Mục vụ gia đình

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – TRÁI TIM GIỮ LỬA ĐỨC TIN TRONG GIA ĐÌNH (sách dày 260 trang)

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO

TRÁI TIM GIỮ LỬA ĐỨC TIN TRONG GIA ĐÌNH

Có những người bước vào đời người khác bằng tiếng nói, bằng thành tựu, bằng chức vị, bằng ảnh hưởng lớn lao giữa xã hội. Nhưng cũng có những con người bước vào cuộc đời người khác bằng đôi bàn tay âm thầm, bằng những bữa cơm nóng, bằng những đêm mất ngủ, bằng những lần nhịn phần mình để con được đủ đầy, bằng những lời kinh rất nhỏ mà chỉ trời cao mới nghe rõ. Trong những con người ấy, người mẹ Công giáo đứng như một hiện thân rất lặng lẽ mà rất vĩ đại của tình yêu, của đức tin, của hy sinh, của sự bền bỉ không mỏi mệt. Có thể người đời không luôn gọi tên vai trò ấy bằng những mỹ từ lớn lao. Có thể xã hội chỉ nhìn thấy nơi người mẹ những công việc quen thuộc đến mức tưởng như bình thường. Có thể ngay trong gia đình, có lúc những hy sinh của mẹ bị xem như điều đương nhiên, như một thứ không cần nhắc đến vì nó vẫn cứ có đó, vẫn cứ âm thầm chảy trong từng ngày sống. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, người mẹ không bao giờ là một vai phụ. Trong chương trình của Thiên Chúa, người mẹ là một trong những chiếc nôi đầu tiên của đức tin, là mảnh đất mềm đầu tiên mà hạt giống Tin Mừng có thể rơi xuống, là ngọn đèn đầu tiên soi cho con biết cầu nguyện, biết làm dấu, biết cúi đầu trước thánh giá, biết phân biệt điều thiện và điều ác, biết khóc khi xúc phạm Chúa và biết đứng dậy trở về khi đã đi lạc.

Người ta thường nói nhiều đến vai trò của linh mục, của tu sĩ, của nhà truyền giáo, của giáo lý viên, của những người hoạt động mục vụ. Điều đó hoàn toàn đúng và rất đáng quý. Nhưng có một thứ tông đồ âm thầm hơn, lâu bền hơn, gần gũi hơn, có sức thấm hơn nhiều bài giảng công phu, đó là đời sống của một người mẹ có Chúa trong lòng. Một người mẹ thật sự sống đạo không chỉ dạy con đọc kinh, mà còn dạy con biết thế nào là tha thứ khi bị tổn thương, dạy con biết nhẫn nại khi đời không như ý, dạy con biết phó thác khi chẳng còn chỗ dựa nào ở trần gian, dạy con biết ngước mắt lên trời khi lòng mình đầy nước mắt. Đức tin của một người mẹ không phải chỉ nằm nơi cuốn sách kinh, không phải chỉ nằm nơi số lần đi lễ, không phải chỉ nằm nơi chỗ ngồi quen thuộc trong nhà thờ. Đức tin ấy đi vào từng việc nhỏ. Nó đi vào cách mẹ nói chuyện với chồng. Nó đi vào cách mẹ chịu đựng những thiếu thốn mà không cay nghiệt. Nó đi vào cách mẹ sửa dạy con mà không nghiền nát tâm hồn con. Nó đi vào cách mẹ giữ bầu khí đạo đức trong gia đình không bằng áp lực nhưng bằng chứng tá. Nó đi vào cả những lúc mẹ lủi thủi một mình, thở dài thật nhẹ rồi lại đứng dậy tiếp tục làm phần việc của mình, không vì ai nhìn thấy, nhưng vì biết rằng Thiên Chúa đang thấy.

Gia đình Công giáo không tự nhiên mà trở thành một mái ấm có Chúa. Điều đó không đến chỉ vì trên tường có treo ảnh Thánh Tâm, không chỉ vì trong nhà có bàn thờ đẹp, cũng không chỉ vì nhà ấy giữ được một vài nề nếp đạo đức bề ngoài. Một gia đình có Chúa thật sự là gia đình có người sống với Chúa. Và trong rất nhiều gia đình, người giữ cho Chúa không bị đẩy ra bên lề của những bận rộn, những va chạm, những cơm áo gạo tiền, chính là người mẹ. Khi người mẹ còn giữ giờ kinh tối, gia đình còn một sợi dây nối với trời cao. Khi người mẹ còn biết nhắc con đi lễ, còn đau lòng khi thấy con nguội lạnh, còn quỳ cầu nguyện cho chồng mình dù có khi chồng chưa đạo đức bằng mình, còn khóc với Chúa vì tương lai linh hồn của con cái, thì gia đình ấy vẫn còn một ngọn lửa chưa tắt. Có thể lửa ấy yếu. Có thể lửa ấy bị gió đời thổi nghiêng ngả. Có thể nhiều lúc tưởng chừng chỉ còn là một đốm than nhỏ. Nhưng chỉ cần còn một người mẹ thật lòng tin, thật lòng cầu nguyện, thật lòng hy sinh để giữ đạo cho nhà mình, thì đốm than ấy vẫn có thể bùng lên lại.

Người mẹ Công giáo không được gọi chỉ để nuôi con lớn xác. Người mẹ Công giáo được gọi để cộng tác với Thiên Chúa trong việc hình thành một con người toàn diện, không chỉ biết học hành, biết kiếm sống, biết thành công giữa đời, mà còn biết sống như con cái Chúa, biết có lương tâm, biết yêu sự thật, biết kính sợ Thiên Chúa, biết thương người nghèo, biết tránh tội, biết quay về sau sa ngã. Bao nhiêu người mẹ lo cho con học đủ thứ, đầu tư đủ thứ, sợ con thua bạn, sợ con kém cạnh, sợ con không có tương lai. Điều đó không sai. Người mẹ nào mà chẳng muốn con mình tốt hơn, vững hơn, đi xa hơn. Nhưng bi kịch bắt đầu khi người mẹ lo đủ mọi thứ cho tương lai trần gian của con mà lại lơ là tương lai đời đời của nó. Có những đứa trẻ được nuôi rất kỹ về thể chất nhưng lại đói nghèo thiêng liêng. Có những đứa trẻ được chở đi học thêm liên tục nhưng chẳng bao giờ được dẫn đến gần Nhà Tạm với tâm hồn lặng xuống. Có những đứa trẻ biết cạnh tranh, biết nổi bật, biết đạt điểm cao, nhưng lại không biết xét mình, không biết cầu nguyện, không biết xin lỗi, không biết tha thứ, không biết nhận ra rằng linh hồn mình quý hơn cả thế gian. Một người mẹ Công giáo không thể chỉ hỏi hôm nay con học được mấy điểm, mà còn phải biết hỏi: hôm nay con có sống tử tế không, có làm buồn lòng Chúa không, có biết thương ai không, có biết nhịn một câu cho gia đình bình an không, có biết cúi đầu cầu nguyện khi ngày mới bắt đầu không.

Người mẹ là người đầu tiên giới thiệu khuôn mặt của Thiên Chúa cho con, dù nhiều khi mẹ không ý thức hết điều đó. Khi mẹ dịu dàng, con sẽ dễ hiểu rằng Thiên Chúa không phải là Đấng chỉ để sợ nhưng còn là Cha giàu lòng thương xót. Khi mẹ nghiêm mà không độc đoán, con sẽ hiểu rằng sự thật có đòi hỏi nhưng không nhằm nghiền nát con người. Khi mẹ biết xin lỗi con vì một lần nóng giận quá mức, con sẽ hiểu rằng sự thánh thiện không phải là không bao giờ sai, nhưng là đủ khiêm nhường để trở về với điều đúng. Khi mẹ trung thành đi lễ, trung thành cầu nguyện, trung thành sống lương thiện giữa muôn vàn áp lực, con sẽ hiểu rằng đức tin không phải là một thứ dành riêng cho nhà thờ, mà là nhịp đập xuyên qua từng ngày sống. Nhiều người lớn lên, quên gần hết những lời khuyên ngày nhỏ, nhưng lại không quên hình ảnh mẹ quỳ trước bàn thờ gia đình, không quên tiếng kinh Mân Côi vào buổi tối, không quên cái chạm tay nhẹ của mẹ lên trán khi làm dấu thánh giá cho con trước giờ ngủ, không quên ánh mắt buồn của mẹ khi thấy con sống sai, không quên những giọt nước mắt mẹ khóc mà không ai thấy ngoài Thiên Chúa.

Một người mẹ Công giáo vì thế không chỉ là người nội trợ của gia đình, mà còn là người canh giữ linh hồn của mái nhà. Chữ “canh giữ” nghe có vẻ nặng, nhưng thật ra đó là công việc suốt đời của mẹ. Mẹ canh giữ bằng trực giác rất riêng mà Thiên Chúa đặt vào trái tim phụ nữ. Mẹ cảm được khi nhà mình đang mất bình an. Mẹ thấy được khi con bắt đầu thay đổi, khi tâm hồn nó có gì bất ổn, khi nó đang giấu một vết thương, khi nó đi lệch khỏi điều lành. Có những điều người cha không kịp thấy, người ngoài không thể thấy, nhưng trái tim người mẹ lại thấy. Và cũng chính ở chỗ đó, ơn gọi của mẹ trở nên cực kỳ thánh thiêng. Bởi vì người mẹ không chỉ nhìn thấy bằng mắt, mà còn nhìn thấy bằng lòng. Không chỉ lo bằng lý trí, mà còn đau bằng trái tim. Không chỉ sửa bằng lời, mà còn chiến đấu bằng nước mắt cầu nguyện. Bao nhiêu cuộc trở về kỳ diệu của con cái đã bắt đầu từ lời cầu nguyện lặng lẽ của một người mẹ. Bao nhiêu người con đã thoát khỏi một cú ngã sâu vì đâu đó có một người mẹ đang lần chuỗi Mân Côi cho mình. Bao nhiêu người chồng nguội lạnh đã dần thay đổi vì có một người vợ không ngừng xin lễ, cầu nguyện, nhịn nhục và sống chứng tá.

Thế nhưng, nói đến vai trò cao quý của người mẹ không phải để đẩy lên vai mẹ thêm một gánh nặng làm họ ngạt thở. Trái lại, phải nói điều này với tất cả sự thật và lòng cảm thông: người mẹ Công giáo cũng là con người yếu đuối. Mẹ cũng mệt. Mẹ cũng có lúc kiệt sức. Mẹ cũng có lúc cô đơn trong chính căn nhà của mình. Mẹ cũng có lúc cầu nguyện mà khô khan. Mẹ cũng có lúc thấy mình nói mãi mà chồng không đổi, dạy mãi mà con không nghe, hy sinh mãi mà chẳng ai hiểu. Mẹ cũng có lúc tủi thân vì cả ngày làm đủ mọi việc mà cuối cùng điều nhận được chỉ là sự vô tâm, là những lời khó nghe, là cảm giác mình như bị xem nhẹ. Có những người mẹ đi lễ rất đều nhưng lòng đầy vết thương. Có những người mẹ vẫn cười với mọi người nhưng tối về khóc một mình. Có những người mẹ giữ đạo cho gia đình mà bản thân lại sống trong khô cằn, vì chẳng ai nâng đỡ đời sống thiêng liêng của mình. Có những người mẹ tha thứ quá nhiều đến mức mang trong lòng những cơn đau không biết gọi tên. Bởi vậy, khi viết cuốn sách này, không phải để dựng nên một hình ảnh người mẹ hoàn hảo đến mức xa lạ và khiến những người mẹ đang mỏi mệt thấy mình càng thêm bất xứng. Không. Điều cần nói là: Thiên Chúa không đòi mẹ phải là một người hùng không bao giờ gục ngã. Ngài chỉ mời gọi mẹ sống trung tín từng ngày, và khi mệt thì biết tựa vào Ngài. Không phải để mẹ gồng lên làm tất cả, nhưng để mẹ biết rằng mình không bước đi một mình.

Người mẹ Công giáo trước hết phải là người phụ nữ có tương quan thật với Chúa. Đây là điều căn bản. Nếu không có điều này, mọi cố gắng khác chỉ dễ biến thành áp lực, thành kiểm soát, thành lo lắng, thành một thứ đạo đức nặng nề. Người mẹ không thể cho con điều mình không có. Nếu lòng mẹ không có bình an của Chúa, rất khó để mẹ tạo ra bình an thật trong gia đình. Nếu lòng mẹ chỉ đầy bất an, so sánh, tự ái, cay đắng, thì có thể mẹ vẫn ép con đi lễ, vẫn nhắc con đọc kinh, vẫn giữ nhiều hình thức đạo đức, nhưng bầu khí thiêng liêng trong nhà sẽ không nở hoa, vì cội rễ là trái tim mẹ chưa được chữa lành trong Chúa. Do đó, trước khi là người dạy con cầu nguyện, mẹ phải là người biết cầu nguyện. Trước khi mong con yêu Chúa, mẹ phải để chính mình được Chúa yêu và biến đổi. Trước khi đòi chồng sống tốt hơn, mẹ phải để ánh sáng Tin Mừng đi vào cách mình phản ứng, cách mình nói, cách mình chịu đựng, cách mình phó thác. Không ai có thể sống ơn gọi người mẹ Công giáo cách sâu xa nếu không nuôi đời sống nội tâm.

Đời sống nội tâm của người mẹ không cần phải là điều gì phi thường theo kiểu sách thiêng liêng cao siêu. Nó bắt đầu từ những điều rất nhỏ nhưng rất thật. Một lời nguyện ngắn khi vừa thức dậy. Một dấu thánh giá với ý thức, chứ không làm theo thói quen. Một khoảnh khắc ngước nhìn tượng Chúa rồi thầm nói: “Lạy Chúa, hôm nay xin ở với con.” Một lần mở Tin Mừng ra đọc vài câu giữa một ngày mệt mỏi. Một kinh Kính Mừng đọc khi đang nấu ăn cho gia đình. Một cái nén tiếng hơn thua lại để nhà được yên. Một lần dâng cơn mệt của mình cho Chúa thay vì chỉ than trách. Một lần chấp nhận rằng không phải mọi chuyện trong nhà đều phải theo ý mình. Một lần biết lùi lại để nghe con nói hết, thay vì chỉ lập tức phán xét. Một lần biết im lặng trước mặt Chúa lâu hơn trước khi quyết định một chuyện lớn. Những điều nhỏ như thế không làm người đời chú ý, nhưng lại là những viên gạch âm thầm xây nên sự trưởng thành thiêng liêng của người mẹ.

Gia đình hôm nay đang đứng trước quá nhiều sóng gió. Một thế giới chạy quá nhanh đang kéo các thành viên xa nhau. Điện thoại ở gần nhưng trái tim lại xa. Người ta dễ trò chuyện với người ngoài hơn với người trong nhà. Người lớn bận. Người trẻ mệt. Con cái dễ bị cuốn vào màn hình, vào xu hướng, vào những tiếng gọi ồn ào của thế gian. Chồng có thể bị kéo vào công việc, vào áp lực kiếm sống, vào những cám dỗ âm thầm của đời thường. Trong bối cảnh ấy, người mẹ Công giáo càng không thể chỉ là người lo cơm nước. Mẹ phải là người giữ nhịp nhân bản và thiêng liêng cho gia đình. Giữ bằng sự hiện diện. Giữ bằng việc tạo nên những khoảnh khắc thật. Giữ bằng việc kéo cả nhà trở lại với nhau. Giữ bằng việc nhắc nhau rằng nhà không chỉ là nơi ngủ qua đêm, mà là nơi con người được yêu, được sửa, được tha thứ, được nhắc nhớ về Chúa. Có những gia đình nhà rất đẹp nhưng không còn hơi ấm. Có những gia đình đủ tiện nghi nhưng không còn lời kinh. Có những gia đình rất thành đạt nhưng rất nghèo tình thương. Có những gia đình giữ được sĩ diện trước mặt người ngoài nhưng bên trong rạn nứt. Người mẹ Công giáo được mời gọi không để mình hài lòng với cái vẻ ngoài đó. Mẹ phải nhìn sâu hơn. Mẹ phải can đảm đặt câu hỏi: nhà mình có Chúa thật không, hay chỉ còn những dấu hiệu tôn giáo treo trên tường. Con mình có biết cầu nguyện không, hay chỉ biết lễ nghi khi bị nhắc. Vợ chồng mình có giúp nhau nên thánh không, hay chỉ đang cùng nhau xoay sở cho qua ngày.

Một trong những vai trò quan trọng nhất của người mẹ là dạy con biết yêu mến đức tin bằng sự hấp dẫn của gương sáng, chứ không chỉ bằng mệnh lệnh. Con cái có thể nghe lời một thời gian vì sợ, nhưng chỉ có thể yêu mến lâu dài khi chúng cảm được vẻ đẹp thật của đời sống có Chúa. Nếu trẻ lớn lên trong bầu khí mà đạo chỉ là ép buộc, chỉ là quát mắng, chỉ là trách cứ, chỉ là so sánh, chỉ là đòi hỏi hình thức, thì rất dễ đến một lúc nào đó chúng sẽ rời xa. Không phải vì Chúa không đẹp, mà vì khuôn mặt của đời sống đạo chúng từng thấy quá nặng nề. Người mẹ khôn ngoan sẽ biết làm cho đức tin trở thành mạch sống chứ không thành gánh nặng. Mẹ làm điều đó bằng niềm vui khi đi lễ chứ không bằng khuôn mặt cau có. Mẹ làm bằng lòng kính yêu thật khi đọc kinh chứ không bằng sự làm cho xong. Mẹ làm bằng việc nói với con về Chúa như nói về một Đấng gần gũi, chứ không chỉ như một Đấng chuyên phạt. Mẹ làm bằng cách giúp con thấy rằng cầu nguyện không chỉ để xin ơn, mà còn để ở với Chúa, để được chữa lành, để có ánh sáng sống đúng.

Người mẹ cũng có một vai trò rất lớn trong việc dạy con lòng đạo đức bình dân cách đúng đắn. Trong truyền thống Công giáo Việt Nam, biết bao gia đình lớn lên nhờ chuỗi Mân Côi, nhờ giờ kinh tối, nhờ tháng Hoa, nhờ những cuộc hành hương, nhờ lòng yêu mến Đức Mẹ, các thánh và các linh hồn. Những điều ấy rất đẹp. Nhưng người mẹ cũng cần khôn ngoan để không biến lòng đạo đức thành mê tín, không biến việc giữ đạo thành sợ hãi máy móc, không biến đời sống thiêng liêng thành một chuỗi nghi thức vô hồn. Mẹ phải giúp con hiểu rằng mọi việc đạo đức chân chính đều phải dẫn về Chúa Kitô, về đời sống hoán cải, về tình yêu cụ thể, về nhân đức thực hành. Một người lần chuỗi rất nhiều nhưng nói năng cay nghiệt, chia rẽ, xét đoán, áp đặt, không thể là mẫu gương trọn vẹn cho con. Một người đi lễ hằng ngày nhưng sống thiếu bác ái trong gia đình cũng đang tạo ra một khoảng cách nguy hiểm giữa đạo và đời. Người mẹ Công giáo phải tập nối lại điều đã bị tách ra ấy. Mẹ phải cho con thấy: yêu Chúa thì phải thương người; đọc kinh thì phải sống hiền; rước lễ thì phải biết tha thứ; kính Đức Mẹ thì phải học sự khiêm nhường và vâng phục; yêu mến thánh giá thì phải biết đón nhận hy sinh trong đời sống thường ngày.

Không ít người mẹ mang một nỗi buồn rất sâu là thấy con mình lớn lên rồi dần xa đạo. Đó là nỗi đau rất thật. Và nhiều người trong số họ tự dằn vặt mình, trách mình, day dứt vì cảm thấy mình đã thất bại. Cuốn sách này muốn nói với những người mẹ ấy bằng sự dịu dàng nhưng cũng bằng sự thật: mẹ hãy làm hết phần của mình, nhưng đừng quên rằng mỗi linh hồn là một hành trình tự do trước mặt Chúa. Người mẹ có thể gieo, có thể tưới, có thể khóc, có thể cầu nguyện, có thể nêu gương, có thể sửa dạy, có thể chờ đợi, nhưng không thể sống thay con. Điều mẹ cần giữ là đừng tuyệt vọng. Đừng đóng cửa trái tim. Đừng ngưng cầu nguyện. Đừng để thất vọng biến mẹ thành người cay đắng. Đừng vì con đi xa mà mình cũng nguội lạnh. Có những hạt giống nằm rất lâu trong đất mới nảy mầm. Có những đứa con phải đi một vòng rất xa mới hiểu lời mẹ ngày xưa. Có những cuộc trở về chỉ xảy ra sau rất nhiều năm mà người mẹ tưởng như không còn hy vọng. Thiên Chúa làm việc theo cách của Ngài, trong thời gian của Ngài. Việc của mẹ là trung thành. Trung thành yêu. Trung thành cầu nguyện. Trung thành sống đẹp. Trung thành chờ trong hy vọng.

Người mẹ Công giáo còn được mời gọi sống ơn gọi làm vợ cách thánh thiện. Vì không thể tách vai trò làm mẹ khỏi vai trò làm vợ. Rất nhiều gia đình mất cân bằng khi người mẹ dồn hết tình thương cho con mà quên xây dựng tương quan vợ chồng. Có khi vì thương con quá, mẹ và cha dần trở thành hai người cùng lo việc nhà chứ không còn là hai người cùng bước trong một giao ước hôn nhân được Thiên Chúa chúc phúc. Trong gia đình, tình yêu vợ chồng là nền đất cho con cái lớn lên bình an. Nếu nền ấy rạn nứt, con cái sẽ chịu ảnh hưởng sâu xa. Bởi vậy, người mẹ Công giáo phải nhớ rằng chăm sóc hôn nhân của mình cũng là một phần của sứ mạng đức tin. Một người mẹ thánh thiện không phải là người chỉ biết quên mình cho con mà không còn nuôi dưỡng sự dịu dàng, tôn trọng, nâng đỡ dành cho chồng. Dĩ nhiên có những hoàn cảnh rất khó, có những cuộc hôn nhân đầy thương tích, có những người chồng chưa sống đúng vai trò. Nhưng ngay cả trong đau khổ ấy, người mẹ vẫn có thể chọn cách sống mang tính Tin Mừng: không nuôi hận thù, không lấy cay nghiệt đáp lại tổn thương, không dùng con cái như vũ khí, không chôn đời mình trong than trách, nhưng đem tất cả đến trước mặt Chúa và xin ơn để sống điều đúng trong giới hạn của mình.

Một trong những cám dỗ lớn của người mẹ đạo đức là tưởng rằng mình hy sinh nhiều nên mình có quyền kiểm soát mọi người. Đây là điểm rất cần được soi sáng. Sự hy sinh của người mẹ là cao quý, nhưng nếu không được thanh luyện trong Chúa, nó có thể dần biến thành một thứ công trạng, rồi từ công trạng biến thành áp lực tinh thần đặt lên chồng con. Có những người mẹ nói rất nhiều về những gì mình đã làm, đã chịu, đã cho đi. Mọi điều đó có thể là thật. Nhưng nếu nó được dùng để giữ quyền lực cảm xúc trên gia đình, để khiến người khác phải sống trong mặc cảm nợ nần, thì đức ái đã bị thương tổn. Người mẹ Công giáo phải học hy sinh mà không biến hy sinh thành chiếc ngai vô hình. Mẹ phải học yêu mà không trói. Học lo mà không kiểm soát. Học dạy mà không bóp nghẹt. Học hiện diện mà không chiếm chỗ của tự do. Điều này không dễ, nhưng rất cần, vì chỉ trong tự do được soi sáng bởi sự thật, con cái mới trưởng thành thật.

Người mẹ cũng phải dạy con về giá trị của đau khổ được kết hiệp với thập giá Chúa Kitô. Hôm nay người ta rất sợ đau, rất sợ thiếu, rất sợ mất, rất sợ bị trái ý. Nhiều gia đình vô tình nuôi con trong một môi trường quá bao bọc đến mức con lớn mà không biết chịu đựng, không biết đón nhận giới hạn, không biết hy sinh cho người khác. Một người mẹ Công giáo không nên chỉ cố dọn sạch mọi chông gai khỏi đường con đi, mà còn phải dạy con cách bước đi với lòng can đảm, lòng tin và sự trung thực. Mẹ phải giúp con hiểu rằng không phải điều gì khó cũng là điều xấu, không phải điều gì làm mình khổ cũng vô nghĩa. Có những hy sinh làm con người lớn lên. Có những chờ đợi làm tình yêu sâu hơn. Có những lần bị từ chối giúp người ta khiêm tốn. Có những nỗi đau trở thành nơi Thiên Chúa đi vào rất sâu. Nếu người mẹ biết sống điều đó, biết đón nhận thập giá đời mình với niềm tín thác, con cái sẽ học được một bài học vô giá mà không trường lớp nào thay thế nổi.

Nhưng muốn dạy như vậy, chính người mẹ phải học sống với thập giá của mình. Không ít bà mẹ mang những thập giá âm thầm: bệnh tật, nghèo khó, chồng vô tâm, con cứng cỏi, gia đình bất hòa, gánh nặng cơm áo, tổn thương từ quá khứ, nỗi cô đơn không gọi được thành tên. Có khi mẹ vẫn đi lễ, vẫn cười, vẫn làm việc, vẫn chăm lo cho mọi người, nhưng bên trong là một cuộc chiến rất dài. Chính ở đó, sự thánh thiện của người mẹ tỏa sáng không bằng những điều phi thường, mà bằng sự bền bỉ không đầu hàng bóng tối. Mỗi lần mẹ vẫn đứng dậy nấu bữa cơm dù lòng rã rời, mỗi lần mẹ vẫn đi lễ dù mệt mỏi, mỗi lần mẹ vẫn chọn lời hiền thay vì lời độc, mỗi lần mẹ vẫn quỳ xuống cầu nguyện cho những người làm mình đau, mỗi lần mẹ vẫn tin rằng Thiên Chúa không bỏ mình, thì trời cao thấy, các thiên thần thấy, và dù con cái có thể chưa hiểu ngay, một ngày nào đó chúng sẽ nhận ra rằng chính đời sống của mẹ đã là một bài giáo lý sống động nhất.

Người mẹ Công giáo còn là người dạy con biết kính trọng sự sống, biết mở lòng với người đau khổ, biết sống bác ái cụ thể. Nhà có thể không giàu, nhưng nếu mẹ biết chia sẻ, con sẽ học được lòng quảng đại. Nhà có thể nhiều khó khăn, nhưng nếu mẹ không vì thế mà khép kín trước nỗi đau của người khác, con sẽ hiểu rằng làm người không phải chỉ biết phần mình. Có những đứa trẻ lớn lên rất đúng lễ nghi đạo, nhưng tâm hồn khô cứng, không biết chạnh lòng trước người khổ. Điều đó cho thấy đức tin chưa thật sự đi vào chiều sâu. Mẹ phải tập cho con biết một phần bánh đem cho người đói, biết một lời hỏi thăm người bệnh, biết một cử chỉ nhường nhịn người già, biết một cái nhìn nhân hậu với người yếu đuối. Đức tin Công giáo không phải là cái gì treo trên môi miệng, mà là sự sống của Chúa đi qua tim người rồi chảy ra thành lòng thương xót.

Có một điều rất quan trọng mà các bà mẹ Công giáo cần nhớ: mẹ không chỉ dạy con bằng lúc lên tiếng, mà dạy con bằng cả cách mình sống khi tưởng rằng không ai nhìn. Con cái quan sát rất sâu. Chúng biết mẹ có thật lòng cầu nguyện hay chỉ đọc cho xong. Chúng biết mẹ có đi lễ vì yêu Chúa hay vì giữ thói quen. Chúng biết mẹ có nói xấu người khác sau lưng hay không. Chúng biết mẹ cư xử với người nghèo, với hàng xóm, với người thân bên nội bên ngoại thế nào. Chúng biết mẹ có sống công bằng giữa các con hay không. Chúng biết mẹ có thật lòng tôn trọng cha của chúng không. Bởi vậy, người mẹ phải can đảm sống nhất quán. Không ai hoàn hảo, nhưng sự giả hình luôn làm đức tin trong gia đình tổn thương. Con cái có thể chịu nghe một người mẹ yếu đuối nhưng chân thật. Chúng rất khó nghe một người mẹ nói đạo đức mà sống trái ngược.

Một người mẹ Công giáo đẹp lòng Chúa không nhất thiết là người giỏi ăn nói, giỏi tổ chức, giỏi dạy dỗ theo nghĩa bề ngoài. Đôi khi đó là một người mẹ quê mùa, học ít, ít chữ, không biết nói những điều thần học cao xa, nhưng biết tin đơn sơ, biết mến Chúa thật, biết sống ngay lành, biết hy sinh mà không kể công, biết làm việc âm thầm, biết quỳ lâu trước Chúa hơn là than thở với đời, biết khóc cho tội lỗi của con hơn là chỉ lo danh dự của gia đình. Những người mẹ như thế có khi chẳng ai viết sách về họ, chẳng ai đưa họ lên sân khấu, chẳng ai trao họ danh hiệu, nhưng họ là những cột trụ thiêng liêng vô hình nâng cả một gia đình, thậm chí nâng cả một giáo xứ, vì chính từ những mái nhà có người mẹ sống đức tin như vậy mà Giáo Hội được tiếp tục sinh ra những con người biết yêu Chúa.

Sẽ có lúc người mẹ cảm thấy mình nhỏ bé quá trước thời đại này. Sẽ có lúc mẹ thấy lời mình nói không còn sức nặng trước sức hút của mạng xã hội, của văn hóa hưởng thụ, của chủ nghĩa cá nhân, của những tiếng mời gọi ngọt ngào mà rỗng tuếch ngoài kia. Sẽ có lúc mẹ cảm thấy mình lạc hậu, yếu thế, bất lực. Nhưng xin mẹ đừng quên: không có sức mạnh nào lớn hơn sự thánh thiện bền bỉ. Một người mẹ cầu nguyện có thể làm những điều mà lý luận không làm nổi. Một người mẹ sống chứng tá có thể chạm đến nơi sâu nhất của con mình theo cách không bài học nào thay thế được. Một người mẹ biết bám vào Chúa có thể giữ cho cả gia đình khỏi trôi xa trong cơn lốc của thế gian. Mẹ không cần phải thắng thế gian bằng sự ồn ào. Mẹ chỉ cần giữ ngọn lửa sáng trong phần đời Chúa trao cho mẹ.

Và cũng xin nói thêm điều này với tất cả lòng trìu mến: người mẹ Công giáo đừng quên chăm sóc linh hồn mình. Có nhiều bà mẹ lo cho chồng, cho con, cho cha mẹ hai bên, cho mọi công việc trong nhà ngoài ngõ, nhưng lại quên mất bản thân mình cũng cần được nuôi dưỡng. Đến một lúc, họ cạn. Khi cạn quá lâu, họ dễ sinh cáu gắt, dễ tủi thân, dễ kiệt quệ, dễ nguội lạnh thiêng liêng. Mẹ cần có những khoảng lặng cho Chúa. Cần có một góc nhỏ để cầu nguyện. Cần có những lúc dám buông công việc một chút để ngồi lại với linh hồn mình. Cần đi xưng tội. Cần dự lễ với ý thức. Cần đọc sách thiêng liêng. Cần gặp những người sống đạo tốt để được nâng đỡ. Cần để Chúa chữa những vết thương sâu mà mình cứ giấu. Chỉ khi trái tim mẹ được làm mới trong ân sủng, mẹ mới tiếp tục cho đi mà không hóa khô cằn.

Người mẹ Công giáo là trái tim giữ lửa của gia đình, nhưng chính trái tim ấy cũng phải được sưởi ấm bởi lửa của Chúa. Nếu không, một ngày nào đó, mẹ sẽ làm mọi việc của đời sống đạo mà bên trong lại lạnh. Một ngọn đèn muốn sáng phải được nối với nguồn điện. Một cành cây muốn xanh phải gắn với thân nho. Người mẹ muốn tiếp tục yêu mà không kiệt, hy sinh mà không cay đắng, dạy dỗ mà không nặng nề, chờ đợi mà không tuyệt vọng, thì phải gắn với Chúa Kitô. Chính Ngài là sức mạnh của người mẹ. Chính Ngài là nơi nghỉ của người mẹ. Chính Ngài là Đấng thấy từng nước mắt không ai thấy. Chính Ngài là Đấng hiểu nỗi mệt mà mẹ không nói ra. Chính Ngài là Đấng có thể làm nảy sinh hoa trái từ những hy sinh âm thầm nhất.

Có lẽ ngày sau, khi đời này khép lại, rất nhiều người mẹ sẽ ngỡ ngàng khi thấy trước tòa Chúa có biết bao linh hồn được giữ lại, được cứu khỏi lạc đường, được nâng dậy, được ươm mầm đức tin chỉ nhờ những lời kinh đơn sơ, những hy sinh âm thầm, những giọt nước mắt kín đáo của mình. Thiên Chúa không quên gì cả. Không một bữa cơm dọn bằng tình yêu nào mất đi. Không một đêm thức vì con nào vô nghĩa. Không một lần nhịn nhục để gia đình khỏi tan nát nào bị bỏ qua. Không một chuỗi Mân Côi âm thầm nào tan vào khoảng không. Không một lần mẹ dắt con đi lễ trong khi chính mình mệt rã rời mà không có giá trị trước mặt Chúa. Mọi sự đều được ghi trong trái tim Thiên Chúa.

Vì thế, hỡi những người mẹ Công giáo, xin đừng coi nhẹ ơn gọi của mình. Xin đừng nghĩ mình chỉ là một người phụ nữ bình thường giữa bao công việc lặp lại. Xin đừng đánh giá thấp những điều nhỏ bé mình đang làm mỗi ngày. Xin đừng để xã hội quyết định giá trị của mình chỉ bằng tiền bạc, nhan sắc, thành tựu hay sự nổi bật. Trước mặt Chúa, một người mẹ biết yêu thương và giữ đức tin cho gia đình là một kho tàng lớn. Một người mẹ sống thánh giữa đời thường là một bài ca đẹp. Một người mẹ quỳ xuống cầu nguyện cho chồng con là một sức mạnh thiêng liêng mà nhiều người không nhìn thấy nhưng quỷ dữ thì rất sợ. Một người mẹ không đầu hàng sự dữ trong chính ngôi nhà mình là một chiến sĩ âm thầm của Tin Mừng.

Cuốn sách này muốn đặt tay thật nhẹ lên vai từng người mẹ và nói rằng: mẹ không vô hình trước mặt Chúa. Mẹ không bị lãng quên. Mẹ không cô độc trong cuộc chiến giữ gia đình. Mẹ đang mang một sứ mạng rất lớn. Và dù mẹ đã thành công hay thất bại theo cái nhìn của đời, dù mẹ đang mạnh hay đang mệt, dù mẹ đang được yêu thương hay đang chịu nhiều vết thương, Chúa vẫn đang nhìn mẹ bằng ánh mắt trìu mến. Ngài không chỉ thấy những gì mẹ làm được. Ngài còn thấy điều sâu hơn: trái tim của mẹ. Nếu trái tim ấy còn muốn thuộc về Chúa, còn muốn giữ gia đình trong ánh sáng Tin Mừng, còn muốn làm lại từ đầu sau những thiếu sót, còn muốn cầu nguyện cho con dù con chưa thay đổi, còn muốn trung thành dù đã rất mỏi, thì Chúa sẽ không bỏ mẹ đâu.

Và từ đây, hành trình của cuốn sách mới thật sự bắt đầu: hành trình đi vào vẻ đẹp, nỗi đau, trách nhiệm, thập giá, niềm hy vọng, đời sống cầu nguyện, bổn phận giáo dục, vai trò gìn giữ đức tin và con đường nên thánh của người mẹ Công giáo giữa gia đình hôm nay. Bởi vì làm mẹ trong đức tin không chỉ là một bổn phận. Đó là một ơn gọi. Không chỉ là một nhiệm vụ. Đó là một con đường thánh hóa. Không chỉ là chuyện nuôi dưỡng một mái nhà. Đó là chuyện cộng tác với Thiên Chúa để xây nên một Hội Thánh tại gia. Không chỉ là chuyện đi qua đời này với đôi tay bận rộn. Đó là chuyện để cả cuộc đời mình trở thành một lời kinh sống động cho chồng, cho con, cho Giáo Hội và cho thế giới.

 

 

CHƯƠNG I

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO LÀ AI TRONG KẾ HOẠCH CỦA THIÊN CHÚA

Nếu có một ơn gọi nào vừa gần gũi đến mức người ta dễ xem là bình thường, lại vừa lớn lao đến mức chỉ có thể hiểu đúng khi quỳ xuống trước mặt Thiên Chúa, thì đó chính là ơn gọi làm mẹ. Và nếu có một dung mạo nào trong gia đình tưởng như quá quen đến nỗi nhiều người không còn nhìn ra chiều sâu thánh thiêng của nó nữa, thì đó cũng chính là dung mạo của người mẹ. Người mẹ hiện diện trong căn bếp, trong góc nhà, trong những tiếng gọi con ăn cơm, trong những lần vá áo, trong những đêm thức khi con sốt, trong những bước chân ra vào âm thầm, trong những nỗi lo không ai đếm được, trong những lời kinh rất nhỏ chỉ trời cao nghe thấy. Mẹ gần đến mức nhiều người quên mất rằng chính nơi sự gần gũi ấy lại ẩn giấu một mầu nhiệm lớn. Bởi vì người mẹ không chỉ là người sinh ra một con người theo xác thịt, mà còn là người được trao một phần rất sâu trong kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa dành cho gia đình, cho Giáo Hội, và qua đó, cho cả thế giới.

Nói đến kế hoạch của Thiên Chúa, người ta thường nghĩ đến những điều rộng lớn, đến lịch sử cứu độ, đến các ngôn sứ, đến các tông đồ, đến các thánh, đến những biến cố lớn lao làm thay đổi vận mệnh của bao dân tộc. Nhưng kế hoạch của Thiên Chúa không chỉ đi qua những quảng trường lớn, những bục giảng cao, những trang sử được ghi chép trang trọng. Kế hoạch của Thiên Chúa đi qua cả căn nhà nhỏ. Đi qua bàn ăn đơn sơ. Đi qua chiếc giường nơi một người mẹ ngồi canh con ngủ. Đi qua những buổi sáng mẹ đánh thức cả nhà dậy đi lễ. Đi qua ánh mắt buồn của mẹ khi thấy con bắt đầu xa Chúa. Đi qua những tiếng thở dài mẹ chôn vào lòng để giữ bình an cho mái ấm. Thiên Chúa, Đấng dựng nên cả vũ trụ, lại không khinh thường những điều bé nhỏ. Ngài đi vào điều bé nhỏ. Ngài đặt điều lớn lao trong điều bé nhỏ. Ngài giấu những sức mạnh lạ lùng trong những dáng hình không ồn ào. Bởi vậy, muốn hiểu người mẹ Công giáo là ai trong kế hoạch của Thiên Chúa, phải học nhìn bằng đôi mắt đức tin. Nếu chỉ nhìn theo cái nhìn của thế gian, người ta sẽ thấy mẹ chỉ là người nội trợ, người chăm con, người lo toan việc nhà. Nhưng nếu nhìn bằng ánh sáng Tin Mừng, người ta sẽ thấy nơi mẹ một cộng sự viên âm thầm mà vô cùng quan trọng của chính Thiên Chúa trong công trình tạo dựng, gìn giữ và thánh hóa sự sống.

Người mẹ Công giáo trước hết là người được Thiên Chúa mời gọi cộng tác vào việc trao ban sự sống. Đây là điều nền tảng. Sự sống không phải là sản phẩm của con người. Sự sống là quà tặng. Con người có thể sinh thành, nhưng nguồn của sự sống vẫn là Thiên Chúa. Mỗi một đứa trẻ được thành hình trong lòng mẹ không đơn thuần chỉ là kết quả của một tiến trình sinh học. Đó là một mầu nhiệm. Một linh hồn bất tử được Thiên Chúa yêu thương và gọi vào hiện hữu. Một khuôn mặt chưa từng có trong lịch sử nhân loại. Một con người không ai có thể thay thế. Một câu chuyện mà chính trời cao muốn viết giữa trần gian. Và người mẹ trở thành mảnh đất đầu tiên đón nhận câu chuyện ấy. Không phải ngẫu nhiên mà Thiên Chúa đã dựng nên cung lòng người phụ nữ như nơi cưu mang sự sống. Không phải ngẫu nhiên mà Ngài đặt vào trái tim người mẹ một khả năng yêu thương rất đặc biệt, một trực giác rất đặc biệt, một sức chịu đựng rất đặc biệt. Chính ở đó, người mẹ không chỉ “có con”, mà còn bước vào một sứ mạng. Người mẹ bước vào kế hoạch của Thiên Chúa như một người được trao cho một kho báu không thuộc quyền sở hữu của mình nhưng được giao cho mình chăm sóc.

Điều này rất quan trọng, vì nhiều người mẹ yêu con rất nhiều, hy sinh rất nhiều, nhưng đôi khi lại quên mất rằng con không hoàn toàn là “của mình” theo nghĩa tuyệt đối. Con trước hết là của Thiên Chúa. Mẹ được trao phó chứ không sở hữu. Mẹ được mời gọi chăm sóc chứ không nắm giữ. Mẹ được mời gọi yêu thương chứ không chiếm đoạt. Mẹ được mời gọi hướng dẫn chứ không thay thế tự do của con. Khi hiểu điều đó, người mẹ sẽ yêu đúng hơn. Yêu sâu hơn mà không bóp nghẹt. Lo nhiều hơn mà không kiểm soát quá mức. Dạy dỗ nghiêm túc hơn mà vẫn tôn trọng hành trình lớn lên của con. Bởi vì trong kế hoạch của Thiên Chúa, người mẹ không phải là đích đến cuối cùng của đời con, nhưng là cây cầu đầu tiên để con đi về phía Chúa. Mẹ không được gọi để làm trung tâm tuyệt đối khiến mọi sự quy về mình, nhưng để trở thành một nơi qua đó con cảm nếm được tình yêu, sự dịu dàng, sự thật và lòng thương xót của Thiên Chúa.

Người mẹ Công giáo vì thế là người mang nơi mình một hình ảnh rất đặc biệt của tình mẫu tử phát xuất từ chính Thiên Chúa. Dĩ nhiên không ai có thể đồng hóa Thiên Chúa với con người, và Thiên Chúa vượt trên mọi ngôn ngữ của phái tính. Nhưng Kinh Thánh nhiều lần cho chúng ta thấy Thiên Chúa dùng chính hình ảnh của tình mẫu tử để diễn tả lòng thương xót của Ngài. Một tình yêu không quên con mình. Một tình yêu cúi xuống. Một tình yêu cưu mang, nâng đỡ, bồng ẵm, kiên nhẫn, đợi chờ. Khi người mẹ sống đúng ơn gọi của mình, mẹ trở thành dấu chỉ rất sống động của lòng trìu mến thần linh giữa thế giới nhiều khô cứng này. Thế giới hôm nay có thể rất mạnh về kỹ thuật nhưng lại đói khát dịu dàng. Rất nhiều người thành đạt ngoài xã hội nhưng bên trong đầy vết thương vì chưa từng được yêu cách đủ đầy. Rất nhiều đứa trẻ có mọi tiện nghi nhưng lại không có cảm giác được ôm trong bình an. Chính trong một thế giới như thế, người mẹ Công giáo được mời gọi làm cho sự dịu dàng của Thiên Chúa trở nên hữu hình. Không phải thứ dịu dàng nuông chiều, yếu đuối, mù quáng, nhưng là thứ dịu dàng biết cúi xuống để nâng dậy, biết ở lại để chữa lành, biết nghiêm để bảo vệ điều đúng, biết hy sinh để người khác được lớn lên.

Nhưng nếu chỉ dừng ở chuyện sinh thành theo xác thịt, ơn gọi làm mẹ vẫn chưa được hiểu đủ trong ánh sáng Công giáo. Người mẹ Công giáo không chỉ sinh con cho thế giới, mà còn được mời gọi sinh con cho đức tin. Có một sự thật rất sâu mà nhiều gia đình không còn ý thức: một đứa trẻ sinh ra chưa tự nhiên biết cầu nguyện, chưa tự nhiên biết phân biệt thiện ác, chưa tự nhiên biết yêu mến Thiên Chúa, chưa tự nhiên hiểu rằng cuộc đời này không chỉ có ăn học, thành công, tiền bạc và tiện nghi. Tất cả những điều ấy cần được gieo. Và người gieo đầu tiên thường chính là mẹ. Trước khi giáo lý viên dạy con ở lớp giáo lý, mẹ đã dạy con chắp tay. Trước khi linh mục ban các bí tích, mẹ đã tập cho con biết cúi đầu trước thánh giá. Trước khi con hiểu giáo lý bằng khái niệm, con đã hiểu đạo bằng bầu khí gia đình. Chính ở đây, vai trò của người mẹ trở nên vô cùng lớn. Mẹ không chỉ nuôi con lớn xác mà còn giúp nôi lòng con một cảm thức đầu tiên về Thiên Chúa. Con có thể chưa hiểu hết các chân lý đức tin, nhưng từ rất sớm, con có thể cảm được Chúa có hiện diện hay không qua cung cách mẹ sống. Nếu mẹ thật lòng yêu Chúa, điều đó sẽ thấm. Nếu mẹ chỉ giữ đạo bằng thói quen nhưng lòng không có chiều sâu, con cũng sẽ sớm cảm ra. Nếu mẹ nói về Chúa như một Đấng đáng yêu, gần gũi, đầy thương xót, con sẽ lớn lên với một tương quan mở ra. Nếu mẹ chỉ dùng Chúa như công cụ dọa nạt, trách phạt, ép buộc, con có thể lớn lên với nỗi sợ hơn là với lòng mến.

Trong kế hoạch của Thiên Chúa, người mẹ Công giáo vì vậy là một nhà giáo dục đầu tiên của lương tâm. Mẹ dạy con rất nhiều điều mà có khi không cần giáo trình nào cả. Dạy bằng phản ứng của mình trước khó khăn. Dạy bằng cách mình cư xử với người già, với người nghèo, với hàng xóm, với người làm mình tổn thương. Dạy bằng cách mình đối diện với nghịch cảnh. Dạy bằng việc mình có trung thực không. Dạy bằng việc mình có biết xin lỗi không. Dạy bằng việc mình có tôn trọng sự thật không. Dạy bằng việc mình có sống bác ái trong lời nói không. Lương tâm của con người không được hình thành chỉ bằng những nguyên tắc trừu tượng, nhưng bằng việc sống chung với những người lớn có lương tâm. Một đứa trẻ nghe mẹ khuyên phải thật thà mà lại thường xuyên thấy mẹ nói dối vì lợi ích riêng, nó sẽ rối. Một đứa trẻ nghe mẹ dạy phải yêu thương mà lại thấy mẹ liên tục cay nghiệt, nói xấu, ganh ghét, nó sẽ hoang mang. Nhưng một đứa trẻ thấy mẹ sống nhất quán, thấy mẹ biết nhận sai, thấy mẹ cố gắng làm điều đúng dù thiệt thòi, thấy mẹ cầu nguyện trước quyết định khó khăn, thấy mẹ nhịn hơn thua để gia đình bình an, thì lương tâm của nó sẽ được uốn nắn trong sự thật sống động. Đó là công việc rất thầm lặng, nhưng trong kế hoạch của Thiên Chúa, nó là một công việc nền móng.

Người mẹ Công giáo còn là người gìn giữ ký ức đức tin cho gia đình. Một gia đình không chỉ sống bằng cơm áo, mà còn sống bằng ký ức. Ký ức về những ngày khó khăn Chúa đã gìn giữ. Ký ức về những biến cố cả nhà đã cùng nhau cầu nguyện. Ký ức về những mùa Giáng Sinh, những Tuần Thánh, những tháng Hoa, những lần hành hương, những ngày giỗ, những giờ kinh tối, những lần xin lễ cho ông bà tổ tiên. Ký ức ấy rất quan trọng, vì nó tạo nên căn tính của một mái nhà. Nhiều đứa trẻ lớn lên giữa thời đại số, trí nhớ đầy những nội dung vụn vặt, nhưng lại không còn ký ức thiêng liêng nào đủ mạnh để giữ chúng lại khi đi qua khủng hoảng. Và trong rất nhiều gia đình, người âm thầm cất giữ, nuôi dưỡng và truyền lại những ký ức ấy chính là mẹ. Mẹ nhớ ngày bổn mạng. Mẹ nhắc đến ơn Chúa năm xưa. Mẹ giữ thói quen làm dấu trước bữa ăn. Mẹ lau bàn thờ. Mẹ đặt nhành hoa trước tượng Đức Mẹ. Mẹ dạy con thắp nến cho ông bà đã qua đời. Mẹ nhắc cả nhà đi xưng tội mùa Chay. Những việc ấy có vẻ nhỏ, nhưng nó giữ cho gia đình không mất gốc. Nó giữ cho đức tin không chỉ là một khái niệm trừu tượng, mà là một dòng chảy sống động có lịch sử, có ký ức, có xúc cảm, có truyền thống, có sự tiếp nối từ đời này sang đời khác.

Nếu nhìn vào toàn bộ lịch sử cứu độ, ta sẽ thấy Thiên Chúa không làm việc mà không cần con người cộng tác. Ngài có thể làm mọi sự chỉ bằng một lời, nhưng Ngài lại muốn mời gọi tự do của con người tham dự vào chương trình yêu thương của Ngài. Và trong sự cộng tác ấy, hình ảnh Đức Maria hiện lên như mẫu gương đẹp nhất để soi sáng ơn gọi của mọi người mẹ Công giáo. Đức Maria không chỉ là Mẹ của Chúa Giêsu theo xác thịt. Mẹ còn là người phụ nữ đã thưa tiếng “xin vâng” cách trọn vẹn nhất trước kế hoạch của Thiên Chúa. Kế hoạch ấy vượt quá sự hiểu biết của Mẹ, vượt quá dự tính bình thường của một thiếu nữ Nazareth, mang theo biết bao mầu nhiệm, biết bao đau đớn, biết bao đòi hỏi, nhưng Mẹ đã đón nhận. Ở nơi Mẹ Maria, mọi người mẹ Công giáo nhận ra một chân lý rất đẹp: làm mẹ trong kế hoạch của Thiên Chúa trước hết không phải là nắm quyền, nhưng là xin vâng. Không phải là áp đặt ý mình trên mọi sự, nhưng là để ý Chúa đi qua đời mình. Không phải là hiểu hết rồi mới bước, nhưng là tin rồi bước. Không phải là luôn được bảo đảm khỏi đau khổ, nhưng là biết rằng đau khổ kết hợp với Thiên Chúa sẽ không vô nghĩa.

Mẹ Maria đã cưu mang Con Thiên Chúa trong lòng, đã sinh hạ Người trong nghèo hèn, đã nuôi dưỡng Người trong âm thầm, đã tìm Người khi lạc mất, đã đứng dưới chân thập giá khi lòng bị đâm thâu, đã ở lại với Hội Thánh sơ khai trong cầu nguyện. Trong tất cả những chặng ấy, Mẹ không chỉ sống vai trò sinh học của một người mẹ. Mẹ sống chiều sâu thiêng liêng của thiên chức làm mẹ. Và đó là ánh sáng cho mọi người mẹ Công giáo hôm nay. Có nghĩa là mẹ được mời gọi cưu mang không chỉ bằng thân xác mà còn bằng lòng tin. Sinh ra không chỉ bằng cơn đau của thể xác mà còn bằng can đảm của tâm hồn. Nuôi dưỡng không chỉ bằng thức ăn mà còn bằng sự hiện diện thiêng liêng. Đồng hành với con không chỉ khi nó thành công mà cả khi nó lạc lối. Đứng bên con không chỉ khi mọi sự dễ dàng mà cả khi con đi qua thập giá. Buông con cho ý Chúa không phải vì hết yêu, mà vì yêu đến mức không biến con thành đối tượng của sự chiếm giữ.

Người mẹ Công giáo trong kế hoạch của Thiên Chúa vì thế không phải là một nhân vật phụ thuộc, càng không phải chỉ là “người hỗ trợ” ở hậu trường. Mẹ là một điểm tựa nền tảng trong công trình xây dựng Hội Thánh tại gia. Công đồng Vaticanô II và giáo huấn của Giáo Hội nhiều lần nhấn mạnh gia đình là Hội Thánh tại gia, là nơi đức tin được sống, được truyền đạt, được nuôi dưỡng đầu tiên. Nhưng Hội Thánh tại gia không thể tự nhiên hình thành nếu trong nhà không có ai thật sự sống vai trò canh giữ lửa thiêng. Dĩ nhiên người cha cũng có vai trò rất lớn, rất cần, rất không thể thay thế. Nhưng nói riêng về người mẹ, phải nhìn nhận rằng trong thực tế của rất nhiều gia đình, chính người mẹ là người gắn bó hơn với nhịp đạo đức thường ngày của mái ấm. Mẹ là người giữ giờ kinh. Mẹ là người nhắc lễ. Mẹ là người nhắc con học giáo lý. Mẹ là người thấy trước những lệch lạc đang len vào tâm hồn con. Mẹ là người đau đáu hơn khi gia đình bắt đầu nguội lạnh với Chúa. Mẹ là người nhiều khi bị hiểu lầm là “khó”, là “kỹ”, là “hay lo”, nhưng chính nỗi lo ấy nhiều lúc là hình thức rất đời thường của tình yêu bảo vệ đức tin.

Tuy nhiên, hiểu đúng vai trò ấy là điều rất cần, để người mẹ không rơi vào hai cực đoan. Một cực đoan là coi nhẹ ơn gọi của mình, sống một cách buông trôi, chỉ lo phần xác mà lơ là phần hồn của gia đình. Cực đoan kia là gánh lấy mọi sự bằng tâm thế cứu thế, tưởng rằng mọi gánh nặng đức tin trong nhà đều đặt lên vai mình, rồi từ đó biến đời sống đạo trong gia đình thành áp lực, mệt mỏi, căng thẳng. Kế hoạch của Thiên Chúa không mời gọi người mẹ trở thành một vị cứu tinh của gia đình. Chỉ có Chúa Giêsu là Đấng Cứu Độ. Người mẹ chỉ là cộng sự viên, là người cộng tác, là khí cụ. Nghe vậy không phải để hạ thấp vai trò của mẹ, mà ngược lại, để đặt vai trò ấy vào đúng chỗ: rất lớn, nhưng không tuyệt đối; rất quan trọng, nhưng không thay Chúa; rất thánh thiêng, nhưng vẫn cần ân sủng nâng đỡ từng ngày. Khi hiểu mình là cộng sự viên của Thiên Chúa, người mẹ sẽ sống với lòng khiêm nhường hơn, bình an hơn, biết phó thác hơn. Mẹ làm hết phần mình, nhưng không sống trong ảo tưởng phải kiểm soát kết quả cuối cùng. Mẹ gieo, nhưng để Chúa làm nảy mầm. Mẹ dạy, nhưng để Chúa chạm đến lòng con. Mẹ cầu nguyện, nhưng để Chúa hành động theo thời gian của Ngài. Mẹ đau vì con, nhưng không tuyệt vọng, vì biết rằng linh hồn con vẫn nằm trong tay Thiên Chúa lớn hơn mọi nỗi bất lực của mình.

Một điểm nữa rất sâu trong kế hoạch của Thiên Chúa là người mẹ được mời gọi trở thành nơi đón nhận và chuyển trao tình yêu nhưng không. Tình yêu của người mẹ chân chính không dựa trên thành tích của con. Một đứa trẻ còn trong lòng mẹ chưa làm được gì để “xứng đáng” được yêu. Nó được yêu trước khi biết nói, trước khi biết đáp lại, trước khi biết báo hiếu, trước khi biết ngoan. Chính điều này phản chiếu một chân lý rất lớn của đức tin: Thiên Chúa yêu con người trước. Ngài yêu khi ta còn yếu đuối, còn bất toàn, còn đang học lớn lên. Khi người mẹ yêu con theo cách đó, mẹ đang phản chiếu điều gì đó rất sâu của tình yêu cứu độ. Dĩ nhiên, tình yêu ấy không loại bỏ sự giáo dục, sự sửa dạy, kỷ luật, đòi hỏi. Nhưng nền tảng của nó không phải là điều kiện, mà là sự đón nhận. Nhiều người lớn mang thương tích rất sâu chỉ vì lớn lên mà luôn cảm thấy tình yêu của cha mẹ dành cho mình chỉ có khi mình ngoan, giỏi, thành công, làm vừa ý. Một người mẹ Công giáo được mời gọi tránh điều đó. Mẹ phải để con cảm thấy rằng dù con cần sửa đổi rất nhiều, dù con có sai, có yếu, có thất bại, thì căn tính của nó vẫn là một người được yêu. Chính từ nền tảng ấy, con người mới có sức để hoán cải, trưởng thành và sống tự do.

Người mẹ Công giáo cũng là người gìn giữ nhịp cầu giữa đất và trời trong đời sống thường ngày. Cuộc sống gia đình rất dễ bị chìm trong những điều thực dụng. Cơm áo, học phí, công việc, bệnh tật, áp lực, mâu thuẫn, tương lai, đủ thứ kéo người ta xuống mặt đất. Nếu không có ai thường xuyên kéo ánh nhìn của cả nhà lên cao hơn, gia đình sẽ dần sống như thể Thiên Chúa không hiện hữu. Người mẹ, bằng đời sống cầu nguyện của mình, bằng thói quen đạo đức của mình, bằng cách giải thích biến cố đời thường dưới ánh sáng đức tin, có thể làm công việc rất quý ấy. Mẹ nhắc cả nhà tạ ơn khi được ơn lành. Mẹ nhắc cầu nguyện khi gặp khó khăn. Mẹ không để thành công làm cả nhà kiêu ngạo. Mẹ không để thất bại làm cả nhà tuyệt vọng. Mẹ không để bệnh tật trở thành nơi than trách Chúa, mà trở thành dịp tín thác hơn. Mẹ không để cái chết của người thân chỉ còn là nỗi buồn, mà còn là lời nhắc nhớ về đời sau. Những điều ấy làm cho gia đình không bị nhốt kín trong trần gian, nhưng mở ra trước mầu nhiệm đời đời.

Trong kế hoạch của Thiên Chúa, người mẹ còn là người dạy con hiểu đúng về sức mạnh. Thế gian thường đồng hóa sức mạnh với tiếng nói lớn, với quyền lực, với kiểm soát, với thành công, với khả năng áp đặt. Nhưng người mẹ Công giáo, nếu sống đúng ơn gọi, sẽ cho con thấy một loại sức mạnh khác: sức mạnh của lòng kiên nhẫn, của dịu dàng, của sự chịu đựng vì yêu, của khả năng bắt đầu lại, của việc ôm lấy yếu đuối mà không khinh miệt, của sự trung tín không bỏ cuộc giữa những ngày đơn điệu. Đây là thứ sức mạnh rất gần với sức mạnh của Tin Mừng. Chúa Giêsu đã không cứu thế gian bằng bạo lực nhưng bằng hiến thân. Người mẹ cũng không xây gia đình bằng uy lực, mà bằng hiến dâng mỗi ngày. Mẹ dạy con rằng có những chiến thắng rất lớn không nằm ở chỗ hơn người khác, mà ở chỗ thắng được cơn nóng giận của mình, thắng được lòng ích kỷ, thắng được cám dỗ buông xuôi, thắng được thói quen cay nghiệt, thắng được sự vô cảm. Một đứa trẻ lớn lên gần một người mẹ như thế sẽ học được bài học mà cả đời sau này nó còn mang theo: sức mạnh thật không phải là làm cho người khác sợ mình, mà là có đủ tình yêu và nội lực để làm điều đúng ngay cả khi không ai vỗ tay.

Người mẹ Công giáo còn là nơi đầu tiên con học về tha thứ. Trong nhà, không ai gần con bằng mẹ trong những năm đầu đời. Con sai với mẹ nhiều hơn sai với người ngoài. Con làm mẹ mệt, làm mẹ đau, làm mẹ tủi. Nhưng con cũng là người thường xuyên được mẹ đón nhận lại. Nếu mẹ biết sửa dạy mà không kết án, biết đau mà không cắt đứt, biết nghiêm mà không từ chối tình thương, thì con sẽ hiểu tha thứ là gì. Và đây là một bài học vô cùng Kitô giáo. Thiên Chúa không dung túng tội lỗi, nhưng Ngài không ngừng mở đường cho con người trở về. Người mẹ Công giáo được mời gọi trở thành nơi con hiểu thế nào là lòng thương xót có sự thật. Không phải sự mềm yếu bỏ qua mọi điều. Cũng không phải sự cứng cỏi chỉ biết kết án. Nhưng là một sự ôm lấy con người trong khi vẫn mời gọi họ lớn lên. Nếu mẹ sống như thế, mẹ không chỉ dạy con một kỹ năng sống, mà đang mặc khải cho con điều gì đó về chính trái tim của Thiên Chúa.

Tuy vậy, phải nói cho thật rõ rằng ơn gọi của người mẹ trong kế hoạch của Thiên Chúa không xóa đi bản thân của người mẹ. Mẹ không phải là một cỗ máy hy sinh. Mẹ không phải chỉ tồn tại để phục vụ người khác đến mức đánh mất phẩm giá, tiếng nói, linh hồn và tương quan riêng của mình với Chúa. Có một kiểu ca tụng thiên chức làm mẹ rất nguy hiểm, vì nó đẩy người mẹ vào chỗ phải âm thầm chịu đựng mọi bất công, mọi lạm dụng, mọi phủ nhận, rồi cho đó là “thánh thiện”. Không. Kế hoạch của Thiên Chúa không bao giờ chống lại phẩm giá của người mẹ. Mẹ được gọi để hiến thân, nhưng không phải để bị nghiền nát. Mẹ được gọi để phục vụ, nhưng không phải để bị chà đạp. Mẹ được gọi để hy sinh, nhưng không phải để sống không còn sự thật. Một người mẹ Công giáo phải biết mình là con gái của Thiên Chúa trước khi là mẹ của các con. Mẹ có một linh hồn riêng cần được nuôi dưỡng. Có một tương quan riêng với Chúa cần được đào sâu. Có một phẩm giá không ai được quyền xúc phạm. Khi người mẹ giữ được điều đó, mẹ sẽ yêu đúng hơn, không yêu trong lệ thuộc, trong sợ hãi, trong tự xóa mình, mà yêu trong tự do của người biết mình thuộc về Chúa.

Như thế, người mẹ Công giáo trong kế hoạch của Thiên Chúa là ai? Mẹ là người đón nhận sự sống như một quà tặng và một sứ mạng. Mẹ là người cộng tác với Thiên Chúa trong việc nuôi dưỡng thân xác và linh hồn của con. Mẹ là người gieo những hạt giống đầu tiên của đức tin. Mẹ là người canh giữ lương tâm, ký ức đức tin, nhịp cầu cầu nguyện trong gia đình. Mẹ là người phản chiếu điều gì đó về lòng dịu dàng, lòng thương xót, sự kiên trì và sự sống nhưng không của Thiên Chúa. Mẹ là người góp phần xây Hội Thánh tại gia bằng chính đời sống hằng ngày. Mẹ là người cùng với Chúa chiến đấu cho linh hồn của gia đình mình. Nhưng hơn hết, mẹ là một người được mời gọi nên thánh ngay trong thiên chức làm mẹ. Không phải nên thánh bên ngoài đời sống làm mẹ, không phải bằng cách trốn khỏi bổn phận hằng ngày, nhưng nên thánh chính giữa tiếng con khóc, giữa cơm nước, giữa bệnh tật, giữa lo toan, giữa những va chạm, giữa những hy sinh không tên, giữa những mùa khô khan, giữa những lời kinh đọc trong mệt mỏi, giữa những nỗ lực bắt đầu lại mỗi sáng.

Có lẽ đây là điều chạm sâu nhất: trong kế hoạch của Thiên Chúa, người mẹ Công giáo không chỉ làm việc cho gia đình mình. Nhiều khi mẹ đang làm việc cho lịch sử cứu độ theo cách mình không ngờ. Một người con được lớn lên trong đức tin có thể một ngày nào đó trở thành người nâng đỡ bao người khác. Một linh mục thánh thiện, một nữ tu quảng đại, một người cha tử tế, một người mẹ đức hạnh, một người giáo dân trung kiên giữa đời, rất có thể đã được hình thành từ những đầu tiên rất âm thầm nơi trái tim người mẹ. Nghĩa là, những gì mẹ làm hôm nay trong căn nhà nhỏ có thể vang rất xa trong tương lai của Giáo Hội và xã hội. Thiên Chúa thường viết những điều lớn lao bằng những nét bút nhỏ bé mà người đời không để ý. Và rất nhiều khi, một trong những nét bút âm thầm đẹp nhất của Ngài chính là người mẹ.

Bởi vậy, đừng ai nói rằng vai trò của người mẹ chỉ là việc nội trợ. Đừng ai nói rằng mẹ “không làm gì lớn”. Đừng ai nói rằng đời mẹ chỉ quanh quẩn nơi việc nhỏ. Dưới ánh sáng đức tin, không có việc nhỏ nào được làm vì yêu mà lại nhỏ. Không có giờ phút hy sinh nào vì gia đình trong Chúa mà vô nghĩa. Không có lời kinh nào mẹ đọc cho con mà tan biến vào khoảng không. Không có giọt nước mắt nào mẹ khóc cho linh hồn người thân mà Chúa không giữ lấy. Trong kế hoạch của Thiên Chúa, người mẹ Công giáo có thể không nổi bật giữa thế gian, nhưng lại vô cùng đáng quý trước mặt trời cao. Mẹ có thể không được lịch sử loài người ghi tên, nhưng được ghi rất sâu trong trái tim Thiên Chúa.

Và có lẽ, khi hiểu điều đó, người mẹ sẽ sống thiên chức của mình với một ánh sáng mới. Không còn chỉ là làm cho xong việc nhà. Không còn chỉ là nuôi con cho lớn. Không còn chỉ là gánh vác cho qua ngày. Nhưng là sống mỗi ngày như một lời thưa “xin vâng” mới. Xin vâng trong niềm vui. Xin vâng trong mệt mỏi. Xin vâng trong hy vọng. Xin vâng ngay cả khi chưa thấy kết quả. Xin vâng khi con ngoan. Xin vâng cả khi con làm lòng mình tan nát. Xin vâng khi chồng hiểu. Xin vâng cả khi chồng chưa hiểu. Xin vâng để Chúa dùng đời mình như một mái ấm cho những linh hồn Ngài trao. Xin vâng để từng bữa cơm, từng lời dạy, từng giọt nước mắt, từng giờ cầu nguyện, từng lần tha thứ, từng bước chân âm thầm trong nhà đều trở thành chất liệu cho công trình của Thiên Chúa.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu có lúc mẹ tự hỏi mình là ai giữa cuộc đời vất vả này, thì xin hãy nhớ: mẹ không chỉ là người phụ nữ đang lo toan cho một gia đình. Mẹ là người được Thiên Chúa tín nhiệm trao cho một phần rất quý trong kế hoạch yêu thương của Ngài. Mẹ là người giữ một ngọn đèn. Mẹ là người canh một cánh cửa. Mẹ là người tưới một mảnh đất. Mẹ là người bồng một tương lai. Mẹ là người quỳ ở nơi nhiều người không quỳ. Mẹ là người hy vọng ở nơi nhiều người đã tuyệt vọng. Mẹ là người tiếp tục yêu ở nơi nhiều người đã mệt. Mẹ là người, bằng chính sự bé nhỏ và trung tín của mình, làm cho Thiên Chúa vẫn còn được nhận ra trong một mái nhà.

Và từ chân dung nền tảng ấy, cuốn sách cần đi sâu hơn vào chính trái tim của thiên chức làm mẹ: không chỉ biết mẹ là ai trong kế hoạch của Thiên Chúa, mà còn phải thấy mẹ sống ơn gọi ấy thế nào giữa những thực tại rất cụ thể, rất mỏng giòn, rất nhiều thử thách của đời thường hôm nay.

 

 

CHƯƠNG II

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – TRÁI TIM GIỮ LỬA ĐỨC TIN TRONG GIA ĐÌNH

Nếu gia đình là một ngôi nhà, người ta có thể nhìn thấy mái, thấy tường, thấy cửa, thấy bàn ghế, thấy những gì bày ra bên ngoài. Nhưng có một điều không nhìn thấy mà lại quyết định tất cả: hơi ấm. Một ngôi nhà có thể đẹp mà lạnh. Có thể rộng mà cô quạnh. Có thể đầy đủ mà thiếu sự sống. Có thể có đủ tiếng nói mà không có tiếng lòng. Cũng vậy, một gia đình có thể vẫn còn đó về mặt hình thức, vẫn cùng nhau ăn uống, vẫn cùng sống dưới một mái nhà, vẫn giữ được một số nề nếp bề ngoài, nhưng bên trong có thể ngọn lửa đức tin đã tàn rất lâu mà không ai chịu gọi đúng tên. Người ta vẫn đi lễ vì thói quen. Vẫn đọc kinh vì nể nhau. Vẫn giữ vài tập tục vì sợ người đời đánh giá. Nhưng ánh sáng thật của đức tin, hơi ấm thật của tương quan với Chúa, sức sống thật của Tin Mừng trong từng ngày sống, nhiều khi đã yếu đi, nguội đi, thậm chí chỉ còn là tro bụi. Và giữa thực tại đó, trong biết bao gia đình Công giáo, người mẹ chính là trái tim cố gắng giữ lửa.

Nói người mẹ là trái tim giữ lửa đức tin không phải là một cách nói đẹp cho có. Đó là một thực tế thiêng liêng rất sâu. Trái tim là nơi bơm sự sống đi khắp thân thể. Trái tim đập đều thì cơ thể còn ấm, còn sống, còn được nuôi dưỡng. Khi trái tim yếu, cả cơ thể chịu ảnh hưởng. Cũng vậy, trong đời sống gia đình, người mẹ nhiều khi là nơi đầu tiên cảm nhận được bầu khí thiêng liêng đang ấm lên hay nguội xuống. Mẹ thấy khi giờ kinh tối trở nên qua loa. Mẹ thấy khi con bắt đầu lười đi lễ. Mẹ thấy khi chồng bắt đầu sống khô cứng hơn với những điều thuộc về Chúa. Mẹ thấy khi các bữa cơm không còn sự hiện diện thật của nhau. Mẹ thấy khi trong nhà vẫn có tượng ảnh, vẫn có bàn thờ, vẫn có những lời đạo đức, nhưng lòng người đã xa nhau, xa Chúa, xa bình an. Trực giác ấy nơi người mẹ rất đặc biệt. Nó không chỉ là sự quan sát bằng mắt. Nó là một thứ cảm nhận bằng trái tim. Mẹ không chỉ nhìn thấy sự việc. Mẹ cảm thấy sự sống thiêng liêng trong nhà đang thế nào.

Có những người giữ lửa bằng cách tạo nên những tiếng động lớn, những phong trào rộn ràng, những biểu hiện mạnh mẽ bên ngoài. Nhưng người mẹ Công giáo giữ lửa theo cách rất khác. Mẹ giữ lửa bằng sự bền bỉ. Bằng việc nhắc mà không mệt. Bằng việc làm gương ngay cả khi ít người để ý. Bằng một đời sống cầu nguyện âm thầm. Bằng những lời nói nhỏ đúng lúc. Bằng cách kéo gia đình trở lại với điều cốt lõi sau những phân tán của cuộc sống. Có người mẹ không giảng được một bài giáo lý hoàn chỉnh, không nói được những điều thần học sâu xa, nhưng lại giữ được cho gia đình không mất gốc. Đó là một ơn rất lớn. Vì nhiều khi gia đình không sụp đổ ngay lập tức. Nó nguội dần. Lệch dần. Xa dần. Và nếu không có một trái tim canh thức, một người đau đáu giữ lửa, thì có khi đến lúc nhận ra, mọi sự đã quá xa.

Ngọn lửa đức tin trong gia đình không chỉ là chuyện có đi lễ hay không. Không chỉ là chuyện có đọc kinh hay không. Những điều ấy quan trọng, rất quan trọng, nhưng lửa đức tin còn sâu hơn thế. Nó là bầu khí trong nhà. Là cách người ta cư xử với nhau. Là việc trong nhà có chỗ cho sự thật không. Có chỗ cho tha thứ không. Có chỗ cho lòng biết ơn không. Có chỗ cho việc nhắc nhau về Chúa không. Có chỗ cho những phút lặng không. Có chỗ cho người đau khổ được nâng đỡ không. Có chỗ cho người yếu đuối được cảm thông không. Có chỗ cho những lần bắt đầu lại không. Có những gia đình đọc kinh rất đều nhưng người trong nhà nói với nhau đầy cay đắng. Có những gia đình đi lễ rất chăm nhưng không ai chịu xin lỗi ai. Có những gia đình giữ nhiều hình thức đạo đức nhưng con cái sống trong áp lực, sợ hãi, lạnh lẽo. Như thế, ngọn lửa bề ngoài có thể còn, nhưng hơi ấm đức tin thật đã bị tổn thương. Người mẹ Công giáo giữ lửa không chỉ bằng cách duy trì nghi thức, mà còn bằng cách làm cho tinh thần Tin Mừng thực sự đi vào nhịp sống hằng ngày của gia đình.

Mẹ giữ lửa khi giữ cho nhà mình còn lời cầu nguyện. Trong nhịp sống hôm nay, điều này không dễ. Người lớn bận, con cái học nhiều, giờ giấc xô lệch, điện thoại chiếm chỗ của sự hiện diện, tiếng màn hình nhiều hơn tiếng lòng. Có những gia đình từng có giờ kinh chung, rồi dần dần bỏ. Ban đầu bỏ một hôm vì bận. Sau đó là vài hôm. Rồi thành thói quen không còn cầu nguyện với nhau nữa. Khi cầu nguyện chung mất đi, gia đình đánh mất một điểm hẹn thiêng liêng rất quan trọng. Vì cầu nguyện chung không chỉ là đọc vài kinh. Nó là lúc mọi người cùng đứng trước mặt Chúa trong cùng một tâm thế. Nó nhắc rằng gia đình không phải chỉ là một đơn vị sinh hoạt, mà là một cộng đoàn được đặt dưới ánh mắt Thiên Chúa. Người mẹ hiểu điều đó sâu hơn nhiều người khác. Và vì thế, dù mệt, dù có khi bị xem là “khó”, mẹ vẫn cố giữ giờ kinh. Có thể không hoàn hảo. Có thể nhiều hôm ngắn thôi. Có thể con đọc cho xong, chồng tham dự mà chưa sốt sắng. Nhưng mẹ vẫn giữ. Bởi vì mẹ biết: một gia đình còn quỳ bên nhau thì vẫn còn một sợi dây rất quý nối họ lại với nhau và với Chúa.

Người mẹ còn giữ lửa bằng ký ức thiêng liêng. Mỗi gia đình cần có những ký ức đức tin để nuôi tâm hồn. Những mùa Vọng chuẩn bị Giáng Sinh. Những ngày chay tịnh Mùa Chay. Những lần cả nhà đi xưng tội. Những buổi lần chuỗi trong tháng Hoa. Những đêm cầu nguyện cho người thân đau yếu. Những lần xin lễ tạ ơn. Những ngày giỗ có lời cầu nguyện sốt sắng chứ không chỉ là bữa ăn đông người. Những biến cố khó khăn mà cả nhà đã cùng cầu xin Chúa. Những lần được ơn mà cả nhà cùng cảm tạ. Người mẹ thường là người nối những điều ấy lại thành mạch sống. Không để đức tin bị tách khỏi đời thường. Không để các mùa phụng vụ trôi qua như những mốc lịch vô hồn. Không để con cái quên rằng đời sống gia đình mình đã từng được Chúa chạm vào biết bao lần. Chính ký ức ấy là lửa. Vì khi con người nhớ những việc Chúa đã làm, lòng họ được đánh thức. Khi gia đình nhớ mình đã từng được nâng đỡ ra sao trong thử thách, đức tin không còn là lý thuyết mà trở thành kinh nghiệm sống.

