
KHOẢNG CÁCH “KHÔNG TÊN” TRONG ĐỜI TU
Hành trình tìm lại sự gần gũi với Chúa và tha nhân trong đời sống thánh hiến
LỜI TỰA
Có những khoảng cách rất lạ. Chúng không ồn ào như một cuộc cãi vã, không rõ ràng như một cánh cửa bị đóng sầm, không dễ nhận ra như một con đường bị chắn ngang. Chúng không mang tên gọi cụ thể, không có hình dáng để ta chỉ vào và nói: “Nó ở đây.” Nhưng chính vì không tên, không hình, không tiếng, chúng lại âm thầm len lỏi vào đời sống chung, chậm rãi chiếm lấy lòng người, làm cho những người ở rất gần nhau bỗng trở nên xa lạ, làm cho những người cùng chung một lý tưởng bỗng thấy nhau như người ngoài, làm cho những người cùng bước theo một Đức Kitô bỗng không còn nhận ra khuôn mặt của Đức Kitô nơi nhau nữa.
Đó không phải là khoảng cách địa lý. Vì có khi chúng ta sống trong cùng một cộng đoàn, ăn chung một bàn cơm, cầu nguyện trong cùng một nhà nguyện, tham dự cùng một Thánh lễ, đọc cùng một bản văn Tin Mừng, cùng mặc một chiếc áo dòng, cùng tuyên khấn một lời khấn, cùng gọi nhau bằng hai tiếng thân thương là “chị em”, “anh em”, “cha”, “thầy”, “sơ”… nhưng trong sâu thẳm, lòng lại cách xa nhau vời vợi. Đó không phải là khoảng cách của không gian, mà là khoảng cách của trái tim. Đó không phải là bức tường bằng gạch đá, mà là bức tường được xây bằng nghi ngại, bằng tổn thương, bằng im lặng kéo dài, bằng những lần không được lắng nghe, bằng những lời nói vô tình, bằng những phán đoán âm thầm, bằng những nụ cười không còn trong sáng, bằng những ánh mắt không còn tin nhau.
Có những cộng đoàn nhìn bên ngoài rất bình an. Chuông vẫn reo đúng giờ. Nhà nguyện vẫn sáng đèn. Lời kinh vẫn vang lên đều đặn. Công việc vẫn được phân chia. Lịch sinh hoạt vẫn được tuân giữ. Bề ngoài xem ra mọi sự đều ổn. Nhưng phía sau cái trật tự ấy, có khi là những tâm hồn đã mệt mỏi, những con tim đã khép lại, những nỗi buồn không ai gọi tên, những tiếng thở dài không ai nghe thấy, những giọt nước mắt đã khô ngay trong lòng. Có những người vẫn ngồi cạnh nhau trong giờ kinh, nhưng không còn muốn nhìn nhau. Có những người vẫn chào nhau buổi sáng, nhưng lời chào chỉ còn là âm thanh của bổn phận. Có những người vẫn cộng tác trong công việc, nhưng bên trong lại đầy dè chừng, phòng thủ, sợ bị hiểu lầm, sợ bị lợi dụng, sợ bị tổn thương thêm một lần nữa.
Bạn đã từng cảm thấy điều đó chưa? Ngày đầu bước vào đời tu, mọi sự dường như trong trẻo biết bao. Nụ cười của người khác làm lòng ta ấm lên. Một lời hỏi han nhỏ cũng đủ khiến ta thấy mình được đón nhận. Một bữa cơm đơn sơ cũng trở thành niềm vui. Một giờ kinh chung cũng có thể làm lòng ta rưng rưng vì cảm nghiệm mình thuộc về một gia đình thiêng liêng. Ta đã từng nghĩ: đây là nơi mình sẽ yêu thương và được yêu thương; đây là nơi mình sẽ hiến dâng đời mình trong bình an; đây là nơi những con người cùng tìm Chúa sẽ nâng đỡ nhau trên đường nên thánh.
Thế rồi, năm tháng đi qua. Những va chạm nhỏ bắt đầu xuất hiện. Một câu nói vô tình. Một ánh mắt lạnh. Một lần bị bỏ quên. Một lần bị hiểu sai. Một lần cố gắng giải thích nhưng không ai muốn nghe. Một lần muốn khóc nhưng phải mỉm cười. Một lần muốn đến gần nhưng lại sợ bị đẩy ra. Một lần muốn tha thứ nhưng vết thương còn nhức nhối. Một lần muốn bắt đầu lại nhưng trong lòng đã quá mệt. Và rồi, không biết từ bao giờ, nụ cười ngày đầu nhập tu chỉ còn là thói quen. Lời chào buổi sáng trở nên máy móc. Cái bắt tay thiếu hơi ấm. Câu hỏi “chị khỏe không?” không còn thật sự chờ đợi một câu trả lời. Những cuộc gặp gỡ trở nên ngắn ngủi. Những câu chuyện trở nên dè dặt. Những lời chia sẻ trở nên hiếm hoi. Người ta sống bên nhau nhưng không còn bước vào đời nhau.
Khi một người trong cộng đoàn gặp khó khăn, ta muốn giúp nhưng lại thôi, vì nghĩ rằng: “Chắc người ấy không cần mình.” Hoặc: “Mình giúp rồi lại bị hiểu lầm.” Hoặc: “Thôi, tốt nhất đừng xen vào.” Khi ai đó cười với ta, ta cũng cười lại, nhưng trong lòng lại thầm tự hỏi: “Nụ cười ấy có thật không?” Khi ai đó thành công, thay vì vui với niềm vui của họ, lòng ta lại bị một chút ghen tị cắn nhẹ. Khi ai đó được khen, thay vì tạ ơn Chúa, ta lại nghe trong mình một tiếng nói âm thầm: “Có gì đâu mà khen.” Khi ai đó yếu đuối, thay vì thương, ta lại dễ phán xét. Khi ai đó vấp ngã, thay vì nâng đỡ, ta lại lặng lẽ ghi nhớ. Khi ai đó im lặng, ta không hỏi họ đau ở đâu, mà lại nghĩ họ kiêu căng. Khi ai đó nói nhiều, ta không hỏi họ đang cần được lắng nghe điều gì, mà lại nghĩ họ thích thể hiện.
Đó chính là khoảng cách không tên.
Khoảng cách ấy nguy hiểm không phải vì nó bùng nổ, mà vì nó âm ỉ. Nó không phá vỡ cộng đoàn ngay lập tức, nhưng làm cộng đoàn mất dần linh hồn. Nó không khiến người ta bỏ nhà dòng ngay trong một ngày, nhưng làm cho người ta ở lại mà lòng đã ra đi. Nó không làm tắt ngọn nến trên bàn thờ, nhưng làm tắt ngọn lửa trong trái tim. Nó không làm im tiếng kinh ngoài môi miệng, nhưng làm cho lời kinh thiếu sự hiệp thông. Nó không phá đổ bức tường tu viện, nhưng dựng lên những bức tường vô hình giữa các tâm hồn.
Điều đáng sợ nhất không phải là cộng đoàn có vấn đề. Cộng đoàn nào cũng có vấn đề, vì cộng đoàn nào cũng gồm những con người yếu đuối, chưa hoàn hảo, còn đang trên đường hoán cải. Điều đáng sợ là cộng đoàn có vấn đề nhưng không ai dám gọi tên vấn đề. Điều đáng sợ là vết thương đang mưng mủ nhưng ai cũng giả vờ như không có gì. Điều đáng sợ là người ta nhân danh bình an để tránh đối thoại, nhân danh vâng phục để che giấu sợ hãi, nhân danh bác ái để nuốt cay đắng vào lòng, nhân danh khiêm nhường để không bao giờ nói thật với nhau, nhân danh đời tu để chấp nhận những cách cư xử thiếu Tin Mừng. Khi sự thật bị chôn vùi, bình an chỉ còn là lớp sơn mỏng. Khi tình thương bị thay bằng phép lịch sự, cộng đoàn chỉ còn là một cơ cấu. Khi hiệp thông bị thay bằng sự chịu đựng, đời sống chung trở thành một gánh nặng âm thầm.
Cuốn sách này được viết ra từ chính nỗi thao thức ấy.
Đây không phải là một bài giảng suông. Tôi không muốn viết những trang sách chỉ để nói những điều đẹp đẽ, rồi khép lại mà không chạm đến vết thương nào. Tôi cũng không muốn tô vẽ đời sống cộng đoàn như một bức tranh quá hoàn hảo, nơi mọi người luôn mỉm cười, luôn thánh thiện, luôn dễ thương, luôn hòa hợp. Đời sống cộng đoàn không phải là một tấm thiệp đẹp. Đời sống cộng đoàn là một hành trình Vượt Qua. Có ánh sáng, nhưng cũng có bóng tối. Có ơn gọi, nhưng cũng có cám dỗ. Có tình huynh đệ, nhưng cũng có những va chạm đau lòng. Có bàn tiệc Thánh Thể, nhưng cũng có những chiếc ghế lạnh. Có lời kinh chung, nhưng cũng có những nỗi cô đơn rất riêng. Có tiếng cười, nhưng cũng có nước mắt. Có những ngày ta thấy Chúa thật gần, nhưng cũng có những ngày ta tự hỏi: “Tại sao tôi lại thấy cô đơn ngay giữa nhà Chúa?”
Cuốn sách này là một hành trình dài, sâu, đau và chữa lành. Dài, vì khoảng cách giữa các tâm hồn không thể được hàn gắn bằng vài lời khuyên vội vàng. Sâu, vì vết thương cộng đoàn thường không nằm ở những chuyện bên ngoài, mà nằm ở những nhu cầu rất căn bản của con người: nhu cầu được nhìn nhận, được lắng nghe, được tôn trọng, được yêu thương, được thuộc về. Đau, vì muốn chữa lành thì phải có can đảm nhìn thẳng vào sự thật, kể cả những sự thật làm ta nhức nhối. Và chữa lành, vì chúng ta không nhìn vào vết thương để tuyệt vọng, nhưng để đặt vết thương ấy trong ánh sáng của Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh.
Chúng ta sẽ cùng nhau đi vào những vùng khuất của đời sống chung: sự thờ ơ, nghi kỵ, ghen tị, so sánh, im lặng độc hại, lời nói làm tổn thương, quyền lực mềm trong cộng đoàn, những phe nhóm âm thầm, sự cô đơn của người yếu thế, nỗi đau của người không được lắng nghe, nỗi sợ của người từng bị hiểu lầm, sự mệt mỏi của người luôn phải cố gắng tỏ ra mạnh mẽ. Chúng ta sẽ không né tránh những câu hỏi khó: Vì sao những người cùng dâng mình cho Chúa lại có thể làm nhau đau? Vì sao người tu sĩ vẫn có thể sống trong lạnh lùng? Vì sao cùng đọc Tin Mừng yêu thương mà lại khó yêu thương người ở ngay bên cạnh? Vì sao có những cộng đoàn đầy hoạt động tông đồ nhưng bên trong lại thiếu hơi ấm? Vì sao một người có thể phục vụ người nghèo ngoài xã hội rất tận tụy, nhưng lại không đủ kiên nhẫn với người chị em trong nhà? Vì sao chúng ta có thể nói rất hay về hiệp hành, hiệp thông, bác ái, nhưng lại không dám ngồi xuống thật lòng với nhau?
Những câu hỏi ấy không nhằm kết án ai. Chúng nhằm đánh thức chúng ta. Bởi vì trong đời sống thiêng liêng, điều nguy hiểm nhất không phải là yếu đuối, mà là không còn nhận ra mình yếu đuối. Điều nguy hiểm nhất không phải là có vết thương, mà là quen sống với vết thương đến mức không còn tin mình cần được chữa lành. Điều nguy hiểm nhất không phải là cộng đoàn còn thiếu bác ái, mà là mọi người đã quen với sự thiếu bác ái ấy như một điều bình thường. Khi sự lạnh lùng trở thành bình thường, Tin Mừng bị làm cho câm lặng. Khi sự vô cảm trở thành văn hóa, đời tu mất đi hương thơm. Khi người ta không còn đau trước nỗi đau của nhau, cộng đoàn có thể vẫn tồn tại, nhưng không còn là dấu chỉ sống động của Nước Trời.
Tôi viết cuốn sách này vì tôi tin rằng: nơi lạnh nhất không phải Bắc Cực, mà là nơi sự thờ ơ đang đóng băng những trái tim tu sĩ. Cái lạnh của thiên nhiên còn có thể được xua tan bằng lửa, bằng áo ấm, bằng một mái nhà. Nhưng cái lạnh của trái tim thì chỉ có tình yêu của Thiên Chúa mới có thể làm tan chảy. Một cộng đoàn thiếu tiền vẫn có thể sống nghèo mà vui. Một cộng đoàn thiếu tiện nghi vẫn có thể sống đơn sơ mà ấm áp. Một cộng đoàn thiếu người vẫn có thể sống nhỏ bé mà đầy sức sống. Nhưng một cộng đoàn thiếu tình thương, thiếu lắng nghe, thiếu lòng thương xót, thiếu sự hiện diện thật sự dành cho nhau, thì dù có đầy đủ cơ sở, hoạt động, chương trình, danh tiếng, vẫn có thể trở thành một nơi lạnh lẽo.
Đời tu không chỉ là sống chung dưới một mái nhà. Đời tu là học yêu thương theo cách của Đức Kitô. Mà yêu thương theo cách của Đức Kitô không phải là yêu người dễ thương, dễ gần, hợp ý, hợp tính, cùng quan điểm, cùng sở thích. Yêu thương theo cách của Đức Kitô là cúi xuống rửa chân cho người có thể sẽ chối mình, phản bội mình, hiểu lầm mình, làm mình buồn. Yêu thương theo cách của Đức Kitô là không loại trừ ai khỏi bàn tiệc của lòng thương xót. Yêu thương theo cách của Đức Kitô là dám đi bước trước, dám tha thứ trước, dám lắng nghe trước, dám mở lòng trước, dám chịu phần thiệt trước, dám nhìn người khác không chỉ bằng vết thương họ gây ra cho mình, nhưng bằng ánh mắt của Đấng đã chết cho họ.
Tuy nhiên, nói như thế không có nghĩa là chúng ta cổ võ sự chịu đựng mù quáng, hoặc che đậy những sai trái, hoặc nhân danh tha thứ để tiếp tục để cho nhau bị tổn thương. Không. Chữa lành thật không phải là phủ lên mọi sự một lớp đạo đức giả. Tha thứ thật không phải là làm như chưa có gì xảy ra. Hiệp thông thật không phải là im lặng để tránh rắc rối. Bác ái thật không phải là để mặc cho những hành vi thiếu trưởng thành tiếp tục làm đau người khác. Tình yêu của Đức Kitô luôn đi với sự thật. Lòng thương xót của Đức Kitô không bao giờ tách khỏi ánh sáng. Một cộng đoàn muốn được chữa lành phải có can đảm bước vào sự thật, nhưng là sự thật được nói trong yêu thương; phải có can đảm sửa lỗi, nhưng là sửa lỗi để cứu chứ không phải để hạ nhục; phải có can đảm đặt ra ranh giới lành mạnh, nhưng không biến ranh giới thành bức tường thù nghịch; phải có can đảm nhìn nhận trách nhiệm, nhưng không nghiền nát người lỗi phạm trong mặc cảm tội lỗi.
Điều tôi tha thiết mong ước nơi cuốn sách này không phải là sau khi đọc xong, chúng ta sẽ biết thêm một vài khái niệm về đời sống cộng đoàn. Tôi mong hơn thế. Tôi mong có ai đó đang mệt mỏi trong đời tu sẽ tìm lại được một chút hy vọng. Tôi mong có ai đó đang bị tổn thương sẽ nghe được tiếng Chúa nói: “Con không bị bỏ quên.” Tôi mong có ai đó đã khép lòng từ lâu sẽ dám hé mở cánh cửa nội tâm. Tôi mong có ai đó từng làm người khác đau sẽ đủ khiêm tốn để xin lỗi. Tôi mong có ai đó từng bị người khác làm đau sẽ đủ tự do để không bị vết thương điều khiển mãi. Tôi mong có một cộng đoàn nào đó sẽ dám ngồi lại với nhau, không phải để kết tội, nhưng để lắng nghe. Tôi mong những lời chào buổi sáng sẽ bớt máy móc hơn, những nụ cười sẽ thật hơn, những giờ cơm sẽ ấm hơn, những giờ kinh sẽ hiệp thông hơn, và những trái tim tu sĩ sẽ bớt cô đơn hơn trên hành trình theo Chúa.
Có thể khi đọc những trang sách này, bạn sẽ thấy mình trong đó. Có khi bạn sẽ thấy mình là người bị tổn thương. Có khi bạn sẽ thấy mình là người gây tổn thương. Có khi bạn sẽ thấy mình là người đã thờ ơ. Có khi bạn sẽ thấy mình là người đã im lặng quá lâu. Có khi bạn sẽ thấy mình là người đã vội phán xét. Có khi bạn sẽ thấy mình là người đã cố gắng yêu thương nhưng không được đáp lại. Có khi bạn sẽ thấy mình là người đã mệt đến mức không còn muốn cố gắng nữa. Xin đừng sợ. Sự nhận ra ấy không phải để làm bạn xấu hổ, nhưng để mở ra một khởi đầu mới. Trong ánh sáng của Chúa, sự thật không giết chết chúng ta. Sự thật giải thoát chúng ta. Điều giết chết tâm hồn không phải là nhìn thấy bóng tối, mà là nhất quyết sống trong bóng tối và gọi đó là ánh sáng.
Hãy đọc chậm. Đừng đọc như người vội tìm một công thức. Đời sống cộng đoàn không được chữa lành bằng công thức. Hãy đọc như người bước vào một cuộc tĩnh tâm. Có những đoạn có thể làm bạn đau. Có những câu có thể chạm đến một ký ức cũ. Có những suy tư có thể khiến bạn phải dừng lại thật lâu. Đừng vội lướt qua. Hãy để lòng mình được lay động. Hãy đem những gì được đánh thức ấy vào cầu nguyện. Hãy nói với Chúa bằng chính sự thật của mình. Nếu bạn buồn, hãy thưa với Chúa rằng bạn buồn. Nếu bạn giận, hãy thưa với Chúa rằng bạn giận. Nếu bạn mệt, hãy thưa với Chúa rằng bạn mệt. Nếu bạn không còn tin vào một người nào đó, hãy thưa với Chúa rằng bạn không còn tin. Nếu bạn muốn yêu thương mà không biết bắt đầu từ đâu, hãy thưa với Chúa điều ấy. Chúa không sợ sự thật của bạn. Người chỉ buồn khi bạn giấu Người những gì đang làm bạn xa Người và xa anh chị em mình.
Hãy đọc với trái tim. Vì khoảng cách không tên không thể được hiểu chỉ bằng lý trí. Nó phải được chạm bằng lòng thương xót. Có những người trong cộng đoàn không xấu như ta nghĩ. Họ chỉ đang đau. Có những người lạnh lùng không phải vì họ không biết yêu thương, mà vì họ từng yêu thương và bị tổn thương. Có những người khó gần không phải vì họ kiêu căng, mà vì họ sợ bị từ chối. Có những người hay nói nặng lời không phải vì họ độc ác, mà vì trong họ có những vết thương chưa được chữa lành. Điều này không biện minh cho những sai trái, nhưng giúp chúng ta nhìn nhau bằng một cái nhìn nhân hậu hơn. Khi ta hiểu rằng phía sau một thái độ khó chịu có thể là một nỗi đau, ta sẽ bớt vội kết án. Khi ta nhận ra chính mình cũng có những vùng tối, ta sẽ bớt khắt khe với vùng tối của người khác. Khi ta nhớ rằng tất cả chúng ta đều là những bình sành dễ vỡ đang mang kho tàng ân sủng, ta sẽ biết nâng niu nhau hơn.
Và nhất là, hãy để Chúa nói với bạn qua từng trang giấy. Vì cuối cùng, người chữa lành cộng đoàn không phải là tác giả, không phải là một phương pháp, không phải là một kế hoạch nhân sự, không phải là một khóa học kỹ năng, dù tất cả những điều ấy đều có thể hữu ích. Người chữa lành cộng đoàn là Chúa Thánh Thần. Chính Thánh Thần là Đấng biến những xương khô thành một đạo binh sống động. Chính Thánh Thần là Đấng làm mềm những trái tim chai đá. Chính Thánh Thần là Đấng dạy ta gọi nhau là anh chị em không chỉ bằng môi miệng, mà bằng sự thật của tình yêu. Chính Thánh Thần là Đấng giúp ta đi qua khoảng cách không tên để biến nó thành cầu nối. Chính Thánh Thần là Đấng có thể biến một cộng đoàn lạnh thành mái nhà ấm, biến một tương quan đổ vỡ thành nơi ân sủng, biến một vết thương thành cửa ngõ để lòng thương xót của Chúa đi vào.
Tôi tin rằng không có cộng đoàn nào hoàn toàn hết hy vọng, nếu trong cộng đoàn ấy còn có một người biết quỳ xuống cầu nguyện thật lòng. Tôi tin rằng không có tương quan nào bị đóng lại vĩnh viễn, nếu còn có một trái tim dám mở ra cho ơn Chúa. Tôi tin rằng không có khoảng cách nào quá xa đối với Đấng đã từ trời xuống đất để đến gần con người. Tôi tin rằng không có băng giá nào trong lòng người mà ngọn lửa Thánh Thần không thể làm tan chảy. Tôi tin rằng những cộng đoàn tu trì, dù mang nhiều yếu đuối, vẫn được mời gọi trở thành dấu chỉ của một nhân loại được hòa giải, một gia đình mới trong Đức Kitô, một nơi mà người ta có thể nhìn vào và nói: “Kìa xem họ yêu thương nhau.”
Nhưng để điều đó thành sự thật, mỗi người phải bắt đầu từ chính mình. Đừng chờ người khác thay đổi trước. Đừng chờ bề trên thay đổi trước. Đừng chờ cộng đoàn hoàn hảo rồi mới sống yêu thương. Đừng chờ ai đó xin lỗi rồi mình mới tha thứ. Đừng chờ mọi hiểu lầm được giải quyết rồi mình mới cầu nguyện cho người kia. Đừng chờ trái tim hết đau rồi mới bước đi. Hành trình chữa lành luôn bắt đầu từ một chọn lựa nhỏ: hôm nay tôi sẽ bớt lạnh lùng hơn một chút; hôm nay tôi sẽ lắng nghe thật hơn một chút; hôm nay tôi sẽ không thêm một lời làm đau; hôm nay tôi sẽ cầu nguyện cho người tôi khó thương; hôm nay tôi sẽ nhìn người chị em, người anh em của tôi không chỉ bằng ký ức tổn thương, nhưng bằng ánh mắt của Chúa.
Có thể chúng ta không thay đổi được cả cộng đoàn trong một ngày. Nhưng chúng ta có thể làm cho một góc cộng đoàn bớt lạnh. Có thể chúng ta không chữa lành được mọi vết thương ngay lập tức. Nhưng chúng ta có thể ngừng gây thêm vết thương. Có thể chúng ta không thể khiến mọi người hiểu mình. Nhưng chúng ta có thể cố gắng hiểu người khác hơn. Có thể chúng ta không thể làm cho tất cả trở nên hoàn hảo. Nhưng chúng ta có thể trung thành với một tình yêu cụ thể, khiêm tốn, âm thầm, bền bỉ. Và nhiều khi, chính những điều nhỏ bé ấy lại là khởi đầu của một cuộc phục sinh.
Xin cuốn sách này được đặt dưới chân Đức Kitô chịu đóng đinh, Đấng đã mang trong thân mình mọi khoảng cách của nhân loại: khoảng cách giữa Thiên Chúa và con người, giữa người với người, giữa tội lỗi và ân sủng, giữa sự chết và sự sống. Trên thập giá, Người đã giang tay ra như một cây cầu nối trời với đất, nối những trái tim lạc xa trở về với tình yêu nguyên thủy. Xin Người cũng giang tay trên từng cộng đoàn, từng nhà dòng, từng gia đình thiêng liêng, từng tâm hồn đang cô đơn, từng người đang bị hiểu lầm, từng người đang khép kín, từng người đang mất niềm tin vào đời sống chung.
Xin Đức Maria, Mẹ của sự hiệp thông, người đã âm thầm hiện diện giữa các Tông đồ trong nhà Tiệc Ly, cầu bầu cho chúng ta. Mẹ hiểu thế nào là giữ trong lòng những điều chưa thể nói ra. Mẹ hiểu thế nào là đứng dưới chân thập giá khi mọi sự xem ra tan vỡ. Mẹ hiểu thế nào là chờ đợi trong đức tin. Xin Mẹ dạy chúng ta biết hiện diện bên nhau cách dịu dàng, biết giữ lời nói trong sạch, biết lắng nghe bằng trái tim, biết đón nhận nhau như những người con cùng một Cha trên trời.
Xin các cộng đoàn của chúng ta đừng chỉ là nơi người ta cùng làm việc cho Chúa, nhưng là nơi người ta cùng học yêu như Chúa. Đừng chỉ là nơi có kỷ luật, nhưng là nơi có lòng thương xót. Đừng chỉ là nơi có giờ kinh, nhưng là nơi lời kinh trở thành sự hiệp thông. Đừng chỉ là nơi có những con người sống cạnh nhau, nhưng là nơi những trái tim dám thuộc về nhau trong Đức Kitô. Đừng chỉ là nơi giữ truyền thống, nhưng là nơi truyền thống được thắp sáng bằng tình yêu sống động. Đừng chỉ là nơi người ta được gọi là tu sĩ, linh mục, nữ tu, thầy, sơ, cha, anh, chị, em, nhưng là nơi mỗi người thật sự được nhìn nhận như một quà tặng của Thiên Chúa.
Hãy đọc chậm. Hãy đọc với trái tim. Hãy để từng trang sách trở thành một lời mời gọi trở về: trở về với Chúa, trở về với chính mình, trở về với anh chị em, trở về với ơn gọi ban đầu, trở về với ngọn lửa ngày xưa đã làm ta can đảm bỏ mọi sự để bước theo Đức Kitô.
Và nếu trong khi đọc, bạn chợt thấy lòng mình mềm lại, chợt nhớ đến một người mình đã lâu không hỏi thăm, chợt muốn nói một lời xin lỗi, chợt muốn tha thứ, chợt muốn cầu nguyện cho cộng đoàn, chợt muốn bắt đầu lại, thì xin đừng bỏ qua giây phút ấy. Đó có thể là lúc Chúa Thánh Thần đang khẽ chạm vào trái tim bạn. Đó có thể là lúc khoảng cách không tên bắt đầu có tên: nó tên là vết thương. Và cũng chính lúc ấy, vết thương bắt đầu có một con đường: con đường chữa lành.
Lm. Anmai, CSsR.
PHẦN 1: NHẬN DIỆN KHOẢNG CÁCH KHÔNG TÊN
Chương 1: KHOẢNG CÁCH KHÔNG TÊN: KHI NHỮNG NGƯỜI SỐNG CHUNG MỘT MÁI NHÀ MÀ TRÁI TIM KHÔNG CÒN CHẠM ĐẾN NHAU
Khoảng cách không tên là gì? Đó là một thứ khoảng cách rất lạ, rất âm thầm, rất khó gọi tên, bởi vì nó không có hình dáng rõ rệt như một cuộc cãi vã, không ồn ào như một trận tranh luận, không dữ dội như một xung đột công khai, không để lại dấu vết dễ thấy như một vết thương ngoài da. Nó không phải là việc người này bỏ nhà ra đi, người kia tuyên bố đoạn tuyệt. Nó cũng không phải là một lời nguyền rủa, một ánh mắt căm hờn, một quyết định chia lìa. Nó tinh vi hơn thế nhiều. Nó là sự xa cách vô hình giữa những con người vẫn còn ở cạnh nhau, vẫn còn dùng chung một bàn ăn, vẫn còn cùng đọc kinh, cùng dự lễ, cùng mặc một màu áo, cùng đi dưới một mái nhà, cùng mang một lý tưởng, cùng phục vụ một sứ mạng, nhưng trong thẳm sâu tâm hồn, mỗi người đã lặng lẽ rút về một ốc đảo riêng. Người ta vẫn gặp nhau mỗi ngày, nhưng không còn thật sự đến với nhau. Người ta vẫn chào nhau, nhưng lời chào không còn hơi ấm. Người ta vẫn mỉm cười, nhưng nụ cười chỉ còn là phép lịch sự. Người ta vẫn nói “bình an”, nhưng trong ánh mắt lại không có bình an trao đi. Người ta vẫn sống chung, nhưng không còn hiệp thông. Người ta vẫn cùng hiện diện, nhưng trái tim đã vắng mặt từ lâu.
Khoảng cách không tên không bắt đầu bằng một tiếng nổ. Nó thường bắt đầu bằng một điều rất nhỏ. Một lần bị hiểu lầm mà không được giải thích. Một lời nói vô tình làm đau mà không ai xin lỗi. Một ánh mắt lạnh lùng trong lúc mình cần được cảm thông. Một lần bị bỏ quên khi đang yếu đuối. Một lần tin tưởng nhưng bị phản bội. Một lần mở lòng nhưng bị xem nhẹ. Một lần góp ý nhưng bị phán xét. Một lần cần người nghe nhưng chỉ nhận được sự im lặng. Những điều ấy ban đầu tưởng như nhỏ, nhưng nếu không được chữa lành, chúng tích tụ lại trong lòng như bụi mịn phủ trên mặt kính. Ngày này qua ngày khác, lớp bụi ấy dày lên, và đến một lúc nào đó, người ta không còn nhìn thấy nhau rõ nữa. Vẫn là người ấy, vẫn là cộng đoàn ấy, vẫn là căn phòng ấy, vẫn là lời kinh ấy, nhưng mọi sự đã bị một lớp mờ vô hình che phủ. Người ta không còn nhìn nhau bằng sự đơn sơ ban đầu, mà nhìn nhau qua lăng kính của nghi ngờ, dè chừng, tổn thương và phòng vệ.
Trong đời tu, khoảng cách không tên lại càng nguy hiểm, bởi vì nó được che phủ bằng những dáng vẻ rất đạo đức, rất đúng luật, rất có vẻ bình thường. Người ta có thể nói rằng mình bận rộn mục vụ, nhưng thật ra đang tránh gặp một người anh em. Người ta có thể nói rằng mình cần giữ thinh lặng, nhưng thật ra đang dùng thinh lặng như một bức tường. Người ta có thể nói rằng mình cần giữ khoảng cách lành mạnh, nhưng thật ra đang sợ yêu thương. Người ta có thể nói rằng mình tôn trọng tự do của người khác, nhưng thật ra không muốn dính dáng đến nỗi đau của họ. Người ta có thể viện dẫn luật dòng, nề nếp, kỷ luật, giờ giấc, bổn phận, công việc để tránh sự thân tình, tránh cuộc đối thoại, tránh một cái nhìn thật, tránh một lời xin lỗi, tránh một sự tha thứ. Và nguy hiểm nhất là khi người ta nhân danh sự trưởng thành thiêng liêng để hợp thức hóa sự khô cằn của trái tim. Người ta tưởng mình đang sống quân bình, nhưng thật ra đang sống lạnh. Người ta tưởng mình đang khôn ngoan, nhưng thật ra đang tự vệ. Người ta tưởng mình đang giữ mình, nhưng thật ra đang đánh mất khả năng yêu thương.
Khoảng cách không tên không phải là không có tình yêu, nhưng là tình yêu đã bị thương. Nó không phải là không còn muốn sống chung, nhưng là sống chung mà không còn dám gần nhau. Nó không phải là ghét bỏ, nhưng là mệt mỏi vì đã từng thất vọng. Nó không phải là loại trừ nhau, nhưng là không còn đủ can đảm để bước lại gần nhau. Người có khoảng cách không tên trong lòng thường không phải là người độc ác. Họ có thể là người rất tốt, rất đạo đức, rất tận tâm, rất hy sinh. Nhưng họ đã bị đau ở một nơi nào đó trong lòng. Họ đã từng cho đi mà không được đón nhận. Họ đã từng tin mà bị làm tổn thương. Họ đã từng yêu mà bị hiểu lầm. Họ đã từng mở cửa nhưng bị bước qua quá mạnh. Thế là họ khép lại. Ban đầu chỉ khép một chút để tự bảo vệ. Rồi khép thêm một chút để tránh đau. Rồi khép thêm nữa để khỏi phải giải thích. Và đến một lúc, cánh cửa vẫn còn đó, chìa khóa vẫn còn đó, nhưng không ai biết phải mở ra từ đâu.
Khoảng cách không tên bắt nguồn rất sâu từ nỗi sợ. Sợ bị phán xét. Sợ bị lợi dụng. Sợ bị xem thường. Sợ bị đem ra làm đề tài bàn tán. Sợ người khác biết điểm yếu của mình. Sợ nếu mình thật lòng, mình sẽ bị tổn thương. Sợ nếu mình yêu thương, mình sẽ bị từ chối. Sợ nếu mình đến gần, người kia sẽ không đáp lại. Sợ nếu mình xin lỗi, người kia sẽ thắng thế. Sợ nếu mình tha thứ, người kia sẽ tiếp tục làm mình đau. Sợ nếu mình nói thật, người khác sẽ không hiểu. Sợ nếu mình khóc, người khác sẽ nghĩ mình yếu đuối. Sợ nếu mình cần người khác, mình sẽ mất đi hình ảnh mạnh mẽ mà mình đã cố gắng xây dựng. Và vì sợ, con người dựng lên những bức tường vô hình. Bức tường của bận rộn. Bức tường của im lặng. Bức tường của nghi lễ. Bức tường của vai trò. Bức tường của chức vụ. Bức tường của nụ cười xã giao. Bức tường của những câu nói rất đúng nhưng không có trái tim. Bức tường của một đời sống bên ngoài rất chỉnh chu nhưng bên trong rất cô đơn.
Có những cộng đoàn nhìn từ bên ngoài tưởng rất bình an, nhưng bên trong lại rất xa nhau. Không ai la hét. Không ai cãi lộn. Không ai chống đối. Không ai gây chuyện. Mọi sinh hoạt vẫn đều đặn. Giờ kinh vẫn đúng. Thánh lễ vẫn trang nghiêm. Bàn ăn vẫn đủ người. Công việc vẫn hoàn thành. Khách đến vẫn thấy nụ cười. Nhưng trong lòng mỗi người lại có những căn phòng khóa kín. Không ai dám hỏi sâu. Không ai dám chia sẻ thật. Không ai dám khóc trước mặt nhau. Không ai dám nói: “Tôi đang đau.” Không ai dám thưa: “Tôi cần được nâng đỡ.” Không ai dám thú nhận: “Tôi thấy cô đơn.” Người ta sợ sự thật sẽ làm xáo trộn vẻ bình yên bên ngoài. Nhưng một bình yên được xây trên sự né tránh không phải là bình an của Chúa. Đó chỉ là sự yên lặng của một căn nhà đã lâu không còn tiếng nói thật.
Chúa Giêsu không đến trần gian để thiết lập một cộng đoàn của những con người chỉ đứng cạnh nhau cho đúng đội hình. Ngài đến để quy tụ những người con tản mác về một mối. Ngài đến để phá đổ bức tường ngăn cách. Ngài đến để làm cho người xa lạ trở thành anh em. Ngài đến để biến những con tim đóng kín thành những con tim biết yêu, biết chạnh thương, biết tha thứ, biết ôm lấy nhau trong sự thật. Chúa Giêsu không nói: “Hãy giữ khoảng cách với nhau để khỏi bị tổn thương.” Ngài nói: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” (Ga 13,34). Mà tình yêu của Chúa Giêsu không phải là một thứ tình yêu an toàn, không dính dáng, không hao tổn, không đau đớn. Tình yêu ấy là tình yêu cúi xuống rửa chân. Tình yêu ấy là tình yêu ngồi ăn với kẻ phản bội. Tình yêu ấy là tình yêu nhìn Phêrô sau khi ông chối Thầy. Tình yêu ấy là tình yêu tha thứ cho những kẻ đóng đinh mình. Tình yêu ấy là tình yêu mở cạnh sườn để máu và nước chảy ra. Nếu chúng ta gọi mình là môn đệ của Chúa, là người sống đời thánh hiến, là người thuộc về cộng đoàn của Đức Kitô, thì chúng ta không thể biến đời tu thành một nơi trú ẩn an toàn cho cái tôi khép kín. Đời tu không phải là nơi ta trốn khỏi tình yêu. Đời tu là nơi ta học yêu đến cùng.
Dĩ nhiên, yêu thương không có nghĩa là xâm phạm nhau. Gần gũi không có nghĩa là kiểm soát nhau. Hiệp thông không có nghĩa là mất tự do nội tâm. Chúa Giêsu không mời gọi chúng ta sống một tình cảm hỗn độn, lệ thuộc, cảm tính hay thiếu trưởng thành. Nhưng cũng không thể nhân danh sự trưởng thành để sống vô cảm. Có một thứ khoảng cách cần thiết để tôn trọng nhân vị, nhưng cũng có một thứ khoảng cách độc hại làm nghẹt thở tình huynh đệ. Có một sự thinh lặng thánh thiện giúp con người cầu nguyện, nhưng cũng có một sự thinh lặng lạnh lùng giết chết tương quan. Có một sự kín đáo cần thiết để bảo vệ đời sống nội tâm, nhưng cũng có một sự khép kín khiến cộng đoàn trở thành những người lạ sống chung nhà. Vấn đề không nằm ở khoảng cách bên ngoài, mà nằm ở trái tim bên trong. Một người có thể ở xa về địa lý nhưng rất gần trong tình thương. Một người có thể ngồi cạnh ta mỗi ngày mà xa như chưa từng quen biết.
Khoảng cách không tên thường biểu hiện qua những điều rất nhỏ. Khi nghe một người anh em thành công, ta không còn vui thật lòng, mà chỉ im lặng hoặc mỉm cười miễn cưỡng. Khi thấy một chị em gặp khó khăn, ta không còn tự nhiên bước đến, mà nghĩ: “Chuyện của người ấy, đừng dính vào.” Khi một người vắng mặt trong bữa cơm, ta không hỏi thăm vì sợ bị xem là tò mò. Khi một người thay đổi sắc mặt, ta nhận ra nhưng giả vờ không thấy. Khi một người cần được bênh vực, ta chọn im lặng để an toàn. Khi một người nói điều làm ta đau, ta không đối thoại, nhưng âm thầm ghi vào lòng. Khi một người xin lỗi, ta nói “không sao”, nhưng trong lòng vẫn chưa tha. Khi trao bình an trong Thánh lễ, tay chạm tay nhưng lòng không chạm lòng. Khi cùng hát một bài ca hiệp nhất, miệng hát rất đúng nhưng trái tim lại không hòa âm. Những dấu hiệu ấy nếu không được nhận ra, cộng đoàn sẽ dần mất đi linh hồn. Còn hình thức, nhưng thiếu sự sống. Còn tổ chức, nhưng thiếu gia đình. Còn kỷ luật, nhưng thiếu lòng thương xót. Còn bổn phận, nhưng thiếu niềm vui.
Căn bệnh lớn của khoảng cách không tên là nó làm cho con người quen với sự lạnh lẽo. Ban đầu, ta đau vì thấy mình xa người khác. Sau đó, ta quen. Rồi ta cho rằng như thế là bình thường. Rồi ta truyền lại sự lạnh lẽo ấy cho người đến sau. Một người trẻ bước vào cộng đoàn với trái tim đầy lửa, muốn yêu, muốn sống thật, muốn chia sẻ, muốn thuộc về. Nhưng nếu em gặp một môi trường mà ai cũng dè chừng, ai cũng giữ kẽ, ai cũng nói những lời đúng mà không có hơi ấm, ai cũng khuyên “đừng tin ai quá”, “đừng thân ai quá”, “cứ lo phần mình”, thì dần dần em cũng học cách đóng cửa. Ngọn lửa ban đầu tắt dần. Sự đơn sơ trở thành đề phòng. Niềm vui trở thành nhiệm vụ. Lý tưởng trở thành thói quen. Và cộng đoàn, thay vì là nơi chữa lành, lại vô tình trở thành nơi sản sinh thêm những trái tim cô độc.
Điều đáng sợ nhất là khoảng cách không tên có thể tồn tại ngay giữa những người nói rất nhiều về tình yêu. Người ta có thể giảng về bác ái, viết về hiệp thông, tổ chức hội thảo về đời sống cộng đoàn, chia sẻ rất hay về linh đạo, nhưng khi bước vào đời sống thật, lại không thể ngồi xuống lắng nghe một người anh em đang bị tổn thương. Người ta có thể nói rất cảm động về người nghèo, nhưng lại lạnh lùng với người cùng bàn ăn. Người ta có thể khóc trước nỗi đau của nhân loại, nhưng lại không nhận ra nước mắt của người sống cùng mình. Người ta có thể hăng say đi truyền giáo nơi xa, nhưng lại bỏ quên mảnh đất truyền giáo đầu tiên là chính cộng đoàn của mình. Người ta có thể nói về Hội Thánh hiệp hành, nhưng trong nhà lại không ai dám bước chung với ai. Đây là một nghịch lý đau lòng. Bởi lẽ, nếu Tin Mừng không bắt đầu từ căn phòng chung, từ bàn cơm chung, từ giờ kinh chung, từ cách ta nhìn nhau mỗi ngày, thì Tin Mừng ấy dễ trở thành một bài diễn văn đẹp hơn là một đời sống được nhập thể.
Chúa Giêsu đã chọn sống với các môn đệ trước khi sai họ đi rao giảng. Ngài không chỉ dạy họ giáo lý, nhưng cho họ sống chung với Ngài. Và trong cộng đoàn đầu tiên ấy cũng có đầy yếu đuối: Phêrô nóng nảy và chối Thầy, Tôma nghi ngờ, Giacôbê và Gioan ham chỗ nhất, Giuđa phản bội, các môn đệ tranh luận xem ai là người lớn nhất. Cộng đoàn của Chúa Giêsu không phải là cộng đoàn của những con người hoàn hảo, nhưng là cộng đoàn của những con người được Chúa kiên nhẫn yêu thương, sửa dạy và quy tụ. Điều làm nên cộng đoàn Kitô giáo không phải là mọi người đều không có lỗi, nhưng là mọi người biết trở về với tình yêu. Không phải là không có khác biệt, nhưng là khác biệt không làm mất hiệp thông. Không phải là không có vết thương, nhưng là vết thương được đưa đến trước mặt Chúa để được chữa lành. Không phải là không có nước mắt, nhưng là nước mắt không bị bỏ mặc.
Để chữa lành khoảng cách không tên, trước hết cần can đảm gọi tên nó. Nhiều cộng đoàn không được chữa lành vì không ai dám thừa nhận rằng mình đang xa nhau. Ai cũng sợ nói ra sẽ làm mất bình an. Nhưng thật ra, không nói ra mới là điều làm mất bình an sâu xa nhất. Một căn bệnh không được chẩn đoán thì không thể được chữa trị. Một vết thương cứ bị che đậy sẽ âm thầm nhiễm trùng. Một nỗi đau không được gọi tên sẽ biến thành cay đắng. Chữa lành bắt đầu khi có ai đó đủ khiêm tốn để nói: “Chúng ta đang xa nhau.” Không phải để kết án. Không phải để đổ lỗi. Không phải để truy tìm thủ phạm. Nhưng để cùng nhau trở về. Câu nói ấy rất đau, nhưng cũng rất cứu độ. Bởi vì chỉ khi ta nhận ra khoảng cách, ta mới bắt đầu hành trình bước lại gần nhau.
Bước thứ hai là học lại nghệ thuật lắng nghe. Nhiều khoảng cách trong cộng đoàn không phải vì thiếu lời nói, mà vì thiếu người nghe. Người ta nói rất nhiều, nhưng không nghe nhau. Người ta tranh luận, phản biện, giải thích, biện minh, dạy dỗ, sửa lỗi, nhưng không thật sự đặt mình vào nỗi đau của người kia. Lắng nghe không phải là chờ người khác nói xong để mình trả lời. Lắng nghe là tạm gác cái tôi xuống để cho nỗi lòng của người kia có chỗ được hiện diện. Lắng nghe là không vội phán xét. Không vội dán nhãn. Không vội kết luận. Không vội đạo đức hóa nỗi đau của người khác bằng những câu nói nghe rất thánh thiện nhưng lại thiếu cảm thông. Có những người không cần ta giải quyết vấn đề ngay. Họ chỉ cần được nghe. Có những vết thương chưa cần lời khuyên. Chúng cần một trái tim đủ rộng để chứa. Có những người không cần ta nói: “Chuyện đó có gì đâu.” Họ cần ta nói: “Tôi hiểu điều đó đã làm bạn đau.”
Bước thứ ba là học nói thật trong yêu thương. Khoảng cách không tên lớn lên trong những điều không được nói. Có những lời đáng lẽ phải nói sớm, nhưng vì sợ, ta nuốt vào. Có những hiểu lầm đáng lẽ phải giải thích ngay, nhưng ta để mặc. Có những tổn thương đáng lẽ phải đưa ra ánh sáng, nhưng ta chôn xuống. Có những lời xin lỗi đáng lẽ phải thốt lên, nhưng ta giữ lại vì tự ái. Rồi tất cả trở thành một kho chứa âm thầm trong lòng. Sống cộng đoàn không thể chỉ dựa trên phép lịch sự. Phép lịch sự giúp người ta tránh va chạm, nhưng không đủ để tạo hiệp thông. Hiệp thông cần sự thật. Nhưng sự thật phải được nói trong tình yêu, chứ không phải như một con dao. Nói thật không phải là trút hết bực dọc lên người khác. Nói thật không phải là nhân danh thẳng thắn để làm tổn thương. Nói thật là mở lòng với sự khiêm tốn: “Điều đó đã làm tôi buồn.” “Tôi đã hiểu lầm bạn.” “Tôi cần bạn giúp tôi hiểu rõ hơn.” “Tôi xin lỗi vì đã làm bạn đau.” “Tôi muốn chúng ta đừng xa nhau nữa.” Những câu nói đơn sơ như thế có thể mở lại những cánh cửa đã đóng rất lâu.
Bước thứ tư là tập những cử chỉ nhỏ của tình huynh đệ. Khoảng cách không tên thường được tạo nên bởi những điều nhỏ, nên cũng được chữa lành bằng những điều nhỏ. Một ánh mắt nhìn thật. Một lời chào có hồn. Một câu hỏi thăm không xã giao. Một ly nước đặt lặng lẽ trước mặt người đang mệt. Một tin nhắn ngắn: “Hôm nay bạn ổn không?” Một lần chủ động ngồi cạnh người mình đã tránh né. Một lời cảm ơn chân thành. Một lời xin lỗi không biện minh. Một lần nhớ ngày bổn mạng, ngày khấn, ngày sinh nhật. Một lần đứng về phía người yếu thế. Một lần không tham gia vào lời nói xấu. Một lần chọn bảo vệ danh dự của người vắng mặt. Những điều ấy nhỏ, nhưng không hề nhỏ. Chúng là những viên gạch âm thầm xây lại chiếc cầu. Tình yêu lớn trong cộng đoàn thường không bắt đầu bằng những chương trình hoành tráng, mà bằng những cử chỉ rất bình thường được làm với trái tim thật.
Bước thứ năm là đặt Thánh Thể vào trung tâm của hành trình chữa lành. Bởi vì cộng đoàn tu trì không phải là một câu lạc bộ của những người hợp tính nhau. Cộng đoàn tu trì được sinh ra từ Đức Kitô, được nuôi bằng Đức Kitô, được quy tụ quanh bàn tiệc Đức Kitô. Nếu chúng ta cùng rước một Tấm Bánh mà vẫn lạnh lùng với nhau, thì chúng ta cần tự hỏi mình đã để Thánh Thể đi vào đời sống cụ thể đến mức nào. Thánh Thể không chỉ là giờ thờ phượng trong nhà nguyện. Thánh Thể còn là lối sống bẻ ra cho nhau. Chúa Giêsu cầm lấy bánh, tạ ơn, bẻ ra và trao đi. Người sống Thánh Thể cũng phải để đời mình được cầm lấy, được chúc tụng, được bẻ ra và được trao đi. Không có hiệp thông Thánh Thể thật nếu không có nỗ lực hiệp thông huynh đệ. Không thể nói mình yêu Chúa Giêsu trong Nhà Tạm mà lại thản nhiên để người anh em bên cạnh chết dần trong cô đơn. Không thể quỳ rất lâu trước Mình Thánh Chúa mà lại không chịu bước vài bước đến với người mình đang tránh mặt. Thánh Thể luôn kéo chúng ta ra khỏi cái tôi đóng kín để đưa chúng ta vào thân mình duy nhất của Đức Kitô.
Chữa lành khoảng cách không tên cũng đòi hỏi sự khiêm nhường. Kiêu ngạo làm con người không thể bước lại gần nhau. Kiêu ngạo nói: “Tại sao tôi phải xin lỗi trước?” Khiêm nhường nói: “Tình huynh đệ quan trọng hơn phần thắng của tôi.” Kiêu ngạo nói: “Người ấy phải thay đổi trước.” Khiêm nhường nói: “Tôi bắt đầu từ phần của tôi.” Kiêu ngạo nói: “Tôi không sai.” Khiêm nhường nói: “Có thể tôi đã làm người ấy đau mà không biết.” Kiêu ngạo nói: “Tôi không cần ai.” Khiêm nhường nói: “Tôi cũng là một người nghèo cần được yêu thương.” Không có cộng đoàn nào được chữa lành nếu mọi người đều chờ người khác bước trước. Sẽ phải có một người can đảm bắt đầu. Một người đặt cái tôi xuống. Một người mở lời. Một người xin lỗi. Một người ngưng lạnh lùng. Một người phá vòng im lặng. Một người dám yêu lại sau khi đã bị đau. Và nhiều khi, chính người ấy là hạt giống âm thầm làm cả cộng đoàn hồi sinh.
Tuy nhiên, cần nói rõ rằng chữa lành khoảng cách không tên không có nghĩa là phủ nhận những vết thương thật, cũng không có nghĩa là buộc người bị tổn thương phải lập tức trở nên thân mật như trước. Có những vết thương cần thời gian. Có những tương quan cần được phục hồi từng bước. Có những trường hợp cần sự phân định, đồng hành, thậm chí cần giới hạn rõ ràng để bảo vệ sự thật và phẩm giá. Tha thứ không phải là giả vờ như không có gì xảy ra. Hiệp thông không phải là xóa bỏ mọi trách nhiệm. Yêu thương không phải là để cho sự sai trái tiếp tục. Nhưng ngay cả khi cần giữ một khoảng cách khôn ngoan trong hành vi, trái tim vẫn được mời gọi không nuôi hận thù. Điều Chúa mời gọi không phải là một thứ gần gũi cảm tính bất chấp mọi sự, nhưng là một tình yêu trưởng thành, biết sự thật, biết giới hạn, biết cầu nguyện, biết tha thứ, biết tìm điều tốt cho người khác, và biết để Thiên Chúa chữa lành những gì sức người chưa thể làm được.
Khoảng cách không tên còn được chữa lành bằng ký ức thiêng liêng. Mỗi cộng đoàn cần thỉnh thoảng nhớ lại lý do mình đã bắt đầu. Ngày đầu bước vào đời tu, ai trong chúng ta cũng mang một ngọn lửa. Ta không vào nhà dòng để trở thành người lạnh lùng hơn. Ta không khấn dòng để học cách phòng vệ tinh vi hơn. Ta không mặc áo tu để sống như một người xa lạ trong chính gia đình thiêng liêng của mình. Ta đã đến vì nghe tiếng Chúa gọi. Ta đã ở lại vì tin rằng tình yêu Chúa lớn hơn những giới hạn của ta. Ta đã tuyên khấn không chỉ để thuộc về Chúa một mình, mà còn để thuộc về một thân thể, một linh đạo, một cộng đoàn, một đoàn người cùng bước theo Đức Kitô. Nhớ lại điều ấy không phải để lãng mạn hóa quá khứ, nhưng để đánh thức lòng trung thành với ơn gọi. Có thể chúng ta đã mệt. Có thể chúng ta đã bị đau. Có thể chúng ta đã thất vọng về nhau. Nhưng lời mời gọi ban đầu của Chúa vẫn còn đó: “Hãy theo Thầy.” Và theo Thầy luôn có nghĩa là học yêu như Thầy.
Một cộng đoàn được chữa lành không phải là cộng đoàn không còn vấn đề. Đó là cộng đoàn biết cách quay về với nhau sau những vấn đề. Đó là nơi người ta có thể khác nhau mà không loại trừ nhau. Có thể góp ý mà không hạ nhục nhau. Có thể sửa lỗi mà không làm mất danh dự nhau. Có thể nói thật mà không giết chết nhau. Có thể yếu đuối mà không bị khinh thường. Có thể thành công mà không bị ganh tị. Có thể thất bại mà không bị bỏ rơi. Có thể im lặng mà vẫn được hiểu. Có thể khóc mà không xấu hổ. Có thể xin giúp đỡ mà không sợ bị xem là kém cỏi. Có thể sống là chính mình trước mặt Chúa và anh chị em. Một cộng đoàn như thế không tự nhiên mà có. Nó phải được xây từng ngày bằng cầu nguyện, đối thoại, tha thứ, hy sinh, kỷ luật nội tâm và những chọn lựa nhỏ bé của tình yêu.
Đời tu sẽ nghèo nàn biết bao nếu chúng ta chỉ sống cạnh nhau như những nhân viên cùng một cơ quan thiêng liêng. Đời tu sẽ khô cứng biết bao nếu cộng đoàn chỉ còn là nơi phân công công việc, giữ giờ giấc, hoàn thành trách nhiệm, nhưng thiếu hơi ấm gia đình. Đời tu sẽ buồn biết bao nếu những người đã bỏ mọi sự để theo Chúa lại không tìm thấy nơi nhau một mái nhà. Người tu không cần một cộng đoàn hoàn hảo, nhưng rất cần một cộng đoàn có trái tim. Một cộng đoàn biết hỏi thăm nhau. Biết đợi nhau. Biết nâng nhau. Biết khóc với nhau. Biết cười với nhau. Biết chịu đựng nhau. Biết sửa nhau. Biết tha cho nhau. Biết nhìn nhau không chỉ bằng lỗi lầm, nhưng bằng ơn gọi. Biết tin rằng dưới lớp bụi của yếu đuối vẫn còn một người anh em, một người chị em mà Chúa đã yêu, đã gọi, đã chọn và đã trao cho ta như một phần của hành trình nên thánh.
Khoảng cách không tên là một lời cảnh tỉnh. Nó nhắc chúng ta rằng sống chung chưa chắc đã là hiệp thông. Cùng làm việc chưa chắc đã là cùng một lòng. Cùng cầu nguyện chưa chắc đã để Chúa chạm vào tương quan. Cùng gọi nhau là anh chị em chưa chắc đã thật sự đối xử với nhau như anh chị em. Vì thế, mỗi người cần tự hỏi: Trong cộng đoàn của tôi, có ai đang bị bỏ quên không? Có ai tôi đang tránh mặt không? Có ai mỗi lần nghĩ đến là lòng tôi khép lại không? Có ai đã từng làm tôi đau mà tôi chưa đưa đến trước mặt Chúa không? Có ai tôi đã làm đau mà chưa đủ khiêm tốn xin lỗi không? Có ai đang chờ một lời hỏi thăm của tôi không? Có ai đang sống cạnh tôi mà tôi chưa bao giờ thật sự lắng nghe không? Những câu hỏi ấy không dễ chịu, nhưng rất cần thiết. Bởi vì nhiều khi khoảng cách không tên không nằm ở đâu xa. Nó nằm ngay trong cách tôi nhìn, cách tôi im lặng, cách tôi né tránh, cách tôi tự cho mình có lý, cách tôi bảo vệ cái tôi hơn là bảo vệ tình huynh đệ.
Chúng ta không thể tự mình phá đổ mọi bức tường. Có những bức tường đã xây quá lâu. Có những vết thương đã hằn quá sâu. Có những tương quan đã mỏi mệt quá nhiều. Nhưng chúng ta có thể bắt đầu bằng một lời cầu nguyện thật: “Lạy Chúa, xin cho con đừng quen với sự xa cách. Xin cho con đừng xem sự lạnh lùng là bình thường. Xin cho con đừng dùng luật lệ để che giấu trái tim khép kín. Xin cho con đừng nhân danh khôn ngoan để trốn tránh yêu thương. Xin cho con biết nhìn anh chị em con bằng ánh mắt của Chúa. Xin chữa lành trong con nỗi sợ bị tổn thương. Xin dạy con yêu mà không chiếm hữu, gần mà không xâm phạm, thật mà không làm đau, tha thứ mà không giả dối, khiêm nhường mà không yếu hèn. Xin cho cộng đoàn chúng con trở lại thành một mái nhà, nơi người mệt được nghỉ, người yếu được nâng, người sai được sửa trong yêu thương, người đau được lắng nghe, người cô đơn được tìm thấy.”
Có lẽ phép lạ lớn nhất trong một cộng đoàn không phải là những công trình được xây lên, những chương trình được tổ chức, những thành quả được báo cáo, nhưng là một ngày kia, những người đã xa nhau biết ngồi lại bên nhau. Một người nói: “Tôi xin lỗi.” Một người đáp: “Tôi cũng vậy.” Một người rơi nước mắt. Một người đưa khăn. Một người kể lại nỗi đau. Một người lắng nghe không phán xét. Một người thú nhận mình đã sợ. Một người khác thừa nhận mình đã lạnh lùng. Rồi không phải mọi sự lập tức trở nên hoàn hảo, nhưng có một luồng khí mới đi vào căn nhà. Không khí của sự thật. Không khí của lòng thương xót. Không khí của Chúa Thánh Thần. Khi ấy, khoảng cách không tên bắt đầu có tên: đó là nỗi sợ cần được chữa lành. Đó là vết thương cần được yêu thương. Đó là tiếng kêu thầm của những trái tim khát hiệp thông. Và khi đã có tên, nó không còn thống trị chúng ta trong bóng tối nữa.
Chúa Giêsu đã không cứu thế gian bằng cách giữ khoảng cách. Ngài đã đến gần. Ngài đến gần người phong cùi. Đến gần người tội lỗi. Đến gần người khóc thương. Đến gần người bị loại trừ. Đến gần kẻ phản bội. Đến gần cả những môn đệ nhát đảm bỏ chạy. Ngài đến gần đến mức trở nên xác phàm. Đến gần đến mức chịu đóng đinh. Đến gần đến mức ở lại trong Thánh Thể. Một Thiên Chúa như thế không thể muốn các môn đệ của Ngài sống xa nhau trong cùng một mái nhà. Một Thiên Chúa như thế không thể hài lòng khi chúng ta chỉ giữ được vẻ ngoài bình yên mà đánh mất tình yêu bên trong. Một Thiên Chúa như thế đang âm thầm đứng trước cửa từng trái tim và gõ: “Con có muốn mở ra không? Con có muốn yêu lại không? Con có muốn bước lại gần không?”
Khoảng cách không tên chỉ thật sự được chữa lành khi mỗi người dám để Chúa chạm vào phần khép kín nhất của mình. Không phải chỉ chạm vào trí hiểu, để ta biết nhiều hơn về bác ái. Không phải chỉ chạm vào môi miệng, để ta nói hay hơn về hiệp thông. Nhưng chạm vào trái tim, nơi ta đã từng bị đau và đã âm thầm thề rằng sẽ không bao giờ mở ra nữa. Chính nơi đó, Chúa muốn nói: “Đừng sợ.” Đừng sợ yêu thương. Đừng sợ tha thứ. Đừng sợ xin lỗi. Đừng sợ bắt đầu lại. Đừng sợ bị coi là người yếu khi con chọn bước trước. Đừng sợ mất phần thắng khi con chọn gìn giữ tình huynh đệ. Bởi vì trong Nước Thiên Chúa, người thắng không phải là người giữ được cái tôi nguyên vẹn, mà là người để tình yêu chiến thắng nơi mình.
Và như thế, khoảng cách không tên không chỉ là một vấn đề tâm lý hay sinh hoạt cộng đoàn. Nó là một vấn đề thiêng liêng. Nó đụng đến căn tính của người môn đệ. Nó hỏi chúng ta có thật sự tin Tin Mừng không. Nó hỏi chúng ta có dám sống điều mình cầu nguyện không. Nó hỏi chúng ta có dám để giới răn mới của Chúa Giêsu trở thành máu thịt trong từng tương quan không. “Hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” không phải là một khẩu hiệu treo trên tường nhà nguyện. Đó là con đường thập giá hằng ngày của đời sống chung. Yêu như Thầy là cúi xuống. Là bước trước. Là tha thứ bảy mươi lần bảy. Là không bỏ rơi người yếu. Là không đóng khung người khác trong lỗi lầm quá khứ. Là không để sự lạnh lùng trở thành văn hóa. Là không để im lặng biến thành mồ chôn tình huynh đệ. Là không để những người sống chung một sứ mạng phải chết khát tình thương ngay trong nhà Chúa.
Nếu một ngày nào đó, trong cộng đoàn, ta có thể nhìn nhau bằng ánh mắt dịu hơn, chào nhau bằng lời chào thật hơn, lắng nghe nhau kiên nhẫn hơn, xin lỗi nhau dễ dàng hơn, tha thứ nhau sâu hơn, cầu nguyện cho nhau chân thành hơn, thì khoảng cách không tên sẽ bắt đầu tan. Nó không tan trong một ngày. Nhưng nó sẽ tan như sương mù trước ánh mặt trời. Ánh mặt trời ấy là Đức Kitô. Ngài là Đấng phá đổ mọi bức tường. Ngài là Bình An của chúng ta. Ngài là Đấng làm cho những kẻ xa trở nên gần. Ngài là Đấng có thể biến một căn nhà lạnh thành một mái ấm, biến một cộng đoàn mỏi mệt thành một gia đình, biến những trái tim sợ hãi thành những trái tim biết yêu thương.
Vậy, khoảng cách không tên là gì? Đó là khi con người còn ở cạnh nhau nhưng tình yêu đã lùi xa. Đó là khi bổn phận còn chạy nhưng trái tim đã mệt. Đó là khi nụ cười còn đó nhưng ánh mắt không còn gặp nhau. Đó là khi lời kinh vẫn vang nhưng hiệp thông đã nghẹn. Đó là khi người ta sợ bị đau đến mức không còn dám yêu. Nhưng trong ánh sáng Tin Mừng, khoảng cách không tên cũng có thể trở thành nơi ân sủng bắt đầu. Bởi vì chính khi nhận ra mình xa nhau, ta nghe lại lời Chúa gọi trở về. Chính khi thấy lòng mình khép kín, ta biết mình cần được chữa lành. Chính khi đau vì sự lạnh lẽo, ta mới khao khát hơi ấm của tình huynh đệ. Và chính khi dám bước một bước nhỏ về phía nhau, ta sẽ thấy Chúa đã bước về phía chúng ta từ rất lâu rồi.
Chương 2: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT “KHOẢNG CÁCH KHÔNG TÊN” TRONG ĐỜI TU
Có những khoảng cách không đo được bằng mét, bằng cây số, bằng cánh cửa khép lại hay bằng bức tường dựng lên. Có những khoảng cách không ai đặt tên, không ai dám gọi đúng tên, không ai muốn thú nhận, nhưng nó âm thầm có mặt trong đời sống cộng đoàn như một làn sương lạnh len qua từng kẽ cửa. Nó không ồn ào. Nó không gây tiếng động. Nó không làm vỡ chén bát, không khiến người ta lớn tiếng với nhau, không tạo ra những cuộc họp căng thẳng, không để lại dấu vết rõ ràng như một cuộc xung đột. Nhưng nó làm cho trái tim người tu sĩ khô dần. Nó làm cho những lời cầu nguyện chung mất đi hơi ấm. Nó làm cho bàn ăn cộng đoàn trở thành nơi những chiếc ghế ngồi gần nhau mà tâm hồn lại xa nhau. Nó làm cho một mái nhà tu trì, vốn được gọi là “nhà của Chúa”, đôi khi trở thành nơi mỗi người lặng lẽ mang một thế giới riêng, một vết thương riêng, một nỗi sợ riêng, một sự mỏi mệt riêng mà không biết gửi vào đâu, không biết nói với ai, không biết khóc trước mặt ai.
Khoảng cách không tên trong đời tu không phải là chuyện hiếm. Có khi nó hiện diện ngay trong những cộng đoàn rất đông, rất nề nếp, rất đạo đức, rất đúng giờ, rất nghiêm túc. Chuông vẫn reo. Kinh vẫn đọc. Thánh Lễ vẫn dâng. Giờ cơm vẫn đủ mặt. Lịch làm việc vẫn vận hành. Bề ngoài mọi sự xem ra bình thường, thậm chí tốt đẹp. Nhưng bên dưới cái bình thường ấy, có những tâm hồn đang âm thầm tự hỏi: “Có ai thật sự hiểu tôi không? Có ai đang nhìn thấy tôi không? Có ai nhận ra tôi đang buồn không? Có ai biết tôi mệt đến mức nào không? Có ai ở đây là người tôi có thể mở lòng mà không sợ bị xét đoán không?” Khi những câu hỏi ấy kéo dài mà không có câu trả lời, người tu sĩ bắt đầu học cách tự thu mình lại. Ban đầu chỉ là giữ im lặng để tránh phiền phức. Sau đó là cười cho xong chuyện. Rồi dần dần là đóng cửa trái tim. Và khi trái tim đã đóng cửa, cộng đoàn vẫn còn đó, nhưng hiệp thông đã bị rạn nứt.
Dưới đây là những dấu hiệu rất cụ thể giúp ta nhận ra mình, hoặc cộng đoàn mình, có đang rơi vào khoảng cách không tên hay không. Không phải để kết án ai. Không phải để chỉ tay vào người khác. Không phải để than trách cộng đoàn, trách bề trên, trách anh chị em. Nhưng để can đảm nhìn vào sự thật. Vì trong đời sống thiêng liêng, chỉ điều gì được đưa ra ánh sáng mới có thể được chữa lành. Một vết thương bị che kín quá lâu sẽ không tự khỏi. Một nỗi buồn bị đạo đức hóa quá nhanh sẽ không biến mất. Một khoảng cách bị phủ lên bằng những câu nói thánh thiện nhưng thiếu gặp gỡ thật sẽ ngày càng sâu hơn. Vì thế, nhận diện không phải là bi quan. Nhận diện là bước đầu của ơn cứu độ. Nhận diện là khiêm tốn nói với Chúa: “Lạy Chúa, con đang sống trong nhà Chúa, nhưng có khi con không còn biết sống với anh chị em của con nữa. Xin Chúa chỉ cho con thấy điều gì đang chết dần trong trái tim con.”
- Cảm giác cô đơn dù sống trong cộng đoàn 30–50 người
Một trong những dấu hiệu đau nhất của khoảng cách không tên là cảm giác cô đơn giữa đám đông. Người tu sĩ có thể sống trong một cộng đoàn rất đông: ba mươi người, năm mươi người, thậm chí nhiều hơn. Mỗi ngày gặp nhau ở nhà nguyện, phòng ăn, hành lang, sân vườn, lớp học, phòng khách, công tác mục vụ. Nhưng càng gặp nhiều, lại càng thấy mình không được chạm đến. Càng đông người, càng lộ rõ nỗi cô đơn. Cô đơn ấy không phải vì thiếu người xung quanh, nhưng vì thiếu người thật sự lắng nghe. Không phải vì không có ai nói chuyện, nhưng vì những cuộc nói chuyện chỉ dừng lại ở công việc, thời tiết, bổn phận, lịch trực, tin tức, chuyện bếp núc, chuyện giáo xứ, chuyện học hành. Người ta có thể hỏi: “Chị đi đâu đó?” “Cha ăn cơm chưa?” “Thầy chuẩn bị bài chưa?” “Sơ khỏe không?” Nhưng rất hiếm khi có ai hỏi: “Dạo này tâm hồn chị thế nào?” “Có điều gì đang làm cha nặng lòng không?” “Thầy có đang thấy cô đơn không?” “Sơ có cần ai ngồi bên cạnh một chút không?”
Cô đơn trong đời tu nguy hiểm ở chỗ nó thường bị che phủ bằng sự thánh thiện bên ngoài. Khi một người ngoài đời cô đơn, họ có thể nói: “Tôi buồn, tôi cô đơn.” Nhưng khi một tu sĩ cô đơn, nhiều khi chính họ cũng không dám gọi tên cảm xúc ấy. Họ sợ người khác nghĩ mình yếu đuối. Sợ bị đánh giá là thiếu đời sống cầu nguyện. Sợ bị nói rằng: “Có Chúa rồi mà còn cô đơn sao?” Sợ bị hiểu lầm là chưa đủ trưởng thành trong ơn gọi. Thế là họ giấu. Họ giấu nỗi cô đơn sau nụ cười, sau sự bận rộn, sau công việc mục vụ, sau giờ kinh đều đặn, sau những lời khuyên rất đạo đức dành cho người khác. Nhưng càng giấu, cô đơn càng sâu. Có những tối sau một ngày phục vụ, người tu sĩ trở về phòng, khép cửa lại, ngồi xuống, và bỗng thấy một khoảng trống mênh mông trong lòng. Họ không muốn rời bỏ đời tu. Họ không nghi ngờ Chúa. Họ vẫn yêu ơn gọi. Nhưng họ đau vì trong chính cộng đoàn của mình, họ không biết phải đặt nỗi buồn vào đâu.
Cần phân biệt cô tịch thánh thiện và cô đơn bệnh hoạn. Cô tịch là không gian cần thiết để gặp Chúa. Cô tịch làm tâm hồn sâu hơn, bình an hơn, tự do hơn. Còn cô đơn bệnh hoạn làm tâm hồn co lại, nghi ngờ hơn, lạnh hơn, mệt hơn. Cô tịch giúp người tu sĩ trở về với nội tâm để yêu thương nhiều hơn. Cô đơn không được chữa lành khiến người tu sĩ sợ yêu thương, sợ mở lòng, sợ bị tổn thương. Một tu sĩ trưởng thành không phải là người không bao giờ cô đơn, nhưng là người biết đem nỗi cô đơn của mình đến với Chúa và cũng biết khiêm tốn tìm kiếm những tương quan lành mạnh trong cộng đoàn. Chúa không dựng nên con người để sống như một hòn đảo. Ngay từ đầu, Thiên Chúa đã phán: “Con người ở một mình thì không tốt.” Câu ấy không chỉ đúng cho hôn nhân. Nó cũng đúng cho đời tu. Người tu sĩ sống độc thân vì Nước Trời, nhưng không được mời gọi sống cô độc như một linh hồn bị bỏ quên. Độc thân thánh hiến không phải là đóng cửa trái tim, mà là mở trái tim ra rộng hơn cho Thiên Chúa và cho con người.
Có những tu sĩ nổi tiếng trong lịch sử Giáo Hội đã trải qua những đêm tối nội tâm rất sâu. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, trong sự nhỏ bé và đơn sơ, đã hiểu thế nào là những thử thách của đức tin, những lúc lòng khô khan, những lúc không cảm thấy an ủi. Mẹ Têrêsa Calcutta, dù cả đời phục vụ người nghèo với nụ cười rạng rỡ, cũng đã trải qua một kinh nghiệm nội tâm rất dài của bóng tối và khát khao Thiên Chúa. Điều đó cho thấy: cảm thấy cô đơn hay khô khan không có nghĩa là thất bại trong ơn gọi. Nhưng nếu cô đơn ấy bị chôn kín, không được phân định, không được nâng đỡ, không được đưa vào cầu nguyện và đối thoại huynh đệ, nó có thể trở thành một vực sâu. Người tu sĩ lúc đó vẫn có thể làm việc rất hiệu quả, vẫn được người ngoài khen ngợi, vẫn giảng hay, dạy giỏi, phục vụ tốt, nhưng bên trong lại sống như một người lữ hành không có nơi nghỉ chân.
Dấu hiệu này cần được lắng nghe nghiêm túc. Nếu một người trong cộng đoàn thường xuyên lặng lẽ, ít chia sẻ, né tránh sinh hoạt, làm xong việc là về phòng, không còn hứng thú với niềm vui chung, dễ xúc động, dễ mệt, dễ thu mình, thì đừng vội kết luận họ khó tính, lập dị, thiếu tinh thần cộng đoàn. Có thể họ đang cô đơn. Có thể họ đang chờ một người đến gần không phải để sửa lỗi, nhưng để ngồi xuống. Có thể họ không cần một bài giảng, mà cần một ánh mắt. Không cần một lời phân tích, mà cần một câu hỏi chân thành: “Em có ổn không?” Trong đời tu, nhiều vết thương không được chữa lành không phải vì thiếu giáo lý, nhưng vì thiếu một người chịu lắng nghe.
- Khi ai đó kể chuyện buồn, bạn chỉ nói “Chúa sẽ an ủi chị” rồi… quay đi
Đây là một dấu hiệu rất tinh tế, vì nó được phủ bằng ngôn ngữ đạo đức. Khi một người trong cộng đoàn kể chuyện buồn, ta đáp: “Chúa sẽ an ủi chị.” Câu ấy đúng. Rất đúng. Chúa là Đấng an ủi. Chúa là nguồn bình an. Chúa là nơi nương náu. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: ta nói câu ấy rồi quay đi. Ta dùng một câu đạo đức để kết thúc cuộc gặp gỡ quá sớm. Ta trao cho người kia một chân lý đúng, nhưng không trao cho họ sự hiện diện của mình. Ta nói về Chúa như một cách tránh phải bước vào nỗi đau của người khác. Khi đó, câu “Chúa sẽ an ủi chị” không còn là lời đức tin, mà trở thành một bức màn che sự bất lực hoặc sự thờ ơ của ta.
Trong đời tu, chúng ta rất dễ rơi vào kiểu “an ủi thiêng liêng vội vàng”. Ai buồn, ta bảo: “Cầu nguyện đi.” Ai khóc, ta bảo: “Dâng cho Chúa đi.” Ai bị hiểu lầm, ta bảo: “Chúa biết hết mà.” Ai mệt mỏi, ta bảo: “Ơn Chúa đủ cho chị.” Những câu ấy đều đúng về mặt thần học, nhưng có thể sai về mặt mục vụ nếu chúng được nói ra quá nhanh, quá lạnh, quá xa. Chúa Giêsu không an ủi con người bằng những khẩu hiệu. Người an ủi bằng sự hiện diện. Trước mộ Lazarô, Chúa Giêsu biết Người sẽ làm cho Lazarô sống lại, nhưng Người vẫn khóc. Người không nói với Matta và Maria: “Đừng buồn, lát nữa Ta làm phép lạ.” Người bước vào nỗi đau của họ. Người để trái tim mình rung động. Người cho thấy Thiên Chúa không đứng xa đau khổ của con người để giảng giải, nhưng đi vào trong đó để cứu độ.
Khi ai đó kể chuyện buồn, điều họ cần trước tiên không phải là câu trả lời đúng, mà là một trái tim chịu ở lại. Có khi họ biết hết những điều ta sắp nói. Họ biết phải cầu nguyện. Họ biết Chúa yêu họ. Họ biết phải tha thứ. Họ biết phải phó thác. Nhưng lúc ấy, điều họ thiếu không phải là kiến thức đạo đức, mà là sức để tin tiếp. Và sức ấy nhiều khi đến từ một người chị em ngồi bên cạnh, im lặng, lắng nghe, không vội sửa, không vội khuyên, không vội kết luận, không vội thiêng liêng hóa mọi sự. Có những giọt nước mắt cần được chảy ra trước khi lời khuyên có thể đi vào. Có những nỗi đau cần được gọi tên trước khi được dâng lên. Có những tâm hồn cần được ôm bằng sự cảm thông trước khi có thể nghe lời mời gọi hoán cải.
Nếu trong cộng đoàn, người ta thường kể chuyện buồn và nhận lại những câu đạo đức ngắn ngủi rồi ai nấy quay đi, thì dần dần sẽ không ai kể nữa. Người ta sẽ học cách giấu. Họ sẽ nói: “Không có gì đâu.” “Con ổn.” “Em bình thường.” “Chị cứ lo việc của chị.” Nhưng bên trong là một sự đóng cửa. Đến một lúc, cộng đoàn trở thành nơi người ta chỉ chia sẻ những điều an toàn: lịch làm việc, chuyện bên ngoài, tin tức chung, những câu chuyện vui nhẹ nhàng. Còn những chuyện thật của trái tim thì bị chôn xuống. Đó là dấu hiệu của một cộng đoàn đang thiếu khả năng chứa đựng nỗi đau của nhau. Một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không có nước mắt, nhưng là cộng đoàn có chỗ cho nước mắt được rơi mà không bị xấu hổ.
Sự thờ ơ đạo đức là một cám dỗ rất nguy hiểm. Nó khiến ta tưởng mình đã làm bổn phận vì đã nói một câu về Chúa. Nhưng thật ra, có khi ta đã bỏ rơi Chúa đang hiện diện trong nỗi đau của người anh chị em. Chúa không chỉ ở trong nhà nguyện. Chúa cũng ở trong căn phòng nơi một tu sĩ đang khóc một mình. Chúa không chỉ ở trong Thánh Thể trên bàn thờ. Chúa cũng ở trong người chị em đang run rẩy kể về một vết thương cũ. Chúa không chỉ nói với ta qua Kinh Thánh. Chúa cũng nói qua câu nghẹn ngào của một người đang cần được nghe. Nếu ta quay đi quá nhanh, có thể ta đã bỏ lỡ một cuộc gặp gỡ với Chúa.
Cần học lại nghệ thuật ở lại. Ở lại không có nghĩa là giải quyết hết vấn đề. Ở lại không có nghĩa là chiều theo mọi cảm xúc. Ở lại không có nghĩa là biến cộng đoàn thành nơi than vãn. Ở lại là hiện diện cách trưởng thành. Là biết nghe mà không nuốt lấy nỗi đau của người khác. Là biết cảm thông mà không mất phân định. Là biết nói ít lại để yêu nhiều hơn. Là biết rằng đôi khi câu thiêng liêng nhất không phải là “Chúa sẽ an ủi chị”, mà là: “Em ngồi đây với chị một chút nhé.” Và sau khi đã ngồi, đã nghe, đã chia sẻ, lúc ấy lời “Chúa sẽ an ủi chị” mới có sức nặng, vì nó không còn là câu nói để tránh né, mà là lời đức tin được sinh ra từ lòng thương.
- Bạn biết rõ lịch trình của mọi người nhưng không biết trái tim họ đang ở đâu
Một cộng đoàn tu trì thường rất giỏi về lịch trình. Ai đi đâu, ai trực nhà cơm, ai phụ trách phụng vụ, ai dạy giáo lý, ai đi bệnh viện, ai có giờ linh hướng, ai họp, ai làm việc văn phòng, ai phụ trách khách, ai vắng nhà, ai về trễ, ai xin phép đi ngoài. Mọi thứ được ghi trên bảng, trong sổ, trong nhóm tin nhắn, trong lịch cộng đoàn. Người ta biết nhau rất rõ về mặt chức năng. Nhưng biết về chức năng chưa chắc là biết về con người. Ta có thể biết một người đang ở đâu về mặt địa lý, nhưng không biết họ đang ở đâu về mặt tâm hồn. Ta biết chị ấy sáng nay đi dạy, chiều nay đi họp, tối nay trực phòng khách; nhưng không biết chị ấy đang kiệt sức. Ta biết cha ấy hôm nay giảng ba lễ, gặp hai nhóm, giải tội một giờ; nhưng không biết cha ấy đang mất bình an. Ta biết thầy ấy phụ trách âm thanh, truyền thông, sinh hoạt giới trẻ; nhưng không biết thầy ấy đang cảm thấy mình chỉ được dùng như một công cụ. Ta biết sơ ấy làm bếp rất đảm đang; nhưng không biết sơ đang buồn vì nhiều năm không ai hỏi sơ thích gì, cần gì, mơ ước gì.
Khi một cộng đoàn chỉ biết nhau qua lịch trình, tương quan dễ bị biến thành quản lý. Người này nhìn người kia như một mắt xích trong hệ thống. Ai cũng có nhiệm vụ. Ai cũng có vai trò. Ai cũng cần hoàn thành phần việc của mình. Điều đó cần thiết, vì đời sống chung không thể thiếu tổ chức. Nhưng nếu cộng đoàn chỉ còn vận hành bằng bổn phận mà thiếu sự quan tâm đến trái tim, đời tu sẽ trở thành một guồng máy đạo đức. Guồng máy ấy có thể chạy rất đều, nhưng người trong đó dần dần mòn đi. Có những cộng đoàn không tan vỡ vì thiếu kỷ luật, mà vì quá nhiều kỷ luật nhưng quá ít tình người. Không phải vì thiếu giờ kinh, mà vì giờ kinh không còn nối người này với người kia. Không phải vì thiếu chương trình, mà vì chương trình nhiều quá đến nỗi không còn chỗ cho một cuộc gặp gỡ thật.
Biết trái tim người khác không có nghĩa là tò mò, soi mói, kiểm soát đời tư hay bắt người ta phải kể hết mọi chuyện. Đời tu cần sự kính trọng nội tâm. Mỗi người có một vùng thánh thiêng mà không ai được xâm phạm. Nhưng biết trái tim nghĩa là đủ gần để nhận ra khi người kia không còn là chính mình. Đủ nhạy để thấy một nụ cười gượng. Đủ thương để nhận ra một sự im lặng bất thường. Đủ tinh tế để hiểu rằng có những câu trả lời “con ổn” thật ra là lời cầu cứu kín đáo. Đủ khiêm tốn để không kết luận vội về người khác chỉ dựa trên vài biểu hiện bên ngoài.
Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu không chỉ biết các môn đệ làm gì. Người biết họ sợ hãi, tranh cãi, tham vọng, yếu đuối, buồn phiền, thất vọng. Người biết Phêrô mạnh miệng nhưng sẽ chối Thầy. Người biết Tôma cần chạm vào vết thương. Người biết hai môn đệ Emmau đang bỏ cuộc trong thất vọng. Người biết Maria Mađalêna đang khóc bên mộ. Cái biết của Chúa không phải là cái biết của người quản lý, nhưng là cái biết của Đấng yêu thương. Người nhìn không chỉ hành vi, nhưng nhìn tâm hồn. Đời tu cũng cần học cái nhìn ấy. Một bề trên chỉ biết lịch trình của anh chị em mà không biết tình trạng tâm hồn của họ thì dễ điều hành tốt nhưng đồng hành kém. Một cộng đoàn chỉ biết ai làm gì mà không biết ai đang đau ở đâu thì có thể hiệu quả bên ngoài nhưng nghèo hiệp thông bên trong.
Dấu hiệu này thường xuất hiện trong những cộng đoàn quá bận. Khi công việc mục vụ nhiều, người ta dễ nghĩ rằng gặp nhau trong công việc là đủ. Nhưng làm việc chung không đồng nghĩa với sống hiệp thông. Cùng tổ chức một lễ lớn, cùng dựng sân khấu, cùng tập hát, cùng chuẩn bị hội chợ, cùng làm truyền thông, cùng dạy giáo lý – tất cả đều tốt. Nhưng sau những việc chung ấy, nếu không có sự chia sẻ thật, người ta vẫn có thể xa nhau. Có những người cộng tác với nhau nhiều năm nhưng chưa bao giờ biết nỗi sợ lớn nhất của nhau. Có những tu sĩ sống chung một nhà mười năm nhưng chưa từng nghe nhau kể về hành trình ơn gọi cách sâu xa. Có những người cùng đọc kinh mỗi sáng nhưng không biết người bên cạnh đang chiến đấu với khủng hoảng đức tin. Khi đời tu chỉ còn biết nhau bằng lịch trình, thì lịch trình trở thành tấm bản đồ của một cộng đoàn không còn biết đường vào trái tim nhau.
Chữa lành dấu hiệu này bắt đầu bằng những câu hỏi nhỏ nhưng thật. Không cần những cuộc nói chuyện quá dài ngay lập tức. Chỉ cần bắt đầu bằng sự quan tâm có chiều sâu hơn: “Dạo này chị có mệt không?” “Tuần này có điều gì làm em vui không?” “Có điều gì đang làm cha nặng lòng không?” “Con thấy mấy hôm nay thầy ít nói, con có thể giúp gì không?” Những câu hỏi ấy phải đi kèm một thái độ sẵn sàng nghe. Nếu hỏi cho có, người kia sẽ nhận ra ngay. Nhưng nếu hỏi bằng lòng thật, một cánh cửa có thể mở ra. Và đôi khi chỉ một cánh cửa nhỏ cũng đủ để ánh sáng đi vào.
- Cầu nguyện chung trở thành thói quen, không còn là gặp gỡ
Đây là dấu hiệu rất đáng sợ, vì nó đụng đến trung tâm của đời tu. Đời tu được nuôi bằng cầu nguyện. Cộng đoàn tu trì được quy tụ không phải trước hết bởi công việc, sở thích hay hiệu quả mục vụ, mà bởi Thiên Chúa. Nhưng có một nghịch lý: chính những điều thánh thiêng nhất, nếu được lặp lại quá lâu mà thiếu tỉnh thức, cũng có thể trở thành thói quen vô hồn. Chuông nhà nguyện reo, mọi người đến. Kinh đọc đúng giờ. Thánh vịnh vang lên. Bài đọc được công bố. Thinh lặng được giữ. Cử chỉ đúng. Tư thế đúng. Lịch phụng vụ đúng. Nhưng lòng người có gặp Chúa không? Người ngồi bên cạnh có còn được ta nhìn như anh chị em trong Chúa không? Hay tất cả chỉ còn là một nhiệm vụ phải hoàn thành trước khi bước sang việc tiếp theo?
Cầu nguyện chung trở thành thói quen khi miệng đọc mà lòng vắng. Khi ta có mặt trong nhà nguyện nhưng tâm trí ở nơi khác. Khi ta thuộc từng câu kinh nhưng không còn để câu kinh chạm vào đời mình. Khi ta đứng lên, ngồi xuống, cúi đầu, đáp ca, hát thánh vịnh như một người đã quá quen đến mức không còn ngạc nhiên. Khi giờ kinh trở thành “việc của cộng đoàn” hơn là cuộc gặp gỡ giữa những người nghèo đứng trước Thiên Chúa. Điều này không có nghĩa là lúc nào cầu nguyện cũng phải cảm thấy sốt sắng. Không. Đời sống thiêng liêng trưởng thành không lệ thuộc vào cảm xúc. Có những ngày cầu nguyện khô khan mà vẫn rất trung tín. Có những giờ kinh mệt mỏi mà vẫn đẹp lòng Chúa vì ta hiện diện bằng ý chí yêu mến. Nhưng vấn đề là khi sự khô khan không còn được nhận diện, khi thói quen vô hồn kéo dài mà ta vẫn tự trấn an rằng “mọi sự vẫn ổn”, lúc đó đời cầu nguyện chung có nguy cơ mất linh hồn.
Khi cầu nguyện chung không còn là gặp gỡ, nó cũng không còn nối kết cộng đoàn. Nhà nguyện có thể trở thành nơi mỗi người đứng trước Chúa một cách riêng lẻ, nhưng không mang anh chị em mình trong tim. Ta đọc “Lạy Cha chúng con”, nhưng lòng lại nghĩ “tôi” nhiều hơn “chúng con”. Ta chúc bình an, nhưng chỉ chạm tay, không chạm lòng. Ta hát “đâu có tình yêu thương, ở đấy có Đức Chúa Trời”, nhưng sau giờ kinh vẫn tránh mặt người mình không thích. Ta nghe Lời Chúa nói về tha thứ, nhưng vẫn giữ trong lòng danh sách những người đã làm mình buồn. Ta chiêm ngắm Thánh Thể, nhưng không nhận ra Thánh Thể đang mời gọi ta trở thành tấm bánh được bẻ ra cho anh chị em. Khi phụng vụ bị tách khỏi đời sống huynh đệ, nó có thể trở thành một vẻ đẹp bên ngoài nhưng thiếu sức biến đổi bên trong.
