
DÂNG HOA THÁNG NĂM KÍNH ĐỨC MẸ: TỪ MỘT TẬP TỤC ĐẠO ĐỨC ĐẾN MỘT HÀNH TRÌNH ĐỨC TIN
Trong đời sống đạo của người Công giáo Việt Nam, tháng Năm luôn mang một âm sắc rất riêng. Đó không chỉ là tháng của những cánh hoa, của những bài ca dịu dàng dâng kính Đức Mẹ, của những đoàn thiếu nhi áo trắng, áo xanh, áo hồng, của những bước chân nhịp nhàng tiến lên trước tượng đài Đức Maria. Tháng Năm còn là tháng của ký ức đức tin, của tình mẫu tử thiêng liêng, của một lối đạo bình dân nhưng thấm đẫm chiều sâu thần học. Mỗi khi tháng Năm về, nơi nhiều giáo xứ, giáo họ, cộng đoàn, người tín hữu lại thấy lòng mình mềm lại trước Mẹ. Những bông hoa được chuẩn bị, những bài hát được tập luyện, những em nhỏ được hướng dẫn từng động tác, những bà mẹ, người cha âm thầm lo trang phục, âm thanh, ánh sáng, bàn thờ, tượng đài. Tất cả làm nên một bầu khí rất quen thuộc, rất Việt Nam, rất Công giáo, và cũng rất gia đình.
Thế nhưng, chính vì quá quen thuộc nên việc dâng hoa đôi khi dễ bị hiểu hời hợt. Có người xem đó chỉ là một truyền thống đẹp. Có người coi đó như một tiết mục văn nghệ đạo đức trong tháng Năm. Có người quan tâm nhiều đến đội hình, trang phục, động tác, màu sắc, âm thanh, hình ảnh, mà ít khi tự hỏi: Vì sao chúng ta dâng hoa? Dâng hoa có ý nghĩa gì trong đời sống đức tin? Đức Mẹ có cần những bông hoa của chúng ta không? Nếu hoa chỉ nở rồi tàn, nếu những điệu múa chỉ diễn ra trong vài phút, nếu buổi dâng hoa kết thúc mà đời sống không thay đổi, thì việc dâng hoa còn lại gì ngoài một kỷ niệm đẹp?
Chính vì thế, cần nhìn lại việc dâng hoa không chỉ bằng đôi mắt của cảm xúc, nhưng bằng ánh sáng của đức tin; không chỉ bằng lòng yêu mến tự nhiên đối với Đức Mẹ, nhưng bằng sự phân định thần học và phụng vụ; không chỉ như một sinh hoạt truyền thống, nhưng như một thực hành mục vụ có khả năng giáo dục, thánh hóa và xây dựng cộng đoàn. Khi được đặt đúng vị trí, việc dâng hoa không làm nghèo phụng vụ, không thay thế Thánh lễ, không biến lòng đạo thành trình diễn, nhưng trở thành một con đường dẫn người tín hữu đến gần Đức Kitô hơn qua Đức Maria. Khi được hiểu đúng, mỗi bông hoa không còn chỉ là hoa của ruộng vườn, của chợ sớm, của bàn tay con người, nhưng trở thành biểu tượng của lòng tin, lòng mến, sự khiêm nhường, đức trong sạch, tinh thần hy sinh và khát vọng nên thánh.
Dâng hoa tháng Năm, vì thế, không chỉ là chuyện của hoa. Đó là chuyện của đời sống. Không chỉ là chuyện của một tháng. Đó là chuyện của cả hành trình làm môn đệ. Không chỉ là chuyện của thiếu nhi hay các đội hoa. Đó là chuyện của toàn thể cộng đoàn tín hữu đang học nơi Đức Maria cách sống đẹp lòng Thiên Chúa.
- LỊCH SỬ: TỪ LÒNG ĐẠO BÌNH DÂN TÂY PHƯƠNG ĐẾN NÉT ĐẸP HỘI NHẬP CỦA GIÁO HỘI VIỆT NAM
Việc dành tháng Năm để tôn kính Đức Trinh Nữ Maria không phải là một quy định phụng vụ có từ thời các Tông đồ, cũng không phải là một lễ buộc hay một cơ cấu chính thức của năm phụng vụ. Truyền thống này hình thành từ từ trong lòng đạo đức bình dân của Giáo hội, đặc biệt tại Tây phương. Điều đó rất quan trọng, bởi vì nó giúp chúng ta hiểu đúng bản chất của tháng Hoa: đây là một thực hành đạo đức phát sinh từ lòng yêu mến của Dân Chúa, được Giáo hội nhìn nhận, thanh luyện, hướng dẫn và khuyến khích, nhưng không được đặt ngang hàng với phụng vụ chính thức.
Ngay từ những thế kỷ đầu, Đức Maria đã có một vị trí đặc biệt trong đời sống đức tin của Giáo hội. Các Kitô hữu tiên khởi không tôn kính Đức Mẹ như một nhân vật độc lập tách khỏi Đức Kitô, nhưng luôn nhìn Mẹ trong tương quan với mầu nhiệm Nhập Thể và Cứu Độ. Khi Giáo hội tuyên xưng Đức Giêsu là Con Thiên Chúa thật, là Ngôi Lời nhập thể, thì vai trò của Đức Maria cũng được hiểu trong ánh sáng ấy: Mẹ là người đã cưu mang, sinh hạ và trao ban Đấng Cứu Thế cho nhân loại. Tước hiệu Theotokos – Mẹ Thiên Chúa – được Công đồng Êphêsô năm 431 xác nhận không chỉ để tôn vinh Đức Maria, nhưng trước hết để bảo vệ chân lý về Đức Kitô: Đấng được Mẹ sinh ra không chỉ là một con người được Thiên Chúa tuyển chọn, nhưng chính là Ngôi Lời làm người.
Từ nền tảng ấy, lòng sùng kính Đức Maria lớn lên trong đời sống Giáo hội. Các Giáo phụ chiêm ngắm Mẹ như Evà mới, người nữ của vâng phục, đối nghịch với Evà cũ của bất tuân. Nếu Evà cũ nghe lời con rắn và đưa nhân loại vào con đường sa ngã, thì Đức Maria nghe lời sứ thần, thưa tiếng “xin vâng” và mở ra con đường cứu độ. Nếu nơi Evà cũ, sự sống bị tổn thương, thì nơi Đức Maria, sự sống mới được trao ban cho thế giới qua Đức Kitô. Vì thế, lòng tôn kính Đức Mẹ ngay từ đầu không phải là thứ tình cảm mơ hồ, nhưng gắn liền với mầu nhiệm cứu độ.
Tuy nhiên, việc dành riêng cả tháng Năm để kính Đức Mẹ là một phát triển về sau. Trong bối cảnh văn hóa Tây phương, tháng Năm thường gắn với mùa xuân, với hoa nở, với vẻ đẹp, sự sống, sự tươi mới. Con người dễ liên kết vẻ đẹp của thiên nhiên với vẻ đẹp thiêng liêng. Đức Maria, trong truyền thống linh đạo, được ví như “bông hoa tuyệt mỹ”, như “vườn kín”, như “hoa huệ giữa bụi gai”, như vẻ đẹp tinh tuyền của thụ tạo được ân sủng Thiên Chúa gìn giữ. Những hình ảnh ấy không chỉ mang tính thi ca, nhưng còn diễn tả một trực giác thần học sâu sắc: nơi Đức Maria, vẻ đẹp của công trình tạo dựng và vẻ đẹp của ơn cứu độ gặp nhau. Mẹ là thụ tạo, nhưng là thụ tạo được ân sủng bao phủ. Mẹ là người nữ của lịch sử, nhưng cũng là người nữ được Thiên Chúa chọn trong kế hoạch cứu độ.
Từ thời Trung cổ, lòng đạo đức bình dân đã phát triển nhiều hình thức kính Đức Mẹ: kinh Kính Mừng, kinh Truyền Tin, chuỗi Mân Côi, các thánh ca, các cuộc rước, các đền thánh kính Mẹ. Trong dòng chảy ấy, việc dùng hoa để diễn tả lòng yêu mến Đức Mẹ là điều rất tự nhiên. Hoa vừa đẹp, vừa mong manh, vừa thơm, vừa có sức gợi. Hoa không lý luận, nhưng nói bằng vẻ đẹp. Hoa không giảng thuyết, nhưng làm cho tâm hồn con người hướng lên. Khi đặt những bông hoa trước ảnh tượng Đức Mẹ, người tín hữu như muốn nói: “Mẹ ơi, con chẳng có gì lớn lao. Con chỉ có lòng mến nhỏ bé này. Con xin dâng Mẹ những gì đẹp nhất, tinh khiết nhất, thơm thảo nhất mà con có.”
Đến các thế kỷ XVI, XVII, XVIII, lòng sùng kính Đức Mẹ trong tháng Năm được tổ chức rõ nét hơn tại nhiều nơi ở Âu châu. Những việc đạo đức như đọc kinh hằng ngày, suy niệm về các nhân đức của Đức Mẹ, trang trí bàn thờ, dâng hoa, hát thánh ca kính Mẹ được phổ biến trong các gia đình, trường học, chủng viện, tu viện và giáo xứ. Các dòng tu đóng vai trò rất quan trọng trong việc truyền bá lòng sùng kính này. Tại những môi trường đào tạo, tháng Năm trở thành dịp giúp người trẻ học yêu mến Đức Mẹ, noi gương Mẹ và sống đạo cụ thể hơn.
Sang thế kỷ XIX, truyền thống tháng Năm kính Đức Mẹ trở nên phổ biến rộng rãi hơn trong toàn Giáo hội Tây phương. Các Đức Giáo hoàng khuyến khích lòng sùng kính Đức Mẹ, đặc biệt trong bối cảnh xã hội Âu châu biến động mạnh vì chủ nghĩa duy lý, tục hóa, cách mạng chính trị và những khủng hoảng đức tin. Khi con người hiện đại muốn tự giải phóng mình khỏi Thiên Chúa, Giáo hội mời gọi tín hữu trở về với Mẹ Maria, không phải để trốn tránh thế giới, nhưng để học nơi Mẹ sự khiêm nhường, lòng tin và sự trung thành. Đức Giáo hoàng Lêô XIII, vị Giáo hoàng của kinh Mân Côi, đã nhiều lần nhấn mạnh vai trò của Đức Maria trong đời sống cầu nguyện của Giáo hội. Đến thời Đức Phaolô VI, tháng Năm tiếp tục được nhìn nhận như một thời gian đặc biệt để các tín hữu bày tỏ lòng yêu mến đối với Mẹ Thiên Chúa.
Điều đáng chú ý là tháng Năm kính Đức Mẹ không xuất phát từ một mệnh lệnh từ trên xuống, nhưng từ lòng đạo sống động của Dân Chúa. Đó là một minh chứng đẹp cho sự tương tác giữa đạo đức bình dân và Huấn quyền. Dân Chúa yêu mến Đức Mẹ, tìm những cách diễn tả lòng yêu mến ấy; Giáo hội, với sự khôn ngoan mục tử, không dập tắt lòng đạo bình dân, nhưng thanh luyện, định hướng, giúp lòng đạo ấy quy hướng về Đức Kitô, phù hợp với đức tin và nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng.
Khi Tin Mừng được loan báo tại Việt Nam, các nhà truyền giáo mang theo không chỉ giáo lý, bí tích, cơ cấu Giáo hội, mà còn cả những hình thức đạo đức đã nuôi dưỡng đời sống Công giáo Tây phương trong nhiều thế kỷ. Trong số đó có lòng sùng kính Đức Mẹ, chuỗi Mân Côi, các kinh nguyện bình dân, các ngày tháng đặc biệt kính Mẹ. Người Công giáo Việt Nam, với tâm thức Á Đông vốn đề cao tình mẫu tử, lòng hiếu thảo, sự dịu hiền và vai trò của người mẹ trong gia đình, đã đón nhận lòng sùng kính Đức Mẹ một cách rất sâu sắc. Đức Maria không chỉ là một tín điều xa xôi, nhưng trở thành Mẹ gần gũi. Người tín hữu Việt Nam gọi Mẹ bằng những danh xưng rất thân thương: Đức Mẹ, Mẹ Maria, Mẹ La Vang, Mẹ Hằng Cứu Giúp, Mẹ Sầu Bi, Mẹ Mân Côi.
Trong giai đoạn truyền giáo ban đầu, đặc biệt từ thế kỷ XVII đến XIX, đời sống Công giáo tại Việt Nam trải qua nhiều thử thách, bách hại, cấm cách. Các sinh hoạt đạo đức công khai không dễ dàng được tổ chức. Trong hoàn cảnh ấy, lòng sùng kính Đức Mẹ thường được sống âm thầm trong gia đình, trong các cộng đoàn nhỏ, trong những xóm đạo lẩn khuất giữa làng quê, trong những đêm đọc kinh, những tràng chuỗi Mân Côi, những bàn thờ nhỏ bé, những lời cầu xin Mẹ che chở giữa cơn gian nan. Có thể nói, trước khi người Công giáo Việt Nam dâng hoa cho Mẹ bằng những đoàn hoa trang trọng, họ đã dâng cho Mẹ những bông hoa của nước mắt, của lòng trung thành, của sự chịu đựng, của đức tin không bỏ cuộc.
Đến cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, khi đời sống Giáo hội tại nhiều nơi dần ổn định hơn, các sinh hoạt đạo đức có điều kiện phát triển công khai và phong phú hơn. Tại nhiều trung tâm Công giáo miền Bắc như Hà Nội, Bùi Chu, Phát Diệm, Thái Bình, Bắc Ninh và nhiều vùng đạo lâu đời khác, việc dâng hoa tháng Năm dần dần được tổ chức thành những hình thức cộng đoàn rõ nét. Chính nơi đây, truyền thống du nhập từ Tây phương đã gặp gỡ tâm hồn văn hóa Việt Nam và được biến đổi thành một thực hành mang bản sắc địa phương.
Người Việt Nam vốn có khả năng diễn tả tâm tình qua nghi lễ, âm nhạc, cử điệu và biểu tượng. Trong văn hóa Việt, hoa không chỉ là vật trang trí, mà còn mang ý nghĩa lễ nghĩa, hiếu kính, biết ơn, tưởng nhớ. Người ta dâng hoa trong những dịp quan trọng, đặt hoa trước bàn thờ tổ tiên, dùng hoa để biểu lộ lòng kính trọng. Khi đức tin Công giáo bén rễ trong văn hóa Việt, việc dâng hoa kính Đức Mẹ trở thành một cách diễn tả rất tự nhiên: con cái dâng lên Mẹ những đóa hoa để nói lên lòng hiếu thảo thiêng liêng.
Từ đó hình thành các đội hoa, thường gồm thiếu nhi, thiếu nữ, thanh thiếu niên, được tập luyện các bài ca, cử điệu, đội hình, màu sắc. Mỗi màu hoa mang một ý nghĩa: trắng của trong sạch, đỏ của lòng mến, vàng của niềm tin, tím của hy sinh, xanh của hy vọng. Những màu sắc ấy không chỉ làm đẹp mắt, nhưng còn giúp giáo dục đức tin bằng biểu tượng. Một em thiếu nhi có thể chưa hiểu hết thần học về Đức Maria, nhưng khi em cầm bông hoa trắng và được dạy rằng đó là hoa của sự trong sạch, em bắt đầu học một bài giáo lý bằng thân xác, bằng ký ức, bằng cảm xúc. Một cộng đoàn có thể không đọc hết các văn kiện về lòng sùng kính Đức Mẹ, nhưng khi cùng nhau hát “Mẹ ơi, hoa đẹp con dâng Mẹ”, cộng đoàn ấy đang diễn tả một trực giác đức tin: những gì đẹp nhất của đời sống phải được dâng về Thiên Chúa qua bàn tay của Mẹ.
Sang thế kỷ XX, việc dâng hoa tháng Năm tại Việt Nam trở thành một nét đạo đức rất đặc thù. Ở nhiều nơi, tháng Hoa là một trong những sinh hoạt mục vụ quan trọng của năm. Các giáo xứ chuẩn bị kỹ lưỡng. Các em thiếu nhi háo hức tham gia. Các gia đình cộng tác. Các ca đoàn tập hát. Các bà, các mẹ chuẩn bị hoa. Những buổi dâng hoa trở thành dịp quy tụ cộng đoàn, khơi dậy lòng đạo, tạo ký ức đức tin cho trẻ em và nuôi dưỡng lòng yêu mến Đức Mẹ nơi người lớn.
Nhìn từ góc độ lịch sử, điều quý giá là dâng hoa tại Việt Nam không còn chỉ là một bản sao của phương Tây. Nó đã được hội nhập, được Việt hóa, được thấm vào cảm thức dân gian và trở thành một hình thức đạo đức mang bản sắc Việt Nam. Đức tin phổ quát của Giáo hội được diễn tả bằng ngôn ngữ văn hóa địa phương. Đây chính là một ví dụ đẹp về hội nhập văn hóa: Tin Mừng không phá hủy những gì tốt đẹp nơi văn hóa, nhưng thanh luyện, nâng cao và làm cho chúng trở thành phương tiện diễn tả đức tin.
Tuy nhiên, lịch sử cũng nhắc chúng ta rằng mọi truyền thống đều cần được canh tân. Một thực hành đạo đức càng lâu đời càng dễ bị lặp lại theo thói quen. Nếu không được giải thích, dâng hoa có thể trở thành hình thức. Nếu không được nối kết với đời sống, dâng hoa có thể chỉ còn là kỷ niệm. Nếu không được đặt trong ánh sáng Đức Kitô, lòng sùng kính Đức Mẹ có thể rơi vào cảm tính hoặc lệch chuẩn. Vì thế, hiểu lịch sử không chỉ để tự hào, nhưng để có trách nhiệm gìn giữ và canh tân.
- THẦN HỌC: DÂNG HOA LÀ DÂNG ĐỜI SỐNG TRONG MẦU NHIỆM ĐỨC KITÔ VÀ GIÁO HỘI
Để hiểu đúng việc dâng hoa, cần bắt đầu từ một nguyên tắc căn bản: Đức Maria không bao giờ được hiểu tách rời khỏi Đức Kitô. Mọi lòng sùng kính chân chính đối với Đức Mẹ đều phải quy hướng về Chúa Giêsu. Đức Maria không phải là trung tâm độc lập của đức tin Kitô giáo. Trung tâm duy nhất là Thiên Chúa Ba Ngôi, được mặc khải trọn vẹn nơi Đức Giêsu Kitô. Nhưng chính vì Đức Maria thuộc trọn về Đức Kitô, nên Mẹ có một vị trí rất đặc biệt trong đời sống đức tin của Hội Thánh.
Công đồng Vatican II đã trình bày Đức Maria trong chương VIII của Hiến chế tín lý về Giáo hội Lumen Gentium. Đây là một lựa chọn thần học rất sâu sắc. Công đồng không ban hành một văn kiện riêng tách biệt về Đức Mẹ, nhưng đặt giáo huấn về Đức Maria trong lòng mầu nhiệm Giáo hội. Điều đó cho thấy Mẹ không đứng ngoài Giáo hội, cũng không đứng trên Giáo hội như một thực tại xa lạ, nhưng là thành phần ưu tuyển, là hình ảnh, là mẫu gương và là Mẹ của Giáo hội. Nơi Đức Maria, Giáo hội nhìn thấy điều mình được mời gọi trở nên: lắng nghe Lời Chúa, đón nhận Đức Kitô, sinh Đức Kitô cho thế giới, trung thành dưới chân thập giá, cầu nguyện trong Chúa Thánh Thần và hướng về vinh quang phục sinh.
Trước hết, Đức Maria là Mẹ Thiên Chúa. Tước hiệu này có vẻ như tập trung vào Mẹ, nhưng thật ra bảo vệ chân lý về Chúa Con. Khi gọi Đức Maria là Mẹ Thiên Chúa, Giáo hội không có ý nói Mẹ là nguồn gốc của thần tính, nhưng tuyên xưng rằng Đấng Mẹ sinh ra là Ngôi Lời nhập thể, là Thiên Chúa thật và người thật. Như vậy, mọi lòng tôn kính Mẹ đều dẫn ta trở về với mầu nhiệm Nhập Thể. Dâng hoa kính Mẹ, nếu hiểu đúng, không phải là đứng lại ở Mẹ, nhưng là chiêm ngắm điều kỳ diệu Thiên Chúa đã thực hiện nơi Mẹ: Ngôi Lời đã làm người trong cung lòng một người nữ. Thiên Chúa đã đi vào lịch sử nhân loại qua tiếng “xin vâng” của Đức Maria.
Khi dâng hoa, người tín hữu không chỉ tôn vinh vẻ đẹp của Mẹ, nhưng tôn vinh ân sủng Thiên Chúa nơi Mẹ. Mẹ đẹp vì Mẹ đầy ân sủng. Mẹ cao cả vì Mẹ khiêm nhường. Mẹ được chúc phúc vì Mẹ tin. Mẹ được muôn đời khen ngợi không phải vì Mẹ tự tôn mình, nhưng vì Chúa đã đoái thương nhìn đến phận nữ tỳ hèn mọn. Vì thế, bông hoa dâng Mẹ phải là bông hoa của đức tin, không phải bông hoa của cảm xúc thuần túy. Dâng hoa cho Mẹ là cùng Mẹ ca tụng Chúa: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.”
Thứ đến, Đức Maria là người môn đệ đầu tiên và hoàn hảo nhất. Trước khi cưu mang Chúa Giêsu trong thân xác, Mẹ đã cưu mang Lời Chúa trong lòng tin. Trước khi sinh Chúa cho thế giới, Mẹ đã đón nhận Chúa bằng sự vâng phục. Tin Mừng Luca cho thấy Đức Maria là người biết lắng nghe, ghi nhớ và suy đi nghĩ lại trong lòng. Mẹ không phải là người hiểu hết mọi sự ngay lập tức. Mẹ cũng phải bước đi trong đức tin. Mẹ nghe lời sứ thần, nhưng vẫn hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” Mẹ sinh Con trong hang đá nghèo hèn, nghe lời các mục đồng, các đạo sĩ, rồi tiếp tục suy niệm. Mẹ đưa Con lên Đền thờ và nghe lời tiên tri Simêon về lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn. Mẹ tìm Con trong Đền thờ và không hiểu hết lời Con nói. Mẹ theo Con trên hành trình sứ vụ, đứng dưới chân thập giá, hiện diện với Hội Thánh sơ khai trong nhà Tiệc Ly.
Như thế, Đức Maria không chỉ là Mẹ để chúng ta chạy đến xin ơn, nhưng còn là Thầy dạy chúng ta sống đức tin. Mẹ dạy ta lắng nghe trước khi nói. Mẹ dạy ta xin vâng trước khi đòi hiểu hết. Mẹ dạy ta âm thầm trước khi tìm nổi bật. Mẹ dạy ta trung thành khi mọi sự trở nên tối tăm. Mẹ dạy ta giữ Chúa trong lòng ngay cả khi đời sống bên ngoài đầy biến động. Nếu dâng hoa cho Mẹ mà không học nơi Mẹ các nhân đức ấy, thì việc dâng hoa chưa đạt đến chiều sâu của nó.
Mỗi bông hoa vì thế phải trở thành một bài học tu đức. Hoa trắng không chỉ để đẹp, nhưng nhắc ta sống trong sạch trong tư tưởng, lời nói, ánh nhìn và tương quan. Hoa đỏ không chỉ rực rỡ, nhưng nhắc ta sống lòng mến, biết yêu như Đức Kitô yêu, biết hy sinh cho gia đình, cộng đoàn, người nghèo, người đau khổ. Hoa vàng không chỉ sáng, nhưng nhắc ta giữ đức tin bền vững giữa những thử thách, nghi nan, cám dỗ và mệt mỏi. Hoa tím không chỉ dịu buồn, nhưng nhắc ta biết sám hối, khiêm nhường, chịu khó, đón nhận thập giá đời mình. Hoa xanh không chỉ tươi mát, nhưng nhắc ta sống hy vọng, không tuyệt vọng, không buông xuôi, không để bóng tối của thế gian làm tắt ánh sáng trong lòng.
Hơn nữa, Đức Maria là hình ảnh của Giáo hội. Nơi Mẹ, Giáo hội nhận ra chính mình. Giáo hội cũng được mời gọi lắng nghe Lời Chúa, cưu mang Đức Kitô và trao ban Đức Kitô cho thế giới. Giáo hội cũng phải đi qua thập giá để đến phục sinh. Giáo hội cũng phải sống trong cầu nguyện, hiệp thông và sứ vụ. Vì thế, khi cộng đoàn dâng hoa kính Đức Mẹ, cộng đoàn không chỉ nhìn lên Mẹ như một mẫu gương xa xôi, nhưng nhìn vào căn tính của mình. Giáo xứ dâng hoa phải tự hỏi: chúng ta có đang là một cộng đoàn biết lắng nghe Lời Chúa không? Chúng ta có đang sinh Đức Kitô cho môi trường sống không? Chúng ta có đang hiệp nhất, yêu thương và phục vụ không? Chúng ta có đang đứng dưới chân thập giá của những người đau khổ không? Chúng ta có đang cầu nguyện với Chúa Thánh Thần để được sai đi không?
Từ đây, có thể hiểu dâng hoa không chỉ là một hành vi cá nhân hay thẩm mỹ, nhưng là một hành vi Giáo hội. Một cộng đoàn dâng hoa là một cộng đoàn tuyên xưng rằng vẻ đẹp đích thực của Giáo hội không nằm ở công trình, tổ chức, thành tích hay hình thức bên ngoài, nhưng ở sự thánh thiện. Giáo hội đẹp khi sống khiêm nhường như Mẹ. Giáo hội đẹp khi biết phục vụ như Mẹ. Giáo hội đẹp khi biết chỉ về Đức Kitô như Mẹ. Giáo hội đẹp khi không chiếm chỗ của Chúa, nhưng nói như Mẹ tại tiệc cưới Cana: “Người bảo gì, các anh cứ làm theo.”
Chính câu nói tại Cana là chìa khóa quan trọng để hiểu lòng sùng kính Đức Maria. Đức Mẹ không giữ người ta lại cho mình. Mẹ đưa người ta đến với Chúa Giêsu. Mẹ thấy nhu cầu của con người: “Họ hết rượu rồi.” Mẹ chuyển cầu với Chúa. Nhưng lời cuối cùng của Mẹ là hướng các gia nhân về Đức Giêsu. Đó cũng phải là tiêu chuẩn của mọi việc dâng hoa. Một buổi dâng hoa đẹp không phải chỉ là buổi có đội hình đều, trang phục lộng lẫy, âm nhạc hay, hình ảnh đẹp. Một buổi dâng hoa đẹp là buổi giúp cộng đoàn nghe được lời Mẹ: “Người bảo gì, các con cứ làm theo.” Sau khi dâng hoa, người ta phải muốn sống Lời Chúa hơn. Sau khi hát kính Mẹ, người ta phải muốn yêu Chúa hơn. Sau khi nhìn các em dâng hoa, người lớn phải muốn sống đơn sơ, trong sạch và quảng đại hơn.
Về phương diện biểu tượng, hoa có một ý nghĩa rất phong phú. Hoa là vẻ đẹp của tạo thành. Hoa không tồn tại cho chính nó. Hoa nở, tỏa hương, làm đẹp cho đời, rồi âm thầm tàn đi. Hoa không tranh cãi, không khoe khoang, không ồn ào. Hoa sống trọn ơn gọi của nó bằng cách nở ra. Điều đó gợi cho người Kitô hữu một linh đạo rất sâu: sống đẹp trước mặt Chúa không nhất thiết là làm những điều lớn lao, nhưng là nở hoa trong bổn phận hằng ngày. Một người mẹ chăm sóc gia đình trong âm thầm cũng là một bông hoa. Một người cha lao động lương thiện để nuôi con cũng là một bông hoa. Một bạn trẻ giữ mình trong sạch giữa môi trường đầy cám dỗ cũng là một bông hoa. Một người bệnh dâng đau khổ trong lòng tin cũng là một bông hoa. Một linh mục trung thành với sứ vụ, một tu sĩ âm thầm phục vụ, một giáo lý viên kiên nhẫn dạy trẻ, một ca viên hát vì Chúa chứ không vì mình, một người nghèo vẫn biết chia sẻ cho người nghèo hơn – tất cả đều là những bông hoa thiêng liêng.
Dâng hoa vì thế là dâng chính đời sống. Nếu tay cầm hoa mà lòng không dâng, thì hoa chỉ là hoa. Nếu miệng hát kính Mẹ mà đời sống không đổi, thì lời ca chỉ là âm thanh. Nếu cộng đoàn tổ chức dâng hoa rất trang trọng nhưng sau đó vẫn chia rẽ, nói xấu, ganh tị, sống thiếu bác ái, thì hương hoa chưa thấm vào đời sống. Hoa vật chất chỉ có ý nghĩa khi đánh thức hoa thiêng liêng. Đóa hoa đẹp nhất dâng Mẹ không phải là đóa hoa đắt tiền nhất, mà là một tâm hồn biết hoán cải. Bó hoa quý nhất dâng Mẹ không phải là bó hoa nhiều màu nhất, mà là một gia đình biết tha thứ cho nhau. Vườn hoa đẹp nhất dâng Mẹ không phải là sân nhà thờ được trang trí lộng lẫy, mà là một giáo xứ biết yêu thương, hiệp nhất và sống Tin Mừng.
Ở chiều sâu hơn, hoa cũng nhắc đến tính mong manh của đời người. Hoa nở rồi tàn. Đời người cũng vậy. Vẻ đẹp bên ngoài rồi sẽ qua đi. Tuổi trẻ rồi sẽ qua đi. Sức khỏe rồi sẽ hao mòn. Thành công rồi cũng phai nhạt. Những tràng pháo tay rồi cũng im. Những hình ảnh đẹp rồi cũng cũ. Nhưng có một vẻ đẹp không tàn: vẻ đẹp của ân sủng. Đức Maria đẹp vì Mẹ thuộc trọn về Thiên Chúa. Người Kitô hữu đẹp khi sống trong ân nghĩa với Chúa. Vì thế, dâng hoa tháng Năm cũng là một lời nhắc cánh chung: hãy sống sao để đời mình, tuy mong manh, vẫn hướng về vĩnh cửu; hãy nở hoa trong thời gian ngắn ngủi Chúa ban; hãy để hương thơm của đức tin, đức cậy, đức mến còn lại sau khi những vẻ đẹp bên ngoài đã qua đi.
- PHỤNG VỤ: ĐẶT DÂNG HOA ĐÚNG VỊ TRÍ ĐỂ GIỮ GÌN VẺ ĐẸP CỦA CẢ PHỤNG VỤ LẪN LÒNG ĐẠO BÌNH DÂN
Một trong những điều quan trọng nhất khi nói về dâng hoa là phải phân biệt rõ giữa phụng vụ và đạo đức bình dân. Sự phân biệt này không nhằm coi thường dâng hoa. Trái lại, chính khi đặt dâng hoa đúng vị trí, chúng ta mới bảo vệ được vẻ đẹp và giá trị của nó. Nếu mọi sự đều bị đưa vào Thánh lễ một cách tùy tiện, phụng vụ sẽ bị nặng nề, rời rạc và mất trọng tâm. Nếu việc dâng hoa bị đồng hóa với phụng vụ chính thức, người ta có thể vô tình làm lu mờ cấu trúc và ý nghĩa của Thánh lễ. Nhưng nếu dâng hoa được cử hành đúng chỗ, đúng cách, đúng tinh thần, nó sẽ trở thành một nhịp cầu rất đẹp dẫn cộng đoàn đến với mầu nhiệm Thánh Thể.
Phụng vụ, đặc biệt là Thánh lễ, là hành vi thờ phượng công khai của Đức Kitô và Hội Thánh. Trong Thánh lễ, chính Đức Kitô hiện diện, nói với dân Người qua Lời Chúa, hiến mình trong hy tế Thập giá được hiện tại hóa cách bí tích, nuôi dưỡng Hội Thánh bằng Mình và Máu Người, rồi sai Hội Thánh đi vào đời. Vì thế, Thánh lễ có một cấu trúc thần học và nghi lễ rất chặt chẽ: nghi thức nhập lễ, phụng vụ Lời Chúa, phụng vụ Thánh Thể, nghi thức hiệp lễ và nghi thức kết lễ. Mỗi phần đều có vị trí, ý nghĩa và chức năng riêng. Không thể tùy tiện chen thêm các yếu tố bên ngoài vào những phần trọng yếu, vì điều đó có thể làm đứt mạch cử hành và khiến cộng đoàn mất tập trung vào trung tâm là Đức Kitô.
Dâng hoa thuộc lãnh vực đạo đức bình dân. Đạo đức bình dân là những thực hành đạo đức phát sinh từ lòng tin của Dân Chúa, như lần hạt Mân Côi, đi đàng Thánh giá, chầu Thánh Thể ngoài Thánh lễ, kính các thánh, hành hương, rước kiệu, dâng hoa. Những thực hành này rất quý giá vì giúp đức tin đi vào đời sống, chạm đến cảm xúc, văn hóa, gia đình, ký ức và những hoàn cảnh cụ thể của người tín hữu. Nhiều người bình dân có thể không diễn đạt được thần học phức tạp, nhưng họ biết cầu nguyện bằng chuỗi hạt, bằng cây nến, bằng bông hoa, bằng bước chân hành hương, bằng lời kinh đơn sơ. Giáo hội trân trọng lòng đạo ấy, vì đó là nơi đức tin trở nên gần gũi và sống động.
Tuy nhiên, đạo đức bình dân cần được soi sáng bởi phụng vụ và quy hướng về phụng vụ. Nếu không, nó có thể rơi vào cảm tính, mê tín, lệch chuẩn, hoặc tách khỏi trung tâm đức tin. Ngược lại, phụng vụ cũng không được trở nên khô cứng, xa lạ với đời sống dân Chúa. Khi phụng vụ và đạo đức bình dân hài hòa với nhau, đời sống đức tin trở nên phong phú: phụng vụ ban nguồn mạch ân sủng; đạo đức bình dân giúp ân sủng ấy thấm vào đời sống hằng ngày.
Vì thế, câu hỏi mục vụ quan trọng là: nên tổ chức dâng hoa lúc nào và như thế nào? Vị trí thích hợp nhất của dâng hoa thường là ngoài Thánh lễ: trước Thánh lễ, sau Thánh lễ, trong giờ kính Đức Mẹ, trong giờ cầu nguyện cộng đoàn, trong cử hành Lời Chúa, hoặc trong một buổi tôn kính Đức Mẹ riêng. Khi được cử hành ngoài Thánh lễ, dâng hoa có không gian riêng để phát huy đầy đủ chiều kích biểu tượng, nghệ thuật và cầu nguyện mà không làm gián đoạn Thánh lễ. Cộng đoàn có thể hát, suy niệm, rước hoa, dâng hoa, nghe lời dẫn, lần hạt, cầu nguyện, mà vẫn giữ nguyên sự toàn vẹn của cử hành Thánh Thể.
Nếu dâng hoa được tổ chức trước Thánh lễ, nó nên có tính chuẩn bị tâm hồn, giúp cộng đoàn bước vào Thánh lễ cách sốt sắng hơn. Khi ấy, lời dẫn và bài ca nên hướng lòng người về Đức Kitô, về Lời Chúa, về mầu nhiệm được cử hành. Nếu dâng hoa sau Thánh lễ, nó nên có tính kéo dài tâm tình tạ ơn và sai đi, giúp cộng đoàn ra về với quyết tâm sống các nhân đức của Đức Mẹ. Nếu dâng hoa trong một giờ kính Đức Mẹ riêng, có thể triển khai sâu hơn các chủ đề về Đức Maria, đọc Lời Chúa, suy niệm các mầu nhiệm Mân Côi, cầu nguyện cho gia đình, giáo xứ, Giáo hội và thế giới.
Điều cần tránh là biến dâng hoa thành phần chính của Thánh lễ hoặc chen dâng hoa vào những điểm không phù hợp, nhất là trong phụng vụ Lời Chúa, bài giảng, phần chuẩn bị lễ vật theo nghĩa phụng vụ, Kinh Tạ Ơn hay các nghi thức hiệp lễ. Phần dâng lễ vật trong Thánh lễ có ý nghĩa riêng: bánh và rượu được đưa lên bàn thờ để trở thành Mình và Máu Chúa Kitô. Không nên làm cho cộng đoàn hiểu lầm rằng dâng hoa có cùng bản chất với việc tiến dâng bánh rượu. Hoa có thể là biểu tượng đẹp của lòng mến, nhưng không phải là lễ vật bí tích. Cần phân biệt rõ để tránh lẫn lộn giữa biểu tượng đạo đức và hành vi phụng vụ.
Về nội dung, các bài hát và lời dẫn trong dâng hoa cần được chọn lựa kỹ. Không phải bài nào có chữ “Mẹ” cũng phù hợp. Không phải lời ca nào cảm động cũng đúng thần học. Lòng sùng kính Đức Mẹ cần có bốn chiều kích quan trọng: Kinh Thánh, Kitô học, Giáo hội học và tu đức. Nghĩa là bài ca, lời dẫn, lời nguyện phải giúp cộng đoàn nhìn Đức Maria trong ánh sáng Lời Chúa; phải quy hướng về Đức Kitô; phải giúp người tín hữu sống trong lòng Hội Thánh; và phải dẫn đến sự hoán cải cụ thể.
Một nguy cơ thường gặp là những lời ca quá ủy mị, chỉ nhấn mạnh cảm xúc mà thiếu nền tảng Kinh Thánh. Tình cảm dành cho Đức Mẹ là điều rất đẹp, nhưng tình cảm ấy cần được nâng lên thành đức tin. Gọi Mẹ, thương Mẹ, khóc với Mẹ, chạy đến với Mẹ là điều rất gần gũi với tâm hồn Việt Nam. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở cảm xúc, người tín hữu có thể yêu mến Đức Mẹ theo kiểu tự nhiên mà chưa thực sự học sống như Mẹ. Một bài dâng hoa tốt phải giúp cộng đoàn không chỉ xúc động, mà còn được soi sáng; không chỉ nhìn Mẹ với lòng thương mến, mà còn nghe lời Mẹ dẫn đến Chúa.
Một nguy cơ khác là tách Đức Mẹ khỏi Đức Kitô. Có những cách diễn tả làm như Đức Mẹ là nguồn ơn độc lập, trong khi mọi ân sủng đều phát xuất từ Thiên Chúa qua Đức Kitô trong Chúa Thánh Thần. Đức Maria chuyển cầu, đồng hành, nâng đỡ, nhưng Mẹ không thay thế Đức Kitô. Mẹ là Mẹ vì Mẹ thuộc trọn về Con. Mẹ có quyền thế trong lời cầu bầu vì Mẹ là nữ tỳ trung tín của Thiên Chúa. Vì thế, lòng sùng kính Đức Mẹ càng đúng thì càng làm người ta yêu mến Chúa Giêsu hơn, tham dự Thánh lễ sốt sắng hơn, nghe Lời Chúa chăm chú hơn, sống bác ái cụ thể hơn.
Về hình thức, dâng hoa cần giữ vẻ trang nghiêm, cầu nguyện và thẩm mỹ lành mạnh. Nghệ thuật có vai trò rất lớn. Cử điệu, âm nhạc, trang phục, màu sắc, ánh sáng, không gian đều có thể giúp nâng tâm hồn lên. Nhưng nghệ thuật trong nhà thờ phải phục vụ cầu nguyện. Nếu động tác quá phô diễn, trang phục quá cầu kỳ, âm nhạc quá ồn ào, ánh sáng quá sân khấu, người ta dễ chuyển từ cầu nguyện sang xem biểu diễn. Khi ấy, cộng đoàn trở thành khán giả, đội hoa trở thành diễn viên, còn Đức Mẹ vô tình trở thành phông nền cho một tiết mục. Đó là điều rất đáng tiếc.
Cần nhớ rằng trong đạo đức Kitô giáo, thân xác cũng cầu nguyện. Một cái cúi đầu có thể là lời thờ lạy. Một bước tiến có thể là dấu chỉ dâng hiến. Một đôi tay mở ra có thể diễn tả sự phó thác. Một cử chỉ đặt hoa có thể nói lên lòng yêu mến. Nhưng thân xác chỉ cầu nguyện thật khi tâm hồn hiện diện. Nếu các em chỉ nhớ động tác mà không hiểu ý nghĩa, nếu người hướng dẫn chỉ sửa đội hình mà không giúp các em cầu nguyện, nếu cộng đoàn chỉ chờ xem đẹp hay không đẹp, thì dâng hoa mất đi chiều sâu. Vì vậy, trước khi tập múa, cần tập cầu nguyện. Trước khi sửa tay chân, cần đánh thức tâm hồn. Trước khi chọn hoa, cần chọn nhân đức. Trước khi lo sân khấu, cần chuẩn bị lòng người.
Dâng hoa cũng phải hài hòa với năm phụng vụ. Tháng Năm thường rơi vào mùa Phục Sinh hoặc gần lễ Chúa Thăng Thiên, lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống. Vì thế, tôn kính Đức Mẹ trong tháng Năm không thể tách khỏi mầu nhiệm Phục Sinh. Đức Maria không chỉ là Mẹ dịu hiền trong máng cỏ hay Mẹ sầu bi dưới chân thập giá, mà còn là người nữ của hy vọng phục sinh, người hiện diện với Hội Thánh trong nhà Tiệc Ly để cầu xin Chúa Thánh Thần. Dâng hoa tháng Năm vì thế phải mang âm hưởng Phục Sinh: niềm vui, hy vọng, sự sống mới, sứ mạng loan báo Tin Mừng. Hoa tháng Năm không chỉ là hoa của tình cảm, mà còn là hoa của Alleluia, hoa của Hội Thánh được phục sinh với Chúa Kitô và được sai đi trong Chúa Thánh Thần.
Đích điểm cuối cùng của mọi thực hành đạo đức là đưa người tín hữu đến với Thánh Thể, nguồn mạch và chóp đỉnh của đời sống Kitô hữu. Nếu dâng hoa khiến người ta yêu mến Đức Mẹ hơn nhưng lại thờ ơ với Thánh lễ, thì chưa đúng. Nếu dâng hoa làm cộng đoàn hào hứng trong tháng Năm nhưng sau đó nguội lạnh với Bí tích Thánh Thể, thì chưa trọn. Nếu các em tham gia đội hoa rất đông nhưng không được dẫn vào đời sống cầu nguyện, xưng tội, rước lễ, học giáo lý, phục vụ, thì hiệu quả mục vụ còn nông. Dâng hoa phải là cửa ngõ dẫn vào đời sống bí tích. Mẹ Maria luôn dẫn ta đến với Chúa Giêsu Thánh Thể. Mẹ đã cưu mang Thân Mình Chúa trong lòng; Hội Thánh cử hành Thân Mình Chúa trên bàn thờ; người tín hữu rước lấy Thân Mình Chúa trong tâm hồn. Dâng hoa đúng nghĩa phải làm cho ta khao khát kết hiệp với Chúa hơn.
- MỤC VỤ: DÂNG HOA NHƯ MỘT CON ĐƯỜNG GIÁO DỤC ĐỨC TIN, XÂY DỰNG CỘNG ĐOÀN VÀ THÁNH HÓA ĐỜI SỐNG
Trong bối cảnh Giáo hội Việt Nam, dâng hoa tháng Năm có một giá trị mục vụ rất lớn. Đây không chỉ là một tập tục đẹp, mà còn là cơ hội giáo dục đức tin cho thiếu nhi, giới trẻ, gia đình và toàn thể cộng đoàn. Nếu được chuẩn bị tốt, mỗi mùa hoa có thể trở thành một mùa huấn luyện thiêng liêng, một mùa canh tân lòng đạo, một mùa xây dựng sự hiệp nhất trong giáo xứ.
Trước hết, dâng hoa có giá trị giáo dục đức tin rất mạnh đối với thiếu nhi. Trẻ em học bằng hình ảnh, âm thanh, cử động, ký ức và cảm xúc. Một bài giáo lý có thể các em quên, nhưng một mùa dâng hoa có thể ở lại trong tâm hồn các em rất lâu. Hình ảnh tượng Đức Mẹ, ánh nến, hoa tươi, tiếng hát, lời kinh, sự trang nghiêm của cộng đoàn, niềm vui khi được tham gia đội hoa – tất cả tạo nên một ký ức đức tin. Nhiều người lớn sau này nhớ lại tuổi thơ Công giáo của mình qua những mùa hoa tháng Năm. Chính những ký ức ấy có thể trở thành hạt giống âm thầm giữ họ lại với Giáo hội trong những lúc đời sống chao đảo.
Tuy nhiên, giáo dục đức tin không thể chỉ dừng ở ký ức đẹp. Các em tham gia dâng hoa cần được giải thích: vì sao dâng hoa? Mẹ Maria là ai? Tại sao Mẹ được gọi là Mẹ Thiên Chúa? Tại sao Mẹ là mẫu gương đức tin? Mỗi màu hoa có ý nghĩa gì? Cử chỉ cúi đầu, tiến lên, đặt hoa nói lên điều gì? Sau khi dâng hoa, em phải sống thế nào trong gia đình, lớp học, giáo xứ? Nếu không có phần giáo dục này, các em có thể chỉ xem dâng hoa như một hoạt động tập luyện và biểu diễn. Nhưng nếu được hướng dẫn tốt, các em sẽ hiểu rằng mình đang cầu nguyện bằng thân xác, đang dâng cho Mẹ một lời hứa sống tốt hơn.
Dâng hoa cũng là cơ hội giáo dục nhân bản. Các em học kỷ luật, đúng giờ, cộng tác, lắng nghe, nhường nhịn, tôn trọng người hướng dẫn, giữ trang nghiêm, biết phục vụ cộng đoàn. Một đội hoa không thể đẹp nếu mỗi em chỉ làm theo ý mình. Các em phải học đi cùng nhau, đứng đúng vị trí, giữ nhịp chung, quan tâm đến người bên cạnh. Đó là bài học rất quý về đời sống Giáo hội. Giáo hội không phải là nơi mỗi người phô diễn cái tôi, nhưng là thân thể trong đó mọi chi thể phối hợp với nhau. Khi các em tập dâng hoa, các em cũng đang học sống hiệp thông.
Đối với giới trẻ, dâng hoa có thể là một phương thế kéo họ đến gần Giáo hội. Người trẻ hôm nay sống trong một thế giới đầy hấp dẫn, hình ảnh, âm nhạc, mạng xã hội, tốc độ và cảm xúc. Nếu đời sống đạo chỉ được trình bày khô khan, họ dễ thấy xa lạ. Dâng hoa, với yếu tố nghệ thuật, cộng đoàn và biểu tượng, có thể giúp người trẻ cảm thấy đức tin cũng có vẻ đẹp, có niềm vui, có sự sáng tạo. Nhưng mục vụ giới trẻ không được dừng ở sự hấp dẫn bên ngoài. Cần giúp họ đi từ vẻ đẹp nghệ thuật đến vẻ đẹp thiêng liêng; từ niềm vui sinh hoạt đến niềm vui gặp Chúa; từ cảm xúc cộng đoàn đến trách nhiệm tông đồ.
Đối với các gia đình, tháng Hoa là dịp rất tốt để khơi lại lòng đạo trong nhà. Cha mẹ có thể cùng con cái chuẩn bị hoa, đọc kinh trước bàn thờ Đức Mẹ, kể cho con nghe về Mẹ Maria, dạy con lần hạt, dạy con dâng những hy sinh nhỏ trong ngày như những bông hoa thiêng liêng. Nếu tháng Hoa chỉ diễn ra ở nhà thờ mà không đi vào gia đình, thì còn thiếu một chiều kích rất quan trọng. Gia đình Kitô hữu là Hội Thánh tại gia. Bàn thờ gia đình, dù đơn sơ, cũng có thể trở thành nơi con cái học yêu mến Đức Mẹ. Một bông hoa nhỏ đặt trước ảnh Mẹ, một kinh Kính Mừng đọc chung mỗi tối, một lời xin lỗi nhau trong gia đình, một hy sinh âm thầm dành cho người thân – đó cũng là dâng hoa.
Đối với giáo xứ, dâng hoa là dịp xây dựng cộng đoàn. Một buổi dâng hoa không tự nhiên mà có. Nó đòi hỏi nhiều người cộng tác: linh mục định hướng, tu sĩ hoặc giáo lý viên hướng dẫn, ca đoàn tập hát, phụ huynh hỗ trợ, ban hành giáo lo tổ chức, người cắm hoa trang trí, người âm thanh ánh sáng, người giữ trật tự, người cầu nguyện âm thầm. Nếu mọi người làm với tinh thần phục vụ, dâng hoa trở thành một công trình hiệp thông. Nhưng nếu thiếu tinh thần Tin Mừng, chính việc chuẩn bị dâng hoa cũng có thể phát sinh va chạm: tranh cãi về vai trò, ganh tị, phàn nàn, so sánh, chỉ trích. Vì thế, điều quan trọng không chỉ là buổi dâng hoa thành công, mà là cách cộng đoàn chuẩn bị có phản ánh tinh thần Đức Mẹ hay không. Chuẩn bị dâng hoa mà thiếu khiêm nhường, thiếu bác ái, thiếu kiên nhẫn, thì hoa chưa kịp dâng đã mất hương thơm.
Dâng hoa cũng có chiều kích truyền giáo. Một cộng đoàn dâng hoa trang nghiêm, sốt sắng, đẹp đẽ có thể chạm đến tâm hồn những người ít đến nhà thờ hoặc những người ngoài Công giáo. Họ có thể chưa hiểu hết giáo lý, nhưng họ cảm nhận được một vẻ đẹp: vẻ đẹp của lòng tin, của sự hiệp nhất, của tình yêu dành cho người Mẹ thiêng liêng. Tuy nhiên, vẻ đẹp truyền giáo không nằm ở sự hoành tráng bên ngoài, mà ở bầu khí cầu nguyện và đời sống chứng tá của cộng đoàn. Người ngoài nhìn vào không chỉ thấy hoa đẹp, áo đẹp, múa đẹp, mà cần thấy người Công giáo sống đẹp: hiền hòa, bác ái, trung thực, yêu thương nhau, quan tâm đến người nghèo, biết tha thứ và phục vụ.
Từ góc độ mục vụ, cần đặc biệt cảnh giác với nguy cơ biến dâng hoa thành trình diễn. Đây là nguy cơ rất thực tế. Khi xã hội ngày càng bị chi phối bởi hình ảnh, mạng xã hội, quay phim, chụp hình, livestream, người ta dễ quan tâm đến việc “đẹp trên hình” hơn là “đẹp trước mặt Chúa”. Một buổi dâng hoa có thể bị đánh giá bằng số lượt xem, số lời khen, độ lộng lẫy của trang phục, độ đồng đều của động tác. Những yếu tố ấy không xấu tự thân, nhưng nếu trở thành tiêu chuẩn chính, dâng hoa sẽ mất phương hướng. Đức Mẹ không cần chúng ta biểu diễn cho Mẹ xem. Mẹ mong chúng ta cầu nguyện, hoán cải và sống Tin Mừng.
Một nguy cơ khác là hình thức hóa lòng đạo. Năm nào cũng dâng hoa, bài nào cũng hát, động tác nào cũng lặp lại, nhưng tâm hồn không còn rung động, đời sống không còn thay đổi. Khi ấy, truyền thống trở thành thói quen. Thói quen có thể nâng đỡ đức tin, nhưng cũng có thể làm đức tin ngủ quên. Vì thế, mỗi mùa hoa cần có một chủ đề thiêng liêng rõ ràng. Chẳng hạn: dâng hoa để học tiếng xin vâng của Mẹ; dâng hoa để sống hiệp nhất trong gia đình; dâng hoa để cầu nguyện cho hòa bình; dâng hoa để cùng Mẹ đến với người nghèo; dâng hoa để xin ơn sống trong sạch cho giới trẻ; dâng hoa để cầu cho các ơn gọi; dâng hoa để canh tân đời sống giáo xứ. Khi có chủ đề, dâng hoa không chỉ là lặp lại, mà là một hành trình mục vụ.
Cũng cần quan tâm đến nội dung thần học của các lời dẫn. Lời dẫn không nên dài dòng theo kiểu giải thích quá nhiều làm mất bầu khí cầu nguyện, nhưng cũng không nên quá nghèo nàn chỉ giới thiệu tiết mục. Lời dẫn tốt phải ngắn gọn, sâu sắc, đúng giáo lý, hướng tâm hồn cộng đoàn về Chúa. Chẳng hạn, trước khi dâng hoa trắng, có thể nhắc đến sự tinh tuyền của Mẹ và mời cộng đoàn xin ơn giữ tâm hồn trong sạch. Trước hoa đỏ, nhắc đến lòng mến của Mẹ dưới chân thập giá và mời cộng đoàn sống yêu thương hy sinh. Trước hoa vàng, nhắc đến đức tin bền vững của Mẹ và mời cộng đoàn trung thành trong thử thách. Trước hoa tím, nhắc đến sự khiêm nhường và sám hối. Trước hoa xanh, nhắc đến hy vọng phục sinh và sự hiện diện của Mẹ với Hội Thánh trong nhà Tiệc Ly.
Về đào tạo, các giáo xứ nên chuẩn bị cho đội hoa không chỉ bằng việc tập động tác, mà bằng các buổi giáo lý ngắn. Có thể dành vài phút trước hoặc sau giờ tập để đọc một đoạn Tin Mừng về Đức Mẹ, giải thích một nhân đức của Mẹ, mời các em dâng một hy sinh trong tuần. Có thể phát cho các em một “bó hoa thiêng liêng” gồm những việc nhỏ: vâng lời cha mẹ, không nói dối, giúp bạn, đọc một kinh Kính Mừng, tham dự Thánh lễ sốt sắng, xin lỗi khi làm sai, chia sẻ với người nghèo. Như thế, các em hiểu rằng bông hoa trên tay chỉ là dấu chỉ của bông hoa trong lòng.
Đối với người phụ trách, cần có tinh thần mục tử. Người hướng dẫn đội hoa không nên chỉ chú trọng sự hoàn hảo kỹ thuật mà gây áp lực, la mắng, làm các em sợ hãi. Nếu tập dâng hoa mà thiếu tình yêu, thì đã đi ngược tinh thần Đức Mẹ. Cần nghiêm túc nhưng hiền hòa, kỷ luật nhưng kiên nhẫn, hướng dẫn nhưng không áp đặt thô bạo. Các em cần cảm nhận rằng mình đang được đưa đến gần Chúa và Đức Mẹ, chứ không phải bị ép tham gia một tiết mục.
Dâng hoa cũng cần mở rộng cho mọi thành phần. Tuy đội hoa thường là thiếu nhi hoặc thiếu nữ, nhưng ý nghĩa dâng hoa thuộc về toàn cộng đoàn. Người già có thể dâng hoa bằng lời kinh và hy sinh. Người bệnh dâng hoa bằng đau khổ kết hợp với Chúa. Người nghèo dâng hoa bằng lòng phó thác. Người lao động dâng hoa bằng công việc lương thiện. Các gia đình dâng hoa bằng sự chung thủy. Các bạn trẻ dâng hoa bằng đời sống trong sạch và trách nhiệm. Linh mục, tu sĩ dâng hoa bằng sự trung thành với ơn gọi. Nếu chỉ một nhóm người dâng hoa còn cộng đoàn đứng ngoài xem, thì chiều kích Giáo hội chưa trọn. Cần giúp mọi người hiểu: ai cũng có hoa để dâng, vì ai cũng có đời sống để hiến dâng.
Một định hướng mục vụ quan trọng nữa là nối kết dâng hoa với bác ái. Đức Maria không chỉ là Mẹ của những bài ca, mà là Mẹ của việc lên đường. Sau biến cố Truyền Tin, Mẹ vội vã lên đường thăm bà Êlisabét. Mẹ không giữ ân sủng cho riêng mình. Mẹ mang Chúa đến cho người khác. Vì thế, tháng Hoa sẽ đẹp hơn nếu đi kèm những việc bác ái cụ thể: thăm người bệnh, giúp người nghèo, cầu nguyện cho các gia đình gặp khó khăn, quyên góp cho trẻ em nghèo, chia sẻ với người già neo đơn, hòa giải trong gia đình, nâng đỡ những người khô khan nguội lạnh. Dâng hoa mà không dấn thân bác ái thì hoa còn thiếu hương thơm Tin Mừng.
Có thể nói, mục vụ dâng hoa cần đi theo ba bước: hiểu, cử hành và sống. Hiểu để không làm theo thói quen mù mờ. Cử hành để diễn tả lòng tin bằng vẻ đẹp cộng đoàn. Sống để biến hoa bên ngoài thành hoa trong đời thường. Nếu thiếu một trong ba bước ấy, việc dâng hoa sẽ không trọn vẹn. Hiểu mà không cử hành thì khô khan. Cử hành mà không hiểu thì hình thức. Cử hành mà không sống thì trống rỗng. Sống mà không được nuôi dưỡng bởi cầu nguyện thì dễ mệt mỏi. Ba chiều kích ấy phải nâng đỡ nhau.
- NHỮNG ĐỊNH HƯỚNG THỰC HÀNH CHO VIỆC DÂNG HOA HÔM NAY
Để việc dâng hoa tháng Năm thật sự sinh hoa trái trong đời sống Giáo hội, cần có những định hướng thực hành cụ thể.
Trước hết, phải đặt Đức Kitô ở trung tâm. Mọi bài hát, lời dẫn, chủ đề, cử hành kính Đức Mẹ đều phải dẫn về Chúa Giêsu. Đức Maria đẹp nhất khi Mẹ chỉ về Con của Mẹ. Vì thế, trong các buổi dâng hoa, nên có Lời Chúa. Có thể chọn các đoạn Tin Mừng liên quan đến Đức Mẹ: Truyền Tin, Thăm Viếng, Sinh Nhật, Dâng Chúa trong Đền thờ, tiệc cưới Cana, Đức Mẹ dưới chân thập giá, Đức Mẹ trong nhà Tiệc Ly. Lời Chúa giúp lòng sùng kính Đức Mẹ không bị cảm tính, nhưng được đặt trên nền tảng mặc khải.
Thứ hai, phải tôn trọng phụng vụ. Nếu tổ chức gần Thánh lễ, cần phân biệt rõ đâu là dâng hoa, đâu là Thánh lễ. Không nên làm cho dâng hoa lấn át Thánh lễ hoặc kéo dài quá mức khiến cộng đoàn mệt mỏi, mất sự sốt sắng khi bước vào phụng vụ. Nếu dâng hoa sau Thánh lễ, cần giữ bầu khí tạ ơn và tránh biến nhà thờ thành sân khấu ồn ào.
Thứ ba, phải đào tạo người tham gia. Đội hoa cần được học ý nghĩa thiêng liêng của việc mình làm. Ca đoàn cần hát với tâm tình cầu nguyện, không trình diễn. Người dẫn cần nói đúng, sâu, vừa đủ. Ban tổ chức cần làm việc trong tinh thần phục vụ. Phụ huynh cần hiểu rằng con mình tham gia dâng hoa không phải để được khen đẹp, mà để được giáo dục đức tin.
Thứ tư, phải giữ sự quân bình giữa cái đẹp và sự đơn sơ. Cái đẹp rất cần trong đời sống đức tin. Nhà thờ, phụng vụ, thánh ca, hoa nến đều cần vẻ đẹp xứng hợp. Nhưng cái đẹp Kitô giáo không đồng nghĩa với xa hoa. Một buổi dâng hoa đơn sơ mà sốt sắng có thể đẹp hơn một buổi lộng lẫy nhưng thiếu cầu nguyện. Đức Mẹ yêu sự khiêm nhường. Mẹ không cần những thứ phô trương. Mẹ đón nhận tấm lòng đơn sơ, trong sạch và chân thành.
Thứ năm, phải nối kết với đời sống hằng ngày. Sau mỗi buổi dâng hoa, nên có một lời mời gọi cụ thể cho cộng đoàn: tuần này hãy dâng Mẹ một việc hy sinh; hãy đọc kinh chung trong gia đình; hãy làm hòa với một người; hãy giúp một người nghèo; hãy tham dự Thánh lễ sốt sắng; hãy bớt một lời nói xấu; hãy sống trong sạch hơn; hãy cầu nguyện cho các ơn gọi. Những việc nhỏ ấy chính là hoa thiêng liêng.
Thứ sáu, phải tránh cạnh tranh giữa các giáo họ, giáo khu, hội đoàn. Có nơi vô tình biến dâng hoa thành cuộc so sánh: đội nào đẹp hơn, nơi nào hoành tráng hơn, ai được khen nhiều hơn. Tinh thần ấy không phù hợp với Đức Maria. Nếu dâng hoa làm phát sinh ganh tị, tự ái, chia rẽ, thì cần xét lại. Mẹ Maria là Mẹ của hiệp nhất, không phải là cớ cho sự cạnh tranh.
Thứ bảy, cần đưa dâng hoa vào chương trình mục vụ rộng hơn. Tháng Hoa có thể gắn với giáo lý về Đức Mẹ, với việc lần hạt Mân Côi, với các buổi chia sẻ cho gia đình, với hoạt động bác ái, với việc cầu nguyện cho hòa bình, cho người trẻ, cho ơn gọi, cho các bà mẹ, cho những người đau khổ. Như thế, dâng hoa không đứng riêng lẻ, nhưng trở thành một phần của hành trình mục vụ.
- DÂNG HOA VÀ ĐỜI SỐNG NGƯỜI TÍN HỮU: TRỞ THÀNH BÔNG HOA THIÊNG LIÊNG GIỮA ĐỜI
Sau tất cả những phân tích về lịch sử, thần học, phụng vụ và mục vụ, câu hỏi cuối cùng vẫn là: Tôi sẽ dâng hoa thế nào bằng chính đời sống của tôi?
Không phải ai cũng có mặt trong đội hoa. Không phải ai cũng biết hát hay múa đẹp. Không phải ai cũng có điều kiện chuẩn bị những bó hoa tươi. Nhưng mọi Kitô hữu đều có thể dâng hoa cho Mẹ bằng một đời sống đẹp lòng Chúa. Người nghèo có hoa của lòng phó thác. Người bệnh có hoa của sự chịu đựng. Người già có hoa của lời kinh âm thầm. Người trẻ có hoa của sự trong sạch và quảng đại. Người cha có hoa của trách nhiệm. Người mẹ có hoa của hy sinh. Người tu sĩ có hoa của đời thánh hiến. Linh mục có hoa của mục tử nhân lành. Thiếu nhi có hoa của sự đơn sơ. Người tội lỗi trở về có hoa của lòng sám hối.
Có những bông hoa không ai thấy. Một người âm thầm tha thứ cho người xúc phạm mình. Một người từ bỏ một thói quen xấu. Một người giữ miệng không nói lời gây tổn thương. Một người hy sinh thời gian để chăm sóc cha mẹ già. Một người trẻ can đảm nói không với điều xấu. Một người vợ kiên nhẫn với chồng. Một người chồng biết xin lỗi vợ. Một người con biết trở về với gia đình. Một người khô khan bắt đầu đọc lại một kinh Kính Mừng. Những bông hoa ấy có thể không được đặt trên bàn thờ, không được chụp hình, không được ai khen, nhưng trước mặt Chúa và Đức Mẹ, đó là những bông hoa rất thơm.
Đức Maria không muốn chúng ta chỉ dâng hoa trong nhà thờ rồi sống khô héo ngoài đời. Mẹ muốn chúng ta trở thành hoa của Tin Mừng giữa thế gian. Thế giới hôm nay có quá nhiều gai góc: ích kỷ, bạo lực, chia rẽ, giả dối, vô cảm, hưởng thụ, tục hóa, cô đơn. Người Kitô hữu được mời gọi nở hoa giữa những gai góc ấy. Không phải nở hoa để khoe mình, nhưng để làm chứng rằng ân sủng vẫn có thể làm cho đời sống trở nên đẹp. Một gia đình sống yêu thương là một bông hoa giữa xã hội nhiều đổ vỡ. Một giáo xứ hiệp nhất là một vườn hoa giữa thế giới chia rẽ. Một người trẻ sống trong sạch là một bông hoa giữa nền văn hóa dễ dãi. Một người nghèo vẫn giữ lòng ngay thẳng là một bông hoa giữa cơn cám dỗ bất công. Một linh mục sống hiền lành và tận tụy là một bông hoa giữa đoàn chiên.
Tháng Năm rồi sẽ qua. Những bông hoa trên bàn thờ rồi sẽ héo. Những bộ áo đội hoa rồi sẽ được cất lại. Những bài hát rồi sẽ tạm ngưng. Nhưng điều còn lại phải là một đời sống được biến đổi. Nếu sau tháng Hoa, cộng đoàn biết yêu mến Thánh lễ hơn, siêng năng lần hạt hơn, sống hiệp nhất hơn, quan tâm đến người nghèo hơn, giáo dục thiếu nhi tốt hơn, gia đình cầu nguyện nhiều hơn, người trẻ sống trong sạch hơn, người lớn bớt chia rẽ hơn, thì tháng Hoa đã sinh trái. Nếu không, chúng ta cần khiêm tốn bắt đầu lại.
KẾT LUẬN: DÂNG HOA LÀ HỌC SỐNG ĐẸP TRƯỚC MẶT THIÊN CHÚA
Dâng hoa tháng Năm kính Đức Mẹ là một nét đẹp quý báu trong đời sống đạo của người Công giáo Việt Nam. Nét đẹp ấy không chỉ đến từ màu hoa, tiếng hát, cử điệu hay truyền thống lâu đời, nhưng từ chiều sâu đức tin mà nó chuyên chở. Qua việc dâng hoa, người tín hữu tuyên xưng rằng đời sống con người được mời gọi trở nên đẹp trước mặt Thiên Chúa. Vẻ đẹp ấy không phải là vẻ đẹp phô trương, nhưng là vẻ đẹp của ân sủng; không phải là vẻ đẹp chóng qua của hình thức, nhưng là vẻ đẹp bền vững của lòng tin, lòng mến và sự thánh thiện.
Đức Maria là bông hoa tuyệt mỹ trong vườn hoa của Thiên Chúa, không phải vì Mẹ tự làm mình nổi bật, nhưng vì Mẹ để cho ân sủng Chúa hoàn toàn hoạt động nơi mình. Mẹ đẹp vì Mẹ khiêm nhường. Mẹ thơm hương vì Mẹ vâng phục. Mẹ rực rỡ vì Mẹ tin. Mẹ cao sang vì Mẹ phục vụ. Mẹ được muôn đời ca tụng vì Mẹ đã sống trọn tiếng “xin vâng” từ Nazareth đến Bêlem, từ Cana đến Canvê, từ nhà Tiệc Ly đến vinh quang Thiên Quốc.
Khi chúng ta dâng hoa cho Mẹ, chúng ta không chỉ nói: “Mẹ ơi, con yêu Mẹ.” Chúng ta còn thưa: “Mẹ ơi, xin dạy con sống như Mẹ. Xin dạy con biết lắng nghe Lời Chúa. Xin dạy con biết xin vâng trong những điều con chưa hiểu. Xin dạy con biết phục vụ âm thầm. Xin dạy con biết đứng vững dưới chân thập giá. Xin dạy con biết đem Chúa đến cho người khác. Xin dạy con biết trở thành một bông hoa nhỏ trong vườn hoa của Hội Thánh.”
Vì thế, giá trị đích thực của dâng hoa không nằm ở chỗ buổi lễ có hoành tráng hay không, đội hoa có đông hay không, trang phục có đẹp hay không, động tác có đều hay không, nhưng ở chỗ dâng hoa có dẫn chúng ta đến với Chúa Giêsu hay không. Nếu việc dâng hoa làm cho ta yêu Thánh lễ hơn, nghe Lời Chúa hơn, sống bác ái hơn, khiêm nhường hơn, trong sạch hơn, hiệp nhất hơn, thì đó là dâng hoa thật. Nếu việc dâng hoa chỉ để đẹp mắt, để được khen, để giữ truyền thống bên ngoài, thì cần được thanh luyện.
Tháng Năm là tháng của hoa, nhưng sâu xa hơn, là tháng của những tâm hồn muốn nở hoa trong ân sủng. Đức Mẹ không giữ lại những bông hoa cho riêng mình. Mẹ nhận lấy lòng yêu mến đơn sơ của con cái, rồi dâng tất cả lên Thiên Chúa. Mẹ biến những bông hoa nhỏ bé của chúng ta thành lời cầu nguyện. Mẹ biến những hy sinh âm thầm của chúng ta thành hương thơm trước nhan Chúa. Mẹ biến những cố gắng vụng về của chúng ta thành hành trình nên thánh.
Ước gì mỗi mùa hoa tháng Năm không chỉ làm đẹp sân nhà thờ, nhưng làm đẹp lòng người. Không chỉ làm rộn ràng giáo xứ, nhưng làm sâu sắc đời sống đức tin. Không chỉ để thiếu nhi có một kỷ niệm đẹp, nhưng để các em lớn lên trong tình yêu Chúa. Không chỉ để cộng đoàn hát kính Mẹ, nhưng để cộng đoàn biết sống như Mẹ. Không chỉ để hoa được dâng lên, nhưng để đời sống được hiến dâng.
Và khi những cánh hoa cuối cùng của tháng Năm khép lại, ước gì trong lòng mỗi người vẫn còn nở một bông hoa không tàn: bông hoa của lòng tin yêu Thiên Chúa, bông hoa của sự trung thành với Đức Kitô, bông hoa của đời sống khiêm nhường theo gương Đức Maria. Khi ấy, tháng Năm không còn chỉ là một tháng trong năm, nhưng trở thành một lối sống: sống với Mẹ, sống trong Chúa Kitô, sống cho vinh quang Thiên Chúa và phần rỗi các linh hồn.
KHI CON KHÔNG MUỐN ĐI LỄ NỮA VÌ QUÁ NHIỀU ĐIỀU LÀM CON CHIA TRÍ
Có những lúc, một người giáo dân âm thầm thưa với Chúa trong lòng: “Lạy Chúa, con không muốn đi lễ nữa. Con đi lễ mà lòng con mệt mỏi quá. Con muốn cầu nguyện, nhưng chung quanh con người thì nói chuyện, người thì lướt điện thoại, người thì ngủ gật, người thì đi đứng thiếu trang nghiêm. Con nhìn thấy những điều ấy, con bực bội, con khó chịu, con mất tập trung. Con đến nhà thờ để gặp Chúa, nhưng sao con lại thấy toàn những điều làm con chia trí. Con tự hỏi: đi lễ như vậy để làm gì?”
Lời than ấy không phải là một lời than xa lạ. Có khi nó đã từng đi qua tâm hồn nhiều người. Có khi nó được nói ra bằng lời. Có khi nó chỉ âm thầm nằm trong lòng, thành một nỗi chán nản rất thật. Người ta vẫn đi lễ, nhưng không còn sốt sắng. Người ta vẫn ngồi trong nhà thờ, nhưng tâm hồn xa Chúa. Người ta vẫn làm dấu, vẫn đứng, vẫn quỳ, vẫn thưa, vẫn hát, nhưng bên trong lại thấy khô khan, nặng nề, mệt mỏi. Và dần dần, có người bắt đầu nghĩ: “Thôi, ở nhà cầu nguyện cũng được. Đi lễ làm gì cho thêm bực mình.”
Nhưng chính lúc ấy, ta cần dừng lại thật sâu. Ta cần hỏi lại mình: “Tôi đi lễ vì ai? Tôi đến nhà thờ để nhìn ai? Tôi đến Thánh lễ để gặp ai? Tôi đến vì Chúa, hay tôi đến để quan sát người khác? Tôi đến để kết hợp với hy lễ của Đức Kitô, hay tôi đến để kiểm điểm thái độ của cộng đoàn?”
Dĩ nhiên, những điều làm ta chia trí là có thật. Người nói chuyện trong Thánh lễ là có thật. Người lướt điện thoại là có thật. Người ăn mặc thiếu trang nghiêm là có thật. Người ngủ gật, người đến trễ, người ra về sớm, người đứng ngồi thiếu ý thức là có thật. Và những điều ấy đáng buồn thật. Không ai có thể nói rằng chúng không ảnh hưởng đến bầu khí thánh thiêng của phụng vụ. Không ai có thể bảo rằng nhà thờ muốn sao cũng được, miễn có mặt là đủ. Không. Nhà thờ là nhà của Chúa. Thánh lễ là hy tế cực thánh. Phụng vụ không phải là một buổi sinh hoạt bình thường. Nhà thờ không phải là quán cà phê, không phải là rạp hát, không phải là chỗ gặp nhau để nói chuyện đời. Vì thế, thái độ thiếu trang nghiêm trong Thánh lễ là điều cần được nhắc nhở, cần được giáo dục, cần được hoán cải.
Nhưng có một điều còn sâu hơn: lỗi của người khác không thể trở thành lý do để ta bỏ Chúa.
Nếu người khác nói chuyện trong lễ, đó là điều đáng buồn. Nhưng vì họ nói chuyện mà ta bỏ lễ, thì ta lại để lỗi của họ kéo mình ra xa Chúa. Nếu người khác lướt điện thoại trong lễ, đó là điều không đúng. Nhưng vì họ lướt điện thoại mà ta mất lòng yêu mến Thánh lễ, thì ta đã để chiếc điện thoại của họ mạnh hơn lòng khao khát Chúa trong ta. Nếu người khác ngủ gật trong lễ, đó là điều cần xét lại. Nhưng vì họ ngủ gật mà ta không còn muốn đến với Chúa Giêsu Thánh Thể, thì ta đang để sự yếu đuối của người khác quyết định đời sống đức tin của mình.
Đức tin trưởng thành là đức tin không để mình bị điều khiển bởi sự bất toàn của người khác. Đức tin trưởng thành không phải là đức tin chỉ sốt sắng khi chung quanh mọi người đều sốt sắng. Đức tin trưởng thành là đức tin vẫn biết quỳ xuống trước Chúa, ngay cả khi chung quanh có người chưa biết quỳ xuống trong lòng. Đức tin trưởng thành là đức tin vẫn biết thưa “Lạy Chúa, con đây”, dù bên cạnh có ai đó đang thờ ơ, lạnh nhạt, vô tâm. Đức tin trưởng thành là đức tin biết nhìn lên bàn thờ trước khi nhìn quanh nhà thờ.
Thánh lễ không thánh vì cộng đoàn hoàn hảo. Thánh lễ thánh vì Đức Kitô hiện diện.
Đây là điều ta cần ghi sâu trong lòng. Giá trị của Thánh lễ không tùy thuộc vào sự sốt sắng của người ngồi bên cạnh. Giá trị của Thánh lễ không giảm đi vì có người nói chuyện. Giá trị của Thánh lễ không mất đi vì có người lướt điện thoại. Giá trị của Thánh lễ không bị hủy bỏ vì có người ngủ gật. Thánh lễ là Thánh lễ vì chính Chúa Giêsu đang hiện diện, đang hiến mình, đang trao ban Lời Ngài, Mình Ngài, Máu Ngài, Tình Yêu Ngài cho nhân loại.
Nếu hôm đó cha giảng chưa hay, Thánh lễ vẫn là Thánh lễ. Nếu ca đoàn hát chưa tốt, Thánh lễ vẫn là Thánh lễ. Nếu người bên cạnh làm ta khó chịu, Thánh lễ vẫn là Thánh lễ. Nếu cộng đoàn chưa trang nghiêm như ta mong muốn, Thánh lễ vẫn là Thánh lễ. Vì trung tâm của Thánh lễ không phải là cha chủ tế, không phải ca đoàn, không phải cộng đoàn, không phải người đọc sách, không phải người giúp lễ, cũng không phải cảm xúc của ta. Trung tâm của Thánh lễ là Đức Giêsu Kitô chịu chết và sống lại vì ta.
Ta đi lễ không phải trước hết để tìm một bầu khí dễ chịu. Ta đi lễ để gặp Đấng đã chịu đóng đinh vì ta. Ta đi lễ không phải chỉ để nghe một bài giảng hay. Ta đi lễ để lắng nghe Lời hằng sống. Ta đi lễ không phải chỉ để tìm cảm xúc đạo đức. Ta đi lễ để dâng đời mình cùng với hy lễ của Chúa Kitô. Ta đi lễ không phải để xem ai tốt, ai xấu, ai sốt sắng, ai khô khan. Ta đi lễ để nhận ra chính mình cũng là kẻ cần được thương xót.
Khi ta khó chịu vì thấy người khác chia trí, có lẽ Chúa cũng nhẹ nhàng hỏi ta: “Con thấy họ chia trí, nhưng còn con thì sao? Con thấy họ lướt điện thoại, nhưng lòng con có đang lướt qua bao nhiêu phán xét không? Con thấy họ nói chuyện, nhưng trong lòng con có đang ồn ào vì bực tức không? Con thấy họ ngủ gật, nhưng linh hồn con có thật sự tỉnh thức trước tình yêu của Cha không?”
Câu hỏi ấy không nhằm kết án ta, nhưng giúp ta khiêm nhường hơn. Vì nhiều khi, ta không cầm điện thoại trong tay, nhưng lòng ta lại đang mở ra hàng trăm màn hình phán xét. Ta không nói chuyện bằng miệng, nhưng bên trong ta đang đối thoại liên tục với sự khó chịu. Ta không ngủ gật bên ngoài, nhưng linh hồn ta có thể đang ngủ mê trong tự mãn, trong cay đắng, trong xét đoán. Người khác làm ta chia trí bằng hành động của họ; nhưng chính ta cũng có thể làm mình chia trí bằng thái độ bên trong của mình.
Điều này không có nghĩa là ta phải làm ngơ trước những điều sai. Không. Một cộng đoàn yêu mến Chúa cần biết giáo dục nhau, nhắc nhau, nâng nhau lên. Nhưng việc nhắc nhở phải phát xuất từ lòng yêu mến Chúa và yêu mến anh chị em, chứ không phải từ sự khinh bỉ hay bực bội. Ta có thể góp ý. Ta có thể nhắc nhẹ. Ta có thể đề nghị với giáo xứ những cách giúp cộng đoàn tham dự Thánh lễ trang nghiêm hơn. Nhưng trước khi sửa người khác, ta phải để Chúa sửa lòng mình. Trước khi muốn nhà thờ bên ngoài thinh lặng, ta phải xin Chúa làm cho nhà thờ bên trong tâm hồn ta được thinh lặng.
Có người nói: “Con đi lễ mà cứ bị chia trí.” Nhưng thật ra, chính những chia trí ấy cũng có thể trở thành của lễ, nếu ta biết dâng lên Chúa.
Khi nghe ai đó nói chuyện trong lễ, thay vì nổi nóng, ta có thể thầm cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin cho họ nhận ra sự thánh thiêng của Thánh lễ. Xin cũng cho con biết giữ lòng bình an.” Khi thấy ai đó lướt điện thoại, ta có thể thưa: “Lạy Chúa, xin cứu chúng con khỏi những ràng buộc của thế giới ảo. Xin giúp con cũng biết đặt Chúa lên trên mọi tiếng gọi khác.” Khi thấy ai đó ngủ gật, ta có thể cầu: “Lạy Chúa, có thể họ mệt mỏi, có thể họ đang mang gánh nặng nào đó. Xin thương nâng đỡ họ. Xin cũng đánh thức linh hồn con.” Khi thấy ai đó đi trễ, về sớm, ăn mặc chưa phù hợp, thiếu trang nghiêm, ta có thể dâng lên Chúa một lời cầu thay, thay vì giữ trong lòng một bản án.
Khi ấy, điều làm ta chia trí lại trở thành dịp để ta yêu mến hơn. Điều làm ta bực bội lại trở thành dịp để ta khiêm nhường hơn. Điều khiến ta muốn bỏ lễ lại trở thành cơ hội để ta đi sâu hơn vào mầu nhiệm Thánh lễ.
Thật ra, Thánh lễ nào cũng có Thập Giá. Thánh lễ không phải là một không gian hoàn toàn không có phiền toái. Ngay cả dưới chân Thập Giá ngày xưa cũng đâu phải tất cả đều sốt sắng. Có người nhạo cười. Có người chia áo. Có người đứng nhìn cách dửng dưng. Có người đi ngang qua lắc đầu. Có người thách thức Chúa: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, hãy xuống khỏi thập giá đi.” Nhưng giữa tất cả sự ồn ào, xúc phạm, thờ ơ ấy, Đức Maria vẫn đứng đó. Thánh Gioan vẫn đứng đó. Một vài phụ nữ đạo đức vẫn đứng đó. Họ không bỏ đi vì người khác xúc phạm Chúa. Họ không rời Thập Giá vì đám đông ồn ào. Họ ở lại, vì Đấng họ yêu đang ở đó.
Thánh lễ hôm nay cũng vậy. Có thể chung quanh ta còn nhiều điều bất toàn. Có thể cộng đoàn chưa như ta mong muốn. Có thể bầu khí chưa đủ thánh thiêng. Nhưng Chúa Giêsu vẫn ở đó. Ngài vẫn hiến mình. Ngài vẫn chờ ta. Ngài vẫn nói với ta qua Lời Chúa. Ngài vẫn trao Mình Máu Thánh Ngài cho ta. Vấn đề là ta có muốn ở lại với Ngài không.
Đừng bỏ Chúa vì Giuđa. Đừng xa bàn tiệc Thánh vì có người chưa hiểu giá trị bàn tiệc. Đừng rời Thánh lễ vì sự yếu đuối của cộng đoàn. Đừng đánh mất nguồn sống vì những điều làm ta khó chịu. Nếu trong nhà thờ có người chưa sống đúng, thì càng cần có những người sống đúng. Nếu có người thiếu trang nghiêm, thì càng cần có những người trang nghiêm. Nếu có người lơ là, thì càng cần có những người sốt sắng. Nếu có người làm bầu khí phụng vụ bị loãng đi, thì chính ta hãy là một ngọn nến nhỏ giữ lửa thánh thiêng.
Một người tham dự Thánh lễ cách sốt sắng có thể âm thầm giáo dục cả cộng đoàn. Có những bài học không cần lời nói. Một người quỳ nghiêm trang có thể nhắc người khác nhớ đây là nơi thánh. Một người tắt điện thoại có thể nhắc người khác rằng Chúa đáng được ưu tiên. Một người chăm chú nghe Lời Chúa có thể đánh thức người bên cạnh. Một người rước lễ với lòng cung kính có thể làm người khác tự hỏi: “Tại sao người ấy yêu mến Chúa đến vậy?” Sự thánh thiện âm thầm có sức truyền giáo rất lớn.
Ta thường nghĩ mình bị ảnh hưởng bởi người khác. Điều ấy đúng. Nhưng ta cũng có thể ảnh hưởng đến người khác. Nếu ta để mình bị kéo xuống bởi sự thiếu trang nghiêm chung quanh, ta sẽ góp thêm một tâm hồn lạnh nhạt vào cộng đoàn. Nhưng nếu ta kiên trì sống trang nghiêm, sốt sắng, yêu mến, ta sẽ góp thêm một ngọn lửa vào cộng đoàn. Đừng chỉ than rằng nhà thờ thiếu thánh thiện. Hãy trở thành một người làm cho nhà thờ thánh thiện hơn. Đừng chỉ buồn vì cộng đoàn chia trí. Hãy trở thành một tâm hồn hiện diện trọn vẹn trước Chúa.
Thánh lễ là trường học của tình yêu. Mà trong trường học ấy, Chúa không chỉ dạy ta yêu Ngài khi mọi sự thuận lợi. Ngài còn dạy ta yêu Ngài giữa những điều không vừa ý. Chúa không chỉ dạy ta cầu nguyện khi nhà thờ yên lặng tuyệt đối. Ngài còn dạy ta cầu nguyện khi chung quanh còn nhiều tiếng động. Chúa không chỉ dạy ta hiệp thông với những người đạo đức. Ngài còn dạy ta hiệp thông với cả những người yếu đuối, bất toàn, chưa ý thức đủ, đang cần được nâng đỡ.
Cộng đoàn phụng vụ không phải là cộng đoàn của những người hoàn hảo. Đó là cộng đoàn của những người tội lỗi đang được Chúa quy tụ, thanh luyện và chữa lành. Trong Thánh lễ có người thánh thiện, có người khô khan, có người đang chiến đấu, có người đang sa ngã, có người đến vì lòng yêu mến, có người đến vì thói quen, có người đến vì sợ tội, có người đến vì gia đình ép buộc, có người đến mà lòng còn ở ngoài sân nhà thờ. Nhưng tất cả đều được Chúa mời gọi. Và có thể, chính sự hiện diện yếu đuối của họ cũng là một lời nhắc cho ta: Hội Thánh là bệnh viện của lòng thương xót, không phải là phòng trưng bày của những người hoàn hảo.
Nếu chỉ chấp nhận đi lễ khi mọi người chung quanh đều đạo đức, ta chưa hiểu hết Hội Thánh. Nếu chỉ thấy Chúa trong một cộng đoàn hoàn hảo, ta chưa nhận ra Chúa giữa nhân loại bất toàn. Nếu chỉ yêu Thánh lễ khi cảm xúc dễ chịu, ta chưa đi vào chiều sâu của hy lễ. Vì hy lễ luôn đòi ta phải vượt qua chính mình. Hy lễ đòi ta dâng cả sự khó chịu, dâng cả sự chia trí, dâng cả sự tổn thương, dâng cả những điều ta không thích, để Chúa biến đổi thành tình yêu.
Đi lễ không phải là đi tìm một nơi không có người làm ta phiền. Đi lễ là đi gặp Chúa giữa lòng một cộng đoàn còn cần được cứu độ. Và chính ta cũng là một phần của cộng đoàn ấy. Ta không đứng ngoài để phê bình Hội Thánh. Ta ở trong Hội Thánh để cùng được hoán cải. Ta không đến Thánh lễ như một khán giả quan sát chất lượng buổi lễ. Ta đến như một người con trở về bàn tiệc của Cha. Ta không ngồi đó để chấm điểm người khác. Ta ngồi đó để được Lời Chúa chạm vào, được Máu Chúa rửa sạch, được Mình Chúa nuôi sống.
Vì thế, khi trong lòng vang lên câu: “Con không muốn đi lễ nữa”, ta hãy thành thật đem câu ấy đến trước Chúa. Đừng giấu. Đừng giả vờ. Hãy thưa thật: “Lạy Chúa, con đang chán. Con đang mệt. Con đang bị chia trí. Con đang khó chịu vì những điều con thấy. Con xin Chúa chữa lòng con. Xin cho con đừng bỏ Chúa vì sự yếu đuối của con người. Xin cho con biết nhìn lên Chúa nhiều hơn nhìn quanh. Xin cho con biết tham dự Thánh lễ không phải bằng đôi mắt xét đoán, nhưng bằng trái tim yêu mến.”
Một lời cầu nguyện như thế đã là khởi đầu của sự hoán cải.
Rồi ta hãy tập một vài thái độ cụ thể.
Trước hết, hãy đến nhà thờ sớm hơn một chút. Đừng để mình bước vào Thánh lễ trong vội vàng, hấp tấp, thở không kịp. Một tâm hồn vội vã rất dễ bị chia trí. Đến sớm để ngồi xuống, thinh lặng, nhìn lên Nhà Tạm, thưa với Chúa vài lời. Đến sớm để đặt xuống trước mặt Chúa những bận tâm của ngày sống. Đến sớm để lòng mình kịp chuyển từ không gian đời thường sang không gian thánh. Nhiều khi ta than rằng mình không sốt sắng trong lễ, nhưng ta lại bước vào lễ như chạy vào một cuộc hẹn trễ giờ, thân xác có mặt nhưng linh hồn chưa kịp đến.
Thứ hai, hãy chọn một chỗ giúp mình cầu nguyện tốt hơn. Nếu biết ngồi gần người hay nói chuyện làm mình chia trí, ta có thể đổi chỗ. Nếu ngồi cuối nhà thờ khiến mình dễ quan sát mọi người, có thể lên gần hơn. Đôi mắt con người rất dễ đi lang thang. Càng nhìn nhiều, càng phán xét nhiều. Càng phán xét nhiều, càng mất bình an. Có khi một thay đổi rất nhỏ về chỗ ngồi lại giúp tâm hồn ta tham dự Thánh lễ sâu hơn.
Thứ ba, hãy tắt điện thoại hoặc để chế độ im lặng hoàn toàn. Ta khó chịu khi thấy người khác lướt điện thoại, nhưng chính ta cũng cần làm chứng bằng việc đặt điện thoại xuống. Trong một giờ Thánh lễ, ta nói với Chúa bằng hành động rằng: “Lạy Chúa, Chúa quan trọng hơn mọi tin nhắn. Chúa quan trọng hơn mọi thông báo. Chúa quan trọng hơn mọi cuộc gọi không khẩn cấp. Con muốn dành trọn giờ này cho Chúa.” Một chiếc điện thoại được tắt đi có thể là một hy sinh nhỏ, nhưng là một lời tuyên xưng lớn: Chúa là ưu tiên của đời con.
Thứ tư, hãy tham dự tích cực. Thánh lễ không phải là nơi ta ngồi chờ cho xong. Hãy thưa kinh với ý thức. Hãy hát nếu có thể. Hãy lắng nghe Lời Chúa như lời đang nói với chính mình. Hãy dâng bánh rượu cùng với lao nhọc, niềm vui, nỗi buồn, gia đình, công việc, bệnh tật, thất bại, những người mình thương, cả những người làm mình khó chịu. Hãy hiệp lòng khi linh mục đọc Kinh Nguyện Thánh Thể. Hãy rước lễ với lòng khao khát. Một tâm hồn tham dự tích cực sẽ ít bị kéo đi bởi những điều bên ngoài hơn một tâm hồn chỉ ngồi quan sát.
Thứ năm, hãy cầu nguyện cho cộng đoàn. Thay vì chỉ bực mình vì người khác, hãy biến họ thành lời cầu nguyện. Cộng đoàn nào cũng cần được cầu nguyện. Cha xứ cần được cầu nguyện. Ca đoàn cần được cầu nguyện. Người đọc sách cần được cầu nguyện. Các em thiếu nhi cần được cầu nguyện. Những người khô khan cần được cầu nguyện. Những người chưa ý thức cần được cầu nguyện. Và chính ta cũng cần được cầu nguyện. Khi ta cầu nguyện cho người khác, trái tim ta mềm lại. Khi trái tim mềm lại, ta bớt phán xét. Khi bớt phán xét, ta dễ gặp Chúa hơn.
Thứ sáu, nếu cần góp ý, hãy góp ý trong yêu thương. Có những điều trong giáo xứ cần được nhắc. Có thể cần những thông báo trước lễ về việc giữ thinh lặng, tắt điện thoại, không nói chuyện, không ra vào tùy tiện. Có thể cần giáo dục thiếu nhi, giới trẻ, phụ huynh, các hội đoàn về ý nghĩa Thánh lễ. Có thể cần đào tạo người phục vụ phụng vụ kỹ hơn. Nhưng góp ý phải là xây dựng, không phải xả giận. Một lời góp ý khiêm tốn có thể giúp cộng đoàn lớn lên. Một lời chỉ trích cay nghiệt có thể làm người khác tổn thương và làm chính lòng ta thêm nặng nề.
Điều quan trọng nhất là đừng để mất trung tâm.
Trung tâm là Chúa Giêsu.
Khi người khác nói chuyện, hãy nhìn lên Chúa Giêsu thinh lặng trong Bí tích Thánh Thể.
Khi người khác lướt điện thoại, hãy nhìn lên Chúa Giêsu đang chờ được ta chú ý.
Khi người khác ngủ gật, hãy nhìn lên Chúa Giêsu trong Vườn Cây Dầu, Đấng từng đau buồn vì các môn đệ không thể tỉnh thức với Ngài một giờ.
Khi người khác thiếu trang nghiêm, hãy nhìn lên Chúa Giêsu bị lột áo, bị chế nhạo, bị khạc nhổ, nhưng vẫn yêu đến cùng.
Khi lòng ta muốn bỏ lễ, hãy nhìn lên Chúa Giêsu trên Thập Giá và nghe Ngài hỏi: “Con cũng muốn bỏ Thầy sao?”
Câu hỏi ấy không nhằm làm ta sợ. Câu hỏi ấy là tiếng gọi của tình yêu. Vì thật ra, Chúa biết ta yếu đuối. Chúa biết ta dễ chán. Chúa biết ta dễ bị ảnh hưởng. Chúa biết ta cần một cộng đoàn tốt để nâng đỡ đức tin. Nhưng Chúa cũng muốn ta trưởng thành. Chúa muốn ta không chỉ đi lễ vì thói quen, không chỉ đi lễ vì người khác, không chỉ đi lễ khi thấy vui, nhưng đi lễ vì ta yêu Chúa và cần Chúa.
Có những người bỏ lễ vì thất vọng về người khác. Nhưng càng bỏ lễ, họ càng mất nguồn sức mạnh để yêu thương và tha thứ. Càng xa Thánh lễ, tâm hồn càng dễ khô cằn. Càng không rước lễ, lòng càng thiếu sức sống thiêng liêng. Càng tránh cộng đoàn, ta càng dễ cô lập mình trong những phán xét riêng. Ma quỷ rất khôn. Nó có thể dùng chính sự thiếu sót của người khác để gieo vào lòng ta một lý do xem ra hợp lý: “Thôi, đừng đi lễ nữa.” Nhưng đằng sau lý do ấy là một nguy hiểm lớn: ta xa dần nguồn ơn cứu độ.
Không có Thánh lễ, đời sống Kitô hữu sẽ khô đi. Không có Thánh Thể, linh hồn sẽ đói. Không có Lời Chúa, tâm trí sẽ lạc hướng. Không có cộng đoàn, đức tin dễ trở thành chuyện riêng tư cô độc. Dù cộng đoàn còn bất toàn, ta vẫn cần cộng đoàn. Dù nhà thờ còn những điều làm ta buồn, ta vẫn cần nhà thờ. Dù Thánh lễ đôi khi không đem lại cảm xúc như ta mong, ta vẫn cần Thánh lễ, vì Thánh lễ không chỉ nuôi cảm xúc, mà nuôi linh hồn.
Một người mẹ vẫn nấu cơm cho con, dù có ngày bữa cơm không ngon, dù có lúc bàn ăn ồn ào, dù có khi anh chị em trong nhà cãi nhau. Người con khôn ngoan không bỏ bữa cơm gia đình chỉ vì một người anh nói chuyện khó nghe hay một đứa em làm đổ chén nước. Cũng vậy, Thánh lễ là bàn tiệc của Chúa. Có thể trong bàn tiệc ấy, vài người chưa cư xử xứng hợp. Nhưng lương thực vẫn là Mình Máu Chúa. Tình yêu vẫn được trao ban. Ơn thánh vẫn tuôn đổ. Ta đừng vì sự vụng về của anh chị em mà bỏ bàn tiệc Cha dọn cho mình.
Và có khi, Chúa đang mời ta đi xa hơn một bước: không chỉ đến Thánh lễ để nhận ơn, mà còn đến để đền tạ. Khi thấy người khác thờ ơ, ta hãy yêu mến thay cho họ. Khi thấy người khác lạnh nhạt, ta hãy sốt sắng thay cho họ. Khi thấy người khác vô tâm, ta hãy thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con xin ở lại với Chúa. Con xin yêu Chúa thay cho những ai chưa yêu. Con xin thờ lạy Chúa thay cho những ai chưa nhận ra Chúa. Con xin dâng giờ lễ này để đền bù những xúc phạm, thờ ơ, chia trí của con và của anh chị em con.”
Đó là một tâm hồn rất đẹp. Một tâm hồn không bỏ đi vì thấy bất toàn, nhưng ở lại để yêu nhiều hơn. Một tâm hồn không chỉ đòi cộng đoàn phải tốt hơn cho mình, nhưng chính mình trở nên tốt hơn cho cộng đoàn. Một tâm hồn không biến nỗi buồn thành cay đắng, nhưng biến nỗi buồn thành lời cầu nguyện.
Giáo dục giáo dân về ý nghĩa Thánh lễ không chỉ là nhắc nhau đừng nói chuyện, đừng lướt điện thoại, đừng ngủ gật. Những điều ấy cần, nhưng chưa đủ. Điều sâu hơn là giúp nhau hiểu: Thánh lễ là mầu nhiệm tình yêu, là hy tế cứu độ, là bàn tiệc Thánh Thể, là cuộc gặp gỡ sống động với Đức Kitô. Khi hiểu Thánh lễ là gì, người ta sẽ tự nhiên biết phải cư xử thế nào. Khi biết mình đang đứng dưới chân Thập Giá, người ta sẽ không dễ cười nói vô tư. Khi biết mình đang nghe Lời Chúa, người ta sẽ không dễ mở điện thoại lướt qua những chuyện phù phiếm. Khi biết mình sắp rước chính Chúa vào lòng, người ta sẽ không đến cách hờ hững. Khi biết mỗi Thánh lễ là một hồng ân không gì thay thế được, người ta sẽ không xem đó là một bổn phận nặng nề, nhưng là một cuộc hẹn tình yêu.
Vì thế, người giáo dân cần được nhắc rằng: đi lễ không phải là “đi cho có”, không phải là “đi cho khỏi mắc tội”, không phải là “đi vì gia đình bắt”, không phải là “đi vì thói quen đạo đức”. Đi lễ là đi vào mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Kitô. Đi lễ là đặt đời mình vào tình yêu hiến tế của Chúa. Đi lễ là để cho Chúa bẻ tấm bánh đời ta, chữa lành những vết thương của ta, thanh luyện những ích kỷ của ta, nuôi dưỡng những khát vọng thánh thiện trong ta. Đi lễ là để từ bàn thờ bước ra đời, ta biết yêu hơn, tha thứ hơn, phục vụ hơn, sống thật hơn, khiêm nhường hơn.
Nếu đi lễ mà ta chỉ thấy lỗi người khác, có lẽ ta chưa để Thánh lễ đi vào lòng mình. Nếu đi lễ mà ta chỉ mang về sự bực bội, có lẽ ta đã nhìn quanh quá nhiều và nhìn Chúa quá ít. Nếu đi lễ mà ta chỉ nhớ ai nói chuyện, ai lướt điện thoại, ai ngủ gật, mà không nhớ Chúa đã nói gì với ta, Chúa đã trao gì cho ta, Chúa đã chạm vào đâu trong ta, thì ta cần xin Chúa chữa đôi mắt đức tin của mình.
Đôi mắt đức tin không phủ nhận cái xấu. Nhưng đôi mắt đức tin nhìn sâu hơn cái xấu. Nó thấy nơi người nói chuyện một người cần được giáo dục. Nó thấy nơi người lướt điện thoại một tâm hồn có thể đang bị thế gian kéo đi. Nó thấy nơi người ngủ gật một thân xác mệt mỏi hoặc một linh hồn cần được đánh thức. Nó thấy nơi cộng đoàn bất toàn một Hội Thánh đang trên đường nên thánh. Và trên hết, nó thấy nơi bàn thờ một Đức Kitô vẫn yêu, vẫn hiến mình, vẫn kiên nhẫn với tất cả.
Có lẽ một ngày nào đó, khi ta đến nhà thờ và vẫn thấy những điều làm mình buồn, ta sẽ không còn nói: “Con không muốn đi lễ nữa.” Nhưng ta sẽ thưa: “Lạy Chúa, chính vì còn nhiều điều như thế, con càng cần đến với Chúa. Con cần Chúa để con không cay đắng. Con cần Chúa để con không xét đoán. Con cần Chúa để con không bỏ cuộc. Con cần Chúa để con trở thành một người giáo dân biết thờ phượng bằng cả trái tim. Con cần Chúa để con góp phần làm cho cộng đoàn này đẹp hơn, thánh hơn, yêu thương hơn.”
Đó là lúc ta đã đi từ một đức tin bị tác động bởi hoàn cảnh sang một đức tin cắm rễ trong Chúa. Đó là lúc ta không còn chỉ là người “đi lễ”, mà là người “sống Thánh lễ”. Người sống Thánh lễ không chỉ hiện diện trong nhà thờ một giờ, nhưng mang tinh thần Thánh lễ vào cả cuộc đời. Người ấy biết bẻ mình ra cho người khác. Biết tha thứ. Biết nhẫn nại. Biết dâng hy sinh. Biết cầu thay. Biết ở lại với Chúa giữa những điều không hoàn hảo.
Sau cùng, ta hãy nhớ: Chúa Giêsu không bỏ ta dù ta nhiều lần chia trí. Chúa không bỏ ta dù ta đã bao lần đi lễ hời hợt. Chúa không bỏ ta dù ta từng đứng trước Ngài mà lòng ở tận đâu đâu. Chúa không bỏ ta dù ta yếu đuối, khô khan, nguội lạnh. Nếu Chúa đã kiên nhẫn với ta như thế, ta cũng hãy kiên nhẫn với anh chị em mình. Và nhất là, hãy kiên nhẫn với chính hành trình đức tin của mình.
Đừng bỏ Thánh lễ.
Đừng bỏ Chúa Giêsu Thánh Thể.
Đừng để những tiếng nói chuyện làm át tiếng Chúa gọi.
Đừng để ánh sáng màn hình điện thoại của người khác che mất ánh sáng bàn thờ.
Đừng để cơn buồn ngủ của ai đó làm ngủ quên lòng khao khát Chúa trong ta.
Đừng để sự bất toàn của cộng đoàn cướp mất niềm vui được gặp Chúa.
Hãy đến Thánh lễ với một trái tim nghèo khó, khiêm nhường và yêu mến. Hãy thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con đến không phải vì mọi người chung quanh đều hoàn hảo. Con đến vì Chúa đang ở đây. Con đến vì con cần Chúa. Con đến vì không có Chúa, con không sống nổi. Xin dạy con biết nhìn lên Chúa, yêu mến Chúa, thờ lạy Chúa, và cùng với Chúa yêu thương cả những người làm con chia trí.”
Khi ấy, Thánh lễ không còn là nơi ta bị chia trí bởi người khác, nhưng trở thành nơi Chúa thanh luyện chính cái nhìn của ta. Và từ một người muốn bỏ lễ vì thất vọng, ta có thể trở thành một chứng nhân âm thầm của lòng yêu mến Thánh Thể: vẫn đến, vẫn quỳ, vẫn cầu nguyện, vẫn hiệp lễ, vẫn yêu, vẫn ở lại.
Vì trong Thánh lễ, điều quan trọng nhất không phải là người khác đang làm gì.
Điều quan trọng nhất là Chúa Giêsu đang làm gì.
Và Ngài đang hiến mình vì ta.