Nhưng nói đến giữ lửa, phải nói đến một điều rất thật: lửa không giữ bằng cảm xúc nhất thời. Có những lúc gia đình sốt sắng vì có biến cố, vì có đại lễ, vì có niềm vui, vì có nỗi đau. Nhưng sau đó mọi thứ lại trở về quán tính cũ. Người mẹ Công giáo được mời gọi giữ lửa bằng sự trung tín trong những ngày rất bình thường. Bởi vì đời sống đức tin của gia đình không được xây trên những cao trào hiếm hoi, mà trên những điều lập đi lập lại cách âm thầm. Một lời mời gọi nhẹ nhàng đi lễ Chúa Nhật. Một việc nhắc con làm dấu trước khi ra khỏi nhà. Một câu “mình cùng cầu nguyện cho chuyện này nhé”. Một cây nến thắp lên trước bàn thờ gia đình. Một cử chỉ nhẫn nhịn để bữa cơm không biến thành chiến trường. Một lần người mẹ nén mệt để cả nhà còn một giờ kinh chung. Chính những điều lập lại ấy tưởng như nhỏ, nhưng đó là củi của ngọn lửa. Không có củi, lửa lớn mấy cũng sẽ tàn. Không có những việc nhỏ trung thành, không gia đình nào giữ được đức tin lâu dài.

Nhiều người mẹ đã âm thầm làm công việc này suốt bao năm mà không ai khen. Thậm chí có khi bị xem là phiền. Con cái lớn lên có thể khó chịu khi bị nhắc đi lễ. Chồng có thể cho rằng đó là chuyện phụ. Người ngoài có thể không hiểu vì sao một người mẹ cứ phải bận tâm đến giờ kinh, đến mùa phụng vụ, đến việc học giáo lý, đến chuyện con cái xưng tội rước lễ. Nhưng người mẹ vẫn kiên trì. Và chính sự kiên trì ấy nhiều khi là hàng rào cuối cùng ngăn gia đình khỏi trôi xa. Có những người con thời trẻ từng khó chịu với mẹ, từng thấy mẹ quá kỹ, quá lo, quá “đạo đức”, nhưng đến khi bước vào đời, gặp đổ vỡ, đau đớn, trống rỗng, họ mới thấy chính những gì mẹ âm thầm giữ năm xưa đã cứu họ. Một lời kinh mẹ dạy. Một câu Tin Mừng mẹ nhắc. Một thói quen ngước nhìn thánh giá. Một cảm thức rằng dù sa ngã đến đâu vẫn còn có đường quay về. Lửa mẹ giữ có khi không bùng lên ngay. Nhưng nó nằm đó như than hồng âm ỉ. Và đến lúc đêm đời của con đủ lạnh, nó sẽ sưởi lại linh hồn.

Người mẹ Công giáo giữ lửa bằng đời sống gương sáng. Đây là điều quan trọng hơn mọi lời nhắc. Gia đình hôm nay rất dị ứng với sự giả hình. Con cái có thể không nói ra, nhưng chúng quan sát rất sâu. Nếu mẹ nói về Chúa mà sống đầy nóng nảy, ích kỷ, cay nghiệt, xét đoán, thì ngọn lửa mẹ muốn giữ sẽ bị khói làm ngộp. Nếu mẹ bắt con đi lễ nhưng bản thân đi lễ như một bổn phận nặng nề, không có niềm vui, không có sự hiện diện thật, thì đức tin con nhận được sẽ méo mó. Nếu mẹ nói phải tha thứ nhưng lại nuôi oán hận lâu năm trong gia đình, thì bài học mẹ dạy sẽ không có sức nặng. Lửa đức tin chỉ lan khi nó là lửa thật. Một que diêm giả không nhóm được gì cả. Người mẹ muốn giữ lửa cho gia đình phải để chính mình được cháy trước. Không phải cháy theo kiểu sôi nổi bên ngoài, mà là cháy bằng tình yêu mến Chúa thật, bằng sự hoán cải thật, bằng lòng chân thành, bằng nỗ lực sống điều mình tin. Một người mẹ biết quỳ trước Chúa thật lâu, biết nhận lỗi, biết dịu giọng khi cần, biết sửa mình mỗi ngày, biết sống tử tế cả khi không ai khen, chính là một ngọn lửa.

Người mẹ cũng giữ lửa bằng cách bảo vệ không gian thánh trong gia đình. Mỗi gia đình cần có một không gian, hữu hình và vô hình, nơi Chúa được đặt ở vị trí xứng hợp. Hữu hình có thể là bàn thờ gia đình được chăm sóc tử tế, sạch sẽ, có trật tự, có nến, có sách kinh, có sự tôn nghiêm. Vô hình là bầu khí tôn trọng những gì thuộc về Chúa. Trong nhà có chỗ để im lặng cầu nguyện không. Có chỗ để nói về đức tin không. Có sự kính trọng khi nhắc đến các việc đạo đức không. Có những giới hạn lành mạnh để thế gian không tràn vào mọi ngóc ngách của đời sống gia đình không. Người mẹ không thể kiểm soát hết, nhưng mẹ có thể ảnh hưởng rất nhiều. Mẹ có thể làm cho không gian nhà mình không hoàn toàn bị đồng hóa bởi sự ồn ào, giải trí liên tục, những thứ vô bổ, những cuộc cãi vã kéo dài. Mẹ có thể tạo nên những nếp nhỏ nhắc rằng gia đình này không sống chỉ bằng vật chất. Khi một ngôi nhà còn có chỗ cho sự thánh, lòng người vẫn còn cơ hội mềm lại.

Có một cách giữ lửa rất sâu mà nhiều người mẹ vẫn làm nhưng không gọi tên: mẹ giữ lửa bằng nước mắt cầu nguyện. Đây có lẽ là thứ lửa thầm lặng nhất. Nhiều bà mẹ không biết làm gì hơn trước sự lì lợm của con, sự nguội lạnh của chồng, những bất ổn của gia đình. Nói nhiều không được. Khuyên không nghe. Ép càng phản tác dụng. Và cuối cùng, mẹ mang tất cả vào lời cầu nguyện. Có những đêm mẹ thức, cầm chuỗi Mân Côi, đọc từng kinh với tên từng người trong gia đình ở trong lòng. Có những lúc mẹ không còn lời lẽ đẹp nào, chỉ biết thưa với Chúa bằng nước mắt. Có những lần mẹ ngồi lặng trước Nhà Tạm, không xin điều gì lớn, chỉ xin Chúa đừng để con mình mất linh hồn. Nước mắt ấy không vô ích. Thiên Chúa nhìn thấy. Và trong mầu nhiệm của ân sủng, lời cầu nguyện của người mẹ có một sức lay động rất lớn. Không phải vì mẹ có quyền lực nào, nhưng vì tình yêu hiến dâng luôn có sức mạnh đặc biệt trước mặt Chúa. Lịch sử thiêng liêng của biết bao gia đình đã được đổi hướng không phải nhờ những bài diễn văn, mà nhờ lời cầu nguyện dai dẳng của một người mẹ.

Giữ lửa cũng có nghĩa là can đảm chống lại những cơn gió làm tắt lửa. Thời đại hôm nay có rất nhiều cơn gió như thế. Chủ nghĩa thực dụng khiến người ta chỉ nghĩ đến cái lợi trước mắt. Chủ nghĩa hưởng thụ làm người ta sợ hy sinh, sợ bổn phận, sợ thập giá. Chủ nghĩa cá nhân làm mỗi người nhốt mình vào thế giới riêng, coi nhẹ gia đình, coi nhẹ trách nhiệm chung. Văn hóa số làm sự phân tán trở thành bình thường. Những chuẩn mực đạo đức bị relativized, điều gì cũng có thể biện minh, miễn là thấy thuận tiện. Trong bối cảnh ấy, một người mẹ giữ lửa đức tin không thể chỉ là người hiền lành theo nghĩa buông trôi. Mẹ còn phải biết canh giữ. Canh giữ con khỏi những ảnh hưởng độc hại. Canh giữ các mối liên hệ trong nhà khỏi bị bào mòn bởi vô tâm và ích kỷ. Canh giữ ngôn ngữ trong nhà khỏi trở nên bạo lực, chua chát. Canh giữ ngày Chúa Nhật đừng bị hoàn toàn nuốt chửng bởi mua sắm, giải trí, công việc. Canh giữ để gia đình còn một cốt lõi không bị thế gian hóa. Công việc này rất mệt. Vì ai giữ lửa cũng phải thức. Ai canh cửa cũng phải mất ngủ. Người mẹ Công giáo nhiều khi mệt chính vì thế: mẹ thức ở nơi người khác ngủ.

Nhưng trái tim giữ lửa không chỉ biết lo, biết giữ, biết nhắc. Trái tim ấy còn phải biết truyền hơi ấm. Một gia đình sẽ không bền trong đức tin nếu mọi sự chỉ mang tính bổn phận khô cứng. Người mẹ phải làm cho ngọn lửa ấy có hơi ấm của tình yêu. Nghĩa là đức tin trong nhà không được mang bộ mặt chỉ toàn cấm đoán, trách cứ, nghĩa vụ. Nó phải có niềm vui. Có sự gần gũi. Có cảm giác được an toàn trong Chúa. Có vẻ đẹp của một đời sống đặt nền trên Tin Mừng. Người mẹ có thể truyền hơi ấm ấy qua những điều rất nhỏ: một giọng dịu lại khi cả nhà đọc kinh, một câu chuyện về thánh nhân kể cho con bằng ánh mắt sáng, một niềm vui thật khi chuẩn bị lễ lớn, một thói quen cùng con làm việc bác ái, một lời cám ơn Chúa phát ra tự nhiên trước những điều tốt đẹp hằng ngày. Chính hơi ấm ấy làm cho đức tin không chỉ là “đúng”, mà còn là “đẹp”; không chỉ là “phải”, mà còn là “đáng yêu”. Nhiều người rời xa đức tin không chỉ vì trí óc họ có vấn đề, mà còn vì trái tim họ không từng được sưởi ấm bởi vẻ đẹp của đời sống có Chúa.

Người mẹ Công giáo cũng giữ lửa bằng sự khôn ngoan trong giáo dục. Giữ lửa không có nghĩa là kiểm soát mọi điều, áp đặt mọi thứ, dùng đức tin như công cụ thống trị con cái. Có những người mẹ vì quá lo mà biến ngọn lửa thành sức nóng ngột ngạt. Càng muốn con giữ đạo, càng làm con nghẹt thở. Càng sợ con xa Chúa, càng dùng những lời nặng nề, gây phản kháng. Giữ lửa không phải là lấy tay siết chặt ngọn lửa đến mức tự làm nó tắt. Người mẹ cần học sự khôn ngoan của tình yêu. Biết lúc nào nên nhắc. Lúc nào nên im lặng cầu nguyện. Lúc nào nên làm gương hơn là nói. Lúc nào nên kiên quyết. Lúc nào nên chờ đợi. Lúc nào nên để con trải nghiệm hậu quả của lựa chọn. Lúc nào nên ôm lấy vết thương của con thay vì chỉ lên án. Đây là nghệ thuật khó nhất của thiên chức làm mẹ: vừa giữ lửa vừa tôn trọng tự do, vừa bảo vệ vừa không bóp nghẹt, vừa định hướng vừa để con trưởng thành. Người mẹ chỉ có thể học nghệ thuật ấy khi sống rất gần Chúa, vì không có công thức cố định. Chỉ có trái tim cầu nguyện mới nghe ra được điều cần làm trong từng chặng.

Giữ lửa đức tin trong gia đình còn là giữ cho gia đình biết trở về. Không có gia đình nào hoàn hảo. Không có người mẹ nào chưa từng lỡ lời, nóng giận, bất công, thiên vị, áp lực, yếu đuối. Không có người chồng nào không có giới hạn. Không có đứa con nào không có lúc sai đường. Vì thế, ngọn lửa đức tin trong gia đình không hệ tại ở chỗ mọi sự lúc nào cũng yên đẹp, mà ở chỗ nhà ấy có biết trở về hay không. Có biết xin lỗi nhau không. Có biết bắt đầu lại không. Có biết xưng tội thật không. Có biết đem những đổ vỡ đến trước Chúa không. Người mẹ nhiều khi là người mở ra những cánh cửa ấy. Mẹ là người chủ động hòa giải. Người đầu tiên dịu xuống. Người dám nhận sai trước con. Người kéo cả nhà đi xưng tội trước những dịp lớn. Người nhắc rằng trong Chúa luôn có một cơ hội mới. Đây chính là giữ lửa. Vì lửa đức tin không phải là không bao giờ tắt bùng một chút, mà là biết nhóm lại khi nó yếu đi. Một gia đình biết quay về là một gia đình còn lửa.

Người mẹ cũng giữ lửa bằng thập giá của mình. Có những điều mẹ không thể nói thành lời cho ai. Những thất vọng âm thầm. Những tổn thương hôn nhân. Nỗi đau khi thấy con sống lệch hướng. Cảm giác cô đơn ngay trong căn nhà mình đã chăm chút bao năm. Sự mệt mỏi của việc luôn là người nhớ, người lo, người giữ, người nhịn. Thập giá ấy, nếu không được kết hiệp với Chúa, có thể làm trái tim mẹ đắng lại. Và một trái tim đắng khó mà giữ lửa cho ai. Bởi vậy, người mẹ Công giáo phải học đem thập giá của mình đặt vào thập giá Chúa Giêsu. Không phải để phủ nhận đau khổ, mà để đau khổ được biến đổi. Mẹ không thể giữ lửa lâu dài nếu chỉ dựa vào sức tự nhiên. Sẽ đến lúc mẹ cạn, mẹ nản, mẹ uất, mẹ khô. Chỉ có ân sủng mới làm cho trái tim mệt mỏi ấy tiếp tục cháy mà không hóa thành than đen của cay đắng. Khi mẹ biết cầu nguyện trong đau khổ, biết dâng những hy sinh nhỏ, biết kín múc nơi Bí tích Thánh Thể, nơi Lời Chúa, nơi bí tích Hòa Giải, thì lửa mẹ giữ không chỉ là lửa bổn phận, mà là lửa được nuôi từ trời.

Có một bi kịch lớn trong nhiều gia đình Công giáo hôm nay là người ta tưởng có thể truyền đức tin mà không cần hiện diện. Cha mẹ bận. Con cái bị giao cho trường học, cho điện thoại, cho các lớp học thêm, cho mạng xã hội. Nhưng đức tin không được truyền bằng việc thuê ngoài. Không ai có thể thay thế sự hiện diện yêu thương của cha mẹ, đặc biệt là của mẹ, trong những năm tháng đầu đời và cả những giai đoạn khủng hoảng sau này. Người mẹ giữ lửa bằng sự hiện diện. Có mặt thật khi con cần. Ngồi nghe khi con muốn nói. Quan sát sự thay đổi trong lòng con. Ở đó khi con đau. Không chỉ quản lý, mà đồng hành. Không chỉ dạy, mà lắng nghe. Không chỉ hỏi kết quả học tập, mà hỏi cả những chuyển động bên trong tâm hồn. Một người mẹ hiện diện thật là một sức mạnh thiêng liêng rất lớn. Vì sự hiện diện ấy nói với con rằng: con không một mình. Và cảm giác không cô độc là một trong những điều giúp linh hồn con người mở ra với Chúa hơn.

Người mẹ Công giáo còn giữ lửa bằng việc bảo vệ phẩm chất của ngày Chúa Nhật. Ngày Chúa Nhật không chỉ là một quy định buộc tham dự Thánh lễ. Đó là ngày gia đình nhớ mình thuộc về ai. Là ngày nhịp sống được đặt lại. Là ngày Chúa ở trung tâm. Là ngày người ta ngừng chạy để quay về điều cốt lõi. Trong nhiều gia đình, nếu không có người mẹ lên tiếng, ngày Chúa Nhật rất dễ bị xé vụn bởi lịch trình, mua sắm, mệt mỏi, giải trí vô tận, ngủ bù, và đủ thứ chuyện được cho là “quan trọng hơn”. Người mẹ giữ ngày Chúa Nhật không chỉ bằng việc nhắc cả nhà đi lễ, mà còn bằng cách làm cho ngày ấy có phẩm chất khác: bữa ăn ấm hơn, bầu khí dịu hơn, lời nói đẹp hơn, sự hiện diện dành cho nhau nhiều hơn, một chút thời gian cho Chúa rõ hơn. Nhờ đó, con cái sẽ không chỉ nhớ Chúa Nhật là ngày bị kéo đi lễ, mà là ngày gia đình mình sống chậm hơn, ấm hơn, gần Chúa hơn.

Giữ lửa đức tin còn là giữ cho con cái khỏi rơi vào tình trạng “có đạo nhưng không sống đạo”. Điều này rất dễ xảy ra. Một đứa trẻ có thể thuộc kinh, học giáo lý đầy đủ, lãnh nhận các bí tích, nhưng tâm hồn không được đánh thức. Nó vẫn sống ích kỷ, nói dối, vô ơn, vô cảm, thờ ơ với nỗi đau người khác, và coi Chúa như một phần phụ của cuộc đời. Người mẹ không thể chấp nhận một thứ đạo như thế là đủ. Mẹ phải giúp con thấy rằng tin Chúa nghĩa là sống khác. Phải biết hiền hơn. Thật hơn. Nhân hơn. Khiêm hơn. Có trách nhiệm hơn. Biết cầu nguyện thật hơn. Biết sửa mình thật hơn. Điều này không thể dạy chỉ bằng bài học, mà bằng việc mỗi ngày mẹ gắn điều đạo vào chuyện đời. Khi con cãi nhau với anh chị em, mẹ không chỉ dừng ở chuyện ai đúng ai sai, mà còn nhắc đến việc thương nhau. Khi con mắc lỗi, mẹ không chỉ phạt, mà còn dạy nó nhìn lỗi dưới ánh sáng lương tâm. Khi nhà có chuyện buồn, mẹ không chỉ lo giải quyết, mà còn đưa mọi người đến lời cầu nguyện. Chính cách nối đạo với đời ấy làm cho lửa đức tin đi vào thực chất.

Tuy nhiên, nói cho công bằng, không phải lúc nào người mẹ cũng cảm thấy mình là “trái tim giữ lửa” một cách vinh dự. Nhiều khi mẹ chỉ thấy mình là người mệt nhất nhà. Người nhắc mãi. Người bị phản ứng. Người phải nhớ đủ thứ. Người lo mà ít ai hiểu. Có lúc mẹ muốn buông. Muốn mặc kệ. Muốn để ai muốn sống sao thì sống. Chính ở đó, người mẹ cần nghe lại một tiếng gọi dịu dàng từ Chúa: đừng coi thường những điều nhỏ bé mẹ đang giữ. Một lời nhắc đi lễ. Một bữa cơm có cầu nguyện. Một giờ kinh không bị bỏ. Một thái độ tha thứ. Một lần nhịn lại để nhà còn bình an. Một lời nói với con về Chúa giữa lúc nó khủng hoảng. Một lần xin lễ âm thầm cho chồng con. Tất cả những điều ấy không ai đo được bằng tiêu chuẩn thế gian. Nhưng trước mặt Chúa, chúng là những việc có sức nặng đời đời. Nhiều người mẹ tưởng mình không làm nên gì lớn, nhưng thật ra đang giữ cho gia đình khỏi sụp ở tầng sâu nhất.

Người mẹ cũng phải nhớ rằng giữ lửa không có nghĩa là lúc nào trái tim mình cũng rực sáng. Có những giai đoạn mẹ khô khan, mệt mỏi, cầu nguyện không cảm thấy gì, đi lễ cũng nặng nề, làm việc bổn phận mà tâm hồn trống rỗng. Đừng vội nghĩ như thế là mình hết lửa. Có những ngọn lửa không bùng cao, nhưng vẫn cháy rất sâu. Có những người mẹ trong khô khan vẫn trung thành đọc kinh. Trong mệt vẫn đưa con đi lễ. Trong nước mắt vẫn nấu cơm, vẫn cầu nguyện, vẫn nhắc con sống tử tế. Chính đó là một thứ lửa rất tinh ròng, vì nó không còn dựa vào cảm xúc. Nó dựa vào lòng trung thành. Và trước mặt Chúa, lòng trung thành trong đêm tối thường quý hơn cả những sốt sắng dễ dàng của thời thuận lợi. Người mẹ đừng nản khi thấy mình không còn “nhiệt” như xưa. Điều quan trọng là đừng rời vị trí giữ lửa. Dù chỉ còn một đốm than đỏ, hãy xin Chúa thổi vào đó.

Có lẽ một trong những nét đẹp lớn nhất của người mẹ Công giáo là mẹ giữ lửa không để được ghi công. Mẹ không làm như một người đứng trên sân khấu. Mẹ không cần được gọi là anh hùng. Mẹ làm vì yêu. Vì đó là gia đình mình. Vì đó là những con người Chúa trao. Vì nếu mình không giữ, ai sẽ giữ trong những lúc mọi người mệt, quên, bận, dửng dưng. Có khi đến cuối đời, mẹ vẫn không thấy hết hoa trái. Có những người con đến lúc mẹ đã già mới hiểu mẹ. Có những gia đình sau bao năm mới nhận ra nhờ ai mà nhà mình còn giữ được đức tin. Nhưng người mẹ thật không chờ ngày được công nhận mới sống trọn vai trò ấy. Mẹ giữ lửa vì đó là cách mẹ yêu. Và tình yêu thật luôn mang trong nó nét âm thầm.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu có khi nào mẹ cảm thấy mình nhỏ bé, xin hãy nhớ: trái tim bé nhỏ vẫn có thể giữ cho cả một ngôi nhà còn ấm. Nếu có khi nào mẹ thấy lời mình yếu ớt, xin hãy nhớ: một lời cầu nguyện âm thầm có thể đi xa hơn nhiều tiếng nói lớn. Nếu có khi nào mẹ thấy mình đơn độc trong việc giữ đạo cho gia đình, xin hãy nhớ: Chúa nhìn thấy từng cố gắng rất kín đáo của mẹ. Mẹ không giữ lửa một mình. Chúa ở đó. Đức Mẹ ở đó. Các thánh ở đó. Ân sủng ở đó. Và chính trong những ngày bình thường, những ngày mệt, những ngày chẳng ai để ý, mẹ đang làm một công việc rất lớn: giữ cho gia đình mình không quên đường về trời.

Bởi vậy, trái tim giữ lửa đức tin trong gia đình không phải là trái tim không biết mệt, nhưng là trái tim biết tìm nguồn lửa nơi Chúa. Không phải là trái tim không bao giờ bị thương, nhưng là trái tim để những vết thương mình được đặt vào lòng thương xót. Không phải là trái tim kiểm soát được mọi người, nhưng là trái tim trung tín canh giữ điều cốt lõi. Không phải là trái tim chỉ biết nhắc bổn phận, nhưng là trái tim biết yêu, biết chờ, biết hy vọng, biết khóc trước mặt Chúa thay cho gia đình mình. Đó chính là vẻ đẹp rất thánh của người mẹ Công giáo.

 

 

CHƯƠNG III

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – NGƯỜI THẦY ĐẦU TIÊN CỦA CON TRONG ĐỨC TIN

Trước khi một đứa trẻ biết bước vào lớp giáo lý, trước khi nó biết cầm cuốn sách kinh cho ngay ngắn, trước khi nó hiểu thế nào là bí tích, thế nào là lương tâm, thế nào là tội, thế nào là ân sủng, thế nào là sống đẹp lòng Chúa, thì nó đã bắt đầu học rồi. Nó học bằng mắt. Học bằng tai. Học bằng cảm giác. Học bằng bầu khí sống quanh mình. Học bằng những gì nó thấy lặp đi lặp lại trong gia đình. Học bằng cách người lớn phản ứng trước đau khổ, trước sai lỗi, trước niềm vui, trước người nghèo, trước Thiên Chúa. Trong trường học đầu tiên ấy, người mẹ thường là giáo viên đầu tiên. Không phải vì mẹ có bằng cấp sư phạm. Không phải vì mẹ lúc nào cũng nói hay hơn người khác. Nhưng vì mẹ ở gần. Gần đến mức con hấp thụ mẹ trước cả khi nó có thể phân tích điều mẹ dạy. Gần đến mức mẹ trở thành một thứ ngôn ngữ đầu tiên, qua đó con hiểu thế nào là yêu thương, thế nào là an toàn, thế nào là đúng sai, thế nào là Chúa hiện diện trong đời thường.

Nói người mẹ là người thầy đầu tiên của con trong đức tin không chỉ là một mỹ từ cảm động. Đó là một chân lý rất thực. Vì đức tin trước hết không đi vào con người bằng khái niệm, mà bằng kinh nghiệm được sống trong một môi trường có đức tin. Một đứa trẻ chưa hiểu Ba Ngôi, chưa hiểu Nhập Thể, chưa hiểu Thập Giá cứu độ, nhưng nó có thể hiểu rất sớm rằng có một Đấng nào đó mẹ yêu mến. Có một sự thánh thiêng nào đó mẹ tôn trọng. Có một nguồn bình an nào đó mẹ tìm đến khi đau. Có một ánh sáng nào đó mẹ cố sống theo. Nó chưa gọi tên được, nhưng nó cảm được. Đó là những viên gạch đầu tiên của đức tin. Và người mẹ là người âm thầm đặt những viên gạch ấy xuống nền đời con từng ngày.

Đức tin của con không bắt đầu bằng những bài giảng dài, mà bắt đầu bằng hình ảnh mẹ chắp tay cầu nguyện. Không bắt đầu bằng sách giáo lý dày, mà bắt đầu bằng dấu thánh giá mẹ làm trên trán con. Không bắt đầu bằng những luận giải thần học, mà bắt đầu bằng giọng mẹ đọc kinh buổi tối, bằng việc mẹ kéo con lại gần bàn thờ gia đình, bằng việc mẹ dạy con chào Chúa khi đi ngang nhà thờ, bằng việc mẹ nhắc con cảm ơn Chúa trước bữa ăn, bằng việc mẹ dạy con xin lỗi sau khi làm sai. Những điều ấy quá nhỏ để người ta đưa vào các giáo trình lớn, nhưng lại là chất liệu nền móng làm nên cảm thức đức tin. Nếu nền móng này bị bỏ trống, việc dạy giáo lý về sau dễ trở thành chuyện trí óc mà không chạm được vào tim. Nhưng nếu nền móng ấy có, thì ngay cả khi đứa trẻ trải qua những giai đoạn khô khan, nổi loạn hay xa cách, nơi sâu nhất trong nó vẫn còn một ký ức thiêng liêng, một hạt giống chờ ngày hồi sinh.

Người mẹ dạy đức tin trước hết bằng sự hiện diện của mình. Có những bài học không thể tách khỏi sự hiện diện. Mẹ dạy con cầu nguyện không chỉ bằng cách nói “con đọc kinh đi”, mà bằng việc mẹ cầu nguyện cùng con. Mẹ dạy con yêu Chúa không chỉ bằng những lời nhắc, mà bằng việc cho con thấy Chúa có chỗ thật trong đời mình. Mẹ dạy con đi lễ không chỉ bằng việc bắt buộc, mà bằng việc chính mình chuẩn bị tâm hồn, ăn mặc nghiêm túc, đến nhà thờ với một thái độ kính cẩn, không xem thánh lễ là chuyện phụ. Trẻ con tinh lắm. Nó biết rất nhanh việc gì người lớn làm vì thật lòng và việc gì chỉ làm vì hình thức. Nếu mẹ đi lễ như một gánh nặng, con sẽ cảm đức tin là một gánh nặng. Nếu mẹ cầu nguyện như thói quen lạnh, con sẽ cảm Chúa là một bổn phận xa lạ. Nhưng nếu mẹ thật sự để đời mình có một mạch sống hướng về Chúa, thì ngay cả khi mẹ không nói nhiều, đức tin ấy vẫn thấm vào con như hương thơm thấm vào áo.

Người mẹ còn là người thầy đầu tiên của con trong việc dạy con gọi tên Thiên Chúa. Trước khi con biết về các tín điều, nó học cách gọi “Lạy Chúa”, “Lạy Mẹ Maria”, “Thiên thần bản mệnh của con ơi”. Những lời gọi ấy tưởng rất đơn sơ, nhưng nó đặt con vào tương quan. Đức tin Công giáo không chỉ là chấp nhận một hệ thống chân lý, mà là bước vào tương quan sống động với Thiên Chúa. Và người mẹ thường là người mở cánh cửa đầu tiên của tương quan ấy. Mẹ kể cho con nghe rằng Chúa yêu con. Mẹ dạy con nói lời cảm ơn Chúa khi được điều tốt. Mẹ nhắc con xin Chúa giúp khi sợ hãi. Mẹ dạy con cầu cho người bệnh, cho ông bà đã qua đời, cho những người nghèo. Nhờ đó, đức tin không còn là thứ ở xa, mà trở thành một ngôn ngữ thân quen trong tâm hồn. Một đứa trẻ biết từ bé rằng có thể nói với Chúa về mọi điều sẽ lớn lên với một nội tâm khác hẳn một đứa trẻ chỉ nghe nói về Chúa như một khái niệm tôn giáo.

Người mẹ dạy con đức tin còn bằng việc dạy con lương tâm. Đây là chỗ rất sâu. Vì giáo dục đức tin không chỉ là dạy kinh, dạy lễ, dạy giáo lý theo nghĩa tri thức. Nó còn là dạy con biết điều gì đẹp lòng Chúa, điều gì làm buồn lòng Chúa, điều gì đúng dù khó, điều gì sai dù có lợi. Một đứa trẻ không tự nhiên biết điều ấy. Nó học từ những phản ứng của mẹ. Khi con nói dối, mẹ phản ứng thế nào. Khi con làm hư đồ, mẹ dạy nó đổ lỗi hay nhận trách nhiệm. Khi con làm em đau, mẹ có dạy nó xin lỗi không. Khi con thắng bạn trong một cuộc chơi, mẹ có dạy nó khiêm tốn không. Khi con thấy một người nghèo, mẹ có dạy nó chạnh lòng không. Mỗi tình huống đời thường là một lớp học lương tâm. Và mẹ là người thầy đầu tiên đứng trong lớp học ấy. Có những bà mẹ dạy con rất giỏi chuyện thành công nhưng lại quên dạy con thế nào là sống đúng. Có những người lo cho con học tiếng Anh, học nhạc, học đủ thứ kỹ năng, nhưng không dạy con biết xấu hổ khi nói dối, biết day dứt khi làm người khác đau, biết sợ tội hơn sợ mất mặt. Đó là một thiếu hụt lớn. Người mẹ Công giáo không thể chỉ lo con nên người theo chuẩn xã hội. Mẹ còn phải dạy con nên người trước mặt Chúa.

Người mẹ cũng là người thầy đầu tiên dạy con thế nào là cầu nguyện thật. Cầu nguyện không phải chỉ là đọc thật nhiều kinh. Cũng không phải chỉ là nhớ đúng công thức. Cầu nguyện trước hết là hướng lòng lên Chúa, là biết đặt đời mình trong cái nhìn của Ngài, là biết thưa chuyện với Ngài bằng lòng tin. Một đứa trẻ sẽ rất khó đi vào chiều sâu cầu nguyện nếu từ bé chỉ được dạy thuộc lòng mà không được dẫn vào sự hiện diện. Người mẹ có thể làm điều này bằng những cách rất dịu dàng: nhắc con lặng một chút trước khi bắt đầu đọc kinh, giải thích cho con vì sao mình cầu cho người khác, kể cho con nghe Chúa đang lắng nghe, tập cho con biết nói với Chúa bằng lời riêng của mình, biết cảm ơn, biết xin lỗi, biết xin ơn, biết dâng ngày sống. Những ai được mẹ dạy cầu nguyện từ nhỏ thường mang theo một kho tàng rất quý. Vì sau này, khi đi qua những cơn khủng hoảng mà không ai hiểu mình, người ấy vẫn còn biết quay về với Chúa bằng thứ ngôn ngữ đơn sơ học từ lòng mẹ.

Người mẹ dạy đức tin bằng cách làm cho những điều vô hình trở nên gần gũi. Trẻ nhỏ không dễ hiểu những mầu nhiệm lớn, nhưng nó hiểu biểu tượng, cử chỉ, thói quen, bầu khí. Mẹ dạy con về sự hiện diện của Chúa qua cây thánh giá treo trong nhà, qua ngọn nến thắp khi đọc kinh, qua áo quần chỉnh tề đi lễ, qua việc cúi đầu sốt sắng, qua sự im lặng trước Nhà Tạm. Mẹ làm cho những điều thuộc về Thiên Chúa không bị tầm thường hóa. Đây là điều rất quan trọng trong thời đại mà mọi sự đều dễ bị kéo xuống mức hời hợt. Một đứa trẻ thấy mẹ nói chuyện lớn tiếng trong nhà thờ, cư xử cẩu thả với ảnh tượng, xem nhẹ việc xưng tội, rước lễ cách máy móc, thì nó sẽ học rằng những điều thánh cũng chẳng có gì đặc biệt. Nhưng một đứa trẻ thấy mẹ có lòng kính cẩn tự nhiên, thấy mẹ chăm chút cho bàn thờ gia đình, thấy mẹ trân trọng những ngày lễ lớn, thì trong lòng nó sẽ hình thành một cảm thức thánh thiêng. Cảm thức ấy rất quan trọng, vì nó tạo nên nền của sự tôn kính, và không có tôn kính thì đức tin rất dễ trượt thành thói quen xã hội.

Người mẹ còn dạy con đức tin bằng việc kể chuyện. Trẻ em bước vào chân lý nhiều khi bằng những câu chuyện hơn là bằng định nghĩa. Mẹ kể cho con nghe chuyện Chúa Giêsu sinh ra nghèo hèn. Chuyện Chúa thương người đau yếu. Chuyện người con hoang đàng trở về. Chuyện Đức Mẹ xin vâng. Chuyện các thánh sống quảng đại. Chuyện các linh hồn cần được cầu nguyện. Những câu chuyện ấy, nếu được kể bằng lòng tin thật, bằng sự xúc động thật, sẽ đi vào trí nhớ cảm xúc của con rất sâu. Sau này, ngay cả khi con quên bớt chi tiết, nó vẫn nhớ tinh thần. Nhớ rằng Chúa gần với người nghèo. Nhớ rằng tha thứ là con đường của Tin Mừng. Nhớ rằng trung thành quan trọng hơn thành công. Nhớ rằng đời sống này không kết thúc ở cái chết. Người mẹ nào biết dùng câu chuyện để gieo đức tin là đang làm một công việc rất đẹp. Không cần phải luôn luôn kể dài. Chỉ cần kể với lòng yêu, đúng lúc, gắn với hoàn cảnh sống của con, hạt giống vẫn sẽ rơi vào đất.

Người mẹ dạy con đức tin bằng cách nối đạo với đời. Đây là điều phân biệt một người thầy đức tin thật với người chỉ truyền đạt kiến thức tôn giáo. Nếu đức tin chỉ nằm trong nhà thờ, trong giờ kinh, trong lớp giáo lý, thì nó sẽ không đủ sức đi cùng con vào đời. Người mẹ phải giúp con thấy rằng Chúa có liên quan đến bài kiểm tra ở trường, đến cách con cư xử với bạn bè, đến cách con dùng điện thoại, đến việc con thật thà hay không, đến việc con biết giữ lời hay không, đến việc con có biết ơn cha mẹ không, đến việc con phản ứng thế nào khi bị thiệt thòi. Mẹ làm điều này bằng cách đặt những câu hỏi đơn sơ nhưng sâu: “Nếu là Chúa, Ngài muốn con làm gì trong chuyện này?”, “Con nghĩ điều này có làm buồn lòng Chúa không?”, “Con có thể cầu nguyện trước khi quyết định không?”, “Con có dám nói thật không dù bị phạt?”. Khi đức tin đi vào những tình huống cụ thể như thế, nó không còn là môn học, mà trở thành ánh sáng sống.

Người mẹ cũng là người thầy đầu tiên dạy con về lòng thương xót. Con học rất nhiều về Chúa từ cách mẹ đối xử với nó khi nó sai. Nếu mẹ chỉ biết quát, dằn, chê, làm nhục, kết án, thì con sẽ dễ mang vào đời sống thiêng liêng một hình ảnh méo mó về Thiên Chúa: một Đấng nghiêm khắc, luôn chờ bắt lỗi, khó gần. Nhưng nếu mẹ biết sửa dạy mà vẫn yêu thương, biết nghiêm mà không làm con mất phẩm giá, biết phạt mà không cắt đứt tương quan, biết cho con cơ hội bắt đầu lại, thì con sẽ hiểu một điều rất quý: Thiên Chúa ghét tội lỗi nhưng không chán ghét con người. Điều này cực kỳ quan trọng. Biết bao người lớn lên với mặc cảm thiêng liêng sâu nặng chỉ vì họ chưa từng học được rằng có thể sai mà vẫn được yêu, có thể ngã mà vẫn có đường trở về. Người mẹ Công giáo, khi biết kết hợp sự thật với lòng thương xót, đang dạy con bài học rất gần với Tin Mừng.

Tuy nhiên, người mẹ không phải là người thầy hoàn hảo. Đây là điều cần nói thật. Có lúc mẹ mệt, mẹ nóng, mẹ bất công, mẹ áp lực, mẹ dùng lời không đúng, mẹ để lo lắng lấn át đức tin. Và chính ở đây, một bài học đức tin lớn nữa được mở ra: mẹ dạy con bằng việc biết xin lỗi. Có những người mẹ nghĩ rằng giữ uy trước con là không bao giờ nhận sai. Nhưng thật ra, một người mẹ biết xin lỗi con sau khi lỡ làm tổn thương con đang dạy một bài học cực kỳ quý. Mẹ dạy rằng sự thật quan trọng hơn sĩ diện. Dạy rằng con người không mất giá trị khi nhận lỗi. Dạy rằng trưởng thành là biết trở về. Dạy rằng trong gia đình cũng có thể sống tinh thần hoán cải. Một lời xin lỗi đúng lúc của mẹ có thể chữa lành rất nhiều điều, và cũng giúp con sau này biết nhận trách nhiệm với đời mình. Người mẹ không cần phải tỏ ra không có giới hạn. Mẹ chỉ cần sống thật trước Chúa và trước con. Chính sự chân thật ấy làm cho tư cách người thầy của mẹ trở nên đáng tin.

Người mẹ là người thầy đầu tiên của con trong đức tin còn vì mẹ dạy bằng hy sinh. Có những bài học không thể dạy bằng lời, mà chỉ có thể dạy bằng đời sống bị bẻ ra vì yêu. Một đứa trẻ thấy mẹ thức đêm chăm người bệnh, nhịn phần ngon cho người khác, âm thầm cầu nguyện cho gia đình, chịu thiệt để nhà được yên, thì nó đang học về thập giá mà không cần ai giảng dài. Nó học rằng yêu là cho đi. Rằng gia đình không tồn tại bằng đòi hỏi, mà bằng hiến thân. Rằng sống theo Chúa không phải là tìm dễ dãi cho mình, mà là biết mang lấy phần khó bằng tình yêu. Dĩ nhiên, người mẹ cũng cần khôn ngoan để hy sinh của mình không biến thành thứ áp lực đạo đức đè lên con. Không phải hy sinh rồi kể công. Không phải chịu đựng rồi dùng nó làm công cụ buộc người khác phải mang ơn. Nhưng là hy sinh trong tự do và bình an. Một sự hy sinh như thế rất có sức giáo dục, vì nó làm cho Tin Mừng có hình hài trước mắt con.

Người mẹ còn dạy con đức tin bằng việc dạy con yêu Hội Thánh. Có nhiều đứa trẻ lớn lên trong bầu khí mà người lớn chỉ trích Giáo Hội suốt ngày, nói về các thiếu sót của người này người kia với giọng cay đắng, và dần dần trong lòng chúng chỉ còn lại một hình ảnh tiêu cực. Người mẹ Công giáo phải biết giúp con yêu Hội Thánh cách trưởng thành. Nghĩa là không tô hồng mọi sự, nhưng cũng không nuôi trong con thái độ khinh dễ, xét đoán, xa lánh. Mẹ dạy con yêu nhà thờ, yêu thánh lễ, yêu các linh mục dù biết các ngài cũng là con người giới hạn, yêu đời sống giáo xứ, yêu những việc chung, yêu tinh thần hiệp thông. Khi con có một tương quan tích cực với Hội Thánh từ nhỏ, nó sẽ dễ giữ đức tin hơn khi lớn lên. Vì đức tin Công giáo không sống một mình. Nó cần cộng đoàn. Và mẹ chính là người đầu tiên giúp con cảm được rằng mình thuộc về một gia đình lớn hơn gia đình ruột thịt.

Người mẹ cũng là người thầy đầu tiên dạy con về giá trị của thân xác, sự trong sạch, phẩm giá và giới hạn. Đây là một mảng rất quan trọng trong thời đại hôm nay, khi con cái tiếp xúc quá sớm với vô số hình ảnh, thông tin và cám dỗ. Nếu người mẹ ngại ngùng, né tránh, không dạy gì, thì thế gian sẽ dạy thay, và thường dạy theo hướng làm mất sự thánh thiêng của con người. Người mẹ Công giáo cần dạy con hiểu rằng thân xác là quà tặng của Thiên Chúa, không phải món đồ để sử dụng tùy tiện. Tình yêu gắn với trách nhiệm. Sự trong sạch không phải là lạc hậu mà là gìn giữ phẩm giá. Những giới hạn không phải để trói buộc mà để bảo vệ điều quý. Dạy điều này không dễ, nhất là khi con lớn lên, nhưng người mẹ vẫn là người có thể đặt những viên đá đầu tiên: trong cách ăn mặc, trong ngôn ngữ, trong cách nói về tình yêu, trong việc tôn trọng bản thân và người khác. Đây cũng là dạy đức tin, vì đức tin Công giáo chạm đến toàn bộ con người chứ không chỉ phần linh hồn trừu tượng.

Người mẹ dạy con đức tin khi cùng con đi qua đau khổ. Không ai học đức tin sâu chỉ trong lúc thuận lợi. Những bài học lớn nhất nhiều khi đến từ lúc nhà có chuyện: bệnh tật, mất mát, thất bại, xung đột, thiếu thốn, đứt gãy. Trong những lúc ấy, người mẹ trở thành người thầy theo một cách rất khác. Mẹ dạy con bằng cách mình đối diện với thử thách. Mẹ có than trách Chúa không. Mẹ có tuyệt vọng không. Mẹ có tiếp tục cầu nguyện không. Mẹ có giúp con đọc ý nghĩa đau khổ dưới ánh sáng thập giá không. Mẹ có dạy con rằng có thể khóc mà vẫn tin không. Có thể đau mà vẫn không mất hy vọng không. Một người mẹ biết cầm tay con cầu nguyện trong bệnh viện, biết dạy con cầu cho người thân đã qua đời, biết thì thầm “mình phó thác cho Chúa nhé” giữa một biến cố nặng nề, đang dạy đức tin ở tầng sâu nhất. Vì khi ấy, đức tin không còn là lý thuyết mà là chỗ dựa thật.

Người mẹ cũng dạy con đức tin bằng sự nhất quán. Không gì làm việc giáo dục đức tin tổn thương bằng sự chia đôi. Mẹ không thể dạy con sống thật mà bản thân lại gian dối. Không thể dạy con bác ái mà mình cay nghiệt với người giúp việc hay hàng xóm. Không thể dạy con kính Chúa mà lại sống bất kính với tha nhân. Không thể dạy con yêu sự nghèo khó của Tin Mừng mà mình suốt ngày chỉ quan tâm hơn thua, thể diện, khoe khoang. Sự nhất quán không có nghĩa là hoàn hảo. Nó có nghĩa là điều mẹ tin đang thật sự cố gắng đi vào cách mẹ sống. Có thể mẹ còn thiếu sót, nhưng con nhìn thấy sự cố gắng thật. Và chính điều ấy làm cho bài học của mẹ có sức nặng. Người ta có thể quên lời khuyên, nhưng rất khó quên cách một con người đã sống. Một đứa trẻ lớn lên bên một người mẹ sống nhất quán sẽ có một nền nội tâm vững hơn nhiều so với đứa trẻ chỉ nghe nói mà không thấy chứng tá.

Người mẹ là người thầy đầu tiên của con trong đức tin còn vì mẹ thường là người đầu tiên nhìn thấy các vết nứt nơi tâm hồn con. Có những giai đoạn con bắt đầu khô khan, bắt đầu hoài nghi, bắt đầu khép kín, bắt đầu nổi loạn, bắt đầu bị cuốn theo một thứ gì đó không lành mạnh. Lúc ấy, người mẹ không chỉ cần tình thương, mà còn cần sự khôn ngoan của một nhà giáo dục thiêng liêng. Không vội kết án. Không chỉ phản ứng bằng sợ hãi. Không cường điệu hóa mọi chuyện. Nhưng cũng không phớt lờ. Mẹ cần biết lắng nghe, quan sát, cầu nguyện, tìm cách đồng hành, và khi cần thì tìm sự hỗ trợ đúng đắn. Nhiều người trẻ rời xa đức tin không phải vì ghét Chúa, mà vì họ đi qua những khủng hoảng nội tâm mà không ai đủ gần để hiểu. Một người mẹ biết ở bên con trong những giai đoạn ấy, không áp đặt nhưng không buông lỏng, đang làm công việc của một người thầy rất sâu: giữ cho con còn một sợi dây nối với ánh sáng, ngay cả khi chính nó chưa muốn nhìn vào ánh sáng ấy.

Cũng phải nói đến điều này: người mẹ dạy con đức tin không chỉ trong thời con nhỏ, mà suốt hành trình làm mẹ. Khi con trưởng thành, cách dạy thay đổi. Mẹ không còn dạy bằng mệnh lệnh như với trẻ con. Mẹ dạy bằng đối thoại, bằng chứng tá, bằng sự tôn trọng tự do trưởng thành của con. Có những bà mẹ cứ giữ nguyên cách dạy cũ khi con đã lớn, và điều đó gây va chạm. Là người thầy đầu tiên không có nghĩa là người thầy kiểm soát mãi mãi. Một người mẹ khôn ngoan sẽ biết buông dần quyền chỉ dẫn trực tiếp để chuyển sang đồng hành. Mẹ không ngừng cầu nguyện. Không ngừng làm gương. Không ngừng nhắc khi cần. Nhưng mẹ học cách chờ đợi, tin tưởng và tôn trọng con như một con người đang tự bước đi trước mặt Chúa. Đây là một giai đoạn khó, nhưng rất đẹp nếu mẹ sống được. Vì khi ấy, mẹ dạy con một bài học nữa: đức tin là hành trình tự do đáp trả tiếng Chúa, chứ không chỉ là sự vâng lời đối với cha mẹ.

Có một nguy cơ tinh vi trong việc dạy đức tin là biến nó thành thành tích. Một số bà mẹ vui khi con mình thuộc nhiều kinh, đi lễ đều, học giáo lý giỏi, được khen ngoan đạo. Điều đó tốt. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, rất dễ tạo nên một thứ đạo thiên về hình thức và tự mãn. Người mẹ Công giáo phải đi sâu hơn. Mẹ phải giúp con biết rằng điều Chúa nhìn không chỉ là bề ngoài, mà là trái tim. Con có thể đọc kinh đẹp mà vẫn kiêu ngạo. Có thể đi lễ đều mà vẫn sống hai mặt. Có thể học giáo lý giỏi mà không biết yêu thương. Người mẹ chân chính phải kéo con từ hình thức vào chiều sâu. Từ cái đúng bề ngoài đến cái thật bên trong. Từ việc giữ luật đến việc yêu mến. Từ sợ bị phạt đến khao khát đẹp lòng Chúa. Đó là quá trình dài. Không thể ép bằng một sớm một chiều. Nhưng nếu mẹ kiên trì, con sẽ dần hiểu rằng đức tin không phải để “được khen là ngoan”, mà là để nên người con thật của Chúa.

Người mẹ dạy con đức tin cũng bằng việc dạy con biết phân định. Thời nay, con cái không chỉ đối diện với những chuyện rõ trắng đen. Rất nhiều điều pha trộn, lấp lửng, hấp dẫn, nửa đúng nửa sai. Một người mẹ không thể theo con suốt đời để quyết định thay mọi sự. Nhưng mẹ có thể dạy con biết đặt câu hỏi đúng. Điều này có dẫn con gần Chúa hơn không. Điều này có làm con trở nên thật hơn, sạch hơn, nhân hơn không. Điều này có tôn trọng phẩm giá con người không. Điều này có phù hợp với lương tâm ngay thẳng không. Khi mẹ thường xuyên tập cho con thói quen phân định như vậy, mẹ đang trang bị cho con một năng lực rất quan trọng để sống đức tin trưởng thành. Vì con không thể mang theo mẹ mãi, nhưng có thể mang theo lương tâm được huấn luyện.

Và sau cùng, người mẹ là người thầy đầu tiên của con trong đức tin vì mẹ dạy con bằng chính tình yêu của mình. Tình yêu ấy, nếu được thanh luyện trong Chúa, sẽ là cuốn giáo lý đầu tiên và lâu dài nhất. Qua tình yêu của mẹ, con học rằng mình đáng quý. Qua sự kiên nhẫn của mẹ, con học rằng trưởng thành cần thời gian. Qua sự sửa dạy của mẹ, con học rằng sự thật quan trọng. Qua sự tha thứ của mẹ, con học rằng luôn có đường trở về. Qua lời cầu nguyện của mẹ, con học rằng không ai quá cô đơn khi còn có Chúa. Qua nước mắt của mẹ, con học rằng yêu luôn có giá. Qua sự trung tín của mẹ, con học rằng điều tốt đẹp không được xây trong một ngày. Và nếu may mắn, qua tất cả điều đó, con sẽ dần hiểu phần nào về chính Thiên Chúa.

Hỡi những người mẹ Công giáo, xin đừng coi nhẹ việc dạy đức tin cho con. Đừng nghĩ rằng chỉ cần đưa con đến lớp giáo lý là đủ. Đừng giao phó toàn bộ đời sống thiêng liêng của con cho giáo xứ, cho trường học, cho người khác. Vai trò của họ rất quý, nhưng không ai thay được mẹ. Cũng xin mẹ đừng tự ti nếu mình không giỏi nói, không học cao, không biết trình bày nhiều. Một người mẹ sống thật với Chúa có thể dạy đức tin rất sâu, ngay cả bằng vài lời đơn sơ. Và cũng xin mẹ đừng tuyệt vọng nếu thấy con mình chưa đáp lại như mong ước. Người thầy gieo hạt không phải lúc nào cũng thấy mùa gặt ngay. Có khi những điều mẹ dạy hôm nay sẽ trổ bông nhiều năm sau. Có khi phải qua những quãng đường rất quanh co. Nhưng không lời dạy nào bằng tình yêu và gương sáng lại hoàn toàn mất đi.

Một ngày nào đó, khi nhìn lại, rất nhiều người sẽ nhận ra rằng bài học đức tin đầu tiên của đời mình không đến từ bục giảng, mà từ căn bếp. Không đến từ cuốn sách, mà từ bàn tay mẹ. Không đến từ lớp học, mà từ giọng mẹ đọc kinh. Không đến từ một lý thuyết hoàn chỉnh, mà từ một đời sống đơn sơ nhưng có Chúa. Và khi ấy, họ sẽ hiểu rằng trong kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa, người mẹ thật sự là người thầy đầu tiên của con trong đức tin.

Từ nền tảng ấy, cuốn sách cần đi tiếp vào một chiều kích rất gần và rất đau của thiên chức làm mẹ: người mẹ không chỉ dạy con bằng lời và gương sáng, mà còn dạy bằng nước mắt, bằng thập giá, bằng hy sinh âm thầm mà nhiều khi chỉ có Thiên Chúa nhìn thấy.

 

 

CHƯƠNG IV

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – BÀI HỌC SỐNG ĐỘNG CỦA HY SINH, THẬP GIÁ VÀ TÌNH YÊU

Có những bài học người ta có thể học từ sách vở. Có những điều người ta có thể nghe giảng, có thể ghi chép, có thể phân tích, có thể tranh luận. Nhưng cũng có những chân lý chỉ có thể hiểu khi được nhìn thấy bằng đôi mắt, được chạm vào bằng chính cuộc đời người khác, được cảm bằng trái tim. Hy sinh là một điều như thế. Thập giá là một điều như thế. Tình yêu thật cũng là một điều như thế. Người ta có thể nói rất hay về tình yêu, về bổn phận, về quảng đại, về hiến thân, về lòng trung tín. Nhưng chỉ khi nhìn vào một con người cụ thể đang sống những điều ấy trong thinh lặng, đang mang chúng trên vai từng ngày mà không rao giảng về mình, thì ta mới bắt đầu hiểu chúng có trọng lượng thế nào. Và trong biết bao gia đình, chính người mẹ là bài học sống động nhất về hy sinh, thập giá và tình yêu.

Nhiều khi người ta nói về hy sinh của mẹ như một câu quen thuộc, đến nỗi nó trở nên dễ dãi, như thể đó là chuyện bình thường đến mức không cần dừng lại suy nghĩ nữa. Người ta quen nghe rằng mẹ hy sinh, mẹ vất vả, mẹ thức khuya dậy sớm, mẹ nhịn phần mình cho con, mẹ chịu đựng nhiều thứ. Quen đến mức có khi người ta không còn thấy trong đó một mầu nhiệm nữa. Nhưng nếu thật sự dừng lại và nhìn, ta sẽ thấy có một cái gì đó rất thánh trong đời sống của một người mẹ biết yêu. Mẹ có thể không đọc những bài diễn văn lớn về thập giá, nhưng mẹ mang thập giá trong thân xác và trong lòng. Mẹ có thể không nói nhiều về yêu thương, nhưng từng ngày đời mẹ đang bị bẻ ra cho người khác. Mẹ có thể không dùng những ngôn từ cao siêu của thần học, nhưng cuộc đời mẹ đang giải thích rất rõ một chân lý Tin Mừng: yêu thật thì luôn có giá, và tình yêu trưởng thành luôn đi ngang qua hy sinh.

Người mẹ Công giáo dạy bài học ấy trước hết bằng chính thân xác mình. Thiên chức làm mẹ không bắt đầu ở chỗ người phụ nữ bế con trên tay, mà đã bắt đầu rất sớm từ lúc cưu mang trong lòng. Ngay từ khi ấy, mẹ đã bước vào một hành trình mà thân xác mình không còn hoàn toàn thuộc về riêng mình nữa. Mẹ ăn không chỉ cho mình. Mẹ ngủ không còn yên như trước. Mẹ chịu những thay đổi, những mệt mỏi, những đau nhức, những bất tiện, những lo âu. Có những người mang thai trong bình an, có những người mang thai trong khốn khó, có những người mang thai giữa bệnh tật, lo toan, thiếu thốn, có những người mang thai mà trong lòng chất đầy nỗi sợ. Nhưng dù hoàn cảnh nào, nơi cung lòng người mẹ vẫn đang diễn ra một thứ hiến thân rất sâu. Một sự nhường chỗ cho sự sống. Một sự chấp nhận để thân xác mình trở thành ngôi nhà đầu tiên cho một con người khác. Điều ấy đẹp đến mức nếu sống trong ánh sáng đức tin, ta sẽ thấy nơi đó phản chiếu một điều gì của chính tình yêu Thiên Chúa: Đấng chấp nhận mở ra khoảng không trong chính mình để sự sống của người khác được lớn lên.

Rồi đến lúc sinh nở. Cơn đau sinh con không phải là một biểu tượng đạo đức trừu tượng. Nó là đau thật. Đau đến tận thân xác. Đau đến chảy nước mắt. Đau đến kiệt sức. Nhưng lạ thay, ngay sau cơn đau ấy lại là một vòng tay ôm lấy sự sống mới. Đây là một hình ảnh rất mạnh của mầu nhiệm tình yêu Kitô giáo. Tình yêu không trốn đau khổ, nhưng đi xuyên qua đau khổ để cho sự sống được sinh ra. Người mẹ, nhiều khi không ý thức bằng ngôn ngữ thần học, nhưng đang sống một điều rất gần với logic của Tin Mừng: có những hoa trái chỉ đến sau một cuộc vượt qua. Có những tiếng khóc mở ra niềm vui. Có những đớn đau trở thành cửa ngõ cho sự sống. Và đứa con lớn lên, dù có nhớ hay không, cũng đã được sinh ra từ một bài học đầu tiên như thế. Nó được đón vào đời bằng hy sinh. Nó được ôm vào ngực mẹ bằng một thân xác vừa đi qua thập giá.

Nhưng hy sinh của người mẹ không dừng ở một biến cố. Nó trở thành một nhịp sống. Có những hy sinh rất dễ nhận ra. Mẹ thức đêm khi con sốt. Mẹ dậy sớm lo bữa sáng. Mẹ lo từng bộ quần áo, từng khoản học phí, từng bữa ăn, từng lần con đau, từng lúc nhà thiếu trước hụt sau. Nhưng có những hy sinh khác âm thầm hơn rất nhiều. Mẹ nhịn một món mình thích để dành cho con. Mẹ thôi mua cho mình một thứ cần thiết vì còn quá nhiều thứ phải lo cho gia đình. Mẹ giấu cơn mệt để không làm bầu khí nhà thêm nặng. Mẹ nuốt nước mắt để con không hoảng sợ. Mẹ lùi cái tôi mình lại để giữ một bữa cơm yên ổn. Mẹ mang những nỗi lo riêng mà không kể ra cho ai. Mẹ chịu những lời vô tâm, những lần bị hiểu lầm, những sự vô ơn của người thân mà vẫn tiếp tục công việc của mình. Những hy sinh ấy không có sân khấu. Không có ai chấm điểm. Không có ai trao huy chương. Có khi chính người nhận cũng không thấy hết. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, không một hy sinh nào vì yêu mà không có giá trị.

Người mẹ Công giáo trở thành bài học sống động của hy sinh không phải chỉ vì mẹ làm nhiều việc, mà vì rất nhiều việc mẹ làm không phát xuất từ lợi ích bản thân. Thế gian hôm nay thường dạy người ta tính toán, giữ phần, bảo vệ mình, tìm tiện nghi, né gánh nặng. Điều đó làm cho con người ngày càng khó hiểu ngôn ngữ của tình yêu hiến thân. Nhưng trong một gia đình mà người mẹ sống đức tin thật, con cái vẫn còn có thể nhìn thấy một ngôn ngữ khác. Chúng nhìn thấy có người sẵn sàng mất ngủ vì mình. Có người chấp nhận chịu thiệt để mình được lớn lên. Có người làm đi làm lại những việc chẳng ai để ý mà không bỏ cuộc. Có người tiếp tục yêu mình cả khi mình làm họ mệt mỏi. Chính đời sống ấy dạy con nhiều hơn mọi lời khuyên về quảng đại. Vì hy sinh không được học bằng khẩu hiệu. Nó được học bằng việc sống gần một con người đang hy sinh thật.

Nhưng nói đến hy sinh mà không nói đến thập giá thì chưa đủ. Hy sinh có thể là những từ nghe đẹp và ấm, nhưng thập giá làm người ta chạm đến chiều sâu đau đớn hơn của đời sống làm mẹ. Không phải người mẹ nào cũng sống trong một gia đình yên ấm, được trân trọng, được nâng đỡ, được thấy rõ hoa trái của những gì mình làm. Có những người mẹ sống với chồng khó tính, vô tâm, thô cứng, hay gây tổn thương. Có những người mẹ nuôi con trong thiếu thốn. Có những người mẹ đau đáu nhìn con mình lệch hướng mà bất lực. Có những người mẹ sống trong căn nhà đầy tiếng người mà cô đơn như sống một mình. Có những người mẹ mang bệnh mà vẫn phải gồng lên lo cho người khác. Có những người mẹ cả đời không được ai hỏi thật lòng rằng họ đang mệt thế nào. Có những người mẹ cầu nguyện cho gia đình bao năm mà điều họ thấy lại là nguội lạnh, chia rẽ, hiểu lầm. Đó là những thập giá không hiện trên ảnh chụp, không được viết trong báo cáo, không dễ gọi tên, nhưng nặng thật, đau thật.

Người mẹ Công giáo là bài học sống động của thập giá vì mẹ thường phải sống điều mà không ai nhìn thấy: sự trung tín trong những điều không được đáp lại xứng đáng. Có thể đây là một trong những chỗ đau nhất của tình yêu làm mẹ. Mẹ cho rất nhiều, nhưng không phải lúc nào cũng nhận lại sự biết ơn. Mẹ dạy dỗ rất nhiều, nhưng không phải lúc nào con cũng nghe. Mẹ cầu nguyện rất nhiều, nhưng không phải lúc nào kết quả đến nhanh. Mẹ gìn giữ mái nhà, nhưng không phải lúc nào người khác cũng góp phần giữ cùng mẹ. Thập giá của mẹ nhiều khi không phải chỉ là làm nhiều việc, mà là tiếp tục yêu khi trái tim mình không được nâng đỡ tương xứng. Tiếp tục hy vọng khi nhìn thực tại có quá nhiều điều muốn làm mình nản. Tiếp tục trung thành khi chẳng ai vỗ tay. Tiếp tục dịu dàng khi đời sống đã làm mình mỏi. Chính ở đây, bài học của mẹ trở nên rất gần với bài học của Chúa Giêsu: yêu không phải vì chắc chắn được đáp lại, nhưng vì tình yêu thật không chờ người khác xứng đáng rồi mới yêu.

Dĩ nhiên, khi nói điều này, không phải để biến người mẹ thành biểu tượng của sự chịu đựng mù quáng, để rồi hợp thức hóa mọi bất công hay lạm dụng đổ lên vai mẹ. Không. Tin Mừng không đòi người mẹ trở thành một nạn nhân im lặng cho mọi thứ sai trái. Có những lúc mẹ phải lên tiếng. Có những giới hạn cần được bảo vệ. Có những tổn thương cần được gọi đúng tên. Có những hoàn cảnh cần tìm trợ giúp. Nhưng ngay cả khi phải chiến đấu để bảo vệ phẩm giá và sự thật, người mẹ vẫn mang thập giá theo nghĩa rất sâu: mẹ chiến đấu mà không để lòng mình thành hận thù; mẹ đau mà không để đau khổ giết chết khả năng yêu; mẹ giữ sự thật mà không đánh mất linh hồn cầu nguyện. Đó là thập giá đã được kết hiệp với Chúa Kitô, chứ không chỉ là gánh nặng tâm lý đơn thuần.

Người mẹ dạy con bài học về thập giá không phải chỉ khi kể cho con nghe Chúa đã chịu đóng đinh, mà bằng việc cho con thấy có thể mang đau khổ cách nào để nó không biến mình thành người cay độc. Đây là bài học cực lớn. Vì đau khổ có thể làm con người sâu hơn, hiền hơn, gần Chúa hơn, nhưng cũng có thể làm họ méo mó, khép lại, chua chát, nghi ngờ mọi điều tốt đẹp. Một đứa trẻ lớn lên nhìn thấy mẹ mình đau mà vẫn giữ được lòng tin, vẫn không ngừng cầu nguyện, vẫn không để miệng lưỡi trở thành nguồn độc tố cho cả nhà, sẽ học được một điều vô cùng quý: thập giá không phải là hết đường. Có thể khóc mà vẫn không mất Chúa. Có thể mệt mà vẫn không mất lòng tốt. Có thể bị tổn thương mà vẫn không biến mình thành người chuyên gây tổn thương. Đó là một chứng tá cực mạnh. Bởi vì ngày nào đó chính con cũng sẽ phải gặp đau khổ, và khi ấy nó sẽ nhớ không chỉ những gì mẹ dạy, mà nhớ mẹ đã sống qua thập giá ra sao.

Có những bà mẹ không bao giờ giảng cho con một bài thần học về ơn cứu độ, nhưng cuộc đời họ lại là một cánh cửa giúp con hiểu phần nào vì sao Chúa Giêsu chọn con đường tự hiến. Khi con thấy mẹ bẻ đời mình ra để nuôi dưỡng người khác, nó sẽ hiểu hơn câu “Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người hy sinh mạng sống vì người mình yêu.” Dĩ nhiên, mạng sống không phải lúc nào cũng được trao trong một giây phút anh hùng. Nhiều khi mạng sống được trao từng chút một, qua năm tháng, qua những điều nhỏ đến nỗi người ngoài không gọi tên. Người mẹ biết điều đó. Cả đời mẹ có khi là một cuộc trao ban chậm. Từng bữa ăn, từng đêm mất ngủ, từng lo lắng chôn vào lòng, từng lần gác lại điều mình muốn, từng hy sinh không ai biết. Một ngày nào đó, khi con trưởng thành đủ để nhìn lại, nó sẽ hiểu rằng mẹ đã không chỉ sống bên cạnh mình. Mẹ đã cho đi chính đời mình để mình được lớn.

Tuy nhiên, người mẹ Công giáo không chỉ là bài học sống động của hy sinh và thập giá. Mẹ còn là bài học sống động của tình yêu. Và đây mới là trung tâm. Vì hy sinh nếu tách khỏi tình yêu sẽ trở thành cay đắng. Thập giá nếu tách khỏi tình yêu sẽ chỉ còn là đè nặng. Điều làm cho hy sinh của mẹ trở nên thánh không phải là mức độ vất vả, mà là tình yêu ở bên trong. Một người có thể làm nhiều việc nhưng không yêu, và những việc ấy sẽ dần trở thành gánh nặng sinh ra than trách. Nhưng một người mẹ biết kín múc nơi Chúa thì tình yêu ấy, dù nhiều khi mỏi mệt, vẫn là sức sống làm cho những hy sinh không biến thành tối tăm. Tình yêu của mẹ không phải thứ tình yêu hào nhoáng. Nó là thứ tình yêu biết cúi xuống, biết chờ, biết nhường, biết đỡ, biết đón lại, biết tin rằng con người có thể bắt đầu lại.

Tình yêu của người mẹ Công giáo có một nét rất đặc biệt: nó muốn điều tốt thật cho người mình yêu, chứ không chỉ muốn họ làm mình vui. Đây là điều rất sâu. Có những kiểu yêu thực ra chỉ là chiếm giữ. Chỉ cần người kia làm vừa lòng mình, ở trong vùng kiểm soát của mình, đáp lại như mình muốn, thì mới được xem là được yêu. Nhưng tình yêu trưởng thành của một người mẹ Công giáo phải đi xa hơn thế. Mẹ phải biết yêu con vì phần rỗi linh hồn con, vì ơn gọi thật của con, vì ý Chúa trên đời nó, chứ không chỉ vì nó là niềm tự hào của mình. Điều đó có nghĩa là có lúc mẹ phải chấp nhận đau để con lớn lên đúng. Có lúc mẹ không nuông chiều. Có lúc mẹ phải sửa dạy. Có lúc mẹ phải để con học qua hậu quả. Có lúc mẹ phải buông một kiểm soát quá chặt. Có lúc mẹ phải để ý Chúa đi qua đời con theo cách không giống ý mình. Đây là chỗ tình yêu của mẹ rất giống tình yêu của Thiên Chúa: không phải thứ tình yêu chỉ làm dịu lòng ngay tức khắc, mà là thứ tình yêu dám hướng người mình yêu về điều thiện thật.

Người mẹ cũng dạy con rằng tình yêu thật không tách rời sự thật. Trong một số gia đình, người mẹ yêu theo kiểu bao che, làm ngơ trước sai lỗi, dung dưỡng những lệch lạc vì sợ con buồn, sợ mất lòng, sợ xung đột. Nhưng đó không phải là tình yêu trọn vẹn. Người mẹ Công giáo phải học cách yêu mà vẫn giữ sự thật. Yêu con nhưng không gọi sai thành đúng. Bênh con nhưng không bênh sự gian dối. Bao dung nhưng không thỏa hiệp với điều ác. Đây là một bài học rất lớn. Vì con cái cần một tình yêu vừa ấm vừa sáng. Ấm để không tuyệt vọng. Sáng để không lạc đường. Nếu chỉ có sự thật mà không có tình yêu, con sẽ thấy mình bị nghiền nát. Nếu chỉ có tình cảm mà không có sự thật, con sẽ lớn lên lệch lạc. Trong người mẹ, hai điều ấy cần gặp nhau, và khi chúng gặp nhau, con nhìn thấy một khuôn mặt rất đẹp của Tin Mừng.

Người mẹ Công giáo còn là bài học sống động của tình yêu tha thứ. Không phải vì mẹ không đau. Không phải vì mẹ yếu đuối. Nhưng vì đời sống làm mẹ khiến mẹ phải tha thứ rất nhiều. Tha thứ cho con vì những vô tâm của tuổi trẻ. Tha thứ cho chồng vì những thiếu sót, những cứng cỏi, những lúc không hiểu mình. Tha thứ cho người thân vì những lời làm tổn thương. Có những tha thứ xảy ra trong một lần. Có những tha thứ phải làm đi làm lại từng ngày. Và đây là chỗ người mẹ chạm rất sâu vào mầu nhiệm Kitô giáo. Vì tha thứ không phải là quên đau, nhưng là không để đau trở thành nguồn sinh ra thêm sự dữ. Tha thứ không phải là xem chuyện sai không quan trọng, nhưng là quyết không để cái sai trói lòng mình vào hận thù mãi mãi. Một người mẹ biết tha thứ là một trường học cực lớn cho con cái. Vì con sẽ lớn lên hiểu rằng gia đình không phải là nơi không ai sai, mà là nơi người ta không bỏ nhau vì sai.

Dù vậy, có một điều đau là không phải người mẹ nào cũng biết mình đang dạy những bài học lớn lao ấy. Nhiều người chỉ thấy mình đang sống một đời mòn mỏi. Sáng dậy lo toan. Tối xuống mệt nhoài. Hết chuyện nọ đến chuyện kia. Hết con cái đến chồng con, nhà cửa, họ hàng, bệnh tật, cơm áo. Mỗi ngày trôi qua giống nhau, đến mức mẹ có thể tự hỏi đời mình có gì đáng kể. Nhưng chính ở đó, cái nhìn đức tin phải lên tiếng. Không phải vì một đời sống âm thầm thì nó nhỏ. Không phải vì công việc lặp đi lặp lại thì nó vô nghĩa. Không phải vì không ai ghi nhận thì nó không có giá trị. Trái lại, rất nhiều giá trị lớn nhất của gia đình được xây bằng chính những điều lặp đi lặp lại ấy. Kiên nhẫn cũng được xây qua lặp lại. Trung tín cũng được tôi qua lặp lại. Tình yêu cũng được chứng minh qua lặp lại. Một người mẹ tiếp tục nấu bữa cơm với lòng yêu sau bao năm, tiếp tục quan tâm sau bao lần mệt, tiếp tục cầu nguyện sau bao lần chưa thấy kết quả, chính là đang viết một thiên anh hùng ca rất âm thầm.

Ở đây, người mẹ Công giáo cần được nói với một điều rất quan trọng: hy sinh của mẹ chỉ sinh hoa trái thiêng liêng khi nó được đặt vào tay Chúa. Nếu không, hy sinh rất dễ chuyển thành mặc cảm bị bỏ rơi, thành nỗi ấm ức âm ỉ, thành công trạng để đòi hỏi người khác phải trả ơn, thành sự cay đắng tự cho mình luôn đúng vì mình chịu nhiều. Đây là cám dỗ rất thật. Một người hy sinh nhiều mà không cầu nguyện sâu rất dễ rơi vào chỗ lấy hy sinh của mình làm trung tâm. Khi đó, thay vì trở thành bài học của tình yêu, đời mình lại trở thành nguồn áp lực cho người khác. Bởi vậy, người mẹ Công giáo phải học dâng những hy sinh mỗi ngày cho Chúa. Không phải để phủ nhận nỗi mệt thật, nhưng để nỗi mệt ấy được thanh luyện. Không phải để im lặng chịu mọi thứ cách tiêu cực, nhưng để những gì mình mang không biến mình thành nặng nề tối tăm. Chỉ khi kết hợp với Chúa Giêsu chịu đóng đinh và phục sinh, thập giá đời mẹ mới không là ngõ cụt.

Chính Bí tích Thánh Thể là nơi người mẹ có thể học sâu nhất bài học này. Trên bàn thờ, Chúa Giêsu không giảng về tình yêu theo kiểu lý thuyết. Ngài trao chính mình. “Này là Mình Thầy.” Đó là ngôn ngữ của trao hiến. Một người mẹ sống gần Thánh Thể sẽ hiểu đời mình hơn. Mỗi ngày, mẹ cũng đang bẻ mình ra cho gia đình. Dĩ nhiên không ai đồng hóa hy sinh của mẹ với hy tế cứu độ duy nhất của Chúa. Nhưng trong Chúa, hy sinh của mẹ có thể được kết hiệp và mang một ý nghĩa rất sâu. Khi mẹ dâng bữa ăn mình nấu, cơn mệt mình chịu, nước mắt mình khóc, lời nhịn mình giữ, sự trung tín mình sống, tất cả trở thành một phần của lễ vật tình yêu. Chính khi ấy, đời sống thường ngày không còn chỉ là chuỗi công việc mệt mỏi, mà trở thành con đường thánh hóa.

Người mẹ cũng là bài học sống động của tình yêu vì mẹ cho con cảm nghiệm được một hình thức rất gần của lòng thương xót. Thế giới ngoài kia có thể khắc nghiệt, tính toán, lạnh lùng. Có thể nơi đó con phải chứng minh giá trị của mình, phải cạnh tranh, phải chiến đấu. Nhưng nếu trong nhà có một người mẹ thật sự yêu, con sẽ còn biết rằng có một nơi mình có thể trở về. Không phải để được nuông chiều vô điều kiện, nhưng để được đón nhận như một con người. Cảm thức được trở về ấy rất quan trọng. Vì con người chỉ có thể lớn lên lành mạnh khi biết có một nơi an toàn cho linh hồn. Người mẹ tạo nên nơi ấy không bằng tiền bạc hay điều kiện vật chất, mà bằng tình yêu có chiều sâu thiêng liêng. Tình yêu biết sửa nhưng không hủy. Biết đợi nhưng không bỏ mặc. Biết đau nhưng không đóng cửa.

Và rồi, có những giai đoạn của đời làm mẹ mà tình yêu phải học một bài học rất khó: yêu trong bất lực. Đó là khi con lớn lên và đi vào những chọn lựa mẹ không thể quyết thay. Khi con bước vào tuổi nổi loạn. Khi con sai mà không chịu nghe. Khi chồng mang những vấn đề mẹ không thể giải quyết bằng cố gắng riêng. Khi gia đình đi qua khủng hoảng mà mọi lời nói dường như không còn tác dụng. Lúc ấy, người mẹ phải học một thứ tình yêu rất đau nhưng rất thánh: yêu bằng cầu nguyện, yêu bằng chờ đợi, yêu bằng phó thác. Đây là nơi thập giá và tình yêu gặp nhau sâu nhất. Vì yêu trong bất lực là một thứ đóng đinh nội tâm. Muốn làm nhiều mà không thể. Muốn giữ mà phải buông. Muốn kéo lại mà chỉ còn biết đứng xa cầu nguyện. Đức Mẹ dưới chân thập giá là hình ảnh sáng nhất cho điều này. Mẹ đứng đó, không cứu Con khỏi khổ đau, không thay đổi được lộ trình cứu độ, không còn gì để làm ngoài việc ở lại, hiệp thông, dâng hiến và tin. Bao nhiêu người mẹ Công giáo cũng sống những giờ phút như thế. Và chính ở đó, đời họ trở nên rất gần với Mẹ Maria.