Cộng đoàn cầu nguyện thật không phải là cộng đoàn luôn hát hay, đọc đều, cử hành trang trọng. Những điều đó quan trọng, nhưng chưa đủ. Cộng đoàn cầu nguyện thật là cộng đoàn để Lời Chúa soi vào cách mình đối xử với nhau. Là cộng đoàn sau khi nghe Tin Mừng biết hỏi: “Lời này đang mời tôi tha thứ cho ai? Tôi cần đến gần ai hơn? Tôi đã lạnh lùng với ai? Tôi đang trốn tránh điều gì?” Cầu nguyện chung chỉ thật sự sống động khi nó làm mềm trái tim, làm giảm cái tôi, làm tăng lòng thương xót, làm ta bớt xét đoán, bớt cay nghiệt, bớt phòng thủ, bớt lạnh lùng. Nếu sau nhiều năm đọc kinh chung mà ta vẫn ngày càng khó thương, ngày càng khép kín, ngày càng sắc bén trong phê bình, ngày càng nghèo cảm thông, thì cần tự hỏi: tôi đang cầu nguyện với ai? Tôi đang để Chúa biến đổi tôi hay chỉ dùng cầu nguyện như một bổn phận giữ cho hình ảnh tu sĩ của tôi được nguyên vẹn?
Một nguy cơ khác là dùng cầu nguyện chung để che giấu sự thiếu đối thoại. Có những cộng đoàn khi có căng thẳng thì nói: “Thôi, cầu nguyện đi.” Cầu nguyện là cần thiết. Nhưng cầu nguyện không thay thế cho trách nhiệm đối thoại. Nếu tôi làm tổn thương người khác, tôi không thể chỉ đọc thêm một chuỗi Mân Côi rồi xem như xong. Nếu cộng đoàn có hiểu lầm, không thể chỉ tổ chức giờ chầu mà không ai chịu nói thật với nhau trong bác ái. Giờ chầu có thể ban ơn để ta khiêm tốn đối thoại, nhưng không miễn trừ ta khỏi đối thoại. Thiên Chúa không muốn ta trốn trong nhà nguyện để khỏi phải gặp người anh chị em mình đang bị ta làm tổn thương. Thánh Thể không phải là nơi ta trốn tránh hiệp thông, mà là nguồn mạch đưa ta trở lại hiệp thông.
Chữa lành dấu hiệu này đòi hỏi canh tân đời cầu nguyện chung từ bên trong. Không nhất thiết phải thêm nhiều hình thức. Có khi cần bớt ồn ào, bớt máy móc, bớt đọc cho nhanh. Cần những khoảng thinh lặng thật. Cần những giờ chia sẻ Lời Chúa không phải để giảng cho nhau, nhưng để nói Lời Chúa đang chạm vào mình thế nào. Cần những lời nguyện giáo dân phát xuất từ đời sống thật của cộng đoàn, không chỉ những công thức chung chung. Cần những lúc xin lỗi nhau, làm hòa với nhau, cầu nguyện cho nhau bằng tên thật, hoàn cảnh thật, nỗi đau thật. Khi một cộng đoàn dám đem đời sống thật vào cầu nguyện, và đem cầu nguyện thật vào đời sống, khoảng cách không tên bắt đầu bị phá vỡ.
- Bạn sợ bày tỏ ý kiến thật vì “sợ làm mất hòa khí”
Hòa khí là điều quý. Cộng đoàn nào cũng cần bình an. Nhưng có một thứ bình an không đến từ Chúa, mà đến từ sự né tránh. Có một thứ hòa khí bên ngoài được xây bằng sự im lặng giả tạo. Mọi người cười với nhau, nhưng không ai dám nói thật. Mọi người đồng ý ngoài mặt, nhưng trong lòng bất mãn. Cuộc họp diễn ra êm đẹp, nhưng sau cuộc họp lại có những lời thì thầm ở hành lang, trong phòng riêng, trong nhóm nhỏ. Không ai phản đối chính thức, nhưng cũng không ai thật sự hiệp thông. Đó không phải là bình an Tin Mừng. Đó là hòa khí mong manh của những người sợ đụng chạm.
Trong đời tu, nỗi sợ “làm mất hòa khí” rất phổ biến. Người trẻ sợ góp ý vì sợ bị cho là hỗn, thiếu khiêm tốn, chưa đủ kinh nghiệm. Người lớn tuổi sợ nói thật vì sợ bị xem là khó tính, bảo thủ. Người có trách nhiệm sợ nghe ý kiến trái chiều vì sợ mất quyền. Người dưới quyền sợ nói vì sợ bị để ý, bị đánh giá, bị chuyển đổi, bị mất thiện cảm. Thế là mọi người chọn cách im. Nhưng im lặng không phải lúc nào cũng là khiêm nhường. Có khi im lặng là hèn nhát. Có khi im lặng là thiếu đức ái. Có khi im lặng là góp phần để một điều sai tiếp tục tồn tại. Có khi im lặng là cách ta bảo vệ hình ảnh “dễ thương” của mình hơn là bảo vệ sự thật.
Tuy nhiên, nói thật trong đời tu không có nghĩa là nói thô, nói phũ, nói cho hả giận, nói để thắng, nói để chứng minh mình đúng. Sự thật không có bác ái có thể trở thành dao sắc. Bác ái không có sự thật có thể trở thành mật ngọt giả tạo. Đời sống cộng đoàn cần cả hai: sự thật và tình yêu. Một ý kiến thật phải được nói trong cầu nguyện, khiêm tốn, đúng lúc, đúng nơi, đúng cách, với mục đích xây dựng chứ không triệt hạ. Nhưng cộng đoàn cũng phải tạo ra môi trường để sự thật được nói ra mà không bị trừng phạt. Nếu mỗi lần ai góp ý đều bị gán nhãn, bị cô lập, bị xem là gây rối, thì cộng đoàn sẽ dần mất khả năng tự sửa mình. Khi đó, sai lầm không biến mất; nó chỉ đi vào bóng tối.
Sợ nói thật thường bắt nguồn từ những kinh nghiệm bị tổn thương. Có thể một lần người tu sĩ đã góp ý và bị phản ứng gay gắt. Có thể họ từng chia sẻ tâm tư và bị đem ra bàn tán. Có thể họ từng nói thật với bề trên và sau đó cảm thấy bị lạnh nhạt. Những kinh nghiệm ấy làm họ học được một bài học nguy hiểm: “Tốt nhất là im.” Và khi nhiều người cùng học bài học ấy, cộng đoàn trở thành nơi an toàn giả tạo. Không ai cãi nhau, nhưng cũng không ai lớn lên. Không ai làm mất lòng ai, nhưng lòng ai cũng đầy những điều chưa nói. Không ai gây sóng gió, nhưng dưới mặt nước phẳng lặng là bùn lắng lâu ngày.
Chúa Giêsu không xây cộng đoàn các môn đệ bằng sự im lặng giả tạo. Người để các môn đệ bộc lộ sự yếu đuối của mình. Họ tranh luận ai là người lớn nhất. Họ sợ hãi. Họ hiểu lầm. Họ xin chỗ danh dự. Phêrô phản ứng nóng nảy. Tôma nghi ngờ. Hai môn đệ Emmau bỏ đi. Chúa không sợ sự thật ấy. Người bước vào, sửa dạy, nâng đỡ, tha thứ, tái lập. Cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không có ý kiến khác nhau, nhưng là cộng đoàn biết đưa khác biệt vào đối thoại trong đức ái. Hiệp nhất không phải là mọi người nghĩ giống nhau. Hiệp nhất là dù khác nhau, ta vẫn cùng tìm ý Chúa và vẫn nhận nhau là anh chị em.
Để chữa lành dấu hiệu này, cần xây dựng văn hóa góp ý lành mạnh. Trong cộng đoàn, cần có những không gian định kỳ để chia sẻ không chỉ công việc, mà cả cảm nhận, khó khăn, đề nghị. Người điều hành cần học cách nghe mà không phòng thủ. Người góp ý cần học cách nói mà không công kích. Sau mỗi góp ý, không nên vội tìm người đúng người sai, nhưng hỏi: “Điều này cho thấy cộng đoàn cần học gì?” Cũng cần phân biệt góp ý trực tiếp với nói sau lưng. Nói thật trước mặt trong tình yêu là xây dựng. Nói sau lưng trong cay đắng là phá hoại. Nếu ta không dám nói với người có trách nhiệm nhưng lại nói với nhiều người không có trách nhiệm, ta không còn bảo vệ hòa khí; ta đang làm cộng đoàn nhiễm độc.
- Có người trong cộng đoàn bạn “thích” trên mạng nhưng ngoài đời lại tránh mặt
Đây là một dấu hiệu rất hiện đại của khoảng cách không tên. Công nghệ làm cho người ta kết nối nhiều hơn, nhưng không nhất thiết hiệp thông hơn. Trong cộng đoàn, có thể ta bấm “thích” bài đăng của một người, thả tim hình ảnh của họ, bình luận vài câu dễ thương, chúc mừng sinh nhật trên mạng, chia sẻ bài viết của họ. Nhưng ngoài đời, khi gặp nhau ở hành lang, ta tránh ánh mắt. Trong bữa ăn, ta không ngồi gần. Trong sinh hoạt chung, ta giữ khoảng cách. Trên mạng ta tỏ ra thân thiện, ngoài đời ta lạnh nhạt. Mạng xã hội lúc ấy trở thành sân khấu của một thứ hiệp thông biểu diễn.
Điều này rất đáng suy nghĩ. Vì nó cho thấy ta dễ tương tác với hình ảnh của người khác hơn là con người thật của họ. Trên mạng, người kia hiện ra qua một bức ảnh đẹp, một câu nói hay, một thành công, một khoảnh khắc được chọn lọc. Ta có thể “thích” điều đó mà không cần bước vào sự phức tạp của tương quan thật. Ngoài đời, người ấy có tính khí, thói quen, giới hạn, vết thương, lịch sử, những điều làm ta khó chịu. Tương quan thật đòi hỏi kiên nhẫn. Tương quan mạng chỉ cần một cú chạm. Vì thế, người ta có thể rất quảng đại trong biểu tượng nhưng rất nghèo trong hiện diện. Rất dễ thả tim, nhưng rất khó mở lòng. Rất dễ bình luận “xin Chúa chúc lành”, nhưng rất khó ngồi xuống hỏi: “Giữa chúng ta có điều gì chưa ổn không?”
Trong đời tu, mạng xã hội có thể phục vụ loan báo Tin Mừng, truyền thông mục vụ, kết nối, học hỏi, chia sẻ điều tốt. Nhưng nó cũng có thể trở thành nơi người tu sĩ trốn khỏi những tương quan gần. Khi trong cộng đoàn thiếu lắng nghe, người ta tìm sự công nhận trên mạng. Khi trong nhà thiếu lời khen, người ta tìm lượt thích bên ngoài. Khi đời sống chung quá lạnh, người ta đi tìm những tương tác nhanh để cảm thấy mình còn được nhìn thấy. Không phải mọi việc đăng bài, nhận thích, tương tác đều xấu. Vấn đề là khi đời sống mạng trở thành nơi bù đắp cho sự nghèo nàn của đời sống cộng đoàn, và tệ hơn, khi nó tạo ra sự giả tạo: bên ngoài người ta tưởng cộng đoàn rất yêu thương nhau, nhưng bên trong nhiều người đang tránh mặt nhau.
Dấu hiệu “thích trên mạng nhưng tránh ngoài đời” cũng cho thấy một sự đứt gãy giữa biểu tượng và thực tại. Người tu sĩ được mời gọi sống sự thật. Nếu tôi công khai tỏ ra yêu thương một người nhưng riêng tư lại khinh thường, né tránh, lạnh lùng với họ, tôi cần tự hỏi: tôi đang làm chứng cho điều gì? Dĩ nhiên, không phải ai ta cũng thân như nhau. Không phải với ai ta cũng có thể gần gũi. Có những tương quan cần khoảng cách lành mạnh. Có những người ta chưa đủ tin tưởng để chia sẻ sâu. Nhưng tránh mặt vì chưa hòa giải, vì ganh tị, vì khó chịu, vì định kiến, trong khi vẫn tương tác đẹp đẽ trên mạng, thì đó là một hình thức hai mặt tinh vi. Nó làm cho trái tim mất đơn sơ.
Chữa lành dấu hiệu này không nhất thiết là bỏ mạng xã hội, nhưng là đưa sự thật trở lại. Trước khi bấm “thích” một người, hãy tự hỏi: ngoài đời tôi có đang sống tử tế với người ấy không? Trước khi viết lời chúc mừng đạo đức, hãy tự hỏi: tôi có dám chúc mừng họ thật lòng không, hay lòng tôi đang ganh tị? Trước khi đăng hình cộng đoàn vui vẻ, hãy tự hỏi: chúng tôi có thật sự đang chăm sóc những người yếu nhất trong cộng đoàn không? Trước khi khen nhau công khai, hãy học cách nói một lời tử tế trực tiếp. Một cái nhìn thật ngoài hành lang có giá trị hơn mười biểu tượng trái tim trên màn hình. Một cuộc đối thoại khó nhưng chân thành có giá trị hơn trăm bình luận đẹp. Một lời xin lỗi trong phòng khách cộng đoàn có thể thánh thiện hơn một bài đăng rất đạo đức.
- Bạn cảm thấy mệt mỏi khi phải “diễn” vai tu sĩ vui vẻ mỗi ngày
Có một nỗi mệt rất sâu trong đời tu: mệt vì phải diễn. Diễn không nhất thiết là giả dối cố ý. Nhiều khi đó là cơ chế tự vệ. Người tu sĩ cảm thấy mình phải luôn vui vẻ, luôn bình an, luôn sẵn sàng, luôn dễ thương, luôn đạo đức, luôn mạnh mẽ, luôn có câu trả lời, luôn biết nâng đỡ người khác. Họ sợ nếu để lộ sự mệt mỏi, người khác sẽ thất vọng. Sợ nếu nói mình buồn, người khác sẽ cho là thiếu ơn Chúa. Sợ nếu thừa nhận mình giận, người khác sẽ cho là chưa tu đủ. Sợ nếu nói mình chán nản, bề trên sẽ lo lắng hoặc đánh giá. Sợ nếu khóc, người ta sẽ bảo yếu đuối. Thế là họ mặc lấy một vai diễn: tu sĩ vui vẻ. Mỗi sáng thức dậy, khoác áo dòng, nở nụ cười, bước ra, nói những câu cần nói, làm những việc cần làm, tỏ ra ổn. Nhưng bên trong, họ kiệt sức.
Vai diễn này càng nguy hiểm khi người tu sĩ được người khác yêu mến, khen ngợi, kỳ vọng. Một linh mục giảng hay có thể không dám nói mình đang trống rỗng. Một nữ tu năng động có thể không dám nói mình đang kiệt quệ. Một thầy trẻ vui tính có thể không dám nói mình đang cô đơn. Một bề trên mạnh mẽ có thể không dám nói mình cũng cần được nâng đỡ. Người ta càng quen nhìn họ là người đem niềm vui, họ càng khó có quyền buồn. Càng được xem là người nâng người khác dậy, họ càng khó thừa nhận mình đang ngã. Càng là biểu tượng, họ càng mất không gian để là con người.
Nhưng đời tu không hủy bỏ nhân tính. Ơn gọi không biến người tu sĩ thành thiên thần. Áo dòng không làm biến mất những giới hạn tâm lý. Lời khấn không xóa đi nhu cầu được lắng nghe, được nghỉ ngơi, được yêu thương lành mạnh, được nâng đỡ, được chữa lành. Người tu sĩ vẫn là con người bằng xương bằng thịt, có thân xác biết mệt, có tâm hồn biết đau, có ký ức biết bị tổn thương, có cảm xúc biết dao động. Sự thánh thiện không phải là không còn cảm xúc, mà là để mọi cảm xúc được đưa vào tương quan với Chúa. Sự trưởng thành không phải là luôn tỏ ra ổn, mà là biết sự thật của mình và sống sự thật ấy dưới ánh sáng ân sủng.
Diễn vai vui vẻ lâu ngày có thể dẫn đến nhiều hậu quả. Trước hết là mất kết nối với chính mình. Người tu sĩ không còn biết mình thật sự cảm thấy gì. Họ quen hỏi: “Tôi nên tỏ ra thế nào?” hơn là “Tôi đang thật sự thế nào?” Thứ hai là tích tụ oán giận. Vì khi luôn phải cho đi mà không được thừa nhận mệt mỏi, lòng người dễ sinh cay đắng. Thứ ba là nguy cơ bùng nổ. Một ngày nào đó, chỉ một chuyện nhỏ cũng làm họ sụp đổ, nổi nóng, bỏ cuộc hoặc rơi vào khủng hoảng. Người ngoài ngạc nhiên: “Sao tự nhiên vậy?” Nhưng thật ra không tự nhiên. Đó là kết quả của nhiều năm phải diễn mà không được nghỉ.
Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu cũng mệt. Người ngủ trên thuyền. Người rút lui vào nơi thanh vắng. Người buồn sầu trong vườn Cây Dầu. Người nói với các môn đệ: “Tâm hồn Thầy buồn đến chết được.” Nếu Con Thiên Chúa nhập thể còn không che giấu nỗi buồn trước những người thân tín, tại sao người tu sĩ lại nghĩ mình phải luôn vui vẻ? Chúa Giêsu không diễn vai Đấng Cứu Thế bất khả tổn thương. Người yêu bằng một trái tim thật, và vì thật nên có thể bị đâm thâu. Đời tu cũng vậy. Một tu sĩ thánh thiện không phải là người không bao giờ yếu, nhưng là người không dùng sự yếu đuối để bỏ Chúa, cũng không dùng vẻ đạo đức để phủ nhận sự yếu đuối. Họ biết nói: “Con mệt, nhưng con vẫn tin. Con buồn, nhưng con vẫn ở lại. Con yếu, nhưng con không muốn sống giả.”
Chữa lành vai diễn bắt đầu từ việc cho phép mình là người thật trước mặt Chúa. Trong cầu nguyện, đừng chỉ nói những câu đẹp. Hãy nói thật: “Lạy Chúa, con đang mệt.” “Con đang ghen tị.” “Con đang thấy mình bị bỏ quên.” “Con đang sợ.” “Con đang không còn vui khi phục vụ.” Chúa không bị sốc vì sự thật của ta. Chúa chỉ buồn khi ta trốn khỏi Người bằng những mặt nạ đạo đức. Sau đó, cần có những tương quan an toàn: linh hướng, đồng hành thiêng liêng, một người chị em trưởng thành, một bề trên biết lắng nghe, một chuyên viên tâm lý nếu cần. Đời tu không thể khỏe mạnh nếu mọi người đều phải giả vờ khỏe mạnh. Một cộng đoàn trưởng thành là nơi người ta có thể nói: “Tôi không ổn” mà không bị xem là thất bại.
Nếu có từ ba dấu hiệu trở lên – bạn đang ở trong khoảng cách không tên
Câu này nghe có vẻ mạnh, nhưng cần thiết. Không phải để làm ta hoảng sợ, mà để đánh thức. Nếu bạn thấy mình cô đơn giữa cộng đoàn, thường an ủi người khác bằng những câu đạo đức vội vàng, chỉ biết lịch trình mà không biết trái tim anh chị em, cầu nguyện chung như thói quen, sợ nói thật, sống hai mặt giữa mạng xã hội và đời thực, mệt mỏi vì phải diễn vai vui vẻ – thì rất có thể bạn đang ở trong khoảng cách không tên. Và nếu không được nhận diện, khoảng cách ấy sẽ lớn dần. Nó có thể làm cho người tu sĩ mất niềm vui ơn gọi mà không biết vì sao. Nó làm cho cộng đoàn mất hơi ấm mà vẫn tưởng mình bình thường. Nó làm cho đời tu trở thành một cơ cấu vận hành đúng nhưng thiếu linh hồn.
Điều đáng buồn là nhiều người chỉ nhận ra khoảng cách không tên khi đã quá muộn: khi một người xin rời cộng đoàn, khi một tu sĩ rơi vào khủng hoảng nặng, khi có xung đột bùng nổ, khi một lỗi lầm nghiêm trọng xảy ra, khi một người âm thầm sống hai đời sống, khi cộng đoàn chia phe, khi lòng tin đã mất. Lúc ấy người ta mới hỏi: “Tại sao không ai biết?” Nhưng thật ra có những dấu hiệu đã có từ lâu. Chỉ là không ai đủ chậm để thấy, không ai đủ can đảm để hỏi, không ai đủ yêu thương để ở lại. Khoảng cách không tên thường không xuất hiện trong một ngày. Nó được xây bằng hàng trăm lần bỏ qua rất nhỏ: một lần không hỏi thăm, một lần nói câu đạo đức cho xong, một lần tránh ánh mắt, một lần cười giả, một lần im lặng vì sợ, một lần nói sau lưng thay vì đối thoại, một lần cầu nguyện mà không để Chúa đụng đến lòng mình.
Nhưng tin vui là khoảng cách không tên có thể được chữa lành. Vì điều gì còn được gọi tên thì chưa tuyệt vọng. Khi ta dám nói: “Giữa chúng ta đang có khoảng cách”, thì khoảng cách ấy đã bắt đầu mất quyền lực. Khi một người dám mở lời: “Em thấy chúng ta sống gần nhau mà xa nhau quá”, một cánh cửa được hé mở. Khi một cộng đoàn dám nhìn nhận: “Chúng ta đang thiếu lắng nghe”, Thánh Thần có chỗ để hoạt động. Khi một bề trên dám nói: “Tôi cũng cần học cách nghe anh chị em hơn”, sự chữa lành bắt đầu. Khi một người dám xin lỗi: “Tôi đã lạnh lùng với chị”, bức tường đầu tiên sụp xuống. Khi một người dám nói: “Tôi đang mệt, xin cầu nguyện cho tôi”, cộng đoàn được mời gọi trở thành gia đình thật.
Chữa lành không bắt đầu bằng những chương trình lớn, mà bằng những hoán cải nhỏ. Hôm nay, thay vì chỉ hỏi “chị đi đâu đó?”, hãy hỏi thêm: “Dạo này chị có bình an không?” Hôm nay, khi nghe ai buồn, đừng vội nói lời khuyên; hãy ngồi lại thêm năm phút. Hôm nay, trong giờ kinh, hãy nhìn người bên cạnh và cầu nguyện thật cho họ. Hôm nay, nếu có điều gì cần góp ý, hãy chọn nói trực tiếp trong bác ái thay vì nói sau lưng. Hôm nay, nếu đã lâu bạn tránh mặt ai đó, hãy bắt đầu bằng một lời chào thật, một ánh mắt thật. Hôm nay, nếu bạn đang diễn vai vui vẻ, hãy tìm một nơi an toàn để nói thật với Chúa và với một người đáng tin. Hôm nay, nếu bạn là bề trên, hãy tự hỏi: “Trong cộng đoàn tôi, ai đang cô đơn nhất?” Nếu bạn là người trẻ, hãy tự hỏi: “Tôi có đang sống thật hay chỉ đang cố làm vừa lòng mọi người?” Nếu bạn là người lớn tuổi, hãy tự hỏi: “Tôi có đang trở thành nơi người trẻ có thể đến gần không, hay tôi làm họ sợ?” Nếu bạn là người phục vụ mục vụ, hãy tự hỏi: “Tôi đang chăm sóc người ngoài rất nhiều, nhưng tôi có còn chăm sóc anh chị em cùng nhà không?”
Đời tu không phải là nơi không có khoảng cách, nhưng là nơi khoảng cách được đem vào tình yêu của Chúa để được vượt qua. Cộng đoàn không phải là nhóm người hoàn hảo, nhưng là những người yếu đuối cùng học yêu như Đức Kitô. Có lúc ta làm nhau đau. Có lúc ta không hiểu nhau. Có lúc ta mệt vì nhau. Có lúc ta muốn rút lui. Nhưng nếu còn biết trở lại với Chúa, còn biết xin lỗi, còn biết lắng nghe, còn biết ngồi lại, còn biết nhìn nhau như anh chị em được Chúa chọn, thì cộng đoàn vẫn còn hy vọng. Khoảng cách không tên sẽ không thắng được một cộng đoàn biết gọi tên sự thật trong đức ái.
Điều cần sợ nhất không phải là cộng đoàn có vấn đề. Cộng đoàn nào cũng có vấn đề. Điều cần sợ nhất là cộng đoàn không còn khả năng nói thật về vấn đề của mình. Điều cần sợ nhất không phải là người tu sĩ cảm thấy cô đơn. Ai cũng có lúc cô đơn. Điều cần sợ nhất là cô đơn ấy không được ai nhận ra, không được ai lắng nghe, không được ai nâng đỡ. Điều cần sợ nhất không phải là có lúc cầu nguyện khô khan. Đời thiêng liêng nào cũng có sa mạc. Điều cần sợ nhất là ta quen với sa mạc đến mức không còn khát nước hằng sống. Điều cần sợ nhất không phải là có khác biệt ý kiến. Điều cần sợ nhất là sự khác biệt bị chôn xuống thành cay đắng. Điều cần sợ nhất không phải là ta yếu đuối. Điều cần sợ nhất là ta phải giả vờ mạnh mẽ đến mức đánh mất chính mình.
Xin Chúa cho mỗi cộng đoàn tu trì biết trở thành nơi người ta không chỉ sống chung, nhưng sống với nhau. Không chỉ làm việc chung, nhưng mang lấy gánh nặng của nhau. Không chỉ đọc kinh chung, nhưng cùng đứng trước Chúa với trái tim thật. Không chỉ giữ hòa khí bên ngoài, nhưng tìm kiếm bình an sâu xa trong sự thật. Không chỉ đăng những hình ảnh đẹp của hiệp thông, nhưng sống hiệp thông trong những hành động nhỏ âm thầm mỗi ngày. Không chỉ có những tu sĩ vui vẻ trên khuôn mặt, nhưng có những con người được phép thật lòng, được chữa lành, được yêu thương, được nâng đỡ, được lớn lên trong ân sủng.
Và nếu hôm nay, bạn nhận ra mình có ba dấu hiệu, bốn dấu hiệu, hay cả bảy dấu hiệu, xin đừng vội kết án mình. Đừng nói: “Tôi hỏng rồi.” Đừng nói: “Ơn gọi tôi thất bại rồi.” Không. Nhận ra bệnh không phải là chết. Nhận ra bóng tối không phải là mất đức tin. Nhận ra khoảng cách không tên chính là lúc bạn bắt đầu nghe thấy tiếng Chúa gọi mình trở về. Trở về với Chúa. Trở về với chính mình. Trở về với anh chị em. Trở về với sự thật đầu tiên của ơn gọi: ta không được gọi để sống một mình, nhưng được gọi để yêu thương trong Đức Kitô. Và tình yêu ấy không phải là cảm xúc mơ hồ, không phải là lời nói đẹp, không phải là hình ảnh đạo đức, nhưng là khả năng ở lại với nhau, chịu đựng nhau, tha thứ cho nhau, nâng nhau dậy, và cùng nhau đi tiếp trên con đường nên thánh.
Chương 3: TỪ “GẦN NHAU” ĐẾN “XA NHAU” – HÀNH TRÌNH VÔ HÌNH CỦA NHỮNG KHOẢNG CÁCH KHÔNG TÊN
Có những cuộc chia ly không hề có tiếng cửa đóng sầm lại. Không có nước mắt. Không có lời tuyên bố: “Từ nay tôi không còn thân với chị nữa.” Không có một biến cố lớn đủ để người ngoài nhìn vào mà nói: “À, từ đó họ xa nhau.” Không. Nhiều khi sự xa cách bắt đầu rất nhẹ, rất mỏng, rất kín, như một lớp bụi mịn bám trên mặt bàn. Hôm nay một chút. Ngày mai một chút. Không ai để ý. Không ai lau đi. Đến một lúc nào đó, người ta đặt tay xuống mới thấy bàn đã phủ đầy bụi. Tình chị em trong đời tu cũng vậy. Có những khoảng cách không nổ tung như một cuộc cãi vã, nhưng âm thầm lan ra như vết rạn nhỏ trên chiếc bình sành. Ban đầu chỉ là một đường rất mảnh, gần như không thấy. Nhưng nếu không được nhận ra, không được chữa lành, vết rạn ấy sẽ âm thầm đi sâu vào lòng bình, và một ngày kia, chiếc bình vẫn còn nguyên hình dáng, nhưng không còn giữ được nước nữa.
Câu chuyện của chị Maria và chị Anna không phải là chuyện hiếm. Nó có thể xảy ra trong bất cứ cộng đoàn nào, nơi những người đã từng rất gần nhau, từng nâng đỡ nhau, từng hiểu nhau chỉ qua một ánh mắt, rồi dần dần trở thành những người sống cạnh nhau mà không còn bước vào lòng nhau nữa. Năm đầu tiên nhập tu, chị Maria và chị Anna là “cặp đôi vàng”. Cái tên ấy nghe vừa dễ thương vừa ấm áp. Trong đời sống tu trì, đặc biệt ở những năm đầu, ai cũng cần một người bạn đường. Một người có thể cùng mình dọn phòng, cùng mình run run bước vào kỷ luật mới, cùng mình chia sẻ niềm vui nhỏ khi được khen, cùng mình khóc khi bị phê bình. Tình bạn ấy không chỉ là tình cảm tự nhiên; nó còn là một phần của hành trình lớn lên trong ơn gọi. Bởi vì ơn gọi không lớn lên trong cô độc. Ơn gọi lớn lên trong tương quan. Người tu không được gọi để trở thành một hòn đảo thánh thiện, nhưng để trở thành một người chị em biết sống trong Thân Mình Chúa Kitô, biết để người khác chạm vào sự yếu đuối của mình, và cũng biết cúi xuống trước sự yếu đuối của người khác.
Ở giai đoạn đầu, sự gần gũi giữa chị Maria và chị Anna thật đẹp. Họ giúp nhau dọn phòng, nghĩa là họ đã bước vào những không gian rất đời thường của nhau. Họ chia sẻ giờ kinh, nghĩa là họ đã cùng đứng trước mặt Chúa, cùng để tâm hồn mình được nâng lên trong một nhịp thở thiêng liêng. Họ cùng khóc khi một người bị phê bình, nghĩa là nỗi đau của người này không còn là chuyện riêng của người này, nhưng đã trở thành vết xước trong trái tim của người kia. Đó là thứ tình chị em rất quý: không cần nhiều lời, nhưng có sự hiện diện; không cần hứa hẹn lớn lao, nhưng có lòng trung thành trong những điều nhỏ; không cần làm gì phi thường, nhưng biết ở lại với nhau khi một người đang buồn.
Thế rồi năm thứ ba đến. Năm thứ ba thường là thời điểm đời tu bắt đầu đi vào một giai đoạn khác. Những ngây thơ ban đầu nhường chỗ cho trách nhiệm. Những mộng tưởng đẹp đẽ bắt đầu gặp thực tế. Những tình cảm tự phát ban đầu cần được thanh luyện để trở thành đức ái trưởng thành. Chị Anna được cử đi học thêm. Đây là một điều tốt. Một cộng đoàn cần những người được đào tạo, được nâng cao khả năng, được chuẩn bị cho sứ vụ. Nhưng chính những điều tốt cũng có thể vô tình trở thành ngã rẽ nếu người ta không biết giữ lòng mình. Khi chị Anna trở về, chị bận rộn với công việc mới. Chị Maria cũng bận với trách nhiệm mới. Không ai làm điều gì sai một cách rõ ràng. Không ai phản bội ai. Không ai nói xấu ai. Không ai cố ý bỏ rơi ai. Nhưng tình thân bắt đầu mỏng đi.
Đây là điểm rất đáng suy nghĩ: nhiều mối tương quan không chết vì một tội lớn, nhưng chết vì sự thiếu chăm sóc kéo dài. Một cây xanh không nhất thiết chết vì bị chặt đổ; nó có thể chết vì lâu ngày không được tưới nước. Một tình chị em không nhất thiết tan vỡ vì phản bội; nó có thể khô héo vì những cuộc gặp gỡ trở nên vội vàng, những lời hỏi thăm trở nên hình thức, những ánh mắt không còn dừng lại đủ lâu để nhận ra người kia đang mệt. Hai chị vẫn chào nhau mỗi sáng. Vẫn ngồi cạnh nhau trong nhà nguyện. Vẫn cùng hiện diện trong một cộng đoàn. Nhưng sự hiện diện bên ngoài không còn bảo đảm sự gần gũi bên trong. Người ta có thể ngồi rất gần nhau trên một băng ghế nhà nguyện mà lòng lại cách nhau cả một sa mạc. Người ta có thể cùng đọc một Thánh Vịnh mà không còn nghe được tiếng thở dài của nhau. Người ta có thể cùng ăn một bàn cơm mà không còn biết người kia đang nuốt xuống bao nhiêu nỗi buồn.
Cái đau của khoảng cách không tên chính là ở chỗ: nó không có hình dạng rõ ràng để người ta dễ chỉ ra. Nếu có một cuộc cãi nhau lớn, người ta còn biết nguyên nhân. Nếu có một lời xúc phạm, người ta còn biết vết thương nằm ở đâu. Nếu có một sự hiểu lầm, người ta còn có thể ngồi lại để giải thích. Nhưng khoảng cách không tên thì khác. Nó giống như sương mù. Không ai nắm được, nhưng ai cũng cảm thấy lạnh. Nó giống như mùi ẩm trong căn phòng lâu ngày đóng kín. Không thấy bằng mắt, nhưng hít vào thì biết có điều gì đó không trong lành. Chị Maria có thể tự hỏi: “Tại sao chị Anna không còn như trước?” Chị Anna cũng có thể nghĩ: “Maria dạo này khác quá.” Nhưng không ai nói ra. Và vì không ai nói ra, khoảng cách ấy được quyền lớn lên.
Ngày chị Maria bị ốm nặng là thời điểm sự thật lộ ra. Trong đời sống cộng đoàn, bệnh tật là một trong những phép thử âm thầm nhưng rất thật của đức ái. Khi một người khỏe mạnh, làm việc được, đóng góp được, hiện diện bình thường, người ấy dễ được nhìn như một phần của guồng máy cộng đoàn. Nhưng khi người ấy đau yếu, nằm xuống, không còn làm được gì, thì lúc đó câu hỏi sâu nhất xuất hiện: chúng ta yêu nhau vì nhau, hay vì vai trò của nhau? Chúng ta quan tâm đến nhau như những con người được Chúa yêu, hay chỉ chú ý đến nhau khi người kia còn hữu ích? Một bát cháo trong lúc bệnh nhiều khi nói hơn cả trăm lời đạo đức. Một lần ghé thăm, ngồi bên cạnh không nói gì nhiều, nhiều khi chữa lành hơn một tin nhắn rất đúng phép lịch sự. Một bàn tay đặt nhẹ lên vai có khi làm cho người bệnh cảm thấy mình vẫn thuộc về cộng đoàn, vẫn được nhớ, vẫn có chỗ trong trái tim chị em.
Chị Anna đã nhắn: “Chị cầu nguyện cho em nhé.” Câu ấy không sai. Cầu nguyện là điều tốt, rất tốt. Trong đời tu, lời cầu nguyện là linh hồn của mọi tương quan. Nhưng vấn đề là: có những lúc lời cầu nguyện không thể thay thế cho sự hiện diện cụ thể. Nói “chị cầu nguyện cho em” mà không một lần đến thăm, không một bát cháo, không một câu hỏi thật lòng, có thể làm người đau yếu cảm thấy bị bỏ lại trong một sự đạo đức quá nhẹ. Đức ái Kitô giáo không bao giờ chỉ là một ý nghĩ tốt ở xa. Đức ái phải nhập thể. Thiên Chúa không cứu con người bằng một lời nhắn từ trời cao: “Ta thương các con.” Thiên Chúa đã làm người, đã bước vào thân phận con người, đã chạm vào người phong cùi, đã khóc trước mộ Lazarô, đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Tình yêu của Thiên Chúa là tình yêu có thân xác, có bước chân, có bàn tay, có ánh mắt, có thời gian dành cho người khác. Vì thế, trong đời sống cộng đoàn, một lời cầu nguyện thật phải kéo theo một cử chỉ thật, nếu hoàn cảnh cho phép. Cầu nguyện không phải là lý do để khỏi đến gần; cầu nguyện phải là sức mạnh giúp ta đến gần hơn.
Từ ngày ấy, chị Maria và chị Anna chỉ còn là “đồng tu”. Cụm từ này nghe rất buồn. “Đồng tu” nghĩa là cùng một nhà dòng, cùng một linh đạo, cùng một lời khấn, cùng một màu áo, cùng một nếp sống. Nhưng “đồng tu” chưa chắc đã là “chị em”. Người ta có thể cùng tu mà không cùng thương. Có thể cùng đọc luật dòng mà không còn đọc được trái tim nhau. Có thể cùng làm việc tông đồ mà không còn nâng đỡ nhau trong những đêm mệt mỏi. Có thể cùng gọi nhau là “chị” nhưng trong lòng không còn cảm thấy chị em. Khi một cộng đoàn chỉ còn những người “đồng tu” mà thiếu tình chị em, cộng đoàn ấy vẫn có thể vận hành rất ngăn nắp, nhưng bên trong sẽ lạnh. Kỷ luật có thể còn, lịch sinh hoạt có thể còn, kinh nguyện có thể còn, công việc có thể còn, nhưng hơi ấm gia đình thiêng liêng sẽ yếu đi. Và khi hơi ấm ấy yếu đi, người tu rất dễ rơi vào cô đơn ngay giữa cộng đoàn.
Điều đáng sợ là khoảng cách không tên thường được ngụy trang bằng sự bình thường. Hai chị vẫn chào nhau. Vẫn lịch sự. Vẫn không làm phiền nhau. Vẫn không gây rối. Bề ngoài, mọi sự có vẻ ổn. Nhưng trong Tin Mừng, Chúa Giêsu không chỉ mời gọi chúng ta tránh gây hại cho nhau; Người mời gọi chúng ta yêu nhau. Không ghét chưa phải là yêu. Không làm phiền chưa phải là hiệp thông. Không nói xấu chưa phải là nâng đỡ. Không xung đột chưa chắc đã là bình an. Có thứ “bình an” chỉ là im lặng vì sợ đụng chạm. Có thứ “êm ả” chỉ là mặt hồ phẳng lặng bên trên, trong khi bên dưới là những dòng nước lạnh không gặp nhau. Cộng đoàn Kitô hữu không được xây trên sự lịch sự tối thiểu, nhưng trên giới răn mới của Chúa: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” Tình yêu ấy không phải là cảm xúc dễ thương ban đầu, nhưng là một quyết định mỗi ngày: quyết định nhìn người kia, quyết định hỏi thăm người kia, quyết định tha thứ, quyết định bước qua tự ái, quyết định không để bận rộn trở thành bức tường chắn giữa mình và chị em.
Từ “gần nhau” đến “xa nhau” là một hành trình vô hình vì nó diễn ra bên trong. Bên ngoài vẫn có những bước chân đi chung hành lang, nhưng bên trong những bước chân ấy không còn tìm nhau. Bên ngoài vẫn có lời chào, nhưng bên trong lời chào ấy không còn mang sức sống. Bên ngoài vẫn có nụ cười, nhưng bên trong nụ cười ấy không còn mở cửa. Bên ngoài vẫn có danh xưng “chị em”, nhưng bên trong đã bắt đầu phân chia: người của nhóm tôi, người không thuộc về tôi; người tôi thích, người tôi tránh; người tôi tin, người tôi nghi; người tôi quan tâm, người tôi chỉ cần giữ phép.
Sự xa cách ấy thường bắt đầu bằng những điều rất nhỏ. Một lần người kia không hỏi thăm khi mình buồn. Một lần mình chia sẻ mà người kia nghe qua loa. Một lần người kia được giao việc quan trọng hơn và mình thấy có chút tủi. Một lần mình bị hiểu lầm mà người kia không bênh. Một lần người kia quên sinh nhật, quên ngày bổn mạng, quên một chi tiết từng rất quan trọng. Một lần mình muốn nói chuyện nhưng thấy người kia bận, rồi thôi. Một lần người kia muốn đến gần nhưng gặp vẻ mặt lạnh lùng của mình, rồi họ cũng thôi. Những chữ “rồi thôi” ấy rất nguy hiểm. Vì mỗi lần “rồi thôi”, một sợi dây nhỏ bị lỏng ra. Ban đầu chỉ một sợi. Sau đó nhiều sợi. Đến khi muốn kéo lại, người ta mới nhận ra sợi dây từng rất bền giờ đã rối, đã mục, đã không còn dễ nối như trước.
Trong đời tu, bận rộn là một cám dỗ rất tinh vi. Bận rộn có thể làm cho người ta cảm thấy mình quan trọng, mình hữu ích, mình đang hy sinh. Nhưng nếu không tỉnh thức, bận rộn cũng có thể trở thành một cách trốn tránh tương quan. Ta có thể bận đến mức không còn nghe ai. Bận đến mức không còn thấy người chị em đang xuống sắc. Bận đến mức không còn nhận ra nụ cười của ai đó hôm nay gượng gạo. Bận đến mức tin rằng một tin nhắn thay thế được một cuộc thăm viếng. Bận đến mức tự cho phép mình yêu người khác bằng những cử chỉ tối thiểu. Nhưng Chúa Giêsu không bận đến mức bỏ qua người mù bên vệ đường. Người không bận đến mức không dừng lại với người phụ nữ băng huyết. Người không bận đến mức không để trẻ nhỏ đến với mình. Người không bận đến mức không ghé vào nhà Dakêu. Người không bận đến mức không hỏi hai môn đệ Emmau: “Các anh vừa đi vừa trao đổi với nhau về chuyện gì vậy?” Nếu Chúa Giêsu, Đấng mang trong mình sứ mạng cứu độ cả thế giới, vẫn có thời giờ dừng lại trước nỗi đau cụ thể của từng người, thì người môn đệ của Chúa không thể lấy sự bận rộn làm lý do để không yêu thương.
Tuy nhiên, khi nhìn câu chuyện này, chúng ta cũng cần công bằng với chị Anna. Có thể chị Anna không vô tâm hoàn toàn. Có thể chị bị cuốn vào trách nhiệm. Có thể chị nghĩ: “Chắc có người khác chăm rồi.” Có thể chị thấy ngại vì lâu rồi hai người không còn thân như trước. Có thể chị sợ đến thăm sẽ gượng gạo. Có thể chị không biết bệnh của Maria nặng đến mức nào. Có thể chị cũng đang mệt, cũng đang cô đơn, cũng đang chờ ai đó đến với mình. Trong các khoảng cách không tên, hiếm khi chỉ một người có lỗi hoàn toàn. Thường là cả hai đều có phần thiếu sót: một người không bước tới, người kia không lên tiếng; một người vô tình, người kia âm thầm tích lũy tổn thương; một người nghĩ mình bận, người kia nghĩ mình bị bỏ rơi. Và vì cả hai đều im lặng, ma quỷ không cần làm gì nhiều. Nó chỉ cần để sự im lặng kéo dài. Nó chỉ cần để những suy diễn tự sinh sôi. Nó chỉ cần để mỗi người tự viết trong lòng mình một câu chuyện về người kia mà không bao giờ kiểm chứng bằng một cuộc đối thoại thật.
Suy diễn là một thứ độc dược trong đời sống cộng đoàn. Khi thiếu gặp gỡ, ta bắt đầu tưởng tượng. Khi thiếu đối thoại, ta bắt đầu phán đoán. Khi thiếu sự thật được nói trong yêu thương, ta bắt đầu lấp chỗ trống bằng nghi ngờ. Chị Maria có thể nghĩ: “Chị ấy không thương mình nữa.” Chị Anna có thể nghĩ: “Maria chắc giận mình, nên thôi, tốt nhất đừng làm phiền.” Rồi cả hai xa nhau hơn. Mỗi người tự bảo vệ mình bằng một lớp vỏ. Lớp vỏ ấy ban đầu chỉ để tránh bị đau, nhưng lâu dần nó cũng ngăn cản tình yêu đi vào. Người ta tưởng mình đang an toàn, nhưng thật ra đang cô lập chính mình.
Đời tu có một nghịch lý rất sâu: người tu từ bỏ gia đình ruột thịt để sống trong một gia đình thiêng liêng, nhưng gia đình thiêng liêng ấy không tự động trở thành gia đình chỉ vì có chung một mái nhà và một bản hiến pháp. Gia đình thiêng liêng phải được xây mỗi ngày. Xây bằng những việc rất nhỏ: hỏi thăm thật lòng, lắng nghe không vội phán xét, nhớ những điều quan trọng của nhau, chia sẻ một chén canh, để ý khi ai đó vắng mặt ở bàn ăn, không để người bệnh nằm một mình quá lâu, không biến lời cầu nguyện thành câu nói thay thế cho trách nhiệm, không để chức vụ làm mình xa chị em, không để khả năng làm mình cao hơn người khác, không để những thành công nhỏ tạo thành khoảng cách lớn. Một cộng đoàn có thể có nhiều người tài, nhưng nếu thiếu lòng chăm sóc, cộng đoàn ấy sẽ mệt. Một cộng đoàn có thể có chương trình rất tốt, nhưng nếu chị em không còn thấy mình được yêu, chương trình ấy sẽ trở thành gánh nặng. Một cộng đoàn có thể có phụng vụ trang nghiêm, nhưng nếu sau giờ kinh không ai nhìn nhau với lòng thương, phụng vụ ấy chưa thấm vào đời sống.
Khoảng cách không tên còn đau vì nó làm người ta nghi ngờ chính ơn gọi của mình. Khi một nữ tu cảm thấy cô đơn trong cộng đoàn, nỗi cô đơn ấy không giống nỗi cô đơn của người sống một mình ngoài đời. Nó có một vị đắng riêng. Bởi người ấy đã bước vào đời tu với niềm tin rằng mình sẽ thuộc về một gia đình của Chúa. Người ấy đã rời bỏ nhiều điều để sống với chị em. Người ấy đã học nói “chúng con” thay vì “con”. Nhưng nếu trong thực tế, người ấy bệnh mà không ai đến, buồn mà không ai biết, vấp ngã mà chỉ bị phê bình, thành công mà bị ganh tị, yếu đuối mà bị xa lánh, thì trong lòng người ấy có thể vang lên câu hỏi: “Tôi ở đây để làm gì? Tôi có thật sự thuộc về nơi này không? Có ai cần tôi như một con người, hay chỉ cần tôi như một người làm việc?” Những câu hỏi ấy nếu không được nâng đỡ có thể trở thành khủng hoảng âm thầm.
Vì thế, chữa lành khoảng cách không tên không phải là chuyện phụ. Nó là chuyện rất thiêng liêng. Nó liên quan trực tiếp đến căn tính của cộng đoàn. Cộng đoàn không phải là khách sạn thiêng liêng, nơi mỗi người có phòng riêng, giờ riêng, việc riêng, rồi gặp nhau ở nhà nguyện và phòng ăn. Cộng đoàn là nơi ơn gọi của mỗi người được bảo vệ bởi tình thương của chị em. Cộng đoàn là nơi người mạnh nâng người yếu, người vui đỡ người buồn, người được giao trách nhiệm không quên người đang âm thầm, người được học hành không xa người đang phục vụ lặng lẽ, người khỏe nhớ người bệnh, người thành công không làm người khác cảm thấy mình vô dụng. Cộng đoàn là nơi một người có thể nói: “Hôm nay em mệt”, mà không sợ bị đánh giá là yếu đuối; có thể nói: “Em buồn vì chị xa em”, mà không sợ bị cho là trẻ con; có thể nói: “Em cần chị”, mà không sợ bị xem là lệ thuộc; có thể nói: “Em xin lỗi”, mà không bị nhắc đi nhắc lại lỗi cũ.
Muốn chữa lành, trước hết phải gọi tên điều đang xảy ra. Nhiều cộng đoàn không chữa lành được vì sợ gọi tên. Sợ nói ra sẽ mất bình an. Sợ đụng đến cảm xúc sẽ phức tạp. Sợ đối thoại sẽ làm lộ những điều khó nghe. Nhưng sự thật là: điều không được gọi tên vẫn tiếp tục tác động. Vết thương không được rửa không vì thế mà lành; nó chỉ mưng mủ kín đáo hơn. Nếu chị Maria dám nói với chị Anna: “Chị ơi, hôm em bệnh, em buồn vì em mong chị đến thăm”, đó không phải là trách móc nếu được nói trong yêu thương. Đó là một cách trao cho người kia cơ hội hiểu mình. Nếu chị Anna dám nói: “Chị xin lỗi, chị đã quá bận và cũng ngại, chị không biết em đau như vậy”, đó không phải là mất mặt. Đó là khiêm nhường. Và chính khiêm nhường là cánh cửa để ơn Chúa đi vào.
Nhưng đối thoại trong cộng đoàn cần rất nhiều tinh tế. Không phải cứ nói hết là tốt. Nói thật không có nghĩa là trút hết bực tức lên người kia. Nói thật không phải là dùng sự thật như một con dao. Nói thật trong Đức Kitô là nói để cứu tương quan, không phải để thắng lý. Có những lời đúng nhưng giọng nói sai sẽ làm người khác đóng cửa. Có những sự thật cần được nói, nhưng phải nói đúng lúc, đúng nơi, đúng cách. Một cuộc đối thoại chữa lành thường bắt đầu không phải bằng câu: “Chị đã làm em tổn thương”, nhưng bằng câu: “Em muốn hiểu điều đã xảy ra giữa chúng ta.” Không phải: “Chị vô tâm quá”, nhưng: “Hôm đó em cảm thấy rất cô đơn.” Không phải: “Từ lâu chị đã thay đổi”, nhưng: “Em nhớ tình chị em ngày xưa và em buồn vì thấy chúng ta xa nhau.” Khi lời nói xuất phát từ khát vọng hiệp thông, nó có sức mở lòng. Khi lời nói xuất phát từ tự ái bị thương, nó dễ làm người khác tự vệ.
Cũng cần nhớ rằng không phải mọi tương quan đều có thể trở lại như ban đầu. Có những giai đoạn đã qua, có những hình thức thân thiết không còn phù hợp, có những sự trưởng thành đòi hỏi mỗi người yêu nhau cách tự do hơn, ít chiếm hữu hơn, ít lệ thuộc hơn. Chị Maria và chị Anna không nhất thiết phải trở lại làm “cặp đôi vàng” như năm đầu. Đời tu không mời gọi những tình bạn đóng kín, chỉ có hai người hiểu nhau và tách khỏi cộng đoàn. Nhưng họ cần trở lại với nhau trong đức ái trưởng thành: không còn bám víu, nhưng vẫn quan tâm; không còn lúc nào cũng đi chung, nhưng vẫn biết người kia là chị em; không còn chia sẻ mọi chuyện riêng tư, nhưng vẫn không để người kia nằm ngoài trái tim mình; không còn thân thiết theo kiểu cảm xúc ban đầu, nhưng có lòng trung thành của người cùng bước theo Chúa. Có khi chữa lành không phải là kéo nhau về quá khứ, mà là cùng nhau bước sang một cách yêu thương mới, sâu hơn, tự do hơn, khiêm tốn hơn.
Để đi từ xa về gần, cần những cử chỉ nhỏ nhưng thật. Một lời xin lỗi thật. Một lần ghé thăm thật. Một bát cháo thật. Một câu hỏi thật: “Dạo này em thế nào?” Một sự lắng nghe thật, không vừa nghe vừa nhìn điện thoại, không nghe để phản biện, không nghe để kết luận ngay. Một ký ức đẹp được nhắc lại với lòng biết ơn: “Chị còn nhớ ngày xưa chúng ta cùng khóc sau buổi phê bình đó không?” Một lời cầu nguyện chung, không phải kiểu hình thức, nhưng như hai người nghèo cùng đứng trước Chúa và thưa: “Lạy Chúa, chúng con đã xa nhau, xin dạy chúng con yêu lại.” Nhiều khi những điều lớn lao không chữa được vết thương bằng những điều nhỏ được làm với trái tim thật. Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu nhiều lần chữa lành bằng những cử chỉ rất đơn sơ: chạm vào, nhìn lên, gọi tên, hỏi một câu, bẻ bánh. Đời sống cộng đoàn cũng cần những “bí tích nhỏ” của đức ái hằng ngày: một ly nước, một cái khăn, một lần đợi nhau, một lần nhường lời, một lần im lặng để không làm đau, một lần nói ra để cứu nhau khỏi hiểu lầm.
Khoảng cách không tên cũng mời gọi mỗi người xét mình. Không chỉ hỏi: “Ai đã làm tôi xa?” mà còn hỏi: “Tôi đã làm ai xa tôi?” Không chỉ hỏi: “Tại sao không ai đến với tôi?” mà còn hỏi: “Tôi đã đến với ai chưa?” Không chỉ hỏi: “Ai đã bỏ rơi tôi?” mà còn hỏi: “Có ai đang cần tôi mà tôi đã lướt qua vì bận?” Trong đời sống thiêng liêng, tự thương mình là điều cần thiết khi mình bị tổn thương, nhưng nếu chỉ dừng ở tự thương mình, ta dễ biến mình thành trung tâm của mọi phán xét. Khi đứng trước Chúa, ta sẽ thấy mình vừa là người bị thương, vừa là người đã làm người khác bị thương. Ta vừa cần được an ủi, vừa cần hoán cải. Ta vừa mong được thăm viếng, vừa được mời gọi đi thăm viếng. Chính sự thật kép ấy làm ta khiêm nhường hơn, dịu dàng hơn, bớt kết án hơn.
Có lẽ chị Maria đã đau. Có lẽ chị Anna cũng có điều chưa trưởng thành. Nhưng nếu cả hai để Chúa đi vào câu chuyện ấy, khoảng cách không tên có thể trở thành nơi ơn Chúa làm việc. Bởi trong đời tu, không phải cộng đoàn nào không có vết thương mới là cộng đoàn thánh. Cộng đoàn thánh là cộng đoàn biết đem vết thương đến trước Chúa, biết ngồi lại với nhau, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết học cách yêu nhau sau khi đã làm nhau đau. Một cộng đoàn không bao giờ có xung đột có thể chỉ là cộng đoàn giỏi che giấu. Nhưng một cộng đoàn có xung đột mà biết cầu nguyện, đối thoại, sửa sai và trở về với nhau, đó là cộng đoàn đang sống mầu nhiệm Vượt Qua. Vì Vượt Qua không phải là không có thập giá; Vượt Qua là đi qua thập giá để đến sự sống mới.
Hành trình từ “gần nhau” đến “xa nhau” là hành trình vô hình, nhưng hành trình từ “xa nhau” trở về “gần nhau” cũng thường bắt đầu rất âm thầm. Nó bắt đầu khi một người thôi chờ người kia thay đổi trước. Nó bắt đầu khi một người dám gõ cửa. Nó bắt đầu khi một người đặt tự ái xuống. Nó bắt đầu khi một người nói: “Chị ơi, em nhớ tình chị em của chúng ta.” Nó bắt đầu khi một người không dùng quá khứ để buộc tội, nhưng dùng quá khứ để nhắc rằng chúng ta đã từng có thể thương nhau. Nó bắt đầu khi cả hai cùng nhìn lên Thánh Giá và nhận ra: Chúa Giêsu không chờ chúng ta xứng đáng rồi mới yêu. Người yêu khi chúng ta còn yếu đuối. Người đến khi chúng ta còn xa. Người không gửi cho nhân loại một tin nhắn ngắn gọn từ trời cao; Người đã xuống tận nơi, ở giữa chúng ta, chịu đau với chúng ta, chết vì chúng ta. Nếu đời tu là bước theo Chúa Kitô, thì người tu cũng phải học cách “đi xuống tận nơi” với chị em mình: xuống khỏi cái tôi, xuống khỏi lịch trình bận rộn, xuống khỏi sự tự vệ, xuống khỏi danh dự cá nhân, để chạm vào nỗi đau thật của người khác.
Câu chuyện của chị Maria và chị Anna để lại cho chúng ta một lời cảnh tỉnh rất sâu: đừng đợi đến khi tình chị em chết hẳn mới bắt đầu tiếc. Đừng đợi đến khi người kia không còn muốn nói nữa mới hỏi: “Có chuyện gì vậy?” Đừng đợi đến khi một người xin chuyển cộng đoàn, rời bỏ ơn gọi, hay đóng kín trái tim, mới nhận ra lâu nay họ đã cô đơn. Đừng đợi đến ngày tang lễ mới nói những lời thương mến mà khi còn sống ta đã quá keo kiệt. Hãy thương nhau khi còn có thể. Hãy thăm nhau khi còn kịp. Hãy nấu cho nhau một bát cháo khi người kia bệnh. Hãy hỏi nhau một câu thật lòng khi thấy nụ cười không còn trong sáng. Hãy cầu nguyện cho nhau, nhưng cũng hãy đến với nhau. Hãy giữ luật dòng, nhưng đừng quên luật yêu thương. Hãy làm việc cho Chúa, nhưng đừng bỏ quên Chúa đang ẩn mình nơi người chị em bên cạnh.
Vì cuối cùng, một cộng đoàn không được đo trước hết bằng số công việc đã làm, số chương trình đã tổ chức, số người đã phục vụ, nhưng bằng chất lượng của tình yêu bên trong. Người ngoài có thể ngưỡng mộ một cộng đoàn vì sự ngăn nắp, thành công, học thức, hoạt động. Nhưng Chúa nhìn sâu hơn. Chúa hỏi: trong nhà ấy, người yếu có được nâng đỡ không? Người bệnh có được thăm nom không? Người buồn có được lắng nghe không? Người sai lỗi có được sửa dạy trong yêu thương không? Người âm thầm có được nhớ đến không? Người khác biệt có được đón nhận không? Những người sống chung có thật sự là chị em của nhau không?
Khoảng cách không tên là một vết thương lặng. Nhưng không vết thương nào quá lặng đến mức Chúa không nghe. Không khoảng cách nào quá xa đến mức ân sủng không thể bắc cầu. Chỉ cần có một trái tim bắt đầu mềm lại. Chỉ cần có một lời xin lỗi được nói ra. Chỉ cần có một bước chân đi về phía người kia. Chỉ cần có một bát cháo thay cho một tin nhắn lạnh. Chỉ cần có một lần nhìn nhau không bằng nghi ngờ, nhưng bằng lòng thương. Khi đó, điều đã mất có thể không trở lại y nguyên như cũ, nhưng có thể được biến đổi thành một tình chị em trưởng thành hơn. Không còn ngây thơ như thuở ban đầu, nhưng sâu hơn vì đã đi qua tổn thương. Không còn lệ thuộc như thời mới nhập tu, nhưng tự do hơn vì biết yêu trong Chúa. Không còn là “cặp đôi vàng” được người khác gọi tên, nhưng là hai người chị em âm thầm biết rằng: chúng ta đã từng xa nhau, nhưng Chúa đã dạy chúng ta tìm lại nhau.
Và có lẽ, đó mới là vẻ đẹp thật của đời sống cộng đoàn: không phải là nơi không bao giờ có khoảng cách, nhưng là nơi những khoảng cách được nhận ra, được cầu nguyện, được đối thoại, được chữa lành. Không phải là nơi mọi người luôn hoàn hảo, nhưng là nơi những con người bất toàn vẫn không bỏ cuộc trong việc yêu thương nhau. Không phải là nơi chỉ có những lời kinh vang lên trong nhà nguyện, nhưng là nơi lời kinh ấy trở thành bát cháo, thành bước chân thăm viếng, thành lời xin lỗi, thành sự tha thứ, thành một ánh mắt dịu dàng giữa những ngày mệt mỏi.
Từ “gần nhau” đến “xa nhau” có thể là một hành trình vô hình. Nhưng từ “xa nhau” trở về “gần nhau” là một hành trình của ân sủng. Và ân sủng ấy bắt đầu rất nhỏ: khi ta không để người chị em của mình chỉ còn là “đồng tu”, nhưng lại được nhận ra, được yêu thương, được ôm lấy trong trái tim như một người chị em thật sự trong Chúa.
PHẦN 2: NGUYÊN NHÂN SÂU XA
Chương 4: CÁI TÔI ÍCH KỶ – KẺ THÙ SỐ MỘT CỦA ĐỜI TU
Trong đời tu, có những kẻ thù ta dễ nhận diện: tiền bạc, danh vọng, xác thịt, quyền lực, tiện nghi, lười biếng, thế gian, cám dỗ bên ngoài. Ta thường được dạy phải đề phòng những điều ấy. Ta nghe giảng nhiều về khó nghèo, khiết tịnh, vâng phục; ta biết đời tu không thể đi đôi với tham lam, hưởng thụ, buông thả hay tự do vô kỷ luật. Thế nhưng có một kẻ thù tinh vi hơn, nguy hiểm hơn, dai dẳng hơn, vì nó không đứng bên ngoài cổng tu viện, không mặc áo của thế gian, không mang khuôn mặt của tội lỗi rõ ràng. Nó ở ngay trong lòng người tu sĩ. Nó đi lễ với ta. Nó đọc kinh với ta. Nó ngồi trong nhà nguyện với ta. Nó bước lên bàn thờ với ta. Nó đi làm mục vụ với ta. Nó có thể khoác áo đạo đức, nói những lời rất thánh thiện, làm những việc rất tốt lành, nhưng tận sâu bên trong lại âm thầm đòi người khác phải xoay quanh mình. Đó là cái tôi ích kỷ.
Cái tôi ích kỷ là kẻ thù số một của đời tu, vì nó không chỉ làm người tu sĩ phạm một vài lỗi nhỏ, nhưng làm hư từ tận gốc hướng đi của ơn gọi. Đời tu là hành trình ra khỏi mình để thuộc về Chúa và thuộc về anh chị em. Cái tôi ích kỷ thì ngược lại: nó kéo mọi sự về mình, bắt Chúa phục vụ cho kế hoạch của mình, bắt cộng đoàn đáp ứng nhu cầu của mình, bắt bề trên hiểu mình, bắt anh chị em chiều mình, bắt sứ vụ làm sáng tên mình. Đời tu là con đường tự hiến; cái tôi ích kỷ là con đường tự quy về. Đời tu là sống cho Thiên Chúa; cái tôi ích kỷ là dùng cả Thiên Chúa để củng cố hình ảnh bản thân. Đời tu là cùng đi; cái tôi ích kỷ là muốn mọi người đi theo nhịp riêng của mình. Đời tu là hiệp thông; cái tôi ích kỷ là nguồn gốc của chia rẽ, ganh tị, lạnh lùng, xét đoán, phe nhóm và khoảng cách không tên.
Có thể nói, không một cộng đoàn nào tan vỡ chỉ vì thiếu tài năng, thiếu cơ sở, thiếu chương trình, thiếu nhân sự. Nhiều cộng đoàn tan vỡ vì cái tôi của từng người quá lớn. Khi cái tôi lớn hơn Tin Mừng, người ta đọc Lời Chúa nhưng không để Lời Chúa sửa mình. Khi cái tôi lớn hơn cộng đoàn, người ta sẵn sàng hy sinh bình an chung để bảo vệ tự ái riêng. Khi cái tôi lớn hơn sứ vụ, người ta làm việc tông đồ không phải để Chúa được yêu mến hơn, mà để mình được công nhận hơn. Khi cái tôi lớn hơn lời khấn, người ta vâng phục bên ngoài nhưng bên trong đầy chống đối, im lặng, bất mãn, chờ dịp chứng minh rằng mình đúng. Khi cái tôi lớn hơn tình huynh đệ, người ta có thể ở chung một nhà, ăn chung một bàn, đọc chung một kinh, nhưng lòng đã dựng lên những bức tường lạnh ngắt.
Điều đáng sợ là cái tôi ích kỷ không luôn xuất hiện bằng hình thức thô thiển. Nó không nhất thiết nói: “Tôi muốn hơn mọi người.” Nó thường nói những câu nghe rất hợp lý: “Tôi chỉ muốn được tôn trọng.” “Tôi chỉ muốn công bằng.” “Tôi chỉ nói sự thật.” “Tôi chỉ muốn bảo vệ phẩm giá của tôi.” “Tôi chỉ muốn làm việc cho có hiệu quả.” Những câu ấy không sai. Ai cũng cần được tôn trọng. Công bằng là điều cần thiết. Sự thật là nền tảng. Phẩm giá con người phải được bảo vệ. Hiệu quả mục vụ cũng quan trọng. Nhưng cái tôi ích kỷ rất giỏi mượn những giá trị tốt đẹp để che giấu một động cơ chưa được thanh luyện. Nó biến nhu cầu được tôn trọng thành đòi hỏi phải được ưu tiên. Nó biến công bằng thành sự so đo nhỏ nhen. Nó biến sự thật thành vũ khí làm tổn thương người khác. Nó biến phẩm giá thành tự ái. Nó biến hiệu quả thành tham vọng kiểm soát. Nó biến nhiệt thành nóng nảy. Nó biến thẳng thắn thành thiếu bác ái. Nó biến sự nhạy cảm thành mong manh ích kỷ. Nó biến lòng đạo đức thành sân khấu của bản thân.
Trong đời tu, ai cũng có cái tôi. Không ai bước vào nhà dòng mà lập tức trở thành thiên thần. Tu sĩ vẫn là con người. Linh mục vẫn là con người. Nữ tu vẫn là con người. Thầy dòng vẫn là con người. Bề trên cũng là con người. Người khấn trọn đời cũng vẫn là con người. Mỗi người mang theo lịch sử gia đình, vết thương tuổi thơ, nhu cầu được yêu thương, nỗi sợ bị bỏ rơi, kinh nghiệm bị hiểu lầm, những mặc cảm sâu kín, những khát vọng chưa được gọi tên. Đời tu không xóa sạch nhân tính; đời tu thanh luyện nhân tính bằng ân sủng. Vì thế, có cái tôi không phải là tội. Nhưng để cái tôi trở thành trung tâm, để cái tôi điều khiển quyết định, để cái tôi làm chủ lời nói, để cái tôi dẫn dắt cách sống, để cái tôi quyết định cách ta yêu Chúa và yêu người, đó là nguy hiểm lớn nhất.
Cái tôi ích kỷ thường bắt đầu rất nhỏ. Nó bắt đầu bằng một chút khó chịu khi người khác được khen. Một chút buồn khi mình không được nhắc tên. Một chút chạnh lòng khi công việc của mình không được đánh giá. Một chút tự ái khi bề trên góp ý. Một chút cay đắng khi anh chị em không hiểu thiện chí của mình. Một chút so sánh khi thấy người khác được trao trách nhiệm. Một chút thầm trách khi mình phải làm việc âm thầm. Một chút đòi hỏi khi mình nghĩ rằng mình đã hy sinh quá nhiều. Ban đầu chỉ là một chút. Nhưng nếu không đem vào cầu nguyện, không đưa ra ánh sáng, không để Chúa chạm vào, cái một chút ấy sẽ lớn dần thành thái độ sống. Từ khó chịu thành ganh tị. Từ chạnh lòng thành bất mãn. Từ tự ái thành chống đối. Từ so sánh thành cay nghiệt. Từ đòi hỏi thành quyền lợi. Từ im lặng thành xa cách. Từ xa cách thành lạnh lùng. Từ lạnh lùng thành chết dần tình huynh đệ.
Cái tôi ích kỷ làm cho người tu sĩ khó vui với niềm vui của người khác. Đây là một dấu hiệu rất đáng xét mình. Khi một anh em được bề trên tín nhiệm, ta có vui thật không? Khi một chị em được cộng đoàn yêu mến, ta có tạ ơn Chúa thật không? Khi một người trẻ có khả năng hơn mình, ta có nâng đỡ họ không, hay âm thầm tìm lỗi để kéo họ xuống? Khi người khác thành công trong sứ vụ, ta có thấy đó là thành công của Nước Chúa không, hay thấy đó là mối đe dọa cho vị trí của mình? Cái tôi ích kỷ rất sợ người khác tỏa sáng, vì nó tưởng ánh sáng của người khác sẽ làm mình lu mờ. Nhưng trong thân thể Đức Kitô, ánh sáng của một chi thể không làm hại chi thể khác. Một người sống tốt hơn không làm ta kém giá trị hơn. Một người được Chúa dùng không có nghĩa là Chúa bỏ rơi ta. Một người được yêu mến không có nghĩa là ta bị loại trừ. Chỉ có cái tôi ích kỷ mới biến ân sủng của người khác thành vết thương của mình.
Cái tôi ích kỷ cũng làm cho người tu sĩ khó nhận lỗi. Đây là một trong những biểu hiện rõ nhất. Người có cái tôi lớn thường rất giỏi giải thích, biện minh, đổ lỗi, né tránh, lật ngược vấn đề. Khi được góp ý, họ không nghe để hoán cải, nhưng nghe để tự vệ. Khi bị chỉ ra một sai sót, họ lập tức kể ra bao nhiêu lý do: vì hoàn cảnh, vì người khác không hợp tác, vì bề trên không rõ tình hình, vì cộng đoàn hiểu lầm, vì mình quá mệt, vì người kia cũng có lỗi. Có thể những lý do ấy phần nào đúng. Nhưng người khiêm nhường luôn biết hỏi: “Trong chuyện này, phần trách nhiệm của tôi là gì?” Còn cái tôi ích kỷ chỉ hỏi: “Làm sao chứng minh tôi không sai?” Một cộng đoàn không thể lớn lên nếu không ai chịu nhận lỗi. Một đời tu không thể chín mùi nếu người tu sĩ không biết cúi đầu nói: “Con sai rồi. Xin Chúa thương xót con. Xin anh chị em tha thứ cho con.”
Cái tôi ích kỷ sợ bị sửa dạy. Nó thích được khen, thích được công nhận, thích được tin tưởng, nhưng lại khó chấp nhận khi bị soi sáng. Trong khi đó, đời tu mà không còn khả năng để được sửa thì rất nguy hiểm. Người không còn ai dám góp ý là người đang đứng bên bờ vực. Bề trên sợ nói vì biết người ấy sẽ phản ứng. Anh chị em sợ nói vì biết người ấy sẽ giận. Cộng đoàn im lặng để giữ hòa khí. Và người ấy tưởng mình ổn. Nhưng thật ra, họ đang bị bỏ mặc trong chính cái tôi của mình. Sửa dạy trong đời tu không phải là làm nhục nhau. Góp ý không phải là kết án nhau. Huynh đệ sửa lỗi không phải là kiểm soát nhau. Đó là một hình thức yêu thương khó khăn nhưng cần thiết. Ai còn có người dám nói thật với mình, người ấy còn được Chúa thương cách đặc biệt. Vì nhiều khi ân sủng đến không qua lời khen dịu dàng, mà qua một lời góp ý làm đau nhưng cứu mạng linh hồn.
Cái tôi ích kỷ còn làm cho đời tu biến thành cuộc cạnh tranh âm thầm. Bên ngoài có thể rất lịch sự, rất đạo đức, rất hòa nhã, nhưng bên trong lại có những cuộc đua không tên: ai được bề trên quý hơn, ai giảng hay hơn, ai hát hay hơn, ai được giáo dân thương hơn, ai có nhiều người theo dõi hơn, ai có ảnh hưởng hơn, ai được mời nhiều hơn, ai được sai đi nơi tốt hơn, ai được học cao hơn, ai được quyền quyết định hơn. Khi cái tôi chưa được thanh luyện, ngay cả những điều thánh thiện cũng có thể trở thành chất liệu cho ganh đua. Người ta có thể ganh nhau trong cầu nguyện, ganh nhau trong mục vụ, ganh nhau trong hy sinh, ganh nhau trong vẻ đạo đức. Có khi người ta không nói ra, nhưng trong lòng luôn cân đo: “Tại sao không phải tôi?” “Tại sao người ấy được?” “Tại sao tôi làm nhiều mà không ai thấy?” “Tại sao công lao của tôi không được nhắc đến?” Cứ thế, đời tu vốn là hành trình tự hiến trở thành sân khấu của những cái tôi bị đói khát công nhận.
Một trong những bi kịch lớn nhất là cái tôi ích kỷ có thể đội lốt lòng nhiệt thành. Có người làm rất nhiều, nói rất mạnh, hy sinh rất lớn, nhưng sâu xa lại không chịu nổi việc người khác không làm theo ý mình. Họ nói họ làm vì Chúa, nhưng khi không được theo kế hoạch của họ thì họ buồn, giận, rút lui, trách móc. Họ nói họ lo cho cộng đoàn, nhưng khi cộng đoàn chọn hướng khác, họ cảm thấy bị xúc phạm. Họ nói họ yêu sứ vụ, nhưng nếu tên họ không được nhắc, họ thấy lòng nặng nề. Họ nói họ tìm vinh danh Chúa, nhưng lại đau khổ quá mức khi mình không được nhìn nhận. Lòng nhiệt thành đích thực luôn có khiêm nhường. Nhiệt thành mà thiếu khiêm nhường dễ trở thành độc đoán. Nhiệt thành mà thiếu cầu nguyện dễ trở thành hoạt động chủ nghĩa. Nhiệt thành mà thiếu tình huynh đệ dễ trở thành bạo lực thiêng liêng. Nhiệt thành mà đặt cái tôi ở trung tâm sẽ làm người khác mệt mỏi, sợ hãi và xa cách.
Cái tôi ích kỷ làm người tu sĩ khó vâng phục. Vâng phục không chỉ là làm theo lệnh bên ngoài. Vâng phục là đặt ý riêng của mình dưới ánh sáng của ý Chúa được nhận ra qua Hội Thánh, qua luật dòng, qua bề trên, qua cộng đoàn, qua hoàn cảnh, qua những giới hạn cụ thể. Người có cái tôi ích kỷ có thể vâng phục hình thức, nhưng trong lòng đầy phản kháng. Họ làm nhưng không vui. Họ nhận nhưng không bình an. Họ đi nhưng mang theo sự cay đắng. Họ im lặng nhưng im lặng như một cách trừng phạt. Họ không chống đối công khai, nhưng lại gieo bầu khí tiêu cực bằng lời than vãn, bằng nét mặt nặng nề, bằng sự lạnh lùng kéo dài. Vâng phục như thế chưa phải là vâng phục Tin Mừng. Đó là tuân hành bên ngoài nhưng chưa có tự hiến bên trong. Cái tôi ích kỷ luôn muốn vâng phục theo điều kiện: con sẽ vâng nếu con thấy hợp lý, nếu con được giải thích đủ, nếu con vẫn giữ được vị trí, nếu con không bị thiệt, nếu con được người khác hiểu. Nhưng Đức Kitô đã vâng phục cho đến chết, và chết trên thập giá. Đời tu chỉ thật sự đẹp khi người tu sĩ học được thứ vâng phục không giết chết nhân vị, nhưng giết chết cái tôi kiêu căng để nhân vị được tự do trong Chúa.
Cái tôi ích kỷ làm người tu sĩ khó sống khó nghèo. Khó nghèo không chỉ là không có tiền riêng hay không sở hữu tài sản lớn. Có người bên ngoài rất nghèo, nhưng cái tôi lại rất giàu đòi hỏi. Họ đòi được quan tâm, đòi được ưu tiên, đòi phòng tốt hơn, đòi phương tiện tốt hơn, đòi lịch trình thuận tiện hơn, đòi người khác phải hiểu cảm xúc của mình, đòi bề trên phải nhớ nhu cầu của mình, đòi cộng đoàn phải đáp ứng sự nhạy cảm của mình. Cái tôi ích kỷ là một thứ sở hữu tinh vi: sở hữu ý kiến, sở hữu vai trò, sở hữu công việc, sở hữu ảnh hưởng, sở hữu người khác, sở hữu cả hình ảnh đạo đức của mình. Có người không giữ tiền, nhưng giữ rất chặt danh dự. Có người không giữ của, nhưng giữ rất chặt quyền kiểm soát. Có người không giữ vật chất, nhưng giữ rất chặt quá khứ công lao. Khó nghèo đích thực là để cho lòng mình đủ trống để Chúa lấp đầy, đủ nhẹ để sẵn sàng được sai đi, đủ tự do để mất mà không cay đắng, đủ khiêm tốn để không biến mọi sự thành quyền lợi riêng.
Cái tôi ích kỷ cũng làm người tu sĩ khó sống khiết tịnh. Khiết tịnh không chỉ là không lập gia đình, không quan hệ xác thịt. Khiết tịnh là tình yêu được thanh luyện để trở thành tự do, phổ quát, trong sáng, không chiếm hữu. Cái tôi ích kỷ luôn muốn được yêu theo kiểu chiếm hữu. Nó muốn người này thân với mình hơn người khác. Nó muốn được chú ý đặc biệt. Nó muốn có một chỗ riêng trong trái tim ai đó. Nó buồn khi người mình quý lại quý người khác. Nó ghen khi người khác có tương quan rộng hơn. Nó dùng sự yếu đuối để kéo người khác về phía mình. Nó dùng nỗi cô đơn để đòi được bù đắp. Nó dùng lòng đạo đức để tạo những ràng buộc không lành mạnh. Vì thế, khiết tịnh không thể tách rời khiêm nhường. Một trái tim đầy cái tôi sẽ không thể yêu trong sạch, vì nó luôn muốn lấy hơn là cho, muốn giữ hơn là giải phóng, muốn được thỏa mãn hơn là làm cho người khác lớn lên trong Chúa.
Cái tôi ích kỷ làm cho cầu nguyện trở nên khô cứng. Người ta có thể đọc nhiều kinh nhưng không gặp Chúa, vì lúc cầu nguyện vẫn chỉ xoay quanh mình: nỗi buồn của tôi, công việc của tôi, đau khổ của tôi, kế hoạch của tôi, bất công đối với tôi, người làm tôi tổn thương, người không hiểu tôi. Dĩ nhiên, ta được đem tất cả những điều ấy đến với Chúa. Nhưng nếu cầu nguyện chỉ là nơi cái tôi than thở mà không để Chúa biến đổi, thì cầu nguyện trở thành vòng lặp của tự ái. Cầu nguyện thật không chỉ là nói với Chúa điều ta muốn, mà là để Chúa nói với ta điều ta cần nghe. Nhiều khi điều ta cần nghe rất đau: “Con đang tự ái.” “Con đang ganh tị.” “Con đang cố kiểm soát.” “Con đang dùng danh nghĩa bổn phận để trốn tình yêu.” “Con đang nhân danh sự thật để thiếu bác ái.” “Con đang trách người khác mà không nhìn phần bóng tối trong con.” Khi cầu nguyện không dẫn đến khiêm nhường, rất có thể đó chỉ là độc thoại tôn giáo của cái tôi.
Cái tôi ích kỷ làm hư đời sống cộng đoàn bằng những điều nhỏ. Nó không nhất thiết phá hủy bằng xung đột lớn, nhưng bằng vô số hạt bụi nhỏ tích tụ mỗi ngày. Một ánh mắt lạnh. Một câu nói mỉa. Một tiếng thở dài cố ý. Một lần không trả lời. Một thái độ tránh mặt. Một việc chung làm cho có. Một lời góp ý thiếu tình thương. Một nụ cười không thật. Một câu chuyện được kể lại với chút thêm bớt. Một lời khen người này để hạ người kia. Một sự im lặng khi cần bênh vực sự thật. Một cuộc trò chuyện riêng gieo nghi ngờ về người vắng mặt. Những điều ấy nhỏ lắm, nhưng chúng làm không khí cộng đoàn dần trở nên nặng nề. Cái tôi ích kỷ không chỉ gây thương tích bằng hành động lớn, nó còn đầu độc bầu khí bằng thái độ nhỏ. Trong đời tu, bầu khí rất quan trọng. Một cộng đoàn có thể nghèo, thiếu thốn, bận rộn, nhưng nếu có bầu khí yêu thương thì người ta sống được. Ngược lại, một cộng đoàn đầy đủ tiện nghi nhưng lạnh lùng, nghi ngờ, ganh tị, thì người ta chết dần bên trong.
Cái tôi ích kỷ khiến người tu sĩ dễ xét đoán. Người có cái tôi lớn thường nhìn lỗi người khác rất rõ, nhưng nhìn lỗi mình rất mờ. Họ biết ai thiếu tế nhị, ai lười, ai giả hình, ai nịnh bề trên, ai làm việc không tới nơi, ai có vấn đề tâm lý, ai thiếu trưởng thành. Nhưng khi chính họ nóng nảy, họ gọi đó là thẳng thắn. Khi họ lạnh lùng, họ gọi đó là cần khoảng cách. Khi họ ganh tị, họ gọi đó là thao thức cho công bằng. Khi họ nói xấu, họ gọi đó là chia sẻ để cầu nguyện. Khi họ bất phục, họ gọi đó là phân định. Khi họ không cộng tác, họ gọi đó là giữ lập trường. Cái tôi ích kỷ rất giỏi đổi tên tội lỗi của mình bằng những danh từ đẹp. Vì thế, con đường hoán cải bắt đầu từ việc dám gọi đúng tên bóng tối trong mình. Ganh tị là ganh tị. Tự ái là tự ái. Kiêu ngạo là kiêu ngạo. Lạnh lùng là lạnh lùng. Thiếu bác ái là thiếu bác ái. Bao lâu còn tô son cho cái tôi, bấy lâu ta chưa thật sự muốn được chữa lành.
Một dấu hiệu khác của cái tôi ích kỷ là luôn muốn được hiểu nhưng ít cố gắng hiểu người khác. Người ấy thường nói: “Không ai hiểu tôi.” “Cộng đoàn không hiểu tôi.” “Bề trên không hiểu tôi.” “Anh chị em không hiểu tôi.” Có thể đúng. Có những người thật sự bị hiểu lầm. Có những tâm hồn nhạy cảm thật sự cô đơn. Có những hy sinh âm thầm không ai biết. Nhưng câu hỏi quan trọng là: “Tôi có đang cố hiểu người khác không?” Tôi muốn người khác thông cảm cho mệt mỏi của tôi, nhưng tôi có thông cảm cho mệt mỏi của họ không? Tôi muốn người khác nhẹ nhàng với vết thương của tôi, nhưng tôi có nhẹ nhàng với vết thương của họ không? Tôi muốn bề trên đọc được lòng tôi, nhưng tôi có khiêm tốn trình bày rõ ràng không? Tôi muốn cộng đoàn biết tôi đau, nhưng tôi có dám mở lòng cách trưởng thành không? Cái tôi ích kỷ biến mình thành trung tâm của mọi sự cảm thông. Còn tình yêu Tin Mừng dạy ta vừa biết đón nhận, vừa biết trao đi; vừa cần được nâng đỡ, vừa trở thành người nâng đỡ; vừa đau, vừa không lấy nỗi đau của mình làm lý do để làm đau người khác.
Cái tôi ích kỷ rất dễ biến đời tu thành nơi tìm kiếm sự bù đắp. Có người bước vào đời tu với một trái tim thiếu tình thương, từng bị bỏ rơi, từng bị tổn thương, từng không được công nhận. Đời tu có thể trở thành nơi chữa lành nếu người ấy để Chúa chạm vào vết thương. Nhưng đời tu cũng có thể trở thành nơi cái tôi đòi bù trừ: bù trừ bằng quyền lực, bằng sự đạo đức, bằng thành công mục vụ, bằng tương quan đặc biệt, bằng nhu cầu được khen, bằng sự kiểm soát người khác. Khi đó, người tu sĩ không còn thật sự phục vụ, mà đang vô thức tìm thuốc giảm đau cho vết thương bản thân. Vết thương không được chữa lành sẽ biến thành yêu sách. Yêu sách không được đáp ứng sẽ biến thành cay đắng. Cay đắng kéo dài sẽ biến thành cứng lòng. Và cứng lòng là một trong những căn bệnh đáng sợ nhất của đời tu.
Cái tôi ích kỷ làm người tu sĩ mất khả năng biết ơn. Người khiêm nhường thấy mọi sự là ơn. Người ích kỷ thấy mọi sự là điều mình đáng được hưởng. Khi được trao trách nhiệm, người khiêm nhường run sợ và tạ ơn; người ích kỷ thấy đó là xứng đáng. Khi được giúp đỡ, người khiêm nhường biết ơn; người ích kỷ coi đó là bổn phận của người khác. Khi được tha thứ, người khiêm nhường cảm động; người ích kỷ cho rằng chuyện đó đương nhiên. Khi được góp ý, người khiêm nhường đau nhưng biết ơn; người ích kỷ giận vì cảm thấy bị xúc phạm. Lòng biết ơn là thuốc giải độc cho cái tôi. Ai còn biết ơn, người ấy còn mềm lòng. Ai còn biết ơn, người ấy còn thấy mình được yêu nhưng không. Ai còn biết ơn, người ấy không dễ đòi hỏi quá mức. Ai còn biết ơn, người ấy không biến cộng đoàn thành nơi phục vụ cái tôi mình.
Cái tôi ích kỷ cũng làm người tu sĩ mất niềm vui. Ban đầu nó hứa sẽ bảo vệ ta: “Hãy giữ lấy quyền lợi của mình. Hãy chứng minh mình đúng. Hãy đòi người khác phải tôn trọng mình. Hãy đừng để ai coi thường mình.” Nhưng càng nghe nó, ta càng mệt. Người sống theo cái tôi luôn căng thẳng vì phải bảo vệ hình ảnh bản thân. Họ sợ bị chê. Sợ bị quên. Sợ bị thay thế. Sợ thua kém. Sợ không còn ảnh hưởng. Sợ người khác được yêu hơn. Sợ bề trên không đánh giá đúng. Sợ giáo dân không nhớ công lao. Sợ anh chị em không biết mình đã hy sinh. Một đời sống đầy sợ hãi như thế không thể có niềm vui Tin Mừng. Niềm vui chỉ đến khi ta được tự do khỏi nhu cầu phải là trung tâm. Một người khiêm nhường có thể vui trong bóng tối. Vui khi người khác thành công. Vui khi mình không được nhắc tên. Vui khi làm việc nhỏ. Vui khi bị hiểu lầm mà vẫn bình an. Vui khi mất một chỗ đứng mà vẫn còn Chúa. Đó là niềm vui của người đã bắt đầu chết đi cho cái tôi.
Trong Tin Mừng, Đức Giêsu không chỉ dạy ta chống lại tội lỗi bên ngoài, nhưng mời ta từ bỏ chính mình: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo.” Từ bỏ chính mình không phải là ghét bản thân, coi thường phẩm giá mình, hay sống một cách bệnh hoạn, tự hủy. Từ bỏ chính mình là không để cái tôi ích kỷ làm chủ. Là để Chúa trở thành trung tâm. Là để tình yêu lớn hơn tự ái. Là để sứ vụ lớn hơn sở thích. Là để cộng đoàn lớn hơn quyền lợi cá nhân. Là để sự thật đi cùng bác ái. Là để tự do nội tâm lớn hơn nhu cầu được khen. Là để vâng phục lớn hơn ý riêng. Là để Thập Giá thanh luyện tất cả những gì trong ta còn quy về mình.
