Kỹ năng sống

TRƯỞNG THÀNH TRONG ĐỨC TIN KITÔ GIÁO Hành trình nuôi dưỡng và sống đức tin đến viên mãn Lm. Anmai, CSsR

TRƯỞNG THÀNH TRONG ĐỨC TIN KITÔ GIÁO

Hành trình nuôi dưỡng và sống đức tin đến viên mãn

Lm. Anmai, CSsR

LỜI NGỎ

Anh chị em thân mến,

Có một sự thật rất đơn giản nhưng lại rất sâu: đức tin không đứng yên.

Đức tin hoặc lớn lên, hoặc héo mòn. Không có trạng thái “đứng giữa”. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo khẳng định rõ ràng: người trưởng thành “có quyền và có bổn phận phải trau dồi hạt giống Đức tin do Chúa đã gieo vào lòng và làm cho nó trưởng thành” (GLCG 162).

Đức tin trưởng thành không phải là đức tin của những người “biết nhiều giáo lý”, cũng không phải là đức tin của những người “đi nhà thờ đều đặn” theo thói quen. Đức tin trưởng thành là đức tin sống động, rõ ràng và mang lại hoa trái.

Đó là đức tin biết tìm kiếm sự hiểu biết (fides quaerens intellectum – Thánh Anselmô), đức tin gắn bó mật thiết với Chúa Giêsu, đức tin biết tuyên xưng Ba Ngôi một cách ý thức, và đức tin biết sinh hoa kết quả trong đời sống bác ái, công lý và sứ vụ.

Trong Lumen Fidei, Đức Thánh Cha Phanxicô nhắc chúng ta: đức tin là ánh sáng, nhưng không phải ánh sáng xua tan hết bóng tối, mà là “ngọn đèn soi bước chân chúng ta trong đêm tối và đủ cho cuộc hành trình” (LF 57). Chính trong những lúc thử thách, dưới bóng thập giá, đức tin mới được mời gọi trưởng thành thật sự.

Quyển sách này được viết như một người anh em, một người mục tử ngồi bên cạnh anh chị em giáo dân. Không phải để dạy dỗ từ trên cao, nhưng để cùng nhau đi vào hành trình:

từ đức tin của đứa trẻ

qua những khủng hoảng, nghi ngờ, mệt mỏi

đến đức tin của người trưởng thành biết sống, biết nuôi dưỡng, biết trao ban.

Mỗi chương sẽ có ba phần:

Nền tảng Kinh Thánh và Giáo lý

Suy tư sâu

Gợi ý thực hành cụ thể cho đời sống giáo dân hôm nay

Xin Chúa Thánh Thần, Đấng làm cho đức tin lớn lên, đồng hành với chúng ta trên từng trang sách này.

Xin Đức Maria, Người đã “tin” và “giữ kỹ mọi điều ấy trong lòng” (Lc 2,19.51), cầu bầu cho chúng ta.

Lm. Anmai, CSsR

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

  1. Tại sao phải trưởng thành trong đức tin?
  2. Đức tin trưởng thành là gì? Ba đặc tính cốt lõi
  3. Những trở ngại lớn khiến đức tin bị “đóng băng”

PHẦN I – NỀN TẢNG: ĐỨC TIN LÀ GÌ?

  1. Đức tin theo Giáo Lý Hội Thánh Công giáo
  2. Đức tin trong Kinh Thánh: từ Abraham đến Maria
  3. Đức tin là ân ban và là đáp trả tự do
  4. Fides qua và Fides quae – Hành vi tin và Nội dung tin
  5. Ba nhân đức đối thần: Tin – Cậy – Mến gắn liền với nhau

PHẦN II – HÀNH TRÌNH TRƯỞNG THÀNH

  1. Các giai đoạn đức tin theo cái nhìn Kitô giáo
  2. Đức tin thời thơ ấu và tuổi thiếu niên
  3. Đức tin khi bước vào đời (tuổi trẻ và trung niên)
  4. Đức tin trong tuổi già và lúc cuối đời
  5. Đêm tối đức tin – Khi Chúa “im lặng”
  6. Đức tin sau những vấp ngã và tội lỗi

PHẦN III – NUÔI DƯỠNG ĐỨC TIN TRƯỞNG THÀNH

  1. Lời Chúa – lương thực hằng ngày
  2. Cầu nguyện như hơi thở của đức tin
  3. Bí tích Thánh Thể – trung tâm của đức tin trưởng thành
  4. Bí tích Hòa giải – canh tân và chữa lành
  5. Cộng đoàn đức tin – không ai trưởng thành một mình
  6. Đời sống luân lý và các nhân đức
  7. Bác ái và công lý – hoa trái của đức tin sống động
  8. Sứ vụ truyền giáo – đức tin chín muồi khi được trao ban

PHẦN IV – ĐỨC TIN TRƯỞNG THÀNH TRONG BỐI CẢNH VIỆT NAM HÔM NAY

  1. Đức tin trong gia đình
  2. Đức tin giữa đời thường và công việc
  3. Đức tin trước những thách đố của thời đại số
  4. Đức tin và văn hóa Việt Nam
  5. Đức tin trong đau khổ, bệnh tật và cái chết

PHẦN V – SỐNG NHƯ NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH TRONG ĐỨC TIN

  1. Phân định thiêng liêng hằng ngày
  2. Xây dựng thói quen thiêng liêng bền vững
  3. Trở thành người hướng dẫn đức tin cho người khác
  4. Đức tin và niềm hy vọng cánh chung

KẾT Lời mời gọi cuối cùng: “Hãy lớn lên trong Đức Kitô”

MỤC LỤC TỔNG QUÁT

PHẦN MỞ ĐẦU

CHƯƠNG 1 – ĐỨC TIN THEO GIÁO LÝ HỘI THÁNH CÔNG GIÁO

Có lẽ không có từ ngữ nào quen thuộc với đời sống Kitô hữu cho bằng hai chữ “đức tin”, nhưng cũng ít có thực tại nào dễ bị hiểu cách giản lược như đức tin. Chúng ta nói mình “có đạo”, nói mình “tin Chúa”, nói mình “giữ đạo”, nói mình “có đức tin”; chúng ta đọc kinh Tin Kính trong mỗi Thánh lễ Chúa nhật, làm dấu Thánh Giá mỗi ngày, cầu nguyện khi vui cũng như khi gặp gian nan, lãnh nhận các bí tích và cố gắng sống theo những gì Hội Thánh dạy. Thế nhưng nếu một ngày có người hỏi thật chậm: “Đức tin thực sự là gì?”, có khi chúng ta lại lúng túng. Đức tin có phải là chấp nhận một số điều mình không chứng minh được không? Có phải tin là không được đặt câu hỏi? Có phải người có đức tin là người lúc nào cũng cảm thấy Chúa gần gũi, cầu nguyện sốt sắng, cuộc đời êm đẹp và tâm hồn không bao giờ nghi nan? Có phải cứ thuộc nhiều giáo lý là có đức tin mạnh? Hay ngược lại, chỉ cần một tấm lòng chân thành là đủ, còn hiểu giáo lý thế nào cũng không quan trọng? Chính vì có rất nhiều cách hiểu như thế, Giáo Lý Hội Thánh Công giáo đưa chúng ta trở lại với bản chất sâu xa nhất của đức tin. Đức tin không phải trước hết là một cảm giác tôn giáo, không phải một ý kiến riêng tư về Thiên Chúa, không phải một thứ lạc quan tâm lý để giúp con người chịu đựng những ngày khó khăn, cũng không chỉ là kho kiến thức thần học chứa trong trí nhớ. Đức tin là một nhân đức đối thần, nghĩa là một khả năng siêu nhiên do chính Thiên Chúa ban, hướng trực tiếp con người về chính Thiên Chúa, lấy Thiên Chúa làm nguồn mạch, động lực và cùng đích. Giáo Lý số 1814 đặt chúng ta trước một định nghĩa rất cô đọng nhưng chứa cả một thế giới thần học: nhờ đức tin, chúng ta tin vào Thiên Chúa, tin tất cả những gì Người đã nói và mặc khải, cũng như những gì Hội Thánh trình bày để chúng ta tin, bởi vì chính Thiên Chúa là Chân Lý; và trong đức tin, con người tự do trao phó toàn thân mình cho Thiên Chúa. Đức tin sống động vì thế dẫn người tín hữu tới việc tìm biết và thi hành ý muốn của Người, và đức tin ấy hoạt động nhờ đức mến. Nếu đọc thật chậm định nghĩa này, chúng ta nhận ra ít nhất ba yếu tố không thể tách rời. Trước hết, đức tin hướng về một Đấng: tôi tin vào Thiên Chúa. Điều này quan trọng vô cùng. Kitô giáo không bắt đầu bằng một hệ thống tư tưởng nhưng bằng một cuộc gặp gỡ; không bắt đầu bằng một bộ luật nhưng bằng một Đấng gọi tên con người; không bắt đầu bằng câu “tôi hiểu tất cả”, nhưng bằng lời “Lạy Chúa, con tin nơi Chúa”. Người Kitô hữu không chỉ tin rằng “có một Thiên Chúa” giống như người ta tin rằng có một hành tinh xa xôi mình chưa từng nhìn thấy. Đức tin Kitô giáo mang tính tương quan và ngôi vị: tôi đặt đời mình vào tay Đấng đã tự tỏ mình ra, Đấng yêu tôi, gọi tôi, cứu tôi và mời tôi bước vào hiệp thông với Người. Yếu tố thứ hai là tôi tin những gì Thiên Chúa đã mặc khải. Tương quan đức tin không phải là một cảm xúc mơ hồ trong đó ai muốn tưởng tượng Thiên Chúa thế nào cũng được. Thiên Chúa đã nói; Người đã hành động trong lịch sử; Người đã tự mặc khải; cao điểm của mặc khải ấy là Đức Giêsu Kitô. Vì vậy đức tin có nội dung. Có những chân lý được tin. Có một kho tàng đức tin được trao truyền. Có Kinh Thánh, Thánh Truyền, Kinh Tin Kính, các tín điều và giáo huấn của Hội Thánh. Không thể nói: “Tôi tin Chúa nhưng tôi không quan tâm Chúa đã mặc khải điều gì.” Một tình yêu chân thật luôn muốn biết người mình yêu là ai; đức tin chân thật cũng muốn biết Thiên Chúa mà mình trao phó đời mình cho Người là ai. Và yếu tố thứ ba là sự trao phó tự do của toàn thể con người. Tin không chỉ là gật đầu cho rằng một mệnh đề đúng. Người ta có thể thuộc Kinh Tin Kính nhưng đời sống không hề được Kinh Tin Kính ấy đụng chạm. Người ta có thể biết Chúa là Cha nhưng sống như thể mình là đứa trẻ mồ côi. Người ta có thể tuyên xưng Đức Kitô đã sống lại nhưng lại tuyệt vọng trước mọi nấm mồ. Người ta có thể tuyên xưng Chúa quan phòng nhưng vẫn để nỗi sợ thống trị mọi quyết định. Đức tin theo nghĩa đầy đủ hơn thế: trí tuệ thưa “con tin điều Chúa nói là thật”, và cả cuộc đời thưa “con tín thác chính mình cho Chúa”. Chính ở đây đức tin đi từ kiến thức tới giao ước, từ công thức tới tương quan, từ miệng lưỡi tới trái tim, từ điều được tuyên xưng trong nhà thờ tới cách người Kitô hữu sống giữa đời.

Giáo Lý các số 153 đến 165 đào sâu bản chất ấy bằng một loạt đặc tính tưởng như khác nhau nhưng thực ra gắn bó chặt chẽ với nhau. Đặc tính đầu tiên và nền tảng nhất là: đức tin là ân sủng. Con người có trí khôn, có khả năng nhận biết những dấu vết của Đấng Tạo Hóa trong công trình tạo dựng, có thể nhờ lý trí nhận ra nhiều điều về Thiên Chúa; tuy nhiên việc bước vào sự vâng phục đức tin, nhận biết Thiên Chúa như Người tự mặc khải và trao phó chính mình cho Người là một hồng ân vượt quá sức tự nhiên. Giáo Lý số 153 khẳng định đức tin là một ân ban của Thiên Chúa, một nhân đức siêu nhiên do Người đổ vào con người; trước khi con người có thể thực hiện hành vi tin, ân sủng Thiên Chúa đã đi trước, lay động, nâng đỡ, và Chúa Thánh Thần tác động bên trong để hướng lòng người về Thiên Chúa và mở trí con người đón nhận chân lý. Đây là một chân lý vừa làm chúng ta khiêm nhường vừa đem lại bình an. Khiêm nhường, bởi vì không ai có quyền khoe khoang về đức tin như thành tích cá nhân. Nếu hôm nay tôi còn có thể quỳ xuống trước Thánh Thể và nói “Lạy Chúa, con tin”, thì ngay cả lời ấy cũng đã mang dấu vết của ân sủng. Nếu tôi còn khao khát cầu nguyện, còn đau khi phạm tội, còn muốn trở về, còn thấy lòng mình bị đánh động bởi một câu Kinh Thánh, còn muốn tìm Chúa giữa những câu hỏi của cuộc đời, thì đằng sau những chuyển động ấy đã có bàn tay vô hình của Thiên Chúa. Không phải vì tôi giỏi hơn người không tin. Không phải vì tôi đạo đức hơn. Không phải vì tôi xứng đáng hơn. Đức tin là quà tặng. Và bởi là quà tặng, người có đức tin không được khinh người chưa có đức tin, không được tự đặt mình lên cao để phán xét, càng không được biến chân lý thành vũ khí làm tổn thương người khác. Người đã nhận quà nhưng tưởng quà ấy là thành tích của mình thì chính lúc đó đã quên bản chất của quà tặng. Hiểu đức tin là ân sủng còn đem lại bình an, bởi chúng ta nhận ra hành trình đức tin không chỉ dựa trên sức riêng. Thiên Chúa không đứng xa rồi bảo: “Hãy cố tin cho đủ mạnh mà đến với Ta.” Chính Người đi bước trước, tìm kiếm, gọi mời, ban ánh sáng, kiên nhẫn chờ đợi và nâng đỡ. Phêrô tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Kitô không phải chỉ nhờ suy luận tự nhiên; Đức Giêsu chỉ cho ông thấy rằng mặc khải ấy đến từ Cha trên trời. Mọi đức tin chân chính đều có một lịch sử ân sủng như vậy. Có những người được đánh động qua một lời giảng. Có người qua gương sáng của mẹ cha. Có người qua một biến cố đau thương. Có người qua vẻ đẹp của phụng vụ. Có người qua một câu hỏi không chịu biến mất khỏi tâm hồn. Có người sau nhiều năm xa Chúa bỗng một ngày thấy muốn quay về. Hình thức khác nhau, nhưng sâu xa vẫn là một Thiên Chúa đang đi tìm con người trước khi con người nhận ra mình đang đi tìm Thiên Chúa.

Thế nhưng nếu chỉ nói đức tin là ân sủng mà không nói tiếp điều Giáo Lý dạy, người ta có thể rơi vào một thái cực nguy hiểm: tưởng rằng con người hoàn toàn thụ động, rằng Thiên Chúa tin thay cho chúng ta, rằng cứ ngồi chờ một cảm giác đặc biệt rồi mới tin. Không. Giáo Lý lập tức khẳng định một chân lý bổ túc: đức tin là một hành vi đích thực của con người. Ân sủng không phá hủy nhân tính; ân sủng chữa lành, nâng cao và kiện toàn nhân tính. Khi Thiên Chúa ban đức tin, Người không biến chúng ta thành những cỗ máy tôn giáo. Người không hủy trí tuệ để thay bằng sự nhẹ dạ, cũng không hủy ý chí để thay bằng sự cưỡng ép. Giáo Lý số 154 nói rằng tin chỉ có thể nhờ ân sủng và sự trợ giúp bên trong của Chúa Thánh Thần, nhưng đồng thời tin vẫn là một hành vi thực sự nhân linh; tín thác vào Thiên Chúa và gắn bó với những chân lý Người mặc khải không nghịch với lý trí hay tự do con người. Số 155 còn đi sâu hơn: trong đức tin, trí tuệ và ý chí của con người cộng tác với ân sủng Thiên Chúa. Đây là điểm quân bình tuyệt đẹp của thần học Công giáo. Không phải “ơn Chúa hoặc con người”, nhưng là “ơn Chúa làm cho con người có thể đáp trả như một con người thật sự”. Thiên Chúa là nguyên nhân đầu tiên nhưng không làm cho tự do của thụ tạo thành giả tạo. Người chạm tới ý chí từ bên trong mà không cưỡng bức nó. Người soi sáng trí tuệ mà không làm cho trí tuệ trở thành vô dụng. Vì vậy hành vi đức tin vừa hoàn toàn cần ân sủng vừa hoàn toàn mang tính nhân linh. Người tín hữu thật sự là người được Chúa ban khả năng để chính mình thưa lời xin vâng. Điều ấy giống một hạt giống được ban từ trời, nhưng hạt giống cần được đón nhận vào đất lòng; giống một ánh sáng chiếu tới, nhưng con mắt cần mở ra; giống một tiếng gọi vang lên, nhưng người được gọi phải đứng dậy bước theo. Ân sủng đi trước, ân sủng đồng hành, ân sủng đưa tới cùng đích, nhưng ở trong lòng ân sủng ấy, tự do con người là điều có thật và vô cùng nghiêm túc. Vì thế đời sống đức tin luôn bao hàm trách nhiệm. Chúng ta không thể nói: “Chúa chưa cho tôi đủ ơn nên tôi không cần cầu nguyện.” Không thể nói: “Nếu Chúa muốn tôi nên thánh thì Người sẽ tự làm.” Không thể lấy ân sủng làm lý do cho sự lười biếng thiêng liêng. Chính ân sủng đánh thức trách nhiệm, làm cho tự do có khả năng đáp lời, khiến người tín hữu muốn cộng tác với Thiên Chúa. Một người trưởng thành trong đức tin hiểu rằng mỗi lần nghe Lời Chúa, mỗi lần lương tâm được đánh động, mỗi lần nhận ra mình cần thay đổi, là một lời mời đòi câu trả lời. Chúa không ép, nhưng Chúa gọi; và chính vì Người không ép nên câu trả lời của ta mới thật sự là tình yêu.

Trong hành vi ấy, Giáo Lý đặc biệt coi trọng trí tuệ. Điều này cần được nhấn mạnh trong một thời đại có khuynh hướng đặt đức tin đối nghịch với suy nghĩ. Có người cho rằng tin là nhắm mắt chấp nhận; càng ít hỏi càng có đức tin; càng suy nghĩ nhiều càng nguy hiểm. Đó không phải quan điểm Công giáo. Giáo Lý số 156 đến 159 trình bày một tương quan sâu sắc giữa đức tin và lý trí. Chúng ta tin các chân lý mặc khải không phải đơn giản vì chúng có vẻ hiển nhiên trước lý trí tự nhiên, nhưng vì uy quyền của chính Thiên Chúa là Đấng mặc khải, Đấng không lừa dối và cũng không thể bị lừa dối. Tuy nhiên Thiên Chúa cũng muốn sự ưng thuận của đức tin phù hợp với phẩm giá hữu lý của con người; vì thế Người ban những dấu chỉ giúp con người nhận ra tính khả tín của mặc khải. Đức tin không phải “một thúc đẩy mù quáng của tâm trí”. Giáo Lý còn tuyên bố đức tin chắc chắn vì dựa trên Lời của Thiên Chúa, đồng thời nhấn mạnh rằng đức tin luôn tìm kiếm sự hiểu biết: người đã tin muốn biết Đấng mình tin sâu hơn và hiểu điều Người mặc khải rõ hơn. Đức tin và khoa học cũng không thể mâu thuẫn thực sự khi mỗi bên trung thành với phương pháp và lãnh vực của mình, bởi chân lý không thể chống lại chân lý và cùng một Thiên Chúa là nguồn của ánh sáng lý trí cũng như ánh sáng đức tin. Điều này giúp chúng ta thoát khỏi hai cực đoan. Một bên là duy lý: chỉ chấp nhận điều gì lý trí tự nhiên có thể nắm trọn, đo lường hoặc chứng minh bằng phương pháp thực nghiệm. Nếu giữ tiêu chuẩn ấy thì mầu nhiệm Thiên Chúa bị thu nhỏ lại theo kích thước của trí con người. Nhưng Thiên Chúa không phải một vật thể nằm trong phòng thí nghiệm; Người là Đấng siêu việt tự do mặc khải chính mình. Mặt khác là chủ nghĩa duy tín: coi lý trí như kẻ thù, không cần học hỏi, không cần nghiên cứu, thậm chí sợ những câu hỏi khó. Giáo Lý không chọn bên nào. Đức tin vượt trên lý trí nhưng không chống lại lý trí. Có điều lý trí có thể khám phá; có điều chỉ được biết vì Thiên Chúa mặc khải; nhưng chính lý trí có khả năng nhận ra rằng việc tin vào Đấng tuyệt đối chân thật không phải là hành vi phi lý. Đức tin đòi trí tuệ khiêm nhường, nhưng không đòi trí tuệ tự sát. Người tín hữu trưởng thành không sợ đặt câu hỏi đúng đắn. Người ấy có thể hỏi: tại sao Hội Thánh dạy thế này? Kinh Thánh phải được hiểu thế nào? Tín điều này liên hệ ra sao với tín điều khác? Tại sao Thiên Chúa cho phép đau khổ? Làm sao nói về đức tin trong một thế giới khoa học? Những câu hỏi như thế không nhất thiết là dấu hiệu mất đức tin; nhiều khi chính chúng chứng tỏ đức tin đã lớn đủ để không hài lòng với những câu trả lời trẻ thơ. Điều quan trọng là thái độ của người hỏi. Có cách hỏi để chế giễu, nhưng cũng có cách hỏi vì yêu sự thật. Có cách hỏi để tìm cớ ra đi, nhưng cũng có cách hỏi như người môn đệ nói: “Lạy Chúa, xin dạy con.” Đức tin trưởng thành không sợ chân lý bởi biết rằng mọi chân lý đích thực cuối cùng đều quy về Thiên Chúa. Vì thế học giáo lý, học Kinh Thánh, học thần học, đọc các văn kiện Hội Thánh, đối thoại nghiêm túc với khoa học và triết học không làm đức tin nghèo đi; khi được thực hiện trong khiêm nhường, chúng có thể làm cho điều ta tin trở nên sâu, chặt chẽ, hữu cơ và có khả năng trả lời những thách đố của cuộc đời.

Cùng với trí tuệ, tự do là chiều kích không thể thiếu của đức tin. Giáo Lý số 160 tuyên bố câu trả lời của con người với Thiên Chúa bằng đức tin phải là một câu trả lời tự do; không ai được cưỡng ép chấp nhận đức tin trái với ý muốn của mình. Đức Kitô mời gọi con người tin và hoán cải, nhưng Người không áp đặt bằng bạo lực. Vương quốc của Người lớn lên bằng sức hấp dẫn của tình yêu, cách tuyệt đỉnh nơi Đức Kitô được nâng lên trên thập giá. Đây không chỉ là một nguyên tắc về tự do tôn giáo; nó chạm tới tận bản chất của đức tin. Nếu tin là trao chính mình cho Thiên Chúa, thì sự trao hiến ấy chỉ có nghĩa khi tự do. Người ta có thể cưỡng ép một người có mặt trong nhà thờ, nhưng không thể cưỡng ép trái tim họ thờ phượng. Có thể buộc một đứa trẻ học thuộc kinh, nhưng không thể dùng áp lực để tạo ra tương quan sống động giữa nó và Thiên Chúa. Có thể ép người khác im lặng trước giáo huấn, nhưng không thể ép họ yêu chân lý. Thiên Chúa muốn những người con, không muốn những nô lệ run sợ. Điều này có hệ quả rất lớn trong việc giáo dục đức tin. Cha mẹ có bổn phận truyền đạt đức tin cho con; mục tử có bổn phận giảng dạy; Hội Thánh có bổn phận rao truyền chân lý; nhưng tất cả phải được thực hiện với lòng tôn trọng con người, bằng chứng tá, lý lẽ, tình yêu, sự kiên nhẫn và lời cầu nguyện. Đức tin áp đặt thường sinh phản kháng; đức tin được làm chứng bằng một đời sống đẹp lại có sức hấp dẫn sâu xa. Một người cha có thể giảng cho con hàng trăm lần về Thiên Chúa là tình yêu, nhưng một lần người con thấy cha mình biết xin lỗi, biết tha thứ, biết quỳ cầu nguyện trong lúc khó khăn, có thể nói về Chúa mạnh hơn nhiều bài giáo lý. Một người mẹ có thể dạy con đọc kinh tối, nhưng điều còn lại trong tâm hồn đứa trẻ có khi là hình ảnh người mẹ âm thầm làm dấu Thánh Giá trên trán nó trước khi ngủ. Một linh mục có thể nói rất hay về lòng thương xót, nhưng nếu người ta gặp nơi ngài một trái tim biết lắng nghe và không mau kết án, thì giáo lý về lòng thương xót trở thành hữu hình. Đức tin tự do không có nghĩa là đức tin tùy tiện; tự do không phải “tôi thích tin gì thì tin”. Tự do đích thực là khả năng đáp lại chân lý và điều thiện. Thiên Chúa không cưỡng ép tôi tin, nhưng khi tôi nhận ra Người là Chân Lý và Tình Yêu, tôi được mời gọi dùng chính tự do của mình để nói lời “xin vâng”. Và mỗi lời xin vâng ấy làm tự do sâu hơn. Càng gắn với Thiên Chúa, con người càng không bị nô lệ cho sợ hãi, tiền bạc, danh vọng, dục vọng, dư luận hay cái tôi. Đức tin vì thế không lấy mất tự do; đức tin giải phóng tự do khỏi những ông chủ giả để tự do đạt đến điều nó được dựng nên cho: yêu điều thiện.

Giáo Lý còn nói một điều mạnh mẽ mà con người hôm nay dễ ngần ngại khi nghe: đức tin cần thiết để được cứu độ. Số 161 dạy rằng tin vào Đức Giêsu Kitô và Đấng đã sai Người đến vì phần rỗi chúng ta là cần thiết để đạt tới ơn cứu độ; Giáo Lý đặt giáo huấn này trong ánh sáng của Thánh Kinh về sự cần thiết của đức tin để làm đẹp lòng Thiên Chúa và đạt tới sự sống đời đời. Cần hiểu câu này trong toàn bộ giáo huấn Công giáo, không biến nó thành một công thức thô sơ để chúng ta tự ý phán quyết số phận đời đời của từng con người. Ơn cứu độ luôn đến từ Đức Kitô, luôn là ân sủng, và đức tin là cách căn bản con người đón nhận sự sống Thiên Chúa ban. Nói đức tin cần thiết để cứu độ không nhằm thỏa mãn óc tò mò muốn biết “ai xuống hỏa ngục”, nhưng phải khiến người tín hữu nhận ra giá trị vô cùng của hồng ân mình đã lãnh nhận và trách nhiệm loan báo Tin Mừng. Nếu đức tin chỉ là một sở thích tinh thần giữa nhiều sở thích, truyền giáo sẽ trở thành vô nghĩa. Nếu Đức Kitô chỉ là một người thầy giúp tôi sống dễ chịu hơn, thì tử đạo trở thành điều không thể hiểu. Nhưng nếu Đức Kitô thật sự là Đấng Cứu Độ, nếu nơi Người Thiên Chúa đã đến tìm nhân loại, nếu con người được mời gọi bước vào chính sự sống của Thiên Chúa, thì đức tin không còn là món trang sức gắn thêm vào một cuộc đời vốn đã đầy đủ. Đức tin đụng tới vận mệnh tối hậu của con người. Vì vậy người có đức tin không thể sống như thể việc tin hay không tin chẳng quan trọng gì. Họ không được giữ đạo cách hờ hững, cầu nguyện lúc tiện, bỏ Chúa lúc bận, rồi nghĩ rằng chỉ cần mình sống “không quá xấu” là đủ. Đời Kitô hữu là lời đáp với một lời mời liên quan đến sự sống đời đời. Nhưng chính vì nghiêm túc như vậy, đức tin phải được loan truyền bằng lòng mến chứ không bằng thái độ đe dọa. Người truyền giáo không đứng trên cao ném chân lý xuống người khác; họ như người hành khất đã tìm thấy bánh và chạy đi nói với những người hành khất khác nơi có bánh. Họ không nói: “Tôi tốt hơn anh.” Họ nói: “Tôi đã gặp Đấng yêu tôi dù tôi không xứng đáng; tôi muốn anh cũng biết niềm vui ấy.” Khi xác tín đức tin cần thiết cho ơn cứu độ đi cùng khiêm nhường và bác ái, nó sinh nhiệt huyết tông đồ. Khi tách khỏi khiêm nhường và bác ái, nó có thể bị biến dạng thành kiêu ngạo tôn giáo.

Một đặc tính rất thực tế khác mà Giáo Lý không hề né tránh là: đức tin phải được gìn giữ và có thể bị mất. Số 162 gọi đức tin là hồng ân vô giá Thiên Chúa tự do ban cho con người, đồng thời nhắc rằng con người có thể đánh mất hồng ân ấy. Vì vậy muốn sống, lớn lên và bền đỗ trong đức tin cho đến cùng, chúng ta phải nuôi dưỡng đức tin bằng Lời Chúa, phải cầu xin Chúa gia tăng đức tin, phải để đức tin hoạt động nhờ đức mến, đầy tràn hy vọng và bén rễ trong đức tin của Hội Thánh. Đây là một lời cảnh tỉnh cần thiết cho những ai tưởng rằng đức tin đã được lãnh nhận một lần rồi thì tự động còn nguyên suốt đời. Không có tình yêu nào sống được nếu không được chăm sóc. Một cuộc hôn nhân không thể tồn tại chỉ nhờ ngày cưới. Một tình bạn không thể sâu chỉ nhờ ký ức lần đầu gặp nhau. Đức tin cũng thế. Ngày Rửa tội là khởi đầu, không phải kết thúc. Ngày Thêm sức là một dấu mốc, không phải bằng tốt nghiệp đời Kitô hữu. Người ta có thể từng rất sốt sắng rồi nguội lạnh. Có thể từng cầu nguyện nhiều rồi dần ngưng cầu nguyện. Có thể từng phục vụ nhiệt thành rồi để thất vọng, scandal, tiền bạc, quyền lực hoặc một vết thương nào đó làm trái tim khép lại. Không phải mọi khủng hoảng đều là mất đức tin; nhiều cuộc khủng hoảng có thể trở thành cơ hội để đức tin từ trẻ thơ sang trưởng thành. Nhưng nếu đức tin không được nuôi dưỡng, nó có thể hao mòn. Sự hao mòn thường không xảy ra trong một đêm. Nó bắt đầu bằng những điều rất nhỏ: một thời gian dài không cầu nguyện; Thánh lễ trở thành thói quen; Lời Chúa không còn được đọc; tội lỗi được biện minh thay vì thống hối; lương tâm dần chai; các bí tích bị bỏ quên; người ta chỉ tiếp xúc với những tiếng nói chế giễu đức tin mà không tìm hiểu nghiêm túc giáo huấn; cuối cùng Thiên Chúa từ trung tâm lùi dần ra ngoại biên. Có người vẫn giữ một số tập tục Công giáo nhưng trong những quyết định thực tế của đời mình, Thiên Chúa gần như không còn tiếng nói. Đó là lý do Hội Thánh không chỉ nói “hãy có đức tin” nhưng còn nói “hãy nuôi đức tin”. Nuôi bằng Lời Chúa, vì đức tin cần nghe lại tiếng của Đấng mình tin. Nuôi bằng cầu nguyện, vì đức tin là tương quan, mà tương quan không có đối thoại thì teo lại. Nuôi bằng bí tích, đặc biệt Thánh Thể và Hòa Giải, vì đời Kitô hữu không sống chỉ bằng nghị lực đạo đức. Nuôi bằng đời sống Hội Thánh, bởi đức tin của tôi không phải một hòn đảo. Nuôi bằng học hỏi, để đức tin không mắc kẹt ở trình độ giáo lý của tuổi thiếu nhi trong khi trí thức nghề nghiệp đã trưởng thành. Nuôi bằng bác ái, vì đức tin không đi vào hành động sẽ dần trở nên vô sinh. Nuôi bằng những chọn lựa nhỏ mỗi ngày, bởi mỗi lựa chọn theo Tin Mừng làm cho khả năng tin sâu hơn. Và nhất là nuôi bằng lòng kiên trì. Có những thời kỳ đức tin giống mùa xuân đầy hoa; nhưng cũng có những mùa đông dài, lúc cầu nguyện khô khan, Thiên Chúa dường như im lặng và những câu hỏi không có đáp án ngay. Người chỉ tìm cảm giác sẽ bỏ đi; người hiểu bản chất đức tin sẽ học cách ở lại.

Chính vì thế Giáo Lý số 163 đến 165 mở ra một chiều kích vừa đẹp vừa đau của đức tin: đức tin là khởi đầu của sự sống đời đời, nhưng hiện tại vẫn được sống trong bóng tối. Đức tin cho chúng ta nếm trước ánh sáng của cuộc chiêm ngắm Thiên Chúa mai sau; nó đã là khởi đầu của sự sống đời đời, bởi nhờ tin, chúng ta đã bước vào tương quan với Đấng một ngày kia chúng ta sẽ thấy “diện đối diện”. Nhưng ở đời này chúng ta vẫn “tiến bước nhờ đức tin chứ chưa phải nhờ được thấy”. Thiên Chúa vẫn vượt quá cái nhìn của chúng ta. Đức tin có thể bị thử thách bởi sự dữ, đau khổ, bất công và cái chết; những thực tại ấy đôi lúc dường như trái ngược với Tin Mừng và có thể làm lòng người chao đảo. Chính trong những giờ như thế, Giáo Lý mời chúng ta nhìn tới các chứng nhân: Abraham đã hy vọng ngay cả khi dường như không còn gì để hy vọng; Đức Maria đã đi tới cùng hành trình đức tin giữa bóng tối cuộc Thương Khó của Con mình; và toàn thể “đám mây nhân chứng” hướng mắt về Đức Giêsu là Đấng khai mở và kiện toàn đức tin. Đây là một trong những giáo huấn an ủi nhất cho những người đang trải qua đêm tối. Có những người nghĩ rằng: “Tôi không còn cảm thấy Chúa, chắc tôi mất đức tin.” Không nhất thiết. Cảm giác về Chúa và đức tin không đồng nhất. Có khi một người cảm thấy rất sốt sắng nhưng đức tin còn mong manh, bởi họ chỉ tin khi được an ủi. Có khi một người không cảm thấy gì, thậm chí thấy lòng trống rỗng, nhưng vẫn âm thầm quỳ xuống và nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn chọn ở lại với Chúa.” Chính lúc ấy đức tin có thể rất tinh tuyền. Tin khi phép lạ xảy ra là điều dễ hiểu; tin khi cầu mãi mà bệnh không khỏi mới cho thấy chiều sâu tín thác. Tạ ơn Chúa khi mọi việc thuận lợi là điều tự nhiên; vẫn gọi Người là Cha khi đứng bên quan tài người mình yêu là một lời tuyên xưng được viết bằng nước mắt. Nói “Chúa quan phòng” khi công việc tốt đẹp là dễ; tiếp tục sống lương thiện sau khi bị đối xử bất công mà chưa thấy công lý xuất hiện là một hành vi đức tin. Đức Maria dưới chân thập giá không được trao một bài giải thích tại sao mọi sự phải xảy ra như thế. Mẹ đứng đó. Con của Mẹ, Đấng thiên thần từng gọi là Con Đấng Tối Cao, đang chết như một kẻ bị nguyền rủa. Những lời hứa dường như bị đóng đinh. Nhưng Mẹ ở lại. Đó là đức tin. Đức tin không phải lúc nào cũng có câu trả lời; đôi khi đức tin là biết mình đang ở với Ai trong lúc chưa có câu trả lời. Đức tin không loại bỏ đêm tối; nó cho chúng ta một bàn tay để bước qua đêm tối. Nó không hứa rằng người tín hữu sẽ hiểu mọi biến cố; nó bảo đảm rằng lịch sử của ta không nằm ngoài tình yêu của Thiên Chúa. Chính vì vậy đức tin đã là khởi đầu của đời đời: không phải vì chúng ta đã thấy hết vinh quang, nhưng vì ngay giữa tấm màn của lịch sử, chúng ta đã sống trong tương quan với chính Đấng là sự sống đời đời.

Từ tất cả những điều ấy, chúng ta mới hiểu thế nào là một đức tin trưởng thành. Nói đến trưởng thành không có nghĩa đạt tới tình trạng không còn phải chiến đấu, không bao giờ nghi nan, không bao giờ mệt mỏi và không bao giờ cần hoán cải. Trưởng thành không phải hoàn hảo. Một người trưởng thành vẫn có thể khóc, vẫn có thể sợ, vẫn có câu hỏi, vẫn có lúc khô khan; nhưng cách họ sống với những điều ấy khác với người chưa trưởng thành. Trong giáo huấn mục vụ về việc đào tạo đức tin người trưởng thành, ba nét thường được diễn tả là một đức tin sống động, minh nhiên và sinh hoa trái. Một văn kiện của các Giám mục Hoa Kỳ khi trình bày về đức tin trưởng thành đã dựa vào định hướng giáo lý của Hội Thánh để nhấn mạnh chính ba chiều kích ấy: living, explicit, fruitful – sống động, được ý thức và tuyên xưng minh nhiên, và mang lại hoa trái. Ba đặc tính này rất gần với cách Cha muốn diễn tả: sống động – rõ ràng – mang lại hoa trái. “Rõ ràng” ở đây không có nghĩa người tín hữu hiểu cạn mọi mầu nhiệm, càng không có nghĩa đức tin hết bóng tối; đúng hơn, đó là một đức tin ngày càng có ý thức, có nội dung, biết mình tin ai, tin điều gì và tại sao mình trao phó đời mình như thế. Một đức tin sống động trước hết là đức tin không nằm chết trong sách vở hay chỉ xuất hiện vào Chúa nhật. Nó thở trong đời sống. Nó đi vào cách ta sử dụng tiền, đối xử với người thân, thực hiện trách nhiệm nghề nghiệp, giữ lời hứa, đối diện bệnh tật, thất bại, thành công, tuổi già và cái chết. Người có đức tin sống động không chỉ “nghĩ về Chúa”; họ sống trước mặt Chúa. Khi chọn một việc, họ hỏi điều ấy có đẹp lòng Chúa không. Khi phạm tội, họ không chỉ khó chịu vì hình ảnh bản thân bị xấu đi nhưng đau vì tương quan với Chúa bị tổn thương. Khi được thành công, họ biết tạ ơn. Khi gặp thử thách, họ cầu nguyện. Khi phải quyết định, họ tìm ý Chúa. Khi thấy người nghèo, đức tin nhắc họ đó là một người anh em. Khi bị xúc phạm, thập giá của Đức Kitô can dự vào phản ứng của họ. Đức tin như vậy không còn là một khu vực bên cạnh đời sống; nó trở thành ánh sáng soi toàn bộ đời sống. Người ấy không có hai con người – một con người trong nhà thờ và một con người ngoài xã hội – nhưng cố gắng để cùng một Tin Mừng chi phối cả hai. Một đức tin chỉ sống lúc đọc kinh mà chết trong cách làm ăn là đức tin chưa trưởng thành. Một người đọc kinh rất dài nhưng gian dối trong công việc, tham nhũng, bóc lột, cay nghiệt với người dưới quyền, khinh miệt người nghèo hoặc sống hai mặt thì không thể lấy số lượng thực hành đạo đức làm bằng chứng đức tin trưởng thành. Thánh Giacôbê nói rất mạnh rằng đức tin không có việc làm là đức tin chết; Giáo Lý số 1815 cũng nhắc rằng nếu bị tách khỏi đức cậy và đức mến, đức tin không kết hợp người tín hữu với Đức Kitô cách trọn vẹn như một chi thể sống động. Đức tin sống là đức tin bắt đầu thay đổi con người, có thể chậm nhưng thật. Ta vẫn còn nóng tính nhưng biết xin lỗi nhanh hơn. Ta vẫn còn ích kỷ nhưng bắt đầu biết nhường. Ta vẫn có tự ái nhưng ngày càng biết im lặng khi cái tôi muốn thắng bằng mọi giá. Ta vẫn sợ nhưng học tín thác. Ta vẫn đau khi bị tổn thương nhưng không nuôi hận thù như trước. Đó là dấu đức tin đang sống.

Đặc tính thứ hai của đức tin trưởng thành là rõ ràng hay minh nhiên. Đây là điều rất quan trọng trong bối cảnh nhiều người Công giáo giữ đạo bằng thói quen hơn là bằng xác tín. Họ được Rửa tội vì gia đình Công giáo, đi lễ vì cha mẹ dạy, đọc kinh vì đã quen, nhưng nếu được hỏi mình thực sự tin gì thì rất khó trả lời. Đạo của họ có thể có lòng đạo đức chân thành nhưng cấu trúc đức tin còn mờ nhạt. Một đức tin trưởng thành phải đi từ “đạo của gia đình tôi” tới “đức tin mà chính tôi đã tự do đón nhận”; từ “người ta dạy tôi như vậy” tới “tôi đã học, suy nghĩ, cầu nguyện và nhận ra vì sao tôi muốn sống trong đức tin này”. Điều đó không hề phủ nhận vai trò truyền thống gia đình. Trái lại, gia đình trao hạt giống; nhưng đến một lúc hạt giống phải bén rễ trong chính đời sống của người con. Đức tin của cha không thể thay cho đức tin của con. Đức tin của mẹ không thể thay cho đức tin của con. Linh mục có thể giảng, giáo lý viên có thể dạy, cộng đoàn có thể nâng đỡ, nhưng cuối cùng mỗi người phải tự mình thưa với Đức Kitô: “Lạy Chúa, con tin.” Đức tin rõ ràng còn là đức tin biết phân biệt điều Hội Thánh thực sự dạy với tập tục địa phương, tin đồn đạo đức, mê tín hay ý kiến cá nhân. Một người có thể rất sốt sắng nhưng nếu tin bất cứ lời đồn nào về hiện tượng lạ, chạy theo mọi thị kiến không được phân định, coi những tập tục dân gian như tín điều và lại không biết những điều căn bản trong Kinh Tin Kính, thì đó chưa phải dấu trưởng thành. Đức tin càng sâu càng bình tĩnh trước những chuyện giật gân. Người trưởng thành biết trung tâm của Kitô giáo không phải hiện tượng kỳ lạ nhưng là Đức Giêsu Kitô chịu đóng đinh và phục sinh; không phải săn tìm điều bí mật nhưng sống Tin Mừng; không phải biết ngày tận thế nhưng trung tín hôm nay; không phải đoán ý trời qua những dấu hiệu tùy tiện nhưng phân định trong Lời Chúa, giáo huấn Hội Thánh, các bí tích và lương tâm được đào luyện. Đức tin rõ ràng còn có khả năng nói về đức tin bằng ngôn ngữ có thể hiểu được. Không phải ai cũng cần trở thành nhà thần học, nhưng một người trưởng thành nên có thể giải thích vì sao mình tin vào Thiên Chúa, vì sao Đức Giêsu là trung tâm đời mình, vì sao Hội Thánh quan trọng, vì sao Thánh Thể không chỉ là biểu tượng, vì sao người Công giáo tôn kính Đức Maria mà không thờ Mẹ, vì sao luân lý Kitô giáo không chỉ là các lệnh cấm, vì sao cầu nguyện không phải phép thuật. Nếu người đã giữ đạo năm mươi năm mà hầu như không thể nói gì ngoài “xưa nay gia đình tôi vẫn vậy”, thì đức tin ấy cần tiếp tục lớn lên. Giáo Lý số 158 diễn tả một động lực rất đẹp: đức tin tìm kiếm sự hiểu biết. Người yêu Chúa muốn biết Chúa hơn. Học hỏi không làm giảm lòng đạo; học hỏi đúng đắn thanh luyện lòng đạo khỏi mê tín, cảm tính và những hình ảnh méo mó về Thiên Chúa. Có người sợ học thần học vì sợ mất đức tin. Thật ra một đức tin chỉ sống được nhờ không biết gì thì là một đức tin rất mong manh. Nếu một câu hỏi lịch sử, một khám phá khoa học hay một video trên mạng có thể làm sụp đổ toàn bộ đức tin, vấn đề không phải chân lý quá nguy hiểm mà có thể vì nền móng chưa đủ sâu. Đức tin trưởng thành không cần biết hết, nhưng biết mình đang đứng ở đâu; biết đâu là điều Hội Thánh xác quyết, đâu là điều còn được phép bàn luận; biết mầu nhiệm khác với phi lý; biết khi nào cần khiêm tốn nói: “Điều này tôi chưa đủ khả năng trả lời”; và biết tiếp tục tìm kiếm thay vì bịa một câu trả lời để bảo vệ hình ảnh mình.

Cuối cùng, đức tin trưởng thành phải mang lại hoa trái. Chính Đức Giêsu dùng hình ảnh cây và trái để nói về đời sống môn đệ. Một cây sống thì đến mùa phải có trái. Đức tin cũng vậy. Hoa trái không phải để khoe mình thánh thiện; hoa trái là dấu sự sống bên trong đang hoạt động. Hoa trái đầu tiên là tình yêu. Nếu càng giữ đạo càng khó thương người, càng cầu nguyện càng thích xét đoán, càng học giáo lý càng kiêu ngạo, càng phục vụ càng muốn được tôn vinh, thì cần đặt câu hỏi rất nghiêm túc: điều gì đang phát triển trong ta? Giáo Lý số 1814 nói đức tin sống động hoạt động nhờ đức mến; số 1815 nhắc đức tin tách khỏi việc làm thì chết; số 1816 còn dạy người môn đệ không chỉ giữ và sống đức tin mà phải tuyên xưng, mạnh dạn làm chứng và truyền bá đức tin. Vì thế hoa trái của đức tin vừa ở bên trong vừa tỏa ra bên ngoài. Bên trong là một con người ngày càng tự do, bình an, khiêm nhường, trung tín, biết sám hối và biết yêu. Bên ngoài là những hành động bác ái, công bằng, tha thứ, phục vụ, chứng tá và truyền giáo. Có những hoa trái rất âm thầm. Một người vợ chịu đựng nhiều năm nhưng không để cay đắng biến mình thành người độc ác. Một người chồng lao động lương thiện dù có cơ hội kiếm tiền bất chính. Một người trẻ dám nói không với điều sai dù bạn bè chế giễu. Một người già bệnh tật không ngừng cầu nguyện cho con cháu. Một người bị xúc phạm chọn không trả thù. Một người có quyền lực dùng quyền để bảo vệ kẻ yếu. Một người kinh doanh chấp nhận lợi nhuận ít hơn để không bóc lột công nhân. Một người linh mục mệt mỏi vẫn kiên nhẫn ngồi nghe một tâm hồn đau khổ. Một nữ tu phục vụ người bé mọn mà chẳng ai biết tên. Một giáo dân biết nói xin lỗi trong gia đình trước khi đi làm việc tông đồ ngoài xã hội. Đó là những hoa trái của đức tin. Không ồn ào, nhưng thật. Một cây không cần quảng cáo mình đang sống; trái của nó nói thay. Người Kitô hữu cũng thế. Thế giới có thể tranh luận với giáo lý của chúng ta, nhưng rất khó phủ nhận một đời sống được Tin Mừng biến đổi. Khi người ta gặp một Kitô hữu biết yêu kẻ khó yêu, biết hy vọng trong thất bại, biết sống liêm chính khi chẳng ai kiểm tra, biết khiêm nhường khi thành công, biết bình an khi đau bệnh, biết tha thứ khi có đủ lý do để trả thù, họ đang nhìn thấy một điều mà lý luận đơn thuần khó tạo ra. Lúc ấy đức tin đã trở thành chứng tá.

