cuộc đời mình không bắt đầu từ mình. Mình được nâng lên từ công lao và nước mắt của những người đi trước. Và vì thế, mình không được sống vô ơn.

Có những lúc cha mẹ già trở nên khó tính, nhạy cảm, lặp đi lặp lại, nói những điều không hợp thời, thậm chí làm người con mệt thật. Người cha không cần giả vờ rằng điều đó dễ chịu. Không cần đóng vai hoàn hảo. Có thể anh vẫn thấy mệt, thấy áp lực, thấy không biết phải dung hòa ra sao giữa trách nhiệm với gia đình nhỏ và bổn phận với cha mẹ già. Nhưng chính ở đây, lòng hiếu thảo được thanh luyện. Hiếu thảo thật không chỉ diễn ra khi cha mẹ dễ thương, dễ chiều, dễ gần. Hiếu thảo thật được chứng minh khi người con vẫn giữ được sự tôn trọng dù cha mẹ đã bước vào tuổi khó ở. Vẫn giữ giọng hiền khi nghe cùng một câu chuyện lần thứ mười. Vẫn không để sự bực bội làm mất phẩm giá của những đấng đã sinh thành. Vẫn biết giới hạn của mình, nhưng không lấy giới hạn ấy làm cớ để trở nên vô cảm. Người cha nào học được điều này đang đi rất gần tới tinh thần của Tin Mừng: yêu không chỉ khi dễ, mà cả khi phải trả giá.

Người cha cũng cần dạy con cái biết gần ông bà không chỉ bằng mệnh lệnh, mà bằng khí hậu gia đình. Nếu trong nhà cha hay nhắc chuyện ông bà với lòng biết ơn, dẫn con về thăm ông bà, kể cho con nghe những hy sinh ngày xưa của ông bà, cho con tham gia việc chăm nom, hỏi han ông bà, thì đứa trẻ sẽ tự nhiên lớn lên trong lòng hiếu kính. Nhưng nếu ông bà chỉ được nhắc tới như một “việc phải làm”, như “người hay phiền”, như “một áp lực nữa”, thì rất khó để con cái yêu ông bà thật sự. Người cha phải giúp cho ông bà không bị đẩy ra ngoài câu chuyện của gia đình nhỏ, nhưng vẫn có một vị trí trong ký ức, trong lời cầu nguyện, trong những cuộc viếng thăm, trong lòng biết ơn hằng ngày.

Một điều rất quý là người cha có thể dạy con hiếu thảo bằng những hành động rất cụ thể. Dẫn con đi thăm ông bà. Nhắc con chào hỏi, hỏi han, ngồi nghe ông bà kể chuyện. Cùng con mua một món quà nhỏ cho ông bà. Cùng con cầu nguyện cho ông bà khi đau yếu. Cho con chứng kiến cha mình chăm sóc ông bà lúc bệnh, đưa đi khám, xoa chân, đỡ ngồi dậy, dọn cho ông bà một bữa ăn. Những hình ảnh ấy không phải là chi tiết phụ. Chúng sẽ đi rất sâu vào con. Vì chúng cho con thấy rằng yêu thương không chỉ là lời nói. Hiếu thảo không chỉ là khái niệm. Nó có đôi tay. Có bước chân. Có thời gian. Có sự nhẫn nại. Có những hy sinh không ai vỗ tay.

Người cha còn phải rất cẩn thận trong việc dung hòa giữa cha mẹ già và gia đình riêng. Đây là chỗ dễ nảy sinh căng thẳng. Có khi người vợ thấy mệt vì trách nhiệm bên nội quá nặng. Có khi ông bà có những đòi hỏi, những quan niệm, những can thiệp làm cuộc sống của gia đình nhỏ xáo trộn. Có khi người chồng đứng ở giữa, vừa thương cha mẹ, vừa thương vợ con, vừa thấy mình như bị xé đôi. Chính ở đây, người cha cần khôn ngoan và công bằng. Hiếu thảo không có nghĩa là bỏ mặc vợ con để lao về với cha mẹ theo kiểu mất quân bình. Nhưng cũng không thể lấy lý do “lo cho gia đình nhỏ” để cắt đứt trách nhiệm với cha mẹ già. Người cha phải học sống đạo hiếu trong sự phân định. Biết lắng nghe vợ. Biết bảo vệ gia đình nhỏ. Nhưng cũng biết không để cha mẹ mình bị bỏ lại trong tuổi già. Đây là một con đường rất khó, và đòi nhiều đối thoại, nhiều cầu nguyện, nhiều khiêm nhường. Nhưng chính ở đây, con cái sẽ học được một bài học rất quý: hiếu thảo không mù quáng, nhưng cũng không vô cảm; có nguyên tắc, nhưng không ích kỷ.

Có những người cha chỉ đến khi cha mẹ qua đời mới bừng tỉnh trước bao điều mình đã không làm được. Không vì họ không thương, mà vì họ cứ nghĩ còn thời gian. Còn gọi sau cũng được. Còn về thăm lần khác cũng được. Còn ngồi lại lâu hơn khi nào rảnh cũng được. Nhưng tuổi già của cha mẹ không chờ mình sắp xếp xong hết mọi việc. Một ngày nào đó, người cha nhìn lại và thấy có những cuộc gọi mình đã trả lời vội. Có những lần thăm nom mình đã hoãn. Có những buổi ngồi cạnh cha mẹ già mình đã không dành trọn lòng. Và khi ấy, nỗi tiếc nuối thường rất sâu. Chính vì thế, người cha hôm nay phải sống với một sự tỉnh thức dịu dàng: đừng để lòng hiếu thảo của mình toàn là dự định tốt. Hãy làm khi còn có thể. Hãy nói lời biết ơn khi cha mẹ còn nghe được. Hãy thăm khi cha mẹ còn nhận ra mình. Hãy ngồi lại khi cha mẹ còn kể được. Hãy kiên nhẫn khi cha mẹ còn cần mình. Có những điều mất rồi không thể làm lại nữa.

Tuổi già của cha mẹ mình cũng là một trường học rất sâu cho đời sống thiêng liêng của người cha. Nó dạy anh về sự mong manh của thân phận người. Dạy anh rằng rồi mình cũng già. Cũng yếu. Cũng cần đến lòng kiên nhẫn của con cái. Dạy anh rằng những gì đời người tích cóp được rồi cũng sẽ nhường chỗ cho một điều còn sâu hơn: có ai ở bên mình không, có ai nhớ mình không, có ai coi sự hiện diện của mình là quý không. Khi người cha đi qua tuổi già của cha mẹ mình với lòng hiếu thảo, anh không chỉ chăm cha mẹ. Anh đang được chuẩn bị cho chính tuổi già của mình. Không chỉ bằng cách mong con cái sau này đối xử tốt với mình, mà bằng cách được uốn mình thành một con người biết quý những gì thật sự quan trọng trong một đời người.

Có một chiều sâu rất đẹp nữa là người cha có thể biến việc hiếu thảo thành một phần của đời sống đức tin trong gia đình. Cầu nguyện cho ông bà. Cùng con dâng lễ cầu cho ông bà, nhất là khi đau bệnh hay qua đời. Giữ những ngày giỗ với tâm tình tạ ơn chứ không chỉ như tập tục. Kể cho con nghe về đời sống đức tin của ông bà, những hy sinh của ông bà, những đức tính tốt của ông bà. Làm cho lòng hiếu thảo không chỉ dừng ở luân lý tự nhiên, mà được đưa vào ánh sáng mầu nhiệm hiệp thông các thánh. Như thế, con cái sẽ hiểu rằng kính nhớ người đi trước không chỉ là đạo làm người, mà còn là một phần của đức tin. Và gia đình sẽ lớn lên trong một ký ức có chiều sâu linh thiêng hơn.

Người cha hiếu thảo cũng đang dạy con một điều rất sâu về thập giá. Vì chăm cha mẹ già không phải lúc nào cũng nhẹ nhàng. Có thể là tốn thời gian, tốn tiền bạc, tốn sức, tốn tâm lý, làm đảo nhịp sống gia đình. Có thể có những đêm mất ngủ, những chuyến viện liên tục, những cuộc gọi bất ngờ, những va chạm giữa các anh chị em, những gánh nặng chia không đều. Chính ở đây, người cha sống hiếu thảo không chỉ bằng cảm xúc đẹp, mà bằng lòng trung thành với điều phải làm. Và con cái nhìn vào sẽ học được rằng yêu thương thật luôn có giá. Rằng đạo hiếu không chỉ là bài học dễ thương cho trẻ nhỏ, mà là một con đường mang hình thập giá cho người lớn. Nhưng chính con đường ấy lại làm con người đẹp lên, sâu lên và giống Chúa hơn.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng con cái đang học đạo làm người qua cách cha sống hiếu thảo. Nếu cha sống nông, con sẽ học nông. Nếu cha sống biết ơn, con sẽ học biết ơn. Nếu cha coi cha mẹ mình là gánh nặng, rất có thể một ngày kia con cũng sẽ nhìn cha bằng ánh mắt thực dụng ấy. Không phải như một sự trừng phạt, mà như một quy luật giáo dục rất thật: điều người lớn sống, trẻ con hấp thụ. Bởi thế, người cha hôm nay sống hiếu thảo không chỉ vì cha mẹ mình, mà còn vì con cái mình. Không chỉ để trả nghĩa, mà để gieo một nền nhân tính và đức tin cho thế hệ sau. Một nền nói với con rằng: con người không được quên nguồn, không được bỏ người yếu, không được sống như thể mình tự có mọi thứ, không được yêu chỉ khi người kia còn mạnh khỏe và còn tiện cho đời mình.

CHƯƠNG BA MƯƠI
NGƯỜI CHA VÀ NHỮNG MÙA KHỦNG HOẢNG CỦA GIA ĐÌNH – KHI GIÔNG BÃO ĐẾN, AI SẼ GIỮ CHO MÁI NHÀ KHỎI GÃY TỪ BÊN TRONG

Có những mùa trong đời sống gia đình mà mọi điều tưởng như đang đi đúng quỹ đạo bỗng nhiên chao đảo. Một biến cố sức khỏe. Một cú ngã tài chính. Một hiểu lầm kéo dài trong hôn nhân. Một đứa con đi lạc. Một người thân qua đời. Một khủng hoảng đức tin. Một vết thương cũ bị khơi lại. Một chuỗi áp lực chồng lên nhau đến mức những điều bình thường trước đây bỗng trở nên nặng nề. Những mùa như thế không ai muốn, không ai mời, không ai chuẩn bị đủ, nhưng hầu như gia đình nào rồi cũng phải đi qua. Và chính trong những mùa ấy, vai trò của người cha lộ ra rất rõ. Không phải vai trò theo nghĩa ông phải giải quyết được hết mọi sự. Nhiều khi ông cũng hoang mang, cũng đau, cũng bất lực, cũng không biết phải làm gì ngay. Nhưng giữa cơn giông bão, người cha vẫn được mời gọi trở thành một điểm tựa. Không phải điểm tựa vì ông không rung, mà vì trong lúc rung, ông biết bám vào đâu. Không phải vì ông có hết câu trả lời, mà vì ông không để mái nhà gãy từ bên trong. Bởi lắm khi điều làm gia đình sụp không phải biến cố bên ngoài, mà là cách người ta đối diện với biến cố ấy: hoảng loạn, đổ lỗi, cay đắng, bỏ nhau, mất đức tin, đóng lòng, ai nấy tự vệ, và rồi chính nội thất của ngôi nhà đổ vỡ trước cả khi cơn bão qua đi.

Khủng hoảng là nơi nhiều điều ẩn giấu bị lộ ra. Một gia đình có thể sống khá yên trong những ngày thường mà vẫn chưa thật sự có nền. Có thể bầu khí vẫn ổn vì mọi thứ chưa bị thử. Có thể vợ chồng vẫn đi cạnh nhau vì chưa đụng đến giới hạn sâu hơn. Có thể con cái vẫn ngoan vì chưa gặp một cám dỗ lớn. Có thể người cha vẫn thấy mình đủ mạnh vì chưa bị dồn đến chỗ bất lực. Nhưng khi khủng hoảng đến, tất cả những gì là thật hay giả, sâu hay cạn, gắn kết hay rời rạc, sẽ dần hiện ra. Một biến cố có thể làm gia đình đau, nhưng đồng thời cũng phơi bày xem mái nhà này được dựng trên gì. Trên cái tôi hay trên tình yêu. Trên thói quen hay trên niềm tin. Trên vẻ ngoài ổn thỏa hay trên một hiệp nhất thật. Và vì thế, người cha không thể chỉ chuẩn bị cho gia đình mình trong những ngày nắng đẹp. Người cha phải có ý thức rằng chính cách mình sống hôm nay đang hoặc xây, hoặc làm yếu khả năng cả nhà đứng vững ngày mai.

Khi giông bão đến, điều đầu tiên người cha phải giữ là sự hiện diện. Có những người đàn ông khi gặp khủng hoảng thì phản ứng theo hai hướng: hoặc lao đi để giải quyết mọi thứ mà gần như biến mất khỏi đời sống tình cảm của gia đình, hoặc co lại trong im lặng và căng thẳng, khiến cả nhà không biết phải tựa vào đâu. Cả hai cách đều để lại khoảng trống rất lớn. Gia đình trong khủng hoảng không chỉ cần một người lo việc, mà cần một người ở đó. Ở đó trong cuộc trò chuyện. Ở đó trong ánh mắt. Ở đó trong bữa ăn dù chẳng ai ăn nổi nhiều. Ở đó trong lời cầu nguyện. Ở đó khi người thân hoảng loạn. Ở đó khi con không biết chuyện gì đang xảy ra và cần một giọng nói đủ bình tĩnh để bám vào. Người cha không được bỏ vị trí nội tâm của mình trong mùa bão. Ông có thể không giải được hết, nhưng ông phải có mặt. Bởi có những lúc sự hiện diện vững vàng, dù không nói nhiều, còn cứu gia đình nhiều hơn hàng chục giải pháp vội vàng.

Nhưng sự hiện diện ấy phải đi cùng với bình tĩnh. Không phải thứ bình tĩnh giả vờ như không có chuyện gì. Mà là bình tĩnh của một người biết rằng nếu mình hoảng loạn theo mọi cảm xúc đầu tiên, thì cả nhà sẽ càng vỡ. Có những người cha nghe tin xấu là lập tức bùng nổ, nói những lời nặng, trách móc, kết luận đen tối, hoặc phóng đại mọi hậu quả. Có những người khác thì im lạnh đến mức cả nhà càng sợ hơn. Người cha trưởng thành trong đức tin phải học một sự bình tĩnh có chiều sâu: biết đau mà không làm cả nhà hoảng thêm, biết lo mà không nói năng như thể hết đường, biết nhìn vào sự thật mà không làm mất hy vọng. Điều này rất khó, vì nhiều khi chính ông cũng đang bị xé bên trong. Nhưng chính đó là một phần của ơn gọi làm cha: giữ cho cơn sóng bên trong mình không trở thành cơn sóng đập vào tất cả những người đang yếu hơn mình trong nhà.

Có một điều rất quan trọng trong những mùa khủng hoảng: người cha phải chống lại cám dỗ đổ lỗi. Khi chuyện xấu xảy ra, con người có xu hướng tìm ai sai để trút. Vợ chồng đổ cho nhau. Cha mẹ đổ cho con. Con đổ cho cha mẹ. Người nọ đổ cho hoàn cảnh, người kia đổ cho quá khứ. Và rồi thay vì cùng nhau đi qua cơn bão, cả nhà quay sang đánh nhau ngay giữa cơn bão. Người cha phải là người đủ tỉnh để ngăn vòng xoáy ấy. Không phải phủ nhận trách nhiệm nếu có lỗi thật. Nhưng phải biết rằng có những lúc ưu tiên không phải là truy xét cho xong, mà là giữ cho gia đình không tan từ bên trong. Có những thời điểm phải cứu người trước, cứu bầu khí trước, cứu niềm hy vọng trước, rồi sau đó mới từng bước nhìn lại điều gì cần được sửa. Nếu người cha chỉ chăm chăm tìm người phải chịu tội ngay giữa lúc ai nấy còn chấn động, ông sẽ đẩy mái nhà mình vào một kiểu đổ vỡ thứ hai, đau hơn cả biến cố ban đầu.

Người cha trong khủng hoảng cũng phải biết nói sự thật với liều lượng và cách thế phù hợp. Một gia đình không thể vượt qua biến cố bằng phủ nhận. Không thể cứ giả như không có gì. Không thể che giấu đến mức mọi người sống trong mơ hồ. Nhưng cũng không phải mọi sự thật đều phải đổ ào ra một cách thô bạo, nhất là trước những người đang yếu. Người cha phải biết mình đang nói với ai, nói lúc nào, nói để làm gì. Có những điều cần nói rõ để cả nhà cùng đối diện. Có những điều cần giải thích cho con theo độ tuổi của nó. Có những điều phải giữ lại một phần để không làm người khác gãy thêm. Sự thật và bác ái phải đi cùng nhau. Một người cha biết giữ hai điều ấy sẽ làm cho ngôi nhà của mình đi qua khủng hoảng trong sáng hơn, trưởng thành hơn. Còn nếu ông hoặc nói quá tay, hoặc giấu kỹ đến mức không còn đối thoại, thì gia đình sẽ sống hoặc trong hoảng sợ, hoặc trong nghi ngờ.

Trong những mùa khủng hoảng, người cha phải trở lại rất mạnh với đời sống cầu nguyện. Không phải như một cử chỉ phụ cho có, nhưng như chỗ bám thật. Có những khủng hoảng không còn giải được chỉ bằng tính toán. Có những lúc mình làm hết sức mà vẫn thấy bất lực. Có những biến cố vượt khỏi khả năng kiểm soát. Chính lúc ấy, nếu người cha không biết quỳ xuống, ông sẽ rất dễ hoặc tuyệt vọng, hoặc sống như thể mình phải một mình gánh hết cả số phận gia đình. Cả hai đều nguy hiểm. Người cha giữ cho mái nhà không gãy từ bên trong là người biết kéo cả nhà về trước mặt Chúa khi mình không còn đủ sức. Một giờ kinh trong nước mắt. Một chuỗi Mân Côi đọc nghẹn. Một Thánh lễ dâng với lòng nặng trĩu. Một lần đưa cả nhà quỳ lại mà thưa: “Lạy Chúa, nhà con không biết phải đi tiếp thế nào nếu không có Ngài.” Chính những khoảnh khắc như thế không giải quyết tức khắc mọi chuyện, nhưng chúng giữ cho gia đình không bị cắt đứt khỏi nguồn hy vọng.

Có nhiều người chỉ thật sự biết gia đình mình có nền đức tin hay không khi khủng hoảng đến. Lúc yên ổn, ai cũng có thể nói về Chúa. Nhưng lúc biến cố ập xuống, cả nhà sẽ hoặc quay về với Chúa, hoặc tan ra trong lo âu và trách móc. Vai trò của người cha ở đây rất rõ. Nếu ông vẫn giữ được cái thói quen quay về với Chúa, dù lòng rối, thì cả nhà sẽ học được cách mang nỗi đau vào cầu nguyện. Nếu ông để mình trôi hoàn toàn theo sợ hãi, thì gia đình cũng sẽ bị kéo đi như thế. Không phải người cha phải lúc nào cũng mạnh trong đức tin. Nhưng ông phải chân thật. Có thể ông cũng nói với cả nhà rằng mình đang rất lo, rất đau, nhưng mình sẽ cùng nhau cầu nguyện. Chính sự chân thật ấy mạnh hơn nhiều so với một vẻ cứng rắn giả tạo.

Khủng hoảng còn là lúc người cha phải biết che chở bầu khí gia đình khỏi sự độc hại của những phản ứng thứ cấp. Thường thì một biến cố đã đủ đau, nhưng rồi con người lại làm đau nhau thêm bằng cách nói năng, suy diễn, giữ thái độ, hoặc sống quá căng. Một người bệnh trong nhà khiến ai cũng lo, nhưng rồi vợ chồng lại cãi nhau vì mệt. Một khó khăn tài chính làm ai cũng sợ, rồi con cái lại bị trút áp lực. Một lỗi lầm của đứa con khiến nhà đau, rồi mọi cuộc trò chuyện sau đó đều phủ đầy ngờ vực. Người cha phải thấy những “đứt gãy thứ cấp” này và canh giữ chúng. Có những lúc ông phải chủ động làm mềm lại không khí. Phải nhắc cả nhà đừng nói với nhau như thế. Phải xin lỗi nhanh khi mình lỡ làm nặng thêm. Phải giữ cho bầu khí trong nhà không biến thành một chiến trường thần kinh. Bởi lắm khi người ta vượt qua được biến cố khách quan, nhưng không vượt qua nổi những vết thương do chính cách đối xử với nhau trong thời gian khủng hoảng.

Một điểm rất sâu nữa là người cha phải biết phân phối gánh nặng. Có những người trong khủng hoảng ôm hết, giấu hết, chịu hết, tưởng như thế là tốt. Nhưng rồi họ kiệt sức, cáu bẳn, hoặc sụp xuống, và cả nhà lại mất chỗ dựa. Có những người ngược lại, thấy quá tải là quăng hết lên vai người khác. Cả hai đều không phải cách lành mạnh. Người cha khôn ngoan phải biết chia việc, chia trách nhiệm, chia thông tin đúng mức, nhờ giúp đỡ khi cần, và cho phép gia đình cùng mang với nhau. Một mái nhà không thể đứng qua giông bão nếu mọi người không được phép trở thành một cộng đoàn thật. Người cha không được nghĩ rằng mình là người duy nhất phải mạnh. Có những lúc ông phải để vợ nâng mình, để con cái góp phần theo khả năng, để anh chị em, cộng đoàn, linh mục, bạn hữu tốt nâng đỡ. Điều đó không làm ông yếu đi. Nó làm gia đình đi qua khủng hoảng như một thân thể sống chứ không như một nhóm người cô lập bên nhau.

Trong mùa khủng hoảng, người cha cũng cần giữ cho những điều căn bản của đời sống không bị đổ hết. Dĩ nhiên, có lúc nhịp sinh hoạt phải thay đổi, giờ giấc đảo lộn, nhiều việc phải ưu tiên. Nhưng nếu có thể, hãy giữ những điểm tựa nhỏ: bữa cơm chung dù ngắn, lời cầu nguyện dù đơn sơ, giọng nói tử tế dù mệt, một giờ ngủ tương đối điều độ cho con cái, một chút trật tự trong nhà, một vài nhịp sinh hoạt quen. Những điều nhỏ ấy giúp tâm hồn con người không bị rơi tự do. Người cha nào đủ ý thức để giữ được vài điểm tựa như thế đang làm một việc rất lớn. Vì trong khủng hoảng, con người không chỉ cần giải pháp; họ cần cảm giác rằng thế giới của mình chưa sụp hoàn toàn. Và chính những nề nếp căn bản được giữ lại sẽ giúp linh hồn bám vào một nền nào đó.

