
MEN PHA-RI-SIÊU : MỐI NGUY HIỂM ÂM THẦM NHƯNG TÀN PHÁ KHỦNG KHIẾP NHẤT
Trong Tin Mừng, có một điều rất đáng cho người Kitô hữu phải run sợ mà suy nghĩ: Chúa Giêsu, Đấng giàu lòng thương xót, Đấng chạnh lòng trước đám đông bơ vơ như chiên không người chăn dắt, Đấng cúi xuống trên những con người tội lỗi, yếu đuối, bị xã hội khinh khi, lại có những lời nghiêm khắc đến rợn người đối với một hạng người đặc biệt. Ngài không nặng lời với người thu thuế biết đấm ngực ăn năn. Ngài không xua đuổi người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân Ngài. Ngài không nghiền nát cây lau bị giập. Ngài không dập tắt tim đèn còn khói. Ngài không kết án người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình, nhưng nói: “Tôi không lên án chị đâu. Chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Ngài còn cầu xin Chúa Cha tha thứ cho những kẻ đóng đinh mình: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.”
Thế nhưng, chính Chúa Giêsu ấy lại đã thốt lên những lời rất nặng đối với các kinh sư và người Pha-ri-siêu giả hình: “Khốn cho các ngươi, hỡi các kinh sư và người Pha-ri-siêu giả hình! Các ngươi giống như mồ mả tô vôi, bên ngoài có vẻ đẹp, nhưng bên trong thì đầy xương người chết và đủ mọi thứ ô uế.” Lời ấy không phải là một câu nói nóng giận bốc đồng. Đó là lời mạc khải. Đó là lời xét xử. Đó là lời lột trần một thứ đạo đức bề ngoài nhưng bên trong mục nát. Đó là tiếng chuông cảnh báo muôn đời cho tôn giáo, cho Hội Thánh, cho mọi hàng ngũ chức sắc, cho mọi người có trách nhiệm hướng dẫn linh hồn người khác.
Điều đáng sợ nhất không phải chỉ là tội lỗi trần trụi của kẻ biết mình tội lỗi. Điều đáng sợ nhất là tội lỗi được mặc áo đạo đức. Điều đáng sợ nhất không phải là sự yếu đuối biết cúi đầu xin tha thứ, mà là sự giả hình tự cho mình công chính. Điều đáng sợ nhất không phải là người bệnh biết mình cần thầy thuốc, mà là người bệnh nặng nhưng cứ tưởng mình là thầy thuốc của thiên hạ. Bởi thế, Chúa Giêsu nói rất rõ: “Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần. Ta muốn lòng nhân chứ đâu cần lễ tế. Vì Ta không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi.”
Nơi người tội lỗi biết ăn năn, Chúa Giêsu thấy một cánh cửa còn mở. Nơi người yếu đuối biết khóc, Ngài thấy lòng khiêm nhường còn sống. Nơi người sa ngã biết trở về, Ngài thấy hạt giống cứu độ còn có thể nảy mầm. Nhưng nơi kẻ giả hình tôn giáo, nơi kẻ dùng danh Thiên Chúa để che đậy tham vọng, nơi kẻ dùng lề luật để đè bẹp người khác, nơi kẻ nói về sự thánh thiện nhưng lòng đầy tham lam, nơi kẻ nhân danh đạo để tìm lợi riêng, Chúa Giêsu nhìn thấy một thứ nguy hiểm khủng khiếp: đó là tội lỗi đã biết ngụy trang, sự dữ đã khoác áo thánh, bóng tối đã học cách nói ngôn ngữ của ánh sáng.
Chính vì thế, Chúa Giêsu đã cảnh báo các môn đệ: “Anh em phải coi chừng men Pha-ri-siêu, tức là thói giả hình.” Tại sao Ngài dùng chữ “men”? Vì men không cần ồn ào. Men không cần xuất hiện rầm rộ. Men không cần chiếm hết khối bột ngay từ đầu. Men chỉ cần một chút, rất nhỏ, rất âm thầm, rồi dần dần làm dậy cả khối bột. Thói giả hình cũng vậy. Nó không bắt đầu bằng một tội ác lớn lao trước mắt mọi người. Nó bắt đầu bằng một thỏa hiệp nhỏ trong lòng. Một chút tự mãn. Một chút thích được khen. Một chút muốn người ta thấy mình đạo đức. Một chút dùng chức vụ để được trọng vọng. Một chút dùng lời đạo đức để che giấu cái tôi. Một chút biến việc phụng sự Chúa thành sân khấu cho mình. Một chút biến bàn thờ thành nơi củng cố uy tín cá nhân. Một chút biến luật Chúa thành khí cụ kiểm soát người khác. Một chút biến truyền thống tôn giáo thành hàng rào bảo vệ quyền lợi riêng.
Nhưng chỉ một chút men ấy, nếu không bị vạch mặt, sẽ dậy lên rất nhanh. Nó làm hư tâm hồn người mục tử. Nó làm méo mó đời sống cộng đoàn. Nó làm biến dạng khuôn mặt Hội Thánh. Nó làm cho người ta sợ đạo hơn yêu đạo, sợ lề luật hơn yêu Thiên Chúa, sợ hình phạt hơn khao khát hoán cải. Nó làm cho người nghèo, người yếu đuối, người bị thương tích, người đang cần lòng thương xót bị đẩy xa hơn khỏi Thiên Chúa. Và nguy hiểm hơn cả, nó khiến người ta tưởng rằng mình đang bảo vệ đạo, trong khi thực ra đang phản bội chính tinh thần của Tin Mừng.