Ba đặc tính ấy – sống động, rõ ràng, sinh hoa trái – không tồn tại riêng rẽ. Đức tin sống động mà không rõ ràng dễ biến thành cảm tính. Người ấy có lòng nhiệt thành nhưng không biết mình thực sự tin điều gì, nên dễ bị lôi cuốn bởi những giáo thuyết lạ, các hiện tượng giật gân hoặc những người nói hấp dẫn. Đức tin rõ ràng mà không sống động dễ biến thành trí thức tôn giáo: biết nhiều nhưng Chúa vẫn ở ngoài cửa đời mình. Có thể tranh luận chính xác từng điểm giáo lý nhưng không biết thương người. Có thể thắng mọi cuộc tranh luận về đức tin mà đánh mất chính tinh thần của Đức Kitô. Đức tin sống động và rõ ràng mà không sinh hoa trái lại trở thành một thứ đạo khép kín trong bản thân. Người ấy có tương quan với Chúa, có kiến thức, nhưng Tin Mừng không đi qua họ tới thế giới. Còn một đức tin chỉ nhấn mạnh hoa trái mà thiếu gốc sống động và nội dung rõ ràng dễ biến Kitô giáo thành hoạt động xã hội thuần túy. Người ta làm nhiều việc tốt nhưng dần quên Đấng là nguồn của việc tốt. Chính vì thế đức tin trưởng thành cần cả ba. Sống động, để đức tin là tương quan thật với Thiên Chúa. Rõ ràng, để tương quan ấy đứng trên chân lý mặc khải chứ không trên tưởng tượng. Sinh hoa trái, để sự hiệp thông với Thiên Chúa biến thành tình yêu và sứ vụ. Có thể hình dung đức tin như một cái cây. Ân sủng là nguồn sự sống mà Thiên Chúa ban. Rễ là sự gắn bó với Đức Kitô. Thân cây là nội dung đức tin được hiểu và tuyên xưng. Nhựa sống là cầu nguyện và bí tích. Cành là những chọn lựa hằng ngày. Hoa và trái là đức ái, sự thánh thiện và chứng tá. Không thể chỉ treo trái giả trên cây chết. Cũng không thể nói cây khỏe nhưng mãi không có trái. Và cây không thể tự cho mình sự sống; nó sống nhờ điều nó nhận được.

Nhìn theo cách ấy, chúng ta nhận ra đức tin là một thực tại bao trùm toàn thể con người. Đức tin chạm đến trí tuệ vì tôi nhận biết chân lý. Đức tin chạm đến ý chí vì tôi tự do ưng thuận. Đức tin chạm đến trái tim vì tôi tín thác và yêu mến. Đức tin chạm đến thân xác vì tôi quỳ, đứng, làm dấu, tham dự phụng vụ và phục vụ tha nhân bằng đôi tay. Đức tin chạm đến thời gian vì tôi phải kiên trì từng ngày. Đức tin chạm đến tương lai vì tôi hy vọng sự sống đời đời. Đức tin chạm đến quá khứ vì tôi nhận đức tin từ Hội Thánh đã đi trước tôi. Đức tin chạm đến cộng đoàn vì tôi không tin một mình. Đức tin chạm đến công việc, tiền bạc, gia đình, tình yêu, tình bạn, đau khổ, bệnh tật, tuổi già và cái chết. Không có vùng nào của đời người hoàn toàn nằm ngoài lời mời của đức tin. Chính vì vậy câu hỏi quan trọng không phải chỉ là: “Tôi có đức tin không?”, nhưng còn là: Đức tin của tôi đang ở mức nào? Nó đang sống hay chỉ còn là ký ức? Nó đang lớn lên hay đang teo lại? Nó đã đi vào trí hiểu chưa? Nó có biến đổi những chọn lựa thật của tôi không? Nó có sinh hoa trái không? Có thể chúng ta đã tin Chúa nhiều năm nhưng vẫn đang mang một hình ảnh Thiên Chúa méo mó: một ông chủ chỉ rình phạt; một người ban ơn theo kiểu đổi chác; một Đấng chỉ hiện diện khi có phép lạ. Có thể chúng ta vẫn đọc kinh nhưng chưa học tín thác. Có thể chúng ta thuộc nhiều kinh nhưng chưa để Lời Chúa đào luyện lương tâm. Có thể chúng ta trung thành với việc đạo đức nhưng vẫn nuôi một mối hận nhiều năm. Có thể chúng ta làm việc cho Chúa rất nhiều nhưng ít ở với Chúa. Có thể chính hoạt động tông đồ trở thành nơi che giấu sự trống rỗng nội tâm. Trưởng thành trong đức tin đòi can đảm để nhìn những điều ấy mà không tuyệt vọng. Thiên Chúa không phơi bày sự non nớt của ta để làm nhục ta; Người cho ta thấy để đưa ta lớn lên.

Và có lẽ đây là điều đẹp nhất: đức tin trưởng thành không có nghĩa con người ngày càng dựa vào mình hơn, nhưng ngày càng biết dựa vào Thiên Chúa cách sâu hơn và tự do hơn. Trẻ con thường nghĩ trưởng thành là không cần ai. Trong đời thiêng liêng thì ngược lại. Khi mới bắt đầu, ta thường nghĩ mình có thể làm rất nhiều cho Chúa. Càng đi lâu, ta càng nhận ra chính Chúa đang làm trong ta. Lúc trẻ, ta có thể đặt nhiều tin tưởng vào chương trình, khả năng, ý chí, tài hùng biện, nhiệt huyết. Sau nhiều lần thất bại, ta bắt đầu hiểu lời Đức Kitô: không có Thầy, anh em chẳng làm gì được. Điều đó không làm ta yếu đi; nó làm ta đúng vị trí. Một cành nho không hổ thẹn vì cần thân nho. Chính việc gắn vào thân mới làm nó sinh trái. Đức tin trưởng thành vì thế luôn đi với khiêm nhường. Người càng biết Chúa càng thấy Thiên Chúa lớn hơn điều mình biết. Người càng học thần học càng nhận ra mầu nhiệm vượt quá ngôn từ. Người càng nên thánh càng ít thấy mình có lý do để tự mãn. Các thánh không phải những người nghĩ mình đã đạt tới đỉnh; họ là những người để ánh sáng Thiên Chúa chiếu đủ sâu để thấy mình cần lòng thương xót đến mức nào. Đức tin lớn không làm con người kiêu căng; đức tin lớn làm con người quỳ xuống.

Nhưng quỳ xuống không có nghĩa trốn khỏi thế giới. Chính người đã quỳ thật trước Thiên Chúa mới có thể đứng thẳng trước những quyền lực giả. Người biết chỉ có Thiên Chúa là tuyệt đối sẽ không tuyệt đối hóa tiền bạc. Người tin giá trị con người đến từ việc được Thiên Chúa yêu sẽ bớt nô lệ cho lời khen chê. Người tin sự sống đời đời sẽ biết dùng của cải đời này mà không thờ chúng. Người tin Đức Kitô đã thắng sự chết có thể đau trước cái chết nhưng không tuyệt vọng. Người tin mỗi người là hình ảnh Thiên Chúa không thể bình thản trước việc phẩm giá người nghèo bị chà đạp. Người tin mình đã được tha thứ sẽ khó biện minh cho việc không bao giờ tha thứ. Người tin Thiên Chúa là sự thật không thể sống lâu dài bằng gian dối mà vẫn thấy bình an. Người tin Đức Kitô đã rửa chân các môn đệ không thể coi quyền bính là đặc quyền để người khác phục vụ mình. Đức tin chân thật luôn có sức giải phóng và chất vấn. Nó an ủi người bị thương nhưng cũng làm người đang sống sai mất sự bình an giả tạo. Nó nói với người tuyệt vọng: “Đừng sợ, Thiên Chúa chưa bỏ con.” Nhưng cũng nói với người tự mãn: “Hãy hoán cải.” Nó nâng người tội lỗi dậy nhưng không gọi tội lỗi là điều thiện. Nó cho người yếu đuối hy vọng nhưng không biến ân sủng thành cái cớ cho sự dễ dãi. Đó là vẻ đẹp của đức tin Công giáo: ân sủng mà không hủy tự do; chân lý mà không hủy tình yêu; lý trí mà không đóng kín trước mầu nhiệm; xác tín mà không kiêu căng; thử thách mà không tuyệt vọng; hy vọng đời đời mà không trốn trách nhiệm trần thế.

Vì vậy khi Giáo Lý nói đức tin là khởi đầu của sự sống đời đời, điều ấy không chỉ nói về một phần thưởng ở phía bên kia cái chết. Sự sống đời đời đã bắt đầu từ hôm nay khi con người biết Thiên Chúa, thuộc về Người và để sự sống của Người đi vào mình. Mỗi lần ta chọn chân lý thay vì gian dối, một chút vĩnh cửu đi vào thời gian. Mỗi lần ta tha thứ thay vì trả thù, Nước Thiên Chúa đã chạm đất. Mỗi lần ta cầu nguyện giữa đau khổ mà vẫn nói “con tín thác nơi Ngài”, ánh sáng đời sau đã lóe lên trong bóng tối đời này. Mỗi lần ta bẻ tấm bánh đời mình cho người khác, sự sống của Đức Kitô phục sinh đang hoạt động. Chính đó là đức tin sinh hoa trái. Và chính đó là lý do đức tin không bao giờ chỉ là chuyện giữa “tôi với Chúa” theo nghĩa khép kín. Đức tin làm tôi thuộc về Chúa, và vì thuộc về Chúa, tôi được gửi đến với anh em. Càng gần Chúa, tôi càng phải gần nỗi đau của con người. Nếu một linh đạo khiến tôi thích cầu nguyện nhưng ngày càng vô cảm, cần xem lại thứ linh đạo ấy. Nếu một hiểu biết thần học khiến tôi coi thường những người học ít, cần xem lại cách tôi hiểu thần học. Nếu việc phục vụ Hội Thánh khiến tôi ngày càng cần quyền lực, tiếng khen và vị trí, cần trở lại trước thập giá. Đức tin thật luôn đưa về Đức Kitô; mà Đức Kitô luôn đưa ta tới Chúa Cha và tới những người Người đã yêu đến cùng.

Rốt cuộc, câu hỏi về đức tin không chỉ là câu hỏi của sách giáo lý mà là câu hỏi của từng ngày sống. Sáng nay khi thức dậy, tôi có tin đời mình đang ở trong tay Thiên Chúa không? Khi kế hoạch bị đảo lộn, tôi có tin Người vẫn hiện diện không? Khi một lời cầu nguyện lâu năm chưa được đáp theo ý tôi, tôi có tiếp tục tin Người tốt lành không? Khi Giáo Hội trải qua yếu đuối vì tội lỗi của những thành viên mình, tôi có đủ đức tin để phân biệt sự thánh thiện của Đấng sáng lập với sự bất toàn của con người, đồng thời can đảm đòi hỏi thanh luyện không? Khi chính tôi phạm tội, tôi có tin lòng thương xót của Chúa lớn hơn tội tôi nhưng cũng tin lòng thương xót ấy mời tôi hoán cải không? Khi tuổi già đến, khi sức khỏe suy giảm, khi những người từng bên cạnh lần lượt ra đi, tôi có tin lời hứa về sự sống đời đời không? Khi đứng trước cái chết, điều cuối cùng tôi còn có thể nắm là gì? Tài sản sẽ ở lại. Chức vụ sẽ được trao cho người khác. Danh tiếng rồi phai. Thân xác trở về bụi đất. Chỉ còn lời hứa của Thiên Chúa và đôi bàn tay trống của người tín hữu đưa ra đón lấy lời hứa ấy. Có lẽ lúc đó ta mới hiểu trọn vẹn hơn câu “người công chính sống bởi đức tin”.

Đức tin vì thế vừa là khởi đầu vừa là hành trình; vừa là quà tặng vừa là trách nhiệm; vừa là ánh sáng vừa có những giờ phút phải đi trong tối; vừa thuộc về trí tuệ vừa cần ý chí; vừa là quyết định cá nhân vừa được nuôi trong lòng Hội Thánh; vừa hướng con người lên trời vừa sai con người trở lại mặt đất để yêu thương. Đức tin không làm chúng ta biết trước mọi khúc quanh, nhưng cho chúng ta biết ai đang dẫn đường. Đức tin không bảo đảm đường đời không có thập giá, nhưng cho biết thập giá không phải tiếng nói cuối cùng. Đức tin không miễn cho người môn đệ khỏi nước mắt, nhưng không để nước mắt trở thành tuyệt vọng. Đức tin không làm sự chết biến mất trước mắt ta, nhưng đặt phía sau sự chết một ngôi mộ trống. Đức tin không nói rằng người tín hữu sẽ không bao giờ run sợ; đức tin là khi đang run vẫn nắm lấy tay Chúa. Đức tin không nói rằng chúng ta sẽ không bao giờ hỏi “tại sao”; đức tin là sau tất cả những “tại sao”, chúng ta vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, con biết con thuộc về Ngài.”

Và có lẽ đó là con đường một đức tin trưởng thành phải đi qua. Từ đức tin nhận được như gia sản đến đức tin được chọn bằng tự do. Từ những công thức học thuộc đến chân lý được hiểu bằng trí tuệ và nghiền ngẫm trong cầu nguyện. Từ việc tìm Chúa vì cần Người giải quyết vấn đề tới việc tìm chính Chúa vì Người là Chúa. Từ một đức tin phụ thuộc vào cảm xúc tới lòng trung tín có thể đi qua đêm tối. Từ một đời đạo đức quy về mình tới một đời sống sinh hoa trái cho tha nhân. Từ câu hỏi “Chúa có cho con điều con muốn không?” tới lời cầu “Lạy Chúa, xin cho con muốn điều Chúa muốn.” Từ việc coi đức tin là nơi trú ẩn khỏi cuộc đời tới việc để đức tin sai mình vào giữa cuộc đời như muối, men và ánh sáng. Từ việc chỉ nói “con tin Chúa” tới chỗ cả đời sống dần trở thành một lời tuyên xưng: con tin Chúa, con tín thác nơi Chúa, con muốn thuộc về Chúa, và vì thuộc về Chúa, con muốn sống khác đi.

Đó chính là đức tin mà Giáo Lý Hội Thánh Công giáo muốn dẫn chúng ta tới: một đức tin bắt nguồn từ ân sủng, được tự do đón nhận, mang tính nhân linh trọn vẹn, có trí tuệ và ý chí cùng tham dự, không đối nghịch với lý trí, không bị cưỡng ép, cần thiết cho hành trình cứu độ, phải được nuôi dưỡng để bền đỗ, và ngay từ hôm nay đã cho con người nếm trước ánh sáng của sự sống đời đời. Đó cũng phải là một đức tin ngày càng sống động, ngày càng minh nhiên, ngày càng sinh hoa trái. Không phải một đức tin chỉ ở trên môi nhưng xuống tới trái tim; không chỉ ở trái tim nhưng đi vào trí hiểu; không chỉ ở trí hiểu nhưng đi vào đôi tay; không chỉ ở đôi tay nhưng đi vào từng chọn lựa; không chỉ đi vào đời sống riêng mà lan tới gia đình, cộng đoàn và xã hội. Một đức tin như thế không làm người tín hữu trở thành người không có câu hỏi, nhưng làm họ thành người biết đặt câu hỏi trong ánh sáng của Thiên Chúa. Không làm họ thành người không bao giờ yếu đuối, nhưng làm họ biết nơi phải trở về khi yếu đuối. Không làm họ thành người tự cho mình tốt hơn người khác, nhưng làm họ ý thức mình sống từng ngày nhờ ân sủng. Và càng trưởng thành, lời tuyên xưng của họ càng đơn sơ hơn: không còn quá nhiều điều để chứng minh về chính mình, chỉ còn một Đấng để phó thác. Có khi sau cả một đời học hỏi, cầu nguyện, phục vụ, vấp ngã và đứng lên, tất cả thần học về đức tin cuối cùng được thu lại trong một lời rất nhỏ mà người tín hữu có thể thưa giữa đêm tối, trong bệnh viện, trước Nhà Tạm, bên một ngôi mộ, hay vào giây phút cuối của đời mình: “Lạy Chúa, con tin. Xin nâng đỡ lòng tin còn yếu kém của con. Con không hiểu hết đường Chúa dẫn, nhưng con biết con đang đặt đời mình trong tay Ai.” Và chính từ lời phó thác ấy, sự sống đời đời đã bắt đầu.

CHƯƠNG 2 – ĐỨC TIN TRONG KINH THÁNH: TỪ ABRAHAM ĐẾN MARIA

Nếu muốn hiểu đức tin là gì, có lẽ chúng ta không nên bắt đầu bằng một định nghĩa trừu tượng, nhưng nên mở Kinh Thánh và lặng lẽ bước vào cuộc đời của những con người đã tin. Kinh Thánh không chỉ nói với chúng ta rằng phải tin; Kinh Thánh kể cho chúng ta nghe đức tin đã được sinh ra, được thử thách, bị tổn thương, được thanh luyện và trưởng thành như thế nào trong lịch sử của những con người rất thật. Đó không phải là những con người không biết sợ, không bao giờ nghi nan, không phạm sai lầm và không bao giờ sa ngã. Trái lại, nhiều người trong số họ đã đi qua bóng tối, đã từng hoang mang, đã có lúc chạy trốn, đã từng trách móc Thiên Chúa, đã từng chọn sai, đã từng thất vọng, thậm chí có người tưởng rằng mọi sự đã kết thúc. Nhưng chính trong những cuộc đời mong manh ấy, Thiên Chúa từ từ dạy con người thế nào là tin. Bởi vậy, lịch sử cứu độ cũng có thể được đọc như một trường học dài của đức tin. Thiên Chúa là vị Thầy kiên nhẫn, còn con người là những học trò thường xuyên học chậm, hay quên, nhiều lần phải học lại từ đầu. Từ tiếng gọi Abraham rời bỏ quê hương, đến hành trình của Israel qua sa mạc, từ tiếng kêu của các ngôn sứ giữa những thời kỳ khủng hoảng, đến lời “xin vâng” lặng lẽ của Đức Maria, rồi từ những bước chân chập chững của các môn đệ cho đến kinh nghiệm chấn động của Thập Giá và Phục Sinh, Kinh Thánh cho thấy một chân lý rất sâu xa: đức tin không phải là một khoảnh khắc cảm xúc, cũng không phải là một lần tuyên xưng rồi từ đó mọi sự trở nên dễ dàng; đức tin là một hành trình, và hành trình ấy luôn có một chuyển động căn bản: từ điều mắt thấy đến Đấng mắt không thấy, từ sự bảo đảm của mình đến lời hứa của Thiên Chúa, từ việc muốn kiểm soát tương lai đến việc dám trao tương lai cho Đấng trung tín. Chính vì thế, khi Kinh Thánh nói về đức tin, Kinh Thánh thường nói bằng những động từ rất sống động: nghe, lên đường, vâng phục, chờ đợi, nhớ lại, kêu cầu, trở về, đứng dậy, phó thác, kiên trì, giữ trong lòng, bước theo. Đức tin Kinh Thánh không nằm yên. Đức tin làm cho con người chuyển động. Có những cuộc ra đi bên ngoài, nhưng sâu hơn là những cuộc ra đi bên trong: ra khỏi những hình ảnh cũ về Thiên Chúa, ra khỏi những bảo đảm giả tạo, ra khỏi sự tự mãn, ra khỏi nỗi sợ, ra khỏi ảo tưởng mình có thể sống mà không cần Thiên Chúa. Và có lẽ không ai diễn tả chiều kích “ra đi” của đức tin rõ hơn Abraham, người mà truyền thống Kinh Thánh gọi là cha của những kẻ tin.

Câu chuyện của Abraham bắt đầu bằng một lời gọi vừa đơn sơ vừa khắc nghiệt: “Hãy rời bỏ xứ sở, họ hàng và nhà cha ngươi mà đi tới đất Ta sẽ chỉ cho ngươi” (St 12,1). Điều đáng chú ý là Thiên Chúa không đưa cho Abraham một tấm bản đồ. Người cũng không giải thích tất cả những gì sẽ xảy ra trên đường. Người không nói trước Abraham sẽ gặp những ai, trải qua bao nhiêu khó khăn, phải đợi bao nhiêu năm, hay bằng cách nào lời hứa sẽ thành sự. Thiên Chúa chỉ gọi ông đi và ban cho ông một lời hứa. Abraham đã ra đi. Thư Do Thái diễn tả khoảnh khắc ấy bằng một câu rất đẹp: “Nhờ đức tin, ông Abraham đã vâng nghe tiếng Chúa gọi mà ra đi đến một nơi ông sẽ được lãnh nhận làm gia nghiệp, và ông đã ra đi mà không biết mình đi đâu” (x. Dt 11,8). “Không biết mình đi đâu” không có nghĩa Abraham hành động mù quáng hay thiếu lý trí. Điều đó có nghĩa ông chưa nhìn thấy trước toàn bộ con đường, nhưng ông biết Đấng đang gọi mình. Đây chính là một nét cốt yếu của đức tin Kinh Thánh: đức tin không luôn luôn biết điều gì sẽ xảy ra, nhưng đức tin biết mình đang đặt cuộc đời trong tay ai. Con người hiện đại rất thích bảo đảm. Chúng ta muốn biết trước kết quả, muốn có kế hoạch dự phòng, muốn nhìn thấy lợi ích, muốn biết chắc rằng quyết định hôm nay sẽ không khiến ngày mai mình phải hối tiếc. Nhưng Abraham bước vào một thứ logic khác. Ông không có bảo đảm nào ngoài lời Thiên Chúa. Ông không sở hữu tương lai; ông chỉ có lời hứa. Và chính điều ấy làm ông trở thành cha của những kẻ tin. Tin, trước hết, là dám để lời của Thiên Chúa trở thành nền tảng vững chắc hơn những gì mắt ta đang nhìn thấy.

Nhưng nếu nghĩ rằng từ lúc Abraham ra đi, đức tin của ông đã hoàn hảo, không còn chao đảo, thì chúng ta sẽ đọc Kinh Thánh quá đơn giản. Cuộc đời Abraham đầy những căng thẳng. Ông đã nghe lời hứa về một dòng dõi đông đảo, nhưng ông và Sara lại già đi trong cảnh hiếm muộn. Ông được hứa ban đất, nhưng phần lớn đời mình lại sống như một người ngoại kiều. Ông được gọi là người của lời hứa, nhưng nhiều năm trôi qua mà điều được hứa dường như vẫn chưa thành hiện thực. Chính ở đây đức tin bắt đầu bước vào lò luyện. Tin khi mọi sự thuận lợi là một chuyện; tin khi những dấu hiệu bên ngoài dường như đi ngược với lời hứa lại là chuyện khác. Thánh Phaolô đã đọc cuộc đời Abraham theo chiều kích ấy khi viết rằng ông “vẫn trông cậy và vững tin, mặc dầu không còn gì để trông cậy”, và rằng ông không mất niềm tin khi nhìn vào thân xác đã gần như chết của mình và lòng dạ son sẻ của Sara; ông không nghi ngờ lời hứa của Thiên Chúa vì thiếu lòng tin, nhưng được mạnh mẽ trong đức tin và tôn vinh Thiên Chúa, hoàn toàn xác tín rằng điều Thiên Chúa đã hứa thì Người cũng đủ quyền năng thực hiện (x. Rm 4,18-21). Đây là một trong những mô tả đẹp nhất về đức tin trong Tân Ước. Đức tin không phủ nhận thực tế. Abraham biết mình già. Ông biết Sara không thể sinh con theo lẽ thường. Đức tin không buộc ông giả vờ rằng hoàn cảnh không có gì khó khăn. Đức tin nhìn thẳng vào cái không thể của con người nhưng đồng thời vẫn nhìn vào quyền năng và sự trung tín của Thiên Chúa. Đức tin không phải là nhắm mắt trước sự thật; đức tin là mở mắt trước một Sự Thật lớn hơn hoàn cảnh hiện tại.

Và rồi thử thách khủng khiếp nhất đến với Abraham trong câu chuyện hiến tế Isaac (St 22). Người con mà ông đã chờ đợi suốt bao năm, người con mang lời hứa, lại trở thành chính nơi đức tin của ông bị thử lửa. Ở đây Kinh Thánh đưa chúng ta vào một chiều sâu rất khó diễn tả. Abraham phải đối diện với một nghịch lý tưởng chừng không thể vượt qua: chính Thiên Chúa đã hứa dòng dõi sẽ tiếp nối qua Isaac, nhưng giờ đây ông lại được thử thách bằng việc phải hiến dâng người con ấy. Thư Do Thái giải thích rằng Abraham tin Thiên Chúa có quyền năng làm cho người chết sống lại (x. Dt 11,17-19). Điều ấy không làm cho câu chuyện bớt đau đớn, nhưng cho thấy đức tin của Abraham đã trưởng thành đến mức nào. Ban đầu ông ra đi vì tin lời hứa; cuối cùng ông phải học cách tin cả khi không còn bám vào chính hình thức mà lời hứa đã mặc lấy. Đó là một bước rất lớn. Có lúc chúng ta tưởng mình tin Thiên Chúa, nhưng thật ra chúng ta tin vào điều Thiên Chúa sẽ cho mình. Chúng ta nói mình tín thác, nhưng chỉ tín thác khi đời sống đi theo hướng ta mong muốn. Abraham phải học một đức tin tinh tuyền hơn: không chỉ yêu những quà tặng của Thiên Chúa, nhưng yêu chính Thiên Chúa; không chỉ tin khi lời hứa hiện ra trước mắt, nhưng tin ngay cả khi con đường thực hiện lời hứa vượt khỏi mọi khả năng hiểu biết của mình. Đức tin trưởng thành thường đi qua những khoảnh khắc như thế. Thiên Chúa không hủy diệt hy vọng của con người, nhưng Người thanh luyện hy vọng khỏi việc chiếm hữu. Người dạy chúng ta rằng lời hứa thuộc về Người, thời gian thuộc về Người, cách thức hoàn thành lời hứa cũng thuộc về Người. Việc của người tin là tiếp tục bước đi.

Từ Abraham, đức tin trở thành ký ức nền tảng của dân Israel. Thiên Chúa không chỉ ký kết giao ước với một cá nhân; Người hình thành một dân. Nhưng khi lịch sử chuyển từ Abraham sang Israel, chúng ta lại thấy một điều rất thực tế: đức tin của một dân cũng không lớn lên theo một đường thẳng. Israel không phải là cộng đoàn gồm toàn những người tin vững vàng. Đó là một dân thường xuyên dao động giữa tin và không tin, nhớ và quên, vâng phục và phản loạn. Điều này đặc biệt rõ trong biến cố Xuất Hành và hành trình sa mạc. Khi Thiên Chúa nghe tiếng kêu của dân đang làm nô lệ tại Ai Cập, Người sai Môsê đến giải thoát họ. Biển Đỏ mở ra, dân được cứu khỏi tay quân Ai Cập, và trước một biến cố vĩ đại như thế, người ta tưởng rằng Israel từ đây sẽ không bao giờ nghi ngờ Thiên Chúa nữa. Nhưng chỉ ít lâu sau, giữa sa mạc, khi thiếu nước, thiếu thức ăn, gặp hiểm nguy, dân bắt đầu than trách. Họ nhớ Ai Cập. Điều đáng buồn là họ nhớ Ai Cập không phải như nơi của xiềng xích, nhưng như nơi có nồi thịt và bánh ăn no. Đây là một trong những nghịch lý đau đớn của đời sống đức tin: con người có thể được giải thoát khỏi nô lệ mà vẫn nhớ nô lệ; có thể đã bước ra khỏi Ai Cập nhưng Ai Cập vẫn còn nằm trong lòng mình. Đức tin vì thế không chỉ là được cứu ra khỏi một hoàn cảnh; đức tin còn là để Thiên Chúa từ từ giải thoát tâm hồn khỏi tâm thức nô lệ.

Sa mạc trở thành trường học của Israel. Ở đó không có nhiều bảo đảm. Mỗi ngày họ phải nhận manna. Không được tích trữ cho nhiều ngày, trừ trường hợp chuẩn bị cho ngày sabát. Thiên Chúa dạy dân sống bằng ân ban từng ngày. Manna không chỉ là lương thực; nó là một bài học đức tin. Israel phải học rằng sự sống của mình không nằm trong những kho tích trữ, nhưng trong sự trung tín của Thiên Chúa. Đệ Nhị Luật sau này nhìn lại kinh nghiệm ấy và nói rằng Thiên Chúa đã cho dân chịu đói rồi nuôi họ bằng manna để họ biết rằng người ta sống không nguyên bởi bánh nhưng bởi mọi lời từ miệng Đức Chúa phán ra (x. Đnl 8,3). Đức tin ở đây là một cuộc giáo dục lòng cậy trông. Dân muốn có đủ cho ngày mai, nhưng Thiên Chúa dạy họ nhận bánh hôm nay. Dân muốn nhìn thấy đích đến, nhưng Thiên Chúa cho họ cột mây ban ngày và cột lửa ban đêm. Dân muốn kiểm soát hành trình, nhưng họ phải đi khi Thiên Chúa dẫn và dừng khi Người muốn họ dừng. Đó là điều rất khó cho con người. Chúng ta muốn Thiên Chúa đồng hành với kế hoạch của mình, trong khi Kinh Thánh mời gọi chúng ta để mình đồng hành với kế hoạch của Thiên Chúa.

Chính trong sa mạc, Israel cũng cho thấy những hình thức yếu đuối rất điển hình của một đức tin chưa trưởng thành. Khi không thấy Môsê trở xuống núi, dân làm con bê vàng. Đây không chỉ là một tội thờ ngẫu tượng theo nghĩa hẹp; nó còn bộc lộ một nhu cầu rất sâu của con người: muốn có một vị thần mình có thể nhìn thấy, kiểm soát và đặt vào giữa trại. Thiên Chúa của giao ước thì tự do, không thể bị nhốt trong hình ảnh do con người chế tạo, không thể bị điều khiển theo nhu cầu của chúng ta. Còn ngẫu tượng thì dễ chịu hơn: ta tạo ra nó, ta đặt nó ở đâu tùy ý, ta quyết định nó phải phục vụ mình thế nào. Vì vậy, hành trình đức tin luôn bao gồm việc phá vỡ những ngẫu tượng trong lòng. Ngẫu tượng không chỉ là tượng bằng vàng. Bất cứ điều gì ta đặt vào vị trí tối hậu, bất cứ điều gì ta tin sẽ cứu mình thay cho Thiên Chúa, đều có thể trở thành ngẫu tượng: tiền bạc, quyền lực, danh tiếng, sự an toàn, sự thành công, thậm chí cả một hình ảnh sai lạc về chính Thiên Chúa. Israel đã phải học bài học này nhiều lần, và chúng ta cũng vậy.

Điều làm cho lịch sử Israel trở nên đặc biệt không phải là họ không sa ngã, nhưng là Thiên Chúa không bỏ họ khi họ sa ngã. Đây là một điều hết sức quan trọng nếu muốn hiểu đức tin theo Kinh Thánh. Đức tin của dân Chúa không phải là câu chuyện của một sự hoàn hảo không tì vết, nhưng là câu chuyện của lòng trung tín Thiên Chúa lớn hơn sự bất trung của con người. Israel có lúc nổi loạn, nhưng Thiên Chúa mời họ trở về. Họ quên giao ước, nhưng Thiên Chúa nhắc lại. Họ chạy theo các thần ngoại, nhưng Thiên Chúa sai các ngôn sứ. Họ bất công, áp bức, làm nghèo người yếu thế, nhưng Thiên Chúa không ngừng gọi họ hoán cải. Mỗi lần Israel trở về, đức tin lại được tái lập. Vì thế, một từ rất quan trọng trong ngôn ngữ Kinh Thánh về đức tin là “nhớ”. Israel phải nhớ những việc Thiên Chúa đã làm. Nhớ không chỉ là hồi tưởng một biến cố của quá khứ; nhớ là đem sự trung tín của Thiên Chúa trong quá khứ vào trong khủng hoảng của hiện tại. Khi hôm nay trở nên tối tăm, người tin nhớ rằng mình đã từng được cứu. Khi sa mạc hôm nay không có nước, người tin nhớ rằng Thiên Chúa đã từng làm nước vọt ra từ đá. Khi quân thù bao vây, người tin nhớ Biển Đỏ. Khi lòng mình chao đảo, người tin nhắc lại: Đấng đã trung tín hôm qua vẫn là Đấng trung tín hôm nay. Chính vì thế các Thánh Vịnh thường xuyên nhắc lại các kỳ công của Thiên Chúa. Đó không phải là hoài niệm, mà là một phương pháp nuôi dưỡng đức tin.

Lịch sử Israel tiếp tục với việc vào Đất Hứa, thời các thủ lãnh, chế độ quân chủ, thời Đavít và Salômôn, rồi sự chia rẽ vương quốc, những thời kỳ suy đồi luân lý và tôn giáo, những cuộc xâm lăng, lưu đày và trở về. Qua tất cả những biến cố ấy, đức tin không ngừng được đặt trước những câu hỏi đau đớn. Thiên Chúa ở đâu khi dân Người thất bại? Giao ước còn giá trị không khi Giêrusalem bị phá hủy? Lời hứa dành cho nhà Đavít còn nghĩa gì khi ngai vàng không còn? Đền Thờ bị thiêu rụi thì Thiên Chúa có còn ở với dân nữa không? Chính trong các khủng hoảng ấy, tiếng nói ngôn sứ vang lên. Các ngôn sứ là những người của đức tin giữa thời buổi mà mọi dấu chỉ bên ngoài dường như chống lại đức tin. Họ không phải là những người dự đoán tương lai theo kiểu bói toán. Họ là những con người được Thiên Chúa nắm lấy, được đặt giữa lòng dân để đọc lịch sử bằng ánh sáng của giao ước. Họ thấy điều người khác không muốn thấy, nói điều người khác không muốn nghe, và tiếp tục hy vọng khi nhiều người đã tuyệt vọng.

Ngôn sứ Êlia là một hình ảnh rất mạnh về đức tin trong khủng hoảng. Trên núi Carmel, ông dường như là con người đầy lửa, dám đối đầu với các ngôn sứ Baal, dám tin vào quyền năng Thiên Chúa. Nhưng chỉ ngay sau đó, khi bị hoàng hậu Izebel đe dọa, Êlia lại chạy trốn vào sa mạc, ngồi dưới cây kim tước và xin chết. Ông nói với Chúa rằng đã đủ rồi. Một con người vừa chứng kiến lửa từ trời xuống lại rơi vào kiệt sức và thất vọng. Kinh Thánh rất thật khi kể điều ấy. Đức tin mạnh mẽ không có nghĩa người tin sẽ không bao giờ kiệt quệ. Có những thời điểm ngay cả người đã từng làm những việc lớn lao cho Chúa cũng có thể thấy mình trống rỗng, sợ hãi và muốn buông xuôi. Nhưng câu chuyện của Êlia không kết thúc dưới cây kim tước. Thiên Chúa cho ông ăn, cho ông uống, cho ông ngủ, rồi dẫn ông đến Horeb. Ở đó, Thiên Chúa không đến trong gió bão, động đất hay lửa, nhưng trong “tiếng gió hiu hiu” hay âm thanh của sự thinh lặng tinh tế (x. 1 V 19). Êlia phải học lại cách nhận ra Thiên Chúa. Đôi khi khủng hoảng đức tin không có nghĩa Thiên Chúa vắng mặt; nó có thể là lúc Thiên Chúa đang phá vỡ cách cũ mà chúng ta quen dùng để nhận biết Người. Trước kia ta tìm Người trong những dấu lạ lớn lao; giờ đây Người đến trong thinh lặng. Trước kia ta cảm thấy mạnh mẽ; giờ đây Người cho ta gặp Người trong sự yếu đuối. Đức tin trưởng thành khi ta không đóng khung cách Thiên Chúa phải xuất hiện.

Ngôn sứ Isaia lại cho chúng ta một kiểu khủng hoảng khác. Ông sống giữa những biến động chính trị, các liên minh quân sự và nỗi lo sợ của các vua trước những cường quốc. Trong bối cảnh ấy, Isaia liên tục mời gọi dân đừng đặt niềm tin tuyệt đối vào sức mạnh quân sự hay các thỏa hiệp chính trị nhưng hãy tin cậy Đức Chúa. “Nếu các ngươi không vững tin, các ngươi sẽ không đứng vững” là một lời rất cô đọng (x. Is 7,9). Đức tin ở đây không phải là trốn khỏi thực tế chính trị, nhưng là đặt mọi thực tại vào đúng vị trí. Quân đội có thể cần, chiến lược có thể cần, nhưng chúng không phải là Thiên Chúa. Mọi sự bảo đảm của con người đều hữu hạn. Chỉ Thiên Chúa mới là nền đá cuối cùng. Isaia cũng là ngôn sứ của hy vọng. Giữa bóng tối, ông nói về ánh sáng. Giữa đổ vỡ, ông nói về chồi non mọc lên từ gốc Giêsê. Giữa cảnh lưu đày và nhục nhã, các phần sau của sách Isaia loan báo một cuộc Xuất Hành mới, một Thiên Chúa an ủi dân, mở đường trong sa mạc, cho sông chảy giữa đất khô. Đức tin ngôn sứ có khả năng nhìn thấy mầm sống nơi người khác chỉ nhìn thấy tro tàn.

Giêrêmia có lẽ đưa chúng ta đến gần hơn với nỗi đau của người tin. Ông được gọi khi còn trẻ, được sai đi nói những lời khó nghe cho một dân không muốn nghe. Ông bị chống đối, chế giễu, bị giam, bị ném xuống giếng bùn, bị xem như kẻ phản quốc. Có những lúc ông than trách Thiên Chúa bằng những lời vô cùng mạnh. Ông nguyền rủa ngày mình sinh ra. Ông từng muốn không nói lời Chúa nữa, nhưng lời ấy như ngọn lửa bừng cháy trong xương cốt, ông không thể giữ lại. Giêrêmia cho thấy đức tin không loại trừ lời than van. Người tin có thể chất vấn Thiên Chúa. Người tin có thể khóc trước mặt Người. Người tin thậm chí có thể nói: “Con không hiểu tại sao Ngài để điều này xảy ra.” Kinh Thánh không bắt chúng ta phải trang điểm nỗi đau bằng những lời đạo đức giả tạo. Có một thứ đức tin rất sâu nằm trong chính việc tiếp tục nói với Thiên Chúa khi ta đang giận Người, tiếp tục kêu lên với Người khi ta không hiểu Người, tiếp tục ở trong tương quan thay vì quay lưng bỏ đi. Đôi khi lời than là một hình thức đức tin, bởi ta chỉ than với Đấng mà ta vẫn còn tin rằng Người đang nghe.

Rồi đến biến cố lưu đày Babylon, có thể xem như một trong những cơn khủng hoảng lớn nhất trong đức tin của Israel. Giêrusalem thất thủ. Đền Thờ bị phá hủy. Vua bị bắt. Dân bị đưa sang đất ngoại. Toàn bộ những biểu tượng từng bảo đảm cho căn tính tôn giáo và dân tộc của Israel dường như sụp đổ. Chính trong hoàn cảnh ấy, đức tin bị buộc phải đi sâu hơn. Nếu trước kia người ta có thể đồng hóa sự hiện diện của Thiên Chúa với đất, với đền thờ, với chế độ quân chủ, thì lưu đày buộc họ phải khám phá rằng Thiên Chúa không bị giới hạn trong những cấu trúc ấy. Người vẫn là Chúa ngay tại Babylon. Người vẫn có thể nói với dân ở đất ngoại. Người vẫn có thể tạo nên một tương lai từ những bộ xương khô. Thị kiến của Êdêkien về thung lũng xương khô (Ed 37) là một biểu tượng tuyệt đẹp. Những bộ xương “rất khô” cho thấy mọi hy vọng con người đã chết đến mức nào. Nhưng Thần Khí Thiên Chúa thổi vào và sự sống trở lại. Đức tin Kinh Thánh nhiều lần đứng trước những “bộ xương khô” như thế. Nó không phủ nhận cái chết, nhưng tin rằng cái chết không phải là lời cuối cùng của Thiên Chúa.

Sách Habacúc cũng đem chúng ta vào cuộc đối thoại rất thật giữa người tin và Thiên Chúa. Ngôn sứ nhìn thấy bạo lực, bất công và hỏi tại sao Thiên Chúa im lặng. Nhưng cuối sách, ông đi đến một lời tuyên xưng tuyệt đẹp: dù cây vả không nở hoa, vườn nho không sinh trái, ôliu mất mùa, ruộng đồng không cho lương thực, chiên dê biến khỏi chuồng và bò không còn trong máng, ông vẫn vui mừng trong Đức Chúa (x. Kb 3,17-18). Đây không phải là thái độ lãng mạn hóa đau khổ. Đây là đức tin đã bị tước khỏi mọi điểm tựa phụ thuộc. Khi mọi lý do thông thường để vui đều biến mất, Thiên Chúa vẫn còn. Có lẽ đây là một trong những mức trưởng thành lớn nhất của đức tin: lúc ta không còn nói “con tin Chúa vì Chúa cho con điều này”, nhưng chỉ còn “con tin Chúa vì Chúa là Chúa”. Đức tin lúc ấy trở thành một sự gắn bó ngôi vị tinh tuyền.

Các Thánh Vịnh cũng là trường học rất phong phú của đức tin. Có Thánh Vịnh tràn đầy vui mừng, nhưng cũng có những Thánh Vịnh như đi trong đêm. “Lạy Thiên Chúa, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” là lời mở đầu Thánh Vịnh 22 mà Đức Giêsu sẽ thốt lên trên thập giá. Có những Thánh Vịnh hỏi đến bao giờ, có những Thánh Vịnh khóc giữa đêm, có những Thánh Vịnh của người tội lỗi trở về, có những Thánh Vịnh của người bị bách hại, có những Thánh Vịnh của người đang đứng trước cái chết. Đặc biệt Thánh Vịnh 88 gần như kết thúc trong bóng tối, không có một đoạn “mọi sự rồi sẽ ổn” như chúng ta thường mong muốn. Điều này rất quan trọng. Kinh Thánh dành chỗ cho cả những giờ phút khi người tin chưa thấy ánh sáng. Đức tin không luôn luôn đem lại một cảm giác bình an tức thì. Có khi đức tin chỉ là vẫn còn quay mặt về phía Thiên Chúa trong đêm. Không có cảm xúc, không có câu trả lời, không có dấu lạ, nhưng vẫn gọi tên Người. Còn gọi “Lạy Chúa” nghĩa là tương quan chưa chết.

Từ kinh nghiệm của Israel và các ngôn sứ, Kinh Thánh dần chuẩn bị cho một khuôn mặt đức tin độc đáo trong Tân Ước: Đức Maria. Nếu Abraham là cha của những kẻ tin, truyền thống Kitô giáo nhìn Đức Maria như người nữ đã tin cách đặc biệt trọn vẹn vào lời Thiên Chúa. Câu chuyện Truyền Tin trong Tin Mừng Luca không dài, nhưng chứa đựng một chiều sâu khôn lường. Sứ thần Gabriel đến với một thiếu nữ ở Nazareth, một nơi bé nhỏ gần như vô danh, và loan báo một điều vượt khỏi mọi khả năng con người: Maria sẽ thụ thai và sinh một con trai, Người Con ấy sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Maria hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” (Lc 1,34). Câu hỏi ấy rất quan trọng. Đức tin của Maria không phải là sự thụ động không suy nghĩ. Mẹ lắng nghe, suy xét, đặt câu hỏi. Đức tin không loại bỏ trí khôn; đức tin đưa trí khôn đến trước một mầu nhiệm lớn hơn khả năng hiểu biết của mình. Maria không đòi phải hiểu hết rồi mới vâng phục. Mẹ tìm hiểu đủ để nhận ra mình đang ở trước một lời của Thiên Chúa, rồi trao mình cho lời ấy: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” (Lc 1,38).

Lời “xin vâng” ấy đôi khi được đọc quá nhanh đến mức ta quên cái giá của nó. Maria không được trao cho một bản kế hoạch chi tiết về ba mươi năm kế tiếp. Sứ thần không nói với Mẹ về hành trình Bêlem, về việc không tìm được chỗ trong quán trọ, về máng cỏ, về cuộc chạy trốn sang Ai Cập, về những năm sống ẩn dật, về ngày Con bắt đầu rao giảng, về sự chống đối ngày càng gia tăng, về việc các môn đệ bỏ chạy, về đồi Golgotha, về những chiếc đinh và thanh gỗ thập giá. Maria chỉ có một lời và Mẹ thưa xin vâng. Cũng như Abraham, Mẹ bước vào tương lai trên nền tảng lời hứa. Chính vì vậy, cuộc đời Maria có thể được xem như một cuộc hành hương đức tin. Công đồng Vaticanô II đã dùng chính cách nói ấy khi trình bày Đức Maria tiến bước trong cuộc lữ hành đức tin, trung thành hiệp nhất với Con cho đến thập giá. Đức tin của Mẹ không dừng ở biến cố Truyền Tin. Lời “xin vâng” phải được sống lại dưới nhiều hình thức suốt cả cuộc đời.