Có những khủng hoảng đến từ bên ngoài: bệnh tật, tai nạn, mất việc, nợ nần, tang chế. Nhưng cũng có những khủng hoảng đến từ bên trong: hôn nhân nguội lạnh, con cái lệch hướng, người cha vấp một sai lầm lớn, một bí mật bị lộ ra, đức tin của cả nhà xuống thấp. Những khủng hoảng bên trong thường khó hơn vì nó chạm trực tiếp vào niềm tin giữa các thành viên. Và ở đó, người cha càng phải sống trong sự thật. Không thể giữ nhà bằng vẻ ngoài. Không thể dùng vai trò để chặn mọi cuộc đối diện. Có những mùa người cha phải dám nói: “Nhà mình đang có vấn đề thật.” Phải dám mở ra hành trình chữa lành. Phải chấp nhận đau để sửa nền, thay vì dán tạm bề mặt rồi tiếp tục sống như cũ. Người cha nào đủ can đảm làm điều ấy đang giữ mái nhà không gãy từ bên trong theo cách sâu nhất. Vì nhiều gia đình không gãy bởi biến cố, mà gãy bởi sự giả vờ rằng không có gì gãy.

Khủng hoảng còn là nơi người cha phải học hy vọng cho người khác khi chính họ không còn hy vọng cho mình. Một đứa con có thể làm điều rất sai và thấy mình hỏng rồi. Người vợ có thể quá mệt mà không còn tin cuộc hôn nhân này sẽ ấm lại. Một người thân bệnh tật có thể rơi vào tuyệt vọng. Chính lúc ấy, người cha được mời gọi giữ một ngọn đèn. Không phải bằng những lời lạc quan rẻ tiền, không phải bằng cách phủ nhận thực tế đau đớn, mà bằng một niềm hy vọng có gốc ở Chúa. Hy vọng rằng chưa xong đâu. Hy vọng rằng còn có đường. Hy vọng rằng lỗi lầm không phải tiếng nói cuối cùng. Hy vọng rằng bệnh đau không lấy hết phẩm giá. Hy vọng rằng gia đình này có thể học lại, đi lại, đứng lại. Có những người cha không làm được điều gì ngoạn mục trong mùa bão, nhưng chỉ cần giữ cho ngọn đèn hy vọng không tắt, thế là đã cứu cả nhà rất nhiều.

Điều này đặc biệt quan trọng với con cái. Trẻ con và người trẻ nhìn khủng hoảng qua gương mặt người lớn. Nếu cha mất kiểm soát hoàn toàn, chúng sẽ thấy thế giới không còn điểm tựa. Nếu cha sống như không có gì, chúng sẽ thấy mình một mình với nỗi sợ. Nhưng nếu cha chân thật mà vẫn vững, thừa nhận đau mà vẫn giữ hy vọng, chúng sẽ học được một kỹ năng rất quý cho cả đời: cách đi qua khổ đau mà không tan vỡ nhân tính và đức tin. Người cha trong mùa khủng hoảng vì thế không chỉ đang cố vượt qua một biến cố hiện tại. Ông còn đang dạy con cái thế nào là đối diện với đau khổ. Thế nào là đứng giữa đêm tối mà không mất Chúa. Thế nào là tiếp tục yêu nhau khi đời sống không còn như trước.

Có những lúc người cha sẽ không làm tốt. Ông có thể nói quá. Có thể cứng quá. Có thể im lặng sai cách. Có thể hoảng. Có thể tự thấy mình không xứng làm chỗ dựa. Điều đó không làm ông bị loại khỏi vai trò của mình. Điều quan trọng là ông biết quay lại. Biết xin lỗi. Biết nói với gia đình: “Cha cũng đang rất mệt, nhưng cha không muốn nhà mình gãy.” Biết tìm sự giúp đỡ. Biết cầu nguyện nhiều hơn. Biết học lại. Một người cha biết sửa mình ngay trong khủng hoảng còn quý hơn một người cố tỏ ra mạnh mẽ đến mức giả tạo. Bởi gia đình không cần một người hùng không có vết nứt. Gia đình cần một người thật, biết bám vào Chúa, biết giữ nhà trong khả năng giới hạn của mình, và biết không để giới hạn ấy biến thành bỏ cuộc.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng giông bão là điều không tránh được, nhưng đổ vỡ từ bên trong thì nhiều khi có thể ngăn. Không phải ngăn mọi nước mắt. Không phải ngăn mọi mất mát. Nhưng ngăn mái nhà khỏi tan ra trong trách móc, cay đắng, mất đức tin và lạnh lùng. Người cha không làm điều đó một mình. Nhưng ông có một vai trò không thể thay. Vai trò của người canh giữ bầu khí, người gọi cả nhà về với Chúa, người ngăn ngôn ngữ tuyệt vọng chiếm lấy ngôi nhà, người giữ cho tình yêu còn một lối đi dù rất hẹp, người kéo mọi người lại gần nhau thay vì đẩy họ xa nhau hơn ngay trong cơn đau.

CHƯƠNG BA MƯỜI MỐT
NGƯỜI CHA VÀ BỆNH ĐAU, THỬ THÁCH – KHI SỰ MONG MANH DẠY MÌNH YÊU NHAU THẬT HƠN

Có những lúc trong đời sống gia đình, con người đang đi trong nhịp quen của mình thì bỗng một cơn bệnh, một thử thách, một kết quả xét nghiệm, một cuộc gọi từ bệnh viện, một cơn đau kéo dài, một sự suy sụp tinh thần, một biến cố bất ngờ làm cho tất cả dừng lại. Những điều trước đó từng được xem là bình thường bỗng trở nên quý hơn. Những điều từng được hoạch định rất rõ bỗng mờ đi. Những cuộc tranh cãi vụn vặt có thể tự nhiên thấy nhỏ lại, hoặc ngược lại, những vết nứt âm thầm trong gia đình bị phơi ra dưới áp lực. Bệnh đau và thử thách có một sức mạnh rất lạ: nó làm lộ ra sự thật. Sự thật về giới hạn con người. Sự thật về tình yêu. Sự thật về đức tin. Sự thật về điều gì trong gia đình này là nền, và điều gì chỉ là vẻ bề ngoài. Và trong những mùa như thế, người cha lại một lần nữa đứng ở một chỗ rất quan trọng. Không phải chỗ của một người có thể ngăn mọi đau đớn. Không phải chỗ của một người luôn luôn biết phải làm gì. Nhưng là chỗ của một người được mời gọi học yêu qua chính sự mong manh, và giúp gia đình mình cũng học yêu nhau thật hơn qua những gì đang làm họ sợ hãi.

Bệnh đau luôn làm con người đối diện với điều mà bình thường người ta cố quên: mình không phải là chủ tuyệt đối của đời mình. Thân xác này có thể yếu. Tinh thần này có thể mỏi. Kế hoạch này có thể vỡ. Cuộc sống này có thể bị bẻ sang một hướng khác chỉ bởi một biến cố mình không hề mời tới. Với nhiều người cha, đây là điều rất khó chấp nhận. Bởi người đàn ông thường muốn gánh, muốn kiểm soát, muốn lo, muốn làm chủ tình hình, muốn bảo vệ gia đình bằng khả năng của mình. Nhưng bệnh đau và thử thách nhiều khi đặt ông vào một vùng rất khác: vùng mà mình không còn đủ. Không còn giải quyết được hết. Không còn dùng ý chí là xong. Không còn chỉ cần cố thêm một chút là vượt qua. Và chính nơi đó, người cha phải học một bài học rất sâu: sự mạnh mẽ thật không nằm ở việc luôn bất khả xâm phạm, mà ở việc dám đối diện với sự mong manh mà không bỏ tình yêu, không bỏ đức tin, không bỏ vị trí của mình trong gia đình.

Có những người cha khi bệnh đau đi vào nhà thì phản ứng như thể mình phải gồng hơn nữa, cứng hơn nữa, không được lộ sự lo, không được khóc, không được yếu. Họ nghĩ rằng như thế là bản lĩnh. Nhưng nhiều khi chính kiểu gồng ấy lại làm cả nhà thêm cô độc. Vì ai cũng đang sợ, mà người cha lại làm như thể cảm xúc là điều không được phép tồn tại. Có những người cha ngược lại, bị nỗi sợ kéo đi đến mức bầu khí trong nhà chìm hẳn trong hoang mang. Câu nào cũng nặng. Đêm nào cũng lo. Mọi thứ đều bị nhìn như đen tối tuyệt đối. Cả hai thái cực ấy đều làm gia đình khó thở. Điều cần nơi người cha không phải là vẻ bình thản giả tạo, cũng không phải là sự hoảng loạn chân thật mà thiếu chỗ bấu víu. Điều cần là một sự chân thật có đức tin. Nghĩa là dám nhận mình đang đau, đang lo, đang không biết hết, nhưng vẫn không cắt mình khỏi Chúa, không cắt mình khỏi gia đình, và không để nỗi sợ có tiếng nói cuối cùng.

Bệnh đau và thử thách có thể đến với chính người cha, cũng có thể đến với vợ, với con, với cha mẹ già, hay với cả một hoàn cảnh gia đình. Mỗi trường hợp đều thử vai trò làm cha theo một cách khác. Nếu chính người cha là người đau bệnh, ông sẽ phải học một điều rất khó: chấp nhận mình không còn là người chỉ cho đi, mà có lúc cũng phải nhận. Có lúc phải để người khác chăm. Có lúc phải để người khác thấy mình yếu. Có lúc phải chậm lại, buông bớt, nhờ giúp, phó thác. Điều này rất khó đối với nhiều người đàn ông, vì họ quen đồng hóa phẩm giá của mình với khả năng gánh vác. Nhưng thật ra, có khi chính trong bệnh đau, người cha lại được dạy một kiểu yêu sâu hơn: yêu bằng sự thật, bằng sự đơn sơ, bằng việc cho gia đình mình cơ hội chăm sóc mình trong tình yêu thay vì lúc nào cũng dựng một vỏ bọc cứng. Một người cha biết đau trong lòng tin, biết nhận sự chăm sóc mà không cay đắng, biết để cho sự yếu của mình trở thành nơi cả nhà gần nhau hơn, đang dạy cho gia đình một bài học rất đẹp về nhân tính và đức tin.

Nếu người đau là người vợ, người cha phải học đi vào một chiều khác của tình yêu: không chỉ là người lo việc lớn, mà là người biết ở bên. Có những người chồng rất thương vợ, nhưng khi vợ đau thì chỉ lo phần thủ tục, bác sĩ, thuốc men, tiền bạc, mà chưa thật sự bước vào nỗi mong manh của chị. Họ giải quyết nhiều, nhưng hiện diện chưa đủ. Trong khi đó, một người vợ đau bệnh rất cần một người chồng không chỉ quản tình hình, mà còn ở bên trong những lúc chị mệt, sợ, yếu, mất kiên nhẫn, thấy mình thành gánh nặng, hay thấy cơ thể và tinh thần mình không còn như trước. Người chồng trong giai đoạn ấy phải học một kiểu đồng hành rất dịu: đỡ chị mà không làm chị thấy mình vô dụng, chăm chị mà không tỏ vẻ ban ơn, ở bên chị mà không sốt ruột vì nhịp sống của gia đình bị thay đổi. Chính trong những ngày ấy, con cái sẽ nhìn thấy cha mình yêu mẹ ra sao khi mẹ không còn khỏe, không còn nhanh, không còn “đảm đang như trước”. Và bài học ấy sẽ đi theo chúng rất sâu.

Nếu người đau là con, thì người cha bước vào một cơn thử lửa khác. Không có nỗi đau nào làm cha mẹ bất lực bằng khi nhìn con chịu đau mà mình không chịu thay được. Dù là bệnh thể lý hay một khủng hoảng tâm lý, tinh thần, người cha thường sẽ thấy trong lòng một nỗi xót xa khó tả. Nhiều người đàn ông lúc ấy dễ sinh ra tự trách, dễ bực với đời, dễ mất quân bình, hoặc ngược lại, quá căng nên mọi sự quanh mình đều nặng. Nhưng điều con cần không chỉ là cha làm hết sức để lo cho mình, mà còn là cha giữ được một bầu khí yêu thương và hy vọng quanh mình. Một đứa con đau bệnh đã đủ sợ. Nếu cha trở thành người làm nhà nặng thêm bằng áp lực, nóng nảy, hay tuyệt vọng, con sẽ càng mỏi. Người cha trong thử thách ấy phải học rằng đôi khi điều quan trọng nhất mình có thể làm không phải là tìm ra ngay giải pháp hoàn hảo, mà là giữ cho con cảm thấy mình không một mình, giữ cho mái nhà còn có ánh sáng, giữ cho mọi sự không bị nuốt trọn bởi bệnh tật.

Bệnh đau cũng rất dễ làm lộ ra chất lượng thật của tình yêu trong gia đình. Khi mọi người khỏe mạnh, nhanh nhẹn, có ích, dễ góp phần, thì yêu nhau dễ hơn. Nhưng khi một người chậm lại, yếu đi, cần được nâng đỡ nhiều hơn, mọi sự sẽ đổi khác. Ai sẽ thức? Ai sẽ chờ? Ai sẽ nhẫn nại? Ai sẽ làm những việc chẳng ai muốn làm? Ai sẽ dọn dẹp những gì khó chịu? Ai sẽ chịu những thay đổi trong lịch sống? Ai sẽ giữ giọng nhẹ trong những ngày thiếu ngủ? Ai sẽ tiếp tục dịu dàng khi người đang bệnh trở nên khó tính, nhạy cảm, bất an hơn? Chính ở đây, bệnh đau dạy người ta yêu thật hơn. Vì yêu không còn là cảm xúc dễ chịu, mà là lựa chọn đi cùng người kia trong phần mong manh nhất của họ. Và người cha, nếu sống đẹp trong những mùa như thế, sẽ trở thành một chứng từ rất mạnh cho cả nhà: rằng tình yêu gia đình không chỉ dành cho những ngày khỏe và thuận.

Có những bệnh đau không chỉ làm mệt thân xác, mà còn làm xói mòn tinh thần. Một người bệnh lâu ngày có thể trở nên khó chịu, mỏi mệt, dễ cáu, dễ tuyệt vọng, dễ thấy mình là gánh nặng. Gia đình cũng có thể mòn dần vì chăm sóc kéo dài, vì áp lực tài chính, vì thiếu ngủ, vì bất định. Người cha trong hoàn cảnh ấy phải rất cẩn thận để không để sự mỏi mệt biến thành độc tính. Có thể ông cũng mệt. Cũng chán. Cũng thấy bất công. Cũng có lúc không biết mình còn chịu được bao lâu. Nhưng ông phải có chỗ để đem những điều ấy đến: với Chúa, với người bạn đời, với người đồng hành thiêng liêng, với một người đáng tin. Nếu không, chúng sẽ âm thầm tràn ra trong lời nói, thái độ, sự cứng cỏi vô cảm, và cả nhà sẽ phải chịu không chỉ bệnh đau, mà còn chịu thêm những vết thương do cách đối xử với nhau trong bệnh đau.

Chính ở đây, sự mong manh dạy mình yêu nhau thật hơn. Vì khi khỏe, người ta có thể lẫn lộn giữa yêu và tiện. Giữa yêu và thói quen. Giữa yêu và nhu cầu. Nhưng khi bệnh đau đến, rất nhiều điều tiện biến mất. Người ta không còn “được lợi” gì nhiều từ người đau. Có khi chỉ còn gánh thêm. Và nếu vẫn ở đó, vẫn dịu, vẫn chăm, vẫn bền, thì tình yêu ấy đang được thanh luyện. Người cha cần học nhìn những ngày ấy không chỉ như chuỗi thử thách cần vượt qua, mà còn như một cơ hội thiêng liêng để cả nhà học yêu đúng hơn. Học trân trọng nhau hơn. Học nói lời cảm ơn sớm hơn. Học ôm nhau nhiều hơn. Học bớt giữ những chuyện nhỏ. Học biết rằng sức khỏe, sự hiện diện, một bữa ăn chung, một ngày bình an, không phải điều đương nhiên. Bệnh đau, dù rất đau, đôi khi lại là nơi dạy người ta nhìn nhau bằng đôi mắt bớt hời hợt hơn.

Người cha phải đặc biệt cẩn thận đừng để bệnh đau biến người bệnh thành trung tâm duy nhất đến mức cả nhà đánh mất nhịp sống và sự quân bình hoàn toàn. Đây là một điều rất khó phân định. Vì thương người bệnh thì tự nhiên mọi sự xoay quanh họ. Nhưng nếu cả nhà kiệt quệ, con cái bị bỏ mặc, hôn nhân bị mòn, đời sống cầu nguyện tan vỡ, thì cuối cùng bệnh đau sẽ lấy đi quá nhiều hơn mức phải lấy. Người cha cần khôn ngoan để vừa chăm người đau, vừa giữ được những điểm tựa nhỏ của gia đình: một bữa cơm, một giờ kinh ngắn, một cuộc trò chuyện với con, một sự quan tâm đến người vợ đang mỏi, một sự nghỉ ngơi cần thiết cho người chăm. Điều này không dễ. Nhưng chính ở đây vai trò dẫn dắt của người cha rất quan trọng. Ông phải thấy cả người đau lẫn những người đang âm thầm đau vì chăm. Phải làm sao để không ai bị biến thành vô hình trong mùa thử thách.

Bệnh đau cũng là lúc người cha phải dạy con cái đối diện với sự mong manh của thân phận người. Trong một thế giới thích mạnh, thích trẻ, thích khỏe, thích đẹp, thích kiểm soát, bệnh đau nhắc chúng ta rằng thân xác có giới hạn, cuộc đời có giới hạn, và yêu thương không thể chỉ xây trên những điều đang vận hành tốt. Nếu người cha biết dẫn con đi qua mùa này trong đức tin, con cái sẽ học được rất nhiều. Học rằng người bệnh không đáng bị thương hại, nhưng đáng được tôn trọng. Học rằng chăm người yếu là điều cao quý. Học rằng nỗi đau không làm một người mất phẩm giá. Học rằng cầu nguyện không phải là thứ yếu khi y khoa và thuốc men chưa đủ. Học rằng khóc là bình thường, mệt là thật, nhưng yêu thương vẫn có thể sâu hơn trong những ngày rất tối. Những bài học ấy không thể có từ sách vở. Chúng được học bằng việc sống cùng một người cha biết đi qua bệnh đau với lòng tin và sự dịu dàng.

Có một dạng bệnh đau khác của thời đại này mà người cha cũng phải rất chú ý, đó là những tổn thương tinh thần, những cuộc khủng hoảng tâm lý, trầm uất, lo âu, kiệt sức, mất phương hướng, đổ vỡ nội tâm. Có những gia đình rất khó chấp nhận điều này, nhất là nơi những người đàn ông quen nhìn sức khỏe chủ yếu theo nghĩa thể lý. Họ dễ nghĩ: có gì đâu, cố lên, đừng nghĩ nhiều, mạnh mẽ lên là được. Nhưng những lời ấy, nếu nói sai lúc, có thể làm người đang đau càng cô đơn. Người cha trong thời đại này cần học rằng không phải mọi đau đớn đều nhìn thấy bằng mắt. Có những thử thách vô hình nhưng rất thật. Và tình yêu của cha khi ấy phải đi qua một kiểu lắng nghe khác, một sự tinh tế khác, một sự đồng hành khác. Nếu con mình, vợ mình, hay chính mình đi qua những vùng tối như thế, người cha phải đủ khiêm nhường để tìm hiểu, để nhờ giúp đỡ, để không lấy sự thiếu hiểu biết của mình làm lý do phủ nhận nỗi đau của người khác.

Bệnh đau cũng dạy người cha cầu nguyện khác đi. Có những lúc trước đây cầu nguyện của ông còn khá đều, khá khuôn, khá lý trí. Nhưng khi bệnh đau đến, lời cầu nguyện có thể trở nên ngắn hơn, nghẹn hơn, ít chữ hơn, nhưng thật hơn rất nhiều. Một tiếng thở dài trước Thánh giá. Một chuỗi Mân Côi đọc trong hành lang bệnh viện. Một lời “Lạy Chúa, xin ở với nhà con.” Một lần ngồi lặng mà chẳng còn biết nói gì ngoài nước mắt. Những lời cầu nguyện ấy quý vô cùng. Vì ở đó, người cha không còn đến với Chúa bằng vai trò, bằng ý niệm, mà bằng chính tình cảnh mong manh nhất của mình. Và nhiều khi, chính trong bệnh đau, đức tin của người cha mới được lột sạch khỏi vẻ ngoài để trở thành một chỗ bám thật.

Có những gia đình sau bệnh đau thì sâu hơn, gần nhau hơn, biết ơn nhau hơn. Nhưng cũng có những gia đình đi qua bệnh đau rồi trở nên cứng hơn, cáu hơn, xa hơn. Sự khác biệt không chỉ nằm ở mức độ nặng nhẹ của biến cố, mà ở cách người ta sống nó. Người cha trong điều này có ảnh hưởng rất lớn. Nếu ông chỉ lo chữa thân xác mà bỏ quên linh hồn, cả nhà có thể sống sót nhưng khô. Nếu ông biết vừa lo phần phải lo, vừa giữ cho tình yêu, lời cầu nguyện, sự lắng nghe và sự dịu dàng còn hiện diện, thì bệnh đau dù đau thật vẫn không cướp mất điều quý nhất của mái nhà. Chính ở đây, sự mong manh thật sự dạy mình yêu nhau thật hơn: không còn yêu nhau theo vai trò, theo hiệu suất, theo sự mạnh mẽ của nhau, mà yêu nhau ngay trong chỗ yếu, chỗ chậm, chỗ phải được bế đỡ.

Người cha cũng cần nhớ rằng đôi khi mình không chữa được bệnh, không làm thử thách biến mất, nhưng vẫn có thể làm một việc rất lớn: không để người đang đau phải đau một mình. Có những đau đớn không ai gánh thay được, nhưng có thể được đi qua trong một vòng tay, một bầu khí, một sự hiện diện, một lời cầu nguyện, một sự nhẫn nại, một lòng trung thành. Có khi đó là điều duy nhất mình còn làm được. Và nó không hề nhỏ. Bởi chính đó là hình ảnh của tình yêu Kitô giáo: không luôn luôn lấy được thập giá khỏi vai người mình yêu, nhưng ở đó để vai họ không phải chịu nó trong cô độc.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng bệnh đau và thử thách không phải lúc nào cũng giải thích được, nhưng luôn có thể trở thành nơi ân sủng đi vào nếu gia đình không khép lòng lại. Người cha không cần phải hiểu hết tại sao điều này xảy ra. Cũng không cần phải tỏ ra mạnh hơn thực tế. Điều ông cần là ở lại. Cầu nguyện. Yêu. Giữ bầu khí. Xin lỗi khi mệt quá làm người khác đau. Nhờ giúp khi không đủ sức. Dẫn cả nhà quay về với Chúa nhiều hơn là quay vào cơn sợ. Và rồi, chính qua cách ấy, người cha sẽ thấy rằng sự mong manh không chỉ dạy mình mình yếu đến đâu, mà còn dạy mình tình yêu có thể sâu đến đâu khi nó không bỏ chạy khỏi nỗi đau.