Người mẹ Công giáo, nếu sống ơn gọi mình trong ánh sáng ấy, sẽ trở thành một bài học mà con cái có thể đọc suốt đời. Có thể khi còn nhỏ, con chỉ thấy mẹ là người lo cho mình. Khi lớn lên hơn, con có thể thấy mẹ hay nhắc, hay lo, đôi lúc quá kỹ. Nhưng đến một lúc nào đó, nếu con có ơn trưởng thành nội tâm, nó sẽ nhìn lại và thấy nơi mẹ một cuốn sách sống về tình yêu. Nó sẽ hiểu rằng có những thứ mình có hôm nay được trả giá bằng tuổi trẻ, giấc ngủ, sức khỏe, nước mắt và lời cầu nguyện của mẹ. Nó sẽ hiểu rằng sự bình an mình từng xem là bình thường thực ra đã được gìn giữ bởi một người âm thầm đứng gác. Nó sẽ hiểu rằng đức tin mình còn giữ được, dù yếu ớt, nhiều khi đã được nuôi bằng những chuỗi Mân Côi mẹ âm thầm lần cho mình. Và nếu nó thật sự nhìn thấy, lòng nó sẽ chùng xuống trong biết ơn và trong kinh ngạc trước điều tưởng quá quen mà hóa ra lại quá lớn.

Nhưng cho dù con cái có hiểu hay không, người mẹ vẫn không nên sống chỉ để chờ ngày được ghi nhận. Vì nếu làm thế, mẹ sẽ lại mệt. Điều nâng đỡ sâu nhất cho người mẹ không phải là sự công nhận của người đời, dù điều đó rất đáng quý, mà là ý thức rằng Chúa thấy. Chúa thấy từng bữa ăn mẹ dọn trong mệt nhoài. Chúa thấy từng lần mẹ nhịn lời nặng. Chúa thấy từng nước mắt mẹ nuốt vào trong. Chúa thấy từng lần mẹ đọc kinh trong khô khan. Chúa thấy từng hy sinh mà không ai gọi tên. Chúa thấy từng đau đớn mẹ dâng cho phần rỗi gia đình. Và không một điều gì trong đó bị mất trước mặt Ngài. Một ngày nào đó, có lẽ chỉ trong ánh sáng đời đời, người mẹ mới thấy hết những hoa trái đã nảy ra từ những gì mình âm thầm chịu và âm thầm yêu.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu có lúc mẹ cảm thấy đời mình chỉ toàn hy sinh mà chẳng ai hiểu, xin hãy nhớ: trong Chúa, không hy sinh nào vì yêu mà vô nghĩa. Nếu có lúc mẹ thấy thập giá đời mình quá nặng, xin hãy nhớ: Chúa không đứng xa cây thập giá của mẹ; Ngài ở ngay trong đó. Nếu có lúc mẹ sợ trái tim mình khô vì đã cho quá nhiều, xin hãy nhớ: nguồn tình yêu của mẹ không chỉ ở nơi sức riêng, mà ở nơi trái tim Chúa, nơi Thánh Thể, nơi Lời Ngài, nơi sự hiện diện âm thầm của Đức Mẹ. Mẹ không cần trở thành một huyền thoại. Mẹ chỉ cần tiếp tục để tình yêu mình được thanh luyện trong Chúa, để hy sinh mình không hóa cay đắng, để thập giá mình không biến thành tuyệt vọng, để những gì mẹ bẻ đời mình ra cho gia đình trở thành hạt lúa gieo vào lòng đất, chờ ngày trổ bông theo cách của Thiên Chúa.

 

 

CHƯƠNG V

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – ĐỜI SỐNG CẦU NGUYỆN LÀ NGUỒN SỐNG CỦA THIÊN CHỨC LÀM MẸ

Có những công việc trong đời sống gia đình người ta có thể làm bằng sức quen. Làm riết rồi thành nếp. Thành phản xạ. Thành kỹ năng. Nấu ăn, giặt giũ, dọn dẹp, sắp xếp, chăm lo đủ thứ, rất nhiều điều người mẹ có thể làm trong mỏi mệt mà tay vẫn tiếp tục. Nhưng có một điều không thể làm lâu dài chỉ bằng quán tính, đó là yêu. Và nếu nói đầy đủ hơn, có một điều càng không thể làm lâu dài chỉ bằng sức riêng, đó là yêu theo kiểu của Tin Mừng: yêu mà không chiếm hữu, yêu mà không cay đắng, yêu mà không bỏ cuộc, yêu mà vẫn giữ được sự thật, yêu mà không để nỗi mệt biến thành độc tố, yêu mà không lấy hy sinh của mình làm lý do để đòi hỏi người khác phải sống theo ý mình. Kiểu yêu ấy không tự nhiên mà có. Nó không đến chỉ từ bản năng làm mẹ. Nó không được bảo đảm chỉ vì một người phụ nữ sinh con. Nó phải được nuôi. Phải được thanh luyện. Phải được chữa lành. Phải được nối với một nguồn sâu hơn chính mình. Và nguồn ấy, đối với người mẹ Công giáo, chính là đời sống cầu nguyện.

Nhiều người nghĩ cầu nguyện là một phần thêm vào của đời sống đạo, một bổn phận thiêng liêng đứng bên cạnh những việc khác. Nhưng với người mẹ Công giáo, cầu nguyện không chỉ là một việc phải làm. Cầu nguyện là nguồn sống. Là hơi thở. Là nơi trái tim được trở về để không hóa đá giữa quá nhiều va chạm của đời thường. Là nơi những nỗi mệt không có lời được đặt xuống. Là nơi những lo âu không ai hiểu được thưa ra. Là nơi người mẹ thôi không phải gồng lên làm chỗ dựa cho mọi người, để chính mình được dựa vào Thiên Chúa. Nếu không có đời sống cầu nguyện, người mẹ có thể vẫn sống tốt một thời gian bằng trách nhiệm, bằng lương tâm, bằng bổn phận, bằng tình thương tự nhiên. Nhưng đi lâu, trái tim sẽ dễ khô. Khi trái tim khô, lời nói sẽ cứng. Sự hy sinh sẽ nặng. Sự nhẫn nhịn sẽ biến thành uất ức. Việc giữ đạo cho gia đình sẽ dần biến thành áp lực thay vì niềm tin. Đó là lý do vì sao cầu nguyện không phải là chuyện phụ. Nó là mạch ngầm nuôi thiên chức làm mẹ.

Người mẹ Công giáo sống giữa muôn vàn đòi hỏi. Có những đòi hỏi đến từ bên ngoài: cơm áo, công việc, con cái, họ hàng, bệnh tật, học hành, tương lai, những vấn đề không tên cứ dồn dập từng ngày. Nhưng cũng có những đòi hỏi đến từ bên trong: phải mạnh, phải lo, phải nhớ, phải giữ, phải canh, phải nhịn, phải hy vọng, phải tiếp tục ngay cả khi không còn nhiều sức. Người mẹ dễ trở thành nơi mọi người tìm đến khi cần, nhưng chính mẹ lại có nguy cơ không còn nơi nào để đi khi lòng mình kiệt. Cầu nguyện là nơi ấy. Là nơi người mẹ không cần tỏ ra ổn. Không cần phải mạnh. Không cần phải giữ hình ảnh. Không cần phải tìm lời thật đẹp. Có thể đến với Chúa như mình là: mệt thì nói mình mệt, đau thì nói mình đau, giận thì nói mình đang chao đảo, hoang mang thì nói mình đang không hiểu gì cả, bất lực thì chỉ cần quỳ đó trong thinh lặng. Cầu nguyện trước hết không phải là nói cho đúng, mà là ở lại cho thật. Ở lại với Chúa. Và trong sự ở lại ấy, trái tim người mẹ dần được giữ cho không tan rã.

Một trong những bi kịch âm thầm của nhiều bà mẹ Công giáo là họ lo cho đời sống thiêng liêng của chồng con khá nhiều, nhưng lại không nuôi dưỡng đủ đời sống thiêng liêng của chính mình. Họ nhắc con đi lễ, nhắc cả nhà đọc kinh, lo chuẩn bị cho con học giáo lý, lo giữ nề nếp đạo đức trong nhà, nhưng bản thân thì cầu nguyện rất ít bằng chiều sâu. Có thể vẫn đọc kinh, vẫn đi lễ, vẫn giữ nhiều việc đạo đức, nhưng tâm hồn không còn chỗ nghỉ thật trong Chúa. Mọi việc trở thành bổn phận nối tiếp bổn phận. Mọi điều đạo đức dần trở thành trách nhiệm thêm vào trên vai vốn đã nặng. Khi ấy, người mẹ rất dễ mệt với cả chính những việc đạo đức. Và đây là một dấu hiệu quan trọng: khi việc của Chúa chỉ còn làm mình thêm gánh, có thể mình đang làm cho Chúa mà không còn ở với Chúa đủ. Người mẹ cần được nhắc rằng mình không chỉ là người giữ lửa cho gia đình, mà còn là một linh hồn cần được lửa của Chúa sưởi ấm. Mình không chỉ là người dẫn người khác đến với Chúa, mà còn phải tự mình ngồi xuống bên chân Ngài.

Đời sống cầu nguyện của người mẹ không nhất thiết phải mang hình thức lý tưởng theo kiểu sách thiêng liêng viết cho những người có nhiều giờ thinh lặng. Người mẹ ít có thời gian như thế. Cuộc sống của mẹ thường bị cắt vụn bởi tiếng gọi, việc chen ngang, những bận tâm liên tục. Chính vì thế, đời sống cầu nguyện của mẹ thường phải đi vào đời thường. Nhưng đi vào đời thường không có nghĩa là hời hợt. Ngược lại, nó có thể rất sâu nếu mẹ biết sống. Một lời nguyện ngắn khi vừa mở mắt: “Lạy Chúa, xin ở với con hôm nay.” Một dấu thánh giá làm chậm hơn, ý thức hơn. Một câu thưa trong bếp khi tay đang nấu ăn: “Con dâng việc này cho Chúa.” Một kinh Kính Mừng giữa lúc lo lắng cho con. Một khoảnh khắc đứng yên trước bàn thờ gia đình vào cuối ngày. Một tiếng thở dài hướng về trời cao khi lòng quá mệt. Một lần ghé nhà thờ năm phút giữa bao bề bộn. Một câu Lời Chúa nhớ lại trong cơn bực. Một việc dâng cơn đau thầm kín của mình cho phần rỗi người thân. Tất cả những điều ấy, nếu làm với lòng thật, đều là cầu nguyện. Người mẹ không cần chờ đến khi đời thật rảnh mới bắt đầu sống đời nội tâm, vì nếu đợi như thế, có khi chẳng bao giờ bắt đầu được. Mẹ phải học tìm Chúa ngay trong thực tại mình đang sống.

Tuy nhiên, nói như thế không có nghĩa là người mẹ không cần những khoảng cầu nguyện riêng, rõ nét, có chủ ý. Những lời nguyện ngắn rất quý, nhưng trái tim cũng cần những giây phút lắng xuống sâu hơn. Người mẹ cần có những điểm hẹn thật với Chúa, dù ngắn. Có thể là mười phút sáng sớm khi cả nhà chưa thức. Có thể là một lúc tối muộn khi mọi việc đã xong. Có thể là giờ chầu nếu sắp xếp được. Có thể là vài phút đọc Tin Mừng mỗi ngày. Có thể là lần chuỗi Mân Côi trong lúc đi đường hay làm việc tay chân. Có thể là ngồi yên trước tượng chịu nạn và để lòng mình được nói. Điều quan trọng không phải là dài bao nhiêu, nhưng là có thật. Có một chỗ trong ngày mà người mẹ không chỉ hoạt động vì Chúa, mà thật sự ở với Chúa. Không chỉ xin ơn cho người khác, mà để chính mình được Chúa nhìn, Chúa chạm, Chúa chữa, Chúa uốn. Nếu không có những phút như thế, đời sống thiêng liêng dễ bị tan ra trong vô số việc bận.

Người mẹ Công giáo rất cần cầu nguyện vì thiên chức làm mẹ chạm đến những vùng sâu nhất của trái tim, nơi không có kỹ năng nào giải quyết đủ. Có những vấn đề về nuôi dạy con mẹ có thể học, hỏi, tìm kinh nghiệm, đọc sách. Điều đó cần. Nhưng rồi sẽ đến lúc mẹ gặp những điều vượt quá hiểu biết. Khi con thay đổi mà mình không lý giải được. Khi con đau mà mình không chạm tới được. Khi gia đình có những vết nứt âm thầm không biết bắt đầu chữa từ đâu. Khi mình thấy bản thân phản ứng không như mình muốn, nóng nảy hơn, mệt hơn, cáu hơn, dễ tổn thương hơn. Chính ở những chỗ ấy, cầu nguyện không còn là một việc đạo đức thêm vào. Nó trở thành nơi mẹ đi tìm ánh sáng. Cầu nguyện giúp người mẹ nhìn sự việc bằng con mắt khác. Không phải mắt của hoảng loạn, của tự ái, của kiểm soát, mà là mắt của đức tin. Không phải lúc nào cầu nguyện cũng cho mình câu trả lời ngay. Nhưng cầu nguyện giúp mình bớt nhìn chỉ từ cái tôi bị động chạm, để nhìn từ điều gì thật sự cứu được linh hồn gia đình.

Có khi điều lớn nhất cầu nguyện mang lại không phải là giải pháp, mà là sự đổi lòng. Nhiều bà mẹ đến với Chúa để xin đổi chồng, đổi con, đổi hoàn cảnh, đổi những người làm mình mệt. Điều đó tự nhiên thôi. Nhưng trong cầu nguyện thật, không ít lần Chúa không đổi ngay hoàn cảnh mà bắt đầu đổi trái tim người cầu nguyện. Đổi cách nhìn. Đổi cách phản ứng. Đổi mức độ tự ái. Đổi sự hấp tấp. Đổi giọng nói. Đổi cái cách muốn kiểm soát mọi thứ. Đổi nỗi sợ bị đánh giá. Đổi cả cách mình hiểu thế nào là thành công của thiên chức làm mẹ. Đây là ân sủng rất lớn. Vì có những gia đình được chữa lành không phải trước hết nhờ hoàn cảnh thuận hơn, mà nhờ có một người mẹ bắt đầu cầu nguyện sâu hơn và vì thế sống khác đi. Dịu hơn nhưng không yếu đi. Mềm hơn nhưng không buông lỏng. Bình an hơn nhưng không thờ ơ. Khôn ngoan hơn nhưng không lạnh lùng. Khi người mẹ đổi, bầu khí gia đình rất thường cũng bắt đầu đổi.

Đời sống cầu nguyện còn là nơi người mẹ học buông những điều không thuộc quyền mình. Đây là một bài học khó. Người mẹ thương thì lo. Mà lo nhiều quá rất dễ muốn nắm, muốn giữ, muốn sửa ngay, muốn điều khiển mọi ngả để bảo vệ người mình yêu. Nhưng đời làm mẹ càng đi lâu, mẹ càng phải chạm đến một giới hạn đau lòng: có những điều mình không quyết thay được. Không sống thay được. Không tin thay được. Không hoán cải thay được. Không kéo người khác về Chúa bằng sức tay mình được. Khi đó, nếu không cầu nguyện, người mẹ dễ hoặc rơi vào tuyệt vọng, hoặc càng kiểm soát dữ hơn. Nhưng cầu nguyện dạy mẹ một con đường khác: con đường phó thác. Phó thác không phải là bỏ mặc. Càng không phải là lười biếng thiêng liêng. Phó thác là làm hết phần mình rồi trao lại cho Thiên Chúa phần không phải của mình. Mẹ vẫn nhắc, vẫn dạy, vẫn lo, vẫn làm gương, vẫn hy sinh, vẫn cầu nguyện, nhưng không sống như thể tất cả kết quả cuối cùng nằm trên vai mình. Đây là một giải thoát nội tâm rất lớn. Và chỉ những ai cầu nguyện thật mới dần học được.

Không ít người mẹ cảm thấy có lỗi khi dành thời gian cầu nguyện riêng, như thể đó là lấy mất thời gian của gia đình. Họ thấy nếu ngồi lại đọc Lời Chúa, chầu Thánh Thể, hay chỉ ở yên trước mặt Chúa một chút thì dường như mình đang bỏ dở bổn phận. Đây là một cám dỗ tế nhị. Vì ma quỷ không luôn cám dỗ người ta bằng điều xấu lộ liễu. Có khi nó làm cho người mẹ bận đến mức không còn chỗ cho Chúa, rồi còn khiến mẹ nghĩ rằng điều đó là tốt vì mình đang “hy sinh cho gia đình”. Nhưng thật ra, một người mẹ không có thời gian cho Chúa lâu dần sẽ cho gia đình những gì cạn kiệt nhất của mình: sự cáu gắt, căng thẳng, phản ứng bốc đồng, nỗi mệt không được chữa lành. Trong khi đó, một người mẹ biết dừng lại với Chúa, dù chỉ ít phút, sẽ mang vào gia đình một phẩm chất khác. Không phải là hoàn hảo hơn ngay, nhưng có nguồn hơn. Có chỗ lấy lại bình an. Có ánh sáng để phân định. Có sức để bắt đầu lại sau những lần sa sút. Vì thế, thời gian cầu nguyện không phải là lấy khỏi gia đình, mà là đưa Chúa vào gia đình qua chính trái tim được đổi mới của người mẹ.

Người mẹ Công giáo rất cần gắn với Lời Chúa. Bởi vì rất nhiều tiếng nói khác đang chen vào lòng mẹ mỗi ngày: tiếng của nỗi lo, tiếng của so sánh, tiếng của tổn thương cũ, tiếng của kỳ vọng xã hội, tiếng của sự xét đoán từ người khác, tiếng của những đòi hỏi vô hình. Nếu người mẹ không để Lời Chúa ở lại trong mình, rất dễ sống theo các tiếng ồn ấy. Lời Chúa không phải là một đoạn đọc cho xong. Nó là ánh sáng cho từng chọn lựa nhỏ. Nó là thuốc cho những vùng lòng bị thương. Nó là sự thật nhắc lại căn tính của người mẹ khi mẹ đang bị nhấn chìm bởi vai trò và trách nhiệm. Mẹ không chỉ là người làm việc nhà, người chăm chồng con, người giải quyết mọi thứ. Mẹ trước hết là con gái của Thiên Chúa. Là người được yêu. Là người được gọi nên thánh. Là người được mời sống trong tự do của Tin Mừng chứ không trong ách nô lệ của lo âu. Một câu Lời Chúa được ở lại trong tim đôi khi cứu người mẹ khỏi một phản ứng sai, khỏi một đêm tuyệt vọng, khỏi một quyết định nóng vội. Có những ngày mẹ không cần đọc nhiều, chỉ cần một câu đủ để đem theo suốt ngày: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày.” Hoặc: “Đừng sợ.” Hoặc: “Ơn Ta đủ cho con.” Hoặc: “Hãy học cùng Ta, vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng.” Những câu ấy, nếu được giữ trong tim, sẽ trở thành mạch sống.

Đời sống cầu nguyện của người mẹ cũng rất cần Bí tích Thánh Thể. Có một sự tương hợp rất sâu giữa Thánh Thể và thiên chức làm mẹ. Thánh Thể là mầu nhiệm của trao ban. Của bị bẻ ra vì yêu. Của sự hiện diện âm thầm mà nuôi sống người khác. Người mẹ sống gần Thánh Thể sẽ học được cách sống đời mình khác đi. Không phải chỉ làm việc cho qua, mà biết dâng. Không phải chỉ chịu đựng, mà biết hiến. Không phải chỉ lo phần xác, mà còn kín múc lương thực cho phần hồn mình. Trong thánh lễ, người mẹ có thể mang cả gia đình lên bàn thờ: niềm vui, nỗi lo, bệnh tật, chuyện học hành của con, khô khan của chồng, vết thương âm thầm của mình, những thất bại mình chưa gọi tên. Tất cả có thể được đặt vào lễ dâng của Chúa Kitô. Khi ấy, cuộc sống hằng ngày không còn rời rạc, mà được kết nối với hy tế cứu độ. Và người mẹ không còn chỉ là người xoay sở với đời, mà là người sống mọi sự trong tương quan với Chúa.

Bên cạnh Thánh Thể, Bí tích Hòa Giải cũng là nơi rất quan trọng để nuôi thiên chức làm mẹ. Một người mẹ không đi xưng tội lâu dần có thể bắt đầu sống nhiều bằng lớp vỏ đạo đức bên ngoài mà ít được chạm vào những vùng sâu hơn bên trong. Xưng tội không chỉ là kể lỗi. Đó là nơi người mẹ được tháo xuống những tích tụ nặng nề: những nóng nảy, cay đắng, tự ái, ghen tỵ, chua chát, xét đoán, uất ức, ngã lòng, nguội lạnh, làm việc đạo cho có. Có những người mẹ vì lo cho gia đình quá mà quên mất chính mình cũng cần được tha thứ, được chữa, được đỡ dậy. Nhưng một người mẹ biết thường xuyên trở về với bí tích này sẽ khác. Không phải vì mẹ hết yếu đuối, mà vì mẹ không để yếu đuối mình nằm đó quá lâu thành lớp chai cứng trong tâm hồn. Mẹ được dạy để khiêm nhường hơn. Và một trái tim khiêm nhường luôn nhẹ hơn trong hành trình yêu.

Không thể nói đến đời sống cầu nguyện của người mẹ Công giáo mà không nhắc đến Đức Mẹ. Bao nhiêu người mẹ đã bám vào chuỗi Mân Côi như bám vào sợi dây cuối cùng khi cuộc đời chao đảo. Không phải ngẫu nhiên. Người mẹ nào cũng cần một người Mẹ lớn hơn để nương náu. Đức Maria hiểu đời làm mẹ từ bên trong. Hiểu niềm vui khi đón sự sống. Hiểu lo âu khi bảo vệ con trong hiểm nguy. Hiểu những điều không hiểu nổi nhưng phải cất trong lòng. Hiểu nỗi đau đứng nhìn con đi vào con đường thập giá mà không thể đi thay. Hiểu thế nào là yêu bằng xin vâng. Chuỗi Mân Côi vì thế không chỉ là một lòng đạo đức bình dân. Đối với nhiều bà mẹ, đó là trường học của trái tim. Khi lần hạt, mẹ đặt đời mình trong nhịp của Mẹ Maria. Học nhìn Chúa Giêsu bằng mắt Mẹ. Học giữ mọi sự và suy đi nghĩ lại trong lòng. Học ở lại dưới chân thập giá mà không bỏ cuộc. Học chờ Chúa hành động trong im lặng. Có những bài học không đến qua suy nghĩ nhiều, mà đến qua việc kiên trì ở lại trong lời kinh đơn sơ ấy năm này qua năm khác.

Đời sống cầu nguyện còn giúp người mẹ phân biệt giữa điều cốt lõi và điều phụ thuộc. Gia đình có rất nhiều chuyện khiến mẹ lo. Nhưng không phải điều gì cũng quan trọng như nhau. Không cầu nguyện, người mẹ rất dễ bị cuốn vào chuyện bề mặt: sĩ diện, thành tích, sự so sánh, vẻ ngoài ngoan đạo, lời khen chê của người khác, hình ảnh gia đình trong mắt xã hội. Cầu nguyện giúp mẹ trở về với câu hỏi sâu hơn: điều gì thật sự cứu được linh hồn con mình? Điều gì giữ được bình an của nhà mình? Điều gì đẹp lòng Chúa hơn? Có những lúc cầu nguyện cho thấy mình phải bớt nói đi. Có những lúc phải cứng hơn. Có những lúc phải ngưng cãi. Có những lúc phải xin lỗi trước. Có những lúc phải để người khác tự chịu trách nhiệm. Có những lúc phải chấp nhận rằng gia đình mình không hoàn hảo như mình tưởng mà vẫn có thể là nơi Chúa làm việc. Đó là thứ khôn ngoan không dễ có nếu chỉ dựa trên kinh nghiệm sống. Nó đến từ việc trái tim thường xuyên ở lại trong ánh sáng của Chúa.

Có khi cầu nguyện của người mẹ không còn nhiều lời. Sau bao năm sống, nhiều mẹ đến với Chúa bằng một sự lặng thinh rất sâu. Không còn biết nói gì mới. Không còn nhiều cảm xúc. Chỉ đến ngồi đó. Chỉ nhìn Chúa. Chỉ đặt cả nhà vào tay Ngài. Chỉ thở dài trong lòng. Đừng coi thường kiểu cầu nguyện ấy. Nhiều khi đó là lúc cầu nguyện chín nhất. Khi con người không còn cậy vào sự sốt sắng dễ thấy, không còn dựa vào cảm giác được an ủi, mà chỉ đơn sơ ở lại. Một người mẹ quỳ lặng trước Nhà Tạm, mang trong lòng đủ thứ chuyện nhưng không nói nhiều, có thể đang cầu nguyện rất sâu. Bởi vì lời cầu nguyện đẹp nhất không phải lúc nào cũng là lời cầu nguyện dài nhất, mà là lời cầu nguyện thật nhất. Có lúc chỉ một câu: “Lạy Chúa, xin đừng bỏ gia đình con.” Có lúc chỉ là nước mắt. Có lúc chỉ là sự trung tín đến nhà thờ trong một ngày chẳng còn cảm được gì. Và chính ở đó, thiên chức làm mẹ được giữ khỏi đổ vỡ.

Người mẹ cầu nguyện cũng là người mẹ tạo nên một di sản vô hình cho con cái. Có những điều con không hiểu khi còn nhỏ. Nó có thể thấy mẹ đọc kinh nhiều và nghĩ đó chỉ là thói quen. Thấy mẹ đi lễ đều và nghĩ đó chỉ là việc của người lớn. Nhưng năm tháng trôi đi, những hình ảnh ấy lắng vào lòng. Đến một lúc nào đó, giữa đổ vỡ hay mất mát, ký ức về một người mẹ cầu nguyện sẽ bừng dậy trong nó như đường về. Nó có thể quên nhiều lời dạy, nhưng không quên mẹ quỳ. Không quên mẹ cầm chuỗi Mân Côi. Không quên mẹ cầu nguyện cho người khác. Không quên rằng trong nhà từng có một góc rất thánh, nơi mẹ đặt mọi sự trước mặt Chúa. Di sản ấy quý vô cùng. Bởi vì một người có thể xa Chúa một thời gian, nhưng rất khó xóa khỏi lòng mình hình ảnh một tình yêu cầu nguyện chân thật đã từng bao phủ tuổi thơ mình.

Tất nhiên, đời sống cầu nguyện của người mẹ không miễn cho mẹ khỏi những lúc khô khan, ngờ vực, mệt mỏi, cảm giác Chúa im lặng. Có những giai đoạn mẹ cầu hoài mà không thấy gia đình đổi. Xin mãi mà con vẫn vậy. Khóc mãi mà chồng vẫn cứng. Đi lễ nhiều mà trong lòng vẫn nặng. Những lúc ấy, cám dỗ rất lớn là nản. Nghĩ rằng cầu nguyện vô ích. Nhưng chính ở đây, đời cầu nguyện đi vào chiều sâu của đức tin thật. Cầu nguyện không phải là cách khiến Chúa làm theo ý mình ngay. Cầu nguyện là cách ở lại trong tương quan với Chúa ngay cả khi mình chưa hiểu đường Ngài đi. Là cách từ chối cắt đứt sợi dây nối với trời cao chỉ vì mắt mình chưa thấy kết quả. Một người mẹ tiếp tục cầu nguyện trong khô khan đang làm chứng cho đức tin trưởng thành. Và thường chính những lời cầu nguyện dai dẳng nhất, âm thầm nhất, ít cảm xúc nhất lại là những lời có sức nặng lớn trước mặt Chúa.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu có lúc mẹ thấy mình không còn gì để cho nữa, hãy trở về cầu nguyện. Nếu có lúc mẹ thấy trái tim mình cứng lại, hãy trở về cầu nguyện. Nếu có lúc mẹ thấy gia đình như một gánh nặng mình không gánh nổi, hãy trở về cầu nguyện. Nếu có lúc mẹ sợ mình đang chỉ sống bằng quán tính, hãy trở về cầu nguyện. Không phải vì cầu nguyện sẽ làm mọi chuyện lập tức dễ dàng, nhưng vì không cầu nguyện, mẹ sẽ đánh mất nguồn. Còn khi mẹ trở về với Chúa, dù chỉ bằng một lời rất nghèo, rất mệt, rất bé, mẹ đang mở cho ân sủng đi vào. Và ân sủng luôn làm được điều sức riêng không làm nổi.

Đời sống cầu nguyện là nguồn sống của thiên chức làm mẹ chính vì ở đó người mẹ học lại mình là ai. Không chỉ là người phục vụ gia đình. Không chỉ là người quán xuyến mọi sự. Không chỉ là người phải mạnh. Nhưng là người được Chúa yêu. Là người được nghỉ trong Ngài. Là người được quyền mệt mà không xấu hổ. Được quyền yếu mà không bị khinh chê. Được quyền bắt đầu lại mỗi ngày. Được quyền không hiểu hết mà vẫn tin. Được quyền trao gia đình mình cho một Đấng yêu họ hơn cả mình yêu. Chính khi người mẹ nhớ lại căn tính ấy trong cầu nguyện, thiên chức làm mẹ mới không biến thành gánh nặng tuyệt đối, mà trở lại đúng chỗ của nó: một ơn gọi đẹp, lớn, đòi hỏi, nhưng được nâng đỡ bởi chính Thiên Chúa.

 

 

CHƯƠNG VI

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – XÂY DỰNG HỘI THÁNH TẠI GIA GIỮA ĐỜI THƯỜNG

Người ta thường nghĩ đến Hội Thánh như một điều gì lớn lao: nhà thờ với tháp chuông cao, bàn thờ, thánh lễ, cộng đoàn, các bí tích, các hoạt động mục vụ, các lễ nghi trọng thể, những mùa phụng vụ đi qua trong dòng thời gian của năm phụng vụ. Tất cả những điều ấy đều đúng, đều đẹp, đều thánh. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, người ta rất dễ quên mất một nơi Hội Thánh cũng sống, cũng thở, cũng đau, cũng lớn lên từng ngày trong một hình thức thầm lặng hơn rất nhiều: đó là gia đình. Gia đình không chỉ là nơi người tín hữu trở về sau khi tham dự đời sống Giáo Hội ở bên ngoài. Gia đình chính nó được gọi là Hội Thánh tại gia. Và nếu hiểu điều này cho thật sâu, người ta sẽ thấy thiên chức của người mẹ Công giáo mang một vẻ đẹp rất lớn: mẹ không chỉ giữ nhà, không chỉ nuôi con, không chỉ quán xuyến đời sống thường nhật, mà mẹ còn góp phần xây dựng một Hội Thánh nhỏ bé nhưng rất thật giữa lòng đời.

Nói “Hội Thánh tại gia” không phải là một cách nói đẹp để an ủi những người sống đời gia đình. Đó là một chân lý rất sâu của đời sống Kitô hữu. Bởi vì đức tin không thể chỉ sống ở nhà thờ, ở giáo xứ, ở những giờ phụng vụ rồi thôi. Đức tin phải đi vào bữa cơm, vào tiếng nói, vào cách cư xử, vào những va chạm hằng ngày, vào những lần tha thứ, vào sự hiện diện dành cho nhau, vào những quyết định cụ thể về tiền bạc, giáo dục, bổn phận, hiếu thảo, lòng thương người nghèo, sự trung thực, sự trong sạch, và cả cách gia đình cùng nhau đi qua thử thách. Nếu nhà thờ là nơi cộng đoàn cử hành mầu nhiệm đức tin, thì gia đình là nơi mầu nhiệm ấy được thử lửa trong đời sống thật. Và chính vì thế, việc xây dựng Hội Thánh tại gia không phải là chuyện làm thêm cho đẹp, mà là chạm vào phần cốt lõi của ơn gọi gia đình Công giáo.

Trong công việc xây dựng ấy, người mẹ thường giữ một vai trò đặc biệt. Không phải vì mẹ làm thay mọi người. Không phải vì người cha không cần thiết. Càng không phải vì mọi trách nhiệm thiêng liêng đều chất lên vai mẹ. Nhưng vì trong thực tế của rất nhiều mái nhà, mẹ là người giữ nhịp. Mẹ là người nối các chi tiết nhỏ thành một bầu khí sống. Mẹ là người làm cho căn nhà không chỉ là nơi ở, mà thành nơi có linh hồn. Một Hội Thánh tại gia không tự nhiên mà có. Nó không hình thành chỉ vì trên tường có ảnh Chúa, bàn thờ có hoa, hay vì sổ gia đình ghi là Công giáo. Nó được xây bằng vô số việc nhỏ lặp đi lặp lại với lòng tin. Và nơi những việc nhỏ ấy, bàn tay người mẹ thường in dấu rất sâu.

Xây dựng Hội Thánh tại gia giữa đời thường trước hết là làm cho gia đình ý thức rằng Chúa hiện diện trong nhà này. Đây là điều căn bản. Có những gia đình vẫn có biểu tượng tôn giáo nhưng Chúa dường như chỉ hiện diện như một đồ vật thiêng liêng đặt đó. Người ta chào Chúa theo thói quen, đọc kinh theo nếp, đi lễ như một phần văn hóa, nhưng đời sống thực thì vận hành gần như thể Thiên Chúa không thật sự ở giữa. Khi vui thì ít tạ ơn. Khi khổ thì ít cầu xin. Khi mâu thuẫn thì ít nhớ đến Tin Mừng. Khi quyết định điều quan trọng thì ít đặt trước mặt Chúa. Như thế, nhà có đạo mà chưa chắc là Hội Thánh tại gia. Người mẹ Công giáo được mời gọi làm cho sự hiện diện của Chúa trở thành điều có thật, chứ không chỉ là dấu hiệu treo tường. Mẹ làm điều đó không bằng những lời lớn, mà bằng cách đưa Chúa vào nếp sống: nhắc nhau cầu nguyện trước bữa ăn, giữ giờ kinh tối, chuẩn bị tâm hồn cho ngày Chúa Nhật, biết xin lễ trong những dịp đặc biệt, biết tạ ơn khi được ơn, biết cầu nguyện khi gặp biến cố, biết đặt thánh giá ở chỗ dễ nhìn như một lời nhắc rằng Chúa ở đây, đang thấy, đang chờ, đang đồng hành.

Nhưng Hội Thánh tại gia không chỉ được xây bằng các việc đạo đức thấy được. Nó còn được xây bằng bầu khí nhân bản và thiêng liêng của ngôi nhà. Có thể nói, nếu trong nhà không có sự thật, không có lòng thương xót, không có tôn trọng, không có khả năng lắng nghe, không có chỗ cho người yếu đuối, thì dù đọc kinh nhiều, gia đình ấy vẫn chưa thực sự sống căn tính Hội Thánh tại gia. Bởi vì Hội Thánh không chỉ là nơi người ta làm lễ, mà là thân thể sống của Chúa Kitô, nơi tình yêu của Ngài phải được thấy trong tương quan cụ thể. Người mẹ Công giáo xây Hội Thánh tại gia bằng cách rất căn bản là giữ cho lời nói trong nhà bớt làm đau nhau. Giữ cho bữa cơm còn là nơi gặp nhau chứ không chỉ là nơi ăn cho xong. Giữ cho nhà mình còn biết xin lỗi, còn biết cảm ơn, còn biết nhìn đến nỗi mệt của nhau, còn biết quan tâm tới người đau yếu, còn có sự tế nhị, còn có sự hiền lành, còn có lòng trắc ẩn. Những điều ấy không ai gọi là “mục vụ” theo nghĩa thông thường, nhưng đó chính là nền móng của Hội Thánh tại gia.

Một trong những việc rất đẹp mà người mẹ có thể làm là tạo nên những cột mốc thiêng liêng trong năm sống của gia đình. Thời gian trong gia đình dễ trôi như nhau: sáng, trưa, chiều, tối; học hành, làm việc, cơm nước, nghỉ ngơi; ngày này qua ngày khác. Nhưng người mẹ biết sống đức tin sẽ không để thời gian bị phẳng. Mẹ làm cho năm sống gia đình có nhịp phụng vụ. Mùa Vọng không chỉ là mấy tuần trước Giáng Sinh, mà là thời gian chờ đợi với tâm hồn tỉnh thức hơn. Mùa Chay không chỉ là thời điểm giữ chay một vài ngày, mà là lời mời gọi xét mình, bớt đi một điều gì đó, trở về sâu hơn với Chúa. Tháng Hoa không chỉ là vài buổi dâng hoa, mà còn là dịp cả nhà gần Đức Mẹ hơn. Tháng các linh hồn không chỉ là đi viếng nghĩa trang, mà là cơ hội dạy con nhớ cầu cho tổ tiên, nhớ đời sau, nhớ sự sống không kết thúc nơi phần mộ. Khi người mẹ biết làm cho các mùa ấy có chỗ trong đời gia đình, mẹ đang dạy cả nhà sống trong thời gian thánh. Và một gia đình biết sống thời gian như thế sẽ dần khác đi: bớt vô thức, bớt khô cứng, bớt bị cuốn trôi theo nhịp đời hoàn toàn trần tục.

Xây dựng Hội Thánh tại gia còn là làm cho bàn thờ gia đình không trở thành một góc trang trí. Trong nhiều nhà, bàn thờ rất đẹp, sạch sẽ, có ảnh tượng, có hoa, có nến, nhưng nó đứng đó như một dấu hiệu văn hóa hơn là một trung tâm quy tụ. Người mẹ có thể làm cho bàn thờ ấy sống lại. Không phải bằng cách làm phức tạp mọi thứ, mà bằng sự hiện diện thật. Thỉnh thoảng thắp một ngọn nến với ý thức. Mời con đọc một kinh ngắn khi có chuyện cần cầu xin. Cùng nhau đứng lại vài phút trước bàn thờ khi gia đình chuẩn bị bước vào một quyết định quan trọng. Giữ bàn thờ sạch sẽ, trang nghiêm, như một cách nói rằng nhà này có một trung tâm lớn hơn ý riêng của từng người. Trẻ nhỏ lớn lên gần một bàn thờ được yêu mến và sử dụng bằng lòng tin sẽ cảm được rằng Chúa không phải là một khái niệm xa vời. Ngài có chỗ trong nhà mình. Và điều đó quý vô cùng trong một thời đại mà vô số nhà có rất nhiều tiện nghi nhưng rất ít sự thánh.

Người mẹ Công giáo xây Hội Thánh tại gia bằng việc làm cho ngày Chúa Nhật trở nên khác. Đây là một điểm rất quan trọng. Nhiều gia đình đi lễ Chúa Nhật, nhưng cả ngày Chúa Nhật không có phẩm chất gì khác với những ngày còn lại ngoài việc có thêm một giờ ở nhà thờ. Rồi mọi sự lại cuốn vào bận rộn, tranh cãi, màn hình, tính toán, mua sắm, hoặc mệt mỏi rã rời. Người mẹ có thể giúp cả nhà giữ lại linh hồn của ngày Chúa Nhật. Không phải bằng áp lực nặng nề, mà bằng việc làm cho ngày ấy mang một bầu khí nhẹ hơn, chậm hơn, gần nhau hơn, nhớ Chúa hơn. Bữa cơm Chúa Nhật được chuẩn bị với sự ấm áp. Nhà được dọn dẹp như để đón một ngày thánh. Mọi người được nhắc đi lễ với một thái độ trang trọng hơn. Sau lễ, có thể nói với nhau đôi điều về bài Tin Mừng, hoặc ít nhất giữ trong lòng một nhịp tạ ơn. Ngày Chúa Nhật mà được giữ như thế sẽ giúp cả nhà nhớ rằng mình không sống chỉ để làm việc, kiếm tiền, chạy đua, mà để thuộc về Chúa.

Hội Thánh tại gia cũng được xây bằng việc gia đình biết cùng nhau đi qua đau khổ trong đức tin. Có những nhà lúc bình an thì vẫn giữ đạo, nhưng hễ có biến cố là đức tin tan rã. Người ta trách nhau, trách Chúa, hoảng loạn, đổ lỗi, rơi vào mê tín hoặc khô cứng. Một Hội Thánh tại gia trưởng thành không được đo bằng những lúc mọi sự suôn sẻ, mà bằng cách nó đứng vững ra sao khi gặp thử thách. Người mẹ đóng vai trò lớn trong chuyện này. Khi nhà có người đau bệnh, mẹ có giữ được thói quen cầu nguyện không. Khi kinh tế khó khăn, mẹ có giúp mọi người phó thác mà vẫn có trách nhiệm không. Khi có mất mát, mẹ có giúp gia đình đi qua đau buồn trong niềm hy vọng Kitô giáo không. Khi con cái thất bại, mẹ có giúp chúng nhìn biến cố ấy như dịp trưởng thành chứ không như dấu chấm hết không. Khi có bất hòa, mẹ có kéo mọi người về sự thật và tha thứ không. Chính trong những lúc ấy, Hội Thánh tại gia được lộ ra rõ nhất: không phải như một gia đình không đau, mà là một gia đình biết đau cùng Chúa.

Người mẹ còn xây Hội Thánh tại gia bằng việc dạy gia đình mình sống mối dây hiệp thông. Hội Thánh không bao giờ là tập hợp của những cái tôi mạnh ai nấy sống. Hội Thánh là hiệp thông. Gia đình cũng vậy. Nhưng hiệp thông không tự nhiên mà có. Nó đòi những hy sinh cụ thể: bớt ích kỷ, bớt áp đặt, biết chờ nhau, biết nghe nhau, biết điều chỉnh vì nhau. Người mẹ là người có thể âm thầm huấn luyện điều này. Mẹ nhắc con biết nhường phần ngon cho người khác. Dạy con biết chào hỏi ông bà. Tập cho con biết làm việc nhà như một trách nhiệm chung. Nhắc cả nhà cầu nguyện cho người đau yếu, cho người vắng mặt, cho người đã qua đời. Tạo cho con cái cảm thức rằng mình thuộc về một mạng lưới yêu thương chứ không chỉ là cá nhân sống trong cùng một mái nhà. Một gia đình như thế sẽ không chỉ là nhóm người sống chung, mà là cộng đoàn nhỏ biết nâng đỡ nhau. Và đó chính là hình hài của Hội Thánh tại gia.

Có một điểm rất sâu mà người mẹ cần nhớ khi xây dựng Hội Thánh tại gia: đừng biến ngôi nhà thành một tiểu nhà xứ đầy luật lệ nhưng thiếu hơi ấm. Điều này quan trọng lắm. Có những người giữ đạo rất nghiêm nhưng làm cho cả nhà ngột ngạt. Mọi sự bị kiểm soát, đo lường, nhắc nhở liên tục, nhưng niềm vui mất đi, sự tự nhiên mất đi, tình thương mất đi. Khi đó, gia đình có thể giữ được một số nề nếp, nhưng khó làm con cái yêu mến đức tin. Hội Thánh tại gia không phải là nơi mọi người bị đè bởi một hệ thống yêu cầu đạo đức cứng nhắc. Nó phải là nơi sự thật và tình yêu gặp nhau. Nơi Chúa được yêu mến chứ không chỉ được nhắc đến. Nơi các việc đạo đức giúp lòng người mở ra chứ không co lại. Nơi con cái có thể thấy rằng sống với Chúa làm cho gia đình ấm hơn, nhẹ hơn, trong hơn, nhân hơn. Người mẹ rất cần khôn ngoan ở chỗ này: giữ nề nếp mà không làm mất sự dịu dàng; bảo vệ đức tin mà không biến nhà thành nơi căng thẳng; nghiêm túc mà không nặng nề.

Xây dựng Hội Thánh tại gia cũng là dạy cho con cái một cảm thức truyền giáo ngay trong nhà. Truyền giáo không chỉ là đi nơi xa. Truyền giáo bắt đầu khi gia đình biết sống sao cho Tin Mừng được thấy nơi mình. Một gia đình mà cha mẹ cư xử với nhau tôn trọng, con cái biết hiếu thảo, mọi người biết chia sẻ, có lời cầu nguyện, có lòng biết ơn, có sự lương thiện, tự nó đã là một chứng tá. Người mẹ có thể gieo điều đó bằng cách nhắc con quan tâm đến người nghèo, biết giúp đỡ hàng xóm, biết cầu nguyện cho thế giới, biết mở lòng với những ai đau khổ hơn mình. Một gia đình chỉ sống khép kín cho mình, chỉ lo phần mình, chỉ giữ đạo như một chuyện riêng tư không đụng gì đến tha nhân, thì Hội Thánh tại gia ấy còn thiếu một chiều kích rất quan trọng. Hội Thánh tại gia phải có trái tim mở. Và người mẹ thường là người đầu tiên dạy điều đó bằng những nghĩa cử nhỏ nhưng rất có sức giáo dục.

Người mẹ cũng xây Hội Thánh tại gia bằng việc gìn giữ ký ức đức tin của gia đình. Gia đình nào cũng cần ký ức. Không chỉ ký ức về những biến cố vui buồn, mà còn ký ức về ân sủng. Nhà mình đã từng được Chúa giúp thế nào trong một giai đoạn khó khăn. Nhà mình đã từng đi hành hương ở đâu. Có người thân nào đã sống đức tin rất đẹp. Ông bà mình đã giữ đạo ra sao. Có lần nào cả nhà đã sốt sắng cầu xin và được nhận lời. Những ký ức ấy rất quý, vì chúng làm cho đức tin của gia đình có gốc, có chiều sâu, có căn tính. Người mẹ là người thường ghi nhớ những điều đó và nhắc lại đúng lúc. Không phải để kể công với Chúa, mà để con cái hiểu rằng nhà mình không trôi trong khoảng không. Nhà mình có lịch sử với Thiên Chúa. Chính ký ức ấy sẽ nâng đỡ các thế hệ sau khi chúng đi qua khủng hoảng.

Một Hội Thánh tại gia thật sự còn phải là nơi các bí tích được đón nhận với lòng sốt sắng và được nối dài trong đời sống. Người mẹ có thể góp phần rất nhiều ở đây. Khi con chuẩn bị xưng tội lần đầu, rước lễ lần đầu, thêm sức, người mẹ không chỉ lo quần áo hay thủ tục, mà phải giúp con chuẩn bị tâm hồn. Khi cả nhà đi lễ, người mẹ không chỉ lo đến cho kịp, mà còn dạy con giữ lòng tôn kính. Khi một người trong nhà lâu ngày không xưng tội, người mẹ có thể nhẹ nhàng nhắc nhở, cầu nguyện, tạo cơ hội. Khi có dịp đặc biệt, mẹ có thể xin lễ tạ ơn hay cầu bình an. Nhờ đó, bí tích không chỉ là những cột mốc đi qua, mà là những nguồn ân sủng thật sự chảy vào đời sống gia đình. Một Hội Thánh tại gia mà xa bí tích lâu dần sẽ dễ khô. Người mẹ không làm thay ai, nhưng mẹ có thể âm thầm kéo cả nhà gần hơn với những dòng nước sự sống ấy.

Người mẹ Công giáo cũng phải học xây Hội Thánh tại gia trong những điều rất không lý tưởng. Có những bà mẹ nghe nói về Hội Thánh tại gia rồi buồn, vì nhìn nhà mình chỉ thấy thiếu. Chồng chưa sốt sắng. Con còn ngang. Giờ giấc rối. Mâu thuẫn còn nhiều. Nhà chật. Kinh tế khó. Mình cũng chưa tốt lành gì. Nhưng chính ở đây, phải hiểu rằng Hội Thánh tại gia không phải là mô hình gia đình hoàn hảo. Nó là hành trình của một gia đình thật đang cố sống với Chúa giữa giới hạn thật. Không ai xây Hội Thánh tại gia trong một môi trường toàn thiên thần. Ai cũng xây giữa bụi bặm, mệt mỏi, va chạm, yếu đuối, và bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Một kinh tối ngắn nhưng có thật. Một bữa ăn còn đủ mặt nhau vài lần trong tuần. Một lời xin lỗi đầu tiên. Một ngày Chúa Nhật được giữ tốt hơn. Một lần mẹ bớt la để biết lắng nghe con. Một lần cả nhà cùng cầu cho một biến cố. Một chút trật tự hơn nơi bàn thờ. Một thói quen đọc một câu Tin Mừng. Chính từ những viên gạch nhỏ như thế, Hội Thánh tại gia được xây lên. Không cần đợi đến khi nhà mình hoàn hảo rồi mới bắt đầu.

Trong công việc này, người mẹ phải rất kiên nhẫn. Kiên nhẫn với chồng, với con, với chính mình. Có những thay đổi đến chậm. Có những điều phải nhắc đi nhắc lại. Có những thất bại sẽ xảy ra. Có những giai đoạn dường như mọi cố gắng đều không mấy kết quả. Nhưng Hội Thánh luôn được xây bằng sự kiên nhẫn của ân sủng, không bằng sự nóng vội của con người. Người mẹ mà nản quá nhanh thì sẽ dễ buông; mà sốt sắng quá theo kiểu hấp tấp thì dễ làm người khác phản kháng. Cần một trái tim cầu nguyện để biết bền bỉ trong nhịp điệu của Chúa. Có khi mẹ không thấy ngay hoa trái, nhưng những gì mẹ âm thầm xây hôm nay đang đi vào lòng con như nước thấm vào đất. Một ngày nào đó, có thể rất nhiều năm sau, con cái mới hiểu mình đã lớn lên trong một ngôi nhà có hơi thở của Hội Thánh nhờ ai.

Người mẹ cũng cần phân biệt điều cốt lõi và điều phụ trong việc xây dựng Hội Thánh tại gia. Điều cốt lõi là làm cho Chúa hiện diện, cho tình yêu Tin Mừng thấm vào tương quan, cho các việc đạo đức có linh hồn, cho gia đình biết cầu nguyện, biết sống sự thật, biết tha thứ, biết hiệp thông, biết hướng lòng về đời sau. Điều phụ là những hình thức có thể thay đổi: đọc kinh dài hay ngắn, chọn giờ nào, cách nào cho phù hợp, trang trí bàn thờ ra sao, giữ thói quen nào trước. Nếu người mẹ lẫn lộn, rất dễ căng thẳng vì hình thức mà quên mục đích. Có nhà ép đọc thật nhiều kinh nhưng không ai còn lòng. Có nhà lo hình thức rất đẹp mà người trong nhà nói với nhau bằng những lời tàn nhẫn. Có nhà giữ nhiều truyền thống nhưng không có chỗ cho đối thoại. Người mẹ khôn ngoan sẽ không bỏ hình thức, nhưng dùng hình thức để phục vụ điều cốt lõi. Giữ giờ kinh để nhà còn gặp nhau trước mặt Chúa. Giữ lễ Chúa Nhật để nhắc cả nhà thuộc về Chúa. Giữ bàn thờ để có một trung tâm quy tụ. Giữ các mùa phụng vụ để gia đình sống trong nhịp điệu ân sủng. Tất cả là để tình yêu của Chúa đi vào thực chất đời sống.

Xây dựng Hội Thánh tại gia giữa đời thường cũng là chấp nhận rằng sự thánh thiện sẽ mang dáng vẻ rất bình dân. Không phải lúc nào cũng là những giờ kinh sốt sắng lạ lùng. Không phải lúc nào cũng là những biến cố thiêng liêng mạnh. Nhiều khi sự thánh của gia đình là người mẹ dọn cơm trong bình an, là người cha đi làm lương thiện, là con biết xin lỗi, là cả nhà cùng đi lễ, là một đêm cả nhà đọc kinh ngắn nhưng thành tâm, là một lần người mẹ nhịn đúng lúc để cuộc cãi vã không bùng lên, là một lời cầu xin cho người đã khuất, là một bữa cơm Chúa Nhật có đủ mặt mọi người, là một thói quen nhìn lên thánh giá trước khi quyết định điều khó. Chính những điều quá đỗi bình thường ấy, khi được sống trong đức tin, làm nên chất liệu của Hội Thánh tại gia. Người mẹ cần tin vào sức mạnh của những điều nhỏ bé. Vì Thiên Chúa rất thích làm những điều lớn lao qua những gì bé nhỏ.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu có lúc mẹ nghĩ rằng mình chỉ đang loay hoay với cơm nước, con cái, những việc lặp đi lặp lại ngày qua ngày, thì xin mẹ hãy nhớ: chính trong những điều ấy, nếu mẹ sống với lòng tin, mẹ đang xây Hội Thánh tại gia. Không phải bằng gạch đá, nhưng bằng tình yêu. Không phải bằng công trình lớn, nhưng bằng bầu khí. Không phải bằng những gì người đời dễ thấy, nhưng bằng những gì nâng đỡ linh hồn các thành viên trong nhà. Mẹ đang làm cho mái nhà của mình bớt chỉ là chỗ trú nắng mưa, mà trở thành nơi Chúa có thể ở, nơi con người được học yêu thương, nơi sự thật được giữ, nơi hy vọng không tắt, nơi người yếu được đỡ, nơi người lạc còn đường về. Đó là một công việc cực lớn, dù không ai gọi tên nó mỗi ngày.

 

 

CHƯƠNG VII

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – NHỮNG VẾT THƯƠNG ÂM THẦM, NHỮNG CUỘC CHIẾN KHÔNG AI THẤY

Có những nỗi đau người ta nhìn thấy ngay. Một cánh tay bị thương. Một khuôn mặt hốc hác. Một tiếng khóc bật thành lời. Một biến cố lớn đủ làm mọi người chú ý. Nhưng cũng có những vết thương không hiện lên trên thân xác, không chảy máu ra ngoài, không làm đám đông dừng lại hỏi han, không dễ được gọi tên, thậm chí chính người mang nó cũng nhiều khi không biết phải diễn tả ra sao. Những vết thương ấy âm thầm, kín đáo, dai dẳng, nằm sâu trong tim, lớn lên giữa những bổn phận mỗi ngày, lẫn vào tiếng bát đũa, vào bữa cơm, vào tiếng cửa mở khép, vào những đêm nằm quay mặt đi mà không nói được cùng ai một lời thật. Rất nhiều người mẹ Công giáo mang những vết thương như thế. Họ vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn chăm con, vẫn cười với hàng xóm, vẫn lo chu toàn công việc, vẫn là chỗ dựa cho người khác, nhưng bên trong có khi là một chiến trường mệt mỏi không ai thấy hết.

Đời sống làm mẹ luôn có niềm vui rất thật, rất lớn, nhưng cũng có những góc khuất rất sâu. Sâu đến mức nếu không nhìn bằng lòng trắc ẩn và ánh sáng đức tin, người ta sẽ dễ phán xét thay vì cảm thông, dễ đòi hỏi thay vì nâng đỡ, dễ ca tụng thiên chức làm mẹ bằng những lời đẹp nhưng lại quên mất giá của nó. Có những người nói về người mẹ như thể mẹ lúc nào cũng mạnh, lúc nào cũng dịu, lúc nào cũng biết phải làm gì, lúc nào cũng kiên nhẫn, lúc nào cũng đủ rộng lòng. Nhưng đó không phải là sự thật trọn vẹn. Người mẹ cũng là con người. Cũng có giới hạn. Cũng cần được yêu, được nghe, được đỡ, được chữa lành. Và khi những nhu cầu sâu nhất ấy bị bỏ mặc quá lâu, vết thương hình thành. Không ồn ào. Không nhất thiết làm mẹ gục ngay. Nhưng nó âm ỉ, làm trái tim mệt đi, làm lời nói dễ sắc hơn, làm niềm vui bớt trong hơn, làm sự hy sinh trở nên nặng hơn. Hiểu những vết thương âm thầm của người mẹ không phải để than thở bi quan, mà để gọi đúng tên cuộc chiến của họ, để từ đó biết đem nó vào ánh sáng của Thiên Chúa.

Một trong những vết thương âm thầm lớn nhất của người mẹ là cảm giác không được nhìn thấy thật sự. Không phải không ai thấy mẹ hiện diện trong nhà. Người ta vẫn thấy mẹ nấu ăn, dọn dẹp, chăm con, lo toan. Nhưng thấy việc mẹ làm không có nghĩa là thấy con người mẹ. Có những bà mẹ cả ngày quay như chong chóng, ai cũng quen với sự có mặt của họ đến mức xem đó là điều đương nhiên. Cơm có sẵn. Nhà được giữ. Con được chăm. Lịch của gia đình được nhớ. Những thiếu sót được lấp. Những va chạm được xoa dịu. Những thứ lặt vặt chẳng ai muốn lo thì mẹ lo. Và chính vì quá quen với vai trò ấy, người ta ít còn nhìn vào bên trong mà hỏi: mẹ đang mệt không, đang buồn không, đang cần ai đỡ mình một chút không. Một người mẹ bị nhìn như một chức năng lâu dần sẽ thấy mình vô hình trong chính căn nhà mình đã đổ biết bao tình yêu vào đó. Đây là một vết thương rất sâu, vì con người không chỉ sống bằng bổn phận, mà còn sống bằng cảm giác mình được thấy, được đón nhận như một con người chứ không chỉ như một người làm nhiệm vụ.

Từ cảm giác không được nhìn thấy ấy, người mẹ rất dễ bước vào một cuộc chiến khác: chiến đấu để không trở nên cay đắng. Có những người mẹ bắt đầu đời sống gia đình với nhiều mơ ước, nhiều dịu dàng, nhiều nhiệt thành. Họ muốn xây một mái ấm có Chúa, muốn sống đẹp, muốn yêu hết lòng, muốn hy sinh trong niềm vui. Nhưng năm tháng trôi đi, khi những hy sinh lặp lại mà ít được thấu hiểu, khi nhiều cố gắng bị xem là chuyện hiển nhiên, khi lời nói của mình bị bỏ qua, khi sự mệt mỏi của mình không có chỗ được đặt xuống, trong lòng rất dễ hình thành một lớp đắng. Ban đầu rất mỏng. Chỉ là một chút chạnh lòng, một chút tủi thân, một chút thất vọng. Nhưng nếu không được chữa, lớp ấy dày lên. Dày đến mức người mẹ vẫn làm mọi việc đúng, nhưng niềm vui không còn. Vẫn cầu nguyện, nhưng nặng. Vẫn hy sinh, nhưng trong sâu thẳm có tiếng nói: “Có ai hiểu cho mình đâu.” Đây là một cuộc chiến thầm lặng và rất thật. Vì cay đắng không ập đến như bão, mà len vào như sương lạnh. Nó làm trái tim bớt mềm, làm lời nói bớt ấm, làm cái nhìn bớt rộng. Và đáng sợ hơn, nhiều khi người mẹ không nhận ra mình đang bị nó gặm mòn.

Một vết thương âm thầm khác là nỗi cô đơn trong hôn nhân. Người ngoài nhìn vào có thể thấy một gia đình đầy đủ: có chồng, có con, có mái nhà, có những sinh hoạt bình thường. Nhưng chỉ người trong cuộc mới biết có những cuộc hôn nhân rất đông mà rất vắng. Có những người mẹ sống bên cạnh chồng mà lòng như ở một bờ xa. Không phải lúc nào cũng có bạo lực hay đổ vỡ lớn mới gọi là đau. Nhiều khi chỉ là thiếu sự đồng hành thật. Thiếu lắng nghe. Thiếu nâng đỡ. Thiếu một cuộc trò chuyện sâu. Thiếu sự tinh tế nhận ra những mệt mỏi kín. Thiếu việc cùng nhau chia sẻ gánh nặng tinh thần của gia đình. Có người chồng không xấu, không làm điều gì quá nghiêm trọng, vẫn đi làm, vẫn lo một phần trách nhiệm, nhưng không đi vào được thế giới nội tâm của vợ. Không biết vợ mình đã cạn đến đâu. Không thấy những vết thương nhỏ tích tụ. Không nhận ra những giọt nước mắt mà vợ nuốt vào. Và người mẹ dần học cách “tự lo”, “tự vượt”, “tự mạnh”, “tự cầu nguyện”, “tự ôm lấy mọi chuyện”. Người ngoài có thể khen chị ấy mạnh mẽ, đảm đang, nhưng thật ra bên trong là một nỗi cô đơn mệt mỏi. Đây là một thập giá đặc biệt đau vì nó nằm ngay trong nơi lẽ ra phải là chỗ dựa.

Có những người mẹ mang vết thương từ con cái. Đây có lẽ là loại đau vừa sâu vừa khó chia sẻ nhất. Bởi vì đứa con không chỉ là một thành viên trong nhà. Nó là một phần thịt da, một phần trái tim, một phần hy vọng, một phần nước mắt của mẹ. Khi con đau, mẹ đau theo. Khi con sai, mẹ không chỉ lo vì danh dự gia đình, mà đau vì linh hồn con đang đi lệch. Khi con vô ơn, lời nó nói có thể cắt lòng mẹ theo cách không ai khác làm được. Có những bà mẹ nhìn con lớn dần, thấy nó xa Chúa hơn, xa gia đình hơn, khó chạm hơn, khô cứng hơn, và lòng mẹ như có ai vặn từng ngày. Có những người thấy con sa vào những lựa chọn sai mà lời mình nói không còn chạm tới. Có người thấy con học giỏi nhưng lạnh lẽo. Có người thấy con thành công mà không còn đời sống thiêng liêng. Có người thấy con sống ngoan ngoài xã hội nhưng bất hiếu trong nhà. Có người thấy con mang những thương tổn tâm lý mà mình không biết làm sao chữa. Mỗi hoàn cảnh là một loại đau khác nhau, nhưng tựu trung đều khiến trái tim người mẹ bước vào một cuộc chiến không ai thấy: cuộc chiến giữa hy vọng và bất lực, giữa cầu nguyện và nước mắt, giữa muốn buông và không thể buông.

Người mẹ còn mang những vết thương do chính mình gây ra cho mình bằng sự khắt khe quá mức. Đây là điều tế nhị nhưng rất phổ biến. Nhiều bà mẹ sống với một tiếng nói bên trong rất nặng: phải tốt hơn, phải hy sinh hơn, phải nhẫn hơn, phải lo hết, phải không được mệt, phải không được yếu, phải giữ được mọi thứ. Khi con chưa ngoan, mẹ trách mình. Khi nhà chưa yên, mẹ trách mình. Khi chồng chưa thay đổi, mẹ cũng có thể quay vào trách mình. Có những người mang cảm giác thất bại chỉ vì gia đình mình không đẹp như hình dung lý tưởng. Họ sống trong mặc cảm “mình chưa đủ”. Và mặc cảm ấy làm họ kiệt sức. Họ không cho phép mình nghỉ. Không cho phép mình có lúc yếu. Không cho phép mình không hoàn hảo. Đây cũng là một cuộc chiến âm thầm, bởi vì người ngoài có thể chỉ thấy một người mẹ đạo đức, chu toàn, cẩn thận, nhưng bên trong chị ấy đang bị đè bởi những tiêu chuẩn nghiệt ngã. Nếu không có ánh sáng Tin Mừng, người mẹ rất dễ biến thiên chức làm mẹ thành một hành trình tự trừng phạt mình bằng kỳ vọng không thực tế.

Có một vết thương nữa ít được nói đến: vết thương của sự so sánh. Xã hội hôm nay làm điều này dễ hơn bao giờ hết. Chỉ cần nhìn quanh, nhìn vào những gia đình khác, những người mẹ khác, những đứa con khác, những hình ảnh đẹp đẽ được trình bày ra, người mẹ có thể bắt đầu thấy mình thiếu. Thiếu dịu dàng như người kia. Thiếu khéo léo như người nọ. Con mình chưa ngoan bằng con người ta. Nhà mình không sốt sắng như gia đình khác. Chồng mình không tâm lý như chồng người khác. Cuộc sống mình không đẹp như những gì người ta kể. Và từ đó, một nỗi buồn âm thầm nảy ra. So sánh làm người mẹ không còn sống đời mình trước mặt Chúa, mà sống đời mình dưới cái nhìn tưởng tượng của người khác. Nó lấy mất bình an. Nó làm ơn gọi của mẹ nặng hơn vì mẹ không chỉ lo sống tốt điều Chúa trao, mà còn phải mang thêm gánh phải giống ai đó. Nhiều bà mẹ đạo đức nhưng không bình an cũng vì thế. Họ không cho mình được nhỏ bé, được đi chậm, được xây gia đình theo hành trình riêng Chúa dành cho mình.

Một cuộc chiến không ai thấy nữa là cuộc chiến giữ đời sống nội tâm giữa vô số bề bộn. Người mẹ nào cũng biết cầu nguyện là quan trọng. Nhưng biết là một chuyện, giữ được đời cầu nguyện sâu giữa đời thường là một chuyện khác. Có những ngày vừa mở mắt đã phải lo. Công việc nối tiếp. Điện thoại reo. Con cái gọi. Nhà cửa lộn xộn. Một việc chưa xong, việc khác ập tới. Đến tối thì mệt rã. Và rồi ngày này sang ngày khác, người mẹ chỉ kịp sống bằng trách nhiệm, không còn chỗ cho sự lặng. Không còn nơi để nghe lòng mình. Không còn giờ để ngồi lại với Chúa. Lâu dần, đời sống thiêng liêng khô đi mà không phải vì người mẹ mất đức tin, nhưng vì họ không còn khoảng trống nội tâm. Đây là một chiến trường thật. Bởi vì ma quỷ không luôn cám dỗ bằng điều xấu hiển nhiên. Có khi nó chỉ cần làm cho người mẹ bận đến mức không còn khả năng đi sâu. Khi đó, người mẹ vẫn làm điều đúng, nhưng dễ mất nguồn, dễ phản ứng bằng bản năng hơn là bằng ân sủng. Đây là điều rất đáng thương, không đáng trách.

Một số người mẹ mang vết thương từ chính đời sống đạo của mình. Nghe qua có vẻ lạ, nhưng điều này có thật. Có người lớn lên trong môi trường đạo đức nhưng nặng hình thức, nhiều sợ hãi, ít lòng thương xót. Có người từng bị dạy rằng làm mẹ tốt là phải chịu hết, nhịn hết, im hết, không được lên tiếng, không được có nhu cầu riêng. Có người sống đạo lâu năm mà bên trong vẫn mang hình ảnh một Thiên Chúa chuyên đòi hỏi hơn là một người Cha chữa lành. Khi bước vào hôn nhân và làm mẹ, họ đem theo những hình ảnh ấy. Họ cầu nguyện nhưng không thấy an ủi. Họ sống bổn phận nhưng ít niềm vui. Họ hy sinh nhưng thiếu tự do. Họ cảm thấy tội lỗi khi nghỉ ngơi, có lỗi khi chăm sóc chính mình, bất an khi nói ra giới hạn của mình. Những vết thương thiêng liêng kiểu này rất sâu, vì nó trộn lẫn với ngôn ngữ đạo đức, khiến người mẹ khó nhận ra mình đang cần được chữa. Chỉ khi gặp ánh sáng thật của Tin Mừng, họ mới dần hiểu rằng Thiên Chúa không muốn biến mình thành một cái bóng mệt mỏi sống bằng mặc cảm, nhưng muốn mình sống thiên chức làm mẹ trong tự do và tình yêu.

Có những cuộc chiến của người mẹ diễn ra trong chính thân xác mình. Mệt mỏi kéo dài. Nội tiết thay đổi. Thiếu ngủ. Lo âu. Áp lực tích tụ. Có người đi qua những giai đoạn trầm lặng mà nặng nề sau sinh, hoặc qua những mùa đời mà tâm trạng thất thường, dễ tủi, dễ khóc, dễ căng, nhưng không biết gọi tên là gì. Xã hội nhiều khi chỉ nói “chị cố lên”, “làm mẹ phải vậy”, “ai cũng vậy cả”, khiến họ càng thu mình lại. Nhưng sự thật là thân xác và tâm hồn người mẹ có thể kiệt. Và khi kiệt, họ không cần bị xét đoán, mà cần được hiểu và nâng đỡ. Một người mẹ kiệt sức không nhất thiết là người kém đạo đức. Một người mẹ cáu gắt không phải lúc nào cũng vì xấu tính. Có khi chị ấy đã đi quá lâu mà không được nghỉ, đã ôm quá nhiều mà không được chia bớt, đã cố quá nhiều mà không có ai thật sự đứng bên. Nhìn được điều này là một phần của lòng thương xót. Và đối với chính người mẹ, nhìn được điều này là bước đầu để thôi kết án bản thân trong im lặng.

Có một loại vết thương khác cũng rất âm thầm: vết thương vì phải mạnh mãi. Người mẹ trong gia đình thường là người “không được phép ngã”. Con đau thì mẹ phải tỉnh. Chồng chao đảo thì mẹ phải gồng. Nhà có việc thì mẹ phải đứng ra lo. Dần dần, mọi người quen với hình ảnh mẹ là người sẽ xoay được, sẽ gánh được, sẽ nhớ được, sẽ chịu được. Nhưng không ai sống lâu trong trạng thái phải mạnh mãi mà không có giá phải trả. Có những bà mẹ đến một ngày không còn biết mình thích gì, cần gì, đang đau gì, vì cả đời chỉ quen lo cho người khác. Họ quên lắng nghe bản thân. Quên rằng mình cũng cần được ôm lấy. Quên rằng chính mình cũng cần một bến nghỉ. Đây là một mất mát lớn. Và nó diễn ra quá yên lặng nên ít người nhận ra. Người mẹ nào sống lâu trong vai người phải mạnh mãi mà không có nơi được yếu đi trước mặt ai đó sẽ rất dễ khô ở tầng sâu nhất.

Trước tất cả những vết thương ấy, điều đầu tiên cần nói là: người mẹ Công giáo không cần giả vờ mình ổn. Không cần tô vẽ linh đạo của mình bằng một nụ cười cứng. Không cần biến đức tin thành chiếc khăn phủ lên mọi vết đau để không ai phải khó chịu. Đức tin thật không bắt người ta phủ nhận nỗi đau. Đức tin thật cho phép người ta đem nỗi đau vào ánh sáng của Chúa. Có thể khóc trước mặt Ngài. Có thể thưa rằng mình mệt. Có thể nói rằng mình giận, mình bất lực, mình không hiểu, mình sợ. Các thánh không nên thánh bằng cách không có thương tích, mà bằng cách để thương tích mình gặp lòng thương xót. Người mẹ cũng vậy. Chỉ khi dám nhìn nhận những cuộc chiến không ai thấy ấy, mẹ mới có thể không bị chúng điều khiển trong bóng tối.

Điều thứ hai cần nói là những vết thương ấy không làm mẹ kém giá trị. Trái lại, chính việc mẹ vẫn tiếp tục yêu, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục giữ gia đình giữa bao thương tích đã cho thấy một vẻ đẹp rất thánh. Dĩ nhiên, không phải càng đau càng thánh. Không ai được mời gọi đi tìm đau khổ. Nhưng khi đau khổ đến, việc một người mẹ không để nó giết chết khả năng yêu của mình là điều rất lớn. Việc mẹ không để nỗi buồn biến thành sự độc địa, không để bất lực biến thành bỏ mặc, không để mệt mỏi biến thành vô cảm, đó là những chiến thắng âm thầm mà trời cao thấy rất rõ. Có những chiến thắng không ai vỗ tay, nhưng rất thật trong đời sống thiêng liêng. Một ngày người mẹ chỉ kịp giữ mình không buông lời làm đau con. Một đêm mẹ vẫn lần chuỗi dù lòng nặng. Một sáng mẹ vẫn đứng dậy đi lễ trong khô khan. Một lần mẹ kiềm được phản ứng nóng để lắng nghe nhiều hơn. Đó đều là những chiến thắng trong cuộc chiến không ai thấy.

Điều thứ ba là người mẹ không được ở một mình với vết thương của mình mãi. Có những nỗi đau cần được đặt trước Chúa trong cầu nguyện. Có những điều cần được nói ra với người đáng tin. Có những lúc cần một người linh hướng, một linh mục, một người bạn đạo trưởng thành, một chuyên viên phù hợp, hay đơn giản là một người thật sự biết nghe. Không phải vết thương nào cũng được chữa chỉ bằng cách cố nhịn thêm. Có những thương tích càng giấu càng sâu. Người mẹ Công giáo không mất phẩm giá khi tìm trợ giúp. Không mất đức tin khi thừa nhận mình đang kiệt. Không phản bội vai trò làm mẹ khi nói rằng mình không còn chịu nổi một mình. Trái lại, đó có thể là một hành vi khiêm nhường và can đảm. Bởi vì yêu gia đình thật sự không phải là cố làm siêu nhân, mà là biết nhận ra khi nào mình cần được đỡ để có thể tiếp tục yêu cách lành mạnh.

Nhưng trên tất cả, những vết thương âm thầm của người mẹ chỉ thật sự được đổi khác khi được mang vào cạnh sườn Chúa Kitô. Chính Chúa hiểu những cuộc chiến không ai thấy. Ngài hiểu cảm giác bị người mình yêu không hiểu hết. Hiểu nỗi cô đơn giữa đám đông. Hiểu việc trao đi mà ít được đáp lại tương xứng. Hiểu đau đớn khi nhìn người mình yêu đi lệch mà không thể ép họ quay về. Hiểu mệt mỏi của việc tiếp tục trung tín khi bóng tối bao phủ. Người mẹ bước vào cầu nguyện với những vết thương của mình sẽ gặp một Đấng không chỉ nghe bằng sự tử tế, mà nghe bằng chính những dấu đinh của Ngài. Và chính ở đó, người mẹ dần học được một điều rất sâu: mình không chỉ là người chịu đựng cho gia đình, mà là người được Chúa ôm lấy trong chính thương tích của mình. Khi điều đó xảy ra, nỗi đau không biến mất lập tức, nhưng nó thôi không còn là nơi tăm tối một mình. Nó trở thành nơi gặp gỡ. Nơi được chữa. Nơi được thánh hóa.

Người mẹ Công giáo vì thế không nên xấu hổ vì những vết thương của mình. Mẹ chỉ cần trung thực với chúng. Đem chúng vào ánh sáng. Xin Chúa cho mình đừng dùng chúng để làm đau lại người khác. Xin Chúa cho mình đừng để chúng biến thành hận, thành cứng, thành khinh, thành lạnh. Xin Chúa dùng chính những vết thương ấy để làm mình hiền hơn, sâu hơn, biết cảm thông hơn với nỗi đau của người khác. Có những người mẹ, sau nhiều năm đi qua thương tích, trở thành những con người có lòng rất rộng. Không phải vì họ ít đau, mà vì đau đã được ân sủng chạm tới. Họ không còn phán xét vội. Họ biết nâng một người yếu. Họ hiểu một tâm hồn nổi loạn có thể đang bị thương. Họ dịu với con hơn, nhân với chồng hơn, hiền với chính mình hơn. Đó là hoa trái rất đẹp của một thương tích được cứu chuộc.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu có lúc mẹ thấy không ai thật sự biết mình đang chiến đấu điều gì, xin hãy nhớ: Thiên Chúa biết. Ngài biết sự cô đơn mẹ không nói. Biết nỗi buồn mẹ giấu sau một ngày đầy việc. Biết cái mệt đọng trong giọng nói. Biết nỗi sợ về tương lai của con. Biết những lần mẹ cố mỉm cười khi lòng rất nặng. Biết những thất vọng nhỏ tích tụ thành cơn đau lớn. Biết cả những lúc mẹ muốn buông nhưng vẫn đứng dậy. Không một cuộc chiến kín nào của mẹ là vô hình trước mắt Ngài. Và chính vì Ngài biết, mẹ có thể thôi phải chứng minh mình mạnh. Mẹ có thể đến như mình là. Mẹ có thể trao cho Ngài điều quá sức mình. Mẹ có thể xin được chữa những chỗ mình không biết chữa thế nào.

Những vết thương âm thầm không phải là chương cuối của đời làm mẹ. Nhưng để bước tiếp, người mẹ cần một hành trình chữa lành. Không phải chữa lành kiểu quên hết quá khứ, không còn đau gì nữa, nhưng là học sống khác với những gì đã làm mình đau. Học không để vết thương điều khiển lời nói. Học không dùng nỗi đau như quyền lực. Học không đồng hóa mình với thất bại. Học tin rằng Chúa vẫn có thể làm nảy sinh sự sống ngay từ những vùng đã từng rất tối. Và đó sẽ là bước đi kế tiếp mà cuốn sách này cần mở ra.