Đức Giêsu là mẫu gương tuyệt đối của một đời sống không ích kỷ. Người là Con Thiên Chúa nhưng không bám chặt địa vị ngang hàng với Thiên Chúa. Người tự hạ, mặc lấy thân nô lệ, sống giữa loài người, cúi xuống rửa chân cho môn đệ, ăn uống với tội nhân, chạm vào người phong cùi, tha thứ cho kẻ phản bội, im lặng trước những lời vu khống, chết trần trụi trên thập giá. Người không cứu thế gian bằng cách chứng minh mình hơn mọi người, nhưng bằng cách yêu đến cùng. Người không đặt mình ở trung tâm, dù Người chính là trung tâm của lịch sử cứu độ. Người không đòi được phục vụ, nhưng đến để phục vụ và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người. Ai theo Đức Kitô mà vẫn để cái tôi trị vì, người ấy sẽ luôn bị giằng co. Vì không thể vừa theo Đấng tự hạ vừa thờ lạy cái tôi kiêu ngạo của mình.
Trong đời tu, cái tôi ích kỷ chỉ chết dần nhờ một hành trình dài. Không ai khiêm nhường trong một ngày. Không ai tự do khỏi cái tôi chỉ sau một lần tĩnh tâm. Không ai hết ganh tị, hết tự ái, hết đòi hỏi chỉ vì đã khấn trọn đời hay chịu chức. Cái tôi có thể ngủ yên một thời gian, rồi trỗi dậy khi ta bị chạm vào. Nó trỗi dậy khi ta bị đổi nhiệm sở. Nó trỗi dậy khi ta không được chọn. Nó trỗi dậy khi ta bị góp ý trước mặt người khác. Nó trỗi dậy khi người trẻ hơn được trao việc lớn. Nó trỗi dậy khi ta về già, bệnh tật, ít người cần đến. Nó trỗi dậy khi ta thấy mình không còn được chú ý như trước. Vì thế, khiêm nhường không phải là một cảm xúc đạo đức, mà là một cuộc chiến bền bỉ. Mỗi ngày phải chọn lại. Mỗi ngày phải chết một chút. Mỗi ngày phải để Chúa bóc đi một lớp vỏ.
Muốn chiến thắng cái tôi ích kỷ, trước hết phải học sống thật trước mặt Chúa. Không thể chữa lành điều ta không dám nhìn nhận. Trong cầu nguyện, ta cần can đảm thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con đang ganh tị.” “Lạy Chúa, con đang tự ái.” “Lạy Chúa, con buồn vì không được khen.” “Lạy Chúa, con khó chịu khi người khác thành công.” “Lạy Chúa, con muốn được chú ý.” “Lạy Chúa, con đang dùng sự im lặng để trừng phạt anh chị em.” “Lạy Chúa, con đang nhân danh bổn phận nhưng thật ra con muốn kiểm soát.” Những lời cầu nguyện như thế có vẻ không đẹp, nhưng rất thật. Và Chúa thích sự thật hơn vẻ đạo đức giả. Một tâm hồn dám thành thật với Chúa đã bắt đầu được giải thoát. Vì ánh sáng chỉ đi vào nơi nào cửa được mở.
Thứ hai, phải tập biết ơn mỗi ngày. Cái tôi ích kỷ phàn nàn nhiều, biết ơn ít. Vì thế, người tu sĩ cần tập nhìn lại một ngày và nhận ra những ơn nhỏ: một bữa ăn, một lời hỏi thăm, một giờ kinh, một công việc bình thường, một người anh chị em âm thầm phục vụ, một sức khỏe còn đủ để làm việc, một cơ hội được sửa mình, một lần được tha thứ, một nhiệm sở tuy khó nhưng giúp mình lớn lên. Lòng biết ơn làm mềm trái tim. Khi biết ơn, ta bớt đòi hỏi. Khi biết ơn, ta nhận ra mình không phải là chủ nhân của mọi sự. Khi biết ơn, ta thấy đời tu không phải là nơi mình đến để được phục vụ, mà là nơi mình được mời gọi đáp lại tình yêu nhưng không của Thiên Chúa.
Thứ ba, phải tập vui với điều tốt của người khác. Đây là bài tập rất cụ thể. Khi ai đó được khen, hãy âm thầm tạ ơn Chúa cho họ. Khi ai đó thành công, hãy chúc mừng thật lòng. Khi ai đó được trao trách nhiệm, hãy cầu nguyện cho họ thay vì soi lỗi họ. Khi ai đó có tài năng, hãy nhìn đó là quà tặng cho cộng đoàn. Ban đầu có thể khó. Có thể lời chúc mừng chưa hoàn toàn trong sáng. Có thể trong lòng vẫn còn nhói. Nhưng cứ tập. Ân sủng sẽ thanh luyện dần. Một ngày nào đó, ta sẽ nhận ra niềm vui của người khác không lấy mất phần của ta. Thiên Chúa không nghèo đến mức phải yêu người này bằng cách bớt yêu người kia. Trong nhà Chúa, không ai mất chỗ vì người khác được yêu.
Thứ tư, phải tập xin lỗi và tha thứ. Cái tôi ích kỷ ghét hai động từ này. Nó không muốn xin lỗi vì sợ mất mặt. Nó không muốn tha thứ vì sợ người khác không bị trả giá. Nhưng đời tu không thể sống nếu thiếu xin lỗi và tha thứ. Một cộng đoàn không cần toàn những người hoàn hảo; cộng đoàn cần những người biết quay lại với nhau sau khi làm nhau đau. Một lời xin lỗi chân thành có thể cứu một tương quan. Một sự tha thứ âm thầm có thể mở lại dòng chảy ân sủng. Dĩ nhiên, tha thứ không có nghĩa là phủ nhận tổn thương, không có nghĩa là tiếp tục để người khác lạm dụng, không có nghĩa là bỏ qua mọi trách nhiệm. Nhưng tha thứ là không để vết thương biến mình thành người cay độc. Xin lỗi là không để cái tôi thắng tình yêu. Người tu sĩ nào còn biết xin lỗi, người ấy còn trẻ trong tâm hồn. Người tu sĩ nào còn biết tha thứ, người ấy còn giống Đức Kitô.
Thứ năm, phải tập phục vụ những việc không ai thấy. Cái tôi ích kỷ thích sân khấu. Nó thích những việc có người nhìn, có người khen, có kết quả rõ ràng. Vì thế, thuốc chữa nó là làm những việc âm thầm: dọn một góc nhà, rửa một cái ly, thăm một người bệnh không ai biết, cầu nguyện cho người làm mình khó chịu, nhường một phần tiện nghi, lắng nghe một người không quan trọng, làm xong việc mà không kể công. Những việc nhỏ âm thầm là nơi cái tôi bị rút bớt khí độc. Khi ta làm điều tốt mà không cần ai biết, ta đang tập sống cho Chúa thật hơn. Khi ta phục vụ mà không cần được nhắc tên, ta đang tự do hơn. Khi ta vui vì Chúa thấy là đủ, ta đang đi vào cốt lõi của đời tu.
Thứ sáu, phải tập lắng nghe. Cái tôi ích kỷ thích nói, thích giải thích, thích phản biện, thích chứng minh. Người khiêm nhường biết lắng nghe. Lắng nghe không phải là im lặng bên ngoài trong khi bên trong chuẩn bị câu trả lời. Lắng nghe là để người khác có chỗ trong lòng mình. Trong cộng đoàn, nhiều vết thương không phải vì thiếu lời nói, nhưng vì thiếu lắng nghe. Có người nói rất nhiều về hiệp thông, nhưng không nghe được nỗi đau của anh chị em. Có người giảng rất hay về bác ái, nhưng không đủ kiên nhẫn nghe một người yếu đuối trình bày. Có người làm mục vụ rất giỏi, nhưng trong nhà lại không nghe được tiếng thở dài của người sống cạnh mình. Lắng nghe là một hình thức khiêm nhường. Ai lắng nghe thật, người ấy thừa nhận rằng mình không biết hết, không đúng hết, không thấy hết, không phải trung tâm của mọi sự.
Thứ bảy, phải trở về với Thánh Thể. Trước Thánh Thể, mọi cái tôi đều được đặt đúng chỗ. Tấm Bánh nhỏ bé, lặng lẽ, bị bẻ ra, bị trao đi, không tự vệ, không phô trương, không ồn ào. Thiên Chúa quyền năng chọn ở lại trong hình bánh mỏng manh. Đó là bài học lớn nhất cho người tu sĩ. Nếu Chúa của ta khiêm nhường đến thế, ta còn kiêu ngạo vì điều gì? Nếu Chúa của ta tự hiến đến thế, ta còn giữ mình vì điều gì? Nếu Chúa của ta âm thầm đến thế, ta còn đòi được nhìn nhận đến mức nào? Mỗi lần chầu Thánh Thể, ta hãy để Chúa hỏi: “Con đang giữ lại điều gì cho cái tôi của con?” “Con đang sợ mất điều gì?” “Con đang muốn ai phải công nhận con?” “Con có dám để Thầy bẻ con ra như tấm bánh không?” Đời tu không thể chữa cái tôi bằng lý thuyết suông. Cái tôi chỉ mềm lại khi ở lâu trước tình yêu tự hạ của Đức Kitô.
Thứ tám, phải học sống dưới cái nhìn của Thiên Chúa thay vì cái nhìn của người đời. Rất nhiều cái tôi ích kỷ được nuôi bằng nhu cầu được người khác công nhận. Ta vui khi được khen, buồn khi bị quên, hăng hái khi được chú ý, chán nản khi không ai thấy. Nhưng người tu sĩ được mời gọi sống trước mặt Chúa. Chúa thấy điều không ai thấy. Chúa biết điều không ai biết. Chúa ghi nhận những hy sinh không ai nhắc đến. Chúa hiểu những nước mắt không ai lau. Chúa cũng thấy những động cơ lệch lạc mà người khác không phát hiện. Sống trước mặt Chúa là một sự an ủi và cũng là một sự thanh luyện. An ủi vì ta không cần phải phô trương. Thanh luyện vì ta không thể giả hình. Khi chỉ cần Chúa biết là đủ, cái tôi bắt đầu nhỏ lại. Khi chỉ cần làm đẹp lòng Chúa là đủ, ta bớt bị nô lệ bởi lời khen chê.
Thứ chín, phải chấp nhận giới hạn của mình. Cái tôi ích kỷ thường không chịu nổi giới hạn. Nó muốn mình mạnh, giỏi, hữu ích, được cần đến, được đánh giá cao. Nhưng đời tu có những mùa ta yếu, bệnh, mệt, thất bại, bị thay thế, không còn làm được như trước. Nếu không có khiêm nhường, những mùa ấy sẽ làm ta cay đắng. Nhưng nếu có đức tin, ta sẽ nhận ra giới hạn cũng là nơi gặp Chúa. Ta không phải là Đấng Cứu Thế. Ta không cứu được mọi người. Ta không làm được mọi việc. Ta không cần phải luôn đúng, luôn mạnh, luôn được yêu, luôn được trọng dụng. Có những lúc Chúa cho ta xuống thấp để ta nhớ rằng công trình là của Chúa, không phải của ta. Có những lúc Chúa để ta bất lực để ta thôi ảo tưởng mình là trung tâm. Có những lúc Chúa cho ta bị quên để ta học sống ẩn mình trong Người.
Thứ mười, phải để cộng đoàn trở thành nơi thanh luyện chứ không chỉ là nơi an ủi. Nhiều người muốn cộng đoàn là nơi được nâng đỡ, được yêu thương, được đón nhận. Điều đó đúng. Nhưng cộng đoàn đời tu còn là nơi ta được mài giũa. Người khó chịu với ta có thể là chiếc giấy nhám Chúa dùng để làm mềm cái tôi của ta. Người khác ý ta có thể giúp ta bớt độc đoán. Người chậm chạp có thể dạy ta kiên nhẫn. Người sắc bén có thể dạy ta khiêm tốn. Người yếu đuối có thể dạy ta thương xót. Người làm ta tổn thương có thể buộc ta đi sâu hơn vào mầu nhiệm tha thứ. Không phải mọi đau khổ trong cộng đoàn đều tốt, và không được lãng mạn hóa những lạm dụng hay bất công. Nhưng rất nhiều va chạm thường ngày là cơ hội để cái tôi được thanh luyện. Nếu lúc nào ta cũng bỏ chạy khỏi người khó sống, ta sẽ không bao giờ gặp được phần khó sống trong chính mình.
Cái tôi ích kỷ là kẻ thù số một của đời tu vì nó làm cho người tu sĩ quên rằng mình đã được gọi không phải để xây tượng đài cho bản thân, mà để trở thành dấu chỉ của Đức Kitô. Một tu sĩ có thể tài năng, học cao, giảng hay, quản trị giỏi, có ảnh hưởng lớn, được nhiều người kính trọng; nhưng nếu cái tôi không được thanh luyện, tất cả những điều ấy có thể trở thành nguy cơ. Ngược lại, một tu sĩ rất bình thường, ít tài, ít nổi bật, âm thầm, nhưng khiêm nhường, biết yêu thương, biết phục vụ, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết vui với người khác, biết đặt Chúa ở trung tâm, thì người ấy là một phúc lành cho cộng đoàn. Đời tu không cần thêm những cái tôi lớn mặc áo thánh. Đời tu cần những trái tim nhỏ bé nhưng rộng mở, những con người biết để Chúa lớn lên còn mình nhỏ lại.
Cộng đoàn nào muốn được chữa lành phải bắt đầu từ việc mỗi người dám hỏi: “Cái tôi của tôi đang làm ai đau?” Đây là câu hỏi rất khó. Ta thường hỏi: “Ai làm tôi đau?” Nhưng ít hỏi: “Tôi đang làm ai đau?” Ta hỏi: “Tại sao người khác không hiểu tôi?” Nhưng ít hỏi: “Tôi có đang làm người khác khó thở không?” Ta hỏi: “Tại sao cộng đoàn không nâng đỡ tôi?” Nhưng ít hỏi: “Tôi có đang góp phần làm cộng đoàn nặng nề không?” Ta hỏi: “Tại sao bề trên không công bằng với tôi?” Nhưng ít hỏi: “Tôi có đang nhìn mọi sự qua lăng kính tự ái không?” Những câu hỏi ấy không nhằm kết án bản thân, nhưng để mở cửa cho ân sủng. Vì chỉ khi mỗi người chịu trách nhiệm về cái tôi của mình, cộng đoàn mới có cơ hội hồi sinh.
Có những khoảng cách trong đời tu không bắt đầu từ hận thù, mà từ cái tôi không được chữa lành. Hai người từng thân nhau, rồi một hiểu lầm nhỏ xảy ra. Không ai chịu xuống nước. Không ai chịu hỏi lại. Không ai chịu xin lỗi. Không ai chịu giải thích trong yêu thương. Cái tôi của người này chờ người kia đến trước. Cái tôi của người kia cũng chờ người này mở lời. Thế là im lặng kéo dài. Từ im lặng thành xa lạ. Từ xa lạ thành nghi ngờ. Từ nghi ngờ thành lạnh nhạt. Từ lạnh nhạt thành “đồng tu” nhưng không còn là chị em, là anh em. Biết bao cộng đoàn đã mất tình huynh đệ không phải vì một biến cố lớn, mà vì quá nhiều cái tôi nhỏ không chịu cúi xuống trước nhau.
Đời tu sẽ đẹp biết bao nếu mỗi người bớt một chút cái tôi. Bớt một chút đòi hỏi, cộng đoàn sẽ nhẹ hơn. Bớt một chút xét đoán, người yếu đuối sẽ dễ thở hơn. Bớt một chút tự ái, góp ý sẽ trở thành ân sủng hơn. Bớt một chút ganh tị, niềm vui của người khác sẽ thành niềm vui chung hơn. Bớt một chút kiểm soát, sứ vụ sẽ có chỗ cho Chúa hơn. Bớt một chút nhu cầu được khen, phục vụ sẽ tinh tuyền hơn. Bớt một chút chấp nhất, tha thứ sẽ đến gần hơn. Bớt một chút “tôi”, chữ “chúng ta” sẽ lớn lên. Và khi chữ “chúng ta” lớn lên trong Chúa, cộng đoàn không còn là nhà trọ của những cá nhân sống cạnh nhau, mà trở thành gia đình thiêng liêng của những người đang cùng học yêu.
Cái tôi ích kỷ không chết bằng cách bị đè nén, nhưng bằng cách được hoán cải. Nếu chỉ đè nén, nó sẽ trở lại dưới hình thức khác: đạo đức giả hơn, cay đắng hơn, tinh vi hơn. Cần đem nó đến với Chúa, gọi đúng tên nó, để Chúa thanh luyện nó. Cái tôi không cần bị tiêu diệt như thể nhân vị là xấu. Thiên Chúa không muốn biến người tu sĩ thành cái bóng vô hồn, không cảm xúc, không cá tính, không tiếng nói. Thiên Chúa muốn thanh luyện cái tôi ích kỷ để nhân vị trở nên tự do, trưởng thành, biết yêu. Khi được thanh luyện, cái tôi không còn là ngai vàng của ích kỷ, mà trở thành khí cụ phục vụ. Tài năng vẫn còn, nhưng không để khoe mình. Cá tính vẫn còn, nhưng không làm tổn thương người khác. Ý kiến vẫn còn, nhưng biết lắng nghe. Nhu cầu vẫn còn, nhưng không biến thành đòi hỏi. Vết thương vẫn còn, nhưng không biến thành vũ khí.
Người tu sĩ trưởng thành không phải là người không còn cái tôi, mà là người biết đặt cái tôi dưới chân Đức Kitô. Người ấy vẫn có cảm xúc, nhưng không để cảm xúc cai trị. Vẫn có ý kiến, nhưng không thờ lạy ý riêng. Vẫn có nhu cầu được yêu, nhưng không bắt người khác bù đắp mọi thiếu hụt. Vẫn có đau, nhưng không lấy đau khổ làm quyền lực. Vẫn có tài năng, nhưng biết rằng mọi sự là ơn. Vẫn có trách nhiệm, nhưng không biến trách nhiệm thành kiểm soát. Vẫn có danh dự, nhưng sẵn sàng mất mặt để giữ tình yêu. Vẫn có tự trọng, nhưng không để tự trọng biến thành kiêu ngạo. Đó là sự trưởng thành thiêng liêng: không phải xóa bỏ con người mình, mà để con người mình được quy hướng về Thiên Chúa.
Có lẽ mỗi người tu sĩ cần cầu nguyện mỗi ngày bằng một lời rất đơn sơ: “Lạy Chúa, xin cứu con khỏi chính con.” Cứu con khỏi cái tôi luôn muốn được hơn. Cứu con khỏi cái tôi luôn sợ bị quên. Cứu con khỏi cái tôi luôn đòi được hiểu. Cứu con khỏi cái tôi thích phán xét. Cứu con khỏi cái tôi ganh tị với ân sủng của người khác. Cứu con khỏi cái tôi giả vờ phục vụ nhưng thật ra muốn được tôn vinh. Cứu con khỏi cái tôi nhân danh sự thật mà thiếu tình thương. Cứu con khỏi cái tôi làm việc cho Chúa nhưng lại không giống Chúa. Cứu con khỏi cái tôi đi tu nhưng không chịu để Chúa làm chủ.
Và có lẽ cộng đoàn cũng cần cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin cho chúng con đủ khiêm nhường để không làm khổ nhau vì cái tôi của mình. Xin cho chúng con biết cúi xuống trước nhau, biết nói lời xin lỗi, biết mở lòng tha thứ, biết vui với nhau, biết nâng nhau dậy, biết sửa nhau trong yêu thương, biết nhường nhau một bước, biết chọn hiệp thông hơn chiến thắng, biết chọn bác ái hơn đúng sai ích kỷ, biết chọn Chúa hơn tự ái.” Một cộng đoàn cầu nguyện như thế sẽ không hoàn hảo ngay, nhưng sẽ có hy vọng. Vì nơi nào có khiêm nhường, nơi đó ân sủng có đường đi. Nơi nào có người dám nhỏ lại, nơi đó Đức Kitô có thể lớn lên.
Cuối cùng, cái tôi ích kỷ là kẻ thù số một của đời tu, nhưng nó không phải là kẻ thù không thể bị đánh bại. Đức Kitô đã thắng tội lỗi, thắng sự chết, thắng mọi quyền lực bóng tối. Người cũng có thể thắng cái tôi ích kỷ trong ta, nếu ta để Người bước vào. Điều Người cần không phải là ta giả vờ thánh thiện, nhưng là ta thành thật mở cửa. Điều Người cần không phải là ta chứng minh mình tốt, nhưng là ta để Người chữa lành phần chưa tốt. Điều Người cần không phải là ta tự cứu mình, nhưng là ta để Người cứu ta khỏi chính mình.
Đời tu chỉ thật sự đẹp khi người tu sĩ mỗi ngày biết nói: “Lạy Chúa, xin cho con nhỏ lại.” Nhỏ lại không phải để bị xóa mất, nhưng để Chúa được lớn lên. Nhỏ lại không phải để bị coi thường, nhưng để tình yêu được tự do. Nhỏ lại không phải để mất phẩm giá, nhưng để phẩm giá được đặt trong sự thật. Nhỏ lại không phải để yếu đuối, nhưng để sức mạnh của Chúa được biểu lộ. Nhỏ lại không phải để biến mất, nhưng để đời mình trở thành tấm bánh được bẻ ra cho anh chị em.
Khi cái tôi nhỏ lại, đời tu sẽ rộng ra. Khi cái tôi nhỏ lại, cộng đoàn sẽ ấm hơn. Khi cái tôi nhỏ lại, lời khấn sẽ thật hơn. Khi cái tôi nhỏ lại, cầu nguyện sẽ sâu hơn. Khi cái tôi nhỏ lại, phục vụ sẽ tinh tuyền hơn. Khi cái tôi nhỏ lại, tình huynh đệ sẽ hồi sinh. Khi cái tôi nhỏ lại, Chúa sẽ có chỗ hơn trong căn nhà đời tu.
Và đó là cuộc chiến lớn nhất, âm thầm nhất, nhưng cũng đẹp nhất của người tu sĩ: mỗi ngày bớt mình đi một chút, để Đức Kitô được lớn lên trong mình, trong cộng đoàn, trong Hội Thánh và trong thế giới.
Chương 5: NỖI SỢ BỊ TỔN THƯƠNG VÀ CƠ CHẾ PHÒNG VỆ VÔ HÌNH
Có những vết thương không chảy máu, nhưng lại làm con người mất khả năng yêu thương. Có những nỗi đau không ai nhìn thấy, nhưng lại âm thầm điều khiển cách ta nói, cách ta im lặng, cách ta đến gần hay tránh xa người khác. Có những người bên ngoài rất mạnh mẽ, rất vui vẻ, rất đạo đức, rất chu toàn, rất lễ phép, rất đúng mực, nhưng bên trong lại là một trái tim luôn thủ thế, luôn dè chừng, luôn sợ bị hiểu lầm, sợ bị bỏ rơi, sợ bị lợi dụng, sợ bị phê bình, sợ bị xem thường, sợ mở lòng rồi lại bị đâm thêm một nhát nữa. Nỗi sợ bị tổn thương là một trong những nguyên nhân sâu xa nhất tạo nên khoảng cách không tên trong đời tu, trong gia đình, trong cộng đoàn, trong Giáo Hội và trong mọi tương quan nhân loại.
Người ta thường nghĩ rằng chỉ những người yếu đuối mới sợ bị tổn thương. Không phải vậy. Nhiều khi chính những người bề ngoài mạnh mẽ nhất lại là những người mang trong lòng nhiều vết thương nhất. Họ mạnh không phải vì họ không đau, nhưng vì họ đã quá quen với việc không được phép đau. Họ cười không phải vì họ luôn bình an, nhưng vì họ đã học được rằng khóc trước mặt người khác có thể trở thành một nguy cơ. Họ im lặng không phải vì không có gì để nói, nhưng vì họ đã từng nói thật và bị kết án. Họ tránh né không phải vì không cần tình thương, nhưng vì họ đã từng cần tình thương mà không được đáp lại. Họ lạnh lùng không phải vì không có trái tim, nhưng vì trái tim ấy đã bị thương nhiều lần đến mức phải tự dựng một bức tường để sống sót.
Trong đời tu, nỗi sợ bị tổn thương càng tinh vi hơn, vì nó thường được che phủ bằng những ngôn ngữ rất đạo đức. Ta không nói: “Tôi sợ chị ấy làm tôi đau.” Ta nói: “Tôi cần giữ khoảng cách để bình an.” Ta không nói: “Tôi không dám mở lòng với cộng đoàn nữa.” Ta nói: “Tôi sống nội tâm hơn.” Ta không nói: “Tôi bị tổn thương vì bị hiểu lầm.” Ta nói: “Tôi dâng cho Chúa hết.” Ta không nói: “Tôi đang giận.” Ta nói: “Tôi không chấp.” Ta không nói: “Tôi đang đóng cửa lòng mình.” Ta nói: “Tôi tập buông bỏ.” Những câu nói ấy có thể rất đẹp nếu phát xuất từ tự do nội tâm thật sự. Nhưng cũng có thể rất nguy hiểm nếu chúng chỉ là chiếc áo đạo đức khoác lên một trái tim chưa được chữa lành.
Nỗi sợ bị tổn thương không tự nhiên mà có. Nó thường được hình thành từ lịch sử đời người. Một lời phê bình quá nặng năm xưa. Một lần bị bêu xấu trước tập thể. Một lần tâm sự riêng bị đem ra kể lại. Một lần bị người mình tin tưởng phản bội. Một lần cố gắng hết mình mà vẫn bị coi thường. Một lần yêu thương thật lòng mà bị đáp trả bằng lạnh nhạt. Một lần bị loại ra ngoài mà không hiểu lý do. Một lần khóc trong phòng riêng vì không ai trong cộng đoàn nhận ra mình đang kiệt sức. Những biến cố ấy có thể đã qua lâu rồi, nhưng dư âm của chúng vẫn còn ở lại trong thân xác, ký ức, tâm hồn và phản ứng của ta. Ta tưởng mình đã quên, nhưng thật ra ta chỉ cất nó vào một ngăn tủ tối. Rồi mỗi khi có một tình huống tương tự xảy ra, cánh cửa ấy bật mở, và nỗi đau cũ sống lại dưới hình thức mới.
Một tu sĩ từng bị bề trên hiểu lầm có thể trở nên cực kỳ nhạy cảm với mọi lời góp ý. Một nữ tu từng bị chị em nói xấu có thể không còn dám chia sẻ thật lòng trong giờ lượng giá cộng đoàn. Một chủng sinh từng bị chê bai khả năng có thể luôn sống trong tâm trạng phải chứng minh mình xứng đáng. Một linh mục từng bị giáo dân phản ứng gay gắt có thể dần dần chọn lối sống xa cách, ít tiếp xúc, ít lắng nghe, ít mở lòng. Một người từng bị bạn thân trong cộng đoàn phản bội có thể mỉm cười với mọi người nhưng không bao giờ cho ai bước vào vùng sâu nhất của trái tim mình nữa. Bên ngoài, họ vẫn sống. Vẫn làm việc. Vẫn đọc kinh. Vẫn dâng lễ. Vẫn phục vụ. Nhưng bên trong, một phần nào đó của họ đã rút lui.
Cơ chế phòng vệ vô hình bắt đầu từ đó. Phòng vệ không phải lúc nào cũng xấu. Khi con người bị đau, tự nhiên họ tìm cách bảo vệ mình. Cũng như khi tay ta chạm vào lửa, thân xác sẽ rụt lại để tránh bỏng. Khi trái tim bị làm đau, tâm hồn cũng rụt lại để tránh bị thương thêm. Vấn đề là có những cơ chế phòng vệ ban đầu giúp ta sống sót, nhưng về lâu dài lại khiến ta không còn sống thật nữa. Nó giống như một chiếc áo giáp. Lúc chiến trận, áo giáp giúp người lính khỏi chết. Nhưng nếu người lính mặc áo giáp cả khi ăn, khi ngủ, khi cầu nguyện, khi ôm người thân, khi ngồi bên bàn cơm, thì chiếc áo giáp ấy không còn chỉ bảo vệ nữa; nó biến người ấy thành một con người cứng, nặng, xa cách và mệt mỏi.
Một trong những cơ chế phòng vệ phổ biến nhất là im lặng. Không phải im lặng của chiêm niệm, không phải im lặng của khôn ngoan, không phải im lặng của người biết giữ miệng lưỡi, nhưng là im lặng của sợ hãi. Im lặng ấy nói rằng: “Tôi sẽ không nói nữa, vì nói cũng chẳng ai hiểu.” Im lặng ấy nói rằng: “Tôi sẽ không giải thích nữa, vì càng giải thích càng đau.” Im lặng ấy nói rằng: “Tôi sẽ không góp ý nữa, vì góp ý rồi lại bị ghét.” Im lặng ấy nói rằng: “Tôi sẽ không bày tỏ nhu cầu nữa, vì nhu cầu của tôi chẳng quan trọng với ai.” Lâu dần, người ấy trở thành một cái bóng trong cộng đoàn. Có mặt nhưng không hiện diện. Ngồi đó nhưng không trao ban. Cùng đọc kinh nhưng lòng không mở. Cùng ăn cơm nhưng không thuộc về. Cùng sống một mái nhà nhưng trái tim đã khóa cửa.
Có một thứ im lặng nguy hiểm hơn cả cãi vã. Cãi vã ít ra còn cho thấy người ta vẫn còn quan tâm, vẫn còn muốn được nghe, vẫn còn mong có một điều gì đó thay đổi. Nhưng im lặng chết chóc là khi người ta không còn muốn nói gì nữa. Không phải vì đã bình an, mà vì đã tuyệt vọng. Trong đời tu, khi một người không còn phản ứng, không còn góp ý, không còn chia sẻ, không còn buồn ra mặt, không còn than phiền, đôi khi cộng đoàn tưởng người ấy đã trưởng thành. Nhưng biết đâu, người ấy chỉ đang rút lui. Biết đâu, người ấy đã đi thật xa trong lòng, chỉ còn thân xác ở lại trong nhà dòng.
Cơ chế phòng vệ thứ hai là hài hước hóa nỗi đau. Có những người luôn pha trò, luôn làm cho cộng đoàn cười, luôn biến mọi chuyện thành nhẹ nhàng. Họ vừa bị phê bình xong cũng cười. Vừa bị tổn thương xong cũng nói đùa. Vừa bị bỏ quên xong cũng làm như không có gì. Hài hước là một ơn ban rất quý nếu nó giúp con người vượt qua khó khăn với niềm hy vọng. Nhưng hài hước cũng có thể trở thành chiếc mặt nạ che giấu một trái tim đang rớm máu. Có người cười nhiều không phải vì đời họ vui, nhưng vì họ không biết phải khóc ở đâu. Có người pha trò không phải vì họ không đau, nhưng vì họ sợ rằng nếu nói thật nỗi đau của mình, người khác sẽ lúng túng, khó chịu hoặc xem thường họ. Thế là họ chọn làm người vui vẻ. Họ trở thành “người đem niềm vui cho cộng đoàn”, nhưng chính họ lại không có ai để tựa vào khi đêm xuống.
Cơ chế phòng vệ thứ ba là trở nên quá bận rộn. Bận rộn có thể là trách nhiệm, nhưng cũng có thể là trốn chạy. Có những người lao vào công việc không ngừng vì khi dừng lại, họ sẽ phải đối diện với nỗi cô đơn trong lòng. Họ làm việc từ sáng đến tối, họ nhận thêm bổn phận, họ giúp hết người này đến người khác, họ xuất hiện ở mọi nơi cần họ, nhưng thật ra họ đang tránh một cuộc gặp gỡ sâu hơn với chính mình. Bận rộn giúp họ không phải cảm nhận. Bận rộn giúp họ không phải nhớ. Bận rộn giúp họ không phải đặt câu hỏi: “Tại sao tôi cô đơn đến vậy? Tại sao tôi sợ người khác đến gần mình? Tại sao tôi không còn thấy niềm vui trong đời tu? Tại sao tôi phục vụ rất nhiều mà lòng lại khô héo?” Khi công việc trở thành thuốc tê, người tu sĩ có thể được khen là nhiệt thành, nhưng bên trong lại đang kiệt sức thiêng liêng.
Có một kiểu bận rộn rất đáng thương: bận để khỏi cần được yêu. Người ấy tự nhủ: “Tôi không cần ai quan tâm, tôi có việc của tôi. Tôi không cần ai hiểu, tôi có sứ vụ của tôi. Tôi không cần ai hỏi han, tôi có Chúa là đủ.” Câu “có Chúa là đủ” là một chân lý rất sâu, nhưng nếu nói nó để phủ nhận nhu cầu tương quan chính đáng, thì đó không còn là thần học mà là phòng vệ. Chúa là đủ không có nghĩa là ta không cần anh chị em. Chúa là đủ không có nghĩa là ta được phép biến trái tim mình thành sa mạc. Chúa là đủ không có nghĩa là ta không cần được lắng nghe, không cần được nâng đỡ, không cần được ôm lấy trong tình huynh đệ. Chính Chúa Giêsu cũng đã cần bạn hữu. Người đã gọi các môn đệ ở lại với Người. Người đã buồn sầu trong vườn Cây Dầu và nói: “Anh em ở lại đây mà canh thức với Thầy.” Nếu Con Thiên Chúa nhập thể còn để cho mình cần sự hiện diện của bạn hữu, thì tại sao ta lại dùng vẻ đạo đức để chối bỏ nhu cầu rất người của mình?
Cơ chế phòng vệ thứ tư là kiểm soát. Người từng bị tổn thương thường sợ bất ngờ, sợ mất an toàn, sợ bị đặt vào tình huống mình không nắm được. Vì vậy họ muốn kiểm soát mọi thứ: công việc, lịch trình, cách người khác nghĩ về mình, cách cộng đoàn vận hành, cách người khác nói, cách người khác phản ứng. Có những người rất khó sống chung không phải vì họ ác, nhưng vì họ quá sợ. Họ nghiêm khắc quá mức vì sợ hỗn loạn. Họ đòi hỏi quá mức vì sợ bị thất bại. Họ can thiệp quá nhiều vì sợ bị bỏ qua. Họ không cho người khác tự do vì chính họ chưa có tự do nội tâm. Một trái tim bất an thường muốn tạo ra một thế giới bên ngoài thật trật tự để che giấu sự hỗn loạn bên trong. Nhưng càng kiểm soát, họ càng cô đơn. Vì tình yêu không thể lớn lên trong bầu khí bị kiểm soát. Tình huynh đệ không thể nở hoa nơi mọi người luôn sợ sai. Cộng đoàn không thể thành gia đình nếu một số người luôn cảm thấy mình đang bị quan sát, đánh giá, chỉnh sửa, nghi ngờ.
Cơ chế phòng vệ thứ năm là làm hài lòng mọi người. Đây là một hình thức phòng vệ rất âm thầm, rất được khen, nhưng cũng rất nguy hiểm. Người sợ bị tổn thương có thể trở thành người luôn nói “vâng”, luôn nhận phần thiệt, luôn không dám từ chối, luôn cố gắng làm cho người khác vui. Bề ngoài họ rất dễ thương, rất hiền, rất hy sinh, rất ngoan. Nhưng bên trong họ có thể đang sống trong nỗi sợ: sợ bị ghét, sợ bị loại, sợ người khác thất vọng, sợ bị đánh giá là ích kỷ, sợ không còn được yêu. Họ không phục vụ từ tự do, mà phục vụ từ lo âu. Họ không vâng lời từ đức tin, mà vâng lời từ sợ hãi. Họ không khiêm tốn thật, mà tự xóa mình để tránh xung đột. Một ngày nào đó, người ấy có thể kiệt quệ và bùng nổ. Người luôn làm hài lòng người khác mà không biết chăm sóc linh hồn mình sẽ có lúc cảm thấy bị lợi dụng. Khi ấy, nỗi cay đắng âm thầm sẽ mọc lên: “Tôi đã hy sinh quá nhiều, sao không ai hiểu tôi? Tôi đã sống vì mọi người, sao cuối cùng tôi lại cô đơn thế này?”
Cơ chế phòng vệ thứ sáu là lý tưởng hóa đời tu để khỏi nhìn vào vết thương thật. Có người nói rất hay về tình huynh đệ, nhưng không dám đối diện với một người anh em cụ thể đang làm mình đau. Có người giảng rất sâu về tha thứ, nhưng trong lòng vẫn cất giữ những ký ức đầy oán giận. Có người dạy người khác về cộng đoàn, nhưng chính mình lại tránh né những cuộc đối thoại cần thiết. Có người nói về “hiệp hành”, “hiệp thông”, “tình huynh đệ”, “cộng đoàn yêu thương”, nhưng khi một người trong nhà cần một buổi lắng nghe thật sự, họ lại quá bận, quá mệt, quá ngại, hoặc quá sợ. Lý tưởng rất đẹp, nhưng lý tưởng có thể trở thành nơi trốn nếu ta chỉ nói về nó mà không để nó chạm vào vết thương cụ thể của mình.
Trong đời sống thiêng liêng, điều nguy hiểm không phải là có vết thương. Điều nguy hiểm là không dám nhận mình có vết thương. Một cộng đoàn không nguy hiểm vì có những con người yếu đuối. Cộng đoàn nguy hiểm khi mọi người phải giả vờ mình không yếu đuối. Một nhà dòng không mất phẩm chất vì có những người đang đau. Nhà dòng mất phẩm chất khi nỗi đau bị phủ nhận, bị chế giễu, bị thiêng liêng hóa cách vội vàng, hoặc bị xem là dấu hiệu thiếu ơn gọi. Một linh hồn không xa Chúa vì nó bị tổn thương. Linh hồn xa Chúa khi nó dùng nỗi tổn thương để đóng cửa với Chúa và với anh chị em.
Ta cần phân biệt giữa thận trọng và khép kín. Thận trọng là nhân đức. Khép kín là sợ hãi. Thận trọng giúp ta biết chia sẻ đúng người, đúng lúc, đúng mức. Khép kín khiến ta không còn chia sẻ với ai. Thận trọng giúp ta bảo vệ sự thánh thiêng của đời sống nội tâm. Khép kín biến đời sống nội tâm thành nhà tù. Thận trọng giúp ta trưởng thành trong tương quan. Khép kín làm ta tê liệt trong cô đơn. Thận trọng không giết chết tình yêu. Khép kín làm tình yêu chết dần mà ta tưởng mình đang bình an.
Ta cũng cần phân biệt giữa tha thứ thật và phủ nhận nỗi đau. Tha thứ thật không phải là nói: “Không có gì đâu.” Có những chuyện có đấy. Có những lời đã làm đau thật. Có những hành vi đã để lại sẹo thật. Có những thất vọng không thể xóa bằng một câu đạo đức. Tha thứ không phải là giả vờ vết thương không tồn tại. Tha thứ là đem vết thương ấy đặt trước mặt Chúa, gọi đúng tên nó, nhìn nhận nó, khóc vì nó nếu cần, rồi xin Chúa giải thoát mình khỏi quyền lực của hận thù. Tha thứ không nhất thiết là lập tức thân mật trở lại như cũ. Tha thứ cũng không có nghĩa là để người khác tiếp tục làm tổn thương mình. Tha thứ là không để vết thương biến trái tim ta thành mảnh đất của độc tố. Tha thứ là chọn không trả thù, không nuôi oán hận, không để nỗi đau cũ quyết định toàn bộ tương lai của mình.
Một trong những dấu hiệu cho thấy ta đang sống dưới quyền lực của nỗi sợ bị tổn thương là ta phản ứng quá mạnh với những chuyện nhỏ. Một câu nói bình thường cũng làm ta đau nhiều ngày. Một ánh mắt thoáng qua cũng khiến ta suy diễn. Một lời góp ý nhẹ cũng làm ta cảm thấy bị tấn công. Một sự chậm trễ trong trả lời tin nhắn cũng khiến ta nghĩ mình bị xem thường. Một quyết định của cộng đoàn không theo ý mình cũng làm ta cảm thấy bị loại trừ. Khi phản ứng hiện tại quá lớn so với sự kiện hiện tại, rất có thể trong ta có một vết thương quá khứ đang bị chạm vào. Điều người kia làm hôm nay có thể chỉ là cái que diêm, nhưng trong lòng ta đã có sẵn một kho thuốc súng. Vì vậy, chữa lành không chỉ là xử lý tình huống bên ngoài, mà là để Chúa dẫn ta vào tận căn phòng sâu bên trong, nơi nỗi đau cũ vẫn còn đang âm thầm sống.
Có một câu hỏi rất quan trọng mỗi khi ta bị tổn thương: “Tôi đang đau vì chuyện này, hay chuyện này vừa chạm vào một nỗi đau cũ hơn?” Nếu ta không hỏi câu ấy, ta có thể trút lên người hiện tại cả một lịch sử đau thương mà họ không gây ra. Một người chị trong cộng đoàn chỉ góp ý về cách làm việc, nhưng ta nghe như tiếng của người từng hạ nhục ta năm xưa. Một người anh em quên chào ta buổi sáng, nhưng ta cảm thấy như bị cả cộng đoàn loại trừ, vì trong quá khứ ta từng bị bỏ rơi. Một bề trên đổi trách nhiệm của ta, nhưng ta cảm thấy mình bị phủ nhận toàn bộ giá trị, vì từ nhỏ ta đã phải cố gắng rất nhiều để được công nhận. Khi không hiểu lịch sử nội tâm của mình, ta dễ bắt người khác phải trả món nợ mà họ không vay.
Trong cầu nguyện, nhiều người cũng mang cơ chế phòng vệ vào tương quan với Chúa. Họ không dám để Chúa yêu mình thật sâu, vì yêu là nguy hiểm. Họ giữ đạo, nhưng không để Chúa chạm vào vùng đau. Họ đọc kinh, nhưng không nói thật với Chúa. Họ chầu Thánh Thể, nhưng chỉ dâng những điều “đẹp”, còn những oán giận, ghen tị, xấu hổ, mệt mỏi, sợ hãi thì giấu đi. Họ tưởng phải trình diện trước Chúa như một tu sĩ tốt lành, một linh mục đứng đắn, một nữ tu gương mẫu, một người đạo đức. Nhưng Chúa không cần chiếc mặt nạ đạo đức của ta. Chúa muốn trái tim thật của ta. Chúa không chữa lành con người giả mà ta trình diễn. Chúa chỉ chữa lành con người thật mà ta dám đặt vào tay Người.
Tin Mừng cho thấy Chúa Giêsu không sợ vết thương của con người. Người chạm vào người phong cùi. Người để người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân mình. Người nhìn Phêrô sau khi ông chối Thầy. Người đến với Tôma trong sự cứng lòng và cho ông chạm vào các dấu đinh. Điều kỳ diệu là Chúa Giêsu Phục Sinh không xóa các vết thương khỏi thân thể Người. Người sống lại vinh hiển nhưng vẫn mang dấu đinh. Như thể Chúa muốn nói với chúng ta: vết thương, khi được đưa vào tình yêu cứu độ, không còn là bằng chứng của thất bại, nhưng trở thành cửa ngõ của gặp gỡ. Tôma đã nhận ra Chúa không phải qua hào quang rực rỡ, mà qua các vết thương. Có khi người khác cũng sẽ gặp được lòng thương xót của Chúa không phải qua hình ảnh hoàn hảo của ta, mà qua chính những vết thương đã được chữa lành trong ta.
Điều đó rất quan trọng cho đời tu. Một cộng đoàn thánh thiện không phải là cộng đoàn không có ai bị tổn thương. Một cộng đoàn thánh thiện là cộng đoàn nơi vết thương có thể được nói ra trong sự thật và đức ái. Nơi một người có thể nói: “Con đang đau” mà không bị chụp mũ là yếu đuối. Nơi một người có thể nói: “Lời đó làm em buồn” mà không bị trả lời ngay: “Sao nhạy cảm quá vậy?” Nơi một người có thể nói: “Tôi cần được lắng nghe” mà không bị xem là đòi hỏi. Nơi một người có thể khóc mà không bị biến thành đề tài bàn tán. Nơi người ta không dùng sự thánh thiện để bịt miệng nỗi đau, nhưng dùng tình thương để dẫn nỗi đau về với Chúa.
Muốn chữa lành nỗi sợ bị tổn thương, trước hết ta phải học gọi tên nó. Đừng vội nói: “Tôi ổn.” Đôi khi câu “tôi ổn” là lời nói dối được lặp lại quá nhiều đến mức ta tưởng đó là sự thật. Hãy can đảm nói trước Chúa: “Lạy Chúa, con sợ. Con sợ bị hiểu lầm. Con sợ bị bỏ rơi. Con sợ mở lòng. Con sợ yêu rồi lại đau. Con sợ tin rồi lại thất vọng. Con sợ người khác biết con yếu. Con sợ bị đánh giá. Con sợ bị thay thế. Con sợ không còn quan trọng. Con sợ không được yêu.” Lời cầu nguyện thật như vậy có thể là khởi đầu của chữa lành. Vì khi ta gọi tên nỗi sợ, nỗi sợ không còn hoàn toàn điều khiển ta trong bóng tối.
Sau khi gọi tên, ta cần nhận ra cơ chế phòng vệ của mình. Mỗi người có một kiểu. Người thì im lặng. Người thì giận dữ. Người thì bận rộn. Người thì làm hài lòng. Người thì kiểm soát. Người thì mỉa mai. Người thì rút lui. Người thì đạo đức hóa. Người thì phân tích quá nhiều để không phải cảm nhận. Người thì chăm sóc người khác liên tục để khỏi đối diện với nhu cầu được chăm sóc của chính mình. Hãy hỏi thật lòng: khi tôi đau, tôi thường làm gì? Tôi biến mất? Tôi lạnh lùng? Tôi nói lời sắc bén? Tôi đóng vai nạn nhân? Tôi tìm người đứng về phía mình? Tôi cầu nguyện nhiều hơn thật, hay chỉ dùng cầu nguyện để né đối thoại? Tôi tha thứ thật, hay chỉ chôn vùi? Tôi tìm bình an thật, hay chỉ tìm cách không bị ai đụng tới?
Nhìn ra cơ chế phòng vệ không phải để kết án mình, nhưng để hiểu mình. Nhiều cơ chế ấy đã từng giúp ta tồn tại trong một giai đoạn khó khăn. Đứa trẻ bị la mắng nhiều học cách im lặng để được an toàn. Người trẻ bị phản bội học cách không tin ai để không bị đau nữa. Tu sĩ bị phê bình nặng học cách làm mọi thứ thật hoàn hảo để không bị bắt lỗi. Người từng bị bỏ rơi học cách bám víu hoặc làm hài lòng người khác để được giữ lại. Những phản ứng ấy có lý do của chúng. Nhưng ơn gọi Kitô hữu và đời tu không dừng lại ở tồn tại. Chúa không chỉ muốn ta sống sót. Chúa muốn ta sống dồi dào. “Ta đến để cho chiên được sống và sống dồi dào.” Sống dồi dào nghĩa là có thể yêu mà không bị nỗi sợ thống trị, có thể mở lòng mà không đánh mất khôn ngoan, có thể bước vào tương quan mà không biến mọi người thành mối nguy.
Chữa lành cũng cần sự thật trong cộng đoàn. Không ai tự chữa lành một mình hoàn toàn. Chúa có thể chữa lành trực tiếp trong cầu nguyện, nhưng thường Người dùng những con người cụ thể để giúp ta kinh nghiệm lại sự an toàn. Một người biết lắng nghe. Một vị linh hướng khôn ngoan. Một bề trên có trái tim mục tử. Một anh em không vội xét đoán. Một chị em biết giữ kín điều được chia sẻ. Một cộng đoàn có văn hóa đối thoại. Một người bạn thiêng liêng đủ trưởng thành để không khai thác điểm yếu của ta. Khi một người từng bị tổn thương được lắng nghe mà không bị phán xét, trong họ bắt đầu có một kinh nghiệm mới: “Không phải ai cũng nguy hiểm. Không phải mở lòng lúc nào cũng dẫn đến đau. Không phải yếu đuối là đáng xấu hổ. Không phải tôi phải một mình mãi.”
Tuy nhiên, chữa lành không có nghĩa là kể hết đời mình cho mọi người. Đó là điều cần nói rõ. Có người tưởng mở lòng là phải phơi bày tất cả. Không phải vậy. Sự trưởng thành đòi hỏi phân định. Không phải ai cũng có khả năng đón nhận câu chuyện của ta. Không phải ai cũng đủ kín đáo. Không phải ai cũng đủ trưởng thành. Không phải lúc nào cũng thích hợp. Người đang chữa lành cần chọn nơi an toàn. Trong đời tu, điều này rất quan trọng. Một cộng đoàn tốt không ép mọi người phải chia sẻ vượt quá khả năng của họ, nhưng tạo một bầu khí để ai muốn chia sẻ thì biết mình sẽ được tôn trọng. Chữa lành cần tự do, không cần áp lực. Trái tim con người không phải cái tủ để người khác tùy tiện mở ra. Nó là cung thánh. Và cung thánh cần được bước vào với lòng kính trọng.
Một dấu chỉ của chữa lành là ta bắt đầu có thể nói sự thật mà không tấn công. Người chưa chữa lành thường có hai cực: hoặc im lặng chịu đựng, hoặc bùng nổ làm đau người khác. Người đang được chữa lành học con đường thứ ba: nói thật trong đức ái. “Khi chị nói như vậy, em cảm thấy bị tổn thương.” “Con cần thêm thời gian để hiểu quyết định này.” “Tôi muốn góp ý, nhưng tôi không muốn biến điều này thành tranh cãi.” “Em đang buồn, nhưng em không muốn xa chị.” “Con thấy mình đang phản ứng mạnh, xin cho con được cầu nguyện thêm rồi sẽ trao đổi lại.” Những câu nói như vậy không yếu đuối. Đó là trưởng thành. Đó là khi con người không để nỗi đau điều khiển miệng lưỡi, nhưng cũng không để nỗi sợ bị tổn thương bóp nghẹt sự thật.
Một dấu chỉ khác của chữa lành là ta bớt suy diễn. Người bị thương thường đọc mọi sự qua lăng kính đe dọa. Ai không cười với mình là ghét mình. Ai góp ý là chống mình. Ai thân với người khác là bỏ mình. Ai không mời mình là loại mình. Ai được khen là mình bị hạ thấp. Ai được trao trách nhiệm là mình bị thay thế. Suy diễn làm linh hồn mệt mỏi khủng khiếp. Nó biến đời sống cộng đoàn thành một chiến trường vô hình, nơi ta phải liên tục đoán ý, tự vệ, so sánh, canh chừng. Chữa lành giúp ta biết dừng lại và tự hỏi: “Tôi có bằng chứng không, hay chỉ là nỗi sợ của tôi đang nói? Tôi đang nhìn người kia như họ là, hay nhìn họ qua vết thương của tôi? Tôi có thể hỏi trực tiếp trong bình an không?” Rất nhiều khoảng cách không tên lớn lên không phải từ sự thật, mà từ những suy diễn không được kiểm chứng.
Một dấu chỉ nữa là ta có thể nhận góp ý mà không sụp đổ. Người có giá trị nội tâm vững vàng biết rằng một lời góp ý không phủ nhận toàn bộ con người mình. Một sai sót không làm mình mất phẩm giá. Một thất bại không làm ơn gọi của mình vô nghĩa. Một lời sửa dạy không có nghĩa là mình không được yêu. Nhưng để đạt tới điều đó, ta cần đặt căn tính của mình trong Chúa, không chỉ trong cái nhìn của cộng đoàn. Nếu tôi chỉ sống nhờ lời khen, tôi sẽ chết dần vì lời chê. Nếu tôi chỉ thấy mình có giá trị khi được công nhận, tôi sẽ hoảng sợ mỗi khi bị bỏ qua. Nếu tôi chỉ bình an khi mọi người hài lòng với tôi, tôi sẽ trở thành nô lệ của dư luận. Nhưng nếu tôi biết mình là người được Chúa yêu trước khi làm được bất cứ điều gì, tôi sẽ tự do hơn. Tôi vẫn đau khi bị hiểu lầm, nhưng không tan vỡ. Tôi vẫn buồn khi bị phê bình, nhưng không mất chính mình. Tôi vẫn cần anh chị em, nhưng không bắt họ phải trở thành nguồn cứu độ của tôi.
Trong đời tu, nỗi sợ bị tổn thương cũng có thể phá hủy đức vâng phục. Khi bị thương, người ta có thể vâng lời bên ngoài nhưng chống đối bên trong. Họ làm điều được giao, nhưng lòng đầy cay đắng. Họ nói “vâng”, nhưng sau đó kể lể với người khác. Họ thi hành bổn phận, nhưng âm thầm rút lại tình yêu. Đó không phải là vâng phục trưởng thành. Đó là vâng phục bị nhiễm độc bởi nỗi đau không được nói ra. Đức vâng phục thật không loại bỏ cảm xúc, nhưng đưa cảm xúc vào phân định. Người vâng phục trưởng thành có thể nói với bề trên: “Con xin vâng, nhưng con cũng xin được chia sẻ điều con đang thao thức.” Hoặc: “Con thấy quyết định này làm con đau, nhưng con muốn hiểu và muốn sống trong đức tin.” Một bề trên khôn ngoan sẽ không xem những lời ấy là chống đối, mà là cơ hội để đồng hành. Vì vâng phục không phải là triệt tiêu con người, nhưng là cùng nhau tìm thánh ý Chúa trong sự thật, khiêm nhường và hiệp thông.
Nỗi sợ bị tổn thương cũng làm biến dạng đức khó nghèo. Người bị thương có thể tìm an toàn trong đồ vật, tiền bạc, tiện nghi, phòng riêng, thiết bị cá nhân, mạng xã hội, những không gian riêng không ai đụng tới. Họ nói rằng đó là nhu cầu bình thường, và nhiều khi đúng là bình thường. Nhưng nếu những thứ ấy trở thành pháo đài giúp họ tránh cộng đoàn, tránh đối thoại, tránh sự gần gũi, thì đức khó nghèo đã bị tổn thương từ bên trong. Khó nghèo không chỉ là ít sở hữu. Khó nghèo còn là dám để mình cần người khác, dám sống không hoàn toàn tự túc, dám không biến mọi thứ thành lá chắn. Một người có thể không giữ nhiều tiền, nhưng lại rất giàu phòng vệ. Một người có thể sống đơn sơ vật chất, nhưng trái tim lại khóa chặt. Khó nghèo Tin Mừng mời ta buông cả những bức tường vô hình mà ta dùng để tự bảo vệ khỏi tình yêu.
Nỗi sợ bị tổn thương cũng ảnh hưởng đến đức khiết tịnh. Khiết tịnh không phải là không cần yêu thương. Khiết tịnh là yêu thương trong tự do, trong trật tự, trong hiến dâng. Nhưng nếu một người sợ bị tổn thương, họ có thể sống khiết tịnh như một sự đóng băng cảm xúc. Họ không để ai gần. Họ nghi ngờ mọi tình cảm. Họ xem mọi gắn bó là nguy hiểm. Họ cắt đứt sự dịu dàng trong mình. Đó không phải là khiết tịnh chín chắn, mà là phòng vệ. Ngược lại, cũng có người vì quá thiếu an toàn mà bám víu vào một tương quan riêng tư, tìm nơi đó sự bù đắp cho cô đơn cộng đoàn. Cả hai đều cho thấy vết thương cần được chữa lành. Khiết tịnh trưởng thành không làm con tim trở nên lạnh. Khiết tịnh trưởng thành làm con tim trở nên rộng, tự do, dịu dàng, có khả năng yêu nhiều người mà không chiếm hữu, có khả năng thân thiết mà không lệ thuộc, có khả năng gần gũi mà không đánh mất ranh giới.
Một cộng đoàn muốn chữa lành nỗi sợ bị tổn thương cần xây dựng văn hóa an toàn. An toàn không có nghĩa là không bao giờ góp ý. An toàn không có nghĩa là ai muốn làm gì thì làm. An toàn không có nghĩa là tránh mọi xung đột. An toàn là khi người ta biết rằng sự thật sẽ được nói trong tình yêu. An toàn là khi lỗi lầm không bị biến thành nhãn dán vĩnh viễn. An toàn là khi chuyện riêng không bị đem ra làm câu chuyện bàn ăn. An toàn là khi người yếu không bị xem thường. An toàn là khi người trẻ có thể đặt câu hỏi mà không bị kết án là thiếu tinh thần. An toàn là khi người già có thể nói mình mệt mà không bị nghĩ là hết nhiệt huyết. An toàn là khi bề trên có thể nhận sai. An toàn là khi anh chị em dám xin lỗi nhau không chỉ bằng lời chung chung, mà bằng sự thay đổi cụ thể.
Văn hóa an toàn bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Một lời chào có mắt nhìn thật sự. Một câu hỏi: “Hôm nay chị thế nào?” được hỏi không phải cho có. Một lần giữ kín điều người khác tâm sự. Một bữa ăn bớt nói chuyện người vắng mặt. Một cuộc họp có không gian để người ít nói được lên tiếng. Một lời góp ý không nhục mạ. Một tin nhắn hỏi thăm người đang bệnh. Một sự hiện diện lặng lẽ bên cạnh người đang buồn. Một lần nói: “Xin lỗi, hôm qua tôi nói hơi nặng.” Một lần nói: “Cảm ơn em đã chia sẻ, chị sẽ giữ điều này trong lòng và cầu nguyện với em.” Những điều nhỏ ấy là những viên gạch xây lại niềm tin. Niềm tin không được xây bằng khẩu hiệu. Niềm tin được xây bằng những kinh nghiệm nhỏ lặp đi lặp lại: tôi được tôn trọng, tôi được lắng nghe, tôi không bị lợi dụng khi yếu đuối, tôi không bị bỏ rơi khi đau.
Nhưng cũng phải nói thật: không phải cộng đoàn nào cũng lập tức trở thành nơi an toàn. Có những nơi còn thiếu trưởng thành. Có những người chưa biết lắng nghe. Có những bề trên quá bận. Có những anh chị em vô tình. Có những cấu trúc làm người ta khó nói thật. Vì vậy, người đang bị tổn thương cần có sự khôn ngoan. Đừng vội trao trái tim cho người không biết trân trọng. Đừng biến mọi người thành cha giải tội của mình. Đừng kể nỗi đau ở nơi nó sẽ bị biến thành vũ khí. Hãy tìm người có đời sống thiêng liêng sâu, có khả năng giữ kín, có sự quân bình, có lòng thương xót và sự thật. Hãy tìm một vị linh hướng, một nhà đồng hành, một người trưởng thành trong Chúa. Chữa lành cần cộng đoàn, nhưng cũng cần phân định.
Điều đáng sợ nhất là khi nỗi sợ bị tổn thương khiến ta làm tổn thương người khác. Người từng bị bỏ rơi có thể bỏ rơi người khác trước để khỏi bị bỏ rơi. Người từng bị phê bình có thể trở nên phê bình gay gắt để cảm thấy mình mạnh. Người từng bị kiểm soát có thể kiểm soát người khác. Người từng bị im lặng trừng phạt có thể dùng im lặng để trừng phạt. Người từng bị xem thường có thể tìm cách chứng minh mình hơn người. Nếu không được chữa lành, nỗi đau sẽ truyền từ người này sang người khác như một di sản buồn. Ta không chỉ mang vết thương; ta có thể trở thành người gây thương tích. Vì thế, chữa lành không chỉ là việc riêng của ta. Nó là trách nhiệm thiêng liêng. Khi tôi để Chúa chữa lành tôi, tôi cắt đứt một chuỗi đau. Tôi không chuyển tiếp nỗi đau ấy cho thế hệ sau, cho người trẻ hơn, cho anh chị em yếu hơn, cho cộng đoàn tôi phục vụ.
Có một sự khiêm nhường rất cần trong hành trình này: dám xin lỗi vì cơ chế phòng vệ của mình đã làm người khác đau. Có thể tôi im lặng quá lâu khiến người khác cảm thấy bị loại trừ. Có thể tôi lạnh lùng vì sợ, nhưng sự lạnh lùng ấy làm anh em đau. Có thể tôi kiểm soát vì bất an, nhưng đã làm cộng đoàn ngột ngạt. Có thể tôi mỉa mai để tự vệ, nhưng lời mỉa mai ấy đã cứa vào lòng người khác. Có thể tôi bận rộn để trốn nỗi cô đơn, nhưng sự vắng mặt của tôi khiến người cần tôi cảm thấy bị bỏ rơi. Khi nhận ra điều ấy, ta không cần tự kết án. Nhưng ta cần khiêm tốn nói: “Tôi xin lỗi. Tôi đang học sống khác đi.” Một lời xin lỗi thật có sức mở ra những cánh cửa mà nhiều bài giảng không mở được.
Hành trình chữa lành nỗi sợ bị tổn thương không phải là một ngày. Có những vết thương cần nhiều tháng, nhiều năm, có khi cả đời để được Chúa chạm đến từng lớp. Đừng nóng vội với mình. Đừng khinh thường những bước nhỏ. Hôm nay, bạn dám gọi tên nỗi sợ. Đó là một bước. Ngày mai, bạn dám nói một câu thật hơn với Chúa. Đó là một bước. Một ngày khác, bạn dám chia sẻ với một người đáng tin. Đó là một bước. Một lần khác, bạn không rút lui như mọi khi, nhưng ở lại thêm một chút trong tương quan. Đó là một bước. Một lần khác, bạn không phản ứng ngay, nhưng thở, cầu nguyện, rồi nói trong bình an. Đó là một bước. Chữa lành thường không ồn ào. Nó giống như ánh sáng bình minh. Không ai nghe thấy tiếng mặt trời mọc, nhưng bóng tối dần dần lui đi.
Trong đời tu, chúng ta cần nhớ rằng ơn gọi không miễn trừ ta khỏi tổn thương. Áo dòng không làm trái tim ta hết mong manh. Chức thánh không biến linh mục thành đá. Lời khấn không xóa bỏ lịch sử cảm xúc của một con người. Nhà nguyện không tự động chữa lành mọi ký ức. Cộng đoàn không tự nhiên trở thành gia đình nếu mọi người không học yêu thương cụ thể. Chính vì vậy, đời tu phải là nơi con người học trở nên thật trước mặt Chúa và trước mặt nhau. Không phải thật theo kiểu buông thả, muốn nói gì thì nói, nhưng thật trong đức ái. Không phải thật để phơi bày mọi thứ, nhưng thật để không sống giả. Không phải thật để đòi mọi người phải hiểu mình ngay, nhưng thật để mở đường cho hiệp thông.
Chúa Giêsu không chữa lành bằng cách bảo ta: “Đừng đau nữa.” Người chữa lành bằng cách bước vào nỗi đau với ta. Người không đứng xa mà giảng lý thuyết về vết thương. Người mang thương tích trong chính thân thể Người. Người biết bị phản bội là gì. Người biết bị hiểu lầm là gì. Người biết bị bỏ rơi là gì. Người biết bạn hữu ngủ quên khi mình hấp hối là gì. Người biết bị kết án bất công là gì. Người biết bị lột trần, bị nhục mạ, bị đóng đinh là gì. Vì thế, khi bạn sợ bị tổn thương, đừng nghĩ Chúa không hiểu. Người hiểu sâu hơn bất cứ ai. Và Người không chỉ hiểu; Người đã thắng. Không phải thắng bằng cách không còn vết thương, nhưng bằng cách biến vết thương thành nguồn ơn cứu độ.
Có lẽ lời mời gọi hôm nay không phải là mở tung trái tim cho tất cả mọi người. Cũng không phải là vội vàng bước vào những tương quan chưa an toàn. Lời mời gọi hôm nay đơn giản hơn, nhưng sâu hơn: hãy để Chúa bước vào nơi bạn đang sợ. Hãy nói với Người: “Lạy Chúa, con không muốn sống mãi sau bức tường này. Con không muốn cả đời chỉ phòng vệ. Con không muốn biến cộng đoàn thành nơi con chỉ tồn tại. Con muốn yêu, nhưng con sợ. Con muốn tin, nhưng con đã bị đau. Con muốn gần gũi, nhưng con không biết bắt đầu từ đâu. Xin Chúa cầm tay con. Xin đừng ép con chạy. Xin dạy con bước từng bước. Xin chữa lành ký ức của con. Xin giải thoát con khỏi những cơ chế phòng vệ đã từng bảo vệ con nhưng nay đang giam cầm con. Xin cho con biết mở lòng cách khôn ngoan, yêu thương cách tự do, nói thật cách hiền lành, và sống cộng đoàn như một người con được yêu chứ không như một người lính luôn ở trong chiến hào.”
Nếu bạn đang sợ bị tổn thương, xin đừng xấu hổ. Nỗi sợ ấy cho thấy bạn đã từng yêu, từng tin, từng hy vọng, từng mong được đón nhận. Người vô cảm không sợ bị thương, vì họ đã không còn để ai chạm vào mình. Còn bạn sợ, nghĩa là trong bạn vẫn còn một trái tim biết khao khát tình yêu. Đừng nguyền rủa trái tim ấy. Đừng bắt nó cứng lại. Đừng chôn nó quá sâu. Hãy đem nó đến với Chúa Giêsu. Người không bẻ gãy cây lau bị giập. Người không dập tắt tim đèn còn khói. Người biết cách chạm vào vết thương mà không làm nó đau thêm. Người biết cách mở cửa mà không phá cửa. Người biết cách gọi tên bạn mà không làm bạn xấu hổ. Người biết cách phục sinh những phần trong bạn tưởng đã chết.
Và nếu trong cộng đoàn bạn có một người sống khép kín, khó gần, lạnh lùng, hay thủ thế, xin đừng vội kết án. Có thể người ấy kiêu ngạo. Nhưng cũng có thể người ấy đang sợ. Có thể người ấy vô tâm. Nhưng cũng có thể người ấy đã từng bị thương quá nhiều. Có thể người ấy khó thương. Nhưng biết đâu, bên trong là một đứa trẻ thiêng liêng đang cần được bảo đảm rằng: “Ở đây, bạn không cần diễn nữa. Ở đây, bạn có thể từ từ trở về.” Dĩ nhiên, yêu thương không có nghĩa là dung túng mọi hành vi gây hại. Nhưng yêu thương giúp ta nhìn người khác sâu hơn hành vi bên ngoài. Mục vụ thật, huynh đệ thật, cộng đoàn thật bắt đầu khi ta biết tự hỏi: “Điều gì đã làm người này trở nên như vậy?” thay vì chỉ hỏi: “Tại sao người này khó chịu thế?”
Khoảng cách không tên trong đời tu nhiều khi không bắt đầu từ ác ý. Nó bắt đầu từ những trái tim bị thương nhưng không được chữa lành. Một người sợ nên rút lui. Người kia tưởng bị khinh nên cũng rút lui. Một người im lặng vì đau. Người kia hiểu lầm là lạnh nhạt. Một người phòng vệ bằng bận rộn. Người kia cảm thấy bị bỏ rơi. Thế là khoảng cách lớn dần. Không ai cố ý phá cộng đoàn, nhưng cộng đoàn vẫn lạnh đi. Không ai tuyên bố mình hết yêu, nhưng tình huynh đệ vẫn khô lại. Không ai muốn xa Chúa, nhưng khi xa anh chị em, lòng cầu nguyện cũng mất sức sống. Vì thế, chữa lành nỗi sợ bị tổn thương không phải là một chủ đề tâm lý phụ thuộc. Nó là một đòi hỏi thiêng liêng của đời sống hiệp thông.
Cuối cùng, chúng ta phải trở về với Thánh Tâm Chúa Giêsu. Trái Tim ấy đã bị đâm thâu, nhưng không đóng lại. Trái Tim ấy bị con người từ chối, nhưng vẫn tuôn máu và nước. Trái Tim ấy biết đau, nhưng không trả thù. Trái Tim ấy mang thương tích, nhưng vẫn yêu đến cùng. Đó là mẫu gương và nguồn sức mạnh cho mọi trái tim bị tổn thương. Tự sức mình, ta sẽ hoặc đóng kín, hoặc bùng nổ, hoặc cay đắng, hoặc trốn chạy. Nhưng trong Thánh Tâm Chúa, ta học được một con đường khác: đau mà không hóa đá, nhớ mà không hận, khôn ngoan mà không nghi ngờ tất cả, mở lòng mà không đánh mất ranh giới, yêu thương mà không nô lệ, tha thứ mà không phủ nhận sự thật.
Bạn ơi, nếu bạn đang sống sau một bức tường vô hình, xin hãy nghe thật nhẹ nhàng: bạn không cần phá bức tường ấy trong một ngày. Chỉ cần hôm nay mở một khe nhỏ cho ánh sáng đi vào. Chỉ cần hôm nay nói với Chúa một câu thật. Chỉ cần hôm nay ngừng giả vờ mình không đau. Chỉ cần hôm nay tin rằng vết thương của bạn không phải là điểm kết thúc. Chỉ cần hôm nay để Chúa đặt tay lên nơi bạn luôn che giấu. Rồi từng chút một, Người sẽ dạy bạn sống lại. Không phải sống như người chưa từng bị thương, nhưng như người đã được yêu ngay trong thương tích. Và chính khi đó, bạn sẽ trở thành một sự hiện diện chữa lành cho người khác: không ồn ào, không lên mặt, không giảng giải nhiều, nhưng bằng một trái tim đã đi qua bóng tối và vẫn chọn yêu.
Chương 6: ÁP LỰC ĐỜI TU HIỆN ĐẠI VÀ SỰ KIỆT SỨC THIÊNG LIÊNG
Có những mệt mỏi không hiện ra trên khuôn mặt. Có những kiệt sức không làm người ta ngã quỵ ngay giữa sân nhà dòng, không khiến người ta bỏ giờ kinh lập tức, không làm người ta tuyên bố: “Tôi không còn muốn đi tu nữa.” Trái lại, loại kiệt sức nguy hiểm nhất trong đời tu thường rất âm thầm. Nó vẫn để người tu sĩ thức dậy đúng giờ, mặc áo dòng đúng cách, đọc kinh đúng bổn phận, đi lễ đúng lịch, làm việc đúng trách nhiệm, mỉm cười đúng lúc, thưa gửi đúng lời, hiện diện đúng nơi cần hiện diện. Nhưng sâu bên trong, linh hồn người ấy đã bắt đầu khô cạn. Người ấy vẫn sống trong nhà Chúa, nhưng không còn cảm thấy mình được Chúa ôm ấp. Người ấy vẫn nói về tình yêu, nhưng trái tim lại thiếu hơi ấm. Người ấy vẫn phục vụ, nhưng không còn niềm vui. Người ấy vẫn cầu nguyện, nhưng lời kinh giống như tiếng vọng từ một căn phòng trống. Người ấy vẫn ở trong cộng đoàn, nhưng thấy mình lạc lõng như một người khách trọ. Đó là sự kiệt sức thiêng liêng.
Đời tu hiện đại không còn giống đời tu của nhiều thập niên trước. Ngày xưa, người ta thường nghĩ đời tu là một thế giới tương đối tách biệt: có cổng tu viện, có nội vi, có chuông kinh, có kỷ luật, có nhịp sống đều đặn, có những khoảng lặng tự nhiên, có những giới hạn rõ ràng giữa bên trong và bên ngoài. Người tu sĩ, dù cũng có khó khăn, vẫn được bảo vệ phần nào bởi không gian thánh thiêng, bởi nhịp sống chung, bởi một nền văn hóa ít bị phân tán hơn. Nhưng hôm nay, cổng tu viện không còn đủ cao để ngăn thế giới ùa vào. Chỉ cần một chiếc điện thoại nhỏ trong tay, cả thế giới bước vào phòng riêng, vào bàn ăn, vào nhà nguyện, vào giờ nghỉ, vào cả giường ngủ. Tin tức, hình ảnh, bình luận, tranh cãi, kỳ vọng, so sánh, áp lực thành công, áp lực truyền thông, áp lực hiệu quả, áp lực đẹp hình ảnh, áp lực được yêu thích, áp lực không được sai, áp lực phải luôn có mặt, áp lực phải luôn trả lời, áp lực phải luôn mạnh mẽ… tất cả chen vào đời tu như những tiếng ồn không cần gõ cửa.
Người tu sĩ hôm nay không chỉ chiến đấu với cám dỗ cổ điển của tiền bạc, danh vọng, xác thịt, quyền lực. Người tu sĩ hôm nay còn phải chiến đấu với một thứ áp lực tinh vi hơn: áp lực phải trở thành một “tu sĩ hữu dụng”, một “tu sĩ năng động”, một “tu sĩ có sản phẩm”, một “tu sĩ có ảnh hưởng”, một “tu sĩ được người khác công nhận”. Nếu không giảng hay, không viết giỏi, không tổ chức tốt, không quản trị khéo, không biết truyền thông, không biết công nghệ, không biết ngoại ngữ, không có dự án, không có lượt xem, không có thành quả đo đếm được, người tu sĩ dễ cảm thấy mình thua kém, lỗi thời, vô dụng. Và khi đời tu bị kéo vào não trạng thành tích, linh hồn bắt đầu bị đè nặng. Người ta phục vụ không còn vì yêu mến Chúa cách đơn sơ, mà vì sợ mình không đủ tốt. Người ta làm việc không còn vì sứ vụ, mà vì sợ bị đánh giá. Người ta cố gắng không còn vì đức ái, mà vì sợ bị bỏ lại phía sau.
Áp lực đời tu hiện đại trước hết là áp lực của sự bận rộn. Có những cộng đoàn tưởng như rất sống động vì lịch sinh hoạt dày đặc, nhưng thật ra từng thành viên đang bị cuốn vào vòng xoáy không còn chỗ thở. Sáng lễ, họp, dạy giáo lý, tiếp khách, thăm bệnh nhân, chuẩn bị bài giảng, làm truyền thông, lo tài chính, giải quyết nhân sự, nghe tâm sự, tham dự chương trình, trả lời tin nhắn, soạn báo cáo, dự khóa học, đi mục vụ xa, về lại cộng đoàn khi thân xác rã rời. Nhìn bên ngoài, đó là một đời tu nhiệt thành. Nhưng nếu không cẩn thận, sự nhiệt thành ấy có thể biến thành một hình thức tự tiêu hao. Người tu sĩ làm rất nhiều việc cho Chúa, nhưng lại không còn thời gian ở với Chúa. Người tu sĩ nói rất nhiều về Chúa cho người khác, nhưng chính mình không còn nghe Chúa nói với mình. Người tu sĩ chăm sóc bao nhiêu linh hồn, nhưng linh hồn mình lại bị bỏ đói. Và khi linh hồn bị bỏ đói lâu ngày, nó không chết ngay, nhưng nó trở nên cằn cỗi, dễ cáu gắt, dễ nghi ngờ, dễ buồn tủi, dễ ganh tị, dễ mất lòng thương xót.
Có một thứ bận rộn rất nguy hiểm trong đời tu: bận rộn được che phủ bằng danh nghĩa thiêng liêng. Vì là việc nhà Chúa nên người ta khó từ chối. Vì là phục vụ cộng đoàn nên người ta ngại nói mệt. Vì là sứ vụ nên người ta không dám xin nghỉ. Vì là vâng lời nên người ta nuốt hết vào lòng. Vì là hy sinh nên người ta tự trách mình mỗi khi muốn được chăm sóc. Nhưng Chúa không bao giờ muốn người môn đệ phục vụ đến mức đánh mất chính linh hồn mình. Chúa Giêsu đã từng nói với các môn đệ: “Anh em hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Lời ấy không phải là lời khuyên xa xỉ cho những người yếu đuối, mà là lời của chính Đấng Cứu Thế dành cho những người đang mệt vì sứ vụ. Nghỉ ngơi trong Chúa không phải là phản bội sứ vụ. Trái lại, nghỉ ngơi đúng nghĩa là để sứ vụ không biến thành sự cuồng động, để việc phục vụ không biến thành cách chạy trốn chính mình, để lòng nhiệt thành không biến thành kiệt sức.
Áp lực thứ hai là áp lực phải luôn hoàn hảo. Đời tu vốn đã mang trong mình một lý tưởng rất cao: nên thánh, hiến dâng trọn đời, sống khiết tịnh, nghèo khó, vâng phục, cầu nguyện, phục vụ, yêu thương, tha thứ, khiêm nhường. Nhưng trong thời đại hôm nay, lý tưởng ấy đôi khi bị biến dạng thành một hình ảnh hoàn hảo không được phép nứt vỡ. Tu sĩ phải hiền, phải vui, phải dễ thương, phải thánh thiện, phải hiểu biết, phải nhẫn nại, phải không giận, phải không buồn, phải không mệt, phải không sai, phải không yếu đuối. Nếu một tu sĩ buồn, người ta nói: “Đi tu mà cũng buồn sao?” Nếu một tu sĩ giận, người ta nói: “Tu hành gì mà nóng tính vậy?” Nếu một tu sĩ mệt, người ta nói: “Việc Chúa mà than thở gì?” Nếu một tu sĩ cô đơn, người ta nói: “Ở với Chúa mà còn cô đơn à?” Những câu nói ấy tưởng như vô hại, nhưng có thể đẩy người tu sĩ vào cô độc sâu hơn. Bởi vì họ không còn dám thật. Họ bắt đầu giấu. Giấu nỗi đau dưới nụ cười. Giấu khủng hoảng dưới sự ngoan ngoãn. Giấu vết thương dưới áo dòng. Giấu sự trống rỗng dưới những bài nói đạo đức.
Khi người tu sĩ không được phép yếu đuối, họ sẽ không biết đem yếu đuối của mình đến với Chúa. Khi cộng đoàn chỉ chấp nhận hình ảnh “ổn”, người tu sĩ sẽ học cách diễn vai “ổn”. Và một đời tu phải diễn quá lâu sẽ sinh ra kiệt sức. Kiệt sức vì phải tỏ ra vui khi lòng buồn. Kiệt sức vì phải tỏ ra mạnh khi bên trong tan vỡ. Kiệt sức vì phải nói lời nâng đỡ người khác trong khi chính mình không ai nâng đỡ. Kiệt sức vì phải chăm sóc mọi người nhưng không biết ai chăm sóc mình. Kiệt sức vì phải luôn là người cho đi nhưng không còn biết đón nhận. Có những người tu sĩ không rời bỏ đời tu vì họ hết đức tin, mà vì họ không chịu nổi việc phải luôn đóng vai một người không bao giờ cần được yêu thương.
Áp lực thứ ba là áp lực của so sánh. Mạng xã hội làm cho sự so sánh trở nên gần như liên tục. Người tu sĩ nhìn thấy người khác giảng hay hơn, viết tốt hơn, được mời nhiều hơn, được yêu mến hơn, có cộng đoàn năng động hơn, có sứ vụ nổi bật hơn, có hình ảnh đẹp hơn, có thành quả rõ ràng hơn. Rồi lòng bắt đầu chao đảo. “Tại sao tôi không được như vậy? Tại sao người ấy được chú ý còn tôi thì âm thầm? Tại sao tôi làm nhiều mà không ai biết? Tại sao người kia mới đi tu đã nổi bật, còn tôi bao nhiêu năm vẫn chỉ làm những việc nhỏ bé?” Ban đầu chỉ là một chút chạnh lòng. Sau đó thành buồn. Rồi thành mặc cảm. Rồi thành ganh tị. Rồi thành cay đắng. Và cuối cùng, người tu sĩ không còn phục vụ bằng trái tim tự do nữa, mà phục vụ trong nỗi ám ảnh phải chứng minh giá trị của mình.
Nhưng đời tu không phải là cuộc thi xem ai nổi bật hơn trong vườn nho của Chúa. Trong Nước Thiên Chúa, có những bông hoa nở trước mặt mọi người, nhưng cũng có những rễ cây âm thầm giữ đất khỏi sạt lở. Có những người đứng trên bục giảng, nhưng cũng có những người quét sân nhà nguyện. Có những người được gọi tên trong các chương trình lớn, nhưng cũng có những người âm thầm nấu một nồi cơm, giặt một tấm khăn bàn thờ, thăm một cụ già không ai nhớ, cầu nguyện trong đêm cho một linh hồn đau khổ. Trước mặt con người, những việc ấy có thể nhỏ. Nhưng trước mặt Chúa, tình yêu mới là thước đo. Sự kiệt sức thiêng liêng thường bắt đầu khi người tu sĩ quên rằng mình được Chúa yêu trước khi mình làm được bất cứ điều gì. Nếu tôi chỉ tin mình có giá trị khi tôi hữu ích, tôi sẽ lao động đến kiệt quệ. Nếu tôi chỉ tin mình đáng yêu khi tôi thành công, tôi sẽ sợ thất bại đến nghẹt thở. Nếu tôi chỉ tin mình được nhìn nhận khi tôi nổi bật, tôi sẽ đánh mất niềm vui âm thầm của Tin Mừng.
Áp lực thứ tư là áp lực của truyền thông và sự phơi bày. Ngày nay, một lời nói vụng về có thể bị cắt ra khỏi bối cảnh. Một hình ảnh thiếu cẩn trọng có thể bị lan truyền. Một quyết định mục vụ có thể bị bình luận gay gắt. Một thiếu sót nhỏ có thể trở thành đề tài bàn tán. Người tu sĩ sống giữa một thế giới mà mọi thứ có thể bị ghi lại, chụp lại, chia sẻ lại, phán xét lại. Điều này khiến nhiều người trở nên căng thẳng thường trực. Họ sợ nói sai, sợ bị hiểu lầm, sợ bị tấn công, sợ bị cộng đoàn phê bình, sợ giáo dân thất vọng, sợ bề trên không hài lòng, sợ dư luận làm tổn thương. Một mặt, sự minh bạch và trách nhiệm là cần thiết. Nhưng mặt khác, nếu người tu sĩ sống trong trạng thái luôn bị quan sát, luôn phòng thủ, luôn cân nhắc hình ảnh, thì tâm hồn sẽ mất tự do. Khi mọi sự trở thành “hình ảnh”, đời tu có nguy cơ mất chiều sâu. Khi mọi hoạt động phải “đẹp trên mạng”, người tu sĩ dễ quên điều quan trọng nhất là đẹp trước mặt Chúa.
Sự kiệt sức thiêng liêng cũng đến từ việc người tu sĩ bị kéo ra khỏi thinh lặng. Không phải chỉ là thiếu im lặng bên ngoài, mà là mất thinh lặng bên trong. Một người có thể ngồi trong nhà nguyện, nhưng đầu óc vẫn đầy thông báo, đầy kế hoạch, đầy ký ức, đầy lo lắng, đầy tranh luận chưa dứt. Một người có thể cầm chuỗi Mân Côi, nhưng lòng vẫn đang trả lời những cuộc đối thoại tưởng tượng. Một người có thể đọc Thánh Vịnh, nhưng tâm trí vẫn còn mắc kẹt trong lời nhận xét của ai đó. Một người có thể tham dự Thánh Lễ, nhưng không còn thật sự hiện diện. Khi thinh lặng chết, cầu nguyện trở thành hình thức. Khi cầu nguyện trở thành hình thức, linh hồn mất khả năng lắng nghe. Khi linh hồn mất khả năng lắng nghe, người tu sĩ bắt đầu sống bằng phản ứng thay vì phân định. Và một đời tu sống bằng phản ứng sẽ rất nhanh mệt mỏi.
Có một dấu hiệu rất rõ của kiệt sức thiêng liêng: người tu sĩ bắt đầu mất lòng thương xót. Ngày xưa, nghe người khác đau khổ, lòng còn mềm. Bây giờ, nghe ai than, mình thấy phiền. Ngày xưa, thấy một người yếu đuối, mình muốn nâng đỡ. Bây giờ, mình thầm phán xét: “Sao yếu vậy?” Ngày xưa, gặp người khó tính, mình cố hiểu. Bây giờ, mình chỉ muốn tránh. Ngày xưa, một giờ chầu làm lòng mình dịu lại. Bây giờ, ngồi trước Thánh Thể mà lòng vẫn khô như đá. Khi linh hồn kiệt sức, nó không còn đủ năng lượng để yêu. Và khi không còn đủ năng lượng để yêu, người tu sĩ dễ trở nên lạnh lùng, chua chát, mỉa mai, khép kín. Đáng sợ nhất là người ấy có thể vẫn rất đúng về mặt nguyên tắc, nhưng lại thiếu tình thương. Vẫn nói điều đúng, nhưng giọng nói làm người khác đau. Vẫn giữ luật, nhưng luật không còn dẫn đến sự sống. Vẫn bảo vệ chân lý, nhưng chân lý bị sử dụng như một viên đá.
Kiệt sức thiêng liêng còn biểu lộ qua sự mất niềm vui trong những điều từng rất thánh. Ngày đầu đi tu, một tiếng chuông nhà nguyện có thể làm lòng rộn ràng. Một giờ kinh chung có thể đem lại bình an. Một lời khấn có thể làm nước mắt chảy vì xúc động. Một công việc nhỏ trong cộng đoàn có thể được làm với hạnh phúc. Nhưng khi kiệt sức, người tu sĩ bắt đầu thấy mọi sự nặng nề. Chuông kinh thành tiếng gọi bổn phận. Nhà nguyện thành nơi phải có mặt. Cộng đoàn thành nơi phải chịu đựng. Bề trên thành người giao việc. Anh chị em thành nguồn phiền toái. Sứ vụ thành gánh nặng. Giáo dân thành nhu cầu không dứt. Lời khấn thành chiếc áo chật. Và Chúa, thay vì là Đấng yêu thương, lại bị cảm nhận như một Đấng luôn đòi hỏi. Đây là một biến dạng rất đau lòng: người tu sĩ không còn thấy Chúa là nguồn sống, mà thấy Chúa như nguyên nhân của mọi gánh nặng. Thật ra không phải Chúa làm người ấy kiệt sức, mà là cách người ấy sống sứ vụ, cách cộng đoàn vận hành, cách áp lực tích tụ, cách những vết thương không được chữa lành đã làm hình ảnh Thiên Chúa trong lòng người ấy bị méo mó.
Một nguyên nhân sâu xa của kiệt sức thiêng liêng là sự thiếu chăm sóc đời sống nội tâm cách trưởng thành. Nhiều người tu sĩ được đào tạo để làm việc, để tuân giữ, để phục vụ, để hy sinh, để học hành, để thi hành sứ vụ, nhưng đôi khi chưa được giúp đủ để nhận diện cảm xúc, vết thương, giới hạn, nhu cầu nghỉ ngơi, nhu cầu được đồng hành, nhu cầu được lắng nghe. Có người tưởng rằng cứ cầu nguyện là mọi vấn đề tâm lý sẽ tự hết. Có người tưởng rằng cứ vâng lời là mọi khủng hoảng sẽ tự tan. Có người tưởng rằng cứ hy sinh là mọi tổn thương sẽ trở thành thánh thiện. Nhưng ân sủng không hủy bỏ nhân tính. Chúa chữa lành con người thật của ta, chứ không chữa lành một chiếc mặt nạ đạo đức. Nếu người tu sĩ không dám nhìn vào nỗi sợ, mặc cảm, ghen tị, giận dữ, cô đơn, nhu cầu được yêu, nhu cầu được nghỉ, thì những điều ấy không biến mất; chúng chỉ đi xuống tầng sâu hơn và âm thầm điều khiển cách người ấy sống.
Đời tu hiện đại cũng tạo ra một kiểu cô đơn mới: cô đơn giữa kết nối. Người tu sĩ có thể có rất nhiều người theo dõi, rất nhiều tin nhắn, rất nhiều tương tác, rất nhiều lời khen, rất nhiều cuộc gặp, nhưng lại thiếu một người thật sự biết lòng mình. Có thể mỗi ngày trò chuyện với hàng chục người, nhưng không có ai để mình nói: “Tôi đang rất mệt.” Có thể khuyên nhủ nhiều người sống thật, nhưng chính mình lại không có nơi an toàn để thật. Có thể được người khác gọi là cha, là thầy, là soeur, là dì, là anh, là chị, nhưng bên trong vẫn như một đứa trẻ muốn được ai đó hỏi: “Hôm nay con có ổn không?” Sự cô đơn ấy rất đau vì nó không dễ được nhận ra. Người ngoài nhìn vào thấy người tu sĩ được yêu mến, được kính trọng, được cần đến. Nhưng được cần đến không đồng nghĩa với được hiểu. Được kính trọng không đồng nghĩa với được nâng đỡ. Được gọi tên không đồng nghĩa với được chạm tới trái tim.