CHƯƠNG BA MƯỜI HAI
NGƯỜI CHA VÀ CÁI CHẾT – KHI ĐỨC TIN PHẢI TRỞ THÀNH ĐIỂM TỰA CHO CẢ GIA ĐÌNH TRƯỚC MẦU NHIỆM ĐAU THƯƠNG NHẤT

Có lẽ không có thực tại nào làm con người chao đảo sâu như cái chết. Bệnh đau còn để lại hy vọng chữa lành. Khủng hoảng còn có thể nghĩ tới một lối ra. Những đổ vỡ còn có thể mang theo một khả năng hàn gắn. Nhưng cái chết, khi bước vào nhà, mang theo một sự dứt đoạn rất thật, rất lạnh, rất không thể đảo ngược theo kiểu của trần gian. Một người còn đó hôm qua, hôm nay đã không còn nói, không còn nhìn, không còn ngồi vào bàn ăn, không còn đi qua những góc quen của căn nhà. Một tiếng gọi quen không còn vang lại. Một chiếc ghế trở nên trống. Một nếp sinh hoạt phải học lại trong thiếu vắng. Và chính trong vùng đau sâu nhất ấy, vai trò của người cha trở nên đặc biệt quan trọng. Không phải vì ông có thể làm cái chết bớt đau ngay lập tức. Không phải vì ông phải ép cả nhà mạnh mẽ, phải kìm mọi nước mắt, phải đưa ra những lời giải thích trọn vẹn cho một mầu nhiệm vốn vượt quá trí hiểu con người. Nhưng vì trong giờ phút đó, người cha được mời gọi giữ cho đức tin không tắt. Giữ cho mái nhà, dù đang nức nở, vẫn còn một điểm tựa. Giữ cho nỗi đau không nuốt trọn ý nghĩa đời sống. Giữ cho gia đình không chỉ biết mất mát, mà còn biết ngước lên. Bởi cái chết là nơi đức tin không còn được phép chỉ là một thói quen đạo đức. Đức tin phải trở thành chỗ bám thật cho cả gia đình.

Nhiều người chỉ thật sự biết đức tin của mình sâu đến đâu khi phải đứng trước cái chết. Lúc bình an, người ta có thể nói về Thiên Chúa, về thiên đàng, về sự sống đời đời, về lòng thương xót, về mầu nhiệm phục sinh. Nhưng khi cái chết bước tới thật gần, chạm vào cha mẹ mình, chạm vào vợ, vào con, vào một người thân ruột thịt, thì tất cả những điều ấy không còn là khái niệm nữa. Chúng bị thử lửa. Chúng hoặc trở thành ánh sáng, hoặc bị đẩy lùi ra xa bởi nỗi đau quá lớn. Và chính ở đây, người cha có thể trở nên một chiếc cầu rất quan trọng cho gia đình: chiếc cầu nối nước mắt với niềm hy vọng, nối nỗi đau với lời cầu nguyện, nối mất mát với lời hứa phục sinh của Chúa Kitô. Không phải bằng những câu nói sáo rỗng, nhưng bằng một đời sống đức tin đủ thật để có thể quỳ xuống ngay giữa tiếng khóc mà vẫn thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu hết, nhưng con vẫn tín thác nơi Ngài.”

Cái chết luôn làm người ta đối diện với giới hạn tận cùng của mình. Người cha vốn quen gánh vác, quen tìm cách lo liệu, quen cố giữ gia đình khỏi đổ vỡ, lúc ấy sẽ chạm tới một bức tường không thể vượt bằng sức riêng. Ông có thể lo tang lễ, lo giấy tờ, lo người thân, lo nghi thức, lo bao điều phải làm. Nhưng sâu hơn tất cả những việc ấy, ông cũng là một con người đang đau. Đang mất. Đang run. Đang thấy có một khoảng trống mở ra trước mắt mình mà không gì trần thế lấp được. Chính lúc ấy, người cha phải học một điều rất sâu: mình không cần phải tỏ ra bất khả xâm phạm để làm chỗ dựa cho gia đình. Gia đình không cần một người cha đóng vai đá tảng không cảm xúc. Gia đình cần một người cha đủ thật để khóc, đủ đức tin để cầu nguyện, đủ vững để không để nỗi đau biến thành tuyệt vọng, và đủ khiêm nhường để thừa nhận rằng chỉ có Chúa mới đi sâu hơn mình vào mầu nhiệm này.

Có những người cha khi đối diện với cái chết thì phản ứng theo kiểu dồn mọi thứ vào việc lo cho xong. Họ bận bịu với tang lễ, với khách khứa, với chi tiết, với trách nhiệm, đến mức không cho phép mình dừng lại để đau, cũng không giúp gia đình đi vào chiều sâu thiêng liêng của mất mát. Có những người khác thì đau quá nên đóng sập lại, im lặng, hoặc chìm trong một thứ buồn nặng khiến cả nhà không biết bám vào đâu. Cả hai phản ứng đều dễ hiểu, nhưng nếu kéo dài, đều để lại những thiếu hụt. Người cha được mời gọi đi một con đường khác khó hơn nhiều: vừa lo những điều phải lo, vừa không bỏ phần hồn của biến cố. Vừa lo việc trần thế, vừa giữ cho gia đình biết rằng đây không chỉ là một đám tang phải hoàn tất, mà là một mầu nhiệm phải được sống bằng đức tin. Không chỉ là một sự kiện đau thương, mà còn là một giờ cầu nguyện, một giờ phó thác, một giờ đứng trước sự sống đời đời.

Khi cái chết đến, người cha phải giúp gia đình gọi đúng tên nỗi đau. Không phủ nhận. Không bắt ai “mạnh lên” theo kiểu lạnh lùng. Không dùng những câu đạo đức để bịt miệng nước mắt. Có những lời nói tuy mang vẻ thiêng liêng nhưng lại rất tàn nhẫn nếu nói sai lúc: “Thôi đừng khóc nữa,” “Ý Chúa mà,” “Rồi cũng phải chấp nhận thôi.” Những câu ấy có thể đúng một phần về lý thuyết, nhưng nếu nói khi lòng người còn đang rách toạc, chúng có thể làm người đau cảm thấy mình không được phép đau. Trong khi đó, người cha có đức tin thật sẽ biết rằng nước mắt không chống lại đức tin. Chính Chúa Giêsu cũng đã khóc trước cái chết của người bạn mình yêu. Vì thế, điều người cha phải làm không phải là ngăn nước mắt, mà là giữ cho nước mắt được chảy trong vòng tay của đức tin. Nghĩa là cả nhà được khóc, được nhớ, được gọi tên sự mất mát, nhưng không bị bỏ một mình trong đó. Có Chúa ở đó. Có lời cầu nguyện ở đó. Có niềm hy vọng ở đó, dù rất mỏng trong khoảnh khắc đầu.

Có những cái chết đến sau một hành trình bệnh đau dài. Cả nhà có thể phần nào chuẩn bị. Có thể đã có những lời chia tay. Có thể đã có những ngày canh thức. Nhưng ngay cả như thế, khi sự ra đi thực sự đến, nó vẫn xé lòng. Cũng có những cái chết rất bất ngờ, không chuẩn bị, không kịp nói gì, không kịp nhìn nhau thêm một lần. Những mất mát ấy thường mang theo nhiều choáng váng, nhiều câu hỏi, nhiều day dứt hơn. Người cha trong những trường hợp ấy phải rất dịu với gia đình mình. Dịu với chính mình nữa. Vì đau buồn không đi theo một trật tự gọn gàng. Có người khóc nhiều ngay. Có người lặng đi. Có người bận rộn như để khỏi sụp. Có người tự trách. Có người giận. Có người thấy đức tin mình chao đảo. Người cha không được vội ép mọi người phải buồn “đúng cách”. Điều ông cần là giữ cho gia đình có không gian để đau, để cầu nguyện, để nhắc nhớ, để hỏi, để yếu, mà vẫn không bị tan ra mỗi người một hướng.

Một trong những vai trò sâu nhất của người cha khi cái chết bước vào nhà là giúp gia đình sống tang chế không chỉ như phong tục, mà như hành trình đức tin. Tang lễ không chỉ là thủ tục. Những ngày cầu nguyện không chỉ là nề nếp. Thánh lễ cầu hồn, kinh nguyện, sự hiện diện bên thi hài người đã khuất, việc đọc Lời Chúa, việc dâng đau đớn lên Chúa, tất cả đều có thể trở thành những chiếc cầu nối gia đình với mầu nhiệm phục sinh, nếu người cha biết gìn giữ tinh thần ấy. Ông có thể nhắc cả nhà cầu nguyện cho người đã mất bằng lòng thật. Có thể mời mọi người dâng lễ, lần chuỗi, đọc kinh không như một việc phải làm cho xong, mà như một cách yêu thương người đã ra đi bằng đức tin của Hội Thánh. Có thể giúp con cái hiểu rằng cái chết không xóa đi mối dây hiệp thông, nhưng đưa nó vào một chiều kích khác. Những điều ấy không làm nỗi đau biến mất, nhưng làm cho nỗi đau có một hướng đi. Không còn chỉ là mất, mà là phó dâng.

Người cha cũng phải rất chú ý đến con cái trong những mùa tang tóc. Trẻ nhỏ, thiếu niên, người trẻ, mỗi lứa tuổi sẽ đối diện với cái chết khác nhau. Có đứa hoang mang. Có đứa sợ. Có đứa im lặng vì chưa hiểu trọn. Có đứa bắt đầu đặt những câu hỏi rất lớn về Chúa, về đời người, về sự công bằng, về tại sao người tốt vẫn phải chết, tại sao Chúa để điều này xảy ra. Nếu người cha chỉ lo cho tang lễ mà không bước vào thế giới nội tâm của con, rất có thể con sẽ mang một vết thương âm thầm rất lâu. Người cha phải đủ hiện diện để hỏi xem con đang nghĩ gì, sợ gì, nhớ gì, đau ở đâu. Phải đủ khiêm nhường để không trả lời dễ dãi những câu hỏi rất sâu. Có khi chỉ cần nói: “Cha cũng đau và cũng không hiểu hết, nhưng mình sẽ cùng cầu nguyện, cùng hỏi Chúa, cùng đi qua điều này.” Một câu nói thật như thế nhiều khi nâng đỡ linh hồn con hơn cả những lý giải trọn vẹn mà lạnh.

Nếu người mất là cha mẹ của người cha, thì người cha ấy còn đứng trong một nỗi đau rất riêng. Ông không chỉ đang lo cho gia đình nhỏ mình đối diện với cái chết, mà còn đang đi qua kinh nghiệm mất nguồn, mất người đã sinh ra mình, mất một phần ký ức, mất một bóng dáng gắn với tuổi thơ, với lịch sử đời mình. Đây là nỗi đau rất sâu. Có thể ông đã làm cha, đã lớn, đã quen gánh, nhưng khi cha mẹ mất, người ta vẫn có thể thấy mình như một đứa con rất nhỏ trong lòng. Chính lúc ấy, người cha phải cho phép mình đau mà không thấy xấu hổ. Phải cho phép con cái thấy cha cũng biết khóc thương ông bà. Điều ấy không làm cha yếu trong mắt con. Trái lại, nó dạy con một bài học rất đẹp: rằng mạnh mẽ không có nghĩa là vô cảm, rằng hiếu thảo có nước mắt, rằng đau vì mất người thân là điều rất người và cũng rất thánh.

Nếu người mất là người bạn đời, thì đây có lẽ là một trong những thử thách nặng nhất của người cha. Khi ấy, ông không chỉ đau như người chồng mất vợ, mà còn phải đối diện với việc con cái mất mẹ. Căn nhà mất một trái tim rất lớn. Bầu khí trong nhà thay đổi hoàn toàn. Nhiều việc nhỏ trở thành vết thương lớn vì người từng làm chúng không còn nữa. Người cha trong hoàn cảnh ấy phải mang một thập giá rất sâu, và đức tin của ông sẽ bị thử rất mạnh. Ông có thể không đủ sức để nói những điều mạnh mẽ. Có thể nhiều ngày chỉ biết lầm lũi mà đi. Nhưng chính ở đó, nếu ông còn giữ được cho gia đình một ngọn đèn cầu nguyện, một sự dịu với con cái, một lòng trung tín với ký ức của người đã mất và với Chúa, thì điều ấy đã vô cùng lớn lao rồi. Người cha không cần trở thành siêu nhân sau cái chết của vợ. Ông chỉ cần tiếp tục đi, tiếp tục yêu, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục giữ nhà không tan ra. Và chính như thế, ông đang làm chứng cho đức tin mạnh hơn rất nhiều lời hay.

Nếu người mất là một đứa con, thì đó là vùng đau mà ngôn ngữ con người gần như bất lực. Không có nỗi đau nào làm người cha cảm thấy đời mình bị xé như khi mất con. Nhiều thứ có thể sụp cùng lúc: niềm tin, giấc mơ, căn tính làm cha, cảm giác công bằng, cả cách nhìn về tương lai. Trong nỗi đau ấy, người cha không thể được đòi phải “gương mẫu” theo kiểu vô cảm. Nhưng chính khi ấy, gia đình vẫn cần nơi ông một điều: sự chân thật trong đức tin. Có thể là một đức tin đang run, đang nức, đang nghẹn, đang hỏi Chúa rất nhiều. Nhưng vẫn là đức tin không quay lưng hẳn. Không đóng hẳn cánh cửa trước Chúa. Không để đau buồn biến thành cay đắng nuốt hết linh hồn. Đây là một thập giá quá lớn, và chỉ có Chúa mới biết cách đi vào tận cùng nơi ấy. Người cha, nếu đi qua được với lòng tin yếu ớt mà thật, sẽ trở thành một chứng nhân rất sâu cho cả nhà: rằng có những mất mát không bao giờ “ổn” lại như cũ, nhưng con người vẫn có thể được Chúa giữ cho không rơi khỏi tay Ngài.

Cái chết cũng đặt ra cho người cha một câu hỏi rất lớn về cách mình nói với gia đình về đời đời. Có những người chỉ khi mất mát mới bắt đầu nói về thiên đàng, về linh hồn, về phục sinh. Nhưng nếu những điều ấy chưa từng được sống trong đời thường, lúc này rất khó chạm sâu. Vì thế, vai trò của người cha không chỉ ở giờ chết, mà còn ở những năm tháng trước đó: đã làm cho gia đình sống với ý thức rằng đời này không phải tất cả chưa? Đã giúp con cái hiểu rằng đức tin không chỉ để sống tốt hôm nay, mà còn để chuẩn bị cho đời sau chưa? Đã sống sao để cái chết không hoàn toàn là điều cấm kỵ và xa lạ chưa? Một người cha có chiều sâu thiêng liêng sẽ giúp gia đình mình không sống như thể chỉ có đời này, và chính điều đó sẽ trở thành điểm tựa rất lớn khi cái chết thật sự đến.

Người cha trong tang chế cũng phải biết rằng đau buồn không chấm dứt sau tang lễ. Có những gia đình sau đám tang thì mọi người tưởng như “xong rồi”, nhưng thật ra nỗi đau mới bắt đầu đi vào những ngày trống. Một tháng sau. Một mùa lễ đầu tiên không còn người ấy. Một chỗ trống trong bữa cơm. Một ngày giỗ đầu. Một âm thanh quen giờ không còn. Người cha phải để ý đến những mùa hậu tang ấy. Đừng nghĩ rằng qua nghi thức là qua đau buồn. Có thể cả nhà cần nhắc nhớ, cần cầu nguyện thêm, cần ngồi nói về người đã mất, cần khóc lại, cần được chạm tới một cách nhẹ nhàng. Đặc biệt với con cái, có những phản ứng đau buồn đến muộn. Người cha phải đủ gần để nhận ra và đừng ép ai phải “bình thường lại” quá nhanh. Có những mất mát không qua khỏi; người ta chỉ học sống tiếp cùng với nó trong đức tin.

Có một điều rất quan trọng nữa: người cha phải giữ cho ký ức về người đã khuất trong gia đình không trở thành gánh nặng nửa đau nửa cấm kỵ. Có những nhà sau một cái chết thì không ai dám nhắc, vì nhắc là đau. Có những nhà thì nhắc kiểu đẩy nhau chìm trong tiếc nuối. Người cha có thể giúp gia đình học cách nhớ một cách lành: nhớ với biết ơn, với cầu nguyện, với trân trọng, với lòng thương, với hy vọng được gặp lại trong Chúa. Có thể cùng con nhắc chuyện đẹp về ông bà, về mẹ, về cha, về người thân đã mất. Có thể dạy con cầu cho họ. Có thể sống những ngày giỗ như ngày của ký ức được thanh luyện bởi đức tin. Chính như thế, người đã chết vẫn còn hiện diện trong gia đình, không như một bóng đen kéo mọi người xuống, mà như một mối dây hiệp thông đưa mọi người gần trời hơn.

Sau cùng, cái chết dạy người cha một điều rất sâu: mọi sự đời này đều mong manh, vì thế điều quan trọng nhất không phải là mình giữ được bao nhiêu, mà là mình sống với nhau thế nào trước khi quá muộn. Có những người sau khi đi qua cái chết mới giật mình thấy bao điều lẽ ra phải nói sớm hơn, phải làm sớm hơn, phải xin lỗi sớm hơn, phải gần nhau hơn, phải cầu nguyện hơn, phải yêu thương rõ hơn. Nếu người cha để cho bài học ấy đi vào đời mình, thì ngay cả mầu nhiệm đau thương nhất cũng có thể sinh hoa trái thiêng liêng. Ông sẽ bớt trì hoãn yêu thương. Bớt coi nhau là đương nhiên. Bớt quên rằng mỗi ngày sống chung là một ân ban. Và như thế, cái chết không chỉ là điều cướp đi, mà còn là điều đánh thức lòng người khỏi sự hời hợt.

CHƯƠNG BA MƯỜI BA
NGƯỜI CHA VÀ NIỀM HY VỌNG – GIỮ CHO GIA ĐÌNH KHÔNG SỐNG TRONG TUYỆT VỌNG, DÙ ĐI QUA NHỮNG MÙA TỐI NHẤT

Có những điều trong đời sống gia đình làm con người mệt, nhưng vẫn chưa nguy hiểm bằng một điều khác sâu hơn nhiều, đó là khi cả nhà bắt đầu mất hy vọng. Mệt thì còn có thể nghỉ. Khó thì còn có thể tìm đường. Đau thì còn có thể khóc. Nhưng khi hy vọng tắt dần, con người không còn sức để đứng dậy nữa. Họ sống mà như không còn đợi điều gì tốt hơn. Họ làm bổn phận mà không còn tin những bổn phận ấy dẫn tới đâu. Họ ngồi cạnh nhau mà trong lòng không còn mong gì ở nhau. Họ cầu nguyện mà không còn chờ Chúa làm gì. Họ sửa mình mà không còn tin mình thay đổi được. Họ đi tiếp không phải vì còn ánh sáng, mà chỉ vì chưa biết dừng ở đâu. Và chính ở đây, vai trò của người cha trở nên rất lớn. Không phải vì ông luôn vui, luôn mạnh, luôn có lời giải đáp. Nhưng vì giữa những mùa tối, ông được mời gọi giữ cho ngọn đèn hy vọng không tắt. Có thể chỉ là một đốm nhỏ. Có thể run rẩy. Có thể có lúc tưởng chừng sắp lịm. Nhưng nếu nó còn, gia đình còn đường. Nếu nó tắt, bóng tối sẽ bắt đầu nói như thể mình là sự thật cuối cùng.

Niềm hy vọng ở đây không phải là lạc quan dễ dãi. Không phải kiểu tự trấn an rằng rồi mọi thứ sẽ ổn thôi, rồi mọi chuyện sẽ qua thôi, rồi mai sẽ đẹp hơn thôi. Có những lúc đời sống quá đau, những câu ấy trở nên hời hợt, thậm chí tàn nhẫn. Niềm hy vọng Kitô giáo sâu hơn thế nhiều. Nó không phủ nhận bóng tối. Không giả vờ như không có đổ vỡ, bệnh đau, tang tóc, thất bại, lệch lạc, nợ nần, khô khan, nguội lạnh hay những bế tắc thật. Niềm hy vọng thật nhìn thẳng vào tất cả những điều ấy, nhưng vẫn không cho chúng quyền trở thành tiếng nói cuối cùng. Hy vọng nói rằng: điều đang đau là thật, nhưng không phải là tất cả. Điều đang tối là thật, nhưng không phải là vĩnh viễn. Điều đang hỏng là thật, nhưng chưa phải là hết. Điều đang mất là thật, nhưng chưa phải là điều Chúa sau cùng nói về gia đình này. Và người cha, nếu sống được niềm hy vọng ấy, sẽ trở thành một cột sáng rất sâu cho mái nhà mình.

Nhiều người đàn ông khi đi qua những mùa quá nặng thì bắt đầu đánh mất hy vọng mà không nhận ra. Họ không tuyên bố điều đó bằng lời lớn. Họ chỉ dần thay đổi trong những điều nhỏ. Giọng nói nặng hơn. Ánh mắt ít sáng hơn. Lời cầu nguyện ít dần. Sự kiên nhẫn cạn nhanh hơn. Mọi chuyện được nhìn bằng hướng tiêu cực hơn. Mọi cố gắng của người khác bị nghi ngờ nhiều hơn. Tương lai chỉ được nghĩ bằng nỗi lo. Những câu nói như “thôi, chắc cũng vậy thôi”, “nó chẳng bao giờ thay đổi được đâu”, “nhà này hết cứu rồi”, “sống vậy cho qua ngày” bắt đầu xuất hiện. Chính những câu như thế là dấu chỉ hy vọng đang rút đi. Và một khi người cha nói thứ ngôn ngữ ấy thường xuyên, cả nhà sẽ bị ảnh hưởng rất mạnh. Vì người cha thường là người đặt ra bầu khí ngầm cho cách gia đình nhìn đời sống. Nếu ông tuyệt vọng, nhà sẽ dễ tuyệt vọng. Nếu ông còn giữ được một niềm hy vọng có gốc, nhà sẽ vẫn còn một nhịp thở sâu nào đó để bám vào.

Người cha phải hiểu rằng giữ hy vọng cho gia đình không có nghĩa là luôn tỏ ra tích cực. Có những lúc ông sẽ khóc. Sẽ mệt. Sẽ chẳng biết ngày mai ra sao. Sẽ thấy mình bất lực trước bệnh đau, trước sự lạc hướng của con, trước khủng hoảng hôn nhân, trước những bế tắc tài chính, trước cái chết của người thân. Nhưng chính trong những lúc ấy, ông có thể giữ hy vọng bằng cách rất đơn sơ: không đóng cánh cửa về phía Chúa, không đóng cánh cửa về phía nhau, không chấp nhận ngôn ngữ tuyệt vọng như thể đó là chân lý. Có thể ông không nói được lời mạnh mẽ. Nhưng ông vẫn có thể quỳ xuống. Vẫn có thể nắm tay vợ con. Vẫn có thể nói: “Cha chưa biết phải làm gì tiếp, nhưng mình đừng bỏ nhau, đừng bỏ Chúa.” Có những mùa, chỉ một câu như thế cũng đủ để giữ mái nhà khỏi chìm.

Niềm hy vọng của người cha phải được nuôi từ đâu đó sâu hơn sức riêng. Nếu chỉ dựa vào tính cách, vào ý chí, vào tâm lý lạc quan, thì đến một ngưỡng nào đó ông sẽ cạn. Bởi đời sống gia đình có những mùa thật sự quá nặng. Có những nỗi đau không thể tự mình sản xuất ra hy vọng. Người cha cần một nền sâu hơn, và nền đó là đức tin. Là tin rằng Chúa vẫn đang làm việc ngay cả khi mình không thấy. Tin rằng phục sinh không phải là khẩu hiệu dành cho nhà thờ, mà là quy luật Chúa đã đặt vào ngay giữa những đêm đen nhất của con người. Tin rằng một đứa con đang lạc chưa phải là lạc mãi mãi. Một hôn nhân đang lạnh chưa phải là chết hẳn. Một căn bệnh không chữa được chưa phải là Chúa vắng mặt. Một thất bại lớn chưa phải là toàn bộ định nghĩa của đời mình. Khi người cha giữ được đức tin ấy, niềm hy vọng nơi ông sẽ không còn là thứ cảm xúc lên xuống theo thời tiết cuộc đời, mà là một sự bám rễ.