Ngay sau Truyền Tin, Maria lên đường đến thăm bà Êlisabét. Và ở đó, Êlisabét thốt lên một lời hết sức quan trọng: “Em thật có phúc, vì đã tin rằng Chúa sẽ thực hiện những gì Người đã nói với em” (Lc 1,45). Maria có phúc vì đã tin. Trước khi người ta ca ngợi thiên chức làm Mẹ theo nghĩa thể lý, Tin Mừng đã nhấn mạnh đến đức tin của Mẹ. Maria đón nhận Ngôi Lời trước hết bằng đức tin, rồi Ngôi Lời mang lấy xác phàm trong cung lòng Mẹ. Mẹ không chỉ sinh Chúa Giêsu theo huyết nhục; Mẹ còn là người môn đệ đã đón nhận lời Thiên Chúa sâu xa nhất. Đây là một nét hết sức đẹp. Đức tin Kitô giáo luôn bao gồm việc để Lời trở thành sự sống trong mình. Ta nghe Lời, đón Lời, cưu mang Lời, rồi để Lời sinh hoa trái trong cuộc sống.

Nhưng Tin Mừng Luca còn cho chúng ta thấy một chi tiết rất sâu về Đức Maria: Mẹ “ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng” (Lc 2,19), và sau biến cố tìm thấy Chúa Giêsu trong Đền Thờ, Mẹ cũng “hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng” (x. Lc 2,51). Đức tin của Maria không phải là đức tin của người hiểu mọi sự ngay lập tức. Mẹ có những điều không hiểu. Khi Chúa Giêsu mười hai tuổi ở lại Đền Thờ và nói rằng Người phải ở nhà của Cha Người, Tin Mừng nói rõ rằng Maria và Giuse “không hiểu lời Người vừa nói” (Lc 2,50). Thật đáng chú ý: Maria, người đã được sứ thần truyền tin, người đã nghe lời Êlisabét, người đã nghe các mục đồng kể chuyện, người đã nghe lời cụ Simêon, vẫn có lúc không hiểu. Nhưng Mẹ không vì không hiểu mà đóng cửa lòng. Mẹ giữ mọi sự trong lòng. Đó là một hình ảnh tuyệt đẹp về đức tin trưởng thành. Có những điều trong đời chúng ta không thể giải thích ngay. Có những biến cố phải mang trong lòng nhiều năm mới bắt đầu hiểu. Có những câu hỏi không có câu trả lời tức khắc. Có những lời Chúa hôm nay nghe rất khó nhưng nhiều năm sau mới sáng lên. Đức Maria dạy chúng ta không vội vứt bỏ điều mình chưa hiểu. Mẹ giữ nó, cầu nguyện với nó, để nó trưởng thành trong thinh lặng. Đức tin có một khả năng rất đặc biệt: sống chung với mầu nhiệm mà không biến mầu nhiệm thành tuyệt vọng.

Cụ Simêon đã nói với Maria rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Lời ấy từ từ thành sự trong cuộc đời. Maria không chỉ tin trong những ngày có thiên thần và bài ca Magnificat. Mẹ còn phải tin trong những năm bình thường ở Nazareth, khi chẳng có gì lạ xảy ra. Có khi sống một đức tin bình thường còn khó hơn sống trong những khoảnh khắc phi thường. Ta có thể xúc động trong một ngày tĩnh tâm, một lễ lớn, một biến cố mạnh mẽ, nhưng rồi nhiều năm tiếp theo chỉ là công việc hằng ngày, những bổn phận nhỏ, những ngày giống nhau. Đức Maria sống phần lớn đời mình trong sự ẩn dật ấy. Đức tin của Mẹ không cần liên tục có dấu lạ. Mẹ sống với Thiên Chúa trong căn nhà bình thường, trong việc nội trợ, trong những lo toan của gia đình, trong sự âm thầm. Một đức tin lớn không nhất thiết phải làm những điều gây tiếng vang; nhiều khi nó chỉ là một lời xin vâng được lặp lại hàng nghìn lần trong những việc không ai biết đến.

Rồi đến lúc Đức Giêsu bắt đầu sứ vụ công khai. Tin Mừng Gioan cho thấy Maria hiện diện tại tiệc cưới Cana. Khi hết rượu, Mẹ nói với Đức Giêsu: “Họ hết rượu rồi”, rồi nói với các gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo” (Ga 2,5). Câu nói này có thể xem như một lời tóm tắt linh đạo đức tin của Maria. Mẹ không bảo gia nhân hãy làm điều Mẹ nghĩ; Mẹ chỉ hướng họ về Đức Giêsu: “Người bảo gì, cứ làm theo.” Đức tin đích thực không giữ người ta lại với mình; nó dẫn người ta đến với Đức Kitô. Đức Maria không đứng giữa để che khuất Chúa, nhưng dẫn tới Chúa. Và chính Mẹ cũng sống như thế: lắng nghe và thực hiện lời Người.

Đỉnh cao của hành trình đức tin nơi Maria là dưới chân thập giá. Ở đó không còn thiên thần. Không còn các mục đồng ca hát. Không còn ngôi sao. Không còn những lời hoan hô. Không còn đám đông muốn tôn Đức Giêsu làm vua. Trước mắt Mẹ chỉ còn một người Con bị đóng đinh, bị nhục mạ, hấp hối. Nếu lời sứ thần từng nói rằng Người sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, sẽ ngự trên ngai Đavít và triều đại Người sẽ vô cùng vô tận, thì dưới chân thập giá, mọi dấu hiệu bên ngoài dường như phủ nhận lời ấy. Chính ở đây đức tin của Maria đạt đến một sự tinh tuyền khôn tả. Mẹ không thể dựa vào điều mắt thấy. Mẹ chỉ còn có thể đứng trên lời Thiên Chúa. Tin Mừng Gioan chỉ nói rất ngắn: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” (Ga 19,25). “Đứng” là một động từ rất mạnh. Maria không thể cứu Con khỏi thập giá. Mẹ không hiểu hết điều đang xảy ra. Mẹ không làm được gì lớn lao. Mẹ chỉ đứng đó. Có những lúc đức tin cũng chỉ còn là đứng lại bên Thiên Chúa khi không thể làm gì khác. Không chạy trốn. Không bỏ cuộc. Không giải thích. Chỉ đứng. Đó có thể là một trong những hình thức cao nhất của lòng trung tín.

Nếu Đức Maria là khuôn mặt của một đức tin lặng lẽ, bền bỉ và sâu xa, thì các môn đệ lại cho chúng ta một bức tranh khác, gần gũi với những yếu đuối thường ngày của chúng ta hơn. Họ được Đức Giêsu gọi và họ đã bỏ mọi sự mà theo Người. Đó là một hành vi đức tin thật sự. Phêrô, Anrê, Giacôbê, Gioan bỏ lưới. Matthêu bỏ bàn thu thuế. Họ bước theo một con người mà họ dần dần nhận ra có một quyền năng và căn tính vượt quá những gì họ đã biết. Nhưng hành trình theo Chúa không có nghĩa họ lập tức hiểu Người. Trái lại, Tin Mừng nhiều lần cho thấy khoảng cách rất lớn giữa Đức Giêsu và cách các môn đệ suy nghĩ. Họ nhìn thấy phép lạ nhưng vẫn chưa hiểu. Họ nghe dụ ngôn nhưng cần được giải thích. Họ tranh luận xem ai lớn nhất. Họ muốn chỗ danh dự. Có lúc họ muốn gọi lửa từ trời xuống trên những người không đón tiếp Chúa. Họ yêu Chúa, nhưng đức tin của họ còn trộn lẫn với tham vọng, sợ hãi, quan niệm chính trị và những mong đợi rất con người.

Phêrô là khuôn mặt rõ nhất của một đức tin vừa thật vừa chưa hoàn tất. Khi Đức Giêsu hỏi: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?”, Phêrô tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống” (Mt 16,16). Đức Giêsu khen ông vì điều ấy không phải do thịt máu mặc khải nhưng do Cha trên trời. Đây là một đỉnh cao. Nhưng ngay sau đó, khi Đức Giêsu loan báo cuộc thương khó, Phêrô lại kéo Người ra và can ngăn. Ông có thể tuyên xưng đúng căn tính của Đức Giêsu nhưng chưa hiểu con đường của Đấng Kitô. Đây là một bài học vô cùng quan trọng: đức tin không chỉ là nói đúng về Chúa, nhưng còn là để Chúa sửa lại hình ảnh ta có về Người. Phêrô muốn một Đấng Mêsia chiến thắng mà không qua thập giá. Ông muốn Đức Kitô theo logic con người. Đức Giêsu phải dạy ông rằng Con Người phải đi qua đau khổ, bị loại bỏ, bị giết và ngày thứ ba sống lại. Đức tin của Phêrô cần được giải thoát khỏi một vị Thiên Chúa do mình tưởng tượng để đón nhận Thiên Chúa như Người thực sự tự mặc khải.

Câu chuyện Phêrô đi trên mặt nước cũng là một hình ảnh rất đẹp. Khi thấy Đức Giêsu đi trên biển, Phêrô xin được đến với Người. Đức Giêsu nói: “Cứ đến.” Phêrô bước khỏi thuyền. Đó là đức tin. Nhưng khi thấy gió mạnh, ông sợ và bắt đầu chìm. Ông kêu: “Lạy Ngài, xin cứu con!” Đức Giêsu đưa tay nắm lấy ông và nói: “Người đâu mà kém tin vậy! Sao lại hoài nghi?” (x. Mt 14,28-31). Phêrô vừa tin vừa sợ. Ông đủ tin để bước khỏi thuyền nhưng chưa đủ tin để không bị cơn gió chi phối. Đó cũng là kinh nghiệm của rất nhiều người. Có lúc ta bước một bước rất can đảm vì Chúa, nhưng khi hoàn cảnh đổi khác, ta lại hoảng sợ. Kinh Thánh không chế giễu điều ấy. Điều đáng chú ý là khi chìm, Phêrô biết kêu ai. Đức tin đôi khi không phải là không bao giờ chìm; đức tin là khi chìm vẫn biết kêu: “Lạy Chúa, xin cứu con.” Và ơn cứu độ không đến vì Phêrô bơi giỏi, nhưng vì bàn tay Đức Giêsu nắm lấy ông.

Các môn đệ cũng nhiều lần bị Đức Giêsu trách là “kém tin”. Khi bão tố nổi lên trên biển hồ và Đức Giêsu ngủ trên thuyền, họ đánh thức Người: “Thầy ơi, chúng ta chết mất!” Đức Giêsu dẹp yên bão tố rồi hỏi tại sao họ sợ, tại sao họ chưa có lòng tin. Một lần nữa, vấn đề không phải là bão không thật. Bão rất thật. Sóng tràn vào thuyền. Nguy hiểm có thật. Đức tin không phủ nhận bão tố. Nhưng sự hiện diện của Đức Giêsu trong thuyền phải thay đổi cách các môn đệ đối diện với bão. Đó là một chuyển biến rất sâu: đức tin không phải luôn luôn làm cho cơn bão biến mất ngay lập tức; nhiều khi đức tin làm cho ta nhận ra mình không ở một mình giữa cơn bão.

Một bước thanh luyện quan trọng khác xảy ra khi nhiều người bỏ Đức Giêsu sau diễn từ Bánh Hằng Sống trong Gioan 6. Lời của Người trở nên khó nghe. Nhiều môn đệ rút lui. Đức Giêsu hỏi Nhóm Mười Hai: “Cả anh em nữa, anh em cũng muốn bỏ đi hay sao?” Phêrô trả lời: “Thưa Thầy, bỏ Thầy thì chúng con biết đến với ai? Thầy mới có những lời đem lại sự sống đời đời” (Ga 6,68). Đây là một lời tuyên xưng tuyệt đẹp bởi nó không nói: “Chúng con hiểu hết lời Thầy.” Có lẽ họ cũng không hiểu hết. Nhưng Phêrô biết mình không thể tìm thấy nơi nào khác điều đã gặp nơi Đức Giêsu. Có lúc đức tin là như vậy. Không phải mọi câu hỏi đã được giải quyết, nhưng tương quan đã đủ sâu để ta nói: “Lạy Chúa, con chưa hiểu, nhưng con không biết đi đâu ngoài Chúa.” Đây không phải sự cố chấp. Đây là lòng trung tín của tình yêu đang tiếp tục tìm hiểu.

Tuy nhiên, thử thách lớn nhất của đức tin các môn đệ vẫn là Thập Giá. Khi Đức Giêsu bị bắt, họ bỏ Người mà chạy trốn. Phêrô, người từng nói sẽ sẵn sàng chết với Thầy, lại ba lần chối Thầy trước một nữ tỳ và những người đứng quanh. Judas phản bội. Hai môn đệ trên đường Emmaus sau khi Đức Giêsu chết đã nói một câu đau lòng: “Phần chúng tôi, trước đây vẫn hy vọng rằng chính Người là Đấng sẽ cứu chuộc Israel” (Lc 24,21). “Trước đây vẫn hy vọng” nghĩa là bây giờ không còn hy vọng nữa. Thập Giá không chỉ giết Đức Giêsu trong mắt họ; nó còn giết cả cách họ đã tưởng tượng về tương lai. Họ đã đặt hy vọng vào Người, và giờ Người chết. Trong kinh nghiệm của họ, đây là một thất bại toàn diện.

Chính tại đây đức tin phải trải qua sự thanh luyện quyết liệt nhất. Nếu Đức Giêsu chỉ là một bậc thầy thành công, thập giá sẽ là thất bại. Nếu Người là một nhà lãnh đạo chính trị, thập giá là dấu chấm hết. Nếu Người chỉ là người làm phép lạ, thì giờ đây chính Người không tự cứu mình. Nhưng kế hoạch Thiên Chúa đi sâu hơn mọi mô hình con người. Phục Sinh không đơn giản là Đức Giêsu trở lại để tiếp tục cuộc sống trước đó. Phục Sinh là hành động quyết định của Thiên Chúa xác nhận Đức Giêsu, chiến thắng tội lỗi và sự chết, khai mở tạo thành mới. Chính ánh sáng Phục Sinh cho phép các môn đệ đọc lại thập giá. Điều họ từng tưởng là thất bại hóa ra lại là nơi tình yêu Thiên Chúa tự hiến đến cùng. Điều họ tưởng là sự im lặng của Thiên Chúa hóa ra là nơi Người đang thực hiện công trình cứu độ sâu xa nhất.

Hai môn đệ Emmaus là một hình ảnh hoàn hảo về đức tin được phục hồi. Họ rời Giêrusalem. Hướng đi của họ rất đáng chú ý: họ đang rời khỏi nơi cộng đoàn và nơi biến cố đã xảy ra. Họ vừa đi vừa buồn bã. Đức Giêsu Phục Sinh đến gần nhưng mắt họ không nhận ra Người. Người không lập tức tỏ mình. Trước hết Người hỏi họ đang nói chuyện gì. Người để họ kể nỗi thất vọng. Rồi Người giải thích Kinh Thánh, bắt đầu từ Môsê và các ngôn sứ, để cho họ thấy rằng Đấng Kitô phải chịu đau khổ rồi mới vào vinh quang. Sau đó, khi Người bẻ bánh, mắt họ mở ra. Hai nguồn căn bản nuôi dưỡng đức tin Kitô giáo đã hiện diện ở đó: Lời Chúa và việc bẻ bánh. Khi họ nhận ra Người, Đức Giêsu biến khỏi mắt họ, nhưng điều lạ là họ không lại thất vọng vì không còn thấy Người. Họ lập tức quay trở lại Giêrusalem. Đức tin đã được biến đổi. Trước kia họ cần nhìn thấy Đức Giêsu theo cách cũ; bây giờ họ có thể bước đi nhờ Lời và dấu chỉ Người để lại. Đức tin Phục Sinh chính là học cách nhận biết sự hiện diện của Đấng không còn hiện diện theo cách cũ.

Tôma cũng là một khuôn mặt đặc biệt của hành trình ấy. Khi các môn đệ khác nói đã thấy Chúa, ông không tin và đòi được thấy dấu đinh, được đặt tay vào cạnh sườn. Tám ngày sau, Đức Giêsu đến và mời Tôma làm chính điều ông đã đòi hỏi. Tôma thốt lên: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” (Ga 20,28). Đây là một trong những lời tuyên xưng cao nhất về Đức Giêsu trong Tin Mừng Gioan. Người từng nghi ngờ lại trở thành người thốt lên một lời tuyên xưng sâu nhất. Và Đức Giêsu nói: “Vì đã thấy Thầy nên anh tin. Phúc thay những người không thấy mà tin” (Ga 20,29). Lời này mở đức tin của các Tông đồ sang mọi thế hệ sau. Chúng ta không nhìn thấy Chúa Phục Sinh bằng mắt xác thịt như họ đã thấy, nhưng chúng ta tin nhờ chứng từ tông truyền, nhờ Lời Chúa, nhờ Thánh Thần, nhờ đời sống Hội Thánh. Đức tin Kitô giáo không phải là tưởng tượng về một điều không có chứng cứ; nó là sự đáp trả đối với chứng từ về biến cố Thiên Chúa đã thực hiện nơi Đức Kitô, một chứng từ được trao truyền trong cộng đoàn đức tin.

Sau Phục Sinh, Phêrô cũng phải được chữa lành. Bên bờ hồ Tibêria, Đức Giêsu ba lần hỏi: “Anh có yêu mến Thầy không?” Ba câu hỏi dường như đi vào chính ba lần chối. Đức Giêsu không loại Phêrô vì thất bại. Người không nói: “Anh đã chối Thầy nên từ nay không còn xứng đáng.” Người đưa Phêrô trở lại từ nơi ông đã gãy đổ, và trao cho ông sứ mạng: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.” Đây là một bài học lớn về đức tin. Có những người tưởng rằng sau một thất bại nghiêm trọng, đời sống đức tin đã hết. Nhưng Phêrô cho thấy thất bại có thể trở thành nơi đức tin được thanh luyện khỏi sự tự tin. Trước cuộc thương khó, Phêrô nói rất mạnh về khả năng của mình: dù mọi người bỏ Thầy, con sẽ không; con sẵn sàng chết với Thầy. Sau Phục Sinh, ông không còn khoe sức mạnh nữa. Khi Đức Giêsu hỏi ông có yêu Người không, Phêrô chỉ nói: “Thưa Thầy, Thầy biết con yêu mến Thầy.” Ông không còn dựa vào sự chắc chắn về mình; ông dựa vào việc Chúa biết ông. Đây là một Phêrô khác: khiêm tốn hơn, nghèo hơn, nhưng cũng sâu hơn. Đức tin trưởng thành không phải là khi ta không còn yếu đuối, nhưng khi ta không còn xây căn tính mình trên ảo tưởng rằng mình mạnh.

Nhìn toàn bộ hành trình từ Abraham đến các môn đệ, chúng ta có thể thấy một đường chỉ rất rõ chạy xuyên suốt Kinh Thánh: đức tin luôn là một câu trả lời cho lời Thiên Chúa, nhưng câu trả lời ấy phải được thanh luyện trong thời gian. Abraham nghe lời và ra đi. Israel nghe lời nhưng nhiều lần quên, rồi phải học nhớ. Các ngôn sứ bám vào lời giữa khủng hoảng. Đức Maria đón nhận lời, giữ lời trong lòng và đứng dưới thập giá khi mọi dấu chỉ dường như tối tăm. Các môn đệ nghe lời Đức Giêsu, bước theo Người, nhưng chỉ sau Thập Giá và Phục Sinh mới hiểu sâu hơn Đấng mà họ đã đi theo. Đức tin vì thế không chỉ là khoảnh khắc khởi đầu. Đó là một lịch sử. Đức tin hôm nay có thể khác đức tin mười năm trước. Không phải vì đối tượng đức tin thay đổi, nhưng vì chính chúng ta được dẫn sâu hơn vào mầu nhiệm.

Một đức tin trẻ thường cần nhiều dấu hiệu. Nó hỏi: Chúa có thật ở với con không? Nếu có, xin cho con thấy. Một đức tin trưởng thành dần học rằng Thiên Chúa vẫn ở đó ngay cả khi ta không cảm thấy. Một đức tin non nớt dễ nghĩ rằng nếu mình tin đủ mạnh thì mọi sự phải diễn ra thuận lợi. Một đức tin trưởng thành đã đọc sách Gióp, đã nghe các Thánh Vịnh than van, đã nhìn ngôn sứ Giêrêmia, đã đứng với Maria dưới thập giá, nên biết rằng đau khổ không tự động có nghĩa là Thiên Chúa bỏ rơi mình. Một đức tin non nớt muốn hiểu mọi sự ngay. Một đức tin trưởng thành học với Maria cách giữ những điều chưa hiểu trong lòng. Một đức tin non nớt nghĩ thất bại là dấu chấm hết. Một đức tin trưởng thành nhớ đến Phêrô, đến Emmaus, đến ngôi mộ trống, và biết rằng Thiên Chúa có thể bắt đầu một chương mới ngay tại nơi con người tưởng mọi sự đã chấm dứt.

Đức tin Kinh Thánh cũng dạy chúng ta rằng Thiên Chúa không đòi con người phải trở thành người khác rồi mới đến với Người. Abraham có những lúc sợ hãi. Giacóp đầy phức tạp. Môsê từng viện lý do vì thấy mình không đủ khả năng. Israel liên tục bất trung. Đavít phạm tội nặng. Êlia từng xin chết. Giêrêmia than trách. Gióp tranh luận với Thiên Chúa. Phêrô bốc đồng rồi chối Thầy. Tôma hoài nghi. Các môn đệ chạy trốn. Và thế nhưng Thiên Chúa vẫn viết lịch sử cứu độ qua những con người ấy. Điều này không hạ thấp đòi hỏi của đức tin; nó cho thấy quyền năng của ân sủng. Đức tin không phải phần thưởng dành cho những người không có yếu đuối. Đức tin chính là con đường qua đó Thiên Chúa dần biến đổi những con người yếu đuối.

Có một điều nữa rất quan trọng: trong Kinh Thánh, đức tin không bao giờ chỉ là vấn đề riêng tư giữa một cá nhân và Thiên Chúa. Abraham được gọi để trở thành nguồn phúc cho mọi dân tộc. Israel được hình thành thành một dân giao ước. Các ngôn sứ nói với cộng đoàn. Đức Maria đón nhận một sứ mạng liên hệ đến toàn thể lịch sử cứu độ. Các môn đệ được sai đi khắp thế gian. Đức tin luôn có một chiều kích sứ mạng. Người tin được chúc phúc để trở thành lời chúc phúc. Người được cứu được sai đi làm chứng. Người đã gặp Thiên Chúa không thể chỉ giữ kinh nghiệm ấy cho riêng mình.

Abraham rời quê hương không chỉ để tìm một vùng đất tốt hơn; qua ông, mọi gia tộc trên mặt đất sẽ được chúc phúc. Israel được giải thoát khỏi Ai Cập để trở thành dân thuộc về Thiên Chúa và làm chứng cho Người giữa các dân. Các ngôn sứ không chỉ giữ đức tin riêng tư nhưng lên tiếng bảo vệ người nghèo, đòi công lý, gọi dân trở về. Đức Maria không giữ Chúa Giêsu cho riêng mình; ngay sau khi đón nhận Người, Mẹ lên đường phục vụ Êlisabét. Các môn đệ sau Phục Sinh không được phép dựng lều và sống mãi trong niềm vui gặp Chúa; họ được sai đi. Vì vậy, một đức tin chỉ khép kín trong đời sống cá nhân, không làm cho ta yêu người khác hơn, không thúc đẩy ta phục vụ, không làm ta trở thành chứng nhân, vẫn chưa phản ánh trọn vẹn đức tin Kinh Thánh.

Kinh Thánh còn cho thấy đức tin và sự vâng phục gắn bó mật thiết với nhau. Abraham tin nên ra đi. Israel được mời gọi nghe và thực hành giao ước. Maria nói: “Xin xảy ra cho tôi như lời sứ thần nói.” Các môn đệ được gọi “hãy theo Thầy”. Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, nghe mà không làm chưa phải là nghe trọn vẹn. Đức tin không dừng ở việc công nhận Thiên Chúa tồn tại. Ma quỷ cũng biết Thiên Chúa tồn tại. Đức tin là trao cuộc đời vào lời Người đến mức lời ấy bắt đầu định hướng các quyết định cụ thể. Nếu tôi nói tin Chúa nhưng luôn chọn theo sự tiện lợi của mình, đức tin ấy chưa đi đến chỗ vâng phục. Nếu tôi nói Chúa là Chúa nhưng lại không để Người có quyền nói vào đời mình, thì lời tuyên xưng ấy vẫn còn một khoảng cách với đức tin của Abraham hay Maria.

Tuy vậy, sự vâng phục Kinh Thánh không phải là sự phục tùng mù quáng của một nô lệ. Abraham không bị cưỡng bức. Maria tự do hỏi và tự do thưa xin vâng. Các môn đệ được mời gọi và có thể bỏ đi. Thiên Chúa muốn lời đáp trả của tình yêu. Vì thế đức tin luôn là một hành vi tự do. Có thể nói Thiên Chúa kiên nhẫn giáo dục tự do của con người để tự do ấy có khả năng trao mình. Đức tin càng trưởng thành, con người càng không vâng phục vì sợ hãi mà vì tin tưởng. Một đứa trẻ làm điều cha mẹ nói vì sợ bị phạt; người trưởng thành làm vì hiểu, vì yêu, vì nhận ra điều thiện. Trong lịch sử cứu độ, dân Chúa cũng được dẫn dần từ tâm thức nô lệ đến tương quan giao ước, từ sự sợ hãi đến lòng tín thác, từ chỉ tuân luật bên ngoài đến luật được ghi trong lòng.

Nếu nhìn kỹ, chúng ta cũng sẽ thấy trong Kinh Thánh một sự chuyển dịch từ “tin điều Thiên Chúa làm” đến “tin vào chính Thiên Chúa”. Lúc đầu người ta dễ tin vì thấy phép lạ. Israel thấy Biển Đỏ mở ra thì tin. Đám đông thấy Chúa Giêsu làm dấu lạ thì theo Người. Nhưng nếu đức tin chỉ dựa vào dấu lạ, nó dễ mất khi dấu lạ không còn. Đó là lý do Thiên Chúa nhiều lần dẫn người tin vào sa mạc, nơi những bảo đảm hữu hình bị lấy đi. Abraham phải chờ. Israel phải sống từng ngày bằng manna. Các ngôn sứ phải nói giữa khi chưa thấy lời ứng nghiệm. Maria phải đứng dưới thập giá. Các môn đệ phải trải qua ngày Thứ Bảy Thánh, một ngày khi Đức Giêsu nằm trong mồ. Tất cả những kinh nghiệm ấy dạy một bài học: cuối cùng, đức tin phải bám vào chính Thiên Chúa, không chỉ vào những cảm giác Người ban hay những việc Người làm theo ý ta.

Ngày Thứ Bảy Thánh có lẽ là biểu tượng rất mạnh cho kinh nghiệm này. Chúng ta thường đi nhanh từ Thứ Sáu Tuần Thánh sang Chúa Nhật Phục Sinh, nhưng giữa hai ngày ấy có một ngày của thinh lặng. Chúa đã chết. Ngôi mộ đóng lại. Không có dấu lạ. Không có lời giải thích mới. Chính trong khoảng không ấy, đức tin phải chờ. Có những “ngày Thứ Bảy Thánh” trong đời mỗi người: cầu nguyện mà chưa thấy câu trả lời, bệnh tật kéo dài, tương lai mờ mịt, một cánh cửa đã đóng nhưng cánh cửa mới chưa mở, một người thân đã mất, một ơn gọi đang trải qua khủng hoảng, một sứ vụ tưởng như thất bại. Chúng ta đứng giữa Thứ Sáu và Chúa Nhật mà chưa thấy bình minh. Kinh Thánh không hứa rằng mọi Thứ Bảy Thánh sẽ ngắn theo cảm nhận của ta. Nhưng Phục Sinh tuyên bố rằng bóng tối không có quyền quyết định lời cuối cùng.

Đức tin của Đức Maria đặc biệt soi sáng những khoảng thời gian ấy. Mẹ không chạy tìm cách tự giải thích tất cả. Mẹ “giữ mọi điều trong lòng”. Câu này không có nghĩa Mẹ thụ động, nhưng cho thấy một nội tâm có khả năng đón nhận thực tại mà không lập tức bóp méo nó thành một kết luận vội vàng. Chúng ta thường đau khổ không chỉ vì biến cố, mà còn vì những kết luận mình gắn lên biến cố: “Chúa bỏ tôi rồi”, “mọi sự vô nghĩa”, “đời tôi hỏng rồi”, “không còn tương lai”. Maria dạy ta giữ sự kiện trong lòng dưới ánh sáng lời Chúa trước khi đưa ra phán quyết cuối cùng. Có thể ta chưa hiểu, nhưng chưa hiểu không đồng nghĩa với vô nghĩa. Có thể ta chưa thấy, nhưng chưa thấy không đồng nghĩa với không có. Có thể hôm nay là thập giá, nhưng thập giá không thể được hiểu đúng nếu tách khỏi Phục Sinh.

Đức tin của các môn đệ sau Phục Sinh cũng cho thấy một điều rất quan trọng: đức tin Kitô giáo không xóa bỏ ký ức thất bại mà biến đổi nó. Phêrô không quên ba lần chối Thầy. Những dấu đinh vẫn còn trên thân thể Chúa Phục Sinh. Đức Giêsu không sống lại bằng cách xóa mọi vết thương như chưa từng có đau khổ. Người sống lại với những dấu thương đã được biến đổi thành dấu chỉ tình yêu. Điều này có ý nghĩa rất lớn cho đời sống đức tin. Thiên Chúa không cứu chúng ta bằng cách giả vờ quá khứ chưa xảy ra. Người có thể làm cho chính những vết thương trở thành nơi của ân sủng. Phêrô sau khi được tha thứ có thể trở thành mục tử biết thương xót vì ông đã biết mình yếu đuối. Người đã khóc vì tội mình có thể hiểu người khác hơn. Đức tin Phục Sinh không nói: “Không có thập giá.” Đức tin nói: “Thập giá không còn là lời cuối.”

Từ Abraham đến Maria, từ sa mạc Israel đến thung lũng xương khô của Êdêkien, từ lời than của Giêrêmia đến tiếng kêu của các môn đệ Emmaus, Kinh Thánh liên tục nhắc chúng ta rằng đức tin không phải là một sự chắc chắn tâm lý bất biến. Có lúc người tin run rẩy. Có lúc họ hỏi. Có lúc họ khóc. Có lúc họ cần được nâng đỡ. Có lúc họ tưởng mình đã mất tất cả. Nhưng điều giữ lịch sử cứu độ không phải là sức mạnh của con người mà là sự trung tín của Thiên Chúa. Abraham không phải cha của những kẻ tin vì ông chưa từng yếu; ông là cha của những kẻ tin vì giữa mọi giới hạn, ông tiếp tục quay về với lời hứa. Israel không tồn tại vì dân luôn trung thành, nhưng vì Thiên Chúa trung tín với giao ước. Các ngôn sứ không hy vọng vì hoàn cảnh thuận lợi, nhưng vì họ biết Đấng đã gọi họ là ai. Maria không đứng dưới thập giá vì hiểu mọi sự, nhưng vì Mẹ đã trao đời mình cho Thiên Chúa. Các môn đệ không trở thành Tông đồ vì chưa từng bỏ chạy; họ trở thành chứng nhân vì Đấng Phục Sinh đã tìm lại họ, tha thứ cho họ, ban Thánh Thần và sai họ đi.

Và đây có lẽ là niềm an ủi lớn cho mọi người đang đi trên đường đức tin. Chúng ta không cần giả vờ mình mạnh hơn thực tế. Không cần xấu hổ vì có những câu hỏi. Không cần nghĩ rằng mỗi lần sợ hãi là đã mất đức tin. Điều quan trọng là ta làm gì với nỗi sợ ấy. Abraham có thể sợ nhưng vẫn đi. Israel có thể ngã nhưng được gọi đứng dậy. Êlia có thể kiệt sức nhưng vẫn để Thiên Chúa nuôi dưỡng. Giêrêmia có thể than khóc nhưng vẫn nói lời Chúa. Maria có thể không hiểu nhưng vẫn giữ mọi điều trong lòng. Phêrô có thể chìm nhưng vẫn kêu: “Lạy Chúa, xin cứu con.” Tôma có thể hoài nghi nhưng vẫn ở lại đủ lâu để gặp Chúa Phục Sinh. Hai môn đệ Emmaus có thể bỏ đi, nhưng khi nhận ra Chúa, họ quay lại. Đức tin không có nghĩa không bao giờ đi lạc; đôi khi đức tin chính là can đảm quay về.

Có lẽ vì thế, câu hỏi quan trọng nhất trong đời sống thiêng liêng không phải luôn là: “Đức tin của tôi hiện giờ mạnh đến đâu?” mà là: “Tôi đang hướng về ai?” Một hạt giống đức tin bé nhỏ nhưng quay về Thiên Chúa vẫn có sự sống. Một đức tin đầy cảm xúc nhưng chỉ xoay quanh chính mình có thể rất mong manh. Chúa Giêsu từng nói về đức tin nhỏ như hạt cải. Điều quan trọng không phải kích thước tâm lý của cảm giác chắc chắn, nhưng Đấng mà ta bám lấy. Một bàn tay run rẩy nhưng đang nắm vào bàn tay Chúa vẫn được giữ. Phêrô chìm không vì bàn tay Chúa yếu, mà vì ông nhìn vào sóng; nhưng khi ông kêu lên, Chúa nắm lấy ông.

Cuối cùng, hành trình từ Abraham đến Maria và các môn đệ cho chúng ta thấy đức tin luôn hướng về Đức Kitô. Abraham nhận lời hứa mà lịch sử cứu độ sẽ đưa đến Đức Kitô. Israel được dẫn qua Xuất Hành, một biến cố sẽ được hoàn tất trong mầu nhiệm Vượt Qua. Các ngôn sứ loan báo niềm hy vọng được viên mãn nơi Người. Maria đón nhận Người trong đức tin. Các môn đệ đi theo Người, mất Người trong cái chết theo cách họ cảm nhận, rồi gặp lại Người trong vinh quang Phục Sinh. Toàn bộ Kinh Thánh như một con đường dẫn đến Đức Kitô, và nơi Đức Kitô, đức tin tìm thấy trung tâm cuối cùng của mình. Tin Kitô giáo không phải chủ yếu là tin vào một hệ thống tư tưởng. Đó là tin vào Thiên Chúa đã đến gần chúng ta nơi Đức Giêsu Kitô, Đấng đã chết và sống lại, Đấng vẫn sống và gọi mỗi người bước theo.

Vì thế, khi đọc Kinh Thánh, ta không chỉ đọc chuyện của Abraham, Israel, Êlia, Giêrêmia, Maria, Phêrô hay Tôma. Ta đọc chính hành trình của mình. Có những ngày ta là Abraham, được mời ra đi mà chưa biết đích đến. Có những ngày ta là Israel, nhớ Ai Cập hơn Đất Hứa và than trách giữa sa mạc. Có những ngày ta là Êlia, kiệt sức dưới cây kim tước. Có những ngày ta là Giêrêmia, vừa muốn bỏ cuộc vừa không thể bỏ lời Chúa đang cháy trong lòng. Có những ngày ta là Habacúc, đứng trước vườn nho không trái mà vẫn cố học cách vui trong Chúa. Có những ngày ta như Maria, không hiểu nhưng giữ mọi điều trong lòng. Có những ngày ta như Phêrô, mạnh miệng rồi lại chìm. Có những ngày ta như Tôma, muốn thấy rồi mới tin. Có những ngày ta như hai môn đệ Emmaus, rời Giêrusalem vì thất vọng. Nhưng trong mọi ngày ấy, Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa của Abraham, của Israel, của các ngôn sứ, của Maria, của Phêrô và Tôma. Người vẫn gọi. Người vẫn đi cùng. Người vẫn sửa dạy. Người vẫn chờ. Người vẫn mở mắt. Người vẫn bẻ bánh. Người vẫn đưa tay nắm lấy. Người vẫn có thể biến một kẻ chối Thầy thành đá tảng, một nhóm môn đệ sợ hãi thành những chứng nhân dám chết cho Tin Mừng.

Đó là vẻ đẹp lớn nhất của đức tin Kinh Thánh: đức tin không phải là thành tích mà con người dâng lên Thiên Chúa, nhưng là câu trả lời ngày càng sâu của một trái tim đã khám phá rằng Thiên Chúa trung tín. Abraham tin vì Đấng gọi ông trung tín. Israel tồn tại vì Đấng giao ước trung tín. Các ngôn sứ hy vọng vì Đấng sai họ trung tín. Maria thưa xin vâng vì Đấng đã hứa là Đấng trung tín. Các môn đệ sau Phục Sinh ra đi vì họ đã tận mắt kinh nghiệm rằng tình yêu Thiên Chúa mạnh hơn tội lỗi, tha thứ mạnh hơn phản bội và sự sống mạnh hơn cái chết. Vì vậy, khi đức tin chúng ta yếu, có lẽ điều cần nhất không phải là nhìn mãi vào sự yếu đuối của mình, nhưng nhìn lại sự trung tín của Thiên Chúa. Khi ta không biết ngày mai sẽ thế nào, hãy nhớ Abraham đã “ra đi mà không biết mình đi đâu”. Khi hành trình kéo dài và quanh co, hãy nhớ Israel đã đi bốn mươi năm trong sa mạc. Khi mọi sự đổ vỡ, hãy nhớ các ngôn sứ đã nói hy vọng giữa lưu đày. Khi không hiểu điều Chúa đang làm, hãy nhớ Maria “giữ kỹ mọi điều trong lòng”. Khi thất bại vì chính sự yếu đuối của mình, hãy nhớ Phêrô đã được Chúa tìm lại bên bờ hồ. Khi hoài nghi, hãy nhớ Tôma đã được mời chạm vào vết thương. Khi tưởng rằng hy vọng đã chết, hãy nhớ con đường Emmaus không kết thúc ở một quán trọ xa lạ, nhưng bằng những bước chân vội vã quay về Giêrusalem trong đêm để báo rằng Chúa thật sự đã sống lại.

Và có lẽ đó cũng là lời mời dành cho mỗi chúng ta hôm nay: hãy tiếp tục đi. Đi khi hiểu và cả khi chưa hiểu. Đi khi lòng đầy ánh sáng và cả khi phải dò từng bước trong đêm. Đi khi lời hứa đã bắt đầu thành hình và cả khi chưa thấy gì ngoài khoảng trống. Đi không phải vì mình chắc chắn về chính mình, nhưng vì Đấng gọi mình là Đấng đáng tin. Abraham đã đi. Israel đã đi qua sa mạc. Các ngôn sứ đã đi xuyên qua những đêm tối của lịch sử. Maria đã đi từ Nazareth đến Bêlem, từ Bêlem sang Ai Cập, từ Nazareth đến Cana, rồi đến tận chân thập giá. Các môn đệ đã đi từ Galilê đến Giêrusalem, từ căn phòng khóa kín đến tận cùng thế giới. Đức tin luôn có đôi chân. Và con đường ấy cuối cùng không dẫn đến một ý niệm, nhưng dẫn đến một Ngôi Vị: Đức Giêsu Kitô, Đấng hôm qua, hôm nay và mãi mãi vẫn là một. Chính Người là lý do cuối cùng để Abraham có thể ra đi, để Israel có thể hy vọng, để các ngôn sứ có thể đứng vững, để Maria có thể thưa xin vâng, để các môn đệ có thể đứng dậy sau thất bại, và để mỗi chúng ta hôm nay, dù còn mong manh, vẫn có thể tiếp tục nói với Thiên Chúa bằng tất cả sự nghèo khó nhưng chân thành của lòng mình: “Lạy Chúa, con tin; xin nâng đỡ lòng tin yếu kém của con.” Bởi đức tin không đạt tới viên mãn khi con người không còn cần Thiên Chúa nâng đỡ, nhưng khi con người cuối cùng hiểu rằng mình có thể trao trọn đời mình cho Người, bởi Người chưa bao giờ ngừng trung tín.

CHƯƠNG 3 – ĐỨC TIN LÀ ÂN BAN VÀ LÀ ĐÁP TRẢ TỰ DO

Có một điều rất căn bản nhưng cũng rất dễ bị hiểu lệch khi chúng ta nói về đức tin: đức tin vừa là quà tặng hoàn toàn nhưng không của Thiên Chúa, vừa là lời đáp trả hoàn toàn tự do của con người. Nếu chỉ nhấn mạnh một phía mà quên phía kia, đời sống đức tin sẽ mất quân bình. Nếu chỉ nói đến ân sủng mà quên tự do, chúng ta có thể rơi vào thái độ thụ động, như thể con người chẳng cần làm gì, chẳng cần chọn lựa, chẳng cần chiến đấu, chỉ ngồi đó chờ Thiên Chúa thực hiện tất cả. Nhưng nếu chỉ nói đến cố gắng, ý chí và quyết tâm của con người mà quên ân sủng, chúng ta lại dễ biến đời sống Kitô hữu thành một công trình tự hoàn thiện, như thể người ta có thể tự sức mình tạo nên đức tin, tự sức mình trở thành thánh, tự sức mình bước vào mầu nhiệm Thiên Chúa. Cả hai cách hiểu ấy đều không diễn tả đầy đủ đức tin Kitô giáo. Đức tin chân thật luôn nằm trong mầu nhiệm của một cuộc gặp gỡ: Thiên Chúa đi bước trước, con người đáp lại; Thiên Chúa gọi, con người thưa; Thiên Chúa ban mình, con người đón nhận; Thiên Chúa mở cửa, con người bước vào; Thiên Chúa trao ân sủng, con người dùng chính tự do mình để nói lời “xin vâng”. Vì thế, nếu phải diễn tả hành trình đức tin trong một hình ảnh thật đơn sơ, có lẽ chúng ta có thể nói rằng đức tin là câu chuyện của hai bàn tay: bàn tay Thiên Chúa luôn đưa ra trước, và bàn tay con người được mời gọi tự do đưa ra để nắm lấy. Điều làm nên vẻ đẹp của đức tin chính là ở chỗ Thiên Chúa không cưỡng ép bàn tay con người. Người có thể gọi, có thể mời, có thể đánh động, có thể soi sáng, có thể ban sức mạnh, nhưng Người vẫn tôn trọng cách nhiệm mầu tự do mà chính Người đã trao cho con người. Và điều làm nên niềm hy vọng của đức tin cũng nằm ở chỗ con người không phải tự mình vươn đến một Thiên Chúa quá xa xôi bằng sức lực nghèo nàn của mình; chính Thiên Chúa đã bước đến trước, chính Người đã đi tìm con người trước khi con người biết tìm Người, chính Người đã yêu trước khi con người biết yêu, chính Người đã cất tiếng gọi trước khi con người biết phải thưa điều gì.

Giáo Lý Hội Thánh Công giáo khẳng định rất rõ: đức tin là một hồng ân của Thiên Chúa, một nhân đức siêu nhiên do Người ban. Khi thánh Phêrô tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống, Đức Giêsu không nói với ông rằng ông đã suy luận rất giỏi, đã quan sát rất tinh tế hay đã có một trực giác tôn giáo đặc biệt. Người nói với Phêrô rằng điều ấy không phải do “thịt và máu” mặc khải cho ông, nhưng do Cha trên trời. Đằng sau lời tuyên xưng của Phêrô có một hành động âm thầm của Thiên Chúa. Đằng sau khả năng nhận ra Đức Kitô có ánh sáng được ban từ trên cao. Đằng sau mỗi tâm hồn thật sự tin luôn có một ân sủng đi trước. Chính vì thế, Giáo Lý Hội Thánh Công giáo, đặc biệt khi trình bày về hành vi đức tin ở các số 153-165, đã giữ rất vững nguyên tắc này: để tin, con người cần đến ân sủng đi trước và trợ giúp của Thiên Chúa, đồng thời cần đến những trợ lực bên trong của Chúa Thánh Thần, Đấng lay động lòng người, hướng lòng người về Thiên Chúa, mở con mắt tâm trí và ban cho con người sự dịu ngọt khi đón nhận và tin vào chân lý. Đức tin, vì thế, không bắt đầu bằng câu “tôi đã tìm thấy Thiên Chúa”, nhưng sâu xa hơn phải bắt đầu bằng lời thú nhận khiêm tốn: “Thiên Chúa đã tìm thấy tôi.” Không phải chúng ta yêu mến Thiên Chúa trước, nhưng Thiên Chúa yêu chúng ta trước. Không phải chúng ta dựng chiếc thang để leo lên trời, nhưng chính Con Thiên Chúa đã từ trời xuống, mang lấy thân phận con người và đến ở giữa chúng ta. Không phải con người bằng trí thông minh của mình xuyên qua được bức màn huyền nhiệm của Thiên Chúa, nhưng Thiên Chúa tự mặc khải chính mình, tự nói với con người, tự mở cho con người con đường bước vào sự sống của Người. Bởi vậy, người có đức tin sâu không phải là người tự hào mình đã đạt được một trình độ thiêng liêng nào đó, nhưng là người ngày càng ngạc nhiên trước hồng ân mình đã lãnh nhận. Càng tin thật, càng bớt tự phụ. Càng gần Chúa, càng nhận ra rằng tất cả đều là ân sủng.

