
KHI HÔN NHÂN ĐI QUA MÙA TỐI
Khủng hoảng đức tin trong đời sống vợ chồng: nguyên nhân và con đường trở về với Chúa
Có những cuộc khủng hoảng trong đời sống hôn nhân không bắt đầu bằng một biến cố lớn. Nó không nhất thiết khởi đi từ một lần phản bội, một trận cãi vã dữ dội, một tờ đơn ly thân, hay một cú sốc làm mọi thứ sụp xuống trong một đêm. Rất nhiều cuộc khủng hoảng thật ra bắt đầu từ những điều rất nhỏ, nhỏ đến mức người ta không để ý. Một lời nói thiếu dịu dàng lặp đi lặp lại nhiều lần. Một sự im lặng kéo dài. Một nỗi thất vọng không được gọi tên. Một cảm giác không còn được hiểu. Một đêm cầu nguyện mà lòng khô như đá. Một sáng Chúa nhật đi lễ mà tâm hồn không còn rung động. Một tiếng “amen” được thốt ra bằng môi miệng, nhưng trái tim thì mệt mỏi như một cánh đồng đã lâu không còn mưa. Rồi từng chút một, không chỉ tình yêu vợ chồng rạn nứt, mà cả đời sống đức tin cũng bắt đầu lung lay. Người ta không chỉ chán nhau. Người ta còn chán chính mình. Không chỉ mất kiên nhẫn với người bạn đời. Người ta còn mất luôn cả sự thân thưa với Chúa. Không chỉ thấy cuộc sống gia đình ngột ngạt. Người ta còn thấy cả việc cầu nguyện trở thành nặng nề. Và điều đau nhất là có những người không dám thú nhận rằng mình đang khủng hoảng đức tin giữa đời sống hôn nhân, bởi họ sợ bị cho là yếu đuối, sợ bị cho là thiếu đạo đức, sợ bị đánh giá là sống không xứng với bí tích mình đã lãnh nhận. Nhưng sự thật vẫn là sự thật. Rất nhiều người đang sống bên trong một mái nhà có bàn thờ, có tượng thánh, có ảnh cưới, có con cái, có tiếng kinh tối, nhưng lòng thì tan tác. Rất nhiều người vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn giữ một vài nề nếp đạo đức, nhưng bên trong là một cuộc sa mạc dài, nơi họ không còn cảm được sự hiện diện của Chúa, không còn cảm được ý nghĩa của bí tích hôn nhân, không còn hiểu vì sao mình phải tiếp tục đi cùng người này, sống đời này, chịu đựng hoàn cảnh này, và hy vọng điều gì nữa.
Cuốn sách này được viết cho những người như thế. Không phải cho những người đang ở trên đỉnh cao của hạnh phúc để họ đọc như một bản trang trí đẹp đẽ cho đời sống đạo. Nhưng cho những ai đang đi qua mùa tối. Cho những người từng yêu mà giờ thấy mình kiệt sức. Cho những người từng tin rằng Chúa sẽ gìn giữ gia đình mình, mà giờ đây chỉ biết ngồi im nhìn những vết nứt ngày một lớn thêm. Cho những người đang sống trong căn nhà của mình mà cảm thấy lạc lõng như khách trọ. Cho những người cầu nguyện mà không thấy gì. Cho những người khóc mà không dám khóc thành tiếng. Cho những người mang tiếng là có gia đình nhưng sống như thể cô đơn. Cho những người đã từng nghĩ đến chuyện buông xuôi. Cho những người đã từng tự hỏi trong những đêm dài: Chúa ở đâu trong cuộc hôn nhân này. Chúa có còn thấy con không. Chúa có còn quan tâm đến ngôi nhà này không. Hay tất cả chỉ là một cuộc đời do con tự chọn, rồi giờ con phải tự gánh lấy mà thôi.
Phải nói thật với nhau ngay từ đầu rằng khủng hoảng đức tin trong đời sống hôn nhân không phải là chuyện hiếm. Nó không chỉ xảy ra với những gia đình “có vấn đề” theo nghĩa bề ngoài. Nó có thể xảy ra nơi một đôi vợ chồng đạo đức, nơi một gia đình được nhìn là nền nếp, nơi một người mẹ hy sinh, nơi một người cha chăm chỉ, nơi những người vẫn hiện diện đều đặn trong nhà thờ. Bởi khủng hoảng đức tin không chỉ là bỏ lễ, bỏ kinh, hay công khai chống lại Chúa. Nhiều khi khủng hoảng đức tin là vẫn làm mọi việc đạo đức nhưng lòng không còn sống. Vẫn cầu nguyện nhưng cầu nguyện trong cay đắng. Vẫn giữ hôn nhân nhưng giữ bằng răng cắn, bằng bổn phận lạnh lùng, bằng sợ hãi dư luận, bằng nỗi mệt mỏi, chứ không còn bằng một tình yêu đã được thanh luyện trong Chúa. Có những người không bỏ Chúa theo nghĩa bên ngoài, nhưng trong lòng họ đã âm thầm xa Ngài từ rất lâu. Họ không còn trông cậy nơi Ngài nữa. Họ không còn tin rằng ân sủng có thể chữa lành điều gì. Họ không còn tin rằng tình yêu có thể sống lại. Họ không còn tin rằng hôn nhân là một con đường nên thánh. Họ chỉ coi đó là một gánh nặng phải kéo lê cho đến hết đời.
Chính vì thế, trước khi nói về con đường trở về với Chúa, phải can đảm nhìn vào những nguyên nhân của cuộc khủng hoảng này. Không phải để kết án ai. Không phải để chỉ mặt bên nào đúng, bên nào sai. Nhưng để hiểu sâu hơn về linh hồn con người. Bởi rất nhiều khi, cái làm chúng ta xa Chúa không chỉ là tội lỗi theo nghĩa trực tiếp, mà còn là những vết thương không được chữa lành, những kỳ vọng sai lầm, những ảo tưởng quá đẹp về hôn nhân, những thiếu sót trong đời sống thiêng liêng, những tổn thương từ quá khứ mang vào hiện tại, những áp lực cơm áo làm tâm hồn bị bào mòn, những va chạm kéo dài làm trái tim trở nên chai cứng. Có người tưởng mình mất đức tin vì người bạn đời quá tệ. Nhưng đi sâu hơn mới thấy họ đã đặt toàn bộ nền tảng hạnh phúc trên một con người, và khi con người ấy làm họ thất vọng, thì đức tin của họ cũng sụp theo. Có người nghĩ mình chán cầu nguyện vì bận quá, mệt quá. Nhưng sâu hơn nữa là họ đang giận Chúa, vì Chúa đã không hành động theo cách họ mong. Có người tưởng mình chỉ đang khủng hoảng hôn nhân. Nhưng thật ra họ đang khủng hoảng hình ảnh về Thiên Chúa. Họ từng tin Chúa là Đấng sẽ gìn giữ họ khỏi đau khổ. Họ từng tin nếu sống tốt thì gia đình sẽ yên. Họ từng tin rằng hôn nhân bí tích sẽ bảo đảm một đời bền vững. Và khi thực tế không như thế, họ không biết phải tin thế nào nữa.
Một trong những nguyên nhân sâu xa nhất của khủng hoảng đức tin trong hôn nhân là người ta bước vào đời sống vợ chồng với một nền đạo còn non. Không ít người lớn lên trong môi trường có đạo, nhưng đức tin của họ chủ yếu là thói quen, là nề nếp, là cảm xúc, là sự lệ thuộc vào tập thể, chứ chưa thật sự là một tương quan trưởng thành với Chúa. Khi còn độc thân, điều ấy chưa lộ rõ, vì cuộc sống còn nhẹ, trách nhiệm chưa nặng, xung đột chưa lớn. Nhưng khi bước vào hôn nhân, mọi giới hạn bắt đầu phơi bày. Những va đập hằng ngày sẽ thử xem đức tin ấy có thật sự có rễ hay không. Một đức tin chỉ dựa trên cảm xúc sẽ nhanh chóng khô héo khi cuộc sống vợ chồng không còn lãng mạn. Một đời sống đạo chỉ dựa trên việc đi lễ bề ngoài sẽ lung lay khi người ta phải đối diện với những ngày mệt mỏi, những tổn thương kéo dài, những khác biệt không thể giải quyết nhanh chóng. Một người không thật sự học biết Chúa là ai, không thật sự để Lời Chúa thấm vào cách nghĩ, cách yêu, cách tha thứ, thì khi đời sống hôn nhân gặp thử thách, họ sẽ phản ứng như bất cứ ai khác ngoài đời: nóng giận, phòng thủ, lên án, trả đũa, đóng cửa lòng, và rồi tự hỏi vì sao Chúa không cứu mình.
Lại có một nguyên nhân khác rất âm thầm nhưng rất mạnh: đó là việc thần tượng hóa hôn nhân. Nhiều người bước vào hôn nhân với một hình ảnh quá đẹp, quá lý tưởng, quá mơ mộng. Họ mong người bạn đời sẽ lấp đầy những thiếu thốn trong tâm hồn mình. Họ mong hôn nhân sẽ chữa lành những vết thương cũ. Họ mong sau khi cưới nhau, mình sẽ không còn cô đơn, không còn bất an, không còn trống rỗng. Nhưng hôn nhân không phải là Đấng Cứu Độ. Vợ hay chồng cũng không phải là Thiên Chúa. Không ai có thể gánh nổi trọng lượng cứu chuộc của đời người ngoài Chúa. Khi ta đòi một con người phải làm điều chỉ Thiên Chúa mới làm được, thì sớm muộn gì ta cũng thất vọng. Và khi thất vọng ấy quá lớn, ta không chỉ giận người kia, ta còn giận luôn cả Chúa. Tại sao Chúa để con cưới người này. Tại sao Chúa không ngăn cản. Tại sao Chúa không đổi họ. Tại sao Chúa im lặng. Đó là lúc cuộc khủng hoảng đức tin len vào. Nó không vào bằng một lý thuyết chống Chúa. Nó vào bằng một trái tim bị tổn thương và thất vọng.
Có những cuộc hôn nhân làm đức tin rạn nứt vì người ta đã sống quá lâu trong sự thiếu đối thoại. Không ai sinh ra đã biết yêu cho đúng. Không ai tự nhiên biết lắng nghe, biết xin lỗi, biết nói về nỗi đau của mình mà không làm tổn thương người khác. Nếu đời sống hôn nhân không được vun trồng bằng đối thoại thật, thì một ngày nào đó, hai người sẽ sống cạnh nhau mà như hai thế giới xa lạ. Và khi sự xa lạ ấy kéo dài, cầu nguyện cũng bắt đầu khô cạn. Vì cầu nguyện thật luôn nối liền với sự thật trong tâm hồn. Một người không dám đối diện với sự thật trong tương quan vợ chồng, nhiều khi cũng sẽ không còn đủ can đảm để đối diện với sự thật trước mặt Chúa. Họ sợ thinh lặng, vì thinh lặng sẽ làm lộ ra vết thương. Họ sợ cầu nguyện, vì cầu nguyện sẽ làm hiện lên những câu hỏi họ không muốn chạm đến. Thế là họ bận rộn hơn, nói nhiều hơn về chuyện bên ngoài, làm nhiều việc đạo đức bên ngoài hơn, nhưng linh hồn thì ngày càng trốn chạy. Và một linh hồn trốn chạy lâu ngày sẽ không còn nghe được tiếng Chúa nữa.
Nhiều cuộc khủng hoảng đức tin trong hôn nhân còn đến từ nỗi mệt mỏi tích tụ. Người ta hay nghĩ đức tin sụp đổ vì những biến cố lớn. Nhưng rất nhiều khi đức tin chỉ bị bào mòn bởi những điều lặp đi lặp lại mỗi ngày. Tiền bạc thiếu trước hụt sau. Con cái đau ốm. Việc làm bấp bênh. Áp lực chăm sóc hai bên gia đình. Những khác biệt trong cách dạy con. Những thất vọng vì người kia không trưởng thành như mình hy vọng. Những lần hứa rồi quên. Những lần chờ rồi không thấy. Những lời nói sắc như dao trong cơn nóng giận. Những đêm mất ngủ. Những sáng thức dậy mà lòng nặng như đá. Không phải ai cũng gục vì một cú đánh lớn. Nhiều người gục vì mỗi ngày một ít. Từng chút một. Chậm rãi. Lặng lẽ. Và rồi tới một lúc, họ thấy mình không còn sức cầu nguyện nữa. Họ không còn muốn mở Kinh Thánh nữa. Họ không còn muốn đến nhà thờ nữa. Không phải vì họ ghét Chúa. Nhưng vì họ quá mệt. Tâm hồn họ mệt đến mức ngay cả việc ngẩng đầu lên cũng là một cố gắng lớn.
Ở đây cần nói một điều rất quan trọng: mệt mỏi thiêng liêng không luôn luôn là tội. Có khi nó là tiếng kêu cứu của một linh hồn đã gồng quá lâu. Có khi nó là dấu hiệu cho thấy con người không thể tiếp tục sống chỉ bằng sức riêng. Có khi chính trong sự kiệt sức ấy, Chúa đang chờ con người ngừng đóng vai người mạnh mẽ để thật sự trở nên nghèo trước mặt Ngài. Nhưng tiếc thay, nhiều người không được ai dạy điều đó. Họ lớn lên với một thứ đạo đức nặng về cố gắng, nặng về giữ hình thức, nặng về trách nhiệm, nhưng ít được dẫn vào một tương quan sống động với lòng thương xót Chúa. Nên khi kiệt sức, họ tưởng mình chỉ còn hai chọn lựa: hoặc cố thêm nữa, hoặc bỏ luôn. Trong khi thật ra còn một con đường thứ ba: ngã xuống trong tay Chúa. Thú nhận rằng con không làm nổi nữa. Con hết sức rồi. Con không còn biết phải yêu thế nào, tha thứ thế nào, tin thế nào nữa. Xin Chúa đỡ con. Nhưng để nói được lời đó, người ta phải rất thật. Và sự thật là điều nhiều người trong hôn nhân sợ nhất, vì họ đã quen sống bằng vai trò, bằng bổn phận, bằng vẻ ngoài ổn định.
Một nguyên nhân rất sâu khác của khủng hoảng đức tin trong đời sống hôn nhân là sự tích tụ của những tổn thương không được chữa lành trước khi bước vào hôn nhân. Có những người mang vào đời sống vợ chồng cả một tuổi thơ thiếu yêu thương. Có người lớn lên trong gia đình bất hòa, chứng kiến cha mẹ lạnh nhạt hoặc bạo lực. Có người từ nhỏ đã sống với cảm giác mình không đủ tốt, không đáng được yêu. Có người mang vết thương bị bỏ rơi, bị phản bội, bị xem thường. Khi bước vào hôn nhân, họ hy vọng một khởi đầu mới. Nhưng nếu các vết thương ấy không được nhìn nhận và chữa lành, chúng sẽ sớm trồi lên trong cách họ yêu, cách họ sợ, cách họ phản ứng. Một lời vô tâm của chồng có thể đánh thức trong người vợ cả một vùng ký ức cũ về cảm giác bị coi nhẹ. Một sự im lặng của vợ có thể làm người chồng sống lại nỗi bất an bị bỏ rơi từ thuở nhỏ. Rồi hai người không chỉ đang cãi nhau về chuyện hôm nay. Họ còn đang phản ứng từ những đau đớn của rất nhiều năm trước. Nếu không hiểu điều đó, họ sẽ chỉ thấy người kia “quá đáng”, “khó hiểu”, “phi lý”. Và vì không hiểu nhau, họ dần không còn tin rằng tình yêu có thể chữa lành. Từ đó, họ cũng khó còn tin vào Thiên Chúa là Đấng chữa lành.
Lại có những cuộc khủng hoảng phát sinh từ một sai lầm rất phổ biến: người ta giữ đạo nhưng không sống bí tích hôn nhân như một ơn gọi nên thánh. Họ vẫn xem hôn nhân chủ yếu là một tổ chức để cùng sống, cùng nuôi con, cùng gánh vác kinh tế, cùng đi qua đời. Họ quên rằng đối với người Kitô hữu, hôn nhân không chỉ là một sự sắp xếp xã hội tốt đẹp, nhưng là một con đường nên thánh, một nơi Chúa hiện diện, một trường học dài của hiến thân, tha thứ, khiêm nhường và yêu như Chúa yêu. Khi hôn nhân bị kéo xuống chỉ còn là chuyện thực dụng, thì chỉ cần thực dụng trục trặc, đức tin sẽ lung lay. Nhưng nếu hiểu rằng chính trong những va chạm, những hy sinh, những lần phải chết đi cho cái tôi, hôn nhân trở thành bàn thờ nơi con người được thanh luyện, thì người ta sẽ bắt đầu nhìn đau khổ bằng một ánh sáng khác. Không phải đau khổ nào cũng tốt. Không phải chịu đựng nào cũng thánh thiện. Nhưng có những đau khổ, khi được sống với Chúa, sẽ mở ra một chiều sâu mới cho tình yêu và đức tin.
Cũng cần phải nói tới một nỗi đau rất thật: có những người khủng hoảng đức tin trong hôn nhân vì họ đã cầu nguyện quá lâu cho một điều không thay đổi. Họ đã xin cho chồng bớt cộc cằn. Xin cho vợ bớt lạnh nhạt. Xin cho gia đình bớt xung đột. Xin cho người kia bỏ thói xấu. Xin cho mình có sức chịu đựng. Xin cho con cái đừng chứng kiến cảnh cha mẹ căng thẳng. Họ xin mãi. Họ chờ mãi. Nhưng mọi chuyện dường như vẫn thế. Và họ bắt đầu nản. Đây là một thử thách rất lớn. Bởi nó chạm vào trung tâm của đức tin: Chúa có thật sự lắng nghe không. Chúa có can thiệp không. Chúa có ở cùng con không. Nhiều người không dám nói ra câu ấy vì sợ phạm thượng. Nhưng Chúa không sợ những câu hỏi thật. Điều Ngài đau không phải là khi ta kêu lên trong đêm tối. Điều Ngài đau là khi ta thôi không còn nói chuyện với Ngài nữa.
Có lẽ một trong những hình ảnh bi thảm nhất là hình ảnh một người vẫn sống trong gia đình nhưng linh hồn đã trở thành hoang địa. Họ vẫn nấu ăn, vẫn đi làm, vẫn chăm con, vẫn dự lễ, vẫn gặp gỡ người quen, vẫn cười xã giao. Nhưng bên trong là một vùng đất cằn khô. Không hy vọng. Không hứng khởi. Không cảm được sự dịu dàng của Chúa. Không cảm được ý nghĩa của các hy sinh mình đang mang. Không còn thấy đời mình có ánh sáng gì. Đây là lúc rất nhiều người tưởng mình chỉ cần thay đổi hoàn cảnh là đủ. Thay người bạn đời, thay chỗ ở, thay công việc, thay giáo xứ, thay nhịp sống. Có những trường hợp cần những thay đổi cụ thể, đúng. Nhưng nếu chỉ thay bên ngoài mà không chạm đến gốc rễ bên trong, thì cái trống rỗng vẫn sẽ theo ta đi. Vì có khi khủng hoảng không chỉ nằm ở hôn nhân. Nó nằm ở chỗ ta đã đánh mất tương quan sâu với Thiên Chúa từ rất lâu mà không biết.
Trở về với Chúa trong khủng hoảng hôn nhân không phải là trở về với một công thức thần kỳ để mọi xung đột lập tức biến mất. Không phải đọc một vài kinh là người kia thay đổi. Không phải tham dự một khóa tĩnh tâm là mọi vết thương tự động lành. Trở về với Chúa trước hết là trở về với sự thật. Sự thật về mình. Sự thật về cuộc hôn nhân. Sự thật về những giới hạn, những tổn thương, những kỳ vọng méo mó, những đòi hỏi quá đáng, những ích kỷ tinh vi, những mệt mỏi chưa được thừa nhận, những nỗi đau chưa được khóc thành tiếng. Chỉ khi dám bước vào sự thật, con người mới bước vào ánh sáng. Nhiều người không được chữa lành vì họ muốn được dễ chịu, chứ không muốn được thật. Họ muốn Chúa cất đau khổ đi, nhưng không muốn Chúa chạm vào chỗ đau. Họ muốn bình an, nhưng không muốn đi qua con đường hoán cải. Họ muốn hôn nhân được cứu, nhưng chưa muốn chết đi cho cái tôi. Họ muốn cầu nguyện có kết quả, nhưng không muốn để Lời Chúa lật lại những suy nghĩ sai lầm của mình.
Con đường trở về thường bắt đầu bằng một sự dừng lại. Dừng lại để không tiếp tục sống theo quán tính. Dừng lại để nhìn nhận rằng mình đang khủng hoảng. Dừng lại để thôi giả vờ mạnh. Dừng lại để thú nhận với Chúa rằng con đang mệt. Con đang giận. Con đang hoang mang. Con đang thất vọng. Con không còn biết phải tin thế nào nữa. Những lời cầu nguyện đầu tiên của một người đang khủng hoảng không cần phải đẹp. Thậm chí có khi nó chỉ là một câu rất ngắn: Lạy Chúa, xin đừng bỏ con. Hoặc: Lạy Chúa, con không còn sức. Hoặc: Lạy Chúa, nếu Chúa còn ở đây, xin cho con biết. Những lời cầu như thế, nếu phát ra từ đáy lòng, thường thật hơn rất nhiều những công thức trơn tru nhưng không có nước mắt.
Rồi từ sự dừng lại ấy, con người bắt đầu học lại việc ở với Chúa không phải như một người đi vay phép lạ, nhưng như một người con kiệt sức trở về nhà Cha. Ở đây, cần phân biệt rất rõ: trở về với Chúa không đồng nghĩa với việc phủ nhận những vấn đề thực tế của hôn nhân. Có những đôi vợ chồng cần học lại kỹ năng giao tiếp. Có những gia đình cần được đồng hành mục vụ. Có những người cần được tư vấn tâm lý. Có những trường hợp cần những ranh giới rõ ràng để chặn lại bạo lực, lạm dụng, hoặc những hành vi phá hoại nghiêm trọng. Đức tin không loại trừ sự khôn ngoan thực tế. Trái lại, đức tin chân thật giúp ta can đảm làm điều đúng. Nhưng nếu chỉ sửa kỹ thuật mà không chạm đến linh hồn, thì vết thương sâu nhất vẫn còn đó. Điều hôn nhân khủng hoảng cần không chỉ là cách nói chuyện tốt hơn. Nó cần một trái tim được đổi mới. Một cái nhìn mới. Một nền tảng mới. Và điều đó đến từ ân sủng.
Ân sủng không luôn hoạt động bằng cách đổi người kia trước. Nhiều khi ân sủng bắt đầu bằng cách đổi chính ánh nhìn của ta. Ta bắt đầu thấy rằng người bạn đời của mình không chỉ là “người làm con đau”, mà còn là một con người cũng bị thương tích, cũng bất toàn, cũng cần được cứu. Điều này không biện minh cho điều sai. Nhưng nó mở ra con đường của lòng thương xót. Có những cuộc hôn nhân không thể bước sang giai đoạn chữa lành vì mỗi bên chỉ nhìn người kia như bị cáo, không bao giờ nhìn họ như một linh hồn cần được Chúa chạm tới. Khi lòng chỉ còn xét xử, thì cầu nguyện cũng sẽ dần chết. Nhưng khi bắt đầu nhìn nhau dưới ánh sáng của lòng thương xót, dù còn rất xa để lành lại, thì đã có một khe sáng mở ra.
Trở về với Chúa cũng là học lại việc ở trước Thánh Thể, ở trong thinh lặng, ở với Lời Chúa, không phải để tìm ngay một câu trả lời, nhưng để cho trái tim được đặt lại đúng chỗ. Có những điều không thể hiểu nếu chỉ suy nghĩ. Có những vết thương không thể dịu nếu chỉ phân tích. Con người cần được ở trong sự hiện diện của Chúa. Cần có những lúc không tranh cãi, không lập luận, không tự bào chữa, chỉ đơn giản ngồi đó và để cho Chúa nhìn mình. Nhiều linh hồn được cứu không phải vì họ đã hiểu hết, mà vì họ đã ở lại đủ lâu trước mặt Chúa để cái cứng trong lòng bắt đầu mềm ra. Không phải ngay một ngày. Có khi rất chậm. Có khi qua rất nhiều nước mắt. Nhưng sự hiện diện của Chúa có sức làm điều mà lý lẽ con người không làm nổi.
Cũng có một bước rất quan trọng trên con đường trở về: học lại việc xin ơn tha thứ và trao ban tha thứ. Không phải mọi cuộc hôn nhân đều có thể lập tức nói tới tha thứ cách dễ dàng, nhất là khi vết thương còn mới, còn sâu. Nhưng nếu lòng khép kín hoàn toàn với tha thứ, thì đức tin sẽ dần chết ngạt. Vì trung tâm của Kitô giáo là lòng thương xót. Một người không cho phép lòng thương xót đi vào chỗ đau nhất của mình, sớm muộn gì cũng sẽ thấy đời sống đạo trở thành khô cứng, lạnh lẽo, hình thức. Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận sự thật. Tha thứ không có nghĩa là xem điều xấu là điều nhỏ. Tha thứ không có nghĩa là tiếp tục để mình bị chà đạp. Nhưng tha thứ là quyết định không để bóng tối định nghĩa toàn bộ tương lai của mình. Tha thứ là trao lại quyền xét xử cuối cùng cho Thiên Chúa. Tha thứ là để cho trái tim mình không trở thành mồ chôn của cay đắng.
Người đang khủng hoảng đức tin trong hôn nhân cũng cần học lại việc phân biệt giữa cảm xúc và đức tin. Có thể hôm nay ta không cảm thấy Chúa. Có thể hôm nay việc cầu nguyện nặng như đá. Có thể hôm nay đi lễ mà lòng khô khốc. Nhưng điều đó không tự động có nghĩa là Chúa vắng mặt. Đức tin trưởng thành là vẫn chọn ở lại, vẫn chọn thưa với Chúa, vẫn chọn trung tín, ngay cả khi không có cảm giác ngọt ngào nâng đỡ. Nhiều người tưởng mình mất đức tin vì không còn sốt sắng như trước. Nhưng có khi đó không phải mất đức tin. Đó là lúc Chúa đang mời gọi họ đi sâu hơn, bớt lệ thuộc vào cảm xúc, và học yêu Ngài trong đêm tối. Nếu biết sống giai đoạn này với lòng khiêm nhường, linh hồn sẽ lớn lên. Còn nếu hoảng loạn vì không còn cảm được gì, rồi bỏ luôn việc cầu nguyện, thì sa mạc sẽ càng khô hơn.
Điều cuối cùng nhưng rất quan trọng là phải nhớ rằng hôn nhân Kitô giáo không được cứu bằng ý chí của hai con người mà thôi. Nó được cứu, được thanh luyện, được nâng đỡ bởi ân sủng của Đấng đã lập nên bí tích này. Không phải mọi cuộc hôn nhân đều sẽ trở lại như thời mới yêu. Không phải mọi đau đớn đều biến mất. Không phải mọi rạn nứt đều được hàn gắn theo cách ta mong. Nhưng bất cứ ai thật lòng trở về với Chúa đều có thể được cứu khỏi sự tuyệt vọng. Và đó là bước đầu tiên của mọi sự phục sinh. Có khi Chúa cứu cuộc hôn nhân bằng cách đổi cả hai người. Có khi Ngài cứu bằng cách cho một người đủ ánh sáng để kiên trì trong tình yêu khôn ngoan. Có khi Ngài cứu bằng cách dẫn cả hai qua một tiến trình dài đầy nước mắt. Có khi Ngài cứu bằng cách trước hết cứu linh hồn một người khỏi chìm trong đêm tối. Nhưng dù cách nào, Thiên Chúa không khinh chê những trái tim tan vỡ tìm đến Ngài.
Cho nên, nếu bạn đang đọc những dòng này với một trái tim nặng nề, xin bạn đừng vội kết luận rằng mọi sự đã hết. Đừng vội nghĩ rằng vì hôn nhân bạn đang tối, nên Chúa đã rời bỏ bạn. Đừng vội nghĩ rằng vì bạn đang chán nản, khô khan, nghi ngờ, nên bạn là người có đức tin kém cỏi không còn hy vọng. Có khi chính tại nơi bạn kiệt sức nhất, Chúa đang chờ để bắt đầu lại với bạn. Không phải bắt đầu từ một phiên bản đẹp hơn của bạn. Không phải bắt đầu từ khi bạn đã ổn. Nhưng bắt đầu ngay tại nơi bạn đang nứt vỡ. Ngay trong căn nhà nhiều tiếng thở dài. Ngay giữa những bữa cơm nặng nề. Ngay trong những đêm khóc thầm. Ngay nơi bạn tưởng không còn gì ngoài mệt mỏi. Thiên Chúa vẫn có thể đi vào. Không ồn ào. Không phô trương. Nhưng thật. Rất thật.
Và vì thế, cuốn sách này sẽ đi cùng bạn qua từng chặng đường ấy. Chúng ta sẽ cùng nhìn sâu vào những nguyên nhân khiến đức tin trong đời sống hôn nhân bị bào mòn. Chúng ta sẽ đi vào những vết thương âm thầm, những hiểu lầm phổ biến, những ảo tưởng khiến người ta vừa mất nhau vừa xa Chúa. Chúng ta cũng sẽ đi vào con đường chữa lành, con đường cầu nguyện giữa khô khan, con đường học lại tha thứ, học lại đối thoại, học lại sống bí tích hôn nhân như một ơn gọi nên thánh chứ không chỉ là một tình trạng sống. Cuốn sách này không hứa cho bạn một lối tắt. Nhưng nó muốn giữ tay bạn đi qua đêm tối bằng ánh sáng của Tin Mừng. Nó không hứa xóa ngay mọi đau đớn. Nhưng nó muốn nhắc bạn rằng không có đêm nào dài đến mức Chúa không thể bước vào. Không có cuộc hôn nhân nào nghèo đến mức ân sủng không thể chạm tới. Không có linh hồn nào khô cạn đến mức lòng thương xót Chúa không thể làm bật lên một mạch nước mới.
Khi hôn nhân đi qua mùa tối, điều quan trọng nhất không phải là cố chứng minh cho người khác thấy nhà mình vẫn ổn. Điều quan trọng nhất là đừng để linh hồn mình chết trong bóng tối ấy. Và để linh hồn không chết, con người phải trở về với nguồn sống. Phải trở về với Chúa. Không phải như người chiến thắng, nhưng như người hành khất. Không phải như người công chính, nhưng như người cần được thương xót. Không phải với bộ mặt đẹp đẽ, nhưng với trái tim thật. Và chính từ nơi đó, từ sự thật nghèo nàn nhưng chân thành ấy, hành trình hồi sinh có thể bắt đầu.
CHƯƠNG I
VÌ SAO NHIỀU NGƯỜI BƯỚC VÀO HÔN NHÂN VỚI ĐỨC TIN CÒN NON, ĐỂ RỒI KHI SÓNG GIÓ ĐẾN THÌ VỪA MẤT BÌNH AN VỪA DẦN XA CHÚA
Có một sự thật rất buồn nhưng cần phải nói ra cách thành thật và chậm rãi, đó là nhiều người bước vào hôn nhân Công giáo khi lòng họ chưa thật sự được xây trên nền đá. Họ có thể đã học giáo lý hôn nhân, đã tham dự đầy đủ các thủ tục cần thiết, đã chọn ngày cưới đẹp, đã chuẩn bị lễ nghi trang trọng, đã chụp những tấm hình rạng rỡ, đã nghe những lời chúc phúc thật hay, đã quỳ trước bàn thờ và hứa với nhau những lời rất đẹp, nhưng tất cả những điều đó vẫn chưa bảo đảm rằng đức tin của họ đã đủ sâu để đi qua những mùa giông bão thật của đời sống hôn nhân. Người ta có thể rất xúc động trong ngày cưới mà vẫn rất non nớt trong đời sống thiêng liêng. Người ta có thể rất yêu nhau bằng cảm xúc mà vẫn chưa biết yêu nhau bằng thập giá. Người ta có thể rất mong xây dựng một gia đình đạo đức mà vẫn chưa thật sự hiểu gia đình Kitô hữu là gì, bí tích hôn nhân là gì, và sống với Chúa giữa đời thường là chuyện đòi hỏi đến mức nào. Chính vì thế, khi sóng gió đến, điều sụp đổ không chỉ là bình an tâm lý, mà nhiều khi còn là chính phần sâu nhất của đời sống đức tin. Người ta không chỉ cãi nhau, thất vọng, mệt mỏi, nhưng còn thấy mình xa dần việc cầu nguyện, xa dần Lời Chúa, xa dần niềm tín thác, xa dần cảm thức rằng Chúa đang thật sự hiện diện trong cuộc đời mình.
Đức tin còn non là một tình trạng rất phổ biến, nhưng lại thường bị che phủ bởi vẻ bề ngoài khá ổn. Có những người từ nhỏ đã đi lễ đều, thuộc kinh rất nhanh, quen với không khí nhà thờ, quen với các mùa phụng vụ, quen với đời sống giáo xứ, nhưng tất cả những điều ấy đôi khi chỉ làm nên một lớp vỏ tôn giáo khá đẹp, chứ chưa chắc đã dẫn họ vào một tương quan trưởng thành với Thiên Chúa. Họ biết về Chúa, nhưng chưa sống với Chúa. Họ biết cầu nguyện, nhưng chưa thật sự phó thác. Họ biết giáo lý, nhưng chưa để giáo lý biến đổi cách nghĩ, cách phản ứng, cách yêu và cách chịu đựng của mình. Họ mang trong mình một đức tin chủ yếu dựa trên thói quen, trên môi trường, trên cảm xúc, trên việc làm giống mọi người trong gia đình, hơn là trên một lựa chọn nội tâm chín chắn. Khi cuộc sống còn yên, kiểu đức tin ấy có thể không lộ rõ sự mong manh của nó. Nhưng hôn nhân là nơi mọi ảo tưởng bị thử lửa. Hôn nhân không cho phép con người mãi sống bằng bề ngoài. Hôn nhân kéo người ta xuống khỏi những ý niệm đẹp và bắt họ đối diện với chính mình: sự ích kỷ, tính khí, nỗi sợ, những thói quen xấu, những phản ứng bản năng, những thiếu trưởng thành tâm lý, những tổn thương sâu kín, và những khoảng trống thiêng liêng mà trước đây họ chưa từng nhận ra.
Nhiều người bước vào hôn nhân mà chưa từng thật sự học sống đời đức tin như một người trưởng thành. Khi còn độc thân, họ có thể nghĩ đức tin chủ yếu là đi lễ, đọc kinh, tránh tội, giữ nề nếp, tham gia vài sinh hoạt. Họ chưa hiểu rằng đức tin trưởng thành còn là biết ở lại với Chúa trong những ngày không cảm thấy gì, biết phân định điều gì đang diễn ra trong linh hồn mình, biết nhận diện cơn cám dỗ của giận dữ, thất vọng, tự ái, biết gọi tên nỗi đau thay vì trút nó lên người khác, biết giữ lòng mình không chìm trong cay đắng, biết để Chúa bước vào những góc tối nhất của đời sống. Họ chưa tập sống một tương quan nội tâm đủ sâu với Thiên Chúa, nên khi hôn nhân làm phát lộ mọi yếu đuối, họ không biết quay về đâu ngoài việc cố gắng bằng sức riêng. Mà sức riêng thì có giới hạn. Cố gắng một thời gian, họ sẽ mệt. Mệt rồi, họ bắt đầu trách người kia. Trách rồi, họ bắt đầu trách đời. Và xa hơn nữa, họ bắt đầu trách cả Chúa.
Cũng có nhiều người bước vào hôn nhân với một hình ảnh về Chúa rất trẻ con, dù tuổi đời của họ không còn trẻ. Họ vô thức nghĩ rằng nếu mình sống đạo, nếu mình cưới nhau trong nhà thờ, nếu mình giữ được một số nề nếp tốt, thì Chúa sẽ ban cho mình một đời sống gia đình tương đối yên ổn. Họ không nói điều đó thành lời, nhưng trong sâu thẳm, họ tin như thế. Họ coi Chúa như Đấng bảo đảm cho một cuộc hôn nhân thuận lợi, hơn là Đấng mời gọi họ đi vào con đường yêu thương có thập giá. Bởi thế, khi khó khăn ập đến, họ không chỉ đau vì khó khăn, mà còn sốc vì thực tế không giống điều họ từng ngầm tin. Tại sao con cưới trong bí tích mà vẫn khổ thế này. Tại sao con cầu nguyện mà chồng con vẫn như thế. Tại sao con sống đàng hoàng mà vợ con vẫn lạnh lùng. Tại sao con đã cố nhịn mà gia đình vẫn căng thẳng. Tại sao Chúa không can thiệp. Những câu hỏi ấy không xấu. Nó cho thấy linh hồn đang vật lộn. Nhưng nếu không đi sâu hơn, người ta dễ rơi vào một kết luận cay đắng: hóa ra Chúa không giúp gì được. Hóa ra sống đạo cũng thế thôi. Hóa ra bí tích chỉ là một nghi thức đẹp. Và như vậy, khủng hoảng hôn nhân dần trở thành khủng hoảng đức tin.
Một nguyên nhân rất lớn khiến đức tin của nhiều người còn non khi bước vào hôn nhân là vì họ chưa từng có thời gian thật sự đào sâu căn tính của mình trước mặt Chúa. Trước khi làm chồng, làm vợ, người ta trước hết phải là một con người có gốc rễ. Phải biết mình là ai. Phải biết đâu là những vết thương của mình. Phải biết mình yêu theo kiểu nào, sợ theo kiểu nào, phản ứng theo kiểu nào. Phải biết mình dễ ngã ở đâu, yếu ở đâu, mang những ảo tưởng gì, có những nhu cầu nào quá đáng, có những lỗ hổng nào trong đời sống nội tâm. Nhưng rất nhiều người bước vào hôn nhân khi chưa từng thật sự ngồi xuống với chính mình trước mặt Chúa. Họ lao vào tình yêu như một sự lấp đầy. Họ yêu để đỡ cô đơn. Yêu để có cảm giác mình có giá trị. Yêu để thoát khỏi áp lực gia đình. Yêu vì đến tuổi. Yêu vì thấy người kia phù hợp trên giấy tờ. Yêu vì không muốn chờ lâu nữa. Yêu vì sợ bỏ lỡ. Yêu vì mọi người chung quanh đều đang lập gia đình. Họ bước vào hôn nhân không phải từ một nội tâm đủ vững, mà từ một sự thiếu thốn đang rất cần được bù đắp. Mà điều gì khởi đi từ thiếu thốn chưa được chữa lành thì rất dễ biến thành đòi hỏi. Họ không chỉ muốn yêu. Họ muốn được lấp đầy. Họ không chỉ muốn chung sống. Họ muốn người kia làm dịu mọi bất an sâu kín của mình. Nhưng không một con người nào có thể gánh nổi điều đó. Và khi người kia không làm được, họ không chỉ thất vọng về hôn nhân. Họ còn thấy mình bị phản bội bởi chính hy vọng đã giúp mình bước vào hôn nhân. Từ đó, họ bắt đầu khép lại. Khép với người bạn đời. Và khép với Chúa.
Nhiều người cũng bước vào hôn nhân với một đời sống cầu nguyện chưa đủ thật. Họ có thể quen đọc kinh, nhưng chưa quen mở lòng. Họ có thể quen xin ơn, nhưng chưa quen lắng nghe. Họ có thể quen với những lời đạo đức, nhưng chưa quen đem chính những vùng xấu hổ, giận dữ, ghen tuông, thất vọng, thèm muốn, yếu đuối của mình ra trước mặt Chúa. Thành ra, đời sống thiêng liêng của họ có tính nghi thức nhiều hơn tương quan. Nó đẹp nhưng không sâu. Nó đều nhưng không thật. Nó có hình thức nhưng thiếu sự phó thác trần trụi của một người con. Khi mới cưới, điều đó chưa hẳn là vấn đề lớn, vì đời sống còn nhiều niềm vui, nhiều dự tính, nhiều sức mới. Nhưng khi thực tế hôn nhân bắt đầu chạm tới những vùng tối, kiểu cầu nguyện nghi thức ấy không đủ sức nâng đỡ nữa. Bởi trong thử thách, con người không cần chỉ một vài công thức đạo đức. Họ cần một chỗ để thật sự ngã vào. Họ cần một Thiên Chúa mà họ biết có thể nói thật với Ngài, khóc thật trước Ngài, im lặng thật trong Ngài. Nếu chưa từng xây mối tương quan ấy, thì khi khủng hoảng đến, họ hoặc bỏ cầu nguyện, hoặc tiếp tục cầu nguyện như một việc làm máy móc nhưng lòng ngày càng xa.
Có một điều đau nữa là nhiều người trẻ được chuẩn bị cho ngày cưới nhưng không được chuẩn bị đủ cho hành trình sau ngày cưới. Họ được nhắc nhiều về sự chung thủy, về bổn phận, về tính bất khả phân ly của hôn nhân, nhưng ít được dẫn vào chiều sâu của đời sống nội tâm trong hôn nhân. Ít ai nói đủ với họ rằng sống với một con người suốt đời sẽ đòi họ phải liên tục hoán cải. Ít ai nói rằng tình yêu vợ chồng không chỉ chết vì những lỗi lớn, mà còn bị bào mòn bởi vô số cái nhỏ hằng ngày. Ít ai nói rằng có những giai đoạn hai người vẫn yêu nhau mà không cảm thấy dễ yêu nhau. Ít ai nói rằng có những ngày người ta vẫn trung thành nhưng không hề thấy ngọt ngào. Ít ai nói rằng hôn nhân không chỉ là nơi nhận được yêu thương, mà còn là nơi phải học yêu một con người bất toàn bằng một trái tim được thanh luyện dần dần. Ít ai nói rằng đời sống ân sủng trong hôn nhân không tự vận hành như một phép màu, nhưng cần được cộng tác bằng cầu nguyện, hy sinh, đối thoại, khiêm nhường, xin lỗi, tha thứ, và nhất là bằng việc để Chúa chạm vào cái tôi hằng ngày. Vì không được chuẩn bị đủ cho chiều sâu ấy, nên nhiều người bước vào hôn nhân như bước vào một căn nhà đẹp mà không biết sẽ phải đào móng lại nhiều lần từ bên trong.
Đức tin non còn bộc lộ ở chỗ người ta vẫn sống rất nhiều bằng cảm xúc. Khi yêu nhau, cảm xúc có thể rất mạnh. Khi cưới nhau, cảm xúc có thể càng dâng cao. Người ta thấy việc cầu nguyện chung thật sốt sắng, việc đi lễ chung thật ấm áp, mọi hy sinh dường như cũng dễ hơn. Nhưng cảm xúc không phải là nền tảng duy nhất của tình yêu cũng như của đức tin. Một ngày nào đó, cảm xúc ấy sẽ thay đổi. Không phải vì tình yêu chết ngay, nhưng vì đời sống thật luôn bước qua những mùa khác nhau. Có những mùa rất đẹp, có những mùa khô hạn, có những mùa mệt mỏi, có những mùa căng thẳng đến mức chỉ cần nghe tiếng chân người kia cũng thấy áp lực. Nếu đức tin của một người chủ yếu dựa vào cảm giác sốt sắng, thì khi hôn nhân đi qua mùa khô, họ sẽ tưởng mọi sự đã hỏng. Họ sẽ nghĩ mình không còn yêu, không còn tin, không còn được Chúa chạm tới. Rồi họ hoảng sợ trước chính nội tâm mình. Nhưng thật ra có những lúc Chúa đang mời gọi họ đi từ một thứ đức tin cảm tính sang một thứ đức tin trưởng thành hơn, nơi người ta chọn yêu và chọn trung thành không chỉ vì lòng đang nóng, mà còn vì mình biết Đấng mình đã tin và biết lời mình đã hứa.
Lại phải nói về một thực tế khác: nhiều người bước vào hôn nhân mà chưa học được nghệ thuật từ bỏ cái tôi vì Chúa. Khi còn yêu nhau, ai cũng dễ nhường, dễ cố gắng đẹp hơn trong mắt nhau, dễ tha thứ hơn, dễ kiên nhẫn hơn. Nhưng khi sống chung, cái tôi thật mới xuất hiện. Nhu cầu được công nhận. Nỗi tự ái. Thói quen muốn đúng. Cảm giác mình là người hy sinh nhiều hơn. Sự nhạy cảm thái quá trước những lời nói không vừa ý. Xu hướng ghi nhớ lỗi của người kia. Khuynh hướng bào chữa cho mình và kết án người khác. Những thứ đó, nếu chưa được Chúa chạm đến từ trước, sẽ bùng lên rất mạnh trong đời sống hôn nhân. Một người có thể đạo đức ngoài xã hội nhưng lại rất khó chịu trong nhà. Có thể rất sốt sắng ở nhà thờ nhưng lại rất cứng cỏi với vợ hoặc chồng. Có thể giúp đỡ nhiều người nhưng lại không chịu nổi khi người bạn đời góp ý cho mình. Đó là dấu hiệu đức tin chưa đi sâu vào phần bản ngã. Người ấy có thể tin Chúa, nhưng chưa để Chúa phá vỡ trung tâm ích kỷ nơi mình. Và khi hôn nhân đụng vào đúng chỗ đó, họ sẽ vừa đau vừa phản kháng. Nếu không hiểu chuyện gì đang xảy ra, họ sẽ cho rằng hôn nhân đang làm mình khổ, trong khi sâu xa hơn, chính hôn nhân đang phơi bày chỗ nào trong mình chưa được cứu chuộc đủ.
Một lý do khác khiến nhiều người vừa mất bình an vừa dần xa Chúa khi hôn nhân sóng gió là vì họ chưa phân biệt được giữa hạnh phúc và ơn gọi. Họ bước vào hôn nhân chủ yếu với câu hỏi: người này có làm tôi hạnh phúc không. Điều đó không sai hoàn toàn, nhưng chưa đủ. Với người Kitô hữu, câu hỏi sâu hơn phải là: với người này, tôi có thể cùng đi trên đường nên thánh không. Tôi có thể học yêu theo cách của Tin Mừng không. Tôi có thể trung tín với ơn gọi mà Chúa trao không. Nhưng vì đặt nặng hạnh phúc theo kiểu dễ chịu, hợp ý, thỏa lòng, nên khi hôn nhân bắt đầu đòi hy sinh, họ thấy như mình bị lừa. Họ nghĩ hôn nhân đúng phải làm mình được nâng niu nhiều hơn là bị mài giũa. Họ không hiểu rằng ơn gọi nào cũng có thập giá, và thập giá không phủ nhận tình yêu nhưng thanh luyện tình yêu. Khi một người không có cái nhìn ơn gọi, họ rất khó sống được những giai đoạn không vui mà vẫn trung thành. Họ sẽ cho rằng cảm giác đau là dấu hiệu sai. Họ sẽ đồng nhất thử thách với thất bại. Và vì vậy, bình an của họ tan rất nhanh mỗi khi đời sống không còn như ý.
Không ít người cũng bước vào hôn nhân với đức tin chưa được thử trong đau khổ. Khi còn trẻ, khi còn khỏe, khi còn ít trách nhiệm, người ta dễ nói về việc phó thác. Dễ nói về việc dâng hiến. Dễ nói về sự tin tưởng vào Chúa. Nhưng chỉ khi phải thức đêm với con bệnh, khi phải xoay xở với nợ nần, khi phải chịu đựng một người bạn đời đang có những vùng tối rất khó chạm, khi phải đón nhận sự thay đổi của thân xác, tâm trạng, áp lực, tổn thương, lúc ấy người ta mới biết đức tin mình đã bén rễ đến đâu. Và sự thật là nhiều người chưa từng học cách đi với Chúa trong đau khổ. Họ chỉ quen với Chúa của những mùa bình an. Họ chưa quen với Chúa của Thứ Sáu Tuần Thánh. Họ chưa học nhìn cây thập giá không phải như dấu chấm hết, mà như nơi tình yêu được chứng thực đến tận cùng. Bởi thế, khi hôn nhân đau, họ lập tức nghĩ Chúa vắng mặt. Trong khi nhiều khi chính đó là nơi Chúa đang ở gần nhất, nhưng dưới một hình thức họ không quen nhận ra.
Cũng phải nói rằng một số người bước vào hôn nhân với một thứ đạo đức có phần hình thức và nặng về giữ mặt mũi. Họ quan tâm nhiều đến việc người ngoài nhìn gia đình mình ra sao, con cái mình có ngoan không, lễ cưới có đẹp không, nhà mình có đạo đức không, người khác có đánh giá tốt không. Những điều đó không phải hoàn toàn vô nghĩa, nhưng nếu quá nặng về bề ngoài, đời sống hôn nhân sẽ rất mệt. Bởi khi có vấn đề, người ta không dám đối diện thật. Họ sợ lộ ra những nứt vỡ. Sợ bị đánh giá. Sợ mất danh dự. Thế là họ tiếp tục gồng, tiếp tục giả ổn, tiếp tục duy trì hình ảnh. Nhưng một gia đình không thể được chữa lành nếu chỉ chăm giữ hình ảnh. Đức tin cũng vậy. Nó không lớn lên trong giả vờ. Nó lớn lên trong sự thật, trong khiêm nhường, trong việc dám nói rằng nhà con đang có vấn đề, lòng con đang có vấn đề, con cần Chúa và cần được giúp đỡ. Nhiều người xa Chúa không phải vì họ ghét Ngài, nhưng vì họ đã quen sống trong lớp áo chỉnh tề quá lâu, đến mức không còn biết làm sao để đứng trần trụi trước mặt Ngài nữa.
Một điều rất đáng sợ trong đời sống hôn nhân là sự bào mòn chậm. Không phải lúc nào cũng có biến cố lớn. Nhiều gia đình không đổ vỡ bởi một vụ nổ, nhưng bởi một sự rút cạn kéo dài. Ít đối thoại hơn. Ít cầu nguyện chung hơn. Ít dịu dàng hơn. Ít biết ơn hơn. Ít đụng chạm bằng yêu thương hơn. Ít xin lỗi hơn. Ít nhìn nhau như quà tặng hơn. Và nhiều hơn những tiếng thở dài, những ánh mắt lạnh, những công việc làm cho xong, những bữa cơm im lặng, những mệt mỏi không được nói ra, những tổn thương được chôn xuống nhưng không hề biến mất. Khi đời sống bị bào mòn như vậy, người có đức tin non sẽ rất dễ đánh mất phương hướng. Vì họ không thấy một sự kiện cụ thể nào để chống lại, nhưng lại cảm thấy cả đời mình đang chậm rãi cạn kiệt. Và trong cơn cạn ấy, họ rất dễ để việc cầu nguyện rơi trước tiên. Vì cầu nguyện dường như không giải quyết ngay áp lực trước mắt. Họ bắt đầu bận hơn, căng hơn, khô hơn. Rồi một ngày kia họ nhận ra mình vẫn sống trong nhà có Chúa mà lâu rồi không thật sự nói chuyện với Ngài.
Vấn đề không chỉ ở chỗ đức tin còn non, mà còn ở chỗ nhiều người không biết nó còn non. Họ tưởng mình ổn vì mình vẫn giữ đạo. Họ tưởng mình vững vì mình chưa từng bỏ lễ. Họ tưởng mình trưởng thành vì mình có kiến thức giáo lý. Nhưng một đức tin trưởng thành không chỉ được đo bằng kiến thức hay thói quen. Nó được đo bằng khả năng ở lại với Chúa trong sự thật, khả năng để Lời Chúa sửa mình, khả năng yêu khi không dễ yêu, khả năng tha thứ mà không chối bỏ sự thật, khả năng chịu đựng mà không biến mình thành nô lệ cho cay đắng, khả năng giữ lòng không tuyệt vọng dù hoàn cảnh chưa đổi. Nhiều người chưa bước tới đó. Họ tốt, họ có thiện chí, họ có những khát vọng đẹp, nhưng đời sống thiêng liêng của họ chưa đủ gốc. Và hôn nhân, bằng cách rất nghiêm khắc nhưng cũng rất thật, làm lộ ra điều ấy.
Tuy nhiên, nói như thế không phải để dập tắt hy vọng. Trái lại, đây chính là điểm có thể trở thành khởi đầu của ân sủng. Bởi chỉ khi nhận ra đức tin mình còn non, con người mới thôi tự phụ. Chỉ khi thấy mình không vững như từng nghĩ, con người mới thật sự cần Chúa. Chỉ khi những lớp vỏ đạo đức đẹp đẽ không còn đủ nâng đỡ, người ta mới bắt đầu đi tìm tương quan thật với Ngài. Rất nhiều người chỉ thực sự trưởng thành trong đức tin sau khi hôn nhân của họ trải qua những cơn rung lắc lớn. Không phải vì đau khổ tự nó là tốt, nhưng vì đau khổ phá vỡ những ảo tưởng và buộc họ phải tìm nền tảng sâu hơn. Trước đây họ tin bằng quán tính, bây giờ họ phải chọn tin. Trước đây họ cầu nguyện bằng thói quen, bây giờ họ cầu nguyện bằng nước mắt. Trước đây họ nói về phó thác, bây giờ họ phải thực sự buông mình cho Chúa. Trước đây họ nghĩ hôn nhân là nơi mình được yêu, bây giờ họ bắt đầu hiểu hôn nhân còn là nơi mình học yêu như Chúa yêu, nhiều khi rất lặng lẽ, rất âm thầm, rất trái ngược với bản năng.
Có những người sau một thời gian dài khủng hoảng mới nhận ra rằng điều Chúa muốn làm không chỉ là sửa người bạn đời của họ, mà còn là đào sâu chính linh hồn họ. Chúa không chỉ muốn cứu cuộc hôn nhân khỏi đổ vỡ bề ngoài. Ngài muốn cứu trái tim họ khỏi nông cạn, khỏi tự phụ, khỏi lệ thuộc quá mức vào cảm xúc, khỏi việc đặt nền đời mình trên một con người thay vì trên Thiên Chúa. Ngài muốn họ lớn lên. Muốn họ bước từ thứ đạo dựa trên môi trường sang một đức tin có chọn lựa cá vị. Muốn họ đi từ việc làm đạo sang sống với Chúa. Muốn họ thôi nhìn hôn nhân chỉ như chỗ trú ẩn của mình, để bắt đầu nhìn nó như trường học của sự hoán cải.
Nhưng tiến trình ấy không hề dễ. Bởi trưởng thành trong đức tin giữa khủng hoảng hôn nhân không giống việc học một bài học trên sách vở. Nó giống một ca phẫu thuật chậm. Từng lớp một. Từng vùng tối một. Từng thói quen một. Từng ảo tưởng một. Có khi Chúa phải cho người ta đi qua một thời gian rất dài không cảm thấy gì, để họ thôi nghiện cảm xúc thiêng liêng. Có khi Ngài để họ bất lực trước việc thay đổi người kia, để họ ngừng ảo tưởng mình kiểm soát được mọi sự. Có khi Ngài để họ thất vọng về chính mình, để họ nhận ra mình cũng cần được thương xót như người bạn đời kia. Có khi Ngài không trả lời ngay những lời xin tha thiết nhất, để thanh luyện cách họ tin. Tất cả những điều đó, nếu nhìn bằng con mắt của xác thịt, rất dễ bị hiểu là Chúa im lặng hoặc bỏ rơi. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, nhiều khi đó là cách Ngài làm cho đức tin non trở thành đức tin có rễ.
Vì thế, nếu có ai đó đang đọc chương này và nhận ra mình đã bước vào hôn nhân với một đức tin còn mỏng, xin đừng vội xấu hổ. Điều đáng sợ không phải là đã từng non. Điều đáng sợ là không chịu lớn lên. Điều đáng sợ không phải là đã từng tin theo kiểu trẻ con. Điều đáng sợ là cứ cố chấp giữ mãi kiểu tin ấy rồi trách Chúa khi nó không chịu nổi gánh nặng của đời thật. Điều đẹp nhất không phải là chưa từng lung lay. Điều đẹp nhất là sau lung lay, con người bắt đầu đi tìm nền đá thật. Có thể bạn đã bước vào hôn nhân với rất nhiều ngây thơ. Có thể bạn đã yêu bằng một trái tim vừa đẹp vừa thiếu chiều sâu. Có thể bạn đã tin Chúa theo cách còn đơn sơ đến mức dễ vỡ. Nhưng hôm nay, nếu bạn dám nhìn nhận điều đó, thì đây không chỉ là một lời buồn. Đây có thể là khởi đầu của một sự tái sinh.
Bởi Chúa không chờ chúng ta trưởng thành rồi mới đến. Ngài đến để làm cho chúng ta trưởng thành. Ngài không chỉ ở với những cuộc hôn nhân hoàn hảo. Ngài đi vào những cuộc hôn nhân chật vật, nơi hai con người đang học tin lại, học yêu lại, học cầu nguyện lại, học nói thật lại, học quỳ xuống lại. Ngài không ghê sợ sự non nớt của chúng ta. Ngài chỉ buồn khi chúng ta đóng cửa không cho Ngài bước vào. Và nếu hôm nay, giữa những nứt vỡ của đời sống vợ chồng, bạn bắt đầu hiểu rằng một phần đau khổ của mình đến từ việc đức tin chưa đủ sâu, thì xin hãy coi đó không phải là bản án, nhưng là tiếng gọi. Tiếng gọi đi sâu hơn. Tiếng gọi thôi sống bằng vỏ ngoài. Tiếng gọi từ bỏ kiểu tin chỉ dựa trên cảm xúc, dựa trên thói quen, dựa trên giấc mơ dễ chịu. Tiếng gọi trở về với một Thiên Chúa thật, sống động, gần gũi, nhưng cũng rất nghiêm túc trong việc dẫn linh hồn đi qua thập giá để tới phục sinh.
Hôn nhân có thể làm lộ ra sự non nớt của đức tin, nhưng cũng chính hôn nhân có thể trở thành nơi đức tin được lớn lên cách thật nhất. Nếu người ta không chạy trốn. Nếu người ta không chỉ lo sửa người kia mà quên để Chúa sửa mình. Nếu người ta không biến nỗi đau thành lý do để xa Chúa, nhưng thành nơi để bám lấy Ngài hơn. Nếu người ta không chỉ hỏi làm sao để hết khổ, nhưng còn hỏi Chúa muốn con học gì, bỏ gì, lớn lên ở đâu trong chính mùa tối này. Từ những câu hỏi ấy, một chặng đường mới sẽ bắt đầu. Không dễ. Không nhanh. Nhưng thật.
Và có lẽ đây là điều cần giữ lại ở cuối chương này: nhiều người vừa mất bình an vừa dần xa Chúa khi hôn nhân sóng gió không phải vì họ xấu hơn người khác, mà vì nền đức tin của họ chưa đủ sâu cho những gì đời sống đang đòi hỏi. Hiểu được điều đó, ta sẽ thôi chỉ trách hoàn cảnh, thôi chỉ trách người bạn đời, thôi chỉ nhìn khủng hoảng như một tai họa vô nghĩa. Ta bắt đầu thấy rằng giữa cơn rung lắc này, có một lời mời rất nghiêm túc nhưng đầy hy vọng: hãy để đức tin của con lớn lên. Hãy thôi sống đạo như một tập quán. Hãy bắt đầu sống với Ta như với nền đá. Hãy thôi chỉ tìm một cuộc hôn nhân dễ chịu. Hãy bắt đầu tìm một cuộc hôn nhân được cứu độ từ bên trong. Hãy thôi chỉ đòi bình an theo ý con. Hãy học bình an phát sinh từ việc ở lại trong Ta, ngay cả khi sóng vẫn còn.
Và từ đó, chúng ta phải đi tiếp vào một tầng sâu khác, đau hơn nhưng cần thiết hơn: nhiều người không chỉ bước vào hôn nhân với đức tin còn non, họ còn bước vào với những vết thương chưa lành, những thiếu thốn cũ, những nỗi sợ âm thầm, để rồi trong đời sống vợ chồng, mọi thứ ấy trồi lên dữ dội và làm tình yêu lẫn đức tin cùng chao đảo. Chính vì thế, chương kế tiếp phải đi vào tận gốc của một sự thật rất lớn: vì sao nhiều cuộc khủng hoảng hôn nhân hôm nay không bắt đầu từ ngày cưới, nhưng bắt đầu từ những năm tháng rất lâu trước đó, từ tuổi thơ, từ gia đình gốc, từ những lần không được yêu đúng cách, từ những lỗ hổng nội tâm mà người ta đã mang vào bí tích hôn nhân mà không biết.
CHƯƠNG II
NHIỀU CUỘC KHỦNG HOẢNG HÔN NHÂN KHÔNG BẮT ĐẦU TỪ NGÀY CƯỚI, NHƯNG TỪ NHỮNG VẾT THƯƠNG CŨ MÀ NGƯỜI TA MANG VÀO ĐỜI SỐNG VỢ CHỒNG MÀ KHÔNG BIẾT
Có những cuộc hôn nhân đổ nhiều nước mắt không phải chỉ vì hai con người ấy gặp nhau không hợp, không phải chỉ vì đời sống sau cưới quá khắc nghiệt, cũng không phải chỉ vì áp lực cơm áo gạo tiền, con cái, nội ngoại hay trách nhiệm xã hội quá nặng. Tất cả những điều ấy đúng là có sức gây mệt mỏi thật, nhưng nhiều khi đó chỉ là phần bề mặt. Phía dưới, sâu hơn nhiều, âm thầm hơn nhiều, có một dòng ngầm khác đã tồn tại từ rất lâu trước ngày cưới. Dòng ngầm ấy là những vết thương cũ, những thiếu thốn cũ, những nỗi sợ đã thành phản xạ, những khoảng trống trong nội tâm mà người ta chưa từng thật sự nhìn, chưa từng thật sự gọi tên, chưa từng đem ra trước mặt Chúa để được chữa lành. Thế nên, đến ngày bước vào hôn nhân, người ta không đi vào với hai bàn tay trắng. Người ta đi vào cùng với cả quá khứ của mình. Người ta mang vào đó những ký ức đã lùi xa nhưng chưa chết. Người ta mang vào đó cách mình từng được yêu hoặc không được yêu. Người ta mang vào đó hình ảnh về gia đình đã in sâu từ thuở nhỏ. Người ta mang vào đó cách mình học để tự vệ, để giữ mình, để xin được công nhận, để tránh bị bỏ rơi, để đối phó với sợ hãi. Và bởi vì những điều ấy thường nằm rất sâu, nên người ta dễ lầm tưởng rằng khủng hoảng hôn nhân chỉ đơn giản là do chuyện hiện tại. Trong khi thật ra, hiện tại nhiều khi chỉ là cánh cửa mở tung những gì đã âm ỉ từ xa xưa.
Nói như thế không có nghĩa là đổ hết trách nhiệm cho tuổi thơ hay cho gia đình gốc. Không ai được quyền lấy vết thương của mình làm lý do để gây thêm vết thương cho người khác. Nhưng nếu không hiểu quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại thế nào, người ta sẽ sống đời vợ chồng trong một sự mù mờ rất nguy hiểm. Họ sẽ chỉ thấy người kia “khó hiểu”, “quá đáng”, “vô lý”, “nhạy cảm”, “lạnh lùng”, “kiểm soát”, “cộc cằn”, “hay giận”, “hay nghi ngờ”, “khó gần”, mà không biết rằng dưới những biểu hiện ấy có thể là cả một lịch sử tổn thương. Một người vợ có thể nổi giận dữ dội chỉ vì chồng quên một lời hứa nhỏ, không phải vì chuyện ấy tự nó quá lớn, nhưng vì sâu trong lòng chị đã có một vết đau lâu năm liên quan đến cảm giác mình luôn bị bỏ quên, bị coi nhẹ, bị hứa rồi bỏ. Một người chồng có thể khép kín, im lặng, tránh né đối thoại, không phải chỉ vì anh không yêu, mà vì anh đã lớn lên trong một môi trường mà nói thật cảm xúc là điều nguy hiểm, là thứ dễ bị chế giễu, bị phủ nhận hoặc bị biến thành yếu đuối. Một người có thể ghen quá mức không phải chỉ vì họ thiếu tin tưởng hiện tại, mà còn vì cả đời họ chưa từng cảm thấy mình đủ đáng để được chọn và được ở lại. Một người có thể quá cần được công nhận, quá nhạy với lời chê, quá sợ bị đánh giá, không phải vì họ cố tình ích kỷ, nhưng vì từ lâu họ đã sống trong cơn đói được nhìn nhận mà chưa bao giờ thật sự được no.
Có những người lớn lên trong gia đình mà tình yêu luôn đi kèm điều kiện. Họ chỉ được dịu dàng khi ngoan, chỉ được công nhận khi giỏi, chỉ được quan tâm khi có thành tích, chỉ được lắng nghe khi nói đúng điều người lớn muốn nghe. Dần dần họ học rằng muốn được yêu thì phải cố, phải làm vừa lòng, phải giấu đi những phần không đẹp của mình, phải gồng lên để xứng đáng. Khi bước vào hôn nhân, họ mang theo cả kiểu sống ấy. Họ không biết cách yêu trong tự do, mà chỉ biết cố gắng để được chấp nhận. Họ rất dễ kiệt sức vì luôn phải hoàn hảo. Họ rất dễ tổn thương khi bị góp ý. Họ rất khó tin rằng người kia có thể yêu mình ngay cả khi mình yếu, sai, bất toàn. Họ luôn sống trong một nỗi lo thầm: nếu tôi không đủ tốt, người này sẽ không còn yêu tôi nữa. Nỗi lo ấy làm họ hoặc quá chiều theo, đến mức đánh mất chính mình, hoặc quá phòng thủ, đến mức biến mọi góp ý thành cuộc đe dọa. Trong cả hai trường hợp, tình yêu vợ chồng đều dần trở nên méo mó. Và khi tình yêu bị sống trong sợ hãi như thế, đức tin cũng bị méo theo, bởi họ rất dễ nhìn Chúa bằng cùng một lăng kính: một Đấng chỉ yêu khi mình làm tốt, một Đấng dễ thất vọng về mình, một Đấng để ý tới lỗi nhiều hơn nhìn thấy nỗi đau. Từ đó, khi hôn nhân mệt mỏi, họ không chạy đến với Chúa như chạy về nhà Cha, mà co rúm lại như đứng trước một vị quan tòa.
Lại có những người lớn lên trong gia đình đầy căng thẳng, cãi vã, lạnh nhạt hoặc bạo lực. Dù họ có nói rằng mình không muốn giống cha mẹ, vết in từ những năm tháng đầu đời vẫn có sức chi phối rất mạnh. Có người lớn lên giữa những tiếng la hét nên khi vào hôn nhân, chỉ cần người kia cao giọng một chút là toàn thân họ co lại, tim đập mạnh, đầu óc như quay về một cảnh cũ. Có người từng chứng kiến sự im lặng kéo dài trong gia đình như một hình thức trừng phạt, nên khi vợ hoặc chồng lặng đi trong lúc giận, họ lập tức hoảng loạn, tưởng như tình yêu đang sụp xuống. Có người sống giữa một ngôi nhà không có đối thoại thật, nơi mọi bất đồng hoặc bị đè nén hoặc bùng nổ, nên đến khi lập gia đình, họ không hề có mẫu hình lành mạnh nào để học theo. Họ hoặc tấn công, hoặc bỏ chạy, hoặc nín nhịn đến mức nghẹt thở rồi bùng lên như lửa. Và bởi họ không hiểu vì sao mình phản ứng mạnh đến thế, họ dễ đổ hết lên người bạn đời. Họ nghĩ chồng làm mình như vậy. Họ nghĩ vợ khiến mình trở nên như vậy. Trong khi sâu hơn, người bạn đời chỉ vô tình chạm đúng chiếc chuông cũ chưa bao giờ được tháo xuống.
Có những linh hồn từ nhỏ đã quen sống với thiếu thốn dịu dàng. Trong nhà có thể không ai đánh đập họ, không ai bỏ rơi họ theo nghĩa trực tiếp, nhưng cũng không ai thật sự ôm lấy thế giới nội tâm của họ. Họ lớn lên trong một nền thiếu lắng nghe, thiếu hiện diện, thiếu những lời khẳng định tình yêu cách rõ ràng. Họ được nuôi lớn, được học hành, được lo lắng về vật chất, nhưng sâu trong lòng vẫn đói tình cảm. Đói được nhìn thấy. Đói được gọi tên. Đói được yêu không vì công dụng. Những người như thế thường bước vào hôn nhân với một cơn khát lớn mà chính họ cũng không biết gọi là gì. Họ tưởng mình chỉ cần một gia đình. Chỉ cần một người thương mình. Chỉ cần một mái nhà. Nhưng thật ra, họ đang mong cả hôn nhân chữa lành toàn bộ cơn đói hàng chục năm. Họ chờ người bạn đời mang đến cho mình một sự đầy tràn gần như cứu chuộc. Họ cần được quan tâm rất nhiều. Cần được nhắc nhớ. Cần được khẳng định. Cần được trấn an. Cần được ưu tiên. Và điều đau lòng là không ai, dù tốt đến đâu, cũng không thể lấp đầy hoàn toàn một cơn đói quá lâu năm như thế. Thế là thất vọng bắt đầu. Họ thấy người kia vô tâm hơn mức đáng ra. Họ thấy mình cô đơn hơn mức đáng ra. Họ thấy hôn nhân không chữa được điều mình tưởng nó sẽ chữa. Từ đó, họ chùng xuống, trách móc, rút lui hoặc đòi hỏi nhiều hơn. Mà đòi hỏi càng nhiều, người kia càng ngột ngạt. Càng ngột ngạt, họ càng thấy bị bỏ rơi. Cái vòng ấy cứ xoắn lại. Rồi đến lúc, họ không chỉ thất vọng với người bạn đời. Họ còn thất vọng với Chúa. Vì họ đã vô thức mong rằng qua hôn nhân này, Chúa sẽ cho mình cuối cùng được no đầy. Nhưng điều ấy đã không xảy ra theo cách họ tưởng.
Cũng có những người mang vào hôn nhân một vết thương bị phản bội hoặc bị bỏ rơi từ những mối quan hệ trước, hoặc thậm chí từ những đổ vỡ trong chính gia đình gốc. Họ nói rằng mình đã qua rồi, đã quên rồi, đã ổn rồi. Nhưng thực ra vết thương ấy chỉ ngủ chứ chưa lành. Khi bước vào hôn nhân, họ rất dễ sống trong một nỗi lo âm thầm rằng hạnh phúc này rồi cũng mất, người này rồi cũng đi, điều tốt đẹp này không thể bền. Nỗi lo ấy khiến họ không thật sự thả mình vào tình yêu. Họ luôn giữ lại một phần đề phòng. Hoặc họ bám chặt đến mức trở thành kiểm soát. Hoặc họ lạnh đi trước để đỡ đau nếu sau này mất. Hoặc họ thử thách người kia liên tục để xem người kia có thật lòng không. Nhưng càng sống như thế, họ càng làm tình yêu khó thở. Người bạn đời cảm thấy bị dò xét, không được tin, bị buộc phải chứng minh mãi mà vẫn chưa đủ. Rồi khi mối tương quan mệt dần, người mang vết thương cũ lại càng tin rằng mình đã đúng: chẳng ai ở lại thật. Cứ thế, quá khứ như một lời tiên tri xấu tự hoàn thành. Và đức tin cũng bị kéo vào quỹ đạo ấy. Họ thấy rất khó tin rằng Thiên Chúa là Đấng trung thành, vì kinh nghiệm sâu nhất của họ về các mối dây gắn bó là sự mong manh.
Có một loại tổn thương khác rất âm thầm nhưng tàn phá, đó là vết thương của cảm giác mình không có giá trị. Có những người từ nhỏ lớn lên với lời chê nhiều hơn lời nâng. Họ bị so sánh. Bị coi thường. Bị gắn nhãn. Bị xem như người gây phiền. Bị phủ nhận năng lực. Bị dập tắt tiếng nói. Bị đối xử như thể sự hiện diện của họ không đáng kể. Những điều ấy lắng xuống rất sâu. Về sau, khi kết hôn, họ cực kỳ nhạy với mọi tín hiệu có thể gợi lại cảm giác không được tôn trọng. Chỉ cần một cái cau mày, một lời góp ý vụng, một lần quên hỏi ý, một quyết định không tham khảo, họ có thể thấy mình bị hạ thấp, bị loại ra ngoài, bị phủ nhận. Thế là họ phản ứng mạnh, có khi hơn rất nhiều so với chuyện đang xảy ra. Người bạn đời không hiểu, cho rằng họ làm quá. Nhưng thật ra đó không chỉ là phản ứng cho phút giây hiện tại. Đó là tiếng bật lên của cả một quá khứ từng bị đè nén. Nếu người ấy không nhận ra căn nguyên, họ sẽ cứ tiếp tục chiến đấu bằng những cơn giận, những đòi hỏi, những phòng thủ, mà không bao giờ chạm vào nỗi đau cốt lõi: tôi đã từng sống rất lâu với cảm giác mình không đáng được yêu.
Những vết thương cũ ấy không chỉ làm tình yêu méo mó. Chúng còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống thiêng liêng. Người từng bị điều kiện hóa trong tình yêu thường rất khó tin vào tình yêu vô điều kiện của Chúa. Người từng bị bỏ rơi rất khó thật sự phó thác. Người từng sống trong môi trường luôn phải tự lo lấy mình rất khó sống tâm tình con thảo. Người từng bị làm tổn thương bởi những người có quyền có thể vô thức sợ cả một Thiên Chúa mà họ hình dung như Đấng quyền năng đang theo dõi lỗi lầm của mình. Người từng quen che giấu cảm xúc để sống còn có thể mang cách ấy vào việc cầu nguyện, nghĩa là họ đọc kinh nhưng không dám thật lòng với Chúa. Họ thưa gửi nhưng không trao mình. Họ giữ đạo nhưng không cho Chúa đi vào chỗ đau. Nên khi hôn nhân chạm vào đúng những vùng thương tích ấy, khủng hoảng xảy ra đồng thời ở hai tầng: tầng tương quan vợ chồng và tầng tương quan với Thiên Chúa. Họ vừa thấy đời sống hôn nhân chao đảo, vừa thấy mình như không còn biết cầu nguyện sao cho thật nữa. Có người càng đau càng bỏ cầu nguyện, vì cầu nguyện làm họ phải chạm tới điều mình đang cố tránh. Có người vẫn cầu nguyện nhưng chỉ lặp lại những lời quen mà lòng ngày càng trống. Có người bắt đầu trách Chúa, vì họ không còn đủ sức phân biệt đâu là vết thương cũ, đâu là khó khăn hiện tại, đâu là công việc của ân sủng và đâu là hành trình mình phải can đảm đi qua.
Cũng phải nói đến một thực tế khác: nhiều người bước vào hôn nhân mà chưa từng được học cách gọi tên cảm xúc và nỗi đau của mình. Họ chỉ biết hai trạng thái: ổn hoặc không ổn, vui hoặc buồn, bình thường hoặc bực mình. Nhưng nội tâm con người sâu hơn nhiều. Có khi dưới một cơn giận là một nỗi tủi thân. Dưới một lời chỉ trích là một cơn sợ. Dưới một thái độ lạnh lùng là một cảm giác bị bỏ rơi. Dưới một sự im lặng là một nỗi bất lực không biết phải nói sao. Nếu người ta không biết đọc nội tâm mình, họ sẽ không biết trình bày với người bạn đời điều thật đang diễn ra. Họ sẽ chỉ phản ứng. Chỉ bộc phát. Chỉ trách móc. Chỉ đóng cửa. Và người kia cũng thế. Hai con người đầy vết thương và thiếu ngôn ngữ nội tâm sẽ rất dễ làm đau nhau mà không hiểu mình đang làm gì. Một người muốn được ôm nhưng lại nói bằng giọng công kích. Một người đang rất sợ bị bỏ rơi lại chọn cách kiểm soát. Một người rất cần được lắng nghe lại nói như đang buộc tội. Một người đang xấu hổ về sự yếu đuối của mình lại chọn cáu gắt để che đi. Cứ thế, cả nhà thành bãi chiến trường của những vết thương không tên. Mà điều không gọi tên được thì rất khó đem đi chữa lành.
Có những người mang vào hôn nhân một nền giáo dục khiến họ xem việc chịu đựng là nhân đức cao nhất. Họ không biết phân biệt giữa nhẫn nhục và đè nén. Họ nghĩ cứ im là tốt, cứ nhịn là lành, cứ nuốt vào là đạo đức. Ban đầu, điều đó có thể giúp tránh được một số va chạm. Nhưng về lâu dài, mọi thứ bị dồn nén sẽ biến thành xa cách hoặc bùng nổ. Người ấy không bao giờ nói điều mình đau. Không bộc lộ nhu cầu thật. Không cho người kia biết giới hạn của mình. Không dám xin điều mình cần. Không dám thừa nhận mình đang kiệt sức. Họ cứ âm thầm gánh, âm thầm buồn, âm thầm thất vọng. Rồi một ngày nào đó, những năm tháng nén lại ấy biến thành một tảng đá trong lòng. Họ không còn dịu được nữa. Không còn cầu nguyện bằng sự đơn sơ được nữa. Không còn mở lòng ra với ai được nữa. Và họ tưởng mình đang hy sinh thánh thiện, nhưng thật ra bên trong đang chết dần. Có những cuộc khủng hoảng đức tin trong hôn nhân bắt đầu chính từ sự lẫn lộn này. Người ta tưởng rằng càng nén mình thì càng tốt, nhưng nếu không có sự thật, không có đối thoại, không có chữa lành, không có để Chúa chạm đến nỗi đau, thì chịu đựng dễ trở thành mảnh đất của cay đắng chứ không phải của thánh thiện.
Lại có những người lớn lên trong môi trường mà mọi chuyện đều phải mạnh mẽ, phải tự giải quyết, phải đừng than, phải đừng yếu. Họ học cách đóng kín từ nhỏ. Họ nghĩ trưởng thành là không cần ai. Nghĩ yêu là lo trách nhiệm cho đủ. Nghĩ chung thủy là không bỏ đi. Nhưng tình yêu hôn nhân không chỉ cần trách nhiệm. Nó cần hiện diện. Cần chia sẻ. Cần nói ra nỗi lòng. Cần đụng chạm bằng dịu dàng. Cần nhận lỗi. Cần nghe. Cần mềm đi ở đúng lúc. Một người quá quen với tự lực có thể là người rất đáng tin trong công việc, rất giỏi lo toan, rất vững về hình thức, nhưng lại là người khó gần trong đời sống hôn nhân. Họ không hiểu tại sao mình đã làm nhiều mà người bạn đời vẫn nói cô đơn. Họ không hiểu vì sao mình không ngoại tình, không bỏ nhà, không thiếu trách nhiệm, mà hôn nhân vẫn khô cằn. Họ không hiểu rằng có những khoảng đói trong tâm hồn người bạn đời không được nuôi bằng trách nhiệm thôi, mà bằng sự hiện diện có trái tim. Khi không hiểu điều đó, họ rất dễ thấy mình bị đòi hỏi vô lý. Từ đó, bực bội lớn lên. Và khi bực bội kéo dài, họ dần cũng thấy cầu nguyện trở thành xa lạ, vì lời mời gọi mở lòng trước mặt Chúa chạm đúng điều họ đã quen né suốt đời.
Một số người lại mang vào hôn nhân vết thương tôn giáo, nghĩa là họ lớn lên với một cách hiểu về đạo làm họ sợ hơn là yêu, gồng hơn là sống, giữ luật hơn là gắn bó với Chúa. Họ có thể rất chăm giữ hình thức, nhưng trong lòng luôn thấy mình có nguy cơ bị phạt, bị chê trách, bị coi là không đủ. Khi hôn nhân khủng hoảng, kiểu đạo ấy không đỡ được họ. Trái lại, nó còn làm họ thêm nặng. Họ không dám thừa nhận mình chán nản. Không dám thú nhận rằng có lúc mình thấy đức tin khô cạn. Không dám nói rằng có khi mình giận Chúa. Không dám xin giúp đỡ vì sợ bị đánh giá là người không đạo đức. Thế là họ cứ tiếp tục đóng vai người có đạo trong khi bên trong rạn nứt. Càng đóng vai, họ càng xa sự thật. Càng xa sự thật, họ càng xa Chúa. Và hôn nhân cũng càng không có cửa để được chữa lành.
Vì thế, điều rất quan trọng là phải hiểu rằng khủng hoảng hôn nhân nhiều khi không chỉ là khủng hoảng giữa hai người hiện tại, mà là sự va chạm của hai lịch sử nội tâm. Hai tuổi thơ. Hai kiểu thiếu thốn. Hai bản năng tự vệ. Hai cách hiểu về tình yêu. Hai cách hiểu về Thiên Chúa. Hai kiểu khát được yêu. Hai nỗi sợ bị tổn thương. Hai cách phản ứng trước thất vọng. Khi không hiểu điều này, người ta chỉ nhìn mọi chuyện ở tầng hành vi. Nhưng khi bắt đầu hiểu, lòng sẽ bớt một chút kết án và mở ra một chút thương xót. Không phải để dung túng điều sai. Nhưng để thấy rằng có những điều cần chữa lành chứ không chỉ cần sửa lỗi. Có những phần cần được ôm lấy trong ánh sáng Chúa chứ không chỉ cần bị mắng là phải thay đổi.
Tuy nhiên, sự hiểu biết này chỉ có ích khi nó dẫn tới sự thật và trách nhiệm, chứ không phải bao biện. Một người có thể bị tổn thương sâu, nhưng họ vẫn cần học cách không trút thương tích của mình lên người bạn đời. Một người có thể lớn lên thiếu dịu dàng, nhưng họ vẫn phải học dịu dàng. Một người có thể từng bị bỏ rơi, nhưng họ vẫn cần học không kiểm soát. Một người có thể chưa từng được lắng nghe, nhưng họ vẫn phải học cách nói nỗi lòng mà không làm người khác nghẹt thở. Ân sủng của Chúa không chỉ an ủi ta trong thương tích. Ân sủng còn mời ta trưởng thành vượt lên khỏi những phản xạ cũ. Nói cách khác, trở về với Chúa không chỉ là mang vết thương đến cho Ngài nhìn thấy. Mà còn là để Ngài dạy ta một cách sống mới, một cách yêu mới, một cách phản ứng mới, một cách tồn tại mới trong hôn nhân.
Muốn thế, con người phải rất can đảm. Phải dám nhìn lại mình. Dám chấp nhận rằng điều mình đang làm đau người kia có thể không bắt đầu từ họ. Dám nhận ra có những cơn giận của mình già hơn chính cuộc hôn nhân này. Dám thú nhận rằng có những mong đợi của mình không công bằng, vì chúng là đòi hỏi một người phải bù cho cả một tuổi thơ. Dám nhận ra mình đang bắt chồng, bắt vợ, làm công việc cứu chuộc mà chỉ Thiên Chúa mới làm được. Dám chấp nhận rằng mình đã mang vào bí tích hôn nhân không chỉ tình yêu mà còn cả những thiếu thốn, những bóng tối, những nhu cầu chưa trưởng thành. Dám quỳ xuống trước Chúa và nói: con cần được chữa lành. Không chỉ cần cuộc hôn nhân này được cứu, mà chính lòng con cần được cứu.
Thường thì tiến trình chữa lành không xảy ra trong một ngày. Những vết thương đã bám từ lâu không thể biến mất chỉ bằng một ý định tốt. Có khi người ta phải đi qua nhiều tháng, nhiều năm tập sống khác. Tập gọi tên cảm xúc. Tập nói thật. Tập xin lỗi. Tập nghe mà không thủ thế. Tập nhận ra khi nào mình đang phản ứng từ vết thương cũ. Tập dừng lại trước khi buông một lời làm đau. Tập cầu nguyện không chỉ để xin Chúa đổi người kia, mà để xin Chúa đổi chính cái lõi đang méo trong mình. Tập ở lại với Chúa khi vết thương bị chạm. Tập không chạy khỏi sự thật. Tập không dùng đạo đức như tấm màn che. Tập không dùng công việc, bận rộn, trách nhiệm, hoặc vai trò làm chỗ trốn. Tất cả những điều ấy đòi lòng kiên nhẫn rất lớn. Nhưng đó là con đường thật.
Và điều rất đẹp là khi một người bắt đầu để Chúa chữa lành những vùng sâu ấy, không chỉ hôn nhân được lợi, mà toàn bộ đức tin của họ cũng được đổi khác. Họ bắt đầu biết Chúa không còn như một ý niệm tôn giáo, nhưng như Đấng thật sự bước vào lịch sử đời mình. Họ bắt đầu cầu nguyện thật hơn, vì không còn phải giữ vai người mạnh. Họ bắt đầu hiểu lòng thương xót sâu hơn, vì chính họ đã chạm vào sự mong manh của mình. Họ bắt đầu bớt kết án người bạn đời, vì biết mỗi con người là một bí ẩn phức tạp và đầy thương tích. Họ bắt đầu yêu thực hơn, vì không còn đòi người kia phải là Đấng Cứu Độ. Họ bắt đầu sống bí tích hôn nhân không chỉ như một luật buộc phải giữ, mà như nơi Chúa kiên nhẫn nhào nặn hai tâm hồn qua những va chạm hằng ngày.
Cho nên, nếu hôm nay ai đó nhận ra cuộc hôn nhân của mình đang đau không chỉ vì những chuyện hiện tại mà còn vì những vết thương cũ chưa lành, xin đừng tuyệt vọng. Điều được soi sáng đã là một ân sủng. Điều được gọi tên đã bắt đầu mất bớt quyền lực. Điều được mang ra trước mặt Chúa đã mở ra một cánh cửa. Bạn không còn phải sống như người bị điều khiển hoàn toàn bởi những phản xạ từ quá khứ. Bạn có thể bắt đầu một hành trình mới. Không dễ, nhưng có thật. Không nhanh, nhưng có lối. Và lối ấy không phải là phủ nhận vết thương, cũng không phải là đắm chìm mãi trong nó, mà là để cho Chúa đi vào đó, chạm vào đó, dạy bạn sống khác từ chính nơi đã từng làm bạn méo đi.
Đến đây, chúng ta phải đi tiếp vào một sự thật cũng đau không kém: rất nhiều người không chỉ mang thương tích cũ vào hôn nhân, họ còn mang theo cả một ảo tưởng rất lớn rằng người bạn đời sẽ lấp đầy tất cả những khoảng trống ấy. Và chính khi đặt lên một con người gánh nặng quá lớn như thế, họ vừa làm hôn nhân nghẹt thở, vừa dần thất vọng với tình yêu, với chính mình, và cả với Thiên Chúa. Chương kế tiếp cần đi thẳng vào điều ấy: vì sao nhiều người bước vào hôn nhân với một cơn khát được cứu, được lấp đầy, được chữa lành quá lớn, để rồi khi người bạn đời không làm được điều chỉ Chúa mới làm được, thì khủng hoảng bắt đầu bùng lên.
CHƯƠNG III
VÌ SAO NHIỀU NGƯỜI BƯỚC VÀO HÔN NHÂN VỚI MỘT CƠN KHÁT ĐƯỢC CỨU, ĐƯỢC LẤP ĐẦY, ĐƯỢC CHỮA LÀNH QUÁ LỚN, ĐỂ RỒI KHI NGƯỜI BẠN ĐỜI KHÔNG LÀM ĐƯỢC ĐIỀU CHỈ CHÚA MỚI LÀM ĐƯỢC, THÌ KHỦNG HOẢNG BẮT ĐẦU BÙNG LÊN
Có một sự nhầm lẫn rất sâu, rất phổ biến, rất kín đáo, nhưng lại có sức phá hỏng đời sống hôn nhân và làm đức tin chao đảo cách dữ dội, đó là con người bước vào hôn nhân không chỉ để yêu và được yêu, mà còn vô thức bước vào đó như đi tìm một đấng cứu mình. Họ không nói ra điều ấy thành lời. Thậm chí họ cũng không nhận biết rõ điều ấy trong ý thức. Nhưng trong đáy lòng, họ mang theo một niềm mong đợi rất lớn: từ nay sẽ có một người làm đời mình bớt cô đơn, bớt trống, bớt đau, bớt bất an, bớt lạnh, bớt mỏi. Từ nay sẽ có một người hiểu mình thật. Một người ở lại mãi. Một người lấp đầy những khoảng khuyết mà bao năm chưa ai lấp. Một người làm cho mình cảm thấy mình có giá trị, mình đáng yêu, mình không bị bỏ quên, mình được chọn, được ưu tiên, được thuộc về. Có những người đi vào hôn nhân với cả một sa mạc bên trong, và họ hy vọng người bạn đời sẽ là cơn mưa. Có những người đi vào hôn nhân với cả một căn nhà đổ nát trong nội tâm, và họ hy vọng người bạn đời sẽ là người đến sửa từng bức tường. Có những người đi vào hôn nhân với một trái tim rất đói, và họ chờ người kia như chờ một bàn tiệc vô tận. Nhưng con người không phải là Thiên Chúa. Một người chồng không phải là ơn cứu độ của vợ mình. Một người vợ không phải là lời giải đáp trọn vẹn cho nỗi trống trải của chồng mình. Và chính tại chỗ nhầm lẫn ấy, rất nhiều cuộc khủng hoảng âm thầm đã được gieo hạt ngay từ đầu.
Phải nói rất rõ rằng mong muốn được yêu, được hiểu, được đồng hành trong hôn nhân là điều tốt và chính đáng. Thiên Chúa dựng nên con người có khả năng gắn bó, có nhu cầu hiệp thông, có trái tim cần được đón nhận và trao ban. Hôn nhân không phải là một hình thức sống vô cảm. Không ai bước vào hôn nhân mà lại không mong được nâng đỡ, được sẻ chia, được gần gũi. Nhưng điều lành mạnh ấy rất dễ bị đẩy đi quá xa khi người ta mang vào hôn nhân một cơn đói quá lớn mà không biết. Khi ấy, người ta không chỉ mong người kia yêu mình. Người ta cần người kia phải cứu lấy cảm giác vô giá trị của mình. Không chỉ mong người kia đồng hành. Người ta cần người kia phải bù cho toàn bộ những thiếu thốn của quá khứ. Không chỉ mong người kia hiện diện. Người ta cần người kia phải luôn luôn có mặt để bảo đảm rằng mình không bị bỏ rơi. Không chỉ mong người kia tôn trọng mình. Người ta cần người kia phải liên tục xác nhận rằng mình là đủ, là đáng, là quan trọng. Khi những mong đợi ấy vượt quá khả năng của một con người, hôn nhân bắt đầu bị bóp méo. Tình yêu không còn là cuộc gặp gỡ giữa hai người tự do, mà trở thành nơi một người âm thầm bắt người kia gánh trách nhiệm cứu chuộc phần sâu nhất của đời mình.
Điều đau là người ta thường không nhận ra điều đó. Họ chỉ biết rằng mình thất vọng rất nhiều. Rằng mình thấy không đủ. Rằng mình đã cho đi nhiều mà vẫn không thấy được đáp lại như mình muốn. Rằng người kia vô tâm hơn mức mình chịu nổi. Rằng mình đã lập gia đình rồi mà sao vẫn cô đơn. Nhưng nếu đi sâu hơn, có khi nỗi đau không chỉ nằm ở chỗ người kia có lỗi hay thiếu tinh tế. Nỗi đau nằm ở chỗ ta đã đặt lên họ một vai trò vượt quá bản chất của hôn nhân. Ta muốn họ trở thành nơi neo giữ toàn bộ linh hồn ta. Ta muốn họ chữa lành từng mảnh vỡ cũ. Ta muốn họ luôn đoán được điều ta cần. Ta muốn họ lấp đầy một cơn đói mà chính ta cũng không gọi tên nổi. Khi họ không làm được, ta cảm thấy bị phản bội, dù thật ra họ chỉ đang là một con người hữu hạn. Có những nỗi giận trong hôn nhân thực ra không phát sinh từ lỗi cụ thể của hiện tại, mà từ khoảng cách giữa điều ta vô thức mong nơi người kia với điều một con người thực tế có thể trao.
Rất nhiều người trong tuổi trẻ đã lớn lên với những thiếu hụt sâu thẳm mà chưa từng thật sự được chạm tới. Có người thiếu sự nhìn nhận. Có người thiếu dịu dàng. Có người thiếu sự an toàn. Có người thiếu cảm giác mình là ưu tiên của ai đó. Có người thiếu kinh nghiệm được ở trong tình yêu mà không phải cố chứng minh giá trị của mình. Những người như thế khi yêu thường yêu rất mạnh, rất sâu, rất chân thành, nhưng cũng rất dễ trao toàn bộ hy vọng vào mối tương quan ấy. Họ thấy tình yêu như lối thoát khỏi vùng cô độc cũ. Họ tin rằng chỉ cần cưới nhau, đời mình sẽ thôi lạc lõng. Chỉ cần người này ở bên, mình sẽ ổn. Chỉ cần có một mái nhà, một gia đình, một tấm ảnh cưới, một danh phận vợ chồng, trái tim mình sẽ yên. Nhưng sự thật không đơn giản như thế. Một nghi thức có thể xác lập một giao ước, nhưng không thể tự động chữa lành lịch sử nội tâm. Một đám cưới đẹp có thể mở ra một hành trình, nhưng không thể khiến các khoảng trống sâu bên trong bỗng chốc biến mất. Một người bạn đời tốt cũng không thể làm công việc mà chỉ ân sủng của Chúa mới làm được: đi vào tận cội rễ căn tính, chữa lành mặc cảm vô giá trị, làm đầy cơn đói hiện sinh, ban cho linh hồn cảm thức được thuộc về vô điều kiện.
Vì thế, có nhiều người bước vào hôn nhân với hy vọng rất đẹp nhưng chất chứa một sự lệch hướng nguy hiểm. Họ không chỉ yêu người kia. Họ bấu víu vào người kia như bấu víu vào lý do để sống nhẹ hơn. Họ không chỉ trân trọng sự hiện diện của người ấy. Họ lệ thuộc vào sự hiện diện đó để giữ cho mình khỏi sụp. Họ không chỉ buồn khi bị vô tâm. Họ hoảng loạn khi bị vô tâm, vì điều đó chạm đúng vào nỗi sợ sâu nhất rằng mình không được chọn. Họ không chỉ đau khi người kia quên một điều nhỏ. Họ thấy như cả thế giới bên trong mình lung lay. Tại sao phản ứng lại lớn đến thế. Bởi vì chuyện hiện tại đã chạm vào một cơn khát cũ. Và khi cơn khát ấy trồi lên, người ta thường không phân biệt nổi đâu là nhu cầu chính đáng của hiện tại, đâu là tiếng kêu của quá khứ đang dồn hết lên người bạn đời.
Một trong những biểu hiện rõ nhất của việc đặt người bạn đời vào vai trò cứu độ là đòi hỏi họ phải hiểu mình gần như tuyệt đối. Có những người mang một nỗi khao khát rất mãnh liệt rằng chỉ cần là vợ chồng thì người kia phải tự biết mình đang đau gì, cần gì, buồn gì, thiếu gì. Họ buồn sâu khi phải nói ra nhu cầu của mình, như thể việc phải nói ra đồng nghĩa với tình yêu không đủ. Họ mong người kia đọc được trái tim mình mà không cần lời. Họ trông chờ một sự thấu hiểu gần như vô biên. Nhưng con người không phải là Thiên Chúa. Không ai đọc được toàn bộ lòng người kia. Không ai luôn luôn hiểu đúng. Không ai luôn luôn có mặt đủ nhanh, đủ tinh, đủ chuẩn để chạm đúng nhu cầu nội tâm của người kia trong mọi thời điểm. Khi không chấp nhận sự thật ấy, người ta sẽ sống mãi trong thất vọng. Họ càng mong người kia phải tự hiểu, họ càng thấy đau khi điều đó không xảy ra. Càng đau, họ càng rút lui hoặc trách móc. Càng trách móc, tương quan càng mỏi. Và dần dần, họ bắt đầu nghĩ rằng hôn nhân đã không cho mình điều mình đáng được nhận. Nhưng thật ra, cái họ đang đòi có thể còn vượt quá bản chất của tương quan vợ chồng.