Có những gia đình sống nhiều năm trong áp lực đến mức mất dần khả năng mong chờ điều tốt. Họ chỉ còn lo trả nợ, lo qua ngày, lo tránh cãi nhau, lo giữ mặt ngoài cho đỡ rách. Những gia đình như thế rất cần nơi người cha một sự đánh thức. Không phải đánh thức bằng những bài nói to tát, mà bằng việc đưa lại vào nhà những dấu chỉ nhỏ của hy vọng. Chẳng hạn, giữ lại giờ cầu nguyện dù ngắn. Dọn lại bữa cơm chung dù đơn sơ. Bắt đầu lại một cuộc trò chuyện đã bị bỏ hoang lâu ngày. Dẫn cả nhà đi xưng tội sau một mùa khô. Nhắc nhau nhớ một ơn lành Chúa từng ban. Cảm ơn nhau trở lại. Xin lỗi nhau trở lại. Mở một đoạn Tin Mừng và đọc lên giữa những ngày không ai thấy hứng. Những điều nhỏ ấy có vẻ không giải quyết được “vấn đề lớn”, nhưng thật ra chúng đang mở những cửa sổ nhỏ cho ánh sáng đi vào. Và nhiều khi, hy vọng không trở lại bằng một phép lạ chấn động, mà bằng những cửa sổ như thế.

Người cha giữ hy vọng cho gia đình còn bằng cách canh giữ lời nói. Bởi lời nói có thể nuôi hy vọng hoặc giết nó. Một người cha trong mùa khó khăn mà lúc nào cũng nói như thể mọi sự đã hết đường, sẽ làm những người khác tê liệt. Nhưng một người cha biết nói sự thật mà không bóp chết tương lai sẽ khác. Ông có thể nói: “Chuyện này nặng thật.” “Nhà mình đang rất khó.” “Cha biết mọi người mệt.” Nhưng ông không dừng ở đó. Ông thêm: “Mình sẽ đi từng bước.” “Chúa không bỏ nhà mình.” “Mình cùng nhau sửa lại.” “Mình đừng bỏ cuộc với nhau.” Những câu như thế không xóa được khó khăn, nhưng giữ cho khó khăn không chiếm toàn bộ khung nhìn. Người cha phải đặc biệt tránh những lời gắn nhãn tuyệt đối: “lúc nào cũng thế”, “không bao giờ khá lên nổi”, “đời mình coi như xong”, “nhà này hết cứu”. Những lời ấy như những nhát búa đập lên niềm hy vọng còn mong manh của người khác.

Niềm hy vọng nơi người cha còn được bày tỏ trong cách ông nhìn con cái. Có những đứa con đi qua giai đoạn rất khó, rất lệch, rất làm cha mẹ đau. Và đây là chỗ người cha rất dễ rơi vào tuyệt vọng. Không phải chỉ vì giận, mà vì đau đến mức không còn tin được nữa. Nhưng nếu người cha đánh mất niềm tin rằng con có thể trở lại, có thể thay đổi, có thể được Chúa chạm tới, thì đứa con ấy sẽ mất đi một nơi rất quan trọng để bám vào. Người cha không phải nhắm mắt bỏ qua điều sai. Nhưng ông phải giữ trong lòng một chỗ cho khả năng đổi thay. Một người cha có thể nói với con rất rõ ràng rằng điều con làm là sai, rất đau, rất nặng; nhưng sâu trong ánh mắt, trong lời cầu nguyện, trong cách mình không đóng sập cánh cửa, con vẫn cảm được rằng cha chưa tuyệt vọng về mình. Và nhiều khi, chính điều đó cứu một linh hồn trẻ nhiều hơn người lớn tưởng.

Hy vọng cũng phải hiện diện trong hôn nhân. Có những cuộc hôn nhân không tan vì một biến cố quá lớn, mà chết dần vì cả hai không còn tin có thể gần lại nữa. Họ sống cùng nhau, làm tròn trách nhiệm, nhưng phần hy vọng đã cạn. Người chồng nếu muốn giữ cho hôn nhân còn sống, phải là người dám tin rằng những chỗ lạnh có thể ấm lại, những hiểu lầm có thể gỡ, những thói quen cũ có thể sửa, những lời xin lỗi có thể mở ra một khởi đầu mới. Niềm hy vọng ấy không phải là ảo tưởng rằng mọi thứ sẽ dễ. Nó là quyết định không để sự mệt mỏi và những thất vọng tích lũy trở thành bản án cuối cùng cho giao ước của mình. Một người chồng như thế không chờ cảm xúc quay lại rồi mới vun. Ông vun vì tin rằng hạt giống vẫn còn có thể sống nếu được chăm. Và chính niềm tin ấy là một phần rất quan trọng của tình yêu trưởng thành.

Người cha giữ cho gia đình không sống trong tuyệt vọng cũng phải học cách kể lại lịch sử của ân sủng. Có những lúc cả nhà đau quá nên quên mất Chúa đã từng dẫn mình qua bao nhiêu điều. Quên những lần thoát. Quên những lần tưởng sụp mà vẫn đứng được. Quên những đoạn đường Chúa đã mở ra. Người cha có thể giúp gia đình nhớ lại. Không phải để phủ nhận nỗi đau hiện tại, mà để nhắc rằng Chúa đã từng ở với nhà này rồi, và hôm nay Ngài vẫn không khác đi. Nhắc về những ơn lành. Nhắc về những lần được nâng. Nhắc về lòng thương xót đã từng cứu mình khỏi những hố sâu. Ký ức về ân sủng rất quan trọng, vì nó chống lại ảo tưởng tuyệt vọng rằng “mọi sự luôn luôn tệ” hoặc “nhà mình chẳng bao giờ khá lên”. Một người cha biết kể lại lịch sử Chúa trong gia đình mình đang gìn giữ một kho báu tinh thần rất lớn.

Có một hình thức hy vọng rất âm thầm mà người cha phải học, đó là hy vọng ngay cả khi mình chưa thấy dấu hiệu nào rõ ràng. Đôi khi cầu nguyện rất lâu mà con vẫn chưa đổi. Cố gắng rất nhiều mà hôn nhân vẫn chậm. Chữa lành một thời gian mà vết thương gia đình vẫn còn tái phát. Làm việc rất nhiều mà kinh tế vẫn chật vật. Tin Chúa mà bệnh tật vẫn không lui. Đây là vùng mà hy vọng bị thử nặng nhất. Bởi ai cũng thích hy vọng khi đã thấy tia sáng. Nhưng hy vọng Kitô giáo sâu hơn ở chỗ có thể bám vào lời hứa của Chúa ngay khi chưa thấy gì. Người cha trong gia đình phải học kiểu hy vọng này, nếu không ông sẽ chỉ giữ được nhà trong những mùa dễ. Còn trong những mùa không có dấu hiệu khả quan, ông sẽ nhanh chóng gục ngã trong lòng. Hy vọng không thấy ngay hoa trái nhưng vẫn tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục sống tử tế, tiếp tục giữ lòng khỏi cay, đó là một trong những hình thức mạnh nhất của đức tin.

Người cha cũng phải dạy con cái hy vọng đúng. Nhiều người trẻ lớn lên trong một thế giới hoặc quá dễ dãi lạc quan giả, hoặc quá dễ rơi vào hoài nghi và yếm thế. Người cha có thể giúp con học một kiểu hy vọng trưởng thành. Nghĩa là không phủ nhận thực tế, không tô hồng cuộc sống, không nghĩ tin Chúa là mọi sự sẽ dễ. Nhưng cũng không để thất bại, đau đớn, hay sự chậm trễ biến mình thành người mất lòng tin vào điều thiện. Người cha dạy con hy vọng bằng chính cách mình đi qua khó khăn. Khi mất việc mà không mất nhân phẩm. Khi đau mà không mất lòng thương. Khi thất vọng mà không đóng tim. Khi phải bắt đầu lại mà vẫn không buông Chúa. Những hình ảnh ấy sẽ ở lại trong con mạnh hơn mọi bài nói về hy vọng.

Có những lúc niềm hy vọng của người cha sẽ rất nhỏ. Chỉ là một quyết định không nói câu tuyệt vọng hôm nay. Chỉ là giữ giờ kinh dù lòng nặng. Chỉ là nắm tay vợ trong một lúc chẳng biết nói gì. Chỉ là nhắn một câu cho đứa con đang xa rằng cha vẫn cầu cho con. Chỉ là ngồi xuống bàn ăn cùng nhau thay vì ai nấy tan ra. Chỉ là đi lễ dù trái tim rất khô. Những hy vọng nhỏ ấy không đáng coi thường. Vì chính chúng giữ cho linh hồn không rơi tự do. Một người cha không cần lúc nào cũng có những lời lớn lao. Chỉ cần trung thành với những cử chỉ nhỏ của hy vọng như thế, ông đã giữ được mái nhà rất nhiều rồi.

Niềm hy vọng còn gắn chặt với lòng biết ơn. Một người luôn chỉ nhìn thấy thiếu, thấy hỏng, thấy nặng, thấy chậm, rất khó hy vọng lâu dài. Người cha phải tập thấy cả điều còn lại, điều đang có, điều vẫn được giữ, điều vẫn là ơn giữa lúc khó. Một bữa cơm còn đủ. Một đứa con còn chịu ngồi cùng. Một người vợ vẫn chưa bỏ cuộc. Một thân xác còn thở. Một ngày mới vẫn mở ra. Một lời cầu nguyện vẫn còn được cất lên. Không phải để phủ nhận nỗi đau, mà để không để nỗi đau nuốt trọn tầm nhìn. Người cha biết biết ơn trong mùa khó sẽ giữ được cho gia đình một loại ánh sáng rất quý. Ánh sáng ấy không rực rỡ, nhưng đủ để đi tiếp.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng giữ cho gia đình không sống trong tuyệt vọng không có nghĩa là tự mình phải là nguồn hy vọng. Nguồn hy vọng thật là Chúa. Người cha chỉ là người canh giữ ngọn lửa ấy trong nhà, người không để gió đời thổi tắt nó, người nhắc cả nhà quay lại với Đấng là sự sống. Nếu ông quên điều này, ông sẽ rất mau kiệt sức, vì không ai tự mình làm nguồn hy vọng được cho cả một gia đình mãi mãi. Nhưng nếu ông biết dẫn cả nhà về với Chúa, thì chính ông cũng được nâng lên. Và khi ấy, trong những mùa tối nhất, người cha có thể đứng giữa nhà mình mà không cần tỏ ra bất khuất, chỉ cần nói bằng cả cuộc sống: “Chúng ta đang rất đau, nhưng chúng ta chưa bị bỏ. Chúng ta đang rất tối, nhưng chưa hết ánh sáng. Chúng ta còn Chúa. Và vì còn Chúa, nhà mình còn đường.”

CHƯƠNG BA MƯỜI BỐN
NGƯỜI CHA VÀ NIỀM VUI THIÊNG LIÊNG – GIỮ CHO NGÔI NHÀ KHÔNG CHỈ ĐÚNG, MÀ CÒN ẤM, CÒN SÁNG, CÒN HƠI THỞ CỦA TIN MỪNG

Có một điều rất đáng buồn nhưng cũng rất dễ xảy ra trong nhiều gia đình đạo đức, đó là người ta cố giữ cho ngôi nhà mình đúng, nhưng lại quên giữ cho ngôi nhà ấy ấm. Người ta rất quan tâm đến nguyên tắc, đến nề nếp, đến bổn phận, đến khuôn phép, đến những điều phải làm, phải tránh, phải giữ, phải dạy, nhưng dần dần trong chính mái nhà ấy lại thiếu mất một thứ rất căn bản: niềm vui. Không phải thứ vui ồn ào, hời hợt, giải trí cho qua, mà là niềm vui thiêng liêng. Một thứ vui làm cho người ta muốn trở về nhà, muốn ngồi xuống với nhau, muốn cầu nguyện cùng nhau, muốn sống đạo như một con đường có ánh sáng chứ không như một gánh nặng chỉ toàn phải gồng. Có những ngôi nhà rất chỉnh, rất ngay ngắn, rất có phép tắc, nhưng lại nặng. Nặng vì thiếu tiếng cười. Nặng vì ai cũng dè chừng. Nặng vì đạo được sống như luật nhiều hơn là như Tin Mừng. Nặng vì đúng thì có, nhưng hơi ấm thì ít. Và khi điều đó kéo dài, con cái rất dễ lớn lên với một cảm thức méo mó: đạo là chuyện nghiêm trọng, gia đình là nơi phải cố, làm điều đúng là điều cần, nhưng tất cả dường như thiếu mất vẻ đẹp của niềm vui được sống trong tình yêu Thiên Chúa. Chính vì thế, người cha có một vai trò rất sâu trong việc giữ cho ngôi nhà không chỉ đúng, mà còn sáng, còn ấm, còn mang hơi thở của Tin Mừng.

Niềm vui thiêng liêng không phải là thứ phụ thêm sau khi mọi thứ đã ổn. Nó là một phần cốt lõi của đời sống gia đình Kitô giáo. Bởi vì Tin Mừng tự bản chất là tin vui. Nếu một mái nhà mang danh Công giáo mà bầu khí lúc nào cũng nặng nề, sợ hãi, khô cứng, thì có gì đó đang lệch rất sâu. Không phải vì gia đình ấy không có thập giá. Chính Tin Mừng cũng không che giấu thập giá. Nhưng ngay giữa thập giá, vẫn có một niềm vui sâu hơn đau khổ, vì có Chúa ở đó, có ý nghĩa ở đó, có tình yêu ở đó, có hy vọng ở đó. Người cha, nếu chỉ biết giữ nhà theo nghĩa kỷ luật và trách nhiệm mà không biết giữ lửa niềm vui, thì mái nhà của ông sẽ rất dễ trở thành nơi người ta làm điều đúng vì sợ hơn là vì yêu, sống đạo vì nghĩa vụ hơn là vì được chạm bởi vẻ đẹp của Chúa.

Nhiều người cha không để ý đến điều này vì họ lớn lên trong một kiểu sống đạo nặng nhấn vào bổn phận, vào sự nghiêm túc, vào cấm đoán, vào sợ lỗi, vào sợ phạt, vào giữ hình thức. Tất cả những điều ấy có thể chứa một phần sự thật, nhưng nếu không được thanh luyện bởi Tin Mừng, chúng dễ làm đức tin trở thành một bầu khí căng. Người cha mang mô hình ấy vào gia đình và nghĩ rằng làm tròn vai là đủ: đi lễ, đọc kinh, giữ nề nếp, dạy điều đúng. Nhưng ông quên rằng con cái không chỉ cần được biết điều đúng; chúng cần được thấy điều đúng là điều đẹp. Không chỉ cần được giữ khỏi cái xấu; chúng cần được nếm niềm vui của một đời sống gần Chúa. Không chỉ cần khuôn; chúng cần hơi thở. Không chỉ cần ánh sáng của chân lý; chúng cần cả hơi ấm của tình yêu. Nếu không, một ngày nào đó, khi ra khỏi vòng kỷ luật của gia đình, chúng rất dễ bỏ lại luôn cả những gì từng bị gắn với cảm giác nặng nề ấy.

Người cha giữ niềm vui thiêng liêng cho ngôi nhà trước hết bằng chính gương mặt đức tin của mình. Nếu người cha sống đạo như một người bị buộc phải vác gánh, lúc nào cũng nghiêm quá mức, dễ phán xét, khó cười, khó mềm, khó thở, thì cả nhà sẽ cảm nhận đức tin như một áp lực. Nhưng nếu ông sống đạo với chiều sâu mà vẫn có bình an, có sự hiền, có tiếng cười, có lòng biết ơn, có khả năng ngạc nhiên trước điều tốt, thì gia đình sẽ cảm được rằng Chúa không làm cho con người tối đi, mà sáng hơn. Một người cha có niềm vui thiêng liêng không phải là người lúc nào cũng vui vẻ bề ngoài. Có thể ông vẫn mang nhiều thánh giá, nhiều trách nhiệm, nhiều mỏi mệt. Nhưng ngay trong điều đó, người ta vẫn thấy nơi ông một thứ ánh sáng không tắt: ông không cay đắng, không nặng nề hóa mọi sự, không làm cho nhà mình trở thành nơi mọi người chỉ biết tránh sai chứ không biết sống trong niềm vui được yêu.

Niềm vui thiêng liêng rất khác với thứ vui giải trí đơn thuần. Nó không phụ thuộc hoàn toàn vào hoàn cảnh thuận lợi. Nó có thể hiện diện trong một bữa cơm đơn sơ, trong một lời cảm ơn, trong một giờ kinh gia đình ấm áp, trong một câu chuyện khiến cả nhà cùng cười, trong một buổi tối cả nhà quây quần mà không cần gì lớn lao, trong một Thánh lễ được sống với lòng thật, trong một ngày vất vả nhưng cuối ngày ai cũng biết mình đã sống tử tế với nhau hơn. Người cha phải học nhận ra và nuôi dưỡng thứ niềm vui ấy. Bởi nếu không, gia đình sẽ rất dễ đi tìm niềm vui ở những nơi ồn ào hơn nhưng rỗng hơn: màn hình, tiêu xài, so sánh, hưởng thụ, những cuộc vui chóng qua. Trong khi đó, điều ngôi nhà cần là một niềm vui đủ sâu để không cần lúc nào cũng phải kích thích mới cảm thấy sống.

Một người cha có thể giữ cho ngôi nhà sáng bằng những điều rất nhỏ. Chẳng hạn, biết cười với con. Biết đùa nhẹ đúng lúc. Biết mở ra một chủ đề vui bên bàn ăn thay vì chỉ xoay quanh áp lực. Biết ghi nhận điều tốt nơi vợ con. Biết làm cho ngày lễ bổn mạng, Giáng Sinh, Phục Sinh, những dịp đặc biệt trong gia đình mang hương vị của niềm vui chứ không chỉ là thủ tục. Biết thỉnh thoảng cùng cả nhà đi đâu đó, làm gì đó đơn sơ nhưng đầm ấm. Biết kể chuyện, biết làm cho giờ kinh không trở thành giờ nặng nề bằng chính phong thái sống đạo của mình. Những điều ấy không phải chuyện phụ. Chúng tạo ra bầu khí. Và bầu khí là điều nuôi linh hồn mỗi ngày.

Người cha phải đặc biệt tránh một kiểu đạo đức làm ngôi nhà mất tiếng cười. Có những người sống rất đúng nhưng làm cả nhà sợ. Họ nghiêm đến mức mọi sai sót nhỏ cũng thành chuyện lớn. Họ nhấn mạnh lỗi nhiều hơn ơn. Họ cảnh giác nhiều hơn cảm thông. Họ muốn nhà có trật tự, điều đó không sai, nhưng cách họ giữ trật tự làm bầu khí trở nên co cứng. Con cái không dám tự nhiên. Người vợ phải đo trước đo sau. Những giờ đạo đức trở thành nghĩa vụ nặng nề. Nếu người cha không xét lại chỗ này, ông có thể vô tình làm cho sự thật mất sức hấp dẫn. Người ta vẫn giữ đạo, nhưng giữ trong sợ hơn là trong yêu. Vẫn sống đúng, nhưng không cảm được niềm vui của người được cứu độ. Đây là điều rất đáng tiếc. Vì Chúa không gọi gia đình Kitô hữu thành nơi căng cứng, mà thành nơi phản chiếu niềm vui của Nước Trời ngay trong đời thường.

Niềm vui thiêng liêng cũng gắn với lòng biết ơn. Một ngôi nhà dễ tối đi khi mọi người chỉ nhìn thiếu, nhìn nặng, nhìn sai, nhìn điều chưa được. Người cha có thể giúp cả nhà học nhìn ra điều tốt, điều đẹp, điều đáng tạ ơn. Không phải để phủ nhận khó khăn, nhưng để không để khó khăn chiếm hết tầm nhìn. Một bữa cơm đủ người. Một ngày bình an. Một sức khỏe tương đối. Một lời xin lỗi vừa được nói ra. Một cố gắng của con. Một hy sinh của vợ. Một lần cả nhà vượt qua được một hiểu lầm. Một ơn Chúa nhỏ trong ngày. Nếu người cha biết nhắc đến những điều ấy, biết cảm ơn Chúa và cảm ơn người thân, thì dần dần ngôi nhà sẽ có một bầu khí khác. Biết ơn là đất rất tốt cho niềm vui thiêng liêng bén rễ. Còn nơi nào chỉ toàn phàn nàn, đòi hỏi, soi thiếu, niềm vui rất khó sống lâu.

Người cha giữ cho ngôi nhà còn hơi thở của Tin Mừng cũng bằng cách giúp đời sống đạo trong nhà không trở thành khô cứng. Cầu nguyện là cần. Kỷ luật là cần. Giờ giấc là cần. Nhưng nếu tất cả được thi hành theo kiểu máy móc, nặng trách nhiệm, thiếu trái tim, thì dần dần gia đình sẽ thấy việc đạo như một cái gánh phải mang. Người cha phải giúp cho những điều thánh trong nhà được sống với tình yêu và sự sống. Một lời nguyện đơn sơ mà thật. Một giờ kinh có lúc lắng, có lúc hát, có lúc chia sẻ. Một Thánh lễ được chuẩn bị bằng tâm tình chứ không chỉ bằng thói quen. Một câu chuyện nối Lời Chúa với đời thường. Một lời giải thích nhẹ nhàng cho con hơn là chỉ bắt buộc. Không phải lúc nào cũng dễ. Nhưng nếu người cha làm được điều này, con cái sẽ không chỉ “giữ đạo”; chúng sẽ bắt đầu nếm được vẻ đẹp của đời sống với Chúa.

Niềm vui thiêng liêng nơi người cha còn là khả năng không để sự mệt mỏi của mình đè bẹp bầu khí gia đình mỗi ngày. Đây là điều rất khó, vì người đàn ông thường mang nhiều áp lực. Nhưng nếu ngày nào cha cũng đem vào nhà chỉ sự cạn kiệt, khó chịu và khô cứng, thì rất khó để ngôi nhà sáng lên. Điều này không có nghĩa cha phải giả vờ vui. Mà là cha phải tập một sự khổ chế nội tâm: không để nỗi mệt của mình tự động trở thành khí hậu của cả nhà. Có thể thưa thật rằng hôm nay cha mệt. Có thể xin một chút thời gian lắng xuống. Nhưng rồi cũng học cách trở về, cách mỉm cười lại, cách hỏi han lại, cách không để sự nặng nề kéo dài thành nếp. Một người cha biết quản lý nỗi mệt của mình theo cách ấy đang bảo vệ niềm vui của gia đình rất nhiều.