Có khi chúng ta đã sống đạo nhiều năm nhưng vẫn chưa thực sự kinh ngạc trước hồng ân mình được tin. Ta có thể xem việc mình là người Công giáo như một chuyện hiển nhiên: vì cha mẹ Công giáo nên mình Công giáo; vì sinh ra trong một gia đình đạo nên mình được Rửa tội; vì từ nhỏ đã đi lễ, đọc kinh, học giáo lý nên đức tin trở thành một phần của nếp sống. Những điều ấy quý giá, nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó thì chúng ta có nguy cơ nhìn đức tin như một thứ gia sản văn hóa hơn là một ân huệ siêu nhiên. Không phải ai sinh trong gia đình Kitô hữu cũng đương nhiên có một đức tin trưởng thành. Người ta có thể biết nhiều kinh, thuộc nhiều giáo lý, giữ nhiều tập tục đạo đức mà trái tim vẫn chưa thật sự gặp Chúa. Ngược lại, có những người đến với Chúa sau bao nhiêu năm xa cách, có những người giữa một biến cố đau thương bỗng nhận ra ánh sáng của Tin Mừng, có những tâm hồn tưởng như khép kín bỗng được đánh động bởi một câu Lời Chúa, một chứng tá yêu thương, một khoảnh khắc cầu nguyện, một lần được tha thứ hay một cuộc gặp gỡ rất bình thường. Không ai có thể lập trình trước những con đường của ân sủng. Chúng ta có thể chuẩn bị đất, có thể gieo hạt, có thể tưới nước, nhưng chính Thiên Chúa làm cho hạt giống mọc lên. Thánh Phaolô đã diễn tả điều ấy rất rõ khi nói rằng người này trồng, người kia tưới, nhưng Thiên Chúa mới là Đấng làm cho lớn lên. Đó là một chân lý vô cùng quan trọng cho đời sống thiêng liêng cũng như cho công việc mục vụ: chúng ta cộng tác hết mình nhưng không bao giờ được tưởng mình là chủ nhân của ân sủng.

Nói rằng đức tin là ân ban cũng có nghĩa là không ai có thể tự sản xuất ra đức tin bằng kỹ thuật tâm lý, bằng cảm xúc tôn giáo hay bằng sức ép của cộng đoàn. Chúng ta có thể tạo một bầu khí xúc động, nhưng xúc động chưa phải là đức tin. Chúng ta có thể khiến người khác sợ hãi, nhưng sợ hãi chưa phải là đức tin. Chúng ta có thể thuyết phục ai đó bằng lý luận rất chặt chẽ, và lý trí chắc chắn có vai trò quan trọng trong hành vi tin, nhưng một chuỗi lập luận tự nó vẫn không làm phát sinh nhân đức siêu nhiên của đức tin. Chúng ta có thể giải thích cho người khác hàng trăm lý do để tin rằng Thiên Chúa hiện hữu, có thể trình bày sự hợp lý của mặc khải Kitô giáo, có thể chỉ ra vẻ đẹp của Tin Mừng, có thể làm sáng tỏ những hiểu lầm về Giáo Hội, nhưng cuối cùng vẫn có một ngưỡng cửa mà chỉ ân sủng mới đưa con người vượt qua được: ngưỡng cửa của sự phó thác bản thân cho Thiên Chúa. Trí tuệ có thể nhận thấy những dấu chỉ đáng tin, nhưng chính Chúa Thánh Thần giúp tâm hồn nói lời “con tin”. Bởi thế, khi gặp một người chưa tin, người Kitô hữu không được khinh thường, nóng vội hay cưỡng ép. Điều đầu tiên phải làm là yêu thương, làm chứng và cầu nguyện. Ta có thể trao cho họ lý do để suy nghĩ, nhưng không thể ép họ tin. Ta có thể mở Kinh Thánh trước mặt họ, nhưng không thể dùng tay mình mở được trái tim họ. Chỉ Thiên Chúa biết con đường sâu kín đi vào một tâm hồn.

Điều này cũng giúp chúng ta hiểu tại sao phải cầu nguyện cho đức tin. Nếu đức tin chỉ là kết quả của trí thông minh hay ý chí, cầu nguyện sẽ không cần thiết. Nhưng bởi vì đức tin là ân ban, người tin luôn phải trở về với tư thế của một người nghèo đang nhận lãnh. Trong Tin Mừng có một lời cầu nguyện rất ngắn nhưng diễn tả cả mầu nhiệm đức tin: “Tôi tin! Nhưng xin Thầy giúp lòng tin yếu kém của tôi.” Người ấy vừa nói mình tin vừa thú nhận đức tin của mình còn thiếu. Đây không phải là mâu thuẫn. Đây chính là kinh nghiệm của hầu hết chúng ta. Trong mỗi người có thể đồng thời có một vùng rất tin và một vùng còn rất sợ, một phần sẵn sàng trao đời mình cho Chúa và một phần vẫn muốn giữ lại quyền kiểm soát. Có những ngày ta cầu nguyện rất dễ, và có những ngày một lời kinh cũng trở nên nặng nề. Có lúc sự hiện diện của Chúa gần như chạm được, có lúc trời dường như đóng kín. Có những biến cố khiến ta thấy rõ bàn tay quan phòng, nhưng cũng có những đau khổ khiến câu hỏi “Chúa ở đâu?” trở thành tiếng kêu từ tận đáy lòng. Vì vậy, đức tin không chỉ là một ân ban nhận một lần rồi thôi. Đức tin là ân sủng phải được cầu xin, nuôi dưỡng và làm mới. Người tin hôm nay vẫn phải xin được tin ngày mai. Người đã theo Chúa nhiều chục năm vẫn cần thưa: “Lạy Chúa, xin thêm đức tin cho con.” Không ai được miễn khỏi sự nghèo khó ấy.

Tuy nhiên, chính tại đây xuất hiện chiều kích thứ hai không thể thiếu: ân sủng không hủy bỏ tự do mà đánh thức, chữa lành, nâng đỡ và đưa tự do đến sự viên mãn. Thiên Chúa ban đức tin, nhưng con người phải tin. Thiên Chúa gọi Abraham, nhưng Abraham phải rời khỏi quê hương. Thiên Chúa gọi Môsê, nhưng Môsê phải bước trở lại Ai Cập. Thiên Chúa nói với Samuel, nhưng Samuel phải thưa: “Xin Ngài phán, vì tôi tớ Ngài đang lắng nghe.” Thiên Chúa sai sứ thần Gabriel đến với Maria, nhưng Đức Maria phải nói lời “xin vâng”. Đức Giêsu gọi Phêrô và Anrê, nhưng các ông phải bỏ lưới mà đi theo. Đức Giêsu nói với người thanh niên giàu có: “Hãy đến theo tôi”, nhưng anh có thể quay lưng bỏ đi. Ân sủng luôn mở ra một khả thể, nhưng ân sủng không biến con người thành một cỗ máy. Thiên Chúa không muốn những nô lệ bị lôi đi bằng dây xích; Người muốn những người con tự do bước vào tình yêu. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo nhấn mạnh rằng tin là một hành vi đích thực của con người. Đức tin không chống lại tự do và trí khôn; trái lại, trong hành vi tin, trí tuệ và ý chí của con người cộng tác với ân sủng Thiên Chúa. Công đồng Vaticanô I diễn tả đức tin như sự vâng phục trọn vẹn của trí tuệ và ý chí đối với Thiên Chúa mặc khải. Và Giáo Lý cũng xác quyết rằng con người phải tự nguyện đáp lại Thiên Chúa bằng đức tin; không ai bị cưỡng bức phải đón nhận đức tin trái với ý muốn của mình. Chính Đức Kitô đã mời gọi người ta tin và hoán cải, nhưng Người không cưỡng ép ai.

Điều ấy cho ta thấy một nét vô cùng đẹp của Thiên Chúa: Thiên Chúa toàn năng nhưng không dùng quyền năng để cưỡng bách tình yêu. Người đủ quyền lực để làm con người run sợ, nhưng Người chọn đứng trước cửa và gõ. Người đủ quyền để đòi con người phục tùng, nhưng Người lại mời gọi con người bước vào một giao ước tình yêu. Trong Đức Giêsu, chúng ta thấy Thiên Chúa có thể buồn vì người ta không tin, có thể khóc trước Giêrusalem, có thể đau lòng trước sự cứng tin, nhưng vẫn để cho người ta tự do ra đi. Người thanh niên giàu có quay đi, Đức Giêsu không sai các môn đệ chạy theo lôi anh trở lại. Nhiều môn đệ rút lui sau bài giảng về Bánh Hằng Sống, Người không giảm nhẹ chân lý để giữ họ bằng mọi giá; trái lại, Người quay sang Nhóm Mười Hai và hỏi: “Cả anh em nữa, anh em cũng muốn bỏ đi hay sao?” Đó là câu hỏi của một Thiên Chúa tôn trọng tự do đến mức khiến chúng ta kinh ngạc. Người yêu con người đến độ chấp nhận nguy cơ bị con người từ chối.

Vì vậy, đáp trả đức tin không chỉ là việc của ngày Rửa tội, ngày Rước lễ lần đầu, ngày Thêm sức hay một ngày đặc biệt nào đó trong quá khứ. Đức tin phải được đáp trả bằng tự do mỗi ngày. Có một lời “xin vâng” đầu tiên, nhưng sau đó có hàng ngàn lời “xin vâng” nhỏ hơn làm nên cả cuộc đời. Một người có thể đã nói “con tin” từ nhiều năm trước, nhưng hôm nay vẫn phải chọn tin. Khi thức dậy và không biết ngày mới sẽ đem lại điều gì, ta chọn tin. Khi bị hiểu lầm mà không trả đũa, ta chọn tin. Khi làm điều đúng dù không ai nhìn thấy, ta chọn tin. Khi trung thành với lời hứa trong lúc cảm xúc đã nguội lạnh, ta chọn tin. Khi đứng trước một cám dỗ và dám nói “không” vì biết mình thuộc về Chúa, ta chọn tin. Khi thất bại mà vẫn không tuyệt vọng về lòng thương xót, ta chọn tin. Khi cầu nguyện trong khô khan, không có cảm xúc an ủi mà vẫn ngồi lại trước mặt Chúa, ta chọn tin. Khi bệnh tật kéo dài, khi người thân ra đi, khi kế hoạch tan vỡ, khi lời cầu xin chưa được đáp lại như mong muốn mà ta vẫn không đóng cửa trái tim với Thiên Chúa, ta đang thực hiện một trong những hành vi đức tin sâu nhất. Có những lúc tin không phải là cảm thấy ánh sáng; tin chỉ đơn giản là không bỏ đi trong bóng tối.

Đây là điểm rất quan trọng bởi nhiều người nhầm đức tin với cảm giác về Thiên Chúa. Khi thấy sốt sắng, họ nghĩ mình đang tin mạnh. Khi thấy khô khan, họ sợ mình đã mất đức tin. Nhưng cảm xúc và đức tin không phải là một. Cảm xúc có giá trị và có thể nâng đỡ đức tin, nhưng đức tin sâu hơn cảm xúc. Một người có thể cảm thấy rất nhiều mà vẫn chưa dám trao đời mình cho Chúa; một người khác có thể không cảm thấy gì đặc biệt nhưng vẫn trung thành, vẫn cầu nguyện, vẫn yêu thương, vẫn làm điều thiện, vẫn giữ lời cam kết và vẫn hướng lòng về Thiên Chúa. Trong trường hợp thứ hai, có khi đức tin còn tinh tuyền hơn vì người ấy không dựa vào sự an ủi mình nhận được nhưng dựa vào chính Thiên Chúa. Đức tin trưởng thành không nói: “Con tin vì con cảm thấy Chúa ở gần.” Đức tin trưởng thành dần học thưa: “Dù con không cảm thấy, con vẫn tin rằng Chúa trung tín.” Điều này không có nghĩa là đức tin mù quáng, vô lý hay phủ nhận thực tại. Đức tin Kitô giáo không phải là giả vờ mọi chuyện đều ổn. Đức tin có thể khóc, có thể đặt câu hỏi, có thể hoang mang, có thể trải qua đêm tối. Nhưng giữa tất cả những điều đó, đức tin vẫn giữ một sợi dây nối linh hồn với Thiên Chúa.

Sự tự do trong đức tin vì thế cũng không phải là tự do muốn tin lúc nào thì tin, không thích thì bỏ, như thể Thiên Chúa chỉ là một lựa chọn tiêu dùng giữa nhiều lựa chọn. Tự do Kitô giáo sâu hơn thế. Tự do không đạt đến mức cao nhất khi con người không bị ràng buộc bởi bất cứ điều gì, nhưng khi con người có khả năng chọn điều thiện và kiên trì trong điều thiện. Một người nghiện ngập có thể nói “tôi làm điều tôi muốn”, nhưng thực ra họ ngày càng mất tự do. Một người bị thù hận thống trị tưởng rằng mình đang tự quyết, nhưng thực ra họ bị vết thương cũ dẫn dắt. Một người không thể kiểm soát cơn giận không phải là người tự do. Một người sống lệ thuộc hoàn toàn vào lời khen chê của người khác cũng chưa thực sự tự do. Tự do đích thực là khả năng hiến mình cho điều tốt, cho sự thật và cho tình yêu. Chính ở đây ân sủng không cạnh tranh với tự do. Càng được ân sủng thanh luyện, con người càng tự do. Càng gần Thiên Chúa, con người càng trở thành chính mình. Càng thuộc về Chúa, chúng ta càng bớt làm nô lệ cho những quyền lực đang xâu xé nội tâm.

Đôi khi người ta tưởng rằng nếu Thiên Chúa ban ân sủng thì con người không còn tự do, như thể sự tác động của Thiên Chúa và hành động của con người phải chia nhau một không gian hữu hạn: Chúa làm nhiều thì con người làm ít, con người tự do nhiều thì Chúa phải rút lui. Nhưng đó là cách suy nghĩ không phù hợp với mầu nhiệm Thiên Chúa. Thiên Chúa không phải là một nguyên nhân cùng loại với con người để hai bên cạnh tranh nhau. Người là Đấng Tạo Hóa, là nền tảng cho chính sự hiện hữu và tự do của con người. Chính vì Thiên Chúa đang nâng đỡ chúng ta mà chúng ta có thể tự do hành động. Ân sủng không thay thế tự do nhưng làm cho tự do có thể đạt tới điều mà tự sức mình nó không thể đạt. Có thể dùng một hình ảnh rất đơn sơ: ánh sáng mặt trời không thay thế con mắt, nhưng nhờ ánh sáng mà con mắt có thể nhìn thấy; cánh buồm không tạo ra gió, nhưng phải được mở ra mới đón được gió; đất không tạo ra mưa, nhưng phải được cày xới để đón nước và sinh hoa trái. Mọi hình ảnh đều bất toàn, nhưng đều giúp ta nhận ra rằng ân sủng và sự cộng tác của con người không loại trừ nhau. Ân sủng đến trước, đi cùng và đưa đến hoàn tất; còn tự do được ân sủng đánh động để đáp trả thực sự.

Chính vì thế, người Kitô hữu không thể nói: “Nếu Chúa muốn tôi nên thánh, Chúa sẽ làm cho tôi nên thánh; tôi chẳng cần cố gắng.” Đó không phải là phó thác mà là thụ động. Chúng ta cũng không thể nói: “Tôi phải tự mình trở nên hoàn thiện, tôi không được yếu đuối, tôi không được thất bại.” Đó không phải là thánh thiện mà rất dễ trở thành kiêu ngạo thiêng liêng. Con đường Công giáo luôn là con đường cộng tác với ân sủng. Thánh Phaolô là một ví dụ tuyệt đẹp. Ngài ý thức sâu sắc rằng tất cả những gì mình là đều nhờ ân sủng Thiên Chúa, nhưng ngay sau đó ngài cũng nói rằng ân sủng ấy nơi ngài đã không trở nên vô hiệu, bởi ngài đã lao nhọc nhiều. Rồi ngài lập tức sửa lại: không phải chỉ mình ngài, nhưng là ân sủng Thiên Chúa cùng hoạt động với ngài. Trong một vài câu ngắn, toàn bộ thần học về ân sủng và tự do được đặt cạnh nhau: hoàn toàn nhờ ân sủng, nhưng hoàn toàn đòi sự cộng tác của con người. Người thánh thiện không phải là người ngồi chờ Chúa làm thay, cũng không phải người tự lực một mình. Người thánh thiện là người để ân sủng làm việc trong mình và làm việc cùng với ân sủng.

Điều này giải thích vì sao các phương thế thiêng liêng vẫn cần thiết. Nếu đức tin hoàn toàn là hồng ân, tại sao phải cầu nguyện? Vì cầu nguyện là mở lòng cho hồng ân. Tại sao phải đọc Lời Chúa? Vì Lời Chúa là một trong những con đường Thiên Chúa dùng để đánh thức và nuôi dưỡng đức tin. Tại sao phải lãnh nhận các bí tích? Vì chính Đức Kitô hành động trong các bí tích và thông ban ân sủng cho Hội Thánh. Tại sao phải xét mình, tập nhân đức, hy sinh, chay tịnh, học giáo lý, đọc sách thiêng liêng, tham dự đời sống cộng đoàn? Không phải để mua lấy ân sủng nhưng để cộng tác với điều Thiên Chúa đang ban. Không ai có thể mua ánh sáng mặt trời, nhưng người ta có thể mở cửa sổ. Không ai khiến mặt trời mọc bằng sức mình, nhưng ta có thể kéo tấm màn đang che ánh sáng. Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy, có những tấm màn do chúng ta tự kéo xuống: sự lười biếng, những thói quen tội lỗi, lòng kiêu ngạo, cố chấp, oán hận, lối sống phân tán, nghiện giải trí, nô lệ điện thoại, sự thiếu thinh lặng, thái độ không muốn được sửa đổi. Ân sủng vẫn hoạt động, nhưng con người có thể chống lại ân sủng. Không phải Thiên Chúa ngừng yêu; là lòng ta không muốn mở cửa.

Chúng ta cần đặc biệt tránh một thứ ngôn ngữ tôn giáo đôi khi nghe có vẻ đạo đức nhưng thực ra lại che giấu sự trốn tránh trách nhiệm: “Chúa chưa cho”, “Chúa chưa biến đổi con”, “Chắc chưa đến giờ Chúa”. Có những trường hợp đúng là phải biết kiên nhẫn chờ thời của Thiên Chúa. Nhưng cũng có những trường hợp chúng ta dùng ý niệm về ân sủng để bao che sự trì hoãn của mình. Người nóng tính cầu xin Chúa cho hiền lành nhưng không chịu tập ngừng lại trước khi nói; người nghiện điện thoại xin Chúa cho đời sống cầu nguyện sâu hơn nhưng không bao giờ chịu tắt màn hình; người mang mối hận xin Chúa cho bình an nhưng không muốn bước một bước về phía hòa giải; người muốn gia đình tốt đẹp hơn nhưng không dành giờ cho vợ chồng con cái; người muốn sống trong sạch nhưng liên tục đặt mình vào những dịp nguy hiểm; người muốn hiểu biết đức tin nhưng chẳng bao giờ học hỏi. Trong những trường hợp ấy, không thể đổ cho Thiên Chúa. Ân sủng không miễn cho chúng ta khỏi trách nhiệm. Ta phải cầu nguyện như thể mọi sự tùy thuộc vào Thiên Chúa và làm việc với tất cả trách nhiệm được giao phó cho mình, vì chính khả năng cộng tác cũng đã là một ân ban.

Ngược lại, cũng phải cảnh giác với sự duy ý chí trong đời sống đạo. Có những người cố gắng đến mức căng thẳng, luôn tự ép mình phải hoàn hảo, sợ phạm lỗi, sợ yếu đuối, sợ không đạt chuẩn. Họ có thể thực hành nhiều việc đạo đức nhưng sâu xa lại sống như một người làm công đang cố chứng minh mình xứng đáng trước ông chủ hơn là một người con đang đáp lại tình yêu của Cha. Nếu đời sống thiêng liêng chỉ còn là một chuỗi thành tích, đức tin sẽ trở thành gánh nặng. Khi làm được nhiều, ta sinh kiêu ngạo; khi thất bại, ta tuyệt vọng. Ân sủng giải thoát chúng ta khỏi cả hai cực đoan ấy. Thành công không cho phép ta tự phụ, vì tất cả đều nhờ ơn Chúa. Thất bại cũng không có quyền làm ta tuyệt vọng, vì lòng thương xót lớn hơn sự yếu đuối của ta. Người hiểu ân sủng sẽ cố gắng rất nhiều nhưng bình an hơn. Họ làm hết sức nhưng không thần tượng hóa sức mình. Họ chiến đấu chống tội lỗi nhưng không ghét chính mình khi ngã xuống. Họ có thể thú nhận: “Con đã sai,” mà không kết luận: “Con vô phương cứu chữa.” Họ có thể bắt đầu lại bởi biết rằng đời sống thiêng liêng không đặt nền trên sự hoàn hảo của mình mà trên lòng trung tín của Thiên Chúa.

Có lẽ một trong những dấu hiệu rõ nhất của người bắt đầu hiểu mầu nhiệm ân sủng là họ biết bắt đầu lại. Không phải người không bao giờ ngã mới là người có đức tin mạnh, nhưng nhiều khi là người sau mỗi lần ngã vẫn quay về. Phêrô đã chối Thầy, nhưng trở về. Tôma đã nghi ngờ, nhưng khi gặp Đấng Phục Sinh đã thưa lời tuyên xưng sâu xa. Các môn đệ đã bỏ chạy trong cuộc Thương Khó, nhưng sau Phục Sinh được quy tụ, tha thứ và sai đi. Lịch sử cứu độ không phải là lịch sử của những con người hoàn hảo làm mọi điều đúng ngay từ đầu. Đó là lịch sử của một Thiên Chúa không mệt mỏi đi tìm những con người yếu đuối và của những con người, sau rất nhiều quanh co, vẫn học cách trở về với Người. Sự thánh thiện, vì thế, không phải là một đường thẳng không có vết xước; đó là câu chuyện của ân sủng luôn làm cho sự sống có thể bắt đầu lại.

Sự hài hòa giữa ân ban và đáp trả tự do còn giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cầu nguyện. Cầu nguyện không phải là cố thuyết phục một Thiên Chúa lạnh lùng ban cho mình điều Người không muốn ban. Nhiều khi cầu nguyện chính là để lòng mình trở nên có khả năng nhận điều Chúa đã muốn trao. Ta xin: “Lạy Chúa, xin tăng thêm đức tin cho con”, nhưng đồng thời phải để Chúa thay đổi cách mình sống. Ta không thể xin ánh sáng rồi nhất quyết nhắm mắt. Không thể xin bình an nhưng tiếp tục nuôi dưỡng oán hận. Không thể xin sự tự do mà vẫn giữ chặt những xiềng xích mình yêu thích. Không thể xin được biến đổi trong khi điều kiện đầu tiên ta đặt ra là “xin Chúa đừng động đến khu vực này trong đời con”. Đức tin là mở cửa cho Thiên Chúa bước vào toàn bộ ngôi nhà đời mình, không chỉ dành cho Người một góc nhỏ gọi là “đời sống đạo”. Người muốn bước vào cách ta dùng tiền, cách ta nói, cách ta yêu, cách ta làm việc, cách ta cư xử trong gia đình, cách ta giải trí, cách ta sử dụng mạng xã hội, cách ta đối diện với dục vọng, tham vọng, quyền lực và danh dự. Một đức tin chỉ hiện diện trong nhà thờ mà không được phép bước vào đời sống thực tế là một đức tin đang bị thu nhỏ.

Đức Maria là mẫu gương tuyệt vời nhất cho sự gặp gỡ giữa ân sủng và tự do. Truyền tin là một trong những khoảnh khắc cô đọng nhất của mầu nhiệm này. Tất cả khởi đi từ Thiên Chúa. Sứ thần được sai đến. Lời được công bố. Ân sủng đi bước trước. Đức Maria được chào là người đầy ân sủng. Nhưng ân sủng ấy không biến Mẹ thành một dụng cụ vô thức. Mẹ nghe, Mẹ bối rối, Mẹ suy nghĩ, Mẹ hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” rồi Mẹ đáp: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Không có lời xin vâng ấy, chúng ta không thể hiểu trọn vẻ đẹp của biến cố Truyền Tin. Ân sủng Thiên Chúa và tự do của một người nữ gặp nhau trong một giây phút làm thay đổi lịch sử. Nhưng lời xin vâng của Maria không kết thúc vào ngày Truyền Tin. Mẹ phải lặp lại lời xin vâng ấy trong từng chặng đường: khi không tìm được chỗ trong quán trọ, khi phải sinh Con trong cảnh nghèo hèn, khi chạy trốn sang Ai Cập, khi nghe lời tiên báo một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn, khi không hiểu hết những lời của Con trẻ Giêsu, khi Con rời Nazareth lên đường rao giảng, khi người ta chống đối Người, và nhất là khi Mẹ đứng dưới chân thập giá mà gần như mọi điều đã được hứa dường như bị bóng tối che phủ. Lời xin vâng trưởng thành bằng hàng ngàn lời xin vâng.

Đó cũng là hành trình của chúng ta. Nhiều người muốn một lần gặp Chúa thật mạnh để từ đó mọi chuyện trở nên dễ dàng. Nhưng thường Chúa dẫn ta qua con đường khác. Có những khoảnh khắc lớn của ân sủng, nhưng điều quyết định cuộc đời lại thường nằm trong sự trung tín của những ngày bình thường. Đức tin không chỉ được thử thách trong những biến cố lớn. Nó được thử thách khi ta mệt mỏi mà vẫn phải tử tế với người trong nhà; khi bị chạm tự ái mà có thể chọn im lặng thay vì nói lời làm tổn thương; khi một công việc chẳng ai biết đến vẫn được làm cẩn thận; khi một lời hứa từ nhiều năm trước vẫn được trung thành; khi việc cầu nguyện chẳng có gì hấp dẫn mà ta vẫn dành giờ cho Chúa; khi một sự thật khó chịu về bản thân được nhìn nhận thay vì đổ lỗi. Đức tin được đan từ những chọn lựa rất nhỏ như thế. Không phải lựa chọn nào cũng mang vẻ huy hoàng. Nhiều hành vi đức tin lớn nhất của đời người diễn ra mà chẳng ai biết.

Hệ quả mục vụ đầu tiên của chân lý này đối với mỗi cá nhân là chúng ta phải biết sống trong tâm tình biết ơn. Nếu đức tin là ân ban, thì mỗi sáng thức dậy còn có thể gọi Thiên Chúa là Cha đã là một phép lạ của ân sủng. Được biết Đức Kitô, được nghe Tin Mừng, được thuộc về Hội Thánh, được lãnh nhận các bí tích, được tha thứ, được có Lời Chúa soi sáng, được có những người đồng hành trong đức tin, tất cả không phải là những quyền lợi đương nhiên. Người Kitô hữu trưởng thành phải dần mất đi thái độ coi mọi ơn là bình thường. Càng biết ơn, đức tin càng sống động. Trái lại, rất nhiều khủng hoảng thiêng liêng bắt đầu khi con người ngừng kinh ngạc. Ta dự lễ nhưng không còn nhận ra điều đang xảy ra trên bàn thờ lớn lao thế nào. Ta rước lễ nhưng quên Đấng mình đón nhận là ai. Ta mở Kinh Thánh nhưng đọc như một cuốn sách quen thuộc. Ta bước vào nhà thờ nhưng lòng không còn rung động trước sự hiện diện của Chúa. Đức tin lúc ấy chưa hẳn mất, nhưng vẻ đẹp của hồng ân đã bị lớp bụi thói quen phủ lên. Vì thế một việc mục vụ rất quan trọng là giúp người tín hữu tìm lại sự ngạc nhiên thánh thiện: ngạc nhiên vì được Chúa yêu, ngạc nhiên vì được tha thứ, ngạc nhiên vì được gọi bằng tên, ngạc nhiên vì một Thiên Chúa vô hạn lại muốn bước vào lịch sử bé nhỏ của mình.

Đối với bản thân, chân lý ân sủng và tự do cũng đòi ta phải tập phân định rất cụ thể: hôm nay Chúa đang ban cho tôi ân sủng nào, và tôi đang đáp lại ra sao? Không nhất thiết phải đi tìm những hiện tượng phi thường. Ân sủng nhiều khi đến trong hình thức rất đơn giản: một sự đánh động muốn đi xưng tội sau một thời gian xa cách; một tiếng nói bên trong nhắc mình xin lỗi ai đó; một câu Kinh Thánh cứ ở lại trong lòng; một sự thôi thúc bỏ một thói quen xấu; một cơ hội phục vụ; một lời góp ý làm mình khó chịu nhưng có phần đúng; một người cần được lắng nghe; một lần được mời gọi tha thứ; một khoảnh khắc nhận ra mình đã quá kiêu ngạo. Những lúc ấy, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là “tôi cảm thấy gì?” mà là “tôi sẽ làm gì với điều Chúa đang cho tôi thấy?” Có những ân sủng lớn đã trôi qua đời ta không phải vì Thiên Chúa không ban đủ, nhưng vì ta trì hoãn quá lâu. Chúng ta quen nói: mai tôi sẽ sửa, mai tôi sẽ cầu nguyện nghiêm túc hơn, mai tôi sẽ nói lời xin lỗi, mai tôi sẽ bỏ điều đó, mai tôi sẽ trở về. Nhưng “ngày mai” là một trong những nơi ân sủng thường bị chôn vùi. Đức tin đáp trả ở hôm nay.

Một hệ quả khác là phải chăm sóc đức tin. Nếu đức tin là một hồng ân sống động, nó có thể lớn lên nhưng cũng có thể bị suy yếu. Giáo Lý nhắc đến sự cần thiết phải kiên trì trong đức tin cho đến cùng. Đức tin không được đặt trong tủ kính để tự bảo quản. Nó cần được nuôi bằng Lời Chúa, cầu nguyện, các bí tích, đời sống luân lý, bác ái và sự hiệp thông với Hội Thánh. Một người nói rằng mình tin nhưng nhiều năm không cầu nguyện, không học hỏi, không lãnh nhận bí tích, không bao giờ xét lại đời sống, thì đức tin rất dễ trở thành một danh xưng hơn là sức sống. Ta không nên ngạc nhiên nếu lửa nguội khi không thêm củi. Không nên ngạc nhiên nếu một mối tương quan trở nên xa lạ khi chẳng bao giờ dành thời gian cho nhau. Nếu Thiên Chúa chỉ nhận được vài phút còn sót lại của một tuần đầy kín những chuyện khác, chúng ta phải thành thật đặt câu hỏi xem Người thực sự đứng ở đâu trong trật tự ưu tiên của mình.

Trong gia đình, hiểu đức tin là ân ban giúp cha mẹ tránh một sai lầm mục vụ rất phổ biến: tưởng rằng mình có thể ép con cái tin. Cha mẹ có trách nhiệm rất lớn trong việc truyền đạt đức tin: dạy con cầu nguyện, đưa con đến Thánh lễ, giải thích giáo lý, tạo bầu khí Công giáo trong gia đình, sống những giá trị Tin Mừng, hướng dẫn con về luân lý, sửa dạy khi cần thiết. Nhưng sau cùng, đức tin của con không thể chỉ là đức tin vay mượn từ cha mẹ. Đến một lúc nào đó, người con phải tự mình gặp Chúa và tự mình thưa “con tin”. Cha mẹ gieo, tưới, bảo vệ, làm chứng; Thiên Chúa làm cho lớn lên. Điều này vừa khiến cha mẹ ý thức trách nhiệm vừa giải thoát họ khỏi ảo tưởng kiểm soát.

Có những cha mẹ đau đớn khi con cái lớn lên rồi lơ là đức tin, bỏ lễ, xa Giáo Hội hay đặt nhiều câu hỏi. Nỗi đau ấy có thật và không nên xem nhẹ. Nhưng chính lúc ấy cha mẹ cần nhớ rằng Thiên Chúa yêu người con ấy còn hơn mình yêu. Không phải mọi cuộc khủng hoảng đức tin đều là dấu chấm hết. Có khi đó là giai đoạn một đức tin trẻ con phải chết đi để một đức tin trưởng thành có thể sinh ra. Người con có thể phải chất vấn những điều trước đây chỉ chấp nhận vì cha mẹ nói. Việc đặt câu hỏi không nhất thiết là phản loạn; nhiều khi nó là một phần của hành trình trưởng thành. Điều cha mẹ cần làm không phải là ngừng giáo dục, nhưng là chuyển dần từ kiểm soát sang đồng hành. Cần biết nói sự thật mà vẫn tôn trọng. Cần biết buồn mà không biến nỗi buồn thành áp lực. Cần biết tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục sống tốt, tiếp tục để cánh cửa gia đình mở ra. Có những người quay lại với đức tin sau mười năm, hai mươi năm, ba mươi năm. Những lời cầu nguyện âm thầm của một người mẹ có thể là phần đất Thiên Chúa dùng trong những năm dài mà chẳng ai nhìn thấy.

Nếu muốn truyền đức tin cho con, gia đình phải nhớ rằng chứng tá mạnh hơn mệnh lệnh. Trẻ em có một khả năng đặc biệt để nhận ra sự không nhất quán. Nếu cha mẹ bảo con đi lễ nhưng chính mình sống như thể Thiên Chúa chẳng liên quan gì đến cuộc sống, đứa trẻ sẽ nhận ra. Nếu gia đình đọc kinh mỗi tối nhưng ngay sau đó lại mắng chửi, nói xấu, gian dối, tranh chấp tiền bạc, đứa trẻ cũng nhận ra. Nếu cha mẹ dạy con phải tha thứ nhưng chính cha mẹ không nói chuyện với nhau nhiều tháng, bài học đức tin sẽ bị thương tổn. Truyền đức tin không có nghĩa là cha mẹ phải hoàn hảo. Không gia đình nào hoàn hảo. Nhưng con cái cần nhìn thấy một điều thật hơn sự hoàn hảo: nhìn thấy người lớn biết trở về. Một người cha lỡ nóng giận rồi biết xin lỗi con có thể dạy cho con về lòng thương xót sâu hơn nhiều bài giáo lý. Một người mẹ giữa khó khăn vẫn cầu nguyện và hy vọng có thể dạy con về đức tin bằng chính cuộc đời. Một đôi vợ chồng bất đồng nhưng biết tìm đường hòa giải đang cho con thấy Tin Mừng có khả năng đi vào đời sống thực.

Gia đình cũng phải tạo không gian để đức tin được đáp trả tự do. Có những gia đình biến đạo thành một hệ thống kỷ luật thuần túy: đi lễ vì sợ bị la, đọc kinh vì sợ bị phạt, học giáo lý vì phải làm. Kỷ luật cần thiết, nhất là trong tuổi nhỏ, nhưng nếu đứa trẻ chưa bao giờ được giúp hiểu tại sao cầu nguyện, tại sao dự lễ, tại sao yêu Chúa, thì khi quyền kiểm soát của cha mẹ biến mất, nhiều thực hành tôn giáo cũng biến mất theo. Giáo dục đức tin phải đi từ “con phải làm” dần đến “con hiểu điều mình đang làm”, và sau cùng là “con tự do muốn đáp lại tình yêu Chúa”. Chúng ta không giáo dục con chỉ để nó tuân luật trước mắt mình. Chúng ta mong một ngày nó có thể đứng một mình trước Thiên Chúa và bằng tự do của chính nó thưa rằng: “Lạy Chúa, con thuộc về Ngài.”

Trong đời sống hôn nhân, sự hài hòa giữa ân sủng và tự do cũng mang một ý nghĩa rất cụ thể. Nhiều đôi vợ chồng khi gặp khủng hoảng chỉ cầu xin Chúa thay đổi người kia: xin Chúa làm chồng con bớt nóng, xin Chúa làm vợ con biết cảm thông, xin Chúa làm người kia sửa đổi. Cầu nguyện cho nhau là điều tốt, nhưng có khi câu hỏi Chúa đặt lại là: “Phần con thì sao?” Ân sủng luôn mời gọi một đáp trả. Có thể điều Chúa muốn bắt đầu không phải ở người kia mà ở chính mình: thay đổi cách nói, học lắng nghe, bỏ thói khinh thường, thành thật về tài chính, dành thời gian cho gia đình, xin lỗi, tha thứ, đi tư vấn khi cần, cầu nguyện chung, trở lại với bí tích Hòa Giải. Không thể chỉ cầu xin một phép lạ trong gia đình trong khi nhất quyết không thực hiện một hành vi yêu thương rất nhỏ mà mình có thể làm hôm nay.

Đối với cộng đoàn giáo dân, thần học về ân sủng và tự do có khả năng thay đổi sâu sắc cách làm mục vụ. Trước hết, nó chữa chúng ta khỏi não trạng chạy theo thành tích. Một giáo xứ có thể có rất nhiều chương trình, hội đoàn đông đảo, cơ sở khang trang, các lễ hội tổ chức quy mô, truyền thông mạnh, nhưng không thể đo hoạt động của ân sủng chỉ bằng những con số. Số người tham dự là một dữ kiện cần quan tâm, nhưng không phải toàn bộ thực tại. Có khi một buổi tĩnh tâm chỉ giúp một người quyết định trở về với Chúa, nhưng đối với Nước Trời, một linh hồn ấy không phải là chuyện nhỏ. Có khi một lớp giáo lý nhiều năm chưa thấy kết quả rõ rệt, nhưng một câu nói của giáo lý viên được một em giữ trong lòng rất lâu và chỉ nhiều năm sau mới sinh hoa trái. Người làm mục vụ cần kiên nhẫn với nhịp độ của ân sủng.

Điều ấy không có nghĩa là cộng đoàn được phép làm việc cẩu thả rồi nói “phó thác cho Chúa”. Trái lại, vì tin vào ân sủng, chúng ta càng phải chuẩn bị tốt phần mình. Một bài giáo lý cần được chuẩn bị cẩn thận. Một bài giảng cần được cầu nguyện và suy tư nghiêm túc. Một chương trình mục vụ cần được tổ chức có trách nhiệm. Người phục vụ cần được đào tạo. Cách tiếp đón người mới đến cần có tình người. Các gia đình khó khăn cần được quan tâm cụ thể. Người trẻ cần được lắng nghe chứ không chỉ được ra lệnh. Những người xa Giáo Hội cần gặp nơi cộng đoàn không phải một tòa án nhưng một mái nhà có sự thật và lòng thương xót. Tin rằng Chúa mới làm cho hạt giống lớn lên không miễn chúng ta khỏi việc cày đất thật kỹ.

Một cộng đoàn hiểu rằng đức tin là ân ban cũng sẽ bớt phán xét những người yếu đức tin. Ta không biết câu chuyện của mỗi tâm hồn. Có những người dễ tin vì đã được lớn lên trong một gia đình rất đẹp, gặp những linh mục và giáo lý viên tốt, được nâng đỡ bởi một cộng đoàn lành mạnh. Có người khác mang theo ký ức về những tổn thương, những gương xấu, những kinh nghiệm gia đình đổ vỡ hay những câu hỏi chưa được giải đáp. Có những người đứng ngoài nhà thờ không phải vì họ ghét Chúa, nhưng vì họ đã bị tổn thương bởi người nói nhân danh Chúa. Nếu chúng ta không biết lịch sử của họ, đừng quá nhanh kết luận về tâm hồn họ. Mục vụ bắt đầu bằng lòng kính trọng đối với mầu nhiệm Thiên Chúa đang làm việc trong người khác.

Đồng thời, tôn trọng tự do không có nghĩa là trở nên dửng dưng trước đức tin của người khác. Có người nói: “Đức tin là chuyện riêng tư, ai muốn tin thì tin,” rồi không còn ý thức sứ mạng loan báo Tin Mừng. Nhưng nếu đức tin thực sự là gặp được kho tàng lớn lao nhất, tình yêu đích thực sẽ thôi thúc ta chia sẻ. Vấn đề là chia sẻ thế nào. Loan báo Tin Mừng không phải cưỡng ép nhưng làm chứng; không phải thao túng nhưng mời gọi; không phải dùng sợ hãi để ép người khác nhưng giúp họ gặp được vẻ đẹp của Đức Kitô. Người ta có quyền nói không, nhưng chúng ta vẫn có bổn phận làm sao để lời mời gọi của Chúa được nghe một cách chân thật. Người môn đệ không cứu được ai, nhưng có thể trở thành dấu chỉ dẫn người khác đến Đấng Cứu Độ.

Chính vì thế, một trong những hình thức truyền giáo mạnh nhất là một cuộc đời được biến đổi. Người ta có thể tranh luận với lý luận của ta, nhưng khó phủ nhận một đời sống thật sự có hoa trái. Một người từng cay nghiệt mà trở nên hiền hòa, một gia đình từng rạn nứt mà học được tha thứ, một người giàu biết chia sẻ, một người có quyền biết phục vụ, một người bị xúc phạm nhưng không nuôi hận, một người gặp đau khổ mà vẫn giữ được lòng nhân hậu: những đời sống ấy đặt ra câu hỏi về nguồn mạch đang nuôi họ. Khi ấy, lời loan báo Tin Mừng không chỉ nằm trên môi miệng mà trở thành một bằng chứng sống động cho hoạt động của ân sủng.

Cộng đoàn cũng cần học kiên nhẫn với tiến trình. Chúng ta thích kết quả nhanh. Ta muốn người nghe một bài giảng phải thay đổi ngay, người tham dự một khóa tĩnh tâm phải giải quyết mọi vấn đề, một gia đình sau vài buổi đồng hành phải ổn định, người trẻ sau vài tháng sinh hoạt phải trưởng thành trong đức tin. Nhưng con người không lớn lên như một thiết bị được cập nhật phần mềm. Ân sủng làm việc trong lịch sử cụ thể của từng người. Có người đáp lại rất nhanh; có người cần nhiều năm. Có người bước ba bước rồi lùi hai bước. Có người phải đi qua khủng hoảng mới bắt đầu hiểu điều mình từng học thuộc lòng. Mục vụ chân thật không hạ thấp lý tưởng, nhưng biết kiên nhẫn đồng hành với sự mong manh của con người.

Một hệ quả nữa rất quan trọng là phải luôn giữ chỗ cho Chúa Thánh Thần trong mọi chương trình của Hội Thánh. Đôi khi chúng ta tổ chức mục vụ như thể mọi thứ chỉ phụ thuộc vào kế hoạch, kỹ thuật, nhân sự và ngân sách. Tất cả những điều ấy cần thiết, nhưng Hội Thánh không phải một công ty tôn giáo. Người hoạt động chính trong sứ mạng của Hội Thánh là Chúa Thánh Thần. Nếu không có cầu nguyện, một chương trình có thể thành công về tổ chức nhưng nghèo nàn về hoa trái thiêng liêng. Người làm mục vụ phải làm việc bằng cả đôi tay nhưng vẫn quỳ gối. Phải biết lập kế hoạch nhưng cũng biết lắng nghe. Phải có chiến lược nhưng không được tưởng chiến lược thay thế cho ân sủng. Có những cánh cửa mà kỹ năng không mở được. Có những tâm hồn mà chỉ tình yêu kiên nhẫn và lời cầu nguyện lâu dài mới chạm đến.

Đức tin là ân ban và là đáp trả tự do cũng cho ta một cái nhìn quân bình về những khủng hoảng đức tin. Khi một người cảm thấy đức tin yếu đi, câu trả lời không chỉ là “hãy cố gắng hơn”, cũng không chỉ là “cứ chờ Chúa”. Cần cả hai: cầu xin ân sủng và thực hiện những bước tự do cụ thể. Có thể cần trở lại với cầu nguyện đều đặn dù rất ngắn. Có thể cần đọc lại Tin Mừng chậm rãi. Có thể cần một cuộc xưng tội chân thành. Có thể cần tìm một linh mục hay một người đồng hành thiêng liêng đáng tin cậy. Có thể cần đối diện với một vấn đề trí thức khiến mình nghi ngờ và nghiêm túc tìm hiểu thay vì né tránh. Có thể cần chữa lành một vết thương đang được lầm tưởng là vấn đề thần học. Có người nói “tôi không tin Thiên Chúa nữa”, nhưng khi lắng nghe sâu hơn, điều họ muốn nói là “tôi không thể hiểu tại sao Thiên Chúa lại để điều ấy xảy ra với tôi.” Đằng sau một câu hỏi lý trí nhiều khi có một trái tim đang đau. Mục vụ đức tin cần đủ sự thật để không trả lời hời hợt và đủ lòng thương để không biến một người đau khổ thành một bài toán cần giải.

Trong tất cả những điều này, niềm an ủi lớn nhất vẫn là biết rằng Thiên Chúa kiên trì hơn chúng ta. Con người có thể yếu đuối, đổi thay, thất tín; Thiên Chúa vẫn trung tín. Điều ấy không khiến ta coi thường tự do nhưng làm ta có can đảm sử dụng tự do sau mỗi thất bại. Nếu mọi sự chỉ tùy thuộc vào sự bền vững của chúng ta, chẳng ai có thể an tâm. Nhưng nền tảng của đức tin là Thiên Chúa. Ta nắm tay Chúa, nhưng sâu hơn, chính Chúa đang nắm tay ta. Có lúc bàn tay ta yếu đi, có lúc ta tưởng mình sắp buông, nhưng lòng trung tín của Chúa không thay đổi. Thánh Phaolô có thể nói rằng ngay cả khi chúng ta bất trung, Người vẫn trung tín, vì Người không thể chối bỏ chính mình. Chính niềm xác tín ấy giữ người tín hữu khỏi tuyệt vọng.

Tuy nhiên, lòng trung tín của Thiên Chúa không phải lý do để trì hoãn sự hoán cải. Có một khác biệt rất lớn giữa người yếu đuối nhưng đang chiến đấu và người cố ý đóng cửa trước ân sủng. Thiên Chúa luôn tha thứ cho người trở về, nhưng tình yêu của Người không biến tội lỗi thành điều vô hại. Đức tin phải trở thành sự vâng phục. Không thể nói “con tin Chúa” nhưng đồng thời nhất quyết không để lời Chúa có quyền đụng tới các lựa chọn luân lý của mình. Thánh Giacôbê đã cảnh báo về một đức tin không có việc làm, một đức tin chết. Việc làm không mua lấy ơn cứu độ, nhưng đức tin thật sẽ sinh hoa trái. Cây sống sẽ ra dấu hiệu của sự sống. Khi ân sủng được đón nhận, đời sống dần thay đổi. Có thể rất chậm, có thể có những lần vấp ngã, nhưng phải có hướng chuyển động. Một người sống đức tin nhiều năm mà vẫn không có chút tiến triển nào về lòng thương xót, sự trung thực, khiêm tốn, tha thứ và công bằng thì cần nghiêm túc xét lại.

Và có lẽ đây là câu hỏi mục vụ rất thực tế cho mỗi chúng ta: đức tin của tôi đang làm tôi trở thành người như thế nào? Không phải tôi đã đọc bao nhiêu kinh, tham dự bao nhiêu sinh hoạt, biết bao nhiêu kiến thức tôn giáo, nhưng sau từng ấy năm đi với Chúa, tôi có bớt ích kỷ hơn không? Có dễ xin lỗi hơn không? Có biết lắng nghe hơn không? Có bớt khắt khe với người khác không? Có trung thực hơn không? Có bình an hơn trước những điều mình không kiểm soát được không? Có biết thương người yếu đuối hơn không? Có dám đứng về phía sự thật khi phải trả giá không? Có sử dụng tiền bạc, thời gian và khả năng của mình theo Tin Mừng hơn không? Nếu đức tin là ân sủng được tự do đón nhận, nó phải từ từ đi vào thịt xương của cuộc đời.