Trong đời tu, kiệt sức thiêng liêng cũng có thể xuất phát từ những mâu thuẫn cộng đoàn kéo dài. Không phải lúc nào cũng là xung đột lớn. Đôi khi chỉ là những vết xước nhỏ lặp đi lặp lại: một lời nói thiếu tế nhị, một ánh mắt lạnh, một quyết định không được giải thích, một sự thiên vị, một lời phê bình trước mặt người khác, một cảm giác không được lắng nghe, một nỗi oan không được giải tỏa, một hiểu lầm không ai chủ động hàn gắn. Những điều nhỏ ấy, nếu không được chữa lành, sẽ tích tụ thành lớp bụi dày trên linh hồn. Người tu sĩ vẫn sống chung, vẫn ăn chung, vẫn cầu nguyện chung, nhưng lòng đã rút lui. Họ không còn mong được hiểu nữa. Họ chỉ cố sống cho qua ngày. Và khi một người không còn mong được hiểu trong chính cộng đoàn mình, họ dễ tìm nơi khác để được bù đắp: mạng xã hội, những tương quan ngoài luồng, sự công nhận của đám đông, công việc quá mức, hoặc một thế giới riêng không ai được bước vào.
Một dấu hiệu khác của kiệt sức thiêng liêng là đánh mất khả năng kinh ngạc trước ơn gọi. Người tu sĩ từng run lên khi nghĩ: “Chúa đã gọi tôi.” Nhưng sau nhiều năm, câu ấy trở nên quen quá. Áo dòng quen quá. Bàn thờ quen quá. Nhà nguyện quen quá. Lời khấn quen quá. Thánh Lễ quen quá. Mọi thứ thánh thiêng trở nên bình thường đến mức không còn làm trái tim rung động. Đây là một cơn nghèo rất lớn của linh hồn: không còn biết ngạc nhiên vì được Chúa chọn. Khi đời tu mất sự kinh ngạc, nó dễ biến thành nghề nghiệp tôn giáo. Người ta làm việc của Chúa như một nhân viên làm việc cơ quan. Có giờ giấc, có bổn phận, có trách nhiệm, có đánh giá, có thành tích, nhưng thiếu lửa. Mà đời tu không thể sống lâu chỉ bằng cơ chế. Đời tu cần lửa. Không phải lửa ồn ào của cảm xúc nhất thời, mà là ngọn lửa âm ỉ của tình yêu đầu tiên được nuôi dưỡng mỗi ngày.
Vậy phải làm gì trước áp lực đời tu hiện đại và sự kiệt sức thiêng liêng? Trước hết, phải can đảm gọi đúng tên tình trạng của mình. Đừng vội đạo đức hóa tất cả. Đừng nói “tôi bị cám dỗ” trong khi thật ra tôi đang quá tải. Đừng nói “tôi thiếu khiêm nhường” trong khi thật ra tôi đang bị tổn thương. Đừng nói “tôi phải hy sinh thêm” trong khi thật ra tôi cần nghỉ ngơi, cần được lắng nghe, cần được đồng hành. Đừng nói “tôi mất ơn gọi” trong khi thật ra tôi chỉ đang kiệt sức. Gọi đúng tên không phải để biện minh, mà để bắt đầu chữa lành. Một bác sĩ không thể chữa bệnh nếu bệnh nhân cứ giấu triệu chứng. Một linh hồn cũng khó được chữa lành nếu cứ phủ lên vết thương những câu đạo đức chung chung.
Thứ hai, cần trở về với Chúa như một người con, không chỉ như một người phục vụ. Đây là điều rất quan trọng. Nhiều tu sĩ quen đến với Chúa trong tư cách người làm việc cho Chúa: “Lạy Chúa, con phải giảng gì? Con phải làm gì? Con phải giúp ai? Con phải giải quyết chuyện nào?” Nhưng ít khi đến với Chúa chỉ để được Chúa nhìn, được Chúa yêu, được Chúa ôm, được Chúa chữa lành. Người tu sĩ kiệt sức cần học lại cách ở trước Chúa mà không cần trình bày thành quả. Không cần báo cáo. Không cần xin thêm nhiệm vụ. Không cần chứng minh mình xứng đáng. Chỉ cần thưa: “Lạy Chúa, con mệt. Con không muốn giả vờ nữa. Con đang khô khan. Con đang buồn. Con đang sợ. Con đang mất niềm vui. Xin Chúa ở với con.” Một lời cầu nguyện thật như thế có thể quý hơn nhiều giờ kinh đọc cho xong mà lòng không có mặt.
Thứ ba, cần phục hồi nhịp sống thinh lặng. Không thể có đời tu sâu nếu không có thinh lặng. Thinh lặng không phải là không nói, mà là tạo khoảng trống cho Chúa lên tiếng. Người tu sĩ hôm nay cần can đảm đặt giới hạn với điện thoại, mạng xã hội, tin nhắn, thông tin, công việc. Không phải vì ghét thế giới, mà vì linh hồn cần oxy. Mỗi ngày cần có một khoảng thời gian không màn hình, không trả lời, không sản xuất, không tiêu thụ, không chứng minh. Chỉ hiện diện. Chỉ thở trước mặt Chúa. Chỉ để lòng mình lắng xuống. Ban đầu thinh lặng có thể làm ta khó chịu, vì trong thinh lặng những điều bị đè nén sẽ trồi lên. Nhưng chính nơi đó, Chúa bắt đầu chữa lành. Ai không dám thinh lặng sẽ khó nghe được tiếng nói thật của lòng mình, và càng khó nghe được tiếng Chúa.
Thứ tư, cần học nghệ thuật nói “không” trong đức ái. Không phải mọi lời mời đều đến từ Chúa. Không phải mọi nhu cầu đều là sứ vụ của tôi. Không phải việc gì tốt cũng là việc tôi phải làm. Người tu sĩ trưởng thành không phải là người ôm hết, mà là người biết phân định điều Chúa trao cho mình trong giới hạn cụ thể của thân xác, tâm lý, ơn gọi, cộng đoàn và thời điểm hiện tại. Có những chữ “không” rất thánh thiện: không để bảo vệ giờ cầu nguyện, không để bảo vệ sức khỏe, không để giữ sự bình an cộng đoàn, không để tránh làm việc vì sĩ diện, không để không biến mình thành trung tâm. Nếu một người không bao giờ nói “không”, họ có thể đang sống đức ái, nhưng cũng có thể đang sống nỗi sợ làm người khác thất vọng. Đức ái thật không phát xuất từ nỗi sợ. Đức ái thật phát xuất từ tự do.
Thứ năm, cộng đoàn cần trở thành nơi người tu sĩ được làm người. Một cộng đoàn lành mạnh không phải là nơi không ai yếu đuối, mà là nơi người yếu đuối không bị loại trừ. Không phải là nơi không có xung đột, mà là nơi xung đột được đối thoại trong sự thật và bác ái. Không phải là nơi mọi người luôn vui vẻ bề ngoài, mà là nơi có thể nói thật với nhau cách trưởng thành. Cộng đoàn tu trì không thể chỉ là nơi phân công công việc. Cộng đoàn phải là gia đình thiêng liêng. Và gia đình thì không chỉ hỏi: “Hôm nay ai làm việc gì?” mà còn hỏi: “Hôm nay lòng anh chị em thế nào?” Một bữa cơm có thể trở thành nơi chữa lành nếu có sự hiện diện thật. Một giờ chia sẻ có thể cứu một ơn gọi nếu người ta được lắng nghe không phán xét. Một lời hỏi thăm chân thành có thể ngăn một linh hồn rơi xuống vực sâu cô đơn.
Thứ sáu, cần có đồng hành thiêng liêng và, khi cần, sự trợ giúp tâm lý lành mạnh. Không ai tự mình nhìn rõ mọi góc khuất của linh hồn. Người tu sĩ càng có trách nhiệm lớn càng cần người đồng hành. Không phải để lệ thuộc, mà để được soi sáng. Không phải để than thở vô tận, mà để phân định. Không phải để tìm người đứng về phe mình, mà để tìm sự thật trong ánh sáng Chúa. Có những khủng hoảng cần linh hướng. Có những vết thương cần trị liệu. Có những sang chấn cần chuyên môn. Có những mệt mỏi cần bác sĩ. Đừng biến sự trợ giúp cần thiết thành điều đáng xấu hổ. Chúa có thể chữa lành qua Bí tích, qua Lời Chúa, qua Thánh Thể, nhưng Người cũng có thể chữa lành qua một người đồng hành khôn ngoan, một chuyên viên tâm lý đạo đức, một bác sĩ tận tâm, một người bạn thiêng liêng biết lắng nghe.
Thứ bảy, cần tái khám phá ý nghĩa của sự nhỏ bé. Áp lực hiện đại thường đẩy người ta đến cái lớn: chương trình lớn, ảnh hưởng lớn, cộng đoàn lớn, thành quả lớn, dự án lớn, con số lớn. Nhưng Tin Mừng lại bắt đầu từ hạt cải, nắm men, máng cỏ, căn phòng nhỏ, nhóm môn đệ ít ỏi, tấm bánh bẻ ra. Đời tu được cứu khỏi kiệt sức khi người tu sĩ nhớ rằng Chúa không đòi mình cứu cả thế giới. Chúa chỉ mời mình trung tín trong phần được trao. Một ngày sống tử tế. Một giờ kinh thật lòng. Một lời xin lỗi khi sai. Một lần tha thứ. Một lần lắng nghe. Một công việc nhỏ làm với tình yêu lớn. Một nụ cười không giả tạo. Một giọt nước mắt dâng lên Chúa. Những điều ấy không ồn ào, nhưng nuôi linh hồn. Người tu sĩ nào biết yêu những điều nhỏ sẽ bớt bị nghiền nát bởi áp lực phải làm điều lớn.
Thứ tám, cần trở lại với Thánh Thể như nguồn mạch chứ không chỉ như thói quen. Có thể một người tu sĩ tham dự Thánh Lễ mỗi ngày nhưng vẫn kiệt sức, nếu Thánh Lễ chỉ còn là lịch trình. Cần xin ơn được thấy lại Thánh Thể là nơi Chúa Giêsu không đòi ta mạnh, nhưng trao chính sức mạnh của Người cho ta. Trên bàn thờ, Chúa không trình diễn quyền lực. Người bẻ mình ra. Người trao ban. Người thinh lặng. Người ở lại. Người chấp nhận bị cầm lấy. Người trở nên nhỏ bé để nuôi người khác. Nhưng Chúa Giêsu không bị hủy diệt bởi trao ban, vì Người luôn sống trong hiệp thông với Chúa Cha. Đây là bài học lớn cho người tu sĩ: trao ban mà không ở trong Chúa Cha sẽ dẫn đến kiệt sức; trao ban từ lòng hiệp thông sẽ sinh hoa trái. Người tu sĩ không được mời gọi trở thành chiếc máy phục vụ, mà trở thành tấm bánh được bẻ ra trong tay Chúa, theo nhịp của Chúa, trong tình yêu của Chúa.
Thứ chín, cần chữa lành hình ảnh Thiên Chúa trong lòng mình. Nhiều người kiệt sức vì trong sâu thẳm, họ đang sống trước một Thiên Chúa quá nghiêm khắc, luôn đòi hỏi, luôn ghi điểm, luôn thất vọng về họ. Họ cầu nguyện nhưng không cảm thấy được yêu. Họ phục vụ nhưng luôn sợ chưa đủ. Họ sai một chút thì tự kết án. Họ nghỉ ngơi thì thấy tội lỗi. Họ vui thì thấy mình thiếu hy sinh. Họ buồn thì thấy mình thiếu đức tin. Nhưng Thiên Chúa của Đức Giêsu Kitô không phải là ông chủ bóc lột sức lực người đầy tớ. Người là Cha. Người biết ta được nắn bằng bụi đất. Người biết ta yếu. Người biết ta cần nghỉ. Người biết ta cần được yêu. Người không vui khi thấy ta kiệt quệ nhân danh Người. Người muốn ta sinh hoa trái, nhưng hoa trái ấy phải mọc từ cành nho gắn với thân nho, chứ không phải từ một cành khô cố ép mình nở hoa.
Thứ mười, cần xây dựng một linh đạo của giới hạn. Giới hạn không phải là thất bại của đời tu. Giới hạn là nơi ta học khiêm nhường. Tôi không thể làm tất cả. Tôi không thể đáp ứng mọi kỳ vọng. Tôi không thể làm vừa lòng mọi người. Tôi không thể lúc nào cũng mạnh. Tôi không thể yêu bằng sức riêng. Tôi không thể cầu nguyện hay mỗi ngày. Tôi không thể luôn bình an. Tôi không thể tự cứu mình. Khi chấp nhận giới hạn, tôi không trở nên kém thánh hơn. Tôi trở nên thật hơn. Và chính trong sự thật, ân sủng có chỗ đi vào. Một đời tu không biết giới hạn dễ trở thành kiêu ngạo trá hình: tôi nghĩ tôi phải là Đấng Cứu Thế của mọi người. Nhưng chỉ có một Đấng Cứu Thế là Đức Giêsu. Người tu sĩ chỉ là môn đệ, là chứng nhân, là khí cụ, là bình sành chứa kho tàng. Bình sành có thể nứt. Nhưng kho tàng là của Chúa.
Sự kiệt sức thiêng liêng không phải là dấu chấm hết của ơn gọi. Đôi khi, nó là tiếng chuông báo động đầy thương xót. Nó nói với ta: “Con đã đi quá xa khỏi nguồn nước. Con đã làm quá nhiều mà ở lại quá ít. Con đã cho đi mà không để mình được nhận lãnh. Con đã cố tỏ ra mạnh mà quên mình là con. Con đã mang gánh nặng không thuộc về con. Con cần quay về.” Nếu biết lắng nghe, cơn kiệt sức có thể trở thành một cuộc thanh luyện. Nó bóc đi những động cơ không tinh tuyền. Nó làm sụp những hình ảnh giả tạo. Nó buộc ta thôi đóng vai. Nó dẫn ta trở về với điều cốt lõi: Chúa yêu tôi, không phải vì tôi thành công, nhưng vì tôi là của Chúa. Tôi đi tu không phải để trở thành người hoàn hảo trước mắt thiên hạ, nhưng để thuộc về Chúa cách trọn vẹn hơn mỗi ngày. Tôi phục vụ không phải để được công nhận, nhưng vì tôi đã được yêu trước.
Có lẽ điều người tu sĩ hiện đại cần nghe hôm nay không phải là “hãy cố thêm chút nữa”, vì nhiều người đã cố quá nhiều rồi. Có lẽ điều họ cần nghe là: “Hãy trở về với Chúa. Hãy nghỉ trong Chúa. Hãy để Chúa yêu con trong chính sự mệt mỏi của con. Hãy ngưng tự cứu mình bằng thành tích. Hãy ngưng chứng minh mình xứng đáng. Hãy để lòng mình được chữa lành.” Một cộng đoàn biết nói với nhau như thế sẽ cứu được nhiều ơn gọi. Một bề trên biết nhìn thấy sự mệt mỏi sau sự im lặng của anh chị em sẽ cứu được nhiều trái tim. Một người tu sĩ biết thành thật với Chúa và với chính mình sẽ tìm lại được nguồn sống.
Đời tu hiện đại có nhiều áp lực thật. Không thể phủ nhận. Thế giới thay đổi nhanh. Giáo Hội đối diện nhiều thách đố. Sứ vụ ngày càng phức tạp. Con người ngày càng tổn thương. Cộng đoàn ngày càng phải thích nghi. Người tu sĩ không thể sống ngây thơ như không có gì xảy ra. Nhưng cũng không thể để áp lực thời đại đánh cắp linh hồn mình. Giữa những ồn ào, người tu sĩ phải giữ lấy một nơi thánh bên trong, nơi chỉ có Chúa và linh hồn. Giữa những đòi hỏi, phải giữ lấy tự do của người con. Giữa những thành tích, phải giữ lấy sự nhỏ bé. Giữa những kết nối, phải giữ lấy hiệp thông thật. Giữa những tiếng gọi bên ngoài, phải nghe lại tiếng gọi đầu tiên: “Hãy theo Thầy.”
Và nếu hôm nay bạn đang kiệt sức, xin đừng vội kết án mình. Đừng nói rằng bạn là tu sĩ thất bại. Đừng nghĩ rằng Chúa thất vọng về bạn. Đừng sợ khi thấy mình không còn mạnh như trước. Có thể Chúa đang mời bạn bước vào một giai đoạn sâu hơn của đời tu: không còn sống bằng nhiệt tình tự nhiên, không còn sống bằng sự công nhận của người khác, không còn sống bằng sức riêng, nhưng sống bằng ân sủng. Có thể Chúa đang đưa bạn ra khỏi kiểu phục vụ ồn ào để học một tình yêu khiêm tốn hơn. Có thể Chúa đang tháo khỏi vai bạn những gánh nặng bạn tự khoác lên. Có thể Chúa đang nói: “Con không cần cứu cả thế giới. Con chỉ cần ở lại trong tình yêu của Thầy.”
Đời tu không được đo bằng việc ta không bao giờ mệt. Đời tu được đo bằng việc khi mệt, ta có biết quay về với Chúa hay không. Không ai đi theo Chúa mà không có lúc rã rời. Các tông đồ cũng mệt. Các thánh cũng mệt. Các nhà truyền giáo cũng mệt. Những tâm hồn lớn cũng từng có đêm tối. Nhưng điều làm nên sự thánh thiện không phải là không bao giờ kiệt sức, mà là không để sự kiệt sức tách mình khỏi Chúa. Khi không còn bước nổi, hãy để Chúa bồng. Khi không còn cầu nguyện được dài, hãy thở một lời ngắn: “Lạy Chúa, xin thương con.” Khi không còn cảm thấy gì, hãy cứ ở lại. Khi không còn hiểu, hãy phó thác. Khi không còn sức yêu, hãy xin Chúa yêu trong bạn.
Áp lực đời tu hiện đại sẽ còn đó. Công việc vẫn còn đó. Sứ vụ vẫn còn đó. Những đòi hỏi vẫn còn đó. Nhưng người tu sĩ không được quên: nguồn sống không nằm ở lịch làm việc, không nằm ở lời khen, không nằm ở thành quả, không nằm ở hình ảnh, không nằm ở khả năng chịu đựng vô hạn. Nguồn sống là Đức Kitô. Nếu rời xa nguồn ấy, dù làm việc cho Chúa, ta vẫn khô cạn. Nếu ở lại trong nguồn ấy, dù công việc âm thầm, đời ta vẫn sinh hoa trái. Điều cần nhất không phải là làm nhiều hơn, nhưng là yêu thật hơn. Không phải là chạy nhanh hơn, nhưng là bước đúng nhịp với Chúa hơn. Không phải là trở nên bất khả tổn thương, nhưng là để những vết thương được chạm bởi lòng thương xót.
Xin cho mỗi người sống đời thánh hiến biết nhận ra những dấu hiệu kiệt sức nơi mình và nơi anh chị em. Xin cho các cộng đoàn tu trì trở thành nơi chữa lành chứ không phải nơi làm nhau thêm mỏi mệt. Xin cho bề trên có trái tim của người mục tử, biết lắng nghe trước khi phân công, biết nâng đỡ trước khi sửa lỗi, biết nhìn người hơn nhìn việc. Xin cho những người đang âm thầm khô cạn tìm lại được giọt nước trong sa mạc. Xin cho những ai đang muốn bỏ cuộc nghe được tiếng Chúa dịu dàng: “Thầy ở đây. Con không một mình.” Và xin cho đời tu hôm nay, giữa bao áp lực hiện đại, vẫn giữ được vẻ đẹp nguyên thủy của nó: một trái tim thuộc trọn về Chúa, sống giữa lòng thế giới, nhưng không để thế giới lấy mất linh hồn mình.
Chương 7: ẢNH HƯỞNG CỦA VĂN HÓA CÁ NHÂN CHỦ NGHĨA VÀO TU VIỆN
Có những cơn gió đi qua tu viện rất nhẹ, nhẹ đến nỗi không ai nhận ra. Chúng không làm đổ tường, không phá mái ngói, không làm tắt ngọn đèn chầu. Chúng không ồn ào như một cuộc khủng hoảng, không dữ dội như một cuộc chia rẽ công khai, không rõ ràng như một lỗi phạm có thể gọi tên. Nhưng chúng len vào từng góc nhỏ của đời sống chung, từng bữa cơm, từng giờ kinh, từng cuộc họp cộng đoàn, từng ánh mắt nhìn nhau, từng lời nói tưởng chừng vô hại. Một trong những cơn gió ấy chính là văn hóa cá nhân chủ nghĩa.
Cá nhân chủ nghĩa không đơn giản là việc một người biết quý trọng bản thân. Điều đó không sai. Con người có phẩm giá, có lương tâm, có tự do, có trách nhiệm cá vị trước mặt Thiên Chúa. Đời tu không hề xóa bỏ nhân vị, không biến con người thành một chiếc bóng mờ nhạt trong tập thể. Trái lại, đời tu chân chính giúp mỗi người trở thành chính mình một cách sâu xa hơn trong Đức Kitô. Nhưng vấn đề bắt đầu khi cái “tôi” không còn đặt mình trong tương quan với Thiên Chúa, với cộng đoàn, với sứ mạng và với tha nhân, mà tự đặt mình làm trung tâm. Khi ấy, người tu sĩ không còn hỏi: “Chúa muốn gì nơi con?” nhưng âm thầm hỏi: “Điều này có lợi gì cho tôi?” Không còn hỏi: “Cộng đoàn cần gì?” nhưng hỏi: “Tôi có được thoải mái không?” Không còn hỏi: “Sứ mạng này phục vụ ai?” nhưng hỏi: “Tôi có được nhìn nhận không?” Không còn hỏi: “Anh chị em tôi đang đau ở đâu?” nhưng hỏi: “Tại sao không ai quan tâm đến tôi?”
Văn hóa cá nhân chủ nghĩa đi vào tu viện không phải bằng một tuyên ngôn chống lại đời tu. Nó đi vào qua những thói quen nhỏ, những lựa chọn nhỏ, những phản ứng nhỏ, những suy nghĩ nhỏ. Ban đầu, nó chỉ là một chút tự ái. Rồi thành một chút so đo. Rồi thành một chút khép kín. Rồi thành một chút né tránh. Rồi thành một chút lạnh lùng. Rồi thành một khoảng cách. Và một ngày kia, cộng đoàn vẫn còn đó, nhà nguyện vẫn còn đó, bàn ăn vẫn còn đó, hiến pháp vẫn còn đó, lời khấn vẫn còn đó, nhưng trái tim chung đã suy yếu. Người ta vẫn sống cạnh nhau, nhưng không còn sống cho nhau. Người ta vẫn cầu nguyện chung, nhưng không còn mang nhau vào lời cầu nguyện. Người ta vẫn gọi nhau là anh em, chị em, nhưng trong lòng lại vận hành theo logic của người xa lạ: ai lo phận nấy, ai giữ quyền lợi nấy, ai bảo vệ hình ảnh nấy.
Cá nhân chủ nghĩa làm cho người tu sĩ quên rằng đời tu, tự bản chất, là một đời sống được kéo ra khỏi cái tôi đóng kín để được đưa vào mầu nhiệm hiệp thông. Không ai đi tu để tôn vinh bản ngã. Không ai khấn khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục để xây dựng một vương quốc riêng cho mình. Không ai mặc áo dòng để chỉ chăm chút cho danh dự cá nhân. Không ai bước vào tu viện để biến tu viện thành nơi phục vụ các nhu cầu tâm lý chưa được chữa lành của mình. Đời tu là một cuộc xuất hành: ra khỏi mình để thuộc về Chúa, ra khỏi sở hữu riêng để sống nghèo vì Nước Trời, ra khỏi những ràng buộc chiếm hữu để yêu bằng trái tim tự do, ra khỏi ý riêng để tìm ý Chúa trong vâng phục, ra khỏi cô độc ích kỷ để sống tình huynh đệ. Nếu đời tu đánh mất chiều kích xuất hành ấy, tu viện có thể trở thành một nơi rất ngăn nắp nhưng không còn lửa, rất đúng giờ nhưng thiếu tình, rất nhiều hoạt động nhưng nghèo hiệp thông, rất nhiều lời đạo đức nhưng ít lòng thương xót.
Một trong những dấu hiệu đầu tiên của văn hóa cá nhân chủ nghĩa trong tu viện là sự suy giảm cảm thức thuộc về. Người tu sĩ bắt đầu nhìn cộng đoàn không còn như gia đình thiêng liêng của mình, mà như một nơi ở, một cơ sở làm việc, một hệ thống phải chịu đựng. Khi vui thì nói “cộng đoàn của tôi”, khi không vừa ý thì nói “họ”. Cái chữ “chúng ta” dần dần biến mất, nhường chỗ cho “tôi”, “của tôi”, “phần tôi”, “quyền tôi”, “ý tôi”, “không phải việc của tôi”. Đây là một chuyển động rất nguy hiểm, vì đời tu không thể sống bằng sự tập hợp của nhiều cái tôi riêng lẻ. Một tu viện không phải là khách sạn thiêng liêng, nơi mỗi người có phòng riêng, lịch riêng, sở thích riêng, chương trình riêng, rồi thỉnh thoảng gặp nhau trong nhà nguyện. Tu viện là một thân thể. Mà trong một thân thể, nếu mỗi chi thể chỉ lo cho mình, thân thể ấy sẽ đau bệnh. Tay không thể nói với chân: “Tôi không cần anh.” Mắt không thể nói với tai: “Việc của anh mặc anh.” Trái tim không thể bơm máu cho riêng mình. Một cộng đoàn tu trì cũng vậy: không ai thánh thiện một mình, không ai trung thành một mình, không ai được cứu độ trong sự khép kín lạnh lùng.
Khi văn hóa cá nhân chủ nghĩa thấm vào đời sống chung, người tu sĩ dễ biến sự riêng tư chính đáng thành pháo đài cô lập. Dĩ nhiên, mỗi người cần không gian riêng, cần thinh lặng, cần thời gian hồi tâm, cần sự quân bình tâm lý. Đời tu không phải là sự xâm phạm đời tư của nhau. Nhưng có một thứ “riêng tư” thực ra chỉ là tên đẹp của sự trốn tránh. Có người đóng cửa phòng không chỉ để cầu nguyện, mà để khỏi phải gặp ai. Có người luôn viện cớ bận rộn không chỉ vì công việc, mà vì không muốn chia sẻ đời sống. Có người cầm điện thoại liên tục không chỉ để làm việc mục vụ, mà để khỏi phải hiện diện với người đang ngồi cạnh mình. Có người thích những mối tương quan bên ngoài vì ở đó họ được khen, được chọn, được lắng nghe, còn trong cộng đoàn thì họ phải đối diện với những giới hạn thật của mình. Cứ thế, tu viện dần trở thành một nơi có nhiều phòng kín hơn là nhiều trái tim mở.
Cá nhân chủ nghĩa cũng làm biến dạng đức vâng phục. Trong truyền thống tu trì, vâng phục không phải là nô lệ, không phải là mất nhân phẩm, không phải là tắt trí khôn, nhưng là cùng nhau tìm ý Chúa qua trung gian của Hội Thánh, hiến pháp, bề trên, cộng đoàn và hoàn cảnh cụ thể. Vâng phục đòi hỏi đối thoại, phân định, khiêm tốn và đức tin. Nhưng khi cái tôi quá mạnh, người tu sĩ dễ hiểu vâng phục như một cuộc thương lượng quyền lợi. Nếu quyết định của bề trên hợp ý mình, mình gọi đó là ý Chúa. Nếu quyết định ấy đụng đến sở thích, kế hoạch, danh dự hay vùng an toàn của mình, mình bắt đầu nghi ngờ, chống đối ngầm, nói xấu, trì hoãn, làm cho có, hoặc vâng phục bên ngoài mà bất phục bên trong. Khi ấy, lời khấn vâng phục vẫn còn trên giấy, nhưng tinh thần vâng phục đã bị cái tôi bào mòn.
Đáng sợ hơn, văn hóa cá nhân chủ nghĩa có thể làm cho người tu sĩ dùng cả ngôn ngữ thiêng liêng để bảo vệ ý riêng. Người ta có thể nói: “Tôi cần phân định thêm” nhưng thật ra là chưa muốn buông. Người ta có thể nói: “Tôi thấy không bình an” nhưng thật ra là không muốn bị sai đi. Người ta có thể nói: “Tôi làm vì sứ mạng” nhưng thật ra là vì vị trí ấy cho mình ảnh hưởng. Người ta có thể nói: “Tôi phải trung thành với ơn gọi riêng của tôi” nhưng thật ra đang từ chối hòa mình vào ơn gọi chung. Ngôn ngữ thiêng liêng khi bị cái tôi chiếm dụng sẽ trở nên rất nguy hiểm, vì nó làm cho sự ích kỷ có vẻ đạo đức, làm cho sự cố chấp có vẻ trung thành, làm cho sự tự vệ có vẻ phân định, làm cho sự né tránh có vẻ khôn ngoan.
Trong đời sống khó nghèo, cá nhân chủ nghĩa cũng gây ra nhiều vết nứt âm thầm. Khó nghèo không chỉ là không có tài sản riêng trên danh nghĩa. Khó nghèo là một lối sống tự do trước của cải, chức vụ, tiện nghi, phương tiện, danh tiếng và cả những bảo đảm tâm lý. Nhưng văn hóa cá nhân chủ nghĩa khiến người tu sĩ dễ tạo cho mình một “lãnh địa sở hữu” rất tinh vi. Có thể không sở hữu tiền bạc công khai, nhưng sở hữu phòng riêng như một vương quốc. Có thể không có tài khoản riêng lớn, nhưng sở hữu những mối quan hệ riêng phục vụ lợi ích riêng. Có thể không có tài sản lớn, nhưng sở hữu quyền kiểm soát một công việc, một nhóm người, một trang mạng, một ảnh hưởng mục vụ. Có thể không nói “cái này của tôi”, nhưng trong lòng không muốn ai đụng đến “vùng của tôi”. Khi đó, khó nghèo bị rút ruột. Người tu sĩ vẫn có vẻ đơn sơ bên ngoài, nhưng bên trong lại rất giàu cái tôi.
Một cộng đoàn bị ảnh hưởng bởi cá nhân chủ nghĩa thường có hiện tượng “mạnh ai nấy làm”. Người giỏi thì xây dựng “thương hiệu mục vụ” riêng. Người có khả năng thì gom việc vào tay mình để chứng minh mình cần thiết. Người có ảnh hưởng thì tạo nhóm thân tín. Người yếu hơn thì thu mình lại, tự ti, hoặc sống âm thầm trong buồn tủi. Người trẻ thì nhìn người lớn và học cách tự bảo vệ. Người lớn thì nhìn người trẻ và than rằng thế hệ này thiếu hy sinh. Nhưng ít ai đủ khiêm tốn để hỏi: “Chúng ta đã làm gì khiến đời sống chung mất sức hấp dẫn? Chúng ta đã để điều gì thay thế tình huynh đệ? Chúng ta đã vô tình dạy nhau sống riêng lẻ từ lúc nào?”
Văn hóa cá nhân chủ nghĩa cũng làm cho đức khiết tịnh mất chiều sâu cộng đoàn. Khiết tịnh thánh hiến không chỉ là không kết hôn. Khiết tịnh là yêu bằng trái tim không chiếm hữu, không thao túng, không tìm bù trừ, không sử dụng người khác để lấp khoảng trống cô đơn của mình. Nhưng nếu đời sống cộng đoàn lạnh lẽo, nếu tình huynh đệ nghèo nàn, nếu người tu sĩ không cảm nghiệm mình được yêu thương một cách trong sáng, họ dễ đi tìm những nguồn an ủi bên ngoài. Không phải lúc nào cũng là những sa ngã lớn ngay lập tức. Ban đầu có thể chỉ là một cuộc trò chuyện dễ chịu, một người hiểu mình hơn cộng đoàn, một tin nhắn quan tâm, một lời khen đúng lúc, một sự đồng cảm ngọt ngào. Nhưng khi cái tôi cô đơn gặp một nguồn an ủi riêng tư không được phân định, trái tim rất dễ trượt dài. Cá nhân chủ nghĩa khiến người tu sĩ nghĩ: “Tôi có quyền được hạnh phúc theo cách của tôi.” Nhưng đời tu nhắc rằng: “Tôi được mời gọi yêu theo cách của Đức Kitô.”
Đức khiết tịnh không thể chỉ được bảo vệ bằng những hàng rào cấm đoán. Nó cần một cộng đoàn có tình người, có lắng nghe, có sự nâng đỡ, có khả năng chia sẻ và chữa lành. Một tu viện lạnh lùng có thể giữ luật bên ngoài, nhưng lại đẩy nhiều tâm hồn vào cô đơn. Và cô đơn không được gọi tên thường trở thành mảnh đất màu mỡ cho những lệ thuộc cảm xúc. Càng cá nhân chủ nghĩa, người ta càng thiếu tình huynh đệ thật; càng thiếu tình huynh đệ thật, người ta càng dễ tìm tình cảm thay thế; càng tìm tình cảm thay thế, người ta càng xa cộng đoàn; càng xa cộng đoàn, người ta càng cô đơn. Đó là một vòng xoáy đau đớn.
Một ảnh hưởng khác rất rõ của văn hóa cá nhân chủ nghĩa là sự suy yếu của tinh thần hy sinh âm thầm. Đời tu được xây dựng bởi biết bao hy sinh không ai thấy: người âm thầm dọn nhà nguyện, người rửa chén sau bữa ăn, người thức khuya chăm bệnh nhân, người nhường phần ngon, người chịu hiểu lầm, người làm việc không tên, người cầu nguyện cho cộng đoàn trong thinh lặng. Nhưng cá nhân chủ nghĩa không thích những điều không được ghi nhận. Nó đặt câu hỏi: “Tại sao tôi phải làm?” “Ai thấy tôi làm?” “Tôi được gì?” “Người khác có làm đâu?” “Tại sao lúc nào cũng là tôi?” Khi những câu hỏi ấy chi phối tâm hồn, sự phục vụ trở thành gánh nặng, việc chung trở thành cuộc tính toán, hy sinh trở thành điều ngu dại. Cộng đoàn khi ấy vẫn cần người làm việc, nhưng thiếu những trái tim hiến mình.
Có một kiểu ích kỷ rất kín đáo trong tu viện: ích kỷ dưới hình thức “giữ bình an cho mình”. Người ta không góp ý vì sợ phiền. Không can thiệp khi thấy điều sai vì sợ liên lụy. Không bênh vực người bị hiểu lầm vì sợ mất lòng phe khác. Không đến thăm người đau vì thấy mệt. Không chia sẻ trách nhiệm vì “tôi cần chăm sóc bản thân”. Chăm sóc bản thân là cần thiết, nhưng nếu danh nghĩa chăm sóc bản thân trở thành lý do để từ chối yêu thương, thì đó không còn là quân bình, mà là khép kín. Đức Kitô không dạy ta hủy hoại bản thân, nhưng Người cũng không dạy ta bảo vệ bản thân đến mức vô cảm trước nỗi đau của anh chị em.
Cá nhân chủ nghĩa còn làm thay đổi cách người tu sĩ sử dụng thời gian. Thời gian không còn được nhìn như ân huệ để phục vụ Chúa và cộng đoàn, mà như tài sản riêng tuyệt đối. “Giờ của tôi”, “ngày nghỉ của tôi”, “kế hoạch của tôi”, “không ai có quyền làm phiền tôi”. Dĩ nhiên, đời tu cần kỷ luật thời gian, cần ngày nghỉ, cần sự tôn trọng sức khỏe. Nhưng một khi thời gian được sở hữu theo kiểu khép kín, cộng đoàn sẽ mất đi sự mềm mại của tình thương. Có những lúc một người anh em cần ta không đúng giờ thuận tiện. Có những lúc một chị em đau khổ không theo lịch hẹn. Có những lúc cộng đoàn cần thêm một bàn tay, một sự hiện diện, một người ở lại. Tình yêu thật luôn có khả năng bị gián đoạn. Nếu ta chỉ yêu trong khung giờ ta chọn, chỉ phục vụ khi ta thoải mái, chỉ hiện diện khi không ảnh hưởng đến kế hoạch cá nhân, thì tình yêu ấy còn rất xa Tin Mừng.
Một trong những biểu hiện đau lòng của cá nhân chủ nghĩa trong tu viện là sự cạnh tranh ngầm. Đời tu đáng lẽ phải là nơi người ta vui khi thấy anh chị em sinh hoa trái. Nhưng văn hóa cá nhân chủ nghĩa biến thành công của người khác thành mối đe dọa cho cái tôi. Người này giảng hay, người kia thấy khó chịu. Người này được sai đi học, người kia cảm thấy bị bỏ quên. Người này được bề trên tin tưởng, người kia nghĩ mình bị coi thường. Người này có khả năng truyền thông, người kia âm thầm phê bình là phô trương. Người này được giáo dân quý mến, người kia nghi ngờ là tìm danh. Cứ thế, niềm vui của một người không còn là niềm vui chung, mà trở thành chất liệu cho so sánh, ghen tị, đồn đoán.
Ghen tị trong đời tu là một thứ axit âm thầm. Nó không chỉ làm đau người bị ghen, mà còn ăn mòn chính người ghen. Người ghen tị không thể bình an, vì luôn đo mình bằng người khác. Người ấy không thể tạ ơn về ơn riêng của mình, vì mắt cứ nhìn vào ơn của người khác. Người ấy không thể chúc lành thật lòng, vì sợ người khác sáng hơn mình. Nhưng trong Nước Chúa, ơn của người khác không làm ta nghèo đi. Ánh sáng của người khác không làm ta tối lại. Sứ mạng của người khác không lấy mất ơn gọi của ta. Nếu một thành viên trong cộng đoàn sinh hoa trái, cả cộng đoàn được chúc phúc. Nếu một người được Chúa dùng, đó là niềm vui của tất cả. Chỉ cái tôi ích kỷ mới biến ân sủng thành cuộc thi hơn thua.
Văn hóa cá nhân chủ nghĩa cũng làm giảm khả năng xin lỗi và tha thứ. Người sống lấy cái tôi làm trung tâm thường rất khó nhận lỗi, vì nhận lỗi bị hiểu như mất mặt. Họ có thể giải thích rất dài, biện minh rất khéo, chuyển trách nhiệm rất nhanh, nhưng nói một câu “Tôi xin lỗi” thì lại vô cùng khó. Trong khi đó, đời sống cộng đoàn không thể tồn tại nếu thiếu khả năng xin lỗi. Vì sống chung thì chắc chắn va chạm. Dù thánh thiện đến đâu, ta vẫn có lúc làm đau nhau bằng lời nói, thái độ, sự vô tâm, thành kiến, nóng nảy hoặc im lặng. Không có cộng đoàn nào không có thương tích. Điều phân biệt một cộng đoàn trưởng thành với một cộng đoàn bệnh tật không phải là có vết thương hay không, mà là có biết chữa lành vết thương hay không.
Cá nhân chủ nghĩa khiến người ta thích giữ danh dự hơn giữ tình huynh đệ. Thích chứng minh mình đúng hơn là xây dựng bình an. Thích thắng một cuộc tranh luận hơn là cứu một tương quan. Thích im lặng lạnh lùng hơn là đối thoại khiêm tốn. Thích để thời gian trôi qua cho “êm chuyện” hơn là thật sự hòa giải. Nhưng những chuyện không được hòa giải không biến mất; chúng chìm xuống và trở thành trầm tích cay đắng trong cộng đoàn. Một lời nói chưa được xin lỗi có thể nằm trong lòng người khác nhiều năm. Một thái độ khinh thường có thể làm một người trẻ mất niềm tin vào đời tu. Một quyết định thiếu lắng nghe có thể để lại khoảng cách qua nhiều thế hệ. Một sự im lặng kiêu căng có thể giết chết tình huynh đệ nhanh hơn cả một cuộc cãi vã.
Một ảnh hưởng nữa là sự biến dạng của truyền thông trong cộng đoàn. Khi cái tôi lên ngôi, người ta không còn nói để tìm sự thật và xây dựng hiệp thông, mà nói để bảo vệ mình, gây ảnh hưởng, lôi kéo đồng minh, hoặc xả bức xúc. Những câu chuyện nhỏ bị kể lại với màu sắc riêng. Những lỗi lầm của người khác được phóng đại. Những quyết định của bề trên được diễn giải theo hướng tiêu cực. Những điều chưa rõ bị biến thành tin đồn. Những cuộc trò chuyện riêng trở thành nơi hình thành phe nhóm. Một cộng đoàn có thể bị phá hoại không phải bởi những scandal lớn, mà bởi những lời nói nhỏ thiếu đức ái lặp đi lặp lại mỗi ngày.
Tin đồn là thứ rất hợp với cá nhân chủ nghĩa, vì nó cho cái tôi cảm giác quyền lực. Khi tôi biết chuyện của người khác, tôi cảm thấy mình quan trọng. Khi tôi kể chuyện ấy cho người khác, tôi cảm thấy mình có ảnh hưởng. Khi người khác đến hỏi tôi, tôi cảm thấy mình là trung tâm thông tin. Nhưng truyền thông kiểu ấy giết chết lòng tin. Một khi các thành viên trong cộng đoàn sợ rằng điều mình chia sẻ sẽ bị kể lại, họ sẽ đóng cửa lòng. Một khi họ đóng cửa lòng, cộng đoàn chỉ còn những thông tin bề mặt. Một khi chỉ còn thông tin bề mặt, sự thật sâu xa của tâm hồn không còn được chạm tới. Và khi không ai dám nói thật, cộng đoàn trở thành sân khấu của những vai diễn đạo đức.
Mạng xã hội càng làm vấn đề này phức tạp hơn. Văn hóa cá nhân chủ nghĩa thời nay được nuôi dưỡng mạnh mẽ bởi thế giới kỹ thuật số, nơi mỗi người có thể xây dựng một hình ảnh riêng, một khán giả riêng, một không gian riêng, một tiếng nói riêng. Người tu sĩ cũng không miễn nhiễm. Mạng xã hội có thể là phương tiện loan báo Tin Mừng, chia sẻ Lời Chúa, nâng đỡ tâm hồn, truyền thông mục vụ. Nhưng nó cũng có thể trở thành nơi cái tôi được vuốt ve mỗi ngày. Mỗi lượt thích, mỗi bình luận khen ngợi, mỗi lượt chia sẻ có thể âm thầm trở thành thước đo giá trị bản thân. Khi ấy, người tu sĩ dễ sống hai đời sống: ngoài mạng thì rực rỡ, trong cộng đoàn thì xa cách; ngoài mạng thì nói về yêu thương, trong nhà thì thiếu kiên nhẫn; ngoài mạng thì được tung hô, trong đời thường thì khó đón nhận góp ý; ngoài mạng thì có hàng ngàn người theo dõi, nhưng trong cộng đoàn lại không có một người bạn thật để chia sẻ.
Cá nhân chủ nghĩa kỹ thuật số còn làm suy yếu khả năng hiện diện. Trong bữa ăn, mỗi người nhìn vào màn hình. Sau giờ kinh, mỗi người về phòng. Khi có giờ giải trí chung, người thì lướt tin, người thì xem video, người thì trả lời tin nhắn. Thế là cộng đoàn có mặt bên nhau nhưng tâm trí ở nơi khác. Một trong những hình thức nghèo nàn nhất của đời sống chung hôm nay là hiện diện thể lý nhưng vắng mặt nội tâm. Người ta ngồi cạnh nhau, nhưng không thật sự ở với nhau. Người ta nghe nhau nói, nhưng không lắng nghe. Người ta cười với nhau, nhưng trái tim không chạm nhau. Một tu viện có Wi-Fi mạnh nhưng tình huynh đệ yếu thì vẫn là một tu viện nghèo.
Văn hóa cá nhân chủ nghĩa cũng ảnh hưởng đến cách người tu sĩ hiểu sứ mạng. Sứ mạng không còn là công việc được Hội Dòng và Hội Thánh trao phó, mà có nguy cơ trở thành nơi thể hiện bản thân. Người ta thích những sứ mạng nổi bật, có nhiều người biết đến, có cơ hội phát huy tài năng, có không gian sáng tạo, có sự ghi nhận. Nhưng lại ngại những sứ mạng âm thầm, ít ai thấy, ít người cảm ơn, không đem lại danh tiếng. Có người nhiệt thành khi được đứng trước đám đông, nhưng uể oải khi phải làm việc hậu trường. Có người hăng hái khi được giao việc đúng sở thích, nhưng lạnh nhạt khi được mời cộng tác vào việc chung không hợp ý. Có người nói rất hay về phục vụ người nghèo, nhưng lại khó sống nghèo với anh chị em gần mình nhất.
Sứ mạng trong đời tu luôn có chiều kích thập giá. Không có sứ mạng nào chỉ toàn thuận lợi. Không có việc tông đồ nào không có mồ hôi, hiểu lầm, thất bại, kiên nhẫn và từ bỏ. Nếu người tu sĩ chỉ chọn điều làm mình thỏa mãn, sứ mạng sẽ bị thu nhỏ theo kích cỡ của cái tôi. Nhưng sứ mạng của Đức Kitô luôn lớn hơn sở thích cá nhân. Có khi Chúa được vinh danh qua một bài giảng hay. Có khi Chúa được vinh danh qua một ly nước âm thầm đưa cho người bệnh. Có khi Chúa được vinh danh qua một dự án lớn. Có khi Chúa được vinh danh qua việc dọn dẹp sau khi mọi người đã ra về. Có khi Chúa được vinh danh khi ta được sai đến nơi mình thích. Có khi Chúa được vinh danh hơn khi ta được sai đến nơi mình không chọn.
Một cộng đoàn bị cá nhân chủ nghĩa chi phối sẽ dần mất khả năng phân định chung. Mỗi người đến cuộc họp với kết luận có sẵn. Mỗi người lắng nghe để phản biện chứ không để hiểu. Mỗi người bảo vệ lãnh vực của mình. Mỗi người nghi ngờ động cơ của người khác. Khi ấy, cuộc họp cộng đoàn không còn là nơi cùng tìm ý Chúa, mà trở thành nơi thương lượng quyền lợi hoặc nơi bề ngoài đồng thuận nhưng bên trong bất mãn. Phân định chung đòi hỏi một trái tim tự do, biết đặt câu hỏi: “Điều gì làm đẹp lòng Chúa hơn?” Nhưng cái tôi cá nhân chủ nghĩa lại hỏi: “Điều gì làm tôi dễ chịu hơn?” Hai câu hỏi ấy có thể dẫn cộng đoàn đến hai hướng hoàn toàn khác nhau.
Cá nhân chủ nghĩa còn ảnh hưởng đến tương quan giữa các thế hệ trong tu viện. Người trẻ có thể bị cám dỗ nghĩ rằng thế hệ trước lỗi thời, độc đoán, không hiểu tâm lý, không biết lắng nghe. Người lớn có thể bị cám dỗ nghĩ rằng người trẻ yếu đuối, đòi hỏi, thiếu hy sinh, thiếu chiều sâu. Nếu mỗi bên đứng trong cái tôi của mình, khoảng cách thế hệ sẽ ngày càng lớn. Người trẻ không học được sự khôn ngoan của kinh nghiệm. Người lớn không đón nhận được sự tươi mới của Thánh Thần nơi thế hệ sau. Cộng đoàn khi ấy không còn là nơi trao truyền, mà là nơi phán xét lẫn nhau. Một truyền thống sống động không phải là bảo tàng đóng kín, cũng không phải là sự phá bỏ mọi điều cũ. Truyền thống sống động là dòng sông: có nguồn, có dòng chảy, có khả năng tiếp nhận những nhánh nước mới mà vẫn giữ hướng về biển cả là Đức Kitô.
Trong đào tạo, cá nhân chủ nghĩa có thể len vào qua lối giáo dục quá nhấn mạnh đến thành tích cá nhân mà thiếu chiều kích cộng đoàn. Người trẻ được khuyến khích học giỏi, có kỹ năng, biết truyền thông, biết ngoại ngữ, biết quản trị, biết tâm lý, biết thần học. Tất cả những điều ấy rất cần. Nhưng nếu không được đào tạo để sống chung, để chịu đựng khác biệt, để xin lỗi, để làm việc nhóm, để vâng phục, để phục vụ âm thầm, để lắng nghe người khó thương, để khiêm tốn trước giới hạn của mình, thì người tu sĩ có thể rất tài năng nhưng lại rất khó sống cộng đoàn. Tài năng không được thanh luyện bởi đức ái sẽ trở thành gánh nặng cho cộng đoàn. Người giỏi mà thiếu khiêm nhường có thể gây tổn thương sâu hơn người kém khả năng nhưng biết yêu thương.
Có những cộng đoàn đau khổ không phải vì thiếu người tài, mà vì có nhiều người tài nhưng thiếu hiệp thông. Mỗi người một ý tưởng lớn, một kế hoạch hay, một quan điểm mạnh, một khả năng riêng, nhưng không ai chịu đặt mình vào bản hòa âm chung. Một dàn nhạc không hay vì mỗi nhạc công chơi thật lớn, mà vì mỗi người biết lắng nghe nhau, giữ nhịp với nhau, nhường chỗ cho nhau, theo sự hướng dẫn chung. Cộng đoàn tu trì cũng vậy. Thiên Chúa không cần những ngôi sao cô độc. Người muốn một thân thể biết cùng nhau làm chứng cho Tin Mừng.
Văn hóa cá nhân chủ nghĩa còn làm suy yếu đời sống cầu nguyện chung. Khi cái tôi mạnh, giờ kinh chung dễ bị xem là bổn phận hơn là hơi thở hiệp thông. Người ta đến cho đủ, đọc cho xong, hát cho hết, rồi rời đi. Có khi thân xác ở trong nhà nguyện, nhưng tâm trí bận với công việc riêng, kế hoạch riêng, bực bội riêng. Cầu nguyện chung không chỉ là việc nhiều người đọc kinh cùng lúc. Đó là hành vi của một cộng đoàn đặt mình trước nhan Chúa như một thân thể. Khi một người yếu đuối, cộng đoàn nâng người ấy lên. Khi một người khô khan, lời kinh chung giữ người ấy lại. Khi một người đau khổ, tiếng hát chung trở thành chiếc võng đỡ lấy linh hồn họ. Nếu mất ý thức này, kinh nguyện chung trở thành nghi thức không có trái tim.
Đôi khi cá nhân chủ nghĩa làm cho người tu sĩ chỉ thích những hình thức đạo đức riêng tư hợp tâm trạng mình, còn coi nhẹ phụng vụ và giờ kinh cộng đoàn. Cầu nguyện riêng rất cần, nhưng trong đời tu, cầu nguyện riêng không thể thay thế đời sống cầu nguyện chung. Người khấn dòng không chỉ là một linh hồn riêng lẻ đi tìm Chúa một mình, mà là một thành viên của cộng đoàn cùng nhau thờ phượng Thiên Chúa. Khi tôi trung thành với giờ kinh chung, tôi không chỉ nuôi linh hồn tôi; tôi nâng đỡ đức tin của anh chị em tôi. Khi tôi hiện diện sốt sắng trong nhà nguyện, tôi nói với cộng đoàn rằng: “Chúng ta cùng thuộc về Chúa.” Khi tôi vắng mặt cách tùy tiện, lạnh nhạt, hời hợt, tôi không chỉ làm nghèo chính mình; tôi làm nghèo cộng đoàn.
Cá nhân chủ nghĩa cũng khiến người ta dễ tuyệt đối hóa cảm xúc cá nhân. “Tôi thấy không thích.” “Tôi không có cảm hứng.” “Tôi không hợp người này.” “Tôi không thấy được nâng đỡ.” “Tôi không cảm thấy thuộc về.” Cảm xúc cần được lắng nghe, nhưng không thể là vị vua quyết định mọi sự. Đời tu không thể được xây dựng chỉ trên cảm xúc. Có những ngày ta không cảm thấy sốt sắng nhưng vẫn cầu nguyện. Có những người ta không hợp nhưng vẫn yêu thương. Có những bổn phận ta không thích nhưng vẫn làm vì Chúa. Có những giai đoạn ta không cảm thấy được an ủi nhưng vẫn trung thành. Tình yêu trưởng thành không phủ nhận cảm xúc, nhưng cũng không làm nô lệ cho cảm xúc.
Một trong những ảo tưởng lớn của cá nhân chủ nghĩa là tin rằng tự do nghĩa là được làm điều mình muốn. Nhưng tự do Kitô giáo sâu xa hơn nhiều. Tự do là khả năng yêu điều thiện, chọn điều đúng, hiến mình cho điều có giá trị, dù điều ấy đòi hỏi hy sinh. Một người chỉ làm theo sở thích chưa chắc đã tự do; có thể họ đang bị sở thích điều khiển. Một người chỉ phục vụ khi được khen chưa chắc đã tự do; có thể họ đang bị nhu cầu công nhận điều khiển. Một người chỉ ở lại khi được đối xử vừa ý chưa chắc đã tự do; có thể họ đang bị cái tôi mong manh điều khiển. Người tự do thật là người có thể nói: “Lạy Chúa, điều này khó, nhưng vì yêu Chúa và yêu anh chị em, con xin chọn.”
Văn hóa cá nhân chủ nghĩa trong tu viện còn tạo ra một dạng cô đơn đặc biệt: cô đơn giữa nhiều người cùng lý tưởng. Đây là nỗi cô đơn rất đau, vì nó đi kèm với mặc cảm tội lỗi. Người tu sĩ tự hỏi: “Tại sao tôi đã vào nhà Chúa mà vẫn cô đơn?” “Tại sao tôi sống giữa cộng đoàn mà không có ai hiểu tôi?” “Tại sao tôi vẫn đọc kinh, vẫn đi lễ, vẫn làm việc mục vụ, mà lòng trống rỗng?” Nỗi cô đơn ấy nếu không được lắng nghe có thể dẫn đến cay đắng, mất động lực, khô khan, thậm chí rời bỏ ơn gọi. Nhiều người không bỏ đời tu vì mất niềm tin vào Thiên Chúa, mà vì không còn chịu nổi sự lạnh lẽo trong cộng đoàn. Nhiều người không ra đi vì ghét lý tưởng, mà vì lý tưởng ấy không còn được họ chạm thấy qua tình huynh đệ cụ thể.
Đây là một câu hỏi rất đau cho mọi tu viện: liệu người trẻ bước vào cộng đoàn có cảm thấy nơi đây là nhà không? Liệu người đang yếu đuối có dám nói thật không? Liệu người phạm lỗi có còn hy vọng được nâng dậy không? Liệu người bệnh có được thăm viếng bằng trái tim không? Liệu người già có cảm thấy mình còn giá trị không? Liệu người được sai đi xa có cảm thấy mình vẫn thuộc về cộng đoàn không? Liệu người âm thầm làm việc nhỏ có được nhìn nhận bằng lòng biết ơn không? Nếu câu trả lời là không, thì cá nhân chủ nghĩa đã không chỉ là một nguy cơ bên ngoài; nó đã trở thành một vết thương bên trong.
Để chữa lành ảnh hưởng của cá nhân chủ nghĩa, trước hết cần trở về với Đức Kitô. Không có phương pháp nhân sự nào đủ sức cứu đời tu nếu người tu sĩ không trở lại với Chúa. Đức Kitô là Đấng hoàn toàn tự do vì Người hoàn toàn hiến mình. Người không sống cho mình. Người đến không phải để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người. Người không giữ địa vị ngang hàng với Thiên Chúa như một kho tàng phải nắm chặt, nhưng đã tự hủy, mặc lấy thân nô lệ. Người không chọn con đường dễ chịu, nhưng chọn thập giá vì yêu. Người là câu trả lời sống động cho nền văn hóa cá nhân chủ nghĩa: con người chỉ tìm lại được chính mình khi biết trao ban chính mình.
Người tu sĩ phải thường xuyên đặt mình trước câu hỏi căn bản: tôi đang sống cho ai? Cho Chúa hay cho hình ảnh của tôi? Cho Nước Trời hay cho sự an toàn của tôi? Cho cộng đoàn hay cho vùng thoải mái của tôi? Cho người nghèo hay cho sự thành công mục vụ của tôi? Cho tình yêu hay cho nhu cầu được công nhận? Những câu hỏi này không dễ chịu, nhưng cần thiết. Vì cái tôi rất khéo ngụy trang. Nó có thể mặc áo đạo đức, dùng lời thánh thiện, làm việc tông đồ, viết những bài hay, giảng những bài cảm động, nhưng bên trong vẫn âm thầm tìm mình. Chỉ trong ánh sáng của Đức Kitô chịu đóng đinh, ta mới nhận ra đâu là tình yêu thật và đâu là cái tôi trá hình.
Thứ hai, cần phục hồi đời sống huynh đệ như một yếu tố cốt lõi chứ không phải phụ thuộc. Cộng đoàn không phải là phần trang trí của đời tu. Cộng đoàn là nơi lời khấn được thử luyện, nơi Tin Mừng được cụ thể hóa, nơi cái tôi được thanh luyện, nơi đức ái được học mỗi ngày. Không thể nói tôi yêu Chúa mà lại khinh thường người sống cùng tôi. Không thể nói tôi say mê sứ mạng mà lại làm tổn thương cộng đoàn. Không thể nói tôi phục vụ Hội Thánh mà lại gây chia rẽ trong nhà mình. Tình huynh đệ không phải là cảm xúc dễ thương, mà là một lựa chọn thiêng liêng: chọn nhìn người kia như quà tặng của Chúa, dù họ khác tôi; chọn ở lại trong tương quan, dù có va chạm; chọn xây dựng, dù tôi có lý do để rút lui; chọn tha thứ, dù vết thương chưa hoàn toàn biến mất.
Muốn phục hồi tình huynh đệ, cần những thực hành rất cụ thể. Một cộng đoàn không thể chỉ nói chung chung rằng “hãy yêu thương nhau”. Cần có thời gian gặp gỡ thật, không chỉ họp hành. Cần những bữa cơm không bị điện thoại chiếm chỗ. Cần những giờ chia sẻ đời sống không biến thành báo cáo công việc. Cần những buổi lượng giá cộng đoàn có sự lắng nghe thật. Cần văn hóa cảm ơn và xin lỗi. Cần quan tâm đến người bệnh, người già, người đang khủng hoảng, người âm thầm. Cần dạy nhau cách góp ý trong bác ái. Cần có những không gian an toàn để người trẻ nói lên khó khăn mà không sợ bị dán nhãn là yếu đuối. Cần người lớn biết lắng nghe không phòng thủ. Cần người trẻ biết khiêm tốn không kiêu căng. Cần bề trên biết hiện diện như người cha, người mẹ, người anh, người chị, chứ không chỉ như người quản trị.
Thứ ba, cần tái khám phá ý nghĩa của việc chung. Việc chung không phải là gánh nặng làm mất tự do cá nhân. Việc chung là nơi ta tập yêu. Rửa chén, quét nhà, dọn bàn, chăm vườn, chuẩn bị phụng vụ, thăm người bệnh, đón khách, chia sẻ trách nhiệm — tất cả đều có thể trở thành trường học của đức ái. Một người luôn né việc chung sẽ khó trưởng thành trong đời tu, vì họ né chính nơi cái tôi cần được thanh luyện. Việc chung dạy ta rằng tôi không phải trung tâm. Dạy ta rằng có những điều nhỏ nhưng cần thiết. Dạy ta rằng không phải việc nào cũng có hào quang. Dạy ta rằng cộng đoàn được xây bằng những hy sinh âm thầm hơn là những tuyên bố lớn lao.
Thứ tư, cần thanh luyện cách sử dụng mạng xã hội và phương tiện cá nhân. Không phải bỏ hết, nhưng phải phân định nghiêm túc. Người tu sĩ cần hỏi: mạng xã hội đang giúp tôi loan báo Tin Mừng hay đang nuôi cái tôi của tôi? Tôi có hiện diện với cộng đoàn đủ không? Tôi có tìm an ủi trên mạng nhiều hơn trong Chúa không? Tôi có dùng truyền thông để xây dựng hiệp thông hay để tạo ảnh hưởng riêng? Tôi có đang sống khác nhau giữa hình ảnh công khai và đời sống thật không? Tôi có để điện thoại lấy mất sự thinh lặng nội tâm không? Một chiếc điện thoại trong tay người tu sĩ có thể là công cụ truyền giáo, nhưng cũng có thể là cánh cửa dẫn ra khỏi đời sống cộng đoàn. Vấn đề không nằm ở thiết bị, mà ở trái tim sử dụng thiết bị ấy.
Thứ năm, cần xây dựng văn hóa biết ơn. Cá nhân chủ nghĩa thường làm ta thấy điều mình thiếu hơn điều mình nhận được. Ta dễ thấy ai không quan tâm đến mình, nhưng quên bao người đã nâng đỡ mình. Dễ thấy mình hy sinh, nhưng quên người khác cũng hy sinh. Dễ thấy cộng đoàn giới hạn, nhưng quên cộng đoàn đã cưu mang mình qua nhiều năm tháng. Biết ơn là thuốc giải độc cho cái tôi ích kỷ. Người biết ơn sẽ bớt đòi hỏi, bớt cay đắng, bớt so sánh. Biết ơn không có nghĩa là phủ nhận vấn đề, nhưng là nhìn vấn đề trong ánh sáng của ân sủng. Mỗi ngày, người tu sĩ có thể tập hỏi: hôm nay tôi đã nhận được gì từ Chúa qua cộng đoàn? Ai đã âm thầm phục vụ tôi? Tôi có nói lời cảm ơn chưa? Tôi có làm cho ai cảm thấy họ có giá trị không?
Thứ sáu, cần huấn luyện khả năng đối thoại và hòa giải. Không thể xây dựng cộng đoàn bằng cách tránh mọi xung đột. Có những cộng đoàn tưởng là bình an vì không ai nói gì, nhưng thật ra bên dưới đầy căng thẳng. Bình an thật không phải là không có khác biệt, mà là khác biệt được đặt trong đức ái. Đối thoại không phải là nói cho thắng, mà là nói để hiểu nhau và cùng tìm ý Chúa. Hòa giải không phải là xóa sạch ký ức, mà là để ân sủng đi vào ký ức ấy. Một cộng đoàn trưởng thành phải biết nói những điều khó bằng giọng hiền lành, biết nghe sự thật mà không trả đũa, biết sửa lỗi mà không làm nhục, biết xin lỗi mà không biện minh, biết tha thứ mà không giả vờ.
Thứ bảy, cần trở về với người nghèo và sứ mạng chung. Cái tôi thường phình to khi người tu sĩ chỉ xoay quanh nội bộ và hình ảnh của mình. Khi thật sự gặp người nghèo, người đau khổ, người bị bỏ rơi, người không có tiếng nói, ta được kéo ra khỏi những tính toán nhỏ bé. Người nghèo giúp đời tu nhớ lại lý do hiện hữu của mình. Nhưng ngay cả việc phục vụ người nghèo cũng phải được sống trong hiệp thông, không phải như sân khấu cá nhân. Nếu tôi phục vụ người nghèo để được khen là thương người nghèo, tôi vẫn đang phục vụ cái tôi. Nếu tôi phục vụ người nghèo trong sự vâng phục, âm thầm, cộng tác và khiêm tốn, tôi đang để Đức Kitô phục vụ qua tôi.
Thứ tám, cần bề trên và những người có trách nhiệm can đảm nhận diện văn hóa cá nhân chủ nghĩa trong cộng đoàn. Không thể chỉ trách cá nhân mà bỏ qua cấu trúc. Có khi lối quản trị thiếu lắng nghe làm người ta co cụm. Có khi phân công thiếu công bằng làm người ta bất mãn. Có khi thiếu minh bạch gây nghi ngờ. Có khi người có trách nhiệm vô tình khuyến khích cạnh tranh bằng cách khen người này, bỏ quên người kia. Có khi cộng đoàn quá đề cao thành tích tông đồ mà coi nhẹ đời sống huynh đệ. Có khi những người âm thầm bị bỏ quên quá lâu. Bề trên không chỉ quản lý công việc, mà còn chăm sóc khí hậu thiêng liêng của cộng đoàn. Một cộng đoàn có thể nhiều hoạt động nhưng khí hậu lạnh. Bề trên cần nhận ra điều đó trước khi quá muộn.
Thứ chín, mỗi người cần học chết đi mỗi ngày. Đây là ngôn ngữ khó nghe đối với thời đại đề cao bản thân, nhưng lại là trung tâm của Tin Mừng. Chết đi không phải là hủy hoại mình, mà là để cái tôi ích kỷ không còn cai trị mình. Chết đi khi tôi muốn đáp trả gay gắt nhưng chọn im lặng cầu nguyện. Chết đi khi tôi muốn được khen nhưng chọn làm âm thầm. Chết đi khi tôi muốn giữ ý riêng nhưng chọn lắng nghe. Chết đi khi tôi bị hiểu lầm nhưng không vội tự vệ bằng cách làm tổn thương người khác. Chết đi khi tôi nhường chỗ cho người khác tỏa sáng. Chết đi khi tôi xin lỗi trước. Chết đi khi tôi đến thăm người mà tôi không thích. Chết đi khi tôi phục vụ mà không ai biết. Mỗi cái chết nhỏ ấy mở đường cho sự sống mới.
Sau cùng, phải nhớ rằng văn hóa cá nhân chủ nghĩa không bị đánh bại bằng khẩu hiệu cộng đoàn, mà bằng những con người hoán cải. Một cộng đoàn được đổi mới khi có một người bắt đầu sống khác: bớt than phiền, bớt so đo, bớt tự vệ, bớt nói sau lưng, bớt đòi hỏi; thêm cầu nguyện, thêm lắng nghe, thêm hiện diện, thêm biết ơn, thêm phục vụ. Một ngọn nến nhỏ không xóa hết đêm đen ngay lập tức, nhưng nó chứng minh rằng bóng tối không phải là tiếng nói cuối cùng. Một tu sĩ sống quên mình có thể đánh thức nơi người khác ký ức về vẻ đẹp ban đầu của đời tu. Một lời xin lỗi thật có thể mở lại con đường đã đóng. Một cử chỉ quan tâm có thể cứu một tâm hồn khỏi tuyệt vọng. Một cộng đoàn nhỏ biết yêu nhau thật có thể trở thành dấu chỉ mạnh mẽ hơn nhiều bài giảng.
Tu viện không được dựng nên để tôn vinh những cái tôi đạo đức đứng cạnh nhau. Tu viện được dựng nên để trở thành dấu chỉ của Nước Trời, nơi những con người khác nhau học sống một tình yêu lớn hơn bản thân mình. Vì thế, khi văn hóa cá nhân chủ nghĩa len vào, điều cần làm không phải là hoảng sợ hay kết án, nhưng là tỉnh thức và trở về. Trở về với Chúa Giêsu nghèo khó, khiết tịnh và vâng phục. Trở về với bàn tiệc Thánh Thể, nơi không ai ăn một mình, nhưng tất cả được quy tụ thành một thân thể. Trở về với lời khấn ban đầu, khi ta đã từng run rẩy thưa với Chúa rằng: “Con thuộc về Ngài.” Trở về với anh chị em đang sống cạnh ta, những người không hoàn hảo nhưng được Chúa trao cho ta để cùng nên thánh.
Nếu một ngày nào đó, ta nhận ra mình đã sống quá lâu cho cái tôi, hãy đừng tuyệt vọng. Nhận ra bệnh đã là khởi đầu của chữa lành. Hãy đến trước Chúa và thưa: “Lạy Chúa, con đã biến đời tu thành nơi bảo vệ chính mình. Con đã yêu ít quá. Con đã sợ mất mình nên không dám hiến mình. Con đã đòi người khác hiểu con, nhưng con ít hiểu họ. Con đã muốn được phục vụ, hơn là phục vụ. Xin kéo con ra khỏi pháo đài của con. Xin dạy con sống lại lời khấn. Xin cho con biết yêu cộng đoàn của con không phải bằng mơ mộng, nhưng bằng những hy sinh cụ thể mỗi ngày.”
Và rồi, hãy bắt đầu bằng một việc nhỏ. Gõ cửa thăm một người lâu nay ta tránh. Nói lời cảm ơn với người âm thầm phục vụ. Xin lỗi người ta đã làm đau. Ngồi lại trong bữa cơm mà không cầm điện thoại. Lắng nghe một người trẻ mà không vội phán xét. Thăm một người già mà không tính thời gian. Làm một việc chung mà không cần ai biết. Cầu nguyện cho người mình khó thương. Nói tốt về người vắng mặt. Chọn cộng đoàn thay vì chọn cái tôi.
Đời tu sẽ không được đổi mới bằng những lý thuyết lớn nếu trái tim người tu sĩ không được đổi mới từ những lựa chọn nhỏ ấy. Nhưng chính những lựa chọn nhỏ, khi được sống trong ân sủng, lại có sức làm nên một cuộc phục sinh âm thầm. Từ một cái tôi khép kín, Chúa có thể làm nảy sinh một trái tim biết hiến trao. Từ một cộng đoàn lạnh lẽo, Chúa có thể thắp lại ngọn lửa huynh đệ. Từ một tu viện bị ảnh hưởng bởi cá nhân chủ nghĩa, Chúa có thể tạo nên một dấu chỉ hiệp thông.
Vì Chúa không bao giờ mệt mỏi xây dựng lại những gì con người làm đổ vỡ. Chúa không bao giờ thất vọng về những cộng đoàn biết khiêm tốn trở về. Chúa không bao giờ bỏ rơi những tu sĩ còn dám khóc vì thấy mình yêu chưa đủ. Và có lẽ, chính giọt nước mắt ấy là khởi đầu của một đời tu đẹp hơn: một đời tu bớt cái tôi, thêm Đức Kitô; bớt phòng thủ, thêm hiến dâng; bớt cô đơn, thêm hiệp thông; bớt sống cạnh nhau, thêm sống cho nhau.
PHẦN 3: HẬU QUẢ KHỦNG KHIẾP
Chương 8: CÔ ĐƠN TRONG CỘNG ĐOÀN – NỖI ĐAU THẦM LẶNG
Có một nỗi đau rất khó gọi tên trong đời tu. Đó không phải là nỗi đau vì thiếu cơm áo. Không phải là nỗi đau vì thiếu mái nhà. Không phải là nỗi đau vì không có người ở chung. Trái lại, nỗi đau ấy thường xuất hiện ngay giữa một cộng đoàn đông người, giữa một tu viện có tiếng chuông kinh đều đặn, có bàn ăn chung mỗi ngày, có nhà nguyện sáng đèn, có những khuôn mặt quen thuộc gặp nhau từ sáng đến tối. Đó là nỗi cô đơn trong cộng đoàn.
Cô đơn trong cộng đoàn là một nghịch lý đau đớn. Người ta có thể nghĩ rằng: đã sống đời tu thì làm sao cô đơn được, vì tu sĩ đâu sống một mình; họ có nhà dòng, có anh em, có chị em, có bề trên, có người đồng hành, có cộng đoàn cầu nguyện, có sứ vụ chung. Nhưng chính nơi tưởng như đầy ắp sự hiện diện ấy, con người lại có thể cảm thấy trống vắng nhất. Chính nơi có nhiều tiếng nói, người ta lại có thể không tìm thấy một người thật sự lắng nghe. Chính nơi có nhiều nụ cười, người ta lại có thể không cảm nhận được một trái tim thật sự gần mình. Chính nơi có nhiều giờ kinh chung, người ta lại có thể âm thầm khóc một mình trong căn phòng nhỏ, mà không ai biết.
Cô đơn trong cộng đoàn không phải lúc nào cũng ồn ào. Nó không la hét. Nó không đập cửa. Nó không luôn biểu hiện bằng nước mắt. Nhiều khi nó mặc áo rất bình thường: một nụ cười gượng gạo, một câu trả lời ngắn ngủi, một thói quen lặng lẽ ngồi cuối bàn, một ánh mắt né tránh, một dáng đi vội vã sau giờ cơm, một người luôn nói “con không sao” dù trong lòng đang rạn vỡ. Có những tu sĩ vẫn chu toàn bổn phận, vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn phục vụ, vẫn giảng dạy, vẫn dạy giáo lý, vẫn chăm sóc bệnh nhân, vẫn điều hành công việc, vẫn hiện diện trong mọi sinh hoạt chung, nhưng bên trong lại mang một sa mạc mênh mông. Họ không bỏ cộng đoàn, nhưng lòng họ đã rút lui. Họ không chống đối ai, nhưng họ không còn cảm thấy mình thuộc về. Họ không mất đức tin, nhưng họ mất cảm giác được yêu thương.
Điều đau nhất của cô đơn trong cộng đoàn là người cô đơn thường không dám nói mình cô đơn. Họ sợ bị cho là yếu đuối. Sợ bị đánh giá là thiếu trưởng thành. Sợ bị hiểu lầm là đòi hỏi tình cảm. Sợ bị gắn nhãn là nhạy cảm quá, khó sống quá, cầu toàn quá, hoặc thiếu tinh thần hy sinh. Vì thế, họ im lặng. Họ tự nhủ: “Đời tu là vậy mà. Phải hy sinh thôi. Ai cũng có thánh giá riêng. Mình không nên làm phiền cộng đoàn.” Nhưng có những im lặng không phải là nhân đức. Có những im lặng là dấu hiệu của một trái tim đang dần khô cạn. Có những hy sinh không được soi sáng bởi tình yêu thì trở thành tự hủy. Có những chịu đựng kéo dài không đưa người ta đến thánh thiện, mà đưa họ đến kiệt sức, cay đắng và xa cách.
Trong đời sống cộng đoàn, nỗi cô đơn có thể bắt đầu rất nhỏ. Ban đầu chỉ là cảm giác không được lắng nghe trong một buổi họp. Rồi là một lần bị hiểu lầm mà không ai giải thích. Một lần bị phê bình công khai khiến lòng bị tổn thương. Một lần đau bệnh nhưng không ai hỏi han thật lòng. Một lần vui mừng muốn chia sẻ nhưng người khác bận rộn hoặc thờ ơ. Một lần thấy mình cố gắng rất nhiều mà chẳng ai nhận ra. Một lần cần một cái nhìn cảm thông nhưng chỉ nhận được nguyên tắc. Những điều ấy, từng chút một, tích tụ trong lòng như bụi mỏng trên mặt bàn. Một ngày bụi ấy trở thành lớp dày. Và người tu sĩ nhận ra: mình đang sống giữa cộng đoàn mà lòng xa cộng đoàn.
Cô đơn không chỉ đến vì không có người bên cạnh. Cô đơn sâu nhất đến khi có người bên cạnh nhưng không có sự gặp gỡ. Gặp nhau không khó; chạm đến nhau mới khó. Sống chung không khó; sống với nhau mới khó. Cùng đọc một kinh không khó; cùng mang một trái tim hiệp thông mới khó. Cùng ăn một bàn không khó; biết chia sẻ bánh của lòng mình mới khó. Cùng làm một sứ vụ không khó; cùng nâng đỡ nhau trong sứ vụ mới khó. Cộng đoàn không được xây dựng chỉ bằng lịch sinh hoạt, nội quy, bổn phận và cơ cấu. Cộng đoàn được xây dựng bằng sự hiện diện biết yêu thương, biết lắng nghe, biết tha thứ, biết cúi xuống, biết hỏi một câu thật lòng: “Hôm nay chị thế nào?” “Hôm nay anh có mệt không?” “Em có cần ai ở bên không?”
Một trong những nguyên nhân lớn của cô đơn trong cộng đoàn là sự thiếu lắng nghe. Trong nhiều cộng đoàn, người ta nghe nhau rất nhiều nhưng lại ít lắng nghe nhau. Nghe để trả lời. Nghe để phản biện. Nghe để sửa lỗi. Nghe để tìm điểm sai. Nghe để bảo vệ quan điểm của mình. Nhưng lắng nghe thật là để bước vào thế giới nội tâm của người kia. Lắng nghe thật là tạm gác phán xét lại, để người kia có quyền được yếu đuối trước mặt mình. Lắng nghe thật là cho người kia cảm thấy rằng: họ không phải một chức năng, không phải một vai trò, không phải một người chỉ có ích khi làm được việc, nhưng là một con người có trái tim, có vết thương, có khao khát được hiểu và được thương.
Trong cộng đoàn tu trì, có khi người ta được đào tạo rất kỹ để làm việc, để phục vụ, để giảng dạy, để quản trị, để tuân giữ kỷ luật, nhưng lại chưa được học đủ về nghệ thuật hiện diện với nhau. Một người có thể rất giỏi thần học nhưng vẫn vụng về trong cảm thông. Một người có thể rất nghiêm túc trong phụng vụ nhưng lại lạnh lùng trong đời sống chung. Một người có thể nói rất hay về đức ái nhưng lại làm người sống cạnh mình cảm thấy sợ hãi. Một người có thể giữ luật rất đúng nhưng lại thiếu lòng nhân. Khi luật không được thấm bởi tình yêu, luật có thể trở thành hàng rào. Khi kỷ luật không được nâng đỡ bởi lòng thương xót, kỷ luật có thể biến thành áp lực. Khi đời tu chỉ còn là chu toàn bên ngoài mà thiếu sự hiệp thông bên trong, cộng đoàn dễ trở thành một nhà trọ thiêng liêng: người ta ở chung một mái nhà, nhưng mỗi người mang một căn phòng khóa kín trong lòng.
Cô đơn trong cộng đoàn còn đến từ văn hóa thành tích. Khi cộng đoàn đánh giá con người chủ yếu qua hiệu quả công việc, người yếu mệt sẽ cảm thấy mình vô dụng. Khi người ta chỉ khen người làm được nhiều, người hoạt động giỏi, người có khả năng tổ chức, người có năng khiếu truyền thông, người được nhiều người biết đến, thì những người âm thầm, chậm chạp, đau bệnh, ít nói, hoặc đang trải qua khủng hoảng dễ bị bỏ quên. Trong một cộng đoàn bị nhiễm tinh thần thành tích, người tu sĩ có thể dần tin rằng mình chỉ đáng yêu khi mình hữu ích. Và khi không còn hữu ích như trước, họ rơi vào nỗi sợ: “Không biết mình còn chỗ đứng nào trong cộng đoàn không?” Đây là một nỗi đau rất sâu. Vì đời tu không phải là công ty. Tu sĩ không phải là nhân viên thiêng liêng. Cộng đoàn không phải là nơi chỉ giữ lại những người có năng suất cao. Cộng đoàn là gia đình của những người được Chúa gọi, trong đó người mạnh nâng người yếu, người khỏe chăm người bệnh, người sáng nâng người tối, người đang đứng vững chìa tay cho người sắp ngã.
Một nguyên nhân khác là nỗi sợ bị tổn thương. Có những tu sĩ đã từng mở lòng, nhưng sau đó bị phán xét. Đã từng tin tưởng, nhưng sau đó bị đem câu chuyện riêng ra bàn tán. Đã từng chia sẻ nỗi đau, nhưng bị khuyên một cách lạnh lùng: “Cầu nguyện nhiều hơn đi.” Đã từng xin giúp đỡ, nhưng bị xem là thiếu bản lĩnh. Sau vài lần như thế, họ học cách đóng cửa. Họ vẫn lịch sự, vẫn vui vẻ, vẫn hòa nhã, nhưng không còn cho ai bước vào vùng sâu của lòng mình. Họ tự bảo vệ bằng cách im lặng. Họ tự vệ bằng cách bận rộn. Họ tự vệ bằng cách tỏ ra mạnh mẽ. Họ tự vệ bằng cách không cần ai. Nhưng thật ra, phía sau dáng vẻ “không cần ai” ấy là một trái tim rất cần được ôm lấy.
Đời tu có thể làm con người nên thánh, nhưng đời tu cũng có thể làm lộ ra những vết thương chưa lành. Người bước vào tu viện không trở thành thiên thần ngay lập tức. Họ mang theo quá khứ gia đình, tính khí, thiếu thốn tình cảm, kinh nghiệm bị bỏ rơi, nỗi sợ thất bại, mặc cảm thua kém, nhu cầu được nhìn nhận, và cả những góc tối chưa được chữa lành. Khi nhiều con người chưa lành cùng sống chung, va chạm là điều không tránh khỏi. Nếu cộng đoàn có văn hóa đối thoại, khiêm tốn và tha thứ, những va chạm ấy có thể trở thành cơ hội trưởng thành. Nhưng nếu cộng đoàn có văn hóa im lặng, né tránh, phán xét và đổ lỗi, thì những va chạm ấy trở thành vết thương sâu. Và từ vết thương sâu ấy, cô đơn bắt đầu mọc rễ.
Cô đơn trong cộng đoàn cũng có thể đến từ khoảng cách thế hệ. Tu sĩ lớn tuổi có thể cảm thấy người trẻ bây giờ khó hiểu, quá nhạy cảm, quá lệ thuộc công nghệ, thiếu bền bỉ. Tu sĩ trẻ có thể cảm thấy người lớn tuổi quá cứng nhắc, không lắng nghe, không hiểu áp lực thời đại, chỉ biết ra lệnh. Mỗi thế hệ có những nỗi đau riêng, ngôn ngữ riêng và cách biểu lộ riêng. Nếu không có cây cầu đối thoại, thế hệ này nhìn thế hệ kia bằng nghi ngờ. Người lớn nghĩ người trẻ thiếu chiều sâu. Người trẻ nghĩ người lớn thiếu cảm thông. Người lớn cô đơn trong cảm giác bị bỏ lại phía sau. Người trẻ cô đơn trong cảm giác không được hiểu. Thế là cùng một nhà dòng, nhưng mỗi thế hệ sống trong một thế giới riêng.
Cô đơn còn đến từ mạng xã hội. Nghe có vẻ lạ, vì mạng xã hội làm người ta kết nối nhiều hơn. Nhưng chính vì kết nối quá nhiều bên ngoài, người ta có thể mất khả năng gặp gỡ bên trong. Có người trong cộng đoàn có hàng ngàn bạn trên mạng, nhưng không có một người thật sự để khóc cùng trong nhà. Có người đăng những câu rất hay về yêu thương, nhưng lại không nói được một câu tử tế với người cùng bàn ăn. Có người rất tích cực trả lời bình luận của người xa lạ, nhưng lại không nhận ra người sống cạnh mình đang buồn. Mạng xã hội có thể giúp loan báo Tin Mừng, nhưng cũng có thể tạo ra một ảo giác nguy hiểm: tôi được nhiều người biết đến, nên tôi không cô đơn. Nhưng nổi tiếng không đồng nghĩa với được yêu. Được chú ý không đồng nghĩa với được hiểu. Có nhiều tương tác không đồng nghĩa với có hiệp thông. Một người có thể được nhiều người theo dõi mà vẫn cô đơn tận đáy lòng.
Có một hình thức cô đơn rất đặc biệt trong đời tu: cô đơn của người có trách nhiệm. Bề trên có thể cô đơn. Cha xứ có thể cô đơn. Người phụ trách cộng đoàn có thể cô đơn. Người quản lý tài chính có thể cô đơn. Người đứng mũi chịu sào có thể bị hiểu lầm từ nhiều phía. Khi quyết định nhẹ nhàng, bị cho là yếu. Khi quyết định nghiêm túc, bị cho là cứng. Khi im lặng, bị cho là thiếu minh bạch. Khi giải thích, bị cho là biện minh. Khi gần gũi, sợ bị lợi dụng. Khi giữ khoảng cách, bị cho là lạnh lùng. Người lãnh đạo cộng đoàn nếu không có đời sống cầu nguyện sâu, không có người đồng hành thiêng liêng, không có khả năng khiêm tốn xin giúp đỡ, rất dễ rơi vào cô đơn quyền lực. Cô đơn quyền lực là khi người ta có vị trí, có trách nhiệm, có tiếng nói, nhưng không còn nơi an toàn để đặt xuống những mệt mỏi của mình.
Ngược lại, cũng có cô đơn của người bé nhỏ trong cộng đoàn. Đó là người không có chức vụ, không nổi bật, không giỏi ăn nói, không được sai đi học xa, không được nhắc tên trong các thành công chung, không có khả năng đặc biệt để được chú ý. Họ làm những việc âm thầm: giặt giũ, nấu ăn, dọn dẹp, chăm sóc nhà cửa, phục vụ hậu cần, cầu nguyện trong lặng lẽ. Nếu cộng đoàn không có đôi mắt Tin Mừng, những người ấy dễ bị xem như “đương nhiên phải có”. Và điều “đương nhiên” thường ít được biết ơn. Một người bị xem là đương nhiên sẽ rất đau. Vì ai cũng cần được nhìn nhận, không phải để kiêu ngạo, mà để biết rằng sự hiện diện của mình có ý nghĩa.
Cũng có cô đơn của người đau bệnh. Khi còn khỏe, họ phục vụ rất nhiều. Khi bệnh đến, họ trở nên chậm hơn, yếu hơn, dễ mệt hơn, cần người khác hơn. Ban đầu cộng đoàn quan tâm. Nhưng khi bệnh kéo dài, sự quan tâm có thể giảm dần. Người bệnh bắt đầu sợ làm phiền. Sợ trở thành gánh nặng. Sợ người khác khó chịu. Có khi họ đau không chỉ vì thân xác, mà vì cảm giác mình bị đặt bên lề nhịp sống chung. Trong khi đó, chính người bệnh là một bí tích sống động nhắc cộng đoàn nhớ rằng đời tu không được xây trên sức mạnh nhân loại, nhưng trên tình yêu trung tín của Thiên Chúa. Cách một cộng đoàn chăm sóc người yếu cho thấy cộng đoàn ấy có thật sự là gia đình không.
Cô đơn còn có thể xảy ra nơi người trẻ đang trong giai đoạn đào tạo. Họ bước vào đời tu với nhiều lý tưởng. Họ tưởng cộng đoàn sẽ là nơi đầy tình huynh đệ, nơi ai cũng nâng đỡ nhau, nơi mọi người cùng tìm Chúa với trái tim trong sáng. Nhưng rồi họ gặp những giới hạn rất người: ghen tị, so sánh, hiểu lầm, phe nhóm, lạnh lùng, thiếu tế nhị, hình thức, áp lực, im lặng. Lý tưởng của họ bị va đập. Nếu không được hướng dẫn, họ dễ nghĩ: “Có phải mình chọn sai không? Có phải đời tu chỉ đẹp trên sách vở không? Có phải mình không hợp với đời sống này không?” Thật ra, khủng hoảng lý tưởng không phải lúc nào cũng là dấu hiệu mất ơn gọi. Đôi khi đó là lúc ơn gọi được thanh luyện. Nhưng nếu trong giai đoạn ấy người trẻ bị bỏ một mình, khủng hoảng có thể biến thành vết thương.
Có người cô đơn vì khác biệt tính cách. Người hướng nội cảm thấy mệt trong cộng đoàn quá ồn ào. Người sâu sắc cảm thấy lạc lõng trong cộng đoàn chỉ thích nói chuyện bề mặt. Người nhạy cảm dễ bị tổn thương bởi những câu đùa vô ý. Người có chiều sâu trí thức có thể cô đơn khi không tìm được người đối thoại. Người có tâm hồn nghệ sĩ có thể cảm thấy bị bó trong những khuôn khổ quá máy móc. Người có thao thức truyền giáo có thể đau khi cộng đoàn quá an toàn. Người yêu thinh lặng có thể mệt vì cộng đoàn thiếu không gian nội tâm. Người thích hoạt động có thể thấy bị kìm hãm. Khác biệt không phải là nguy hiểm; nguy hiểm là khi cộng đoàn không biết đón nhận khác biệt như một ân sủng.