 

 

CHƯƠNG VIII

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – HÀNH TRÌNH CHỮA LÀNH ĐỂ YÊU BẰNG MỘT TRÁI TIM TỰ DO HƠN

Không ai có thể yêu lâu dài bằng một trái tim luôn bị ràng buộc trong những vết thương chưa được gọi tên. Không ai có thể tiếp tục cho đi cách trong sáng nếu bên trong mình cứ âm thầm chảy những dòng đắng mà chính mình cũng không dám nhìn. Không ai có thể mang gia đình đi xa trong bình an nếu sâu trong lòng mình đầy những tiếng nói cũ: tiếng của sợ hãi, của mặc cảm, của tự trách, của oán giận, của thất vọng, của cảm giác mình không bao giờ đủ. Người mẹ Công giáo có thể rất quảng đại, rất trách nhiệm, rất bền bỉ, nhưng nếu trái tim ấy không bước vào hành trình chữa lành, thì một lúc nào đó, chính những điều đẹp nơi mẹ cũng sẽ bị méo đi vì mệt, vì đau, vì thiếu tự do. Bởi vậy, chữa lành không phải là chuyện thêm vào cho những người yếu đuối. Chữa lành là một phần của con đường nên thánh. Chữa lành là một phần của thiên chức làm mẹ, bởi vì Thiên Chúa không chỉ muốn người mẹ chu toàn vai trò, mà còn muốn trái tim mẹ được sống, được thở, được yêu trong tự do hơn.

Có một hiểu lầm rất phổ biến nơi những người sống đời đức tin lâu năm, nhất là những người mẹ quen hy sinh: họ nghĩ rằng chữa lành là một điều gì đó hơi “riêng tư”, hơi “tâm lý”, hơi “xa” với đời sống đạo thật. Họ nghĩ bổn phận của mình là tiếp tục chịu đựng, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục làm điều đúng, còn những vết thương bên trong thì cứ để đó rồi Chúa sẽ lo. Nhưng Thiên Chúa không chữa lành con người bằng cách bỏ qua trái tim họ. Ngài không cứu độ ta bằng cách xem những vùng đổ vỡ trong ta là chuyện phụ. Chúa Giêsu khi đi giữa con người không chỉ giảng dạy các chân lý lớn; Ngài còn chạm vào vết thương, hỏi người đau đang cần gì, nhìn những nơi sâu kín bị băng bó sai cách, mở mắt người mù, nâng dậy người què, gọi tên nỗi cô đơn, tha thứ cho kẻ mang mặc cảm. Tất cả điều ấy cho thấy một điều rất rõ: Tin Mừng không chỉ nhằm dạy con người phải sống ra sao, mà còn chữa con người để họ có thể sống điều đúng bằng một trái tim được giải thoát dần khỏi những xiềng xích bên trong. Người mẹ Công giáo cũng vậy. Mẹ không chỉ cần được nhắc phải yêu hơn. Mẹ còn cần được chữa lành để có thể yêu đúng hơn.

Hành trình chữa lành thường bắt đầu từ một việc rất khó: dám nhìn nhận rằng mình đang bị thương. Nhiều người mẹ không làm được bước này vì đã quen sống cho người khác quá lâu. Họ quen nghĩ nhu cầu của mình là thứ đứng sau. Quen dẹp cảm xúc mình xuống để xử lý việc nhà trước. Quen cắn răng đi tiếp vì “còn biết bao việc phải lo”. Quen nói “không sao đâu” ngay cả khi lòng mình đầy những vết cắt. Nhưng điều không được nhìn nhận sẽ không được chữa. Điều bị ép xuống mãi sẽ không biến mất; nó chỉ đổi hình thức, rồi tìm đường đi ra qua những phản ứng mà mình không hiểu nổi nơi bản thân: dễ bực hơn, dễ tủi thân hơn, dễ nghi ngờ hơn, khó tin người khác hơn, mệt mà không biết vì sao, cầu nguyện mà không vào được, hy sinh mà càng ngày càng nặng. Đó là lúc người mẹ cần ngồi lại, rất thật với mình trước mặt Chúa, và thưa: “Con đang đau ở đâu?” Câu hỏi này rất quan trọng. Không phải để chìm trong cảm xúc. Nhưng để bắt đầu sống trong sự thật.

Có những người mẹ đau vì đã cho đi quá nhiều mà không được đón nhận tương xứng. Có người đau vì những lời nói của chồng qua nhiều năm tích thành thương tích. Có người đau vì mang mặc cảm thất bại khi thấy con mình không như ước mong. Có người đau vì lớn lên trong một gia đình cũ nhiều thiếu thốn yêu thương, và vết thiếu ấy đi vào đời hôn nhân rồi đời làm mẹ mà chưa được chữa. Có người đau vì đã sống quá lâu trong vai người phải mạnh, đến mức quên mất cảm giác được tựa vào ai. Có người đau vì một nỗi cô đơn không thể kể. Có người đau vì lòng đạo đức của mình nhiều năm mang nặng sợ hãi hơn là tín thác. Mỗi trái tim là một địa hình riêng. Không ai đau giống ai. Và vì vậy, chữa lành không bắt đầu bằng việc so sánh nỗi đau của mình với người khác. Nó bắt đầu bằng việc dám đứng trước Chúa với câu chuyện riêng của mình, không phóng đại, không hạ thấp, không trốn. Chỉ là thật.

Nhìn nhận mình bị thương không làm người mẹ yếu đi. Trái lại, đó là lúc sức mạnh thật bắt đầu. Bởi vì sức mạnh giả luôn phải diễn. Phải tỏ ra mình ổn. Phải che giấu. Phải tiếp tục vai trò bên ngoài bằng bất cứ giá nào. Còn sức mạnh thật dám quỳ xuống. Dám nói rằng mình không còn gánh nổi một mình. Dám để cho Chúa thấy những vùng lòng mình vốn quen che. Dám chấp nhận rằng có những chỗ trong mình không thể tự chữa. Trong Tin Mừng, những cuộc gặp gỡ sâu nhất với Chúa thường xảy ra khi con người bỏ lớp vỏ tự đủ và để lộ sự nghèo khó của mình. Người mẹ chỉ bắt đầu được chữa lành thật khi thôi đóng vai người hùng không bao giờ gục, và trở thành một người con gái của Thiên Chúa đang cần lòng thương xót.

Nhưng chữa lành không chỉ là nhận ra mình đau. Chữa lành còn là học gọi tên đúng điều đã làm mình đau. Đây là một bước rất cần. Vì khi không gọi đúng tên, vết thương sẽ luôn mơ hồ, và cái mơ hồ ấy làm nó càng khó chữa. Có những người nghĩ mình chỉ “mệt”, nhưng thật ra sâu hơn là họ đang bị bỏ quên về cảm xúc. Có người nghĩ mình chỉ “hay nóng”, nhưng thật ra bên dưới là một tích tụ lâu năm của không được lắng nghe. Có người tưởng mình “thiếu kiên nhẫn”, nhưng gốc rễ có thể là kiệt sức. Có người nghĩ mình “đạo đức kém”, nhưng thật ra đang sống dưới hình ảnh méo mó về Thiên Chúa khiến họ không còn dám ở gần Ngài cách tự do. Có người chỉ thấy mình buồn vì con, nhưng sâu hơn là họ đang mang cảm giác bản thân vô giá trị nếu con không thành công. Gọi đúng tên không phải để tự phân tích vô tận, mà để đưa sự thật ra ánh sáng. Và ánh sáng luôn là điều kiện đầu tiên của chữa lành.

Người mẹ Công giáo trong hành trình chữa lành cũng phải học một điều rất khó nhưng rất quan trọng: phân biệt giữa thập giá được mời gọi mang và những gánh nặng không Chúa đòi. Có những đau khổ thuộc về đời sống làm mẹ, thuộc về tình yêu, thuộc về thực tế phải đi qua, và khi kết hợp với Chúa, nó sinh hoa trái. Nhưng cũng có những gánh nặng do con người tự chất lên mình hoặc bị người khác áp lên, mà nếu không tỉnh táo, người mẹ sẽ nhầm nó với sự thánh thiện. Chẳng hạn, luôn phải làm vừa lòng tất cả mọi người không phải là thánh thiện. Không bao giờ được quyền nói mình mệt không phải là thánh thiện. Im lặng trước mọi tổn thương không phải lúc nào cũng là thánh thiện. Không dám đặt giới hạn với những điều phá hủy tâm hồn mình không phải tự động là hy sinh Tin Mừng. Sống trong mặc cảm vì không hoàn hảo không phải là khiêm nhường. Người mẹ cần ánh sáng của Chúa để nhận ra điều gì là thập giá cứu độ, điều gì là xiềng xích cần được tháo. Bởi vì nếu lẫn lộn, mẹ sẽ cố ôm mãi những điều đáng lẽ phải trao lại hoặc phải giải quyết, rồi gọi đó là “bổn phận”. Và thế là trái tim kiệt dần.

Chữa lành đòi người mẹ học tha thứ, nhưng phải hiểu tha thứ đúng. Không có chữa lành thật mà không đi qua tha thứ, vì hận thù giữ trái tim lại trong quá khứ. Nhưng tha thứ không có nghĩa là phủ nhận nỗi đau. Không có nghĩa là nói “không sao” với điều đã thật sự làm mình tổn thương. Không có nghĩa là không cần công lý, không cần sự thật, không cần giới hạn. Tha thứ trước hết là không để điều ác tiếp tục có quyền thống trị bên trong mình. Là từ chối dùng nỗi đau để nuôi bản sắc của mình. Là buông quyền trả thù cho Chúa, để lòng mình không mãi quay quanh vết thương cũ. Người mẹ có thể phải tha thứ nhiều lần cho cùng một người, cùng một chuyện, vì trái tim không buông trong một lần tuyên bố. Có khi hôm nay tưởng đã tha, ngày mai nỗi đau lại dội về. Điều đó không có nghĩa là mình giả dối. Nó chỉ cho thấy tha thứ là hành trình. Một hành trình đặt từng lớp đau dưới chân Chúa, lần này tới lần khác, cho đến khi nó không còn quyết định cách mình nhìn mọi sự nữa.

Có những người mẹ cần tha thứ cho chồng. Có người cần tha thứ cho cha mẹ mình. Có người cần tha thứ cho con cái. Có người cần tha thứ cho những người trong nhà thờ từng làm mình tổn thương. Có người, khó hơn, cần tha thứ cho chính mình. Bởi vì nhiều bà mẹ mang trong lòng một bản cáo trạng dài với bản thân: giá như mình dịu hơn, giá như mình biết dạy con tốt hơn, giá như mình đừng lỡ lời năm ấy, giá như mình mạnh hơn, giá như mình không chọn sai, giá như mình nhận ra sớm hơn. Những lời “giá như” ấy có thể cắt sâu không kém gì lời người khác. Người mẹ sẽ khó được tự do hơn trong tình yêu nếu không học cách để lòng thương xót của Chúa đi vào cả nơi mình từng thất bại. Tự tha thứ không phải là biện hộ cho lỗi lầm. Nó là khiêm nhường chấp nhận rằng mình không phải là Thiên Chúa, mình đã có giới hạn, đã có lỗi, và mình cần ân sủng hơn là cần tiếp tục tự hành hạ mình. Một trái tim cứ tự cắn xé sẽ rất khó dịu với người khác.

Hành trình chữa lành còn là hành trình học nói sự thật. Có những người mẹ sống quá lâu trong việc nuốt mọi chuyện vào trong. Họ sợ làm phiền. Sợ mất bình an bề ngoài. Sợ bị nói là yếu. Sợ bị bảo là than vãn. Sợ làm lớn chuyện. Dần dần, họ thành người không biết cách nói ra điều sâu thật trong lòng. Nhưng điều không được nói bằng sự thật và hiền lành nhiều khi sẽ đi ra bằng cơn bùng nổ, bằng lạnh lùng, bằng trách móc, bằng thu mình. Chữa lành đòi hỏi người mẹ học một thứ can đảm mới: can đảm diễn tả điều mình cảm thấy, điều mình cần, điều mình đau, một cách trưởng thành và sáng. Không đổ lỗi. Không đóng vai nạn nhân. Không dùng im lặng như vũ khí. Nhưng cũng không tiếp tục sống như mình không có tiếng nói. Đây là một bước rất lớn trong tự do nội tâm. Bởi vì tình yêu trưởng thành không xóa mình đi; nó biết hiến thân mà không phản bội sự thật của mình.

Người mẹ Công giáo cũng cần học nghỉ ngơi như một phần của chữa lành. Có thể nghe điều này như chuyện nhỏ, nhưng thật ra rất sâu. Nhiều bà mẹ sống như thể nghỉ là ích kỷ, như thể chỉ khi làm liên tục mình mới có giá trị. Họ thấy có lỗi khi ngồi xuống, khi dành chút thời gian cho một điều nuôi dưỡng tâm hồn mình, khi ngủ thêm một chút, khi đi dạo, khi đọc sách thiêng liêng, khi ở yên. Nhưng thân xác và tâm hồn con người không được tạo dựng để hoạt động không ngừng. Thiên Chúa đã đặt nghỉ ngơi vào nhịp tạo dựng. Nghỉ ngơi không chỉ để hồi sức thể lý. Nó còn là lời tuyên xưng rằng mình không phải đấng cứu độ của gia đình. Mọi sự không lệ thuộc tuyệt đối vào mình. Khi người mẹ không cho phép mình nghỉ, rất nhiều khi bên dưới là một nỗi sợ: sợ nếu mình dừng lại thì mọi thứ sẽ rối tung, sợ mình mất kiểm soát, sợ mình bị đánh giá, sợ mình không còn giá trị. Hành trình chữa lành phải đi qua việc Chúa nhẹ nhàng tháo nỗi sợ ấy ra. Để mẹ học tin rằng mình có thể dừng mà không mất giá trị, có thể yếu mà không mất phẩm giá, có thể nghỉ mà vẫn trung tín.

Một chiều kích rất sâu của chữa lành là để Chúa đổi lại hình ảnh mình mang về Ngài. Có những người mẹ cầu nguyện rất nhiều năm mà trái tim vẫn không thật sự nghỉ trong Chúa, vì trong lòng họ, Thiên Chúa chủ yếu là Đấng đòi hỏi, Đấng xét nét, Đấng luôn chờ xem mình có làm đủ chưa. Khi mang hình ảnh ấy, người mẹ sẽ rất khó được chữa. Vì mỗi lần đến với Chúa lại là một lần mang thêm gánh thay vì đặt gánh xuống. Nhưng Tin Mừng mặc khải một khuôn mặt khác: Thiên Chúa là Cha. Là Đấng thấy người con ở đàng xa đã chạy ra ôm. Là Đấng không bẻ gãy cây lau bị dập. Là Đấng bảo kẻ mệt hãy đến với Ngài. Là Đấng không chờ con người hoàn hảo rồi mới yêu. Người mẹ chỉ thật sự được tự do hơn trong tình yêu khi mình thôi sống trước một Thiên Chúa của nỗi sợ và bắt đầu sống trước một Thiên Chúa của lòng thương xót và sự thật. Không phải thương xót rẻ tiền, nhưng là thứ thương xót có sức làm mới. Khi khuôn mặt Thiên Chúa đổi trong lòng mẹ, rất nhiều điều khác cũng đổi: mẹ dịu hơn với chính mình, bình an hơn với giới hạn của mình, bớt áp lực hơn với con cái, và không còn dùng đạo như gánh nặng đè lên gia đình nữa.

Chữa lành còn đòi người mẹ học buông những căn tính sai. Có những bà mẹ vô thức đồng hóa mình hoàn toàn với vai trò: mình là người lo cho gia đình, là người hy sinh, là người phải giữ mọi thứ, là người không được phép sụp. Những căn tính ấy có phần đúng, nhưng nếu chúng che lấp căn tính sâu nhất, người mẹ sẽ luôn sống trong căng. Căn tính sâu nhất của mẹ không phải trước hết là vai trò trong mắt gia đình. Mẹ trước hết là con của Chúa. Được Ngài yêu trước khi làm được gì. Được quý trọng không vì năng suất của hy sinh. Được ôm lấy ngay cả khi bất lực. Được hiện hữu không phải để chứng minh giá trị qua việc gồng mãi. Đây là chân lý rất giải phóng. Khi người mẹ bắt đầu sống từ căn tính ấy, tình yêu mình trao đi sẽ khác. Ít pha lẫn nhu cầu được công nhận hơn. Ít bị điều khiển bởi sợ hãi hơn. Ít dùng sự hy sinh như nền tảng để đòi hỏi ngầm người khác hơn. Trái tim sẽ nhẹ hơn, vì không còn phải liên tục chứng minh rằng mình xứng đáng được yêu.

Trong hành trình chữa lành, người mẹ không chỉ cần Chúa, mà nhiều khi còn cần những nhịp cụ thể của ân sủng: một giờ chầu sâu, một cuộc xưng tội thật, một cuộc trò chuyện thật với linh mục hay người đồng hành thiêng liêng, một lời cầu nguyện được nói ra chứ không chỉ giữ trong lòng, một quyết định đặt giới hạn lành mạnh, một sự thay đổi nhỏ trong nhịp sống, một khoảng thời gian ngắn cho riêng mình với Chúa. Ân sủng thường làm việc qua những điều rất cụ thể như thế. Người mẹ đừng chờ một cuộc biến đổi lớn lao rồi mới bắt đầu. Chữa lành thường đến bằng những bước nhỏ nhưng thật. Hôm nay dám thừa nhận mình mệt. Ngày mai dám xin giúp. Một lần khác dám nói về nỗi đau mình vẫn giấu. Một lần nữa dám bỏ một thói quen tự phạt mình. Rồi dần dần, trái tim học thở lại. Không phải nhờ một phép màu xóa sạch mọi quá khứ, mà nhờ rất nhiều lần Chúa đi vào từng ngóc ngách của đời mình.

Có khi chữa lành cũng mang hình thức chấp nhận rằng một số vết sẹo sẽ còn đó. Không phải vết thương nào trong đời cũng biến mất hoàn toàn. Có những mất mát, phản bội, thiếu hụt của quá khứ hay những chặng đau của hôn nhân, của gia đình, vẫn để lại dấu. Nhưng điều kỳ diệu của ân sủng là Chúa không nhất thiết xóa mọi dấu, Ngài có thể làm cho dấu ấy không còn mưng mủ nữa, không còn điều khiển trái tim nữa, và thậm chí trở thành nơi phát ra lòng cảm thông, sự khôn ngoan, sự hiền lành sâu hơn. Một người mẹ được chữa lành không phải là người không còn điểm yếu. Mà là người không còn bị điểm yếu ấy xích lại trong bóng tối. Không còn phải yêu từ chỗ thiếu tự do. Không còn để quá khứ viết hết tương lai của mình. Không còn bắt con cái hay chồng phải trả cho những thương tổn họ không gây ra. Đó là chữa lành thật: trái tim có thể vẫn nhớ, nhưng nhớ trong ánh sáng khác.

Một trái tim tự do hơn sẽ yêu khác đi. Người mẹ tự do hơn không còn yêu để kiểm soát. Không còn hy sinh để nắm quyền đạo đức. Không còn dạy con từ nỗi sợ là chính. Không còn lấy nỗi đau của mình làm trung tâm cho mọi câu chuyện. Không còn bị phản ứng của người khác quyết định giá trị của mình mỗi ngày. Không còn xem những thiếu sót của gia đình như bằng chứng mình thất bại hoàn toàn. Một trái tim tự do hơn biết yêu mà không bóp nghẹt, biết lo mà không loạn, biết nhắc mà không nặng, biết im lặng mà không lạnh, biết sửa mà không nghiền nát. Người mẹ như thế không phải ít quan tâm hơn, nhưng quan tâm trong bình an hơn. Không phải ít hy sinh hơn, nhưng hy sinh trong sáng hơn. Không phải bớt trách nhiệm, nhưng sống trách nhiệm mà không đánh mất chính mình.

Và lạ thay, khi người mẹ bắt đầu chữa lành, cả gia đình thường cũng được hưởng nhờ. Bởi vì rất nhiều căng thẳng trong nhà không chỉ đến từ vấn đề khách quan, mà còn đến từ những gì chưa được chữa nơi trái tim người lớn. Khi mẹ bớt tự ái, nhà bớt nặng. Khi mẹ biết nghỉ, nhà bớt căng. Khi mẹ không còn phản ứng từ vết thương cũ, con cái có nhiều không gian hơn để trưởng thành. Khi mẹ sống trước mặt Chúa nhiều hơn, lời nói có trọng lượng khác. Chữa lành của người mẹ không phải là chuyện cá nhân khép kín. Nó là ân phúc lan tỏa. Một trái tim được tự do hơn sẽ làm cả mái nhà dễ thở hơn.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu có lúc mẹ thấy mình yêu mà vẫn nặng, hy sinh mà vẫn mỏi, cầu nguyện mà vẫn khô, xin đừng vội nghĩ rằng mình thiếu quảng đại. Có thể Chúa đang mời mẹ đi sâu hơn, không phải bằng cách cố thêm nữa, mà bằng cách để Ngài chữa những nơi bên trong đang buộc mình lại. Mẹ không cần xấu hổ vì điều đó. Chữa lành không làm giảm giá trị hy sinh của mẹ; nó thanh luyện để hy sinh ấy mang mùi hương tự do hơn. Mẹ không kém đạo khi thừa nhận mình cần được chữa; có khi chính đó là lúc đức tin của mẹ trưởng thành hơn. Bởi vì trưởng thành thiêng liêng không phải là biết che vết thương thật khéo, mà là biết đem vết thương ấy đến cho Đấng có thể làm nó thành cửa ngõ của ân sủng.

Nếu Chúa cho phép một hành trình chữa lành bắt đầu nơi trái tim mẹ, đừng sợ đi chậm. Có những năm đau thì chữa không thể trong một ngày. Đừng nản nếu hôm nay mẹ vừa cầu nguyện sốt sắng, ngày mai lại thấy nỗi cũ nổi lên. Đừng thất vọng nếu mẹ tha thứ rồi mà lòng còn nhói. Đừng nghĩ mình giả hình nếu vẫn còn yếu. Miễn là mẹ tiếp tục ở lại trong sự thật, tiếp tục đem mình cho Chúa, tiếp tục xin Ngài làm việc sâu hơn dưới những lớp phòng thủ của mình, thì Ngài đang chữa. Và một ngày nào đó, có thể rất lặng lẽ, mẹ sẽ nhận ra mình không còn yêu từ nỗi sợ như xưa nữa. Không còn đau theo cách cũ nữa. Không còn phải gồng để giữ gia đình như thể mọi sự tùy thuộc tuyệt đối vào mình nữa. Trái tim mẹ sẽ rộng hơn, mềm hơn, tự do hơn. Và đó là một ân huệ rất lớn, không chỉ cho mẹ, mà cho chồng, cho con, cho mọi người được sống dưới bóng của tình yêu mẹ.

 

 

CHƯƠNG IX

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – YÊU CON MÀ KHÔNG BIẾN TÌNH THƯƠNG THÀNH SỰ KIỂM SOÁT

Có những tình yêu rất chân thành nhưng lại làm người mình yêu ngạt thở. Có những lo lắng phát sinh từ trái tim thật, nhưng đi qua thời gian, qua vết thương, qua nỗi sợ, qua sự đồng hóa quá sâu giữa đời mình với đời con, rồi dần dần đổi hình. Ban đầu chỉ là muốn bảo vệ. Sau đó là muốn biết mọi thứ. Rồi muốn can thiệp mọi thứ. Rồi muốn quyết định thay. Rồi muốn con sống đúng như điều mình cho là tốt. Và đến một lúc nào đó, tình thương không còn chỉ là vòng tay nữa, mà thành một mạng lưới siết quanh tự do của con. Đây là một trong những cám dỗ sâu và khó nhận ra nhất của thiên chức làm mẹ. Bởi vì khác với ích kỷ lộ liễu, sự kiểm soát thường đội lốt tình yêu. Nó nói bằng những câu rất đẹp: “Mẹ chỉ lo cho con thôi.” “Mẹ biết điều gì tốt cho con.” “Mẹ hy sinh cả đời vì con mà.” “Mẹ làm thế cũng chỉ vì thương.” Và rất nhiều lần, những lời ấy không hề giả dối. Vấn đề là tình thương thật vẫn có thể bị lẫn với nỗi sợ, với bất an, với nhu cầu nắm giữ, với ảo tưởng rằng nếu mình buông ra, con sẽ hỏng ngay lập tức.

Người mẹ Công giáo được gọi để yêu con rất sâu, rất thật, rất bền. Nhưng tình yêu ấy không phải là quyền sở hữu. Mẹ sinh con ra, nuôi con lớn, mang con trong lòng và trong nước mắt, nhưng con không phải là phần kéo dài của cái tôi mẹ. Con không phải là dự án để mẹ hoàn thành những ước mơ còn dang dở. Con không phải là bằng chứng để chứng minh mẹ thành công hay thất bại trước đời. Con là một ngôi vị được Thiên Chúa yêu trước cả mẹ, được gọi vào cuộc đời với một ơn gọi riêng, một hành trình riêng, một tương quan riêng với Chúa mà mẹ chỉ có thể đồng hành chứ không thay thế. Khi người mẹ quên điều đó, tình thương sẽ dễ trượt sang kiểm soát. Khi người mẹ nhớ điều đó, tình thương sẽ dần được thanh luyện để trở thành sự đồng hành biết tôn trọng mầu nhiệm của đứa con.

Kiểm soát thường không bắt đầu bằng ý xấu. Nó thường bắt đầu bằng sợ. Sợ con sai đường. Sợ con đau. Sợ con chọn lầm. Sợ con bị tổn thương. Sợ con xa Chúa. Sợ con hư. Sợ con thất bại. Người mẹ nào cũng có những nỗi sợ ấy. Và nhiều nỗi sợ là chính đáng. Một người mẹ dửng dưng trước linh hồn và tương lai của con không phải là người mẹ đúng nghĩa. Nhưng nỗi sợ, nếu không được đem vào cầu nguyện và ánh sáng đức tin, rất dễ trở thành nền cho kiểm soát. Vì khi sợ quá, người ta không còn chỉ hướng dẫn, mà muốn nắm. Không còn chỉ cảnh báo, mà muốn chặn mọi khả thể. Không còn chỉ dạy con phân định, mà muốn nghĩ thay, chọn thay, sống thay. Càng thương, càng sợ mất. Càng sợ mất, càng muốn giữ chặt. Và như thế, chính tình thương trở thành bàn tay bóp nghẹt điều nó muốn bảo vệ.

Có những người mẹ kiểm soát con bằng lời nói. Họ hỏi quá nhiều, xét quá sát, bình luận mọi chuyện, khó chấp nhận một khoảng riêng. Có những người kiểm soát bằng cảm xúc. Không quát mắng nhiều, nhưng làm con luôn sống trong mặc cảm rằng nếu làm khác ý mẹ thì mẹ sẽ đau, sẽ buồn, sẽ tủi, sẽ thấy bị phản bội. Có những người kiểm soát bằng hy sinh. Cả đời đã cho đi rất nhiều, rồi lấy chính những hy sinh ấy làm nền đạo đức khiến con khó có thể tự do chọn một con đường không giống mong đợi của mẹ. Có những người kiểm soát bằng đức tin. Dùng Chúa, dùng đạo, dùng bổn phận hiếu thảo, dùng những ngôn từ thiêng liêng để đẩy con vào khuôn mình muốn, thay vì giúp con lớn lên thật trong tự do và trách nhiệm trước mặt Chúa. Tất cả những hình thức ấy có thể rất tinh vi. Người ngoài khó thấy. Chính người mẹ cũng khó nhận ra. Nhưng con cái thì cảm được. Chúng cảm thấy mình được yêu, nhưng tình yêu ấy làm mình khó thở. Được quan tâm, nhưng không được lớn. Được chăm lo, nhưng không được trở thành chính mình.

Điều khó nhất là người mẹ thường biện minh cho sự kiểm soát bằng thiện chí. “Nếu mẹ không lo thì ai lo?” “Nếu mẹ không giữ thì nó hỏng mất.” “Nó còn nhỏ, còn dại, biết gì đâu.” “Mẹ từng trải hơn, mẹ biết hơn.” Những câu ấy không hoàn toàn sai. Thật sự mẹ thấy nhiều hơn con trong nhiều giai đoạn. Thật sự con cần được hướng dẫn. Thật sự có những nguy hiểm mẹ phải cảnh giác thay con. Nhưng vấn đề không nằm ở việc mẹ thấy nhiều hay ít. Vấn đề nằm ở cách mẹ dùng điều mình thấy. Dùng để soi đường hay dùng để khóa đường. Dùng để giúp con học phân định hay dùng để triệt tiêu khả năng tự phân định của nó. Dùng để bảo vệ tự do trưởng thành hay để kéo dài sự lệ thuộc. Yêu con mà không kiểm soát là một nghệ thuật rất khó, bởi vì nó đòi mẹ phải vừa dấn thân vừa biết lùi, vừa bảo vệ vừa biết buông, vừa gần vừa biết tôn trọng khoảng cách cần thiết cho sự lớn lên.

Người mẹ Công giáo phải nhớ rằng Thiên Chúa yêu con người vô cùng, nhưng Ngài không kiểm soát họ theo kiểu hủy bỏ tự do. Ngài hướng dẫn, cảnh báo, mời gọi, uốn nắn, chờ đợi, sửa dạy, nhưng Ngài vẫn để tự do thực sự có chỗ đứng. Tự do ấy có thể bị lạm dụng. Có thể dẫn đến những chọn lựa làm Chúa đau. Nhưng Ngài vẫn không biến con người thành con rối. Đây là mẫu gương rất sâu cho đời làm mẹ. Nếu chính Thiên Chúa cũng không đồng hóa tình yêu với kiểm soát tuyệt đối, thì người mẹ càng không thể lấy sự yêu thương làm lý do để xâm lấn toàn bộ không gian phát triển của con. Yêu theo Tin Mừng không phải là ngăn chặn mọi rủi ro bằng cách khóa hết các cánh cửa, mà là chuẩn bị cho con một nội lực, một lương tâm, một đức tin đủ mạnh để khi bước ra khỏi bàn tay mẹ, nó vẫn còn biết quay về với điều đúng.

Nỗi đau của nhiều người mẹ là thấy con lớn lên đồng nghĩa với việc mình dần mất quyền quyết định. Khi con còn bé, mẹ có thể mặc cho nó gì, cho nó ăn gì, đưa nó đi đâu, dạy nó thế nào, giữ nó bên mình. Nhưng càng lớn, con càng có ý riêng, cá tính riêng, bạn bè riêng, thế giới nội tâm riêng, rồi đến những chọn lựa riêng. Chính ở đó, tình yêu làm mẹ bị thử lửa. Mẹ sẽ phản ứng thế nào trước sự lớn lên ấy. Mẹ sẽ vui vì con đang trở thành một con người hay mẹ sẽ lo vì mình đang bớt quyền. Mẹ sẽ học chuyển từ chỉ huy sang đồng hành hay mẹ sẽ tìm mọi cách kéo nó ở lại trong vị trí dễ kiểm soát hơn. Đây là một cuộc vượt qua nội tâm lớn. Vì nhiều khi mẹ không chỉ sợ con sai. Mẹ còn sợ mình không còn cần thiết như trước. Và nếu không nhận ra điều này, mẹ rất dễ dùng tình thương để níu con lại, trong khi điều con cần là một tình yêu đủ trưởng thành để vừa ở đó, vừa không cản đường nó nên người.

Có một sự thật đau nhưng đẹp mà người mẹ phải học: con không lớn lên để thuộc về mẹ mãi, mà để thuộc trọn về Thiên Chúa và sống ơn gọi riêng của nó. Nói điều ấy không phải để làm nhẹ ý nghĩa của thiên chức làm mẹ. Trái lại, chính điều đó làm thiên chức ấy trở nên cao quý hơn. Vì mẹ không được mời gọi tạo ra bản sao của mình. Mẹ được mời gọi nuôi dưỡng một con người đủ tự do để sống chân lý của Chúa trên đời nó. Nếu mẹ thật sự yêu con trong Chúa, mẹ sẽ muốn không phải là con luôn cần mình, mà là con biết sống đúng, sống thật, sống thánh thiện, dù mai này nó không còn ở trong tầm tay mình nữa. Một tình yêu như thế rất đau, vì nó đòi buông dần. Nhưng chính ở chỗ đau ấy, nó trở nên thanh sạch hơn.

Kiểm soát còn sinh ra khi người mẹ đặt căn tính của mình quá sâu vào thành công hay thất bại của con. Nếu con ngoan, mẹ thấy mình có giá trị. Nếu con tốt, mẹ yên. Nếu con sống đạo, mẹ vui như thể đời mình đã ổn. Nhưng hễ con sa sút, con chọn khác, con lệch đi, mẹ có thể cảm thấy toàn bộ giá trị của mình sụp theo. Khi đó, việc mẹ can thiệp vào đời con không còn chỉ vì phần rỗi của con, mà còn để cứu cái tôi của chính mình. Mẹ không chỉ đau vì con, mà đau vì con đang làm mình cảm thấy mình thất bại. Đây là chỗ rất cần ánh sáng và khiêm nhường. Bởi vì chỉ khi mẹ thôi đồng hóa giá trị bản thân với phản ứng của con, mẹ mới có thể đồng hành với nó trong bình an hơn. Mẹ vẫn đau. Vẫn lo. Vẫn cầu nguyện. Nhưng không dùng con như chiếc gương duy nhất để đo đời mình đáng hay không đáng.

Một người mẹ yêu mà không kiểm soát là người dạy con biết tự do có trách nhiệm. Nghĩa là mẹ không bỏ mặc con cho bản năng hay thời đại. Cũng không quyết thay con mọi điều. Mẹ dạy con suy nghĩ, dạy con đặt câu hỏi, dạy con phân định, dạy con gánh hậu quả, dạy con biết thế nào là điều thiện, điều ác, thế nào là giới hạn lành mạnh, thế nào là tôn trọng bản thân, thế nào là sống trước mặt Chúa. Đây là sự khác biệt rất lớn giữa đồng hành và kiểm soát. Kiểm soát muốn kết quả đúng ngay lập tức, nên thường lấy mất quá trình học lớn lên của con. Đồng hành chấp nhận quá trình ấy, dù chậm, dù đau, dù đầy rủi ro hơn. Kiểm soát tạo ra đứa trẻ nghe lời khi ở trong vùng ảnh hưởng của mẹ, nhưng có thể rất yếu khi phải tự đứng một mình. Đồng hành tạo ra một con người có nội lực hơn, có lương tâm hơn, có tương quan riêng với Chúa hơn. Đó mới là mục tiêu dài hạn của tình yêu làm mẹ.

Trong đức tin Công giáo, lương tâm có vị trí rất sâu. Người mẹ không được gọi để thay lương tâm con, mà để giúp lương tâm ấy được hình thành. Đây là điểm then chốt. Nếu mẹ luôn quyết thay, nghĩ thay, kết luận thay, phản ứng thay, thì con có thể ngoan trước mặt mẹ nhưng bên trong không trưởng thành. Nó sẽ hoặc lệ thuộc, hoặc nổi loạn. Hoặc chỉ biết nghe vì sợ, hoặc phản kháng mạnh khi có cơ hội tự do. Nhưng nếu mẹ giúp con nhìn sự việc dưới ánh sáng đức tin, biết xét mình, biết đọc các động lực trong lòng, biết hỏi điều gì đẹp lòng Chúa, biết cân nhắc hậu quả, thì mẹ đang xây cái mà nó sẽ cần suốt đời: một lương tâm biết phân định. Yêu con mà không kiểm soát là yêu đủ để đầu tư vào lương tâm của con, chứ không chỉ vào sự vâng lời bề ngoài.

Điều này đặc biệt quan trọng khi con bước vào tuổi lớn. Tuổi nhỏ, mẹ có thể dạy nhiều bằng nề nếp. Nhưng tuổi lớn đòi hỏi một hình thức yêu khác. Nếu mẹ cứ dùng kiểu quản lý của thời con còn bé, rất dễ xảy ra va chạm. Con cần được nghe, được tôn trọng, được giải thích, được tham gia vào quyết định liên quan đến đời nó. Điều đó không có nghĩa là mẹ buông kỷ luật. Nhưng kỷ luật bây giờ phải đi cùng đối thoại. Có những bà mẹ càng thấy con lớn càng sợ, nên càng siết. Họ đọc mọi dấu hiệu của sự khác biệt như dấu hiệu bất tuân. Họ hiểu nhu cầu riêng tư như một mối đe dọa. Họ phản ứng với sự im lặng của con bằng xâm nhập thay vì hiện diện kiên nhẫn. Và hậu quả là con khép lại hơn. Còn một người mẹ khôn ngoan sẽ biết chuyển dần: từ việc kiểm soát lịch trình sang quan tâm tới nội tâm, từ việc ra lệnh sang đối thoại, từ việc đòi kể hết sang xây dựng lòng tin để con tự chia sẻ, từ việc áp đặt sang giúp con chịu trách nhiệm.

Có một loại kiểm soát rất dễ ngụy trang dưới sự đạo đức: kiểm soát ơn gọi của con. Nhiều bà mẹ có ước mong tốt cho con, muốn con lấy người thế nào, theo nghề nào, sống đạo ra sao, đi con đường nào, thậm chí có người muốn con đi tu hay không đi tu theo ý mình. Ước mong ấy có thể phát sinh từ yêu thương thật. Nhưng nếu không cẩn thận, người mẹ sẽ quên rằng ơn gọi không phải là phần mở rộng của ý mẹ. Đó là nơi con và Chúa gặp nhau. Mẹ có quyền và có bổn phận giúp con phân định, cảnh báo, góp ý, chia sẻ kinh nghiệm, nhưng không thể thay Chúa quyết định đời con. Khi người mẹ dùng nước mắt, bổn phận, hy sinh, thậm chí đức tin để kéo con về phía ý mình trong những chọn lựa nền tảng của đời nó, mẹ có thể đang vượt quá phần Chúa trao. Yêu con mà không kiểm soát ở đây là dám tin rằng Thiên Chúa yêu con mẹ hơn chính mẹ yêu, và nếu con thật lòng tìm Ngài, Ngài có thể dẫn nó theo một con đường mẹ không nghĩ tới.

Không ít người mẹ kiểm soát vì bên trong họ có một nỗi bất an chưa được chữa. Họ không chịu nổi cảm giác không biết. Không chịu nổi khoảng trống. Không chịu nổi việc con đau mà mình không thể can thiệp ngay. Không chịu nổi sự chậm thay đổi. Không chịu nổi sự khác biệt với mình. Và vì không chịu nổi, họ lao vào quản lý mọi chi tiết. Nhưng gốc rễ không chỉ nằm ở con. Nó nằm trong trái tim mẹ. Một trái tim chưa bình an sẽ muốn bù lại bằng kiểm soát. Đây là lý do vì sao tình yêu tự do hơn chỉ có thể đến từ một hành trình nội tâm sâu hơn. Khi người mẹ được chữa lành hơn, được đặt lại căn tính trong Chúa hơn, bớt sợ bị đánh giá hơn, bớt đồng hóa giá trị mình với đời con hơn, thì sự kiểm soát tự nhiên cũng giảm. Không phải vì mẹ ít thương đi, mà vì mẹ không còn phải dùng sự nắm giữ để chống lại bất an bên trong.

Yêu con mà không kiểm soát không có nghĩa là dễ dãi. Đây là điều phải nói rất rõ. Có những người nghe nói tôn trọng tự do thì hiểu thành buông lỏng. Không. Một người mẹ Công giáo vẫn phải có nguyên tắc. Vẫn phải nói không với điều sai. Vẫn phải bảo vệ con trước những ảnh hưởng độc hại. Vẫn phải đặt giới hạn. Vẫn phải dạy con biết vâng lời, biết kỷ luật, biết trật tự, biết trách nhiệm. Nhưng tất cả điều ấy khác với kiểm soát. Giới hạn lành mạnh giúp con lớn lên. Kiểm soát khiến con bị cột lại. Kỷ luật lành mạnh hướng con vào tự do có trách nhiệm. Kiểm soát biến con thành người chỉ biết phản ứng với quyền lực. Nói cách khác, vấn đề không phải là có giới hạn hay không, mà là giới hạn đó phục vụ điều gì. Phục vụ sự trưởng thành của con hay phục vụ nỗi sợ và nhu cầu nắm quyền của mẹ.

Một người mẹ trưởng thành về thiêng liêng sẽ biết đặt cho mình những câu hỏi rất thật. Mình đang nhắc con điều này vì thật sự đây là điều tốt cho linh hồn và đời sống của nó, hay vì mình không chịu được khi mọi sự không theo ý mình? Mình đang can thiệp vào quyết định này vì con còn thiếu chín chắn, hay vì mình sợ mất vai trò trung tâm? Mình đang buồn vì con làm điều sai trước mặt Chúa, hay vì con làm mình mất mặt trước người khác? Mình đang lo cho con, hay mình đang dùng con để chống lại nỗi bất an của mình? Những câu hỏi ấy đau, nhưng rất cần. Vì chỉ người mẹ dám để ánh sáng đức tin soi vào động lực của mình mới có thể yêu con ngày càng tự do hơn.

Khi người mẹ thôi kiểm soát, một điều đẹp bắt đầu xảy ra: con có chỗ để thật. Nhiều đứa trẻ giấu không phải vì xấu ngay từ đầu, mà vì cảm thấy ở trước mẹ mình không có không gian để yếu, để sai, để bối rối, để khác. Chúng học cách nói điều mẹ muốn nghe, làm điều mẹ muốn thấy, giấu điều mẹ khó chấp nhận. Như thế, bề ngoài có thể yên, nhưng bên trong là khoảng cách. Còn khi mẹ yêu mà không nghiền nát, biết nghiêm mà vẫn nghe, biết sửa mà không làm nhục, biết đau mà không thao túng, con dần cảm thấy mẹ là nơi mình có thể trở về với sự thật. Đây là một ân huệ rất lớn. Vì một đứa con biết mình có thể nói thật với mẹ thì khả năng được đồng hành thật cũng lớn hơn nhiều. Tình thương không kiểm soát tạo nên bầu khí cho sự thật. Còn kiểm soát thường sinh ra che giấu.

Người mẹ Công giáo cũng cần học buông con cho Chúa trong cầu nguyện. Đây là cách rất cụ thể để yêu mà không kiểm soát. Khi một chuyện nơi con làm mẹ quá lo, thay vì lập tức dùng hết năng lượng để can thiệp, mẹ có thể trước hết đem nó vào cầu nguyện. Không phải để né trách nhiệm, mà để lòng mình được đặt lại trong Chúa trước khi hành động. Cầu nguyện làm chậm nỗi sợ. Cầu nguyện thanh luyện ý muốn kiểm soát. Cầu nguyện nhắc mẹ rằng con mình không chỉ nằm trong tay mình. Cầu nguyện mở ra một sự khôn ngoan mà phản ứng tức thời không có được. Nhiều khi sau cầu nguyện, mẹ vẫn phải nói, vẫn phải làm, vẫn phải can thiệp. Nhưng cách mẹ làm sẽ khác. Bớt hốt hoảng hơn. Bớt tự ái hơn. Bớt áp đặt hơn. Sáng hơn. Hiền hơn. Đúng lúc hơn. Tình thương được cầu nguyện luôn bớt nguy cơ biến thành kiểm soát.

Có lẽ điểm đau nhất của yêu mà không kiểm soát là chấp nhận rằng con có thể vẫn chọn sai. Dù mẹ đã dạy, đã khóc, đã cầu nguyện, đã nêu gương. Đây là điều không người mẹ nào muốn nghe, nhưng phải đối diện. Nếu mẹ nghĩ rằng yêu đúng là sẽ luôn giữ con khỏi mọi vấp ngã, mẹ sẽ hoặc tuyệt vọng hoặc siết chặt hơn nữa. Nhưng nếu mẹ hiểu rằng phần việc của mình là gieo, là đồng hành, là cảnh báo, là cầu nguyện, là giữ mở cửa trở về, còn tự do và cuộc chiến riêng của con trước mặt Chúa vẫn là điều phải tôn trọng, thì mẹ sẽ đau mà không tuyệt vọng. Sẽ buồn mà không hủy mình. Sẽ chờ mà không ngừng yêu. Điều này đòi đức tin rất sâu. Vì nó giống Đức Mẹ đứng dưới chân thập giá: không cản được đau, không quyết thay được đường Con đi, nhưng không bỏ vị trí yêu thương của mình.

Yêu con mà không kiểm soát cũng có nghĩa là học vui khi con sống đẹp không phải vì sợ mẹ, mà vì nó thật sự chọn điều đúng. Có những người mẹ hài lòng khi con còn lệ thuộc mình, vì như thế dễ yên tâm hơn. Nhưng một người mẹ trưởng thành sẽ vui nhất không phải khi con luôn nghe ngay mọi lời mình, mà khi con có nội lực để sống tốt cả lúc mình không có đó. Khi con biết cầu nguyện mà không cần bị nhắc. Biết xin lỗi mà không cần bị ép. Biết tránh điều xấu ngay cả trong bóng tối. Biết giữ đức tin giữa một môi trường không thuận lợi. Đó mới là trái ngọt của tình yêu không kiểm soát. Nó mất thời gian hơn. Nó đầy bất an hơn. Nhưng nó sinh ra con người trưởng thành hơn.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu có lúc mẹ nhận ra mình đang yêu con bằng quá nhiều lo sợ, quá nhiều nắm giữ, quá nhiều can thiệp, thì xin đừng nản. Nhận ra đã là một ơn lớn. Không ai từ một ngày sang ngày khác mà yêu thật tự do được. Nhất là khi con là máu thịt của mình. Nhưng mẹ có thể bắt đầu. Bắt đầu bằng cầu nguyện nhiều hơn trước khi phản ứng. Bắt đầu bằng lắng nghe con lâu hơn một chút. Bắt đầu bằng tự hỏi động lực của mình thật sự là gì. Bắt đầu bằng để con chịu một số trách nhiệm mà trước đây mình hay làm thay. Bắt đầu bằng nói ít hơn ở một vài chuyện để quan sát nhiều hơn. Bắt đầu bằng trao lại cho Chúa những gì mẹ không thể kiểm soát nổi. Chính từ những bước nhỏ ấy, tình thương sẽ được thanh luyện dần.

Mẹ không mất vai trò khi bớt kiểm soát. Mẹ đang làm vai trò mình đẹp hơn. Mẹ không bớt thương khi tôn trọng tự do của con. Mẹ đang thương theo cách trưởng thành hơn. Mẹ không buông xuôi khi ngưng thao túng bằng nỗi buồn hay hy sinh của mình. Mẹ đang trả lại cho tình yêu sự trong sáng của nó. Và điều kỳ diệu là một người mẹ càng tự do hơn trong tình thương, con cái càng có khả năng quay về với mẹ và với Chúa bằng sự thật hơn.

Bởi vì yêu thật không phải là giữ người khác trong tay mình, mà là giúp họ đứng trước mặt Thiên Chúa bằng chính đôi chân của họ, với một linh hồn không bị bóp méo bởi sợ hãi. Người mẹ Công giáo được mời gọi trở thành chiếc nôi chứ không thành chiếc lồng; thành mái nhà chứ không thành xiềng xích; thành bàn tay đỡ chứ không thành bàn tay khóa; thành người canh giữ tình yêu chứ không thành người quản lý linh hồn người khác thay Chúa.

 

 

CHƯƠNG X

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – DỊU DÀNG MÀ KHÔNG YẾU ĐUỐI, NGHIÊM KHẮC MÀ KHÔNG LÀM TỔN THƯƠNG

Trong hành trình làm mẹ, có lẽ một trong những điều khó nhất không phải là yêu con, nhưng là yêu con đúng cách. Bởi vì yêu thì nhiều người có thể yêu bằng bản năng, bằng máu thịt, bằng nỗi xót xa rất tự nhiên. Nhưng yêu đúng thì đòi sự trưởng thành, đòi cầu nguyện, đòi khôn ngoan, đòi phải được thanh luyện rất nhiều. Và một trong những nơi tình yêu ấy bị thử thách rõ nhất là chỗ người mẹ phải học cách vừa dịu dàng vừa có nguyên tắc, vừa nghiêm mà vẫn giữ được trái tim con, vừa uốn nắn mà không nghiền nát, vừa đòi hỏi mà không làm con thấy mình chỉ được yêu khi hoàn hảo. Đây không phải là điều tự nhiên ai cũng biết. Nhiều người đi giữa hai cực đoan: hoặc quá mềm đến mức con không học được trách nhiệm, hoặc quá cứng đến mức con chỉ còn biết sợ chứ không còn mở lòng. Vì vậy, thiên chức làm mẹ trong ánh sáng Công giáo không chỉ là thương con, mà còn là trở nên một dụng cụ tinh tế của chân lý và lòng thương xót cùng một lúc.

Có những người mẹ đồng hóa dịu dàng với yếu đuối. Họ sợ rằng nếu mềm một chút, con sẽ lấn tới. Nếu kiên nhẫn lắng nghe, con sẽ coi thường. Nếu không phản ứng mạnh, con sẽ không sửa. Vì thế, họ chọn cách luôn ở tư thế cứng. Lời nói nhanh. Phán xét nhanh. Quát để dập ngay. Kỷ luật để áp xuống ngay. Họ tin rằng như vậy là mạnh. Nhưng sự cứng ấy nhiều khi chỉ là lớp giáp của nỗi sợ. Sợ mất quyền. Sợ con không còn nghe lời. Sợ hỗn loạn. Sợ thất bại trong vai trò làm mẹ. Và kết quả là nhà có thể giữ được một trật tự bề ngoài, nhưng trong lòng con dần hình thành khoảng cách. Nó học cách né tránh hơn là trưởng thành. Học cách nói điều mẹ muốn nghe hơn là nói thật. Học cách sợ lỗi hơn là yêu điều tốt. Một nền giáo dục như thế có thể hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng về lâu dài rất dễ để lại những vết thương âm thầm trong nội tâm con cái.

Ngược lại, cũng có những người mẹ đồng hóa dịu dàng với chiều theo. Họ sợ làm con buồn, sợ con tổn thương, sợ mất cảm giác gần gũi nên ngại sửa dạy, ngại nói không, ngại đặt giới hạn. Họ tưởng rằng yêu là luôn hiểu, luôn nhường, luôn xoa dịu, luôn đỡ cho con mọi hệ quả. Nhưng tình yêu như thế, nếu thiếu chân lý, sẽ không giúp con lớn. Một đứa trẻ không được dạy giới hạn sẽ lớn lên với một cái tôi không được huấn luyện. Nó có thể trở nên ích kỷ, thiếu sức chịu đựng, không biết tôn trọng người khác, không biết gánh trách nhiệm, không quen nghe điều trái ý. Người mẹ tưởng mình đang bảo vệ con khỏi đau, nhưng thật ra đang làm con yếu hơn trước đời. Tin Mừng không dạy một thứ dịu dàng như thế. Chúa Giêsu đầy lòng thương xót, nhưng Ngài cũng nói sự thật. Ngài đón nhận người tội lỗi, nhưng không gọi bóng tối là ánh sáng. Ngài không nghiền nát người yếu, nhưng cũng không để họ ngủ yên trong điều sai. Đây chính là mẫu gương mà người mẹ Công giáo phải học: dịu dàng không loại trừ sự rõ ràng; lòng thương xót không phủ nhận trách nhiệm.

Dịu dàng thật là khả năng chạm đến người khác mà không làm họ co rúm lại. Đó là một sức mạnh rất lớn chứ không hề yếu. Một người mẹ dịu dàng thật không phải là người không có lập trường, mà là người có đủ nội lực để không cần dùng bạo lực lời nói để bảo vệ lập trường của mình. Mẹ có thể nghiêm mà giọng không cay. Có thể sửa con mà không xúc phạm phẩm giá của con. Có thể gọi tên điều sai mà không đồng hóa toàn bộ con người con với cái sai ấy. Dịu dàng kiểu Tin Mừng là như vậy. Nó không mơ hồ. Nó không nhu nhược. Nó là sự mạnh mẽ đã được thanh luyện qua cầu nguyện, qua khiêm nhường, qua kinh nghiệm đau, qua lòng thương xót. Nó đòi người mẹ phải làm chủ chính mình, nhất là làm chủ phản ứng đầu tiên. Vì nhiều khi điều làm con tổn thương không chỉ là nội dung mẹ nói, mà là cách mẹ nói khi bị cuốn theo cơn giận, theo thất vọng, theo tự ái, theo cảm giác bị chống đối.

Có một khác biệt rất lớn giữa sửa dạy trong bình an và trút cảm xúc lên con. Hai việc này bề ngoài có thể giống nhau, vì đều có lời mạnh, đều có giới hạn được đặt ra, đều có hậu quả cho hành vi sai. Nhưng bên trong rất khác. Khi người mẹ sửa dạy trong bình an, điều chính yếu là lợi ích của con. Mẹ muốn con nhìn ra điều sai, muốn lương tâm nó được đánh thức, muốn nó học chịu trách nhiệm, muốn nó trở nên thật hơn. Khi người mẹ trút cảm xúc, điều chính yếu thường là xả bớt nỗi bực, nỗi đau, nỗi bất lực, hoặc cảm giác bị xúc phạm của chính mình. Khi đó, lời nói dễ đi quá. Dễ mắng vào con người thay vì hành vi. Dễ gọi tên con bằng những nhãn dán nặng nề: hư, vô ơn, lì lợm, vô dụng, chẳng ra gì. Dễ lôi chuyện cũ ra cộng dồn. Dễ khiến con thấy mình bị phủ định chứ không chỉ bị sửa. Và đó là điều rất nguy hiểm. Vì một đứa trẻ có thể quên nội dung cãi vã, nhưng không quên cảm giác bị chính mẹ mình làm cho thấy mình xấu xí trong tận căn.

Người mẹ Công giáo phải nhớ rằng mỗi lần sửa con là mỗi lần chạm vào lương tâm và phẩm giá của một con người đang lớn lên. Đây không phải chuyện nhỏ. Một lời sửa đúng cách có thể giúp con trưởng thành rất nhiều. Nhưng một lời sửa sai cách cũng có thể để lại một tiếng nói độc trong lòng nó nhiều năm sau. Có những người lớn lên mà bên trong luôn có tiếng quở trách của mẹ lặp lại: “Mày lúc nào cũng…”, “Con chẳng bao giờ…”, “Mẹ thất vọng vì con quá…”. Những lời ấy trở thành một thứ bản án nội tâm làm người ta khó tin vào mình, khó tin mình được yêu, khó đứng lên sau thất bại. Bởi vậy, nghiêm khắc mà không làm tổn thương trước hết là học tách hành vi ra khỏi căn tính. Mẹ có thể nói rất rõ: việc này sai, điều này không chấp nhận được, con phải chịu trách nhiệm, phải sửa, phải xin lỗi, phải gánh hậu quả. Nhưng mẹ không được biến cái sai ấy thành bản chất của con người con. Một đứa trẻ cần biết rằng nó có thể làm sai mà vẫn không bị tước mất tình yêu căn bản. Chính trên nền ấy, nó mới đủ sức sửa mình thật.

Có những người mẹ nghĩ rằng muốn con nhớ lâu thì phải làm đau một chút. Phải nặng lời một chút. Phải làm cho con “sợ” thì mới chừa. Nhưng cái sợ có thể sinh ra vâng lời tức thời mà không sinh ra lương tâm trưởng thành. Con có thể tránh sai vì sợ bị mẹ phản ứng, chứ không phải vì yêu sự thật. Khi không còn sự hiện diện của mẹ, nó sẽ dễ trượt. Trong khi đó, mục tiêu sâu hơn của giáo dục Công giáo là giúp con sống đúng ngay cả khi không ai nhìn thấy, vì lương tâm nó đã được huấn luyện. Điều này chỉ có thể xảy ra khi người mẹ không dừng ở việc ép con nghe, mà còn đi xa hơn: giúp con hiểu vì sao điều đó sai, điều đó làm tổn thương ai, điều đó làm buồn lòng Chúa thế nào, điều gì đẹp hơn con có thể chọn. Nghiêm khắc kiểu Tin Mừng không chỉ là áp đặt hậu quả, mà còn là soi sáng lương tâm.

Tuy nhiên, cũng phải nói cho công bằng rằng có những lúc người mẹ quá mệt, quá đau, quá cô đơn, quá kiệt sức nên khó giữ được sự quân bình này. Có những ngày chỉ cần con làm thêm một chuyện là nước đã tràn ly. Vì thế, dịu dàng mà không yếu đuối, nghiêm mà không làm tổn thương, không chỉ là kỹ thuật nuôi dạy con. Nó là hoa trái của một đời sống nội tâm được nuôi dưỡng. Một người mẹ không cầu nguyện sâu, không biết nghỉ ngơi, không có chỗ được lắng nghe, không chịu nhìn các vết thương nơi mình, sẽ rất khó dịu dàng lâu dài. Chị ấy có thể cố gắng bằng ý chí một thời gian, nhưng khi cạn, phản ứng thật sẽ bật ra. Đó là lý do vì sao chương trước về chữa lành và cầu nguyện không tách rời chương này. Muốn sửa con đúng, trước hết mẹ phải để Chúa sửa chính mình. Muốn không làm đau con bằng những vết thương cũ của mình, mẹ phải đem những vết thương ấy vào ánh sáng.

Dịu dàng mà không yếu đuối còn có nghĩa là người mẹ biết kiên định với giới hạn. Có những bà mẹ nói rất hiền, rất thương, nhưng thiếu sự kiên định. Hôm nay đặt quy tắc, mai vì thương mà bỏ qua, ngày kia lại nổi nóng vì con lặp lại đúng điều mình từng bỏ qua. Sự bất nhất này làm con rối. Nó không biết đâu là điều thật sự nghiêm túc. Và khi không rõ giới hạn, đứa trẻ hoặc thử mẹ liên tục, hoặc sống trong bất an vì không đoán được phản ứng của mẹ. Yêu thương trưởng thành cần đi đôi với tính nhất quán. Nếu mẹ nói điều gì là quan trọng, mẹ phải sống và giữ nó đủ lâu để con thấy đó không phải là cảm xúc nhất thời. Nếu mẹ đã đặt hậu quả cho một hành vi, mẹ cần bình tĩnh giữ điều đó, không vì nể, không vì mệt, không vì muốn “cho qua cho yên”. Sự kiên định là một hình thức yêu thương. Nó giúp con cảm thấy đời sống có trật tự. Nó dạy con rằng chọn lựa có hệ quả. Nó làm cho lời mẹ có trọng lượng. Và điều quan trọng là sự kiên định ấy không cần phải đi kèm giọng điệu dữ dằn. Càng bình tĩnh mà nhất quán, con càng học được điều sâu hơn.

Nghiêm khắc mà không làm tổn thương cũng đòi người mẹ biết lắng nghe trước khi kết luận. Nhiều khi cái làm con đau không phải chỉ là bị sửa, mà là bị kết án quá nhanh. Bị hiểu sai. Bị gán động cơ. Bị quy chụp từ một sự việc thành bản chất. Có những khi con sai thật. Nhưng vẫn cần được hỏi. Được nghe nói hết. Được giải thích hoàn cảnh. Không phải để xóa trách nhiệm, mà để được đối xử như một con người. Một người mẹ chịu nghe con trước khi phán sẽ dạy con một bài học rất quý: sự thật không sợ lắng nghe. Công lý không phải là trừng phạt tức thời theo cảm xúc, mà là tìm điều đúng trong ánh sáng. Nhiều đứa trẻ khép lại không phải vì ghét sự thật, mà vì thấy mình không bao giờ được hiểu. Khi mẹ biết nghe, ngay cả lúc vẫn phải nghiêm, con sẽ cảm nhận sự khác biệt: mẹ không đứng đối diện như một quan tòa, mà đang đứng gần như một người dẫn nó trở về với điều đúng.

Có những thời điểm người mẹ phải nói “không” rất rõ. Không với một thái độ hỗn láo. Không với lời nói dối. Không với việc thiếu tôn trọng người khác. Không với những nội dung độc hại. Không với những mối liên hệ nguy hiểm. Không với sự lười biếng cố ý. Không với việc coi thường đời sống thiêng liêng. Đây là phần rất quan trọng của tình yêu làm mẹ. Một người mẹ chỉ muốn giữ hòa khí mà ngại nói “không” khi cần thật ra đang để con lớn lên trong một thế giới đạo đức mờ nhòe. Nhưng cách nói “không” cũng rất quan trọng. Có thể nói “không” mà không hạ nhục. Có thể cứng rắn mà không khinh miệt. Có thể dứt khoát mà không mạt sát. Một câu “Mẹ không chấp nhận điều này” nói trong bình an có sức giáo dục hơn rất nhiều lời mắng té tát. Bởi vì cái con cần học không chỉ là ranh giới, mà còn là cách một người mạnh có thể bảo vệ ranh giới mà vẫn giữ nhân tính.

Người mẹ Công giáo phải học nghệ thuật sửa dạy trong thời điểm đúng. Có những lúc con đang quá xấu hổ, quá tổn thương, quá tức giận, quá mệt, và nếu mẹ lao vào dạy ngay, điều con nghe được chỉ là sự tấn công. Có những lúc chính mẹ cũng chưa đủ bình an để nói đúng. Khôn ngoan của người mẹ không phải là nói ngay cho hả, mà là biết chờ một nhịp. Không né tránh sự thật, nhưng chọn thời điểm mà sự thật có cơ hội được đón nhận. Nhiều vết thương trong gia đình không đến từ nội dung sai, mà từ thời điểm sai và cách thức sai. Người mẹ nào biết dừng lại, cầu nguyện ngắn, chờ mình nguội đi, rồi mới quay lại nói chuyện, đang xây một bầu khí giáo dục lành mạnh hơn rất nhiều.

Dịu dàng còn đòi người mẹ biết khen đúng. Có những bà mẹ chỉ thấy sai để sửa mà ít thấy điều tốt để nuôi dưỡng. Họ sợ khen nhiều con sẽ hư, sẽ kiêu, sẽ tự mãn. Điều đó có phần đúng nếu khen không khôn ngoan. Nhưng một đứa trẻ không chỉ cần được sửa; nó còn cần được thấy rằng nỗ lực tốt của mình có người nhận ra. Lời ghi nhận đúng lúc có thể làm con có sức hơn rất nhiều để tiếp tục chọn điều tốt. Khen ở đây không phải tâng bốc vô điều kiện. Không phải khen vì hình thức. Mà là nhận ra sự trưởng thành, sự cố gắng, lòng tốt, tính trung thực, sự biết điều, sự hy sinh, một bước tiến nhỏ trong hành trình thay đổi. Người mẹ biết khen đúng đang làm điều Chúa vẫn làm với ta: nhìn thấy mầm sự sống và tưới cho nó. Một nền giáo dục chỉ toàn sửa mà không nâng sẽ dễ làm con mệt và đóng lòng. Còn một nền giáo dục biết sửa lẫn biết nâng sẽ giúp con lớn lên trong hy vọng.

Nhiều người mẹ làm con tổn thương không chỉ bằng lời, mà bằng cách so sánh. “Con nhìn người ta mà học.” “Sao con không được như bạn kia.” “Con nhà người ta…” Những câu ấy có vẻ nhằm thúc đẩy, nhưng thực ra thường sinh ra tủi thân, ganh đua, mặc cảm hoặc chống đối. Mỗi đứa trẻ có nhịp lớn lên riêng. Có điểm mạnh riêng. Có lỗ hổng riêng. So sánh làm con cảm thấy mình được yêu có điều kiện, chỉ khi mình giống một chuẩn nào đó. Trong ánh sáng Công giáo, điều này càng không phù hợp. Vì Thiên Chúa không yêu con người như một bản sao hàng loạt. Ngài gọi từng người bằng tên riêng. Người mẹ dịu dàng mà vững vàng sẽ không dùng người khác để đè con mình, mà giúp con nhìn chính hành trình của nó trước mặt Chúa: hôm nay con trung thực hơn hôm qua chưa, nhân hơn chưa, biết chịu trách nhiệm hơn chưa, biết cầu nguyện thật hơn chưa. Đó mới là thước đo lành mạnh.

Nghiêm khắc mà không làm tổn thương còn đòi người mẹ biết tách lúc sửa hành vi ra khỏi lúc vun đắp tương quan. Có những bà mẹ chỉ nói chuyện sâu với con khi có vấn đề. Khi con ngoan thì bình thường. Hễ con sai là nói dài. Dần dần, trong tâm trí con, mỗi cuộc nói chuyện với mẹ đều gắn với bị nhắc nhở. Điều này làm tương quan khô đi. Một người mẹ khôn ngoan sẽ có những lúc chỉ ở bên con, chỉ nghe, chỉ cùng làm gì đó, chỉ cười, chỉ đi lễ, chỉ ăn cơm, chỉ hỏi han, chỉ hiện diện. Chính những khoảng tương quan không bị phủ bóng bởi sửa dạy ấy tạo ra nền để khi mẹ phải nói điều khó, con vẫn biết đằng sau đó là một mối liên hệ sống. Nếu không, lời nghiêm khắc sẽ rơi vào một chiếc bình trống, và con chỉ nghe tiếng va đập chứ không nghe được tình thương.

Có khi điều làm tổn thương con không phải là mẹ nghiêm, mà là mẹ không công bằng. Có nhà, một đứa bị soi kỹ hơn, đứa khác được dễ hơn. Có nhà, mẹ vô thức thiên vị vì tính cách hợp mình hơn, hoặc vì kỳ vọng đặt khác nhau trên từng đứa con. Trẻ con rất nhạy với chuyện này. Một người mẹ muốn nghiêm mà lành mạnh phải tập nhìn lại mình: mình có đang phản ứng theo sự thật của tình huống, hay theo sự ưu ái và định kiến đã có sẵn? Mình có đang đọc một hành vi của đứa này nhẹ hơn cùng hành vi đó nơi đứa kia không? Mình có đang trút nhiều hơn lên một đứa chỉ vì nó ở gần mình, hiền hơn, hoặc dễ bắt nạt hơn không? Công bằng không có nghĩa là đối xử y hệt, vì mỗi con có hoàn cảnh và nhu cầu khác. Nhưng công bằng có nghĩa là mỗi con được đối xử với cùng một lòng tôn trọng và sự thật. Khi người mẹ công bằng, lời nghiêm khắc của mẹ dễ được đón nhận hơn, vì con cảm thấy mình không bị đối xử theo thiên kiến.

Một điều rất quan trọng nữa là người mẹ cần biết xin lỗi khi mình đã làm tổn thương con. Nhiều bà mẹ sợ rằng xin lỗi sẽ làm giảm uy. Nhưng thật ra, xin lỗi đúng lúc lại tăng sức nặng đạo đức của mẹ. Nó dạy con rằng sự thật lớn hơn sĩ diện. Dạy con rằng người lớn cũng có giới hạn và cũng cần hoán cải. Dạy con rằng tương quan có thể được chữa lành. Dĩ nhiên, xin lỗi không có nghĩa là mẹ tự xóa bỏ vai trò hướng dẫn của mình. Nó chỉ có nghĩa là mẹ đủ tự do để nhận rằng trong lúc sửa dạy, mình đã đi quá, đã nói nặng, đã phản ứng từ vết thương hơn là từ tình yêu. Một lời xin lỗi như thế rất đẹp. Nó có thể chữa lại trong lòng con nhiều điều mà mẹ không tưởng. Và cũng là bài học sống động nhất về tinh thần Tin Mừng trong gia đình.

Người mẹ Công giáo được mời gọi nên giống Chúa Giêsu trong cách Ngài đối xử với con người: vừa không dễ dãi với điều sai, vừa không hủy người làm sai. Ngài nói với người phụ nữ ngoại tình: “Tôi không kết án chị đâu. Hãy đi và từ nay đừng phạm tội nữa.” Câu ấy chứa cả thương xót và chân lý. Không kết án con người, nhưng cũng không gọi tội là nhỏ. Đó là mẫu mực tuyệt đẹp cho người mẹ. “Mẹ không bỏ con đâu. Nhưng điều con làm là sai.” “Mẹ vẫn yêu con. Nhưng con phải chịu trách nhiệm.” “Mẹ hiểu con đau, nhưng con không được quyền làm đau người khác.” Những cách nói như thế giữ lại được cả phẩm giá lẫn sự thật. Chúng giúp con hiểu rằng lỗi lầm không là dấu chấm hết cho tình yêu, nhưng cũng không thể bị xem nhẹ.

Thực ra, dịu dàng mà không yếu đuối, nghiêm khắc mà không làm tổn thương, là hoa trái của sự khiêm nhường nơi người mẹ. Khiêm nhường giúp mẹ biết mình không phải lúc nào cũng đúng cách. Biết con mình là một mầu nhiệm không thể được điều khiển bằng công thức. Biết mình cũng đang học làm mẹ từng ngày. Biết cần cầu xin Chúa trước khi sửa con. Biết có lúc phải im đi để lắng nghe. Biết có lúc phải cứng hơn mình muốn. Biết có lúc phải mềm hơn mình quen. Biết có lúc cách giáo dục mình được nhận ngày xưa không còn phù hợp hoàn toàn cho hôm nay. Khiêm nhường làm mẹ bớt phản ứng từ cái tôi, và mở ra cho ân sủng hướng dẫn. Một người mẹ cầu nguyện trước khi sửa con sẽ khác một người mẹ sửa con chỉ bằng bản năng. Không phải hoàn hảo hơn ngay, nhưng ít làm tổn thương vô thức hơn.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu có lúc mẹ thấy mình đi giữa hai bờ: mềm quá thì sợ con hư, cứng quá thì sợ con đau, xin đừng nản. Không ai học được sự quân bình ấy ngay. Và có lẽ suốt đời mẹ vẫn còn phải điều chỉnh. Nhưng chỉ cần mẹ giữ một điều trong lòng: mục tiêu của mẹ không phải là khiến con sợ mình, cũng không phải là làm con luôn dễ chịu với mình, mà là giúp con lớn lên trong sự thật và tình yêu trước mặt Chúa. Nếu mẹ giữ mục tiêu đó, rồi cầu nguyện, rồi nhìn lại mình, rồi xin lỗi khi cần, rồi bắt đầu lại, Chúa sẽ dạy mẹ từng bước.

Mẹ không cần trở thành một người mẹ hoàn hảo. Mẹ chỉ cần là một người mẹ để Chúa dùng đôi tay, lời nói, nước mắt, cả những thiếu sót đã được khiêm nhường nhìn nhận, mà uốn trái tim con. Có lúc mẹ sẽ nói quá. Có lúc mẹ sẽ mềm quá. Có lúc mẹ sẽ lỡ làm con đau. Nhưng nếu mẹ không ngừng quay về với Tin Mừng, để Chúa dạy mình cách Ngài đối xử với con người, thì dần dần, giọng nói của mẹ sẽ bớt sắc hơn, đôi mắt mẹ sẽ bớt xét đoán hơn, kỷ luật mẹ đặt ra sẽ có hồn hơn, và căn nhà của mẹ sẽ trở thành một nơi mà con vừa học được trách nhiệm vừa không đánh mất cảm giác mình được yêu.

Vì sau cùng, một đứa con trưởng thành trong đức tin không phải là đứa chỉ biết sợ sai, mà là đứa biết yêu điều đúng. Không phải là đứa chỉ biết nghe lệnh, mà là đứa biết lắng nghe lương tâm. Không phải là đứa không bao giờ vấp ngã, mà là đứa biết đứng dậy và trở về. Và để hình thành một con người như thế, người mẹ phải học cách mang trong cùng một trái tim cả sự dịu dàng của lòng thương xót lẫn sự sáng rõ của chân lý.

 

 

CHƯƠNG XI

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – KHI CON LỆCH ĐƯỜNG, LÀM SAO VẪN YÊU, VẪN CẦU NGUYỆN, VẪN HY VỌNG

Có lẽ không có nỗi đau nào âm thầm mà dữ dội trong đời một người mẹ cho bằng nỗi đau nhìn thấy con mình đi lệch. Không phải chỉ lệch theo nghĩa làm vài điều sai nhỏ của tuổi trẻ, không phải chỉ là vài lần bướng bỉnh, vài va chạm thường tình trong hành trình lớn lên, nhưng là một lệch hướng chạm vào điều sâu nhất khiến tim mẹ không còn yên: con xa Chúa, con khô cứng lương tâm, con chọn những điều biết là sai mà vẫn lao vào, con lạnh với gia đình, con sống như thể không còn nghe gì được nữa, con khép lòng trước mọi lời khuyên, con để đời mình bị kéo bởi những tiếng gọi không lành. Khi ấy, có những người mẹ không còn ngủ được yên. Mẹ vẫn làm việc, vẫn đi lễ, vẫn nói chuyện bình thường, nhưng bên trong là một cơn sóng ngầm triền miên. Mọi niềm vui dường như có một vệt buồn nằm dưới. Mọi tiếng cười đều chạm tới một chỗ đau. Mọi lời cầu nguyện đều mang tên đứa con ấy. Và có những đêm, mẹ chỉ biết nhìn lên trời mà không còn biết nói gì mới với Chúa ngoài một câu cũ lặp đi lặp lại: “Xin cứu lấy con của con.”

Chỉ ai đã đau vì con như thế mới hiểu đây không phải là một nỗi buồn bình thường. Bởi vì khi con lệch đường, người mẹ không chỉ lo cho cuộc sống bên ngoài của con. Mẹ đau vì linh hồn con. Đau vì nó đang làm tổn thương chính mình mà có khi chưa ý thức hết. Đau vì những gì mình gieo bao năm dường như không còn chạm tới được nữa. Đau vì cảm giác bất lực. Đau vì muốn ôm mà không thể kéo con về chỉ bằng tình thương. Đau vì thấy cái sai rõ ràng mà đứa con lại không thấy, hoặc thấy mà không muốn từ bỏ. Đây là một loại đau rất thánh nhưng cũng rất nặng, vì nó chạm vào nơi sâu nhất của thiên chức làm mẹ: mẹ không chỉ muốn con thành công, mẹ còn muốn con được cứu. Không chỉ muốn con yên ổn ngoài đời, mà còn muốn nó sống trong ánh sáng của Chúa. Khi ánh sáng ấy bị nó quay lưng lại, người mẹ như có ai bóp thắt lòng mình từng ngày.

Có những bà mẹ khi đứng trước thực tại ấy lập tức rơi vào tự trách. Mình đã sai ở đâu. Mình đã thiếu điều gì. Mình đã không dạy đủ sao. Mình đã quá nghiêm hay quá lỏng. Mình đã làm gương chưa tốt. Mình đã không gần con đủ. Mình đã để sót lúc nào. Những câu hỏi ấy rất tự nhiên. Một người mẹ có lương tâm thì khó mà không quay vào mình khi thấy con đi lệch. Nhưng phải rất cẩn thận ở đây. Có một sự khác biệt lớn giữa việc khiêm nhường nhìn lại mình và việc tự kết án mình không ngừng. Người mẹ có thể và nên xét lại hành trình giáo dục của mình dưới ánh sáng Chúa: có gì cần nhận lỗi, cần sửa, cần xin tha thứ, cần bắt đầu lại. Nhưng mẹ không được biến mình thành quan tòa kết án mình suốt đời, như thể mọi ngả lệch của con đều là bằng chứng mình đã thất bại hoàn toàn. Mỗi linh hồn là một mầu nhiệm tự do trước mặt Chúa. Mẹ có ảnh hưởng sâu, rất sâu, nhưng mẹ không quyết thay toàn bộ hành trình của con. Nếu không nhận ra điều này, người mẹ sẽ vừa mang đau vì con, vừa bị nghiền nát bởi mặc cảm, và như thế sẽ càng khó yêu, khó cầu nguyện, khó hy vọng cách trong sáng.