Cuối cùng, điều kỳ diệu nhất của mầu nhiệm đức tin là Thiên Chúa không chỉ ban cho con người một số trợ giúp từ xa; Người ban chính mình. Đối tượng sau cùng của đức tin không phải là một hệ thống ý tưởng nhưng là Thiên Chúa hằng sống. Chúng ta tin các chân lý Người mặc khải bởi vì chúng ta tin chính Đấng mặc khải. Đức tin là cuộc trao phó bản thân cho một Đấng đáng tin. Vì vậy, câu hỏi nền tảng không chỉ là “tôi hiểu hết chưa?” mà còn là “tôi có biết Đấng tôi đang tin là ai không?” Abraham không biết mình sẽ đi đâu nhưng biết Đấng gọi mình đáng tin. Đức Maria không hiểu hết con đường phía trước nhưng biết mình có thể trao đời cho Thiên Chúa. Phêrô có lúc chẳng hiểu Đức Giêsu, nhưng khi nhiều người bỏ đi, ông vẫn có thể thưa: “Bỏ Thầy thì chúng con biết đến với ai?” Đức tin trưởng thành không có nghĩa là mọi câu hỏi đều biến mất. Nhiều khi đó là lúc giữa những câu hỏi còn nguyên, ta đã biết mình sẽ ở lại với ai.

Đời sống Kitô hữu, vì thế, là một cuộc gặp gỡ không ngừng giữa hồng ân Thiên Chúa và lời đáp trả của con người. Mỗi ngày Thiên Chúa lại đi bước trước theo những cách ta có thể nhận ra hoặc chưa nhận ra. Mỗi ngày Người vẫn gieo vào đời ta những hạt giống của ánh sáng, của lòng thống hối, của niềm hy vọng, của ước muốn nên tốt hơn. Và mỗi ngày tự do của chúng ta lại đứng trước những lời mời rất nhỏ: mở hay đóng, bước tới hay lùi lại, tha thứ hay giữ hận, nói thật hay gian dối, phục vụ hay tìm mình, cầu nguyện hay tiếp tục chạy trốn, khiêm tốn hay bảo vệ cái tôi, phó thác hay cố kiểm soát mọi sự. Chính trong những chọn lựa nhỏ ấy, câu chuyện đức tin được viết nên.

Có thể đến cuối đời chúng ta mới hiểu hết Thiên Chúa đã âm thầm làm bao nhiêu điều để dẫn mình đi. Có những lần ta tưởng đó chỉ là tình cờ nhưng thật ra là một cánh cửa. Có những người xuất hiện đúng lúc. Có những thất bại đã phá vỡ một ảo tưởng. Có những đau khổ buộc ta đi sâu hơn vào lòng mình. Có những lời nói tưởng như rất bình thường mà lại ở lại suốt nhiều năm. Có những lần Chúa ngăn một con đường để mở một con đường khác. Có những lời cầu nguyện không được đáp theo cách ta muốn nhưng nhiều năm sau mới hiểu rằng mình đã được bảo vệ. Hành trình đức tin luôn là một mầu nhiệm lớn hơn điều chúng ta có thể nhìn thấy trong hiện tại.

Vì vậy, thái độ đẹp nhất trước ân sủng là khiêm tốn, và thái độ đẹp nhất của tự do là sẵn sàng. Khiêm tốn để biết mình không tự cứu được mình. Sẵn sàng để không biến sự bất lực thành cái cớ. Khiêm tốn để cầu xin. Sẵn sàng để đứng dậy. Khiêm tốn để biết tất cả là quà tặng. Sẵn sàng để không chôn quà tặng ấy xuống đất. Khiêm tốn để sau một thành công biết nói “nhờ ơn Chúa”. Sẵn sàng để sau một thất bại nói “con sẽ bắt đầu lại”. Có lẽ toàn bộ đời sống đức tin có thể được gói vào hai lời rất ngắn: “Xin Chúa ban” và “Này con đây.”

Và nếu mỗi gia đình biết sống hai lời ấy, gia đình sẽ trở thành trường học của ân sủng. Nếu mỗi cộng đoàn biết sống hai lời ấy, cộng đoàn sẽ bớt dựa vào sức mình và cũng bớt thụ động. Nếu mỗi người tín hữu biết sống hai lời ấy, đức tin sẽ không còn là một danh xưng trên giấy Rửa tội, nhưng trở thành một cuộc phiêu lưu với Thiên Chúa. Buổi sáng, ta có thể thưa: “Lạy Chúa, mọi sự tốt lành hôm nay đều phải bắt đầu từ ân sủng Chúa; xin ban cho con ánh sáng để biết điều phải làm, sức mạnh để thực hiện và lòng khiêm tốn để biết rằng con không thể làm gì tốt nếu không có Chúa.” Rồi sau lời cầu nguyện ấy, ta đứng dậy và thực hiện phần của mình. Đó chính là sự quân bình tuyệt đẹp của đời Kitô hữu: quỳ gối như thể tất cả đều là hồng ân, rồi đứng lên làm việc như người đã được trao trách nhiệm.

Có lẽ sau cùng chúng ta cũng sẽ khám phá ra một điều sâu xa hơn nữa: ngay cả khả năng đáp lại ân sủng cũng đã là ân sủng. Khi ta có thể nói lời xin vâng, Chúa đã âm thầm làm việc trong ta. Khi ta đủ sức đứng lên sau thất bại, Người đã nâng đỡ. Khi ta có thể tha thứ điều tưởng như không thể tha, một sức mạnh lớn hơn bản tính tự nhiên đã hoạt động. Khi ta cầu nguyện được giữa bóng tối, chính Thánh Thần đang cầu nguyện trong chiều sâu lòng ta. Vì vậy, chẳng có gì cho ta quyền kiêu ngạo. Nhưng đồng thời, ân sủng ấy không khiến hành vi của ta trở thành giả tạo. Lời xin vâng của ta thực sự là của ta. Nước mắt của ta là thật. Cuộc chiến của ta là thật. Lòng trung thành của ta là thật. Chính Thiên Chúa đã muốn ban cho con người phẩm giá cao quý ấy: được thật sự cộng tác với Người trong chính câu chuyện cứu độ của mình.

Đức tin vì thế không phải là một vật sở hữu nhưng là một tương quan sống động, không phải một món đồ nhận được rồi cất giữ nhưng là một hồng ân phải liên tục được đón nhận, không phải một quyết định đã hoàn tất trong quá khứ nhưng là lời đáp mỗi ngày. Thiên Chúa hôm qua đã gọi ta, hôm nay vẫn gọi, ngày mai vẫn sẽ gọi. Và người môn đệ cũng không thể sống mãi bằng lời xin vâng của hôm qua. Manna ngày hôm qua không đủ nuôi hành trình hôm nay. Mỗi ngày có ân sủng của ngày ấy và mỗi ngày có lời đáp của ngày ấy. Khi còn trẻ, ta nói lời xin vâng trong những chọn lựa của tuổi trẻ. Khi lập gia đình, ta nói lời xin vâng trong bổn phận yêu thương và trung tín. Khi nuôi dạy con, ta nói lời xin vâng trong hy sinh. Khi tuổi già đến, ta nói lời xin vâng trong việc chấp nhận giới hạn. Khi bệnh tật đến, lời xin vâng có thể trở thành việc để người khác chăm sóc mình với lòng khiêm tốn. Và trong giờ cuối cùng, có lẽ hành vi đức tin tinh tuyền nhất chỉ còn là phó linh hồn mình vào tay Đấng đã gọi ta từ ban đầu.

Thật đẹp biết bao nếu đến cuối cuộc hành trình, nhìn lại đời mình, ta không thấy một người đã tự sức mình leo lên tới Thiên Chúa, nhưng thấy cả một lịch sử trong đó Thiên Chúa đã kiên nhẫn cúi xuống nâng mình lên. Những lần ta mạnh mẽ, Người ở đó. Những lần ta yếu đuối, Người cũng ở đó. Những ngày ta cảm thấy gần Người, Người ở đó. Những đêm ta tưởng Người vắng mặt, Người vẫn ở đó. Có lúc ta bước rất nhanh, có lúc lê từng bước, có lúc ngồi bất động bên vệ đường, có lúc thậm chí đi sai hướng; nhưng ân sủng vẫn gọi, vẫn tìm, vẫn đợi, vẫn mở ra một con đường trở về. Và nếu cuối cùng ta được đứng trước mặt Người, không ai trong chúng ta có thể nói: “Con đã tự mình đến đây.” Ta chỉ có thể thưa trong kinh ngạc: “Lạy Chúa, tất cả là hồng ân.” Nhưng Chúa cũng sẽ không nhìn chúng ta như những vật thể vô tri được mang đến; Người nhìn ta như người con đã thật sự bước đi, đã thật sự chiến đấu, đã thật sự yêu, đã thật sự lựa chọn và đã thật sự đáp lại.

Đó chính là vẻ đẹp nhiệm mầu của đức tin Kitô giáo: ân sủng của Thiên Chúa không làm con người nhỏ đi, nhưng làm con người trở nên con người trọn vẹn hơn; tự do của con người không làm Thiên Chúa mất đi vinh quang, nhưng chính việc một thụ tạo tự do đáp lại tình yêu lại làm sáng lên vinh quang của Đấng Tạo Hóa. Thiên Chúa được tôn vinh không bởi những con người bị ép quỳ xuống, nhưng bởi những người con tự do nhận ra tình yêu và tự nguyện thưa: “Con thuộc về Chúa.” Khi ấy, đức tin không còn là một bổn phận bên ngoài nhưng trở thành một chuyển động của tình yêu. Ta tin vì đã được yêu. Ta đáp lại vì đã được gọi. Ta bước đi vì một bàn tay đã đưa ra. Ta cố gắng bởi một sức mạnh đang nâng đỡ. Ta hy vọng bởi Đấng đã bắt đầu công trình nơi ta vẫn trung tín. Và mỗi ngày, giữa cuộc sống rất bình thường này, mầu nhiệm lớn lao ấy vẫn tiếp diễn: Thiên Chúa ban, con người nhận; Thiên Chúa gọi, con người thưa; Thiên Chúa yêu, con người tập yêu lại. Tất cả bắt đầu từ ân sủng, tất cả được sống trong tự do, và nếu chúng ta trung thành đến cùng, tất cả sẽ hoàn tất trong ân sủng.

PHẦN I – NỀN TẢNG: ĐỨC TIN LÀ GÌ?

CHƯƠNG 4

ĐỨC TIN THEO GIÁO LÝ HỘI THÁNH CÔNG GIÁO

Có lẽ một trong những chữ được người Kitô hữu sử dụng nhiều nhất, nhưng cũng dễ bị hiểu cách hời hợt nhất, chính là chữ đức tin. Chúng ta nói mình có đức tin. Chúng ta nói người này mạnh đức tin, người kia yếu đức tin. Khi gặp thử thách, chúng ta khuyên nhau phải tin. Khi một lời cầu xin chưa được đáp lại, người ta đôi khi nói rằng có lẽ mình chưa đủ lòng tin. Khi một người bỏ lễ, xa nhà thờ, người ta bảo người ấy mất đức tin. Khi một người vẫn đọc kinh, đi lễ, giữ vài thói quen đạo đức, người ta lại dễ dàng kết luận rằng người ấy còn đức tin. Nhưng nếu dừng ở những cách nói thông thường ấy, chúng ta có nguy cơ biến một thực tại vô cùng sâu xa thành một khái niệm rất nghèo nàn. Bởi vì theo cái nhìn của Hội Thánh, đức tin không phải trước hết là một cảm giác tôn giáo, không phải sự lạc quan rằng rồi mọi chuyện sẽ ổn, không phải một thái độ tự trấn an khi đối diện với điều bất định, cũng không phải việc đồng ý rằng “có một Đấng nào đó ở trên cao”. Đức tin càng không phải một tập hợp những thói quen được truyền lại từ cha mẹ, ông bà, làng xóm hay môi trường văn hóa. Một người có thể thuộc rất nhiều kinh mà chưa chắc đã sống bằng đức tin. Một người có thể hiện diện rất đều đặn trong nhà thờ mà đời sống vẫn chưa thực sự được Thiên Chúa chạm đến. Một người có thể bảo vệ các tín điều rất hăng hái nhưng lại không để Tin Mừng sửa đổi cách mình kiếm tiền, sử dụng quyền lực, đối xử với người yếu thế, cư xử với vợ chồng con cái, nói về người mình không ưa, hay phản ứng khi danh dự của mình bị tổn thương. Cũng có người mang danh Công giáo suốt nhiều chục năm, nhưng nếu hỏi: “Thiên Chúa thực sự là ai đối với đời anh? Đức Giêsu có vị trí nào trong những quyết định quan trọng nhất của anh? Tin vào Chúa đã làm thay đổi điều gì trong cách anh sống?”, thì người ấy có thể lúng túng. Chính vì vậy, muốn nói về một đức tin trưởng thành, chúng ta phải trở về với nguồn mạch chắc chắn hơn cảm xúc và thói quen của mình: Giáo Lý Hội Thánh Công giáo. Ở đó, đức tin được đặt lại trong chiều sâu đích thực của nó: đức tin là một nhân đức đối thần, là một ân ban của Thiên Chúa, là một hành vi đích thực của con người, là sự ưng thuận của trí tuệ và ý chí trước Thiên Chúa Đấng tự mặc khải, và trên hết, là sự trao phó chính bản thân mình cho Người. Giáo Lý số 1814 diễn tả đức tin như nhân đức đối thần nhờ đó chúng ta tin vào Thiên Chúa, tin tất cả những gì Người đã nói và đã mặc khải, cũng như những gì Hội Thánh đề nghị chúng ta tin vì chính Thiên Chúa là Chân Lý; và trong đức tin, con người tự do trao phó trọn vẹn bản thân cho Thiên Chúa. Chỉ một định nghĩa ngắn ấy thôi đã đủ mở ra cả một thế giới. Đức tin có một đối tượng: Thiên Chúa. Đức tin có một nội dung: điều Thiên Chúa mặc khải. Đức tin có một hành vi: sự đáp trả tự do của con người. Và đức tin có một chiều kích toàn thể: không phải trao cho Chúa một góc nhỏ của đời mình, nhưng trao chính mình. Vì thế, khác biệt giữa một người “có tôn giáo” và một người “sống bằng đức tin” không nằm trước hết ở số kinh đã đọc, số lễ đã dự hay số hoạt động đạo đức đã tham gia, nhưng nằm ở câu hỏi sâu xa hơn nhiều: tôi có thực sự để Thiên Chúa trở thành Thiên Chúa của đời tôi hay không?

Ở đây cần chú ý một khác biệt rất quan trọng mà đời sống đạo bình dân nhiều khi bỏ qua: tin vào Thiên Chúa không đồng nghĩa với tin rằng có Thiên Chúa. Hai điều ấy nghe gần giống nhau nhưng thực ra cách nhau rất xa. Tin rằng có Thiên Chúa có thể chỉ là một kết luận của trí óc: tôi chấp nhận rằng thế giới này không tự nhiên mà có, rằng phải có một Đấng Tạo Hóa, rằng đời người có một chiều kích vượt quá vật chất. Nhưng tin vào Thiên Chúa là bước xa hơn: đó là đặt đời mình vào tay Người. Một người có thể tin rằng chiếc cầu kia rất chắc, nhưng chỉ khi bước chân lên cầu và trao trọng lượng cơ thể mình cho chiếc cầu ấy, người ấy mới thực sự tín thác. Một bệnh nhân có thể tin rằng bác sĩ giỏi, nhưng chỉ khi chấp nhận để bác sĩ điều trị mình, niềm tin ấy mới đi vào đời sống. Một người có thể tin rằng một người bạn trung thành, nhưng chỉ khi dám trao cho người bạn ấy điều quan trọng của đời mình, lòng tin mới trở thành một tương quan. Cũng vậy, đức tin Kitô giáo không phải đứng từ xa quan sát Thiên Chúa và đồng ý rằng Người hiện hữu; đức tin là bước vào tương quan với Người, để Người có quyền nói với tôi, sửa tôi, gọi tôi, dẫn tôi, đưa tôi đi trên những con đường mà nhiều khi chính tôi không chọn. Abraham là người của đức tin không đơn giản vì ông công nhận rằng Thiên Chúa hiện hữu, nhưng vì ông nghe tiếng gọi và lên đường. Đức Maria là người có phúc vì đã tin không chỉ bởi Mẹ hiểu một giáo thuyết, nhưng bởi Mẹ nói lời “xin vâng” và để toàn bộ cuộc đời mình bước vào chương trình của Thiên Chúa. Các Tông đồ không trở thành môn đệ vì đã làm một bài kiểm tra giáo lý thật tốt; họ trở thành môn đệ vì đã bỏ lưới, bỏ thuyền, bỏ những bảo đảm quen thuộc để đi theo Đức Giêsu. Thánh Phaolô có thể nói: “Tôi biết tôi đã tin vào ai” (2 Tm 1,12). Câu ấy thật đẹp, bởi trung tâm của đức tin Kitô giáo cuối cùng không phải là một ý tưởng nhưng là một Ngôi Vị. Dĩ nhiên, chúng ta tin những chân lý Thiên Chúa mặc khải; nội dung đức tin là điều không thể loại bỏ. Nhưng những chân lý ấy dẫn chúng ta vào tương quan với Đấng là Chân Lý. Tín điều không phải những viên đá lạnh lẽo được xếp trong một kho lưu trữ của Hội Thánh. Mỗi tín điều đều bảo vệ một khuôn mặt của mầu nhiệm cứu độ. Khi tôi tuyên xưng Thiên Chúa là Cha toàn năng, tôi không chỉ phát biểu một mệnh đề thần học; tôi tuyên xưng rằng lịch sử của tôi không nằm ngoài bàn tay Cha. Khi tôi tuyên xưng Đức Giêsu Kitô là Con Thiên Chúa, đã chịu đóng đinh, chịu chết và sống lại, tôi đang đặt hy vọng đời mình vào biến cố Vượt Qua. Khi tôi tuyên xưng Chúa Thánh Thần, tôi tin rằng Thiên Chúa vẫn đang hành động trong Hội Thánh và trong lòng tôi. Khi tôi tuyên xưng sự sống đời sau, tôi nhìn cái chết khác đi. Khi tôi tin vào ơn tha tội, tôi không còn phải tuyệt vọng trước quá khứ. Khi tôi tin “xác loài người ngày sau sống lại”, tôi hiểu rằng thân xác con người không phải món đồ dùng rồi vứt bỏ, nhưng mang một phẩm giá được Thiên Chúa cứu chuộc. Chính vì vậy, đức tin chân thật luôn có hai mặt không thể tách nhau: tôi tin Thiên Chúa và tôi tin điều Thiên Chúa mặc khải. Nếu chỉ giữ mặt thứ nhất mà khước từ mặt thứ hai, người ta dễ tạo ra một “Thiên Chúa theo ý tôi”, một Thiên Chúa chỉ nói những điều tôi thích nghe. Nếu chỉ giữ mặt thứ hai mà thiếu tương quan sống động với Thiên Chúa, đức tin dễ biến thành một hệ thống khái niệm đúng nhưng lạnh, một kho kiến thức có thể thắng tranh luận mà không cứu được trái tim. Đức tin Công giáo không chọn một trong hai. Đức tin là vừa gắn bó với Đấng mặc khải vừa ưng thuận điều Người mặc khải, bởi vì chính Người là Đấng chân thật và không lừa dối.

Nhưng điều làm cho đức tin trở nên kỳ diệu hơn nữa là con người không thể tự sản xuất đức tin cho mình như sản xuất một kỹ năng. Giáo Lý số 153 nói rất rõ rằng đức tin là ân sủng, là quà tặng của Thiên Chúa, là một nhân đức siêu nhiên do Người ban. Điều này đánh đổ một ảo tưởng rất phổ biến: tưởng rằng người có đức tin là người có ý chí mạnh hơn, đạo đức hơn, thông minh hơn hoặc tốt hơn người khác. Không. Nếu chúng ta có thể thưa với Đức Giêsu rằng “Lạy Chúa, con tin”, thì trước lời “con tin” của chúng ta đã có một ân sủng đi trước. Trước bước chân con người tìm Thiên Chúa, đã có Thiên Chúa tìm con người. Trước khi ta mở cửa, Người đã đứng ngoài cửa và gõ. Trước khi ta nghĩ đến Người, Người đã nghĩ đến ta. Trước khi ta yêu Người, Người đã yêu ta. Chúa Thánh Thần hoạt động trong chiều sâu của tâm hồn, lay động, soi sáng, mở mắt trí lòng và làm cho con người có khả năng đáp lại Thiên Chúa. Điều này giữ chúng ta trong sự khiêm nhường. Không ai được phép nhìn một người chưa tin rồi tự mãn: “Tôi hơn anh vì tôi có đức tin.” Đức tin không phải huy chương chúng ta tự giành được. Người có đức tin giống một người ăn xin đã nhận được bánh; người ấy có lý do để biết ơn, chứ không có lý do để kiêu ngạo trước một người ăn xin khác. Chính vì là ân sủng, đức tin trước hết phải được đón nhận bằng lòng biết ơn. Có biết bao điều chúng ta coi là bình thường nhưng thực ra là ân huệ: được nghe tên Chúa Giêsu từ nhỏ, được cha mẹ dạy làm dấu Thánh Giá, được nghe Lời Chúa, được bước vào một ngôi nhà thờ, được gặp một linh mục, một tu sĩ, một giáo lý viên, một người bà âm thầm lần chuỗi, một người cha dạy con quỳ gối cầu nguyện, một người bạn làm chứng cho Chúa bằng lòng tử tế. Có những hạt giống đức tin được gieo bằng những bài giảng lớn lao, nhưng cũng có những hạt giống được gieo bằng hình ảnh rất nhỏ: một người mẹ đọc kinh bên giường đứa con bệnh, một người nghèo vẫn chia phần cơm của mình, một người bị xúc phạm nhưng không trả thù, một gia đình mất người thân mà vẫn thắp nến cầu nguyện. Chúng ta không biết Chúa Thánh Thần dùng điều gì để chạm một tâm hồn. Nhưng chính vì đức tin là ân sủng, chúng ta cũng hiểu tại sao đời sống đức tin phải được sống trong cầu nguyện. Nếu đức tin chỉ là sản phẩm của nghị lực, chúng ta chỉ cần cố gắng. Nhưng vì đức tin là ân ban, chúng ta phải xin. “Lạy Chúa, xin thêm lòng tin cho chúng con.” Lời cầu ấy của các Tông đồ vẫn phải trở thành lời cầu của mỗi Kitô hữu. Có những ngày chúng ta tin rất dễ. Nhưng có những đêm phải tin trong nước mắt. Có những thời điểm mọi sự sáng rõ. Nhưng có những chặng đường Chúa im lặng đến mức ta tưởng Người đã đi xa. Có lúc cầu nguyện đầy an ủi. Có lúc quỳ trước Nhà Tạm mà lòng khô như đá. Có ngày chúng ta thấy Chúa gần. Có ngày chỉ còn biết nắm lấy lời Người dù chẳng cảm thấy gì. Chính những lúc ấy, người trưởng thành trong đức tin không chỉ hỏi: “Tại sao tôi không cảm thấy Chúa?”, nhưng biết cầu nguyện sâu hơn: “Lạy Chúa, dù con không cảm thấy, xin giữ con ở lại với Ngài.” Bởi đức tin không đồng nghĩa với cảm giác về sự hiện diện của Chúa. Cảm giác có thể thay đổi theo sức khỏe, tâm lý, hoàn cảnh, tuổi tác và những kinh nghiệm của đời người; còn đức tin có thể tồn tại ngay giữa sự khô khan. Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá không phải vì lúc ấy mọi sự đều dễ hiểu. Trái lại, đó là nơi những lời hứa dường như bị bóng tối phủ kín. Nhưng Mẹ vẫn đứng đó. Đôi khi hình thức trưởng thành nhất của đức tin chỉ là ở lại. Không chạy trốn. Không buông tay. Không đòi Chúa phải giải thích mọi sự trước khi mình tiếp tục yêu Người.

Tuy nhiên, nói đức tin là ân sủng không có nghĩa con người trở thành một cái máy thụ động. Đây là một nét hết sức quân bình của giáo huấn Công giáo. Giáo Lý vừa nói đức tin là quà tặng Thiên Chúa, vừa quả quyết đức tin là một hành vi đích thực của con người. Ân sủng không phá hủy tự do; ân sủng chữa lành, nâng đỡ và hoàn thiện tự do. Thiên Chúa không tin thay chúng ta. Người ban khả năng để chúng ta có thể tin, nhưng chính chúng ta phải đáp lại. Người gọi, nhưng chúng ta phải thưa. Người mở đường, nhưng chúng ta phải bước. Người đưa tay, nhưng chúng ta phải nắm lấy. Đây là vẻ đẹp cũng là sự nghiêm túc của đời sống Kitô giáo: Thiên Chúa tôn trọng con người đến mức chấp nhận lời “không” của con người. Người không cưỡng bức tình yêu. Đức Giêsu đã mời gọi, nhưng không ép buộc. Người nói với người thanh niên giàu có: “Hãy theo tôi”, nhưng khi anh buồn rầu bỏ đi, Người không cho môn đệ chạy theo lôi anh trở lại. Người khóc trên Giêrusalem, nhưng không dùng quyền năng biến những người chống đối thành những kẻ phục tùng. Trên Thập Giá, Người chịu sự khước từ của con người thay vì dùng sức mạnh tiêu diệt những kẻ khước từ mình. Chính vì thế, Giáo Lý số 160 nhấn mạnh rằng đáp trả đức tin phải là một đáp trả tự do; không ai được cưỡng bức người khác phải tin trái với ý muốn của họ. Một “đức tin” chỉ được duy trì bằng nỗi sợ, áp lực gia đình, danh dự cộng đồng hay sự ép buộc xã hội sẽ rất mong manh, bởi Thiên Chúa không tìm những người nô lệ run sợ nhưng tìm những người con tự do. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc giáo dục đức tin. Cha mẹ có bổn phận truyền đức tin cho con, nhưng truyền đức tin không đồng nghĩa với kiểm soát lương tâm của con. Người lớn có thể dẫn trẻ đến nhà thờ, dạy kinh, dạy giáo lý, tạo nếp sống đạo đức, nhưng đến một lúc, đứa trẻ phải tự trả lời câu hỏi: “Còn con, con bảo Thầy là ai?” Đức tin vay mượn của cha mẹ phải dần trở thành đức tin của chính mình. Nếu không có tiến trình ấy, một người có thể giữ đạo rất ngoan khi còn sống dưới mái nhà gia đình, rồi đến đại học hoặc bước ra đời liền bỏ tất cả, bởi những điều trước đó họ làm mới chỉ là tuân thủ một môi trường chứ chưa trở thành xác tín cá nhân. Đây không nhất thiết là thất bại của cha mẹ; nó nhắc chúng ta rằng đức tin không thể được truyền như truyền một tài sản vật chất. Người khác có thể đưa tôi đến cửa, nhưng tôi phải bước vào. Người khác có thể kể cho tôi về Chúa, nhưng chính tôi phải gặp Người. Người khác có thể làm chứng, nhưng chính tôi phải đáp lời. Và bởi vì đáp trả ấy phải tự do, Hội Thánh không sợ những câu hỏi chân thành. Trái lại, một đức tin trưởng thành phải đi qua những câu hỏi. Có những người tưởng rằng người ngoan đạo là người không bao giờ hỏi gì, cứ nghe và làm. Nhưng một sự im lặng không đặt câu hỏi đôi khi không phải dấu của đức tin mạnh mà chỉ là dấu của một đức tin chưa từng được đào sâu. Đứa trẻ tin theo cách của đứa trẻ; người trưởng thành phải tin với trí tuệ, lương tâm, kinh nghiệm, trách nhiệm và tự do của người trưởng thành.

Chính ở đây chúng ta gặp một đặc tính đẹp đẽ khác của đức tin Công giáo: đức tin không đối nghịch với lý trí. Có một thành kiến dai dẳng cho rằng muốn tin thì phải ngừng suy nghĩ, rằng khoa học càng tiến bộ thì tôn giáo càng lùi bước, hoặc rằng đức tin chỉ phù hợp với những người không đủ khả năng giải thích thế giới bằng lý trí. Giáo Lý không chấp nhận cách đối lập đơn giản ấy. Đức tin vượt quá lý trí nhưng không phi lý; mầu nhiệm lớn hơn khả năng hiểu biết của chúng ta nhưng không mâu thuẫn với chân lý. Cùng một Thiên Chúa là Đấng tạo dựng trí tuệ con người cũng là Đấng mặc khải. Chân lý không thể chống lại chân lý. Vì vậy, người có đức tin không cần sợ khoa học, triết học, lịch sử, tâm lý học, khảo cổ học hay bất cứ cuộc tìm kiếm chân thành nào của trí tuệ. Nếu điều gì là thật, cuối cùng nó không thể chống lại Thiên Chúa là nguồn của mọi chân lý. Giáo Lý số 158 dùng một công thức rất đẹp của truyền thống: đức tin tìm kiếm sự hiểu biết. Tin không kết thúc việc suy nghĩ; tin mở ra một cuộc suy nghĩ sâu hơn. Tôi càng yêu một người, tôi càng muốn biết người ấy. Cũng vậy, nếu thật sự tin vào Thiên Chúa, tôi sẽ muốn biết Người hơn, hiểu Lời Người hơn, hiểu mầu nhiệm Đức Kitô hơn, hiểu tại sao Hội Thánh tin điều này, tại sao phụng vụ cử hành như thế, tại sao luân lý Kitô giáo mời gọi tôi sống như vậy. Một người nói “tôi tin” nhưng không bao giờ muốn học thêm về điều mình tin thì khó có thể gọi đó là một đức tin trưởng thành. Thật đáng buồn khi có những người Công giáo có thể bỏ hàng trăm giờ tìm hiểu chiếc điện thoại sắp mua, chiếc xe đang quan tâm, thị trường đầu tư, sức khỏe, bóng đá, phim ảnh hay một thú vui nào đó, nhưng lại bằng lòng mang theo kiến thức giáo lý của tuổi thiếu nhi cho đến năm sáu mươi tuổi. Không ai nghĩ rằng kiến thức toán lớp ba đủ dùng để trở thành kỹ sư, nhưng nhiều người lại nghĩ rằng vài bài giáo lý học trước Rước lễ lần đầu đã đủ cho cả đời làm Kitô hữu. Rồi khi gặp một câu hỏi khó về đau khổ, khoa học, luân lý, lịch sử Hội Thánh, Thánh Kinh, các tôn giáo khác hay một vụ bê bối trong Giáo Hội, họ hoang mang vì đức tin không có rễ trí tuệ. Không phải vì Kitô giáo không có câu trả lời, nhưng vì họ chưa từng học để hiểu điều mình tin. Đức tin trưởng thành không sợ học. Nó đọc Kinh Thánh. Nó học Giáo Lý. Nó tìm hiểu truyền thống. Nó lắng nghe giáo huấn của Hội Thánh. Nó biết phân biệt giữa giáo lý chính thức và ý kiến cá nhân của một người Công giáo. Nó cũng biết nói “tôi chưa biết” thay vì vội vàng bịa một câu trả lời để bảo vệ Thiên Chúa. Thiên Chúa không cần những lời giải thích sai để được bảo vệ. Một đức tin trưởng thành đủ khiêm tốn để hỏi, đủ kiên nhẫn để học, đủ rộng lòng để lắng nghe và đủ vững vàng để không hoảng sợ trước một vấn đề khó. Giáo Lý còn nhắc rằng đức tin có thể gặp những khó khăn nhưng khó khăn chưa đồng nghĩa với hoài nghi theo nghĩa từ chối tin. Có những điều ta chưa hiểu, có những kinh nghiệm làm ta chao đảo, có những biến cố khiến lời cầu nguyện trở nên nặng nề. Người trưởng thành không giả vờ rằng mình không có câu hỏi; họ mang chính câu hỏi ấy vào tương quan với Chúa. Thánh Tôma đã từng nói bằng cả con người tư duy của mình. Thánh Augustinô đã tìm kiếm. Các nhà thần học đã dành cả đời suy tư. Đức tin không bị trí tuệ đe dọa. Điều đe dọa đức tin không phải là câu hỏi chân thành, mà nhiều khi lại là sự lười biếng không muốn đi tìm chân lý.

Đồng thời, đức tin không phải chỉ là hiểu biết. Đây là điểm phải nhắc lại nhiều lần, bởi người ta có thể chuyển từ một thái cực sang thái cực khác. Một người có thể học rất nhiều thần học mà đời sống vẫn chưa được biến đổi. Ma quỷ biết Thiên Chúa hiện hữu. Người Pharisêu thuộc Kinh Thánh. Các kinh sư có thể giải thích Lề Luật. Nhưng kiến thức về Thiên Chúa không tự động trở thành sự sống trong Thiên Chúa. Giáo Lý số 155 nói đến sự cộng tác của trí tuệ và ý chí với ân sủng. Đức tin liên quan đến trí tuệ vì chúng ta ưng thuận chân lý Thiên Chúa mặc khải; nhưng nó cũng liên quan đến ý chí vì chúng ta chọn trao mình cho Người. Đây là chỗ mà đức tin bắt đầu chạm đến đời sống thực. Tôi có thể biết Chúa dạy phải tha thứ nhưng vẫn quyết giữ mối hận. Tôi có thể biết phải yêu người nghèo nhưng vẫn chọn một lối sống hoàn toàn khép kín trong tiện nghi của mình. Tôi có thể biết nói dối là sai nhưng vẫn gian dối khi việc ấy đem lại lợi ích. Tôi có thể thuộc lòng “phúc thay ai xây dựng hòa bình” nhưng vẫn thích kích động chia rẽ. Tôi có thể nói Đức Giêsu là Chúa nhưng trong việc sử dụng tiền bạc, danh vọng, dục vọng hay quyền lực, người thật sự làm chủ đời tôi lại là một thứ khác. Đó là lý do Thánh Giacôbê nói mạnh rằng đức tin không có việc làm là đức tin chết. Giáo Lý số 1815 cũng nhắc rằng đức tin tách khỏi đức cậy và đức mến không kết hợp người tín hữu cách trọn vẹn với Đức Kitô và không làm họ trở nên một chi thể sống động của Thân Thể Người. Thánh Phaolô nói về “đức tin hoạt động nhờ đức ái” (Gl 5,6). Chúng ta phải hiểu điều này thật kỹ. Việc lành không phải cái giá chúng ta trả để mua ơn cứu độ. Ơn cứu độ là ân sủng. Nhưng ân sủng thật sự được đón nhận sẽ sinh hoa trái. Một cây sống sẽ sinh dấu hiệu của sự sống. Một đức tin sống sẽ dần tạo ra một con người khác. Có thể rất chậm. Có thể còn nhiều vấp ngã. Có thể người ấy vẫn phải chiến đấu với bản tính nóng nảy, tính ích kỷ, những vết thương, thói quen tội lỗi và sự yếu đuối. Nhưng hướng đi của đời họ phải thay đổi. Sau mười năm tin Chúa, nếu tôi vẫn kiêu ngạo y hệt, tham lam y hệt, cay độc y hệt, bất công y hệt, không hề biết xin lỗi hơn, không hề biết tha thứ hơn, không biết thương người hơn, thì tôi phải dám đặt câu hỏi về chất lượng của đức tin mình. Đừng vội lấy việc “tôi vẫn đi lễ” để bịt miệng lương tâm. Thánh lễ không phải tấm bằng chứng cho phép tôi khỏi cần hoán cải; chính Thánh lễ phải đưa tôi vào cuộc hoán cải sâu hơn. Tôi rước lấy Mình Đức Kitô để dần mang lấy tâm tình của Đức Kitô. Tôi nghe Lời Chúa để Lời ấy xét xử những chọn lựa của tôi. Tôi thú tội để chết đi cho điều cũ. Tôi cầu nguyện để ý Chúa dần trở thành ý tôi. Nếu đời sống bí tích không chạm vào đời sống đạo đức, nếu bàn thờ không có liên hệ với bàn ăn gia đình, với văn phòng, với đồng tiền, với điện thoại, với lời nói, với cách đối xử với người dưới quyền, thì một sự đứt gãy nghiêm trọng đã xảy ra. Người ta có thể rất “đạo” trong không gian tôn giáo nhưng rất “đời” theo nghĩa tệ nhất khi trở về cuộc sống thường ngày. Đức tin trưởng thành không chấp nhận đời người bị chia đôi như thế. Người tin Chúa không có hai nhân cách: một nhân cách trong nhà thờ và một nhân cách ngoài đời. Cùng một người quỳ trước Thánh Thể phải là người biết tôn trọng phẩm giá của nhân viên. Cùng một miệng đọc “xin Cha tha nợ chúng con như chúng con cũng tha” phải học ngừng nuôi thù hận. Cùng một bàn tay giơ lên cầu nguyện phải biết mở ra trước người cần giúp đỡ. Cùng một người tuyên xưng Thiên Chúa là Cha phải học nhìn người khác như anh chị em. Nếu đức tin không đi đến đó, đức tin vẫn đang ở tuổi thiếu niên.

Đức tin trưởng thành còn phải vượt qua một cám dỗ rất phổ biến: biến Thiên Chúa thành phương tiện để đạt điều mình muốn. Có những người chỉ cảm thấy mình tin mạnh khi lời cầu xin được đáp lại đúng ý. Họ cầu cho khỏi bệnh; nếu khỏi, Chúa tốt. Họ cầu làm ăn thuận lợi; nếu thành công, Chúa thương. Họ xin một điều và nhận được điều ấy; đức tin dường như bừng lên. Nhưng nếu bệnh không khỏi thì sao? Nếu người mình yêu vẫn qua đời thì sao? Nếu lời cầu nguyện kéo dài mười năm mà không thấy câu trả lời thì sao? Nếu một người sống ngay lành lại gặp tai họa, trong khi kẻ bất công dường như thành công thì sao? Nếu Chúa không làm điều ta nghĩ Người phải làm, ta còn tin không? Chính đây là đường phân thủy giữa một đức tin còn mang tính trao đổi và một đức tin trưởng thành. Đức tin trẻ con thường nói: “Con tin Chúa vì Chúa làm điều này cho con.” Đức tin trưởng thành dần học nói: “Con tin Chúa vì Chúa là Chúa, ngay cả khi con không hiểu điều Chúa đang làm.” Không phải người trưởng thành không cầu xin. Đức Giêsu dạy chúng ta xin. Người trưởng thành vẫn khóc, vẫn kêu, vẫn trình bày ước muốn, vẫn xin được chữa lành, xin có việc làm, xin gia đình bình an, xin con cái trở về, xin khỏi thử thách. Nhưng cuối cùng, họ học thêm bốn chữ của Đức Giêsu trong Vườn Dầu: “xin đừng theo ý con.” Đây có lẽ là một trong những bước trưởng thành đau nhất của đức tin: chuyển từ việc muốn Chúa phục vụ kế hoạch của mình sang việc để đời mình phục vụ kế hoạch của Chúa. Khi còn non, chúng ta hỏi: “Chúa có thể làm gì cho tôi?” Khi trưởng thành, chúng ta bắt đầu hỏi: “Chúa muốn tôi làm gì?” Khi còn non, ta đánh giá tình yêu Chúa qua mức độ Người bảo vệ ta khỏi đau khổ. Khi trưởng thành, ta khám phá rằng đôi khi chính trong đau khổ, Người làm một công việc sâu hơn mà ta chưa hiểu. Điều ấy không có nghĩa chúng ta lãng mạn hóa đau khổ hay cho rằng mọi bi kịch trực tiếp do Chúa gửi đến. Kitô giáo không gọi sự dữ là điều tốt. Nhưng đức tin tuyên xưng rằng sự dữ không có tiếng nói cuối cùng. Thập Giá là bằng chứng. Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, nếu chỉ nhìn bằng mắt người đời, mọi sự dường như kết thúc trong thất bại. Đấng vô tội bị giết. Các môn đệ chạy trốn. Hy vọng bị chôn trong mồ. Nhưng chính nơi con người tưởng Thiên Chúa thua, công trình cứu độ đang được hoàn tất. Đức tin cho chúng ta khả năng sống giữa Thứ Sáu mà vẫn chờ Chúa Nhật. Không phải bằng một lạc quan rẻ tiền rằng “rồi đâu cũng vào đó”, nhưng bằng xác tín rằng ngay cả khi tôi không thấy đường, lịch sử vẫn nằm trong tay Thiên Chúa. Giáo Lý số 164 nhìn nhận rất thực tế rằng chúng ta đang bước đi trong đức tin chứ chưa thấy tỏ tường; kinh nghiệm về sự dữ, đau khổ, bất công và cái chết có thể làm đức tin bị thử thách. Giáo Lý không giả vờ rằng người có đức tin sẽ không trải qua bóng tối. Và số 165 mời chúng ta nhìn đến những chứng nhân: Abraham, Đức Maria và cả “đám mây nhân chứng” đã đi trước chúng ta. Đức tin của họ không được chứng minh bằng việc họ không gặp thử thách, nhưng bằng việc họ không buông Thiên Chúa giữa thử thách. Đó là điều chúng ta cần nhớ trong một thời đại rất thích thứ đức tin thành công: ai tin mạnh thì giàu, ai cầu nhiều thì khỏe, ai sống đạo tốt thì gia đình không có vấn đề. Tin Mừng không hứa như thế. Đức Giêsu không nói: “Ai theo tôi sẽ không có thập giá.” Người nói điều ngược lại. Sự trưởng thành của đức tin không đo bằng việc tôi tránh được bao nhiêu thập giá, nhưng bằng việc giữa những thập giá không thể tránh, tôi ngày càng nên giống Đức Kitô thế nào.

Giáo Lý còn nói một điều vừa nghiêm trọng vừa đầy hy vọng: đức tin cần thiết cho ơn cứu độ, nhưng đồng thời đức tin có thể bị mất và vì thế phải được gìn giữ, nuôi dưỡng, làm cho tăng trưởng và kiên trì đến cùng. Giáo Lý số 162 không cho phép chúng ta có thái độ tự mãn rằng “tôi đã chịu Phép Rửa rồi, vậy là xong”. Không có gì trong đời sống thiêng liêng cho phép ta ngồi trên một bảo đảm máy móc. Đức tin là một quà tặng vô giá, và quà tặng ấy phải được sống. Giáo Lý nói muốn sống, lớn lên và kiên trì trong đức tin đến cùng, chúng ta phải nuôi dưỡng đức tin bằng Lời Chúa, cầu xin Chúa gia tăng đức tin, để đức tin hoạt động nhờ đức ái, chan chứa đức cậy và bén rễ trong đức tin của Hội Thánh. Ở phần nói về Bí tích Rửa Tội, Giáo Lý số 1253 còn diễn tả rất đẹp: đức tin cần cho Phép Rửa chưa phải là một đức tin hoàn hảo và trưởng thành, nhưng là một khởi đầu được mời gọi phát triển; số 1254 nói rõ rằng đối với mọi người đã chịu Phép Rửa, trẻ em hay người lớn, đức tin phải lớn lên sau Phép Rửa. Như vậy, Bí tích Rửa Tội không phải lễ tốt nghiệp đức tin. Nó là sự khởi đầu của một đời sống. Hạt giống không được gieo để nằm nguyên dưới đất. Nó phải nảy mầm, bén rễ, mọc thân, đương đầu với nắng gió và sinh hoa trái. Một Kitô hữu sáu mươi tuổi nhưng đức tin vẫn chỉ dừng ở những công thức của đứa trẻ sáu tuổi thì có điều gì đó chưa ổn. Không phải vì đức tin trẻ thơ là xấu. Đức Giêsu đề cao tâm hồn trẻ thơ, nghĩa là sự tín thác, đơn sơ, khiêm tốn. Nhưng trẻ thơ trong Tin Mừng không đồng nghĩa với ấu trĩ. Người ta có thể có một tâm hồn đơn sơ nhưng một đức tin rất sâu. Trưởng thành không có nghĩa trở nên phức tạp, hoài nghi hoặc kiêu căng trí thức; trưởng thành nghĩa là điều mình tin đã đi qua kinh nghiệm, thử thách, học hỏi, lựa chọn, hoán cải và trở thành xác tín sâu hơn. Khi còn bé, ta tin vì mẹ bảo Chúa thương ta. Khi trưởng thành, ta vẫn tin Chúa thương, nhưng câu ấy đã đi qua những lần ta thất bại, những lần mất mát, những lời cầu không được đáp theo ý mình, những kinh nghiệm tội lỗi và tha thứ, những đêm không hiểu Chúa. Và kỳ lạ thay, sau tất cả, ta nói “Chúa thương tôi” với một chiều sâu khác. Không còn là khẩu hiệu. Đó là lời của một người đã từng rơi xuống vực mà vẫn thấy một bàn tay giữ mình. Khi còn bé, ta được dạy phải tha thứ. Khi trưởng thành, ta phải tha thứ cho một người thực sự đã làm mình đau. Khi còn bé, ta nói “ý Cha thể hiện”; khi trưởng thành, có ngày ý Chúa đi ngược hoàn toàn kế hoạch của ta. Khi còn bé, ta học “Chúa ở khắp mọi nơi”; khi trưởng thành, ta phải tìm Chúa trong phòng cấp cứu, trong nghĩa trang, trong một cuộc hôn nhân khó khăn, trong tuổi già, trong sự cô độc, trong thất nghiệp, trong việc chăm sóc một người bệnh nhiều năm. Chính ở đó, giáo lý học bằng trí nhớ trở thành đức tin được viết bằng cuộc đời.