Niềm vui thiêng liêng cũng không tách khỏi thập giá. Đây là điều rất quan trọng. Nếu người cha nghĩ niềm vui chỉ có mặt khi mọi việc êm, ông sẽ không giữ được nó lâu. Niềm vui thiêng liêng là khả năng vẫn giữ được một ánh sáng nào đó ngay trong khó khăn. Chẳng hạn, cả nhà đang đi qua mùa tài chính chật vật nhưng vẫn biết cầu nguyện, biết cảm ơn nhau, biết đùa với nhau, biết không biến nghèo thành cay đắng. Hoặc nhà đang có người bệnh, vẫn giữ được một chút dịu, một chút thánh ca, một chút nắm tay, một chút biết ơn vì còn được ở cạnh nhau. Hoặc hôn nhân đang có những vùng cần chữa, nhưng vợ chồng vẫn không đánh mất hoàn toàn niềm tin rằng Chúa còn có thể làm điều gì đẹp nơi mình. Niềm vui ấy không phủ nhận nước mắt, nhưng làm cho nước mắt không trở thành toàn bộ bầu trời.

Người cha cũng phải giúp con cái phân biệt giữa niềm vui thiêng liêng và sự buông thả. Thời nay người trẻ rất dễ nghĩ rằng vui là được làm điều mình thích, được thoát khỏi mọi khuôn, được không bị nhắc, được chạy theo cảm xúc. Người cha có thể dạy con bằng chính gia đình mình rằng có một niềm vui sâu hơn thế nhiều. Niềm vui của một lương tâm trong sạch. Niềm vui của một bữa cơm hòa thuận. Niềm vui của một việc tốt âm thầm. Niềm vui của tha thứ. Niềm vui của được Chúa ở cùng. Niềm vui của một ngày sống không giả dối. Niềm vui ấy không ồn ào, nhưng bền. Không kích thích mạnh, nhưng nuôi hồn sâu. Nếu người cha không chỉ nói mà sống được điều này, con cái sẽ có một điểm tựa rất lớn để không bị cuốn hoàn toàn theo thứ vui ảo của thế gian.

Có những gia đình sau nhiều năm chỉ còn biết đúng mà quên vui. Đúng giờ. Đúng phép. Đúng vai. Đúng việc. Nhưng không còn biết sống với nhau trong sự nhẹ nhàng của người được yêu bởi Chúa. Người cha trong hoàn cảnh ấy cần dừng lại và tự hỏi: nhà mình đang sống đạo hay đang gồng đạo? Con cái đang gặp Chúa hay chỉ đang học tránh sai? Vợ mình đang được nâng đỡ bởi đức tin hay đang mệt hơn vì một nếp sống đạo thiếu hơi ấm? Chính những câu hỏi ấy rất cần, vì không ít khi người ta tưởng mình trung thành, nhưng thật ra đang biến đức tin thành thứ làm cả nhà mòn dần. Người cha phải can đảm chỉnh lại điều này. Có thể bằng việc dịu hơn. Mềm hơn. Cười nhiều hơn. Cảm ơn nhiều hơn. Cùng vợ con tạo lại những khoảnh khắc nhẹ. Làm mới giờ kinh. Đưa thêm thánh ca, lời tạ ơn, câu chuyện đẹp, sự hiện diện thật vào đời sống gia đình.

Niềm vui thiêng liêng nơi người cha còn là khả năng vui với điều thiện nơi người khác. Có những người chỉ nhìn thấy thiếu sót để sửa, nhưng rất ít khi vui vì những mầm tốt đang lớn lên. Người cha nên học cách vui khi thấy con tiến bộ một chút, dù chưa hoàn hảo. Vui khi thấy vợ cố gắng. Vui vì cả nhà đã giữ được bình an hôm nay. Vui vì một vết thương đang lành dần. Vui vì một giờ kinh được giữ lại sau mùa nguội. Vui vì nhà mình còn quây quần. Vui vì Chúa vẫn chưa rời nhà này. Một niềm vui như thế không làm cha dễ dãi. Nó làm cha có cái nhìn của Chúa hơn: thấy cả ánh sáng giữa những vùng còn tối. Và một người cha biết vui vì điều thiện sẽ khiến những người sống cạnh mình có thêm động lực để lớn lên.

Có một vẻ đẹp rất riêng nơi người cha giữ cho ngôi nhà còn sáng. Ông không cần biến mình thành người hoạt náo. Không cần lúc nào cũng nói điều hay. Không cần che giấu thập giá. Nhưng có một cách rất riêng, qua giọng nói, qua cách cầu nguyện, qua sự tử tế, qua ánh mắt biết ơn, qua thái độ không cay nghiệt, ông làm cho nhà mình không chìm vào bóng tối của sự đúng mà lạnh. Ông cho cả nhà cảm giác rằng sống với Chúa tuy có đòi hỏi, nhưng không mất đi vẻ đẹp của niềm vui. Rằng làm điều đúng tuy có giá, nhưng không làm người ta chết dần bên trong. Rằng đạo không phải là thứ lấy mất ánh sáng của con người, mà là điều giúp ánh sáng ấy tinh hơn, sâu hơn, sạch hơn.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng con cái sẽ ở lại với đức tin không chỉ vì chúng được dạy điều đúng, mà còn vì chúng từng nếm được hương vị của niềm vui khi sống gần Chúa trong gia đình. Chúng sẽ nhớ những bữa cơm ấm. Những mùa lễ có ánh sáng. Những giờ kinh có nước mắt nhưng cũng có bình an. Những câu chuyện cha kể. Những nụ cười sau khi cả nhà vượt qua một mùa khó. Những lời tạ ơn rất nhỏ. Những lần cả nhà cùng hát. Những lúc cha không chỉ dạy mà còn làm cho đức tin trở thành nơi dễ thở. Chính những ký ức ấy sẽ giữ chúng lại sâu hơn rất nhiều mệnh lệnh. Và đó là một trách nhiệm rất đẹp của người cha: giúp ngôi nhà mình mang hơi thở của Tin Mừng, để ai sống trong đó cũng cảm thấy rằng Chúa không làm đời mình hẹp lại, mà mở nó ra.

CHƯƠNG BA MƯỜI LĂM
NGƯỜI CHA VÀ VIỆC TRỞ NÊN NGƯỜI BẠN THIÊNG LIÊNG CỦA GIA ĐÌNH – KHÔNG CHỈ DẪN NHÀ VỀ MẶT BỔN PHẬN, MÀ CÒN NÂNG NHÀ LÊN VỀ MẶT LINH HỒN

Có một cấp độ rất sâu của ơn gọi làm cha mà không phải người đàn ông nào cũng sớm nhận ra, đó là người cha không chỉ được mời gọi trở thành chỗ dựa vật chất, người giữ nề nếp, người lo trách nhiệm, người dạy đúng sai, mà còn được mời gọi trở thành một người bạn thiêng liêng của gia đình mình. Nói như thế không có nghĩa là người cha thay thế linh mục, thay thế Hội Thánh, hay biến ngôi nhà thành nơi lúc nào cũng nói những điều đạo đức. Nhưng có nghĩa là nơi người cha, gia đình không chỉ tìm thấy một người biết lo cho cuộc sống, mà còn tìm thấy một con người có thể nâng linh hồn họ lên. Một người biết nhắc nhà mình nhớ Chúa. Biết giữ cho lòng người không chìm hẳn trong điều vụn vặt. Biết nói một lời đưa người khác trở về với lương tâm. Biết sống sao để người thân, khi ở gần mình, không chỉ cảm thấy được chăm, mà còn cảm thấy phần sâu nhất của mình được đánh thức. Đây là một vẻ đẹp rất lớn của tình phụ tử Kitô giáo. Và cũng là một đòi hỏi rất cao. Bởi vì muốn nâng gia đình lên về mặt linh hồn, chính người cha phải để cho Chúa đi vào linh hồn mình trước.

Nhiều người cha sống vai trò của mình khá trọn ở mặt bổn phận. Họ lo đủ thứ. Họ gánh vác. Họ làm việc. Họ giữ nhà trong khuôn. Họ dạy con học hành, cư xử, tránh sai, sống có trách nhiệm. Điều đó rất quý. Nhưng nếu dừng ở đó, người cha vẫn mới chỉ chạm đến phần khung của gia đình. Gia đình không chỉ cần cái khung đúng. Gia đình còn cần một chiều cao. Cần được kéo lên khỏi chỗ chỉ xoay quanh tiền bạc, thành tích, áp lực, va chạm, việc phải làm, lo toan mỗi ngày. Cần có ai đó biết nhắc rằng con người không chỉ sống để giải quyết cuộc sống, mà còn để sống trước mặt Chúa. Không chỉ để lo cho ngày mai, mà còn để giữ linh hồn mình. Không chỉ để tránh điều xấu, mà còn để khao khát điều thánh. Người cha, nếu trưởng thành trong đức tin, có thể trở thành người giữ chiều cao ấy cho cả nhà.

Trở nên người bạn thiêng liêng của gia đình không có nghĩa là lúc nào cũng phải nói lời khuyên thiêng liêng. Thật ra, nếu nói quá nhiều mà không có nội lực, người cha sẽ dễ làm gia đình mệt. Điều cần không phải là số lượng lời đạo đức, mà là chất lượng linh hồn. Một người cha có đời sống nội tâm sẽ có một sự hiện diện khác. Ông không cần lúc nào cũng mở miệng dạy, nhưng người ta cảm được nơi ông có một chỗ sâu. Có một sự bình an không chỉ do tính cách. Có một kiểu nhìn sự việc không chỉ theo lợi hại. Có một khả năng không để nhà mình chìm hẳn trong những điều quá trần thế. Có một thói quen đưa mọi sự về lại trước mặt Chúa. Có một sức mạnh dịu dàng giúp người khác muốn sống thật hơn. Một người như thế, tự nhiên, đã trở thành người bạn thiêng liêng của mái nhà rồi.

Người cha trước hết phải là bạn thiêng liêng của chính người vợ mình. Điều này rất quan trọng. Có những đôi vợ chồng sống với nhau hàng chục năm, cùng đi lễ, cùng giữ đạo, cùng nuôi con, nhưng lại rất ít nâng nhau lên về mặt linh hồn. Họ có thể rất trách nhiệm, nhưng hiếm khi hỏi nhau: dạo này em có bình an không, anh đang xa Chúa ở chỗ nào, điều gì đang làm lòng mình nguội đi, điều gì Chúa đang dạy mình qua mùa này, mình cần cầu nguyện cho nhau điều gì. Nếu người chồng không bao giờ bước vào chiều sâu ấy, người vợ có thể vẫn sống đạo, nhưng rất có thể chị phải đi phần đường thiêng liêng của mình gần như một mình. Trong khi đó, một người chồng thật sự trưởng thành phải là người bạn đường không chỉ của đời sống thực tế, mà còn của đời sống thiêng liêng. Không phải để giảng cho vợ, nhưng כדי cùng nhau bước lên. Cùng nhau nhắc nhau. Cùng nhau giữ lửa. Cùng nhau tỉnh lại khi một trong hai người bắt đầu nguội lạnh hay lệch hướng.

Có những lúc người vợ không cần chồng cho một giải pháp, mà cần một lời nhắc nhẹ giúp mình ngước lên. Một câu: “Mình cầu nguyện với nhau chút nhé.” Một lời: “Chuyện này mình thử đặt trước mặt Chúa đi.” Một sự hiện diện thinh lặng nhưng hướng Chúa. Một đoạn Lời Chúa được mở ra đúng lúc. Một Thánh lễ cùng nhau dâng khi gia đình đang nặng. Người chồng nào làm được như thế đang trở thành bạn thiêng liêng của vợ mình. Không áp đặt. Không làm màu. Không chiếm chỗ của Chúa. Nhưng làm một điều rất đẹp: giúp người bạn đời không quên rằng giữa những mỏi mệt của đời sống, mình vẫn còn một con đường đi lên.

Người cha cũng phải là người bạn thiêng liêng của con cái, theo cách phù hợp với từng lứa tuổi. Khi con còn nhỏ, điều đó có thể rất đơn sơ: dạy con làm dấu, dạy con nói lời cảm ơn Chúa, dạy con cầu nguyện trước khi ngủ, kể cho con những câu chuyện về Chúa, về các thánh, làm cho Chúa trở nên gần gũi chứ không chỉ là một khái niệm xa. Khi con lớn hơn, người cha phải dần dần đi vào một vai trò khác: không chỉ dạy kinh đọc, mà giúp con học nhìn cuộc sống dưới ánh sáng của Chúa. Giúp con nhận ra đâu là tiếng lương tâm. Giúp con hiểu vì sao sống thật quan trọng. Giúp con thấy rằng cầu nguyện không phải là chuyện của trẻ con, mà là chuyện của một linh hồn trưởng thành. Giúp con đi qua những lần hoang mang, những câu hỏi về đức tin, những cám dỗ, những lựa chọn, bằng một trái tim vừa vững vừa biết lắng nghe.

Người cha là bạn thiêng liêng của con không phải trước hết ở chỗ ông có thể trả lời mọi câu hỏi tôn giáo, mà ở chỗ con biết rằng khi linh hồn mình rối, cha không phải là người chỉ biết phán, mà là người có thể cùng mình tìm đường. Có những người trẻ rất cô đơn trong đời sống nội tâm vì chưa bao giờ nghĩ cha mình là người có thể nói chuyện về phần hồn. Cha chỉ lo điểm số, việc làm, kỷ luật, giờ giấc, hiệu quả. Còn chuyện linh hồn, chuyện đức tin, chuyện ý nghĩa đời sống, chuyện nỗi trống rỗng bên trong, cha gần như không bước vào. Đó là một mất mát lớn. Người cha Công giáo phải lớn lên tới chỗ có thể đồng hành với con không chỉ như người quản lý hành vi, mà như một người bạn thiêng liêng. Nghĩa là biết hỏi: “Con đang ổn thật không?” “Điều gì làm lòng con nặng?” “Con còn cầu nguyện không?” “Dạo này con thấy Chúa gần hay xa?” “Con đang chiến đấu với điều gì?” Những câu hỏi như thế mở ra một chiều rất khác trong tình cha con.

Tất nhiên, để làm được điều đó, người cha không thể chỉ có vai trò. Ông phải có đời sống cầu nguyện thật. Không ai nâng linh hồn người khác nếu chính mình sống cạn. Không ai dẫn người khác vào thinh lặng nếu chính mình chưa bao giờ biết lắng xuống. Không ai nhắc người khác về Chúa cách có sức nặng nếu chính mình sống như thể Chúa chỉ là một phần phụ của đời sống. Người cha muốn trở thành bạn thiêng liêng của gia đình phải có những khoảng riêng với Chúa. Phải có sự xét mình. Phải có lòng khao khát lớn lên. Phải có những lần trở về. Phải có kinh nghiệm mình đã từng yếu, từng lạc, từng được Chúa kéo lên, từng được tha thứ, từng được dạy lại. Chính kinh nghiệm ấy làm người cha bớt nói từ sách vở và nói từ đời sống. Bớt lên lớp và biết đồng hành hơn. Bởi một người từng để Chúa chữa mình sẽ biết dịu hơn với sự yếu đuối của người khác.

Người cha còn trở thành bạn thiêng liêng của gia đình bằng cách giúp cả nhà đọc được ý nghĩa thiêng liêng của những gì đang xảy ra. Cuộc sống hằng ngày có rất nhiều biến cố, va chạm, niềm vui, thử thách, mất mát. Nếu không có ai giúp soi ánh sáng đức tin vào đó, gia đình rất dễ chỉ sống ở tầng bề mặt. Chẳng hạn, một khủng hoảng có thể chỉ được nhìn như tai họa, hoặc được nhìn như một lúc Chúa đang gọi cả nhà quay lại gần nhau và gần Ngài hơn. Một lỗi lầm của con có thể chỉ bị xem như chuyện làm xấu mặt nhà mình, hoặc cũng có thể trở thành dịp để dạy con về lòng thương xót, về đứng dậy, về sự thật. Một bệnh đau có thể chỉ là gánh nặng, hoặc cũng có thể là nơi cả nhà học yêu thật hơn. Một thành công có thể chỉ là điều để tự hào, hoặc cũng có thể là dịp để tạ ơn và nhắc nhau sống khiêm nhường. Người cha là bạn thiêng liêng khi biết nâng những điều xảy ra khỏi tầng lợi-hại đơn thuần và giúp gia đình nhìn thấy Chúa đang có thể nói gì qua đó.

Có nhiều người cha nghĩ rằng mình không đủ sâu để làm điều này. Họ sợ nói về thiêng liêng, sợ bị gượng, sợ mình không khéo. Nhưng thật ra, trở thành bạn thiêng liêng của gia đình không đòi người cha phải nói hay như một nhà giảng thuyết. Điều cần là sự thật và lòng trung thành. Có khi chỉ là biết nhắc cả nhà cầu nguyện trong một lúc khó. Biết xin cả nhà tha thứ sau một cơn nóng giận. Biết cùng nhau đọc một đoạn Tin Mừng rất ngắn rồi để đó trong lòng. Biết nói một câu: “Mình đừng quên Chúa trong chuyện này.” Biết hỏi con: “Con có muốn cha cầu nguyện cho chuyện đó với con không?” Biết để người thân thấy mình cũng cần Chúa. Những điều nhỏ ấy, nếu thật, có sức mạnh hơn rất nhiều những bài nói dài mà thiếu hồn.

Một điểm rất đẹp của người bạn thiêng liêng là không chỉ dẫn người khác về phía Chúa trong lúc yên, mà còn đặc biệt trong lúc tối. Có những mùa gia đình đau đớn, khủng hoảng, mất mát, cạn sức. Chính lúc ấy vai trò thiêng liêng của người cha sáng lên rất rõ. Không phải bằng việc ông luôn có câu trả lời, mà bằng việc ông không để Chúa bị loại khỏi đau đớn ấy. Ông không ép cả nhà phải “sống đạo cho đúng” theo kiểu khô cứng. Nhưng ông giữ cho vẫn còn giờ cầu nguyện, vẫn còn niềm hy vọng, vẫn còn Lời Chúa, vẫn còn ý thức rằng mình không đi qua đêm tối một mình. Một người cha như thế có thể không làm bóng tối biến mất, nhưng ông giữ cho gia đình mình không đánh mất phương hướng trong bóng tối.

Người cha còn là bạn thiêng liêng khi biết lắng nghe linh hồn người khác mà không nóng vội sửa ngay. Có những lúc vợ con nói ra một điều rất mong manh: một nghi ngờ về đức tin, một mệt mỏi trong cầu nguyện, một cảm giác xa Chúa, một cơn chán sống đạo, một mặc cảm sâu. Nếu người cha chỉ phản ứng bằng cách phán ngay, dạy ngay, đưa ra câu đúng ngay, thì rất có thể cánh cửa ấy sẽ đóng lại. Nhưng nếu ông đủ trưởng thành để ngồi cạnh người kia trong sự mong manh ấy, nghe hết, hỏi thêm, cầu nguyện cùng, cùng tìm đường, thì ông đang thực sự trở thành bạn thiêng liêng. Không phải người bạn đồng lõa với sự nguội lạnh, mà là người bạn đồng hành trong hành trình tìm lại ánh sáng.

Điều này đặc biệt quan trọng với những đứa con đang lớn. Người trẻ hôm nay rất cần những người lớn có thể đồng hành thiêng liêng với mình mà không làm mình nghẹt thở. Nếu người cha chỉ biết kiểm soát và sửa đạo đức, con sẽ không mở phần sâu. Nhưng nếu người cha có thể trở thành nơi con dám nói về nỗi sợ, nỗi hoang mang, sự khô khan, sự cám dỗ, những câu hỏi về Chúa, thì ông đang làm một việc rất lớn. Bởi có nhiều người trẻ không mất đức tin chỉ vì lý trí, mà vì chưa từng có ai bước vào những cuộc chiến nội tâm của họ với đủ sự thật và lòng thương.

Người bạn thiêng liêng cũng là người biết nhắc người khác trở về với phần hồn giữa nhịp sống quá đầy. Nhiều gia đình không bỏ Chúa công khai, nhưng bị đời sống cuốn đến mức linh hồn mờ đi. Công việc nhiều, bài vở nhiều, tiền nong nhiều, việc nhà nhiều, lịch trình nhiều. Mọi thứ đều có lý. Và rồi, cầu nguyện ít dần, sự thinh lặng biến mất, việc xét mình không còn, chuyện thiêng liêng bị đẩy ra rìa. Người cha, nếu có nội tâm, sẽ cảm được điều này và biết gợi lại. Có thể bằng một buổi tối đề nghị cả nhà đọc kinh sớm hơn. Một lời nhắc đi xưng tội. Một lần cùng nhau đi lễ ngày thường. Một quyết định tắt bớt màn hình vào một giờ nào đó. Một câu hỏi giữa bàn ăn: “Dạo này nhà mình bận quá, mình có đang quên phần hồn không?” Chính những canh giữ như thế làm người cha trở thành bạn thiêng liêng của cả mái nhà.

Người cha còn có thể nâng gia đình lên về mặt linh hồn bằng cách sống niềm hy vọng. Có những nhà rất đúng, rất đạo đức bề ngoài, nhưng thiếu chiều cao của hy vọng. Mọi sự chỉ xoay quanh tránh sai, giữ nề nếp, chu toàn trách nhiệm. Trong khi đó, người bạn thiêng liêng giúp người khác nhớ rằng đời sống Kitô hữu không chỉ là tránh rơi, mà còn là hướng lên. Không chỉ là giữ mình cho khỏi hỏng, mà còn là khao khát sự thánh thiện, bình an, hiệp nhất, niềm vui, sự sống đời đời. Người cha nào biết nhắc cả nhà sống với chân trời ấy, không quá lời nhưng bền bỉ, sẽ giúp gia đình mình bớt ngột ngạt trong những điều nhỏ và bớt thực dụng trong cái nhìn về cuộc sống.

Có một chiều sâu rất đẹp nữa là người cha bạn thiêng liêng không làm thay phần thiêng liêng của người khác. Ông không kiểm soát linh hồn họ. Ông không áp đặt đời sống đạo kiểu máy móc. Ông không biến mình thành người giám sát đạo đức của cả nhà. Ông chỉ làm điều rất khiêm tốn nhưng rất quý: giữ cửa mở về phía Chúa. Nhắc nhớ. Đồng hành. Làm gương. Cầu nguyện. Gợi lại. Mời gọi. Sửa khi cần. Đỡ khi yếu. Chờ khi người kia chưa sẵn sàng. Tin vào ân sủng hơn là chỉ tin vào sự ép buộc. Đó là cách rất giống Chúa Giêsu: không cưỡng bức, nhưng vẫn dẫn. Không bỏ mặc, nhưng vẫn tôn trọng tự do. Người cha sống như thế sẽ làm cho đức tin trong gia đình bớt mang tính áp lực và trở nên mang tính tương quan hơn.

Có lẽ điều sâu nhất của người bạn thiêng liêng là làm cho những người sống gần mình thấy rằng họ có thể lớn lên. Rằng họ không bị đóng khung trong lỗi cũ. Rằng họ còn có thể đổi. Còn có thể cầu nguyện sâu hơn. Còn có thể sống thật hơn. Còn có thể trở về gần Chúa hơn. Một người cha nhìn vợ con bằng ánh mắt như thế, nói với họ bằng giọng như thế, cầu nguyện cho họ bằng niềm tin như thế, sẽ làm gia đình mình lớn lên theo một cách rất đặc biệt. Không phải chỉ bằng luật lệ, mà bằng ơn gọi. Không phải chỉ bằng khuôn, mà bằng sức hút của điều thánh.