Một biểu hiện khác còn tinh vi hơn là việc biến người bạn đời thành nguồn xác nhận giá trị tối hậu của mình. Ta bắt đầu nhìn chính mình qua mắt họ đến mức quá mức. Nếu họ dịu dàng, ta thấy mình có giá trị. Nếu họ lạnh nhạt, ta thấy mình vô nghĩa. Nếu họ quan tâm, ta thấy mình được yêu. Nếu họ lơ đãng, ta thấy mình bị bỏ quên. Nếu họ khen, ta thấy an tâm. Nếu họ chê, ta thấy sụp đổ. Khi ấy, căn tính của ta không còn cắm rễ đủ sâu trong việc mình là con cái Chúa, nhưng trôi nổi trên phản ứng hằng ngày của một con người khác. Điều này cực kỳ nguy hiểm, vì không một người bạn đời nào đủ ổn định, đủ hoàn hảo, đủ tinh tế để luôn giữ cảm giác giá trị của ta ở mức an toàn. Họ cũng có ngày mệt, có ngày lơ là, có ngày kém dịu dàng, có ngày bị những áp lực riêng che lấp. Nếu linh hồn ta đặt hết nền trên phản ứng của họ, thì bình an ta sẽ dao động liên tục. Và rồi đến lúc mệt quá, ta không chỉ trách họ. Ta còn bắt đầu thấy Chúa cũng xa. Bởi thật ra, từ đầu ta đã không để Chúa là nền căn tính của mình. Ta để một con người giữ vai trò ấy. Và khi con người đó không giữ nổi, mọi thứ chao đảo.
Có những cuộc hôn nhân nghẹt thở vì một bên hoặc cả hai bên đang mang một cơn khát được bù đắp quá lớn. Người vợ có thể cảm thấy chồng mình không bao giờ đủ gần gũi, đủ nhạy cảm, đủ hiện diện như chị mong. Người chồng có thể cảm thấy vợ mình không bao giờ đủ ngưỡng mộ, đủ tôn trọng, đủ ưu tiên anh như anh cần. Cả hai đều đau thật. Nhưng sâu xa, có khi không ai trong họ chỉ đang phản ứng với hiện tại. Họ đang đòi người kia chữa một vết thương cũ. Người vợ có thể đang muốn chồng bù cho toàn bộ cảm giác bị bỏ quên từ thời thơ bé. Người chồng có thể đang muốn vợ xóa đi mặc cảm mình không đủ tốt đã kéo dài nhiều năm. Nhưng không ai nói ra điều đó. Thế là những đòi hỏi sâu ấy được diễn tả bằng cãi vã bề mặt: vì cái điện thoại, vì giờ giấc, vì tiền bạc, vì cách nói chuyện, vì việc nhà, vì nội ngoại, vì con cái. Những chuyện ấy có thật, nhưng đôi khi đó chỉ là nơi cơn đói sâu hơn phát tác. Nếu không nhìn được tận gốc, người ta sẽ giải quyết mãi ở phần ngọn mà vẫn thấy hôn nhân không nhẹ hơn bao nhiêu.
Đặt người bạn đời vào vai trò cứu mình còn làm nảy sinh một thứ lệ thuộc tinh thần rất nguy hiểm. Người ta bắt đầu mất khả năng ở một mình cách bình an trước mặt Chúa. Mọi cảm xúc của họ bị treo quá nhiều vào thái độ của người kia. Nếu người kia vui, họ nhẹ. Nếu người kia lạnh, họ rối. Nếu người kia không nhắn, họ bất an. Nếu người kia không hỏi han, họ thấy hụt. Nếu người kia có vẻ xa, họ thấy cả đời mình mất nền. Trong tình trạng ấy, đời sống thiêng liêng bị tổn thương nặng. Bởi linh hồn không còn biết tìm chỗ nghỉ trong Chúa. Nó luôn chạy vòng quanh một con người khác để xin được an toàn. Nó lệ thuộc vào dấu hiệu từ bên ngoài đến mức quên mất mạch sống bên trong. Rồi khi người kia không đáp ứng đủ, linh hồn ấy vừa hoảng vừa giận, và từ cơn giận đó, việc cầu nguyện cũng dễ bị bỏ rơi. Họ thấy Chúa quá xa, quá trừu tượng, trong khi nỗi đau trước mắt quá cụ thể. Họ muốn được ôm ngay, muốn được trấn an ngay, muốn được lấp ngay. Và khi Chúa không can thiệp theo kiểu tức thì, họ càng thất vọng. Như thế, khủng hoảng hôn nhân dần kéo thành khủng hoảng đức tin.
Cũng có những người không đặt kỳ vọng cứu độ lên người bạn đời theo kiểu bám chặt, mà theo kiểu ngược lại: họ đòi người kia phải cho mình một cảm giác luôn dễ chịu, luôn thuận ý, luôn xác nhận rằng lựa chọn của mình là đúng. Họ muốn hôn nhân trở thành nơi mình không còn phải đụng đến những phần khó của bản thân. Họ không muốn bị góp ý. Không muốn bị mài giũa. Không muốn phải đối diện với cái tôi của mình. Họ mong người kia yêu mình theo cách không làm mình bị động đến những vùng tối. Nhưng tình yêu thật không thể chỉ vuốt ve. Tình yêu thật cũng làm lộ ra cái cần hoán cải. Và khi người kia, chỉ bằng sự hiện diện của họ, làm lộ ra những ích kỷ, những hẹp hòi, những non nớt của mình, người ta cảm thấy khó chịu. Nếu chưa hiểu quy luật này, họ sẽ tưởng người bạn đời là nguồn gốc của nỗi khổ. Họ sẽ chỉ thấy rằng từ khi cưới nhau, mình bớt bình an, bớt thoải mái, bớt được chiều theo ý mình. Nhưng thật ra, một phần điều xảy ra là hôn nhân đang làm rơi xuống những ảo tưởng, đang buộc họ chạm tới điều trong mình cần được cứu. Khi không chấp nhận tiến trình đó, họ sẽ không coi hôn nhân là ơn gọi nên thánh, mà coi nó như nơi làm hỏng sự dễ chịu của đời mình. Và như thế, cả tình yêu lẫn đức tin đều bị thu nhỏ lại thành công cụ phục vụ cái tôi.
Một nghịch lý rất đau là càng mong người bạn đời cứu mình, người ta càng làm họ mệt và càng đẩy họ ra xa. Không ai có thể sống lâu trong cảm giác mình phải chịu trách nhiệm cho toàn bộ sự bình an, giá trị và chữa lành của người kia. Ban đầu, người ta có thể rất thương, rất cố gắng, rất muốn nâng đỡ. Nhưng về lâu dài, nếu mọi lỗ hổng của một tâm hồn đều dồn lên một người bạn đời, người đó sẽ thấy ngạt thở. Họ thấy mình làm gì cũng không đủ. Dịu dàng rồi mà vẫn chưa đủ. Hiện diện rồi mà vẫn bị nói là thiếu. Cố hiểu rồi mà vẫn bị trách không hiểu. Cố hy sinh rồi mà vẫn bị cho là vô tâm. Lâu dần, họ kiệt sức. Và khi họ bắt đầu rút lại để bảo vệ mình, người kia lại càng hoảng: đúng là họ không yêu mình đủ. Từ đó, cơn đói ban đầu càng lớn hơn, đòi hỏi càng mạnh hơn, và vòng xoáy càng siết. Không chỉ tình yêu bị bóp méo, mà hình ảnh về Chúa cũng méo theo. Người đang đói quá mức ấy bắt đầu nhìn Chúa như Đấng cũng không cho mình đủ. Còn người bị đòi hỏi quá mức ấy có khi bắt đầu thấy cầu nguyện trở thành gánh nặng, vì đời sống đã bị lấy sạch năng lượng bởi tương quan hôn nhân.
Điều cần được nói ra ở đây là chỉ Thiên Chúa mới có thể chạm đến cơn khát tận gốc của linh hồn. Chỉ Ngài mới có thể nói với con người rằng con là đủ trước khi làm được gì, con đáng được yêu ngay cả khi bất toàn, con có giá trị trước khi được ai công nhận, con không bị bỏ rơi ngay cả khi một người hữu hạn nào đó lỡ làm con đau. Chỉ Thiên Chúa mới yêu không mệt theo kiểu của Ngài. Chỉ Ngài mới có thể đi vào phần sâu nhất nơi những thiếu thốn cũ không ai thấy. Chỉ Ngài mới có thể lấp đầy mà không làm nghẹt thở, chữa lành mà không xâm lấn, yêu mà không nuốt mất tự do của ta. Một người bạn đời tốt có thể trở thành khí cụ dịu dàng của Chúa, có thể là nơi an ủi, nơi đồng hành, nơi nâng đỡ thật sự. Nhưng họ không phải là nguồn tối hậu. Khi ta biến khí cụ thành nguồn, ta sẽ vừa làm khổ họ vừa làm khổ chính mình.
Ở đây cần phân biệt cho rõ. Nói rằng chỉ Chúa mới có thể lấp đầy cơn khát tận gốc không có nghĩa là hôn nhân không cần sự dịu dàng, không cần hiện diện, không cần chăm sóc, không cần trưởng thành tâm lý, không cần trách nhiệm yêu thương cụ thể. Không phải thế. Có những người nghe nói “chỉ Chúa mới lấp đầy” rồi lấy đó làm cớ để sống vô tâm, khô khan, thiếu trách nhiệm với nhu cầu thật của người bạn đời. Điều đó hoàn toàn sai. Người chồng vẫn phải học yêu vợ bằng sự hiện diện cụ thể, bằng lắng nghe, bằng tôn trọng, bằng hy sinh. Người vợ vẫn phải học đồng hành với chồng bằng nâng đỡ, bằng tôn trọng, bằng hiểu biết, bằng sự dịu dàng cụ thể. Tình yêu vợ chồng vẫn phải mang lấy phần người rất thực của nó. Nhưng dù tốt đến đâu, phần người đó vẫn cần được đặt đúng chỗ. Nó là quà tặng, là khí cụ, là phương tiện của ân sủng, chứ không phải là thần tượng để linh hồn quỳ xuống mong được cứu. Khi đặt đúng trật tự ấy, hôn nhân sẽ nhẹ hơn. Vì người ta nhận nơi nhau điều con người có thể trao, và tìm nơi Chúa điều chỉ Chúa mới có thể ban.
Khủng hoảng bắt đầu bùng lên dữ dội khi người ta không còn phân biệt được điều đó. Họ trách người bạn đời vì đã không lấp đầy khoảng trống của mình. Họ oán hờn vì người kia không đủ để làm dịu cơn bất an cũ. Họ thất vọng vì sau đám cưới, sau nhiều năm sống chung, sau những hy sinh, mình vẫn thấy trống. Nhưng cảm giác trống ấy không nhất thiết là bằng chứng hôn nhân thất bại. Có khi nó là lời mặc khải. Nó lộ cho ta thấy rằng trái tim mình đang đòi sai nơi. Nó cho thấy mình đã đặt một kỳ vọng cứu độ lên một tạo vật. Nó cho thấy mình đang cần đi lại hành trình nội tâm với Chúa, chứ không chỉ đòi người kia phải cho thêm. Nếu không chịu nhìn ra điều đó, người ta sẽ càng ngày càng thất vọng. Càng thất vọng, càng cay đắng. Càng cay đắng, càng xa Chúa. Vì họ sẽ ngấm ngầm cảm thấy rằng cả Chúa lẫn hôn nhân đều đã không cho họ điều họ cần. Nhưng thật ra, có khi điều cần nhất là chính trái tim họ phải được đặt lại hướng.
Có những người chỉ thực sự bắt đầu trưởng thành trong hôn nhân khi họ nhận ra một câu đau nhưng giải thoát: chồng tôi không thể cứu tôi. Vợ tôi không thể cứu tôi. Người ấy có thể thương tôi thật lòng. Có thể là quà tặng lớn của đời tôi. Có thể đồng hành với tôi cách đẹp đẽ. Nhưng người ấy không thể gánh toàn bộ lịch sử thiếu thốn của tôi. Không thể luôn làm tôi thấy mình có giá trị. Không thể luôn luôn hiểu. Không thể luôn luôn đúng. Không thể luôn luôn đủ. Khi chấp nhận điều đó, họ không yêu ít đi, nhưng yêu đúng hơn. Họ bắt đầu thôi đòi người kia làm việc của Thiên Chúa. Họ bắt đầu chịu trách nhiệm hơn với đời sống nội tâm của mình. Họ bắt đầu đem cơn đói sâu vào cầu nguyện thay vì trút hết lên người bạn đời. Họ bắt đầu tập đứng trên đôi chân thiêng liêng của mình trước mặt Chúa, thay vì biến người kia thành chiếc nạng cho toàn bộ căn tính.
Đó là một hành trình rất khó. Bởi ai cũng muốn được lấp đầy bằng điều thấy được, sờ được, gần được. Ai cũng thích có một con người cụ thể làm mình ấm lên ngay. Trong khi hành trình trở về với Chúa để Ngài chữa lành cơn khát tận gốc thường chậm, âm thầm, đòi kiên nhẫn, đòi ở lại trong cầu nguyện, trong sự thật, trong những giai đoạn khô khan mà vẫn không bỏ đi. Nhưng chỉ con đường ấy mới làm hôn nhân bền hơn. Vì khi một người không còn bấu vào bạn đời như nguồn cứu cánh, họ sẽ bớt hoảng, bớt đòi, bớt ép, bớt thất vọng cực độ. Họ sẽ tự do hơn để đón nhận tình yêu người kia như quà tặng, chứ không như lương thực duy nhất cho sự sống. Họ cũng sẽ tự do hơn để cho đi, vì họ không còn yêu trong cơn đói quá mức. Một người càng được Chúa làm no ở tầng sâu, càng có khả năng yêu người bạn đời bằng tình yêu ít chiếm hữu hơn, ít lệ thuộc hơn, ít tuyệt vọng hơn.
Cũng chính ở đây, đức tin được chữa lành song song với hôn nhân. Bởi khi người ta thôi đặt nền căn tính mình trên phản ứng của người bạn đời, họ bắt đầu học lại việc đặt đời mình trên Chúa. Họ học nghe tiếng Ngài nói về giá trị của mình. Họ học để được yêu trong thinh lặng cầu nguyện, không chỉ trong sự chú ý của một con người khác. Họ học đón lấy lòng thương xót của Chúa ở nơi những vết thương từng làm họ đói quá mức. Họ học sống cô tịch nội tâm cách lành mạnh, nghĩa là biết ở một mình trước mặt Chúa mà không thấy mình bị bỏ rơi. Họ học rằng có những khoảng trống trong trái tim không phải để một con người khác lấp vào, nhưng để dành cho Thiên Chúa ngự trị. Khi hiểu điều đó, rất nhiều xung đột trong hôn nhân bắt đầu bớt độc. Không phải vì mọi vấn đề biến mất, nhưng vì nỗi đòi sai chỗ bắt đầu lùi xuống.
Tất nhiên, nhận ra như thế không đồng nghĩa mọi đau đớn lập tức tan. Có thể người bạn đời của ta thật sự có những thiếu sót lớn. Có thể họ thật sự vô tâm hơn mức đáng có. Có thể hôn nhân vẫn cần rất nhiều đối thoại, chữa lành, sửa đổi, thậm chí có những ranh giới rõ ràng trước các hành vi gây tổn thương. Nhưng nếu thiếu nền tảng này, mọi cố gắng khác đều dễ biến thành cuộc thương lượng giữa hai cơn đói. Còn nếu có nền tảng này, dù khó khăn vẫn còn, người ta bắt đầu có chỗ đứng vững hơn để làm việc với nhau. Họ nói với nhau không chỉ từ sự thiếu, mà từ một linh hồn đang học được Chúa nuôi bằng ân sủng.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: nhiều người đau trong hôn nhân không chỉ vì người bạn đời có lỗi, mà còn vì họ đã trao cho người ấy một chỗ trong lòng chỉ thuộc về Thiên Chúa. Họ đã mong ở người ấy một thứ cứu độ mà không một tạo vật nào có thể ban. Và khi tạo vật ấy không làm được, họ vừa thất vọng với hôn nhân vừa chao đảo trong đức tin. Nhưng chính tại chỗ đau ấy, một cánh cửa cũng có thể mở ra. Cánh cửa ấy dẫn về với Chúa, Đấng duy nhất có thể đi vào tận đáy cơn khát mà không làm ta mất tự do, có thể lấp đầy mà không làm ta lệ thuộc, có thể chữa lành mà không biến ta thành gánh nặng cho người khác. Khi trở về đúng trật tự ấy, hôn nhân không bị hạ thấp. Trái lại, nó được cứu khỏi một gánh nặng quá sức. Người bạn đời không còn bị buộc phải làm Thiên Chúa. Và vì thế, họ mới có thể thật sự làm chồng, làm vợ, làm khí cụ tình yêu trong giới hạn rất thật nhưng cũng rất đẹp của con người.
Từ đây, chúng ta phải đi tiếp vào một vùng rất gần với điều này: không ít người sau khi nhận ra bạn đời không lấp đầy được mình, bắt đầu thất vọng không chỉ với người kia mà còn với chính bí tích hôn nhân. Họ ngỡ rằng cưới nhau trong nhà thờ sẽ bảo đảm một cuộc đời dễ hơn, yên hơn, đẹp hơn. Và khi thực tế không như thế, họ hoang mang về chính ý nghĩa bí tích. Vì thế, chương kế tiếp phải đi sâu vào một câu hỏi rất lớn: vì sao nhiều người hiểu sai bí tích hôn nhân, coi bí tích như một sự bảo đảm cho hạnh phúc dễ chịu, thay vì là một ơn gọi để yêu trong ân sủng, qua thập giá, và đi tới sự thánh hóa.
CHƯƠNG IV
VÌ SAO NHIỀU NGƯỜI HIỂU SAI BÍ TÍCH HÔN NHÂN, COI BÍ TÍCH NHƯ MỘT SỰ BẢO ĐẢM CHO HẠNH PHÚC DỄ CHỊU, THAY VÌ LÀ MỘT ƠN GỌI ĐỂ YÊU TRONG ÂN SỦNG, QUA THẬP GIÁ, VÀ ĐI TỚI SỰ THÁNH HÓA
Có những ngộ nhận không chỉ làm con người thất vọng, mà còn làm họ đánh mất một ánh sáng rất quý lẽ ra có thể cứu họ giữa mùa tối. Một trong những ngộ nhận đau đớn nhất trong đời sống gia đình Công giáo là người ta bước vào bí tích hôn nhân với niềm tin âm thầm rằng một khi đã cưới nhau trước mặt Chúa, một khi đã nhận lời chúc lành của Giáo Hội, một khi đã trao lời thề hứa dưới chân bàn thờ, thì từ nay con đường phía trước tuy có khó nhưng nhìn chung sẽ được bảo đảm, được che chở, được giữ gìn theo một cách nào đó để không đi vào những khủng hoảng quá sâu. Người ta không nói điều ấy thành học thuyết, nhưng rất nhiều người mang nó trong lòng như một chờ đợi kín đáo. Họ tin rằng bí tích sẽ là một lớp áo giáp đặc biệt, rằng gia đình có Chúa thì sẽ khác, rằng nếu mình cưới nhau trong nhà thờ, giữ đạo, đi lễ, cầu nguyện, thì ít nhất đời sống vợ chồng sẽ bớt nặng hơn, bớt đau hơn, bớt chông chênh hơn. Và chính vì thế, khi thực tế không diễn ra như vậy, khi những xung đột vẫn đến, khi những tổn thương vẫn xảy ra, khi người bạn đời vẫn có thể vô tâm, nóng nảy, cứng cỏi, khi bản thân mình vẫn có thể mệt mỏi, ngột ngạt, khô khan, hoang mang, người ta bắt đầu không chỉ thất vọng với cuộc hôn nhân, mà còn thất vọng với chính bí tích. Họ tự hỏi: vậy bí tích là gì, nếu rồi vẫn khổ thế này. Bí tích có ích gì, nếu nhà con vẫn đầy nước mắt. Chúa ở đâu trong giao ước mà con đã ký với Ngài. Tại sao đã cưới nhau trước bàn thờ mà vẫn có lúc thấy lòng mình như đi lạc giữa sa mạc.
Ở đây cần phải nói thật chậm và thật rõ: bí tích hôn nhân không phải là một hợp đồng bảo hiểm chống đau khổ. Nó không phải là tấm bùa thiêng để ngăn mọi xung đột. Nó không phải là lời hứa rằng từ đây hai người sẽ luôn hợp nhau, luôn hiểu nhau, luôn đủ sức tha thứ, luôn biết đối thoại, luôn dễ dàng sống hiền hòa và quảng đại. Bí tích không hủy bỏ bản tính con người với tất cả giới hạn, thương tích, thói quen xấu, ích kỷ và non nớt của nó. Bí tích cũng không xóa ngay các vết thương cũ, không tự động làm cho một người trưởng thành hơn chỉ vì họ đã thưa lời ưng thuận trong thánh đường. Ân sủng không hoạt động như ma thuật. Ân sủng không phủ nhận tự do, không thay thế việc hoán cải, không miễn trừ con người khỏi hành trình phải chết đi cho cái tôi mỗi ngày. Nếu hiểu bí tích như một chiếc máy tạo hạnh phúc dễ chịu, con người sẽ sớm vỡ mộng. Nhưng nếu hiểu bí tích như một sự hiện diện thật của Chúa trong chính hành trình yêu thương đầy giới hạn của hai con người, như một nguồn ân sủng để giúp họ sống điều tự sức mình không sống nổi, như một lời mời bước vào con đường thánh hóa qua những va chạm rất thật của đời sống chung, thì người ta sẽ bắt đầu nhìn hôn nhân bằng một ánh sáng khác hẳn.
Nhiều người hiểu sai bí tích hôn nhân vì ngay từ đầu họ hiểu sai chính đời sống Kitô hữu. Họ nghĩ sống với Chúa là sống sao cho mọi sự bớt đau, bớt khó, bớt bất trắc. Họ vô thức đồng nhất ơn lành với sự dễ chịu. Họ cho rằng được Chúa chúc phúc thì đường phải thẳng hơn, hoàn cảnh phải nhẹ hơn, người chung quanh phải dễ hơn. Nhưng toàn bộ Tin Mừng không đi theo logic ấy. Đức Kitô không cứu chuộc thế gian bằng cách tránh thập giá. Ngài đi vào thập giá. Ngài không hứa với những ai theo Ngài rằng họ sẽ luôn được thuận lợi, nhưng Ngài hứa ở cùng họ, ban bình an cho họ theo cách khác với bình an thế gian, và biến ngay cả đau khổ thành nơi ân sủng hoạt động nếu họ không lìa khỏi Ngài. Nếu người ta không hiểu điều này trong đời sống Kitô hữu nói chung, thì rất khó hiểu đúng bí tích hôn nhân. Họ sẽ nghĩ có bí tích là có sự êm đềm. Trong khi thật ra, có bí tích là có một nguồn lực siêu nhiên để sống sự êm đềm khi có thể, và để đi qua thập giá với hy vọng khi không thể tránh thập giá.
Một ngộ nhận rất phổ biến là coi bí tích như điểm kết của một hành trình chuẩn bị, thay vì khởi đầu của một hành trình nên thánh. Người ta học giáo lý hôn nhân, lo thủ tục, chọn ngày, tổ chức lễ cưới, rồi cảm thấy như mình đã hoàn tất điều quan trọng nhất. Sau ngày cưới, mọi chú ý đổ dồn vào nhà cửa, tài chính, sinh con, trách nhiệm, những sắp xếp thường nhật. Bí tích dần bị lùi lại thành một kỷ niệm đẹp hơn là một thực tại sống động đang tiếp tục hoạt động trong đời sống hằng ngày. Nhiều đôi vợ chồng không bao giờ thực sự học cách sống từ bí tích mình đã lãnh nhận. Họ không tự hỏi bí tích này đang mời gọi chúng ta yêu nhau thế nào. Họ không xin ơn bí tích trong những lúc căng thẳng. Họ không nhìn nhau như người đã được trao cho mình bởi một giao ước thánh. Họ không hiểu rằng mỗi lần tha thứ, mỗi lần hạ mình xin lỗi, mỗi lần chọn ở lại với sự thật, mỗi lần từ bỏ một phản ứng ích kỷ để yêu người kia hơn một chút, chính là lúc bí tích đang được sống. Vì không sống như vậy, nên bí tích trong ý thức của họ trở thành một điều đã qua, không còn là nguồn mạch hiện tại. Và đến khi khủng hoảng, họ nhìn vào thực tế và thấy dường như bí tích chẳng làm gì cả. Nhưng thật ra không phải bí tích không có sức. Có khi chính họ đã không mở lòng để cộng tác với sức ấy.
Cần nói thêm rằng nhiều người hiểu sai bí tích hôn nhân vì họ chịu ảnh hưởng rất mạnh của một thứ văn hóa lãng mạn hóa tình yêu. Trong văn hóa ấy, tình yêu đích thực được mô tả như sự hòa hợp gần như tự nhiên, như cảm giác thuộc về tuyệt đối, như việc gặp đúng người thì mọi thứ sẽ dễ hơn, nhẹ hơn, đúng hơn. Người ta được kể quá nhiều về sự rung động, sự đồng điệu, sự thấu hiểu, mà được chuẩn bị quá ít cho việc tình yêu sau hôn nhân sẽ đòi mình phải đi qua những giai đoạn rất khô, rất thật, rất ít thơ mộng. Khi mang não trạng ấy vào bí tích, họ vô thức xem bí tích như con dấu thiêng liêng đóng lên giấc mơ lãng mạn của mình. Họ không nghĩ bí tích sẽ đưa mình vào một trường học dài của kiên nhẫn, nhẫn nại, hiến thân và thanh luyện. Họ nghĩ nó sẽ làm cho giấc mơ của mình bền hơn. Nhưng khi giấc mơ chạm thực tế, khi người kia không còn xuất hiện như hình ảnh đẹp mình từng yêu, khi đời sống không còn nhịp điệu của những ngày chuẩn bị cưới, khi sự thô ráp của con người lộ ra, họ bị sốc. Họ không chỉ sốc vì người kia khác mình tưởng. Họ sốc vì họ nghĩ một cuộc hôn nhân có bí tích lẽ ra không nên vất vả như thế. Cú sốc ấy nếu không được soi sáng sẽ dẫn đến cay đắng: hóa ra mình đã nhầm. Hóa ra những gì mình tin chỉ là một điều đẹp trên giấy. Hóa ra bí tích không cứu được gì. Trong khi sự thật không phải thế. Bí tích không tồn tại để bảo vệ ta khỏi việc phải lớn lên. Bí tích tồn tại để nâng ta lên trong chính hành trình lớn lên ấy.
Một điều rất quan trọng là phải hiểu bí tích hôn nhân không chỉ nối kết hai con người với nhau, mà còn đặt chính tương quan ấy vào trong mầu nhiệm của tình yêu Đức Kitô và Hội Thánh. Đây không phải là một ý niệm thần học xa vời để treo trên sách. Đây là trung tâm của bí tích. Đức Kitô yêu Hội Thánh không phải bằng một tình yêu dễ chịu theo nghĩa trần gian. Ngài yêu bằng hiến thân, bằng trung thành, bằng tha thứ, bằng tự hạ, bằng thập giá. Hội Thánh cũng không phải là hiền thê hoàn hảo theo nghĩa không có lỗi lầm. Vậy mà Đức Kitô vẫn không rút lại giao ước. Khi một cuộc hôn nhân Kitô giáo được đặt vào mầu nhiệm ấy, điều đó có nghĩa là tình yêu vợ chồng được mời gọi đi qua chính logic của Tin Mừng: không phải logic của cảm xúc nhất thời, mà là logic của hiến thân; không phải logic của thuận ý mới yêu, mà là logic của giao ước; không phải logic của cái tôi luôn phải được thỏa mãn, mà là logic của tự hiến để cùng nhau nên thánh. Nếu không hiểu điều này, người ta sẽ luôn đo bí tích bằng cảm giác dễ chịu. Họ sẽ hỏi: vì sao có bí tích mà tôi vẫn buồn, vẫn khó, vẫn khô. Nhưng câu hỏi sâu hơn phải là: trong những buồn, khó, khô ấy, Chúa đang mời tôi yêu thế nào để giống Ngài hơn. Chính ở đó, bí tích bắt đầu sáng lên như một con đường, chứ không phải một lớp bảo vệ chống lại mọi đau đớn.
Nhiều người sợ cách nói về thập giá trong hôn nhân, bởi họ lầm tưởng như vậy là cổ vũ cho sự cam chịu mù quáng, cho việc chấp nhận mọi bất công, cho việc hợp thức hóa những đổ vỡ và lạm dụng. Không. Nói rằng hôn nhân là con đường thập giá không có nghĩa là phải im lặng trước điều sai, phải chịu đựng bạo lực, phải thần thánh hóa những tổn thương không đáng có. Chúa không bao giờ muốn con người bị hủy hoại nhân phẩm nhân danh bí tích. Sự thật, công lý, ranh giới lành mạnh, sự bảo vệ người yếu thế luôn cần thiết. Nhưng sau khi loại trừ những lầm lẫn ấy, vẫn còn một sự thật không thể tránh: yêu một con người suốt đời luôn mang tính thập giá. Không phải vì yêu là bi kịch, mà vì yêu thật luôn đòi chết đi cho sự quy ngã. Đòi từ bỏ nhu cầu phải luôn thắng. Đòi học lắng nghe dù mình mệt. Đòi phải xin lỗi khi cái tôi không muốn. Đòi tha thứ khi lòng đang đau. Đòi hiện diện khi mình muốn bỏ đi. Đòi ở lại trong lời hứa giữa những mùa không ngọt ngào. Đòi tiếp tục tin vào giá trị của giao ước khi cảm xúc lên xuống như thủy triều. Đó là thập giá. Không mang nghĩa hủy diệt, nhưng mang nghĩa thanh luyện. Không kéo con người xuống nếu họ sống nó với Chúa, mà dần dần giải thoát họ khỏi cái tôi ích kỷ vốn là kẻ thù lớn nhất của tình yêu.
Có lẽ một trong những đau đớn lớn nhất nơi các đôi vợ chồng đang khủng hoảng là họ đã chờ nơi bí tích một thứ bình an theo kiểu không còn phải chiến đấu. Họ không ngờ rằng chính bí tích lại đưa họ vào một cuộc chiến đấu sâu hơn, không phải chống nhau, nhưng chống lại những gì trong mỗi người đang cản tình yêu lớn lên. Chống sự kiêu ngạo. Chống thói quen tự vệ. Chống xu hướng đóng vai nạn nhân để khỏi phải thay đổi. Chống sự lười đối thoại. Chống cơn lạnh lùng tích tụ lâu ngày. Chống sự vô ơn. Chống việc để công việc, tiền bạc, con cái, áp lực xã hội làm khô kiệt đời sống vợ chồng. Chống cái nhìn ích kỷ chỉ hỏi tôi còn được gì. Bí tích không miễn cho họ khỏi cuộc chiến này. Bí tích ban cho họ ân sủng để chiến đấu đúng cách, với hy vọng, với lòng khiêm nhường, với sự trợ giúp của Chúa. Nếu không hiểu điều đó, người ta sẽ cho rằng vì sao có bí tích mà cuộc chiến nội tâm còn dữ thế. Nhưng thật ra chính vì có bí tích nên cuộc chiến ấy mới có ý nghĩa cứu độ. Nó không còn chỉ là màn mỏi mệt của hai cái tôi va vào nhau. Nó có thể trở thành nơi hai người cùng được thanh luyện nếu họ không khép lòng trước ân sủng.
Nhiều người cũng hiểu sai bí tích vì họ không phân biệt được giữa ân sủng và cảm xúc. Họ nghĩ có Chúa đồng hành thì mình phải thường xuyên cảm thấy được nâng đỡ, được bình an, được sốt sắng, được an ủi. Nhưng trong thực tế, ân sủng thường hoạt động rất lặng. Có khi chính trong lúc khô khan nhất mà con người được nâng đỡ để không buông một lời làm tổn thương thêm. Có khi trong lúc mỏi mệt nhất mà họ vẫn còn đủ sức bước vào nhà thờ, ngồi xuống trước Thánh Thể, thở ra một câu cầu nguyện nghèo nàn. Có khi trong lúc giận nhất mà họ vẫn dừng lại được để không làm hỏng thêm. Có khi trong một giai đoạn dài tưởng như chẳng có gì thay đổi, mà thật ra Chúa đang âm thầm làm mềm một vùng cứng rất sâu. Nếu cứ đòi thấy ân sủng theo kiểu dễ chịu, người ta sẽ bỏ lỡ cách Chúa đang thật sự làm việc. Và rồi họ sẽ kết luận rằng bí tích vô hiệu chỉ vì họ không cảm thấy gì đặc biệt. Nhưng ân sủng không luôn đi vào cảm giác. Nhiều khi nó hiện ra trong sức bền, trong khả năng ở lại, trong một ánh sáng nhỏ giúp ta bớt kết án, trong một sự hối hận thầm lặng khiến ta dám xin lỗi, trong một quyết định âm thầm chọn yêu thêm một lần nữa.
Một sai lầm khác là người ta coi bí tích như sự nâng cấp của tình yêu tự nhiên, chứ không phải là ơn gọi biến đổi cả con người. Họ nghĩ trước đây mình yêu thế nào thì sau khi có bí tích, mình vẫn yêu thế, chỉ thêm một lớp thiêng liêng. Nhưng bí tích không chỉ thêm vào. Bí tích đòi biến đổi. Nó mời gọi người chồng yêu vợ không chỉ như người phụ nữ mình chọn, mà như một con người được trao cho mình để mình cùng với Chúa gìn giữ, tôn trọng và giúp nên thánh. Nó mời gọi người vợ yêu chồng không chỉ như người đàn ông làm mình hạnh phúc, mà như một linh hồn mình được mời gọi đồng hành trong giao ước với Chúa. Nó mời gọi cả hai thôi xem nhau chỉ như đối tượng thỏa mãn nhu cầu cảm xúc, mà bắt đầu thấy nhau như anh chị em trên đường cứu độ, như người bạn đồng hành trong hành trình đi về nhà Cha. Khi cái nhìn ấy không có, hôn nhân rất dễ bị kéo xuống bình diện thực dụng và tâm lý thuần túy. Người ta đo nhau bằng việc có làm tôi vui không, có hợp tôi không, có làm tôi thấy dễ chịu không. Và khi những điều đó thiếu, họ nghĩ hôn nhân sụp. Nhưng nếu nhìn bằng ánh sáng bí tích, câu hỏi sẽ khác: trong tương quan này, tôi và người ấy đang học trở nên người của Chúa hơn hay không. Dù câu hỏi ấy không làm đau đớn biến mất ngay, nó đưa đau đớn vào một chân trời khác. Nó cứu hôn nhân khỏi bị nhốt trong cái khung chật hẹp của lợi ích cá nhân.
Có một sự thật rất đẹp nhưng chỉ ai đi đủ sâu mới nhận ra: bí tích hôn nhân không hứa cho ta một đời sống dễ, nhưng hứa rằng không có giọt nước mắt nào trong giao ước này phải rơi vô nghĩa nếu ta đem nó vào trong tay Chúa. Điều ấy không lãng mạn. Nhưng rất thật. Mỗi lần một người vợ quỳ xuống cầu nguyện cho chồng trong khi lòng mình còn ngổn ngang, mà vẫn không khép lại, ân sủng đang hoạt động. Mỗi lần một người chồng đi làm về mệt mỏi nhưng vẫn chọn lắng nghe vợ thay vì trốn vào im lặng, ân sủng đang hoạt động. Mỗi lần hai người dám ngồi xuống nói chuyện thật, dù vụng về, sau một thời gian căng thẳng, ân sủng đang hoạt động. Mỗi lần một người dám nhận ra lỗi của mình thay vì chỉ chăm chăm kết tội người kia, ân sủng đang hoạt động. Mỗi lần họ cùng nhau đứng dậy sau một mùa tối thay vì dùng mùa tối đó làm lý do để dập tắt hoàn toàn hy vọng, ân sủng đang hoạt động. Bí tích không làm những điều này thay họ. Nhưng bí tích làm cho những điều ấy có thể trở thành nơi Chúa hiện diện và thánh hóa họ từ bên trong.
Có thể nói cách khác thế này: nhiều người mong bí tích làm cho hôn nhân hết phải chết đi, trong khi bí tích thật ra ban sức để họ chết đi cách sinh hoa trái. Họ mong có bí tích thì sẽ không phải va chạm nữa, trong khi bí tích lại làm cho va chạm trở thành nơi chân lý được lộ ra và lòng mến được thử luyện. Họ mong có bí tích thì mình sẽ luôn thấy Chúa gần, trong khi nhiều khi bí tích dẫn họ vào những giai đoạn mà chỉ nhờ đức tin trần trụi họ mới biết Chúa vẫn ở đó. Họ mong bí tích là chiếc cầu đưa thẳng vào bình yên, trong khi nó là con đường dẫn họ qua thanh luyện để đạt tới một bình an sâu hơn, thật hơn, không còn dựa trên việc mọi sự thuận ý.
Vậy phải làm gì khi nhận ra mình đã hiểu sai bí tích hôn nhân trong một thời gian dài. Phải bắt đầu bằng sự hoán cải của cái nhìn. Phải để cho Chúa tháo dần trong mình hình ảnh méo mó rằng bí tích là tấm vé bảo đảm cho một đời sống êm. Phải học lại rằng bí tích là giao ước và là ân sủng. Là lời mời gọi và là nâng đỡ. Là thập giá và là hy vọng. Là con đường yêu trong tình trạng con người thật của mình, chứ không phải sau khi mọi giới hạn đã biến mất. Người ta phải học đem chính thực tế hôn nhân, với những nứt vỡ, những bực bội, những mòn mỏi, những ước vọng chưa được đáp, vào trong đời sống cầu nguyện, thay vì cho rằng những thứ ấy chứng tỏ bí tích thất bại. Phải học xin ơn bí tích mỗi ngày, không phải như một công thức, mà như một lời kêu cứu rất thật: lạy Chúa, con không yêu nổi như Chúa mời gọi nếu Chúa không nâng con. Con không thể tha thứ kiểu Tin Mừng nếu Chúa không ban lòng thương xót. Con không thể trung thành giữa mùa khô hạn nếu Chúa không đỡ lấy linh hồn con. Con không thể cùng người này đi tới cùng nếu Chúa không ở giữa chúng con.
Khi một đôi vợ chồng bắt đầu sống như vậy, bí tích thôi không còn là điều họ “đã lãnh nhận ngày cưới”, mà trở thành hơi thở cho từng ngày sống chung. Họ không còn nhìn khủng hoảng như bằng chứng Chúa vắng mặt, nhưng như lời mời tìm Chúa sâu hơn trong chính phần khó nhất của ơn gọi. Họ không còn nghĩ rằng vì mình đang mệt nên hôn nhân này chắc đã sai. Họ bắt đầu hiểu rằng có những mệt mỏi là dấu hiệu mình cần được chữa lành, cần thay đổi, cần được nâng đỡ, chứ không nhất thiết là dấu hiệu giao ước đã mất ý nghĩa. Họ không còn mong mọi chuyện phải ngọt mới là có Chúa. Họ học nhận ra Chúa trong cả những chỗ thô ráp, nơi mình phải cố gắng ở lại với sự thật và lòng mến.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: bí tích hôn nhân không lừa dối ai. Chỉ có con người đôi khi mang vào bí tích những mong đợi sai chỗ, rồi thất vọng khi bí tích không trở thành điều mình tưởng. Nhưng một khi trở về với ý nghĩa thật của bí tích, người ta sẽ thấy nơi đó không phải là một lời hứa giả. Trái lại, đó là một ân huệ rất thực. Một ân huệ không làm hôn nhân hết đau, nhưng làm cho đau khổ không còn vô nghĩa. Không làm cho hai con người hết yếu, nhưng ban cho sự yếu đuối của họ một nơi để được nâng lên. Không làm cho mọi xung đột biến mất, nhưng mở ra con đường để các xung đột ấy không chỉ phá họ, mà còn có thể thanh luyện họ. Không bảo đảm cho họ sự dễ chịu liên tục, nhưng trao cho họ một Đấng ở giữa giao ước, Đấng trung thành hơn mọi cảm xúc, sâu hơn mọi khô khan, và mạnh hơn cả những mùa tối dài nhất.
Và từ đây, chúng ta phải bước sang một tầng rất gần với nỗi đau thực tế của nhiều gia đình: không ít người không chỉ hiểu sai bí tích, họ còn sống đạo trong hôn nhân theo kiểu hình thức, nghĩa là vẫn giữ việc đạo đức bên ngoài nhưng linh hồn thì ngày càng xa, cầu nguyện thì máy móc, đi lễ thì trống rỗng, đọc kinh thì lạnh, và vì thế khi khủng hoảng ập đến, họ không còn một đời sống nội tâm đủ sâu để đỡ mình nữa. Chương kế tiếp phải đi vào điều ấy: vì sao có những đôi vợ chồng vẫn giữ đạo bề ngoài mà bên trong đức tin đang chết dần, và làm sao để phân biệt giữa một đời sống đạo có hình thức với một đời sống thật sự bám rễ trong Chúa.
CHƯƠNG V
VÌ SAO CÓ NHỮNG ĐÔI VỢ CHỒNG VẪN GIỮ ĐẠO BỀ NGOÀI MÀ BÊN TRONG ĐỨC TIN ĐANG CHẾT DẦN, VÀ LÀM SAO ĐỂ PHÂN BIỆT GIỮA MỘT ĐỜI SỐNG ĐẠO CÓ HÌNH THỨC VỚI MỘT ĐỜI SỐNG THẬT SỰ BÁM RỄ TRONG CHÚA
Có những bi kịch không ồn ào nên rất khó được nhận ra. Người ta thường chú ý đến những cuộc khủng hoảng lớn, những đổ vỡ nhìn thấy được, những lần cãi vã bùng nổ, những gia đình công khai rạn nứt, những người bỏ lễ, bỏ nhà thờ, bỏ đời sống đạo một cách rõ rệt. Nhưng có một kiểu khủng hoảng khác âm thầm hơn, kín hơn, khó gọi tên hơn, và nhiều khi còn nguy hiểm hơn, đó là cuộc khủng hoảng của những người vẫn giữ đạo bề ngoài mà bên trong đức tin đang chết dần. Họ vẫn đi lễ. Vẫn đọc kinh. Vẫn tham dự những dịp quan trọng của giáo xứ. Vẫn dạy con làm dấu, vẫn treo ảnh thánh trong nhà, vẫn giữ vài nề nếp tôn giáo đáng quý. Nhìn từ bên ngoài, gia đình ấy có vẻ ổn. Có Chúa. Có đạo. Có khuôn phép. Có hình ảnh của một mái nhà Công giáo tử tế. Nhưng chỉ những người sống trong nhà ấy, và chính Chúa, mới biết rằng có thể bên trong là một sự khô cạn kéo dài, một nỗi mệt mỏi thiêng liêng âm thầm, một thứ cầu nguyện chỉ còn là bổn phận, một việc đi lễ không còn chạm đến lòng, một đời sống hôn nhân đã mất từ lâu sự dịu dàng nhưng vẫn cố giữ cho tròn vai. Những người ấy không hẳn đã bỏ Chúa theo nghĩa bên ngoài, nhưng trong chiều sâu, họ đang xa dần nguồn sống. Và điều đau nhất là chính họ cũng có thể không nhận ra điều đó ngay, vì mọi hình thức vẫn còn nguyên.
Đây là một cơn bệnh thiêng liêng rất đặc biệt, bởi nó không làm đổ sập mọi thứ ngay. Nó không gây ra tiếng động lớn. Nó không làm cho người ta lập tức rời khỏi các việc đạo đức. Trái lại, nó nhiều khi sống ký sinh ngay trong các việc đạo đức ấy. Người ta vẫn cầu nguyện nhưng cầu nguyện không còn như gặp gỡ, mà như trả một món nợ. Vẫn đi lễ nhưng đi lễ như hoàn thành nghĩa vụ, như một phần trong nhịp sống quen, chứ không còn như bước vào mầu nhiệm tình yêu cứu độ. Vẫn đọc kinh gia đình nhưng đọc trong sự gấp gáp, phân tán, nặng nề, thậm chí miễn cưỡng. Vẫn xưng tội nhưng chỉ lặp lại các lỗi quen bằng ngôn ngữ bề mặt, không thật sự để Chúa chạm vào chỗ sâu nhất. Vẫn dạy con học giáo lý nhưng chính mình không còn rung động trước Lời Chúa. Vẫn nhắc nhau giữ đạo nhưng đời sống vợ chồng lại đầy lạnh nhạt, tự ái, khép kín, cay đắng. Cái đáng sợ của tình trạng này là nó tạo cho người ta một ảo tưởng rằng mình vẫn ổn, rằng nhà mình vẫn còn đạo, rằng mọi sự chưa đến nỗi nào. Trong khi linh hồn đang từ từ mất nhựa sống. Mà một linh hồn chết dần thì không phải lúc nào cũng la hét. Nhiều khi nó im lặng. Rất im lặng.
Có lẽ phải bắt đầu từ việc hiểu rằng hình thức tự nó không xấu. Giáo Hội cần hình thức. Đời sống đạo cần kỷ luật. Gia đình cần nề nếp. Một mái nhà biết đọc kinh tối, đi lễ Chúa nhật, giữ các mùa phụng vụ, dạy con biết cầu nguyện là điều rất quý. Chúng ta không được khinh thường những hình thức ấy, vì nhiều khi chính chúng giữ con người lại trong những giai đoạn khô khan. Vấn đề không nằm ở chỗ có hình thức, nhưng ở chỗ chỉ còn hình thức. Vấn đề không nằm ở chỗ giữ nề nếp, nhưng ở chỗ nề nếp không còn mở ra cho tương quan thật. Vấn đề không nằm ở chỗ trung thành với các việc đạo đức, nhưng ở chỗ các việc ấy không còn dẫn linh hồn đến gặp Chúa, chỉ còn giữ cho con người một vẻ ngoài có đạo. Khi hình thức không còn là khí cụ chuyên chở sự sống, nó trở thành cái vỏ. Mà cái vỏ, nếu bị tuyệt đối hóa, sẽ rất dễ biến thành nơi trú ẩn của một đời sống thiêng liêng đang suy kiệt.
Nhiều đôi vợ chồng rơi vào tình trạng này vì họ đã quen sống đạo từ nhỏ theo cách tập quán. Họ không ghét Chúa. Không chống lại Giáo Hội. Không chủ ý phản bội niềm tin. Nhưng họ chưa từng thật sự bước từ thói quen sang tương quan. Từ nhỏ họ được dạy phải đi lễ, phải đọc kinh, phải giữ luật, phải sống tốt. Những điều ấy cần thiết. Nhưng nếu không được dẫn sâu hơn vào kinh nghiệm gặp Chúa như một Đấng sống động, gần gũi, lắng nghe, yêu thương và biến đổi lòng người, thì đức tin sẽ dừng lại ở mức thực hành bề ngoài. Đến một lúc nào đó, nhất là khi bước vào đời sống hôn nhân đầy mỏi mệt, những thói quen tôn giáo ấy không còn đủ sức đỡ họ nữa. Họ vẫn làm vì đã quen làm, nhưng bên trong không còn lửa. Họ đọc kinh mà tâm trí để ở công việc, tiền bạc, con cái, bực bội, tổn thương. Họ quỳ đó nhưng lòng như không có mặt. Họ nghe bài giảng nhưng không để gì đi vào. Họ làm mọi điều đúng mà không thật sự sống. Và vì không sống, họ dần không thấy được mối dây giữa các việc đạo đức ấy với những đau đớn cụ thể trong hôn nhân. Cầu nguyện và đời sống tách rời nhau. Nhà thờ và căn bếp tách rời nhau. Bàn thờ gia đình và những nỗi căng thẳng hằng ngày tách rời nhau. Chúa ở một khu vực, cuộc hôn nhân ở một khu vực. Và chính sự phân ly ấy là một dấu hiệu sâu của đời sống đức tin đang suy kiệt.
Một dấu hiệu rất rõ của đời sống đạo hình thức là người ta làm nhiều việc đạo đức nhưng ngày càng ít biến đổi trong cách yêu. Một người có thể đọc rất nhiều kinh mà vẫn không học được sự hiền lành. Có thể đi lễ rất đều mà vẫn đầy tự ái. Có thể tham gia giáo xứ tích cực mà vẫn không biết xin lỗi trong gia đình. Có thể thuộc giáo lý mà vẫn không biết lắng nghe người bạn đời bằng trái tim. Có thể giữ chay kiêng mà lại không kiêng lời sắc nhọn. Có thể rất cẩn thận với luật phụng vụ mà lại bất cẩn với vết thương của người sống cùng nhà. Đó là lúc hình thức tôn giáo và đời sống nội tâm không còn chạm nhau. Và khi hai điều ấy tách rời, điều còn lại thường là sự cứng cỏi. Người ta rất dễ trở thành người “giữ đạo” nhưng không thật sự sống Tin Mừng. Họ có thể bảo vệ hình ảnh một gia đình có đạo, nhưng không để Chúa đi vào những vùng rất thật của giao ước vợ chồng. Họ sẽ nhạy với lỗi phụng vụ hơn là với nỗi cô đơn của người bên cạnh. Nhạy với việc con cái có đọc kinh không hơn là với việc chúng có đang bị tổn thương vì bầu khí gia đình hay không. Nhạy với danh dự của mình trước cộng đoàn hơn là với sự thật đang mục ruỗng bên trong đời sống hôn nhân.
Có những gia đình vẫn đọc kinh chung mỗi tối, nhưng sau kinh là sự im lặng lạnh như băng. Mọi người quỳ cạnh nhau nhưng không thật sự gần nhau. Tiếng kinh vang lên nhưng không chạm được đến sự xa cách đang lớn dần. Có những đôi vợ chồng vẫn cùng đi lễ, nhưng đi bên nhau như hai người chỉ còn chia sẻ một lịch trình tôn giáo, chứ không còn là hai linh hồn thật sự cùng tìm Chúa. Có những người sau khi rước lễ, lòng họ không mở ra hơn cho sự tha thứ, mà vẫn đóng kín trong sự xét đoán và oán trách. Có những gia đình giữ gần đủ các nề nếp đạo đức mà vẫn không có một đời sống đối thoại thật. Không ai dám nói nỗi đau. Không ai dám thừa nhận mình đang mệt. Không ai dám thú nhận rằng lâu rồi mình không còn cảm được Chúa nữa. Tất cả đều giữ vai. Vai người chồng có đạo. Vai người vợ có đạo. Vai cha mẹ gương mẫu. Vai gia đình nền nếp. Nhưng chính vì ai cũng giữ vai nên không còn ai thật. Mà không có sự thật thì không có chữa lành.
Một nguyên nhân sâu của đời sống đạo hình thức trong hôn nhân là người ta dùng đạo như một cấu trúc giữ trật tự, hơn là như con đường nên thánh. Họ thấy đạo giúp gia đình có khuôn phép, con cái có nền nếp, cuộc sống đỡ hỗn loạn. Điều đó đúng phần nào. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, đức tin sẽ bị giảm thành một công cụ luân lý và xã hội. Khi ấy, việc giữ đạo chủ yếu nhằm giữ cho nhà mình “đàng hoàng”, “có nề nếp”, “không mất gốc”, “không bị người khác chê”. Chúa không còn là trung tâm của tương quan, mà là nền trang trí thiêng liêng cho một trật tự đạo đức. Đây là một cám dỗ rất tinh vi. Nó làm người ta tưởng mình đang sống tốt, trong khi thật ra mình đang dùng tôn giáo để duy trì một hệ thống ổn định bề ngoài. Và khi khủng hoảng thực sự đến, hệ thống ấy thường rất bất lực. Vì nó dạy người ta giữ nếp, nhưng không dạy người ta khóc trước mặt Chúa. Nó dạy người ta phải sống cho đúng, nhưng không dạy người ta làm gì với sự đổ nát bên trong. Nó dạy người ta giữ hình ảnh, nhưng không dạy người ta bước vào sự thật. Thế là đến lúc linh hồn bị mòn, họ không có ngôn ngữ để kêu cứu. Họ chỉ biết cố thêm, gồng thêm, im thêm, hoặc chán luôn.
Một dấu hiệu nữa của đời sống đạo đang chết dần là cầu nguyện không còn là nơi linh hồn tìm về, mà trở thành một công việc phải hoàn tất. Người ta bắt đầu thấy giờ kinh là gánh nặng. Thấy lễ Chúa nhật là thủ tục phải thu xếp. Thấy việc đến với Chúa không còn là nguồn an ủi, mà là một bổn phận trong danh sách quá tải của đời sống. Khi điều này kéo dài, người ta dễ hoặc làm qua loa cho xong, hoặc giữ đủ bề ngoài nhưng ngày càng không còn hiện diện thật. Có người đọc kinh mà lòng hoàn toàn khô cứng. Có người đi lễ nhưng thực ra chỉ ngồi đó như một thân xác. Có người cầu xin rất nhiều nhưng không còn thật sự trông cậy. Có người mở miệng cầu nguyện mà trong lòng ngầm nghĩ cũng chẳng thay đổi gì đâu. Đây là một tình trạng rất đau, bởi bên ngoài họ vẫn “có đạo”, nhưng bên trong mối dây sống động với Chúa đang yếu đi. Mà khi mối dây ấy yếu, họ không còn nơi nào để mang cuộc hôn nhân của mình tới. Họ không biết cầu nguyện với nỗi đau hôn nhân. Họ chỉ biết hoặc than phiền một mình, hoặc trút lên bạn đời, hoặc nén vào trong.
Cũng có những người sống đạo hình thức vì họ sợ đối diện với nội tâm thật của mình. Hình thức tôn giáo, trong trường hợp ấy, vô tình trở thành một chỗ ẩn náu. Chỉ cần vẫn giữ được vài việc đạo đức, họ cảm thấy mình chưa đến nỗi nào, chưa cần phải đi sâu hơn. Họ không phải ngồi xuống nhìn lại những cay đắng tích tụ. Không phải gọi tên nỗi giận Chúa. Không phải thú nhận rằng lâu rồi mình sống với vợ hoặc chồng như người dưng. Không phải chạm vào cảm giác trống rỗng đang âm thầm lớn lên. Không phải nhận ra rằng mình vẫn giữ đạo nhưng thực ra lòng đã nguội từ lâu. Hình thức, khi bị dùng như thế, không còn phục vụ sự sống nữa. Nó che đi cái chết đang xảy ra từ bên trong. Người ta bám vào các việc bề ngoài như người đang ngồi trong một căn nhà nứt nhưng cứ lo lau cửa sổ cho sạch để khỏi phải nhìn xuống nền móng.
Có một biểu hiện nữa rất đáng sợ: người ta càng hoạt động đạo đức bên ngoài thì càng thiếu đời sống nội tâm thật. Họ bận làm việc nhà thờ, bận phục vụ, bận sinh hoạt, bận lo chuyện đạo, nhưng không có giờ ngồi lại trước Chúa với cuộc hôn nhân của mình. Không có chỗ cho sự im lặng. Không có chỗ cho việc xét mình cách thật. Không có chỗ cho việc hỏi xem lòng mình đang thành ra sao. Không có chỗ cho việc đem tên người bạn đời vào cầu nguyện với lòng thương xót. Không có chỗ cho việc nhìn nhận mình đang khô cạn. Sự bận rộn đạo đức, trong trường hợp ấy, trở thành một hình thức trốn chạy. Người ta dễ có cảm giác mình đang làm rất nhiều cho Chúa, nhưng lại ít để Chúa làm điều gì nơi mình. Và hậu quả là cuộc hôn nhân không được chạm tới từ bên trong. Có người phục vụ giáo xứ rất nhiệt thành nhưng không thể ngồi nói chuyện dịu dàng với vợ mười lăm phút. Có người lo bao việc hội đoàn nhưng không biết cách hỏi chồng một câu thật lòng xem anh đang mệt điều gì. Có người rất được quý ngoài cộng đoàn nhưng ở nhà thì lạnh, khó, xa. Những nghịch lý ấy cho thấy rõ một điều: đời sống đạo bên ngoài không đương nhiên là dấu hiệu của nội tâm sống động.
Làm sao để phân biệt giữa một đời sống đạo có hình thức với một đời sống thật sự bám rễ trong Chúa. Trước hết, không phải nhìn vào số lượng việc đạo đức, mà nhìn vào hoa trái. Một đời sống thật sự bám rễ trong Chúa không nhất thiết luôn ồn ào, cũng không luôn tạo cảm giác sốt sắng dễ thấy, nhưng nó dần sinh ra những hoa trái rất cụ thể trong tương quan hằng ngày: người ta biết lắng nghe hơn, bớt nóng phản ứng hơn, biết xin lỗi sớm hơn, biết tự xét mình hơn, biết nói sự thật với lòng mến hơn, bớt cần phải thắng hơn, bớt phán xét hơn, biết trở về sau lầm lỗi hơn, biết đem nỗi đau của mình vào cầu nguyện hơn thay vì chỉ đổ lên người khác. Một linh hồn thật sự bám rễ trong Chúa có thể vẫn còn yếu, vẫn còn ngã, vẫn còn khô khan, nhưng họ không còn sống hoàn toàn bằng bản năng cũ. Có một sự mềm ra. Có một sự biết quay về. Có một sự trung thực lớn dần. Có một khả năng để Chúa sửa mình, chứ không chỉ xin Chúa sửa người kia.
Một đời sống thật sự bám rễ trong Chúa còn được nhận ra ở chỗ người ta biết nối đức tin với đời sống. Họ không để việc cầu nguyện ở một ngăn và cuộc hôn nhân ở một ngăn khác. Họ mang người bạn đời vào giờ cầu nguyện. Mang những xung đột vào trước Chúa. Mang chính sự bất lực của mình vào trong lời thưa gửi. Họ không chỉ đọc kinh như đọc một bản văn, mà học nói với Chúa về điều thật đang xảy ra. Lạy Chúa, hôm nay con giận. Lạy Chúa, con mệt với chồng con. Lạy Chúa, con thấy mình khô lạnh với vợ con. Lạy Chúa, con không biết phải làm sao với căn nhà này nữa. Lạy Chúa, con không còn cảm được gì, nhưng xin đừng để con bỏ Ngài. Những lời như thế có khi nghèo nàn, vụng về, không đẹp, nhưng thật. Và một đời sống đức tin thật luôn đi qua sự thật. Trong khi đời sống đạo hình thức rất ngại sự thật. Nó thích những câu quen, những dáng vẻ đúng, những nề nếp ổn, miễn là đừng chạm tới chỗ đau.
Một dấu hiệu khác của đời sống bám rễ trong Chúa là người ta biết ở lại với Chúa cả khi khô khan. Người có hình thức thường dễ bỏ phần hiện diện thật khi không còn cảm xúc nâng đỡ. Họ vẫn có thể giữ nghi thức, nhưng không còn lòng. Hoặc nếu mệt quá, họ bỏ luôn vì không thấy ích gì. Còn người đang bám rễ trong Chúa, dù khô, vẫn muốn ở lại. Không phải vì họ luôn cảm thấy tốt, mà vì họ biết mình cần Chúa hơn cả lúc khô. Họ có thể ngồi trước Thánh Thể mà chẳng biết nói gì. Có thể đọc một đoạn Tin Mừng mà lòng không bừng cháy. Có thể lần chuỗi trong một tâm trạng rã rời. Nhưng họ vẫn ở lại. Chính sự ở lại ấy nhiều khi là dấu chỉ sâu của đức tin trưởng thành. Nó không rực rỡ bên ngoài, nhưng có rễ. Nó nói rằng con không tìm Chúa chỉ để được dễ chịu. Con cần Chúa vì không có Ngài con sẽ chết khô từ bên trong.
Một đời sống đức tin thật còn có khả năng đón nhận sự thật đau về chính mình. Người sống hình thức thường rất dễ thấy lỗi người khác mà khó thấy mình. Họ dùng việc giữ đạo để củng cố cảm giác mình đúng, mình tốt, mình có lý. Họ có thể trách người bạn đời thiếu đạo, nguội lạnh, không sốt sắng, trong khi chính mình đã khô từ lâu mà không biết. Họ có thể than con cái không nghe lời, mà không nhận ra bầu khí lạnh lẽo trong nhà đang làm con cái ngạt thở. Họ có thể chăm chăm giữ các luật nhỏ mà bỏ qua những vết thương lớn. Trong khi người thật sự sống với Chúa, dù không hoàn hảo, dần dần sẽ có một ánh sáng soi vào chính mình. Họ bắt đầu thấy mình cũng góp phần làm hôn nhân mòn đi. Họ thấy có những lời nói của mình thiếu yêu thương. Có những im lặng của mình mang tính trừng phạt. Có những đạo đức của mình không có lòng thương xót. Có những việc mình gọi là hy sinh, thật ra chỉ là nén lại mà không chữa lành. Ánh sáng ấy đau, nhưng cứu. Vì chỉ người biết thấy mình mới thật sự có thể hoán cải.
Có một câu hỏi rất cần cho các đôi vợ chồng: những việc đạo đức chúng ta đang giữ có làm cho chúng ta gần Chúa hơn và gần nhau hơn không. Không phải lúc nào câu trả lời cũng dễ. Nhưng đó là câu hỏi rất thật. Nếu đọc kinh chung mà cả nhà vẫn không bao giờ nói chuyện thật, phải hỏi. Nếu đi lễ đều mà lòng ngày càng cứng, phải hỏi. Nếu tham gia rất nhiều sinh hoạt đạo mà đời sống vợ chồng ngày càng xa, phải hỏi. Nếu giữ luật kỹ nhưng không có lòng thương xót, phải hỏi. Không phải để bỏ hình thức, nhưng để xin Chúa làm cho hình thức lại có sự sống. Để việc đọc kinh trở thành nơi lòng người mở ra. Để thánh lễ không chỉ là nghi thức, nhưng là nơi mình đem chính cuộc hôn nhân của mình đặt lên bàn thờ với lễ vật là những niềm vui lẫn nước mắt. Để lời Chúa không chỉ vang lên ở cung thánh, nhưng đi vào cách mình nói với nhau trong căn nhà nhỏ. Để việc xưng tội không chỉ là kể lỗi, nhưng là một bước trở về thật với lòng thương xót.
Làm sao để hồi sinh một đời sống đức tin đang chết dần trong hôn nhân. Có lẽ trước hết phải bắt đầu bằng việc thôi giả vờ. Thôi đóng vai một gia đình ổn nếu bên trong đang mục. Thôi dùng hình thức để che đi sự thật. Thôi sợ rằng thú nhận mình khô khan là mất mặt. Một đôi vợ chồng chỉ có thể bắt đầu lại khi họ dám nhìn nhận rằng lâu rồi mình sống đạo bằng quán tính, lâu rồi mình cầu nguyện mà không thật, lâu rồi mình giữ việc đạo nhiều hơn giữ trái tim. Rồi từ đó, phải học lại cách cầu nguyện thật. Có thể không cần dài ngay. Không cần mỹ miều. Nhưng cần thật. Một kinh Lạy Cha được đọc với lòng hiện diện có khi quý hơn nhiều chuỗi kinh đọc trong phân tán. Một lời thưa ngắn mà thật với Chúa về nỗi đau hôn nhân có khi cứu linh hồn hơn cả một loạt câu quen mà lòng không có mặt. Phải học lại việc ngồi với Lời Chúa không để tìm câu đẹp, mà để hỏi Chúa đang muốn chạm tới điều gì trong nhà này, trong lòng này, trong cách yêu này.
Cũng phải học lại việc đọc kinh gia đình theo cách bớt máy móc hơn. Có thể ngắn hơn một chút nhưng chậm hơn, ý thức hơn, thật hơn. Có thể thêm một phút thinh lặng. Có thể thêm một lời nguyện riêng cho nhau. Có thể dám gọi tên một điều đang khó khăn và cùng dâng lên Chúa. Có thể sau kinh không vội đứng dậy tản đi, mà ngồi lại đôi phút nhìn nhau như những người cùng đang cần lòng thương xót. Đời sống đạo trong gia đình không hồi sinh nhờ tăng số lượng việc làm, nhưng nhờ cho Chúa có lối đi vào trong sự thật. Có khi điều gia đình cần không phải là thêm một việc đạo, mà là bớt một chút diễn, bớt một chút gấp, bớt một chút sợ, để những việc đang có trở nên có hồn hơn.
Và một điều nữa rất quan trọng: phải chấp nhận rằng có những giai đoạn đời sống đạo sẽ khô, nhưng khô không đồng nghĩa với chết nếu người ta vẫn trung thành trong sự thật. Chết dần là khi người ta thôi khao khát, thôi để Chúa chạm vào, thôi kết nối đức tin với đời sống, thôi hoán cải, thôi để lòng mình mềm đi. Còn khô mà vẫn ở lại, vẫn kêu xin, vẫn tìm, vẫn để ánh sáng soi vào, vẫn muốn yêu thật hơn, thì đó có thể là giai đoạn thanh luyện. Vì thế, đừng hoảng chỉ vì mình đang khô. Hãy sợ hơn việc mình đang sống giả. Hãy sợ hơn việc mình dùng hình thức để khỏi phải đổi lòng. Hãy sợ hơn việc mình giữ đạo mà không còn cần Chúa.
Có lẽ điều đau nhưng đẹp nhất là thế này: nhiều đôi vợ chồng chỉ thực sự bắt đầu sống đạo thật sau khi nhận ra bao năm qua mình chỉ giữ vỏ. Chính lúc thấy mình trống, thấy mình máy móc, thấy mình xa mà vẫn mang tiếng gần, họ mới bắt đầu kêu lên thật. Và tiếng kêu thật luôn là khởi đầu tốt cho ân sủng. Chúa không chán những gia đình khô cạn nếu họ chịu thật lòng. Ngài không quay mặt trước những cặp vợ chồng đã nguội lạnh nếu họ dám thú nhận. Ngài không khinh những lời cầu nguyện vụng về nếu nó phát ra từ một linh hồn không còn muốn sống giả nữa. Điều Ngài chờ không phải là một vẻ ngoài đẹp hơn. Điều Ngài chờ là một cánh cửa mở ra từ bên trong.
Vì thế, nếu có ai đang đọc những dòng này và nhận ra gia đình mình vẫn còn việc đạo nhưng lòng thì đã mòn từ lâu, xin đừng vội tuyệt vọng. Sự nhận ra ấy đã là một ân sủng lớn. Từ đó, Chúa có thể bắt đầu lại. Không nhất thiết bằng những điều vĩ đại. Có khi chỉ bằng một lời cầu nguyện thật đầu tiên sau rất lâu. Có khi bằng một lần dám nói với vợ hoặc chồng rằng em thấy lâu rồi mình đọc kinh mà lòng không có mặt. Có khi bằng một lần ngồi lại sau lễ và hỏi nhau mình đang sống với Chúa thật hay chỉ đang giữ nếp. Có khi bằng một quyết định nhỏ là thôi dùng giờ kinh như nghĩa vụ, mà như nơi cả nhà cùng đặt xuống những điều thật nhất trong ngày. Từ những điều nhỏ như thế, sự sống có thể trở lại. Chậm. Rất chậm. Nhưng thật.
Và từ đây, chúng ta phải đi sâu thêm vào một câu hỏi đau nữa: nếu đời sống đạo bề ngoài vẫn còn nhưng bên trong đang chết dần, thì một trong những nguyên nhân lớn là vì nhiều cặp vợ chồng đã để cho những bận rộn, trách nhiệm, tiền bạc, con cái và mệt mỏi đời thường nuốt mất đời sống nội tâm, khiến họ không còn chỗ cho Chúa nữa dù miệng vẫn xưng tên Ngài. Chương kế tiếp phải đi vào điều ấy: vì sao nhiều cuộc hôn nhân không sụp vì một biến cố lớn, mà chết dần vì bị đời sống thường ngày rút cạn, và làm sao để giữa cơm áo gạo tiền, người ta vẫn giữ được linh hồn mình không khô chết.
CHƯƠNG VI
VÌ SAO NHIỀU CUỘC HÔN NHÂN KHÔNG SỤP VÌ MỘT BIẾN CỐ LỚN, MÀ CHẾT DẦN VÌ BỊ ĐỜI SỐNG THƯỜNG NGÀY RÚT CẠN, VÀ LÀM SAO ĐỂ GIỮ LINH HỒN MÌNH KHÔNG KHÔ CHẾT GIỮA CƠM ÁO GẠO TIỀN
Có những cuộc hôn nhân không ngã xuống bởi một cú đánh dữ dội, không tan nát bởi một biến cố chấn động, không bước vào khủng hoảng vì một ngày định mệnh mà mọi sự đột ngột đổ sụp. Trái lại, chúng chết rất chậm. Chết từng chút một. Chết âm thầm như một ngọn đèn không bị ai thổi tắt nhưng dầu trong lòng cạn dần mà không ai để ý. Chết như một mảnh đất không gặp hạn hán lớn, nhưng ngày nào cũng bị lấy đi một ít nước, cho đến khi nứt ra. Chết như một thân cây không bị đốn ngã, nhưng rễ cứ bị bào mòn âm thầm, cho đến lúc đứng đó mà không còn nhựa sống. Nhiều cuộc hôn nhân rơi vào tình trạng ấy. Không có một trận cãi vã khủng khiếp để kể lại. Không có một biến cố phản bội rõ ràng. Không có một cột mốc khiến người ta phải giật mình. Chỉ có đời sống thường ngày. Chỉ có công việc. Chỉ có tiền bạc. Chỉ có những hóa đơn. Chỉ có những bữa cơm vội. Chỉ có những giờ ngủ thiếu. Chỉ có tiếng khóc con nhỏ. Chỉ có những lo toan cho cha mẹ hai bên. Chỉ có những áp lực vô hình nhưng dai dẳng. Chỉ có hàng trăm việc phải làm. Chỉ có một cảm giác lúc nào cũng đang chạy. Chỉ có một sự mệt không tên. Và chính cái bình thường ấy, chính những điều tưởng như nhỏ ấy, chính nhịp sống đều đều mà căng kéo ấy, đã âm thầm rút cạn tình yêu, rút cạn sự dịu dàng, rút cạn đời sống cầu nguyện, rút cạn sự hiện diện, rút cạn khả năng nhìn nhau như quà tặng. Người ta không bỏ nhau, nhưng cũng không còn thật sự ở với nhau. Người ta không bỏ Chúa, nhưng cũng không còn sống với Ngài. Họ tồn tại bên nhau, sống cùng nhà, lo cùng một gia đình, chia cùng trách nhiệm, nhưng linh hồn thì ngày càng khô. Và điều đau nhất là vì mọi thứ diễn ra quá quen, quá thường, quá dễ được gọi là “do cuộc sống thôi”, nên rất ít người nhận ra rằng mình đang đi vào một cuộc hao mòn thiêng liêng cực kỳ nguy hiểm.
Một trong những bi kịch lớn của đời sống hôn nhân là người ta thường chuẩn bị tinh thần cho những biến cố lớn mà lại ít chuẩn bị cho sự bào mòn của những ngày nhỏ. Người ta biết rằng bệnh tật nặng sẽ thử thách hôn nhân. Nghèo đói lớn sẽ thử thách hôn nhân. Ngoại tình sẽ thử thách hôn nhân. Mất việc, mất người thân, khủng hoảng tài chính lớn, xung đột nghiêm trọng sẽ thử thách hôn nhân. Điều đó đúng. Nhưng có một kiểu thử thách khác ít được gọi tên hơn: thử thách của sự đều đặn mỏi mệt. Thử thách của việc phải thức dậy mỗi sáng với cùng một gánh nặng. Thử thách của chuyện hôm nay chẳng có gì đặc biệt tệ, nhưng cũng chẳng có gì nuôi dưỡng lòng. Thử thách của việc những hy sinh lặp đi lặp lại mà không được ghi nhận. Thử thách của việc hai người quá bận sống để không còn thời gian nhìn lại xem mình đang thành ra sao. Thử thách của một nhịp sống mà lúc nào cũng có việc gấp hơn việc chăm sóc linh hồn. Chính trong vùng ấy, rất nhiều cuộc hôn nhân đã mất nhau mà không hay. Rất nhiều người đã xa Chúa mà không biết. Không phải vì họ quyết định bỏ, mà vì họ bị cuốn đi.
Có một điều rất thật cần phải thú nhận: đời sống thường ngày có sức làm tâm hồn trở nên thô ráp nếu con người không biết dừng lại để giữ mình trong Chúa. Công việc kéo ta ra ngoài. Tiền bạc làm đầu óc luôn ở trong trạng thái tính toán. Con cái đòi một kiểu hiện diện rất cụ thể, rất sát thân xác, rất tiêu hao năng lượng. Những trách nhiệm với nội ngoại kéo theo những nghĩa vụ không thể tránh. Cơ thể mệt thì tâm hồn dễ cáu. Thiếu ngủ thì lòng khó mềm. Lo âu tài chính kéo dài làm sự dịu dàng khô héo trước khi chính người ta nhận ra. Có những đôi vợ chồng không hết yêu nhau theo nghĩa tình cảm căn bản, nhưng họ hết sức. Và khi hết sức quá lâu, người ta rất dễ sống chỉ còn chức năng. Chồng thành người đi làm kiếm tiền. Vợ thành người lo gia đình. Hoặc ngược lại, cả hai cùng lao đi để giữ cho guồng sống không đổ. Mọi cuộc trò chuyện xoay quanh việc cần làm. Ăn gì. Đóng tiền gì. Đưa con đi đâu. Mua thứ gì. Sửa việc gì. Gặp ai. Lo cho ai. Giải quyết chuyện nào trước. Những chuyện đó đều quan trọng. Nhưng nếu đời sống vợ chồng chỉ còn như một hệ thống phối hợp công việc, thì sớm muộn linh hồn của giao ước sẽ bị bỏ đói. Hai người có thể vận hành rất tốt như một đội quản lý gia đình, nhưng lại đang chết dần như một đôi bạn đời.
Và khi linh hồn giao ước bị bỏ đói, đời sống thiêng liêng thường là phần chết đầu tiên mà ít ai để ý. Bởi giữa một ngày mệt mỏi, điều bị cắt trước hết thường là cầu nguyện. Không phải vì người ta ghét cầu nguyện. Nhưng vì nó dường như là thứ có thể để sau. Hôm nay mệt quá, để mai đọc kinh đàng hoàng hơn. Tuần này bận quá, để cuối tuần ngồi lại với Chúa. Con nhỏ quấy quá, thôi hôm nay lướt qua mấy kinh cho xong. Lễ Chúa nhật đi cũng được, nhưng lòng không còn đủ sức hiện diện. Từng chút một, đời sống nội tâm bị thu hẹp. Không phải bằng một sự chối bỏ công khai, mà bằng sự trì hoãn, sự ưu tiên lại, sự nhường chỗ cho vô số nhu cầu cấp bách hơn. Và vì những lý do ấy nghe rất hợp lý, rất đời thường, rất “không thể khác được”, nên người ta ít khi cảnh giác. Nhưng linh hồn không sống bằng lý do hợp lý. Linh hồn sống nhờ được ở trong nguồn. Nếu lâu ngày không được chạm vào nguồn, nó sẽ khô, cho dù cuộc đời bên ngoài có vẻ vẫn vận hành bình thường.
Nhiều người trong đời sống hôn nhân bị một cám dỗ rất mạnh mà không nhận ra: cám dỗ đồng nhất trách nhiệm với tình yêu, và đồng nhất bận rộn với sống có ý nghĩa. Họ nghĩ rằng chỉ cần mình còn lo cho gia đình, còn làm việc, còn trả hóa đơn, còn nuôi con, còn không bỏ nhà, còn gánh trách nhiệm, thì như thế đã là đang yêu đủ rồi. Phải nói ngay rằng trách nhiệm là một phần quan trọng của tình yêu. Một người vô trách nhiệm thì không thể nói mình yêu cách trưởng thành. Nhưng trách nhiệm không phải là toàn bộ tình yêu. Có những người chu cấp đủ nhưng không hiện diện. Có những người làm mọi thứ đúng bổn phận nhưng tâm hồn thì ở xa. Có những người không bỏ sót việc gì trong nhà nhưng đã bỏ sót trái tim người sống cùng mình. Có những người rất tận tụy với guồng quay của gia đình nhưng đã lâu không thật sự dừng lại để nhìn người bạn đời bằng ánh mắt biết ơn. Tình yêu bị rút xuống chỉ còn là bổn phận sẽ dần khô. Và khi tình yêu khô, đức tin cũng rất dễ trở nên máy móc, vì cả hai cùng cần một chiều kích hiện diện, chứ không chỉ là hoàn thành chức năng.
Cơm áo gạo tiền có một quyền lực rất mạnh: nó buộc con người phải đối diện với giới hạn của thân xác, của thời gian, của túi tiền, của thần kinh, của sức chịu đựng. Có những tháng cuối tháng đến quá nhanh. Có những giai đoạn công việc bấp bênh làm lòng người luôn ở trong trạng thái bất an. Có những gia đình vừa lo tiền học cho con vừa lo thuốc men cho cha mẹ vừa lo những chi phí không thể trì hoãn. Trong hoàn cảnh ấy, lời mời gọi sống dịu dàng, cầu nguyện sốt sắng, nuôi dưỡng đời sống nội tâm nghe như một thứ xa xỉ. Người ta có thể cảm thấy mình chỉ đang cố sống sót. Và phải nhìn nhận thật công bằng rằng có những giai đoạn đời sống gia đình thực sự rất nặng. Không ai nên nói về cầu nguyện hay chăm sóc linh hồn như thể đó là điều dễ dàng với mọi hoàn cảnh. Có những người đang đi qua một vùng quá tải thật sự. Nhưng chính ở đây, một sự phân biệt rất quan trọng phải được giữ: khó không có nghĩa là không cần. Thiếu thời gian không có nghĩa là linh hồn không cần được nuôi. Mệt mỏi không có nghĩa là đời sống thiêng liêng có thể bị treo vô thời hạn mà không trả giá. Trái lại, càng áp lực, con người càng cần bám vào Chúa, dù bằng những cách rất nhỏ, rất nghèo, rất đơn sơ. Nếu không, cái giá phải trả sẽ là sự khô chết từ bên trong.
Có nhiều cặp vợ chồng không rơi vào tội lớn, không làm điều gì rõ ràng sai trái, nhưng họ để cho đời sống thường ngày dần dần cướp mất khả năng thán phục nhau. Ban đầu họ nhìn nhau như quà tặng. Sau đó họ nhìn nhau như người cùng lo việc. Rồi sau nữa, như người cùng gánh nặng. Và có lúc, tệ hơn, như nguồn phát sinh thêm phiền toái. Đây là một bước trượt rất âm thầm. Khi quá mệt, con người nhìn nhau qua lăng kính công dụng. Người kia có giúp gì cho mình không. Có làm mình nhẹ đi hay nặng thêm. Có khiến nhà đỡ rối hay rối hơn. Có đỡ đần được không. Có làm tốt vai của họ không. Những câu hỏi ấy không hoàn toàn sai, vì đời sống chung cần sự cộng tác cụ thể. Nhưng nếu chỉ nhìn nhau như vậy, tình yêu sẽ dần mất phần nhiệm mầu của nó. Người vợ აღარ được nhìn như một linh hồn được trao cho mình, mà như người phải làm tốt một số việc. Người chồng không còn được nhìn như bạn đồng hành trên đường cứu độ, mà như người phải hoàn thành nghĩa vụ nào đó. Khi cái nhìn bị thu hẹp như thế, trái tim cũng hẹp theo. Và khi trái tim hẹp lại, việc cầu nguyện cũng hẹp. Chúa không còn là trung tâm làm rộng lòng người nữa. Ngài trở thành cái tên được nhắc đến đôi lúc trong khi thực tế hằng ngày đang định hình mọi phản ứng.
Sự mệt mỏi kéo dài còn có một hiệu ứng rất nguy hiểm: nó làm con người dễ sống bằng phản xạ hơn là bằng lựa chọn. Khi khỏe, khi được nghỉ ngơi, khi nội tâm còn có khoảng thở, con người dễ nhẫn nại hơn, dễ lắng nghe hơn, dễ tự chủ hơn. Nhưng khi mệt liên tục, người ta dễ bật ra bằng bản năng. Dễ gắt. Dễ thủ thế. Dễ hiểu lầm. Dễ chọn im lặng kiểu đóng cửa. Dễ nói sắc. Dễ bực vì những chuyện nhỏ. Dễ thấy người kia phiền hơn mức thực tế. Dễ thấy Chúa xa hơn mức thật. Không phải vì họ trở thành người xấu qua một đêm, mà vì hệ thần kinh, cảm xúc, nội tâm đã bị bào quá lâu. Đây là lý do vì sao nhiều cuộc hôn nhân không hỏng chỉ vì thiếu tình yêu, mà vì thiếu nghỉ ngơi, thiếu không gian, thiếu nhịp sống lành mạnh, thiếu sự chăm sóc cho chính con người hữu hạn của mình. Một linh hồn ở mãi trong trạng thái bị dồn nén, bị kéo căng, bị quá tải, rất khó giữ được sự mềm mại của tình yêu. Vì thế, chăm sóc hôn nhân không chỉ là nói về những lý tưởng cao đẹp, mà còn phải dám nhìn vào nhịp sống cụ thể đang làm tâm hồn mình thành ra sao.
Có những gia đình đánh mất giờ kinh không phải vì chống lại Chúa, mà vì cả nhà kiệt sức. Có những đôi vợ chồng không còn ngồi nói chuyện với nhau không phải vì hết tình cảm hoàn toàn, mà vì khi xong hết việc thì thần trí không còn nổi một cuộc trò chuyện tử tế. Có những người muốn cầu nguyện lắm, muốn đọc Lời Chúa lắm, muốn gần lại với bạn đời lắm, nhưng sự thật là họ đang sống trong một nhịp độ không còn chỗ trống cho linh hồn thở. Đây là lúc cần sự thật và sự khôn ngoan. Không thể chỉ trách rằng mình nguội lạnh, thiếu đạo đức, thiếu cố gắng. Cũng không thể buông xuôi rằng vì bận nên đành chịu. Phải nhìn thẳng rằng có thể cách mình đang sống, cách mình tổ chức đời sống, cách mình theo đuổi công việc, cách mình ôm đồm, cách mình tiêu hao thời gian, đang trực tiếp góp phần làm linh hồn mình chết khô. Có những thứ trong đời sống hiện đại được xem là bình thường nhưng thực ra đang nuốt chửng nội tâm: điện thoại, màn hình, thông tin liên tục, công việc kéo dài về nhà, những cuộc trò chuyện bị cắt vụn, việc sống trong trạng thái luôn phải phản hồi, luôn phải xử lý, luôn phải cập nhật. Con người thời nay không chỉ bận bằng việc lớn. Họ bận bằng sự phân tán. Mà một linh hồn bị phân tán lâu ngày sẽ rất khó cầu nguyện và rất khó yêu bằng sự hiện diện thật.
Một biểu hiện rất buồn của cuộc hôn nhân bị đời sống thường ngày rút cạn là khi vợ chồng chỉ còn gặp nhau ở chỗ mệt. Mở miệng ra là than việc, than người, than tiền, than con, than mệt. Không còn chỗ cho việc kể một điều đẹp. Không còn chỗ cho sự biết ơn. Không còn chỗ cho sự dịu dàng không nhằm giải quyết gì cả. Không còn chỗ cho cái nhìn nói rằng anh vẫn là quà tặng Chúa gửi cho em, em vẫn là người Chúa trao cho anh. Người ta sống cạnh nhau như hai người lính cùng phòng tuyến, cùng chống đỡ với cuộc đời, nhưng không còn biết ôm lấy nhau như người yêu nữa. Điều này, kéo dài, sẽ làm linh hồn hôn nhân mòn rất nhanh. Bởi giao ước không chỉ cần sự trung thành pháp lý. Nó cần được nuôi bằng những dấu chỉ nhỏ của sự hiện diện yêu thương. Nếu tất cả bị hy sinh cho sự hữu dụng, hôn nhân sẽ không chết ngay, nhưng nó sẽ khô giống một khu vườn không ai còn tưới.
Làm sao để giữ linh hồn mình không khô chết giữa cơm áo gạo tiền. Câu trả lời đầu tiên không nằm ở việc làm thêm thật nhiều việc đạo đức, nhưng ở việc lấy lại những khoảng rất nhỏ cho sự hiện diện thật. Một gia đình đang quá tải không cần thêm gánh nặng thiêng liêng dưới dạng danh sách dài hơn. Họ cần những lối nhỏ mà thật để quay về nguồn. Có khi chỉ là một phút làm dấu chậm trước khi ra khỏi nhà, không máy móc. Có khi là một câu nguyện ngắn giữa giờ làm: lạy Chúa, xin giữ trái tim con mềm. Có khi là vợ chồng nắm tay nhau một lát trước khi ngủ và nói: hôm nay mình mệt, xin Chúa ở với nhà mình. Có khi là thay vì đọc rất nhiều kinh trong phân tán, cả nhà đọc ít hơn nhưng có mặt hơn. Có khi là trước khi phản ứng trong cơn mệt, một người dừng lại thở và gọi tên Chúa. Có khi là ngồi cạnh nhau năm phút không điện thoại, không bàn chuyện phải giải quyết, chỉ để hỏi: hôm nay lòng em sao rồi, hôm nay anh có đang quá nặng không. Những điều ấy nhỏ đến mức người ta dễ coi thường. Nhưng chính những điều nhỏ có thể giữ cho linh hồn không đứt khỏi nguồn giữa một cuộc sống không còn nhiều chỗ trống.
Điều quan trọng kế tiếp là phải học lại nghệ thuật nghỉ ngơi theo nghĩa thiêng liêng, chứ không chỉ xả thân cho tới cạn rồi tìm vài phút giải trí để đỡ nặng đầu. Rất nhiều người kiệt sức vì họ không thực sự nghỉ. Họ chỉ đổi từ một kiểu tiêu hao này sang kiểu tiêu hao khác. Làm xong việc thì lao vào màn hình. Mệt thì lướt. Buồn thì xem. Rảnh một chút thì lại nạp thêm thông tin. Thân xác có thể ngồi xuống, nhưng tâm trí không hề được lắng. Và vì thế, nội tâm không được hồi phục. Nghỉ ngơi thiêng liêng là khi con người trở về với sự hiện diện. Có thể là sự hiện diện với Chúa trong thinh lặng vài phút. Có thể là đi bộ chậm và thở cùng một lời nguyện ngắn. Có thể là ngồi trước Thánh Thể. Có thể là tắt bớt tiếng ồn. Có thể là chấp nhận không xử lý hết mọi thứ ngay bây giờ để giữ lấy tâm hồn. Những điều này không phải xa xỉ. Đó là việc bảo vệ phần người để tình yêu không bị biến thành hệ thống phản ứng cạn kiệt.
Một điều nữa rất cần là phải dám phân định lại nhịp sống. Không phải mọi bận rộn đều là thánh ý Chúa. Không phải cứ ôm càng nhiều là càng yêu gia đình. Không phải cứ làm tới kiệt là càng có trách nhiệm. Có những việc phải làm thật. Có những gánh nặng không tránh được. Nhưng cũng có những thứ ta giữ vì sĩ diện, vì sợ bị đánh giá, vì quen sống trong tốc độ, vì không biết đặt giới hạn, vì không dám từ chối, vì nghĩ mình phải làm được hết. Và chính những cái “phải” do mình tự thêm vào ấy đang âm thầm lấy đi sinh khí của gia đình. Một đôi vợ chồng cần có lúc ngồi lại với nhau để hỏi: nhịp sống này có đang giết chết linh hồn chúng ta không. Có điều gì cần bớt không. Có thứ gì không xấu nhưng đang chiếm quá nhiều chỗ không. Có kiểu làm việc, kiểu dùng thời gian, kiểu sống với màn hình, kiểu nhận thêm trách nhiệm nào đang làm chúng ta không còn là mình trước mặt Chúa và trước mặt nhau nữa không. Câu hỏi ấy đòi can đảm, bởi đôi khi câu trả lời sẽ buộc người ta phải thay đổi những điều mình đã quen xem là bình thường. Nhưng nếu không can đảm phân định, người ta sẽ tiếp tục gọi sự bào mòn là “cuộc sống thôi” cho đến khi nhận ra mình đã mất rất nhiều thứ không dễ lấy lại.
Giữ linh hồn mình không khô chết giữa cơm áo gạo tiền còn đòi phải học lại việc đem chính những bận rộn ấy vào trong tương quan với Chúa, thay vì coi chúng là lý do khiến mình không thể đến với Chúa. Một người mẹ mệt vì con nhỏ có thể thưa với Chúa trong chính tiếng thở dài của mình. Một người cha áp lực vì công việc có thể đặt sự lo âu ấy trước mặt Chúa thay vì chỉ mang nó một mình. Vợ chồng có thể dâng cho Chúa nỗi căng của cuối tháng, sự mòn của trách nhiệm, sự bất lực khi thấy mình không đủ sức dịu dàng nữa. Nếu chờ tới khi rảnh mới sống đời nội tâm, rất nhiều người sẽ chờ mãi. Cuộc sống của người trưởng thành hiếm khi thật sự rảnh. Điều cần học là sống với Chúa ngay trong phần dày đặc của bổn phận. Không phải bằng những điều lớn lao luôn, mà bằng sự hướng lòng, bằng những lời nguyện tắt, bằng việc ý thức rằng Ngài đang ở đây, ngay trong căn bếp, trong cuộc họp, trong tiếng khóc con, trong lúc lái xe, trong khi tính toán chi tiêu, trong chính cơn mệt của con. Một linh hồn biết làm điều đó sẽ ít bị chia cắt hơn. Họ không còn sống như thể phải hoàn thành xong cuộc đời mới được trở lại với Chúa. Họ sống cùng Ngài ngay trong cuộc đời ấy.
Có một điều rất quan trọng: muốn giữ linh hồn gia đình không khô, vợ chồng phải bảo vệ những khoảnh khắc vô ích theo nghĩa thực dụng nhưng cực kỳ cần theo nghĩa tình yêu. Một bữa trà ngắn. Một câu hỏi thăm không nhằm giải quyết gì. Một lần ngồi gần nhau sau khi con ngủ. Một cái chạm vai. Một câu cảm ơn. Một lần nhìn vào mắt nhau thay vì chỉ nói trong khi tay vẫn làm việc khác. Một lần cùng đi lễ rồi nán lại vài phút. Một lần xin lỗi sớm thay vì để qua đêm. Một lần nhắn cho nhau một câu tử tế giữa ngày bận. Những điều này không làm tăng thu nhập, không giải quyết hóa đơn, không xong việc nhà ngay. Nhưng nó giữ linh hồn tình yêu khỏi khô. Hôn nhân không được nuôi chỉ bằng các quyết định lớn, mà bằng rất nhiều hạt nhỏ của sự hiện diện. Mất những hạt nhỏ ấy, người ta có thể vẫn giữ được bộ khung gia đình trong một thời gian, nhưng cái ấm sẽ mất. Mà khi cái ấm mất lâu ngày, cả đời sống đức tin trong gia đình cũng lạnh theo.
Cũng phải nói rằng có những giai đoạn thật sự nặng đến mức đôi vợ chồng không thể tự mình tái lập một nhịp sống lành mạnh nếu không có sự trợ giúp. Có khi họ cần nhờ gia đình hai bên đỡ một phần. Có khi cần tìm một người đồng hành thiêng liêng. Có khi cần tư vấn để học cách sắp xếp lại nhịp sống và đối thoại. Có khi cần can đảm nói rằng chúng ta đang quá tải, nếu cứ tiếp tục như thế này thì không chỉ sức khỏe mà cả hôn nhân và đức tin cũng sẽ mòn đi. Khi người ta đã kiệt sức lâu ngày, không nên đòi họ tự vực dậy chỉ bằng ý chí. Cần lòng thương xót, cần sự nâng đỡ, cần những cấu trúc cụ thể để đỡ bớt gánh nặng. Biết xin giúp không phải là yếu. Nhiều khi đó là khôn ngoan để cứu lấy điều đang mục dần mà mắt người ngoài chưa thấy.
Có lẽ điều đau nhưng cũng rất hy vọng là thế này: một cuộc hôn nhân bị đời sống thường ngày rút cạn không nhất thiết đã hết đường. Nó có thể rất mỏi, rất khô, rất thiếu lửa, nhưng nếu hai người còn chịu nhìn nhận sự thật, còn chịu dừng lại, còn chịu bảo vệ lại những khoảng nhỏ cho Chúa và cho nhau, thì nhựa sống có thể trở về. Không phải một đêm. Không phải bằng một cảm xúc bùng lên. Nhưng từng chút một. Một lời nguyện thật. Một cuộc nói chuyện thật. Một thay đổi nhỏ trong nhịp sống. Một quyết định bớt đi điều không cần. Một cử chỉ giữ lại sự dịu dàng dù đang rất mệt. Những điều nhỏ ấy, lặp lại, được ân sủng chạm vào, có thể làm điều lớn hơn người ta tưởng.
Cho nên, nếu có ai đang đọc chương này và thấy mình trong đó, thấy cuộc hôn nhân của mình không có biến cố nào quá lớn nhưng đã lâu rồi rất mệt, rất khô, rất thiếu hồn, xin đừng coi thường nỗi khô ấy. Đừng nói mãi rằng chắc gia đình nào cũng vậy, chắc chỉ do bận thôi, chắc qua giai đoạn này sẽ ổn. Có thể đúng, nhưng cũng có thể đó là tiếng chuông báo động rằng linh hồn giao ước đang cần được cứu khỏi sự bào mòn. Và cứu nó không bắt đầu từ những lời hứa lớn. Nó bắt đầu từ việc nhận ra rằng mình không thể để đời sống thường ngày tiếp tục lấy hết phần sâu nhất của mình. Nó bắt đầu từ việc trả lại cho Chúa một chỗ thật trong nhịp sống. Trả lại cho nhau một chút hiện diện thật. Trả lại cho linh hồn mình một khoảng thở. Chính từ những khoảng nhỏ ấy, mùa khô có thể bắt đầu đổi chiều.
Và từ đây, chúng ta phải đi tiếp vào một chỗ còn đau hơn nữa: khi đời sống thường ngày rút cạn, con người không chỉ mệt và khô, họ còn rất dễ bắt đầu trách nhau, đổ lỗi cho nhau, và dần nhìn người bạn đời như nguyên nhân của sự ngột ngạt mà mình đang chịu. Vì thế, chương kế tiếp cần đi vào điều rất thật này: vì sao trong khủng hoảng hôn nhân, người ta dễ biến người bạn đời thành kẻ phải chịu trách nhiệm cho mọi nỗi đau của mình, và làm sao để thoát khỏi vòng luẩn quẩn của kết tội, phòng thủ, tự vệ và xa cách.
CHƯƠNG VII
VÌ SAO TRONG KHỦNG HOẢNG HÔN NHÂN, NGƯỜI TA DỄ BIẾN NGƯỜI BẠN ĐỜI THÀNH KẺ PHẢI CHỊU TRÁCH NHIỆM CHO MỌI NỖI ĐAU CỦA MÌNH, VÀ LÀM SAO ĐỂ THOÁT KHỎI VÒNG LUẨN QUẨN CỦA KẾT TỘI, PHÒNG THỦ, TỰ VỆ VÀ XA CÁCH
Có một điều xảy ra rất thường trong đời sống hôn nhân khi khủng hoảng bắt đầu kéo dài, đó là người ta không chỉ đau nữa, mà bắt đầu cần một người để quy trách nhiệm cho nỗi đau ấy. Lúc đầu, họ chỉ thấy mệt. Chỉ thấy bất lực. Chỉ thấy mọi chuyện nặng nề. Nhưng càng về sau, khi những mệt mỏi không được giải quyết, khi những khoảng cách không được chữa lành, khi những lời nói và im lặng cứ tích lại như những lớp bụi dày trong lòng, con người rất dễ đi đến một kết luận âm thầm nhưng nguy hiểm: chính người này làm tôi khổ. Chính vì anh mà đời tôi ra thế này. Chính vì em mà nhà này ngột ngạt như vậy. Chính vì chồng tôi không thay đổi nên tôi mới thành ra cay đắng. Chính vì vợ tôi quá khó nên tôi mới không còn muốn gần. Những câu ấy có thể có một phần sự thật cụ thể nào đó, bởi trong hôn nhân, con người thật sự có thể làm đau nhau. Không ai nên phủ nhận điều đó. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ rất nhiều người không dừng lại ở việc nhìn nhận người kia có phần trách nhiệm. Họ đi xa hơn. Họ biến người kia thành lời giải thích tổng quát cho gần như toàn bộ nỗi đau trong lòng mình. Và khi một con người bị đóng khung như nguồn gốc chính của sự khổ, tình yêu sẽ bắt đầu chết rất nhanh. Không phải chỉ vì tổn thương, mà vì cái nhìn đã đổi. Người kia không còn được nhìn như một người đồng hành yếu đuối, đầy giới hạn, đang vật lộn với chính thương tích và bất toàn của họ. Người kia trở thành vấn đề. Trở thành gánh nặng. Trở thành bị cáo. Trở thành tấm màn để ta chiếu lên đó mọi cay đắng của mình.