Vì đức tin phải lớn lên, chúng ta phải nói rất rõ về việc nuôi dưỡng đức tin. Không ai có thể bỏ đói một sự sống mà vẫn mong nó khỏe mạnh. Một người nói rằng mình muốn có đức tin mạnh nhưng không bao giờ đọc Lời Chúa, rất ít cầu nguyện, lãnh nhận bí tích cách hời hợt, không học hỏi giáo lý, không sống trong cộng đoàn, không thực hành bác ái, không xét mình và không hoán cải thì ước muốn ấy thiếu một điều quan trọng: sự cộng tác. Chúng ta không tạo ra ân sủng, nhưng phải mở cửa cho ân sủng. Một cánh đồng không tự làm mưa, nhưng người nông dân vẫn phải cày đất. Người ấy không tạo ra mặt trời, nhưng vẫn phải gieo hạt. Trong đời sống đức tin cũng vậy. Lời Chúa là thức ăn. Thánh Thể là nguồn sống. Bí tích Hòa Giải là nơi chữa lành. Cầu nguyện là hơi thở. Cộng đoàn là môi trường. Bác ái là nơi đức tin trở thành hành động. Thử thách là nơi đức tin được thanh luyện. Sứ vụ là nơi đức tin được trao ban và nhờ trao ban mà lớn lên. Có một nghịch lý đẹp: đức tin càng bị giữ riêng cho mình càng dễ teo lại; đức tin càng được chia sẻ bằng đời sống càng trở nên mạnh. Người dạy giáo lý thường nhận ra rằng khi phải giải thích đức tin cho người khác, chính mình cũng hiểu sâu hơn. Người phục vụ người nghèo nhiều khi gặp Đức Kitô ở nơi mà sách vở chưa từng cho họ thấy. Người tha thứ cho kẻ làm mình tổn thương hiểu Thập Giá theo cách khác với người chỉ đọc một luận văn về tha thứ. Người kiên trì chăm sóc cha mẹ già hiểu tình yêu tự hiến sâu hơn. Người sống trung thực và chấp nhận thiệt thòi vì lương tâm hiểu thế nào là “người công chính sống bởi đức tin”. Đức tin phải đi qua thân xác, thời gian, tiền bạc, tương quan và những lựa chọn cụ thể. Nếu tôi nói mình tin Thiên Chúa nhưng không có thời gian nào cho Người, điều đó đáng để suy nghĩ. Nếu tôi tin rằng Lời Chúa là lời ban sự sống nhưng cả tháng không mở Kinh Thánh, có một sự bất nhất. Nếu tôi tin Đức Kitô hiện diện trong Thánh Thể nhưng tham dự Thánh lễ như một nghĩa vụ khó chịu phải hoàn thành, đức tin ấy cần được đánh thức. Nếu tôi tin mỗi người mang hình ảnh Thiên Chúa nhưng vẫn dùng người khác như phương tiện, tôi cần hoán cải. Nếu tôi tin sự sống đời đời nhưng mọi quyết định đều chỉ hướng đến hưởng thụ vài chục năm trước mắt, tôi phải hỏi mình thực sự đang tin điều gì. Đức tin không thể chỉ được đo bằng điều miệng tuyên xưng; nhiều khi điều chúng ta thật sự tin được bộc lộ rõ nhất qua thứ chúng ta sợ mất, thứ chúng ta dành nhiều thời gian nhất, thứ chúng ta sẵn sàng hy sinh mọi thứ để có, và điều chúng ta dựa vào khi đời sống sụp đổ. Có người miệng nói “Chúa là tất cả” nhưng nếu tiền mất, họ mất luôn bình an; nếu danh dự bị chạm, họ mất luôn bác ái; nếu quyền lực bị lấy đi, họ mất luôn bản sắc. Những khủng hoảng như vậy đôi khi là ân sủng đau đớn, vì chúng cho ta thấy mình thật sự đang đặt lòng tin ở đâu. Có thể chúng ta không vô thần về lý thuyết nhưng lại sống như thể tiền bạc là Đấng Cứu Độ, dư luận là quan tòa tối cao, quyền lực là nguồn an toàn, sức khỏe là tuyệt đối, và thành công là thiên đàng. Đức tin trưởng thành là một tiến trình lâu dài trong đó những “ngẫu tượng” ấy dần được lột mặt, để cuối cùng chỉ Thiên Chúa mới là Thiên Chúa.

Một nét không thể thiếu nữa là đức tin Kitô giáo luôn mang chiều kích Hội Thánh. Tôi tin với tư cách một con người cụ thể, nhưng không phải một cá nhân cô lập tự xây dựng Kitô giáo cho riêng mình. Giáo Lý nói rằng đức tin của tôi được sinh ra, nuôi dưỡng và nâng đỡ trong đức tin của Hội Thánh. Chính Hội Thánh đã truyền Kinh Thánh cho tôi, cử hành các bí tích cho tôi, gìn giữ lời tuyên xưng đức tin qua các thế kỷ, trao lại chứng tá của các thánh, bảo vệ những chân lý căn bản của Tin Mừng trước vô số sai lạc và đưa tôi vào một cộng đoàn vượt không gian, thời gian, ngôn ngữ và dân tộc. Người Kitô hữu không nói đơn độc “tôi tin”; trong Kinh Tin Kính, tiếng “tôi tin” của mỗi người vang lên bên trong tiếng “chúng tôi tin” của toàn thể Hội Thánh. Điều này rất quan trọng trong một thời đại tôn vinh cá nhân đến mức đôi khi người ta nói: “Tôi tin Chúa nhưng không cần Hội Thánh. Tôi chọn điều nào trong giáo huấn tôi thích, còn điều nào không hợp ý thì bỏ.” Dĩ nhiên, trong Hội Thánh có những con người yếu đuối, những tội lỗi và cả những scandal nghiêm trọng. Chúng ta không phải phủ nhận. Nhưng Hội Thánh không phải chỉ là tổng số những lỗi lầm của các thành viên. Hội Thánh là Thân Thể Đức Kitô, là Dân Thiên Chúa, là cộng đoàn được Chúa Thánh Thần quy tụ, dù vẫn mang trong mình sự thánh thiện do Đức Kitô ban và sự yếu đuối của những con người cần không ngừng thanh luyện. Một đức tin trưởng thành đủ trưởng thành để không thần tượng hóa những con người trong Hội Thánh, nhưng cũng không vì tội lỗi của con người mà vứt bỏ Đức Kitô và kho tàng Người trao cho Hội Thánh. Người chưa trưởng thành có thể rơi vào hai cực đoan. Một bên nghĩ mọi người có chức vụ trong Hội Thánh đều hoàn hảo, nên khi gặp một sai phạm thì đức tin sụp đổ. Bên kia vì thấy sai phạm của một số người nên kết luận tất cả đều giả dối. Đức tin trưởng thành không ngây thơ nhưng cũng không cay độc. Nó có khả năng yêu Hội Thánh bằng một tình yêu trưởng thành: biết ơn những gì thánh thiện, đau đớn trước tội lỗi, đòi hỏi trách nhiệm nơi điều sai, cộng tác để thanh luyện và vẫn giữ mắt nhìn vào Đức Kitô. Một người yêu gia đình thật không phải người giả vờ gia đình không có vấn đề; người ấy dám chữa những gì cần chữa vì không muốn từ bỏ gia đình. Tương tự, tình yêu đối với Hội Thánh không bị đồng hóa với sự im lặng trước điều sai. Nhưng việc sửa sai cũng phải phát xuất từ tình yêu đối với sự thật, công lý, nạn nhân và chính Thân Thể Đức Kitô, chứ không từ niềm vui phá hủy. Đức tin trưởng thành biết đau với Hội Thánh mà không mất Chúa, biết phân biệt Đức Kitô với sự yếu đuối của môn đệ Người, và biết rằng kho tàng Tin Mừng được chứa trong những bình sành.

Trong viễn tượng ấy, kế hoạch mục vụ về đào tạo đức tin người trưởng thành Our Hearts Were Burning Within Us của Hội đồng Giám mục Hoa Kỳ cung cấp một cách diễn tả rất hữu ích khi nói đức tin trưởng thành phải trở thành một sự tuyên xưng sống động, rõ ràng và sinh hoa trái. “Sống động” có nghĩa đức tin không bị đóng băng ở một giai đoạn của cuộc đời. Sự sống thì lớn lên, học hỏi, thích ứng với hoàn cảnh mới mà không đánh mất căn tính. Một thanh niên hai mươi tuổi sẽ đặt những câu hỏi khác người cha bốn mươi tuổi; người vừa lập gia đình gặp những thách thức đức tin khác người đang sống cô độc; người thành công phải học sống Tin Mừng trong thành công; người thất bại phải học tin trong thất bại; người khỏe mạnh phải học biết ơn và phục vụ; người bệnh phải học đón nhận sự mong manh; người trẻ phải học sử dụng tự do; người già phải học buông những điều không thể giữ mãi. Đức tin sống động đi vào từng mùa của cuộc đời. Nó không chỉ lặp lại công thức cũ mà đào sâu ý nghĩa của Tin Mừng trong hoàn cảnh mới. Văn kiện nhấn mạnh rằng một đức tin sống cần được nuôi dưỡng bằng sự hiệp nhất với Đức Kitô, đặc biệt qua phụng vụ, Lời Chúa, đời sống cộng đoàn, cầu nguyện, việc phục vụ công lý và người nghèo, cũng như việc chu toàn những trách nhiệm trong gia đình và xã hội bằng tình yêu đối với Thiên Chúa và tha nhân. Một đức tin sống cũng là một đức tin biết tìm kiếm hiểu biết. Nó không xấu hổ vì có câu hỏi. Nó không biến câu hỏi thành cái cớ để bỏ Chúa, nhưng dùng câu hỏi như một cánh cửa đi sâu hơn. Và đức tin sống luôn mang chiều kích hoán cải, bởi không ai có thể nói mình trưởng thành nếu đã thôi sám hối. Người trưởng thành không phải người không còn sai; người trưởng thành là người ngày càng nhận ra sai nhanh hơn, xin lỗi thật hơn, sửa mình dứt khoát hơn và ít đổ lỗi hơn. Có khi dấu hiệu tăng trưởng thiêng liêng không phải tôi phạm ít lỗi thấy rõ hơn, mà là lương tâm tôi trở nên tinh tế đến mức nhận ra những điều trước kia tôi từng coi là bình thường. Trước kia tôi chỉ biết không giết người; sau này tôi nhận ra một lời cay độc cũng có thể giết người. Trước kia tôi chỉ nghĩ ăn cắp là lấy tiền của người khác; sau này tôi hiểu làm việc thiếu trách nhiệm, trả lương bất công, lợi dụng sự yếu thế cũng là những vấn đề luân lý. Trước kia tôi nghĩ giữ đạo là đi lễ; sau này tôi nhận ra bàn thờ đang sai tôi đi xây dựng công lý, hòa giải và tình huynh đệ. Đó là đức tin sống.

Đức tin trưởng thành cũng phải rõ ràng, nghĩa là không mơ hồ đến mức chỉ còn một thứ tâm linh chung chung. Kitô giáo không chỉ tin “có một quyền năng cao hơn”, “vũ trụ có năng lượng tích cực” hay “sống tốt là được”. Trung tâm đức tin Kitô giáo là một Con Người có tên: Đức Giêsu Kitô. Người Kitô hữu trưởng thành biết mình thuộc về ai. Đức tin của họ ngày càng được bén rễ trong tương quan cá vị với Đức Giêsu và trong lời tuyên xưng mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi. Họ không chỉ “có đạo Công giáo” trên giấy tờ; họ biết Đức Kitô là Đấng họ muốn đi theo. Điều này nghe đơn giản nhưng lại rất đòi hỏi. Vì theo Đức Giêsu không phải thích một vài câu nói đẹp của Người. Theo Người là để cách sống của Người trở thành tiêu chuẩn cho đời mình. Người đã chọn nghèo khó, tôi nghĩ gì về tiền? Người cúi xuống rửa chân, tôi nghĩ gì về quyền lực? Người ăn uống với người bị khinh chê, tôi đối xử thế nào với người bị xã hội loại trừ? Người tha thứ cho kẻ đóng đinh mình, tôi làm gì với kẻ xúc phạm tôi? Người không dùng bạo lực để áp đặt sự thật, tôi đang bảo vệ niềm tin bằng cách nào? Người dành thời gian cầu nguyện với Cha, đời cầu nguyện của tôi ra sao? Người chạnh lòng trước đám đông đói khát, trái tim tôi có còn biết chạnh lòng? Đức tin rõ ràng có nghĩa Đức Giêsu không phải một biểu tượng trang trí trong đời tôi nhưng là trung tâm quy chiếu. Và càng gần Đức Giêsu, đức tin càng mở ra chiều kích Ba Ngôi: đến với Chúa Con, chúng ta được dẫn vào tình yêu của Chúa Cha và sống nhờ quyền năng Chúa Thánh Thần. Đức tin Công giáo vì thế không chỉ là “tin Chúa” theo nghĩa chung chung. Đó là bước vào sự hiệp thông với Cha, qua Con, trong Thánh Thần, giữa lòng Hội Thánh. Khi đức tin trở nên rõ ràng, người tín hữu cũng ngày càng biết mình đang tuyên xưng điều gì. Họ không dễ bị cuốn theo bất kỳ video tôn giáo nào, bất kỳ “mặc khải tư” nào, bất kỳ câu chuyện phép lạ nào trên mạng, hay bất kỳ người giảng nào nói điều gây xúc động. Một người trưởng thành có khả năng phân định. Họ biết cảm xúc mạnh không bảo đảm chân lý. Họ biết điều kỳ lạ chưa chắc là siêu nhiên. Họ biết lòng đạo đức phải được đặt dưới sự hướng dẫn của đức tin Hội Thánh. Họ không chạy theo mọi lời tiên đoán, mọi tin đồn, mọi “bí mật tận thế”, rồi bỏ quên Tin Mừng rất rõ ràng đang mời họ yêu thương người bên cạnh. Có những người biết quá nhiều chuyện giật gân về tôn giáo nhưng lại biết quá ít về Đức Giêsu. Đức tin trưởng thành đưa ta trở về trung tâm.

Và cuối cùng, đức tin trưởng thành phải sinh hoa trái. Đây là phép thử rất thực tế. Đức Giêsu nói: “Cứ xem họ sinh hoa quả nào, thì biết họ là ai.” Người cũng nói Chúa Cha được tôn vinh khi các môn đệ sinh nhiều hoa trái. Văn kiện Our Hearts Were Burning Within Us nhắc đến hoa trái của Thánh Thần: bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa, tiết độ. Đức tin trưởng thành phải dần làm xuất hiện những hoa trái ấy. Điều này cho ta một cách xét mình sâu hơn rất nhiều so với câu hỏi “tôi có đi lễ không?”. Sau nhiều năm theo Chúa, tôi có bình an hơn không? Không phải bình an vì không gặp vấn đề, mà bình an sâu hơn giữa vấn đề. Tôi có bớt cay độc không? Có biết lắng nghe hơn không? Có bớt nóng nảy không? Có biết nhận lỗi không? Có bớt nhu cầu phải thắng mọi cuộc tranh luận không? Có biết thương người yếu hơn mình không? Có sống công bằng hơn không? Có rộng rãi hơn không? Có trung tín hơn trong trách nhiệm gia đình không? Có biết giữ miệng trước chuyện người khác không? Có biết vui với thành công của người khác không? Hay càng giữ đạo lâu tôi càng khó tính, càng xét đoán, càng tự cho mình đạo đức hơn người? Nếu một “đức tin” làm tôi kiêu ngạo, thích kết án, khinh người, thiếu lòng thương xót, thì cần phải xem lại điều gì đang được gọi là đức tin ấy. Đức tin thật không làm người ta tự coi mình hơn những người chưa tin. Người càng gần Thiên Chúa càng thấy mình sống nhờ lòng thương xót. Thánh nhân không phải người đứng trên núi nhìn tội nhân ở dưới và chế nhạo họ. Thánh nhân là người càng vào ánh sáng càng thấy bụi trong chính mình và càng thương người đang vật lộn trong bóng tối. Đức tin sinh hoa trái còn đi xa hơn đời sống đạo đức cá nhân; nó phải sinh hoa trái của công lý, lòng trắc ẩn và sứ vụ. Người trưởng thành trong đức tin không thể thờ ơ trước người nghèo, người bị áp bức, người cô độc, người bị bỏ rơi, những bất công trong xã hội và những cơ cấu làm tổn thương phẩm giá con người. Họ biết cầu nguyện, nhưng không dùng cầu nguyện như cái cớ để trốn trách nhiệm. Họ tin Chúa quan phòng, nhưng không vì thế khoanh tay trước nỗi đau của người khác. Khi thấy người đói, họ không chỉ nói “Chúa sẽ lo”; họ tự hỏi Chúa có đang muốn lo cho người ấy qua đôi tay của mình hay không. Khi gặp một gia đình khó khăn, họ không chỉ chúc bình an nhưng tìm cách đồng hành. Khi thấy bất công, họ không chỉ giữ im lặng để được an toàn nếu lương tâm đòi họ phải lên tiếng. Và đức tin sinh hoa trái cũng tự nhiên mang chiều kích loan báo Tin Mừng. Ai thực sự tìm được kho báu sẽ muốn người khác biết. Nhưng việc loan báo ấy tôn trọng tự do của người khác, không ép buộc, không khinh miệt, không dùng sợ hãi làm vũ khí. Nhiều khi lời loan báo mạnh nhất là một đời sống khiến người khác phải tự hỏi: “Điều gì làm con người này có thể sống như thế?” Một người vợ kiên trì yêu trong khó khăn. Một người chồng trung thành. Một người trẻ từ chối gian lận dù chịu thiệt. Một doanh nhân chọn công bằng thay lợi nhuận bất chính. Một người bị xúc phạm mà không trả thù. Một người bệnh vẫn giữ lòng biết ơn. Một gia đình không giàu nhưng mở cửa cho người cần giúp. Một người có quyền mà không kiêu căng. Một người phục vụ âm thầm không cần được ghi công. Những đời sống ấy chính là những bài giáo lý biết đi.

Nhìn từ đó, chúng ta phải thành thật thừa nhận rằng một đức tin chỉ còn nằm trên giấy tờ, trong ký ức tuổi thơ hoặc trong một vài thói quen tôn giáo chưa thể gọi là đức tin trưởng thành. Đi lễ là điều quý giá và là bổn phận nghiêm túc của đời sống Công giáo, nhưng đức tin trưởng thành không phải chỉ đi lễ. Đọc kinh là điều rất tốt, nhưng đức tin trưởng thành không phải chỉ đọc kinh. Thuộc giáo lý là cần thiết, nhưng đức tin trưởng thành không phải chỉ thuộc giáo lý. Làm việc bác ái rất đẹp, nhưng nếu không có tương quan với Đức Kitô, công việc ấy chưa diễn tả trọn vẹn đức tin Kitô giáo. Bảo vệ giáo huấn Hội Thánh là điều tốt, nhưng nếu bảo vệ bằng giận dữ, nhục mạ và khinh miệt người khác, cách bảo vệ ấy đã phản bội tinh thần của điều mình muốn bảo vệ. Tất cả các chiều kích phải quy tụ. Đức tin trưởng thành có trí tuệ nhưng không lạnh lùng; có lòng đạo nhưng không mê tín; có xác tín nhưng không cuồng tín; có tự do nhưng không tùy tiện; có lòng nhiệt thành nhưng không áp đặt; trung thành với chân lý nhưng không thiếu bác ái; gắn bó với Hội Thánh nhưng không thần tượng hóa con người; biết đặt câu hỏi nhưng không biến mọi câu hỏi thành hoài nghi; biết mình yếu đuối nhưng không tuyệt vọng; có kinh nghiệm về Thiên Chúa nhưng không lấy kinh nghiệm cá nhân làm chuẩn cho mọi người; cầu nguyện sâu nhưng không trốn đời; hoạt động nhiều nhưng không quên nguồn sống là Đức Kitô. Đó là vẻ đẹp quân bình của một đức tin trưởng thành.

Có lẽ mỗi người chúng ta cần can đảm đặt câu hỏi: đức tin của tôi đang ở tuổi nào? Không phải tôi bao nhiêu tuổi đời, cũng không phải tôi đã theo đạo bao nhiêu năm. Có người mới trở lại vài năm nhưng đức tin đã đi rất sâu vì họ để Tin Mừng chất vấn toàn bộ cuộc đời. Có người mang tên Công giáo bảy mươi năm nhưng chưa từng để Đức Giêsu bước vào những căn phòng họ khóa kín. Tôi có còn đang sống bằng đức tin vay mượn của cha mẹ không? Tôi có biết tại sao mình tin không? Tôi có tương quan cá vị với Đức Giêsu không? Tôi có học hỏi đức tin không? Tôi có cầu nguyện thực sự hay chỉ đọc cho xong? Tôi có để Lời Chúa sửa những quan điểm mình thích giữ không? Khi Tin Mừng thuận với ý tôi, tôi vui vẻ đón nhận; khi Tin Mừng đụng đến tiền bạc, dục vọng, tự ái, quyền lực và thói quen của tôi, tôi có còn để Chúa làm Chúa không? Khi Hội Thánh dạy một điều khó, phản ứng đầu tiên của tôi là tìm hiểu hay lập tức bác bỏ? Khi lời cầu xin không được như ý, tôi có còn ở lại không? Khi người trong Hội Thánh làm tôi thất vọng, tôi có phân biệt họ với Đức Kitô không? Khi tôi phạm tội, tôi chạy khỏi Chúa vì xấu hổ hay chạy về với Người vì tin lòng thương xót? Khi người khác phạm tội, tôi có biết thương họ như Chúa từng thương tôi không? Đức tin của tôi có làm gia đình tôi cảm thấy được yêu hơn không? Những người làm việc với tôi có thấy tôi công bằng hơn vì tôi là người Công giáo không? Người yếu thế gặp tôi có được tôn trọng không? Những người bất đồng với tôi có còn được tôi nhìn như con người có phẩm giá không? Nếu lấy chữ “Công giáo” khỏi hồ sơ của tôi, liệu cách tôi sống có còn đủ dấu hiệu để ai đó nhận ra tôi thuộc về Đức Giêsu?

Những câu hỏi ấy không nhằm làm chúng ta mặc cảm. Chúng nhằm đánh thức một khao khát. Đức tin là ân huệ quá quý để chúng ta bằng lòng sống ở mức tối thiểu. Thiên Chúa không mời chúng ta chỉ “giữ đạo cho đến chết”; Người mời chúng ta đi vào một cuộc sống ngày càng sâu hơn trong Người. Người không chỉ muốn tên chúng ta có trong sổ Rửa Tội; Người muốn Tin Mừng được viết vào trái tim. Người không chỉ muốn ta hiện diện trong nhà thờ; Người muốn ta trở thành đền thờ của Thánh Thần. Người không chỉ muốn ta đọc lời “xin ý Cha thể hiện”; Người muốn chúng ta để ý Cha thực sự được thể hiện. Người không chỉ muốn chúng ta rước Đức Kitô; Người muốn chúng ta trở nên giống Đấng mình rước. Người không chỉ muốn chúng ta nghe “Đây là Mình Thầy, hiến tế vì anh em”; Người muốn cả cuộc đời chúng ta cũng dần học ngôn ngữ tự hiến ấy. Và đây chính là điều tuyệt đẹp: sự trưởng thành của đức tin không bao giờ kết thúc trên trần gian. Không ai có thể nói: “Tôi đã tin đủ rồi.” Thiên Chúa là mầu nhiệm vô tận; càng đi sâu ta càng thấy phía trước còn một đại dương. Một cụ già tám mươi tuổi vẫn có thể học tin sâu hơn. Một linh mục năm mươi năm chức thánh vẫn có thể bước vào một cuộc hoán cải mới. Một người đã đọc Kinh Thánh cả đời vẫn có thể bất ngờ được một câu Lời Chúa đánh động như lần đầu. Một người đã cầu nguyện hàng chục năm vẫn có thể khám phá một chiều sâu mới của sự thinh lặng trước Thiên Chúa. Đời sống đức tin không phải con đường từ không biết đến biết hết; nó là con đường từ biết ít đến kinh ngạc nhiều hơn.

Và có lẽ ở điểm cuối cùng, đức tin trưởng thành trở nên rất đơn sơ. Sau bao nhiêu học hỏi, lý luận, thử thách, thành công, thất bại, cầu nguyện, tội lỗi và tha thứ, người tín hữu dần trở lại với một điều rất căn bản: Thiên Chúa đáng tin. Không phải vì tôi hiểu mọi đường lối Người. Không phải vì mọi lời cầu của tôi đều được đáp đúng như tôi muốn. Không phải vì đời tôi không có thập giá. Không phải vì Hội Thánh không bao giờ làm tôi đau. Không phải vì tôi luôn cảm thấy sự hiện diện của Người. Tôi tin bởi vì Người là Đấng trung tín. Tôi đã nhiều lần đổi thay, Người vẫn trung tín. Tôi đã chạy xa, Người vẫn chờ. Tôi đã phạm tội, Người vẫn mở đường trở về. Tôi đã nghi ngờ, Người không bỏ tôi. Tôi có lúc chỉ còn một sợi chỉ rất mỏng nối mình với Người, nhưng chính Người giữ sợi chỉ ấy. Khi còn trẻ, có thể chúng ta nghĩ đức tin mạnh là đức tin không bao giờ run. Sau nhiều năm, ta có thể hiểu rằng đức tin mạnh đôi khi chính là bàn tay đang run nhưng vẫn không buông tay Chúa. Đức tin không nhất thiết nói: “Con không sợ.” Nhiều khi nó nói: “Con sợ lắm, nhưng con vẫn đi với Ngài.” Đức tin không nhất thiết nói: “Con hiểu.” Có khi nó nói: “Con không hiểu, nhưng con tin Ngài không bỏ con.” Đức tin không phải lúc nào cũng hát Alleluia với cảm xúc hân hoan. Có khi nó chỉ là tiếng thì thầm trong đêm: “Lạy Chúa, con còn đây.” Đức tin không phải sự chắc chắn rằng ngày mai sẽ xảy ra theo ý mình; đó là sự chắc chắn rằng dù ngày mai xảy ra điều gì, tôi vẫn thuộc về Thiên Chúa.

Giáo Lý số 163 nói đức tin đã cho chúng ta nếm trước ánh sáng của phúc kiến, và vì vậy đức tin đã là khởi đầu của sự sống đời đời. Câu ấy làm thay đổi cách chúng ta nhìn toàn bộ hành trình. Đức tin không chỉ giúp ta sống tốt để một ngày nào đó được vào thiên đàng; ngay từ bây giờ, trong đức tin, sự sống đời đời đã bắt đầu nảy mầm. Mỗi khi tôi biết Thiên Chúa là Cha, sự sống đời đời đang bắt đầu. Mỗi khi tôi kết hợp với Đức Kitô, sự sống đời đời đang bắt đầu. Mỗi khi tôi yêu bằng tình yêu của Thánh Thần, sự sống đời đời đang bắt đầu. Mỗi khi tha thứ thay vì trả thù, ánh sáng Nước Trời đi vào thế gian. Mỗi khi đặt chân lý trên lợi ích, vĩnh cửu đi vào thời gian. Mỗi khi quỳ trước Thánh Thể và nói “Lạy Chúa của con”, tôi đang hướng về ngày không còn màn che giữa tôi và Người. Bây giờ ta bước đi trong đức tin; một ngày ta sẽ thấy. Bây giờ ta biết Người qua dấu chỉ; một ngày sẽ diện đối diện. Bây giờ ta nhiều khi chỉ nghe tiếng Người giữa ồn ào; một ngày không còn gì ngăn cách. Đức tin vì thế luôn mang trong mình một nỗi nhớ quê hương mà ta chưa từng thấy. Người có đức tin sống giữa trần gian nhưng biết trần gian này chưa phải tất cả. Họ xây dựng thế giới với tất cả trách nhiệm bởi chính Thiên Chúa yêu thế giới này, nhưng họ không biến thế giới thành tuyệt đối. Họ yêu người thân sâu sắc nhưng không chiếm hữu, vì biết mọi người thuộc về Chúa. Họ sử dụng của cải nhưng không thờ lạy của cải. Họ trân trọng sức khỏe nhưng biết thân xác hiện tại không phải lời cuối. Họ khóc người chết nhưng không khóc như người không còn hy vọng. Họ làm điều thiện dù chẳng ai thấy vì tin rằng điều kín ẩn vẫn có ý nghĩa trước mặt Cha. Họ có thể chấp nhận mất một lợi ích trước mắt để giữ lương tâm vì tin rằng đời người không kết thúc ở bảng tổng kết lợi nhuận. Họ biết mình đang đi về đâu.

Cho nên, nói về đức tin trưởng thành cuối cùng không phải nói về một tầng lớp Kitô hữu “cao cấp”, như thể chỉ một số người đạo đức đặc biệt mới cần đạt tới. Trưởng thành là ơn gọi bình thường của mọi người đã chịu Phép Rửa. Hạt giống phải thành cây. Đứa trẻ phải lớn. Người môn đệ phải ngày càng giống Thầy. Và con đường ấy diễn ra trong những điều hết sức bình thường: mỗi sáng lại chọn tin; mỗi ngày lại học một chút; mỗi lần phạm tội lại đứng lên; mỗi khi bị tổn thương lại tập tha thứ; mỗi khi hoang mang lại trở về Lời Chúa; mỗi khi kiêu ngạo lại nhớ mình sống nhờ ân sủng; mỗi khi sợ hãi lại đặt tay vào tay Chúa; mỗi khi thành công lại trả vinh quang về cho Người; mỗi khi thất bại lại để Người nói cho ta biết giá trị của mình không nằm ở thành tích; mỗi khi phải lựa chọn lại hỏi điều nào đẹp lòng Chúa hơn; mỗi tối lại nhìn lại ngày sống và xin Người thanh luyện trái tim. Không có con đường tắt để trưởng thành trong đức tin. Nó được xây bằng hàng ngàn tiếng “xin vâng” rất nhỏ. Có những tiếng “xin vâng” chẳng ai vỗ tay. Có những cuộc chiến nội tâm chẳng ai biết. Có những lần ta im lặng để khỏi làm tổn thương người khác. Có những món tiền bất chính ta từ chối. Có những lời xin lỗi phải nuốt tự ái mới nói được. Có những tối mệt mỏi vẫn quỳ xuống vài phút. Có những Chúa Nhật lòng nguội lạnh nhưng vẫn đến với Thánh lễ vì biết mình cần Chúa hơn cảm xúc. Có những người ta không thích nhưng vẫn cầu nguyện cho họ. Có những vết thương phải mất nhiều năm mới tha thứ được, nhưng mỗi ngày ta lại tiến một bước. Chính trong những điều nhỏ bé ấy, đức tin từ hạt giống dần thành cây.

Và rồi, một ngày nào đó, khi nhìn lại, có thể chúng ta sẽ nhận ra Chúa đã dẫn mình đi xa hơn mình tưởng. Đức tin ngày đầu có thể chỉ là một lời kinh mẹ dạy. Đức tin tuổi thiếu niên có thể đầy cảm xúc. Đức tin tuổi trưởng thành đi qua câu hỏi. Đức tin giữa đời đi qua trách nhiệm. Đức tin của tuổi già đi qua buông bỏ. Đức tin bên giường bệnh đi qua sự phó thác. Đức tin trước cái chết cuối cùng có thể chỉ còn vài chữ: “Lạy Chúa Giêsu, con tín thác vào Chúa.” Nhưng nếu cả cuộc đời đã học nói câu ấy, cái chết không còn là bước nhảy vào hư vô; nó là bước cuối cùng của sự phó thác. Khi ấy, điều Giáo Lý nói từ đầu về đức tin đạt tới vẻ đẹp trọn vẹn nhất: con người tự do trao phó toàn thân mình cho Thiên Chúa. Lúc trẻ trao những kế hoạch. Lúc trưởng thành trao những trách nhiệm. Lúc đau khổ trao những vết thương. Lúc già trao những điều phải mất. Và cuối cùng, trao cả hơi thở. Đức tin bắt đầu bằng việc tin vào Thiên Chúa; đức tin trưởng thành bằng việc sống cho Thiên Chúa; và đức tin hoàn tất khi không còn phải tin trong bóng tối nữa, bởi điều ta đã tin nay trở thành điều ta được thấy mặt đối mặt.

Vì thế, vấn đề lớn nhất không phải chỉ là tôi có đức tin hay không, nhưng là đức tin ấy có đang sống hay không. Nó có lớn không? Nó có được nuôi không? Nó có rõ hơn không? Nó có đưa tôi gần Đức Giêsu hơn không? Nó có sinh đức ái không? Nó có làm tôi tự do hơn trước tiền bạc, quyền lực, dư luận và bản thân mình không? Nó có làm tôi nhân hậu hơn không? Nó có đứng vững khi Chúa im lặng không? Nó có bước được qua bóng tối không? Nó có đủ khiêm nhường để học hỏi, đủ mạnh mẽ để hoán cải, đủ tự do để phó thác và đủ yêu thương để sinh hoa trái không? Một đức tin chỉ còn nằm trong sổ Rửa Tội có thể là một hạt giống đang ngủ. Một đức tin chỉ còn trong ký ức tuổi thơ có thể là một dòng suối đã lâu không được khơi. Một đức tin chỉ còn là thói quen đi lễ có thể vẫn đang chờ được đánh thức thành cuộc gặp gỡ. Thiên Chúa chưa bao giờ bằng lòng với việc chúng ta chỉ mang danh người tin. Người muốn chúng ta sống bằng đức tin, bước đi trong đức tin, yêu bằng đức tin, chịu đựng bằng đức tin, phục vụ bằng đức tin, hy vọng bằng đức tin và một ngày chết trong đức tin.

Có lẽ vì thế, lời cầu đẹp nhất ở cuối chương này không phải là: “Lạy Chúa, xin cho con biết thật nhiều về đức tin”, dù hiểu biết rất cần thiết. Cũng không phải: “Xin cho con có cảm giác sốt sắng luôn luôn”, vì cảm xúc sẽ đến rồi đi. Lời cầu sâu hơn có thể là: Lạy Chúa, xin làm cho đức tin con trưởng thành. Khi con muốn biến Ngài thành phương tiện cho ý riêng, xin dạy con phó thác. Khi con lười học hỏi, xin đánh thức trí lòng con. Khi con tin bằng môi miệng mà đời sống chưa thay đổi, xin cho Lời Ngài đi vào những chỗ con vẫn khóa kín. Khi con tự mãn vì mình có đạo, xin cho con nhớ đức tin là ân sủng. Khi con khinh người chưa tin, xin cho con nhớ chính con cũng sống nhờ lòng thương xót. Khi con gặp những điều không hiểu, xin cho con biết tìm kiếm mà không bỏ Ngài. Khi con bị thử thách, xin cho con biết rằng bóng tối không có nghĩa Ngài vắng mặt. Khi lời cầu của con không được đáp như ý, xin cho con đủ yêu để vẫn nói: xin ý Cha thể hiện. Khi Hội Thánh làm con đau vì sự yếu đuối của con người, xin giữ mắt con hướng về Đức Kitô và cho con biết góp phần làm Hội Thánh thánh thiện hơn. Khi con thành công, xin cho con đừng quên Ngài. Khi con thất bại, xin cho con đừng nghĩ Ngài quên con. Khi con phạm tội, xin đừng để con chạy khỏi lòng thương xót. Khi con phải tha thứ, xin cho con nhớ mình đã được tha nhiều biết bao. Khi con còn trẻ, xin cho con dùng sức lực để phụng sự Ngài. Khi tuổi già đến, xin dạy con buông những gì phải buông. Và khi ngày cuối cùng đến, khi mắt con không còn nhìn rõ, tai không còn nghe rõ, trí nhớ không còn giữ được nhiều lời kinh, xin để trong đáy lòng con vẫn còn một lời cuối cùng: Lạy Chúa, con biết con đã tin vào ai. Con thuộc về Ngài. Con trao mình trong tay Ngài. Amen.

CHƯƠNG 5

ĐỨC TIN TRONG KINH THÁNH: TỪ ABRAHAM ĐẾN MARIA

Kinh Thánh không bắt đầu bằng một định nghĩa triết học về đức tin. Kinh Thánh cũng không đặt trước mặt chúng ta một công thức khô khan rồi yêu cầu con người phải ghi nhớ. Kinh Thánh làm một điều gần gũi hơn, sống động hơn và cũng đòi hỏi hơn rất nhiều: Kinh Thánh kể cho chúng ta nghe câu chuyện của những con người đã được Thiên Chúa gọi, đã nghe tiếng Người, đã bước đi theo Người, đã có lúc mạnh mẽ và có lúc yếu đuối, đã có khi tin tưởng và cũng có khi nghi ngờ, đã nhiều lần vấp ngã nhưng vẫn được Thiên Chúa trung thành nắm lấy mà dẫn đi. Muốn hiểu đức tin trong Kinh Thánh, vì thế, chúng ta không chỉ hỏi: “Đức tin là gì?”, nhưng còn phải hỏi: “Người tin sống như thế nào? Người tin bước đi thế nào khi không thấy rõ con đường phía trước? Người tin bám vào đâu khi mọi điểm tựa hữu hình dường như tan biến? Người tin làm gì khi lời hứa của Thiên Chúa xem ra chậm trễ, khi hoàn cảnh bên ngoài dường như đi ngược lại chính điều Thiên Chúa đã hứa?” Và chính ở đây, những khuôn mặt lớn của Kinh Thánh trở thành những bài học sống động về đức tin. Đức tin không còn là một khái niệm nằm trên trang giấy. Đức tin có khuôn mặt của Abraham đang rời quê hương mà không biết rõ mình sẽ đi đâu. Đức tin có bước chân của một dân tộc đi qua sa mạc, nhiều lần khát nước, nhiều lần mệt mỏi, nhiều lần muốn quay lại Ai Cập nhưng vẫn được Thiên Chúa dẫn về miền đất Người đã hứa. Đức tin có khuôn mặt của các ngôn sứ đứng giữa một dân cứng lòng mà vẫn dám nói lời của Thiên Chúa. Đức tin có khuôn mặt của Đức Maria âm thầm thưa tiếng “xin vâng”, rồi giữ tiếng “xin vâng” ấy trong suốt một đời mà không hề được miễn trừ khỏi đau khổ. Đức tin có tiếng kêu của người đàn bà đau bệnh đưa tay chạm vào áo Đức Giêsu. Đức tin có lời thưa khiêm tốn của viên đại đội trưởng: “Tôi chẳng đáng Ngài vào nhà tôi.” Đức tin có tiếng kêu giữa sóng gió của các môn đệ, có nước mắt của người cha xin Chúa chữa con mình, có những bước chân của Phêrô trên mặt biển rồi lập tức chìm xuống khi ông nhìn vào gió mạnh thay vì nhìn vào Thầy. Và cuối cùng, đức tin Kitô giáo có trung tâm là một Người: Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa làm người, Đấng đã chết và đã sống lại. Vì thế, Kinh Thánh dạy chúng ta ngay từ đầu rằng đức tin không phải trước hết là sở hữu một số thông tin đúng về Thiên Chúa. Đức tin là để cho Thiên Chúa bước vào lịch sử đời mình. Đức tin là nghe một tiếng gọi. Đức tin là trả lời. Đức tin là lên đường. Đức tin là chấp nhận rằng người gọi mình biết con đường rõ hơn mình. Đức tin là dám đặt toàn bộ cuộc đời trên sự trung tín của Đấng mình chưa nhìn thấy bằng mắt nhưng đã nhận ra là đáng tin. Đức tin, trong nghĩa sâu xa của Kinh Thánh, không bắt đầu từ việc con người nắm được Thiên Chúa, nhưng từ việc con người nhận ra mình đang được Thiên Chúa nắm lấy. Chính vì thế, hành trình đức tin của Kinh Thánh bắt đầu một cách đặc biệt nơi Abraham, người mà truyền thống Kitô giáo gọi là cha của những kẻ tin. Lumen Fidei cũng khởi đi từ Abraham để giải thích rằng đức tin gắn liền với việc lắng nghe: Abraham không nhìn thấy Thiên Chúa, nhưng ông nghe tiếng Người; lời ấy vừa là một lời gọi vừa là một lời hứa, và Abraham đáp lại bằng cách bước ra khỏi vùng an toàn của mình để đi vào một tương lai chưa biết trước.

Câu chuyện Abraham bắt đầu bằng một mệnh lệnh ngắn nhưng có sức làm đảo lộn cả một đời người: “Hãy rời bỏ xứ sở, họ hàng và nhà cha ngươi…” (St 12,1). Chúng ta đã đọc câu ấy quá nhiều lần đến độ đôi khi không còn cảm được sự dữ dội của nó. “Hãy rời bỏ.” Rời bỏ đất đai đã quen. Rời bỏ những mối dây đã tạo nên cảm giác an toàn. Rời bỏ nơi mình biết từng con đường, từng mùa mưa nắng, từng khuôn mặt. Rời bỏ một thế giới mà mình có thể kiểm soát để bước vào một thế giới mà chỉ có Thiên Chúa biết. Thiên Chúa không trao cho Abraham một tấm bản đồ đầy đủ. Người không nói: “Con hãy đi và đây là toàn bộ chương trình của mười năm tới.” Người chỉ gọi ông ra khỏi nơi ông đang ở và hứa sẽ chỉ cho ông một miền đất. Chính ở điểm này, chúng ta bắt gặp cấu trúc căn bản của đức tin. Thiên Chúa thường cho chúng ta đủ ánh sáng để bước một bước, chứ không nhất thiết cho đủ ánh sáng để nhìn thấy toàn bộ con đường. Con người lại thường muốn điều ngược lại. Chúng ta muốn thấy hết rồi mới đi. Chúng ta muốn bảo đảm rồi mới trao mình. Chúng ta muốn biết chắc kết quả rồi mới vâng phục. Chúng ta muốn Thiên Chúa giải thích mọi chuyện rồi mới nói “xin vâng”. Nhưng nếu mọi sự đã được nhìn thấy hoàn toàn, đã được kiểm soát hoàn toàn, đã được bảo đảm bằng những dữ kiện hữu hình, thì khoảng không dành cho lòng tín thác sẽ trở nên rất nhỏ. Abraham ra đi không phải vì ông biết tất cả, nhưng vì ông tin Đấng đã gọi mình. Thư Do Thái diễn tả điều ấy thật đẹp: “Nhờ đức tin, ông Abraham đã vâng nghe tiếng Chúa gọi mà ra đi… ông ra đi mà không biết mình đi đâu” (x. Dt 11,8). Câu cuối ấy có lẽ là một trong những mô tả đẹp nhất về một cuộc đời đức tin: “ra đi mà không biết mình đi đâu.” Không phải đi vô định. Không phải đi một cách mù quáng. Không phải phó mặc cuộc đời cho may rủi. Abraham biết mình đi với ai, cho dù chưa biết rõ mình sẽ đi đến đâu. Và đôi khi, trong đời sống thiêng liêng, biết mình đang đi với ai còn quan trọng hơn việc biết chính xác mình đang đi đâu. Người không có đức tin đòi phải biết con đường trước khi bước. Người tin có thể bước vì biết Người dẫn đường. Đây là một sự khác biệt rất lớn. Đức tin không tiêu diệt lý trí; đức tin cũng không ca ngợi sự thiếu suy nghĩ. Nhưng đức tin nhìn nhận một sự thật căn bản: trí hiểu của con người có giới hạn, trong khi sự khôn ngoan của Thiên Chúa vượt quá điều chúng ta có thể bao quát. Vì thế, trưởng thành trong đức tin không phải là đến ngày chúng ta hiểu hết Thiên Chúa, mà là đến ngày chúng ta đủ thân thiết với Thiên Chúa để có thể tiếp tục bước ngay cả khi chưa hiểu hết những gì Người đang làm. Lumen Fidei diễn tả rất sâu sắc rằng đức tin của Abraham “thấy” khi nó bước đi; cái nhìn của đức tin mở ra trong chính chuyển động lên đường theo chân lời Thiên Chúa. Lời Thiên Chúa nói với Abraham vừa gọi ông ra khỏi quê hương vừa mở ra một tương lai bằng lời hứa; vì thế, ký ức đức tin không chỉ ngoái lại quá khứ mà còn trở thành một thứ “ký ức về tương lai”, một ký ức của lời hứa giúp con người bước tới trong hy vọng.

Nhưng cuộc đời Abraham cho thấy một điều nữa rất quan trọng: tin không có nghĩa là từ giây phút đầu tiên người tin sẽ không bao giờ dao động nữa. Abraham là cha của những người tin, nhưng hành trình của ông vẫn là một hành trình phải lớn lên. Lời hứa về dòng dõi được trao cho ông trong khi tuổi tác cứ tăng lên và mọi khả năng tự nhiên dường như ngày càng giảm xuống. Đây là nơi đức tin bị thử thách bởi thời gian. Tin khi vừa nhận một lời hứa đôi khi không quá khó. Khó hơn là tin sau mười năm chờ đợi. Khó hơn nữa là tin khi tuổi đã cao, khi những dữ kiện của cuộc sống nói rằng cơ hội đang khép lại, khi lời hứa Thiên Chúa xem ra càng lúc càng không thể thực hiện bằng những phương thế bình thường của con người. Có những thử thách đức tin không đến bằng một tai họa bất ngờ, nhưng đến bằng sự kéo dài. Một lời cầu xin kéo dài chưa được đáp. Một nỗi đau kéo dài chưa được giải thoát. Một tình trạng bấp bênh kéo dài đến mức người ta bắt đầu tự hỏi: “Có phải Chúa đã quên không?” Chính trong những năm tháng ấy, đức tin từ một cảm xúc ban đầu phải trở thành lòng trung thành. Nếu đức tin chỉ sống được khi lòng ta sốt sắng, nó sẽ chết khi cảm xúc nguội đi. Nếu đức tin chỉ tồn tại khi lời cầu nguyện được đáp nhanh, nó sẽ sụp đổ khi Thiên Chúa im lặng. Nếu đức tin chỉ đứng vững khi cuộc sống diễn ra đúng như mong muốn, nó chưa phải là sự phó thác vào Thiên Chúa mà chỉ là sự tin tưởng vào một kịch bản thuận lợi. Abraham phải học dần rằng lời hứa không dựa trên khả năng của Abraham, nhưng dựa trên sự trung tín của Đấng đã hứa. Đây là chiều sâu của đức tin mà Lumen Fidei nhấn mạnh: lời Thiên Chúa, tưởng như chỉ là âm thanh mong manh, trở thành nền đá vững chắc bởi vì chính Thiên Chúa là Đấng trung tín; người có đức tin nhận được sức mạnh khi đặt mình vào tay Thiên Chúa trung tín. Chính vì thế, cốt lõi của đức tin không phải là: “Tôi đủ mạnh để tin,” nhưng là: “Thiên Chúa đủ trung tín để tôi có thể trao mình cho Người.” Đây là một chuyển đổi rất quan trọng. Khi quá nhìn vào đức tin của mình, chúng ta dễ hoảng sợ: hôm nay tôi tin mạnh, ngày mai tôi yếu; hôm nay tôi cầu nguyện sốt sắng, ngày mai tâm hồn khô khan; hôm nay tôi cảm thấy Chúa thật gần, ngày mai tôi không còn cảm thấy gì cả. Nhưng đức tin Kinh Thánh không xây trên sự ổn định cảm xúc của con người. Đức tin xây trên sự trung tín của Thiên Chúa. Điều cứu Abraham không phải vì Abraham không bao giờ yếu đuối, nhưng vì Thiên Chúa không bao giờ thất tín với giao ước của Người.