Người Pha-ri-siêu thời Chúa Giêsu không phải là những người vô thần. Họ không phải là những kẻ công khai chống tôn giáo. Trái lại, họ là những người rất tôn giáo. Họ đọc Kinh Thánh. Họ giữ luật. Họ cầu nguyện. Họ ăn chay. Họ am hiểu truyền thống. Họ được dân chúng kính trọng. Họ có dáng vẻ nghiêm trang. Họ có ngôn ngữ đạo đức. Họ có vị trí trong cộng đồng tôn giáo. Nhưng chính ở đó mới đáng sợ. Vì một người vô thần công khai chống Thiên Chúa thì người ta dễ nhận ra. Một người tội lỗi công khai thì người ta còn biết để cảnh giác. Nhưng một người đạo đức giả thì rất khó nhận diện, vì họ dùng chính hình thức đạo đức để che giấu sự gian trá bên trong.
Chúa Giêsu không lên án việc giữ luật. Ngài không chống lại Lề Luật của Thiên Chúa. Ngài đã nói rõ: Ngài không đến để bãi bỏ Lề Luật, nhưng để kiện toàn. Điều Chúa Giêsu lên án là việc biến Lề Luật thành gánh nặng phi nhân, biến điều răn của Thiên Chúa thành dụng cụ bắt bẻ, biến đời sống đức tin thành hệ thống kiểm soát người khác, trong khi lại bỏ quên điều cốt lõi là công lý, lòng thương xót và lòng trung tín. Đó là lý do Ngài nói: “Khốn cho các ngươi, hỡi các kinh sư và người Pha-ri-siêu giả hình! Các ngươi nộp thuế thập phân về bạc hà, thì là, rau húng, mà bỏ những điều quan trọng nhất trong Lề Luật là công lý, lòng nhân và lòng thành tín.”
Một tôn giáo còn nghi thức nhưng mất lòng thương xót là tôn giáo đã bị rỗng ruột. Một hàng ngũ chức sắc còn áo mão, còn lễ nghi, còn lời giảng, còn luật lệ, nhưng thiếu công lý, thiếu lòng nhân, thiếu sự thật, thì đó là dấu hiệu men Pha-ri-siêu đã len vào. Khi người ta chỉ lo giữ hình thức mà không còn trái tim của Tin Mừng, thì đạo trở thành vỏ bọc. Khi người ta chỉ chăm chăm bảo vệ uy tín cơ chế mà không bảo vệ sự thật, thì lề luật bị bẻ cong. Khi người ta dùng danh Chúa để bịt miệng nạn nhân, dùng kỷ luật để che giấu sai trái, dùng quyền bính để trấn áp lương tâm, thì đó không còn là mục vụ nữa, mà là sự lạm dụng tôn giáo.
Chúa Giêsu đã nói: “Ngày Sa-bát được tạo nên cho con người, chứ không phải con người cho ngày Sa-bát.” Câu nói ấy là một cuộc giải phóng. Thiên Chúa ban Lề Luật để con người được sống, chứ không phải để con người bị nghiền nát. Thiên Chúa ban ngày Sa-bát để con người nghỉ ngơi trong Ngài, để thờ phượng Ngài, để tìm lại phẩm giá, để được giải thoát khỏi ách nô lệ của lao động và tội lỗi. Nhưng người Pha-ri-siêu đã biến ngày ấy thành một hệ thống cấm đoán chằng chịt, một cái bẫy đạo đức để rình rập và kết án. Họ bắt lỗi Chúa Giêsu chữa bệnh trong ngày Sa-bát. Họ khó chịu khi môn đệ bứt bông lúa ăn trong ngày Sa-bát. Họ quan tâm đến quy định hơn là con người. Họ bảo vệ hình thức hơn là sự sống. Họ giữ luật nhưng đánh mất Thiên Chúa của Lề Luật.
Đây là một bi kịch vẫn có thể tái diễn trong mọi thời. Khi chức sắc tôn giáo chỉ nhìn con người qua hồ sơ, luật lệ, lỗi phạm, quy chế, thủ tục, nhưng không còn thấy nước mắt, vết thương, hoàn cảnh, lương tâm và hành trình hoán cải của họ, thì men Pha-ri-siêu đang hoạt động. Khi người ta nhân danh “đúng luật” để thiếu lòng nhân, nhân danh “bảo vệ trật tự” để bóp nghẹt sự thật, nhân danh “truyền thống” để tránh hoán cải, nhân danh “vâng phục” để dập tắt tiếng nói công chính, thì lúc đó cần phải nghe lại tiếng Chúa Giêsu: “Ta muốn lòng nhân chứ đâu cần lễ tế.”
Men Pha-ri-siêu còn nguy hiểm ở chỗ nó có thể biến chức vụ thánh thành phương tiện trục lợi. Chúa Giêsu đã tố cáo rất thẳng: “Họ nuốt hết tài sản của các bà góa, lại còn làm bộ đọc kinh cầu nguyện lâu giờ; họ sẽ bị kết án nghiêm khắc hơn.” Đây là một trong những lời nặng nhất của Chúa Giêsu. Vì sao? Vì ở đây không chỉ có giả hình, mà còn có bóc lột. Không chỉ có sai lầm cá nhân, mà còn có lạm dụng niềm tin của người yếu thế. Bà góa trong Kinh Thánh là biểu tượng của người nghèo, người cô thân, người không có quyền lực bảo vệ mình. Nếu một chức sắc tôn giáo, thay vì che chở người yếu đuối, lại lợi dụng lòng đạo đức của họ để thu lợi, thì đó là sự phản bội ghê gớm.