Trong đời sống cộng đoàn, một điều làm người ta cô đơn sâu sắc là cảm giác không được phép là chính mình. Khi mọi người phải luôn tỏ ra đạo đức, vui vẻ, ổn định, mạnh mẽ, vâng phục, bình an, thì những cảm xúc thật bị đẩy xuống tầng hầm nội tâm. Người ta không dám nói: “Tôi đang buồn.” “Tôi đang ghen.” “Tôi đang giận.” “Tôi đang mệt.” “Tôi đang chán cầu nguyện.” “Tôi đang nghi ngờ.” “Tôi đang cần được giúp.” Nhưng đời sống thiêng liêng không trưởng thành bằng cách giả vờ mình không có bóng tối. Sự thánh thiện không phải là không có yếu đuối, mà là dám đưa yếu đuối ra trước ánh sáng của Chúa. Một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không có vấn đề, nhưng là cộng đoàn đủ an toàn để người ta có thể nói thật về vấn đề mà không sợ bị loại trừ.
Cô đơn trong cộng đoàn là nỗi đau thầm lặng, nhưng hậu quả của nó không hề nhỏ. Nó làm đời cầu nguyện khô cằn. Khi một người cảm thấy không được yêu thương, họ khó cảm nhận Thiên Chúa là Tình Yêu. Khi một người bị lạnh lùng bởi những người nhân danh Chúa, họ dễ đau trong chính tương quan với Chúa. Dĩ nhiên Thiên Chúa không đồng nhất với cộng đoàn, nhưng cộng đoàn là một trong những nơi hữu hình làm chứng về tình yêu vô hình của Thiên Chúa. Nếu cộng đoàn trở thành nơi lạnh giá, hình ảnh Thiên Chúa trong lòng người tu sĩ có thể bị méo mó. Họ vẫn tin Chúa, nhưng tin trong mệt mỏi. Vẫn cầu nguyện, nhưng cầu nguyện như bổn phận. Vẫn dâng mình, nhưng dâng trong khô khan. Vẫn ở lại, nhưng ở lại với một trái tim héo úa.
Cô đơn cũng làm phát sinh cay đắng. Ban đầu người ta chỉ buồn. Sau đó là thất vọng. Rồi dần dần, nếu không được chữa lành, thất vọng biến thành cay đắng. Người cay đắng nhìn mọi sự bằng ánh mắt nghi ngờ. Ai tử tế cũng bị nghi là giả tạo. Ai thành công cũng bị nghi là tìm danh. Ai được yêu mến cũng bị nghi là khéo lấy lòng. Ai góp ý cũng bị xem là công kích. Cay đắng là một thứ độc dược âm thầm. Nó không chỉ làm khổ người mang nó, mà còn làm bầu khí cộng đoàn trở nên nặng nề. Một cộng đoàn có nhiều trái tim cô đơn và cay đắng sẽ mất dần niềm vui Tin Mừng. Người ta vẫn làm việc, nhưng thiếu lửa. Vẫn sinh hoạt, nhưng thiếu hồn. Vẫn giữ truyền thống, nhưng thiếu sức sống.
Cô đơn kéo dài cũng có thể dẫn đến tìm kiếm bù trừ không lành mạnh. Khi trong cộng đoàn không có sự lắng nghe, người ta có thể tìm sự lắng nghe ở nơi khác. Khi trong cộng đoàn không có tình huynh đệ, người ta có thể bám víu vào những tương quan ngoài cộng đoàn. Khi trong cộng đoàn không có sự nhìn nhận, người ta có thể tìm sự chú ý trên mạng xã hội. Khi trong cộng đoàn không có sự nâng đỡ thiêng liêng, người ta có thể tìm những an ủi chóng qua. Không phải mọi tương quan bên ngoài đều xấu. Nhưng khi tương quan bên ngoài trở thành nơi thay thế hoàn toàn cho sự hiệp thông bị thiếu bên trong, nguy cơ lệch hướng rất lớn. Nhiều cú ngã không bắt đầu từ ý muốn phạm tội, mà bắt đầu từ một trái tim quá cô đơn.
Vì thế, chữa lành cô đơn trong cộng đoàn không thể chỉ bằng lời khuyên chung chung: “Hãy cầu nguyện nhiều hơn.” Cầu nguyện là nền tảng, nhưng cầu nguyện thật phải dẫn đến hoán cải tương quan. Không thể vừa đọc kinh “Lạy Cha chúng con” mỗi ngày, vừa sống như những người xa lạ trong cùng một nhà. Không thể rước Mình Thánh Chúa là bí tích hiệp nhất, rồi quay lưng trước nỗi đau của anh chị em mình. Không thể nói về tình yêu Thiên Chúa cho người ngoài, nhưng trong nhà lại thiếu những cử chỉ yêu thương căn bản. Cộng đoàn tu trì được mời gọi trở thành dấu chỉ của Nước Trời, không phải vì mọi người hoàn hảo, mà vì mọi người dám yêu nhau bằng tình yêu được thanh luyện bởi thập giá.
Điều đầu tiên cần làm là gọi đúng tên nỗi đau. Đừng vội kết án người cô đơn là yếu đuối. Đừng vội nói họ thiếu đời sống nội tâm. Đừng vội bảo họ quá nhạy cảm. Cô đơn là một tín hiệu. Nó nói rằng có một nhu cầu hiệp thông đang bị bỏ đói. Nó nói rằng một trái tim đang cần được nhìn thấy. Nó nói rằng cộng đoàn cần dừng lại để tự hỏi: trong nhà này, có ai đang bị bỏ quên không? Có ai đang cười mà thật ra rất buồn không? Có ai đang chu toàn bổn phận nhưng không còn sức sống không? Có ai đang âm thầm rút lui khỏi tương quan chung không? Có ai lâu rồi không được hỏi thăm thật lòng không?
Điều thứ hai là tái học nghệ thuật hiện diện. Hiện diện không chỉ là có mặt. Có mặt trong phòng chưa chắc đã hiện diện với người khác. Có người ngồi cùng bàn nhưng tâm trí ở điện thoại. Có người tham dự giờ sinh hoạt nhưng lòng đóng kín. Có người ở trong nhà nguyện nhưng vẫn xa cách anh chị em. Hiện diện thật là đặt mình trước người kia với sự chú tâm. Một cái nhìn hiền lành. Một câu hỏi chân thành. Một sự im lặng biết đón nhận. Một cái chạm nhẹ đúng lúc. Một lần ngồi lại thay vì vội vàng bỏ đi. Một tin nhắn đơn sơ: “Em thấy chị hôm nay có vẻ mệt, chị có muốn nói chuyện không?” Những điều rất nhỏ ấy có thể cứu một người khỏi cảm giác bị bỏ rơi.
Điều thứ ba là xây dựng văn hóa biết ơn. Nhiều cộng đoàn nghèo tình huynh đệ không phải vì thiếu việc lớn, mà vì thiếu lời cảm ơn nhỏ. Một bữa cơm có người nấu. Một nhà nguyện có người dọn. Một vườn cây có người chăm. Một bệnh nhân có người thăm. Một chương trình có người âm thầm chuẩn bị. Một ca đoàn có người tập hát. Một lớp giáo lý có người hy sinh giờ nghỉ. Nếu mọi sự bị xem là bổn phận đương nhiên, trái tim người phục vụ sẽ cạn dần. Lời cảm ơn không làm mất sự khiêm nhường. Trái lại, lời cảm ơn làm cộng đoàn trở nên người hơn, Tin Mừng hơn. Một cộng đoàn biết ơn là một cộng đoàn biết nhìn thấy nhau.
Điều thứ tư là học cách góp ý không làm tổn thương phẩm giá. Trong cộng đoàn, sửa lỗi là cần thiết. Nhưng sửa lỗi không có nghĩa là nghiền nát người khác. Có những lời góp ý đúng nội dung nhưng sai cách nói, nên trở thành vết dao. Có những lời phê bình nhằm xây dựng nhưng lại được nói trong lúc nóng giận, trước mặt nhiều người, với giọng mỉa mai, khiến người nghe xấu hổ. Người bị làm nhục có thể im lặng, nhưng trong lòng họ rút lui. Góp ý theo Tin Mừng phải đi cùng lòng kính trọng. Mục đích của sửa lỗi không phải là chứng minh tôi đúng, mà là giúp người kia lớn lên. Sửa lỗi mà thiếu tình yêu sẽ sinh cô đơn. Sửa lỗi trong tình yêu có thể sinh chữa lành.
Điều thứ năm là tạo không gian chia sẻ thật. Nhiều cộng đoàn có họp, nhưng không có chia sẻ. Có báo cáo, nhưng không có mở lòng. Có phân công, nhưng không có hiệp thông. Cần có những giờ gặp gỡ không chỉ để nói về công việc, mà để nói về đời sống: điều gì đang làm tôi vui, điều gì đang làm tôi mệt, tôi đang cần cộng đoàn nâng đỡ điều gì, tôi cảm thấy Chúa đang mời tôi đi đâu, tôi đang gặp khó khăn nào trong tương quan. Dĩ nhiên, chia sẻ cần khôn ngoan và bảo mật. Không phải điều gì cũng nói với mọi người. Nhưng nếu cộng đoàn không có bất cứ không gian an toàn nào để nói thật, thì cô đơn sẽ phát triển trong bóng tối.
Điều thứ sáu là phục hồi tình huynh đệ qua những cử chỉ bình thường. Đừng chờ đến khi có đại hội, tĩnh tâm, hay biến cố lớn mới xây dựng cộng đoàn. Cộng đoàn được xây mỗi ngày qua những điều rất nhỏ: chờ nhau khi đi ăn, để ý người vắng mặt, chia sẻ món ngon, giúp người bận việc, thăm người bệnh, xin lỗi khi lỡ lời, cảm ơn khi được giúp, không nói xấu người vắng mặt, không cười trên điểm yếu của người khác, không biến lỗi lầm của ai thành đề tài giải trí. Tình huynh đệ không sống bằng khẩu hiệu. Tình huynh đệ sống bằng những lựa chọn nhỏ nhưng trung thành.
Điều thứ bảy là bề trên và người hữu trách cần có trái tim mục tử. Người lãnh đạo cộng đoàn không chỉ quản lý lịch sinh hoạt, tài sản, nhân sự và công việc. Người lãnh đạo cộng đoàn trước hết phải chăm sóc linh hồn. Có những người không nói ra, nhưng chỉ cần một bề trên tinh tế sẽ nhận ra: người này đang kiệt sức, người kia đang bị cô lập, người nọ đang bị hiểu lầm, người kia đang cần nghỉ ngơi, người này đang cần được trao cơ hội, người kia đang cần được bảo vệ. Một cộng đoàn có người lãnh đạo biết lắng nghe sẽ bớt cô đơn rất nhiều. Không phải vì bề trên giải quyết được tất cả, nhưng vì người ta cảm thấy mình không vô hình.
Điều thứ tám là mỗi người cũng cần chịu trách nhiệm về cách mình sống tương quan. Người cô đơn cần được nâng đỡ, nhưng cũng cần can đảm bước ra. Có khi ta cô đơn không chỉ vì người khác bỏ rơi ta, mà vì ta đã đóng cửa quá lâu. Có khi ta chờ người khác đến với mình, nhưng chính ta lại lạnh lùng khi họ đến. Có khi ta sợ bị tổn thương nên không cho ai cơ hội yêu thương mình. Có khi ta diễn vai mạnh mẽ quá lâu đến nỗi người khác tưởng ta không cần ai. Chữa lành cô đơn không phải là đòi cộng đoàn thay đổi trước rồi mình mới mở lòng. Đôi khi hành trình bắt đầu bằng một bước rất nhỏ: dám nói thật với một người đáng tin, dám xin giúp đỡ, dám tham gia lại, dám tha thứ, dám cho cộng đoàn một cơ hội mới.
Nhưng cũng phải nói rõ: không phải mọi cô đơn đều xấu. Có một sự cô tịch thánh thiện rất cần cho đời tu. Cô tịch giúp người tu sĩ gặp Chúa trong thinh lặng, đối diện với lòng mình, không chạy trốn nội tâm bằng ồn ào. Cô tịch là không gian của cầu nguyện. Cô tịch làm tình yêu sâu hơn. Nhưng cô tịch khác với cô đơn. Cô tịch có Chúa ở trung tâm, nên đem lại bình an. Cô đơn độc hại có vết thương ở trung tâm, nên đem lại tê liệt. Cô tịch giúp ta yêu cộng đoàn hơn. Cô đơn độc hại làm ta xa cộng đoàn hơn. Cô tịch làm ta tự do. Cô đơn độc hại làm ta khép kín. Người tu sĩ cần cô tịch, nhưng không được bị bỏ mặc trong cô đơn.
Trong ánh sáng Tin Mừng, Chúa Giêsu hiểu nỗi cô đơn của con người. Người từng cô đơn giữa đám đông. Người từng bị hiểu lầm bởi chính thân nhân. Người từng bị môn đệ bỏ rơi trong giờ đau khổ. Trong vườn Cây Dầu, Người nói: “Tâm hồn Thầy buồn đến chết được.” Người mong các môn đệ thức với Người, nhưng họ ngủ. Trên thập giá, Người đi đến tận cùng cô đơn khi thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Vì thế, không ai trong cộng đoàn đang cô đơn mà Chúa không hiểu. Chúa không đứng ngoài nỗi cô đơn ấy. Người đã đi vào đó trước chúng ta. Người biến cô đơn thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa. Người biến thập giá thành cây cầu nối lại những gì đã đổ vỡ. Người Phục Sinh không xóa vết thương bằng cách phủ nhận chúng, nhưng mang chính vết thương đã được biến đổi để trao bình an.
Cộng đoàn tu trì chỉ thật sự chữa lành khi đặt Chúa Kitô chịu đóng đinh và phục sinh ở trung tâm. Không phải Chúa Kitô như một ý tưởng, nhưng Chúa Kitô sống động trong cách ta nhìn nhau. Nhìn người khó tính như một người có thể đang đau. Nhìn người im lặng như một người có thể đang cần được lắng nghe. Nhìn người hay phản ứng như một người có thể đang sợ hãi. Nhìn người yếu đuối như một người được Chúa yêu. Nhìn người thành công không bằng ghen tị, nhưng bằng niềm vui. Nhìn người thất bại không bằng khinh thường, nhưng bằng lòng thương. Nếu mỗi người trong cộng đoàn biết nhìn nhau bằng ánh mắt của Đức Kitô, nhiều nỗi cô đơn sẽ bắt đầu tan ra.
Một cộng đoàn thánh thiện không phải là cộng đoàn không có người cô đơn. Một cộng đoàn thánh thiện là cộng đoàn biết nhận ra người cô đơn và không để họ cô đơn mãi. Một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn luôn vui vẻ bên ngoài. Một cộng đoàn trưởng thành là cộng đoàn đủ khiêm tốn để nói: “Chúng ta đã có lúc làm nhau đau. Chúng ta đã có lúc bỏ quên nhau. Chúng ta cần trở về.” Một cộng đoàn Tin Mừng không phải là cộng đoàn che giấu mọi vết nứt. Một cộng đoàn Tin Mừng là cộng đoàn để ánh sáng Phục Sinh chiếu vào những vết nứt ấy, để từ đó lòng thương xót chảy ra.
Có lẽ hôm nay, trong một tu viện nào đó, có một tu sĩ đang ngồi một mình sau giờ kinh tối. Bên ngoài mọi sự vẫn bình thường. Tiếng chuông đã im. Hành lang đã vắng. Đèn nhà nguyện còn sáng. Người ấy không muốn bỏ Chúa. Người ấy cũng không muốn bỏ cộng đoàn. Nhưng người ấy mệt. Rất mệt. Người ấy tự hỏi không biết có ai thật sự thấy mình không. Có ai biết mình đang đau không. Có ai nhận ra nụ cười của mình đã không còn thật từ lâu không. Có ai hiểu rằng mình không cần một bài giảng dài, chỉ cần một người ngồi cạnh và nói: “Tôi ở đây với bạn.”
Nếu bạn là người ấy, xin đừng vội kết luận rằng đời tu của bạn đã thất bại. Cô đơn không có nghĩa là bạn không có ơn gọi. Cô đơn không có nghĩa là Chúa đã rời xa bạn. Cô đơn có thể là tiếng chuông mời bạn trở về với sự thật của lòng mình, trở về với Chúa không bằng mặt nạ, trở về với cộng đoàn không bằng vai diễn, trở về với nhu cầu rất người là được yêu thương và được thuộc về. Hãy tìm một người đáng tin. Hãy nói ra một phần nỗi đau. Hãy cho phép mình được nâng đỡ. Hãy nhớ rằng khi bạn yếu đuối, bạn không kém giá trị. Khi bạn cần người khác, bạn không thiếu trưởng thành. Khi bạn khóc, bạn không mất phẩm giá. Bạn vẫn là người được Chúa gọi. Bạn vẫn là người được Chúa yêu.
Nếu bạn đang sống trong cộng đoàn và chưa thấy ai cô đơn, xin đừng vội nghĩ cộng đoàn mình không có vấn đề. Có thể có người cô đơn rất gần bạn, chỉ là họ đã học cách che giấu quá giỏi. Hãy nhìn kỹ hơn. Hãy chậm lại hơn. Hãy bớt vội vàng hơn. Hãy bớt phán xét hơn. Hãy bắt đầu bằng một câu hỏi chân thành. Có những người không cần chúng ta giải quyết cuộc đời họ. Họ chỉ cần chúng ta đừng bỏ mặc họ trong bóng tối. Có những người không cần lời khuyên ngay lập tức. Họ cần được lắng nghe trước. Có những người không cần một cộng đoàn hoàn hảo. Họ cần một cộng đoàn có trái tim.
Và nếu bạn là người có trách nhiệm trong cộng đoàn, xin hãy nhớ: đôi khi thành công lớn nhất của một bề trên không phải là tổ chức được nhiều công trình, sai được nhiều người đi học, mở được nhiều sứ vụ, làm được nhiều chương trình, nhưng là giữ cho cộng đoàn còn biết thương nhau. Một nhà dòng có thể có cơ sở đẹp, lịch sinh hoạt chặt chẽ, sứ vụ nổi bật, nhưng nếu trong đó có quá nhiều trái tim bị bỏ quên, thì cần xét lại. Vì Chúa không chỉ hỏi chúng ta đã làm bao nhiêu việc cho Người. Chúa cũng hỏi: “Những người Ta trao cho con, con đã yêu họ thế nào?”
Cô đơn trong cộng đoàn là nỗi đau thầm lặng, nhưng không phải là nỗi đau vô vọng. Nơi nào còn có một người dám lắng nghe, nơi đó cô đơn bắt đầu bị phá vỡ. Nơi nào còn có một lời xin lỗi chân thành, nơi đó cộng đoàn bắt đầu được chữa lành. Nơi nào còn có một bữa cơm được chia sẻ với lòng biết ơn, nơi đó tình huynh đệ bắt đầu sống lại. Nơi nào còn có một người dám bước ra khỏi cái tôi để đến với người khác, nơi đó Chúa Phục Sinh đang đi qua những cánh cửa đóng kín.
Đời tu không phải là hành trình của những con người không bao giờ cô đơn. Đời tu là hành trình của những con người học cách đưa cô đơn của mình vào trái tim Chúa và học cách trở thành sự hiện diện của Chúa cho nhau. Không ai trong chúng ta đủ mạnh để đi một mình. Không ai trong chúng ta thánh thiện đến mức không cần được thương. Không ai trong chúng ta nghèo đến mức không có gì để trao. Một ánh mắt hiền lành, một lời hỏi thăm, một sự kiên nhẫn, một lời cầu nguyện âm thầm, một cử chỉ tha thứ – tất cả đều có thể trở thành phép lạ nhỏ trong cộng đoàn.
Xin Chúa chữa lành những cộng đoàn đang có nhiều người cô đơn. Xin Chúa đánh thức những trái tim đã quen với sự lạnh lùng. Xin Chúa làm mềm những tâm hồn đã bị tổn thương đến mức không còn dám yêu. Xin Chúa ban cho các bề trên trái tim mục tử, cho người trẻ lòng kiên nhẫn, cho người lớn tuổi sự bao dung, cho người đau bệnh niềm an ủi, cho người âm thầm sự nâng đỡ, cho người đang muốn bỏ cuộc một bàn tay kịp lúc. Xin Chúa giúp mỗi cộng đoàn trở thành một mái nhà thật sự, nơi người ta không chỉ sống chung, mà còn được sống với nhau; không chỉ cầu nguyện bên cạnh nhau, mà còn nâng nhau lên trong Chúa; không chỉ gọi nhau là anh chị em, mà thật sự đối xử với nhau như anh chị em.
Và xin cho mỗi người chúng ta hôm nay biết tự hỏi: trong cộng đoàn của tôi, ai đang cô đơn? Ai đang cần tôi bước đến? Ai đang chờ một lời hỏi thăm? Ai đang âm thầm mất sức sống? Ai đang đứng bên lề mà tôi chưa nhìn thấy? Có thể câu trả lời không ở đâu xa. Có thể người ấy đang ngồi ngay bên cạnh tôi trong nhà nguyện. Có thể người ấy rửa chén cùng tôi mỗi tối. Có thể người ấy vẫn cười với tôi mỗi sáng. Có thể người ấy là người tôi ít để ý nhất. Và cũng có thể người ấy chính là tôi.
Nếu là tôi, xin Chúa ôm lấy tôi.
Nếu là người khác, xin Chúa sai tôi đến với họ.
Nếu là cả cộng đoàn, xin Chúa bắt đầu lại với chúng tôi.
Vì cộng đoàn không được sinh ra để trở thành nơi người ta cô đơn bên cạnh nhau. Cộng đoàn được sinh ra để trở thành dấu chỉ rằng Thiên Chúa là Tình Yêu, và trong Tình Yêu ấy, không ai bị bỏ rơi.
Chương 9: KHI ĐỜI TU MẤT ĐI SỨC SỐNG
Có những ngôi nhà dòng vẫn sáng đèn mỗi tối. Chuông nhà nguyện vẫn ngân vang mỗi sáng. Kinh thần vụ vẫn được đọc đều đặn. Thánh lễ vẫn cử hành mỗi ngày. Bữa cơm cộng đoàn vẫn đủ người ngồi quanh bàn. Những bộ tu phục vẫn chỉnh tề. Những lời chào vẫn lịch sự. Những công việc tông đồ vẫn tiếp tục. Những bản báo cáo vẫn đầy đủ. Những chương trình mục vụ vẫn diễn ra. Nhìn từ bên ngoài, mọi sự dường như vẫn ổn. Nhưng sâu bên trong, có một điều gì đó đã khô đi. Một điều gì đó đã tắt dần. Một điều gì đó từng rất sống động nay chỉ còn là thói quen. Đó là khi đời tu mất đi sức sống.
Đời tu mất sức sống không phải lúc cộng đoàn nghèo đi. Không phải lúc nhà dòng ít người hơn. Không phải lúc công việc gặp khó khăn. Không phải lúc thiếu phương tiện. Không phải lúc bị người đời chê bai. Đời tu mất sức sống trước hết là khi trái tim người tu sĩ không còn rung động trước Chúa, không còn rung động trước anh chị em, không còn rung động trước sứ mạng. Khi cầu nguyện trở thành bổn phận phải làm cho xong. Khi cộng đoàn trở thành nơi trú ngụ chứ không còn là gia đình. Khi lời khấn trở thành khuôn khổ bên ngoài chứ không còn là tình yêu bên trong. Khi sứ vụ trở thành công việc phải hoàn tất chứ không còn là ngọn lửa được sai đi. Khi ấy, đời tu vẫn còn hình thức, nhưng đã mất linh hồn.
Điều đáng sợ là sự mất sức sống này thường không đến như một cơn bão lớn. Nó không ập đến bằng một biến cố kinh hoàng. Nó len lỏi rất âm thầm, rất nhẹ nhàng, rất tinh vi. Ban đầu chỉ là một chút mệt mỏi trong giờ cầu nguyện. Rồi một chút lạnh nhạt với cộng đoàn. Rồi một chút chán nản với bổn phận. Rồi một chút so sánh với người khác. Rồi một chút cay đắng vì không được nhìn nhận. Rồi một chút tự vệ vì từng bị tổn thương. Rồi một chút buông xuôi vì thấy cố gắng cũng chẳng thay đổi được gì. Và cứ thế, từng chút một, ngọn lửa ban đầu nhỏ lại. Không ai thấy ngay. Chính người tu sĩ cũng không nhận ra ngay. Cho đến một ngày, họ vẫn đọc kinh, vẫn đi lễ, vẫn làm việc, vẫn mỉm cười, nhưng trong lòng không còn niềm vui. Đó là một nỗi nghèo rất sâu.
Có những tu sĩ không bỏ dòng, nhưng lòng đã rời xa đời tu. Có những người vẫn ở trong cộng đoàn, nhưng trái tim không còn thuộc về cộng đoàn. Có những người vẫn mặc áo dòng, nhưng áo dòng không còn làm họ xúc động. Có những người vẫn gọi nhau là anh em, chị em, nhưng bên trong chỉ còn khoảng cách, dè chừng, mỏi mệt. Có những người vẫn nói về Chúa, vẫn dạy giáo lý, vẫn giảng thuyết, vẫn phục vụ người nghèo, nhưng khi trở về phòng riêng lại thấy lòng mình trống rỗng. Họ không hẳn là người xấu. Họ không mất đức tin hoàn toàn. Họ chỉ đang kiệt sức. Họ chỉ đang khô cạn. Họ chỉ đang sống bằng quán tính. Và sống bằng quán tính trong đời tu là một trong những tình trạng nguy hiểm nhất, vì người ta vẫn tưởng mình đang sống, trong khi thực ra chỉ đang tồn tại.
Sức sống của đời tu không nằm ở sự náo nhiệt. Một cộng đoàn có thể có rất nhiều hoạt động nhưng vẫn thiếu sức sống. Có thể tổ chức rất nhiều chương trình nhưng không còn tình huynh đệ. Có thể xây dựng nhiều công trình nhưng không còn chiều sâu thiêng liêng. Có thể thành công trong mắt người đời nhưng thất bại trong lòng Chúa. Có thể được ca ngợi vì hiệu quả, nhưng bên trong lại là những con người mệt mỏi, cô đơn, không còn biết khóc với nhau, không còn biết lắng nghe nhau, không còn biết cầu nguyện cho nhau bằng cả trái tim. Sức sống thật của đời tu không phải là làm được bao nhiêu việc, nhưng là còn yêu được bao nhiêu. Không phải là cộng đoàn có bao nhiêu thành tích, nhưng là các thành viên có còn nhìn nhau như hồng ân không. Không phải là sứ vụ có bao nhiêu người biết đến, nhưng là người tu sĩ có còn làm mọi sự vì Chúa không.
Khi đời tu mất sức sống, dấu hiệu đầu tiên thường là mất niềm vui. Không phải niềm vui ồn ào, không phải tiếng cười bên ngoài, nhưng là niềm vui sâu thẳm của người biết mình được Chúa yêu, được Chúa gọi, được Chúa sai đi. Ngày mới không còn là ân huệ, mà là gánh nặng. Tiếng chuông không còn đánh thức lòng yêu mến, mà chỉ kéo người ta ra khỏi giấc ngủ trong mệt mỏi. Nhà nguyện không còn là nơi hẹn gặp Đấng mình yêu, mà là nơi phải có mặt cho đúng giờ. Bữa cơm không còn là bàn tiệc huynh đệ, mà là khoảng thời gian phải chịu đựng sự hiện diện của nhau. Công việc không còn là phục vụ, mà là trách nhiệm đè nặng. Khi niềm vui biến mất, đời tu trở nên xám xịt. Người tu sĩ vẫn có thể cười, nhưng nụ cười không còn sáng. Vẫn có thể nói chuyện, nhưng lời nói không còn ấm. Vẫn có thể hoạt động, nhưng tâm hồn đã mỏi.
Dấu hiệu thứ hai là mất lòng nhiệt thành. Ngày đầu đi tu, nhiều người mang trong mình một ngọn lửa rất đẹp. Họ muốn dâng cả đời cho Chúa. Họ muốn sống thánh. Họ muốn phục vụ người nghèo. Họ muốn yêu thương cộng đoàn. Họ muốn trở thành chứng nhân Tin Mừng. Nhưng qua năm tháng, nếu không được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện, bằng tình huynh đệ, bằng sự thật, bằng tha thứ, bằng khiêm nhường, ngọn lửa ấy có thể bị phủ bụi. Người tu sĩ bắt đầu làm vừa đủ. Cầu nguyện vừa đủ. Phục vụ vừa đủ. Yêu thương vừa đủ. Hy sinh vừa đủ. Họ không còn muốn đi xa hơn. Không còn muốn trao nhiều hơn. Không còn muốn bắt đầu lại. Không còn muốn mơ những giấc mơ thánh thiện. Họ chỉ muốn yên thân. Một đời tu chỉ muốn yên thân là một đời tu đang mất sức sống.
Dấu hiệu thứ ba là cộng đoàn trở thành nơi mỗi người tự bảo vệ mình. Khi đời tu còn sức sống, cộng đoàn là nơi người ta dám sống thật, dám chia sẻ, dám yếu đuối, dám xin lỗi, dám tha thứ, dám sửa lỗi cho nhau trong yêu thương. Nhưng khi đời tu mất sức sống, cộng đoàn trở thành nơi ai cũng đeo mặt nạ. Người ta không nói thật vì sợ bị phán xét. Không chia sẻ vì sợ bị lợi dụng. Không góp ý vì sợ bị ghét. Không xin lỗi vì sợ mất mặt. Không tha thứ vì vết thương quá lâu. Không dám khóc vì sợ bị xem là yếu đuối. Không dám vui vì sợ bị hiểu lầm. Thế là cộng đoàn có vẻ bình an, nhưng đó không phải là bình an của Chúa; đó là sự im lặng của những trái tim đã đóng cửa.
Dấu hiệu thứ tư là đời sống cầu nguyện bị rút cạn. Cầu nguyện là hơi thở của đời tu. Khi hơi thở yếu, thân thể thiêng liêng cũng yếu. Một tu sĩ có thể rất bận, rất giỏi, rất được quý mến, nhưng nếu cầu nguyện chỉ còn là hình thức, thì sớm muộn tâm hồn sẽ khô. Cầu nguyện không phải chỉ là đọc đủ giờ kinh. Cầu nguyện là để Chúa nhìn mình. Là để mình nhìn Chúa. Là đem những gì thật nhất, kể cả mệt mỏi, tội lỗi, giận hờn, cay đắng, thất vọng, đến trước mặt Chúa. Khi người tu sĩ không còn cầu nguyện bằng trái tim, họ dễ tìm nguồn sống ở nơi khác: lời khen, thành công, quyền lực, mạng xã hội, sự chú ý, sự kiểm soát, hoặc những an ủi chóng qua. Nhưng những nguồn ấy không cứu được đời tu. Chúng chỉ làm người ta thêm khát.
Dấu hiệu thứ năm là người tu sĩ bắt đầu đánh mất cảm thức về ơn gọi. Ngày khấn dòng, ngày chịu chức, ngày bước vào nhà tập, ngày mặc áo dòng, tất cả từng là những khoảnh khắc rất thiêng. Nhưng khi đời tu mất sức sống, những ký ức ấy trở nên xa lạ. Người tu sĩ không còn ngạc nhiên vì mình được Chúa chọn. Không còn rơi nước mắt khi nghĩ đến lòng thương xót Chúa. Không còn thấy lời khấn là hồng ân. Không còn thấy mình là người được sai đi. Họ bắt đầu nghĩ: “Tôi đã hy sinh quá nhiều.” “Tôi không được đền đáp xứng đáng.” “Tại sao người khác được ưu ái hơn tôi?” “Tại sao tôi phải chịu đựng mãi?” Những câu hỏi ấy không sai nếu được đem vào cầu nguyện. Nhưng nếu bị nuôi dưỡng trong cay đắng, chúng có thể làm ơn gọi trở thành một bản hợp đồng, trong đó người tu sĩ âm thầm tính toán mình đã cho bao nhiêu và nhận lại bao nhiêu. Khi tình yêu trở thành sổ sách, đời tu mất sức sống.
Một trong những nguyên nhân sâu xa khiến đời tu mất sức sống là cái tôi không được hoán cải. Người ta có thể bỏ nhà cửa, bỏ tiền bạc, bỏ gia đình, bỏ nghề nghiệp, nhưng cái tôi vẫn có thể đi theo vào tu viện. Cái tôi ấy muốn được nhìn nhận. Muốn được kính trọng. Muốn được nghe theo. Muốn được an toàn. Muốn mình đúng. Muốn mình quan trọng. Muốn mình không bị tổn thương. Nếu cái tôi không được đặt dưới ánh sáng Thập Giá, nó sẽ dần dần biến đời tu thành sân khấu của chính mình. Khi ấy, người tu sĩ không còn hỏi: “Chúa muốn gì?” mà hỏi: “Tôi được gì?” Không còn hỏi: “Cộng đoàn cần gì?” mà hỏi: “Tôi có bị thiệt không?” Không còn hỏi: “Người nghèo đang đau ở đâu?” mà hỏi: “Ai sẽ biết đến công lao của tôi?” Cái tôi ích kỷ có thể mặc áo đạo đức, có thể nói những lời thiêng liêng, có thể nhân danh bổn phận, nhưng nó âm thầm hút cạn sức sống của đời tu.
Một nguyên nhân khác là nỗi sợ bị tổn thương. Nhiều người tu sĩ đã từng đau. Đau vì bị hiểu lầm. Đau vì bị phê bình thiếu bác ái. Đau vì bị ghen tị. Đau vì bị loại trừ. Đau vì từng tin tưởng rồi bị phản bội. Đau vì những lời nói vô tâm trong cộng đoàn. Đau vì những quyết định không được giải thích. Đau vì bị đối xử như công cụ hơn là con người. Những vết đau ấy nếu không được chữa lành sẽ biến thành bức tường. Người tu sĩ vẫn sống chung, nhưng không mở lòng nữa. Vẫn phục vụ, nhưng không trao mình nữa. Vẫn lịch sự, nhưng không thân tình nữa. Vẫn giữ luật, nhưng không còn mềm mại. Họ chọn an toàn thay vì yêu thương. Nhưng tình yêu không bao giờ hoàn toàn an toàn. Yêu là chấp nhận có thể bị tổn thương. Đời tu mà không dám yêu vì sợ đau thì sẽ dần biến thành một đời sống phòng thủ.
Cũng có khi đời tu mất sức sống vì cộng đoàn quá bận rộn. Bận đến mức không còn thời gian ngồi với nhau. Bận đến mức giờ cơm chỉ là ăn nhanh. Bận đến mức giờ kinh chỉ là điểm danh thiêng liêng. Bận đến mức không ai nhận ra một người anh em đang buồn, một người chị em đang kiệt sức, một người trẻ đang hoang mang, một người lớn tuổi đang cô đơn. Sự bận rộn có thể trở thành một hình thức trốn chạy. Người ta lao vào công việc để khỏi phải đối diện với trái tim mình. Lao vào sứ vụ để khỏi phải đối diện với cộng đoàn. Lao vào thành tích để khỏi phải đối diện với sự trống rỗng. Nhưng Chúa không gọi người tu sĩ trước hết để trở thành một nhân viên tôn giáo. Chúa gọi họ để ở với Ngài, rồi mới sai họ đi. Nếu bỏ mất “ở với Ngài”, việc “được sai đi” sẽ mất linh hồn.
Khi đời tu mất sức sống, sự thánh thiện cũng bị hiểu sai. Người ta dễ nghĩ thánh thiện là không bao giờ yếu đuối, không bao giờ buồn, không bao giờ giận, không bao giờ thất vọng. Vì thế, ai cũng cố tỏ ra ổn. Nhưng sự thánh thiện thật không phải là giả vờ mạnh mẽ. Thánh thiện là để Chúa bước vào chính nơi mình yếu đuối nhất. Một cộng đoàn có sức sống không phải là cộng đoàn không có vấn đề, nhưng là cộng đoàn biết đem vấn đề ra ánh sáng trong khiêm nhường. Không phải là nơi không ai sai, nhưng là nơi người sai dám xin lỗi và người bị tổn thương dần dần học tha thứ. Không phải là nơi mọi người giống nhau, nhưng là nơi khác biệt không trở thành lý do để loại trừ nhau. Không phải là nơi luôn vui vẻ bề ngoài, nhưng là nơi nỗi buồn của một người được cộng đoàn nâng đỡ.
Điều đau lòng là khi đời tu mất sức sống, những người trẻ cảm nhận rất nhanh. Họ có thể không diễn tả được bằng thần học, nhưng họ cảm được bầu khí. Họ cảm được nhà dòng ấy có ấm hay không. Họ cảm được lời cầu nguyện có hồn hay không. Họ cảm được các tu sĩ có thật sự yêu nhau hay chỉ đang chịu đựng nhau. Họ cảm được người lớn có vui với ơn gọi hay chỉ đang mệt mỏi kéo lê bổn phận. Một cộng đoàn thiếu sức sống có thể vẫn có cơ sở đẹp, chương trình đào tạo tốt, luật lệ rõ ràng, nhưng người trẻ sẽ tự hỏi: “Nếu đi tu là trở nên như thế này, liệu tôi có muốn không?” Không có lời quảng bá ơn gọi nào mạnh bằng một cộng đoàn vui tươi, hiền lành, chân thật và đầy tình huynh đệ. Cũng không có điều gì làm ơn gọi chùn bước nhanh bằng một cộng đoàn lạnh lẽo.
Khi đời tu mất sức sống, người nghèo cũng bị ảnh hưởng. Vì đời tu không sống cho chính mình. Đời tu là dấu chỉ. Là chứng tá. Là men trong bột. Là ánh sáng trên giá đèn. Nếu người tu sĩ mất lửa, người nghèo sẽ nhận được một sự phục vụ lạnh. Họ có thể nhận được gạo, nhận được thuốc, nhận được lớp học, nhận được chương trình bác ái, nhưng không nhận được trái tim. Mà người nghèo không chỉ cần vật chất. Họ cần được nhìn như con người. Cần được lắng nghe. Cần được chạm đến bằng lòng thương xót. Một đời tu thiếu sức sống dễ biến bác ái thành dự án, biến người nghèo thành đối tượng, biến sứ mạng thành báo cáo. Nhưng Chúa Giêsu không cứu con người bằng dự án. Ngài cứu bằng tình yêu nhập thể, bằng sự hiện diện, bằng đôi mắt biết thương, bằng bàn tay biết chạm, bằng trái tim biết đau với nỗi đau của người khác.
Khi đời tu mất sức sống, lời khấn cũng bị rỗng nghĩa. Khiết tịnh không còn là tình yêu hiến dâng trọn vẹn, mà chỉ còn là sự cô đơn bị kìm nén. Khó nghèo không còn là tự do nội tâm, mà chỉ còn là thiếu thốn hoặc hình thức. Vâng phục không còn là tìm thánh ý Chúa, mà chỉ còn là phục tùng bên ngoài hoặc chống đối âm thầm. Ba lời khấn vốn là ba con đường dẫn đến tự do, nhưng nếu không được sống bằng tình yêu, chúng có thể trở thành ba gánh nặng. Khiết tịnh mà không có trái tim yêu thương sẽ thành khô cứng. Khó nghèo mà không có niềm vui sẽ thành cay đắng. Vâng phục mà không có đối thoại và đức tin sẽ thành nô lệ hoặc giả hình. Đời tu chỉ có thể sống các lời khấn cách đẹp đẽ khi người tu sĩ nhớ rằng mình không khấn với một cơ chế vô danh, nhưng khấn với Chúa, trong Hội Thánh, vì Nước Trời, để yêu nhiều hơn.
Vậy làm sao để đời tu tìm lại sức sống? Trước hết, phải dám gọi tên sự thật. Không có chữa lành nếu không có sự thật. Một cộng đoàn muốn sống lại phải dám hỏi: Chúng ta có còn cầu nguyện thật không? Chúng ta có còn yêu nhau không? Chúng ta có đang chỉ vận hành như một tổ chức không? Có ai trong nhà đang cô đơn mà chúng ta không biết không? Có ai đang kiệt sức mà chúng ta cứ tưởng là lười biếng không? Có ai đang mất niềm vui mà chúng ta chỉ bảo họ cố gắng thêm không? Có vết thương nào trong cộng đoàn đã bị phủ lên bằng im lặng quá lâu không? Những câu hỏi ấy đau, nhưng cần thiết. Một cộng đoàn không dám tự vấn sẽ dần chết trong sự lịch sự.
Thứ hai, phải trở về với Chúa Giêsu. Không phải trở về với một ý tưởng về Chúa. Không phải trở về với những công thức đạo đức. Không phải trở về với những khẩu hiệu thiêng liêng. Nhưng trở về với chính Chúa Giêsu sống động, Đấng đã gọi tên ta từ thuở ban đầu. Người tu sĩ cần có những giờ thật sự ở lại với Chúa, không trình diễn, không vội vã, không chỉ đọc cho xong, nhưng để được nhìn, được yêu, được chữa lành. Có những lúc không cần nói nhiều. Chỉ cần ngồi trước Thánh Thể và thưa: “Lạy Chúa, con mệt. Con khô. Con không còn như ngày xưa. Xin cứu con.” Lời cầu nguyện chân thật như thế có thể mở đầu cho một cuộc phục sinh. Chúa không sợ sự khô khan của ta. Chúa chỉ buồn khi ta khô khan mà vẫn giả vờ đầy tràn.
Thứ ba, phải phục hồi tình huynh đệ thật. Không thể có đời tu sống động nếu cộng đoàn chỉ là một tập hợp những cá nhân đạo đức nhưng xa cách. Tình huynh đệ không tự nhiên mà có. Nó cần được vun trồng. Cần thời gian. Cần lắng nghe. Cần những cuộc gặp gỡ không chỉ để bàn công việc. Cần những bữa cơm có tiếng cười thật. Cần những buổi chia sẻ có nước mắt thật. Cần những lời xin lỗi cụ thể. Cần những hành động nhỏ: hỏi thăm một người đang buồn, pha cho nhau ly nước, nhường nhau một chút, nhớ ngày bổn mạng của nhau, thăm người bệnh, đỡ việc cho người mệt, nói tốt sau lưng nhau. Đừng coi thường những điều nhỏ. Đời tu mất sức sống thường bắt đầu từ những lạnh nhạt nhỏ; và đời tu hồi sinh cũng thường bắt đầu từ những yêu thương nhỏ.
Thứ tư, phải học nghỉ ngơi trong Chúa. Nhiều tu sĩ không thiếu lòng tốt, nhưng thiếu nhịp sống lành mạnh. Họ làm quá nhiều, cho quá nhiều, chịu quá nhiều, nhưng không được nâng đỡ đủ. Kiệt sức không phải lúc nào cũng là thiếu đạo đức. Đôi khi đó là dấu hiệu con người đã vượt quá giới hạn. Chúa Giêsu cũng đã mời các môn đệ lui vào nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút. Nghỉ ngơi không phải là phản bội sứ mạng. Nghỉ ngơi đúng nghĩa là bảo vệ sứ mạng khỏi bị biến thành sự tiêu hao. Một cộng đoàn có sức sống là cộng đoàn biết tôn trọng nhịp cầu nguyện, nhịp làm việc, nhịp nghỉ ngơi, nhịp gặp gỡ. Không ai có thể cho mãi nếu không được nhận lại từ Chúa và từ cộng đoàn.
Thứ năm, phải đặt lại trung tâm là tình yêu chứ không phải hiệu quả. Thế giới hôm nay rất tôn thờ hiệu suất. Làm nhanh. Làm nhiều. Làm lớn. Làm nổi bật. Đời tu cũng dễ bị lôi vào cơn lốc ấy. Nhưng Tin Mừng không đo bằng lượt xem, lượt thích, số công trình, số chương trình, số người tham dự. Những điều ấy có thể tốt, nhưng không phải là trung tâm. Trung tâm là tình yêu. Một ly nước lã trao vì danh Chúa cũng có giá trị đời đời. Một giờ ngồi nghe một người đau khổ cũng là sứ mạng. Một lời tha thứ âm thầm cũng có thể cứu một cộng đoàn. Một tu sĩ già yếu nằm trên giường bệnh, hiệp thông với Chúa trong âm thầm, vẫn có thể là nguồn sức sống cho cả nhà dòng. Khi đời tu chỉ chạy theo hiệu quả bên ngoài, nó sẽ mệt. Khi đời tu trở về với tình yêu, nó sẽ sống.
Thứ sáu, phải để Thập Giá trở lại đúng chỗ của nó. Đời tu không phải là con đường dễ chịu. Không có đời tu nào không có Thập Giá. Nhưng Thập Giá không phải là sự cam chịu mù quáng, cũng không phải là cái cớ để người này làm khổ người kia. Thập Giá là nơi tình yêu được thanh luyện khỏi ích kỷ. Là nơi người tu sĩ học yêu mà không chiếm hữu, phục vụ mà không đòi đền đáp, vâng phục mà không đánh mất lương tâm, tha thứ mà không chối bỏ sự thật. Khi Thập Giá bị loại khỏi đời tu, người ta dễ tìm tiện nghi, danh dự, an toàn. Nhưng khi Thập Giá bị hiểu sai, người ta lại biến đời tu thành nơi đè nén và chịu đựng độc hại. Cần trở về với Thập Giá của Chúa Giêsu: Thập Giá cứu độ, Thập Giá yêu thương, Thập Giá mở ra phục sinh.
Thứ bảy, phải nuôi dưỡng lòng biết ơn. Một trong những dấu hiệu đời tu mất sức sống là than phiền quá nhiều. Than phiền về bề trên. Than phiền về cộng đoàn. Than phiền về công việc. Than phiền về người trẻ. Than phiền về người già. Than phiền về Giáo Hội. Than phiền về xã hội. Có những điều cần góp ý, cần sửa đổi, cần can đảm nói ra. Nhưng nếu tâm hồn chỉ còn biết than phiền, nó sẽ mất khả năng nhận ra ân sủng. Lòng biết ơn không làm ta mù trước vấn đề. Lòng biết ơn giúp ta nhìn vấn đề bằng đôi mắt có hy vọng. Mỗi ngày, người tu sĩ cần tập nhận ra: hôm nay Chúa đã yêu tôi ở đâu? Hôm nay ai đã âm thầm nâng đỡ tôi? Hôm nay tôi còn được sống, được cầu nguyện, được phục vụ, được thuộc về Chúa — như thế đã là hồng ân lớn biết bao.
Thứ tám, phải phục hồi khả năng ngạc nhiên. Ngạc nhiên vì Chúa vẫn gọi mình dù mình bất xứng. Ngạc nhiên vì sau bao nhiêu yếu đuối, mình vẫn còn được đứng trong nhà Chúa. Ngạc nhiên vì một lời Kinh Thánh quen thuộc hôm nay bỗng chạm vào tim. Ngạc nhiên vì một người anh em khó tính cũng có những vết thương cần được cảm thông. Ngạc nhiên vì một người chị em âm thầm lại đang sống những hy sinh rất lớn. Ngạc nhiên vì người nghèo có thể dạy ta về Chúa. Ngạc nhiên vì một ngày bình thường cũng đầy dấu chỉ yêu thương. Khi mất khả năng ngạc nhiên, đời tu trở nên cũ kỹ. Khi biết ngạc nhiên, đời tu trẻ lại.
Thứ chín, phải chăm sóc những người đang âm thầm tắt lửa. Trong mỗi cộng đoàn, có thể có những người không gây rối, không phàn nàn, không bỏ cuộc, nhưng đang tắt dần. Họ vẫn làm việc, vẫn có mặt, vẫn giữ luật, nhưng ánh mắt không còn sáng. Đừng đợi họ gục xuống mới quan tâm. Đừng chỉ hỏi khi họ sai lỗi. Đừng chỉ gọi họ khi cần giao việc. Hãy hỏi: “Dạo này anh thế nào?” “Chị có mệt không?” “Em có cần được nghỉ một chút không?” “Có điều gì làm anh buồn không?” Một câu hỏi thật lòng có thể cứu một người. Một sự hiện diện đúng lúc có thể giữ lại một ơn gọi. Một cộng đoàn có sức sống là cộng đoàn biết để ý đến những ngọn đèn đang leo lét và che gió cho nhau.
Thứ mười, phải tin vào khả năng phục sinh của Chúa. Đời tu có thể khô, nhưng không nhất thiết phải chết. Cộng đoàn có thể mệt, nhưng không nhất thiết phải tan. Người tu sĩ có thể lạc mất lửa ban đầu, nhưng lửa ấy có thể được thắp lại. Chúa Phục Sinh đã bước vào căn phòng đóng kín của các môn đệ. Ngài cũng có thể bước vào những cộng đoàn đóng kín, những trái tim đóng kín, những ký ức đóng kín, những vết thương đóng kín. Ngài không đến để kết án trước tiên. Ngài đến và nói: “Bình an cho anh em.” Bình an ấy không phải là phủ nhận vết thương. Ngài vẫn mang dấu đinh. Nhưng chính những dấu đinh ấy trở thành dấu chỉ của tình yêu chiến thắng. Đời tu chỉ thật sự hồi sinh khi dám để Chúa Phục Sinh chạm vào các dấu thương của mình.
Có lẽ điều cần nhất hôm nay không phải là thêm nhiều hoạt động, nhưng là thêm chiều sâu. Không phải thêm tiếng ồn, nhưng thêm lắng nghe. Không phải thêm khẩu hiệu, nhưng thêm sự thật. Không phải thêm kiểm soát, nhưng thêm tín nhiệm. Không phải thêm hình thức, nhưng thêm trái tim. Không phải thêm những nụ cười xã giao, nhưng thêm những cuộc gặp gỡ thật. Không phải thêm lời giảng về yêu thương, nhưng thêm những hành động yêu thương rất nhỏ và rất cụ thể. Đời tu sẽ có sức sống trở lại khi người tu sĩ thôi sống như người làm thuê trong nhà Chúa, mà sống như người con được yêu. Khi cộng đoàn thôi là nơi cùng ở, mà trở thành nơi cùng thuộc về. Khi sứ vụ thôi là gánh nặng, mà trở thành lời đáp trả tình yêu.
Đời tu mất sức sống là một thực tế đau lòng, nhưng cũng là một lời mời gọi. Nó mời gọi ta dừng lại. Mời gọi ta xét mình. Mời gọi ta trở về. Mời gọi ta can đảm nhìn vào những gì đã khô cằn. Mời gọi ta đừng tiếp tục che đậy bằng những hình thức đạo đức bên ngoài. Mời gọi ta đừng đổ lỗi mãi cho hoàn cảnh, cho bề trên, cho người khác, cho thời đại, mà hãy bắt đầu từ chính mình: trái tim tôi còn thuộc về Chúa không? Tôi còn yêu cộng đoàn của tôi không? Tôi còn để người khác chạm đến tôi không? Tôi còn biết khóc trước nỗi đau của anh chị em không? Tôi còn muốn nên thánh không? Tôi còn tin rằng Chúa có thể làm mới đời tôi không?
Bạn thân mến, nếu hôm nay bạn là một tu sĩ đang mệt, xin đừng vội kết luận rằng ơn gọi của bạn đã hết. Có thể không phải ơn gọi đã hết, mà là bạn đang cần được chữa lành. Có thể không phải bạn không còn yêu Chúa, mà là tình yêu ấy đang bị phủ dưới quá nhiều lớp mệt mỏi, tổn thương và cô đơn. Có thể không phải bạn muốn bỏ cuộc, mà là bạn quá lâu rồi không được ai hỏi han thật lòng. Có thể không phải đời tu vô nghĩa, mà là bạn đã phải sống nó trong một nhịp độ làm bạn mất khả năng cảm nhận ý nghĩa. Hãy trở về với Chúa. Hãy nói thật với Ngài. Hãy tìm một người khôn ngoan để chia sẻ. Hãy cho mình được nghỉ trong Chúa. Hãy bắt đầu lại từ một việc nhỏ: cầu nguyện thật hơn một chút, yêu thương thật hơn một chút, sống chậm lại một chút, xin lỗi một người, tha thứ một người, bước ra khỏi phòng riêng, ngồi lại với cộng đoàn, nhìn anh chị em bằng đôi mắt ít kết án hơn.
Nếu bạn là bề trên, xin hãy nhớ rằng cộng đoàn không chỉ cần được điều hành, mà cần được chăm sóc. Người dưới quyền không chỉ cần được giao việc, mà cần được lắng nghe. Một quyết định đúng nhưng thiếu tình người có thể làm đau rất lâu. Một chương trình hay nhưng vắt kiệt con người có thể làm cộng đoàn mất sức. Một lời sửa lỗi đúng nhưng thiếu lòng thương xót có thể làm người khác khép lại. Quyền bính trong đời tu không phải để chứng minh ai mạnh hơn, nhưng để phục vụ sự sống. Bề trên có sức sống thiêng liêng sẽ không chỉ hỏi công việc đã xong chưa, mà còn hỏi con người có còn bình an không. Không chỉ quan tâm đến kỷ luật, mà còn quan tâm đến niềm vui. Không chỉ bảo vệ cơ cấu, mà còn bảo vệ những trái tim được Chúa trao phó.
Nếu bạn là người trẻ trong đời tu, xin đừng để những lạnh nhạt bạn thấy làm tắt lý tưởng trong bạn. Cũng đừng ngây thơ nghĩ rằng đời tu chỉ toàn thơ mộng. Đời tu đẹp, nhưng là vẻ đẹp đi qua thanh luyện. Cộng đoàn thánh thiện, nhưng gồm những con người yếu đuối. Sứ mạng cao cả, nhưng được thực hiện bằng những bàn tay mỏi mệt. Hãy giữ lửa, nhưng đừng kiêu ngạo với lửa của mình. Hãy yêu cộng đoàn, nhưng đừng ảo tưởng. Hãy can đảm góp phần làm cộng đoàn ấm hơn bằng chính sự hiện diện của bạn. Đừng chờ mọi người thay đổi rồi bạn mới sống tốt. Hãy bắt đầu sống tốt để một góc nhỏ của cộng đoàn được thay đổi.
Nếu bạn là người đã sống đời tu nhiều năm, xin đừng nghĩ mình không còn gì để trao. Có thể bạn không còn sức làm nhiều việc như trước, nhưng sự hiền lành, kinh nghiệm, lời cầu nguyện, sự trung tín âm thầm của bạn là kho báu. Một tu sĩ lớn tuổi mà vẫn vui, vẫn nhân hậu, vẫn biết lắng nghe, vẫn không cay đắng, vẫn yêu người trẻ, vẫn cầu nguyện sâu xa — đó là một chứng tá mạnh mẽ hơn rất nhiều bài giảng. Cộng đoàn cần những người như thế. Người trẻ cần nhìn thấy rằng đi tu đến cuối đời vẫn có thể đẹp, vẫn có thể bình an, vẫn có thể đầy ánh sáng.
Cuối cùng, đời tu chỉ có sức sống khi được nối với nguồn sống là Chúa. Cắt khỏi Chúa, đời tu thành nghề nghiệp. Cắt khỏi tình huynh đệ, đời tu thành cô độc có tổ chức. Cắt khỏi người nghèo, đời tu thành tiện nghi khép kín. Cắt khỏi Thập Giá, đời tu thành tìm kiếm bản thân. Cắt khỏi phục sinh, đời tu thành chịu đựng buồn bã. Nhưng khi gắn với Chúa, đời tu dù nghèo vẫn giàu. Dù ít người vẫn mạnh. Dù âm thầm vẫn sáng. Dù đau vẫn có hy vọng. Dù bị hiểu lầm vẫn có bình an. Dù già yếu vẫn sinh hoa trái. Vì sức sống thật không đến từ ta. Sức sống thật đến từ Đấng đã nói: “Thầy là cây nho, anh em là cành.”
Khi đời tu mất đi sức sống, đừng vội kết án. Hãy lắng nghe tiếng Chúa đang gọi trong chính sự khô cằn ấy. Có thể Chúa đang nói: “Con đã làm nhiều cho Cha, nhưng con có còn ở với Cha không?” Có thể Chúa đang hỏi: “Con đã phục vụ nhiều người, nhưng con có còn để Cha yêu con không?” Có thể Chúa đang mời: “Hãy trở về. Không phải trở về với quá khứ, nhưng trở về với nguồn mạch. Trở về với tình yêu ban đầu. Trở về với trái tim của Tin Mừng. Trở về với căn phòng nơi con đã từng thưa tiếng xin vâng.”
Và nếu một ngày nào đó, trong nhà nguyện vắng, bạn thấy lòng mình khô khan đến mức không biết cầu nguyện thế nào, hãy chỉ thưa thật nhỏ: “Lạy Chúa, xin thắp lại trong con ngọn lửa của ngày đầu.” Chúa nghe lời cầu ấy. Chúa không khinh chê một trái tim tan nát. Chúa không bỏ rơi người đã từng dâng đời mình cho Ngài. Chúa vẫn có thể làm cho sa mạc nở hoa. Chúa vẫn có thể làm cho đống tro tàn bừng lên ánh lửa. Chúa vẫn có thể làm cho đời tu mệt mỏi trở thành đời tu mới mẻ, khiêm nhường, nhân hậu và đầy sức sống hơn xưa.
Vì thế, đừng sợ nhìn nhận rằng đời tu có lúc mất sức sống. Điều đáng sợ không phải là thấy mình khô cạn. Điều đáng sợ là khô cạn mà không muốn trở về nguồn. Điều đáng sợ không phải là cộng đoàn có vết thương. Điều đáng sợ là vết thương bị che đậy bằng im lặng. Điều đáng sợ không phải là người tu sĩ yếu đuối. Điều đáng sợ là yếu đuối mà không còn tin vào lòng thương xót. Bao lâu còn biết trở về với Chúa, bấy lâu đời tu vẫn còn hy vọng. Bao lâu còn một người trong cộng đoàn dám yêu, dám cầu nguyện, dám tha thứ, dám bắt đầu lại, bấy lâu ngọn lửa vẫn chưa tắt.
Chương 10: KHOẢNG CÁCH GIỮA NGƯỜI VỚI NGƯỜI DẪN ĐẾN KHOẢNG CÁCH VỚI CHÚA
Có một sự thật rất đau mà nhiều người không muốn nhìn nhận: nhiều khi chúng ta tưởng mình đang xa Chúa vì cầu nguyện khô khan, vì đi lễ không sốt sắng, vì đọc kinh không còn cảm xúc, vì đời sống thiêng liêng trở nên nặng nề; nhưng nguyên nhân sâu xa hơn lại nằm ở một nơi rất gần: chúng ta đang xa con người. Chúng ta xa anh chị em mình, xa người sống chung với mình, xa người cùng phục vụ với mình, xa người từng là bạn, từng là người thân, từng là người đồng hành trong đức tin. Và khi trái tim bắt đầu dựng tường với con người, nó cũng âm thầm dựng tường với Thiên Chúa. Bởi vì không ai có thể đóng cửa lòng mình trước anh em mà vẫn mở rộng lòng mình trước Chúa một cách trọn vẹn. Không ai có thể lạnh lùng với người bên cạnh mà vẫn giữ được một đời cầu nguyện ấm áp. Không ai có thể sống trong nghi ngờ, ganh tị, loại trừ, khinh thường, vô cảm với người khác mà lại dễ dàng nghe được tiếng Chúa là Đấng yêu thương, tha thứ và hiệp thông.
Khoảng cách giữa người với người không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng một cuộc cãi vã lớn. Nhiều khi nó bắt đầu rất nhỏ, nhỏ đến mức chính chúng ta cũng không nhận ra. Một ánh mắt tránh né. Một lời chào thiếu nhiệt tình. Một tin nhắn không trả lời. Một bữa cơm ngồi chung nhưng lòng ai nấy giữ. Một câu chuyện buồn được kể ra nhưng người nghe chỉ đáp lại bằng một câu rất đạo đức: “Cầu nguyện nhé”, rồi quay đi. Một người bệnh trong cộng đoàn, trong gia đình, trong nhóm, trong giáo xứ, trong hội đoàn, nhưng chẳng ai thật sự đến gần. Một người đang khủng hoảng, nhưng mọi người chỉ bàn tán sau lưng thay vì ngồi xuống bên cạnh. Một người lầm lỗi, nhưng thay vì được nâng dậy, họ bị đóng dấu, bị định nghĩa bằng chính lỗi lầm của mình. Khoảng cách bắt đầu như thế: âm thầm, nhẹ nhàng, lịch sự, đạo mạo, nhưng độc hại. Nó không ồn ào như chiến tranh, nhưng nó làm chết tình yêu. Nó không gây tiếng nổ, nhưng nó làm rạn nứt linh hồn.
Điều nguy hiểm nhất là nhiều khi chúng ta che đậy khoảng cách ấy bằng những hình thức rất đạo đức. Ta vẫn đi lễ. Vẫn đọc kinh. Vẫn phục vụ. Vẫn tham gia sinh hoạt. Vẫn nói về Chúa. Vẫn giảng về yêu thương. Vẫn nhắc đến hiệp nhất. Vẫn khuyên người khác tha thứ. Nhưng trong lòng ta, có những người mà ta không muốn gặp, không muốn nghe tên, không muốn cầu nguyện cho, không muốn họ được vui, không muốn họ thành công, không muốn họ xuất hiện trong đời mình. Khi ấy, đức tin của ta bắt đầu bị chia đôi: môi miệng hướng về Chúa, nhưng trái tim khép lại với anh em. Và một trái tim chia đôi như thế không thể bình an. Nó có thể hoạt động, có thể thành công, có thể được khen, có thể giữ vẻ đạo đức bên ngoài, nhưng bên trong đã mất đi sự trong sáng của Tin Mừng.
Thánh Gioan đã nói một lời rất mạnh: “Ai không yêu thương người anh em mà họ thấy, thì không thể yêu mến Thiên Chúa mà họ không thấy.” Đây không phải là một câu nói để trang trí trong bài giảng. Đây là một tiêu chuẩn nghiêm khắc của đời sống Kitô hữu. Thiên Chúa không cho phép chúng ta tách Ngài ra khỏi con người. Không thể có một tình yêu Thiên Chúa thuần túy trên mây, không đụng chạm đến những khuôn mặt cụ thể, những con người cụ thể, những vết thương cụ thể, những tính tình khó chịu cụ thể, những xung đột cụ thể. Chúa không ở trong một vùng thiêng liêng xa lạ với đời sống hằng ngày. Chúa bước vào nhà, vào bàn ăn, vào phòng bệnh, vào cộng đoàn, vào gia đình, vào những nơi có nước mắt, hiểu lầm, ghen tị, thất vọng, bất toàn. Chúa không chỉ hỏi ta: “Con đã đọc bao nhiêu kinh?” mà còn hỏi: “Con đã đối xử với anh em con thế nào?” Chúa không chỉ hỏi: “Con có tham dự Thánh Lễ không?” mà còn hỏi: “Sau Thánh Lễ, con có trở thành tấm bánh được bẻ ra cho người khác không?” Chúa không chỉ hỏi: “Con có nói về lòng thương xót không?” mà còn hỏi: “Con có thương xót người đã làm con đau không?”
Khoảng cách với con người thường sinh ra từ cái tôi bị thương. Ta bị hiểu lầm, nên ta thu mình lại. Ta bị phản bội, nên ta không dám tin ai nữa. Ta từng giúp người khác nhưng không được biết ơn, nên ta trở nên lạnh lùng. Ta từng chia sẻ thật lòng nhưng bị đem ra bàn tán, nên ta học cách im lặng. Ta từng yêu thương nhưng bị tổn thương, nên ta bắt đầu sống phòng vệ. Những điều đó rất người, rất thật, rất đáng được cảm thông. Không ai có quyền xem nhẹ vết thương của người khác. Nhưng vấn đề là: nếu vết thương không được đưa đến với Chúa để chữa lành, nó sẽ biến thành bức tường. Và bức tường ấy ban đầu chỉ ngăn ta với một người, rồi dần dần ngăn ta với nhiều người, cuối cùng ngăn ta với chính Thiên Chúa. Trái tim bị thương nếu không được chữa lành sẽ trở thành trái tim nghi ngờ. Trái tim nghi ngờ sẽ trở thành trái tim khép kín. Trái tim khép kín sẽ trở thành trái tim cô đơn. Và một trái tim cô đơn lâu ngày sẽ rất khó cầu nguyện, vì nó không còn tin rằng mình được yêu.
Trong đời sống gia đình, khoảng cách giữa người với người có thể làm cho ngôi nhà trở thành nơi ở chứ không còn là mái ấm. Vợ chồng sống chung nhưng không còn lắng nghe nhau. Cha mẹ lo cho con đủ thứ nhưng không biết con đang đau ở đâu. Con cái kính trọng cha mẹ bên ngoài nhưng trong lòng đầy oán trách. Anh chị em ruột thịt gặp nhau trong những dịp lễ tết nhưng câu chuyện chỉ còn xoay quanh tiền bạc, tài sản, hơn thua, so sánh. Khi tình thân bị thay thế bằng bổn phận lạnh lùng, Thiên Chúa cũng bị đẩy ra ngoài cửa. Bởi vì gia đình là nơi đầu tiên con người học biết khuôn mặt của Thiên Chúa. Nếu trong gia đình không còn tha thứ, con cái khó tin vào một Thiên Chúa hay tha thứ. Nếu trong gia đình chỉ có la mắng, kết án, áp đặt, con người dễ tưởng Thiên Chúa cũng là Đấng luôn rình bắt lỗi. Nếu trong gia đình thiếu lắng nghe, người ta khó cảm nhận Thiên Chúa là Đấng lắng nghe lời cầu nguyện. Vì thế, chữa lành khoảng cách trong gia đình không chỉ là vấn đề tâm lý hay đạo đức xã hội; đó còn là một hành trình phục hồi hình ảnh Thiên Chúa trong tâm hồn mỗi người.
Trong đời sống cộng đoàn, khoảng cách giữa người với người còn nguy hiểm hơn, vì cộng đoàn vốn được gọi là dấu chỉ của hiệp thông. Một cộng đoàn có thể có nhà nguyện đẹp, chương trình đầy đủ, lịch sinh hoạt chặt chẽ, công việc phong phú, nhưng nếu thiếu tình huynh đệ, thiếu sự quan tâm thật lòng, thiếu khả năng nói với nhau trong sự thật và bác ái, thì cộng đoàn ấy sẽ dần trở thành một cơ cấu chứ không còn là gia đình thiêng liêng. Người ta vẫn sống gần nhau về không gian nhưng xa nhau về tâm hồn. Vẫn chung giờ kinh nhưng không chung một nhịp tim. Vẫn cùng làm việc tông đồ nhưng không cùng nâng đỡ nhau. Vẫn gọi nhau là anh chị em nhưng đối xử với nhau như người xa lạ. Khi ấy, đời sống chung trở thành gánh nặng. Người yếu thì cô đơn. Người mạnh thì kiêu ngạo. Người bị tổn thương thì âm thầm rút lui. Người có quyền thì dễ dùng luật để che giấu thiếu tình thương. Người trẻ thì mất lửa. Người già thì thất vọng. Và trong một bầu khí như thế, cầu nguyện chung cũng dễ trở thành hình thức, vì người ta đọc kinh với Chúa nhưng lòng lại đầy những điều chưa hòa giải với nhau.
Có những khoảng cách được tạo ra bởi sự ganh tị. Đây là một thứ độc dược rất âm thầm trong đời sống con người, kể cả trong đời sống đạo. Ta thấy người khác được khen, lòng ta khó chịu. Ta thấy người khác được trao trách nhiệm, lòng ta bất an. Ta thấy người khác có khả năng, lòng ta không vui. Ta thấy người khác được yêu mến, lòng ta muốn tìm một khuyết điểm nào đó để hạ thấp họ. Ganh tị làm ta không còn nhìn người khác như anh chị em, mà như đối thủ. Khi người khác thành công, ta không tạ ơn Chúa; ta tự hỏi tại sao không phải là mình. Khi người khác được chúc lành, ta không vui với họ; ta nghi ngờ động cơ, tài năng, hoặc sự may mắn của họ. Và khi trái tim đã ganh tị, nó rất khó gặp Chúa, vì Thiên Chúa là Đấng quảng đại. Người ganh tị không thể hiểu được lòng quảng đại của Chúa. Người ganh tị muốn ân sủng phải được phân phát theo tiêu chuẩn của mình. Nhưng Chúa lại cho mưa xuống trên người lành cũng như kẻ dữ, cho mặt trời mọc lên trên mọi người, ban ơn theo lòng thương xót của Ngài chứ không theo sự tính toán hẹp hòi của ta.
Có những khoảng cách được tạo ra bởi sự kiêu ngạo. Kiêu ngạo làm ta luôn nghĩ mình đúng. Người khác góp ý thì ta xem là xúc phạm. Người khác khác ý thì ta xem là chống đối. Người khác yếu đuối thì ta khinh. Người khác thành công thì ta tìm cách giảm giá trị. Người khác đau khổ thì ta cho rằng họ đáng bị như thế. Kiêu ngạo khiến ta không cần ai, và dần dần cũng không cần Chúa. Vì cầu nguyện thật đòi hỏi một tâm hồn nghèo khó, biết mình cần được cứu. Người kiêu ngạo có thể đọc nhiều kinh, nhưng khó cầu nguyện thật. Có thể nói nhiều về Chúa, nhưng khó để Chúa sửa dạy mình. Có thể làm nhiều việc đạo đức, nhưng trong sâu thẳm lại tìm vinh quang cho bản thân. Khi ta đặt mình cao hơn anh em, ta cũng đang âm thầm đặt mình ở vị trí không cần ân sủng. Và đó là một trong những khoảng cách đáng sợ nhất với Thiên Chúa.
Có những khoảng cách được tạo ra bởi sự vô cảm. Vô cảm không phải là ghét ai. Vô cảm nguy hiểm hơn, vì nó làm ta không còn thấy ai đáng để mình bận tâm. Người khác buồn, ta biết nhưng không hỏi. Người khác mệt, ta thấy nhưng không giúp. Người khác cô đơn, ta hiểu nhưng không đến gần. Người khác sa ngã, ta nghe nhưng không đau. Người khác cần một lời động viên, ta có thể nói nhưng lại im lặng. Vô cảm là khi trái tim mất khả năng rung động trước nỗi đau của người khác. Và một trái tim vô cảm thì làm sao có thể hiểu được Trái Tim Chúa Giêsu? Chúa Giêsu đã chạnh lòng thương trước đám đông bơ vơ như chiên không người chăn. Chúa đã khóc trước mộ Lazarô. Chúa đã dừng lại trước tiếng kêu của người mù. Chúa đã nhìn thấy bà góa nghèo bỏ hai đồng tiền nhỏ. Chúa đã để ý đến người phụ nữ bị bệnh băng huyết âm thầm chạm vào áo Ngài. Chúa luôn nhìn thấy những điều người khác bỏ qua. Nếu ta không còn nhìn thấy nỗi đau của anh em, ta cũng đang đánh mất đôi mắt của Tin Mừng.
Khoảng cách giữa người với người còn làm biến dạng đời sống cầu nguyện. Khi trong lòng còn nhiều oán hờn, ta khó đứng trước Chúa với sự đơn sơ. Ta cầu nguyện nhưng tâm trí cứ quay về những cuộc tranh luận, những lời nói làm ta đau, những bất công ta chịu, những người ta không muốn tha thứ. Ta đọc “xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con”, nhưng chính lời kinh ấy trở thành một mũi dao chạm vào vùng khép kín nhất của trái tim. Ta xin Chúa thương xót mình, nhưng lại không muốn Chúa thương xót người khác. Ta xin Chúa kiên nhẫn với mình, nhưng lại không kiên nhẫn với anh em. Ta xin Chúa hiểu những yếu đuối của mình, nhưng lại không muốn hiểu yếu đuối của người bên cạnh. Vì thế, cầu nguyện không còn là nơi nghỉ ngơi, mà trở thành nơi bị chất vấn. Không phải Chúa xa ta, nhưng sự thiếu hòa giải trong lòng làm ta không dám đến gần Chúa. Ánh sáng của Chúa quá thật, và ta sợ ánh sáng ấy phơi bày những vùng tối mà ta vẫn muốn giữ lại.
Đặc biệt, khoảng cách với anh em làm cho việc tham dự Thánh Thể mất đi chiều sâu. Thánh Thể là bí tích của hiệp thông. Một tấm bánh được bẻ ra, một chén rượu được trao ban, một thân thể quy tụ nhiều chi thể. Khi ta rước lễ, ta không chỉ rước Chúa cho riêng mình, nhưng được mời gọi bước vào sự hiệp thông với toàn Thân Thể Chúa Kitô là Hội Thánh. Vì thế, nếu ta rước lễ mà vẫn cố tình nuôi hận thù, khinh thường, chia rẽ, loại trừ, thì chính Thánh Thể sẽ chất vấn ta. Chúa Giêsu không thể bị chia cắt khỏi những người mà Ngài đã đổ máu để cứu chuộc. Ta không thể ôm lấy Đầu là Đức Kitô mà lại chối bỏ thân thể của Ngài nơi anh chị em mình. Mỗi lần đến bàn tiệc Thánh Thể, ta được mời tự hỏi: tôi có đang bẻ đời mình ra cho người khác không? Tôi có đang trở thành tấm bánh của sự cảm thông, tha thứ, phục vụ không? Hay tôi chỉ muốn rước Chúa để được an ủi riêng mình, trong khi vẫn giữ nguyên những bức tường với người bên cạnh?
Khoảng cách giữa người với người cũng làm nghèo đi khả năng nhận ra Chúa trong đời thường. Thiên Chúa thường đến với ta qua những khuôn mặt rất bình thường: một người nghèo cần giúp đỡ, một người già cần lắng nghe, một đứa trẻ cần yêu thương, một người tội lỗi cần được nâng dậy, một người khó tính cần được kiên nhẫn, một người làm ta tổn thương cần được tha thứ. Nếu ta chỉ tìm Chúa trong nhà thờ mà không nhận ra Chúa nơi con người, đức tin của ta sẽ trở nên khô cứng. Nhà thờ là nơi ta gặp Chúa cách đặc biệt, nhưng Chúa không bị nhốt trong nhà thờ. Ngài đi ra đường. Ngài ngồi bên người đau khổ. Ngài đứng nơi cửa phòng bệnh. Ngài ẩn mình trong người bị bỏ quên. Ngài gõ cửa qua một người cần ta xin lỗi. Ngài chờ ta trong một mối quan hệ cần được hàn gắn. Vì thế, nhiều khi muốn gặp lại Chúa, ta phải can đảm gặp lại một con người. Muốn nghe lại tiếng Chúa, ta phải học lắng nghe một người mà ta đã lâu không muốn nghe. Muốn được Chúa tha thứ, ta phải mở lòng bước vào hành trình tha thứ.
Tuy nhiên, nói như thế không có nghĩa là mọi khoảng cách đều sai. Có những khoảng cách cần thiết để bảo vệ phẩm giá, sự bình an và sự lành mạnh của tâm hồn. Tha thứ không có nghĩa là để người khác tiếp tục làm tổn thương mình. Yêu thương không có nghĩa là dung túng sự lạm dụng, bất công, thao túng hay bạo lực. Hiệp thông không có nghĩa là xóa bỏ ranh giới đúng đắn. Có những lúc ta cần lùi lại, cần giữ im lặng, cần đặt giới hạn, cần tìm sự giúp đỡ, cần tránh xa một môi trường độc hại. Nhưng khoảng cách lành mạnh khác với khoảng cách do hận thù. Khoảng cách lành mạnh vẫn cầu mong điều tốt cho người kia, dù chưa thể gần gũi. Khoảng cách lành mạnh không nuôi ý muốn trả thù. Khoảng cách lành mạnh không biến vết thương thành căn tính. Khoảng cách lành mạnh giúp ta chữa lành để một ngày nào đó có thể nhìn người kia trong ánh sáng của Chúa. Còn khoảng cách do hận thù thì làm trái tim ta cứng lại, làm linh hồn ta tối đi, làm đời cầu nguyện ta nặng nề và làm ta mất tự do nội tâm.
Con đường chữa lành khoảng cách bắt đầu bằng sự thật. Ta phải dám gọi tên điều đang xảy ra trong lòng mình. Tôi đang giận. Tôi đang buồn. Tôi đang ganh tị. Tôi đang sợ. Tôi đang tránh né. Tôi đang không muốn tha thứ. Tôi đang đóng cửa. Tôi đang dùng sự im lặng để trừng phạt. Tôi đang dùng vẻ đạo đức để che giấu cay đắng. Tôi đang cầu nguyện nhưng không muốn hoán cải. Sự thật có thể đau, nhưng chỉ sự thật mới mở đường cho ân sủng. Chúa không chữa lành những vết thương mà ta nhất quyết phủ nhận. Chúa không thể đổ dầu vào nơi ta không chịu mở ra. Khi ta thành thật trước Chúa, ta không làm Chúa thất vọng; trái lại, ta đang cho Chúa cơ hội đi vào vùng sâu nhất của linh hồn mình. Chúa không sợ sự thật của ta. Chúa chỉ buồn khi ta sống giả, khi ta đóng kịch, khi ta nói rằng mọi sự vẫn ổn trong khi lòng mình đầy bóng tối.
Sau sự thật là khiêm nhường. Khiêm nhường giúp ta nhận ra rằng không phải chỉ người khác có lỗi. Trong mọi đổ vỡ, có thể mức độ trách nhiệm khác nhau, nhưng ta vẫn cần tự hỏi: phần của tôi là gì? Tôi đã góp phần nào vào khoảng cách này? Tôi đã im lặng quá lâu chăng? Tôi đã nói những lời làm đau chăng? Tôi đã xét đoán vội vàng chăng? Tôi đã thiếu quan tâm chăng? Tôi đã để cái tôi của mình lớn hơn tình yêu chăng? Khiêm nhường không phải là tự kết án mình cách bệnh hoạn. Khiêm nhường là đứng đúng chỗ của mình trước mặt Chúa: một thụ tạo yếu đuối, cần được thương xót, cần được sửa dạy, cần được lớn lên. Người khiêm nhường không sợ xin lỗi. Không sợ bắt đầu lại. Không sợ nói: “Tôi đã sai.” Không sợ thừa nhận: “Tôi cũng cần được chữa lành.” Chính khiêm nhường làm mềm trái tim và kéo ta lại gần Chúa.
Rồi đến tha thứ. Tha thứ là một trong những con đường khó nhất, nhưng cũng là con đường giống Chúa nhất. Tha thứ không phải là quên ngay. Không phải là phủ nhận nỗi đau. Không phải là nói rằng điều xấu không xấu. Tha thứ là trao quyền xét xử cuối cùng cho Thiên Chúa, để mình không bị giam cầm trong hận thù. Tha thứ là chọn không để người đã làm ta đau tiếp tục điều khiển tâm hồn ta. Tha thứ là mở một cánh cửa cho ân sủng, dù cảm xúc chưa theo kịp. Có khi tha thứ bắt đầu rất nhỏ: một lời cầu nguyện ngắn cho người ấy. Một quyết định không nói xấu thêm nữa. Một lần dừng lại trước khi kể câu chuyện theo hướng làm người kia xấu đi. Một lần xin Chúa giúp mình nhìn người ấy như một người cũng đang mang vết thương. Tha thứ có thể cần thời gian. Nhưng mỗi bước tha thứ là một bước trở về gần Chúa hơn, vì trên thập giá, Chúa Giêsu đã tha thứ khi vết thương còn đang chảy máu.
Chữa lành khoảng cách cũng cần học lại nghệ thuật lắng nghe. Nhiều khoảng cách không phải vì người ta không có thiện chí, mà vì người ta không còn nghe nhau. Ai cũng muốn được hiểu nhưng ít ai chịu hiểu. Ai cũng muốn được thông cảm nhưng ít ai chịu bước vào hoàn cảnh của người khác. Ai cũng muốn nói nỗi đau của mình nhưng lại không đủ kiên nhẫn nghe nỗi đau của người bên cạnh. Lắng nghe là một hành vi thiêng liêng, vì chính Thiên Chúa là Đấng lắng nghe. Ngài nghe tiếng Abel từ đất kêu lên. Ngài nghe tiếng dân Israel trong cảnh nô lệ. Ngài nghe tiếng người nghèo, người góa bụa, kẻ mồ côi. Ngài nghe cả những lời không thành tiếng. Khi ta lắng nghe người khác bằng trái tim, ta đang tập sống theo cách của Chúa. Một cuộc trò chuyện chân thành có thể mở ra điều mà nhiều năm im lặng đã đóng lại. Một câu hỏi đơn sơ: “Dạo này bạn thật sự thế nào?” có thể cứu một người khỏi cô đơn. Một lời nói: “Tôi xin lỗi vì đã không hiểu bạn” có thể làm tan một lớp băng rất dày.
Chữa lành khoảng cách còn đòi hỏi những cử chỉ nhỏ nhưng thật. Tình yêu không sống bằng khẩu hiệu. Hiệp thông không được xây bằng diễn văn. Nhiều khi một ly nước, một bát cháo, một tin nhắn hỏi thăm, một cái bắt tay, một ánh mắt tử tế, một lần ngồi lại, một lời cảm ơn, một lời xin lỗi, một sự hiện diện âm thầm lại có sức chữa lành hơn rất nhiều lời giảng. Chúa Giêsu đã yêu bằng những cử chỉ cụ thể: chạm vào người phong cùi, để trẻ em đến với mình, rửa chân cho môn đệ, dọn bữa sáng cho các môn đệ bên bờ hồ sau khi Phục Sinh. Tình yêu của Chúa không mơ hồ. Nó có bàn tay, có ánh mắt, có bước chân, có thời gian dành cho người khác. Nếu ta muốn gần Chúa hơn, ta cũng phải để tình yêu của mình trở nên cụ thể hơn. Đừng chỉ nói “tôi cầu nguyện cho bạn” khi ta có thể đến thăm. Đừng chỉ nói “Chúa yêu bạn” khi ta có thể trở thành một dấu chỉ nhỏ của tình yêu ấy. Đừng chỉ giảng về lòng thương xót khi ta chưa từng thực sự thương xót người gần mình nhất.
Một điều rất cần trong thời đại hôm nay là chữa lành khoảng cách do mạng xã hội tạo ra. Chưa bao giờ con người kết nối nhiều như bây giờ, nhưng cũng chưa bao giờ cô đơn nhiều như bây giờ. Ta biết người khác ăn gì, đi đâu, đăng gì, nghĩ gì, nhưng không biết họ thật sự đang đau ở đâu. Ta bấm thích rất nhanh nhưng thăm hỏi rất chậm. Ta bình luận công khai rất dễ nhưng đối thoại riêng rất khó. Ta có thể viết những lời đạo đức trên mạng, nhưng trong nhà lại lạnh nhạt với người thân. Ta có thể chia sẻ bài về yêu thương, nhưng lại âm thầm loại trừ một người khỏi trái tim mình. Mạng xã hội không xấu tự nó, nhưng nó có thể làm ta quen với một kiểu quan tâm nông cạn: thấy nhiều nhưng chạm ít, biết nhiều nhưng hiểu ít, phản ứng nhiều nhưng yêu thương ít. Người môn đệ Chúa Kitô phải học cách trở về với sự hiện diện thật: gặp mặt thật, lắng nghe thật, cầu nguyện thật, phục vụ thật, yêu thương thật.
Khoảng cách giữa người với người còn làm suy yếu sứ vụ loan báo Tin Mừng. Người ngoài nhìn vào cộng đoàn Kitô hữu không chỉ nghe điều ta nói, mà còn quan sát cách ta sống với nhau. Nếu ta giảng về yêu thương nhưng chia rẽ, nói về tha thứ nhưng hận thù, nói về hiệp nhất nhưng bè phái, nói về phục vụ nhưng tranh quyền, nói về Chúa nhưng thiếu nhân hậu, thì lời chứng của ta bị thương tổn. Tin Mừng không chỉ được truyền bằng bài giảng, sách vở, chương trình, truyền thông, mà trước hết bằng một đời sống có khả năng làm cho người khác nhận ra: ở đây có tình yêu. Chúa Giêsu đã nói: “Người ta cứ dấu này mà nhận biết anh em là môn đệ Thầy, là anh em yêu thương nhau.” Dấu chỉ của người môn đệ không phải trước hết là tài năng, chức vụ, kiến thức, thành tích, ảnh hưởng, mà là tình yêu. Khi tình yêu giữa chúng ta nguội lạnh, khuôn mặt của Chúa trong Hội Thánh cũng bị che mờ.
Và rồi, khoảng cách với Chúa không xảy ra trong một ngày. Nó cũng âm thầm như khoảng cách với con người. Ban đầu chỉ là bỏ qua một lời mời gọi yêu thương. Rồi quen với sự khép kín. Rồi cầu nguyện ít đi. Rồi nghe Lời Chúa mà không để Lời ấy chạm vào những mối quan hệ cụ thể. Rồi đi lễ như một thói quen. Rồi phục vụ như một công việc. Rồi giữ đạo như một bổn phận. Rồi tâm hồn trở nên mệt mỏi. Rồi Chúa trở thành một ý niệm hơn là một Đấng sống động. Rồi ta tự hỏi: tại sao tôi không còn thấy Chúa gần? Nhưng thật ra, Chúa vẫn gần. Chính ta đã để nhiều lớp tường trong lòng làm mắt mình không còn thấy, tai mình không còn nghe, trái tim mình không còn nhạy. Khi yêu thương bị tắc nghẽn nơi tương quan với anh em, dòng chảy ân sủng trong ta cũng bị nghẽn lại.
Vậy phải trở về từ đâu? Hãy trở về từ người gần nhất. Đừng bắt đầu bằng những kế hoạch quá lớn. Hãy bắt đầu bằng một người mà ta đang xa. Một người trong gia đình. Một người trong cộng đoàn. Một người trong nhóm phục vụ. Một người mà ta lâu nay tránh mặt. Một người ta chưa thể thương nhưng có thể bắt đầu cầu nguyện cho. Hãy đặt người ấy trước mặt Chúa, không phải để tố cáo, nhưng để xin được nhìn bằng ánh mắt của Chúa. Hãy nói với Chúa: “Lạy Chúa, con chưa yêu được người này. Con còn đau. Con còn giận. Con còn sợ. Nhưng con không muốn trái tim con bị giam trong khoảng cách này mãi. Xin Chúa chữa lành con. Xin Chúa chữa lành người ấy. Xin Chúa chỉ cho con bước nhỏ đầu tiên.” Chỉ cần thành thật như thế, ân sủng đã bắt đầu hoạt động. Chúa không đòi ta một bước nhảy phi thường. Ngài thường dẫn ta bằng những bước nhỏ nhưng thật.
Có thể bước nhỏ ấy là ngưng nói xấu. Có thể là một lời chào tử tế hơn. Có thể là một tin nhắn hỏi thăm. Có thể là một cuộc gặp để nói rõ trong bình an. Có thể là chấp nhận rằng mình chưa thể thân thiết lại ngay, nhưng không còn nuôi cay đắng. Có thể là xin lỗi. Có thể là tha thứ trong thinh lặng. Có thể là khóc trước Chúa vì mình quá mệt. Có thể là đi xưng tội và đặt tất cả những mối tương quan gãy vỡ vào lòng thương xót Chúa. Có thể là xin một người khôn ngoan đồng hành. Có thể là tập nhìn người kia không chỉ qua lỗi lầm họ đã gây ra, nhưng như một linh hồn cũng được Chúa yêu thương. Những bước ấy nhỏ, nhưng chúng mở đường. Và mỗi bước đến gần con người trong tình yêu là một bước đến gần Thiên Chúa.