Rồi đến thử thách lớn nhất: Isaac. Isaac không chỉ là đứa con Abraham yêu. Isaac còn là đứa con của lời hứa. Tất cả tương lai mà Thiên Chúa đã hứa dường như tập trung nơi đứa trẻ ấy. Và rồi câu chuyện St 22 đưa Abraham tới một vực thẳm không thể hiểu bằng lý luận thông thường: chính Thiên Chúa, Đấng đã hứa dòng dõi qua Isaac, lại thử thách Abraham bằng cách đòi ông hiến dâng Isaac. Cần đọc đoạn Kinh Thánh này trong toàn bộ mạc khải và trong ánh sáng của việc Thiên Chúa ngăn Abraham giết con; bản văn không phải là lời chuẩn nhận việc sát tế con người. Điểm trọng tâm là thử thách lòng tín thác của Abraham và mặc khải rằng Thiên Chúa mới là Đấng cung cấp lễ vật. Nhưng về phía Abraham, ông bị đặt trước một nghịch lý kinh khủng: lời hứa của Thiên Chúa dường như xung đột với mệnh lệnh của Thiên Chúa. Ông sẽ bám vào món quà hay bám vào Đấng ban món quà? Ông yêu Isaac vì Isaac là con mình, nhưng liệu Isaac có trở thành sự bảo đảm mà ông âm thầm đặt lên trên Thiên Chúa không? Đây là một thử thách mà mọi người tin, dưới những hình thức nhẹ hơn và khác hẳn về luân lý, đều có thể gặp: Thiên Chúa ban cho ta những món quà, rồi có lúc Người mời ta đừng biến chính những món quà ấy thành thần tượng. Người cho ta gia đình, nhưng ta không được đặt gia đình cao hơn Thiên Chúa. Người cho ta sứ vụ, nhưng ta không được biến thành công của sứ vụ thành căn tính tuyệt đối của mình. Người cho ta khả năng, vị trí, sự quý mến, sức khỏe, một cộng đoàn, một người mình thương, một ước mơ đẹp; nhưng đức tin trưởng thành phải đến được nơi có thể nói: “Lạy Chúa, tất cả đều là của Chúa. Con yêu những điều Chúa ban, nhưng con không muốn yêu quà tặng hơn Đấng ban quà.” Thư Do Thái đọc biến cố Isaac trong ánh sáng một đức tin đặc biệt táo bạo: Abraham tin Thiên Chúa có quyền năng làm cho kẻ chết sống lại (x. Dt 11,19). Lumen Fidei cũng nhấn mạnh rằng thử thách Isaac cho thấy Abraham tin Đấng đã ban sự sống từ nơi tưởng như không còn hy vọng cũng có thể bảo đảm lời hứa vượt qua cả đe dọa của sự chết. Đến đây, đức tin của Abraham không còn chỉ là rời một miền đất. Ông phải rời bỏ cả cách ông tưởng tượng Thiên Chúa sẽ thực hiện lời hứa. Đây là một bước trưởng thành rất sâu. Lúc đầu, ta tin Chúa và cũng âm thầm viết sẵn cho Chúa một kịch bản: Chúa phải cứu bằng cách này, phải trả lời vào thời điểm kia, phải mở cánh cửa nọ, phải giữ nguyên điều kia cho con. Nhưng rồi đức tin lớn lên đến ngày ta dám nói: “Lạy Chúa, con tin lời Chúa, nhưng con không bắt Chúa phải thực hiện lời ấy theo cách con tưởng.” Có lẽ đây là một trong những sự từ bỏ khó nhất của đời sống thiêng liêng: từ bỏ quyền kiểm soát cách Thiên Chúa làm Thiên Chúa.

Từ Abraham, Kinh Thánh đưa chúng ta vào lịch sử của Israel, và ở đây đức tin không chỉ mang khuôn mặt của một cá nhân nhưng trở thành hành trình của cả một dân. Israel được hình thành bởi ký ức về một Thiên Chúa đã hành động trong lịch sử: Thiên Chúa của Abraham, Isaac và Jacob; Thiên Chúa đã nghe tiếng kêu của dân nô lệ; Thiên Chúa gọi Môsê; Thiên Chúa đưa dân ra khỏi Ai Cập; Thiên Chúa mở đường qua biển; Thiên Chúa ký giao ước; Thiên Chúa nuôi dân bằng manna; Thiên Chúa dẫn dân qua sa mạc; Thiên Chúa đưa họ vào Đất Hứa. Đức tin của Israel vì thế có một đặc tính rất quan trọng: nhớ. Dân phải nhớ những gì Chúa đã làm. Khi sợ hãi hiện tại, họ phải nhớ quá khứ. Khi tương lai chưa rõ, họ phải nhớ Đấng đã trung tín. Khi con cái hỏi về ý nghĩa của những nghi lễ, cha mẹ phải kể lại câu chuyện cứu độ. Đức tin được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác không chỉ bằng những định nghĩa, nhưng bằng việc kể lại: “Chúa đã làm cho chúng ta những điều này.” Lumen Fidei nhấn mạnh rằng lời tuyên xưng đức tin của Israel mang hình thức kể lại những hành động Thiên Chúa đã làm để giải thoát và dẫn dắt dân, và ký ức ấy được trao truyền từ cha mẹ cho con cái. Một cộng đoàn mất ký ức đức tin sẽ rất dễ mất phương hướng. Một người quên những lần Chúa đã đỡ mình sẽ rất dễ tuyệt vọng trong thử thách mới. Chúng ta thường nhìn vấn đề hôm nay như thể đây là lần đầu tiên Thiên Chúa phải chứng minh Người trung thành. Nhưng đức tin biết nhớ. Có những lúc người tín hữu phải ngồi lại và kể cho chính mình nghe câu chuyện Chúa đã đi qua đời mình: đã có lúc tưởng không vượt qua nổi nhưng rồi đã vượt qua; đã có cánh cửa đóng lại tưởng là tai họa nhưng sau đó mới hiểu đó là sự bảo vệ; đã có nước mắt tưởng vô ích nhưng rồi trở thành mảnh đất cho một điều mới nảy sinh; đã có những tháng ngày khô khan nhưng Chúa không bỏ đi; đã có những lần mình bất trung nhưng Chúa vẫn cho cơ hội trở về. Ký ức thiêng liêng không phải là sống trong quá khứ. Ký ức thiêng liêng là đem sự trung tín của Thiên Chúa trong quá khứ làm ánh sáng cho bước đi hiện tại.

Nhưng lịch sử Israel cũng nói một sự thật không dễ chịu: con người có thể chứng kiến những kỳ công rất lớn mà vẫn chưa có một đức tin trưởng thành. Dân đã đi qua biển Đỏ, nhưng ít lâu sau vẫn than trách. Dân đã thấy quyền năng Thiên Chúa, nhưng khi khát nước lại hỏi Người có ở giữa họ hay không. Dân đã được giải phóng khỏi Ai Cập, nhưng Ai Cập vẫn còn trong lòng họ. Đây là một hình ảnh vô cùng sâu sắc. Rời khỏi Ai Cập có thể chỉ mất một đêm; đưa Ai Cập ra khỏi lòng dân lại cần cả một hành trình sa mạc. Một con người cũng thế. Có người đã chịu Phép Rửa nhiều năm, đã dự lễ hàng nghìn lần, đã nghe vô số bài giảng, đã trải nghiệm nhiều ơn lành, nhưng những cấu trúc nô lệ cũ vẫn còn trong lòng: sợ hãi, tham lam, nhu cầu kiểm soát, tự ái, thèm được công nhận, cay đắng, ghen tị, sự lệ thuộc vào ý kiến người khác. Đức tin không chỉ đưa chúng ta ra khỏi một hoàn cảnh; đức tin còn phải để Thiên Chúa dẫn chúng ta ra khỏi chính những chế độ nô lệ nằm trong nội tâm. Sa mạc, vì thế, không đơn thuần là nơi thiếu thốn. Sa mạc là trường học của đức tin. Ở Ai Cập, dù là nô lệ, người ta vẫn có những cái nồi thịt để nhớ. Trong sa mạc, dân phải học nhận manna từng ngày. Manna không được tích trữ theo lòng tham như một bảo đảm tuyệt đối cho ngày mai. Dân phải học rằng Đấng đã nuôi hôm nay cũng có thể nuôi ngày mai. Đây là bài học rất khó đối với con người: chúng ta thích tích trữ sự bảo đảm hơn là sống tín thác. Ta muốn có một kho dự phòng đủ lớn không chỉ về tiền bạc mà cả về tình cảm, địa vị, danh tiếng, kế hoạch, các mối quan hệ, để không cần phải lệ thuộc quá nhiều vào Thiên Chúa. Nhưng sa mạc làm lộ ra điều ta thực sự đặt lòng tin vào. Khi các điểm tựa bên ngoài giảm bớt, ta mới thấy nền móng bên trong là gì. Có khi ta tưởng mình tin Chúa, nhưng thật ra ta tin sức khỏe. Đến khi sức khỏe lung lay, ta hoảng loạn. Ta tưởng mình bình an trong Chúa, nhưng thật ra bình an vì người khác đang quý mình. Khi bị hiểu lầm, bình an biến mất. Ta tưởng mình tự do, nhưng thật ra tự do vì mọi việc đang diễn ra đúng kế hoạch. Khi kế hoạch bị đảo lộn, ta mất phương hướng. Sa mạc bóc dần những lớp bảo đảm giả để con người học một sự thật tưởng đơn giản mà cả đời chưa chắc học xong: chỉ một mình Thiên Chúa là Thiên Chúa.

Và điều đẹp nhất trong lịch sử Israel có lẽ không phải là Israel luôn trung thành. Họ không luôn trung thành. Điều đẹp nhất là Thiên Chúa vẫn trung thành. Nếu Kinh Thánh chỉ là câu chuyện của những con người giữ lời hoàn hảo với Thiên Chúa, phần lớn chúng ta sẽ không có chỗ trong đó. Nhưng Kinh Thánh là câu chuyện về một Thiên Chúa trung tín giữa một dân nhiều lần bất trung. Dân làm con bê vàng, Thiên Chúa vẫn dẫn họ tiếp tục. Dân kêu trách, Người vẫn cho nước. Dân phản nghịch, Người sửa dạy nhưng không tiêu diệt lời hứa. Họ quay sang thần ngoại, Người sai các ngôn sứ gọi họ trở về. Họ bị lưu đày, Người vẫn mở ra hy vọng hồi hương. Chính trong sự tương phản giữa lòng đổi thay của con người và lòng bền vững của Thiên Chúa, ý nghĩa sâu xa của đức tin dần hiện ra: người tin không phải là người chưa bao giờ thất bại; người tin là người, sau mỗi thất bại, vẫn dám trở về với một Thiên Chúa không mệt mỏi trong lòng thương xót. Điều này không hề làm nhẹ tội lỗi. Trái lại, chính vì Thiên Chúa trung tín nên sự bất trung của con người càng đau. Nhưng sự trung tín ấy cũng ngăn chúng ta tuyệt vọng. Có hai cám dỗ trái ngược thường giết chết đời sống đức tin. Một là coi tội lỗi như chẳng có gì quan trọng: “Chúa thương mà, cứ sống sao cũng được.” Đó không phải đức tin mà là sự coi thường tình yêu. Cám dỗ kia là sau khi phạm tội thì nghĩ mình đã đi quá xa để có thể trở về: “Chúa không còn muốn tôi nữa.” Đó cũng không phải đức tin, bởi nó âm thầm cho rằng tội của tôi lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa. Đức tin trưởng thành đứng giữa hai vực thẳm ấy: nghiêm túc với tội lỗi nhưng còn nghiêm túc hơn với lòng trung tín của Thiên Chúa; dám nhận mình đã sai nhưng cũng dám tin rằng ân sủng vẫn có thể dựng mình dậy.

Các ngôn sứ của Israel tiếp tục thanh luyện đức tin của dân. Họ không cho phép dân biến đức tin thành nghi lễ không có đời sống. Họ nhắc dân rằng dâng lễ mà bất công với người nghèo là một mâu thuẫn. Miệng tuyên xưng Thiên Chúa nhưng lòng chạy theo ngẫu tượng là một sự chia đôi. Đức tin Kinh Thánh luôn muốn chiếm lấy toàn bộ con người. Không thể có một Thiên Chúa dành cho nhà thờ và một thần khác dành cho công việc; một luân lý khi cầu nguyện và một luân lý khác khi kiếm tiền; một ngôn ngữ yêu thương trong phụng vụ và một ngôn ngữ cay độc ở gia đình. Các ngôn sứ không chống lại phụng tự chân chính; họ chống lại sự giả dối dùng phụng tự để che một trái tim không chịu hoán cải. Điều đó vẫn còn nguyên tính thời sự. Người ta có thể thuộc rất nhiều kinh nhưng không chịu tha thứ. Có thể quỳ lâu trước Thánh Thể nhưng đứng dậy vẫn khinh người. Có thể nói rất mạnh về giáo lý nhưng không biết lắng nghe một người đang đau. Có thể làm nhiều việc đạo đức nhưng dùng chính việc đạo đức ấy để chứng minh mình hơn người khác. Đức tin trưởng thành không cho phép sự tách đôi đó tồn tại mãi. Bởi tin Thiên Chúa không chỉ là công nhận Người hiện hữu; ma quỷ cũng biết Thiên Chúa hiện hữu. Tin là để cho sự thật về Thiên Chúa thay đổi cách tôi sống, cách tôi nhìn người khác, cách tôi dùng tiền bạc, cách tôi sử dụng quyền lực, cách tôi phản ứng khi bị xúc phạm, cách tôi cư xử với người yếu thế, cách tôi thực hiện những điều không ai nhìn thấy.

Dòng lịch sử đức tin ấy đi qua bao con người và cuối cùng đạt đến một điểm đặc biệt nơi Đức Maria. Nếu Abraham là cha của những kẻ tin, Maria đứng ở ngưỡng cửa Tân Ước như người nữ đã tin. Bà Êlisabeth nói với Mẹ: “Em thật có phúc, vì đã tin rằng Chúa sẽ thực hiện những gì Người đã nói với em” (Lc 1,45). Đây là một lời tuyên bố rất quan trọng. Đức Maria có phúc không chỉ vì Mẹ mang Đức Giêsu trong thân xác, nhưng vì Mẹ đã đón nhận lời Thiên Chúa bằng đức tin. Trước khi Lời nhập thể lớn lên trong cung lòng Mẹ, lời của Thiên Chúa đã được Mẹ tiếp nhận trong lòng. Lumen Fidei số 58, trong khi suy niệm Lc 1,45, gọi Mẹ của Chúa là “hình ảnh hoàn hảo của đức tin” và thấy nơi việc Maria ghi nhớ, gìn giữ những gì đã nghe và đã thấy một chân dung của người tiếp nhận Lời bằng một trái tim tốt lành để Lời sinh hoa trái. Văn kiện còn trích một cách diễn tả của thánh Justinô Tử đạo rằng khi đón nhận lời sứ thần, Maria đã cưu mang “đức tin và niềm vui”; đồng thời nói rằng trong cuộc đời mình, Maria đã hoàn tất cuộc lữ hành đức tin bằng cách bước theo Con của Mẹ.

Ta hãy dừng lại lâu hơn ở biến cố Truyền Tin. Một thiếu nữ ở Nadarét được một sứ thần loan báo một điều vượt xa mọi khả năng tự nhiên: Mẹ sẽ thụ thai và sinh một người Con, Người Con ấy sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Maria hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” Câu hỏi này rất quan trọng, bởi nó cho thấy đức tin không phải là không được phép hỏi. Maria hỏi, nhưng câu hỏi của Mẹ không phải một sự từ chối. Có một thứ câu hỏi phát xuất từ ý muốn trốn tránh: “Hãy chứng minh cho tôi xong rồi tôi mới tin.” Nhưng cũng có một thứ câu hỏi phát xuất từ lòng muốn hiểu để vâng phục sâu hơn: “Điều Chúa muốn sẽ xảy ra thế nào?” Đức tin trưởng thành không phải là cấm trí khôn hoạt động. Đức tin trưởng thành cho phép trí khôn tìm hiểu trong thái độ khiêm tốn. Sau lời giải thích của sứ thần, Maria thưa: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” (x. Lc 1,38). Từ ngữ “xin vâng” quá quen đến mức chúng ta dễ làm cho nó trở nên nhẹ nhàng hơn thực tế. Tiếng “xin vâng” ấy có giá. Mẹ chưa biết Giuse sẽ phản ứng thế nào. Mẹ chưa biết dân làng sẽ nghĩ gì. Mẹ chưa biết cuộc đời phía trước sẽ diễn ra ra sao. Mẹ không có một bảo đảm rằng vì đã vâng lời Thiên Chúa nên từ đây mọi việc sẽ dễ dàng. Trái lại, chính tiếng xin vâng đưa Mẹ vào một con đường đầy những biến cố không thể dự liệu. Đó là lý do Maria đứng rất gần Abraham. Abraham nghe: “Hãy ra đi”, và ông ra đi. Maria nghe: “Đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể”, và Mẹ trao đời mình cho lời ấy. Abraham để lời hứa đưa mình ra khỏi quê nhà. Maria để Lời đi vào chính thân xác mình. Đức tin nơi Abraham lên đường về phía lời hứa; đức tin nơi Maria trở thành nơi Lời hứa mặc lấy xác phàm.

Nhưng nếu chỉ nhìn Maria ở biến cố Truyền Tin, chúng ta vẫn chưa thấy hết chiều sâu đức tin của Mẹ. Đức tin của Maria không phải một khoảnh khắc đẹp kéo dài vài phút trước mặt thiên thần. Mẹ phải sống tiếng xin vâng ấy sau khi thiên thần ra đi. Và đây có lẽ mới là phần khó nhất của mọi tiếng xin vâng. Có những lúc Chúa ban một ánh sáng rất rõ, một giờ cầu nguyện rất sâu, một biến cố chạm đến tâm hồn khiến ta có thể mạnh mẽ thưa: “Lạy Chúa, con thuộc về Chúa.” Nhưng rồi cảm xúc đi qua, thiên thần như rời khỏi căn phòng, đời sống trở về với những việc rất bình thường, và ta phải sống lời đã thưa trong những ngày không còn cảm thấy điều gì đặc biệt. Đức tin thật được kiểm chứng không chỉ trong những khoảnh khắc có ánh sáng mà trong những ngày ta phải trung thành với ánh sáng đã nhận khi bóng tối trở lại. Maria làm điều ấy. Mẹ đi thăm Êlisabeth. Mẹ sống những tháng ngày mang thai. Mẹ cùng Giuse lên Bêlem. Mẹ sinh Con không phải trong cung điện nhưng trong cảnh nghèo khó. Mẹ nghe lời các mục đồng. Mẹ đem Con vào Đền Thờ và nghe Simêon nói về một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn. Mẹ cùng Giuse đưa Hài Nhi trốn sang Ai Cập khi mạng sống của Con bị đe dọa. Mẹ trở về Nadarét và sống những năm dài bình thường, âm thầm, không có đám đông, không có phép lạ công khai, không có hào quang mà con người thường tưởng phải đi kèm với chương trình của Thiên Chúa. Đức tin của Maria đã đi qua cái bình thường. Và đây là bài học vô cùng quan trọng. Nhiều người tưởng đức tin chỉ thể hiện ở những chuyện lớn: làm một quyết định anh hùng, chấp nhận một hy sinh phi thường, thực hiện một sứ vụ gây tiếng vang. Nhưng phần lớn đức tin được sống trong những ngày không ai ghi chép: thức dậy và chu toàn bổn phận, chăm sóc người thân, giữ một lời hứa, nhịn một câu đáng lẽ muốn nói, kiên nhẫn với một người khó tính, cầu nguyện dù khô khan, làm điều ngay thẳng khi không ai kiểm tra, tiếp tục yêu thương khi không được đáp lại. Nazareth là trường học của thứ đức tin không cần khán giả.

Thánh Luca hai lần lưu ý rằng Maria “ghi nhớ” và “suy đi nghĩ lại” những điều xảy ra trong lòng (x. Lc 2,19.51). Đây không phải một chi tiết tình cảm. Nó mở cho chúng ta một thần học rất sâu về đời sống đức tin. Người trưởng thành trong đức tin không phản ứng vội vàng với mọi biến cố. Họ biết giữ lại. Họ biết mang một câu hỏi vào thinh lặng. Họ không đòi phải hiểu tức khắc. Có những điều hôm nay xảy đến mà phải mười năm sau mới hiểu. Có những đau khổ ở tuổi trẻ đến tuổi già mới nhận ra đã làm nên một phần con người mình. Có những cánh cửa đóng lại ta từng trách Chúa, rồi nhiều năm sau mới hiểu nếu cánh cửa ấy mở, ta có thể đã đi sai. Có những lời cầu xin Chúa không nhận theo ý ta mà mãi sau mới thấy đó là một ơn. Maria dạy ta đừng vội kết luận về Thiên Chúa từ một khoảnh khắc. Mẹ giữ các sự kiện trong một trái tim biết chờ. Đức tin có trí nhớ và cũng có sự kiên nhẫn. Nó cho Thiên Chúa thời gian để giải thích Thiên Chúa. Con người thiếu đức tin thường muốn phán quyết rất nhanh: “Việc này xảy ra, vậy Chúa không thương tôi.” “Tôi cầu mà chưa được, vậy Chúa không nghe.” “Người tốt đau khổ, vậy Thiên Chúa không công bằng.” Đức tin của Maria không phủ nhận câu hỏi nhưng không để câu hỏi biến thành bản án dành cho Thiên Chúa. Mẹ giữ câu hỏi trong lòng, tiếp tục bước và để toàn bộ mầu nhiệm của Con mình từ từ mở ra.

Một trong những biến cố khó hiểu nhất là khi Đức Giêsu mười hai tuổi ở lại Đền Thờ. Sau ba ngày tìm kiếm, Maria nói với Con về nỗi đau của cha mẹ. Đức Giêsu trả lời bằng một câu mà cha mẹ lúc ấy “không hiểu” (x. Lc 2,50). Kinh Thánh dám nói điều đó: Maria không hiểu. Nhưng không hiểu không làm Mẹ bỏ cuộc. Đây là điểm rất đẹp của đức tin. Có một thứ đức tin trẻ con nghĩ rằng người tin mạnh là người không có câu hỏi. Kinh Thánh cho thấy điều ngược lại. Người có đức tin có thể không hiểu, nhưng vẫn ở lại. Maria không hiểu tất cả về mầu nhiệm Con mình trong từng thời điểm, nhưng Mẹ giữ các điều ấy trong lòng. Đức tin không phải sở hữu câu trả lời cho mọi câu hỏi. Đức tin là không rời bỏ Thiên Chúa chỉ vì hiện tại mình chưa có câu trả lời. Nếu chúng ta chỉ ở với Chúa khi hiểu Chúa, mối tương quan ấy rất mong manh. Trong tình yêu giữa người với người cũng vậy: có lúc ta không hiểu người mình yêu nhưng vẫn tin vào tình yêu của họ. Với Thiên Chúa, điều ấy còn sâu hơn. Có những ngày chúng ta phải thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con biết con chưa hiểu không có nghĩa là Chúa sai. Con chưa nhìn thấy không có nghĩa là không có đường. Con chưa cảm thấy Chúa gần không có nghĩa là Chúa đã đi xa.”

Rồi Đức Giêsu bước vào đời công khai. Từ đây, Maria phải học một cách mới để làm Mẹ: không giữ Con cho mình, nhưng để Con thuộc trọn về sứ mạng Chúa Cha trao. Cana là một cửa sổ đẹp về đức tin ấy. Maria thấy một gia đình đang lâm vào tình trạng thiếu rượu. Mẹ không đưa cho Đức Giêsu một kế hoạch chi tiết. Mẹ chỉ nói: “Họ hết rượu rồi.” Sau lời đáp của Đức Giêsu, Mẹ quay sang gia nhân và nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo” (Ga 2,5). Đây có lẽ là một trong những câu đẹp nhất diễn tả vai trò của Maria trong đời sống đức tin: Mẹ không giữ chúng ta lại nơi Mẹ; Mẹ hướng chúng ta về Con. “Người bảo gì, hãy làm theo.” Đức tin không chỉ hỏi: “Chúa có thể làm gì cho tôi?” Đức tin hỏi: “Chúa muốn tôi làm gì?” Rất nhiều khi lời cầu nguyện của chúng ta chỉ xoay quanh những nhu cầu chính đáng của mình: xin Chúa chữa lành, xin Chúa mở đường, xin Chúa giải quyết, xin Chúa bảo vệ. Nhưng Maria kéo đức tin đi thêm một bước: hãy lắng nghe Người. Có thể phép lạ Chúa muốn thực hiện bắt đầu bằng một sự vâng phục rất bình thường của ta: đổ nước vào chum. Những gia nhân ở Cana không làm ra rượu; họ chỉ làm phần mình có thể làm. Quyền năng biến nước thành rượu thuộc về Đức Giêsu. Đây là sự phối hợp rất đẹp giữa ân sủng và vâng phục. Người tin không ngồi khoanh tay bảo: “Nếu Chúa muốn thì Chúa làm hết.” Người tin cũng không tự phụ nghĩ mình tạo ra phép lạ. Họ làm đầy các chum nước, còn việc biến nước thành rượu để cho Chúa.

Nhưng con đường của Maria còn đi xa hơn Cana. Mẹ phải theo Con tới một nơi mà mọi lời hứa dường như bị phủ định: Golgotha. Dưới chân thập giá, người Con mà thiên thần từng nói sẽ được ban ngai vàng Đavít đang bị đóng đinh như một tội nhân. Người được gọi là Con Đấng Tối Cao đang bị chế nhạo. Đấng được hứa rằng triều đại của Người sẽ vô cùng đang hấp hối. Nếu đức tin của Maria dựa trên những gì mắt thấy, đây là lúc mọi sự phải sụp đổ. Nếu Mẹ chỉ tin vì mọi sự đang diễn ra đúng với những hình ảnh vinh quang Mẹ tưởng tượng, thì thập giá là scandal không thể chịu nổi. Nhưng Tin Mừng Gioan đặt Maria ở đó: “đứng gần thập giá Đức Giêsu” (x. Ga 19,25). Chỉ một chữ “đứng” mà chứa cả một đời đức tin. Mẹ không làm được gì để tháo đinh. Mẹ không thể thay đổi bản án. Mẹ không thể ngăn lưỡi đòng. Mẹ không thể lấy khỏi Con mình chén đắng. Nhưng Mẹ đứng đó. Có những thời điểm trong đời, đức tin không còn biểu hiện bằng việc giải quyết được vấn đề. Đức tin chỉ còn là ở lại. Ở lại với Chúa khi không còn phép lạ mình mong. Ở lại khi lời cầu nguyện dường như rơi vào thinh lặng. Ở lại khi điều quý nhất đang bị lấy khỏi tay. Ở lại khi không hiểu. Ở lại khi lòng đau đến mức không còn lời để cầu. Người ta thường nghĩ đức tin mạnh phải làm được những điều phi thường. Có khi đức tin mạnh nhất chỉ là không bỏ đi.

Lumen Fidei nhắc đến chính hành trình này: Maria đi với Đức Giêsu đến thập giá; sau Phục Sinh và Thăng Thiên, Mẹ cũng hiện diện với các Tông đồ trong Nhà Tiệc Ly để cầu xin hồng ân Thánh Thần. Như thế, tiếng xin vâng ở Nadarét không chết dưới chân thập giá. Nó đi qua thập giá để bước vào sự sống Phục Sinh. Đức tin của Maria cho chúng ta thấy một điều vô cùng quan trọng: đức tin Kitô giáo không phải là phủ nhận bóng tối; đức tin là đi qua bóng tối cùng với Thiên Chúa. Đức tin không nói đau khổ là không đau. Đức tin không bắt người đang mất người thân phải giả vờ vui. Đức tin không biến nước mắt thành một điều đáng xấu hổ. Chính Đức Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Chính Người đã hấp hối trong Vườn Dầu. Đức tin không làm chúng ta ít người hơn, nhưng làm chúng ta sống toàn bộ thân phận con người trong tương quan với Thiên Chúa. Maria đau thật, nhưng không tuyệt vọng. Mẹ không hiểu hết, nhưng không cắt đứt. Mẹ mất Con trong cái chết, nhưng không đánh mất Thiên Chúa. Đây là sự khác biệt giữa đau khổ có đức tin và đau khổ không còn hy vọng: nước mắt có thể giống nhau, nhưng ở đáy sâu của nước mắt người tin vẫn có một sợi dây nối mình với Đấng trung tín.

Giữa Abraham và Maria có một đường dây rất đẹp. Abraham nhận một lời hứa về người con và tin. Maria nhận lời về một Người Con và tin. Abraham phải rời quê hương. Maria phải để đời mình bị đưa ra khỏi mọi dự tính bình thường. Abraham phải tin rằng Thiên Chúa có thể ban sự sống từ nơi tưởng như không thể. Maria nghe rằng đối với Thiên Chúa không có gì là không thể. Abraham đi lên núi với Isaac. Maria đi đến núi Sọ với Đức Giêsu. Isaac được trao lại cho Abraham; Đức Giêsu thực sự đi vào cái chết và được Chúa Cha làm cho sống lại. Nơi Abraham, lịch sử lời hứa bắt đầu một giai đoạn quyết định. Nơi Maria, lời hứa bước vào thời viên mãn. Và ở trung tâm của tất cả không phải là sức mạnh tâm lý của Abraham hay Maria, nhưng là sự trung tín của Thiên Chúa. Chính Lumen Fidei nhìn thấy nơi Maria sự hoàn tất của hành trình đức tin lâu dài trong Cựu Ước và nói rằng nơi Mẹ, hành trình đức tin ấy được đưa vào việc bước theo Đức Kitô.

Nhưng nếu Maria là mẫu gương tuyệt vời của người tin, Đức Giêsu Kitô là chính trung tâm, đối tượng và sự viên mãn của đức tin Kitô giáo. Tân Ước không chỉ dạy chúng ta tin rằng có Thiên Chúa. Tân Ước đưa chúng ta đến một cuộc gặp gỡ với Đức Giêsu. Đây là điểm phải nhấn mạnh thật rõ, bởi đôi khi đời sống Kitô hữu bị giản lược thành một hệ thống những nguyên tắc luân lý hoặc một tập hợp giáo lý phải chấp nhận. Giáo lý là cần thiết, bởi ta không thể yêu một Đức Kitô do trí tưởng tượng mình tạo ra. Chân lý đức tin bảo vệ cuộc gặp gỡ thật với Đức Kitô thật. Luân lý cũng cần thiết, bởi ai gặp Đức Kitô mà đời sống không thay đổi thì cuộc gặp gỡ ấy chưa đi tới chiều sâu. Nhưng trung tâm vẫn là một Ngôi Vị. Ta không được cứu bởi một ý tưởng. Ta không theo một lý thuyết. Ta không chịu Phép Rửa vào một hệ thống triết học. Ta được đưa vào sự sống của Đức Kitô. Lumen Fidei diễn tả rất rõ: đức tin Kitô giáo quy hướng về Đức Kitô; đó là lời tuyên xưng Đức Giêsu là Chúa và Thiên Chúa đã làm Người sống lại từ cõi chết; mọi sợi chỉ của Cựu Ước quy tụ nơi Đức Kitô, Đấng trở thành lời “Xin Vâng” chung cuộc cho mọi lời hứa của Thiên Chúa. Vì thế, hỏi “Tôi có đức tin không?” cuối cùng không chỉ là hỏi “Tôi có tin một số mệnh đề tôn giáo không?” mà phải hỏi: “Tôi có trao đời mình cho Đức Giêsu không? Tôi có tin Người đến mức để Người nói với tôi phải sống thế nào không? Tôi có tin tình yêu của Người khi thập giá xuất hiện không? Tôi có tin Người là Chúa không chỉ trong nhà thờ mà cả trong cách tôi sử dụng tiền, thời gian, thân xác, tự do và các mối tương quan không?”

Các sách Tin Mừng cho thấy Đức Giêsu thường xuyên gặp những con người có đức tin với mức độ rất khác nhau. Có những người đức tin lớn lên trong đau khổ. Người phụ nữ bị băng huyết đã chịu bệnh nhiều năm. Bà tiến lại gần Đức Giêsu với một niềm xác tín đơn sơ: chỉ cần chạm vào áo Người. Đức Giêsu nói: “Này con, cứ yên tâm, lòng tin của con đã cứu chữa con” (Mt 9,22). Điều đáng chú ý là đức tin đưa bà ra khỏi đám đông vô danh để bước vào một tương quan. Đức Giêsu không muốn bà chỉ lén nhận phép lạ rồi biến mất. Người gọi bà là “con”. Đức tin chữa lành sâu nhất không chỉ là thân xác được khỏe lại mà là một con người biết mình đã được nhìn thấy, được đón nhận, được đưa vào tương quan. Có người đến với Chúa chỉ muốn một ân huệ. Nhưng Chúa thường muốn ban nhiều hơn điều ta xin: Người muốn ban chính Người.

Viên đại đội trưởng trong Mt 8 cũng làm Đức Giêsu kinh ngạc. Ông là người ngoại, một người có quyền hành, nhưng trước Đức Giêsu ông lại nói với một sự khiêm tốn lạ lùng: ông không xứng đáng để Chúa vào nhà, chỉ cần Chúa phán một lời thì người đầy tớ sẽ được chữa lành. Đức Giêsu thán phục lòng tin ấy và nói Người chưa thấy một lòng tin như thế nơi Israel (x. Mt 8,10). Điều gì làm đức tin của người này lớn? Không phải ông nói nhiều. Không phải ông hiểu toàn bộ thần học. Ông nhận ra quyền năng của lời Đức Giêsu. Ông biết mình không có quyền đòi hỏi. Ông vừa tin mạnh vừa khiêm tốn. Hai điều ấy thường đi chung trong đức tin thật. Đức tin lớn không khiến ta trở nên kiêu căng như thể mình có quyền điều khiển Thiên Chúa. Trái lại, càng tin, ta càng nhận ra mình đang sống nhờ ân huệ. Có một kiểu ngôn ngữ tôn giáo ngày nay dễ khiến con người tưởng rằng chỉ cần tin đủ mạnh thì mình có thể bắt buộc Thiên Chúa phải làm điều mình muốn. Đó không phải đức tin Kinh Thánh. Đức tin không phải quyền lực để điều khiển Thiên Chúa. Đức tin là phó thác mình cho Thiên Chúa. Người tin có thể xin rất tha thiết, có thể kêu van, có thể gõ cửa không ngừng, nhưng cuối cùng vẫn thưa cùng Đức Giêsu trong Vườn Dầu: “Xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.”

Các môn đệ lại cho chúng ta một bức tranh rất an ủi về sự trưởng thành của đức tin. Họ được chính Đức Giêsu gọi. Họ sống với Người. Họ nghe những lời không ai từng nghe. Họ chứng kiến phép lạ. Vậy mà nhiều lần họ vẫn sợ hãi, không hiểu, tranh nhau địa vị, hiểu sai sứ mạng của Thầy. Khi bão nổi trên biển, họ hoảng loạn và Đức Giêsu hỏi: “Sao nhát thế, hỡi những người kém lòng tin?” (x. Mt 8,26). Câu chuyện này rất gần với đời sống chúng ta. Ta có thể đã theo Chúa nhiều năm nhưng vẫn sợ khi bão tới. Ta có thể đã thấy Chúa trung tín nhiều lần nhưng một vấn đề mới vẫn làm mình mất bình an. Ta có thể thuộc lòng những câu nói về sự quan phòng nhưng khi tài chính khó khăn vẫn mất ngủ. Ta có thể giảng cho người khác về tín thác nhưng khi chính mình đau bệnh lại thấy lòng đầy câu hỏi. Điều này không nhất thiết chứng minh rằng toàn bộ đức tin của ta là giả. Nó cho thấy đức tin cần trưởng thành. Các môn đệ không bị loại bỏ chỉ vì họ “kém lòng tin”. Đức Giêsu tiếp tục dạy họ, sửa họ, đưa họ đi xa hơn. Điều nguy hiểm không phải là có lúc đức tin yếu. Điều nguy hiểm là không chịu để Chúa làm cho nó lớn lên.

Phêrô là ví dụ rõ nhất. Khi thấy Đức Giêsu đi trên mặt nước, ông xin được đến với Người. Đức Giêsu nói: “Cứ đến.” Phêrô bước xuống. Đây là một hành vi đức tin thật. Ta không nên chỉ nhớ đoạn ông chìm mà quên rằng trước đó ông đã bước ra khỏi thuyền. Những người còn lại ít nhất trong trình thuật không làm điều đó. Nhưng khi Phêrô thấy gió mạnh, ông sợ và bắt đầu chìm. Điều thay đổi không phải là Đức Giêsu. Điều thay đổi là nơi ông đặt ánh nhìn. Khi nhìn vào Thầy, ông bước trên điều không thể. Khi để cơn gió chiếm hết tầm nhìn, nỗi sợ chiếm lấy ông. Tuy vậy, ngay khi chìm, Phêrô vẫn làm một điều đúng: ông kêu “Lạy Chúa, xin cứu con!” Và Đức Giêsu lập tức đưa tay nắm lấy ông. Đây cũng là đức tin. Đức tin không chỉ là bước đi mạnh mẽ; đôi khi đức tin là biết kêu đúng tên khi đang chìm. Có người nghĩ mình phải đủ tốt rồi mới đến với Chúa. Kinh Thánh nhiều lần cho thấy ta đến với Chúa chính trong lúc đang chìm. Lời cầu nguyện ngắn nhất có khi lại thật nhất: “Lạy Chúa, cứu con.” Một người trưởng thành trong đức tin không phải là người không bao giờ rơi vào khủng hoảng, mà là người trong khủng hoảng biết đưa tay về phía nào.

Câu chuyện người cha có đứa con bị quỷ ám trong Mc 9 còn diễn tả sự thật ấy cảm động hơn. Ông thưa: “Tôi tin! Nhưng xin Thầy giúp lòng tin yếu kém của tôi!” (x. Mc 9,24). Có lẽ rất nhiều người trong chúng ta có thể lấy lời ấy làm lời cầu nguyện cả đời. “Con tin, nhưng xin nâng đỡ phần không tin trong con.” Đây là một lời thú nhận không giả tạo. Người cha không nói mình tin hoàn hảo. Ông cũng không bỏ đi vì mình chưa tin hoàn hảo. Ông đem cả đức tin lẫn sự yếu đuối của mình đến cho Đức Giêsu. Đó là điều chúng ta thường quên: chính đức tin cũng cần ân sủng. Ta không chỉ xin Chúa ban sức khỏe, công việc, bình an, ơn gọi; ta còn phải xin Chúa ban cho ta khả năng tin Người. Có những ngày lời cầu nguyện chân thành nhất không phải là “Lạy Chúa, con tin mạnh lắm,” mà là “Lạy Chúa, con muốn tin Chúa. Xin giữ con lại. Xin đừng để nỗi sợ của con lớn hơn ký ức về lòng trung tín của Chúa.”

Các sách Tin Mừng còn kể nhiều lần Đức Giêsu nói: “Lòng tin của con đã cứu con.” Cần hiểu câu ấy trong toàn bộ mầu nhiệm cứu độ, để không biến đức tin thành một kỹ thuật tâm lý. Không phải sức mạnh tích cực trong đầu người bệnh tự tạo phép lạ. Đức tin mở con người ra để đón nhận ơn cứu độ đến từ Đức Kitô. Chủ thể cứu độ vẫn là Thiên Chúa. Đức tin là bàn tay đón nhận, không phải nguồn phát sinh ân sủng. Điều này rất quan trọng để tránh một lối hiểu nguy hiểm: nếu ai đó không được chữa bệnh thì ta kết luận họ “thiếu đức tin”. Tân Ước không cho phép một kết luận đơn giản và tàn nhẫn như thế. Thánh Phaolô đã cầu xin về “cái dằm” của mình nhưng không được cất đi; ông nhận một lời sâu hơn: “Ơn của Thầy đã đủ cho anh” (x. 2 Cr 12,9). Đức tin không bảo đảm mọi bệnh tật sẽ được chữa trong đời này. Đức tin bảo đảm rằng không bệnh tật nào, kể cả sự chết, có thể có tiếng nói cuối cùng trên một người thuộc về Đức Kitô. Phép lạ lớn nhất mà đức tin hướng tới không phải là kéo dài đời sống trần gian vô hạn, nhưng là tham dự sự sống Phục Sinh.

Chính ở đây ta chạm đến trung tâm tuyệt đối của đức tin Tân Ước: thập giá và Phục Sinh. Nếu Đức Giêsu chỉ là một thầy dạy luân lý đã chết, đức tin Kitô giáo sụp đổ. Thánh Phaolô nói rất mạnh: nếu Đức Kitô không sống lại, đức tin của chúng ta là vô ích (x. 1 Cr 15,17). Lumen Fidei cũng nhấn mạnh rằng cái chết và sự Phục Sinh của Đức Kitô làm sáng lên sự đáng tin tuyệt đối của tình yêu Thiên Chúa: nơi Đấng Phục Sinh, tình yêu ấy cho thấy nó mạnh hơn sự chết. Đây là lý do người Kitô hữu dám tin khi đứng trước mộ phần. Chúng ta không tin vì không biết sự chết đáng sợ. Chúng ta tin vì một Người đã đi vào sự chết và bước ra khỏi đó. Hy vọng Kitô giáo không phải là lạc quan rằng mọi chuyện rồi sẽ tự nhiên ổn. Có những chuyện trong đời này không “ổn” theo nghĩa cũ nữa. Một người chết không trở lại bàn ăn tối nay. Một tuổi thơ bị tổn thương không thể được quay ngược để sống lại từ đầu. Một số cơ hội đã mất sẽ không trở lại. Đức tin không nói dối về tính không thể đảo ngược của nhiều mất mát. Đức tin công bố một điều lớn hơn: quyền năng phục sinh của Thiên Chúa có thể làm cho ngay cả những gì sự chết đã cướp đi cũng không nằm ngoài tương lai của Người. Abraham tin Đấng có thể làm cho kẻ chết sống lại. Maria đứng dưới chân thập giá. Các Tông đồ gặp Đấng Phục Sinh. Tất cả dòng sông đức tin của Kinh Thánh chảy đến đây.

Sau Phục Sinh, đức tin của các môn đệ không tức khắc trở thành một thứ chắc chắn dễ dàng. Tôma là một ví dụ. Ông không có mặt khi Đức Giêsu hiện đến, và ông nói sẽ không tin nếu không thấy dấu đinh. Khi Đức Giêsu hiện ra, Người không loại Tôma. Người đi vào đúng nơi nghi ngờ của ông và mời ông chạm đến. Rồi Tôma thưa một trong những lời tuyên xưng cao nhất của Tin Mừng Gioan: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” (Ga 20,28). Và Đức Giêsu nói: “Phúc thay những người không thấy mà tin” (Ga 20,29). Đây không phải lời ca ngợi một sự cả tin không cần bằng chứng. Đức tin của Hội Thánh dựa trên chứng tá Tông đồ về một biến cố thực: Đức Giêsu đã sống lại. Nhưng các thế hệ sau không được nhìn thấy Người theo cách các Tông đồ đã thấy. Họ tin nhờ lời chứng được truyền lại, nhờ Thánh Thần, trong Hội Thánh. Một lần nữa, đức tin trở về với việc nghe. Abraham nghe tiếng gọi và ra đi. Israel nghe lời Chúa và được dẫn dắt. Maria nghe lời sứ thần và thưa xin vâng. Các môn đệ nghe Tin Mừng Phục Sinh và trở thành chứng nhân. Chúng ta nghe lời chứng của các Tông đồ và được mời bước vào cùng một tương quan với Đức Kitô sống động.

Nhìn toàn bộ hành trình ấy, ta thấy đức tin Kinh Thánh có một chuyển động rất rõ: nghe, đáp lại, lên đường, ghi nhớ, chịu thử thách, thanh luyện, phó thác và kiên trì. Đức tin bắt đầu khi Thiên Chúa nói trước. Con người không sáng chế ra Thiên Chúa. Abraham không tự nghĩ ra một dự án rồi xin Chúa đóng dấu. Maria không tự tạo một ơn gọi cho mình. Các môn đệ không tự chọn một Đức Kitô theo sở thích. Luôn luôn có sáng kiến của Thiên Chúa. Người gọi trước, yêu trước, hứa trước, đến trước. Con người đáp lại. Vì thế, đức tin luôn là ân ban và đồng thời là hành vi tự do. Thiên Chúa không ép Abraham ra đi. Người không ép Maria thưa xin vâng. Đức Giêsu gọi người thanh niên giàu có, nhưng anh có thể buồn rầu bỏ đi. Đức tin là một cuộc gặp gỡ trong đó ân sủng của Thiên Chúa đánh thức tự do con người và chờ đợi một lời đáp thật.

Đức tin Kinh Thánh cũng cho thấy vâng phục không đối nghịch với tự do. Trong cách nghĩ hiện đại, tự do thường bị hiểu là khả năng làm bất cứ điều gì mình muốn. Nhưng Abraham trở nên tự do hơn khi vâng lời Thiên Chúa rời khỏi những bảo đảm cũ. Israel được giải phóng khỏi Pharaô để thuộc về Thiên Chúa. Maria gọi mình là nữ tỳ của Chúa nhưng chính tiếng xin vâng ấy làm cuộc đời Mẹ đạt đến sự viên mãn độc nhất. Tự do Kitô giáo không phải là không thuộc về ai. Con người luôn đặt mình dưới một điều gì đó: tiền bạc, thành công, dục vọng, dư luận, cái tôi hoặc Thiên Chúa. Vấn đề không phải “tôi có phục vụ không”, mà là “tôi đang phục vụ ai”. Phục vụ thần tượng làm con người nhỏ đi. Phục vụ Thiên Chúa làm con người trở thành chính mình. Maria càng thuộc về Thiên Chúa càng trở nên Maria trọn vẹn. Đức tin không cướp mất nhân vị; nó chữa nhân vị khỏi những quyền lực giả đang chia cắt nó.