Một mục tử chân chính phải có mùi chiên, phải biết đau với nỗi đau của đoàn chiên, phải bảo vệ người yếu thế, phải cúi xuống với người bé mọn. Nhưng mục tử nhiễm men Pha-ri-siêu thì lại dùng chiên để nuôi cái tôi của mình. Người ấy không còn phục vụ bàn thờ, mà dùng bàn thờ để phục vụ danh tiếng. Không còn coi của dâng là thánh vì thuộc về Thiên Chúa, mà coi của dâng như nguồn lợi riêng. Không còn coi lòng đạo đức của giáo dân là điều phải được chăm sóc, mà coi đó là mảnh đất để khai thác. Khi lòng đạo đức của người nghèo bị lợi dụng, khi tiền bạc được che bằng ngôn ngữ thánh thiêng, khi sự đóng góp bị biến thành thước đo lòng đạo, khi ai có tiền thì được trọng, ai nghèo thì bị quên, đó là một vết thương lớn trong thân thể Hội Thánh.
Chúa Giêsu không chỉ tố cáo sự tham lam, Ngài còn tố cáo sự đảo lộn giá trị. Người Pha-ri-siêu có thể rất tỉ mỉ trong những điều nhỏ, nhưng lại bỏ qua những điều lớn. Họ lọc con muỗi nhưng nuốt con lạc đà. Họ rửa sạch bên ngoài chén đĩa, nhưng bên trong đầy tham lam và vô độ. Đây là hình ảnh rất mạnh. Bên ngoài sạch. Bên trong dơ. Bên ngoài chỉnh tề. Bên trong mục nát. Bên ngoài nghiêm trang. Bên trong ích kỷ. Bên ngoài đạo mạo. Bên trong đầy tính toán. Bên ngoài nói về Thiên Chúa. Bên trong thờ chính mình.
Đó là bản chất của “mồ mả tô vôi”. Ở Do Thái thời xưa, mồ mả được quét vôi trắng để người ta nhận ra và tránh đụng vào, vì đụng vào mồ mả sẽ bị ô uế theo luật nghi lễ. Chúa Giêsu dùng hình ảnh ấy để nói rằng những người giả hình tôn giáo bên ngoài có vẻ đẹp, nhưng bên trong là chết chóc và ô uế. Nói cách khác, họ không chỉ ô uế cho chính mình, mà còn có thể làm ô uế người khác nếu người khác bị lừa bởi vẻ đạo đức bên ngoài của họ. Đó là thứ nguy hiểm có tính lây lan. Đó chính là men.
Men Pha-ri-siêu không chỉ làm hư một cá nhân. Nó làm hư cả một nền văn hóa tôn giáo. Khi cộng đoàn quen với sự giả hình, người thật lòng trở thành lạc lõng. Khi cộng đoàn quen với việc nói một đàng làm một nẻo, người sống ngay thẳng bị coi là ngây thơ. Khi cộng đoàn quen với việc che đậy, người nói sự thật bị xem là gây rối. Khi cộng đoàn quen với đặc quyền đặc lợi, người đòi công bằng bị xem là chống đối. Khi cộng đoàn quen với việc dùng lời đạo đức để trang trí cho quyền lực, thì Tin Mừng bị biến thành khẩu hiệu, còn Thập Giá bị biến thành vật trang sức.
Một dấu hiệu khác của men Pha-ri-siêu là bẻ cong Lời Chúa để phục vụ truyền thống hoặc lợi ích riêng. Trong Tin Mừng Mác-cô, Chúa Giêsu đã tố cáo việc người Pha-ri-siêu và kinh sư gạt bỏ điều răn của Thiên Chúa để giữ truyền thống của họ. Ngài đưa ra ví dụ về chuyện “co-ban”, nghĩa là lễ phẩm dâng cho Thiên Chúa. Theo điều răn, con cái phải thảo kính cha mẹ. Nhưng có những người lại nói với cha mẹ rằng phần tài sản đáng lẽ có thể dùng để giúp cha mẹ đã là “co-ban”, đã được dâng cho Thiên Chúa, và thế là họ không còn giúp cha mẹ nữa. Chúa Giêsu vạch trần: họ đã dựa vào truyền thống để hủy bỏ Lời Thiên Chúa.
Đây là một cảnh báo rất lớn. Không phải mọi điều mang danh “truyền thống” đều đương nhiên trung thành với Thiên Chúa. Truyền thống chân chính phải phục vụ Lời Chúa, bảo vệ đức tin, dẫn con người đến sự sống. Nhưng khi truyền thống bị dùng để vô hiệu hóa điều răn yêu thương, khi quy định do con người đặt ra lại được đặt cao hơn lương tâm ngay thẳng, khi luật lệ phụ tùy được dùng để phủ lấp điều chính yếu của Tin Mừng, thì truyền thống ấy đã bị biến dạng. Một truyền thống sống động phải dẫn về Đức Kitô. Một truyền thống bị nhiễm men Pha-ri-siêu lại dẫn về quyền lợi của nhóm người đang nắm quyền giải thích truyền thống.
Vì thế, điều đáng sợ không phải là có luật. Hội Thánh cần luật. Cộng đoàn cần trật tự. Đời sống đức tin cần kỷ luật. Nhưng luật trong Hội Thánh phải là luật phục vụ ơn cứu độ các linh hồn. Luật phải được đặt trong chân lý và đức ái. Luật không thể trở thành khí cụ để hợp thức hóa bất công. Luật không thể được dùng để bảo vệ người mạnh và làm câm lặng người yếu. Luật không thể được dùng để đánh tráo vấn đề, khiến người bị tổn thương phải im lặng, còn kẻ gây tổn thương vẫn an toàn sau những bức tường hình thức. Khi luật không còn phục vụ chân lý và lòng thương xót, luật ấy đã bị nhiễm men Pha-ri-siêu.