Phải thú nhận rằng đây là một cám dỗ rất mạnh, bởi nó vừa dễ hiểu vừa làm ta thấy có lý. Khi mình đau, việc tìm một nguyên nhân cụ thể đem lại cảm giác rõ ràng. Khi mình ngột ngạt, việc gọi tên một người làm mình ngột ngạt khiến mình thấy mình không điên, không mơ hồ, không bất lực hoàn toàn. Đổ trách nhiệm lên người kia cho ta một thứ trật tự giả tạo trong cơn rối. Nó giúp ta bớt phải chạm vào những vùng phức tạp hơn của sự thật. Nếu tất cả là lỗi của chồng, tôi không cần nhìn lại chính nội tâm mình. Nếu tất cả là do vợ, tôi không cần hỏi liệu mình đã góp phần làm hôn nhân mòn đi thế nào. Nếu nỗi đau của tôi chỉ đến từ người kia, tôi không cần động tới những vết thương cũ, những mong đợi sai, những thiếu trưởng thành, những phản xạ tự vệ, những nhu cầu chưa được gọi tên trong chính lòng tôi. Việc kết tội một người khác thường nhẹ hơn nhiều so với việc bước vào mê cung nội tâm của mình trước mặt Chúa. Vì thế, con người rất dễ chọn con đường ấy. Không phải vì họ hoàn toàn gian dối. Nhiều khi vì họ quá đau. Nhưng đau không tự động làm cho cái nhìn của ta chính xác. Đau nhiều khi làm ta thu hẹp sự thật.
Trong khủng hoảng hôn nhân, người ta rất dễ nhìn người bạn đời qua lăng kính của những lần họ làm mình tổn thương. Đó là điều tự nhiên phần nào. Một lời cay nghiệt nhớ rất lâu hơn một cử chỉ tử tế. Một lần bị bỏ rơi trong lúc cần nâng đỡ có thể in sâu hơn nhiều tháng bình thường. Một thái độ vô tâm lặp đi lặp lại làm lòng người dần đóng lại. Nhưng nếu không cẩn thận, trí nhớ về tổn thương sẽ dần trở thành bộ lọc toàn bộ. Người ta không còn nhìn người kia như một con người toàn diện nữa. Họ chỉ còn nhìn qua hồ sơ các lỗi. Chồng không còn là người đã từng cùng mình đi qua bao chặng đường, đã có những thiện chí, những mệt mỏi, những nỗ lực, những giới hạn riêng. Anh trở thành người vô tâm, người khó chịu, người làm mình thất vọng. Vợ không còn là người đang cố gắng gồng gánh nhiều điều, đang mang những vết thương và nhu cầu riêng, đang có những nỗi sợ kín. Chị trở thành người hay cằn nhằn, người khó tính, người làm mình mệt. Một khi cái nhìn bị rút xuống thành vài nhãn dán như vậy, đối thoại sẽ gần như không còn khả năng mở ra ánh sáng. Bởi ta không còn nói với một con người, ta đang nói với hình ảnh méo về người đó trong đầu mình.
Điều này càng nặng hơn khi nỗi đau kéo dài mà không được nói thật. Có những gia đình ít cãi vã bùng nổ, nhưng lại đầy những bản án âm thầm. Người chồng không nói nhiều nữa, nhưng trong lòng anh đã kết luận về vợ. Người vợ vẫn làm việc nhà, vẫn giữ nề nếp, nhưng trong sâu thẳm chị đã không còn nhìn chồng với lòng trân trọng nào nữa. Họ sống với nhau bằng những kết án không phát thành lời, và chính những bản án im lặng ấy rất dễ đầu độc linh hồn giao ước. Bởi khi trong lòng ta đã chốt rằng người kia “là như thế rồi”, “không bao giờ thay đổi”, “không hiểu nổi”, “chỉ làm mình khổ”, thì trái tim sẽ mất động lực để nhìn lại, để hy vọng, để cầu nguyện cho họ, để nói thật với thiện chí. Và cùng lúc đó, đức tin cũng bị xói mòn. Vì một trái tim đầy kết tội rất khó cầu nguyện thật. Có thể họ vẫn đọc kinh, nhưng lời cầu nguyện không còn là chỗ mở ra cho lòng thương xót. Nó trở thành nơi ta ngầm trình hồ sơ về sự sai của người kia cho Chúa nghe. Ta không còn đến với Chúa như người hành khất cần được biến đổi. Ta đến như công tố viên cần được xác nhận là mình đúng.
Cần nhìn sâu hơn để thấy vì sao con người lại dễ quy mọi đau đớn về người bạn đời như vậy. Một phần vì hôn nhân là tương quan gần nhất, gần đến mức khi nó trục trặc, nỗi đau chạm vào toàn bộ đời sống. Nếu một người ngoài làm ta đau, ta còn có thể tránh, có thể giãn khoảng cách, có thể coi đó là một phần nhỏ của cuộc đời. Nhưng bạn đời là người cùng giường, cùng nhà, cùng con cái, cùng nhịp sống, cùng tương lai. Khi người ấy làm ta đau, ta không chỉ đau ở một chỗ. Ta đau trong cái cảm giác nền tảng của sự thuộc về. Chính vì vậy, con người dễ phóng đại vai trò của người kia trong toàn bộ tình trạng nội tâm của mình. Họ nghĩ vì hôn nhân gần nhất, nên chắc chắn hôn nhân là nguồn gốc gần như duy nhất của nỗi khổ. Nhưng sự thật thường phức tạp hơn. Đúng là người bạn đời có sức ảnh hưởng rất lớn. Nhưng nỗi đau hiện tại thường hòa lẫn với lịch sử quá khứ, với cấu trúc nhân cách, với vết thương cũ, với áp lực đời sống, với những mong chờ sai chỗ, với sự xa Chúa đã diễn ra từ trước, với sự kiệt sức thân xác, với nhiều điều không thể gom hết vào một nguyên nhân duy nhất. Nếu không nhận ra điều đó, người ta sẽ đổ cả biển lên một bờ duy nhất. Và bờ ấy là người đang sống cạnh mình.
Một điều rất đáng sợ là khi kết tội kéo dài, người ta không còn muốn hiểu nữa. Mà không hiểu, tình yêu sẽ mất dần khả năng cứu chữa. Có những lúc người bạn đời thật sự sai. Rất sai. Nhưng ngay cả khi họ sai, việc cố hiểu điều gì đang diễn ra trong họ vẫn là điều cần thiết nếu ta muốn vượt qua kết tội để bước sang sự thật chữa lành. Hiểu không có nghĩa là dung túng. Hiểu không có nghĩa là phủ nhận công lý. Hiểu không có nghĩa là bỏ qua trách nhiệm. Nhưng hiểu là từ chối cái nhìn đơn giản hóa. Hiểu là dám nhìn người kia như một linh hồn có lịch sử, có giới hạn, có bóng tối, có cơn mệt, có vết thương, có nỗi sợ, chứ không chỉ như người làm mình đau. Khi không chịu hiểu, ta sẽ chỉ nhìn hành vi. Và hành vi, tách khỏi bối cảnh, rất dễ biến thành bằng chứng tuyệt đối chống lại người kia. Một người chồng im lặng có thể bị kết luận là vô tâm, trong khi sâu hơn anh đang xấu hổ và bất lực. Một người vợ cằn nhằn có thể bị kết luận là khó chịu, trong khi sâu hơn chị đang quá tải và cô đơn. Nếu chỉ nhìn lớp ngoài, ta sẽ phản ứng vào lớp ngoài. Và thế là hai người cứ đánh nhau bằng những mặt nạ mà không ai chạm vào nỗi đau thật.
Nhưng phải nói thêm cho công bằng: có những lúc một bên trong hôn nhân thật sự có hành vi sai lặp đi lặp lại, thật sự gây tổn thương nghiêm trọng, thật sự thiếu trách nhiệm, thật sự làm bên kia phải mang một gánh nặng rất lớn. Trong những trường hợp như vậy, việc nói rằng “đừng kết tội” không thể bị dùng để xóa nhòa sự thật. Không được biến lời mời gọi thương xót thành công cụ buộc nạn nhân của sự vô tâm, áp bức hoặc lạm dụng phải tiếp tục im lặng. Không được biến đức tin thành nơi hợp thức hóa cho việc một người bị làm đau mãi rồi bị bảo rằng chỉ cần nhìn lại mình. Không. Sự thật vẫn phải là sự thật. Ai sai phải nhận sai. Ai gây tổn thương phải đối diện với hậu quả. Ai cần thay đổi phải thay đổi. Có những lúc phải đặt ranh giới rõ ràng. Có những lúc phải nhờ người đồng hành. Có những lúc phải nói thẳng. Nhưng ngay cả khi phải làm tất cả những điều đó, nếu lòng ta hoàn toàn bị nuốt bởi kết tội, ta vẫn sẽ không tìm được lối ra sâu nhất. Bởi kết tội chỉ có thể tạo áp lực, hiếm khi tạo ra hoán cải thật. Nó có thể làm người kia sợ, phản ứng, chống trả hoặc đóng lại. Nó ít khi mở được cửa cho sự thật đi vào lòng.
Đó là lý do vì sao kết tội gần như luôn kéo theo phòng thủ. Khi một người cảm thấy mình bị quy trách nhiệm cho toàn bộ bầu khí đau đớn trong gia đình, họ thường không nghe được điều thật cần nghe. Họ chỉ nghe thấy sự lên án. Và phản ứng tự nhiên của con người trước lên án là tự vệ. Họ sẽ giải thích. Biện minh. Nhắc lỗi ngược lại. Chỉ ra hoàn cảnh. Nói rằng mình cũng khổ. Nói rằng nếu không vì người kia thì mình đâu ra nông nỗi này. Cứ thế, từ kết tội sinh ra phòng thủ. Từ phòng thủ sinh ra đối công. Từ đối công sinh ra tích lũy hồ sơ. Từ tích lũy hồ sơ sinh ra xa cách. Rồi tới một lúc, mỗi cuộc nói chuyện không còn là cuộc gặp của hai người cùng đi tìm sự thật nữa, mà là phiên tòa nơi ai cũng mang theo bằng chứng để tự cứu mình. Không ai còn nghe để hiểu. Ai cũng nghe để phản bác. Không ai muốn mềm trước, vì mềm đồng nghĩa với thua. Không ai muốn xin lỗi trước, vì sợ bị quy hết lỗi. Không ai dám bộc lộ tổn thương thật, vì sợ nó sẽ bị dùng ngược lại. Đây là lúc giao ước rất dễ bước vào vùng lạnh chết. Không phải vì hết mọi tình cảm, mà vì không còn không gian an toàn để tình cảm ấy thở.
Cũng phải nói đến vai trò của sự tự vệ nội tâm. Có những người không phản pháo ồn ào, nhưng họ tự vệ bằng cách rút lui. Họ ít nói dần. Ít chia sẻ dần. Ít chạm tới dần. Ít bộc lộ nhu cầu dần. Họ để bản thân mình lui vào bên trong như một pháo đài. Bề ngoài có thể yên hơn, nhưng thật ra đây là một hình thức phòng thủ rất mạnh. Họ không còn tin rằng nói thật có ích. Không còn tin rằng mở lòng sẽ được đón nhận. Không còn tin rằng người kia muốn hiểu mình. Thế là họ sống trong một khoảng lặng đầy đề phòng. Đây là vùng rất nguy hiểm, vì khi cả hai bước vào những pháo đài riêng, hôn nhân vẫn tồn tại nhưng sự hiệp thông thì cạn dần. Họ cùng ăn, cùng ngủ, cùng lo việc, nhưng không còn cùng nhau đi vào bên trong. Và khi không còn đi vào bên trong nhau, cũng rất dễ không còn đi vào chiều sâu với Chúa nữa. Bởi Chúa thường dẫn con người vào sự thật, còn tự vệ luôn kéo người ta khỏi sự thật.
Một phần rất lớn của vòng luẩn quẩn này đến từ việc con người không phân biệt được giữa cảm giác và sự thật. Khi ta bị tổn thương, cảm giác rất thật. Ta đau thật. Ta nghẹt thật. Ta cô đơn thật. Nhưng từ cảm giác thật ấy, ta thường nhảy quá nhanh tới một kết luận tổng quát: vì người kia xấu, ích kỷ, không yêu, không thể thay đổi. Từ cảm giác bị bỏ quên trong một khoảnh khắc, ta kết luận rằng mình luôn luôn bị bỏ quên. Từ một giai đoạn người kia quá tải và thiếu hiện diện, ta kết luận rằng họ chưa từng thật lòng. Từ vài lần thất vọng đau, ta kết luận rằng hôn nhân này toàn là lừa dối. Con người trong đau rất dễ tuyệt đối hóa. Mà khi đã tuyệt đối hóa, mọi cánh cửa cho sự thật phong phú hơn đều đóng lại. Đây là lý do vì sao một đôi vợ chồng đang khủng hoảng cần học chậm lại trước kết luận. Không phải để phủ nhận đau đớn, mà để không nhốt toàn bộ thực tại vào cảm giác hiện thời. Có thể chồng bạn đã thật sự vô tâm nhiều lần. Có thể vợ bạn đã thật sự làm bạn kiệt sức. Nhưng nếu mọi sự bị quy hết thành bản chất không thể cứu, không thể đổi, không thể hiểu, thì lòng sẽ chết trước khi giao ước thật sự hết đường.
Thoát khỏi vòng kết tội, phòng thủ, tự vệ và xa cách không bắt đầu bằng một kỹ thuật giao tiếp trước hết, dù kỹ thuật có ích. Nó bắt đầu bằng một cuộc hoán cải rất sâu của cái nhìn. Phải có lúc con người dừng lại và thú nhận rằng lâu nay mình đã nhìn người kia như một hồ sơ lỗi hơn là một linh hồn. Mình đã dùng nỗi đau thật của mình để hợp thức hóa một cái nhìn ngày càng khép kín. Mình đã quen kể câu chuyện hôn nhân dưới dạng: tôi khổ vì người này, đến mức quên rằng sự thật lớn hơn thế nhiều. Có thể người kia sai nhiều thật. Nhưng nếu toàn bộ câu chuyện chỉ còn một chiều, tức là ta cũng đang bị bóng tối làm nghèo cái nhìn. Hoán cải của cái nhìn không phải là đột nhiên thấy người kia hoàn toàn tốt. Nó là bắt đầu thấy họ lại như một con người. Một con người có lỗi, có bóng tối, có trách nhiệm phải nhận, nhưng vẫn là con người. Vẫn là người được Chúa yêu. Vẫn là người đang cần được cứu. Vẫn là người có khả năng làm mình đau và cũng có khả năng được đổi mới. Chừng nào cái nhìn ấy chưa trở lại, đối thoại sẽ rất khó có linh hồn.
Kế đến là phải học nói nỗi đau mà không biến nó thành bản án. Đây là điều rất khó, bởi khi đau, lời nói tự nhiên thường mang theo năng lượng kết tội. Nhưng nếu không học được điều này, người ta sẽ cứ luẩn quẩn mãi. Nói nỗi đau khác với buộc tội. Nói nỗi đau là: khi anh im lặng như vậy, em thấy mình bị bỏ lại và rất cô đơn. Buộc tội là: anh lúc nào cũng ích kỷ, không bao giờ quan tâm ai ngoài mình. Nói nỗi đau là: khi em nói với giọng đó, anh co lại và thấy mình vô dụng. Buộc tội là: em đúng là người chỉ biết càm ràm, không bao giờ biết trân trọng. Sự khác biệt nằm ở chỗ một bên mở ra sự thật của nội tâm, bên kia đóng khung người kia vào một nhãn. Một bên mời gọi gặp gỡ, bên kia đẩy vào phòng xử. Tất nhiên, nói nỗi đau cách lành mạnh đòi tập luyện rất nhiều, nhất là với những người đã tích quá nhiều uất ức. Nhưng không có con đường nào khác. Nếu muốn giao ước sống lại, phải có chỗ để sự thật được nói ra mà không triệt hạ phẩm giá của nhau.
Cũng cần phải học lại việc nghe mà không chuẩn bị phản bác ngay. Đây gần như là điều xa lạ với nhiều đôi vợ chồng đã ở lâu trong chiến tranh lạnh hoặc chiến tranh lời nói. Mỗi khi người kia mở miệng, ta đã lên gân. Đã dựng lá chắn. Đã lục tìm trong đầu những bằng chứng để bảo vệ mình. Nhưng nghe thật là một hành vi thiêng liêng. Nó đòi chết đi cho phản xạ phải đúng ngay. Đòi tạm thời đặt xuống cái hồ sơ mình đang nắm. Đòi chấp nhận rằng có thể người kia đang chạm tới một phần sự thật mà mình không thích. Nghe như thế không có nghĩa là đồng ý hết. Nhưng nó mở ra cơ hội để sự thật lớn hơn bản ngã của mình. Nhiều cuộc hôn nhân không chết vì thiếu lý lẽ, mà vì thiếu một không gian nơi một người có thể nói đau đớn của mình mà không bị nghiền nát bởi sự phản bác tức thì.
Thoát khỏi vòng luẩn quẩn ấy cũng đòi con người phải trở về với Chúa như nơi mình không còn cần tự bào chữa mãi. Có một điều rất lạ: người càng xa lòng thương xót Chúa thường càng cần bảo vệ mình dữ dội trước mặt người khác. Bởi nếu tôi không tin mình được Chúa thấy trong sự thật mà vẫn yêu, tôi sẽ sợ thú nhận lỗi trước bạn đời. Nếu tôi không biết đặt căn tính mình trong lòng thương xót, tôi sẽ sống còn bằng việc giữ hình ảnh đúng đắn của mình. Và như vậy, mọi cuộc góp ý sẽ trở thành đe dọa. Mọi lời phê bình sẽ như nhát dao vào căn tính. Mọi lời nhắc nhở sẽ khiến tôi phòng thủ như sắp bị xóa sổ. Nhưng khi một người thật sự trở lại với Chúa và để Ngài yêu mình trong sự thật, họ bắt đầu có sức để nhìn nhận lỗi mà không sụp đổ hoàn toàn. Họ có thể nói: đúng, anh đã làm em đau. Đúng, em đã quá cứng với anh. Đúng, tôi có phần trách nhiệm. Không phải vì họ yếu đi, mà vì họ có nền sâu hơn để đứng. Nền ấy là lòng thương xót. Và không có lòng thương xót, hôn nhân rất khó thoát khỏi logic của công lý lạnh lùng.
Có những lúc vòng luẩn quẩn này kéo dài đến mức hai người không còn đủ sức tự tháo. Lúc ấy cần sự trợ giúp. Cần một người đồng hành đủ khôn ngoan, đủ kín đáo, đủ có đức tin và hiểu con người để giúp họ thấy lại điều đang xảy ra. Bởi khi ở quá lâu trong mô thức kết tội và tự vệ, con người mất dần khả năng nhìn mình từ bên ngoài. Họ tưởng mình chỉ đang phản ứng chính đáng, nhưng thật ra đang góp phần nuôi dưỡng cái vòng khiến hôn nhân chết dần. Biết nhờ giúp không làm hạ thấp giao ước. Nhiều khi đó chính là cách tôn trọng giao ước đủ để không tiếp tục để nó mục dưới những phản xạ cũ.
Nhưng sâu hơn tất cả, thoát khỏi vòng ấy là học nhìn người bạn đời không phải trước tiên như người phải trả lời cho mọi đau đớn của mình, mà như người cùng với mình đang đứng trước mặt Chúa trong tình trạng nghèo. Nghèo vì cả hai đều bất toàn. Nghèo vì cả hai đều có những chỗ chưa được cứu chuộc đủ. Nghèo vì cả hai đều đã làm đau và bị đau. Nghèo vì cả hai đều không tự mình biết yêu như Tin Mừng đòi. Cái nghèo ấy, nếu được nhìn trong đức tin, không phải là bản án. Nó là nơi ân sủng có thể bắt đầu. Một người chồng thôi nhìn vợ chỉ như người làm mình mệt, và bắt đầu thấy chị cũng đang kiệt sức theo cách của chị. Một người vợ thôi nhìn chồng chỉ như nguồn gây thất vọng, và bắt đầu thấy anh cũng đang sống trong những thương tích, xấu hổ, áp lực, bất lực của riêng anh. Từ cái nhìn ấy, lòng thương xót không phủ nhận sự thật, nhưng mở một con đường để sự thật không giết chết mọi hy vọng.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: trong khủng hoảng hôn nhân, người bạn đời rất dễ trở thành tấm gương phản chiếu mọi đau đớn của ta, và rồi từ đó trở thành đối tượng ta muốn quy hết trách nhiệm. Điều ấy dễ hiểu, nhưng nếu để nó thành lối nhìn cố định, hôn nhân sẽ bị khóa vào ngõ cụt. Kết tội sinh ra phòng thủ. Phòng thủ sinh ra xa cách. Xa cách nuôi thêm những bằng chứng mới cho kết tội. Cứ thế, hai người quay quanh một vòng tròn mà càng đi càng lạnh. Chỉ khi một bên hoặc cả hai bên dám dừng lại, dám bước khỏi vai quan tòa, dám nói nỗi đau mà không triệt hạ nhau, dám nghe mà không bào chữa ngay, dám trở về với lòng thương xót Chúa để thấy lại chính mình và người kia như những linh hồn cần được cứu, lúc ấy vòng tròn ấy mới có cơ hội bị bẻ gãy.
CHƯƠNG VIII
VÌ SAO NHIỀU CUỘC HÔN NHÂN KHÔNG CHẾT VÌ HẾT YÊU HOÀN TOÀN, MÀ CHẾT VÌ KHÔNG CÒN BIẾT NÓI VỚI NHAU TỪ TRÁI TIM, VÀ LÀM SAO ĐỂ HỌC LẠI MỘT THỨ ĐỐI THOẠI CÓ SỰ THẬT, CÓ LÒNG MẾN, CÓ NƯỚC MẮT, VÀ CÓ CHÚA Ở GIỮA
Có những cuộc hôn nhân nhìn từ bên ngoài không hẳn đã tắt hẳn tình yêu. Người chồng vẫn đi làm về đúng nhà. Người vợ vẫn lo bữa cơm, vẫn sắp xếp cho con cái. Cả hai vẫn còn giữ nhau trong khung của trách nhiệm, trong nề nếp, trong giao ước bề ngoài chưa bị phá bỏ. Nếu hỏi họ có còn ghét nhau không, có khi họ cũng không trả lời được là ghét. Nếu hỏi có còn thương không, nhiều người sẽ im rất lâu rồi nói một câu gì đó nửa thật nửa mệt: chắc là còn, nhưng không còn như trước. Chính cái “không còn như trước” ấy, rất nhiều khi, không bắt đầu từ chỗ tình yêu đã chết sạch, mà từ chỗ hai người đã đánh mất cây cầu để đi vào lòng nhau. Họ không còn biết nói với nhau từ nơi sâu nhất. Họ vẫn trao đổi, vẫn bàn bạc, vẫn nhắn tin, vẫn nói chuyện về con cái, tiền bạc, việc nhà, giờ giấc, bổn phận, kế hoạch. Nhưng tất cả chỉ còn ở tầng chức năng. Phần trái tim thì đóng. Phần dễ tổn thương thì im. Phần sự thật thì bị chôn. Phần nước mắt thì bị nuốt ngược vào trong. Phần khát được hiểu thì không còn dám lên tiếng nữa. Và cứ thế, cuộc hôn nhân không đổ sập bởi một tiếng nổ lớn, nhưng chết dần trong sự mất tiếng nói nội tâm. Người ta không hết yêu hoàn toàn, nhưng không còn đường để yêu chạm tới nhau nữa.
Đối thoại là một mầu nhiệm rất lớn trong hôn nhân, bởi hôn nhân không chỉ là sống cạnh một con người, mà là liên tục đi vào thế giới nội tâm của họ và cho họ đi vào thế giới nội tâm của mình. Không có đối thoại thật, hôn nhân sẽ nhanh chóng bị rút xuống chỉ còn là sống chung vật lý, chung kinh tế, chung trách nhiệm, chung những va chạm và chung sự mỏi mệt. Nhưng đối thoại ở đây không chỉ là nói nhiều. Có những gia đình nói rất nhiều mà không hề đối thoại. Có những đôi vợ chồng suốt ngày trao đổi nhưng không bao giờ thật sự gặp nhau. Bởi đối thoại thật không phải là sự lưu thông của thông tin. Nó là sự trao đổi của chính mình. Nó là việc đem điều thật đang diễn ra trong lòng ra ánh sáng mà không dùng ánh sáng ấy như con dao để làm đau người kia. Nó là việc cho người kia cơ hội bước vào nỗi sợ, nỗi buồn, nỗi hụt, nỗi mệt, nỗi xấu hổ, nỗi chờ mong của mình. Nó là việc dám nói điều mong manh mà không bọc nó trong vỏ cứng của tự ái hay công kích. Và chính điều đó là điều nhiều cuộc hôn nhân đã đánh mất.
Nhiều người không còn biết nói từ trái tim không phải vì họ cố tình gian dối, mà vì họ đã đau quá lâu. Ban đầu, họ đã từng nói thật. Từng kể mình buồn. Từng chia sẻ mình cần gì. Từng cố giải thích vì sao mình tổn thương. Từng hy vọng người kia sẽ nghe, hiểu, thay đổi, ôm lấy mình, hoặc ít nhất là ghi nhận. Nhưng rồi có thể họ đã nói trong một thời điểm người kia không đủ khả năng đón nhận. Có thể họ đã bị gạt đi. Có thể lời nói thật của họ bị coi là phiền, là quá nhạy cảm, là nói nhiều, là làm quá, là khó chịu. Có thể nước mắt của họ bị đáp lại bằng lý lẽ. Có thể nỗi buồn của họ bị trả lời bằng sự im lặng. Có thể sự mong manh của họ bị dùng ngược lại trong một lần cãi vã khác. Từ những kinh nghiệm đó, lòng người bắt đầu học một bài học rất nguy hiểm: nói thật không ích gì. Mở lòng ra chỉ làm mình yếu thế hơn. Thôi đừng nói nữa. Thôi giữ lấy mình. Thôi sống cho xong phần việc của mình. Và từ đó, một thứ câm lặng nội tâm dần hình thành. Có thể họ vẫn còn nói, nhưng chỉ nói phần không nguy hiểm. Chỉ nói những chuyện an toàn. Chỉ nói về việc phải làm. Chỉ nói những thứ không chạm vào chỗ đau. Còn phần sống thật nhất thì cất kỹ như chôn một báu vật trong đất vì sợ bị cướp mất.
Đó là lý do vì sao rất nhiều cuộc hôn nhân không ồn ào nhưng lại rất xa. Không ai ngoại tình. Không ai bỏ nhà. Không ai đánh đập ai. Thậm chí hai người còn có thể được người ngoài nhìn là khá hòa thuận. Nhưng nếu đi sâu vào, sẽ thấy giữa họ có một khoảng cách dày đặc. Không ai biết hôm nay lòng người kia thực sự ra sao. Không ai hỏi nữa. Không ai kể nữa. Không ai mong nữa. Họ sống như hai người cùng đi trên một con thuyền nhưng không còn quay sang nhìn nhau. Cùng chèo, cùng chịu sóng, cùng mệt, nhưng không còn chia cho nhau linh hồn của chuyến đi. Đây là một sự nghèo rất lớn. Và nghèo hơn nữa là khi chính họ bắt đầu quen với sự nghèo đó. Họ không còn tin rằng hôn nhân cần phải có một chiều sâu đối thoại nữa. Họ nghĩ chắc sống vậy thôi. Đàn ông thì thế. Đàn bà thì vậy. Gia đình nào rồi cũng tới giai đoạn đó. Có con rồi, lo đủ thứ rồi, nói chuyện sâu làm gì nữa. Nhưng một khi người ta chấp nhận sự câm lặng nội tâm như bình thường, hôn nhân sẽ từ từ mất phần nhân bản đẹp nhất của nó: sự hiệp thông.
Một nguyên nhân lớn khiến vợ chồng không còn biết nói từ trái tim là vì họ đã lẫn lộn đối thoại với tranh luận. Mỗi lần đụng đến chuyện nghiêm túc là ngay lập tức không khí căng lên. Một người muốn nói nỗi đau. Người kia nghe như bị buộc tội. Một người muốn giải thích điều mình cần. Người kia nghe như bị chê trách là chưa đủ. Một người muốn thú nhận mình cô đơn. Người kia lập tức phản ứng rằng tôi đã làm bao nhiêu thứ mà còn nói cô đơn. Cứ thế, những nỗ lực đối thoại ban đầu bị kéo về dạng đấu lý. Ai cũng muốn được hiểu, nhưng ai cũng đang bận tự bảo vệ mình. Kết quả là không ai thật sự được nghe. Sau vài lần như thế, cả hai đều mệt. Họ bắt đầu tránh những chủ đề sâu. Họ thấy nói là cãi, cãi là mệt, mệt là khổ thêm, thôi im cho yên. Nhưng sự yên ấy chỉ là yên của mặt hồ, không phải yên của lòng. Dưới mặt hồ ấy, những điều chưa nói, những điều chưa khóc, những điều chưa được gọi tên cứ nằm đó như bùn lắng ngày một dày.
Cũng có những người không biết nói từ trái tim vì họ chưa từng được học ngôn ngữ nội tâm. Từ nhỏ họ không được dạy gọi tên cảm xúc. Họ không quen với việc nói mình sợ, mình tủi, mình thấy bị bỏ lại, mình thấy xấu hổ, mình thấy mình không đủ, mình cần được ôm, mình mệt quá, mình thấy mất kết nối với Chúa. Họ chỉ biết hai hoặc ba phản ứng thô: im, cáu, hoặc lý luận. Khi vào hôn nhân, họ muốn nói nhưng không có chữ. Họ đau nhưng chỉ diễn tả được bằng cơn nóng. Họ cô đơn nhưng lại nói như thể đang công kích. Họ cần gần lại nhưng lại chọn tránh mặt. Đây là một bi kịch rất thật. Nhiều người không phải không có nội tâm. Họ có một nội tâm rất nhiều chuyển động, rất nhiều thương tích, rất nhiều khát vọng. Nhưng họ không có chiếc cầu ngôn ngữ để mang những điều ấy ra một cách lành mạnh. Và vì thế, người bạn đời của họ chỉ nhìn thấy lớp ngoài vụng về, chứ không gặp được con người thật bên trong.
Một nguyên nhân khác là sự kiêu hãnh thầm kín. Nói từ trái tim luôn đòi con người bước vào thế yếu theo một nghĩa nào đó. Phải thú nhận rằng mình đau. Phải nhận rằng mình cần. Phải chấp nhận rằng có điều mình không tự giải quyết được. Phải để người kia thấy mình không mạnh như vẻ ngoài. Điều ấy rất khó đối với những người quen sống bằng hình ảnh vững vàng, tự chủ, không muốn bị xem là yếu đuối. Có những người thà giận dữ còn hơn thú nhận mình bị tổn thương. Thà im lặng lạnh lùng còn hơn nói rằng mình đang rất buồn. Thà kết tội người kia trước còn hơn nói rằng chính mình đang sợ bị bỏ rơi. Thà chứng minh mình đúng còn hơn kể mình đang khát được hiểu. Nhưng càng chọn bảo vệ hình ảnh mạnh mẽ, người ta càng không thể đi vào đối thoại thật. Và hôn nhân thì không thể sống chỉ bằng hai cái mặt nạ cứng cáp đứng cạnh nhau. Giao ước đòi sự trần trụi của trái tim. Không có sự trần trụi ấy, người ta chỉ chung sống bằng vai trò.
Đời sống đức tin ở đây cũng liên hệ rất sâu. Một người không còn biết nói thật với Chúa thường cũng khó nói thật với bạn đời. Nếu trong cầu nguyện, họ chỉ quen đọc những lời khuôn mẫu mà không dám mang nỗi giận, nỗi khô, nỗi cô đơn, nỗi mệt, nỗi bất lực đến với Chúa, thì rất có thể họ cũng sẽ sống tương tự với người bạn đời: chỉ cho thấy phần được phép thấy, còn phần đau nhất thì giấu. Nhưng tương quan với Chúa và tương quan hôn nhân nuôi nhau theo một cách lạ lùng. Khi một người học quỳ xuống trước Chúa và nói thật: lạy Chúa, con đang khô cứng với vợ con; lạy Chúa, con đang giận chồng con đến mức không muốn nói chuyện; lạy Chúa, con thấy mình cô đơn trong chính căn nhà này; lạy Chúa, con không biết phải mở lòng thế nào nữa, thì dần dần linh hồn họ được tập lại cho sự thật. Và người biết thật với Chúa sẽ có cơ may thật với bạn đời hơn. Ngược lại, người sống lâu trong giả vờ, trong khuôn phép không có lòng, trong đời sống đạo hình thức, thường rất khó đi vào đối thoại sâu, vì chính họ cũng đã lâu không chạm đến vùng thật của mình.
Nhiều cuộc hôn nhân chết trong thiếu đối thoại còn bởi vì người ta chỉ nói khi đã quá đầy. Họ không nói sớm. Không nói lúc vết thương còn nhỏ. Không nói khi nỗi hụt mới manh nha. Không nói khi mình bắt đầu thấy mệt. Không nói khi mình cần điều gì đó rất đơn sơ. Họ đợi. Họ nuốt. Họ chịu. Họ nghĩ chắc không sao. Chắc chuyện nhỏ. Chắc nói ra cũng chẳng thay đổi. Chắc mình nhạy cảm quá. Chắc người kia bận. Chắc qua giai đoạn này sẽ khác. Nhưng những điều không được nói khi còn mềm thường sẽ quay lại dưới dạng cứng. Một nhu cầu không được gọi tên sẽ biến thành đòi hỏi. Một nỗi buồn không được chia sẻ sẽ biến thành lạnh nhạt. Một thất vọng không được xử lý sẽ biến thành hồ sơ. Một cảm giác không được lắng nghe sẽ biến thành cơn nổ hoặc một pháo đài im lặng. Và khi mọi thứ đã tích đủ, cuộc đối thoại đầu tiên sau thời gian dài thường mang hình hài của một trận bùng phát. Người kia nghe mà choáng, vì họ không hiểu tại sao chuyện lại lớn đến thế. Nhưng thật ra nó không lớn trong một ngày. Nó lớn dần trong vùng những điều không được nói.
Cũng có những gia đình nói rất nhiều, nhưng tất cả chỉ xoay quanh phần đúng sai, chưa bao giờ chạm tới phần đau. Họ tranh luận về việc ai làm nhiều hơn. Ai hy sinh hơn. Ai có lý hơn. Ai nhớ. Ai quên. Ai thiếu tinh tế. Ai vô tâm. Nhưng rất hiếm khi đi vào câu hỏi sâu hơn: đằng sau cơn giận này, anh đang đau điều gì. Đằng sau thái độ lạnh này, em đang sợ điều gì. Đằng sau sự im lặng ấy, em có đang thấy mình không được hiểu không. Đằng sau giọng điệu cộc cằn ấy, anh có đang xấu hổ vì mình bất lực không. Nếu không chạm tới phần đau, mọi tranh luận chỉ làm tăng dữ liệu cho sự chia rẽ. Vì phần lõi vẫn chưa được gặp nhau. Nhiều khi điều người vợ cần không phải là chồng phải thừa nhận cô ấy đúng trong mọi chi tiết, mà là nhận ra cô ấy đang rất cô đơn. Nhiều khi điều người chồng cần không phải là vợ phải nhận mình vô tội, mà là hiểu rằng anh đang gánh một nỗi thất bại âm thầm và không biết nói ra sao. Khi hôn nhân không đi tới được tầng đó, hai người mãi xoay quanh vỏ mà không chạm tới nhân.
Vậy làm sao để học lại một thứ đối thoại có sự thật, có lòng mến, có nước mắt, và có Chúa ở giữa. Trước hết, phải chấp nhận rằng điều này không thể xảy ra nếu người ta vẫn chỉ muốn thắng. Đối thoại thật đòi phải từ bỏ cơn nghiện đúng. Không phải từ bỏ sự thật, nhưng từ bỏ nhu cầu phải là người thắng cuộc trong mỗi cuộc nói chuyện. Nếu tôi bước vào cuộc đối thoại với mục tiêu chứng minh rằng mình đúng hơn, người kia sai hơn, tôi sẽ không thể thật sự gặp họ. Tôi chỉ dùng lời nói như vũ khí. Còn nếu tôi bước vào với lòng ao ước rằng sự thật của chúng ta phải được hiện ra, dù điều đó có làm tôi đau, có bắt tôi nhận phần lỗi của mình, có bắt tôi bỏ xuống một số bản án tôi đã ôm lâu nay, thì lúc ấy cuộc nói chuyện mới có cơ hội trở thành nơi ân sủng làm việc.
Điều thứ hai là phải học nói từ chính trải nghiệm của mình, thay vì định nghĩa người kia. Đây là một bước rất quan trọng. Thay vì nói: anh lúc nào cũng vô tâm, có thể học nói: khi em nói điều quan trọng mà anh chỉ ừ rồi để đó, em thấy mình rất tủi và như không được thấy. Thay vì nói: em chỉ biết làm khổ anh, có thể học nói: khi em nói với giọng gay gắt đó, anh co lại và thấy mình không còn chỗ trong nhà nữa. Những câu nói như vậy không làm nhẹ sự thật, nhưng thay đổi đường đi của nó. Nó đưa sự thật đi qua cánh cửa của nội tâm chứ không phải qua tường thành của bản án. Người kia có thể vẫn chưa biết đáp ứng ra sao ngay, nhưng ít nhất họ được mời bước vào điều đang diễn ra trong lòng ta, thay vì bị nhốt vào một nhãn hiệu.
Điều thứ ba là phải tập nghe không ngắt ngang nỗi đau của nhau bằng lý lẽ. Lý lẽ nhiều khi đúng. Giải thích nhiều khi có cơ sở. Nhưng có những giây phút điều người kia cần không phải là bản phân tích vì sao họ hiểu sai, mà là cảm giác nỗi đau của họ đã được tiếp nhận. Một người vợ nói mình cô đơn không hẳn đang phủ nhận hết mọi điều chồng đã làm. Một người chồng nói mình thấy bị coi thường không hẳn đang phủ nhận hết những hy sinh của vợ. Họ đang cố nói về kinh nghiệm nội tâm của họ. Nếu câu trả lời đầu tiên luôn là biện minh, cánh cửa sẽ đóng ngay. Còn nếu câu trả lời có thể là: anh nghe điều đó, chắc em đã đau lắm; hay: em không nghĩ anh lại thấy như vậy, nhưng em muốn nghe thêm, thì đã có một khe sáng. Không phải vấn đề nào cũng được giải quyết ngay, nhưng lòng người bắt đầu không còn đơn độc.
Điều thứ tư là phải tạo những khoảng không gian cho đối thoại trước khi khủng hoảng bùng nổ. Nhiều cặp vợ chồng chỉ nói sâu khi mọi thứ đã quá muộn, khi một bên đã tích đủ hồ sơ, đủ cay đắng, đủ kiệt sức. Nhưng đối thoại cần được nuôi như người ta tưới cây, không chỉ như lực lượng cứu hỏa. Phải có những lúc chủ động ngồi xuống khi chưa có chiến tranh. Không cần quá hình thức. Nhưng cần có chủ ý. Có thể là một buổi tối mỗi tuần, hoặc một khoảng ngắn sau khi con ngủ, hoặc một lần đi bộ cùng nhau, để hỏi những câu tưởng nhỏ nhưng cứu được rất nhiều thứ: dạo này điều gì đang làm em mệt nhất. Dạo này anh có thấy em xa anh không. Có điều gì em muốn nói lâu rồi mà chưa nói không. Dạo này anh có thấy mình xa Chúa không. Nhà mình có gì đang không ổn mà mình cứ để đó mãi không. Những câu hỏi như vậy làm cho hôn nhân có chỗ thở. Không phải để tạo thêm căng thẳng, mà để không phải dồn tất cả đến khi vỡ.
Điều thứ năm là chấp nhận nước mắt như một phần của đối thoại. Có những người rất sợ nước mắt trong hôn nhân. Họ coi nó là dấu hiệu yếu đuối, là sự mất kiểm soát, là sự phiền toái, là điều phải nhanh chóng chặn lại. Nhưng rất nhiều sự thật chỉ đi ra cùng nước mắt. Có những lời nói phải đi ngang qua cổ nghẹn mới thành. Có những chỗ đau mà không khóc thì không chạm tới được. Một cuộc hôn nhân không còn chỗ cho nước mắt thường cũng là một cuộc hôn nhân đang mất đi phần mềm nhất của con người. Tất nhiên, nước mắt không phải vũ khí. Nhưng nếu nó là nước mắt thật, phát ra từ nơi một trái tim đang cố nói điều mình đã chôn quá lâu, thì đó là ân huệ. Nó cho thấy lớp cứng đang nứt. Nó cho thấy lòng vẫn chưa chết hẳn. Nó cho thấy vẫn còn điều đáng để cứu.
Điều thứ sáu, và có lẽ là điều quan trọng nhất, là phải mời Chúa vào trong chính không gian đối thoại ấy. Không phải bằng những câu đạo đức chen vào để làm đẹp, nhưng bằng ý thức thật rằng nếu không có Ngài, hai cái tôi này sẽ rất khó gặp nhau trong sự thật và lòng mến. Có thể trước một cuộc nói chuyện khó, vợ chồng cùng thinh lặng vài giây và xin Chúa giữ lời nói của mình. Có thể khi cuộc nói chuyện bắt đầu trượt vào tự vệ, một người dừng lại và nói: mình nghỉ một chút, cầu nguyện một chút, rồi nói tiếp. Có thể sau một cuộc đối thoại đau nhưng thật, cả hai cùng ngồi yên trước ảnh Chúa và dâng điều vừa nghe được. Khi Chúa được mời vào như vậy, đối thoại không còn chỉ là kỹ năng tâm lý. Nó trở thành nơi giao ước được chữa lành. Nơi hai người không chỉ nói với nhau, mà cùng đứng trước mặt Đấng đang nghe cả hai bằng lòng thương xót lớn hơn khả năng nghe của họ.
Cũng phải nói rằng học lại đối thoại không phải là chuyện một đêm. Với những cuộc hôn nhân đã ở lâu trong im lặng, phòng thủ, kết tội, việc mở lòng lại có thể rất vụng, rất chậm, rất dễ hụt. Có thể một người bắt đầu nói thật thì người kia chưa đón nổi. Có thể vừa mềm được một chút rồi lại bị phản xạ cũ kéo về. Có thể đã có những cuộc nói chuyện đẹp, rồi lại có những ngày cũ quay lại. Điều đó không có nghĩa là vô ích. Một khu vườn bỏ hoang lâu năm không thể xanh lại ngay sau một cơn mưa. Nhưng cơn mưa đầu tiên vẫn rất quý. Cũng thế, trong hôn nhân, một lần nói thật mà không triệt hạ nhau, một lần nghe nhau bằng nước mắt thay vì bằng lý lẽ, một lần dám kể điều mình sợ thay vì chỉ kể điều người kia sai, đã là một bước phục sinh.
Có lẽ điều đau nhất trong nhiều cuộc hôn nhân không phải là đã từng làm nhau tổn thương, mà là đã từng thôi không còn tìm cách chạm tới nhau nữa. Và điều đẹp nhất cũng không phải là chưa từng có khoảng cách, mà là giữa khoảng cách ấy, vẫn còn có người dám nói: anh muốn hiểu em lại; em muốn mình học nói lại; chúng ta không thể tiếp tục chỉ sống bên cạnh nhau thế này; xin Chúa dạy chúng ta gặp lại nhau từ trái tim. Khi lời ấy được nói ra thật, dù yếu, dù run, dù chưa biết làm sao để đi tiếp, đó đã là dấu chỉ sự sống chưa tắt.
Cho nên, nếu ai đó đang đọc chương này và nhận ra rằng nhà mình lâu rồi chỉ còn nói chuyện chức năng, lâu rồi không ai thật sự biết lòng nhau, lâu rồi mọi điều sâu nhất đều bị cất đi, xin đừng nghĩ đã quá muộn. Khó, rất khó. Nhưng chưa chắc đã muộn nếu hai người còn chịu bước những bước đầu tiên. Không cần bắt đầu bằng những cuộc đối thoại hoàn hảo. Hãy bắt đầu bằng một câu thật. Một câu không buộc tội. Một câu không diễn. Một câu có thể rất nhỏ: dạo này em thấy mình xa anh; dạo này anh thấy nhà mình thiếu hơi ấm; em không biết nói sao nhưng em không muốn sống mãi thế này; anh sợ nếu mình cứ im lặng mãi thì sẽ mất nhau; mình cầu nguyện rồi nói chuyện lại được không. Từ những câu như thế, Chúa có thể mở ra một con đường.
CHƯƠNG IX
VÌ SAO NHIỀU CUỘC HÔN NHÂN MẮC KẸT KHÔNG PHẢI CHỈ VÌ ĐÃ BỊ TỔN THƯƠNG, MÀ VÌ KHÔNG BIẾT ĐI QUA HÀNH TRÌNH THA THỨ CÁCH ĐÚNG, VÀ LÀM SAO ĐỂ LÒNG THƯƠNG XÓT KHÔNG TRỞ THÀNH SỰ DUNG TÚNG, NHƯNG TRỞ THÀNH SỨC MẠNH CỨU LẤY GIAO ƯỚC
Có những cuộc hôn nhân không chết ngay sau vết thương đầu tiên. Chúng cũng không chết ngay sau lời nói nặng nhất, sau lần lạnh lùng nhất, sau giai đoạn khô cạn nhất. Rất nhiều cuộc hôn nhân thật ra vẫn còn một khả năng sống tiếp sau tổn thương, bởi con người có sức chịu đựng, có khả năng phục hồi, có lúc còn yêu đủ để muốn ở lại. Nhưng điều làm nhiều cuộc hôn nhân mắc kẹt rất lâu, đi vòng quanh trong đau đớn và không thoát được, không chỉ là vì họ đã làm tổn thương nhau, mà vì họ không biết phải đi qua hành trình tha thứ như thế nào cho đúng. Họ hoặc không tha thứ được nên lòng ngày càng cứng, hoặc tha thứ sai cách nên vết thương không bao giờ thật sự lành. Có người giữ mãi hồ sơ đau đớn trong lòng, để mỗi lần cãi vã là quá khứ lại bùng lên như chưa bao giờ đi qua. Có người ép mình bỏ qua quá nhanh, nói rằng thôi cho qua, thôi nhịn cho êm, thôi vì con cái, thôi vì đạo, thôi vì gia đình, nhưng bên trong nỗi đau không hề được chữa lành, chỉ bị đè xuống. Có người gọi đó là tha thứ, nhưng thực ra là tê liệt cảm xúc. Có người gọi đó là nhẫn nhục, nhưng thực ra là bất lực. Có người nghĩ tha thứ là phải hành xử như chưa từng có gì xảy ra, nên mỗi lần vết thương nhói lên, họ lại thấy mình có lỗi vì chưa đủ bao dung. Và cứ thế, hôn nhân bị mắc kẹt trong một mê cung nơi cả sự cứng lòng lẫn sự tha thứ sai đều không cứu được giao ước.
Tha thứ là một trong những điều bị hiểu lầm nhiều nhất trong đời sống hôn nhân Công giáo. Người ta nói về tha thứ rất nhiều, bởi Tin Mừng đặt nó ở trung tâm. Nhưng chính vì quá quen nghe nói, người ta lại dễ tưởng mình đã hiểu. Trong khi thật ra, tha thứ là một hành trình tinh vi, đau đớn, đòi rất nhiều sự thật, rất nhiều lòng thương xót, rất nhiều trưởng thành nội tâm và đức tin, chứ không phải một khẩu hiệu đạo đức để ném vào những người đang bị thương. Có những người bị làm đau nặng, rồi được khuyên hãy tha thứ, như thể đó là một động tác đơn giản của ý chí. Họ bị thúc ép phải rộng lượng nhanh, phải quên đi, phải mỉm cười trở lại, phải cư xử như người có đức tin, trong khi trái tim họ còn đầy máu. Những lời khuyên như thế, nếu thiếu sự thật và thiếu lòng thương xót, có thể làm họ đau thêm. Bởi tha thứ không phải là phủ nhận vết thương. Tha thứ cũng không phải là chối bỏ công lý. Tha thứ không có nghĩa là điều đã xảy ra không nghiêm trọng. Không có nghĩa là người làm sai không cần thay đổi. Không có nghĩa là mình phải tiếp tục để bản thân bị chà đạp nhân danh yêu thương. Nếu hiểu tha thứ như thế, người ta sẽ hoặc phản kháng hoàn toàn, hoặc chấp nhận một thứ tha thứ méo mó khiến linh hồn ngày càng rạn nứt.
Phải nói thật từ đầu rằng tha thứ bắt đầu bằng việc dám nhìn nhận vết thương là có thật. Một cuộc hôn nhân không thể đi tới tha thứ nếu một trong hai bên hoặc cả hai bên liên tục làm nhẹ điều đã xảy ra. Có những lời nói không chỉ là nóng giận bình thường, mà là những nhát dao đã cắm rất sâu vào phẩm giá. Có những thái độ vô tâm kéo dài không chỉ là sơ suất, mà là một kiểu bỏ mặc. Có những giai đoạn lạnh lùng không chỉ là mệt, mà là sự rút lui làm người kia sống trong cô độc. Có những hành vi làm tổn thương đến mức nếu không được gọi tên đúng, nạn nhân của nó sẽ bị buộc phải sống trong sự nhập nhằng rất độc. Nói rằng tha thứ không có nghĩa là phải lờ đi điều ấy. Trái lại, tha thứ thật luôn đứng trên nền của sự thật. Chỉ điều gì được gọi đúng tên mới có thể được đặt vào tiến trình chữa lành. Còn điều gì bị che bằng những câu như thôi bỏ qua, thôi đừng nhắc, chuyện cũng qua rồi, ai mà chẳng có lúc như vậy, rất dễ trở thành ổ mủ nằm sâu trong lòng giao ước.
Nhiều cuộc hôn nhân mắc kẹt bởi vì một bên đau mà không được nhìn nhận nỗi đau. Người làm tổn thương muốn mọi chuyện qua nhanh. Họ muốn được tha thứ nhưng không muốn ở lại đủ lâu với hậu quả của việc mình đã gây ra. Họ muốn người kia ngừng buồn, ngừng nhắc, ngừng khóc, ngừng nghi ngờ, ngừng nhạy cảm, vì chính họ cũng không chịu nổi cảm giác bị đặt trước lỗi của mình. Thế là họ giục tha thứ. Giục bước tiếp. Giục bình thường hóa. Nhưng điều trái tim bị thương cần không phải là sự thúc ép mau hết đau. Điều nó cần trước hết là được thấy. Được nghe. Được thừa nhận rằng đúng, chuyện đó đã làm em đau sâu. Đúng, anh đã làm em tổn thương. Đúng, tôi hiểu vì sao sau chuyện ấy em không thể trở lại như chưa từng có gì. Đúng, nỗi sợ của anh không phải là vô lý. Những câu như vậy không xóa đau ngay, nhưng mở ra một nền đất lành đầu tiên cho tha thứ. Bởi tha thứ không mọc lên trên mảnh đất phủ nhận. Nó mọc lên trên mảnh đất nơi sự thật và lòng thương xót bắt đầu gặp nhau.
Một hiểu lầm khác rất phổ biến là đồng nhất tha thứ với quên. Người ta tưởng rằng nếu còn nhớ, còn nhói, còn mất lòng tin, còn cần thời gian, thì nghĩa là mình chưa tha thứ. Không hẳn. Con người không có quyền năng xóa ký ức bằng ý chí. Có những chuyện không thể quên theo nghĩa tâm lý. Có những lời nói sẽ còn in rất lâu. Có những giai đoạn sẽ để lại dấu vết trong cơ thể, trong thần kinh, trong cách lòng người phản ứng. Tha thứ không bắt đầu từ việc ký ức biến mất. Tha thứ bắt đầu từ việc ta quyết định không dùng ký ức ấy như một lưỡi dao để giết chết hoàn toàn tương lai. Nó là một hành vi rất sâu của ý chí được nâng đỡ bởi ân sủng, trong đó ta dần dần từ bỏ quyền nuôi dưỡng sự trả đũa trong lòng. Ta từ chối để vết thương trở thành trung tâm định nghĩa toàn bộ con người kia và toàn bộ cuộc hôn nhân. Điều đó không có nghĩa ký ức lập tức dịu. Nó có nghĩa là giữa nỗi đau, ta bắt đầu mở ra một khe nhỏ cho lòng thương xót bước vào. Có khi khe ấy rất nhỏ. Có khi rất run rẩy. Nhưng nó là thật.
Cũng có những người rơi vào cực kia: họ gọi là tha thứ, nhưng thực ra chỉ đang đè nén. Họ không muốn làm lớn chuyện. Không muốn cãi nữa. Không muốn mệt nữa. Không muốn đối diện nữa. Họ nói trong lòng hoặc ngoài miệng: thôi, bỏ qua, coi như xong. Nhưng bên trong, vết thương không hề đi qua tiến trình nào. Nó không được gọi tên đủ. Không được khóc đủ. Không được đặt trước Chúa đủ. Không được người kia mang lấy trách nhiệm đủ. Không được chữa lành. Nó chỉ bị ép xuống. Và điều bị ép xuống sẽ không biến mất. Nó sẽ tìm đường khác để trồi lên: bằng sự lạnh nhạt, bằng khinh miệt âm thầm, bằng một câu nói độc địa đúng lúc, bằng việc không còn muốn gần gũi, bằng nghi ngờ kéo dài, bằng cảm giác chán nản, bằng sự cạn lòng trong cầu nguyện. Tha thứ không phải là đè. Tha thứ không thể được xây trên sự phủ nhận cảm xúc. Một trái tim muốn tha thứ phải dám đi qua chính vùng cảm xúc thật của mình, không thần tượng hóa nó nhưng cũng không bóp nghẹt nó.
Trong hôn nhân, điều làm tha thứ trở nên đặc biệt khó là vì vết thương đến từ người mình đã trao cả sự gần gũi sâu nhất. Một người ngoài làm ta đau thì khoảng cách tự nhiên vẫn còn đó. Nhưng bạn đời làm ta đau là người cùng bàn ăn, cùng phòng ngủ, cùng con cái, cùng bầu khí sống hằng ngày. Điều đó khiến vết thương mang một tính cách rất hiện sinh. Nó không chỉ là chuyện bị xúc phạm. Nó là chuyện chỗ đáng ra phải an toàn nhất lại trở thành nơi khiến mình co lại. Vì thế, tha thứ trong hôn nhân thường đòi nhiều thời gian hơn người ta tưởng. Không phải vì thiếu đạo đức, mà vì vết thương chạm tới nền tảng của sự thuộc về. Một người vợ bị chồng làm đau có thể không chỉ đau vì hành vi cụ thể, mà còn vì toàn bộ cảm thức an toàn của chị trong căn nhà ấy bị lung lay. Một người chồng bị vợ làm tổn thương có thể không chỉ đau vì lời nói đó, mà còn vì phẩm giá và vị trí của anh trong chính đời sống hôn nhân bị rạn nứt. Bởi vậy, nếu không hiểu chiều sâu này, người ta sẽ dễ trở nên tàn nhẫn trong cách đòi tha thứ nhanh.
Tha thứ đúng còn đòi một sự phân biệt rất quan trọng: tha thứ không đồng nghĩa với việc tin tưởng được phục hồi ngay. Có những người cảm thấy mình có lỗi trước Chúa vì sau khi đã nói tha thứ, họ vẫn chưa thể hoàn toàn yên lòng, vẫn còn dè dặt, vẫn còn phải dò dẫm, vẫn cần những dấu hiệu thay đổi thực tế từ người kia. Điều đó không nhất thiết là thiếu đức tin. Lòng thương xót không loại trừ sự khôn ngoan. Tha thứ là một quyết định thuộc về bình diện luân lý và thiêng liêng, còn việc xây lại lòng tin là một tiến trình có tính nhân bản và thời gian. Nếu một chiếc ly đã nứt, việc tôi quyết định không đập nó thêm không có nghĩa là vết nứt biến mất. Muốn dùng lại chiếc ly ấy, cần rất nhiều cẩn trọng. Cũng thế, sau tổn thương, nhất là tổn thương lặp lại hoặc nghiêm trọng, người bị thương có thể thật lòng muốn tha thứ nhưng vẫn cần nhìn thấy sự hoán cải cụ thể, sự ổn định mới, sự trung thành lặp đi lặp lại, sự minh bạch, sự chịu trách nhiệm, trước khi lòng tin có thể dần trở lại. Không nên gọi sự cần thời gian ấy là thiếu tha thứ.
Một cuộc hôn nhân mắc kẹt lâu trong tổn thương thường có một trong hai mô thức sai. Mô thức thứ nhất là hồ sơ hóa. Người ta nói đã tha thứ nhưng mọi chuyện cũ vẫn được giữ nguyên như một kho bằng chứng. Mỗi lần cãi nhau là hồ sơ lại mở. Mỗi vết thương mới lập tức nối với tất cả vết thương cũ để chứng minh rằng người kia không thể đổi. Trong mô thức này, tha thứ trở thành từ ngữ trang trí, còn thực tế là trí nhớ bị dùng như vũ khí. Mô thức thứ hai là xóa trắng giả tạo. Người ta không bao giờ được phép nhắc lại. Không được phép buồn thêm. Không được phép đi chậm. Không được phép nói rằng mình vẫn còn đau. Mọi biểu hiện của hậu chấn thương nội tâm đều bị xem là thiếu quảng đại. Cả hai mô thức đều giết giao ước. Một bên giết bằng cách trói tương lai vào quá khứ. Bên kia giết bằng cách không cho quá khứ được đi qua tiến trình chữa lành thật. Tha thứ đúng không nằm ở hai cực đó. Nó nằm ở một con đường rất hẹp: vừa không để vết thương thành ngai vàng cai trị mọi sự, vừa không chối bỏ thực tại của nó.
Lòng thương xót trong hôn nhân chỉ thật sự là lòng thương xót khi nó đi đôi với sự thật. Một người chồng xin vợ tha thứ nhưng không chịu nhìn vào mẫu hành vi đã gây ra tổn thương, không chịu thay đổi cách nói, cách sống, cách hiện diện, thì lời xin ấy chưa đủ chiều sâu. Một người vợ nói rằng mình bỏ qua rồi nhưng bên trong vẫn âm thầm nuôi khinh miệt, vẫn dùng tổn thương như quyền lực để điều khiển hoặc trừng phạt, thì điều ấy cũng không phải tha thứ. Lòng thương xót không phải là tấm khăn phủ lên sự mục nát để giữ vẻ đẹp bề ngoài. Nó là sức mạnh cho phép sự thật được nói ra mà không biến thành thù hận, và cho phép người gây lỗi có cơ hội hoán cải mà không bị đóng đinh vĩnh viễn vào lỗi của họ. Đó là một sự cân bằng rất khó. Nếu thiếu sự thật, lòng thương xót biến thành dung túng. Nếu thiếu lòng thương xót, sự thật biến thành búa tạ. Hôn nhân cần cả hai. Và chỉ Chúa mới đủ sức dạy hai người đi trên sợi dây ấy mà không ngã về một phía.
Có một chiều kích thiêng liêng rất sâu trong tha thứ mà nhiều người bỏ quên: tha thứ không phải chỉ là một tương tác ngang giữa hai con người, mà còn là việc người bị thương trao lại cho Chúa quyền xét xử tối hậu. Đây là chỗ đau nhất. Bởi khi ta đau, bản năng rất tự nhiên là muốn cầm quyền phán quyết. Muốn giữ vị thế người nắm hồ sơ. Muốn có quyền làm người kia nếm lại phần nào nỗi đau mình đã chịu. Có khi không phải bằng những hành vi lớn, mà bằng thái độ, bằng lời nói, bằng khoảng cách lạnh. Trao quyền xét xử cho Chúa không có nghĩa là không còn phân định đúng sai, không còn đặt giới hạn, không còn nhắc tới trách nhiệm. Nó có nghĩa là ta từ từ buông ý muốn biến nỗi đau của mình thành quyền lực trên người kia. Ta không còn muốn làm quan tòa tối cao của lịch sử họ. Ta trao họ lại cho Chúa. Ta để sự công chính và lòng thương xót của Ngài làm điều mà trái tim ta, nếu cứ ôm mãi quyền đó, sẽ trở nên méo mó. Đây là một việc rất thiêng liêng và rất đau, bởi nó lấy khỏi tay ta một quyền năng giả mà đau đớn thường làm ta nghiện.
Nhiều người không thể tha thứ vì sợ rằng nếu tha thứ, mình sẽ bị xóa nỗi đau, bị coi như chuyện nhỏ, bị ép quay lại một trật tự cũ mà chẳng gì đổi thay. Nỗi sợ ấy có thật và cần được tôn trọng. Đó là lý do tha thứ trong hôn nhân phải đi cùng sự biến đổi cụ thể của tương quan. Nếu không có thay đổi, lời kêu gọi tha thứ rất dễ trở thành áp lực đạo đức đặt lên vai người bị thương để giữ nguyên một hệ thống méo. Điều này đặc biệt quan trọng trong những hoàn cảnh lặp đi lặp lại sự vô tâm, hạ nhục, kiểm soát, lạnh nhạt hoặc những dạng tổn thương nghiêm trọng khác. Tha thứ không có nghĩa là quay lại y như cũ. Có khi tha thứ chân thật đòi một cấu trúc mới trong đời sống chung. Đòi các cuộc đối thoại minh bạch hơn. Đòi ranh giới rõ hơn. Đòi người gây tổn thương phải chấp nhận quá trình dài để xây lại lòng tin. Đòi cả hai phải học lại cách ở với nhau dưới ánh sáng của sự thật. Lòng thương xót không phải là quay lui về sự hồn nhiên cũ. Nhiều khi nó là đi tới một kiểu hôn nhân trưởng thành hơn, tỉnh hơn, thật hơn, dù không còn vô tư như trước.
Làm sao để đi vào hành trình tha thứ cách đúng. Trước hết, phải dám ở lại với vết thương đủ lâu để nó được đặt tên. Không vội ép mình bình thường. Không vội đóng vai người quảng đại. Không vội chứng minh với Chúa hay với người khác rằng mình bao dung lắm. Chỉ thật. Đau thì nói đau. Tổn thương thì thừa nhận tổn thương. Mất lòng tin thì gọi đúng là mất lòng tin. Sợ thì nói sợ. Nhục thì nói nhục. Tê thì nói tê. Một vết thương không được gọi đúng tên sẽ không thể được dâng lên Chúa cách thật. Và điều không được dâng thật thì rất khó được chữa lành thật.
Tiếp đó, phải đem vết thương ấy vào cầu nguyện, không như người đi nộp đơn kiện, nhưng như người không muốn bóng tối chiếm lấy lòng mình. Có thể lời cầu nguyện sẽ rất nghèo. Lạy Chúa, con đau lắm. Lạy Chúa, con chưa tha thứ nổi. Lạy Chúa, mỗi lần nhớ lại con vẫn muốn khép lòng. Lạy Chúa, con sợ nếu con mở ra thì con lại bị đau nữa. Lạy Chúa, xin đừng để con thành người cay đắng. Những lời như vậy đôi khi chân thật hơn nhiều những công thức tròn trịa. Chúa không sợ trái tim còn lẫn lộn. Ngài chỉ chờ nó đem sự lẫn lộn ấy tới cho Ngài. Chính trong cầu nguyện, người ta bắt đầu có thể phân biệt giữa nỗi đau thật và cơn thôi thúc trả đũa. Giữa khát vọng công lý và cơn nghiện nắm quyền xét xử. Giữa nhu cầu được bảo vệ và xu hướng biến tổn thương thành căn tính.
Bước kế tiếp là để cho người gây tổn thương gánh lấy phần trách nhiệm của họ. Tha thứ không thể trưởng thành nếu mọi gánh nặng chữa lành đều đặt lên vai người bị thương. Người làm đau phải học lắng nghe mà không biện hộ vội. Học ở lại với hậu quả của điều mình gây ra mà không thúc ép người kia mau ổn. Học xin lỗi không phải để thoát cảm giác tội lỗi của mình, mà để thật sự cúi xuống trước vết thương mình đã gây nên. Học kiên nhẫn với tiến trình chậm của lòng tin. Học thay đổi những điều rất cụ thể chứ không chỉ nói chung chung rằng mình sẽ tốt hơn. Có những lời xin lỗi đẹp nhưng không có cấu trúc thay đổi đi kèm. Những lời ấy sớm muộn cũng làm người kia mệt. Hôn nhân chỉ thật sự bước vào chữa lành khi lời xin lỗi được nối bằng một đời sống mới đang được tập luyện từng ngày.
Và ở phía người bị thương, tha thứ dần trưởng thành khi họ học từ chối nuôi ký ức như nhiên liệu cho sự khinh miệt. Đây là một việc rất khó, vì ký ức đau đớn thường tự động quay lại. Nhưng có sự khác biệt giữa ký ức quay lại và việc ta chủ động nuôi nó để làm tê mọi hy vọng. Có những lúc người ta phải nói với mình trước mặt Chúa: con nhớ, và con còn đau, nhưng con không muốn để điều này trở thành thần tượng đen tối trong lòng con nữa. Con không muốn cả con người kia bị rút xuống chỉ còn lỗi lầm ấy. Con chưa bình an, nhưng con muốn mở một khe nhỏ cho Chúa làm việc. Đây chưa phải cảm xúc êm đềm. Nhưng đó là hướng của tha thứ. Hướng đi ra khỏi việc lấy quá khứ làm ngai cai trị hiện tại.
Có lẽ một trong những điều đẹp nhất nhưng cũng khó nhất trong tha thứ là chấp nhận rằng đôi khi mình phải tha thứ nhiều lần cho cùng một chuyện. Không phải vì sự kiện lặp lại, mà vì ký ức của nó có nhiều đợt sống lại. Có ngày tưởng đã nhẹ hơn rồi, nhưng một câu nói, một khung cảnh, một cử chỉ nào đó bỗng làm vết thương nhói lên như mới. Nhiều người lúc ấy hoảng, tưởng mọi cố gắng trước đó vô ích. Không hẳn. Chữa lành hiếm khi đi theo đường thẳng. Tha thứ cũng vậy. Có những lớp đau sâu dần được bóc ra. Mỗi lần nhói lại có thể là một lần mình phải một lần nữa dâng nó lên. Một lần nữa quyết định không để nó kéo mình về thù nghịch. Một lần nữa nói với Chúa rằng con chưa xong, nhưng con vẫn muốn đi tiếp. Điều ấy không giả. Nó rất thật. Và chính trong sự lặp đi lặp lại trung thành ấy mà trái tim dần được rộng ra.
Có những cuộc hôn nhân sẽ không thể bước qua chương tha thứ nếu không có những cuộc đối thoại rất sâu, rất chậm, rất thật. Những đối thoại trong đó người gây tổn thương không chỉ xin lỗi sơ sài, mà thực sự muốn biết điều gì đã xảy ra trong linh hồn người kia. Muốn nghe xem vết thương ấy đã làm họ sợ ra sao, co lại ra sao, mất niềm tin ra sao, xa Chúa ra sao. Và người bị thương, khi đến lúc có thể, cũng dần dần không chỉ kể lại hồ sơ lỗi, mà nói về phần nhân tính đau đớn của mình. Chính ở những cuộc đối thoại như vậy, lòng thương xót bắt đầu có da có thịt. Không còn là khẩu hiệu. Nó thành ra một chỗ gặp, nơi sự thật đau được nghe và không bị chối bỏ, và nơi cả hai cùng thấy giao ước này không thể sống lại nếu không có Chúa ở giữa.
Điều cuối cùng phải nói là tha thứ không phải là thành tích đạo đức để tự hào. Nhiều người biến việc mình tha thứ thành một cách âm thầm nâng mình lên. Tôi đã chịu đựng nhiều thế, tôi tha thứ được thế, nghĩa là tôi cao hơn. Cách ấy nghe có vẻ đạo đức nhưng vẫn còn rất cái tôi. Tha thứ thật càng đi xa càng làm người ta khiêm nhường, vì họ hiểu mình chỉ có thể buông bớt hận thù nhờ được Chúa thương xót trước. Họ không đứng trên cao để ban phát tha thứ như một quyền lực. Họ quỳ xuống trong tư thế của người cũng cần được tha. Chính ở đó, lòng thương xót mới là Tin Mừng chứ không phải là vai diễn cao đẹp.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: nhiều cuộc hôn nhân không bị mắc kẹt chỉ vì đã có tổn thương, mà vì tổn thương ấy không được đi qua con đường của sự thật và lòng thương xót. Hoặc người ta biến nó thành hồ sơ sống mãi. Hoặc người ta phủ nó đi quá nhanh. Cả hai đều không cứu được giao ước. Tha thứ đúng là một hành trình chậm, nơi vết thương được nhìn nhận, trách nhiệm được mang lấy, lòng thương xót được xin và được tập, ký ức không còn là vua, và Chúa dần dần mở một tương lai mà quá khứ không còn có quyền độc tài trên đó nữa. Đó không phải là con đường dễ. Nhưng với những ai còn muốn cứu giao ước khỏi tay cay đắng, đó là con đường không thể né.
CHƯƠNG X
VÌ SAO CÓ NHỮNG NGƯỜI ĐANG Ở TRONG HÔN NHÂN MÀ VẪN CÔ ĐƠN ĐẾN TẬN XƯƠNG TỦY, VÀ LÀM SAO ĐỂ SỰ CÔ ĐƠN ẤY KHÔNG BIẾN THÀNH NƠI ĐỨC TIN TẮT DẦN, NHƯNG THÀNH TIẾNG KÊU ĐƯA LINH HỒN TRỞ VỀ VỚI CHÚA VÀ TRỞ VỀ VỚI NGƯỜI BẠN ĐỜI THEO MỘT CÁCH SÂU HƠN
Có một nỗi đau rất khó gọi tên trong đời sống hôn nhân, bởi nó không có tiếng động lớn, không có hình thù rõ rệt, không phải lúc nào cũng gắn với một lỗi lầm cụ thể nào để có thể chỉ thẳng ra mà nói rằng đây, chính điều này làm tôi khổ. Đó là nỗi cô đơn của người đang sống trong hôn nhân. Không phải cô đơn vì không có ai bên cạnh, nhưng cô đơn vì có người bên cạnh mà vẫn không được gặp. Có một người ngủ cùng giường nhưng không chạm được tới trái tim mình. Có một người cùng ngồi trong bữa cơm nhưng khoảng cách bên trong như một cánh đồng dài. Có một người cùng sinh con, cùng trả hóa đơn, cùng đi qua những năm tháng, nhưng linh hồn mình vẫn nhiều đêm thấy như đang ngồi một mình trong căn phòng đóng kín. Đây là một nỗi đau rất đặc biệt, bởi cô đơn ngoài đời còn có thể được hiểu. Người ta nhìn vào sẽ biết bạn đang một mình. Còn cô đơn trong hôn nhân thường bị che phủ bởi chính hình thức của sự có đôi. Bạn có gia đình. Có vợ. Có chồng. Có con. Có nhà. Có những dịp lễ Tết quây quần. Có ảnh cưới. Có danh xưng. Có một đời sống nhìn từ ngoài vào có vẻ đầy đủ. Nhưng chỉ người trong cuộc mới biết có những đêm mình nằm cạnh một người mà thấy xa hơn cả những người xa lạ ngoài đường. Có những sáng thức dậy bên cạnh một người mà cảm giác đầu tiên không phải là bình an, mà là một nỗi lặng nặng không biết gọi tên. Có những lúc đi lễ chung, đọc kinh chung, sinh hoạt chung, mà lòng vẫn lạnh như không có ai thật sự đi vào mình.
Nỗi cô đơn trong hôn nhân đau hơn nỗi cô đơn thông thường chính vì nó chạm tới nơi con người từng đặt kỳ vọng rất lớn. Không ai bước vào hôn nhân mà không mang một ước mơ nào đó về sự hiệp thông. Dù thực tế, dù chín chắn đến đâu, trong sâu thẳm ai cũng mong có một người để cùng sống mà không còn phải gồng một mình. Một người trước mặt mình có thể thôi đóng vai. Một người có thể hiểu dần mình. Một người là nhà, không chỉ theo nghĩa vật chất, mà theo nghĩa tinh thần. Một người biết mình đau ở đâu, vui vì gì, sợ điều gì, cần gì, yếu ở đâu, và dù không thể hiểu hết, vẫn muốn ở lại để cùng đi qua. Khi điều đó không xảy ra, hoặc chỉ xảy ra rất ít, rất chập chờn, nỗi cô đơn trong hôn nhân không chỉ là thiếu thốn hiện tại. Nó còn là sự sụp đổ của một niềm hy vọng sâu. Người ta không chỉ buồn vì hôm nay không được quan tâm. Người ta đau vì chỗ mình từng nghĩ sẽ là nơi nương tựa lại trở thành nơi mình không tìm được chỗ đặt phần mong manh nhất của mình.
Nỗi cô đơn ấy không phải lúc nào cũng đến từ những bi kịch lớn. Nhiều khi nó đến từ sự thiếu hiện diện rất nhỏ nhưng kéo dài. Một người chồng không hẳn là người xấu. Anh đi làm, lo cho gia đình, không bỏ bê trách nhiệm. Nhưng anh không biết bước vào thế giới nội tâm của vợ. Không biết hỏi vợ hôm nay lòng em ra sao. Không biết nhận ra giọng nói hôm nay của vợ khác mọi ngày vì bên trong đang có một nỗi tủi nào đó. Không biết ngồi xuống khi vợ cần được nghe chứ không cần được sửa. Không biết ở lại trong những phút nặng nề mà không vội trốn vào điện thoại, công việc, im lặng hoặc lý lẽ. Người vợ cũng có thể không hề thiếu trách nhiệm. Chị chu toàn, hy sinh, lo toan, giữ nếp nhà, chăm con, làm đủ những điều đáng quý. Nhưng chị không biết chồng mình đang khô khốc bên trong ra sao. Không biết anh đang mang một nỗi xấu hổ âm thầm vì cảm giác mình không đủ. Không biết anh đang cần được tôn trọng ở một chỗ sâu chứ không chỉ được giao việc. Không biết anh đang cô đơn trong cách rất đàn ông, nghĩa là ít lời hơn nhưng không vì thế mà ít đau hơn. Cứ thế, hai người không hẳn ngừng yêu, nhưng họ ngừng gặp. Mà không gặp thì sẽ đến một lúc ở bên nhau mà vẫn như sống một mình.
Có những nỗi cô đơn trong hôn nhân bắt đầu từ việc hai người không còn chia cho nhau phần sâu nhất của đời sống. Họ vẫn nói chuyện, nhưng chỉ nói phần mặt. Họ vẫn ở với nhau, nhưng chỉ ở phần chức năng. Họ biết hôm nay cần mua gì, đóng gì, lo gì, đi đâu, đưa đón ai, giải quyết chuyện gì. Họ biết lịch của nhau, trách nhiệm của nhau, thói quen của nhau. Nhưng họ không còn biết nhịp tim của nhau. Không biết câu gì dạo này cứ lặng lẽ làm người kia đau. Không biết người kia đang dần mất lửa ở chỗ nào. Không biết đức tin của người kia đang khô ra sao. Không biết có những nước mắt đã lâu không rơi nhưng đang nằm nguyên trong lồng ngực. Không biết người kia đôi khi ngồi một mình và thấy mình không còn được thấy nữa. Khi hai người đánh mất khả năng bước vào phần sâu của nhau, đời sống hôn nhân bắt đầu biến thành một hệ thống vận hành rất hiệu quả mà rất buồn. Mọi thứ có thể vẫn chạy. Nhưng trái tim thì không còn được chạm.
Cũng có những người cô đơn trong hôn nhân vì họ chưa từng thực sự được đón nhận như chính mình. Họ cảm thấy muốn được yêu thì phải đóng một vai. Phải mạnh. Phải ổn. Phải vui. Phải hữu ích. Phải dễ chịu. Phải làm tròn bổn phận. Phải là phiên bản khiến người kia dễ sống. Còn những phần yếu, mệt, khó hiểu, nhạy cảm, thương tích, bấp bênh thì phải giấu đi. Ban đầu điều đó có thể chỉ là cách để tránh va chạm. Nhưng về lâu dài, nó tạo ra một thứ cô đơn rất sâu: cô đơn của người được sống cạnh người khác nhưng không được sống như mình. Người vợ có thể cười, lo nhà, chăm con, đi lễ, cư xử tử tế, nhưng bên trong luôn mang cảm giác không ai thật sự biết mình mỏi thế nào. Người chồng có thể làm việc chăm chỉ, ít than, giữ trách nhiệm, nhưng đêm xuống lại thấy mình như cục đá biết thở, không ai bước vào chỗ mệt sâu nhất của mình. Một người bị buộc phải sống bằng phiên bản đã chỉnh sửa của mình sẽ luôn cô đơn, dù họ có được yêu theo một cách nào đó đi nữa. Bởi điều được yêu không phải là chính họ trọn vẹn, mà là vai họ giữ được.
Có một kiểu cô đơn nữa còn âm hơn: cô đơn vì không còn được trân trọng. Không phải bị khinh miệt công khai, nhưng là cảm giác mình dần trở nên hiển nhiên trong mắt người kia. Mình hiện diện đó, làm bao việc đó, đau đó, mệt đó, cố đó, nhưng như thể đã bị hòa tan vào nền nhà. Người ta chỉ còn được thấy khi làm chưa tốt, còn những hy sinh âm thầm thì thành vô hình. Đây là một nỗi đau rất thật trong nhiều cuộc hôn nhân. Người vợ làm hàng trăm việc không tên mỗi ngày, nhưng điều đọng lại chị cảm được là không ai thật sự thấy mình. Người chồng gánh áp lực nặng nề theo cách ít lời của mình, nhưng điều anh nhận về là chỉ thấy mình qua những thiếu sót. Cảm giác không được thấy lâu ngày sẽ sinh ra một thứ cô đơn mặn chát. Không phải vì người ta không còn ở cùng nhau, mà vì ánh mắt biết ơn đã mất. Khi ánh mắt ấy mất, con người bắt đầu thấy mình như một chức năng hơn là một quà tặng. Mà sống như chức năng thì linh hồn sẽ lạnh rất nhanh.
Nỗi cô đơn trong hôn nhân cũng nhiều khi đến từ chênh lệch trong cách hai người sống nội tâm. Có người cần lời nói. Có người cần sự hiện diện lặng thinh nhưng ấm. Có người cần được hỏi. Có người cần được tôn trọng không gian. Có người nói ra mới thấy mình được gặp. Có người cần làm điều gì đó cụ thể cho nhau mới thấy gắn kết. Nếu hai người không biết ngôn ngữ trái tim của nhau, họ rất dễ vừa sống rất tận tâm vừa vẫn làm người kia cô đơn. Một người chồng có thể nghĩ rằng mình đi làm cực nhọc chính là cách yêu lớn nhất. Anh không hiểu vì sao vợ vẫn nói cô đơn. Một người vợ có thể nghĩ rằng mình chăm lo mọi thứ chu đáo là cách yêu thiết thực nhất. Chị không hiểu vì sao chồng vẫn thấy trống. Cả hai đều thật ở mức nào đó. Nhưng điều người kia cần thì không được chạm tới. Và thế là, giữa rất nhiều cố gắng chân thành, cô đơn vẫn âm thầm lớn lên. Đây là điều làm nhiều người đau đến mức hoang mang. Họ không thể nói rằng người kia hoàn toàn không thương mình. Nhưng họ vẫn không được no. Họ vừa biết ơn, vừa hụt. Vừa thương, vừa lạnh. Vừa muốn gần, vừa bất lực. Chính sự lưng chừng ấy làm nỗi cô đơn trong hôn nhân khó giải thích và khó chịu đựng hơn.
Có những nỗi cô đơn trong hôn nhân bắt đầu từ chỗ một trong hai người, hoặc cả hai, đã xa Chúa từ lâu mà không biết. Điều này rất sâu. Khi linh hồn không còn sống trong nguồn, nó thường đòi nơi người bạn đời những điều vượt quá khả năng của họ. Rồi khi người kia không làm được, sự cô đơn càng nhân lên. Một người xa Chúa thường mang trong mình một khoảng trống mà họ không gọi được tên. Họ thấy buồn, khô, không được lấp, không thuộc về, nhưng không biết gốc sâu nhất là mình đã mất trung tâm. Họ đi tìm từ người bạn đời một sự no đầy mà chỉ Chúa mới có thể ban. Khi không được, họ càng cô đơn, và rồi nhìn bạn đời như bằng chứng rằng đời sống hôn nhân không còn gì để hy vọng. Trong khi có khi một phần rất lớn của sự cô đơn ấy là tiếng kêu của linh hồn đang thiếu Đấng dựng nên mình. Không phải cứ trở về với Chúa là mọi thiếu thốn trong hôn nhân tự biến mất. Nhưng nếu không trở về với Chúa, rất dễ để nỗi cô đơn ấy trở thành vực xoáy nuốt cả tình yêu lẫn đức tin.
Điều đau nữa là nhiều người xấu hổ về sự cô đơn của mình. Họ thấy mình thật vô lý. Mình có gia đình đàng hoàng, nhiều người ngoài kia còn không có gì, sao mình còn cô đơn. Mình có chồng tốt hơn bao người, có vợ hy sinh hơn bao người, sao mình vẫn thấy trống. Mình sống đạo, có nhà thờ, có các việc đạo đức, sao lòng vẫn lạnh. Chính sự xấu hổ ấy làm họ càng khó nói ra. Họ sợ bị bảo là đòi hỏi. Sợ bị cho là quá nhạy cảm. Sợ bị kết luận là không biết đủ. Sợ bị coi là sống trên mây. Thế là họ càng giấu. Mà điều bị giấu sẽ ngày càng có quyền lực. Nó không tự biến mất chỉ vì ta không gọi tên. Nó nằm đó, làm màu mắt mình khác đi, làm tiếng thở dài dài hơn, làm lời cầu nguyện đục hơn, làm khả năng vui thật cạn dần. Có những người cả chục năm không ai biết họ đã sống trong cô đơn đến mức nào, cho đến một ngày họ không còn sức để giả bình an nữa.
Nỗi cô đơn ấy nguy hiểm cho đức tin vì nó rất dễ dẫn linh hồn đến hai hướng xấu. Hướng thứ nhất là chai đi. Người ta tự nói với mình rằng thôi đừng mong gì nữa, đừng cần ai nữa, đừng nói gì nữa, đừng hy vọng gì sâu xa nữa. Họ co lòng lại để đỡ đau. Nhưng khi trái tim co lại với người bạn đời, nó cũng rất dễ co lại với Chúa. Cầu nguyện trở nên xa. Lời Chúa không còn chạm. Các việc đạo đức thành nghi thức. Bởi phần sâu nhất của họ đã chọn tự bảo vệ bằng sự tê. Hướng thứ hai là trôi đi tìm bù đắp sai chỗ. Không phải lúc nào cũng là ngoại tình thể xác. Có thể là chìm vào một thế giới nội tâm riêng mà người bạn đời không còn chạm tới. Có thể là lệ thuộc cảm xúc vào một ai đó ngoài hôn nhân. Có thể là nghiện công việc, nghiện điện thoại, nghiện tưởng tượng, nghiện một thứ gì giúp mình tạm quên cơn trống. Có thể là bám quá mức vào con cái, vào hoạt động tôn giáo, vào phục vụ, như một cách trốn không phải đối diện với cô đơn ở lõi. Cả hai hướng ấy đều làm linh hồn xa dần sự thật. Và khi xa sự thật, người ta càng xa Chúa.
Vậy làm sao để sự cô đơn ấy không trở thành nơi đức tin tắt dần, nhưng thành tiếng kêu đưa linh hồn trở về. Trước hết phải dám nhìn nhận nó. Không gọi nó là chuyện vớ vẩn. Không giảm nhẹ nó. Không tự sỉ nhục mình vì đang cảm thấy như vậy. Nếu đang sống trong hôn nhân mà cô đơn, hãy can đảm nói trước mặt Chúa: lạy Chúa, con đang cô đơn trong chính căn nhà của mình. Con không muốn giả nữa. Con không muốn đóng vai ổn nữa. Con không muốn gọi điều này bằng những tên nhẹ hơn để đỡ đau nữa. Con đang rất trống. Con đang ở cạnh người con đã hứa đi cùng, mà có lúc thấy như chẳng ai chạm tới được phần sâu nhất của con. Một lời cầu như thế rất thật. Và chính sự thật là cánh cửa đầu tiên của ân sủng. Chúa không bước vào những vai diễn. Ngài bước vào chỗ linh hồn trần trụi gọi tên điều mình đang sống.
Rồi sau đó, phải để sự cô đơn ấy dẫn mình về lại với câu hỏi căn bản: mình đang chờ điều gì nơi người bạn đời mà có thể chỉ Chúa mới làm được. Đây không phải là cách phủ nhận nhu cầu chính đáng của hôn nhân. Nhưng nó là một cuộc phân định rất cần. Có những phần cô đơn đến từ việc mình thực sự không được hiện diện, không được lắng nghe, không được yêu đúng cách. Những điều ấy cần được nói ra, cần được sửa, cần được chữa lành trong tương quan. Nhưng có những phần cô đơn sâu hơn đến từ cơn đói hiện sinh mà không người nào có thể lấp đầy hoàn toàn. Nếu không phân biệt, ta sẽ đổ toàn bộ cơn trống ấy lên người bạn đời. Và rồi khi họ không làm nổi, cô đơn sẽ hóa thành cay đắng. Còn nếu dám nhìn sâu, ta sẽ bắt đầu trở về với Chúa như nơi không phải để trốn hôn nhân, mà để không bắt hôn nhân làm công việc của Thiên Chúa. Chỉ khi lòng được đặt lại trong Chúa, nó mới bớt tuyệt vọng trong tương quan với con người.
Điều này rất quan trọng: trở về với Chúa không có nghĩa là chấp nhận sống cô đơn mãi trong hôn nhân mà không bao giờ tìm cách mở lại con đường với bạn đời. Không. Nỗi cô đơn ấy, nếu được dâng cho Chúa, phải trở thành tiếng gọi cho sự thật trong tương quan. Phải tới lúc một người dám nói với người kia: em không chỉ mệt, em đang cô đơn. Anh không chỉ bực, anh đang thấy mình lạc trong chính nhà mình. Em không cần anh sửa mọi thứ ngay, nhưng em cần anh biết rằng lâu rồi em sống như thể mình không được gặp. Anh không muốn cứ lo đủ mọi việc rồi một ngày nhận ra mình và em đã mất nhau từ bên trong. Những câu nói như thế rất đau, nhưng nếu được nói với lòng mến và không dùng như bản án, chúng có thể trở thành chiếc cầu đầu tiên. Nhiều người bạn đời thật ra không ý thức nổi độ sâu của sự cô đơn mà người kia đang sống, cho tới khi điều ấy được gọi đúng tên, đúng lúc, đúng giọng.
Để sự cô đơn trở thành tiếng kêu cứu giao ước, chứ không thành huyệt chôn giao ước, vợ chồng phải học lại những cử chỉ nhỏ của sự hiện diện. Nhiều người cô đơn không phải vì thiếu giải pháp lớn, mà vì thiếu những dấu chỉ rất đơn sơ rằng mình vẫn được thấy. Một câu hỏi thật lòng. Một ánh mắt dừng lại. Một cái chạm không có mục đích nào khác ngoài ở bên. Một lời cảm ơn cụ thể. Một lần nghe mà không cắt ngang. Một buổi tối để điện thoại xuống. Một lời xin lỗi khi lỡ làm người kia co lại. Một việc nhớ điều người kia đã nói tuần trước. Một lần ngồi cạnh nhau trong thinh lặng không ngượng. Một lần cùng cầu nguyện về chính nỗi cô đơn của nhà mình. Những điều ấy không hào nhoáng, nhưng chúng chống lại cô đơn bằng cách mạnh nhất: làm cho người kia cảm được mình không vô hình.
Có những cuộc hôn nhân chỉ bắt đầu được chữa lành khi hai người cùng thú nhận với nhau rằng cả hai đều đã cô đơn. Người chồng cứ tưởng chỉ mình mình bị bỏ rơi. Người vợ cứ tưởng chỉ mình mình không được hiểu. Hóa ra cả hai đã cùng ở trong sa mạc nhưng đi lạc mỗi người một hướng. Một người chờ lời nói. Một người chờ sự dịu dàng. Một người chờ được kính trọng. Một người chờ được lắng nghe. Cả hai đều đói, nhưng không ai biết mình đang đói gì, và càng không biết người kia đang đói gì. Chính khi sự thật ấy được đặt ra, một sự thương xót rất mới có thể bắt đầu. Không còn chỉ là tôi đau vì anh, em đau vì chị, mà là chúng ta đã cùng để căn nhà này thành nơi có hai nỗi cô đơn đứng cạnh nhau mà không biết cách chạm vào nhau. Từ đó, thay vì chỉ buộc tội, người ta bắt đầu cùng đứng về một phía chống lại sự cô đơn đang phá giao ước.
Nỗi cô đơn trong hôn nhân cũng có thể trở thành nơi rất sâu để gặp Chúa, nếu người ta không vội biến nó thành hận thù hoặc tuyệt vọng. Có những người chính trong giai đoạn cô đơn nhất mới bắt đầu cầu nguyện thật. Không còn những câu đẹp. Không còn những vai đạo đức. Chỉ còn một linh hồn ngồi xuống và nói: lạy Chúa, con cần Ngài. Không phải theo kiểu chung chung nữa. Con cần Ngài vì nếu không, con sẽ cứng lại. Con sẽ sống như đá. Con sẽ hết tin rằng tình yêu có thể chạm tới con. Con sẽ không còn biết mở lòng với ai. Chính trong sự nghèo ấy, Chúa làm những việc rất lặng. Ngài không luôn lấy cô đơn đi ngay. Nhưng Ngài có thể làm một điều còn sâu hơn: Ngài vào ở giữa nó. Ngài làm cho người ta biết rằng trong chỗ không ai hiểu hết, vẫn có Đấng hiểu. Trong chỗ không ai ôm hết, vẫn có Đấng ôm. Trong chỗ hôn nhân chưa chạm tới được, vẫn có một bàn tay không chê cái trống rỗng của mình. Và khi được Chúa chạm vào như thế, con người bớt đòi tuyệt đối nơi bạn đời, bớt tuyệt vọng, bớt cay. Từ đó, họ có khả năng trở về với người kia bằng một trái tim ít khát trong tuyệt vọng hơn, nên cũng có khả năng yêu đúng hơn.
Tất nhiên, điều này không dễ. Có những người đã cô đơn lâu đến mức không còn dám hy vọng. Có những người cứ mỗi lần mở lòng là lại hụt, nên họ thấy mình không còn đủ sức thử thêm. Có những người sống trong kiểu hôn nhân mà người kia thật sự rất nghèo khả năng nội tâm, rất khó chạm, rất ít biết hiện diện. Trong những hoàn cảnh như vậy, con đường sẽ chậm và đau hơn. Có thể cần sự đồng hành. Có thể cần học lại ngôn ngữ yêu thương. Có thể cần người thứ ba khôn ngoan giúp mở lời. Có thể cần cả một tiến trình rất dài để người này tin người kia thật sự muốn bước vào mình lại. Nhưng điều quan trọng là đừng biến cô đơn thành số phận không thể gọi tên. Chỉ cần nó được gọi tên, được đem ra ánh sáng, được đặt trước mặt Chúa và trước mặt nhau, thì dù chưa có lời giải trọn, hôn nhân đã bước ra khỏi vùng nguy hiểm nhất: vùng giả vờ như không có gì.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: có những người đang ở trong hôn nhân mà cô đơn đến tận xương tủy, và nỗi cô đơn ấy không nhỏ, không yếu đuối, không vô lý. Nó là một vết thương thật. Nhưng nó không nhất thiết phải trở thành nơi đức tin chết dần. Nó có thể trở thành tiếng kêu rất sâu đưa con người trở về với Chúa trong sự thật, và từ đó trở về với người bạn đời theo một cách nghèo hơn, thật hơn, không còn diễn nữa. Nếu được sống đúng, cô đơn không chỉ là khoảng trống. Nó còn là nơi ta học rằng không người nào có thể là Thiên Chúa của ta, nhưng cũng không vì thế mà ta thôi khao khát hiệp thông. Trái lại, ta đem cơn khát ấy về đúng nguồn để rồi học lại cách trao nó cho nhau trong sự khiêm nhường, dịu dàng và kiên nhẫn.
CHƯƠNG XI
VÌ SAO NHIỀU NGƯỜI TRONG HÔN NHÂN DẦN ĐÁNH MẤT CẢM THỨC MÌNH CÓ GIÁ TRỊ, VÀ LÀM SAO ĐỂ GIỮA NHỮNG THẤT VỌNG, CON NGƯỜI VẪN TÌM LẠI CĂN TÍNH CỦA MÌNH TRONG ÁNH MẮT CỦA THIÊN CHÚA, THAY VÌ ĐỂ TOÀN BỘ GIÁ TRỊ BẢN THÂN BỊ TREO TRÊN PHẢN ỨNG CỦA NGƯỜI BẠN ĐỜI
Có một sự sụp đổ rất âm thầm trong đời sống hôn nhân mà nhiều người phải đi qua nhưng không biết gọi tên, đó là sự sụp đổ của cảm thức mình có giá trị. Ban đầu, khi yêu nhau, con người thường được phản chiếu bằng một ánh mắt rất dịu. Người ta được chú ý, được ưu tiên, được thấy, được lắng nghe, được chọn. Chính những kinh nghiệm ấy làm trái tim nở ra. Không phải vì người kia là Thiên Chúa, nhưng vì qua tình yêu ấy, người ta cảm được mình có chỗ, có ý nghĩa, có sức nặng trong đời ai đó. Nhưng rồi năm tháng đi qua, áp lực chồng chất, tổn thương tích lũy, những vụng về lặp lại, những thiếu hiện diện kéo dài, những lời nói thiếu dịu dàng, những so sánh âm thầm, những lần bị quên, bị bỏ qua, bị đáp lại bằng sự hờ hững, tất cả dần dần làm điều ngược lại. Người ta bắt đầu không còn cảm được mình được trân trọng như trước nữa. Rồi từ đó, một câu hỏi rất sâu mà cũng rất đau bắt đầu xuất hiện: có phải mình không còn đủ quan trọng. Có phải mình không còn đáng được yêu như mình tưởng. Có phải mình thật sự quá tẻ nhạt, quá khó chịu, quá vô dụng, quá không hấp dẫn, quá phiền, quá thất bại. Có phải chính mình có vấn đề nên mới bị đối xử như vậy. Có phải mình chỉ là người tạm ổn để cùng sống, chứ không còn là quà tặng trong mắt người kia nữa.
Đây là chỗ hôn nhân không còn chỉ là một khủng hoảng tương quan, mà bắt đầu chạm tới căn tính. Bởi khi người ta sống rất gần một ai đó, phản ứng của người đó mang sức nặng rất lớn. Một lời nói hờ hững từ người ngoài có thể làm ta buồn một lúc. Nhưng một cái nhìn lạnh từ người bạn đời có thể ở lại trong lòng suốt nhiều ngày. Một lời chê từ người khác có thể làm ta khó chịu. Nhưng một thái độ coi nhẹ lặp đi lặp lại từ người mình kết ước có thể ăn mòn toàn bộ cảm thức giá trị bản thân. Nhất là với những người vốn đã mang sẵn những vết thương về mặc cảm, về sợ bị bỏ rơi, về cảm giác mình không đủ tốt. Hôn nhân khi ấy không còn chỉ là nơi phát sinh thất vọng, mà trở thành chiếc gương méo trong đó người ta nhìn mình ngày càng tệ hơn. Họ bắt đầu đọc chính giá trị của mình qua cử chỉ của chồng, qua giọng nói của vợ, qua mức độ mình được ưu tiên hay bị quên. Và khi cứ sống như thế lâu ngày, toàn bộ căn tính bị treo trên những điều rất mong manh của một tương quan con người.
Phải nói rõ rằng người bạn đời có thể thật sự góp phần làm tổn thương cảm thức giá trị của nhau. Có những kiểu nói chuyện luôn mang tính hạ thấp. Có những dạng châm chọc tưởng là bình thường nhưng lặp lâu sẽ thành độc. Có những cách so sánh khiến người kia thấy mình luôn thiếu. Có những lối phản ứng làm người bên cạnh cảm thấy mọi cố gắng của mình chẳng bao giờ đủ. Có những kiểu im lặng như thể sự hiện diện của người kia không đáng để đáp lại. Có những người không ý thức rằng chỉ bằng ánh mắt, bằng giọng, bằng cách bỏ qua hoặc coi thường, họ đang làm mòn một linh hồn rất thật. Không được xem nhẹ những điều ấy. Bởi phẩm giá con người không chỉ bị tổn thương bởi bạo lực lớn. Nó còn bị làm xước mỗi ngày bởi sự coi thường tinh vi, bởi việc bị xem như đương nhiên, bị dùng như chức năng, bị nhắc lỗi nhiều hơn được nâng, bị đòi hỏi nhiều hơn được nhìn nhận. Khi điều đó xảy ra trong hôn nhân, vết thương không chỉ nằm ở cảm xúc nhất thời. Nó chạm vào nơi rất sâu nơi con người tự hỏi: mình có đáng được trân trọng không.
Có những người đánh mất cảm thức giá trị không phải vì bị làm nhục công khai, mà vì đã quá lâu không được thấy. Sự vô hình là một hình thức đau rất thật. Một người vợ có thể làm vô số việc mỗi ngày mà không ai để ý. Những chi tiết nhỏ giữ cho căn nhà sống được, cho con cái ổn được, cho nhịp sống vận hành được, tất cả trôi qua mà không có một lời ghi nhận tử tế. Một người chồng có thể gánh áp lực rất lớn trong im lặng, nhưng trong mắt vợ, điều hiện lên chủ yếu chỉ là những thiếu sót của anh. Khi những điều này kéo dài, con người bắt đầu cảm thấy mình chỉ có giá trị khi mình hữu ích, khi mình làm tốt, khi mình không gây phiền. Còn bản thân mình như một con người thì không còn được nhìn. Từ đó, họ dần đánh đồng giá trị bản thân với hiệu suất, với vai trò, với việc mình có làm vừa lòng người kia không. Và khi không còn làm vừa lòng, hoặc khi mệt quá không làm nổi nữa, họ thấy mình như sụp.
Một điều rất đau là nhiều người không nhận ra mình đã để giá trị bản thân bị treo trên phản ứng của người bạn đời. Họ nghĩ mình chỉ đang buồn vì hôn nhân khó. Nhưng sâu hơn, họ đã bắt đầu nhìn mình hoàn toàn qua cặp mắt người kia. Nếu chồng dịu, mình thấy mình được yêu. Nếu chồng lạnh, mình thấy mình vô nghĩa. Nếu vợ tôn trọng, mình cảm thấy mình có giá trị. Nếu vợ khinh khỉnh, mình thấy mình thất bại. Nếu người kia chú ý, mình yên. Nếu họ lơ đi, mình rơi xuống vực. Kiểu sống ấy rất nguy hiểm, vì nó trao cho một con người hữu hạn quyền gần như tuyệt đối trên cảm thức căn tính của mình. Không người bạn đời nào đủ ổn định, đủ trưởng thành, đủ nhất quán để giữ hộ căn tính của người khác suốt đời. Họ cũng mệt, cũng sai, cũng vụng, cũng bị thương tích chi phối. Nếu ta đặt cả nền giá trị của mình nơi phản ứng của họ, ta sẽ luôn sống trong trạng thái bấp bênh. Và rồi khi phản ứng ấy không như mong, ta không chỉ đau vì tương quan, mà còn đau vì cảm giác chính mình bị lung lay từ gốc.
Cũng phải nói tới một sự thật khác: có những người bước vào hôn nhân vốn đã thiếu cảm thức giá trị bản thân, và họ vô thức chờ hôn nhân chữa điều đó. Họ hy vọng việc được chọn, được cưới, được có gia đình sẽ làm mình ổn hơn, đầy hơn, chắc hơn. Trong một thời gian, điều đó có thể có tác dụng phần nào. Nhưng rồi hôn nhân không thể duy trì mãi cảm giác nâng đỡ ấy nếu gốc rễ bên trong chưa được chữa lành. Chỉ cần vài mùa lạnh, vài thất vọng, vài thiếu hụt, vết nứt cũ lại mở ra. Người ấy không chỉ đau vì hiện tại, mà còn sống lại cảm giác rất xưa: mình không đủ, mình không đáng, mình dễ bị bỏ, mình không được ưu tiên. Thế là họ càng cần người bạn đời xác nhận mình nhiều hơn. Càng cần, họ càng dễ tuyệt vọng khi điều đó không đến đủ. Và vòng xoáy ấy cứ siết chặt. Đây là lý do vì sao một cuộc hôn nhân có thể trở nên rất nặng: một bên đang vô thức bắt bên kia làm công việc giữ căn tính cho mình. Mà điều đó, dù người kia có thương đến đâu, cũng không thể làm trọn.
Khi cảm thức giá trị bản thân rạn nứt, đời sống thiêng liêng cũng thường bị ảnh hưởng rất mạnh. Người ta không chỉ thấy mình không còn được bạn đời trân trọng, mà còn bắt đầu khó tin rằng Chúa thực sự yêu mình. Họ có thể không nói ra điều đó. Họ vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn nghe nói về tình yêu vô điều kiện của Thiên Chúa. Nhưng trong sâu thẳm, kinh nghiệm hằng ngày của họ đang hét lên điều ngược lại: nếu ngay người sống cạnh con mỗi ngày còn coi con như vậy, thì con thật sự đáng giá ở đâu. Nếu người gần con nhất còn nhìn con như thể con chỉ là gánh nặng, là phiền toái, là người luôn thiếu, thì làm sao con tin nổi rằng con là con yêu dấu của Chúa. Đó là chỗ khủng hoảng hôn nhân chạm vào khủng hoảng đức tin. Không phải bằng một lập luận triết học, mà bằng kinh nghiệm sống. Một linh hồn bị coi nhẹ lâu ngày rất dễ cầu nguyện như một người không còn tin mình được nghe nữa. Họ có thể mở miệng cầu xin, nhưng sâu trong lòng, họ ngầm nghĩ chắc mình cũng chẳng đáng để được bận tâm nhiều.
Có những người đáp lại nỗi đau này bằng cách cố hơn. Họ cố hoàn hảo hơn. Cố dịu hơn. Cố giỏi hơn. Cố đẹp hơn. Cố chu toàn hơn. Cố hy sinh hơn. Họ nghĩ rằng nếu mình đủ tốt, đủ khéo, đủ nhịn, đủ hấp dẫn, đủ hữu ích, thì rồi người kia sẽ nhìn mình khác. Có thể điều này làm họ vận hành được một thời gian, nhưng về lâu dài nó rất mệt. Bởi giá trị của họ bị đặt trên thành tích. Họ không còn được hiện diện như một con người, mà phải liên tục chứng minh mình xứng đáng được yêu. Khi không còn sức chứng minh nữa, họ sụp rất mạnh. Có những người khác đáp lại bằng cách trở nên cứng. Họ tự nhủ không cần ai nữa. Không cần được công nhận nữa. Không cần được dịu dàng nữa. Nhưng đằng sau lớp cứng ấy thường là một trái tim rất đói đã học cách đóng băng để khỏi tiếp tục đau. Dù theo hướng nào, linh hồn vẫn xa tự do. Vì hoặc nó lệ thuộc vào sự công nhận, hoặc nó giả vờ không cần nhưng thực ra đang rỉ máu bên trong.
Làm sao để giữa những thất vọng ấy, con người tìm lại căn tính của mình trong ánh mắt của Thiên Chúa. Trước hết phải dừng lại trước một sự thật nền tảng mà đời sống hôn nhân đau đớn rất dễ làm ta quên: giá trị của ta không được tạo ra bởi phản ứng của người bạn đời. Họ có thể xác nhận nó hoặc làm tổn thương cảm thức của ta về nó, nhưng họ không phải là nguồn phát sinh phẩm giá của ta. Phẩm giá ấy đến từ việc ta được Thiên Chúa tạo dựng, được Ngài muốn có, được Ngài nhìn thấy trước cả khi ai đó chọn ta, cưới ta, khen ta, chạm tới ta hay làm ta đau. Đây không phải là một câu đạo đức để tự an ủi. Đây là nền đá. Nếu không trở lại nền này, hôn nhân sẽ liên tục có quyền làm lung lay căn tính ta. Mỗi ngày ta sẽ phải xin từ người kia một bản án mới xem mình là ai. Và không ai chịu nổi kiểu sống đó mà không dần méo đi.
Nhưng nói thì dễ, còn làm sao để điều ấy trở thành thật trong lòng. Câu trả lời không nằm ở việc tự nhủ vài câu tích cực, mà ở việc cho phép mình ở lại trước mặt Chúa đủ lâu để ánh mắt của Ngài bắt đầu đi vào những vùng đã quá lâu bị xác định bởi thất vọng. Có thể người ta phải học cầu nguyện kiểu rất nghèo: lạy Chúa, lâu rồi con không còn thấy mình đáng quý nữa. Lạy Chúa, con đã quen nhìn mình qua sự lạnh nhạt của người bạn đời, đến mức con quên mất Chúa nhìn con thế nào. Lạy Chúa, xin trả lại cho con cảm thức rằng con không chỉ là vai trò, không chỉ là hiệu suất, không chỉ là người có ích hay vô ích trong mắt ai đó. Xin cho con biết mình là ai trước mặt Ngài. Những lời cầu như thế không làm phép lạ ngay lập tức. Nhưng nó đưa linh hồn về đúng chỗ: dưới ánh mắt của Đấng không nhìn ta như một bản báo cáo thành tích, không nhìn ta như một phiền toái, không nhìn ta như một người phải luôn chứng minh mình đủ. Khi người ta bắt đầu sống lại dưới ánh mắt ấy, họ dần có một nền mới để đứng.
Điều này rất quan trọng: tìm lại căn tính nơi Thiên Chúa không có nghĩa là phủ nhận nỗi đau do người bạn đời gây ra, cũng không có nghĩa là từ nay mình không cần sự trân trọng trong hôn nhân nữa. Không phải vậy. Một người vợ vẫn cần được chồng trân trọng thật. Một người chồng vẫn cần được vợ tôn trọng thật. Con người cần sự xác nhận lành mạnh trong tương quan. Đó là điều bình thường. Nhưng khi căn tính được bắt rễ lại trong Chúa, người ta không còn phải xin điều đó trong tuyệt vọng nữa. Họ vẫn cần, vẫn đau khi thiếu, vẫn phải nói ra, vẫn phải đòi hỏi sự thật trong tương quan, nhưng họ không còn hoàn toàn tan nát mỗi khi người kia không cho đủ. Bởi có một chỗ sâu hơn giữ họ lại. Chỗ ấy không làm họ bớt khao khát hiệp thông, nhưng làm khao khát ấy bớt biến thành cơn đói tuyệt đối. Từ đó, họ có thể trở về với hôn nhân bằng một trái tim vững hơn, ít lệ thuộc hơn, nên cũng ít uất ức và ít đòi sai chỗ hơn.
Một người đang mất cảm thức giá trị trong hôn nhân cũng cần học nhận ra những kiểu nói và kiểu nghĩ đang âm thầm phá họ. Có những câu họ lặp trong đầu mỗi ngày mà không biết: chắc mình chán quá nên người ta mới lạnh. Chắc mình không đủ hấp dẫn. Chắc mình làm gì cũng không ra hồn. Chắc mình chỉ là gánh nặng. Chắc mình đáng bị như thế. Những câu ấy, lặp lâu, thành một dạng tự kết án. Và tự kết án rất dễ liên minh với tổn thương từ người khác để tạo thành một nhà tù nội tâm. Vì thế, một phần của hành trình chữa lành là dám đem những câu ấy ra ánh sáng. Dám hỏi: điều này có thật không, hay chỉ là nỗi đau đang nói. Điều này đến từ Chúa hay đến từ vết thương. Điều này giúp mình sống sự thật hơn hay chỉ làm mình chìm sâu hơn vào mặc cảm. Không ít người cần được giải thoát không chỉ khỏi sự coi nhẹ của bạn đời, mà còn khỏi những bản án họ đã học lặp lại với chính mình.
Ở đây, người bạn đời cũng có một trách nhiệm rất lớn. Nếu họ thật lòng muốn cứu giao ước, họ phải học cách trở thành người gìn giữ phẩm giá của nhau, chứ không phải kẻ góp phần làm nó sứt mẻ thêm. Điều này không chỉ là tránh những lời xúc phạm lớn. Nó còn là học nhìn nhau bằng ánh mắt biết ơn. Học gọi tên những điều tốt nơi nhau. Học không dùng những chỗ yếu của người kia như vũ khí khi nóng giận. Học sửa sai mà không hạ nhục. Học góp ý mà không nghiền nát. Học nhắc nhau về giá trị sâu hơn cả vai trò. Nhiều cuộc hôn nhân được cứu không chỉ nhờ những quyết định lớn, mà nhờ một người bắt đầu thay đổi cách họ nhìn người kia. Thay vì chỉ thấy thiếu sót, họ tập thấy nỗ lực. Thay vì chỉ nhắc lỗi, họ tập ghi nhận điều tốt. Thay vì coi sự hiện diện của người kia là hiển nhiên, họ bắt đầu nói ra: anh biết em đã cố nhiều. Em biết anh đang gánh nặng. Cảm ơn anh. Cảm ơn em. Những lời như vậy tưởng nhỏ, nhưng có khi trả lại hơi thở cho một linh hồn đang sắp tin rằng mình vô hình.
Tìm lại căn tính nơi Chúa còn đòi một hành trình rất sâu của sự tách biệt lành mạnh. Nghĩa là học phân biệt giữa con người mình và phản ứng của người kia. Vợ tôi có thể đang quá tải và vì thế lạnh nhạt, nhưng sự lạnh nhạt ấy không định nghĩa toàn bộ giá trị của tôi. Chồng tôi có thể đang khép lại vì thương tích riêng, nhưng việc anh ấy không chạm tới tôi lúc này không tự động nói rằng tôi không đáng được yêu. Đây là một bài học rất khó, nhất là với những người đã quen đọc mọi tín hiệu từ bạn đời như bản án lên chính mình. Nhưng nếu không học được sự phân biệt ấy, họ sẽ tiếp tục sống như chiếc lá bị gió phản ứng của người kia cuốn đi. Trong khi Chúa mời họ trở thành cây có rễ. Vẫn cảm, vẫn đau, vẫn cần, nhưng không bị bật gốc bởi mọi thay đổi của thời tiết tương quan.
Cũng có lúc, để tìm lại căn tính, người ta phải học nhận lại chính đời mình như một quà tặng, không chỉ trong vai trò vợ hay chồng. Nhiều người trong hôn nhân lâu năm đánh mất mình đến mức chỉ còn biết mình là người lo gia đình, người đi làm, người làm mẹ, người làm cha, người giải quyết việc. Họ quên mất chiều sâu cá vị của chính mình trước mặt Chúa. Quên rằng mình có linh hồn, có lời gọi, có vẻ đẹp riêng, có những ân ban không chỉ quy về tính hữu ích cho người khác. Khi bị người bạn đời coi nhẹ, họ sụp mạnh một phần cũng vì họ không còn nền tự thân nào ngoài vai trò ấy. Vì thế, hành trình chữa lành đôi khi đòi người ta phải trở lại với bản thân trước mặt Chúa, hỏi xem mình là ai ngoài những chức năng. Mình sống để làm gì. Điều gì Chúa đang giữ nơi mình. Vẻ đẹp nào của linh hồn mình đã lâu không được chăm. Niềm vui nào lành mạnh mình đã bỏ quên. Không phải để ích kỷ hay sống tách khỏi hôn nhân, mà để không biến toàn bộ hiện hữu của mình thành sự chờ đợi được xác nhận từ một người khác.
Có những người chỉ thực sự bắt đầu yêu lại người bạn đời đúng cách sau khi họ ngừng xin người kia giữ căn tính cho mình. Trước đó, họ yêu trong khát vọng được chứng minh giá trị. Sau đó, họ bắt đầu yêu từ một nền vững hơn: mình là người được Chúa biết, được Chúa giữ, được Chúa yêu, nên mình có thể đón nhận tình yêu người kia như quà tặng, chứ không như ống thở cuối cùng. Điều này giải phóng hôn nhân rất nhiều. Nó làm cho lời góp ý của người kia không còn lập tức trở thành bản án lên toàn bộ con người mình. Nó làm cho những giai đoạn người kia khô cạn không còn ngay lập tức xóa sổ cảm thức mình đáng quý. Nó cho phép ta đòi hỏi sự thật trong tương quan mà không phải từ vực của mặc cảm. Ta có thể nói: điều anh làm em đau, nhưng em không vì thế mà tin rằng em vô giá trị. Ta có thể nói: em đang lạnh với anh, nhưng anh không muốn để sự lạnh đó định nghĩa anh là người vô nghĩa. Đó là một kiểu đứng rất khác. Và từ đó, đối thoại, tha thứ, chữa lành đều có nền tốt hơn.
Tất nhiên, có những hoàn cảnh mà người bạn đời liên tục dùng lời nói, thái độ hoặc mô thức sống để bào mòn phẩm giá của nhau. Trong những hoàn cảnh đó, việc tìm lại căn tính nơi Chúa càng quan trọng, không phải để chịu đựng mãi, mà để có đủ nền mà đặt sự thật, đặt ranh giới, tìm trợ giúp, và không để mình bị đồng hóa với cách người kia đang đối xử. Không một ai được phép nhân danh hôn nhân mà chà đạp căn tính của người khác. Một người càng biết mình là ai trong Chúa, càng không chấp nhận việc bóng tối gọi tên mình thay Ngài. Điều này không làm họ cứng. Nó làm họ sáng rõ. Từ ánh sáng ấy, họ có thể bước những bước đúng hơn, khôn hơn, ít bị dẫn dắt bởi mặc cảm hơn.
Có lẽ điều đẹp nhất mà người đang đánh mất cảm thức giá trị trong hôn nhân cần nghe là thế này: việc người bạn đời không nhìn thấy bạn đủ không có nghĩa là Thiên Chúa không nhìn thấy bạn. Việc bạn đang không được trân trọng như bạn cần không có nghĩa bạn kém giá trị. Việc người kia quá mệt, quá nghèo nội tâm, quá thương tích, quá vô tâm để yêu bạn đúng cách lúc này không tự động nói rằng bạn không đáng được yêu. Có thể bạn đang rất đau, rất hụt, rất cần được chữa lành trong tương quan ấy. Điều đó có thật. Nhưng dưới tất cả những điều ấy vẫn còn một sự thật sâu hơn và bền hơn: bạn không được sinh ra từ cái nhìn hời hợt của một con người. Bạn được gọi ra từ tình yêu của Thiên Chúa. Và nếu điều ấy chưa xuống được tới nơi nước mắt của bạn, hãy đem chính nước mắt ấy đến trước mặt Ngài cho đến khi nó xuống. Vì không có sự thật nào cứu căn tính con người sâu bằng sự thật này.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: nhiều cuộc khủng hoảng hôn nhân không chỉ làm người ta buồn vì tương quan khó khăn, mà còn làm họ nghi ngờ chính giá trị bản thân. Họ để phản ứng của người bạn đời trở thành chiếc cân đo mình. Và rồi khi chiếc cân ấy lệch, họ cũng nghiêng đổ theo. Nhưng Chúa không muốn con cái Ngài sống như thế. Ngài muốn hôn nhân là nơi tình yêu được trao ban và nâng đỡ, chứ không phải là tòa án quyết định phẩm giá của một linh hồn. Vì thế, con đường chữa lành phải đi từ hai phía: phía tương quan, nơi vợ chồng học lại cách gìn giữ phẩm giá của nhau; và phía căn tính, nơi mỗi người trở về lại với ánh mắt của Thiên Chúa để không còn sống như kẻ xin từng mẩu xác nhận từ người bên cạnh. Chỉ khi ấy, hôn nhân mới bớt mang gánh nặng của một nơi phải giữ căn tính cho nhau, và trở thành điều nó được mời gọi: một giao ước trong đó hai người, đã đứng vững hơn trong Chúa, cùng nâng nhau đi về phía ánh sáng.
CHƯƠNG XII
VÌ SAO NHỮNG NGƯỜI BỊ TỔN THƯƠNG TRONG HÔN NHÂN RẤT DỄ SỐNG GIỮA HAI CỰC BÁM CHẶT VÀ BUÔNG XUÔI, VÀ LÀM SAO ĐỂ HỌC YÊU TRONG TỰ DO, THAY VÌ YÊU TRONG SỢ HÃI
Có một điều rất thường xảy ra sau những tổn thương trong đời sống hôn nhân, đó là trái tim con người không còn yêu với sự đơn sơ ban đầu nữa. Nó bắt đầu yêu trong sợ. Sợ mất. Sợ bị bỏ lại. Sợ bị phản bội. Sợ bị coi thường. Sợ mình không đủ. Sợ nếu buông ra một chút thì người kia sẽ đi xa. Sợ nếu mở lòng thêm nữa thì mình sẽ lại bị đau. Và khi sợ hãi len vào tình yêu, nó hiếm khi đứng yên. Nó thường kéo người ta về một trong hai cực. Hoặc là bám chặt. Hoặc là buông xuôi. Hoặc là muốn giữ người kia thật sát, kiểm soát, dò xét, cần xác nhận liên tục, không chịu nổi khoảng cách, không chịu nổi sự mập mờ, không chịu nổi khi người kia ít phản hồi hơn bình thường, không chịu nổi cảm giác mình không còn được ưu tiên. Hoặc là đi theo hướng ngược lại: thôi mặc kệ, thôi đừng cần nữa, thôi đừng mong nữa, thôi đừng đầu tư nữa, thôi cứ sống cho xong, thôi cứ để đó, miễn đừng đau thêm là được. Hai cực ấy nhìn bề ngoài rất khác nhau, nhưng sâu dưới đáy, chúng cùng mọc lên từ một gốc: tình yêu đã bị nhiễm độc bởi sợ hãi.
Người bám chặt tưởng mình đang yêu nhiều hơn, nhưng nhiều khi họ đang cố sinh tồn. Người buông xuôi tưởng mình đã hết yêu, nhưng có khi họ chỉ đang tự gây mê để khỏi cảm thấy nữa. Cả hai đều không thật sự tự do. Cả hai đều bị tổn thương dẫn đi. Một người luôn lo giữ, giữ bằng câu hỏi, bằng kiểm soát, bằng theo dõi, bằng đòi hỏi, bằng cần được trấn an liên tục. Người kia giữ mình bằng khoảng cách, bằng thờ ơ, bằng sự cắt giảm đầu tư cảm xúc, bằng thái độ bất cần bề ngoài. Một người như ngọn lửa bùng lên vì gió. Người kia như tro nguội phủ lên than đỏ. Nhưng nếu đào xuống, sẽ gặp cùng một tiếng kêu: tôi sợ đau nữa. Tôi sợ mất phần còn lại của mình. Tôi sợ nếu yêu theo cách mở ra, tôi sẽ bị nghiền nát.
Có những người sau tổn thương bắt đầu sống trong một nhu cầu kiểm soát rất mạnh. Họ muốn biết người kia đang nghĩ gì, ở đâu, với ai, phản ứng kia có nghĩa gì, sự im lặng này báo trước điều gì, cái nhìn đó nói lên gì, vì sao hôm nay ít nói hơn, vì sao không nhắn lại nhanh, vì sao giọng lạnh, vì sao không hỏi han như trước. Họ để ý từng thay đổi nhỏ. Họ đọc quá nhiều vào những chi tiết người khác có thể xem là bình thường. Họ không phải lúc nào cũng vô lý. Có khi tổn thương cũ làm họ trở nên cảnh giác quá mức. Có khi họ thật sự đã có trải nghiệm bị phản bội, bị bỏ quên, bị làm đau, nên giờ đây thần kinh của họ như luôn ở chế độ báo động. Nhưng chính vì thế, họ sống rất mệt. Họ không còn thật sự gặp người bạn đời trong hiện tại. Họ luôn gặp người kia qua lăng kính của nguy cơ. Họ không còn thảnh thơi yêu. Họ canh. Họ giữ. Họ dự đoán. Họ sợ. Và càng sợ, họ càng cần bằng chứng rằng mình vẫn an toàn. Nhưng điều đau là không có bằng chứng nào đủ lâu. Người kia có thể trấn an hôm nay, nhưng ngày mai cơn sợ lại quay lại. Cứ thế, tình yêu trở thành một chuỗi kiếm tìm đảm bảo không bao giờ đủ.
Ở cực còn lại là những người đã mỏi tới mức không muốn giữ gì nữa. Họ nói với lòng mình rằng thôi đừng đầu tư nữa. Đừng mong gì nơi người kia nữa. Đừng hỏi nữa. Đừng kể nữa. Đừng cần nữa. Đừng dại mà để lòng mình phụ thuộc thêm. Họ bắt đầu dựng lên một kiểu sống tự đủ bề ngoài. Họ làm việc của mình, lo phần của mình, giữ vai của mình, nhưng phần mềm nhất của trái tim thì rút khỏi hôn nhân. Đây là một dạng buông xuôi rất đau, bởi nhìn từ ngoài, nhiều khi họ có vẻ bình ổn hơn người bám chặt. Họ ít cãi. Ít đòi. Ít phản ứng. Ít nước mắt. Nhưng bên trong là một sự co rút rất lớn. Họ đã không còn dám kỳ vọng vào sự chữa lành của giao ước. Họ sống như người thuê dài hạn trong một căn nhà tình cảm không còn thuộc về mình. Chính sự tê lạnh ấy cũng là một cách để khỏi đau thêm. Nhưng điều không được cảm không có nghĩa là đã lành. Nó chỉ có nghĩa là linh hồn đã học cách giảm tín hiệu để sinh tồn.
Điều đáng sợ là cả hai cực này đều có thể được ngụy trang bằng những lý lẽ nghe rất hợp lý. Người bám chặt nói rằng mình chỉ đang quan tâm, đang lo cho hôn nhân, đang muốn gần gũi hơn, đang cần rõ ràng hơn. Người buông xuôi nói rằng mình chỉ đang chín chắn hơn, đang thực tế hơn, đang giảm kỳ vọng để đỡ thất vọng, đang học sống độc lập hơn. Những điều ấy có thể chứa một phần thật. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, sẽ thấy bên dưới là nỗi sợ chưa được chữa lành. Một tình yêu trưởng thành có quan tâm nhưng không nghẹt thở. Có khoảng cách lành mạnh nhưng không lạnh lùng. Có khao khát hiệp thông nhưng không chiếm hữu. Có tự do nhưng không dửng dưng. Còn tình yêu bị sợ hãi dẫn đi thì thường lệch sang một bên. Hoặc xiết. Hoặc thả rơi. Hoặc ôm chặt quá mức. Hoặc buông quá mức.
Vì sao tổn thương lại dễ đẩy người ta vào hai cực này. Bởi tổn thương làm vỡ cảm thức an toàn. Khi chưa bị thương, con người có thể yêu mà ít phải tính toán hơn. Nhưng một khi đã đau sâu, nhất là đau nhiều lần, linh hồn bắt đầu tin rằng mở ra là nguy hiểm. Từ đó nó phải tìm một chiến lược. Một số người chọn chiến lược giữ kiểm soát, vì cảm giác rằng nếu mình nắm nhiều hơn, biết nhiều hơn, can thiệp nhiều hơn, cảnh giác nhiều hơn, thì mình sẽ không bị bất ngờ nữa. Số khác chọn chiến lược cắt bớt đầu tư, vì tin rằng nếu mình đừng cần nhiều, đừng mở nhiều, đừng mong nhiều, thì khi người kia làm đau, mình sẽ không mất nhiều nữa. Cả hai đều là phản ứng có thể hiểu được. Nhưng cả hai không phải là nơi hôn nhân có thể thực sự lớn lên. Bởi một bên làm người kia nghẹt thở, còn bên kia làm tương quan chết lạnh.
Một điều rất sâu cần nhận ra là bám chặt và buông xuôi không chỉ là vấn đề của tính cách, mà nhiều khi là vấn đề của căn tính thiêng liêng. Người bám chặt thường đang tìm nơi người bạn đời một cảm giác an toàn tối hậu mà chỉ Thiên Chúa mới có thể giữ bền. Người buông xuôi thường đã tuyệt vọng rằng tình yêu có thể chạm tới mình, nên họ rút luôn cả niềm hy vọng khỏi tương quan, và cùng lúc đó thường cũng rút khỏi sự phó thác. Một người thì biến người bạn đời thành cái neo tuyệt đối. Người kia thì cắt neo để khỏi bị giật chìm. Nhưng cả hai đều chưa thực sự neo vào Chúa. Chừng nào trái tim chưa tìm lại được chỗ đứng sâu nơi Ngài, nó sẽ rất khó sống tự do trong tình yêu con người. Hoặc nó bám vì đói. Hoặc nó rút vì sợ. Cả hai đều là những biến dạng của một linh hồn đang không còn đứng vững trong nguồn.
Trong hôn nhân, người bám chặt thường làm điều họ sợ nhất dễ xảy ra hơn. Họ sợ người kia xa nên giữ chặt. Nhưng càng giữ chặt, người kia càng thấy mình bị giám sát, bị nghi ngờ, bị bóp nghẹt, bị mất không gian. Từ đó, họ lại càng muốn xa ra để thở. Và mỗi bước lùi của người kia lại được người bám chặt đọc như bằng chứng rằng mình đúng là sắp mất. Thế là họ giữ hơn nữa. Còn người buông xuôi thì cũng tạo ra điều mình sợ theo cách khác. Họ sợ đầu tư rồi đau nên rút. Nhưng càng rút, tương quan càng ít hơi ấm, càng ít gặp gỡ, càng ít chất sống. Người kia có thể cảm nhận sự xa ấy như từ chối, như lạnh nhạt, như không còn quan tâm, và rồi họ cũng nguội theo, hoặc phản ứng theo hướng tiêu cực khác. Kết quả là người buông xuôi lại càng thấy mình đúng: hôn nhân này không còn gì để hy vọng. Thật ra, điều họ đang chứng kiến một phần là hậu quả của chính lớp băng họ đã dựng lên để tự cứu.
Đây là lý do vì sao muốn chữa lành hôn nhân, người ta không thể chỉ làm việc với hành vi bề ngoài. Không thể chỉ bảo người bám chặt hãy bớt kiểm soát, hay bảo người buông xuôi hãy cố gần lại. Nếu không chạm tới nỗi sợ sâu bên dưới, mọi nỗ lực sửa hành vi chỉ như đè nắp lên một nồi nước sôi. Cần phải hỏi: anh đang sợ điều gì đến thế. Em đang tuyệt vọng ở đâu đến mức không còn muốn đầu tư nữa. Anh tin điều gì sẽ xảy ra nếu em không giữ kỹ như vậy. Em tin điều gì về tình yêu nên em phải rút như thế. Nỗi sợ nào đang điều khiển tương quan này. Vết thương nào đang cầm lái. Chỉ khi những câu hỏi ấy được đặt ra trong sự thật và cầu nguyện, con người mới bắt đầu nhận ra rằng mình không chỉ đang “có tính như vậy”, mà mình đang bị một vùng chưa được chữa lành dẫn đi.
Học yêu trong tự do là học yêu khi không còn dùng người bạn đời như phương tiện để trấn an toàn bộ nỗi sợ của mình. Điều này không có nghĩa là không cần người kia nữa. Không phải thế. Tình yêu vẫn cần sự hiện diện, minh bạch, nâng đỡ, chăm sóc, trách nhiệm. Nhưng người yêu trong tự do không bắt người kia phải liên tục làm thuốc cho mọi vết thương của mình. Họ không đọc mọi thay đổi nhỏ như thảm họa. Họ cũng không cắt hết kỳ vọng để khỏi phải đau. Họ học đứng trong Chúa đủ để có thể mở lòng mà không tan rã, để có thể cần người kia mà không lệ thuộc hoàn toàn, để có thể thất vọng mà không đánh mất chính mình. Tự do trong yêu không phải là không cần gì. Tự do là có nhu cầu nhưng không bị nhu cầu ấy biến thành nô lệ.
Muốn đi tới đó, trước hết người ta phải nhận diện nỗi sợ thật của mình. Nhiều người nói mình giận, nhưng sâu hơn là sợ bị bỏ rơi. Nhiều người nói mình chán, nhưng sâu hơn là sợ hy vọng rồi lại hụt. Nhiều người nói mình cần rõ ràng, nhưng sâu hơn là sợ bị lừa lần nữa. Nhiều người nói mình không muốn nói nữa, nhưng sâu hơn là sợ nói ra mà vẫn không được đón nhận. Nếu không gọi đúng tên sợ hãi, con người sẽ mãi chỉ nhìn thấy lớp phản ứng. Và lớp phản ứng, dù ồn ào hay im lạnh, đều không phải gốc rễ. Có những cuộc hôn nhân chỉ thật sự bắt đầu được chữa khi một người có thể nói câu rất mong manh như thế này: em biết em đang kiểm soát anh nhiều, nhưng thật ra em đang rất sợ mất anh. Hoặc: anh biết anh đã buông xuôi nhiều thứ, nhưng thật ra anh không tin rằng cố nữa có ích, vì anh sợ lại đau thôi. Những câu như thế làm thay đổi hẳn chất liệu của đối thoại. Từ một cuộc chiến giữa hành vi, nó trở thành cuộc gặp gỡ ở vùng thương tích.
Bước tiếp theo là đem nỗi sợ ấy vào trước mặt Chúa, chứ không chỉ ném nó vào người bạn đời. Đây là điều cốt lõi. Một người bám chặt cần học cầu nguyện không chỉ để xin người kia đừng xa, mà để xin Chúa chữa nỗi hoảng loạn bên trong mình. Một người buông xuôi cần học cầu nguyện không chỉ để xin đỡ đau, mà để xin Chúa làm mềm lại nơi đã thành đá. Có thể lời cầu nguyện sẽ rất đơn sơ: lạy Chúa, con sợ bị bỏ lại. Lạy Chúa, con sợ nếu con tin nữa con sẽ đau nữa. Lạy Chúa, con đang giữ chặt vì bên trong con thấy như đang chìm. Lạy Chúa, con đang lạnh vì con không còn tin ai chạm tới được con nữa. Xin Chúa vào chỗ sợ đó. Xin đừng để nỗi sợ dạy con cách yêu. Khi nỗi sợ được đưa vào cầu nguyện, nó không biến mất ngay. Nhưng nó không còn độc quyền điều khiển nữa. Ánh sáng bắt đầu chiếu vào.
Một phần khác của hành trình này là học chấp nhận rằng yêu luôn có rủi ro. Không ai yêu mà hoàn toàn an toàn theo nghĩa cảm xúc. Mở lòng là luôn có thể bị làm đau. Giao ước không loại bỏ được sự thật này. Nhưng khác biệt nằm ở chỗ người yêu trong Chúa không đặt sự an toàn tối hậu của mình trong việc người kia không bao giờ làm mình đau. Họ đặt nó trong việc dù đau, mình vẫn không bị xóa sổ, vì có Chúa giữ căn tính của mình. Chính từ nền ấy mà họ có thể mở ra cách lành mạnh. Nếu không, người ta sẽ hoặc xiết chặt để tránh rủi ro, hoặc rút lui để tránh rủi ro, và rồi đánh mất chính điều họ khát nhất: hiệp thông.
Để yêu trong tự do, người bám chặt phải học tôn trọng không gian mà không coi nó là đe dọa. Điều này rất khó với một linh hồn sợ bị bỏ rơi. Nhưng không có không gian, tình yêu sẽ không thở được. Không gian ở đây không có nghĩa là lạnh nhạt hay bỏ mặc. Nó là việc chấp nhận người kia là một chủ thể có nhịp riêng, có quá trình riêng, có lúc cần yên, có vùng nội tâm không thể ép mở ngay bằng sự lo âu của mình. Một người bám chặt cần học phân biệt giữa sự xa cách thật và khoảng thở bình thường của một con người. Cần học chậm lại trước khi giải thích mọi im lặng theo hướng bi thảm. Cần học tự trấn an trong Chúa thay vì bắt người kia liên tục làm điều đó cho mình. Đó là một dạng khổ chế rất sâu, nhưng giải phóng. Bởi càng bớt hoảng, họ càng có khả năng yêu người kia thật hơn thay vì yêu hình bóng an toàn họ muốn giữ.
Người buông xuôi thì ngược lại, phải học ở lại thêm một chút thay vì rút ngay. Họ phải tập những bước rất nhỏ của sự hiện diện lại. Không cần ồ ạt. Không cần ép mình phải sốt sắng ngay. Nhưng cần dám thử lại. Dám nói một câu thật. Dám chia sẻ một điều nhỏ. Dám ở lại trong một cuộc nói chuyện thêm vài phút thay vì cắt ngang bằng sự lạnh. Dám nhận một cử chỉ tử tế mà không lập tức nghi ngờ. Dám thừa nhận rằng mình vẫn còn cần, vẫn còn muốn gần, dù lâu nay đã sống như người không cần gì nữa. Đây là hành trình rất khó với người đã quen tê. Bởi mềm lại luôn đau. Nhưng nếu không mềm lại, họ sẽ không bao giờ biết tương quan có thể hồi sinh đến đâu. Không ai được mời gọi sống cả đời như một pháo đài chỉ vì đã từng bị phá một lần.
Điều rất quan trọng là cả hai phía đều cần học lại khái niệm ranh giới. Yêu trong tự do không phải là không có ranh giới. Trái lại, ranh giới là điều giúp tình yêu không biến thành chiếm hữu hoặc tan loãng. Người bám chặt cần biết ranh giới để không xâm lấn. Người buông xuôi cần biết ranh giới để không dùng khoảng cách như vũ khí trừng phạt. Vợ chồng cần học nói với nhau những điều như: anh cần một chút yên nhưng không có nghĩa anh bỏ em; em cần anh cho em biết khi anh đang rút vào trong, để em không tưởng mình bị bỏ; em cần được trấn an, nhưng em cũng đang học không bắt anh làm điều đó liên tục; anh đang rất khó mở lòng, nhưng anh không muốn dùng sự im lặng để đẩy em ra xa. Những câu như thế là dấu hiệu của một tình yêu đang học trưởng thành, vì nó vừa tôn trọng tự do vừa bảo vệ kết nối.
Học yêu trong tự do còn có nghĩa là không biến người bạn đời thành tài sản tinh thần của mình. Đây là điều nghe có vẻ nặng, nhưng rất thật. Có những người muốn người kia yêu mình theo cách phải luôn ưu tiên cảm xúc của mình, luôn ở trong tầm kiểm soát của mình, luôn phản ứng theo nhu cầu của mình. Khi không được, họ thấy như bị phản bội. Nhưng người bạn đời không phải tài sản. Họ là người được trao cho ta trong giao ước, không phải vật thuộc sở hữu của nỗi sợ nơi ta. Chỉ khi hiểu điều này, ta mới bắt đầu yêu họ như một con người tự do, chứ không như vật bảo đảm cho cảm giác an toàn của mình. Và paradox rất lạ là chính khi không còn nắm quá chặt, tương quan mới có cơ hội gần lại thật. Bởi tình yêu chỉ nở được trong khí hậu có tự do, chứ không trong lồng kính của kiểm soát.
Tất nhiên, không phải mọi lo âu đều vô căn cứ, và không phải mọi buông xuôi đều chỉ là phản xạ chưa lành. Có những tương quan thật sự đang có vấn đề nghiêm trọng, có những dấu hiệu cần cảnh giác, có những hành vi gây tổn thương lặp lại, có những thời điểm một bên cần bảo vệ mình bằng khoảng cách lành mạnh. Vì thế, điều đang nói ở đây không phải là bỏ phân định. Trái lại, càng sống trong Chúa, con người càng biết phân định tốt hơn giữa đâu là sự thật cần đối diện, đâu là sợ hãi đang phóng đại, đâu là ranh giới lành mạnh, đâu là kiểm soát méo mó, đâu là nghỉ để thở, đâu là rút lui để trừng phạt. Tự do không mù quáng. Nó sáng. Nó không cả tin. Nhưng nó cũng không để nỗi sợ viết toàn bộ kịch bản tương lai.
Có lẽ điều đẹp nhất của hành trình này là khi hai người bắt đầu nhận ra không chỉ mình đau, mà cả cách mình đối phó với đau cũng đang làm hôn nhân đau hơn. Người bám chặt nói được rằng chính nỗi sợ của em đang làm anh ngạt. Người buông xuôi nói được rằng chính lớp băng của anh đang làm em tuyệt vọng. Từ đó, thay vì chỉ nhìn nhau như vấn đề, họ bắt đầu cùng nhìn vào nỗi sợ như kẻ thứ ba đang chen vào giao ước. Và khi cả hai cùng đứng về một phía chống lại nỗi sợ đó, thay vì để nó chia hai người ra hai chiến tuyến, một điều rất mới có thể bắt đầu: họ không còn chỉ cố sửa hành vi của nhau, mà cùng nhau trở về với Chúa để học lại cách yêu.
Vì thế, nếu ai đó đang đọc những dòng này và nhận ra mình đang ở một trong hai cực ấy, xin đừng vội xấu hổ, cũng đừng vội biện minh. Hãy chỉ thật. Nếu bạn đang bám chặt, có thể bạn đã quá sợ. Nếu bạn đang buông xuôi, có thể bạn đã quá đau. Điều ấy không làm bạn xấu, nhưng nó mời bạn đi sâu hơn. Đừng dừng lại ở lớp phản ứng. Hãy hỏi điều gì đang run lên bên dưới. Hãy đem điều đó vào cầu nguyện. Hãy nói điều đó với người bạn đời theo cách không buộc tội. Hãy xin Chúa cho bạn học lại một kiểu yêu không phát sinh từ hoảng loạn, cũng không từ tê liệt, mà từ một trái tim biết mình được giữ trong Chúa. Từ nền ấy, tình yêu mới có cơ hội trở thành điều nó được mời gọi: không phải sự cột trói giữa hai nỗi sợ, mà là cuộc đồng hành của hai người tự do đang học trao mình cho nhau dưới ánh sáng của Thiên Chúa.
CHƯƠNG XIII
VÌ SAO KHỦNG HOẢNG HÔN NHÂN RẤT DỄ KÉO NGƯỜI TA VÀO MÙA KHÔ THIÊNG LIÊNG, NƠI HỌ VẪN GIỮ ĐẠO NHƯNG KHÔNG CÒN CẢM ĐƯỢC CHÚA, VÀ LÀM SAO ĐỂ KHÔNG LẠC MẤT NGÀI GIỮA NHỮNG THÁNG NGÀY KHÔ CẠN ẤY
Có những giai đoạn trong đời sống hôn nhân mà điều làm con người sợ không chỉ là mối tương quan với người bạn đời đang nguội, đang nặng, đang đầy những điều chưa giải quyết, nhưng còn là cảm giác Thiên Chúa cũng như lùi xa. Họ vẫn đi lễ. Vẫn làm dấu. Vẫn đọc những lời kinh quen. Vẫn cúi đầu trước bàn thờ. Vẫn nghe Lời Chúa được công bố. Nhưng tất cả như đi qua một lớp kính dày. Không còn chạm. Không còn rung. Không còn an ủi. Không còn cảm thấy được ôm lấy như xưa. Có người đến nhà thờ mà lòng trống như một căn phòng đã dọn sạch hết đồ đạc. Có người quỳ xuống nhưng chỉ thấy mệt. Có người lần chuỗi mà tâm hồn khô như đá. Có người đọc Tin Mừng mà từng câu từng chữ đi ngang mắt chứ không vào tim. Có người gọi tên Chúa mà bên trong lại dấy lên một câu rất đau: Ngài ở đâu rồi. Có phải Ngài cũng bỏ con rồi không. Có phải Ngài cũng im như căn nhà này. Có phải Ngài cũng không muốn đi vào chỗ đổ nát của con nữa.
Đây là một thử thách rất thật, rất phổ biến, và cũng rất ít được nói đúng mức. Nhiều người trong khủng hoảng hôn nhân không chỉ khổ vì xung đột, vì cô đơn, vì thất vọng, mà còn khổ vì họ không còn cảm được Chúa. Mà đối với một người có đức tin, đây là nỗi đau đặc biệt nặng. Bởi trong lúc hôn nhân lung lay, điều họ cần nhất là một nền sâu hơn để đứng. Nhưng chính lúc ấy, nền ấy dường như cũng biến mất khỏi cảm giác của họ. Thế là họ sống trong một dạng sa mạc kép: sa mạc của tình yêu con người và sa mạc của đời sống thiêng liêng. Người bạn đời không chạm tới được mình, và Chúa cũng dường như im lặng. Căn nhà không còn ấm, và nhà nguyện cũng không còn sáng. Không còn nơi nào dễ trú. Không còn chỗ nào dễ thở. Đây là lúc nhiều người bắt đầu sợ rằng đức tin của mình đã chết. Họ thấy mình không sốt sắng như xưa, không cầu nguyện nổi như trước, không rung động nổi nữa, và họ kết luận rằng chắc mình đã nguội lạnh thật rồi. Chắc mình đã xa Chúa thật rồi. Chắc mình không còn gì để bám nữa.
Phải nói rất rõ rằng mùa khô thiêng liêng trong khủng hoảng hôn nhân không tự động có nghĩa là người ấy mất đức tin. Có khi nó chỉ có nghĩa là tâm hồn đã bị quá tải, đã mang quá nhiều đau đớn, quá nhiều căng kéo, quá nhiều mệt mỏi đến mức không còn khả năng cảm như trước nữa. Có khi chính nội tâm người ấy đang ở trong trạng thái sinh tồn. Mà một linh hồn đang cố sống sót thường rất khó trải nghiệm sự an ủi theo cách dịu dàng quen thuộc. Có khi họ không cảm được Chúa, không phải vì Chúa đi khỏi, mà vì toàn bộ hệ thần kinh và cảm xúc của họ đang ở trong vùng kiệt lực. Giống như một người mang vết thương sâu không còn cảm được bàn tay chạm vào cách bình thường, không phải vì bàn tay không còn đó, mà vì cơn đau đã làm tê nhiều thứ. Đây là điều cần được hiểu với lòng thương xót lớn. Nếu không, người ta sẽ vừa đau vì hôn nhân vừa kết án chính mình trong đời sống đức tin. Họ sẽ cho rằng mình tệ, mình thiếu đạo, mình phản bội Chúa, trong khi thật ra mình đang là một linh hồn bị thương cần được bồng đỡ.
Một nguyên nhân lớn làm khủng hoảng hôn nhân kéo theo mùa khô thiêng liêng là vì đau đớn lâu ngày làm người ta khó mở lòng. Cầu nguyện thật luôn đòi mở lòng. Đòi hiện diện. Đòi để cho chính sự thật đi vào trước mặt Chúa. Nhưng khi đang bị thương, con người thường khép lại để tự vệ. Họ không chỉ khép với bạn đời. Họ cũng khép với Chúa. Không phải bằng quyết định ý thức, mà bằng phản xạ. Họ sợ chạm tới chỗ đau. Sợ thinh lặng. Sợ nếu ngồi xuống thật, mọi sự sẽ trào lên và họ không đỡ nổi. Thế là họ hoặc giữ các việc đạo đức ở mức bề mặt, hoặc né luôn những khoảnh khắc có thể làm mình đối diện với lòng mình. Có người tiếp tục đọc kinh nhưng với tốc độ của người chạy qua một căn phòng tối. Có người đi lễ nhưng không dám ngồi lại một phút sau lễ. Có người sợ chầu Thánh Thể vì thấy thinh lặng làm mình trống hơn. Đây không phải là vô đạo. Đây là một linh hồn đang co lại. Nhưng nếu tình trạng ấy kéo dài, đời sống thiêng liêng sẽ dần bị rút xuống thành một chuỗi thói quen không có hơi thở.
Lại có một nguyên nhân sâu hơn nữa: nhiều người trong khủng hoảng hôn nhân ngầm giận Chúa. Họ không dám nói ra vì sợ bất kính. Nhưng trong đáy lòng có một câu trách rất thật: con đã cưới trong nhà thờ mà. Con đã giữ đạo mà. Con đã cầu nguyện mà. Con đã cố sống đàng hoàng mà. Sao Chúa để con đi vào cảnh này. Sao Chúa không cứu. Sao Chúa im lặng. Sao Chúa không đổi người ấy. Sao Chúa để căn nhà này thành ra như vậy. Những câu hỏi này không xấu. Chúng là tiếng kêu của một linh hồn đang đau. Nhưng nếu người ta không dám đem chúng ra trước mặt Chúa, chúng sẽ âm thầm đầu độc việc cầu nguyện. Người ta sẽ vẫn đọc kinh, vẫn giữ đạo, nhưng trong lòng đã có một lớp trách ngầm. Và lớp trách ngầm ấy làm mối tương quan với Chúa trở nên xa lạ. Họ không còn đến với Ngài như con cái, mà như người mang một nỗi bất mãn không được giải quyết. Cầu nguyện lúc đó dần mất hơi ấm, bởi bên dưới các lời quen là một câu chưa bao giờ dám nói thành tiếng: con thất vọng về Chúa.
Có những người bước vào mùa khô thiêng liêng vì họ đã đồng nhất sự hiện diện của Chúa với cảm giác an ủi. Khi hôn nhân còn tương đối ổn, việc đi lễ, đọc kinh, cầu nguyện dễ đi kèm với một cảm giác nào đó: bình an, nâng đỡ, rung động, được chạm tới. Nhưng khi đời sống hôn nhân bước vào vùng nặng, cảm xúc ấy biến mất. Họ không còn thấy gì khi cầu nguyện. Và vì quen đo đời sống thiêng liêng bằng cảm giác, họ kết luận rằng chắc Chúa không còn gần nữa. Nhưng không phải lúc nào Chúa cũng hiện diện trong cảm giác dễ chịu. Có những lúc Ngài ở đó theo cách rất sâu mà rất lặng, không làm hết đau ngay, không làm hết trống ngay, nhưng giữ cho linh hồn không gãy hẳn. Một người vẫn đi lễ dù không cảm gì. Một người vẫn ngồi lại trước ảnh Chúa dù không biết nói gì. Một người vẫn thở ra một câu xin Chúa đừng bỏ con trong đêm dài. Những điều ấy không phải là dấu hiệu đức tin yếu. Có khi đó là những khoảnh khắc đức tin thuần nhất nhất, bởi nó không còn được chống đỡ bằng cảm xúc, mà chỉ bằng một quyết định ở lại.
Nhiều cuộc khủng hoảng hôn nhân còn làm khô thiêng liêng bởi chúng bào mòn toàn bộ năng lượng nội tâm. Một người bị căng kéo lâu ngày trong gia đình thường mệt cả thân xác lẫn tâm trí. Họ ngủ không ngon, thần kinh căng, đầu óc bận, lòng nặng. Trong tình trạng ấy, việc cầu nguyện sâu, suy niệm lâu, đọc sách thiêng liêng cách chăm chú, hay chầu lâu trước Thánh Thể trở thành điều rất khó. Có những người vì thế mà tự khinh mình. Họ nhìn lại thời còn sốt sắng, còn đọc được nhiều, còn thích đến nhà thờ, rồi so với hiện tại và thấy mình sa sút. Nhưng cần một lòng thương xót lớn để hiểu rằng linh hồn con người không hoạt động độc lập với thân xác và cảm xúc. Một người kiệt quệ trong hôn nhân có thể cần được Chúa đón lấy theo cách của người kiệt quệ, chứ không phải theo chuẩn của những giai đoạn bình an hơn. Trong lúc ấy, có khi một lời cầu ngắn mà thật, một cái ngước mắt lên thánh giá, một hơi thở gọi tên Chúa, quý hơn rất nhiều một nỗ lực tạo ra sự sốt sắng giả.
Có một nguy cơ lớn trong mùa khô thiêng liêng do khủng hoảng hôn nhân gây ra, đó là người ta bắt đầu sống hai đời tách biệt hoàn toàn. Một đời ngoài phụng vụ, một đời trong gia đình. Một đời khi có Chúa, một đời khi có người bạn đời. Họ không còn đem hôn nhân của mình vào cầu nguyện. Không còn đem người bạn đời vào Thánh lễ. Không còn đặt những căng thẳng, những nước mắt, những khô cạn lên bàn thờ. Cầu nguyện trở thành một lãnh vực sạch sẽ, đạo đức, được biên tập. Còn phần hôn nhân thì đầy bừa bộn, đầy những điều khó nói, đầy cảm xúc trái ngược, nên bị giữ ở ngoài cửa nhà nguyện. Khi điều này xảy ra, đời sống thiêng liêng càng ngày càng mất thực chất. Nó không còn là nơi linh hồn thực sự sống với Chúa trong tất cả sự thật của mình. Nó trở thành một gian riêng được giữ gọn, nhưng không có máu thịt của đời mình trong đó. Và vì không có máu thịt, nó dần khô. Nhiều người tưởng mình khô vì Chúa xa. Nhưng thật ra họ khô vì đã không cho Chúa đi vào chỗ đau nhất.
Làm sao để không lạc mất Chúa giữa mùa khô này. Trước hết, phải thôi đòi mùa khô phải giống mùa ấm. Nghĩa là thôi ép mình phải cảm như xưa, phải sốt sắng như xưa, phải cầu nguyện dài như xưa, phải rung động như xưa. Chúa không chờ ta mang đến cho Ngài một phiên bản dễ chịu của linh hồn mình. Ngài muốn chính linh hồn thật của ta, trong tình trạng thật của nó. Nếu hôm nay ta chỉ còn đủ sức nói: lạy Chúa, con không thấy Ngài, nhưng xin đừng bỏ con, thì đó đã là cầu nguyện. Nếu hôm nay ta chỉ còn đủ sức ngồi im năm phút trước mặt Ngài trong mệt mỏi, thì đó vẫn là ở lại. Nếu hôm nay ta đọc một đoạn Tin Mừng mà không hiểu gì nhiều, nhưng vẫn để nó đi qua mình, thì đó vẫn là mở cửa. Mùa khô đòi một sự khiêm nhường lớn: khiêm nhường chấp nhận rằng mình không còn cảm được nhiều, nhưng vẫn muốn thuộc về Chúa.
Kế đến, phải học cầu nguyện bằng chính nỗi đau hôn nhân của mình, chứ không bên ngoài nó. Có thể thay vì cố đọc thật nhiều kinh cho đúng chuẩn, người ta cần học nói thật vài câu rất đời thường với Chúa: hôm nay con lại lạnh với chồng con. Hôm nay vợ con nói một câu làm con co lại. Con không còn biết phải yêu thế nào nữa. Con chán cầu nguyện lắm, nhưng con sợ nếu bỏ luôn thì con mất hẳn. Xin Chúa ngồi đây với con. Xin Chúa giữ nhà này. Xin Chúa vào giữa con và người ấy. Những lời như thế không trau chuốt, nhưng chúng đem máu thịt của đời mình vào trong cầu nguyện. Và khi đời mình được đem vào, cầu nguyện thôi không còn là màn trình diễn đạo đức. Nó trở thành nơi Chúa thật sự gặp mình.
Một điều rất quan trọng là phải cho phép mình than thở với Chúa. Kinh Thánh đầy những lời than. Các Thánh Vịnh đầy những tiếng kêu trong đêm tối. Chúa không dị ứng với sự thật đau đớn của con người. Ngài không chỉ chờ những lời đẹp. Ngài cũng lắng nghe tiếng thở dài, câu hỏi, lời trách, tiếng khóc. Một người trong khủng hoảng hôn nhân có thể cầu nguyện theo kiểu Thánh Vịnh hơn là theo kiểu bài bản: lạy Chúa, sao Ngài im lặng lâu thế; sao con gọi mãi mà nhà con vẫn như vậy; sao lòng con khô thế này; sao con gần như không còn thấy gì nữa. Những lời ấy nếu nói trong tương quan, không phải trong nổi loạn khép kín, có thể là cánh cửa để lòng mình thật sự gặp Chúa. Bởi nhiều khi điều ngăn cản cầu nguyện không phải là đau đớn, mà là việc ta không cho phép đau đớn được nói thật trước mặt Ngài.
Cũng cần giữ những sợi dây rất nhỏ với đời sống bí tích, nhất là khi không còn cảm thấy gì. Đây là chỗ của sự trung thành nghèo. Đi lễ không phải vì đang sốt sắng, mà vì biết mình cần ở trong cộng đoàn của Chúa. Xưng tội không phải vì mình thấy nhẹ ngay, mà vì cần được đứng lại trong lòng thương xót. Rước lễ không phải vì tâm hồn mình đang đẹp, mà vì mình nghèo và cần được nuôi. Có những giai đoạn đức tin chỉ sống được nhờ những sợi dây nhỏ như vậy. Không nên khinh thường chúng. Một người đi qua sa mạc sống được nhờ từng ngụm nước nhỏ. Linh hồn trong mùa khô cũng vậy. Một thánh lễ không cảm gì nhưng vẫn được hiến dâng với tất cả mệt mỏi của mình. Một lần xưng tội không thấy xúc động đặc biệt nhưng thật lòng nói rằng con đang lạnh và cần Chúa. Một lần chạm trán với Mình Thánh mà chỉ biết ngồi đó như người mệt lả. Những điều ấy giữ cho linh hồn không đứt khỏi mạch sống.
Có lúc mùa khô thiêng liêng còn đòi người ta phải thay đổi cách cầu nguyện. Khi đời sống hôn nhân quá nặng, những hình thức cầu nguyện trước kia hợp có thể không còn phù hợp nữa. Có người không thể đọc dài, nhưng có thể cầu nguyện bằng đi bộ chậm và lặp một câu ngắn. Có người không thể suy niệm lâu, nhưng có thể cầm một câu Lời Chúa suốt ngày. Có người không ngồi yên nổi, nhưng có thể cầu nguyện khi làm việc nhà, khi lái xe, khi ru con ngủ. Có người không diễn tả được gì, nhưng có thể mở một bài Thánh ca và để nước mắt nói thay. Chúa không bị giới hạn bởi khuôn thức. Điều Ngài muốn là trái tim thật, không phải kỹ thuật hoàn hảo. Một người trong khủng hoảng hôn nhân cần được tự do học lại cách ở với Chúa theo thân phận hiện tại của mình, chứ không bị ép sống một kiểu cầu nguyện không còn tương hợp với sức mình lúc này.
Một mùa khô lành mạnh, nếu được sống đúng, có thể thanh luyện đức tin rất sâu. Trước đây có thể ta đến với Chúa phần nhiều vì Ngài an ủi. Giờ đây ta học đến với Ngài ngay cả khi không thấy an ủi. Trước đây ta tin vì cảm được sự gần. Giờ đây ta học tin ngay giữa cảm giác xa. Trước đây ta cầu nguyện với lòng nhẹ hơn. Giờ đây ta cầu nguyện với trái tim nặng và học rằng Chúa vẫn ở đó. Đây là một kiểu trưởng thành rất đau nhưng rất quý. Nó không đẹp theo kiểu sốt sắng bề ngoài. Nó âm thầm. Nó giống người đi trong đêm mà vẫn đặt từng bước vì biết mình không đi một mình, dù mắt không thấy đường xa. Một người trong khủng hoảng hôn nhân nếu vẫn trung thành với những bước nghèo ấy có thể đang sống một đức tin sâu hơn họ tưởng. Không rực rỡ, nhưng có rễ.
Tất nhiên, không phải cứ khô là tốt. Có những mùa khô cần phân định. Có khi nó là thanh luyện. Có khi nó là dấu hiệu ta đang kiệt sức cần nghỉ ngơi, cần được nâng đỡ, cần được đồng hành thiêng liêng. Có khi nó là hậu quả của việc quá lâu không sống thật. Có khi nó là dấu hiệu mình đang ôm cay đắng mà chưa dám đem ra ánh sáng. Vì thế, một người trong mùa khô kéo dài nên có lúc tìm một linh mục, một người đồng hành trưởng thành, hay một nơi có thể giúp mình phân định. Không phải để được giải pháp thần kỳ, nhưng để không một mình mò mẫm mãi trong bóng tối. Có những sa mạc phải đi qua, nhưng đi qua không đồng nghĩa với phải đi một mình.
Điều quan trọng nữa là đừng đánh giá đời sống đức tin của mình chỉ bằng khả năng cảm nhận. Nhiều người trong khủng hoảng hôn nhân nghĩ rằng vì mình không còn rung động, không còn thích cầu nguyện, không còn thấy Chúa gần, nên chắc mình xa Chúa lắm rồi. Nhưng có thể điều đáng hỏi hơn là: giữa tất cả khô cạn này, mình còn muốn thuộc về Ngài không. Mình còn quay về với Ngài khi đau không. Mình còn giữ những sợi dây nhỏ với Ngài không. Mình còn muốn không để lòng mình hóa đá không. Nếu câu trả lời là còn, thì rất có thể đức tin của bạn chưa chết đâu. Nó chỉ đang đi qua đêm tối. Và đêm tối, nếu được sống với sự trung thành nghèo, nhiều khi là nơi đức tin được tinh ròng hơn mọi thời sốt sắng dễ chịu trước đó.
Có lẽ điều đẹp nhất trong mùa khô thiêng liêng là khi một người không còn dựa vào việc mình cảm thấy được yêu, mà vẫn chọn tin rằng mình được yêu. Điều này rất gần với hôn nhân. Có những lúc người ta không còn cảm được gì nhiều nơi nhau, nhưng vẫn chọn ở lại, chọn lắng nghe, chọn không làm đau thêm, chọn cầu nguyện cho nhau, chọn giữ giao ước. Và chính trong những chọn lựa không cảm ấy mà tình yêu được thanh luyện. Cũng vậy với Chúa. Có những lúc không còn cảm được Ngài, nhưng vẫn chọn ở lại, chọn thưa, chọn hiện diện, chọn dâng lên, chọn không bỏ. Chính đó là nơi tình yêu dành cho Chúa đi qua thập giá để bước vào chiều sâu khác.
Vì thế, nếu ai đó đang đọc chương này và thấy mình trong đó, thấy mình đang giữ đạo mà lòng rất khô, thấy nhà thờ dường như xa, thấy lời kinh không còn nâng được mình, thấy hôn nhân đau đến mức đức tin cũng như mờ đi, xin đừng vội kết luận rằng Chúa đã đi mất. Có thể chính lúc này Ngài đang ở rất gần, nhưng không theo cách bạn từng quen. Có thể Ngài không cất sa mạc đi, nhưng đang đi trong sa mạc với bạn. Có thể Ngài không làm cho trái tim bạn bừng cháy ngay, nhưng đang giữ cho nó đừng tắt hẳn. Có thể Ngài đang dạy bạn một kiểu ở lại sâu hơn, nghèo hơn, thật hơn, không còn dựa trên cảm giác dễ chịu nữa. Đừng bỏ những bước nhỏ. Đừng khinh những lời cầu nghèo. Đừng sợ nói thật với Ngài. Đừng tự kết án chỉ vì mình đang khô. Sa mạc không phải lúc nào cũng là dấu hiệu Chúa vắng mặt. Nhiều khi chính ở đó, Ngài đang làm công việc sâu nhất.
CHƯƠNG IX
VÌ SAO NHIỀU CUỘC HÔN NHÂN MẮC KẸT KHÔNG PHẢI CHỈ VÌ ĐÃ BỊ TỔN THƯƠNG, MÀ VÌ KHÔNG BIẾT ĐI QUA HÀNH TRÌNH THA THỨ CÁCH ĐÚNG, VÀ LÀM SAO ĐỂ LÒNG THƯƠNG XÓT KHÔNG TRỞ THÀNH SỰ DUNG TÚNG, NHƯNG TRỞ THÀNH SỨC MẠNH CỨU LẤY GIAO ƯỚC
Có những cuộc hôn nhân không chết ngay sau vết thương đầu tiên. Chúng cũng không chết ngay sau lời nói nặng nhất, sau lần lạnh lùng nhất, sau giai đoạn khô cạn nhất. Rất nhiều cuộc hôn nhân thật ra vẫn còn một khả năng sống tiếp sau tổn thương, bởi con người có sức chịu đựng, có khả năng phục hồi, có lúc còn yêu đủ để muốn ở lại. Nhưng điều làm nhiều cuộc hôn nhân mắc kẹt rất lâu, đi vòng quanh trong đau đớn và không thoát được, không chỉ là vì họ đã làm tổn thương nhau, mà vì họ không biết phải đi qua hành trình tha thứ như thế nào cho đúng. Họ hoặc không tha thứ được nên lòng ngày càng cứng, hoặc tha thứ sai cách nên vết thương không bao giờ thật sự lành. Có người giữ mãi hồ sơ đau đớn trong lòng, để mỗi lần cãi vã là quá khứ lại bùng lên như chưa bao giờ đi qua. Có người ép mình bỏ qua quá nhanh, nói rằng thôi cho qua, thôi nhịn cho êm, thôi vì con cái, thôi vì đạo, thôi vì gia đình, nhưng bên trong nỗi đau không hề được chữa lành, chỉ bị đè xuống. Có người gọi đó là tha thứ, nhưng thực ra là tê liệt cảm xúc. Có người gọi đó là nhẫn nhục, nhưng thực ra là bất lực. Có người nghĩ tha thứ là phải hành xử như chưa từng có gì xảy ra, nên mỗi lần vết thương nhói lên, họ lại thấy mình có lỗi vì chưa đủ bao dung. Và cứ thế, hôn nhân bị mắc kẹt trong một mê cung nơi cả sự cứng lòng lẫn sự tha thứ sai đều không cứu được giao ước.
Tha thứ là một trong những điều bị hiểu lầm nhiều nhất trong đời sống hôn nhân Công giáo. Người ta nói về tha thứ rất nhiều, bởi Tin Mừng đặt nó ở trung tâm. Nhưng chính vì quá quen nghe nói, người ta lại dễ tưởng mình đã hiểu. Trong khi thật ra, tha thứ là một hành trình tinh vi, đau đớn, đòi rất nhiều sự thật, rất nhiều lòng thương xót, rất nhiều trưởng thành nội tâm và đức tin, chứ không phải một khẩu hiệu đạo đức để ném vào những người đang bị thương. Có những người bị làm đau nặng, rồi được khuyên hãy tha thứ, như thể đó là một động tác đơn giản của ý chí. Họ bị thúc ép phải rộng lượng nhanh, phải quên đi, phải mỉm cười trở lại, phải cư xử như người có đức tin, trong khi trái tim họ còn đầy máu. Những lời khuyên như thế, nếu thiếu sự thật và thiếu lòng thương xót, có thể làm họ đau thêm. Bởi tha thứ không phải là phủ nhận vết thương. Tha thứ cũng không phải là chối bỏ công lý. Tha thứ không có nghĩa là điều đã xảy ra không nghiêm trọng. Không có nghĩa là người làm sai không cần thay đổi. Không có nghĩa là mình phải tiếp tục để bản thân bị chà đạp nhân danh yêu thương. Nếu hiểu tha thứ như thế, người ta sẽ hoặc phản kháng hoàn toàn, hoặc chấp nhận một thứ tha thứ méo mó khiến linh hồn ngày càng rạn nứt.
Phải nói thật từ đầu rằng tha thứ bắt đầu bằng việc dám nhìn nhận vết thương là có thật. Một cuộc hôn nhân không thể đi tới tha thứ nếu một trong hai bên hoặc cả hai bên liên tục làm nhẹ điều đã xảy ra. Có những lời nói không chỉ là nóng giận bình thường, mà là những nhát dao đã cắm rất sâu vào phẩm giá. Có những thái độ vô tâm kéo dài không chỉ là sơ suất, mà là một kiểu bỏ mặc. Có những giai đoạn lạnh lùng không chỉ là mệt, mà là sự rút lui làm người kia sống trong cô độc. Có những hành vi làm tổn thương đến mức nếu không được gọi tên đúng, nạn nhân của nó sẽ bị buộc phải sống trong sự nhập nhằng rất độc. Nói rằng tha thứ không có nghĩa là phải lờ đi điều ấy. Trái lại, tha thứ thật luôn đứng trên nền của sự thật. Chỉ điều gì được gọi đúng tên mới có thể được đặt vào tiến trình chữa lành. Còn điều gì bị che bằng những câu như thôi bỏ qua, thôi đừng nhắc, chuyện cũng qua rồi, ai mà chẳng có lúc như vậy, rất dễ trở thành ổ mủ nằm sâu trong lòng giao ước.
Nhiều cuộc hôn nhân mắc kẹt bởi vì một bên đau mà không được nhìn nhận nỗi đau. Người làm tổn thương muốn mọi chuyện qua nhanh. Họ muốn được tha thứ nhưng không muốn ở lại đủ lâu với hậu quả của việc mình đã gây ra. Họ muốn người kia ngừng buồn, ngừng nhắc, ngừng khóc, ngừng nghi ngờ, ngừng nhạy cảm, vì chính họ cũng không chịu nổi cảm giác bị đặt trước lỗi của mình. Thế là họ giục tha thứ. Giục bước tiếp. Giục bình thường hóa. Nhưng điều trái tim bị thương cần không phải là sự thúc ép mau hết đau. Điều nó cần trước hết là được thấy. Được nghe. Được thừa nhận rằng đúng, chuyện đó đã làm em đau sâu. Đúng, anh đã làm em tổn thương. Đúng, tôi hiểu vì sao sau chuyện ấy em không thể trở lại như chưa từng có gì. Đúng, nỗi sợ của anh không phải là vô lý. Những câu như vậy không xóa đau ngay, nhưng mở ra một nền đất lành đầu tiên cho tha thứ. Bởi tha thứ không mọc lên trên mảnh đất phủ nhận. Nó mọc lên trên mảnh đất nơi sự thật và lòng thương xót bắt đầu gặp nhau.
Một hiểu lầm khác rất phổ biến là đồng nhất tha thứ với quên. Người ta tưởng rằng nếu còn nhớ, còn nhói, còn mất lòng tin, còn cần thời gian, thì nghĩa là mình chưa tha thứ. Không hẳn. Con người không có quyền năng xóa ký ức bằng ý chí. Có những chuyện không thể quên theo nghĩa tâm lý. Có những lời nói sẽ còn in rất lâu. Có những giai đoạn sẽ để lại dấu vết trong cơ thể, trong thần kinh, trong cách lòng người phản ứng. Tha thứ không bắt đầu từ việc ký ức biến mất. Tha thứ bắt đầu từ việc ta quyết định không dùng ký ức ấy như một lưỡi dao để giết chết hoàn toàn tương lai. Nó là một hành vi rất sâu của ý chí được nâng đỡ bởi ân sủng, trong đó ta dần dần từ bỏ quyền nuôi dưỡng sự trả đũa trong lòng. Ta từ chối để vết thương trở thành trung tâm định nghĩa toàn bộ con người kia và toàn bộ cuộc hôn nhân. Điều đó không có nghĩa ký ức lập tức dịu. Nó có nghĩa là giữa nỗi đau, ta bắt đầu mở ra một khe nhỏ cho lòng thương xót bước vào. Có khi khe ấy rất nhỏ. Có khi rất run rẩy. Nhưng nó là thật.
Cũng có những người rơi vào cực kia: họ gọi là tha thứ, nhưng thực ra chỉ đang đè nén. Họ không muốn làm lớn chuyện. Không muốn cãi nữa. Không muốn mệt nữa. Không muốn đối diện nữa. Họ nói trong lòng hoặc ngoài miệng: thôi, bỏ qua, coi như xong. Nhưng bên trong, vết thương không hề đi qua tiến trình nào. Nó không được gọi tên đủ. Không được khóc đủ. Không được đặt trước Chúa đủ. Không được người kia mang lấy trách nhiệm đủ. Không được chữa lành. Nó chỉ bị ép xuống. Và điều bị ép xuống sẽ không biến mất. Nó sẽ tìm đường khác để trồi lên: bằng sự lạnh nhạt, bằng khinh miệt âm thầm, bằng một câu nói độc địa đúng lúc, bằng việc không còn muốn gần gũi, bằng nghi ngờ kéo dài, bằng cảm giác chán nản, bằng sự cạn lòng trong cầu nguyện. Tha thứ không phải là đè. Tha thứ không thể được xây trên sự phủ nhận cảm xúc. Một trái tim muốn tha thứ phải dám đi qua chính vùng cảm xúc thật của mình, không thần tượng hóa nó nhưng cũng không bóp nghẹt nó.
Trong hôn nhân, điều làm tha thứ trở nên đặc biệt khó là vì vết thương đến từ người mình đã trao cả sự gần gũi sâu nhất. Một người ngoài làm ta đau thì khoảng cách tự nhiên vẫn còn đó. Nhưng bạn đời làm ta đau là người cùng bàn ăn, cùng phòng ngủ, cùng con cái, cùng bầu khí sống hằng ngày. Điều đó khiến vết thương mang một tính cách rất hiện sinh. Nó không chỉ là chuyện bị xúc phạm. Nó là chuyện chỗ đáng ra phải an toàn nhất lại trở thành nơi khiến mình co lại. Vì thế, tha thứ trong hôn nhân thường đòi nhiều thời gian hơn người ta tưởng. Không phải vì thiếu đạo đức, mà vì vết thương chạm tới nền tảng của sự thuộc về. Một người vợ bị chồng làm đau có thể không chỉ đau vì hành vi cụ thể, mà còn vì toàn bộ cảm thức an toàn của chị trong căn nhà ấy bị lung lay. Một người chồng bị vợ làm tổn thương có thể không chỉ đau vì lời nói đó, mà còn vì phẩm giá và vị trí của anh trong chính đời sống hôn nhân bị rạn nứt. Bởi vậy, nếu không hiểu chiều sâu này, người ta sẽ dễ trở nên tàn nhẫn trong cách đòi tha thứ nhanh.
Tha thứ đúng còn đòi một sự phân biệt rất quan trọng: tha thứ không đồng nghĩa với việc tin tưởng được phục hồi ngay. Có những người cảm thấy mình có lỗi trước Chúa vì sau khi đã nói tha thứ, họ vẫn chưa thể hoàn toàn yên lòng, vẫn còn dè dặt, vẫn còn phải dò dẫm, vẫn cần những dấu hiệu thay đổi thực tế từ người kia. Điều đó không nhất thiết là thiếu đức tin. Lòng thương xót không loại trừ sự khôn ngoan. Tha thứ là một quyết định thuộc về bình diện luân lý và thiêng liêng, còn việc xây lại lòng tin là một tiến trình có tính nhân bản và thời gian. Nếu một chiếc ly đã nứt, việc tôi quyết định không đập nó thêm không có nghĩa là vết nứt biến mất. Muốn dùng lại chiếc ly ấy, cần rất nhiều cẩn trọng. Cũng thế, sau tổn thương, nhất là tổn thương lặp lại hoặc nghiêm trọng, người bị thương có thể thật lòng muốn tha thứ nhưng vẫn cần nhìn thấy sự hoán cải cụ thể, sự ổn định mới, sự trung thành lặp đi lặp lại, sự minh bạch, sự chịu trách nhiệm, trước khi lòng tin có thể dần trở lại. Không nên gọi sự cần thời gian ấy là thiếu tha thứ.
Một cuộc hôn nhân mắc kẹt lâu trong tổn thương thường có một trong hai mô thức sai. Mô thức thứ nhất là hồ sơ hóa. Người ta nói đã tha thứ nhưng mọi chuyện cũ vẫn được giữ nguyên như một kho bằng chứng. Mỗi lần cãi nhau là hồ sơ lại mở. Mỗi vết thương mới lập tức nối với tất cả vết thương cũ để chứng minh rằng người kia không thể đổi. Trong mô thức này, tha thứ trở thành từ ngữ trang trí, còn thực tế là trí nhớ bị dùng như vũ khí. Mô thức thứ hai là xóa trắng giả tạo. Người ta không bao giờ được phép nhắc lại. Không được phép buồn thêm. Không được phép đi chậm. Không được phép nói rằng mình vẫn còn đau. Mọi biểu hiện của hậu chấn thương nội tâm đều bị xem là thiếu quảng đại. Cả hai mô thức đều giết giao ước. Một bên giết bằng cách trói tương lai vào quá khứ. Bên kia giết bằng cách không cho quá khứ được đi qua tiến trình chữa lành thật. Tha thứ đúng không nằm ở hai cực đó. Nó nằm ở một con đường rất hẹp: vừa không để vết thương thành ngai vàng cai trị mọi sự, vừa không chối bỏ thực tại của nó.
Lòng thương xót trong hôn nhân chỉ thật sự là lòng thương xót khi nó đi đôi với sự thật. Một người chồng xin vợ tha thứ nhưng không chịu nhìn vào mẫu hành vi đã gây ra tổn thương, không chịu thay đổi cách nói, cách sống, cách hiện diện, thì lời xin ấy chưa đủ chiều sâu. Một người vợ nói rằng mình bỏ qua rồi nhưng bên trong vẫn âm thầm nuôi khinh miệt, vẫn dùng tổn thương như quyền lực để điều khiển hoặc trừng phạt, thì điều ấy cũng không phải tha thứ. Lòng thương xót không phải là tấm khăn phủ lên sự mục nát để giữ vẻ đẹp bề ngoài. Nó là sức mạnh cho phép sự thật được nói ra mà không biến thành thù hận, và cho phép người gây lỗi có cơ hội hoán cải mà không bị đóng đinh vĩnh viễn vào lỗi của họ. Đó là một sự cân bằng rất khó. Nếu thiếu sự thật, lòng thương xót biến thành dung túng. Nếu thiếu lòng thương xót, sự thật biến thành búa tạ. Hôn nhân cần cả hai. Và chỉ Chúa mới đủ sức dạy hai người đi trên sợi dây ấy mà không ngã về một phía.
Có một chiều kích thiêng liêng rất sâu trong tha thứ mà nhiều người bỏ quên: tha thứ không phải chỉ là một tương tác ngang giữa hai con người, mà còn là việc người bị thương trao lại cho Chúa quyền xét xử tối hậu. Đây là chỗ đau nhất. Bởi khi ta đau, bản năng rất tự nhiên là muốn cầm quyền phán quyết. Muốn giữ vị thế người nắm hồ sơ. Muốn có quyền làm người kia nếm lại phần nào nỗi đau mình đã chịu. Có khi không phải bằng những hành vi lớn, mà bằng thái độ, bằng lời nói, bằng khoảng cách lạnh. Trao quyền xét xử cho Chúa không có nghĩa là không còn phân định đúng sai, không còn đặt giới hạn, không còn nhắc tới trách nhiệm. Nó có nghĩa là ta từ từ buông ý muốn biến nỗi đau của mình thành quyền lực trên người kia. Ta không còn muốn làm quan tòa tối cao của lịch sử họ. Ta trao họ lại cho Chúa. Ta để sự công chính và lòng thương xót của Ngài làm điều mà trái tim ta, nếu cứ ôm mãi quyền đó, sẽ trở nên méo mó. Đây là một việc rất thiêng liêng và rất đau, bởi nó lấy khỏi tay ta một quyền năng giả mà đau đớn thường làm ta nghiện.
Nhiều người không thể tha thứ vì sợ rằng nếu tha thứ, mình sẽ bị xóa nỗi đau, bị coi như chuyện nhỏ, bị ép quay lại một trật tự cũ mà chẳng gì đổi thay. Nỗi sợ ấy có thật và cần được tôn trọng. Đó là lý do tha thứ trong hôn nhân phải đi cùng sự biến đổi cụ thể của tương quan. Nếu không có thay đổi, lời kêu gọi tha thứ rất dễ trở thành áp lực đạo đức đặt lên vai người bị thương để giữ nguyên một hệ thống méo. Điều này đặc biệt quan trọng trong những hoàn cảnh lặp đi lặp lại sự vô tâm, hạ nhục, kiểm soát, lạnh nhạt hoặc những dạng tổn thương nghiêm trọng khác. Tha thứ không có nghĩa là quay lại y như cũ. Có khi tha thứ chân thật đòi một cấu trúc mới trong đời sống chung. Đòi các cuộc đối thoại minh bạch hơn. Đòi ranh giới rõ hơn. Đòi người gây tổn thương phải chấp nhận quá trình dài để xây lại lòng tin. Đòi cả hai phải học lại cách ở với nhau dưới ánh sáng của sự thật. Lòng thương xót không phải là quay lui về sự hồn nhiên cũ. Nhiều khi nó là đi tới một kiểu hôn nhân trưởng thành hơn, tỉnh hơn, thật hơn, dù không còn vô tư như trước.
Làm sao để đi vào hành trình tha thứ cách đúng. Trước hết, phải dám ở lại với vết thương đủ lâu để nó được đặt tên. Không vội ép mình bình thường. Không vội đóng vai người quảng đại. Không vội chứng minh với Chúa hay với người khác rằng mình bao dung lắm. Chỉ thật. Đau thì nói đau. Tổn thương thì thừa nhận tổn thương. Mất lòng tin thì gọi đúng là mất lòng tin. Sợ thì nói sợ. Nhục thì nói nhục. Tê thì nói tê. Một vết thương không được gọi đúng tên sẽ không thể được dâng lên Chúa cách thật. Và điều không được dâng thật thì rất khó được chữa lành thật.
Tiếp đó, phải đem vết thương ấy vào cầu nguyện, không như người đi nộp đơn kiện, nhưng như người không muốn bóng tối chiếm lấy lòng mình. Có thể lời cầu nguyện sẽ rất nghèo. Lạy Chúa, con đau lắm. Lạy Chúa, con chưa tha thứ nổi. Lạy Chúa, mỗi lần nhớ lại con vẫn muốn khép lòng. Lạy Chúa, con sợ nếu con mở ra thì con lại bị đau nữa. Lạy Chúa, xin đừng để con thành người cay đắng. Những lời như vậy đôi khi chân thật hơn nhiều những công thức tròn trịa. Chúa không sợ trái tim còn lẫn lộn. Ngài chỉ chờ nó đem sự lẫn lộn ấy tới cho Ngài. Chính trong cầu nguyện, người ta bắt đầu có thể phân biệt giữa nỗi đau thật và cơn thôi thúc trả đũa. Giữa khát vọng công lý và cơn nghiện nắm quyền xét xử. Giữa nhu cầu được bảo vệ và xu hướng biến tổn thương thành căn tính.
Bước kế tiếp là để cho người gây tổn thương gánh lấy phần trách nhiệm của họ. Tha thứ không thể trưởng thành nếu mọi gánh nặng chữa lành đều đặt lên vai người bị thương. Người làm đau phải học lắng nghe mà không biện hộ vội. Học ở lại với hậu quả của điều mình gây ra mà không thúc ép người kia mau ổn. Học xin lỗi không phải để thoát cảm giác tội lỗi của mình, mà để thật sự cúi xuống trước vết thương mình đã gây nên. Học kiên nhẫn với tiến trình chậm của lòng tin. Học thay đổi những điều rất cụ thể chứ không chỉ nói chung chung rằng mình sẽ tốt hơn. Có những lời xin lỗi đẹp nhưng không có cấu trúc thay đổi đi kèm. Những lời ấy sớm muộn cũng làm người kia mệt. Hôn nhân chỉ thật sự bước vào chữa lành khi lời xin lỗi được nối bằng một đời sống mới đang được tập luyện từng ngày.
Và ở phía người bị thương, tha thứ dần trưởng thành khi họ học từ chối nuôi ký ức như nhiên liệu cho sự khinh miệt. Đây là một việc rất khó, vì ký ức đau đớn thường tự động quay lại. Nhưng có sự khác biệt giữa ký ức quay lại và việc ta chủ động nuôi nó để làm tê mọi hy vọng. Có những lúc người ta phải nói với mình trước mặt Chúa: con nhớ, và con còn đau, nhưng con không muốn để điều này trở thành thần tượng đen tối trong lòng con nữa. Con không muốn cả con người kia bị rút xuống chỉ còn lỗi lầm ấy. Con chưa bình an, nhưng con muốn mở một khe nhỏ cho Chúa làm việc. Đây chưa phải cảm xúc êm đềm. Nhưng đó là hướng của tha thứ. Hướng đi ra khỏi việc lấy quá khứ làm ngai cai trị hiện tại.
Có lẽ một trong những điều đẹp nhất nhưng cũng khó nhất trong tha thứ là chấp nhận rằng đôi khi mình phải tha thứ nhiều lần cho cùng một chuyện. Không phải vì sự kiện lặp lại, mà vì ký ức của nó có nhiều đợt sống lại. Có ngày tưởng đã nhẹ hơn rồi, nhưng một câu nói, một khung cảnh, một cử chỉ nào đó bỗng làm vết thương nhói lên như mới. Nhiều người lúc ấy hoảng, tưởng mọi cố gắng trước đó vô ích. Không hẳn. Chữa lành hiếm khi đi theo đường thẳng. Tha thứ cũng vậy. Có những lớp đau sâu dần được bóc ra. Mỗi lần nhói lại có thể là một lần mình phải một lần nữa dâng nó lên. Một lần nữa quyết định không để nó kéo mình về thù nghịch. Một lần nữa nói với Chúa rằng con chưa xong, nhưng con vẫn muốn đi tiếp. Điều ấy không giả. Nó rất thật. Và chính trong sự lặp đi lặp lại trung thành ấy mà trái tim dần được rộng ra.
Có những cuộc hôn nhân sẽ không thể bước qua chương tha thứ nếu không có những cuộc đối thoại rất sâu, rất chậm, rất thật. Những đối thoại trong đó người gây tổn thương không chỉ xin lỗi sơ sài, mà thực sự muốn biết điều gì đã xảy ra trong linh hồn người kia. Muốn nghe xem vết thương ấy đã làm họ sợ ra sao, co lại ra sao, mất niềm tin ra sao, xa Chúa ra sao. Và người bị thương, khi đến lúc có thể, cũng dần dần không chỉ kể lại hồ sơ lỗi, mà nói về phần nhân tính đau đớn của mình. Chính ở những cuộc đối thoại như vậy, lòng thương xót bắt đầu có da có thịt. Không còn là khẩu hiệu. Nó thành ra một chỗ gặp, nơi sự thật đau được nghe và không bị chối bỏ, và nơi cả hai cùng thấy giao ước này không thể sống lại nếu không có Chúa ở giữa.
Điều cuối cùng phải nói là tha thứ không phải là thành tích đạo đức để tự hào. Nhiều người biến việc mình tha thứ thành một cách âm thầm nâng mình lên. Tôi đã chịu đựng nhiều thế, tôi tha thứ được thế, nghĩa là tôi cao hơn. Cách ấy nghe có vẻ đạo đức nhưng vẫn còn rất cái tôi. Tha thứ thật càng đi xa càng làm người ta khiêm nhường, vì họ hiểu mình chỉ có thể buông bớt hận thù nhờ được Chúa thương xót trước. Họ không đứng trên cao để ban phát tha thứ như một quyền lực. Họ quỳ xuống trong tư thế của người cũng cần được tha. Chính ở đó, lòng thương xót mới là Tin Mừng chứ không phải là vai diễn cao đẹp.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: nhiều cuộc hôn nhân không bị mắc kẹt chỉ vì đã có tổn thương, mà vì tổn thương ấy không được đi qua con đường của sự thật và lòng thương xót. Hoặc người ta biến nó thành hồ sơ sống mãi. Hoặc người ta phủ nó đi quá nhanh. Cả hai đều không cứu được giao ước. Tha thứ đúng là một hành trình chậm, nơi vết thương được nhìn nhận, trách nhiệm được mang lấy, lòng thương xót được xin và được tập, ký ức không còn là vua, và Chúa dần dần mở một tương lai mà quá khứ không còn có quyền độc tài trên đó nữa. Đó không phải là con đường dễ. Nhưng với những ai còn muốn cứu giao ước khỏi tay cay đắng, đó là con đường không thể né.
CHƯƠNG X
VÌ SAO CÓ NHỮNG NGƯỜI ĐANG Ở TRONG HÔN NHÂN MÀ VẪN CÔ ĐƠN ĐẾN TẬN XƯƠNG TỦY, VÀ LÀM SAO ĐỂ SỰ CÔ ĐƠN ẤY KHÔNG BIẾN THÀNH NƠI ĐỨC TIN TẮT DẦN, NHƯNG THÀNH TIẾNG KÊU ĐƯA LINH HỒN TRỞ VỀ VỚI CHÚA VÀ TRỞ VỀ VỚI NGƯỜI BẠN ĐỜI THEO MỘT CÁCH SÂU HƠN
Có một nỗi đau rất khó gọi tên trong đời sống hôn nhân, bởi nó không có tiếng động lớn, không có hình thù rõ rệt, không phải lúc nào cũng gắn với một lỗi lầm cụ thể nào để có thể chỉ thẳng ra mà nói rằng đây, chính điều này làm tôi khổ. Đó là nỗi cô đơn của người đang sống trong hôn nhân. Không phải cô đơn vì không có ai bên cạnh, nhưng cô đơn vì có người bên cạnh mà vẫn không được gặp. Có một người ngủ cùng giường nhưng không chạm được tới trái tim mình. Có một người cùng ngồi trong bữa cơm nhưng khoảng cách bên trong như một cánh đồng dài. Có một người cùng sinh con, cùng trả hóa đơn, cùng đi qua những năm tháng, nhưng linh hồn mình vẫn nhiều đêm thấy như đang ngồi một mình trong căn phòng đóng kín. Đây là một nỗi đau rất đặc biệt, bởi cô đơn ngoài đời còn có thể được hiểu. Người ta nhìn vào sẽ biết bạn đang một mình. Còn cô đơn trong hôn nhân thường bị che phủ bởi chính hình thức của sự có đôi. Bạn có gia đình. Có vợ. Có chồng. Có con. Có nhà. Có những dịp lễ Tết quây quần. Có ảnh cưới. Có danh xưng. Có một đời sống nhìn từ ngoài vào có vẻ đầy đủ. Nhưng chỉ người trong cuộc mới biết có những đêm mình nằm cạnh một người mà thấy xa hơn cả những người xa lạ ngoài đường. Có những sáng thức dậy bên cạnh một người mà cảm giác đầu tiên không phải là bình an, mà là một nỗi lặng nặng không biết gọi tên. Có những lúc đi lễ chung, đọc kinh chung, sinh hoạt chung, mà lòng vẫn lạnh như không có ai thật sự đi vào mình.
Nỗi cô đơn trong hôn nhân đau hơn nỗi cô đơn thông thường chính vì nó chạm tới nơi con người từng đặt kỳ vọng rất lớn. Không ai bước vào hôn nhân mà không mang một ước mơ nào đó về sự hiệp thông. Dù thực tế, dù chín chắn đến đâu, trong sâu thẳm ai cũng mong có một người để cùng sống mà không còn phải gồng một mình. Một người trước mặt mình có thể thôi đóng vai. Một người có thể hiểu dần mình. Một người là nhà, không chỉ theo nghĩa vật chất, mà theo nghĩa tinh thần. Một người biết mình đau ở đâu, vui vì gì, sợ điều gì, cần gì, yếu ở đâu, và dù không thể hiểu hết, vẫn muốn ở lại để cùng đi qua. Khi điều đó không xảy ra, hoặc chỉ xảy ra rất ít, rất chập chờn, nỗi cô đơn trong hôn nhân không chỉ là thiếu thốn hiện tại. Nó còn là sự sụp đổ của một niềm hy vọng sâu. Người ta không chỉ buồn vì hôm nay không được quan tâm. Người ta đau vì chỗ mình từng nghĩ sẽ là nơi nương tựa lại trở thành nơi mình không tìm được chỗ đặt phần mong manh nhất của mình.
Nỗi cô đơn ấy không phải lúc nào cũng đến từ những bi kịch lớn. Nhiều khi nó đến từ sự thiếu hiện diện rất nhỏ nhưng kéo dài. Một người chồng không hẳn là người xấu. Anh đi làm, lo cho gia đình, không bỏ bê trách nhiệm. Nhưng anh không biết bước vào thế giới nội tâm của vợ. Không biết hỏi vợ hôm nay lòng em ra sao. Không biết nhận ra giọng nói hôm nay của vợ khác mọi ngày vì bên trong đang có một nỗi tủi nào đó. Không biết ngồi xuống khi vợ cần được nghe chứ không cần được sửa. Không biết ở lại trong những phút nặng nề mà không vội trốn vào điện thoại, công việc, im lặng hoặc lý lẽ. Người vợ cũng có thể không hề thiếu trách nhiệm. Chị chu toàn, hy sinh, lo toan, giữ nếp nhà, chăm con, làm đủ những điều đáng quý. Nhưng chị không biết chồng mình đang khô khốc bên trong ra sao. Không biết anh đang mang một nỗi xấu hổ âm thầm vì cảm giác mình không đủ. Không biết anh đang cần được tôn trọng ở một chỗ sâu chứ không chỉ được giao việc. Không biết anh đang cô đơn trong cách rất đàn ông, nghĩa là ít lời hơn nhưng không vì thế mà ít đau hơn. Cứ thế, hai người không hẳn ngừng yêu, nhưng họ ngừng gặp. Mà không gặp thì sẽ đến một lúc ở bên nhau mà vẫn như sống một mình.
Có những nỗi cô đơn trong hôn nhân bắt đầu từ việc hai người không còn chia cho nhau phần sâu nhất của đời sống. Họ vẫn nói chuyện, nhưng chỉ nói phần mặt. Họ vẫn ở với nhau, nhưng chỉ ở phần chức năng. Họ biết hôm nay cần mua gì, đóng gì, lo gì, đi đâu, đưa đón ai, giải quyết chuyện gì. Họ biết lịch của nhau, trách nhiệm của nhau, thói quen của nhau. Nhưng họ không còn biết nhịp tim của nhau. Không biết câu gì dạo này cứ lặng lẽ làm người kia đau. Không biết người kia đang dần mất lửa ở chỗ nào. Không biết đức tin của người kia đang khô ra sao. Không biết có những nước mắt đã lâu không rơi nhưng đang nằm nguyên trong lồng ngực. Không biết người kia đôi khi ngồi một mình và thấy mình không còn được thấy nữa. Khi hai người đánh mất khả năng bước vào phần sâu của nhau, đời sống hôn nhân bắt đầu biến thành một hệ thống vận hành rất hiệu quả mà rất buồn. Mọi thứ có thể vẫn chạy. Nhưng trái tim thì không còn được chạm.
Cũng có những người cô đơn trong hôn nhân vì họ chưa từng thực sự được đón nhận như chính mình. Họ cảm thấy muốn được yêu thì phải đóng một vai. Phải mạnh. Phải ổn. Phải vui. Phải hữu ích. Phải dễ chịu. Phải làm tròn bổn phận. Phải là phiên bản khiến người kia dễ sống. Còn những phần yếu, mệt, khó hiểu, nhạy cảm, thương tích, bấp bênh thì phải giấu đi. Ban đầu điều đó có thể chỉ là cách để tránh va chạm. Nhưng về lâu dài, nó tạo ra một thứ cô đơn rất sâu: cô đơn của người được sống cạnh người khác nhưng không được sống như mình. Người vợ có thể cười, lo nhà, chăm con, đi lễ, cư xử tử tế, nhưng bên trong luôn mang cảm giác không ai thật sự biết mình mỏi thế nào. Người chồng có thể làm việc chăm chỉ, ít than, giữ trách nhiệm, nhưng đêm xuống lại thấy mình như cục đá biết thở, không ai bước vào chỗ mệt sâu nhất của mình. Một người bị buộc phải sống bằng phiên bản đã chỉnh sửa của mình sẽ luôn cô đơn, dù họ có được yêu theo một cách nào đó đi nữa. Bởi điều được yêu không phải là chính họ trọn vẹn, mà là vai họ giữ được.
Có một kiểu cô đơn nữa còn âm hơn: cô đơn vì không còn được trân trọng. Không phải bị khinh miệt công khai, nhưng là cảm giác mình dần trở nên hiển nhiên trong mắt người kia. Mình hiện diện đó, làm bao việc đó, đau đó, mệt đó, cố đó, nhưng như thể đã bị hòa tan vào nền nhà. Người ta chỉ còn được thấy khi làm chưa tốt, còn những hy sinh âm thầm thì thành vô hình. Đây là một nỗi đau rất thật trong nhiều cuộc hôn nhân. Người vợ làm hàng trăm việc không tên mỗi ngày, nhưng điều đọng lại chị cảm được là không ai thật sự thấy mình. Người chồng gánh áp lực nặng nề theo cách ít lời của mình, nhưng điều anh nhận về là chỉ thấy mình qua những thiếu sót. Cảm giác không được thấy lâu ngày sẽ sinh ra một thứ cô đơn mặn chát. Không phải vì người ta không còn ở cùng nhau, mà vì ánh mắt biết ơn đã mất. Khi ánh mắt ấy mất, con người bắt đầu thấy mình như một chức năng hơn là một quà tặng. Mà sống như chức năng thì linh hồn sẽ lạnh rất nhanh.
Nỗi cô đơn trong hôn nhân cũng nhiều khi đến từ chênh lệch trong cách hai người sống nội tâm. Có người cần lời nói. Có người cần sự hiện diện lặng thinh nhưng ấm. Có người cần được hỏi. Có người cần được tôn trọng không gian. Có người nói ra mới thấy mình được gặp. Có người cần làm điều gì đó cụ thể cho nhau mới thấy gắn kết. Nếu hai người không biết ngôn ngữ trái tim của nhau, họ rất dễ vừa sống rất tận tâm vừa vẫn làm người kia cô đơn. Một người chồng có thể nghĩ rằng mình đi làm cực nhọc chính là cách yêu lớn nhất. Anh không hiểu vì sao vợ vẫn nói cô đơn. Một người vợ có thể nghĩ rằng mình chăm lo mọi thứ chu đáo là cách yêu thiết thực nhất. Chị không hiểu vì sao chồng vẫn thấy trống. Cả hai đều thật ở mức nào đó. Nhưng điều người kia cần thì không được chạm tới. Và thế là, giữa rất nhiều cố gắng chân thành, cô đơn vẫn âm thầm lớn lên. Đây là điều làm nhiều người đau đến mức hoang mang. Họ không thể nói rằng người kia hoàn toàn không thương mình. Nhưng họ vẫn không được no. Họ vừa biết ơn, vừa hụt. Vừa thương, vừa lạnh. Vừa muốn gần, vừa bất lực. Chính sự lưng chừng ấy làm nỗi cô đơn trong hôn nhân khó giải thích và khó chịu đựng hơn.
Có những nỗi cô đơn trong hôn nhân bắt đầu từ chỗ một trong hai người, hoặc cả hai, đã xa Chúa từ lâu mà không biết. Điều này rất sâu. Khi linh hồn không còn sống trong nguồn, nó thường đòi nơi người bạn đời những điều vượt quá khả năng của họ. Rồi khi người kia không làm được, sự cô đơn càng nhân lên. Một người xa Chúa thường mang trong mình một khoảng trống mà họ không gọi được tên. Họ thấy buồn, khô, không được lấp, không thuộc về, nhưng không biết gốc sâu nhất là mình đã mất trung tâm. Họ đi tìm từ người bạn đời một sự no đầy mà chỉ Chúa mới có thể ban. Khi không được, họ càng cô đơn, và rồi nhìn bạn đời như bằng chứng rằng đời sống hôn nhân không còn gì để hy vọng. Trong khi có khi một phần rất lớn của sự cô đơn ấy là tiếng kêu của linh hồn đang thiếu Đấng dựng nên mình. Không phải cứ trở về với Chúa là mọi thiếu thốn trong hôn nhân tự biến mất. Nhưng nếu không trở về với Chúa, rất dễ để nỗi cô đơn ấy trở thành vực xoáy nuốt cả tình yêu lẫn đức tin.
Điều đau nữa là nhiều người xấu hổ về sự cô đơn của mình. Họ thấy mình thật vô lý. Mình có gia đình đàng hoàng, nhiều người ngoài kia còn không có gì, sao mình còn cô đơn. Mình có chồng tốt hơn bao người, có vợ hy sinh hơn bao người, sao mình vẫn thấy trống. Mình sống đạo, có nhà thờ, có các việc đạo đức, sao lòng vẫn lạnh. Chính sự xấu hổ ấy làm họ càng khó nói ra. Họ sợ bị bảo là đòi hỏi. Sợ bị cho là quá nhạy cảm. Sợ bị kết luận là không biết đủ. Sợ bị coi là sống trên mây. Thế là họ càng giấu. Mà điều bị giấu sẽ ngày càng có quyền lực. Nó không tự biến mất chỉ vì ta không gọi tên. Nó nằm đó, làm màu mắt mình khác đi, làm tiếng thở dài dài hơn, làm lời cầu nguyện đục hơn, làm khả năng vui thật cạn dần. Có những người cả chục năm không ai biết họ đã sống trong cô đơn đến mức nào, cho đến một ngày họ không còn sức để giả bình an nữa.
Nỗi cô đơn ấy nguy hiểm cho đức tin vì nó rất dễ dẫn linh hồn đến hai hướng xấu. Hướng thứ nhất là chai đi. Người ta tự nói với mình rằng thôi đừng mong gì nữa, đừng cần ai nữa, đừng nói gì nữa, đừng hy vọng gì sâu xa nữa. Họ co lòng lại để đỡ đau. Nhưng khi trái tim co lại với người bạn đời, nó cũng rất dễ co lại với Chúa. Cầu nguyện trở nên xa. Lời Chúa không còn chạm. Các việc đạo đức thành nghi thức. Bởi phần sâu nhất của họ đã chọn tự bảo vệ bằng sự tê. Hướng thứ hai là trôi đi tìm bù đắp sai chỗ. Không phải lúc nào cũng là ngoại tình thể xác. Có thể là chìm vào một thế giới nội tâm riêng mà người bạn đời không còn chạm tới. Có thể là lệ thuộc cảm xúc vào một ai đó ngoài hôn nhân. Có thể là nghiện công việc, nghiện điện thoại, nghiện tưởng tượng, nghiện một thứ gì giúp mình tạm quên cơn trống. Có thể là bám quá mức vào con cái, vào hoạt động tôn giáo, vào phục vụ, như một cách trốn không phải đối diện với cô đơn ở lõi. Cả hai hướng ấy đều làm linh hồn xa dần sự thật. Và khi xa sự thật, người ta càng xa Chúa.
Vậy làm sao để sự cô đơn ấy không trở thành nơi đức tin tắt dần, nhưng thành tiếng kêu đưa linh hồn trở về. Trước hết phải dám nhìn nhận nó. Không gọi nó là chuyện vớ vẩn. Không giảm nhẹ nó. Không tự sỉ nhục mình vì đang cảm thấy như vậy. Nếu đang sống trong hôn nhân mà cô đơn, hãy can đảm nói trước mặt Chúa: lạy Chúa, con đang cô đơn trong chính căn nhà của mình. Con không muốn giả nữa. Con không muốn đóng vai ổn nữa. Con không muốn gọi điều này bằng những tên nhẹ hơn để đỡ đau nữa. Con đang rất trống. Con đang ở cạnh người con đã hứa đi cùng, mà có lúc thấy như chẳng ai chạm tới được phần sâu nhất của con. Một lời cầu như thế rất thật. Và chính sự thật là cánh cửa đầu tiên của ân sủng. Chúa không bước vào những vai diễn. Ngài bước vào chỗ linh hồn trần trụi gọi tên điều mình đang sống.
Rồi sau đó, phải để sự cô đơn ấy dẫn mình về lại với câu hỏi căn bản: mình đang chờ điều gì nơi người bạn đời mà có thể chỉ Chúa mới làm được. Đây không phải là cách phủ nhận nhu cầu chính đáng của hôn nhân. Nhưng nó là một cuộc phân định rất cần. Có những phần cô đơn đến từ việc mình thực sự không được hiện diện, không được lắng nghe, không được yêu đúng cách. Những điều ấy cần được nói ra, cần được sửa, cần được chữa lành trong tương quan. Nhưng có những phần cô đơn sâu hơn đến từ cơn đói hiện sinh mà không người nào có thể lấp đầy hoàn toàn. Nếu không phân biệt, ta sẽ đổ toàn bộ cơn trống ấy lên người bạn đời. Và rồi khi họ không làm nổi, cô đơn sẽ hóa thành cay đắng. Còn nếu dám nhìn sâu, ta sẽ bắt đầu trở về với Chúa như nơi không phải để trốn hôn nhân, mà để không bắt hôn nhân làm công việc của Thiên Chúa. Chỉ khi lòng được đặt lại trong Chúa, nó mới bớt tuyệt vọng trong tương quan với con người.
Điều này rất quan trọng: trở về với Chúa không có nghĩa là chấp nhận sống cô đơn mãi trong hôn nhân mà không bao giờ tìm cách mở lại con đường với bạn đời. Không. Nỗi cô đơn ấy, nếu được dâng cho Chúa, phải trở thành tiếng gọi cho sự thật trong tương quan. Phải tới lúc một người dám nói với người kia: em không chỉ mệt, em đang cô đơn. Anh không chỉ bực, anh đang thấy mình lạc trong chính nhà mình. Em không cần anh sửa mọi thứ ngay, nhưng em cần anh biết rằng lâu rồi em sống như thể mình không được gặp. Anh không muốn cứ lo đủ mọi việc rồi một ngày nhận ra mình và em đã mất nhau từ bên trong. Những câu nói như thế rất đau, nhưng nếu được nói với lòng mến và không dùng như bản án, chúng có thể trở thành chiếc cầu đầu tiên. Nhiều người bạn đời thật ra không ý thức nổi độ sâu của sự cô đơn mà người kia đang sống, cho tới khi điều ấy được gọi đúng tên, đúng lúc, đúng giọng.
Để sự cô đơn trở thành tiếng kêu cứu giao ước, chứ không thành huyệt chôn giao ước, vợ chồng phải học lại những cử chỉ nhỏ của sự hiện diện. Nhiều người cô đơn không phải vì thiếu giải pháp lớn, mà vì thiếu những dấu chỉ rất đơn sơ rằng mình vẫn được thấy. Một câu hỏi thật lòng. Một ánh mắt dừng lại. Một cái chạm không có mục đích nào khác ngoài ở bên. Một lời cảm ơn cụ thể. Một lần nghe mà không cắt ngang. Một buổi tối để điện thoại xuống. Một lời xin lỗi khi lỡ làm người kia co lại. Một việc nhớ điều người kia đã nói tuần trước. Một lần ngồi cạnh nhau trong thinh lặng không ngượng. Một lần cùng cầu nguyện về chính nỗi cô đơn của nhà mình. Những điều ấy không hào nhoáng, nhưng chúng chống lại cô đơn bằng cách mạnh nhất: làm cho người kia cảm được mình không vô hình.
Có những cuộc hôn nhân chỉ bắt đầu được chữa lành khi hai người cùng thú nhận với nhau rằng cả hai đều đã cô đơn. Người chồng cứ tưởng chỉ mình mình bị bỏ rơi. Người vợ cứ tưởng chỉ mình mình không được hiểu. Hóa ra cả hai đã cùng ở trong sa mạc nhưng đi lạc mỗi người một hướng. Một người chờ lời nói. Một người chờ sự dịu dàng. Một người chờ được kính trọng. Một người chờ được lắng nghe. Cả hai đều đói, nhưng không ai biết mình đang đói gì, và càng không biết người kia đang đói gì. Chính khi sự thật ấy được đặt ra, một sự thương xót rất mới có thể bắt đầu. Không còn chỉ là tôi đau vì anh, em đau vì chị, mà là chúng ta đã cùng để căn nhà này thành nơi có hai nỗi cô đơn đứng cạnh nhau mà không biết cách chạm vào nhau. Từ đó, thay vì chỉ buộc tội, người ta bắt đầu cùng đứng về một phía chống lại sự cô đơn đang phá giao ước.
Nỗi cô đơn trong hôn nhân cũng có thể trở thành nơi rất sâu để gặp Chúa, nếu người ta không vội biến nó thành hận thù hoặc tuyệt vọng. Có những người chính trong giai đoạn cô đơn nhất mới bắt đầu cầu nguyện thật. Không còn những câu đẹp. Không còn những vai đạo đức. Chỉ còn một linh hồn ngồi xuống và nói: lạy Chúa, con cần Ngài. Không phải theo kiểu chung chung nữa. Con cần Ngài vì nếu không, con sẽ cứng lại. Con sẽ sống như đá. Con sẽ hết tin rằng tình yêu có thể chạm tới con. Con sẽ không còn biết mở lòng với ai. Chính trong sự nghèo ấy, Chúa làm những việc rất lặng. Ngài không luôn lấy cô đơn đi ngay. Nhưng Ngài có thể làm một điều còn sâu hơn: Ngài vào ở giữa nó. Ngài làm cho người ta biết rằng trong chỗ không ai hiểu hết, vẫn có Đấng hiểu. Trong chỗ không ai ôm hết, vẫn có Đấng ôm. Trong chỗ hôn nhân chưa chạm tới được, vẫn có một bàn tay không chê cái trống rỗng của mình. Và khi được Chúa chạm vào như thế, con người bớt đòi tuyệt đối nơi bạn đời, bớt tuyệt vọng, bớt cay. Từ đó, họ có khả năng trở về với người kia bằng một trái tim ít khát trong tuyệt vọng hơn, nên cũng có khả năng yêu đúng hơn.
Tất nhiên, điều này không dễ. Có những người đã cô đơn lâu đến mức không còn dám hy vọng. Có những người cứ mỗi lần mở lòng là lại hụt, nên họ thấy mình không còn đủ sức thử thêm. Có những người sống trong kiểu hôn nhân mà người kia thật sự rất nghèo khả năng nội tâm, rất khó chạm, rất ít biết hiện diện. Trong những hoàn cảnh như vậy, con đường sẽ chậm và đau hơn. Có thể cần sự đồng hành. Có thể cần học lại ngôn ngữ yêu thương. Có thể cần người thứ ba khôn ngoan giúp mở lời. Có thể cần cả một tiến trình rất dài để người này tin người kia thật sự muốn bước vào mình lại. Nhưng điều quan trọng là đừng biến cô đơn thành số phận không thể gọi tên. Chỉ cần nó được gọi tên, được đem ra ánh sáng, được đặt trước mặt Chúa và trước mặt nhau, thì dù chưa có lời giải trọn, hôn nhân đã bước ra khỏi vùng nguy hiểm nhất: vùng giả vờ như không có gì.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: có những người đang ở trong hôn nhân mà cô đơn đến tận xương tủy, và nỗi cô đơn ấy không nhỏ, không yếu đuối, không vô lý. Nó là một vết thương thật. Nhưng nó không nhất thiết phải trở thành nơi đức tin chết dần. Nó có thể trở thành tiếng kêu rất sâu đưa con người trở về với Chúa trong sự thật, và từ đó trở về với người bạn đời theo một cách nghèo hơn, thật hơn, không còn diễn nữa. Nếu được sống đúng, cô đơn không chỉ là khoảng trống. Nó còn là nơi ta học rằng không người nào có thể là Thiên Chúa của ta, nhưng cũng không vì thế mà ta thôi khao khát hiệp thông. Trái lại, ta đem cơn khát ấy về đúng nguồn để rồi học lại cách trao nó cho nhau trong sự khiêm nhường, dịu dàng và kiên nhẫn.
CHƯƠNG XV
VÌ SAO NHIỀU NGƯỜI CHỈ GẶP CHÚA TRONG NHÀ THỜ MÀ KHÔNG GẶP NGÀI TRONG ĐỜI SỐNG THƯỜNG NGÀY CỦA GIA ĐÌNH, VÀ LÀM SAO ĐỂ CĂN NHÀ CỦA MÌNH DẦN TRỞ THÀNH MỘT NƠI CÓ CHÚA THẬT, CHỨ KHÔNG CHỈ CÓ ẢNH CHÚA
Có những căn nhà bước vào là thấy ngay dấu vết của tôn giáo. Có bàn thờ gọn gàng. Có tượng Thánh Giá. Có ảnh Đức Mẹ. Có sách kinh đặt ngay ngắn. Có lịch phụng vụ treo ở chỗ dễ nhìn. Có thể còn có nước phép, chuỗi Mân Côi, những câu Lời Chúa được in đẹp treo trên tường. Tất cả những điều ấy rất quý. Chúng nhắc nhớ rằng căn nhà này muốn thuộc về Chúa, muốn giữ lấy một căn tính Công giáo, muốn để những dấu chỉ thánh thiêng hiện diện trong không gian sống. Nhưng đau đớn thay, không phải căn nhà nào có ảnh Chúa cũng thật sự có Chúa trong bầu khí. Không phải nơi nào có bàn thờ cũng có sự hiện diện của Tin Mừng trong cách người ta nhìn nhau. Không phải nơi nào đọc kinh cũng có lòng thương xót thật trong cách cư xử. Có những căn nhà treo Thánh Giá rất đẹp nhưng người sống dưới cây thánh giá ấy lại làm nhau đau bằng lời nói không mang chút tinh thần thập giá nào. Có những căn nhà có giờ kinh nhưng không có sự thật. Có những căn nhà có ảnh Đức Mẹ nhưng thiếu sự dịu dàng. Có những căn nhà có bàn thờ sáng đèn nhưng lòng người tối lại với nhau. Và đó là một câu hỏi rất đau cho đời sống hôn nhân Công giáo: vì sao ta có thể gặp Chúa trong nhà thờ, trong lễ nghi, trong hình ảnh, mà lại không gặp được Ngài giữa căn nhà mình, nơi chính giao ước hôn nhân đang diễn ra từng ngày.
Một trong những lý do sâu xa nhất là vì người ta vẫn vô thức chia đời sống làm hai vùng. Một vùng là của Chúa, của nhà thờ, của giờ kinh, của thánh lễ, của các việc đạo đức. Vùng kia là của đời sống thực tế: cơm áo gạo tiền, công việc, con cái, mệt mỏi, tiền bạc, xung đột, trách nhiệm, nội ngoại, áp lực. Trong đầu nhiều người, hai vùng này không thật sự nối với nhau. Chúa được mời vào những khoảnh khắc thánh thiêng, còn phần dày đặc nhất của gia đình thì được vận hành phần nhiều bằng thói quen, tính khí, phản xạ, kinh nghiệm riêng, và những căng thẳng tự nhiên của con người. Kết quả là trong nhà thờ họ có thể rất sốt sắng, nhưng khi bước về nhà, họ lập tức trở lại thành con người cũ với cùng cách nóng nảy, cùng cái tôi, cùng sự thiếu lắng nghe, cùng kiểu nói chuyện làm người bên cạnh nghẹt thở. Không phải họ giả hình theo nghĩa cố ý. Nhưng họ chưa thực sự để đức tin đi từ cung thánh vào căn bếp, từ nhà nguyện vào bàn ăn, từ lời kinh vào giọng nói, từ bàn thờ vào phòng ngủ, vào chỗ cãi nhau, vào chỗ tiền nong, vào chỗ dạy con, vào chỗ mệt mỏi nhất của đời sống.
Nhiều người gặp Chúa trong nhà thờ dễ hơn vì ở đó mọi thứ đã được sắp xếp theo hướng nâng lòng lên. Có nhạc. Có cộng đoàn. Có bầu khí. Có nghi thức. Có khoảng lặng. Có lời Chúa được công bố. Có bàn thờ như trung tâm. Nhưng khi trở về nhà, họ gặp lại một không gian không được chuẩn bị sẵn để nâng đỡ như thế. Nhà là nơi thực tế. Nơi việc chưa làm xong nằm ngay trước mắt. Nơi con khóc. Nơi cơm khê. Nơi hóa đơn chờ đóng. Nơi người bạn đời nói điều không vừa ý. Nơi mệt mỏi thân xác chen ngang mọi ý định tốt. Nơi ta bị thử bằng những điều rất nhỏ nhưng lặp đi lặp lại. Và chính tại đó mới lộ ra đức tin đã bén rễ tới đâu. Bởi gặp Chúa trong nhà thờ là một hồng ân, nhưng gặp Chúa trong lúc rửa chén mà lòng đang cáu, trong lúc nghe chồng nói khi mình đã mệt lả, trong lúc vợ lặp lại điều khiến mình khó chịu, trong lúc con quấy, trong lúc cuối tháng không biết xoay đâu ra tiền, đó là nơi đức tin được thử bằng lửa. Không phải ai cũng được chuẩn bị cho kiểu gặp gỡ ấy.
Có một hiểu lầm rất phổ biến là người ta nghĩ “có Chúa trong nhà” chủ yếu là có các dấu chỉ đạo đức trong không gian sống. Những dấu chỉ ấy rất cần, nhưng chúng chỉ là dấu. Chúng không thay thế cho bầu khí Tin Mừng. Một căn nhà thật sự có Chúa không phải là căn nhà không bao giờ cãi nhau. Không phải là căn nhà luôn êm. Không phải là nơi mọi người đều đạo đức theo kiểu không có xung đột. Một căn nhà có Chúa là căn nhà nơi, giữa bao giới hạn và va chạm, vẫn có chỗ cho sự thật, cho lời xin lỗi, cho lòng thương xót, cho việc quay về, cho sự dịu dàng, cho hy vọng, cho việc không dùng quyền lực để nghiền nhau, cho việc không để bóng tối thắng hoàn toàn. Một căn nhà có Chúa là căn nhà mà khi làm nhau đau, người ta không coi đó là bình thường mãi, nhưng biết dừng lại, biết thấy mình cần được cứu, biết cầu xin ơn để sống khác. Nói cách khác, có Chúa trong nhà không phải là có nhiều đồ đạo. Mà là để Tin Mừng chạm vào bầu khí.
Có những gia đình rất chăm lo bàn thờ mà bỏ quên bàn ăn. Bàn thờ sạch, nhưng bữa cơm thì lạnh. Bàn thờ đẹp, nhưng lời nói quanh bàn cơm lại đầy cắt xén. Bàn thờ có hoa, nhưng ánh mắt dành cho nhau thì héo. Điều này không nhằm hạ thấp việc gìn giữ bàn thờ gia đình. Trái lại, bàn thờ rất quan trọng. Nhưng nó phải trở thành nguồn làm biến đổi không gian sống, chứ không chỉ là góc đẹp nhất nhà. Nếu sau giờ kinh, người ta lập tức trở lại với cách cư xử không có Tin Mừng, thì phải hỏi xem Chúa đang được giữ ở một góc hay đang thật sự được mời làm Chúa của căn nhà này. Có thể nói cách đau mà thật: nhiều gia đình cho Chúa một chỗ ngồi danh dự, nhưng không cho Ngài chìa khóa. Ngài được tôn kính, nhưng không được quyền chạm vào chỗ nóng nhất của các tương quan. Ngài được mời hiện diện, nhưng không được quyền sửa lối nhìn, giọng nói, phản ứng, cách dùng tiền, cách cư xử khi mệt, cách tha thứ sau va chạm. Và vì thế, Ngài ở đó như ảnh hơn là như Sự Sống.
Một nguyên nhân nữa là vì người ta vẫn chưa hiểu rằng đời sống gia đình chính là nơi thánh hóa, chứ không chỉ là nơi “sống cho xong rồi đi nhà thờ”. Họ nhìn việc cầu nguyện, đi lễ, tham dự bí tích như thời gian dành cho Chúa, còn các chuyện khác là phần đời thường phải tự lo. Trong khi với người Kitô hữu, chính đời thường là nơi ơn gọi được sống. Bữa cơm là nơi nên thánh. Việc nhà là nơi nên thánh. Chuyện dạy con là nơi nên thánh. Cách nói với nhau lúc mệt là nơi nên thánh. Cách chờ nhau sau một ngày dài là nơi nên thánh. Cách tiêu tiền, cách giúp nhau, cách tranh luận, cách im lặng, cách xin lỗi, tất cả đều là chỗ Chúa muốn ngự vào. Khi điều này không được hiểu, người ta sẽ cứ tiếp tục tìm Chúa ở những nơi “thiêng”, còn những nơi “trần” của đời sống thì để cho bản năng tự vận hành. Và như thế, hôn nhân sẽ luôn bị giằng giữa hai thế giới không gặp nhau.
Có những gia đình không có Chúa thật trong nhà vì họ không bao giờ nói về Chúa trong chính những chuyện cụ thể của mình. Họ có thể đọc kinh cùng nhau, nhưng khi đối diện với một quyết định khó về tiền bạc, họ không hỏi xem Chúa muốn điều gì ở nhà này. Khi căng thẳng với nhau, họ không dừng lại để tự hỏi điều gì trong cách cư xử của mình đang trái với Tin Mừng. Khi con cái gặp vấn đề, họ lo đủ hướng nhưng hiếm khi cùng nhau quỳ xuống xin ơn khôn ngoan. Khi một người trong nhà bị thương tích nội tâm, người kia có thể lo tìm giải pháp, nhưng không nghĩ đến việc cùng dâng điều ấy cho Chúa cách thật. Nghĩa là Chúa vẫn được nhắc đến trong các khung đạo đức, nhưng không thật sự đi vào quá trình suy nghĩ, chọn lựa và ứng xử của gia đình. Ngài hiện diện như niềm tin nền, nhưng không như nhân vật sống động đang cùng đi trong từng ngóc ngách.
Làm sao để căn nhà dần trở thành một nơi có Chúa thật. Trước hết, phải bắt đầu bằng việc thay đổi cái nhìn: đừng đợi tới khi vào nhà thờ mới nghĩ mình gặp Chúa. Hãy tập nhận ra Ngài đang chờ mình trong chính người bạn đời, trong chính các trách nhiệm, trong chính những va chạm, trong chính điều khó chịu nhất của ngày sống. Không phải theo kiểu đạo đức hóa mọi thứ, nhưng theo kiểu tin rằng Chúa không chỉ ngự ở những khoảnh khắc thánh thiêng được đánh dấu sẵn. Ngài ẩn trong thực tế. Ngài chờ ta ở chỗ ta phải nhịn một lời sắc. Ở chỗ ta phải nghe tiếp khi đã mệt. Ở chỗ ta phải xin lỗi thay vì tự ái. Ở chỗ ta phải giữ lòng mình không rơi vào khinh miệt. Khi người ta bắt đầu nhìn đời sống như thế, gia đình thôi không còn là “ngoại vi” của đức tin, mà trở thành chính nơi đức tin được thử và được sống.
Tiếp đó, cần tập những hành vi rất nhỏ nhưng có khả năng thay đổi bầu khí. Một căn nhà có Chúa không tự nhiên mà thành. Nó được dệt bằng những lựa chọn rất cụ thể. Chẳng hạn, trước bữa cơm không chỉ đọc một kinh ngắn cho có, mà thật sự dừng lại một chút để ý thức rằng bữa ăn này là ân huệ. Sau một cuộc cãi vã, không ai được phép coi chuyện cứ trôi đi là đủ, nhưng phải có lúc quay lại trong tinh thần tìm sự thật và bình an. Khi một người trong nhà mệt, người kia học nhìn điều đó không phải như phiền toái, mà như lời mời để dịu hơn một chút. Khi ra quyết định về tiền bạc, đừng chỉ hỏi có lợi không, mà hỏi điều này có làm nhà mình bình an hơn, công bằng hơn, đúng hơn với lương tâm Kitô hữu không. Những câu hỏi như vậy làm cho Chúa bước vào logic sống của gia đình.
Cũng rất cần biến lời cầu nguyện gia đình thành nơi kết nối với đời sống thật, thay vì chỉ là giờ đọc kinh chung chung. Có thể trước khi bắt đầu, một người nói ngắn gọn: hôm nay nhà mình mệt, xin Chúa giữ lòng mình hiền. Hoặc: hôm nay con muốn cầu cho ba/mẹ vì con thấy ba/mẹ đang áp lực. Hoặc: hôm nay xin Chúa chữa sự căng trong nhà mình. Không cần dài. Nhưng thật. Khi đó, giờ kinh không còn là chiếc hộp đóng kín với đời sống. Nó trở thành nơi căn nhà mang chính mình đến trước Chúa. Và khi một gia đình tập làm điều đó lâu ngày, bầu khí sẽ khác. Chúa không còn chỉ là Đấng được tôn kính trên bàn thờ, mà là Đấng được mời vào trong nhịp thở của gia đình.
Một căn nhà có Chúa còn là căn nhà biết giữ những khoảnh khắc thinh lặng lành mạnh. Thời nay nhiều gia đình đầy tiếng ồn nhưng thiếu hiện diện. Ti vi, điện thoại, mạng xã hội, tin nhắn, công việc kéo dài, mọi thứ cắt vụn nhau. Người ta ở gần mà không gặp. Trong một căn nhà như thế, rất khó để Chúa được nhận ra. Vì Chúa thường đi vào qua những khoảng ngừng. Qua những phút không bị chiếm hết bởi tiếng động. Qua những lúc vợ chồng thật sự ngồi xuống nhìn nhau. Qua một đêm cả nhà bớt màn hình để nói chuyện. Qua một buổi tối ngắn mà cha mẹ cầu nguyện riêng cho nhau. Những điều ấy không hào nhoáng, nhưng chúng tạo ra không gian cho sự hiện diện. Và nơi nào có hiện diện thật, nơi đó Chúa dễ được nhận ra hơn.
Một điều khác cũng rất quan trọng là phải học để Thánh Giá trở thành logic sống của căn nhà, chứ không chỉ là vật trang trí thánh thiêng. Nghĩa là gì. Nghĩa là trong nhà này, người ta không chỉ đòi được hiểu, mà còn học hiểu. Không chỉ đòi được phục vụ, mà còn học phục vụ. Không chỉ muốn được tha thứ, mà còn học tha. Không chỉ muốn người kia sửa mình, mà còn để chính mình bị bẻ gãy cái tôi. Thánh Giá không có nghĩa là để một người chịu đựng mãi sự bất công. Nhưng nó có nghĩa là căn nhà này không thể sống chỉ bằng logic của quyền lợi và phản ứng. Nếu không có logic tự hiến, hôn nhân sẽ rất nhanh bị biến thành nơi thương lượng giữa hai bản ngã. Một căn nhà có Chúa là căn nhà nơi người ta nhớ rằng tình yêu thật luôn mang hình thập giá ở một mức nào đó: chết đi cho lời cay, cho tự ái, cho sự đúng của mình, cho cái cần thắng, cho thói quen đòi hỏi mọi sự phải thuận ý.
Căn nhà có Chúa thật cũng là căn nhà có lòng thương xót với sự yếu đuối của nhau. Không phải dung túng. Không phải bao che điều sai. Nhưng không hạ nhau xuống chỉ còn là lỗi. Một người chồng mệt vì công việc có thể cáu. Một người vợ kiệt sức vì trách nhiệm có thể nói nặng. Không phải vì thế mà điều sai trở thành đúng. Nhưng nếu căn nhà có Chúa, sẽ có chỗ để sau cơn căng, người ta quay về, nhận lỗi, nhìn thấy nỗi mệt của nhau, và không đóng đinh nhau mãi vào một khoảnh khắc yếu. Một căn nhà không có lòng thương xót rất dễ thành nơi ai cũng phải thủ thế. Còn căn nhà có lòng thương xót không phải là nơi không ai sai, mà là nơi sai rồi vẫn còn có đường quay lại.
Cũng không thể quên rằng Chúa vào nhà rất mạnh qua cách cha mẹ sống với con cái. Một căn nhà có ảnh Chúa mà con cái chỉ thấy cha mẹ đọc kinh rồi quay sang làm nhau đau, thì hình ảnh về Chúa trong lòng chúng sẽ bị rối. Ngược lại, một căn nhà không hoàn hảo nhưng cha mẹ biết xin lỗi nhau, biết xin lỗi con, biết dịu đi sau căng thẳng, biết cùng cầu nguyện khi khó khăn, sẽ dạy con một bài học sâu hơn ngàn lời dạy giáo lý: Chúa là Đấng sống giữa đời thật. Điều này rất lớn. Bởi nhiều đứa trẻ sau này giữ hay mất đức tin không chỉ vì những gì chúng nghe ở nhà thờ, mà vì kiểu bầu khí chúng hít thở trong chính căn nhà có bàn thờ gia đình. Nếu căn nhà ấy đầy giả vờ, đầy lạnh, đầy áp lực nhưng thiếu sự thật và lòng thương xót, trẻ rất khó tin rằng Chúa là Tin Mừng. Nhưng nếu căn nhà ấy, dù nghèo, dù còn nhiều vụng, vẫn có chiều hướng quay về với nhau và với Chúa, thì Tin Mừng đã được viết vào đời sống.
Có những người hỏi làm sao để nhà mình có Chúa hơn. Câu trả lời thường không nằm ở việc thêm thật nhiều vật đạo hay thêm thật nhiều khẩu hiệu, mà ở việc hỏi rất thực: Chúa có được quyền chạm vào cách tôi nói với vợ tôi không. Cách tôi nhìn chồng tôi không. Cách tôi đối diện tiền bạc không. Cách tôi phản ứng khi con làm tôi mệt không. Cách tôi dùng sự im lặng không. Cách tôi xin lỗi không. Cách tôi tha thứ không. Nếu câu trả lời là chưa, thì đó là nơi phải bắt đầu. Bởi Chúa không chỉ muốn được treo lên. Ngài muốn được để cho can thiệp. Không chỉ muốn được nhắc tên. Ngài muốn được vâng phục. Không chỉ muốn được tôn kính bằng môi miệng. Ngài muốn được đón vào trong mạch sống của căn nhà.
Tất nhiên, hành trình này không xảy ra trong một ngày. Một căn nhà đã quen sống theo bản năng, theo áp lực, theo cơ chế, theo việc giải quyết chuyện trước mắt, sẽ không tự nhiên đổi thành nơi đầy ánh sáng và hiện diện. Nhưng điều đẹp là Chúa không đòi hoàn hảo ngay. Ngài chỉ cần một cánh cửa. Một gia đình bắt đầu bằng một quyết định rất nhỏ: từ nay trước khi ăn, không đọc kinh vội cho xong, mà dừng lại một chút thật. Hoặc: từ nay sau khi cãi nhau, không ai được phép kéo dài im lặng trừng phạt mà không có nỗ lực quay lại. Hoặc: mỗi tuần sẽ có một lúc ngắn để cùng hỏi nhà mình đang có gì cần Chúa chạm tới. Hoặc: khi quá mệt, thay vì phóng vào nhau, cả hai tập nói “mình đang rất căng, cầu nguyện một chút đã”. Những điều ấy tưởng nhỏ nhưng chính ở đó, căn nhà bắt đầu học sống dưới ánh mắt Chúa.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: một căn nhà có Chúa thật không phải là căn nhà không còn va chạm, không còn mỏi mệt, không còn nước mắt. Nó là căn nhà nơi những điều ấy không còn bị sống như thể Chúa vắng mặt. Là nơi va chạm được đem ra ánh sáng. Là nơi mệt mỏi không được quyền biến thành tàn nhẫn. Là nơi lời xin lỗi có chỗ. Là nơi lòng thương xót không bị coi là yếu. Là nơi người ta không chỉ có ảnh Chúa treo trên tường, mà để cho Chúa đi vào giọng nói, cách nhìn, cách chọn, cách giữ giao ước. Khi một căn nhà bắt đầu như thế, nó chưa hẳn đã đẹp ngay, nhưng nó thật. Và nơi nào thật, nơi đó Chúa rất thích ở.
CHƯƠNG XVI
VÌ SAO RẤT NHIỀU CUỘC HÔN NHÂN KHÔNG GÃY VÌ HẾT TÌNH CẢM NGAY, MÀ VÌ BỊ NHỮNG GÁNH NẶNG RẤT THỰC CỦA ĐỜI SỐNG THƯỜNG NHẬT BÀO MÒN VÀ CHIA RẼ, VÀ LÀM SAO ĐỂ VỢ CHỒNG KHÔNG CHỈ “GÁNH CHUNG” MÀ CÒN BIẾT “MANG LẤY NHAU” TRONG NHỮNG THỬ THÁCH ẤY
Có những cuộc hôn nhân khi mới nhìn vào, người ta không thấy thiếu tình cảm đến mức bi đát. Người chồng vẫn còn thương vợ theo cách nào đó. Người vợ vẫn còn lo cho chồng theo cách nào đó. Không ai thực sự muốn đẩy gia đình tới bờ đổ vỡ. Không ai thức dậy vào buổi sáng và chủ tâm hủy nát giao ước mình đã hứa. Nhưng năm tháng đi qua, mọi sự dần dần mòn đi. Không phải vì một ngày nào đó tình yêu tắt phụt, nhưng vì vô số gánh nặng rất thực đã âm thầm chất lên nhau như đá chồng đá. Tiền bạc. Công việc. Con cái. Nhà cửa. Cha mẹ hai bên. Bệnh tật. Tương lai. Nợ nần. Lo học hành. Lo an toàn. Lo danh dự. Lo giữ cho mọi thứ không sụp. Và trong khi cả hai cùng gánh, họ không hẳn đang thật sự mang lấy nhau. Họ ở cùng một chiến hào, nhưng không còn quay sang nhìn nhau. Họ cùng chèo con thuyền, nhưng không còn đỡ vai nhau khi mỏi. Họ cùng chạy, nhưng không còn biết người kia đang hụt hơi ở đâu. Chính vì thế, nhiều cuộc hôn nhân không gãy vì hết yêu ngay, mà gãy vì tình yêu bị bào mòn trong áp lực, bị đè dưới những trách nhiệm, bị thay thế bởi sự vận hành, bị co lại thành phối hợp công việc, và cuối cùng không còn đủ sức giữ cho hai linh hồn ở lại gần nhau nữa.
Phải nhìn nhận rất công bằng rằng đời sống hôn nhân không diễn ra trong chân không. Nó không sống bằng những cảm xúc đẹp và những câu nói lãng mạn treo lơ lửng ngoài thực tế. Hôn nhân đi qua chợ, qua bệnh viện, qua hóa đơn, qua đêm mất ngủ, qua những cuộc điện thoại báo tin xấu, qua áp lực cuối tháng, qua tiếng con khóc, qua chuyện học phí, qua những bữa cơm vội, qua sự mệt đến mức không muốn nói. Không ai có thể sống hôn nhân thật mà không chạm vào những chuyện ấy. Vì thế, một cái nhìn quá thi vị về hôn nhân sẽ rất nhanh vỡ khi bước vào đời sống thật. Nhưng mặt khác, nếu người ta chỉ còn nhìn hôn nhân như một cơ chế xử lý gánh nặng, thì họ cũng đã đánh mất linh hồn của giao ước. Điều nguy hiểm nằm ở chỗ đời sống thường ngày quá nặng đến mức hai người quên mất mình không chỉ là đối tác quản lý gia đình, mà còn là bạn đồng hành thiêng liêng của nhau. Họ không chỉ được gọi để chia việc, mà còn để mang lấy nhau. Không chỉ để giải quyết vấn đề, mà còn để bảo vệ trái tim của nhau khỏi bị chính các vấn đề ấy làm chai cứng.
Có những đôi vợ chồng rất chăm chỉ, rất có trách nhiệm, rất hy sinh, nhưng hôn nhân của họ vẫn nguội đi vì mọi năng lượng đã bị hút hết vào việc “giữ hệ thống chạy”. Chồng đi làm, vợ lo nhà, hoặc cả hai cùng đi làm và cùng xoay sở với vô vàn đầu việc. Họ giỏi phân chia nhiệm vụ. Giỏi xoay xở. Giỏi tồn tại. Nhưng họ không còn biết ngồi xuống mà hỏi nhau: em đang mệt nhất ở đâu, anh đang bị đè ở chỗ nào, mình đang dần mất nhau ở phần nào. Những câu hỏi ấy nghe có vẻ mềm yếu trước núi việc phải làm, nhưng thật ra nó chính là điều giữ cho hôn nhân không biến thành nhà máy. Một nhà máy có thể vận hành hiệu quả mà không cần tình yêu. Nhưng một giao ước thì không. Giao ước chỉ sống được khi giữa hàng trăm việc phải gánh, người ta vẫn còn biết người bên cạnh mình không phải là một công cụ hỗ trợ, mà là một con người bằng xương thịt, có giới hạn, có vùng mong manh, có những chỗ sắp gãy nếu không được đỡ.
Tiền bạc là một trong những gánh nặng làm bào mòn hôn nhân nhiều nhất, không chỉ vì thiếu tiền làm khổ, mà vì nỗi lo tiền có thể chiếm hết bầu khí gia đình. Một căn nhà mà trong đó lúc nào cũng có áp lực chi tiêu, tính toán, thiếu trước hụt sau, lo đóng tiền học, lo thuốc men, lo các khoản phát sinh, rất dễ trở thành nơi thần kinh mọi người luôn căng. Trong tình trạng ấy, lời nói dễ sắc hơn, lòng người dễ hẹp hơn, sự kiên nhẫn cạn nhanh hơn. Có người chồng mang trên vai áp lực kiếm tiền đến mức về nhà chỉ còn cái xác mệt, không còn sức để hiện diện cho vợ con. Có người vợ phải vá víu từng khoản, chịu cảnh lo toan liên miên đến mức trong đầu lúc nào cũng đầy danh sách những điều còn thiếu. Cả hai đều khổ thật. Nhưng nếu không cẩn thận, tiền bạc không chỉ là chuyện khó khăn khách quan. Nó sẽ trở thành bầu khí độc len vào cách nhìn nhau. Chồng thấy vợ chỉ biết than phiền. Vợ thấy chồng không hiểu nỗi lo của mình. Hai người bắt đầu dùng nhau như nơi trút áp lực. Và cuối cùng, điều đáng lẽ phải là một cuộc chiến chung chống lại khó khăn lại biến thành cuộc chiến giữa hai người đang cùng bị khó khăn ép ngạt.
Con cái cũng là một vùng vừa rất đẹp vừa rất dễ làm hôn nhân mòn đi nếu không biết sống trong Tin Mừng. Con cái là quà tặng, nhưng cũng là đòi hỏi rất lớn. Chúng kéo hết thời gian, hết giấc ngủ, hết sức lực, hết sự tập trung. Đặc biệt trong những giai đoạn con còn nhỏ, hoặc con có vấn đề riêng, cha mẹ rất dễ sống chỉ còn như hai nhân viên trực ca cho một hệ thống không được phép ngừng. Có những đôi vợ chồng từ ngày có con gần như không còn nói chuyện gì ngoài chuyện con. Mọi quyết định, mọi căng thẳng, mọi hi vọng, mọi cãi vã đều xoay quanh con. Dần dần, giao ước vợ chồng bị chìm xuống dưới vai trò cha mẹ. Điều này có vẻ rất hy sinh, rất trách nhiệm, nhưng về lâu dài rất nguy hiểm. Bởi con cái cần cha mẹ, nhưng cũng cần một giao ước cha mẹ còn sống. Một đứa trẻ không chỉ cần được chăm. Nó cần lớn lên trong một bầu khí mà cha mẹ còn là chồng là vợ của nhau, chứ không chỉ là hai người cùng quản lý sự sống của nó. Nếu vai trò cha mẹ nuốt mất vai trò bạn đời, thì tới một lúc, ngay cả con cái cũng không còn được hưởng một mái nhà có linh hồn.
Rồi còn chuyện hai bên gia đình, chuyện hiếu thảo, chuyện trách nhiệm với cha mẹ, anh chị em, người thân. Đây là một vùng rất thật và rất nhạy. Có những vợ chồng khổ không phải vì họ không thương nhau, mà vì họ bị xé giữa hai phía trung thành: với gia đình nhỏ mình đang xây và với gia đình gốc đã sinh thành mình. Một người thấy mình phải lo cho cha mẹ ruột nhiều hơn. Người kia thấy nhà mình đang bị thiệt, bị bỏ quên, bị xem nhẹ. Không ít cuộc hôn nhân bị bào mòn bởi những chuyện mà nhìn ngoài tưởng nhỏ: một khoản tiền giúp bên nội, một chuyến đi ưu tiên cho bên ngoại, một lời nói không khéo giữa các thế hệ, một sự thiên vị kéo dài. Những chuyện ấy không chỉ là chuyện tổ chức. Nó chạm vào cảm thức công bằng, được ưu tiên, được bảo vệ, được đứng về phía. Nếu vợ chồng không thật sự đồng lòng, không thực sự biết đứng thành một “chúng ta” trước các áp lực bên ngoài, thì rất dễ để mỗi người bị kéo trở lại phe gốc của mình. Và khi đó, giao ước vợ chồng không còn là mái nhà chung, mà thành một chiến trường nơi các trung thành cạnh tranh nhau.
Công việc cũng là một thử thách lớn. Không chỉ vì nó lấy thời gian, mà còn vì nó hút lấy phần tốt nhất của con người. Có những người dành cả ngày ở nơi làm việc để giao tiếp, xử lý, quyết định, cố gắng, cạnh tranh, chịu áp lực, đến khi về nhà thì chỉ còn phần kiệt quệ. Họ đem về căn nhà không phải con người tươi nhất của mình, mà là phần đã bị bào mòn nhất. Điều này không có gì đáng trách nếu nhìn ở góc độ thực tế. Nhưng nếu không ý thức, nó sẽ làm hôn nhân nghèo đi mỗi ngày. Vợ chồng sẽ chỉ thấy nhau lúc mệt nhất, cáu nhất, ít sức sống nhất. Người bên ngoài có thể gặp phiên bản nhẫn nại, tử tế, sáng suốt của một người, còn gia đình chỉ gặp phiên bản bực bội, lặng câm, thở dài. Điều này tạo nên một nỗi đau âm thầm: tại sao người lạ được phần dễ chịu hơn, còn nhà chỉ còn phần tàn dư. Nếu không được nhìn nhận và sửa nhịp, điều ấy dễ tích thành cay đắng rất lớn.
Một điều đau nữa là nhiều người chỉ biết “gánh chung” mà chưa biết “mang lấy nhau”. Gánh chung là cùng lo tiền, cùng lo con, cùng lo việc, cùng lo đủ thứ. Mang lấy nhau thì sâu hơn. Mang lấy nhau là khi anh không chỉ biết em cũng đang làm rất nhiều, mà biết em đang mệt theo kiểu nào, đang cạn theo kiểu nào, đang chảy máu ở đâu. Mang lấy nhau là khi em không chỉ biết anh đang áp lực công việc, mà biết đằng sau áp lực ấy còn có nỗi sợ thất bại, nỗi xấu hổ, nỗi bất lực mà anh không nói. Gánh chung có thể làm gia đình tồn tại. Mang lấy nhau mới làm giao ước sống. Gánh chung liên quan đến vai trò. Mang lấy nhau liên quan đến trái tim. Gánh chung giúp nhà không sụp. Mang lấy nhau giúp tình yêu không chết. Nhiều cặp vợ chồng rất giỏi ở phần đầu nhưng rất nghèo ở phần sau. Họ cùng nhau sống sót, nhưng không còn giúp nhau sống.
Đây là lý do phải nói rằng trong hôn nhân, sự hiện diện quý hơn sự hoàn hảo. Không ai có thể giải hết mọi gánh nặng cho người kia. Không ai có thể làm đời sống bớt khó hoàn toàn. Nhưng người ta có thể hiện diện khác đi trong khó khăn. Một người chồng có thể chưa kiếm được nhiều hơn ngay, nhưng có thể đừng để vợ một mình trong nỗi lo. Một người vợ có thể chưa giải quyết được hết áp lực của chồng, nhưng có thể đừng chỉ nhìn anh qua những thiếu sót. Một câu “anh biết em mệt” nhiều khi không làm hóa đơn biến mất, nhưng làm người gánh hóa đơn bớt cô đơn. Một câu “em thấy anh đang gồng” không làm công việc nhẹ hơn, nhưng có thể cứu một người khỏi cảm giác mình phải nuốt hết một mình. Khi đời sống nặng, điều làm người ta gãy thường không chỉ là sức nặng của việc phải mang, mà là cảm giác phải mang một mình ngay cả khi đang sống trong hôn nhân.
Cũng cần hiểu rằng những thử thách thường ngày không chỉ làm mệt, mà còn phơi bày ra những vùng chưa trưởng thành trong mỗi người. Tiền bạc có thể phơi ra nỗi bất an. Con cái có thể phơi ra khác biệt giá trị và phong cách sống. Họ hàng có thể phơi ra vấn đề ranh giới. Công việc có thể phơi ra thứ tự ưu tiên thật. Áp lực kéo dài có thể phơi ra cách ta phản ứng khi mất kiểm soát. Vì thế, không nên ngạc nhiên khi hôn nhân đi qua những vùng ấy mà xuất hiện nhiều va chạm. Vấn đề không phải là làm sao sống để không va chạm gì cả, mà là làm sao để trong chính những va chạm ấy, vợ chồng không đánh nhau như hai kẻ đối đầu, mà cùng nhìn xem thử thách này đang làm lộ ra điều gì nơi từng người và nơi cả giao ước. Một gia đình có Chúa sẽ học hỏi không chỉ “làm sao xử lý chuyện này”, mà còn “chuyện này đang dạy chúng ta điều gì về cái tôi, về đức tin, về cách mang nhau”.
Làm sao để không chỉ gánh chung mà còn mang lấy nhau. Trước hết, phải học nói về áp lực khi nó còn là áp lực, chứ đừng đợi đến lúc nó thành cáu giận. Có nhiều người không kể mình đang đuối, vì nghĩ kể cũng chẳng giúp gì, hoặc sợ làm người kia lo thêm. Nhưng nếu không nói, áp lực sẽ tự tìm đường đi ra bằng cơn nóng, bằng giọng khó chịu, bằng sự im lặng nặng nề. Một người vợ cần nói: dạo này em quá tải thật, em sợ nếu cứ thế này em sẽ gắt với cả nhà. Một người chồng cần nói: anh đang áp lực tiền bạc đến mức về nhà anh rất khó ở, anh không muốn trút lên em nhưng anh cũng không gồng mãi nổi. Những lời như vậy không giải quyết vấn đề ngay, nhưng chúng làm điều thiết yếu hơn: nó cho người kia biết điều gì đang xảy ra trong mình, để thay vì nhận phần sắc nhọn của áp lực, họ có thể thấy phần mong manh đằng sau.
Kế đến, phải tập xem những thử thách là vấn đề của “chúng ta” chứ không chỉ là của “anh” hoặc “em”. Đây là điểm cực kỳ quan trọng. Khi tiền bạc khó khăn, nếu người chồng cảm thấy đó là thất bại cá nhân của mình còn người vợ chỉ đứng ngoài mà đòi hỏi, thì anh sẽ ngày càng cô độc và xấu hổ. Khi chuyện con cái làm người vợ kiệt sức mà người chồng ngầm coi đó là “việc của em”, chị sẽ dần lạnh và oán. Nhưng khi hai người biết đứng trước thử thách như một thân thể duy nhất, một điều khác sẽ xảy ra. Họ có thể không cùng làm được tất cả, nhưng họ cùng thuộc về vấn đề ấy. Họ nói “nhà mình đang khó”, “con mình đang cần”, “mình phải cùng tìm đường”, thay vì “anh gây ra”, “em không biết lo”, “nhà bên em”, “bên anh”. Ngôn ngữ “chúng ta” không phải là chi tiết nhỏ. Nó là dấu hiệu của một giao ước còn sống.
Muốn làm được điều đó, vợ chồng phải có những lúc ngồi lại không phải để giải quyết ngay, mà để đồng cảm. Đây là điểm rất nhiều người bỏ qua. Họ chỉ ngồi xuống khi cần quyết định. Cần tính toán. Cần xử lý. Trong khi điều người bạn đời cần trước tiên nhiều khi không phải là giải pháp, mà là cảm giác có người đang đứng cùng phía với mình. Một buổi nói chuyện ngắn trong đó không ai cố chứng minh mình khổ hơn, không ai so công, không ai vội ra kế hoạch, mà chỉ nghe nhau kể xem điều gì đang đè mình nhất, điều gì làm mình sợ nhất, điều gì làm mình cạn nhất, có thể cứu hôn nhân khỏi rất nhiều tích tụ. Đồng cảm không làm bớt hóa đơn, nhưng làm bớt sự cô đơn dưới hóa đơn. Và nhiều khi chính nhờ đó mà người ta có thêm sức để cùng đi tiếp.
Một điểm khác cũng rất thực tế là phải học chia việc theo tinh thần yêu thương, chứ không chỉ theo luật cân bằng lạnh. Có những gia đình chia việc rất “công bằng” trên giấy nhưng bầu khí vẫn đầy bất mãn, vì sự chia ấy không có cái nhìn về sức người. Một người hôm đó đã kiệt hơn. Một người đang chịu áp lực vô hình hơn. Một người tuy việc ít nhìn thấy hơn nhưng hao nhiều hơn. Nếu chỉ đếm đầu việc, người ta dễ rơi vào so công. Nhưng nếu nhìn nhau bằng lòng thương xót, sẽ có lúc một người làm nhiều hơn vì biết người kia đang cạn, không phải vì họ yếu hơn hay bị lợi dụng, mà vì hôm nay tình yêu đòi thế. Tất nhiên điều này không thể biến thành thói quen một chiều. Nhưng nó nhắc rằng hôn nhân không sống bằng phép tính máy móc. Nó sống bằng một sự nhạy bén trước gánh nặng thật của nhau.
Cũng cần phải bảo vệ giao ước trước các áp lực bên ngoài. Nhiều cuộc hôn nhân bị bào mòn không chỉ bởi việc nhiều, mà bởi không có biên giới rõ cho gia đình nhỏ của mình. Công việc được phép tràn hết. Họ hàng được phép chen hết. Điện thoại được phép cắt vụn hết. Mọi đòi hỏi bên ngoài đều được ưu tiên hơn việc giữ cho hai người còn nối được với nhau. Nếu như thế, sớm muộn giao ước sẽ kiệt. Không ai có thể sống mãi trong tình trạng mọi thứ đều quan trọng hơn hôn nhân mà hôn nhân vẫn mạnh. Phải có những lựa chọn nghe có vẻ nhỏ nhưng cực lớn: tắt công việc ở một giờ nào đó, dành một tối không cho ai khác, bảo vệ một bữa ăn, không để cả buổi tối bị nuốt bởi màn hình, học nói “không” với vài nghĩa vụ không thiết yếu để giữ “có” cho gia đình mình. Những điều ấy không ích kỷ. Đó là khôn ngoan để cứu giao ước khỏi bị mọi thứ khác rút sạch.
Đức tin ở đây phải đi vào rất cụ thể. Một đôi vợ chồng mang lấy nhau trong thử thách không chỉ bằng thiện chí nhân bản, mà còn bằng ý thức rằng đây là ơn gọi của mình trước mặt Chúa. Người bạn đời không chỉ là người cùng chia việc, mà là người Chúa trao để mình giúp mang thập giá đời họ. Điều này rất lớn. Nó đổi hẳn cái nhìn. Thay vì hỏi tại sao mình phải gánh cả phần của họ, người ta bắt đầu hỏi Chúa đang mời mình mang người này thế nào mà không làm hỏng chính mình và cũng không bỏ mặc họ. Thay vì chỉ đợi người kia trưởng thành rồi mới dịu, người ta học cầu xin ân sủng để hôm nay dịu hơn một chút ngay giữa lúc chưa dễ. Thay vì coi áp lực là lý do để mình tàn nhẫn, người ta coi nó như nơi phải giữ lòng mình trong Chúa hơn nữa. Đây không phải là lý tưởng đẹp trên mây. Đây là cách hôn nhân được thánh hóa giữa đời thật.
Tất nhiên, cũng phải nói cho rõ rằng “mang lấy nhau” không có nghĩa là một người phải nuốt hết phần của người kia vô giới hạn. Không có nghĩa là dung túng cho sự vô trách nhiệm. Không có nghĩa là một bên cứ gánh mãi trong khi bên kia không chịu lớn lên. Tình yêu Tin Mừng luôn đi cùng sự thật. Mang lấy nhau không phải là thay thế nhau sống phần của mình, mà là nâng đỡ nhau để mỗi người sống phần của mình tốt hơn. Có lúc mang lấy nhau là làm hộ một phần. Có lúc là nhắc nhau nghỉ. Có lúc là nói thật rằng anh đang bỏ mặc em quá lâu. Có lúc là bảo vệ người kia khỏi chính sự ôm đồm của họ. Có lúc là nói “mình phải đổi cách sống thôi, nếu không nhà mình sẽ chết dần”. Tình yêu trưởng thành không chỉ ôm, mà còn soi sáng.
Có lẽ điều đẹp nhất trong những gia đình biết mang lấy nhau là dù thử thách chưa biến mất, người ta không còn cảm thấy mình đang chống chọi một mình. Căn nhà ấy có thể vẫn thiếu tiền. Con cái vẫn còn làm mệt. Công việc vẫn nặng. Họ hàng vẫn còn phức tạp. Nhưng giữa mọi thứ ấy có một cảm thức rất khác: có người đang đứng với tôi. Có người biết tôi đang gãy ở đâu. Có người không chỉ chờ tôi làm tốt phần mình, mà còn đỡ tôi ở phần tôi không đủ sức. Chính cảm thức đó làm cho gánh nặng không còn thuần túy là sức ép đè chết. Nó có thể trở thành nơi hiệp thông sâu hơn. Không phải hiệp thông của những ngày rảnh và đẹp, mà của những người đã cùng nhau đi qua nhiều lửa mà vẫn chọn không bỏ tay nhau.
Vì thế, nếu ai đó đang đọc chương này và thấy nhà mình lâu nay chỉ “gánh chung” mà chưa thật sự “mang nhau”, xin đừng vội nản. Nhận ra điều đó đã là một ơn lớn. Từ đây, có thể bắt đầu rất nhỏ thôi. Một câu hỏi khác đi. Một lần nghe mà không vội phản bác. Một lần nói “mình cùng lo chuyện này nhé” thay vì “anh xử đi” hay “em tự lo đi”. Một lần nhìn vào sau áp lực của người kia để thấy không chỉ việc, mà thấy con người. Một lần đặt tay lên vai nhau và cùng cầu nguyện giữa chuyện chưa giải quyết xong. Chính những bước nhỏ ấy, được lặp lại, sẽ dần dệt nên một lối sống khác. Và khi đó, những gánh nặng của đời thường không còn chỉ là thứ bào mòn giao ước, mà có thể trở thành nơi hai người học yêu nhau theo cách thật nhất.
CHƯƠNG XVII
VÌ SAO NHIỀU ĐÔI VỢ CHỒNG KHÔNG TAN VỠ VÌ ĐIỀU QUÁ LỚN, MÀ VÌ KHÔNG BIẾT SỐNG VỚI SỰ KHÁC BIỆT CỦA NHAU, VÀ LÀM SAO ĐỂ KHÁC BIỆT KHÔNG TRỞ THÀNH CHIẾN TRƯỜNG CỦA CÁI TÔI, NHƯNG THÀNH NƠI MỖI NGƯỜI ĐƯỢC MÀI GIŨA ĐỂ YÊU TRƯỞNG THÀNH HƠN
Có những cuộc hôn nhân không bị xô đổ bởi phản bội, không gãy bởi biến cố dữ dội, không tan tác vì một cú sốc quá lớn, nhưng lại bị rút mòn từng ngày bởi một điều nghe rất bình thường: sự khác biệt. Người này nhanh, người kia chậm. Người này nói nhiều, người kia ít lời. Người này cảm xúc, người kia lý trí. Người này thích trật tự, người kia xuề xòa. Người này cần được hỏi han, người kia nghĩ yêu là làm chứ không cần nói. Người này thích lên kế hoạch, người kia sống theo dòng đời. Người này dễ chia sẻ, người kia giữ trong lòng. Người này nóng nhanh, nguội nhanh. Người kia im lâu, nhưng một khi đã lạnh thì rất khó mở. Những khác biệt ấy ban đầu có thể được nhìn như nét bù trừ, như sự phong phú, thậm chí như điều làm người kia hấp dẫn. Nhưng khi bước vào đời sống thật, nhất là giữa mệt mỏi và áp lực, chính những khác biệt ấy rất dễ trở thành nơi hai cái tôi va vào nhau mỗi ngày. Không phải vì khác biệt tự nó là điều xấu. Nhưng vì người ta thường không biết sống với khác biệt trong ánh sáng của tình yêu trưởng thành. Họ biến khác biệt thành bằng chứng rằng người kia sai, người kia khó hiểu, người kia có vấn đề, người kia làm khổ mình. Và khi điều đó kéo dài, mỗi va chạm nhỏ lại thành một nhát mòn âm thầm trên giao ước.
Phải nói ngay một điều rất quan trọng: khác biệt không phải tai nạn của hôn nhân. Nó là một phần cấu tạo của hôn nhân. Nếu hai người giống nhau hoàn toàn, họ có thể bớt xung đột ở vài chỗ, nhưng cũng không vì thế mà chắc chắn yêu trưởng thành hơn. Hôn nhân không được thiết kế để là cuộc gặp của hai bản sao. Nó là cuộc gặp của hai thế giới. Hai lịch sử. Hai cách cảm. Hai kiểu phản ứng. Hai nhịp thở nội tâm. Hai cấu trúc tâm lý. Hai câu chuyện gia đình. Hai kiểu lớn lên. Hai kiểu tổn thương. Hai kiểu yêu và được yêu. Chính vì vậy, khác biệt là điều không thể tránh. Vấn đề không nằm ở chỗ làm sao cưới được người giống mình nhất để khỏi đau. Vấn đề là làm sao học được nghệ thuật sống với người không giống mình mà vẫn không đánh mất lòng thương xót, sự tôn trọng và khả năng học hỏi. Một cuộc hôn nhân trưởng thành không phải là cuộc hôn nhân đã loại bỏ khác biệt, mà là cuộc hôn nhân biết đặt khác biệt dưới quyền của tình yêu thay vì để nó bị cái tôi chiếm lấy.
Nhiều đôi vợ chồng đau vì họ bước vào hôn nhân với một mong đợi ngầm rằng yêu thật thì rồi sẽ hiểu nhau tự nhiên, sẽ hòa được với nhau tự nhiên, sẽ dần dần giống nhau hơn ở những chỗ quan trọng. Khi thực tế không như vậy, họ bắt đầu thất vọng. Họ nghĩ nếu người kia thật sự thương mình, họ phải hiểu cách mình cảm. Nếu thật sự quan tâm, họ phải phản ứng giống mình. Nếu thật sự tinh tế, họ phải biết điều gì làm mình khó chịu. Nhưng không phải thế. Một người có thể yêu chân thành mà vẫn không có cùng hệ thần kinh với bạn. Họ có thể không đọc thế giới bằng cùng nhịp. Không cảm nỗi đau bằng cùng tần số. Không xử lý áp lực bằng cùng phương pháp. Không thể hiện sự quan tâm theo cùng ngôn ngữ. Khi không hiểu điều này, người ta sẽ liên tục đòi người bạn đời phải là phiên bản tâm lý của mình. Và vì điều đó không thể xảy ra, họ sẽ liên tục thất vọng. Từ thất vọng, họ đi sang phán xét. Từ phán xét, họ đi sang khinh miệt. Và từ khinh miệt, hôn nhân bắt đầu chết.
Có một điều rất đau là con người thường dễ yêu điều giống mình và dễ thấy bị đe dọa bởi điều khác mình. Người sống cảm xúc thường thấy người lý trí là lạnh. Người lý trí thường thấy người cảm xúc là rối. Người cần nói ra mới thấy nhẹ sẽ cảm thấy người ít lời là đóng kín, khó chịu. Người ít lời sẽ thấy người hay nói là làm quá, khó thở. Người yêu trật tự thấy người xuề xòa là cẩu thả. Người xuề xòa thấy người trật tự là khó tính. Người hướng ngoại thấy người hướng nội là xa cách. Người hướng nội thấy người hướng ngoại là nông và quá ồn. Những đánh giá ấy, nếu không được soi sáng, sẽ dần trở thành lăng kính cố định. Người ta không còn chỉ thấy hành vi, mà thấy cả con người kia như một vấn đề. Và khi đó, khác biệt không còn là một thực tại phải học sống chung. Nó thành chiến trường nơi mỗi bên liên tục cố chứng minh kiểu của mình là đúng hơn, là lành mạnh hơn, là đạo đức hơn, là đáng sống hơn.
Cũng cần nói rằng phần lớn những cuộc chiến về khác biệt thực ra không chỉ nằm ở khác biệt, mà nằm ở ý nghĩa người ta gán cho khác biệt ấy. Chẳng hạn, người chồng ít nói có thể chỉ đơn giản là người xử lý nội tâm trong im lặng. Nhưng người vợ đọc sự im lặng ấy như dấu hiệu mình không được yêu, không được quan tâm, không được coi trọng. Người vợ hay nhắc nhở có thể chỉ đang lo và cần trật tự để thấy an toàn. Nhưng người chồng đọc điều đó như sự chê bai, kiểm soát, thiếu tôn trọng. Người này đi nhanh vì sợ chậm là rơi. Người kia đi chậm vì sợ vội sẽ sai. Nhưng cả hai không nhìn thấy nỗi sợ nằm dưới hành vi. Họ chỉ nhìn thấy hành vi gây khó chịu, rồi gán cho nó một nghĩa tiêu cực về con người đối diện. Chính ở đó, khác biệt không còn được giải thích bằng lòng thương xót, mà bằng bản án.
Nhiều đôi vợ chồng không biết sống với khác biệt vì họ chưa từng thật sự làm hòa với chính giới hạn của mình. Một người càng thiếu an toàn nội tâm, càng dễ xem sự khác biệt của người kia như lời phê bình âm thầm lên chính mình. Nếu tôi sống rất bằng cảm xúc và chưa có nền, người bạn đời điềm tĩnh sẽ làm tôi thấy mình rối. Nếu tôi quá cần kiểm soát để thấy an toàn, người bạn đời thoải mái sẽ làm tôi hoảng. Nếu tôi từng bị chê là vô dụng, mỗi lời góp ý nhỏ từ người kia sẽ đụng vào vết thương ấy. Nghĩa là khác biệt của họ không chỉ là khác biệt. Nó trở thành chiếc gương làm lộ ra điều chưa lành trong tôi. Nhưng thay vì nhận ra điều đó, tôi thường chọn cách dễ hơn: kết luận rằng người kia có vấn đề. Thế là tôi đánh nhau với tấm gương, chứ không nhìn vào vết thương. Hôn nhân vì thế trở thành nơi liên tục khơi những chỗ yếu mà không được chữa lành, nên mỗi khác biệt nhỏ đều có khả năng bùng thành xung đột lớn.
Có những gia đình cãi nhau mãi về cùng một loại chuyện: cách dạy con, cách tiêu tiền, cách giữ nhà, giờ giấc, nói chuyện với họ hàng, bày tỏ tình cảm, xử lý xung đột. Nhìn kỹ sẽ thấy phần lớn những cuộc cãi ấy không xuất phát từ sự kiện trước mắt, mà từ việc hai người có những thế giới nội tâm khác nhau và không biết cách tôn trọng hoặc dịch nghĩa cho nhau. Một người cho rằng yêu là chủ động làm thật nhiều việc thiết thực. Người kia lại cảm được yêu khi được ngồi nghe thật lòng. Thế là người làm rất nhiều thấy bất công vì nỗ lực mình không được ghi nhận, còn người cần lắng nghe lại thấy mình vẫn đói dù người kia có chu cấp đủ. Cả hai đều thật ở mức nào đó. Nhưng nếu không hiểu ngôn ngữ yêu thương của nhau, khác biệt này sẽ bị diễn giải thành vô tâm và đòi hỏi. Một người cảm thấy mình bị dùng. Người kia cảm thấy mình bị bỏ đói. Và đau đớn cứ thế nhân lên.
Sự khác biệt còn dễ trở thành chiến trường khi cái tôi không chấp nhận rằng có nhiều cách hợp lệ để làm một việc. Có những người chỉ thật sự an toàn khi mọi thứ diễn ra theo kiểu mình. Họ không chỉ thích kiểu mình. Họ đồng nhất nó với điều đúng. Vì thế, khi người kia làm khác, họ không chỉ khó chịu. Họ thấy bị đe dọa. Họ thấy như trật tự đúng đang bị xâm phạm. Từ đó, họ muốn sửa, muốn điều khiển, muốn uốn người kia về khuôn của mình. Nếu bên kia cũng là người mạnh bản ngã, họ sẽ phản kháng dữ dội. Và hôn nhân nhanh chóng trở thành nơi hai hệ giá trị va chạm, không ai chịu lùi vì ai cũng tưởng lùi nghĩa là mình sai và người kia thắng. Nhưng hôn nhân không phải nơi tranh ngôi đúng. Hôn nhân là nơi hai con người học một kiểu đúng lớn hơn: đúng với tình yêu, đúng với sự thật, đúng với hoàn cảnh, đúng với sự khác biệt, đúng với điều giúp giao ước sống chứ không chỉ giúp bản ngã được thỏa.
Làm sao để khác biệt không thành chiến trường của cái tôi. Trước hết, phải học phân biệt giữa điều khác với điều sai. Đây là bước rất căn bản mà nhiều người không làm được. Không phải cứ không giống mình là sai. Không phải cứ khiến mình khó chịu là độc hại. Không phải cứ không theo cách mình quen là thiếu yêu thương. Khi người ta bắt đầu học câu này một cách thật lòng, đã có một sự giải phóng lớn. Chồng mình có thể không nói nhiều, nhưng điều đó chưa chắc nghĩa là anh không yêu. Vợ mình có thể thích nhắc nhở chi tiết, nhưng điều đó chưa chắc nghĩa là chị muốn kiểm soát. Người kia có thể xử lý căng thẳng bằng im hơn mình, chậm hơn mình, khác mình, mà vẫn không phải là người vô tâm. Đọc được như thế đòi một sự trưởng thành lớn, vì nó buộc ta phải bước ra khỏi trung tâm của mình như thước đo tuyệt đối.
Kế đến, phải học tò mò trước khác biệt thay vì kết án nó. Nghĩa là thay vì lập tức hỏi “sao anh kỳ vậy”, ta học hỏi “điều gì làm anh phản ứng như thế”. Thay vì nói “em lúc nào cũng quá”, ta hỏi “khi em làm như thế, em đang lo điều gì”. Tò mò ở đây không phải là tò mò bề mặt, mà là một hình thức yêu. Nó nói rằng người kia không phải bài toán phải giải nhanh, mà là một thế giới phải bước vào với lòng tôn trọng. Khi vợ chồng học được sự tò mò này, rất nhiều va chạm sẽ dịu xuống. Vì dưới mỗi khác biệt, người ta bắt đầu nhìn thấy một nhu cầu, một nỗi sợ, một lịch sử, một cách cấu tạo khác, chứ không chỉ thấy sự phiền toái.
Điều này đưa tới bước rất quan trọng: phải nói được không chỉ mình làm gì, mà vì sao mình làm như thế. Chẳng hạn, một người có thể nói: khi nhà bừa bộn em rất hoảng, không phải chỉ vì em thích sạch, mà vì em cảm giác mất kiểm soát và bất an. Một người khác có thể nói: khi em nhắc liên tục anh thấy mình thất bại, nên anh càng muốn tránh. Một người có thể nói: khi anh im lặng lâu em thấy mình bị bỏ lại, vì từ bé em đã rất sợ cảm giác đó. Một người khác có thể nói: khi em muốn nói ngay lúc đang nóng, anh khóa lại vì anh sợ mình sẽ nói điều làm hỏng mọi thứ. Những lời giải thích như thế không miễn trách nhiệm, nhưng mở ra chiều sâu. Nó cho phép vợ chồng nhìn khác biệt không chỉ như hành vi làm phiền nhau, mà như đầu mối để hiểu nhau sâu hơn.
Một điều khác cũng rất cần là chấp nhận rằng không phải khác biệt nào cũng cần xóa bỏ. Có những khác biệt phải được điều chỉnh vì chúng thật sự làm tổn thương giao ước. Nhưng cũng có những khác biệt chỉ cần được học cách sống chung. Nhiều cuộc hôn nhân quá mệt vì hai người lao vào sửa nhau ở cả những chỗ không cần phải sửa hoàn toàn. Họ tưởng yêu là làm cho người kia giống mình hơn. Trong khi nhiều khi yêu là biết đâu cần thay đổi, đâu cần nhường, đâu cần thỏa thuận, và đâu cần chấp nhận rằng người này sẽ không bao giờ phản ứng y hệt mình. Một người nói ít có thể học nói thật hơn, nhưng chưa chắc sẽ thành người nói nhiều. Một người cảm xúc có thể học bớt vội, nhưng chưa chắc sẽ thành người lạnh và gọn. Một người cần cấu trúc có thể học bớt gắt, nhưng chưa chắc sẽ sống hoàn toàn tùy hứng. Trưởng thành trong hôn nhân không nhất thiết là xóa mọi khác biệt, mà là biết làm sao để khác biệt không giết tình yêu.
Muốn thế, vợ chồng phải học thỏa thuận thay vì chỉ đòi cải hóa. Thỏa thuận là một hành vi rất đẹp, vì nó nhìn nhận cả hai đều có thực tại riêng. Chẳng hạn, một người cần yên sau giờ làm, người kia cần được kết nối. Thay vì ai thắng ai, họ có thể học một nhịp: cho nhau ít phút thở rồi mới ngồi lại. Một người thích lên kế hoạch, người kia thích linh hoạt. Thay vì coi nhau là cực hình, họ có thể chia vùng: có việc cần rõ, có việc được mở. Một người thích giữ nề nếp giờ giấc, người kia bừa bộn hơn. Họ có thể tạo những điểm tối thiểu chung thay vì biến cả căn nhà thành trận chiến giữa hai phong cách. Những thỏa thuận như vậy không lãng mạn, nhưng rất Tin Mừng. Vì nó đòi khiêm nhường, lắng nghe và tự bỏ bớt cái tôi.
Khác biệt cũng có thể trở thành nơi mỗi người được mài giũa. Đây là phần đau nhưng quý nhất. Người nóng nảy sống với người chậm có thể học nhẫn nại. Người quá kiểm soát sống với người nhẹ tay hơn có thể học buông bớt. Người ít nói sống với người giàu cảm xúc có thể học bước vào thế giới nội tâm. Người dễ bùng lên sống với người cẩn trọng có thể học dừng lại. Tất nhiên, điều này chỉ xảy ra nếu người ta không dùng khác biệt để khinh nhau, nhưng để nhận ra Chúa có thể đang mài mình qua chính sự khó chịu kia. Không phải mọi khó chịu đều thánh hóa. Nhưng rất nhiều khó chịu đụng vào đúng vùng cái tôi cần được chữa. Nếu biết đặt nó trước mặt Chúa, người ta sẽ bớt hỏi “sao con phải chịu kiểu người này” và bắt đầu hỏi “Chúa đang muốn cứu điều gì trong con qua kiểu người này”. Câu hỏi ấy không dễ. Nhưng nó mở ra một chiều sâu khác hẳn.
Tuy nhiên, cũng phải nhấn mạnh điều này cho công bằng: không được dùng ý tưởng “khác biệt để mài giũa nhau” như lý do để dung túng cho những hành vi làm tổn thương thật. Có những điều không còn là khác biệt tính cách, mà là thiếu trách nhiệm, thiếu tôn trọng, thiếu trưởng thành, thậm chí lạm dụng. Không thể gọi mọi sự vô tâm là “khác biệt”. Không thể gọi mọi sự kiểm soát là “chỉ khác cách yêu”. Không thể gọi mọi sự lạnh nhạt kéo dài là “tính anh thế”. Có những điều phải được gọi đúng tên. Khác biệt chỉ trở thành nơi nên thánh khi cả hai vẫn ở trong giới hạn của phẩm giá, sự tôn trọng và thiện chí hoán cải. Nếu những điều nền tảng ấy không có, thì việc nói về “học sống với khác biệt” có thể trở thành cách làm mờ sự thật. Hôn nhân không đòi chấp nhận mọi thứ. Nó đòi phân định đâu là khác biệt cần ôm, đâu là méo mó cần sửa, đâu là bóng tối cần đưa ra ánh sáng.
Một cách rất thực tế để sống với khác biệt là học cảm ơn Chúa vì những điều nơi người kia mà ban đầu mình không hiểu nổi. Điều này nghe có vẻ xa vời, nhưng rất thật nếu ai đi đủ sâu. Có những người sau nhiều năm mới nhận ra sự chậm của chồng đã cứu gia đình khỏi nhiều quyết định hấp tấp của mình. Có những người vợ chỉ sau nhiều nước mắt mới thấy sự nhạy cảm của mình đã giữ cho căn nhà không thành nơi hoàn toàn khô cứng. Có những người mới hiểu rằng người bạn đời khác mình không phải để hành hạ mình, mà để làm lộ ra những giới hạn của lối sống chỉ có một màu. Tất nhiên, điều này không xóa mọi khó chịu. Nhưng nó đưa lòng ra khỏi chỗ chỉ nhìn khác biệt như gánh nặng. Nó mở ra chỗ để thấy đây cũng có thể là một hồng ân đòi đào sâu mới nhận ra.
Cũng cần học xin lỗi vì cách mình đối xử với sự khác biệt của người kia. Nhiều người không làm đau bạn đời vì ghét họ, mà vì không chịu nổi điều nơi họ không giống mình. Người chồng châm chọc vì không biết sống với sự nhạy cảm của vợ. Người vợ dè bỉu vì không biết sống với kiểu im lặng của chồng. Người này liên tục sửa lưng người kia vì không chấp nhận được nhịp sống khác mình. Nếu một ngày nào đó, vợ chồng đủ khiêm nhường để nói: anh xin lỗi vì anh đã làm em thấy bản tính em là vấn đề chỉ vì nó không giống anh; em xin lỗi vì em đã coi cách anh là vô giá trị chỉ vì nó không giống em, thì đó là một bước chữa lành rất sâu. Bởi đằng sau nhiều cãi vã là một nỗi đau âm thầm hơn: bị từ chối như chính mình.
Có lẽ điều đẹp nhất là khi hai người bắt đầu không còn xem khác biệt là điều phải thắng, mà là điều phải học. Khi ấy, mỗi va chạm không còn chỉ là cơ hội để ghi thêm hồ sơ, mà thành dịp để hiểu nhau thêm một chút. Mỗi lần không hiểu nhau không còn là bằng chứng mình lấy nhầm người, mà là lời nhắc rằng yêu một con người luôn là hành trình dịch nghĩa. Không ai tự nhiên đọc được nhau hoàn toàn. Hôn nhân là công việc học ngôn ngữ của nhau suốt đời. Hôm nay hiểu hơn một chút. Ngày mai sai lại. Rồi sửa lại. Rồi hỏi lại. Rồi học lại. Tình yêu trưởng thành không phát sinh từ việc không còn khoảng cách, mà từ việc đủ khiêm nhường để bắc cầu mãi qua khoảng cách ấy.
Vì thế, nếu ai đó đang đọc chương này và thấy mình kiệt sức vì những khác biệt với người bạn đời, xin đừng vội nghĩ chỉ mình mình khổ vì điều đó. Đây là một phần rất thật của hôn nhân. Nhưng đừng để khác biệt trở thành bằng chứng rằng giao ước này sai. Hãy thử hỏi khác đi. Điều gì nơi sự khác biệt ấy đang làm mình đau sâu nhất. Nó chạm vào nỗi sợ nào. Nó phơi bày cái tôi nào. Nó mời mình học điều gì. Người kia thật sự đang cần gì đằng sau cách phản ứng gây khó chịu ấy. Và điều gì là khác biệt cần ôm, điều gì là điều méo phải sửa. Nếu hai người bắt đầu hỏi những câu ấy trước mặt Chúa, khác biệt có thể thôi là chiến trường. Nó sẽ không dễ chịu ngay. Nhưng nó có thể thành trường học. Trường học của kiên nhẫn, của dịch nghĩa, của nhường chỗ, của hiểu rằng yêu không phải là cưới người giống mình, mà là học thuộc về nhau trong sự thật của hai con người không giống nhau nhưng cùng được mời gọi lớn lên trong cùng một ân sủng.
CHƯƠNG XVIII
VÌ SAO CÓ NHỮNG CUỘC HÔN NHÂN ĐAU VÌ HAI NGƯỜI KHÔNG CÒN ĐI CÙNG NHỊP TRONG ĐỜI SỐNG ĐỨC TIN, VÀ LÀM SAO ĐỂ NGƯỜI MUỐN SỐNG SÂU VỚI CHÚA KHÔNG RƠI VÀO CAY ĐẮNG, TỰ TÔN HOẶC TUYỆT VỌNG KHI THẤY NGƯỜI BẠN ĐỜI THIÊNG LIÊNG NGUỘI LẠNH HƠN MÌNH
Có một nỗi đau rất âm thầm nhưng rất thật trong nhiều cuộc hôn nhân Công giáo, đó là đến một lúc nào đó, hai người không còn đi cùng nhịp trong đời sống đức tin nữa. Có thể cả hai vẫn giữ đạo theo nghĩa nào đó. Vẫn đi lễ, vẫn còn những nề nếp tối thiểu, vẫn chưa rời khỏi đời sống Giáo Hội. Nhưng một người bắt đầu khao khát Chúa sâu hơn, khao khát hoán cải hơn, khao khát sống thật hơn với Tin Mừng, còn người kia dường như dừng lại, chậm lại, nguội đi, hoặc chỉ giữ đức tin ở mức tối thiểu và hình thức. Cũng có khi một người đang đi qua khủng hoảng nên khô lạnh với Chúa, trong khi người kia lại thấy lòng mình được đánh động mạnh hơn, muốn cầu nguyện hơn, muốn chữa lành hơn. Khoảng cách này không dễ sống. Bởi hôn nhân Kitô giáo không chỉ là đi cùng nhau trong cơm áo gạo tiền, mà còn là cùng nhau đi về phía Chúa. Khi một người cảm thấy mình đang cố bước lên còn người kia lại đứng lì, kéo lùi, hoặc tỏ ra thờ ơ, nỗi đau ấy không nhỏ. Nó không chỉ là buồn vì khác biệt. Nó là buồn vì cảm giác người bạn đường thiêng liêng của mình không còn bước cùng mình nữa.
Đây là một dạng cô đơn rất riêng. Một người có thể đi lễ, cầu nguyện, đọc Lời Chúa, thao thức về việc sống giao ước đúng hơn, và mỗi lần quay sang lại thấy người bạn đời dửng dưng, mệt mỏi, chống đối ngầm, hoặc chỉ làm cho có. Có thể họ không cản trực tiếp, nhưng cũng không chia sẻ. Không cùng rung động. Không cùng khao khát. Không cùng đau trước những điều cần hoán cải. Điều này làm người đi trước hoặc đi sâu hơn rất dễ trải qua một nỗi mệt đặc biệt: mệt vì phải vừa giữ đời sống nội tâm của mình, vừa chịu nỗi đau thấy người bên cạnh không cùng hướng. Có người đau đến mức tự hỏi: chẳng lẽ con đường về với Chúa của mình lại phải cô đơn đến vậy ngay trong hôn nhân. Có người thấy mình không thể chia sẻ những thao thức sâu nhất với bạn đời nữa, bởi mỗi lần chia sẻ là gặp sự hờ hững hoặc phản ứng lạnh. Có người bắt đầu cầu nguyện một mình trong nước mắt mà không dám mong người kia hiểu. Đây là một thập giá rất thật.
Cần phải nói rõ rằng trong bất cứ cuộc hôn nhân nào, hai người cũng sẽ có những giai đoạn lệch nhịp thiêng liêng. Không ai trưởng thành trong đức tin theo cùng tốc độ, cùng nhịp, cùng cách. Có những lúc người chồng khô còn người vợ sốt sắng hơn. Có lúc người vợ chán nản còn người chồng giữ lửa tốt hơn. Có lúc một người được chạm mạnh trong linh thao, tĩnh tâm, đau khổ hay một biến cố đặc biệt, còn người kia vẫn ở nhịp bình thường. Không nên vội coi mọi lệch nhịp là dấu hiệu của thất bại hôn nhân hay thất bại đức tin. Có khi đó chỉ là một mùa. Có khi đó là giai đoạn Chúa làm việc khác nhau trên từng người. Nhưng điều quan trọng là cách người đi sâu hơn hoặc thức tỉnh hơn sống khoảng cách ấy. Chính ở đây dễ xuất hiện ba cám dỗ lớn: cay đắng, tự tôn, và tuyệt vọng.
Cay đắng là khi một người bắt đầu nhìn người bạn đời như gánh nặng thiêng liêng của mình. Họ nghĩ: tại sao tôi cố vậy mà anh vẫn thế. Tại sao tôi cầu nguyện, tôi thay đổi, tôi học yêu hơn, còn chị thì vẫn lạnh, vẫn cứng, vẫn hời hợt. Dần dần, nỗi đau chuyển thành sự bực bội. Và rồi từ bực bội sang khinh ngầm. Họ bắt đầu thấy người kia như người kéo chân mình khỏi Chúa. Mỗi lần người kia lộ sự nguội lạnh, họ lại thấy thất vọng sâu hơn. Có người bắt đầu mất luôn sự dịu dàng. Họ không còn nhìn bạn đời như một linh hồn đang cần được thương xót, mà như một trở ngại. Đây là điểm rất nguy hiểm. Bởi khi lòng thiêng liêng đi kèm với cay đắng, nó không còn là lửa của Chúa nữa. Nó trở thành thứ nhiệt đốt cháy tình yêu.
Cám dỗ thứ hai là tự tôn. Đây là cám dỗ rất tinh vi và rất dễ ngụy trang dưới lớp vỏ đạo đức. Một người thấy mình cầu nguyện hơn, hy sinh hơn, sống đạo sâu hơn, dần dần có thể bắt đầu cảm thấy mình ở “phía sáng” còn người kia ở “phía tối”. Họ không nói ra, nhưng trong lòng có một sự so sánh ngầm. Tôi hiểu hơn. Tôi sốt sắng hơn. Tôi trưởng thành hơn. Tôi đang muốn cứu hôn nhân còn người kia không muốn cộng tác. Và từ chỗ ấy, họ sống đạo nhưng không còn nghèo. Họ sống gần Chúa nhưng không còn khiêm. Họ cầu nguyện nhưng ánh mắt dành cho bạn đời lại thiếu thương xót. Đây là một nghịch lý đau: người ta có thể tiến bước thiêng liêng theo một mặt, mà lùi lại rất xa trong lòng mến. Họ tưởng mình đang gần Chúa hơn, nhưng nếu sự gần ấy làm họ khinh một linh hồn khác, thì có điều gì đó đang lệch rất sâu.
Cám dỗ thứ ba là tuyệt vọng. Có những người đã cầu nguyện lâu cho bạn đời, đã hy vọng, đã chờ, đã cố gắng mềm, cố gắng làm gương, cố gắng đối thoại, nhưng không thấy gì đổi đáng kể. Rồi họ bắt đầu mệt. Họ nghĩ chắc người này không bao giờ thay đổi. Chắc đời sống đức tin của nhà mình sẽ mãi lệch như vậy. Chắc mình phải chấp nhận sống thiêng liêng một mình cho đến cuối đời. Và nếu không cẩn thận, tuyệt vọng sẽ len vào như sương lạnh. Nó làm họ hết mong. Hết cầu xin thật. Hết tin rằng ân sủng có thể chạm đến người kia. Họ có thể vẫn tiếp tục các việc đạo đức, nhưng trong sâu thẳm không còn trông đợi gì nơi Chúa cho cuộc hôn nhân này nữa. Đây là chỗ rất đau, bởi nó không ồn ào, nhưng giết hy vọng từ bên trong.
Vì sao chênh lệch nhịp đức tin lại gây đau đến vậy. Bởi hôn nhân không chỉ cần một người tốt hơn về mặt đạo đức. Nó cần sự hiệp thông. Một người muốn sống sâu với Chúa không chỉ muốn bản thân mình tốt hơn. Họ còn khao khát có người bạn đồng hành hiểu được điều sâu nhất của lòng mình. Họ muốn cùng cầu nguyện, cùng nâng nhau, cùng nhắc nhau về Chúa, cùng nhìn nhau dưới ánh sáng Tin Mừng. Khi điều đó không xảy ra, họ không chỉ thiếu hỗ trợ. Họ thiếu một thứ rất căn bản: sự đồng điệu thiêng liêng. Và đây là nỗi thiếu rất lớn, vì những thao thức sâu nhất của linh hồn thường khó chia sẻ với người ngoài. Nếu người bạn đời cũng không cùng bước, người ta rất dễ thấy mình như đi giữa một vùng thiêng liêng lặng gió mà không có ai bên cạnh.
Có những người đau vì chồng hoặc vợ họ không còn tha thiết với Chúa nữa, nhưng điều làm họ đau hơn là người kia không nhận ra mình đang nguội. Họ vẫn nghĩ mình ổn. Vẫn cho rằng đi lễ là đủ. Vẫn cho rằng đạo trong lòng là được, không cần đi sâu. Vẫn né tránh mọi lời mời gọi cầu nguyện chung, tĩnh tâm, xét mình, chữa lành. Một người đang thao thức thật trước mặt Chúa sẽ rất đau khi đối diện với kiểu nguội lạnh như thế. Bởi họ không thể ép. Họ không thể tin thay. Họ không thể hoán cải thay. Họ chỉ có thể nhìn người mình yêu sống dưới mức mà linh hồn họ có thể sống, và điều đó làm họ bất lực. Có khi chính nỗi bất lực ấy làm họ muốn kiểm soát. Họ giục, nhắc, khuyên, sửa, đòi. Nhưng đức tin không lớn lên dưới áp lực. Người kia càng bị ép càng có thể đóng lại. Và thế là người đi sâu hơn càng đau hơn nữa, vì mọi cố gắng của mình dường như chỉ làm khoảng cách lớn thêm.
Ở đây cần một sự phân biệt rất quan trọng: người đi sâu hơn trong đời sống đức tin không được đồng nhất việc mình có nhiều thực hành đạo đức hơn với việc mình chắc chắn trưởng thành hơn trong mọi mặt. Có người cầu nguyện nhiều hơn thật, nhưng vẫn thiếu khả năng yêu trong nhẫn nại. Có người sốt sắng hơn thật, nhưng vẫn dễ phán xét. Có người thích tĩnh tâm, học hỏi, cầu nguyện, nhưng khi về nhà lại không biết bước xuống để đồng hành với người bạn đời đang ở một nhịp khác. Nếu không cẩn thận, họ sẽ dùng chính những điều đạo đức như thước đo để lượng giá người kia cách cứng nhắc. Trong khi có thể người kia rất khó khăn nội tâm, đang mang thương tích, đang trải qua sa mạc, đang kháng cự Chúa vì một nỗi đau nào đó chưa được gọi tên. Đúng là họ cần được đánh thức, được mời gọi, được đồng hành. Nhưng họ không thể bị đè bởi một thứ “thánh thiện” thiếu lòng thương xót.
Làm sao để người muốn sống sâu với Chúa không rơi vào cay đắng. Trước hết, phải học phân biệt giữa nỗi đau và bản án. Bạn có quyền đau khi thấy người bạn đời nguội lạnh hơn, khô hơn, hời hợt hơn. Bạn có quyền tiếc. Quyền buồn. Quyền thấy thiếu. Nhưng đừng để nỗi đau ấy trở thành kết luận rằng người kia vô vọng, là gánh nặng vô ích, là vật cản vô phương cứu chữa. Họ vẫn là một linh hồn Chúa yêu. Có thể rất nghèo. Rất chậm. Rất vụng. Rất cứng. Nhưng vẫn là linh hồn Chúa không bỏ. Chừng nào Chúa còn không bỏ, mình không có quyền đóng án cuối cùng. Điều này không làm đau bớt ngay. Nhưng nó giữ lòng mình không trượt từ đau sang khinh.
Muốn không rơi vào tự tôn, người ta phải luôn nhớ rằng đức tin mình đang có cũng là ân sủng. Nếu hôm nay mình khao khát Chúa hơn, mềm hơn, sáng hơn, đó không chỉ là công của mình. Nếu không có ơn Chúa, có thể mình cũng nguội như người kia, hoặc còn hơn. Nhớ điều đó làm trái tim mình nghèo lại. Mình thôi đứng cao. Mình thôi so. Mình thôi ngấm ngầm coi sự sốt sắng của mình như bằng chứng mình tốt hơn. Mình bắt đầu thấy mình cũng chỉ là người đã được thương xót trước. Và từ kinh nghiệm được thương xót ấy, mình mới có thể nhìn bạn đời bằng một ánh mắt lành hơn. Một ánh mắt vừa không thỏa hiệp với nguội lạnh, vừa không lấy nguội lạnh ấy làm cớ để nuôi mình bằng sự hơn người.
Muốn không rơi vào tuyệt vọng, phải học cầu nguyện cho người bạn đời theo cách sạch hơn. Nghĩa là không chỉ cầu xin để họ đổi cho hợp với nỗi bức bách của mình, nhưng thật sự trao linh hồn họ cho Chúa. Nói với Chúa: con không cứu được người này. Con không ép được lòng họ mở ra. Con không biết Chúa sẽ làm việc thế nào nơi họ, và cũng không biết khi nào. Nhưng xin Chúa đừng ngừng tìm họ. Xin Chúa vào nơi con không vào nổi. Xin Chúa nhớ họ khi con mệt không còn cầu nổi nữa. Đây là lời cầu rất nghèo, rất đau, nhưng rất thật. Nó giải phóng người cầu nguyện khỏi ảo tưởng mình phải là người cứu linh hồn bạn đời. Không ai cứu được người mình yêu ngoài Chúa. Ta chỉ có thể yêu, làm chứng, cầu xin, và ở lại trong sự trung tín của mình.
Một điểm cực kỳ quan trọng là đừng biến mình thành thầy dạy thiêng liêng của bạn đời trừ khi họ thật sự mời. Nhiều cuộc hôn nhân đau thêm vì một người, với thiện chí thật, liên tục muốn dạy, sửa, nhắc, phân tích, giải nghĩa thiêng liêng cho người kia. Họ thấy mình đúng về mặt đạo nên nghĩ phải nói ra, phải chỉnh, phải thức tỉnh. Nhưng người bạn đời không phải là học viên của bạn. Họ là người ngang hàng trong phẩm giá, dù hiện tại có thể nghèo hơn ở một khía cạnh thiêng liêng nào đó. Nếu bạn nói với họ từ vị thế trên, ngay cả điều đúng cũng sẽ rất khó được đón nhận. Có khi điều họ cần không phải là thêm một bài nói đạo đức, mà là thấy nơi bạn một sự bình an, một lòng hiền, một kiểu yêu ít kết án hơn. Làm chứng thường thấm hơn sửa dạy. Đặc biệt trong hôn nhân, nơi tự ái và vết thương luôn làm lời nhắc nhở dễ bị nghe như phán xét.
Điều này dẫn tới một chân lý rất đẹp mà cũng rất khó: nhiều khi cách mạnh nhất để kéo một người về lại với Chúa không phải là thúc họ cầu nguyện hơn, mà là yêu họ kiểu Tin Mừng hơn. Một người chồng nguội lạnh có thể không bị lay động vì vợ nhắc anh đi lễ chăm hơn, nhưng có thể một ngày nào đó bị đánh động vì thấy vợ mình thôi dùng đức tin như vũ khí, thôi lên mặt, thôi khinh ngầm, mà thay vào đó là một sự dịu đi lạ lùng. Một người vợ khô cứng có thể không nghe được các lý lẽ thiêng liêng, nhưng có thể rúng động nếu thấy chồng mình không còn phản ứng bằng nóng nảy cũ, mà bắt đầu cầu nguyện cho chị bằng một thứ yêu thương kín hơn, kiên hơn. Chúa có thể dùng chính sự biến đổi thật nơi một người để chạm người kia. Không có gì thuyết phục bằng một đời sống được đổi.
Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là im lặng mãi. Có những lúc cần nói. Cần chia sẻ nỗi buồn của mình. Cần nói rằng em đau khi thấy nhà mình xa Chúa như thế này. Anh buồn khi thấy mình không còn cùng nhau cầu nguyện nữa. Em không muốn ép anh, nhưng em muốn anh biết điều này quan trọng với em đến mức nào. Những lời như vậy, nếu nói từ nỗi đau hơn là từ bản án, có thể mở ra một cánh cửa. Nhưng hãy nói như người hành khất sự hiệp thông, chứ không như công tố viên của lòng đạo. Hãy nói bằng nước mắt hơn là bằng thắng thua. Hãy nói như người đang mời gọi cùng quay về, chứ không như người đã ở trong ánh sáng trách kẻ còn ở trong tối.
Một điều nữa rất cần là người đi sâu hơn với Chúa phải bảo vệ đời sống nội tâm của mình khỏi việc bị ô nhiễm bởi sự nguội lạnh của người kia. Điều này không phải là tách mình ra cách kiêu ngạo, mà là giữ cho linh hồn mình không bị kéo vào oán trách, mệt mỏi, chua chát. Bạn không thể ép người kia bước, nhưng bạn vẫn phải bước phần của mình. Vẫn phải giữ giờ cầu nguyện. Vẫn phải nuôi mình bằng Lời Chúa. Vẫn phải tìm cộng đoàn, bí tích, sự đồng hành khi cần. Nếu chỉ vì người kia nguội mà bạn cũng bỏ, thì giao ước mất thêm một ngọn lửa. Nhưng nếu bạn giữ lửa của mình trong khi lòng ngày càng khinh và cay, thì đó cũng không phải ánh lửa của Tin Mừng. Giữ lửa mà vẫn hiền, vẫn hy vọng, vẫn thật, đó mới là thử thách.
Cũng cần phải chấp nhận rằng có những hành trình đức tin rất chậm. Có người thức tỉnh mau. Có người phải đi qua nhiều năm khô cứng, thất vọng, va chạm, ngã quỵ, trước khi lòng họ mềm ra. Bạn không biết Chúa đang làm gì trong người bạn đời vào những lúc tưởng như chẳng có gì. Có thể họ đang ở một vùng bên trong mà bạn không thấy. Có thể Chúa đang kiên nhẫn chạm vào những chỗ mà mọi lời nhắc của bạn không với tới được. Có thể sự chậm của họ không phải vì họ xấu hơn, mà vì hành trình của họ gồ ghề hơn. Điều này không xóa nỗi buồn hiện tại, nhưng giữ bạn khỏi cái hấp tấp muốn thấy hoa trái ngay để đỡ đau. Không ít linh hồn chỉ nở vào cuối mùa rất dài.
Điều đẹp nhất trong hoàn cảnh lệch nhịp thiêng liêng là khi một người học được cách đứng giữa hai trung thành: trung thành với Chúa và trung thành với giao ước, mà không phản bội bên nào. Họ không hy sinh đời sống đức tin để chiều theo sự nguội của bạn đời. Nhưng họ cũng không dùng đời sống đức tin để bỏ rơi, khinh hoặc trừng phạt bạn đời. Họ vẫn cầu nguyện, vẫn bước, vẫn tìm Chúa, nhưng càng gần Chúa hơn thì càng giống Ngài hơn trong lòng thương xót và nhẫn nại. Họ đau thật, buồn thật, nhưng không để nỗi đau ấy làm mình thành người cứng hơn, lạnh hơn, cao hơn. Đây là một ơn gọi rất lớn. Không dễ. Nhưng nếu sống được, họ sẽ trở thành khí cụ rất đẹp trong tay Chúa.
Có thể có người hỏi: vậy phải chờ đến bao lâu. Không ai biết. Và đây là chỗ đức tin phải đi vào rất sâu. Có những điều ta không thể giải quyết trong thời gian mình mong. Có những linh hồn Chúa dẫn theo một nhịp rất khác. Người ở bên họ chỉ có thể vừa đau, vừa trông, vừa giữ lòng mình khỏi chết, vừa trung tín với phần ánh sáng mình đang có. Điều này nghe rất ít thỏa mãn, nhưng lại rất thật. Hôn nhân Kitô giáo không phải là chuyện hai người luôn cùng mức, cùng tốc, cùng cảm. Nó có lúc là chuyện một người phải yêu trong chờ đợi, trong hy vọng, trong nước mắt, mà không được quyền biến chờ đợi ấy thành bản án.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: khi hai người không còn đi cùng nhịp trong đời sống đức tin, nỗi đau là có thật. Nhưng nỗi đau ấy không cần phải sinh ra cay đắng, tự tôn hay tuyệt vọng. Nó có thể trở thành nơi rất sâu để người đi trước hoặc đi sâu hơn học yêu theo kiểu của Chúa: không mù quáng, không nhu nhược, không bỏ sự thật, nhưng cũng không đóng án. Họ học cầu nguyện sạch hơn. Học làm chứng nhiều hơn dạy dỗ. Học đau mà vẫn hiền. Học chờ mà không khinh. Học giữ lửa mà không đốt người bên cạnh. Và biết đâu, chính trong kiểu yêu ấy, Chúa sẽ làm một điều sâu hơn mọi lời ép buộc: Ngài sẽ dùng ánh sáng hiền lành của một người để âm thầm chạm vào đêm tối của người kia.
CHƯƠNG XIX
VÌ SAO NHIỀU NGƯỜI TRONG HÔN NHÂN DẦN ĐÁNH MẤT HY VỌNG, VÀ LÀM SAO ĐỂ GIỮA NHỮNG VỠ MỘNG KÉO DÀI, LINH HỒN VẪN HỌC LẠI NGHỆ THUẬT HY VỌNG THEO KIỂU KITÔ GIÁO, NGHĨA LÀ KHÔNG PHẢI HY VỌNG VÌ MỌI SỰ ĐANG TỐT LÊN THẤY RÕ, NHƯNG HY VỌNG VÌ THIÊN CHÚA VẪN CÒN LÀM VIỆC NGAY GIỮA NHỮNG GÌ TƯỞNG NHƯ ĐÃ CẠN ĐƯỜNG
Có một lúc trong đời sống hôn nhân mà điều đau nhất không còn là cãi nhau, không còn là cô đơn, không còn là khác biệt, không còn là những tổn thương cụ thể nữa, nhưng là sự cạn dần của hy vọng. Người ta đã nói nhiều, đã khóc nhiều, đã cầu nguyện nhiều, đã cố gắng nhiều, đã chờ nhiều, đã tha thứ nhiều lần, đã thử mở lại nhiều lần, đã muốn tin rằng rồi mọi chuyện sẽ khác, rồi người kia sẽ hiểu, rồi nhà mình sẽ ấm lại, rồi Chúa sẽ can thiệp, rồi thời gian sẽ làm mềm những chỗ đang cứng. Nhưng năm này qua năm khác, những vết nứt vẫn còn đó. Có thể có vài giai đoạn dễ thở hơn, rồi đâu lại vào đấy. Có thể có vài lời hứa đẹp, rồi lại lặp lại những mô thức cũ. Có thể có những dịp gần hơn, rồi đời sống thường ngày lại nuốt mất tất cả. Và dần dần, một thứ mệt đặc biệt bắt đầu len vào: mệt vì hy vọng mãi. Mệt vì cứ mở lòng rồi lại hụt. Mệt vì cứ tin rồi lại đau. Mệt vì cứ cố nhìn thấy ánh sáng trong khi thực tế nhiều khi cứ xám. Đến một lúc, người ta không còn giận dữ dữ dội nữa. Họ không còn phản ứng mạnh như trước nữa. Nhưng đó không hẳn là vì đã bình an. Nhiều khi là vì hy vọng đã yếu đi quá nhiều. Họ thôi không mong, thôi không chờ, thôi không tin rằng điều gì thật sự có thể đổi. Và đó là một trong những mùa tối nhất của hôn nhân.
Mất hy vọng trong hôn nhân không xảy ra đột ngột. Nó hiếm khi đến như một quyết định một ngày. Nó đến chậm, rất chậm, qua từng lần thất vọng nhỏ không được chữa lành. Qua từng cuộc đối thoại dở dang. Qua từng lần người ta tự nhủ “chắc lần này sẽ khác” rồi thấy không khác bao nhiêu. Qua từng mùa Chúa nhật đi lễ về mà căn nhà vẫn lạnh. Qua từng đêm cầu nguyện cho người bạn đời mà sáng ra mọi thứ vẫn nặng như cũ. Qua từng nỗ lực dịu dàng gặp phải sự vô tâm. Qua từng cố gắng mở lòng gặp phải im lặng. Qua từng lần tha thứ mà vết thương lại bị chạm đúng chỗ cũ. Hy vọng không chết vì một nhát dao. Nó chết vì một ngàn vết xước. Và chính vì cái chết ấy diễn ra từ từ nên nhiều người không nhận ra cho tới khi mình đã sống trong nó khá lâu rồi. Họ vẫn làm việc. Vẫn giữ đạo. Vẫn sống chung. Vẫn lo cho con. Vẫn giữ giao ước ở mức hình thức. Nhưng bên trong không còn sức để tin rằng hôn nhân này có thể thành nơi bình an nữa.
Đây là một tình trạng rất nguy hiểm, bởi một khi hy vọng tắt dần, mọi điều khác trong hôn nhân cũng mất sức sống. Người ta thôi không còn nói thật như trước, vì nghĩ nói cũng thế. Thôi không còn cầu xin tha thiết, vì nghĩ Chúa chắc vẫn im như lâu nay. Thôi không còn tìm cách gặp nhau sâu, vì sợ lại rơi vào ngõ cụt. Thôi không còn nhìn bạn đời như người có thể lớn lên, mà chỉ như người mãi thế thôi. Khi hy vọng mất, sự sáng tạo trong tình yêu cũng mất. Sự kiên nhẫn cũng mòn. Lòng thương xót cũng dễ khô. Và điều bi đát nhất là người ta có thể tiếp tục sống nhiều năm trong trạng thái ấy mà không còn tin rằng đó là một tình trạng nguy hiểm. Họ nghĩ chắc đời sống hôn nhân vốn là thế. Chắc ai rồi cũng nguội. Chắc già đi thì chỉ còn trách nhiệm. Chắc Tin Mừng đẹp trong sách thôi, chứ thực tế thì đến đó là hết. Những kết luận ấy nghe rất đời, rất thực tế, rất từng trải, nhưng nhiều khi chúng chỉ là ngôn ngữ của một linh hồn đã quá mệt để dám mong thêm một lần nữa.
Vì sao con người lại mất hy vọng như thế. Một phần vì họ đã đặt hy vọng sai chỗ. Họ đồng nhất hy vọng với việc thấy kết quả rõ. Nghĩa là chỉ khi nào người kia thay đổi thấy rõ, bầu khí khác thấy rõ, sự hiệp thông hồi sinh thấy rõ, thì mới có lý do để hy vọng. Còn nếu chưa thấy, hoặc thấy quá ít, hoặc thấy rồi lại mất, thì họ cho rằng hy vọng là tự lừa mình. Nhưng hy vọng Kitô giáo không vận hành như vậy. Nó không phủ nhận thực tế. Nó không nhắm mắt trước đổ nát. Nó không tô hồng. Nhưng nó cũng không giới hạn chân trời vào những gì mắt đang thấy. Hy vọng của người Kitô hữu không bắt nguồn từ việc mình có đủ bằng chứng rằng mọi sự đang tốt lên, mà từ việc mình tin rằng Thiên Chúa vẫn còn ở đây và vẫn đang làm việc, kể cả khi điều Ngài làm còn chìm dưới mặt đất. Đây là điều rất khó sống trong hôn nhân, bởi người ta không chỉ đang đối diện với một ý tưởng, mà với một con người cụ thể, một lịch sử cụ thể, những thất vọng rất cụ thể. Nhưng nếu không học lại kiểu hy vọng này, linh hồn sẽ sớm bị đồng hóa hoàn toàn với những gì nhìn thấy trước mắt.
Một phần khác của việc mất hy vọng là vì con người mệt với việc mình không kiểm soát được tiến trình đổi thay của người khác. Họ có thể thay mình sửa lời nói, sửa cách phản ứng, sửa nhịp sống, sửa cái tôi. Nhưng họ không thể làm điều đó thay bạn đời. Họ không thể mở lòng thay. Không thể tin thay. Không thể hoán cải thay. Không thể ép một linh hồn nở đúng lúc mình cần. Cảm giác bất lực ấy rất đau. Nó làm người ta thấy như đang đứng nhìn một giao ước héo đi mà tay không cứu nổi. Và vì quá bất lực, nhiều người chọn tuyệt vọng như một cách tự bảo vệ. Nếu tôi ngừng hy vọng, tôi sẽ bớt đau khi lại thất vọng. Nếu tôi đừng mong nữa, tôi sẽ bớt bị xé khi người kia không đổi. Đây là logic rất dễ hiểu. Nhưng cái giá phải trả rất lớn: khi ta giết hy vọng để tránh đau, ta cũng giết luôn khả năng đón nhận điều mới nếu Chúa thật sự làm điều gì đó.
Cũng có những người đánh mất hy vọng vì họ đã đồng nhất hy vọng với việc mọi thứ phải trở lại như xưa. Họ tưởng muốn hy vọng thì phải tin rằng hôn nhân sẽ ấm như thuở đầu, người bạn đời sẽ lại như trước, mình sẽ lại rung động như xưa, mọi vết thương rồi sẽ tan và đời sống sẽ trở về một phiên bản đẹp cũ. Nhưng không phải vậy. Có những cuộc hôn nhân không trở lại “như trước”. Chúng chỉ có thể đi tới một kiểu mới, sâu hơn, thật hơn, khiêm nhường hơn, nhưng cũng ít hồn nhiên hơn. Nếu người ta cứ bám vào hình ảnh phải quay về hoàn toàn như cũ, họ sẽ càng dễ tuyệt vọng. Vì điều đó nhiều khi không xảy ra. Chúa không phải lúc nào cũng phục hồi bằng cách cho mọi thứ quay ngược đồng hồ. Nhiều khi Ngài làm điều khác: Ngài dẫn hai người qua lửa để từ đống tro mọc lên một kiểu yêu khác. Ít mơ mộng hơn. Ít ảo tưởng hơn. Ít bản năng hơn. Nhưng bền hơn, hiền hơn, thật hơn. Nếu không mở ra cho điều mới ấy, người ta sẽ không thấy hy vọng ngay cả khi ân sủng đang âm thầm làm việc.
Một chỗ rất đau nữa là nhiều người mất hy vọng không phải vì họ yếu đức tin, mà vì họ đã hy vọng quá lâu trong cô độc. Không có ai đồng hành. Không có ai giúp phân định. Không có ai lắng nghe. Không có ai đỡ lấy phần nặng trong lòng họ. Họ cứ một mình cầu nguyện, một mình cố giữ nhà, một mình giữ lửa, một mình mang thất vọng, một mình cố nhìn thấy ánh sáng. Mà con người một mình lâu ngày rất dễ kiệt. Đây là lý do hy vọng cũng cần cộng đoàn, cần sự đồng hành, cần một ai đó đủ sáng để nói cho mình biết rằng đêm nay dài thật nhưng chưa phải tận cùng. Nhiều linh hồn không mất Chúa vì họ xấu, mà vì họ đã quá mệt trong đơn độc. Điều này đặc biệt đúng với những người trong hôn nhân đang phải làm “người giữ hy vọng” gần như một mình.
Vậy làm sao để học lại nghệ thuật hy vọng theo kiểu Kitô giáo. Trước hết phải phân biệt giữa hy vọng và ảo tưởng. Hy vọng không có nghĩa là tự trấn an rằng chắc mai mọi chuyện sẽ khác ngay. Không có nghĩa là phủ nhận những mô thức xấu. Không có nghĩa là bỏ qua sự thật, bỏ qua trách nhiệm, bỏ qua những dấu hiệu nghiêm trọng. Hy vọng cũng không phải là cứ ngồi chờ mọi sự tự đổi mà không làm gì. Hy vọng khác với ảo tưởng ở chỗ nó nhìn thẳng vào thực tế, gọi đúng tên bóng tối, nhưng không trao cho bóng tối quyền nói tiếng cuối cùng. Một người hy vọng không phải là người nói “không sao đâu” khi mọi sự đang vỡ. Họ là người có thể nói “mọi sự rất tệ, rất đau, rất cạn, nhưng tôi chưa tin đây là lời cuối, vì Chúa vẫn còn lớn hơn điều mắt tôi đang thấy”.
Bước đầu tiên của hy vọng là đem sự thật không tô son của mình ra trước mặt Chúa. Không chơi trò lạc quan đạo đức. Không cố làm ra bình an. Không ép mình nói rằng mình vẫn đầy niềm tin nếu thực ra lòng đang rất mỏi. Hy vọng thật bắt đầu từ lời cầu như thế này: lạy Chúa, con đang gần như không còn hy vọng nữa. Con mệt với việc mong. Con sợ tin thêm một lần nữa. Con nhìn nhà mình và không biết còn gì để trông. Nếu Chúa không giữ con, con sẽ buông. Đây là lời cầu nguyện rất nghèo, nhưng chính ở đó hy vọng bắt đầu. Không phải từ sức mạnh cảm xúc, mà từ sự thật trần trụi được đặt vào trong tay Chúa. Một người chỉ có thể được cứu trong hy vọng nếu họ thôi giả vờ mạnh hơn thực tế.
Kế đến, phải học hy vọng theo từng ngày, thay vì luôn đòi thấy cả tương lai. Nhiều người kiệt quệ vì họ cố nhìn toàn bộ đời mình, toàn bộ hôn nhân mình, toàn bộ chặng đường còn lại, và thấy quá nặng. Họ hỏi: nếu người này mãi như vậy thì sao. Nếu căn nhà này mãi thế thì sao. Nếu tôi phải sống vậy đến cuối đời thì sao. Những câu hỏi ấy rất thật, nhưng nếu ở trong lúc tâm hồn đang yếu mà ôm cả khối tương lai ấy, người ta rất dễ gục. Hy vọng Kitô giáo thường hoạt động gần hơn. Nó dạy ta xin đủ cho hôm nay. Hôm nay xin đừng để con cay hơn. Hôm nay xin con đừng đóng cửa lòng hoàn toàn. Hôm nay xin giữ con khỏi nói lời không thể rút lại. Hôm nay xin cho con một chút sáng để biết bước gì. Hôm nay xin cho căn nhà này còn một dấu chỉ nhỏ của sự sống. Khi học sống như vậy, người ta không còn đòi phải thấy cả phép lạ cuối đường mới bước tiếp. Họ chỉ xin ánh sáng đủ cho bước tới.
Một điều rất quan trọng là phải tập nhận ra những dấu chỉ nhỏ của ân sủng, thay vì chỉ nhìn xem “mọi thứ đã thay hẳn chưa”. Bởi nhiều khi người ta mất hy vọng vì họ chờ những đổi thay lớn, trong khi Chúa đang làm những điều nhỏ nhưng thật. Một lời nói bớt gắt hơn. Một lần người kia ngồi nghe thêm năm phút. Một lần mình dừng được trước khi buông lời cay. Một buổi tối nhà không còn căng như mọi hôm. Một lần cả hai cùng nói thật mà không vỡ tung. Một lần đi lễ về tuy không ấm ngay nhưng lòng không tối như trước. Một người bắt đầu thú nhận mình sai ở một chỗ nào đó. Những điều nhỏ ấy không phải là tất cả. Nhưng chúng có thể là mầm. Người tuyệt vọng thường coi thường mầm vì nó chưa phải cây. Nhưng người hy vọng biết Chúa thích làm việc bằng mầm. Không phải để ru ngủ ta, mà để dạy ta đọc được sự sống ngay giữa đất đang nứt.
Hy vọng Kitô giáo cũng đòi buông bỏ ảo tưởng rằng mình phải thấy kết quả để mới tiếp tục yêu. Nhiều khi điều Chúa xin không phải là bảo đảm trước, rồi yêu sau. Ngài xin ta yêu trong trung tín trước, và để kết quả lại cho Ngài. Điều này rất khó, bởi hôn nhân không phải là một ý tưởng, mà là nơi trái tim mình bị tổn thương thật. Nhưng nếu cứ đòi phải thấy người kia đổi rồi mình mới mềm, phải thấy nhà sáng rồi mình mới hy vọng, thì có thể ta sẽ không bao giờ bắt đầu lại được. Có lúc hy vọng là vẫn cầu nguyện cho người kia dù mình chưa thấy gì. Vẫn giữ lòng khỏi khinh dù đã có nhiều bằng chứng để chán. Vẫn nói một câu dịu dù lòng còn mệt. Vẫn đến với Chúa dù khô. Không phải vì mình ngây thơ, mà vì mình không muốn để bóng tối làm mình thành một phần của nó.
Một điểm khác rất đẹp là phải học phân biệt giữa hy vọng nơi Chúa và hy vọng nơi một kịch bản cụ thể. Nhiều người tưởng rằng nếu mình không còn chắc mọi chuyện sẽ đi theo kiểu mình mong thì mình đã mất hy vọng. Không hẳn. Có thể ta không còn tin hôn nhân sẽ trở lại như xưa. Có thể ta không còn chắc người kia sẽ đổi theo cách mình hình dung. Có thể ta không còn nghĩ hành trình này sẽ nhẹ. Nhưng ta vẫn có thể hy vọng nơi Chúa. Hy vọng rằng Ngài sẽ không bỏ mặc giao ước này. Hy vọng rằng Ngài sẽ không để nỗi đau vô nghĩa. Hy vọng rằng dù mọi sự không diễn ra theo kịch bản ta chọn, Ngài vẫn có thể dẫn ta tới sự thật, tới trưởng thành, tới chữa lành ở mức nào đó, tới một cách sống không bị hận thù nuốt mất. Đây là một kiểu hy vọng khiêm nhường hơn, sâu hơn. Nó không nắm bản đồ. Nó nắm tay Chúa.
Muốn giữ hy vọng, người ta cũng phải rất cẩn thận với những câu chuyện họ kể trong đầu. Có những câu chuyện nuôi hy vọng, có những câu chuyện giết nó. Nếu suốt ngày ta chỉ nhắc trong đầu rằng người kia sẽ không bao giờ đổi, nhà mình coi như xong, cầu nguyện vô ích, mọi cố gắng đều uổng, thì lòng ta dần tin vào những câu ấy như chân lý. Không phải để sống ảo tích cực, nhưng cần học kể sự thật theo một giọng không đóng kín tương lai. Chẳng hạn: vâng, anh ấy rất chậm, nhưng tôi chưa được quyền nói đây là chấm hết. Vâng, em ấy vẫn còn cứng, nhưng Chúa đã từng chạm tới những nơi còn cứng hơn. Vâng, nhà tôi còn rất đau, nhưng hôm nay chưa phải ngày cuối. Vâng, tôi mệt thật, nhưng tôi có thể xin ơn đủ cho bước tiếp theo. Những câu như thế giữ lòng khỏi bị cột vào một định mệnh đen tối do chính vết thương viết ra.
Điều này không thể làm một mình mãi. Hy vọng cần được đỡ. Có lúc phải nhờ một người đồng hành nhắc mình rằng mình đang sống bằng mặc khải nào: mặc khải của thất vọng, hay mặc khải của Thiên Chúa. Có lúc phải dựa vào lời chứng của những người đã đi qua mùa dài mà không ngã. Có lúc phải để cộng đoàn cầu thay khi mình không cầu nổi. Có lúc phải đọc lại Lời Chúa không phải để tìm cảm xúc, mà để để ký ức đức tin lớn hơn ký ức tổn thương. Kinh Thánh đầy những hành trình tưởng như hết đường. Abraham. Sara. Môsê. Đavít. Dân Israel trong lưu đày. Các môn đệ trên đường Emmau. Các câu chuyện ấy không bảo đảm rằng Chúa sẽ làm y như mình mong, nhưng nhắc rằng Thiên Chúa có thói quen làm việc trong những nơi người ta tưởng đã muộn.
Hy vọng còn là quyết định không để cay đắng trở thành nơi trú an toàn của mình. Bởi cay đắng tạo cảm giác chắc hơn hy vọng. Nó nói: cứ coi như hết đi cho đỡ đau. Nó cho mình một kiểu vững giả: tôi chẳng mong gì nên tôi chẳng sợ gì nữa. Nhưng cái giá là trái tim chết dần. Người hy vọng chấp nhận mình còn có thể đau. Chấp nhận rằng mở lòng với Chúa và với giao ước khiến mình chưa được phép tắt hẳn. Điều đó làm họ mong manh hơn, nhưng cũng làm họ sống hơn. Cay đắng bảo vệ bằng cách đóng cửa. Hy vọng bảo vệ bằng cách đặt cuộc đời mình vào một bàn tay lớn hơn sự thất vọng. Một bên là giáp sắt. Một bên là đức tin. Và Tin Mừng chưa bao giờ hứa giáp sắt. Ngài hứa bàn tay.
Có thể có người hỏi: nếu sau bao năm vẫn chưa thấy gì rõ, còn có nên hy vọng không. Câu trả lời không nằm ở phép tính hiệu quả. Nó nằm ở chỗ này: còn Chúa, còn hy vọng. Không phải hy vọng theo kiểu chắc chắn sẽ được điều mình muốn, nhưng hy vọng rằng Ngài vẫn có thể làm điều lành lớn hơn điều mắt ta thấy. Có thể điều lành ấy là sự đổi thay của bạn đời. Có thể là sự hồi sinh của giao ước. Có thể là sự giữ gìn trái tim ta khỏi trở thành đá. Có thể là một ánh sáng để đi tới quyết định đúng. Có thể là sức để trung tín trong một mùa rất dài. Có thể là sự chữa lành từ từ ở một nơi mình tưởng không thể. Hy vọng Kitô giáo không nói “mọi chuyện sẽ ổn theo nghĩa mình mong”. Nó nói “Thiên Chúa sẽ không bỏ công trình của Ngài, kể cả khi ta không hiểu Ngài đang làm thế nào”.
Có lẽ điều đẹp nhất của hy vọng là nó không đòi mình lúc nào cũng thấy sáng. Nó chỉ đòi mình đừng bỏ ánh sáng. Một người có thể rất mệt mà vẫn hy vọng. Có thể khóc mà vẫn hy vọng. Có thể thừa nhận mình gần như không còn sức mà vẫn hy vọng. Bởi hy vọng không nằm ở trạng thái tinh thần tích cực, mà ở chỗ người ấy vẫn quay mặt về phía Chúa. Vẫn để một khe nhỏ cho Ngài. Vẫn không tuyên bố rằng bóng tối là vua. Vẫn không giao hẳn giao ước cho tuyệt vọng. Chỉ thế thôi đã là rất nhiều rồi.
Vì thế, nếu ai đó đang đọc những dòng này với một linh hồn đã mỏi vì hy vọng quá lâu, xin đừng ép mình phải mạnh. Chỉ cần thật. Hãy nói với Chúa rằng con mệt. Rất mệt. Con không biết còn trông gì được nữa. Nhưng nếu Chúa còn trông được cho con, xin giữ lấy phần hy vọng mà con không giữ nổi. Xin đừng để con dùng thất vọng như nơi trú ẩn cuối cùng. Xin cho con ánh sáng đủ cho hôm nay. Xin đừng để con tin rằng những gì con thấy là tất cả những gì có thể có. Đó là lời cầu của một linh hồn rất nghèo. Và Chúa có thói quen rất lạ: Ngài thích bắt đầu lại từ những linh hồn nghèo.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: nhiều người trong hôn nhân mất hy vọng không phải vì họ vô đạo, mà vì họ đã quá đau, quá mệt, quá cô đơn trong chờ đợi. Nhưng hy vọng Kitô giáo không mọc từ bằng chứng rõ ràng rằng mọi sự đang tiến triển tốt. Nó mọc từ niềm tin rằng Thiên Chúa vẫn còn trung tín hơn những gì mình đang thấy. Nó không phủ nhận nước mắt. Nó đi cùng nước mắt. Nó không tô màu hồng lên sa mạc. Nó bước trong sa mạc với ánh mắt không nhường hẳn cho đêm. Và chính từ kiểu hy vọng ấy, linh hồn có thể sống tiếp, không phải như người tự lừa mình, mà như người biết rằng dù đường còn dài, bàn tay Chúa còn dài hơn.
CHƯƠNG XX
LÀM SAO ĐỂ MỘT CUỘC HÔN NHÂN ĐÃ MỎI, ĐÃ NGUỘI, ĐÃ TỔN THƯƠNG LÂU NĂM CÓ THỂ BẮT ĐẦU LẠI TỪ NHỮNG ĐIỀU RẤT NHỎ, RẤT NGHÈO, NHƯNG THẬT, VÀ VÌ SAO CHÍNH NHỮNG BƯỚC NHỎ ẤY MỚI LÀ CON ĐƯỜNG THIÊN CHÚA THƯỜNG DÙNG ĐỂ PHỤC HỒI NHỮNG GÌ TƯỞNG NHƯ ĐÃ CẠN SỨC SỐNG
Có một cám dỗ rất lớn đối với những cuộc hôn nhân đã mỏi quá lâu, đó là người ta chỉ còn tin vào hai cực: hoặc phải có một phép lạ rất lớn, một đổi thay rất mạnh, một bước ngoặt rất rõ rệt thì mới đáng gọi là hồi sinh; hoặc nếu không có điều ấy thì coi như không còn gì để nói nữa. Đây là một cám dỗ nguy hiểm, bởi nó làm con người không còn nhìn thấy giá trị của những chuyển động nhỏ. Họ thấy một lời xin lỗi thì có ích gì, khi bao nhiêu năm đã làm nhau đau. Họ thấy một cuộc nói chuyện ngắn thì có nghĩa gì, khi khoảng cách đã dày đến thế. Họ thấy một giờ kinh thật hơn một chút thì có thay được gì, khi căn nhà đã quá lâu thiếu hơi ấm. Họ thấy một cử chỉ dịu dàng thì nhỏ quá, mong manh quá, chẳng thấm vào đâu so với cả núi tổn thương đã tích lại. Và vì nghĩ như thế, họ thường bỏ qua chính những gì Thiên Chúa hay dùng nhất. Bởi Thiên Chúa rất lạ. Ngài không khinh những điều nhỏ. Ngài thích mầm, thích men, thích một chút ánh sáng trong đêm, thích năm chiếc bánh và hai con cá, thích một tiếng xin vâng bé nhỏ của Đức Maria, thích những hạt cải rất nhỏ mà lớn dần thành cây. Con người thì mê những bùng nổ. Còn Thiên Chúa thì thường cứu bằng sự trung tín âm thầm. Con người muốn thấy cả bức tường được dựng lại trong một ngày. Thiên Chúa thường bắt đầu bằng việc đặt viên đá đầu tiên cho chắc.
Một cuộc hôn nhân đã nguội lâu rất dễ mệt với những lời hứa lớn. Họ đã nghe quá nhiều “anh sẽ thay đổi”, “em sẽ cố hơn”, “từ nay mình sẽ khác”, “mình bắt đầu lại nhé”, rồi sau đó lại lặp mô thức cũ. Chính vì thế, những lời lớn càng ngày càng ít sức nặng. Điều còn thiếu không phải là thêm lời hứa, mà là những bước nhỏ đủ thật để không phản bội chính lời mình vừa nói. Một người chồng không cần mở ngay một bài diễn văn rất đẹp về hôn nhân, nhưng có thể bắt đầu bằng việc thật sự ngồi nghe vợ mười phút mà không cắt ngang. Một người vợ không cần tuyên bố mình tha thứ hết mọi thứ trong một đêm, nhưng có thể bắt đầu bằng việc không lôi lỗi cũ ra làm vũ khí trong cuộc nói chuyện hôm nay. Cả hai không cần vẽ ra một tương lai rất đẹp trong lúc lòng còn run, nhưng có thể bắt đầu bằng một câu: tối nay mình đừng làm nhau đau thêm nữa. Những bước ấy nghe rất nhỏ. Nhưng với một cuộc hôn nhân đã mỏi, nó không nhỏ chút nào. Nó là dấu hiệu sự sống còn hiện diện.
Phải hiểu một điều rất căn bản: khi hôn nhân đã tổn thương lâu năm, cái lớn thường không còn bền nếu không có nền nhỏ đỡ bên dưới. Người ta có thể đi một chuyến tĩnh tâm rất sốt sắng, có thể nghe một bài giảng rất xúc động, có thể có một đêm nói chuyện rất cảm động, có thể cùng khóc và tưởng như mọi thứ đã mở ra. Nhưng nếu sau đó nhịp sống nhỏ hằng ngày không đổi, cách nói nhỏ không đổi, phản xạ nhỏ không đổi, sự hiện diện nhỏ không đổi, thì những cảm động lớn ấy sẽ rất nhanh bị đời thường nuốt mất. Không phải vì chúng giả. Nhưng vì chúng không có đất để cắm rễ. Một khu vườn không xanh nhờ một cơn mưa thật lớn rồi thôi. Nó xanh nhờ được tưới đều. Cũng vậy, một cuộc hôn nhân không hồi sinh chủ yếu nhờ một biến cố cảm xúc, mà nhờ rất nhiều lựa chọn nhỏ lặp lại, làm cho bầu khí dần khác, làm cho lòng tin dần có nơi để nương, làm cho sự thật dần có đường đi.
Có thể nói cách khác: những cuộc hôn nhân bị thương lâu thường không thiếu mong ước bắt đầu lại, nhưng thiếu cấu trúc nhỏ để sự bắt đầu ấy sống được. Người ta muốn yêu lại, nhưng không thay đổi cách dùng thời gian. Muốn gần lại, nhưng không tạo ra không gian cho hiện diện. Muốn dịu hơn, nhưng không tập dừng trước khi phản ứng. Muốn cầu nguyện chung, nhưng không có một chỗ nhỏ cố định trong ngày. Muốn tha thứ, nhưng không nhận diện lúc mình đang nuôi hồ sơ trong đầu. Muốn nói thật, nhưng không tạo ra những lúc đủ an toàn để nói. Thế là thiện chí cứ cháy lên rồi tắt. Không phải vì không thật. Nhưng vì nó không có nếp nhỏ để trở thành thịt da. Chúa biết điều đó. Bởi thế, Ngài thường không mời con người bắt đầu lại bằng những điều vượt sức. Ngài mời bằng những điều đủ nhỏ để làm được, đủ thật để nuôi hy vọng, và đủ đều để đục xuyên vào đá cứng của thói quen.
Một bước nhỏ đầu tiên rất quan trọng là ngừng làm nhau đau thêm trong khi chưa chữa lành hết đau cũ. Điều này nghe đơn giản, nhưng thực ra là một bước nền tảng. Nhiều cặp vợ chồng cứ muốn nói tới hồi sinh, tới kết nối, tới yêu lại, trong khi mỗi ngày họ vẫn tiếp tục gây thêm những vết thương mới bằng giọng nói, bằng coi thường, bằng im lặng trừng phạt, bằng cách phản ứng sắc. Nếu một cái bình đang nứt mà ngày nào cũng tiếp tục đập vào, thì không keo nào giữ nổi. Bởi vậy, trước khi nghĩ tới chuyện làm ấm lại toàn bộ, có khi việc cần trước hết là đặt ra một kỷ luật rất nhỏ mà rất nghiêm: trong lúc này, mình chưa biết chữa thế nào cho đủ, nhưng mình đừng làm rách thêm nữa. Nghĩa là gì. Nghĩa là không nói những câu hạ nhục. Không dùng quá khứ làm dao. Không bỏ đi trong im lặng để trừng phạt. Không cố thắng bằng cách bóp méo lời người kia. Không đẩy nhau tới mức cùng mất kiểm soát. Đây không phải là điều lớn lao. Nhưng chính việc ngừng gây thêm thương tích mới tạo ra khoảng an toàn tối thiểu để những bước sau mới có thể nảy mầm.
Bước nhỏ thứ hai là phục hồi sự hiện diện trước khi đòi phục hồi cảm xúc. Nhiều người muốn ngay lập tức thấy mình ấm lại, rung động lại, thấy người kia trở nên dễ thương lại, nhưng điều đó hiếm khi xảy ra theo lối trực tiếp. Cảm xúc nhiều khi đi sau sự hiện diện trung thành. Hai người đã xa nhau lâu không thể chờ mình “cảm thấy gần” rồi mới bắt đầu gần. Họ thường phải bắt đầu gần bằng những hành vi nhỏ trước: ngồi cạnh nhau thêm vài phút, nhìn nhau khi nói, hỏi nhau một câu thật, bỏ điện thoại xuống trong một bữa ăn, chạm vai nhau khi đi ngang, nói một lời cảm ơn cụ thể. Những việc đó ban đầu có thể rất ít cảm giác. Có thể hơi gượng. Có thể rất khác với thuở đầu. Nhưng chính chúng tạo đường cho trái tim học thở lại. Một cánh cửa bị kẹt lâu không mở bằng việc nhìn nó và nhớ ngày xưa nó từng mở dễ. Nó mở bằng những lực rất nhỏ nhưng kiên trì.
Bước nhỏ thứ ba là học cầu nguyện rất ngắn nhưng rất thật cho hôn nhân, đều đặn hơn là chờ lúc có hứng mới cầu. Một người có thể mỗi sáng thưa một câu: lạy Chúa, xin đừng để con làm đau người này hôm nay. Một người khác có thể trước khi ngủ nói: lạy Chúa, xin giữ nhà con khỏi lạnh thêm. Hai vợ chồng có thể chỉ cần một phút nắm tay nhau và đọc một kinh Lạy Cha chậm, thay vì cố kéo một giờ kinh dài mà lòng không theo nổi. Khi hôn nhân đã mỏi, điều cần không phải là thêm gánh nặng đạo đức. Điều cần là nối lại mạch sống bằng những sợi dây đủ nhỏ để không đứt. Một lời cầu nghèo nhưng trung thành nhiều khi mạnh hơn những giây phút sốt sắng hiếm hoi mà không bền. Thiên Chúa thích sự bé nhỏ được dâng lên với lòng thật. Chính ở đó, Ngài đặt ơn Ngài vào.
Bước nhỏ thứ tư là nhận diện và gọi tên đúng những khoảnh khắc mình đang quay về mô thức cũ. Chẳng hạn, khi thấy người kia vừa nói một câu là lòng mình muốn lập tức phòng thủ, hãy học nhận ra: mình đang vào lối cũ. Khi thấy mình sắp im lặng để trừng phạt, nhận ra: mình đang vào lối cũ. Khi thấy mình muốn lôi hồ sơ quá khứ ra, nhận ra: mình đang vào lối cũ. Đây là một dạng tỉnh thức rất quan trọng. Bởi không ít cuộc hôn nhân không thiếu thiện chí, nhưng thiếu sự tỉnh táo trước mô thức. Người ta cứ tưởng mình đang phản ứng “rất có lý”, trong khi thực ra đang bị điều cũ lái đi. Một bước nhỏ nhưng cực mạnh là dừng lại một nhịp và gọi đúng tên điều đang diễn ra trong mình. Khi sự thật được gọi tên, nó mất bớt quyền lực. Khi nó còn núp dưới danh nghĩa “tôi chỉ đang nói thật”, “tôi chỉ đang bực”, “tôi chỉ đang mệt”, nó dễ làm chủ mình hơn.
Bước nhỏ thứ năm là tập nói những điều tích cực cụ thể, không chung chung. Một cuộc hôn nhân bị tổn thương lâu năm thường đã quá quen với việc gọi tên lỗi. Người ta biết rất nhanh điều gì không ổn ở nhau. Nhưng họ quên mất nghệ thuật gọi tên điều lành. Không phải kiểu khen sáo rỗng, mà là những ghi nhận nhỏ có thật. Cảm ơn anh vì hôm nay anh đã về sớm. Em thấy anh đã cố kiềm lại lúc nãy. Cảm ơn em vì đã nhớ việc đó. Anh biết hôm nay em mệt mà vẫn làm cho cả nhà. Những câu như vậy không giả. Chúng cũng không phủ nhận các vấn đề lớn. Nhưng nó trả lại ánh sáng cho điều tốt đang còn sót và đang cố lớn. Một linh hồn chỉ luôn bị thấy qua lỗi thì sẽ càng co lại. Một linh hồn được thấy cả ở những cố gắng nhỏ sẽ có động lực để bước tiếp. Thiên Chúa cũng thường làm như thế với ta. Ngài không mù trước lỗi, nhưng Ngài cũng không coi thường một hạt thiện chí.
Bước nhỏ thứ sáu là đừng để mọi cuộc đối thoại đều phải chạm đến tất cả. Nhiều đôi vợ chồng mệt vì mỗi lần định nói chuyện là lập tức chạm vào cả núi vấn đề. Cuối cùng không ai còn dám mở lời nữa. Nhưng hồi sinh thường không đi bằng việc giải hết mọi thứ trong một lần. Nó đi bằng việc hôm nay chạm một điều thôi, đủ sâu, đủ thật, đủ nhẹ để không làm vỡ thêm. Có thể hôm nay chỉ nói về việc dạo này cả hai quá mệt. Ngày khác nói về chuyện thiếu thời gian cho nhau. Một lúc khác nói về nỗi cô đơn. Chứ đừng để mỗi cuộc nói chuyện biến thành tòa tổng xử mọi bất công của bao năm. Khi hôn nhân đã yếu, đối thoại cũng phải có nhịp độ chữa lành. Không phải né sự thật. Nhưng cũng không dùng sự thật như búa tạ đập lên một kết cấu đang nứt.
Bước nhỏ thứ bảy là dựng lại lòng tin bằng tính nhất quán nhỏ, chứ không chỉ bằng lời hứa lớn. Lòng tin không quay về khi một người nói “từ nay anh sẽ khác”. Nó quay về khi họ khác một chút hôm nay, rồi khác một chút ngày mai, rồi lại thế ngày kia. Khi người từng hay im lặng trừng phạt bắt đầu quay lại sớm hơn sau xung đột. Khi người từng hay hứa rồi quên bắt đầu làm điều nhỏ đúng như đã nói. Khi người từng vô tâm bắt đầu nhớ một chi tiết nhỏ. Khi người từng né tránh bắt đầu dám ngồi lại thêm năm phút. Lòng tin sống bằng những bằng chứng nhỏ nhưng lặp lại. Nhiều người coi thường điều này nên nóng ruột. Nhưng thực ra, nếu đã có nhiều tổn thương, chỉ những sự nhất quán nhỏ mới đủ sức làm linh hồn kia dám hạ giáp từng chút một.
Một bước nhỏ rất quan trọng khác là biết dừng để xin lỗi sớm, thay vì đợi mọi thứ chín thành cay. Trong nhiều cuộc hôn nhân nguội, một lỗi nhỏ không bao giờ là nhỏ vì nó chạm vào nền tích tụ cũ. Bởi vậy, xin lỗi sớm không chỉ là phép lịch sự. Nó là cách chặn không cho một tia lửa rơi vào đống khô. Xin lỗi ở đây cũng không phải kiểu “ừ thì anh xin lỗi cho xong”, mà là nhìn thấy điều mình vừa làm ở góc độ của người kia. Anh biết câu đó làm em co lại. Em xin lỗi vì em đã nói như thế trước mặt con. Anh thấy mình vừa đóng lại, xin cho anh quay lại. Những lời như vậy tuy ngắn nhưng có linh hồn. Chúng nói rằng mình không để cái tôi lớn hơn giao ước. Và với một hôn nhân đã mỏi, chỉ cần một người bớt chậm xin lỗi thôi cũng đã là một ánh sáng khác.
Cũng cần có những bước nhỏ liên quan đến thân xác và không gian sống. Nhiều người quên rằng linh hồn hôn nhân đi qua thân xác. Một căn nhà quá căng, quá bừa, quá ồn, quá thiếu nghỉ, quá thiếu chạm, quá thiếu những khoảnh khắc ở gần, sẽ làm tình yêu rất khó sống. Có khi một bước hồi sinh không phải là nói thêm điều gì lớn, mà là cùng ngồi uống trà năm phút, cùng đi bộ ngắn, cùng dọn lại một góc nhà, cùng ăn một bữa không màn hình, cùng ra khỏi nhà một lúc. Những thay đổi vật lý nhỏ ấy tạo ra khí hậu khác. Mà khí hậu khác thì trái tim mới có cơ may phản ứng khác. Không phải mọi vấn đề đều giải bằng bầu khí. Nhưng rất nhiều vấn đề không thể được chữa trong một bầu khí luôn làm con người căng và phân tán.
Một điều nữa rất quan trọng: muốn bắt đầu lại bằng những bước nhỏ, người ta phải thôi khinh thường cái nhỏ. Đây là chỗ bản ngã thường chống lại mạnh. Nó thích cái lớn để thấy mình đang làm điều gì đó vĩ đại. Nó chê những điều khiêm tốn vì thấy chúng quá ít, quá chậm. Nhưng chính vì quá chậm nên chúng bền. Chính vì quá nhỏ nên người ta làm được. Chính vì làm được nên nó mới lặp lại được. Và điều lặp lại mới dần dần thành nếp mới. Nếu một cuộc hôn nhân đã lạnh mười năm, đừng đòi một tuần là khác hẳn. Nhưng cũng đừng nói vậy mà bỏ qua những chuyển động thật. Hôm nay ít sắc hơn hôm qua, đó là một bước. Hôm nay nói thật hơn hôm qua, đó là một bước. Hôm nay biết dừng lại cầu nguyện trước khi bùng lên, đó là một bước. Hôm nay người kia không còn thấy mình vô hình như mọi lần, đó là một bước. Chúa làm việc bằng bước. Quỷ thường cười chê bước nhỏ để làm người ta nản và bỏ luôn.
Nhiều người hỏi lúc nào thì biết một cuộc hôn nhân đang thật sự bắt đầu lại. Có lẽ không phải khi nó hết mọi vấn đề, mà khi những điều nhỏ của sự sống bắt đầu trở lại. Khi hai người không còn chỉ sống bằng quán tính. Khi lời xin lỗi không còn quá hiếm. Khi có những cuộc nói chuyện không chỉ toàn hồ sơ cũ. Khi nhà bớt căng hơn ở vài chỗ. Khi một người bắt đầu để ý đến nỗi mệt của người kia. Khi cầu nguyện không còn hoàn toàn máy móc. Khi sau một ngày xấu, vẫn còn ai đó muốn quay lại thay vì đóng cửa. Những điều ấy không ồn ào. Nhưng chúng là mầm. Và nếu mầm được giữ, được tưới, được không coi thường, thì một ngày nào đó sẽ thành cây.
Dĩ nhiên, cũng có những lúc các bước nhỏ không đủ nếu không có sự trợ giúp bên ngoài. Nếu vết thương quá sâu, nếu mô thức quá cứng, nếu sự nguội lạnh đã quá lâu, nếu một bên hoàn toàn không còn thiện chí, thì cần thêm đồng hành, cần thêm ánh sáng từ bên ngoài, cần thêm cấu trúc hỗ trợ. Nhưng ngay cả trong những trường hợp ấy, không có con đường nào bền nếu không đi qua những bước nhỏ của đời thường. Không một người đồng hành nào có thể sống thay các phản xạ hằng ngày của vợ chồng. Không một khóa tĩnh tâm nào giữ ấm nhà nếu sau đó không ai thực sự thay đổi điều nhỏ. Không một lời khuyên nào biến thành sự sống nếu nó không đi vào ngôn ngữ, thời gian, lựa chọn và bầu khí cụ thể của căn nhà.
Có một sự thật rất đẹp ở đây: những bước nhỏ không chỉ phục hồi hôn nhân, mà còn phục hồi đức tin. Bởi khi một người thấy rằng lời cầu nguyện ngắn của mình hôm nay giúp mình bớt cứng hơn, họ bắt đầu tin Chúa đang làm việc. Khi một đôi vợ chồng thấy rằng việc bỏ điện thoại xuống mười phút mỗi tối giúp họ nói được thật hơn, họ bắt đầu nhận ra Thiên Chúa ở trong những điều rất thường. Khi một lời xin lỗi sớm cứu được cả buổi tối khỏi nổ tung, họ hiểu hơn về ơn Chúa trong tự do con người. Hôn nhân vì thế trở thành trường học của hy vọng thực tế. Không phải hy vọng vào chuyện thần kỳ xa vời, mà vào việc ân sủng có thể đi vào đúng chỗ nhỏ nhất của đời sống.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: một cuộc hôn nhân đã mỏi, đã nguội, đã tổn thương lâu năm rất hiếm khi được phục hồi nhờ một quyết định lớn rồi mọi sự khác hẳn. Nó thường được phục hồi theo kiểu của Thiên Chúa: bắt đầu rất nhỏ, rất nghèo, rất ít làm người ta choáng ngợp, nhưng nếu thật và đều, thì đủ sức đưa sự sống trở lại. Một lời cầu ngắn. Một lời xin lỗi sớm. Một ánh mắt biết ơn. Một cuộc ngồi lại ngắn. Một lần không nói câu làm đau thêm. Một việc làm đúng lời đã hứa. Một bước dừng trước mô thức cũ. Những điều ấy không phải chuyện phụ. Chính chúng là con đường. Và ai biết tôn trọng con đường ấy sẽ không còn khinh thường ngày nhỏ, không còn chán ghét điều ít, không còn nghĩ chỉ cái lớn mới đáng gọi là phục sinh. Bởi Thiên Chúa có thể hồi sinh cả một giao ước từ chính một hạt mầm bé nhất, nếu con người đừng bỏ nó, đừng giẫm lên nó, và biết trao nó cho Ngài mỗi ngày.
CHƯƠNG XXI
VÌ SAO NHIỀU CUỘC HÔN NHÂN KHÔNG HỒI SINH CHỈ VÌ THIẾU KỸ NĂNG, MÀ VÌ TRÁI TIM CHƯA CHỊU CHẾT ĐI CHO CÁI TÔI, VÀ LÀM SAO ĐỂ HÀNH TRÌNH TRỞ VỀ VỚI CHÚA THẬT SỰ TRỞ THÀNH HÀNH TRÌNH HOÁN CẢI SÂU CỦA TỪNG NGƯỜI TRONG ĐỜI SỐNG VỢ CHỒNG
Có một giới hạn rất thật của mọi lời khuyên về hôn nhân, đó là người ta có thể học rất nhiều điều đúng, rất nhiều kỹ năng hữu ích, rất nhiều cách nói chuyện tốt hơn, rất nhiều nguyên tắc giúp đỡ nhau bớt làm đau nhau, nhưng rồi vẫn không đi được bao xa nếu trái tim chưa chịu hoán cải. Một người có thể biết phải lắng nghe thế nào, nhưng khi cái tôi bị chạm, họ vẫn muốn thắng. Một người có thể hiểu về giao tiếp bất bạo động, nhưng khi bị tổn thương, họ vẫn muốn làm cho người kia đau lại. Một người có thể thuộc lòng những điều nên làm trong đời sống gia đình, nhưng trong sâu thẳm họ vẫn chưa chấp nhận từ bỏ quyền được đặt mình ở trung tâm. Chính vì thế, có những cuộc hôn nhân đọc nhiều, nghe nhiều, biết nhiều, thử nhiều, mà vẫn quay về chỗ cũ. Không phải vì mọi kỹ năng đều vô ích. Chúng rất cần. Nhưng chúng không đủ. Bởi vấn đề sau cùng của hôn nhân không chỉ là kỹ thuật sống chung. Nó là câu chuyện của trái tim cũ và con người mới. Nó là câu chuyện của cái tôi chưa được chịu đóng đinh và tình yêu chưa thực sự đi qua thập giá.
Đây là chỗ rất nhiều người không muốn chạm đến, bởi nó đụng vào vùng sâu nhất của tự do. Học một kỹ năng mới dễ hơn nhiều so với chấp nhận rằng vấn đề không chỉ nằm ở cách tôi nói, mà còn ở thứ đang ngự trong tôi. Có những người nghĩ nếu vợ mình dịu hơn thì mình sẽ mềm hơn. Nếu chồng mình hiểu mình hơn thì mình sẽ bớt cay hơn. Nếu hoàn cảnh bớt áp lực thì mình sẽ sống tốt hơn. Tất cả những điều ấy có phần đúng. Hoàn cảnh tốt hơn, được hiểu hơn, được yêu đúng hơn đều giúp hôn nhân dễ thở hơn. Nhưng sẽ là một ảo tưởng lớn nếu ta nghĩ rằng chỉ cần hoàn cảnh thuận hơn là trái tim mình sẽ tự động trở nên giống Đức Kitô hơn. Không phải vậy. Có những người được yêu rất nhiều mà vẫn ích kỷ. Có những người được tạo điều kiện đủ mà vẫn cứng lòng. Có những người đi qua rất ít thiếu thốn nhưng vẫn không chịu chết đi cho bản thân. Nghĩa là cuối cùng, hành trình hồi sinh của hôn nhân không thể tách khỏi hành trình hoán cải của từng người. Và hoán cải luôn đau, bởi nó đòi mình không chỉ sửa lối cư xử, mà để Chúa chạm vào cái lõi vốn luôn muốn giữ mình làm vua.
Cái tôi trong hôn nhân rất tinh vi. Nó không chỉ xuất hiện ở những người ồn ào, áp đặt, hoặc công khai coi mình là trung tâm. Nó hiện diện cả trong người âm thầm đóng vai nạn nhân để khỏi phải thay đổi. Hiện diện trong người hay im lặng để trừng phạt mà vẫn nghĩ mình đạo đức vì không gây gổ. Hiện diện trong người làm nhiều rồi dùng chính sự hy sinh của mình như một thứ quyền lực ngầm. Hiện diện trong người luôn cho rằng mình mới là bên yêu nhiều hơn, hiểu nhiều hơn, chịu đựng nhiều hơn, cầu nguyện nhiều hơn, nên mình có vị thế đạo đức cao hơn. Hiện diện trong người không chịu xin lỗi trước vì sợ mất mặt. Hiện diện trong người cứ phải được hiểu mà không thật sự cố hiểu. Hiện diện trong người quen lấy vết thương của mình làm lý do để không nhìn tới vết thương mình gây ra. Cái tôi không chỉ có một hình thức. Nó có thể mặc áo mạnh mẽ hoặc áo yếu đuối. Có thể nói to hoặc im thin thít. Có thể xuất hiện qua sự kiểm soát, qua cơn nóng giận, qua sự lạnh, qua thái độ đạo đức giả, qua việc cứ bám vào đúng sai, qua việc không chịu xuống nước, qua nhu cầu luôn được xác nhận. Vì thế, nếu hôn nhân chỉ dừng ở mức “mình cần học cách giao tiếp tốt hơn” mà không bước xuống chỗ “mình cần để Chúa phá vỡ cái tôi đang cai trị”, thì hồi sinh thường sẽ rất nửa vời.
Nhiều cuộc hôn nhân không hồi sinh vì mỗi bên đều muốn thay đổi mà không muốn chết đi. Họ muốn nhà ấm lại nhưng không muốn bỏ quyền tự vệ của mình. Muốn được nghe nhưng không muốn học nghe. Muốn người kia xin lỗi nhưng không muốn tự mình hạ xuống trước. Muốn được cảm thông nhưng không muốn nhìn sâu vào nỗi khổ của người bạn đời. Muốn Chúa chữa lành hôn nhân nhưng không muốn Chúa động vào những góc riêng mình vẫn đang giữ như vùng cấm. Đây là một sự thật rất đau: người ta có thể thật lòng muốn hôn nhân khá hơn, mà vẫn chưa thật lòng muốn hoán cải đủ để hôn nhân được cứu từ gốc. Bởi điều ấy đòi mất đi một phần bản ngã cũ. Mà con người thì thường muốn được cứu mà không phải chết đi điều gì cả. Họ muốn phục sinh mà không muốn thập giá. Muốn bình an mà không muốn bỏ vũ khí. Muốn hiệp thông mà không muốn từ bỏ ngai vàng của mình.
Thế nhưng Tin Mừng luôn đi theo con đường khác. Đức Kitô không nói ai muốn theo Ngài thì học thêm vài kỹ năng sống tốt. Ngài nói ai muốn theo Ngài thì từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo. Điều ấy không chỉ áp dụng cho đời tu hay cho những giờ cầu nguyện lớn lao. Nó đi thẳng vào hôn nhân. Mỗi ngày sống với một con người khác mình, mỗi ngày phải yêu giữa những giới hạn, phải xin lỗi, phải nghe, phải nhịn, phải nói thật, phải chấp nhận mình không phải trung tâm, chính là một cuộc tập chết đi cho cái tôi. Không phải cái chết tiêu cực làm mình mất phẩm giá, mất bản thân, biến mình thành tấm thảm cho người khác chà lên. Không. Đây là cái chết của sự quy ngã, của nhu cầu phải luôn thắng, của thói quen tự coi mình là thước đo cuối cùng, của bản năng muốn đáp trả, muốn được hơn, muốn người kia phải đổi trước rồi mình mới dịu sau. Nếu không đi vào cái chết này, hôn nhân sẽ luôn bị cái tôi cũ kéo ngược về những mô thức cũ, cho dù bề ngoài người ta có cố trang trí lại thế nào.
Nhiều người sợ nói tới chuyện “chết đi cho cái tôi” vì nghe như thể hôn nhân là nơi con người phải biến mất. Nhưng thật ra điều trái ngược mới đúng. Chính cái tôi cũ mới làm con người méo mó và mất tự do. Một người luôn phải thắng không thật sự tự do. Một người luôn phải được hiểu trước không thật sự tự do. Một người luôn sống trong phòng thủ, trong so đo, trong khinh ngầm, trong nhu cầu chứng minh mình đúng, họ không hề bình an. Họ bị chính bản ngã mình giam lại. Chết đi cho cái tôi không làm ta mất mình. Nó trả ta về con người thật mà Chúa muốn. Một con người biết yêu hơn nắm giữ, biết sự thật hơn thắng thua, biết hiệp thông hơn tự vệ, biết phó thác hơn kiểm soát. Trong hôn nhân, càng chết đi cho cái tôi, con người càng có khả năng gặp người bạn đời như một quà tặng chứ không như vật phục vụ nhu cầu của mình. Càng chết đi cho cái tôi, họ càng bớt bóp méo người kia bằng những đòi hỏi vô hình. Càng chết đi cho cái tôi, họ càng có sức sống giao ước như một nơi nên thánh thay vì đấu trường.
Một dấu hiệu cho thấy vấn đề của hôn nhân không chỉ là thiếu kỹ năng mà là thiếu hoán cải, đó là khi người ta biết rõ điều đúng nhưng trong thời điểm bị đụng chạm, họ không muốn làm điều đúng. Họ biết phải dịu, nhưng không muốn dịu. Biết phải nghe, nhưng không muốn nghe. Biết phải xin lỗi, nhưng không muốn xin lỗi. Biết mình đang phản ứng quá, nhưng vẫn muốn giữ thái độ ấy. Biết câu sắp nói sẽ làm đau, nhưng vẫn nói. Chính chữ “muốn” ở đây rất quan trọng. Nó cho thấy cuộc chiến ở tầm trái tim. Một người có thể có đủ kiến thức, nhưng lòng họ chưa muốn rời khỏi lối cũ vì lối cũ, dù độc, vẫn cho họ cảm giác quyền lực, cảm giác tự vệ, cảm giác không bị thua. Đây là chỗ chỉ kỹ năng không cứu nổi. Cần ân sủng. Cần cầu nguyện. Cần sự thật rất sâu. Cần nhìn nhận rằng con không chỉ thiếu cách làm, con còn đang yêu cái cũ trong con hơn con tưởng.
Có những lúc Chúa để hôn nhân đi vào những ngõ cụt đau đớn chính là để phơi ra cái tôi ấy. Không phải vì Ngài thích thấy con người khổ, nhưng vì nếu không bị chạm tới tận cùng, nhiều người sẽ không bao giờ tin rằng cái tôi của mình là vấn đề thật. Khi mọi sự còn xuôi, ta dễ nghĩ mình cũng ổn mà. Mình vẫn sống tốt mà. Mình chỉ phản ứng thế thôi. Nhưng chính đời sống hôn nhân kéo dài, với sự gần gũi và va chạm liên tục, làm lộ ra điều mà cả thế giới bên ngoài không đụng tới được. Nó lộ ra sự ích kỷ tinh vi, sự kiêu ngạo ngụy trang, sự quy ngã đã ăn vào phản xạ. Bởi vậy, có những cuộc hôn nhân đau không chỉ vì người kia làm ta khổ, mà vì nó trở thành tấm gương mà Chúa dùng để cho ta thấy chính mình. Và đó là một ân sủng rất khó chịu. Ta không thích thấy mình như thế. Ta muốn lỗi nằm hết bên kia. Nhưng nếu đủ thật, ta sẽ nhận ra: đúng là người kia có phần sai. Nhưng cũng đúng là Chúa đang muốn cứu một điều rất sâu trong tôi mà nếu không sống hôn nhân này, có thể tôi sẽ không bao giờ nhìn thấy.
Vậy hành trình trở về với Chúa trong hôn nhân phải trở thành hoán cải sâu thế nào. Trước hết, phải ngừng chỉ cầu xin cho hôn nhân đổi mà bắt đầu cầu xin cho trái tim mình đổi. Có những lời cầu rất đẹp nhưng rất một chiều: xin Chúa thay đổi chồng con, xin Chúa cho vợ con bớt cứng, xin Chúa cho nhà con đỡ khổ. Những lời ấy không sai. Nhưng nếu không có thêm lời này, hành trình sẽ mãi dở: lạy Chúa, xin cho con thấy điều nào trong con đang cản Ngài cứu giao ước này. Xin cho con thấy cái tôi nào đang làm con phản ứng như vậy. Xin cho con thấy đâu là vùng con chưa chịu đặt dưới quyền Chúa. Xin cứu con khỏi chính con. Những lời cầu như thế rất đáng sợ, vì một khi xin thật, Chúa sẽ làm thật. Và khi Ngài làm thật, con người thường phải đi qua một giai đoạn mất chỗ dựa cũ. Nhưng chính đó là cửa của hoán cải.
Bước tiếp theo là phải học xét mình không chỉ như cá nhân riêng lẻ, mà như người đang sống trong giao ước. Nhiều người xét mình về việc cầu nguyện, về bổn phận, về các hành vi luân lý cá nhân, nhưng ít khi xét mình về cách mình yêu bạn đời. Về cách mình nhìn họ. Về giọng nói của mình. Về việc mình có dùng im lặng để trừng phạt không. Có nuôi hồ sơ không. Có khinh ngầm không. Có đóng vai nạn nhân để khỏi phải nhận phần của mình không. Có lấy việc đạo đức làm nơi trú ẩn để khỏi đối diện với sự khô cứng của mình trong hôn nhân không. Có chờ người kia chết đi cho cái tôi trong khi chính mình bám chặt vào cái tôi không. Một cuộc xét mình như thế rất đau, nhưng nó làm cho hành trình trở về với Chúa không còn trừu tượng. Nó đi thẳng vào nơi Chúa muốn cứu.
Hoán cải sâu còn đòi chấp nhận rằng có những điều nơi mình không chỉ cần điều chỉnh, mà cần bị đóng đinh. Có những thói quen không thể thương lượng mãi. Thói quen lên giọng để giữ quyền lực. Thói quen né đối thoại. Thói quen luôn phải có câu cuối. Thói quen rút lui để làm người kia lo. Thói quen dùng những gì mình đã hy sinh như một món nợ người kia phải trả. Thói quen quy về mình. Những điều ấy không chỉ là khuyết điểm nhỏ. Chúng là hoa trái của một con người cũ không thể được vuốt ve cho lịch sự hơn, mà phải chết đi. Đây là điều người ta không thích nghe, nhưng rất thật. Có những thứ trong hôn nhân không cần cải thiện. Nó cần chấm dứt. Và chấm dứt chỉ xảy ra khi người ta đủ đau vì hậu quả của nó, đủ thật với Chúa, và đủ khiêm nhường để không bào chữa nữa.
Một hành trình hoán cải thật cũng sẽ làm con người thôi tập trung quá mức vào việc đo sự tiến bộ của người kia. Họ vẫn quan tâm, vẫn đau, vẫn cần sự thay đổi từ phía bạn đời, nhưng tâm điểm dần chuyển. Thay vì hỏi hôm nay anh ấy khác chưa, hôm nay chị ấy đỡ chưa, họ bắt đầu hỏi hôm nay tôi đã sống phần của Tin Mừng thế nào. Hôm nay tôi có mềm hơn một chút chỗ cũ không. Hôm nay tôi có bớt nuôi khinh không. Hôm nay tôi có dừng trước phản xạ cũ không. Hôm nay tôi có xin Chúa bước vào trước khi hành động không. Đây không phải là sự thụ động mặc kệ người kia. Nó là sự trưởng thành của một linh hồn thôi sống bằng việc canh người khác để bắt đầu đứng dưới ánh sáng thật cho chính mình. Và paradox rất lạ là khi một người thôi dùng toàn bộ năng lượng để đo người kia, họ thường trở nên bình an hơn và có sức yêu lành mạnh hơn.
Hoán cải sâu trong hôn nhân cũng bao gồm việc học từ bỏ một số hình ảnh đẹp nhưng sai về chính mình. Có người luôn nghĩ mình là người hy sinh nhất trong nhà, nên rất khó chấp nhận việc mình cũng có thể làm đau. Có người nghĩ mình là bên bị tổn thương nên mình được quyền cứng. Có người nghĩ mình là người đạo đức hơn nên ý kiến mình phải đáng trọng hơn. Có người nghĩ mình vốn là người hiền nên không thấy sự lạnh ngầm của mình tàn nhẫn đến đâu. Những hình ảnh ấy nếu không bị ánh sáng Chúa lật lại, con người sẽ không thật sự thay đổi. Họ chỉ chỉnh sửa bề ngoài trong khi bản ngã sâu vẫn nguyên. Chúa không muốn chỉ đánh bóng lại phiên bản cũ. Ngài muốn dựng nên con người mới. Mà điều đó đòi ta cho phép Ngài cướp khỏi ta cả những ảo ảnh đẹp về mình.
Có một chiều kích rất sâu của hoán cải mà hôn nhân đòi hỏi, đó là học không đặt cảm xúc mình lên làm luật cuối. Cảm xúc rất thật, rất cần được lắng nghe, rất cần được tôn trọng. Nhưng nếu sống chỉ theo cảm xúc, hôn nhân sẽ liên tục bị lôi kéo. Hôm nay tôi đau nên tôi có lý để cắt. Hôm nay tôi chán nên tôi có lý để rút. Hôm nay tôi không còn cảm nên tôi có lý để sống như người dưng. Hoán cải không có nghĩa là phủ nhận cảm xúc, nhưng là đặt cảm xúc dưới ánh sáng của sự thật và ân sủng. Nghĩa là tôi đang rất giận, nhưng tôi không để cơn giận quyết định lời cuối. Tôi đang rất hụt, nhưng tôi không dùng nỗi hụt ấy để hạ người kia. Tôi đang rất mệt, nhưng tôi không để sự mệt biến tôi thành kẻ không còn thương xót. Điều này không thể sống bằng ý chí trần trụi lâu dài. Nó cần một đời sống ở lại trong Chúa đủ để ân sủng can thiệp giữa cảm xúc và hành động.
Hoán cải sâu cũng làm con người học lại cách đón nhận đau khổ. Không còn chỉ như điều phải tránh bằng mọi giá, nhưng như nơi có thể thanh luyện mình nếu được sống đúng. Điều này không có nghĩa là thần thánh hóa mọi đau đớn trong hôn nhân. Không phải mọi nỗi khổ đều là thập giá nên ôm lấy. Có những điều phải chặn lại, phải sửa, phải phơi ra ánh sáng. Nhưng có một số đau khổ trong hôn nhân đến từ chính việc phải chết đi cho cái tôi, và nếu không chấp nhận loại đau ấy, người ta sẽ mãi chỉ đi vòng quanh chính mình. Đau khi phải xin lỗi. Đau khi phải nghe sự thật về mình. Đau khi phải nhận rằng mình không phải nạn nhân hoàn toàn. Đau khi phải bỏ quyền giữ hồ sơ. Đau khi phải yêu lúc không được đáp như mình muốn. Những đau ấy, nếu được đặt vào trong Chúa, không hủy ta. Nó làm ta sâu hơn, thật hơn, tự do hơn.
Một dấu hiệu đẹp của hoán cải là con người bắt đầu thấy mình mềm hơn trước điều trước đây chỉ làm mình cứng. Trước đây người kia nói vậy là mình lập tức bật. Giờ mình còn khó chịu nhưng biết dừng. Trước đây hễ bị góp ý là mình tự vệ ngay. Giờ mình vẫn đau nhưng có thể nghe thêm một chút. Trước đây mình chỉ thấy lỗi họ. Giờ mình bắt đầu thấy cả nỗi sợ của họ. Trước đây mình cầu nguyện chủ yếu xin Chúa đổi người kia. Giờ mình xin Chúa cứu cả phần tối nơi mình. Những thay đổi ấy không hào nhoáng. Nhưng đó là dấu chỉ rất thật rằng con người cũ đang nhường chỗ từng chút cho con người mới. Hôn nhân hồi sinh không chỉ vì hai người có kỹ năng tốt hơn, mà vì họ đang trở thành người khác từ bên trong.
Tất nhiên, điều này rất chậm. Người ta sẽ còn ngã, còn lặp lại, còn phản ứng cũ. Sẽ có những ngày mình tưởng mình đã đổi rồi mà lại thấy cái tôi nổi lên mạnh đến đáng sợ. Đừng ngạc nhiên. Hoán cải không đi đường thẳng. Nhưng đừng lấy đó làm cớ để đầu hàng. Mỗi lần ngã là một dịp để thật hơn. Mỗi lần lộ cái cũ là một lần biết mình cần Chúa hơn tưởng. Mỗi lần thấy mình chưa chết đi đủ là một lần quay lại thập giá. Có những người chỉ thật sự nên thánh trong hôn nhân không phải vì họ không còn va chạm, mà vì họ đã học đứng dậy trong sự thật không biết bao nhiêu lần. Họ không tự huyễn rằng mình đã xong. Họ biết mình luôn cần được cứu, và chính sự nghèo ấy làm họ hiền hơn với người bên cạnh.
Nếu ai đó hỏi đâu là dấu hiệu chắc nhất cho thấy hành trình trở về với Chúa trong hôn nhân đang thành thật. Có lẽ đó là khi người ấy bớt đòi người kia phải là điều kiện để mình sống Tin Mừng. Họ không còn nói thầm trong lòng: nếu anh ấy đổi thì tôi mới dịu, nếu chị ấy hiểu thì tôi mới cầu nguyện, nếu nhà này ấm lại thì tôi mới mở lòng. Họ bắt đầu thấy lời mời hoán cải đang đến với chính mình ngay hôm nay, giữa hoàn cảnh này, với con người này, trong những giới hạn này. Điều đó không làm họ nhu nhược. Nó làm họ trưởng thành. Vì họ thôi hoãn việc trở nên người của Chúa cho đến khi hoàn cảnh thuận hơn. Họ để Chúa bắt đầu ngay giữa vùng chưa thuận ấy.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: nhiều cuộc hôn nhân không hồi sinh không phải vì thiếu lời khuyên, thiếu kỹ năng hay thiếu những ý định tốt, mà vì trái tim còn giữ quá nhiều quyền của cái tôi. Và chừng nào cái tôi ấy chưa được đặt lên thập giá, chừng nào con người chưa chấp nhận cho Chúa cứu mình khỏi chính mình, thì giao ước sẽ luôn bị kéo trở lại chỗ cũ. Bởi vậy, trở về với Chúa trong hôn nhân không phải chỉ là cầu xin Ngài làm cho nhà mình bớt khổ. Nó là xin Ngài làm cho mình thành con người mới. Mềm hơn. Thật hơn. Nghèo hơn. Khiêm hơn. Ít phải thắng hơn. Biết yêu hơn. Biết chết đi hơn. Và chính từ những con người đang chịu để Chúa đổi như thế, hôn nhân mới có cơ may bước vào một mùa khác. Không phải mùa hết thử thách, nhưng là mùa trong đó thử thách không còn làm chủ, vì trái tim đã thuộc về một Vua khác.
CHƯƠNG XXII
LÀM SAO ĐỂ HÔN NHÂN KHÔNG CHỈ BỚT ĐAU, MÀ THỰC SỰ LỚN LÊN TRONG CÁC NHÂN ĐỨC KITÔ GIÁO, VÀ VÌ SAO CHÍNH CÁC NHÂN ĐỨC ẤY MỚI LÀ “KHUNG XƯƠNG” BỀN VỮNG GIÚP TÌNH YÊU ĐỨNG VỮNG QUA NĂM THÁNG CHỨ KHÔNG CHỈ QUA VÀI GIAI ĐOẠN CẢM XÚC
Có những cuộc hôn nhân sau một thời gian dài đau đớn bắt đầu có những dấu hiệu dễ thở hơn. Bớt cãi hơn. Bớt làm nhau đau lộ liễu hơn. Bớt lạnh hơn ở một vài chỗ. Có thể đã biết xin lỗi sớm hơn. Biết ngồi lại hơn. Biết ngừng những lời quá sắc hơn. Tất cả những điều ấy rất quý. Nhưng nếu chỉ dừng ở mức “bớt đau”, hôn nhân vẫn còn khá mong manh. Bởi đời sống không đứng yên. Thử thách sẽ còn đến. Tuổi tác sẽ đổi. Sức khỏe sẽ đổi. Con cái sẽ lớn. Công việc sẽ có mùa lên mùa xuống. Cha mẹ già sẽ yếu đi. Thân xác sẽ mệt hơn. Nỗi cô đơn, cám dỗ, áp lực, hiểu lầm, những vùng tối chưa chữa lành hết, tất cả vẫn còn đó dưới những hình thức khác nhau. Nếu hôn nhân chỉ học cách tránh chiến tranh mà không học cách lớn lên trong các nhân đức, nó vẫn rất dễ ngã mỗi khi một cơn gió mới đến. Vì thế, sau khi nói tới hoán cải, phải đi tiếp một bước nữa: tình yêu không chỉ cần thiện chí và cảm xúc, nó cần khung xương. Mà khung xương của tình yêu Kitô giáo chính là các nhân đức.
Người ta thường nói đến tình yêu như một cảm nghiệm, một động lực, một cảm xúc, một sự gắn bó. Điều đó đúng ở một mức nào đó. Nhưng một cuộc hôn nhân không thể sống vài chục năm chỉ bằng cảm giác yêu. Cảm giác lên xuống. Cảm hứng thay đổi. Nhiệt độ lòng người thay đổi theo rất nhiều thứ: sức khỏe, hormone, áp lực, thành công, thất bại, những va chạm nhỏ, những tổn thương cũ bị chạm lại. Nếu tình yêu không dần dần được chống đỡ bằng nhân đức, nó sẽ rất dễ bị khí hậu cảm xúc làm lung lay. Nhân đức là điều làm cho một người có thể tiếp tục làm điều đúng và điều tốt ngay cả khi nó không còn dễ chịu nữa. Nhân đức làm cho tình yêu có cột sống. Có sức bền. Có cấu trúc bên trong. Không phải cứng nhắc, nhưng vững. Không phải lạnh, nhưng có nền. Không phải không cần cảm xúc, nhưng không làm nô lệ cho cảm xúc. Trong hôn nhân, các nhân đức không phải là thứ xa xỉ dành cho người đạo đức đặc biệt. Nó là điều kiện để tình yêu không bị tan ra dưới sức nặng của đời thường.
Điều đáng buồn là nhiều người bước vào hôn nhân với ước muốn rất đẹp nhưng không ý thức rằng mình đang bước vào một trường học dài của nhân đức. Họ muốn được yêu, muốn xây gia đình, muốn sống tử tế, muốn trung thành. Nhưng họ ít nghĩ rằng từng ngày sống chung sẽ liên tục đòi nơi họ những nhân đức rất cụ thể. Không có hiền lành, lời nói sẽ thành dao. Không có nhẫn nại, khác biệt sẽ thành chiến trường. Không có tiết độ, cơn giận sẽ phá nhà. Không có trung tín, những mùa khô sẽ bào mòn giao ước. Không có dịu dàng, đời sống thường ngày sẽ làm tâm hồn chai đi. Không có lòng thương xót, quá khứ sẽ cai trị tương lai. Không có khiêm nhường, không ai xin lỗi đủ sớm để cứu một ngày đang đổ dốc. Không có trông cậy, những thất vọng kéo dài sẽ giết hết sức đứng dậy. Không có các nhân đức ấy, hôn nhân có thể có nhiều thiện chí, nhưng sẽ thiếu xương sống để vượt qua thời gian.
Nhân đức đầu tiên phải nói tới là hiền lành. Hiền lành không phải là yếu, không phải là không có chính kiến, không phải là cứ im lặng chịu hết. Hiền lành là sức mạnh đã được thuần hóa bởi tình yêu. Là khả năng không dùng quyền lực cảm xúc, ngôn từ hay vai trò của mình để đè người kia xuống. Một người hiền lành vẫn có thể nói sự thật, vẫn có thể đặt ranh giới, vẫn có thể không đồng ý. Nhưng họ không dùng giọng nói để nghiền nát. Không dùng sự đúng của mình làm búa. Không dùng nỗi đau của mình làm giấy phép cho sự tàn nhẫn. Hôn nhân thiếu hiền lành sẽ dần trở thành nơi ai cũng phải mang giáp. Nói gì cũng sợ. Im gì cũng sợ. Một câu góp ý dễ biến thành vết thương. Một lần sơ suất dễ bị phóng đại thành bản án. Trái lại, một hôn nhân có hiền lành sẽ trở thành nơi người ta có thể thật mà không sợ bị xé xác. Đó là một ân huệ vô cùng lớn.
Hiền lành không tự nhiên mà có. Nó thường chỉ lớn lên khi một người đã đủ thật với chính sự hung hăng tinh vi trong mình. Có người không la hét nhưng rất sắc. Có người không nặng lời nhưng rất biết làm cho người kia co lại bằng thái độ. Có người không cãi lớn nhưng dùng sự im lặng như bức tường khiến người kia nghẹt. Hiền lành đòi người ta nhìn ra hết những hình thức bạo lực mềm ấy. Rồi tập mỗi ngày một chút: chậm giọng hơn, ít cắt ngang hơn, hỏi trước khi kết luận, dừng trước khi dùng mỉa mai, nói nỗi đau của mình thay vì đập nó vào người bên cạnh. Chẳng có cuộc hôn nhân nào ấm lâu dài nếu không có hiền lành. Vì cuối cùng, nơi nào thiếu hiền lành, nơi đó người ta sẽ không dám trao phần mong manh của mình ra nữa.
Nhân đức tiếp theo là nhẫn nại. Nhẫn nại không phải là kéo dài một tình trạng méo mó mãi mãi mà không làm gì. Nó là khả năng ở lại với tiến trình mà không nóng ruột đến mức phá hỏng điều đang cần thời gian. Trong hôn nhân, nhẫn nại là nhân đức cực kỳ quan trọng vì chẳng ai đổi ngay. Không ai hiểu nhau trọn vẹn ngay. Không ai chữa lành thương tích cũ trong một tuần. Không ai học tha thứ, đối thoại, hay cầu nguyện chung thật sự bằng vài nỗ lực ngắn. Người thiếu nhẫn nại thường muốn kết quả nhanh. Muốn thấy người kia khác ngay. Muốn sau một cuộc nói chuyện thì mọi sự đổi hẳn. Muốn sau một khóa tĩnh tâm thì giao ước được cứu hẳn. Và khi thực tế không như thế, họ nản, cáu, hoặc kết luận là vô ích. Nhưng hôn nhân được chữa lành giống như một khu vườn được phục hồi sau hạn. Cần thời gian. Cần đều. Cần chăm. Cần chờ. Nhẫn nại là thứ bảo vệ khu vườn ấy khỏi bị chính người trồng nó giẫm nát vì sốt ruột.
Một nhân đức khác không thể thiếu là trung tín. Trung tín không chỉ là không ngoại tình. Không chỉ là không bỏ nhà. Trung tín còn là ở lại trong bổn phận yêu thương mỗi ngày, ngay cả khi cảm xúc không chống lưng mạnh nữa. Trung tín là tiếp tục giữ lời hứa trong những ngày rất thường, rất chán, rất ít ánh sáng, chứ không chỉ trong những giờ trang trọng. Một người có thể không phản bội giao ước về mặt pháp lý, nhưng lại thiếu trung tín trong trái tim: họ bỏ mặc tương quan, bỏ mặc sự thật, bỏ mặc việc chăm sóc giao ước, bỏ mặc nỗ lực quay lại. Trung tín theo nghĩa Kitô giáo sâu hơn nhiều. Nó là chọn ở lại với lời hứa một cách sống động. Chọn vẫn chăm, vẫn quay lại, vẫn giữ cửa mở, vẫn làm phần của mình. Trung tín không phải là cứng đầu bám vào một hình thức rỗng, mà là giữ lửa giao ước ngay giữa lúc gió ngược. Không có trung tín, hôn nhân sẽ bị cảm xúc và hoàn cảnh đẩy đi rất nhanh.
Phải nói riêng về tiết độ, vì đây là nhân đức ít được nói đến trong hôn nhân nhưng lại cực kỳ nền tảng. Tiết độ là khả năng điều hòa bản thân. Điều hòa lời nói. Điều hòa cơn giận. Điều hòa nhu cầu phải nói ngay, phải thắng ngay, phải phản ứng ngay. Điều hòa cách dùng tiền, dùng thời gian, dùng điện thoại, dùng cảm xúc. Một người không có tiết độ rất dễ làm cho gia đình trở thành nơi đầy những phản ứng cực đoan. Hôm nay mệt là gắt. Hôm nay buồn là lạnh. Hôm nay hụt là phóng đại. Hôm nay giận là nói sạch không giữ gì. Tiết độ không làm con người nhạt nhẽo. Nó cho họ chủ quyền trên chính mình. Và chủ quyền ấy rất cần trong hôn nhân, vì nhiều khi cái phá hỏng không phải là điều mình cảm, mà là việc mình để điều đó cầm lái. Một cơn giận được tiết độ sẽ thành một lời nói thật. Một cơn giận thiếu tiết độ sẽ thành một nhát chém.
Dịu dàng cũng là một nhân đức rất lớn, chứ không chỉ là tính dễ thương. Dịu dàng là cách sức mạnh của tình yêu chạm vào người khác mà không làm họ tổn thương thêm. Có những người nghĩ dịu dàng là chuyện phụ, là phong cách, là thứ ai có thì tốt hơn chút. Không. Trong hôn nhân, dịu dàng là lương thực. Một căn nhà quá lâu thiếu dịu dàng sẽ khô như gỗ. Dịu dàng trong giọng nói. Dịu dàng trong ánh mắt. Dịu dàng khi thấy người kia mệt. Dịu dàng khi góp ý. Dịu dàng sau một ngày dài. Dịu dàng cả trong những lúc phải nói điều khó. Nhiều người không ác, nhưng vì thiếu dịu dàng mà làm nhau rất đau. Họ nghĩ mình chỉ đang thẳng, đang thật, đang thực tế. Nhưng sự thật không đi cùng dịu dàng rất dễ thành dao. Trong khi Đức Kitô là Sự Thật mà lại dịu. Và hôn nhân muốn nên giống Ngài thì không thể xem nhẹ nhân đức này.
Lòng thương xót thì gần như là mạch máu của hôn nhân Kitô giáo. Một cuộc hôn nhân không có lòng thương xót có thể giữ được hình thức một thời gian, nhưng bên trong sẽ lạnh dần. Bởi không ai sống chung lâu dài mà không làm đau nhau, không để lộ những thiếu sót, không có những mùa yếu. Nếu mỗi sai lầm đều bị giữ làm bản án, nếu mỗi lần ngã đều bị đóng đinh mãi, thì chẳng trái tim nào dám mở. Lòng thương xót không có nghĩa là phủ nhận trách nhiệm. Không có nghĩa là chấp nhận mọi thứ. Nhưng nó cho người kia khả năng được nhiều hơn lỗi của mình. Được lớn lên khỏi chỗ tệ của mình. Được có một tương lai không bị khóa mãi trong bản án của người bạn đời. Đây là điều Chúa làm cho ta mỗi ngày. Và hôn nhân chỉ thật sự có Tin Mừng khi ta học làm điều tương tự cho nhau.
Khiêm nhường cũng là nhân đức cốt lõi. Hôn nhân chết ở nhiều nơi không phải vì hết yêu hẳn, mà vì không ai chịu xuống. Không ai chịu xin lỗi trước. Không ai chịu nhận phần của mình. Không ai chịu thôi xem mình là người bị thiệt nhất. Không ai chịu để người kia đúng một phần nào đó. Khiêm nhường không làm ta thấp hơn phẩm giá mình. Nó làm ta thôi phồng lên khỏi sự thật. Một người khiêm nhường có thể nói: đúng, em đã làm anh đau. Đúng, anh có vùng tối này. Đúng, lâu rồi tôi chỉ thấy lỗi người kia mà ít nhìn mình. Những câu ấy có sức cứu hôn nhân khủng khiếp. Vì khiêm nhường mở cửa cho ân sủng. Còn kiêu ngạo, kể cả kiêu ngạo dưới dạng người bị thương, luôn đóng cửa lại.
Các nhân đức này không sống riêng lẻ. Chúng đỡ nhau. Hiền lành cần khiêm nhường. Nhẫn nại cần trông cậy. Trung tín cần tiết độ. Dịu dàng cần lòng thương xót. Và tất cả cần đức mến như linh hồn bên trong. Bởi nếu không có đức mến, nhân đức rất dễ biến thành khô cứng hoặc thành tích. Một người có thể “kiềm chế” rất tốt nhưng chỉ vì sợ mất hình ảnh. Có thể “kiên nhẫn” vì bất lực chứ không vì yêu. Có thể “trung tín” vì sĩ diện chứ không vì giao ước. Điều làm cho các nhân đức trong hôn nhân trở thành Kitô giáo không phải chỉ là biểu hiện bề ngoài, mà là việc chúng được sống trong kết hợp với Đức Kitô, từ tình yêu dành cho Ngài và cho người bạn đời như một linh hồn được trao phó.
Vậy làm sao để hôn nhân thực sự lớn lên trong các nhân đức. Trước hết, phải ngừng nghĩ nhân đức là chuyện bẩm sinh. Nhiều người than: em vốn nóng thế rồi, anh vốn ít nói thế rồi, tính tôi vậy rồi. Nhưng nhân đức không phải là “tính”. Nó là điều được tập, được lựa chọn, được xây bằng ân sủng và sự cộng tác. Có người hiền hơn bẩm sinh, đúng. Có người dễ tiết độ hơn tự nhiên, đúng. Nhưng hôn nhân không thể phó cho khí chất. Nó đòi luyện tập. Đòi người ta mỗi ngày quyết định sống một chút khác đi. Đừng chờ cảm xúc thuận rồi mới hiền. Đừng chờ người kia dễ rồi mới dịu. Đừng chờ hết mệt rồi mới nhẫn. Chính trong cái không thuận mà nhân đức được hình thành. Giống như cơ bắp chỉ lớn khi có sức nặng, nhân đức cũng lớn lên giữa những điều làm nó bị thử.
Tiếp đó, cần chọn một nhân đức cụ thể để tập ở từng giai đoạn, thay vì muốn đổi hết cùng lúc. Có giai đoạn hôn nhân đang rất cần hiền lành. Khi đó, cả hai tập riêng điều này: giảm giọng, bớt cắt ngang, không nói trong lúc đang quá nóng. Có giai đoạn hôn nhân cần nhẫn nại: không vội kết luận, không ép kết quả, không đòi hồi sinh ngay. Có giai đoạn cần lòng thương xót: không dùng hồ sơ cũ, không đóng đinh nhau vào lỗi, mở đường cho tương lai. Chọn như thế làm nhân đức bớt trừu tượng. Nó đi vào đời sống. Người ta có thể cùng nói: thời gian này, nhà mình tập hiền lành hơn. Hoặc: giai đoạn này, mình tập không nói câu cuối trong lúc cãi nhau. Những điều ấy rất cụ thể, và chính cụ thể mới biến điều thiêng thành điều sống được.
Cầu nguyện cũng cần gắn với nhân đức. Đừng chỉ cầu chung chung cho hôn nhân tốt hơn. Hãy cầu rất thật: lạy Chúa, xin dạy con hiền hơn với người này. Xin cứu con khỏi cơn muốn thắng. Xin cho con nhẫn với tiến trình của chồng con. Xin cho con tiết độ khi vợ con chạm đúng chỗ đau cũ. Xin cho con lòng thương xót khi nhớ lại điều đã xảy ra. Xin cho con dịu hơn trong mệt mỏi. Xin cho con khiêm nhường đủ để xin lỗi. Những lời cầu như vậy rất mạnh, vì chúng gọi thẳng tên điều cần nên thánh. Một người cầu nguyện như thế dần dần sẽ bắt đầu nhìn đời sống hôn nhân không chỉ như chuỗi sự kiện, mà như nơi các nhân đức được Chúa nhào nặn.
Một điều rất hữu ích là sau mỗi va chạm, thay vì chỉ hỏi ai đúng ai sai, hãy tập hỏi: trong chuyện vừa rồi, nhân đức nào đã thiếu. Có thể thiếu hiền lành. Thiếu tiết độ. Thiếu nhẫn nại. Thiếu thương xót. Thiếu khiêm nhường. Câu hỏi này chuyển cuộc nói chuyện từ chiến tuyến cá nhân sang bình diện thiêng liêng. Nó không làm nhẹ trách nhiệm cá nhân, nhưng làm cuộc đối thoại bớt quanh việc bảo vệ cái tôi. Đồng thời, nó cũng giúp hôn nhân được nhìn trong ánh sáng của hành trình nên thánh. Không chỉ là tránh lỗi, mà là lớn lên trong điều tốt.
Phải nhấn mạnh một điều: các nhân đức không làm hôn nhân hết đau. Chúng làm cho đau không còn vô ích. Một cặp vợ chồng có hiền lành vẫn có thể khác nhau sâu. Có nhẫn nại vẫn có thể mệt. Có trung tín vẫn có thể đi qua mùa khô dài. Có thương xót vẫn có thể nhói khi nhớ lại vết thương. Nhưng khác biệt ở chỗ, các nhân đức không để những điều ấy biến thành chất độc. Nó làm cho thử thách thành nơi thanh luyện chứ không chỉ là nơi phá hủy. Nó giống như hệ xương trong một thân thể: xương không làm thân thể hết bị va, nhưng làm nó không sụp ngay mỗi lần va. Một hôn nhân có nhân đức vẫn sẽ đi qua đêm. Nhưng đêm ấy không dễ biến thành hỗn loạn hoàn toàn, vì có cấu trúc bên trong giữ lại.
Có những người chỉ sau nhiều năm mới hiểu rằng hôn nhân của họ lớn lên không phải nhờ những giai đoạn cảm xúc đẹp, mà nhờ những nhân đức được Chúa âm thầm xây nơi họ. Chính sự hiền hơn của chồng giữ căn nhà khỏi rất nhiều đổ vỡ. Chính sự nhẫn hơn của vợ cứu một giai đoạn mà người kia đang rất khó. Chính việc cả hai học xin lỗi sớm làm lòng tin dần trở lại. Chính lòng thương xót cho nhau sau những lần yếu khiến giao ước không hóa đá. Chính sự trung tín trong những việc nhỏ giữ lửa qua những năm không rực. Một ngày nào đó nhìn lại, họ có thể thấy tình yêu của mình không còn nồng kiểu ban đầu, nhưng sâu hơn, sạch hơn, ít vị kỷ hơn. Đó là dấu hiệu các nhân đức đã làm việc.
Và cũng phải nói rằng nhiều khi chính người bạn đời là trường học cụ thể nhất cho từng nhân đức của ta. Không phải ai cũng được Chúa thánh hóa theo kiểu dễ. Ngài thường dùng đúng người ta sống cùng. Người nóng được dạy hiền qua người chậm. Người lạnh được dạy dịu qua người mong manh. Người hấp tấp được dạy nhẫn qua người chậm đổi. Người dễ khinh được dạy thương xót qua người đầy giới hạn. Điều này rất khó chịu cho cái tôi, nhưng rất quý cho linh hồn. Nếu ta chỉ nhìn bạn đời như nguồn gây khó, ta sẽ bỏ lỡ rất nhiều điều Chúa đang làm nơi mình qua họ. Không phải mọi khó chịu đều là bài học. Nhưng rất nhiều điều khó trong hôn nhân chính là nơi Chúa đang xây khung xương cho tình yêu ta.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: hôn nhân không thể đứng vững lâu dài chỉ bằng cảm xúc, thiện chí hay vài kỹ năng giao tiếp. Nó cần nhân đức. Cần hiền lành để lời nói không hóa thành bạo lực. Cần nhẫn nại để tiến trình không bị bóp chết bởi nóng ruột. Cần trung tín để tình yêu sống được qua các mùa khô. Cần tiết độ để bản năng không lái đời sống. Cần dịu dàng để căn nhà không mất hơi ấm. Cần thương xót để quá khứ không nuốt tương lai. Cần khiêm nhường để cái tôi không trở thành vua. Chính các nhân đức ấy làm thành khung xương cho tình yêu. Và khi một cuộc hôn nhân bắt đầu được xây lại trên khung xương ấy, nó không chỉ “bớt đau”. Nó bắt đầu lớn lên. Không phải lớn theo kiểu đẹp dễ nhìn, mà theo kiểu bền, sâu, vững, có thể mang nổi cả những năm tháng mà cảm xúc đơn thuần không thể mang nổi.
CHƯƠNG XXIII
LÀM SAO ĐỂ NGƯỜI VỢ, NGƯỜI CHỒNG KHÔNG CHỈ CỐ GẮNG GIỮ HÔN NHÂN KHỎI ĐỔ, MÀ CÒN KHÁM PHÁ RA RẰNG CHÍNH HÔN NHÂN, VỚI TẤT CẢ GIỚI HẠN, NƯỚC MẮT, DỊU NGỌT VÀ THANH LUYỆN CỦA NÓ, CÓ THỂ TRỞ THÀNH NƠI MÌNH GẶP ĐỨC KITÔ SÂU NHẤT VÀ ĐƯỢC NÊN THÁNH GIỮA ĐỜI THƯỜNG
Có một chỗ rất đẹp nhưng rất khó trong đời sống hôn nhân Kitô giáo, đó là khi con người bắt đầu bước qua khỏi tâm thế chỉ cố giữ cho cuộc hôn nhân “đừng vỡ”, “đừng tệ thêm”, “đừng thành bi kịch”, để dần dần nhìn thấy một chân trời lớn hơn: hôn nhân không chỉ là nơi phải chịu đựng cho tròn bổn phận, cũng không chỉ là nơi để tìm chút hạnh phúc đời này, mà thật sự có thể là con đường nên thánh. Đây là một cách nhìn rất khác. Bởi khi người ta chỉ nhắm tới việc giữ hôn nhân khỏi đổ, toàn bộ năng lượng thường dồn vào xử lý khủng hoảng, vá chỗ nứt, giảm tổn thương, tránh va chạm, giữ cho bầu khí bớt độc. Những điều ấy cần. Rất cần. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, hôn nhân vẫn chủ yếu bị nhìn như một công trình cần bảo trì để khỏi sập. Trong khi theo ánh sáng Tin Mừng, hôn nhân còn là nơi Đức Kitô muốn gặp ta, biến đổi ta, và làm cho ta nên giống Ngài ngay giữa những việc rất thường, rất mỏi, rất thật của đời sống chung.
Nhiều người nghe nói “hôn nhân là con đường nên thánh” thì gật đầu vì biết đó là giáo lý đúng, nhưng trong lòng lại không thật sự tin. Họ thấy câu ấy đẹp quá, lý tưởng quá, hợp cho sách thiêng liêng hơn là cho bếp núc, con nhỏ, tiền thiếu, cãi vã, im lặng, tổn thương và vô số vụng về của đời thật. Họ nghĩ nên thánh chắc phải là việc của những linh hồn lớn, những con người cầu nguyện sâu, những người sống trong bầu khí êm hơn, sạch hơn, có khoảng lặng hơn. Còn hôn nhân thì quá bề bộn, quá nhiều thứ kéo xuống. Chính vì thế, họ chỉ cố giữ nó ở mức “chấp nhận được”, chứ ít khi dám tin rằng nơi này, chính nơi này, có thể là bàn thờ nơi Chúa làm công việc sâu nhất trong đời họ. Nhưng sự thật là, rất nhiều người sẽ không gặp Đức Kitô sâu nhất trong những giờ đẹp đẽ nhất, mà trong chính nơi họ bị đòi phải yêu hơn bản năng của mình. Và hôn nhân là nơi như thế.
Nên thánh trong hôn nhân không có nghĩa là trở thành một cặp đôi không còn bất đồng, không còn yếu đuối, không còn bị thử thách. Cũng không có nghĩa là lúc nào cũng êm, cũng sốt sắng, cũng ngọt ngào. Nên thánh trong hôn nhân trước hết có nghĩa là để cho từng điều của đời sống vợ chồng trở thành nơi Chúa chạm vào mình, dạy mình yêu như Ngài yêu, chịu đựng như Ngài chịu đựng, tha thứ như Ngài tha thứ, thật như Ngài thật, dịu như Ngài dịu, và hiến mình như Ngài hiến mình. Điều đó không diễn ra trong những khoảnh khắc lạ thường trước tiên. Nó diễn ra trong việc chồng nghe vợ khi mình đã mệt. Trong việc vợ không dùng nỗi đau của mình để nghiền chồng. Trong việc hai người học quay lại sau cãi vã. Trong việc một người chọn cầu nguyện cho người kia thay vì nuôi hồ sơ. Trong việc cùng đứng dậy sau một mùa khô mà không tuyệt vọng. Trong việc tiếp tục trung tín với những điều nhỏ không ai thấy. Chính những chỗ ấy mới là nơi thánh thiện mọc lên.
Có lẽ một trong những sai lầm lớn nhất là nghĩ nên thánh chỉ xảy ra ở nơi nào ít va chạm với thế giới hơn. Trong khi rất nhiều nhân đức chỉ thật sự trưởng thành khi bị va. Hiền lành không lớn trong môi trường không ai chạm vào cái tôi. Nhẫn nại không lớn trong nơi mọi sự đều thuận. Thương xót không lớn nếu không có ai làm mình đau. Khiêm nhường không lớn nếu không có nơi nào làm mình lộ sự thiếu trưởng thành. Trung tín không lớn nếu không đi qua những mùa không còn dễ dàng. Chính vì thế, hôn nhân, với tất cả những lặp lại, những bất toàn, những khác biệt, những mỏi mệt và những vết thương, lại là vùng đất cực kỳ màu mỡ cho sự nên thánh, nếu người ta không chỉ sống nó bằng bản năng mà bằng đức tin. Không phải vì đau khổ tự nó thánh hóa. Nhưng vì trong hôn nhân, đau khổ và giới hạn có thể trở thành chất liệu để ân sủng làm việc.
Có những người chỉ sau nhiều năm sống vợ chồng mới nhận ra rằng người bạn đời không chỉ là người để yêu, mà còn là người Chúa dùng để cứu mình khỏi rất nhiều ảo tưởng về chính mình. Ta tưởng mình hiền, cho tới khi sống với người chạm đúng chỗ khiến ta nổi nóng. Ta tưởng mình quảng đại, cho tới khi phải nhường mãi trong những điều rất nhỏ. Ta tưởng mình khiêm nhường, cho tới khi bị góp ý bởi người gần nhất. Ta tưởng mình tha thứ tốt, cho tới khi bị đụng vào vết đau cũ lặp đi lặp lại. Ta tưởng mình có đức tin, cho tới khi cầu nguyện mãi mà nhà mình vẫn chưa khác. Hôn nhân như một tấm gương khắc nghiệt nhưng rất thật. Nó không cho ta giữ mãi hình ảnh đẹp về bản thân nếu hình ảnh ấy chưa qua thử lửa. Và chính vì thế, nếu ta đủ can đảm ở lại trong ánh sáng, hôn nhân có thể trở thành trường học rất sâu của sự thật. Mà không có sự thật, không có nên thánh.
Đức Kitô không chỉ hiện diện trong hôn nhân như một chứng nhân của lời thề ngày cưới. Ngài ở đó như Đấng muốn đi vào trong chính nhịp sống vợ chồng. Khi một người chồng ôm lấy sự yếu đuối của vợ với lòng dịu, không phải chỉ bằng trách nhiệm nhưng bằng yêu thương, thì nơi đó có gì đó của Đức Kitô. Khi một người vợ nhìn chồng mình không chỉ như người làm mình khổ mà như một linh hồn cũng đang rất cần được cứu, thì nơi đó có gì đó của ánh mắt Chúa. Khi hai người đứng giữa sự mỏi mệt mà vẫn không cho phép lòng mình chìm trọn vào khinh miệt, thì nơi đó có gì đó của thập giá được mang lấy. Nên thánh trong hôn nhân không phải là làm những điều phi thường ngoài đời sống này. Nó là để đời sống này dần trở nên trong suốt với Đức Kitô hơn. Nghĩa là, qua chính cách ta sống với nhau, Ngài hiện ra nhiều hơn một chút.
Điều này chỉ xảy ra khi người ta thôi hỏi hôn nhân này làm mình dễ chịu đến đâu, và bắt đầu hỏi hôn nhân này đang nhào nặn mình thành ai. Đây là câu hỏi rất lớn. Bởi nếu tiêu chuẩn tối hậu chỉ là sự dễ chịu, thì rất nhiều điều trong hôn nhân sẽ bị xem như thất bại. Nhưng nếu tiêu chuẩn là sự giống Chúa hơn, thì những điều khó bỗng mang một ánh sáng khác. Không phải mọi đau đều tốt. Không phải mọi đổ vỡ đều có giá trị tự nó. Nhưng có những điều rất khó trong hôn nhân, nếu được sống với Chúa, lại đang làm ta thoát khỏi cái tôi, khỏi ảo tưởng, khỏi sự nông, khỏi tình yêu chiếm hữu, khỏi lối tin dựa trên cảm giác. Có những cuộc hôn nhân không đẹp theo kiểu người đời ngưỡng mộ, nhưng rất đẹp trước mặt Chúa vì chúng là nơi hai con người được thanh luyện thật sự. Họ không hào nhoáng. Nhưng họ sâu. Không rực rỡ. Nhưng họ thật. Không hoàn hảo. Nhưng họ đang học yêu theo cách của Tin Mừng.
Nên thánh trong hôn nhân cũng có nghĩa là học nhìn người bạn đời như “bí tích” của sự hiện diện Chúa theo một nghĩa rất sâu. Không phải vì người ấy hoàn hảo hay luôn làm ta thấy Chúa dễ dàng. Trái lại, có khi họ làm ta đau, làm ta mệt, làm ta bất lực. Nhưng chính nơi người ấy, với tất cả những điều ấy, Chúa đang mời gọi ta một cách rất cụ thể. Mời ta yêu chứ không chỉ phản ứng. Mời ta thành thật chứ không chỉ giữ hình ảnh. Mời ta khiêm nhường chứ không chỉ đúng. Mời ta chịu đựng trong hy vọng chứ không trong cay đắng. Mời ta học rằng tình yêu không phải là chiếm hữu một người dễ chịu cho mình, mà là cùng với người đó đi qua hành trình nên thánh. Đây là một cái nhìn rất cao, nhưng nếu không có cái nhìn ấy, hôn nhân rất dễ bị kéo xuống thành một giao kèo hỗ tương của nhu cầu, lợi ích và cảm xúc.
Có những ngày trong hôn nhân không có gì thiêng liêng theo nghĩa bề ngoài. Không có cảm động. Không có giờ cầu nguyện đẹp. Không có thánh lễ sốt sắng. Chỉ có cơm nguội. Việc chồng chất. Căng thẳng. Im lặng. Một vài câu nói vụng. Một đứa con đang quấy. Một người quá mệt. Một người đang buồn nhưng không nói được. Và chính nơi những ngày như thế, sự nên thánh mang bộ mặt rất khác. Nó không phải là cảm nghiệm lớn. Nó có thể chỉ là người chồng đi rửa bát thay vì tiếp tục ngồi đó đợi vợ gánh tiếp. Có thể là người vợ hạ giọng xuống một chút trong lúc rất căng. Có thể là cả hai thôi nói thêm lời làm đau. Có thể là người này bước sang ngồi cạnh người kia mà không cần giải quyết gì. Có thể là một câu “mình cầu nguyện chút nhé” giữa một tối rất tệ. Không ai nhìn thấy những điều ấy và gọi là thánh thiện. Nhưng Chúa thấy. Và có khi chính đó là nơi Ngài mỉm cười hơn cả.
Có một vẻ đẹp rất đặc biệt nơi những cuộc hôn nhân hiểu được điều này. Họ không còn quá ám ảnh phải trông giống một gia đình hoàn hảo. Họ biết mình yếu. Biết mình sẽ còn va. Biết mình còn thiếu. Nhưng họ không để sự yếu ấy trở thành lý do bỏ hành trình nên thánh. Họ bước chậm. Họ xin lỗi nhiều hơn. Họ cầu nguyện nghèo hơn nhưng thật hơn. Họ bớt phô hơn. Bớt tự tin vào mình hơn. Bớt xét nhau bằng thước đo thành công hơn. Họ biết trong nhà mình vẫn còn nhiều chỗ chưa sáng, nhưng họ cũng biết Chúa không bỏ những căn nhà như thế. Ngài thích ở trong những căn nhà không diễn. Bởi ở đó, Ngài mới thật sự có thể làm việc.
Nên thánh trong hôn nhân còn là học biến những việc lặp đi lặp lại thành hành vi yêu. Người ta hay nghĩ nên thánh là những quyết định lớn, những hy sinh hiếm, những giờ cầu nguyện dài. Nhưng với phần lớn các đôi vợ chồng, nên thánh nhiều khi nằm trong việc làm đi làm lại mà không để lòng mình đắng. Là làm cơm mà không than mãi trong lòng. Là đi làm và mang tiền về mà không biến mình thành kẻ tử vì đạo âm thầm để rồi đòi công trạng. Là thay tã, đưa đón, dọn nhà, trả tiền, thức đêm, chăm người bệnh, nấu ăn, chờ nhau, và làm tất cả những việc ấy trong ý thức rằng đây không chỉ là việc nhà, mà là nơi mình đang hiến đời mình từng chút một. Nếu những việc nhỏ ấy được kết hợp với Đức Kitô, nó không còn là chuỗi lao dịch. Nó thành của lễ. Và một cuộc đời biết biến những việc nhỏ thành của lễ là một cuộc đời rất gần với sự nên thánh.
Tất nhiên, nói như thế không có nghĩa là thần thánh hóa sự kiệt sức, hoặc buộc một người cứ gánh mãi mà gọi đó là nên thánh. Không. Nên thánh luôn đi cùng sự thật và sự khôn ngoan. Một người không được mời gọi để mình bị nghiền nát nhân danh hy sinh. Không được dùng ngôn ngữ thiêng liêng để giữ mãi những hệ thống bất công. Hôn nhân là nơi nên thánh, nhưng không phải bằng cách hợp thức hóa mọi méo mó. Có những điều phải sửa. Có những ranh giới phải đặt. Có những trợ giúp phải tìm. Có những mô thức phải dừng. Sự nên thánh không nằm ở chỗ chịu đựng mù quáng, mà ở chỗ biết yêu theo sự thật. Biết chọn điều đúng, dù khó. Biết bước theo Chúa, dù phải làm trái với thói quen cũ. Biết bảo vệ phẩm giá, kể cả của chính mình, bằng tinh thần Tin Mừng.
Có một câu hỏi rất đẹp mà vợ chồng nên học hỏi nhau: Chúa đang mời chúng ta nên thánh ở điểm nào trong giai đoạn này. Không phải nên thánh chung chung. Nhưng ở đây, lúc này. Có giai đoạn Chúa mời nhà này nên thánh bằng nhẫn nại vì đang phải đi qua bệnh tật. Có giai đoạn bằng trung tín vì đang rất khô. Có giai đoạn bằng thương xót vì quá khứ cứ quay lại. Có giai đoạn bằng tiết độ vì cả hai đang rất dễ bùng. Có giai đoạn bằng khiêm nhường vì cái tôi đang lớn hơn tình yêu. Hỏi như thế làm hôn nhân bớt trôi trong phản ứng. Nó làm người ta đọc thời gian hiện tại như nơi Chúa đang làm việc, chứ không chỉ như chuỗi những điều mình phải chịu. Và khi đọc được như thế, ngay cả đau khổ cũng bớt vô nghĩa.
Nên thánh trong hôn nhân cũng có một chiều kích truyền giáo rất mạnh. Một đôi vợ chồng không hoàn hảo nhưng biết quay về, biết xin lỗi, biết cầu nguyện thật, biết cùng nhau lớn lên, trở thành một lời rao giảng mạnh hơn nhiều bài nói. Con cái nhìn thấy và học rằng Chúa không chỉ ở trong nhà thờ. Người chung quanh nhìn thấy và hiểu rằng bí tích không phải chuyện hình thức. Một căn nhà tuy nghèo nhưng có ánh sáng của lòng thương xót có thể làm người khác tin lại vào Tin Mừng hơn là một gia đình bề ngoài rất đúng mà bên trong lạnh như đá. Hôn nhân nên thánh không chỉ cứu hai người. Nó còn phát sáng cho những người được đặt quanh họ.
Nhưng để đi trên con đường này, vợ chồng cần chấp nhận một điều: sự nên thánh của mình sẽ mang khuôn mặt rất đời thường. Không phải lúc nào cũng có cảm giác cao siêu. Không phải lúc nào cũng có lời đẹp để nói. Nhiều khi nó là mệt mà vẫn không buông lời độc. Là đau mà vẫn không đóng cửa hoàn toàn. Là chán mà vẫn đi lễ. Là thất vọng mà vẫn cầu nguyện một câu nghèo. Là đã làm nhau tổn thương mà vẫn quay lại ngồi xuống. Là vẫn còn nước mắt nhưng không để cay đắng làm chủ. Có những ngày nên thánh trong hôn nhân trông chẳng khác gì cố gắng sống cho tử tế thêm một chút. Nhưng trong mắt Chúa, đó có thể là những ngày rất lớn.
Có lẽ điều đẹp nhất của hôn nhân như con đường nên thánh là nó buộc con người phải yêu không trừu tượng. Yêu một người thật. Với khuôn mặt thật. Với lịch sử thật. Với những vùng không đẹp. Với những mùa khó. Với những thói quen gây mệt. Với những chỗ phải chờ. Và vẫn chọn ở lại, sửa mình, cầu nguyện, mở lòng, học yêu. Không phải vì mình giỏi. Nhưng vì Chúa đang yêu mình như thế trước. Người chồng học yêu vợ không chỉ vì chị xứng. Người vợ học yêu chồng không chỉ vì anh dễ. Cả hai học yêu vì đã được yêu trước trong sự bất toàn của chính mình. Và chính khi hiểu điều đó, họ bắt đầu chạm vào chiều sâu nhất của hôn nhân Kitô giáo: giao ước này không chỉ là chuyện của hai người. Nó là nơi Thiên Chúa tiếp tục viết lại Tin Mừng của lòng thương xót trên một chất liệu rất đời, rất mỏng manh, rất người.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: hôn nhân không chỉ là nơi phải cố giữ cho đừng đổ, mà có thể thật sự là nơi gặp Đức Kitô sâu nhất và được nên thánh giữa đời thường. Không phải vì đời sống vợ chồng luôn ngọt ngào, nhưng vì chính ở đó con người bị mời gọi yêu vượt khỏi bản năng, tha thứ vượt khỏi ký ức, trung tín vượt khỏi cảm xúc, dịu dàng vượt khỏi mệt mỏi, hy vọng vượt khỏi điều mắt thấy. Một cuộc hôn nhân bắt đầu được nhìn như thế sẽ thôi không chỉ chăm chăm vá vết nứt. Nó bắt đầu hiểu rằng ngay cả những vết nứt ấy, nếu được đặt vào tay Chúa, cũng có thể trở thành nơi ánh sáng đi vào. Và từ đó, mỗi ngày sống chung, dù rất bình thường, cũng có thể mang một phẩm giá rất lớn: đó là nơi Thiên Chúa âm thầm nhào nặn hai linh hồn để họ, qua chín
CHƯƠNG XXIV
VÌ SAO NHIỀU NGƯỜI BỎ CUỘC SAU NHỮNG LẦN TÁI NGÃ TRONG HÔN NHÂN, VÀ LÀM SAO ĐỂ HỌC ĐỨNG DẬY THEO KIỂU TIN MỪNG, NGHĨA LÀ KHÔNG TỰ LỪA MÌNH, NHƯNG CŨNG KHÔNG TỰ KẾT ÁN MÌNH ĐẾN MỨC ĐÁNH MẤT LUÔN SỨC BẮT ĐẦU LẠI
Có một nỗi mệt rất riêng trong đời sống hôn nhân mà chỉ những ai đã thật sự cố, thật sự muốn đổi, thật sự muốn giữ giao ước mà vẫn nhiều lần ngã lại vào những mô thức cũ mới hiểu được. Đó là nỗi mệt của người đã bắt đầu lại nhiều lần. Đã nói chuyện rồi. Đã xin lỗi rồi. Đã cầu nguyện rồi. Đã quyết tâm rồi. Đã hứa với Chúa rồi. Đã tưởng lần này mình sẽ khác hơn. Đã thấy lòng mềm đi một chút. Đã có vài tuần dễ thở hơn. Rồi bỗng một chuyện cũ xảy ra. Một cơn nóng cũ bật lên. Một câu nói cũ tuôn ra. Một sự im lặng cũ quay lại. Một hồ sơ cũ lại bị lôi ra. Một cách tự vệ cũ lại làm chủ. Và sau đó là cảm giác như mọi nỗ lực vừa qua thành số không. Người ta đau không chỉ vì vừa làm nhau đau lại, mà còn vì thấy mình dường như chẳng khác được bao nhiêu. Họ bắt đầu tự hỏi: rồi mình sẽ mãi thế này sao. Hóa ra mình chỉ đổi được chút bên ngoài thôi sao. Hóa ra bao nhiêu cầu nguyện, bao nhiêu nước mắt, bao nhiêu ý tốt cũng không cứu nổi mình khỏi chính mình sao. Chính ở chỗ ấy, rất nhiều người bỏ cuộc. Không phải vì họ không muốn tốt nữa, mà vì họ xấu hổ và nản đến mức không còn tin việc đứng dậy có ý nghĩa gì.
Đây là một chỗ phải nhìn thật sâu, bởi nhiều cuộc hôn nhân không chết vì chưa từng cố gắng, mà vì sau vài lần ngã lại, người ta không còn đủ sức đứng lên theo cách lành mạnh nữa. Họ đi về một trong hai hướng. Hoặc là tự lừa mình, làm như chuyện cũng không nghiêm trọng, rồi cứ tiếp tục lặp lại vòng cũ mà không thật sự để cho sự thật chạm tới. Hoặc là tự kết án mình quá mức, đến mức mọi lần ngã trở thành bằng chứng rằng mình vô vọng, hôn nhân vô vọng, cố nữa chỉ thêm giả dối. Cả hai hướng đều nguy hiểm. Một bên giết sự thật. Bên kia giết hy vọng. Trong khi Tin Mừng mời một con đường khác: nhìn thẳng sự thật, nhận lỗi thật, đau thật, không bào chữa, nhưng vẫn không cho phép bóng tối có tiếng cuối cùng. Đứng dậy không phải bằng sự dễ dãi với mình, mà bằng lòng thương xót lớn hơn sự thất vọng về mình.
Phải nói thật rằng những lần tái ngã trong hôn nhân thường làm con người xấu hổ sâu hơn nhiều so với những lỗi lầm ở những lĩnh vực khác. Bởi đây không chỉ là chuyện mình chưa sống đúng một nguyên tắc. Đây là chuyện mình vừa lại làm đau người mình hứa yêu. Vừa lại làm lạnh căn nhà mình mong ấm. Vừa lại làm rạn giao ước mình từng muốn chữa. Nỗi xấu hổ ấy có thể rất lớn, nhất là với những người đã ý thức hơn, đã cầu nguyện nhiều hơn, đã học hiểu nhiều hơn về chính mô thức của mình. Họ nghĩ: đáng lẽ tôi không nên như thế nữa. Đáng lẽ sau bao nhiêu đó, tôi phải khá hơn chứ. Chính chữ “đáng lẽ” này rất nặng. Nó làm người ta vừa đau vừa ghê chính mình. Và khi ghê chính mình, người ta rất dễ muốn trốn. Trốn bằng cách giảm nhẹ lỗi. Hoặc trốn bằng cách tự kết án để khỏi phải đi tiếp. Cả hai đều là trốn khỏi con đường khó nhất: ở lại với sự thật cho tới khi lòng thương xót chạm tới được chỗ xấu hổ ấy.
Có những người sau lần tái ngã bắt đầu nói những câu rất nặng: tôi không đổi nổi đâu. Tôi vốn vậy rồi. Mình cứ lặp mãi thôi. Nhà này chắc chẳng khá được. Chúa chắc cũng mệt với tôi rồi. Những câu ấy nghe rất chân thật, nhưng nếu để ý kỹ, nhiều khi nó không hoàn toàn là sự thật, mà là tiếng nói của thất vọng muốn khóa luôn tương lai. Bởi đúng là ta đã ngã thật. Đúng là mô thức cũ còn mạnh. Đúng là có những vùng trong ta đổi rất chậm. Nhưng từ đó nhảy tới kết luận rằng mọi sự đều vô ích là một bước rất lớn, và thường là bước được dẫn bởi bóng tối chứ không bởi ánh sáng. Quỷ không cần ta chối lỗi. Nhiều khi nó thích hơn nếu ta thấy lỗi rất rõ, miễn là thấy theo kiểu không còn đường nào để đứng lên nữa. Tự kết án quá mức là một hình thức kiêu ngạo tuyệt vọng. Nó nói rằng sự yếu đuối của tôi bây giờ mạnh hơn lòng thương xót của Chúa. Nó nói rằng một lần ngã này định nghĩa trọn tương lai của tôi. Và đó không phải là ngôn ngữ của Tin Mừng.
Tin Mừng không dạy con người giả vờ mình không ngã. Cũng không dạy đứng dậy kiểu hời hợt. Chúa không bao giờ chữa lành bằng cách bảo rằng chẳng có gì đâu khi thực sự có gì đó rất đau. Nhưng Ngài cũng không bao giờ đồng ý để một người đồng hóa toàn bộ căn tính mình với lần ngã gần nhất. Thánh Phêrô chối Thầy thật. Rất thật. Không thể chối cãi. Nhưng cuộc đời Phêrô không bị đóng lại ở tiếng chối ấy. Người phụ nữ ngoại tình có tội thật. Nhưng Chúa không nói tội là tên cuối cùng của chị. Người con hoang đàng thật sự bỏ nhà, thật sự làm vỡ lòng cha, nhưng câu chuyện không kết ở chuồng heo. Tin Mừng luôn nghiêm với sự thật, nhưng không bao giờ trao cho quá khứ quyền tuyệt đối trên tương lai. Đây là nguyên tắc rất sâu cho hôn nhân. Một lần ngã, một mùa ngã, thậm chí nhiều lần ngã, không được phép định nghĩa toàn bộ hành trình nếu người ta còn quay về trong sự thật.
Vấn đề là nhiều người không biết cách quay về. Họ hoặc xin lỗi rất nhanh để thoát cảm giác khó chịu, hoặc chìm vào mặc cảm mà không thật sự làm việc với điều vừa xảy ra. Quay về theo kiểu Tin Mừng khác cả hai. Nó đòi dừng lại đủ lâu để nhìn điều gì vừa diễn ra. Tôi đã bị chạm vào đâu. Cái gì trong tôi đã nắm quyền. Tôi đã để nỗi đau nào biến thành vũ khí. Tôi đã bỏ lời cầu nguyện ở đoạn nào. Tôi đã bào chữa với mình ra sao trước khi làm điều đó. Tôi đã không nhận ra tín hiệu báo động nào. Khi người ta xét lại theo cách ấy, lần ngã không còn chỉ là nơi để xấu hổ, mà trở thành nơi để hiểu sâu hơn mình cần được cứu ở đâu. Không phải để biện minh. Nhưng để ánh sáng đi tới tận gốc. Một người không làm việc như vậy sẽ chỉ lặp lại rồi xin lỗi, lặp lại rồi xin lỗi, mà không trưởng thành bao nhiêu. Còn người dám đi sâu sẽ đau hơn, nhưng mỗi lần ngã có thể làm họ thật hơn.
Có một điều rất quan trọng: đứng dậy theo kiểu Tin Mừng luôn đi cùng với việc nhận trách nhiệm cụ thể. Không phải chỉ là buồn vì mình lại ngã. Cũng không chỉ là thấy có lỗi. Mà là để điều thấy lỗi ấy dẫn tới bước rõ ràng. Tôi đã nói câu đó. Tôi phải quay lại và nhận đúng câu đó. Tôi đã dùng im lặng để phạt. Tôi phải thú nhận điều ấy, không né. Tôi đã lôi lỗi cũ ra. Tôi phải xin lỗi vì đã xé lại điều đang cần được chữa. Tôi đã không giữ điều mình hứa. Tôi phải nói thật rằng tôi đã thất tín ở chỗ ấy. Không có nhận trách nhiệm cụ thể, việc “đứng dậy” dễ trở thành một dạng nhẹ hóa rất đạo đức. Còn khi sự thật được chỉ ra cụ thể, lòng thương xót mới có nơi để đi vào. Tin Mừng luôn nhập thể. Nó không chữa linh hồn bằng những ý niệm mù mờ. Nó chạm vào vết thương có tên.
Tuy nhiên, sau khi nhận trách nhiệm, một điều khó không kém là phải học tha thứ cho chính mình theo nghĩa Kitô giáo. Điều này không có nghĩa là tự xoa đầu rồi bỏ qua. Cũng không có nghĩa là không đau vì điều mình vừa làm. Tha thứ cho chính mình theo nghĩa Kitô giáo là chấp nhận rằng nếu Chúa còn mở cửa cho mình quay lại, mình không có quyền đóng cửa với chính mình mãi mãi. Có những người rất sẵn sàng tin Chúa thương người khác, nhưng lại không tin rằng Ngài có thể tiếp tục làm việc nơi họ sau quá nhiều lần vấp ngã. Họ ngấm ngầm cho rằng mình đã làm Chúa thất vọng quá mức, đã làm giao ước mòn quá nhiều, nên từ nay chỉ có thể sống trong trạng thái thấp hơn, tệ hơn, mất quyền hy vọng hơn. Nhưng đó không phải là khiêm nhường. Đó là từ chối để cho lòng thương xót được quyền lớn hơn lịch sử thất bại của mình.
Một cuộc hôn nhân biết đứng dậy sẽ không ngạc nhiên thái quá vì mình còn yếu. Họ đau thật, nhưng không sốc như thể chuyện yếu đuối là điều không thể xảy ra với mình. Họ hiểu rằng con người cũ không chết trong một đêm. Rằng mô thức cũ có quán tính. Rằng thương tích cũ có thể bật dậy rất nhanh khi bị chạm. Rằng cái tôi có nhiều lớp. Hiểu như thế không làm họ buông lỏng. Trái lại, nó làm họ tỉnh hơn và bớt kịch hóa mỗi lần ngã. Họ không còn sống theo kiểu: hoặc mình phải đổi hẳn ngay, hoặc mọi sự đều vô nghĩa. Họ chấp nhận hành trình là hành trình. Có bước tới, có hụt, có phải quay lại, có phải nhặt mình lên nhiều lần. Và điều quan trọng không chỉ là mình đã ngã bao nhiêu lần, mà là mình đã học gì từ những lần đó, đã để Chúa đi sâu hơn vào đâu, và đã mềm hơn chỗ nào.
Ở đây cũng phải nhấn mạnh rằng nhiều lần tái ngã không hoàn toàn giống nhau. Có những lần ngã như cũ nhưng ta đứng dậy nhanh hơn. Có những lần phản ứng cũ bật lên nhưng mức độ nhẹ hơn trước. Có những lần ta vẫn nói lời làm đau, nhưng lần này biết quay lại trong ngày chứ không để cả tuần. Có những lần ta vẫn nuôi tự ái, nhưng nhận ra nó sớm hơn. Đây là những tiến bộ rất nhỏ mà người bi quan thường coi thường. Họ chỉ nhìn “tôi vẫn ngã”, mà không thấy “tôi không còn ngã y như trước”. Chúa rất để ý những khác biệt nhỏ ấy. Không phải để khen thưởng hình thức, mà vì đó là dấu hiệu ân sủng đang âm thầm làm việc. Người khôn ngoan thiêng liêng sẽ không nuôi ảo tưởng, nhưng cũng không phủ nhận các mầm sống chỉ vì cây chưa lớn.
Một điều rất đẹp mà nhiều đôi vợ chồng cần học là đứng dậy cùng nhau, chứ không chỉ từng người trong cô độc. Có những cuộc hôn nhân mà sau mỗi lần ngã, ai nấy tự rút vào xấu hổ riêng. Người gây đau tự ghét mình. Người bị đau co lại trong tủi. Và cả hai xa thêm. Trong khi đứng dậy theo Tin Mừng có thể có nghĩa là một người nói: anh đã ngã chỗ này, anh xin em ở lại với anh trong hành trình sửa. Hay: em biết em lại làm anh đau chỗ cũ, em không muốn dùng mặc cảm để trốn nữa. Mình phải cùng nhìn chuyện này thôi. Những câu như vậy rất khó, vì nó đòi sự thật và khiêm nhường lớn. Nhưng khi một cuộc hôn nhân học được điều này, các lần ngã không còn chỉ là nơi tái xác nhận thất bại. Nó trở thành nơi giao ước học cách mang lấy nhau trong yếu đuối. Đó là điều rất gần với Tin Mừng.
Tất nhiên, việc cùng đứng dậy không có nghĩa là người bị thương phải vội xoa dịu người gây thương tích cho xong chuyện. Có những lần ngã làm đau thật, rất thật, và cần được đau. Cần được gọi tên. Cần thời gian. Không nên dùng ngôn ngữ “cùng nhau đứng dậy” để che đi trách nhiệm. Nhưng sau khi sự thật đã được đặt ra, nếu cuộc hôn nhân còn muốn sống, thì cả hai phải dần dần cùng chống lại điều cũ thay vì chỉ chống nhau. Họ không phủ nhận rằng anh vừa làm sai, em vừa làm đau. Nhưng họ cũng biết nếu chỉ dừng ở việc quy trách và xấu hổ, thì bóng tối sẽ thắng cả hai. Cần một lúc nào đó để cùng nói: chuyện vừa rồi là xấu, nhưng nó không được quyền định nghĩa mãi nhà mình. Chúng ta phải học từ nó. Phải làm khác từ đây. Phải cầu nguyện từ đây. Phải canh chừng chỗ này kỹ hơn từ đây.
Đứng dậy theo Tin Mừng cũng đòi một sự kỷ luật nhỏ nhưng rất quan trọng: đừng dùng lần tái ngã của người kia như bằng chứng rằng mọi cố gắng trước kia của họ là giả. Đây là điều rất dễ xảy ra. Một người vừa mới sa lại mô thức cũ, người kia lập tức kết luận: thấy chưa, cũng vậy thôi, bao nhiêu đó chỉ diễn thôi. Có thể cơn đau làm ta nói như thế. Nhưng nếu cứ dùng một lần ngã để xóa sạch mọi cố gắng thật trước đó, thì ta đang góp phần giết hy vọng. Đúng là lần ngã cần được nhìn nghiêm. Nhưng không phải vì thế mà mọi điều tốt vừa có đều bị xóa thành số không. Chúa không làm như thế với ta. Ngài không gọi toàn bộ hành trình của ta là giả chỉ vì hôm nay ta lại ngã ở chỗ cũ. Ngài nhìn cả tiến trình. Hôn nhân cũng cần học ánh nhìn ấy. Không dễ dãi. Nhưng công bằng với ân sủng.
Một bước rất thực tế sau mỗi lần tái ngã là hỏi: từ nay cần canh chừng chỗ nào kỹ hơn. Không chỉ xin lỗi rồi thôi. Có thể phải thay đổi nhịp sinh hoạt. Có thể phải đặt giới hạn cho lúc nào không nói chuyện khó. Có thể phải học rời khỏi không gian xung đột sớm hơn để cầu nguyện vài phút. Có thể phải nhắc nhau bằng một ký hiệu nào đó khi thấy một người đang trượt về lối cũ. Có thể phải đi xưng tội sớm hơn, tìm người đồng hành, viết nhật ký cầu nguyện, hay dựng lại một thực hành nhỏ giữ mình. Tin Mừng không chỉ chữa bằng lòng thương xót, mà còn dẫn tới tỉnh thức. Một người thật sự đứng dậy không chỉ khóc vì mình ngã. Họ canh ngưỡng cửa nơi mình dễ ngã nhất.
Cũng phải nói tới vai trò của bí tích Hòa Giải ở đây. Đối với nhiều người trong hôn nhân, việc quay lại tòa giải tội vì cùng một mô thức cũ nhiều lần có thể làm họ rất ngại, rất xấu hổ. Họ nghĩ chắc Chúa chán mình rồi. Nhưng thật ra, chính những lần ấy mới là nơi bí tích tỏ lộ đẹp nhất. Không phải vì ta thích ngã mãi. Nhưng vì ta thấy mình bất lực thật. Ta không đến như người tự hào về tiến bộ. Ta đến như kẻ nghèo không còn gì để khoe ngoài một lòng muốn quay lại. Và Chúa thích những linh hồn như thế. Họ cuối cùng đã bớt tin vào mình và bắt đầu thật sự dựa vào ơn Ngài. Nhiều cuộc hôn nhân được giữ lại không phải vì hai người không còn ngã, mà vì họ không bỏ bí tích của việc đứng dậy.
Có lẽ điều sâu nhất cần học là phân biệt giữa ngã và ở lì. Ngã là yếu đuối có thật. Ở lì là từ chối để ánh sáng đi vào. Một người còn đau vì mình ngã, còn thú nhận, còn quay lại, còn xin ơn, còn muốn khác đi, thì họ chưa ở lì. Họ đang chiến đấu. Chiến đấu yếu, chậm, vụng, nhưng vẫn chiến đấu. Còn ở lì là khi người ta biến sự yếu của mình thành bản sắc, thành lý do không cần cố nữa, thành vùng cấm không ai được chạm tới. Đừng đánh đồng hai điều ấy. Nhiều người đang chiến đấu thật sự mà lại tự nói với mình như thể mình đã bỏ cuộc hoàn toàn. Đó là sự bất công với ân sủng đang âm thầm làm việc nơi họ.
Vì thế, nếu ai đó đang đọc những dòng này với tâm trạng rất nặng vì mình lại ngã ở một chỗ cũ trong hôn nhân, xin đừng trốn. Đừng nhẹ hóa. Nhưng cũng đừng đóng án. Hãy vào nơi sâu nhất của sự thật. Gọi tên điều đã xảy ra. Xin lỗi cách cụ thể. Nhìn xem điều gì đã dẫn mình tới đó. Đem nó vào cầu nguyện. Tìm bí tích nếu cần. Làm một bước nhỏ khác đi. Và rồi đứng dậy. Không phải đứng dậy như người chiến thắng, mà như người ăn xin lòng thương xót. Chính từ tư thế ấy, rất nhiều cuộc hôn nhân được cứu. Không phải vì họ mạnh, mà vì họ không để những lần ngã biến mình thành kẻ tuyệt vọng. Họ chấp nhận mình cần được Chúa đỡ dậy mãi. Và đó không phải là thất bại. Đó là con đường của người môn đệ.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: nhiều người bỏ cuộc sau những lần tái ngã trong hôn nhân không phải vì họ xấu hơn người khác, mà vì họ không biết cách đứng dậy theo kiểu Tin Mừng. Hoặc họ che sự thật. Hoặc họ tự kết án đến mức nghẹt thở. Trong khi Tin Mừng mời một con đường khác: thật tới tận cùng, nhận trách nhiệm tới tận cùng, đau tới tận cùng, nhưng không cho phép quá khứ và thất bại có quyền lấy mất tương lai. Một cuộc hôn nhân biết đứng dậy không phải là cuộc hôn nhân không còn vấp. Nó là cuộc hôn nhân mà mỗi lần vấp, cả hai học trở nên thật hơn, khiêm hơn, tỉnh hơn, lệ thuộc vào ơn Chúa hơn, và không dùng lần ngã để chứng minh vô vọng, mà để đào sâu thêm hành trình trở về.
CHƯƠNG XXV
VÌ SAO NHIỀU CUỘC HÔN NHÂN DÙ ĐÃ BỚT XUNG ĐỘT VẪN CHƯA THẬT SỰ TỰ DO VÌ KÝ ỨC TỔN THƯƠNG CÒN NẮM QUYỀN, VÀ LÀM SAO ĐỂ KÝ ỨC KHÔNG BỊ XOÁ ĐI, NHƯNG ĐƯỢC CHỮA ĐỂ KHÔNG CÒN CAI TRỊ HIỆN TẠI VÀ TƯƠNG LAI NỮA
Có những cuộc hôn nhân nhìn bề ngoài đã bớt sóng hơn trước. Những trận cãi lớn ít đi. Những lời làm đau lộ liễu không còn dày như xưa. Hai người đã học được cách ngồi lại, biết dừng sớm hơn, biết xin lỗi nhanh hơn, biết tránh một số mô thức cũ. Nhìn như vậy, người ngoài có thể nghĩ chắc nhà này đã qua cơn nặng rồi. Nhưng chỉ người trong cuộc mới biết có một điều khác vẫn còn đó, sâu và âm hơn: ký ức tổn thương vẫn nắm quyền. Nghĩa là hiện tại tuy bớt bùng nổ, nhưng lòng vẫn chưa thật sự tự do. Một câu nói vô tình hôm nay có thể đánh thức cả một dãy đau cũ. Một sự chậm phản hồi nhỏ có thể làm tim thắt lại như quay về một mùa bị bỏ mặc. Một cái im lặng thoáng qua có thể gợi nguyên cảm giác lạnh lẽo của những năm tháng xa nhau. Có khi người kia đã khác phần nào rồi, nhưng mình vẫn phản ứng từ nơi quá khứ nhiều hơn là từ hiện tại. Không phải vì mình cố chấp vô lý. Mà vì ký ức tổn thương chưa được chữa. Nó chưa được đổi cách ở trong lòng. Nó vẫn như một quyền lực ngầm, chờ cơ hội là trồi lên, phủ bóng lên điều đang xảy ra, rồi kéo cả hiện tại lẫn tương lai về trong quỹ đạo cũ.
Đây là điều rất nhiều cuộc hôn nhân gặp phải nhưng ít gọi tên đúng mức. Người ta thường chỉ tập trung vào hành vi hiện tại: hôm nay anh nói gì, hôm nay em phản ứng sao, bây giờ nhà mình còn cãi không. Nhưng có khi vấn đề lớn hơn nằm ở chỗ quá khứ chưa thật sự được đi qua tiến trình chữa lành. Nó vẫn còn nguyên sức nặng. Nó không phải lúc nào cũng hiện lên thành hình ảnh rõ, nhưng nó nằm trong thần kinh, trong phản xạ, trong cách cơ thể co lại, trong cách lòng đề phòng, trong việc mình đọc mọi tín hiệu hiện tại bằng ánh sáng của những gì đã từng làm mình đau. Thế là dù bề ngoài đã đỡ hơn, bên trong vẫn chưa yên. Hôn nhân như người vừa ra khỏi cơn sốt lớn nhưng cơ thể còn suy, chỉ cần một thay đổi nhỏ là cả hệ thống lại phản ứng mạnh. Nếu không nhận ra chiều kích này, người ta rất dễ thất vọng với chính sự hồi phục của mình. Họ sẽ nghĩ sao mình đã cố rồi mà vẫn nhói, đã tha rồi mà vẫn sợ, đã bớt cãi rồi mà sao trong lòng chưa nhẹ. Trong khi sự thật là hôn nhân không chỉ cần giảm xung đột. Nó còn cần chữa ký ức.
Ký ức trong hôn nhân là một điều rất phức tạp. Nó không chỉ lưu giữ sự kiện. Nó lưu cả cảm giác, cả nhịp tim, cả nỗi xấu hổ, cả sự cô đơn, cả những đêm dài, cả bầu khí của một mùa. Có những người không nhớ chính xác từng lời đã nói, nhưng vẫn nhớ rất rõ cảm giác mình đã bị bỏ lại thế nào. Có những người không còn kể rành mạch từng chuyện, nhưng cơ thể họ vẫn lập tức căng lên khi người bạn đời có giọng điệu giống ngày xưa. Ký ức vì thế không chỉ ở trong trí óc. Nó ở trong thân xác, trong phản xạ, trong vùng sâu mà lý trí nhiều khi không điều khiển được hoàn toàn. Đây là lý do vì sao chỉ nói “thôi chuyện qua rồi” không đủ. Chỉ quyết định “từ nay đừng nhắc nữa” không đủ. Chỉ có vài cuộc nói chuyện tốt đẹp cũng chưa đủ. Nếu ký ức chưa được chạm tới ở chiều sâu của nó, nó vẫn còn quyền cai trị. Nó sẽ tiếp tục làm hiện tại bị nhuộm màu.
Có những cuộc hôn nhân vẫn bị quá khứ dẫn dắt theo một cách rất kín. Người chồng hôm nay thật ra chỉ quên nhắn tin báo về muộn. Nhưng người vợ không chỉ bực vì chuyện quên báo. Chị rơi ngay vào cảm giác cũ: mình lại không được ưu tiên, lại bị để đó, lại bị coi là không đáng được nhớ. Người vợ hôm nay chỉ nói hơi gắt do mệt. Nhưng người chồng không chỉ nghe cái gắt hiện tại. Anh sống lại nguyên cảm giác cũ về sự bị coi thường, bị chê không đủ, bị đè xuống. Trong những lúc ấy, hai người tưởng mình đang cãi nhau vì chuyện bây giờ, nhưng thật ra họ đang phản ứng với cả quá khứ tích tụ. Nếu không nhận ra, họ sẽ chỉ xử lý ở tầng bề mặt, và vì thế rất dễ lặp. Cứ mỗi lần như vậy, họ lại càng tin rằng nhà mình chẳng khác gì mấy. Trong khi một phần vấn đề là ký ức cũ đang tiếp tục sống rất mạnh trong hiện tại.
Phải nói rõ một điều quan trọng: chữa lành ký ức không có nghĩa là mất trí nhớ đạo đức. Không có nghĩa là mọi điều đau sẽ biến khỏi lịch sử. Không có nghĩa là người ta phải cư xử như chưa từng có gì xảy ra. Một số tổn thương quá lớn thì ký ức về nó sẽ còn ở đó suốt đời theo một cách nào đó. Tin Mừng không hứa cho ta quên sạch. Điều Chúa hứa sâu hơn: Ngài có thể bước vào ký ức ấy, thanh luyện nó, và lấy khỏi nó quyền lực làm chủ hiện tại. Nghĩa là sự kiện vẫn được nhớ, nhưng không còn là vua. Vết sẹo vẫn còn, nhưng không còn rỉ máu mỗi ngày như trước. Quá khứ không bị xóa, nhưng không còn là cái kính duy nhất để nhìn hiện tại. Đây là một ân huệ rất lớn, nhưng cũng là một hành trình dài.
Nhiều người trong hôn nhân chưa được tự do vì họ hoặc thần tượng ký ức, hoặc chối bỏ ký ức. Thần tượng ký ức là khi quá khứ được giữ như bản án tối hậu. Mọi chuyện hôm nay đều phải qua nó. Người kia có cố thế nào, ký ức vẫn đứng đó như bằng chứng rằng “anh thật sự là loại người đó”, “chị thật sự đã làm điều đó”, “nhà này đã từng như vậy thì không thể khác đâu”. Trong trường hợp này, ký ức không còn chỉ là ký ức. Nó thành ngai. Nó xét, nó giải nghĩa, nó quyết định, nó định danh. Còn chối bỏ ký ức là kiểu sống ngược lại: đừng nhắc nữa, đừng nhớ nữa, qua rồi, cứ sống tiếp. Nhưng cái bị đẩy xuống không biến mất. Nó sẽ quay lại bằng lo âu, bằng sợ hãi, bằng đề phòng, bằng co rút, bằng cơn giận không tương xứng. Cả hai thái cực đều không chữa lành. Một bên làm quá khứ thành thần tượng. Một bên làm nó thành bóng ma. Chỉ khi ký ức được đem ra ánh sáng với Chúa, được gọi tên, được đau đủ, được đặt vào lòng thương xót và sự thật, nó mới bắt đầu mất bớt quyền lực.
Một điều rất đau trong hành trình này là nhiều người không cho phép nhau có ký ức. Người gây tổn thương thường mong rằng vì mọi thứ hiện tại đã đỡ hơn, người kia phải thôi nhói, thôi nhắc, thôi dè dặt. Họ muốn được tin lại nhanh, được nhìn như người mới nhanh, được thoát khỏi cái bóng quá khứ nhanh. Khát vọng đó có thể hiểu được, nhưng nếu vì thế mà gây áp lực lên người bị thương, nó sẽ làm họ đau thêm. Bởi người bị thương không chỉ đang cố “nhớ”. Họ đang cố sống với những gì ký ức làm trong họ. Có thể họ cũng rất muốn nhẹ, rất muốn thôi đề phòng, rất muốn sống như người bình an. Nhưng ký ức không đi theo lệnh. Nó cần được đồng hành. Một người bạn đời thật sự muốn chữa lành giao ước phải đủ khiêm nhường để chấp nhận rằng quá khứ mình gây ra vẫn còn dư âm, và việc người kia còn nhói không phải lúc nào cũng là họ đang chống lại mình. Có khi họ chỉ đang mang một vết thương chưa kịp thành sẹo.
Ngược lại, người mang ký ức đau cũng cần học phân biệt giữa việc thành thật với ký ức và việc để ký ức điều khiển mọi phán đoán. Đây là điều rất khó. Vì khi từng bị thương sâu, phản xạ đề phòng có vẻ như khôn ngoan. Nhưng nếu ta không học dần dần đặt câu hỏi: chuyện đang xảy ra hôm nay thật sự là hôm nay, hay mình đang sống lại một đoạn cũ, thì quá khứ sẽ luôn nuốt hiện tại. Người bạn đời có thể đã thay đổi một phần, nhưng ta không cho phép mình thấy. Hoặc một điều nhỏ hiện tại bị ta đọc như tái hiện nguyên xi toàn bộ lịch sử cũ. Không ai nên ép mình tin nhanh. Nhưng cũng không được nuôi một kiểu nhìn khiến hiện tại không còn cơ hội tự nói tiếng của nó. Chữa lành ký ức bao gồm chính việc học lại năng lực đọc hiện tại như hiện tại, chứ không chỉ như bản sao của quá khứ.
Muốn làm được điều đó, trước hết phải học cầu nguyện với ký ức. Không chỉ cầu nguyện về hiện tại. Mà về chính những gì đã qua. Có những người nói với Chúa về hôm nay rất nhiều, nhưng không bao giờ dám quay lại cùng Ngài bước vào những năm tháng đã làm mình thành ra như bây giờ. Họ sợ đau lại. Sợ trồi lên. Sợ mình không chịu nổi. Nhưng nhiều ký ức không được chữa lành chính vì chúng chưa từng được đưa vào cầu nguyện như những vết thương có thật. Một lời cầu như thế này rất quan trọng: lạy Chúa, đây là điều đã xảy ra. Con nhớ. Con còn đau. Con còn co lại khi nghĩ về nó. Con không muốn ký ức này tiếp tục làm chủ con, nhưng con cũng không thể giả vờ như nó không có. Xin Chúa đi vào đây. Xin Chúa nhìn chỗ này với con. Xin Chúa chạm vào điều mà con chỉ cần nhớ lại thôi cũng đã thấy tim mình khác đi. Cầu nguyện như vậy không xóa ký ức. Nhưng nó bắt đầu đặt ký ức dưới ánh mắt của một Đấng lớn hơn nó.
Một bước khác cũng rất cần là kể lại quá khứ theo cách có Chúa ở trong đó, chứ không chỉ kể như câu chuyện toàn bóng tối. Điều này không dễ, và tuyệt đối không được làm quá sớm hoặc theo kiểu ép buộc tích cực hóa. Nhưng tới một lúc nào đó, nếu hôn nhân muốn thật sự được tự do, hai người phải học nhìn lại lịch sử của mình không chỉ bằng ngôn ngữ tổn thương, mà bằng ngôn ngữ cứu độ. Nghĩa là đúng, đã có những giai đoạn rất xấu, rất lạnh, rất đau. Nhưng Chúa đã làm gì để giữ mình khỏi đổ hoàn toàn. Đã có ai quay lại. Đã có lúc nào ánh sáng lọt vào. Đã có điều gì mình học được. Đã có sự thật nào được phơi ra nhờ chính giai đoạn ấy. Không phải để tô hồng quá khứ. Nhưng để quá khứ không chỉ được nhớ như đêm tối tuyệt đối. Bởi nếu người ta chỉ nhớ lịch sử hôn nhân như một chuỗi thất bại, thì hiện tại rất khó sống tự do. Nhưng nếu dần dần học nhìn thấy ngay trong những vùng rất tệ ấy Chúa vẫn không bỏ đi, thì ký ức bắt đầu đổi màu. Nó không còn chỉ là nơi của vết thương, mà còn là nơi của lòng thương xót.
Ký ức cũng được chữa khi hiện tại bắt đầu tạo ra những kinh nghiệm mới đủ thật và đủ bền. Nói cách khác, không thể chữa ký ức chỉ bằng suy nghĩ. Hôn nhân cần những lần hiện tại diễn ra khác để cơ thể và trái tim học lại rằng không phải mọi con đường đều dẫn về cùng một vực cũ. Một lần người kia im nhưng rồi quay lại sớm. Một lần góp ý mà không khinh. Một lần tranh luận mà không làm nhục nhau. Một lần nói thật mà không bị chối bỏ. Một lần được thấy trong lúc mình yếu. Những kinh nghiệm như vậy, lặp đi lặp lại, là thứ dần dần dạy lại hệ thần kinh và trái tim rằng hiện tại không hoàn toàn là quá khứ. Đây là lý do không thể đòi người mang ký ức đau “chỉ cần nghĩ tích cực hơn”. Họ cần được sống những điều khác thật. Và người bạn đời, nếu thật lòng muốn chữa lành giao ước, phải chấp nhận đóng góp vào việc tạo ra những kinh nghiệm mới ấy bằng sự nhất quán của mình.
Một yếu tố rất quan trọng nữa là phải để sự thật về quá khứ được nói ra mà không bị trừng phạt. Có những ký ức không được chữa vì cứ mỗi lần người bị thương nhắc tới, người kia lại phòng thủ, lại mệt, lại nói thôi nhắc mãi, thôi qua rồi. Kết quả là ký ức bị dồn vào bóng tối. Nó không chết. Nó chỉ mất chỗ để được hiểu. Trong khi nhiều khi điều người kia cần không phải là nhắc để buộc tội mãi, mà là để một lần nào đó nỗi đau ấy được nghe đủ, nhìn đủ, đặt đủ tên, và không bị coi là phiền. Một ký ức được kể lại trong sự an toàn, trong cầu nguyện, trong lòng thương xót, có thể dần dần bớt độc hơn. Không phải vì nó biến mất, mà vì người mang nó không còn phải cõng nó một mình.
Tuy nhiên, điều này đòi cả người kể lẫn người nghe phải trưởng thành. Người kể phải học kể để được chữa, không phải để giữ quyền lực. Người nghe phải học nghe để hiểu, không phải để tự bào chữa. Đây là điều rất khó. Nhưng nếu đạt được, nhiều tầng ký ức sẽ bắt đầu tan bớt sức nặng. Bởi điều làm ký ức tổn thương độc không chỉ là bản thân biến cố. Mà còn là cảm giác biến cố ấy đã xảy ra mà không ai thật sự thấy, không ai thật sự đứng về phía phần đau của mình. Khi được thấy, được nghe, được mang vào ánh sáng, ký ức bắt đầu đổi bản chất. Nó không còn chỉ là vết thương cô độc. Nó trở thành một phần lịch sử đã được đem tới trước Chúa.
Có những ký ức rất cần được tha thứ nhiều lần. Không phải vì sự kiện lặp lại, mà vì ký ức của nó sống lại nhiều lần. Một câu nói cũ bỗng hiện về. Một thời điểm trong năm gợi lại. Một hoàn cảnh tương tự làm đau nhói. Mỗi lần như vậy, nếu người ta không tỉnh, họ sẽ nghĩ mình chẳng đi được bao xa. Nhưng thật ra chữa lành ký ức hiếm khi là đường thẳng. Nó giống như một bờ biển thủy triều lên xuống. Có lúc tưởng đã lùi xa, rồi một ngày lại xô vào. Điều quan trọng không phải là không bao giờ bị sóng ký ức chạm nữa. Mà là mỗi lần bị chạm, mình biết làm gì với nó. Có còn để nó điều khiển, hay đem nó lại cho Chúa. Có dùng nó làm dao, hay dùng nó như dịp để xin ơn thương xót thêm một lần. Chính sự lặp lại trung thành này làm ký ức dần dần được đặt vào trật tự mới.
Chữa lành ký ức còn đòi một nhân đức rất sâu: kiên nhẫn với chính tiến trình của mình. Nhiều người xấu hổ vì sau bao nhiêu cố gắng, mình vẫn còn nhói ở những chỗ cũ. Họ nghĩ chắc mình kém tha thứ, kém đức tin, kém trưởng thành. Nhưng không. Có thể họ chỉ đang là con người có thân xác, có lịch sử, có hệ thần kinh, có trái tim thật. Chúa không khinh tiến trình chậm. Ngài chỉ không muốn ta ngừng trao tiến trình ấy cho Ngài. Một người mỗi lần ký ức đau quay về vẫn biết cầu nguyện, biết nói thật, biết không dùng nó để giết hiện tại, thì người ấy đang được chữa. Chậm, nhưng thật. Và cái chậm ấy không làm Chúa nản như ta nghĩ.
Có lẽ điều sâu sắc nhất của việc chữa ký ức trong hôn nhân là học nhìn mình và người kia như những người lớn hơn lịch sử đau đớn của mình. Quá khứ có thật. Rất thật. Nhưng nó không phải là toàn bộ danh tính của giao ước. Một người chồng đã từng làm vợ đau rất nhiều không chỉ là “người đã làm điều đó”, nếu anh thật sự để Chúa biến đổi mình. Một người vợ đã từng lạnh, từng làm chồng hụt hẫng sâu cũng không chỉ là “người như thế mãi”, nếu chị thật sự bước vào con đường hoán cải. Và người bị thương cũng không chỉ là “nạn nhân của những gì đã qua”. Trong Chúa, họ còn có thể là con người đang được phục hồi, đang học sống tự do hơn quá khứ. Đây không phải là phủ nhận lịch sử. Đây là trao lịch sử cho Đấng có thể viết tiếng cuối khác với thứ tiếng mà lịch sử cũ muốn áp lên ta.
Vì thế, nếu ai đó đang đọc chương này và thấy lòng mình vẫn bị quá khứ của hôn nhân nắm rất nhiều, xin đừng xấu hổ. Đó là một thực tế rất người. Nhưng cũng đừng để nó làm vua mãi. Hãy bắt đầu bằng sự thật: ký ức này còn mạnh. Con còn bị nó dẫn. Con còn đọc hiện tại qua nó. Con còn nhói. Con còn sợ. Rồi hãy mang chính ký ức ấy vào cầu nguyện. Hãy xin Chúa đi vào đó. Hãy, nếu có thể, nói với người bạn đời không chỉ sự kiện, mà cả điều nó đã làm trong mình. Hãy để hiện tại tạo ra những kinh nghiệm mới. Hãy kiên nhẫn với các lần sóng trở lại. Hãy nhắc lòng mình rằng nhớ không đồng nghĩa với bị trị mãi. Một ngày nào đó, có thể ký ức ấy vẫn còn, nhưng nó sẽ không còn ngồi trên ngai nữa. Nó sẽ chỉ còn là một phần lịch sử đã đi qua lòng thương xót.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: nhiều cuộc hôn nhân dù đã bớt xung đột vẫn chưa thật sự tự do vì ký ức tổn thương còn nắm quyền. Nhưng Chúa không chỉ chữa hiện tại. Ngài còn có thể đi vào cả những gì đã qua. Không phải để xóa sạch trí nhớ, nhưng để giải độc trí nhớ. Để quá khứ không còn là tòa án cai trị hôm nay. Để hiện tại có cơ hội tự nói tiếng của nó. Để tương lai không bị khóa trong những gì đã từng xảy ra. Và đó là một phần rất quan trọng của con đường trở về: không chỉ bớt làm nhau đau hôm nay, mà còn để Chúa dần dần chữa cả những ngày đã đau, để giao ước được sống không phải như người luôn ngoái nhìn bóng tối, nhưng như người đang học bước đi với một ký ức đã được ánh sáng chạm tới.
CHƯƠNG XXVI
LÀM SAO ĐỂ SAU TẤT CẢ NHỮNG MÙA TỐI, MỘT ĐÔI VỢ CHỒNG CÓ THỂ ĐỌC LẠI HÀNH TRÌNH HÔN NHÂN CỦA MÌNH DƯỚI ÁNH SÁNG CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT CHÚA, VÀ TỪ ĐÓ TÌM LẠI Ý NGHĨA, LÒNG BIẾT ƠN, VÀ SỰ BÌNH AN SÂU HƠN GIỮA NHỮNG GÌ CHƯA TRỌN VẸN
Có một ân huệ rất lớn nhưng thường chỉ đến sau nhiều nước mắt, đó là ân huệ đọc lại đời mình. Không phải chỉ nhớ lại. Không phải chỉ kể lại. Không phải chỉ lục lại những gì đã qua. Nhưng là đọc lại. Nghĩa là nhìn lại hành trình hôn nhân của mình dưới một ánh sáng khác với ánh sáng của tự ái, của tiếc nuối, của bản án, của cay đắng, của cái nhìn chỉ thấy lỗi và mất mát. Đọc lại dưới ánh sáng của lòng thương xót Chúa là một việc rất sâu, rất khó, nhưng cũng rất chữa lành. Bởi có nhiều cặp vợ chồng sống với nhau bao năm, đi qua đủ những mùa vui buồn, va chạm, tổn thương, hòa giải, nguội lạnh, hồi sinh, chờ đợi, thất vọng, đứng dậy, mà chưa bao giờ thật sự nhìn toàn bộ hành trình ấy bằng đôi mắt của đức tin. Họ nhớ rất nhiều, nhưng nhớ bằng đau nhiều hơn bằng ánh sáng. Họ kể lại rất nhiều, nhưng kể bằng ngôn ngữ của tổn thương nhiều hơn bằng ngôn ngữ của cứu độ. Và vì thế, dù hiện tại có thể đã bớt sóng, lòng họ vẫn chưa có bình an sâu. Bởi họ chưa thấy Chúa đã ở đâu trong tất cả những gì đã xảy ra.
Đây là điều rất lạ nơi con người: khi đau, ta nhớ bằng vết thương. Khi bị chạm sâu, trí nhớ rất dễ chỉ giữ lại những đoạn làm mình co thắt. Những lần bị bỏ quên. Những câu nói làm mình nhói. Những mùa tối. Những thất hứa. Những tháng ngày mình đã cầu nguyện mà tưởng không được nghe. Điều đó hoàn toàn dễ hiểu. Không ai nên trách mình vì đã nhớ đau hơn nhớ ấm trong giai đoạn đầu. Nhưng nếu nhiều năm trôi qua mà ta vẫn chỉ đọc toàn bộ hôn nhân của mình bằng ánh sáng của đau đớn, thì dần dần chính cách đọc đó sẽ định hình con người ta. Ta sẽ nhìn giao ước như một chuỗi thất bại được vá víu. Nhìn bạn đời như nguồn gốc phần lớn nỗi buồn đời mình. Nhìn chính mình như người đã mất quá nhiều. Nhìn Chúa như Đấng đã đứng xa hoặc chỉ can thiệp rất ít. Một cách đọc như thế, dù có vài phần đúng, vẫn chưa phải là toàn bộ sự thật. Nó là sự thật bị nhìn từ đáy của vết thương. Trong khi lòng thương xót Chúa mời ta đi lên một chỗ cao hơn một chút, không để phủ nhận vết thương, nhưng để thấy cả điều mà vết thương một mình không cho thấy.
Đọc lại dưới ánh sáng lòng thương xót không có nghĩa là tô hồng lịch sử. Không có nghĩa là gọi những gì làm mình đau là “đều tốt cả”. Không có nghĩa là gượng ép phải biết ơn cả những điều lẽ ra không nên xảy ra. Không. Có những chuyện trong hôn nhân là sai. Rất sai. Có những giai đoạn rất tối. Rất phí. Rất đau. Có những tháng năm đáng lẽ đã có thể sống đẹp hơn nếu cả hai trưởng thành hơn, thật hơn, bớt cái tôi hơn. Đọc lại trong lòng thương xót không xóa đi sự thật ấy. Trái lại, nó đòi giữ nguyên sự thật ấy. Nhưng nó thêm một chiều kích nữa: giữa những điều sai ấy, Chúa đã không bỏ đi. Giữa những mùa tối ấy, ân sủng vẫn âm thầm làm việc. Giữa những chỗ mình hỏng, vẫn có những chỗ được giữ. Giữa những điều mình làm đau nhau, vẫn có những lúc không hiểu sao mà không gãy hẳn. Giữa những năm mình tưởng chỉ toàn mất mát, thật ra đã có biết bao điều Chúa kiên nhẫn làm mà lúc đó mình chưa nhận ra. Đọc lại như thế không làm quá khứ ít đau hơn theo kiểu đơn giản, nhưng làm nó bớt vô nghĩa hơn rất nhiều.
Có những đôi vợ chồng chỉ bắt đầu có bình an khi họ thôi không còn hỏi mãi: tại sao nhà mình đã phải như thế. Và bắt đầu hỏi: trong tất cả những điều đã như thế, Chúa đã cứu điều gì. Đây là một thay đổi rất lớn. Câu hỏi đầu không sai, nhưng nếu ở mãi đó, người ta rất dễ mắc kẹt trong tiếc nuối và trách cứ. Còn câu hỏi sau mở ra chân trời cứu độ. Có thể Chúa đã cứu hôn nhân này khỏi đổ hẳn trong những ngày tưởng như không thể đi tiếp. Có thể Ngài đã cứu linh hồn mình khỏi trở thành cay đắng hoàn toàn. Có thể Ngài đã dùng chính những mùa đau để phơi ra những cái tôi mà nếu không có biến cố ấy, ta sẽ mang theo suốt đời mà không bao giờ thấy. Có thể Ngài đã không cho mình điều mình xin theo cách mình muốn, nhưng đã ban một điều khác sâu hơn: sự thật, sự khiêm nhường, lòng thương xót, một kiểu yêu ít ảo tưởng hơn, một đức tin bớt nông hơn. Đây là những điều không nhìn bằng mắt thường trong lúc đang sống, nhưng nhiều khi chỉ thấy được khi ngoái lại.
Để đọc lại hôn nhân dưới ánh sáng của lòng thương xót, trước hết phải dám đi qua trí nhớ cách thành thật. Không tránh. Không rút gọn. Không chỉ chọn nhớ những gì đẹp để tự an ủi. Mà cũng không chỉ chọn nhớ những gì đau để nuôi bản án. Phải đủ can đảm ngồi với Chúa mà nói: đây là hành trình của con. Đây là những năm tháng rất đẹp. Đây là những ngày con đã được nâng đỡ thật. Đây là những mùa con đã tưởng mình mất nhau. Đây là chỗ con đã làm người ấy đau. Đây là chỗ con đã bị đau. Đây là nơi con đã cầu xin và tưởng Chúa im lặng. Đây là nơi con đã gần như hết hy vọng. Đây là nơi con thấy mình được cứu mà lúc đó không hiểu sao. Một cuộc đọc lại thật luôn có nước mắt, vì nó không che lịch sử. Nhưng chính nhờ không che, Chúa mới có chỗ bước vào và thắp sáng.
Nhiều khi điều đầu tiên lòng thương xót làm khi ta đọc lại quá khứ là giải cứu ta khỏi việc nhìn đời mình chỉ bằng nhịp thất bại. Có những người nếu được hỏi về hôn nhân của mình, họ sẽ kể chủ yếu bằng nỗi buồn. Họ có thể có lý do chính đáng, vì họ thật sự đã đi qua nhiều điều nặng. Nhưng khi nghe họ kể, người ta có cảm giác như thể trong cả hành trình ấy không có lấy một ngọn đèn nào. Trong khi sự thật có thể không phải vậy. Có thể đã có biết bao khoảnh khắc Chúa gìn giữ họ mà vì đau quá nên họ không tính đến. Một lần người kia quay lại đúng lúc. Một mùa cả hai cùng cố. Một đứa con trở thành nơi giữ nhà mình không gãy. Một lời xin lỗi muộn nhưng thật. Một lần đi lễ mà lòng mềm lại. Một người đồng hành xuất hiện đúng khi mọi sự quá tối. Một lần được soi sáng về chính mình. Những điều ấy không xóa phần đau, nhưng nó cho thấy lịch sử này không chỉ là lịch sử của thất bại. Nó còn là lịch sử của sự được đỡ. Và nhận ra điều đó là bước đầu tiên của lòng biết ơn.
Lòng biết ơn ở đây không phải là kiểu biết ơn ngọt ngào, dễ dàng, như người ta biết ơn vì mọi sự thuận buồm. Nó là lòng biết ơn đã đi qua thử lửa. Biết ơn vì Chúa đã không bỏ mình khi mình tưởng Ngài bỏ. Biết ơn vì giao ước này, dù méo, dù mệt, dù đã từng rất gần bờ vực, vẫn không bị đứt hẳn. Biết ơn vì người bạn đời của mình, dù đã làm mình đau nhiều, vẫn không chỉ là vết thương. Họ cũng là người đã cùng mình gánh biết bao điều, đã cùng mình đi qua những chặng mà người ngoài không ai biết. Biết ơn vì chính mình, dù yếu đuối, dù ngã đi ngã lại, vẫn còn được Chúa giữ cho không hoàn toàn tắt. Kiểu biết ơn này rất khác với sự lạc quan dễ dãi. Nó không ngây thơ. Nó nhìn thẳng vào sự chưa trọn vẹn. Nhưng nó không để sự chưa trọn ấy che khuất toàn bộ ân huệ.
Có những người vì đau quá nên không cho phép mình biết ơn, như thể biết ơn là phản bội nỗi đau. Họ sợ rằng nếu mình nhìn thấy điều tốt, điều đó sẽ làm nhẹ đi những gì mình đã chịu. Không. Lòng biết ơn đúng không phản bội vết thương. Nó cứu vết thương khỏi trở thành tiếng nói duy nhất. Một người có thể vừa nói: đúng, tôi đã rất đau trong cuộc hôn nhân này; vừa nói: và đúng, Chúa đã làm cho tôi những điều tôi không thể phủ nhận. Hai điều ấy có thể cùng đúng. Chính sự cùng đúng ấy mới là ánh sáng trưởng thành. Bởi một cuộc đời nếu chỉ được kể bằng đau, nó sẽ ngày càng tối. Còn nếu chỉ được kể bằng điều đẹp, nó sẽ thành giả. Lòng thương xót dạy con người giữ cả hai trong cùng một câu chuyện mà không để bên nào nuốt mất bên kia.
Đọc lại dưới ánh sáng lòng thương xót cũng giúp vợ chồng nhìn nhau lại như những con người đang trên đường, chứ không chỉ như thủ phạm hoặc nạn nhân cố định. Có những cuộc hôn nhân bị kẹt mãi vì hai người chỉ nhìn lại quá khứ bằng vị trí cứng: tôi là người chịu, anh là người làm đau; tôi là người cố, em là người phá; tôi là người tỉnh, chị là người nguội. Những cách định vị ấy có thể chứa phần nào sự thật trong một giai đoạn, nhưng nếu giữ mãi, nó sẽ làm lịch sử không thể được chữa. Lòng thương xót không làm ta quên ai đã làm gì. Nhưng nó dần dần cho ta khả năng nhìn người kia như một linh hồn phức tạp hơn lỗi lầm của họ. Có thương tích. Có thiếu trưởng thành. Có bóng tối. Có vùng rất nghèo. Có cả những nỗ lực thật dù vụng. Có những mùa người ấy đã không biết làm tốt hơn. Nhìn được như thế không có nghĩa là biện hộ. Nó có nghĩa là thôi giảm cả con người kia xuống chỉ còn phần làm mình đau.
Một cuộc đọc lại thiêng liêng còn làm lộ ra một sự thật khác: nhiều khi điều ta tưởng là chỗ Chúa vắng mặt nhất, lại là chỗ Ngài làm việc sâu nhất. Có thể chính những mùa hôn nhân khủng hoảng đã phá vỡ nơi ta thứ đức tin hình thức. Chính những lần mất kiểm soát đã làm ta thấy cái tôi của mình rõ hơn. Chính cảm giác cô đơn trong hôn nhân đã đưa ta về lại với cơn khát Thiên Chúa. Chính khi người bạn đời không lấp đầy nổi mình, ta mới thôi đòi họ làm công việc của Chúa. Chính những lần ngã đi ngã lại mới dạy ta sống nghèo hơn và bớt tự tin vào mình. Những điều đó không làm khủng hoảng trở thành điều đáng khao khát. Nhưng nó giúp ta thấy Chúa không lãng phí gì cả. Ngài không thích đau khổ. Nhưng khi đau khổ có đó, Ngài có thể bẻ nó ra để nuôi linh hồn theo một cách nào đó. Đọc lại như thế không làm ta ca tụng bóng tối. Nó làm ta tôn thờ Thiên Chúa lớn hơn bóng tối.
Một điều rất đẹp mà nhiều đôi vợ chồng có thể làm sau những năm tháng dài là cùng nhau đọc lại lịch sử của mình. Không phải để xử án lại. Không phải để khui hết mọi thứ ra rồi làm nhau đau thêm. Nhưng để kể lại dưới ánh sáng khác. Có thể họ hỏi nhau: nếu nhìn lại, anh thấy Chúa đã giữ nhà mình ở đâu. Em thấy mình đã học được gì từ những năm đó. Có chỗ nào ngày xưa em tưởng chỉ toàn mất mát, mà bây giờ nhìn lại em thấy không hoàn toàn như thế không. Anh nghĩ điều gì đã làm mình không gãy hẳn. Những câu hỏi ấy rất sâu. Không phải cặp vợ chồng nào cũng làm được ngay. Nhưng nếu làm được, nó mở ra một bình an rất đặc biệt. Bởi họ bắt đầu nhìn lịch sử chung không còn như đống đổ nát phải né, mà như mảnh đất đã đi qua lửa và bây giờ có thể mang một nghĩa khác.
Tất nhiên, không phải lúc nào hai người cũng đọc lại cùng một cách. Một người có thể đã lành hơn. Một người còn nhói hơn. Một người đã thấy nhiều ánh sáng hơn. Người kia còn đang đứng gần bóng tối hơn. Điều đó cần được tôn trọng. Không được ép nhau phải “nhìn tích cực” khi lòng chưa tới được đó. Nhưng chỉ cần mỗi người, ở nhịp của mình, bắt đầu dám để Chúa đặt tay lên ký ức, thì đã là khởi đầu. Có khi việc đầu tiên không phải là cùng nhau ngồi kể, mà là mỗi người một mình ngồi trước Chúa và xin cho mình được đọc lại với sự thật và lòng thương xót. Rồi dần dần, nếu ân sủng mở đường, họ mới có thể kể cho nhau nghe hành trình ấy.
Một ơn rất lớn của việc đọc lại trong lòng thương xót là nó trả lại ý nghĩa. Nhiều người trong hôn nhân đau khổ không chỉ khổ vì điều đã xảy ra, mà còn khổ vì cảm giác tất cả đã vô nghĩa. Mình đã mất bao nhiêu năm. Bao nhiêu nước mắt. Bao nhiêu lời cầu xin. Bao nhiêu cố gắng. Nếu tất cả chỉ để thành ra thế này, thì cuộc đời này còn ý nghĩa gì. Đây là chỗ rất sâu của khủng hoảng. Và đây cũng là chỗ lòng thương xót muốn chạm vào. Không phải để nói rằng mọi mất mát đều được bù lại theo cách ta tưởng. Nhưng để nói rằng ngay cả những năm tháng tối ấy cũng không hoàn toàn bị bỏ đi. Chúng có thể đã làm ta sâu hơn, thật hơn, nghèo hơn, biết thương hơn, bớt phán xét hơn, biết trông cậy hơn. Có thể chúng đã dạy ta cầu nguyện thật lần đầu tiên. Có thể chúng đã mở mắt ta về nhiều ảo tưởng. Có thể chúng đã cứu con cái theo cách nào đó nhờ chính những bài học ta rút ra. Có thể chúng đã làm ta gặp Chúa ở chiều sâu mà đời sống êm đềm sẽ không bao giờ dẫn tới. Nhìn ra được điều này, con người bắt đầu thấy mình không chỉ là người mất. Mà là người đã được dẫn qua một con đường rất khó nhưng không vô nghĩa.
Từ ý nghĩa ấy, bình an sâu hơn có thể bắt đầu xuất hiện. Không phải bình an của việc mọi thứ đã hoàn hảo. Không phải bình an của việc mọi vết thương đều hết nhói. Nhưng là một thứ bình an trầm hơn: mình biết Chúa đã ở đó. Mình biết giao ước này, dù chưa trọn, không chỉ là câu chuyện của các lỗi lầm con người. Nó còn là câu chuyện của một lòng thương xót đã kiên nhẫn hơn cả sự cứng lòng của mình. Mình biết có những điều trong nhà này vẫn chưa như mình mong. Nhưng mình không còn nhìn toàn bộ bằng tuyệt vọng nữa. Mình không còn phải giữ chặt quá khứ như bằng chứng để tự bảo vệ. Mình có thể thở khác đi. Có thể nhìn người kia bớt gay hơn. Có thể nhìn chính mình với nhiều lòng thương xót hơn. Bình an ấy không nông. Nó được trả giá bằng rất nhiều sự thật. Chính vì thế nó mới bền hơn sự dễ chịu tạm thời.
Có những đôi vợ chồng sẽ không bao giờ có một cuộc hôn nhân “trọn vẹn” theo kiểu mọi thứ đều sáng đẹp. Nhưng họ vẫn có thể đi tới một bình an rất thật nếu học đọc đời mình trong lòng thương xót. Họ chấp nhận nhà mình có lịch sử. Có vết sẹo. Có những điều đáng tiếc. Có những mùa lẽ ra đã có thể sống tốt hơn. Nhưng họ cũng chấp nhận một sự thật lớn hơn: Thiên Chúa không chỉ làm việc với những gì hoàn hảo. Ngài viết Tin Mừng ngay trên giấy nhăn, ngay trên bảng đá nứt, ngay trong những căn nhà từng rất lạnh. Và nếu Ngài còn không xấu hổ vì bước vào lịch sử đó, thì họ cũng không cần sống mãi như người phải cúi đầu vì quá khứ nữa. Họ có thể đứng thẳng hơn, không phải vì mình không có gì để xấu hổ, mà vì lòng thương xót đã lớn hơn nỗi xấu hổ ấy.
Có lẽ điều sâu sắc nhất ở cuối phần này là thế này: bình an không đến khi mọi sự đã như ý, mà đến khi người ta thôi chống lại việc lịch sử của mình đã là như thế, và bắt đầu trao chính lịch sử ấy cho Thiên Chúa. Không còn cố viết lại bằng tưởng tượng. Không còn chỉ tiếc mãi một con đường khác đáng lẽ đã có. Không còn sống như thể đời mình chỉ là phần đã mất. Nhưng nói với Chúa: đây là câu chuyện của con. Không đẹp như con từng mơ. Không sạch như con từng muốn. Không ít nước mắt như con từng hy vọng. Nhưng nếu Chúa còn nhận nó, xin cho con cũng học nhận nó trong tay Chúa. Đó là lúc lòng người bắt đầu nhẹ. Không phải nhẹ vì tất cả đã được giải quyết. Mà nhẹ vì không còn phải cõng lịch sử mình một mình nữa.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: sau những mùa tối, một đôi vợ chồng chỉ thật sự tìm lại ý nghĩa, lòng biết ơn và bình an sâu hơn khi họ học đọc hôn nhân của mình dưới ánh sáng của lòng thương xót Chúa. Không phải để chối điều đau, mà để thấy rằng điều đau không phải là toàn bộ. Không phải để giả vờ mọi sự đều đẹp, mà để nhận ra ngay cả nơi không đẹp nhất, Chúa vẫn không ngừng hiện diện, đợi, sửa, giữ, và cứu. Chính cách đọc lại ấy biến ký ức từ nơi chỉ sản sinh cay đắng thành nơi có thể sản sinh khiêm nhường và biết ơn. Và cũng chính từ đó, một cuộc hôn nhân dù chưa trọn vẹn vẫn có thể trở thành nơi bình an thật bắt đầu nở ra.
CHƯƠNG XXVII
LÀM SAO ĐỂ VỢ CHỒNG THÔI SỐNG TRONG NỖI LO LẶP LẠI QUÁ KHỨ, VÀ HỌC BƯỚC VÀO TƯƠNG LAI VỚI MỘT SỰ TÍN THÁC TRƯỞNG THÀNH, KHÔNG NGÂY THƠ, NHƯNG CŨNG KHÔNG ĐỂ NỖI SỢ QUYẾT ĐỊNH MỌI NHỊP SỐNG CỦA MÌNH NỮA
Có một điều xảy ra rất thường sau những năm tháng hôn nhân đi qua nhiều thương tích, đó là dù hiện tại có khá hơn, lòng người vẫn không thật sự yên trước tương lai. Họ không còn chỉ đau vì những gì đã xảy ra. Họ bắt đầu sống trong một nỗi lo thường trực về điều có thể xảy ra nữa. Họ sợ những mô thức cũ sẽ quay lại. Sợ những ngày bình an này chỉ là tạm. Sợ một câu nói nào đó, một áp lực nào đó, một mùa mệt nào đó sẽ kéo cả hai về đúng con dốc cũ. Sợ mình lại yếu. Sợ người kia lại lạnh. Sợ nhà mình lại bước vào đêm dài. Nỗi sợ này rất thật. Nó không hoàn toàn vô lý, nhất là với những ai đã thực sự đi qua nhiều lần thất vọng. Họ đã từng hy vọng rồi hụt. Đã từng tưởng ổn hơn rồi lại ngã. Đã từng tin đây là khởi đầu mới rồi lại thấy vòng cũ lặp lại. Bởi thế, khi nói về tín thác, rất nhiều người không thấy dễ chịu. Họ sợ tín thác là ngây thơ. Sợ tín thác là tự đặt mình vào nguy cơ đau thêm. Sợ tín thác là buông cảnh giác rồi lại bị đánh úp bởi chính những điều mình từng chịu.
Đây là một chỗ rất sâu của đời sống hôn nhân: sau khi đi qua khủng hoảng, con người không chỉ cần chữa lành quá khứ, mà còn phải học một cách sống mới đối với tương lai. Nếu không, họ sẽ mãi sống trong tư thế người canh gác, người đề phòng, người chờ biến cố xấu quay lại. Mà một cuộc hôn nhân nếu luôn bị sống trong khí hậu đó thì rất khó thật sự bình an. Không phải vì thận trọng là xấu. Không. Có một sự tỉnh thức lành mạnh rất cần. Nhưng sống bằng nỗi lo khác với sống bằng tỉnh thức. Nỗi lo làm con người co lại, luôn căng, luôn đoán định, luôn đọc hiện tại bằng bóng của một thảm họa có thể xảy ra. Còn tỉnh thức là mở mắt trong sự thật, nhưng không để tim mình bị nỗi sợ điều khiển. Tỉnh thức có Chúa ở giữa. Nỗi lo thì thường tự gánh tất cả một mình.
Có những đôi vợ chồng sau khủng hoảng bắt đầu sống như người đi trên mặt băng mỏng. Mọi thứ đều dè chừng. Một cuộc nói chuyện hơi sâu là tim đã chuẩn bị cho đổ vỡ. Một ngày người kia mệt là lòng đã báo động. Một cái im lặng kéo dài là lập tức nghĩ tới quá khứ. Một giai đoạn bận rộn là đã hình dung nhà mình sắp lạnh lại như xưa. Điều này rất dễ hiểu. Nhưng nếu kéo dài, nó sẽ làm hiện tại ngột ngạt. Hôn nhân không còn được sống như một con đường có thể mở ra điều mới, mà như một bãi mìn phải dò từng bước. Người ta không còn đủ tự do để vui thật. Không còn đủ bình an để nhận những điều tốt đang có. Không còn đủ tin để đầu tư sâu. Họ chỉ cố phòng thủ cho đừng đau lại. Và như thế, nỗi sợ quá khứ lặp lại bắt đầu trở thành kiến trúc chính của tương lai. Điều họ muốn tránh lại dần dần trở thành cái định nghĩa đời sống chung của họ.
Cần phải nói rất rõ rằng tín thác Kitô giáo không phải là quên bài học cũ. Không phải là làm như chưa từng có gì xảy ra. Không phải là nhắm mắt bước vào tương lai mà không có phân định, không có ranh giới, không có ý thức về những vùng dễ ngã của cả hai. Người trưởng thành trong đức tin không ngây thơ. Họ biết mình có lịch sử. Biết bạn đời có những chỗ yếu. Biết hôn nhân này có những vùng cần canh. Biết có những mùa sẽ khó hơn. Biết nếu buông kỷ luật nhỏ, mô thức cũ có thể quay lại rất nhanh. Nhưng tất cả sự biết đó không dẫn họ tới hoảng loạn, mà tới tỉnh táo và cầu nguyện hơn. Họ không nói “chắc không sao đâu” theo kiểu dễ dãi. Họ nói “có thể sẽ khó, nhưng Chúa đã ở với mình rồi, và mình sẽ không để nỗi sợ lái nhà này nữa”. Đó là tín thác trưởng thành.
Nhiều người không bước vào được thứ tín thác ấy vì họ vẫn còn muốn một sự bảo đảm tuyệt đối. Họ chỉ yên nếu biết chắc người kia sẽ không bao giờ tái phạm mô thức cũ, biết chắc tương lai sẽ không có những mùa khô nữa, biết chắc mình sẽ luôn đủ mạnh. Nhưng đời sống hôn nhân không có thứ bảo đảm như thế. Không ai được trao cho lời hứa rằng từ nay sẽ không còn những lúc rất khó. Không ai được bảo đảm rằng con người cũ trong mình sẽ không còn giật lên. Không ai được miễn khỏi thử thách. Tín thác vì thế bắt đầu khi con người chấp nhận rằng mình sẽ không bao giờ có kiểm soát tuyệt đối trên tương lai, và chính vì thế mình cần trao tương lai ấy cho Thiên Chúa. Không phải để thôi tỉnh thức. Nhưng để thôi làm Chúa của chính giao ước mình.
Có một loại sợ hãi rất tinh vi là sợ hy vọng lại. Người ta không chỉ sợ biến cố xấu. Họ sợ chính việc mình mở lòng ra để tin vào điều tốt. Vì mở lòng là có thể đau. Nếu tôi vui vì nhà mình đang khá hơn, mà rồi nó lại xấu đi, tôi sẽ hụt mạnh. Nếu tôi tin lại vào người kia, mà rồi họ lại làm tôi đau, tôi sẽ sụp mạnh. Vì thế, an toàn hơn là cứ giữ lòng ở mức nửa mở nửa đóng. Đừng hy vọng nhiều quá. Đừng tin nhiều quá. Đừng mừng nhiều quá. Đừng thả lỏng nhiều quá. Kiểu sống này nghe có vẻ khôn, nhưng thật ra nó rất buồn. Nó làm người ta không còn sống trọn hiện tại. Họ luôn giữ lại một phần tim ở tư thế co thủ. Họ không hẳn đang sống, họ đang canh. Và ai sống như thế lâu ngày thì rất khó còn thấy tương lai là quà tặng. Tương lai chỉ còn là vùng phải phòng ngừa.
Muốn bước vào tín thác trưởng thành, con người phải học phân biệt giữa sự bảo vệ lành mạnh và sự kiểm soát vô ích. Bảo vệ lành mạnh là biết giữ những nếp tốt đã giúp nhà mình khác đi. Biết nhắc nhau cầu nguyện. Biết ngồi lại sớm hơn khi thấy căng. Biết đừng để im lặng kéo dài kiểu trừng phạt. Biết nhận diện các mùa nguy cơ như quá tải, thiếu ngủ, áp lực tiền bạc, xung đột với họ hàng, để chăm nhau kỹ hơn. Biết tìm trợ giúp khi cần. Tất cả những điều đó là khôn ngoan. Nhưng kiểm soát vô ích là muốn đoán hết, chặn hết, nắm hết, quyết định hết, ép người kia chứng minh liên tục rằng họ sẽ không như xưa nữa. Điều này không tạo bình an. Nó chỉ làm cả hai mệt thêm và làm lòng tin không bao giờ có đất thở. Một cuộc hôn nhân trưởng thành không sống bằng kiểm soát. Nó sống bằng sự tỉnh thức đặt trong tay Chúa.
Một điều rất quan trọng là phải chấp nhận rằng tương lai không thể được xây từ nỗi sợ, mà chỉ có thể được xây từ sự thật và những nếp trung tín. Nghĩa là gì. Nghĩa là nhà mình không khá lên vì ngày nào cũng hứa sẽ không giống quá khứ nữa. Nó khá lên vì những việc rất cụ thể hôm nay được làm khác. Vì lời xin lỗi đến sớm hơn. Vì giờ kinh thật hơn. Vì cả hai biết nhận ra khi đang trượt về lối cũ. Vì có những ranh giới rõ trước các vùng nguy hiểm. Vì người này không còn đùa với chỗ yếu của người kia. Vì người kia không còn lấy hồ sơ quá khứ làm quyền lực. Tương lai không được bảo đảm bởi cảm giác an tâm. Nó được xây bằng những viên gạch nhỏ của sự trung tín. Người sống tín thác không phải là người không cần những viên gạch ấy. Họ chỉ không biến chúng thành thần hộ mệnh thay cho Chúa.
Tín thác trưởng thành còn đòi con người học sống trong hiện tại với đủ sự hiện diện. Rất nhiều nỗi lo tương lai thực ra cướp mất hiện tại. Người bạn đời hôm nay đang cố thật, đang dịu thật, đang ở đây thật, nhưng ta không nhận được vì ta đang bận sợ ngày mai. Một buổi tối yên hiếm hoi vừa tới, ta đã nghĩ rồi mai chắc lại đâu vào đó. Một mùa khá hơn đang diễn ra, ta không dám vui vì nghĩ chắc không bền. Như thế, tương lai chưa tới mà đã nuốt luôn hiện tại. Đây là một mất mát rất lớn. Bởi Thiên Chúa chỉ ban ân sủng trong hiện tại. Nếu ta không hiện diện ở đây, ta sẽ không nhận ra những gì Ngài đang làm. Tín thác có nghĩa là hôm nay, trong khi vẫn tỉnh, tôi cho phép mình nhận điều lành đang có. Tôi không tự cắt khỏi nó chỉ vì sợ ngày mai có thể khác.
Nhiều khi để sống như vậy, người ta phải cầu nguyện rất cụ thể với nỗi sợ của mình. Không phải chỉ nói chung rằng xin Chúa cho con bình an. Mà phải thật tới mức nói: lạy Chúa, con sợ nhà con sẽ lại như xưa. Con sợ nếu con tin nữa rồi lại đau, con sẽ không chịu nổi. Con sợ mình sẽ lại yếu ở chỗ cũ. Con sợ người ấy sẽ lại đóng lại. Xin Chúa cầm nỗi sợ này. Đừng để nó thành người lái. Xin cho con đủ sáng để giữ điều cần giữ, nhưng đủ tự do để không sống như tù nhân của điều chưa xảy ra. Những lời cầu như vậy có sức giải độc rất lớn. Bởi nỗi sợ được nói ra trước mặt Chúa không còn âm thầm cai trị như trước nữa. Nó được đem vào tương quan. Và khi đã ở trong tương quan với Thiên Chúa, nó bắt đầu mất bớt tính tuyệt đối.
Cũng rất cần học nhìn tương lai như nơi của ơn Chúa, chứ không chỉ là vùng của rủi ro. Người đau lâu thường rất giỏi thấy nguy cơ. Điều đó có phần cần thiết. Nhưng nếu chỉ thấy nguy cơ, ta sẽ quên rằng tương lai cũng là nơi Chúa đi tới trước ta. Ngài không đứng ở hiện tại rồi bỏ mặc ta bước vào ngày mai một mình. Mỗi ngày mai đều đã có bàn tay Ngài chờ ở đó. Điều này nghe rất thiêng liêng, nhưng thực ra cực kỳ thực tế. Nó có nghĩa là tôi không phải tự mình bảo đảm mọi sự sẽ ổn. Tôi không phải biết hết cách đối phó với mọi biến cố chưa tới. Tôi không phải giữ giao ước này chỉ bằng sức dự đoán và phòng thủ của mình. Tôi bước vào ngày mai với ý thức rằng ân sủng của ngày mai sẽ tới vào ngày mai. Như dân Israel mỗi ngày chỉ có manna cho ngày đó. Không phải vì Chúa muốn họ sống bấp bênh, mà vì Ngài muốn họ học tin rằng ngày mai cũng sẽ có phần bánh của ngày mai.
Một cuộc hôn nhân học tín thác trưởng thành sẽ bớt hỏi “làm sao để bảo đảm không bao giờ đau nữa” và bắt đầu hỏi “làm sao để nếu đau, mình vẫn ở trong Chúa và không phản bội giao ước”. Đây là một thay đổi rất lớn. Nó làm con người thôi theo đuổi sự an toàn tuyệt đối vốn không có, và bắt đầu theo đuổi sự trung tín. Sự trung tín này không hứa rằng mọi thử thách sẽ biến mất. Nhưng nó hứa rằng mình sẽ không vào thử thách như hai người vô phương, không ơn, không nền. Mình có Chúa. Có những nếp nhỏ. Có ký ức về việc đã từng được cứu. Có sự hiểu nhau nhiều hơn về các vùng yếu. Có nhân đức đang được tập. Có bí tích. Có cộng đoàn. Có lời cầu nghèo. Tất cả những điều ấy không xóa mọi nguy cơ, nhưng nó cho phép ta đi vào tương lai không như người tay trắng.
Cũng phải nói rằng tín thác trưởng thành sẽ biết chấp nhận sự bất toàn kéo dài mà không đồng nghĩa với đầu hàng. Có những cặp vợ chồng sẽ không bao giờ có một tương lai hoàn hảo theo kiểu mọi thứ đều ổn định, dễ chịu, đồng điệu. Nhưng họ vẫn có thể có một tương lai bình an hơn nếu học sống với những chỗ chưa hoàn hảo đó mà không để chúng làm mình tuyệt vọng mãi. Đây là một nghệ thuật rất khó. Nó đòi một sự chín chắn tinh thần lớn: tôi biết chỗ này nơi anh vẫn còn yếu. Tôi biết vùng này nơi em vẫn còn dễ phản ứng. Tôi không ngây thơ về điều đó. Nhưng tôi cũng không để toàn bộ tương lai của chúng ta bị khóa vào các chỗ yếu ấy. Chúng ta sẽ canh. Sẽ cầu. Sẽ nhắc nhau. Sẽ tìm giúp đỡ nếu cần. Nhưng chúng ta không sống như người đã bị quá khứ tuyên án chung thân.
Có một điều rất đẹp là khi vợ chồng bắt đầu nói với nhau về tương lai bằng ngôn ngữ của tín thác thay vì ngôn ngữ của đe dọa. Không phải “nếu anh mà như xưa nữa thì…”, “nếu em lại thế thì coi như…” là chủ yếu. Mà là “mình phải canh chỗ này nhé”, “giai đoạn tới chắc khó, mình cầu nguyện kỹ hơn nhé”, “khi thấy em trượt về lối cũ, anh nhắc em dịu đi nhé”, “nếu anh thấy mình đang đóng lại, anh sẽ nói với em sớm hơn”. Những câu như vậy không giả vờ rằng không có nguy cơ. Nhưng nó đặt nguy cơ ấy vào trong tinh thần đồng hành, không phải trong tinh thần kết án sẵn. Khi tương lai được nói như thế, nó bớt đáng sợ. Nó trở thành một con đường sẽ đi cùng nhau với Chúa, chứ không phải một chiếc hố đang chờ sẵn.
Tín thác còn liên quan rất sâu tới việc buông quyền làm quan tòa của tương lai. Nhiều người đau vì họ cứ liên tục xét trước: chắc rồi cũng vậy thôi, chắc rồi cũng quay lại, chắc nhà mình không khá được đâu. Những phán quyết ấy cho họ cảm giác chủ động, nhưng thật ra chỉ làm lòng mình tối. Chúng không bảo vệ được mình hơn. Chúng chỉ lấy mất của mình khả năng đón nhận điều mới nếu Chúa gửi tới. Buông quyền ấy không có nghĩa là nghĩ tốt mù quáng. Nó là chấp nhận rằng tương lai không thuộc quyền phán quyết của những thất vọng cũ hay của trí tưởng tượng bi quan trong ta. Nó thuộc về Chúa. Và vì thuộc về Chúa, ta không được quyền đóng lại trước khi Ngài làm xong phần của Ngài.
Có lẽ điều cần thiết nhất là phải học nói với Chúa một lời rất khó nhưng rất đẹp: con trao tương lai của cuộc hôn nhân này cho Ngài. Không phải theo kiểu buông xuôi cho xong. Mà theo kiểu: con sẽ làm phần của con, sẽ tỉnh, sẽ thật, sẽ giữ những điều nhỏ, sẽ canh chừng chỗ yếu, sẽ cầu nguyện, sẽ đối thoại, sẽ chịu sửa. Nhưng con không ôm quyền cứu tương lai này bằng tay con nữa. Con không ôm quyền định đoạt nó bằng nỗi sợ của con nữa. Nó là của Ngài. Khi một linh hồn thật sự nói được lời đó, họ bắt đầu bước vào một thứ tự do mới. Không phải tự do khỏi thử thách. Nhưng tự do khỏi ách phải tự mình chống đỡ tất cả.
Vì thế, nếu ai đó đang đọc chương này với một lòng rất hay lo rằng nhà mình sẽ lại như xưa, xin đừng trách mình quá. Nỗi lo ấy có lịch sử của nó. Nhưng cũng đừng nuôi nó như người bạn thân thiết. Hãy đem nó tới Chúa. Hãy phân biệt giữa tỉnh thức và hoảng loạn. Hãy giữ những nếp nhỏ đã cứu mình. Hãy vui được với những điều lành hôm nay. Hãy nói thật với người bạn đời về những vùng mình sợ mà không biến chúng thành lời đe dọa. Hãy nhớ rằng tương lai không thuộc về ký ức đau, cũng không thuộc về nỗi lo của bạn. Nó thuộc về Thiên Chúa, Đấng đã đi cùng bạn đến đây và chưa rời tay khỏi giao ước này.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: sống tương lai trong hôn nhân bằng tín thác trưởng thành không có nghĩa là quên quá khứ, phủ nhận nguy cơ, hay ngây thơ rằng rồi mọi sự sẽ dễ. Nó có nghĩa là mang toàn bộ ký ức, bài học, nỗi sợ, các vùng yếu và các nếp lành của hiện tại, rồi đặt tất cả trong tay Thiên Chúa. Nghĩa là không để nỗi sợ quyết định nhịp sống của mình nữa. Không để quá khứ viết sẵn án cho ngày mai. Nhưng cũng không buông kỷ luật của tình yêu. Người sống như thế sẽ không còn quá ám ảnh phải bảo đảm mọi sự, vì họ biết không thể. Họ chỉ cần trung tín với hôm nay và tin rằng ngày mai cũng sẽ có ơn ngày mai. Và đó chính là một trong những hình thức đẹp nhất của niềm tín thác trong hôn nhân.