Sau cùng, người cha phải nhớ rằng gia đình không chỉ cần một người điều hành đời sống, mà cần một người biết giữ linh hồn của ngôi nhà không chìm xuống. Không chỉ cần một người lo cho ngày mai, mà còn cần một người biết nhắc cả nhà về đời đời. Không chỉ cần một người dạy đúng sai, mà còn cần một người giúp mọi người yêu điều đúng, yêu Chúa, yêu sự thật, yêu sự thánh thiện. Nếu người cha sống được như thế, ông sẽ không chỉ là trụ cột của gia đình theo nghĩa xã hội. Ông sẽ trở thành một người bạn thiêng liêng thật sự: một con người mà nhờ ở gần, gia đình mình không chỉ sống ổn hơn, mà còn sống gần Chúa hơn.

CHƯƠNG BA MƯỜI SÁU
NGƯỜI CHA VÀ DI SẢN ĐỂ LẠI – ĐIỀU GÌ SẼ Ở LẠI TRONG CON KHI CHA KHÔNG CÒN NỮA

Có một ngày mà người cha nào rồi cũng phải đối diện, dù muốn hay không, dù chuẩn bị hay chưa, dù còn trẻ hay đã già trong suy nghĩ của mình, đó là ngày mình không còn hiện diện trên mặt đất này nữa. Có thể ngày ấy còn xa. Có thể rất gần mà mình không biết. Có thể đến sau một hành trình tuổi già dài. Có thể đến bất ngờ giữa lúc còn bao việc đang dang dở. Nhưng chắc chắn một điều: sẽ có một ngày người cha không còn đi qua những căn phòng của ngôi nhà này nữa. Không còn ngồi vào chiếc ghế quen. Không còn mở lời trong bữa cơm. Không còn trực tiếp dạy con, sửa con, ôm con, nhìn con, cầu nguyện thành tiếng giữa gia đình. Và khi ấy, câu hỏi lớn không còn là mình đã làm được bao nhiêu việc, đã có bao nhiêu của cải, đã gây dựng được điều gì bên ngoài, mà là: điều gì sẽ ở lại trong con cái khi cha không còn nữa. Điều gì trong đời cha sẽ tiếp tục sống, tiếp tục thở, tiếp tục ảnh hưởng, tiếp tục nâng đỡ hay tiếp tục làm đau, ngay cả sau khi cha đã đi khỏi cõi đời này. Đây là một câu hỏi rất nghiêm. Nhưng cũng rất đẹp. Bởi nó giúp người cha nhìn đời mình từ một chiều sâu khác: không chỉ đang sống hôm nay, mà đang để lại một di sản cho mai sau.

Người ta thường nghĩ tới di sản như tiền bạc, đất đai, nhà cửa, nghề nghiệp, tên tuổi, những thứ có thể ghi lại, đo được, chuyển giao được bằng giấy tờ. Những điều ấy có giá trị nhất định. Một người cha có trách nhiệm đương nhiên cũng quan tâm đến việc lo tương lai cụ thể cho con cái. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, người cha đã hiểu di sản của mình quá hẹp. Bởi nhiều người để lại rất nhiều của cải mà con cái vẫn lớn lên trong trống rỗng. Có những mái nhà vật chất khá đầy nhưng linh hồn thì nghèo. Có những người cha để lại tài sản rõ ràng nhưng lại để lại cho con những vết thương âm thầm còn nặng hơn cả gánh nặng nợ nần. Ngược lại, có những người cha chẳng để lại bao nhiêu tiền của, nhưng để lại một gia tài nội tâm rất lớn: một đức tin sống động, một ký ức yêu thương, một nền lương tâm, một nếp sống tử tế, một mẫu gương về lòng hiếu thảo, trung tín, khiêm nhường, trách nhiệm, cầu nguyện, hy vọng. Và nhiều khi, chính những điều vô hình ấy mới là di sản thật sự giữ con cái đứng được suốt đời.

Người cha phải tự hỏi: khi con nhớ về mình sau này, điều đầu tiên trỗi lên trong lòng chúng là gì. Là một nỗi sợ? Một khoảng cách? Một cảm giác phải gồng? Một ký ức bị xét nét? Một vết lạnh? Hay là một chỗ dựa? Một giọng nói dịu dàng? Một ánh mắt nghiêm mà ấm? Một bữa cơm có cha? Một lời cầu nguyện? Một cảm giác được thuộc về? Một bài học sống thật? Một tấm gương biết xin lỗi? Một hình ảnh cha quỳ gối trước Chúa? Một người đàn ông biết thương mẹ của chúng? Một con người đã không hoàn hảo nhưng rất thật, rất trung tín, rất cố gắng đi về phía điều đúng? Chính những điều ấy mới là thứ sẽ ở lại lâu nhất. Bởi con cái không chỉ mang họ của cha. Chúng mang trong mình cách cha đã hiện diện.

Có những người cha cả đời mải lo làm ra một cái gì đó để “sau này cho con”, mà quên mất rằng thứ con giữ lại sâu nhất nhiều khi không phải là cái cha trao bằng tay, mà là cái cha khắc vào lòng nó bằng đời sống của mình. Một người cha nóng nảy có thể để lại trong con một nỗi co rút rất lâu. Một người cha lạnh lùng có thể để lại trong con một cơn đói tình thương khó gọi tên. Một người cha hay chê bai có thể để lại trong con một mặc cảm kéo dài suốt tuổi trưởng thành. Một người cha gian dối có thể làm lương tâm con lệch đi mà chính cha không biết. Nhưng cũng thế, một người cha trung thực có thể để lại trong con một xương sống đạo đức. Một người cha biết cầu nguyện có thể để lại trong con một con đường trở về với Chúa khi lạc. Một người cha biết đứng dậy sau vấp ngã có thể để lại trong con niềm tin rằng đời mình không phải hỏng là hết. Một người cha biết yêu mẹ, yêu ông bà, yêu gia đình bằng hành động cụ thể có thể để lại trong con một hình dung rất đẹp về tình yêu và về đạo làm người. Những điều ấy không được ghi vào di chúc, nhưng lại là thứ con mang theo đến cuối đời.

Di sản lớn nhất người cha để lại không phải là hình ảnh một người thành công, mà là hình ảnh một con người có thật. Bởi con cái không cần một huyền thoại. Chúng cần một khuôn mặt. Một khuôn mặt biết vui, biết buồn, biết chiến đấu, biết sai, biết xin lỗi, biết quay về với Chúa, biết yêu thương trong đời thường. Có những người cha tưởng rằng để lại di sản tốt là phải luôn mạnh, luôn đúng, luôn làm được mọi thứ. Nhưng thật ra, một trong những điều quý nhất cha có thể để lại là chứng từ của một con người đã sống chân thật với giới hạn của mình mà vẫn không buông điều thiện. Một người cha như thế dạy con nhiều hơn một người chỉ biết giữ vẻ bề ngoài không tì vết. Vì con cái sẽ lớn lên và nhận ra rằng đời người không tránh được mong manh. Điều chúng cần là một tấm gương cho thấy có thể đi qua mong manh ấy cách ngay thẳng và có đức tin.

Người cha cũng phải hiểu rằng di sản được tạo nên trong những điều lặp lại, chứ không chỉ trong những biến cố lớn. Không phải đợi tới lúc hấp hối mới nghĩ xem mình để lại gì cho con. Di sản đang được viết từng ngày. Trong cách cha nói với mẹ. Trong cách cha phản ứng với sai lầm của con. Trong cách cha dùng tiền. Trong cách cha tôn trọng ông bà. Trong cách cha sống ngày Chúa nhật. Trong cách cha cầu nguyện. Trong cách cha làm việc. Trong cách cha cư xử với người yếu hơn. Trong cách cha xin lỗi sau một cơn nóng. Trong cách cha giữ lời hứa nhỏ. Trong cách cha làm cho gia đình cảm thấy nhà là nơi bình an hay là nơi phải đề phòng. Mỗi ngày như thế, cha đang để lại điều gì đó. Hoặc đang đắp thêm một lớp ấm áp. Hoặc đang vô tình khắc thêm một vết. Di sản không phải điều tự nhiên đến ở cuối đời. Nó là kết quả tích tụ của cả một đời sống.

Có lẽ điều người cha cần tự hỏi không phải chỉ là “mình có để lại đủ cho con không”, mà còn là “mình đang để lại loại ký ức nào”. Ký ức là một phần rất lớn của di sản. Con cái rồi có thể quên nhiều chi tiết, nhưng chúng sẽ nhớ khí hậu tinh thần mà cha tạo ra. Nhớ bàn ăn có cha thật sự hiện diện hay không. Nhớ nhà có tiếng cười hay chỉ có sự căng. Nhớ cha có từng chơi cùng, cầu nguyện cùng, đi lễ cùng, ngồi nghe cùng, hay chỉ lo cho chúng từ xa. Nhớ cha có bao giờ nói “cha tự hào vì con” hay chỉ toàn là những điều còn thiếu. Nhớ cha có dạy về Chúa như một Đấng đáng yêu mến hay như một Đấng chỉ làm con người sợ. Nhớ cha có giữ được niềm hy vọng trong những mùa tối hay đã làm cả nhà chìm sâu hơn vào nỗi bi quan. Ký ức ấy không chết khi cha chết. Nó sống tiếp trong cách con nhìn bản thân, nhìn gia đình, nhìn Chúa, nhìn tình yêu, nhìn cuộc đời.

Người cha để lại di sản lớn nhất qua cách mình giúp con xây lương tâm. Bởi rồi một ngày cha không còn ở đó để nhắc nữa, nhưng lương tâm sẽ còn nói. Nếu cha chỉ dạy con nghe lời mình mà không giúp con nghe tiếng lương tâm, thì sau khi cha vắng mặt, con rất dễ trôi theo tiếng mạnh hơn bên ngoài. Nhưng nếu cha đã giúp con yêu sự thật, biết xấu hổ đúng chỗ, biết tự xét mình, biết trở về sau sai, biết sợ làm điều trái hơn là sợ bị phát hiện, thì cha đã để lại cho con một người bạn nội tâm rất quý: lương tâm được giáo dục tốt. Đây là một di sản lớn hơn bất kỳ tài sản nào. Vì chính lương tâm sẽ đi với con khi cha không thể đi cùng nữa.

Người cha cũng để lại di sản qua đức tin. Không phải thứ đức tin nói trên môi, mà thứ đức tin đã được sống giữa đời thường. Khi cha không còn nữa, con có còn nhớ tới một người đã quỳ gối không. Có còn nhớ tới những lời kinh gia đình cha giữ. Có còn nhớ tới những mùa Giáng Sinh, Phục Sinh với bầu khí thiêng liêng cha tạo nên. Có còn nhớ cha đã mang khủng hoảng về trước mặt Chúa ra sao. Có còn nhớ cha đã sống niềm hy vọng trong những mùa tối thế nào. Có còn nhớ cha đã dạy mình rằng đời người không chỉ có đất này mà còn có trời cao. Một người cha để lại đức tin sống động là đang để lại một cây cầu. Rồi sẽ có lúc con đi xa, lạc hướng, chao đảo, mất phương hướng. Nhưng nếu trong lòng con vẫn còn một ký ức về đức tin của cha, nhiều khi chính ký ức ấy sẽ trở thành sợi dây kéo nó về với Chúa.

Điều này đặc biệt sâu khi người cha không chỉ nói về Chúa, mà làm cho con cảm được rằng Chúa đã thật sự đi vào đời sống gia đình mình. Có những người sau khi cha mất, điều ở lại mạnh nhất không phải là một lời dặn cụ thể, mà là cả một cảm giác: cha tôi đã sống trước mặt Chúa. Cha tôi có một nơi để bám. Cha tôi không hoàn hảo, nhưng ông thật sự tin. Và vì ông thật sự tin, nên khi tôi gặp những mùa không còn bấu được vào ai, ký ức về ông trở thành một lời mời gọi tôi quay lại với Chúa. Không có nhiều di sản quý hơn thế.

Người cha còn để lại di sản qua cách mình yêu mẹ của con. Nhiều đứa con sau này bước vào hôn nhân với hành trang lấy từ chính cách cha đã sống với mẹ. Nếu cha trân trọng mẹ, con sẽ học được phẩm giá của người nữ, vẻ đẹp của lòng trung tín, ý nghĩa của giao ước. Nếu cha coi thường mẹ, con có thể mang theo những vết lệch kéo dài vào các tương quan sau này. Vì thế, ngay cả tình yêu vợ chồng của cha cũng là di sản cho con. Có những người cha không nhận ra rằng mỗi lần mình lắng nghe mẹ, xin lỗi mẹ, đỡ mẹ, bảo vệ mẹ, là mình đang để lại cho con một bài học sống lâu hơn mình tưởng. Cũng như mỗi lần mình làm mẹ đau một cách thường xuyên và không sửa, mình đang để lại cho con một bóng tối mà về sau nó phải rất vất vả mới gỡ được.

Một di sản rất quý khác là cách người cha đi qua thập giá. Con cái không cần cha để lại cho mình hình ảnh một con người chưa từng thua, chưa từng bệnh, chưa từng thất bại, chưa từng vấp. Nhưng chúng rất cần thấy cha đã đi qua đau khổ ra sao. Cha có tuyệt vọng không. Có đổ lỗi không. Có bỏ Chúa không. Có làm người khác khổ thêm vì nỗi đau của mình không. Hay cha đã chiến đấu, đã khóc, đã yếu, nhưng vẫn quay lại, vẫn cầu nguyện, vẫn giữ lòng nhân, vẫn xin lỗi khi làm đau người khác. Chính cách cha đi qua thập giá sẽ trở thành di sản tinh thần cực lớn. Vì rồi đời con cũng sẽ có thập giá. Và lúc ấy, nó sẽ vô thức tìm trong ký ức xem cha mình đã đi thế nào. Nếu trong ký ức ấy có hình ảnh một người cha biết đau trong đức tin, thì đó là một vốn liếng vô giá.

Người cha phải cẩn thận đừng để di sản của mình chỉ là áp lực. Có những người cha tuy thương con thật, hy sinh thật, nhưng cả đời sống của họ chỉ để lại cho con một cảm giác: phải gồng, phải giỏi, phải hơn, phải không được sai, phải làm cha nở mặt. Một di sản như thế rất nặng. Nó có thể đẩy con đi xa, nhưng không làm con bình an. Nó có thể làm con thành công, nhưng khó làm con hạnh phúc. Người cha nên tự hỏi: sau này khi nhớ về tôi, con có thấy được thở không, hay chỉ thấy mình phải tiếp tục gánh một cái bóng? Một di sản lành không ép con sống dưới sức nặng của cái tôi người cha. Nó nâng con lên. Nó cho con gốc rễ, chứ không trói chân con.

Cũng cần nói rằng di sản của người cha không nhất thiết phải hoàn hảo mới có giá trị. Có những người cha nhận ra mình đã thiếu nhiều, đã sai nhiều, đã để lại cho con không ít vết thương. Nếu vậy, điều quý nhất họ còn có thể làm ngay hôm nay là bắt đầu sửa di sản của mình từ bây giờ. Chưa cần đợi đến cuối đời. Có thể bằng một lời xin lỗi. Một cuộc nói chuyện thật với con. Một cách hiện diện khác đi. Một sự trở lại với Chúa nghiêm túc hơn. Một cách yêu mẹ của con chín chắn hơn. Một cách sống hiếu thảo hơn với ông bà. Một sự thay đổi nhỏ nhưng bền. Di sản không chỉ được chốt vào ngày chết. Nó còn được chỉnh sửa trong từng ngày sống còn lại. Và chỉ cần người cha thật lòng, Chúa vẫn có thể cứu rất nhiều điều.

Có một câu hỏi rất đáng để người cha đem vào cầu nguyện: “Lạy Chúa, khi con không còn nữa, xin đừng để điều ở lại trong con cái là nỗi sợ, sự thiếu vắng, sự cay đắng hay gánh nặng; nhưng là ký ức về một người cha đã cố sống thật, đã yêu thương, đã quay về với Chúa, đã để lại cho chúng một con đường.” Cầu nguyện như thế làm người cha sống khác hẳn. Ông sẽ bớt chạy theo những thứ chỉ sáng trong mắt đời mà tắt rất nhanh. Ông sẽ bắt đầu đầu tư nhiều hơn vào những điều âm thầm nhưng lâu bền: một bữa cơm có mặt, một cuộc trò chuyện thật, một lời chúc lành, một giờ kinh, một cách phản ứng tử tế, một gương sáng về sự ngay thẳng, một thái độ biết ơn, một sự sửa mình. Vì ông hiểu rằng chính những điều đó mới là thứ sẽ ở lại lâu nhất.

Người cha cũng nên nhớ rằng có những di sản đẹp được truyền không phải bằng những lời trăng trối cuối cùng, mà bằng cả một đời sống nhất quán. Dĩ nhiên, lời trăng trối có thể quý. Những dặn dò cuối đời có thể xúc động. Nhưng cái chạm sâu hơn cả vẫn là đời cha đã nói gì trước đó. Nếu cha cả đời sống giả mà cuối đời nói vài câu đẹp, con sẽ nhớ gì hơn? Nếu cha cả đời nóng nảy mà cuối đời khuyên con hiền lành, điều gì sẽ mạnh hơn? Nhưng nếu cha cả đời đã thật lòng chiến đấu để sống tốt, thì ngay cả một cái nắm tay lúc cuối đời cũng đủ trở thành lời di chúc rồi. Người cha không nên chờ đến cuối mới nghĩ về những điều muốn để lại. Mỗi ngày đang là một phần của lời di chúc ấy.

Sau cùng, điều gì sẽ ở lại trong con khi cha không còn nữa. Có lẽ đó sẽ không phải là tất cả những gì cha mong. Con cái không bao giờ nhớ mình theo đúng cách mình kiểm soát được. Nhưng chắc chắn một điều: điều ở lại sâu nhất sẽ là điều cha đã sống sâu nhất. Nếu cha sống bằng trách nhiệm mà thiếu tình yêu, điều ở lại có thể là sự nặng. Nếu cha sống bằng yêu thương mà thiếu nguyên tắc, điều ở lại có thể là sự mềm yếu. Nếu cha sống bằng cái tôi, điều ở lại có thể là áp lực. Nhưng nếu cha sống trong Chúa, trong sự thật, trong lòng thương, trong khiêm nhường, trong trung tín, thì điều ở lại sẽ là một thứ rất quý: một linh hồn đã chạm tới những linh hồn khác. Và sự chạm ấy không chết khi thân xác cha không còn.

CHƯƠNG BA MƯỜI BẢY
NGƯỜI CHA VÀ GIỜ SAU HẾT – CHUẨN BỊ CHO MÌNH MỘT CÁI CHẾT THÁNH THIỆN ĐỂ DẠY CON BÀI HỌC CUỐI CÙNG VỀ ĐỨC TIN

Có một sự thật mà con người thường không muốn nghĩ lâu, đó là mình sẽ chết. Người ta có thể nói về nó trong sách thiêng liêng, nghe về nó trong những bài giảng, gặp nó nơi cái chết của người khác, nhưng vẫn rất dễ sống như thể chuyện ấy còn quá xa, hoặc như thể nghĩ đến nó là điều làm mất niềm vui sống. Nhưng thật ra, đối với một người Kitô hữu, nhất là đối với một người cha, nghĩ đến giờ sau hết không phải để bi quan, cũng không phải để chìm vào sợ hãi. Nghĩ đến giờ sau hết là để sống nghiêm túc hơn, thật hơn, thánh hơn, và yêu hơn. Bởi vì rồi sẽ đến một giờ mà người cha không còn có thể sửa lại đời mình bằng những dự tính đẹp chưa làm, không còn thể hiện tình thương bằng những lời hứa để sau, không còn dạy con bằng những cuộc trò chuyện kéo dài thêm nữa. Sẽ đến một giờ mà tất cả những gì còn lại là con người thật của mình trước mặt Chúa. Và chính vì thế, chuẩn bị cho một cái chết thánh thiện không phải là chuyện của những ngày hấp hối mà thôi. Nó là một phần của ơn gọi làm cha. Bởi cách người cha đi về với Chúa sẽ dạy con cái bài học cuối cùng về đức tin, bài học mà nhiều khi mạnh hơn hàng ngàn lời khuyên trước đó.

Nhiều người sống đạo, nhưng vẫn né tránh chuyện chết như một chủ đề không nên đụng tới. Họ sợ nhắc đến thì xui. Sợ nghĩ tới thì nặng. Sợ nói về thì mất khí thế sống. Nhưng sự né tránh ấy nhiều khi làm đời sống đức tin trở nên nông. Vì một người không bao giờ đặt mình trước chân trời sau hết rất dễ sống hời hợt với hiện tại. Dễ trì hoãn việc hoán cải. Dễ giữ mãi những tự ái nhỏ. Dễ chạy theo những thứ rồi sẽ qua. Dễ quên rằng cuộc đời này không chỉ để xoay xở, hưởng thụ hay tồn tại, mà để chuẩn bị gặp Chúa. Người cha Công giáo không được để mình sống như thể cái chết là một tai nạn vô nghĩa ở cuối đường. Cái chết, trong ánh sáng đức tin, là giờ vượt qua. Là giờ con người được gọi bước từ những gì tạm bợ sang điều vĩnh cửu. Là giờ lời tuyên xưng đức tin phải trở thành một hành vi sống thật. Và chính vì thế, người cha phải học sống mỗi ngày sao cho cái chết không đến như một kẻ xa lạ hoàn toàn, nhưng như một giờ mình đã chuẩn bị từ lâu bằng cả cuộc đời.

Chuẩn bị cho một cái chết thánh thiện trước hết không phải là chuẩn bị tang lễ, giấy tờ hay những sắp xếp bề ngoài, dù những điều đó cũng có chỗ của nó. Chuẩn bị cho một cái chết thánh thiện là chuẩn bị linh hồn. Là sống sao để mình không quá bất ngờ với Chúa vào giây phút cuối cùng. Là sống sao để khi thân xác yếu đi, khi tiếng nói nhỏ lại, khi mọi nâng đỡ trần gian bị rút dần, thì phần sâu nhất trong mình vẫn còn biết bám vào ai. Một người cha cả đời lo rất nhiều cho gia đình nhưng không lo cho linh hồn mình, thì đến giờ sau hết sẽ rất dễ hoảng. Không phải vì Chúa không thương, nhưng vì mình đã sống quá xa chiều kích đời đời. Ngược lại, một người cha dù còn nhiều yếu đuối nhưng đã quen cầu nguyện, quen xét mình, quen trở về, quen xưng tội, quen tín thác, thì giờ sau hết sẽ không hoàn toàn tối. Có thể vẫn đau. Vẫn sợ. Vẫn luyến tiếc. Nhưng giữa những điều ấy, còn có một mối dây rất thật với Chúa.

Người cha phải hiểu rằng mình đang dạy con về cái chết ngay từ khi mình còn sống. Dạy bằng cách mình nói về đời đời thế nào. Dạy bằng cách mình đối diện với sự mong manh ra sao. Dạy bằng việc mình có sống như một người biết mình sẽ phải trả lời trước mặt Chúa không. Có những người cha cả đời dạy con đủ điều, nhưng lại sống như thể thành công, tiền bạc, thể diện, quyền lực và những toan tính đời này là tất cả. Nếu thế, đến giờ sau hết, đức tin của họ sẽ rất khó có sức thuyết phục. Nhưng nếu người cha sống với một hướng khác, biết giữ đời mình dưới ánh sáng của Chúa, biết hoán cải, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết buông bớt cái tôi, biết giữ ngày Chúa nhật, biết coi trọng Bí tích Hòa Giải, biết đặt gia đình mình dưới bàn tay Chúa, thì con cái sẽ hiểu rằng cha mình không chỉ tin bằng môi miệng. Ông đang chuẩn bị cho cuộc gặp cuối cùng ấy ngay từ bây giờ.

Một cái chết thánh thiện không phải là một cái chết “đẹp” theo nghĩa dễ chịu, ít đau, ít rối. Có những người chết trong bệnh lâu dài. Có người chết bất ngờ. Có người chết trong sự yếu đuối, không còn minh mẫn như mình mong. Có người phải đi qua đau đớn thể xác hoặc tối tăm nội tâm. Không ai kiểm soát hoàn toàn hoàn cảnh chết của mình. Nhưng điều có thể được chuẩn bị là thái độ linh hồn. Một người cha chuẩn bị cho giờ sau hết không phải là người lo làm sao để mình chết cho hoàn hảo, mà là người học sống sao để bất cứ khi nào giờ ấy đến, lòng mình không hoàn toàn xa lạ với việc tín thác. Học nói “xin vâng” từng ngày trong những chuyện nhỏ. Học phó thác từng ngày trong những điều mình không kiểm soát được. Học xin lỗi, làm hòa, buông nợ, bớt giữ chặt, bớt sống như thể mọi thứ phải theo ý mình. Chính những điều nhỏ ấy đang chuẩn bị cho lời “xin vâng” cuối cùng.

Người cha càng sống lâu trong vai trò làm đầu gia đình càng dễ mang trong mình cám dỗ nghĩ rằng mình phải lo cho xong mọi thứ rồi mới được nghĩ đến giờ sau hết. Nhưng không ai lo cho xong hết được. Lúc nào cũng còn việc dở. Còn điều chưa trọn. Còn nỗi lo cho con, cho vợ, cho cha mẹ già, cho tương lai. Nếu người cha đợi đến khi mọi thứ hoàn hảo rồi mới sẵn sàng gặp Chúa, thì sẽ không bao giờ sẵn sàng. Điều Chúa chờ không phải là một cuộc đời không dở dang, mà là một linh hồn biết trao những dở dang ấy vào tay Ngài. Đây là một hành vi đức tin rất lớn. Và người cha phải tập điều này ngay khi còn khỏe, còn làm được nhiều việc. Tập buông từng chút. Tập trao lại gia đình cho Chúa. Tập hiểu rằng mình không cứu được mọi người bằng sức riêng. Tập tin rằng khi mình không còn, Chúa vẫn còn ở với vợ con mình. Không ai có thể chuẩn bị cho giờ chết mà không học phó thác như thế.

Một phần rất quan trọng của việc chuẩn bị cho cái chết thánh thiện là sống hòa giải. Có quá nhiều người chết khi lòng còn nặng. Còn oán. Còn giữ. Còn khép. Còn chưa xin lỗi. Còn chưa tha thứ. Còn có những tương quan rạn nứt bị bỏ đó. Người cha Công giáo không được sống liều với những điều ấy. Không ai biết mình còn bao nhiêu thời gian để sửa. Vì thế, chuẩn bị cho giờ sau hết chính là đừng để lòng mình tích chứa quá nhiều điều chưa gỡ. Đừng để con cái lớn lên dưới sức nặng của những khoảng cách mà cha cứ để đó. Đừng để hôn nhân sống lâu trong lạnh lẽo mà không tìm đường ngồi lại. Đừng để anh em, họ hàng, cha mẹ, con cái bị giữ mãi trong một cái gì đó chưa tha. Một người cha biết làm hòa, biết hạ mình, biết kết thúc một ngày trong sự bình an hơn là trong cố chấp, đang chuẩn bị cho giờ sau hết tốt hơn nhiều so với người chỉ tích trữ cho tương lai vật chất.

Bí tích Hòa Giải ở đây giữ một vai trò rất sâu. Có những người cả đời vẫn giữ đạo, nhưng sống với Bí tích Giải Tội rất hời hợt, rất thưa, rất chiếu lệ. Trong khi đó, một người cha thật sự muốn chuẩn bị cho cái chết thánh thiện phải học sống như một người biết trở về. Biết xét mình. Biết thú nhận điều sai. Biết nhận lấy ơn tha thứ. Biết để mình được Chúa chữa. Bởi vì chết thánh thiện không bắt đầu ở giường bệnh. Nó bắt đầu từ những lần mình tập chết cho cái tôi trong tòa giải tội, tập để sự thật thắng thế, tập để lòng thương xót chạm vào chỗ tối nhất của mình. Một người cha sống thân mật với lòng thương xót sẽ ít sợ hơn khi nghĩ về giờ gặp Chúa, vì ông không chỉ biết Chúa là Đấng phán xét, mà còn biết Ngài là Cha nhân hậu.

Người cha cũng phải chuẩn bị cho cái chết thánh thiện bằng cách dạy con cái nhìn cái chết trong ánh sáng đúng. Không phải như điều cấm kỵ. Không phải như thứ phải né bằng mọi giá trong suy nghĩ. Mà như một phần của hành trình đức tin. Có thể qua những cuộc trò chuyện đơn sơ. Qua việc cầu nguyện cho người đã qua đời. Qua cách sống ngày lễ Các Đẳng. Qua việc nhắc con rằng đời này không phải là tất cả. Qua việc dạy con chuẩn bị linh hồn, không phải để sợ, mà để sống đẹp từng ngày. Một người cha nói với con về thiên đàng, về phục sinh, về lòng thương xót, về cuộc gặp sau hết với Chúa, bằng một giọng có bình an, sẽ gieo vào lòng con một điều rất quý: cái chết không còn hoàn toàn là bức tường tối, mà là cánh cửa phải đi qua với đức tin.

Nhưng bài học cuối cùng về đức tin không chỉ được dạy bằng lời nói về cái chết, mà nhất là bằng cách người cha đi vào cái chết của chính mình. Nếu một ngày nào đó ông đau yếu, phải nằm đó, phải đi vào sự chậm lại, phải đối diện với khả năng mình sắp ra đi, thì cách ông sống giai đoạn ấy sẽ nói với con cái rất nhiều. Dĩ nhiên không ai đòi người cha phải thánh thiện theo kiểu không sợ, không đau, không tiếc, không yếu. Chúa không cần màn trình diễn anh hùng giả. Điều đẹp là sự thật có đức tin. Người cha có thể run, nhưng vẫn xin được lãnh nhận các bí tích. Có thể đau, nhưng vẫn mời gọi cả nhà cầu nguyện. Có thể luyến tiếc, nhưng vẫn dần dần trao lại vợ con cho Chúa. Có thể khóc, nhưng không tuyệt vọng. Có thể yếu, nhưng vẫn giữ được một lời chúc lành cho con. Những điều ấy sẽ trở thành bài học cuối cùng rất mạnh. Vì con cái sẽ nhìn thấy đức tin không chỉ dùng được trong những ngày yên, mà còn đủ sức để bám vào ở giờ mất hết.

Có một vẻ đẹp rất sâu nơi người cha biết chuẩn bị cho giờ sau hết bằng việc chúc lành. Không đợi đến lúc gần chết mới nghĩ đến chuyện ấy. Một người cha có thể chúc lành cho con trong đời thường: trước khi đi xa, trước ngày thi, trước khi bước vào hôn nhân, trước một quyết định lớn, trong giờ kinh gia đình. Những lời chúc lành ấy tập cho cả nhà hiểu rằng người cha không chỉ là người lo, mà còn là người đặt con cái mình dưới bàn tay Thiên Chúa. Và nếu một ngày gần cuối đời, ông còn có thể đặt tay, hay chỉ còn có thể nhìn con bằng một ánh mắt cầu nguyện, thì cử chỉ ấy sẽ có sức mạnh rất lớn. Nó nói rằng cha không mang con đi theo mình. Cha trao con lại cho Chúa. Chính điều đó làm giờ sau hết của người cha mang nét đẹp rất sâu của đức tin.

Chuẩn bị cho cái chết thánh thiện cũng có nghĩa là sắp xếp đời mình sao cho khi ra đi, điều còn lại cho con không phải là đổ vỡ và hỗn loạn. Có những người chết để lại cho gia đình không chỉ nỗi đau, mà cả một mớ rối bời vì suốt đời tránh nói, tránh chuẩn bị, tránh đối diện với tính hữu hạn của mình. Người cha có trách nhiệm cũng nên nghĩ đến điều này với sự trưởng thành. Không bi quan. Không ám ảnh. Nhưng rõ ràng. Chẳng hạn, biết sắp xếp những điều cần thiết để gia đình bớt hoang mang khi mình không còn. Biết nói với vợ những điều quan trọng. Biết dặn dò con cái không chỉ về tài sản mà về đức tin. Biết để lại cho gia đình mình một trật tự, một sự minh bạch, một tinh thần bình an. Đây cũng là một hình thức yêu thương. Bởi cái chết không chỉ thử đức tin, mà còn thử mức độ trưởng thành và trách nhiệm của một cuộc đời.

Tuy nhiên, sâu hơn mọi chuẩn bị thực tế, điều người cha phải để lại trong giờ sau hết là một chứng từ: rằng Chúa đáng để tín thác đến cùng. Nếu con cái thấy cha mình cả đời nói về Chúa mà đến giờ cuối lại chỉ bám vào sợ hãi, cay đắng hay tuyệt vọng, chúng sẽ rất chao đảo. Không phải vì cha yếu, mà vì chúng sẽ tự hỏi đức tin rốt cuộc có sức gì. Nhưng nếu chúng thấy cha, dù đau và run, vẫn hướng về Chúa, xin linh mục, đón nhận các bí tích, nhắc tới Chúa, dâng đau đớn cho Chúa, chúc lành cho con cháu, phó dâng gia đình mình, thì đó sẽ là bài học cuối cùng rất mạnh. Không bài giảng nào thay thế được hình ảnh một người cha đi vào cái chết trong đức tin. Hình ảnh ấy sẽ ở lại rất lâu. Có khi nhiều năm sau, một đứa con trong cơn khủng hoảng của mình sẽ nhớ lại cách cha nó chết và được nâng lên nhờ chính ký ức ấy.

Có những người cha không có cơ hội chuẩn bị dài. Cái chết có thể đến rất nhanh. Nhưng ngay cả như thế, một cuộc đời đã được chuẩn bị bằng đức tin vẫn khác. Vì người ta không thể ứng biến đức tin sâu ở giờ chót nếu cả đời chưa từng sống với Chúa thật. Chuẩn bị cho giờ sau hết vì thế không phải là chờ lúc bệnh nặng rồi mới bắt đầu sống đạo nghiêm túc. Mà là ngay bây giờ. Ngay trong những ngày đang khỏe, đang bận, đang có vẻ còn xa lắm chuyện chết. Chính hôm nay là lúc tập buông bớt tự ái. Hôm nay là lúc xưng tội. Hôm nay là lúc làm hòa. Hôm nay là lúc dạy con bằng gương sáng. Hôm nay là lúc cầu nguyện. Hôm nay là lúc sống như người biết mình đang đi về đâu. Một người cha sống như thế thì dù giờ cuối đến bất ngờ, ông cũng không hoàn toàn xa lạ với việc trở về Nhà Cha.

Và rồi, ở một chiều sâu khác, chuẩn bị cho cái chết thánh thiện cũng là chuẩn bị cho gia đình mình biết cách buông mình vào Chúa khi phải tiễn mình đi. Nếu người cha cả đời sống hẹp trong cái tôi, con cái sẽ khó phó dâng ông khi ông mất. Nhưng nếu ông đã sống như người thuộc về Chúa, thì ngay cả trong tang tóc, gia đình cũng sẽ cảm thấy có một sự liền mạch thiêng liêng: cha đã sống trong Chúa, và bây giờ cha đi về với Chúa. Nỗi đau vẫn đó. Nước mắt vẫn đó. Nhưng có một nền bình an sâu hơn. Và đó là điều rất lớn.

CHƯƠNG BA MƯỜI TÁM
NGƯỜI CHA VÀ BỨC CHÂN DUNG SAU CÙNG – THẾ NÀO LÀ MỘT NGƯỜI CHA THÀNH CÔNG TRONG CÁI NHÌN CỦA THIÊN CHÚA

Có một câu hỏi rất lớn mà người đàn ông nào rồi cũng nên dừng lại để tự hỏi, không phải chỉ một lần, nhưng nhiều lần trong đời, đó là: rốt cuộc, thế nào là một người cha thành công. Thành công theo mắt đời thì người ta có nhiều câu trả lời rất nhanh: lo được cho gia đình, có nhà cửa ổn định, con cái học hành tới nơi tới chốn, có chỗ đứng trong xã hội, không để nhà thiếu trước hụt sau, được người ngoài nể. Tất cả những điều ấy đều có giá trị. Không ai phủ nhận công sức của những người cha vất vả cả đời để giữ cho gia đình mình có chỗ đứng giữa cuộc đời. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, câu trả lời vẫn còn quá ngắn. Vì có những người cha rất thành công theo mắt đời mà khi nhìn sâu vào gia đình mình, vẫn thấy có những khoảng rỗng lớn: con cái xa lòng, vợ cô độc, bầu khí trong nhà nặng, đức tin nhạt, tiếng cười ít, vết thương nhiều, lương tâm mòn, linh hồn đói. Ngược lại, có những người cha không quá rực rỡ theo chuẩn thành công xã hội, nhưng lại để lại một mái nhà có chiều sâu, một ký ức bình an, một đức tin sống động, một nền nhân cách tốt lành, một cảm thức được yêu và được thuộc về rất mạnh nơi con cái. Vì thế, câu hỏi về thành công của người cha chỉ thật sự được trả lời đúng khi đặt nó vào cái nhìn của Thiên Chúa.

Thiên Chúa không nhìn người cha trước hết bằng số tiền ông kiếm được, dù Ngài biết công lao ấy. Không nhìn trước hết bằng mức độ nổi tiếng, thành đạt, ảnh hưởng, dù những điều đó có thể là phương tiện tốt nếu được dùng đúng. Thiên Chúa nhìn vào trái tim. Nhìn vào cách người cha đã yêu. Đã giữ giao ước. Đã nuôi dưỡng linh hồn gia đình mình. Đã chiến đấu với bản thân ra sao. Đã dẫn vợ con về phía ánh sáng thế nào. Đã sống sự thật thế nào. Đã thất bại rồi đứng dậy ra sao. Đã hiện diện thế nào. Đã quỳ gối ở đâu. Đã tha thứ ra sao. Đã làm cho mái nhà mình gần với Tin Mừng hơn hay xa đi. Bức chân dung sau cùng của một người cha thành công trong mắt Chúa không được vẽ bằng những bảng tổng kết rực rỡ, mà bằng vô số điều rất âm thầm: những lần chọn điều đúng thay vì điều dễ, những hy sinh không ai thấy, những lần giữ lòng mình khỏi độc, những cuộc trở về sau vấp ngã, những bữa cơm có mặt, những giờ kinh không bỏ, những lời xin lỗi, những chỗ ông đã chết đi cho cái tôi để người khác được sống hơn.

Một người cha thành công trong mắt Chúa không phải là người chưa từng sai. Nếu lấy tiêu chuẩn ấy, sẽ không ai đứng nổi. Không có người cha nào hoàn hảo. Không có người đàn ông nào đi suốt hành trình hôn nhân, làm cha, làm con, làm chồng, làm trụ cột giữa cuộc đời mà không có những lần thiếu, những lúc nóng, những giai đoạn lầm, những mùa nguội, những chỗ yếu làm người khác đau. Nếu thế, thành công trong mắt Chúa không nằm ở chỗ không có tì vết, mà ở chỗ có thật. Một người cha biết nhận sai, biết hoán cải, biết xin lỗi, biết quay lại, biết để cho lòng thương xót của Chúa chỉnh mình từng ngày, quý hơn nhiều một người cha giữ hình ảnh đẹp nhưng lòng thì không chịu đổi. Chúa không tìm những bức tượng đá trong vai trò làm cha. Ngài tìm những con người thật sự để mình được biến đổi. Vì thế, một người cha thành công không phải là người chưa từng ngã, mà là người không để sự ngã làm mình bỏ cuộc với điều thiện.

Thành công trong mắt Chúa trước hết là trung tín. Trung tín với vợ. Trung tín với con. Trung tín với lời hứa đã nói trước mặt Chúa. Trung tín với đời sống cầu nguyện. Trung tín với lương tâm. Trung tín với những điều nhỏ mà không ai khen. Bởi vì phần lớn đời sống làm cha không được sống trong những khoảnh khắc rực rỡ, mà trong sự lặp lại hằng ngày. Đi làm. Trở về nhà. Ngồi xuống bàn ăn. Giữ giọng cho hiền. Giữ thời gian cho gia đình. Giữ nề nếp cầu nguyện. Giữ lòng trung thực. Giữ mắt, giữ miệng, giữ cái tôi, giữ sự hiện diện. Một người cha có thể không tạo nên điều gì ngoạn mục, nhưng nếu trung tín với những điều ấy qua năm tháng, thì trong cái nhìn của Thiên Chúa, ông đã thành công rất sâu. Vì Ngài là Đấng thấy những gì âm thầm. Thấy những thập giá không ai biết. Thấy những lần một người cha chiến đấu với chính mình để giữ bình an cho mái nhà. Thấy những lần ông mệt mà vẫn ngồi lại với con. Thấy những lúc ông muốn buông mà vẫn không buông Chúa.

Một người cha thành công trong cái nhìn của Thiên Chúa cũng là người biết yêu bằng sự hiện diện. Có rất nhiều người lo cho gia đình, nhưng không thật sự ở cùng gia đình. Có thể họ chu cấp tốt, sắp xếp tốt, quán xuyến tốt, nhưng hiện diện thì ít. Mà con cái, sâu xa, không chỉ cần được nuôi lớn; chúng cần được ở cùng. Người vợ không chỉ cần được lo; chị cần được đồng hành. Một người cha thành công là người mà khi nhớ lại, vợ con có thể nói: cha đã ở đó. Không hẳn là ở tất cả mọi nơi, mọi lúc, nhưng ở những chỗ quan trọng. Ở trong tuổi thơ chúng. Ở trong những cuộc nói chuyện cần thiết. Ở trong giờ cầu nguyện. Ở trong những mùa tối. Ở trong những lúc chúng thất bại. Ở trong bữa cơm. Ở trong ký ức của căn nhà. Một người cha để lại cảm giác hiện diện ấy đã làm được một điều rất lớn. Vì trong mắt Chúa, yêu không chỉ là lo từ xa, mà là ở cùng.

Thành công trong mắt Thiên Chúa còn là làm cho gia đình mình gần Chúa hơn. Đây là một tiêu chuẩn rất sâu mà người đời dễ bỏ quên. Một người cha có thể lo cho con học rất giỏi, sống có trật tự, thành đạt, biết điều, nhưng nếu gia đình mình ngày càng xa Chúa hơn, thì vẫn có một thiếu hụt lớn. Người cha không phải là linh mục của nhà mình theo nghĩa chức thánh, nhưng ông có một trách nhiệm thiêng liêng không thể chối bỏ: giúp ngôi nhà này không sống như thể Thiên Chúa là người xa lạ. Một người cha thành công là người giữ được cho Chúa một chỗ trong gia đình. Qua giờ kinh. Qua Thánh lễ. Qua lời tạ ơn. Qua sự hiệp nhất. Qua cách giải quyết xung đột. Qua hy vọng. Qua lòng thương xót. Qua một bầu khí biết hướng lên. Có thể ông không giảng hay. Có thể ông cũng còn vụng trong nhiều điều thiêng liêng. Nhưng nếu nhờ ông mà vợ con không quên Chúa, không quên đời đời, không quên phần linh hồn của mình, thì ông đã rất thành công rồi.

Một người cha thành công trong mắt Chúa là người không dùng vai trò làm cha để nuôi cái tôi, mà để phục vụ. Đây là điều rất quan trọng. Có những người làm cha theo kiểu cai quản: thích được nể, thích được nghe, thích quyền nói cuối, thích cả nhà xoay quanh mình. Nhưng đó không phải là bức chân dung của người cha theo Tin Mừng. Chúa Kitô làm đầu bằng cách cúi xuống. Rửa chân. Hiến mình. Vì thế, người cha thành công trong mắt Thiên Chúa là người càng có vai trò càng biết nhỏ lại trước người mình yêu. Biết nghe. Biết xin lỗi. Biết nhận sai. Biết đỡ gánh. Biết làm những việc nhỏ. Biết bước tới trước để làm hòa. Biết giữ phẩm giá của vợ con hơn cả việc bảo vệ hình ảnh mạnh mẽ của mình. Một người cha như thế có thể không gây ấn tượng lớn ngoài xã hội, nhưng trong cái nhìn của trời, ông rất đẹp.

Thành công trong mắt Chúa cũng là truyền lại cho con một lương tâm tốt hơn là một tham vọng lớn. Có những người cha cả đời ép con phải hơn người khác, phải giỏi, phải nổi bật, phải làm mình nở mặt. Có thể nhờ đó con đi nhanh hơn. Nhưng nếu nó lớn lên mà không biết sống thật, không biết phân biệt đúng sai, không biết chịu trách nhiệm, không biết kính sợ Chúa, thì rồi nó sẽ đi đâu với sự giỏi ấy. Người cha thành công không chỉ lo con mình “ra đời được”, mà lo con mình “nên người” và “nên con Chúa”. Lo cho nhân cách. Lo cho đức tin. Lo cho lương tâm. Lo cho khả năng đứng dậy sau sai. Lo cho đời sống nội tâm. Lo cho những điều không thể mua bằng tiền. Một người cha trao cho con được những điều ấy, dù đời sống vật chất còn khiêm tốn, vẫn có thể là một người cha rất thành công trong mắt Thiên Chúa.

Có một tiêu chuẩn rất sâu nữa: một người cha thành công là người không làm cho người thân mình phải sống co rút lại để tồn tại bên cạnh mình. Có những người cha không đánh đập, không bỏ bê rõ ràng, nhưng bầu khí họ tạo ra làm cả nhà mệt. Vợ con phải đo tâm trạng, phải sợ lời nói, phải đề phòng cơn nóng, phải sống cẩn thận quá mức để không chạm vào cái tôi của cha. Một người cha như thế dù lo nhiều đến đâu vẫn có một thiếu sót rất lớn. Vì trong cái nhìn của Chúa, yêu không thể tách khỏi việc làm cho người khác được sống. Người cha thành công là người mà nhờ ở gần mình, vợ con thấy dễ thở hơn, bình an hơn, chân thật hơn, mạnh hơn, gần Chúa hơn. Không phải vì ông hoàn hảo, mà vì ông đang thật lòng chiến đấu để không biến gia đình thành nơi phải co lại.

Một người cha thành công trong mắt Chúa còn là người biết chuẩn bị cho con khi mình không còn nữa. Không phải chỉ bằng tài sản, mà bằng di sản. Một lối sống. Một đức tin. Một ký ức. Một nền đạo đức. Một cảm thức được yêu. Một hình ảnh về đàn ông trưởng thành. Một cách bước qua khổ đau. Một con đường quay về với Chúa. Nếu sau này con đi xa, gặp tối, gặp cám dỗ, gặp đổ vỡ, mà trong lòng nó vẫn còn một ký ức sâu về cha như một người đã tin, đã cầu nguyện, đã giữ lời, đã yêu mẹ nó, đã biết xin lỗi, đã đứng dậy nhiều lần, thì người cha ấy đã thành công sâu hơn rất nhiều so với những con số ông để lại. Vì ông vẫn còn tiếp tục ảnh hưởng đến sự sống của con mình ngay cả khi ông không còn nữa.