Khi con lệch đường, phản ứng đầu tiên của nhiều bà mẹ là nói nhiều hơn, nhắc nhiều hơn, cảnh báo nhiều hơn, khóc nhiều hơn trước mặt con, thậm chí gây áp lực nhiều hơn. Điều này dễ hiểu thôi, vì trái tim mẹ hoảng sợ. Nhưng một điều rất đau là không phải lúc nào nói nhiều hơn cũng cứu được con hơn. Có những giai đoạn con càng lệch thì tai nó càng đóng. Càng bị thúc ép, nó càng phản kháng. Càng bị dồn, nó càng tìm cách trốn. Người mẹ đau đớn nhận ra rằng có những thời điểm lời mình gần như mất trọng lượng trước những lực kéo khác mạnh hơn trong đời con. Đây là nơi tình yêu làm mẹ phải đi vào một chiều kích rất khó: học rằng mình không thể cứu con bằng cường độ lo lắng của mình. Mẹ có thể yêu rất nhiều mà vẫn không đủ sức đổi ngay lòng con. Mẹ có thể khóc rất nhiều mà con vẫn chưa dừng lại. Mẹ có thể nói đúng mà con vẫn chưa muốn nghe. Đây là bài học làm người mẹ tan nát nhưng cũng mở ra một sự thật nền tảng: chỉ có ân sủng mới chạm đến nơi sâu nhất của một linh hồn. Mẹ được mời gọi cộng tác, nhưng không thay Chúa.

Điều đầu tiên người mẹ cần giữ khi con lệch đường là đừng để mình ngừng yêu. Nghe thì có vẻ hiển nhiên, nhưng yêu trong hoàn cảnh này không đơn giản. Bởi vì rất dễ để tình yêu bị lẫn với thất vọng, với giận, với nhục nhã, với mỏi mệt, với cảm giác bị phản bội. Có những lúc mẹ nhìn con mà không còn nhận ra đứa trẻ mình từng bế trên tay. Có những lời con nói cắt vào tim mẹ, làm mẹ chỉ muốn quay đi, muốn lạnh lại, muốn giữ khoảng cách để đỡ đau. Có những sai lầm của con làm mẹ vừa thương vừa giận đến nghẹn. Và chính ở đó, mẹ cần phân biệt một điều rất quan trọng: không được đồng hóa con với sự lệch đường của nó. Con có thể đang đi sai. Con có thể đang sống trong bóng tối. Con có thể đang cư xử làm đau mẹ. Nhưng sâu nhất, nó vẫn là con mình. Vẫn là một linh hồn được Chúa yêu. Vẫn là người có thể trở về. Nếu người mẹ để lòng mình chuyển từ đau vì điều sai sang khinh chê chính con người con, thì sợi dây cuối cùng cũng sẽ dễ đứt. Còn nếu mẹ giữ được tình yêu căn bản đối với con người của nó, ngay cả khi phải rất rõ ràng với cái sai, mẹ đang giữ một cánh cửa hy vọng.

Nhưng yêu không có nghĩa là dung túng. Đây là điều cần nói thật rõ. Có những bà mẹ, vì sợ mất con, vì sợ đẩy con xa hơn, nên không dám gọi tên điều sai nữa. Không dám đặt giới hạn. Không dám nói sự thật. Không dám cho con thấy hậu quả của lựa chọn nó đang sống. Điều đó không phải là yêu trọn vẹn. Khi con lệch đường, người mẹ càng phải giữ một thứ tình yêu sáng: vẫn ôm lấy con người con, nhưng không gọi bóng tối là ánh sáng. Vẫn mở cửa cho con trở về, nhưng không biến ngôi nhà thành nơi cái sai được bình thường hóa. Vẫn khóc cho con, nhưng không đánh mất lương tâm mình để chiều theo sự lệch lạc của nó. Đây là một quân bình cực khó. Mẹ phải vừa là nơi con biết mình có thể trở về, vừa là tiếng nói nhắc rằng vẫn có thật và giả, đúng và sai, sống và chết, ánh sáng và bóng tối. Nếu mất một trong hai, tình yêu sẽ hoặc mềm đến mức bất lực, hoặc cứng đến mức giết hy vọng.

Có những lúc người mẹ phải học yêu con trong khoảng cách. Không phải khoảng cách của bỏ rơi, mà là khoảng cách của tôn trọng tự do và giới hạn của thực tế. Có những giai đoạn càng nói, con càng đóng. Càng can thiệp, nó càng trốn. Càng làm hộ, nó càng ỷ lại. Khi ấy, tình yêu không luôn biểu lộ bằng việc làm thêm, nói thêm, chen thêm. Có lúc tình yêu phải lùi lại để con đối diện với hệ quả của đời mình, để lời nói mẹ không trở thành tiếng ồn mà con đã học cách gạt đi. Nhưng lùi lại không có nghĩa là rút tình yêu. Mẹ vẫn ở đó. Vẫn cầu nguyện. Vẫn mở lòng. Vẫn để con biết rằng nhà này không khóa cửa đối với một đứa con muốn trở về. Chỉ là mẹ thôi không dùng mọi cách để điều khiển tiến trình mà chính Chúa phải làm việc trong con. Một tình yêu như thế đau vô cùng, vì nó giống như đứng nhìn mà không được chạm vào. Nhưng nhiều khi, đó lại là hình thức yêu khôn ngoan hơn.

Khi con lệch đường, cầu nguyện trở thành nơi người mẹ thở được. Không phải vì cầu nguyện lập tức làm con đổi ngay, nhưng vì nếu không cầu nguyện, mẹ sẽ hoặc chìm trong tuyệt vọng, hoặc bị cuốn vào những phản ứng quá mức làm tình hình thêm nặng. Cầu nguyện trước hết là nơi mẹ đem con trở lại cho Chúa. Nói cách khác, mẹ nhìn nhận rằng đứa con ấy không chỉ là của mình, mà trước hết là của Ngài. Ngài hiểu nó hơn mẹ hiểu. Ngài yêu nó hơn mẹ yêu. Ngài biết những ngõ ngách tối mà nó đang đi qua, những vết thương mà nó đang che, những lý do sâu hơn đằng sau những phản ứng bề ngoài. Mẹ không biết hết, nhưng Chúa biết. Cầu nguyện trong lúc này không chỉ là xin Chúa sửa con. Cầu nguyện còn là xin Chúa giữ trái tim mình khỏi hóa đá. Xin cho mình đừng để thất vọng giết mất lòng thương. Xin cho mình biết lúc nào nói, lúc nào im. Lúc nào chờ, lúc nào can thiệp. Xin cho con, dù đi xa đến đâu, vẫn còn một sợi dây không đứt với ân sủng. Có những lời cầu nguyện của người mẹ lúc ấy rất nghèo. Không còn văn vẻ. Không còn nhiều ý. Chỉ là tên con được lặp đi lặp lại trước mặt Chúa. Và những lời nghèo ấy thường rất quý trước mặt trời cao.

Có những người mẹ đau đến mức khi cầu nguyện, điều duy nhất họ cảm được là sự im lặng của Chúa. Đây là một thử thách khủng khiếp. Mẹ đã cầu lâu rồi. Đã khóc rồi. Đã xin lễ, lần chuỗi, chầu Thánh Thể, dâng hy sinh. Nhưng con vẫn không đổi. Thậm chí có khi còn đi xa hơn. Khi đó, cám dỗ rất lớn là nghĩ cầu nguyện vô ích. Nghĩ Chúa không nghe. Nghĩ mình bị bỏ lại một mình trong nỗi đau này. Nhưng chính ở đây, đức tin đi vào chỗ tinh luyện nhất. Cầu nguyện không phải là cách ép Chúa làm theo thời gian của mình. Cầu nguyện là ở lại trong tương quan với Ngài ngay cả khi mình chưa thấy gì thay đổi. Có những hạt giống nằm trong bóng tối rất lâu trước khi nứt mầm. Có những cuộc trở về phải đi qua nhiều sa mạc. Có những linh hồn phải đi rất xa mới cảm được cái đói thật. Người mẹ không biết lúc nào con mình sẽ quay lại. Nhưng mẹ biết một điều: nếu mình ngưng cầu nguyện, mình sẽ tự tay cắt đi sợi dây hy vọng cuối cùng nơi tim mình. Còn nếu vẫn cầu nguyện, dù chỉ bằng nước mắt, mẹ đang đứng về phía ánh sáng, đứng về phía điều thiện, đứng về phía lòng thương xót đang âm thầm làm việc.

Hy vọng trong hoàn cảnh này là một nhân đức mang hình thập giá. Bởi vì hy vọng không phải là lạc quan dễ dãi. Không phải là tự nhủ mọi chuyện sẽ ổn thôi mà không nhìn thấy thực tế. Hy vọng thật nhìn thẳng vào thực tế đau đớn, thừa nhận con đang lệch, thừa nhận mình bất lực, thừa nhận nguy cơ là có thật, nhưng vẫn tin rằng ân sủng lớn hơn bóng tối. Vẫn tin rằng không ai ở ngoài tầm tay của Chúa. Vẫn tin rằng một linh hồn có thể trở về ngay cả sau những vòng rất xa. Vẫn tin rằng lời cầu nguyện của người mẹ không rơi vào khoảng không. Hy vọng như thế không ồn ào. Nó không luôn đi kèm cảm xúc mạnh. Nhiều khi nó rất mỏng, rất nhỏ, chỉ còn như một tia sáng xa trong đêm. Nhưng chỉ cần không tắt, mẹ vẫn còn đứng được. Và nhiều lần trong lịch sử ơn cứu độ, Thiên Chúa đã làm việc qua chính những tia hy vọng nhỏ bé như thế.

Người mẹ cần học hy vọng mà không ảo tưởng. Nghĩa là vẫn cầu nguyện, vẫn tin, nhưng không phủ nhận sự thật rằng con có thể cần đối diện hậu quả, cần thời gian, cần đi qua một con đường đau trước khi thức tỉnh. Có những bà mẹ vì quá thương nên cứ liên tục cứu con khỏi mọi hậu quả của đời nó. Cứ gỡ thay, nói đỡ, chịu thay, sửa hậu quả giúp, và vì thế, con không bao giờ thật sự chạm vào bờ vực nơi nó nhận ra mình cần đổi. Hy vọng không phải là làm mọi cách để con khỏi đau. Có những đau lành mạnh, cần thiết, vì nó là tiếng chuông đánh thức lương tâm. Một người mẹ khôn ngoan sẽ khóc khi thấy con chịu hậu quả, nhưng không phải lúc nào cũng chen vào ngăn mọi hậu quả xảy ra. Mẹ vẫn ở đó, vẫn yêu, nhưng để cho sự thật làm phần việc của nó.

Có một điều rất quan trọng: khi con lệch đường, người mẹ phải giữ cho cánh cửa đối thoại không hoàn toàn đóng lại. Dĩ nhiên, sẽ có lúc con không muốn nghe, không muốn nói. Nhưng nếu trong mọi lần tiếp xúc, mẹ chỉ nhắc lỗi, chỉ quở trách, chỉ than khóc, chỉ gây áp lực, thì sợi dây còn lại rất dễ đứt hẳn. Mẹ cần giữ những điểm chạm không chỉ xoay quanh cái sai của con. Một bữa cơm. Một tin nhắn ngắn. Một câu hỏi thăm không kèm bài giảng. Một sự hiện diện lặng lẽ. Một cử chỉ nhỏ cho thấy: mẹ không đồng ý với điều con đang sống, nhưng mẹ không ngưng là mẹ của con. Điều này rất khó, vì mẹ đang đau. Nhưng chính những mảnh nhỏ của tương quan ấy nhiều khi là chiếc cầu để một ngày nào đó con dám quay về nói thật. Một người lệch đường mà còn biết có nơi mình không bị xóa sổ hoàn toàn thường vẫn còn một khả năng trở về sâu hơn nhiều so với người chỉ thấy phía sau mình là bức tường kết án.

Người mẹ cũng phải học chờ. Chờ là một hình thức tử đạo âm thầm. Không làm được gì nhiều. Không thấy gì chắc chắn. Không biết bao giờ. Chỉ ở đó. Chỉ cầu. Chỉ yêu. Chỉ giữ lòng. Chờ mà không hóa điên vì lo, không để thời gian mài mòn niềm tin, đó là một hành trình rất nặng. Nhưng đây cũng là nơi người mẹ trở nên rất giống Đức Mẹ. Mẹ Maria đã có những chặng không hiểu, chỉ biết giữ mọi sự trong lòng. Đứng dưới chân thập giá, Mẹ không kéo Con xuống. Không đổi được hoàn cảnh. Không giải thích được tất cả. Mẹ chỉ ở lại. Bao nhiêu người mẹ hôm nay cũng sống kiểu ở lại ấy với đứa con đang lệch đường. Họ không thể ép nó quay đầu. Không thể vào trong bóng tối thay nó. Không thể giải quyết bằng lời khuyên. Họ chỉ có thể ở lại trong tình yêu, trong cầu nguyện, trong nước mắt, trong niềm hy vọng có lúc gần như trần trụi. Và chính đó là vẻ đẹp rất lớn của tình mẫu tử trong đức tin.

Có những người mẹ trong nỗi đau này bắt đầu xa chính mình. Họ quên ăn, quên ngủ, mất mọi niềm vui, mất cả khả năng hiện diện với những người khác trong nhà, như thể toàn bộ đời mình bị hút vào đứa con đang lệch đường. Điều này dễ hiểu, nhưng cũng cần được chữa. Yêu con không có nghĩa là tự phá hủy chính mình. Nếu mẹ để mình rơi vào hỗn loạn hoàn toàn, mẹ sẽ không còn đủ sáng để yêu đúng, cầu nguyện đúng, chờ đúng. Mẹ phải giữ mình trong Chúa. Giữ nhịp sống tối thiểu. Giữ sức khỏe. Giữ cầu nguyện. Giữ mối tương quan với những người thân lành mạnh khác. Giữ các bổn phận còn lại. Không phải vì con đó không quan trọng, nhưng vì mẹ cần ở trong tư thế của một người còn đứng được thì mới có thể tiếp tục là chiếc neo hy vọng cho nó. Ma quỷ không chỉ muốn kéo đứa con ra xa. Nó còn muốn kéo luôn người mẹ vào tuyệt vọng. Vì thế, chăm sóc linh hồn mình giữa cơn đau này cũng là một phần của cuộc chiến thiêng liêng.

Khi con lệch đường, người mẹ còn phải chiến đấu với cám dỗ xấu hổ. “Người ta sẽ nghĩ gì?” “Nhà có đạo mà con như thế.” “Mình dạy dỗ bao năm mà giờ…” Cám dỗ này rất nguy hiểm, vì nó làm nỗi đau về phần rỗi con bị trộn với nỗi sợ mất mặt. Và khi bị trộn như thế, người mẹ dễ phản ứng vì danh dự hơn là vì linh hồn. Dễ nóng, dễ ép, dễ dùng áp lực xã hội hoặc đạo đức để bắt con quay về cho “đỡ xấu hổ”. Nhưng điều con cần không phải là bị đối xử như một nỗi nhục của gia đình. Nó cần sự thật và lòng thương xót. Người mẹ phải xin Chúa thanh luyện lòng mình khỏi nỗi sợ người đời đủ để mình chỉ còn quan tâm thật đến điều cốt lõi: làm sao để con được cứu, được chữa, được quay về với sự thật. Khi mẹ thoát dần khỏi cái bẫy “người ta nghĩ gì”, tình yêu của mẹ sẽ trong hơn, đỡ nặng nề hơn, và lời mẹ nói cũng bớt làm con phòng thủ hơn.

Một điều đẹp và đau nữa là nhiều khi mẹ sẽ không thấy hoa trái ngay trong đời này, hoặc ít nhất là không thấy trong thời gian mình mong. Có những người mẹ cầu nguyện hàng chục năm cho một đứa con. Có những cuộc trở về diễn ra sau vô số sai lầm, sau bao vòng xa, sau những mất mát không ai muốn. Có những linh hồn chỉ thực sự tỉnh ra sau khi nếm đủ vị đắng của đời không có Chúa. Điều đó không làm lời cầu nguyện của mẹ vô ích. Trái lại, nhiều khi chính vì những lời cầu nguyện âm thầm ấy mà đứa con không rơi sâu hơn nữa, mà ở những đáy tối nhất vẫn còn một tiếng gọi nhỏ nhắc nó nhớ có đường về. Người mẹ không đo được ân sủng đã cứu con khỏi bao nhiêu điều tệ hơn. Mẹ cũng không luôn thấy những chuyển động kín của Chúa trong lòng nó. Nhưng trời cao thấy. Và trời cao không bỏ phí lời khẩn cầu nào phát ra từ một trái tim mẹ tan nát mà vẫn tin.

Vì thế, khi con lệch đường, điều người mẹ phải giữ không phải là ảo tưởng mình sẽ cứu được nó bằng sức mình, mà là vị trí của mình trước mặt Chúa và trước mặt con. Trước mặt Chúa, mẹ là người cầu thay, người khóc thay, người đứng giữa bóng tối mà vẫn xin ánh sáng. Trước mặt con, mẹ là người vẫn yêu, vẫn nói sự thật, vẫn mở cửa, vẫn không đồng lõa với điều sai, vẫn không ngừng tin rằng con không bị định nghĩa mãi mãi bởi giai đoạn đen tối này. Giữ được hai vị trí ấy là rất lớn. Và không ai giữ được nếu không có ân sủng.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu hôm nay lòng mẹ đang đau vì một đứa con đi lệch, xin đừng nghĩ Chúa không hiểu. Ngài hiểu hơn mọi ngôn từ. Ngài cũng từng đau vì những kẻ Ngài yêu quay lưng lại. Ngài cũng từng đứng nhìn những người được gọi mà vẫn chọn bóng tối. Ngài cũng biết cảm giác gõ cửa một trái tim mà cánh cửa không mở. Mẹ không cô độc trong nỗi đau này. Và con của mẹ cũng không ra khỏi tầm tay Ngài. Có thể hôm nay nó đang đi rất xa. Có thể nó làm mẹ kiệt sức. Có thể nó đang sống như thể không cần Chúa nữa. Nhưng xin mẹ đừng tuyên án cuối cùng trên đời nó. Không ai biết giây phút ân sủng sẽ chạm. Không ai biết cuộc trở về bắt đầu từ đâu. Không ai biết lời kinh nào của mẹ đang được Chúa giữ lại cho đúng lúc. Việc của mẹ không phải là tiên đoán tương lai, mà là tiếp tục giữ lửa yêu thương, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục tin rằng lòng thương xót mạnh hơn đường vòng của tội lỗi.

Nếu phải khóc, cứ khóc trước mặt Chúa. Nếu phải mệt, cứ nói mình mệt. Nếu có lúc chỉ còn biết thưa: “Con không biết làm gì nữa”, thì cứ thưa như thế. Đó cũng là cầu nguyện. Và có thể chính trong lúc mẹ không còn gì ngoài sự bất lực được dâng lên, Chúa đang làm phần việc sâu nhất của Ngài. Bởi vì nhiều lần, nơi ân sủng bắt đầu không phải là lúc con người mạnh, mà là lúc họ hoàn toàn nghèo mà vẫn không buông Chúa.

Và từ đây, cuốn sách cần đi tiếp sang một chiều kích cũng rất đau và rất thực: không chỉ có con cái lệch đường, mà nhiều người mẹ còn phải mang nỗi đau khi chồng nguội lạnh, sống xa đức tin, hoặc không cùng mình giữ lửa thiêng cho gia đình. Khi ấy, người mẹ lại bước vào một cuộc chiến khác: làm sao sống vai trò của mình mà không tuyệt vọng, không cay đắng, không bỏ cuộc.

 

 

CHƯƠNG XII

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – KHI NGƯỜI CHỒNG CHƯA CÙNG MÌNH GIỮ ĐỨC TIN TRONG GIA ĐÌNH

Có những nỗi đau trong đời sống gia đình không ồn ào như một biến cố lớn, không dễ gọi tên như một sự đổ vỡ rõ ràng, nhưng lại kéo dài, lặng lẽ và làm trái tim hao mòn từng ngày. Một trong những nỗi đau ấy là khi người mẹ Công giáo tha thiết giữ đức tin cho gia đình, còn người chồng thì chưa cùng nhịp. Có thể anh không chống đối dữ dội. Có thể anh không cấm cản rõ ràng. Có thể anh vẫn sống tử tế theo một nghĩa nào đó, vẫn đi làm, vẫn lo cho nhà, vẫn không phải là một người hoàn toàn vô trách nhiệm. Nhưng anh không thật sự đứng chung với vợ trong việc giữ lửa thiêng cho mái ấm. Anh nguội lạnh với chuyện đạo. Anh xem việc cầu nguyện là phụ. Anh coi việc đi lễ là chuyện ai thích thì đi. Anh không có thao thức về đời sống thiêng liêng của con. Anh không thấy tầm quan trọng của Hội Thánh tại gia. Và thế là người mẹ thấy mình như đang chèo một chiếc thuyền hai người mà một mái chèo vẫn nằm im. Đây là một nỗi mệt rất đặc biệt, vì nó không chỉ là thêm việc, mà là thêm cô đơn.

Nỗi cô đơn ấy sâu hơn người ngoài tưởng. Bởi vì trong hôn nhân, người ta không chỉ mong có một người cùng mình chia cơm sẻ áo, mà còn mong có một người cùng mình hướng về điều tối hậu. Một người bạn đường không chỉ để cùng xây nhà, mà còn để cùng đi về trời. Khi người chồng chưa cùng giữ đức tin trong gia đình, người vợ rất dễ cảm thấy mình vừa là mẹ, vừa là người giữ lửa, vừa là người nhắc giờ kinh, vừa là người kéo con đi lễ, vừa là người cầu nguyện cho tất cả, vừa là người phải gánh luôn phần tha thiết thiêng liêng đáng ra phải được chia đôi. Có những bà mẹ không nói ra, nhưng trong lòng họ mệt vì cứ phải là người “nhớ”. Nhớ ngày lễ. Nhớ giờ kinh. Nhớ chuyện học giáo lý của con. Nhớ xin lễ tạ ơn hay cầu bình an khi nhà có biến cố. Nhớ kéo con trở về khi nó bắt đầu nguội lạnh. Và càng làm một mình lâu, lòng họ càng dễ bị cám dỗ đi từ nỗi buồn sang nỗi trách, từ nỗi trách sang cay đắng, từ cay đắng sang thất vọng về hôn nhân của mình.

Có những người mẹ đau vì chồng không cầu nguyện. Có người đau vì chồng đi lễ cho có, không sốt sắng, không hiện diện thật. Có người đau vì chồng sống thực dụng, chỉ lo chuyện tiền bạc, công việc, ăn mặc, thành công, mà gần như không hề thao thức về phần rỗi linh hồn của con cái. Có người đau vì chồng không cản chuyện đạo, nhưng cũng không góp phần, khiến mọi cố gắng của vợ trở nên đơn độc. Có người đau hơn nữa, vì chồng còn nói ra những câu làm đức tin của con bị tổn thương: “Đọc kinh làm gì”, “Lớn rồi thì tùy nó”, “Đạo đức quá cũng chẳng ích gì”, “Đi lễ hay không không quan trọng bằng kiếm tiền”. Những câu ấy, có khi nói ra như đùa, như thói quen, như quan niệm sống, nhưng với người mẹ, nó như những nhát cắt vào chính điều mình đang cố giữ. Mẹ không chỉ đau vì bất đồng. Mẹ đau vì thấy cùng một mái nhà mà hai trái tim đang nhìn cuộc đời từ hai hướng khác nhau.

Có khi người chồng không vô thần, không chống Chúa, nhưng đức tin nơi anh nguội lạnh đến mức chỉ còn hình thức. Đây cũng là một thử thách lớn. Người vợ không thể gọi chồng là người bỏ đạo hoàn toàn, nhưng cũng không cảm được nơi anh một đời sống nội tâm đủ để dựa vào. Mỗi lần nhắc thì anh miễn cưỡng. Mỗi chuyện đạo đều phải kéo. Mỗi sáng kiến thiêng liêng trong nhà đều xuất phát từ vợ. Và lâu dần, người mẹ có thể bắt đầu sống trong hai cơn cám dỗ song song: một bên là gồng lên thay luôn phần chồng, một bên là xét đoán chồng ngày càng nhiều. Hai điều này đều làm tim mệt. Gồng quá thì cạn. Xét đoán nhiều quá thì đắng. Và đó là lý do vì sao hoàn cảnh này cần được nhìn rất sâu dưới ánh sáng đức tin, chứ không thể chỉ phản ứng bằng thiện chí hay cảm xúc.

Trước hết, người mẹ phải cho phép mình nhìn thẳng vào nỗi đau này mà không tô hồng. Có những người vì sợ mình bất kính với chồng, sợ tỏ ra thiếu nhẫn nại, sợ bị xem là “đòi hỏi”, nên không dám nhận rằng sự nguội lạnh của chồng thật sự làm mình đau. Họ cứ nói “thôi, miễn anh ấy tốt là được”, “thôi, ít ra anh không cấm”, “thôi, mình ráng được đến đâu hay đến đó”. Những câu ấy có thể giúp cầm cự một thời gian, nhưng nếu dùng để phủ nhận nỗi đau thì trái tim sẽ ngày càng cô đơn. Một người mẹ Công giáo có quyền đau khi người chồng chưa cùng mình giữ đức tin. Đó không phải là yếu đuối. Đó không phải là chuyện nhỏ. Đó là một nỗi đau rất thật của giao ước hôn nhân khi chiều kích sâu nhất của sự hiệp thông chưa được sống trọn. Chỉ khi dám nhận rằng mình đau, người mẹ mới có thể đem nỗi đau ấy vào cầu nguyện và để Chúa chạm vào. Còn nếu cứ giả vờ như không sao, nỗi đau ấy sẽ tìm cách đi ra bằng cáu gắt, khinh thường, im lặng lạnh lùng, hoặc một thứ đạo đức nặng nề ngày càng làm gia đình khó thở.

Nhưng sau khi nhìn nhận nỗi đau, người mẹ phải cẩn thận với một cám dỗ lớn: biến chồng thành đối tượng của cuộc chiến đạo đức. Có những bà mẹ, vì quá tha thiết, dần dần nhìn chồng chỉ còn qua lăng kính của chuyện đạo. Mọi thiếu sót của anh đều bị soi mạnh hơn. Mỗi lần anh không đi lễ hay không cầu nguyện là một lần người vợ thất vọng đến mức không còn nhìn thấy điều gì tốt nơi anh nữa. Từ đó, lời nói của chị với chồng ngày càng mang màu trách móc thiêng liêng: “Anh sống vậy thì con cái làm sao nên người”, “Anh là cha mà không lo phần hồn cho con”, “Anh không bằng người ta”, “Anh chỉ biết tiền bạc”. Những điều ấy có thể có phần thật, nhưng nếu được nói ra từ một trái tim đầy dồn nén, nó hiếm khi chạm tới chồng theo cách xây dựng. Thường nó chỉ làm anh phòng thủ, khó chịu, hoặc càng khép lại hơn với chuyện đạo. Người mẹ cần hiểu rằng sự thật không mất giá trị nếu được nói bằng hiền lành, còn sự thật cũng có thể mất sức chạm nếu được ném đi như một viên đá.

Một người chồng chưa cùng giữ đức tin trong gia đình không phải lúc nào cũng là người cố ý chống Chúa. Nhiều khi đằng sau sự nguội lạnh ấy có những lý do sâu hơn: lớn lên trong môi trường ít được nuôi dưỡng đức tin thật, từng mang kinh nghiệm tiêu cực với người sống đạo hình thức, bị áp lực đời sống kéo cạn nội lực thiêng liêng, cảm thấy mình không đủ tốt nên tránh chuyện đạo, hay đơn giản là chưa bao giờ thật sự được dẫn vào một tương quan sống động với Chúa. Có người dùng bận rộn để che một khoảng trống nội tâm. Có người dùng thực dụng để né một câu hỏi sâu về ý nghĩa đời mình. Có người ngại chuyện đạo vì sợ chạm vào lương tâm bị đánh thức. Khi người vợ không thấy những tầng sâu ấy mà chỉ thấy bề mặt nguội lạnh, chị sẽ dễ phản ứng như với một người cố chấp đơn thuần. Nhưng nếu biết nhìn rộng hơn, chị có thể bớt xét đoán, không phải để dung túng, mà để cầu nguyện đúng hơn, yêu đúng hơn, và tìm cách chạm đến chồng bằng cửa ngõ có thể đi vào được.

Điều đầu tiên người mẹ cần làm trong hoàn cảnh này không phải là thuyết phục chồng bằng nhiều lời, mà là giữ trái tim mình trong bình an trước mặt Chúa. Nếu lòng chị ngày nào cũng đầy bực, đầy thất vọng, đầy so sánh, thì ngay cả điều đúng chị nói cũng sẽ mang vị đắng. Một người vợ đau vì chồng nguội lạnh rất cần cầu nguyện không chỉ cho chồng, mà còn cho chính phản ứng của mình. Xin Chúa giữ mình khỏi kiêu ngạo thiêng liêng. Xin cho mình đừng tự đặt lên cao vì mình sốt sắng hơn. Xin cho mình đừng dùng đạo để thắng chồng trong các cuộc tranh luận. Xin cho mình đừng âm thầm khinh anh. Xin cho mình nhớ rằng nếu mình đứng được trong đức tin hôm nay, đó cũng là nhờ ân sủng chứ không phải do tự mình tốt hơn anh. Lời cầu nguyện như thế rất quan trọng, vì chỉ khi người mẹ được bảo vệ khỏi sự cứng lòng thiêng liêng, chị mới có thể trở thành khí cụ để Chúa chạm đến chồng, thay vì vô tình đẩy anh xa thêm.

Một trong những cám dỗ tinh vi nhất nơi người vợ đạo đức là kiêu ngạo dưới hình thức đạo đức. Chị có thể không nghĩ mình kiêu, nhưng sâu trong lòng bắt đầu xuất hiện một cảm giác: “Ít ra mình còn sống đàng hoàng, còn anh thì…”. Cảm giác ấy rất nguy hiểm. Nó làm lời cầu nguyện cho chồng không còn là lời cầu nguyện của lòng thương xót, mà thành lời cầu nguyện có pha phán xét. Nó làm tình yêu hôn nhân mất đi sự khiêm nhường cần thiết. Nó cũng khiến con cái vô thức học cách xem thường cha mình về mặt thiêng liêng. Điều này càng tai hại hơn, vì một khi người cha bị hạ thấp trước mặt con, nền tảng gia đình sẽ thêm rạn nứt. Người mẹ phải giữ trong lòng một thái độ rất khó mà rất đẹp: chị có thể đau, có thể tha thiết muốn chồng đổi, nhưng vẫn tôn trọng phẩm giá của anh, vẫn cầu nguyện cho anh như một người cùng đường với mình trước mặt Chúa, chứ không như một đối tượng để mình sửa từ trên xuống.

Nói như thế không có nghĩa là người mẹ không bao giờ được góp ý hay nói điều mình thao thức. Không. Hôn nhân là hiệp thông. Người vợ có quyền chia sẻ nỗi đau và ước mong của mình. Có thể có những lúc cần nói thật với chồng rằng mình cảm thấy cô đơn khi một mình giữ đức tin cho gia đình. Cần nói rằng con cái cần gương của cha. Cần nói rằng sự hiện diện thiêng liêng của anh trong nhà không thể thay bằng tiền bạc hay trách nhiệm vật chất. Nhưng điều rất quan trọng là cách nói. Đừng nói giữa lúc đang giận, đang so bì, đang chạm tự ái. Đừng nói như cáo trạng. Đừng nói như thể anh là vấn đề của cả gia đình. Hãy nói từ trái tim mình, từ nỗi buồn thật, từ ước mong được cùng nhau đi sâu hơn, từ nỗi cô đơn của một người vợ muốn có chồng đồng hành trong phần thiêng liêng. Một lời như thế, dù chưa làm anh thay đổi ngay, vẫn có cơ hội gieo một hạt mầm khác với những lời mắng mỏ hay trách cứ.

Có khi điều chạm được đến người chồng không phải là những lý lẽ về trách nhiệm, mà là chứng tá dịu dàng và bền bỉ của người vợ. Không ít người đàn ông kháng cự chuyện đạo không hẳn vì ghét Chúa, mà vì họ chỉ thấy nơi chuyện đạo một chuỗi áp lực, phán xét, hoặc hình thức. Nhưng nếu qua năm tháng, họ thấy nơi vợ mình một đời sống có Chúa thật, nghĩa là bớt nóng hơn, sâu hơn, trung thành hơn, hiền hơn, bình an hơn trong thử thách, biết xin lỗi, biết không lấy đạo làm gậy đánh người khác, thì chứng tá ấy có một sức thuyết phục âm thầm rất lớn. Dĩ nhiên, không ai thay đổi chỉ vì chứng tá của vợ. Ân sủng vẫn là chính. Nhưng chứng tá ấy có thể làm sụp một số bức tường. Nó cho anh thấy rằng đức tin không phải là thứ làm người ta nặng nề hơn, mà là điều có thể làm một con người đẹp hơn.

Tuy nhiên, ở đây cần tránh một hiểu lầm. Chứng tá không có nghĩa là im lặng chịu hết, làm hết, gồng hết, và coi như chuyện gì cũng ổn. Có những bà mẹ lấy “làm chứng” làm lý do để nuốt nỗi đau của mình đến mức không còn sự thật nào được nói ra. Điều đó không lành mạnh. Chứng tá thật bao gồm cả việc sống trong sự thật. Người vợ có thể vừa dịu dàng vừa thành thật về những điều mình đang phải gánh quá nặng. Có thể vừa nhẫn nại vừa bày tỏ rằng mình cần chồng đồng hành hơn trong chuyện đạo của con cái. Có thể vừa không cằn nhằn vừa không giả vờ mọi sự đều ổn. Sống đức tin không có nghĩa là che mọi lệch lạc trong gia đình bằng một lớp đạo đức bề ngoài. Trái lại, đức tin giúp người mẹ có ngôn ngữ phù hợp để nói sự thật mà không làm nát thêm tương quan.

Một cuộc chiến rất âm thầm của người mẹ trong hoàn cảnh này là giữ cho mình không biến con cái thành “đồng minh thiêng liêng” chống lại cha. Chuyện này dễ xảy ra hơn người ta nghĩ. Khi đau vì chồng nguội lạnh, người vợ có thể vô thức kể với con nhiều hơn về sự thiếu sót của cha, nhấn mạnh vai trò “một mình mẹ giữ đạo”, hoặc cho con cảm thấy mẹ là phe thiêng liêng còn cha là phe cản trở. Dù không nói thẳng, những ám chỉ ấy rất dễ làm con phân cực trong lòng. Nó có thể đứng về phía mẹ theo cảm xúc, nhưng sâu xa sẽ bị thương về hình ảnh người cha. Một gia đình như thế càng khó chữa lành. Người mẹ khôn ngoan phải vừa giữ đức tin cho con, vừa tránh dùng đức tin để làm giảm cha trong mắt con. Chị có thể thành thật với thực tế, nhưng vẫn phải giữ lòng kính trọng cần thiết đối với vai trò của cha, cầu nguyện cho anh trước mặt con thay vì phê phán anh trước mặt chúng.

Người mẹ còn phải học mang nỗi đau này như một lời chuyển cầu. Có những đau khổ trong đời hôn nhân nếu không được kết hợp với Chúa sẽ trở thành cay đắng. Nhưng nếu được dâng lên, nó có thể trở thành của lễ rất đẹp. Mỗi lần chị thấy mình một mình quỳ trong giờ kinh gia đình, mỗi lần chị thấy chồng thờ ơ trước chuyện đạo, mỗi lần lòng chị tê đi vì cảm giác đơn độc, chị có thể biến chính nỗi đau ấy thành lời cầu thay. Không phải cầu theo kiểu “Lạy Chúa, xin bắt anh ấy đổi đi”, mà là “Xin đến với chồng con theo cách anh cần nhất. Xin chạm vào nơi con không chạm tới. Xin chữa những gì làm anh nguội lạnh. Xin cho anh biết Ngài không xa.” Những lời cầu như thế rất khiêm nhường. Nó để Chúa hành động như Chúa muốn. Nó không biến chồng thành một bài toán mình muốn giải, mà trao anh lại cho lòng thương xót.

Có những người mẹ phải chấp nhận một thực tế rất đau: mình có thể sẽ không bao giờ có được một người chồng sống đức tin như mình ước. Có thể anh sẽ khá hơn, mềm hơn, gần hơn với Chúa hơn, nhưng không theo cách hay tốc độ mình mong. Đây là nơi người mẹ phải học buông một hình ảnh lý tưởng để yêu người chồng thực đang có trước mặt. Buông lý tưởng không có nghĩa là thôi hy vọng. Nó có nghĩa là thôi dựng trong đầu một mẫu người chồng đạo đức hoàn hảo rồi ngày nào cũng đem người chồng thật ra so với cái bóng đó. Chị cần cầu nguyện để thấy nơi anh không chỉ điều thiếu, mà cả những điều thiện anh đang có, dù nhỏ. Một cử chỉ tốt với con. Một trách nhiệm vật chất trung thành. Một sự tử tế trong công việc. Một lòng ngay nào đó. Một khoảnh khắc mềm hiếm hoi. Những điều ấy không thay cho đời sống thiêng liêng, nhưng chúng có thể là những cửa sổ nhỏ để ân sủng đi vào. Chỉ nhìn chồng bằng phần thiếu của anh sẽ làm trái tim người vợ mỏi mòn. Nhìn thấy cả những tia sáng còn lại sẽ giúp chị cầu nguyện với hy vọng thực tế hơn.

Khi người chồng chưa cùng giữ đức tin, người mẹ cũng phải cảnh giác để không dần dần coi thường chính hôn nhân của mình. Có những người vì thất vọng thiêng liêng mà rút tim lại. Họ sống trọn vai làm mẹ, giữ đạo, giữ nhà, nhưng phần vợ gần như khép. Họ không còn đối thoại thật với chồng, không còn tìm sự gần gũi, không còn cố xây hiệp thông nữa. Trong lòng, họ đã xếp anh vào ngăn “không thể chia sẻ sâu” và chỉ còn chung sống chức năng. Đây là một vết thương lớn. Dĩ nhiên, có những cuộc hôn nhân rất khó, và không phải lúc nào người vợ cũng có thể kéo gần lại mọi tương quan. Nhưng nếu người vợ không ngừng cầu nguyện, Chúa vẫn có thể chỉ cho chị những con đường nhỏ để giữ hôn nhân khỏi chết dần trong lạnh. Một bữa cơm có mặt đủ. Một cuộc nói chuyện không xoay quanh trách nhiệm. Một sự tế nhị. Một lời cảm ơn. Một lần không nhắc chuyện đạo để chỉ lắng nghe anh như một con người. Những nhịp nhỏ ấy không thay cho giải pháp lớn, nhưng có thể giữ cho sợi dây vợ chồng không đứt hoàn toàn ở tầng nhân bản.

Có những lúc người mẹ phải chấp nhận sự thật rằng mình không thể “dạy đạo” cho chồng như dạy con. Đây là chỗ rất quan trọng. Chồng không phải là một đứa trẻ cần được quản. Anh là một người trưởng thành với phẩm giá, lịch sử, tự do, vết thương, và tương quan riêng với Chúa. Người vợ càng cố “đào tạo” chồng theo kiểu quản lý, anh càng dễ phản kháng hoặc tự ái. Vai trò của chị không phải là làm linh hướng cưỡng bức cho chồng, mà là làm người bạn đời cầu nguyện, làm chứng, nói sự thật khi cần, và mở không gian cho ân sủng. Đôi khi, người chồng chỉ thực sự mềm trước Chúa qua một biến cố đời mình, qua một lời đánh động từ bên ngoài, qua một cơn khủng hoảng, qua một cuộc gặp, qua một linh mục hay một người bạn, qua một đêm quá cô đơn, qua một cú chạm của ân sủng mà người vợ không tạo ra được. Chị phải tôn trọng con đường rất riêng ấy. Điều này không dễ, nhất là khi chị là người nhìn thấy nhu cầu trước. Nhưng đó là một phần của khiêm nhường.

Với con cái, trong hoàn cảnh người cha chưa cùng giữ đức tin, người mẹ càng phải kiên trì mà không nặng nề. Chị không thể để sự thiếu cộng tác của chồng làm mình bỏ cuộc, nhưng cũng không thể lấy khoảng trống ấy để tăng áp lực trên con đến mức ngột ngạt. Chị phải là người giữ quân bình. Vừa tiếp tục xây Hội Thánh tại gia bằng những điều có thể, vừa không nói và sống như thể “mọi thứ tùy hết vào mẹ”. Cảm thức đó sẽ làm chị kiệt. Chị cần nhớ rằng Chúa ở trong nhà này trước cả khi chồng chị cộng tác hay không cộng tác. Ân sủng không bị chặn lại hoàn toàn chỉ vì người cha yếu. Dĩ nhiên, sự hiện diện thiêng liêng của cha là rất quan trọng. Nhưng nếu anh chưa ở đó, Chúa vẫn có thể dùng người mẹ, Giáo Hội, cộng đoàn, giáo xứ, những người đồng hành khác để bảo vệ đức tin của con. Điều chị cần tránh là tuyệt vọng như thể vì chồng chưa sốt sắng mà phần thiêng liêng của gia đình chắc chắn hỏng. Không. Cuộc chiến khó hơn, nhưng ân sủng vẫn mạnh hơn.

Có một vẻ đẹp rất kín đáo nơi những người mẹ vẫn trung thành trong hoàn cảnh này. Họ không có người chồng cùng quỳ mỗi tối. Không có người chồng cùng thao thức từng chi tiết thiêng liêng của con. Không có người bạn đời luôn nâng đỡ họ trong chuyện đạo. Nhưng họ vẫn tiếp tục. Không ồn ào. Không tự thương hại mình. Không bỏ cuộc. Vẫn giữ giờ kinh. Vẫn dạy con. Vẫn xin lễ. Vẫn cầu nguyện cho chồng. Vẫn khóc với Chúa. Vẫn lặng lẽ chờ. Những người mẹ như thế mang nơi mình một phần linh đạo của Đức Mẹ dưới chân thập giá: trung thành mà không thấy nhiều kết quả tức thời, yêu trong cô đơn, hy vọng trong im lặng. Chính những người như thế nhiều khi là những cột chống vô hình của cả một gia đình.

Nhưng người mẹ không nên nghĩ mình phải làm điều đó một mình mãi. Chị cần cộng đoàn. Cần Bí tích. Cần một nơi được nâng. Cần những người cùng đức tin để đỡ mình khi mệt. Cần có thể nói thật với một linh mục khôn ngoan, một người hướng dẫn thiêng liêng, một người bạn đạo trưởng thành. Không phải để than vãn về chồng, nhưng để được phân định, được cầu nguyện cùng, được giữ lòng khỏi đổ vào cay đắng. Một người mẹ cô đơn thiêng liêng rất dễ hoặc cạn kiệt, hoặc trở nên cứng. Nhưng một người mẹ biết đón nhận nâng đỡ từ Giáo Hội sẽ có thêm sức để mang thập giá của mình cách đẹp hơn.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu hôm nay mẹ đang đau vì người chồng chưa cùng mình giữ đức tin trong gia đình, xin đừng vội tuyệt vọng. Đừng coi anh là cánh cửa đã đóng mãi. Đừng đồng hóa sự nguội lạnh hiện tại của anh với số phận cuối cùng của linh hồn anh. Đừng dùng đau đớn của mình để phán quyết. Hãy cứ thật với Chúa về nỗi cô đơn ấy. Hãy xin cho lòng mình đừng hóa chua. Hãy xin cho mình biết khi nào nên nói, khi nào nên im, khi nào nên mời, khi nào nên chờ. Hãy tiếp tục giữ phần của mình với tình yêu và sự thật. Và hãy trao chồng mình lại cho một Đấng biết cách gõ vào những cánh cửa mà ta bất lực trước đó.

Có thể một ngày nào đó, điều làm chồng mẹ đổi không phải là những lời nhắc của mẹ, mà là chứng tá âm thầm của chính cuộc đời mẹ, là một biến cố Chúa cho phép, là một khoảng trống nội tâm anh không còn che nổi, là một tiếng gọi sâu hơn mà Chúa đã chuẩn bị lâu rồi. Mẹ không biết lúc nào. Nhưng mẹ biết một điều: không lời cầu nguyện nào cho người bạn đời bị mất. Không giọt nước mắt nào mẹ khóc trong Chúa là vô ích. Không sự trung tín nào của mẹ là không có giá trị trước trời cao.

 

 

CHƯƠNG XIII

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – NUÔI DƯỠNG ĐỨC TIN CHO CON QUA TỪNG GIAI ĐOẠN LỚN LÊN

Đức tin không được gieo vào một khoảng trống. Đức tin đi vào một con người đang lớn lên, đang thay đổi, đang mở mắt dần với thế giới, đang bước qua những giai đoạn rất khác nhau của thân xác, tâm lý, cảm xúc, trí tuệ và tự do. Vì thế, người mẹ Công giáo không thể nuôi dưỡng đức tin cho con chỉ bằng một cách duy nhất từ lúc con mới bập bẹ cho đến khi con thành người lớn. Điều đó không khác nào muốn tưới một mảnh vườn rộng bằng một lượng nước như nhau cho mọi loại cây, mọi mùa nắng, mọi thời điểm. Có hạt giống cần được phủ rất nhẹ. Có cây non cần che gió. Có cành đang lớn cần được uốn. Có lúc phải bón phân. Có lúc phải cắt tỉa. Có lúc phải đứng xa để rễ tự ăn xuống sâu. Đức tin của con cũng vậy. Và đây là nơi người mẹ không chỉ cần lòng nhiệt thành, mà còn cần sự khôn ngoan rất lớn. Khôn ngoan để hiểu rằng cùng là yêu Chúa, nhưng cách mở con ra với Chúa ở tuổi lên ba sẽ khác với tuổi mười ba, và rất khác với khi con đã trưởng thành.

Nhiều người mẹ đau vì thấy con mình ngày nhỏ rất ngoan đạo, rất dễ dạy, rất thích đọc kinh, rất thích đi lễ, nhưng đến tuổi lớn thì xa dần, khô dần, chống đối dần. Một phần của nỗi đau ấy đến từ thực tế rằng đức tin đang bị thử thách trước những lực kéo mới của đời. Nhưng một phần khác cũng đến từ chỗ người lớn vẫn dùng cách dạy cũ cho một giai đoạn mới. Họ vẫn muốn ép theo kiểu dành cho trẻ nhỏ, trong khi con đã đi vào giai đoạn cần được đối thoại, được lý giải, được tôn trọng hơn. Hoặc ngược lại, có người khi con còn nhỏ lại quá “tự do”, ít gieo nền tảng, đến lúc lớn thì không còn gì để gọi về. Bởi vậy, nuôi dưỡng đức tin cho con qua từng giai đoạn là một công việc vô cùng quan trọng. Nó đòi người mẹ vừa hiểu nhịp trưởng thành của con, vừa trung thành với điều cốt lõi của đức tin, vừa không nản khi phải thay đổi cách đồng hành nhiều lần.

Giai đoạn đầu đời là thời gian gieo cảm thức thánh thiêng. Khi con còn rất nhỏ, nó chưa hiểu giáo lý, chưa phân biệt được các mầu nhiệm đức tin, chưa đủ lý trí để suy tư. Nhưng nó cảm rất mạnh. Cảm bầu khí. Cảm giọng nói. Cảm nét mặt. Cảm điều gì được lặp lại đủ nhiều để trở thành “thế giới bình thường” của mình. Đây là lúc người mẹ không cần dạy con bằng những khái niệm dài, mà bằng hình ảnh, cử chỉ, âm thanh và thói quen. Một dấu thánh giá trên trán con trước giờ ngủ. Một câu “Chúa yêu con” nói đi nói lại với sự ấm áp. Một bài hát đạo đơn sơ. Một lần dắt con chắp tay trước bàn thờ gia đình. Một lời cảm ơn Chúa trước bữa ăn. Một câu chuyện về Chúa Giêsu hiền lành, về Đức Mẹ thương yêu. Những điều ấy có vẻ nhỏ, nhưng chúng tạo ra nền cảm xúc đầu tiên của đức tin. Và nền ấy rất quan trọng. Vì con người về sau không chỉ tin bằng trí óc, mà còn tin bằng ký ức cảm xúc rất sâu. Nếu tuổi thơ của con gắn đức tin với hơi ấm, với sự dịu dàng, với cảm giác được yêu, thì ngay cả khi lớn lên đi qua giai đoạn khủng hoảng, hình ảnh ấy vẫn có thể là sợi dây kéo nó trở lại.

Ở tuổi nhỏ, người mẹ cũng phải cẩn thận để không làm cho Chúa trở thành hình bóng của nỗi sợ. Nhiều người vì muốn trẻ vâng lời nên hay dùng Chúa như công cụ dọa nạt: “Chúa phạt đó”, “Chúa không thương đâu”, “Hư là Chúa ghét”. Những câu ấy có thể làm trẻ sợ tức thời, nhưng nó gieo vào lòng một hình ảnh méo mó. Đứa trẻ lớn lên không với cảm thức về một Thiên Chúa là Cha, mà với cảm thức về một quyền lực khó gần, luôn rình để bắt lỗi. Người mẹ Công giáo phải rất tỉnh ở điểm này. Dĩ nhiên cần dạy con biết điều gì làm buồn lòng Chúa, biết có tội, biết hậu quả của điều sai. Nhưng nền phải là tình yêu. “Chúa buồn khi con nói dối vì Chúa yêu sự thật.” “Chúa muốn con biết thương em vì Chúa cũng thương em.” “Con xin lỗi Chúa đi, vì Chúa vẫn đang chờ con.” Cách nói như thế khác hẳn. Nó không làm trẻ xem đức tin như hệ thống đe dọa, mà như một tương quan được hướng dẫn bởi tình yêu.

Khi con bước vào tuổi đi học đầu tiên, người mẹ bắt đầu đi vào giai đoạn dạy nề nếp. Đây là lúc những thói quen đạo đức rõ hơn được hình thành: đi lễ Chúa Nhật, đọc kinh tối, học giáo lý, biết xưng tội, biết chuẩn bị tâm hồn cho các bí tích, biết tôn trọng nhà thờ, biết cầu nguyện cho người khác. Ở giai đoạn này, nề nếp rất quan trọng. Đừng coi thường nề nếp. Có những người quá sợ con bị ép nên gần như không dám giữ bất cứ nhịp đạo nào. Họ muốn con “tự nguyện hoàn toàn”, nhưng với trẻ nhỏ, nếu không có nề nếp, rất khó xây được nền. Tự do trưởng thành không mọc lên từ khoảng trống; nó lớn lên trên một số cấu trúc lành mạnh. Người mẹ cần tập cho con hiểu rằng có những việc mình làm không chỉ vì thích, mà vì nó đúng, vì nó nuôi linh hồn, vì nó là một phần của việc mình thuộc về Chúa. Dĩ nhiên, nề nếp ấy phải đi cùng giải thích nhẹ nhàng, đi cùng bầu khí yêu thương, chứ không phải kiểu áp đặt lạnh lùng. Nhưng không thể chỉ chờ đến khi trẻ “thích” mới dẫn nó đến với Chúa. Như chuyện ăn uống, ngủ nghỉ, học tập, có những điều phải được đặt thành nhịp sống từ sớm.

Tuy nhiên, ngay ở giai đoạn này, người mẹ cũng phải nhớ rằng nề nếp không phải là mục tiêu cuối cùng. Mục tiêu là mở trái tim con ra với Chúa. Vì thế, bên cạnh việc giữ giờ kinh và đi lễ, mẹ phải giúp con nối các việc ấy với đời sống thật. Hôm nay con cầu nguyện cho ai. Hôm nay con đã biết xin lỗi em chưa. Hôm nay con có điều gì muốn cảm ơn Chúa không. Hôm nay con làm điều gì làm lòng mẹ vui vì con sống tốt. Hôm nay con có giúp ai không. Những câu hỏi như vậy làm cho đạo không chỉ nằm trong sách kinh và lớp giáo lý, mà bước vào đời thường. Đứa trẻ sẽ dần hiểu rằng Chúa không chỉ ở trên bàn thờ, mà ở trong cách nó đối xử với bạn bè, với anh chị em, với người nghèo, với người làm nó khó chịu. Đây là bước chuyển rất quan trọng từ “giữ đạo” sang “sống đạo”.

Khi con gần đến tuổi lãnh nhận các bí tích quan trọng như Xưng tội lần đầu, Rước lễ lần đầu, Thêm sức, người mẹ có một cơ hội rất đẹp nhưng cũng rất dễ bị bỏ lỡ. Nhiều gia đình lo phần bên ngoài rất kỹ: quần áo, tiệc tùng, hình ảnh, thủ tục. Điều đó không sai, nhưng nếu chỉ dừng ở đó, biến cố thiêng liêng sẽ bị bề mặt nuốt mất. Người mẹ cần giúp con thấy đây không phải chỉ là một ngày đáng nhớ, mà là một cuộc gặp. Gặp Chúa Giêsu. Gặp lòng thương xót. Gặp một lời mời gọi lớn lên trong đức tin. Mẹ có thể chuẩn bị bằng cách cầu nguyện với con, kể cho con nghe ý nghĩa bí tích, dẫn con xét mình cách dịu dàng, nói với con về sự hiện diện thật của Chúa trong Thánh Thể bằng chính lòng mến của mình. Một người mẹ sốt sắng thật sẽ làm cho những cột mốc này in vào lòng con sâu hơn rất nhiều so với bất cứ sự chuẩn bị hình thức nào.

Rồi con bước vào tuổi thiếu niên. Đây là một trong những giai đoạn thử lửa nhất cho việc nuôi dưỡng đức tin. Trẻ bắt đầu có ý riêng rõ hơn. Nhạy cảm hơn. Dễ xấu hổ với đám đông. Bị bạn bè ảnh hưởng mạnh. Bắt đầu chất vấn, phản ứng, khép kín, muốn khoảng riêng, dễ chán những điều quen thuộc, dễ bị cuốn vào thế giới số, âm nhạc, thần tượng, xu hướng. Ở tuổi này, nhiều bà mẹ hoảng. Vì đứa con từng dễ dạy giờ không còn như thế. Từng nghe kinh giờ đọc cho xong. Từng đi lễ vui vẻ giờ có thể miễn cưỡng. Từng nói với mẹ nhiều giờ bắt đầu ít chia sẻ. Nếu người mẹ không hiểu đây là giai đoạn chuyển tự nhiên của đời lớn lên, mẹ rất dễ chỉ đọc mọi biểu hiện ấy như sự hư hỏng và phản ứng bằng siết chặt, bằng la mắng, bằng áp lực. Nhưng chính lúc này, mẹ phải thay đổi cách nuôi dưỡng đức tin. Ít đơn thuần ra lệnh hơn, nhiều đối thoại hơn. Ít chỉ nhắc “phải đi lễ” hơn, nhiều giúp con hiểu vì sao Thánh lễ quan trọng với đời nó. Ít chỉ bắt đọc kinh hơn, nhiều mời gọi con nói với Chúa bằng ngôn ngữ của riêng nó. Ít giám sát bề ngoài hơn, nhiều quan tâm đến những chuyển động nội tâm.

Tuổi thiếu niên cần một người mẹ biết giữ nguyên tắc mà không làm con thấy mình bị xem như một đứa trẻ mãi mãi. Đây là chỗ rất khó. Người mẹ vẫn phải giữ nhiều điều: lễ Chúa Nhật, việc học giáo lý, ranh giới với các ảnh hưởng không lành mạnh, đời sống cầu nguyện tối thiểu. Nhưng cách giữ phải khác. Mẹ cần nói với con như với một người đang lớn, đang tập thành một chủ thể đức tin. Có thể hỏi: “Con đang thấy điều gì khó trong chuyện đi lễ?”, “Con có cảm thấy cầu nguyện vô nghĩa ở chỗ nào không?”, “Có điều gì ở nhà thờ làm con xa cách không?”, “Con có câu hỏi nào về Chúa mà không dám nói không?” Những câu hỏi như thế cực kỳ quan trọng. Vì nếu mẹ chỉ ép mà không mở cánh cửa cho những chất vấn, con sẽ đi tìm câu trả lời ở nơi khác, hoặc tệ hơn, sẽ ngưng hỏi và ngưng quan tâm luôn. Đức tin trưởng thành không sợ câu hỏi. Một người mẹ trưởng thành cũng không sợ khi con hỏi.

Nhiều người trẻ xa đạo không phải vì đã suy nghĩ quá sâu và bác bỏ đức tin sau một tiến trình chín chắn, mà vì đức tin chưa bao giờ được giúp trưởng thành cùng với đời sống trí tuệ và nội tâm của họ. Họ giữ những hình thức tuổi nhỏ, nhưng khi bước vào tuổi biết suy nghĩ, không ai đồng hành để đức tin của họ lớn cùng. Kết quả là họ thấy những gì thuộc về Chúa trở nên “trẻ con”, “không liên quan”, “không nói gì với đời thực của mình”. Người mẹ không thể tự mình trả lời mọi câu hỏi thần học hay triết học, nhưng mẹ có thể làm một điều rất lớn: giúp con thấy rằng đức tin của nó có quyền và cần được lớn lên, rằng những câu hỏi của nó không làm nó xấu, rằng mình có thể cùng tìm kiếm, cùng gặp linh mục, cùng đọc, cùng cầu nguyện. Một người trẻ được đồng hành như thế sẽ khác hoàn toàn với người chỉ được yêu cầu “đừng hỏi nhiều, cứ giữ đạo đi”.

Tuổi thiếu niên cũng là lúc người mẹ phải dạy con sống đức tin trong thế giới số. Đây là mặt trận rất thực mà nhiều người bỏ qua. Điện thoại, mạng xã hội, video ngắn, văn hóa thần tượng, nội dung vô bổ hay độc hại, áp lực phải được chú ý, so sánh ngoại hình, sống ảo, ngôn ngữ bạo lực, hình ảnh thiếu trong sạch… tất cả đang tạo nên một môi trường cạnh tranh trực tiếp với chiều sâu nội tâm. Nếu người mẹ chỉ nhắc đi lễ mà không quan tâm con đang được “dạy” bởi ai mỗi ngày qua màn hình, thì việc nuôi dưỡng đức tin sẽ rất khó. Nhưng ở đây, mẹ không thể chỉ cấm. Mẹ phải dạy phân định. Dạy con hỏi: nội dung này đang làm con gần hay xa điều tốt? Làm lòng con sáng hơn hay đục hơn? Làm con biết yêu hơn hay chỉ sống để được nhìn thấy? Làm con tự do hơn hay lệ thuộc hơn? Đây là việc giáo dục đức tin trong thời đại mới. Và người mẹ muốn làm được thì chính mình cũng phải có một đời sống nội tâm không bị màn hình nuốt mất.

Khi con bước sang tuổi thanh niên, đức tin phải đi vào chọn lựa đời sống. Đây là lúc câu chuyện không còn chỉ là đi lễ hay không, đọc kinh hay không, mà là sống thế nào. Chọn bạn bè thế nào. Yêu đương ra sao. Dùng tiền thế nào. Học hành và làm việc với lương tâm ra sao. Đối diện với cám dỗ xác thịt, tham vọng, giả dối, thành công, thất bại, cô đơn, định hướng nghề nghiệp, ơn gọi… thế nào. Ở giai đoạn này, người mẹ không còn có thể nuôi đức tin cho con như người rót từng muỗng nữa. Mẹ phải chuyển hẳn sang vai trò đồng hành, gợi mở, cầu nguyện và hiện diện đúng lúc. Nhiều bà mẹ vẫn muốn giữ kiểu quản lý của giai đoạn trước, và điều đó gây xung đột rất lớn. Người con cần được tôn trọng như một người đang tự đứng trước mặt Chúa. Nếu không, nó sẽ hoặc nổi loạn, hoặc sống hai mặt. Một người mẹ khôn ngoan sẽ ít nói kiểu “mẹ cấm” hơn, và nhiều hơn kiểu “con nghĩ điều này có dẫn con đến tự do thật không?”, “con có thể cầu nguyện trước khi quyết định không?”, “mẹ không ép, nhưng mẹ muốn con biết điều này chạm đến linh hồn con thế nào.”

Nuôi dưỡng đức tin cho con ở tuổi này còn là giúp nó thấy Chúa không phải là đối thủ của tự do. Nhiều người trẻ xa Chúa vì họ nghĩ đức tin chỉ toàn cấm đoán và làm mình mất vui. Nếu người mẹ chỉ nói với ngôn ngữ của luật mà không giúp con chạm tới vẻ đẹp của Tin Mừng, rất khó giữ được lòng nó. Mẹ phải giúp con thấy tự do thật không phải là làm mọi điều mình thích, mà là không bị nô lệ cho những điều làm mình nhỏ lại. Phải giúp con thấy khiết tịnh không phải là cũ kỹ, mà là tôn trọng phẩm giá. Trung thực không phải là thiệt thân ngu ngốc, mà là sống có nền. Cầu nguyện không phải là trốn đời, mà là để có ánh sáng sống giữa đời. Thánh lễ không phải là một nghi thức cổ lỗ, mà là nơi con người được nối lại với nguồn sống. Đây là một công việc rất sâu và đòi chính người mẹ cũng phải sống những điều ấy đủ thật thì mới nói có sức nặng.

Khi con đã trưởng thành hơn nữa, có thể lập gia đình, đi làm xa, sống xa nhà, người mẹ bước vào một giai đoạn khác của việc nuôi dưỡng đức tin: giai đoạn buông mà vẫn giữ. Mẹ không còn ở gần để nhắc mỗi chuyện nhỏ. Không còn kéo đi lễ. Không còn quản giờ giấc. Nhưng điều đó không có nghĩa là vai trò thiêng liêng của mẹ hết. Trái lại, lúc này người mẹ nuôi dưỡng đức tin cho con bằng một cách rất sâu: cầu nguyện âm thầm, làm điểm tựa thiêng liêng, giữ một căn nhà mà mỗi khi con trở về vẫn còn mùi của đức tin, vẫn còn bàn thờ sáng, vẫn còn giờ kinh, vẫn còn lời của Chúa được tôn trọng. Một người con trưởng thành có thể không còn nghe mẹ theo kiểu cũ, nhưng nếu trong lòng nó còn một hình ảnh bền bỉ về một người mẹ sống đạo thật, hình ảnh ấy sẽ đi theo nó rất lâu. Người mẹ không còn dạy bằng quản lý, mà dạy bằng chứng tá bền bỉ và bằng việc không ngừng cầu thay.

Có những người mẹ đau vì ở mỗi giai đoạn lớn lên, con dường như lại xa Chúa một kiểu khác. Khi nhỏ thì ngoan, đến tuổi teen thì chống. Khi đi học xa thì lỏng. Khi đi làm thì bận. Khi yêu đương thì dễ bị kéo bởi cảm xúc. Khi lập gia đình lại có những lựa chọn làm mẹ lo. Điều này là thực tế. Nuôi dưỡng đức tin cho con không phải là một đường thẳng đẹp đẽ. Nó là hành trình dài với những mùa nắng mưa, có lúc tưởng cây chết khô rồi lại bật mầm. Điều người mẹ phải giữ không phải là ảo tưởng con sẽ đi thẳng một mạch, mà là lòng kiên trì. Mỗi giai đoạn có ngôn ngữ riêng. Có lúc cần nhẹ nhàng. Có lúc cần rõ ràng. Có lúc phải nói thật. Có lúc phải chờ. Có lúc chỉ còn cầu nguyện. Nhưng xuyên suốt là một điều: đừng ngừng là nơi con biết vẫn có người cầu cho nó.

Một điều rất quan trọng nữa là người mẹ phải tránh dùng nỗi sợ của mình để dạy đức tin cho con ở mọi giai đoạn. Nỗi sợ làm mẹ dễ kiểm soát, dễ nói nhiều, dễ bi quan, dễ phản ứng quá mức. Nhưng đức tin không lớn lên khỏe mạnh trong bầu khí ấy. Đứa trẻ có thể học cách làm vừa lòng mẹ, nhưng chưa chắc lớn lên thành người có tương quan thật với Chúa. Người mẹ phải thường xuyên trao nỗi sợ của mình cho Chúa, để cái còn lại khi dạy con là lòng yêu và sự sáng suốt. Khi không bị sợ điều khiển quá nhiều, mẹ sẽ biết điều gì là cốt lõi cần giữ chặt, điều gì là thứ yếu có thể đi chậm; khi nào phải nhắc mạnh, khi nào nên thinh lặng; khi nào con đang cần kỷ luật, khi nào nó đang cần một vòng tay. Không có công thức cố định. Chỉ có một trái tim cầu nguyện và tỉnh thức mới nhận ra được.

Người mẹ Công giáo nuôi dưỡng đức tin cho con qua từng giai đoạn lớn lên còn bằng chính việc chấp nhận rằng con sẽ phải có tương quan riêng với Chúa, chứ không thể chỉ sống bằng đức tin “mượn” từ mẹ mãi mãi. Đây là điều vừa đẹp vừa đau. Đẹp vì đức tin trưởng thành phải là lựa chọn tự do. Đau vì mẹ phải dần rút lui khỏi vị trí quá trung tâm. Một người mẹ khôn ngoan không muốn con chỉ vì thương mẹ mà giữ đạo. Mẹ muốn con gặp chính Chúa. Không muốn nó chỉ đọc kinh vì thói quen của nhà. Mà muốn đến lúc nó đọc vì lòng nó cũng cần Chúa. Không muốn nó chỉ đi lễ vì bị ép. Mà muốn đến lúc nó thấy mình không thể sống khỏe mạnh nếu bỏ mất Thánh lễ. Điều này cần thời gian, rất nhiều ân sủng, và rất nhiều nhẫn nại. Nhưng đó mới là hoa trái sâu nhất của việc làm mẹ trong đức tin.

Vì thế, người mẹ cần đi với con qua từng tuổi không phải như người giữ cùng một bản nhạc duy nhất, mà như người biết nghe xem mùa nào Chúa đang mời gọi gieo gì. Mùa thơ ấu là mùa của dấu thánh giá, câu chuyện, hơi ấm, bàn tay nắm tay. Mùa thiếu nhi là mùa của nề nếp, của nền lương tâm, của bí tích đầu đời. Mùa thiếu niên là mùa của lắng nghe, đối thoại, kiên nhẫn và phân định. Mùa thanh niên là mùa của tự do có trách nhiệm, của chọn lựa lớn, của cầu nguyện thay và đồng hành từ phía sau. Mùa trưởng thành là mùa của buông nhưng không bỏ, của chuyển từ nhắc nhở sang cầu thay, từ quản lý sang làm chứng. Trong mọi mùa ấy, tình yêu của mẹ thay hình thức nhưng không thay bản chất. Vẫn là tình yêu muốn con sống thật, sống sáng, sống gần Chúa. Chỉ là tình yêu ấy phải đủ khôn ngoan để thay nhịp.

Hỡi người mẹ Công giáo, xin đừng nản khi thấy việc nuôi đức tin cho con qua từng giai đoạn không đơn giản. Chúa cũng không nóng vội với con người. Ngài kiên nhẫn qua năm tháng. Ngài dạy từng bước. Ngài để hạt giống âm thầm nảy. Mẹ cũng vậy. Có những gì mẹ dạy hôm nay sẽ chỉ trổ bông mười năm nữa. Có những gì con kháng cự hôm nay sẽ một ngày nó nhớ lại với nước mắt biết ơn. Có những giai đoạn mẹ thấy mình nói gì cũng không chạm, nhưng thật ra hạt giống vẫn nằm dưới đất. Nhiệm vụ của mẹ là gieo, tưới, nhổ cỏ, che gió, chờ và cầu. Việc làm cho lớn lên là của Chúa.

Nếu hôm nay con mẹ còn nhỏ, hãy gieo bằng dịu dàng và nề nếp. Nếu nó đang tuổi lớn, hãy giữ cầu nguyện và mở cửa đối thoại. Nếu nó đã trưởng thành, hãy học buông trong tín thác mà không ngừng nâng đỡ bằng đời sống thiêng liêng của mình. Ở bất cứ giai đoạn nào, xin mẹ đừng coi thường sức mạnh của chứng tá. Cuối cùng, điều ở lại lâu nhất trong lòng con thường không phải là số lần mẹ nhắc, mà là kiểu người mẹ đã sống trước mặt Chúa: có thật không, có ấm không, có sáng không, có biết tha thứ không, có giữ niềm hy vọng không. Chính đời sống ấy là cuốn giáo lý dài nhất con được đọc.

 

 

CHƯƠNG XIV

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – DẠY CON XÂY MỘT LƯƠNG TÂM BIẾT PHÂN ĐỊNH GIỮA MỘT THẾ GIỚI NHIỄU LOẠN

Có những thời mà điều đúng và điều sai được gọi tên khá rõ trong đời sống thường ngày. Người ta vẫn có thể lầm lẫn, vẫn có thể yếu đuối, vẫn có thể sa ngã, nhưng ít ra còn có một cảm thức chung nào đó về điều gì đáng kính, điều gì đáng xấu hổ, điều gì nên tránh, điều gì nên bảo vệ. Còn hôm nay, một trong những khó khăn lớn nhất của việc nuôi dạy con không chỉ là con có vấp ngã hay không, mà là chính bầu khí quanh con đang làm cho ranh giới giữa đúng và sai ngày càng bị làm mờ. Người ta không còn chỉ cám dỗ con bằng sự dữ lộ liễu. Người ta làm điều nguy hiểm hơn: khiến con nghi ngờ rằng có khi chẳng có gì là thật sự đúng sai cả, rằng mọi thứ chỉ là quan điểm, chỉ là sở thích, chỉ là quyền cá nhân, chỉ là lựa chọn riêng, chỉ cần “đừng làm phiền ai” là được, chỉ cần “thấy vui” là được, chỉ cần “sống thật với mình” là đủ. Trong một thế giới như thế, người mẹ Công giáo không chỉ dạy con vài luật lệ để tránh điều xấu. Mẹ còn phải giúp con xây một lương tâm biết phân định. Và đây là một trong những sứ mạng sâu nhất, khó nhất, cấp bách nhất của thiên chức làm mẹ hôm nay.

Lương tâm không phải là cảm giác thích hay không thích. Không phải là tâm trạng thoải mái hay cắn rứt nhất thời. Không phải là tiếng nói của số đông. Cũng không phải là những điều mình nghe quen tai rồi lặp lại. Lương tâm là nơi sâu trong con người, nơi họ nhận ra tiếng gọi của sự thật, của điều thiện, của điều đẹp lòng Thiên Chúa, và bị chất vấn khi đi ngược lại điều ấy. Nhưng lương tâm không tự nhiên trưởng thành. Nó có thể được soi sáng, được huấn luyện, được lớn lên trong sự thật. Nhưng nó cũng có thể bị làm lệch, bị gây mê, bị bóp méo, bị chai sạn dần nếu sống lâu trong mập mờ, trong biện minh, trong môi trường đảo lộn các giá trị. Vì thế, dạy con xây lương tâm không phải là chuyện của lớp giáo lý vài giờ mỗi tuần. Đó là công việc hằng ngày của gia đình, và người mẹ thường là người thợ âm thầm nhất trong công trình ấy.

Người mẹ dạy con xây lương tâm trước hết bằng cách giúp con hiểu rằng đời sống không chỉ có “được” và “mất”, “thích” và “không thích”, “lợi” và “hại”, mà còn có “đúng” và “sai”, “thật” và “giả”, “tốt” và “xấu”, “thánh” và “tội”. Đây là điều nền tảng nhưng lại ngày càng khó giữ trong một thế giới quen đánh giá mọi thứ bằng hiệu quả, cảm xúc và tiện ích. Một đứa trẻ nếu lớn lên chỉ với câu hỏi “cái này có lợi cho con không” mà không được tập hỏi “cái này có đúng không”, thì dù nó có thông minh, có giỏi giang, có kỹ năng đến đâu, lương tâm nó vẫn non. Người mẹ Công giáo phải tập cho con từ rất sớm thói quen đứng trước sự việc bằng ánh sáng của sự thật. Không chỉ hỏi: “Con có bị phát hiện không?” mà hỏi: “Con có nói dối không?” Không chỉ hỏi: “Con có thiệt không?” mà hỏi: “Con có công bằng không?” Không chỉ hỏi: “Ai đúng ai sai theo ý con?” mà hỏi: “Điều nào đẹp lòng Chúa hơn?” Chính sự chuyển hướng câu hỏi ấy là bước đầu của giáo dục lương tâm.

Có một khác biệt rất lớn giữa dạy con vâng lời và dạy con có lương tâm. Vâng lời rất cần, nhất là ở những giai đoạn đầu đời. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, con rất dễ sống tốt khi còn bị nhìn thấy, còn khi không ai biết thì buông theo bản năng hoặc hoàn cảnh. Còn lương tâm là thứ ở lại khi ánh mắt người khác không còn. Một người mẹ khôn ngoan không chỉ muốn con nghe lời mình, mà muốn con đến chỗ biết nghe lời sự thật trong lòng. Điều đó có nghĩa là thay vì chỉ ra lệnh, mẹ còn phải giúp con hiểu vì sao. Vì sao nói dối là sai, không chỉ vì bị phạt, mà vì nó làm tổn thương sự thật và lòng tin. Vì sao gian lận là sai, không chỉ vì xấu mặt, mà vì nó làm mình nhỏ đi. Vì sao nói lời ác là sai, không chỉ vì bị người ta ghét, mà vì nó làm đau một con người và làm hỏng chính lòng mình. Vì sao sống trong sạch là đẹp, không chỉ vì giữ “nề nếp”, mà vì thân xác là điều thánh, không phải món đồ đem dùng tùy tiện. Khi con hiểu lý do sâu của điều thiện, lương tâm nó mới có chất liệu để lớn.

Thế giới hôm nay rất mạnh trong việc làm cho con người quen biện minh. Cái gì cũng có thể được giải thích lại sao cho đỡ cắn rứt. Ai cũng có “hoàn cảnh”. Mọi lệch lạc đều có thể được gọi bằng những cái tên nhẹ hơn. Tội lỗi được đổi thành “trải nghiệm”. Ích kỷ được gọi là “biết sống cho mình”. Buông thả được gọi là “sống thật”. Không trung thành được gọi là “quyền được hạnh phúc”. Không hiếu thảo được gọi là “cần giải phóng khỏi ràng buộc”. Trong bầu khí ấy, người mẹ Công giáo phải dạy con một điều rất quý: học nhận ra ngôn ngữ giả. Không phải ngôn ngữ nào nghe dễ chịu cũng là chân lý. Không phải cái gì được đám đông lặp lại cũng trở thành điều đúng. Không phải cái gì khiến mình nhẹ lòng tức thời cũng là điều cứu được linh hồn mình. Đây là một phần rất quan trọng của phân định. Người mẹ phải giúp con tập nhìn sau lớp vỏ của ngôn từ, để thấy thực chất. Một sự phản bội dù được kể bằng giọng lãng mạn vẫn là phản bội. Một lời nói dối dù để “đỡ phiền” vẫn là nói dối. Một hành vi thiếu trong sạch dù được gọi là “tự do” vẫn có thể là nô lệ. Một đời sống chỉ xoay quanh bản thân dù được tô màu bằng ngôn ngữ chữa lành vẫn có thể là đóng kín trước tình yêu thật.

Muốn dạy con phân định, người mẹ phải dạy con yêu sự thật. Không có tình yêu sự thật, mọi kỹ năng phân định chỉ dễ trở thành mẹo lý luận để bảo vệ điều mình thích. Yêu sự thật có nghĩa là dám gọi tên điều đúng ngay cả khi nó đòi mình thay đổi. Dám nhìn nhận mình sai. Dám không bẻ cong thực tế để giữ hình ảnh của mình. Dám để sự thật soi vào những vùng mình muốn né tránh. Người mẹ dạy điều này trước hết bằng chính cách mình sống. Nếu mẹ hay biện minh cho những sai sót của mình, nói dối cho tiện, dùng ngôn ngữ đạo đức để che đi cái tôi, thì rất khó dạy con yêu sự thật. Nhưng nếu con thấy mẹ biết xin lỗi, biết nhận lỗi, biết không lấy cớ hoàn cảnh để bao che cho điều sai, thì bài học ấy đi vào nó rất mạnh. Bởi vì lương tâm không lớn lên bằng những lời đẹp, mà bằng việc sống gần người tôn trọng sự thật hơn sĩ diện.