Chúa Giêsu còn nói một lời khác rất đáng sợ: “Nếu các ông đui mù, thì các ông đã chẳng có tội. Nhưng giờ đây các ông nói rằng: ‘Chúng tôi thấy’, nên tội các ông vẫn còn.” Tội của người không biết khác với tội của người biết mà cố tình bóp méo. Tội của kẻ yếu đuối khác với tội của người có trách nhiệm thiêng liêng nhưng lại dùng sự hiểu biết của mình để lừa dối. Người càng biết nhiều về Lời Chúa, càng có trách nhiệm nặng hơn. Người càng đứng gần bàn thờ, càng phải run sợ trước sự thánh thiện của Thiên Chúa. Người càng được trao quyền hướng dẫn linh hồn, càng phải sống trong khiêm nhường và sám hối. Nếu không, chính sự hiểu biết đạo lý có thể trở thành bản án cho họ.
Không ai nguy hiểm bằng người nhân danh Chúa mà không còn kính sợ Chúa. Không ai gây thương tích sâu bằng người nói lời đạo đức nhưng sống gian trá. Không ai làm người khác mất đức tin nhanh bằng người đứng trong hàng ngũ tôn giáo nhưng cư xử phản Tin Mừng. Một người ngoài đời gian dối có thể làm người ta mất tiền, mất niềm tin vào con người. Nhưng một chức sắc tôn giáo gian dối có thể làm người ta mất niềm tin vào Hội Thánh, thậm chí lung lay niềm tin vào Thiên Chúa. Đó là lý do phản chứng tôn giáo là điều cực kỳ nghiêm trọng. Nó không chỉ là tội cá nhân. Nó là cớ vấp phạm. Nó làm hư hại linh hồn người khác.
Chúa Giêsu từng nói rất nặng về cớ vấp phạm: ai làm cớ cho một trong những kẻ bé mọn tin vào Ngài phải sa ngã, thì thà buộc cối đá lớn vào cổ nó mà xô xuống biển còn hơn. Lời ấy phải làm mọi người có trách nhiệm trong Hội Thánh run sợ. Một linh mục, một tu sĩ, một giáo lý viên, một người lãnh đạo hội đoàn, một người có uy tín đạo đức, nếu sống giả hình, nếu dùng đạo để trục lợi, nếu lấy danh Chúa để làm bình phong cho cái tôi, thì không chỉ làm hại mình mà còn làm hại những người bé mọn. Họ có thể khiến người khác nói: “Đạo mà như vậy sao?” Họ có thể khiến một người đang tìm Chúa quay lưng. Họ có thể khiến một người bị tổn thương không còn dám bước vào nhà thờ. Họ có thể khiến người nghèo cảm thấy mình chỉ là phương tiện cho những bài diễn văn bác ái.
Vì vậy, lời cảnh báo về men Pha-ri-siêu trước hết phải được nghe trong chính Hội Thánh, nơi những người có trách nhiệm mục vụ, nơi những ai được trao quyền giảng dạy, cai quản, thánh hóa, hướng dẫn, tổ chức, phân xử và đại diện cho cộng đoàn. Không ai được miễn trừ khỏi lời cảnh báo này. Không ai có thể nói: “Chuyện ấy chỉ dành cho người Pha-ri-siêu xưa.” Tin Mừng không bao giờ chỉ là chuyện ngày xưa. Lời Chúa luôn soi vào hiện tại. Pha-ri-siêu không chỉ là một nhóm người trong lịch sử. “Men Pha-ri-siêu” là một khả năng tội lỗi có thể xuất hiện trong bất cứ cơ cấu tôn giáo nào, trong bất cứ tâm hồn đạo đức nào, trong bất cứ hàng ngũ chức sắc nào, trong bất cứ ai bắt đầu yêu hình ảnh đạo đức của mình hơn chính Thiên Chúa.
Tuy nhiên, cần nói cho chính xác và công bằng: không phải mọi người Pha-ri-siêu trong lịch sử đều xấu như nhau, và không phải mọi chức sắc tôn giáo đều là Pha-ri-siêu. Trong Tin Mừng cũng có những người thuộc nhóm Pha-ri-siêu tìm đến Chúa, như ông Ni-cô-đê-mô. Trong Hội Thánh mọi thời vẫn có vô số mục tử thánh thiện, âm thầm, khiêm nhường, nghèo khó, hy sinh, sống chết vì đoàn chiên. Không được dùng lời Chúa để chụp mũ, xúc phạm hoặc kết án bừa bãi mọi giáo sĩ. Làm như vậy lại rơi vào một hình thức xét đoán thiếu công bằng. Nhưng cũng không được vì sợ đụng chạm mà làm câm lặng lời cảnh báo của Chúa Giêsu. Sự kính trọng chức thánh không đồng nghĩa với việc bịt mắt trước sai trái. Đức vâng phục không đồng nghĩa với việc tôn thờ con người. Lòng yêu mến Hội Thánh không đồng nghĩa với việc che giấu ung nhọt. Ngược lại, vì yêu Hội Thánh nên phải sợ men Pha-ri-siêu. Vì yêu chức linh mục nên phải đòi hỏi sự thánh thiện nơi chức linh mục. Vì yêu đoàn chiên nên phải cảnh giác trước mọi hình thức lạm dụng thiêng liêng, lạm dụng quyền bính, lạm dụng tiền bạc, lạm dụng lòng đạo đức.