Đức tin còn là khả năng sống trong khoảng cách giữa lời hứa và sự hoàn tất. Abraham sống nhiều năm giữa “Ta sẽ ban” và “Ta đã ban”. Israel sống giữa cuộc xuất hành và Đất Hứa. Maria sống giữa lời thiên thần ở Nadarét và buổi sáng Phục Sinh. Hội Thánh sống giữa sự Phục Sinh của Đức Kitô và ngày Người trở lại trong vinh quang. Mỗi người chúng ta cũng sống trong khoảng giữa ấy. Ta đã được cứu nhưng vẫn còn chờ sự viên mãn. Ta đã là con Thiên Chúa nhờ Phép Rửa nhưng vẫn phải chiến đấu với tội. Ta đã nhận Thánh Thần nhưng vẫn còn yếu đuối. Ta đã được hứa sự sống đời đời nhưng thân xác này vẫn già đi. Đức tin là nhân đức của người biết sống trong cái “đã rồi” và “chưa hoàn tất”. Vì thế, đức tin gắn chặt với hy vọng. Nếu mọi lời hứa đã hoàn tất hữu hình rồi, hy vọng không còn cần nữa. Người tin sống bằng một tương lai của Thiên Chúa đang chiếu ánh sáng ngược về hiện tại.

Chính vì vậy, một trong những dấu hiệu rõ nhất của đức tin trưởng thành là khả năng chịu đựng sự trì hoãn mà không biến nó thành thất vọng về Thiên Chúa. Chúng ta sống trong một nền văn hóa tức thì. Nhắn một tin muốn được trả lời ngay. Đặt một món hàng muốn giao nhanh. Tìm một thông tin muốn có trong vài giây. Thói quen ấy vô tình đi vào đời sống thiêng liêng: cầu hôm nay muốn mai có kết quả; bắt đầu thay đổi muốn một tuần sau hoàn toàn khác; làm việc tốt muốn được nhìn nhận; dấn thân muốn thấy hoa trái. Nhưng Thiên Chúa của Kinh Thánh thường làm việc như người gieo hạt. Có lời hứa phải qua nhiều thế hệ mới hoàn tất. Có một Abraham rồi nhiều thế kỷ sau mới đến Maria. Có lời ngôn sứ được nói ra trong nước mắt mà người nói không sống đủ lâu để nhìn thấy sự hoàn tất. Đức tin cho phép ta gieo một hạt mà có thể người khác sẽ gặt. Đức tin giúp một người cha cầu nguyện cho con hàng chục năm. Đức tin giúp một người mẹ tiếp tục yêu một đứa con đang xa Chúa. Đức tin giúp một mục tử gieo Lời trong một cộng đoàn dù chưa thấy thay đổi nhanh. Đức tin giúp ta làm điều đúng ngay cả khi không thu lợi tức thì. Bởi người tin không chỉ làm việc cho kết quả nhìn thấy trước mắt; người tin làm vì Thiên Chúa là Đấng trung tín.

Đức tin trưởng thành cũng không đồng nghĩa với cảm giác luôn chắc chắn. Abraham có những khoảnh khắc phải vật lộn. Israel đầy dao động. Các Thánh Vịnh chứa vô số câu hỏi: “Lạy Chúa, đến bao giờ?” Các môn đệ sợ hãi. Tôma nghi ngờ. Người cha trong Tin Mừng vừa tin vừa thấy sự không tin trong mình. Maria không hiểu tất cả. Do đó, một người cảm thấy khô khan không nhất thiết đã mất đức tin. Một người có câu hỏi không nhất thiết chống lại Thiên Chúa. Một người phải chiến đấu để tin có thể đang sống một đức tin sâu hơn người chưa bao giờ bị thử thách. Điều quyết định là ta làm gì với sự nghi ngờ. Có thể dùng nó như lý do để đóng cửa với Thiên Chúa. Cũng có thể đưa nó vào cầu nguyện. Các Thánh Vịnh dạy chúng ta cách thứ hai. Tác giả có thể than trách Thiên Chúa ngay trong lời cầu với Thiên Chúa. Chính việc họ than với Người chứng tỏ sợi dây tương quan chưa bị cắt. Nhiều lúc lời cầu “Lạy Chúa, tại sao?” vẫn là một hành vi đức tin sâu hơn sự im lặng bỏ đi. Người trưởng thành không sợ câu hỏi, nhưng cũng không tôn thờ câu hỏi. Họ để câu hỏi mở ra trước mầu nhiệm.

Một nét nữa không thể bỏ qua là đức tin trong Kinh Thánh luôn mang chiều kích cộng đoàn. Abraham được gọi để trở thành nguồn phúc cho muôn dân. Israel được hình thành thành một dân giao ước. Maria nhận Con Thiên Chúa không cho riêng mình nhưng cho thế giới. Các môn đệ được quy tụ thành Nhóm Mười Hai rồi được sai đi. Đức tin của Hội Thánh được truyền qua chứng nhân. Không ai tự phát minh Kitô giáo trong phòng riêng. Chúng ta nhận đức tin từ người khác: từ cha mẹ, người đỡ đầu, một linh mục, một giáo lý viên, một người bạn, một cộng đoàn, một vị thánh đã chết từ nhiều thế kỷ trước nhưng lời chứng vẫn sống. Rồi ta có trách nhiệm trao lại. Một đức tin chỉ lo “tôi và Chúa” mà không bao giờ trở thành trách nhiệm với người khác vẫn chưa phản ánh đầy đủ đức tin Kinh Thánh. Abraham được chúc phúc để trở thành phúc lành. Maria được đầy ân sủng để trao Đức Kitô. Các Tông đồ được gặp Đấng Phục Sinh để trở thành chứng nhân. Mỗi ân huệ đều có hướng đi ra.

Điều này cũng có nghĩa đức tin của ta có thể nâng đỡ người khác vào lúc họ yếu. Tin Mừng có câu chuyện những người khiêng người bại liệt đến với Đức Giêsu. Bản văn nói Đức Giêsu “thấy lòng tin của họ” (x. Mc 2,5). Có những ngày người nằm trên cáng không đủ sức tự đi. Bốn người khác tin đủ để khiêng anh. Đó là hình ảnh tuyệt đẹp của Hội Thánh. Có lúc tôi mạnh, tôi khiêng người khác. Có lúc tôi yếu, người khác khiêng tôi. Có lúc tôi không cầu nguyện nổi, Hội Thánh cầu cho tôi. Có lúc một người hấp hối không còn nói được, cộng đoàn cầu bên giường họ. Đức tin không phải thành tích cá nhân. Chúng ta thuộc về một dân đang đi. Một nền linh đạo quá cá nhân dễ làm người yếu cảm thấy xấu hổ vì phải cần người khác. Kinh Thánh không xấu hổ về sự lệ thuộc lành mạnh ấy. Thiên Chúa cứu một dân.

Và cuối cùng, nhìn từ Abraham đến Maria, từ Israel đến các môn đệ, chúng ta có thể nói đức tin trưởng thành không phải là không bao giờ có đêm tối, nhưng là biết mình thuộc về ai trong đêm tối. Đức tin trưởng thành không phải là hiểu mọi chuyện, nhưng là đủ tin tưởng để vâng phục ngay cả khi chưa hiểu hết. Đức tin trưởng thành không phải là có một cuộc đời không thử thách, nhưng là để thử thách thanh luyện những gì ta đang đặt lòng tin vào. Đức tin trưởng thành không phải là cảm thấy Chúa gần mọi lúc, nhưng là tiếp tục trung thành cả khi cảm giác về sự hiện diện của Người mờ đi. Đức tin trưởng thành không phải là đòi Thiên Chúa thực hiện kế hoạch của ta, nhưng là đặt kế hoạch của ta vào trong kế hoạch lớn hơn của Người. Đức tin trưởng thành không phải là không bao giờ ngã, nhưng là sau mỗi lần ngã vẫn quay về phía bàn tay đang đưa ra. Đức tin trưởng thành không phải là sở hữu Thiên Chúa, nhưng là để Thiên Chúa sở hữu mình.

Abraham nói với chúng ta: hãy lên đường. Israel nói với chúng ta: hãy nhớ. Các ngôn sứ nói: hãy trở về. Maria nói: hãy xin vâng. Người phụ nữ đau bệnh nói: hãy chạm đến Người. Viên đại đội trưởng nói: hãy tin vào lời Người. Phêrô nói: khi chìm, hãy kêu tên Chúa. Người cha đau khổ nói: hãy đem cả phần yếu tin của mình đến với Đức Giêsu. Tôma nói: hãy để những câu hỏi dẫn mình tới một lời tuyên xưng sâu hơn. Các Tông đồ nói: Đấng chịu đóng đinh đã sống lại. Và toàn bộ Kinh Thánh nói với chúng ta rằng đời sống đức tin là một cuộc hành hương trong đó Thiên Chúa luôn đi trước.

Có lẽ điều làm chúng ta sợ nhất khi nghe câu chuyện Abraham là tiếng gọi “hãy rời bỏ”. Điều làm chúng ta sợ khi nhìn Israel là sa mạc. Điều làm chúng ta sợ khi nhìn Maria là lưỡi gươm. Điều làm chúng ta sợ khi nhìn các môn đệ là bão tố. Điều làm chúng ta sợ khi nhìn Đức Giêsu là thập giá. Nhưng Kinh Thánh không dừng ở bất cứ nơi nào trong những điều ấy. Sau cuộc ra đi của Abraham là lời hứa. Sau sa mạc là Đất Hứa. Sau lưỡi gươm là niềm vui Phục Sinh. Sau bão tố là lời của Đức Giêsu: “Đừng sợ.” Sau thập giá là ngôi mộ trống. Đức tin không phủ nhận phần đầu của câu chuyện, nhưng nó tin rằng phần đầu không phải toàn bộ câu chuyện.

Vì thế, người có đức tin không phải người nói: “Đời tôi sẽ không có thập giá.” Người có đức tin nói: “Thập giá sẽ không là chương cuối.” Người có đức tin không nói: “Tôi sẽ không bao giờ phải đi qua sa mạc.” Họ nói: “Sa mạc không nằm ngoài con đường Thiên Chúa có thể dùng để đưa tôi đến tự do.” Người có đức tin không nói: “Tôi sẽ luôn hiểu Chúa.” Họ nói: “Ngay khi chưa hiểu, tôi vẫn muốn ở lại với Người.” Người có đức tin không nói: “Tôi không bao giờ sợ.” Họ nói: “Khi sợ, tôi sẽ cố nhìn lại Đấng đang ở trên thuyền.” Người có đức tin không nói: “Tôi đủ mạnh.” Họ nói: “Đấng tôi tin là trung tín.”

Có thể đó là điều Abraham đã học suốt đời. Có thể đó là điều Israel phải học qua nhiều thế hệ. Có thể đó là điều Maria đã sống từ Nadarét đến Golgotha và Nhà Tiệc Ly. Và đó cũng là điều mỗi người chúng ta phải học từng ngày: Thiên Chúa đáng tin hơn những gì mắt ta thấy, đáng tin hơn nỗi sợ ta cảm, đáng tin hơn những dự đoán của ta, đáng tin hơn cả sự chết. Đến cuối cùng, đức tin không phải là khả năng của tôi để giữ thật chặt lấy Thiên Chúa. Có những ngày tay tôi mỏi. Có những ngày lòng tôi run. Có những lúc bóng tối quá dày và lời cầu nguyện chỉ còn là một tiếng thở dài. Nhưng Tin Mừng cho tôi biết rằng trước khi tôi giữ lấy Người, Người đã giữ lấy tôi. Trước khi tôi tìm Người, Người đã gọi tên tôi. Trước khi tôi yêu Người, Người đã yêu tôi. Trước khi Abraham lên đường, Thiên Chúa đã gọi. Trước khi Israel vượt biển, Thiên Chúa đã nghe tiếng họ kêu. Trước khi Maria thưa xin vâng, Mẹ đã được đầy ân sủng. Trước khi các môn đệ đi tìm Đấng Phục Sinh, Người đã đi tìm họ. Đức tin được sinh ra từ việc khám phá ra sáng kiến ấy của tình yêu.

Và khi hiểu như thế, ta mới thấy đức tin không phải là một gánh nặng tôn giáo đè lên con người. Đức tin là câu trả lời của một người đã nghe mình được gọi bằng tên. Đức tin là bàn tay đưa ra vì trước đó đã có một bàn tay khác đưa về phía mình. Đức tin là bước chân đi tới vì đã nghe một lời hứa. Đức tin là tiếng xin vâng được thưa không phải vào khoảng không, nhưng với một Đấng trung tín. Đức tin là giữ một ngọn đèn trong đêm, không phải vì ta biết đêm sẽ dài bao lâu, nhưng vì biết bình minh thuộc về Thiên Chúa.

Abraham ra đi mà không biết mình đi đâu, nhưng ông biết Đấng đã gọi mình. Maria không biết từng chặng đường sẽ xảy ra thế nào, nhưng Mẹ biết mình là nữ tỳ của Chúa. Các môn đệ không hiểu thập giá khi nó xảy đến, nhưng Đấng Phục Sinh đã trở lại tìm họ. Và người Kitô hữu hôm nay cũng sống trong cùng một cuộc phiêu lưu ấy. Chúng ta không biết hết những gì ngày mai mang đến. Không ai biết chính xác đời mình sẽ còn bao nhiêu năm, sẽ gặp những ai, sẽ mất điều gì, sẽ được trao điều gì, sẽ đi qua những thập giá nào. Nhưng đức tin không hứa cho chúng ta quyền biết trước tương lai. Đức tin ban một điều khác quý hơn: được biết Đấng nắm giữ tương lai.

Vậy nên, trưởng thành trong đức tin không phải là đến một ngày ta không cần Thiên Chúa nữa vì đã đủ mạnh. Hoàn toàn ngược lại. Trưởng thành là càng ngày càng nhận ra mình có thể phó thác nhiều hơn. Một đứa trẻ bám vào tay cha vì nó nhỏ. Một người trưởng thành trong đức tin cũng nắm lấy tay Thiên Chúa, nhưng không vì ngây thơ; họ nắm vì đã đi đủ lâu để biết rằng bao nhiêu điểm tựa khác có thể mất, còn Thiên Chúa vẫn trung tín. Họ đã thấy tiền bạc có thể hết, sức khỏe có thể suy, danh tiếng có thể đổi, người từng khen có thể quay sang chê, kế hoạch có thể đổ vỡ, một căn nhà có thể không còn, một chức vụ có thể chấm dứt, thân xác có ngày trở về bụi đất. Và giữa tất cả những điều có thể mất ấy, lời Đức Kitô vẫn còn: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày.” Người trưởng thành trong đức tin không khinh thường những món quà đời này; họ biết ơn chúng hơn ai hết. Nhưng họ không đòi chúng phải làm công việc chỉ Thiên Chúa mới làm được: trở thành nền móng tuyệt đối cho đời mình.

Từ Abraham đến Maria, từ Maria đến các Tông đồ, Kinh Thánh dạy chúng ta rằng đức tin là một cuộc hành hương. Không ai xây lều vĩnh viễn trên một khoảnh khắc. Abraham phải tiếp tục đi. Israel phải tiếp tục đi. Maria phải tiếp tục đi. Các môn đệ phải rời căn phòng đóng kín để đi tới tận cùng trái đất. Hội Thánh vẫn đang đi. Và mỗi người chúng ta cũng đang đi. Có ngày bước chân nhanh. Có ngày chỉ lê được một bước. Có ngày hát Thánh Vịnh. Có ngày chỉ biết khóc. Có ngày nhìn thấy cột mây. Có ngày sa mạc mênh mông. Nhưng điều quyết định không phải mỗi ngày ta cảm thấy mình mạnh đến đâu. Điều quyết định là ta có còn hướng đời mình về Đấng đã gọi hay không.

Nếu có một lời cầu nguyện kết tinh cả chương này, có lẽ đó không cần là một lời thật phức tạp. Chỉ cần thưa: Lạy Chúa, xin cho con đức tin của Abraham để dám ra đi khi Chúa gọi; xin cho con ký ức của Israel để giữa sa mạc con vẫn nhớ những việc Chúa đã làm; xin cho con trái tim của Maria biết đón nhận Lời, giữ Lời và suy đi nghĩ lại trong lòng; xin cho con sự khiêm tốn của viên đại đội trưởng để tin vào quyền năng lời Chúa; xin cho con lòng can đảm của người phụ nữ đau bệnh để giữa đám đông vẫn đưa tay chạm đến Chúa; xin cho con sự chân thành của người cha biết thưa rằng con tin nhưng đức tin của con còn yếu; xin cho con biết kêu như Phêrô khi đang chìm; xin cho con đi qua những câu hỏi như Tôma để cuối cùng có thể quỳ xuống và thưa: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con”; và nhất là xin đừng để con chỉ tin vào những gì Chúa ban, nhưng biết tin vào chính Chúa.

Bởi cuối cùng, đó là đích điểm của toàn bộ hành trình. Abraham không được mời gọi chỉ để tin vào một miền đất. Ông được mời tin Thiên Chúa. Israel không được giải thoát chỉ để có một lãnh thổ. Họ được gọi vào giao ước với Thiên Chúa. Maria không tin chỉ để một lời tiên báo được ứng nghiệm. Mẹ trao toàn thân cho Thiên Chúa và đón nhận chính Con Thiên Chúa. Các môn đệ không bỏ lưới chỉ để theo một chương trình cải cách xã hội. Họ đi theo một Người. Và chúng ta cũng vậy. Đức tin Kitô giáo không đặt nền trên câu “Tôi tin rằng rồi mọi chuyện sẽ diễn ra như ý tôi.” Đức tin Kitô giáo thưa: “Tôi tin vào Thiên Chúa.” Không phải “tôi tin tôi sẽ không mất gì”, nhưng “tôi tin không gì có thể tách tôi khỏi tình yêu của Thiên Chúa trong Đức Kitô.” Không phải “tôi tin tôi sẽ hiểu mọi sự”, nhưng “tôi tin Đấng tôi chưa hiểu hết.” Không phải “tôi tin con đường sẽ dễ”, nhưng “tôi tin Người sẽ không bỏ tôi trên đường.” Không phải “tôi tin tôi sẽ không chết”, nhưng “tôi tin Đấng đã sống lại từ cõi chết.”

Đó là đức tin của Abraham. Đó là hành trình của Israel. Đó là tiếng xin vâng của Maria. Đó là lời tuyên xưng của các Tông đồ. Đó là đức tin của Hội Thánh. Và đó cũng là lời mời gọi dành cho mỗi người chúng ta: hãy nghe, hãy đứng dậy, hãy ra đi, hãy ghi nhớ, hãy kiên trì, hãy phó thác, hãy để cho Thiên Chúa dẫn mình đi xa hơn những gì mình có thể tự dẫn mình. Có thể ta chưa nhìn thấy miền đất. Có thể sa mạc vẫn còn dài. Có thể lưỡi gươm vẫn đang đau. Có thể cơn bão chưa yên. Có thể đá trước cửa mồ vẫn còn đó trong tầm mắt. Nhưng Đấng đã gọi Abraham, Đấng đã dẫn Israel, Đấng đã đoái nhìn Maria, Đấng đã làm cho Đức Giêsu sống lại từ cõi chết, vẫn là một Thiên Chúa.

Và Người là Đấng trung tín.

CHƯƠNG 6

ĐỨC TIN LÀ ÂN BAN VÀ LÀ ĐÁP TRẢ TỰ DO

Có một nghịch lý rất đẹp nằm ngay trong trung tâm của đời sống đức tin Kitô giáo: đức tin hoàn toàn là quà tặng của Thiên Chúa, nhưng đồng thời lại hoàn toàn đòi hỏi sự tự do của con người. Nếu chỉ giữ một phía mà bỏ phía kia, chúng ta sẽ làm méo mó chính bản chất của đức tin. Nếu chỉ nhấn mạnh đến nỗ lực của con người, chúng ta dễ biến đức tin thành thành quả của ý chí, thành một thứ chiến công đạo đức mà người ta có thể tự hào rằng mình đã đạt được nhờ cố gắng, học hỏi, tu luyện hay sống tốt hơn người khác. Nhưng nếu chỉ nhấn mạnh đến ân sủng mà quên mất sự đáp trả tự do, chúng ta lại dễ rơi vào một thái độ thụ động, khoanh tay chờ đợi, như thể Thiên Chúa sẽ làm thay tất cả, còn con người chẳng phải quyết định, chiến đấu, trung thành hay cộng tác gì. Giáo Hội không bao giờ đi theo một trong hai cực đoan ấy. Giáo Hội luôn gìn giữ một quân bình vừa sâu xa vừa huyền nhiệm: mọi sự bắt đầu từ Thiên Chúa, nhưng Thiên Chúa muốn con người thật sự tham dự; ân sủng đi bước trước, nhưng ân sủng không hủy bỏ tự do; Thiên Chúa đánh động trái tim, nhưng con người phải mở trái tim; Thiên Chúa gọi, nhưng con người phải trả lời; Thiên Chúa trao ban ánh sáng, nhưng con người phải bước theo ánh sáng; Thiên Chúa đưa tay ra, nhưng con người phải đưa tay mình cho Người. Chính trong cuộc gặp gỡ kỳ diệu giữa ân sủng Thiên Chúa và tự do con người mà đức tin được sinh ra, lớn lên, trưởng thành và sinh hoa trái. Vì thế, khi nói một người có đức tin, chúng ta không thể nói đơn giản rằng người ấy đã “tự mình tìm ra Thiên Chúa”, bởi trước khi con người tìm Thiên Chúa, Thiên Chúa đã tìm con người; trước khi con người gọi tên Thiên Chúa, Thiên Chúa đã gọi tên con người; trước khi con người có thể yêu mến Thiên Chúa, Thiên Chúa đã yêu con người trước; trước khi con người có thể hướng mắt lên trời, trời đã cúi xuống trên con người. Toàn bộ lịch sử cứu độ bắt đầu bằng sáng kiến của Thiên Chúa. Abraham không phải người đã nghĩ ra một ngày rằng mình cần đi tìm một vị thần mới. Chính Thiên Chúa gọi Abraham: “Hãy rời bỏ xứ sở, họ hàng và nhà cha ngươi mà đi tới đất Ta sẽ chỉ cho ngươi” (St 12,1). Môsê không phải người tự chọn cho mình sứ mạng giải phóng Israel. Thiên Chúa gọi ông từ bụi gai cháy mà không bị thiêu rụi. Samuel không tự đặt mình làm ngôn sứ; giữa đêm tối, Thiên Chúa gọi tên cậu: “Samuel! Samuel!” Các ngôn sứ không tự phát minh ra sứ mạng của mình; Lời Chúa đến với họ, chiếm lấy họ, sai họ đi. Đức Maria không tự nghĩ ra kế hoạch trở thành Mẹ Đấng Cứu Thế; sứ thần được Thiên Chúa sai đến với Mẹ. Phêrô, Anrê, Giacôbê, Gioan không phải những người tự mình quyết định lập ra một nhóm tôn giáo đi theo Đức Giêsu; chính Đức Giêsu đi ngang qua cuộc đời họ và gọi: “Hãy theo Thầy.” Phaolô không tìm Đức Kitô trên đường Đamát; chính Đức Kitô Phục Sinh chặn đường ông và gọi ông từ một kẻ bách hại trở thành Tông đồ dân ngoại. Sáng kiến luôn thuộc về Thiên Chúa. Và nếu nhìn thật sâu vào đời mình, mỗi người chúng ta cũng sẽ nhận ra điều ấy. Có thể ta tưởng mình đến với Chúa vì một biến cố, một bài giảng, một người bạn, một cuốn sách, một đau khổ, một lần thất bại, một cuộc gặp gỡ, một tiếng nói âm thầm trong lương tâm. Nhưng đằng sau tất cả những điều đó vẫn là một Đấng đang tìm kiếm ta. Có thể ta đã đi rất xa, nhưng Người đã đi xa hơn để tìm ta. Có thể ta đã quên Người, nhưng Người chưa bao giờ quên ta. Có thể nhiều năm ta sống như thể Người không hiện hữu, nhưng Người vẫn âm thầm đứng bên cửa cuộc đời, không xô cửa, không phá khóa, không cưỡng bức, chỉ kiên nhẫn gõ. Chính vì thế, đức tin trước hết phải được đón nhận trong tâm tình biết ơn chứ không phải tự mãn. Không ai có quyền đứng trước Thiên Chúa mà nói: “Con tin vì con giỏi hơn người khác.” Không ai được phép nhìn một người chưa tin với thái độ khinh thường, như thể mình đang đứng cao hơn họ trên một bậc thang đạo đức. Nếu ta tin, trước hết đó là một hồng ân. Nếu ta nhận ra khuôn mặt Đức Kitô, đó là vì ánh sáng đã được ban cho ta. Nếu trong những giờ phút đen tối ta vẫn có thể thưa “Lạy Chúa, con tin”, đó không chỉ là sức mạnh tâm lý của ta, mà còn là một mầu nhiệm ân sủng đang nâng đỡ ta từ bên trong. Chính Đức Giêsu đã nói với Simon Phêrô sau lời tuyên xưng: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống”: “Này anh Simon con ông Giôna, anh thật là người có phúc, vì không phải phàm nhân mặc khải cho anh điều ấy, nhưng là Cha của Thầy, Đấng ngự trên trời” (Mt 16,16-17). Phêrô đã nói lời tuyên xưng bằng miệng mình, bằng trí hiểu mình, bằng ý chí mình; nhưng sâu hơn tất cả những điều ấy có hoạt động của Chúa Cha. Đó chính là cấu trúc huyền nhiệm của đức tin: lời “con tin” thật sự là lời của tôi, nhưng tôi không thể nói lời ấy nếu Thiên Chúa không đến trước và đánh động lòng tôi. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo vì thế nói rất rõ rằng khi thánh Phêrô tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống, Chúa Giêsu đã cho ông biết sự mặc khải đó không đến từ “thịt và máu” nhưng từ Cha trên trời; đức tin là một hồng ân của Thiên Chúa, một nhân đức siêu nhiên do Người phú ban. Dei Verbum còn đi sâu hơn khi dạy rằng để con người có thể thực hiện hành vi đức tin, cần có ân sủng Thiên Chúa đi trước và trợ giúp, cùng với sự trợ lực bên trong của Chúa Thánh Thần, Đấng lay động con tim, hướng nó về Thiên Chúa, mở mắt tâm trí và làm cho việc chấp nhận chân lý trở nên khả hữu. Như thế, ở tận gốc của mỗi hành vi tin chân thật luôn có dấu vết bàn tay Thiên Chúa. Đức tin không mọc lên từ mảnh đất khép kín của con người như một sản phẩm thuần túy của lý trí hay cảm xúc. Nó là hạt giống từ trời được gieo vào lòng người. Nhưng hạt giống ấy được gieo vào một mảnh đất có tự do. Và chính ở đây mở ra chiều kích thứ hai không thể thiếu của đức tin: con người phải đáp lại.

Thiên Chúa ban đức tin, nhưng Người không biến con người thành một cỗ máy biết tin. Ân sủng không xâm lược. Tình yêu không cưỡng hiếp. Thiên Chúa toàn năng, nhưng sự toàn năng của Người không bao giờ mang khuôn mặt của bạo lực. Người có thể dựng nên vũ trụ từ hư không, có thể truyền cho biển yên sóng lặng, có thể gọi người chết ra khỏi mồ, nhưng trước cánh cửa trái tim con người, Người lại đứng và gõ. Hình ảnh trong sách Khải Huyền thật đẹp và cũng thật đáng sợ: “Này đây Ta đứng trước cửa và gõ. Ai nghe tiếng Ta và mở cửa, thì Ta sẽ vào nhà người ấy, sẽ dùng bữa với người ấy, và người ấy sẽ dùng bữa với Ta” (Kh 3,20). Người đứng. Người gõ. Người gọi. Nhưng Người chờ. Có một cánh cửa mà ngay cả Đấng Toàn Năng cũng muốn nó chỉ được mở từ phía bên trong: cánh cửa tự do của con người. Chính vì vậy mà đức tin có phẩm giá lớn lao. Nếu Thiên Chúa cưỡng bức chúng ta tin, thì đức tin không còn là tình yêu. Nếu Thiên Chúa áp đặt chúng ta phải phó thác, thì phó thác không còn ý nghĩa. Nếu Người lập trình trái tim chúng ta để tự động thưa “vâng”, thì chữ “vâng” ấy chẳng có giá trị gì. Thiên Chúa muốn một lời “xin vâng” thật sự. Người muốn một con người có thể nói “không”, nhưng lại tự do chọn nói “vâng”. Đó là điều làm cho lời “xin vâng” của Đức Maria đẹp đến thế. Mẹ không phải một công cụ vô tri trong tay Thiên Chúa. Trong biến cố Truyền Tin, Mẹ nghe, Mẹ bối rối, Mẹ hỏi, Mẹ suy nghĩ, Mẹ đón nhận lời giải thích, rồi Mẹ đáp: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” (Lc 1,38). Cả chương trình Nhập Thể được đặt trước một tự do nhỏ bé của một thiếu nữ làng Nadarét. Thiên Chúa đã chuẩn bị Mẹ bằng ân sủng, đã gìn giữ Mẹ cách đặc biệt, đã bao phủ Mẹ bằng ân sủng, nhưng ân sủng ấy không khiến lời xin vâng của Mẹ trở thành giả tạo. Trái lại, chính ân sủng làm cho tự do của Mẹ đạt đến vẻ đẹp viên mãn nhất. Mẹ tự do bởi vì Mẹ hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Đây là một chân lý rất quan trọng mà con người hiện đại thường hiểu sai: tự do không có nghĩa là đứng ngoài Thiên Chúa; tự do không phải là khả năng làm bất cứ điều gì mình thích; tự do không phải là không thuộc về ai, không vâng phục điều gì, không bị ràng buộc bởi bất cứ chân lý nào. Tự do đích thực là khả năng chọn điều thiện, khả năng trao ban chính mình trong tình yêu, khả năng nói “vâng” với chân lý mà không bị nô lệ bởi sợ hãi, dục vọng, ích kỷ, kiêu ngạo hay áp lực. Tội lỗi không làm ta tự do hơn; tội lỗi làm ta ngày càng mất tự do. Ân sủng không lấy tự do khỏi ta; ân sủng giải phóng tự do khỏi những xiềng xích đang làm nó què quặt. Một người nghiện ngập muốn dừng mà không dừng được không phải là người tự do. Một người nóng giận biết mình đang phá hủy gia đình nhưng vẫn không kiểm soát được cơn giận không phải là người tự do. Một người quá lệ thuộc vào lời khen đến mức không dám sống theo lương tâm không phải là người tự do. Một người biết điều thiện nhưng vì sợ mất quyền lợi mà không dám làm không phải là người tự do. Chúng ta có thể có tự do theo nghĩa pháp lý mà vẫn là tù nhân bên trong. Chính ân sủng chữa lành và nâng tự do của ta lên, để ta có thể dần dần chọn Thiên Chúa không phải vì sợ, không phải vì bị ép buộc, không phải chỉ vì truyền thống, nhưng vì nhận ra Người là Đấng đáng được yêu mến và tín thác. Vì thế, khi Giáo Hội nói đức tin là hồng ân, Giáo Hội không hề phủ nhận vai trò con người. Ngược lại, chính vì ân sủng tôn trọng và chữa lành bản tính mà sự đáp trả của con người trở thành một hành vi thật sự nhân linh: trí khôn nhận biết, ý chí ưng thuận, con tim tín thác, cả cuộc đời bước theo. Giáo Lý nhấn mạnh rằng câu trả lời của con người đối với Thiên Chúa bằng đức tin phải là tự do; không ai được cưỡng ép đón nhận đức tin trái với ý muốn của mình, bởi hành vi đức tin tự bản chất là một hành vi tự do. Đức Kitô mời gọi người ta tin và hoán cải, nhưng Người không cưỡng ép. Người nói với chàng thanh niên giàu có: “Nếu anh muốn nên hoàn thiện…” Người nhìn anh và yêu mến anh, nhưng khi anh buồn rầu bỏ đi vì có nhiều của cải, Đức Giêsu không cho các môn đệ chạy theo kéo anh trở lại bằng bạo lực. Người để anh đi. Một cảnh tượng đau lòng, nhưng cũng là một mặc khải tuyệt đẹp về cách Thiên Chúa tôn trọng con người. Tình yêu của Thiên Chúa mạnh đến mức Người có thể chịu đau vì lời từ chối của ta mà vẫn không hủy bỏ tự do của ta.

Chính ở đây chúng ta hiểu sâu hơn lời của Công đồng Vaticanô II trong Dei Verbum: “Phải bày tỏ sự vâng phục của đức tin đối với Thiên Chúa là Đấng mặc khải.” Vâng phục trong đức tin không phải là cúi đầu cách mù quáng trước một quyền lực xa lạ. Đó là hành vi con người “tự do phó thác toàn thân mình cho Thiên Chúa”, quy phục trọn vẹn lý trí và ý chí đối với Thiên Chúa là Đấng mặc khải, và tự nguyện ưng thuận điều Người mặc khải. Có một chữ rất quan trọng ở đây: “toàn thân mình”. Đức tin Kitô giáo không chỉ là chấp nhận một số mệnh đề đúng về Thiên Chúa. Đức tin bao gồm điều đó, nhưng không dừng lại ở đó. Một người có thể thuộc lòng Kinh Tin Kính, có thể biết rất nhiều giáo lý, có thể trả lời chính xác nhiều câu hỏi thần học mà vẫn chưa sống một đức tin trưởng thành, bởi đức tin không chỉ là nói rằng “tôi tin có Thiên Chúa”, nhưng sâu xa hơn là “tôi tin vào Thiên Chúa”; không chỉ là tin rằng Người hiện hữu, nhưng là trao chính mình cho Người. Giữa hai điều ấy có một khoảng cách rất lớn. Tôi có thể tin một cây cầu tồn tại mà không bước lên cây cầu ấy. Tôi có thể tin một bác sĩ có chuyên môn mà vẫn không dám để ông chữa cho tôi. Tôi có thể biết một người rất đáng tin nhưng vẫn giữ khoảng cách và không trao cho họ điều gì. Cũng vậy, có thể có một thứ “đức tin” chỉ ở trên môi miệng hay trong khái niệm mà chưa chạm tới nơi sâu nhất của đời sống. Đức tin theo nghĩa Kinh Thánh luôn có chiều kích tín thác. Abraham không chỉ tin rằng Thiên Chúa tồn tại. Ông tin lời Thiên Chúa đến mức rời quê hương mà đi. Đức Maria không chỉ tin rằng Thiên Chúa quyền năng. Mẹ trao cả thân phận, tương lai, danh dự và cuộc đời cho một lời hứa vượt quá sức hiểu của mình. Phêrô không chỉ tin Đức Giêsu có quyền năng trên mặt biển; ông đặt chân khỏi thuyền và bước xuống nước khi nghe tiếng: “Cứ đến!” Người trộm lành không chỉ nhận ra Đức Giêsu vô tội; giữa lúc mọi dấu chỉ bề ngoài dường như phủ nhận vương quyền của Người, anh vẫn thưa: “Ông Giêsu ơi, khi ông vào Nước của ông, xin nhớ đến tôi.” Đức tin luôn đụng đến cuộc đời. Vì thế, “vâng phục của đức tin” không phải là sự hạ thấp phẩm giá trí tuệ, nhưng là hành vi cao cả của con người trước một Thiên Chúa chân thật. Chúng ta vẫn dùng lý trí. Chúng ta có quyền đặt câu hỏi. Chúng ta tìm hiểu. Chúng ta suy tư. Giáo Hội không dạy một thứ đức tin phi lý trí. Nhưng cuối cùng lý trí cũng nhận ra giới hạn của mình: nếu Đấng đang nói thật sự là Thiên Chúa, Đấng không thể lừa dối và cũng không thể bị lừa dối, thì thái độ hợp lý nhất chính là tín thác vào Người, ngay cả khi ta chưa hiểu hết điều Người nói. Một đứa trẻ có thể chưa hiểu tại sao người mẹ kéo nó lại không cho chạy xuống đường, nhưng nếu nó biết mẹ yêu mình, nó có thể tin mẹ trước khi hiểu lý do. Dĩ nhiên tương quan giữa con người và Thiên Chúa còn vượt xa ví dụ ấy, nhưng điều căn bản vẫn đúng: đức tin không phải là hiểu hết rồi mới tin, bởi nếu phải hiểu hết mầu nhiệm Thiên Chúa mới tin thì chẳng một thụ tạo hữu hạn nào có thể tin. Đức tin là để cho Đấng đáng tin dẫn mình đi qua cả những nơi trí khôn chưa thể soi sáng hoàn toàn. Thánh Augustinô diễn tả kinh nghiệm ấy bằng một trực giác tuyệt đẹp: tôi tin để hiểu, và tôi hiểu để tin sâu hơn. Tin không tiêu diệt hiểu biết; tin mở ra một chân trời mới cho hiểu biết. Hiểu biết cũng không tiêu diệt đức tin; hiểu biết chân thật có thể giúp đức tin trưởng thành, thanh luyện khỏi mê tín, cảm tính và những hình ảnh sai lạc về Thiên Chúa. Bởi vậy, khi một người trưởng thành trong đức tin, họ không trở nên ít suy nghĩ hơn mà suy nghĩ sâu hơn; không trở nên dễ bị thao túng hơn mà tự do hơn; không phải nhắm mắt trước mọi câu hỏi mà biết đặt câu hỏi trong một tương quan tín thác. Có những điều tôi chưa hiểu, nhưng tôi biết Đấng mà tôi đã tin. Có những biến cố tôi không giải thích được, nhưng tôi không vì thế kết luận rằng Thiên Chúa đã ngừng yêu tôi. Có những lời Chúa làm tôi khó chịu, nhưng tôi không vội sửa lời Chúa cho phù hợp với sở thích của mình. Có những giáo huấn của Hội Thánh đòi tôi phải tiếp tục học hỏi, cầu nguyện và hoán cải, chứ không phải lập tức loại bỏ chỉ vì chúng va chạm với não trạng thời đại hay ước muốn cá nhân. Đây là một dấu chỉ của đức tin trưởng thành: người ta đủ khiêm tốn để nhận ra rằng chân lý không phải lúc nào cũng phải vừa vặn với cảm giác của mình. Đức tin không bắt chân lý quỳ xuống trước cái tôi; đức tin để cái tôi được chữa lành bởi chân lý.

Tuy nhiên, nói rằng con người phải “đáp trả tự do” không có nghĩa là mỗi sáng ta có thể dùng ý chí thuần túy để tự sản xuất ra sự xác tín. Có những người đau khổ vì họ hiểu lầm câu “hãy chọn tin”. Họ nghĩ rằng nếu trong tâm trí xuất hiện nghi ngờ thì họ đã mất đức tin; nếu không cảm thấy Chúa gần gũi thì họ không còn tin; nếu trong cầu nguyện không có cảm xúc thì họ đang phản bội Chúa; nếu có những câu hỏi chưa giải đáp thì đức tin của họ là giả. Không phải vậy. Đức tin là hành vi của toàn thể con người, trong đó trí khôn và ý chí được ân sủng nâng đỡ để ưng thuận Thiên Chúa và những gì Người mặc khải. Cảm xúc có thể đi cùng đức tin, nhưng cảm xúc không phải là thước đo quyết định của đức tin. Một ngày ta có thể cầu nguyện đầy xúc động; ngày khác ta có thể khô khan đến mức mỗi lời kinh đều nặng nề. Một lần ta cảm thấy Chúa rất gần; một thời gian khác Người dường như hoàn toàn im lặng. Có lúc đọc Kinh Thánh ta thấy lời Chúa sáng như lửa; có lúc những dòng chữ ấy dường như chẳng chạm vào mình. Cảm xúc thay đổi theo sức khỏe, tâm lý, hoàn cảnh, tuổi tác, mất mát, áp lực và hàng trăm yếu tố khác. Nếu đức tin chỉ sống nhờ cảm xúc, đức tin sẽ lên xuống như thủy triều. Chính trong những giờ phút không còn cảm thấy gì, tự do của đức tin đôi khi lại hiện ra tinh tuyền nhất. Tôi không cảm thấy Chúa, nhưng tôi vẫn cầu nguyện. Tôi không hiểu điều đang xảy ra, nhưng tôi vẫn không quay lưng lại với Người. Tôi đang đau, nhưng tôi vẫn thưa: “Lạy Chúa, con ở đây.” Tôi không tìm được câu trả lời, nhưng tôi từ chối biến sự im lặng của Thiên Chúa thành bằng chứng rằng Người không yêu tôi. Đó là đức tin được thanh luyện. Có những người nghĩ rằng đức tin mạnh là không bao giờ nghi ngờ. Kinh Thánh lại cho ta một hình ảnh chân thật hơn. Người cha có đứa con bị thần dữ ám đã kêu lên với Đức Giêsu: “Tôi tin! Nhưng xin Thầy giúp lòng tin yếu kém của tôi!” (Mc 9,24). Một lời cầu nguyện nghịch lý nhưng vô cùng thật: con tin, đồng thời con biết lòng tin của con chưa trọn. Trong một trái tim có thể đồng thời tồn tại ánh sáng và bóng tối, tín thác và sợ hãi, can đảm và yếu đuối. Chúa không khinh chê một đức tin đang chiến đấu. Người không đòi chúng ta phải có một cảm giác chắc chắn tuyệt đối mới được đến với Người. Người đón nhận cả lời cầu nguyện run rẩy: “Con tin, xin nâng đỡ lòng tin yếu kém của con.” Các Tông đồ cũng thưa: “Thưa Thầy, xin thêm lòng tin cho chúng con” (Lc 17,5). Chính lời cầu xin ấy cho thấy họ hiểu đức tin là ân ban. Nếu đức tin hoàn toàn do ý chí tự tạo, đâu cần xin? Nhưng họ cũng không chỉ cầu xin rồi ngồi yên. Họ tiếp tục theo Chúa, lắng nghe, vấp ngã, học lại, bị sửa dạy, đứng dậy và bước tiếp. Đó là sự cộng tác giữa ân sủng và tự do. Một người trưởng thành trong đức tin vì thế không bao giờ nói: “Tôi đã có đức tin đủ rồi.” Đức tin không phải một chứng chỉ nhận một lần rồi cất vào tủ. Nó là sự sống. Sự sống cần được nuôi. Đức tin có thể lớn lên; đức tin cũng có thể yếu đi. Nó được nuôi bằng Lời Chúa, cầu nguyện, các bí tích, đời sống bác ái, sự hiệp thông với Hội Thánh, những quyết định phù hợp với Tin Mừng và cả việc trung thành đi qua thử thách. Người ngừng cầu nguyện lâu ngày có thể thấy lòng mình dần chai. Người liên tục sống trái với điều mình tuyên xưng có thể dần tìm lý do để không còn tin điều đang xét xử lối sống của mình. Người nuôi dưỡng một tội lỗi mà không muốn từ bỏ có thể bắt đầu điều chỉnh niềm tin để khỏi phải hoán cải. Ngược lại, mỗi lần ta sống theo đức tin, đức tin lại bén rễ sâu thêm. Khi tha thứ dù rất khó vì tin lời Chúa, ta đang làm đức tin trở nên bằng xương bằng thịt. Khi trung thực dù có thể thiệt thòi vì tin Thiên Chúa là chân lý, ta đang cho đức tin đi vào đời. Khi giữ lòng chung thủy trong hôn nhân dù có lúc rất vất vả, ta đang tuyên xưng bằng cuộc sống rằng giao ước có giá trị. Khi một linh mục tiếp tục cầu nguyện, phục vụ và trung thành giữa những ngày mệt mỏi, khô khan, không được ghi nhận, đức tin của ngài đang đi từ lời nói vào hiến lễ. Khi một người mẹ âm thầm chăm sóc đứa con bệnh tật nhiều năm mà vẫn phó thác cho Chúa, đó là thần học được viết bằng nước mắt. Khi một người chịu bệnh nặng vẫn có thể thưa: “Con không hiểu, nhưng con xin đặt đời con trong tay Chúa”, đó có thể là một bản tuyên xưng đức tin sâu hơn nhiều bài diễn văn. Đức tin trưởng thành không chỉ hỏi: “Tôi cảm thấy thế nào về Thiên Chúa?” mà hỏi: “Hôm nay, vì tin Thiên Chúa, tôi sẽ sống thế nào?” Chính đây là ý nghĩa đúng đắn của việc “chọn tin”. Ta không chọn để biến điều sai thành đúng. Ta không dùng ý chí để ép trí óc chấp nhận điều vô lý. Ta không tự thôi miên mình. Nhưng khi đã nhận ra Thiên Chúa là Đấng đáng tín nhiệm, ta có thể và phải nhiều lần tự do chọn đặt mình nơi Người. Trong cơn sợ, tôi chọn không để nỗi sợ có tiếng nói cuối cùng. Trong thử thách, tôi chọn không bỏ cầu nguyện. Khi bị tổn thương, tôi chọn không cho cay đắng trở thành thần tượng. Khi không hiểu, tôi chọn chờ đợi. Khi phạm tội, tôi chọn quay về thay vì trốn chạy. Khi thất bại, tôi chọn tin rằng lòng thương xót lớn hơn thất bại của tôi. Khi tương lai mịt mờ, tôi chọn bước một bước hôm nay. Đó là những hành vi rất nhỏ, nhưng chính bằng hàng nghìn quyết định nhỏ như thế mà một đời đức tin được hình thành.

Ở chiều ngược lại, hiểu đức tin như ân ban cũng chữa lành một căn bệnh tinh tế của đời sống đạo: kiêu ngạo thiêng liêng. Người đạo đức rất dễ tưởng rằng mình sở hữu Thiên Chúa. Ta đi lễ đều, đọc kinh nhiều, học giáo lý, làm việc tông đồ, có chức vụ trong giáo xứ, sống trong đời thánh hiến, chịu chức linh mục, nghiên cứu thần học, rồi vô tình bắt đầu nghĩ mình đứng gần Thiên Chúa hơn và vì thế tốt hơn những người khác. Nhưng nếu đức tin là ân ban, thì điều đầu tiên đức tin sinh ra phải là lòng biết ơn và khiêm nhường. Thánh Phaolô đặt một câu hỏi như lưỡi gươm cắt thