
ĐỂ DẠY GIÁO LÝ TỐT HƠN
Hiểu tầm quan trọng của giáo lý trong đời sống đức tin, hiểu vẻ đẹp và trách nhiệm của sứ mạng giáo lý viên, để việc dạy giáo lý không còn chỉ là một công việc phải làm, nhưng trở thành một ơn gọi được sống bằng cả trái tim
Có những việc trong đời sống Giáo hội nhìn bên ngoài thì âm thầm, ít được nhắc tên, không hào nhoáng, không tạo nên những tiếng vang lớn lao trước đám đông, nhưng lại đang âm thầm giữ cho đức tin của biết bao thế hệ không bị khô cạn. Có những con người không đứng ở vị trí trung tâm của những buổi cử hành long trọng, không phải lúc nào cũng được cảm ơn, không phải khi nào cũng được thấu hiểu, nhưng chính họ lại đang góp phần gìn giữ lửa đức tin trong các gia đình, trong các giáo xứ, trong tâm hồn trẻ nhỏ, trong trái tim người trẻ, và cả nơi những người lớn cần học lại những điều căn bản nhất của Tin Mừng. Đó là những giáo lý viên. Và có những công việc mà ai nhìn hời hợt cũng tưởng là đơn giản, chỉ cần biết một ít kiến thức đạo, có chút thiện chí, lên lớp đúng giờ, dạy cho xong bài, rồi thôi. Nhưng càng đi sâu, người ta càng thấy đó không phải là một công việc đơn thuần. Đó là một sứ mạng. Đó là một trách nhiệm rất thánh. Đó là một cách cộng tác vào công trình của chính Thiên Chúa, Đấng muốn mạc khải tình yêu của Ngài cho con người và muốn dùng những con người bé nhỏ để chuyển trao tình yêu ấy.
Nhiều người vẫn chưa thực sự hiểu tầm quan trọng của giáo lý trong đời sống đức tin. Nhiều người nghĩ rằng giáo lý chỉ là giai đoạn phải trải qua để lãnh bí tích. Học giáo lý để rước lễ lần đầu. Học giáo lý để thêm sức. Học giáo lý để cưới. Học giáo lý để đủ điều kiện làm cha mẹ đỡ đầu. Học xong rồi thôi. Nếu chỉ nhìn như thế, giáo lý bị thu nhỏ lại thành một thứ thủ tục tôn giáo, một điều kiện hành chính, một chặng bắt buộc trước khi bước sang nghi thức kế tiếp. Nhưng giáo lý thật sự không nhỏ như thế. Giáo lý không chỉ là học thuộc vài câu hỏi thưa. Giáo lý không chỉ là nhớ vài công thức. Giáo lý không chỉ là tiếp nhận một số kiến thức về đạo. Giáo lý là dẫn một con người đi vào tương quan sống động với Thiên Chúa. Giáo lý là giúp một người không chỉ biết về Chúa, mà còn dần biết sống với Chúa, tin vào Chúa, yêu mến Chúa, và để Chúa biến đổi đời mình. Giáo lý là làm cho đức tin có nền. Là giúp tâm hồn có rễ. Là cho đời sống Kitô hữu có hướng. Là tập cho con người biết phân định điều đúng sai dưới ánh sáng Tin Mừng. Là giúp người ta hiểu vì sao mình cầu nguyện, vì sao mình đi lễ, vì sao mình sống đức ái, vì sao mình phải tha thứ, vì sao mình không thể sống đạo theo cảm xúc nhất thời.
Nếu không có giáo lý, đức tin rất dễ trở thành mơ hồ. Người ta có thể giữ một số thói quen đạo đức, nhưng không hiểu chiều sâu. Có thể đi lễ, nhưng không hiểu Thánh lễ là gì. Có thể làm dấu Thánh giá, nhưng không biết mình đang tuyên xưng điều gì. Có thể đọc kinh rất nhiều, nhưng lòng vẫn xa Chúa. Có thể sống trong môi trường Công giáo từ bé, nhưng khi lớn lên lại không đủ nền tảng để đối diện với thử thách, với nghi ngờ, với cám dỗ, với những luồng tư tưởng trái ngược của thời đại. Khi đức tin không được nuôi dưỡng bằng giáo lý, người ta rất dễ sống đạo theo thói quen, theo cảm tính, theo đám đông, hoặc tệ hơn, theo mê tín. Có những người giữ đạo nhiều năm nhưng khi gặp đau khổ thì trách Chúa như một người hoàn toàn xa lạ. Có những người hoạt động trong giáo xứ lâu năm nhưng khi đối diện với bất công thì đánh mất bình an rất nhanh. Có những bạn trẻ lớn lên trong gia đình Công giáo, học giáo lý đủ năm, lãnh đủ bí tích khai tâm, nhưng rồi khi bước vào đại học hoặc đời sống xã hội, chỉ một vài chất vấn đơn giản cũng đủ làm họ lung lay. Điều đó cho thấy nhiều khi ta đã có sinh hoạt tôn giáo, nhưng nền đức tin vẫn chưa sâu. Và một trong những lý do là vì việc dạy và học giáo lý chưa thực sự chạm đến trái tim, chưa đi vào đời sống, chưa giúp con người gặp được Chúa như một Đấng sống động.
Chính vì thế, dạy giáo lý không bao giờ được coi là chuyện phụ. Đó không phải là phần việc cho có. Không phải là ai rảnh thì làm. Không phải là một khoảng trống trong lịch sinh hoạt giáo xứ cần có người lấp vào. Dạy giáo lý là một phần rất quan trọng trong sứ mạng của Giáo hội. Bởi vì Giáo hội không chỉ được sai đi để làm phép rửa, mà còn để dạy cho muôn dân tuân giữ mọi điều Chúa đã truyền. Rao giảng và huấn giáo luôn đi với nhau. Loan báo Tin Mừng và đào sâu đức tin luôn gắn chặt với nhau. Nếu chỉ có những cảm xúc sốt sắng nhất thời mà không có nền tảng giáo lý, đời sống thiêng liêng rất dễ mỏng manh. Nếu chỉ có sinh hoạt đông vui mà không có chiều sâu giáo huấn, đức tin sẽ dễ cạn trước những biến động của cuộc đời. Nếu chỉ có nhiệt tình mà thiếu hiểu biết, người ta có thể làm nhiều việc đạo đức nhưng vẫn không trưởng thành trong Chúa.
Bởi vậy, người giáo lý viên không phải là người chỉ “truyền đạt bài học”. Giáo lý viên là người cộng tác với Chúa để gieo hạt giống đức tin vào tâm hồn người khác. Họ không chỉ dạy chữ, mà dạy cách sống Tin Mừng. Không chỉ giải thích giáo lý, mà giúp học viên học cách gặp Chúa. Không chỉ quản lớp, mà đồng hành với những tâm hồn đang lớn lên. Không chỉ đứng trước bảng, mà đứng trước những con người thật, với hoàn cảnh thật, với niềm vui thật, với tổn thương thật, với những câu hỏi thật, với những khát vọng mà có khi chính các em cũng chưa gọi tên được. Một giáo lý viên có thể chỉ xuất hiện vài giờ mỗi tuần, nhưng ảnh hưởng của họ có thể ở lại trong lòng học viên rất lâu. Một câu nói đúng lúc có thể giữ lại một đức tin đang chao đảo. Một chứng tá âm thầm có thể làm nảy sinh trong tâm hồn trẻ nhỏ một hình ảnh rất đẹp về Chúa. Một cách cư xử đầy yêu thương có thể giúp một em lần đầu tiên cảm thấy Giáo hội là nhà. Một bài học được chuẩn bị bằng cầu nguyện có thể mở ra nơi người nghe một cánh cửa nội tâm mà trước đó vẫn đóng kín.
Nhưng muốn như thế, giáo lý viên không thể chỉ dựa vào kỹ năng. Cũng không thể chỉ dựa vào lòng tốt. Càng không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm đứng lớp. Gốc rễ của việc dạy giáo lý tốt không nằm trước hết ở phương pháp, mà ở đời sống thiêng liêng của người dạy. Một giáo lý viên muốn dạy tốt phải yêu mến Lời Chúa. Không yêu mến Lời Chúa thì sẽ rất dễ biến giờ giáo lý thành giờ truyền đạt kiến thức khô cứng. Không yêu mến Lời Chúa thì bài dạy có thể đúng, nhưng không có lửa. Có thể đủ ý, nhưng không có hồn. Có thể đầy thông tin, nhưng không đưa người ta đến chỗ gặp Chúa. Lời Chúa không phải là tài liệu phụ thêm cho bài dạy. Lời Chúa là trung tâm. Là nguồn sống. Là ánh sáng soi toàn bộ việc dạy giáo lý. Giáo lý viên không chỉ dùng Lời Chúa để minh họa. Giáo lý viên phải sống trong Lời Chúa, để Lời ấy thấm vào cái nhìn, vào tâm hồn, vào cách nói, vào cách giải thích, vào cách cảm thông, vào cách sửa dạy, vào cả sự thinh lặng của mình.
Người giáo lý viên phải học yêu mến Lời Chúa không phải như yêu một cuốn sách hay, nhưng như yêu tiếng nói của Đấng mình tin. Đọc Kinh Thánh không phải chỉ để tìm ý cho bài giảng hay bài dạy. Đọc Kinh Thánh trước hết là để chính mình được Chúa dạy. Có bao giờ một giáo lý viên cầm sách giáo lý lên soạn bài mà không hề dành thời gian ngồi lại với đoạn Tin Mừng Chúa Nhật? Có bao giờ người dạy chỉ lo đủ ý, đủ trò chơi, đủ nội dung, đủ quản lớp, mà lại quên để Chúa chạm vào lòng mình trước? Có bao giờ ta thao thức làm sao để lớp sinh động hơn, mà ít thao thức làm sao để bài dạy giúp học viên yêu Chúa hơn? Có bao giờ ta lo các em nhớ bài, mà ít đau đáu xem các em có được đánh động nội tâm hay không? Những câu hỏi ấy rất cần, bởi vì nó đưa giáo lý viên trở lại cội nguồn của sứ mạng. Mình không dạy một môn học. Mình đang phục vụ đức tin của con người. Mình đang chạm đến vùng đất thánh trong tâm hồn người khác.
Muốn làm điều đó, giáo lý viên phải cầu nguyện. Không cầu nguyện, người giáo lý viên rất dễ trở thành người “làm việc đạo” mà lòng xa nguồn sống. Cầu nguyện trước khi soạn bài không phải là một việc phụ đạo đức cho đẹp. Đó là điều thiết yếu. Trước khi mở sách, phải biết mở lòng. Trước khi lên ý tưởng, phải biết quỳ xuống. Trước khi dạy cho người khác, phải biết để Chúa dạy mình. Có những bài soạn rất gọn gàng, hợp lý, hấp dẫn, nhưng vì không được thai nghén trong cầu nguyện, nên cuối cùng chỉ dừng lại ở mức thông tin. Trái lại, có những bài dạy rất đơn sơ, ít kỹ thuật hơn, nhưng được chuẩn bị trong cầu nguyện, trong thao thức, trong nước mắt, trong sự lắng nghe Chúa, lại có sức chạm đến lòng người hơn nhiều. Bởi vì trong giờ đó, người ta không chỉ nghe một giáo lý viên nói. Người ta chạm được một điều gì đó có mùi của Tin Mừng, có hơi ấm của đức tin, có sự thật của một tâm hồn đã sống điều mình dạy.
Cầu nguyện trước khi soạn bài là thưa với Chúa rằng: “Lạy Chúa, đây không phải là lớp của con, đây là những người con Chúa gửi đến. Xin cho con biết phải nói gì, phải giữ lại điều gì, phải nhấn mạnh điều gì, phải sửa mình ở đâu, để giờ dạy này không thành một tiết học tôn giáo, nhưng là một khoảnh khắc gặp gỡ.” Cầu nguyện trước khi lên lớp là xin cho mình không lên lớp bằng cái tôi, bằng sự khó chịu, bằng sự mệt mỏi, bằng thói quen, bằng phản xạ chuyên môn, nhưng bằng một trái tim biết yêu. Có nhiều giờ giáo lý thất bại không phải vì nội dung dở, mà vì người dạy bước vào lớp với tâm hồn rối bời, nóng nảy, đầy áp lực, chưa kịp đặt mình lại trước mặt Chúa. Cầu nguyện không làm mất thời gian của việc chuẩn bị. Cầu nguyện làm cho việc chuẩn bị có linh hồn.
Người giáo lý viên cũng phải hiểu rằng dạy giáo lý không thể chỉ lấy sách làm trung tâm mà quên mất con người. Sách giáo lý là cần thiết. Nội dung giáo lý phải trung thành với giáo huấn Hội Thánh. Nhưng truyền đạt giáo lý không phải là đổ nội dung vào đầu học viên. Dạy giáo lý là giúp chân lý đi vào đời sống. Vì thế, giáo lý viên phải biết lắng nghe học viên, biết quan sát, biết nhận ra những chuyển động tâm hồn rất nhỏ. Có em ngồi im không phải vì ngoan, mà vì đang buồn. Có em nghịch phá không chỉ vì khó dạy, mà có thể vì thiếu tình thương ở nhà. Có em học kém không phải vì lười, mà vì chưa từng được ai kiên nhẫn đi cùng. Có em thuộc bài tốt, trả lời giỏi, nhưng đời sống đức tin lại rất mỏng. Có em ít nói, không nổi bật, nhưng trong lòng lại có những khát khao rất đẹp với Chúa. Nếu giáo lý viên chỉ nhìn lớp như một tập thể phải quản, sẽ dễ bỏ lỡ từng con người cụ thể. Mà Chúa thì không cứu một đám đông vô danh. Chúa gọi từng người.
Bởi vậy, sứ mạng giáo lý viên đòi một trái tim mục tử. Dù không phải là linh mục, không phải là tu sĩ, không có chức thánh, giáo lý viên vẫn rất cần một trái tim biết chăn dắt. Trái tim mục tử là trái tim không chỉ lo hoàn thành trách nhiệm, mà còn đau với những yếu đuối của người mình phục vụ. Là trái tim không chỉ đòi học viên phải ngoan, mà còn tự hỏi làm sao để giúp các em mở lòng. Là trái tim không chỉ buồn vì lớp ồn, mà còn tự hỏi vì sao các em không còn thấy giờ giáo lý là một nơi đáng chờ đợi. Là trái tim không chỉ trách giới trẻ hời hợt, mà còn xét lại xem mình đã trao cho các em một dung mạo đức tin đủ sống động chưa. Một giáo lý viên tốt không nhất thiết là người nói rất hay, tổ chức rất giỏi, quản lớp rất chặt. Một giáo lý viên tốt trước hết là người có lòng với học viên, có lòng với Chúa, và có lòng với sứ mạng mình được trao.
Tuy nhiên, lòng nhiệt thành thôi chưa đủ. Giáo lý viên còn phải có tinh thần học hỏi. Một trong những điều âm thầm làm việc dạy giáo lý nghèo đi là sự bằng lòng quá sớm. Dạy nhiều năm rồi nên tưởng mình đủ. Thuộc bài rồi nên không học nữa. Biết vài phương pháp rồi nên không mở ra thêm. Trong khi đó, đức tin là mầu nhiệm vô cùng sâu. Giáo huấn của Hội Thánh rất phong phú. Đời sống con người cũng ngày càng phức tạp hơn. Nếu người giáo lý viên không tiếp tục đọc, tiếp tục học, tiếp tục suy nghĩ, tiếp tục cập nhật cách diễn đạt, bài dạy rất dễ cũ. Cũ không phải vì chân lý cũ, mà vì cách chuyển tải không chạm được con người hôm nay. Một giáo lý viên phải đọc sách thiêng liêng, đọc Kinh Thánh, đọc giáo lý, đọc những tài liệu huấn giáo, đọc cả những gì giúp hiểu con người hơn: tâm lý lứa tuổi, bối cảnh gia đình, những khủng hoảng của người trẻ, những cám dỗ của văn hóa hiện đại. Không phải để biến mình thành nhà chuyên môn hàn lâm, nhưng để việc phục vụ đức tin của mình bớt nông.
Nhiều khi người ta than rằng trẻ em chán học giáo lý, giới trẻ không còn hứng thú với giờ giáo lý, lớp giáo lý ngày càng khó giữ. Điều đó có thể đúng phần nào, nhưng trước khi than về người học, người dạy cần xét lại mình. Mình có thật sự chuẩn bị nghiêm túc không. Mình có học đủ không. Mình có cầu nguyện đủ không. Mình có đến với lớp bằng một niềm vui nội tâm không. Mình có biến giờ giáo lý thành một nơi vừa có sự thật vừa có sức sống không. Người học hôm nay có thể mau chán, nhưng họ cũng rất nhạy với sự thật. Họ nhận ra rất nhanh ai đang nói điều mình tin thật, ai chỉ đang đọc lại điều có sẵn. Họ nhận ra ai yêu thương họ thật, ai chỉ đang quản lý họ. Họ nhận ra giờ giáo lý nào có hơi thở của Chúa và giờ nào chỉ là bổn phận phải hoàn tất.
Vì thế, muốn dạy giáo lý tốt hơn, phải bắt đầu từ việc trở về với căn tính của người giáo lý viên. Tôi là ai trước mặt Chúa. Tôi đang làm công việc này vì điều gì. Vì thiếu người nên tôi vào dạy tạm. Vì quen rồi nên tiếp tục. Vì người khác nhờ nên làm. Hay vì tôi thật sự nhận ra đây là một ơn gọi phục vụ trong Giáo hội. Chỉ khi người giáo lý viên nhận ra mình đang được Chúa mời gọi cộng tác vào việc hình thành đức tin nơi người khác, họ mới có thể đi xa, đi bền, đi sâu. Còn nếu chỉ xem đây là một sinh hoạt thiện nguyện tốt đẹp, họ sẽ mau mệt, mau chán, mau tự ái, mau thất vọng, mau buông.
Đã là ơn gọi thì phải được nuôi. Và điều nuôi ơn gọi giáo lý viên không chỉ là lời khen hay sự ghi nhận. Điều nuôi ơn gọi ấy chính là đời sống kết hiệp với Chúa. Có những giáo lý viên rất tận tụy bên ngoài nhưng bên trong lại khô cạn. Có những người lên lớp đều đặn nhưng đã lâu không còn dành thời gian cầu nguyện riêng. Có những người dạy các em làm dấu, đọc kinh, yêu mến Thánh Thể, nhưng chính mình lại sống vội, sống phân tán, sống xa nguồn nội tâm. Điều đó nguy hiểm. Bởi vì người ta không thể trao điều mình không còn sống. Sớm muộn gì, lớp học cũng sẽ phản chiếu tình trạng tâm hồn của người dạy. Nếu lòng người dạy nguội, bài dạy cũng dễ lạnh. Nếu người dạy không còn rung động trước Lời Chúa, giờ giáo lý cũng khó có khả năng đánh động. Nếu người dạy sống với Chúa một cách hời hợt, học viên sớm muộn cũng cảm được sự hời hợt ấy.
Nên giáo lý viên phải biết giữ cho tâm hồn mình có giờ ở riêng với Chúa. Phải có những phút thinh lặng thật sự. Phải có việc đọc và suy niệm Lời Chúa không vì bài dạy, mà vì chính linh hồn mình. Phải có việc xét mình. Phải có bí tích hòa giải. Phải có Thánh lễ được tham dự với lòng khao khát. Phải có giờ chầu hay ít nhất là những khoảnh khắc dừng lại trước Nhà Tạm. Một giáo lý viên không thể chỉ sống bằng năng lượng hoạt động. Người ấy phải sống bằng ân sủng. Người ấy phải học để hiểu rằng công việc biến đổi lòng người không phải là việc của mình, mà là của Chúa. Mình chỉ là khí cụ. Nhưng khí cụ phải sạch, phải mềm, phải được sử dụng trong tay Chúa, chứ không phải trong cái tôi của mình.
Có lẽ một trong những cám dỗ lớn của giáo lý viên là dần dần thay việc dạy giáo lý bằng việc quản lớp. Khi lớp đông, khi học viên ồn, khi phụ huynh thiếu cộng tác, khi lịch sinh hoạt dày, người ta rất dễ trượt từ việc thông truyền đức tin sang việc giữ trật tự. Dần dần, mục tiêu của giờ học không còn là đưa các em đến gần Chúa hơn, mà là cho lớp đừng quá hỗn loạn. Khi ấy, người giáo lý viên mệt thật, cực thật, nhưng không còn vui sâu nữa. Bởi vì mình đang bị lôi khỏi trung tâm của sứ mạng. Dĩ nhiên, kỷ luật là cần. Trật tự là cần. Tổ chức là cần. Nhưng tất cả chỉ là phương tiện. Mục tiêu vẫn là hình thành đức tin. Nếu vì áp lực quản lớp mà giáo lý viên quên mất việc nói với trái tim học viên, quên dẫn các em cầu nguyện, quên giải thích vì sao phải sống tốt, quên gắn bài học với đời sống, giờ giáo lý sẽ trở thành một nghĩa vụ nặng nề cho cả hai phía.
Muốn tránh điều đó, giáo lý viên phải học nghệ thuật dạy bằng sự sống. Không phải chỉ nói nhiều, mà là nói điều mình sống. Không phải chỉ bắt học viên thuộc, mà là giúp các em hiểu và cảm. Không phải chỉ dạy lý thuyết, mà là nối chân lý với đời thường. Khi dạy về Thiên Chúa là Cha, phải giúp các em cảm được mình không cô độc. Khi dạy về Chúa Giêsu chịu chết và sống lại, phải giúp các em thấy tình yêu mạnh hơn tội lỗi và thất bại. Khi dạy về cầu nguyện, phải tập cho các em biết nói chuyện với Chúa thật. Khi dạy về Thánh lễ, phải giúp các em hiểu đây không chỉ là bổn phận Chúa nhật, nhưng là cuộc gặp gỡ nuôi sống linh hồn. Khi dạy về tội, đừng chỉ làm các em sợ, mà phải giúp các em nhận ra tội làm tổn thương tương quan yêu thương thế nào. Khi dạy về đức ái, đừng chỉ nói “phải yêu thương”, mà phải đưa các em đến những hành vi cụ thể: biết nhường nhịn, biết xin lỗi, biết thăm người đau yếu, biết không chế giễu bạn bè.
Một giáo lý viên giỏi là người biết làm cho chân lý trở nên gần. Nhưng để làm được điều đó, họ phải mang chân lý ấy trong tim. Không thể dạy về lòng thương xót nếu mình sống cay nghiệt. Không thể dạy về cầu nguyện nếu mình không cầu nguyện. Không thể dạy về Lời Chúa nếu mình xa lạ với Kinh Thánh. Không thể dạy về Thánh lễ nếu chính mình đi lễ như một thói quen mệt mỏi. Không thể dạy về yêu thương nếu mình thiếu kiên nhẫn với học viên. Không thể dạy về sự thật nếu mình sống hình thức. Trẻ em và người trẻ có thể chưa phân tích được nhiều, nhưng họ cảm rất rõ sự nhất quán hay bất nhất nơi người dạy. Và nhiều khi, điều ở lại với họ sau nhiều năm không phải là bài học hôm đó có mấy ý, mà là hình ảnh một người giáo lý viên đã sống thế nào.
Chính vì vậy, đời sống chứng tá của giáo lý viên là một phần của bài giáo lý. Một nụ cười thật, một lời chào ấm, một sự công bằng, một thái độ kiên nhẫn, một cách sửa lỗi không làm nhục học viên, một sự trung thực, một đời sống cầu nguyện kín đáo, tất cả đều đang dạy. Có khi học viên quên gần hết nội dung nhưng không quên cách mình được đối xử. Có khi các em không nhớ bài số mấy trong sách, nhưng không quên được lần đầu tiên có một người trong Giáo hội nhìn mình bằng ánh mắt tôn trọng. Có em được giữ lại trong đức tin không phải vì được giải thích hết mọi điều, nhưng vì đã gặp một giáo lý viên khiến em tin rằng Chúa là Đấng tốt lành.
Sứ mạng giáo lý viên vì thế rất lớn. Nhưng càng lớn, càng không được sống trong tinh thần tự mãn. Càng phải khiêm tốn. Khiêm tốn để biết rằng mình luôn phải học thêm. Khiêm tốn để chấp nhận có những lúc mình dạy chưa hay, chưa sâu, chưa chạm. Khiêm tốn để xin Chúa sửa mình trước khi sửa học viên. Khiêm tốn để cộng tác với cha xứ, với ban giáo lý, với phụ huynh, với nhau. Khiêm tốn để không biến lớp giáo lý thành chỗ thể hiện cá tính riêng hay quyền lực nhỏ bé. Khiêm tốn để biết rằng hạt giống nảy mầm là do Chúa. Phần mình là gieo cách trung tín.
Từ đó, người giáo lý viên phải hiểu rằng chuẩn bị bài dạy không phải là công đoạn kỹ thuật mà là công việc thiêng liêng. Chuẩn bị một bài giáo lý tốt cần ít nhất bốn việc: đọc, cầu nguyện, suy nghĩ, và yêu thương. Đọc để biết nội dung. Cầu nguyện để bài dạy không cạn ở chữ nghĩa. Suy nghĩ để diễn đạt phù hợp với lứa tuổi và hoàn cảnh. Yêu thương để bài dạy không vô cảm. Nếu chỉ đọc mà không cầu nguyện, bài dạy dễ khô. Nếu chỉ cầu nguyện mà không đọc, bài dạy dễ mơ hồ. Nếu chỉ có ý tưởng mà không hiểu học viên, bài dạy dễ xa thực tế. Nếu có kiến thức mà thiếu yêu thương, bài dạy dễ lạnh lùng. Một bài giáo lý tốt không được sinh ra chỉ từ trí óc, mà từ cả con người của giáo lý viên.
Khi soạn bài, giáo lý viên cần tự hỏi: điều cốt lõi hôm nay là gì. Nếu học viên chỉ nhớ một điều, thì điều đó nên là gì. Điều này nối với đời sống các em thế nào. Đâu là lời mời gọi cụ thể. Có thể giúp các em cầu nguyện bằng cách nào. Có thể đưa ra một câu chuyện hay ví dụ nào gần với tuổi của các em. Có điều gì mình phải tránh để khỏi biến bài học thành luân lý hóa nặng nề. Có chỗ nào mình cần làm rõ hơn để các em không hiểu sai về Chúa. Có câu hỏi nào các em có thể đang mang trong lòng mà mình nên chạm đến. Việc chuẩn bị như vậy làm cho giáo lý không còn là đọc lại sách, nhưng là chuyển trao một chân lý sống.
Rồi đến lúc lên lớp, giáo lý viên phải nhớ rằng giờ giáo lý là một không gian thánh. Có thể là một căn phòng bình thường, một dãy ghế nhựa, một cây bảng cũ, một cái quạt quay chậm, một lớp học ồn ào, nhưng nếu nơi đó có người thành tâm nói về Chúa và có những tâm hồn đang được mời mở ra cho Chúa, thì nơi đó là một không gian thánh. Khi ý thức như thế, người giáo lý viên sẽ không lên lớp một cách cẩu thả. Không nói năng tùy tiện. Không trút bực bội cá nhân lên học viên. Không dùng giờ giáo lý như chỗ xã giao. Không bước vào lớp mà chưa chuẩn bị tâm hồn. Và cũng không coi thường những khởi đầu rất nhỏ như làm dấu sốt sắng, đọc một kinh chậm rãi, giữ một phút thinh lặng thật, mời gọi học viên ý thức Chúa đang hiện diện.
Nhiều người đánh giá hiệu quả giờ giáo lý bằng việc lớp có vui không, có trật tự không, có đông không, có sinh động không. Những điều đó có giá trị, nhưng chưa đủ. Câu hỏi sâu hơn phải là: học viên có được dẫn vào mầu nhiệm đức tin không. Có thấy Chúa gần hơn không. Có hiểu đạo hơn không. Có muốn sống tốt hơn không. Có được đánh thức lương tâm không. Có biết cầu nguyện hơn không. Có cảm được Giáo hội yêu thương mình không. Có bắt đầu đặt những câu hỏi trưởng thành hơn về đời sống thiêng liêng không. Nếu không có những điều đó, thì dù lớp có vẻ thành công bên ngoài, việc dạy giáo lý vẫn chưa chạm đích.
Và vì giáo lý quan trọng như vậy, Giáo hội cần trân trọng, nâng đỡ, huấn luyện, đồng hành với giáo lý viên nhiều hơn. Nhưng trước khi chờ được nâng đỡ, người giáo lý viên cũng cần tự ý thức để tự đào luyện mình. Không ai có thể thay mình cầu nguyện. Không ai có thể thay mình yêu mến Lời Chúa. Không ai có thể thay mình hoán cải đời sống. Không ai có thể thay mình xét xem mình đang dạy bằng trái tim hay chỉ bằng bổn phận. Không ai có thể thay mình quỳ xuống xin Chúa thanh luyện động lực phục vụ của mình. Cái lõi của người giáo lý viên vẫn là một tương quan cá vị với Chúa Giêsu. Từ tương quan ấy, mọi phương pháp mới có ý nghĩa. Từ tương quan ấy, mọi hy sinh mới có ánh sáng. Từ tương quan ấy, mọi giờ dạy mới có thể trở thành nơi Chúa đi qua.
Có khi người giáo lý viên mệt. Có khi thấy lớp khó, các em lơ là, phụ huynh ít quan tâm, công việc riêng bộn bề, cộng đoàn thiếu cảm thông, bản thân nhiều yếu đuối. Nhưng chính trong những lúc ấy, cần nhớ rằng hoa trái của sứ mạng không đo bằng sự dễ dàng. Có những hạt giống gieo xuống rất lâu mới mọc. Có những em hôm nay chưa thay đổi gì, nhưng vài năm sau sẽ nhớ lại một câu nói, một ánh mắt, một bài học, và quay về. Có những giờ dạy tưởng như thất bại, nhưng Chúa vẫn dùng để âm thầm làm việc trong một tâm hồn nào đó. Người giáo lý viên không được quyền nản chí quá sớm. Nhưng để không nản, họ phải biết tựa vào Chúa hơn là tựa vào cảm giác thành công.
Vậy nên, ai muốn dạy giáo lý tốt hơn phải bắt đầu bằng việc yêu Chúa sâu hơn. Ai muốn giúp người khác hiểu đức tin phải xin cho chính mình có đức tin sống động hơn. Ai muốn nói về Lời Chúa phải ở lại với Lời Chúa nhiều hơn. Ai muốn hướng dẫn học viên cầu nguyện phải tập cầu nguyện trung thành hơn. Ai muốn làm sáng lên vẻ đẹp của đời sống Kitô hữu phải để đời mình được Tin Mừng soi sáng trước. Không có con đường tắt. Không có bí quyết thay thế cho đời sống thiêng liêng thật.
Cuốn sách này muốn đi cùng giáo lý viên trên con đường ấy. Không phải để tạo thêm áp lực, nhưng để nhắc lại vẻ đẹp của một sứ mạng. Không phải để chất thêm việc, nhưng để đưa mọi việc trở về đúng tâm điểm. Không phải để biến người dạy thành một cỗ máy hoàn hảo, nhưng để giúp họ trở thành những môn đệ biết lắng nghe, biết cầu nguyện, biết học hỏi, biết yêu thương, và biết dạy bằng cả cuộc sống. Bởi vì giáo lý không phải chỉ là bài học cho trẻ em. Giáo lý là nhịp cầu đưa con người vào mầu nhiệm cứu độ. Và giáo lý viên, trong sự âm thầm của mình, đang góp phần dựng nhịp cầu ấy từng ngày.
Cho nên, nếu bạn là giáo lý viên, xin đừng coi nhẹ ơn gọi của mình. Có thể bạn không mặc áo lễ. Có thể bạn không giảng trên tòa giảng. Có thể tên bạn không được nhắc nhiều. Nhưng nếu bạn đang trung thành dẫn một em nhỏ làm dấu sốt sắng hơn, giúp một thiếu niên hiểu vì sao phải sống trong sạch, làm cho một người dự tòng nhận ra Chúa Giêsu không phải là một ý niệm mà là một Đấng sống, nếu bạn đang giúp một học viên biết đọc Tin Mừng bằng lòng kính yêu hơn, thì bạn đang làm một việc rất lớn trước mặt Chúa. Bạn đang xây nền cho đức tin. Bạn đang góp phần vào tương lai của Giáo hội. Bạn đang cộng tác vào việc cứu các linh hồn.
Và việc lớn lao ấy đòi bạn phải nên thánh trong chính sứ mạng của mình. Nên thánh không phải bằng những việc phi thường, nhưng bằng sự trung tín mỗi tuần, bằng một bài soạn được chuẩn bị trong cầu nguyện, bằng một buổi đến lớp đúng giờ với tâm hồn bình an, bằng một sự kiên nhẫn trước học viên khó, bằng một sự khiêm tốn nhận lỗi khi mình nóng nảy, bằng một nỗ lực đọc thêm khi thấy mình còn thiếu, bằng một quyết tâm không dạy giáo lý như một thói quen nhưng như một lời đáp trả tình yêu Chúa.
Từ đây, mọi chương tiếp theo của hành trình đào sâu về sứ mạng giáo lý viên đều có thể bắt đầu từ một lời nguyện rất đơn sơ: “Lạy Chúa, xin cho con đừng chỉ là người đứng lớp, nhưng là người thuộc về Chúa. Xin cho con đừng chỉ truyền đạt bài học, nhưng biết chuyển trao chính niềm tin sống động. Xin cho con yêu Lời Chúa, thích ở lại với Chúa, biết cầu nguyện trước khi soạn bài, biết cúi xuống trước khi bước lên, biết sống điều mình dạy trước khi dạy cho người khác. Xin cho con trở thành một giáo lý viên có trái tim mục tử, có tâm hồn khiêm tốn, có trí óc biết học hỏi, có đôi tay biết phục vụ, có lời nói biết xây dựng, có ánh mắt biết cảm thông, và có đời sống đủ trong để người khác nhìn qua con mà nhận ra Chúa.”
Đó không chỉ là một lời nguyện đẹp. Đó là điểm khởi đầu thật sự của mọi cố gắng để dạy giáo lý tốt hơn.
CHƯƠNG 1: VÌ SAO GIÁO LÝ KHÔNG PHẢI LÀ MÔN HỌC PHỤ, NHƯNG LÀ NỀN MÓNG CỦA ĐỜI SỐNG KITÔ HỮU
Có những điều trong đời sống đức tin lâu ngày bị hiểu lệch đi không phải vì người ta cố tình chống lại, nhưng vì người ta quen nhìn chúng bằng một ánh mắt quá hẹp. Giáo lý là một trong những điều như thế. Rất nhiều người, dù đang sống trong lòng Giáo hội, vẫn vô tình coi giáo lý như một phần phụ của đời sống đạo, như một giai đoạn phải đi qua, như một môn học cần học để đủ điều kiện lãnh nhận bí tích, như một công việc dành riêng cho trẻ em, như một thứ kiến thức căn bản học xong rồi để đó. Người ta có thể dành rất nhiều sự sốt sắng cho các sinh hoạt đạo đức, rất nhiều sự quan tâm cho việc tổ chức lễ lạy, rất nhiều tâm sức cho các hội đoàn, cho các chương trình, cho các dịp trọng thể, nhưng lại không thật sự nhận ra rằng nếu nền giáo lý yếu, tất cả những gì dựng lên bên trên cũng có thể rất dễ chao đảo. Bởi vì một đời sống Kitô hữu không thể bền nếu chỉ sống bằng cảm xúc. Không thể trưởng thành nếu chỉ dựa trên thói quen. Không thể đi xa nếu chỉ cắm rễ trong bề mặt. Đức tin muốn đứng vững phải có nền. Và giáo lý chính là một phần rất cốt lõi của nền ấy.
Một căn nhà khi mới nhìn từ ngoài, người ta dễ chú ý đến màu sơn, đến ban công, đến cửa kính, đến những chi tiết nổi bật làm nên vẻ đẹp. Nhưng người xây nhà thì hiểu rằng những gì quyết định sự vững chắc của căn nhà lại nằm ở phần ít ai thấy nhất. Nền móng không phô bày, không nổi bật, không gây ấn tượng tức thì, nhưng nó là phần đang gánh toàn bộ sức nặng của công trình. Nếu nền yếu, nhà có thể vẫn đẹp trong một thời gian. Có thể vẫn làm người ta trầm trồ. Có thể vẫn đứng đó qua vài mùa mưa nắng. Nhưng đến lúc có rung chuyển, có thời tiết khắc nghiệt, có biến động mạnh, chỗ yếu sẽ lộ ra. Đời sống đức tin cũng vậy. Có những người nhìn bên ngoài rất có đạo. Họ biết đi lễ, biết đọc kinh, biết tham gia sinh hoạt, biết làm việc tông đồ, biết nói những ngôn ngữ quen thuộc của người có đạo. Nhưng khi gặp thử thách thật sự, khi đối diện với khổ đau, với bất công, với bệnh tật, với cái chết, với cám dỗ, với những câu hỏi sâu về sự dữ, về đau khổ, về ơn cứu độ, về ý nghĩa sống, họ bỗng hoang mang rất nhanh. Không ít người chỉ cần va phải một biến cố lớn là bắt đầu trách Chúa, xa Giáo hội, chao đảo trong lương tâm, hoặc sống đạo một cách rất mâu thuẫn. Không phải chỉ vì họ yếu đuối hơn người khác. Nhiều khi vì nền của họ chưa đủ sâu. Họ có nhiều lớp bên trên của đời sống tôn giáo, nhưng phần móng chưa được xây cho chắc.
Chính ở đây, người ta mới thấy giáo lý không phải là môn học phụ. Nếu gọi là môn học phụ, có nghĩa là có cũng được, không có cũng không sao, học ít cũng được, hiểu lơ mơ cũng được, quên bớt cũng chẳng ảnh hưởng nhiều. Nhưng giáo lý không đứng ở vị trí ấy. Giáo lý không phải là phần trang trí của đức tin. Giáo lý là phần định hình đức tin. Không phải để làm cho người tín hữu thành những bộ óc đầy khái niệm, nhưng để giúp họ biết mình tin ai, tin điều gì, và vì sao mình sống như thế. Một người không thể yêu sâu điều mình hoàn toàn không hiểu. Một người cũng không thể sống trung thành với một chân lý mà mình chỉ nắm bắt mơ hồ. Đức tin dĩ nhiên không phải là chuyện chỉ của lý trí. Đức tin là ân sủng, là sự gặp gỡ, là lòng tín thác, là sự đáp trả của cả con người trước Thiên Chúa hằng sống. Nhưng đức tin cũng cần được soi sáng, được dạy dỗ, được đào sâu, được uốn nắn, được thanh luyện khỏi những hiểu lầm. Nếu không, con người rất dễ tự tạo ra một hình ảnh về Chúa theo ý riêng mình, rồi tưởng đó là Chúa thật. Rất dễ sống đạo theo những suy diễn chủ quan, theo phong tục, theo tâm lý đám đông, theo cảm xúc nhất thời, theo những điều truyền miệng thiếu nền tảng. Và đến một lúc nào đó, cái người ta gọi là “đức tin” thực ra chỉ còn là một hỗn hợp lẫn lộn giữa vài mảnh giáo huấn, vài tập quán tôn giáo, vài nỗi sợ mơ hồ, vài niềm an ủi cảm tính và một ít thói quen đạo đức.
Giáo lý có vai trò làm sáng. Nó giống như ngọn đèn được thắp trong căn phòng nội tâm, để người ta không bước đi giữa những điều thánh mà vẫn mù mờ. Có bao nhiêu người lãnh nhận bí tích Thánh Thể nhiều năm nhưng không thật sự hiểu Thánh lễ là gì. Họ đến lễ như đến một bổn phận phải chu toàn. Họ nghe Lời Chúa mà không thấy đó là lời hằng sống đang được gửi cho mình. Họ rước lễ mà không ý thức đây là cuộc gặp gỡ với Chúa Kitô đang hiến mình. Có bao nhiêu người đi xưng tội đều đặn nhưng không hiểu sâu tội là gì, hoán cải là gì, lòng thương xót là gì, nên việc xưng tội dễ biến thành một thao tác lặp lại. Có bao nhiêu người vẫn cầu nguyện nhưng không hiểu rằng cầu nguyện trước hết là tương quan, là mở lòng ra với Chúa, là ở lại với Chúa, chứ không chỉ là đọc cho đủ những công thức quen thuộc. Có bao nhiêu người giữ đạo từ nhỏ nhưng đến khi lớn lên lại không biết trả lời những câu hỏi căn bản nhất về niềm tin của mình. Tại sao phải tin Chúa Giêsu. Tại sao có Giáo hội. Tại sao phải sống theo luân lý Kitô giáo. Tại sao hôn nhân là bất khả phân ly. Tại sao đau khổ vẫn có chỗ trong chương trình cứu độ. Tại sao cầu nguyện mà có lúc vẫn thấy Chúa im lặng. Những lúng túng đó không chỉ là thiếu vài thông tin. Nó cho thấy phần nền đã không được chăm sóc đủ.
Nhiều người đánh giá thấp giáo lý vì họ đồng hóa giáo lý với việc học thuộc lòng. Quả thật, nếu giáo lý chỉ còn là một mớ câu hỏi thưa khô cứng, bị dạy một cách cơ học, không nối với đời sống, không mở ra chiều sâu gặp gỡ Chúa, thì người ta rất dễ chán và rất dễ nghĩ đó chỉ là một môn phụ. Nhưng lỗi không ở nơi giáo lý. Lỗi ở cách người ta truyền đạt giáo lý. Chân lý đức tin tự nó không hề khô. Tin Mừng không hề nhạt. Giáo huấn của Hội Thánh không hề là những khối đá vô hồn. Trái lại, đó là con đường dẫn con người vào sự sống. Vấn đề là nhiều khi người dạy làm cho nó thành khô. Người học bị đưa đến chỗ nhớ mà không hiểu, trả lời mà không cảm, thuộc mà không sống, nên dần dần họ nghĩ giáo lý chỉ là những điều phải học lúc nhỏ rồi thôi. Nhưng thực ra, một khi được trình bày trong ánh sáng của Lời Chúa, trong hơi thở của đời sống cầu nguyện, trong sự nối kết với những khắc khoải thật của con người, giáo lý trở thành điều rất sống, rất đẹp, rất cần. Bởi vì giáo lý không nhằm chất thêm gánh nặng cho linh hồn. Giáo lý nhằm giúp linh hồn biết mình đang đi đâu.
Một người trẻ lớn lên trong thời đại hôm nay không chỉ đối diện với những cám dỗ quen thuộc của mọi thời, mà còn đối diện với một thế giới đầy những quan điểm trái ngược, những hệ giá trị lỏng lẻo, những lời mời gọi sống theo cái tôi, những trào lưu xem chân lý là tương đối, xem tự do là làm bất cứ điều gì mình muốn, xem hạnh phúc là thỏa mãn bản thân, xem luân lý là một lựa chọn cá nhân. Nếu một người trẻ không được xây nền giáo lý vững, rất khó để họ đứng vững giữa những tiếng nói đó. Họ có thể vẫn giữ vài dấu hiệu bề ngoài của đạo, nhưng bên trong lại rất dễ bị cuốn đi. Họ có thể vẫn nói mình tin Chúa, nhưng cách nghĩ về tình yêu, hôn nhân, tình dục, công bằng, tha thứ, sự sống, đau khổ, ơn gọi, thành công, quyền lực, tiền bạc lại hoàn toàn được nhào nặn bởi não trạng thế gian. Khi ấy, đức tin không còn là nền để họ sống nữa. Đức tin chỉ còn là một lớp áo mỏng khoác lên một hệ suy nghĩ đã bị định hình bởi nơi khác. Và như thế, đời sống Kitô hữu trở nên phân mảnh. Đi lễ thì đi lễ, nhưng sống thì sống theo tiêu chuẩn khác. Cầu nguyện thì vẫn cầu nguyện, nhưng chọn lựa thì theo bản năng. Miệng nói thuộc về Chúa, nhưng các quyết định sâu lại được dẫn bởi sợ hãi, tham vọng, tự ái, nhu cầu được công nhận. Nếu giáo lý không giữ vai trò nền móng, đời sống đức tin sẽ rất dễ bị tách làm hai: phần nghi lễ một bên, phần đời thường một bên.
Giáo lý là điều giúp nối lại hai phần ấy. Giáo lý nói cho người tín hữu biết rằng tin Chúa không chỉ là có một số niềm tin trong đầu, mà là để cho toàn bộ con người được định hướng lại. Những gì ta nghĩ về Thiên Chúa sẽ ảnh hưởng đến cách ta nhìn chính mình. Những gì ta hiểu về Chúa Giêsu sẽ ảnh hưởng đến cách ta sống đau khổ. Những gì ta tin về Thánh Thể sẽ ảnh hưởng đến cách ta tham dự Thánh lễ. Những gì ta hiểu về tội sẽ ảnh hưởng đến cách ta chiến đấu với những vùng tối trong lòng mình. Những gì ta nhận về phẩm giá con người sẽ ảnh hưởng đến cách ta cư xử với người yếu đuối, người nghèo, người đau khổ, người khác mình. Những gì ta học về ơn gọi nên thánh sẽ ảnh hưởng đến cách ta nhìn nghề nghiệp, hôn nhân, đời dâng hiến, tuổi trẻ, tuổi già, bệnh tật và cái chết. Nói cách khác, giáo lý không chỉ trả lời câu hỏi “phải tin gì”, mà còn định hình câu hỏi “phải sống ra sao”.
Nếu một người không được giáo lý giúp xây nền ngay từ đầu, họ rất dễ sống đạo kiểu chắp vá. Cái gì thích thì giữ, cái gì khó thì bỏ, cái gì hợp tâm trạng thì tin, cái gì đòi hoán cải thì lờ đi, cái gì thuận lợi thì làm, cái gì trái ý mình thì bảo là không cần thiết. Nhiều người vô tình biến đức tin thành một thực đơn chọn món. Họ giữ lại những gì làm mình thấy dễ chịu, nhưng không chấp nhận để Tin Mừng chất vấn lối sống. Họ thích hình ảnh một Thiên Chúa an ủi, nhưng không thích một Thiên Chúa đòi hoán cải. Họ thích cầu xin ơn lành, nhưng không thích nghe nói đến thập giá. Họ thích được tha thứ, nhưng không muốn tha thứ. Họ thích nói về yêu thương, nhưng không chấp nhận sự thật của luân lý. Họ thích cảm giác bình an trong nhà thờ, nhưng không muốn đem Tin Mừng vào các lựa chọn nghề nghiệp, tiền bạc, dục vọng, quyền lợi, tương quan. Tất cả những lệch lạc ấy không chỉ do yếu đuối luân lý. Nhiều khi là vì đức tin chưa được dạy cho có hệ thống, có chiều sâu, có nền. Giáo lý giúp người tín hữu hiểu rằng đức tin Kitô giáo là một toàn thể sống động, không thể cắt vụn theo ý thích.
Chính vì giáo lý là nền móng, nên nó không chỉ dành cho trẻ em. Đây là một hiểu lầm rất phổ biến. Nhiều người nghĩ giáo lý là chuyện của thiếu nhi, của tuổi chuẩn bị Rước lễ lần đầu hay Thêm sức, còn người lớn thì không cần nữa. Nhưng nếu nói như thế thì hóa ra đức tin chỉ cần lớn lên đến mức của một đứa trẻ mười hai tuổi rồi dừng lại. Trong khi đời sống con người lại bước qua biết bao chặng: trưởng thành, yêu đương, kết hôn, làm cha mẹ, làm ăn, khủng hoảng, bệnh tật, mất mát, trách nhiệm xã hội, tuổi già, đối diện cái chết. Mỗi giai đoạn đều đặt ra những câu hỏi mới cho đức tin. Nếu không tiếp tục được nuôi dưỡng, hiểu biết tôn giáo của một người có thể đứng yên ở mức rất sơ khai, trong khi những phức tạp của cuộc đời cứ tăng lên từng ngày. Khi ấy, họ sẽ thấy mình không đủ ánh sáng nội tâm để đối diện những điều lớn lao. Một người trưởng thành về nghề nghiệp, giỏi chuyên môn, hiểu biết xã hội, nhưng lại mang một nền nhận thức đức tin rất non, sẽ dễ rơi vào sự bất cân đối. Họ có thể giải quyết được nhiều vấn đề ngoài đời, nhưng lại rất lúng túng trước những khủng hoảng thiêng liêng căn bản. Điều đó cho thấy giáo lý không phải là “môn học trẻ em”, mà là phần nuôi lớn cả cuộc đời Kitô hữu.
Nền móng của đời sống Kitô hữu còn cần giáo lý vì con người không chỉ cần lòng tốt. Nhiều người sống tử tế, hiền lành, có lòng giúp đỡ người khác, và điều đó rất quý. Nhưng đời sống Kitô hữu không dừng ở mức làm người tốt. Kitô hữu được mời gọi sống như môn đệ Chúa Giêsu. Điều đó đòi một định hướng sâu hơn, rõ hơn, có nội dung hơn. Có những điều ngoài xã hội vẫn xem là bình thường, nhưng dưới ánh sáng Tin Mừng lại cần được xét lại. Có những phản ứng mà tự nhiên con người cho là hợp lý, nhưng đối với Chúa Giêsu lại chưa đủ. Chẳng hạn, ngoài xã hội người ta có thể xem việc trả đũa nhẹ nhàng là chính đáng, việc nói xấu chút ít là bình thường, việc sống ích kỷ khéo léo là khôn ngoan, việc dối trá để bảo vệ lợi ích là chấp nhận được, việc sống cho mình là điều hiển nhiên. Nhưng người môn đệ Chúa Giêsu được mời đi xa hơn. Và để đi xa hơn, họ không thể chỉ dựa vào trực giác đạo đức tự nhiên. Họ cần được dạy, được soi sáng, được đào sâu vào tinh thần của Tin Mừng. Giáo lý chính là điều giúp người tín hữu bước từ mức “người tử tế” sang mức “người môn đệ”.
Một điều rất quan trọng khác là giáo lý bảo vệ đức tin khỏi bị bóp méo. Trong lịch sử và cả hôm nay, không thiếu những cách hiểu sai về Chúa, về Giáo hội, về ơn cứu độ, về các bí tích, về Đức Maria, về các thánh, về luân lý, về tự do, về ân sủng. Có người nhìn Chúa như một Đấng chỉ để xin ơn. Có người nhìn đạo như một hệ thống cấm đoán. Có người nhìn Giáo hội như một tổ chức thuần túy nhân loại. Có người coi cầu nguyện như một hình thức mặc cả với trời. Có người lẫn lộn lòng đạo đức với mê tín. Có người đánh đồng lòng thương xót với việc dung túng cho tội lỗi. Có người hiểu tự do như sự cắt đứt khỏi mọi giới hạn, nên thấy giáo huấn Hội Thánh như một cản trở. Nếu không có nền giáo lý vững, đức tin rất dễ bị nhào nặn bởi những hiểu lầm ấy. Và khi đức tin bị méo, đời sống thiêng liêng cũng méo theo. Người ta có thể rất sốt sắng nhưng sai hướng. Có thể đầy nhiệt tình nhưng nghèo chân lý. Có thể hoạt động nhiều nhưng không lớn lên trong Chúa. Giáo lý ở đây có vai trò như xương sống. Nó giữ cho thân thể đức tin đứng thẳng, không bị lệch sang một phía.
Nhưng nền móng không chỉ để chống sập. Nền móng còn để xây cao. Giáo lý không chỉ giúp tránh sai lầm. Giáo lý còn mở đường cho sự trưởng thành. Một người hiểu đạo sâu hơn sẽ cầu nguyện sâu hơn. Một người hiểu Thánh lễ hơn sẽ tham dự Thánh lễ với lòng sốt mến hơn. Một người hiểu tình yêu cứu độ của Chúa hơn sẽ đón nhận đau khổ với niềm tín thác lớn hơn. Một người hiểu ơn gọi nên thánh hơn sẽ không sống đời thường như một chuỗi ngày tầm thường, nhưng sẽ biết rằng từng bổn phận nhỏ cũng có thể là nơi thánh hóa mình. Một người hiểu Giáo hội hơn sẽ không chỉ nhìn các yếu đuối của con người trong Giáo hội, nhưng còn nhận ra mầu nhiệm hiệp thông, sứ mạng loan báo Tin Mừng và sự hiện diện của Chúa Thánh Thần trong lòng Hội Thánh. Một người hiểu bí tích hơn sẽ không lãnh nhận như một thói quen. Một người hiểu luân lý Kitô giáo hơn sẽ không thấy các đòi hỏi của Tin Mừng là gánh nặng vô nghĩa, nhưng là con đường dẫn đến tự do thật. Nói cách khác, giáo lý không làm nghèo đời sống nội tâm. Giáo lý làm nó có chiều sâu.
Nhiều người sợ rằng nhấn mạnh giáo lý quá sẽ làm đức tin thành lý thuyết. Nỗi sợ này có lý nếu giáo lý bị tách khỏi cầu nguyện, khỏi phụng vụ, khỏi đức ái, khỏi kinh nghiệm sống với Chúa. Nhưng giải pháp không phải là xem nhẹ giáo lý. Giải pháp là trả lại cho giáo lý vị trí đúng: một nền móng sống động, nối kết tri thức đức tin với đời sống gặp gỡ Chúa. Một cái cây muốn có trái phải vừa có rễ vừa có nhựa sống. Giáo lý giống như phần giúp rễ cắm xuống đất thật sâu, còn cầu nguyện, bí tích, đời sống bác ái là dòng nhựa nuôi cây lớn lên. Không thể lấy một thứ thay cho thứ kia. Một đức tin chỉ có cảm xúc mà thiếu giáo lý dễ trở thành mong manh. Một đức tin chỉ có lý thuyết mà thiếu cầu nguyện dễ trở thành khô cứng. Một đời sống chỉ chú trọng việc đạo đức mà không hiểu điều mình làm dễ thành hình thức. Một đời sống chỉ nói về hiểu biết mà không thực hành bác ái thì vô hồn. Sự trưởng thành Kitô giáo luôn cần cả bốn chiều ấy. Nhưng trong đó, giáo lý vẫn là phần không thể coi nhẹ, bởi vì nếu không có nền sáng suốt ấy, những phần khác cũng rất dễ bị méo.
Chính vì vậy, nếu một giáo xứ muốn mạnh trong đức tin, không thể chỉ tổ chức nhiều sinh hoạt mà bỏ quên việc đào sâu giáo lý. Nếu một gia đình muốn con cái lớn lên trong Chúa, không thể chỉ đưa con đi lễ mà không quan tâm đến việc các em hiểu đạo thế nào. Nếu một giáo lý viên muốn phục vụ đúng sứ mạng, không thể xem lớp giáo lý như một giờ phụ cho vui. Nếu một linh mục muốn cộng đoàn trưởng thành, không thể coi huấn giáo như phần việc nhỏ. Nếu một người tín hữu muốn sống vững giữa thời đại này, họ không thể bằng lòng với một đức tin lờ mờ. Tất cả đều cần trở về với nền. Và trở về với nền không phải là đi lùi. Trái lại, đó là đi sâu để có thể đi xa.
Có lẽ một trong những đau đớn âm thầm của Giáo hội hôm nay là không ít người đã lãnh nhận bí tích, đã ở trong cơ cấu sinh hoạt, đã mang danh Kitô hữu rất lâu, nhưng khi nhìn kỹ thì nền đức tin lại quá mỏng. Họ dễ bị lôi kéo bởi những trào lưu ngược Tin Mừng. Họ dễ phát biểu về đạo bằng cảm tính hơn là bằng ánh sáng của Hội Thánh. Họ dễ bỏ cuộc khi gặp thử thách. Họ dễ tách việc sống đạo khỏi việc sống đời thường. Họ dễ tìm Chúa trong cảm giác an ủi nhưng không tìm Ngài trong sự thật đòi hỏi. Họ dễ nhìn tôn giáo như một nơi cung cấp bình an, nhưng chưa nhìn như một con đường biến đổi con người. Những tình trạng ấy không thể chữa chỉ bằng lời nhắc nhở phải sốt sắng hơn. Cũng không thể chữa chỉ bằng việc tăng thêm sinh hoạt. Nó cần một công việc bền bỉ hơn: xây lại nền, đào sâu giáo lý, giúp người tín hữu hiểu và sống đức tin cách có ý thức, có xác tín, có chiều sâu.
Vì thế, khi nói giáo lý là nền móng của đời sống Kitô hữu, không phải là ta đang nâng một môn học lên cho quan trọng hơn mức cần thiết. Ta chỉ đang gọi đúng tên một sự thật rất căn bản. Một Kitô hữu không thể sống bằng thói quen mãi mãi. Không thể chỉ mượn đức tin của cha mẹ, của giáo xứ, của tập thể để đi đường dài. Đến một lúc nào đó, mỗi người phải biết mình tin gì, vì sao mình tin, và Tin Mừng đang mời mình sống ra sao. Mà để đến chỗ đó, giáo lý là cây cầu cần thiết. Nó giúp đức tin chuyển từ mức vay mượn sang mức cá vị. Từ mức mơ hồ sang mức ý thức. Từ mức bề mặt sang mức có rễ. Từ mức giữ đạo vì quen sang mức sống đạo vì xác tín. Và chỉ khi ấy, đời sống Kitô hữu mới thực sự có thể đứng vững, lớn lên, sinh hoa trái.
Cho nên, nếu có ai còn nghĩ giáo lý là môn học phụ, thì có lẽ cần dừng lại và nhìn sâu hơn. Môn phụ là thứ thiếu đi vẫn không ảnh hưởng gì mấy đến toàn bộ. Nhưng thử lấy giáo lý ra khỏi đời sống Kitô hữu xem điều gì sẽ còn lại. Sẽ còn lại những nghi thức không được hiểu đủ. Những lời kinh không được nuôi bằng xác tín. Những thói quen đạo đức không có chiều sâu. Những chọn lựa luân lý dễ bị thế gian định hướng. Những thế hệ trẻ lớn lên mà không có khung tham chiếu vững chắc để sống đức tin. Một Giáo hội có thể vẫn đông người, nhưng nền bên trong sẽ yếu. Trái lại, nơi nào giáo lý được coi trọng, được dạy bằng cầu nguyện, được nối với đời sống, được thấm trong Lời Chúa, được thực hiện với tình yêu mục tử, nơi đó đức tin có cơ hội lớn lên thật. Và khi đức tin lớn lên thật, các bí tích mới nở hoa, lời cầu nguyện mới có chiều sâu, đời sống bác ái mới có nguồn, cộng đoàn mới bền, và người tín hữu mới có khả năng sống như muối men giữa đời.
Bởi thế, chương này không muốn kết lại chỉ bằng một nhận định, nhưng bằng một lời đánh thức. Nếu ta thật lòng yêu Giáo hội, ta phải yêu công việc xây nền cho đức tin. Nếu ta thật lòng thao thức cho người trẻ, ta phải thao thức để họ được dạy giáo lý cách sống động và vững chắc. Nếu ta thật lòng muốn gia đình Công giáo bền hơn, ta phải quan tâm đến việc giáo lý thấm vào từng mái nhà. Nếu ta thật lòng muốn một thế hệ tín hữu trưởng thành hơn, ta phải thôi coi giáo lý như một phần phụ. Và nếu ta là giáo lý viên, ta phải bước vào lớp với ý thức rằng mình không đang dạy một môn học bên lề, nhưng đang chạm tay vào phần nền của một linh hồn.
Nền ấy có thể chưa thấy ngay kết quả. Nền ấy đòi công khó âm thầm. Nền ấy không tạo tiếng vang nhanh. Nhưng nền ấy quyết định mọi điều. Một em nhỏ hôm nay được dạy giáo lý với lòng yêu mến Lời Chúa, với sự cầu nguyện, với sự trung thành và khôn ngoan, có thể mai này trở thành một người cha, một người mẹ, một người trẻ, một tu sĩ, một linh mục, một tín hữu trưởng thành biết sống đức tin giữa đời. Một giờ giáo lý hôm nay có thể đang góp phần chuẩn bị cho một cuộc đời mai sau biết đứng vững giữa phong ba. Và nếu điều đó là thật, thì rõ ràng giáo lý không hề là môn học phụ. Nó là nền móng. Nó là phần âm thầm nhưng mang sức nặng. Nó là cội rễ giúp cây đức tin không bật gốc khi gió đời nổi lên. Nó là ánh sáng giúp người tín hữu biết mình đang sống điều gì. Nó là một hành vi yêu thương sâu xa của Giáo hội đối với con cái mình: không chỉ cho họ cảm giác thuộc về, mà còn cho họ chân lý để sống, ánh sáng để bước đi, và nền tảng để nên thánh.
Từ đó, mọi giáo lý viên, mọi phụ huynh, mọi mục tử, mọi người tín hữu đều được mời gọi xét lại: mình đang dành chỗ nào cho giáo lý trong đời sống đức tin của mình và của những người mình có trách nhiệm nâng đỡ. Bởi vì nơi nào giáo lý bị xem nhẹ, nơi đó đức tin sớm muộn sẽ nông. Còn nơi nào giáo lý được yêu mến, được đào sâu, được sống và được truyền đạt bằng cả trái tim, nơi đó đời sống Kitô hữu có thể bén rễ sâu hơn trong Chúa, và từ nền ấy, cả một công trình ân sủng có thể được dựng lên bền vững hơn rất nhiều.
CHƯƠNG 2: SỨ MẠNG GIÁO LÝ VIÊN CAO QUÝ THẾ NÀO VÀ VÌ SAO NGƯỜI DẠY GIÁO LÝ KHÔNG CHỈ TRUYỀN ĐẠT KIẾN THỨC, NHƯNG ĐANG CỘNG TÁC VÀO CÔNG TRÌNH CỨU ĐỘ CÁC LINH HỒN
Có những công việc người ta có thể đo bằng kết quả nhìn thấy được. Có những trách nhiệm có thể được lượng giá bằng con số, bằng thành tích, bằng mức độ nổi bật, bằng những điều được công nhận ngay trước mắt. Nhưng cũng có những việc âm thầm hơn rất nhiều, sâu hơn rất nhiều, và vì sâu quá nên người đời rất dễ xem nhẹ. Sứ mạng của giáo lý viên thường thuộc về loại việc như thế. Nhìn bên ngoài, người ta có thể thấy một người đứng lớp, cầm sách, gọi tên học viên, giải thích một bài học, hướng dẫn đọc kinh, giữ trật tự, tổ chức sinh hoạt, chuẩn bị cho các em lãnh bí tích. Tất cả những điều đó đều đúng, nhưng nếu chỉ nhìn như thế thì vẫn còn quá nông. Bởi vì đằng sau những việc tưởng chừng rất quen thuộc ấy là một thực tại rất lớn lao: người giáo lý viên đang chạm vào vùng đất thiêng của linh hồn con người. Họ không chỉ dạy chữ. Họ không chỉ chuyển tải nội dung. Họ không chỉ giúp học viên biết thêm vài điều về đạo. Họ đang cộng tác, theo cách âm thầm nhưng thật sự, vào công trình cứu độ mà Thiên Chúa đang thực hiện nơi các linh hồn.
Nói như vậy không phải để làm cho vai trò giáo lý viên trở nên quá mức, cũng không phải để đặt lên vai họ một thứ áp lực nặng nề khiến họ sợ hãi. Nói như vậy là để gọi đúng tên sự thật của sứ mạng này. Bởi vì nếu một người giáo lý viên không ý thức được việc mình đang làm là gì, họ rất dễ sống ơn gọi ấy như một công việc phụ, một sự giúp đỡ tạm thời, một trách nhiệm xã hội trong giáo xứ, một việc bác ái đẹp nhưng không quá hệ trọng. Và khi nhìn mình như thế, họ sẽ mau mệt, mau chán, mau tự ái, mau thất vọng, mau buông xuôi khi gặp khó khăn. Nhưng nếu họ hiểu rằng mỗi giờ lên lớp của mình đang chạm đến đức tin của một con người, đang góp phần mở trí cho một tâm hồn hiểu biết về Thiên Chúa hơn, đang giúp một linh hồn biết phân định thiện ác hơn, đang giúp một người trẻ nhận ra tình yêu của Chúa sâu hơn, đang xây nền cho những chọn lựa đời đời của một con người, thì họ sẽ thấy mọi hy sinh âm thầm của mình có một chiều kích lớn hơn rất nhiều. Không còn chỉ là đi dạy một lớp. Mà là đi gieo vào lòng người một hạt giống có thể nở ra cho sự sống đời đời.
Sứ mạng của giáo lý viên cao quý trước hết vì nó gắn với chính sứ mạng của Chúa Giêsu. Chúa Giêsu đến không chỉ để chữa bệnh, làm phép lạ hay an ủi đám đông. Ngài đến để mặc khải Chúa Cha, để loan báo Nước Trời, để kêu gọi hoán cải, để dẫn con người vào sự thật cứu độ. Suốt hành trình công khai, Ngài không ngừng dạy dỗ. Ngài giảng trên núi, giảng trong hội đường, giảng bên bờ biển, giảng trong nhà, giảng trên đường đi, giảng giữa những cuộc gặp gỡ rất riêng tư, giảng bằng dụ ngôn, bằng câu hỏi, bằng đối thoại, bằng cử chỉ, bằng chính cuộc đời của mình. Chúa Giêsu không xem việc dạy dỗ là chuyện bên lề của sứ mạng cứu độ. Việc dạy dỗ thuộc chính sứ mạng ấy. Vì con người không thể bước vào ơn cứu độ nếu không được nghe, không được hiểu, không được đánh động, không được mời gọi. Chính vì thế, khi trao sứ mạng cho Hội Thánh, Chúa không chỉ nói hãy đi rửa tội, mà còn nói hãy dạy cho muôn dân tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền. Như thế, dạy dỗ trong đức tin không phải là phần phụ của đời sống Giáo hội. Đó là một phần rất căn bản của lệnh truyền từ chính Chúa.
Người giáo lý viên, khi đứng lớp với tinh thần đức tin, đang đi vào dòng chảy của lệnh truyền ấy. Dĩ nhiên họ không thay thế vai trò của các mục tử có chức thánh. Họ không giảng với cùng thẩm quyền của linh mục hay giám mục. Nhưng họ thật sự đang cộng tác vào công việc mà Chúa đã trao cho Hội Thánh: giúp con người biết Chúa, hiểu Lời Chúa, sống các bí tích, bước đi trong chân lý, và trưởng thành trong đời sống môn đệ. Trong nghĩa đó, giáo lý viên không phải chỉ là người hỗ trợ cho sinh hoạt giáo xứ. Họ là những cộng tác viên trong một công trình lớn hơn họ rất nhiều. Họ là những người đang dùng khả năng, thời gian, sự cầu nguyện, sự hy sinh, và đôi khi cả những mệt mỏi âm thầm của mình để Chúa có thêm những cánh tay hữu hình chạm đến các tâm hồn.
Có lẽ người ta chỉ thật sự hiểu sứ mạng giáo lý viên cao quý thế nào khi người ta hiểu linh hồn con người quý giá thế nào. Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu nói về niềm vui trên trời khi một người tội lỗi hoán cải. Ngài nói về người mục tử bỏ chín mươi chín con chiên để đi tìm một con lạc. Ngài nói về người phụ nữ thắp đèn, quét nhà, tìm cho ra đồng bạc đã mất. Ngài nói về người cha ngóng đứa con hoang đàng trở về. Tất cả những hình ảnh ấy đều cho thấy một điều: trước mặt Thiên Chúa, từng linh hồn là vô cùng quý. Không ai là một con số. Không ai là một gương mặt mờ nhạt trong đám đông. Không ai là chuyện nhỏ. Mỗi người là đối tượng của một tình yêu cứu độ rất cá vị. Mỗi người được Chúa tìm kiếm, chờ đợi, gọi tên, nâng dậy, tha thứ, và dẫn về. Nếu một linh hồn quý giá đến thế trong mắt Thiên Chúa, thì bất cứ ai đang góp phần đưa linh hồn ấy đến gần Chúa hơn đều đang tham dự vào một công việc rất thánh.
Giáo lý viên chính là người làm công việc ấy theo một cách rất cụ thể. Họ có thể không trực tiếp tha tội như linh mục trong tòa giải tội. Họ có thể không thánh hiến Thánh Thể trên bàn thờ. Họ có thể không điều hành giáo phận hay giáo xứ. Nhưng họ đang làm một việc mà nếu không có nó, nhiều linh hồn sẽ lớn lên trong sự mơ hồ về đức tin, trong sự nguội lạnh nội tâm, trong sự thiếu nền tảng để gặp Chúa cách sâu xa. Một em nhỏ nếu không được dạy biết làm dấu với lòng ý thức, biết rằng Chúa là Cha yêu thương, biết rằng Chúa Giêsu hiện diện thật trong Thánh Thể, biết rằng cầu nguyện là thưa chuyện với Đấng yêu mình, thì rất có thể em sẽ lớn lên trong một tôn giáo của thói quen. Một thiếu niên nếu không được giúp hiểu về tội, về tự do, về phẩm giá thân xác, về sự thật của tình yêu, về vẻ đẹp của sự trong sạch, về lòng thương xót của Chúa, thì rất dễ bị cuốn theo thế gian mà không có sức đề kháng nội tâm. Một người dự tòng nếu không được hướng dẫn đức tin cách cẩn thận, họ có thể bước vào Giáo hội mà lòng vẫn đầy hiểu lầm. Một đôi bạn chuẩn bị hôn nhân nếu không được dạy giáo lý với chiều sâu, họ có thể bước vào bí tích mà không hiểu mình đang bước vào giao ước thánh nào. Như thế, giáo lý không dừng ở việc “biết thêm”. Giáo lý có liên hệ thật sự đến hướng đi của một linh hồn.
Và chính vì liên hệ đến hướng đi của linh hồn, sứ mạng giáo lý viên mang chiều kích cứu độ. Dĩ nhiên, chỉ một mình Thiên Chúa mới cứu độ. Chỉ Chúa Giêsu mới là Đấng Cứu Độ. Chỉ ân sủng mới biến đổi lòng người. Nhưng Thiên Chúa lại muốn dùng con người để cộng tác với Ngài. Đó là điều rất lạ lùng và rất đẹp. Ngài không cần con người theo nghĩa tuyệt đối, nhưng Ngài lại muốn lôi con người vào trong công trình yêu thương của Ngài. Ngài muốn lời nói của một giáo lý viên có thể trở thành khí cụ cho Lời hằng sống của Ngài. Ngài muốn sự kiên nhẫn của một người dạy có thể trở thành dấu chỉ hữu hình của lòng nhẫn nại của Ngài. Ngài muốn sự chuẩn bị nghiêm túc của một giáo lý viên có thể mở lối cho một tâm hồn hiểu ra chân lý. Ngài muốn một ánh mắt dịu dàng, một lời giải thích đúng lúc, một bài học được cầu nguyện kỹ, một chứng tá sống đơn sơ nhưng thật, trở thành nơi ân sủng đi qua. Nói cách khác, giáo lý viên không tự cứu ai. Nhưng họ có thể trở thành khí cụ để Chúa cứu, đánh thức, soi sáng và dẫn dắt.
Ở đây, cần phải hiểu thật sâu một điều: người giáo lý viên không chỉ truyền đạt kiến thức. Nếu chỉ truyền đạt kiến thức, thì vai trò của họ sẽ không khác mấy với một người dạy học bình thường ở bất cứ môn nào. Kiến thức đức tin là cần, rất cần. Không có hiểu biết đúng, đức tin dễ lạc hướng. Nhưng giáo lý viên được mời gọi đi xa hơn việc cung cấp thông tin. Họ không chỉ nói cho học viên biết “đạo dạy thế này”. Họ phải giúp học viên nhận ra tại sao điều đó quan trọng cho đời sống, tại sao điều đó gắn với ơn cứu độ, tại sao điều đó liên hệ đến việc nên thánh, tại sao điều đó không chỉ là một luật lệ nhưng là ánh sáng cho linh hồn. Người giáo lý viên không chỉ chuyển các công thức từ sách vào trí nhớ. Họ phải đưa chân lý đi vào tim, đưa giáo huấn chạm vào lương tâm, đưa Lời Chúa đối diện với đời thực, đưa học viên đến gần một cuộc gặp gỡ cá vị hơn với Chúa Giêsu.
Nếu không, giờ giáo lý sẽ rất dễ biến thành lớp học tôn giáo thuần túy. Học viên có thể trả lời đúng mà lòng vẫn không đổi. Có thể thuộc bài mà vẫn không biết cầu nguyện. Có thể nắm khái niệm mà vẫn không biết hoán cải. Có thể chuẩn bị đủ điều kiện để lãnh bí tích mà chưa hề rung động thật trước Chúa. Khi ấy, giáo lý chỉ dừng ở mặt trí năng, trong khi sứ mạng thật của nó là giúp hình thành đời sống Kitô hữu toàn diện. Một giáo lý viên ý thức mình đang cộng tác vào công trình cứu độ sẽ không bằng lòng với việc lớp mình “thuộc bài”. Họ sẽ tự hỏi: các em có yêu Chúa hơn không, có hiểu điều mình tin hơn không, có biết sống tốt hơn không, có ý thức về tội rõ hơn không, có biết mở lòng cầu nguyện hơn không, có thấy Giáo hội gần gũi hơn không, có bắt đầu nhận ra mình được Chúa gọi sống một đời thánh thiện hơn không. Những câu hỏi ấy đưa người giáo lý viên vượt khỏi cái nhìn hẹp về thành công.
Sứ mạng này cao quý còn vì giáo lý viên làm việc trên phần sâu nhất của con người. Người ta có thể dạy một đứa trẻ giỏi toán, giỏi văn, giỏi kỹ năng sống, giỏi giao tiếp, và tất cả đều quý. Nhưng giáo lý viên còn được mời gọi chạm vào phần sâu hơn: lương tâm, tương quan với Thiên Chúa, khát vọng đời đời, ý nghĩa cuộc sống, sự sống ân sủng, khả năng nhận ra điều thiện, lòng khao khát nên thánh. Không phải mọi kết quả đều thấy ngay. Có khi không thấy gì ngay cả sau nhiều tháng, nhiều năm. Nhưng có những điều đang âm thầm xảy ra mà mắt thường không đo được. Một em nhỏ được dạy rằng Chúa yêu em thật, có thể mang niềm xác tín ấy suốt đời như một nơi bám giữa những tổn thương sau này. Một người trẻ được giúp hiểu rằng mình có phẩm giá và không được bán rẻ linh hồn mình cho những đam mê thấp hèn, có thể được giữ lại vào một thời khắc rất quyết định. Một học viên từng được nghe về lòng thương xót Chúa cách đúng đắn, có thể sẽ không tuyệt vọng khi một ngày nào đó họ ngã sâu. Một thiếu nhi được dẫn vào lòng yêu mến Thánh Thể, có thể nhiều năm sau sẽ quay về quỳ trước Nhà Tạm khi đời mình vỡ vụn. Một đôi vợ chồng được học giáo lý hôn nhân không hời hợt, có thể nhớ lại lời đã học vào lúc hôn nhân họ bị thử thách nặng nề. Hoa trái của giáo lý nhiều khi không đến ngay. Nhưng điều âm thầm không phải là điều nhỏ bé. Nhiều khi chính những gì âm thầm nhất lại chạm đến số phận đời đời của con người.
Bởi thế, giáo lý viên phải rất cẩn trọng với chính cách mình dạy. Vì nếu sứ mạng cao quý như thế, thì việc dạy cẩu thả là điều không thể xem nhẹ. Một bài dạy thiếu cầu nguyện, một lời giải thích qua loa, một thái độ nóng nảy, một cách nói làm méo hình ảnh về Chúa, một lối cư xử thiếu công bằng, một giờ lên lớp chỉ làm cho xong, tất cả những điều đó không chỉ là thiếu chuyên nghiệp. Nó có thể làm tổn thương hành trình đức tin của một ai đó. Có em vì bị mắng mỏ vô lý trong lớp giáo lý mà hình thành một cảm giác rất xấu với nhà thờ. Có em vì chỉ được nghe về luật lệ mà không cảm được tình yêu của Chúa nên nghĩ đạo chỉ là gò bó. Có em vì không bao giờ được ai giải thích những điều căn bản cách sống động nên lớn lên với một đức tin rỗng. Điều này không phải để kết án giáo lý viên, nhưng để nhắc rằng chính vì sứ mạng cao quý nên càng phải sống nó với lòng kính sợ thánh, với sự nghiêm túc nội tâm, với thái độ không được xem thường những điều nhỏ.
Tuy nhiên, cũng chính vì sứ mạng này cao quý nên giáo lý viên không được quên rằng điều chính yếu không nằm ở tài riêng của mình. Không ít người bước vào phục vụ với nhiều thiện chí, nhưng dần dần lại rơi vào một cám dỗ kín đáo: tưởng như hoa trái tùy thuộc hết vào sự khéo léo của mình. Khi lớp học sinh động thì vui, khi lớp khô thì buồn, khi học viên thích mình thì có động lực, khi bị thờ ơ thì nản, khi thấy có vẻ thành công thì tự hào, khi gặp khó khăn thì thất vọng. Nhưng người giáo lý viên chỉ thật sự bình an khi họ nhớ rằng mình là người cộng tác, không phải là trung tâm. Mình phải chuẩn bị hết sức tốt, cầu nguyện hết sức chân thành, dạy hết sức tận tâm, nhưng phần biến đổi sâu xa trong lòng học viên là việc của Chúa Thánh Thần. Chính nhận thức này cứu giáo lý viên khỏi hai vực thẳm: tự mãn và nản chí. Khi có kết quả, họ không chiếm công. Khi chưa thấy hoa trái, họ không tuyệt vọng. Họ cứ tiếp tục gieo trong đức tin, tiếp tục tưới bằng cầu nguyện, tiếp tục làm phần của mình với tất cả lòng yêu mến, và để Chúa làm phần của Ngài.
Người giáo lý viên vì thế phải có đời sống nội tâm. Không có đời sống nội tâm, họ rất khó sống đúng chiều cao của sứ mạng này. Không thể cộng tác vào công trình cứu độ các linh hồn nếu chính mình sống hời hợt với linh hồn mình. Không thể giúp người khác yêu Lời Chúa nếu chính mình không gần gũi Lời Chúa. Không thể dạy người khác cầu nguyện nếu chính mình chỉ cầu nguyện lấy lệ. Không thể giúp học viên nhận ra vẻ đẹp của Thánh Thể nếu lòng mình đã lâu không rung động khi quỳ trước Chúa. Không thể nói nhiều về ân sủng nếu bản thân đang chỉ sống bằng sức riêng. Cho nên, giáo lý viên muốn trung thành với ơn gọi của mình phải học ở lại với Chúa. Phải cầu nguyện trước khi soạn bài. Phải cầu nguyện trước khi lên lớp. Phải xin Chúa soi để biết hôm nay các em cần gì. Phải xin Chúa thanh luyện động lực phục vụ của mình. Phải xin Chúa gìn giữ mình khỏi nóng nảy, khỏi tự ái, khỏi phô trương, khỏi cẩu thả, khỏi chai lì. Phải xin Chúa cho mình yêu các học viên không phải chỉ vì trách nhiệm, mà vì nhìn thấy nơi họ những linh hồn được Chúa yêu và trao cho mình đồng hành.
Cũng cần nói rằng sứ mạng giáo lý viên cao quý không chỉ ở điều họ dạy, mà còn ở điều họ là. Nhiều khi học viên không nhớ bài học nào thật rõ, nhưng lại nhớ rất lâu hình ảnh một giáo lý viên tốt. Một người luôn đến lớp với nụ cười bình an. Một người sửa lỗi mà không làm nhục. Một người giải thích với sự dịu dàng. Một người sống đơn sơ, chân thật, công bằng. Một người không thiên vị. Một người biết lắng nghe. Một người không chỉ nhắc học viên đi lễ, mà chính đời sống của họ làm người khác cảm thấy Thánh lễ là điều gì đó rất đẹp. Có khi chính chứng tá ấy là bài giáo lý sâu nhất. Vì rốt cuộc, đức tin Kitô giáo không chỉ là một hệ thống chân lý để nắm bắt, mà là sự sống để thông ban. Người giáo lý viên sống điều mình dạy sẽ giúp học viên cảm được rằng Tin Mừng là điều có thể sống, có thể chạm, có thể làm người ta trở nên khác. Còn nếu lời nói một đàng mà đời sống một nẻo, bài dạy khó có sức nặng thật.
Chính vì thế, sự thánh thiện âm thầm của giáo lý viên có liên hệ trực tiếp đến sứ mạng của họ. Không phải ai cũng được gọi làm những điều lớn. Nhưng ai cũng được gọi nên thánh trong bổn phận của mình. Một giáo lý viên nên thánh bằng cách nào. Bằng cách dạy với lòng mến. Bằng cách kiên nhẫn với học viên chậm chạp. Bằng cách chuẩn bị bài cẩn thận dù không ai thấy. Bằng cách đến sớm một chút để cầu nguyện trước lớp. Bằng cách đọc Lời Chúa không chỉ để lấy ý dạy mà để cho chính mình được biến đổi. Bằng cách xét lại sau mỗi buổi học xem hôm nay mình đã phản chiếu Chúa đủ chưa. Bằng cách xin lỗi khi mình lỡ nóng nảy. Bằng cách không bỏ cuộc khi gặp một lớp khó. Bằng cách trung tín nhiều năm dù không ai ca ngợi. Bằng cách nhớ rằng mỗi em trong lớp là một mầu nhiệm thánh chứ không chỉ là một cái tên trong danh sách. Chính ở những điều âm thầm ấy, giáo lý viên đang nên thánh trong sứ mạng và đang làm cho sứ mạng ấy sinh hoa trái sâu hơn.
Sứ mạng giáo lý viên cũng cao quý vì nó đòi một tình yêu rất vô vị lợi. Có những công việc người ta được trả công rõ ràng, được ghi nhận cụ thể, được đánh giá tức thì. Nhưng giáo lý viên nhiều khi làm việc trong lặng lẽ. Có khi phải hy sinh thời gian riêng. Có khi đang mệt vẫn phải chuẩn bị bài. Có khi vừa lo gia đình, công việc, cuộc sống, vừa cố gắng trung thành với lớp học. Có khi bị hiểu lầm. Có khi bị so sánh. Có khi gặp học viên cứng đầu, phụ huynh khó hợp tác, điều kiện thiếu thốn, chương trình nặng nề, môi trường không lý tưởng. Và giữa tất cả những điều đó, điều giữ họ ở lại không thể chỉ là cảm hứng nhất thời. Điều giữ họ ở lại phải là tình yêu. Một tình yêu dành cho Chúa. Một tình yêu dành cho Giáo hội. Một tình yêu dành cho các linh hồn. Chính tình yêu ấy làm cho sứ mạng giáo lý viên gần với trái tim của Chúa Giêsu Mục Tử Nhân Lành, Đấng biết từng con chiên, gọi từng con bằng tên, và hiến mạng sống vì đoàn chiên.
Có khi người giáo lý viên không thấy kết quả và tự hỏi: việc mình làm có ý nghĩa gì không. Những giờ chuẩn bị ấy, những cố gắng giữ lớp ấy, những lần nhắc nhở ấy, những lời giải thích ấy, có chạm được gì không. Chính lúc đó, họ phải nhớ rằng trong công trình cứu độ, nhiều điều lớn lao diễn ra trong âm thầm. Hạt giống khi vừa gieo xuống chẳng ai thấy nó mọc ra sao. Men khi được vùi vào bột không ồn ào. Nước chảy vào lòng đất cũng lặng lẽ. Ân sủng thường đến như thế. Một bài học hôm nay có thể bị quên mất bề ngoài, nhưng một câu nào đó lại âm thầm ở lại trong lòng học viên. Một giờ cầu nguyện ngắn đầu buổi có thể chưa làm các em sốt sắng ngay, nhưng dần dần mở ra trong lòng chúng một khả năng lắng lại trước Chúa. Một lời giải thích đúng về tội và lòng thương xót có thể nằm yên đó rất lâu rồi một ngày thức dậy khi người học viên đứng trước một sa ngã nặng nề. Những điều ấy, chỉ Chúa thấy trọn. Và giáo lý viên phải học làm việc trong niềm tin nhiều hơn trong cảm giác.
Càng hiểu điều này, người giáo lý viên càng phải tránh một cám dỗ khác: biến sứ mạng cao quý của mình thành lý do để tự nâng mình lên. Sứ mạng cao quý không có nghĩa là mình quan trọng theo kiểu thế gian. Trái lại, càng chạm đến những điều thánh, người giáo lý viên càng phải khiêm tốn hơn. Khiêm tốn để biết mình cũng là người đang cần được dạy. Khiêm tốn để biết mình cũng có những góc tối phải hoán cải. Khiêm tốn để không xem mình hơn học viên. Khiêm tốn để biết lắng nghe. Khiêm tốn để cộng tác với ban giáo lý, với cha xứ, với phụ huynh, với cộng đoàn. Khiêm tốn để chấp nhận rằng có những điều mình chưa biết, có những cách mình cần học thêm, có những giới hạn mình phải nhờ người khác bổ sung. Một giáo lý viên kiêu ngạo có thể nói nhiều điều đúng mà vẫn làm hỏng tinh thần của Tin Mừng. Còn một giáo lý viên khiêm tốn, dù đơn sơ, lại dễ trở thành khí cụ trong tay Chúa hơn.
Và cũng bởi vì đây là công trình liên hệ đến các linh hồn, người giáo lý viên phải học yêu thương từng học viên cách rất cụ thể. Không thể nói chung chung rằng mình yêu lớp. Phải học yêu từng em với cá tính, hoàn cảnh, nhịp độ, khó khăn và cả những điều làm mình mệt. Có em dễ thương, có em khó gần, có em ngoan, có em nghịch, có em sáng dạ, có em chậm hiểu, có em lớn lên trong gia đình êm ấm, có em đang mang trong lòng nhiều vết thương. Nếu giáo lý viên chỉ yêu những em dễ dạy, sứ mạng của họ vẫn chưa mang trọn tinh thần của Chúa. Chúa yêu cả những tâm hồn khó. Chúa không chỉ kiên nhẫn với người ngoan. Chúa theo đuổi cả những người xa, người lạnh, người cứng, người thất thường. Giáo lý viên được mời gọi học lấy trái tim ấy. Không phải để dung túng mọi chuyện, nhưng để không tuyệt vọng về bất cứ ai. Không phải để bỏ qua kỷ luật, nhưng để kỷ luật của mình luôn đi cùng lòng thương mến. Có khi một em học viên làm người dạy mệt nhiều nhất lại chính là linh hồn đang cần được yêu nhiều nhất.
Trong chiều sâu đó, người giáo lý viên không chỉ dạy một lớp người học. Họ đang đứng trước một cánh đồng truyền giáo rất thật. Bởi không phải mọi học viên đến lớp đều đã có đức tin sống động. Có em đi học vì cha mẹ bắt. Có em đi vì thói quen. Có em đi mà lòng chẳng mấy tha thiết. Có em mang trong đầu rất nhiều thắc mắc chưa được giải đáp. Có em thậm chí đã bắt đầu xa dần đời sống đạo nhưng vẫn còn ngồi trong lớp. Như thế, mỗi giờ giáo lý không chỉ là huấn giáo cho người đã tin, mà đôi khi còn là bước đầu loan báo Tin Mừng cho chính những người đang ở rất gần nhà thờ mà lòng lại còn xa Chúa. Nhận ra điều đó, người giáo lý viên sẽ không dạy như đang nói với những người mặc nhiên đã hiểu hết. Họ sẽ biết phải bắt đầu lại từ những điều căn bản, phải chạm tới trái tim, phải làm cho Chúa trở nên gần, thật, đáng yêu, đáng tín thác. Và đó lại chính là một chiều kích nữa của việc cộng tác vào công trình cứu độ.
Thế nên, càng suy nghĩ, càng thấy không thể xem sứ mạng giáo lý viên như một việc làm bên lề. Đây là một ơn gọi phục vụ rất đáng kính trọng trong đời sống Giáo hội. Một ơn gọi không ồn ào nhưng bền bỉ. Không luôn được nhắc tới nhưng rất cần. Không dễ sinh những vinh quang hữu hình nhưng có thể sinh những hoa trái đời đời. Một giáo lý viên trung thành có thể không bao giờ biết trọn mình đã ảnh hưởng đến bao nhiêu linh hồn. Nhưng trên trời, có lẽ sẽ có những linh hồn đến cảm ơn họ vì một điều rất nhỏ mà ngày xưa họ từng nói, từng dạy, từng sống. Một lời mời đi xưng tội. Một bài học về Thánh Thể. Một lời giải thích về ơn gọi. Một cách sửa lỗi đầy tôn trọng. Một sự hiện diện dịu dàng vào lúc học viên thấy mình vô giá trị. Những điều nhỏ ấy, nếu được làm trong Chúa, có thể mang sức nặng vĩnh cửu.
Vì vậy, người giáo lý viên cần nhìn lại chính mình bằng ánh sáng mới. Tôi không chỉ là người đứng lớp. Tôi không chỉ là người giữ giờ học. Tôi không chỉ là người được phân công. Tôi đang được mời gọi trở nên khí cụ của Chúa cho các linh hồn. Tôi đang được mời gọi giúp người khác mở mắt đức tin, lớn lên trong chân lý, bén rễ trong Chúa, nhận ra tội để tránh, nhận ra ơn gọi để đáp, nhận ra tình yêu Thiên Chúa để sống, nhận ra Giáo hội là nhà, nhận ra đời mình không vô nghĩa nhưng được kêu gọi nên thánh. Ý thức ấy không làm người giáo lý viên kiêu. Nó làm họ run. Nhưng là một cái run thánh thiện, một sự run khiến họ cẩn trọng hơn, cầu nguyện hơn, khiêm tốn hơn, tận tâm hơn, và yêu hơn.
Và có lẽ, đó là điểm đẹp nhất của sứ mạng này: người giáo lý viên vừa dạy người khác, vừa được Chúa dạy lại chính mình. Khi giúp học viên hiểu đức tin, họ cũng bị đức tin chất vấn. Khi mời học viên cầu nguyện, họ cũng bị gọi vào cầu nguyện sâu hơn. Khi giải thích về lòng thương xót, họ cũng phải học tha thứ. Khi dạy về Thánh Thể, họ cũng phải xét lại lòng yêu mến Thánh lễ của mình. Khi nói về chứng tá Kitô hữu, họ cũng phải để Tin Mừng chạm tới lối sống của mình. Nói cách khác, trong công trình cứu độ mà họ cộng tác, Chúa không chỉ muốn dùng họ để chạm đến người khác, mà còn muốn thánh hóa chính họ qua sứ mạng ấy. Đó là lý do vì sao ai trung thành làm giáo lý viên với trái tim mở ra cho Chúa sẽ không chỉ giúp người khác lớn lên, mà chính mình cũng được biến đổi từng ngày.
Vậy nên, nếu hôm nay có một giáo lý viên nào đó đang thấy công việc mình nhỏ bé, xin hãy nhớ: trước mặt Chúa, không hề nhỏ bé khi một người giúp một linh hồn nhận biết Ngài hơn. Không hề nhỏ bé khi một người âm thầm gieo vào lòng trẻ nhỏ lòng yêu mến Chúa Giêsu. Không hề nhỏ bé khi một người giúp thế hệ trẻ có nền để đứng vững giữa một thế giới đầy nhiễu loạn. Không hề nhỏ bé khi một người dùng thời gian, trí tuệ, sự cầu nguyện và lòng kiên nhẫn để làm cho Tin Mừng được hiểu đúng hơn, được yêu mến hơn, được sống thật hơn. Đó là một việc lớn. Không phải lớn theo kiểu sân khấu, mà lớn theo kiểu Tin Mừng. Lớn trong âm thầm. Lớn trong trung tín. Lớn trong những hạt giống bé nhỏ. Lớn trong chiều sâu của linh hồn. Lớn trong mắt Thiên Chúa.
Và từ chỗ ấy, chương này có thể khép lại trong một lời nguyện dành cho mọi giáo lý viên: “Lạy Chúa, xin đừng để con xem nhẹ sứ mạng Chúa trao. Xin cho con nhớ rằng trước mặt con không chỉ là một lớp học, nhưng là những linh hồn Chúa yêu. Xin cho con đừng dạy như người chỉ chuyển chữ, nhưng như người biết chuyển lửa. Xin cho con đừng chỉ truyền đạt kiến thức, nhưng biết cộng tác với ân sủng của Chúa để dẫn các linh hồn đến gần Ngài hơn. Xin cho con biết yêu, biết cầu nguyện, biết khiêm tốn, biết chuẩn bị, biết nhẫn nại, biết hy sinh, biết tín thác. Và xin cho mỗi bài dạy của con, dù đơn sơ đến đâu, cũng trở thành một nơi Chúa đi qua, chạm đến, chữa lành, đánh thức và cứu độ.”
CHƯƠNG 3: VÌ SAO GIÁO LÝ VIÊN PHẢI YÊU MẾN LỜI CHÚA, SỐNG VỚI LỜI CHÚA VÀ ĐỂ LỜI CHÚA TRỞ THÀNH LINH HỒN CỦA MỌI BÀI DẠY
Có những người bước vào việc dạy giáo lý với rất nhiều thiện chí. Họ yêu Giáo hội, quý trẻ em, muốn góp phần xây dựng giáo xứ, muốn làm một điều gì đó cho Chúa. Tất cả những điều ấy đều đẹp. Nhưng nếu hỏi điều gì sẽ làm cho một giáo lý viên không chỉ dạy được, mà dạy có hồn, dạy có sức sống, dạy có chiều sâu, dạy chạm được lòng người, dạy không chỉ bằng miệng nhưng bằng cả con người, thì câu trả lời không thể dừng ở kỹ năng, ở kinh nghiệm hay ở phương pháp. Tất cả những điều ấy cần, rất cần, nhưng chưa phải là gốc. Gốc sâu hơn nhiều. Gốc ấy nằm ở tương quan của giáo lý viên với chính Lời Chúa. Nói cách khác, một giáo lý viên chỉ thật sự có thể trở thành người phục vụ đức tin đúng nghĩa khi họ yêu mến Lời Chúa, sống với Lời Chúa, để Lời Chúa nhào nặn mình, soi sáng mình, chất vấn mình, nâng đỡ mình, và cuối cùng trở thành linh hồn thật sự của mọi bài dạy.
Bởi vì dạy giáo lý không phải trước hết là dạy một hệ thống khái niệm. Cũng không phải chỉ là trình bày một bộ giáo huấn theo cách rõ ràng. Dạy giáo lý, ở chiều sâu nhất, là giúp con người gặp được Thiên Chúa đang nói. Mà Thiên Chúa nói cách đặc biệt qua Lời của Ngài. Nếu người giáo lý viên tách việc dạy ra khỏi Lời Chúa, họ rất dễ biến giờ giáo lý thành một lớp học đạo đức, một giờ nói chuyện tôn giáo, một chương trình truyền đạt kiến thức, hoặc một chuỗi quy định và bổn phận. Nhưng Kitô giáo không bắt đầu từ một ý tưởng đạo đức. Kitô giáo bắt đầu từ việc Thiên Chúa lên tiếng, Thiên Chúa mặc khải, Thiên Chúa đi bước trước, Thiên Chúa gọi con người, Thiên Chúa bước vào lịch sử và nói với dân Ngài. Cho nên, nếu giáo lý muốn trung thành với bản chất của đức tin, nó phải nối con người với tiếng nói của Thiên Chúa. Và tiếng nói ấy, cách đặc biệt, sống động và có sức cứu độ trong Lời Chúa.
Nhiều khi người ta vô tình xem Kinh Thánh như một phần phụ trợ cho bài giáo lý. Khi cần ví dụ thì lấy một đoạn. Khi cần minh họa thì kể một câu chuyện. Khi muốn bài sinh động hơn thì thêm một trích đoạn Tin Mừng. Nhưng nếu dừng ở đó, người giáo lý viên vẫn chưa đi đến chiều sâu của sứ mạng mình. Lời Chúa không phải là phần trang trí cho bài dạy. Lời Chúa là nguồn. Là ánh sáng. Là hơi thở. Là lửa. Là phần trung tâm phải nuôi toàn bộ cách người giáo lý viên hiểu, cầu nguyện, suy nghĩ và truyền đạt đức tin. Một bài giáo lý có thể đúng về nội dung nhưng vẫn lạnh. Có thể đủ ý nhưng vẫn không chạm. Có thể mạch lạc nhưng vẫn không nâng linh hồn lên. Vì sao? Vì trong bài ấy có kiến thức, nhưng chưa có tiếng của Đấng Hằng Sống. Có chữ, nhưng chưa có thần khí. Có cấu trúc, nhưng chưa có hơi thở của Tin Mừng. Một bài dạy chỉ thật sự có linh hồn khi người dạy đã để cho chính mình được Lời Chúa chạm đến trước.
Chính đây là điều rất quan trọng: giáo lý viên không thể chỉ dùng Lời Chúa để dạy người khác, mà phải để Lời Chúa dạy mình trước. Nếu không, người ấy rất dễ trở thành người nói về Chúa mà lại sống bên ngoài vùng ánh sáng của Chúa. Rất dễ giải thích những điều rất đẹp mà chính mình chưa để chúng đi xuống tận đời sống. Rất dễ nói về lòng thương xót mà lòng đầy cay nghiệt. Rất dễ dạy về cầu nguyện mà bản thân ít cầu nguyện. Rất dễ nói về đức tin mà bản thân sống trong phân tán và lo âu. Rất dễ giải thích Lời Chúa cho người khác mà chính mình không còn run lên trước Lời ấy. Một giáo lý viên như thế vẫn có thể hoạt động đều đặn, vẫn có thể chuẩn bị bài, vẫn có thể dạy đủ, nhưng bài dạy của họ sớm muộn sẽ mất lửa. Vì con người không thể trao đi điều mình không sống. Không thể dẫn người khác vào Lời Chúa nếu chính mình chỉ đứng ngoài cửa.
Yêu mến Lời Chúa trước hết có nghĩa là không coi Lời Chúa như tài liệu làm việc. Có những người mở Kinh Thánh chỉ khi cần soạn bài. Cần dạy thì đọc. Dạy xong thì gấp lại. Lời Chúa, trong trường hợp ấy, bị biến thành một dụng cụ nghề nghiệp. Nhưng đối với giáo lý viên, Lời Chúa phải là bánh ăn mỗi ngày, là ánh sáng cho bước chân, là nơi trở về, là tiếng gọi đánh thức, là gương soi lòng mình, là nguồn an ủi trong mệt mỏi, là nơi phân định khi bối rối, là lửa sưởi ấm khi đức tin nguội lạnh. Nếu một giáo lý viên không có tương quan riêng với Lời Chúa, rất khó để họ đưa người khác đến một tương quan sống động với Lời ấy. Họ có thể nói đúng nhiều điều, nhưng sẽ thiếu điều quý nhất: sự rung động của một người đã được Lời Chúa đụng vào.
Mà một khi đã được Lời Chúa đụng vào, người giáo lý viên bắt đầu hiểu rằng Kinh Thánh không phải chỉ là kho chuyện kể đạo đức. Không phải chỉ là bộ sưu tập gương sáng. Không phải chỉ là nguồn trích dẫn cho bài dạy. Kinh Thánh là lịch sử cứu độ. Là dòng chảy của một tình yêu đang đi tìm con người. Là nơi ta thấy Thiên Chúa kiên nhẫn với một dân cứng cổ thế nào. Là nơi ta học được rằng con người thường yếu đuối, phản bội, lạc đường, nhưng Thiên Chúa vẫn trung tín. Là nơi ta gặp Đức Kitô, Ngôi Lời nhập thể, Đấng không chỉ nói về Chúa Cha mà còn là chính mạc khải sống động của Chúa Cha. Khi giáo lý viên sống với Lời Chúa đủ lâu, họ sẽ không còn dạy giáo lý như đang chuyển tải các khái niệm tách rời, nhưng như đang kể lại, làm hiện tại hóa, và dẫn người khác đi vào một mầu nhiệm cứu độ đang tiếp diễn.
Chính điều đó làm cho bài dạy có chiều sâu khác hẳn. Khi dạy về Thiên Chúa là Cha, giáo lý viên không chỉ đưa ra một định nghĩa đúng, mà có thể gợi mở cho học viên cảm thấy vẻ đẹp của người Cha đã gọi Abraham ra đi, đã nghe tiếng dân Ngài than khóc trong cảnh nô lệ, đã nuôi dân Ngài qua sa mạc, đã không mệt mỏi trở về với họ qua các ngôn sứ, và cuối cùng đã trao ban Con Một. Khi dạy về lòng thương xót, người ấy không chỉ bảo phải tha thứ, mà có thể làm cho học viên nghe được nhịp tim của dụ ngôn người cha nhân hậu, nghe được bước chân của Chúa Giêsu đi tìm người tội lỗi, nghe được sự dịu dàng của Đấng không ném đá người phụ nữ ngoại tình nhưng mở ra cho chị một con đường mới. Khi dạy về cầu nguyện, họ không chỉ dạy công thức, mà giúp học viên thấy Chúa Giêsu đã thức khuya dậy sớm để cầu nguyện, đã thinh lặng trong hoang địa, đã thưa với Cha giữa hấp hối, đã dạy các môn đệ gọi Thiên Chúa là “Abba”. Khi dạy về Thánh Thể, họ không chỉ giải thích tín lý, mà giúp các em đi từ manna trong sa mạc đến bữa Tiệc Ly, từ phép lạ bánh hóa nhiều đến lời tuyên bố “Ai ăn thịt Ta và uống máu Ta thì có sự sống đời đời.” Một giáo lý viên sống với Lời Chúa sẽ luôn thấy các chân lý đức tin có mạch sống, có nền cứu độ, có dung mạo của Chúa Giêsu, chứ không phải là những viên gạch rời rạc.
Sở dĩ giáo lý viên phải yêu mến Lời Chúa còn vì chỉ Lời Chúa mới có quyền năng chạm tới những chiều sâu mà lời loài người không với tới được. Người dạy có thể khéo nói, có thể nhiều kinh nghiệm, có thể biết kể chuyện, có thể có kỹ thuật tốt, nhưng cuối cùng trái tim con người không thật sự được biến đổi chỉ nhờ sức của con người. Có những vùng trong tâm hồn học viên mà những lời khuyên thông thường không vào nổi. Có những tổn thương mà những lời động viên tâm lý không chạm tới. Có những chai lì mà các biện pháp kỷ luật không phá nổi. Có những nỗi trống rỗng mà những giờ học vui vẻ không lấp được. Ở những nơi ấy, chỉ Lời Chúa mới có thể len vào, cắt rạch, soi thấu, chữa lành, đánh thức. Bởi Lời Chúa không chỉ là thông tin. Lời Chúa là lời hằng sống. Là lời có sức tạo dựng. Là lời đã gọi ánh sáng ra khỏi bóng tối. Là lời đã làm cho người chết sống lại. Là lời có thể chạm tới tận đáy lương tâm mà không một kỹ năng sư phạm nào có thể thay thế.
Người giáo lý viên cần xác tín điều ấy, nếu không họ sẽ hoặc quá tự tin vào mình, hoặc quá thất vọng về mình. Khi tin vào sức mạnh của Lời Chúa, họ sẽ biết rằng mình không phải là người phải làm được mọi sự bằng tài riêng. Mình phải học, phải chuẩn bị, phải tìm phương pháp phù hợp, nhưng ở trung tâm vẫn là Lời Chúa. Mình không phải là người tạo ra chân lý, mà là người phục vụ chân lý. Mình không phải là ánh sáng, mà là người đặt cây đèn lên cao để ánh sáng chiếu ra. Mình không phải là nguồn sự sống, mà là người dẫn người khác đến nguồn. Nhận thức như thế vừa giữ cho giáo lý viên khiêm tốn, vừa ban cho họ sự bình an. Khi dạy tốt mà có hoa trái, họ biết tạ ơn Chúa vì chính Lời Chúa đã làm việc. Khi dạy rất cố gắng mà chưa thấy gì rõ, họ vẫn tiếp tục trung thành, vì biết rằng hạt giống của Lời có nhịp nảy mầm riêng, nhiều khi rất âm thầm.
Nhưng muốn Lời Chúa trở thành linh hồn của mọi bài dạy, giáo lý viên không thể chỉ thỉnh thoảng đọc Kinh Thánh. Họ phải tập sống với Lời Chúa như một nhịp thở thiêng liêng bền bỉ. Sống với Lời Chúa nghĩa là dành thời gian thật cho việc đọc, suy niệm, cầu nguyện và ở lại. Không chỉ đọc để hiểu nội dung bề mặt, mà đọc để lắng nghe Chúa nói gì với mình hôm nay. Không chỉ hỏi “đoạn này có thể dùng dạy bài nào”, mà hỏi “Lạy Chúa, Chúa muốn sửa con điều gì qua đoạn này, Chúa muốn an ủi con ở đâu, Chúa đang mở ra ánh sáng nào cho con, Chúa muốn con mang điều gì vào lớp học của mình.” Khi đọc như thế, Lời Chúa mới bắt đầu đi từ trang sách xuống linh hồn, từ khái niệm thành tương quan, từ kiến thức thành lửa sống.
Có nhiều giáo lý viên chăm lo cho lớp rất tốt nhưng lại không có thời gian ở riêng với Chúa. Họ bận, họ vội, họ còn công việc, còn gia đình, còn bao trách nhiệm. Điều đó có thật. Nhưng cũng chính vì thế, họ càng cần biết rằng không thể nuôi sứ mạng bằng phần dư của thời gian. Không thể cho học viên những gì còn sót lại sau khi mình đã tiêu hao hết năng lượng cho mọi việc khác. Nếu sứ mạng giáo lý viên liên hệ đến linh hồn con người, thì đời sống với Lời Chúa không thể là việc phụ. Nó phải là việc ưu tiên. Không nhất thiết lúc nào cũng dài, nhưng phải thật. Phải có những phút đóng cửa lại, mở Kinh Thánh ra, xin Chúa nói. Phải có những khoảnh khắc không chuẩn bị bài gì cả, không tìm ý gì cả, chỉ để ở lại với Lời, để cho chính mình được nghe. Chính những giờ thầm lặng ấy sẽ âm thầm quyết định chất lượng sâu xa của việc dạy giáo lý. Vì bài dạy nào không được nuôi bằng việc ở lại với Lời rất dễ thành bài dạy “có nội dung mà không có hương.”
Lời Chúa còn phải trở thành linh hồn của mọi bài dạy vì giáo lý không bao giờ được tách khỏi Tin Mừng. Có một nguy cơ âm thầm trong việc dạy giáo lý là biến nó thành những chỉ dẫn luân lý rời rạc: phải ngoan, phải vâng lời, phải cầu nguyện, phải đi lễ, phải tránh tội, phải sống tốt. Tất cả những điều ấy đúng, nhưng nếu không bắt nguồn từ Tin Mừng, học viên rất dễ cảm thấy đạo chỉ là những điều phải làm. Họ không thấy vẻ đẹp của việc được yêu trước. Không thấy mình đáp lại một tình yêu cứu độ. Không thấy các đòi hỏi luân lý phát sinh từ tương quan với Chúa Giêsu. Không thấy mình được mời sống khác đi vì đã được chạm đến bởi ân sủng. Khi đó, đạo dễ bị hiểu như một hệ thống áp lực. Nhưng Lời Chúa luôn kéo giáo lý trở về trung tâm đích thực: Thiên Chúa yêu con người, tìm con người, cứu con người, đồng hành với con người, dạy con người bước đi, và từ tương quan ấy, con người được mời gọi sống xứng với ân ban đã lãnh nhận.
Một giáo lý viên thấm Lời Chúa sẽ không dạy theo giọng áp đặt lạnh lùng. Họ sẽ biết làm cho bài dạy có âm vang của Tin Mừng. Khi nói về điều răn, họ không chỉ dừng ở “phải giữ”, mà chỉ ra con đường dẫn đến tự do thật. Khi nói về tội, họ không chỉ làm người nghe sợ, mà giúp họ hiểu tội là từ chối tình yêu và làm tổn thương chính mình thế nào. Khi nói về hoán cải, họ không nói như người kết án, mà như người biết Chúa luôn mở cửa trở về. Khi nói về cầu nguyện, họ không biến nó thành gánh nặng, mà làm nổi lên vẻ đẹp của việc được ở với Đấng yêu mình. Khi nói về hy sinh, họ không làm học viên cảm thấy đạo là buồn, mà cho họ thấy thập giá là nơi tình yêu đi đến cùng. Chính Lời Chúa làm mềm giọng nói, làm sâu cái nhìn, làm trong cách diễn đạt, và cứu giáo lý viên khỏi cái bẫy của việc dạy đạo mà đánh mất Tin Mừng.
Sống với Lời Chúa cũng giúp giáo lý viên có cái nhìn đúng về học viên. Nếu không có Lời Chúa soi sáng, người dạy rất dễ nhìn học viên theo phản xạ thông thường: em này ngoan, em kia hư; em này thông minh, em kia chậm; em này dễ thương, em kia đáng ngán. Nhưng khi ở lâu với Lời Chúa, người giáo lý viên dần học được cái nhìn của Chúa Giêsu. Một cái nhìn không dừng ở bề ngoài. Một cái nhìn thấy nơi mỗi em một linh hồn đang lớn lên, một mầu nhiệm đang thành hình, một người được Thiên Chúa yêu, một cánh đồng có thể còn lẫn sỏi đá nhưng không bao giờ hết hy vọng. Chúa Giêsu đã nhìn Phêrô nóng nảy và thấy một tảng đá tương lai. Ngài nhìn Matthêu ngồi ở bàn thu thuế và thấy một môn đệ. Ngài nhìn Giakêu bé nhỏ bị khinh thường và thấy một người đang khao khát được cứu. Ngài nhìn đám đông bơ vơ và chạnh lòng thương. Khi giáo lý viên đọc Lời Chúa bằng trái tim cầu nguyện, họ sẽ được dạy để nhìn học viên bằng lòng thương hơn là bực bội, bằng hy vọng hơn là gán nhãn. Và chính cái nhìn ấy nhiều khi đã là một bài giáo lý sâu.
Lời Chúa còn giữ cho giáo lý viên khỏi bị cạn kiệt trong sứ mạng. Ai dạy giáo lý đủ lâu sẽ có lúc mệt. Có lúc thấy lớp mình khó. Có lúc cảm thấy những điều mình nói không đi vào đâu. Có lúc nản vì học viên lơ là, phụ huynh ít cộng tác, môi trường thiếu nâng đỡ, bản thân lại nhiều gánh nặng. Trong những lúc như thế, nếu giáo lý viên chỉ dựa vào nhiệt tình ban đầu, rất dễ hụt hơi. Nhưng nếu họ có một đời sống gắn với Lời Chúa, chính Lời sẽ nuôi họ. Những câu như “Ơn Ta đủ cho con”, “Đừng sợ”, “Hãy theo Thầy”, “Thầy ở cùng anh em mọi ngày”, “Hãy ở lại trong tình thương của Thầy”, “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được” không còn là những câu quen thuộc nữa, mà trở thành nơi tựa thật cho tâm hồn. Người giáo lý viên cần những câu ấy không kém gì học viên. Bởi vì chính họ cũng là môn đệ đang cần được nâng đỡ mỗi ngày. Sứ mạng không thể sống bền nếu không có nguồn nội tâm. Và Lời Chúa là một trong những nguồn bền nhất, sâu nhất, tinh tuyền nhất.
Có một điều rất đáng sợ là người giáo lý viên quen nói về Lời Chúa đến mức không còn ngạc nhiên trước Lời nữa. Quen đến mức không còn để Lời chất vấn. Quen đến mức Kinh Thánh trở thành vùng đất đã thuộc rồi, không cần đào nữa. Khi ấy, bài dạy sẽ mất sức sống. Vì Lời Chúa, dù là những đoạn đã nghe trăm lần, vẫn luôn mới nếu người ta đến với lòng khiêm tốn. Mỗi mùa đời, cùng một câu Tin Mừng có thể mở ra một ánh sáng khác. Một giáo lý viên càng dạy lâu càng phải xin ơn giữ được sự tươi mới ấy. Không phải sự mới theo kiểu tìm gì lạ cho hấp dẫn, mà là sự mới của một người vẫn để mình được đánh động. Vẫn biết thưa: “Lạy Chúa, câu này con đã đọc nhiều lần, nhưng hôm nay xin cho con đọc như lần đầu. Xin đừng để trái tim con trở thành người quen của Tin Mừng đến mức không còn run khi nghe tiếng Chúa.” Người giáo lý viên giữ được sự run ấy sẽ giữ được sức nóng của bài dạy.
Để Lời Chúa trở thành linh hồn của mọi bài dạy còn có nghĩa là phải biết để mỗi chủ đề giáo lý gặp lại khuôn mặt của Đức Kitô. Bởi tất cả giáo lý Kitô giáo, rốt cuộc, đều quy về Ngài. Nếu dạy về Giáo hội mà không dẫn tới Chúa Kitô là Đầu, bài dạy sẽ dễ thành bài nói về cơ cấu. Nếu dạy về bí tích mà không dẫn tới Đức Kitô đang hành động, bài dạy sẽ dễ thành phần giải thích nghi lễ. Nếu dạy về luân lý mà không dẫn tới việc nên đồng hình đồng dạng với Chúa Giêsu, bài dạy sẽ dễ thành hệ thống luật lệ. Nếu dạy về cầu nguyện mà không dẫn tới tương quan với Chúa, bài dạy sẽ dễ thành kỹ thuật đạo đức. Chính Lời Chúa giữ giáo lý luôn mang dung mạo của Chúa Giêsu. Và khi bài dạy mang dung mạo của Ngài, học viên không chỉ học đạo, mà được mời đi theo một Đấng.
Một giáo lý viên yêu Lời Chúa cũng sẽ biết rằng có những lúc điều học viên cần không phải là bài giảng dài hơn, mà là một câu Lời Chúa được nói đúng lúc và với tất cả xác tín. Có một em nhỏ đang sợ hãi, và câu “Đừng sợ, có Thầy đây” có thể là điều em nhớ cả đời. Có một người trẻ thấy mình vô dụng, và câu “Con thật quý giá trong mắt Ta” có thể mở lại phẩm giá đã bị chà đạp trong họ. Có một học viên ngã nhiều lần, và câu “Thầy không lên án con đâu” có thể cứu họ khỏi tuyệt vọng. Có một tâm hồn đang khô cứng, và dụ ngôn người cha nhân hậu có thể bắt đầu làm mềm lại một vùng đã lâu không khóc. Khi người giáo lý viên sống với Lời Chúa thật, họ dần có khả năng nhận ra Lời nào cần được mang tới cho ai, vào lúc nào, bằng cung giọng nào, với sự thinh lặng nào đi kèm. Đó không phải chỉ là kỹ thuật sư phạm. Đó là sự khôn ngoan được nuôi bằng việc ở lại với Chúa.
Tuy nhiên, không thể nói đến việc yêu mến Lời Chúa mà không nói đến sự vâng phục Lời Chúa. Yêu không chỉ là thích đọc. Yêu là để cho Lời sửa mình. Có những đoạn Kinh Thánh an ủi ta, nhưng cũng có những đoạn phơi bày sự hẹp hòi, tự ái, giả hình, nóng nảy, cứng lòng trong ta. Một giáo lý viên không thể chỉ chọn những câu dễ nghe để làm giàu bài dạy, còn những câu đòi mình hoán cải thì lướt qua. Nếu làm như thế, người ấy vẫn chưa thật sự sống với Lời. Sống với Lời là chấp nhận để Lời đụng vào những chỗ mình không muốn bị đụng. Để Lời nhắc rằng mình đang thiếu bác ái. Để Lời cho thấy mình đang sống phân tán. Để Lời đặt lại động lực phục vụ của mình. Để Lời hỏi mình có đang phục vụ Chúa hay đang tìm chỗ đứng cho cái tôi. Để Lời kéo mình ra khỏi sự khô cằn và hình thức. Chỉ một giáo lý viên biết vâng phục Lời mới có thể nói Lời với sự thật.
Và từ đó, mỗi lần soạn bài, người giáo lý viên không chỉ hỏi: mình sẽ dạy gì, mà còn hỏi: đoạn Lời Chúa nào phải được soi lên ở đây, chân lý này đã tỏa sáng thế nào trong lịch sử cứu độ, Chúa Giêsu đã sống điều này ra sao, bài học hôm nay nối với Tin Mừng ở đâu, học viên có thể cầu nguyện bằng Lời Chúa nào, câu Kinh Thánh nào có thể ở lại trong lòng các em suốt tuần này. Khi soạn như thế, bài giáo lý không còn là một dàn ý tách khỏi đời sống thiêng liêng. Nó trở thành một việc phục vụ Lời. Và một giáo lý viên phục vụ Lời trong khiêm tốn sẽ dần dần thấy rằng chính Lời đang dạy mình cách dạy.
Nếu phải nói gọn lại tất cả trong một xác tín, thì có lẽ là thế này: giáo lý viên phải yêu mến Lời Chúa vì họ không được sai đi để nói lời của mình, nhưng để phục vụ lời của Thiên Chúa. Họ phải sống với Lời Chúa vì không thể truyền đạt sự sống nếu bản thân không ở trong nguồn sự sống. Họ phải để Lời Chúa trở thành linh hồn của mọi bài dạy vì chỉ khi đó bài dạy mới có khả năng đi từ trí óc xuống trái tim, từ trí nhớ vào lương tâm, từ lớp học vào đời sống, từ mặt đất chạm tới trời cao. Một bài giáo lý không được thấm Lời Chúa có thể vẫn ngay ngắn, nhưng sẽ thiếu phần sâu nhất. Còn một bài dạy được thai nghén trong Lời, được tưới bằng cầu nguyện, được mang vào lớp bởi một người đã để mình chịu tác động của Lời, thì dù đơn sơ vẫn có sức mạnh riêng. Không phải vì nó trau chuốt, mà vì trong đó có gì đó thuộc về Chúa.
Vậy nên, người giáo lý viên phải trở thành người bạn của Kinh Thánh. Phải tập mở sách thánh ra không như một thủ tục, mà như mở một cánh cửa. Phải biết dừng lại đủ lâu để Lời đi xuống. Phải biết đem Lời vào cầu nguyện, vào xét mình, vào những quyết định nhỏ. Phải biết cất giữ những câu Lời Chúa như giữ một ngọn đèn trong tim. Phải biết trở lại với Lời mỗi khi mệt, mỗi khi khô, mỗi khi mất hướng, mỗi khi chuẩn bị lên lớp, mỗi khi tự hỏi mình đang dạy bằng điều gì. Và khi sống như thế, dần dần họ sẽ khám phá ra rằng điều quý nhất mình có thể trao cho học viên không chỉ là những bài giải thích đúng, mà là một lòng yêu mến Lời Chúa có thể lây sang người khác. Khi một giáo lý viên thật sự yêu Lời, lớp học sẽ cảm được. Cách họ đọc Tin Mừng sẽ khác. Cách họ nhắc đến Chúa sẽ khác. Cách họ thinh lặng sau một câu Kinh Thánh sẽ khác. Cách họ mời các em cầu nguyện sẽ khác. Và chính sự khác ấy làm nên linh hồn của việc dạy giáo lý.
Chương này vì thế có thể khép lại bằng một lời nguyện rất căn bản cho mọi giáo lý viên: “Lạy Chúa, xin dạy con yêu Lời Chúa hơn mọi lời riêng của con. Xin đừng để con chỉ dùng Lời Chúa để soạn bài, nhưng biết sống nhờ Lời ấy mỗi ngày. Xin đừng để Kinh Thánh trở thành cuốn sách quen đến mức lòng con không còn rung động, nhưng xin làm cho mỗi lần con mở ra là một lần con được gặp Chúa. Xin cho Lời Chúa sửa con trước khi con dùng Lời ấy để dạy người khác. Xin cho Lời Chúa an ủi con, thanh luyện con, soi sáng con, đốt nóng con, và dẫn con đi. Xin cho mỗi bài dạy của con không chỉ có chữ, mà có hơi thở của Tin Mừng; không chỉ có ý, mà có lửa; không chỉ có kiến thức, mà có chính tiếng Chúa vang lên. Và xin cho con trở thành một giáo lý viên sống dưới ánh sáng Lời Chúa, để khi con nói về Chúa, người khác không chỉ nghe về Ngài, nhưng có thể cảm được rằng Ngài đang sống.”
CHƯƠNG 4: VÌ SAO GIÁO LÝ VIÊN PHẢI CẦU NGUYỆN TRƯỚC KHI SOẠN BÀI, TRƯỚC KHI LÊN LỚP, VÀ VÌ SAO MỘT BÀI DẠY KHÔNG ĐƯỢC THAI NGHÉN TRONG CẦU NGUYỆN RẤT DỄ ĐÚNG Ý MÀ VẪN THIẾU LỬA THIÊNG
Có những việc trong đời sống Giáo hội nếu chỉ nhìn bằng con mắt tổ chức, người ta sẽ thấy đó là một chuỗi những bổn phận cần được chuẩn bị cho kỹ, thực hiện cho đúng, sắp xếp cho hợp lý. Dạy giáo lý, ở một mức nào đó, cũng có thể bị nhìn như vậy. Soạn bài cho đủ nội dung. Chọn cách trình bày cho phù hợp lứa tuổi. Tìm ví dụ cho dễ hiểu. Chuẩn bị vài câu hỏi, vài hoạt động, vài hình thức sinh động để lớp học đỡ khô. Giữ giờ, giữ nề nếp, giữ trật tự. Tất cả những điều ấy đều cần. Không ai có thể dạy giáo lý cách cẩu thả mà lại mong có hoa trái tốt. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, thì toàn bộ việc dạy giáo lý vẫn còn đứng ngoài phần cốt lõi nhất của sứ mạng. Bởi vì giáo lý không chỉ là một công việc cần chuẩn bị kỹ. Giáo lý là một việc phục vụ đức tin. Mà bất cứ việc gì liên hệ đến đức tin, đến linh hồn, đến sự gặp gỡ giữa con người với Thiên Chúa, đều không thể được nuôi bằng kỹ thuật đơn thuần. Nó phải được thai nghén trong cầu nguyện.
Đây là điều rất sâu mà người giáo lý viên phải hiểu bằng cả trái tim chứ không chỉ bằng lý thuyết. Cầu nguyện trước khi soạn bài không phải là một việc thêm vào cho có vẻ đạo đức. Không phải là một nét trang trí thiêng liêng cho đẹp. Không phải là một thói quen phụ dành cho những ai sốt sắng hơn mức bình thường. Cầu nguyện trước khi soạn bài là một phần thiết yếu của chính việc chuẩn bị bài. Cầu nguyện trước khi lên lớp cũng không phải là vài giây làm dấu cho xong, hay vài lời nguyện đọc thật nhanh để hoàn tất nghi thức. Nó là hành vi đặt mình trở lại đúng chỗ: tôi không phải là chủ của giờ dạy này, không phải là người nắm giữ linh hồn ai, không phải là nguồn chân lý, không phải là ánh sáng tự thân. Tôi chỉ là khí cụ nhỏ bé được mời gọi cộng tác. Và khí cụ ấy chỉ có thể làm đúng việc của mình khi đặt mình trong tay Chúa.
Có lẽ một trong những nguy cơ âm thầm nhất của người giáo lý viên là dần dần làm việc thánh như thể đó chỉ là công việc quen thuộc. Dạy lâu năm rồi thì thành nếp. Bài nào cũng đã quen. Chủ đề nào cũng từng dạy. Kinh nghiệm đứng lớp cũng đã có. Các phản ứng của học viên cũng phần nào đoán được. Từ đó, người ta rất dễ trượt vào một thứ tự động nội tâm: mở sách, soạn ý, lên lớp, trình bày, kết thúc. Tất cả vẫn đúng quy trình, vẫn không sai gì rõ rệt, nhưng cái phần sâu nhất đã bị đánh rơi mất. Đó là ý thức rằng mình đang bước vào một vùng đất thánh. Rằng mình sắp nói về Chúa cho những linh hồn Chúa yêu. Rằng mình sắp chạm tới lương tâm, tới khát vọng, tới những câu hỏi âm thầm, tới những vết thương có khi không ai thấy trong lòng học viên. Nếu không cầu nguyện, người giáo lý viên rất dễ quên mất chiều sâu ấy. Mà quên chiều sâu ấy, bài dạy sẽ rất dễ biến thành một công việc tôn giáo được làm cho đúng.
Có những bài dạy rất đúng. Đúng nội dung, đúng giáo huấn, đúng bố cục, đúng tâm điểm, đúng phương pháp. Nhưng vẫn có cái gì đó không chạm được. Người nghe có thể hiểu bài, thậm chí thấy bài rõ ràng, nhưng sau đó lòng họ vẫn không được đánh động. Họ không thấy mình được dẫn tới gần Chúa hơn. Họ không cảm được có một lời mời gọi thật sự đi vào đời mình. Họ không được nâng lên, không được lay động, không được soi sáng theo cách làm mình muốn cầu nguyện hơn, muốn hoán cải hơn, muốn sống thật hơn. Vì sao có chuyện đó. Vì một bài dạy có thể đúng về mặt trí tuệ mà vẫn thiếu lửa thiêng. Có thể có cấu trúc mà thiếu hơi thở. Có thể có ý tưởng mà thiếu sức sống. Có thể có chữ mà thiếu thần khí. Và rất nhiều lần, điều làm nên sự khác biệt ấy chính là bài dạy đó có được thai nghén trong cầu nguyện hay không.
Thai nghén trong cầu nguyện là một hình ảnh rất đẹp và rất thật. Bởi một bài giáo lý không nên được sản xuất như một sản phẩm, mà phải được cưu mang như một điều sống. Người giáo lý viên không chỉ gom ý rồi xếp thành bài. Họ phải để Lời Chúa đi qua mình, để thao thức với những linh hồn mình sắp gặp, để xin Chúa soi sáng, để lắng nghe điều Chúa muốn nói với lớp học ấy, lứa tuổi ấy, hoàn cảnh ấy, vào thời điểm ấy. Cùng một chủ đề, cùng một bài trong sách, nhưng nếu được soạn trong cầu nguyện, nó sẽ mang một độ chín khác. Không phải vì thêm nội dung mới, mà vì lời nói đã đi qua tim. Ý tưởng đã đi qua đầu gối quỳ. Bài dạy đã được tắm trong thinh lặng trước mặt Chúa. Và những gì đi qua cầu nguyện luôn mang một hương vị khác: bớt phô diễn hơn, bớt nóng nảy hơn, bớt lý thuyết hơn, bớt cái tôi hơn, và gần với Tin Mừng hơn.
Người giáo lý viên phải cầu nguyện trước khi soạn bài vì trước khi dạy người khác, họ phải để Chúa dạy mình. Đây là nguyên tắc rất căn bản. Có những người soạn bài rất chăm, nhưng lại không để bài ấy chất vấn chính mình. Họ tìm ý để giải thích cho học viên hiểu, nhưng không dừng lại hỏi: “Lạy Chúa, điều này đang nói gì với chính con. Điều này đang chạm vào vùng nào trong lòng con. Điều này có đang mời con thay đổi cách sống nào không.” Nếu không có chiều sâu ấy, người giáo lý viên rất dễ nói về những điều cao đẹp mà bản thân chưa đi vào. Và khi đó, lời nói của họ sớm muộn sẽ thiếu sức nặng nội tâm. Không phải vì họ giả hình một cách cố ý, mà vì họ chưa thực sự để chân lý ấy thành máu thịt của đời mình. Cầu nguyện trước khi soạn bài chính là để điều được dạy trước hết trở thành điều được sống, hoặc ít ra là điều mình thành thật để cho Chúa chạm tới.
Chẳng hạn, khi chuẩn bị dạy về cầu nguyện, giáo lý viên cần hỏi xem đời cầu nguyện của mình đang thế nào. Khi dạy về tha thứ, phải để Chúa chỉ ra những nơi mình còn cứng lòng. Khi dạy về Thánh Thể, phải xét lại lòng yêu mến Thánh lễ của mình. Khi dạy về tội và hoán cải, phải để lương tâm mình được đánh thức. Khi dạy về lòng thương xót, phải để chính mình được tắm lại trong lòng thương xót ấy. Không phải để đợi mình hoàn hảo rồi mới dạy, vì không ai hoàn hảo. Nhưng để mình dạy với sự thật, với lòng khiêm tốn, với tư thế của một người cũng đang trên đường hoán cải. Và chính tư thế ấy làm cho lời nói có sức thuyết phục hơn nhiều. Người nghe có thể không gọi tên được, nhưng họ cảm nhận được rất rõ sự khác biệt giữa một người đang nói điều đã đi qua đời mình và một người chỉ đang lặp lại điều có sẵn trong sách.
Cầu nguyện trước khi soạn bài cũng là để xin Chúa cho mình thấy học viên bằng ánh mắt của Ngài. Nếu không cầu nguyện, người giáo lý viên rất dễ soạn bài theo kiểu chung chung: chỉ nghĩ đến việc đủ nội dung, đủ giờ, đủ hoạt động, đủ câu hỏi. Nhưng khi cầu nguyện, người ấy bắt đầu nhớ lại từng gương mặt. Em này đang lơ là. Em kia hay chống đối. Em nọ rất nhạy cảm. Có em đang mang nỗi buồn gia đình. Có em tưởng như nghịch, nhưng thực ra rất cô đơn. Có em im lặng, nhưng trong lòng có nhiều câu hỏi. Cầu nguyện đưa bài soạn ra khỏi vùng trừu tượng và kéo nó về với những con người thật. Từ đó, bài dạy không còn là “một bài về chủ đề X”, mà là một cố gắng yêu thương cụ thể đối với những linh hồn cụ thể. Khi ấy, người giáo lý viên không chỉ tự hỏi “mình cần nói gì”, mà còn tự hỏi “các em đang cần nghe điều gì nơi Chúa hôm nay.” Chính câu hỏi ấy chỉ nảy sinh mạnh khi bài soạn được đặt trong cầu nguyện.
Nhiều khi giáo lý viên nghĩ cầu nguyện là làm cho bài dạy sốt sắng hơn. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Cầu nguyện còn làm cho bài dạy trở nên thật hơn. Bởi cầu nguyện lột bỏ nhiều lớp giả tạo trong lòng người dạy. Khi ở trước mặt Chúa, người ta khó phô trương chính mình. Khó tô bóng vai trò của mình. Khó giữ mãi sự cứng cỏi giả tạo. Khó duy trì ảo tưởng rằng mình làm được mọi sự bằng tài riêng. Trước mặt Chúa, người giáo lý viên buộc phải trở nên nghèo. Buộc phải nhìn nhận giới hạn, sự yếu đuối, cả sự bất lực của mình trước công việc biến đổi lòng người. Và chính từ chỗ nghèo ấy, họ mới bắt đầu soạn bài đúng cách. Không còn như người làm chủ chân lý, mà như người phục vụ chân lý. Không còn như người muốn gây ấn tượng, mà như người xin cho Chúa được hiện diện. Không còn như người muốn chứng tỏ mình dạy hay, mà như người xin cho lời mình nói đừng cản đường ân sủng.
Một bài dạy không được thai nghén trong cầu nguyện rất dễ đúng ý mà vẫn thiếu lửa thiêng, vì khi ấy nó được sinh ra chủ yếu từ đầu óc chứ chưa đi qua trái tim. Nó có thể giống một bài nói hay, nhưng chưa chắc là một lời có khả năng dẫn người ta đến gặp Chúa. Lửa thiêng không đến từ việc người dạy nói lớn hơn, xúc động hơn, hay dùng nhiều từ ngữ đẹp hơn. Lửa thiêng đến từ chỗ người dạy đã ở trước mặt Chúa đủ lâu để lời mình nói mang theo một sức nóng không thuộc về mình. Đó là điều khó diễn tả, nhưng ai từng nghe một bài nói được chuẩn bị trong cầu nguyện đều cảm được. Trong đó có một sự trong trẻo. Một sự không cố gắng thao túng cảm xúc. Một sự bình an sâu. Một sự chân thành. Một điều gì đó khiến người nghe không chỉ chú ý đến người nói, mà được kéo về với Chúa. Chính đó là dấu chỉ của lửa thiêng.
Lửa thiêng cũng làm cho người giáo lý viên biết khi nào cần nói và khi nào cần dừng. Một người không cầu nguyện thường dễ sợ khoảng lặng. Họ nghĩ cứ phải nói liên tục, giải thích liên tục, lấp đầy mọi khoảng trống. Nhưng người cầu nguyện sẽ hiểu rằng có những lúc một phút thinh lặng sau một câu Tin Mừng còn mạnh hơn mười phút giải thích. Có khi một câu hỏi được ném vào lòng học viên và để đó lại đánh động hơn cả bài trình bày dài. Có khi một lời mời gọi cầu nguyện rất ngắn mà được nói sau khi bản thân người dạy đã thực sự cầu nguyện sẽ dẫn lớp học vào chiều sâu hơn nhiều hoạt động sinh động bên ngoài. Cầu nguyện dạy giáo lý viên tiết độ, dạy họ tôn trọng hoạt động âm thầm của Chúa Thánh Thần, dạy họ biết rằng mình không phải lấp đầy mọi thứ. Mình chỉ cần trung thành mở đường.
Cầu nguyện trước khi lên lớp lại là một việc không kém phần quan trọng. Có thể giáo lý viên đã soạn bài kỹ, đã suy nghĩ nhiều, nhưng nếu bước vào lớp với tâm hồn tán loạn, bực bội, lo âu, tự ái, mệt mỏi, hay phân tâm bởi bao chuyện khác, thì bài dạy rất dễ bị méo ngay trong lúc thực hiện. Vì lên lớp không chỉ là mang theo bài soạn. Lên lớp là mang theo chính con người của mình. Mà con người ấy nếu chưa được đặt lại trước mặt Chúa, chưa được thanh tẩy phần nào, chưa được lắng xuống, thì những gì phát ra trong lớp sẽ nhuốm màu tình trạng nội tâm ấy. Có khi giáo lý viên không hề muốn, nhưng sự căng thẳng trong lòng họ làm giọng nói trở nên cứng. Có khi một mệt mỏi nhỏ làm họ thiếu kiên nhẫn bất thường. Có khi một chuyện buồn riêng làm họ vào lớp mà lòng đóng lại. Cầu nguyện trước khi lên lớp là trao lại cho Chúa những ngổn ngang đó. Là xin Ngài bước vào lớp trước mình. Là xin Ngài gìn giữ miệng mình, mắt mình, nhịp điệu của mình, trái tim mình.
Chỉ vài phút cầu nguyện thật trước giờ dạy cũng có thể đổi hẳn bầu khí của một buổi học. Không phải vì phép màu bên ngoài, nhưng vì người dạy đã được đặt lại đúng trục. Họ nhớ vì sao mình ở đây. Nhớ ai là trung tâm của lớp học này. Nhớ rằng các em trước mặt mình không phải là gánh nặng, nhưng là những người được Chúa yêu. Nhớ rằng bài dạy hôm nay không chỉ cần hoàn thành, mà cần trở thành nơi ân sủng có thể đi qua. Khi nhớ như thế, giọng nói sẽ khác. Cách nhìn sẽ khác. Sự kiên nhẫn sẽ khác. Ngay cả cách sửa lỗi cũng khác. Cùng một nội dung, cùng một lớp học, nhưng nếu bước vào sau cầu nguyện, giáo lý viên thường có khả năng giữ được tự do nội tâm hơn nhiều. Họ ít bị học viên kéo đi bởi những phản ứng tức thời. Họ bớt dạy từ cái tôi, và dạy nhiều hơn từ lòng mến.
Cũng cần nói rằng cầu nguyện trước khi lên lớp không có nghĩa là mọi giờ dạy sau đó sẽ dễ dàng, trơn tru hay thành công theo cảm nhận bên ngoài. Có khi giáo lý viên cầu nguyện rất sốt sắng mà lớp vẫn ồn. Có khi chuẩn bị bằng tất cả lòng thành mà học viên vẫn lơ là. Có khi tâm hồn rất bình an mà buổi học vẫn gặp trục trặc. Nhưng cầu nguyện không phải là một cách “bảo đảm kết quả” kiểu máy móc. Cầu nguyện là đặt giờ dạy vào tay Chúa để dù bên ngoài thế nào, bên trong người dạy vẫn đứng ở đúng nơi của mình. Không hoảng loạn quá mức. Không tự ái quá nhanh. Không bỏ cuộc quá sớm. Không lấy phản ứng tức thời của học viên làm thước đo duy nhất cho giá trị của điều mình đang làm. Người giáo lý viên cầu nguyện hiểu rằng nhiều hoa trái âm thầm không thấy ngay. Họ học gieo trong tin tưởng hơn là trong nhu cầu phải thấy kết quả tức thì.
Có những giáo lý viên rất chăm chú vào việc làm cho bài dạy hấp dẫn. Điều đó không sai. Nhưng nếu chỉ nhắm đến sự hấp dẫn mà thiếu cầu nguyện, bài dạy dễ có một loại năng lượng bên ngoài rất mạnh nhưng bên trong lại mỏng. Học viên có thể thích giờ học, nhưng không nhất thiết sẽ đi về với một thao thức thiêng liêng thật. Ngược lại, một bài dạy được chuẩn bị trong cầu nguyện có thể rất đơn sơ, ít kỹ thuật hơn, ít “ấn tượng” hơn, nhưng lại để lại dư âm sâu hơn trong lòng người nghe. Không phải vì nó thú vị theo kiểu giải trí, mà vì nó có sức chạm vào phần thật của linh hồn. Cầu nguyện không chống lại phương pháp. Cầu nguyện thanh luyện phương pháp. Cầu nguyện giúp giáo lý viên dùng mọi phương tiện tốt với một trật tự đúng: không phải để giữ học viên bằng mọi giá, nhưng để phục vụ đức tin của các em. Không phải để tạo hiệu ứng, mà để mở lòng. Không phải để mình nổi bật, mà để Chúa được nhận ra.
Người giáo lý viên cũng phải cầu nguyện vì có những điều mình không hiểu hết nơi học viên, nhưng Chúa thì hiểu. Có những em không bao giờ nói ra điều mình đang chịu đựng. Có những em đang bước qua một khủng hoảng trong gia đình. Có những em đang bắt đầu chạm vào cám dỗ nặng nề. Có những em đang thấy mình vô giá trị. Có những em có vẻ ngoan nhưng lòng nguội lạnh. Có những em bướng bỉnh vì đang đau. Người giáo lý viên không thể đọc hết những điều ấy bằng khả năng tự nhiên. Nhưng cầu nguyện làm cho lòng mình nhạy hơn. Không phải theo kiểu biết hết bí mật của người khác, mà là biết xin Chúa gìn giữ họ, biết dạy với lòng thương hơn, biết chọn lời nhẹ hơn hay mạnh hơn đúng lúc hơn. Một giáo lý viên cầu nguyện cho học viên của mình sẽ bắt đầu nhìn lớp học không chỉ như nơi mình phải đứng, mà như đàn chiên nhỏ mình được trao để nâng đỡ bằng lời, bằng gương sáng, bằng sự hiện diện, và cả bằng những lời cầu âm thầm.
Cầu nguyện còn giữ cho người giáo lý viên không rơi vào hoạt động chủ nghĩa. Hoạt động chủ nghĩa là khi người ta làm rất nhiều việc cho Chúa nhưng dần dần lại xa Chúa. Là khi lịch phục vụ dày đặc nhưng nội tâm khô cằn. Là khi người ta nói nhiều về đức tin nhưng bản thân không còn ở lại trong tương quan sống động với Chúa. Đối với giáo lý viên, cám dỗ này rất thật. Vì họ thường phải lo nhiều thứ: nội dung, lớp học, lịch trình, kỷ luật, sự kiện, bí tích, tương quan với phụ huynh, với giáo xứ. Nếu không giữ đời cầu nguyện, họ rất dễ trở thành người quản lý tôn giáo hơn là người phục vụ đức tin. Bề ngoài vẫn làm đủ, nhưng bên trong dần cạn. Và khi đã cạn, lời nói không thể mang sự sống lâu dài. Cầu nguyện chính là cách trở về nguồn. Là cách nhớ rằng mình làm việc này không phải chỉ vì cần có người đứng lớp, mà vì Chúa đã gọi mình cộng tác với Ngài.
Một điều khác cũng rất sâu: cầu nguyện làm cho giáo lý viên biết yêu sự thật hơn là yêu hình ảnh của mình. Khi không cầu nguyện, người ta dễ soạn bài để tránh sơ suất, tránh bị chê, tránh mất mặt, tránh lúng túng. Đó là những động lực rất người, có thể hiểu được, nhưng chưa đủ tinh tuyền. Khi cầu nguyện, người giáo lý viên bắt đầu dịch chuyển. Họ không còn chỉ lo bài mình có trơn không, mà lo học viên có gặp Chúa không. Họ không còn chỉ lo mình dạy có hay không, mà lo điều Chúa muốn gửi đến lớp hôm nay có được nói ra không. Họ không còn chỉ lo giữ uy tín, mà lo mình có trung thành với chân lý và tình yêu không. Chính cầu nguyện làm cho trung tâm chuyển từ “tôi” sang “Chúa” và “các linh hồn”. Và khi trung tâm đổi, mọi thứ khác cũng đổi theo.
Có lẽ ai từng dạy giáo lý đủ lâu đều đã nếm qua cảm giác này: có những buổi học mình chuẩn bị không quá nhiều chi tiết lạ, nhưng vì đã cầu nguyện rất thật, giờ học lại trôi đi trong một sự bình an và có sức chạm rất đặc biệt. Cũng có những buổi học mình chuẩn bị rất công phu, rất nhiều ý, rất nhiều hoạt động, nhưng vì tâm hồn chưa kịp quỳ xuống trước Chúa, giờ học dù không hỏng vẫn cứ thiếu một cái gì sâu nhất. Kinh nghiệm ấy không nên bị xem nhẹ. Nó dạy ta rằng trong công việc dạy giáo lý, có một chiều kích vượt quá kỹ thuật. Người ta có thể học phương pháp, rèn kỹ năng, trao đổi kinh nghiệm, tất cả đều cần. Nhưng sẽ luôn còn một yếu tố không thể được sản xuất bằng kỹ thuật: đó là sức nóng phát ra từ một tâm hồn đã ở với Chúa.
Chính vì thế, giáo lý viên phải tập biến việc cầu nguyện thành nhịp bình thường của sứ mạng. Không chờ đến khi gặp khó mới cầu nguyện. Không chờ đến khi bí ý mới cầu nguyện. Không chờ đến khi thấy khô mới cầu nguyện. Mà phải cầu nguyện như người thở. Trước khi mở sách, cầu nguyện. Trong khi soạn, cầu nguyện. Trước khi bước vào lớp, cầu nguyện. Sau giờ dạy, cũng cầu nguyện. Tạ ơn khi thấy bình an. Xin lỗi khi mình nóng nảy. Xin Chúa bù đắp những thiếu sót. Gửi lại cho Chúa những em mình đang lo. Gửi lại cho Chúa những câu mình nói chưa trọn. Một giáo lý viên sống như thế sẽ dần thấy rằng cầu nguyện không lấy mất thời gian của việc dạy. Cầu nguyện làm cho việc dạy đi vào đúng mạch của ân sủng.
Và nếu phải nói tại sao một bài dạy không được thai nghén trong cầu nguyện rất dễ đúng ý mà vẫn thiếu lửa thiêng, thì có thể nói thế này: vì nó chưa đi qua nguồn lửa. Nó giống như một bó đuốc được làm rất đẹp, cấu trúc chắc, hình dáng chuẩn, nhưng chưa được châm lửa. Nó có thể cầm được, giơ lên được, chỉ dẫn được, nhưng không thể sưởi ấm và không thể soi xa. Cầu nguyện chính là nơi bó đuốc ấy được chạm vào lửa của Chúa. Người giáo lý viên không tạo ra ngọn lửa ấy. Họ chỉ đem bài dạy của mình đến gần nguồn lửa để xin được bén cháy. Và một khi đã bén, lời của họ không chỉ còn là lời giải thích. Nó có thể trở thành lời đánh thức, lời an ủi, lời mời gọi, lời dẫn đường.
Cho nên, giáo lý viên phải rất quý những phút cầu nguyện kín đáo mà không ai thấy. Vì nhiều khi hoa trái lớn nhất của giờ giáo lý lại được chuẩn bị chính ở đó. Trong một góc nhà thờ vắng. Trong vài phút trước Nhà Tạm. Trong lúc mở Kinh Thánh ra và ngồi yên. Trong một lời xin rất thật: “Lạy Chúa, con không biết phải nói sao cho đủ. Xin Chúa dạy con.” Trong một tiếng thở dài dâng lên vì thấy lớp mình khó quá. Trong một nước mắt kín đáo khi nhớ tới một em đang lạc hướng. Trong một lời xin tha thứ khi biết mình đã bước vào lớp với nhiều cái tôi. Chúa thường bắt đầu những điều sâu nhất ở những nơi âm thầm như thế. Và bài dạy nào được sinh ra từ những chỗ âm thầm ấy sẽ mang một phẩm chất rất khác, dù bên ngoài có thể không ồn ào.
Chương này vì thế có thể khép lại bằng một lời nguyện rất phù hợp với trái tim của người giáo lý viên: “Lạy Chúa, xin đừng để con soạn bài như người chỉ làm việc, nhưng như người đang quỳ trước một mầu nhiệm thánh. Xin dạy con biết cầu nguyện trước khi mở sách, biết lắng nghe trước khi lên tiếng, biết xin ơn trước khi chuẩn bị, biết phó thác trước khi bước vào lớp. Xin cho con hiểu rằng một bài dạy đúng chưa đủ, nếu chưa được chạm bởi lửa của Chúa. Xin cứu con khỏi cám dỗ tự tin vào khả năng riêng, khỏi thói quen làm việc thánh như việc thường, khỏi sự cẩu thả nội tâm khi nói về những điều rất cao trọng. Xin thai nghén trong con những bài dạy đi qua cầu nguyện, đi qua nước mắt, đi qua sự thật, đi qua lòng yêu mến, để khi con nói về Chúa, lời con không chỉ đúng ý, mà còn có lửa thiêng. Và xin cho mỗi lần con bước vào lớp, con biết bước vào cùng với Chúa, trong Chúa, và vì Chúa.”
CHƯƠNG 5: VÌ SAO GIÁO LÝ VIÊN KHÔNG THỂ CHỈ DẠY BẰNG SÁCH VỞ, NHƯNG CÒN PHẢI BIẾT THĂM VIẾNG, LẮNG NGHE, CHẠM TỚI NHỮNG MẢNH ĐỜI THẬT ĐỂ BÀI DẠY CÓ HƠI THỞ CỦA CON NGƯỜI VÀ CỦA TIN MỪNG
Có những người dạy giáo lý rất chăm chỉ. Họ đọc sách, chuẩn bị bài, nắm nội dung, ghi chú cẩn thận, học hỏi thêm phương pháp, tìm ví dụ, sắp xếp các ý cho rõ ràng. Tất cả điều đó đều rất quý. Không ai có thể dạy giáo lý mà không học, không đọc, không chuẩn bị. Nhưng nếu người giáo lý viên chỉ có sách vở mà thiếu sự đụng chạm với đời sống thật, thì bài dạy của họ sớm muộn cũng sẽ rơi vào một giới hạn rất rõ: đúng nhưng xa, đủ ý nhưng lạnh, rõ ràng nhưng không chạm, chính xác nhưng thiếu hơi người. Bởi vì đức tin Kitô giáo không được mặc khải cho những con người trừu tượng. Tin Mừng không được loan báo cho một thế giới bằng phẳng, sạch sẽ, vô cảm, không nước mắt, không đổ vỡ, không xung đột, không nghèo khổ, không lạc hướng. Tin Mừng đã đi vào giữa lịch sử thật của con người. Vào những gia đình thật. Những đau khổ thật. Những mâu thuẫn thật. Những cuộc đời bị thương thật. Và nếu người giáo lý viên muốn trung thành với Tin Mừng, họ không thể chỉ ở trong vùng an toàn của sách vở. Họ còn phải học bước ra, học thăm viếng, học lắng nghe, học chạm vào những mảnh đời thật, để bài dạy không chỉ đúng về giáo lý mà còn mang hơi thở của con người và của Thiên Chúa đang cúi xuống trên con người.
Chúa Giêsu không cứu độ nhân loại từ một khoảng cách lạnh lùng. Ngài không ở trên cao rồi gửi xuống một bộ giáo huấn đóng kín, buộc người ta phải học thuộc. Ngài đã nhập thể. Ngài đã đi vào làng mạc, bước trên những con đường bụi đất, ngồi bên giếng nước, vào nhà những người bị khinh chê, chạm vào người phong cùi, đứng lại trước người mù ăn xin, khóc trước mồ của bạn mình, để cho người tội lỗi đến gần, lắng nghe tiếng kêu của người đàn bà đau khổ, nhìn thấy đám đông bơ vơ mà chạnh lòng thương. Ngài không yêu con người trong lý thuyết. Ngài yêu trong tiếp xúc, trong hiện diện, trong gặp gỡ, trong việc để cho nỗi đau của người khác đi vào tim mình. Nếu Chúa Giêsu là khuôn mẫu của mọi sứ mạng trong Giáo hội, thì giáo lý viên cũng không thể chỉ là người nắm nội dung mà không biết bước về phía con người cụ thể. Một người dạy giáo lý mà không có kinh nghiệm đến gần những phận người thật sẽ rất dễ trình bày đức tin như một hệ thống điều đúng, nhưng thiếu mất nhịp đập của lòng thương xót.
Sách giáo lý cho biết chân lý. Nhưng đời sống cho thấy chân lý ấy đang cần được nói thế nào, đang gặp những cản trở nào, đang thiếu được soi sáng ở đâu, đang bị hiểu sai ra sao, đang cần được cắm xuống mảnh đất nào. Một giáo lý viên có thể dạy rất hay về cầu nguyện, nhưng nếu chưa từng lắng nghe một em nhỏ kể rằng ở nhà cha mẹ cãi nhau suốt, thì có thể người ấy chưa thấy được việc dạy cầu nguyện cần dịu dàng và gần gũi thế nào. Có thể họ sẽ chỉ bảo các em “hãy cầu nguyện”, mà chưa cảm được rằng có những em còn không biết bắt đầu thưa với Chúa bằng cách nào vì lòng chúng quá rối. Một giáo lý viên có thể dạy rất đúng về lòng hiếu thảo, nhưng nếu chưa từng chạm đến nỗi cô đơn của một thiếu niên lớn lên trong gia đình đổ vỡ, người ấy có thể nói bằng giọng quá dễ dàng, như thể mọi mái nhà đều giống nhau. Một giáo lý viên có thể nói nhiều về sự trong sạch, nhưng nếu chưa từng lắng nghe những vật lộn thật của người trẻ giữa một thế giới ngập tràn cám dỗ hình ảnh, dục vọng và áp lực, thì lời dạy rất dễ rơi vào mức khuyên bảo đạo đức đơn sơ mà chưa đi vào trận chiến thật của linh hồn. Chính vì thế, giáo lý viên không thể chỉ dạy bằng sách. Họ phải biết đời sống đang hỏi gì. Và muốn biết điều đó, họ phải bước lại gần.
Thăm viếng là một từ rất đẹp, vì nó không chỉ có nghĩa là ghé qua. Thăm viếng là đi đến với lòng quan tâm. Là để người khác biết rằng họ không bị bỏ quên. Là dành thời gian hiện diện chứ không chỉ gửi một lời nhắn hỏi thăm cho có. Trong đời sống mục vụ, việc thăm viếng có một chiều sâu rất lớn. Nó nói rằng Giáo hội không chỉ ở trong nhà thờ, nhưng bước vào nhà người ta. Không chỉ đứng trên bục nói, nhưng ngồi xuống giữa những hoàn cảnh cụ thể. Không chỉ chờ người ta tới, mà cũng biết đi tìm. Đối với giáo lý viên, tinh thần thăm viếng không nhất thiết lúc nào cũng phải là những chuyến đi xa hay những cuộc gặp chính thức lớn lao. Có khi chỉ là để ý hơn đến hoàn cảnh của học viên. Có khi là ghé thăm một gia đình có em đang nghỉ học giáo lý lâu ngày. Có khi là hỏi thăm một em vừa mất người thân. Có khi là ngồi lại sau giờ học để nghe một thiếu niên nói hết câu chuyện của nó. Có khi là nhận lời đến thăm một em đau bệnh. Có khi là hiện diện trong một sinh hoạt nhỏ ngoài lớp để nhìn thấy các em trong bối cảnh thật của chúng. Những điều ấy làm cho giáo lý viên không còn là người “đứng lớp”, mà trở thành người đồng hành.
Khi biết thăm viếng, người giáo lý viên bắt đầu hiểu rằng nhiều điều diễn ra trong lớp học thực ra chỉ là bề mặt. Một em liên tục nghịch phá có thể không chỉ là một em vô kỷ luật, mà là một đứa trẻ đang khát được chú ý vì ở nhà luôn bị bỏ quên. Một em hay chống đối có thể không chỉ là người bướng bỉnh, mà là người đã lâu không tin người lớn thật sự lắng nghe mình. Một em ít nói có thể không phải vì thụ động, mà vì đang ôm trong lòng nhiều sợ hãi. Một em hay ngủ gật trong lớp có thể không đơn giản là lười, mà có thể tối hôm trước phải phụ giúp gia đình đến khuya. Một em thờ ơ với giờ giáo lý có thể không ghét đạo, mà chỉ chưa từng gặp ai giúp nó thấy Chúa gần với đời nó. Nếu giáo lý viên không bước ra khỏi lớp để hiểu đời sống, họ rất dễ phán đoán sai. Và khi phán đoán sai, cách dạy cũng dễ sai theo. Có khi người ta trách, trong khi điều cần là cảm thông. Có khi người ta ép, trong khi điều cần là chữa lành. Có khi người ta tăng kỷ luật, trong khi điều cần là một cuộc gặp gỡ thật.
Lắng nghe cũng là một phần không thể thiếu. Có nhiều người dạy giáo lý quen nói mà chưa quen nghe. Họ quen giải thích, hướng dẫn, sửa sai, đưa ra câu trả lời. Nhưng người giáo lý viên trưởng thành trong tinh thần Tin Mừng sẽ biết rằng trước khi trả lời, nhiều khi cần nghe cho đủ. Nghe không phải chỉ để lấy thông tin. Nghe là một hành vi yêu thương. Khi lắng nghe một học viên, nhất là một người trẻ, giáo lý viên đang nói với người ấy rằng: con đáng để được lắng nghe, câu chuyện của con không vô nghĩa, những khúc mắc của con không bị coi thường, lòng con không bị bỏ ngoài lề. Có những em đi học giáo lý bao năm nhưng chưa bao giờ có cảm giác có một người lớn trong Giáo hội thật sự nghe chúng. Người ta dạy chúng rất nhiều, nhưng hiếm ai hỏi chúng đang đau vì điều gì, đang sợ điều gì, đang nghi ngờ điều gì, đang bị kéo về đâu, đang cần giúp đỡ ở chỗ nào. Chính vì thiếu lắng nghe, việc dạy giáo lý nhiều khi trở thành một chiều: người lớn nói, người nhỏ nghe. Nhưng Tin Mừng nhiều lúc lại mở ra trong một cuộc đối thoại. Chúa Giêsu thường hỏi trước khi dạy. “Con muốn Ta làm gì cho con?” “Các con bảo Thầy là ai?” “Tại sao các con sợ?” “Người phụ nữ, ai kết án chị?” Những câu hỏi ấy không chỉ để lấy dữ kiện. Chúng mở không gian cho trái tim con người bước ra.
Một giáo lý viên biết lắng nghe sẽ dạy khác. Họ không áp bài học xuống lớp như một khối cứng, nhưng biết tìm điểm chạm giữa chân lý và những gì học viên đang sống. Khi dạy về đau khổ, họ không chỉ trích dẫn vài ý đạo đức, mà nhớ đến những em đang chịu tang chế, đang lớn lên trong thiếu thốn, đang mang những nỗi buồn không nói ra. Khi dạy về gia đình, họ không nói như thể mọi em đều đang sống trong mái nhà yên ổn. Khi dạy về tha thứ, họ hiểu có những tổn thương cần được ôm lấy trong một hành trình chậm rãi. Khi dạy về tội và hoán cải, họ không chỉ nêu nguyên tắc, mà cảm được người trẻ hôm nay đang bị bủa vây bởi những cám dỗ tinh vi đến mức nào. Khi dạy về ơn gọi, họ biết rằng có những em rất khao khát sống đẹp nhưng lại sợ hãi trước một tương lai quá bất định. Bài dạy khi ấy không còn lơ lửng trên mây. Nó chạm đất. Mà chân lý chỉ thật sự sinh hoa trái khi chạm được vào mảnh đất thật của con người.
Chạm tới những mảnh đời thật không có nghĩa là giáo lý viên phải biến mình thành nhà tâm lý hay người giải quyết mọi vấn đề xã hội. Cũng không có nghĩa là bỏ phần giáo lý để chỉ còn nói chuyện đời. Không phải vậy. Điều cốt lõi vẫn là trung thành với đức tin, với giáo huấn của Hội Thánh, với nội dung phải truyền đạt. Nhưng trung thành không đồng nghĩa với khô cứng. Và nói đến đời sống không có nghĩa là làm loãng chân lý. Trái lại, một giáo lý viên càng trung thành với chân lý càng phải thao thức làm sao cho chân lý ấy gặp được con người thật. Không phải để hạ thấp Tin Mừng cho vừa với thế gian, nhưng để Tin Mừng thực sự đi vào nơi mà con người đang sống, đang vật lộn, đang sa ngã, đang khao khát, đang vỡ vụn, đang hy vọng. Tin Mừng không cần được làm dễ đi cho vừa tai người đời. Nhưng Tin Mừng cần được mang đến bằng một trái tim hiểu con người. Nếu không, lời nói có thể đúng mà vẫn trở thành xa lạ.
Có một khoảng cách rất lớn giữa việc biết giáo lý và việc biết cách nói giáo lý vào một cuộc đời. Người giáo lý viên nào chịu khó thăm viếng và lắng nghe sẽ dần học được điều đó. Họ thấy rằng cùng một chân lý, nhưng với trẻ nhỏ phải nói khác, với thiếu niên phải nói khác, với người dự tòng phải nói khác, với người đang đau khổ phải nói khác, với người đang kháng cự phải nói khác. Không phải vì chân lý thay đổi, mà vì hành trình của người nghe khác nhau. Chúa Giêsu cũng như thế. Với Nicôđêmô, Ngài nói về việc sinh lại. Với người phụ nữ Samari, Ngài nói về nước hằng sống. Với người thanh niên giàu có, Ngài chạm tới chỗ dính bén sâu nhất. Với Phêrô sau vấp ngã, Ngài không bắt đầu bằng trách mắng mà bằng câu hỏi về tình yêu. Với Tôma nghi ngờ, Ngài cho chạm vào dấu đinh. Tất cả đều là cùng một Chúa, cùng một sự thật cứu độ, nhưng được nói vào từng cảnh đời cách rất sống động. Giáo lý viên cũng phải học con đường ấy. Và muốn học, phải biết bước ra khỏi bàn soạn bài để gặp gỡ đời sống.
Khi một giáo lý viên biết đến gần những mảnh đời, bài dạy của họ bắt đầu có hơi thở. Hơi thở ấy không phải là sự xúc động nhân loại đơn thuần, mà là sự sống của Tin Mừng đi vào thực tế. Một bài dạy có hơi thở là bài dạy làm người nghe thấy đạo không xa họ. Thấy Chúa không chỉ ở trong sách, mà đang bước vào nhà họ, vào nước mắt của họ, vào những quyết định rất khó của họ, vào nỗi cô đơn của họ, vào những vết thương họ tưởng không ai biết. Một bài dạy có hơi thở là bài dạy làm học viên nhận ra rằng Tin Mừng không chỉ dành cho lúc mọi sự yên ổn, mà nhất là cho lúc cuộc đời rối ren. Và để có được hơi thở ấy, người giáo lý viên phải biết ngửi mùi của đời sống, phải biết đứng gần những cảnh đời không thơm tho, không gọn gàng, không dễ hiểu, không đẹp theo kiểu lý tưởng hóa. Khi ấy, lòng thương xót trong họ mới thôi là ý niệm và trở thành một phản xạ của trái tim.
Cũng chính nhờ chạm tới đời sống thật mà giáo lý viên được cứu khỏi một cám dỗ lớn: cám dỗ dạy bằng công thức. Công thức thì dễ nhớ, dễ dùng, dễ dạy, nhưng không phải lúc nào cũng đủ sức dẫn người ta đi sâu. Có những câu rất đúng nhưng nếu được dùng như khuôn cứng thì lại có thể làm tổn thương. Chẳng hạn, bảo một người đang đau khổ rằng “con cứ cầu nguyện đi” là đúng, nhưng nếu không đi kèm sự hiện diện và cảm thông, câu ấy có thể trở nên quá nhẹ trước nỗi đau họ mang. Nói với người trẻ rằng “đừng phạm tội nữa” là đúng, nhưng nếu không hiểu những mạng lưới cám dỗ mà họ đang bị giữ, lời ấy có thể thành xa vời. Dạy về lòng hiếu thảo là đúng, nhưng nếu không chạm đến thực tế có những em đang sống với cha mẹ nghiện ngập, bạo lực, đổ vỡ, thì bài dạy sẽ dễ biến thành gánh nặng. Chạm tới đời sống giúp giáo lý viên giữ được sự thật mà không đánh mất lòng thương xót, giữ được giáo huấn mà không biến nó thành búa đập xuống những người đang yếu sức.
Người giáo lý viên biết thăm viếng và lắng nghe cũng sẽ học được một điều rất quan trọng: nhiều khi điều người ta cần trước khi được dạy là được yêu. Có những học viên không thể mở lòng với chân lý ngay, không phải vì chân lý không đẹp, mà vì lòng họ đã quá khép lại bởi những tổn thương, thất vọng, mặc cảm, tự vệ. Trong trường hợp đó, việc đầu tiên không phải là nhồi thêm nội dung, mà là để người ấy cảm được mình được tôn trọng, được đón nhận, được nhìn thấy. Tình yêu không thay thế chân lý. Nhưng tình yêu mở cửa để chân lý đi vào. Chúa Giêsu đã làm điều đó biết bao lần. Ngài không mặc cả với sự thật. Nhưng Ngài luôn đến với con người bằng một sự hiện diện làm họ thấy mình không bị loại bỏ. Giáo lý viên cũng phải học như thế. Có những em chỉ sau khi cảm thấy mình được yêu mới bắt đầu muốn nghe. Có những em chỉ sau khi được lắng nghe mới dám đặt câu hỏi. Có những em chỉ sau một lần được thăm viếng mới thấy lớp giáo lý không còn là nơi xa lạ. Điều này cho thấy một bài dạy hay không chỉ được làm nên trên bàn soạn, mà còn được hình thành trong tương quan.
Thăm viếng và lắng nghe còn làm cho giáo lý viên khiêm tốn hơn. Khi ở mãi trong sách, người ta dễ tưởng mình hiểu nhiều. Nhưng khi bước vào đời sống, người ta bắt đầu thấy những phức tạp của con người lớn hơn các sơ đồ mình nghĩ. Thấy có những đau khổ mà mình không thể giải thích gọn. Có những cuộc chiến nội tâm không thể giải quyết bằng vài câu trả lời nhanh. Có những hoàn cảnh khiến mình phải học nói chậm lại, nói ít đi, cầu nguyện nhiều hơn. Sự khiêm tốn ấy rất cần cho người dạy giáo lý. Nó giữ họ khỏi thái độ phán xét dễ dãi. Giữ họ khỏi cái nhìn đơn giản hóa. Giữ họ khỏi việc lấy câu đúng để né tránh việc yêu thương. Một giáo lý viên thật sự chạm vào đời sống sẽ không bớt trung thành với chân lý, nhưng sẽ biết quỳ gối hơn trước mầu nhiệm con người. Và người biết quỳ trước mầu nhiệm con người sẽ dễ mang Tin Mừng đến cho con người hơn.
Một điểm khác cũng rất quan trọng là việc chạm tới đời sống thật làm cho giáo lý viên đọc sách khác đi. Cùng một đoạn sách giáo lý, nhưng sau khi đã ngồi với một gia đình đổ vỡ, người ta sẽ đọc phần về hôn nhân với một độ rung khác. Cùng một bài về lòng thương xót, nhưng sau khi đã lắng nghe xưng thú của một người trẻ đang chiến đấu với mặc cảm và sa ngã, người ta sẽ dạy khác. Cùng một phần nói về đau khổ, nhưng sau khi đã đến thăm một em nhỏ bệnh nặng, người ta sẽ không nói nhẹ như trước. Cùng một bài về cầu nguyện, nhưng sau khi đã chứng kiến một bà mẹ nghèo quỳ lặng trước tượng Chúa, người ta sẽ cảm được sức mạnh của niềm tin đơn sơ hơn. Đời sống thật không làm suy yếu sách vở. Nó làm cho sách vở được đọc với chiều sâu hơn, với sự thấm hơn, với lòng thương hơn. Chính vì vậy, thăm viếng và lắng nghe không phải là chuyện phụ bên ngoài việc dạy. Nó trở lại nuôi việc dạy từ bên trong.
Giáo lý viên cũng phải biết rằng có những bài học không thể được dạy đủ nếu người dạy chưa từng đi ra khỏi mình. Ai chưa từng đến gần người đau khổ sẽ rất khó dạy về lòng thương xót cách có hồn. Ai chưa từng ngồi lâu với một người nghèo sẽ rất dễ dạy về đức ái bằng những câu đẹp nhưng thiếu máu thịt. Ai chưa từng lắng nghe những khắc khoải thật của người trẻ sẽ khó chạm sâu khi nói về tự do, tình yêu, thân xác, ơn gọi, tương lai. Ai chưa từng nhìn thấy những mảnh đời lầm lũi trong giáo xứ, những em bé thiếu thốn, những người già cô đơn, những gia đình tan tác, sẽ khó làm cho học viên cảm được Tin Mừng là tin vui cho người nghèo theo nghĩa thật. Chúa Giêsu đã không cứu độ từ xa. Người giáo lý viên cũng không thể dạy từ một khoảng cách vô cảm.
Tất nhiên, đi vào đời sống thật cũng làm người giáo lý viên đau hơn. Họ sẽ không còn dễ sống nhẹ nhàng trong vùng an toàn của bài dạy sạch sẽ nữa. Họ sẽ bắt đầu mang trong lòng hình ảnh của những người mình gặp. Một em bỏ học giữa chừng. Một gia đình đổ nát. Một thiếu niên lạc hướng. Một người trẻ mất đức tin. Một bà mẹ kiệt sức. Một người cha say sưa. Những điều ấy sẽ làm họ thấy nặng hơn. Nhưng chính nỗi nặng ấy lại làm lời dạy của họ có chiều sâu khác. Vì từ đó, khi nói về hy vọng, họ không nói như người chưa từng thấy bóng tối. Khi nói về lòng thương xót, họ không nói như người đứng bên ngoài đau khổ. Khi nói về thập giá, họ không nói như người chỉ biết biểu tượng mà chưa từng đứng dưới chân những thập giá cụ thể. Và như thế, bài dạy của họ không còn là lời nói về đạo, mà thành lời nói được thanh luyện bởi sự va chạm với thân phận con người.
Một giáo lý viên chỉ sống trong sách rất dễ dạy như người đứng trên cao nhìn xuống. Một giáo lý viên biết bước vào đời sẽ dần dạy như người đang đi cùng. Sự khác biệt này rất lớn. Người đứng trên cao thường dễ nhấn mạnh phải làm gì, không được làm gì, nên sống thế nào. Người đang đi cùng vẫn nói tất cả điều đó, nhưng bằng giọng khác: giọng của người biết đường khó, biết vấp ngã thật, biết yếu đuối thật, biết cám dỗ thật, biết nước mắt thật, nhưng cũng tin vào ân sủng thật. Chính giọng ấy gần với giọng của Tin Mừng hơn. Bởi Tin Mừng không phải là tiếng nói của một hệ thống lạnh lùng ra lệnh cho con người yếu đuối. Tin Mừng là tiếng nói của Thiên Chúa đi vào sự yếu đuối để cứu, nâng, dạy, sửa, và dẫn đi.
Bởi thế, giáo lý viên phải học nhìn lớp học như một phần của đời sống mục vụ rộng hơn. Không phải một ốc đảo tách biệt. Những gì xảy ra trong lớp nối với những gì xảy ra trong gia đình, trong trường học, trên mạng xã hội, trong tương quan bạn bè, trong những vùng kín của tâm hồn. Nếu giáo lý viên chỉ làm việc trong bốn bức tường của lớp, họ sẽ khó hiểu vì sao nhiều bài dạy không đi xa hơn cánh cửa phòng học. Nhưng nếu họ biết nối lớp học với đời sống, biết thăm viếng, biết đồng hành, biết lắng nghe, thì giáo lý bắt đầu trở thành một nhịp cầu thật giữa chân lý và đời sống. Và đó chính là điều rất cần trong thời đại này: không chỉ nhiều nội dung hơn, mà nhiều nhịp cầu hơn.
Chương này có thể khép lại bằng một lời nguyện rất gần với trái tim người giáo lý viên: “Lạy Chúa, xin đừng để con chỉ biết sách mà quên đời, chỉ biết bài mà quên người, chỉ biết nói mà quên nghe. Xin dạy con biết bước ra khỏi chỗ an toàn của mình để đến gần những mảnh đời thật. Xin cho con biết thăm viếng bằng lòng chân thành, lắng nghe bằng sự kiên nhẫn, hiện diện bằng tình yêu, và chạm đến con người bằng lòng thương xót. Xin cho con đừng dạy giáo lý như người phát nội dung, nhưng như người mang Tin Mừng đến cho những con người cụ thể Chúa gửi đến. Xin cho bài dạy của con có hơi thở của đời sống, có nước mắt của con người, có ánh sáng của chân lý, và có nhịp đập của trái tim Chúa. Xin đừng để con nói về Chúa từ xa, nhưng cho con biết gặp Chúa nơi những người con được sai đến. Và từ những cuộc gặp ấy, xin làm cho lời con dạy bớt khô, bớt cứng, bớt xa, để trở thành lời có thể đi vào tim, ở lại trong lòng, và dẫn các linh hồn đến gần Chúa hơn.”
CHƯƠNG 6: VÌ SAO GIÁO LÝ VIÊN PHẢI ĐỌC SÁCH, HỌC HỎI KHÔNG NGỪNG, ĐÀO SÂU ĐỨC TIN VÀ HIỂU CON NGƯỜI HÔM NAY ĐỂ KHÔNG DẠY GIÁO LÝ BẰNG MỘT KHO KIẾN THỨC CŨ KỸ GIỮA MỘT THẾ GIỚI ĐANG ĐỔI THAY RẤT NHANH
Có một cám dỗ rất âm thầm nhưng rất nguy hiểm trong đời sống của người giáo lý viên, đó là nghĩ rằng chỉ cần mình có lòng là đủ. Quả thật, không có lòng thì không thể đi xa trong sứ mạng này. Một giáo lý viên không yêu Chúa, không yêu các linh hồn, không yêu việc phục vụ thì rất khó bền. Nhưng chỉ có lòng thôi thì chưa đủ. Lòng tốt nếu không được soi sáng bởi hiểu biết sẽ rất dễ trở nên vụng về. Nhiệt thành nếu không được dẫn dắt bởi sự học hỏi sẽ rất dễ cạn đi hoặc đi sai hướng. Thiện chí nếu không được bồi đắp bằng chiều sâu đức tin và sự hiểu biết về con người, sớm muộn sẽ rơi vào hai thái cực: hoặc lặp lại một cách máy móc những điều mình từng nghe, từng học, từng quen, hoặc nói rất nhiều mà không thật sự chạm được vào những câu hỏi của con người hôm nay. Chính vì thế, giáo lý viên không thể dừng lại ở chỗ “mình có chút kiến thức rồi.” Họ phải đọc sách, học hỏi không ngừng, đào sâu đức tin, mở rộng tầm nhìn, và cố gắng hiểu con người đang sống trong thời đại này thế nào, đang đau ở đâu, đang nghĩ gì, đang bị kéo về hướng nào, đang sợ gì, đang thiếu gì, đang khao khát điều gì. Nếu không, người giáo lý viên rất dễ dạy giáo lý bằng một kho kiến thức cũ kỹ giữa một thế giới đã đổi thay rất nhanh.
Nói điều này không có nghĩa là chân lý đức tin thay đổi theo thời đại. Không. Chân lý thì không cũ. Tin Mừng không lỗi thời. Lời Chúa không bạc màu. Giáo huấn chân chính của Hội Thánh không bị thời gian làm mất giá trị. Nhưng cách con người tiếp nhận chân lý, những câu hỏi họ mang trong lòng, những cám dỗ họ đối diện, những vết thương họ sống, những ngôn ngữ họ hiểu, những não trạng đang bủa vây họ, tất cả những điều đó thay đổi rất nhiều. Một giáo lý viên trung thành với chân lý không có nghĩa là lặp lại y nguyên một cách trình bày cũ trong mọi hoàn cảnh rồi mặc nhiên cho rằng ai không hiểu là do họ kém sốt sắng. Trung thành thật sự đòi hỏi phải đi sâu hơn: phải làm sao để cùng một chân lý ấy được nói ra cách sáng rõ, trung thực, sống động và chạm được đến người nghe hôm nay. Mà muốn làm được như thế, giáo lý viên phải học. Phải đọc. Phải suy nghĩ. Phải đào sâu. Phải để mình không ngừng được mở ra.
Người ta thường chỉ nhìn thấy phần đứng lớp của giáo lý viên, nhưng phần âm thầm hơn mà lại quyết định nhiều hơn chính là đời sống học hỏi của họ. Một giáo lý viên không đọc dần dần sẽ dạy bằng trí nhớ. Mà trí nhớ thì có giới hạn. Ban đầu có thể vẫn đủ dùng, vì những điều căn bản đã học từ trước, những bài đã soạn nhiều lần, những công thức đã quen. Nhưng rồi nếu cứ dừng lại ở đó, bài dạy sẽ ngày càng giống những gì mình từng nói hơn là những gì Chúa và Giáo hội đang mời gọi mình đào sâu. Lúc đầu chỉ là lặp lại. Sau đó là nghèo dần. Sau nữa là cũ dần. Và cuối cùng có thể trở nên xa lạ với người nghe. Không phải vì chân lý nghèo, mà vì người dạy không còn đào vào mạch sống của chân lý nữa. Người ấy cứ lấy từ cái kho cũ của mình ra, trong khi kho ấy không được bổ sung, không được thanh luyện, không được làm mới, không được soi sáng thêm. Một ngày nào đó, họ có thể vẫn nói rất trôi chảy, nhưng bên trong đã nghèo. Đó là một điều rất nguy hiểm, vì sự quen nói dễ tạo ảo tưởng rằng mình vẫn còn sâu.
Chính vì vậy, giáo lý viên phải đọc sách. Nhưng đọc sách ở đây không chỉ là đọc thật nhiều, mà là đọc đúng. Đọc Kinh Thánh để Lời Chúa thấm vào mình hơn. Đọc sách giáo lý để nắm chắc nền tảng đức tin. Đọc các tài liệu của Hội Thánh để hiểu giáo huấn trong chiều sâu, không chỉ ở mức khẩu hiệu. Đọc sách thiêng liêng để nuôi đời sống nội tâm. Đọc những cuốn viết về sư phạm, về tâm lý lứa tuổi, về người trẻ, về gia đình, về văn hóa hôm nay, để hiểu rõ hơn con người mà mình đang phục vụ. Một giáo lý viên không cần biến mình thành học giả, nhưng không được tự cho phép mình ngừng học. Vì một khi ngừng học, họ đang âm thầm phản bội chiều sâu của sứ mạng. Người giáo lý viên được giao chạm vào đức tin của người khác. Họ không có quyền dạy bằng sự hời hợt.
Có những người dạy giáo lý nhiều năm nhưng vẫn chỉ quen giải thích một vài điều theo lối đơn sơ đã học từ rất lâu. Điều đó không hẳn sai, nhưng có thể trở thành thiếu nếu không được đào sâu thêm. Chẳng hạn, dạy về cầu nguyện mà chỉ nói ở mức “cầu nguyện là đọc kinh” thì chưa đủ. Dạy về Thánh lễ mà chỉ nói “đi lễ là bổn phận Chúa nhật” thì chưa đủ. Dạy về tội mà chỉ dừng ở “làm điều xấu là có tội” thì chưa đủ. Dạy về Giáo hội mà chỉ nói “Giáo hội là dân Chúa” như một định nghĩa học thuộc mà không mở ra chiều sâu mầu nhiệm hiệp thông, sứ mạng, tính bí tích của Hội Thánh, thì chưa đủ. Dạy về hôn nhân, về thân xác, về tự do, về lương tâm, về ơn gọi, về đau khổ, về sự dữ, về lòng thương xót, về ơn cứu độ mà chỉ giữ ở mức sơ khai, người giáo lý viên rất dễ không trả lời được những câu hỏi sâu hơn của học viên hôm nay. Mà khi không trả lời được, có hai nguy cơ: hoặc họ né tránh, hoặc họ trả lời bằng những công thức quá đơn giản cho những vấn đề rất phức tạp. Cả hai đều không tốt cho hành trình đức tin.
Thế giới hôm nay thay đổi rất nhanh. Chỉ riêng điều đó thôi cũng đủ cho giáo lý viên phải cảnh giác với sự trì trệ trong học hỏi. Người trẻ hôm nay lớn lên giữa mạng xã hội, giữa lượng thông tin khổng lồ, giữa các trào lưu văn hóa đi rất nhanh, giữa những lối nghĩ tương đối hóa chân lý, giữa các hình thức giải trí liên tục bào mòn sự thinh lặng, giữa những đề tài trước đây ít khi được nói công khai nhưng nay xuất hiện hàng ngày trước mắt họ. Các em tiếp xúc rất sớm với các câu hỏi về bản thân, giới tính, tình yêu, thân xác, tự do, hạnh phúc, thành công, giá trị con người, tôn giáo, đau khổ, vô thần, đạo đức, quyền cá nhân. Nếu giáo lý viên không hiểu thế giới mà các em đang sống, họ rất dễ dạy như đang nói với một thế hệ khác. Họ có thể lặp lại những điều đúng, nhưng không chạm trúng những gì đang diễn ra trong lòng người nghe. Và khi bài dạy không chạm trúng đời sống, học viên sẽ dễ thấy giáo lý là điều xa thực tế. Không phải vì đạo không liên quan đến đời sống, mà vì người dạy chưa đủ hiểu đời sống hôm nay để nối đạo vào đó.
Điều này càng cho thấy giáo lý viên phải đọc không chỉ để biết thêm về đạo, mà còn để hiểu con người. Có những người rất lo đào sâu giáo lý, điều đó rất quý, nhưng lại không mấy quan tâm đến việc học hiểu tâm lý con người, đặc biệt là tâm lý lứa tuổi mình đang phục vụ. Kết quả là họ có thể dạy điều đúng nhưng không đúng lúc, nói điều thật nhưng với cách không hợp, đưa ra đòi hỏi chính đáng nhưng không phân biệt được mức trưởng thành của người nghe. Một em thiếu nhi và một người trẻ không thể được đối thoại theo cùng một kiểu. Một em vừa bước vào tuổi dậy thì, đang hoang mang về bản thân, không thể chỉ được dạy bằng giọng ra lệnh. Một thiếu niên đầy chất vấn không thể chỉ được yêu cầu “cứ tin đi.” Một người dự tòng trưởng thành mang nhiều vết thương từ cuộc đời không thể được đối xử như một em nhỏ học thuộc bài. Người giáo lý viên càng hiểu con người, họ càng có khả năng làm cho chân lý trở nên khả tín và gần gũi hơn mà không hề làm loãng chân lý.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa người dạy giáo lý bằng chân lý đã đi qua suy tư và người dạy bằng chân lý chỉ còn ở mức công thức. Người thứ nhất có thể dẫn người nghe đi sâu dần, mở ra chiều rộng, chiều cao, chiều sâu của đức tin. Người thứ hai thường chỉ lặp lại những gì quen thuộc. Mà đời sống thiêng liêng thì không thể chỉ được nuôi bằng những câu trả lời thuộc lòng. Đến một lúc nào đó, học viên sẽ hỏi tại sao. Tại sao phải sống trong sạch. Tại sao Chúa cho đau khổ. Tại sao phải tha thứ. Tại sao Giáo hội dạy điều này về hôn nhân. Tại sao có những người tốt mà không tin Chúa. Tại sao phải đi lễ nếu con không cảm thấy gì. Tại sao Chúa im lặng khi con cầu nguyện. Tại sao phải xưng tội với linh mục. Tại sao người Công giáo không được làm theo những gì thế gian đang coi là bình thường. Những câu hỏi ấy không thể chỉ được trả lời bằng “vì đạo dạy vậy.” Câu trả lời như thế có thể đúng bề mặt, nhưng không nuôi được đức tin trưởng thành. Giáo lý viên phải học để có thể trả lời sâu hơn, không chỉ bằng thông tin, mà bằng sự hiểu biết có suy tư, có cầu nguyện, có nền tảng.
Đào sâu đức tin còn giúp giáo lý viên tránh hiểu sai hoặc nói sai. Đây là điều rất thực tế. Không ít khi trong môi trường mục vụ bình dân, người ta vô tình pha trộn đức tin với những cách hiểu thiếu chính xác, những lối nói truyền miệng, những hình thức đạo đức chưa được soi sáng đủ. Nếu giáo lý viên không học, họ rất dễ lặp lại những điều “nghe quen” mà không nhận ra có thể nó chưa hẳn đúng. Có thể vô tình làm méo hình ảnh về Thiên Chúa. Có thể nói về tội cách gây sợ hãi quá mức mà thiếu ánh sáng của lòng thương xót. Có thể giải thích về bí tích cách nghèo nàn. Có thể dạy về Đức Maria hay các thánh bằng những nhấn mạnh lệch lạc. Có thể biến đạo thành gánh nặng hơn là tin vui. Chỉ khi chịu khó học, đọc, đối chiếu với giáo huấn chắc chắn của Hội Thánh, người giáo lý viên mới dần được thanh luyện khỏi những lệch lạc vô tình ấy. Và đó là một việc rất cần thiết, vì họ không chỉ nói cho riêng mình nghe. Họ đang góp phần định hình đức tin của người khác.
Đọc sách và học hỏi không ngừng cũng là một hành vi khiêm tốn. Người kiêu thường nghĩ mình biết đủ. Người khiêm tốn biết rằng mầu nhiệm đức tin lớn hơn rất nhiều so với những gì mình nắm bắt hôm nay. Họ biết rằng càng học càng thấy mình còn thiếu. Càng đọc càng thấy chân lý phong phú hơn các công thức mình quen dùng. Càng suy niệm càng thấy Tin Mừng sâu hơn những tầng đầu tiên mình từng biết. Chính vì thế, người giáo lý viên khiêm tốn sẽ không ngại học từ người khác. Họ sẵn sàng đọc một tài liệu tốt. Sẵn sàng hỏi khi không chắc. Sẵn sàng xem lại những điều mình từng quen nghĩ. Sẵn sàng sửa cách nói để trung thành hơn với Hội Thánh và gần hơn với người nghe. Sự khiêm tốn ấy giữ họ luôn tươi, luôn mềm, luôn có khả năng lớn lên. Ngược lại, một giáo lý viên tự mãn có thể dạy rất lâu, nhưng càng lâu càng khô.
Thế giới đổi thay nhanh còn đặt ra cho giáo lý viên một đòi hỏi khác: phải hiểu ngôn ngữ của thời đại mà không đánh mất ngôn ngữ của đức tin. Đây là một cân bằng khó nhưng cần. Nếu chỉ bám vào những kiểu diễn đạt cũ mà không quan tâm người nghe hôm nay cảm nhận thế nào, bài dạy rất dễ trở nên khó vào. Nhưng nếu chạy theo ngôn ngữ thời đại đến mức làm nhạt nội dung đức tin, người giáo lý viên cũng phản bội chân lý. Vì thế, họ phải học cách chuyển tải điều bất biến bằng một ngôn ngữ có thể được nghe hôm nay. Điều này không tự nhiên mà có. Nó đòi người dạy phải đọc, phải suy nghĩ, phải quan sát, phải lắng nghe giới trẻ, phải biết họ đang dùng từ ngữ nào, đang hiểu thế giới thế nào, đang đặt câu hỏi ra sao. Không phải để bắt chước họ một cách gượng gạo, nhưng để nói sao cho cây cầu được bắc đúng. Một người giáo lý viên không hiểu ngôn ngữ đương thời sẽ rất dễ nói đúng mà bị nghe lệch. Mà khi bị nghe lệch, chân lý dù đẹp vẫn không đến nơi.
Hiểu con người hôm nay còn có nghĩa là hiểu các vết thương của họ. Nhiều học viên hôm nay không đến lớp giáo lý với một nội tâm nguyên vẹn. Các em mang theo nhiều gãy đổ từ gia đình, áp lực học hành, cô đơn, nghiện màn hình, so sánh bản thân, khủng hoảng giá trị, những cám dỗ kín đáo, những câu hỏi chưa ai giải đáp, những lần thất vọng về người lớn, về Giáo hội, về chính mình. Nếu giáo lý viên chỉ dạy như thể người nghe là những tờ giấy trắng, họ sẽ dễ bỏ qua quá nhiều thực tại. Khi ấy, giáo lý dễ trở thành lời nói dành cho “con người phải là” chứ không phải “con người đang là.” Trong khi Tin Mừng luôn đến với con người đang là: yếu, thương tích, ngổn ngang, lẫn lộn, nhưng vẫn được yêu. Muốn chạm vào những con người như thế, giáo lý viên phải học để hiểu họ, không chỉ bằng trực giác, mà bằng cả sự học hỏi nghiêm túc.
Điều này không có nghĩa là người giáo lý viên phải biết hết mọi thứ. Không ai có thể. Nhưng họ phải giữ một thái độ học hỏi liên tục. Thấy mình thiếu thì đọc thêm. Gặp vấn đề mới thì tìm hiểu. Đụng câu hỏi khó thì không vội trả lời theo cảm tính. Lắng nghe rồi tra cứu, suy nghĩ, xin ý kiến những nguồn đáng tin. Chính thái độ ấy vừa bảo vệ sự thật, vừa dạy học viên một bài học rất đẹp: đức tin không sợ suy nghĩ. Người Công giáo không cần né tránh câu hỏi. Chân lý không run sợ trước việc đào sâu. Ngược lại, càng đào sâu đúng cách, người ta càng thấy đức tin không hề là một mớ công thức nghèo nàn, mà là một kho tàng rất phong phú, rất có lý, rất nhân bản, rất sáng.
Người giáo lý viên phải đọc sách còn vì chính bản thân họ cũng cần được nuôi. Không thể cứ cho mà không nhận. Không thể cứ nói mà không nghe. Không thể cứ dạy mãi mà không được làm giàu. Một người ngừng đọc rất dễ cạn năng lượng nội tâm. Không chỉ cạn ý, mà cạn sự ngạc nhiên, cạn khả năng rung động trước vẻ đẹp của đức tin, cạn sự mới mẻ trong cách tiếp cận Lời Chúa và giáo huấn của Hội Thánh. Trái lại, người chịu khó đọc và học sẽ thường xuyên được đánh động lại. Một đoạn Kinh Thánh mở ra ánh sáng mới. Một trang sách thiêng liêng làm mình xét lại đời sống cầu nguyện. Một bài viết thần học giúp mình hiểu sâu hơn về bí tích. Một cuốn sách về người trẻ khiến mình thương lớp giáo lý hơn. Một tài liệu của Hội Thánh làm mình sửa lại cách trình bày cho đúng hơn. Chính những lần được đánh động như vậy giữ cho người giáo lý viên không bị chai sạn trong sứ mạng.
Đọc sách và học hỏi cũng giúp giáo lý viên tránh biến lớp học thành nơi của những phản xạ cũ kỹ. Có những câu nói được lặp lại rất lâu trong môi trường đạo, nhưng nếu không suy nghĩ lại, chúng có thể mang theo cách hiểu nghèo nàn hoặc không còn phù hợp để mở lòng người nghe. Học hỏi giúp giáo lý viên thanh luyện ngôn ngữ của mình, phân biệt điều cốt yếu với điều phụ, điều thuộc tín lý với điều chỉ là thói quen văn hóa, điều phải giữ vững với điều có thể diễn đạt mềm mại hơn. Nhờ đó, họ không chỉ dạy “nhiều”, mà dạy “đúng hơn”, “sâu hơn”, “sáng hơn” và “gần người hơn”.
Có thể có người sẽ nghĩ: như thế thì giáo lý viên phải học nhiều quá, đọc nhiều quá, liệu có quá sức không. Đúng là sứ mạng này không nhẹ. Nhưng học hỏi không phải là ôm lấy một gánh nặng làm mình kiệt sức. Nếu làm đúng, nó là một niềm vui. Niềm vui được khám phá sự phong phú của đức tin. Niềm vui được thấy một chân lý mình từng biết bề mặt nay mở ra chiều sâu mới. Niềm vui được có thêm lời để phục vụ tốt hơn. Niềm vui được gặp lại Chúa trong trang sách, trong suy tư, trong sự hiểu biết lớn dần. Học hỏi như thế không phải là tích lũy kiến thức để hơn người. Mà là để yêu Chúa hơn, yêu Hội Thánh hơn, yêu các linh hồn hơn, và tránh làm tổn thương họ bằng sự nông cạn của chính mình.
Đặc biệt, trong thời đại người ta đọc ít, suy nghĩ nhanh, phản ứng vội, tin tức trôi ào ạt, giáo lý viên càng phải là người tập đi ngược dòng ở chiều sâu nội tâm. Họ phải là người biết dừng lại, biết đọc chậm, biết nghĩ kỹ, biết phân định, biết không vội lặp lại mọi điều đang lưu hành. Chỉ như thế, họ mới có thể giúp học viên không bị trôi theo bề mặt của thời đại. Không thể dẫn người khác xuống chỗ sâu nếu chính mình chỉ sống ở tầng nông. Không thể giúp người trẻ phân định nếu chính mình không quen suy tư. Không thể bảo vệ đức tin của người khác nếu chính mình không chịu xây lại nền bằng việc học không ngừng.
Một giáo lý viên biết đọc, biết học, biết đào sâu, biết quan sát thời đại sẽ dạy khác hẳn. Họ không hoảng hốt trước những câu hỏi mới, vì biết câu hỏi mới không làm chân lý cũ đi. Họ không cáu gắt trước những thắc mắc của người trẻ, vì hiểu rằng nhiều chất vấn hôm nay là cơ hội để đức tin được đào sâu hơn chứ không phải mối đe dọa. Họ không rơi vào hai thái cực: hoặc đóng kín với thế giới, hoặc chạy theo thế giới. Họ đứng ở giữa, trong Hội Thánh, với một lòng trung thành sáng suốt. Họ biết lắng nghe thời đại mà không để thời đại dẫn dắt mình rời khỏi Tin Mừng. Họ biết yêu con người hôm nay mà không nhượng bộ trước điều sai. Họ biết nói sự thật với lòng thương xót, và nói lòng thương xót trong sự thật. Đó là điều rất đẹp. Và để đạt tới đó, không có con đường nào khác ngoài việc học hỏi bền bỉ.
Sau cùng, phải nói rằng người giáo lý viên đọc sách và học hỏi không ngừng không phải để trở thành người đầy ắp dữ kiện, nhưng để trở thành người có chiều sâu. Chiều sâu ấy sẽ đi vào từng bài dạy, từng cách trả lời, từng ánh nhìn, từng sự thinh lặng, từng quyết định mục vụ nhỏ. Học hỏi thật không làm người ta kiêu, mà làm người ta kính sợ hơn trước mầu nhiệm. Không làm người ta nói nhiều hơn, mà nói đúng hơn. Không làm người ta cứng hơn, mà mềm hơn trong lòng thương xót. Không làm người ta xa người nghe hơn, mà gần hơn vì biết đi vào câu hỏi thật của họ. Không làm người ta nặng lý thuyết hơn, mà giúp lý thuyết bén rễ vào đời sống. Chính đó là kiểu hiểu biết mà giáo lý viên cần.
Vì thế, nếu một giáo lý viên muốn trung thành với ơn gọi của mình giữa thời đại đang thay đổi nhanh này, họ không được phép bằng lòng với một kho kiến thức cũ kỹ. Họ phải để mình tiếp tục được dạy. Được Kinh Thánh dạy. Được Hội Thánh dạy. Được sách thiêng liêng nuôi dưỡng. Được những câu hỏi của con người hôm nay đánh thức. Được những mảnh đời thật làm mình suy nghĩ lại. Được chính Chúa kéo mình đi sâu hơn. Và trong hành trình ấy, họ sẽ nhận ra rằng học hỏi không làm mình xa khỏi sứ mạng, mà chính là một phần của sứ mạng. Vì yêu các linh hồn thì phải tôn trọng họ đủ để không dạy họ bằng sự cẩu thả. Yêu Chúa thì phải yêu cả việc tìm hiểu sâu hơn những điều thuộc về Ngài. Yêu giáo lý thì không thể bằng lòng với việc chỉ lặp lại.
Chương này có thể khép lại bằng một lời nguyện rất thích hợp cho người giáo lý viên của thời đại hôm nay: “Lạy Chúa, xin cứu con khỏi sự tự mãn của người tưởng mình đã biết đủ. Xin đừng để con dạy giáo lý bằng những điều cũ kỹ chỉ vì con ngại học thêm, ngại đọc thêm, ngại đào sâu thêm. Xin cho con biết yêu sự thật đến mức sẵn sàng tìm hiểu, suy nghĩ, đọc, lắng nghe và học hỏi không ngừng. Xin cho con đào sâu đức tin của mình để con không chỉ lặp lại những công thức quen, nhưng có thể dẫn người khác đi vào chiều sâu của Tin Mừng. Xin cho con hiểu con người hôm nay hơn, hiểu người trẻ hơn, hiểu những vết thương, những câu hỏi, những cám dỗ và những khát vọng của họ hơn, để con nói về Chúa không như người ở ngoài cuộc, nhưng như người đang đứng giữa thời đại này với ánh sáng của Chúa trong tay. Xin cho sự học hỏi của con không làm con kiêu, nhưng làm con khiêm tốn hơn, sáng hơn, mềm hơn, và trung thành hơn. Và xin đừng để bài dạy của con trở thành tiếng vọng của một kho kiến thức cũ, nhưng là lời sống động được nuôi bằng đức tin, bằng suy tư, bằng tình yêu và bằng thao thức thật cho các linh hồn.”
CHƯƠNG 7: VÌ SAO GIÁO LÝ VIÊN PHẢI SỐNG ĐIỀU MÌNH DẠY, BỞI MỘT ĐỜI SỐNG KHÔNG PHẢN CHIẾU TIN MỪNG SẼ LÀM SUY YẾU CHÍNH BÀI GIÁO LÝ MÌNH NÓI RA
Có những điều trong đời sống đức tin người ta có thể học bằng tai, bằng trí óc, bằng trí nhớ. Nhưng cũng có những điều chỉ thật sự đi vào lòng khi người ta thấy nó hiện lên nơi một con người sống động. Đức tin Kitô giáo thuộc rất nhiều về vế thứ hai này. Bởi vì Kitô giáo không chỉ là một hệ thống chân lý để hiểu, nhưng là một sự sống để sống. Không chỉ là những điều phải tin, mà còn là một cách hiện hữu, một cách yêu, một cách tha thứ, một cách chịu đựng, một cách hy vọng, một cách bước đi giữa đời. Chính vì thế, người giáo lý viên không thể chỉ dạy bằng lời. Họ phải dạy bằng đời sống. Không phải theo nghĩa bài dạy không cần kiến thức nữa, nhưng theo nghĩa nếu lời nói đi một đàng còn đời sống đi một nẻo, thì chính bài giáo lý ấy sẽ mất sức nặng từ bên trong. Có thể người nghe vẫn tiếp nhận được một số nội dung. Có thể vẫn hiểu được vài ý. Nhưng chiều sâu thuyết phục, sức nóng của chứng tá, sức mạnh âm thầm khiến người ta tin rằng điều được nói ra là điều có thể sống, sẽ bị suy yếu rất nhiều. Một đời sống không phản chiếu Tin Mừng sẽ làm bài giáo lý mình nói ra trở nên mỏng, dù lời có thể vẫn đúng.
Đây là một điều rất nghiêm túc, nhưng không phải để đè nặng người giáo lý viên bằng mặc cảm phải hoàn hảo. Không ai hoàn hảo. Không ai sống trọn vẹn Tin Mừng ngay tức khắc. Không ai bước lên lớp mà có thể nói mình đã sống xong hết những điều mình dạy. Nếu đợi đến lúc hoàn toàn xứng đáng mới dạy, có lẽ chẳng ai dám phục vụ nữa. Nhưng nói như thế không có nghĩa là đời sống không quan trọng. Trái lại, chính vì không ai hoàn hảo nên càng phải sống trong tinh thần hoán cải thật. Giáo lý viên không cần là người đã đến đích, nhưng phải là người đang đi thật. Không cần là người không bao giờ yếu đuối, nhưng phải là người thành tâm để cho Tin Mừng sửa mình. Không cần là người không bao giờ ngã, nhưng phải là người biết đứng dậy trong khiêm tốn và trở về với Chúa. Điều làm nên sức nặng của chứng tá không phải là sự hoàn hảo không tì vết, mà là sự thật. Một người giáo lý viên thành thật sống điều mình dạy, dù còn giới hạn, vẫn có thể làm cho bài giáo lý của mình có sức lay động sâu hơn nhiều so với một người nói rất giỏi mà đời sống lại phản chiếu điều ngược lại.
Bởi lẽ học viên không chỉ nghe lời giáo lý viên. Họ còn đọc giáo lý viên. Họ đọc cách người ấy cư xử, cách người ấy phản ứng, cách người ấy nhìn người khác, cách người ấy sửa lỗi, cách người ấy giữ lời, cách người ấy sống cầu nguyện, cách người ấy tôn trọng người nghèo, cách người ấy nói về người vắng mặt, cách người ấy chịu đựng những điều trái ý, cách người ấy bước vào lớp, cách người ấy giữ lòng bình an hay đánh mất nó. Có thể học viên không gọi tên được những điều ấy bằng lý thuyết, nhưng họ cảm rất rõ. Có những em quên gần hết nội dung bài học, nhưng nhớ suốt đời hình ảnh một giáo lý viên công bằng, dịu dàng, chân thật và yêu mến Chúa. Cũng có những em thuộc nhiều bài, nhưng đức tin của các em bị tổn thương bởi chứng tá nghịch chiều của người dạy. Điều này cho thấy việc dạy giáo lý không bao giờ chỉ diễn ra trong phần người giáo lý viên “nói.” Nó diễn ra trong toàn bộ sự hiện diện của họ.
Chính vì vậy, giáo lý viên phải sống điều mình dạy, bởi đức tin không được truyền đi trước hết như một mớ thông tin, nhưng như một ngọn lửa. Ngọn lửa ấy đi từ tim sang tim. Một người có thể giải thích rất hay về cầu nguyện, nhưng nếu đời sống họ không có dấu vết của một người thật sự cầu nguyện, thì học viên sẽ khó cảm được cầu nguyện là điều gì sống động. Một người có thể nói nhiều về lòng thương xót, nhưng nếu họ dễ cay nghiệt, dễ kết án, dễ làm người khác xấu hổ, thì bài dạy ấy tự nó đã bị mâu thuẫn từ bên trong. Một người có thể nói về sự thật, nhưng nếu sống thiếu trung thực, nói quá, nói méo, nói hai mặt, thì lời dạy về sự thật sẽ không có nền. Một người có thể nói về Thánh Thể, nhưng nếu chính họ đi lễ một cách hời hợt, không có lòng kính yêu, không có vẻ nội tâm của một người biết mình đang đứng trước mầu nhiệm thánh, thì học viên sẽ rất khó nhận ra vẻ đẹp của điều được nói. Chứng tá không thay thế nội dung, nhưng làm cho nội dung có xác thịt. Không thay thế giáo lý, nhưng làm cho giáo lý trở thành điều khả tín.
Chúa Giêsu không chỉ dạy bằng lời. Ngài sống điều Ngài nói. Ngài dạy về lòng thương xót và Ngài cúi xuống trên người tội lỗi. Ngài dạy về tha thứ và Ngài xin Cha tha cho kẻ giết mình. Ngài dạy về phục vụ và Ngài quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ. Ngài dạy về tình yêu đến cùng và Ngài đi đến cùng trên thập giá. Ngài dạy về cầu nguyện và chính Ngài lui vào nơi thanh vắng. Ngài dạy về sự thật và chính Ngài là Sự Thật. Chính vì sự thống nhất tuyệt vời ấy mà lời của Ngài có quyền năng. Người ta không chỉ nghe Ngài nói về Nước Trời; người ta thấy Nước Trời chạm vào đời mình nơi sự hiện diện của Ngài. Người giáo lý viên không thể sống như Chúa Giêsu theo mức tuyệt đối của Ngài, nhưng họ được mời gọi đi vào cùng một logic: điều mình nói phải được đời mình xác nhận phần nào. Nếu không, khoảng cách giữa lời và sống sẽ làm người nghe nghi ngờ không chỉ mình, mà có khi còn nghi ngờ chính điều mình loan báo.
Một trong những đau đớn âm thầm của đời sống mục vụ là có những người trẻ không bỏ Chúa trước hết vì học thuyết nào đó, nhưng vì họ đã thấy quá nhiều khoảng cách giữa lời nói và đời sống nơi những người đại diện cho đức tin. Có thể giáo lý viên không cố tình gây gương xấu lớn. Có thể chỉ là những điều nhỏ lặp đi lặp lại: nói về yêu thương mà sống thiên vị, nói về tôn trọng mà hay nhục mạ, nói về khiêm nhường mà thích hơn thua, nói về bác ái mà hay nói xấu, nói về cầu nguyện mà sống rất hấp tấp và phân tán, nói về sự thật mà lại không trung thực trong những chuyện nhỏ. Những điều đó tích tụ dần trong lòng học viên. Và rồi đến một lúc nào đó, chúng đặt ra một câu hỏi rất mạnh: nếu điều này thật đẹp, tại sao người dạy nó lại không sống như vậy. Không phải ai cũng diễn đạt thành lời, nhưng nhiều tâm hồn bị chao đảo từ đó. Bởi vì sự bất nhất làm suy yếu lời nói nhanh hơn người ta tưởng.
Điều này không có nghĩa giáo lý viên phải diễn vai một người đạo đức hoàn hảo trước mặt học viên. Sống điều mình dạy không phải là trình diễn sự thánh thiện. Không phải là giữ hình ảnh đẹp. Không phải là luôn tỏ ra sốt sắng, luôn dùng những lời đạo đức, luôn xuất hiện như người không có bóng tối nào. Kiểu đạo đức trình diễn ấy rồi cũng bị lộ, và khi lộ ra còn làm tổn thương hơn nữa. Sống điều mình dạy trước hết là sống thật trước mặt Chúa. Là để Tin Mừng đi vào các tương quan, các phản ứng, các chọn lựa rất đời thường. Là nghiêm túc với việc hoán cải. Là không cho phép mình sống hai mặt: một mặt đứng lớp nói về Chúa, một mặt ngoài đời nói năng, cư xử, chọn lựa như thể Chúa không liên quan gì. Là biết xấu hổ thánh thiện khi nhận ra đời mình chưa phù hợp với điều mình dạy. Là biết trở về, biết sửa, biết xin ơn để sống khác đi. Chính sự thật và sự hoán cải ấy làm nên chứng tá bền hơn bất cứ màn trình diễn nào.
Một giáo lý viên sống điều mình dạy sẽ hiểu rằng bài giáo lý không kết thúc khi hết giờ học. Nó kéo dài trong cách họ bước ra khỏi lớp. Họ vừa dạy về lòng bác ái, rồi sau đó cư xử với người khác ra sao. Họ vừa dạy về sự kính trọng, rồi nói với một em chậm chạp bằng giọng nào. Họ vừa dạy về cầu nguyện, rồi trước Thánh lễ họ có thái độ thế nào. Họ vừa dạy về tha thứ, rồi khi bị ai đó làm phiền họ phản ứng ra sao. Họ vừa dạy về sự thật, rồi có giữ lời hứa với lớp không. Họ vừa dạy về yêu thương người nghèo, rồi có coi thường những em ăn mặc kém chỉnh tề không. Họ vừa dạy về sự công bằng, rồi có thiên vị những em mình thích không. Những điều tưởng nhỏ ấy thực ra đang tiếp tục dạy. Và nhiều khi chúng dạy mạnh hơn cả bài chính thức.
Bởi thế, người giáo lý viên phải thường xuyên tự hỏi không chỉ “mình dạy có đúng không” mà còn “đời mình có làm cho điều mình dạy dễ được tin hơn không.” Đây là một câu hỏi rất quan trọng. Có những người lo trau chuốt lời nói rất nhiều, nhưng ít xét xem đời sống mình đang nâng hay đang phá bài giáo lý. Trong khi đó, một lời dạy rất hay có thể bị phá âm thầm bởi một nếp sống hời hợt. Chẳng hạn, nếu người giáo lý viên hay than phiền, hay bất mãn, hay cay đắng, hay bi quan, thì dù có nói gì về niềm hy vọng Kitô giáo, bài dạy ấy cũng sẽ thiếu sức sáng. Nếu người ấy quá nóng nảy, thiếu kiên nhẫn, thiếu khả năng lắng nghe, thì dù có dạy về tình yêu và lòng thương xót, học viên cũng khó cảm được sự đáng tin. Nếu người ấy sống rất hình thức, chỉ chăm vẻ ngoài đạo đức mà thiếu sự chân thành, thì bài dạy về đức tin cá vị sẽ dễ trở thành sáo. Chính vì thế, giáo lý viên phải nhìn đời mình như một phần của giáo trình.
Điều này không chỉ áp dụng cho những đức tính “lớn,” mà còn chạm đến cả những điều bình thường nhất. Sống điều mình dạy bắt đầu từ việc đúng giờ nếu mình dạy về trách nhiệm. Bắt đầu từ việc giữ lời nếu mình dạy về sự trung thành. Bắt đầu từ việc chuẩn bị kỹ nếu mình dạy rằng phải tôn trọng những việc thuộc về Chúa. Bắt đầu từ việc biết xin lỗi nếu mình dạy về khiêm nhường. Bắt đầu từ việc không nói hành nói xấu nếu mình dạy về bác ái. Bắt đầu từ việc biết lắng nghe nếu mình dạy về tình yêu. Bắt đầu từ việc nghiêm túc trong cầu nguyện nếu mình dạy về tương quan với Chúa. Không ai sống Tin Mừng chỉ trong những khoảnh khắc phi thường. Tin Mừng đòi thấm vào những việc nhỏ. Và chính những việc nhỏ ấy làm cho học viên cảm được người giáo lý viên có thật sự tin điều mình nói không.
Có một sự thật khá đau nhưng cần nói: nhiều khi học viên tha thứ cho sự giới hạn của giáo lý viên dễ hơn là sự giả tạo của họ. Nếu người giáo lý viên thành thật, khiêm tốn, biết nhận mình còn yếu, biết xin lỗi khi sai, biết sửa mình, học viên thường cảm được sự chân thành ấy và còn yêu quý hơn. Nhưng nếu người ấy luôn nói những điều rất đẹp mà lại thiếu sự thật trong đời sống, sự đứt gãy đó sẽ rất khó chữa. Điều này cho thấy điều Chúa đòi nơi giáo lý viên không phải là vẻ ngoài hoàn hảo, mà là lòng ngay thẳng. Một người giáo lý viên có thể chưa đi xa, nhưng phải đi thật. Có thể chưa sống trọn, nhưng phải muốn sống trọn. Có thể còn chiến đấu, nhưng phải chiến đấu thật. Có thể còn ngã, nhưng phải biết trở về thật. Một giáo lý viên như thế, chính sự chân thành trên đường hoán cải của họ đã là một bài giáo lý rất mạnh.
Sống điều mình dạy còn là một cách bảo vệ chính tâm hồn người giáo lý viên. Bởi nếu cứ dạy mãi những điều mình không cố sống, nội tâm sẽ dần dần bị rạn nứt. Ban đầu có thể chưa thấy rõ. Nhưng lâu dần, người ta quen nói những điều cao đẹp mà lòng không còn rung động. Quen dạy về cầu nguyện mà đời sống cầu nguyện nghèo nàn. Quen dạy về yêu thương mà vẫn nuôi những cay đắng nhỏ. Quen dạy về từ bỏ mà sống dính bén. Quen dạy về khiêm tốn mà cái tôi ngày càng lớn. Sự quen nói mà không sống ấy tạo nên một thứ chai cứng thiêng liêng rất nguy hiểm. Người ta vẫn tiếp tục phục vụ, nhưng mất sự trong trẻo nội tâm. Vẫn ở trong việc của Chúa, nhưng xa Chúa. Vẫn nói về Tin Mừng, nhưng không còn để Tin Mừng cắt vào lòng mình nữa. Chính vì thế, sống điều mình dạy không chỉ vì học viên. Còn vì chính linh hồn của người giáo lý viên. Đó là con đường giữ cho mình khỏi bị biến thành người phân phát điều thiêng liêng mà bản thân lại ngày càng đói khát.
Muốn sống điều mình dạy, giáo lý viên phải giữ đời sống nội tâm. Không thể chỉ dựa vào ý chí. Không thể chỉ hứa với mình rằng từ nay sẽ sống tốt hơn. Không thể chỉ dựa vào sự tự kiểm soát bề ngoài. Người giáo lý viên cần cầu nguyện, cần Lời Chúa, cần bí tích, cần xét mình, cần ở lại với Chúa, cần để mình được sửa dạy. Bởi một đời sống phản chiếu Tin Mừng không phải là kết quả của sự cố gắng đạo đức đơn thuần. Nó là hoa trái của một đời sống được kết hợp với Chúa Kitô. Ai ở lại trong Ngài thì mới có thể sinh hoa trái. Ai không ở lại, sớm muộn sẽ cạn. Do đó, sống điều mình dạy không phải là dự án xây hình ảnh cá nhân, mà là hành trình ở lại trong Chúa đủ để Ngài biến đổi mình từ từ. Và hành trình ấy cần rất nhiều kiên nhẫn. Có khi giáo lý viên nhận ra mình đã dạy điều gì đó rất đúng nhưng chính mình lại đang sống ngược. Đó không phải là lúc tuyệt vọng, nhưng là lúc phải quỳ xuống sâu hơn. Chính Chúa cho thấy khoảng cách ấy để mời gọi bước tiếp trong hoán cải.
Đời sống phản chiếu Tin Mừng còn đòi giáo lý viên biết để đức tin chạm vào mọi vùng đời sống, chứ không chỉ vùng nhà thờ. Có những người rất nghiêm túc khi đứng lớp, nhưng trong đời thường lại cư xử theo chuẩn khác. Họ có thể sốt sắng trong sinh hoạt giáo xứ, nhưng thiếu công bằng trong công việc, thiếu dịu dàng trong gia đình, thiếu trung thực trong chuyện nhỏ, thiếu bác ái trên mạng xã hội, thiếu tiết độ trong lời nói. Khi ấy, đời sống bị chia đôi. Một phần “đạo” và một phần “đời.” Nhưng Tin Mừng không chấp nhận sự chia đôi ấy. Nếu Chúa là Chúa thật, Ngài phải có quyền bước vào cả cách mình dùng tiền, dùng lời nói, dùng thời gian, dùng tương quan, dùng tự do. Giáo lý viên càng không thể sống hai mặt như vậy, vì sứ mạng của họ đòi hỏi sự thống nhất từ bên trong. Một bài giáo lý chỉ thật sự mạnh khi nó phát xuất từ một đời sống ngày càng được thống nhất trong Chúa.
Có những giáo lý viên không nói hay lắm, không có nhiều kỹ thuật, không thật nổi bật, nhưng các em rất quý mến và bị ảnh hưởng tốt. Vì sao. Vì các em cảm được nơi họ có gì đó thật. Một sự bình an không giả. Một lòng tốt không phô trương. Một cách sống nghiêm túc nhưng không nặng nề. Một sự cầu nguyện âm thầm nhưng có sức lan. Một thái độ tôn trọng mọi người. Một sự kiên nhẫn lạ lùng. Một cách xin lỗi khi lỡ sai. Một đời sống gọn gàng, trong sáng, ngay thẳng. Những điều ấy tạo ra uy tín nội tâm. Uy tín ấy không đến từ chức vụ hay tài năng, mà từ sự nhất quán. Và khi đã có uy tín nội tâm ấy, lời dạy dù đơn sơ vẫn đi xa. Người nghe không chỉ nghe điều được nói, mà tin rằng điều ấy đáng sống vì họ thấy một phần của nó đang hiện diện trước mắt.
Ngược lại, có những người nói rất tốt, rất hấp dẫn, rất nhiều kiến thức, nhưng ảnh hưởng thiêng liêng lại không sâu. Vì người nghe cảm một khoảng trống nào đó giữa lời và đời. Cái khoảng trống ấy có thể nhỏ thôi, nhưng đủ để làm bài dạy nhẹ đi. Điều này nhắc người giáo lý viên rằng không phải cứ thêm nhiều ý hay là đủ. Điều cần hơn nhiều khi là thêm sự thật vào đời sống. Thêm sự trung thành trong những điều nhỏ. Thêm sự cầu nguyện kín đáo. Thêm lòng bác ái cụ thể. Thêm sự nhất quán. Thêm sự hoán cải. Những điều ấy không được trình chiếu lên bảng, nhưng lại làm nên phần âm vang sâu nhất của một bài giáo lý.
Giáo lý viên cũng phải nhớ rằng sống điều mình dạy không chỉ là tránh điều xấu, mà còn là để các mối phúc của Tin Mừng hiện lên nơi mình. Có nghèo khó trong tâm hồn không. Có hiền lành không. Có biết khóc với người đau khổ không. Có đói khát sự công chính không. Có thương xót không. Có trong sạch trong lòng không. Có xây dựng hòa bình không. Có chấp nhận bị hiểu lầm, bị thiệt thòi mà vẫn trung thành với điều đúng không. Nếu bài giáo lý chỉ được bảo vệ bằng việc “tôi không phạm lỗi lớn,” thì vẫn chưa đủ. Nó cần được nâng đỡ bởi hương thơm tích cực của một đời sống mang chút gì đó của Chúa Giêsu. Khi học viên đến gần một giáo lý viên, điều quý nhất các em có thể cảm được không phải chỉ là “anh chị ấy biết đạo,” mà là “anh chị ấy có Chúa.” Và để người khác cảm được điều đó, không có con đường nào ngoài việc sống điều mình dạy.
Sau cùng, phải nói rằng người giáo lý viên sống điều mình dạy không phải để làm mình trở thành trung tâm, nhưng để qua mình, Chúa được tin hơn. Đây là điểm rất đẹp. Chứng tá thật luôn trong suốt. Nó không giữ ánh sáng cho mình, mà để ánh sáng đi qua. Khi một giáo lý viên sống phản chiếu Tin Mừng, học viên không dừng lại ở việc quý mến con người ấy. Sâu hơn, các em bắt đầu cảm thấy Chúa đáng tin, đáng yêu, đáng theo. Các em thấy đạo không phải chỉ là những lời hay, mà là một con đường có thể làm người ta trở nên tốt hơn, sâu hơn, sáng hơn, hiền hơn, thật hơn. Và đó chính là mục tiêu sâu nhất của việc dạy giáo lý: không phải tạo ra sự ngưỡng mộ đối với người dạy, mà dẫn người học đến lòng tin cậy vào Chúa.
Bởi thế, mỗi giáo lý viên cần thường xuyên quỳ xuống tự hỏi: đời sống tôi đang giúp hay đang cản bài giáo lý của tôi. Tôi có đang làm cho điều mình dạy dễ được tin hơn không. Tôi có đang để những mâu thuẫn nhỏ tích tụ thành một bức tường vô hình giữa lời nói và học viên không. Tôi có đang sống như người thuộc về Chúa thật không, hay chỉ đứng lớp nhân danh Chúa. Những câu hỏi ấy không dễ, nhưng rất cần. Vì chỉ khi dám đối diện với chúng, giáo lý viên mới có thể tiếp tục lớn lên trong sự thật.
Chương này có thể khép lại bằng một lời nguyện rất thành thật: “Lạy Chúa, xin đừng để con chỉ nói về Tin Mừng bằng môi miệng, nhưng cho đời con phản chiếu phần nào vẻ đẹp của Tin Mừng ấy. Xin đừng để những khoảng cách giữa lời con dạy và cách con sống làm các linh hồn vấp ngã. Xin cứu con khỏi sự giả tạo, khỏi thói quen nói điều cao đẹp mà không để điều ấy chạm vào lòng mình. Xin cho con sống điều con dạy trong những việc nhỏ hằng ngày: trong lời nói, trong sự công bằng, trong lòng bác ái, trong sự kiên nhẫn, trong cầu nguyện, trong trung thực, trong khiêm nhường. Xin cho con không sợ nhìn thấy những điều chưa đúng nơi mình, nhưng biết đem tất cả vào ánh sáng của Chúa để được sửa dạy và biến đổi. Xin cho bài giáo lý của con không chỉ có chữ đúng, mà còn có sức nặng của một đời sống đang được Chúa uốn nắn. Và xin cho những ai gặp con không chỉ nghe con nói về Chúa, nhưng còn có thể cảm được rằng Chúa thật sự đang làm việc nơi con.”
CHƯƠNG 8: VÌ SAO GIÁO LÝ VIÊN PHẢI CÓ LÒNG YÊU THƯƠNG, KIÊN NHẪN VÀ TRÁI TIM MỤC TỬ, BỞI DẠY GIÁO LÝ KHÔNG CHỈ LÀ TRUYỀN ĐẠT ĐÚNG MÀ CÒN LÀ ĐỒNG HÀNH VỚI NHỮNG LINH HỒN ĐANG LỚN LÊN RẤT CHẬM VÀ RẤT MONG MANH
Có những công việc mà người ta có thể làm tốt chỉ bằng sự chính xác. Chỉ cần nắm đúng quy trình, đúng kỹ thuật, đúng nguyên tắc là đủ để đạt tới kết quả mong muốn. Nhưng dạy giáo lý không thuộc loại việc ấy. Trong việc dạy giáo lý, đúng là cần. Trung thành với chân lý là điều không thể thiếu. Giải thích rõ ràng, trình bày đúng đắn, không làm sai lạc giáo huấn của Hội Thánh, tất cả đều rất quan trọng. Nhưng nếu chỉ dừng ở chỗ đúng thôi thì vẫn chưa đủ. Bởi vì trước mặt giáo lý viên không phải là những chiếc bình trống chỉ chờ được đổ nội dung vào. Cũng không phải là những cỗ máy có thể tiếp nhận điều đúng rồi tự động lớn lên. Trước mặt giáo lý viên là những linh hồn. Mà linh hồn thì không lớn theo kiểu cơ học. Linh hồn lớn trong tự do, trong tổn thương, trong yếu đuối, trong kháng cự, trong khát khao, trong sợ hãi, trong mâu thuẫn, trong những bước tiến rất chậm và những lần lùi lại rất thật. Chính vì thế, người giáo lý viên không thể chỉ có kiến thức đúng. Họ phải có lòng yêu thương, phải biết kiên nhẫn, và phải xin cho mình một trái tim mục tử. Nếu không, họ có thể dạy rất chuẩn, nhưng vẫn không chạm được chiều sâu của những tâm hồn đang được trao cho mình đồng hành.
Thật ra, một trong những hiểu lầm phổ biến nhất về việc dạy giáo lý là nghĩ rằng chỉ cần dạy đúng là xong. Người ta tưởng như nếu mình đã nói đúng giáo lý, đã giải thích đủ ý, đã chỉ ra điều phải điều trái, đã làm tròn bổn phận truyền đạt, thì phần còn lại thuộc về học viên. Ai hiểu thì hiểu, ai sống thì sống, ai không đón nhận thì đó là chuyện của họ. Cách nhìn ấy tuy có một phần đúng về trách nhiệm tự do của mỗi người, nhưng lại thiếu điều cốt lõi của tinh thần Tin Mừng. Chúa Giêsu không chỉ loan báo chân lý rồi đứng xa nhìn người ta xoay xở với nó. Ngài đồng hành. Ngài kiên nhẫn. Ngài chấp nhận nhịp độ rất chậm của các môn đệ. Ngài chịu đựng những lần họ không hiểu, những lúc họ tranh giành hơn thua, những khi họ yếu tin, những lần họ ngủ mê lúc đáng lẽ phải tỉnh thức, những lúc họ bỏ chạy, thậm chí những lần họ chối Thầy. Ngài không hạ thấp chân lý để chiều họ. Nhưng Ngài cũng không ném chân lý vào họ như một hòn đá rồi bỏ mặc. Ngài mang chân lý đi cùng với lòng thương. Ngài dạy, rồi chờ. Ngài sửa, rồi nâng. Ngài gọi, rồi kiên trì đi bên cạnh. Đó chính là trái tim mục tử. Và giáo lý viên, nếu muốn dạy theo cách của Chúa, cũng phải đi vào nhịp ấy.
Có lẽ người ta chỉ thật sự hiểu vì sao giáo lý viên cần yêu thương và kiên nhẫn khi người ta hiểu con người lớn lên trong đức tin chậm đến mức nào. Có những em học giáo lý nhiều năm mà vẫn rất trẻ con trong cách cầu nguyện. Có những thiếu niên nghe đi nghe lại một điều đúng nhưng vẫn chưa sống được. Có những em hiểu bài rất nhanh nhưng lương tâm lại trưởng thành rất chậm. Có những em ngoan trong lớp nhưng ngoài đời lại đang bị cuốn vào những chọn lựa sai. Có những em nghịch phá, bề ngoài làm người dạy rất mệt, nhưng bên trong lại là những tâm hồn vô cùng dễ tổn thương. Có những người dự tòng bước vào hành trình đức tin với rất nhiều khát vọng, nhưng cũng mang theo cả những lớp dày của quá khứ, thói quen cũ, những hiểu lầm cũ, những ràng buộc tâm lý và tinh thần chưa gỡ được. Nếu giáo lý viên thiếu kiên nhẫn, họ sẽ rất nhanh chán nản. Sẽ rất nhanh khó chịu. Sẽ rất nhanh đưa ra kết luận rằng em này cứng đầu, em kia vô tâm, người nọ không có thiện chí, lớp này khó cứu. Nhưng trái tim mục tử không cho phép mình kết luận sớm về một linh hồn.
Bởi lẽ, nhiều khi những gì người giáo lý viên thấy chỉ là lớp ngoài cùng. Một em chậm thuộc bài có thể không chỉ là lười, mà có thể là vì không được ai nâng đỡ ở nhà. Một em hay phá lớp có thể không phải vì ghét đạo, mà vì đang mang một cơn đói tình thương rất lớn. Một em thờ ơ có thể không phải vì vô cảm, mà vì đã nhiều lần thất vọng với người lớn. Một người trẻ hay phản ứng có thể không chống lại chân lý, nhưng đang cố tự vệ trước những tổn thương chưa được chữa lành. Một em ít cầu nguyện có thể không ghét Chúa, mà đơn giản là chưa từng được ai dẫn vào tương quan thật với Ngài. Nếu giáo lý viên không có lòng yêu thương, họ sẽ chỉ nhìn thấy hành vi. Nhưng nếu có lòng yêu thương, họ bắt đầu thấy đằng sau hành vi là một câu chuyện. Và khi thấy câu chuyện, cách mình dạy sẽ khác. Không phải mềm yếu. Không phải xuê xoa. Nhưng sâu hơn, đúng hơn, người hơn, giống Chúa hơn.
Yêu thương ở đây không phải là cảm xúc dễ chịu dành cho học viên dễ thương. Cũng không phải là thái độ ngọt ngào bề ngoài. Yêu thương thật trong sứ mạng giáo lý là khi người dạy vẫn muốn điều tốt cho học viên ngay cả khi học viên làm mình mệt. Là khi vẫn tin rằng một em khó dạy không phải là một ca vô vọng. Là khi không lấy phản ứng tiêu cực nhất thời của học viên làm định nghĩa cuối cùng về con người họ. Là khi sẵn sàng bắt đầu lại, giải thích lại, chờ thêm, cầu nguyện thêm, hy sinh thêm, dù chưa thấy thay đổi gì rõ rệt. Yêu thương trong giáo lý là một loại tình yêu rất gần với tình phụ tử, mẫu tử, mục tử. Nó không phải thứ tình cảm bốc lên rồi hạ xuống. Nó là một chọn lựa bền bỉ: tôi không bỏ mặc linh hồn này chỉ vì nó lớn chậm hơn tôi mong.
Chính sự lớn chậm ấy là điều giáo lý viên phải học chấp nhận. Trong rất nhiều lãnh vực, người ta quen sống theo nhịp nhanh. Học nhanh, phản ứng nhanh, đo kết quả nhanh, chán cũng nhanh. Nhưng hành trình của một linh hồn thường không đi theo nhịp ấy. Có những điều hôm nay mình dạy, học viên chưa hiểu. Năm sau mới ngấm. Có những câu hôm nay các em nghe tưởng như không để ý, nhưng nhiều năm sau lại trở thành ánh sáng trong một bước ngoặt lớn của đời. Có những em hôm nay còn hời hợt, nhưng chính những hạt giống mình âm thầm gieo bây giờ sẽ giữ chúng lại sau này khi đối diện với cám dỗ hay đau khổ. Nếu giáo lý viên chỉ quen nhìn bằng thước đo tức thì, họ sẽ rất dễ nản. Nhưng trái tim mục tử biết chấp nhận nhịp âm thầm của hạt giống. Biết rằng gieo không phải lúc nào cũng thấy mọc. Biết rằng hoa trái sâu nhất thường không ồn ào.
Kiên nhẫn vì thế không chỉ là chịu đựng cho qua. Kiên nhẫn là một nhân đức lớn. Nó nói lên lòng tin rằng Chúa vẫn đang làm việc nơi linh hồn kia, dù tôi chưa thấy. Nó nói lên sự khiêm tốn rằng tôi không phải là người điều khiển tiến trình trưởng thành của ai. Nó nói lên tình yêu đủ lớn để chấp nhận rằng người khác có nhịp lớn lên khác mình. Có người được đánh động rất nhanh. Có người cần rất lâu. Có người thay đổi sau một biến cố. Có người phải đi qua nhiều lần vấp ngã. Có người hiểu bằng trí trước rồi mới đổi lòng. Có người ngược lại, được chạm bởi tình thương trước rồi mới mở ra cho chân lý. Nếu giáo lý viên không kiên nhẫn, họ sẽ áp nhịp của mình lên học viên. Mà hễ áp nhịp, người ta rất dễ làm gãy những mầm non đang còn yếu.
Hình ảnh mầm non rất hợp với công việc dạy giáo lý. Một mầm non không thể bị kéo cho lớn nhanh. Càng kéo, càng gãy. Nó phải được tưới, được che, được chờ, được bảo vệ khỏi những gì làm nó chết yểu. Linh hồn trẻ nhỏ, linh hồn người trẻ, linh hồn dự tòng, linh hồn những người đang học lại đức tin cũng vậy. Có những điều vừa mới chớm hình thành trong họ thôi: một chút cảm thức về tội, một chút rung động trước Thánh Thể, một chút khao khát cầu nguyện, một chút mong muốn sống tốt hơn, một chút thao thức về ơn gọi, một chút ý thức rằng mình được Chúa yêu. Tất cả những điều ấy rất mong manh. Nếu giáo lý viên quá thô, quá nóng, quá hấp tấp, quá chỉ muốn sửa ngay, đòi ngay, thấy kết quả ngay, thì có thể chính mình làm tổn thương những mầm non ấy. Không phải vì chân lý sai, mà vì cách trao chân lý thiếu lòng mẹ, thiếu lòng cha, thiếu trái tim mục tử.
Trái tim mục tử là trái tim không chỉ lo đúng sai, mà còn lo cứu, lo giữ, lo chăm, lo dẫn. Một người chăn chiên thật không chỉ biết đếm đàn chiên hay chỉ ra hướng đi. Họ còn phải biết con nào yếu, con nào bị thương, con nào đi chậm, con nào hay lạc, con nào cần được mang trên vai, con nào cần được đứng gần hơn. Chúa Giêsu nói về người mục tử biết từng con chiên, gọi từng con bằng tên, đi trước chúng, đi tìm con lạc, vui mừng khi tìm thấy. Hình ảnh đó không chỉ dành cho các mục tử có chức thánh. Theo một nghĩa thiêng liêng rất đẹp, giáo lý viên cũng cần một trái tim như thế đối với lớp học của mình. Không nhìn các em như một đám đông phải quản, nhưng như những linh hồn cụ thể phải chăm. Không chỉ hỏi lớp này có ngoan không, mà hỏi em nào đang yếu nhất, em nào đang xa dần, em nào cần một lời hỏi thăm, em nào cần mình dịu hơn, em nào cần mình nghiêm hơn, em nào cần được giữ lại trong lời cầu nguyện đặc biệt.
Dạy giáo lý không chỉ là truyền đạt đúng vì chân lý Kitô giáo không được trao vào một khoảng trống lý tưởng, nhưng vào những con người đang mang đầy giới hạn. Nếu giáo lý viên chỉ chú ý đến việc đưa đủ nội dung mà không đồng hành, bài dạy có thể đi vào đầu mà không có người đỡ cho nó đi xuống tim. Chẳng hạn, dạy về tha thứ là đúng. Nhưng có những em đang mang vết thương sâu với cha mẹ hoặc bạn bè. Nếu không có ai đồng hành, lời dạy ấy có thể bị nghe như một mệnh lệnh lạnh. Dạy về cầu nguyện là đúng. Nhưng có những em chưa từng biết thinh lặng. Nếu không kiên nhẫn tập từng chút, bài dạy ấy có thể trở nên xa lạ. Dạy về sự trong sạch là đúng. Nhưng người trẻ hôm nay bị tấn công quá sớm bởi vô số hình ảnh, áp lực và não trạng lệch lạc. Nếu không có ai đồng hành với sự hiểu biết và yêu thương, chân lý ấy có thể trở thành gánh nặng khiến các em hoặc sợ hãi, hoặc buông xuôi. Đồng hành không thay thế chân lý. Đồng hành là cách chân lý được mang vào hành trình thực của con người.
Muốn đồng hành như thế, giáo lý viên phải học kiềm lại nhiều phản xạ tự nhiên của mình. Phản xạ muốn thấy kết quả nhanh. Phản xạ bực bội khi người khác chậm. Phản xạ chỉ thích những em dễ thương, dễ dạy. Phản xạ muốn loại bỏ những gì gây phiền. Phản xạ dùng quyền của người dạy để giữ trật tự bằng mọi giá. Phản xạ kết luận về người khác từ một vài biểu hiện bên ngoài. Những phản xạ ấy rất người, ai cũng có thể gặp. Nhưng người giáo lý viên được mời gọi thanh luyện chúng để trái tim mình lớn dần giống trái tim Chúa hơn. Chúa không mệt mỏi vì con người lớn chậm. Chúa đau vì họ từ chối tình yêu, nhưng Ngài vẫn tiếp tục đi tìm. Ngài không thích tội lỗi, nhưng Ngài không vội bỏ linh hồn tội lỗi. Ngài không mập mờ với sự thật, nhưng Ngài cũng không dập tắt tim đèn còn khói. Giáo lý viên càng sống gần Chúa càng phải học lấy sự kết hợp lạ lùng ấy: vừa rõ ràng, vừa dịu dàng; vừa trung thành, vừa kiên nhẫn; vừa chân lý, vừa thương xót.
Lòng yêu thương còn rất cần vì có những thời điểm học viên không cần một bài giải thích dài bằng một sự hiện diện bình an. Có những lúc các em không mở lòng ra với nội dung, nhưng lại mở lòng ra với cách mình được đối xử. Một giáo lý viên biết chào từng em bằng ánh mắt tôn trọng, biết nhớ một hoàn cảnh nhỏ của các em, biết hỏi thăm khi ai đó vắng lâu, biết để ý khi một em hôm nay khác thường, biết sửa lỗi mà không làm nhục, biết vui với một tiến bộ nhỏ bé, đang âm thầm tạo nên một môi trường mà trong đó linh hồn có thể thở được. Và linh hồn chỉ có thể lớn lên trong nơi nó được thở. Nếu lớp giáo lý chỉ là nơi bị kiểm soát, bị quát mắng, bị so sánh, bị phán xét, thì dù nội dung có đúng, nhiều tâm hồn vẫn co lại. Còn nếu lớp là nơi có trật tự nhưng cũng có thương yêu, có đòi hỏi nhưng cũng có nâng đỡ, thì các em dễ mở lòng hơn với điều được dạy.
Điều này không có nghĩa lòng yêu thương loại trừ sự nghiêm khắc. Trái tim mục tử không phải là trái tim yếu mềm theo nghĩa chiều theo mọi đòi hỏi của học viên. Người mục tử thật biết khi nào phải gọi tên sự sai trái, khi nào phải nhắc nhở, khi nào phải giữ kỷ luật, khi nào phải cứng hơn để bảo vệ điều tốt. Nhưng sự nghiêm khắc của họ không xuất phát từ cái tôi bị chạm, mà từ tình yêu muốn người kia lớn lên. Có sự khác biệt rất lớn giữa một lời sửa vì bực và một lời sửa vì thương. Giữa một kỷ luật để giải tỏa khó chịu của mình và một kỷ luật để cứu học viên khỏi sự dễ dãi có hại cho họ. Học viên, nhất là trẻ nhỏ và người trẻ, cảm được sự khác biệt ấy nhiều hơn người lớn tưởng. Các em có thể khó chịu lúc đầu, nhưng lâu dần sẽ nhận ra ai sửa mình vì yêu và ai chỉ đang áp đặt mình. Chính vì thế, yêu thương và kiên nhẫn không làm cho giáo lý viên mất uy tín. Trái lại, nó làm cho uy tín của họ có gốc rễ trong trái tim học viên.
Một giáo lý viên có trái tim mục tử cũng sẽ biết vui với những tiến bộ rất nhỏ. Bởi vì linh hồn lớn chậm. Một em hôm nay biết làm dấu sốt sắng hơn. Một em trước đây phá lớp nay ngồi yên được lâu hơn vài phút. Một em bắt đầu chịu đọc kinh bằng lòng hơn. Một thiếu niên dám đặt một câu hỏi thật về đức tin. Một em từng xa cách nay dám xin lỗi. Một em bắt đầu đến lớp đều hơn. Một em đã chịu đến xưng tội sau thời gian dài. Những điều ấy có thể rất nhỏ trong mắt người ngoài, nhưng với trái tim mục tử, đó là những dấu chỉ của ân sủng. Người ấy không khinh thường các bước nhỏ. Họ biết Nước Trời lớn lên như men trong bột, như hạt cải, như sự sống âm thầm trong lòng đất. Và vì biết như thế, họ không cần những thành công ồn ào để giữ nhiệt thành. Họ sống bằng niềm vui sâu hơn: được cộng tác với Chúa trong những chuyển động rất kín của một linh hồn.
Dạy giáo lý cũng là đồng hành với những linh hồn mong manh vì chính các em còn chưa biết mình mong manh đến mức nào. Người lớn đôi khi nhìn trẻ nhỏ và thanh thiếu niên chỉ thấy bề mặt: nghịch, vô tư, mau quên, mau chán. Nhưng bên dưới, tuổi ấy vô cùng dễ bị ảnh hưởng, dễ tổn thương, dễ bị định hình bởi những lời nói, những ánh nhìn, những trải nghiệm đầu tiên về Thiên Chúa và Giáo hội. Một lời sỉ nhục có thể ở lại rất lâu. Một sự bất công có thể tạo nên phản ứng với đạo. Một bài dạy đầy đe dọa có thể làm méo hình ảnh về Chúa. Ngược lại, một lần được cảm thông đúng lúc, một giờ cầu nguyện được hướng dẫn bằng sự dịu dàng, một trải nghiệm được tôn trọng và lắng nghe, có thể mở ra nơi các em một ký ức rất đẹp về Chúa và Giáo hội. Giáo lý viên không phải lúc nào cũng thấy hết hệ quả của những gì mình làm. Nhưng chính vì không thấy hết, họ càng phải sống với lòng kính sợ thánh. Trái tim mục tử giúp họ thận trọng với từng linh hồn nhỏ bé.
Có khi giáo lý viên sẽ mệt vì thấy mình cho nhiều mà nhận lại ít. Yêu thương, kiên nhẫn, đồng hành đều đòi hy sinh thật. Có lúc mình cố lắm mà lớp vẫn chưa chuyển. Có lúc mình thương nhiều mà học viên vẫn dửng dưng. Có lúc mình dịu dàng mà vẫn bị hiểu lầm. Có lúc mình mang các em trong lời cầu nguyện mà ngoài mặt không thấy gì thay đổi. Chính ở đây, người giáo lý viên cần nhớ rằng trái tim mục tử không được nuôi bằng phản hồi tích cực của học viên, mà bằng sự kết hợp với trái tim Chúa. Nếu không ở gần Chúa, lòng yêu thương sẽ nhanh chóng thành kiệt sức. Kiên nhẫn sẽ thành chịu đựng gượng ép. Đồng hành sẽ thành gánh nặng. Chỉ khi uống từ trái tim Chúa, giáo lý viên mới có thể tiếp tục yêu dù chưa được đáp lại, tiếp tục chờ dù chưa thấy hoa trái, tiếp tục hy vọng dù người khác lớn lên rất chậm.
Bởi thế, yêu thương, kiên nhẫn và trái tim mục tử không phải là kỹ năng thêm vào sau cùng. Đó là phần cốt lõi của căn tính giáo lý viên. Một người có thể rất giỏi kiến thức nhưng nếu thiếu những điều này, họ chỉ mới là người truyền đạt. Còn giáo lý viên thật là người đồng hành với các linh hồn. Người ấy biết rằng mình không chỉ có một bài học để đưa xong, mà có những con người để giúp họ đi gần Chúa hơn. Người ấy biết rằng có khi điều lớp cần nhất hôm nay không phải là thêm một ý mới, mà là một sự kiên nhẫn mới từ phía mình. Có khi điều giữ một em ở lại với nhà thờ không phải là bài giảng thật hùng hồn, mà là kinh nghiệm được yêu cách trong sáng và bền bỉ. Có khi điều làm nảy mầm đức tin nơi một học viên không phải là sự xuất sắc của phương pháp, mà là một trái tim mục tử không bỏ họ khi họ đáng bỏ nhất.
Vì thế, mỗi giáo lý viên phải xin Chúa ban cho mình trái tim ấy. Trái tim không mệt mỏi vì linh hồn lớn chậm. Trái tim biết chờ những gì chưa đến. Trái tim không đóng lại khi bị thất vọng. Trái tim không cay nghiệt khi phải lập lại nhiều lần. Trái tim không loại bỏ những người khó nhất. Trái tim biết buồn vì học viên xa Chúa nhưng không tuyệt vọng. Trái tim biết sửa lỗi nhưng không làm gãy. Trái tim biết gọi đích danh điều xấu nhưng vẫn mở ra con đường trở về. Trái tim biết nhìn thấy dưới vẻ ngoài cứng cỏi là một linh hồn đang run rẩy. Trái tim biết giữ các em trong lời cầu nguyện khi không còn biết phải làm gì hơn. Đó chính là trái tim mục tử. Và nếu giáo lý viên có trái tim ấy, thì ngay cả khi bài dạy chưa hoàn hảo, họ vẫn đang trao cho học viên một điều vô cùng quý: hơi ấm của Tin Mừng.
Chương này có thể khép lại bằng một lời nguyện rất sâu cho mọi giáo lý viên: “Lạy Chúa, xin cho con đừng chỉ lo truyền đạt đúng, mà quên yêu thương đúng. Xin dạy con biết kiên nhẫn với nhịp lớn lên rất chậm của các linh hồn Chúa trao cho con. Xin cứu con khỏi sự nóng nảy, khỏi thói quen kết luận quá nhanh, khỏi cám dỗ chỉ thích những người dễ dạy. Xin cho con có trái tim mục tử, biết nhìn thấy đằng sau những phản ứng bề ngoài là những mong manh, những vết thương, những khát khao mà có khi chính các em cũng không gọi tên được. Xin cho con biết đồng hành, biết chờ, biết sửa mà không làm gãy, biết nghiêm mà không làm lạnh, biết thương mà không chiều theo sự dễ dãi. Xin cho con yêu các học viên không phải vì họ dễ thương, nhưng vì họ là những linh hồn Chúa yêu. Và khi con mệt, xin cho con biết trở về với trái tim Chúa để học lại cách yêu, cách chờ, cách hy vọng. Xin đừng để con làm công việc giáo lý như người chỉ đứng lớp, nhưng như người đang mang những linh hồn bé nhỏ đi về phía Chúa từng bước rất chậm, rất nhỏ, nhưng rất thật.”
CHƯƠNG 9: VÌ SAO GIÁO LÝ VIÊN PHẢI BIẾT KẾT HỢP CHÂN LÝ VÀ LÒNG THƯƠNG XÓT, BỞI CHỈ NÓI ĐIỀU ĐÚNG MÀ THIẾU TRÁI TIM CỦA CHÚA THÌ DỄ LÀM NGƯỜI TA SỢ ĐẠO HƠN LÀ YÊU MẾN CHÚA
Có những điều trong đời sống đức tin nếu bị tách rời nhau thì cả hai đều bị méo. Chân lý và lòng thương xót là một trong những cặp như thế. Nếu nói đến chân lý mà không có lòng thương xót, người ta rất dễ biến đạo thành một gánh nặng, một hệ thống khô cứng, một hàng rào cấm đoán, một nơi chỉ để xét đoán và kết án. Nếu nói đến lòng thương xót mà không có chân lý, người ta lại rất dễ biến đạo thành một sự dễ dãi mơ hồ, một cảm giác được an ủi mà không cần hoán cải, một thứ bình an rẻ tiền không có sức cứu độ. Cả hai thái cực ấy đều không phải là Tin Mừng. Chúa Giêsu không bao giờ chọn một trong hai để bỏ bên kia. Nơi Ngài, chân lý sáng rực và lòng thương xót cũng sâu thẳm. Ngài không gọi điều xấu là tốt. Nhưng Ngài cũng không đè bẹp người yếu đuối dưới sức nặng của sự thật. Ngài không mập mờ với tội lỗi. Nhưng Ngài cũng không đóng cửa trước người tội lỗi. Ngài nói sự thật, nhưng nói bằng trái tim của Đấng đến để cứu. Chính vì thế, giáo lý viên nếu muốn dạy theo tinh thần của Chúa thì phải học cách kết hợp chân lý và lòng thương xót. Nếu không, chỉ nói điều đúng thôi mà thiếu trái tim của Chúa thì rất dễ làm người ta sợ đạo hơn là yêu mến Chúa.
Nhiều khi người ta tưởng rằng chỉ cần nói đúng là đã chu toàn trách nhiệm của mình. Trong một nghĩa nào đó, điều này có phần đúng: giáo lý viên không được phép làm sai lệch giáo huấn. Không được pha loãng chân lý để chiều lòng người nghe. Không được né tránh những đòi hỏi của Tin Mừng chỉ vì sợ mất lòng. Không được vì muốn được yêu mến mà làm đạo trở nên dễ dãi hơn điều Chúa mời gọi. Nhưng nói đúng chưa phải là nói đủ. Bởi cách nói, cung giọng, ánh mắt, thái độ nội tâm, cách đặt chân lý vào hoàn cảnh cụ thể của người nghe, tất cả những điều ấy cũng thuộc về việc truyền đạt đức tin. Có những người nói hoàn toàn đúng về nội dung, nhưng cách họ nói làm cho người nghe thấy mình bị đẩy ra xa, bị đóng khung, bị làm nhục, bị dồn vào chỗ không còn lối về. Khi ấy, điều đúng đã được chuyển tải theo một cách không còn mang gương mặt của Chúa Giêsu nữa. Mà điều đúng khi bị tách khỏi trái tim của Chúa thì tuy vẫn đúng trên mặt chữ, nhưng không còn là Tin Mừng được trao đi trong toàn vẹn của nó.
Tin Mừng không chỉ là thông báo cho con người biết điều gì đúng, điều gì sai. Tin Mừng là tin vui rằng Thiên Chúa yêu con người đến mức không bỏ họ trong bóng tối, nhưng cũng không bỏ mặc họ trong tội lỗi. Ngài đến để kéo họ ra khỏi bóng tối. Kéo ra không phải bằng cách đứng từ xa hét lên rằng họ sai rồi, mà bằng cách bước vào gần, chạm đến, gọi tên, soi sáng, tha thứ, nâng dậy, rồi mới nói: “Hãy đi và đừng phạm tội nữa.” Trật tự này rất quan trọng. Chúa Giêsu không xóa nhòa tội lỗi của người phụ nữ ngoại tình. Nhưng Ngài cũng không bắt đầu bằng việc nghiền nát chị dưới cái nhìn khinh bỉ của đám đông. Ngài tạo ra một khoảng không của lòng thương xót để chân lý có thể được nghe như lời cứu, chứ không như nhát dao kết án. Chính đó là điều giáo lý viên phải học. Không thể cắt đôi câu nói của Chúa: chỉ giữ “đừng phạm tội nữa” mà bỏ mất “Ta cũng không lên án chị đâu.” Nhưng cũng không thể chỉ giữ “Ta không lên án chị” mà bỏ mất lời mời gọi hoán cải. Chân lý và lòng thương xót phải đi cùng nhau, nếu không, cả hai đều bị phản bội.
Trong việc dạy giáo lý, điều này đặc biệt quan trọng vì học viên thường đang ở trong những giai đoạn rất mong manh của đức tin. Có em mới bắt đầu ý thức về lương tâm. Có em đang bước qua tuổi dậy thì với bao hỗn độn. Có em đã phạm những lỗi khiến lòng nặng nề. Có em sống trong môi trường gia đình đầy mâu thuẫn nên cảm thức về Thiên Chúa cũng méo mó. Có em lớn lên trong mặc cảm, luôn sợ mình không đủ tốt. Có em lại dễ dãi với chính mình, ít ý thức về tội. Có em mang trong lòng nhiều câu hỏi chưa được giải đáp. Nếu giáo lý viên chỉ đưa chân lý ra như một khối cứng, áp xuống mà không quan tâm trái tim người nghe đang ở đâu, rất dễ xảy ra hai phản ứng: hoặc người ta sợ hãi, thu mình, thấy đạo là nơi chỉ để bị phơi bày lỗi lầm; hoặc người ta bật cơ chế tự vệ, đóng lòng lại, và dần dần không muốn nghe nữa. Cả hai đều làm hỏng hành trình đức tin. Trong khi đó, nếu chân lý được trao bằng lòng thương xót, người nghe có cơ hội cảm được rằng điều đúng không đến để triệt hạ mình, mà để cứu mình khỏi điều đang hủy hoại mình.
Điều này không dễ, vì trong đời sống mục vụ luôn có cám dỗ nghiêng về một bên. Có người vì quá yêu chân lý nên trở nên khô cứng. Thực ra, nói cho đúng hơn, họ yêu cách diễn đạt chân lý theo kiểu của mình, hơn là yêu con người mà chân lý được trao đến. Họ thấy sai là phải nói ngay, thấy lệch là phải đập mạnh, thấy yếu đuối là dễ mất kiên nhẫn. Họ có thể nghĩ rằng như thế là trung thành với Chúa. Nhưng nếu không có lòng thương xót, sự trung thành ấy rất dễ mang màu của cái tôi hơn là của Tin Mừng. Chúa Giêsu chưa bao giờ là một người dạy đạo lạnh lùng. Ngài có thể rất mạnh khi gọi tên sự giả hình, nhưng ngay cả sự mạnh ấy cũng bốc lên từ tình yêu đối với chân lý và con người, chứ không từ sự cay đắng hay thích kết án. Ngược lại, có người vì quá sợ làm người khác buồn nên hầu như không còn dám nói rõ điều đúng. Họ gọi mọi thứ bằng những từ mềm mại đến mức chân lý mất nét. Họ sợ đòi hỏi, sợ nói đến tội, sợ nói đến hoán cải, sợ nói đến thập giá, sợ mọi điều làm người nghe khó chịu. Cuối cùng, điều họ trao đi có thể làm người ta thấy dễ chịu nhất thời, nhưng lại không cứu được ai. Đó không phải lòng thương xót thật. Lòng thương xót thật không bao giờ thỏa hiệp với điều đang làm hại linh hồn.
Người giáo lý viên vì thế phải học một con đường khó hơn nhiều: vừa trung thành với chân lý, vừa mang lấy trái tim của Chúa khi nói chân lý ấy. Điều này đòi hỏi nội tâm rất lớn. Đòi hỏi cầu nguyện, vì nếu không ở gần trái tim Chúa, rất dễ biến chân lý thành vũ khí. Đòi hỏi khiêm tốn, vì nếu không, mình sẽ lấy sự đúng của mình làm chỗ đứng để hơn người khác. Đòi hỏi yêu thương, vì chỉ người thật lòng muốn cứu người khác mới có thể nói sự thật mà không nghiền nát họ. Đòi hỏi kiên nhẫn, vì nhiều khi người nghe chưa thể đón nhận ngay điều đúng. Đòi hỏi phân định, vì không phải lúc nào cũng nói cùng một điều theo cùng một cách cho mọi người. Và đòi hỏi trái tim mục tử, vì người mục tử không chỉ biết đường đúng, mà còn biết con chiên nào đang bị thương, đang sợ hãi, đang yếu sức, đang lạc, để dẫn nó về theo cách làm nó có thể bước tiếp.
Chỉ nói điều đúng mà thiếu trái tim của Chúa thì dễ làm người ta sợ đạo, vì khi ấy đạo xuất hiện trước mắt họ như một nơi của áp lực hơn là ân sủng. Họ chỉ nghe “phải làm thế này, không được làm thế kia,” nhưng không nghe được tiếng nói sâu hơn: “Con được yêu, nên hãy trở về với điều làm con sống.” Họ chỉ cảm được luật, mà không cảm được Đấng ban luật là Đấng đang yêu mình. Họ chỉ cảm được mình bị soi lỗi, mà không cảm được có một bàn tay muốn nâng họ lên. Có những người đã lớn lên trong bầu khí tôn giáo đầy đe dọa: làm sai là Chúa phạt, yếu đuối là Chúa giận, không đủ tốt là Chúa xa mình. Những cách trình bày đó có thể tạo ra một lớp vâng phục bề ngoài nào đó, nhưng rất khó nuôi một tương quan đức tin trưởng thành. Người ta có thể sợ mà làm, nhưng chưa chắc đã yêu mà theo. Trong khi mục tiêu sâu nhất của giáo lý không phải là làm cho con người sợ hãi tội đến mức co rúm, mà là giúp họ yêu mến Chúa đến mức không muốn xa Ngài nữa.
Tất nhiên, nói như thế không có nghĩa là giáo lý viên không được nói đến tội, hình phạt, sự nghiêm trọng của việc xa Chúa. Tất cả những điều đó đều có chỗ trong đức tin. Nhưng cách nói rất quan trọng. Nếu nói về tội mà chỉ làm cho người ta ghê sợ chính mình, mà không mở ra cánh cửa lòng thương xót, thì bài dạy dễ đẩy người ta hoặc vào mặc cảm, hoặc vào phản kháng. Nếu nói về hình phạt mà tách khỏi công lý cứu độ và lời mời gọi hoán cải, người nghe rất dễ hình dung Thiên Chúa như một quyền lực đáng sợ hơn là người Cha đau vì con mình đi lạc. Chúa Giêsu đã nói rất mạnh về tội, về hư mất, về sự cần thiết của hoán cải. Nhưng trong toàn bộ khuôn mặt của Ngài, người ta vẫn thấy điều gì nổi bật nhất. Đó là tình yêu cứu độ. Người ta bị đánh động không chỉ vì Ngài nói đúng, mà vì nơi Ngài, sự thật được chiếu sáng bởi tình yêu. Giáo lý viên cũng phải học mang sự thật trong cùng một bầu khí ấy.
Chân lý mà không có lòng thương xót còn dễ dẫn đến việc người giáo lý viên thiếu tôn trọng hành trình của học viên. Có những em cần được gọi tên điều sai rất rõ. Nhưng cũng có những em trước khi nghe được điều sai của mình cần được nghe rằng chúng không bị loại bỏ. Có những người trẻ đang sống trong lộn xộn luân lý, nhưng nếu chưa từng được ai nhìn bằng ánh mắt tôn trọng, thì mỗi lời nhắc nhở của giáo lý viên sẽ chỉ bị nghe như một sự lên án nữa trong đời. Có những người dự tòng mang theo quá khứ rất nặng, nếu gặp một cách dạy chỉ nhấn trên chuẩn mực mà không có sự đồng hành của lòng thương, họ có thể cảm thấy mình không bao giờ có chỗ trong Giáo hội. Giáo lý viên không được hạ thấp chuẩn mực vì những hoàn cảnh ấy. Nhưng họ phải để lòng thương xót quyết định cách tiếp cận, nhịp độ đồng hành, và bầu khí trong đó chân lý được nói ra. Chỉ khi ấy, điều đúng mới được nghe như lối thoát chứ không như bản án.
Một trong những điều đẹp nhất nơi trái tim của Chúa là Ngài có thể nhìn thấy cùng lúc cả sự thật của tội lỗi và phẩm giá của người tội lỗi. Con người thường chỉ thấy một bên. Hoặc chỉ thấy lỗi để rồi khinh thường con người. Hoặc chỉ muốn bảo vệ con người đến mức không dám gọi tên lỗi. Chúa thì không thế. Ngài thấy người phụ nữ Samari đang sống trong một hoàn cảnh sai lệch, nhưng Ngài cũng thấy nơi chị một cơn khát sâu thẳm. Ngài thấy Phêrô sẽ chối Thầy, nhưng Ngài cũng thấy nơi ông khả năng trở thành tảng đá. Ngài thấy Giakêu bị trói trong một đời sống tội lỗi và bất công, nhưng cũng thấy khát vọng được nhìn thấy Chúa. Trái tim mục tử của giáo lý viên cũng phải học cái nhìn ấy. Nếu chỉ thấy lỗi, mình sẽ trở nên cứng. Nếu chỉ thấy khát vọng mà không dám gọi tên lỗi, mình sẽ trở nên mờ. Chỉ khi thấy cả hai, người giáo lý viên mới có thể nói vừa thật vừa cứu được.
Cũng cần nói rằng kết hợp chân lý và lòng thương xót không chỉ là vấn đề nội dung, mà còn là vấn đề cung giọng. Cùng một câu nói, nhưng nếu được nói bằng sự tôn trọng, bằng ánh mắt hiểu biết, bằng sự khiêm nhường của một người cũng cần được cứu, nó sẽ khác hẳn khi được nói bằng giọng trên cao, giọng khinh bỉ, giọng dồn ép. Nhiều học viên không phản ứng với điều giáo lý viên dạy, mà phản ứng với cách mình bị đối xử khi điều đó được dạy. Một lời sửa đúng có thể mở lòng nếu được nói bằng tình yêu. Cũng lời ấy có thể làm người ta đóng lại nếu được nói bằng bực bội. Chính vì vậy, giáo lý viên phải không ngừng xét xem trái tim mình ở đâu khi dạy. Mình nói điều này vì thật sự yêu linh hồn kia và muốn nó được cứu, hay vì mình khó chịu, bị chạm tự ái, hay muốn khẳng định mình đúng. Cùng nói một chân lý, nhưng động lực nội tâm khác nhau sẽ làm lời ấy mang một sức nặng rất khác.
Lòng thương xót còn bảo vệ giáo lý viên khỏi sự ngây thơ nguy hiểm khi nghĩ rằng chỉ cần nói một lần là người khác sẽ đổi. Không. Con người thường hiểu rất chậm và sống còn chậm hơn nữa. Có những điều người ta biết là đúng nhưng chưa sống được. Có những vùng tối trong họ cần thời gian, cần ân sủng, cần chiến đấu, cần ngã rồi đứng dậy nhiều lần. Nếu giáo lý viên thiếu lòng thương xót, họ sẽ dễ trở nên gay gắt trước sự chậm chạp ấy. Nhưng khi có lòng thương xót, họ không vì thế mà giảm chân lý, mà họ học đi cùng với linh hồn trong hành trình trở về. Họ biết rằng có khi điều mình phải làm hôm nay không phải là nói thêm điều đúng mới, mà là giúp người kia dám tin rằng dù mình chưa sống trọn điều đúng ấy, Chúa vẫn không bỏ mình. Vì chính niềm tin ấy mới cho người ta can đảm để tiếp tục hoán cải.
Chỉ nói điều đúng mà thiếu trái tim của Chúa còn làm cho giáo lý viên dễ rơi vào thứ đạo đức của người biệt phái. Đó là khi người ta bắt đầu thích đứng về phía chân lý như đứng ở một vị trí an toàn để thấy mình tốt hơn những người sai. Khi ấy, mình nói đúng thật, nhưng phần nào đó điều làm mình thích không còn là việc linh hồn được cứu, mà là cảm giác mình ở phía đúng. Cám dỗ này rất tinh vi. Nó có thể ẩn dưới vẻ trung thành. Nhưng dấu hiệu của nó là càng nói về điều đúng, lòng mình càng lạnh với người yếu đuối. Càng bảo vệ chân lý, mình càng thiếu kiên nhẫn với người đang vật lộn. Càng nhấn về tội, mình càng ít khóc cho tội nhân. Đó không phải là trái tim của Chúa. Trái tim Chúa yêu chân lý đến mức chịu chết cho con người đang lạc khỏi chân lý ấy. Giáo lý viên càng yêu chân lý thật càng phải đau vì người ta không sống được chân lý, chứ không vui vì mình có cơ hội chứng tỏ mình đúng hơn họ.
Làm sao để kết hợp chân lý và lòng thương xót? Trước hết, người giáo lý viên phải sống gần Chúa Giêsu. Không ở gần Chúa, rất khó giữ được sự cân bằng này. Một người chỉ học giáo lý ở mức công thức rất dễ nghiêng. Nhưng người ở gần Chúa trong cầu nguyện, trong Lời Chúa, trong việc ngắm nhìn cách Ngài đối xử với con người, sẽ dần học được cung giọng của Tin Mừng. Họ sẽ thấy Chúa mạnh mẽ với giả hình, nhưng dịu dàng với yếu đuối thành thật. Họ sẽ thấy Ngài không dung túng tội, nhưng luôn mở lối cho người tội lỗi trở về. Họ sẽ thấy Ngài đòi hỏi cao, nhưng cũng trao ân sủng để con người có thể đáp lại. Kế đến, giáo lý viên phải học lắng nghe đời sống thật của học viên. Càng hiểu con người, mình càng thấy cần nói chân lý thế nào để cứu chứ không để nghiền nát. Sau nữa, người giáo lý viên phải không ngừng xét lại động lực của mình: điều tôi sắp nói có phát xuất từ lòng yêu không. Tôi có đang nói như một người biết mình cũng cần lòng thương xót không. Tôi có đang mở ra một con đường trở về không, hay chỉ đóng lại một cánh cửa.
Cũng rất quan trọng khi giáo lý viên nhớ rằng chân lý Kitô giáo tự nó đã mang lòng thương xót bên trong. Không cần làm yếu chân lý để cho nó “nhân hậu hơn.” Chính chân lý về Thiên Chúa là Cha đã là lòng thương xót. Chính chân lý về Chúa Giêsu chịu chết và sống lại đã là lòng thương xót. Chính chân lý về bí tích Hòa Giải, về ân sủng, về ơn gọi nên thánh, về sự hiện diện của Chúa Thánh Thần, tất cả đều cho thấy đạo không phải là bộ luật đè lên con người, mà là con đường Thiên Chúa mở ra để cứu con người. Khi giáo lý viên thật sự đào sâu chân lý, họ sẽ thấy trong đó có nhịp tim của lòng thương xót. Và như thế, việc kết hợp hai điều này không còn là ghép nối gượng ép, mà là trả chân lý về với khuôn mặt thật của nó trong Chúa Kitô.
Sau cùng, người giáo lý viên phải luôn nhớ mục tiêu của mình không phải là làm học viên sợ mình, sợ luật, sợ sai, mà là giúp họ yêu mến Chúa hơn, kính sợ Chúa theo nghĩa thánh thiện hơn, và muốn sống đẹp vì đã chạm vào tình yêu cứu độ. Một người có thể tránh điều xấu vì sợ một thời gian. Nhưng chỉ tình yêu mới giữ họ bền. Chỉ khi thấy Chúa đáng yêu, đáng tín thác, đáng thuộc về, người ta mới có động lực sâu để chiến đấu với tội và bước theo Ngài lâu dài. Giáo lý viên có nhiệm vụ rất lớn là không để khuôn mặt của Chúa bị méo trong mắt học viên. Nếu chỉ nhấn về luật mà thiếu lòng thương, họ có thể vô tình làm Chúa hiện ra như một Đấng lạnh lùng. Nếu chỉ nhấn về thương mà thiếu chân lý, họ làm Chúa hiện ra như một Đấng dễ dãi. Cả hai đều không đúng. Chúa là Đấng vừa thánh thiện tuyệt đối vừa dịu dàng vô biên. Và người giáo lý viên được mời gọi phản chiếu chính khuôn mặt ấy.
Chương này có thể khép lại bằng một lời nguyện rất cần cho mọi giáo lý viên: “Lạy Chúa, xin dạy con yêu chân lý của Chúa mà không đánh mất trái tim của Chúa. Xin đừng để con vì muốn bảo vệ điều đúng mà trở nên cứng cỏi với những người yếu đuối. Xin cũng đừng để con vì sợ làm ai buồn mà làm nhạt đi lời mời gọi hoán cải. Xin cho con biết kết hợp chân lý và lòng thương xót như Chúa đã sống. Xin cho lời con nói không mập mờ với điều sai, nhưng cũng không làm ai tuyệt vọng về chính mình. Xin cho con biết gọi tên tội lỗi mà không xúc phạm người tội lỗi, biết sửa dạy mà không nghiền nát, biết đòi hỏi mà không đóng cửa, biết mở lối trở về trong mọi bài dạy của con. Xin cho những ai nghe con không chỉ biết điều đúng phải làm, mà còn cảm được trái tim Chúa đang đợi họ, yêu họ, và muốn nâng họ lên. Và xin đừng để con làm cho ai sợ đạo vì cách con dạy, nhưng giúp họ yêu mến Chúa hơn vì nơi lời con, họ gặp được vừa ánh sáng của chân lý vừa hơi ấm của lòng thương xót.”
CHƯƠNG 10: VÌ SAO GIÁO LÝ VIÊN PHẢI GIÚP HỌC VIÊN GẶP CHÚA THẬT, CHỨ KHÔNG CHỈ HỌC THUỘC BÀI, BỞI MỤC TIÊU CUỐI CÙNG CỦA GIÁO LÝ KHÔNG PHẢI LÀ TRÍ NHỚ TỐT HƠN MÀ LÀ MỘT TƯƠNG QUAN SỐNG ĐỘNG HƠN VỚI ĐỨC KITÔ
Có một nguy cơ rất âm thầm trong việc dạy giáo lý, và vì nó âm thầm nên nhiều nơi không nhận ra ngay. Đó là khi người ta dần dần thu nhỏ giáo lý thành việc truyền đạt nội dung, kiểm tra trí nhớ, đánh giá mức độ thuộc bài, và lấy những điều ấy làm dấu hiệu chính của thành công. Khi đó, một lớp giáo lý được coi là tốt nếu học viên nhớ được nhiều câu hỏi thưa, trả lời đúng, làm bài ổn, nắm khái niệm rõ, thuộc kinh đầy đủ, hoàn thành các phần cần thiết trước khi lãnh bí tích. Tất cả những điều ấy có giá trị. Không ai phủ nhận rằng trí nhớ, hiểu biết và việc học nghiêm túc là cần. Đức tin không thể lớn lên trên sự mù mờ hoàn toàn. Nhưng nếu dừng ở đó, giáo lý đã bị cắt cụt ở phần quan trọng nhất. Bởi mục tiêu cuối cùng của giáo lý không phải là làm cho một người nhớ nhiều điều hơn về đạo, mà là giúp họ bước vào một tương quan sống động hơn với Đức Kitô. Không phải là sản xuất ra những học viên giỏi bài hơn, nhưng là nuôi dưỡng những môn đệ biết Chúa hơn, yêu Chúa hơn, tin Chúa hơn, gắn bó với Chúa hơn, và để Chúa biến đổi đời mình hơn.
Đây là một điểm cực kỳ quan trọng, bởi nếu người giáo lý viên không giữ được tâm điểm này, toàn bộ sứ mạng của họ rất dễ bị kéo lệch. Khi đó, giờ giáo lý sẽ từ từ giống một lớp học tôn giáo hơn là một hành trình dẫn vào mầu nhiệm đức tin. Người dạy sẽ lo nhiều đến việc học viên nhớ gì, nhưng ít tự hỏi học viên có đang gặp Chúa không. Sẽ lo các em trả lời đúng, nhưng ít thao thức xem các em có bắt đầu biết cầu nguyện thật chưa. Sẽ lo hoàn thành chương trình, nhưng ít đau đáu xem lòng các em có được mở ra cho Chúa Giêsu không. Sẽ vui vì các em đi thi giáo lý đạt điểm cao, nhưng chưa chắc đã buồn đủ khi thấy các em vẫn xa lạ với Thánh lễ, với bí tích Hòa Giải, với sự thinh lặng trước Nhà Tạm, với việc sống đức ái cụ thể. Và như thế, ta có thể vô tình làm rất nhiều việc cho giáo lý mà vẫn bỏ lỡ phần cốt lõi nhất của giáo lý.
Chính Chúa Giêsu cho thấy điều này rất rõ. Ngài không đến chỉ để dạy một hệ thống tư tưởng tôn giáo. Ngài đến để gọi con người vào tương quan với chính Ngài. “Hãy theo Thầy.” “Hãy ở lại trong Thầy.” “Anh em là bạn hữu của Thầy.” “Ai yêu mến Thầy thì sẽ giữ lời Thầy.” “Thầy là cây nho, anh em là cành.” Tất cả những lời ấy không chỉ nhắm tới việc hiểu đạo, mà nhắm tới một sự gắn bó sống động. Đức tin Kitô giáo không bắt đầu từ một cuốn sách, dù sách là rất quan trọng. Đức tin bắt đầu từ một cuộc gặp gỡ với một Đấng sống. Một Đấng gọi tên mình, yêu mình, tha thứ cho mình, dạy mình, nâng mình dậy, ở với mình, và mời mình bước theo. Vì thế, giáo lý viên không thể bằng lòng với việc học viên chỉ “biết về Chúa.” Họ phải thao thức để học viên “gặp Chúa.” Biết về một người và gặp người ấy là hai điều rất khác. Có thể biết rất nhiều thông tin về Chúa Giêsu mà lòng vẫn xa Ngài. Có thể trả lời đúng nhiều câu hỏi giáo lý mà đời sống vẫn không hề có tương quan thật với Ngài. Chính vì vậy, giáo lý phải luôn quy về cuộc gặp gỡ.
Nhiều người giữ đạo từ nhỏ, học giáo lý đủ năm, lãnh đủ các bí tích khai tâm, nhưng khi lớn lên lại thấy đức tin của mình mỏng, dễ lung lay, dễ bị cuốn đi, dễ nguội lạnh. Vì sao. Nhiều khi không phải vì họ chưa từng học gì, mà vì những điều đã học chưa dẫn họ tới một tương quan sống động với Đức Kitô. Họ có thể biết Chúa hiện diện trong Thánh Thể, nhưng chưa từng thật sự đến với Nhà Tạm như với một Người Bạn đang chờ mình. Họ có thể biết cầu nguyện là cần, nhưng chưa từng học cách mở lòng ra với Chúa trong cô tịch. Họ có thể biết tội là xấu, nhưng chưa từng thật sự cảm được tội là điều làm tổn thương một tình yêu. Họ có thể biết Chúa tha thứ, nhưng chưa từng nếm sự dịu dàng của lòng thương xót nơi bí tích Hòa Giải. Khi ấy, đức tin dễ còn ở tầng ý niệm. Mà ý niệm thì khó giữ người ta lại trong những giờ phút thật tối. Chỉ tương quan mới giữ được. Chỉ ai đã gặp Chúa như một Đấng sống thì mới có chỗ để bám khi mọi lớp lý thuyết bị thử thách.
Bởi vậy, giáo lý viên phải hiểu rằng học thuộc bài là phương tiện, không phải đích đến. Học thuộc có chỗ của nó. Có những công thức căn bản cần nhớ. Có những lời kinh cần thuộc. Có những định nghĩa cần nắm. Có những mốc đức tin cần được ghi khắc. Trí nhớ giúp đức tin có một bộ khung để không tan ra trong cảm xúc. Nhưng nếu chỉ dừng ở thuộc, giáo lý rất dễ thành lớp học thuộc lòng thiêng liêng. Một em có thể trả lời vanh vách “cầu nguyện là nâng tâm hồn lên cùng Chúa,” nhưng lại chưa từng biết nâng tâm hồn mình thật. Một em có thể thuộc “Chúa Giêsu hiện diện thật trong bí tích Thánh Thể,” nhưng khi vào nhà thờ lại không hề có lòng kính yêu hay ý thức nội tâm nào. Một em có thể học rất tốt về đức ái, nhưng vẫn sống ích kỷ, nói xấu, làm đau bạn bè, vì chân lý chưa đi xuống đời sống. Đó là dấu hiệu cho thấy trí nhớ đã làm phần của nó, nhưng cuộc gặp gỡ thì chưa xảy ra đủ sâu.
Giáo lý viên vì thế phải dạy sao để bài học mở ra thành tương quan. Khi dạy về Thiên Chúa là Cha, không chỉ giúp học viên hiểu một tín điều, mà còn giúp các em tập thưa “Lạy Cha” với lòng tin cậy. Khi dạy về Chúa Giêsu, không chỉ kể lại tiểu sử cứu độ, mà giúp các em thấy Ngài đang sống, đang yêu, đang gọi từng người hôm nay. Khi dạy về Chúa Thánh Thần, không chỉ nêu vai trò thần học, mà mời các em xin Ngài thật trong lòng mình. Khi dạy về Thánh lễ, không chỉ giải thích cấu trúc, mà giúp các em biết đây là cuộc gặp gỡ nuôi sống linh hồn. Khi dạy về cầu nguyện, không chỉ đưa ra định nghĩa, mà tập cho các em thinh lặng, nói với Chúa, nghe Chúa, ở lại với Chúa. Khi dạy về bí tích Hòa Giải, không chỉ nhấn mạnh bổn phận xưng tội, mà giúp các em cảm được niềm vui được ôm lại bởi lòng thương xót. Bài học nào cũng phải có một cánh cửa mở sang tương quan. Nếu không, giáo lý chỉ mới ở tầng chữ.
Một giáo lý viên trưởng thành sẽ luôn tự hỏi: sau bài học này, học viên không chỉ hiểu hơn điều gì, mà còn được mời gọi đến gần Chúa hơn ở điểm nào. Câu hỏi này rất quan trọng. Nó làm cho cách soạn bài बदल đổi từ bên trong. Mình không còn chỉ hỏi hôm nay dạy mấy ý, mà hỏi làm sao để các em nghe được tiếng Chúa trong chủ đề này. Mình không chỉ hỏi phải kiểm tra cái gì, mà hỏi phải giúp các em cầu nguyện thế nào. Mình không chỉ hỏi bài này liên hệ đến sách giáo lý ra sao, mà hỏi nó chạm đến đời sống thiêng liêng của các em ở đâu. Từ đó, bài giáo lý không còn là một gói nội dung, mà là một cuộc dẫn đường. Mà người dẫn đường tốt không chỉ chỉ bản đồ; họ còn dẫn người ta đến nơi.
Muốn giúp học viên gặp Chúa thật, giáo lý viên phải chính mình tin rằng Chúa là thật. Nghe có vẻ hiển nhiên, nhưng không phải lúc nào cũng được sống đủ. Có người dạy giáo lý một thời gian dài mà vô tình chỉ còn nói về Chúa như nói về một chủ đề quen thuộc. Khi đó, lời nói có thể đúng, nhưng không còn phát ra từ một xác tín sống động rằng Đức Kitô đang hiện diện, đang hoạt động, đang ở đây. Một giáo lý viên chỉ thật sự có thể dẫn người khác đến gặp Chúa nếu chính họ sống như người biết mình đang nói về một Đấng sống chứ không phải một nhân vật của lịch sử tôn giáo. Cách họ đọc Tin Mừng, cách họ mời lớp thinh lặng, cách họ dẫn cầu nguyện, cách họ nói về Thánh Thể, cách họ nhắc đến lòng thương xót, tất cả đều sẽ khác nếu trong lòng họ có sự xác tín ấy. Người học có thể không gọi tên được, nhưng họ cảm rất nhanh ai đang nói từ một cuộc gặp gỡ thật và ai chỉ đang nói từ sách.
Điều này cũng có nghĩa là giáo lý viên phải dành chỗ trong giờ học cho sự gặp gỡ, chứ không chỉ cho việc tiếp nhận thông tin. Nhiều lớp giáo lý quá đầy chữ mà thiếu thinh lặng. Quá đầy hoạt động mà thiếu cầu nguyện. Quá đầy kiểm tra mà thiếu phút ở lại với Chúa. Người ta sợ lớp chán nên lấp đầy mọi khoảng trống, nhưng chính vì thế lại lấy mất cơ hội để linh hồn được chạm. Có khi chỉ một phút thinh lặng sốt sắng trước một câu Tin Mừng còn quan trọng hơn nhiều phần giải thích. Có khi chỉ một lời nguyện tự phát đơn sơ nhưng thật lại dẫn học viên vào gần Chúa hơn cả một chuỗi hoạt động rộn ràng. Có khi mời các em viết một lời thưa với Chúa sau bài học lại làm cho giờ giáo lý trở thành thánh hơn hẳn. Giáo lý viên phải có can đảm dành chỗ cho những giây phút ấy. Vì nếu giờ giáo lý không bao giờ giúp học viên trực tiếp quay về với Chúa, thì làm sao có thể nói mình đang dẫn các em đến gặp Ngài.
Cũng phải nói rằng “gặp Chúa thật” không phải lúc nào cũng là một trải nghiệm mạnh về cảm xúc. Đây là điều giáo lý viên cần rất tỉnh để không tạo nhầm lẫn. Không phải em nào rơi nước mắt mới là gặp Chúa. Không phải cứ thấy xúc động mới là có tương quan. Không phải cứ giờ học nào có cảm giác bừng cháy mới là thành công thiêng liêng. Chúa gặp con người trong nhiều cách rất âm thầm: trong một câu Lời Chúa chạm nhẹ mà ở lại lâu, trong một lương tâm được đánh thức, trong một ý muốn cầu nguyện mới nảy ra, trong một nỗi hối hận lành mạnh, trong một lòng tin cậy sâu hơn, trong một ước muốn sống tốt hơn, trong một sự bình an lặng lẽ. Giáo lý viên không được đồng hóa cuộc gặp gỡ với các hiệu ứng bề ngoài. Nhưng họ cũng không được bỏ qua việc tạo điều kiện cho cuộc gặp gỡ ấy xảy ra. Họ phải tin rằng Chúa làm việc cách âm thầm và tôn trọng tự do của từng linh hồn.
Một điều rất đẹp nữa là khi học viên bắt đầu gặp Chúa thật, việc học giáo lý cũng đổi khác. Khi đó, các em không còn học chỉ để thi, để đủ điều kiện, để làm vừa lòng cha mẹ, hay để xong một chặng bí tích. Các em bắt đầu học vì muốn hiểu Đấng mình tin hơn. Muốn biết Chúa hơn. Muốn sống đẹp hơn với Chúa. Khi ấy, giáo lý không còn là gánh nặng bên ngoài, mà trở thành con đường nuôi tương quan bên trong. Đây là bước chuyển rất quan trọng. Và giáo lý viên phải phục vụ chính bước chuyển này. Nếu không, lớp học dễ chỉ là nơi của động lực bên ngoài. Mà động lực bên ngoài thì hết môi trường là dễ tắt. Chỉ khi đức tin trở thành tương quan, người ta mới có động lực nội tâm đủ sâu để bước tiếp ngay cả khi không còn ai nhắc.
Có biết bao người sau khi lãnh bí tích xong thì bỏ lớp, bỏ sinh hoạt, xa dần đời sống đạo. Điều này làm đau lòng Giáo hội, nhưng cũng là lời chất vấn mạnh đối với cách dạy giáo lý của chúng ta. Phải chăng nhiều nơi ta đã dạy các em “học để xong” hơn là “học để gắn bó.” Phải chăng ta đã chuẩn bị cho một cột mốc bí tích nhiều hơn là chuẩn bị cho một tương quan lâu dài với Chúa. Phải chăng ta đã làm cho giáo lý giống chiếc cầu tạm dẫn tới nghi thức, thay vì là con đường đưa vào đời sống môn đệ. Đây không phải lỗi của riêng ai, nhưng là lời mời gọi mọi giáo lý viên xét lại rất sâu. Nếu học viên chỉ học để qua một giai đoạn rồi thôi, có lẽ họ chưa thật sự chạm đến trung tâm. Mà trung tâm ấy là Đức Kitô.
Giúp học viên gặp Chúa thật còn có nghĩa là giúp các em nhận ra Chúa liên hệ đến đời mình. Nhiều em học về Chúa như học về một thế giới đạo tách khỏi đời thường. Chúa hiện diện trong nhà thờ, trong sách giáo lý, trong giờ học, nhưng dường như không có gì để nói với nỗi buồn, nỗi sợ, sự cô đơn, áp lực học hành, mâu thuẫn gia đình, khủng hoảng tuổi mới lớn, cám dỗ của các em. Nếu Chúa không bước vào những vùng đó, thì đức tin dễ trở thành song song với cuộc sống thay vì là ánh sáng cho cuộc sống. Giáo lý viên phải giúp các em thấy rằng Chúa biết điều các em đang chịu. Chúa không xa lạ với nước mắt, với bị hiểu lầm, với cô độc, với cám dỗ, với đau khổ. Chúa không chỉ có những đòi hỏi; Chúa còn có sự hiện diện. Ngài không chỉ dạy các em phải làm gì; Ngài còn muốn đi cùng các em. Khi học viên bắt đầu cảm được điều này, đạo không còn chỉ là khuôn phép. Đạo trở thành nơi nương tựa, nguồn sáng, tiếng gọi, sự sống.
Giáo lý viên cũng phải giúp học viên gặp Chúa trong các bí tích, nhất là Thánh Thể và Hòa Giải. Nếu giáo lý chỉ dừng lại ở lớp học mà không đưa các em vào đời sống bí tích, thì cuộc gặp gỡ vẫn còn dang dở. Chúa Giêsu không chỉ muốn được biết bằng ý niệm, Ngài muốn được đón nhận, được ở lại với con người, được chạm vào linh hồn họ bằng ân sủng thật. Một lớp giáo lý rất thành công về mặt kiến thức nhưng các em vẫn xa Thánh lễ, ngại xưng tội, không biết cầu nguyện, thì rõ ràng vẫn còn một khoảng trống lớn. Giáo lý viên phải làm chiếc cầu nối. Phải giúp các em hiểu Thánh lễ không phải chỉ là bổn phận, mà là cuộc gặp với Đấng tự hiến. Phải giúp các em hiểu tòa giải tội không phải là nơi bị làm nhục, mà là nơi được chữa lành. Phải giúp các em cảm được rằng Chúa không chỉ “được học,” mà còn “được gặp” trong những chỗ rất thật của đời sống Giáo hội.
Một dấu hiệu đẹp của việc học viên bắt đầu gặp Chúa thật là khi đời sống các em đổi dần, dù rất chậm. Không phải chỉ nhớ bài tốt hơn, mà biết cầu nguyện hơn. Không phải chỉ trả lời đúng hơn, mà biết xét mình hơn. Không phải chỉ thuộc kinh hơn, mà biết thưa với Chúa bằng lòng mình hơn. Không phải chỉ hiểu tội là gì, mà thực sự đau khi phạm tội hơn. Không phải chỉ học về đức ái, mà bắt đầu cư xử dịu hơn với người khác. Không phải chỉ nghe nói về lòng tha thứ, mà bắt đầu muốn tập tha thứ. Không phải chỉ nghe về ơn gọi, mà bắt đầu hỏi đời mình thuộc về ai. Những biến chuyển ấy có thể rất nhỏ, rất âm thầm, nhưng đó là dấu chỉ giáo lý đang đi đúng hướng: từ đầu óc xuống trái tim, từ trí nhớ vào tương quan, từ lớp học ra đời sống.
Vì thế, giáo lý viên phải rất cẩn thận để không lấy cái dễ đo lường thay cho cái quan trọng hơn. Điểm số dễ đo hơn đời sống cầu nguyện. Thuộc bài dễ kiểm hơn sự hoán cải. Trả lời đúng dễ thấy hơn lòng yêu mến Chúa. Nhưng cái dễ đo chưa chắc là cái quyết định. Người giáo lý viên phải dùng các phương tiện cần thiết để giữ việc học nghiêm túc, nhưng trong lòng không bao giờ được quên điều mình đang tìm kiếm sâu hơn. Mình không chỉ muốn các em biết sách giáo lý. Mình muốn các em biết Chúa. Mình không chỉ muốn các em vượt qua một kỳ học hay một chặng bí tích. Mình muốn các em có một điểm tựa cho cả đời. Mình không chỉ muốn các em cư xử ngoan trong lớp. Mình muốn các em lớn lên như những người bạn của Đức Kitô.
Điều đó đòi giáo lý viên phải cầu nguyện cho học viên rất nhiều. Vì mình có thể dạy, nhưng không thể tạo ra cuộc gặp gỡ bằng sức riêng. Chỉ Chúa mới gặp được linh hồn ở chiều sâu đó. Phần của giáo lý viên là mở đường, dọn chỗ, gieo hạt, chỉ lối, làm chứng, mời gọi, tạo bầu khí, dẫn cầu nguyện, giải thích chân lý, làm cho bài học có hơi ấm của Tin Mừng. Nhưng chính Chúa mới chạm được vào tầng sâu nhất. Ý thức điều này làm giáo lý viên khiêm tốn và cầu nguyện hơn. Họ không tìm cách thao túng cảm xúc để tạo ấn tượng giả về “gặp Chúa.” Họ trung thành làm phần của mình và xin Chúa làm phần của Ngài. Chính thái độ ấy giữ cho việc dạy giáo lý vừa có trách nhiệm vừa có sự tự do thiêng liêng.
Có lẽ, sau tất cả, câu hỏi quan trọng mà mỗi giáo lý viên phải thường xuyên mang trong lòng là: các em học lớp của tôi xong sẽ chỉ biết nhiều hơn về đạo, hay sẽ gần Chúa hơn thật. Câu hỏi ấy đơn sơ nhưng rất sắc. Nó xuyên qua mọi thói quen, mọi ảo tưởng thành công, mọi cách đánh giá bên ngoài. Nó buộc người giáo lý viên trở về với trung tâm: Đức Kitô. Nếu tôi dạy hay mà các em không được dẫn đến với Ngài, thì vẫn còn thiếu. Nếu lớp tôi sinh động mà các em không biết cầu nguyện hơn, thì vẫn còn thiếu. Nếu các em thuộc nhiều mà không thấy Chúa đáng yêu hơn, thì vẫn còn thiếu. Nhưng nếu trong sự đơn sơ của một giờ giáo lý, một linh hồn bắt đầu mở lòng ra với Chúa hơn một chút, biết gọi tên Ngài thân tình hơn một chút, muốn trở về với Ngài hơn một chút, thì ở đó giáo lý đã chạm tới đích sâu nhất của nó.
Chương này có thể khép lại bằng một lời nguyện rất cốt lõi cho sứ mạng giáo lý viên: “Lạy Chúa Giêsu, xin đừng để con bằng lòng với việc học viên chỉ nhớ bài, nhưng quên dẫn họ đến gặp chính Chúa. Xin cho con không dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức, nhưng biết mở ra cho các linh hồn một tương quan sống động hơn với Ngài. Xin cho mỗi bài dạy của con không chỉ làm sáng trí, mà còn mở lòng; không chỉ làm giàu trí nhớ, mà còn đánh thức đức tin; không chỉ đưa các em đến gần sách giáo lý hơn, mà còn đến gần Chúa hơn. Xin dạy con biết dành chỗ cho cầu nguyện, cho thinh lặng, cho Lời Chúa, cho những phút các em thật sự quay về với Ngài. Xin cho con luôn nhớ rằng mục tiêu cuối cùng không phải là một lớp học giỏi bài, nhưng là những tâm hồn biết yêu Chúa, tin Chúa, ở lại với Chúa và sống với Chúa. Và xin cho chính con, trong khi giúp người khác gặp Ngài, cũng không ngừng gặp lại Ngài sâu hơn mỗi ngày.”
CHƯƠNG 11: VÌ SAO GIÁO LÝ VIÊN PHẢI GIÚP HỌC VIÊN YÊU MẾN THÁNH LỄ, BÍ TÍCH HÒA GIẢI VÀ ĐỜI SỐNG CẦU NGUYỆN, BỞI GIÁO LÝ CHỈ THỰC SỰ TRỔ SINH KHI ĐI VÀO PHỤNG VỤ VÀ ĐỜI SỐNG THIÊNG LIÊNG HẰNG NGÀY
Có một điều rất quan trọng mà người giáo lý viên phải luôn nhớ, đó là giáo lý không được sinh ra để nằm lại trong lớp học. Giáo lý không phải là một khối kiến thức được trao cho xong, được ghi nhớ cho đủ, được kiểm tra cho đạt, rồi sau đó khép lại như một giai đoạn đã hoàn tất. Nếu giáo lý chỉ dừng ở bàn ghế, ở bảng viết, ở sách học, ở giờ lên lớp, thì dù nội dung có đúng đến đâu, nó vẫn mới chỉ ở tình trạng hạt giống được cầm trên tay chứ chưa được gieo xuống đất. Mà hạt giống nếu không đi vào đất, không gặp nước, không gặp ánh sáng, không được nuôi dưỡng trong một môi trường sống, thì sẽ không thể trổ sinh. Đời sống Kitô hữu cũng như thế. Giáo lý là hạt giống rất quý, nhưng hạt giống ấy chỉ thật sự lớn lên khi được đưa vào phụng vụ, vào bí tích, vào đời sống cầu nguyện, vào nếp sống thiêng liêng hằng ngày. Chính vì thế, giáo lý viên không thể bằng lòng với việc học viên hiểu bài hơn. Họ còn phải giúp các em yêu mến Thánh lễ, yêu mến bí tích Hòa Giải, yêu mến đời sống cầu nguyện. Bởi nếu không đi vào những nơi ấy, giáo lý rất dễ trở thành tri thức tôn giáo mà không thành sự sống thiêng liêng.
Nói cách khác, giáo lý phải dẫn đến bàn thờ, dẫn đến tòa giải tội, dẫn đến chỗ quỳ gối, dẫn đến cuộc đối thoại thật giữa linh hồn và Thiên Chúa. Nếu không, nó chưa đi hết con đường của mình. Có biết bao người học giáo lý đủ năm, trả lời bài rất tốt, thuộc kinh rất nhiều, nhưng lại không yêu Thánh lễ, ngại xưng tội, không biết cầu nguyện riêng, không có thói quen sống trước mặt Chúa trong đời thường. Khi ấy, giáo lý nơi họ giống như bản đồ được học kỹ mà không bao giờ được dùng để lên đường. Có thể họ biết đường đi, nhưng chân họ chưa bước. Có thể họ có các định nghĩa đúng, nhưng linh hồn họ chưa nếm. Có thể họ có một kho hiểu biết, nhưng đời sống thiêng liêng vẫn khô cằn, mong manh, dễ nguội lạnh. Điều này cho thấy rõ rằng giáo lý chỉ thực sự trổ sinh khi nó đi vào mạch sống của phụng vụ và cầu nguyện.
Thánh lễ trước hết phải là nơi giáo lý đi tới. Bởi trung tâm của đời sống Kitô hữu không phải là lớp học, mà là bàn tiệc Thánh Thể. Trung tâm không phải là giáo trình, mà là chính Đức Kitô tự hiến. Giáo lý có nhiệm vụ dẫn người học tới trung tâm ấy. Nếu giáo lý viên dạy rất nhiều về Chúa nhưng không giúp học viên nhận ra Chúa đang ở đâu một cách trọn vẹn và hữu hình trong đời sống Giáo hội, thì bài dạy vẫn còn dang dở. Chúa Giêsu không chỉ muốn được biết bằng suy nghĩ. Ngài muốn được gặp nơi Thánh lễ, nơi Lời Chúa được công bố và nhất là nơi Thánh Thể được trao ban. Chính tại đó, giáo lý trở thành thực tại sống. Những điều ta học về tình yêu cứu độ không còn là lời giải thích, mà hiện ra trong hy tế Thập giá được hiện tại hóa. Những điều ta học về hiệp thông không còn là khái niệm, mà trở thành việc cùng thuộc về một Thân Thể. Những điều ta học về ân sủng không còn là định nghĩa, mà được ban phát cho linh hồn. Vì thế, nếu giáo lý viên không giúp học viên yêu mến Thánh lễ, thì họ đang để giáo lý thiếu mất nơi nó phải nở hoa đẹp nhất.
Nhưng yêu mến Thánh lễ không tự nhiên mà có. Rất nhiều em đi lễ vì thói quen, vì cha mẹ nhắc, vì luật buộc, vì áp lực sinh hoạt. Có em thấy lễ dài. Có em chán. Có em không hiểu gì. Có em ngồi đó nhưng lòng ở nơi khác. Có em chỉ biết rằng Chúa nhật phải đi lễ, nhưng không hề cảm được tại sao Thánh lễ là điều quý nhất trong tuần. Chính vì vậy, giáo lý viên phải làm một công việc rất tinh tế và rất quan trọng: không chỉ dạy học viên rằng “phải đi lễ,” mà giúp các em khám phá vì sao Thánh lễ đáng yêu, đáng quý, đáng mong chờ. Phải giúp các em thấy rằng ở đó Chúa không đòi hỏi trước hết, mà ban mình trước hết. Ở đó không chỉ là nghi thức, mà là cuộc gặp gỡ. Ở đó không chỉ là việc đọc kinh chung, mà là chính Chúa Giêsu đang quy tụ dân của Ngài, đang nói với họ, đang nuôi họ bằng Mình và Máu Thánh Ngài. Khi học viên bắt đầu hiểu Thánh lễ như một món quà, một nơi trở về, một chỗ được nuôi sống, thì việc tham dự mới dần dần ra khỏi mức bổn phận để trở thành lòng yêu mến.
Muốn giúp các em yêu Thánh lễ, giáo lý viên phải yêu Thánh lễ trước. Không ai có thể làm người khác quý một điều mà chính mình sống như gánh nặng. Nếu giáo lý viên đứng lớp nói Thánh lễ là nguồn sống, nhưng chính mình đi lễ với vẻ hấp tấp, phân tán, hời hợt, ít chuẩn bị, ít thinh lặng, ít cung kính, thì lời dạy ấy sẽ rất yếu. Học viên có thể không phân tích được, nhưng sẽ cảm được sự không khớp. Ngược lại, một giáo lý viên thật sự yêu Thánh lễ, chuẩn bị lòng trước lễ, tham dự sốt sắng, biết thinh lặng sau rước lễ, biết quý Lời Chúa và bàn thờ, chính sự hiện diện ấy đã là một bài giáo lý rất mạnh. Các em nhìn thấy nơi người ấy một điều gì đó khiến các em hiểu rằng Thánh lễ không phải là việc cho xong. Nó là điều đáng để sống khác đi.
Giáo lý viên cũng phải giúp học viên hiểu các phần của Thánh lễ theo cách dẫn tới lòng yêu, chứ không chỉ tới trí nhớ. Biết cấu trúc phụng vụ là cần. Biết có phần đầu lễ, phụng vụ Lời Chúa, phụng vụ Thánh Thể, nghi thức hiệp lễ, nghi thức kết thúc là tốt. Nhưng nếu chỉ dừng ở cấu trúc, các em có thể thuộc bài mà vẫn không gặp được điều sâu nhất. Người giáo lý viên phải giúp các em thấy rằng từng phần của Thánh lễ là từng nhịp của một cuộc gặp gỡ: ta đến với Chúa như đoàn con được quy tụ; ta xin ơn tha thứ vì mình là người cần được thanh tẩy; ta nghe Lời vì Chúa đang nói; ta dâng lễ vật vì muốn dâng cả cuộc đời; ta đón Thánh Thể vì Chúa muốn ở lại trong ta; ta ra đi vì được sai đi sống điều mình đã lãnh nhận. Khi giáo lý đi vào chiều sâu này, Thánh lễ không còn là một chuỗi nghi thức rời rạc. Nó trở thành một dòng chảy sống động của tình yêu cứu độ.
Nếu Thánh lễ là nơi giáo lý dẫn tới bàn tiệc nuôi sống, thì bí tích Hòa Giải là nơi giáo lý dẫn tới suối nguồn chữa lành. Có nhiều học viên biết xưng tội là cần, nhưng không yêu bí tích này. Có em sợ. Có em ngại. Có em chỉ đi xưng tội vì đến kỳ buộc phải đi. Có em mang cảm giác xưng tội là một việc bị xét hỏi, bị làm xấu hổ, bị nhắc lỗi. Nhiều khi cảm giác ấy đến từ sự non nớt, nhưng nhiều khi cũng đến từ cách giáo lý đã được dạy: người ta nhấn quá nhiều đến tội và hình phạt mà chưa giúp các em gặp được khuôn mặt dịu dàng của lòng thương xót. Chính vì vậy, giáo lý viên phải giúp học viên không chỉ biết mình phải xưng tội, mà còn yêu mến bí tích Hòa Giải như nơi được ôm lại, được làm mới, được chữa lành, được bắt đầu lại.
Điều này rất quan trọng, bởi trong đời sống thiêng liêng, người ta không lớn lên mà không cần hoán cải. Không ai trưởng thành trong Chúa nếu không học đối diện với tội của mình, gọi tên nó, đau về nó, xin ơn tha thứ, và tập bước lại. Nếu giáo lý chỉ dạy về tội ở mức khái niệm, mà không dẫn người học tới chỗ thực sự đi vào con đường sám hối, thì linh hồn sẽ rất dễ sống hời hợt. Có những em biết điều gì là sai, nhưng không có thói quen xét mình. Có những em thấy mình yếu đuối, nhưng không biết đem sự yếu đuối ấy đến đâu. Có những em ngã đi ngã lại và dần dần nghĩ rằng mình không thể thay đổi. Chính ở đây, bí tích Hòa Giải phải được trình bày như một món quà lớn. Không phải nơi của mặc cảm, mà là nơi của hy vọng. Không phải nơi của bản án, mà là nơi của ơn tái sinh. Không phải nơi chỉ để nhớ lỗi, mà là nơi để chạm vào tình yêu mạnh hơn tội lỗi.
Muốn giúp học viên yêu mến bí tích Hòa Giải, giáo lý viên phải tránh hai thái cực. Một là làm cho bí tích này trở thành nơi đáng sợ, chỉ toàn đe dọa và căng thẳng. Hai là làm cho nó trở nên nhẹ bẫng, mất hết cảm thức về tội và hoán cải. Cả hai đều làm hại linh hồn. Người giáo lý viên phải giúp các em hiểu rằng tội là thật, rất thật, và có sức làm tổn thương tương quan với Chúa, với tha nhân, với chính mình. Nhưng đồng thời phải giúp các em hiểu rằng Chúa không mệt mỏi tha thứ, rằng không có vực sâu nào mà lòng thương xót không thể chạm tới, rằng điều Chúa muốn không phải là thấy con người bị nghiền nát trong mặc cảm, mà là được chữa lành và đứng dậy. Khi điều này được dạy bằng trái tim của Tin Mừng, học viên sẽ dần bớt sợ tòa giải tội như sợ một nơi bị phơi bày, và bắt đầu nhìn đó như nơi được trở về.
Cũng như với Thánh lễ, giáo lý viên chỉ có thể giúp các em yêu bí tích Hòa Giải nếu chính mình sống bí tích ấy một cách thành thật. Một giáo lý viên không xưng tội đều đặn, không biết mình cần lòng thương xót, không có kinh nghiệm được tha thứ và được làm mới, sẽ rất khó nói về bí tích này bằng sức thuyết phục sâu. Người ấy có thể giải thích đúng các bước xét mình, ăn năn, xưng thú, đền tội, nhưng thiếu điều sống động nhất: kinh nghiệm của một người biết mình đã được chữa lành. Trái lại, một giáo lý viên thường xuyên sống bí tích Hòa Giải sẽ có giọng nói khác. Dịu hơn. Hy vọng hơn. Thật hơn. Họ sẽ không nói như người chỉ dạy luật, mà như người đã nếm lòng thương xót. Và điều ấy làm cho bài giáo lý về bí tích này có hồn hơn rất nhiều.
Nhưng nếu Thánh lễ nuôi sống và Hòa Giải chữa lành, thì đời sống cầu nguyện hằng ngày chính là nhịp thở giữ cho linh hồn không chết ngạt. Giáo lý chỉ thực sự trổ sinh khi đi vào đời sống cầu nguyện, vì không ai có thể giữ đức tin lâu dài nếu không có một tương quan cá vị với Chúa. Lớp học có thể mỗi tuần một lần. Sinh hoạt giáo xứ có thể theo mùa. Nhưng linh hồn sống mỗi ngày. Và mỗi ngày ấy cần Chúa. Nếu học viên không được giúp hình thành đời sống cầu nguyện riêng, đức tin của các em rất dễ chỉ dựa trên môi trường bên ngoài. Khi môi trường mạnh thì còn giữ được. Khi môi trường yếu đi, khi không còn ai nhắc, khi bước vào tuổi lớn, khi đi học xa, khi gặp thử thách, đức tin dễ tắt nhanh. Chỉ người nào có thói quen quay về với Chúa trong lòng mình mới có khả năng đi đường dài.
Nhiều em biết đọc kinh nhưng chưa biết cầu nguyện. Đây là điều rất thật. Đọc kinh là quý. Kinh nguyện của Hội Thánh và của truyền thống đạo đức là gia sản rất đẹp. Nhưng cầu nguyện không thể chỉ dừng ở việc đọc cho đủ. Cầu nguyện là nâng lòng lên cùng Chúa, là nói với Ngài, là lắng nghe Ngài, là ở lại với Ngài, là đem đời mình đến trước Ngài. Giáo lý viên phải giúp học viên đi từ việc đọc kinh máy móc đến việc cầu nguyện có ý thức. Giúp các em biết rằng có thể thưa với Chúa bằng lời rất đơn sơ. Rằng có thể nói với Chúa nỗi buồn, nỗi sợ, niềm vui, lỗi lầm, câu hỏi của mình. Rằng có thể ngồi yên trước Chúa trong thinh lặng. Rằng cầu nguyện không chỉ là việc của nhà thờ hay giờ kinh gia đình, mà là nhịp điệu nội tâm của một người tin.
Điều này cực kỳ quan trọng, vì nếu không dạy học viên cầu nguyện, giáo lý rất dễ làm các em biết về Chúa mà không biết sống với Chúa. Biết rằng Chúa là Cha, nhưng không biết gọi Ngài trong lúc đau. Biết Chúa Giêsu yêu mình, nhưng không quen ở lại với Ngài. Biết Chúa Thánh Thần soi sáng, nhưng không biết cầu xin Ngài trước những quyết định khó. Biết phải cảm tạ, nhưng không có thói quen cảm tạ. Biết phải xin tha thứ, nhưng không biết quỳ xuống thật trong lòng. Một đời sống như thế rất dễ trở thành khô. Có thể vẫn còn hình thức đạo bên ngoài, nhưng bên trong không có dòng nước chảy. Chính cầu nguyện giữ cho giáo lý không bị đóng thành kiến thức, nhưng trở thành tương quan.
Giáo lý viên phải giúp học viên yêu mến đời sống cầu nguyện bằng cách dạy các em cầu nguyện thật, chứ không chỉ nói về cầu nguyện. Có nghĩa là trong giờ giáo lý phải có những lúc cầu nguyện thật sự, không chỉ là đọc cho xong một kinh mở đầu và kết thúc. Phải có những lúc mời các em thinh lặng sau một câu Lời Chúa. Phải có những lúc tập cho các em nói với Chúa bằng lời riêng. Phải có những giờ chầu, những phút nguyện gẫm, những hành động nhỏ giúp các em thấy cầu nguyện là điều có thể sống được. Phải dạy các em cách xét mình cuối ngày. Dạy các em tập dâng ngày mới. Dạy các em biết cầu xin trước giờ học, trước cám dỗ, trước một việc khó. Dạy các em cảm tạ sau khi nhận được ơn. Dạy các em biết đến với Chúa khi buồn chứ không chỉ khi vui. Chính những điều cụ thể ấy làm cho giáo lý đi vào máu thịt.
Và muốn làm được như vậy, giáo lý viên phải là người cầu nguyện. Không ai có thể dẫn người khác vào vùng đất mình chưa bước vào. Một giáo lý viên ít cầu nguyện sẽ rất nhanh biến đời sống cầu nguyện thành chủ đề giảng dạy chứ không thành thực tại sống. Người ấy có thể biết định nghĩa, nhưng thiếu kinh nghiệm. Thiếu kinh nghiệm thì lời nói khó có lửa. Ngược lại, một giáo lý viên thật sự cầu nguyện, dù không nói hay lắm, vẫn có khả năng gợi lên nơi học viên một niềm kính trọng trước điều thánh. Cách họ thinh lặng, cách họ đọc Lời Chúa, cách họ làm dấu, cách họ quỳ, cách họ hướng lớp về với Chúa, tất cả đều dạy. Các em nhìn thấy nơi họ một điều gì đó nói rằng Chúa là thật, cầu nguyện là thật, và việc ở với Chúa là điều đẹp.
Phải nói thêm rằng giáo lý chỉ thực sự trổ sinh khi đi vào phụng vụ và đời sống thiêng liêng hằng ngày vì đức tin không sống bằng những đỉnh cao hiếm hoi, mà bằng sự trung thành đều đặn. Một em có thể rất sốt sắng sau một khóa tĩnh tâm, một kỳ trại, một buổi cầu nguyện đặc biệt. Điều đó đẹp. Nhưng nếu sau đó em không biết cầu nguyện hằng ngày, không biết đến với Thánh lễ, không biết trở về với bí tích Hòa Giải, thì ngọn lửa ấy rất dễ tắt. Giáo lý viên phải nghĩ đến đường dài. Không chỉ làm sao cho các em xúc động trong một buổi, mà làm sao để các em có những thói quen thiêng liêng nuôi linh hồn lâu dài. Thói quen dự lễ với lòng yêu mến. Thói quen xét mình. Thói quen xưng tội đều đặn. Thói quen đọc một đoạn Tin Mừng. Thói quen cầu nguyện sáng tối. Những thói quen ấy âm thầm nhưng cực kỳ quan trọng. Chúng giống như những rễ nhỏ ngày nào cũng hút nước cho cây. Không ai chú ý nhiều, nhưng nếu thiếu, cây sẽ khô.
Có lẽ một trong những thành công sâu nhất của người giáo lý viên không phải là có một lớp học giỏi bài, mà là có những học viên sau này, dù đi xa, dù bước vào nhiều chặng đời khác nhau, vẫn giữ được tình yêu với Thánh lễ, biết chạy đến với tòa giải tội khi lạc hướng, và có thói quen cầu nguyện như một nơi trở về. Nếu có được điều đó, giáo lý đã để lại dấu rất sâu. Bởi những gì giữ linh hồn trong đường dài không phải là một vài kiến thức nổi bật, mà là mối dây thực sự với Chúa trong phụng vụ và cầu nguyện. Một người có thể quên nhiều điều đã học, nhưng nếu họ còn biết quỳ, còn yêu Thánh lễ, còn biết trở về xin ơn tha thứ, thì hạt giống giáo lý vẫn đang sống trong họ.
Vì thế, giáo lý viên phải xét lại mình rất nghiêm túc: lớp học của tôi có thật sự dẫn các em đến với bàn thờ, với tòa giải tội, với giờ cầu nguyện không. Hay chỉ đang dẫn các em đến với bài kiểm tra, với việc lên lớp, với sự hoàn thành chương trình. Tôi có đang làm cho các em thấy Thánh lễ là điều đẹp nhất không. Tôi có đang làm cho các em bớt sợ bí tích Hòa Giải và yêu lòng thương xót hơn không. Tôi có đang dạy các em cầu nguyện thật không. Tôi có đang giúp các em xây một nhịp sống thiêng liêng hằng ngày không. Những câu hỏi ấy rất quan trọng, vì chúng đưa người giáo lý viên trở về với mục tiêu sâu nhất của sứ mạng mình: không chỉ truyền đạt đức tin, mà nuôi đời sống đức tin.
Chương này có thể khép lại bằng một lời nguyện rất thiết tha cho mọi giáo lý viên: “Lạy Chúa, xin đừng để giáo lý nơi con chỉ nằm lại trong lớp học, nhưng xin dẫn nó đi tới bàn thờ, tới tòa giải tội, tới những giờ phút cầu nguyện âm thầm của các linh hồn. Xin cho con biết giúp học viên yêu mến Thánh lễ không như một bổn phận nặng nề, nhưng như cuộc gặp gỡ nuôi sống họ. Xin cho con biết dẫn các em đến với bí tích Hòa Giải không bằng sự sợ hãi, nhưng bằng niềm tin vào lòng thương xót chữa lành. Xin cho con biết tập cho các em cầu nguyện thật, ở lại thật, thinh lặng thật, và sống trước mặt Chúa mỗi ngày. Xin cho bài dạy của con không chỉ làm các em hiểu hơn, mà còn giúp các em cầu nguyện hơn, yêu Chúa hơn, khao khát bí tích hơn và sống thiêng liêng hơn. Và xin cho chính con, trong khi dạy người khác yêu mến Thánh lễ, Hòa Giải và cầu nguyện, cũng ngày càng gắn bó với những nguồn mạch ấy sâu hơn, để đời con không chỉ nói về Chúa, mà thật sự sống bởi Chúa.”
CHƯƠNG 12: VÌ SAO GIÁO LÝ VIÊN PHẢI CỘNG TÁC VỚI GIA ĐÌNH, VỚI GIÁO XỨ VÀ VỚI CỘNG ĐOÀN, BỞI KHÔNG AI CÓ THỂ NUÔI ĐỨC TIN CỦA MỘT LINH HỒN MỘT MÌNH
Có một ảo tưởng rất dễ len vào trong sứ mạng của người giáo lý viên, đó là nghĩ rằng chỉ cần mình chuẩn bị bài kỹ, dạy tận tâm, cầu nguyện sốt sắng, yêu thương học viên đủ nhiều, thì từng ấy đã đủ để giúp một linh hồn lớn lên trong đức tin. Điều đó không hoàn toàn sai, bởi rõ ràng sự tận tâm của giáo lý viên có sức ảnh hưởng rất lớn. Có những giáo lý viên, chỉ nhờ lòng yêu mến và sự trung tín của mình, đã giữ lại biết bao tâm hồn bên bờ nguội lạnh. Nhưng nếu đi sâu hơn, người ta sẽ phải khiêm tốn nhìn nhận một sự thật: không ai có thể nuôi đức tin của một linh hồn một mình. Đức tin không lớn lên trong khoảng trống. Đức tin không chỉ được nuôi bằng một giờ học mỗi tuần. Đức tin cần một môi trường. Cần hơi ấm của gia đình. Cần nhịp sống của giáo xứ. Cần bầu khí của cộng đoàn. Cần những bàn tay khác cùng chăm, cùng giữ, cùng cầu nguyện, cùng nâng đỡ. Chính vì thế, giáo lý viên không thể sống sứ mạng của mình như một người làm việc đơn độc. Họ phải biết cộng tác với gia đình, với giáo xứ và với cộng đoàn, bởi nếu không, điều mình gieo có thể rất quý, nhưng mảnh đất xung quanh lại quá khô, và hạt giống khó mà lớn lên trọn vẹn.
Điều này đặc biệt quan trọng vì đức tin không chỉ là một nội dung được học, mà là một lối sống được thấm dần. Một em nhỏ có thể nghe bài giáo lý rất hay vào Chúa nhật, nhưng nếu suốt tuần em sống trong một gia đình không cầu nguyện, không đi lễ, không nói về Chúa, không giữ bầu khí đạo đức nào, thì những gì em được nghe sẽ rất khó bén rễ sâu. Một thiếu niên có thể được dạy về tha thứ, về hiếu thảo, về sự thật, nhưng nếu về nhà chỉ thấy cãi vã, gian dối, mỉa mai, lạnh lùng, thì bài học sẽ bị kéo căng giữa hai thế giới. Một em có thể được dạy rằng Thánh lễ là trung tâm của đời sống Kitô hữu, nhưng nếu cha mẹ xem việc đi lễ như chuyện tùy hứng, thích thì đi, mệt thì thôi, thì em sẽ học bằng mắt mạnh hơn bằng tai. Một người dự tòng có thể được hướng dẫn kỹ càng, nhưng nếu bước vào một cộng đoàn lạnh lẽo, xa cách, không ai đón nhận, không ai đồng hành, thì ngọn lửa mới nhen rất dễ lịm đi. Tất cả những điều đó cho thấy giáo lý viên, dù cố gắng đến đâu, vẫn không thể một mình tạo nên toàn bộ môi trường cần thiết cho đức tin lớn lên.
Gia đình trước hết là nơi giáo lý viên phải biết cộng tác, bởi gia đình là trường học đầu tiên của đức tin. Trước cả lớp giáo lý, trước cả sách giáo lý, trước cả những giờ sinh hoạt giáo xứ, một đứa trẻ đã học bằng bầu khí trong nhà mình. Nó học Chúa qua cách cha mẹ làm dấu. Học sự tôn trọng người khác qua cách cha mẹ nói với nhau. Học lòng tin cậy qua cách cha mẹ đối diện với thử thách. Học việc cầu nguyện qua việc trong nhà có quỳ xuống hay không. Học ý nghĩa của Chúa nhật qua việc cả gia đình có coi Thánh lễ là quan trọng hay không. Học về lòng thương xót qua việc trong nhà có biết xin lỗi và tha thứ hay không. Học về bác ái qua việc người lớn có nói xấu người khác hay không. Gia đình, bằng cách rất âm thầm, đang dạy giáo lý mỗi ngày. Có thể không bằng những bài học chính thức, nhưng bằng thứ giáo lý rất mạnh là gương sống và bầu khí. Chính vì thế, giáo lý viên không thể xem phụ huynh như những người chỉ có nhiệm vụ đưa con đến lớp rồi thôi. Họ phải thấy nơi gia đình một đối tác thiết yếu trong sứ mạng nuôi đức tin.
Nhưng để cộng tác với gia đình, người giáo lý viên cần vượt qua một thái độ khá phổ biến: hoặc trách móc phụ huynh quá nhanh, hoặc hoàn toàn bỏ qua phụ huynh. Có những giáo lý viên mệt vì thấy nhiều phụ huynh hầu như chỉ gửi con đến lớp rồi xem như đã xong trách nhiệm. Có người thấy cha mẹ sống đạo yếu, ít cộng tác, ít quan tâm, nên dần dần chỉ âm thầm thất vọng và tự làm một mình. Cảm giác ấy có phần dễ hiểu. Nhưng nếu dừng ở đó, mình sẽ đánh mất một cánh cửa rất quan trọng. Nhiều phụ huynh không hẳn chống lại việc giáo dục đức tin. Nhiều người chỉ thiếu ý thức, thiếu hướng dẫn, thiếu đồng hành, hoặc bị cuốn vào nhịp sống quá bận rộn. Có những người lớn chính họ cũng chưa từng được đào tạo đức tin đủ để biết mình phải làm gì với con cái. Có những bậc cha mẹ sống đạo rất sơ khai, nên không đủ tự tin để nói chuyện đức tin trong nhà. Nếu giáo lý viên chỉ trách, khoảng cách sẽ càng lớn. Nhưng nếu biết tìm cách kết nối, nhắc nhẹ, chia sẻ, mời gọi, khơi ý thức nơi phụ huynh, thì một cánh cửa có thể dần mở ra.
Cộng tác với gia đình không có nghĩa là giáo lý viên phải gánh luôn vai trò của cha mẹ. Điều đó vừa không thể vừa không đúng. Nhưng giáo lý viên có thể làm nhiều việc nhỏ mà sâu. Có thể nhắc phụ huynh về tầm quan trọng của giờ kinh gia đình. Có thể khuyến khích cha mẹ cùng con đọc một đoạn Tin Mừng ngắn. Có thể mời gọi phụ huynh đừng chỉ hỏi con “hôm nay được mấy điểm,” mà hỏi “hôm nay con học được gì về Chúa.” Có thể giúp cha mẹ hiểu rằng đưa con đi học giáo lý không thay thế việc làm gương sống đạo trong nhà. Có thể mời gọi họ tham dự Thánh lễ với con thay vì chỉ gửi con đi. Có thể cùng với giáo xứ tổ chức những buổi gặp gỡ để phụ huynh nhận ra trách nhiệm và vẻ đẹp của việc nuôi đức tin trong mái ấm. Những việc ấy, nếu được làm với lòng tôn trọng và kiên nhẫn, có thể thay đổi rất nhiều. Vì khi cha mẹ bắt đầu cộng tác, hạt giống giáo lý được gieo trong lớp học sẽ tìm thấy đất tốt hơn ở nhà.
Không chỉ gia đình, giáo xứ cũng là môi trường mà giáo lý viên phải biết gắn kết sứ mạng của mình vào. Bởi một lớp giáo lý không thể là một hòn đảo tách khỏi toàn bộ đời sống giáo xứ. Nếu lớp học diễn ra như một ngăn riêng, chỉ có người dạy và người học, còn phần còn lại của giáo xứ không liên hệ gì, thì các em rất dễ cảm thấy giáo lý là một chương trình học phụ chứ không phải một phần của đời sống Hội Thánh. Trong khi đó, giáo xứ phải là ngôi nhà nơi giáo lý được sống, được thở, được nối với phụng vụ, bác ái, cộng đoàn, chứng tá. Nếu học viên chỉ thấy giáo lý trong phòng học mà không thấy giáo xứ như một thân thể sống động, các em sẽ khó hiểu mình thuộc về điều gì lớn hơn lớp của mình. Chính vì thế, giáo lý viên phải cộng tác với giáo xứ để giúp học viên cảm được rằng các em không chỉ đến học một môn, nhưng đang lớn lên trong một cộng đoàn đức tin.
Điều này có nghĩa là giáo lý viên không thể tách việc dạy ra khỏi nhịp phụng vụ của giáo xứ. Không thể dạy về Thánh lễ mà không giúp các em gắn bó với Thánh lễ của cộng đoàn. Không thể dạy về bác ái mà không mở ra những dịp để các em tham gia những hành vi bác ái cụ thể của giáo xứ. Không thể dạy về Giáo hội mà các em lại không bao giờ cảm thấy mình là thành phần thực sự của giáo xứ. Một giáo lý viên có tầm nhìn mục vụ sẽ luôn tự hỏi: làm sao để điều các em học trong lớp được nối vào những gì các em sống trong giáo xứ. Chẳng hạn, khi giáo xứ bước vào Mùa Chay, lớp giáo lý phải giúp các em sống Mùa Chay thật. Khi giáo xứ cử hành tháng Hoa, tháng Mân Côi, các dịp kính Thánh Thể, các ngày bác ái, các chương trình thăm viếng, lớp giáo lý phải là nơi chuẩn bị tâm hồn và ý nghĩa cho những tham dự ấy. Khi đó, giáo lý không còn là phần bên lề, mà đi vào mạch sống của cộng đoàn.
Cộng tác với giáo xứ cũng có nghĩa là giáo lý viên cần hiệp thông với cha xứ, với ban hành giáo, với những người phục vụ khác, chứ không sống như một nhóm riêng chỉ lo công việc của mình. Đây là điều rất quan trọng, bởi sự chia cắt trong mục vụ sẽ làm yếu chính những người bé nhỏ. Nếu giáo lý viên dạy một đàng mà nhịp sống chung của giáo xứ đi một nẻo, học viên sẽ bị rối. Nếu lớp giáo lý nhấn mạnh một điều mà cộng đoàn không hề làm chứng cho điều ấy, thì bài dạy bị suy yếu. Ví dụ, nếu trong lớp dạy về sự tôn trọng, nhưng các em thường thấy người lớn trong giáo xứ hơn thua, chia phe, nói xấu, thiếu bác ái, thì những gì được dạy sẽ rất khó vào lòng. Nếu trong lớp dạy về sự thánh thiêng của phụng vụ, nhưng chính cộng đoàn tham dự lễ cách hời hợt, ồn ào, thiếu chuẩn bị, thì các em cũng học một bài ngầm rất mạnh. Chính vì thế, giáo lý viên phải ý thức rằng mình cần cộng tác với giáo xứ không chỉ ở cấp tổ chức, mà còn ở cấp làm chứng chung. Cả giáo xứ phải trở thành môi trường có khả năng nâng đỡ đức tin của thế hệ trẻ.
Đi xa hơn nữa, giáo lý viên còn phải biết mình cần cộng tác với cộng đoàn rộng hơn, bởi đức tin không lớn lên trong một mối liên hệ độc đạo giữa người dạy và người học. Một linh hồn cần được nâng bởi nhiều chứng tá khác nhau. Cần thấy đức tin nơi người già, nơi người trẻ, nơi các gia đình, nơi những người đau bệnh vẫn tín thác, nơi những người phục vụ âm thầm, nơi những người nghèo được yêu thương, nơi những người từng sa ngã mà đứng dậy, nơi các ơn gọi khác nhau trong Hội Thánh. Nếu học viên chỉ gặp đức tin qua người giáo lý viên, chân dung đức tin sẽ dễ bị thu nhỏ. Nhưng nếu các em được sống giữa một cộng đoàn có nhiều khuôn mặt đức tin, các em sẽ hiểu rằng theo Chúa không phải là chuyện của một giờ học, mà là một lối sống có thể được thực hiện theo nhiều ơn gọi và hoàn cảnh khác nhau. Điều này rất quan trọng cho sự trưởng thành lâu dài của đức tin.
Chính vì thế, giáo lý viên cần giúp học viên bước ra khỏi khung hẹp của lớp mình để gặp gỡ cộng đoàn. Không phải để các em bị cuốn vào quá nhiều sinh hoạt bề ngoài, nhưng để các em cảm được mình thuộc về một thân thể. Có thể là qua những dịp phục vụ nhỏ. Qua việc thăm người đau yếu. Qua những giờ cầu nguyện chung. Qua những ngày hội của giáo xứ. Qua việc gặp gỡ các gia đình sống đức tin đẹp. Qua chứng từ của người trẻ lớn hơn, của tu sĩ, của các đôi hôn nhân, của những người đã kinh qua đau khổ mà vẫn bền vững. Những cuộc gặp ấy mở rộng lòng các em. Chúng nói rằng đức tin không chỉ nằm trong sách. Đức tin có khuôn mặt. Có giọng nói. Có nước mắt. Có lao nhọc. Có niềm vui. Có hiến dâng. Có thập giá. Và khi các em thấy điều đó trong cộng đoàn, những gì học trong lớp sẽ có chỗ để bám vào thực tế.
Một lý do khác khiến giáo lý viên phải cộng tác là vì không ai đủ ơn để làm hết mọi việc. Người giáo lý viên có thể mạnh ở sự gần gũi, ở khả năng dạy lớp, ở sự kiên nhẫn với trẻ. Nhưng có những điều cha mẹ chạm tới sâu hơn. Có những điều linh mục giải thích rõ hơn. Có những điều cộng đoàn làm chứng mạnh hơn. Có những điều một gia đình sống đạo đẹp nói lên hùng hồn hơn hàng chục bài giảng. Có những điều một biến cố phụng vụ chung chạm sâu hơn nhiều giờ học. Nhận ra điều đó không làm giáo lý viên nhỏ đi. Trái lại, nó giải phóng họ khỏi ảo tưởng phải là người làm tất cả. Họ hiểu rằng mình là một mắt xích trong một mạng lưới ân sủng rộng lớn hơn. Và vì vậy, họ khiêm tốn cộng tác, kết nối, mở ra, trao đổi, lắng nghe, học hỏi. Một người giáo lý viên càng trưởng thành càng bớt tinh thần “lớp tôi, nhóm tôi, việc tôi,” và càng có trái tim Hội Thánh hơn.
Điều này cũng rất quan trọng để tránh cho giáo lý viên khỏi sự kiệt sức. Nếu nghĩ rằng mọi sự tùy thuộc hết vào mình, người dạy rất dễ mệt mỏi, áp lực, thất vọng, hoặc tự hào. Nhưng khi biết mình cộng tác với gia đình, với giáo xứ, với cộng đoàn và trên hết với chính Chúa, người ấy sẽ giữ được bình an hơn. Họ vẫn tận tâm hết mình, nhưng không sống như thể mình là nguồn duy nhất nuôi linh hồn người khác. Họ biết cầu nguyện cho cha mẹ học viên. Biết mời phụ huynh cùng tham gia vào tiến trình giáo dục đức tin. Biết chia sẻ với cha xứ những thao thức mục vụ liên quan đến các em. Biết tận dụng những nhịp sống của giáo xứ như cơ hội đào sâu bài học. Biết trân trọng các chứng tá trong cộng đoàn như những người cùng gieo với mình. Chính tinh thần ấy làm cho sứ mạng giáo lý bớt đơn độc và phong phú hơn nhiều.
Cũng phải nói rằng cộng tác không phải lúc nào cũng dễ. Có khi gia đình thiếu hợp tác. Có khi phụ huynh quá bận, quá lạnh, hoặc chính họ sống đức tin rất yếu. Có khi giáo xứ chưa có bầu khí nâng đỡ đủ. Có khi trong cộng đoàn còn nhiều giới hạn, nhiều thiếu nhất quán. Có khi giữa những người phục vụ cũng chưa thực sự hiểu nhau. Những điều đó có thật. Nhưng chính vì thế càng cần cộng tác nhiều hơn, chứ không phải ít hơn. Người giáo lý viên không thể chờ mọi thứ hoàn hảo rồi mới kết nối. Họ phải bắt đầu từ những gì nhỏ nhất có thể. Một lời nhắn tử tế với phụ huynh. Một buổi gặp ngắn. Một lời trao đổi với cha xứ. Một đề nghị nhỏ để lớp tham dự một sinh hoạt bác ái. Một nỗ lực giúp các em hiểu mùa phụng vụ của giáo xứ. Một cách nhắc nhẹ phụ huynh cầu nguyện với con. Một sự kiên nhẫn gieo ý thức nơi người lớn. Hạt giống của sự cộng tác cũng lớn lên từ những điều âm thầm như thế.
Hơn nữa, cộng tác với gia đình, giáo xứ và cộng đoàn còn dạy cho học viên một bài giáo lý rất quan trọng về chính bản chất của Hội Thánh. Hội Thánh không phải là tập hợp những cá nhân sống đạo riêng rẽ. Hội Thánh là thân thể. Là hiệp thông. Là cùng mang gánh nhau. Là các ơn gọi khác nhau nâng đỡ nhau. Khi học viên thấy giáo lý viên biết tôn trọng cha mẹ, biết gắn bó với giáo xứ, biết yêu cộng đoàn, biết làm việc trong hiệp thông, chính các em đang học về Giáo hội bằng kinh nghiệm chứ không chỉ bằng định nghĩa. Ngược lại, nếu lớp giáo lý sống tách biệt, tự đủ, hoặc ngầm mang thái độ xem nhẹ các thành phần khác của giáo xứ, thì các em cũng sẽ học một hình ảnh méo mó về đời sống Hội Thánh. Vì thế, cộng tác không chỉ là chiến lược mục vụ. Nó còn là một chứng tá giáo hội học rất sống động.
Không ai có thể nuôi đức tin của một linh hồn một mình, bởi cuối cùng chính Chúa cũng không muốn cứu con người như những hòn đảo. Ngài quy tụ họ thành dân. Thành đoàn chiên. Thành thân thể. Thành gia đình của Thiên Chúa. Đức tin được ban cách cá vị, nhưng lớn lên trong hiệp thông. Và giáo lý viên được mời gọi phục vụ chính tiến trình ấy. Họ không nuôi một linh hồn để linh hồn ấy chỉ biết một mình với Chúa theo nghĩa khép kín. Họ nuôi để linh hồn ấy biết mình thuộc về một gia đình đức tin, biết nương tựa vào Hội Thánh, biết tìm chỗ trong cộng đoàn, biết sống đức tin giữa những mối tương quan. Chính khi ấy, giáo lý mới thật sự trở thành nền móng cho một đời sống Kitô hữu trưởng thành.
Bởi vậy, người giáo lý viên phải luôn tự hỏi: mình có đang dạy như thể chỉ có lớp học là đủ không. Mình có đang tìm cách kết nối phụ huynh không. Mình có đang giúp học viên yêu giáo xứ mình không. Mình có đang mở ra cho các em những cuộc gặp gỡ với cộng đoàn không. Mình có đang sống hiệp thông với những người cùng phục vụ không. Hay mình đang vô tình giữ giáo lý trong một khung hẹp quá, để rồi than phiền khi đức tin các em không lớn. Những câu hỏi ấy cần thiết, bởi chúng làm người giáo lý viên đi từ tinh thần “làm việc cho xong” sang tinh thần “xây môi trường cho đức tin lớn lên.”
Chương này có thể khép lại bằng một lời nguyện rất đẹp cho mọi giáo lý viên: “Lạy Chúa, xin đừng để con sống sứ mạng giáo lý như người đơn độc. Xin cho con biết khiêm tốn nhận ra rằng con không thể nuôi đức tin của một linh hồn một mình. Xin dạy con biết cộng tác với gia đình, biết trân trọng vai trò của cha mẹ, biết kiên nhẫn khơi lên nơi họ ý thức về trách nhiệm và vẻ đẹp của việc nuôi con trong đức tin. Xin cho con biết gắn lớp giáo lý với đời sống giáo xứ, với phụng vụ, với bác ái, với nhịp sống của cộng đoàn, để những gì các em học không nằm lại trong phòng học nhưng đi vào đời sống Hội Thánh. Xin cho con biết mở ra cho học viên những chứng tá đức tin phong phú nơi cộng đoàn, để các em thấy Chúa sống trong nhiều khuôn mặt khác nhau. Xin giải thoát con khỏi cái tôi muốn làm tất cả, và cho con học tinh thần hiệp thông, cộng tác, chia sẻ trách nhiệm và tin tưởng vào công việc âm thầm của Chúa qua nhiều người. Và xin cho mỗi linh hồn Chúa trao cho con được lớn lên không chỉ nhờ một giờ học, nhưng trong cả hơi ấm của gia đình, của giáo xứ và của cộng đoàn đang cùng nhau dẫn họ về với Chúa.”
CHƯƠNG 13: VÌ SAO GIÁO LÝ VIÊN PHẢI BIẾT HY SINH ÂM THẦM, CHẤP NHẬN BỊ QUÊN LÃNG VÀ KHÔNG TÌM MÌNH TRONG SỨ MẠNG, BỞI VIỆC GIEO ĐỨC TIN THƯỜNG RẤT ÍT TIẾNG VANG NHƯNG LẠI CÓ GIÁ TRỊ ĐỜI ĐỜI
Có những việc trên đời rất dễ được nhìn thấy. Người ta làm xong là có kết quả trước mắt, có lời khen, có sự công nhận, có những dấu hiệu rõ ràng cho thấy công sức mình bỏ ra đã được đón nhận. Nhưng cũng có những việc thuộc loại khác hẳn. Người ta làm rất nhiều mà hầu như chẳng ai để ý. Người ta bỏ thời gian, bỏ sức lực, bỏ tâm tư, bỏ cả những phần riêng tư của đời mình, nhưng kết quả thì âm thầm, chậm chạp, nhiều khi không thể đo được, không thể khoe được, không thể chỉ ra ngay rằng đây là hoa trái do mình. Sứ mạng của giáo lý viên thường nằm rất nhiều trong loại việc thứ hai ấy. Và chính vì thế, nếu người giáo lý viên không học biết hy sinh âm thầm, chấp nhận bị quên lãng và không tìm mình trong sứ mạng, họ sẽ rất dễ mệt, rất dễ chua chát, rất dễ tự ái, rất dễ thất vọng, và rất dễ đánh mất sự trong trẻo ban đầu của ơn gọi phục vụ. Bởi việc gieo đức tin thường rất ít tiếng vang, nhưng lại mang một giá trị đời đời mà mắt thường không đo được.
Thật ra, một trong những thử thách lớn nhất của người phục vụ trong Giáo hội không phải lúc nào cũng là công việc nhiều hay khó. Có khi điều khó hơn nhiều là làm việc rất thật mà không được thấy ngay kết quả, làm việc rất tận tâm mà không được nhớ đến, làm việc rất quan trọng mà lại không nổi bật trong cái nhìn của con người. Giáo lý viên thường sống trong tình trạng như thế. Họ không đứng ở vị trí dễ được tôn vinh. Họ không luôn được nhắc tên. Có khi cả năm dạy dỗ, chuẩn bị, đồng hành, cầu nguyện, sửa mình, lo cho lớp, mà cuối cùng điều người ta nhớ lại chỉ là buổi lễ lãnh bí tích, chỉ là nghi thức bên ngoài, chỉ là những người xuất hiện ở trung tâm. Còn họ, âm thầm đứng ở phía sau. Có những hy sinh chẳng ai biết. Có những trăn trở chẳng ai thấy. Có những nước mắt chẳng ai nghe kể. Có những giờ soạn bài muộn, những lần đi tìm một em nghỉ học, những lúc mang học viên trong lòng cầu nguyện, những cố gắng giữ lửa khi chính mình mệt mỏi, tất cả trôi qua trong lặng lẽ. Nếu người giáo lý viên chờ được thấy mình ở trung tâm thì sớm muộn sẽ hụt hẫng. Nhưng nếu họ hiểu bản chất sâu xa của sứ mạng mình, họ sẽ nhận ra: chính sự âm thầm ấy không làm việc mình nhỏ đi. Trái lại, rất có thể chính đó là nơi sứ mạng của họ giống Chúa hơn.
Bởi lẽ, trong Tin Mừng, những điều có giá trị lớn nhất lại thường diễn ra rất âm thầm. Ba mươi năm ẩn dật của Chúa Giêsu ở Nazareth không có tiếng vang nào trước đám đông. Sự lớn lên của Nước Trời được ví như men vùi trong bột, như hạt giống nhỏ rơi xuống lòng đất, như cây mọc lên mà người gieo không biết bằng cách nào. Đức Maria cưu mang mầu nhiệm cứu độ trong thinh lặng. Thánh Giuse bảo vệ Đấng Cứu Thế mà không để lại một lời nào được ghi lại trong Tin Mừng. Chân lý của Thiên Chúa không đến với nhân loại bằng kiểu phô trương làm người ta choáng ngợp, nhưng bằng sự hạ mình, bằng nhập thể, bằng phục vụ, bằng hiến thân, bằng thập giá. Nếu giáo lý viên thật sự muốn sống theo logic của Tin Mừng, thì họ cũng phải học chấp nhận rằng những việc quý nhất của mình có thể sẽ rất ít tiếng vang. Nhưng chính nơi đó, nếu được sống trong tình yêu, nó lại mang một sức nặng vĩnh cửu.
Việc gieo đức tin là một công việc kỳ lạ như thế. Người ta gieo hôm nay mà không chắc bao giờ mới thấy mọc. Có khi nói một câu mà học viên chẳng phản ứng gì, nhưng nhiều năm sau câu ấy mới nảy mầm. Có khi dạy một em suốt mấy năm mà chẳng thấy chuyển biến bao nhiêu, nhưng rồi sau này trong một khúc quanh nào đó của cuộc đời, điều đã được gieo âm thầm giữ em ấy lại. Có khi người giáo lý viên không hề biết rằng một lời mình nói, một thái độ mình sống, một buổi mình kiên nhẫn, một lần mình không bỏ cuộc trước một em khó, đã trở thành ký ức thiêng liêng cứu một linh hồn khỏi rơi quá xa. Nhưng chính vì nhiều hoa trái của giáo lý nằm ngoài tầm thấy ngay, nên người gieo phải học làm việc trong đức tin hơn là trong sự ghi nhận. Không có đức tin ấy, người giáo lý viên sẽ đòi những phần thưởng mà bản chất công việc này vốn không hứa.
Hy sinh âm thầm trước hết là chấp nhận làm nhiều điều cần thiết mà không ai biết. Chuẩn bị bài cẩn thận. Cầu nguyện trước khi dạy. Đọc thêm để hiểu học viên hơn. Gọi điện hay nhắn tin cho một em vắng lâu. Tìm một cách nhẹ nhàng để nâng đỡ em đang chao đảo. Đến lớp sớm hơn một chút để dọn lòng. Giữ cho giọng nói của mình không trở nên cay nghiệt dù bên trong mệt. Xét lại sau giờ dạy xem hôm nay mình đã thiếu bác ái ở đâu. Tất cả những điều ấy là hy sinh. Nhưng vì nó không có vẻ anh hùng, không có gì làm người ta trầm trồ, nên rất dễ bị xem nhẹ. Thậm chí chính người giáo lý viên cũng có thể tự xem nhẹ và bắt đầu nghĩ rằng công việc của mình chỉ là chuyện nhỏ. Nhưng trước mặt Chúa, không có gì là nhỏ nếu nó được làm vì yêu và để cứu một linh hồn. Một bài soạn được làm trong cầu nguyện có thể âm thầm hơn cả một bài giảng lớn, nhưng lại góp phần xây nên nền đức tin cho một cuộc đời.
Hy sinh âm thầm còn là chấp nhận nhịp chậm của hoa trái. Có những việc đời cho kết quả nhanh nên người ta dễ có động lực. Còn trong giáo lý, nhiều khi mình cho đi mà hầu như không thấy phản hồi. Học viên hôm nay vẫn nghịch. Người kia vẫn hờ hững. Em nọ vẫn chưa thay đổi bao nhiêu. Phụ huynh vẫn chưa cộng tác hơn. Lớp học vẫn có những khó khăn cũ. Người giáo lý viên có thể hỏi: mình đã cố như thế, vậy mà sao vẫn ít thay đổi. Chính ở đây cần một sự thanh luyện rất sâu: mình làm việc này để được thấy thành công theo nhịp của mình, hay để trung thành với công việc gieo hạt mà Chúa trao. Có những hạt giống được gọi là gieo chứ không phải thu hoạch. Và không phải ai gieo cũng được thấy mùa gặt của chính mình. Nếu giáo lý viên không chấp nhận điều này, họ sẽ rất nhanh muốn rút tay khỏi luống đất mà mình đã đổ bao mồ hôi nhưng chưa thấy cây mọc. Nhưng người có đức tin biết rằng công việc của mình là gieo trong yêu mến, còn mùa gặt thuộc về Chúa.
Điều khó hơn nữa là chấp nhận bị quên lãng. Đây là một thử thách rất thật. Con người tự nhiên ai cũng cần được nhìn nhận ở một mức nào đó. Điều đó không sai. Sai là khi nhu cầu ấy bắt đầu điều khiển động lực phục vụ. Giáo lý viên có thể âm thầm mong được nhắc đến, được biết ơn, được thấy mình quan trọng, được người khác đánh giá cao vì công sức mình bỏ ra. Và khi điều đó không đến, lòng mình dễ chùng xuống. Dễ tự hỏi: có ai thấy mình làm đâu. Có ai hiểu những mệt nhọc của mình đâu. Có ai biết mình đã hy sinh gì đâu. Những câu hỏi ấy rất người. Nhưng nếu không được đưa vào ánh sáng của Chúa, chúng sẽ dần làm sứ mạng bị đục. Vì lúc ấy, trong việc phục vụ linh hồn, cái tôi bắt đầu đi tìm thức ăn cho mình. Người giáo lý viên không còn chỉ phục vụ vì yêu Chúa và yêu các linh hồn, mà còn mong từ đó tìm được một chỗ đứng, một sự công nhận, một cảm giác mình có giá trị. Khi không được, họ sẽ đau không chỉ vì công việc khó, mà vì cái tôi bị đói.
Chính vì thế, người giáo lý viên phải học một bài rất khó mà rất đẹp: làm việc của Chúa mà không tìm mình trong việc ấy. Nghĩa là gì. Nghĩa là không biến sứ mạng thành nơi để khẳng định bản thân. Không biến lớp học thành nơi để mình được cần đến. Không biến sự phục vụ thành nguồn căn tính thay thế cho tương quan với Chúa. Có những người phục vụ lâu năm đến mức nếu không còn được làm, họ thấy hụt hẫng không phải chỉ vì nhớ công việc, mà vì họ đã vô tình tìm mình quá nhiều nơi vai trò ấy. Khi đó, sứ mạng dễ trở thành tài sản riêng. Trái lại, giáo lý viên được mời gọi sống như người quản lý chứ không như chủ sở hữu. Các linh hồn không phải của mình. Lớp học không phải của mình. Hoa trái không phải của mình. Danh tiếng nếu có cũng không phải để nuôi cái tôi mình. Tất cả là của Chúa. Mình chỉ được mời góp một phần rất nhỏ rồi lặng lẽ lui ra để Chúa được lớn lên.
“Ngài phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Câu nói của Gioan Tẩy Giả có thể trở thành linh đạo rất sâu cho người giáo lý viên. Vì chính đó là con đường giải thoát khỏi cám dỗ tìm mình trong sứ mạng. Một giáo lý viên trưởng thành sẽ vui không phải khi mình được nhắc tên, mà khi Chúa được nhận ra hơn. Không phải khi mình được quý mến hơn, mà khi học viên yêu Chúa hơn. Không phải khi lớp mình được khen, mà khi một linh hồn mở lòng ra với ân sủng. Người ấy có thể vẫn cảm động khi được nhớ đến, được cảm ơn, nhưng không sống bằng điều đó. Họ học làm việc kể cả khi không ai thấy. Học tiếp tục yêu dù không được đáp lại ngay. Học trung thành dù không có tiếng vang. Và chính nơi đó, sứ mạng của họ dần được thanh luyện để trở nên trong hơn.
Việc bị quên lãng đôi khi còn đến trong những hình thức đau hơn. Có khi mình đã dạy một em rất lâu, rồi sau này em ấy lớn lên, biết ơn nhiều người khác, nhưng không nhớ mình. Có khi mình đặt rất nhiều tâm huyết cho một lớp, rồi khi xong chặng bí tích, các em tản đi, ít ai quay lại. Có khi mình âm thầm lo toan cho một dịp quan trọng, nhưng lúc kết thúc người ta chỉ nhắc đến người nổi bật bên ngoài. Có khi chính trong nội bộ phục vụ, những hy sinh của mình cũng không được thấy. Nếu không có đời sống nội tâm, những kinh nghiệm ấy có thể để lại vị đắng. Nhưng nếu biết đem vào trước mặt Chúa, người giáo lý viên sẽ dần hiểu một điều rất tự do: điều quan trọng nhất không phải là mình có được nhớ không, mà là việc mình làm có được Chúa đón nhận không. Trước mặt người đời, có thể mình bị quên. Nhưng trước mặt Chúa, không có giọt hy sinh nào bị mất. Không có giờ cầu nguyện nào vô ích. Không có lần nhẫn nhịn nào trôi đi vô nghĩa. Không có bài dạy nào được chuẩn bị vì yêu mà không mang một giá trị nào đó trong chương trình cứu độ của Ngài.
Chấp nhận bị quên lãng không phải là yêu thích bị coi thường hay từ chối mọi sự khích lệ. Không. Người giáo lý viên vẫn cần những nâng đỡ lành mạnh, những lời cảm ơn chân thành, những dấu chỉ hiệp thông. Nhưng họ không đòi điều đó như điều kiện để tiếp tục phục vụ. Họ học dần để trái tim mình bám vào Chúa hơn là vào sự nhìn nhận của người khác. Đây là một tiến trình khó, vì cái tôi rất tinh vi. Nó có thể ẩn ngay cả dưới vẻ đạo đức. Mình nói là phục vụ Chúa, nhưng trong sâu thẳm vẫn muốn được biết là người hy sinh nhiều. Mình nói là làm vì các linh hồn, nhưng vẫn hơi buồn khi không ai ghi nhận phần mình. Những điều ấy phải được nhận diện và thanh luyện. Không phải bằng cách ghét bỏ bản thân, nhưng bằng cách đặt lại trung tâm: Chúa mới là lý do đủ. Khi Chúa đủ, những thiếu hụt về tiếng vang không còn làm mình đổ sập, dù vẫn có thể làm mình đau.
Hy sinh âm thầm còn có một chiều kích nữa: chấp nhận làm những điều không đẹp mắt nhưng cần thiết cho linh hồn người khác. Có những giờ dạy mệt mỏi. Có những lần phải lặp đi lặp lại điều cũ. Có những em cần được đồng hành rất lâu mà gần như không mang lại cảm giác thành tựu nào. Có những việc rất nhỏ như ngồi nghe một câu chuyện dài của một thiếu niên, đi thăm một gia đình, chuẩn bị kỹ cho một giờ học ít người chú ý, kiên nhẫn với một em khó. Những việc ấy không tạo nên hình ảnh đẹp như những dịp đông vui, nhưng lại là nơi tình yêu được thử bằng sự bền bỉ. Giáo lý viên không được chọn chỉ những phần việc tạo cảm hứng cho mình. Tình yêu thật luôn đi vào những phần âm thầm, đơn điệu, lặp lại. Và ở đó, nó được tinh luyện khỏi sự tìm mình.
Có khi việc hy sinh âm thầm còn là chấp nhận để người khác vượt qua mình, hơn mình, làm tốt hơn mình, được nhớ đến hơn mình. Một giáo lý viên thật sự sống vì các linh hồn sẽ vui nếu một học viên sau này trưởng thành hơn, sống đẹp hơn, phục vụ Chúa tốt hơn, dù chẳng còn ai nhớ người đã gieo hạt đầu tiên. Đó là niềm vui rất tinh tuyền. Nhưng để vui được như vậy, người ta phải thật sự không tìm mình trong sứ mạng. Bằng không, sẽ có chút ghen ngầm, chút tiếc nuối, chút muốn thấy công lao của mình được ghi tên đâu đó. Chúa thì không hành động như vậy. Ngài gieo biết bao ân sủng mà không giữ lại vinh quang nào cho riêng kiểu thế gian. Ngài ban tặng, nuôi dưỡng, nâng đỡ, rồi để con người lớn lên trong tự do. Người giáo lý viên càng gần với Chúa càng phải học niềm vui ấy: niềm vui được là phần đất tốt cho người khác lớn lên, dù chính mình ở trong tối.
Điều kỳ diệu là chính khi người giáo lý viên thôi tìm mình trong sứ mạng, họ lại tìm được sự tự do lớn nhất trong sứ mạng. Họ không còn bị khen chê điều khiển quá mạnh. Không còn quá vui khi được ghi nhận, cũng không quá gục khi bị bỏ quên. Không còn phải phô bày những gì mình đã làm. Không còn phải chứng minh mình tận tụy bao nhiêu. Họ chỉ cần trung thành. Họ làm vì biết Chúa thấy. Họ yêu vì biết các linh hồn đáng được yêu. Họ gieo vì tin vào giá trị đời đời của việc gieo. Chính sự tự do này làm cho việc phục vụ trở nên trong sáng, nhẹ hơn, và bền hơn. Người ta không còn làm việc với đôi mắt cứ liếc xem ai đang nhìn mình, mà làm việc dưới ánh mắt duy nhất đủ đầy: ánh mắt của Chúa.
Nhưng để đi tới đó, giáo lý viên phải cầu nguyện nhiều. Vì không ai tự nhiên thoát khỏi cái tôi chỉ nhờ quyết tâm. Cái tôi sẽ luôn tìm đường len vào. Nó có thể dùng cả sự đạo đức để nuôi mình. Chỉ khi thường xuyên ở trước mặt Chúa, người giáo lý viên mới dần thấy rõ những pha trộn trong động lực của mình. Mới dần biết xin Chúa thanh luyện. Mới dần biết dâng cho Chúa cả những nỗi buồn vì bị quên lãng, cả những khát khao được hiểu, được thấy, được quý. Chúa không trách những khát khao rất người ấy. Nhưng Ngài muốn dẫn người phục vụ đi xa hơn: tới chỗ biết để Chúa lấp đầy phần đó, để rồi tiếp tục yêu cách tự do hơn. Một giáo lý viên có đời sống cầu nguyện sâu sẽ không vì bị quên mà bỏ cuộc, vì họ biết mình đang đứng trước Đấng không quên điều gì được làm vì yêu.
Cũng phải nhớ rằng việc gieo đức tin có giá trị đời đời. Đây là điểm làm thay đổi mọi cái nhìn. Nhiều công việc trên đời rất lớn trước mắt người ta nhưng không đi xa hơn mặt đất. Trong khi đó, một hành động âm thầm giúp một linh hồn đến gần Chúa hơn có thể mang trọng lượng vĩnh cửu. Một giờ dạy giáo lý trung tín có thể góp phần vào ơn cứu độ của một con người. Một sự kiên nhẫn với một học viên khó có thể giữ lại một tương lai đức tin mà chính người giáo lý viên không bao giờ thấy hết. Một lời giải thích đúng lúc có thể đổi hướng một cuộc đời. Một thói quen cầu nguyện được gieo vào lòng trẻ nhỏ có thể đi theo người ấy đến tận tuổi già. Nếu thật sự tin vào điều đó, người giáo lý viên sẽ không còn đo sứ mạng của mình bằng tiếng vang. Họ sẽ đo bằng sự trung thành với giá trị đời đời đang được trao vào tay mình. Và khi thấy như vậy, sự âm thầm không còn là thất bại. Nó trở thành một phần của vẻ đẹp.
Việc có giá trị đời đời thường phải đi qua thập giá của sự khuất lấp. Hạt lúa mì phải rơi xuống đất và mục đi. Người gieo phải tin vào điều mình chưa thấy. Người phục vụ phải chấp nhận mình không phải là gương mặt nổi nhất của mùa gặt. Giáo lý viên cũng vậy. Có thể họ không được nhắc tên. Có thể chẳng ai biết họ đã vất vả ra sao. Có thể những học viên họ dạy sau này trưởng thành trong đức tin mà ít nhớ tới họ. Nhưng trên trời, nơi mọi điều được nhìn đúng trong ánh sáng đời đời, sẽ không có gì bị lẫn mất. Chúa sẽ nhớ từng giờ trung tín, từng hy sinh âm thầm, từng lần mình từ bỏ cái tôi để một linh hồn được giữ lại. Chính niềm tin này nuôi cho giáo lý viên một sự bình an sâu, khác với thứ an ủi đến từ lời khen của con người.
Vì thế, mỗi giáo lý viên cần thường xuyên tự hỏi: tôi đang tìm gì trong sứ mạng này. Tôi có đang cần được công nhận đến mức nếu không được thì lòng mình đổi khác không. Tôi có đang buồn vì linh hồn chưa lớn lên, hay buồn vì tôi không được thấy mình có ảnh hưởng. Tôi có sẵn sàng tiếp tục yêu dù không ai biết không. Tôi có thể vui khi một hoa trái xuất hiện mà chẳng ai gắn nó với tên tôi không. Những câu hỏi ấy đau, nhưng cần. Bởi chúng mở đường cho sự thanh luyện. Và một khi đã được thanh luyện phần nào, người giáo lý viên sẽ thấy việc phục vụ nhẹ hơn rất nhiều. Không phải vì công việc ít hơn, mà vì trái tim bớt bị xé giữa yêu Chúa và tìm mình.
Chương này có thể khép lại bằng một lời nguyện rất sâu dành cho mọi giáo lý viên: “Lạy Chúa, xin dạy con biết yêu sự âm thầm của sứ mạng con được trao. Xin cho con đừng tìm mình trong việc phục vụ, đừng biến lớp học, học viên hay hoa trái thành nơi nuôi cái tôi. Xin cho con biết hy sinh những điều nhỏ không ai thấy, biết trung thành ngay cả khi không có tiếng vang, biết tiếp tục gieo dù chưa thấy mùa gặt. Xin chữa lành nơi con nỗi khát được công nhận quá mức, nỗi buồn vì bị quên lãng, nỗi tự ái khi công sức mình không được nhắc đến. Xin cho con đủ tự do để vui khi Chúa được lớn lên, khi các linh hồn được nâng dậy, dù chính con ở lại trong bóng tối. Xin dạy con biết làm việc dưới ánh mắt của Chúa hơn là dưới ánh mắt người đời. Và khi con mệt vì sự âm thầm, xin nhắc con nhớ rằng việc gieo đức tin, dù rất ít tiếng vang, vẫn mang giá trị đời đời. Xin cho con được trung tín với những điều nhỏ bé, để một ngày kia, trong ánh sáng của Nước Trời, con được thấy rằng không có một hy sinh nào làm vì yêu Chúa và yêu các linh hồn mà lại vô ích.”
CHƯƠNG 14: VÌ SAO GIÁO LÝ VIÊN PHẢI KHÔNG NGỪNG HOÁN CẢI CHÍNH MÌNH, BỞI NGƯỜI DẠY GIÁO LÝ KHÔNG THỂ DẪN NGƯỜI KHÁC ĐI XA HƠN NƠI MÌNH ĐANG TỪ CHỐI ĐỂ CHÚA CHẠM TỚI
Có một sự thật rất sâu nhưng cũng rất nghiêm, mà người giáo lý viên nếu muốn trung thành với ơn gọi của mình thì không thể né tránh, đó là: trước khi là người dạy người khác, mình vẫn luôn là người cần được Chúa dạy. Trước khi là người sửa người khác, mình vẫn luôn là người cần được Chúa sửa. Trước khi là người mời gọi kẻ khác hoán cải, mình vẫn luôn là người phải hoán cải từng ngày. Nếu quên điều đó, sứ mạng giáo lý rất dễ trở thành một nơi kỳ lạ, nơi người ta nói rất nhiều về ánh sáng nhưng lại giữ nguyên những vùng tối của mình, nơi người ta giảng về sự đổi mới nhưng lại âm thầm kháng cự chính sự đổi mới ấy trong đời mình, nơi người ta dẫn người khác đến với Chúa nhưng lại giữ những khoảng cách sâu kín không để Chúa bước vào. Và chính ở đây, một nguyên tắc rất thật phải được nói ra: người dạy giáo lý không thể dẫn người khác đi xa hơn nơi mình đang từ chối để Chúa chạm tới.
Nói như thế không có nghĩa là người giáo lý viên phải đợi mình trọn lành rồi mới được phục vụ. Không. Nếu vậy, sẽ chẳng ai dám đứng lên. Giáo hội không được xây bằng những con người đã hoàn hảo, mà bằng những con người được Chúa gọi, được Chúa thanh luyện, được Chúa dùng trong chính sự mỏng giòn của họ. Nhưng điều không thể thiếu là thái độ mở ra cho sự hoán cải. Người giáo lý viên không cần là người đã xong hành trình, nhưng phải là người đang ở trong hành trình ấy thật. Không cần là người không còn tội lỗi, nhưng phải là người không làm hòa với tội lỗi. Không cần là người không còn vết thương, nhưng phải là người dám mang những vết thương ấy ra trước ánh sáng của Chúa. Không cần là người chưa bao giờ kháng cự ân sủng, nhưng phải là người không cố thủ mãi trong sự kháng cự ấy. Điều làm sứ mạng giáo lý có sức sống không phải là sự hoàn hảo giả tạo, mà là sự thật của một con người đang để Chúa biến đổi mình từ bên trong.
Bởi vì giáo lý không chỉ đi ra từ miệng. Nó đi ra từ đời sống. Mà đời sống thì luôn nói thật hơn lời nói. Một giáo lý viên có thể soạn bài rất kỹ, trình bày rất rõ, dẫn chứng rất đủ, nhưng nếu nơi sâu nhất của mình có những vùng cố chấp không chịu đổi, có những góc tối quen sống song song với Tin Mừng, có những vết chai thiêng liêng không còn muốn được Chúa đụng đến, thì sứ mạng của họ sẽ bị chặn lại ngay từ bên trong. Họ vẫn có thể nói được nhiều điều đúng, nhưng lời nói sẽ dần mất sức xuyên thấu. Vì sức mạnh thật của việc dạy giáo lý không đến trước hết từ khả năng diễn đạt, mà từ mức độ người dạy đã để cho Tin Mừng đi qua mình sâu đến đâu. Người ta không thể nói về lòng thương xót với tất cả sự thật nếu chính mình đang khước từ để Chúa thương xót chỗ yếu nhất của mình. Không thể mời gọi người khác cầu nguyện sâu hơn nếu chính mình đang cố né những cuộc đối thoại thật với Chúa. Không thể dạy về tha thứ nếu trong lòng đang nuôi những cứng đắng không muốn buông. Không thể nói về khiêm nhường nếu cái tôi của mình vẫn kín đáo đòi được nuôi bằng vai trò phục vụ. Không thể dẫn người khác đến ánh sáng nếu chính mình đang quen sống với một vài bóng tối mà không còn muốn gọi tên.
Hoán cải, vì thế, không phải là đề tài dành riêng cho học viên. Nó là nhịp thở bắt buộc của chính người giáo lý viên. Một giáo lý viên không hoán cải dần dần sẽ rơi vào một trong những điều đáng sợ nhất của đời sống thiêng liêng: nói về Chúa mà không còn để Chúa làm mình đau nữa. Nghe Lời Chúa mà chỉ nghĩ đến việc dùng đoạn nào cho bài dạy, chứ không còn để Lời ấy cứa vào lương tâm mình. Dạy về tội mà không còn run khi xét lại những vết nứt thật trong đời mình. Nói về cầu nguyện mà không còn đau vì đời cầu nguyện của mình đang hời hợt. Nói về phục vụ mà không còn thấy cái tôi mình đang lẫn trong đó. Đó là một dạng chai lì thiêng liêng rất tinh vi, vì bên ngoài người ta vẫn còn ở trong việc của Chúa, vẫn nói những điều đạo đức, vẫn sinh hoạt đều đặn, nhưng bên trong lại ít để Chúa bước sâu hơn. Và khi một người phục vụ rơi vào trạng thái ấy, sứ mạng của họ chưa chắc đổ vỡ ngay, nhưng sẽ mất dần lửa, mất dần sự trong, mất dần sức thuyết phục đến từ một linh hồn đang sống thật dưới ánh sáng.
Người giáo lý viên phải không ngừng hoán cải còn vì càng phục vụ lâu, người ta càng có nguy cơ sống bằng quán tính thiêng liêng. Những gì lúc đầu làm với lòng sốt mến, lâu dần có thể trở thành thói quen. Những gì lúc đầu từng làm mình xúc động, lâu dần có thể trở nên quen quá mà không còn chạm. Những gì lúc đầu mình nói ra với nước mắt, lâu dần có thể chỉ còn là những câu quen miệng. Điều này rất nguy hiểm, bởi quán tính là kẻ thù thầm lặng của ơn gọi. Nó làm người ta tiếp tục đi, nhưng không còn sống sâu. Tiếp tục dạy, nhưng không còn cháy. Tiếp tục phục vụ, nhưng không còn rung động. Và cách duy nhất để chống lại quán tính ấy là hoán cải liên lỉ. Là luôn để Chúa làm mới. Luôn xin Ngài kéo mình ra khỏi những chỗ đã cũ, đã khô, đã đóng lại. Luôn dám hỏi: “Lạy Chúa, hôm nay Chúa còn muốn đổi gì nơi con nữa. Chúa còn muốn chạm vào chỗ nào mà con đang né tránh.”
Bởi lẽ, ai cũng có những nơi như thế. Có thể là tính nóng nảy mà mình biện minh mãi. Có thể là sự thiếu kiên nhẫn mình đã quen xem như tính cách. Có thể là lòng tự ái rất dễ bị chạm. Có thể là một xu hướng tìm mình trong sứ mạng. Có thể là sự lười cầu nguyện. Có thể là một đời sống nội tâm quá mỏng. Có thể là thói quen nói xấu, xét đoán. Có thể là sự thiếu trung thực trong những chuyện nhỏ. Có thể là những dính bén kín đáo với tiện nghi, với lời khen, với cảm giác mình quan trọng. Có thể là những vết thương cũ đang âm thầm quyết định cách mình đối xử với người khác. Có thể là sự cứng lòng với một ai đó. Có thể là một lối sống phân tán quá độ khiến mình không còn khả năng ở yên trước mặt Chúa. Những điều ấy, nếu không được mang vào tiến trình hoán cải, sẽ không tự biến mất. Trái lại, nó sẽ đi theo người giáo lý viên vào chính lớp học, vào giọng nói, vào cái nhìn, vào cách sửa lỗi, vào cách dạy, vào sự hiện diện của mình. Và như thế, người dạy giáo lý sẽ vô tình dẫn học viên đến sát một cánh cửa nào đó, nhưng chính mình lại đứng chặn ở ngưỡng cửa sâu hơn vì không chịu bước tiếp trong đời sống nội tâm.
“Không thể dẫn người khác đi xa hơn nơi mình đang từ chối để Chúa chạm tới” là một câu rất thật. Nếu chính mình đang sợ thinh lặng thật trước Chúa, mình sẽ khó dẫn học viên vào cầu nguyện sâu. Nếu chính mình chưa thật sự để Chúa động vào vùng mặc cảm, vùng tội lỗi, vùng đổ vỡ của mình, mình sẽ dễ dạy về lòng thương xót như một khái niệm hơn là như một kinh nghiệm cứu độ. Nếu chính mình không muốn buông quyền kiểm soát, mình sẽ khó dạy về phó thác. Nếu chính mình đang sống với một đức tin thiên về hình thức, mình sẽ rất khó dẫn người khác vào sự thân tình sống động với Đức Kitô. Nếu chính mình không để Tin Mừng chất vấn cách dùng lời nói, tiền bạc, thời gian, các mối tương quan, thì mình cũng khó giúp học viên thấy Tin Mừng phải chạm đến mọi ngóc ngách đời sống. Người ta chỉ có thể dẫn bằng con đường mình đang đi, không phải chỉ bằng con đường mình biết trên bản đồ.
Chính vì thế, người giáo lý viên phải có lòng can đảm thiêng liêng. Can đảm để nhìn mình thật. Can đảm để không trốn sau vai trò. Can đảm để không dùng việc bận phục vụ như cái cớ tránh né việc đối diện với linh hồn mình. Có những người rất tích cực trong sinh hoạt, nhưng chính sự bận rộn của họ lại trở thành bức màn che để khỏi phải ngồi xuống, khỏi phải nghe sự thật về mình, khỏi phải đi vào những vùng nội tâm đang hỗn độn. Điều này rất nguy hiểm. Vì người ta có thể làm rất nhiều việc cho Chúa mà vẫn chưa để Chúa thật sự chạm vào những gì cần được chữa lành nhất. Một giáo lý viên như thế rồi sẽ chạm trần trong sứ mạng. Không phải vì thiếu tài, mà vì thiếu độ sâu của sự thật. Không phải vì không có gì để nói, mà vì nội tâm chưa chịu mở đến những tầng sâu hơn cho ân sủng làm việc.
Hoán cải cũng không chỉ là bỏ điều xấu. Hoán cải là để Chúa kéo mình vào một sự sống mới rộng hơn. Có những người không phạm những điều quá rõ rệt, nhưng vẫn cần hoán cải rất nhiều. Hoán cải khỏi sự nguội lạnh. Hoán cải khỏi thói quen làm việc thánh như việc thường. Hoán cải khỏi cách dạy thiếu lòng thương. Hoán cải khỏi sự hời hợt trong cầu nguyện. Hoán cải khỏi đời sống chia đôi giữa phần “đạo” và phần “đời.” Hoán cải khỏi não trạng chỉ giữ cho đủ mà không còn khao khát nên thánh. Hoán cải khỏi việc bằng lòng với mức sống thiêng liêng quá thấp trong khi lại đang mời người khác bước cao hơn. Những hình thức hoán cải này không dễ nhận ra bằng mắt thường, nhưng lại quyết định rất nhiều đến chất lượng sâu xa của sứ mạng giáo lý. Vì nếu người dạy bằng lòng với sự trung bình thiêng liêng của mình, họ sẽ rất khó đánh thức nơi học viên lòng khát khao đi xa hơn.
Một giáo lý viên biết hoán cải sẽ luôn sống với một sự mềm mại thánh trước mặt Chúa. Họ không cứng lại khi Lời Chúa soi vào mình. Họ không vội biện minh khi lương tâm lên tiếng. Họ không xem những phản ứng khó chịu của mình là chuyện bình thường mãi mãi. Họ biết xét mình sau một buổi dạy: hôm nay mình đã nóng nảy ở đâu, đã nói quá ở đâu, đã thiếu lắng nghe ở đâu, đã tìm mình ở đâu, đã thiếu yêu thương ở đâu. Họ biết xin lỗi khi cần. Biết đi xưng tội không như một bổn phận hình thức, mà như một người thật sự cần được Chúa rửa sạch. Biết trở lại với Nhà Tạm để dâng cho Chúa những khô khan, những cay đắng, những vấp ngã nhỏ. Biết đọc Lời Chúa như đọc một bức thư đang nói với mình chứ không chỉ với lớp học mai này. Chính những điều âm thầm ấy làm cho nội tâm người giáo lý viên không bị đông cứng. Và một nội tâm không đông cứng thì còn có thể được Chúa dùng rất đẹp.
Cũng cần nói rằng người giáo lý viên càng ý thức mình phải hoán cải, họ càng ít có xu hướng phán xét học viên. Không phải vì họ hạ thấp đòi hỏi của Tin Mừng, mà vì họ biết mình cũng đang trên đường. Họ biết có những điều mình hiểu rồi mà còn sống chậm. Có những vùng mình cũng kháng cự. Có những lần mình cũng yếu đuối. Chính kinh nghiệm ấy làm cho họ dịu hơn khi dạy người khác. Không làm họ mờ về chân lý, nhưng làm họ có lòng thương hơn. Họ không nhìn học viên từ trên cao. Họ đứng gần hơn, như một người cũng cần được cứu. Đây là một điều rất đẹp. Người giáo lý viên càng để Chúa chạm vào mình, họ càng ít dùng chân lý như roi, và càng nhiều hơn dùng chân lý như ánh sáng. Càng ít nói như người vô can, và càng nhiều hơn nói như người đang được Chúa cứu từng ngày.
Một khía cạnh rất quan trọng nữa là hoán cải giúp người giáo lý viên tránh trở thành người chia cắt giữa điều mình giảng và điều mình sống. Bất cứ khoảng cách nào giữa hai điều ấy đều cần được chữa lành. Không phải để mình thành hoàn hảo ngay, mà để khoảng cách ấy nhỏ dần, và ít nhất không được hợp thức hóa. Có những người nói hay về khiêm nhường nhưng rất khó nhận sai. Nói nhiều về hiệp thông nhưng dễ đố kỵ. Nói về cầu nguyện nhưng luôn sống phân tán. Nói về đức ái nhưng hay nói hành. Nói về tin tưởng nơi Chúa nhưng lại để lo âu chiếm hết đời sống. Nếu những khoảng cách ấy cứ bị bỏ mặc, sứ mạng giáo lý sẽ bị xói mòn từ bên trong. Nhưng nếu người giáo lý viên thật sự muốn hoán cải, thì chính việc dạy cũng trở thành nơi Chúa thanh luyện họ. Mỗi bài dạy trở thành một lời nhắc nhở. Mỗi chân lý được nói ra trở thành một tấm gương. Mỗi giờ lên lớp trở thành một cuộc kiểm thảo âm thầm: mình có đang sống gần điều mình vừa nói hơn chút nào không.
Đôi khi Chúa cho người giáo lý viên nhìn thấy rõ những giới hạn của mình không phải כדי làm họ nản, mà để họ thôi dựa vào mình. Một người nhận ra mình vẫn còn nóng nảy, còn hời hợt, còn tìm mình, có thể đau. Nhưng chính nỗi đau ấy, nếu đem vào cầu nguyện, sẽ làm người ấy nghèo hơn trước mặt Chúa, và vì thế cũng dễ được Chúa dùng hơn. Nguy hiểm không phải là biết mình còn yếu. Nguy hiểm là không còn muốn biết nữa. Không còn muốn bị Chúa làm đau nữa. Không còn muốn đổi nữa. Một giáo lý viên tốt không phải là người không có điểm yếu, mà là người không ký hòa ước với điểm yếu ấy. Người ấy có thể còn chiến đấu lâu, nhưng vẫn chiến đấu. Có thể còn ngã, nhưng vẫn đứng dậy. Có thể còn chậm, nhưng vẫn mở lòng. Chính thái độ đó làm cho họ trở thành người đang sống điều mình dạy: đời Kitô hữu là đời hoán cải liên lỉ.
Hoán cải còn có nghĩa là để Chúa chạm vào cả những vết thương sâu. Có những người phục vụ rất tận tụy, nhưng bên trong mang những vết thương chưa được chữa lành: mặc cảm không được nhìn nhận, nỗi sợ bị bỏ quên, cơn đói được khen, sự cay đắng tích tụ từ những lần bị đối xử không công bằng, những đau đớn trong gia đình, những ký ức làm mình khép lại. Nếu không đem những điều ấy ra trước Chúa, chúng sẽ âm thầm ảnh hưởng đến cách mình dạy. Có thể mình sẽ quá nhạy cảm với sự thiếu tôn trọng. Có thể mình sẽ vô thức thiên vị những em làm mình thấy được yêu mến. Có thể mình sẽ gay gắt với kiểu người làm mình nhớ đến những vết thương cũ. Có thể mình sẽ dùng sứ mạng như nơi bù đắp cho những thiếu hụt bên trong. Tất cả những điều ấy đều cho thấy hoán cải không chỉ là sửa vài hành vi bề ngoài. Nó là để Chúa đi xuống tận gốc rễ đời mình. Và người giáo lý viên, muốn dạy bằng sự thật, không thể từ chối hành trình ấy.
Một giáo lý viên không ngừng hoán cải cũng sẽ biết vui khi để Chúa cắt bớt cái tôi trong mình. Có thể qua những lần bị hiểu lầm. Qua những dịp không được ghi nhận. Qua những lúc thấy mình bất lực trước một lớp học khó. Qua những lần mình nói không hay như mong muốn. Qua những lần bị học viên làm mình mất kiên nhẫn rồi phải quay về xin lỗi. Qua những mùa khô khan buộc mình bỏ dựa vào cảm xúc. Tất cả những điều ấy, nếu được sống với Chúa, đều có thể trở thành nơi hoán cải. Chúa thường không chỉ chạm đến ta bằng những giờ cầu nguyện đẹp. Nhiều khi Ngài chạm qua chính sự bất lực, sự xấu hổ lành mạnh, sự vỡ ra trước giới hạn của mình. Người giáo lý viên nào biết đón những lúc ấy như cơ hội hoán cải, người ấy sẽ ngày càng thật hơn, mềm hơn, sâu hơn.
Sau cùng, người giáo lý viên phải không ngừng hoán cải vì sứ mạng của họ liên hệ đến các linh hồn. Không ai có quyền coi nhẹ đời sống nội tâm của mình khi mình đang chạm vào đức tin của người khác. Nếu tôi đang từ chối để Chúa chạm vào một vùng nào đó trong đời, thì sớm muộn vùng ấy sẽ làm nghẽn một phần sứ mạng của tôi. Nếu tôi không chịu để Chúa chữa lành sự cay đắng, tôi sẽ dạy với một cung giọng nào đó thiếu hơi ấm. Nếu tôi không chịu để Chúa thanh luyện cái tôi, tôi sẽ tìm mình trong lớp học. Nếu tôi không chịu để Chúa đi vào đời cầu nguyện nghèo nàn của tôi, tôi sẽ chỉ dẫn học viên đến sát ngưỡng cầu nguyện chứ không đi sâu hơn được. Nếu tôi không chịu hoán cải, chính tôi sẽ trở thành giới hạn cho sứ mạng mà Chúa muốn làm nơi tôi. Đây là điều rất nghiêm, nhưng cũng rất đầy hy vọng. Vì nó có nghĩa là: mỗi lần tôi thật lòng mở thêm một cánh cửa trong đời mình cho Chúa, tôi không chỉ được đổi mới cho riêng mình, mà còn làm cho sứ mạng giáo lý của mình rộng hơn, sâu hơn, thật hơn.
Chương này có thể khép lại bằng một lời nguyện rất thật cho mọi giáo lý viên: “Lạy Chúa, xin đừng để con chỉ mời gọi người khác hoán cải mà chính con lại khép kín trước Ngài. Xin cho con luôn nhớ rằng con không thể dẫn người khác đi xa hơn nơi con đang từ chối để Chúa chạm tới. Xin cho con can đảm nhìn vào những vùng tối, những cứng cỏi, những giả tạo, những vết thương, những tự ái, những dính bén mà con vẫn còn giữ lại. Xin đừng để việc phục vụ trở thành chỗ trú ẩn để con khỏi phải đối diện với linh hồn mình. Xin cho con biết xét mình, biết sám hối, biết xin lỗi, biết xưng tội, biết mở lòng ra cho Lời Chúa cắt vào con trước khi con đem Lời ấy đi dạy người khác. Xin cho con không bằng lòng với một đời sống thiêng liêng trung bình trong khi đang mời người khác bước xa hơn. Xin cho con trở thành một giáo lý viên đang thật sự trên đường hoán cải, để những gì con nói không chỉ đúng ở môi miệng, nhưng được chứng thực bằng một đời sống đang từng ngày để Chúa làm mới. Và khi con sợ hãi trước những gì Ngài muốn chạm tới, xin nhắc con nhớ rằng chính nơi con dám mở ra, sứ mạng của con cũng sẽ được mở rộng hơn trong ân sủng.”
CHƯƠNG 15: VÌ SAO GIÁO LÝ VIÊN PHẢI GIỮ LỬA ƠN GỌI CỦA MÌNH, BỞI KHI NGỌN LỬA BÊN TRONG NGUỘI ĐI, LỚP HỌC VẪN CÓ THỂ CÒN NHƯNG SỨC SỐNG CỦA VIỆC DẠY SẼ MẤT DẦN TỪ GỐC
Có những điều trong đời sống mục vụ nhìn bề ngoài vẫn còn nguyên đó, nhưng bên trong thì đã bắt đầu mất dần sức sống. Vẫn còn lớp học. Vẫn còn giờ lên lớp. Vẫn còn giáo án, vẫn còn bảng viết, vẫn còn những buổi điểm danh, vẫn còn những chủ đề được giảng dạy đúng lịch, vẫn còn những kỳ chuẩn bị lãnh bí tích, vẫn còn đủ hình thức của một công việc đang tiếp diễn. Nhưng có một điều nào đó đã vơi. Một điều nào đó không còn cháy như trước. Một điều nào đó không dễ gọi tên bằng con số hay bằng báo cáo, nhưng lại quyết định rất sâu chất lượng thật sự của sứ mạng. Đó là ngọn lửa bên trong của người giáo lý viên. Khi ngọn lửa ấy còn, dù điều kiện đơn sơ, dù thiếu thốn, dù lớp học chưa hoàn hảo, việc dạy vẫn có sức sống. Nhưng khi ngọn lửa ấy nguội đi, lớp học vẫn có thể còn, công việc vẫn có thể được thực hiện, bài vẫn có thể được dạy, mà sức sống của việc dạy lại mất dần từ gốc.
Đây là một điều rất đáng sợ, bởi vì nó không luôn xảy ra ồn ào. Ngọn lửa ơn gọi thường không tắt trong một ngày. Nó nguội dần. Ban đầu chỉ là bớt thao thức. Bớt cầu nguyện trước khi soạn bài. Bớt hồi hộp thánh thiện trước giờ lên lớp. Bớt đau đáu về từng linh hồn. Bớt khao khát học thêm. Bớt rung động trước Lời Chúa. Bớt cảm thấy việc mình đang làm là điều rất thánh. Rồi từ từ, điều từng là một sứ mạng được sống bằng tình yêu sâu trở thành một trách nhiệm phải hoàn thành. Điều từng là lời đáp trả trước tiếng gọi của Chúa trở thành một lịch phục vụ quen thuộc. Điều từng làm tim mình ấm lên trở thành một việc mình làm vì đã quen làm. Vẫn đi, nhưng không còn cháy. Vẫn dạy, nhưng không còn rung. Vẫn phục vụ, nhưng không còn thao thức thật. Và chính ở đó, cội rễ của việc dạy bắt đầu khô dần.
Người giáo lý viên phải giữ lửa ơn gọi của mình vì ơn gọi này không thể sống lâu chỉ bằng ý chí. Ban đầu, có thể người ta bước vào vì nhiệt tình. Vì yêu giáo xứ. Vì thấy cần có người. Vì quý trẻ em. Vì muốn làm gì đó cho Chúa. Những điều ấy tốt, nhưng nếu không được thanh luyện và nuôi dưỡng, chúng không đủ để đi đường dài. Bởi rồi sẽ đến lúc mệt mỏi. Đến lúc bị hiểu lầm. Đến lúc lớp học khó. Đến lúc phụ huynh thiếu hợp tác. Đến lúc mình dạy mà chưa thấy hoa trái. Đến lúc công việc riêng đè nặng. Đến lúc đời sống thiêng liêng khô đi. Đến lúc mình tự hỏi vì sao cứ phải tiếp tục. Những lúc như thế, nếu bên trong không còn lửa ơn gọi, người giáo lý viên sẽ rất dễ sống bằng quán tính hoặc bỏ cuộc trong lòng trước khi bỏ cuộc ngoài mặt. Có thể họ vẫn tiếp tục hiện diện, nhưng đã không còn hiện diện bằng trái tim nữa. Và đó là điều rất đau, vì việc dạy giáo lý không thể được nuôi lâu dài bằng một trái tim đã rút khỏi sứ mạng.
Lửa ơn gọi là gì. Không phải chỉ là cảm xúc hăng hái. Không phải chỉ là sự thích thú khi được đứng lớp. Cũng không phải chỉ là những giây phút sốt sắng mạnh. Lửa ơn gọi sâu hơn nhiều. Nó là xác tín rằng mình được Chúa gọi vào công việc này. Là niềm vui âm thầm khi biết mình đang cộng tác vào việc hình thành đức tin nơi một linh hồn. Là sự kính sợ thánh trước trách nhiệm được chạm vào vùng đất nội tâm của người khác. Là lòng yêu Chúa khiến mình muốn nói về Ngài cho người ta. Là tình thương các linh hồn làm mình không thể coi thường giờ giáo lý. Là ý thức rằng điều mình đang làm tuy âm thầm nhưng có giá trị đời đời. Chính những điều ấy làm nên lửa. Và lửa ấy cần được giữ. Không giữ, nó sẽ nguội. Không nuôi, nó sẽ tàn. Không bảo vệ, nó sẽ bị những bận rộn, mỏi mệt, tự ái, thất vọng và quán tính dập mất từ từ.
Một lớp học vẫn có thể còn mà sức sống mất dần từ gốc, bởi vì phần cốt lõi của việc dạy giáo lý không nằm ở hình thức tổ chức, mà ở tình trạng linh hồn của người dạy. Người giáo lý viên có thể vẫn chuẩn bị bài, nhưng không còn chuẩn bị bằng cầu nguyện. Có thể vẫn giảng, nhưng không còn nói từ một lòng yêu mến. Có thể vẫn sửa lỗi, nhưng không còn với trái tim mục tử. Có thể vẫn dẫn lớp, nhưng không còn cảm được đây là những linh hồn Chúa yêu. Khi ấy, điều bên ngoài có thể chưa thay đổi nhiều, nhưng bên trong đã khác rất xa. Lời nói dễ trở nên khô. Thái độ dễ trở nên gắt. Sự hiện diện dễ trở nên nặng. Bài dạy có thể đúng mà không có lửa. Kỷ luật có thể giữ được mà không có hơi ấm. Cấu trúc lớp học có thể ổn mà không còn sức nâng đỡ thiêng liêng. Và học viên, dù không luôn diễn tả được, vẫn cảm thấy có cái gì đó không còn sống như trước.
Ngọn lửa bên trong nguội đi thường biểu lộ qua nhiều dấu hiệu rất kín. Người giáo lý viên bắt đầu không còn thấy cần ở lại với Chúa trước giờ dạy. Không còn thấy thôi thúc phải học thêm. Không còn thấy đau khi mình dạy hời hợt. Không còn buồn nhiều khi học viên xa Chúa, mà chỉ mệt vì lớp khó giữ. Không còn vui sâu khi thấy một chuyển biến nhỏ nơi các em. Không còn muốn xét lại mình sau một buổi học. Không còn khao khát để bài dạy chạm tới lòng người. Mọi thứ dần chuyển từ chiều sâu sang hiệu năng bên ngoài. Từ phục vụ linh hồn sang quản lý lớp học. Từ tình yêu sang bổn phận. Từ lửa sang than âm ỉ. Nếu những dấu hiệu ấy không được nhận ra sớm và đem vào cầu nguyện, người giáo lý viên sẽ trượt rất xa mà không biết.
Vì thế, giữ lửa ơn gọi không phải là chuyện dành cho lúc bắt đầu, mà là việc phải làm liên tục. Cũng giống như lửa nơi bàn thờ ngày xưa cần được giữ cháy, lửa nơi trái tim người giáo lý viên cũng cần được chăm đều. Không ai giữ lửa bằng cách chỉ nhớ tới nó khi đã gần tắt. Muốn giữ lửa, phải biết chăm từ những điều nhỏ: giữ giờ ở với Chúa, giữ việc đọc Lời Chúa bằng lòng yêu, giữ thói quen xét mình, giữ bí tích Hòa Giải, giữ mối liên hệ thật với Thánh lễ, giữ sự học hỏi không ngừng, giữ lòng khiêm tốn nhận ra mình đang yếu ở đâu. Những điều ấy không phải phụ kiện cho sứ mạng. Đó là củi âm thầm nuôi ngọn lửa. Nếu bỏ chúng, người giáo lý viên sẽ sớm phải sống bằng tàn dư của những nhiệt thành cũ. Mà tàn dư thì không cháy mãi được.
Một trong những điều làm lửa ơn gọi nguội rất nhanh là khi người giáo lý viên đánh mất tương quan cá vị với Chúa. Bởi cội nguồn đầu tiên của ơn gọi giáo lý không phải là lớp học, mà là Chúa. Không phải là nhu cầu của giáo xứ, mà là tiếng gọi của Ngài. Không phải là việc đứng lớp, mà là việc thuộc về Chúa và được sai đi. Khi người giáo lý viên không còn ở lại với Chúa, thì dù vẫn còn bám vào công việc, sứ mạng cũng dần trở nên rỗng. Có thể họ vẫn yêu trẻ, vẫn muốn làm điều tốt, nhưng nếu không được nối lại với Đấng đã gọi mình, việc phục vụ dễ trở thành một gánh nặng nhân bản hơn là một đáp trả thiêng liêng. Chính vì thế, giữ lửa ơn gọi trước hết là trở về với nguồn: trở về với Chúa Giêsu, Đấng đã gọi, đã yêu, đã trao sứ mạng, và vẫn đang đợi người giáo lý viên ở nơi cầu nguyện, nơi Nhà Tạm, nơi Lời Chúa, nơi sự thinh lặng.
Người giáo lý viên cũng phải giữ lửa bằng cách thường xuyên nhớ lại vì sao mình bắt đầu. Có những người bước vào sứ mạng với một kỷ niệm rất đẹp: một lần được Chúa chạm, một lời mời gọi từ giáo xứ, một ấn tượng sâu nơi một giáo lý viên cũ, một thao thức khi nhìn thấy thế hệ trẻ, một tiếng nói nội tâm nào đó khiến mình không thể thờ ơ. Nhưng theo thời gian, người ta dễ quên nguồn gốc thiêng liêng của hành trình ấy. Công việc nhiều lên, trách nhiệm quen dần, va chạm xuất hiện, và ký ức ban đầu bị phủ bụi. Khi đó, điều rất cần là biết dừng lại để nhớ: Chúa đã gọi mình thế nào. Tại sao mình đã nhận lời. Điều gì từng làm tim mình rung lên. Không phải để sống mãi trong hoài niệm, mà để nhận ra Chúa vẫn là Đấng đang gọi hôm nay như Ngài đã gọi ngày đầu. Ký ức thiêng liêng, nếu được mang vào cầu nguyện, có thể trở thành nơi rất sâu để lửa được thắp lại.
Giữ lửa ơn gọi cũng đòi người giáo lý viên biết tránh những thứ âm thầm hút cạn lửa. Chẳng hạn, làm việc quá sức mà không có nhịp nghỉ và hồi tâm. Phục vụ liên tục mà không có đời sống nội tâm tương xứng. So sánh mình với người khác rồi sinh ra chua chát. Tự ái trước những điều nhỏ. Để các bực bội nội bộ tích tụ lâu ngày. Làm vì thói quen hơn là vì lời đáp trả. Bám vào hiệu quả trước mắt quá mức. Những điều ấy không phải lúc nào cũng bùng nổ thành khủng hoảng, nhưng chúng bào mòn ngọn lửa từ bên trong. Người giáo lý viên trưởng thành phải học nhận ra điều gì đang nuôi mình và điều gì đang rút cạn mình. Không phải để sống ích kỷ, nhưng để bảo vệ điều quý nhất trong sứ mạng: trái tim còn cháy vì Chúa và vì các linh hồn.
Một yếu tố khác giúp giữ lửa là niềm vui thiêng liêng. Người giáo lý viên không thể sống lâu nếu chỉ biết hy sinh mà không biết vui. Nhưng niềm vui này không phải là lúc nào lớp cũng suôn sẻ, lúc nào học viên cũng ngoan, lúc nào mình cũng được yêu mến. Niềm vui sâu hơn nhiều. Đó là niềm vui được Chúa dùng, dù rất nhỏ. Niềm vui thấy một em bắt đầu biết cầu nguyện. Niềm vui thấy một linh hồn dần mở ra. Niềm vui được đồng hành với những bước đi chậm của người khác. Niềm vui biết rằng công việc âm thầm của mình không vô ích. Niềm vui này không ồn ào, nhưng nó sưởi ấm. Và người giáo lý viên phải biết nhận ra, giữ lấy, cảm tạ về những niềm vui nhỏ ấy. Nếu không, họ sẽ chỉ nhìn thấy gánh nặng mà quên mất hồng ân.
Có khi giữ lửa còn có nghĩa là dám xin giúp đỡ. Có những người khi bắt đầu nguội lạnh lại chọn im lặng và cố gắng gượng một mình. Nhưng lửa thường không được cứu bằng cô lập. Người giáo lý viên cần có những tương quan nâng đỡ: với Chúa trước hết, nhưng cũng với những người đồng hành thiêng liêng, với cha xứ, với anh chị em cùng sứ mạng, với cộng đoàn biết cầu nguyện cho nhau. Đôi khi chỉ một cuộc trò chuyện thật, một lời chia sẻ chân thành, một giờ chầu chung, một buổi tĩnh tâm, cũng có thể giúp người giáo lý viên nhận ra mình đang nguội ở đâu và cần trở lại thế nào. Không ai giữ lửa tốt bằng cách giấu mãi tro lạnh của mình. Sự thật, khi được đem ra ánh sáng, đã là một bước lớn để lửa có thể được thắp lại.
Người giáo lý viên cũng phải nhớ rằng giữ lửa không đồng nghĩa với lúc nào cũng thấy hăng hái. Có những mùa khô khan là bình thường trong đời sống thiêng liêng. Có những lúc mình không cảm nhiều, không thấy nhiệt, không có những rung động rõ rệt như trước. Điều đó không có nghĩa lửa đã tắt. Vấn đề là trong mùa ấy, mình có vẫn trung thành với những điều nuôi lửa hay không. Vẫn cầu nguyện không. Vẫn ở lại với Chúa không. Vẫn làm việc với lòng yêu dù không còn cảm giác sốt sắng mạnh không. Có những ngọn lửa sâu không bùng lên dữ dội, nhưng cháy bền. Giáo lý viên phải học phân biệt giữa việc mất cảm xúc và việc mất trung tâm. Nếu chỉ mất cảm xúc mà vẫn giữ trung tâm nơi Chúa, ngọn lửa có thể đang đi vào chiều sâu hơn. Nhưng nếu mất trung tâm, bỏ nguồn, buông đời sống nội tâm, thì đó mới là điều thực sự nguy hiểm.
Khi ngọn lửa bên trong còn, học viên thường cảm được điều đó bằng nhiều cách. Cách người giáo lý viên đọc một đoạn Tin Mừng. Cách họ nói về Chúa Giêsu. Cách họ kiên nhẫn với lớp. Cách họ nâng đỡ một em yếu. Cách họ thinh lặng trước Nhà Tạm. Cách họ vẫn nghiêm túc với từng giờ học dù không ai thấy. Lửa không chỉ phát ra trong những bài nói hùng hồn. Lửa phát ra trong sự thật của một hiện diện được nung bởi Chúa. Và ngược lại, khi lửa nguội, dù bên ngoài có thể còn những kỹ năng, những thói quen, những kinh nghiệm, học viên cũng sẽ dần cảm thấy sự lạnh. Không phải lúc nào các em gọi tên được, nhưng các em thấy giờ học thiếu một thứ gì đó. Thiếu sức kéo. Thiếu hơi ấm. Thiếu ánh sáng không thuộc về riêng lời nói. Chính vì thế, giữ lửa ơn gọi không chỉ để cứu bản thân người giáo lý viên. Còn để bảo vệ các linh hồn khỏi việc phải học đức tin từ một trái tim đã nguội.
Phải nói thêm rằng lửa ơn gọi được giữ bằng tình yêu hơn là bằng kỷ luật đơn thuần. Kỷ luật là cần. Nề nếp là cần. Trung thành là cần. Nhưng nếu chỉ còn kỷ luật mà mất tình yêu, sứ mạng sẽ khô. Người giáo lý viên phải xin ơn yêu Chúa mới mỗi ngày. Xin ơn thấy lại các linh hồn bằng ánh mắt thương xót. Xin ơn được đánh động lại trước vẻ đẹp của Thánh lễ, của Lời Chúa, của bí tích Hòa Giải, của việc gieo đức tin. Xin ơn đừng để lòng mình chai đi trước điều thánh. Xin ơn đừng làm việc của Chúa như người thợ quen nghề. Khi tình yêu còn, lửa còn. Khi tình yêu nguội, mọi thứ khác sẽ thành hình thức, dù có thể hình thức ấy vẫn rất chỉn chu.
Và sau cùng, giữ lửa ơn gọi chính là giữ cho mình ở lại trong tư thế người được sai đi chứ không phải người chỉ đang làm một vai trò. Vai trò có thể giữ bằng trách nhiệm. Nhưng ơn gọi thì phải giữ bằng sự sống. Vai trò có thể tồn tại dù trái tim vắng mặt. Nhưng ơn gọi thì không. Giáo lý viên không được mời chỉ đứng vào một vị trí để làm cho đúng công việc. Họ được mời sống một tiếng gọi. Và tiếng gọi ấy chỉ còn thật khi nó vẫn liên tục nối họ với Chúa, với các linh hồn, với Hội Thánh, với niềm thao thức cứu độ. Khi mối nối ấy còn nóng, sứ mạng còn sức sống. Khi mối nối ấy lạnh đi, lớp học vẫn có thể còn, nhưng điều sâu nhất dần mất.
Chương này có thể khép lại bằng một lời nguyện rất cần cho mọi giáo lý viên: “Lạy Chúa, xin giữ lửa ơn gọi trong con. Xin đừng để con chỉ còn giữ lớp học mà đánh mất trái tim của sứ mạng. Xin cứu con khỏi sự nguội lạnh âm thầm, khỏi quán tính thiêng liêng, khỏi thói quen làm việc thánh như việc thường. Xin cho con biết trở về với Chúa mỗi ngày để ngọn lửa bên trong không tắt. Xin cho con còn biết rung động trước Lời Chúa, còn biết thao thức cho các linh hồn, còn biết vui vì những hạt giống nhỏ, còn biết đau khi chính mình dạy hời hợt. Xin dạy con nhận ra những gì đang hút cạn lửa trong con, để con biết đem tất cả vào trước mặt Chúa. Xin cho con giữ được niềm vui âm thầm của người được Chúa sai đi, giữ được sự trong trẻo của lời đáp trả ban đầu, và giữ được tình yêu đã khiến con bước vào sứ mạng này. Và nếu có lúc con thấy mình nguội đi, xin đừng để con quen với sự nguội ấy, nhưng đánh thức con, kéo con trở lại, thắp lại trong con ngọn lửa chỉ Chúa mới có thể ban, để việc dạy của con không chỉ còn hình thức bên ngoài, nhưng luôn mang sức sống từ gốc là chính Chúa.”
CHƯƠNG 16: HÌNH ẢNH NGƯỜI GIÁO LÝ VIÊN LÝ TƯỞNG KHÔNG PHẢI LÀ NGƯỜI HOÀN HẢO, NHƯNG LÀ NGƯỜI THUỘC VỀ CHÚA, YÊU CÁC LINH HỒN, CẦU NGUYỆN, HỌC HỎI, HOÁN CẢI VÀ TRUNG TÍN ĐI TRỌN HÀNH TRÌNH ÂM THẦM CỦA MÌNH
Khi người ta nói đến một người giáo lý viên lý tưởng, rất dễ có một hình ảnh nào đó hiện lên trong đầu: một người dạy hay, nói lưu loát, hiểu giáo lý sâu, quản lớp tốt, sống gương mẫu, được học viên yêu quý, được giáo xứ tin tưởng, làm việc gì cũng chu đáo, có mặt đúng lúc, cư xử đúng mực, dường như không có chỗ nào đáng chê. Hình ảnh ấy, nếu nhìn ở mức nào đó, có thể gợi lên một lý tưởng đẹp. Nhưng nếu đi sâu hơn, người ta sẽ thấy có một nguy cơ tiềm ẩn trong kiểu lý tưởng hóa ấy: nó dễ làm cho người giáo lý viên bắt đầu nhìn ơn gọi của mình như một hành trình phải trở thành một người hoàn hảo trước mặt người khác. Mà khi đã bước vào cái bẫy ấy, họ sẽ rất dễ hoặc sống trong áp lực, hoặc sống trong giả tạo, hoặc sớm nản lòng vì thấy mình không bao giờ đạt tới hình ảnh đó. Chính vì thế, điều rất quan trọng là phải nhìn lại cho đúng: hình ảnh người giáo lý viên lý tưởng không phải là người hoàn hảo, nhưng là người thuộc về Chúa, yêu các linh hồn, cầu nguyện, học hỏi, hoán cải và trung tín đi trọn hành trình âm thầm của mình.
Đây là một điều rất đẹp và cũng rất giải thoát. Bởi nó đưa người giáo lý viên ra khỏi nhu cầu phải trở thành một bản mẫu không tì vết để được coi là xứng đáng, và đưa họ trở về với điều sâu hơn nhiều: trở thành một con người thật của Chúa. Không phải một khuôn mặt sáng bóng bên ngoài, nhưng một trái tim đang được Chúa chiếm lấy từng ngày. Không phải một người lúc nào cũng mạnh, luôn đúng, luôn thành công, luôn được ngưỡng mộ, nhưng là một người biết mình thuộc về ai, biết tại sao mình đứng đây, biết mình đang đi với Đấng nào, và biết rằng điều quyết định giá trị sâu nhất của đời mình không nằm ở sự tròn trịa trước mắt người đời, mà ở chỗ mình có đang sống trong mối dây thật với Chúa hay không. Khi hiểu như thế, người giáo lý viên sẽ thôi đi tìm sự hoàn hảo bề ngoài để bắt đầu đi tìm sự thật nội tâm.
Người giáo lý viên lý tưởng trước hết là người thuộc về Chúa. Câu này nghe có vẻ quen, nhưng nếu thật sự dừng lại để nghĩ, nó mở ra một chiều sâu rất lớn. Thuộc về Chúa không chỉ là tin Chúa, không chỉ là phục vụ Chúa, không chỉ là làm việc trong nhà Chúa. Thuộc về Chúa là để đời mình không còn là của riêng mình nữa. Là để cho Chúa có quyền bước vào những vùng sâu nhất, kín nhất, thật nhất của đời mình. Là để Chúa định nghĩa căn tính của mình nhiều hơn mọi vai trò, mọi lời khen, mọi thành công hay thất bại. Là để ngay cả khi không còn đứng lớp, không còn giữ một vị trí nào, mình vẫn biết mình là ai trước mặt Ngài. Có những người làm nhiều việc cho Chúa nhưng chưa chắc đã thực sự thuộc về Chúa, vì sâu bên trong họ vẫn còn thuộc quá nhiều về cái tôi, về nỗi sợ, về nhu cầu được nhìn nhận, về những dính bén mà họ không muốn buông. Trái lại, một người rất đơn sơ, ít tài năng nổi bật hơn, nhưng thật sự thuộc về Chúa, lại có thể làm cho sứ mạng của mình mang một hương vị rất khác. Hương vị của sự bình an. Của sự thật. Của sự tự do. Của một người không chỉ làm việc của Chúa mà còn sống trong Chúa.
Chính vì thế, người giáo lý viên lý tưởng không phải là người giỏi nhất trước hết, mà là người ở lại với Chúa thật nhất. Một người có thể dạy chưa thật xuất sắc theo tiêu chuẩn kỹ thuật, nhưng nếu họ thật sự sống với Chúa, cầu nguyện với Chúa, để Chúa dạy mình, để Lời Chúa ngấm vào máu thịt, thì những gì họ nói sẽ mang một sức nặng khác. Có một thứ ánh sáng nơi những con người thuộc về Chúa mà không kỹ năng nào thay thế được. Nó không ồn ào. Không làm người ta choáng ngợp. Nhưng khi gặp họ, người khác có cảm giác mình đang đứng trước một ai đó có nội tâm, có điểm tựa, có một mối dây sâu với điều thánh. Giáo lý viên rất cần thứ ánh sáng ấy, bởi rốt cuộc điều các linh hồn cần không chỉ là một người truyền đạt hay, mà là một người có thể dẫn họ đến gần Chúa vì bản thân người ấy đã sống gần Chúa.
Nhưng thuộc về Chúa thật cũng làm cho người giáo lý viên lý tưởng trở thành người yêu các linh hồn. Không có tình yêu này, mọi phần còn lại đều có nguy cơ trở thành kỹ thuật tôn giáo. Người giáo lý viên có thể rất hiểu giáo lý, rất giỏi sư phạm, rất rõ phương pháp, nhưng nếu không thực sự yêu các linh hồn thì việc dạy sẽ dần dần thành công việc quản lý. Họ sẽ chỉ quan tâm lớp có ổn không, bài có đạt không, chương trình có xong không, kỷ luật có giữ được không. Những điều đó không sai, nhưng vẫn chưa chạm đến trung tâm. Trung tâm của sứ mạng giáo lý là linh hồn con người. Là một em nhỏ đang tập biết Chúa. Là một người trẻ đang chật vật với chính mình. Là một người dự tòng đang lững thững bước vào một thế giới mới. Là một linh hồn được Chúa yêu vô cùng và được trao cho người giáo lý viên đồng hành phần nào. Yêu các linh hồn có nghĩa là không nhìn học viên như một tập hợp phải quản, mà như những con người thánh. Những con người có thể lớn chậm, có thể làm mình mệt, có thể đầy giới hạn, nhưng vẫn là những người đáng để mình cầu nguyện cho, hy sinh vì, chờ đợi, nhẫn nại và không bỏ cuộc.
Người giáo lý viên lý tưởng là người có lòng yêu ấy. Không phải thứ tình cảm dễ chịu dành cho những em dễ thương, mà là một tình yêu được thử lửa qua sự kiên nhẫn. Là khi vẫn còn muốn điều tốt cho học viên ngay cả lúc học viên chưa đáp lại. Là khi không vội thất vọng vì sự chậm lớn của một linh hồn. Là khi không lấy những thiếu sót của người học làm lý do để mình rút trái tim lại. Có thể người giáo lý viên không lúc nào cũng cảm thấy mình tràn đầy tình thương. Có thể có lúc mệt, có lúc đuối, có lúc muốn bỏ qua. Nhưng nếu bên trong họ vẫn còn một mạch thao thức vì các linh hồn, vẫn còn nỗi đau khi thấy các em xa Chúa, vẫn còn niềm vui khi thấy một chuyển động nhỏ của ân sủng, thì nơi đó có dấu của người mục tử. Và đó là một phần rất đẹp của hình ảnh người giáo lý viên lý tưởng.
Người ấy cũng là người cầu nguyện. Không phải cầu nguyện như một thói quen phụ đạo đức, mà như một nhu cầu sống còn. Bởi không cầu nguyện, người giáo lý viên sẽ rất nhanh cạn. Không phải chỉ cạn ý tưởng, mà cạn linh hồn. Cạn sự sáng bên trong. Cạn lòng thương. Cạn sự phân định. Cạn sức đứng vững trước những khó khăn âm thầm. Người giáo lý viên lý tưởng là người biết quỳ xuống trước khi bước lên. Biết lắng nghe trước khi lên tiếng. Biết ở lại với Chúa trước khi đi với học viên. Biết đem từng bài học, từng lớp học, từng nỗi lo, từng niềm vui, từng thất bại, từng em khó dạy vào trong lời cầu nguyện. Người ấy không dựa chủ yếu vào tài riêng, nhưng biết mình chỉ là khí cụ. Và vì biết như vậy, họ giữ lấy đời cầu nguyện như giữ lấy hơi thở của sứ mạng. Có thể lời cầu nguyện của họ không phải lúc nào cũng mạnh mẽ, sốt sắng, cảm động. Có khi chỉ là một lời xin rất ngắn: “Lạy Chúa, xin ở với con.” Có khi chỉ là một sự hiện diện mỏi mệt nhưng thật trước Nhà Tạm. Nhưng chính những điều ấy giữ cho lửa bên trong không tắt.
Người giáo lý viên lý tưởng còn là người học hỏi. Một lần nữa, không phải vì họ muốn trở thành học giả hay gây ấn tượng bằng vốn hiểu biết, mà vì họ tôn trọng chân lý và tôn trọng các linh hồn đủ để không dạy bằng sự cẩu thả. Họ biết rằng đức tin quá phong phú để chỉ sống bằng vài công thức quen. Họ biết rằng con người hôm nay mang nhiều câu hỏi mới, nhiều bối cảnh mới, nhiều vết thương mới, nên mình không thể chỉ lặp lại những gì đã học cách máy móc mà không đào sâu thêm. Họ đọc Kinh Thánh. Đọc sách giáo lý. Đọc tài liệu của Hội Thánh. Đọc sách thiêng liêng. Đọc để hiểu tâm lý lứa tuổi, hiểu con người, hiểu văn hóa hôm nay. Không phải để nhồi thêm kiến thức, mà để đức tin của mình sáng hơn, sâu hơn, và việc phục vụ trở nên chính xác hơn, giàu lòng thương hơn. Người ấy không sợ mình còn thiếu. Không xấu hổ vì phải học thêm. Không lấy thâm niên thay cho chiều sâu. Họ khiêm tốn để tiếp tục lớn lên. Và chính sự khiêm tốn ấy làm cho sứ mạng của họ luôn có sự tươi mới nội tâm.
Nhưng nếu chỉ cầu nguyện và học hỏi mà không hoán cải, người giáo lý viên vẫn có thể trở thành người nói nhiều về điều đúng mà đời mình lại ít để điều đúng ấy chạm vào. Bởi thế, hình ảnh người giáo lý viên lý tưởng còn là hình ảnh của một người đang hoán cải. Không phải chỉ từng có một biến cố sốt sắng nào đó trong quá khứ, nhưng là người biết rằng mỗi ngày mình vẫn phải để Chúa làm mới, sửa mình, cắt tỉa, thanh luyện, chữa lành. Họ biết mình còn nóng nảy đâu, còn hời hợt đâu, còn tự ái đâu, còn dính bén đâu, còn né tránh đâu. Họ không tự mãn vì mình đang làm việc nhà Chúa. Họ không dùng sứ mạng như tấm áo che đi những vết nứt bên trong. Họ không ngại nhìn lại mình dưới ánh sáng Tin Mừng. Họ biết đi xưng tội với tư thế người cần được cứu, chứ không chỉ là người đi làm bổn phận. Họ biết xin lỗi khi sai. Biết đứng dậy khi ngã. Biết đem cả những góc tối của mình ra trước Chúa thay vì chỉ đem bài soạn ra trước mặt Ngài. Chính sự hoán cải liên lỉ ấy làm cho người giáo lý viên không trở thành người đứng yên nói về một con đường mà mình không chịu đi.
Và rồi, có lẽ điều làm cho hình ảnh người giáo lý viên lý tưởng đẹp nhất chính là sự trung tín. Không phải thứ trung tín rắn đanh của một người chỉ biết bám cho đủ, nhưng là sự trung tín mềm và bền của một người đã chọn đi trọn hành trình âm thầm của mình. Họ không bỏ cuộc khi nhiệt tình ban đầu qua đi. Không rút lui trong lòng chỉ vì ít được biết ơn. Không ngã quỵ ngay khi lớp học khó. Không để vài thất vọng nhỏ làm mình rời xa căn tính. Họ biết có những ngày sáng, có những ngày mỏi. Có những giờ cầu nguyện đầy lửa, có những giờ khô khan. Có những buổi dạy thấy rõ kết quả, có những buổi tưởng như gieo vào khoảng không. Nhưng họ vẫn ở lại. Ở lại với Chúa. Ở lại với các linh hồn. Ở lại với lời đáp trả của mình. Chính sự ở lại ấy, qua năm tháng, làm họ trở nên đáng tin. Không phải vì họ không bao giờ chao đảo, mà vì giữa chao đảo họ vẫn không buông tay khỏi Đấng đã gọi mình.