CHƯƠNG XXVIII
VÌ SAO NHIỀU CẶP VỢ CHỒNG SAU TỔN THƯƠNG LÂU NĂM ĐÁNH MẤT KHẢ NĂNG VUI VÀ NHẸ VỚI NHAU, VÀ LÀM SAO ĐỂ HỌC LẠI NIỀM VUI THEO KIỂU KITÔ GIÁO, NGHĨA LÀ NIỀM VUI KHÔNG PHỦ NHẬN THẬP GIÁ, NHƯNG VẪN NỞ ĐƯỢC NGAY GIỮA MỘT ĐỜI SỐNG CHƯA HOÀN HẢO
Có những cuộc hôn nhân sau nhiều năm đi qua mỏi mệt, căng thẳng, tổn thương, tha thứ, đứng dậy, tập lại từng bước nhỏ, cuối cùng không còn bùng nổ như trước nữa, nhưng lại mắc một vấn đề khác rất âm thầm: họ không còn biết vui. Không phải là họ không còn sống được với nhau. Không phải là nhà họ lúc nào cũng căng như dây đàn. Không phải là mọi thứ đều tệ. Nhưng niềm vui đã lui đi rất xa. Sự nhẹ nhàng đã vắng lâu tới mức cả hai gần như quên mất nó từng hiện diện. Họ biết lo cho nhau. Biết chia việc. Biết tránh nói những câu quá đau. Biết giữ giao ước ở mức cần thiết. Nhưng họ không còn cười dễ dàng với nhau nữa. Không còn thấy lòng mình sáng lên khi người kia bước vào phòng. Không còn có những khoảnh khắc vô cớ mà thấy đời sống chung là một quà tặng. Không còn biết ở cạnh nhau trong sự thư thái mà không phải cố. Mọi thứ đúng hơn trước, nhưng vẫn nặng. Vẫn thiếu một thứ gì đó giống như nắng. Và chính ở đây, nhiều người không nhận ra rằng hôn nhân của họ tuy đã bớt bệnh, nhưng chưa thật sự sống lại.
Đây là một nỗi nghèo rất sâu, bởi con người không chỉ cần bớt đau. Họ còn cần được sống. Một cuộc hôn nhân không thể chỉ tồn tại bằng kỷ luật, bằng trách nhiệm, bằng những nguyên tắc xử lý xung đột tốt hơn. Tất cả những điều ấy cần, nhưng chưa đủ. Nếu không có niềm vui, tình yêu sẽ dần trở thành một nghĩa vụ rất tử tế nhưng thiếu hơi thở. Người ta vẫn có thể ở lại với nhau vì lương tâm, vì đức tin, vì con cái, vì trách nhiệm, vì đã học được lòng trung tín. Nhưng nếu lâu quá không còn niềm vui nào được phép nở trong nhà, thì trái tim sẽ âm thầm mỏi. Nó sẽ bắt đầu sống như người đang thi hành một điều đúng mà không còn được nếm vị ngọt nào. Và lâu dần, điều đúng ấy có nguy cơ trở thành gánh nặng chứ không còn là giao ước có sinh khí.
Vì sao nhiều cặp vợ chồng sau tổn thương lâu năm đánh mất khả năng vui. Trước hết, vì đau đớn kéo dài làm tâm hồn quên mất cách thả lỏng. Một người đã sống lâu trong đề phòng, trong cảnh giác, trong canh chừng lời nói và phản ứng của người kia, sẽ rất khó vui một cách hồn nhiên. Họ luôn có một phần trong mình sẵn sàng thủ thế. Sẵn sàng đọc tín hiệu. Sẵn sàng đoán xem bầu khí có sắp chuyển xấu không. Sẵn sàng tự bảo vệ nếu điều cũ quay lại. Trong trạng thái ấy, niềm vui rất khó nở. Bởi niềm vui cần một sự buông nhẹ nào đó. Cần một nội tâm không phải luôn ở tư thế chiến đấu. Khi một người đã sống quá lâu trong phòng thủ, họ có thể quên mất cảm giác ở bên người bạn đời mà không cần mang giáp là thế nào. Và nếu không có cảm giác an toàn tối thiểu, niềm vui sẽ không bén rễ.
Một nguyên nhân khác là vì nhiều người vô thức xem niềm vui như điều nguy hiểm. Điều này nghe lạ, nhưng rất thật. Họ đã từng hy vọng rồi đau. Từng mở lòng rồi hụt. Từng vui vì nghĩ nhà mình khá hơn rồi lại rơi vào đúng hố cũ. Bởi thế, bây giờ họ ngại vui. Họ sợ nếu mình thả tim ra, tin vào điều đẹp đang có, tận hưởng sự gần gũi đang trở lại, rồi sau đó lại có chuyện, thì cú hụt sẽ đau hơn. Cho nên họ chọn cách sống vừa đủ, giữ lòng ở mức trung tính, không mong quá, không vui quá, không thả lỏng quá. Họ tưởng đó là khôn ngoan. Nhưng thật ra đó là một hình thức sống nghèo. Nó bảo vệ họ khỏi một số cú sốc, nhưng đồng thời cũng khóa luôn cửa cho niềm vui bước vào. Họ không còn cho phép hạnh phúc chạm tới mình vì sợ mất nó. Và như thế, họ sống như người đứng ngoài cửa chính ngôi nhà mình.
Cũng có những đôi vợ chồng đánh mất niềm vui vì đời sống quá lâu bị thu gọn vào xử lý vấn đề. Một thời gian dài họ chỉ tập trung vào chuyện đừng cãi, đừng nổ, đừng lạnh thêm, đừng đau thêm, đừng làm hỏng nữa. Tất cả năng lượng dồn vào việc giữ cho hệ thống khỏi sập. Điều đó hoàn toàn dễ hiểu. Nhưng nếu kéo dài, não và tim của họ sẽ quen với việc chỉ nhìn nhau trong khung giải quyết. Người kia trở thành người cùng xử lý việc nhà, cùng lo con, cùng bàn chuyện tiền, cùng giữ cho bầu khí ổn hơn một chút. Họ quên mất cách hiện diện với nhau không nhằm xử lý gì cả. Quên mất cách ở bên nhau chỉ để vui. Quên mất cách nhìn nhau như người thương chứ không chỉ như bạn đồng trách nhiệm. Hôn nhân vì thế trở nên rất thực dụng. Mọi cuộc nói chuyện đều có chức năng. Mọi cuộc gặp đều có mục tiêu. Mọi sự gần gũi đều phải có lý do. Mà niềm vui thì thường không đến như thế. Niềm vui cần những khoảng vô ích theo nghĩa thực dụng. Cần những phút chỉ để ở cùng, cười cùng, ngồi cạnh nhau, kể nhau nghe một điều nhỏ, nhìn nhau nhẹ hơn, đùa một chút, sống chậm một chút. Một hôn nhân chỉ quen giải quyết mà không còn biết thưởng thức sẽ rất khó vui.
Có những người không vui được nữa vì họ vẫn còn giận ngầm mà không biết. Họ đã bớt nói nặng. Bớt phản ứng dữ. Bề ngoài êm hơn. Nhưng trong sâu, một lớp buồn cũ, tủi cũ, trách cũ vẫn nằm đó. Chính lớp ngầm ấy làm niềm vui không nổi lên được. Bởi niềm vui chỉ nở nơi nào lòng có chỗ trống cho nó. Nếu dưới đáy lòng vẫn là khối uẩn ức chưa được gọi tên, chưa được cầu nguyện, chưa được nghe đủ, chưa được tha thứ đủ, thì bề mặt có thể yên nhưng không sáng. Người ta vẫn sinh hoạt bình thường, vẫn cư xử tử tế, nhưng không có độ nhẹ. Niềm vui không ghé vào những nơi như thế dễ dàng. Nó cần lòng được giải độc thêm. Cần nước mắt còn sót lại được khóc ra. Cần sự thật chưa nói được nói ra. Cần một vài chỗ bên trong được làm mềm. Nếu không, niềm vui sẽ thấy mình như khách lạ trong chính căn nhà ấy.
Cũng phải nói rằng nhiều cặp vợ chồng không còn vui vì họ đã quên nghệ thuật ngạc nhiên về nhau. Người kia trở nên quá quen. Quá hiển nhiên. Quá gắn với chức năng. Quá bị phủ bởi hồ sơ lỗi. Người ta không còn nhìn bạn đời như mầu nhiệm nữa. Không còn thấy nơi họ điều gì mới mẻ, đáng yêu, đáng cảm ơn. Không phải vì người kia không còn gì đẹp. Mà vì ánh mắt mình đã đóng khung họ quá lâu. Một người chồng có thể vẫn đang cố gắng rất thật ở những điều nhỏ, nhưng vợ không còn thấy vì chỉ thấy những chỗ anh chưa đủ. Một người vợ có thể vẫn giữ cho căn nhà có rất nhiều hơi ấm nhỏ, nhưng chồng không còn cảm vì đã quen nhận như chuyện đương nhiên. Khi cái nhìn biết kinh ngạc mất đi, niềm vui cũng mất theo. Bởi niềm vui trong hôn nhân nhiều khi không đến từ điều lớn, mà từ việc trái tim vẫn còn biết thưa với Chúa rằng con cảm ơn vì người này vẫn ở đây, vẫn cố, vẫn là quà tặng của đời con dù quà tặng ấy không hoàn hảo.
Niềm vui Kitô giáo trong hôn nhân khác với thứ vui nông. Nó không phải là vui vì mọi sự đang hoàn hảo. Không phải là vui vì không còn thử thách. Không phải là thứ hứng khởi dễ chịu, vô tư, không biết gì tới thập giá. Niềm vui Kitô giáo sâu hơn thế. Nó có thể hiện diện ngay trong một cuộc đời còn nhiều giới hạn. Nó nở lên từ chỗ người ta biết Chúa vẫn ở giữa căn nhà này. Biết tình yêu vẫn còn có thể trao và nhận. Biết giao ước vẫn chưa chết. Biết một lời xin lỗi, một bữa cơm yên, một buổi tối bớt căng, một cử chỉ dịu, một cái nhìn hiểu nhau, đều là ơn. Niềm vui ấy không cười trên bề mặt của đau khổ, mà mọc ngay từ giữa đất từng bị đau xới tung. Chính vì thế, nó không rực theo kiểu người đời hay nghĩ, nhưng rất bền. Nó giống một ánh đèn vàng trong đêm hơn là pháo hoa. Và nhiều cuộc hôn nhân chỉ thật sự sống lại khi bắt đầu học đón thứ ánh sáng ấy.
Làm sao để học lại niềm vui. Trước hết, phải cho phép niềm vui có chỗ trở lại. Nghe tưởng đơn giản, nhưng thật ra là một quyết định nội tâm lớn. Có những người phải thật lòng nói với Chúa: con xin lỗi vì con đã sống như thể vui là phản bội quá khứ đau của con. Con đã tự cấm mình nhẹ đi. Con đã giữ lòng ở trạng thái xám như một cách chứng minh rằng những gì đã xảy ra là nghiêm trọng. Nhưng giờ đây, nếu Chúa muốn, xin cho con được học vui lại mà không thấy có lỗi. Đây là một lời cầu rất sâu. Bởi nhiều khi người ta không vui không phải vì không có gì đáng vui, mà vì bên trong họ chưa cho phép mình nhận niềm vui như quà. Họ còn mặc cảm. Còn thủ thế. Còn xem nụ cười là thứ gì đó nguy hiểm. Mà hễ trong lòng còn một lệnh cấm ngầm như vậy, niềm vui rất khó bén.
Tiếp đó, phải học nhận những niềm vui nhỏ thay vì chờ niềm vui lớn. Nhiều người không vui được vì họ nghĩ vui thì phải là một sự đổi khác rõ rệt, một bầu khí hẳn lên, một tình cảm nồng nàn trở lại như xưa. Nhưng với nhiều cuộc hôn nhân đã đi qua tổn thương, niềm vui sẽ trở lại theo những lối khiêm nhường hơn nhiều. Một sáng hai người uống cà phê yên. Một bữa cơm không ai gắt. Một câu đùa nhẹ. Một lần cùng nhìn con mà mỉm cười. Một buổi chiều đi lễ về lòng không nặng như mọi lần. Một tối người kia hỏi mình bằng giọng thật. Những niềm vui ấy dễ bị coi thường vì chúng nhỏ quá. Nhưng chính khi biết đón và cảm ơn vì những niềm vui nhỏ, trái tim mới được tập lại khả năng vui. Người không biết cúi xuống nhặt những hạt vui bé sẽ mãi nghĩ đời mình chẳng có gì vui cho tới khi có điều rất lớn xảy ra. Trong khi Chúa lại thường gửi bình an và vui mừng theo những hạt nhỏ như thế.
Một điều rất quan trọng là phải dựng lại những khoảng “không vì việc gì cả” trong đời sống chung. Nhiều cặp vợ chồng mất niềm vui vì đời sống đã quá lâu chỉ toàn việc cần xử lý. Họ cần tập lại việc ở bên nhau mà không nhằm giải quyết gì. Có thể chỉ là ngồi cạnh nhau năm hay mười phút. Đi bộ ngắn. Cùng nghe một bài nhạc. Cùng uống một ly nước. Cùng kể một chuyện nhẹ trong ngày. Cùng xem lại một tấm ảnh cũ mà không khơi hồ sơ. Những khoảng như thế rất nghèo, nhưng nó làm điều rất lớn: nó nhắc trái tim rằng người kia không chỉ là người cùng gánh việc với mình. Họ còn là người mình có thể ở bên. Không phải để sửa gì. Chỉ để hiện diện. Rất nhiều niềm vui hôn nhân không mất vì hết yêu, mà vì không còn chỗ cho sự hiện diện vô ích nhưng đầy sinh khí ấy.
Niềm vui cũng cần lòng biết ơn. Một cặp vợ chồng càng biết cảm ơn nhau cụ thể, họ càng dễ tìm lại độ nhẹ. Không phải kiểu cảm ơn xã giao. Nhưng là những lời nhìn thật vào điều tốt nơi nhau. Cảm ơn anh vì hôm nay anh đã cố quay lại sớm hơn. Cảm ơn em vì em đã giữ bầu khí nhà nhẹ hơn dù em rất mệt. Cảm ơn anh vì đã nhớ điều em từng nói. Cảm ơn em vì đã không dùng lỗi cũ của anh lúc nãy. Những lời ấy không chỉ làm người kia ấm. Nó còn đổi cái nhìn của chính người nói. Họ thôi chỉ thấy thiếu, và bắt đầu thấy ơn. Mà nơi nào còn thấy ơn, nơi đó niềm vui có đất sống. Một cuộc hôn nhân chỉ quen thống kê điều chưa được sẽ rất khó vui. Một cuộc hôn nhân bắt đầu biết gọi tên điều đang được ban, dù nhỏ, sẽ dần dần sáng lại.
Cũng phải học cười lại với nhau. Nói điều này có vẻ nhỏ, nhưng thật ra rất lớn. Có những đôi vợ chồng sau nhiều năm tổn thương đã trở nên quá nghiêm trọng hóa mọi thứ. Họ quên mất sự dí dỏm lành mạnh. Quên mất cách đùa mà không châm biếm. Quên mất cách nhìn một số vụng về đời thường với chút nhẹ nhàng. Mọi thứ đều bị đọc theo hướng nặng, theo hướng dễ tổn thương, theo hướng báo động. Tất nhiên, không thể ép cười trên vết thương chưa lành. Nhưng tới một lúc nào đó, nếu hôn nhân muốn sống lại, nó phải học trở lại nghệ thuật cười cùng nhau mà không có ác ý. Một nụ cười lành mạnh làm bầu khí bớt đóng cứng. Một chút dí dỏm dịu dàng cứu rất nhiều tình huống khỏi trượt thành chiến tuyến. Niềm vui nhiều khi bắt đầu không phải từ những điều lớn, mà từ việc hai người thôi không coi nhà mình chỉ là nơi gồng.
Một điều khác rất đẹp là phải để Chúa đi vào niềm vui, chứ không chỉ đi vào nước mắt. Nhiều người quen cầu nguyện trong đau, trong khủng hoảng, trong bất lực. Điều đó rất quý. Nhưng khi đời sống khá hơn một chút, khi có một chút bình an, khi có một buổi tối dễ thở, họ lại quên thưa với Chúa. Trong khi nếu biết dâng cả niềm vui nhỏ cho Ngài, niềm vui sẽ sâu hơn và sạch hơn. Một lời rất đơn sơ như: lạy Chúa, cảm ơn vì tối nay nhà con yên. Cảm ơn vì hôm nay con cười được với người ấy. Cảm ơn vì giữa bao nhiêu năm tối, vẫn còn những phút nhẹ như thế này. Những lời ấy làm niềm vui thành bí tích nhỏ của lòng biết ơn. Nó không còn là thứ mong manh để sợ mất, mà thành quà đang được nhận. Người biết cảm ơn Chúa trong niềm vui thường sẽ bớt bám vào niềm vui như tài sản phải giữ bằng mọi giá. Và vì thế, họ tự do hơn để sống niềm vui mà không hoảng.
Niềm vui Kitô giáo trong hôn nhân cũng cần đi qua sự hòa giải với tính bất toàn. Nhiều người không vui được vì họ nghĩ chừng nào nhà mình chưa hoàn toàn như mơ thì chưa được phép vui. Nhưng nếu chờ tới một tương lai hoàn hảo mới bắt đầu vui, có thể ta sẽ không bao giờ vui. Bởi đời sống nào cũng còn chỗ chưa trọn. Người này vẫn còn vùng yếu. Người kia vẫn còn chỗ khó. Nhà này vẫn còn nỗi lo tiền bạc. Con cái vẫn còn chuyện phải gánh. Sức khỏe vẫn có thể mỏng manh. Niềm vui Kitô giáo không chờ hoàn hảo. Nó nở giữa điều chưa hoàn hảo. Nó nói: đúng, vẫn còn nhiều điều chưa như ý, nhưng Chúa vẫn đang ở đây, và tôi vẫn được phép đón điều đẹp đang có. Đây không phải là sự dễ dãi. Đây là tự do. Người biết vui giữa bất toàn là người đã thôi thần tượng hóa một đời sống không tì vết. Và chính vì thế, họ nhận được nhiều ơn hơn.
Tất nhiên, phải nói cho rõ: niềm vui không được dùng như lớp sơn để phủ những chỗ cần sự thật. Có những nhà cố “vui vẻ” để khỏi đụng tới vấn đề thật. Cười cho qua. Đùa cho lấp. Tạo bầu khí nhẹ để khỏi phải nói nỗi đau sâu. Đó không phải niềm vui Kitô giáo. Đó là tránh né có màu sáng. Niềm vui thật chỉ bền khi nó mọc trên nền sự thật. Nghĩa là những gì cần nói vẫn được nói. Những gì cần sửa vẫn được sửa. Những gì cần xin lỗi vẫn được xin lỗi. Nhưng sau đó, nhà mình không ở lì mãi trong khuôn mặt u ám. Nhà mình vẫn cho phép ánh sáng trở lại. Nếu không có sự thật, niềm vui chỉ là trò chơi. Nếu không có niềm vui, sự thật có thể thành đá. Hôn nhân cần cả hai.
Có những cặp vợ chồng chỉ thực sự nhận ra niềm vui đã trở lại khi họ thấy mình không còn phải cố quá nhiều trong những khoảnh khắc ở bên nhau. Một bữa ăn không cần cảnh giác. Một buổi tối có thể ngồi yên. Một câu nói đùa không bị hiểu xấu. Một lần nhìn nhau thấy nhẹ. Những điều đó với người ngoài có thể rất bình thường. Nhưng với một cuộc hôn nhân đã đi qua nhiều năm lạnh và sợ, đó là ơn rất lớn. Chúng giống như những bông cỏ đầu tiên mọc lại trên mảnh đất từng cháy. Không ồn ào. Không hoành tráng. Nhưng là dấu hiệu rằng đất này chưa chết. Và nếu được chăm, niềm vui sẽ dần lớn lên như thế. Không bằng pháo hoa, mà bằng cỏ xanh.
Có lẽ điều đẹp nhất là khi niềm vui trong hôn nhân trở thành điều dẫn người ta tới Chúa hơn, chứ không kéo họ xa Ngài. Một niềm vui đã đi qua thập giá thường rất khiêm nhường. Nó không khoe. Không ồn. Nó biết mình mong manh. Nó biết mình là quà. Và vì thế nó dễ biến thành lời cảm tạ. Hai người có thể ngồi với nhau một tối bình thường, không có gì lớn, và bỗng lòng biết rằng điều bình thường này từng là điều mình không dám mơ. Khi đó, niềm vui không chỉ là cảm xúc dễ chịu. Nó là mặc khải. Mặc khải rằng Chúa vẫn có thể cho nở hoa ở những nơi từng toàn bụi. Mặc khải rằng lòng thương xót không chỉ cứu người ta khỏi vực, mà còn dạy người ta cười lại, sống lại, nhẹ lại. Mặc khải rằng phục sinh không phải lúc nào cũng chói lòa; nhiều khi nó rất giống một buổi chiều yên sau bao năm ồn.
Vì thế, nếu ai đó đang đọc chương này và nhận ra nhà mình lâu rồi không còn vui, xin đừng coi đó là chuyện nhỏ. Hôn nhân không chỉ cần đúng. Nó cần sống. Hãy bắt đầu rất nhỏ. Cho phép mình mỉm cười với một điều nhỏ. Tạo một khoảng không vì việc gì cả. Cảm ơn nhau cụ thể. Cầu nguyện trong niềm vui nhỏ. Đừng tự cấm mình nhẹ đi vì sợ. Đừng chờ hoàn hảo rồi mới vui. Nhưng cũng đừng dùng vui để tránh sự thật. Hãy xin Chúa trả lại cho căn nhà mình một chút nắng. Không phải nắng giả. Mà là thứ nắng mọc lên từ lòng thương xót, từ sự thật, từ những điều nhỏ đã được sống rất thật. Thiên Chúa không chỉ muốn cứu hôn nhân khỏi đổ. Ngài còn muốn cho nó nở hoa.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: sau tổn thương lâu năm, nhiều cặp vợ chồng đánh mất khả năng vui không phải vì họ vô ơn hay vô cảm, mà vì họ đã sống quá lâu trong phòng thủ, trong nặng nề, trong nỗi sợ vui rồi lại mất. Nhưng niềm vui Kitô giáo không phải là thứ nông nổi chối bỏ thập giá. Nó là hoa trái của một giao ước đã đi qua thập giá mà không để thập giá giết mất khả năng ca hát. Nó nở lên giữa điều chưa hoàn hảo, giữa những chỗ còn phải canh chừng, giữa một đời sống còn nhiều gánh nặng. Và chính vì thế, nó rất quý. Một cuộc hôn nhân biết học lại niềm vui sẽ không chỉ đúng hơn. Nó sẽ sống hơn. Và nơi nào có sự sống ấy, Chúa rất thích ở.
CHƯƠNG XXIX
LÀM SAO ĐỂ VỢ CHỒNG, SAU BAO MÙA TỐI, BIẾT CÙNG NHAU CHỌN LẠI GIAO ƯỚC MỘT LẦN NỮA VỚI Ý THỨC TRƯỞNG THÀNH HƠN, VÀ BIẾN PHẦN ĐỜI CÒN LẠI KHÔNG THÀNH QUÃNG KÉO DÀI CỦA THÓI QUEN, MÀ THÀNH MỘT CUỘC ĐỒNG HÀNH CÓ CHỦ ĐÍCH, CÓ CẦU NGUYỆN, CÓ Ý NGHĨA VÀ CÓ CHÚA Ở GIỮA
Có một lúc rất quan trọng trong đời sống hôn nhân mà nhiều đôi vợ chồng phải đi tới, dù họ có gọi tên nó hay không. Đó là lúc họ không còn chỉ sống vì quán tính nữa, mà phải đối diện với câu hỏi sâu hơn: từ đây, mình muốn sống phần đời còn lại thế nào. Không phải theo nghĩa chỉ làm sao cho nhà yên hơn một chút, cho bớt cãi, cho bớt nặng. Nhưng theo nghĩa: giao ước này còn có thể được chọn lại không. Không phải như ngày cưới với tất cả sự trong trẻo ban đầu, nhưng với một ý thức khác, chín hơn, buồn hơn ở vài chỗ, thật hơn ở nhiều chỗ, và vì thế cũng sâu hơn. Bởi có những người đã sống với nhau nhiều năm, vẫn ở cùng nhà, vẫn giữ đạo, vẫn lo cho gia đình, vẫn không bỏ nhau, nhưng trong sâu thẳm, họ chưa bao giờ thật sự “chọn lại” giao ước sau tất cả những gì đã đi qua. Họ chỉ tiếp tục. Họ chỉ kéo đời sống đi tới. Họ chỉ để năm tháng cuốn mình qua các trách nhiệm. Và vì không có một sự chọn lại có ý thức ấy, phần đời còn lại rất dễ trở thành quãng kéo dài của thói quen, của quán tính, của việc duy trì một cấu trúc, chứ không còn là một cuộc đồng hành sống động nữa.
Sống tiếp với nhau vì quán tính và chọn lại nhau là hai điều rất khác. Quán tính có thể giữ cho gia đình không sụp. Nhưng nó không đủ để làm giao ước có linh hồn. Quán tính nói rằng thôi thì sống vậy, tới đâu hay tới đó, miễn đừng vỡ thêm, miễn giữ được những gì cần giữ. Còn chọn lại nói một điều sâu hơn: sau tất cả những gì đã xảy ra, dù không còn ngây thơ, dù không còn ảo tưởng, dù đã biết nhau không dễ, tôi vẫn muốn cùng người này đi tiếp cách có ý thức. Tôi không chỉ để thời gian kéo mình đi. Tôi không chỉ để bổn phận giữ tôi lại. Tôi muốn đặt phần đời còn lại vào trong tay Chúa một lần nữa, không phải như người chưa từng đau, mà như người đã đi qua đau và giờ đây muốn sống phần còn lại với ánh sáng khác. Sự chọn lại ấy không ồn ào. Có khi không ai ngoài hai người và Chúa biết. Nhưng nó làm đổi rất nhiều thứ.
Có những đôi vợ chồng sở dĩ sống rất mỏi ở nửa sau của cuộc đời hôn nhân vì họ chưa từng bước vào giai đoạn chọn lại này. Họ cưới nhau một lần ở tuổi trẻ, rồi sau đó tất cả những gì xảy ra chỉ là đời sống cuốn họ đi. Họ chưa bao giờ ngồi xuống để nói: mình đã đi qua gì, đã mất gì, đã học gì, còn muốn gì, cần đổi gì, và từ đây mình sẽ sống giao ước này ra sao. Họ chỉ lo những cái trước mắt. Con cái. Tiền bạc. Việc nhà. Cha mẹ. Công việc. Bệnh tật. Tuổi tác. Và vì tất cả những điều ấy đủ lớn để lấp kín thời gian, họ không còn chỗ cho việc đọc lại rồi chọn lại. Kết quả là họ cứ tiếp tục như một cỗ xe chạy trên đường cũ, dù lòng nhiều khi đã đổi khác, vết thương đã có, khát vọng đã khác, tuổi già đang tới, và những ưu tiên đáng lẽ phải được sắp xếp lại từ lâu. Một cuộc hôn nhân không có những lần chọn lại rất dễ bị già đi theo cách héo hắt. Nó vẫn tồn tại, nhưng mất dần chiều sâu của sự tự do.
Chọn lại giao ước không có nghĩa là phủ nhận lịch sử cũ để bắt đầu như thể chưa từng có gì. Trái lại, chọn lại chỉ thật khi nó đi xuyên qua toàn bộ lịch sử ấy. Nghĩa là hai người biết rất rõ mình đã đi qua những gì. Biết nhà mình đã có những mùa lạnh nào. Biết mình đã từng làm nhau đau ở đâu. Biết có những điều giờ đây không thể sống kiểu như trước nữa. Biết mình không còn là phiên bản ngây thơ ngày mới cưới. Biết người kia không phải giấc mơ đẹp không tì vết. Biết bản thân mình cũng không phải nạn nhân hoàn toàn hay người tốt hơn hẳn như mình từng tưởng. Chọn lại sau những điều ấy là một hành vi rất trưởng thành. Nó không chọn trong mơ mộng. Nó chọn trong sự thật. Và chính vì được đặt trong sự thật, sự chọn ấy có thể vững hơn thứ nhiệt huyết ban đầu rất nhiều.
Nhiều người sợ bước vào chuyện “chọn lại” này vì họ cảm thấy như thế đồng nghĩa với việc phải đụng vào tất cả những điều đau. Họ ngại ngồi xuống với người bạn đời để nói về phần đời còn lại, bởi chỉ nghĩ tới thôi cũng thấy lòng nặng. Nhưng chính vì không dám làm điều ấy mà họ bị mắc kẹt mãi trong thứ sống lưng chừng. Họ không còn ở trong khủng hoảng cũ theo kiểu rõ rệt nữa, nhưng cũng chưa bước vào một mùa mới. Họ như những người đã ra khỏi cơn bão nhưng vẫn đứng trong đống đổ nát mà chưa bắt đầu dựng lại căn nhà với một bản vẽ mới. Chọn lại là lúc hai người thôi không chỉ hỏi “làm sao đừng hỏng thêm”, mà bắt đầu hỏi “từ đây, mình muốn nhà này có khuôn mặt gì”. Câu hỏi ấy rất thiêng liêng. Bởi nó không chỉ liên quan đến tổ chức cuộc sống. Nó liên quan đến ơn gọi. Đến ý nghĩa. Đến cách mình muốn sống phần đời còn lại trước mặt Chúa.
Đây là một chỗ rất quan trọng: phần đời còn lại không nên chỉ là quãng kéo dài của những gì đã quen. Tuổi trẻ có thể sống nhiều bằng phản ứng. Trung niên có thể bị cuốn vào trách nhiệm. Nhưng tới một lúc nào đó, đặc biệt sau những năm đã đi qua đủ nhiều thử thách, hôn nhân cần có chủ đích. Nếu không, người ta sẽ bị những năm tháng cuối của hành trình lấy đi rất nhiều điều quý mà không hề hay. Họ sẽ già đi bên nhau, nhưng không sâu hơn. Sẽ ở cùng nhau, nhưng không thật sự đi cùng nhau. Sẽ cùng làm cha mẹ, rồi cùng thành ông bà, cùng sống trong một nhà, nhưng giao ước thì không nở thêm mà chỉ lặp lại. Điều ấy rất đáng tiếc. Bởi có những vẻ đẹp của hôn nhân chỉ nở ở nửa sau của cuộc đời, khi hai người đã bớt ảo tưởng, bớt nông, bớt bị cảm xúc kéo đi, và nếu biết sống với chủ đích, họ có thể bước vào một thứ yêu vừa bình an hơn vừa sâu hơn rất nhiều.
Vậy làm sao để chọn lại giao ước cách trưởng thành. Trước hết, phải có lúc ngồi xuống trước mặt Chúa và trước mặt nhau để thật sự gọi tên phần đời còn lại như một ân huệ và một trách nhiệm. Không phải ai cũng làm điều này bằng một cuộc trò chuyện dài ngay được. Nhưng ít nhất, phải có một khoảnh khắc nội tâm trong đó người ta nhận ra rằng từ đây mình không muốn chỉ tiếp tục như cũ nữa. Tôi không muốn để những năm tới chỉ trôi qua vì quán tính. Tôi không muốn già đi trong một giao ước chỉ còn nghĩa vụ. Tôi không muốn sống phần còn lại như người đã đầu hàng trước độ sâu của tình yêu. Tôi muốn Chúa có quyền trên phần đời còn lại của tôi và của chúng tôi. Một lời thưa như vậy, dù rất âm thầm, đã là một khởi đầu lớn.
Sau đó, vợ chồng cần dám nói với nhau về điều mình thực sự muốn cho phần đời còn lại. Không phải chỉ về kế hoạch kinh tế, chỗ ở, chuyện con cái, chuyện tuổi già, dù những điều ấy rất cần. Nhưng còn sâu hơn: anh muốn nhà mình là nơi thế nào từ đây. Em muốn hai đứa sống với nhau ra sao trong những năm tới. Điều gì là quan trọng nhất mà mình không muốn mất nữa. Có điều gì mình không thể tiếp tục như cũ nữa. Mình muốn Chúa hiện diện trong nhà này thế nào. Mình muốn khi nhìn lại, điều gì sẽ là hoa trái của phần đời còn lại. Những câu hỏi ấy không dễ. Nhưng chính chúng cứu hôn nhân khỏi việc trượt vào quán tính. Bởi khi hai người bắt đầu nói về tương lai như một nơi phải được sống có ý thức, họ thôi không còn là hành khách bị thời gian chở đi. Họ bắt đầu lại là người lữ hành có hướng.
Có những đôi vợ chồng sau khi nói như vậy sẽ nhận ra rằng điều mình cần không phải là thêm thật nhiều hoạt động, mà là bớt đi. Bớt bận. Bớt ôm. Bớt để công việc, điện thoại, nghĩa vụ ngoài lề nuốt mất nhau. Có những người nhận ra rằng phần đời còn lại không thể sống như những năm chỉ biết gồng gánh nữa. Họ cần dành lại chỗ cho hiện diện, cho cầu nguyện, cho đối thoại, cho niềm vui nhỏ, cho việc chăm sóc mối tương quan. Không ít cặp vợ chồng rất tiếc những năm đã qua vì đã để cho mọi thứ khác chiếm hết phần tốt nhất của mình, còn giao ước chỉ được cho phần dư. Chọn lại có nghĩa là không tiếp tục cái lối sống ấy nữa. Không phải bằng những quyết định ồn ào, mà bằng việc sắp xếp lại lòng mình và lịch sống của mình theo điều mình thực sự tin là quan trọng.
Có những đôi khác sẽ nhận ra rằng điều họ cần là một nhịp cầu nguyện chung có thật, chứ không chỉ giữ đạo theo thói quen. Có thể trước đây họ vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, nhưng phần thiêng liêng của giao ước chưa bao giờ được nuôi cách có ý thức. Từ nay, họ không muốn sống như thế nữa. Họ muốn có một điểm chung trước mặt Chúa. Có thể rất nhỏ thôi. Một kinh tối thật. Một thói quen dâng ngày mới cho nhau. Một buổi trong tuần cùng đi lễ hoặc chầu. Một lần trong tháng ngồi lại xét xem nhà mình đang ở đâu trước mặt Chúa. Những điều ấy không làm nên một gia đình lý tưởng ngay. Nhưng nó cho thấy giao ước này đang được đặt lại trong đúng tương quan của nó: không chỉ giữa hai con người, mà giữa hai con người và Thiên Chúa.
Cũng có những đôi sẽ phải chọn lại giao ước bằng cách đặt ra những ranh giới mới. Bởi trưởng thành không chỉ là tình cảm sâu hơn, mà còn là khôn ngoan hơn. Nếu có những vùng cũ đã nhiều lần làm nhà mình rách, thì phần đời còn lại không thể sống như thể chưa biết gì. Có thể phải rõ hơn về cách dùng lời nói khi căng. Rõ hơn về chuyện tiền bạc. Rõ hơn về họ hàng. Rõ hơn về điện thoại, về thời gian, về những mùa áp lực. Chọn lại giao ước không phải là hứa sẽ yêu nhau mơ hồ hơn nữa. Nó là quyết định rằng vì giao ước này quý, nên từ nay chúng ta sẽ sống nó tỉnh táo hơn. Không để những cánh cửa cũ mở toang cho bóng tối đi vào như trước. Không coi thường những dấu hiệu sớm của mệt mỏi hay xa cách nữa. Không kéo dài sự im lặng trừng phạt nữa. Không dùng việc đạo như cách né sự thật nữa. Tình yêu trưởng thành luôn có ranh giới để bảo vệ điều quý.
Một điều rất đẹp nhưng cũng rất cần trong việc chọn lại là phải nói được cho nhau nghe không chỉ điều mình cần thay đổi, mà còn điều mình biết ơn và điều mình vẫn muốn giữ. Có những cặp vợ chồng khi nói về hôn nhân chỉ còn nhìn thấy vấn đề. Điều đó làm tương lai trở thành một dự án sửa lỗi chứ không phải là cuộc sống chung. Nhưng nếu muốn phần đời còn lại có niềm vui và ý nghĩa, họ phải biết nói với nhau: sau tất cả, điều gì nơi anh em vẫn quý. Điều gì nơi em anh không muốn đánh mất. Điều gì Chúa đã làm qua người này cho đời mình mà mình chưa bao giờ nói đủ. Điều gì trong nhà này, dù đã đi qua nhiều bão, vẫn là hạt vàng. Những lời như thế không làm nhẹ công việc phải làm. Nhưng nó đặt công việc ấy trong một bối cảnh khác: chúng ta không chỉ đang sửa một hệ thống trục trặc, chúng ta đang gìn giữ một kho báu đã bị bụi và nứt phủ lên quá lâu.
Chọn lại giao ước còn có nghĩa là học nhìn nhau không chỉ như người cùng đi qua quá khứ, mà như người sẽ cùng mình bước vào tuổi già, bệnh tật, những thay đổi của thân xác, những mất mát không tránh được. Khi con cái lớn dần hoặc rời nhà, khi sức khỏe bắt đầu đổi, khi những tiếng ồn của tuổi trẻ giảm đi, giao ước vợ chồng sẽ hiện ra rất rõ. Nếu hai người không chọn lại để đi vào giai đoạn này cách có ý thức, họ rất dễ rơi vào một thứ xa nhau lịch sự. Cùng nhà, cùng tuổi, cùng lịch sử, nhưng không còn chiều sâu chung. Trong khi đây có thể là một giai đoạn rất đẹp nếu họ biết sống. Giai đoạn mà hôn nhân bớt bị xé bởi quá nhiều bổn phận bên ngoài và có cơ hội trở về đúng trung tâm của nó: một người đàn ông và một người phụ nữ, đã đi qua nhiều năm, giờ đây học lại cách ở với nhau trước mặt Chúa cách sâu hơn, dịu hơn, chậm hơn, thật hơn.
Có những điều phần đời còn lại của hôn nhân rất cần mà tuổi trẻ không hiểu được. Chẳng hạn, sự đồng hành trong sự mong manh. Khi người ta trẻ, họ thường đi bằng sức mình nhiều hơn. Nhưng càng về sau, con người càng thấy mình không giữ được đời sống chỉ bằng sức nữa. Lúc ấy, người bạn đời không còn chỉ là người cùng xây dựng tương lai, mà là người cùng mình bước qua giới hạn. Cùng nhìn sức khỏe giảm. Cùng nhìn cha mẹ qua đời. Cùng đối diện với nỗi sợ cô đơn, vô dụng, bệnh tật, mất mát. Nếu giao ước không được chọn lại cách ý thức cho phần đời này, người ta rất dễ bước vào nó với nhiều cay đắng âm thầm. Nhưng nếu biết chọn lại, phần đời ấy có thể trở thành một mùa rất đẹp của sự nương tựa và tín thác. Một mùa trong đó hai người không còn phải chứng minh nhiều, nhưng học ở bên nhau như những người nghèo cần ơn Chúa và cần nhau một cách dịu dàng.
Điều quan trọng nữa là chọn lại giao ước không phải là một cảm xúc nhất thời, mà là một lối sống mới. Không phải chỉ một tối nói chuyện cảm động rồi xong. Mà là từ đó, những lựa chọn nhỏ bắt đầu thay đổi. Cách dùng thời gian thay đổi. Cách sắp ưu tiên thay đổi. Cách quay về sau xung đột thay đổi. Cách cầu nguyện thay đổi. Cách nhìn những năm còn lại thay đổi. Một lời chọn lại thật sẽ đi vào lịch sống. Đi vào nhịp sống. Đi vào các quyết định. Nếu không, nó chỉ là một tâm trạng đẹp rồi qua. Còn nếu nó thật, phần đời còn lại sẽ dần dần mang khuôn mặt của lời chọn ấy. Không phải lúc nào cũng rõ ngay. Nhưng đủ để nhìn lại sau một thời gian và thấy: mình không còn chỉ kéo nhau sống. Mình đang thật sự đồng hành.
Chọn lại giao ước trưởng thành cũng sẽ bớt đòi hoàn hảo nơi phần đời còn lại. Nhiều người nếu không cẩn thận sẽ đặt lên giai đoạn mới này một áp lực rất lớn: từ nay phải thật đẹp, phải bù lại hết, phải khác hẳn. Nhưng chính áp lực ấy dễ làm người ta hụt thêm. Không. Chọn lại không có nghĩa là từ nay sẽ không còn ngày tệ. Không còn phản ứng cũ. Không còn buồn. Không còn chỗ khó. Chọn lại chỉ có nghĩa là từ nay, giữa tất cả những điều đó, mình sống khác. Mình quay về nhanh hơn. Thật hơn. Bớt tuyệt vọng hơn. Bớt lấy nhau làm đối thủ hơn. Bớt để quán tính quyết định hơn. Nếu giữ được điều ấy, phần đời còn lại, dù không hoàn hảo, vẫn có thể rất đẹp.
Có lẽ điều thánh thiêng nhất trong việc chọn lại giao ước là khi hai người làm điều đó trước mặt Chúa. Không nhất thiết phải có nghi thức lớn. Có thể chỉ là cùng quỳ xuống một tối nào đó. Cùng nắm tay nhau trong nhà thờ sau lễ. Cùng ngồi trước bàn thờ gia đình trong thinh lặng. Và trong sâu thẳm, mỗi người nói: lạy Chúa, con đã đi với người này tới đây. Không dễ. Không đẹp như con từng tưởng. Nhưng hôm nay, trước mặt Chúa, con xin chọn lại. Không phải bằng sự ngây thơ cũ, mà bằng phần chân thật đã được đau mà lớn lên. Xin Chúa nhận lại giao ước này. Xin dạy chúng con sống phần đời còn lại không như quán tính, nhưng như lời đáp trả có ý thức trước tình thương của Ngài. Những lời như thế, dù không ai nghe, vẫn có thể đổi cả một chặng đường.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: sau bao mùa tối, một đôi vợ chồng rất cần học chọn lại giao ước, để phần đời còn lại không chỉ là phần kéo dài của thói quen và trách nhiệm, mà trở thành một cuộc đồng hành mới, trưởng thành hơn, thật hơn, có cầu nguyện hơn, có ý nghĩa hơn. Chọn lại không xóa quá khứ. Nó ôm lấy quá khứ trong lòng thương xót và từ đó bước tiếp. Nó không làm cho tương lai dễ ngay. Nhưng nó làm cho tương lai có hướng. Nó không cần những lời hứa vĩ đại. Nó cần một sự tự do mới, một lòng biết điều gì là quan trọng, và một quyết tâm để Chúa thật sự ở giữa phần đời còn lại. Và khi một cuộc hôn nhân bước vào được chỗ ấy, nó không chỉ được giữ khỏi đổ. Nó bắt đầu sống lại theo một cách rất sâu.
CHƯƠNG XXX
LÀM SAO ĐỂ VỢ CHỒNG XÂY ĐƯỢC MỘT “LUẬT SỐNG” ĐƠN SƠ NHƯNG THẬT CHO HÔN NHÂN CỦA MÌNH, ĐỂ TÌNH YÊU, CẦU NGUYỆN, ĐỐI THOẠI, NGHỈ NGƠI VÀ SỰ HIỆN DIỆN KHÔNG CÒN TUỲ HỨNG, MÀ TRỞ THÀNH NHỮNG NẾP SỐNG BẢO VỆ GIAO ƯỚC QUA TỪNG NGÀY THƯỜNG
Có một sự thật rất dễ bị coi nhẹ trong đời sống hôn nhân, đó là những điều quan trọng nhất thường không chết vì người ta ghét nó, mà vì người ta để mặc nó cho sự tùy hứng. Không ai kết hôn rồi nói rằng từ nay tôi sẽ để mặc giao ước này trôi theo ngày tháng. Không ai nói rằng tôi sẽ chỉ cầu nguyện cho hôn nhân nếu hôm nào có hứng. Tôi sẽ chỉ lắng nghe người bạn đời nếu hôm nào tâm trạng tốt. Tôi sẽ chỉ giữ giờ ở bên nhau nếu mọi việc khác đã xong xuôi. Không ai nói như thế. Nhưng rất nhiều gia đình sống đúng như thế. Họ để những điều sống còn của giao ước phụ thuộc vào hoàn cảnh, vào cảm xúc, vào mức năng lượng, vào lịch công việc, vào những gì còn sót lại sau khi mọi thứ khác đã lấy phần tốt nhất của mình. Và vì thế, điều đáng lẽ phải là cột trụ lại trở thành phần dư. Tình yêu trở thành thứ được sống khi rảnh. Cầu nguyện trở thành việc làm khi lòng yên. Đối thoại trở thành chuyện chỉ xảy ra khi có vấn đề lớn. Nghỉ ngơi trở thành xa xỉ. Sự hiện diện trở thành thứ dễ bị hy sinh nhất. Một cuộc hôn nhân như thế có thể vẫn kéo dài, nhưng rất dễ kiệt. Bởi điều quý nhất không được gìn giữ bằng một nếp sống.
Chính vì thế, sau tất cả những gì đã đi qua, rất nhiều đôi vợ chồng cần học xây một “luật sống” cho hôn nhân của mình. Chữ “luật sống” ở đây không có nghĩa là biến hôn nhân thành tu viện, thành hệ thống cứng nhắc, thành một danh sách việc đạo đức phải hoàn thành cho đủ điểm. Không. Nó có nghĩa là hai người đủ trưởng thành để hiểu rằng giao ước không thể sống chỉ bằng ý muốn tốt. Nó cần những nếp đều, những điểm tựa, những nhịp lặp, những khoảng được bảo vệ. Một luật sống hôn nhân là tập hợp những chọn lựa nhỏ nhưng ổn định, giúp giữ cho điều quan trọng không bị nuốt mất bởi điều khẩn cấp. Nó là cách hai người nói với nhau và với Chúa rằng: chúng con không muốn để tình yêu của mình phó mặc cho gió. Chúng con muốn đặt cho giao ước này một vài bờ, một vài nhịp, một vài cột, để giữa những đổi thay của đời sống, nó vẫn còn nơi bám.
Người ta thường rất giỏi lên kế hoạch cho tài chính, cho con cái, cho công việc, cho học hành, cho xây nhà, cho chăm sóc cha mẹ, cho đủ mọi thứ cần thiết. Nhưng lại rất ít ai có một cấu trúc sống cho chính hôn nhân. Họ có lịch đưa đón, lịch họp, lịch trả tiền, lịch khám bệnh, lịch học thêm, nhưng không có lịch hiện diện cho nhau. Không có một nhịp cầu nguyện tối thiểu cho giao ước. Không có một chỗ dành riêng để kiểm tra xem nhà mình đang sống hay đang chỉ vận hành. Không có một nguyên tắc rõ về cách quay lại sau xung đột. Không có một khoảng nghỉ thực sự cho cả hai. Kết quả là những điều quan trọng nhất bị bỏ cho ngẫu nhiên. Mà ngẫu nhiên thì hiếm khi trung thành với điều sâu. Nó luôn chạy theo cái đang gào to nhất. Trong gia đình, cái gào to nhất thường là việc, chứ không phải tình yêu. Chính vì thế, không có luật sống, hôn nhân sẽ rất dễ bị cái to tiếng hơn trong ngày thường lấy mất phần sống.
Một luật sống lành mạnh cho hôn nhân không cần dài. Thật ra càng dài càng dễ chết. Nó phải đơn sơ, thực tế, đủ nhỏ để giữ được, và đủ thật để bảo vệ những điều cốt lõi. Nhiều đôi vợ chồng hỏng ở chỗ họ nghĩ đã làm thì phải làm cho lớn, cho đẹp, cho đầy đủ. Rồi họ lập ra những điều quá sức, giữ được vài ngày, vài tuần, rồi bỏ, rồi lại thất vọng về chính mình. Không. Luật sống hôn nhân phải giống như khung xương, chứ không phải áo choàng. Nó cần bền hơn là đẹp. Cần sống được hơn là nghe hay. Cần hợp với nhịp thật của gia đình mình hơn là trông đạo đức trong mắt người khác. Một gia đình có con nhỏ sẽ khác một gia đình đã lớn tuổi. Một cặp vợ chồng đang gồng gánh nhiều sẽ khác một cặp đã có nhiều khoảng trống hơn. Không có một khuôn chung cho tất cả. Nhưng có những trục cốt yếu mà hầu như gia đình nào cũng cần: cầu nguyện, đối thoại, hiện diện, nghỉ ngơi, và cách xử lý xung đột.
Trước hết là cầu nguyện. Một cuộc hôn nhân không thể khỏe lâu dài nếu hoàn toàn không có một nhịp cầu nguyện chung nào. Không cần phải quá dài. Không cần phải đẹp như sách. Nhưng phải có thật. Có thể chỉ là một kinh Lạy Cha trước khi ngủ, nắm tay nhau. Có thể là dấu thánh giá và một lời nguyện ngắn mỗi sáng trước khi ra khỏi nhà. Có thể là cùng đi lễ một lần trong tuần ngoài Chúa nhật nếu điều đó khả thi. Có thể là một tối trong tuần đọc một đoạn Lời Chúa ngắn rồi thinh lặng đôi phút. Điều quan trọng không phải hình thức lớn nhỏ, mà là giao ước này có một nơi được đặt trước mặt Chúa cách đều đặn. Nếu không có nhịp ấy, hôn nhân sẽ rất nhanh bị kéo hoàn toàn xuống mặt phẳng thuần nhân loại, nơi mọi sự được xử bằng tâm trạng, bằng kỹ năng, bằng thần kinh, bằng kinh nghiệm cá nhân. Tất cả những thứ đó cần, nhưng không đủ. Giao ước cần được thở trước mặt Chúa.
Cầu nguyện chung không phải để chứng minh nhà mình đạo đức. Nó là sợi dây giữ cho hai người nhớ rằng họ không phải tự mình cứu giao ước này. Có những đêm chỉ cần ngồi bên nhau và nói: “Lạy Chúa, hôm nay nhà con mệt, xin đừng để lòng chúng con cứng lại.” Một lời như thế có khi sâu hơn rất nhiều chuỗi kinh đọc trong phân tán. Có những mùa chỉ giữ được vậy thôi, và thế là đủ. Một luật sống khôn ngoan không đòi mình sống quá sức trong lúc yếu. Nó chỉ không cho phép mình buông hẳn những gì giữ linh hồn khỏi đứt nguồn.
Trục thứ hai là đối thoại. Nhiều cuộc hôn nhân đổ dốc không phải vì hết điều để nói, mà vì mọi điều đều bị dồn tới lúc quá muộn mới nói. Vì vậy, một luật sống lành mạnh cần có một nhịp đối thoại có chủ đích. Không nhất thiết phải là một buổi rất trang trọng. Nhưng phải có một thời điểm, dù ngắn, mà hai người chủ động ngồi xuống không phải để giải quyết chuyện phát sinh, mà để hỏi nhau: dạo này lòng mình sao rồi. Nhà mình có gì đang tích mà chưa nói. Em đang mệt chỗ nào. Anh đang xa em ở chỗ nào. Có điều gì mình đang né không. Có điều gì Chúa đang gõ mà mình chưa dám nghe không. Nếu không có nhịp ấy, hôn nhân sẽ chỉ nói khi cháy. Mà đã cháy rồi thì lời nói thường mang theo nhiều khói hơn ánh sáng.
Một cuộc đối thoại như thế không nên biến thành phiên tòa định kỳ. Không phải ngồi xuống để truy hồ sơ, để chấm điểm, để tổng kết ai làm tốt hơn ai. Nó là nơi mở lòng. Nơi kiểm tra sức khỏe giao ước. Nơi nghe nhau trước khi những điều nhỏ thành đống lớn. Có thể rất ngắn thôi. Nhưng phải có thật. Một cặp vợ chồng sống hàng chục năm mà không có chỗ nào để nói điều sâu thì sớm muộn sẽ trở thành hai người quản lý đời sống chứ không còn là bạn đường nữa.
Trục thứ ba là hiện diện. Sự hiện diện trong hôn nhân không tự đến nếu không được bảo vệ. Người ta có thể ở cùng một nhà mà vắng mặt với nhau suốt nhiều năm. Có thể ngồi cạnh nhau mà đầu óc mỗi người ở một màn hình khác, một mối lo khác, một thế giới khác. Bởi vậy, một luật sống cần có những khoảng hiện diện không bị cắt vụn. Có thể là bữa cơm không điện thoại. Có thể là mười lăm phút cuối ngày không làm gì khác ngoài ngồi với nhau. Có thể là một buổi đi bộ ngắn cuối tuần. Có thể là cà phê sáng Chúa nhật sau lễ. Không phải vì những khoảnh khắc ấy giải quyết mọi vấn đề. Nhưng vì nó giữ cho hai người còn có nơi gặp nhau như người thương, không chỉ như người cùng vận hành guồng sống.
Hiện diện không phải số lượng thời gian thật dài theo kiểu lý tưởng. Với nhiều gia đình, điều đó không thực tế. Nhưng điều rất cần là chất lượng của vài khoảng được giữ. Một cuộc hôn nhân có thể sống rất nghèo nếu không có một chỗ nào trong tuần mà hai người thực sự có mặt cho nhau. Và ngược lại, có những cặp rất bận nhưng vẫn giữ được nhau nhờ những khoảng nhỏ mà không ai được quyền cướp. Một luật sống tốt sẽ biết bảo vệ những khoảng đó như bảo vệ tim mình.
Trục thứ tư là nghỉ ngơi. Đây là điều nhiều cặp vợ chồng, nhất là trong những năm nhiều gánh nặng, coi như chuyện phụ. Họ nghĩ cứ ráng đi, tới đâu hay tới đó. Nhưng một hôn nhân kiệt sức kéo dài sẽ rất khó giữ được hiền lành, nhẫn nại, dịu dàng. Con người không phải thần linh. Thân xác mỏi thì lòng cũng dễ cộc. Thiếu ngủ thì đức ái cũng mỏng. Bởi vậy, nếu có thể, luật sống hôn nhân cần chừa chỗ cho nghỉ. Không phải hưởng thụ, mà là phục hồi. Có thể là thay phiên cho nhau có một khoảng thở. Có thể là một tối bớt việc. Có thể là giảm bớt vài gánh không thật sự cần. Có thể là một nguyên tắc không mang thêm công việc vào khung giờ nào đó. Nhiều gia đình cần được cứu không chỉ bằng cầu nguyện sâu hơn, mà bằng nghỉ ngơi thật hơn. Bởi một linh hồn bị vắt cạn quá lâu sẽ rất khó nhớ tới Chúa bằng niềm vui.
Trục thứ năm là cách xử lý xung đột. Không ai tránh được xung đột. Nhưng hôn nhân khỏe mạnh khác hôn nhân kiệt ở chỗ họ có một cách để quay lại. Một luật sống rất quý có thể là: không ngủ qua đêm trong sự khinh miệt. Hoặc: khi quá nóng, tạm dừng, nhưng phải hẹn giờ quay lại, không được bỏ lửng vô hạn. Hoặc: không lôi lỗi cũ ra khi đang nói chuyện hiện tại. Hoặc: ai lỡ nói quá phải quay lại trong ngày. Hoặc: khi một người nói “em/anh đang quá căng”, người kia biết đó là tín hiệu cần dịu hơn, không phải cơ hội để thắng. Những “luật” như thế nghe nhỏ, nhưng chúng giữ rất nhiều máu cho giao ước. Bởi cái giết hôn nhân không chỉ là xung đột. Mà là xung đột không có đường trở về.
Một luật sống hôn nhân cũng nên bao gồm việc xét lại định kỳ. Không phải xét nhau, mà xét nếp sống của nhà mình. Điều gì đang giữ được mình. Điều gì đang quá sức. Điều gì chỉ là ý tưởng đẹp nhưng không sống nổi. Điều gì cần bỏ bớt. Điều gì cần thêm vào. Một luật sống không phải bia đá khắc cứng. Nó sống. Nó cần được điều chỉnh theo mùa sống, theo con cái, theo tuổi tác, theo công việc, theo sức khỏe. Một gia đình khôn ngoan không bám vào hình thức. Họ giữ linh hồn của nếp sống, và sẵn sàng thay hình cho hợp sức. Nếu không, người ta rất dễ bỏ luôn chỉ vì thấy mình không sống được khuôn cũ. Trong khi điều cần không phải bỏ, mà là sửa khuôn.
Có một điều rất quan trọng: luật sống không phải để làm mình thấy thất bại thêm. Nó không phải cây roi. Nó là cây gậy đỡ. Nếu một tối quá mệt mà không cầu nguyện chung được, điều đó không có nghĩa mọi sự hỏng. Nếu một tuần quá tải mà đối thoại bị hụt, không có nghĩa luật sống thất bại. Điều quan trọng là quay lại. Luật sống tốt không đòi hoàn hảo. Nó đòi trung tín mềm. Nghĩa là khi rơi, biết nhặt lại. Khi đứt nhịp, biết nối. Khi yếu, biết làm nhỏ hơn chứ không bỏ. Nhiều người hỏng ở chỗ họ nghĩ giữ nếp là phải giữ tuyệt đối, rồi chỉ cần hở vài lần là nản luôn. Đó không phải tinh thần Tin Mừng. Tinh thần Tin Mừng là kiên trì trong cái nhỏ, và khi ngã thì đứng dậy.
Một điều nữa phải nói là luật sống cho hôn nhân không thể là việc của một người áp lên người kia. Nếu chỉ một bên muốn, còn bên kia bị kéo, nó rất dễ thành gánh nặng hoặc chiến trường mới. Tốt hơn hết là hai người cùng nói với nhau: nhà mình thực sự cần giữ điều gì. Điều gì nếu không bảo vệ thì mình sẽ mất nhau ở phần sâu. Điều gì là tối thiểu nhưng không thể buông. Khi cả hai cùng thấy giá trị của một nếp sống, dù ở mức độ không giống nhau hoàn toàn, thì nếp ấy mới có hồn. Còn nếu một người sống như người giám sát, còn người kia sống như học sinh bị nhắc bài, thì khó bền.
Một luật sống tốt cũng luôn gắn với mục đích. Không phải cầu nguyện chung chỉ để có mục đạo đức. Không phải đối thoại định kỳ chỉ để cảm thấy mình hiện đại. Không phải bữa cơm không điện thoại chỉ vì phong trào sống chậm. Mục đích phải luôn rõ: để bảo vệ giao ước, để trái tim không bị đói, để Chúa có chỗ trong nhà, để những điều nhỏ không chết, để người này không biến mất trong mắt người kia. Khi mục đích ấy rõ, những nếp sống sẽ bớt hình thức. Người ta làm không phải vì đúng bài, mà vì biết điều này giữ nhà mình sống.
Có những đôi vợ chồng sau khi xây được vài nếp nhỏ như thế sẽ ngạc nhiên thấy rằng hôn nhân không chỉ đỡ khủng hoảng hơn, mà còn bớt nặng hơn. Vì rất nhiều căng thẳng trước đây đến từ việc mọi điều quan trọng đều bị bỏ cho ngẫu nhiên. Nay, khi có một nhịp chung, giao ước bớt bị sóng cuốn. Chưa chắc mọi vấn đề biến mất. Nhưng căn nhà có tim đập đều hơn. Có những chỗ để quay về. Có những mốc không bị lạc. Có những chiếc cọc cắm xuống giữa đời sống để nhắc rằng mình không phải chỉ là người bị hoàn cảnh kéo đi, mà là đôi vợ chồng đang cùng nhau gìn giữ một ơn gọi.
Và phải nói điều này nữa: luật sống không làm mất tự do. Nó bảo vệ tự do. Người không có nếp thường tưởng mình tự do hơn, nhưng thực ra rất dễ bị điều khẩn cấp, điều hấp dẫn nhất lúc đó, điều làm mình vui ngay, điều đang ồn nhất điều khiển. Còn người có nếp, nhất là những nếp nhỏ được đặt trong tình yêu, lại có nhiều tự do hơn để sống điều mình thật sự quý. Hôn nhân cũng vậy. Một đôi vợ chồng có luật sống không bị trói. Họ được giải phóng khỏi việc phải thương nhau chỉ khi có hứng, phải cầu nguyện chỉ khi lòng sốt, phải nói chuyện chỉ khi khủng hoảng. Họ có đường về ngay cả khi không thấy gì đặc biệt. Và đường về ấy rất quý.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: tình yêu hôn nhân không thể sống bền nếu mọi điều quan trọng đều để cho tùy hứng. Nó cần một luật sống. Không lớn. Không cứng. Không phô. Nhưng thật. Một nhịp cầu nguyện. Một chỗ đối thoại. Một khoảng hiện diện. Một cách nghỉ. Một đường quay lại sau xung đột. Một vài ranh giới bảo vệ giao ước. Chính những điều ấy làm cho hôn nhân không còn bị gió đời sống thổi đi vô hướng. Và khi một cuộc hôn nhân có được những nếp nhỏ như thế, nó không chỉ được giữ. Nó bắt đầu được nuôi.
CHƯƠNG XXXI
LÀM SAO ĐỂ MỘT CUỘC HÔN NHÂN ĐÃ ĐI QUA NHIỀU BÓNG TỐI VÀ ĐƯỢC CHÚA DẪN QUA KHÔNG TRỞ THÀNH CÂU CHUYỆN CHỈ ĐỂ GIỮ CHO RIÊNG MÌNH, MÀ TRỞ THÀNH CHỨNG TỪ ÂM THẦM NÂNG ĐỠ CON CÁI, GIA ĐÌNH, CỘNG ĐOÀN VÀ NHỮNG NGƯỜI ĐANG TUYỆT VỌNG VÌ ĐỜI SỐNG HÔN NHÂN
Có một nguy cơ rất thật sau khi một đôi vợ chồng đã đi qua nhiều mùa tối, đã học được cách đứng dậy, đã hiểu hơn về lòng thương xót Chúa, đã chọn lại giao ước, đã gây dựng lại một vài nếp sống lành mạnh, đó là họ khép toàn bộ câu chuyện ấy vào trong im lặng theo kiểu không còn mở ra cho ai điều gì nữa. Điều này phần nào có thể hiểu được. Ai đã từng đau trong hôn nhân đều biết những gì thuộc về đời sống vợ chồng rất riêng, rất dễ bị hiểu sai, rất dễ bị người ngoài phán xét nông cạn. Không ai có bổn phận phải kể hết hành trình của mình cho thiên hạ nghe. Không ai phải biến những vết thương của mình thành câu chuyện công khai. Nhưng cũng có một sự thật khác: những cuộc hôn nhân đã được Chúa dẫn qua bóng tối, nếu biết sống đúng, thường không chỉ được chữa lành cho chính mình, mà còn được gọi trở thành ánh đèn cho người khác. Không phải ánh đèn chói, không phải ngọn đèn diễn, không phải kiểu chứng từ hùng hồn đầy khẩu hiệu, nhưng là một ánh sáng âm thầm, đáng tin, phát ra từ chính một đời sống đã đi qua lửa mà không đánh mất Tin Mừng.
Có rất nhiều người hôm nay đang tuyệt vọng về hôn nhân. Có người trẻ nhìn đời sống gia đình chung quanh mình mà sợ bước vào hôn nhân. Có những đôi đang cưới nhau nhưng trong lòng hoang mang không biết mình có giữ nổi không. Có những cặp đã kết hôn vài năm, đang ở giữa vùng tối, nghĩ rằng chỉ nhà mình mới tệ đến thế, chỉ mình mới lặp đi lặp lại những mô thức đau như thế, chỉ mình mới vừa giữ đạo vừa thấy hôn nhân như sa mạc. Có những người tưởng rằng nếu hôn nhân thật sự đi qua khủng hoảng sâu thì chắc hoặc phải bỏ nhau, hoặc phải sống hết đời trong lạnh lẽo. Chính trong bối cảnh đó, một cuộc hôn nhân đã được Chúa dẫn qua, nếu sống thật, là một chứng từ rất quý. Không phải chứng từ rằng nhà tôi hoàn hảo, nhà tôi giỏi, nhà tôi đã vượt qua mọi thứ bằng ý chí. Nhưng là chứng từ rằng Thiên Chúa không bỏ giao ước, rằng bóng tối không có tiếng cuối cùng, rằng con người yếu đuối có thể được đổi, rằng tình yêu đã đi qua nước mắt vẫn có thể nở hoa, rằng có những căn nhà đã rất gần bờ vực mà Chúa vẫn giữ lại bằng những cách không ai ngờ.
Tuy nhiên, để hôn nhân mình trở thành chứng từ, điều đầu tiên phải học là bỏ nhu cầu xây hình ảnh đẹp về hôn nhân. Có những gia đình rất thích làm chứng theo kiểu kể về những điều đẹp, nhưng né mọi sự thật đau. Họ muốn xuất hiện như mẫu gương sáng, như cặp đôi chuẩn, như gia đình đạo đức không tì. Kiểu chứng từ ấy ít khi chạm được ai ở chiều sâu. Nó có thể làm người khác ngưỡng mộ hoặc ganh tị, chứ không giúp họ hy vọng thật. Bởi người đang đau trong hôn nhân không cần trước tiên một bức tranh đẹp. Họ cần biết rằng có ai đó đã từng ở gần chỗ mình, từng khóc như mình, từng thất vọng như mình, từng ngã như mình, từng thấy lời cầu nguyện khô như mình, và vẫn được Chúa dẫn qua. Một chứng từ chỉ thật sự có sức khi nó đi qua sự thật. Không phơi bày thiếu khôn ngoan. Không kể lể mọi chi tiết riêng tư. Nhưng đủ thật để người khác nhận ra: ở đây có lòng thương xót thật, không phải một câu chuyện đã được chải chuốt.
Có những đôi vợ chồng trở thành chứng từ không phải vì họ hay nói, mà vì cách họ hiện diện trong cộng đoàn, trong gia đình, trong con cái. Người ta nhìn thấy nơi họ một sự dịu đã đi qua đau, một sự hiền đã trả giá, một sự trung tín không còn non, một kiểu ở với nhau tuy không hoàn hảo nhưng có thật, có sáng, có nhân đức. Con cái lớn lên trong một căn nhà như thế sẽ học được điều mà hàng trăm bài dạy không thay thế được: hôn nhân không phải là thiên đường của người không lỗi, mà là nơi hai con người biết quay về với Chúa và với nhau. Anh chị em, bạn bè, người thân khi nhìn vào cũng có thể được nâng lên không phải bằng lời hô hào, mà bằng một thứ bình an tỏa ra từ cuộc sống đã được nhào nặn. Chính kiểu chứng từ này thường bền hơn rất nhiều so với những lời nói mạnh. Bởi nó có xác thịt. Nó có độ tin cậy. Nó không treo trên không.
Một trong những nơi đầu tiên mà hôn nhân trở thành chứng từ chính là với con cái. Trẻ em có thể không hiểu hết giáo lý về bí tích Hôn Phối, nhưng chúng hiểu bằng da thịt bầu khí của căn nhà. Chúng biết cha mẹ có thật lòng tôn trọng nhau không. Có biết quay lại sau khi làm nhau đau không. Có biết cầu nguyện với nhau không. Có biết xin lỗi con không. Có biết tha thứ không. Có biết cười lại với nhau sau mùa khó không. Không có bài giáo lý nào mạnh hơn một căn nhà trong đó trẻ thấy cha mẹ mình không hoàn hảo nhưng không giả, có va chạm nhưng có đường trở về, có nước mắt nhưng không mất Chúa. Chính một gia đình như vậy có thể cứu đời sống đức tin của con cái khỏi cái nhìn méo mó rằng đạo chỉ là nghi thức, còn đời thật thì Tin Mừng không làm được gì nhiều. Khi chúng thấy Tin Mừng thật sự đi vào cách cha mẹ nói chuyện, chịu nhau, nâng nhau, và đứng dậy, thì đức tin của chúng sẽ có xương sống hơn nhiều.
Chứng từ ấy cũng rất cần cho người thân và cộng đoàn. Không ít giáo xứ có rất nhiều hoạt động, nhưng lại thiếu những chứng từ hôn nhân thật. Người ta nói nhiều về gia đình, nhưng các đôi vợ chồng hoặc im lặng tuyệt đối về hành trình mình, hoặc chỉ xuất hiện khi mọi thứ được đánh bóng đẹp đẽ. Thành ra những ai đang khủng hoảng không biết bám vào đâu. Họ nghĩ chắc nhà mình là ngoại lệ xấu. Chắc người khác êm hơn. Chắc chỉ mình vừa đi lễ vừa thấy giao ước như sa mạc. Nếu trong cộng đoàn có những đôi vợ chồng đủ khiêm nhường và khôn ngoan để hiện diện như những người đã được thương xót, không lên mặt, không đạo đức giả, không giảng dạy từ trên cao, mà lắng nghe và chia sẻ đúng lúc đúng mức, thì biết bao người sẽ được cứu khỏi tuyệt vọng. Chỉ cần một cặp vợ chồng nói một câu rất thật như “chúng tôi cũng đã từng đi qua đoạn đó” thôi, nhiều linh hồn đã thấy mình không còn cô độc nữa.
Nhưng để có thể trở thành chứng từ cho người khác, trước hết đôi vợ chồng ấy phải chấp nhận rằng hành trình của mình không thuộc hoàn toàn về mình nữa. Điều này không có nghĩa là mọi thứ đều phải đem ra dùng công khai. Nhưng có nghĩa là mình không giữ lòng thương xót đã nhận như một tài sản riêng để hưởng một mình. Chúa không chữa lành ta chỉ để ta khép lại. Ngài chữa lành để qua ta, những người khác có hy vọng. Có khi chỉ bằng lời cầu nguyện cho những cặp đang khổ. Có khi bằng việc mở nhà mình thành nơi có người trẻ có thể ngồi lại và thấy hôn nhân không phải là sân khấu. Có khi bằng một lời nâng đỡ kín đáo với người đang định bỏ cuộc. Có khi bằng việc đồng hành với một đôi mới cưới theo cách rất đơn sơ. Có khi bằng sự hiện diện trong các buổi chuẩn bị hôn nhân, không như người có bài mẫu, mà như người biết đời sống thật là gì. Lòng thương xót khi đã thật sự chạm tới con người thường làm họ muốn trở thành chiếc cầu, dù rất kín.
Có những người sợ chia sẻ vì nghĩ mình chưa đủ tốt để làm chứng. Họ nghĩ chỉ những ai hôn nhân đẹp lắm, thánh thiện lắm, êm lắm mới nên nói. Nhưng chính suy nghĩ ấy nhiều khi làm Giáo Hội mất đi những chứng từ mạnh nhất. Bởi điều người ta cần không phải là nghe từ những người không còn gì để nói về yếu đuối, mà là từ những người biết yếu đuối của mình mà vẫn không tuyệt vọng. Một cặp vợ chồng còn nhiều giới hạn, còn phải chiến đấu mỗi ngày, nhưng biết mình đang được Chúa giữ, nhiều khi giúp người khác hơn một gia đình chỉ phát ra cảm giác hoàn hảo. Chứng từ Kitô giáo không phát sinh từ việc ta không còn sẹo. Nó phát sinh từ việc các vết sẹo ấy nói lên lòng thương xót lớn hơn chúng. Vì thế, đừng chờ tới khi nhà mình thành một mẫu lý tưởng rồi mới nghĩ tới chuyện nâng đỡ ai. Có thể chính trong khi mình còn đang được chữa lành, Chúa đã dùng mình như khí cụ rồi.
Dĩ nhiên, cũng cần rất nhiều khôn ngoan. Không phải mọi câu chuyện đều nên kể. Không phải mọi vết thương đều nên mở ra. Không phải ai hỏi cũng cần được nghe. Có những điều chỉ thuộc về tòa giải tội, phòng cầu nguyện, hoặc cuộc trò chuyện rất kín giữa hai vợ chồng. Chứng từ không phải là mất ranh giới. Trái lại, một chứng từ lành mạnh luôn biết giữ điều gì nên nói, điều gì chỉ nên sống. Có khi điều mạnh nhất không phải là kể hết hành trình của mình, mà chỉ là chia sẻ một sự thật đã được chưng cất: có những lúc chúng tôi nghĩ mình không đi tiếp nổi, nhưng Chúa đã không bỏ. Có những điều tưởng như không chữa được, nhưng nếu đủ thật và đủ nghèo, Chúa vẫn có đường. Chỉ vậy thôi cũng đã có thể mở ra cánh cửa hy vọng cho người khác. Khôn ngoan thiêng liêng biết rằng điều mình chia sẻ phải phục vụ người nghe, chứ không phục vụ nhu cầu được nhìn nhận của chính mình.
Một cuộc hôn nhân đã được dẫn qua bóng tối cũng cần cẩn thận với cám dỗ âm thầm nghĩ rằng vì mình đã đi qua nhiều, nên mình có quyền nói mạnh, phán nhanh, hoặc đứng ở chỗ của chuyên gia. Không. Càng được Chúa thương xót nhiều, con người càng nên nói với giọng nhỏ lại. Càng phải biết lắng nghe trước khi khuyên. Càng phải nhớ rằng mỗi cuộc hôn nhân có cấu trúc, lịch sử, thương tích và nhịp riêng. Điều Chúa đã làm nơi nhà mình không thể bê nguyên sang nhà khác như công thức. Vì thế, chứng từ đẹp nhất thường không phải là đưa ra giải pháp ngay. Mà là hiện diện như người bạn đường. Biết nghe. Biết cầu nguyện. Biết nói vừa đủ để người kia không mất hy vọng, nhưng cũng không bị đè thêm bởi những chuẩn mực quá cao. Rất nhiều đôi vợ chồng đang đau không cần trước tiên lời khuyên. Họ cần một sự hiện diện cho họ biết rằng con đường trở về là có thật.
Một chiều kích khác rất lớn là hôn nhân được chữa lành có thể trở thành chứng từ ngay trong cách nó nhìn người khác. Có những gia đình từng đau nên thôi không dễ phán xét nữa. Họ không còn vội nói về chuyện người khác với giọng đạo đức sắc lạnh. Họ biết rằng đằng sau một đôi vợ chồng cãi vã, một gia đình lạnh, một người chồng ít đi lễ, một người vợ hay cáu, có thể là cả một lịch sử dài, một cuộc chiến nội tâm, một vùng thương tích mà người ngoài không thấy. Kiểu nhìn này tự nó đã là Tin Mừng. Nó làm cộng đoàn bớt khắc nghiệt. Nó làm các cuộc trò chuyện về gia đình bớt lý thuyết. Nó tạo ra một khí hậu nơi các gia đình đau khổ không còn thấy mình bị đẩy ra ngoài vì không đủ chuẩn. Và chỉ một sự thay đổi trong cái nhìn ấy thôi cũng có thể trở thành ơn lớn cho rất nhiều người.
Có những đôi vợ chồng sẽ được mời gọi cách cụ thể hơn để phục vụ những người đang đi vào hôn nhân hoặc đang chao đảo trong hôn nhân. Có thể họ tham gia chuẩn bị hôn nhân. Có thể họ đồng hành với một đôi trẻ hơn. Có thể họ mở nhà cho những buổi gặp gỡ nhỏ. Có thể họ cùng với linh mục hay cộng đoàn nâng đỡ các gia đình trẻ. Nhưng nếu có làm những điều ấy, họ cũng phải nhớ rằng điều quý nhất họ mang đến không phải là câu trả lời sẵn, mà là một sự thật sống động: giao ước này đáng để chiến đấu, Chúa đáng để được tin, lòng thương xót có thật, và các bước nhỏ không vô nghĩa. Một lời nói ra từ đời sống đã được thử lửa luôn có trọng lượng khác hẳn với điều chỉ phát ra từ lý thuyết.
Chứng từ của một cuộc hôn nhân được Chúa dẫn qua cũng có thể rất âm thầm trong gia đình lớn. Có khi không cần “làm mục vụ” gì cả. Chỉ cần hai người sống với nhau đủ thật, đủ hiền, đủ biết quay lại, đủ biết cầu nguyện, đủ biết đón tiếp và lắng nghe người khác bằng lòng thương xót, thì nhà họ đã thành nơi nâng đỡ rồi. Có những người cháu, người em, người bạn chỉ cần ngồi trong một căn bếp như thế, nghe một vài câu trò chuyện như thế, nhìn một cái chạm vai như thế, đã nhận được một bài học lớn hơn rất nhiều những bài nói đẹp. Bởi con người học bằng khí hậu. Và một gia đình có khí hậu của Tin Mừng sẽ tự nhiên chữa lành những người bước vào nó theo cách nào đó.
Nhưng để không đánh mất sự thật, phải nhắc lại điều này: trở thành chứng từ không có nghĩa là từ nay cuộc hôn nhân ấy không còn những ngày khó. Có khi càng nâng đỡ người khác, họ càng phải khiêm nhường vì biết nhà mình vẫn còn phải chiến đấu. Chính điều đó giữ họ khỏi sự giả hình. Họ không nói như người đã đến nơi. Họ nói như người đang đi, nhưng biết Đấng mình đang đi theo là ai. Và đó là vị trí rất đẹp. Người khác không cần một “tượng đài” hôn nhân. Họ cần những người đi trước một đoạn, đủ thật để nói về cả bóng tối lẫn ánh sáng, và đủ hiền để đi bên chứ không đứng trên.
Có lẽ điều đẹp nhất là khi một đôi vợ chồng hiểu rằng chính những gì làm họ từng xấu hổ nhất, nếu được Chúa chữa, lại có thể trở thành nơi phát sinh lòng thương xót nhất. Nơi từng là nguồn cay đắng nay thành nguồn cảm thông. Nơi từng là nỗi đau riêng nay thành chỗ để họ hiểu nỗi đau của người khác. Nơi từng làm họ muốn khép lại nay thành cửa để họ mở ra. Đây là logic rất lạ của Thiên Chúa. Ngài không thích vết thương. Nhưng Ngài có thể biến vết thương đã được chữa thành dầu cho người khác. Một người đã từng sống trong hôn nhân lạnh sẽ có cách lắng nghe người đang lạnh mà người chưa từng đi qua có thể không có. Một người đã từng tuyệt vọng trong cầu nguyện sẽ biết nói với người đang khô bằng giọng khác. Một người đã từng phải chọn lại giao ước từ đáy của mỏi mệt sẽ biết rằng có những “xin vâng” rất nhỏ nhưng rất thánh trong những gia đình khác. Chúa không phí gì cả.
Vì thế, nếu ai đó đang đọc chương này và cảm thấy hôn nhân của mình chẳng có gì để làm chứng, xin đừng vội kết luận. Có thể chính sự yếu, sự thật, những vết sẹo, những lần đứng dậy, những lời cầu nguyện nghèo nàn nhưng trung thành của bạn, lại là điều người khác đang cần nhất. Không phải để bạn đi kể hết. Nhưng để bạn sống nó với lòng biết ơn, với sự khiêm nhường, với sẵn sàng hiện diện khi Chúa muốn dùng bạn. Một cuộc hôn nhân được Chúa cứu không được mời gọi để tỏa sáng kiểu sân khấu. Nó được mời gọi để cháy âm ỉ như ngọn đèn trong đêm cho những người khác biết rằng đường về chưa đóng.
Có lẽ điều cần giữ lại ở cuối chương này là thế này: một cuộc hôn nhân đã đi qua nhiều bóng tối và được Chúa dẫn qua không chỉ là câu chuyện riêng của hai người. Nếu biết sống đúng, nó có thể trở thành chứng từ âm thầm nhưng rất mạnh cho con cái, gia đình, cộng đoàn và những người đang tuyệt vọng vì đời sống hôn nhân. Không phải vì nó hoàn hảo, mà vì nó thật. Không phải vì nó không còn vết sẹo, mà vì các vết sẹo ấy không còn nói tiếng của tuyệt vọng nữa. Chúng đã học nói tiếng của lòng thương xót. Và chính thứ tiếng ấy là thứ thế giới hôm nay đang thiếu vô cùng.
PHẦN KẾT
KHI MỘT CUỘC HÔN NHÂN KHÔNG CÒN CHỈ LÀ CHUYỆN CỦA HAI NGƯỜI, MÀ TRỞ THÀNH MỘT CỦA LỄ ĐƯỢC ĐẶT TRỌN TRONG TAY THIÊN CHÚA
Nếu phải đi tới tận cùng của tất cả những gì cuốn sách này đã cố gắng lần mở, thì có lẽ có thể gom lại trong một sự thật rất đơn sơ mà cũng rất sâu: hôn nhân không được cứu chỉ vì hai người còn thương nhau theo cách tự nhiên, cũng không được giữ chỉ vì họ có trách nhiệm, càng không thể được chữa lành chỉ nhờ ý chí, kỹ năng hay thiện chí riêng lẻ. Hôn nhân chỉ thật sự tìm lại được ý nghĩa sâu nhất của mình khi hai người dần học đặt giao ước ấy trọn trong tay Thiên Chúa. Không phải như một câu đạo đức để tự an ủi. Không phải như một khẩu hiệu treo lên để đỡ sợ. Nhưng như một hành vi phó dâng thật sự, trong đó người ta thú nhận rằng: cuộc hôn nhân này không thuộc hoàn toàn về con nữa. Nó không chỉ là công trình của những cảm xúc ban đầu, của những quyết định ngày cưới, của những gì con làm được hay làm hỏng. Nó là điều Chúa đã cho, đã chứng giám, đã gìn giữ, đã chờ đợi, và nếu hôm nay còn có thể tiếp tục sống, thì cũng là nhờ Chúa vẫn chưa rút tay lại khỏi nó.
Có lẽ suốt một hành trình dài, nhiều đôi vợ chồng đã sống giao ước của mình như tài sản riêng phải tự quản hết. Khi hạnh phúc, họ vô thức nghĩ mình làm được. Khi khủng hoảng, họ cũng vô thức nghĩ mình phải tự cứu. Khi thất bại, họ thấy như tất cả đè lên chính mình. Khi người kia làm đau, họ thấy như toàn bộ tương lai nằm trong tay một con người hữu hạn. Và vì thế, hôn nhân lúc thì thành nơi tự hào, lúc thì thành nơi thất vọng, lúc thì thành nơi người ta bóp chặt trong kiểm soát, lúc thì thành nơi người ta buông xuôi vì bất lực. Nhưng đến một lúc, nếu đi đủ sâu trong đau đớn, trong cầu nguyện, trong tha thứ, trong đứng dậy, trong đọc lại, trong học các nhân đức, trong những lần chọn lại giao ước, người ta sẽ bắt đầu hiểu rằng mình không thể tiếp tục sống như vậy nữa. Không thể cứ ôm hôn nhân này như một điều mình phải nắm cho thật chặt vì sợ mất, hay như một gánh phải vác bằng hai tay mỏng manh của mình. Phải có lúc mình trao nó lại. Trao thật. Trao như người biết rằng nếu Chúa không giữ, thì mình không giữ nổi. Nhưng nếu Chúa giữ, thì ngay cả một giao ước đầy vết sẹo vẫn có thể mang một vẻ đẹp mà thế gian không hiểu nổi.
Phó dâng hôn nhân cho Chúa không có nghĩa là rút khỏi trách nhiệm. Không có nghĩa là từ nay cứ mặc kệ rồi nói “đã có Chúa lo”. Không. Phó dâng thật thì ngược lại, nó làm con người có trách nhiệm hơn, nhưng ít hoảng loạn hơn. Ít chiếm hữu hơn. Ít coi mình là cứu tinh hơn. Ít lấy cái tôi làm trung tâm hơn. Khi một người thật sự phó dâng hôn nhân cho Chúa, họ vẫn cầu nguyện, vẫn đối thoại, vẫn xin lỗi, vẫn sửa mình, vẫn làm các bước nhỏ, vẫn giữ luật sống, vẫn bảo vệ giao ước. Nhưng bên dưới tất cả những điều ấy, lòng họ khác đi. Họ không còn làm như người phải ép sự sống nảy lên bằng tay không. Họ làm như người gieo và tưới, còn biết rằng chính Thiên Chúa mới là Đấng làm cho lớn lên. Đây là một bình an rất sâu. Không làm người ta thụ động. Mà làm người ta bớt tuyệt vọng vì không còn phải sống như thể tất cả nằm trên vai mình.
Có thể nói rằng, tới cuối cùng, hành trình trở về với Chúa trong hôn nhân không chỉ là chuyện hàn gắn vài mối rạn, chữa vài vết thương, sắp xếp lại vài nếp sống, hay học nói với nhau dịu hơn. Tất cả những điều ấy cần và quý. Nhưng sâu hơn nữa, nó là hành trình đưa hôn nhân về đúng vị trí của nó trước mặt Thiên Chúa. Từ một nơi con người dễ biến thành thần tượng của nhau, nó trở thành nơi hai người cùng quỳ xuống trước Đấng duy nhất là Chúa. Từ một nơi người ta từng đòi nhau phải lấp đầy mọi trống rỗng, nó trở thành nơi cả hai biết rằng chỉ có Chúa mới là nguồn no thỏa sau cùng. Từ một nơi họ từng cầm giữ nhau trong sợ hãi, nó trở thành nơi họ học trao nhau lại cho Chúa. Từ một nơi đầy những câu “tại sao anh không”, “tại sao em không”, nó dần dần thành nơi của lời thưa: “lạy Chúa, xin dạy chúng con sống giao ước này theo ý Ngài”.
Có một vẻ đẹp rất lớn khi một đôi vợ chồng đi tới chỗ không còn chỉ sống hôn nhân của mình như một cấu trúc xã hội, một ràng buộc luân lý, hay một thói quen kéo dài qua năm tháng, mà như một của lễ. Của lễ ở đây không có nghĩa là điều gì u ám, chỉ toàn hy sinh và mất mát. Của lễ là điều được nhận, được yêu, được chăm, được thanh luyện, rồi được dâng lại. Hôn nhân là của lễ khi hai người không còn nói ngầm trong lòng rằng đây là đời tôi, người này là của tôi, giao ước này là chuyện của chúng tôi theo cách hoàn toàn kín giữa chúng tôi với nhau. Nhưng họ dần dần hiểu: người này là người Chúa trao. Cuộc đời này là quà Chúa gửi. Giao ước này là điều Chúa đã đi vào. Và vì thế, điều đúng nhất không phải là siết chặt nó như vật thuộc quyền sở hữu mình, mà là sống nó như một lễ vật mỗi ngày. Mỗi lời nhịn lại. Mỗi lần xin lỗi. Mỗi bữa cơm nấu trong yêu thương. Mỗi lúc mỏi mà vẫn không làm đau thêm. Mỗi mùa khô mà vẫn cầu nguyện. Mỗi lần quay lại sau khi đã rất muốn bỏ. Tất cả những điều ấy, nếu được sống trong Chúa, đều trở thành chất liệu của lễ dâng.
Có lẽ đây chính là chỗ sâu nhất của hôn nhân Kitô giáo: nó không chỉ là sự chung sống của hai người, mà là một phụng vụ âm thầm giữa đời thường. Một phụng vụ không diễn ra chủ yếu trên cung thánh, nhưng trong căn bếp, nơi bàn ăn, trong phòng ngủ, trên đường đi làm, giữa tiếng con khóc, giữa những lo toan rất đời, giữa những va chạm rất người. Nơi đó, nếu hai người sống trong Chúa, từng việc nhỏ đều có thể trở thành nơi tôn thờ. Không phải vì mọi việc đều đẹp. Nhưng vì ngay cả trong cái chưa đẹp, họ vẫn tiếp tục dâng lên. Họ không dâng cho Chúa một hôn nhân hoàn hảo. Họ dâng chính hôn nhân thật của mình, với cả những chỗ nghèo, những vết nứt, những điều đã được chữa và cả những điều còn đang phải chiến đấu. Và lạ lùng thay, Thiên Chúa không khinh của lễ ấy. Ngài đón lấy nó, thanh luyện nó, và trả lại cho họ dưới dạng bình an, ánh sáng, sức bền, và nhiều khi là một niềm vui rất lặng mà rất thật.
Khi hôn nhân được phó dâng như thế, con người bắt đầu tự do hơn. Tự do khỏi nhu cầu phải kiểm soát hoàn toàn người bạn đời. Tự do khỏi cơn hoảng rằng nếu người kia đổi nhịp là đời mình sụp hết. Tự do khỏi việc bám chặt vào một kịch bản duy nhất cho tương lai. Tự do khỏi ách phải luôn chứng minh mình đúng hơn, yêu hơn, khổ hơn, tốt hơn. Tự do khỏi cơn nghiện giữ hồ sơ như một quyền lực. Tự do khỏi sự cay đắng âm thầm biến quá khứ thành thần tượng. Tự do khỏi ảo tưởng rằng nếu mình giỏi hơn một chút thì đã cứu được tất cả. Sự tự do này không làm người ta hời hợt. Ngược lại, nó làm họ yêu sâu hơn. Bởi chỉ người tự do mới yêu mà không bóp nghẹt. Chỉ người tự do mới tha mà không mất mình. Chỉ người tự do mới trung tín mà không biến trung tín thành nặng nề. Chỉ người tự do mới có thể nhìn người bạn đời bằng ánh mắt vừa thật vừa thương. Và sự tự do ấy chỉ có khi giao ước đã được trao lại cho Chúa.
Có một bình an rất lạ mà người ta chỉ chạm tới sau khi đã đi một đoạn rất dài trong hôn nhân. Đó không phải là bình an của người chưa từng nếm cay đắng. Không phải bình an của một gia đình không có vết sẹo. Không phải bình an của sự hoàn hảo. Mà là bình an của người biết rằng dù nhà mình đã từng rất tối, dù mình đã từng rất yếu, dù người kia đã từng làm mình đau, dù mình cũng đã từng làm họ đau, Thiên Chúa vẫn lớn hơn tất cả những điều ấy. Không phải bằng lời nói, mà bằng cả lịch sử cụ thể của giao ước này. Bình an ấy không xóa đi nước mắt cũ. Nhưng nó làm nước mắt ấy không còn có quyền quyết định tiếng cuối. Nó cho phép người ta ngồi bên nhau, nhìn lại cả hành trình, và dù vẫn còn những chỗ phải đau, vẫn có thể thưa trong lòng: lạy Chúa, con cảm ơn vì Ngài đã không buông chúng con.
Từ chỗ ấy, ý nghĩa sâu nhất của hôn nhân cũng hiện ra. Hôn nhân không chỉ để con người bớt cô đơn. Không chỉ để xây gia đình. Không chỉ để có con cái. Không chỉ để cùng nhau vượt qua đời sống vật chất. Tất cả những điều ấy đều quan trọng. Nhưng sâu hơn, hôn nhân là nơi Thiên Chúa dạy hai con người yêu như Ngài yêu, tha như Ngài tha, trung tín như Ngài trung tín, và qua đó, làm họ nên giống Con của Ngài hơn. Nếu không có chân trời này, hôn nhân rất dễ bị kéo xuống chỉ còn là cuộc thương lượng giữa hai nhu cầu, hai vết thương, hai bản ngã. Nhưng khi chân trời này được mở ra, ngay cả đau đớn cũng mang ý nghĩa khác. Không phải vì đau là tốt. Nhưng vì đau không còn vô nghĩa. Nó có thể trở thành nơi Chúa đi qua. Có thể trở thành nơi tình yêu được thanh luyện. Có thể trở thành nơi con người được cứu khỏi chính mình. Có thể trở thành nơi giao ước học nói thứ ngôn ngữ mà chỉ những ai đã đi qua lửa mới hiểu: ngôn ngữ của lòng thương xót.
Có thể đến cuối cùng, điều làm một cuộc hôn nhân trở thành đẹp trước mặt Chúa không phải là nó có ít vấn đề hơn người khác, mà là dù đã đi qua nhiều vấn đề, nó vẫn không ngừng quay về với Ngài. Không phải là nó chưa từng nguội, mà là trong cơn nguội nó không thôi tìm lửa. Không phải là nó chưa từng rạn, mà là trong vết rạn nó không thôi đưa mình tới cho Đấng có thể chữa. Không phải là người chồng luôn mạnh, người vợ luôn dịu, cả hai luôn cùng nhịp, mà là dù lệch, dù ngã, dù chậm, họ vẫn không thôi dâng giao ước này lên Chúa. Chính ở đó, sự thánh thiêng của hôn nhân hiện ra. Không ồn. Không hào nhoáng. Nhưng rất thật. Rất gần mầu nhiệm thập giá và phục sinh.
Và nếu có ai hỏi sau cùng, giữa một thế giới quá nhiều đổ vỡ, quá nhiều cám dỗ bỏ cuộc, quá nhiều câu chuyện hôn nhân mệt mỏi, đâu là điều còn đáng để tin về giao ước này, thì có lẽ câu trả lời không phải nằm ở con người trước tiên. Nó nằm ở Thiên Chúa. Vì hôn nhân Kitô giáo cuối cùng không đứng trên sức người. Nó đứng trên lòng trung tín của Chúa. Hai người có thể mỏi. Có thể sai. Có thể chậm. Có thể thương nhau vụng về. Nhưng Thiên Chúa không vụng về. Thiên Chúa không mệt như ta. Thiên Chúa không phản bội giao ước như ta. Và khi người ta đủ khiêm nhường để đặt hôn nhân mình trong tay Ngài, thì ngay cả một mối dây mong manh cũng có thể mang một sức sống không còn chỉ là của con người nữa.
Cho nên, nếu ai đó đã đi tới đây cùng cuốn sách này, và lòng mình vẫn đang rất nặng vì hôn nhân, xin đừng chỉ mang theo những ý tưởng, những lời khuyên, hay những chương đã đọc. Hãy mang theo một lời nguyện. Một lời nguyện rất thật. Có thể là thế này: lạy Chúa, con trao cho Ngài cuộc hôn nhân của con. Không phải cuộc hôn nhân như con từng mơ, nhưng cuộc hôn nhân thật của con. Với người này. Với những gì đã qua. Với những gì còn dang dở. Với những vết thương, những niềm vui nhỏ, những hy vọng mỏng, những nỗi sợ, những lần ngã, những nỗ lực, những luật sống bé nhỏ, những lần chọn lại, những ký ức, những ngày bình an hiếm hoi, tất cả. Xin Chúa nhận lấy. Xin Chúa dạy con yêu ở đây. Xin Chúa đừng để con bỏ giao ước này cho bóng tối. Xin Chúa làm điều mà con không làm nổi. Xin Chúa ở giữa chúng con, không chỉ trong nhà thờ, mà trong từng ngày sống. Xin cho hôn nhân của con, dù nghèo, vẫn trở thành nơi Chúa được yêu và được tôn thờ.
Và nếu có thể khép lại cuốn sách này bằng một xác tín, thì có lẽ chỉ cần thế này thôi: không có cuộc hôn nhân nào quá tầm của lòng thương xót Chúa, nếu còn ít nhất một trái tim chịu mở ra với Ngài trong sự thật. Có thể con đường sẽ dài. Có thể phục hồi sẽ chậm. Có thể không mọi thứ sẽ thành như mình mong. Có thể vẫn còn những chỗ phải đau rất lâu. Nhưng nếu Thiên Chúa còn được mời vào, thì chưa phải là hết. Nếu giao ước này còn được đặt trong tay Ngài, thì chưa phải là tiếng cuối. Và nếu hai người còn biết quỳ xuống, còn biết xin ơn, còn biết đứng dậy, còn biết phó dâng, thì ngay giữa một đời sống rất người, rất mỏi, rất nhiều giới hạn, vẫn có thể có một điều rất thánh diễn ra: tình yêu đang được cứu.
Xin cho mọi người vợ, mọi người chồng đang khủng hoảng, đang mệt, đang nguội, đang gần mất hy vọng, đang chỉ còn giữ giao ước bằng phần sức rất nhỏ còn sót lại, đừng quên rằng Chúa không khinh phần rất nhỏ ấy. Chính từ phần rất nhỏ ấy, Ngài có thể làm nên một hành trình rất lớn. Xin cho những căn nhà đang lạnh học lại cách mở cửa cho Chúa. Xin cho những trái tim đang cứng học lại cách khóc trước mặt Ngài. Xin cho những giao ước đang rạn học lại cách dâng mình như của lễ. Và xin cho mọi cuộc hôn nhân, dù đi qua mùa nào, cũng dần dần trở thành điều mà Chúa đã muốn từ đầu: không chỉ là chỗ hai con người ở cùng nhau, mà là nơi tình yêu của Thiên Chúa được phản chiếu giữa trần gian này bằng một vẻ đẹp rất khiêm nhường, rất người, nhưng cũng rất thật và rất thánh.