Men Pha-ri-siêu nguy hiểm nhất vì nó thường mọc lên ở nơi đáng lẽ phải thánh thiện nhất. Nó không xuất hiện ngoài sân nhà thờ, mà có thể len vào tận cung thánh. Nó không chỉ xuất hiện nơi người không biết đạo, mà nơi người quá quen với ngôn ngữ đạo đến mức có thể dùng ngôn ngữ ấy để tự lừa mình và lừa người. Nó không chỉ là chuyện đạo đức cá nhân, mà là chuyện cấu trúc, văn hóa, thói quen, cơ chế. Một khi cộng đoàn đã quen tung hô hình thức, đã quen sợ quyền hơn sợ Chúa, đã quen im lặng trước sai trái, đã quen coi thành công bề ngoài là dấu chỉ ơn Chúa, thì men ấy đã dậy lên mạnh mẽ.
Một mục tử nhiễm men Pha-ri-siêu thường không bắt đầu bằng việc công khai chống Chúa. Trái lại, người ấy vẫn nói về Chúa rất hay. Vẫn giảng rất đạo đức. Vẫn cử hành phụng vụ trang nghiêm. Vẫn có thể được nhiều người kính nể. Nhưng dần dần, trung tâm đời sống không còn là Chúa nữa mà là bản thân mình. Không còn hỏi: “Chúa muốn gì?” mà hỏi: “Việc này có lợi cho uy tín của tôi không?” Không còn hỏi: “Đoàn chiên có được chữa lành không?” mà hỏi: “Tôi có bị mất mặt không?” Không còn hỏi: “Sự thật là gì?” mà hỏi: “Làm sao giữ cho mọi chuyện yên?” Không còn hỏi: “Người nghèo cần gì?” mà hỏi: “Ai có thể giúp tôi mở rộng ảnh hưởng?” Không còn hỏi: “Tin Mừng đòi tôi hoán cải thế nào?” mà hỏi: “Làm sao dùng Tin Mừng để dạy người khác hoán cải?”
Khi ấy, lời giảng có thể vẫn đúng chữ, nhưng mất lửa. Nghi lễ có thể vẫn đúng phép, nhưng thiếu hồn. Cơ cấu có thể vẫn vận hành, nhưng không còn Tin Mừng. Danh Chúa vẫn được nhắc, nhưng Chúa không còn là trung tâm. Người ta nói về phục vụ, nhưng thực chất là cai trị. Người ta nói về hiệp nhất, nhưng thực chất là bắt im lặng. Người ta nói về khiêm nhường, nhưng thực chất là đòi người khác phục tùng cái tôi của mình. Người ta nói về bác ái, nhưng thực chất là muốn không ai được chất vấn. Đó chính là đạo đức giả. Đó chính là men Pha-ri-siêu.
Một trong những dấu hiệu rõ nhất của men Pha-ri-siêu là thích xét đoán tội người khác nhưng không chịu xét mình. Người Pha-ri-siêu trong dụ ngôn lên Đền Thờ cầu nguyện đã đứng riêng ra và nói: “Lạy Thiên Chúa, con tạ ơn Chúa vì con không như bao kẻ khác: tham lam, bất chính, ngoại tình, hoặc như tên thu thuế kia.” Ông ta nói với Thiên Chúa, nhưng thực ra đang ngắm chính mình. Ông ta tạ ơn, nhưng thực ra đang khoe công. Ông ta cầu nguyện, nhưng thực ra đang kết án người khác. Trong khi đó, người thu thuế đứng xa xa, không dám ngước mắt lên trời, chỉ đấm ngực: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Chúa Giêsu kết luận: người thu thuế ra về được nên công chính, còn người Pha-ri-siêu thì không.
Bài học rất rõ: Thiên Chúa không bị lừa bởi ngôn ngữ đạo đức. Thiên Chúa nhìn thấy lòng. Một lời cầu nguyện dài có thể là thánh thiện, nhưng cũng có thể là màn trình diễn. Một việc bác ái lớn có thể là tình yêu, nhưng cũng có thể là quảng cáo bản thân. Một đời sống nghiêm túc có thể là hoa trái của ân sủng, nhưng cũng có thể là vỏ bọc của kiêu ngạo. Một sự hiểu biết thần học có thể giúp người ta yêu Chúa hơn, nhưng cũng có thể khiến người ta trở nên lạnh lùng, ngạo mạn và khinh người. Vì vậy, càng đạo đức càng phải khiêm nhường. Càng hiểu giáo lý càng phải biết sợ. Càng giữ luật càng phải có lòng thương xót. Càng có chức vụ càng phải rửa chân cho anh em.
Men Pha-ri-siêu cũng thể hiện qua việc thích ngồi ghế đầu, thích được chào hỏi, thích danh xưng, thích địa vị. Chúa Giêsu đã cảnh báo về những người ưa được người ta kính trọng nơi công cộng, thích chiếm chỗ danh dự trong hội đường, thích được gọi bằng những tước hiệu cao trọng. Đây không chỉ là chuyện hình thức bên ngoài, mà là bệnh của cái tôi tôn giáo. Khi người phục vụ Chúa bắt đầu say mê địa vị, người ấy đã bước vào vùng nguy hiểm. Chức vụ trong Hội Thánh không phải là ngai vàng. Chức vụ là thập giá. Quyền bính trong Hội Thánh không phải để thống trị, mà để phục vụ. Ai càng đứng cao, càng phải cúi thấp. Ai càng được gọi là cha, càng phải có trái tim của người cha, chứ không phải thái độ của ông chủ.