Hành trình ấy thường rất âm thầm. Đây là điều người giáo lý viên lý tưởng phải chấp nhận sâu trong lòng. Họ không đi một con đường nhiều ánh đèn. Phần lớn những gì họ làm sẽ không được ghi lại trong những bản tường thuật đẹp. Nhiều hy sinh sẽ không có ai biết. Nhiều đau đáu sẽ không ai hỏi. Nhiều bài dạy sẽ được quên đi ở mức bề mặt. Nhiều hoa trái sẽ nở ở nơi họ không nhìn thấy. Nhưng họ vẫn đi, vì họ biết giá trị của việc mình đang làm không nằm ở tiếng vang mà ở sức nặng đời đời. Họ biết một linh hồn được giữ lại gần Chúa thì quý hơn nhiều lời khen. Một em nhỏ biết yêu Thánh lễ hơn quý hơn cảm giác mình được chú ý. Một người trẻ biết quay về với bí tích Hòa Giải hơn quý hơn thành tích cá nhân nào. Người giáo lý viên lý tưởng là người biết vui với những điều âm thầm ấy. Không phải vì họ không còn nhu cầu rất người là được hiểu và được khích lệ, nhưng vì sâu hơn, họ đã học sống dưới ánh mắt của Chúa nhiều hơn dưới ánh mắt của đám đông.
Người ấy cũng không tuyệt đối hóa bản thân trong sứ mạng. Họ biết mình quan trọng, nhưng không phải trung tâm. Biết mình có trách nhiệm, nhưng không phải là người duy nhất nuôi đức tin của một linh hồn. Biết mình được mời gọi gieo, nhưng mùa gặt là việc của Chúa. Biết mình phải tận lực, nhưng không chiếm công khi có hoa trái. Biết mình có thể được dùng rất thật, nhưng không biến việc được dùng thành chỗ để cái tôi ăn dần sự trong sáng của ơn gọi. Chính vì vậy, họ dễ cộng tác hơn, dễ hiệp thông hơn, dễ vui khi người khác phục vụ tốt hơn, dễ chấp nhận bị quên lãng hơn. Họ không biến sứ mạng thành tài sản riêng, không biến lớp học thành nơi khẳng định mình, không biến vai trò thành căn tính cuối cùng. Căn tính sâu nhất của họ vẫn là: tôi thuộc về Chúa.
Và chính chỗ đó làm cho hình ảnh người giáo lý viên lý tưởng vừa cao vừa gần. Cao, vì nó đòi hỏi rất nhiều: cầu nguyện, học hỏi, yêu thương, hoán cải, trung tín, âm thầm, buông cái tôi, đi đường dài. Gần, vì nó không đòi người giáo lý viên phải trở thành một tượng đài không tì vết. Nó đòi một điều thật hơn và cũng có thể sống được hơn: mỗi ngày tiến thêm một chút trong việc thuộc về Chúa. Một chút thật hơn trong cầu nguyện. Một chút sâu hơn trong học hỏi. Một chút mềm hơn trong lòng thương. Một chút thành thật hơn trong hoán cải. Một chút bền hơn trong trung tín. Một chút nhẹ hơn với cái tôi. Một chút vui hơn trong âm thầm. Chính những “một chút” ấy, nếu được sống bền bỉ trong ân sủng, sẽ dần dần làm nên một người giáo lý viên đẹp theo cách Tin Mừng: không ồn ào nhưng sáng, không phô trương nhưng ấm, không hoàn hảo nhưng thật, không lớn theo kiểu thế gian nhưng mang mùi của Chúa.
Có thể nói, người giáo lý viên lý tưởng là người không ngừng để Chúa làm mình trở thành khí cụ thích hợp hơn. Không phải bằng cách tự đánh bóng mình, nhưng bằng cách để Chúa gọt, mài, rửa, nung, uốn. Có lúc việc ấy đau. Có lúc phải đi qua cảm giác bất lực, phải nhìn thấy sự giới hạn của mình, phải nhận ra mình còn xa điều mình dạy. Nhưng người giáo lý viên ấy không sợ những điều đó đến mức bỏ chạy. Họ học đứng lại. Học nói với Chúa: “Lạy Chúa, xin cứ làm nơi con điều Ngài muốn, để con không chỉ dạy người khác về Ngài, mà thật sự thuộc về Ngài hơn.” Và từ lời thưa ấy, sứ mạng của họ dần trở nên không chỉ là công việc, mà là con đường nên thánh.
Có lẽ, nếu phải gom lại hình ảnh ấy trong một nét duy nhất, thì đó là sự trung thành có hồn. Không phải trung thành khô cứng, không phải trung thành vì không còn chọn lựa nào khác, không phải trung thành giữ vai trò cho có. Nhưng là trung thành của một trái tim đã chọn ở lại với Chúa giữa những ngày sáng tối, giữa những mùa sốt sắng và những mùa khô khan, giữa những niềm vui âm thầm và những mỏi mệt không ai biết. Trung thành ấy làm cho người giáo lý viên trở thành một người đáng tin cho các linh hồn. Bởi các linh hồn không cần nhất một người rực rỡ. Họ cần một người thật. Một người vẫn còn quỳ. Vẫn còn cầu nguyện. Vẫn còn học. Vẫn còn khóc vì tội mình. Vẫn còn vui vì một hạt giống nhỏ. Vẫn còn yêu Chúa. Vẫn còn yêu họ. Vẫn còn đi.
Chương này có thể khép lại bằng một lời nguyện như một bản tóm kết cho toàn bộ chân dung ấy: “Lạy Chúa, xin đừng để con đi tìm hình ảnh một giáo lý viên hoàn hảo theo mắt người đời, nhưng xin làm cho con trở thành một giáo lý viên thật sự thuộc về Chúa. Xin cho con yêu các linh hồn bằng trái tim mục tử, biết cầu nguyện trước khi lên tiếng, biết học hỏi để phục vụ chân lý cách khiêm tốn, biết hoán cải để chính đời con không cản đường ân sủng, và biết trung tín đi trọn hành trình âm thầm Chúa trao. Xin cho con không sống bằng việc phải tỏ ra mạnh mẽ, nhưng bằng việc bám thật vào Chúa. Xin cho con không sợ những giới hạn của mình đến mức trốn chạy, nhưng biết đem chúng vào trong tay Chúa để được uốn nắn. Xin cho con không tìm mình trong sứ mạng, nhưng tìm Chúa và các linh hồn. Và nếu một ngày nào đó có ai hỏi một giáo lý viên lý tưởng là ai, xin đừng để câu trả lời nằm ở tài năng hay sự hoàn hảo, nhưng ở chỗ người ấy là một con người của Chúa: biết cầu nguyện, biết yêu, biết học, biết sám hối, biết ở lại, và biết trung tín cho đến cùng.”
CHƯƠNG 17: CHƯƠNG KẾT LỚN – MỘT LỜI ĐÁNH THỨC, NÂNG ĐỠ VÀ SAI ĐI DÀNH CHO MỌI GIÁO LÝ VIÊN
Nếu phải gom lại tất cả những gì đã đi qua trong hành trình dài này vào một điểm duy nhất, thì có lẽ điểm ấy là đây: dạy giáo lý không phải là làm một công việc phụ trong đời sống Giáo hội, nhưng là chạm tới phần rất sâu của công trình cứu độ. Đó không chỉ là đứng lớp. Không chỉ là truyền đạt bài. Không chỉ là giúp học viên hoàn thành một chương trình. Cũng không chỉ là chuẩn bị cho các em lãnh nhận một bí tích rồi thôi. Dạy giáo lý là bước vào một vùng đất thánh, nơi một con người bé nhỏ được mời cộng tác với Thiên Chúa trong việc hình thành đức tin của những linh hồn khác. Dạy giáo lý là nói về Chúa cho những người Chúa yêu. Là giữ lửa cho những tâm hồn còn non. Là gieo vào lòng người những hạt giống mà nhiều khi chính mình không biết bao giờ sẽ mọc lên, nhưng vẫn gieo vì tin rằng không có một hạt giống nào được gieo trong Chúa mà lại vô nghĩa.
Có thể từ đầu đến đây, người đọc đã đi qua nhiều đề tài. Tầm quan trọng của giáo lý trong đời sống đức tin. Vẻ đẹp và trách nhiệm của sứ mạng giáo lý viên. Sự cần thiết của việc yêu mến Lời Chúa, cầu nguyện trước khi soạn bài, trước khi lên lớp. Nhu cầu phải chạm tới đời sống thật của con người, phải học hỏi không ngừng, phải sống điều mình dạy, phải có trái tim mục tử, phải biết kết hợp chân lý và lòng thương xót, phải giúp học viên gặp Chúa thật, yêu mến Thánh lễ, bí tích Hòa Giải và đời sống cầu nguyện. Phải cộng tác với gia đình, với giáo xứ và cộng đoàn. Phải biết hy sinh âm thầm, chấp nhận bị quên lãng. Phải không ngừng hoán cải chính mình. Phải giữ lửa ơn gọi. Phải hiểu rằng hình ảnh đẹp nhất của người giáo lý viên không phải là sự hoàn hảo bóng bẩy, nhưng là sự thuộc về Chúa, tình yêu các linh hồn, đời sống cầu nguyện, sự học hỏi, lòng sám hối và sự trung tín bền bỉ. Tất cả những điều ấy, nếu nhìn từng phần, có thể làm người ta thấy sứ mạng giáo lý viên thật lớn, thật đòi hỏi, thậm chí thật nặng. Nhưng nếu nhìn sâu hơn nữa, người ta sẽ nhận ra chính những đòi hỏi ấy làm nên vẻ đẹp của ơn gọi này. Vì chỉ những gì lớn lao mới đòi con người dâng cho nó không chỉ kỹ năng, mà cả trái tim.
Và có lẽ, ở phần kết này, điều cần nhất không phải là thêm một ý mới, nhưng là trở lại với một tiếng gọi rất căn bản. Giáo lý viên, trước hết, không phải là một chức năng. Giáo lý viên là một người được gọi. Được gọi giữa một thời đại nhiều nhiễu loạn để gìn giữ và trao truyền đức tin. Được gọi giữa một thế giới quá nhiều tiếng nói để nói lại tiếng nói của Tin Mừng. Được gọi giữa những nhịp sống gấp gáp để dừng lại bên linh hồn của những người bé nhỏ. Được gọi giữa những não trạng làm con người dễ quên Chúa để giúp họ nhớ lại rằng họ được tạo dựng cho một điều lớn hơn mọi thành công chóng qua: đó là sống trong tương quan với Thiên Chúa hằng sống. Không phải ai cũng được mời vào cùng một hình thức phục vụ. Nhưng người giáo lý viên được mời vào một điều rất đẹp: trở thành chiếc cầu nối giữa chân lý và linh hồn, giữa Giáo hội và thế hệ đang lớn lên, giữa Tin Mừng và những mảnh đời cụ thể.
Bởi thế, nếu ai đang là giáo lý viên mà đôi lúc thấy công việc mình nhỏ, âm thầm, ít được nhắc tới, ít được hiểu hết, thì xin đừng nhìn sứ mạng của mình bằng thước đo của tiếng vang. Không phải những gì ồn ào nhất mới là những gì quan trọng nhất. Nền móng luôn nằm khuất. Rễ cây luôn ở dưới đất. Men luôn được vùi trong bột. Hạt giống luôn biến mất trước khi mọc lên. Việc gieo đức tin cũng thế. Nó không phải là thứ người ta dễ thấy ngay. Nhưng một em nhỏ biết làm dấu với lòng sốt sắng hơn, một người trẻ bớt xa Chúa hơn, một học viên biết xét mình thật hơn, một tâm hồn biết yêu Thánh lễ hơn, một con người biết quay về với bí tích Hòa Giải hơn, một linh hồn bớt sợ Chúa hơn và bắt đầu yêu Chúa hơn, tất cả những điều ấy đều có giá trị không thể đo bằng con số. Có những người sẽ không bao giờ biết hết họ đã được giữ lại trong đức tin bởi một giáo lý viên nào đó. Cũng có những giáo lý viên sẽ không bao giờ biết hết hoa trái của mình trên mặt đất này. Nhưng trước mặt Chúa, không có một hy sinh nào, một giờ dạy nào, một lời cầu nguyện nào, một sự kiên nhẫn nào, một bài soạn nào được làm vì yêu mà lại biến mất vô nghĩa.
Tuy nhiên, chương kết này không chỉ muốn an ủi, mà còn muốn đánh thức. Bởi người giáo lý viên rất dễ sống giữa những điều thánh mà dần dần lại quen với chúng. Quen đến mức không còn run trước trách nhiệm mình đang mang. Quen đến mức làm việc của Chúa như làm một nếp sinh hoạt thường nhật. Quen đến mức quên rằng trước mặt mình là những linh hồn, không phải chỉ là học viên. Quen đến mức nói về Chúa mà không còn để Chúa làm mình đau, làm mình vui, làm mình cháy nữa. Đây là một cám dỗ lớn. Và vì thế, lời kết này muốn nói với mọi giáo lý viên một cách rất thẳng thắn nhưng cũng rất yêu thương: xin đừng để sứ mạng mình nguội đi trong thói quen. Xin đừng biến giáo lý thành một việc phải làm. Xin đừng chỉ giữ cho lớp còn mà để lửa bên trong tắt. Xin đừng chỉ lo đúng bài mà quên đúng trái tim. Xin đừng chỉ chăm lo học viên nhớ điều gì mà quên giúp họ gặp Ai. Xin đừng chỉ bảo vệ giáo lý như một nội dung mà quên sống giáo lý như một sự sống.
Có lẽ đã đến lúc mỗi giáo lý viên phải dám dừng lại và tự hỏi mình một số câu hỏi thật sâu. Tôi còn yêu Chúa đủ để nói về Ngài với lửa trong lòng không. Tôi còn quỳ xuống trước khi bước lên không. Tôi còn đọc Lời Chúa như người cần được nuôi, hay chỉ như người cần soạn bài. Tôi còn đau vì những học viên xa Chúa, hay chỉ mệt vì lớp khó. Tôi còn vui trước một thay đổi nhỏ của linh hồn, hay chỉ vui khi lớp học có vẻ thành công. Tôi còn để Chúa chạm vào những chỗ cứng nhất của mình, hay đang dùng chính việc phục vụ để trốn khỏi sự hoán cải. Tôi còn giữ lửa ơn gọi, hay chỉ giữ vai trò. Tôi còn thật sự thuộc về Chúa, hay chỉ đang làm việc trong nhà Chúa. Những câu hỏi ấy không nhằm đẩy người giáo lý viên vào mặc cảm. Chúng nhằm cứu ơn gọi khỏi sự nguội lạnh. Vì có những điều chỉ được cứu khi người ta đủ can đảm nhìn thẳng vào nó.
Nhưng sau khi đánh thức, lời kết này cũng muốn nâng đỡ. Vì nếu ai đọc đến đây mà cảm thấy lòng mình bị chạm và thấy mình còn thiếu nhiều quá, còn xa nhiều quá, thì xin đừng vội nản. Sứ mạng giáo lý không được xây trên những con người hoàn tất, mà trên những con người biết để Chúa tiếp tục làm việc. Điều Chúa cần không phải là một giáo lý viên không bao giờ mệt, không bao giờ yếu, không bao giờ khô, không bao giờ ngã. Điều Chúa cần là một người còn muốn trở về. Còn muốn cầu nguyện lại. Còn muốn học lại. Còn muốn xin lỗi. Còn muốn xưng tội. Còn muốn bắt đầu lại với Chúa. Còn muốn yêu các linh hồn thêm một chút nữa. Còn muốn mở lòng ra cho ân sủng thêm một lần nữa. Nếu còn điều đó, thì chưa muộn. Một giáo lý viên có thể đã dạy lâu năm nhưng vẫn có thể được làm mới. Có thể đã nguội đi nhưng vẫn có thể được thắp lại. Có thể đã đi nhiều trong quán tính nhưng vẫn có thể trở lại với nguồn. Chúa không chán nản về người giáo lý viên nhanh như chính họ chán nản về mình. Ngài biết mình được làm bằng gì. Và Ngài vẫn gọi, vẫn đợi, vẫn sẵn sàng thổi lại ngọn lửa nếu mình dám mở cửa.
Cho nên, với tất cả sự dịu dàng nhưng cũng với tất cả sự tha thiết, chương kết này muốn nói với mọi giáo lý viên rằng: xin đừng bỏ cuộc trong lòng. Có thể bạn đang mệt. Có thể bạn thấy mình nhỏ. Có thể bạn cảm giác mình không đủ. Có thể bạn đang bước qua một mùa khô. Có thể bạn thấy công việc của mình ít được hiểu. Có thể bạn đang tự hỏi liệu những gì mình làm có thật sự ích gì không. Nhưng nếu bạn còn đứng đó vì Chúa, còn muốn các linh hồn thuộc về Chúa hơn, còn đau vì đức tin của thế hệ trẻ, còn muốn mình sống thật hơn, thì xin hãy ở lại. Hãy ở lại với Chúa. Hãy ở lại với lời đáp trả đầu tiên. Hãy ở lại với những linh hồn được trao cho mình, dù chỉ bằng một tình yêu rất nhỏ nhưng thật. Đừng coi thường những điều nhỏ ấy. Nước Trời thường lớn lên bằng những điều nhỏ như thế.
Đồng thời, lời kết này cũng muốn sai đi. Bởi sau tất cả, giáo lý viên không chỉ được an ủi để tiếp tục chịu đựng, mà được sai đi để tiếp tục làm chứng. Giáo hội hôm nay cần những giáo lý viên không chỉ đúng giáo trình, mà đúng tinh thần Tin Mừng. Cần những người không chỉ biết nói về Chúa, mà sống sao cho người khác cảm được Chúa là thật. Cần những người không chỉ kiểm tra trí nhớ, mà mở cửa cho tương quan với Đức Kitô. Cần những người không chỉ dạy chân lý, mà trao chân lý bằng lòng thương xót. Cần những người không chỉ giữ lớp, mà giữ lửa. Cần những người không chỉ dạy những em ngoan, mà đi tìm những em đang lạc nhịp. Cần những người biết quỳ. Biết học. Biết khóc vì tội mình. Biết vui vì một hạt giống nhỏ. Biết cộng tác với gia đình, với giáo xứ, với cộng đoàn. Biết làm việc âm thầm mà không đòi tiếng vang. Biết hy sinh mà không biến mình thành trung tâm. Biết hoán cải đủ để sứ mạng của mình không bị chặn lại bởi chính những gì mình đang từ chối để Chúa động vào.
Một giáo lý viên như thế không phải là chuyện xa vời. Đó là điều có thể bắt đầu từ hôm nay, từ những bước rất nhỏ. Từ việc cầu nguyện lại trước khi soạn bài. Từ việc đọc một đoạn Tin Mừng không phải để lấy ý, mà để chính mình được nghe. Từ việc xét lại xem mình đã dạy bằng cái gì: bằng lửa hay bằng thói quen. Từ việc xin lỗi một học viên nếu mình đã làm tổn thương. Từ việc đi xưng tội với lòng thành hơn. Từ việc đến với Thánh lễ với ý thức sâu hơn. Từ việc nhắn hỏi thăm một em đang vắng lâu. Từ việc nói ít lời cứng hơn và thêm một chút dịu dàng. Từ việc xin Chúa ban lại cho mình trái tim mục tử. Không phải cứ phải bắt đầu bằng những quyết tâm lớn. Nhiều khi chỉ cần một bước thật trước mặt Chúa. Và từ một bước thật ấy, cả hành trình có thể bắt đầu được chữa lành.
Người giáo lý viên không bao giờ nên quên rằng điều mình đang làm liên hệ đến đời đời. Không phải theo kiểu tạo áp lực làm cho mình căng cứng, nhưng theo kiểu cho mình một ý thức rất thánh về giá trị của từng điều nhỏ. Có thể hôm nay mình chỉ dạy một em nhỏ biết làm dấu sốt sắng hơn. Có thể chỉ giúp một thiếu niên bớt hiểu sai về Chúa. Có thể chỉ dẫn một lớp vào một phút thinh lặng thật. Có thể chỉ gieo một câu Lời Chúa mà các em chưa hiểu hết. Nhưng biết đâu chính điều ấy, trong một năm nào đó, một biến cố nào đó, sẽ trở thành sợi dây giữ một linh hồn không rơi hẳn. Ai biết được cách Chúa dùng những điều nhỏ. Chính vì không biết hết, người giáo lý viên càng phải làm phần mình bằng lòng yêu lớn hơn. Không làm vì thấy ngay. Làm vì tin. Không làm vì tiếng vang. Làm vì Chúa.
Và rồi, nếu phải nói một lời cuối cùng, thì có lẽ đó sẽ là lời này: xin hãy làm giáo lý viên như một người thuộc về Chúa. Đừng làm như một người chỉ hoàn thành trách nhiệm. Hãy để Chúa yêu bạn trước khi bạn cố yêu các linh hồn. Hãy để Chúa dạy bạn trước khi bạn dạy người khác. Hãy để Chúa chữa lành bạn trước khi bạn cố gắng chữa lành ai. Hãy để Chúa thắp lửa trong bạn trước khi bạn tìm cách giữ lửa cho lớp học. Hãy để Chúa phá vỡ những lớp vỏ, những giả tạo, những tự ái, những mệt mỏi đã đóng cứng trong bạn. Hãy để Chúa đưa bạn trở lại với sự đơn sơ ban đầu của người được gọi. Vì chỉ khi thật sự sống như thế, giáo lý mới không còn là một việc bạn làm, mà trở thành một con đường bạn đi với Chúa, vì Chúa, cho các linh hồn.
Vậy nên, nếu hôm nay có một giáo lý viên nào đó đang đọc những dòng này và thấy lòng mình vừa được an ủi vừa bị chất vấn, vừa được nâng đỡ vừa được đánh thức, thì có lẽ đó là một dấu rất đẹp. Dấu rằng Chúa vẫn đang nói. Vẫn đang chạm. Vẫn đang gọi sâu hơn. Xin đừng để lời gọi ấy trôi qua. Hãy quỳ xuống. Hãy thưa lại với Chúa, dù bằng một câu rất ngắn thôi: “Lạy Chúa, con đây. Xin làm mới con. Xin giữ con trong Chúa. Xin dùng con cho các linh hồn.” Nếu lời ấy được thưa bằng sự thật, thì hành trình sẽ tiếp tục. Có thể vẫn âm thầm. Có thể vẫn mệt. Có thể vẫn dài. Nhưng sẽ tiếp tục trong ánh sáng.
Và như một lời sai đi cuối cùng dành cho mọi giáo lý viên, có thể thưa thế này: hãy đi, nhưng không phải bằng sự tự tin của riêng mình, mà bằng sự cậy dựa vào Chúa. Hãy đi, không phải như người mang một môn học, mà như người mang một Tin Mừng. Hãy đi, không phải để có lớp học thành công, mà để có những linh hồn gần Chúa hơn. Hãy đi, không phải để tìm mình, mà để trao mình. Hãy đi, không phải như người đã xong, mà như người cũng đang được dạy. Hãy đi, không phải một mình, mà trong hiệp thông với Hội Thánh. Hãy đi, không phải với tâm hồn lạnh, mà với trái tim đã được sưởi ấm lại bởi Thánh Thể, bởi Lời Chúa, bởi lòng thương xót. Hãy đi, và đừng sợ sự âm thầm của con đường này, vì nhiều điều quý nhất của Thiên Chúa vẫn luôn lớn lên trong âm thầm. Hãy đi, vì thế hệ trẻ cần những người giáo lý viên thật. Hãy đi, vì Giáo hội cần những bàn tay biết gieo. Hãy đi, vì Chúa vẫn đang gọi. Hãy đi, vì không có gì đẹp hơn một cuộc đời âm thầm giúp các linh hồn biết Chúa, yêu Chúa và ở lại trong Chúa.
Và phần kết này xin được khép lại trong một lời nguyện dài, như một lời dâng cho toàn bộ hành trình của người giáo lý viên:
“Lạy Chúa Giêsu, xin nhận lấy tất cả những gì con là và những gì con đang cố gắng sống trong sứ mạng giáo lý. Xin nhận lấy những ngày con sốt sắng và cả những ngày con khô khan. Xin nhận lấy những bài dạy đã được chuẩn bị với nước mắt và cả những giờ con đã lúng túng, yếu đuối, chưa trọn. Xin nhận lấy tình yêu nhỏ bé của con dành cho các linh hồn, và xin thanh luyện nó khỏi mọi pha trộn của cái tôi. Xin nhận lấy những hy sinh âm thầm không ai biết, những lần con cố giữ bình an, những lần con đứng dậy sau khi ngã, những lần con bắt đầu lại dù mệt, những lần con đi tiếp dù không thấy kết quả. Xin nhận lấy lòng khao khát của con muốn nói về Chúa, và xin cho con đừng bao giờ nói về Ngài như một người xa lạ, nhưng như một người thật sự thuộc về Ngài. Xin đừng để con dạy giáo lý như người phân phát chữ nghĩa, nhưng như người mang Tin Mừng đến cho các linh hồn. Xin cho con yêu Lời Chúa, yêu Thánh lễ, yêu bí tích Hòa Giải, yêu đời sống cầu nguyện, yêu Hội Thánh, yêu gia đình của các học viên, yêu giáo xứ, yêu cộng đoàn, và yêu từng linh hồn mà Chúa trao cho con. Xin cho con đừng sợ sự âm thầm. Đừng sợ bị quên lãng. Đừng sợ những mùa khô. Đừng sợ phải hoán cải. Đừng sợ phải nhỏ lại. Xin chỉ cho con sợ một điều thôi: sợ sống gần điều thánh mà lại để trái tim mình nguội đi. Xin giữ lửa trong con. Xin làm mới con. Xin kéo con về lại với Chúa mỗi khi con đi lạc vào quán tính. Xin đừng để con chỉ còn cái vỏ của một giáo lý viên, nhưng cho con luôn còn linh hồn của người được sai đi. Và nếu một ngày nào đó con thấy mình mệt đến mức không biết phải bước tiếp sao, xin hãy nhắc con rằng đây không phải là công việc của riêng con, nhưng là việc của Chúa, và con chỉ là người được yêu đủ để được mời cộng tác. Xin cho con đi trọn hành trình âm thầm của mình trong trung tín, trong khiêm tốn, trong cầu nguyện, trong lòng thương, trong học hỏi, trong hoán cải và trong niềm vui. Để rồi một ngày kia, khi mọi lớp học, mọi bài giảng, mọi chức năng đều qua đi, điều còn lại sẽ là những linh hồn đã được đến gần Chúa hơn một chút nhờ sự nghèo nàn nhưng chân thành của đời con. Amen.”
PHẦN PHỤ LỤC THỰC HÀNH
Sau một hành trình dài đi qua nền tảng, chiều sâu, vẻ đẹp và trách nhiệm của sứ mạng giáo lý viên, phần phụ lục này muốn đi vào những điều cụ thể hơn, gần hơn, thực hành hơn. Bởi vì có những điều nếu chỉ dừng ở suy niệm thì rất đẹp, nhưng nếu không đi xuống nhịp sống hằng tuần của người giáo lý viên thì rất dễ trôi đi. Mà ơn gọi giáo lý không chỉ cần những ý tưởng cao, nó còn cần những thói quen nhỏ, những việc lặp lại, những khuôn tập đơn sơ nhưng bền bỉ. Chính những điều rất cụ thể ấy sẽ giữ cho lửa không tắt, cho bài dạy không khô, cho trái tim không nguội, cho việc phục vụ không trôi vào quán tính. Vì thế, phần phụ lục này không nhằm thay thế chiều sâu của những chương trước, nhưng muốn trở thành một cây cầu giúp người giáo lý viên mang những điều đã đọc vào đời sống thật của mình.
Trước hết là mẫu cầu nguyện trước khi soạn bài. Điều quan trọng không phải là phải đọc đúng nguyên văn, mà là đi vào tinh thần của nó. Người giáo lý viên có thể giữ lại, sửa lại, rút gọn hay kéo dài tùy tâm hồn mình, nhưng điều cốt yếu là phải thật sự dừng lại trước khi mở sách. Phải nhớ rằng mình không bắt đầu bằng suy nghĩ, mà bắt đầu bằng việc đặt mình trước mặt Chúa.
“Lạy Chúa Giêsu, trước khi con mở sách, xin cho con mở lòng. Trước khi con tìm ý, xin cho con biết tìm Chúa. Trước khi con lo phải dạy gì cho học viên, xin cho con biết Chúa muốn nói gì với chính con. Xin đừng để con soạn bài như người chỉ chuẩn bị một giờ học, nhưng như người đang bước vào một việc rất thánh. Xin cho con nhớ rằng những gì con sắp đọc, sắp suy nghĩ, sắp viết ra, không chỉ là nội dung phải truyền đạt, mà có thể trở thành ánh sáng cho một linh hồn, trở thành chiếc cầu cho một người đến gần Chúa hơn, trở thành hạt giống cho một hành trình đức tin. Xin thanh luyện ý hướng của con. Xin đừng để con chỉ lo cho bài mình hay, mà quên cầu cho bài ấy có linh hồn. Xin đừng để con chỉ lo cho đủ ý, mà quên để Chúa chạm vào trái tim con trước. Xin cho Lời Chúa đi qua con. Xin cho giáo huấn của Hội Thánh sáng lên trong con. Xin cho những học viên Chúa trao hiện về trong lòng con, để con không soạn bài cho những gương mặt mơ hồ, nhưng cho những linh hồn thật. Có em đang mạnh. Có em đang yếu. Có em đang xa Chúa. Có em đang cần một lời dịu dàng. Có em cần được đánh thức. Có em cần được giữ lại trong hy vọng. Xin cho con biết phải nói gì, phải nhấn gì, phải bớt gì, phải cầu nguyện ra sao, để giờ dạy này không thành một tiết học tôn giáo, nhưng thành nơi Chúa có thể đi qua. Xin dạy con soạn bài bằng đầu óc sáng, bằng trái tim ấm, bằng lòng yêu mến Lời Chúa, bằng sự khiêm tốn của người cũng đang cần được dạy. Và nếu lòng con hôm nay khô, trí con mệt, tinh thần con phân tán, xin Chúa đừng chờ con hoàn hảo rồi mới ban ơn, nhưng xin đi vào chính sự nghèo nàn ấy để làm việc trong con. Con bắt đầu nhân danh Cha, và Con, và Thánh Thần. Amen.”
Sau cầu nguyện trước khi soạn bài là mẫu cầu nguyện trước khi lên lớp. Đây là khoảnh khắc rất quan trọng, vì có nhiều giáo lý viên soạn bài khá kỹ nhưng khi bước vào lớp lại mang theo bao căng thẳng, vội vàng, bực bội, phân tâm, để rồi chính những điều ấy làm biến dạng giờ dạy. Bởi thế, trước khi bước vào lớp, cần một khoảng dừng. Dù chỉ một phút. Nhưng phải là một phút thật.
“Lạy Chúa, giờ này con sắp bước vào lớp. Xin cho con đừng bước vào một mình. Xin Chúa đi với con, đi trước con và ở trong con. Xin đừng để con vào lớp bằng sự mệt mỏi, bằng áp lực, bằng tự ái, bằng cái tôi, nhưng bằng trái tim của người thuộc về Chúa. Xin cho con nhớ rằng trước mặt con không chỉ là một lớp học, nhưng là những linh hồn Chúa yêu. Có thể hôm nay các em ngoan, có thể hôm nay các em ồn. Có thể có em mở lòng, có thể có em khép lại. Có thể bài dạy hôm nay trôi chảy, cũng có thể nhiều điều không như con mong. Nhưng xin cho con đừng tìm thành công theo ý riêng, mà chỉ tìm sự trung thành với Chúa. Xin giữ miệng con khỏi lời làm tổn thương. Xin giữ ánh mắt con khỏi cái nhìn thiếu yêu thương. Xin giữ trái tim con khỏi sự nóng nảy, thiếu kiên nhẫn, cứng cỏi, xét đoán. Xin cho con biết nói lúc cần nói, biết dừng lúc cần dừng, biết lắng nghe, biết nhấn điều phải nhấn, biết dịu dàng với người cần được dịu dàng, biết mạnh mẽ khi cần sửa, nhưng trong mọi sự xin giữ con ở lại trong tình yêu. Xin cho bài dạy hôm nay không chỉ đi vào trí nhớ, nhưng chạm được đến lương tâm và mở ra một cánh cửa cho Chúa trong lòng học viên. Xin cho con không chỉ truyền đạt đúng, mà còn truyền đạt bằng trái tim của Chúa. Nếu hôm nay chỉ có một em mở lòng hơn một chút, xin cho con biết vui. Nếu hôm nay chỉ gieo được một hạt giống nhỏ, xin cho con vẫn trung thành. Xin cho giờ dạy này là của Chúa, không phải của con. Con dâng lại Chúa mọi điều con đã chuẩn bị, và xin Chúa làm phần mà chỉ Chúa mới làm được. Amen.”
Tiếp đến là cách soạn một bài giáo lý có hồn. Nói “có hồn” không có nghĩa là phải văn hoa, cảm động, hay lúc nào cũng thật mới lạ. Một bài giáo lý có hồn là bài được sinh ra từ sự kết hợp giữa chân lý, cầu nguyện, hiểu học viên, và tình yêu mục tử. Có thể đi theo một nhịp rất đơn sơ nhưng sâu. Trước hết, người giáo lý viên phải xác định rõ tâm điểm: hôm nay điều cốt lõi học viên phải mang về là gì. Không phải mười ý rời rạc, mà là một điều trung tâm. Nếu chỉ còn một hạt giống ở lại trong lòng các em, mình muốn đó là gì. Sau đó, phải nối điều ấy với Lời Chúa. Không phải chỉ tìm một câu minh họa, nhưng phải thấy bài học này được soi sáng ra sao trong Tin Mừng, trong lịch sử cứu độ, trong khuôn mặt Đức Kitô. Rồi từ đó phải hỏi: điều này chạm đến đời sống học viên hôm nay ở đâu. Có điểm gì gần gũi với tuổi của các em. Có nỗi sợ, câu hỏi, cám dỗ hay khát vọng nào mà bài học này có thể soi sáng. Nếu bài dạy không chạm đến đời, nó rất dễ chỉ là lý thuyết.
Kế đến, một bài giáo lý có hồn cần có phần dẫn vào bằng sự sống. Có thể là một câu hỏi đơn sơ, một câu chuyện thật, một tình huống quen thuộc, một kinh nghiệm gần với tuổi của học viên. Mục đích không phải để làm vui, mà để mở lòng. Sau đó mới đi vào nội dung chính với sự rõ ràng và trung thành. Nhưng giữa các ý, phải luôn tự hỏi: học viên có đang gặp Chúa qua điều này không, hay chỉ đang nghe thông tin. Rồi phải dành một chỗ cho lời mời gọi nội tâm. Sau khi nghe, các em được mời làm gì. Cầu nguyện gì. Sửa gì. Sống gì. Thấy gì mới về Chúa. Nếu bài dạy xong mà không mở ra một bước nhỏ của đời sống thiêng liêng, thì vẫn còn thiếu. Và cuối cùng, một bài giáo lý có hồn phải khép lại bằng cầu nguyện, bằng sự thinh lặng, hoặc bằng một lời dâng cụ thể, để điều vừa học không chỉ dừng ở đầu óc. Tóm lại, có thể nhớ theo nhịp này: cầu nguyện, xác định tâm điểm, gắn với Lời Chúa, chạm vào đời sống, trình bày rõ ràng, mời gọi nội tâm, và kết lại trong cầu nguyện. Một bài dạy như thế không cần cầu kỳ, nhưng nếu được làm thật, nó sẽ có linh hồn.
Phần tiếp theo là cách xét mình hằng tuần của giáo lý viên. Điều này rất quan trọng, vì người giáo lý viên dễ quen xét học viên mà quên xét chính mình. Có thể dành một buổi tối cuối tuần, hay ít nhất một khoảng yên tĩnh sau giờ dạy để ngồi lại với Chúa và thành thật nhìn vào lòng mình. Không cần quá dài, nhưng phải thật. Có thể đi theo những câu hỏi như sau.
Tuần này, con có thật sự cầu nguyện trước khi soạn bài và trước khi lên lớp không, hay con chỉ làm vì thói quen. Khi dạy, con có còn ý thức trước mặt con là những linh hồn Chúa yêu không, hay con chủ yếu chỉ lo quản lớp. Con có yêu mến Lời Chúa hơn, hay chỉ dùng Lời Chúa như chất liệu cho bài dạy. Con có dành thời gian ở với Chúa ngoài việc phục vụ không. Con có chuẩn bị bài với sự nghiêm túc và lòng yêu không. Khi vào lớp, con có nói bằng lòng thương xót không, hay có lúc con đã nói bằng khó chịu, tự ái, bực bội. Con có thiên vị học viên nào không. Con có để ý đến những em yếu, em vắng, em khó không. Con có vui với những tiến bộ nhỏ, hay chỉ thất vọng vì những điều chưa đạt. Con có đang tìm mình trong sứ mạng: thích được nhìn nhận, được khen, được cần đến, được thấy mình quan trọng không. Con có điều gì đang nguội đi trong lòng: việc cầu nguyện, lòng yêu Chúa, sự thao thức cho các linh hồn, sự kính trọng đối với việc thánh. Con có còn học hỏi không, hay đang sống bằng những điều cũ. Con có để Chúa chạm vào những vùng tối của mình, hay đang né tránh việc hoán cải. Sau những câu hỏi ấy, người giáo lý viên nên dành một phút thật yên để gọi tên điều Chúa đang chỉ cho mình rõ nhất trong tuần qua. Không phải để tự kết án, mà để đem nó vào bí tích Hòa Giải, vào lời cầu nguyện, vào quyết tâm sống tuần tới. Xét mình như vậy sẽ giữ cho sứ mạng luôn có sự thật.
Bây giờ là 10 nguyên tắc để giữ lửa sứ mạng lâu dài. Không phải như những khẩu hiệu treo trên tường, nhưng như những điểm tựa thực tế cho đường dài.
Nguyên tắc thứ nhất: đừng bao giờ bỏ giờ ở riêng với Chúa quá lâu. Khi người giáo lý viên bỏ việc ở với Chúa, họ có thể vẫn còn lớp học nhưng dần mất nguồn. Bất kể bận đến đâu, phải giữ một khoảng thời gian thật để cầu nguyện, đọc Lời Chúa, hay ở yên trước Nhà Tạm. Không có điều này, mọi phần khác sẽ cạn dần.
Nguyên tắc thứ hai: luôn soạn bài bằng cầu nguyện chứ không chỉ bằng trí óc. Một bài dạy có thể đúng mà không có lửa. Muốn có lửa, phải để nó đi qua lời cầu nguyện, qua sự lắng nghe, qua lòng yêu học viên, qua việc để Chúa nói trước với chính mình.
Nguyên tắc thứ ba: đừng coi thường những hoa trái nhỏ. Nếu chỉ sống bằng kết quả lớn và nhanh, người giáo lý viên sẽ mau nản. Hãy tập vui vì một em bớt khép lòng hơn, một em biết cầu nguyện hơn, một em chịu trở lại lớp, một em biết xin lỗi. Nước Trời lớn lên bằng những điều nhỏ như thế.
Nguyên tắc thứ tư: đừng để cái tôi ăn vào sứ mạng. Mỗi khi thấy mình buồn quá vì không được ghi nhận, bực quá vì không ai hiểu công sức mình, hay thích quá khi được nhắc đến, hãy dừng lại để xét xem mình đang phục vụ ai. Không phải để chối bỏ nhu cầu rất người, nhưng để không để nó điều khiển mình.
Nguyên tắc thứ năm: luôn tiếp tục học. Người giáo lý viên dừng học là người bắt đầu dạy bằng một kho cũ. Hãy đọc Kinh Thánh, sách giáo lý, tài liệu của Hội Thánh, sách thiêng liêng, sách về con người hôm nay. Học không phải để chứng tỏ mình giỏi, mà để phục vụ đúng hơn, sáng hơn, sâu hơn.
Nguyên tắc thứ sáu: giữ bí tích Hòa Giải như nơi trở về thường xuyên. Người giáo lý viên cũng là người tội lỗi cần được cứu. Nếu không sống bí tích này thật, lòng mình sẽ dần chai. Và một trái tim chai thì không thể dạy các linh hồn bằng sức mềm của ân sủng.
Nguyên tắc thứ bảy: luôn gắn lớp học với Thánh lễ, cầu nguyện và đời sống giáo xứ. Đừng để giáo lý thành một thế giới riêng. Hãy dẫn học viên đến bàn thờ, đến tòa giải tội, đến cộng đoàn, đến các hành vi bác ái. Chỉ ở đó giáo lý mới trổ sinh.
Nguyên tắc thứ tám: đừng cố làm một mình. Hãy cộng tác với phụ huynh, với cha xứ, với những người cùng phục vụ, với cộng đoàn. Không ai nuôi một linh hồn một mình. Càng biết hiệp thông, người giáo lý viên càng ít kiệt sức và sứ mạng càng bền hơn.
Nguyên tắc thứ chín: học nghỉ trong Chúa. Có những người phục vụ đến kiệt mà nghĩ đó là hy sinh. Nhưng kiệt sức kéo dài thường làm lửa nguội nhanh. Nghỉ không phải là bỏ sứ mạng. Nghỉ đúng là để trở về với Chúa, lấy lại bình an, và để việc phục vụ không bị gãy từ bên trong.
Nguyên tắc thứ mười: bắt đầu lại ngay khi thấy mình nguội. Đừng chờ tới lúc lòng lạnh hẳn, mới trở về. Chỉ cần thấy mình bớt cầu nguyện, bớt yêu, bớt thao thức, bớt nghiêm túc, hãy lập tức quay lại với Chúa. Một giờ chầu. Một lần xưng tội. Một buổi xét mình thật. Một lời thưa đơn sơ: “Lạy Chúa, xin thắp lại con.” Những bắt đầu lại như thế sẽ cứu ơn gọi khỏi sự tàn lụi âm thầm.
Sau cùng, phần phụ lục thực hành này có thể được khép lại bằng một lời cầu nguyện dành riêng cho người giáo lý viên muốn sống bền trong đường dài:
“Lạy Chúa, xin giúp con sống những điều rất nhỏ với lòng trung tín lớn. Xin cho con biết cầu nguyện trước khi soạn bài, cầu nguyện trước khi lên lớp, và cầu nguyện sau khi đã dạy xong. Xin cho con biết soạn bài bằng đầu óc sáng và trái tim ấm. Xin cho con biết xét lại mình mỗi tuần để không sống trong quán tính. Xin giữ lửa sứ mạng trong con qua những việc âm thầm, qua Lời Chúa, qua Thánh lễ, qua bí tích Hòa Giải, qua những hoa trái nhỏ bé. Xin cho con đừng coi nhẹ việc học hỏi, cũng đừng quên rằng mọi sự chỉ sống được khi ở trong Chúa. Xin cho con không sợ bắt đầu lại. Không sợ xin lỗi. Không sợ nhận mình còn yếu. Không sợ nghỉ trong Chúa để được làm mới. Và xin cho tất cả những thực hành nhỏ bé này không trở thành kỹ thuật giữ mình ổn, nhưng trở thành những con đường để con thuộc về Chúa hơn, yêu các linh hồn hơn, và đi trọn sứ mạng giáo lý với lòng trung tín và niềm vui. Amen.”
LỜI CUỐI
Đến đây, khi những trang cuối cùng của hành trình này khép lại, có lẽ điều đẹp nhất không phải là cảm giác mình đã đọc xong một cuốn sách, nhưng là cảm giác mình được mời đứng yên lại một chút, thật yên, trước mặt Chúa, để nhìn sâu hơn vào ơn gọi giáo lý viên bằng một ánh sáng khác. Không còn chỉ là những công việc phải làm. Không còn chỉ là những giờ dạy phải chuẩn bị. Không còn chỉ là những lớp học phải giữ, những bài phải giảng, những nội dung phải truyền đạt, những chương trình phải hoàn tất. Nhưng là một tiếng gọi. Một lời mời. Một con đường. Một cách thuộc về Chúa qua việc phục vụ đức tin của những người bé nhỏ. Và nếu cuốn sách này có thể để lại một điều gì đó trong lòng người đọc, thì xin đó là điều này: xin đừng bao giờ coi nhỏ sứ mạng giáo lý viên.
Bởi vì, thật ra, ai có thể đo được giá trị của một linh hồn. Ai có thể biết hết điều gì xảy ra khi một em nhỏ lần đầu biết quỳ gối trước Nhà Tạm với sự ý thức thật. Ai có thể đong được sức nặng của một lời giải thích đúng lúc đã cứu một người trẻ khỏi hiểu sai về Chúa. Ai có thể tính được ơn lành nảy sinh từ một giờ giáo lý được chuẩn bị trong cầu nguyện. Ai có thể thấy hết những con đường rất dài mà một hạt giống nhỏ sẽ đi qua sau khi được gieo vào lòng một học viên. Có những điều trên đời được người ta nhớ rất lâu mà rồi cũng chỉ dừng lại ở mặt đất. Nhưng có những việc âm thầm tưởng như nhỏ bé lại bước thẳng vào đời đời. Gieo đức tin là một việc như thế. Dạy giáo lý là một việc như thế. Một nụ cười đúng lúc, một ánh mắt không kết án, một lời mời gọi đi xưng tội, một bài dạy về Thánh lễ, một giờ thinh lặng trước Lời Chúa, một lần kiên nhẫn không bỏ cuộc với một học viên khó, tất cả những điều ấy có thể trở thành nơi ân sủng đi qua và âm thầm đổi hướng một cuộc đời.
Cho nên, nếu bạn là giáo lý viên, xin hãy nghe thật kỹ lời này trong lòng mình: Chúa thấy. Chúa thấy những gì không ai thấy. Chúa thấy những giờ bạn soạn bài khi người khác đã nghỉ. Chúa thấy những lúc bạn mệt mà vẫn cố giữ lòng dịu hơn. Chúa thấy những bài dạy bạn chuẩn bị bằng nước mắt. Chúa thấy những bối rối của bạn khi đứng trước một lớp học khó. Chúa thấy những lần bạn bị quên lãng. Chúa thấy những nỗi buồn âm thầm khi không biết mình có đang làm ích gì không. Chúa thấy những cố gắng nhỏ để giữ lửa. Chúa thấy cả những vùng tối nơi bạn còn yếu, còn khô, còn chậm hoán cải, nhưng vẫn muốn trở về. Không có gì trong sứ mạng của bạn là vô nghĩa trước mặt Chúa. Không có gì bị bỏ quên trong trái tim Ngài. Người đời có thể không nhớ. Học viên có thể không hiểu hết. Giáo xứ có thể không nhìn ra hết. Nhưng Chúa thì thấy. Và nhiều khi, chỉ điều đó thôi đã đủ để một người tiếp tục đi thêm một đoạn đường dài.
Nhưng bên cạnh sự an ủi ấy, còn có một lời mời gọi sâu hơn. Đó là xin đừng chỉ làm giáo lý viên bằng đôi tay. Hãy làm bằng đầu gối. Bằng trái tim. Bằng nước mắt. Bằng việc cầu nguyện. Bằng sự sám hối. Bằng lòng yêu mến Lời Chúa. Bằng sự thật của một con người cũng đang cần được cứu. Đừng biến sứ mạng này thành một kỹ năng phục vụ. Đừng biến nó thành một bổn phận luân phiên. Đừng biến nó thành một cái tên trong ban ngành. Đừng biến nó thành một vị trí làm mình thấy có ích. Hãy để nó luôn là một lời đáp trả. Một lời thưa với Chúa. Một cách ở lại trong Giáo hội. Một cách yêu thế hệ trẻ. Một cách đưa đôi tay nhỏ bé của mình vào công trình lớn hơn mình rất nhiều. Khi sứ mạng được sống như thế, nó sẽ không còn chỉ là việc mình làm, mà là nơi mình được thánh hóa.
Bởi cuối cùng, người giáo lý viên không chỉ được sai đi để thay đổi học viên. Người ấy còn được Chúa dùng chính sứ mạng này để thay đổi bản thân mình. Qua mỗi bài dạy, Chúa dạy lại người dạy. Qua mỗi lớp học, Chúa mài trái tim mình. Qua mỗi lần bất lực, Chúa kéo mình ra khỏi tự tin riêng. Qua mỗi học viên khó, Chúa dạy mình kiên nhẫn. Qua mỗi vết thương của người khác, Chúa làm mình mềm lại. Qua mỗi lần phải bắt đầu lại, Chúa dạy mình sống lòng thương xót. Qua mỗi mùa khô, Chúa thanh luyện tình yêu. Qua mỗi lần bị quên lãng, Chúa hỏi mình đang tìm ai trong sứ mạng này. Qua mỗi lần lương tâm cắn rứt vì đã dạy điều mình chưa sống đủ, Chúa mời mình hoán cải sâu hơn. Nếu đón nhận như thế, sứ mạng giáo lý không chỉ là việc trao đi đức tin, mà còn là con đường chính Chúa dùng để nhào nặn người giáo lý viên thành một con người của Ngài.
Và vì thế, khi khép lại cuốn sách này, điều cần nhất có lẽ không phải là hứa với nhau những quyết tâm lớn lao, nhưng là trở lại với một hành vi rất đơn sơ: quỳ xuống. Quỳ xuống để nhớ mình không phải là nguồn. Quỳ xuống để nhớ các linh hồn mình phục vụ là của Chúa, không phải của mình. Quỳ xuống để xin được làm mới. Quỳ xuống để trao lại cho Chúa những mệt mỏi, những nản lòng, những tự ái, những thất bại, những khô khan, những nguội lạnh, những giới hạn, những gì chưa trọn. Quỳ xuống để nói với Chúa rằng: con không đủ, nhưng nếu Chúa muốn, xin cứ dùng con. Con không hoàn hảo, nhưng xin cho con thật. Con không mạnh, nhưng xin cho con trung tín. Con không biết hết đường đi, nhưng xin cho con bám lấy tay Chúa mà đi.
Có thể có những giáo lý viên hôm nay đang cháy lửa. Xin hãy tiếp tục khiêm tốn để lửa ấy không biến thành tự mãn. Có thể có những người đang mệt. Xin hãy nghỉ trong Chúa để được hồi sinh. Có thể có những người đang nguội. Xin đừng quen với sự nguội ấy. Hãy trở về. Có thể có những người đang thấy mình không còn xứng đáng. Xin nhớ rằng Chúa không gọi người xứng đáng rồi mới ban ơn, nhưng Ngài ban ơn cho người biết mở lòng ra với tiếng gọi. Có thể có những người đang hoang mang không biết có nên tiếp tục không. Xin đừng vội quyết chỉ dựa trên nỗi mệt của một mùa. Hãy vào lại trong cầu nguyện. Hãy hỏi lại Chúa. Hãy để Ngài nói tiếng sau cùng. Bởi rất nhiều khi, điều đang cần không phải là rời khỏi sứ mạng, mà là trở lại với nguồn của sứ mạng.
Và nếu cuốn sách này có thể dâng lên Chúa một lời nguyện thay cho mọi giáo lý viên, thì lời nguyện ấy có thể là thế này:
“Lạy Chúa Giêsu, xin nhận lấy tất cả những giáo lý viên đang âm thầm phục vụ trong Hội Thánh Chúa. Xin nhận lấy những người trẻ mới bắt đầu còn nhiều bỡ ngỡ. Xin nhận lấy những người đã đi lâu năm và đang mỏi mệt. Xin nhận lấy những người đang cháy lửa và cả những người đang nguội lạnh. Xin nhận lấy những người đang vui trong sứ mạng và cả những người đang nản trong lòng. Xin nhận lấy những ai thấy mình nhỏ bé, bất xứng, giới hạn, nhưng vẫn muốn yêu Chúa và yêu các linh hồn. Xin ôm lấy họ trong trái tim Chúa.
Xin tha thứ cho những lần chúng con dạy mà thiếu cầu nguyện, nói mà thiếu yêu thương, sửa mà thiếu lòng thương xót, đứng lớp mà thiếu trái tim mục tử. Xin tha thứ cho những lần chúng con tìm mình trong sứ mạng, tự ái vì bị quên lãng, mệt vì không được ghi nhận, nguội vì sống quá xa nguồn. Xin tha thứ cho những khoảng cách giữa điều chúng con dạy và điều chúng con sống. Xin chữa lành những vùng tối, những khô khan, những cay đắng, những vết thương đang làm chúng con nặng nề. Xin cứu chúng con khỏi thói quen làm việc thánh như việc thường. Xin đừng để chúng con ở gần điều thánh mà lại đánh mất sự run rẩy thánh thiện trước mặt Chúa.
Xin đổ trên chúng con Thánh Thần của Chúa. Xin ban cho chúng con lòng yêu mến Lời Chúa. Xin dạy chúng con biết cầu nguyện trước khi soạn bài, biết quỳ xuống trước khi lên lớp, biết để Chúa dạy mình trước khi mình dạy người khác. Xin cho chúng con biết yêu Thánh lễ, yêu bí tích Hòa Giải, yêu giờ chầu, yêu sự thinh lặng, yêu việc xét mình, yêu việc bắt đầu lại. Xin cho chúng con biết học hỏi không ngừng, biết đào sâu đức tin, biết hiểu con người hôm nay, biết nói chân lý bằng trái tim của Chúa.
Xin cho chúng con có trái tim mục tử. Biết chờ người lớn chậm. Biết thương người khó. Biết giữ người mong manh. Biết sửa mà không làm gãy. Biết gọi tên điều sai mà không làm ai tuyệt vọng. Biết vui với những hạt giống rất nhỏ. Biết kiên nhẫn khi không thấy hoa trái. Biết tiếp tục yêu ngay cả khi mệt. Xin cho chúng con không chỉ dạy để học viên nhớ bài, nhưng biết dẫn họ đến gặp Chúa thật. Biết làm cho họ yêu Thánh lễ, yêu lòng thương xót, yêu đời sống cầu nguyện, yêu Hội Thánh, yêu sự thật, yêu điều thiện và yêu chính Chúa hơn.
Xin cho chúng con biết cộng tác với gia đình, với giáo xứ và với cộng đoàn. Xin cho chúng con không sống sứ mạng như người đơn độc. Xin cho chúng con biết hiệp thông, biết nhờ nhau, biết nâng đỡ nhau, biết cầu nguyện cho nhau. Xin giữ lửa ơn gọi trong chúng con. Xin đừng để lớp học còn mà trái tim lại nguội. Xin đừng để chúng con chỉ giữ vai trò mà đánh mất căn tính. Xin cho chúng con luôn nhớ rằng điều Chúa cần nơi chúng con không phải là vẻ hoàn hảo, nhưng là sự thuộc về Chúa.
Lạy Chúa, nếu có thể, xin đừng cho phép bất kỳ một linh hồn nào Chúa trao cho chúng con bị mất đi vì sự hời hợt của chúng con. Xin dùng cả những điều nghèo nàn nhất nơi chúng con, miễn là chúng con thật lòng trao nó cho Chúa. Xin làm cho từng giờ giáo lý trở thành nơi ân sủng đi qua. Xin làm cho từng bài dạy trở thành hạt giống của đời đời. Xin làm cho từng giáo lý viên trở thành một người của Chúa: biết cầu nguyện, biết yêu, biết học, biết sám hối, biết âm thầm và biết trung tín cho đến cùng.
Và sau hết, lạy Chúa, khi mọi năm tháng phục vụ đã qua, khi những lớp học đã tan, khi những bài giảng đã chìm vào quên lãng, khi chúng con không còn giữ vai trò nào nữa, xin cho điều còn lại là đây: có những linh hồn đã đến gần Chúa hơn một chút, đã tin Chúa hơn một chút, đã yêu Chúa hơn một chút, đã ở lại trong Chúa hơn một chút nhờ sự trung tín nghèo nàn của chúng con. Nếu được như thế, xin cho chúng con thấy rằng cả một đời âm thầm gieo đức tin là một đời không hề uổng phí. Amen.”
Và giờ đây, cuốn sách xin khép lại không bằng một dấu chấm hết của công việc viết, nhưng bằng một lời sai đi rất nhẹ và rất sâu:
Giáo lý viên, xin hãy đi tiếp. Hãy đi với Chúa. Hãy đi trong Chúa. Hãy đi bằng trái tim đã được Chúa chạm đến. Hãy đi với Lời Chúa trong tay, với lòng thương xót trong tim, với Thánh lễ làm trung tâm, với lời cầu nguyện làm hơi thở, với các linh hồn trong nỗi thao thức, với sự khiêm tốn của người biết mình chỉ là khí cụ. Hãy đi âm thầm nếu cần. Hãy đi chậm nếu phải. Hãy đi mệt nhưng đừng đi một mình. Hãy đi và nhớ rằng không có bước chân trung tín nào trong sứ mạng này mà Chúa không thấy. Hãy đi, vì Chúa vẫn đang gọi. Hãy đi, vì các linh hồn vẫn đang cần. Hãy đi, vì gieo đức tin là một trong những việc đẹp nhất một con người có thể dâng cho Chúa trong đời này.