Điều đẹp nhất của Tin Mừng là Thiên Chúa không đứng xa để trách ta vì đã tạo khoảng cách. Chính Ngài là Đấng đi bước trước để xóa khoảng cách. Tội lỗi đã tạo nên khoảng cách giữa nhân loại và Thiên Chúa, nhưng Con Thiên Chúa đã nhập thể, đã bước vào thân phận con người, đã ở giữa chúng ta, đã chạm vào bệnh tật, đã ăn uống với tội nhân, đã chịu hiểu lầm, chịu phản bội, chịu bỏ rơi, chịu đóng đinh, để kéo con người trở về với Thiên Chúa và với nhau. Trên thập giá, hai chiều kích ấy gặp nhau: chiều dọc hướng về Chúa Cha và chiều ngang mở ra với nhân loại. Thập giá nói với ta rằng không thể yêu Chúa mà không mở tay ra với con người; cũng không thể yêu con người đến cùng nếu không kín múc tình yêu từ Thiên Chúa. Chúa Giêsu là cây cầu nối lại mọi khoảng cách: giữa trời và đất, giữa người tội lỗi và Thiên Chúa thánh thiện, giữa kẻ thù và anh em, giữa những tâm hồn bị thương và nguồn mạch chữa lành.
Vì thế, khi thấy mình xa Chúa, đừng chỉ tự hỏi: “Tôi đã bỏ cầu nguyện lúc nào?” Hãy hỏi thêm: “Tôi đã bắt đầu khép lòng với ai?” Khi thấy đời sống thiêng liêng khô khan, đừng chỉ tìm thêm phương pháp đạo đức. Hãy hỏi: “Có mối tương quan nào trong đời tôi đang cần được đưa vào ánh sáng Tin Mừng không?” Khi thấy mình mất bình an, đừng chỉ đổ lỗi cho công việc, áp lực, tuổi tác, hoàn cảnh. Hãy hỏi: “Tôi có đang giữ một oán hờn nào quá lâu không?” Khi thấy cộng đoàn nguội lạnh, đừng chỉ tổ chức thêm chương trình. Hãy hỏi: “Chúng ta có thật sự còn quan tâm đến nhau không?” Khi thấy gia đình xa cách, đừng chỉ trách thời đại. Hãy hỏi: “Tôi đã còn biết ngồi xuống nghe người thân của mình chưa?”
Khoảng cách giữa người với người là một lời cảnh báo thiêng liêng. Nó báo cho ta biết rằng tình yêu trong ta đang cần được chăm sóc lại. Nó nhắc ta rằng đức tin không thể chỉ là nghi lễ bên ngoài, nhưng phải trở thành tương quan sống động. Nó mời ta trở về với điều cốt lõi nhất: Thiên Chúa là tình yêu, và ai ở lại trong tình yêu thì ở lại trong Thiên Chúa. Không phải ai nói nhiều về Chúa thì tự động gần Chúa. Không phải ai làm nhiều việc đạo đức thì chắc chắn gần Chúa. Người gần Chúa là người để cho tình yêu của Chúa biến đổi cách mình nhìn, nghe, nói, sống, tha thứ và phục vụ. Người gần Chúa là người có trái tim ngày càng giống Trái Tim Chúa Giêsu: hiền lành, khiêm nhường, chạnh thương, thật thà, quảng đại, trung tín, biết đau với nỗi đau của người khác và biết vui với niềm vui của anh em.
Cuối cùng, điều chúng ta cần xin Chúa mỗi ngày không chỉ là xin cho mình đạo đức hơn, sốt sắng hơn, thành công hơn, mạnh mẽ hơn. Điều cần xin là một trái tim biết yêu. Một trái tim không để tổn thương biến thành hận thù. Một trái tim không để thất vọng biến thành vô cảm. Một trái tim không để ganh tị biến thành loại trừ. Một trái tim không để cái tôi biến thành bức tường. Một trái tim đủ khiêm nhường để xin lỗi, đủ can đảm để tha thứ, đủ dịu dàng để lắng nghe, đủ mạnh mẽ để đặt giới hạn lành mạnh, đủ nghèo khó để cần Chúa, đủ rộng mở để đón anh em.
PHẦN 4: ÁNH SÁNG TỪ LỜI CHÚA
Có những khoảng cách trong đời tu, trong cộng đoàn, trong gia đình thiêng liêng, không thể chữa lành chỉ bằng một cuộc họp, một bản nội quy, một lời nhắc nhở, hay một câu nói vội vàng: “Thôi, bỏ qua đi.” Có những khoảng cách đã ăn sâu vào lòng người, đã đóng băng trong ký ức, đã âm thầm biến thành thái độ, thành ánh mắt, thành sự tránh né, thành những câu trả lời ngắn ngủi, thành những bữa cơm im lặng, thành những giờ kinh có mặt đầy đủ nhưng trái tim lại vắng nhau. Và chính trong những khoảng cách ấy, nếu chỉ nhìn bằng mắt người, ta rất dễ thất vọng. Ta dễ nghĩ rằng cộng đoàn đã hết tình, đời tu đã mất sức sống, tình huynh đệ chỉ còn là khẩu hiệu, lời khấn chỉ còn là hình thức, và những con người từng nhiệt thành với Chúa nay chỉ còn đi cạnh nhau như những người xa lạ. Nhưng Lời Chúa không để ta dừng lại ở bóng tối. Lời Chúa không chỉ soi cho ta thấy vết thương; Lời Chúa còn mở ra con đường chữa lành. Lời Chúa không phủ nhận khoảng cách, nhưng cho ta thấy: chính Chúa Giêsu đã bước vào những khoảng cách đau đớn nhất của nhân loại, đã nếm trải sự xa cách, phản bội, hiểu lầm, cô đơn, bỏ rơi, chối từ; và Ngài đã không để những khoảng cách ấy có tiếng nói cuối cùng.
Khi nhìn vào Tin Mừng, ta ngỡ rằng các môn đệ của Chúa Giêsu là một nhóm người lý tưởng: được chính Chúa chọn, được sống gần Chúa, được nghe lời Chúa mỗi ngày, được chứng kiến phép lạ, được ăn uống với Chúa, được sai đi nhân danh Chúa, được gọi là bạn hữu của Chúa. Nhưng Tin Mừng không tô hồng cộng đoàn đầu tiên ấy. Tin Mừng rất thật. Tin Mừng cho ta thấy trong nhóm Mười Hai cũng có ganh tị, tranh giành, tham vọng, yếu đuối, sợ hãi, phản bội, chối Thầy và bỏ chạy. Nghĩa là ngay bên cạnh Chúa Giêsu, ngay trong cộng đoàn được Chúa trực tiếp huấn luyện, khoảng cách không tên vẫn có thể xuất hiện. Điều đó làm ta vừa đau vừa được an ủi. Đau, vì ta hiểu rằng đời sống cộng đoàn không bao giờ tự động thánh thiện chỉ vì người ta sống dưới một mái nhà đạo đức. Được an ủi, vì ta biết rằng những đổ vỡ trong cộng đoàn hôm nay không phải là điều xa lạ với Tin Mừng. Chúa Giêsu không xa lạ với những gì ta đang chịu. Ngài hiểu nỗi đau khi người thân cận nhất không hiểu mình. Ngài hiểu sự cô đơn khi ở giữa đám đông mà vẫn không ai thật sự ở lại với mình. Ngài hiểu vết thương của một tình yêu bị đáp trả bằng tính toán, bằng sợ hãi, bằng phản bội, bằng im lặng.
Các môn đệ đã từng tranh nhau quyền cao chức trọng. Trên đường đi với Chúa, trong khi Thầy đang tiến dần về Giêrusalem, nơi Thầy sẽ chịu đau khổ, chịu đóng đinh và hiến mạng sống, thì các môn đệ lại bận tâm đến chuyện ai là người lớn nhất. Thật đau lòng! Thầy nói về thập giá, trò nghĩ đến địa vị. Thầy nói về hiến thân, trò nghĩ đến quyền lực. Thầy đi xuống tận cùng để phục vụ, trò lại muốn đi lên để được phục vụ. Khoảng cách ở đây không chỉ là khoảng cách giữa người với người, mà là khoảng cách giữa trái tim của Thầy và trái tim của môn đệ. Chúa Giêsu nhìn về phía thập giá, còn các ông nhìn về chiếc ghế danh dự. Chúa Giêsu ôm lấy con đường khiêm hạ, còn các ông vẫn mơ một vương quốc theo kiểu trần gian. Có lẽ đây cũng là khoảng cách rất thật trong đời tu hôm nay. Cùng sống một linh đạo, cùng đọc một Hiến pháp, cùng tuyên khấn một lời khấn, nhưng có khi mỗi người lại âm thầm theo đuổi một thứ vinh quang riêng. Người thì muốn được nhìn nhận. Người thì muốn có tiếng nói quyết định. Người thì muốn công lao của mình được ghi nhớ. Người thì sợ người khác nổi bật hơn mình. Người thì khó chịu khi thấy ai được bề trên tin tưởng. Người thì buồn vì mình bị quên lãng. Và thế là trong cộng đoàn, không ai nói ra, nhưng sự cạnh tranh âm thầm bắt đầu mọc rễ.
Khi cái tôi đi vào đời tu mà không được thanh luyện, nó không mất đi, nó chỉ đổi áo. Nó có thể khoác áo phục vụ, nhưng bên trong vẫn muốn được khen. Nó có thể khoác áo nhiệt thành, nhưng bên trong vẫn muốn kiểm soát. Nó có thể khoác áo trung thành, nhưng bên trong vẫn khó chịu khi người khác được yêu thương. Nó có thể khoác áo đạo đức, nhưng bên trong vẫn ghen tương, so sánh, tủi thân. Các môn đệ ngày xưa tranh nhau ai là người lớn nhất; tu sĩ hôm nay có thể không nói thẳng như vậy, nhưng vẫn có thể tranh nhau ảnh hưởng, tranh nhau sự chú ý, tranh nhau chỗ đứng trong lòng bề trên, trong lòng cộng đoàn, trong mắt giáo dân. Và khi tham vọng thiêng liêng hóa cái tôi, nó trở nên nguy hiểm hơn, vì người ta dễ nhân danh sứ vụ, nhân danh trách nhiệm, nhân danh lợi ích chung để che giấu một nhu cầu rất riêng: nhu cầu được hơn người khác.
Chúa Giêsu đã làm gì trước khoảng cách đó? Ngài không mắng nhiếc các môn đệ như những kẻ vô phương cứu chữa. Ngài cũng không bỏ rơi họ vì thất vọng. Ngài gọi họ lại, đặt một em nhỏ giữa họ, và dạy rằng ai muốn làm lớn thì phải trở nên người phục vụ. Ngài không chỉ sửa hành vi; Ngài sửa tận gốc cái nhìn của họ. Ngài đảo ngược thước đo. Trong thế gian, người lớn là người được phục vụ. Trong Nước Trời, người lớn là người biết cúi xuống. Trong thế gian, quyền lực là khả năng khiến người khác nghe mình. Trong Tin Mừng, quyền bính là khả năng yêu thương đến mức dám quên mình. Trong thế gian, người ta đo giá trị bằng vị trí. Trong Tin Mừng, Chúa đo giá trị bằng tình yêu. Và đây là ánh sáng đầu tiên Lời Chúa chiếu vào khoảng cách không tên: muốn chữa lành cộng đoàn, trước hết phải chữa lành cái tôi. Muốn gần anh chị em hơn, trước hết phải để Chúa kéo mình xuống khỏi chiếc ngai vô hình trong lòng mình. Muốn cộng đoàn trở thành gia đình, mỗi người phải thôi xem mình là trung tâm.
Rồi đến Giuđa. Nỗi đau Giuđa là một trong những khoảng cách đau đớn nhất trong Tin Mừng. Giuđa không phải người xa lạ. Ông là người được chọn. Ông đã từng đi theo Chúa. Ông đã từng nghe lời Chúa. Ông đã từng cùng các môn đệ khác rao giảng, chứng kiến phép lạ, ngồi cùng bàn ăn với Thầy. Nhưng rồi, trong lòng ông, một khoảng cách âm thầm lớn dần. Có lẽ không phải chỉ trong một ngày. Không ai phản bội tình yêu đích thực chỉ trong một khoảnh khắc nếu trước đó lòng họ chưa nhiều lần rời xa. Giuđa vẫn ở gần Chúa về mặt thể lý, nhưng tâm hồn ông đã đi xa. Ông vẫn ngồi cùng bàn, nhưng trong lòng đã tính toán. Ông vẫn gọi Chúa là Thầy, nhưng cái nhìn đã khác. Ông vẫn trao cho Chúa một nụ hôn, nhưng nụ hôn ấy không còn là dấu chỉ yêu thương mà trở thành dấu hiệu phản bội. Đau đớn biết bao: một cử chỉ thân mật nhất lại bị biến thành công cụ bán đứng tình yêu.
Trong đời tu, sự phản bội không phải lúc nào cũng ồn ào như Giuđa. Có những phản bội rất âm thầm. Phản bội khi ta nói lời tốt đẹp trước mặt nhưng gieo nghi ngờ sau lưng. Phản bội khi ta biết một người đang đau nhưng cố tình làm ngơ. Phản bội khi ta biến điểm yếu của anh chị em thành câu chuyện để mua vui. Phản bội khi ta dùng sự thật mà không có tình yêu, dùng góp ý để hạ nhục, dùng đạo đức để kết án, dùng quyền bính để làm tổn thương. Phản bội khi ta sống trong cùng một cộng đoàn nhưng không còn bảo vệ danh dự của nhau. Phản bội khi ta nhìn người khác không còn như anh chị em, mà như đối thủ, gánh nặng, phiền phức, hay mối đe dọa. Nụ hôn của Giuđa có thể được lặp lại dưới nhiều hình thức: một nụ cười giả tạo, một lời khen chứa gai, một cái bắt tay không còn chân thật, một câu “con cầu nguyện cho cha, cho soeur, cho thầy” nhưng trong lòng lại mong người ấy thất bại.
Thế nhưng điều làm ta kinh ngạc là Chúa Giêsu đã đón nhận nụ hôn ấy trong thinh lặng đau đớn. Ngài không trả thù. Ngài không vạch mặt Giuđa trước đám đông để tự bảo vệ danh dự. Ngài không dùng quyền năng để nghiền nát kẻ phản bội. Ngài vẫn gọi Giuđa bằng một lời khiến trái tim ta run lên: “Bạn ơi.” Trong giờ phút bị bán đứng, Chúa vẫn để ngỏ một cánh cửa. Đó không phải là sự yếu đuối. Đó là sức mạnh của tình yêu không để mình bị biến dạng bởi sự phản bội. Chúa bị phản bội, nhưng Ngài không trở thành người cay đắng. Chúa bị tổn thương, nhưng Ngài không để vết thương biến Ngài thành người tàn nhẫn. Chúa bị nộp bằng nụ hôn giả dối, nhưng Ngài vẫn đáp lại bằng sự thật và lòng thương xót. Đây là ánh sáng thứ hai: cộng đoàn chỉ được chữa lành khi những người bị tổn thương không để vết thương biến mình thành kẻ làm tổn thương người khác. Người bị phản bội có quyền đau, có quyền khóc, có quyền cần thời gian, nhưng người môn đệ Chúa không được phép để cay đắng trở thành căn tính của mình.
Rồi đến Phêrô. Phêrô không phản bội bằng tính toán như Giuđa, nhưng ông chối Thầy vì sợ hãi. Ông từng nói rất mạnh: “Dù mọi người bỏ Thầy, con sẽ không bỏ Thầy.” Ông tưởng mình vững vàng. Ông tưởng tình yêu của mình đủ lớn. Ông tưởng lòng trung thành của mình không thể lung lay. Nhưng chỉ trước câu hỏi của một người đầy tớ gái, ông đã sụp đổ. “Tôi không biết người ấy.” Câu nói ấy như nhát dao cắm vào trái tim Chúa. Một người môn đệ thân tín, từng được nghe lời tuyên bố: “Con là Đá”, giờ lại nói không biết Thầy. Khoảng cách ở đây là khoảng cách do sợ hãi tạo ra. Sợ liên lụy. Sợ mất an toàn. Sợ bị kéo vào số phận của Thầy. Sợ phải trả giá. Và khi sợ hãi thống trị, con người có thể phủ nhận cả điều thiêng liêng nhất của đời mình.
Trong cộng đoàn, cũng có nhiều lần ta “chối” anh chị em mình, dù không dùng đúng lời của Phêrô. Khi một người bị hiểu lầm, ta biết sự thật nhưng im lặng vì sợ phiền. Khi một người bị cô lập, ta muốn đến gần nhưng sợ bị kéo theo. Khi một người bị phê bình bất công, ta chọn đứng ngoài vì sợ mất lòng nhóm mạnh hơn. Khi một người cần sự hiện diện, ta chỉ gửi một tin nhắn ngắn ngủi vì sợ phải dấn thân thật. Khi một người bị tổn thương, ta nói: “Tôi không biết chuyện đó”, dù thật ra ta biết rất rõ. Đó cũng là một kiểu chối. Không chối Chúa bằng lời trực tiếp, nhưng chối Chúa nơi anh chị em mình. Không chối đức tin trên giấy tờ, nhưng chối đức ái trong thực tế. Không chối Tin Mừng trong nhà thờ, nhưng chối Tin Mừng trong hành lang cộng đoàn, trong phòng ăn, trong cuộc họp, trong những câu chuyện sau lưng.
Nhưng Chúa Giêsu đã làm gì với Phêrô? Sau phục sinh, Ngài không đến để hỏi tội: “Tại sao con chối Thầy?” Ngài không nhắc lại ba lần chối như một bản cáo trạng. Ngài hỏi ba lần: “Con có yêu mến Thầy không?” Chúa không phủ nhận tội của Phêrô, nhưng Ngài đi sâu hơn tội. Ngài chạm đến tình yêu còn sót lại trong lòng Phêrô. Ngài không định nghĩa Phêrô bằng khoảnh khắc yếu đuối nhất của ông. Ngài không nói: “Con là kẻ chối Thầy.” Ngài khơi dậy nơi ông ơn gọi: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.” Ôi, đây là ánh sáng lớn lao biết bao cho đời sống cộng đoàn! Nếu Chúa không định nghĩa ta bằng lỗi lầm cuối cùng của ta, tại sao ta lại định nghĩa anh chị em mình bằng một lần họ làm ta đau? Nếu Chúa vẫn tin Phêrô sau khi Phêrô chối Thầy, tại sao ta lại không thể mở ra một cơ hội cho người từng yếu đuối? Nếu Chúa chữa lành bằng câu hỏi về tình yêu, tại sao ta lại chỉ muốn chữa lành bằng tra vấn, phán xét và nhắc lại lỗi cũ?
Điều này không có nghĩa là bỏ qua sự thật. Chúa không nói tội là không có. Chúa không giả vờ Phêrô chưa từng chối. Nhưng Chúa đặt sự thật trong lòng thương xót. Sự thật không nhằm nghiền nát con người, mà nhằm giải thoát họ. Lòng thương xót không xóa bỏ trách nhiệm, nhưng mở ra con đường hoán cải. Trong cộng đoàn, nếu chỉ có sự thật mà không có lòng thương xót, sự thật sẽ thành lưỡi dao. Nếu chỉ có lòng thương xót mà không có sự thật, lòng thương xót sẽ thành sự dễ dãi. Chúa Giêsu cho ta thấy cả hai phải đi cùng nhau: sự thật để gọi tên vết thương, lòng thương xót để chữa lành vết thương; sự thật để con người nhận ra mình đã sai, lòng thương xót để họ không tuyệt vọng; sự thật để cộng đoàn không sống trong giả dối, lòng thương xót để cộng đoàn không biến thành tòa án lạnh lùng.
Rồi còn hai môn đệ trên đường Emmau. Họ bỏ Giêrusalem mà đi. Họ rời khỏi nơi biến cố cứu độ vừa xảy ra. Họ thất vọng. Họ buồn bã. Họ từng hy vọng rất nhiều: “Phần chúng tôi, trước đây vẫn hy vọng rằng chính Người là Đấng sẽ cứu chuộc Israel.” Nhưng thập giá làm họ vỡ mộng. Họ không hiểu. Họ không còn sức ở lại. Họ đi khỏi cộng đoàn. Điều đáng chú ý là họ không bỏ đi vì ghét Chúa, mà vì đau buồn và thất vọng. Có những người rời xa cộng đoàn không phải vì họ xấu, nhưng vì họ không còn chịu nổi nỗi đau. Có những tu sĩ trẻ bỏ dòng không phải vì mất đức tin hoàn toàn, nhưng vì trong cộng đoàn họ không tìm được một trái tim lắng nghe. Có những người rút vào im lặng không phải vì họ kiêu căng, mà vì đã quá nhiều lần nói ra mà không ai hiểu. Có những người không còn tha thiết với giờ kinh chung không phải vì họ hết yêu Chúa, mà vì họ cảm thấy mình đọc kinh giữa những người không còn thật sự là anh chị em. Đường Emmau vẫn đang lặp lại trong nhiều cộng đoàn hôm nay: người ta bỏ đi trong lòng trước khi bỏ đi bằng đôi chân.
Chúa Giêsu phục sinh đã làm gì? Ngài không đứng từ xa gọi họ quay lại. Ngài không trách: “Sao các anh yếu tin quá!” ngay từ đầu. Ngài tiến đến gần và cùng đi với họ. Chúa chọn nhịp bước của người đang buồn. Chúa lắng nghe câu chuyện đầy thất vọng của họ. Chúa để họ nói hết nỗi lòng. Rồi Ngài giải thích Kinh Thánh cho họ. Ngài làm cho trái tim họ nóng lên. Và khi đến làng, Ngài làm như còn muốn đi xa hơn, để họ tự do mời Ngài ở lại. Chỉ khi đồng bàn, khi bẻ bánh, mắt họ mới mở ra. Đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất về mục vụ chữa lành khoảng cách. Muốn đưa một người trở về, trước hết phải dám đi cùng họ trên đoạn đường họ đang đi. Muốn chữa lành một trái tim thất vọng, trước hết phải lắng nghe nỗi thất vọng ấy. Muốn ai đó trở lại cộng đoàn, không thể chỉ ra lệnh; phải làm cho trái tim họ nóng lại bằng Lời Chúa, bằng sự hiện diện, bằng bữa ăn, bằng tình thân, bằng một kinh nghiệm được hiểu và được yêu.
Đời tu hôm nay rất cần linh đạo Emmau. Có những người trong cộng đoàn đang đi Emmau mỗi ngày. Họ vẫn ở đó, nhưng lòng họ đã rời đi. Họ vẫn mặc áo dòng, vẫn đọc kinh, vẫn làm việc, vẫn thi hành bổn phận, nhưng trong sâu thẳm, họ đã mất lửa. Họ thất vọng vì không được lắng nghe. Họ đau vì bị hiểu lầm. Họ mệt vì phải luôn tỏ ra ổn. Họ không còn mong ai hiểu mình nữa. Họ đi cạnh cộng đoàn như hai môn đệ đi khỏi Giêrusalem: chậm rãi, nặng nề, buồn bã. Điều họ cần không phải là một bài giảng dài về bổn phận, nhưng là một người biết đến gần và hỏi: “Chuyện gì vậy? Sao lòng anh chị buồn thế?” Có khi một câu hỏi chân thành cứu được một ơn gọi. Có khi một bữa cơm thật sự có mặt bên nhau làm sống lại một trái tim. Có khi một giờ lắng nghe không phán xét có sức mạnh hơn nhiều bài huấn đức. Chúa Giêsu đã chữa lành hai môn đệ bằng cách đi cùng, nghe cùng, giải thích Lời Chúa, bẻ bánh và ở lại. Đó cũng là con đường cho mọi cộng đoàn muốn bước qua khoảng cách không tên.
Sau phục sinh, Chúa Giêsu hiện đến giữa các môn đệ khi cửa nhà còn đóng kín. Cửa đóng vì sợ. Cửa đóng vì xấu hổ. Cửa đóng vì thất vọng. Cửa đóng vì họ biết mình đã bỏ Thầy. Trong căn phòng ấy có mùi của thất bại, của tội lỗi, của mặc cảm, của sự rạn nứt. Họ đã từng hứa theo Thầy, nhưng khi Thầy bị bắt, họ bỏ chạy. Họ đã từng nghe Thầy nói về yêu thương, nhưng khi nguy hiểm đến, mỗi người lo giữ mạng mình. Họ ở chung một phòng, nhưng có lẽ mỗi người đều mang một nỗi xấu hổ riêng. Chúa Giêsu bước vào giữa căn phòng đóng kín ấy và lời đầu tiên của Ngài không phải là: “Tại sao các con bỏ Thầy?” Lời đầu tiên là: “Bình an cho anh em.” Ôi, lời ấy đẹp đến mức có thể làm tan băng mọi khoảng cách. Chúa biết họ sai. Chúa biết họ yếu. Chúa biết họ đã bỏ Ngài. Nhưng Chúa không bắt đầu bằng kết án. Chúa bắt đầu bằng bình an.
“Bình an cho anh em” không phải là một câu chào xã giao. Đó là ơn phục sinh được trao cho những con người bất xứng. Đó là lời tha thứ đi trước lời giải thích. Đó là vòng tay mở ra trước khi người môn đệ kịp biện minh. Đó là cách Chúa phá vỡ bức tường sợ hãi. Trong cộng đoàn, đôi khi chúng ta muốn người khác phải xin lỗi trước rồi ta mới bình an. Muốn họ phải nhận sai trước rồi ta mới mở lòng. Muốn họ phải thay đổi trước rồi ta mới đến gần. Nhưng Chúa Giêsu lại đi bước trước. Ngài trao bình an trước. Ngài cho thấy vết thương trước. Ngài không che giấu các dấu đinh, nhưng biến các dấu đinh thành nguồn bình an. “Hãy chạm vào vết thương của Thầy.” Câu này là một mặc khải sâu xa: trong thân thể phục sinh của Chúa, vết thương không biến mất, nhưng được biến đổi. Vết thương không còn là bằng chứng của thất bại, mà trở thành chứng tích của tình yêu. Vết thương không còn giam Chúa trong đau khổ, mà mở ra lòng thương xót cho nhân loại.
Đây là một chân lý rất quan trọng cho đời sống cộng đoàn: chữa lành không có nghĩa là quên sạch mọi vết thương như chưa từng xảy ra. Chữa lành là để Chúa biến vết thương thành nơi gặp gỡ. Có những chuyện đã xảy ra, không thể xóa khỏi ký ức. Có những lời đã nói, không thể lấy lại hoàn toàn. Có những tổn thương đã làm thay đổi một người. Nhưng trong Chúa Phục Sinh, vết thương có thể không còn rỉ máu nữa. Vết thương có thể trở thành nơi người khác nhận ra tình yêu mạnh hơn sự dữ. Vết thương có thể trở thành trường học của lòng cảm thông. Một người đã từng bị bỏ rơi, nếu được Chúa chữa lành, có thể trở thành người rất nhạy bén với nỗi cô đơn của người khác. Một người đã từng bị hiểu lầm, nếu được Chúa chữa lành, có thể trở thành người cẩn trọng hơn khi nghe chuyện về anh chị em. Một người đã từng bị phán xét, nếu được Chúa chữa lành, có thể học được lòng bao dung. Nhưng nếu không để Chúa chạm vào, vết thương sẽ trở thành gai nhọn. Người bị đau sẽ làm đau. Người bị bỏ rơi sẽ bỏ rơi. Người bị nghi ngờ sẽ nghi ngờ. Người bị loại trừ sẽ loại trừ. Vì thế, điều cộng đoàn cần không chỉ là hòa giải bên ngoài, mà là phục sinh từ bên trong.
Chúa Giêsu nói: “Này Ta ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Đây là lời hứa làm nền cho mọi hy vọng trong đời tu. Ngài không nói: “Ta ở cùng anh em khi anh em hoàn hảo.” Ngài không nói: “Ta ở cùng anh em khi cộng đoàn không có xung đột.” Ngài không nói: “Ta ở cùng anh em khi mọi người dễ thương, khi mọi việc thuận lợi, khi không ai làm ai đau.” Ngài nói: “mọi ngày.” Mọi ngày nghĩa là cả những ngày cộng đoàn mệt mỏi. Mọi ngày nghĩa là cả những ngày bề trên không biết phải xử lý thế nào. Mọi ngày nghĩa là cả những ngày tu sĩ trẻ muốn bỏ cuộc. Mọi ngày nghĩa là cả những ngày giờ kinh khô khan, bữa ăn nặng nề, cuộc họp căng thẳng, trái tim lạnh nhạt. Chúa ở cùng. Không phải như một ý tưởng đẹp, mà như Đấng Phục Sinh đang âm thầm đi giữa cộng đoàn, đang gõ cửa từng trái tim, đang mời từng người bước qua khoảng cách.
Nhưng Chúa ở cùng không có nghĩa là chúng ta được phép thụ động. Sự hiện diện của Chúa không thay thế trách nhiệm của ta. Trái lại, chính vì Chúa ở cùng mà ta có can đảm làm điều khó: xin lỗi, tha thứ, bắt chuyện lại, lắng nghe, dừng nói xấu, nhìn nhận lỗi mình, buông bỏ cái tôi, đến thăm người đau yếu, hỏi han người buồn, bảo vệ người bị hiểu lầm, dám nói sự thật trong yêu thương. Có người nói: “Chúa sẽ chữa lành cộng đoàn.” Đúng. Nhưng Chúa thường chữa lành cộng đoàn qua những con người dám trở thành khí cụ bình an. Chúa cần một người bắt đầu. Một người thôi không thêm dầu vào lửa. Một người thôi kể chuyện tiêu cực. Một người thôi giữ im lặng khi cần bênh vực sự thật. Một người thôi chờ người khác đến trước. Một người dám nói: “Em xin lỗi.” Một người dám nói: “Chị có ổn không?” Một người dám nói: “Con nghĩ chúng ta cần cầu nguyện và nói chuyện thật với nhau.” Một người dám trở thành nhịp cầu.
Thánh Phaolô viết trong thư gửi tín hữu Rôma: “Hãy yêu thương nhau tha thiết như anh em ruột thịt” (Rm 12,10). Câu này rất mạnh. Không phải yêu thương lịch sự. Không phải yêu thương trên nguyên tắc. Không phải yêu thương để khỏi lỗi luật. Không phải yêu thương bằng nụ cười xã giao. Không phải yêu thương như những người cùng làm chung một cơ quan. Mà là yêu thương tha thiết như anh em ruột thịt. Nghĩa là có một sự gắn bó thật. Có một sự quan tâm thật. Có một nỗi đau thật khi người khác đau. Có một niềm vui thật khi người khác được nâng lên. Có một trách nhiệm thật đối với đời sống của nhau. Yêu thương tha thiết là không thể dửng dưng trước nước mắt của anh chị em. Yêu thương tha thiết là không thể bình an khi biết có người trong nhà đang cô đơn. Yêu thương tha thiết là không thể chỉ nói “cầu nguyện cho nhau” rồi không bao giờ bước đến. Yêu thương tha thiết là không thể để một người bệnh nằm đó mà chỉ gửi một câu nhắn. Yêu thương tha thiết là không thể thấy một người trẻ mất lửa mà chỉ phê bình: “Nó yếu đuối quá.” Yêu thương tha thiết là không thể biến cộng đoàn thành nơi ai mạnh thì sống, ai yếu thì bị bỏ lại.
Chữ “tha thiết” đòi ta phải ra khỏi sự lạnh lùng. Có thứ đạo đức rất lạnh. Nó đúng luật, đúng giờ, đúng hình thức, nhưng thiếu trái tim. Có thứ cộng đoàn rất trật tự, nhưng không ấm. Có thứ nụ cười rất chuẩn mực, nhưng không có linh hồn. Có thứ lời cầu nguyện rất hay, nhưng không làm người ta gần nhau hơn. Có thứ phục vụ rất hiệu quả, nhưng người phục vụ lại không còn biết thương người sống bên cạnh mình. Lời Chúa kéo ta ra khỏi thứ đạo đức lạnh ấy. Vì Thiên Chúa của Kinh Thánh không yêu thương lạnh lùng. Ngài yêu đến mức nhập thể. Ngài yêu đến mức chạm vào người phong cùi. Ngài yêu đến mức khóc trước mộ Lazarô. Ngài yêu đến mức rửa chân cho môn đệ. Ngài yêu đến mức tha thứ cho kẻ đóng đinh mình. Ngài yêu đến mức để cạnh sườn bị đâm thâu. Nếu chúng ta thuộc về Thiên Chúa ấy, tình yêu của chúng ta không thể chỉ là phép lịch sự.
Nhưng yêu thương tha thiết không phải là cảm xúc ồn ào. Không phải lúc nào cũng ôm nhau, cười nói, vui vẻ. Yêu thương tha thiết có khi rất âm thầm. Là nhớ hỏi thăm một người lâu nay ít nói. Là để ý ai đó vắng mặt trong giờ cơm. Là thấy một người làm việc quá sức và đề nghị giúp. Là không vội tin điều xấu về người khác. Là biết giữ kín điều riêng tư của anh chị em. Là nói thật nhưng không làm nhục. Là góp ý riêng thay vì phơi bày công khai. Là cầu nguyện cho người mình khó chịu. Là từ chối tham gia vào câu chuyện hạ thấp người vắng mặt. Là biết nói lời cám ơn. Là biết xin lỗi khi giọng nói mình làm người khác đau. Là biết nhìn người khác không chỉ qua lỗi của họ, nhưng qua ơn gọi mà Chúa đang đặt nơi họ. Tình yêu tha thiết đôi khi bắt đầu bằng những việc nhỏ như thế. Nhưng chính những việc nhỏ ấy làm nên khí hậu của cộng đoàn. Một cộng đoàn không chết vì thiếu những chương trình lớn; nhiều khi cộng đoàn chết vì thiếu những cử chỉ nhỏ của tình thương.
Lời Chúa cũng cho ta một tiêu chuẩn rất rõ: “Ai không yêu anh em mình mà họ thấy được, thì làm sao yêu Thiên Chúa mà họ không thấy?” Đây là câu hỏi không cho phép ta trốn vào đạo đức ảo tưởng. Ta có thể nói yêu Chúa, hát rất hay, giảng rất sâu, viết rất đẹp, làm việc mục vụ rất lớn, nhưng nếu ta sống lạnh lùng với người bên cạnh, tình yêu ấy cần được xét lại. Người anh em ta thấy được là người cụ thể: người ngồi cạnh ta trong nhà nguyện, người ăn cùng bàn, người có tính khó chịu, người nói nhiều, người chậm chạp, người hay quên, người từng làm ta đau, người ta không hợp, người đang bệnh, người đang già, người đang trẻ và bồng bột, người bề trên, người thuộc quyền, người ngang hàng, người dễ thương và cả người không dễ thương. Chúa không hỏi ta yêu một nhân loại trừu tượng. Chúa hỏi ta yêu người đang sống bên cạnh ta như thế nào. Vì chính nơi người cụ thể ấy, tình yêu của ta được thử luyện.
Có khi khoảng cách với Chúa bắt đầu từ khoảng cách với anh chị em. Ban đầu ta chỉ tránh một người. Rồi ta tránh một nhóm. Rồi ta không còn muốn chia sẻ. Rồi giờ kinh chung trở thành nặng nề. Rồi ta cầu nguyện mà lòng đầy bực bội. Rồi ta phục vụ mà trong lòng cay đắng. Rồi ta dần dần mất niềm vui. Ta tưởng mình chỉ xa người kia, nhưng thật ra trái tim mình đang khép lại với chính Chúa, vì Chúa thường đến với ta qua anh chị em. Dĩ nhiên, có những trường hợp cần khoảng cách lành mạnh để bảo vệ bản thân khỏi lạm dụng, thao túng hay tổn thương tiếp diễn. Tha thứ không có nghĩa là để mình bị chà đạp. Yêu thương không có nghĩa là không cần ranh giới. Nhưng ranh giới lành mạnh khác với bức tường cay đắng. Ranh giới là để tình yêu được sống đúng, còn bức tường là để ta không còn phải yêu. Lời Chúa mời ta phân định: đâu là khoảng cách cần thiết để chữa lành, và đâu là khoảng cách do kiêu ngạo, sợ hãi, cố chấp hay thiếu bác ái?
Ánh sáng từ Lời Chúa trước hết là ánh sáng của sự thật. Lời Chúa không ru ngủ ta bằng những câu đạo đức dễ nghe. Lời Chúa vạch trần những bóng tối trong lòng: tham vọng của các môn đệ, phản bội của Giuđa, sợ hãi của Phêrô, thất vọng của hai môn đệ Emmau, sự đóng kín của nhóm môn đệ sau phục sinh. Nếu cộng đoàn muốn chữa lành, cộng đoàn phải dám để Lời Chúa gọi tên sự thật. Không thể chữa lành điều không dám nhìn nhận. Không thể nói “bình an” khi trong lòng đầy oán giận mà không ai dám chạm vào. Không thể nói “chúng ta là gia đình” khi có những người bị loại trừ âm thầm. Không thể nói “hiệp thông” khi nội bộ chia phe. Không thể nói “phục vụ” khi động cơ sâu xa là tìm chỗ đứng. Không thể nói “vâng phục” khi bên trong đầy chống đối thụ động. Không thể nói “khó nghèo” khi vẫn bám chặt vào danh dự, quyền lực và ảnh hưởng. Lời Chúa là ánh sáng, và ánh sáng trước hết làm lộ ra bụi bặm. Nhưng lộ ra không phải để làm nhục, mà để thanh tẩy.
Ánh sáng từ Lời Chúa cũng là ánh sáng của lòng thương xót. Nếu chỉ có sự thật mà không có lòng thương xót, ta sẽ sợ ánh sáng. Nhưng trong Chúa Giêsu, ánh sáng không đến để thiêu hủy người tội lỗi; ánh sáng đến để dẫn họ về nhà. Phêrô khóc lóc sau khi chối Thầy, nhưng nước mắt ấy không kết thúc trong tuyệt vọng. Hai môn đệ Emmau buồn bã bỏ đi, nhưng Chúa đi theo họ. Các môn đệ đóng cửa vì sợ, nhưng Chúa bước vào. Tôma nghi ngờ, nhưng Chúa cho ông chạm vào vết thương. Tất cả những điều ấy nói với ta rằng: không ai trong cộng đoàn là trường hợp hoàn toàn vô vọng nếu còn để Chúa chạm đến. Có những người rất khó thương, nhưng phía sau sự khó thương ấy có thể là một vết thương lâu năm. Có những người hay kiểm soát, nhưng phía sau đó có thể là nỗi sợ bị bỏ rơi. Có những người hay công kích, nhưng phía sau đó có thể là mặc cảm không được nhìn nhận. Có những người im lặng lạnh lùng, nhưng phía sau đó có thể là ký ức từng bị phản bội khi mở lòng. Lòng thương xót không biện minh cho điều sai, nhưng giúp ta nhìn sâu hơn hành vi bên ngoài.
Ánh sáng từ Lời Chúa còn là ánh sáng của sự chủ động. Chúa Giêsu luôn chủ động bước qua khoảng cách. Ngài chủ động gọi các môn đệ. Chủ động rửa chân. Chủ động trao bình an. Chủ động hiện ra với những kẻ đã bỏ Ngài. Chủ động đi với hai môn đệ Emmau. Chủ động tìm Phêrô bên bờ hồ. Chủ động cho Tôma chạm vào vết thương. Tình yêu của Chúa không thụ động chờ con người xứng đáng rồi mới đến. Tình yêu của Chúa đi bước trước. Và nếu cộng đoàn muốn mang khuôn mặt của Chúa, cộng đoàn cũng phải học đi bước trước. Đừng luôn chờ người khác xin lỗi. Đừng luôn chờ bề trên giải quyết. Đừng luôn chờ hoàn cảnh thuận lợi. Đừng luôn chờ mình hết đau mới yêu. Có những khoảng cách chỉ được phá vỡ khi một người dám đi bước đầu tiên. Một tin nhắn chân thành. Một lời hỏi thăm. Một lời xin lỗi. Một lời mời uống trà. Một lần ngồi xuống nói chuyện. Một cái nhìn hiền hơn. Một quyết định ngưng nói xấu. Một lời cầu nguyện thật lòng cho người mình không ưa. Những bước ấy nhỏ, nhưng trong Nước Chúa, hạt cải nhỏ có thể thành cây lớn.
Tuy nhiên, đi bước trước không có nghĩa là hấp tấp hòa giải bề ngoài. Có những người nhân danh hòa bình để buộc nạn nhân im lặng. Có những cộng đoàn sợ mất hình ảnh nên muốn mọi chuyện “êm” thật nhanh. Nhưng Chúa Giêsu không chữa lành kiểu che đậy. Ngài cho thấy vết thương. Ngài mời chạm vào vết thương. Hòa giải thật phải đi qua sự thật, nước mắt, lắng nghe, trách nhiệm và hoán cải. Không thể nói “bỏ qua đi” với một người đang còn chảy máu trong lòng. Không thể đòi người bị tổn thương phải lập tức vui vẻ như cũ. Không thể biến tha thứ thành áp lực đạo đức. Tha thứ là ân sủng, là hành trình, là quyết định mở lòng cho Chúa xử lý vết thương; nhưng khôi phục niềm tin cần thời gian, sự thay đổi cụ thể và những dấu chỉ đáng tin. Cộng đoàn trưởng thành là cộng đoàn biết tôn trọng tiến trình chữa lành. Có những vết thương cần cầu nguyện. Có những vết thương cần đối thoại. Có những vết thương cần người trung gian. Có những vết thương cần chuyên môn tâm lý. Có những vết thương cần thay đổi cơ cấu, cách lãnh đạo, cách phân công, cách góp ý, cách sống chung. Lời Chúa không miễn cho ta khỏi trách nhiệm nhân bản; Lời Chúa làm cho trách nhiệm ấy có chiều sâu thiêng liêng.
Một cộng đoàn sống dưới ánh sáng Lời Chúa phải là cộng đoàn biết lắng nghe. Vì Thiên Chúa đã lắng nghe tiếng kêu của dân Ngài. Chúa Giêsu đã lắng nghe người mù Bartimê, người phụ nữ Samari, người đàn bà ngoại tình, người trộm lành, hai môn đệ Emmau. Lắng nghe không chỉ là im lặng để người kia nói. Lắng nghe là đặt trái tim mình vào chỗ người kia đang đau. Lắng nghe là không vội sửa. Không vội dạy. Không vội kết luận. Không vội nói: “Tôi cũng từng như vậy.” Không vội biến câu chuyện của người kia thành dịp nói về mình. Trong cộng đoàn, nhiều khoảng cách lớn lên vì người ta không được lắng nghe thật. Họ nói, nhưng bị cắt ngang. Họ buồn, nhưng bị cho là yếu đuối. Họ góp ý, nhưng bị gắn nhãn chống đối. Họ khóc, nhưng bị khuyên quá nhanh: “Cầu nguyện đi.” Dĩ nhiên phải cầu nguyện, nhưng đôi khi lời khuyên cầu nguyện được dùng như cách né tránh sự hiện diện. Có lúc điều thiêng liêng nhất ta có thể làm cho một người là ngồi bên họ và nghe họ nói hết.
Một cộng đoàn sống dưới ánh sáng Lời Chúa cũng phải là cộng đoàn biết tha thứ. Nhưng tha thứ trong Tin Mừng không phải là xóa trí nhớ, không phải là tự lừa mình rằng “không sao đâu”, không phải là tiếp tục để sự dữ lặp lại. Tha thứ là trao quyền xét xử cuối cùng cho Thiên Chúa. Tha thứ là từ chối nuôi hận thù như thức ăn hằng ngày. Tha thứ là không để người làm ta đau tiếp tục điều khiển trái tim ta từ xa. Tha thứ là xin Chúa giải phóng ta khỏi nhu cầu trả đũa. Tha thứ là cầu xin ơn nhìn người kia như một tội nhân được Chúa yêu, giống như chính ta cũng là tội nhân được Chúa yêu. Tha thứ có thể chưa lập tức đưa đến thân mật như xưa, nhưng nó mở cánh cửa để lòng ta không bị giam trong quá khứ. Trong đời tu, không có tha thứ, cộng đoàn sẽ thành kho lưu trữ những món nợ cũ. Mỗi người mang một cuốn sổ vô hình ghi lại ai đã nói gì, ai đã làm gì, ai đã quên mình, ai đã xúc phạm mình. Và rồi chỉ cần một chuyện nhỏ, tất cả nợ cũ trồi lên. Tha thứ là để Chúa đốt cuốn sổ ấy trong lửa phục sinh.
Một cộng đoàn sống dưới ánh sáng Lời Chúa còn phải là cộng đoàn biết nói lời xây dựng. Thánh Phaolô nhiều lần nhắc các tín hữu hãy dùng lời nói để nâng đỡ nhau. Lời nói có sức tạo khoảng cách hoặc bắc cầu. Một câu nói có thể làm người khác sống lại, cũng có thể làm họ đóng cửa nhiều năm. Trong cộng đoàn, có những lời đùa nhưng làm đau. Có những lời góp ý nhưng thiếu tình thương. Có những lời thật nhưng được nói sai lúc, sai cách, sai động cơ. Có những lời im lặng nhưng lại là đồng lõa. Có những lời khen giả tạo làm người nghe bất an. Có những lời đạo đức quá sớm làm người đau cảm thấy bị phủ nhận. Vì thế, người sống theo Lời Chúa phải tập canh giữ miệng lưỡi. Trước khi nói về một người, hãy tự hỏi: lời này có giúp tôi yêu người ấy hơn không? Có giúp người nghe yêu người ấy hơn không? Có cần thiết không? Có đúng sự thật không? Có được nói trong bác ái không? Nếu người ấy có mặt ở đây, tôi có nói như vậy không? Nhiều khoảng cách không tên được sinh ra từ những câu chuyện tưởng như vô hại. Một lời bóng gió. Một câu so sánh. Một lời châm biếm. Một mẩu tin riêng tư bị kể lại. Một nghi ngờ được truyền đi. Lửa lớn có khi bắt đầu từ tia lửa rất nhỏ.
Một cộng đoàn sống dưới ánh sáng Lời Chúa phải biết đặt Thánh Thể ở trung tâm. Hai môn đệ Emmau nhận ra Chúa khi Người bẻ bánh. Các môn đệ được quy tụ lại quanh Đấng Phục Sinh. Đời tu nếu xa Thánh Thể sẽ dần biến thành đời sống tập thể có màu tôn giáo. Ta có thể làm nhiều việc, tổ chức nhiều chương trình, giảng dạy nhiều điều, nhưng nếu không để Thánh Thể uốn nắn trái tim, ta sẽ dễ kiệt sức, dễ cứng lòng, dễ biến sứ vụ thành thành tích. Thánh Thể dạy ta cách sống cộng đoàn: một tấm bánh được bẻ ra cho nhiều người; một tình yêu tự hiến; một sự hiện diện âm thầm; một Đấng cao cả trở nên nhỏ bé để ở lại với ta. Người rước lễ mà không muốn hiệp thông với anh chị em mình thì cần xét lại cách mình rước lễ. Không phải vì ta phải có cảm xúc tốt với mọi người mới được đến với Chúa, nhưng vì Thánh Thể luôn thúc đẩy ta ra khỏi sự khép kín. Mỗi lần thưa “Amen” trước Mình Thánh Chúa, ta cũng được mời thưa “Amen” với thân thể mầu nhiệm của Chúa là Hội Thánh, là cộng đoàn, là những con người cụ thể Chúa đặt bên cạnh ta.
Một cộng đoàn sống dưới ánh sáng Lời Chúa cũng phải biết cầu nguyện cho nhau cách thật lòng. Không phải kiểu nói quen miệng: “Con cầu nguyện cho cha”, “em cầu nguyện cho chị”, rồi quên ngay. Cầu nguyện cho nhau là mang người khác vào trước mặt Chúa. Là gọi tên họ trong lòng. Là xin Chúa chúc lành cho người mình thương và cả người mình khó thương. Là xin Chúa chữa lành người làm mình đau. Là xin Chúa cho mình biết phần trách nhiệm của mình trong khoảng cách hiện tại. Khi ta cầu nguyện thật cho một người, trái tim ta khó tiếp tục khinh thường họ. Cầu nguyện không làm mọi cảm xúc tiêu cực biến mất ngay, nhưng nó đặt người kia dưới ánh sáng Chúa thay vì dưới bóng tối phán xét của ta. Có những cộng đoàn cần lập lại thói quen cầu nguyện cho nhau không chỉ chung chung, mà cụ thể: cầu cho người bệnh, người mệt, người đang gặp khó khăn trong sứ vụ, người đang khủng hoảng ơn gọi, người đang chịu tang, người đang bị hiểu lầm, người đang sống giai đoạn chuyển tiếp. Khi cộng đoàn cầu nguyện cho nhau thật, một dòng nước âm thầm bắt đầu chảy dưới lớp đất khô.
Ánh sáng từ Lời Chúa còn mời ta nhìn lại hình ảnh Chúa rửa chân. Trong bữa Tiệc Ly, khi các môn đệ còn chưa hiểu hết, khi Giuđa sắp phản bội, khi Phêrô sắp chối, khi những người khác sắp bỏ chạy, Chúa Giêsu cúi xuống rửa chân cho họ. Ngài rửa cả đôi chân sẽ bỏ chạy. Ngài rửa cả đôi chân của Phêrô yếu đuối. Ngài rửa cả đôi chân của Giuđa phản bội. Đây là mầu nhiệm làm ta sửng sốt. Tình yêu của Chúa đi trước sự xứng đáng của con người. Ngài phục vụ không phải vì các môn đệ hoàn hảo, mà vì Ngài là Tình Yêu. Trong cộng đoàn, nếu ta chỉ phục vụ người dễ thương, dễ biết ơn, dễ đáp lại, thì đó chưa phải là tình yêu của Tin Mừng. Tình yêu Tin Mừng bắt đầu nơi ta cúi xuống trước cả người làm ta khó chịu. Không phải để dung túng sự dữ, nhưng để không cho sự dữ cướp mất căn tính yêu thương của ta. Rửa chân hôm nay có thể là rửa chén sau bữa ăn mà không than phiền. Là dọn phần việc không ai muốn làm. Là chăm sóc người già yếu. Là nhường một lời hơn thua. Là nhận phần khó về mình. Là phục vụ âm thầm không cần ai biết. Là làm điều tốt cho người không bao giờ khen mình. Những cử chỉ ấy đập vỡ cái tôi, và khi cái tôi vỡ ra, tình huynh đệ có chỗ để mọc lên.
Ta cũng cần nhớ rằng Chúa Giêsu không bao giờ xây cộng đoàn trên sự hoàn hảo của con người, nhưng trên ân sủng. Nếu Chúa chỉ chọn người hoàn hảo, sẽ không có Phêrô, không có các môn đệ, không có chúng ta. Cộng đoàn tu trì không phải là nơi tập hợp những người không có vết thương, mà là nơi những người mang vết thương cùng nhau để Chúa chữa lành và sai đi. Vấn đề không phải là cộng đoàn có yếu đuối hay không. Vấn đề là cộng đoàn có biết đem yếu đuối ấy đến với Chúa hay không. Vấn đề không phải là có xung đột hay không. Vấn đề là xung đột có được xử lý trong sự thật và bác ái hay không. Vấn đề không phải là có người khó thương hay không. Vấn đề là ta có học yêu như Chúa yêu hay không. Vấn đề không phải là có khoảng cách hay không. Vấn đề là ta có để Chúa Phục Sinh bước vào khoảng cách ấy hay không.
Vậy, ánh sáng từ Lời Chúa mời gọi ta làm gì hôm nay? Trước hết, hãy trở về với Chúa. Đừng vội sửa cộng đoàn trước khi để Chúa sửa lòng mình. Đừng vội kết án người khác trước khi hỏi: “Lạy Chúa, trong khoảng cách này, con đã góp phần thế nào?” Có thể ta không phải nguyên nhân chính, nhưng ta có thể đã nuôi khoảng cách bằng im lặng, bằng tự ái, bằng thiếu quan tâm, bằng lời nói, bằng thái độ. Hãy để Lời Chúa soi vào những góc khuất: tôi đang ganh tị với ai? Tôi đang tránh ai? Tôi đang giữ món nợ nào? Tôi đang kể câu chuyện nào làm người khác xấu đi? Tôi đang dùng sự bận rộn để khỏi yêu thương ai? Tôi đang đạo đức bên ngoài nhưng lạnh lùng bên trong chỗ nào? Sự hoán cải cộng đoàn bắt đầu từ sự hoán cải cá nhân. Không ai có thể thay đổi mọi người, nhưng mỗi người có thể bắt đầu thay đổi khí hậu quanh mình.
Sau đó, hãy chọn một bước cụ thể. Đừng để bài suy niệm đẹp kết thúc bằng cảm xúc đẹp rồi mọi sự vẫn như cũ. Lời Chúa luôn muốn trở thành hành động. Hôm nay, hãy nghĩ đến một người trong cộng đoàn mà lâu nay ta giữ khoảng cách. Không cần làm điều quá lớn. Có thể chỉ là một lời chào ấm hơn. Một ánh mắt thật hơn. Một câu hỏi thăm không vội vàng. Một tin nhắn xin lỗi. Một lời cám ơn. Một lời cầu nguyện. Một việc phục vụ âm thầm. Một quyết định không nói thêm điều tiêu cực về người ấy. Một lần mời người ấy ngồi uống nước. Một lần nói với Chúa: “Lạy Chúa, con chưa yêu được người này, nhưng con muốn muốn yêu. Xin Chúa yêu người ấy trong con.” Đừng coi thường những bước nhỏ. Chúa Giêsu đã dùng một miếng bánh bẻ ra để mở mắt hai môn đệ. Ngài có thể dùng một cử chỉ nhỏ của ta để mở lại con đường huynh đệ.
Hãy nhớ rằng Chúa không bao giờ để khoảng cách thắng. Tội lỗi đã tạo khoảng cách giữa con người và Thiên Chúa, nhưng Chúa đã nhập thể. Sự phản bội đã tạo khoảng cách giữa Giuđa và Thầy, nhưng Chúa vẫn gọi ông là bạn. Sự sợ hãi đã tạo khoảng cách giữa Phêrô và Thầy, nhưng Chúa vẫn trao cho ông sứ mạng chăm sóc đoàn chiên. Sự thất vọng đã đưa hai môn đệ rời Giêrusalem, nhưng Chúa đã đi theo họ trên đường. Cửa đóng kín vì sợ, nhưng Chúa Phục Sinh đã bước vào. Tôma nghi ngờ, nhưng Chúa đưa vết thương cho ông chạm đến. Cái chết tưởng đã tạo khoảng cách cuối cùng, nhưng phục sinh đã phá vỡ nó. Vì thế, trong Chúa, không có khoảng cách nào là tuyệt đối vô vọng. Có những khoảng cách rất đau, rất dài, rất phức tạp, nhưng không khoảng cách nào lớn hơn lòng thương xót của Đấng Phục Sinh.
Nếu cộng đoàn hôm nay đang lạnh, hãy xin Chúa thắp lại lửa. Nếu tình huynh đệ đang nhạt, hãy xin Chúa dạy ta yêu tha thiết. Nếu có người đang cô đơn, hãy xin Chúa cho ta nhận ra họ. Nếu có người đang bị bỏ lại, hãy xin Chúa cho ta can đảm quay lại. Nếu lòng ta đang khép kín, hãy xin Chúa đi qua cánh cửa đóng kín ấy và nói: “Bình an cho con.” Nếu ta đang mang vết thương, hãy đặt vết thương ấy vào vết thương của Chúa. Nếu ta đã làm ai đau, hãy xin ơn khiêm tốn nhận lỗi. Nếu ta đã bị ai làm đau, hãy xin ơn được chữa lành trước khi cố gắng tha thứ. Nếu ta không còn tin cộng đoàn có thể đổi mới, hãy nhìn vào các môn đệ sau phục sinh: những con người từng tranh giành, bỏ chạy, chối Thầy, nghi ngờ, cuối cùng đã trở thành chứng nhân. Không phải vì họ mạnh, mà vì Chúa Phục Sinh đã ở giữa họ.
Ánh sáng từ Lời Chúa không phải là thứ ánh sáng chói lòa làm ta sợ hãi. Đó là ánh sáng của bình minh phục sinh. Nó đến rất nhẹ, nhưng đủ để bóng tối không còn quyền tuyệt đối. Nó không làm biến mất mọi vấn đề trong một ngày, nhưng cho ta hướng đi. Nó không miễn cho ta khỏi nước mắt, nhưng làm nước mắt có hy vọng. Nó không xóa ngay mọi khoảng cách, nhưng đặt một cây cầu đầu tiên. Cây cầu ấy chính là Chúa Giêsu. Ngài là Đấng đã đi từ trời xuống đất để xóa khoảng cách giữa Thiên Chúa và con người. Ngài là Đấng đã đi vào cái chết để kéo nhân loại về sự sống. Ngài là Đấng đã mang trên thân mình mọi vết thương chia rẽ để biến chúng thành nguồn bình an. Nếu Ngài ở giữa cộng đoàn, khoảng cách không tên không còn là án tử. Nó có thể trở thành nơi cộng đoàn học lại Tin Mừng một cách sâu hơn, thật hơn, khiêm tốn hơn.
Vì thế, bạn ơi, đừng sợ nhìn vào khoảng cách. Nhưng cũng đừng nhìn nó một mình. Hãy nhìn nó dưới ánh sáng Lời Chúa. Hãy để Chúa Giêsu đi vào căn phòng đóng kín của lòng bạn. Hãy nghe Ngài nói: “Bình an cho con.” Hãy để Ngài chỉ cho bạn vết thương của Ngài, để bạn hiểu rằng tình yêu thật không phải là tình yêu không bao giờ bị đau, mà là tình yêu bị đau nhưng vẫn không ngừng yêu. Hãy để Ngài hỏi bạn như đã hỏi Phêrô: “Con có yêu mến Thầy không?” Và nếu bạn chỉ có thể trả lời rất yếu ớt: “Lạy Chúa, Chúa biết con yêu mến Chúa”, thì cũng đủ để bắt đầu lại. Bởi Chúa không cần bạn hoàn hảo ngay lập tức. Chúa cần bạn thật lòng. Chúa cần bạn để Ngài yêu trong bạn. Chúa cần bạn trở thành một tia sáng nhỏ trong cộng đoàn có thể đang tối.
“Hãy yêu thương nhau tha thiết như anh em ruột thịt.” Lời ấy hôm nay không chỉ là lời nhắc nhở. Đó là con đường sống. Đó là thuốc chữa cho khoảng cách không tên. Đó là lời mời gọi biến tu viện từ một nơi ở chung thành một mái nhà, biến cộng đoàn từ một tập thể thi hành nhiệm vụ thành một thân thể biết đau với nhau, vui với nhau, nâng nhau dậy, dìu nhau về Chúa. Xin Chúa cho chúng ta không chỉ yêu nhau bằng bổn phận, nhưng bằng trái tim. Không chỉ chào nhau bằng môi miệng, nhưng bằng ánh mắt có tình. Không chỉ cầu nguyện chung bằng thói quen, nhưng bằng tâm hồn thật sự hiệp thông. Không chỉ sống cạnh nhau cho hết ngày, nhưng sống cho nhau như dấu chỉ của Nước Trời. Và xin Chúa Phục Sinh, Đấng đã xóa tan mọi khoảng cách bằng tình yêu chịu đóng đinh và phục sinh, bước vào từng cộng đoàn, từng căn phòng, từng bàn ăn, từng giờ kinh, từng trái tim, để nơi nào đang lạnh được ấm lại, nơi nào đang xa được gần lại, nơi nào đang chết được sống lại.
PHẦN 5: 7 BƯỚC CHỮA LÀNH KHOẢNG CÁCH KHÔNG TÊN TRONG ĐỜI TU
Có những vết thương không thể chữa lành chỉ bằng một lời khuyên. Có những khoảng cách không thể lấp đầy chỉ bằng một câu “thôi bỏ qua đi”. Có những rạn nứt trong cộng đoàn không thể hàn gắn chỉ bằng một buổi họp, một lời nhắc nhở, một bản nội quy mới, hay một quyết định của bề trên. Bởi vì khoảng cách không tên trong đời tu không chỉ nằm ở cách cư xử bên ngoài, mà nằm sâu trong trái tim. Nó bắt đầu từ những điều rất nhỏ: một ánh mắt tránh né, một lời chào thiếu hơi ấm, một lần không được lắng nghe, một lần bị hiểu lầm, một lần bị bỏ mặc khi đau yếu, một lần thấy mình không còn quan trọng trong cộng đoàn. Rồi những điều nhỏ ấy tích tụ lại, thành một bức tường vô hình. Bên ngoài vẫn là nhà dòng. Bên ngoài vẫn là giờ kinh, giờ cơm, giờ lễ, giờ làm việc. Nhưng bên trong, mỗi người lại co cụm trong một thế giới riêng, tự bảo vệ mình bằng sự im lặng, bằng bận rộn, bằng nụ cười xã giao, bằng câu nói rất đạo đức nhưng lại thiếu trái tim: “Con cầu nguyện cho chị nhé”, rồi quay đi thật nhanh.
Chữa lành khoảng cách không tên không phải là việc dễ. Nó đòi ta phải can đảm hơn cả việc làm những công việc lớn lao. Bởi vì xây một ngôi nhà, tổ chức một chương trình, điều hành một hội đoàn, dạy một lớp giáo lý, đi một chuyến truyền giáo, đôi khi còn dễ hơn việc ngồi xuống trước mặt một người chị em và nói thật: “Em xin lỗi vì thời gian qua em đã xa chị.” Chữa lành không bắt đầu từ người khác. Chữa lành bắt đầu từ chính tôi. Không phải từ câu hỏi: “Tại sao họ lạnh lùng với tôi?” mà từ câu hỏi: “Tôi đã lạnh lùng với ai?” Không phải từ lời trách: “Cộng đoàn này thiếu yêu thương quá!” mà từ lời thú nhận: “Chính tôi cũng đã góp phần làm cho cộng đoàn thiếu yêu thương.” Không phải từ việc đợi bề trên thay đổi, đợi chị kia xin lỗi, đợi người nọ hiểu mình, mà từ quyết định âm thầm nhưng rất thiêng liêng: “Lạy Chúa, xin bắt đầu chữa lành cộng đoàn này từ trái tim con.”
BƯỚC 1 – NHÌN NHẬN VÀ THÚ NHẬN
Bước đầu tiên của mọi hành trình chữa lành là nhìn nhận sự thật. Không có sự thật thì không có chữa lành. Không có ánh sáng thì bóng tối tiếp tục ngự trị. Không có thú nhận thì vết thương chỉ bị che đậy chứ không được chữa trị. Trong đời tu, nhiều khi chúng ta quen gọi những khoảng cách bằng những cái tên rất đẹp: “Con chỉ giữ thinh lặng”, “Con chỉ muốn bình an”, “Con không muốn gây chuyện”, “Con tôn trọng tự do của chị ấy”, “Con bận việc chung”, “Con không hợp tính người đó.” Nhưng đàng sau những lý do ấy, có thể là một trái tim đang tránh né. Có thể là một cái tôi không muốn bị đụng chạm. Có thể là một vết thương chưa được xức dầu. Có thể là một sự lạnh nhạt mà ta không dám gọi đúng tên.
Vì thế, mỗi tối, hãy dành 15 phút trước Thánh Thể. Không cần nói nhiều. Không cần đọc thật nhiều kinh. Chỉ cần ngồi đó, để Chúa nhìn mình. Có những lúc lời cầu nguyện sâu nhất không phải là ta nói với Chúa, mà là ta để cho ánh mắt Chúa đi vào những vùng tối nhất trong lòng mình. Hãy hỏi thật chậm: “Hôm nay con đã tạo ra khoảng cách nào?” Có thể hôm nay tôi đã không chào một người vì trong lòng còn khó chịu. Có thể hôm nay tôi đã làm ngơ khi một chị em cần giúp. Có thể hôm nay tôi đã cười với người này nhưng trong lòng khinh thường người khác. Có thể hôm nay tôi đã kể một câu chuyện tưởng như vô hại nhưng lại làm giảm danh dự của một người vắng mặt. Có thể hôm nay tôi đã dùng sự đạo đức để che giấu sự lạnh lùng. Có thể hôm nay tôi đã cầu nguyện rất sốt sắng trong nhà nguyện, nhưng khi ra ngoài lại không có một chút dịu dàng với người sống bên cạnh mình.
Viết ra. Không biện minh. Việc viết ra có sức mạnh thiêng liêng đặc biệt. Khi một điều còn nằm trong đầu, ta dễ né tránh. Khi nó được viết xuống, ta bắt đầu đối diện. Đừng viết để kết án mình. Đừng viết để tự hành hạ mình. Viết để nhìn rõ sự thật trước mặt Chúa. “Hôm nay con đã làm tổn thương chị ấy bằng thái độ lạnh nhạt.” “Hôm nay con đã không hỏi thăm người đang mệt.” “Hôm nay con đã nói một câu khiến người khác xấu hổ.” “Hôm nay con đã giả vờ không thấy nỗi buồn của người bên cạnh.” Những dòng chữ ấy không phải là bản án, mà là cánh cửa. Vì chỉ khi ta gọi đúng tên bóng tối, ánh sáng mới có thể đi vào.
Trước Thánh Thể, Chúa Giêsu không nhìn ta như một quan tòa lạnh lùng. Ngài nhìn ta như Đấng đã từng bị bỏ rơi, bị phản bội, bị chối từ, bị hiểu lầm, bị các môn đệ chạy trốn. Ngài biết thế nào là khoảng cách. Ngài biết nỗi đau khi yêu mà không được đáp lại. Ngài biết sự cô đơn giữa những người thân cận nhất. Vì thế, khi ta thú nhận rằng mình đã tạo ra khoảng cách, Chúa không nghiền nát ta. Ngài chữa lành ta. Ngài không nói: “Con tệ quá.” Ngài nói: “Con đã thấy rồi. Bây giờ hãy để Thầy giúp con yêu lại.”
Nhìn nhận và thú nhận cũng cần sự khiêm nhường cộng đoàn. Một cộng đoàn chỉ có thể chữa lành khi các thành viên không còn sống trong ảo tưởng rằng “tôi vô tội, chỉ người khác có vấn đề.” Trong mọi khoảng cách, thường có nhiều phần trách nhiệm. Có thể người khác sai nhiều hơn. Có thể ta chỉ sai một phần nhỏ. Nhưng phần nhỏ ấy vẫn là phần của ta. Và trước mặt Chúa, điều quan trọng không phải là ai sai nhiều hơn, mà là ai dám trở về trước. Người trưởng thành thiêng liêng không phải là người luôn chứng minh mình đúng, nhưng là người dám nói: “Lạy Chúa, con cũng có phần trong sự đổ vỡ này.”
BƯỚC 2 – CHẾT ĐI CHO CÁI TÔI
Không có chữa lành nếu cái tôi vẫn ngồi trên ngai. Cái tôi là kẻ thù âm thầm nhất của đời tu. Nó không luôn xuất hiện dưới hình thức kiêu ngạo ồn ào. Nhiều khi nó rất đạo đức, rất lịch sự, rất kín đáo. Cái tôi có thể mặc áo dòng. Cái tôi có thể đọc kinh. Cái tôi có thể giảng rất hay về khiêm nhường. Cái tôi có thể phục vụ rất nhiều, nhưng vẫn âm thầm đòi được công nhận, được khen, được ưu tiên, được hiểu, được bênh vực, được nhớ đến. Khi không được như thế, cái tôi bị tổn thương, rồi rút lui, rồi lạnh nhạt, rồi dựng tường.
Chết đi cho cái tôi không phải là ghét bản thân. Không phải là tự hạ nhục mình. Không phải là để người khác chà đạp nhân phẩm của mình. Chết đi cho cái tôi là để Chúa giải thoát ta khỏi nhu cầu luôn phải là trung tâm. Là tập sống tự do trước lời khen chê. Là không cần thắng trong mọi cuộc tranh luận. Là không cần người khác luôn hiểu đúng về mình. Là không biến mọi khác biệt thành xúc phạm cá nhân. Là biết lùi lại để người khác được lớn lên. Là biết im lặng không phải vì hèn yếu, nhưng vì yêu thương. Là biết nói lời xin lỗi không phải vì mình hoàn toàn sai, nhưng vì tương quan quý hơn sĩ diện.
Mỗi ngày hãy chọn một việc nhỏ để chết đi cho cái tôi. Đừng bắt đầu bằng những quyết tâm quá lớn. Đừng nói: “Từ nay con sẽ yêu hết mọi người.” Hãy bắt đầu rất cụ thể. Hôm nay, trong giờ chia sẻ, tôi nhường người khác nói trước. Không phải nhường với vẻ mặt chịu đựng, nhưng nhường thật lòng. Hôm nay, tôi giúp người mà tôi không ưa thích. Không phải giúp để người khác thấy tôi thánh thiện, nhưng giúp vì họ là chị em của tôi trong Chúa. Hôm nay, tôi xin lỗi trước khi người kia xin lỗi. Không phải vì tôi muốn kết thúc cho xong chuyện, nhưng vì tôi muốn mở một con đường. Hôm nay, tôi không chen vào để chứng minh mình biết nhiều hơn. Hôm nay, tôi không kể lại lỗi của người khác dù câu chuyện ấy có thể làm tôi được chú ý. Hôm nay, tôi chọn một chỗ thấp hơn, một phần nhỏ hơn, một lời ít hơn.
Cái tôi chết rất đau. Nhưng mỗi lần cái tôi chết, tình yêu sống lại. Mỗi lần ta bớt đòi mình phải được phục vụ, cộng đoàn có thêm một chút nhẹ nhàng. Mỗi lần ta bớt khăng khăng giữ ý riêng, cộng đoàn có thêm một khoảng không cho Chúa Thánh Thần hoạt động. Mỗi lần ta dám xin lỗi, một bức tường bắt đầu nứt ra. Mỗi lần ta dám nhường, một dòng nước bắt đầu chảy qua vùng đất khô cằn. Đời tu không chết vì thiếu tài năng. Đời tu chết vì cái tôi quá lớn. Cộng đoàn không lạnh vì thiếu chương trình. Cộng đoàn lạnh vì mỗi người ôm cái tôi của mình như ôm một pháo đài.
Chúa Giêsu đã chữa lành thế giới không phải bằng cách giữ chặt vinh quang, nhưng bằng cách tự hủy. Ngài là Thầy mà rửa chân cho môn đệ. Ngài là Chúa mà đứng giữa các ông như người phục vụ. Ngài là Đấng vô tội mà để mình bị xét xử. Ngài là Đấng bị xúc phạm mà vẫn nói: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Nếu đời tu muốn chữa lành, đời tu phải trở về con đường tự hủy ấy. Không có con đường nào khác. Một cộng đoàn sẽ bắt đầu ấm lại khi có một người dám nhỏ xuống. Một người dám nhịn đi. Một người dám tha trước. Một người dám yêu mà không đòi được đáp trả ngay. Một người dám để cái tôi mình chết đi để Chúa sống trong mình.
BƯỚC 3 – ĐỂ CHÚA THÁNH THẦN BIẾN ĐỔI
Sức riêng của con người không đủ để chữa lành những khoảng cách sâu xa. Ta có thể cố gắng một thời gian, rồi mệt. Ta có thể quyết tâm yêu thương, rồi lại thất vọng. Ta có thể nói: “Tôi sẽ thay đổi”, nhưng khi bị chạm vào vết thương cũ, phản ứng cũ lại trở về. Vì thế, chữa lành không chỉ là một chương trình tâm lý hay một kỹ năng giao tiếp. Chữa lành là công trình của Chúa Thánh Thần. Chính Chúa Thánh Thần mới có thể đi vào nơi mà lời khuyên không chạm tới được. Chính Ngài mới có thể làm mềm một trái tim đã cứng. Chính Ngài mới có thể biến một ký ức đau thành lòng thương xót. Chính Ngài mới có thể làm cho ta yêu người mà trước đây ta chỉ muốn tránh mặt.
Mỗi ngày, hãy cầu nguyện với Chúa Thánh Thần bằng lời rất đơn sơ: “Lạy Chúa Thánh Thần, xin hãy đốt cháy cái tôi lạnh giá trong con. Xin biến con thành ngọn lửa yêu thương trong cộng đoàn con.” Đừng đọc lời này như một công thức. Hãy đọc như một tiếng kêu. Vì có những vùng trong ta thật sự lạnh giá. Lạnh giá vì bị tổn thương. Lạnh giá vì thất vọng. Lạnh giá vì quá lâu không được yêu thương đúng cách. Lạnh giá vì đã phục vụ nhiều mà không được hiểu. Lạnh giá vì từng mở lòng rồi bị làm đau. Cái lạnh ấy không thể tan chỉ bằng lời nhắc nhở đạo đức. Cần lửa. Và lửa ấy là Chúa Thánh Thần.
Chúa Thánh Thần không biến đổi ta bằng phép màu ồn ào. Nhiều khi Ngài biến đổi rất âm thầm. Ngài đặt trong lòng ta một chút áy náy khi ta nói lời làm đau người khác. Ngài nhắc ta gửi một tin nhắn hỏi thăm. Ngài làm ta mềm lại khi đang muốn đáp trả gay gắt. Ngài giúp ta nhìn người kia không chỉ qua lỗi lầm của họ, mà qua nỗi đau họ đang mang. Ngài mở mắt ta để thấy rằng người chị em khó tính kia có thể cũng đang cô đơn. Người anh em lạnh lùng kia có thể cũng đang sợ bị tổn thương. Người bề trên nghiêm khắc kia có thể cũng đang gánh những áp lực mà ta không biết. Người trẻ có vẻ vô tâm kia có thể chưa bao giờ được dạy cách diễn tả tình thương.
Để Chúa Thánh Thần biến đổi cũng có nghĩa là để Ngài phá vỡ những nhãn dán ta đã dán lên người khác. “Chị ấy ích kỷ.” “Cha ấy khó gần.” “Em ấy vô trách nhiệm.” “Người đó chỉ biết mình.” Khi ta đóng khung người khác trong một câu kết luận, ta không còn cho họ cơ hội được lớn lên. Ta cũng không còn cho chính mình cơ hội được nhìn họ bằng ánh mắt của Chúa. Chúa Thánh Thần giúp ta nhận ra rằng không ai chỉ là lỗi lầm của họ. Không ai chỉ là một lần làm ta đau. Không ai chỉ là tính xấu mà ta thấy. Trong mỗi người vẫn có một nơi Chúa đang hoạt động. Có khi nơi ấy bị che khuất, bị vùi lấp, bị thương tích, nhưng vẫn còn đó. Chữa lành bắt đầu khi ta tin rằng người kia vẫn có thể được biến đổi, và chính ta cũng vậy.
Một cộng đoàn được Chúa Thánh Thần biến đổi sẽ không nhất thiết trở nên hoàn hảo. Vẫn có khác biệt. Vẫn có va chạm. Vẫn có những ngày mệt mỏi. Nhưng có một điều thay đổi: người ta không còn dễ dàng bỏ mặc nhau. Người ta biết quay lại. Biết xin lỗi. Biết cầu nguyện trước khi phản ứng. Biết phân định thay vì kết án. Biết lắng nghe thay vì chỉ phòng thủ. Biết hỏi: “Chúa muốn con làm gì trong tình huống này?” thay vì chỉ hỏi: “Tôi phải làm sao để bảo vệ mình?” Khi Chúa Thánh Thần ở giữa cộng đoàn, bầu khí sẽ khác. Không phải vì mọi người đều giống nhau, nhưng vì mọi người cùng để cho một Ngọn Lửa lớn hơn cái tôi của mình dẫn dắt.
BƯỚC 4 – HÀNH ĐỘNG NHỎ BÉ NHƯNG CHÂN THÀNH
Tình yêu không sống bằng khẩu hiệu. Cộng đoàn không được chữa lành bằng những bài nói thật hay nhưng không có hành động cụ thể. Có những người trong đời tu nghe rất nhiều bài giảng về yêu thương, đọc rất nhiều sách thiêng liêng, tham dự rất nhiều khóa thường huấn, nhưng vẫn không biết đem cho người bên cạnh một ly nước, một lời hỏi thăm, một sự hiện diện tử tế. Khoảng cách không tên thường được tạo nên bởi những thiếu sót nhỏ. Vì thế, nó cũng thường được chữa lành bằng những hành động nhỏ. Nhỏ nhưng thật. Nhỏ nhưng có tim. Nhỏ nhưng đến đúng lúc.
Một cái ôm thật có thể chữa lành nhiều hơn một bài diễn văn. Nhưng phải là cái ôm thật, không phải ôm xã giao. Một cái ôm thật là cái ôm không vội, không diễn, không gượng, không vì nghi thức, nhưng vì ta muốn nói với người kia: “Chị không cô đơn. Em ở đây.” Dĩ nhiên, trong đời tu, mọi cử chỉ thân mật cần sự trong sáng, quân bình, tôn trọng và phù hợp với bối cảnh. Nhưng đừng vì sợ hiểu lầm mà biến đời tu thành một nơi khô cứng, nơi mọi người chỉ biết đứng xa nhau bằng những câu chào chuẩn mực. Con người cần được chạm đến bằng lòng nhân hậu. Có những người không cần nhiều lời. Họ chỉ cần một bàn tay đặt nhẹ trên vai, một ánh mắt trìu mến, một cái nắm tay khi họ đang run rẩy vì đau buồn.
Một lời khen chân thành cũng có sức chữa lành. Không phải lời khen để lấy lòng. Không phải lời khen để đạt mục đích. Không phải lời khen có tính xã giao. Nhưng là lời khen xuất phát từ việc thật sự nhìn thấy điều tốt nơi người khác. “Hôm nay chị hát Thánh vịnh rất tâm tình.” “Em thấy cha đã rất kiên nhẫn trong buổi họp.” “Con cảm ơn chị vì âm thầm dọn nhà nguyện mỗi sáng.” “Em học được nơi chị sự trung thành trong những việc nhỏ.” Nhiều cộng đoàn nghèo lời khen đến mức người ta chỉ nghe thấy lỗi của mình chứ hiếm khi nghe thấy điều tốt nơi mình được nhìn nhận. Khi chỉ có góp ý mà không có nâng đỡ, trái tim sẽ mỏi mệt. Khi chỉ có phê bình mà không có biết ơn, cộng đoàn sẽ trở thành nơi ai cũng thủ thế.
Một bát cháo khi người kia ốm đôi khi còn thiêng liêng hơn một lời cầu nguyện rất dài nhưng thiếu hành động. Khi một người đau bệnh, họ rất nhạy cảm. Họ có thể nhớ rất lâu ai đã đến thăm mình, ai đã bỏ mặc mình, ai chỉ nhắn một câu rồi biến mất. Đời tu không thể chỉ là cùng nhau làm việc khi khỏe, nhưng phải là cùng nhau gánh đỡ khi yếu. Một bát cháo, một ly nước ấm, một viên thuốc đưa đúng giờ, một lần hỏi: “Chị cần em giúp gì không?”, có thể làm cho người bệnh cảm thấy mình vẫn thuộc về gia đình này. Và chính những điều ấy làm cho lời khấn cộng đoàn trở nên có thịt có xương.
Một tin nhắn đơn sơ cũng có thể mở lại một con đường: “Hôm nay em thấy chị mệt, con cầu nguyện cho chị.” Nhưng tin nhắn ấy phải đi kèm với một trái tim thật. Đừng biến công nghệ thành nơi thay thế cho sự hiện diện. Có khi tin nhắn là bước đầu, nhưng sau đó cần một cuộc gặp. Có khi lời hỏi thăm qua điện thoại là tốt, nhưng nếu ở cùng nhà mà chỉ nhắn tin, còn ngoài đời tránh mặt nhau, thì đó lại là dấu hiệu của khoảng cách. Hãy dùng tin nhắn để nối lại tương quan, chứ đừng dùng tin nhắn để khỏi phải nhìn vào mắt nhau.
Những hành động nhỏ bé nhưng chân thành cần được thực hiện đều đặn. Một lần tử tế có thể gây xúc động. Nhưng sự tử tế bền bỉ mới tạo văn hóa. Một cộng đoàn chữa lành là nơi lòng tốt không phải là biến cố hiếm hoi, mà là khí hậu thường ngày. Người ta quen hỏi thăm nhau. Quen giúp nhau. Quen cảm ơn nhau. Quen nhận ra nỗi mệt của nhau. Quen nói lời hiền. Quen để ý những người âm thầm. Quen đến gần người đang bị bỏ quên. Khi những hành động nhỏ được lặp lại với trái tim lớn, khoảng cách bắt đầu thu hẹp mà không cần ai tuyên bố.
BƯỚC 5 – NGHỆ THUẬT LẮNG NGHE
Lắng nghe không phải để trả lời, mà để hiểu. Đây là một trong những điều khó nhất trong đời sống cộng đoàn. Nhiều người tưởng mình đang lắng nghe, nhưng thật ra họ chỉ đang chờ đến lượt nói. Có người nghe để phản biện. Có người nghe để bắt lỗi. Có người nghe để tìm bằng chứng rằng mình đúng. Có người nghe với sẵn một định kiến: “Tôi biết rồi, chị ấy lúc nào cũng vậy.” Khi nghe như thế, người đối diện không được đón nhận. Họ chỉ bị phân tích, bị đánh giá, bị sửa chữa, bị xếp loại. Và khi không được lắng nghe, họ sẽ dần dần im lặng. Im lặng bên ngoài, nhưng bên trong xa dần.
Lắng nghe thật là đặt cái tôi xuống để người khác có chỗ hiện diện. Khi một chị em nói về nỗi buồn của mình, đừng vội giảng. Khi một người trẻ than mệt, đừng vội nói: “Đời tu là phải hy sinh.” Khi một người lớn tuổi kể lại chuyện cũ, đừng vội tỏ vẻ chán. Khi một người đang bức xúc, đừng vội dán nhãn họ là thiếu nhân đức. Hãy nghe. Nghe bằng mắt. Nghe bằng gương mặt. Nghe bằng sự thinh lặng ấm áp. Nghe bằng câu hỏi dịu dàng: “Điều đó làm chị đau nhiều lắm phải không?” “Em có muốn nói thêm không?” “Chị đang cần con làm gì cho chị lúc này?” Có những câu hỏi không giải quyết vấn đề ngay, nhưng mở ra một không gian an toàn để trái tim được thở.
Trong đời tu, chúng ta thường được huấn luyện để nói về Chúa, nhưng không phải lúc nào cũng được huấn luyện để nghe con người. Mà nếu không nghe con người, lời nói về Chúa có thể trở nên xa lạ. Chúa Giêsu là Đấng biết lắng nghe. Ngài nghe tiếng kêu của người mù bên vệ đường. Ngài nghe nỗi xấu hổ âm thầm của người phụ nữ bị băng huyết. Ngài nghe sự hoang mang của Nicôđêmô trong đêm tối. Ngài nghe câu chuyện dài của hai môn đệ Emmau trước khi giải thích Kinh Thánh cho họ. Ngài không áp đặt sự thật như một hòn đá ném vào người khác. Ngài đồng hành, lắng nghe, rồi mới mở mắt họ ra.
Lắng nghe cũng là một hình thức khổ chế. Vì khi nghe, ta phải kiềm chế nhu cầu sửa sai ngay lập tức. Ta phải chịu đựng sự lộn xộn trong câu chuyện của người khác. Ta phải kiên nhẫn với những cảm xúc chưa được sắp xếp. Ta phải chấp nhận rằng người kia có thể nhìn sự việc khác mình. Ta phải để cho họ được nói hết trước khi ta kết luận. Đây là sự khổ chế rất thật. Có người ăn chay được, thức khuya cầu nguyện được, làm việc nặng được, nhưng không chịu nổi việc lắng nghe một người mình không thích trong 20 phút. Vậy thì lắng nghe chính là nơi cái tôi được thanh luyện.
Một cộng đoàn biết lắng nghe sẽ bớt những hiểu lầm không cần thiết. Nhiều xung đột không đến từ ác ý, mà từ việc người ta chưa nghe nhau đủ. Một câu nói bị hiểu sai. Một thái độ bị giải thích theo hướng tiêu cực. Một quyết định của bề trên bị nhìn như sự áp đặt, trong khi đàng sau có nhiều lý do chưa được chia sẻ. Một phản ứng của người trẻ bị cho là hỗn, trong khi thật ra đó là tiếng kêu của một tâm hồn đang quá tải. Khi cộng đoàn có nơi để lắng nghe, nhiều cơn bão được hóa giải trước khi thành đổ vỡ.
Nhưng lắng nghe không có nghĩa là dung túng mọi điều sai. Lắng nghe không loại trừ sửa dạy. Lắng nghe không có nghĩa là ai muốn nói gì cũng được, ai cảm thấy gì cũng đúng tuyệt đối. Lắng nghe là bước đầu để hiểu đúng, rồi mới phân định đúng, sửa đúng, chữa đúng. Một lời sửa dạy sau khi lắng nghe sẽ khác với một lời sửa dạy vội vàng. Nó có nhiều lòng thương hơn. Nó ít làm người khác phòng thủ hơn. Nó không chỉ nhằm thắng lý, mà nhằm cứu tương quan.
BƯỚC 6 – CẦU NGUYỆN CHO NHAU
Có những người ta chưa thể nói chuyện được, nhưng ta có thể cầu nguyện cho họ. Có những vết thương chưa thể chạm vào, nhưng ta có thể đặt trước mặt Chúa. Có những tương quan chưa thể nối lại ngay, nhưng ta có thể bắt đầu bằng việc gọi tên người ấy trong lời cầu nguyện. Cầu nguyện cho nhau là một trong những con đường âm thầm nhất nhưng mạnh mẽ nhất để chữa lành cộng đoàn. Khi ta cầu nguyện thật lòng cho một người, ta không thể tiếp tục ghét họ như cũ. Khi ta đưa người ấy vào trước mặt Chúa mỗi ngày, ánh nhìn của ta về họ dần dần thay đổi. Ta bắt đầu thấy họ không chỉ là người làm ta đau, mà là một linh hồn được Chúa yêu. Một người cũng đang chiến đấu. Một người cũng cần được cứu. Một người cũng có những vết thương, những sợ hãi, những bất toàn.
Mỗi tu sĩ hãy nhận “con cái” thiêng liêng trong cộng đoàn để cầu nguyện riêng mỗi ngày. Điều này rất đẹp. Không phải nhận theo kiểu kiểm soát, soi xét, hay can thiệp vào đời riêng của nhau, nhưng nhận trong âm thầm trước Chúa. Ví dụ, mỗi tháng, mỗi người có thể bốc thăm tên một chị em, một anh em, một cha, một thầy trong cộng đoàn để cầu nguyện đặc biệt. Không cần người kia biết. Mỗi ngày dâng một kinh, một hy sinh nhỏ, một việc lành cho người ấy. Khi thấy người ấy mệt, cầu nguyện. Khi nghe người ấy bị phê bình, cầu nguyện. Khi chính mình khó chịu với người ấy, càng cầu nguyện hơn. Cầu nguyện như thế sẽ làm tan dần sự cứng cỏi trong lòng.
Cầu nguyện cho nhau cũng giúp cộng đoàn đi từ não trạng phán xét sang não trạng chuyển cầu. Thay vì nói: “Chị ấy thật khó chịu”, ta nói: “Lạy Chúa, xin chữa lành điều gì đang làm chị ấy khó chịu.” Thay vì nói: “Em ấy vô trách nhiệm”, ta nói: “Lạy Chúa, xin giúp em ấy trưởng thành hơn, và xin cho con biết nâng đỡ em ấy đúng cách.” Thay vì nói: “Bề trên không hiểu chúng con”, ta nói: “Lạy Chúa, xin ban ơn khôn ngoan và sức mạnh cho bề trên của chúng con.” Cách nói thay đổi, trái tim thay đổi. Trái tim thay đổi, bầu khí thay đổi.
Nhưng cầu nguyện cho nhau phải đi kèm với sự thật. Đừng dùng cầu nguyện như một cách trốn tránh trách nhiệm. Không thể nói: “Tôi cầu nguyện cho chị” trong khi biết chị đang cần mình đến thăm mà mình cố tình không đến. Không thể nói: “Tôi dâng mọi sự cho Chúa” trong khi mình cần xin lỗi mà lại không xin lỗi. Không thể nói: “Chúa sẽ chữa lành” trong khi mình tiếp tục gieo lời nói độc hại. Cầu nguyện thật sẽ dẫn đến hành động thật. Nếu cầu nguyện mà ta vẫn lạnh lùng như cũ, có lẽ ta chưa để lời cầu nguyện chạm vào mình.
Cộng đoàn cầu nguyện cho nhau sẽ trở thành một mạng lưới ân sủng. Người này nâng người kia trong vô hình. Người mạnh nâng người yếu. Người vui nâng người buồn. Người đang bình an nâng người đang bão tố. Có những ngày, ta đứng vững không phải vì ta mạnh, mà vì có ai đó đang âm thầm cầu nguyện cho ta. Có những cơn cám dỗ ta vượt qua được không phải vì ta giỏi, mà vì có một người chị em đã dâng hy sinh cho ta. Có những lúc cộng đoàn không tan vỡ không phải vì mọi người khéo léo, mà vì có những tâm hồn âm thầm quỳ trước Chúa, xin Ngài giữ lấy gia đình thiêng liêng này.
BƯỚC 7 – XÂY DỰNG VĂN HÓA “SỐNG CHO NHAU”
Chữa lành không chỉ là giải quyết một vài mâu thuẫn riêng lẻ. Chữa lành sâu xa là xây dựng một văn hóa mới. Văn hóa là điều lặp đi lặp lại đến mức trở thành tự nhiên. Nếu trong cộng đoàn, người ta quen im lặng lạnh lùng, đó là văn hóa. Nếu người ta quen nói sau lưng, đó là văn hóa. Nếu người ta quen dùng điện thoại trong bữa ăn và không nhìn nhau, đó là văn hóa. Nếu người ta quen chỉ gặp nhau khi có công việc, đó là văn hóa. Vậy muốn chữa lành, không chỉ cần một vài cá nhân tốt hơn, mà cần một lối sống chung tốt hơn. Cần xây dựng văn hóa “sống cho nhau”.
Văn hóa sống cho nhau bắt đầu từ những sắp xếp cụ thể. Hãy đề xuất với bề trên những giờ “chia sẻ trái tim” không định kỳ. Không phải buổi họp để kiểm điểm. Không phải nơi phê bình nhau. Không phải chương trình nặng nề với biên bản và kết luận. Nhưng là một không gian an toàn để người ta nói về đời sống thật của mình: “Dạo này tôi mệt.” “Tôi cảm thấy cô đơn.” “Tôi cần cộng đoàn cầu nguyện cho tôi.” “Tôi đã bị tổn thương khi nghe câu nói ấy.” “Tôi biết ơn chị vì điều này.” Những buổi chia sẻ như thế cần được hướng dẫn khôn ngoan, trong bầu khí cầu nguyện, tôn trọng, kín đáo. Không ai bị ép phải nói. Không ai bị châm chọc sau khi nói. Không ai bị dùng lời chia sẻ của mình làm vũ khí chống lại mình. Nếu không có sự an toàn, người ta sẽ không mở lòng. Và nếu không mở lòng, cộng đoàn chỉ còn trao đổi công việc, không trao đổi sự sống.
Bữa ăn chung không dùng điện thoại cũng là một thực hành rất cần thiết. Bữa ăn trong đời tu không chỉ để nạp năng lượng. Bữa ăn là nơi xây dựng tình huynh đệ. Nhưng ngày nay, điện thoại có thể biến một bàn ăn chung thành nhiều hòn đảo riêng. Mỗi người cúi xuống màn hình, cười với người ở xa, nhưng im lặng với người ngồi bên cạnh. Biết bao khoảng cách bắt đầu từ đó. Hãy tập đặt điện thoại xuống. Nhìn nhau. Hỏi nhau. Kể một câu chuyện nhỏ. Cười với nhau. Quan tâm đến người ăn ít hơn mọi ngày. Nhận ra ai vắng mặt. Một bữa ăn không điện thoại có thể trở thành một bí tích nhỏ của sự hiện diện: tôi ở đây với chị, với anh, với cộng đoàn này, bằng cả thân xác và trái tim tôi.
Mỗi tháng một buổi “gia đình” cũng rất quan trọng. Không chương trình. Không diễn văn. Không thành tích. Chỉ ngồi với nhau. Có thể uống trà. Có thể ăn một món đơn sơ. Có thể kể chuyện vui. Có thể hát với nhau. Có thể chia sẻ một kỷ niệm ơn gọi. Có thể nhớ lại ngày đầu vào dòng. Có thể cầu nguyện ngắn rồi trò chuyện. Đừng xem thường những buổi như thế. Đời tu không chỉ sống bằng sứ vụ, mà còn sống bằng tình thân. Nếu cộng đoàn chỉ biết làm việc, họ sẽ dần trở thành đồng nghiệp. Nếu chỉ biết họp hành, họ sẽ dần trở thành một cơ cấu. Nếu chỉ biết thi hành bổn phận, họ sẽ dần trở thành những người ở trọ trong cùng một nhà. Nhưng nếu biết ngồi với nhau, vui với nhau, khóc với nhau, nhớ nhau, đỡ nhau, cộng đoàn mới thật sự là gia đình.
Văn hóa sống cho nhau cũng đòi hỏi bề trên phải trở thành người giữ lửa. Bề trên không chỉ quản lý công việc, phân chia nhiệm vụ, nhắc nhở kỷ luật. Bề trên còn phải để ý bầu khí của nhà. Ai đang bị cô lập? Ai ít nói hơn trước? Ai có dấu hiệu kiệt sức? Ai đang được giao quá nhiều việc? Ai đang bị hiểu lầm? Ai cần được nghỉ? Ai cần được lắng nghe? Một bề trên tốt không đợi đến khi người dưới quyền gục ngã mới quan tâm. Một bề trên tốt biết đọc những dấu hiệu âm thầm. Biết tạo cơ hội cho người ta gặp nhau. Biết ngăn chặn văn hóa nói xấu. Biết bảo vệ người yếu. Biết sửa dạy người sai mà không làm họ mất phẩm giá. Biết xin lỗi cộng đoàn khi mình thiếu sót. Khi bề trên khiêm nhường, cộng đoàn dễ khiêm nhường. Khi bề trên biết lắng nghe, cộng đoàn học lắng nghe. Khi bề trên sống cho người khác, cộng đoàn được mời gọi sống cho nhau.
Tuy nhiên, văn hóa sống cho nhau không thể chỉ đặt lên vai bề trên. Mỗi thành viên là một người giữ lửa. Đừng nói: “Khi nào bề trên thay đổi, cộng đoàn mới thay đổi.” Đừng nói: “Khi nào người kia dễ thương hơn, tôi mới mở lòng.” Đừng nói: “Khi nào có chương trình chính thức, tôi mới sống tình huynh đệ.” Hãy bắt đầu từ chỗ mình đứng. Một người có thể làm bầu khí dịu lại bằng sự hiền lành. Một người có thể làm bàn ăn ấm hơn bằng một câu hỏi tử tế. Một người có thể làm nhà nguyện sâu hơn bằng sự cầu nguyện âm thầm. Một người có thể làm người đau bệnh bớt cô đơn bằng một lần thăm hỏi. Một người có thể ngăn một cuộc nói xấu bằng cách không tham gia. Một người có thể mở đường hòa giải bằng một câu: “Chúng ta đừng nói sau lưng nữa, nếu cần thì mình gặp trực tiếp trong yêu thương.”
Văn hóa sống cho nhau là văn hóa của Tin Mừng. Chúa Giêsu không lập một nhóm môn đệ để họ chỉ làm việc cho hiệu quả. Ngài lập một cộng đoàn để họ yêu thương nhau, và qua tình yêu ấy, thế gian nhận ra họ là môn đệ của Ngài. Dấu chỉ của đời tu không chỉ là áo dòng, lời khấn, giờ kinh, sứ vụ, bằng cấp, cơ sở, hay các chương trình. Dấu chỉ sâu nhất là tình yêu. Nếu người ta bước vào một tu viện và cảm nhận được sự bình an, sự dịu dàng, sự nâng đỡ, sự chân thành, thì chính bầu khí ấy đã là một lời rao giảng. Ngược lại, nếu người ta thấy lạnh lẽo, chia rẽ, ganh tị, nói xấu, sợ hãi, thì dù cộng đoàn có làm nhiều việc đạo đức, lời chứng vẫn bị thương tổn.
KẾT
Bảy bước chữa lành này không phải là một công thức thần kỳ. Không phải cứ làm đủ bảy bước là mọi vết thương biến mất ngay. Chữa lành là một hành trình dài. Có lúc tiến. Có lúc lùi. Có lúc tưởng đã tha thứ rồi, nhưng vết đau lại nhói lên. Có lúc đã quyết tâm yêu thương, nhưng gặp một câu nói vô ý lại muốn đóng cửa lòng. Đừng nản. Chúa không đòi ta hoàn hảo trong một ngày. Chúa mời ta trung thành từng bước nhỏ. Hôm nay nhìn nhận. Hôm nay chết đi một chút. Hôm nay xin Chúa Thánh Thần đốt lửa. Hôm nay làm một việc tử tế. Hôm nay lắng nghe thêm một chút. Hôm nay cầu nguyện cho một người khó thương. Hôm nay góp phần xây dựng văn hóa sống cho nhau. Chỉ vậy thôi. Nhưng nếu mỗi ngày đều có một chút như vậy, cộng đoàn sẽ dần dần đổi khác.
Khoảng cách không tên được tạo nên âm thầm, nên nó cũng thường được chữa lành âm thầm. Một ngày nào đó, ta sẽ nhận ra bầu khí đã nhẹ hơn. Những ánh mắt bớt tránh né. Những lời chào có hồn hơn. Bữa ăn có tiếng cười hơn. Giờ cầu nguyện chung bớt máy móc hơn. Người bệnh được thăm nom tự nhiên hơn. Người yếu được nâng đỡ tế nhị hơn. Người sai được sửa trong yêu thương hơn. Người cô đơn được nhìn thấy hơn. Và khi ấy, cộng đoàn không còn chỉ là nơi ta ở, mà là nơi ta thuộc về.
Đời tu không miễn trừ chúng ta khỏi vết thương. Nhưng đời tu cho chúng ta một con đường chữa lành trong Chúa. Chúng ta không tự cứu mình bằng ý chí riêng. Chúng ta được chữa lành bởi Đấng đã mang lấy mọi khoảng cách trên thập giá. Trên thập giá, Chúa Giêsu đã đi vào khoảng cách lớn nhất: khoảng cách giữa tội nhân và Thiên Chúa, giữa kẻ phản bội và lòng thương xót, giữa sự chết và sự sống. Và bằng tình yêu đến cùng, Ngài đã nối lại tất cả.
Vì thế, đừng sợ bắt đầu. Đừng đợi người khác bắt đầu. Đừng đợi cộng đoàn hoàn hảo rồi mới yêu thương. Đừng đợi trái tim hết đau rồi mới mở ra. Hãy bắt đầu bằng một lời cầu nguyện rất nhỏ: “Lạy Chúa, xin chữa lành khoảng cách trong con.” Rồi hãy bước một bước rất nhỏ về phía người khác. Một bước thôi. Nhưng bước ấy, nếu được đặt trong ân sủng, có thể là khởi đầu của một mùa Phục Sinh mới cho cả cộng đoàn.
PHẦN 6: CÂU CHUYỆN THẬT: CHÍN MẢNH ĐỜI TRONG ĐỜI TU – KHI KHOẢNG CÁCH KHÔNG TÊN ĐƯỢC CHỮA LÀNH
Có những câu chuyện trong đời tu không bao giờ được ghi vào biên niên sử của nhà dòng. Không ai treo lên bảng thông báo. Không ai đọc trong giờ cơm. Không ai nhắc lại trong ngày lễ bổn mạng hay dịp mừng ngân khánh, kim khánh. Nhưng chính những câu chuyện ấy lại âm thầm làm nên lịch sử thật của một cộng đoàn: lịch sử của nước mắt, của hiểu lầm, của cô đơn, của những đêm không ngủ, của những lời xin lỗi nghẹn lại trong cổ họng, của những cái ôm đến muộn, và trên hết, của ân sủng Chúa đã len vào đúng lúc con người tưởng như không còn gì để cứu vãn.
Những câu chuyện dưới đây đã được thay tên, thay một vài chi tiết phụ để giữ kín danh tính và bảo vệ sự riêng tư của các nhân vật. Nhưng nỗi đau thì thật. Nước mắt thì thật. Sự cô đơn thì thật. Sự can thiệp của Chúa cũng thật. Và có lẽ, khi đọc những câu chuyện này, ai đó trong đời tu sẽ nhận ra bóng dáng mình. Một người đang im lặng. Một người đang muốn bỏ cuộc. Một người đang mỏi mệt vì phải tỏ ra mạnh mẽ. Một người đang sống chung với cộng đoàn nhưng trong lòng đã âm thầm rời khỏi cộng đoàn từ lâu. Và cũng có thể, ai đó sẽ nghe được lời Chúa nói rất khẽ: “Con ơi, đừng đi xa nữa. Hãy trở về. Hãy bắt đầu lại. Ta vẫn đang ở đây.”
CÂU CHUYỆN THỨ NHẤT: NGƯỜI TU SĨ NAM BỎ DÒNG VÌ CÔ ĐƠN
Anh tên là Phêrô. Tên thật đã được thay đổi. Anh vào dòng khi vừa tròn hai mươi tuổi. Ngày mặc áo dòng lần đầu, anh khóc. Anh khóc không phải vì buồn, nhưng vì hạnh phúc. Anh nói với một người bạn thân: “Từ hôm nay, tôi có một gia đình mới. Tôi không còn thuộc về mình nữa. Tôi thuộc về Chúa và thuộc về anh em.” Câu nói ấy khi nghe qua rất đẹp. Nhưng nhiều năm sau, cũng chính anh đã viết trong lá thư cuối cùng gửi cho bề trên: “Con không bỏ Chúa. Con chỉ không chịu nổi cảm giác cô đơn trong chính ngôi nhà mà con từng gọi là gia đình.”
Những năm đầu của Phêrô rất sốt sắng. Anh làm việc gì cũng nhanh, cũng nhiệt tình, cũng hết lòng. Ai nhờ gì anh cũng làm. Anh có khả năng âm nhạc, biết chơi đàn, biết tập hát, biết thiết kế, biết phụ trách thiếu nhi. Các cha, các thầy, các anh em đều nhận xét: “Thằng này được. Có lửa.” Chính vì “có lửa”, anh được trao rất nhiều việc. Ban đầu anh vui. Anh nghĩ: “Mình được tin tưởng.” Nhưng dần dần, việc nhiều hơn cầu nguyện. Trách nhiệm nhiều hơn chia sẻ. Thành tích nhiều hơn tình huynh đệ. Anh trở thành người luôn có mặt khi cộng đoàn cần, nhưng không ai có mặt khi anh cần cộng đoàn.
Có một tối, sau một ngày làm việc kiệt sức, Phêrô ngồi một mình trong nhà nguyện. Đèn nhà nguyện đã tắt bớt. Nhà dòng yên lặng. Anh quỳ trước Nhà Tạm nhưng không đọc được một kinh nào. Anh chỉ thở. Rồi nước mắt chảy xuống. Anh nói rất nhỏ: “Chúa ơi, con mệt quá.” Đúng lúc ấy, một anh em đi ngang qua cửa nhà nguyện. Người ấy thấy Phêrô, nhưng chỉ nhìn thoáng qua rồi đi tiếp. Có thể người ấy nghĩ: “Chắc nó đang cầu nguyện.” Nhưng thật ra, Phêrô đang vỡ ra từng mảnh. Anh cần một bàn tay đặt lên vai. Anh cần một câu rất đơn giản: “Em ổn không?” Nhưng câu ấy không đến.
Cô đơn trong đời tu nguy hiểm ở chỗ nó không luôn luôn ồn ào. Nó không nhất thiết khiến người ta nổi loạn ngay. Nó làm người ta khô dần. Ban đầu chỉ là bớt nói. Sau đó là bớt chia sẻ. Rồi bớt cầu nguyện chung với lòng sốt mến. Rồi bớt tin rằng cộng đoàn là nơi mình được yêu thương. Phêrô vẫn làm việc, vẫn hát lễ, vẫn cười, vẫn đăng những câu Lời Chúa lên mạng xã hội. Người ngoài nhìn vào tưởng anh rất ổn. Nhưng trong lòng, anh đã bắt đầu nói một câu rất nguy hiểm: “Không ai cần biết tôi đau.”
Một lần, anh bị phê bình trước mặt nhiều người vì một chương trình thiếu nhi bị trục trặc. Lỗi không hoàn toàn do anh. Nhưng anh im lặng. Sau đó, trong bữa cơm, mọi người vẫn nói chuyện bình thường. Không ai nhắc lại. Không ai hỏi anh có buồn không. Không ai phân biệt giữa sửa lỗi công việc và chữa lành một con người bị tổn thương. Đêm đó, anh viết trong nhật ký: “Con đã dâng tuổi trẻ cho Chúa, nhưng sao con thấy mình giống một nhân viên hơn là một người anh em?”
Điều đau nhất không phải là anh bị la. Điều đau nhất là sau khi bị la, anh bị bỏ mặc. Trong nhiều cộng đoàn, người ta tưởng chỉ cần góp ý đúng là đủ. Nhưng có những góp ý dù đúng cũng có thể làm rách một trái tim nếu thiếu tình thương. Sự thật không có lòng thương xót có thể biến thành con dao. Kỷ luật không có tình huynh đệ có thể biến thành bức tường. Và một người tu sĩ trẻ, nếu liên tục chỉ nghe mình sai mà không bao giờ được nghe mình vẫn được yêu, sẽ có ngày tự hỏi: “Vậy tôi còn ở đây để làm gì?”
Phêrô rời dòng sau tám năm. Ngày anh đi, nhiều người ngạc nhiên. Có người nói: “Tiếc quá, nó có khả năng.” Có người nói: “Chắc ơn gọi không bền.” Có người nói: “Thời nay người trẻ yếu đuối.” Nhưng ít ai dám hỏi: “Chúng ta đã yêu thương anh ấy đủ chưa?” Bề trên của anh sau này thú nhận trong một buổi chia sẻ riêng: “Tôi cứ nghĩ nó mạnh. Tôi không biết nó cô đơn đến vậy.” Câu nói đó nghe đau. Vì nhiều khi trong cộng đoàn, người có vẻ mạnh nhất lại là người ít được chăm sóc nhất. Người luôn giúp người khác lại là người không ai nghĩ cần được giúp. Người hay cười lại là người khóc nhiều nhất khi ở một mình.
Nhưng câu chuyện của Phêrô không kết thúc trong bóng tối. Sau khi rời dòng, anh không bỏ Chúa. Một thời gian dài anh không dám đi lễ ở nhà thờ quen vì sợ người ta hỏi. Anh làm công việc bình thường, sống âm thầm. Một ngày nọ, trong một thánh lễ chiều, bài Tin Mừng nói về hai môn đệ trên đường Emmau. Khi nghe câu: “Đức Giêsu tiến đến gần và cùng đi với họ”, anh bật khóc. Anh nhận ra, ngay cả khi anh rời khỏi “Giêrusalem” của đời tu, Chúa vẫn không rời khỏi anh. Chúa đi theo anh trên con đường thất vọng. Chúa không hỏi trước tiên: “Tại sao con bỏ dòng?” Chúa hỏi: “Các anh vừa đi vừa trao đổi với nhau về chuyện gì vậy?” Nghĩa là Chúa muốn nghe nỗi đau trước khi sửa lại hướng đi.
Vài năm sau, Phêrô viết một lá thư cho cộng đoàn cũ. Anh không trách móc. Anh chỉ nói: “Con xin lỗi vì đã ra đi trong im lặng. Nhưng con cũng xin cộng đoàn đừng để một anh em nào khác phải im lặng như con.” Lá thư ấy được đọc trong một buổi tĩnh tâm nội bộ. Nhiều người khóc. Từ đó, cộng đoàn bắt đầu có một thay đổi nhỏ: mỗi tháng một lần, các anh em không họp công việc, không báo cáo thành tích, nhưng chỉ ngồi lại hỏi nhau: “Tháng này, tâm hồn anh em thế nào?” Ban đầu rất ngượng. Có người cười trừ. Có người nói qua loa. Nhưng dần dần, băng bắt đầu tan.
Bài học của câu chuyện này rất sâu: một người có thể rời dòng không phải vì mất đức tin, mà vì không còn cảm thấy mình được nhìn thấy. Đời tu không chỉ cần luật, cần giờ kinh, cần công việc, cần sứ vụ. Đời tu cần ánh mắt huynh đệ. Cần một câu hỏi đúng lúc. Cần một người đủ nhạy để nhận ra khi anh em mình cười mà mắt không sáng. Và cách Chúa can thiệp đôi khi không phải là giữ một người ở lại bằng mọi giá, mà là dùng chính sự ra đi đau đớn ấy để đánh thức những người còn ở lại.
CÂU CHUYỆN THỨ HAI: VỊ BỀ TRÊN PHÁ BĂNG CỘNG ĐOÀN BẰNG CHÍNH SỰ YẾU ĐUỐI CỦA MÌNH
Cộng đoàn ấy có mười hai người. Bên ngoài nhìn vào, mọi sự rất trật tự. Giờ kinh đúng. Thánh lễ đúng. Công việc đúng. Sổ sách đúng. Nhà cửa sạch sẽ. Khách đến ai cũng khen: “Cộng đoàn này nề nếp quá.” Nhưng bên trong, không khí lạnh như một căn phòng đóng kín lâu ngày. Mọi người lịch sự với nhau, nhưng không thân. Nói chuyện công việc thì được, nói chuyện trái tim thì không. Khi ăn cơm, mỗi người nói vài câu xã giao rồi im lặng. Khi họp cộng đoàn, ai cũng phát biểu cẩn thận, không ai dám nói thật. Bình an bên ngoài che giấu một sự xa cách bên trong.
Bề trên cộng đoàn là cha Giuse. Cha nổi tiếng nghiêm túc, có trách nhiệm, làm việc rất kỹ. Nhưng cha cũng là người ít biểu lộ cảm xúc. Anh em kính cha, nhưng sợ cha nhiều hơn gần cha. Cha nói gì mọi người nghe. Cha phân công gì mọi người làm. Nhưng không ai dám đến gõ cửa phòng cha chỉ để nói: “Thưa cha, con đang buồn.” Chính cha cũng không biết điều đó. Cha nghĩ: “Cộng đoàn ổn. Không ai gây chuyện. Không ai chống đối. Mọi việc chạy đều.” Nhưng ổn không có nghĩa là sống. Không gây chuyện không có nghĩa là yêu thương. Im lặng không có nghĩa là bình an.
Một biến cố xảy ra. Một thầy trẻ trong cộng đoàn xin chuyển đi nơi khác. Lý do chính thức là “để phù hợp hơn với sứ vụ”. Nhưng khi nói chuyện riêng với cha giám tỉnh, thầy bật khóc và nói: “Con sống ở đây mà như sống trong nhà trọ. Con không ghét ai. Nhưng con không thấy mình thuộc về nơi này.” Lời ấy được chuyển lại cho cha Giuse. Ban đầu cha đau. Rồi cha tự ái. Cha nghĩ: “Mình lo cho cộng đoàn bao nhiêu thứ, vậy mà còn nói như thế.” Nhưng trong giờ chầu tối hôm đó, khi nhìn lên Thánh Giá, cha bỗng nghe trong lòng một câu hỏi: “Con lo cho nhà của Ta, nhưng con có yêu những người trong nhà của Ta không?”
Câu hỏi ấy đánh vào tận đáy lòng. Cha Giuse về phòng, không ngủ được. Lần đầu tiên sau nhiều năm làm bề trên, cha lấy giấy ra viết tên từng anh em trong cộng đoàn. Bên cạnh mỗi tên, cha tự hỏi: “Tôi có biết người này đang đau điều gì không? Tôi có biết người này đang sợ điều gì không? Tôi có biết người này đang cần được nâng đỡ ở đâu không?” Cha giật mình vì hầu hết câu trả lời là không. Cha biết ai phụ trách tài chính. Cha biết ai phụ trách phụng vụ. Cha biết ai dạy giáo lý. Cha biết ai trực nhà khách. Nhưng cha không biết trái tim họ đang ở mùa nào.
Tuần sau, trong buổi họp cộng đoàn, thay vì bắt đầu bằng chương trình công việc, cha Giuse đặt cây bút xuống, im lặng khá lâu rồi nói: “Hôm nay, tôi xin lỗi anh em.” Cả phòng lặng đi. Không ai nghĩ một bề trên như cha lại mở đầu như thế. Cha nói tiếp: “Tôi đã điều hành cộng đoàn như điều hành một bộ máy. Tôi lo mọi việc chạy đúng, nhưng tôi đã không đủ gần anh em. Tôi sợ sự lộn xộn, nên tôi kiểm soát. Tôi sợ sai sót, nên tôi nghiêm khắc. Tôi sợ bị đánh giá là bề trên yếu, nên tôi giấu sự yếu đuối của mình. Và có lẽ vì tôi giấu mình, nên anh em cũng phải giấu lòng mình.”
Nói đến đó, cha nghẹn. Một vị bề trên lớn tuổi, nghiêm nghị, quen ra quyết định, bỗng rơi nước mắt trước mặt anh em. Không phải nước mắt diễn xuất. Không phải nước mắt để gây xúc động. Đó là nước mắt của một người cuối cùng dám cởi áo giáp. Cha nói: “Tôi cũng cô đơn. Có những đêm tôi không biết chia sẻ với ai. Tôi sợ mình không đủ tốt. Tôi sợ cộng đoàn thất bại dưới trách nhiệm của tôi. Và vì sợ, tôi đã trở nên khô cứng.”
Không khí trong phòng thay đổi. Một thầy trẻ cúi mặt khóc. Một cha khác vốn ít nói bỗng thưa: “Con cũng xin lỗi cha. Con đã phán xét cha nhiều. Con nghĩ cha lạnh lùng. Con không biết cha cũng đau.” Rồi người này đến người khác bắt đầu nói. Không phải ai cũng nói nhiều. Nhưng chỉ cần một khe nhỏ mở ra, ánh sáng đã bắt đầu vào. Buổi họp hôm ấy kéo dài hơn ba tiếng. Không có kế hoạch nào được thông qua. Không có biên bản hoàn chỉnh. Nhưng có một điều lớn hơn đã xảy ra: cộng đoàn bắt đầu trở lại thành gia đình.
Sau buổi ấy, cha Giuse thay đổi cách lãnh đạo. Cha vẫn giữ kỷ luật, nhưng bớt dùng giọng ra lệnh. Cha vẫn sửa lỗi, nhưng trước khi sửa, cha hỏi: “Con đang mệt không?” Cha lập một giờ gọi là “giờ Emmaus” mỗi tuần, nơi anh em có thể chia sẻ không phải để tranh luận, nhưng để lắng nghe. Quy định rất đơn giản: không cắt lời, không giải thích thay, không dùng điều người khác chia sẻ để chống lại họ sau này. Ban đầu, mọi người chưa quen. Nhưng dần dần, những câu chuyện bị chôn kín bắt đầu được nói ra. Có người nói về nỗi nhớ gia đình. Có người nói về cảm giác thua kém. Có người nói về cám dỗ rời bỏ ơn gọi. Có người thú nhận mình đang cầu nguyện rất khô khan.
Điều kỳ diệu là khi vị bề trên dám yếu, cộng đoàn không sụp đổ. Trái lại, cộng đoàn trở nên thật hơn. Người ta thường nghĩ bề trên phải luôn mạnh, luôn chắc, luôn đúng, luôn vững. Nhưng Tin Mừng cho thấy quyền bính Kitô giáo không phải là quyền bính của chiếc mặt nạ, mà là quyền bính của người mục tử biết mang mùi chiên và biết để chiên thấy mình cũng cần được Chúa cứu. Khi bề trên giả vờ hoàn hảo, cộng đoàn học cách giả vờ. Khi bề trên dám khiêm tốn, cộng đoàn học cách thật lòng.
Bài học ở đây rất lớn: sự yếu đuối được đặt trong Chúa không làm mất uy tín, nhưng làm nảy sinh hiệp thông. Một cộng đoàn không cần một bề trên vô cảm như đá. Cộng đoàn cần một người đủ trưởng thành để không dùng quyền lực che giấu nỗi sợ, đủ khiêm nhường để xin lỗi, đủ tin vào Chúa để biết rằng sự thật không phá hủy cộng đoàn nếu sự thật được nói trong tình yêu. Chúa đã can thiệp vào cộng đoàn ấy không bằng một phép lạ ồn ào, nhưng bằng một giọt nước mắt thật của người đứng đầu.
CÂU CHUYỆN THỨ BA: HAI CHỊ EM TỪNG GHÉT NHAU CAY ĐẮNG, GIỜ TRỞ THÀNH BẠN THÂN NHẤT
Chị Anna và chị Têrêsa sống cùng một cộng đoàn nữ tu ở miền Nam. Hai chị cùng tuổi, cùng khấn một năm, cùng có khả năng, cùng được nhiều người quý. Chính sự “cùng” ấy ban đầu làm họ gần nhau, nhưng sau lại trở thành nguồn gốc của so sánh. Anna hoạt bát, nói chuyện duyên, dễ kết nối với giáo dân. Têrêsa trầm hơn, sâu sắc, làm việc âm thầm nhưng rất chắc chắn. Bề trên thường khen Anna trước mặt mọi người vì chị nhanh nhẹn. Giáo dân thường tìm Anna để nhờ việc này việc kia. Têrêsa bắt đầu cảm thấy mình bị lu mờ. Còn Anna lại nghĩ Têrêsa lạnh lùng, khó gần, hay xét nét.
Sự ghét nhau trong đời tu ít khi bắt đầu bằng một cuộc chiến lớn. Nó thường bắt đầu bằng những vết xước nhỏ. Một ánh mắt. Một câu nói nửa đùa nửa thật. Một lần không được mời tham gia. Một lời khen dành cho người kia. Một sự im lặng bị hiểu lầm. Một ngày nọ, trong giờ chuẩn bị lễ, Anna sửa lại bình hoa mà Têrêsa đã cắm. Têrêsa thấy vậy thì đau. Chị nghĩ: “Chị ấy coi thường mình.” Anna thì nghĩ đơn giản: “Mình chỉ chỉnh cho đẹp hơn.” Không ai nói ra. Nhưng từ hôm đó, lòng Têrêsa có một cái gai.
Cái gai ấy lớn dần. Têrêsa bắt đầu để ý từng lỗi nhỏ của Anna. Anna nói hơi lớn, chị khó chịu. Anna cười với giáo dân, chị nghĩ: “Làm màu.” Anna được bề trên nhờ dẫn chương trình, chị nghĩ: “Lại được chọn.” Còn Anna cũng cảm nhận Têrêsa không ưa mình. Thế là Anna tự vệ bằng cách tránh mặt. Hai người vẫn chào nhau, vẫn đọc kinh chung, vẫn đứng chung trong ca đoàn, nhưng trong lòng đã dựng tường. Có lúc, chỉ cần nghe tiếng dép của người kia ngoài hành lang, tim đã nặng lại.
Một lần, cộng đoàn tổ chức tĩnh tâm tháng. Cha giảng phòng mời mỗi người viết ra tên một người mình đang khó yêu nhất. Têrêsa viết ngay: Anna. Anna cũng viết: Têrêsa. Khi cha mời đặt tờ giấy dưới chân Thánh Giá, cả hai không biết người kia cũng viết tên mình. Tối đó, trong giờ chầu, cha đọc lời Chúa: “Nếu khi anh em sắp dâng lễ vật trước bàn thờ mà nhớ có người anh em đang có chuyện bất bình với mình, thì hãy để của lễ lại đó, đi làm hòa với người anh em ấy trước đã.” Câu Lời Chúa như lưỡi dao bén nhưng không giết người; nó mổ vết thương để lấy mủ ra.
Sau giờ chầu, Têrêsa về phòng, đóng cửa, khóc. Chị nhận ra mình đã để lòng ghen tị ăn mòn ơn gọi. Chị không chỉ khó chịu với Anna; chị khó chịu với việc Chúa ban cho Anna những ơn khác mình. Sâu xa hơn, chị cảm thấy mình không được yêu đủ. Và vì không tin mình được yêu, chị không chịu nổi khi người khác được yêu. Còn Anna đêm đó cũng không ngủ. Chị nhận ra mình đã dùng sự vui vẻ để che giấu nỗi sợ bị từ chối. Chị càng thấy Têrêsa lạnh, chị càng cố tỏ ra mình không cần. Nhưng trong lòng, chị rất đau.
Sáng hôm sau, một điều không ai sắp đặt đã xảy ra. Cả hai cùng đến nhà nguyện sớm. Chỉ có ánh đèn nhỏ trước Nhà Tạm. Têrêsa nhìn thấy Anna, định quay đi. Anna cũng định tránh. Nhưng rồi cả hai đứng lại. Một khoảng im lặng dài. Cuối cùng, Têrêsa nói trước: “Em xin lỗi chị.” Anna ngạc nhiên. Têrêsa nói tiếp: “Em đã ghét chị. Em không nói ra, nhưng trong lòng em ghét chị. Em ghen với chị. Em thấy chị được thương, được dùng, được khen, và em đau. Em xin lỗi vì đã nhìn chị bằng ánh mắt xấu.”
Anna bật khóc. Chị nói: “Em cũng xin lỗi. Em biết chị không thích em, nên em tránh chị. Em còn nói với người khác rằng chị khó tính. Em đã không đến hỏi chị thật sự đau điều gì.” Hai chị đứng trước Nhà Tạm mà khóc như hai đứa trẻ. Không có bài hòa giải dài. Không có lý luận ai đúng ai sai. Chỉ có hai câu: “Em xin lỗi” và “Em cũng xin lỗi.” Nhưng có những câu đơn giản lại mở được cánh cửa mà hàng trăm bài giảng không mở nổi.
Sau đó, hai chị không trở thành bạn thân ngay lập tức. Chữa lành thật không phải phép màu sân khấu. Nó cần thời gian. Ban đầu vẫn còn ngượng. Vẫn còn những lúc vết cũ nhói lên. Nhưng họ quyết định làm ba điều. Một là không nói về nhau với người thứ ba khi chưa nói trực tiếp với nhau. Hai là mỗi tuần tìm một điều tốt nơi người kia để tạ ơn Chúa. Ba là khi thấy lòng ghen tị nổi lên, không kết án mình ngay, nhưng đem nó vào cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin cho con tin rằng Chúa yêu con đủ, để con không sợ khi Chúa yêu người khác.”
Năm tháng trôi qua, Anna và Têrêsa dần trở thành đôi bạn thiêng liêng thật sự. Điều kỳ lạ là chính những khác biệt từng làm họ khó chịu lại trở thành bổ túc. Anna giúp Têrêsa cởi mở hơn với giáo dân. Têrêsa giúp Anna sâu hơn trong đời sống nội tâm. Khi Anna được sai đi nơi khác, Têrêsa là người khóc nhiều nhất. Chị nói: “Ngày xưa nghe tiếng dép của chị là em nặng lòng. Bây giờ nghe tin chị đi, em thấy trống cả nhà.” Đó là ân sủng. Chỉ Chúa mới có thể biến một người ta từng muốn tránh thành người ta biết ơn.
Bài học rất rõ: trong đời tu, có những xung đột bên ngoài tưởng là do tính cách, nhưng bên trong là vết thương của căn tính. Ta ghen vì ta sợ mình không có chỗ. Ta khó chịu vì ta thấy mình bị đe dọa. Ta xét đoán vì ta chưa được chữa lành. Chúa can thiệp không phải bằng cách làm cho Anna bớt nổi bật hay Têrêsa bớt nhạy cảm, nhưng bằng cách đưa cả hai về trước Thánh Thể, nơi mỗi người nghe được điều này: “Con không cần tranh giành tình yêu. Tình yêu của Ta đủ cho cả hai.”
CÂU CHUYỆN THỨ TƯ: NGƯỜI NỮ TU LUÔN CƯỜI NHƯNG ĐÊM NÀO CŨNG KHÓC
Chị Maria là người ai cũng quý. Chị có nụ cười rất hiền, giọng nói nhẹ, làm việc cẩn thận, không bao giờ lớn tiếng. Trong cộng đoàn, hễ có khách đến là bề trên thường nhờ chị tiếp. Hễ có người bệnh là chị chăm. Hễ có việc khó nói là chị được gọi vì “chị Maria dễ thương lắm, nói ai cũng nghe.” Dần dần, chị trở thành người chuyên làm cho người khác dễ chịu. Nhưng không ai biết chính chị đang rất mệt vì phải dễ thương mọi lúc.
Từ nhỏ, Maria đã học cách không làm phiền ai. Gia đình nghèo, đông con, cha mẹ vất vả. Chị là con lớn, thường nghe câu: “Con phải biết nhường em.” Khi vào dòng, chị mang theo thói quen ấy. Nhường phòng tốt cho người khác. Nhường phần ăn ngon cho người khác. Nhường cơ hội học hành cho người khác. Nhường cả quyền được buồn. Ai hỏi: “Chị ổn không?” chị luôn trả lời: “Dạ ổn.” Hai chữ “dạ ổn” trở thành chiếc áo chị mặc mỗi ngày. Nhưng bên trong chiếc áo ấy là một tâm hồn đang kiệt sức.
Một ngày kia, chị bị sốt cao. Vẫn cố đi làm. Vẫn cố cười. Đến chiều, chị ngất trong nhà bếp. Cộng đoàn hốt hoảng đưa đi bệnh viện. Bác sĩ nói chị suy nhược nặng, thiếu ngủ kéo dài, căng thẳng tâm lý. Bề trên ngạc nhiên: “Sao chị không nói?” Maria chỉ khóc. Lần đầu tiên, chị nói thật: “Con sợ nếu con nói con mệt, mọi người sẽ thất vọng về con.” Câu ấy làm nhiều người trong cộng đoàn chết lặng. Họ nhận ra lâu nay họ yêu nụ cười của Maria, nhưng chưa chắc đã yêu con người thật của Maria. Họ cần sự dịu dàng của chị, nhưng chưa từng hỏi sự dịu dàng ấy có đang cạn kiệt không.
Trong thời gian nghỉ bệnh, Maria được một nữ tu lớn tuổi đồng hành. Vị nữ tu ấy không khuyên nhiều. Chỉ lắng nghe. Một hôm, bà nói với Maria: “Con à, khi Chúa Giêsu nói ‘hãy yêu người thân cận như chính mình’, nghĩa là con cũng phải biết yêu chính mình trong Chúa. Con không được phép biến mình thành của lễ bị đốt cháy bởi kỳ vọng của người khác, nếu Chúa không đòi điều đó.” Maria nghe mà khóc. Chị nhận ra mình đã lẫn lộn giữa hy sinh và tự xóa mình. Hy sinh vì yêu làm trái tim rộng ra. Tự xóa mình vì sợ làm trái tim héo đi.
Sau biến cố ấy, cộng đoàn học lại một bài học rất căn bản: đừng lợi dụng người hiền. Đừng giao mãi việc khó cho người không biết từ chối. Đừng nghĩ ai ít than là người ấy không đau. Đừng biến sự ngoan ngoãn thành tiêu chuẩn thánh thiện duy nhất. Có những người “vâng lời” không phải vì tự do nội tâm, mà vì sợ bị bỏ rơi. Có những người “khiêm nhường” không phải vì đã thắng cái tôi, mà vì chưa bao giờ dám tin tiếng nói của mình có giá trị.
Chúa can thiệp trong câu chuyện của Maria bằng một lần ngất xỉu. Nghe có vẻ đau, nhưng chính cú ngã ấy đã cứu chị. Nếu chị không ngã trong nhà bếp hôm đó, có thể chị sẽ tiếp tục mỉm cười cho đến khi tâm hồn hoàn toàn rỗng. Sau này, Maria vẫn hiền, vẫn dịu dàng, nhưng chị học nói: “Hôm nay con không đủ sức.” Chị học xin giúp đỡ. Chị học nghỉ ngơi mà không cảm thấy tội lỗi. Và cộng đoàn cũng học cách hỏi nhau không chỉ bằng câu “việc xong chưa?”, mà bằng câu “chị có mệt không?”
Bài học: trong đời tu, thánh thiện không phải là luôn luôn cười, luôn luôn chịu, luôn luôn im. Thánh thiện là sống thật trước mặt Chúa, biết giới hạn của mình, biết yêu thương mà không đánh mất sự sống Chúa trao. Một cộng đoàn trưởng thành không phải là nơi không ai than mệt, mà là nơi người mệt có thể nói mình mệt mà không sợ bị kết án.
CÂU CHUYỆN THỨ NĂM: NGƯỜI ANH EM BỊ HIỂU LẦM VÌ ÍT NÓI
Thầy Micae sống trong một cộng đoàn đông. Thầy ít nói, không giỏi giao tiếp, khuôn mặt thường nghiêm. Vì thế, nhiều người nghĩ thầy khó chịu. Trong giờ cơm, thầy ăn nhanh rồi rời bàn. Trong sinh hoạt chung, thầy ít phát biểu. Khi ai đùa, thầy chỉ cười nhẹ. Dần dần, thầy bị dán nhãn: “khó gần”, “khô khan”, “không cộng đoàn”. Một khi đã bị dán nhãn, mọi hành động của thầy đều bị đọc theo cái nhãn ấy. Thầy im lặng thì bị cho là khinh người. Thầy góp ý thì bị cho là gay gắt. Thầy ở một mình thì bị cho là lập dị.
Không ai biết Micae lớn lên trong một gia đình nhiều bạo lực lời nói. Khi còn nhỏ, hễ nói sai là bị mắng. Hễ bày tỏ cảm xúc là bị chế giễu. Vì vậy, thầy học cách im lặng để an toàn. Im lặng không phải vì thầy không yêu cộng đoàn, mà vì thầy sợ. Nhưng cộng đoàn không biết lịch sử ấy. Và khi không biết lịch sử của một người, ta rất dễ kết án hiện tại của họ.
Một hôm, cộng đoàn có buổi lượng giá. Một anh em nói khá thẳng: “Con thấy thầy Micae không hòa nhập. Sống chung mà cứ như người ngoài.” Câu ấy làm Micae tái mặt. Thầy không phản ứng. Chỉ cúi xuống. Buổi tối, thầy xin gặp bề trên và nói: “Có lẽ con không hợp đời tu cộng đoàn.” Bề trên lần đầu tiên hỏi kỹ hơn. Micae kể về tuổi thơ, về nỗi sợ nói ra rồi bị tấn công, về cảm giác mỗi lần vào phòng họp là người cứng lại. Bề trên nghe xong, im lặng rất lâu rồi nói: “Cha xin lỗi. Cha đã nhìn hành vi của con mà chưa lắng nghe câu chuyện đằng sau hành vi ấy.”
Sau đó, bề trên không ép Micae phải thay đổi ngay. Cha chỉ xin cộng đoàn một điều: “Từ nay, trước khi dán nhãn một anh em, hãy thử hỏi: đàng sau thái độ này có vết thương nào không?” Cộng đoàn bắt đầu đối xử với Micae khác hơn. Không phải thương hại, nhưng kiên nhẫn. Một thầy trẻ mỗi tối rủ Micae đi bộ mười phút. Ban đầu chỉ nói chuyện thời tiết, cây cối, công việc. Sau vài tháng, Micae bắt đầu kể nhiều hơn. Có lần, thầy nói: “Em không biết phải bắt đầu câu chuyện thế nào. Nhưng nếu có người kiên nhẫn chờ, em sẽ nói được.”
Chúa can thiệp bằng cách gửi đến cho Micae một người bạn biết chờ. Trong một thế giới thích phản ứng nhanh, biết chờ là một nhân đức lớn. Trong cộng đoàn, có những tâm hồn không mở ra bằng chìa khóa lời khuyên, mà bằng sự hiện diện bền bỉ. Không hỏi dồn. Không bắt phải vui. Không đòi phải thay đổi ngay. Chỉ ở đó. Ngày này qua ngày khác. Như Chúa Giêsu đi bên hai môn đệ Emmau một quãng đường dài trước khi bẻ bánh.
Bài học: đừng vội gọi một người là lạnh lùng khi ta chưa biết họ đã từng phải đóng băng để sống sót. Đừng vội gọi một người là thiếu cộng đoàn khi ta chưa từng giúp họ cảm thấy cộng đoàn là nơi an toàn. Có những người không cần bị sửa trước tiên; họ cần được hiểu. Và nhiều khi, sự hiểu biết ấy chính là bước đầu của chữa lành.
CÂU CHUYỆN THỨ SÁU: CỘNG ĐOÀN TRẺ BỊ MẠNG XÃ HỘI LÀM XA NHAU
Một cộng đoàn đào tạo trẻ có gần hai mươi tu sĩ. Họ sống chung, học chung, cầu nguyện chung, ăn chung. Nhưng lạ thay, càng ngày họ càng ít nói chuyện với nhau. Sau giờ cơm, mỗi người cầm điện thoại. Sau giờ học, mỗi người về góc riêng. Trong nhà nguyện, có người vừa cầu nguyện vừa nóng lòng xem tin nhắn. Ngày xưa, giờ giải lao là lúc chơi bóng, đàn hát, kể chuyện. Bây giờ, giờ giải lao là lúc lướt màn hình. Mọi người biết một tu sĩ ở nước ngoài vừa đăng gì, nhưng không biết anh em ngồi cạnh mình đang buồn.
Ban đầu, bề trên nghĩ đó chỉ là chuyện bình thường của thời đại. Nhưng rồi những dấu hiệu bất ổn xuất hiện. Một thầy bị tổn thương vì thấy nhóm anh em đi uống nước đăng hình mà không rủ mình. Một chị em khác buồn vì bài viết của mình không ai trong cộng đoàn tương tác, nhưng lại thấy họ bình luận rất nhiệt tình với người ngoài. Có người so sánh ơn gọi mình với đời sống hào nhoáng trên mạng. Có người thấy bạn bè cũ lập gia đình, có con, đi du lịch, thành công, rồi âm thầm tự hỏi: “Mình đang bỏ lỡ điều gì?” Mạng xã hội không trực tiếp phá ơn gọi, nhưng nó khuếch đại những khoảng trống chưa được chăm sóc.
Một tối nọ, trong giờ chia sẻ, bề trên đặt một câu hỏi: “Trong tuần qua, ai trong cộng đoàn biết một anh em của mình đang có chuyện buồn?” Cả phòng im lặng. Rồi cha hỏi tiếp: “Trong tuần qua, ai biết ít nhất ba chuyện đang nổi trên mạng?” Nhiều người cười ngượng. Câu hỏi ấy như một tấm gương. Họ nhận ra mình đang kết nối với thế giới nhưng mất kết nối với người bên cạnh.
Cộng đoàn quyết định thử một tháng “ăn chay màn hình” theo cách rất cụ thể. Không cực đoan, không cấm tuyệt đối, nhưng đặt lại trật tự. Giờ cơm không điện thoại. Sau kinh tối có ba mươi phút sinh hoạt không màn hình. Mỗi tuần một buổi “đêm huynh đệ”: chơi chung, nói chuyện chung, kể một điều vui và một điều khó trong tuần. Ban đầu nhiều người khó chịu. Có người thấy trống tay, trống mắt, trống lòng. Nhưng chính cái trống ấy cho thấy họ đã lệ thuộc đến mức nào.
Sau vài tuần, những điều đẹp bắt đầu trở lại. Một thầy mang đàn ra hát. Một người kể chuyện quê nhà. Một người chia sẻ nỗi lo về kỳ thi. Một người thú nhận mình đang bị cám dỗ so sánh với bạn bè ngoài đời. Cộng đoàn không giải quyết hết mọi vấn đề, nhưng ít nhất họ nhìn thấy nhau trở lại. Mạng xã hội không còn là kẻ thù nếu được đặt đúng chỗ. Nhưng nếu nó chiếm chỗ của bàn ăn, sân chơi, hành lang, nhà nguyện và tình huynh đệ, nó sẽ làm cộng đoàn trở thành một căn phòng đầy người cô đơn.
Chúa can thiệp ở đây bằng một câu hỏi đánh thức: “Con biết tin tức khắp nơi, nhưng con có biết trái tim người bên cạnh không?” Đó là câu hỏi không chỉ dành cho tu sĩ trẻ, mà cho mọi cộng đoàn hôm nay. Vì chúng ta có thể online cả ngày mà offline với chính anh em mình. Có thể gửi biểu tượng trái tim cho người xa lạ, nhưng không trao được một ánh mắt tử tế cho người sống cùng nhà. Có thể chia sẻ Lời Chúa trên mạng, nhưng không sống Lời Chúa nơi bàn ăn.
Bài học: công nghệ cần được hoán cải. Điện thoại không xấu, nhưng nếu nó thay thế sự hiện diện, nó trở thành bức tường. Một cộng đoàn muốn sống phải bảo vệ những không gian không màn hình, nơi con người được nhìn, được nghe, được chạm, được cười, được khóc, được thuộc về.
CÂU CHUYỆN THỨ BẢY: NGƯỜI BỀ TRÊN GIÀ VÀ MỘT LỜI XIN LỖI MUỘN MÀNG
Mẹ bề trên Agnès đã lớn tuổi. Mẹ thuộc thế hệ được đào tạo trong kỷ luật nghiêm. Với mẹ, yêu thương là lo cho chị em có cơm ăn, áo mặc, giờ giấc đàng hoàng, đời sống nề nếp. Mẹ không quen ôm. Không quen khen. Không quen hỏi cảm xúc. Khi thấy chị em trẻ khóc, mẹ thường nói: “Dâng cho Chúa đi con.” Mẹ nói câu ấy với lòng tin thật. Nhưng nhiều chị em trẻ nghe lại cảm thấy mình bị đẩy ra xa, vì họ cần được lắng nghe trước khi được mời dâng hiến.
Trong cộng đoàn có chị Clara, một nữ tu trẻ nhạy cảm. Chị nhiều lần bị mẹ sửa trước mặt người khác. Mỗi lần như vậy, chị xấu hổ và thu mình lại. Chị không ghét mẹ, nhưng sợ mẹ. Trong lòng chị có một câu chưa bao giờ dám nói: “Mẹ không hiểu con.” Nhiều năm trôi qua, khoảng cách giữa hai thế hệ lớn dần. Mẹ Agnès nghĩ chị em trẻ yếu. Chị em trẻ nghĩ mẹ cứng. Ai cũng có phần đúng, nhưng vì không gặp nhau trong yêu thương, cái đúng trở thành bức tường.
Một ngày nọ, mẹ Agnès bị bệnh nặng. Trong thời gian nằm bệnh viện, chị Clara được phân công chăm mẹ vài đêm. Ban đầu chị rất căng. Không biết nói gì. Chỉ làm những việc cần thiết: lấy nước, chỉnh gối, gọi y tá. Một đêm, mẹ Agnès khó ngủ. Mẹ nhìn Clara rồi bất ngờ nói: “Con có sợ mẹ không?” Clara lặng người. Chị định nói “dạ không”, nhưng rồi không hiểu sao lại nói thật: “Dạ có.” Mẹ nhắm mắt. Một giọt nước mắt chảy xuống. Mẹ nói: “Mẹ cũng sợ. Mẹ sợ nếu mẹ mềm, cộng đoàn sẽ hư. Mẹ sợ nếu mẹ khen, chị em sẽ kiêu. Mẹ sợ nếu mẹ để lộ tình cảm, mẹ sẽ không còn là bề trên tốt. Nhưng có lẽ mẹ đã làm nhiều đứa con sợ mẹ hơn là cảm thấy được mẹ thương.”
Clara khóc. Mẹ Agnès nắm tay chị, bàn tay gầy và lạnh. Mẹ nói: “Mẹ xin lỗi con. Có những lần mẹ sửa con trước mặt người khác. Mẹ nghĩ như thế là giúp con khiêm nhường. Nhưng bây giờ mẹ hiểu, mẹ đã làm con đau.” Clara cúi xuống hôn tay mẹ. Chị nói: “Con cũng xin lỗi mẹ. Con đã oán mẹ trong lòng. Con không cầu nguyện cho mẹ đủ.” Đêm ấy, trong căn phòng bệnh viện nhỏ, hai thế hệ gặp nhau. Không phải trong tranh luận, nhưng trong nước mắt.
Sau khi mẹ Agnès qua đời, Clara kể lại câu chuyện ấy trong một buổi chia sẻ cộng đoàn. Nhiều chị em lớn tuổi khóc. Nhiều chị em trẻ cũng khóc. Họ nhận ra đôi khi khoảng cách thế hệ không chỉ là khác biệt tuổi tác, mà là khác biệt ngôn ngữ yêu thương. Thế hệ trước yêu bằng hy sinh âm thầm và kỷ luật. Thế hệ sau cần được nghe, được giải thích, được đồng hành. Nếu không học ngôn ngữ của nhau, tình yêu có thể bị hiểu lầm thành lạnh lùng, còn nhu cầu được lắng nghe có thể bị hiểu lầm thành yếu đuối.
Chúa can thiệp qua bệnh tật và sự mong manh. Khi con người khỏe mạnh, ta dễ cố chấp. Khi nằm xuống, ta thấy rõ điều gì còn lại. Không phải chức vụ. Không phải quyền bính. Không phải ai thắng ai. Chỉ còn câu hỏi: “Tôi đã yêu thương thế nào?” Lời xin lỗi của mẹ Agnès đến muộn, nhưng không vô ích. Nó mở ra một cuộc hoán cải cho cả cộng đoàn.
Bài học: đừng đợi đến giường bệnh mới nói lời xin lỗi. Đừng đợi người kia ra đi mới tiếc vì chưa từng ôm họ. Đừng nhân danh đào tạo để làm tổn thương phẩm giá. Đừng nhân danh trưởng thành để chối bỏ nước mắt. Kỷ luật cần thiết, nhưng kỷ luật trong đời tu phải có khuôn mặt của Đức Kitô, Đấng sửa dạy Phêrô nhưng vẫn nhìn ông bằng ánh mắt cứu độ.
CÂU CHUYỆN THỨ TÁM: NGƯỜI TU SĨ TRẺ ĐƯỢC CỨU BỞI MỘT BÁT CHÁO
Câu chuyện này rất nhỏ, nhưng chính vì nhỏ nên thật đẹp. Thầy An được sai đến một cộng đoàn mới. Thầy là người hướng nội, lại mới đổi môi trường, nên rất khó hòa nhập. Trong cộng đoàn ấy, mọi người đã quen nhau lâu năm, có những câu chuyện riêng, cách đùa riêng, nhịp sống riêng. Thầy An bước vào như một người đến trễ trong một bữa tiệc mà ai cũng đã có nhóm. Không ai xấu với thầy. Nhưng cũng không ai thật sự bước ra để đón thầy.
Những tuần đầu, thầy thấy mình lạc lõng. Trong bữa cơm, thầy không biết chen vào câu chuyện nào. Trong giờ giải trí, thầy cười theo nhưng không hiểu hết. Khi làm việc, thầy sợ sai. Khi cầu nguyện, thầy khô khan. Một tối, thầy gọi điện cho người bạn thân và nói: “Mình muốn xin chuyển. Ở đây mình như người thừa.” Người bạn khuyên thầy kiên nhẫn. Nhưng kiên nhẫn khi cô đơn không dễ. Cô đơn làm một ngày dài hơn. Làm hành lang rộng hơn. Làm tiếng cười của người khác đôi khi trở thành nhát dao, vì mình nghe thấy niềm vui mà không thuộc về niềm vui ấy.
Rồi thầy An bị bệnh. Chỉ là cảm cúm, sốt nhẹ, đau họng. Thầy nằm trong phòng, nghĩ chắc không ai để ý. Đến tối, có tiếng gõ cửa. Một thầy lớn tuổi bước vào, tay cầm bát cháo nóng. Thầy nói: “Nghe em ho. Ăn chút cho ấm.” Chỉ vậy thôi. Không bài giảng. Không lời khuyên. Không phân tích. Một bát cháo. Nhưng thầy An kể sau này: “Bát cháo đó giữ tôi ở lại.” Vì trong bát cháo ấy, thầy nghe được một câu không thành lời: “Em không vô hình. Có người thấy em.”
Từ hôm đó, thầy lớn tuổi thỉnh thoảng rủ An đi tưới cây. Hai người không nói nhiều. Nhưng sự hiện diện đều đặn ấy làm An dần bình an. Thầy bắt đầu tham gia nhiều hơn. Dám hỏi khi không biết. Dám cười thật. Dám chia sẻ trong giờ cộng đoàn. Vài năm sau, khi có một em mới chuyển đến và cũng lạc lõng, chính thầy An là người nấu cháo mang qua. Ân sủng đã đi một vòng rất đẹp: người từng được chăm sóc trở thành người chăm sóc.
Chúa can thiệp trong câu chuyện này bằng một bát cháo. Chúng ta hay nghĩ chữa lành cộng đoàn cần những chương trình lớn, những khóa học dài, những kế hoạch hoành tráng. Có khi cần thật. Nhưng đôi khi, điều cứu một ơn gọi chỉ là một cử chỉ nhỏ đúng lúc. Một tin nhắn. Một ly nước. Một câu hỏi. Một cái ghế được kéo ra mời ngồi chung. Một lần nhớ đến ngày bổn mạng. Một lần ghé phòng khi nghe tiếng ho.
Bài học: tình huynh đệ không phải là ý niệm trừu tượng. Nó có mùi cháo nóng. Nó có tiếng gõ cửa. Nó có đôi dép đi qua hành lang lúc tối để xem anh em mình có ổn không. Đừng khinh thường những việc nhỏ. Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu nhiều lần cứu người ta bằng những cử chỉ rất cụ thể: chạm vào mắt, cầm tay, bẻ bánh, nấu cá bên bờ hồ. Tình yêu nhập thể luôn có hình hài cụ thể.
CÂU CHUYỆN THỨ CHÍN: CỘNG ĐOÀN TƯỞNG ĐÃ CHẾT NHƯNG ĐƯỢC PHỤC SINH
Có một cộng đoàn từng được gọi là “cộng đoàn khó”. Không phải vì có xung đột lớn, nhưng vì quá nhiều năm tích tụ những chuyện không nói ra. Người này từng bị người kia làm tổn thương. Nhóm này không tin nhóm kia. Người trẻ nghĩ người lớn bảo thủ. Người lớn nghĩ người trẻ thiếu chiều sâu. Bề trên đổi vài lần, nhưng bầu khí vẫn nặng. Ai đến cũng cảm nhận có điều gì đó lạnh. Nhà nguyện đẹp, nhưng giờ kinh thiếu lửa. Bữa cơm đủ món, nhưng thiếu tiếng cười. Họ sống với nhau như những người đã ký một hiệp ước đình chiến: không đánh nhau, nhưng cũng không thật sự yêu nhau.
Một biến cố đã làm mọi sự vỡ ra. Một chị em trong cộng đoàn rơi vào khủng hoảng nặng và phải tạm rời cộng đoàn để điều trị. Trước khi đi, chị để lại một lá thư. Trong thư, chị viết: “Con không trách ai. Nhưng con đã kêu cứu bằng nhiều cách mà không ai nghe. Con mệt vì phải sống như thể mọi sự đều ổn. Con ước gì cộng đoàn mình biết hỏi nhau thật lòng hơn.” Lá thư ấy như tiếng chuông báo tử cho một kiểu sống đạo đức nhưng thiếu sự sống. Bề trên quyết định mời một vị đồng hành đến giúp cộng đoàn làm một tiến trình chữa lành.
Tiến trình ấy không dễ. Buổi đầu tiên, ai cũng phòng thủ. Người thì nói chung chung. Người thì im lặng. Người thì sợ nói ra sẽ bị ghim. Vị đồng hành đặt một cây Thánh Giá giữa phòng và nói: “Chúng ta không đến đây để tìm thủ phạm. Chúng ta đến đây để xin Chúa cho nhìn thấy sự thật trong tình yêu.” Rồi từng người được mời nói một câu bắt đầu bằng: “Tôi đau khi…” Không ai được phản biện. Không ai được giải thích. Chỉ nghe. Nghe thôi mà khó vô cùng. Vì trong cộng đoàn, nhiều người không thiếu khả năng nói, nhưng thiếu khả năng nghe mà không tự vệ.
Một chị lớn tuổi nói: “Tôi đau khi cảm thấy mình bị coi là lỗi thời.” Một chị trẻ nói: “Con đau khi mỗi sáng phải đeo mặt nạ vui vẻ.” Một người khác nói: “Tôi đau khi từng bị nói xấu, và từ đó tôi không còn tin ai.” Một chị phụ trách nhà bếp nói: “Tôi đau vì mọi người ăn xong đi hết, ít ai hỏi tôi có mệt không.” Những câu nói ấy ban đầu nghe nhỏ, nhưng chúng là những viên đá đã nằm trong tim nhiều năm. Khi được lấy ra, ai cũng đau. Nhưng vết thương bắt đầu thở.
Tiến trình kéo dài nhiều tháng. Có lúc tưởng thất bại. Có người bỏ buổi chia sẻ vì quá mệt. Có người giận vì nghe sự thật. Có người nói: “Khơi lại làm gì?” Nhưng vị đồng hành nhắc: “Không phải khơi lại để kết án, mà để Chúa chạm vào. Vết thương bị chôn không phải là vết thương lành. Nó chỉ là vết thương bị bịt miệng.” Cộng đoàn bắt đầu tập những bước rất cụ thể: xin lỗi trực tiếp, không nói hành sau lưng, phân công công bằng hơn, có giờ chia sẻ định kỳ, có ngày nghỉ chung, có giờ chầu cầu nguyện riêng cho sự hiệp nhất, và nhất là tập nhìn nhau không qua những câu chuyện cũ.
Một ngày nọ, trong thánh lễ cộng đoàn, bài Tin Mừng là chuyện Chúa Giêsu hiện ra với các môn đệ sau Phục Sinh. Các cửa đều đóng kín vì sợ. Chúa đến, đứng giữa họ và nói: “Bình an cho anh em.” Vị chủ tế giảng rất ngắn: “Cộng đoàn chúng ta cũng đã đóng kín nhiều cửa vì sợ. Sợ bị tổn thương. Sợ bị hiểu lầm. Sợ nói thật. Sợ xin lỗi. Nhưng Chúa Phục Sinh không đợi cửa mở mới vào. Ngài đi qua cửa đóng. Ngài đứng giữa chính nơi chúng ta sợ nhất.” Hôm đó, sau lễ, không ai vội ra khỏi nhà nguyện. Một bầu khí lạ lùng bao phủ. Không ồn ào. Không cảm tính. Chỉ là bình an.
Vài tháng sau, chị em đang điều trị trở về thăm cộng đoàn. Lần này, chị không thấy mọi sự hoàn hảo. Vẫn còn khác biệt. Vẫn còn người khó tính. Vẫn còn những ngày mệt. Nhưng chị nói: “Nhà mình ấm hơn.” Chỉ một câu ấy đủ làm nhiều người rơi nước mắt. Cộng đoàn không trở thành thiên đàng ngay. Nhưng đã không còn là nhà trọ lạnh. Họ bắt đầu học lại cách làm chị em của nhau.
Bài học cuối cùng: một cộng đoàn có thể phục sinh nếu dám để Chúa bước vào những căn phòng đóng kín. Nhưng phục sinh không xảy ra khi mọi người giả vờ không có vết thương. Phục sinh xảy ra khi vết thương được đưa ra trước Đấng Phục Sinh. Chúa Giêsu phục sinh vẫn mang dấu đinh. Điều đó có nghĩa là chữa lành Kitô giáo không phải là xóa sạch ký ức đau thương, nhưng biến vết thương thành nơi gặp gỡ ân sủng.
LỜI KẾT: ĐỪNG ĐỂ AI PHẢI RA ĐI TRONG IM LẶNG
Chín câu chuyện trên, dù khác nhau, đều gặp nhau ở một điểm: con người trong đời tu không chỉ cần sống gần nhau về không gian, nhưng cần được gặp nhau trong sự thật và tình thương. Một tu viện có thể rất đông mà vẫn lạnh. Một cộng đoàn có thể rất kỷ luật mà vẫn thiếu sự sống. Một nhà dòng có thể rất nhiều sứ vụ mà vẫn có những tâm hồn chết khát vì không được lắng nghe. Khoảng cách không tên không phá hủy đời tu trong một ngày. Nó phá từ từ. Nó làm người ta bớt tin, bớt nói, bớt cầu nguyện, bớt hy vọng. Và đến một ngày, người ta ra đi. Có khi ra đi bằng thân xác. Có khi vẫn ở lại, nhưng trái tim đã ra đi từ lâu.
Nhưng cũng chính chín câu chuyện ấy cho thấy: không có khoảng cách nào quá xa đối với Chúa. Chúa có thể dùng một lá thư đau đớn để đánh thức cộng đoàn. Chúa có thể dùng nước mắt của một bề trên để phá băng. Chúa có thể dùng một giờ chầu để hai người từng ghét nhau ôm lấy nhau. Chúa có thể dùng một cơn bệnh để dạy cộng đoàn biết chăm sóc. Chúa có thể dùng một bát cháo để giữ lại một ơn gọi. Chúa có thể đi vào những cánh cửa đóng kín và nói: “Bình an cho anh em.”
Nếu bạn là người đang cô đơn trong cộng đoàn, xin đừng vội kết luận rằng không ai thương bạn. Có thể có người thương bạn nhưng chưa biết cách đến gần. Hãy can đảm nói với một người đáng tin: “Tôi đang không ổn.” Đó không phải là yếu đuối xấu hổ. Đó là bước đầu của sự thật. Nếu bạn là bề trên, xin hãy nhớ: anh chị em không chỉ cần được phân công, nhưng cần được nhìn thấy. Không chỉ cần được sửa lỗi, nhưng cần được yêu thương. Không chỉ cần nghe lệnh, nhưng cần được lắng nghe. Nếu bạn là một thành viên trong cộng đoàn, xin hãy bắt đầu từ điều nhỏ nhất: hôm nay, hãy hỏi một người: “Dạo này chị thế nào thật?” hoặc “Anh có mệt không?” Và khi người ấy trả lời, xin đừng vội khuyên. Hãy nghe.
Đời tu không phải là nơi tập hợp những thiên thần không biết đau. Đời tu là nơi những con người mỏng giòn cùng nhau đi theo Đức Kitô. Vì mỏng giòn nên cần nhau. Vì yếu đuối nên phải cầu nguyện. Vì dễ tổn thương nên phải học yêu thương cách trưởng thành. Và vì Chúa đã yêu chúng ta trước, chúng ta mới có thể bước qua những khoảng cách không tên để tìm lại nhau.
Có lẽ, sau khi đọc những câu chuyện này, điều quan trọng không phải là hỏi: “Ai giống ai trong đây?” Điều quan trọng hơn là hỏi: “Trong cộng đoàn của tôi, có ai đang im lặng kêu cứu không? Có ai đang cười mà lòng rỗng không? Có ai đang đứng bên lề mà tôi chưa từng kéo vào bàn? Có ai tôi cần xin lỗi không? Có ai tôi cần tha thứ không? Có cánh cửa nào trong lòng tôi đang đóng kín mà Chúa Phục Sinh muốn bước qua không?”
Xin Chúa Giêsu, Đấng đã bước qua mọi khoảng cách giữa trời và đất để đến với con người, cũng bước qua mọi khoảng cách trong các cộng đoàn chúng ta. Xin Ngài phá tan những bức tường vô hình của tự ái, sợ hãi, ghen tị, hiểu lầm và vô tâm. Xin Ngài dạy chúng ta biết nhìn nhau như anh chị em thật, chứ không chỉ như người cùng sống chung một cơ sở. Xin Ngài cho không một tu sĩ nào phải ra đi trong im lặng vì cô đơn. Xin Ngài cho mỗi cộng đoàn trở thành một mái nhà, nơi người yếu không bị loại trừ, người đau không bị bỏ mặc, người sai không bị nghiền nát, người khác biệt không bị dán nhãn, và người mệt mỏi có thể tìm thấy một bát cháo nóng, một lời hỏi thăm thật lòng, một ánh mắt của Chúa nơi anh chị em mình.
Vì cuối cùng, cộng đoàn không được chữa lành bằng những khẩu hiệu đẹp. Cộng đoàn được chữa lành khi từng người bắt đầu sống Tin Mừng trong những điều rất nhỏ: nghe nhau, đợi nhau, tha thứ cho nhau, xin lỗi nhau, cầu nguyện cho nhau, và can đảm nói với nhau bằng tất cả sự thật trong tình yêu: “Bạn không cô đơn. Tôi ở đây. Và Chúa cũng đang ở đây.”
PHẦN 8: HY VỌNG VÀ LỜI KÊU GỌI CUỐI CÙNG
Khoảng cách không tên không phải là kết thúc. Nó không phải là dấu chấm hết của một ơn gọi. Nó không phải là bản án cuối cùng cho một cộng đoàn. Nó không phải là bằng chứng rằng tình yêu đã chết, rằng đời tu đã mất ý nghĩa, rằng những lời khấn đã trở thành vô ích, rằng những ngày cầu nguyện đã trở nên khô cằn, rằng những nụ cười đã hoàn toàn giả tạo, rằng những con người từng gọi nhau là anh em, chị em nay chỉ còn có thể sống cạnh nhau như những người xa lạ. Không. Khoảng cách không tên, dù đau đớn, dù âm thầm, dù có khi kéo dài nhiều năm, vẫn không phải là kết thúc. Nó là một tiếng chuông. Nó là một lời cảnh tỉnh. Nó là một vết nứt trên bức tường cũ để ánh sáng của Chúa có thể len vào. Nó là một lời mời gọi chúng ta dừng lại, nhìn lại, khóc lại, cầu nguyện lại, yêu lại, và nhất là trở về với Chúa.
Có những lúc trong đời tu, người ta sợ nhìn vào sự thật. Sợ nhìn vào cộng đoàn của mình và phải thừa nhận rằng bên ngoài vẫn còn kinh nguyện, vẫn còn Thánh lễ, vẫn còn giờ cơm chung, vẫn còn các chương trình mục vụ, vẫn còn những lời chào hỏi lịch sự, nhưng bên trong lại thiếu hơi ấm. Sợ nhìn vào chính mình và nhận ra rằng mình vẫn nói về yêu thương, nhưng trong lòng lại nguội lạnh; vẫn giảng về hiệp thông, nhưng lại âm thầm tránh né người anh em; vẫn khấn sống cộng đoàn, nhưng lại thu mình trong một thế giới riêng; vẫn tin Chúa hiện diện, nhưng lại không còn để cho Chúa chạm vào những vùng tối nhất của trái tim mình. Sự thật ấy đau. Nhưng chỉ sự thật mới mở đường cho chữa lành. Chỉ khi dám gọi tên vết thương, vết thương mới bắt đầu được băng bó. Chỉ khi dám thú nhận rằng “giữa chúng con đang có khoảng cách”, cộng đoàn mới có cơ hội trở thành gia đình một lần nữa.
Khoảng cách không tên không đến trong một ngày. Nó không ập xuống như cơn bão. Nó thường đến rất chậm, rất nhẹ, rất khéo léo, rất tinh vi. Ban đầu chỉ là một lần không muốn nói chuyện. Rồi một lần thấy người kia buồn mà giả vờ không biết. Rồi một lần nghe người kia bị phê bình mà trong lòng thấy hơi vui. Rồi một lần ngồi chung bàn ăn nhưng không muốn hỏi han. Rồi một lần bước vào nhà nguyện nhưng cố chọn chỗ xa người mình không thích. Rồi một lần người khác cần mình, nhưng mình lấy lý do bận. Rồi một lần mình bị tổn thương, nhưng không nói, chỉ âm thầm đóng cửa lòng. Cứ thế, những khoảng cách nhỏ tích tụ thành một khoảng cách lớn. Những im lặng nhỏ trở thành một bức tường. Những lạnh nhạt nhỏ trở thành một thứ khí hậu chung. Và một ngày kia, người ta nhìn lại, thấy mình đang sống giữa cộng đoàn mà lòng mình như ở một nơi khác.
Nhưng chính nơi đó, Chúa vẫn đứng chờ.
Chúa không bỏ đi khi cộng đoàn lạnh nhạt. Chúa không rời khỏi nhà nguyện khi giờ kinh trở nên máy móc. Chúa không rút lui khỏi bàn ăn khi anh chị em không còn nhìn nhau bằng ánh mắt thân tình. Chúa không thất vọng về chúng ta theo kiểu con người thất vọng. Chúa buồn, nhưng không tuyệt vọng. Chúa đau, nhưng không bỏ cuộc. Chúa thấy tất cả: thấy những vết thương bị giấu kín, thấy những giọt nước mắt không ai biết, thấy những nỗi cô đơn đằng sau chiếc áo dòng, thấy những lời cầu nguyện nghẹn lại trong lòng, thấy cả những cơn giận mà ta không dám thú nhận, những ghen tị mà ta cố che đậy, những tự ái mà ta khoác lên bằng vẻ đạo đức. Chúa thấy hết, nhưng ánh mắt của Ngài không phải là ánh mắt kết án. Đó là ánh mắt của Đấng đã nhìn Phêrô sau khi ông chối Thầy. Một ánh mắt làm cho người ta khóc, nhưng không làm cho người ta tuyệt vọng. Một ánh mắt đốt cháy tội lỗi, nhưng cứu lấy con người. Một ánh mắt nói rằng: “Con đã xa Thầy, nhưng Thầy vẫn ở đây.”
Hy vọng của đời tu không nằm ở chỗ chúng ta mạnh mẽ. Hy vọng của cộng đoàn không nằm ở chỗ mọi người đều hoàn hảo, đều hiểu nhau, đều dễ thương, đều trưởng thành, đều không bao giờ làm tổn thương nhau. Nếu hy vọng của đời tu đặt trên sự hoàn hảo của con người, thì đời tu đã sụp đổ từ lâu. Vì không có cộng đoàn nào toàn người thánh theo nghĩa không còn yếu đuối. Không có tu viện nào không có những cá tính khác nhau, những lịch sử khác nhau, những vết thương khác nhau, những giới hạn khác nhau. Không có người tu sĩ nào bước vào nhà dòng mà bỏ lại hoàn toàn cái tôi, quá khứ, nỗi sợ, nhu cầu được yêu thương, khát vọng được công nhận, và cả những bóng tối của mình ngoài cổng tu viện. Chúng ta mang tất cả vào đời tu. Và chính trong đời tu, Chúa thanh luyện tất cả.
Hy vọng của chúng ta nằm ở chỗ Chúa trung tín. Chúa đã gọi thì Chúa không dễ dàng bỏ. Chúa đã chọn thì Chúa không chọn nhầm. Chúa đã gieo hạt giống ơn gọi thì Ngài biết cách làm cho nó mọc lên, dù có lúc đất khô, dù có lúc gai góc, dù có lúc đá sỏi, dù có lúc mùa đông kéo dài. Tình yêu của Chúa không phải là một cảm xúc nhất thời. Tình yêu của Chúa là giao ước. Là lòng trung thành. Là sự kiên nhẫn. Là bàn tay không ngừng gõ cửa. Là tiếng gọi vẫn vang lên giữa đêm: “Con ở đâu?” Không phải vì Chúa không biết ta ở đâu, nhưng vì Ngài muốn ta tự nhận ra mình đang ở đâu. Ta đang ở trong ánh sáng hay trong bóng tối? Trong yêu thương hay trong phòng thủ? Trong hiệp thông hay trong cô lập? Trong phó thác hay trong kiểm soát? Trong sự thật hay trong những vai diễn đạo đức?
Vì thế, khi đối diện với khoảng cách không tên, điều đầu tiên không phải là tìm người có lỗi. Điều đầu tiên là trở về với Chúa. Không phải trở về bằng lời nói chung chung, nhưng bằng một cuộc trở về thật. Trở về trước Nhà Tạm. Trở về với Thánh Thể. Trở về với Lời Chúa. Trở về với thinh lặng. Trở về với giọt nước mắt. Trở về với câu hỏi rất đơn sơ nhưng rất đau: “Lạy Chúa, con đã góp phần nào tạo nên khoảng cách này?” Câu hỏi ấy khó hơn câu hỏi: “Ai đã làm con đau?” Vì con người rất dễ nhìn thấy lỗi của người khác, nhưng rất khó nhìn thấy phần bóng tối của mình. Ta nhớ rất rõ ai đã lạnh nhạt với ta, ai đã không bênh vực ta, ai đã nói một câu làm ta tổn thương, ai đã không đến thăm ta khi ta đau bệnh, ai đã bỏ quên ta trong một thời điểm quan trọng. Nhưng ta lại quên rất nhanh những lần ta cũng làm như thế với người khác. Ta quên những lần ta im lặng trước nỗi đau của anh em. Ta quên những lần ta lạnh nhạt vì tự ái. Ta quên những lần ta chọn rút lui không phải vì khôn ngoan, mà vì kiêu ngạo. Ta quên những lần ta dùng vẻ bình an bên ngoài để che giấu một trái tim khép kín bên trong.
Trở về với Chúa là để Chúa cho ta thấy sự thật ấy, không phải để nghiền nát ta, nhưng để cứu ta khỏi ảo tưởng. Một cộng đoàn chỉ có thể được chữa lành khi từng người bắt đầu để Chúa chữa lành chính mình. Một tu viện chỉ có thể ấm lại khi từng trái tim chịu để ngọn lửa của Chúa Thánh Thần chạm vào. Một gia đình thiêng liêng chỉ có thể tái sinh khi không ai chỉ đứng ngoài phân tích, phê bình, than trách, nhưng mỗi người dám quỳ xuống và thưa: “Lạy Chúa, xin bắt đầu từ con.”
Xin bắt đầu từ con, chứ không phải từ người làm con khó chịu. Xin bắt đầu từ con, chứ không phải từ người con cho là nguyên nhân của mọi rối ren. Xin bắt đầu từ con, chứ không phải từ bề trên, từ bề dưới, từ người trẻ, từ người già, từ người khó tính, từ người hay nói, từ người ít nói, từ người con không ưa. Xin bắt đầu từ con, vì con cũng là một phần của cộng đoàn. Con không thể đòi cộng đoàn ấm áp hơn nếu chính con vẫn lạnh. Con không thể đòi người khác lắng nghe nếu chính con không muốn nghe. Con không thể đòi người khác khiêm tốn nếu chính con luôn tự cho mình đúng. Con không thể đòi người khác bước qua khoảng cách nếu chính con vẫn đứng yên sau bức tường của mình.
Đây là điều rất đau nhưng rất thật: nhiều khi khoảng cách trong cộng đoàn không được chữa lành vì ai cũng chờ người khác bắt đầu. Người trẻ chờ người lớn thay đổi. Người lớn chờ người trẻ trưởng thành. Bề dưới chờ bề trên khiêm tốn. Bề trên chờ bề dưới vâng phục. Người bị tổn thương chờ người làm mình đau xin lỗi. Người làm người khác đau lại nghĩ mình không làm gì sai. Ai cũng có lý do. Ai cũng có câu chuyện. Ai cũng có vết thương. Ai cũng nghĩ mình là nạn nhân. Và thế là khoảng cách cứ nằm đó, như một xác chết không ai chịu chôn, như một căn phòng tối không ai chịu mở cửa, như một vết thương không ai chịu rửa vì sợ đau. Nhưng Tin Mừng luôn bắt đầu bằng một người dám bước trước. Chúa Giêsu đã bước trước. Khi nhân loại còn xa cách Thiên Chúa, Ngài không chờ chúng ta leo lên trời. Ngài đã xuống thế. Khi các môn đệ bỏ chạy, Ngài không chờ họ xứng đáng. Ngài hiện ra và nói: “Bình an cho anh em.” Khi Tôma nghi ngờ, Ngài không loại trừ ông. Ngài mời ông chạm vào vết thương. Khi Phêrô chối Thầy, Ngài không nhắc lại ba lần chối để làm ông nhục nhã. Ngài hỏi ba lần yêu để phục hồi ông trong tình yêu.
Nếu Chúa đã bước trước với ta, tại sao ta không thể bước trước với nhau?
Bước trước không có nghĩa là yếu đuối. Bước trước không có nghĩa là nhận hết lỗi về mình. Bước trước không có nghĩa là cho phép người khác tiếp tục làm tổn thương mình một cách vô trách nhiệm. Bước trước cũng không có nghĩa là xóa bỏ mọi ranh giới cần thiết. Bước trước là chọn yêu thương thay vì nuôi oán giận. Là chọn sự thật thay vì im lặng độc hại. Là chọn đối thoại thay vì suy diễn. Là chọn cầu nguyện cho người kia thay vì âm thầm kết án. Là chọn một cử chỉ nhỏ để mở đường cho ân sủng. Một lời hỏi thăm. Một ánh mắt hiền hơn. Một câu xin lỗi đơn sơ. Một tin nhắn không màu mè. Một lần ngồi xuống lắng nghe. Một bát cháo. Một ly nước. Một lời cảm ơn. Một lời cầu nguyện thầm trước Nhà Tạm: “Lạy Chúa, xin chúc lành cho người ấy, dù lòng con chưa thật sự muốn.”
Đừng coi thường những hành động nhỏ. Trong đời sống cộng đoàn, nhiều vết thương không bắt đầu từ những biến cố lớn, mà từ những thiếu sót nhỏ lặp đi lặp lại. Và cũng vậy, sự chữa lành nhiều khi không bắt đầu bằng những cuộc họp lớn, những bài giảng dài, những chương trình hoành tráng, mà bằng những cử chỉ nhỏ nhưng thật. Một cộng đoàn có thể được sưởi ấm lại từ một người biết mỉm cười chân thành hơn. Một nhà dòng có thể được làm mới lại từ một người dám xin lỗi trước. Một trái tim khép kín có thể được mở ra từ một câu nói: “Em có sao không?” Một người đang muốn bỏ cuộc có thể được giữ lại chỉ vì một ai đó đã thật sự lắng nghe họ trong một buổi tối rất mệt. Có những tu sĩ không rời bỏ ơn gọi vì một bài giảng, mà vì một người anh, một người chị, một người bề trên, một người bạn đồng tu đã ở lại bên họ đúng lúc họ tưởng mình không còn ai. Có những linh hồn được cứu không phải bằng những lời khuyên vĩ đại, mà bằng sự hiện diện âm thầm, kiên nhẫn, trung thành.
Chúa thường chữa lành như thế. Không ồn ào. Không phô trương. Không theo cách chúng ta muốn. Ta muốn Chúa thay đổi người kia ngay lập tức. Chúa lại bắt đầu bằng cách thay đổi trái tim ta. Ta muốn Chúa làm cho người kia nhận ra lỗi của họ. Chúa lại mời ta nhận ra phần cứng cỏi của mình. Ta muốn Chúa xóa sạch quá khứ. Chúa lại dạy ta nhìn quá khứ bằng lòng thương xót. Ta muốn Chúa cho cộng đoàn trở lại như ngày đầu. Chúa lại dẫn cộng đoàn đi vào một sự trưởng thành mới, sâu hơn, thật hơn, ít lãng mạn hơn nhưng bền vững hơn. Ta muốn mọi người hiểu nhau ngay. Chúa lại dạy từng người kiên nhẫn. Ta muốn có hòa bình không đau. Chúa lại dạy rằng hòa bình thật thường đi qua thập giá.
Vì thế, hy vọng Kitô giáo không phải là hy vọng ngây thơ. Hy vọng không phải là nói: “Mọi chuyện rồi sẽ ổn” một cách hời hợt. Hy vọng cũng không phải là phủ nhận thực tế, che đậy vết thương, làm như không có gì xảy ra. Hy vọng Kitô giáo là dám nhìn vào thập giá mà vẫn tin vào phục sinh. Là dám nhìn vào ngôi mộ mà vẫn chờ bình minh. Là dám đứng trước một cộng đoàn đang lạnh đi mà vẫn tin rằng Chúa Thánh Thần có thể thổi lửa lại. Là dám nhìn vào một mối tương quan tưởng như đã chết mà vẫn cầu xin Chúa làm điều Ngài muốn. Là dám nói: “Con không biết phải làm gì, nhưng mắt con hướng về Chúa.” Hy vọng ấy không dựa trên cảm giác. Có những ngày ta chẳng cảm thấy gì. Không thấy sốt sắng. Không thấy yêu thương. Không thấy muốn tha thứ. Không thấy muốn bước tới. Nhưng hy vọng không chết vì cảm giác khô khan. Hy vọng sống nhờ đức tin. Đức tin nói với ta rằng Chúa vẫn đang làm việc ngay cả khi ta không thấy. Ân sủng vẫn đang chảy ngay cả khi bề mặt có vẻ khô cạn. Hạt giống vẫn đang nứt ra dưới lòng đất ngay cả khi chưa có mầm xanh.
Hãy tin. Tin rằng không có khoảng cách nào lớn hơn lòng thương xót của Chúa. Tin rằng không có cộng đoàn nào quá lạnh đến mức Chúa không thể sưởi ấm. Tin rằng không có trái tim nào quá cứng đến mức Chúa không thể chạm tới. Tin rằng không có vết thương nào quá sâu đến mức Chúa không thể bước vào. Tin rằng nước mắt của người tu sĩ cô đơn không rơi xuống đất vô ích. Tin rằng những hy sinh âm thầm để giữ hiệp thông không bị Chúa quên. Tin rằng một lời cầu nguyện rất nhỏ, được thốt lên từ một trái tim tan vỡ, có thể mở ra một con đường mới. Tin rằng Chúa Phục Sinh vẫn đi xuyên qua những cánh cửa đóng kín. Các môn đệ đã khóa cửa vì sợ. Chúa vẫn vào được. Cộng đoàn chúng ta có thể khóa cửa vì tự ái, vì sợ hãi, vì nghi ngờ, vì vết thương. Chúa vẫn vào được. Không ổ khóa nào của con người có thể ngăn Đấng Phục Sinh.
Hãy phó thác. Phó thác không phải là buông xuôi. Phó thác không phải là nói: “Thôi kệ, Chúa lo hết.” Phó thác là làm phần của mình trong đức tin, rồi trao phần còn lại cho Chúa. Ta có thể xin lỗi, nhưng không thể ép người kia tha thứ ngay. Ta có thể mở lời, nhưng không thể ép người kia đón nhận. Ta có thể sống tử tế hơn, nhưng không thể kiểm soát phản ứng của người khác. Ta có thể cầu nguyện cho cộng đoàn, nhưng không thể quyết định thời điểm chữa lành. Ta có thể gieo hạt, nhưng Chúa mới làm cho lớn lên. Phó thác là chấp nhận rằng mình không phải là Đấng Cứu Độ. Nhiều khi trong đời tu, ta đau khổ vì muốn sửa mọi người, cứu mọi tình huống, giải quyết mọi xung đột, kiểm soát mọi cảm xúc, làm cho cộng đoàn trở nên như hình ảnh lý tưởng của mình. Nhưng ta quên rằng chỉ có Chúa là Đấng Cứu Độ. Ta chỉ là khí cụ. Một khí cụ nhỏ. Một khí cụ mỏng manh. Một khí cụ cần được thanh luyện mỗi ngày.
Phó thác cũng là chấp nhận thời gian của Chúa. Có những vết thương cần thời gian. Có những người chưa thể mở lòng ngay. Có những cộng đoàn cần đi qua nhiều mùa thanh luyện. Có những lời xin lỗi được nói hôm nay nhưng nhiều năm sau mới sinh hoa trái. Có những lời cầu nguyện tưởng như không được nhận lời, nhưng thật ra đang âm thầm làm mềm một trái tim nào đó. Chúng ta thường nóng ruột. Chúng ta muốn thấy kết quả ngay. Nhưng Chúa làm việc như người gieo giống. Ngài kiên nhẫn với đất. Kiên nhẫn với mùa. Kiên nhẫn với mưa nắng. Kiên nhẫn với những gì đang hình thành trong âm thầm. Vì thế, đừng vội kết luận rằng cộng đoàn này hết hy vọng. Đừng vội kết luận rằng người kia không thể thay đổi. Đừng vội kết luận rằng mình không thể yêu lại. Đừng vội kết luận rằng ơn gọi đã chết. Mùa đông không có nghĩa là cây đã chết. Có những rễ cây vẫn âm thầm sống dưới đất lạnh. Có những mầm non đang chuẩn bị mà mắt ta chưa thấy.
Hãy hành động. Đức tin không dừng lại ở cảm xúc đạo đức. Phó thác không thay thế trách nhiệm. Cầu nguyện thật sẽ dẫn đến hành động thật. Nếu ta cầu xin Chúa xóa khoảng cách mà vẫn tiếp tục lạnh lùng, thì lời cầu nguyện ấy chưa đi vào đời sống. Nếu ta xin Chúa ban bình an mà vẫn nuôi những câu chuyện tiêu cực về anh em trong lòng, thì bình an khó có chỗ để ở lại. Nếu ta xin Chúa làm mới cộng đoàn mà chính ta không chịu thay đổi cách nói, cách nghe, cách nhìn, cách phản ứng, thì ta đang biến lời cầu nguyện thành một thứ trang trí thiêng liêng. Hành động không cần bắt đầu bằng điều lớn. Hãy bắt đầu bằng điều gần nhất, cụ thể nhất, thật nhất. Hôm nay, ta có thể bớt một lời châm chọc. Hôm nay, ta có thể không kể lại một chuyện tiêu cực. Hôm nay, ta có thể cầu nguyện cho người làm ta khó chịu. Hôm nay, ta có thể hỏi thăm một người lâu rồi ta tránh mặt. Hôm nay, ta có thể nói thật với Chúa về sự cay đắng trong lòng mình. Hôm nay, ta có thể xin lỗi một câu. Hôm nay, ta có thể trở lại với giờ cầu nguyện không phải như bổn phận, mà như hơi thở.
Một trong những hành động quan trọng nhất là học lại nghệ thuật lắng nghe. Nhiều khoảng cách trong cộng đoàn không phải vì thiếu lời nói, mà vì thiếu lắng nghe. Người ta nói nhiều, nhưng không nghe nhau. Người ta họp nhiều, nhưng không hiểu nhau. Người ta góp ý nhiều, nhưng không cảm được nỗi đau của nhau. Lắng nghe không phải chỉ là im lặng chờ đến lượt mình nói. Lắng nghe là đặt xuống vũ khí. Đặt xuống thành kiến. Đặt xuống kết luận sẵn. Đặt xuống nhu cầu phải thắng. Đặt xuống ý muốn chứng minh mình đúng. Lắng nghe là cho người kia một khoảng không gian an toàn để họ được là chính họ trước mặt mình. Lắng nghe là tin rằng đằng sau một người khó chịu có thể là một người đang đau. Đằng sau một người khép kín có thể là một người từng bị tổn thương. Đằng sau một người hay phản ứng có thể là một người đang sợ không được nhìn nhận. Đằng sau một người im lặng có thể là một tiếng kêu cứu chưa tìm được ngôn ngữ.
Nhưng lắng nghe cũng cần sự thật. Yêu thương không phải là né tránh mọi vấn đề. Hiệp thông không phải là giả vờ rằng mọi sự đều tốt. Có những điều cần được nói ra, nhưng nói trong tình yêu. Có những sai lỗi cần được sửa, nhưng sửa với lòng khiêm tốn. Có những lạm dụng quyền lực, những bất công, những thái độ gây tổn thương cần được gọi tên, nhưng không phải để hạ nhục, mà để bảo vệ sự sống cộng đoàn. Sự thật không có tình yêu sẽ trở thành dao. Tình yêu không có sự thật sẽ trở thành thuốc mê. Chúa Giêsu là Sự Thật và là Tình Yêu. Vì thế, chữa lành cộng đoàn không phải là chọn một trong hai, nhưng là để sự thật được nói bằng tình yêu, và tình yêu được nâng đỡ bởi sự thật. Một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không có vấn đề, mà là cộng đoàn biết đối diện với vấn đề trong ánh sáng của Tin Mừng.
Hỡi người tu sĩ đang cô đơn trong cộng đoàn, xin đừng nghĩ rằng Chúa quên bạn. Có thể bạn đã nhiều lần ngồi trong nhà nguyện mà nước mắt chảy xuống rất lặng. Có thể bạn đã từng tự hỏi: “Tại sao con ở giữa nhà Chúa mà con lại cô đơn thế này?” Có thể bạn đã từng muốn bỏ cuộc, không phải vì hết tin Chúa, mà vì quá mệt với những khoảng cách giữa con người. Xin bạn đừng vội ra đi trong tuyệt vọng. Hãy tìm một người khôn ngoan để chia sẻ. Hãy đến với Chúa bằng tất cả sự thật. Hãy cho mình được khóc. Hãy cho mình được nghỉ. Hãy phân định. Hãy nhớ rằng cô đơn không phải là dấu hiệu bạn thất bại. Đôi khi cô đơn là nơi Chúa đang mời bạn đi sâu hơn vào trái tim Ngài. Nhưng cũng xin đừng để cô đơn biến bạn thành người cay đắng. Đừng để vết thương biến bạn thành bức tường. Đừng để nỗi đau lấy mất khả năng yêu thương của bạn. Bạn vẫn còn quý giá. Ơn gọi của bạn vẫn còn đáng trân trọng. Và Chúa vẫn đang gọi tên bạn bằng một giọng rất dịu dàng.
Hỡi người bề trên đang mệt mỏi vì cộng đoàn chia rẽ, xin đừng chỉ quản lý vấn đề. Hãy ở lại với con người. Người bề trên không chỉ là người phân công, điều hành, nhắc nhở, sửa lỗi. Người bề trên trước hết là người giữ lửa. Giữ lửa bằng cầu nguyện. Giữ lửa bằng sự hiện diện. Giữ lửa bằng công bằng. Giữ lửa bằng khả năng lắng nghe cả những tiếng nói yếu ớt nhất. Giữ lửa bằng sự khiêm tốn dám nói: “Tôi cũng có giới hạn. Tôi cũng cần anh chị em cầu nguyện cho tôi.” Có những cộng đoàn được phá băng không phải vì bề trên có tài hùng biện, mà vì bề trên dám trở nên thật. Khi người lãnh đạo sống như một người không bao giờ sai, cộng đoàn sẽ sợ. Khi người lãnh đạo dám khiêm tốn, cộng đoàn bắt đầu thở. Quyền bính trong đời tu không phải là bức tường, mà là cây cầu. Không phải là ngai cao, mà là chậu nước rửa chân. Không phải là tiếng nói cuối cùng để áp đặt, mà là trách nhiệm cuối cùng để phục vụ hiệp thông.
Hỡi người trẻ trong đời tu, xin đừng để thế giới cá nhân chủ nghĩa cướp mất khả năng sống cộng đoàn của bạn. Mạng xã hội có thể cho bạn nhiều kết nối, nhưng không thay thế được một ánh mắt thật, một giờ cơm thật, một cuộc trò chuyện thật, một tình huynh đệ thật. Đừng trốn trong màn hình khi cộng đoàn cần sự hiện diện của bạn. Đừng biến căn phòng riêng thành một pháo đài. Đừng nghĩ rằng tự do là không cần ai. Trong đời tu, tự do lớn nhất không phải là được làm điều mình thích, mà là được giải thoát khỏi cái tôi để yêu thương như Chúa yêu. Bạn có thể thông minh, năng động, giỏi truyền thông, giỏi ngoại ngữ, giỏi mục vụ, nhưng nếu không biết sống với anh chị em, đời tu của bạn sẽ thiếu nền móng. Ơn gọi không chỉ được kiểm chứng trong nhà nguyện hay trên bục giảng, mà còn trong bếp, trong bàn ăn, trong giờ giải trí, trong những va chạm nhỏ mỗi ngày, trong cách bạn đối xử với người không hợp tính mình.
Hỡi người lớn tuổi trong đời tu, xin đừng nghĩ rằng mình không còn cần hoán cải. Tu lâu không có nghĩa là đã yêu nhiều. Kinh nghiệm là hồng ân, nhưng kinh nghiệm cũng có thể trở thành bức tường nếu không được thanh luyện. Có những người trẻ cần nơi quý vị không chỉ là lời dạy, mà là một trái tim ấm. Họ cần nhìn thấy nơi quý vị một chứng nhân vui tươi, nhân hậu, bao dung, chứ không chỉ là một người giữ truyền thống bằng sự nghiêm khắc. Xin hãy kể lại những câu chuyện đức tin, nhưng cũng hãy lắng nghe những thao thức mới. Xin hãy sửa dạy, nhưng cũng hãy khích lệ. Xin hãy nhắc nhở, nhưng cũng hãy ôm lấy. Một người tu sĩ lớn tuổi biết yêu thương có thể trở thành bóng mát cho cả cộng đoàn. Một lời hiền hậu của người đi trước có thể cứu một người trẻ khỏi bỏ cuộc.
Hỡi cộng đoàn đang có khoảng cách, xin đừng chỉ cầu nguyện cho “cộng đoàn được bình an” một cách chung chung. Hãy can đảm cầu nguyện cụ thể hơn: “Lạy Chúa, xin chỉ cho chúng con biết chúng con đang làm đau nhau ở đâu. Xin cho chúng con dám nói sự thật. Xin cho chúng con dám xin lỗi. Xin cho chúng con dám tha thứ. Xin cho chúng con dám bắt đầu lại.” Bình an thật không phải là không ai nói gì. Bình an thật là khi sự thật và tình yêu có thể gặp nhau. Bình an thật không phải là bề mặt phẳng lặng, trong khi dưới đáy đầy độc tố. Bình an thật là dòng nước được thanh tẩy. Có thể lúc đầu sẽ khuấy động, sẽ đau, sẽ khó chịu, sẽ có nước mắt. Nhưng nước mắt trong Chúa không vô ích. Có những giọt nước mắt là phép rửa cho cộng đoàn. Có những cuộc trò chuyện đau đớn là cửa ngõ của phục sinh. Có những lần thú nhận yếu đuối là khởi đầu của một tình huynh đệ mới.
Điều quan trọng là đừng để ma quỷ đánh cắp hy vọng. Ma quỷ rất thích khoảng cách không tên. Nó không cần làm cho chúng ta bỏ Chúa ngay. Nó chỉ cần làm cho chúng ta nghi ngờ nhau. Nó không cần phá đổ cộng đoàn bằng một vụ nổ lớn. Nó chỉ cần gieo những hạt nhỏ: một chút tự ái, một chút so sánh, một chút ghen tị, một chút suy diễn, một chút lạnh nhạt, một chút kiêu ngạo thiêng liêng. Nó rất thích khi ta cầu nguyện nhưng không yêu thương, khi ta làm mục vụ nhưng không hiệp thông, khi ta giữ luật nhưng thiếu lòng thương xót, khi ta nói về Chúa nhưng không muốn gặp gỡ anh em. Vì thế, chiến đấu cho hiệp thông không phải là chuyện phụ. Đó là một cuộc chiến thiêng liêng. Mỗi lần ta chọn tha thứ thay vì nuôi hận, ánh sáng thắng bóng tối. Mỗi lần ta chọn nói thật trong yêu thương thay vì nói xấu sau lưng, Nước Chúa lớn lên. Mỗi lần ta chọn đến gần một người đang bị bỏ quên, Tin Mừng trở nên hữu hình. Mỗi lần ta chọn khiêm tốn, ma quỷ mất đất.
Chúng ta cần nhớ rằng đời tu không phải là nơi trốn khỏi nhân loại, mà là nơi nhân loại được cứu chuộc trong Đức Kitô. Người tu sĩ không phải là thiên thần. Người tu sĩ là con người được Chúa gọi, được Chúa yêu, được Chúa thanh luyện, được Chúa sai đi. Và vì là con người, chúng ta cần nhau. Cần một người nhắc ta khi ta lạc. Cần một người nâng ta khi ta ngã. Cần một người nghe ta khi ta mệt. Cần một người tha thứ cho ta khi ta sai. Cần một người cho ta thấy rằng Chúa vẫn dịu dàng. Cộng đoàn không phải là phụ kiện của đời tu. Cộng đoàn là nơi ơn gọi được sinh ra, được thử thách, được thanh luyện và được làm cho trưởng thành. Một đời tu không có hiệp thông sẽ dần trở thành chức năng. Một cộng đoàn không có tình yêu sẽ dần trở thành cơ sở. Một tu viện không có hơi ấm sẽ dần trở thành nhà trọ. Và một nhà trọ thì người ta đến rồi đi. Nhưng một gia đình thì người ta thuộc về.
Hãy làm cho cộng đoàn trở lại thành gia đình. Không phải gia đình hoàn hảo, nhưng là gia đình biết trở về. Gia đình biết xin lỗi. Gia đình biết tha thứ. Gia đình biết đợi nhau. Gia đình biết nâng nhau. Gia đình biết cùng quỳ trước Chúa và nói: “Chúng con yếu đuối, nhưng chúng con muốn yêu.” Đời tu sẽ đẹp biết bao khi người ta không chỉ thấy chúng ta làm việc giỏi, tổ chức tốt, giảng hay, hát hay, điều hành khéo, mà còn thấy chúng ta yêu thương nhau thật. Chứng tá mạnh nhất của đời tu không phải là những công trình lớn, mà là tình yêu huynh đệ. Người ngoài có thể không hiểu hết thần học, không biết hết luật dòng, không nắm hết linh đạo, nhưng họ có thể cảm được một cộng đoàn có tình yêu hay không. Họ có thể thấy ánh mắt chúng ta dành cho nhau. Họ có thể nghe giọng nói chúng ta khi nhắc đến nhau. Họ có thể nhận ra bầu khí trong nhà. Một cộng đoàn yêu thương là một bài giảng không lời. Một cộng đoàn chia rẽ là một bài phản giảng rất đau.
Vậy lời kêu gọi cuối cùng là gì?
Là hãy trở về với Chúa. Không trì hoãn nữa. Không đợi đến kỳ tĩnh tâm sau. Không đợi người khác thay đổi trước. Không đợi mọi điều kiện thuận lợi. Hãy trở về hôm nay. Trở về bằng một giờ cầu nguyện thật. Trở về bằng một lần xét mình không biện minh. Trở về bằng một lời xin Chúa tha thứ. Trở về bằng một quyết tâm nhỏ nhưng cụ thể. Trở về bằng cách đặt trái tim mình dưới ánh sáng của Thánh Thể. Hãy để Chúa nhìn bạn. Đừng sợ ánh mắt ấy. Ánh mắt ấy không giết chết bạn. Ánh mắt ấy sẽ cứu bạn.
Là hãy đến gần nhau hơn. Không phải bằng sự vội vàng giả tạo, nhưng bằng những bước thật. Có những khoảng cách cần được vượt qua bằng một cuộc trò chuyện. Có những khoảng cách cần được vượt qua bằng sự kiên nhẫn. Có những khoảng cách cần được vượt qua bằng một lời xin lỗi. Có những khoảng cách cần được vượt qua bằng ranh giới lành mạnh và sự thật rõ ràng. Nhưng dù bằng cách nào, xin đừng để khoảng cách trở thành bình thường. Đừng quen với lạnh lẽo. Đừng quen với vô cảm. Đừng quen với việc sống cạnh nhau mà không thuộc về nhau. Đừng gọi sự xa cách là trưởng thành. Đừng gọi sự im lặng vì sợ hãi là bình an. Đừng gọi sự thờ ơ là tôn trọng tự do. Tình yêu Kitô giáo luôn có một chuyển động đi ra. Thiên Chúa là tình yêu, và tình yêu thì không tự nhốt mình.
Là hãy bảo vệ những người yếu trong cộng đoàn. Người dễ bị bỏ quên. Người ít nói. Người không có tài nổi bật. Người hay bị hiểu lầm. Người đang khủng hoảng. Người bệnh. Người già. Người trẻ mới vào. Người vừa thất bại. Người đang bị cô lập. Một cộng đoàn được đo không phải bằng cách đối xử với người mạnh, người giỏi, người có ảnh hưởng, mà bằng cách đối xử với người yếu nhất. Chúa Giêsu luôn nghiêng về phía người bé nhỏ. Nếu cộng đoàn biết chăm sóc người bé nhỏ, Chúa sẽ ở rất gần cộng đoàn ấy. Nếu cộng đoàn bỏ quên người bé nhỏ, mọi thành công bên ngoài đều trở nên đáng sợ.
Là hãy đừng đánh mất niềm vui. Đời tu không phải là một chuỗi bổn phận nặng nề kéo dài cho đến chết. Đời tu là một cuộc tình. Có thập giá, nhưng là thập giá của tình yêu. Có hy sinh, nhưng là hy sinh sinh hoa trái. Có nước mắt, nhưng là nước mắt có Chúa lau. Có vâng phục, nhưng là vâng phục làm ta tự do. Có cộng đoàn, với tất cả phức tạp của con người, nhưng cũng với bao nhiêu cơ hội để học yêu như Chúa. Khi khoảng cách không tên được chữa lành, niềm vui sẽ trở lại. Không phải niềm vui ồn ào, hời hợt, nhưng là niềm vui sâu. Niềm vui của những người biết mình đã được tha thứ. Niềm vui của những người không còn phải diễn. Niềm vui của những người có thể nhìn nhau và nói: “Chúng ta còn yếu, nhưng Chúa vẫn ở giữa chúng ta.”
Hãy tin. Vì Chúa chưa xong việc với bạn. Chúa chưa xong việc với cộng đoàn của bạn. Chúa chưa xong việc với ơn gọi của bạn. Những gì hôm nay còn rối, Chúa có thể tháo gỡ. Những gì hôm nay còn lạnh, Chúa có thể sưởi ấm. Những gì hôm nay còn xa, Chúa có thể kéo lại gần. Những gì hôm nay còn chết, Chúa có thể làm cho sống. Nhưng Chúa không muốn làm điều ấy mà không có sự cộng tác của bạn. Ân sủng không hủy bỏ tự do. Chúa gõ cửa, nhưng bạn phải mở. Chúa ban ánh sáng, nhưng bạn phải bước ra khỏi bóng tối. Chúa ban sức mạnh, nhưng bạn phải đứng lên. Chúa ban tình yêu, nhưng bạn phải dám yêu.
Hãy phó thác. Có thể bạn không biết tương lai cộng đoàn sẽ ra sao. Có thể bạn không biết người kia có thay đổi không. Có thể bạn không biết vết thương này bao giờ lành. Có thể bạn không biết mình còn đủ sức đi tiếp không. Nhưng bạn biết một điều: Chúa trung tín. Và chỉ cần biết điều đó, bạn có thể bước thêm một bước. Không cần thấy hết con đường. Chỉ cần thấy bàn tay Chúa. Không cần có ngay mọi câu trả lời. Chỉ cần ở lại trong tình yêu. Không cần mạnh mẽ mọi lúc. Chỉ cần để Chúa nâng khi mình yếu. Phó thác là đặt cộng đoàn vào tay Chúa, nhưng cũng đặt chính trái tim mình vào tay Ngài. Vì nhiều khi điều cần được cứu trước tiên không phải là tình huống bên ngoài, mà là trái tim bên trong.
Hãy hành động. Ngay hôm nay. Đừng để bài viết này chỉ làm bạn xúc động rồi thôi. Xúc động mà không hoán cải thì sẽ qua rất nhanh. Hãy chọn một việc cụ thể. Một người cụ thể. Một lời cầu nguyện cụ thể. Một bước hòa giải cụ thể. Một thay đổi cụ thể trong cách sống. Có thể tối nay, bạn dành 15 phút trước Chúa và hỏi: “Lạy Chúa, con đang xa ai? Ai đang xa con? Con đã góp phần nào vào khoảng cách ấy? Chúa muốn con làm gì?” Có thể ngày mai, bạn chào một người bằng ánh mắt thật hơn. Có thể tuần này, bạn xin gặp một người để nói chuyện. Có thể trong giờ cơm, bạn đặt điện thoại xuống và hiện diện với anh chị em. Có thể trong giờ kinh, bạn cầu nguyện cho người bạn khó yêu nhất. Có thể trong cuộc họp cộng đoàn, bạn bớt phòng thủ và lắng nghe nhiều hơn. Có thể trong lòng, bạn thôi lặp lại câu chuyện cũ như một bản án, và bắt đầu trao nó cho Chúa như một vết thương cần được chữa lành.
Đừng chờ một phép lạ lớn mà bỏ qua những phép lạ nhỏ. Một trái tim mềm lại là phép lạ. Một lời xin lỗi được nói ra là phép lạ. Một người từng tránh nhau nay có thể ngồi chung bình an là phép lạ. Một cộng đoàn dám khóc trước mặt Chúa là phép lạ. Một người tu sĩ từng muốn bỏ cuộc nay có thể cầu nguyện lại là phép lạ. Một bề trên dám nhận mình sai là phép lạ. Một người trẻ dám ở lại và học yêu thương là phép lạ. Một người lớn tuổi dám mở lòng với thế hệ mới là phép lạ. Những phép lạ ấy không luôn được ghi vào biên bản, không luôn được kể trong các báo cáo, không luôn được ai bên ngoài biết tới. Nhưng Chúa biết. Và Nước Trời được xây lên từ những phép lạ âm thầm như thế.
Cuối cùng, xin hãy nhớ: khoảng cách không tên chỉ thật sự nguy hiểm khi ta chấp nhận nó như số phận. Còn khi ta nhận ra nó, đau vì nó, cầu nguyện về nó, và bắt đầu hành động để vượt qua nó, thì nó đã trở thành nơi ân sủng có thể đi vào. Vết thương có thể trở thành cửa. Nước mắt có thể trở thành lời cầu nguyện. Sự đổ vỡ có thể trở thành khởi đầu của một sự thật sâu hơn. Những gì từng làm ta xa nhau có thể, nhờ Chúa, trở thành ký ức khiêm tốn nhắc ta phải giữ gìn nhau hơn. Không ai sau khi được chữa lành thật sự lại còn kiêu ngạo. Người đã từng biết mình có thể xa Chúa và xa anh em sẽ sống hiền hơn. Người đã từng được tha thứ sẽ dễ tha thứ hơn. Người đã từng được kéo ra khỏi cô đơn sẽ biết đi tìm người cô đơn khác. Người đã từng được Chúa ôm trong đêm tối sẽ biết trở thành vòng tay của Chúa cho người khác.
Vì chỉ khi gần Chúa, chúng ta mới gần nhau thật sự. Không có con đường nào khác. Mọi kỹ năng, mọi phương pháp, mọi chương trình, mọi cuộc họp, mọi kế hoạch đều cần thiết, nhưng nếu thiếu Chúa, chúng chỉ chạm đến bề mặt. Chúa mới chạm được tận gốc. Chúa mới biết vì sao ta sợ. Chúa mới biết vì sao ta khép lòng. Chúa mới biết vết thương đầu tiên nằm ở đâu. Chúa mới biết cách chữa lành mà không làm ta tan vỡ. Chúa mới biết cách đưa những con người rất khác nhau trở thành anh chị em. Chúa mới là trung tâm của cộng đoàn. Khi mọi người cùng quay về trung tâm ấy, khoảng cách giữa họ sẽ dần ngắn lại. Khi mỗi người đi xa Chúa, dù ở rất gần nhau về địa lý, họ vẫn xa nhau. Khi mỗi người đến gần Chúa, dù còn nhiều khác biệt, họ bắt đầu gặp lại nhau trong một tình yêu lớn hơn chính mình.
Tình yêu của Chúa không bao giờ thất vọng. Chúng ta có thể thất vọng về nhau, nhưng Chúa không thất vọng. Chúng ta có thể mệt mỏi với chính mình, nhưng Chúa không mệt mỏi khi yêu ta. Chúng ta có thể thấy cộng đoàn quá khó, nhưng Chúa vẫn thấy những khả năng phục sinh mà ta không thấy. Chúng ta có thể nhìn nhau qua lăng kính của quá khứ, nhưng Chúa nhìn mỗi người bằng tương lai của ân sủng. Ngài sẽ xóa tan khoảng cách ấy, không phải theo cách chúng ta mong muốn, nhưng theo cách Ngài biết là tốt nhất. Có thể không nhanh. Có thể không dễ. Có thể không giống kế hoạch của ta. Nhưng chắc chắn, nếu ta để Ngài hành động, Ngài sẽ làm điều Ngài vẫn làm từ muôn đời: biến xa cách thành giao hòa, biến tội lỗi thành cơ hội của lòng thương xót, biến thập giá thành phục sinh, biến những con người yếu đuối thành chứng nhân của tình yêu.
Vậy, hỡi bạn đang đọc những dòng này, xin đừng khép sách lại mà khép luôn lòng mình. Hãy để lời này đi xuống thật sâu. Hãy đem cộng đoàn của bạn vào trong lời cầu nguyện. Hãy đem người bạn khó yêu nhất vào trong Thánh lễ. Hãy đem vết thương cũ đặt dưới chân thập giá. Hãy đem nỗi cô đơn của mình đến trước Nhà Tạm. Hãy đem cả sự bất lực của mình trao cho Chúa Thánh Thần. Và rồi, hãy đứng lên. Đứng lên không phải như người đã có đủ sức, nhưng như người tin rằng Chúa sẽ ban sức trên đường đi. Đứng lên không phải để làm anh hùng, nhưng để làm người môn đệ. Đứng lên không phải để cứu cả cộng đoàn bằng sức riêng, nhưng để bắt đầu phần nhỏ bé Chúa trao cho mình.
Hãy tin.
Hãy phó thác.
Hãy hành động.
Và hãy bắt đầu hôm nay.
Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh, Đấng đã đi vào căn phòng đóng kín của các môn đệ và ban bình an cho họ, xin bước vào những căn phòng đóng kín trong lòng chúng con. Xin bước vào những cộng đoàn đang lạnh. Xin bước vào những tương quan đang xa. Xin bước vào những nụ cười đã mất sự thật, những lời chào đã mất hơi ấm, những giờ kinh đã mất lửa yêu mến, những bàn ăn đã mất tình gia đình. Xin cho chúng con đừng sợ sự thật. Xin cho chúng con dám khóc, dám xin lỗi, dám tha thứ, dám bắt đầu lại. Xin chữa lành những tu sĩ đang cô đơn. Xin nâng đỡ những người đang kiệt sức. Xin soi sáng những bề trên đang gánh nặng. Xin làm mềm những trái tim cứng cỏi. Xin đốt lên trong chúng con ngọn lửa của Chúa Thánh Thần, để chúng con không chỉ sống cạnh nhau, nhưng thật sự sống cho nhau, với nhau, và trong Chúa. Xin biến cộng đoàn chúng con thành dấu chỉ của hiệp thông, thành mái nhà của lòng thương xót, thành nơi người yếu được nâng đỡ, người đau được lắng nghe, người lầm lỗi được phục hồi, người cô đơn được tìm thấy, và mọi người nhận ra rằng Chúa vẫn đang ở giữa chúng con.
Lạy Chúa, khoảng cách không tên không phải là kết thúc, vì Chúa là khởi đầu mới của chúng con.
LỜI KẾT SÁCH: ĐỪNG ĐỂ KHOẢNG CÁCH KHÔNG TÊN CƯỚP MẤT MÓN QUÀ CHÚA BAN
Đời người chỉ sống một lần. Câu nói ấy nghe rất quen, nhưng càng đi sâu vào đời tu, càng bước qua những mùa vui buồn của ơn gọi, càng chứng kiến những cuộc gặp gỡ rồi chia xa, những người từng thân thiết rồi trở nên xa lạ, những nụ cười từng rất thật rồi hóa thành xã giao, ta mới thấm thía rằng: đời người thật sự mong manh, ngắn ngủi và không thể lặp lại. Không ai có thể sống thay cho ta. Không ai có thể yêu thương thay cho ta. Không ai có thể quay ngược thời gian để sửa lại những điều ta đã bỏ lỡ. Và trong hành trình mong manh ấy, mỗi con người Chúa cho ta gặp không bao giờ là một sự tình cờ vô nghĩa. Mỗi cuộc gặp gỡ trong đời tu đều là một món quà. Có người đến để nâng đỡ ta. Có người đến để thử thách ta. Có người đến để soi cho ta thấy những giới hạn của mình. Có người đến để dạy ta biết nhẫn nại, tha thứ, khiêm nhường và yêu thương cách trưởng thành hơn. Có người ở lại rất lâu. Có người chỉ đi ngang qua một chặng đường. Nhưng dù dài hay ngắn, sâu hay thoáng qua, mỗi cuộc gặp gỡ đều nằm trong mầu nhiệm quan phòng của Thiên Chúa.
Đời tu không bắt đầu bằng một cộng đoàn hoàn hảo, nhưng bắt đầu bằng lời mời gọi đi theo Đức Kitô trong một gia đình thiêng liêng cụ thể, với những con người cụ thể, có tên, có mặt, có tính cách, có quá khứ, có vết thương, có giới hạn và có khả năng yêu thương. Chúa không gọi ta bước vào một thế giới thiên thần, nơi không ai làm tổn thương ai, không ai hiểu lầm ai, không ai bất toàn. Chúa gọi ta bước vào một cộng đoàn gồm những con người đang trên đường nên thánh. Và vì đang trên đường nên thánh, nên ai cũng còn cần được thanh luyện. Ai cũng còn có lúc yếu đuối. Ai cũng có thể vô tình tạo ra khoảng cách. Ai cũng có thể có lúc lạnh lùng, khép kín, ích kỷ, tự vệ, sợ hãi, mệt mỏi, cứng cỏi. Nhưng chính nơi đó, tình yêu mới được thử luyện. Chính nơi đó, đức ái không còn là một ý tưởng đẹp trong sách thiêng liêng, nhưng trở thành một chọn lựa cụ thể mỗi ngày.
Có lẽ sau khi đi hết những trang sách này, điều còn đọng lại sâu nhất không phải chỉ là một khái niệm: “khoảng cách không tên”. Điều quan trọng hơn là ta nhận ra nó đã từng len lỏi vào đời mình, vào cộng đoàn mình, vào tương quan của mình với anh chị em. Nó không đến như một cơn bão lớn. Nó không ồn ào. Nó không mang bảng tên. Nó không gõ cửa thật mạnh để ta nhận ra. Nó đến rất nhẹ, rất khẽ, rất âm thầm. Ban đầu chỉ là một lần im lặng khi đáng lẽ phải hỏi thăm. Rồi thêm một lần tránh ánh mắt. Rồi thêm một lần không muốn ngồi gần. Rồi thêm một lần nghĩ xấu. Rồi thêm một lần tự nhủ: “Thôi, kệ họ.” Rồi từ từ, người từng là anh em, chị em, đồng hành, bạn đường trong ơn gọi, bỗng trở thành một người xa lạ sống cùng mái nhà. Vẫn chào nhau, nhưng không còn gặp nhau. Vẫn cầu nguyện chung, nhưng trái tim không còn chung nhịp. Vẫn ăn chung bàn, nhưng tâm hồn đã ngồi ở hai thế giới khác nhau.
Đó là bi kịch rất đau của đời tu: ở gần mà xa. Chung nhà mà cách biệt. Cùng mặc một tu phục mà không còn nhận ra nhau là anh chị em. Cùng gọi Thiên Chúa là Cha, nhưng lại không còn đủ can đảm gọi người bên cạnh là người thân của mình trong Chúa. Cùng tuyên khấn sống đức ái, nhưng có khi lại để lòng mình chai cứng trước nỗi đau của người khác. Cùng giảng về yêu thương, nhưng có khi lại để một người trong cộng đoàn âm thầm khóc một mình. Cùng nói về hiệp thông, nhưng có khi lại để những bức tường vô hình mọc lên ngày càng cao giữa các phòng, các nhóm, các thế hệ, các trách nhiệm, các quan điểm và các vết thương.
Nhưng lời kết này không muốn kết thúc trong u buồn. Bởi vì Tin Mừng không bao giờ kết thúc bằng ngôi mộ đóng kín. Tin Mừng kết thúc bằng ánh sáng Phục Sinh. Và vì Chúa Giêsu đã sống lại, nên không có khoảng cách nào là tuyệt đối vô vọng. Không có cộng đoàn nào đã chết hoàn toàn nếu vẫn còn một người biết quỳ xuống cầu nguyện. Không có tương quan nào hoàn toàn không thể chữa lành nếu vẫn còn một trái tim khiêm nhường dám bắt đầu lại. Không có vết thương nào quá sâu đến mức tình yêu Chúa không thể chạm tới. Không có im lặng nào quá dài đến mức một lời xin lỗi chân thành không thể mở ra một lối đi. Không có bức tường nào quá dày đến mức ân sủng không thể làm nứt ra một khe sáng.
Điều Chúa chờ nơi ta có lẽ không phải là những hành động lớn lao, nhưng là một trái tim chịu mềm lại. Một trái tim không còn muốn thắng bằng lý lẽ, nhưng muốn cứu lấy tình huynh đệ. Một trái tim không còn đặt cái tôi lên trước, nhưng đặt Tin Mừng lên trước. Một trái tim không còn tự hỏi: “Tại sao tôi phải bước trước?” nhưng dám hỏi: “Nếu Chúa ở vị trí của tôi, Chúa sẽ làm gì?” Một trái tim không còn chỉ đòi người khác thay đổi, nhưng dám thưa với Chúa: “Lạy Chúa, xin bắt đầu từ con. Xin chữa lành cộng đoàn con, nhưng trước hết xin chữa lành trái tim con. Xin phá bỏ khoảng cách trong nhà con, nhưng trước hết xin phá bỏ bức tường trong lòng con.”
Đời tu đẹp không phải vì không có xung đột. Đời tu đẹp vì giữa xung đột, người ta vẫn chọn yêu thương. Đời tu đẹp không phải vì không ai làm ai đau. Đời tu đẹp vì sau những tổn thương, người ta vẫn tin rằng tha thứ là có thật. Đời tu đẹp không phải vì mọi người giống nhau. Đời tu đẹp vì những con người rất khác nhau vẫn có thể cùng nhau hướng về một Chúa, cùng nhau đi trên một con đường, cùng nhau nâng đỡ nhau qua những đoạn dốc, cùng nhau chịu đựng nhau trong yêu thương, cùng nhau sửa mình, cùng nhau lớn lên, cùng nhau trở thành dấu chỉ của Nước Trời giữa thế gian.
Có những người ta đang sống cùng hôm nay, nhưng ngày mai có thể không còn ở cạnh ta nữa. Có người sẽ được sai đi nơi khác. Có người sẽ chuyển cộng đoàn. Có người sẽ đau bệnh. Có người sẽ ra đi về nhà Cha. Có người sẽ rời khỏi hành trình đời tu. Có người sẽ không còn cơ hội để nghe ta nói một lời tử tế. Có người ta cứ nghĩ còn nhiều thời gian để làm hòa, nhưng thời gian lại khép lại bất ngờ. Đời người chỉ sống một lần. Vì thế, đừng chờ đến khi quan tài đặt giữa nhà nguyện rồi mới tiếc rằng mình đã quá lạnh lùng. Đừng chờ đến ngày chia tay rồi mới nói: “Thật ra, tôi quý chị lắm.” Đừng chờ đến lúc người kia gục ngã rồi mới nhận ra họ đã cô đơn quá lâu. Đừng chờ đến khi cộng đoàn tan vỡ rồi mới bắt đầu nói về hiệp thông. Đừng chờ đến khi khoảng cách trở thành vực thẳm rồi mới tìm cách bắc cầu.
Hãy yêu thương khi còn có thể. Hãy hỏi thăm khi còn gặp nhau mỗi ngày. Hãy xin lỗi khi vết thương còn có thể băng bó. Hãy nói lời cảm ơn khi người kia còn ở đó. Hãy ngồi xuống lắng nghe khi trái tim người kia còn muốn mở ra. Hãy đến thăm khi người kia đau bệnh. Hãy đặt một chén cháo, một ly nước, một lời nhắn, một ánh mắt, một nụ cười, một cái chạm vai đầy nhân hậu vào đúng lúc. Đừng khinh thường những điều nhỏ bé. Nước Trời nhiều khi bắt đầu từ một hạt cải. Tình huynh đệ nhiều khi được cứu lại từ một lời nói rất nhỏ: “Chị ơi, em xin lỗi.” “Anh ơi, tôi đã làm anh buồn.” “Em ơi, hôm nay em ổn không?” “Tôi cầu nguyện cho chị, nhưng không chỉ nói vậy thôi; tôi muốn ngồi đây với chị một chút.”
Đừng để khoảng cách không tên cướp mất món quà Chúa ban. Đừng để cái tôi cướp mất anh chị em của mình. Đừng để sự bận rộn cướp mất khả năng hiện diện. Đừng để mạng xã hội làm ta biết chuyện của cả thế giới nhưng lại không biết người đang ngồi cạnh mình đang khóc. Đừng để công việc tông đồ làm ta quên rằng cộng đoàn cũng là một nơi truyền giáo đầu tiên. Đừng để những vai trò, chức vụ, trách nhiệm, bằng cấp, kinh nghiệm hay tuổi đời làm trái tim ta trở nên xa cách. Một tu sĩ có thể làm rất nhiều việc cho Chúa, nhưng nếu đánh mất đức ái ngay trong cộng đoàn, người ấy đang đánh mất điều cốt lõi của Tin Mừng. Một cộng đoàn có thể tổ chức nhiều sinh hoạt, nhiều chương trình, nhiều công trình, nhiều lễ nghi, nhưng nếu bên trong thiếu tình huynh đệ, cộng đoàn ấy sẽ dần trở thành một cơ cấu có vỏ ngoài đạo đức nhưng bên trong mỏi mệt.
Chúa Giêsu không nói: “Người ta sẽ nhận biết anh em là môn đệ Thầy vì anh em làm việc giỏi.” Ngài cũng không nói: “Người ta sẽ nhận biết anh em là môn đệ Thầy vì anh em có tổ chức hoàn hảo, có nhà cửa khang trang, có chương trình phong phú.” Ngài nói: “Mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ Thầy ở điểm này: là anh em có lòng yêu thương nhau.” Yêu thương nhau không phải là một khẩu hiệu trang trí trong nhà cơm. Yêu thương nhau không phải là một câu chủ đề của năm mục vụ. Yêu thương nhau không phải là một bài hát hát lên trong thánh lễ rồi để lại nơi nhà nguyện. Yêu thương nhau là con đường. Là dấu chỉ. Là căn tính. Là bằng chứng. Là hơi thở. Là thước đo thật nhất cho đời sống môn đệ.
Nhưng yêu thương nhau hết mực như Chúa đã yêu thương chúng ta là điều không dễ. Vì tình yêu của Chúa là tình yêu cúi xuống. Tình yêu rửa chân. Tình yêu tha thứ. Tình yêu chịu hiểu lầm. Tình yêu đi tìm con chiên lạc. Tình yêu không bỏ cuộc. Tình yêu mở rộng vòng tay ngay cả với kẻ chối Thầy, kẻ nghi ngờ, kẻ bỏ chạy. Tình yêu ấy không yếu đuối, nhưng rất mạnh mẽ; không dễ dãi, nhưng đầy lòng thương xót; không nhắm mắt trước sự thật, nhưng nói sự thật trong đức ái. Nếu muốn yêu như Chúa, ta phải học chết đi mỗi ngày: chết đi cho tính hơn thua, chết đi cho nhu cầu được công nhận, chết đi cho thói quen phán xét, chết đi cho sự lạnh lùng, chết đi cho những kịch bản tiêu cực ta tự dựng lên về người khác, chết đi cho sự kiêu hãnh khiến ta không thể nói lời xin lỗi.
Có lẽ có người đọc đến đây và tự nhủ: “Tôi muốn yêu thương, nhưng tôi đã bị tổn thương quá nhiều.” Đúng. Không thể phủ nhận vết thương. Không ai có quyền bắt bạn phải giả vờ như mình không đau. Không ai có quyền ép bạn hòa giải một cách vội vã khi trái tim còn rướm máu. Nhưng cũng đừng để vết thương trở thành căn phòng kín giam giữ đời mình. Hãy đem vết thương ấy đến với Chúa. Hãy để Chúa đặt bàn tay Ngài lên nơi đau nhất. Hãy để Chúa dạy ta phân biệt giữa tha thứ và phủ nhận, giữa yêu thương và để mình bị lạm dụng, giữa hiệp thông và đánh mất sự thật. Tha thứ không có nghĩa là mọi chuyện lập tức trở lại như cũ. Chữa lành không có nghĩa là không còn ký ức. Nhưng tha thứ là không để sự dữ có quyền quyết định trái tim ta. Chữa lành là để tình yêu của Chúa có tiếng nói cuối cùng trong câu chuyện của ta.
Có lẽ cũng có người đọc đến đây và nhận ra mình không chỉ là nạn nhân của khoảng cách, mà đôi khi chính mình cũng là người tạo ra khoảng cách. Nhận ra điều đó có thể đau, nhưng đó là một ơn lớn. Vì khi ta còn thấy lỗi mình, ta còn có thể trở về. Khi ta còn biết đau vì mình đã làm người khác đau, trái tim ta chưa chết. Khi ta còn dám thưa: “Lạy Chúa, con đã thiếu yêu thương”, thì ân sủng đã bắt đầu làm việc trong ta. Đừng sợ nhận lỗi. Đừng sợ cúi đầu. Đừng sợ bắt đầu lại. Một lời xin lỗi thật lòng không làm ta nhỏ đi; nó làm ta giống Chúa hơn. Một bước đi về phía người khác không làm ta mất phẩm giá; nó làm phẩm giá Tin Mừng sáng lên trong ta.
Ước gì sau khi khép lại cuốn sách này, mỗi người chúng ta không chỉ nói: “Sách này hay”, nhưng dám hỏi: “Tôi phải làm gì ngay hôm nay?” Có thể hôm nay bạn cần viết một tin nhắn cho người bạn đã lâu không hỏi thăm. Có thể hôm nay bạn cần đến gặp một người trong cộng đoàn mà bạn đã tránh né. Có thể hôm nay bạn cần ngồi lại trước Thánh Thể và gọi tên những khoảng cách trong lòng mình. Có thể hôm nay bạn cần xin Chúa cho mình thôi cứng cỏi. Có thể hôm nay bạn cần ngưng một lời nói xấu, một ánh mắt khinh thường, một thái độ lạnh nhạt. Có thể hôm nay bạn cần nhìn người bên cạnh không như một vấn đề, nhưng như một người Chúa trao cho bạn để yêu thương. Có thể hôm nay bạn cần nói một câu rất đơn sơ: “Tôi muốn bắt đầu lại.”
Và ước gì mỗi cộng đoàn cũng dám bắt đầu lại. Bắt đầu lại bằng những buổi chia sẻ thật hơn. Bắt đầu lại bằng giờ cầu nguyện có chiều sâu hơn. Bắt đầu lại bằng bữa cơm có hiện diện hơn. Bắt đầu lại bằng cách lắng nghe người trẻ, tôn trọng người lớn tuổi, nâng đỡ người đang yếu, chữa lành người đang bị bỏ quên. Bắt đầu lại bằng việc không để ai trở nên vô hình trong chính ngôi nhà của mình. Bắt đầu lại bằng một nền văn hóa cộng đoàn trong đó người ta không sợ nói thật, không sợ yếu đuối, không sợ xin giúp đỡ, không sợ bị phán xét khi rơi nước mắt. Một cộng đoàn như thế không phải là cộng đoàn không có vấn đề, nhưng là cộng đoàn biết đem vấn đề đến với Chúa và đến với nhau trong sự thật, khiêm nhường và tình yêu.
Đời người chỉ sống một lần. Ơn gọi cũng chỉ được sống trong từng ngày một. Ta không thể để những ngày thánh thiêng trôi qua trong lạnh lùng. Ta không thể để những năm tháng đẹp nhất của đời dâng hiến bị gặm mòn bởi nghi kỵ, im lặng, ganh tị và xa cách. Ta không thể sống bên nhau như những người thuê chung một mái nhà thiêng liêng. Ta được gọi để trở thành anh chị em. Ta được gọi để trở thành dấu chỉ của một nhân loại mới trong Đức Kitô. Ta được gọi để chứng minh rằng, giữa một thế giới ngày càng cô đơn, vẫn có những cộng đoàn biết yêu thương nhau thật; giữa một xã hội ngày càng cá nhân chủ nghĩa, vẫn có những con người dám sống cho nhau; giữa một thời đại nhiều tiếng ồn nhưng thiếu lắng nghe, vẫn có những trái tim biết ngồi lại với nhau trong bình an của Chúa.
Đừng để khoảng cách không tên cướp mất món quà ấy. Đừng để ngày mai phải tiếc vì hôm nay ta đã không yêu đủ. Đừng để một người Chúa gửi đến đời ta phải ra đi trong cảm giác không được đón nhận. Đừng để một ơn gọi bị hao mòn chỉ vì thiếu một vòng tay, một lời khích lệ, một sự hiện diện, một cộng đoàn biết yêu thương. Hãy giữ lấy nhau trong Chúa. Hãy nâng đỡ nhau trong Chúa. Hãy tha thứ cho nhau trong Chúa. Hãy sửa dạy nhau trong Chúa. Hãy khóc với nhau trong Chúa. Hãy vui với nhau trong Chúa. Hãy cùng nhau đi hết con đường Chúa đã gọi.
Và nếu có lúc ta thấy mình bất lực, hãy nhìn lên Thánh Giá. Trên Thánh Giá, Chúa Giêsu đã dang tay ra để nối lại mọi khoảng cách: khoảng cách giữa con người với Thiên Chúa, giữa người với người, giữa kẻ tội lỗi và lòng thương xót, giữa sự chết và sự sống. Đôi tay bị đóng đinh ấy vẫn đang mở ra cho đời tu hôm nay. Trái tim bị đâm thâu ấy vẫn đang đập vì từng cộng đoàn đang mệt mỏi. Máu và nước từ cạnh sườn ấy vẫn đang tuôn chảy để rửa sạch những cay đắng, nghi kỵ, tổn thương và lạnh lùng trong chúng ta. Không có con đường chữa lành nào sâu hơn con đường trở về với Chúa Giêsu chịu đóng đinh và phục sinh. Nơi Ngài, những người xa nhau có thể tìm lại nhau. Nơi Ngài, những trái tim khô cằn có thể mềm lại. Nơi Ngài, những cộng đoàn rạn nứt có thể được tái sinh.
Hãy yêu thương nhau hết mực, như Chúa đã yêu thương chúng ta. Hãy yêu không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng sự hiện diện. Hãy yêu không chỉ khi dễ thương, nhưng cả khi khó thương. Hãy yêu không chỉ lúc thuận lợi, nhưng cả khi phải hy sinh. Hãy yêu không chỉ bằng cảm xúc, nhưng bằng chọn lựa. Hãy yêu không phải vì người kia hoàn hảo, nhưng vì Chúa đã yêu ta khi ta còn bất toàn. Hãy yêu để cộng đoàn trở thành nhà. Hãy yêu để đời tu còn sức sống. Hãy yêu để người trẻ nhìn vào mà dám tin rằng ơn gọi là điều đẹp. Hãy yêu để người đau khổ tìm thấy nơi cộng đoàn một dấu chỉ của lòng Chúa xót thương. Hãy yêu để thế gian nhận ra rằng Đức Kitô đang sống giữa chúng ta.
Khi khép lại những trang sách này, xin bạn đừng khép lại lòng mình. Hãy mở ra. Mở ra với Chúa. Mở ra với anh chị em. Mở ra với những cuộc gặp gỡ Chúa còn muốn ban. Mở ra với những cơ hội chữa lành. Mở ra với một khởi đầu mới. Có thể mọi sự không thay đổi ngay lập tức. Có thể người kia chưa sẵn sàng. Có thể cộng đoàn vẫn còn nhiều khó khăn. Nhưng chỉ cần một trái tim bắt đầu yêu thương thật, ánh sáng đã có nơi để đi vào. Chỉ cần một người dám phá vỡ im lặng bằng lòng khiêm nhường, băng giá đã bắt đầu tan. Chỉ cần một người dám đặt Chúa vào giữa khoảng cách, khoảng cách ấy không còn là nơi của tuyệt vọng, nhưng trở thành nơi Chúa làm phép lạ.
Xin Chúa Giêsu Phục Sinh bước vào mọi cộng đoàn đang có khoảng cách không tên. Xin Ngài bước qua những cánh cửa đóng kín vì sợ hãi. Xin Ngài nói lại lời xưa: “Bình an cho anh em.” Xin Ngài cho chúng ta can đảm nhìn vào vết thương của mình và của nhau, không phải để kết án, nhưng để chữa lành. Xin Ngài dạy chúng ta yêu thương hết mực, tha thứ hết lòng, sống thật với nhau và ở lại với nhau trong giao ước của tình yêu. Xin Ngài biến mỗi cộng đoàn thành một mái nhà có lửa, có tình, có sự thật, có lòng thương xót và có Chúa ở giữa.
Đời người chỉ sống một lần. Đời tu cũng chỉ đẹp khi được sống trong tình yêu. Mỗi cuộc gặp gỡ là một món quà. Mỗi người anh em, chị em là một hồng ân. Mỗi ngày còn được sống chung, cầu nguyện chung, phục vụ chung là một cơ hội quý báu Chúa trao. Xin đừng đánh mất. Xin đừng xem thường. Xin đừng để quá muộn.
Hãy yêu thương nhau hết mực, như Chúa đã yêu thương chúng ta.
Kết thúc cuốn sách lời nhắn nhủ cuối cùng cho mọi độc giả
LỜI NHẮN NHỦ CUỐI CÙNG GỬI NGƯỜI ĐỌC: CHÚA GIÊSU PHỤC SINH ĐANG ĐỨNG GIỮA NHỮNG KHOẢNG CÁCH KHÔNG TÊN
Bạn thân mến,
Nếu bạn đã đọc đến những dòng cuối cùng này, điều đó có nghĩa là bạn đã đi qua một hành trình không ngắn. Có thể bạn đã đọc bằng trí óc, nhưng chắc chắn có những đoạn bạn đã phải đọc bằng trái tim. Có thể có những trang làm bạn gật đầu vì thấy đúng quá. Có thể có những đoạn làm bạn im lặng vì chạm đến một vết thương nào đó rất thật trong lòng. Có thể có những câu khiến bạn nhớ đến một người chị em, một người anh em, một cộng đoàn, một bề trên, một người bạn đồng tu, hay chính bản thân mình. Cũng có thể, đã có lúc bạn muốn gấp sách lại, vì những điều được nói ra trong cuốn sách này không dễ chịu chút nào. Chúng không phải là những lý thuyết bay bổng. Chúng là những chuyện rất đời, rất người, rất thật, và đôi khi rất đau. Nhưng bạn đã đọc đến đây. Và tôi muốn nói với bạn một điều trước hết: cảm ơn bạn. Cảm ơn vì bạn đã đủ can đảm để không bỏ chạy khỏi sự thật. Cảm ơn vì bạn đã cho phép lòng mình được soi sáng. Cảm ơn vì bạn vẫn còn khao khát một đời tu đẹp hơn, một cộng đoàn ấm hơn, một trái tim trong hơn, một tình huynh đệ thật hơn, và một tương quan với Chúa sâu hơn.
Bạn đã đọc đến đây nghĩa là trong bạn vẫn còn một niềm khao khát thật sự. Một người không còn khao khát sẽ không đọc những dòng này. Một trái tim đã chết cứng sẽ không bận tâm đến khoảng cách. Một linh hồn đã buông xuôi sẽ không còn đau khi thấy cộng đoàn nguội lạnh. Một người đã chai lì sẽ không còn đặt câu hỏi: “Tại sao chúng ta ở gần nhau mà lòng lại xa nhau đến thế?” Chính việc bạn còn đau là dấu hiệu bạn còn sống. Chính việc bạn còn thao thức là dấu hiệu Chúa vẫn đang làm việc trong bạn. Chính việc bạn còn buồn trước sự lạnh nhạt là dấu hiệu nơi sâu thẳm, bạn vẫn tin rằng đời tu phải là một gia đình chứ không chỉ là một cơ cấu; cộng đoàn phải là mái nhà chứ không chỉ là nơi ở; lời khấn phải là lửa tình yêu chứ không chỉ là một bản cam kết; và người sống bên cạnh mình không chỉ là “một thành viên trong nhà dòng”, mà là người Chúa gửi đến để cùng mình đi về Nước Trời.
Có thể khoảng cách không tên đang có mặt trong đời tu của bạn. Có thể nó đang hiện diện trong chính cộng đoàn bạn đang sống. Có thể bạn không gọi tên được nó, nhưng bạn cảm nhận nó mỗi ngày. Nó ở trong bữa cơm im lặng. Nó ở trong ánh mắt né tránh. Nó ở trong những lời chào đủ lịch sự nhưng thiếu hơi ấm. Nó ở trong những cuộc họp mà ai cũng phát biểu đúng vai, nhưng không ai thật sự mở lòng. Nó ở trong nhà nguyện, nơi nhiều người quỳ gần nhau, nhưng mỗi trái tim lại khép lại trong một vùng cô đơn riêng. Nó ở trong những tin nhắn ngắn ngủi thay cho một lần thăm hỏi. Nó ở trong những lời “chị cầu nguyện cho em nhé” nhưng không có một bước chân đến bên giường bệnh. Nó ở trong những nụ cười xã giao, những im lặng kéo dài, những hiểu lầm không ai giải thích, những tổn thương không ai xin lỗi, những nước mắt không ai nhìn thấy.
Cũng có thể bạn không phải là người đang trực tiếp mang khoảng cách ấy, nhưng bạn đang chứng kiến nó nơi người khác. Bạn thấy một tu sĩ trẻ mỗi ngày một lặng lẽ hơn. Bạn thấy một chị em từng rất vui tươi, nay chỉ còn làm việc như một cái máy. Bạn thấy một người anh em dần dần rút vào thế giới riêng, ít nói hơn, ít cười hơn, ít chia sẻ hơn. Bạn thấy một cộng đoàn vẫn sinh hoạt đều đặn, vẫn đọc kinh đúng giờ, vẫn làm việc đúng bổn phận, nhưng bên dưới là một dòng chảy âm thầm của mệt mỏi, nghi ngờ, phòng thủ và cô đơn. Bạn thấy, nhưng bạn không biết phải làm gì. Bạn muốn giúp, nhưng lại sợ bị hiểu lầm. Bạn muốn lên tiếng, nhưng lại sợ làm mất hòa khí. Bạn muốn bước đến, nhưng lại sợ bị từ chối. Và thế là khoảng cách cứ lớn dần lên, không ồn ào, không bùng nổ, không ai tuyên bố, nhưng nó ở đó, như một màn sương mỏng phủ xuống đời sống chung, làm cho mọi sự trở nên lạnh hơn, xa hơn, khó thở hơn.
Bạn thân mến, đừng sợ.
Đừng sợ vì khoảng cách không tên tuy có thật, nhưng nó không phải là tiếng nói cuối cùng. Đừng sợ vì sự lạnh nhạt có thể đã kéo dài, nhưng tình yêu của Chúa còn dài hơn mọi mùa đông của tâm hồn. Đừng sợ vì cộng đoàn có thể đang rạn nứt, nhưng Đấng Phục Sinh vẫn có thể đi qua những cánh cửa đóng kín. Đừng sợ vì con người có thể làm nhau đau, nhưng ân sủng của Chúa có thể chạm đến nơi sâu nhất của vết thương. Đừng sợ vì bạn thấy mình yếu đuối, bất lực, mệt mỏi, không biết bắt đầu từ đâu. Chính khi bạn nhìn nhận mình không đủ sức, bạn bắt đầu mở ra cho sức mạnh của Thiên Chúa.
Nhưng cũng đừng chạy trốn.
Chúng ta thường có khuynh hướng chạy trốn khỏi những điều làm mình đau. Có người chạy trốn bằng cách làm việc nhiều hơn. Cứ nhận thêm việc, cứ bận rộn, cứ lao vào mục vụ, cứ để lịch trình lấp đầy từng khoảng trống, để không phải đối diện với sự cô đơn trong lòng. Có người chạy trốn bằng sự đạo đức bề ngoài. Cứ đọc thêm kinh, cứ dự thêm lễ, cứ nói nhiều lời thiêng liêng, nhưng lại không dám để Chúa chạm vào vết thương thật của mình. Có người chạy trốn bằng sự im lặng. Im lặng không phải vì bình an, nhưng vì sợ. Im lặng không phải vì khiêm nhường, nhưng vì mệt mỏi. Im lặng không phải vì yêu thương, nhưng vì đã mất niềm tin rằng nói ra sẽ có người hiểu. Có người chạy trốn bằng mạng xã hội, bằng điện thoại, bằng những cuộc trò chuyện bên ngoài cộng đoàn, bằng những tương quan ảo giúp mình cảm thấy được chú ý trong chốc lát, nhưng sau đó lại càng trống rỗng hơn. Có người chạy trốn bằng cách tự thuyết phục rằng “đời tu là vậy”, “cộng đoàn nào cũng thế”, “thôi kệ, ai sống phần người đó”. Nhưng khi ta nói “thôi kệ” quá lâu, trái tim ta dần dần trở thành một căn phòng khóa cửa.
Đừng chạy trốn, vì điều không được đối diện sẽ không tự biến mất. Một khoảng cách không được gọi tên sẽ âm thầm lớn lên. Một vết thương không được chữa lành sẽ tìm cách lây sang những tương quan khác. Một nỗi buồn bị đè nén sẽ có ngày trở thành cay đắng. Một sự thất vọng bị giấu kín sẽ có ngày biến thành lãnh đạm. Và một đời tu không còn tình huynh đệ sẽ dần dần mất sức sống từ bên trong. Nó vẫn có thể vận hành. Vẫn có thể có chương trình, kế hoạch, công việc, thành tích, cơ sở, dự án. Nhưng nếu không còn tình yêu, không còn sự chăm sóc, không còn khả năng nhìn nhau bằng ánh mắt của Chúa, thì tất cả chỉ còn là tiếng vang rỗng. Thánh Phaolô đã nói rất mạnh: nếu không có đức mến, mọi sự chỉ như thanh la phèng phèng, chũm chọe xoang xoảng. Đời tu không chết trước hết vì thiếu việc làm. Đời tu chết khi thiếu đức mến. Cộng đoàn không đổ vỡ trước hết vì thiếu nội quy. Cộng đoàn đổ vỡ khi thiếu trái tim.
Nhưng bạn cũng đừng cố gắng “giảng hòa” một cách bạo lực.
Có những người, khi nhận ra cộng đoàn đang xa cách, liền muốn sửa chữa ngay lập tức. Muốn gọi mọi người lại, muốn bắt tất cả nói ra, muốn yêu cầu mọi người tha thứ, muốn ép mọi người ôm nhau, muốn kết thúc vấn đề thật nhanh để bầu khí trở lại bình thường. Nhưng hòa giải không phải là một cuộc dàn xếp vội vã. Chữa lành không phải là ép một vết thương chưa khép miệng phải mỉm cười. Bình an không phải là che phủ xung đột bằng vài lời đạo đức. Tha thứ không phải là phủ nhận nỗi đau. Và hiệp nhất không phải là bắt mọi người im lặng để bên ngoài nhìn vào thấy “êm đẹp”.
Có những vết thương cần thời gian. Có những trái tim cần được lắng nghe trước khi có thể mở ra. Có những người không thể tha thứ ngay không phải vì họ cứng lòng, nhưng vì họ đã đau quá lâu. Có những im lặng cần được tôn trọng, nhưng không được bỏ mặc. Có những cuộc trò chuyện cần được chuẩn bị bằng cầu nguyện, khiêm nhường, kiên nhẫn và rất nhiều dịu dàng. Nếu ta “giảng hòa” bằng sức ép, người bị thương sẽ càng khép lại. Nếu ta “xây dựng hiệp nhất” bằng cách bắt người yếu phải im lặng, ta chỉ tạo ra một thứ bình an giả. Nếu ta nhân danh cộng đoàn để phủ nhận nỗi đau của cá nhân, ta có thể vô tình làm tổn thương sâu hơn. Chúa Giêsu không chữa lành bằng cách áp đặt. Người đến gần. Người hỏi. Người nhìn. Người lắng nghe. Người chạm vào. Người gọi tên. Người để cho con người được bước ra theo nhịp của ân sủng.
Vì thế, bạn hãy bắt đầu từ nơi đúng nhất: hãy quay về với Chúa trước.
Trước khi sửa người khác, hãy để Chúa sửa lòng mình. Trước khi nói với cộng đoàn, hãy nói với Chúa. Trước khi chất vấn ai đó, hãy để mình được chất vấn trước mặt Thánh Thể. Trước khi hỏi: “Tại sao người ấy lạnh nhạt với con?”, hãy hỏi: “Lạy Chúa, trong con có điều gì đang đóng lại?” Trước khi nói: “Cộng đoàn này thiếu yêu thương”, hãy hỏi: “Con đã yêu thương như thế nào? Con có đang góp phần làm ấm lại căn nhà này không? Hay con cũng đã quen sống xa cách, quen giữ an toàn, quen phòng thủ, quen chờ người khác bước đến trước?” Trở về với Chúa không phải là trốn tránh vấn đề. Trở về với Chúa là đặt vấn đề vào đúng nguồn sáng. Vì chỉ trong ánh sáng của Chúa, ta mới thấy rõ đâu là sự thật, đâu là tự ái, đâu là vết thương, đâu là trách nhiệm, đâu là điều cần nói, đâu là điều cần im lặng, đâu là lúc phải bước tới, đâu là lúc phải chờ đợi.
Hãy quay về với Chúa trong thinh lặng. Không cần nói nhiều. Có khi chỉ cần ngồi trước Nhà Tạm và thưa: “Lạy Chúa, con mệt.” Chỉ vậy thôi. Chúa hiểu. Có khi chỉ cần đặt trước Chúa tên của người làm bạn đau. Không cần biện minh, không cần kết án, không cần kể lể dài dòng. Chỉ cần thưa: “Lạy Chúa, con chưa yêu được người này. Xin Chúa yêu người ấy trong con.” Có khi chỉ cần khóc. Những giọt nước mắt trước mặt Chúa không bao giờ vô ích. Có những điều ta nói với người khác sẽ làm mọi sự rối hơn, nhưng khi nói với Chúa, ta được gỡ ra từ bên trong. Có những nỗi đau ta kể với người khác chỉ nhận lại lời khuyên, nhưng khi đặt trước Chúa, ta nhận được sự hiện diện. Và đôi khi, điều chữa lành ta không phải là một câu trả lời rõ ràng, mà là cảm nghiệm sâu xa rằng: Chúa đang ở đây, Chúa biết, Chúa thấy, Chúa không bỏ con.
Bạn hãy nhớ: Chúa Giêsu Phục Sinh là Đấng xóa tan mọi khoảng cách.
Sau biến cố Thập Giá, các môn đệ đã sống trong một khoảng cách khủng khiếp. Họ xa Thầy, xa nhau, xa chính mình. Phêrô mang mặc cảm chối Thầy. Tôma sống trong nghi ngờ. Các môn đệ khác đóng kín cửa vì sợ hãi. Nhóm môn đệ từng đi theo Chúa với biết bao nhiệt huyết giờ đây rơi vào tan tác. Họ đã từng ăn chung với Chúa, nghe Chúa giảng, chứng kiến phép lạ, cùng nhau đi trên những nẻo đường Galilê, nhưng sau Thập Giá, mọi sự như vỡ ra. Chính trong bối cảnh đó, Chúa Giêsu Phục Sinh đã hiện đến. Người không đứng bên ngoài để trách móc. Người không chờ họ hoàn hảo rồi mới đến. Người đi vào giữa căn phòng đóng kín. Người đứng giữa họ và nói: “Bình an cho anh em.” Người cho họ xem tay và cạnh sườn. Người không giấu vết thương. Người biến chính những vết thương thành dấu chỉ của tình yêu. Và từ đó, một cộng đoàn đang sợ hãi bắt đầu được hồi sinh.
Đó là niềm hy vọng lớn nhất cho chúng ta. Chúa Phục Sinh không sợ những cánh cửa đóng kín. Người không sợ những cộng đoàn mệt mỏi. Người không sợ những trái tim bị thương. Người không sợ cả sự phản bội, nghi ngờ, yếu đuối và thất bại của chúng ta. Người chỉ cần chúng ta đừng khóa cửa mãi với Người. Người chỉ cần một khe hở nhỏ của lòng tin. Người chỉ cần một lời cầu xin rất nghèo: “Lạy Chúa, xin đến.” Và Người sẽ đến. Có thể Người không làm mọi sự thay đổi ngay trong một ngày. Có thể người làm bạn đau chưa xin lỗi. Có thể cộng đoàn vẫn còn nhiều vấn đề. Có thể bạn vẫn còn phải chiến đấu với nỗi cô đơn. Nhưng một khi Chúa Phục Sinh đứng giữa khoảng cách ấy, khoảng cách không còn là mồ chôn, mà có thể trở thành con đường. Con đường trở về. Con đường chữa lành. Con đường học yêu thương cách trưởng thành hơn.
Bạn thân mến, có thể sau khi đọc cuốn sách này, bạn sẽ không thể thay đổi cả cộng đoàn. Nhưng bạn có thể bắt đầu bằng một điều rất nhỏ: đừng để trái tim mình hóa đá. Đừng để sự lạnh nhạt của người khác biến bạn thành người lạnh nhạt. Đừng để vết thương của quá khứ cướp mất khả năng yêu thương hiện tại. Đừng để vài kinh nghiệm đau lòng làm bạn kết luận rằng tình huynh đệ là điều không thể. Đừng để một người không hiểu bạn khiến bạn nghĩ rằng không ai hiểu bạn. Đừng để một cộng đoàn chưa đủ ấm làm bạn quên rằng Chúa vẫn là mái nhà đầu tiên và cuối cùng của linh hồn bạn.
Bạn có thể bắt đầu bằng một ánh mắt chân thành hơn. Một lời chào có linh hồn hơn. Một câu hỏi đơn sơ: “Hôm nay chị có ổn không?” Một lần lắng nghe mà không vội khuyên. Một lần đến thăm người bệnh thay vì chỉ nhắn tin. Một lần xin lỗi dù bạn thấy mình chỉ sai một phần. Một lần ngưng nói sau lưng và chọn cầu nguyện cho người ấy. Một lần bớt phòng thủ. Một lần dám chia sẻ thật hơn. Một lần bớt dùng điện thoại trong bữa ăn để nhìn người bên cạnh. Một lần nhớ rằng người đang sống với mình cũng đang chiến đấu những cuộc chiến âm thầm mà mình không biết. Những điều nhỏ như thế có thể không tạo ra phép lạ tức khắc. Nhưng tình yêu thật thường bắt đầu rất nhỏ. Một que diêm nhỏ có thể thắp lên ánh sáng trong căn phòng tối. Một cử chỉ nhỏ có thể làm một trái tim đang lạnh cảm thấy mình chưa bị bỏ quên. Một lời tử tế có thể ngăn một người khỏi rơi sâu hơn vào cô đơn. Một sự hiện diện âm thầm có thể là bí tích của lòng thương xót giữa đời thường.
Nếu bạn là người đang bị tổn thương, xin đừng kết án mình vì chưa thể vui ngay. Đừng ép mình phải mạnh mẽ suốt. Đừng nghĩ rằng vì bạn là tu sĩ nên bạn không được phép đau. Đau không làm bạn kém thánh thiện. Khóc không làm bạn yếu đức tin. Cảm thấy cô đơn không có nghĩa là bạn đã thất bại trong ơn gọi. Ngay cả Chúa Giêsu cũng đã thốt lên trên thập giá: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Nỗi cô đơn, khi được đặt trong Chúa, có thể trở thành nơi gặp gỡ sâu xa. Điều nguy hiểm không phải là đau. Điều nguy hiểm là đau mà không đem đến với Chúa. Điều nguy hiểm không phải là bị thương. Điều nguy hiểm là để vết thương biến thành cay đắng. Điều nguy hiểm không phải là yếu đuối. Điều nguy hiểm là giả vờ mạnh mẽ đến mức không còn biết mình cần được cứu.
Nếu bạn là người đã làm ai đó tổn thương, xin đừng tuyệt vọng. Nhận ra mình đã góp phần tạo nên khoảng cách không tên là một ơn lớn. Không ai trong chúng ta yêu thương hoàn hảo. Không ai trong chúng ta luôn nói đúng, làm đúng, cư xử đúng. Có khi vì vô tâm, ta đã bỏ quên một người đang cần mình. Có khi vì tự ái, ta đã nói một câu làm người khác đau rất lâu. Có khi vì bận rộn, ta đã để tình huynh đệ trở thành bổn phận lạnh lùng. Có khi vì sợ phiền, ta đã không bước đến. Có khi vì muốn bảo vệ mình, ta đã dựng tường và khiến người khác cũng bị đẩy ra ngoài. Nhưng còn nhận ra là còn cơ hội. Còn biết đau vì mình đã làm người khác đau là còn dấu hiệu của ân sủng. Hãy đến với Chúa. Hãy xin Người cho bạn lòng khiêm nhường. Và nếu có thể, hãy đi bước đầu. Một lời xin lỗi chân thành không làm bạn nhỏ đi. Nó làm bạn tự do hơn. Một người biết xin lỗi là người đang để Tin Mừng chạm đến đời sống thật của mình.
Nếu bạn là bề trên, là người có trách nhiệm trong cộng đoàn, xin hãy nhớ: điều người dưới quyền cần không chỉ là sự điều hành, nhưng là một trái tim mục tử. Cộng đoàn không chỉ cần lịch sinh hoạt, phân công, kỷ luật và hiệu quả. Cộng đoàn cần một bầu khí nơi người ta cảm thấy được nhìn nhận, được lắng nghe, được tôn trọng và được nâng đỡ trên hành trình nên thánh. Kỷ luật rất cần, nhưng kỷ luật không có lòng thương xót sẽ làm người ta sợ chứ không làm người ta lớn lên. Sự rõ ràng rất cần, nhưng rõ ràng không có hiền lành sẽ dễ trở thành khô cứng. Sự thật rất cần, nhưng sự thật không có bác ái có thể trở thành lưỡi dao. Xin hãy lắng nghe những im lặng trong cộng đoàn. Xin hãy để ý những người ít nói dần. Xin hãy nhận ra những dấu hiệu kiệt sức thiêng liêng. Xin hãy tạo những không gian an toàn để người ta có thể nói thật mà không sợ bị dán nhãn. Xin hãy nhớ rằng có những tu sĩ rời bỏ cộng đoàn không phải vì họ hết yêu Chúa, nhưng vì họ không còn cảm thấy mình được sống như một người con, một người anh em, một người chị em trong gia đình thiêng liêng.
Nếu bạn là tu sĩ trẻ, xin đừng vội thất vọng khi gặp những bất toàn trong đời tu. Đời tu không phải thiên đàng đã hoàn tất. Đời tu là con đường của những con người yếu đuối đang được Chúa thánh hóa. Bạn sẽ gặp những điều không như mơ. Bạn sẽ gặp những người khó thương. Bạn sẽ gặp những tổn thương. Bạn sẽ thấy có lúc cộng đoàn không đẹp như những ngày đầu ơn gọi. Nhưng đừng vì thế mà đánh mất tình yêu ban đầu. Đừng để những va chạm làm bạn quên tiếng gọi đầu tiên. Đừng để sự khô khan của người khác làm tắt ngọn lửa trong bạn. Hãy trưởng thành. Trưởng thành không phải là hết đau. Trưởng thành là biết đem nỗi đau vào cầu nguyện. Trưởng thành không phải là không cần ai. Trưởng thành là biết yêu thương mà không đòi người khác phải hoàn hảo. Trưởng thành không phải là câm lặng chịu đựng mọi sự. Trưởng thành là biết nói sự thật đúng lúc, đúng cách, với trái tim đã được đặt trong Chúa.
Nếu bạn là người đã sống đời tu lâu năm, xin hãy trở thành mái hiên cho người trẻ. Có thể bạn đã trải qua nhiều mùa nắng mưa. Có thể bạn đã từng bị hiểu lầm, từng thất vọng, từng cô đơn, từng muốn buông xuôi. Chính vì thế, bạn có thể hiểu người trẻ hơn. Xin đừng dùng những vết thương của mình để làm người khác sợ đời tu. Xin đừng truyền lại sự cay đắng như một gia sản. Xin hãy truyền lại sự khôn ngoan, lòng nhân hậu, sự bao dung và niềm tin rằng Chúa vẫn trung thành. Một người lớn tuổi trong đời tu, nếu có trái tim hiền lành, có thể là phúc lành rất lớn cho cộng đoàn. Một nụ cười của người đã đi lâu năm mà vẫn còn bình an có sức nâng đỡ hơn nhiều bài giảng. Một lời nhắn: “Chị hiểu, chị cầu nguyện cho em, có gì cứ nói với chị” có thể cứu một ơn gọi khỏi rơi vào tuyệt vọng.
Bạn thân mến, cuốn sách này không được viết để kết án ai. Nó không nhằm chỉ tay vào cộng đoàn nào, hội dòng nào, con người nào. Nó được viết như một lời mời gọi. Mời gọi chúng ta can đảm nhìn vào sự thật. Mời gọi chúng ta đừng bằng lòng với một đời tu chỉ còn hình thức. Mời gọi chúng ta trở về với căn tính sâu xa của đời thánh hiến: thuộc về Chúa và thuộc về nhau trong Chúa. Mời gọi chúng ta tin rằng tình huynh đệ không phải là một khẩu hiệu treo trên tường, mà là một con đường phải đi mỗi ngày. Có ngày đi dễ. Có ngày đi rất khó. Có ngày phải đi trong nước mắt. Có ngày phải đi trong thinh lặng. Có ngày phải đi bằng một lời xin lỗi. Có ngày phải đi bằng một sự tha thứ chưa trọn vẹn nhưng đã bắt đầu. Có ngày chỉ có thể thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con chưa làm được, nhưng con muốn muốn làm được.”
Và thế là đủ để bắt đầu.
Đừng chờ mình hoàn hảo rồi mới yêu thương. Đừng chờ cộng đoàn hoàn hảo rồi mới dấn thân. Đừng chờ người kia thay đổi rồi mình mới mở lòng. Đừng chờ mọi hiểu lầm được giải quyết hết rồi mới sống tử tế. Tin Mừng luôn bắt đầu từ hôm nay. Ân sủng luôn gõ cửa ở hiện tại. Chúa không hỏi bạn có thể cứu cả cộng đoàn không. Chúa hỏi bạn có sẵn sàng để Người cứu trái tim bạn trước không. Chúa không hỏi bạn có thể xóa mọi khoảng cách ngay lập tức không. Chúa hỏi bạn có dám làm một cây cầu nhỏ không. Chúa không hỏi bạn có đủ sức yêu tất cả mọi người hoàn hảo không. Chúa hỏi bạn có dám để tình yêu của Người đi qua sự yếu đuối của bạn không.
Có thể bạn nghĩ: “Con nhỏ bé quá. Con làm được gì?” Nhưng trong Tin Mừng, Chúa thường bắt đầu từ những điều nhỏ bé. Năm chiếc bánh và hai con cá. Một hạt cải. Một đồng xu của bà góa. Một lời thưa xin vâng. Một cái chạm vào áo Người. Một giọt nước mắt dưới chân Thầy. Một người môn đệ được yêu đứng dưới chân thập giá. Một phụ nữ ra mộ lúc sáng sớm. Một nhóm môn đệ sợ hãi trong căn phòng đóng kín. Chúa không cần sự vĩ đại của chúng ta. Người cần sự sẵn sàng. Người không cần chúng ta có tất cả. Người chỉ cần chúng ta trao cho Người điều mình có, dù ít ỏi, dù vụn vỡ, dù run rẩy.
Bạn hãy trao cho Chúa khoảng cách không tên ấy.
Trao cho Chúa người mà bạn đang thấy khó yêu. Trao cho Chúa người đã làm bạn đau. Trao cho Chúa cộng đoàn làm bạn thất vọng. Trao cho Chúa bề trên mà bạn không hiểu. Trao cho Chúa người anh em, người chị em mà mỗi lần gặp bạn thấy lòng nặng lại. Trao cho Chúa cả phần lỗi của bạn, phần tự ái của bạn, phần phòng thủ của bạn, phần mệt mỏi của bạn. Đừng giữ lại để tự xử lý một mình. Có những khoảng cách con người không thể tự mình vượt qua nếu không có ân sủng. Có những vết thương không một lời khuyên nào đủ chữa lành nếu không có bàn tay Chúa. Có những cộng đoàn không thể đổi mới bằng kế hoạch, nếu không bắt đầu từ sự hoán cải của từng trái tim.
Hãy để Chúa ôm bạn ngay bây giờ.
Không phải ngày mai. Không phải sau khi bạn tốt hơn. Không phải sau khi bạn đã cầu nguyện sốt sắng hơn. Không phải sau khi bạn đã tha thứ xong. Không phải sau khi bạn đã sửa mình xong. Ngay bây giờ. Với tất cả những gì bạn đang là. Với nỗi buồn của bạn. Với sự mệt mỏi của bạn. Với vết thương của bạn. Với lòng khao khát của bạn. Với cả sự bất lực của bạn. Chúa không ôm một phiên bản hoàn hảo tưởng tượng của bạn. Chúa ôm chính bạn. Người biết bạn từ bên trong. Người biết những đêm bạn khóc một mình. Người biết những lần bạn cười để che giấu nỗi đau. Người biết những câu bạn muốn nói mà không dám nói. Người biết những lần bạn cảm thấy mình lạc lõng giữa cộng đoàn. Người biết cả những yếu đuối bạn không muốn ai biết. Và Người vẫn yêu bạn.
Bạn ơi, Chúa yêu bạn nhiều lắm.
Đây không phải là một câu nói đạo đức để kết thúc cho đẹp. Đây là sự thật nền tảng nhất của đời bạn. Trước khi bạn là tu sĩ, bạn là người được yêu. Trước khi bạn có bổn phận, bạn có phẩm giá của một người con. Trước khi bạn phục vụ Chúa, Chúa đã yêu bạn. Trước khi bạn khấn hứa, Chúa đã gọi tên bạn. Trước khi bạn cố gắng trung thành, Chúa đã trung thành với bạn. Trước khi bạn đi tìm Chúa, Chúa đã đi tìm bạn. Và ngay cả khi bạn mệt mỏi, khô khan, thất vọng, cô đơn, Người vẫn không rút lại tình yêu ấy.
Có thể cuốn sách này sẽ khép lại ở đây, nhưng hành trình của bạn thì chưa khép lại. Sau trang cuối này, bạn vẫn sẽ trở về với cộng đoàn của mình. Bạn vẫn sẽ gặp lại những con người ấy. Vẫn sẽ có những bữa cơm, giờ kinh, công việc, va chạm, hiểu lầm, bổn phận, niềm vui và nỗi buồn. Nhưng ước gì bạn không trở về như cũ. Ước gì trong bạn có một ánh sáng nhỏ. Ước gì bạn nhìn người bên cạnh bằng một ánh mắt khác. Ước gì bạn không còn chỉ thấy lỗi của họ, nhưng thấy cả cuộc chiến âm thầm của họ. Ước gì bạn không còn chỉ bảo vệ vết thương của mình, nhưng biết đưa vết thương ấy đến với Chúa. Ước gì bạn không còn đòi cộng đoàn phải hoàn hảo mới yêu, nhưng biết bắt đầu yêu để cộng đoàn được chữa lành từng chút. Ước gì bạn trở thành một dấu chỉ nhỏ của Chúa Phục Sinh giữa nơi bạn đang sống.
Tôi cầu nguyện cho bạn.
Tôi cầu nguyện cho những ai đang cô đơn trong đời tu. Cầu nguyện cho những người đang sống giữa cộng đoàn mà lòng cảm thấy không có nhà. Cầu nguyện cho những tu sĩ trẻ đang hoang mang vì thực tế không giống lý tưởng ban đầu. Cầu nguyện cho những người đã âm thầm khóc trong phòng riêng rồi sáng hôm sau vẫn mỉm cười đi làm bổn phận. Cầu nguyện cho những bề trên đang mang gánh nặng điều hành mà đôi khi không biết phải chữa lành cộng đoàn thế nào. Cầu nguyện cho những người đã làm nhau đau mà chưa biết cách trở về. Cầu nguyện cho những cộng đoàn đang lạnh dần mà vẫn còn khao khát được ấm lại. Cầu nguyện cho những ai đã từng muốn bỏ cuộc. Cầu nguyện cho cả những người tưởng mình mạnh mẽ nhưng trong lòng đã kiệt sức. Cầu nguyện cho bạn, người đang đọc những dòng này, để bạn cảm nhận thật sâu rằng: bạn không một mình.
Tôi tin rằng cuốn sách này không chỉ là một cuốn sách. Tôi ước mong nó là một người bạn đồng hành. Một người bạn không nói những lời dễ dãi. Một người bạn dám ngồi với bạn trong vùng tối. Một người bạn nhắc bạn rằng vết thương có thể được chữa lành. Một người bạn chỉ cho bạn con đường trở về với Chúa. Một người bạn không thay thế cộng đoàn, nhưng giúp bạn yêu cộng đoàn cách trưởng thành hơn. Một người bạn không làm phép lạ thay Chúa, nhưng dẫn bạn đến trước Đấng duy nhất có thể làm cho những xương khô được sống lại, những trái tim băng giá được ấm lên, những căn phòng đóng kín được mở ra, những người xa nhau tìm lại được nhau trong ân sủng.
Vì đây là sách dành cho bạn.
Dành cho người đã từng bị hiểu lầm. Dành cho người đã từng bị bỏ quên. Dành cho người vẫn âm thầm trung thành dù không ai thấy. Dành cho người đã từng mất niềm tin vào tình huynh đệ. Dành cho người đang muốn bắt đầu lại. Dành cho người cần nghe rằng đời tu vẫn đẹp, dù đời tu có những vết thương. Dành cho người cần tin rằng cộng đoàn vẫn có thể được chữa lành, dù cộng đoàn đang có những khoảng cách. Dành cho người cần nhớ rằng Chúa vẫn ở giữa chúng ta, ngay cả khi chúng ta chưa thật sự ở gần nhau.
Chúa Giêsu Phục Sinh, Đấng đã bước vào căn phòng đóng kín của các môn đệ, cũng đang bước vào căn phòng đóng kín của lòng bạn. Người không đến để trách móc bạn. Người đến để ban bình an. Người không đến để phủ nhận vết thương. Người đến với những vết thương đã được phục sinh. Người không đến để nói rằng mọi sự chẳng có gì nghiêm trọng. Người đến để nói rằng tình yêu mạnh hơn tội lỗi, ánh sáng mạnh hơn bóng tối, ân sủng mạnh hơn đổ vỡ, sự sống mạnh hơn sự chết, và hiệp thông mạnh hơn mọi khoảng cách không tên.
Xin bạn hãy mở lòng. Chỉ một chút thôi cũng được. Hãy để Người bước vào. Hãy để Người ngồi bên bạn. Hãy để Người nhìn bạn bằng ánh mắt không kết án. Hãy để Người chạm vào nơi bạn đang đau. Hãy để Người dạy bạn yêu lại. Hãy để Người cho bạn can đảm bước một bước nhỏ về phía người khác. Hãy để Người biến bạn thành nhịp cầu. Hãy để Người làm cho đời tu của bạn không chỉ là một hành trình chịu đựng, nhưng là một hành trình yêu thương. Không chỉ là chuỗi ngày làm bổn phận, nhưng là một cuộc hiến dâng. Không chỉ là sống chung dưới một mái nhà, nhưng là cùng nhau trở thành dấu chỉ của Nước Trời.
Và nếu hôm nay bạn chưa làm được gì lớn lao, thì hãy bắt đầu bằng lời cầu nguyện này:
Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh, xin bước vào những khoảng cách không tên trong đời con. Xin bước vào cộng đoàn của con. Xin bước vào những im lặng, những hiểu lầm, những tổn thương, những phòng thủ, những cô đơn, những mệt mỏi mà chúng con không biết nói với ai. Xin đừng để chúng con sống gần nhau mà xa nhau. Xin đừng để chúng con đọc cùng một Kinh Thánh mà không còn biết lắng nghe nhau. Xin đừng để chúng con cùng dâng một Thánh Lễ mà không còn nhận ra nhau là anh chị em. Xin chữa lành trái tim con trước, để con không tiếp tục làm đau người khác. Xin cho con khiêm nhường để xin lỗi, can đảm để tha thứ, dịu dàng để đến gần, khôn ngoan để lắng nghe, và trung tín để yêu thương ngay cả khi tình yêu không dễ dàng. Xin biến cộng đoàn chúng con thành mái nhà của lòng thương xót, nơi người yếu được nâng đỡ, người đau được lắng nghe, người lầm lỗi được dẫn về, người cô đơn được tìm thấy, và mọi người cùng nhận ra rằng Chúa đang ở giữa chúng con. Amen.
Bạn thân mến, xin hãy đi tiếp. Đi chậm cũng được. Đi trong nước mắt cũng được. Đi với đôi chân run rẩy cũng được. Nhưng đừng dừng lại trong thất vọng. Đừng để khoảng cách không tên có tiếng nói cuối cùng. Đừng để bóng tối thuyết phục bạn rằng bình minh sẽ không đến. Đừng để những đổ vỡ làm bạn quên rằng Chúa là Đấng Phục Sinh. Hoa đẹp có thể nở muộn. Trái tim có thể ấm lại chậm. Cộng đoàn có thể hồi sinh từng chút. Nhưng nơi nào có Chúa, nơi đó vẫn còn hy vọng.
Bạn ơi, Chúa yêu bạn nhiều lắm. Hãy để Ngài ôm bạn ngay bây giờ. Hãy để vòng tay của Đấng Phục Sinh ôm lấy tất cả những gì bạn chưa thể nói thành lời. Hãy nghỉ yên trong tình yêu ấy. Rồi từ tình yêu ấy, bạn sẽ có sức để đứng dậy, bước tới, và yêu thương một lần nữa.
Amen.
Lm. Annai, CSsR