Một Hội Thánh khỏe mạnh không phải là Hội Thánh không có lỗi lầm nơi các thành viên, nhưng là Hội Thánh biết sám hối, biết để Lời Chúa thanh luyện, biết bảo vệ người bé mọn, biết gọi sai trái là sai trái, biết phân biệt giữa lòng trung thành với Đức Kitô và sự bao che cho thói giả hình. Một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không bao giờ đặt câu hỏi, nhưng là cộng đoàn biết đặt câu hỏi trong đức tin, trong sự thật, trong lòng yêu mến Hội Thánh. Một người tín hữu trưởng thành không phải là người chống đối mọi quyền bính, nhưng cũng không phải là người nhắm mắt trước mọi sai trái. Người tín hữu trưởng thành biết kính trọng chức thánh, nhưng không thần thánh hóa cá nhân có chức thánh. Biết yêu mến mục tử, nhưng chỉ tôn thờ một mình Thiên Chúa. Biết vâng phục điều chính đáng, nhưng không đồng lõa với điều gian dối.
Phải nói thẳng: không gì làm suy yếu Hội Thánh bằng sự giả hình từ bên trong. Bách hại từ bên ngoài có thể làm Hội Thánh đau đớn, nhưng nhiều khi lại làm đức tin tinh luyện. Còn men Pha-ri-siêu từ bên trong làm Hội Thánh mục nát âm thầm. Kẻ thù bên ngoài có thể phá nhà thờ, nhưng thói giả hình bên trong có thể phá niềm tin. Kẻ bách hại bên ngoài có thể làm đổ máu các chứng nhân, nhưng mục tử giả hình có thể làm đổ vỡ linh hồn đoàn chiên. Vì thế, Chúa Giêsu không chỉ cảnh báo các môn đệ về sói dữ bên ngoài, mà còn cảnh báo về men Pha-ri-siêu bên trong.
Sói dữ tấn công từ ngoài thì còn dễ nhận ra. Men thì âm thầm ở trong bột. Sói thì cắn xé lộ liễu. Men thì làm biến chất từ bên trong. Sói làm người ta đau ngay. Men làm người ta hư dần mà không biết. Bởi vậy, men Pha-ri-siêu nguy hiểm hơn nhiều cuộc tấn công công khai. Nó làm cho người ta vẫn tưởng mình đang sống đạo, vẫn tưởng mình đang bảo vệ Chúa, vẫn tưởng mình đang gìn giữ truyền thống, trong khi thực ra đang chống lại tinh thần của Đức Kitô.
Chính Chúa Giêsu đã bị những người nhân danh tôn giáo chống đối. Những người kết án Ngài không phải chỉ là quan chức ngoại đạo. Những kẻ quyết liệt loại trừ Ngài lại là những người am hiểu Kinh Thánh, giữ luật, có vị trí tôn giáo. Họ không chịu nổi một Đấng Mêsia cúi xuống với người tội lỗi. Họ không chịu nổi một Thiên Chúa đặt lòng thương xót trên lễ tế. Họ không chịu nổi một Tin Mừng làm lộ ra sự trống rỗng trong đạo đức của họ. Họ không chịu nổi ánh sáng, vì ánh sáng ấy phơi bày bóng tối bên trong. Vì vậy, họ tìm cách loại trừ ánh sáng.
Đây là điều rất đáng sợ: người ta có thể nhân danh Thiên Chúa để chống lại Con Thiên Chúa. Người ta có thể nhân danh Lề Luật để đóng đinh Đấng kiện toàn Lề Luật. Người ta có thể nhân danh sự thánh thiện để giết chết Đấng Thánh. Người ta có thể nhân danh trật tự tôn giáo để bóp nghẹt sự thật. Nếu điều ấy đã xảy ra trong cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu, thì mọi thời đều phải cảnh giác. Đừng bao giờ nghĩ rằng chỉ cần thuộc về cơ cấu tôn giáo là tự động đứng về phía Thiên Chúa. Đứng về phía Thiên Chúa không được xác định bằng áo mão, chức danh, bục giảng hay ghế danh dự, nhưng bằng sự thật, lòng thương xót, công lý, khiêm nhường và thập giá.
Vì thế, khi nói về men Pha-ri-siêu trong hàng ngũ chức sắc tôn giáo, không phải để công kích cá nhân, không phải để gieo nghi ngờ đối với mọi mục tử, không phải để phá hoại Hội Thánh. Trái lại, đó là lời mời gọi thanh luyện. Hội Thánh luôn cần thanh luyện. Mỗi mục tử luôn cần thanh luyện. Mỗi tín hữu cũng cần thanh luyện. Men Pha-ri-siêu không chỉ là cám dỗ của giáo sĩ; nó cũng có thể là cám dỗ của giáo dân đạo đức, của người làm việc tông đồ, của người phục vụ hội đoàn, của người hay giảng dạy người khác. Bất cứ ai bắt đầu thích đóng vai thánh thiện hơn là thật sự nên thánh, người ấy đang đứng gần men Pha-ri-siêu.