Dạy con xây lương tâm biết phân định còn có nghĩa là dạy con biết dừng lại. Một trong những điều thế giới hôm nay lấy mất nơi con người là khả năng dừng lại. Mọi thứ quá nhanh. Phản ứng nhanh. Bình luận nhanh. Quyết định nhanh. Tiêu thụ nhanh. Giận nhanh. Muốn nhanh. Trong nhịp sống ấy, lương tâm không có thời gian lên tiếng. Phân định luôn cần một khoảng lặng. Cần dừng lại để hỏi: điều này là gì thật sự? Điều này đang dẫn mình đi đâu? Điều này làm tâm hồn mình sáng hơn hay đục hơn? Mình đang hành động từ lòng yêu hay từ tự ái? Từ tự do hay từ nỗi sợ? Từ chân lý hay từ nhu cầu được chấp nhận? Người mẹ muốn dạy con phân định phải dạy con nghệ thuật dừng lại. Có thể bằng cách tập cho con đừng trả lời ngay khi quá giận. Đừng quyết điều lớn khi lòng đang xao động. Đừng tin ngay vào điều nghe được. Đừng làm chỉ vì ai cũng làm. Chính thói quen dừng lại ấy tạo nên không gian cho lương tâm thở.

Một lương tâm biết phân định cần được nuôi bằng Lời Chúa. Bởi vì nếu không có một ánh sáng vượt lên trên ý thích cá nhân và tiếng ồn của xã hội, con người rất dễ lấy mình làm chuẩn. Mà chính mình thì đổi thay liên tục. Hôm nay thích điều này, mai lại thấy điều khác. Hôm nay hăng với một lý tưởng, mai đã mỏi. Hôm nay gọi một điều là đúng vì nó hợp cảm xúc, mai lại đổi vì hoàn cảnh thay. Lời Chúa là nền để lương tâm không trôi. Người mẹ không cần biến ngôi nhà thành lớp học Kinh Thánh nặng nề, nhưng phải làm sao để Lời Chúa có chỗ trong đời con. Một câu Tin Mừng gợi ra từ bài lễ Chúa Nhật. Một lời Chúa nhắc giữa lúc con đang phân vân. Một câu chuyện về Chúa Giêsu đối diện với cám dỗ, với người nghèo, với sự giả hình, với quyền lực. Nhờ đó, con dần thấy rằng sự phân định Kitô giáo không bắt đầu từ “con thấy sao”, mà từ “Chúa nghĩ gì về điều này”, “Tin Mừng soi chuyện này thế nào”. Đây là bước cực kỳ quan trọng nếu muốn con không chỉ sống bằng cảm xúc.

Người mẹ cũng cần dạy con phân biệt giữa cảm xúc và chân lý. Cảm xúc là thật. Nó cần được tôn trọng. Nhưng cảm xúc không phải lúc nào cũng nói sự thật trọn vẹn. Có lúc mình giận mà không thật sự bị xúc phạm nặng như mình tưởng. Có lúc mình buồn không phải vì người khác sai hoàn toàn, mà vì cái tôi mình bị chạm. Có lúc mình thấy “không bình an” không phải vì điều đó sai, mà vì nó đòi mình bước ra khỏi vùng quen thuộc. Có lúc mình “thấy ổn” không phải vì điều đó tốt, mà vì lương tâm mình đang chai đi. Nếu không được dạy điều này, nhiều người trẻ sẽ lẫn lộn giữa “con thấy thoải mái” với “điều này đúng”, giữa “con khó chịu” với “điều này sai”. Người mẹ phải tập cho con nhìn sâu hơn cảm xúc của mình. Không phủ nhận, nhưng cũng không tuyệt đối hóa. Hỏi con: “Con đang thấy vậy, nhưng điều đó đến từ đâu?” “Nỗi giận này đang bảo vệ sự thật hay bảo vệ cái tôi?” “Con buồn vì đã làm sai hay chỉ vì bị phát hiện?” Những câu hỏi như thế dạy con đọc chính mình, và đó là một phần rất sâu của phân định.

Giữa một thế giới nhiễu loạn, người mẹ còn phải dạy con nhận ra rằng không phải cái gì hợp pháp hay được chấp nhận rộng rãi cũng là điều lành mạnh cho linh hồn. Đây là một bài học khó, vì người trẻ rất dễ bị ảnh hưởng bởi đám đông. Nếu ai cũng nói vậy, ai cũng sống vậy, ai cũng coi chuyện đó là bình thường, nó sẽ nghĩ chắc không sao. Nhưng lương tâm Kitô giáo không sống bằng đa số. Nhiều lúc, đa số có thể sai. Người mẹ phải dạy con dũng khí đứng khác khi cần. Dũng khí không làm chỉ vì bạn bè làm. Không nói điều xấu chỉ vì cả nhóm cười. Không tiêu thụ nội dung bẩn chỉ vì ai cũng xem. Không chạy theo mốt nếu mốt đó xúc phạm phẩm giá con người. Không bước vào một mối quan hệ sai chỉ vì “thời nay ai cũng thế”. Đây là chỗ rất cần lòng can đảm nội tâm. Và can đảm ấy không đến từ lý thuyết, mà đến từ nền lương tâm đã được huấn luyện cùng với cảm thức rằng mình thuộc về một sự thật lớn hơn dư luận nhất thời.

Một trong những điều người mẹ cần làm là tạo cho con thói quen xét mình. Xét mình không phải là ngồi liệt kê lỗi theo kiểu máy móc. Đó là tập nhìn lại ngày sống dưới ánh sáng của Chúa. Hôm nay con đã sống thật ở đâu, đã giả ở đâu. Đã yêu ở đâu, đã ích kỷ ở đâu. Đã trung thực ở đâu, đã biện minh ở đâu. Đã mạnh trước cám dỗ hay đã để lòng mình trôi đi. Khi người mẹ tập cho con thói quen xét mình từ nhỏ, lương tâm con sẽ nhạy hơn. Nó sẽ không chỉ sống kiểu sự việc qua rồi thôi. Nó học nhìn mình. Học nhận trách nhiệm. Học gọi đúng điều đang xảy ra trong lòng. Và khi đi xưng tội, nó cũng không đến như một người trả bài, mà như một linh hồn biết quay về. Trong thời đại người ta thích đổ lỗi cho hoàn cảnh và cho người khác, việc tập cho con xét mình là một món quà thiêng liêng vô giá.

Người mẹ cũng cần giúp con hiểu rằng lương tâm không đối nghịch với niềm vui. Có nhiều người trẻ sợ lương tâm như sợ một viên cảnh sát nội tâm luôn làm mình mất vui. Nhưng lương tâm thật, khi được soi sáng đúng, không hủy niềm vui; nó bảo vệ niềm vui khỏi những điều giả. Người mẹ phải giúp con thấy rằng nhiều thứ nhìn rất hấp dẫn nhưng sẽ để lại trống rỗng. Nhiều thứ đòi từ chối lúc đầu nhưng lại sinh ra tự do sâu hơn. Nói cách khác, phân định không phải chỉ để tránh phạm tội, mà còn để chọn sự sống. Chọn điều làm mình trở nên người hơn, rộng hơn, sạch hơn, sáng hơn. Chọn điều nuôi linh hồn thay vì chỉ kích thích cảm giác. Khi con hiểu điều này, lương tâm không còn là cái phanh làm mình mất vui, mà là ánh sáng giúp mình tránh những con đường đẹp giả nhưng dẫn tới mòn mỏi.

Một điểm rất quan trọng nữa là người mẹ phải dạy con phân định người dẫn đường. Trong một thế giới nhiễu loạn, không phải chỉ nội dung mới ảnh hưởng, mà con người cũng ảnh hưởng mạnh. Ai đang được con nghe? Ai đang có quyền đặt ngôn ngữ vào đầu con? Ai đang định nghĩa cho con thế nào là thành công, hấp dẫn, tự do, hạnh phúc? Một người trẻ có thể được đi lễ đều nhưng nếu mỗi ngày nó sống dưới ảnh hưởng của những “thầy dạy” trên mạng đầy nông cạn, duy lợi, phóng túng, khinh đời, thì lương tâm nó vẫn bị bào mòn. Người mẹ phải tập cho con đặt câu hỏi về những người nó theo dõi, thần tượng, ngưỡng mộ. Người ấy làm con tốt hơn hay chỉ làm con xao động hơn? Người ấy nói sự thật hay chỉ nói điều dễ nghe? Người ấy khiến con biết sống sâu hơn hay chỉ sống để được nhìn thấy? Đây là một kỹ năng phân định cực kỳ thực tế mà nhiều gia đình bỏ qua.

Dạy con xây lương tâm cũng là dạy con chịu trách nhiệm với hậu quả. Một số người trẻ biết lý thuyết điều đúng sai khá rõ, nhưng lương tâm vẫn yếu vì họ không được tập gắn hành động với hệ quả thật. Nếu con nói dối mà luôn có người che, gian lận mà luôn được cứu, lười biếng mà luôn có người làm giúp, hỗn láo mà không có hệ quả gì, thì lương tâm sẽ mờ. Không phải vì nó không biết, mà vì nó không cảm được trọng lượng thực của hành vi. Người mẹ khôn ngoan không chỉ nói “điều này sai”, mà còn để cho một số hậu quả lành mạnh xảy ra. Không phải để trả thù, mà để con học thực tế đạo đức của đời sống. Chính trách nhiệm gắn với hành động giúp lương tâm trưởng thành. Nó làm con hiểu rằng đời mình không phải chuỗi lựa chọn vô thưởng vô phạt. Mỗi quyết định đều đang uốn mình thành ai đó.

Có những lúc con sẽ hỏi mẹ những câu rất khó: vì sao người tốt lại khổ, vì sao người gian vẫn thành công, vì sao có những luật dường như ngược với cảm xúc, vì sao Chúa cho phép một điều gì đó, vì sao Giáo Hội dạy điều này chứ không điều kia. Đây là lúc người mẹ không cần phải có mọi câu trả lời ngay. Điều quan trọng hơn là mẹ đừng sợ sự sâu. Đừng vội chặn câu hỏi chỉ vì mình không biết nói gì. Hãy khiêm tốn nói: “Mẹ chưa biết trả lời hết, nhưng mình cùng tìm trong ánh sáng Chúa nhé.” Một người mẹ làm được như thế đang dạy con một bài học rất quý: lương tâm biết phân định không phải là lương tâm có sẵn mọi đáp án, mà là lương tâm biết tìm kiếm sự thật với khiêm nhường và trung thành. Điều này quan trọng hơn rất nhiều so với việc luôn phải tỏ ra mình hiểu hết.

Trong việc dạy con xây lương tâm, người mẹ cũng cần tránh hai cực đoan. Một là làm cho lương tâm thành nỗi sợ bệnh hoạn, khiến con ám ảnh lỗi, ám ảnh tội, mất bình an, lúc nào cũng nghi mình sai. Hai là làm cho lương tâm thành thứ quá mềm, cái gì cũng “không sao đâu”, “Chúa hiểu mà”, “đời mà”. Cả hai đều làm méo mó. Lương tâm lành mạnh phải vừa nhạy với điều sai, vừa bình an trong lòng thương xót của Chúa. Nó không chai lì, nhưng cũng không tuyệt vọng. Nó biết đau vì tội, nhưng không quỵ dưới mặc cảm. Nó biết cần quay về, nhưng không nghĩ mình bị loại bỏ. Người mẹ phải rất tinh tế ở đây, nhất là với những đứa con nhạy cảm hoặc cứng cỏi. Đứa nhạy quá cần được nhắc về lòng thương xót. Đứa lì quá cần được đánh thức về sự thật. Đây không phải công thức giống nhau cho mọi con. Đây là nghệ thuật đồng hành.

Có lẽ điều sâu nhất người mẹ có thể dạy là dạy con sống trước mặt Chúa. Khi một đứa trẻ, một thiếu niên, một người trẻ bắt đầu có thói quen đặt đời mình trước mặt Chúa, lương tâm của nó sẽ dần khác. Nó sẽ không chỉ hỏi mình muốn gì, người ta nghĩ gì, bạn bè làm gì, mà hỏi: nếu con đứng trước Chúa trong chuyện này, con có bình an thật không? Nếu con phải đem điều này đặt lên bàn thờ, con có dám không? Nếu con phải mời Chúa bước vào lựa chọn này, con có còn muốn chọn nó không? Những câu hỏi ấy rất mạnh. Chúng đưa lương tâm ra khỏi vòng khép kín của cái tôi và đặt nó dưới một ánh sáng lớn hơn. Người mẹ không cần dùng những câu hỏi ấy liên tục như công thức, nhưng nếu chính đời mình sống trước mặt Chúa, dần dần con cũng sẽ học được điều đó qua bầu khí mẹ tạo ra.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu hôm nay mẹ thấy thế giới quanh con mình quá ồn, quá rối, quá nhiều tiếng nói trái ngược, xin đừng nản. Đúng là con đang lớn lên trong một thời mà sự dữ không chỉ đến như bóng tối, mà thường đến như ánh sáng giả. Nhưng cũng chính vì thế, vai trò của mẹ càng quý. Mẹ không thể đi theo con mọi nơi. Không thể lọc trước mọi nội dung. Không thể chặn hết mọi cám dỗ. Nhưng mẹ có thể làm điều sâu hơn: giúp con có một ánh sáng bên trong. Một lương tâm biết đau với điều xấu, biết rung với điều thiện, biết không dễ bị mê hoặc bởi cái hào nhoáng, biết dừng lại trước khi lao theo đám đông, biết quay về với Chúa khi lạc hướng. Đó là món quà lớn hơn mọi sự kiểm soát.

Và xin mẹ nhớ: lương tâm không được xây trong một ngày. Có những bài học phải lặp đi lặp lại. Có những lần con sẽ không nghe. Có những giai đoạn lương tâm nó như ngủ quên. Có những lúc mẹ sẽ tưởng mình nói hoài vô ích. Nhưng hạt giống sự thật không mất đi dễ dàng như mẹ nghĩ. Có khi nó nằm đó rất lâu. Có khi nó chỉ trồi lên khi con vấp đau. Có khi nó trở lại trong một đêm rất khuya của đời nó khi không còn gì ngoài tiếng nói nhỏ của lương tâm mẹ đã góp phần vun bồi. Vì thế, đừng bỏ cuộc. Đừng coi thường những câu hỏi nhỏ mẹ gieo. Đừng coi thường việc xét mình cùng con. Đừng coi thường những lần mẹ chọn nói sự thật nhẹ nhàng thay vì la mắng theo cảm xúc. Tất cả những điều ấy đang làm công việc âm thầm nhất nhưng sâu nhất.

Bởi vì cuối cùng, người mẹ không thể sống thay con, chọn thay con, giữ thay con trước mọi cám dỗ. Nhưng mẹ có thể giúp con trở thành người biết đứng một mình trước mặt Chúa, biết nhận ra điều gì đáng sống, đáng tránh, đáng giữ, đáng buông. Và trong một thế giới nhiễu loạn, một con người có lương tâm sáng là một điều vô cùng quý giá.

 

 

CHƯƠNG XV

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – GIỮ CON GIỮA THẾ GIỚI HIỆN ĐẠI MÀ KHÔNG NHỐT CON KHỎI CUỘC ĐỜI

Có một nỗi lo rất thật trong lòng nhiều người mẹ Công giáo hôm nay: làm sao giữ con giữa một thế giới quá nhiều cám dỗ, quá nhiều tiếng gọi, quá nhiều ánh sáng giả, quá nhiều con đường nhìn rất đẹp mà lại dẫn lòng người ra xa khỏi điều cốt lõi. Nỗi lo ấy không phải vô cớ. Chưa bao giờ con cái lớn lên giữa một môi trường vừa rộng mở vừa lắm bẫy như bây giờ. Chỉ cần một chiếc điện thoại nhỏ trong tay, trước mắt chúng có thể hiện ra cả một thế giới: kiến thức, cơ hội, sáng tạo, kết nối, nhưng đồng thời cũng là so sánh, dục vọng, vô nghĩa, giả tạo, bạo lực ngôn từ, tầm thường hóa thân xác, tô hồng hưởng thụ, thần tượng hóa thành công và làm loãng cảm thức về sự thật. Người mẹ nhìn thấy điều ấy, và không thể không run. Có những bà mẹ chỉ muốn khép cánh cửa thật chặt, muốn giữ con trong một vòng bảo vệ càng kín càng tốt, muốn cắt bớt, ngăn bớt, khóa bớt, cấm bớt, vì sợ rằng chỉ cần buông ra một chút thôi là thế giới sẽ nuốt mất trái tim con mình.

Nhưng rồi một câu hỏi khác hiện ra: nếu giữ con bằng cách nhốt con khỏi cuộc đời, con có thật sự trưởng thành không? Con có thật sự biết sống đức tin giữa thế giới không? Hay con chỉ sống ngoan trong vùng được bảo vệ, để rồi khi bước ra khỏi bàn tay mẹ, nó không có nội lực, không có lương tâm trưởng thành, không có khả năng phân định, không có sức chống đỡ, và cuối cùng ngã sâu hơn chính vì chưa bao giờ được học cách đứng giữa đời mà vẫn thuộc về Chúa? Đây là một trong những thử thách lớn nhất của đời làm mẹ hôm nay. Giữ con mà không nhốt con. Bảo vệ con mà không làm con non mãi. Dạy con cảnh giác với thế gian mà không làm con sợ hãi cuộc đời. Giúp con sống đức tin giữa hiện đại mà không tạo ra một thứ đạo khép kín, yếu ớt, chỉ đứng được khi mọi điều thuận lợi. Người mẹ Công giáo không được gọi để tách con khỏi thế giới như một sự trốn chạy, mà để giúp con đi vào thế giới với một trái tim có gốc, có ánh sáng, có tự do nội tâm.

Có một sự thật cần phải nói rất rõ: thế giới hiện đại không chỉ toàn là bóng tối. Nếu người mẹ chỉ nhìn nó như một khối đe dọa, chị sẽ dạy con sống trong tâm thế phòng thủ cực đoan, nghi ngại mọi điều mới, sợ mọi khác biệt, co mình trong một thứ đạo đức khép kín. Điều đó không phải tinh thần Tin Mừng. Thế giới hiện đại có rất nhiều điều tốt: tri thức được mở rộng, khả năng kết nối, cơ hội phục vụ, tiếng nói cho những người yếu, những phương tiện làm điều thiện, những sáng tạo đẹp, những cánh cửa mới cho truyền giáo, cho học hỏi, cho trưởng thành. Con cái của mẹ không được gọi để sống như thể thế giới chỉ toàn độc hại. Chúng được gọi để hiện diện trong thế giới như men, như muối, như ánh sáng. Nhưng để làm được điều đó, chúng phải được dạy không phải chỉ cách sợ điều xấu, mà còn cách yêu điều tốt và nhận ra đâu là điều đang làm mình nhỏ đi. Nếu người mẹ không có cái nhìn quân bình ấy, chị sẽ rất dễ dạy con một đức tin chỉ biết tránh né chứ không biết biến đổi thực tại.

Giữ con giữa thế giới hiện đại trước hết không phải là chuyện dựng thật nhiều hàng rào bên ngoài, mà là chuyện xây một nền bên trong. Một đứa trẻ, một thiếu niên, một người trẻ có thể bị che chắn rất kỹ một thời gian, nhưng không có nền thì rồi nó cũng bị gió cuốn đi khi bước vào đời. Nền ấy là gì? Là tương quan thật với Chúa. Là lương tâm biết phân định. Là khả năng đứng một mình trước áp lực đám đông. Là cảm thức về phẩm giá bản thân. Là kinh nghiệm rằng có những niềm vui đẹp hơn khoái cảm tức thời. Là thói quen quay về cầu nguyện khi lòng mình xao động. Là khả năng chịu cô đơn thay vì bán mình để được chấp nhận. Là sự thật đã được gieo đủ sâu để không dễ bị ngôn ngữ của thời đại đánh tráo. Người mẹ càng lo dựng nền này, chị càng bớt phải sống chỉ bằng nỗi sợ. Bởi vì chị hiểu mình không thể canh con mãi, nhưng có thể góp phần giúp con mang trong mình một “ngọn hải đăng” nội tâm.

Một trong những cám dỗ lớn của thời đại là thần tượng hóa thành công. Người ta đo giá trị con người bằng thành tích, tiền bạc, địa vị, khả năng nổi bật, khả năng được thấy, được ngưỡng mộ, được công nhận. Con trẻ lớn lên giữa thứ không khí ấy rất dễ tin rằng mình chỉ đáng giá khi mình hơn người khác, khi mình có gì đó để khoe, khi mình thắng, khi mình được chú ý. Và nếu thế, đức tin sẽ rất dễ bị đẩy ra lề như một chuyện phụ, vì Thiên Chúa không phải là thứ người ta đem ra để “nâng điểm số xã hội”. Người mẹ Công giáo phải bảo vệ con khỏi thứ thần tượng ấy không phải bằng cách dạy con khinh thường học hành hay thành tựu, mà bằng cách đặt chúng vào đúng chỗ. Học giỏi là tốt, thành công là tốt, làm việc chăm là tốt, nhưng không cái nào là thần. Không cái nào có quyền nuốt linh hồn. Không cái nào được đánh đổi bằng sự giả dối, bằng mất bình an, bằng đánh mất lương tâm, bằng quên mất mình là ai trước mặt Chúa. Người mẹ phải giúp con hiểu rằng thà làm một người bình thường mà sống thật còn hơn thành công rực rỡ mà đánh mất trái tim. Đây là bài học cực khó giữa thời đại hôm nay, nhưng nếu không có, con sẽ rất dễ lớn lên trong một kiểu đói khát không đáy.

Thế giới hiện đại còn cám dỗ con bằng tốc độ. Mọi thứ phải nhanh: nhanh thành công, nhanh vui, nhanh quên, nhanh thay đổi, nhanh hưởng, nhanh chuyển từ điều này sang điều khác. Trong nhịp ấy, chiều sâu bị đánh mất. Sự kiên nhẫn bị xem như chậm chạp. Sự trung tín bị xem như nhàm chán. Đời sống nội tâm bị lấn bởi kích thích liên tục. Người mẹ muốn giữ con giữa thế giới này phải dạy con biết chậm. Không phải chậm theo nghĩa tụt hậu, mà là biết có những điều lớn lên từ từ. Tình bạn thật cần thời gian. Nhân cách thật cần rèn luyện. Đức tin thật cần cầu nguyện đều đặn. Tình yêu thật không được xây bằng cảm xúc bùng lên rồi tắt ngúm. Sự nghiệp bền không xây trên đường tắt. Bình an không đến từ việc có thật nhiều trải nghiệm, mà từ một trái tim có trật tự. Người mẹ có thể dạy điều này bằng chính nhịp sống mình tạo ra trong nhà. Một bữa cơm không điện thoại. Một giờ kinh không vội vã. Một ngày Chúa Nhật không chỉ là tranh thủ làm thêm mọi thứ. Một thói quen làm việc gì đó đến nơi đến chốn. Chính những điều nhỏ ấy chống lại nền văn hóa sống lướt.

Một cám dỗ mạnh mẽ khác là chủ nghĩa hưởng thụ. Thời đại này luôn nói với con rằng đời là để tận hưởng, để thấy dễ chịu, để không bỏ lỡ điều gì, để có càng nhiều trải nghiệm càng tốt, để thỏa mãn cái tôi càng nhanh càng hay. Trong bầu khí đó, hy sinh trở thành từ ngữ không được ưa chuộng, tiết độ trở nên lỗi thời, khiết tịnh bị chế giễu, trung tín bị xem như khờ dại, đời sống cầu nguyện bị coi là vô ích. Nếu người mẹ chỉ phản ứng bằng cấm đoán, con sẽ rất dễ hiểu đức tin như một hệ thống phủ nhận mọi niềm vui. Nhưng nếu mẹ biết dạy con phân biệt giữa niềm vui thật và khoái cảm mau tàn, giữa tự do và phóng túng, giữa hưởng thụ và biết thưởng thức điều tốt lành trong trật tự, thì con sẽ có một nền tảng khác hẳn. Người mẹ cần giúp con cảm được rằng đời sống tiết độ không làm mình nghèo đi, mà làm mình tự do hơn. Người biết tiết độ không bị điều mình muốn sai khiến. Người biết hy sinh không mất niềm vui, mà tìm thấy niềm vui sâu hơn. Người giữ lòng trong sạch không đánh mất tình yêu, mà đang giữ tình yêu khỏi bị làm rẻ.

Giữ con giữa thế giới hiện đại cũng có nghĩa là giúp con sống với công nghệ mà không bị công nghệ nuốt mất. Đây là điều rất thực. Không thể nuôi con hôm nay như thể mạng xã hội, điện thoại, thế giới trực tuyến không tồn tại. Càng phủ nhận, con càng bị hút về phía đó một cách thiếu chuẩn bị. Người mẹ phải nhìn thẳng: đây là môi trường thật mà con đang lớn lên trong đó. Và vì thế, cần giáo dục thay vì chỉ cấm. Dạy con rằng không phải thứ gì có thể xem cũng nên xem. Không phải vì một nội dung hấp dẫn thì nó lành mạnh. Không phải vì mọi người đang bàn tán về điều gì thì mình cần nhảy vào. Dạy con biết hỏi: nội dung này đang làm lòng con yên hơn hay rối hơn, sạch hơn hay bẩn hơn, sáng hơn hay xao động hơn, biết yêu người thật hơn hay chỉ đẩy con vào việc tiêu thụ người khác như hình ảnh? Dạy con biết nhìn lại sau khi dùng thiết bị: mình thấy đầy lên hay rỗng hơn? gần Chúa hơn hay xa hơn? biết ơn hơn hay ganh tỵ hơn? Một người mẹ biết đưa những câu hỏi như thế vào đời sống sẽ giúp con không còn dùng công nghệ cách vô thức.

Nhưng để dạy được điều đó, chính người mẹ cũng phải sống một tương quan lành mạnh với thế giới hiện đại. Không thể bắt con bỏ điện thoại lúc ăn cơm nếu mẹ luôn cầm điện thoại. Không thể dạy con biết hiện diện nếu mẹ ở bên con mà hồn luôn dạt đâu đó. Không thể bảo con đừng sống ảo nếu chính mình cũng sống nhiều vì ánh mắt người khác. Chứng tá của người mẹ ở đây quan trọng hơn mọi bài giảng. Một người mẹ biết đặt điện thoại xuống, biết nghe trọn, biết giữ giờ cầu nguyện không bị màn hình cắt vụn, biết chọn sự hiện diện thật hơn sự phân tán, đang dạy con một bài học rất mạnh: con người không được dựng nên để sống tản mạn mãi mãi. Trái tim cần một trung tâm. Nếu không có Chúa, công nghệ rất dễ chiếm chỗ ấy.

Thế giới hiện đại cũng kéo con vào áp lực phải được công nhận. Được thích, được theo dõi, được khen, được nhìn thấy, được nhắc tên. Đó là cơn đói rất sâu mà nhiều người trẻ không gọi tên được. Chúng có thể làm nhiều thứ không phải vì tin đó là điều tốt, mà vì sợ vô hình, sợ bị bỏ lại, sợ không đủ thú vị trong mắt người khác. Người mẹ phải giúp con nhận ra cái bẫy ấy. Không phải bằng cách chê bai người trẻ, mà bằng cách giúp con cảm nhận giá trị của một đời sống không phụ thuộc hoàn toàn vào ánh mắt bên ngoài. Mẹ dạy con điều này khi chị nhìn con bằng ánh mắt không chỉ dựa trên thành tích hay hình ảnh. Khi chị yêu con như một con người chứ không như một màn trình diễn. Khi chị giúp con thấy những điều sâu kín, trung thành, tử tế, chân thật, dù không được ai vỗ tay, vẫn rất quý trước mặt Chúa. Nếu trong nhà, con được đón nhận như vậy, nó sẽ bớt đi tìm căn tính của mình ngoài kia bằng mọi giá.

Một điều rất quan trọng nữa là người mẹ phải giúp con phân biệt giữa hiện đại và tục hóa. Hiện đại không tự động đồng nghĩa với xấu. Nhưng tục hóa thì làm con người sống như thể Thiên Chúa không còn liên quan đến các chọn lựa của họ. Một người trẻ có thể học cao, biết nhiều, sống trong môi trường quốc tế, làm việc với công nghệ, tiếp xúc văn hóa mới, mà vẫn sâu sắc trong đức tin. Ngược lại, một người có thể ở trong môi trường rất truyền thống nhưng trái tim hoàn toàn tục hóa, nghĩa là mọi quyết định đều chỉ dựa trên tiền bạc, tiện nghi, cảm xúc, danh dự, mà Chúa không có tiếng nói thực sự nào. Người mẹ phải dạy con không sợ cái mới, nhưng cũng không ngây thơ. Không tự động nghĩ cái gì “mới” cũng hay. Không tự động chống cái gì “mới” chỉ vì nó lạ. Mà học phân định: điều này có phù hợp với Tin Mừng không? điều này làm con người sâu hơn hay nông hơn? tự do hơn hay lệ thuộc hơn? nhân bản hơn hay vô cảm hơn? Khi dạy như vậy, mẹ không nhốt con khỏi cuộc đời, nhưng giúp con bước vào cuộc đời với một tâm trí có đèn.

Người mẹ Công giáo còn phải dạy con sống giữa thế giới hiện đại mà không khinh miệt thế giới. Đây là điểm rất tế nhị. Có những người vì sợ điều xấu nên dạy con một thái độ rất tiêu cực với mọi thứ ngoài “vùng đạo đức” của mình. Dần dần, con lớn lên với tâm thế lên án, khép kín, thiếu đối thoại, thiếu khả năng gặp gỡ người khác biệt, và đôi khi mang một thứ tự mãn thiêng liêng. Điều đó không phải Tin Mừng. Chúa Giêsu đi vào thế gian, ăn uống với người tội lỗi, gặp gỡ mọi hạng người, nhưng không hòa tan vào họ. Người mẹ cũng phải dạy con như thế: biết hiện diện giữa những người không giống mình, biết lắng nghe, biết tôn trọng, biết đối thoại, nhưng không đánh mất chân lý. Không sợ đời, nhưng cũng không ngây thơ với đời. Không rút lui thành pháo đài, nhưng cũng không tan vào đám đông. Đó là một quân bình rất khó, và chỉ có thể học được qua chứng tá sống động của người lớn.

Giữ con giữa thế giới hiện đại cũng là dạy con chọn bạn. Một người trẻ có thể nghe mẹ rất ít, nhưng lại nghe bạn rất nhiều. Bạn bè có thể kéo lên hoặc kéo xuống. Người mẹ không thể chọn thay toàn bộ các mối quan hệ của con, nhưng có thể dạy con đọc người. Bạn này làm con tốt hơn hay bớt tốt đi? Ở bên họ, con nói năng và cư xử đẹp hơn hay xấu hơn? Họ giúp con thành thật hơn hay tập biện minh nhiều hơn? Họ giúp con gần Chúa hơn hay làm con ngại nhắc đến Chúa? Họ có tôn trọng phẩm giá của con không? Họ coi con là người hay chỉ là phương tiện cho niềm vui của họ? Đây là những câu hỏi rất thực tế. Nếu mẹ dạy được con nhìn bạn bè dưới ánh sáng ấy, mẹ đang trao cho con một khí cụ bảo vệ rất mạnh.

Trong chuyện học hành, nghề nghiệp, định hướng tương lai cũng vậy. Thế giới hiện đại luôn thúc người ta chạy, cạnh tranh, gom thành tựu, không được chậm, không được thua. Người mẹ phải giúp con vừa cố gắng hết sức, vừa không đánh mất linh hồn. Học chăm, nhưng không gian dối. Làm việc giỏi, nhưng không thờ công việc. Có hoài bão, nhưng không bán lương tâm. Đặt mục tiêu lớn, nhưng không để thành công trở thành thần tượng. Đây là điều cực khó, vì xã hội thưởng cho những ai thắng, không phải luôn thưởng cho những ai sống đúng. Chính vì thế, người mẹ càng phải làm chứng rằng đời người không chỉ được đo bằng tiền và vị trí. Có những thất bại rất trong sạch đáng kính hơn những thành công mờ ám. Có những nghề ít hào nhoáng nhưng nuôi linh hồn tốt hơn một con đường sáng chói mà làm mình xa Chúa. Mẹ không thể chọn thay con, nhưng có thể giúp con mang vào mọi chọn lựa một tiêu chuẩn lớn hơn: điều này có giữ con thành một con người không?

Người mẹ cũng phải chấp nhận rằng không thể giữ con bằng nỗi sợ suốt đời. Có những giai đoạn nỗi sợ làm mẹ siết con, kiểm con, muốn biết mọi thứ, muốn đi trước mọi biến cố. Nhưng rồi mẹ sẽ phải học một bài học rất đau mà rất cần: cuối cùng, con phải sống đời mình giữa một thế giới thật, chứ không trong một phiên bản đã được lọc sạch hoàn toàn. Và vì thế, mẹ không thể chỉ chuẩn bị cho con một tuổi thơ được che chắn; mẹ phải chuẩn bị cho con một linh hồn biết đứng vững. Điều này đòi mẹ đổi mục tiêu. Từ chỗ chỉ mong “con đừng gặp điều xấu” sang mong “con đủ sáng để nhận ra điều xấu và đủ mạnh để không ngã theo nó.” Từ chỗ chỉ muốn “con tránh được hết” sang mong “nếu có vấp, con vẫn biết đường trở về.” Đó là mục tiêu sâu hơn, thật hơn, hợp với đời hơn.

Có những lúc người mẹ phải chấp nhận cho con va chạm. Không phải mọi va chạm đều phải bị chặn từ đầu. Có những va chạm nhỏ giúp con học. Có những thất vọng giúp con bớt ngây thơ. Có những hậu quả nhỏ dạy con điều mà trăm lời khuyên không dạy nổi. Nếu mẹ cứ muốn dọn sạch mọi chông gai, con sẽ yếu. Nhưng nếu mẹ bỏ mặc hoàn toàn, con sẽ lạc. Vậy nên điều khó là chọn đúng những gì cần can thiệp và những gì có thể để con tự đi qua dưới ánh mắt và lời cầu nguyện của mẹ. Đây là nơi người mẹ phải rất gần Chúa, vì không có công thức. Chỉ có một trái tim biết phân định mới nhận ra lúc nào bảo vệ, lúc nào lùi, lúc nào nói, lúc nào chờ.

Người mẹ Công giáo giữ con giữa thế giới hiện đại mà không nhốt con khỏi cuộc đời còn bằng cách làm cho gia đình trở thành một nơi đủ ấm để con không phải đi tìm mọi thứ ngoài kia một cách tuyệt vọng. Nhiều người trẻ lao quá mạnh vào thế giới không chỉ vì nó hấp dẫn, mà còn vì nhà quá lạnh, quá căng, quá thiếu đối thoại, quá đầy áp lực, quá ít chỗ cho chúng được là chính mình. Một ngôi nhà có cầu nguyện, có tôn trọng, có lắng nghe, có những bữa cơm thật, có sự tha thứ, có tình thương không điều kiện nhưng cũng có nguyên tắc, chính là một “hệ miễn dịch” rất mạnh trước vô số cám dỗ ngoài đời. Không phải vì con sẽ không bao giờ bị lôi kéo, mà vì nó có một nơi để so sánh. Nó biết thế nào là sự thật, thế nào là tình thương thật, thế nào là bình an thật. Người mẹ góp phần rất lớn trong việc tạo nên nơi ấy.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu hôm nay mẹ thấy thế giới này rộng quá, mạnh quá, lạ quá, và có lúc mẹ chỉ muốn giữ con thật chặt trong tay mình, xin đừng vội xấu hổ vì nỗi sợ ấy. Nỗi sợ đó phát sinh từ tình yêu. Nhưng xin đừng để nỗi sợ quyết định hoàn toàn cách mẹ yêu. Vì nếu yêu chỉ bằng sợ, mẹ sẽ nhốt con. Còn nếu yêu bằng đức tin, mẹ sẽ xây cho con một đôi chân. Mẹ không cần làm cho thế giới biến mất. Mẹ cũng không thể. Mẹ chỉ cần giúp con có một trái tim đủ sáng để đi qua thế giới mà không thuộc trọn về thế giới. Đủ sâu để không bị cuốn bởi điều nông. Đủ thật để không sống bằng mặt nạ. Đủ gần Chúa để khi lạc vẫn còn biết đường quay lại.

Mẹ không giữ con bằng những bức tường cao nhất. Mẹ giữ con bằng gốc rễ sâu nhất. Gốc rễ trong Chúa. Trong sự thật. Trong lương tâm. Trong cầu nguyện. Trong một mái nhà mà Tin Mừng không chỉ được nói, mà được sống. Và nếu những gốc rễ ấy được nuôi đủ, con có thể đi xa mà vẫn còn mang theo hương của mái nhà, của lời kinh, của bàn tay mẹ, của ánh mắt biết phân định, của một đức tin không khép kín nhưng cũng không hòa tan.

 

 

CHƯƠNG XVI

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – DẠY CON SỐNG GIỮA TIỀN BẠC VÀ TIỆN NGHI MÀ KHÔNG ĐÁNH MẤT LINH HỒN

Tiền bạc không xấu. Tiện nghi không xấu. Một mái nhà đàng hoàng, một bữa ăn đủ đầy, một đời sống bớt chật vật, một công việc ổn định, khả năng lo cho con học hành, chăm sóc người đau yếu, giúp đỡ người khác, tất cả những điều ấy đều có thể là quà tặng của Thiên Chúa. Giáo Hội không dạy con người phải yêu sự nghèo khổ như một thứ khổ hạnh mù quáng, cũng không dạy cha mẹ phải để con mình thiếu thốn mới là đạo đức. Lao động chăm chỉ, quản lý tiền bạc khôn ngoan, gây dựng đời sống vật chất ổn định cho gia đình là một phần rất thật của trách nhiệm. Nhưng vấn đề chưa bao giờ nằm ở chỗ có tiền hay không có tiền, có tiện nghi hay không có tiện nghi. Vấn đề nằm ở chỗ linh hồn của con người đứng ở đâu trước những điều ấy. Tiền bạc là người phục vụ hay đã trở thành ông chủ. Tiện nghi là phương tiện hay đã thành nơi trú ngụ của ý nghĩa đời mình. Thành công là một phần của bổn phận hay đã được thần thánh hóa. Đây là nơi người mẹ Công giáo phải đi vào một sứ mạng rất tinh tế và rất cấp bách: dạy con biết sống giữa của cải đời này mà không để của cải chiếm mất trái tim.

Có một thực tế mà người mẹ nào cũng cảm được: chưa bao giờ con trẻ lớn lên giữa nhiều đồ hơn mà lại có nguy cơ trống rỗng hơn như bây giờ. Chúng có thể có nhiều thứ mà các thế hệ trước không dám mơ: đồ dùng cá nhân, công nghệ, quần áo, cơ hội học hành, trải nghiệm, giải trí, dịch vụ, sự tiện lợi gần như tức thì. Nhưng chính vì mọi thứ quá sẵn, quá nhanh, quá nhiều, nên lòng biết ơn, sức chịu đựng, khả năng chờ đợi, cảm thức đủ và sự quý trọng những điều nhỏ bé rất dễ bị bào mòn. Một đứa trẻ quen được đáp ứng liên tục có thể lớn lên mà không nhận ra mình đang nghèo nội tâm. Nó không hiểu giá của đồng tiền. Không hiểu mồ hôi của cha mẹ. Không hiểu rằng những gì mình đang có không tự nhiên mà đến. Không hiểu rằng của cải vật chất không bảo đảm cho một đời sống có ý nghĩa. Nếu người mẹ không dạy, thế giới sẽ dạy con theo cách rất khác: con đáng giá bằng những gì con có; con càng nhiều càng hơn; con càng đắt tiền càng có quyền kiêu; con càng hưởng được nhiều càng thành công. Đó là một lời dối trá rất ngọt mà rất nguy hiểm.

Người mẹ Công giáo không được mời gọi dạy con ghét tiền. Cũng không được mời gọi nuôi con bằng một thứ đạo đức bài vật chất nửa vời, khiến con lớn lên thiếu thực tế, không biết lo cho đời sống, không biết lao động, không biết trách nhiệm kinh tế. Điều mẹ phải dạy là vị trí đúng của tiền bạc. Tiền là phương tiện, không phải cứu cánh. Tiền giúp mình sống, chứ không định nghĩa mình là ai. Tiền giúp mình phục vụ, nhưng không làm mình đáng giá hơn người nghèo. Tiền có thể làm nhiều điều tốt, nhưng không mua được bình an, lòng trung tín, sự trong sạch, một gia đình yêu thương, một lương tâm an lành, hay một linh hồn được cứu. Nếu người mẹ dạy được điều đó, chị đang trao cho con một loại tự do rất lớn. Bởi vì người biết đặt tiền đúng chỗ sẽ ít bị nô lệ hơn trước thế gian. Nó có thể làm việc chăm chỉ mà không quỳ lạy thành công. Nó có thể kiếm tiền mà không bán mình. Nó có thể hưởng những điều tốt mà không để mình bị điều tốt giả lừa phỉnh.

Cách đầu tiên người mẹ dạy con điều này là qua thái độ của chính mình với tiền bạc. Không thể dạy con sống siêu thoát mà ngày nào trong nhà mẹ cũng chỉ nói đến tiền, so bì vật chất, chê bai người khác vì ít hơn hay nhiều hơn, tự hào quá đáng vì nhà mình có hơn, hoặc ngược lại sống trong mặc cảm thường trực vì không bằng người ta. Trẻ con nghe được “thần” của gia đình qua những gì người lớn lặp đi lặp lại. Nếu ngày nào mẹ cũng than tiền, lo tiền, nói về người giàu, ngưỡng mộ đồ sang, đánh giá con người qua khả năng tiêu dùng, thì dù vẫn đi lễ và đọc kinh, gia đình ấy đang dạy con một thứ giáo lý khác: tiền là điều tối thượng. Còn nếu con thấy mẹ biết quý đồng tiền nhưng không quỳ gối trước nó, biết tiết kiệm mà không hà tiện, biết dùng tiền để lo cho gia đình và giúp người khác, biết cảm ơn vì đủ chứ không chỉ than vì thiếu, biết không xem món đồ đắt là thước đo của phẩm giá, thì đó là bài học mạnh hơn ngàn lời khuyên.

Có những người mẹ, vì từng đi qua nghèo khó, nên khi có điều kiện hơn thì vô thức muốn bù quá nhiều cho con. Họ không muốn con thiếu thứ gì. Không muốn con thua bạn. Không muốn con phải chờ. Không muốn con phải dùng lại đồ cũ. Không muốn con chịu thiệt một chút nào. Tình thương ấy rất dễ hiểu. Nhưng nếu không tỉnh, nó sẽ nuôi nơi con một tâm hồn tiêu dùng hơn là một tâm hồn biết ơn. Khi mọi nhu cầu, thậm chí mọi ý muốn, đều được đáp ứng quá nhanh, con sẽ dần mất cảm giác về ranh giới giữa điều cần và điều muốn. Mà đây là một ranh giới cực kỳ quan trọng của đời sống nội tâm. Người mẹ phải giúp con phân biệt: cái gì là cần thật, cái gì chỉ là thích; cái gì giúp con lớn lên, cái gì chỉ làm con bị lôi vào vòng đòi hỏi vô tận; cái gì đáng chi, cái gì nên bớt; cái gì là phần thưởng hợp lý, cái gì là nuông chiều làm con yếu đi. Một đứa trẻ không học được sự phân biệt này rất dễ lớn lên thành người không bao giờ thấy đủ.

Dạy con sống giữa tiền bạc mà không đánh mất linh hồn trước hết là dạy con lòng biết ơn. Biết ơn là hàng rào rất mạnh chống lại chủ nghĩa tiêu dùng. Một người biết ơn sẽ ít coi mọi thứ là đương nhiên. Nó nhìn bữa cơm và thấy lao nhọc của cha mẹ. Nó nhìn quyển sách, chiếc áo, khoản học phí, đôi giày, chuyến đi, và hiểu đằng sau đó có thời gian, có mồ hôi, có hy sinh. Nó không tiêu xài như thể của cải từ trời rơi xuống vô danh. Người mẹ có thể gieo lòng biết ơn bằng những điều rất đơn sơ: dạy con cảm ơn trước bữa ăn, nhắc con nhớ công lao cha mẹ, kể cho con nghe một cách vừa phải về cái giá của lao động, tập cho con không phung phí, tập cho con dùng đồ đến nơi đến chốn, tập cho con biết nhận quà cách trân trọng chứ không như quyền lợi hiển nhiên. Lòng biết ơn giúp con người sử dụng vật chất với sự tỉnh thức. Và một trái tim biết ơn rất khó bị của cải thống trị hoàn toàn.

Nhưng biết ơn thôi chưa đủ. Người mẹ còn phải dạy con biết chờ. Đây là một nhân đức cực kỳ quý mà tiền bạc và tiện nghi hiện đại đang phá hủy dần. Hôm nay thích là muốn có ngay. Muốn xem là xem ngay. Muốn mua là mua ngay. Muốn đổi là đổi ngay. Muốn ăn là đặt ngay. Muốn giải trí là có ngay. Chính cái “ngay” ấy làm con người yếu đi trong chiều sâu. Nó làm mất khả năng chịu thiếu, chịu chậm, chịu bất tiện, chịu khát. Mà không biết chịu thì rất khó trưởng thành thiêng liêng. Người mẹ phải dạy con rằng không phải điều gì muốn cũng phải có liền. Có những thứ đáng để chờ. Có những ước muốn cần được lọc. Có những món đồ cần được cân nhắc. Có những niềm vui lớn hơn đến từ việc biết trì hoãn sự thỏa mãn. Đó không chỉ là bài học kinh tế. Đó là bài học của tự do nội tâm. Người không bị điều mình muốn lôi đi ngay lập tức là người mạnh hơn trước cám dỗ, mạnh hơn trước áp lực đám đông, mạnh hơn trước vô số chào mời của thời đại.

Có một điều rất quan trọng mà người mẹ Công giáo phải giúp con hiểu: sống đơn sơ không có nghĩa là sống bẩn, sống kém, sống thất bại. Nhiều người trẻ hôm nay gần như mặc định rằng giá trị của mình gắn với mức tiêu dùng. Đi đâu, mặc gì, dùng gì, ở đâu, có thương hiệu gì, trải nghiệm gì. Nếu người mẹ không dạy, con sẽ bị cuốn vào vòng so sánh bất tận ấy. Sống đơn sơ theo nghĩa Tin Mừng không phải là cố tình làm mình thiếu thốn để tỏ ra đạo đức. Đó là khả năng dùng đủ mà không lệ thuộc, dùng tốt mà không khoe, có thể sở hữu mà không bị sở hữu, biết chọn điều giúp mình sống người hơn chứ không chỉ trông hơn. Một người mẹ biết sống và dạy sự đơn sơ sẽ giúp con bớt bị ám ảnh bởi bề ngoài. Nó sẽ hiểu rằng có những con người mặc rất thường nhưng tâm hồn rất sang, và cũng có những người phủ đầy hàng hiệu mà lòng rất rỗng. Đây là một bài học cực kỳ cần giữa thời đại mà vẻ ngoài đang được thờ như một thứ tôn giáo mới.

Người mẹ cũng phải dạy con sự khác biệt giữa giá và giá trị. Đây là một phân biệt rất sâu. Một món đồ có thể đắt nhưng không thật sự có giá trị cho linh hồn. Một con người có thể nghèo nhưng giá trị vô cùng trước mặt Chúa. Một công việc có thể không hào nhoáng nhưng rất có ích. Một bữa cơm giản dị có thể quý hơn một trải nghiệm sang trọng nếu trong đó có tình thân, sự hiện diện và lòng biết ơn. Nếu không học được sự phân biệt này, con rất dễ nhầm lẫn toàn bộ đời sống: tưởng cái đắt là cái quý, cái sang là cái đáng mơ, cái hiếm là cái đáng giá, cái nhiều người muốn là cái đáng theo. Người mẹ phải giúp con nhìn sâu hơn lớp giá cả. Có thể bằng cách chỉ cho con thấy giá trị của một người lao động chân chính, của một người mẹ hy sinh, của một linh mục nghèo nhưng trung thành, của một món quà nhỏ nhưng đầy tình yêu, của một quyển sách làm tâm hồn lớn lên, của một giờ cầu nguyện đem lại bình an thật. Khi con biết nhìn giá trị vượt lên trên giá cả, nó sẽ bớt bị thị trường điều khiển.

Tiền bạc còn chạm đến một vùng rất sâu là cảm giác an toàn. Nhiều người, kể cả những người có đức tin, vẫn vô thức đặt sự bình an của mình chủ yếu trên số tiền đang có. Nếu nhiều, họ yên hơn. Nếu ít, họ mất chỗ dựa. Điều đó rất người. Nhưng nếu không được soi sáng, nó sẽ khiến con lớn lên trong một kiểu đức tin mỏng: nói phó thác nhưng thật ra chỉ bình an khi ví tiền đủ dày. Người mẹ không thể dạy con coi thường việc lo liệu tài chính. Điều đó là thiếu trách nhiệm. Nhưng mẹ phải dạy con một bài học cao hơn: tiền bạc cần cho đời sống, nhưng không phải đá tảng cuối cùng để xây lòng an. Có thể bằng cách cho con thấy gia đình mình đã từng đi qua thiếu thốn mà vẫn không mất nhau, đã từng có những lúc khó nhưng vẫn được Chúa gìn giữ, đã từng học sống với ít hơn mà lòng không hẹp lại. Những chứng từ như thế cực kỳ quý. Nó làm con hiểu rằng mình có thể khổ vì thiếu, nhưng không cần chết phần hồn vì thiếu. Và cũng có thể giàu mà vẫn nghèo trước mặt Chúa.

Người mẹ Công giáo còn phải dạy con dùng tiền như một phương tiện của bác ái. Đây là điều nhiều gia đình quên. Họ dạy con tiết kiệm, giữ gìn, chi tiêu khôn ngoan, nhưng không dạy con chia sẻ. Kết quả là con có thể giỏi quản lý lợi ích của mình, nhưng tim khép với người khác. Nếu trong nhà có thói quen để dành một phần cho người nghèo, mua gì đó cho ai cần hơn, nghĩ đến người thiếu thốn khi mình đang hưởng, dạy con không phung phí vì ngoài kia có người không có, thì tiền bạc sẽ không chỉ là chuyện của cái tôi. Nó trở thành nơi giáo dục lòng thương xót. Một đứa trẻ biết trích từ phần mình để giúp ai đó sẽ lớn lên khác hẳn một đứa trẻ chỉ quen nhận về. Người mẹ không cần biến mọi hành vi bác ái thành bài học giáo khoa. Chỉ cần lặp đi lặp lại những cử chỉ rất nhỏ: mua thêm một phần cho người khó, nhắc con giữ gìn đồ đạc để còn san sẻ, để dành một khoản nhỏ cho việc tốt, cầu nguyện cho người nghèo khi mình được đủ. Chính những điều ấy làm cho tiền bạc bị đặt vào đúng chỗ phục vụ tình yêu.

Giữa tiền bạc và tiện nghi, người mẹ còn phải canh giữ cho con khỏi đồng hóa bản thân với mức sống. Đây là một vết thương rất phổ biến trong xã hội hiện đại. Nhiều người tự hào quá đáng khi có nhiều hơn, hoặc tự ti quá đáng khi không bằng người ta. Cả hai đều làm linh hồn mất tự do. Một người mẹ khôn ngoan sẽ không nuôi trong con kiểu so sánh ấy. Mẹ không châm thêm vào sự kiêu nếu nhà mình khá hơn, cũng không gieo mặc cảm nếu nhà mình đơn sơ hơn. Mẹ dạy con biết trân trọng những gì mình có, nhưng không nhìn người khác từ trên xuống hay từ dưới lên chỉ vì vật chất. Dạy con biết cư xử tử tế với mọi người, không chọn bạn theo mức sống, không khinh ai vì nghèo, không chạy theo ai vì giàu. Đây là bài học nền tảng của phẩm giá con người. Bởi vì đức tin Công giáo nhìn con người từ việc họ là con Thiên Chúa, không từ thương hiệu họ mang hay tài sản họ giữ.

Một điểm rất thực nữa là người mẹ cần dạy con lao động. Dạy con sống giữa tiền bạc mà không đánh mất linh hồn không thể chỉ bằng lời nói về tiết độ và bác ái. Con cần học giá của công sức. Cần học rằng tiền không tự sinh ra. Cần học rằng mỗi tiện nghi đều có một cái giá bằng thời gian, công sức, hoặc hy sinh của ai đó. Tùy lứa tuổi, người mẹ có thể tập cho con làm việc nhà, biết giữ gìn đồ dùng, biết tiết kiệm điện nước, biết quý thời gian của người khác, biết kiếm những khoản nhỏ hợp pháp phù hợp tuổi nếu có thể, biết không tiêu pha như thể mọi thứ vô tận. Lao động giúp con người tôn trọng của cải đúng hơn. Và quan trọng hơn, nó giúp con không lớn lên với tâm thế tiêu thụ mọi thứ mà không nhận trách nhiệm gì. Một linh hồn chỉ quen hưởng mà không quen phục vụ rất dễ bị tiền bạc làm hỏng.

Người mẹ cũng phải dạy con rằng nghèo không tự động là thánh, và giàu cũng không tự động là tội. Điều quyết định là con người sống thế nào với những gì mình có. Có người ít tiền mà rất tham, rất ganh, rất khép kín. Có người nhiều tiền mà rất quảng đại, rất có trách nhiệm, rất biết dùng của cải để phục vụ. Nếu người mẹ dạy con bằng một cái nhìn quá đơn giản, con sẽ lớn lên hoặc là khinh thành công, hoặc là ngây thơ trước sự giàu có. Điều con cần học là sự ngay lành trong cách kiếm tiền, sự trong sáng trong cách dùng tiền, sự tiết độ trong cách hưởng, và sự rộng mở trong cách chia sẻ. Mẹ có thể dạy con điều đó qua những câu chuyện cụ thể, qua cách gia đình bàn về tiền bạc, qua cách phản ứng trước người giàu và người nghèo, qua những lựa chọn nhỏ trong tiêu dùng. Dần dần, con sẽ hiểu tiền không phải là kẻ thù, nhưng trái tim mình có thể trở thành kẻ phản bội nếu không tỉnh táo.

Có những gia đình vì muốn cho con “không thiếu gì” mà vô tình cướp mất nơi con cơ hội quý để học sự thanh đạm. Thanh đạm không phải là nghèo khổ. Thanh đạm là biết sống với cái đủ, biết dừng trước điều thừa, biết lòng mình không bị kích thích liên tục bởi cái mới, cái hơn, cái nhiều. Một người mẹ biết trân trọng thanh đạm sẽ tạo cho gia đình một bầu khí khác. Không chạy theo mọi thứ mới nhất. Không đổi chỉ vì người khác có. Không mua để lấp chỗ trống cảm xúc. Không lấy mua sắm làm phần thưởng chính cho mọi cố gắng. Không để những dịp vui của gia đình luôn gắn với tiêu dùng. Thay vào đó, niềm vui có thể đến từ sự hiện diện, từ chuyến đi đơn giản, từ bữa ăn ấm, từ giờ cầu nguyện, từ việc cùng nhau làm điều tốt. Nếu con lớn lên trong kiểu bầu khí ấy, nó sẽ có một sức đề kháng tự nhiên hơn trước chủ nghĩa tiêu dùng.

Người mẹ Công giáo còn phải cẩn thận khi dùng tiền để bù đắp những thiếu hụt tình cảm trong gia đình. Đây là điều rất hay xảy ra. Khi quá bận, quá mệt, hoặc cảm thấy có lỗi vì ít thời gian cho con, người lớn dễ dùng quà cáp, tiện nghi, tiền tiêu vặt, những món mua thêm để bù. Ngắn hạn thì có vẻ êm. Nhưng lâu dài, con sẽ học một bài học rất lệch: tình yêu gắn với việc được cho đồ, được đáp ứng vật chất. Và rồi khi thiếu kết nối, nó sẽ đi tìm thêm tiêu dùng để lấp khoảng trống. Người mẹ cần phân biệt rất rõ: quà tặng có thể là biểu hiện đẹp của tình yêu, nhưng không được thay thế sự hiện diện. Không món đồ nào chữa được cảm giác không được nghe, không được thấy, không được ôm thật lòng. Nếu người mẹ lẫn điều này, chị sẽ vô tình dạy con dùng vật chất như thuốc gây tê cho cô đơn. Và đó là một con đường rất nguy hiểm cho linh hồn.

Dạy con sống giữa tiền bạc và tiện nghi mà không đánh mất linh hồn cũng là dạy con biết hỏi: điều này đang phục vụ con người hay đang chiếm chỗ con người? Một ngôi nhà đẹp là tốt, nhưng nếu vì nó mà cả nhà mất bình an, thì điều gì đang xảy ra? Học hành tốt là tốt, nhưng nếu vì nó mà con trở thành máy thành tích và quên mất cầu nguyện, thì cái gì đang bị lệch? Một công việc thu nhập cao là tốt, nhưng nếu nó làm con gian dối, vô cảm với người thân, đánh đổi tất cả để leo lên, thì cái giá quá đắt. Người mẹ phải tập cho con khả năng nhìn tổng thể. Đừng chỉ hỏi “có được gì”, mà hỏi “mất gì”. Đừng chỉ hỏi “có đáng tiền không”, mà hỏi “có đáng linh hồn không”. Đây là kiểu câu hỏi rất Tin Mừng. Vì Chúa Giêsu đã đặt vấn đề này cực mạnh: được cả thế gian mà mất linh hồn thì nào ích gì. Người mẹ không cần lặp nguyên câu ấy như khẩu hiệu mọi lúc, nhưng phải làm sao để tinh thần của nó thấm vào lối suy nghĩ của con.

Hỡi người mẹ Công giáo, có thể mẹ đang sống trong thiếu thốn, cũng có thể Chúa cho gia đình mẹ được đủ đầy hơn nhiều người khác. Dù hoàn cảnh nào, sứ mạng của mẹ vẫn rất lớn. Nếu nghèo, mẹ có thể dạy con không mặc cảm, không ganh, không lấy thiếu thốn làm lý do cho lệch lạc, nhưng học sống ngay lành, biết hy vọng và biết quý điều nhỏ. Nếu đủ hơn, mẹ có thể dạy con không kiêu, không phung phí, không để của cải làm chai lòng, nhưng học biết ơn, chia sẻ, tiết độ và dùng những gì mình có để làm điều tốt. Trong cả hai trường hợp, điều mẹ đang bảo vệ không chỉ là tương lai vật chất của con, mà là linh hồn nó.

Mẹ không cần tạo ra một gia đình nghèo đi để chứng minh mình sống Tin Mừng. Mẹ chỉ cần tạo ra một bầu khí nơi tiền bạc không được tôn làm thần. Nơi tiện nghi không thay được tình yêu. Nơi của cải không được phép đẩy Chúa ra khỏi trung tâm. Nơi con cái học rằng sống đẹp quý hơn sống sang, sống thật quý hơn sống hơn người, giữ lương tâm quý hơn giữ hình ảnh, và cho dù cuộc đời này cần rất nhiều điều thực tế, thì điều đáng sợ nhất không phải là thiếu tiền, mà là để linh hồn mình trở nên nghèo trước mặt Chúa mà không hay.

Nếu người mẹ làm được điều đó, chị đang trao cho con một kho tàng vô giá. Vì rất nhiều người ra đời biết kiếm tiền nhưng không biết giữ mình. Biết hưởng nhưng không biết dừng. Biết lên cao nhưng không biết quay lại. Biết tiêu dùng nhưng không biết yêu. Trong khi một người được dạy sống giữa tiền bạc và tiện nghi mà không đánh mất linh hồn có thể đi rất xa giữa đời mà vẫn còn mình, vẫn còn Chúa, vẫn còn một trái tim biết rung với sự thật.

 

 

CHƯƠNG XVII

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – DẠY CON YÊU LAO ĐỘNG, SỐNG BỔN PHẬN VÀ BIẾT PHỤC VỤ

Có một điều rất dễ bị quên trong thời đại hôm nay: con người không lớn lên chỉ nhờ được yêu thương, mà còn nhờ được giao việc, được đòi hỏi, được tập trách nhiệm, được uốn vào tinh thần phục vụ. Một tình yêu chỉ biết bao bọc mà không biết trao việc sẽ dễ làm con yếu. Một mái nhà chỉ biết đáp ứng mà không biết giao phần sẽ dễ đào tạo những con người quen nhận mà không biết cho. Một nền giáo dục chỉ nhấn mạnh quyền lợi mà không dạy bổn phận sẽ làm lương tâm mềm đi, ý chí rệu đi, và tâm hồn dần bị nhiễm một thứ ích kỷ rất tinh vi: cái gì cũng quy về mình, cái gì cũng đo bằng cảm giác thuận tiện của mình, cái gì cũng hỏi “con được gì” hơn là “con phải làm gì cho điều đúng”. Trong bối cảnh ấy, người mẹ Công giáo giữ một vai trò cực kỳ quan trọng: dạy con yêu lao động, sống bổn phận và biết phục vụ. Đây không phải chỉ là chuyện dạy con biết siêng năng để sau này đỡ khổ. Đây là chuyện dạy con trở thành người. Và sâu hơn nữa, là dạy con sống như người môn đệ của Chúa Giêsu giữa đời.

Lao động, trong ánh sáng đức tin, không chỉ là cách kiếm sống. Lao động là một phần của phẩm giá con người. Ngay từ đầu, Thiên Chúa đã trao cho con người công việc chăm sóc, gìn giữ, cộng tác vào công trình tạo dựng. Lao động chân chính giúp con người ra khỏi lười biếng, khỏi thụ động, khỏi cảm giác mình là trung tâm chỉ để được phục vụ. Lao động dạy khiêm nhường, dạy trật tự, dạy sự bền bỉ, dạy ý thức rằng những điều có giá trị thường đòi mồ hôi và thời gian. Một đứa trẻ không được tập lao động phù hợp với tuổi mình rất dễ lớn lên trong một cái tôi mỏng nhưng đòi hỏi nhiều. Nó có thể giỏi lý thuyết, giỏi nói, giỏi tiêu dùng, nhưng lại thiếu nội lực để gánh đời. Người mẹ Công giáo phải nhìn thấy điều này từ sớm. Không phải để biến con thành công cụ làm việc, càng không phải để tước mất tuổi thơ của con, nhưng để cho con được chạm vào một chân lý rất người và rất Tin Mừng: con không chỉ sống để hưởng, con còn được dựng nên để góp phần.

Có những bà mẹ rất thương con nên vô tình làm hộ con gần như mọi thứ. Từ những việc nhỏ nhất đến những việc lẽ ra con có thể tập dần. Ban đầu là vì con còn nhỏ. Sau đó là vì sợ con làm không khéo. Rồi vì thấy làm hộ nhanh hơn. Rồi vì không nỡ để con vất vả. Cuối cùng, người mẹ trở thành người ôm hết, còn con lớn lên trong một môi trường nơi mọi sự được chuẩn bị sẵn. Loại tình thương ấy rất dễ hiểu, nhưng nếu kéo dài quá, nó sẽ cướp mất nơi con cơ hội lớn lên qua bổn phận. Có những người bước vào tuổi trưởng thành mà gần như không quen phục vụ ai, không biết thấy việc mà làm, không biết giữ lời hứa, không biết chịu mệt vì điều chung, không biết tự lo những điều căn bản cho đời mình. Và sâu hơn, họ cũng rất khó đi vào đời sống thiêng liêng trưởng thành, vì một linh hồn không quen trách nhiệm trong điều nhỏ thường cũng yếu trong trách nhiệm với điều lớn.

Người mẹ dạy con yêu lao động trước hết bằng cách cho con thấy lao động là điều đáng kính. Trong một số gia đình, con cái lớn lên với một cái nhìn lệch: chúng chỉ ngưỡng mộ những gì sang, nhẹ, sạch, trí thức, “ra dáng”, còn những công việc âm thầm, tay chân, lặp đi lặp lại thì bị xem như thứ thấp, thứ dành cho người ít học, ít giá trị. Nếu bầu khí trong nhà như vậy, con rất dễ khinh thường lao động phục vụ. Nó muốn hưởng thành quả nhưng không muốn động tay. Nó thích thành công nhưng không quý quá trình. Người mẹ Công giáo phải sửa cái nhìn ấy từ gốc. Mẹ phải giúp con thấy: dọn nhà không thấp kém, rửa chén không thấp kém, chăm người đau không thấp kém, lao động chân tay không thấp kém, một người cha đổ mồ hôi ngoài đời để nuôi gia đình là điều rất đáng kính, một người mẹ đứng bếp ngày này qua ngày khác là điều rất đáng kính. Khi con nhìn lao động bằng sự tôn trọng, nó sẽ khác hẳn. Bởi vì nhiều thái độ lười và khinh việc không bắt đầu từ thân xác, mà từ cái nhìn của lòng.

Người mẹ cũng phải dạy con rằng làm việc không chỉ khi mình thích. Đây là một bài học cực kỳ quan trọng. Thời đại hôm nay đề cao cảm hứng quá mức. Người ta quen làm khi có hứng, nghỉ khi mệt, đổi khi chán, bỏ khi không vui nữa. Nhưng đời sống thật, và nhất là đời sống đức tin, không thể được xây chỉ trên cảm xúc. Bổn phận là nơi con người học trung tín. Một đứa trẻ cần hiểu từ sớm rằng có những việc phải làm vì nó đúng, vì nó là phần của mình, vì người khác cần, vì mái nhà này là nơi mình thuộc về, chứ không phải chỉ vì mình đang vui. Khi con được dạy theo kiểu này, nó sẽ hiểu dần rằng tình yêu không phải chỉ là cảm giác ấm, mà còn là làm điều cần làm khi mình không thấy dễ chịu. Và đây chính là một chiếc cầu rất đẹp từ lao động sang đời sống thiêng liêng. Vì sống với Chúa cũng vậy. Không phải lúc nào ta cũng sốt sắng, nhưng vẫn cần trung tín. Không phải lúc nào ta cũng thích hy sinh, nhưng vẫn cần làm điều đúng.

Sống bổn phận là học sống ra khỏi cái tôi. Có lẽ đó là giá trị sâu nhất mà người mẹ phải truyền cho con. Một gia đình không thể thành mái ấm nếu ai cũng chỉ sống theo hứng riêng và quyền lợi riêng. Có người phải nhớ. Có người phải làm. Có người phải nhường. Có người phải góp. Và thực ra, không phải “có người”, mà là mỗi người. Nếu không dạy con điều này, người mẹ sẽ vô tình tạo ra một kiểu sống làm mòn mình: mẹ làm hết, còn mọi người nhận. Mẹ nhịn hết, còn mọi người coi đó là hiển nhiên. Mẹ giữ mọi trật tự, còn người khác quen với sự có sẵn. Đó không phải là yêu thương lành mạnh. Người mẹ Công giáo phải giúp con thấy mình là một phần có trách nhiệm của gia đình. Nhà này không phải khách sạn. Bữa cơm này không tự có. Căn phòng này không tự sạch. Bầu khí ấm này không tự nhiên mà bền. Ai cũng có phần. Khi con hiểu mình có phần, nhân cách nó sẽ đổi. Nó không còn chỉ chờ được phục vụ, mà học sống như người thuộc về.

Điều này cần bắt đầu từ những việc rất nhỏ. Trẻ nhỏ có thể học cất đồ chơi, xếp dép, tự giữ góc của mình, biết dọn sau khi dùng, biết giúp lấy đồ, biết chào hỏi, biết tham gia vào những việc phù hợp tuổi. Thiếu niên có thể học dọn bàn, rửa chén, trông em, phụ mẹ chuẩn bị bữa ăn, giữ trật tự không gian chung, làm một số việc cá nhân không phải nhắc mãi. Người trẻ lớn hơn có thể gánh những việc thật hơn, góp phần thực hơn vào đời sống gia đình. Điều quan trọng không phải là lượng việc, mà là ý nghĩa tinh thần của những việc ấy. Nếu mẹ chỉ giao việc như trừng phạt, con sẽ ghét. Nếu mẹ giao việc như huấn luyện lòng phục vụ, như cách sống tình liên đới trong nhà, như cách nói với con rằng “con quan trọng và con có thể góp”, thì tâm thế sẽ khác. Người mẹ phải biết gọi tên vẻ đẹp của bổn phận, không chỉ nặng ở gánh, mà còn sáng ở ý nghĩa.

Tuy nhiên, người mẹ cũng cần tránh một sai lầm: chỉ dạy con làm việc mà không dạy lý do thiêng liêng của việc đó. Một đứa trẻ có thể bị rèn rất chăm, nhưng nếu không hiểu chiều sâu, nó có thể lớn lên như một người chỉ biết lao lực, chỉ biết thành tích, chỉ biết “phải làm”, mà không cảm được ý nghĩa phục vụ. Người mẹ Công giáo phải nối lao động và bổn phận với Tin Mừng. Mẹ có thể nói: “Con làm việc này để giúp gia đình mình.” “Con dọn phần của con vì người khác cũng cần được thoải mái.” “Con giúp mẹ không phải vì mẹ là người hầu của con, mà vì nhà mình cùng thuộc về nhau.” “Con chịu khó một chút là đang học hy sinh.” “Con trung tín với phần nhỏ là đang tập làm người đáng tin.” Khi được nối như thế, công việc không còn là một mệnh lệnh khô cứng. Nó trở thành trường học của tình yêu.

Yêu lao động còn là học làm việc tốt, chứ không chỉ làm cho có. Đây là điều rất quan trọng. Có những đứa trẻ làm việc vì bị ép, nên làm qua loa, đối phó, chỉ để xong. Nếu người mẹ không uốn chỗ này, con sẽ mang lối sống cẩu thả ấy vào cả đời sống thiêng liêng. Cầu nguyện cho có, học cho có, sống cho có, yêu cũng cho có. Một người mẹ khôn ngoan phải dạy con rằng điều nhỏ làm tử tế sẽ tạo nên con người tử tế. Gấp chăn ngay ngắn. Rửa chén sạch. Làm xong thì cất đúng chỗ. Hứa gì thì làm. Đã nhận việc thì đừng bỏ giữa chừng. Những điều ấy tưởng rất đời thường, nhưng thực ra đang tạo ra nơi con một nền tảng nhân đức sâu xa: trung tín, trật tự, tôn trọng thực tại, biết chịu khó đến nơi đến chốn. Chúng làm nên một con người có khả năng sống đức tin bền hơn rất nhiều so với người quen đối phó.

Phục vụ là bước đi cao hơn của bổn phận. Bổn phận dạy con làm phần của mình. Phục vụ dạy con thấy nhu cầu của người khác và bước tới vì tình yêu. Đây là chỗ đức tin đi sâu hơn vào trái tim. Một đứa trẻ có thể làm việc nhà vì sợ mẹ. Có thể giữ nề nếp vì muốn tránh bị la. Nhưng một linh hồn biết phục vụ thì khác. Nó bắt đầu thấy ai đang mệt. Ai đang cần đỡ. Việc gì cần được làm dù không ai nhắc. Có thứ gì mình có thể nhường. Có lúc nào nên bước tới chứ không chờ bị gọi. Người mẹ Công giáo phải nuôi mầm này nơi con. Không phải bằng những bài giảng dài về bác ái, mà bằng việc thường xuyên làm điều tốt cho người khác trước mắt con, rồi mời con tham gia. Thăm người bệnh. Nhớ tới ông bà. Giúp người hàng xóm. Chia phần ăn. Đỡ một việc cho ai đang yếu. Chính những kinh nghiệm phục vụ cụ thể mới làm tim con mở.

Có một mối liên hệ rất sâu giữa phục vụ và hạnh phúc. Thế giới hiện đại nói với con rằng hạnh phúc đến từ việc được đáp ứng, được thỏa mãn, được chú ý, được sở hữu. Nhưng Tin Mừng nói điều ngược lại: cho thì có phúc hơn nhận. Điều này nếu chỉ nói bằng lý thuyết thì khó chạm vào người trẻ. Nhưng nếu người mẹ giúp con trải nghiệm niềm vui của việc làm điều tốt cho ai đó, của việc hoàn thành một việc khó vì người khác, của việc hy sinh một phần thoải mái để gia đình yên hơn, thì con sẽ dần hiểu một thứ hạnh phúc khác. Không ồn ào. Không kích thích. Nhưng sâu. Bền. Sáng. Người mẹ nào biết đưa con vào loại hạnh phúc ấy đang bảo vệ con khỏi rất nhiều cạm bẫy của chủ nghĩa hưởng thụ.

Điều rất quan trọng là người mẹ đừng biến lao động và phục vụ thành lý do để lấy mất tuổi thơ hay tuổi trẻ của con một cách bất công. Có những gia đình chất lên vai con những gánh nặng không thuộc tuổi nó, rồi gọi đó là “rèn luyện”. Điều này không lành mạnh. Dạy con yêu lao động không có nghĩa là bắt con gánh vai người lớn quá sớm, hay dùng con như nguồn nhân lực miễn phí để đỡ mệt cho mình. Cũng không có nghĩa là buộc những đứa con, nhất là con gái, làm quá nhiều theo định kiến, trong khi con trai được buông. Điều đó vừa bất công vừa méo mó. Giáo dục theo Tin Mừng phải đi cùng sự tôn trọng phẩm giá và sự quân bình. Việc được giao phải phù hợp tuổi, phù hợp hoàn cảnh, và đi cùng ý nghĩa giáo dục rõ ràng. Người mẹ cần xét lòng mình: mình đang giao việc để con lớn lên, hay vì mình quá mệt và vô thức trút lên nó? Mình đang dạy phục vụ, hay đang nuôi bất công? Sự sáng ở đây rất cần.

Người mẹ cũng phải dạy con rằng lao động chân chính có thể là một con đường nên thánh. Đây là một trực giác rất đẹp của đời sống Kitô hữu. Không chỉ nhà thờ mới là nơi gặp Chúa. Bếp núc, bàn học, công sở, ruộng vườn, phòng bệnh, công việc văn phòng, việc tay chân, việc trí óc, tất cả đều có thể là nơi con người cộng tác với Chúa nếu làm trong ngay thẳng và yêu thương. Khi người mẹ dạy con nhìn công việc như thế, con sẽ không còn chia đời mình thành hai mảng: đạo là chuyện nhà thờ, còn việc đời là chuyện khác. Nó sẽ hiểu rằng học bài tử tế, làm nghề ngay thẳng, không gian dối, không lười biếng, không trộm thời gian, không làm ẩu, không lợi dụng người khác, chính là một phần của đời sống đức tin. Đây là bài học cực kỳ quan trọng để con sau này sống đạo giữa đời mà không bị chia đôi.

Sống bổn phận còn có nghĩa là chấp nhận những phần việc không ai vỗ tay. Đây là điểm sâu của nhân cách. Rất nhiều người trẻ hôm nay chỉ muốn làm những việc nhìn thấy kết quả nhanh, được ghi nhận, được công nhận, được chia sẻ lên mạng, được khen. Những việc âm thầm, lặp lại, đơn giản thì chán. Nhưng chính đời sống gia đình là nơi người mẹ có thể dạy con về giá trị của những điều không sân khấu. Dọn cái bếp không ai chụp hình. Lau cái bàn không ai đăng. Giữ đúng giờ không ai khen. Trông em để mẹ đỡ mệt mà không ai nhớ công. Những điều ấy rất quan trọng, vì nó huấn luyện nơi con một điều mà sau này thế giới rất khó cho: khả năng làm điều đúng mà không cần ánh đèn. Và đó chính là một trong những dấu hiệu của tự do nội tâm. Người sống được như vậy dễ gần Chúa hơn nhiều, vì Chúa thường làm việc trong thầm lặng.