Người cha thành công trong mắt Chúa cũng là người biết buông. Biết rằng con không thuộc về mình. Biết rằng vợ là bạn đời chứ không phải tài sản. Biết rằng vai trò làm đầu không cho mình quyền chiếm lấy cuộc đời người khác. Biết hướng dẫn mà không sở hữu, yêu mà không giữ chặt, sửa mà không nghiền nát, bảo vệ mà không bóp nghẹt. Đây là một thước đo rất sâu. Có những người cha rất “hy sinh” nhưng tình yêu pha quá nhiều sở hữu. Có những người lo cho con rất nhiều nhưng làm con không trưởng thành nổi. Có những người thương vợ nhưng lại giữ vợ trong sự lệ thuộc tinh thần. Trong khi đó, người cha thành công trong mắt Thiên Chúa là người giúp những người mình yêu lớn lên trong tự do, trong sự thật, trong trách nhiệm và trong Chúa. Không khiến họ nhỏ lại để mình cảm thấy mình lớn.

Thành công trong mắt Chúa còn là giữ được hy vọng. Có những người cha đi qua quá nhiều mùa khó nên trở nên đắng. Trở nên chua. Trở nên hay kết luận xấu. Trở nên ít còn trông chờ điều gì đẹp nơi gia đình mình. Nhưng một người cha thành công là người, ngay cả sau nhiều thử thách, vẫn không để mình trở thành nguồn tuyệt vọng cho ngôi nhà. Có thể ông đã khóc nhiều. Thất vọng nhiều. Thất bại không ít. Nhưng ông vẫn giữ được một đốm sáng. Vẫn cầu nguyện. Vẫn tin Chúa còn làm việc. Vẫn không bỏ cuộc với con, với vợ, với chính mình. Một người như thế trong mắt Thiên Chúa rất đẹp. Vì ông mang phẩm chất của người đã đi qua thập giá mà không để mình trở thành bóng tối cho người khác.

Một người cha thành công không nhất thiết là người con cái “nói tốt về mình” mọi lúc. Có những lúc ông phải giữ điều đúng nên sẽ bị hiểu lầm. Có những lúc sự thật làm người khác khó chịu. Có những giai đoạn con còn trẻ chưa hiểu được hết lòng cha. Vì thế, thành công trong mắt Chúa không phải là làm vừa lòng mọi người, mà là trung tín với điều thiện trong tình yêu. Nhưng điều rất đáng lưu ý là: sự trung tín ấy không làm cha trở nên cứng và xa. Ngược lại, nó làm ông sâu và gần hơn. Một người cha thành công trong mắt Thiên Chúa có thể có những lúc bị chống đối, nhưng về lâu dài, cuộc đời ông sẽ để lại mùi hương của sự thật, chứ không phải dư vị của áp bức.

Cũng phải nói rằng có những người cha mang nhiều thiếu sót lớn, có những đoạn đời rất lỡ dở, có những năm tháng chưa biết Chúa hoặc sống rất lầm, nhưng về sau họ thật lòng hoán cải, bắt đầu lại, sửa mình, quay về với gia đình, với bí tích, với đức tin. Trong mắt người đời, có thể họ không được xem là “thành công” vì đã từng ngã quá sâu. Nhưng trong cái nhìn của Thiên Chúa, một cuộc đời như thế có thể rất đẹp. Bởi vì Chúa nhìn không chỉ đoạn đầu hay đoạn giữa, mà nhìn cả hướng cuối. Một người cha dám để cho lòng thương xót biến mình thành mới, dám xin lỗi, dám sửa lại những gì đã làm hỏng, dám sống phần đời còn lại cho thật, là một người cha rất đáng quý. Điều ấy cũng dạy con cái một bài học lớn: thành công không phải là chưa từng sai, mà là không ở lì trong sai lầm.

Nếu phải phác một bức chân dung sau cùng về người cha thành công trong mắt Thiên Chúa, có lẽ đó không phải là bức chân dung của một người đàn ông lúc nào cũng mạnh, lúc nào cũng đúng, lúc nào cũng được nể. Mà là bức chân dung của một người đã yêu gia đình mình bằng cả sự thật và lòng thương. Đã làm việc, đã mệt, đã chiến đấu, đã ngã, đã đứng lên, đã quỳ gối, đã giữ giao ước, đã dạy con bằng đời sống, đã thánh hóa những điều nhỏ, đã mang thập giá không cay đắng, đã để Chúa sửa mình, đã giữ cho mái nhà không quên trời cao, đã chúc lành nhiều hơn nguyền rủa, đã để lại trong lòng vợ con một thứ bình an sâu hơn tiền bạc, một thứ ánh sáng sâu hơn thành công, một con đường trở về sâu hơn mọi bài học lý thuyết.

Người cha ấy có thể không nổi bật trước đám đông. Có thể hồ sơ đời ông không lấp lánh. Có thể ông không đạt hết những gì mình từng mơ. Nhưng nếu ở cuối hành trình, Chúa nhìn ông và thấy một trái tim đã cố trung tín với ơn gọi làm cha, đã cố yêu dù không hoàn hảo, đã để ân sủng làm việc qua những mong manh của mình, thì đó là thành công thật. Thành công mà trời nhận. Thành công không bị xóa bởi thời gian. Thành công không chết theo mồ mả. Thành công còn tiếp tục sống trong con cái, trong ký ức, trong di sản, trong ơn phúc âm thầm của một mái nhà được dựng bằng yêu thương và đức tin.

CHƯƠNG BA MƯỜI CHÍN
LỜI KẾT LỚN – NGƯỜI CHA NHƯ MỘT CÂY CỘT GIỮ MÁI NHÀ ĐỨNG VỮNG GIỮA GIÓ ĐỜI VÀ DẪN CẢ GIA ĐÌNH VỀ TRỜI

Sau tất cả những gì đã đi qua trong hành trình dài của cuốn sách này, có lẽ điều còn đọng lại sâu nhất không phải là một danh sách những bổn phận, cũng không chỉ là một loạt những đòi hỏi đặt trên vai người cha, mà là một hình ảnh: người cha như một cây cột. Không phải cây cột để phô sức mạnh. Không phải cây cột để đứng cao hơn mọi người và bắt mọi người phải nhìn lên. Không phải cây cột lạnh lùng, trơ cứng, vô cảm. Nhưng là cây cột âm thầm giữ mái nhà. Cây cột chịu lực. Cây cột đứng đó qua nắng, qua mưa, qua gió, qua đêm, qua những mùa bình yên lẫn những mùa tưởng như tất cả sắp nghiêng đổ. Một cây cột không tự vinh mình vì đang gánh, không kể công vì đang chịu, không đòi được chú ý vì mình đang âm thầm đứng đó. Nhưng nếu thiếu nó, người ta mới hiểu mái nhà này đã dựa vào nó nhiều thế nào. Người cha trong gia đình Kitô hữu, sâu xa nhất, được mời gọi trở nên như thế. Không phải như một ông vua trong nhà, mà như một cây cột biết hiến mình để người khác có nơi trú ngụ, có chỗ bình an, có điểm tựa mà lớn lên, mà chữa lành, mà học yêu, mà học sống, mà học tin, mà cuối cùng cùng nhau đi về trời.

Cả cuốn sách này, nếu gom lại, có lẽ cũng chỉ muốn nói một điều rất căn bản: làm cha không phải chỉ là một vai trò sinh học hay xã hội. Không phải chỉ là người góp phần tạo nên sự sống theo xác thịt. Không phải chỉ là người kiếm tiền, người lo tương lai, người quán xuyến việc lớn, người đưa ra quyết định khi cần. Tất cả những điều đó đều là một phần. Nhưng nếu chỉ có thế, hình ảnh người cha vẫn còn thiếu phần linh hồn. Làm cha trong ánh sáng đức tin là một ơn gọi. Một con đường nên thánh. Một sứ mạng được trao bởi chính Thiên Chúa. Một cuộc hiến dâng kéo dài suốt đời. Một kiểu làm người mà trong đó, sức mạnh phải đi cùng dịu dàng, quyền bính phải đi cùng phục vụ, nguyên tắc phải đi cùng lòng thương xót, trách nhiệm phải đi cùng sự hiện diện, và tình yêu phải đi xa đến mức biết dẫn gia đình mình không chỉ sống cho tử tế trên mặt đất, mà còn biết hướng về quê trời.

Người cha là rường cột không phải vì lúc nào cũng đúng. Không phải vì không bao giờ khóc. Không phải vì không bao giờ yếu. Không phải vì luôn có lời giải cho mọi khủng hoảng. Không phải vì chưa từng nói sai, làm sai, chọn sai. Nếu hiểu như thế, rất nhiều người cha sẽ gục ngay từ đầu vì cảm thấy mình không thể với tới hình ảnh lý tưởng ấy. Không. Người cha là rường cột vì giữa những yếu đuối của mình, ông vẫn chọn không bỏ vị trí. Giữa những vấp ngã, ông biết quay lại. Giữa những mùa tối, ông không cho bóng tối có tiếng nói cuối cùng. Giữa những căng thẳng của cuộc đời, ông không từ bỏ việc chiến đấu cho sự bình an của mái nhà. Giữa những giới hạn rất người, ông vẫn để cho Chúa làm việc nơi mình. Một người cha như thế không hoàn hảo, nhưng thật. Không rực rỡ theo kiểu của thế gian, nhưng rất đẹp theo cái nhìn của Tin Mừng.

Bởi vì nếu nhìn kỹ lại, người cha mà Chúa muốn không phải là một người đàn ông không có vết nứt, mà là một người đàn ông biết để những vết nứt ấy đi qua lòng thương xót. Không phải là một người không bao giờ làm ai đau, mà là người không trốn khỏi sự thật khi mình đã làm đau người mình yêu. Không phải là một người lúc nào cũng mạnh, mà là người biết tìm sức mạnh nơi Chúa khi mình không còn đủ. Không phải là một người chưa từng thất bại, mà là người không lấy thất bại làm cớ để bỏ mặc chính mình, bỏ mặc hôn nhân, bỏ mặc con cái, bỏ mặc ơn gọi của mình. Đây chính là vẻ đẹp sâu nhất của tình phụ tử Kitô giáo: một vẻ đẹp không bằng phẳng, không vô trùng, không khải hoàn rẻ tiền, nhưng có sức nặng của sự trung tín.

Người cha trong mái nhà Công giáo được mời gọi giữ rất nhiều điều cùng một lúc. Giữ sự hiện diện. Giữ niềm tin. Giữ nề nếp. Giữ tiếng cười. Giữ lời nói cho hiền. Giữ bàn ăn còn là nơi gặp nhau. Giữ hôn nhân khỏi nguội lạnh. Giữ con khỏi trôi quá xa mà không bóp nghẹt con. Giữ lòng hiếu thảo với ông bà. Giữ nhà mình không quên Chúa trong những bận rộn. Giữ hy vọng trong những mùa tưởng chừng hết đường. Giữ cho cái chết không làm cả nhà đánh mất đức tin. Giữ cho niềm vui thiêng liêng còn thở giữa những gánh nặng đời thường. Giữ cho chính linh hồn mình không chai sạn giữa trách nhiệm. Nghe qua, dường như quá nhiều. Và thật sự là nhiều. Là nặng. Là đòi hỏi một đời chứ không phải một vài quyết tâm. Nhưng nếu chỉ nhìn như một bản danh sách bổn phận, người cha sẽ nhanh chóng mỏi. Điều cần hơn là nhìn tất cả như những chiều kích khác nhau của cùng một ơn gọi: ơn gọi yêu như Chúa yêu trong chính đời sống gia đình.

Chúa không gọi người cha làm những điều ấy một mình. Đây là điều rất quan trọng. Có lẽ một trong những cái mệt lớn nhất của người đàn ông là tưởng mình phải tự mình trở thành đủ cho cả nhà. Phải mạnh đủ. Phải khôn đủ. Phải gánh đủ. Phải sửa đủ. Phải giữ đủ. Phải cứu đủ. Nhưng không ai làm được điều đó. Và Chúa không đòi như thế. Chúa chỉ đòi người cha ở lại trong tương quan với Ngài, để từ đó mà nhận sức mỗi ngày. Một người cha biết cầu nguyện, biết xưng tội, biết xét mình, biết khóc với Chúa, biết xin ơn, biết dừng lại trước Nhà Tạm, biết nhờ Mẹ Maria và Thánh Giuse nâng đỡ, là một người cha đã hiểu rất sâu ơn gọi của mình. Bởi ông biết rằng mình không phải là nguồn của tất cả. Mình chỉ là người cộng tác với ân sủng. Và điều này giải thoát người cha khỏi hai cám dỗ rất nguy hiểm: cám dỗ kiêu ngạo tưởng mình tự lo được hết, và cám dỗ tuyệt vọng khi nhận ra mình không lo nổi hết.

Suốt hành trình dài của cuốn sách này, ta đã nhìn người cha trong nhiều góc độ: như người truyền đức tin, người cầu nguyện, người giữ bình an, người chiến đấu với tiền bạc và cám dỗ, người học hiện diện, người biết lắng nghe, người biết nghiêm và biết mềm, người biết xin lỗi, người biết trung tín, người giáo dục nhân cách, người dạy con kính trọng mẹ, người chữa lành những vết thương nội tâm, người học tự chủ, người tập khiêm nhường, người phục vụ, người giữ lửa đức tin, người mang thập giá đời thường, người ở đó trong tuổi thơ và tuổi trẻ của con, người đồng hành với ơn gọi của con mà không sở hữu, người học phó thác thay vì kiểm soát, người giữ bàn ăn thành bàn tiệc của tình thân, người thánh hóa đời thường, người biết bắt đầu lại, người bước bên cạnh vợ, người sống hiếu thảo với cha mẹ mình, người giữ nhà trong khủng hoảng, người đi qua bệnh đau, cái chết, và những mùa tối bằng đức tin và hy vọng, người biết giữ niềm vui thiêng liêng, người trở thành bạn thiêng liêng của cả nhà, người nghĩ tới di sản mình để lại, người chuẩn bị cho giờ sau hết như bài học cuối cùng về đức tin. Tất cả những hình ảnh ấy không phải là những vai rời nhau. Chúng quy về một điểm: người cha là người được mời gọi dùng cả cuộc đời mình để làm cho mái nhà này gần với Thiên Chúa hơn.

Và có lẽ đây là tiêu chuẩn sau cùng, tiêu chuẩn lớn nhất, đẹp nhất và cũng nghiêm nhất: một người cha thành công không phải là người có thể nói “nhờ tôi mà nhà này khá lên”, nhưng là người có thể âm thầm, trước mặt Chúa, thưa rằng: “Lạy Chúa, con đã cố giữ cho gia đình con không quên Ngài.” Có thể ông không làm trọn được mọi điều như mình mong. Có thể còn nhiều thiếu sót. Có thể còn những vết thương mình gây ra mà cả đời vẫn đau đáu muốn xin Chúa chữa lành thêm cho người thân. Có thể còn những đoạn trong đời mình nếu được sống lại, ông sẽ muốn làm khác đi. Nhưng nếu cuối cùng, ông đã thật lòng sống để vợ con mình bớt cô đơn hơn, bớt lạc hơn, bớt xa Chúa hơn, bớt phải tự chống chọi một mình hơn, thì ông đã sống đẹp lắm rồi.

Bởi người cha như một cây cột giữ mái nhà không chỉ đứng giữa gió đời. Ông còn đứng giữa rất nhiều tiếng kéo ngược nhau. Tiếng của công việc. Tiếng của mỏi mệt. Tiếng của thất bại. Tiếng của cám dỗ. Tiếng của cái tôi muốn được phục vụ hơn là phục vụ. Tiếng của xã hội đòi đàn ông phải thành công bằng mọi giá. Tiếng của quá khứ chưa lành trong lòng mình. Tiếng của những hoang mang về tương lai con cái. Tiếng của áp lực kinh tế. Tiếng của những mùa hôn nhân lạnh. Tiếng của những lần con đi lệch. Tiếng của nỗi sợ mình không đủ. Và giữa tất cả, ông vẫn được gọi đứng đó, không phải trong sự cứng đờ, mà trong đức tin. Đứng đó để đỡ. Để bọc. Để giữ. Để dẫn. Để chúc lành. Để cầu nguyện. Để làm một mái che cho những linh hồn Chúa đã trao cho mình.

Nhưng cây cột ấy cũng phải nhớ rằng mình không phải là nền. Nền là Chúa. Nếu người cha quên điều này, ông sẽ hoặc kiệt sức, hoặc kiêu ngạo. Chỉ khi biết mình đang được cắm sâu vào nền đá là chính Đức Kitô, người cha mới có thể đứng vững lâu dài. Không thì một ngày nào đó, ông sẽ đổ bởi chính sức nặng mình đang gánh. Vì thế, lời kết của cuốn sách này không phải là một lời kêu gọi người cha hãy gồng lên để thành người hùng. Không. Lời kết là một lời mời hãy cắm đời mình sâu hơn vào Chúa. Hãy để Chúa làm nên trong mình mẫu người cha mà tự sức mình không thể tạo ra. Hãy để Tin Mừng đi vào giọng nói, vào ánh mắt, vào bàn tay, vào cách kiếm tiền, cách tiêu tiền, cách sửa con, cách yêu vợ, cách cầu nguyện, cách đau, cách chờ, cách già đi, cách chết. Bởi chính khi ấy, người cha mới thật sự trở thành cây cột theo nghĩa đẹp nhất: không phải cây cột bê tông của sự cứng, mà là cây cột sống của một tình yêu đã được Chúa uốn nắn.

Có lẽ sau tất cả, điều người cha cần nhớ mãi chỉ là vài điều rất căn bản thôi. Rằng vợ con mình không cần một người cha hoàn hảo, nhưng cần một người cha thật. Rằng gia đình không cần mình thắng trong mọi cuộc tranh luận, nhưng cần mình giữ cho tình yêu còn đường đi. Rằng con cái không cần mình làm thay hết, nhưng cần mình hiện diện đủ để chúng biết đường trở về. Rằng mái nhà không chỉ đứng nhờ tiền bạc, mà đứng nhờ những điều vô hình: sự dịu dàng, lòng trung tín, giờ kinh, bàn ăn, lời xin lỗi, niềm hy vọng, tinh thần phục vụ, sự thật, tiếng cười, và bầu khí có Chúa. Rằng thành công lớn nhất không phải là giữ cho gia đình mình không bao giờ có giông bão, mà là giữa giông bão, vẫn không để gia đình mình đánh mất nhau và đánh mất Chúa. Rằng rồi một ngày mình sẽ ra đi, nhưng điều ở lại trong con phải là ánh sáng hơn là bóng tối. Và rằng, sau tất cả, làm cha không phải là sở hữu một gia đình, mà là dẫn một gia đình về với Thiên Chúa.

Nếu có một lời cuối để nói với những người cha, có lẽ đó sẽ không phải là: hãy cố trở thành một người cha phi thường. Mà là: hãy trung thành với những điều rất thường bằng một trái tim thuộc về Chúa. Hãy trở về nhà cho thật. Hãy nghe vợ con cho thật. Hãy cầu nguyện cho thật. Hãy sống thật. Hãy xin lỗi thật. Hãy sửa mình thật. Hãy yêu trong điều nhỏ. Hãy đừng xem thường những bữa cơm, những giờ kinh, những cuộc trò chuyện, những cái ôm, những lời chúc lành, những lần nhịn cái tôi, những lần dừng lại trước khi nói nặng. Chính những điều rất nhỏ ấy, qua năm tháng, sẽ dựng nên cây cột của mái nhà. Không ồn ào. Nhưng rất thật. Và rồi một ngày, khi nhìn lại, chính người cha cũng sẽ ngỡ ngàng thấy rằng Chúa đã dùng những điều rất bé ấy để giữ cho một gia đình đứng được giữa bao gió đời.

Và nếu có một lời cuối để nói với những người con, những người vợ, những ai đang sống bên cạnh một người cha, có lẽ đó là: xin cũng đừng đòi nơi người cha của mình một thứ hoàn hảo không có thật. Hãy cầu nguyện cho họ. Hãy nâng họ. Hãy biết rằng nhiều khi đằng sau sự vụng về là một trái tim đang cố gắng yêu mà không biết diễn tả. Đằng sau sự im lặng là một gánh nặng họ không biết nói ra. Đằng sau những giới hạn là cả một lịch sử cần được Chúa chữa lành. Điều đó không xóa trách nhiệm của người cha. Nhưng nhắc ta rằng họ cũng là những con người cần lòng thương xót. Và có khi, một người cha chỉ trở thành đúng hơn nhờ được vợ con mình cùng cầu nguyện, cùng nhắc nhớ, cùng kiên nhẫn, cùng giữ hy vọng cho ông trong những đoạn ông đang học làm lại.

Khép lại cuốn sách này, hình ảnh người cha như một cây cột có lẽ vẫn còn ở đó, nhưng giờ đây ta có thể nhìn cây cột ấy không như một biểu tượng của sức mạnh đơn độc, mà như một biểu tượng của sự hiến dâng. Một cây cột đứng được vì đã cắm sâu vào nền. Một cây cột không đứng cho riêng mình, mà để mái nhà được đứng. Một cây cột chịu lực không phải để được ngợi khen, mà để những người mình yêu có chỗ nương náu. Một cây cột biết rằng một ngày nào đó mình cũng sẽ mục đi, sẽ không còn đó nữa, nhưng điều mình giữ đã kịp trở thành di sản trong lòng những người sống dưới mái nhà này. Và hơn hết, một cây cột hiểu rằng mái nhà mình giữ không chỉ là một mái che cho những ngày sống trên trần gian, mà là một mái nhà đang được hướng về quê trời.

Ước gì mỗi người cha, khi đọc đến đây, không thấy mình bị đè bởi một gánh quá nặng, nhưng được gọi dậy bởi một ơn gọi quá đẹp. Ước gì họ không chỉ thấy những thiếu sót của mình, mà còn thấy Chúa vẫn đang kiên nhẫn làm việc nơi họ. Ước gì họ không chỉ thấy mình phải gánh gì, mà còn thấy mình đang được mời gọi trở thành ai. Một người chồng biết đi bên cạnh. Một người cha biết cầu nguyện. Một người đàn ông biết đứng trong sự thật. Một người bạn thiêng liêng của gia đình. Một người giữ cho nhà mình còn ánh sáng, còn bữa cơm, còn giờ kinh, còn niềm hy vọng, còn lòng thương, còn đường về. Một người, giữa bao gió đời, vẫn âm thầm giữ cho mái nhà đứng vững không phải chỉ để sống sót, mà để cùng nhau đi về trời.

Và nếu một ngày nào đó, ở cuối hành trình, có thể đứng trước mặt Chúa mà thưa rằng: “Lạy Chúa, con đã không hoàn hảo, nhưng con đã cố giữ gia đình con cho Ngài. Con đã không luôn mạnh, nhưng con đã không ngừng quay về với Ngài. Con đã không làm được mọi điều, nhưng con đã cố yêu những người Ngài trao cho con bằng tất cả phần thật nhất của đời con,” thì có lẽ, đó đã là một lời kết rất đẹp cho ơn gọi làm cha rồi.

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!