Nhưng trong hàng ngũ chức sắc tôn giáo, men ấy đặc biệt nguy hiểm hơn, vì chức vụ càng cao thì ảnh hưởng càng lớn. Một giáo dân giả hình làm hại một phạm vi nhất định. Một người lãnh đạo giả hình có thể làm hại cả cộng đoàn. Một người giảng sai vì vụ lợi có thể làm méo mó lương tâm nhiều người. Một người lạm dụng quyền thiêng liêng có thể gây thương tích kéo dài nhiều năm. Một người dùng luật đạo để trục lợi có thể làm người nghèo xa Chúa. Một người bẻ cong Lời Chúa có thể biến đức tin thành công cụ phục vụ quyền lực. Vì vậy, trách nhiệm của mục tử là trách nhiệm rất nặng. Và vì rất nặng, nên lời cảnh báo của Chúa Giêsu đối với những người lãnh đạo tôn giáo giả hình cũng rất nặng.
Chúa Giêsu không bao giờ xem nhẹ tội lỗi. Nhưng Ngài phân biệt giữa tội lỗi biết ăn năn và tội lỗi tự phong thánh cho mình. Người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân Chúa được tha vì yêu mến nhiều. Người thu thuế đấm ngực được nên công chính vì biết mình cần lòng thương xót. Người trộm lành trên thập giá được hứa thiên đàng vì trong giờ cuối còn biết quay về. Nhưng kẻ giả hình thì khó được chữa lành, vì họ không nhận mình bệnh. Họ không xin tha, vì tưởng mình công chính. Họ không để Chúa cứu, vì tưởng mình đang nắm độc quyền về Chúa. Bởi vậy, Chúa nói: “Tội các ông vẫn còn.”
“Tội các ông vẫn còn” là một lời kinh khủng. Không phải vì Thiên Chúa thiếu lòng thương xót, nhưng vì con người đóng cửa trước lòng thương xót. Không phải vì Chúa không muốn tha, nhưng vì kẻ giả hình không nhận mình cần được tha. Không phải vì ân sủng yếu, nhưng vì kiêu ngạo đã biến trái tim thành đá. Người tội lỗi biết mình tội lỗi còn có hy vọng lớn. Người giả hình tưởng mình thánh thiện mới là người ở trong nguy cơ lớn nhất.
Vì vậy, điều cần thiết nhất trước men Pha-ri-siêu là trở về với sự thật. Sự thật trước mặt Thiên Chúa. Sự thật về lòng mình. Sự thật về động cơ phục vụ. Sự thật về cách sử dụng quyền bính. Sự thật về tiền bạc. Sự thật về các mối quan hệ. Sự thật về những tổn thương đã gây ra. Sự thật về những điều bị che giấu quá lâu. Không có sự thánh thiện nào mọc lên trên nền giả dối. Không có canh tân nào bắt đầu bằng che đậy. Không có mục vụ nào lành mạnh nếu thiếu sự thật. Chúa Giêsu là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Ai sợ sự thật thì không thể nhân danh Đức Kitô một cách trung thành.
Điều thứ hai là trở về với lòng thương xót. Không phải lòng thương xót giả tạo để bao che sai trái, nhưng lòng thương xót thật, biết bảo vệ nạn nhân, chữa lành người bị thương, nâng dậy người tội lỗi biết ăn năn, và cũng mời gọi kẻ sai phạm hoán cải thật sự. Lòng thương xót không đối nghịch với công lý. Trong Kinh Thánh, công lý và lòng thương xót gặp nhau nơi Thiên Chúa. Một thứ “thương xót” khiến người yếu bị bỏ rơi, còn người mạnh được che chắn, thì không phải lòng thương xót của Tin Mừng. Đó chỉ là sự nhu nhược hoặc tính toán được ngụy trang bằng lời đạo đức.
Điều thứ ba là trả Lời Chúa về đúng vị trí tối thượng. Không có truyền thống nào, quy chế nào, quyền bính nào, cơ chế nào được phép đứng trên Tin Mừng. Mọi luật lệ trong Hội Thánh phải được soi sáng bởi Đức Kitô. Mọi quyết định mục vụ phải được đặt dưới ánh sáng của công lý, lòng thương xót và sự thật. Khi một truyền thống làm người ta xa Tin Mừng, truyền thống ấy cần được thanh luyện. Khi một cách hành xử lâu đời làm tổn thương người bé mọn, cách hành xử ấy cần được hoán cải. Khi một cơ chế bảo vệ danh dự bên ngoài nhưng làm thối rữa bên trong, cơ chế ấy cần được canh tân. Không thể lấy danh “bảo vệ Hội Thánh” để chống lại chính tinh thần của Đức Kitô.
Điều thứ tư là phục hồi ý nghĩa đích thực của chức vụ: phục vụ, không thống trị. Rửa chân, không ngồi cao. Chăn chiên, không khai thác chiên. Dẫn người ta đến Chúa, không kéo người ta về mình. Mục tử chân chính không sợ đoàn chiên trưởng thành trong đức tin. Mục tử chân chính không sợ câu hỏi ngay thẳng. Mục tử chân chính không dùng sự linh thánh của chức vụ để tạo khoảng cách quyền lực. Mục tử chân chính càng đứng trước bàn thờ càng biết mình bất xứng. Càng giảng về lòng thương xót càng biết mình cần được thương xót. Càng giải tội cho người khác càng biết mình cũng là tội nhân trước mặt Chúa.
Và điều cuối cùng là mỗi người phải tự hỏi: trong tôi có men Pha-ri-siêu không? Tôi có thích được xem là đạo đức hơn là thật sự sống đạo không? Tôi có dùng lời Chúa để kết án người khác nhưng né tránh việc hoán cải bản thân không? Tôi có giữ luật rất kỹ nhưng thiếu lòng thương xót không? Tôi có làm việc đạo đức để được nhìn thấy không? Tôi có nói về phục vụ nhưng thực chất tìm danh tiếng không? Tôi có nhân danh truyền thống để trốn tránh sự thật không? Tôi có bênh vực cái sai vì người sai thuộc phe mình không? Tôi có im lặng trước bất công vì sợ mất lợi ích không? Tôi có coi trọng hình thức hơn linh hồn con người không?