Người mẹ dạy con sống bổn phận và biết phục vụ cũng phải dạy bằng cách biết cảm ơn. Có nhiều gia đình yêu cầu con làm việc nhưng không ghi nhận bao giờ. Điều đó dễ làm con thấy việc phục vụ chỉ là nghĩa vụ nặng nề. Một lời cảm ơn, một ánh mắt vui, một câu “mẹ thấy con đã cố gắng”, đôi khi rất nhỏ nhưng giúp trái tim con nở ra. Nó hiểu rằng việc mình làm có ý nghĩa. Và nó cũng học được một nền văn hóa biết ơn. Sau này nó dễ biết cảm ơn vợ, cảm ơn chồng, cảm ơn đồng nghiệp, cảm ơn người phục vụ, cảm ơn những lao động âm thầm quanh mình. Điều đó đẹp lắm. Bởi vì một người biết cảm ơn thường cũng là người ít coi người khác như công cụ.

Có những lúc con sẽ phản ứng, lười, than, trốn việc, cãi, làm đối phó. Điều đó không lạ. Người mẹ không nên quá sốc vì nghĩ mình đã thất bại. Đây là một phần của hành trình huấn luyện. Điều quan trọng là mẹ có bền không. Có nhất quán không. Có giữ được ý nghĩa không. Có tránh biến mọi lần giao việc thành trận chiến tâm lý không. Có thể con sẽ phải học rất lâu mới hiểu việc nhà không phải là “giúp mẹ” theo nghĩa mình thích thì giúp, mà là phần mình thuộc về gia đình. Có thể con phải lớn hơn mới thấy lao động là điều quý. Nhưng nếu mẹ bỏ cuộc quá sớm, hạt giống ấy khó mọc. Còn nếu mẹ vừa kiên định vừa giải thích, vừa nghiêm vừa có tình, dần dần con sẽ hiểu.

Một điều rất đẹp nữa là người mẹ phải giúp con nối phục vụ trong gia đình với phục vụ ngoài xã hội. Nếu chỉ biết làm việc trong nhà vì luật của mẹ mà không mở ra với nhu cầu của người khác, con vẫn còn hẹp. Mẹ có thể tạo cơ hội để con thăm người đau, giúp người già, tham gia những việc bác ái phù hợp tuổi, quan tâm đến người nghèo, cầu nguyện cho những người không có ai chăm. Nhờ đó, con sẽ hiểu phục vụ không phải chỉ là việc nội bộ trong mái nhà, mà là phong cách sống của người môn đệ. Một người quen phục vụ từ nhỏ sẽ đi vào đời khác. Nó ít hỏi “đây có phải việc của tôi không” hơn, và dễ hỏi “tôi có thể làm gì cho điều tốt ở đây”. Đây là một sức mạnh lớn cho xã hội, cho Giáo Hội, và cho bất cứ cộng đoàn nào nó thuộc về.

Người mẹ Công giáo cũng phải dạy con phân biệt giữa phục vụ và tự xóa mình một cách bệnh hoạn. Phục vụ không có nghĩa là để người khác lợi dụng. Không có nghĩa là sống không còn ranh giới. Không có nghĩa là lúc nào cũng đứng cuối theo kiểu làm mất phẩm giá mình. Người mẹ phải dạy con phục vụ trong tự do, trong sự thật, với lòng quảng đại nhưng không mất nhân cách. Đây là chỗ rất tinh tế. Vì nhiều người hoặc là ích kỷ, hoặc là phục vụ theo kiểu lệ thuộc để được thương, được công nhận. Cả hai đều không lành mạnh. Người mẹ cần dạy con rằng phục vụ đẹp nhất khi nó phát xuất từ tình yêu và sự tự do, không từ mặc cảm hay nhu cầu được chấp nhận. Điều này nếu được gieo từ sớm sẽ bảo vệ con khỏi nhiều méo mó trong các tương quan sau này.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu hôm nay mẹ đang mỏi vì phải nhắc con làm việc, phải dạy con trách nhiệm, phải chỉnh những thái độ lười, đòi, ỷ lại, xin đừng nghĩ những điều ấy là vụn vặt. Chính trong những “vụn vặt” ấy, mẹ đang chạm vào nền móng của nhân cách và đức tin. Một ngày nào đó, khi con biết tự đứng dậy làm điều phải làm dù không ai ép, khi nó biết đỡ người yếu hơn, khi nó không khinh việc nhỏ, khi nó trung tín với phần việc của mình, khi nó biết phục vụ mà không cần ai thấy, mẹ sẽ hiểu những lần mình kiên nhẫn nhắc, kiên trì giữ nề nếp, dịu dàng mà rõ ràng, đã không hề vô ích.

Bởi vì Chúa không gọi con người sống như những kẻ chỉ đi tìm được phục vụ. Chính Con Thiên Chúa đã đến không phải để được phục vụ nhưng để phục vụ. Một người mẹ dạy con yêu lao động, sống bổn phận và biết phục vụ là đang dẫn con đi rất gần với trái tim của Đức Kitô. Không phải bằng những điều lớn lao trước tiên, mà bằng chiếc chén được rửa, góc nhà được dọn, lời hứa được giữ, người mệt được đỡ, bổn phận được chu toàn, và một trái tim dần dần thôi sống chỉ cho mình.

 

 

CHƯƠNG XVIII

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – DẠY CON VỀ TÌNH BẠN, TÌNH YÊU, SỰ TRONG SẠCH VÀ ƠN GỌI

Có những điều người mẹ có thể trì hoãn dạy con một thời gian. Có những kỹ năng sống rồi con sẽ tự học dần qua nhà trường, qua va chạm, qua công việc, qua đời thường. Nhưng có những điều nếu người mẹ không bước vào đủ sớm, đủ thật, đủ sáng, thì thế giới sẽ bước vào trước. Và khi thế giới bước vào trước trong những lãnh vực như tình bạn, tình yêu, sự trong sạch và ơn gọi, nó hiếm khi dạy theo ánh sáng của Tin Mừng. Nó dạy bằng cảm xúc trước, bằng hấp dẫn trước, bằng bản năng trước, bằng sự hưởng thụ trước, bằng cái tôi trước, bằng thứ tự do không gắn với chân lý. Nó làm cho người trẻ tưởng rằng yêu là được rung động, được chiếm hữu, được thỏa mãn, được đỡ cô đơn, được thấy mình có giá trị trong mắt ai đó. Nó làm cho tình bạn dễ bị kéo thành phe nhóm, thành lợi ích, thành sự sử dụng lẫn nhau. Nó làm cho sự trong sạch bị coi như điều cũ kỹ, nặng nề, phi thực tế. Nó làm cho ơn gọi bị thu nhỏ thành nghề nghiệp, hay tệ hơn, thành chuyện “mình thích gì thì làm đó”, như thể đời người không cần được đọc dưới ánh sáng của một tiếng gọi lớn hơn chính mình. Vì thế, người mẹ Công giáo không thể im lặng ở những lãnh vực này. Nếu mẹ im lặng, con vẫn sẽ học. Chỉ có điều nó học ở nơi khác, bằng những giọng nói khác, và nhiều khi bằng cái giá rất đắt.

Nhiều người mẹ ngại nói với con về tình yêu và sự trong sạch vì sợ khó, sợ ngượng, sợ không biết dùng lời nào, sợ “nói ra rồi nó lại tò mò hơn”, hoặc sợ mình không đủ khéo. Có người lại nghĩ chuyện ấy để nhà trường, giáo xứ, hay đến lúc lớn rồi nói cũng được. Nhưng thực tế cho thấy nếu đợi đến lúc mọi sự rõ ràng rồi mới bước vào, thường là đã trễ phần nào. Bởi vì trái tim con không bắt đầu biết rung động khi người lớn sẵn sàng. Nó lớn lên từng ngày. Nó quan sát, so sánh, khao khát, mơ mộng, tổn thương, bị hấp dẫn, bị từ chối, bị lôi kéo, bị cuốn theo những hình ảnh và câu chuyện quanh mình từ rất sớm. Người mẹ không nhất thiết phải nói tất cả một lần, nhưng phải mở một con đường đối thoại. Một con đường để con biết rằng trong những chuyện sâu kín nhất của trái tim, nó không chỉ có internet, bạn bè hay văn hóa đại chúng để hỏi. Nó còn có mẹ. Không phải một người mẹ kiểm soát, không phải một quan tòa, không phải một người chỉ chờ kết án, mà là một người dẫn đường biết nhìn mọi chuyện bằng ánh sáng Chúa và bằng sự hiểu con người.

Dạy con về tình bạn là bước đầu tiên của việc dạy yêu. Bởi vì không ai vào tình yêu trưởng thành mà chưa học tình bạn đúng nghĩa. Tình bạn dạy con bước ra khỏi cái tôi mà không đánh mất chính mình. Dạy con biết trung thành, biết tôn trọng, biết giới hạn, biết lắng nghe, biết hiện diện, biết giữ lời, biết không lợi dụng, biết mừng cho người khác thay vì chỉ ganh tỵ. Nếu một đứa trẻ lớn lên chỉ biết bạn bè như nơi để vui, để giải trí, để đồng lõa, để khỏa lấp cô đơn, thì sau này nó rất dễ bước vào tình yêu với cùng não trạng ấy. Người mẹ phải giúp con phân biệt giữa bạn để cùng lớn lên và bạn chỉ để cùng trôi đi. Có những tình bạn làm lòng con đẹp hơn, sáng hơn, thật hơn. Có những tình bạn lại làm con cứng hơn, giả hơn, phung phí hơn, xa Chúa hơn. Người mẹ không thể chọn bạn thay con mãi, nhưng có thể tập cho con đọc tình bạn bằng trái tim biết phân định. Sau mỗi mối quan hệ, con trở nên người tốt hơn hay mệt mỏi hơn? Ở bên người ấy, con gần với điều đúng hơn hay dễ chiều theo cái sai hơn? Con được tôn trọng như một con người hay chỉ được cần như một công cụ cho vui? Những câu hỏi như thế sẽ giúp con lớn lên với một cái nhìn lành mạnh.

Tình bạn cũng là nơi người mẹ phải dạy con biết trung thành mà không mù quáng. Nhiều người trẻ hiểu sai tình bạn như đồng nghĩa với đứng về phía nhau bằng mọi giá, che nhau mọi lỗi, cùng nhau chống lại tất cả. Nhưng một tình bạn như thế rất dễ trở thành đường dẫn vào sự dữ. Người mẹ Công giáo phải giúp con hiểu rằng bạn thật không kéo mình xa sự thật. Bạn thật không ép mình làm điều sai để chứng minh sự thân thiết. Bạn thật không ghen khi mình sống tốt hơn. Bạn thật không làm mình phải giấu mẹ, giấu Chúa, giấu lương tâm. Đây là những bài học rất quan trọng. Bởi vì nhiều cuộc lệch đường trong đời trẻ không bắt đầu từ ý định xấu lớn, mà từ những nhóm bạn, những quan hệ tưởng rất vui, rất “đúng tuổi”, nhưng từng chút một làm lỏng lương tâm, làm quen với những điều không lành, làm con ngại sống khác đi.

Từ tình bạn, người mẹ phải dần dần bước sang dạy con về tình yêu. Và đây là một vùng rất đẹp nhưng rất mỏng giòn. Nếu người mẹ chỉ nói về tình yêu bằng nỗi sợ, con sẽ lớn lên với cảm giác yêu là một vùng cấm, một lãnh vực chỉ toàn bẫy, chỉ toàn tội, chỉ toàn điều đáng nghi. Nếu người mẹ chỉ nói bằng sự dễ dãi, con sẽ không hiểu sức nặng thiêng liêng của tình yêu. Cần một con đường khác: giúp con thấy tình yêu là quà tặng rất lớn, rất đẹp, nhưng vì đẹp nên cần được bảo vệ, thanh luyện, trưởng thành. Tình yêu không phải chỉ là rung động, không phải chỉ là thích ai đó, không phải chỉ là cảm thấy được hiểu, được quan tâm, được vui. Tình yêu thật luôn gắn với trách nhiệm, với sự tôn trọng phẩm giá, với khả năng hy sinh, với chân lý, với sự trong sạch của cái nhìn và ý hướng, với một tương lai không chỉ dựa trên cảm xúc nhất thời. Người mẹ phải dạy điều này không phải bằng những bài diễn văn khô cứng, mà bằng chính cách mình nói về hôn nhân, về tình cảm, về người khác phái, về vẻ đẹp của một tình yêu biết chờ, biết giữ, biết cầu nguyện.

Điều rất quan trọng là người mẹ phải giúp con hiểu rằng nhu cầu được yêu là điều rất thật và không xấu. Nhiều người lớn, vì sợ con yêu đương sớm hay vấp ngã, nên nói như thể mọi rung động tình cảm đều nguy hiểm hoặc đáng xấu hổ. Điều đó làm người trẻ dễ mang mặc cảm với chính trái tim mình. Nhưng sự thật là việc muốn được yêu, muốn được hiểu, muốn được gắn bó là điều rất người. Vấn đề không phải là có cảm xúc hay không, mà là mình sống với những cảm xúc ấy thế nào. Người mẹ phải giúp con nhận ra: rung động không xấu, nhưng không phải rung động nào cũng là tình yêu. Thiếu vắng trong lòng có thể làm con bám vào ai đó rất nhanh, nhưng không phải cứ cần là nên gắn. Cảm giác hợp không có nghĩa là hợp thật. Việc ai đó làm mình thấy đặc biệt không có nghĩa là họ xứng đáng với trái tim mình. Những phân biệt ấy cực kỳ cần thiết, nhất là trong thời đại mọi thứ về tình yêu đều bị đẩy lên theo hướng cảm xúc hóa.

Người mẹ Công giáo phải dạy con rằng tình yêu không chỉ hỏi “con có hạnh phúc không”, mà còn hỏi “con có đang lớn lên trong chân lý không”. Nhiều người trẻ bước vào một mối quan hệ không phải vì nó dẫn mình đến điều tốt, mà vì ở đó mình bớt cô đơn, thấy mình có giá, được chú ý, được nâng, được thỏa mãn một nhu cầu tình cảm nào đó. Nếu không được dạy, con rất dễ lẫn lộn giữa một mối quan hệ đang chữa lành và một mối quan hệ chỉ làm mình lệ thuộc. Người mẹ phải giúp con nhìn xem: ở trong tình cảm này, con có gần Chúa hơn không, có sống thật hơn không, có tôn trọng mình hơn không, có bình an sâu hơn không, có được gọi ra khỏi ích kỷ không, hay con đang ngày càng loạn, ngày càng phụ thuộc, ngày càng dễ nói dối, ngày càng xa gia đình và xa đời sống cầu nguyện. Những câu hỏi ấy có sức soi rất mạnh. Chúng giúp con thấy tình yêu không thể được đo chỉ bằng cường độ cảm xúc.

Một lãnh vực người mẹ không thể né là sự trong sạch. Đây là nơi nhiều gia đình giữ im lặng quá lâu, hoặc chỉ nói bằng cấm đoán, khiến con vừa không hiểu vừa không thấy vẻ đẹp của điều được mời gọi sống. Sự trong sạch không phải là sợ thân xác, không phải là coi thân xác như điều xấu, không phải là sống lạnh lẽo với tình cảm. Sự trong sạch là khả năng yêu mà không chiếm hữu, nhìn mà không dùng người khác như đối tượng tiêu thụ, giữ trái tim và thân xác trong trật tự của chân lý và phẩm giá. Người mẹ phải giúp con thấy rằng thân xác là đền thờ, là quà tặng, là điều thánh, và vì thế không được đem ra sử dụng tùy tiện theo cơn thúc bản năng hay áp lực văn hóa. Nếu người mẹ chỉ nói “đừng làm”, “cấm”, “tội”, mà không nói về phẩm giá, về vẻ đẹp, về tự do, về khả năng yêu đúng, con sẽ thấy sự trong sạch như một gánh nặng vô nghĩa. Nhưng nếu mẹ giúp con hiểu rằng giữ lòng trong sạch là giữ trái tim mình khỏi bị phân mảnh, giữ ánh mắt mình khỏi bị làm bẩn, giữ tình yêu khỏi bị biến thành hưởng thụ, thì con sẽ bắt đầu cảm được đó là một điều đẹp, dù rất khó.

Người mẹ cũng phải rất thực tế: con đang lớn lên giữa một thế giới hình ảnh hóa mạnh mẽ, nơi thân xác bị thương mại hóa, dục vọng được kích thích có hệ thống, nội dung bẩn hiện diện khắp nơi, và việc thiếu trong sạch bị xem như bình thường. Nếu mẹ chỉ giữ một thứ ngây thơ đạo đức và không nói gì cụ thể, con sẽ bị thế giới này dạy. Vì thế, tùy theo độ tuổi, người mẹ cần tập cho con một cái nhìn trong sạch. Không phải cái nhìn ngượng ngùng, tránh né, nhưng cái nhìn biết tôn trọng người khác như con người chứ không như vật để nhìn. Dạy con trai và con gái đều phải hiểu điều này. Dạy rằng cách mình ăn mặc, nhìn, nói, dùng mạng xã hội, đùa cợt, chia sẻ hình ảnh, đều chạm đến phẩm giá. Dạy rằng không phải cái gì “ai cũng xem” thì mình cũng xem. Không phải điều gì làm mình tò mò cũng nên mở ra. Không phải cái gì kích thích mạnh là có quyền bước vào linh hồn mình. Đây là một trận chiến thật. Và người mẹ muốn giúp con thì chính mình cũng phải sống một sự trong sạch của ánh mắt, của ngôn ngữ, của cách nhìn thân xác người khác.

Một điều cực kỳ quan trọng là người mẹ phải giúp con hiểu rằng thất bại trong lãnh vực này không phải là dấu chấm hết. Có nhiều người trẻ, khi sa ngã trong chuyện tình cảm hoặc sự trong sạch, liền hoặc là lao luôn vì nghĩ mình hỏng rồi, hoặc rơi vào mặc cảm sâu đến mức không dám trở về với Chúa. Nếu người mẹ chỉ dạy bằng nỗi sợ và xấu hổ, khi con vấp ngã nó sẽ trốn. Nhưng nếu mẹ dạy cả sự thật lẫn lòng thương xót, con sẽ biết có con đường quay về. Rằng có tội thật. Có sai thật. Có hậu quả thật. Nhưng cũng có Bí tích Hòa Giải. Có thể bắt đầu lại. Có thể được chữa. Có thể sống khác đi. Điều này rất quan trọng. Vì cuộc chiến giữ sự trong sạch là cuộc chiến lâu dài, không ai thắng chỉ bằng ý chí riêng. Nếu con không học sống chiến đấu trong ân sủng, nó sẽ hoặc gục trong mặc cảm, hoặc cứng lại trong lối sống buông xuôi.

Người mẹ còn phải dạy con phân biệt giữa tình yêu và việc sử dụng lẫn nhau. Đây là điều thời nay làm người trẻ nhầm rất nhiều. Có những mối quan hệ nhìn đầy cảm xúc, đầy quan tâm, đầy gắn bó, nhưng thực ra bên dưới là sự dùng nhau để lấp chỗ trống, để thỏa mãn nhu cầu, để có người bên cạnh, để khẳng định bản thân, để chống lại cô đơn. Người mẹ phải dạy con rằng một người thật sự yêu sẽ không đẩy con xa Chúa, không ép con phản bội lương tâm, không coi thường thân xác con, không dùng yếu đuối của con để ràng buộc con, không làm con phải sống hai mặt, không yêu con đến mức phá hủy điều tốt đẹp nhất trong con. Đây là những câu rất quan trọng, nhất là với những người trẻ dễ mềm lòng vì được chú ý. Nếu không được dạy, chúng rất dễ nhầm giữa được cần và được yêu, giữa được theo đuổi và được tôn trọng, giữa được say mê và được quý trọng thật.

Người mẹ Công giáo cũng phải giúp con hiểu rằng hôn nhân không phải chỉ là kết thúc đẹp của một câu chuyện tình. Hôn nhân là giao ước. Là ơn gọi. Là nơi tình yêu phải học sống qua hy sinh, tha thứ, bổn phận, chung thủy, lao động, nuôi dạy con cái, và đi với nhau qua nhiều mùa khô hơn là những phút cao trào. Nếu người mẹ chỉ để con lớn lên với hình ảnh tình yêu lấy từ phim, từ mạng, từ những câu chuyện được tô màu bởi cảm xúc, con sẽ rất dễ vào hôn nhân với một tâm hồn chưa được chuẩn bị. Mẹ phải nói với con về nền tảng. Về việc chọn người biết kính Chúa, biết tôn trọng, biết chịu trách nhiệm, biết giữ lời, biết hiền với người yếu, biết làm việc, biết nhận lỗi, biết yêu gia đình, chứ không chỉ là người làm tim mình rung mạnh. Những lời ấy cần được gieo rất sớm, không phải chỉ khi con báo tin mình đang yêu ai đó. Vì cái nhìn về hôn nhân bắt đầu được hình thành từ khi người trẻ nhìn cách cha mẹ sống giao ước của mình mỗi ngày.

Ở đây, người mẹ không thể dạy con về tình yêu và hôn nhân nếu chính mình chỉ kể về hôn nhân bằng cay đắng. Dĩ nhiên, có những người mẹ mang nhiều đau trong đời sống vợ chồng. Và họ không cần giả dối. Nhưng nếu mỗi khi nói về tình yêu, họ chỉ gieo sợ hãi, khinh miệt, bi quan tuyệt đối, thì con rất khó có cái nhìn lành mạnh. Người mẹ cần vừa thật với những khó khăn của hôn nhân, vừa giữ được lòng kính trọng đối với giao ước. Phải giúp con thấy hôn nhân không phải màu hồng, nhưng cũng không phải bẫy. Không phải nơi thỏa mãn mọi giấc mơ, nhưng là một con đường nên thánh nếu được bước vào đúng và sống đúng. Một người mẹ nói về hôn nhân với sự thật và niềm tôn trọng sẽ gieo vào con lòng nghiêm túc thay vì ảo tưởng hay khinh chê.

Rồi đến ơn gọi. Đây là vùng rất thánh nhưng cũng rất dễ bị hiểu sai. Nhiều người nghĩ ơn gọi chỉ là chuyện đi tu hay không đi tu. Nhưng sâu hơn, ơn gọi là tiếng gọi của Thiên Chúa trên toàn bộ đời sống một con người: gọi nó nên ai, sống thế nào, thuộc về ai, hiến đời mình ở đâu. Người mẹ phải dạy con từ sớm rằng đời người không phải một khối ngẫu nhiên. Mình không chỉ sống để kiếm việc, lập gia đình, ổn định, rồi qua đời. Mình được gọi. Có một ý nghĩa sâu hơn. Có một tiếng gọi cần được lắng nghe. Dạy như vậy không có nghĩa là ép con đi tu. Cũng không có nghĩa là ngày nào cũng hỏi “con có ơn gọi không”. Điều người mẹ cần làm là nuôi nơi con một trái tim biết lắng nghe Chúa, biết hỏi Ngài muốn gì, biết sống trong tương quan đủ sâu để không chỉ chọn nghề, chọn người, chọn hướng đi bằng lợi ích và sở thích. Một trái tim như thế có thể được gọi vào đời sống hôn nhân, cũng có thể được gọi vào đời thánh hiến. Điều quan trọng là nó biết đời mình không hoàn toàn thuộc quyền tự định đoạt ích kỷ của nó.

Khi nói đến ơn gọi thánh hiến, người mẹ phải rất cẩn thận với chính lòng mình. Có những bà mẹ muốn con đi tu vì thấy đó là vinh dự, là cách trả lễ, là con đường “an toàn” hơn. Cũng có những bà mẹ sợ mất con nên khép lòng lại ngay khi thấy con có dấu hiệu muốn tìm hiểu ơn gọi. Cả hai thái độ đều dễ làm méo con đường của Chúa. Người mẹ Công giáo được mời gọi yêu con đủ để không quyết định thay Chúa. Nếu con được gọi, mẹ không được kéo nó lại chỉ vì nỗi sợ riêng. Nếu con không được gọi, mẹ cũng không được ép chỉ vì mơ ước riêng. Điều đẹp nhất mẹ có thể làm là dạy con sống gần Chúa, yêu Giáo Hội, trong sạch, quảng đại, cầu nguyện, biết hy sinh, rồi mở lòng cho bất cứ con đường nào Chúa thật sự muốn. Đây là một sự buông rất khó, nhưng rất đẹp. Vì nó chứng tỏ mẹ yêu con không phải như của sở hữu, mà như hạt giống mình chăm để rồi một ngày trao lại cho Chủ vườn.

Người mẹ cũng cần giúp con hiểu rằng phân định ơn gọi không diễn ra trong mơ hồ cảm tính. Nó đòi đời sống cầu nguyện, đòi sự trung thực, đòi đọc lại các động lực, đòi lắng nghe Giáo Hội, đòi nhìn vào các khả năng thật và giới hạn thật của mình. Cũng giống như trong chuyện tình yêu, người mẹ không nên để con đi vào chuyện ơn gọi chỉ bằng cảm hứng nhất thời. Mẹ cần khích lệ con đi vào chiều sâu: cầu nguyện, gặp người hướng dẫn, sống thử những kinh nghiệm phục vụ, học hỏi giáo lý, đọc đời mình trước mặt Chúa. Điều này không chỉ áp dụng cho ơn gọi tu trì, mà cho cả việc chọn hôn nhân. Bao nhiêu người trẻ bước vào hôn nhân mà chưa hề phân định thật sự, chỉ bị cuốn bởi cảm xúc, áp lực tuổi tác, sự hấp dẫn của viễn cảnh ổn định. Người mẹ phải dạy con rằng một quyết định nền tảng của đời không thể chỉ dựa trên sự nôn nóng của trái tim.

Có một điều rất sâu mà người mẹ phải dạy con trong toàn bộ lãnh vực này: yêu thật luôn gắn với sự thật về chính mình. Nhiều người trẻ bước vào tình bạn, tình yêu, thậm chí nghĩ về ơn gọi, từ một cái tôi chưa được chữa, từ những trống rỗng chưa được đối diện, từ nỗi sợ cô đơn, từ nhu cầu chứng minh mình có giá. Khi đó, họ rất dễ chọn sai. Người mẹ phải giúp con đủ can đảm để ở một mình với Chúa, để không lao vào người khác chỉ để khỏi buồn, để không dùng tình cảm như thuốc gây mê cho nỗi rỗng. Một đứa con biết ở lại với chính mình trong ánh sáng Chúa sẽ chọn bạn khác, yêu khác, và nghe ơn gọi khác hẳn một người sợ im lặng nội tâm. Vì thế, dạy con cầu nguyện, dạy con biết xét mình, dạy con biết quý sự thật hơn cảm giác được cần, tất cả đều liên quan rất trực tiếp đến tình yêu và ơn gọi.

Hỡi người mẹ Công giáo, đừng sợ phải bước vào những đề tài này với con. Có thể mẹ sẽ lúng túng. Có thể mẹ sẽ thấy mình nói chưa khéo. Có thể có lúc con phản ứng, né tránh, hay cười trừ. Nhưng nếu mẹ không bước vào, những cánh cửa ấy sẽ không vì thế mà đóng lại. Người khác sẽ bước vào. Văn hóa ngoài kia sẽ bước vào. Mạng xã hội sẽ bước vào. Những vết thương chưa được chữa nơi con sẽ bước vào. Và rồi trái tim con sẽ học yêu theo một thứ ánh sáng khác với ánh sáng Tin Mừng. Mẹ không cần trở thành chuyên gia. Mẹ chỉ cần là người đồng hành thật. Một người không sợ gọi tên sự thật, nhưng cũng không đóng kín cánh cửa thương xót. Một người đủ gần Chúa để nói về tình yêu mà không sến hóa nó, nói về sự trong sạch mà không làm nó thành nỗi xấu hổ, nói về ơn gọi mà không biến nó thành áp lực.

Mẹ hãy dạy con rằng tình bạn đẹp là nơi mình được lớn lên trong điều tốt. Tình yêu thật là nơi mình học hiến thân trong chân lý. Sự trong sạch là cách gìn giữ trái tim khỏi bị phân mảnh. Ơn gọi là câu trả lời cả đời dành cho một tiếng gọi đến từ Thiên Chúa. Nếu mẹ gieo được những hạt giống ấy, dù con có đi qua những vòng quanh co, nó vẫn còn một ngôn ngữ để đọc lại trái tim mình. Và đó là món quà lớn. Vì giữa một thời đại quá nhiều tiếng gọi nông và vội, một trái tim biết yêu trong ánh sáng Chúa là một điều vô cùng quý.

 

 

CHƯƠNG XIX

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – HỌC BUÔNG CON CHO THIÊN CHÚA MÀ KHÔNG NGỪNG YÊU

Có lẽ một trong những bài học đau nhất, chậm nhất, và thánh nhất của đời làm mẹ là học buông. Không phải buông theo nghĩa hết thương. Không phải buông như bỏ mặc. Không phải buông vì mệt quá nên thôi. Cũng không phải buông theo kiểu cay đắng, như một người đã thất vọng đến mức rút tim mình lại để khỏi đau thêm. Bài học buông mà người mẹ Công giáo được mời gọi sống là một điều khác hẳn: buông con cho Thiên Chúa mà không ngừng yêu, ngừng cầu nguyện, ngừng hy vọng, ngừng giữ mở trái tim. Đây là một sự buông rất khó, bởi vì nó không làm cho đau bớt ngay. Trái lại, nhiều khi nó đau hơn cả việc nắm chặt. Nắm chặt, ít ra còn cho mình ảo giác rằng mình đang làm được điều gì đó. Còn buông con vào tay Chúa là đi vào một đêm rất sâu của đức tin, nơi người mẹ phải chấp nhận rằng có những điều mình không thể giữ mãi, không thể quyết thay, không thể sống hộ, không thể sửa bằng nước mắt hay lo lắng của mình.

Người mẹ nào yêu con thật cũng đều có một khát vọng rất tự nhiên: muốn bảo vệ con khỏi điều xấu, muốn giữ con khỏi đau, muốn con đi đúng đường, muốn con ở trong tầm tay mình lâu nhất có thể. Khát vọng ấy không sai. Nó đi ra từ chính bản năng thánh thiêng của thiên chức làm mẹ. Nhưng rồi đời sống sẽ đến lúc buộc người mẹ phải đối diện với một sự thật mà trái tim rất khó chấp nhận: con không thuộc về mẹ theo nghĩa tuyệt đối. Mẹ cưu mang con, sinh con, dưỡng nuôi con, khóc cho con, hy sinh cả đời vì con, nhưng mẹ không phải là chủ đời con. Mẹ là người được trao phó chứ không sở hữu. Con là của Thiên Chúa trước cả khi là của mẹ. Mỗi đứa con là một mầu nhiệm Thiên Chúa gọi vào hiện hữu, mang một hành trình riêng, một tự do riêng, một cuộc đối thoại riêng với Chúa mà mẹ không thể bước thay. Nếu người mẹ không chạm tới sự thật này, tình yêu của mẹ rất dễ càng đi lâu càng bị pha trộn với nỗi sợ, với nhu cầu nắm giữ, với cảm giác mình phải chịu trách nhiệm tuyệt đối cho mọi bước con đi. Và như thế, yêu sẽ dần biến thành một gánh nặng không ai mang nổi.

Buông con cho Thiên Chúa là điều rất khác với buông xuôi. Buông xuôi phát sinh từ tuyệt vọng. Từ cảm giác bất lực đến mức không muốn chiến đấu nữa. Từ sự mệt mỏi muốn cắt đứt. Từ một thứ lạnh trong tim. Còn buông cho Thiên Chúa lại phát sinh từ đức tin. Từ việc nhìn nhận rằng mình đã và đang làm hết phần mình, nhưng kết quả cuối cùng không nằm trọn trong tay mình. Từ việc tin rằng có một Đấng yêu con mình hơn chính mình yêu, hiểu nó hơn mình hiểu, biết các lối dẫn của ân sủng mà mình không thấy, và có thể đi vào những nơi sâu nhất của linh hồn nó mà không người mẹ nào chạm đến nổi. Buông kiểu này không làm người mẹ ngưng cầu nguyện. Trái lại, làm mẹ cầu nguyện sâu hơn. Không làm mẹ bớt yêu. Trái lại, làm tình yêu bớt bị lẫn với nỗi sợ. Không làm mẹ rời con. Trái lại, làm mẹ ở bên con với một trái tim trong hơn, ít áp lực hơn, ít kiểm soát hơn, ít tuyệt vọng hơn.

Có nhiều người mẹ nghĩ rằng nếu mình buông con cho Chúa, có nghĩa là mình thất bại, là mình bất lực, là mình không làm tròn vai. Nhưng sự thật là không có trưởng thành thiêng liêng nào trong thiên chức làm mẹ mà không đi qua một hành trình buông. Khi con còn nhỏ, buông là chuyện rất ít. Mẹ còn nắm tay, còn cho ăn, cho mặc, quyết thay nhiều thứ. Nhưng càng lớn, con càng bước ra khỏi cánh tay mẹ. Nó có ý riêng, lựa chọn riêng, hành trình riêng, cả những sai lầm riêng. Nếu người mẹ cứ muốn giữ kiểu cũ mãi, sẽ chỉ sinh đau nhiều hơn mà không cứu được gì hơn. Bởi vì có những lúc nắm chặt không còn là bảo vệ nữa, mà là cản trở. Có những lúc lời nhắc liên tục không còn là nâng đỡ nữa, mà là tiếng ồn. Có những lúc lo lắng quá mức không làm con gần hơn, mà chỉ làm nó xa hơn. Và chính khi những giới hạn ấy lộ ra, người mẹ đứng trước một ngã rẽ: hoặc tiếp tục siết mạnh hơn vì sợ, hoặc học buông trong cầu nguyện. Đây là một ngã rẽ rất đau, nhưng cũng là nơi đức tin của mẹ trưởng thành.

Buông con cho Thiên Chúa trước hết là buông cái ảo tưởng rằng mình cứu được con bằng sức riêng. Không phải người mẹ nào cũng ý thức mình đang mang ảo tưởng ấy, nhưng rất nhiều người vô thức sống như vậy. Họ gánh mọi chuyện của con trong đầu, trong tim, trong lịch trình, trong lời nói, trong toan tính. Họ nghĩ chỉ cần mình đủ lo, đủ hy sinh, đủ nhắc, đủ cầu nguyện, đủ giữ, thì con sẽ ổn. Nhưng rồi đời thực đập vào lòng họ một sự thật khắc nghiệt: có những đứa con được dạy rất kỹ mà vẫn lạc. Có những người mẹ cầu nguyện rất nhiều mà con vẫn đi xa một thời gian. Có những người sống đẹp mà vẫn không ngăn nổi một cuộc nổi loạn trong lòng con mình. Khi ấy, nếu người mẹ không học buông, họ sẽ rơi vào hai thái cực: hoặc tự hành hạ mình bằng mặc cảm, hoặc siết con càng chặt hơn trong tuyệt vọng. Cả hai đều làm tim thêm nặng. Chỉ khi buông cái ảo tưởng cứu độ ấy, mẹ mới bắt đầu bước vào chỗ đứng đúng của mình: cộng tác với Chúa, không thay Chúa.

Nhưng buông điều này không dễ, vì trái tim mẹ không chỉ mang trách nhiệm, mà còn mang sự gắn bó bằng máu thịt. Mỗi chọn lựa của con như chạm vào da thịt mình. Mỗi lần con đau, mẹ đau. Mỗi lần con đi lệch, lòng mẹ không yên. Mỗi lần con xa Chúa, mẹ như bị ai lấy mất hơi thở. Chính vì thế, người mẹ cần rất nhiều ân sủng để phân biệt giữa phần mình phải làm và phần mình phải trao. Phần mình là cầu nguyện, làm gương, nói sự thật đúng lúc, giữ cửa mở, xây nền đức tin, yêu con trong ánh sáng Chúa. Phần phải trao là kết quả cuối cùng, thời điểm con thay đổi, độ sâu con hiểu, những đường vòng Chúa cho phép nó đi qua, và cả cách Ngài chạm tới nó. Khi không phân biệt được hai phần ấy, người mẹ sẽ ôm luôn cả điều không thuộc quyền mình, và như thế sớm muộn gì cũng kiệt.

Buông con cho Thiên Chúa cũng là buông những hình ảnh lý tưởng mà mẹ đã dựng trong đầu về đời con. Có những bà mẹ đau không chỉ vì con đang sống điều sai, mà còn vì nó không sống đúng với hình dung họ đã ấp ủ từ lâu. Mẹ đã mơ về một người con ngoan, đạo đức, hiếu thảo, vững vàng, chọn một con đường “đẹp” theo cách mình nghĩ. Khi con đi khác, mẹ không chỉ lo cho con, mà còn đau vì giấc mơ của mình bị vỡ. Điều này rất thật, và không cần xấu hổ để nhìn nhận. Nhưng nếu người mẹ không buông được những hình ảnh lý tưởng ấy, rất khó để thấy được đứa con thật đang đứng trước mặt mình. Và càng khó hơn để đọc được cách Thiên Chúa có thể đang làm việc ngay trong một hành trình không giống mong đợi của mình. Buông ở đây không có nghĩa là chấp nhận điều sai như thể không sao. Mà là thôi yêu cái bóng trong đầu mình để học yêu người con thật, với tất cả sự quanh co, yếu đuối, khó hiểu, chậm chạp và mỏng giòn của nó, dưới cái nhìn của Thiên Chúa.

Một bài học rất lớn trong việc buông là học đứng ở bên lề mà không ngừng yêu. Có những giai đoạn trong đời con, nhất là khi nó trưởng thành hơn, người mẹ không thể vào giữa cuộc chiến của nó như trước. Không thể thay nó quyết định. Không thể ép nó chọn điều đúng. Không thể kéo nó ra khỏi mọi sai lầm. Mẹ phải đứng ở một nơi rất đau: đủ gần để vẫn nghe được tiếng thở dài của nó, nhưng đủ xa để tôn trọng hành trình mà nó phải đi một mình trước mặt Chúa. Đó là chỗ đứng của nhiều người mẹ khi con bắt đầu chọn nghề, chọn bạn, chọn người yêu, lập gia đình, đi xa, lạc hướng, hay bước vào những vùng mà mẹ không thể theo chân. Đứng ở bên lề như thế rất dễ tạo cảm giác mình bị loại ra, bị bất lực, bị bỏ lại. Nhưng nếu người mẹ biết mang chỗ đứng đó vào cầu nguyện, nó sẽ trở thành một vị trí rất đẹp: vị trí của người chuyển cầu. Người giữ lửa. Người chờ cửa mở. Người vẫn ở đó mà không xâm chiếm.

Trong nhiều trường hợp, buông con cho Thiên Chúa còn là buông chính nhu cầu được con cần mình mãi. Đây là một chạm rất sâu của bản ngã mà ít người dám nhìn. Có những người mẹ đau không chỉ vì con lớn lên và đi ra, mà còn vì sâu trong lòng mình, vai trò “được cần” đã trở thành một phần rất lớn của căn tính. Khi con tự quyết hơn, ít hỏi hơn, không cần mẹ trong từng chuyện nhỏ nữa, mẹ không chỉ thấy trống, mà còn thấy mình mất chỗ đứng. Nếu không nhận ra điều này, mẹ rất dễ níu con bằng nỗi lo, bằng lời khuyên dư thừa, bằng sự can thiệp quá mức, bằng cảm giác tổn thương khi con không còn xoay quanh mình như trước. Buông điều này là một cuộc hoán cải thật sự. Nó đòi người mẹ tìm lại căn tính sâu hơn: mình không chỉ là mẹ. Mình còn là con của Chúa, là người được Ngài yêu, được gọi nên thánh, có một đời sống nội tâm riêng, một tương quan riêng với Chúa không lệ thuộc hoàn toàn vào việc con mình còn cần mình bao nhiêu. Khi người mẹ tìm lại căn tính ấy, tình yêu với con sẽ nhẹ hơn, trong hơn, và bớt pha lẫn nhu cầu được trung tâm hơn.

Buông con cho Thiên Chúa cũng có nghĩa là chấp nhận rằng có những bài học con phải học từ chính cuộc đời nó. Người mẹ rất muốn ngăn đau cho con. Nhưng không phải mọi đau đều có thể và nên bị ngăn. Có những vấp ngã nhỏ dạy khiêm nhường. Có những thất bại dạy thật hơn. Có những đổ vỡ làm người ta tỉnh dậy. Có những hậu quả khiến lương tâm không thể ngủ tiếp. Nếu mẹ cứ cứu con khỏi mọi hậu quả, không để nó chạm vào thực tế, con sẽ khó trưởng thành. Đây là một hình thức buông rất đau: để cho sự thật làm phần việc của nó. Mẹ vẫn ở đó. Vẫn không đóng cửa. Vẫn cầu nguyện. Vẫn sẵn sàng đỡ con đứng dậy. Nhưng mẹ không triệt tiêu mọi hệ quả chỉ để bảo vệ lòng mình khỏi đau khi thấy con khổ. Một người mẹ dám làm điều đó đang yêu rất sâu, vì mẹ chọn điều cứu linh hồn con hơn là điều làm dịu nỗi đau trước mắt của mình.

Nhiều người mẹ sợ rằng nếu mình buông, con sẽ nghĩ mẹ không còn quan tâm. Đây là lý do vì sao sự buông cần được đi cùng với sự hiện diện rõ ràng của tình yêu. Mẹ buông không phải bằng lạnh nhạt, bằng thờ ơ, bằng “muốn làm gì thì làm”. Mẹ buông bằng cách nói: “Mẹ không thể sống thay con, nhưng mẹ vẫn ở đây.” “Mẹ không đồng ý với điều con đang làm, nhưng mẹ không ngừng là mẹ của con.” “Mẹ không kiểm soát đời con, nhưng mẹ luôn cầu nguyện cho con.” “Mẹ không thể ép con chọn Chúa, nhưng cửa nhà và cửa lòng mẹ vẫn mở khi con muốn trở về.” Những lời như thế rất quý. Chúng giúp con biết rằng mình không bị buông như một gói hàng bị quăng đi. Mà được trao lại cho Chúa trong một tình yêu rất thật. Và nhiều khi, chính cảm thức “mẹ vẫn ở đó mà không siết mình” lại là điều làm con muốn quay lại thành thật hơn.

Học buông con cho Thiên Chúa cũng là học chịu sự im lặng của Chúa. Đây là phần khó nhất. Bởi vì người mẹ không chỉ buông một đứa con, mà còn buông nó vào tay một Đấng nhiều khi dường như im lặng rất lâu. Mẹ cầu nguyện, dâng hy sinh, xin lễ, khóc, chờ, nhưng chưa thấy gì thay đổi. Con vẫn cứng. Vẫn xa. Vẫn loay hoay. Vẫn như không có dấu hiệu quay về. Đây là nơi người mẹ phải mang một loại đức tin rất tinh ròng: tin mà không thấy. Tin rằng sự im lặng của Chúa không phải là vắng mặt. Tin rằng hạt giống đang nằm trong đất không phải là mất. Tin rằng lời cầu của mình không bay vào khoảng không. Tin rằng những đường đi vòng của con không ra ngoài tầm với của lòng thương xót. Chỉ có đức tin như thế mới giúp người mẹ buông mà không tuyệt vọng. Còn nếu buông mà không có niềm tin này, rất dễ biến thành buông xuôi.

Người mẹ buông con cho Thiên Chúa còn phải học niềm vui rất lạ của sự phó thác. Nói niềm vui không có nghĩa là hết đau. Nhưng đó là một thứ bình an sâu hơn nỗi đau. Bình an vì biết con không ở ngoài tay Chúa. Bình an vì biết mình không còn phải gánh điều không được trao cho mình. Bình an vì biết rằng dù mình bất lực, ân sủng không bất lực. Bình an vì biết một ngày nào đó, có thể rất khác với kịch bản của mình, Chúa vẫn có thể viết một câu chuyện cứu độ từ nơi mình chỉ thấy hoang tàn. Người mẹ nào đã thật sự chạm được đến bình an này sẽ khác. Không bớt thương con. Không bớt thao thức. Nhưng bớt hoảng, bớt siết, bớt kịch tính nội tâm, bớt sống như thể cả thế giới sụp trên vai mình. Và chính sự bình an này lại là món quà lớn cho con, vì nó làm cho người mẹ trở thành nơi trú của hy vọng chứ không phải của áp lực.

Trong ánh sáng đức tin, người mẹ có một mẫu gương rất sâu cho việc buông: Đức Maria. Mẹ không giữ Con cho riêng mình. Mẹ cưu mang, nuôi dưỡng, đồng hành, tìm kiếm khi lạc, đứng dưới chân thập giá, nhưng không chiếm giữ. Mẹ đón chương trình của Thiên Chúa trên đời Con, dù chương trình ấy đưa Mẹ vào những đau đớn Mẹ không hề tự chọn. Đức Maria không yêu ít hơn khi buông. Trái lại, Mẹ yêu đến mức không cản chương trình cứu độ chỉ để giữ Con ở nơi mình muốn. Bao nhiêu người mẹ hôm nay được mời gọi học nơi Mẹ sự buông ấy. Không phải buông một Đấng Cứu Thế, mà buông những đứa con mình rất yêu cho một kế hoạch lớn hơn nỗi sợ và ý riêng của mình. Học nói “xin vâng” không chỉ khi con ngoan, mà cả khi nó đi qua những vùng mình không hiểu nổi. Học tin rằng Chúa biết điều mình không biết. Học đứng đó, trong đau đớn và cầu nguyện, mà không giành lại bằng bạo lực tinh thần điều chỉ Chúa mới có quyền dẫn dắt.

Có những người mẹ chỉ thực sự học buông sau khi đã thử giữ mọi cách mà đều mệt. Thử nói mãi. Thử khóc mãi. Thử can thiệp mãi. Thử lo mãi. Thử không ngủ vì con mãi. Và rồi đến một ngày, họ không còn sức gồng nữa. Nếu ngày đó đến trong Chúa, đó không phải là sụp đổ, mà có thể là khởi đầu của phó thác. Họ quỳ xuống và thưa: “Con không thể nữa. Xin Ngài nhận lấy con của con.” Lời cầu ấy nghe có vẻ nghèo, nhưng rất mạnh. Vì nó đi ra từ một trái tim đã bị lột hết ảo tưởng về quyền năng của chính mình. Nhiều lần, chính lúc người mẹ không còn gì ngoài sự phó thác như thế, Chúa bắt đầu làm phần việc sâu nhất của Ngài. Không phải luôn bằng cách đổi con ngay lập tức, nhưng bằng cách đổi lòng mẹ trước, làm tim mẹ tự do hơn, rồi từ đó ân sủng bắt đầu lan theo những con đường mẹ không ngờ.

Buông con cho Thiên Chúa không chỉ là bài học cho những đứa con đang lệch đường. Nó cũng là bài học cho những đứa con ngoan, những đứa con có vẻ đang đi đúng, những đứa con làm mẹ tự hào. Vì ngay cả khi con đang tốt, nếu người mẹ không học buông, mẹ cũng rất dễ biến tình yêu thành kiểm soát, thành kỳ vọng chặt quá, thành vô thức muốn con luôn ở trong khuôn mình đã quen. Có những đứa con rất ngoan nhưng không lớn nổi thành người tự do vì tình yêu của mẹ quá đẹp mà quá chặt. Người mẹ cần buông cả những đứa con “ổn”, để chúng có không gian đứng trước mặt Chúa bằng đôi chân của chính mình. Buông để chúng không chỉ là niềm vui của mẹ, mà là của lễ mẹ dâng cho Thiên Chúa. Buông để chúng không chỉ sống đẹp trong mắt gia đình, mà thật sự nghe được tiếng gọi riêng trên đời mình.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu hôm nay mẹ đang ở ngưỡng cửa của một sự buông rất đau, xin đừng sợ. Không ai bước vào đó mà không run. Không ai trao con mình cho Chúa mà không cảm thấy tim như bị xé khỏi lồng ngực. Nhưng hãy nhớ: điều mẹ trao không rơi vào khoảng không. Nó rơi vào tay của Đấng đã tạo dựng nên con, yêu nó trước cả khi mẹ biết mặt nó, cứu chuộc nó bằng máu Con Một, và theo đuổi linh hồn nó bằng lòng thương xót kiên nhẫn hơn mọi kiên nhẫn của người mẹ. Mẹ không trao con cho một sự mơ hồ. Mẹ trao con cho Thiên Chúa.

Mẹ có thể tiếp tục yêu. Tiếp tục gọi tên con trong giờ kinh. Tiếp tục thắp một ngọn nến. Tiếp tục dâng một Thánh lễ. Tiếp tục chờ. Tiếp tục giữ cửa nhà sạch và lòng mình mở. Tiếp tục nói sự thật khi cần, và im lặng khi lời nói chỉ còn làm nặng hơn. Tiếp tục hy vọng khi mắt mình chưa thấy gì. Đó là buông trong yêu thương. Đó là phó thác trong trách nhiệm. Đó là vẻ đẹp rất sâu của một người mẹ không muốn chiếm chỗ của Chúa, nhưng cũng không rời vị trí mình được trao trong chương trình cứu độ của gia đình mình.

 

 

CHƯƠNG XX

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – NHÌN LẠI ĐỜI MÌNH TRƯỚC MẶT CHÚA ĐỂ BIẾT ƠN, CHỮA LÀNH VÀ TÍN THÁC

Có một thời người mẹ sống trong nhịp rất nhanh của bổn phận. Sáng dậy là lo. Ngày trôi là làm. Tối xuống là mệt. Hết năm này sang năm khác, hết chuyện nọ sang chuyện kia, đời làm mẹ có khi giống như một dòng chảy không cho mình nhiều khoảng dừng để ngoái lại. Khi con còn nhỏ, người mẹ bận vì từng bữa ăn, từng cơn sốt, từng bộ quần áo, từng lần đi học, từng giờ kinh, từng chuyện lớn lên. Khi con lớn hơn, người mẹ lại bận theo kiểu khác: lo chuyện học hành, bạn bè, tính tình, những lệch hướng, những chọn lựa, tương lai, rồi cả những đau đớn thầm kín mà không biết giúp con sao cho đủ. Và trong tất cả những chặng ấy, có biết bao nhiêu điều đi qua tâm hồn người mẹ mà chính mẹ cũng không kịp gọi tên. Có những hy sinh không ai nhớ. Có những tổn thương chưa bao giờ được nói ra. Có những cố gắng tưởng như mất vào khoảng không. Có những niềm vui nhỏ vừa chạm tới tim đã bị đời sống kéo đi mất. Có những lần mẹ đã yêu rất đẹp. Cũng có những lần mẹ đã sai, đã nóng, đã yếu, đã làm đau người khác bằng chính nỗi đau của mình. Bởi vậy, sẽ đến lúc người mẹ cần một việc rất quan trọng: dừng lại trước mặt Chúa để nhìn lại đời mình. Không phải để kết án mình. Không phải để chìm trong tiếc nuối. Cũng không phải để tô hồng mọi thứ. Nhưng để biết ơn, để được chữa lành, và để học tín thác sâu hơn.

Nhìn lại đời mình là một hành vi thiêng liêng rất sâu. Bởi vì con người thường sống theo hai cách rất dễ lạc: hoặc chạy tới phía trước mãi không kịp đọc điều gì đã qua, hoặc cứ quay về quá khứ bằng ánh mắt cay đắng và dằn vặt, để quá khứ tiếp tục nuốt hiện tại. Còn nhìn lại trong Chúa thì khác. Đó là đặt toàn bộ hành trình đời mình vào ánh sáng của Đấng đã ở đó từ đầu, đã thấy mọi nước mắt, mọi bối rối, mọi hy sinh, mọi sa ngã, mọi hoán cải, mọi vùng tối lẫn những mùa nở hoa. Chỉ trước mặt Chúa, người mẹ mới có thể nhìn lại cách thật mà không tuyệt vọng. Vì nếu chỉ nhìn bằng con mắt mình, nhiều khi mình chỉ thấy những gì dang dở, những gì thiếu, những gì không được như mơ. Nhưng trong ánh sáng của Thiên Chúa, ngay cả những điều tưởng rất bình thường, rất vụn, rất âm thầm cũng bừng lên một ý nghĩa sâu hơn. Một bữa cơm nấu trong mệt mỏi. Một đêm thức vì con sốt. Một chuỗi Mân Côi rơi giữa nước mắt. Một lần nhịn để nhà yên. Một lời xin lỗi nói ra sau cơn nóng. Một ngày vẫn đi lễ dù lòng khô. Tất cả những điều ấy, trong mắt đời có thể không ai nhớ, nhưng trong ký ức của Chúa, không gì mất đi.

Người mẹ khi nhìn lại đời mình thường dễ bị cuốn vào những điều mình làm chưa trọn. Đây là phản xạ rất quen. Mẹ nhớ những lần lỡ lời hơn là những lần mình đã ôm con. Nhớ những lúc mình bất lực hơn là những năm tháng kiên trì. Nhớ những vết thương con mang hơn là bao lần mình đã đứng chắn gió cho nó. Nhớ những thất bại của gia đình hơn là bao ơn lành âm thầm Chúa đã giữ. Đây là một kiểu nhìn rất người, nhưng nếu không được chữa lành, nó sẽ làm lòng mình méo đi. Người mẹ cần học nhìn lại cách toàn diện hơn. Đúng là có những thiếu sót. Có những lỗi cần nhận. Có những vết thương cần đem ra ánh sáng. Nhưng cũng có biết bao điều tốt đã được sống mà mình không cho phép bản thân ghi nhận. Không phải để tự mãn, nhưng để công bằng với ân sủng. Rất nhiều người mẹ sống như thể chỉ cần một thiếu sót là mọi hy sinh khác coi như bị xóa. Nhưng Thiên Chúa không nhìn như thế. Ngài thấy cả đường dài. Thấy những mùa âm thầm. Thấy cả ý hướng tốt trong những gì chưa hoàn hảo. Thấy một trái tim đã cố yêu giữa quá nhiều giới hạn. Nhìn lại trước mặt Chúa là học nhìn mình bằng sự thật trọn vẹn hơn, không bôi đen tất cả chỉ vì vài vùng tối.

Biết ơn là hoa trái đầu tiên của việc nhìn lại trong ánh sáng ấy. Nhưng biết ơn ở đây không hề dễ dãi. Không phải là giả vờ như mọi chuyện đều đẹp. Không phải là ép lòng mình phải vui dù chưa được chữa. Mà là dần dần nhận ra: đã có biết bao lần Chúa thật sự ở đó. Người mẹ có thể nhìn lại tuổi trẻ của mình, những ngày đầu làm vợ, những lần làm mẹ đầu tiên với bỡ ngỡ, những giai đoạn gian nan, những lúc thiếu thốn, những ngày tưởng như không gượng nổi, và nhận ra rằng nếu không có Chúa, mình đã không đi qua nổi. Có những ơn lành quá rõ: một lần con thoát nguy, một thời gian gia đình vượt qua bệnh tật, một cơ hội bất ngờ, một cuộc trở về của ai đó. Nhưng cũng có những ơn lành nhỏ hơn và sâu hơn nhiều: mình đã không hóa đắng hoàn toàn, mình vẫn còn biết cầu nguyện, mình đã giữ được một ngọn lửa nào đó trong nhà, mình đã không bỏ cuộc ở chỗ lẽ ra dễ buông, mình đã còn khả năng tha thứ, đã còn dám bắt đầu lại. Những điều ấy đáng để biết ơn lắm. Bởi vì không phải ngẫu nhiên mà trái tim người mẹ còn đứng được đến hôm nay.

Có những người mẹ khó biết ơn vì quá khứ của họ lẫn quá nhiều đau. Có những năm tháng hôn nhân đầy nước mắt. Có những đứa con làm tim họ rách. Có những cô đơn kéo dài. Có những thương tích từ chính gia đình gốc đi theo suốt đời. Có những mất mát không thể gọi tên mà không nghẹn. Với những người ấy, biết ơn không thể đến như một mệnh lệnh. Nó phải đi qua chữa lành. Và điều đầu tiên là người mẹ phải cho phép mình đau trước mặt Chúa. Có một kiểu đạo đức rất nguy hiểm là ép mình “biết ơn mọi sự” quá nhanh, đến mức không cho phép trái tim nói thật rằng nó đã bị thương. Nhưng lòng biết ơn thật không mọc lên trên sự phủ nhận. Nó mọc lên khi con người dám đem cả nỗi đau vào ánh sáng của Chúa và thấy rằng ngay trong đau, Ngài vẫn không vắng mặt. Người mẹ có thể thưa với Chúa: “Con biết ơn Ngài, nhưng con cũng đau.” “Con biết Ngài ở đó, nhưng có những năm tháng con vẫn chưa hiểu nổi.” “Con muốn ca tụng Ngài, nhưng trước tiên xin chữa những chỗ trong con còn nghẹn.” Một lời cầu nguyện như thế rất thật và rất đẹp. Vì nó không ép linh hồn phải nhảy cóc qua tiến trình của lòng mình.

Chữa lành là hoa trái thứ hai của việc nhìn lại. Không có nhìn lại, nhiều vết thương sẽ nằm im trong bóng tối và tiếp tục ảnh hưởng đến hiện tại theo những cách rất âm thầm. Người mẹ có thể đã qua giai đoạn khó khăn từ lâu, nhưng nỗi cay đắng của nó vẫn còn trong giọng nói. Có thể chuyện cũ đã qua, nhưng nỗi sợ từ đó vẫn làm mẹ kiểm soát con quá mức. Có thể những lời tổn thương từ chồng hay người thân không còn được nhắc nữa, nhưng vết cắt ấy vẫn làm mẹ co rút trong lòng. Có thể thất bại trong một chặng nuôi dạy con đã qua, nhưng mặc cảm về nó vẫn khiến mẹ sống nặng nề với hiện tại. Nhìn lại trước mặt Chúa là cách để những điều ấy được gọi tên đúng và đặt xuống đúng chỗ. Không phải để khơi lại đau cho thêm đau. Nhưng để thôi để cái chưa được chữa âm thầm lái đời mình. Một vết thương được nhìn nhận trong Chúa bắt đầu có cơ hội trở thành một dấu sẹo bình an thay vì một vùng mưng mủ âm thầm.

Chữa lành nhiều khi bắt đầu bằng việc người mẹ ngừng đòi quá khứ phải khác đi. Đây là một bài học rất khó. Nhiều người sống nhiều năm với chữ “giá như”. Giá như ngày ấy mình dịu hơn. Giá như mình chọn khác. Giá như mình không nóng như thế. Giá như mình nhận ra sớm hơn. Giá như con đã không đi qua chuyện ấy. Giá như chồng mình khác. Giá như gia đình mình lành hơn. Những chữ “giá như” ấy có thể khiến trái tim mắc kẹt trong một quá khứ không thể sửa lại. Nhìn lại trước mặt Chúa không xóa quá khứ, nhưng giúp người mẹ đi từ tiếc nuối đến đón nhận. Đón nhận không có nghĩa là nói quá khứ ổn cả. Mà là chấp nhận rằng đó là điều đã xảy ra, đó là một phần câu chuyện đời mình, và giờ đây mình không còn được mời gọi sống như nạn nhân mãi mãi của điều ấy nữa. Chúa vẫn có thể dùng cả những gì đã vỡ để làm nên điều gì đó sâu hơn, hiền hơn, sáng hơn trong đời mình. Chỉ khi người mẹ chấp nhận quá khứ, quá khứ mới bắt đầu mất bớt quyền lực bóp chặt hiện tại.

Có những người mẹ cần nhìn lại để xin lỗi. Không chỉ xin Chúa, mà có thể xin lỗi con, xin lỗi chồng, xin lỗi chính mình. Điều này rất quan trọng. Một đời làm mẹ không thể không có lỗi. Có lúc mẹ đã phản ứng từ vết thương hơn là từ tình yêu. Có lúc mẹ đã nói lời quá nặng. Có lúc mẹ đã đồng hóa giá trị của con với thành công của nó. Có lúc mẹ đã yêu bằng kiểm soát. Có lúc mẹ đã vì quá mệt mà trở nên cay nghiệt. Có lúc mẹ đã sống đức tin bằng áp lực nhiều hơn bằng niềm vui. Nếu nhìn lại mà không chạm tới những vùng đó, thì sự thật chưa trọn. Nhưng nếu nhìn lại chỉ để tự kết án, thì cũng chưa phải cái nhìn của Tin Mừng. Điều người mẹ cần là sự can đảm của lòng thống hối và sự tự do của lòng thương xót. Dám nhận điều sai. Dám sửa nếu còn sửa được. Dám nói lời xin lỗi nếu Chúa mở đường. Và sau đó, dám tin rằng mình cũng có quyền được tha thứ. Một người mẹ cứ giữ mình mãi trong chiếc áo của tội lỗi cũ sẽ khó sống nhẹ để yêu phần đời còn lại.

Có những người mẹ lại cần nhìn lại để tha thứ. Tha thứ cho người chồng đã làm mình đau. Tha thứ cho những đứa con đã vô tâm hoặc lệch lạc. Tha thứ cho cha mẹ mình nếu tuổi thơ mình đã thiếu. Tha thứ cho những người trong cộng đoàn hay họ hàng từng nói những lời rất nhẫn tâm. Tha thứ cho những biến cố đã làm đời mình rẽ theo hướng mình không chọn. Và có khi, khó nhất là tha thứ cho chính mình. Không ai đi hết hành trình làm mẹ mà không có những vết hằn do người khác để lại. Nhưng nếu người mẹ không đi vào hành trình tha thứ, nỗi đau sẽ trở thành một thứ bản sắc ngầm. Mẹ sẽ nhìn hiện tại qua lớp kính của vết thương cũ, và như thế rất khó bình an. Tha thứ không phải là nói rằng điều xảy ra là nhỏ. Không phải là xóa ký ức. Mà là không để ký ức ấy tiếp tục điều khiển mình, không để nỗi đau ấy đòi quyền chi phối mọi cách mình yêu, cách mình phản ứng, cách mình nhìn đời. Nhìn lại trong Chúa là từng chút một để ơn tha thứ thấm vào những tầng sâu tưởng đã đóng kín.

Biết ơn và chữa lành rồi, người mẹ còn được mời gọi đến một hoa trái thứ ba: tín thác. Đây là nơi nhìn lại không chỉ để kết lại quá khứ, mà để bước vào phần đời còn lại với trái tim mềm và nhẹ hơn. Tín thác không phải là một ý nghĩ đẹp. Nó là một quyết định thiêng liêng rất thực: “Con đã sống, đã yêu, đã làm hết phần con có thể, và giờ con trao cả điều đã qua lẫn điều sắp tới cho Chúa.” Có những người mẹ sau nhiều năm chỉ biết lo, canh, giữ, bắt đầu học một kiểu sống khác: không bớt trách nhiệm, nhưng bớt sống như thể mọi thứ lệ thuộc tuyệt đối vào mình. Họ vẫn cầu nguyện cho con, vẫn giữ đạo, vẫn chăm gia đình, nhưng sâu trong lòng đã có một sự buông rất đẹp. Họ không còn lấy mọi biến động của gia đình để đo phẩm giá của mình mỗi ngày. Không còn để một sai lầm quá khứ định nghĩa trọn đời mình. Không còn ôm tất cả như một người phải cứu cả thế giới. Họ sống với Chúa hơn. Và nhờ đó, họ bắt đầu trở thành nguồn bình an cho gia đình thay vì là người mang mọi căng thẳng của gia đình vào trong tim.

Nhìn lại đời mình trước mặt Chúa cũng giúp người mẹ nhận ra ơn gọi làm mẹ không phải là chương duy nhất trong cuộc đời mình. Điều này rất quan trọng, nhất là khi con lớn dần, đi xa, ít cần mình hơn. Có những người mẹ bỗng thấy đời mình trống. Vì bấy lâu mọi ý nghĩa đều quy quanh việc lo cho con, giữ nhà, chăm gia đình. Khi nhịp ấy thưa bớt, họ không biết mình là ai nữa. Và nếu không được soi sáng, họ rất dễ hoặc bám lấy con quá mức, hoặc rơi vào buồn chán âm thầm. Nhưng nhìn lại trong Chúa sẽ cho họ thấy: làm mẹ là một phần rất lớn, rất thánh của đời mình, nhưng không phải là toàn bộ căn tính của mình. Mình còn là một người phụ nữ được Chúa yêu. Một linh hồn được gọi nên thánh. Một con gái của Thiên Chúa vẫn có thể cầu nguyện sâu hơn, phục vụ cách khác, sống đẹp trong phần đời sau này, làm chứng bằng sự bình an, khôn ngoan, hiền lành và nội lực của mình. Khi nhận ra điều đó, người mẹ sẽ không hoảng khi vai trò của mình đổi dạng. Chị có thể bước vào một mùa khác của đời mình mà không cảm thấy mình mất hết giá trị.

Có những người mẹ lớn tuổi nhìn lại đời mình và chỉ thấy một màu xám: “Mình sống cả đời bận rộn, rồi được gì?” “Con cái giờ lớn rồi, đứa gần đứa xa, có đứa làm mình vui, có đứa còn làm mình buồn.” “Hôn nhân cũng có biết bao điều không như mơ.” “Mình đã hy sinh nhiều mà vẫn còn quá nhiều dang dở.” Nếu chỉ nhìn bằng con mắt hiệu quả, những câu hỏi ấy rất dễ đưa người ta vào chỗ chua chát. Nhưng đức tin cho người mẹ một ánh sáng khác. Đời mình không được đo chỉ bằng kết quả thấy được. Có những điều chỉ đời đời mới biết hết. Có những lời cầu của mẹ đang còn làm việc nơi con mà mẹ chưa thấy. Có những hạt giống mẹ gieo sẽ nở muộn. Có những hy sinh âm thầm không hề mất. Có những lần mẹ tưởng mình chỉ đang loay hoay trong chuyện nhỏ, nhưng trời cao nhìn đó như những viên đá quý của lòng trung tín. Nhìn lại như thế không làm hết tiếc nuối, nhưng cho nó một bối cảnh lớn hơn. Và trong bối cảnh ấy, lòng biết ơn có thể nảy mầm ngay cả giữa những dang dở.

Người mẹ nhìn lại đời mình trước mặt Chúa còn là để học đọc ra nét viết rất riêng của Ngài trên cuộc đời mình. Có những điều khi còn ở trong đó, mẹ không hiểu. Vì sao mình phải đi qua chặng quá cô đơn ấy. Vì sao có giai đoạn gia đình chao đảo đến vậy. Vì sao con mình lại là đứa trẻ có tính cách khó như thế. Vì sao Chúa để mình mang những thập giá không ai thấy. Nhưng khi nhìn lại, đôi khi mẹ bắt đầu nhận ra vài đường nét: chính chặng đau ấy làm mình dịu hơn với người khác; chính đứa con khó ấy dạy mình cầu nguyện thật; chính những thiếu thốn ấy dạy gia đình mình biết nương nhau; chính những mùa khô khan ấy làm mình thôi sống đức tin bằng cảm xúc. Không phải lúc nào ta cũng đọc ra hết. Nhưng chỉ cần thấy được đôi nét thôi, lòng người mẹ đã có thể thưa: “Hóa ra Chúa vẫn đang viết.” Và đó là một niềm an ủi rất sâu.

Có một việc rất đẹp mà người mẹ có thể làm trong hành trình nhìn lại này: kể lại ơn Chúa cho con cháu. Không phải kể như khoe mình đã hy sinh thế nào, đã khổ ra sao, để ai cũng phải mang ơn. Mà kể như một chứng từ. Kể lại những lần Chúa đã nâng đỡ. Những lúc gia đình tưởng không qua nổi mà rồi vẫn đi qua. Những sai lầm mình đã học được gì. Những giá trị mình muốn truyền lại. Những điều mình ước con cháu đừng lặp lại. Đây là một cách trao lại khôn ngoan đã được mua bằng đời sống. Và nếu kể trong sự thật, trong khiêm nhường, trong ánh sáng tạ ơn, nó sẽ rất quý. Bởi vì con cháu không chỉ cần tài sản vật chất. Chúng cần ký ức thiêng liêng. Cần biết gia đình này đã được Chúa gìn giữ thế nào. Cần thấy rằng ngay cả những thế hệ trước cũng đã chiến đấu, đã vấp, đã đứng dậy, đã học tín thác.

Tín thác sau khi nhìn lại còn có nghĩa là để Chúa cầm lấy cả phần chưa xong. Không có đời làm mẹ nào mà mọi thứ đã hoàn tất đẹp như trong mơ. Luôn có điều chưa nói được. Luôn có người mình còn lo. Luôn có vết thương chưa chữa trọn. Luôn có nỗi buồn nào đó nằm lại. Luôn có những câu hỏi không có lời đáp trọn vẹn. Và đây là nơi người mẹ phải học một sự phó thác cuối cùng: trao cả cái chưa xong cho Thiên Chúa. Không mang nó như món nợ ám ảnh suốt phần đời còn lại. Không để nó làm mình đánh mất bình an hiện tại. Nhưng đặt nó vào bàn tay Chúa, như một người thưa: “Con đã cố. Phần còn lại con xin trao.” Điều này không làm mẹ vô trách nhiệm. Trái lại, nó giải thoát mẹ khỏi ý nghĩ rằng mình phải giải quyết xong mọi sự thì mới được bình an. Không. Mẹ có thể bình an ngay cả giữa điều chưa xong, nếu mẹ thật sự trao nó cho Chúa.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu hôm nay mẹ đang ở một giai đoạn đời mà lòng mình hay quay về quá khứ, xin đừng sợ nhìn lại. Nhưng cũng đừng nhìn một mình. Hãy nhìn với Chúa. Hãy ngồi xuống trước mặt Ngài và cho phép những mùa cũ đi qua trong ánh sáng của lòng thương xót. Hãy cho phép mình khóc ở chỗ cần khóc. Cảm ơn ở chỗ đáng cảm ơn. Xin lỗi ở chỗ phải xin lỗi. Tha thứ ở chỗ cần tha thứ. Và rồi, sau tất cả, hãy để Chúa nói với trái tim mẹ rằng: không một điều gì của đời mẹ là vô ích khi đã được sống trong tình yêu, dù rất không hoàn hảo. Không một hy sinh nào bị mất. Không một lời cầu nào tan vào khoảng không. Không một chặng đường nào, kể cả chặng tối nhất, vượt ra khỏi khả năng Chúa làm cho sinh hoa trái.

Mẹ không cần kết thúc hành trình đời mình như một người đã giải quyết xong mọi vấn đề. Mẹ chỉ cần kết thúc nó như một người đã học đặt mọi điều vào tay Chúa. Biết ơn điều tốt. Đem điều đau vào chữa lành. Và tín thác điều còn lại. Đó là một vẻ đẹp rất chín của linh hồn. Một vẻ đẹp không ồn ào, nhưng sáng. Không cần chứng minh nữa, nhưng đầy bình an. Và bình an ấy, nếu mẹ sống được, sẽ trở thành món quà cuối cùng rất lớn mẹ để lại cho gia đình: không chỉ là những gì mẹ đã làm, mà là cách mẹ đã đi với Chúa đến cuối con đường.

 

 

CHƯƠNG XXI

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – CON ĐƯỜNG NÊN THÁNH GIỮA NHỮNG ĐIỀU BÌNH THƯỜNG NHẤT

Người ta thường nghĩ sự thánh thiện phải gắn với những điều lớn lao, khác thường, nổi bật, vượt khỏi nhịp sống bình dân. Khi nghe nói đến nên thánh, nhiều người hình dung đến những linh hồn được nâng lên bằng các thị kiến, những vị tử đạo đổ máu, những nhà truyền giáo đi đến tận cùng thế giới, những con người phi thường với những việc phi thường. Tất cả những con đường ấy đều đẹp và thật trong lịch sử cứu độ. Nhưng nếu chỉ nhìn như thế, người ta sẽ dễ vô tình đẩy sự thánh thiện ra xa đời sống thường ngày, xa căn bếp, xa bữa cơm, xa tiếng trẻ con khóc, xa những đêm thiếu ngủ, xa những lời kinh đọc vội trong mệt, xa những lần nhịn một câu để nhà được yên, xa đôi tay nhặt nhạnh từng điều nhỏ để giữ một mái ấm khỏi rạn nứt. Mà chính ở đó, rất nhiều khi, con đường nên thánh của người mẹ Công giáo đang diễn ra từng ngày, từng giờ, từng việc nhỏ không ai để ý.

Sự thánh thiện của người mẹ không nhất thiết mang dáng vẻ gây chú ý. Nó ít khi đứng trên bục cao. Hiếm khi được gọi tên bằng những danh hiệu lớn. Nó không luôn có ngôn ngữ sáng chói. Không luôn có hình thức đẹp để người đời dễ ca ngợi. Trái lại, nó thường ẩn trong những điều lặp đi lặp lại đến mức người ta tưởng như tầm thường. Một bữa ăn nấu bằng yêu thương. Một lần thức dậy dù đêm qua ngủ rất ít. Một tiếng gọi con dậy đi lễ mà không gắt gỏng. Một lời xin lỗi nói ra sau khi đã lỡ làm con đau. Một quyết định giữ trung thực trong gia đình dù thiệt thòi. Một việc dâng nỗi mệt lên Chúa thay vì than trách. Một chuỗi Mân Côi lần cho người thân đang sống xa Chúa. Một buổi chiều vẫn tiếp tục dọn nhà, chăm người đau, lo cơm nước, dù lòng mình đang đầy vết thương. Những điều ấy nhìn bề ngoài không có gì lạ. Nhưng nếu được sống trong đức tin, trong sự hiến dâng, trong lòng mến, thì đó không còn chỉ là việc thường nữa. Đó là chất liệu của sự thánh.

Có một cám dỗ rất âm thầm nơi người mẹ là nghĩ rằng đời mình chỉ toàn chuyện nhỏ, chuyện lặp lại, chuyện “không làm nên gì lớn”, nên khó mà nghĩ đến sự thánh thiện như một điều thực dành cho mình. Nhiều bà mẹ quen nhìn các công việc mình làm như những thứ cần hoàn tất cho người khác được ổn, chứ không nhìn thấy trong đó một con đường thiêng liêng. Họ thấy mình nấu ăn, dọn dẹp, nhắc con, lo học, lo bệnh, lo gia đình, lo chuyện đôi bên, lo chuyện đạo, lo chuyện đời, nhưng ít khi dám nghĩ: chính trong những điều này, Chúa đang mời gọi mình nên thánh. Và đây là một điều rất cần được đánh thức. Vì nếu người mẹ không nhận ra ơn gọi nên thánh nằm ngay trong điều bình thường nhất, họ sẽ hoặc sống mỏi mệt như một người kéo gánh không thấy ý nghĩa, hoặc sẽ đi tìm sự thánh thiện ở nơi nào khác xa đời sống thật của mình. Nhưng Chúa không đợi người mẹ rời khỏi căn nhà để bắt đầu nên thánh. Ngài đến ngay trong căn nhà ấy. Ngài ẩn mình trong từng việc bổn phận ấy. Ngài chờ người mẹ nhận ra rằng không gì được làm vì yêu mà là nhỏ trước mặt Ngài.

Con đường nên thánh giữa đời thường bắt đầu từ cách người mẹ nhìn lại những gì mình đang sống. Nếu mẹ chỉ nhìn công việc như gánh nặng, thì càng đi lâu, lòng càng khô. Nếu mẹ chỉ nhìn việc chăm sóc gia đình như chuỗi trách nhiệm không tên, thì trái tim sẽ dần thấy mình bị hao mòn mà ít thấy hoa trái. Nhưng nếu mẹ bắt đầu nhìn chúng như nơi Chúa đi qua, như nơi mình được mời gọi yêu, mời gọi trung tín, mời gọi hiến dâng, thì ngay cả việc đơn điệu nhất cũng được đổi nghĩa. Nấu ăn không chỉ là nấu ăn nữa, mà là nuôi dưỡng những con người Chúa trao. Giặt giũ không chỉ là xử lý việc nhà, mà là chăm một mái ấm. Dạy con không chỉ là giữ kỷ luật, mà là cộng tác với Chúa để hình thành một linh hồn. Tha thứ trong nhà không chỉ là nhịn cho qua chuyện, mà là sống mầu nhiệm của lòng thương xót. Cầu nguyện giữa mệt mỏi không chỉ là hoàn thành bổn phận đạo đức, mà là một hành vi trung tín rất đẹp. Khi điều bình thường được đặt vào ánh sáng ấy, người mẹ bắt đầu hiểu rằng nên thánh không phải là thêm một nhiệm vụ bên cạnh đời sống, mà là sống chính đời sống ấy trong Chúa.

Sự thánh thiện của người mẹ rất gắn với lòng trung tín. Không phải trung tín trong những ngày dễ, mà trong những ngày lặp lại, ít được thấy kết quả, ít được ghi nhận, ít được an ủi. Có những người có thể làm một việc lớn với nhiều hào hứng, nhưng lại rất khó bền với những điều nhỏ mà ngày nào cũng phải làm. Trong khi đó, đời làm mẹ phần lớn là những điều lặp lại. Và chính ở đây, đức ái được thử lửa. Nấu thêm một bữa. Nhắc thêm một lần. Lau thêm một góc nhà. Dọn thêm một đống lộn xộn. Cầu nguyện thêm cho một đứa con chưa thay đổi. Tha thứ thêm sau một câu vô tâm. Đi lễ thêm một Chúa Nhật dù lòng mệt. Sự trung tín ấy không có sân khấu, nhưng trời cao nhìn thấy. Và trời cao biết rằng một linh hồn biết ở lại trong yêu thương nơi những điều lặp đi lặp lại đang bước rất sâu vào con đường nên thánh. Bởi vì Chúa không chỉ hỏi ta đã làm được gì lớn, mà hỏi ta đã yêu thế nào trong những điều nhỏ nhất.

Có một vẻ đẹp rất đặc biệt nơi người mẹ là họ thường phải nên thánh giữa bị gián đoạn. Đời sống cầu nguyện của họ bị cắt bởi tiếng con gọi. Sự thinh lặng bị chen bởi việc nhà. Một giờ định dành cho Chúa có thể bị đời sống gia đình kéo đi mất. Một ý muốn tốt có thể bị hiện thực xô lệch. Điều này rất khác với những hình ảnh lý tưởng về sự thánh thiện tách biệt, có thời khóa biểu gọn ghẽ, có không gian yên tĩnh, có nhịp riêng cho đời sống nội tâm. Người mẹ hiếm khi có những điều đó một cách đầy đủ. Nhưng điều ấy không làm đường nên thánh của mẹ thấp hơn. Trái lại, nó làm con đường ấy mang một vẻ đẹp rất thầm lặng của hy lễ. Bởi vì nhiều khi, chính việc người mẹ chấp nhận để tiếng gọi của bổn phận cắt vào sự riêng tư của mình vì yêu, đã là một của lễ đẹp trước mặt Chúa. Dĩ nhiên, mẹ vẫn cần thời gian riêng với Chúa, cần bảo vệ đời sống nội tâm của mình. Nhưng ngay cả những gián đoạn mẹ phải đón nhận trong tình yêu cũng có thể trở thành chất liệu của sự thánh hóa.

Người mẹ nên thánh không phải bằng cách làm mọi việc hoàn hảo. Đây là điều rất quan trọng. Có một kiểu lý tưởng hóa rất nguy hiểm về người mẹ Công giáo: phải dịu mọi lúc, cầu nguyện đều mọi ngày, không được nóng, không được mệt, phải hy sinh vui tươi, phải biết hết, hiểu hết, chịu hết. Một lý tưởng như thế không dẫn đến thánh thiện, mà dễ dẫn đến kiệt quệ hoặc giả hình. Sự thánh thiện thật không phải là không còn giới hạn, mà là biết đem giới hạn của mình đến cho Chúa, để Ngài đi vào đó. Một người mẹ nóng rồi biết xin lỗi. Mệt rồi vẫn quay lại cầu nguyện. Bất lực rồi biết thưa “xin Chúa giúp con”. Sai rồi biết bắt đầu lại. Bị tổn thương rồi không để nỗi đau làm mình thành cay đắng. Những điều ấy nhiều khi thánh hơn cả vẻ ngoài không tì vết. Vì chúng được làm bằng sự thật, bằng khiêm nhường, bằng lòng cậy trông ân sủng hơn là vào hình ảnh của mình.

Con đường nên thánh giữa điều bình thường nhất còn là học để cho những việc nhỏ được làm với lòng mến. Đây là điểm then chốt. Có những việc rất tốt nhưng nếu làm chỉ bằng bổn phận khô cứng, trái tim sẽ dần kiệt. Trong khi đó, có những việc rất nhỏ nhưng được làm với ý hướng dâng cho Chúa thì mang sức nặng thiêng liêng rất lớn. Người mẹ có thể thưa rất đơn sơ: “Lạy Chúa, con làm việc này vì yêu Ngài nơi gia đình con.” “Con dâng nỗi mệt này cho Chúa.” “Con xin kết hợp việc nhỏ này với Thánh giá Chúa.” Những lời nguyện như thế không làm công việc dễ hơn ngay, nhưng đổi hẳn ý nghĩa của nó. Nó đặt điều bình thường vào chiều sâu của hiến lễ. Và khi điều bình thường được đặt vào hiến lễ, nó bắt đầu mang mùi hương của sự thánh.

Một trong những nơi người mẹ nên thánh rõ nhất là trong cách họ chịu đựng nhau trong gia đình. Chịu đựng ở đây không phải là chịu mọi bất công cách mù quáng, mà là học sống với giới hạn thật của người khác mà không ngừng cố yêu. Người chồng có giới hạn. Con cái có giới hạn. Bản thân mẹ cũng có giới hạn. Không gia đình nào có thể đi lâu nếu ai cũng chỉ yêu người khác theo hình ảnh mình mong. Người mẹ phải học sống với thực tại: có những tính khí làm mình mệt, có những thói quen người khác khó bỏ, có những khác biệt quan điểm, có những mùa khô của hôn nhân, có những lúc con làm mình đau. Chính trong những vùng không lý tưởng ấy, sự thánh thiện lớn lên rất thật. Không phải bằng cách chối bỏ đau đớn, mà bằng cách không để đau đớn biến mình thành người khác với Tin Mừng. Một lời nói hiền giữa lúc đáng lẽ rất dễ gắt. Một sự im lặng chọn lọc để cuộc chiến không bùng thêm. Một quyết định cầu nguyện thay vì nuôi hận. Một bước chủ động làm hòa. Những điều ấy là những chiến thắng nhỏ của ân sủng. Và rất nhiều khi, nên thánh chỉ đơn giản là thắng những trận nhỏ như thế, ngày này qua ngày khác.

Người mẹ cũng nên thánh qua việc giữ đức tin giữa cảm giác không được đền đáp. Có những nỗ lực rất lâu không thấy hoa trái. Có những lời cầu nguyện như rơi vào im lặng. Có những đứa con chậm đổi. Có những hy sinh không ai hiểu. Có những việc đạo đức tưởng như một mình mình giữ. Nếu sự thánh thiện chỉ là chuyện được nâng đỡ liên tục bằng kết quả thấy ngay, thì nhiều người mẹ đã không đứng nổi. Nhưng sự thánh thiện thật của họ nhiều khi nằm ở chỗ họ vẫn tiếp tục. Vẫn đi lễ. Vẫn cầu nguyện. Vẫn giữ giờ kinh. Vẫn dạy con dù có lúc lời mình như chạm vào tường. Vẫn xin lỗi khi mình sai. Vẫn tin Chúa đang thấy. Chính sự tiếp tục ấy là một thứ tử đạo trắng rất đẹp. Nó cho thấy người mẹ không sống vì được đền đáp tức khắc, mà sống vì yêu. Và tình yêu nào biết tiếp tục giữa điều không được đáp lại ngay, tình yêu ấy đang rất gần với Chúa Kitô.

Có một chiều sâu khác của con đường nên thánh nơi người mẹ là học nên nhỏ lại. Thế gian dạy con người phải chứng tỏ, phải khẳng định, phải được nhìn thấy, phải có chỗ đứng rõ. Còn người mẹ, nhất là trong đời sống gia đình, nhiều khi nên thánh bằng cách chấp nhận những điều mình làm bị tan đi vào hạnh phúc của người khác mà không ai gọi tên. Đó là một sự nhỏ lại rất khó. Vì con người nào cũng có nhu cầu được ghi nhận. Nhưng nếu người mẹ chỉ cho đi khi chắc chắn được thấy, được đáp, được nhớ, thì trái tim sẽ dễ mệt. Nên nhỏ lại không có nghĩa là mất phẩm giá. Mà là thôi đòi ánh đèn chiếu vào mình mọi lúc. Là biết rằng có những điều đẹp nhất của đời mình sẽ chỉ có Chúa biết trọn. Và biết thế vẫn đủ. Một người mẹ đạt tới tự do ấy là một linh hồn rất mạnh. Bởi vì họ không còn sống dưới ách của nhu cầu được công nhận mọi lúc. Họ làm điều phải làm, điều tốt phải làm, điều yêu phải làm, trước mặt Chúa. Và thế là đủ cho lòng họ yên hơn.

Người mẹ nên thánh còn bằng cách học đón nhận tuổi tác và sự thay đổi của vai trò mình. Khi con còn nhỏ, mẹ là trung tâm của thế giới chúng. Khi con lớn dần, mẹ bị “rút” khỏi vị trí ấy từng chút một. Có người đón điều này trong bình an. Có người đón trong hụt hẫng. Có người càng lớn tuổi càng khó chịu vì không còn được cần như trước. Có người cố níu lại bằng kiểm soát, bằng lo lắng, bằng can thiệp quá sâu vào đời con đã trưởng thành. Nhưng một người mẹ đang đi trên con đường nên thánh sẽ học nhìn ngay cả sự giảm dần vai trò trung tâm ấy như một ơn gọi mới. Ơn gọi cầu nguyện nhiều hơn, can thiệp ít hơn. Ơn gọi làm mái nhà thiêng liêng hơn là người quản lý mọi thứ. Ơn gọi hiện diện bằng bình an, khôn ngoan, hiền lành, thay vì bằng điều khiển. Buông những gì đã qua để bước vào hình thức tình yêu mới cũng là một phần rất đẹp của sự thánh thiện.

Có khi sự thánh của người mẹ nằm trong việc chấp nhận không hiểu hết mà vẫn tin. Vì gia đình là nơi xảy ra rất nhiều điều không lý giải nổi. Tại sao con mình lại thế này. Tại sao mình đã cố vậy mà vẫn xảy ra chuyện kia. Tại sao người chồng lại nguội lạnh lâu như thế. Tại sao gia đình mình phải đi qua chặng đau ấy. Người mẹ không phải lúc nào cũng có câu trả lời. Nhưng nếu cứ đòi phải hiểu hết mới tin, trái tim sẽ rất khó bình an. Có những lúc nên thánh chỉ là quỳ xuống và thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con không muốn rời tay Ngài.” Một câu như thế có thể sâu hơn nhiều giờ suy nghĩ. Vì nó đặt trí khôn mình trong khiêm nhường, và đặt đời mình lại trong bàn tay Chúa. Người mẹ nào học được cách sống với những điều chưa hiểu mà không mất lòng tin là một linh hồn rất đẹp.

Con đường nên thánh giữa điều bình thường nhất còn là con đường của sự vui tươi sâu. Không phải nụ cười luôn sẵn trên môi, không phải kiểu vui vẻ ép mình, càng không phải là phủ nhận đau buồn. Nhưng là một sự sáng nội tâm đến từ việc mình thuộc về Chúa. Có những bà mẹ, dù đời họ vất vả, trong nhà còn biết bao điều chưa trọn, nhưng ở nơi họ vẫn có một thứ ấm áp, một thứ dịu, một thứ bình an khiến người khác được nghỉ. Đó là một vẻ đẹp hiếm. Và nó không tự nhiên có. Nó thường là kết quả của rất nhiều năm cầu nguyện, hy sinh, chữa lành, tha thứ, tín thác. Sự vui tươi ấy rất truyền giáo. Vì giữa một thế giới đầy căng thẳng, một người mẹ vẫn có thể làm cho ngôi nhà nhẹ hơn bằng sự hiện diện bình an của mình đang nói một điều rất lớn về Chúa mà không cần giảng nhiều.

Có một cám dỗ tinh vi là nghĩ rằng điều bình thường quá thì không thể là nơi gặp Chúa. Nhưng thật ra, Chúa rất thích đi vào điều bình thường. Ngài đã sống ba mươi năm ở Nazareth trong nhịp sống bình thường của một gia đình. Phần lớn cuộc đời trần thế của Con Thiên Chúa không phải là trên núi, trên biển, giữa phép lạ liên tục, mà là trong lao động, thinh lặng, tương quan gia đình, đời sống khuất ẩn. Điều đó nói lên một chân lý rất lớn cho người mẹ: Nazareth vẫn còn đó trong căn bếp, trong bàn ăn, trong những việc lặng lẽ của gia đình. Và nếu Chúa đã không khinh thường đời sống ẩn dật ấy, thì người mẹ cũng đừng khinh thường đời mình. Đừng nghĩ rằng chỉ khi làm được điều phi thường mới là sống đẹp lòng Chúa. Có khi cái Chúa đón lấy nhất lại chính là những ngày mẹ đã ở lại trong yêu thương giữa những việc không ai nhớ.

Sự thánh thiện của người mẹ cũng mang chiều kích Thập Giá. Không có con đường nên thánh nào mà không đi qua Thập Giá. Với người mẹ, thập giá có thể là thiếu thốn, có thể là chồng không hiểu, có thể là con đi lệch, có thể là bệnh tật, có thể là mệt mỏi kéo dài, có thể là những vết thương âm thầm không ai thấy. Nhưng nên thánh không có nghĩa là yêu đau khổ vì đau khổ. Mà là kết hợp đau khổ với Chúa Giêsu để nó không biến mình thành chua chát. Một người mẹ biết dâng nỗi đau của mình, không để nó làm mình mất lòng nhân, biết để Chúa đi vào chính vùng dễ vỡ nhất của mình, người mẹ ấy đang mang Thập Giá theo cách cứu độ. Và từ Thập Giá ấy, nhiều hoa trái vô hình nảy sinh: con cái được giữ lại khỏi điều tệ hơn, gia đình được bảo vệ khỏi tan vỡ, những linh hồn khác được nâng đỡ nhờ lời cầu nguyện âm thầm của mẹ. Không phải mẹ luôn thấy những hoa trái ấy. Nhưng trời cao thấy. Và nhiều khi điều làm nên vẻ đẹp thánh của một người mẹ chính là những hoa trái vô hình ấy.

Có một chiều sâu cuối cùng trong con đường nên thánh của người mẹ là học để đời mình trở thành lời tạ ơn. Không phải tạ ơn vì mọi sự đều dễ dàng. Mà tạ ơn vì ngay giữa những khó khăn, Chúa vẫn ở đó, vẫn làm việc, vẫn gìn giữ, vẫn tha thứ, vẫn dạy mình yêu hơn, buông hơn, tin hơn. Một người mẹ đi xa với Chúa rồi sẽ dần thấy đời mình, dù không hoàn hảo, vẫn là một quà tặng. Ngay cả nước mắt cũng có thể được tạ ơn vì chúng làm mình hiền hơn. Ngay cả những chờ đợi cũng có thể được tạ ơn vì chúng dạy mình tín thác. Ngay cả những dang dở cũng có thể được tạ ơn vì chúng giữ mình khỏi tự mãn và buộc mình dựa vào Chúa nhiều hơn. Khi lòng người mẹ chạm được tới một sự tạ ơn như thế, linh hồn họ bắt đầu mang mùi của trời.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu có lúc mẹ nghĩ đời mình chỉ toàn những điều nhỏ bé không tên, xin đừng quên: Thiên Chúa làm những điều lớn nhất từ những điều bé nhỏ được sống trong yêu thương. Một chén nước lã trao đi vì yêu cũng không bị quên. Huống chi là cả một đời làm mẹ với biết bao đêm thiếu ngủ, bao lần tha thứ, bao chuỗi Mân Côi, bao bữa cơm, bao lời khuyên, bao nỗi lo, bao giọt nước mắt dâng cho phần rỗi gia đình. Đừng để thế gian thuyết phục mẹ rằng điều không ồn ào là vô nghĩa. Đừng để sự lặp lại làm mẹ nghĩ những gì mình đang sống không thể là thánh. Chính ở nơi lặp lại ấy, nếu có lòng mến, Chúa đang dệt một tấm áo rất đẹp cho linh hồn mẹ.

Mẹ không cần chờ đến khi mình làm được một việc phi thường mới bắt đầu nên thánh. Mẹ đã có thể bắt đầu ngay từ sáng mai: khi thức dậy với lời dâng ngày sống, khi dịu lại một câu thay vì nóng lên, khi làm một việc nhỏ tử tế mà không chờ ai thấy, khi tha cho mình sau một thiếu sót để lại bắt đầu, khi nắm tay con cầu nguyện, khi giữ trung tín với Thánh lễ, khi ngồi yên vài phút trước mặt Chúa giữa một ngày rất bận, khi tiếp tục yêu một người đang làm mình đau mà không gọi điều sai là đúng, khi bước qua nỗi mệt mà không đánh mất lòng thương. Tất cả những điều ấy, lặp lại trong Chúa, làm thành một con đường. Và con đường ấy chính là con đường nên thánh.

Người mẹ Công giáo, vì thế, không phải là người sống bên lề công trình cứu độ. Mẹ đang ở rất gần trung tâm của nó, ngay trong mái nhà mình. Bằng những điều nhỏ bé nhất, mẹ đang cộng tác với Chúa để tạo nên các linh hồn, để bảo vệ đức tin, để gieo tình yêu, để giữ lửa, để chữa lành, để dạy con người biết sống như con cái Thiên Chúa. Không phải lúc nào mẹ cũng thấy rõ. Nhưng một ngày nào đó, trong ánh sáng vĩnh cửu, mẹ sẽ nhìn lại và ngỡ ngàng thấy rằng những điều mình tưởng quá thường đã mang một sức nặng lớn biết bao trước mặt Chúa.

 

 

CHƯƠNG XXII

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – Ở CUỐI MỌI HY SINH, THIÊN CHÚA VẪN THẤY VÀ VẪN GIỮ

Có những lúc người mẹ mệt không phải vì công việc quá nhiều, mà vì lòng mình bắt đầu hỏi một câu rất sâu và rất buồn: liệu tất cả những điều mình làm có ai thật sự thấy không. Không phải thấy theo nghĩa nhìn bằng mắt, vì dĩ nhiên ai cũng biết mẹ đang ở đó, vẫn lo, vẫn làm, vẫn giữ nhà, vẫn chăm con, vẫn xoay xở. Nhưng thấy theo nghĩa hiểu. Theo nghĩa nhận ra chiều sâu của điều mẹ đang mang. Nhận ra cái giá của một bữa cơm không chỉ là tiền chợ, mà còn là một ngày mệt chưa được nghỉ. Nhận ra đằng sau một giọng nói bình tĩnh là biết bao lần mẹ đã nuốt nước mắt. Nhận ra đằng sau một giờ kinh gia đình được giữ đều là rất nhiều lần mẹ phải kéo lòng mình đứng dậy giữa khô khan. Nhận ra rằng một mái nhà vẫn chưa đổ không phải vì mọi người tự nhiên biết yêu nhau, mà vì đâu đó có một người mẹ vẫn lặng lẽ chèn vai vào những chỗ đang rạn. Có những ngày mẹ cảm thấy mình như một dòng nước ngầm: nếu còn chảy thì ai cũng thấy mọi thứ bình thường, nhưng chẳng mấy ai cúi xuống nhìn xem dòng nước ấy đã phải len qua bao nhiêu đá sỏi trong lòng đất.

Chính trong những ngày như thế, câu khẳng định này trở thành một Tin Mừng rất lớn cho người mẹ Công giáo: ở cuối mọi hy sinh, Thiên Chúa vẫn thấy và vẫn giữ. Không phải chỉ thấy những việc lớn, những lời cầu nguyện sốt sắng, những thời điểm người mẹ sống rất đẹp mà ai cũng nhận ra. Ngài thấy cả những điều nhỏ nhất, khuất nhất, âm thầm nhất, những thứ không bao giờ được đưa lên thành câu chuyện, không ai ghi công, không ai nhớ đủ lâu để cảm ơn. Ngài thấy tiếng thở dài rất khẽ mẹ giữ lại để không làm bầu khí gia đình nặng thêm. Thấy lúc mẹ dọn bữa cơm trong khi lòng đang chùng xuống vì một câu nói làm mình đau. Thấy lúc mẹ bước ra khỏi phòng con mà nước mắt đã đầy nhưng vẫn không để con thấy. Thấy lúc mẹ cầm chuỗi Mân Côi mà đầu óc mệt đến mức gần như không gom nổi lời kinh. Thấy những đêm mẹ thức vì lo cho một đứa con đang đi lệch. Thấy những ngày mẹ phải cười với người khác trong khi bên trong mình là một khoảng trống. Không gì trong đó là vô hình trước mặt Chúa.

Có lẽ một trong những khổ đau lớn nhất của người mẹ là rất nhiều hy sinh của mẹ không thể “được đền” ngay bằng phản ứng của người khác. Có khi con cái lớn lên mà chưa hiểu. Có khi chồng sống cạnh bao năm mà vẫn không chạm tới được chiều sâu cô đơn của vợ. Có khi người thân chỉ quen nhận mà ít khi gọi tên điều đã nhận. Có khi chính người mẹ cũng quên mất mình đã đi qua bao nhiêu, vì vừa xong chuyện này, chuyện khác đã ập tới. Hy sinh của mẹ nhiều lúc giống như những hạt giống gieo trong đêm. Không ánh đèn. Không tiếng vỗ tay. Không một bảo đảm chắc chắn rằng hoa trái sẽ đến trong tầm mắt của mình. Và chính ở đó, câu hỏi rất đau có thể xuất hiện: nếu chẳng ai hiểu, chẳng ai nhớ, chẳng ai đáp lại xứng đáng, vậy mình đang sống để làm gì? Với câu hỏi ấy, đức tin không đưa ra một thứ an ủi rẻ tiền. Đức tin không bảo rằng người mẹ cứ chịu đi rồi tự nhiên sẽ thấy dễ. Đức tin chỉ mở ra một ánh sáng sâu hơn: người mẹ đang sống trước mặt Thiên Chúa. Không phải trước mặt sự vô tâm của con người. Không phải trước mặt ký ức ngắn hạn của gia đình. Không phải trước mặt sự ghi nhận rất bất toàn của thế gian. Mẹ đang sống trước mặt một Đấng thấy thấu suốt và nhớ mãi.

Thiên Chúa thấy không chỉ để biết. Ngài thấy để giữ. “Giữ” ở đây là một từ rất đẹp. Giữ trong trí nhớ yêu thương của Ngài. Giữ như một kho tàng không để thất lạc. Giữ như người ta giữ một điều quý. Có những điều thế gian nhìn qua rồi quên. Nhưng trước mặt Chúa, những hy sinh vì yêu không bao giờ bị rơi khỏi bàn tay Ngài. Một kinh Kính Mừng đọc cho đứa con đi xa. Một quyết định nhịn lại lời chua cay. Một việc hy sinh không ai biết. Một ngày người mẹ đi lễ trong khô khan mà vẫn trung tín. Một lần âm thầm xin lễ cho chồng mình dù chính mình đang đau vì anh. Một câu “xin Chúa giúp con đừng bỏ cuộc” nói trong bếp. Những điều nhỏ thế thôi, nhưng Chúa giữ. Và sự thật này thay đổi hoàn toàn cách người mẹ nhìn cuộc đời mình. Nó làm cho mẹ hiểu rằng đời mình không trôi mất chỉ vì con người quên nhanh. Không gì bị mất khi đã được sống trong Chúa.

Người mẹ rất cần nghe điều này, nhất là trong thời đại mà giá trị của một đời người thường bị đo bằng những gì thấy được ngay, bằng ảnh hưởng bề ngoài, bằng tiếng vang xã hội, bằng cái gì có thể kể ra rõ ràng như thành tích. Trong kiểu nhìn ấy, một đời làm mẹ rất dễ bị xem nhẹ. Vì mẹ không có bảng thành tích rõ ràng. Không có những chiến thắng được gọi tên từng mục. Không có những công trình mang tên mình. Thậm chí nhiều việc mẹ làm lại bị xem là bình thường đến mức gần như vô hình. Nhưng Tin Mừng đảo lộn cách đo ấy. Trong Tin Mừng, điều được làm vì yêu, vì Chúa, vì phần rỗi của người khác, dù rất nhỏ, đều có trọng lượng đời đời. Không một chén nước lã vì danh Chúa mà bị quên, huống gì là một cuộc đời làm mẹ. Nếu mẹ tin thật điều này, trái tim mẹ sẽ được giải thoát rất nhiều khỏi nỗi đói được công nhận mọi lúc. Không phải mẹ không cần được yêu, không cần được lắng nghe, không cần được nâng đỡ. Những điều ấy vẫn rất quan trọng. Nhưng sâu hơn, mẹ biết có một nơi mình luôn được nhìn trọn, và nơi đó đủ để giữ cho lòng mình không sụp xuống hoàn toàn khi sự ghi nhận của con người quá ít.

Ở cuối mọi hy sinh, Thiên Chúa vẫn thấy và vẫn giữ, còn có nghĩa là Ngài biết những điều mẹ đang dâng lên sẽ đi về đâu trong chương trình của Ngài, ngay cả khi mẹ không biết. Có những người mẹ suốt nhiều năm cầu nguyện cho con mà không thấy thay đổi rõ. Có những người sống rất trung tín nhưng gia đình vẫn còn dang dở, con vẫn còn xa, chồng vẫn còn cứng, bản thân vẫn còn chiến đấu. Nếu chỉ nhìn bằng logic của kết quả thấy ngay, mẹ sẽ rất dễ nản. Nhưng Thiên Chúa nhìn trong một chiều sâu hơn. Ngài biết những lời cầu nguyện của mẹ đang giữ con khỏi những vực sâu nào mà mẹ không thấy. Biết một hy sinh âm thầm hôm nay sẽ trở thành ánh sáng cho ai trong một thời điểm mẹ không ngờ tới. Biết những nước mắt mẹ khóc hôm nay có thể đang chuẩn bị lòng con cho một cuộc trở về của nhiều năm sau. Mẹ không thấy hết đường đi của ân sủng, nhưng Chúa thấy. Và Ngài giữ không chỉ hy sinh của mẹ, mà còn giữ cả hoa trái của nó trong thời gian của Ngài.

Điều này rất quan trọng, vì có những người mẹ bị bào mòn bởi cảm giác vô ích. Họ nhìn mình làm mãi, cầu mãi, nhịn mãi, hy sinh mãi, mà hoàn cảnh như chẳng nhúc nhích. Từ đó, lòng họ dần dần có thể xuất hiện một thứ mỏi rất sâu: thôi thì sống cho xong, làm cho xong, giữ được đến đâu hay đến đó. Chính ở điểm này, cần phải nghe lại lời khẳng định ấy như một sức đỡ: không hy sinh nào trong Chúa là vô ích. “Vô ích” là cách mắt ta nhìn khi chỉ thấy bề mặt. Còn trong mầu nhiệm của Thiên Chúa, nhiều điều tưởng không hiệu quả lại là nơi ân sủng đang chuẩn bị một chuyển động lớn hơn. Hạt lúa mục trong lòng đất nhìn từ bên ngoài có vẻ như mất, nhưng thực ra đang là điều kiện để sự sống mới nảy ra. Bao nhiêu hy sinh của người mẹ cũng như thế. Chúng có thể mục trong quên lãng của đời thường, nhưng trời cao biết chỗ từng hạt rơi xuống.

Người mẹ cũng cần biết rằng Thiên Chúa không chỉ giữ những điều mẹ làm đúng. Ngài còn giữ cả những nỗi đau mẹ dâng lên, những lần mẹ bắt đầu lại sau khi sai. Đây là một điểm rất sâu và an ủi. Có những bà mẹ sống lâu trong mặc cảm vì nhớ quá rõ những lần mình làm chưa tốt: đã lỡ làm con tổn thương, đã phản ứng từ vết thương của mình, đã không gần con đủ, đã có những năm tháng khô cứng, đã có lúc vì mệt mà đánh mất sự dịu dàng. Họ sợ rằng những thiếu sót ấy làm toàn bộ cuộc đời làm mẹ của mình thành méo mó, thành không xứng đáng nữa. Nhưng Tin Mừng không vận hành như thế. Chúa không chỉ giữ cái hoàn hảo. Ngài còn giữ những lần mẹ khóc vì mình đã sai và quay lại xin lỗi. Giữ những lần mẹ xưng tội sau khi thấy mình nóng nảy. Giữ những lần mẹ bắt đầu lại sau khi tưởng như đã buông xuôi. Giữ lòng thống hối của mẹ. Giữ cả khát vọng muốn yêu hơn, dù nhiều lúc mình chưa biết yêu cho đúng. Điều đó rất đẹp, vì nó cho người mẹ một lối ra khỏi mặc cảm. Mẹ không cần là một hình mẫu không tì vết mới được Chúa đón nhận. Mẹ chỉ cần là một trái tim thật, biết quay lại, biết để Chúa sửa mình, biết không ngừng học yêu.

Ở cuối mọi hy sinh, Thiên Chúa vẫn thấy và vẫn giữ, cũng là một lời dành cho những người mẹ đang đi qua những mùa rất im lặng. Có thể con cái đã lớn, ít chuyện hơn bề ngoài, nhưng lòng mẹ vẫn không ngơi cầu nguyện. Có thể nhà cửa không còn ồn như trước, nhưng sự trống vắng mới lại bắt đầu. Có thể vai trò của mẹ trong nhà đã đổi hình, ít việc tay chân hơn nhưng nhiều lo lắng kín hơn. Những giai đoạn ấy rất dễ làm người mẹ cảm thấy đời mình đang lùi vào hậu trường, như thể những gì mình sống bây giờ không còn quan trọng nữa. Nhưng không. Có khi những mùa im lặng ấy lại là thời gian Thiên Chúa làm việc sâu nhất nơi linh hồn mẹ. Giờ đây, mẹ không chỉ hy sinh bằng những việc tay chân, mà bằng sự chờ đợi, bằng lời cầu nguyện, bằng sự buông, bằng lòng biết ơn, bằng bình an mình giữ cho gia đình, bằng sự hiện diện hiền lành của một người đã đi qua nhiều thử thách mà không để mình trở nên chua chát. Những hy sinh ấy ít thấy hơn, nhưng không vì thế mà nhỏ trước mặt Chúa.

Có một vẻ đẹp rất lớn nơi những người mẹ già biết sống điều này. Họ không còn làm được nhiều như xưa. Không còn chạy vạy, xoay xở, ôm hết như thời còn sức. Có thể họ yếu hơn, chậm hơn, phụ thuộc hơn. Nhưng lời cầu nguyện của họ sâu hơn. Ánh nhìn của họ hiền hơn. Sự hiện diện của họ trong nhà bớt ồn mà lại ấm hơn. Họ đã qua thời muốn kiểm soát mọi thứ, để bước vào thời cầu thay và tín thác. Nếu người mẹ biết sống phần đời ấy với Chúa, thì ngay cả khi tay đã yếu, đời mình vẫn đang sinh hoa trái. Và những hoa trái ấy nhiều khi vô hình nhưng rất thật. Vì có những gia đình được giữ lại không chỉ nhờ những gì mẹ từng làm thời trẻ, mà còn nhờ sự cầu nguyện âm thầm của mẹ về sau. Chúa thấy. Và Chúa giữ.

Người mẹ rất cần một ngày nào đó ngồi lại và để cho lời này đi thật sâu vào tim: Thiên Chúa không hề vô ơn. Thế gian có thể vô ơn. Con người có thể quên. Những người mình yêu có thể lớn lên rồi ít nhớ lại cái giá mẹ đã trả để họ được có hôm nay. Có những nỗi đau mẹ mang đến chết vẫn không ai thật sự hiểu hết. Nhưng Chúa không vô ơn. Không có hy sinh nào vì yêu bị Ngài xem là đương nhiên. Không có nước mắt nào vì phần rỗi người thân mà Ngài nhìn như chuyện nhỏ. Không có buổi sáng nào mẹ thức dậy để tiếp tục yêu trong lúc mình mệt mà Ngài bỏ qua. Khi người mẹ tin điều đó, một sự bình an lặng lẽ sẽ vào lòng mình. Không phải bình an vì mọi người đã hiểu mình, nhưng vì mình không còn phải tuyệt vọng trước sự hiểu biết giới hạn của con người nữa.

Có khi người mẹ cần thưa với Chúa một lời rất đơn sơ: “Lạy Chúa, con chỉ xin một điều, xin Ngài đừng để những gì con đã sống vì yêu trở nên vô nghĩa.” Và Chúa trả lời bằng chính sự hiện diện của Ngài: không, không gì là vô nghĩa cả. Không phải mọi thứ sẽ được giải thích hết trong đời này. Không phải mọi người sẽ quay lại nói lời cảm ơn đúng lúc. Không phải mọi giấc mơ làm mẹ đều được trọn như lòng mình tưởng. Nhưng không gì vô nghĩa cả khi đã được đặt vào tay Chúa. Đây là điều người mẹ cần bám vào trong những ngày lòng mình trống, trong những ngày mình thấy công sức như tan vào đời thường, trong những ngày mình hỏi xem điều gì còn lại sau tất cả. Điều còn lại là điều Chúa giữ. Và điều Chúa giữ thì không mất.

Ở cuối mọi hy sinh, Thiên Chúa vẫn thấy và vẫn giữ, còn có nghĩa là mẹ có thể thôi phải chứng minh. Rất nhiều bà mẹ sống mệt không chỉ vì việc nhiều, mà vì vô thức vẫn muốn được nhìn nhận đủ để biết đời mình có giá trị. Nhưng càng đi với Chúa sâu hơn, mẹ càng được giải thoát khỏi cơn đói ấy. Không phải vì mẹ không còn cần tình yêu từ người thân, mà vì mẹ đã chạm đến một chỗ sâu hơn: mình được Chúa biết. Được Chúa yêu. Được Chúa nhớ. Được Chúa đón lấy những điều không ai biết. Từ đó, mẹ có thể yêu tự do hơn. Bớt kể công hơn. Bớt đau hơn khi người khác không hiểu ngay. Bớt lấy sự ghi nhận của con người làm oxy chính cho đời mình. Đó là một thứ tự do rất đẹp. Và nó làm cho người mẹ càng lúc càng giống Chúa Kitô hơn: tiếp tục cho đi, không phải vì chắc chắn được đáp lại xứng đáng, mà vì tình yêu tự nó đã là phần thưởng của một linh hồn thuộc về Thiên Chúa.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu hôm nay mẹ đang mệt, đang thấy đời mình như một chuỗi hy sinh mà ít ai hiểu, xin hãy để câu này ở lại thật lâu trong lòng: Thiên Chúa thấy. Nếu hôm nay mẹ đang giữ một bí mật đau mà không biết nói cùng ai, xin nhớ: Thiên Chúa thấy. Nếu hôm nay mẹ đang lo cho một đứa con mà cầu mãi chưa thấy gì đổi, Thiên Chúa thấy. Nếu hôm nay mẹ đang lủi thủi một mình giữ giờ kinh, giữ nề nếp, giữ một mái nhà khỏi lạc khỏi Chúa, Thiên Chúa thấy. Nếu hôm nay mẹ đang hối hận vì những điều mình đã không làm tốt, nhưng vẫn muốn bắt đầu lại, Thiên Chúa thấy. Và không chỉ thấy: Ngài giữ. Ngài giữ lấy tất cả trong trái tim Ngài, nơi không gì của tình yêu bị thất lạc.

Mẹ không cần gom hết đời mình lại để tự đánh giá xem rốt cuộc đáng hay không đáng. Hãy để điều ấy cho Chúa. Phần của mẹ là tiếp tục sống thật. Tiếp tục yêu trong sự thật. Tiếp tục cầu nguyện trong mỏi mệt. Tiếp tục dâng những điều bình thường nhất như của lễ. Tiếp tục đứng dậy sau những lần yếu đuối. Tiếp tục giữ lòng mình mềm trước mặt Chúa. Còn phần còn lại, phần nhìn thấy hết giá trị của từng hạt nước mắt, từng lời kinh, từng bữa cơm, từng đêm mất ngủ, từng hy sinh không tên, hãy để cho Thiên Chúa. Ngài là Đấng không quên.

 

 

CHƯƠNG XXIII

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – LỜI MỜI GỌI CUỐI CÙNG: HÃY ĐỨNG LÊN TRONG PHẨM GIÁ VÀ ƠN GỌI CỦA MÌNH

Sau tất cả những gì đã đi qua trong hành trình rất dài này, sau những vai trò, những nước mắt, những bổn phận, những lần bắt đầu lại, những hy sinh không tên, những đêm tối của đức tin, những giờ cầu nguyện âm thầm, những cuộc chiến kín không ai thấy, những chặng chữa lành, những bài học buông con cho Chúa, những nỗ lực nuôi dưỡng đức tin cho gia đình giữa thời đại đầy biến động, điều còn lại vang lên như một lời gọi rất lớn, rất tha thiết, rất căn bản dành cho người mẹ Công giáo là thế này: hãy đứng lên trong phẩm giá và ơn gọi của mình.

Đứng lên, không phải như một người phải gồng mình để chứng minh với đời rằng mình quan trọng. Không phải như một người phản ứng trong tự ái vì đã quá lâu bị xem nhẹ. Không phải như một người bước lên để đòi vinh quang hay tìm ánh đèn chiếu vào mình. Nhưng là đứng lên trong sự thật. Đứng lên để nhận lại từ Thiên Chúa cái nhìn đúng về đời mình. Đứng lên khỏi những mặc cảm âm thầm đã gặm mòn mình suốt bao năm. Đứng lên khỏi ý nghĩ rằng đời mình chỉ là chuỗi công việc lặt vặt không tên. Đứng lên khỏi sự tự hạ thấp bản thân như thể những gì mình sống mỗi ngày quá nhỏ để Chúa bận tâm. Đứng lên khỏi nỗi mệt làm mình tưởng rằng mình chỉ đang kéo lê phần đời còn lại trong bóng tối của bổn phận. Đứng lên để nhớ rằng mình không phải một nhân vật phụ trong gia đình, cũng không phải một cái bóng lặng lẽ chỉ tồn tại để phục vụ rồi bị quên đi. Trước mặt Thiên Chúa, người mẹ Công giáo mang một phẩm giá rất lớn và một ơn gọi rất sâu. Mẹ không chỉ làm việc. Mẹ đang cộng tác vào công trình cứu độ bằng chính cuộc sống thường ngày của mình.

Có lẽ nhiều người mẹ chưa từng cho phép mình nghĩ như thế. Vì đời sống cứ bào mòn, cứ kéo xuống, cứ phân tán, cứ lặp đi lặp lại đến mức chính họ cũng bắt đầu tin rằng mình chỉ là một người phụ nữ bận rộn giữa biết bao việc vụn. Càng sống lâu trong những điều bình thường, người ta càng dễ quên chiều cao của chính điều bình thường ấy khi được sống trong Chúa. Nhưng giờ đây, sau tất cả những gì đã nhìn lại, cần phải nói một cách rõ ràng, chậm rãi, sâu sắc rằng: người mẹ Công giáo không nhỏ bé theo cách thế gian vẫn thường nhìn. Mẹ có thể không xuất hiện trên những bảng thành tích. Có thể không nổi bật trên truyền thông. Có thể không được gọi tên trong những diễn đàn lớn. Nhưng mẹ là người đang giữ lửa nơi rất nhiều điều cốt lõi của con người. Mẹ giữ nhân tính trong căn nhà. Giữ đức tin trong gia đình. Giữ ký ức thiêng liêng cho các thế hệ. Giữ cho con người không quên đường về với Chúa. Giữ để một ngôi nhà không chỉ là nơi ở, mà là nơi người ta được yêu, được sửa, được tha thứ, được nhắc rằng mình là ai trước mặt Thiên Chúa. Những công việc ấy không hề nhỏ. Và nếu thế giới không đủ sáng để nhìn thấy, thì đó là giới hạn của thế giới, không phải sự tầm thường của ơn gọi người mẹ.

Đứng lên trong phẩm giá của mình còn có nghĩa là thôi cho phép những tiếng nói sai định nghĩa mình. Có những người mẹ sống dưới rất nhiều tiếng nói làm họ nhỏ lại. Tiếng nói của xã hội bảo rằng giá trị người phụ nữ nằm ở nhan sắc, ở sự nổi bật, ở thành tích dễ thấy. Tiếng nói của môi trường bảo rằng nếu mình ở nhà nhiều, lo gia đình nhiều, sống âm thầm quá thì đời mình không đáng kể. Tiếng nói của chính các vết thương bên trong bảo rằng mình không đủ tốt, không đủ thành công, đã làm sai quá nhiều, đã làm đau con quá nhiều, đã không có một gia đình như mơ. Tiếng nói của sự vô tâm quanh mình bảo rằng những gì mẹ làm là chuyện đương nhiên, không có gì phải nhắc, không có gì phải quý. Nếu người mẹ cứ để những tiếng ấy định nghĩa mình, rất khó để sống ơn gọi với nội lực và bình an. Mẹ phải trở về với tiếng nói đầu tiên và sâu nhất: tiếng của Thiên Chúa. Tiếng nói ấy không tâng bốc, nhưng cũng không nghiền nát. Không nịnh, nhưng cũng không hạ thấp. Nó gọi đúng tên phẩm giá của mẹ: con là con gái của Ta, là người Ta yêu, là người Ta tín nhiệm trao cho một sứ mạng lớn, là người Ta vẫn ở cùng trong từng điều nhỏ, là người Ta không quên một hy sinh nào, là người Ta muốn nâng dậy khỏi mọi mặc cảm để sống tự do hơn trong tình yêu.

Có những người mẹ cần đứng lên khỏi sự xấu hổ vì vết thương của mình. Họ nghĩ mình phải hoàn hảo mới xứng đáng sống vai trò của một người mẹ Công giáo. Họ mang mặc cảm vì đã có những năm tháng yếu đuối, nóng nảy, khô khan, phản ứng sai, bất lực, thất bại, làm đau người thân, không sống đức tin như mình ước. Nhưng không ai bước đi trong ơn gọi người mẹ mà không có những vết nứt. Điều quan trọng không phải là mẹ chưa từng sai, mà là mẹ có dám để Chúa đi vào chỗ sai ấy và làm nó thành nơi hoán cải hay không. Đứng lên trong phẩm giá của mình không phải là giả vờ không có vết thương. Mà là ngưng đồng hóa mình với vết thương. Ngưng xem lỗi lầm cũ như bản án cuối cùng. Ngưng để những gì mình chưa làm được trở thành lý do để phủ bóng lên mọi điều mình đã sống rất đẹp. Mẹ có thể đã đi qua những giai đoạn rất tối, nhưng nếu hôm nay mẹ vẫn muốn thuộc về Chúa, vẫn muốn yêu hơn, cầu nguyện hơn, sống thật hơn, thì ngay trong điều đó đã có một vẻ đẹp rất lớn. Chúa không chờ người mẹ trở nên hoàn hảo rồi mới gọi mẹ đứng lên. Ngài gọi chính người mẹ thật, với tất cả lịch sử của mình, bước ra khỏi chiếc bóng của mặc cảm để sống phần đời còn lại trong ân sủng.

Đứng lên còn là ngưng sống như một người lúc nào cũng phải xin lỗi vì đã hiện diện. Có những người mẹ quen sống quá lâu trong việc nhường, trong việc gạt mình ra sau, trong việc coi nhu cầu của mình là điều phụ, đến mức họ mất luôn cảm thức rằng đời sống nội tâm của mình cũng quan trọng trước mặt Chúa. Họ lo cho chồng con đi lễ, học giáo lý, ăn uống, học hành, sức khỏe, tương lai, nhưng lại để chính linh hồn mình đói. Họ ít nghỉ, ít cầu nguyện sâu, ít dám nói thật khi mình quá mệt, ít dám xin ai đó đỡ mình, ít cho phép mình nhận một sự quan tâm nào mà không thấy có lỗi. Một người mẹ như thế rất dễ cạn. Và khi cạn, họ không chỉ khổ cho riêng mình; cả gia đình cũng chịu ảnh hưởng. Đứng lên trong phẩm giá ơn gọi của mình có nghĩa là người mẹ biết mình cũng cần được nuôi. Cần giờ cầu nguyện. Cần nghỉ. Cần được lắng nghe. Cần được chữa lành. Không phải vì ích kỷ, nhưng vì Chúa không dựng nên mẹ như một cỗ máy hy sinh vô tận. Ngài dựng nên mẹ như một con người, một linh hồn, một người nữ có phẩm giá, có tương quan riêng với Ngài, có quyền được lớn lên trong sự thánh thiện và tự do.

Có những người mẹ cần đứng lên khỏi sự lệ thuộc vào cách người khác đáp lại mình. Suốt bao năm, mẹ có thể đã sống dựa rất nhiều vào việc con có hiểu mình không, chồng có nhận ra không, gia đình có biết ơn không, người ngoài có đánh giá đúng không. Khi được hiểu, lòng mình ấm. Khi bị xem nhẹ, lòng mình gục. Nhưng càng đi sâu vào Chúa, người mẹ càng được mời gọi bước vào một loại tự do khác: không còn đặt toàn bộ giá trị đời mình trong sự nhìn nhận giới hạn của con người. Dĩ nhiên, ai cũng cần được yêu và được trân trọng. Điều đó vẫn rất người, rất thật. Nhưng sâu hơn, người mẹ phải để cho ánh mắt của Chúa trở thành nền. Nhờ đó, mẹ có thể tiếp tục làm điều đúng ngay cả khi người khác chưa hiểu. Có thể tiếp tục giữ lòng hiền ngay cả khi người khác vô tâm. Có thể tiếp tục sống đẹp không phải để được khen, mà vì Chúa xứng đáng. Đó là một tự do rất lớn. Và chỉ những người thật sự đứng lên trong phẩm giá con cái Chúa mới chạm được đến tự do ấy.

Đứng lên trong ơn gọi của mình cũng là nhận ra rằng người mẹ không chỉ có trách nhiệm đối với gia đình nhỏ, mà còn có một vị trí rất quan trọng trong lòng Giáo Hội. Có lẽ nhiều người mẹ chưa từng nghĩ mình “phục vụ Giáo Hội”. Họ không đứng lớp giáo lý, không hát lễ, không làm việc hội đoàn, không xuất hiện nơi những sinh hoạt bề ngoài. Nhưng nếu một người mẹ giữ được đức tin cho mái nhà, dạy con biết cầu nguyện, dạy con kính sợ Chúa, dạy con sống ngay lành, dạy con biết hiếu thảo, biết trung thực, biết yêu thương, biết phục vụ, thì người mẹ ấy đang làm một việc vô cùng lớn cho Giáo Hội. Bởi vì Hội Thánh được xây không chỉ từ những sinh hoạt công khai, mà từ những gia đình còn biết sống như Hội Thánh tại gia. Mẹ là người âm thầm xây những viên gạch đầu tiên của tương lai Giáo Hội. Từ lòng mẹ, có thể lớn lên những người cha tử tế, những người mẹ đức hạnh, những linh mục, tu sĩ, giáo dân trung kiên, những con người biết mang Tin Mừng vào mọi ngóc ngách của đời. Nếu người mẹ ngã quỵ hoàn toàn trong vai trò của mình, Giáo Hội mất đi một cột chống vô hình rất lớn. Nếu người mẹ đứng lên trong ơn gọi, cả Giáo Hội được nâng đỡ theo cách không dễ đo lường.

Lời mời gọi cuối cùng này cũng là lời mời gọi người mẹ đừng sống rời rạc. Nghĩa là đừng nghĩ chuyện cầu nguyện là một phần, chuyện nuôi con là một phần, chuyện tha thứ là một phần, chuyện giữ đạo là một phần, chuyện chữa lành là một phần, chuyện buông con là một phần, chuyện hy sinh là một phần. Không. Tất cả là một con đường. Một đường duy nhất. Một ơn gọi duy nhất. Một lời đáp duy nhất. Đời mẹ không phải là một mớ việc rời nhau. Đó là một hành trình nên thánh rất thực mà trong đó mọi điều nối lại với nhau dưới ánh sáng Chúa. Những đêm thiếu ngủ, những lần đứng lên sau sai sót, những chuỗi Mân Côi, những việc nhà, những giọt nước mắt vì con, những lần tha thứ cho chồng, những lo âu được dâng lên, những mùa mệt nhưng vẫn trung tín, tất cả đang kết thành một câu trả lời lớn của đời mẹ dành cho Thiên Chúa. Nếu mẹ nhìn được như thế, mẹ sẽ bớt thấy đời mình bị xé lẻ. Mẹ sẽ thấy mình đang bước trên một con đường thật, chứ không chỉ bơi giữa vô số việc không tên.

Có những người mẹ cần đứng lên khỏi sự nhỏ hẹp của những mâu thuẫn và tủi thân hằng ngày để nhìn đời mình trong bức tranh lớn hơn. Không phải để coi thường những đau đớn nhỏ. Chúng vẫn thật. Vẫn cần được chạm tới. Nhưng quá nhiều khi, người mẹ bị hút vào từng chuyện nhỏ đến mức đánh mất tầm nhìn về cả ơn gọi. Một câu nói vô tâm của người thân có thể ám cả ngày. Một lần con không nghe lời có thể làm mẹ thấy mình thất bại toàn bộ. Một sự thiếu hợp tác của chồng có thể khiến mẹ nhìn cả hôn nhân mình chỉ còn là gánh nặng. Khi đó, rất cần lùi lại và nhìn rộng hơn. Đời mình là gì trong tay Chúa? Ngài đã dẫn mình qua những gì? Mình đang được gọi làm gì trong mái nhà này, trong giai đoạn này? Nếu người mẹ giữ được tầm nhìn ấy, những chuyện nhỏ sẽ không mất đi, nhưng chúng sẽ được đặt vào đúng chỗ, không còn quyền bóp méo mọi sự.

Đứng lên trong phẩm giá và ơn gọi của mình cũng có nghĩa là sống phần đời còn lại với ý thức truyền lại ngọn lửa. Có những người mẹ tưởng khi con lớn rồi thì vai trò thiêng liêng của mình giảm đi. Nhưng thực ra, nhiều khi về sau vai trò ấy còn sâu hơn. Mẹ có thể không còn điều khiển nhiều, nhưng vẫn là người giữ ký ức đức tin, người truyền lại khôn ngoan, người nhắc con cháu về những điều cốt lõi, người âm thầm cầu thay, người làm gương bằng sự bình an trưởng thành. Người mẹ lớn tuổi, nếu biết sống chặng này trong Chúa, sẽ mang một vẻ đẹp rất đặc biệt: không còn ồn ào, không còn phải chứng tỏ, nhưng lời nói của mẹ có sức nặng của một đời đã đi qua lửa thử. Chính những người mẹ như thế nhiều khi là kho báu của cả gia đình. Họ không cần can thiệp quá nhiều nữa; chỉ cần hiện diện, cầu nguyện, và nói đúng một lời đúng lúc, cả mái nhà đã được nâng.

Nhưng để đứng lên như thế, người mẹ phải tin rằng mình xứng đáng được Chúa dùng. Có những người sống lâu trong mệt mỏi đến mức không còn dám mơ về một phần đời đẹp hơn trong Chúa. Họ nghĩ việc tốt nhất đã qua, hoặc đời mình chỉ còn vậy thôi. Đây là một cám dỗ rất âm thầm của sự nguội lạnh. Chúa không ngừng làm việc nơi người mẹ chỉ vì tuổi tác, vì những thất bại cũ, hay vì hoàn cảnh hiện tại còn ngổn ngang. Bao lâu mẹ còn sống, còn thở, còn muốn thuộc về Ngài, thì vẫn còn một chương mới có thể được viết. Có thể không phải chương ồn ào. Nhưng là chương sâu hơn. Bình an hơn. Khiêm nhường hơn. Tín thác hơn. Chữa lành hơn. Nhiều người mẹ chỉ thật sự bước vào tự do nội tâm và vẻ đẹp trọn chín của ơn gọi mình ở những năm muộn hơn, khi họ thôi gồng, thôi kiểm soát, thôi tự chứng minh, và chỉ còn muốn trung tín trong tình yêu. Đó là một mùa rất quý, và mẹ không nên để nó trôi đi trong cảm giác mình đã hết thời.

Lời mời gọi cuối cùng này còn là lời mời người mẹ thôi sống như một người bị kéo đi bởi hoàn cảnh, để bắt đầu sống như một người ý thức mình đang được sai đi. Đây là một khác biệt rất lớn. Một người chỉ bị kéo đi sẽ luôn thấy mình là nạn nhân của bao việc phải làm. Một người biết mình được sai đi sẽ nhìn những việc ấy trong ánh sáng sứ mạng. Không phải vì chúng bớt mệt hơn, nhưng vì chúng có nghĩa. Mẹ không chỉ đang dọn nhà; mẹ đang dựng một không gian cho tình yêu. Mẹ không chỉ đang nhắc con đi lễ; mẹ đang bảo vệ một linh hồn khỏi lạc khỏi nguồn sống. Mẹ không chỉ đang nhẫn nhịn một câu; mẹ đang chặn lại một đổ vỡ có thể lan xa. Mẹ không chỉ đang lần hạt một mình; mẹ đang đứng thay cho gia đình trước mặt Chúa. Khi người mẹ sống với ý thức được sai đi như thế, lòng mình sẽ bớt tản mạn. Và ngay cả những việc không ai thấy cũng bắt đầu mang ánh sáng của sứ mạng.

Hỡi người mẹ Công giáo, nếu có lúc mẹ đã quá lâu sống trong mỏi mệt, trong cảm giác bị quên, trong những cuộc chiến không ai biết, thì hôm nay xin hãy nghe lời này như lời đánh thức rất dịu mà rất mạnh từ chính trái tim Thiên Chúa: mẹ hãy đứng lên. Đứng lên khỏi sự tự hạ mình. Đứng lên khỏi mặc cảm. Đứng lên khỏi ý nghĩ rằng đời mình quá nhỏ để đáng được nói tới. Đứng lên khỏi nỗi tin rằng mình chỉ là người vá víu những thứ vỡ trong gia đình mà không có một phẩm giá sâu hơn. Đứng lên để nhận lại tên thật của mình. Đứng lên để nhìn đời mình như Chúa nhìn. Đứng lên để yêu mà không phải quỳ gối trước nỗi sợ. Đứng lên để cầu nguyện với lòng tin hơn. Đứng lên để nói sự thật với dịu dàng hơn. Đứng lên để giữ đức tin trong mái nhà bằng bình an hơn. Đứng lên để nếu cần, bắt đầu lại từ đầu với Chúa ngay hôm nay.

Mẹ không cần chờ ai trao cho mình một tước hiệu. Thiên Chúa đã gọi mẹ. Không cần ai xác nhận rằng việc mình làm có giá trị. Trời cao đã biết. Không cần phải làm điều thật lớn mới xứng đáng với ơn gọi. Điều lớn đã nằm ngay trong tay mẹ, trong căn nhà mẹ đang sống, trong những người Chúa trao cho mẹ, trong trái tim mẹ đang học yêu mỗi ngày. Mẹ được trao một quyền lực rất âm thầm mà thế gian khó hiểu: quyền lực của một tình yêu có thể giữ lửa, giữ người, giữ đức tin, giữ hy vọng. Và quyền lực ấy không ồn ào, nhưng rất thật. Đừng coi thường nó. Đừng coi thường chính mình.

Có thể cuối cùng, lời mời gọi này gói lại trong một câu rất đơn sơ: mẹ hãy trở thành điều Chúa muốn mẹ là, trọn vẹn hơn, tự do hơn, vui hơn, bình an hơn. Không phải một bản sao của bất kỳ người mẹ nào khác. Không phải một hình mẫu khiến mình nghẹt thở. Nhưng là chính mình, được ân sủng thanh luyện. Với tính khí riêng, lịch sử riêng, những vết sẹo riêng, cách yêu riêng, hoàn cảnh riêng, nhưng thuộc trọn về Chúa hơn từng ngày. Một người mẹ như thế không cần hoàn hảo để trở thành ánh sáng. Vì ánh sáng không đến từ sự không tì vết, mà từ sự hiện diện của Chúa trong một linh hồn thật.

Và nếu người mẹ đứng lên như thế, thì không chỉ gia đình được chúc lành. Cả Giáo Hội được chúc lành. Cả thế giới được chúc lành. Bởi vì mỗi người mẹ Công giáo sống đúng phẩm giá và ơn gọi của mình là một ngọn nến được thắp lên giữa thời đại nhiều bóng tối. Có thể ngọn nến ấy không cao, không lớn, không gây chấn động. Nhưng nó đủ để giữ một căn nhà khỏi tối, đủ để một đứa con còn đường nhìn thấy, đủ để một người chồng còn được nhắc về bình an, đủ để một thế hệ sau biết rằng đã từng có một người mẹ sống và yêu theo cách làm cho Chúa trở nên gần với đời thường.

 

 

PHẦN KẾT

NGƯỜI MẸ CÔNG GIÁO – MỘT ĐỜI ÂM THẦM NHƯNG KHÔNG BAO GIỜ VÔ NGHĨA

Nếu phải gom lại toàn bộ hành trình rất dài này vào một xác tín cuối cùng, thì có lẽ đó là điều này: đời người mẹ Công giáo có thể âm thầm, có thể mệt, có thể ít được gọi tên, có thể đi qua rất nhiều vùng tối mà không ai hiểu hết, nhưng không bao giờ vô nghĩa. Không bao giờ. Không phải vì mẹ luôn nhìn thấy hoa trái. Không phải vì gia đình lúc nào cũng đáp lại xứng đáng. Không phải vì mọi hy sinh đều được đền bằng những kết quả đẹp theo cách mình mong. Nhưng vì giữa tất cả những điều dở dang, những nước mắt, những lần bắt đầu lại, những lời cầu nguyện trong đêm, những công việc nhỏ lặp đi lặp lại, Thiên Chúa vẫn đang ở đó, vẫn đang nhìn, vẫn đang nhận, vẫn đang dệt từ đời mẹ một điều gì đó lớn hơn cái mắt thường có thể đo.

Có lẽ người mẹ là một trong những hình ảnh gần nhất cho thấy Thiên Chúa thích làm việc qua điều bé nhỏ thế nào. Ngài không chỉ viết lịch sử cứu độ bằng những biến cố lớn, những lời giảng lớn, những cuộc trở lại lớn, những công trình lớn. Ngài còn viết bằng một bữa cơm. Bằng một lời dỗ con ngủ. Bằng một tiếng thở dài lặng lẽ trong bếp. Bằng một chuỗi Mân Côi đã cũ trong tay người mẹ. Bằng một chiếc áo được giặt sạch mà không ai nhớ công. Bằng một đêm không ngủ. Bằng một lời nhịn. Bằng một lần xin lỗi. Bằng một nỗi lo không kể. Bằng một sự hiện diện không ồn ào nhưng đủ để ngôi nhà còn là ngôi nhà. Những điều ấy, người đời dễ đi qua mà không dừng lại. Nhưng Chúa không đi qua như thế. Ngài dừng. Ngài thấy. Ngài giữ. Và trong tay Ngài, những điều nhỏ ấy kết thành một đời sống có sức nặng đời đời.

Người mẹ Công giáo, nếu nhìn bề ngoài, rất dễ bị hiểu lầm. Nhiều người chỉ thấy mẹ là người lo toan, người làm việc nhà, người nhắc nhở, người bận bịu, người hay lo, người hay nghĩ, người đứng ở phía sau. Nhưng nếu nhìn bằng ánh sáng đức tin, mẹ còn là nhiều hơn thế rất nhiều. Mẹ là người giữ lửa trong mái nhà. Là người cùng với Chúa canh giữ linh hồn những người Ngài trao. Là người làm cho Thiên Chúa không hoàn toàn bị quên lãng giữa đời thường. Là người kéo một sợi chỉ rất mảnh nhưng rất bền nối gia đình với trời cao. Là người, nhiều lần không bằng lời mà bằng sự hiện diện, làm cho con cái cảm được rằng cuộc đời này không chỉ có ăn uống, học hành, thành công, hưởng thụ, mà còn có một điều gì sâu hơn, sạch hơn, đáng sống hơn, đáng chết cho hơn. Và nếu một gia đình còn giữ được chút bình an, chút nền nếp, chút đức tin, chút hy vọng, rất có thể ở đâu đó trong nền móng của nó có lời cầu nguyện âm thầm của một người mẹ.

Nhưng để đi được tới điều ấy, người mẹ không sống bằng những giây phút đẹp một mình. Mẹ đi qua một hành trình rất thực, rất người, rất đau. Đi qua những kỳ vọng rồi thất vọng. Đi qua hôn nhân với tất cả vẻ đẹp và gánh nặng của nó. Đi qua thai nghén, sinh nở, nuôi con, bệnh tật, thiếu thốn, những năm tháng không ai thấy hết. Đi qua những mùa đức tin bừng sáng và những mùa chỉ còn cầu nguyện trong khô khan. Đi qua những lúc con ngoan và những lúc con làm tim mình rách. Đi qua những giai đoạn mình thấy mình thất bại, thấy mình nóng quá, cứng quá, yếu quá, bất lực quá. Đi qua cả những chặng mình phải học nhìn lại, chữa lành, xin lỗi, tha thứ, buông con cho Chúa, buông chính mình vào tay Chúa. Một đời làm mẹ không phải con đường thẳng đẹp như tranh. Nó là một con đường có bụi, có mưa, có những đoạn tưởng như đi lạc, có những khúc quanh mình không hiểu, có những lúc chỉ đi được bằng đức tin chứ không bằng cảm giác. Và chính vì thế, vẻ đẹp của người mẹ Công giáo không phải là vẻ đẹp của sự không tì vết, mà là vẻ đẹp của một trái tim rất thật, đã đau, đã mỏi, đã ngã, đã đứng dậy, và vẫn còn muốn thuộc về Chúa.

Có một điều rất sâu cần được nói lại ở cuối hành trình này: người mẹ không phải là một cỗ máy hy sinh. Mẹ không được Thiên Chúa dựng nên để chỉ cho đi cho đến kiệt mà không có quyền được nghỉ, được chữa lành, được nghe, được sống như một linh hồn có phẩm giá riêng. Nếu cuốn sách này đã đi thật sâu vào hy sinh, thập giá, bổn phận và trách nhiệm của người mẹ, thì cũng phải đi tới điểm này với tất cả sự rõ ràng: Thiên Chúa không muốn người mẹ biến mất trong chính ơn gọi của mình. Ngài muốn mẹ hiến thân, nhưng hiến thân trong tự do. Muốn mẹ yêu, nhưng yêu bằng một trái tim được nuôi trong Ngài. Muốn mẹ phục vụ, nhưng không đánh mất căn tính làm con của Chúa. Muốn mẹ đứng dưới chân thập giá, nhưng không ở đó như một người tuyệt vọng. Muốn mẹ lo cho gia đình, nhưng không sống như đấng cứu độ thay Ngài. Chỉ khi người mẹ nhớ mình là con gái của Thiên Chúa trước khi là mẹ của các con, đời làm mẹ mới không trở thành một gánh nặng tuyệt đối. Và chỉ khi đó, sự hy sinh mới bớt đắng, lời cầu nguyện mới bớt khô, và tình yêu mới bớt pha lẫn kiểm soát.

Một đời âm thầm nhưng không vô nghĩa, còn có nghĩa là có những điều người mẹ sẽ chỉ thấy trọn trong ánh sáng đời đời. Đây là một niềm an ủi rất lớn. Vì nếu cứ buộc mình phải thấy hết mọi hoa trái trong đời này, người mẹ sẽ rất dễ nản. Có những người sẽ không bao giờ được thấy hết lời cầu nguyện của mình đã cứu gia đình khỏi bao nhiêu điều tệ hơn. Không thấy hết một giờ kinh tối năm xưa đã ở lại trong lòng con như thế nào. Không thấy hết một lần tha thứ của mình đã giữ mái nhà khỏi vỡ ra sao. Không thấy hết những nỗi đau mình dâng lên đã âm thầm xin được những ơn gì cho người thân. Có những hạt giống nảy rất muộn. Có những lời cầu nguyện được đáp theo những đường mẹ không ngờ. Có những cuộc trở về chỉ xảy ra sau khi người mẹ đã đi rất xa trên con đường tuổi tác. Và có những điều chỉ thiên đàng mới cho thấy trọn. Điều này không làm hy sinh của mẹ vô nghĩa. Ngược lại, nó làm cho hy sinh ấy thuộc về một chiều kích lớn hơn những gì mắt thường có thể kiểm chứng.

Có lẽ, nếu phải nói với người mẹ một điều rất riêng, thì đó là: xin đừng khinh thường đời mình. Đừng vì những gì mình làm quá quen mà nghĩ nó nhỏ. Đừng vì không ai ca ngợi mà nghĩ nó không có giá. Đừng vì mình không có ngôn từ lớn mà nghĩ đời mình không đủ sâu. Đừng vì những sai sót thật mà phủ bóng lên toàn bộ con đường đã đi. Đừng vì gia đình còn nhiều dang dở mà tưởng Chúa không làm việc gì ở đó. Đừng vì lòng mình còn mệt mà nghĩ mình không thể nên thánh. Đừng vì những vết thương âm thầm mà cho rằng mình chỉ là một linh hồn hỏng. Không. Nếu hôm nay mẹ vẫn còn muốn yêu hơn, muốn cầu nguyện hơn, muốn bắt đầu lại, muốn thuộc về Chúa hơn, thì chính điều đó đã là dấu chỉ ân sủng vẫn đang làm việc rất thật trong lòng mẹ.

Cuốn sách này, đi từ đầu đến cuối, thật ra không chỉ muốn ca ngợi người mẹ. Ca ngợi thôi thì chưa đủ, thậm chí có khi còn làm nhẹ thực tế. Điều sâu hơn là muốn giúp người mẹ nhìn đời mình bằng ánh mắt đức tin. Để từ đó, mẹ không chỉ chịu đựng vai trò của mình, mà sống nó như một ơn gọi. Không chỉ cố gắng qua ngày, mà biết mình đang cộng tác vào một công trình lớn hơn. Không chỉ lo cho gia đình bằng bản năng, mà bằng một ý thức thiêng liêng. Không chỉ giữ đạo bằng thói quen, mà giữ lửa bằng tình yêu. Không chỉ làm mẹ theo nghĩa sinh học, mà làm mẹ theo nghĩa rất sâu của việc sinh ra, gìn giữ và nâng đỡ sự sống đức tin trong mái nhà. Nếu người mẹ nhận ra điều đó, ngay cả khi đời sống bên ngoài chưa đổi gì nhiều, bên trong mẹ đã khác. Và một trái tim người mẹ khác đi trong Chúa sẽ làm cả ngôi nhà khác đi dần dần.

Có thể có những người mẹ đang đọc đến những dòng này mà lòng vẫn rất nặng. Bởi vì thực tại ngoài kia không dễ. Có người đang đau vì con. Có người đang mệt vì chồng. Có người đang thấy mình một mình giữa quá nhiều trách nhiệm. Có người đang chiến đấu với chính vết thương cũ trong mình. Có người đang thấy đức tin của mình rất yếu. Có người thậm chí đang ở sát bờ của việc buông xuôi vì đã quá lâu không thấy kết quả nào. Nếu mẹ ở trong một trong những vùng tối ấy, xin đừng nghĩ phần kết này là một lời đẹp để phủ lên đau khổ. Không. Đau vẫn thật. Nước mắt vẫn thật. Cô đơn vẫn thật. Bất lực vẫn thật. Nhưng ngay trong sự thật đó, một điều khác cũng thật không kém: mẹ không ở ngoài lòng thương xót của Thiên Chúa. Mẹ không phải mang tất cả một mình. Mẹ không bị định nghĩa bởi giai đoạn mệt nhất của mình. Mẹ không bị quên. Và không có đêm nào của đời mẹ sâu đến mức Chúa không thể ở đó với mẹ.

Có lẽ điều người mẹ cần nhất ở cuối hành trình này không phải là một bài học mới, mà là một cái ôm rất sâu từ Thiên Chúa. Một cái ôm nói rằng: Ta biết. Ta biết con mệt chỗ nào. Biết con đã khóc vì ai. Biết con đã cố gắng thế nào để giữ gia đình này. Biết có những điều con đã chịu mà không ai hiểu. Biết có những lần con đứng dậy mà chẳng ai thấy. Biết có những lúc con chỉ còn giữ được một lời kinh rất nghèo. Biết có những vùng trong lòng con vẫn đang chờ được chữa. Biết cả những lỗi lầm của con, và vẫn yêu con. Biết cả những nguyện ước đẹp mà con chưa sống được trọn, và vẫn kiên nhẫn với con. Nếu người mẹ thật sự tin rằng Thiên Chúa ôm mình như thế, rất nhiều sợi dây thắt trong lòng sẽ dần được tháo. Và từ chỗ được ôm, mẹ có thể tiếp tục ôm người khác mà không cạn mau như trước.

Người mẹ Công giáo, sau tất cả, không phải là người có câu trả lời cho mọi sự. Mẹ cũng không phải người luôn mạnh. Cũng không phải người luôn hiểu đúng mọi lúc. Mẹ là một người nữ đi trong đức tin. Có lúc rõ. Có lúc mờ. Có lúc nóng. Có lúc hiền. Có lúc khô. Có lúc sốt sắng. Có lúc tưởng như không còn gì để cho. Nhưng qua tất cả, nếu mẹ vẫn quay về với Chúa, thì chính sự quay về ấy đã là một con đường rất đẹp. Có thể mẹ không làm được hết những gì sách này gợi ra trong một lúc. Có thể nhiều điều vẫn còn dang. Có thể có những chương chạm rất trúng một nỗi đau mẹ chưa dám gọi tên. Không sao. Điều quan trọng không phải là làm được hết ngay. Điều quan trọng là để lòng mình được đánh thức. Được nhắc rằng đời mình không vô nghĩa. Được mời trở lại với Chúa sâu hơn. Được mời bắt đầu lại, dù chậm, dù muộn, dù chỉ bằng một bước nhỏ.

Một bước nhỏ thôi, nhưng nếu đi trong Chúa, nó có thể đổi rất nhiều. Có thể là một quyết định cầu nguyện cho mình chứ không chỉ cho người khác. Có thể là một lời xin lỗi với con. Có thể là một giờ kinh được giữ lại bằng dịu dàng hơn. Có thể là một lần ngồi yên trước Nhà Tạm và chỉ thưa rằng mình mệt. Có thể là một lần ngưng tự trách để tin vào lòng thương xót. Có thể là một lần thôi nói quá nhiều và bắt đầu lắng nghe con hơn. Có thể là một lần trao lại cho Chúa điều mình ôm quá lâu. Có thể là một lần nhìn chồng bằng bớt xét đoán hơn. Có thể là một lần cảm ơn Chúa vì một điều rất nhỏ trong ngày. Chính những bước nhỏ như thế làm nên những đổi thay lớn. Bởi vì Nước Trời luôn lớn lên theo cách đó: từ hạt cải, từ men nhỏ, từ những gì tưởng chẳng đáng kể.

Và nếu phải khép lại cuốn sách này bằng một lời cầu nguyện thay cho mọi người mẹ Công giáo, thì có lẽ đó sẽ là lời cầu nguyện như sau:

Lạy Chúa, xin nhìn đến những người mẹ đang sống giữa muôn điều bình thường mà lòng vẫn đầy những điều không bình thường ai biết hết. Xin nhìn đến những đôi tay đã làm rất nhiều việc mà không ai nhớ đủ để cảm ơn. Xin nhìn đến những đôi mắt đã khóc trong đêm mà sáng ra vẫn phải bình thường vì gia đình. Xin nhìn đến những trái tim đã bị rách bởi lo âu, bởi thất vọng, bởi những lời vô tâm, bởi những đứa con đi xa, bởi những cuộc hôn nhân chưa trọn, bởi những vết thương âm thầm không có tên. Xin nhìn đến những người mẹ đang giữ giờ kinh một mình, đi lễ một mình, cầu nguyện một mình, chiến đấu một mình để mái nhà còn giữ được một chút hơi ấm đức tin. Xin nhìn đến những người mẹ đã mệt vì hy sinh, đã khô vì cầu nguyện lâu mà chưa thấy kết quả, đã bắt đầu ngờ rằng đời mình quá nhỏ và quá mờ để còn ý nghĩa trước mặt trời cao.

Lạy Chúa, xin nói với họ rằng Ngài thấy. Xin nói với họ rằng không một hy sinh nào vì yêu mà vô ích. Xin nói với họ rằng họ không đi một mình. Xin chữa những nơi đang đau. Xin làm mềm những nơi đã cứng. Xin soi sáng những nơi còn rối. Xin đỡ lấy những nơi sắp gục. Xin giữ cho họ đừng đánh mất lòng hiền giữa những mỏi mệt. Xin giữ cho họ đừng đánh mất hy vọng giữa những chờ đợi dài. Xin giữ cho họ đừng lấy vết thương của mình làm nơi phát ra thêm tổn thương. Xin cho họ biết nghỉ trong Ngài. Biết bắt đầu lại trong Ngài. Biết buông điều không thuộc quyền mình trong tay Ngài. Biết nhận lại phẩm giá của mình từ cái nhìn của Ngài.

Xin cũng chúc lành cho những đứa con của họ. Cho những đứa còn bé và những đứa đã lớn. Cho những đứa đang ngoan và những đứa đang lạc. Cho những đứa ở gần và những đứa ở xa. Cho những đứa còn nhớ lời kinh mẹ dạy và những đứa đang sống như thể đã quên. Xin cho không lời cầu nguyện nào của mẹ bị mất trên hành trình của chúng. Xin cho có ngày những gì mẹ gieo trong nước mắt được nảy mầm trong hy vọng. Xin chúc lành cho những người chồng của họ nữa, nhất là những người chưa cùng nhịp đức tin, để ánh sáng của Ngài cũng chạm đến họ theo cách dịu dàng mà mạnh mẽ nhất.

Lạy Chúa, xin cho mọi người mẹ Công giáo, sau khi đi qua tất cả những mùa của đời mình, có thể đến trước mặt Ngài không như những người chiến thắng theo kiểu thế gian, nhưng như những người đã trung tín trong yêu thương. Và khi ấy, xin cho họ được nghe nơi đáy sâu của linh hồn mình lời này: con đã sống một đời âm thầm, nhưng không hề vô nghĩa. Ta đã thấy. Ta đã giữ. Và bây giờ, mọi điều con đã dâng trong yêu thương đều ở đây, trong trái tim Ta, không mất một điều nào.

Đó có lẽ là lời cuối cùng đủ sâu để khép lại hành trình này. Không phải một lời ca tụng người mẹ theo kiểu cảm tính. Không phải một kết luận đẹp cho xong. Nhưng là một sự thật để người mẹ mang theo suốt phần đời còn lại: một đời âm thầm trong Chúa không bao giờ là một đời vô nghĩa.

Và nếu trái tim mẹ sau khi đi qua những trang này chỉ giữ lại được một điều thôi, thì xin hãy giữ điều này: mẹ được Thiên Chúa thấy, được Thiên Chúa yêu, và đời mẹ có giá trị đời đời trước mặt Ngài.

 

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!