Những câu hỏi ấy đau, nhưng cần thiết. Vì men chỉ bị chặn lại khi nó được nhận diện. Giả hình chỉ bị phá vỡ khi người ta dám đứng trần trụi trước mặt Thiên Chúa. Không ai tự cứu mình khỏi men Pha-ri-siêu bằng cách chỉ lên án người khác. Cách duy nhất là để Chúa Giêsu thanh tẩy lòng mình. Để ánh sáng Tin Mừng chiếu vào những góc tối. Để lòng thương xót của Chúa làm tan chảy sự kiêu ngạo. Để Thập Giá nhắc ta rằng Con Thiên Chúa đã không chọn quyền lực, nhưng chọn tự hạ. Để Bí tích Thánh Thể dạy ta rằng Thiên Chúa không phô trương, nhưng trở nên tấm bánh bị bẻ ra cho nhân loại.
Men Pha-ri-siêu trong hàng ngũ chức sắc tôn giáo nguy hiểm nhất vì nó làm cho sự dữ mang dáng vẻ thánh thiện. Nó biến lề luật thành gánh nặng. Nó biến chức vụ thành đặc quyền. Nó biến lòng đạo đức của người khác thành phương tiện trục lợi. Nó bẻ cong Lời Chúa để phục vụ truyền thống hoặc lợi ích riêng. Nó biến đức tin thành sân khấu trình diễn. Nó làm cho người có trách nhiệm thiêng liêng trở thành kẻ gây thương tích thiêng liêng. Nó khiến người ta nói về Thiên Chúa nhưng thực chất thờ cái tôi. Nó khiến tội lỗi không được chữa lành, vì tội lỗi ấy được che phủ bằng áo đạo đức.
Bởi vậy, lời Chúa Giêsu vẫn vang lên như tiếng sét: “Anh em hãy coi chừng men Pha-ri-siêu, tức là thói giả hình.” Coi chừng, vì nó nhỏ mà mạnh. Coi chừng, vì nó âm thầm mà lan rộng. Coi chừng, vì nó có thể ở rất gần bàn thờ. Coi chừng, vì nó có thể núp sau lời cầu nguyện dài. Coi chừng, vì nó có thể khoác áo nhiệt thành bảo vệ đạo. Coi chừng, vì nó có thể biến người phục vụ Chúa thành người sử dụng Chúa. Coi chừng, vì một khi men ấy dậy lên trong mục tử, đoàn chiên sẽ bị đầu độc.
Nhưng lời cảnh báo của Chúa không nhằm đưa ta đến tuyệt vọng. Chúa vạch trần để cứu. Chúa quở trách để thức tỉnh. Chúa lên án giả hình vì Ngài yêu sự thật. Chúa chống lại men Pha-ri-siêu vì Ngài yêu đoàn chiên bé mọn. Ngài muốn Hội Thánh của Ngài là nhà của lòng thương xót, không phải sân khấu của đạo đức giả; là nơi người tội lỗi được mời gọi hoán cải, không phải nơi kẻ giả hình tự phong công chính; là cộng đoàn của sự thật, không phải cơ chế che đậy; là thân thể của Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh, không phải mồ mả tô vôi bên ngoài đẹp đẽ nhưng bên trong đầy xương chết.
Vì thế, ai đang có trách nhiệm trong Hội Thánh hãy run sợ mà khiêm nhường. Ai đang giảng Lời Chúa hãy để Lời Chúa xét xử mình trước. Ai đang cầm quyền hãy nhớ quyền bính chỉ có ý nghĩa khi trở thành phục vụ. Ai đang được kính trọng hãy coi chừng cơn say danh dự. Ai đang giữ luật hãy nhớ điều trọng nhất là công lý, lòng thương xót và lòng trung tín. Ai đang nói về Thiên Chúa hãy tự hỏi mình có thật sự thuộc về Thiên Chúa không.
Và tất cả chúng ta, giáo sĩ cũng như giáo dân, người lãnh đạo cũng như người được hướng dẫn, hãy cầu xin Chúa giải thoát Hội Thánh khỏi men Pha-ri-siêu. Xin Chúa cho những ai phục vụ bàn thờ biết sợ sự giả hình hơn sợ mất mặt, biết yêu sự thật hơn yêu uy tín, biết bảo vệ người bé mọn hơn bảo vệ đặc quyền, biết đặt Tin Mừng cao hơn mọi tính toán. Xin Chúa cho Hội Thánh luôn có những mục tử mang trái tim của Đức Kitô: hiền lành nhưng không nhu nhược, thương xót nhưng không bao che, khiêm nhường nhưng không thỏa hiệp với giả dối, trung thành với luật Chúa nhưng không đánh mất con người.
Bởi vì, khi chức sắc tôn giáo nhiễm men Pha-ri-siêu, phản chứng ấy trở thành một trong những nguy cơ lớn nhất cho đời sống đức tin. Và khi mục tử không còn là mục tử theo trái tim Chúa, đoàn chiên sẽ bị thương. Nhưng khi mục tử biết sám hối, biết sống thật, biết phục vụ trong khiêm nhường, biết để Tin Mừng thanh luyện, thì Hội Thánh lại sáng lên khuôn mặt của Đức Kitô: Đấng không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người.



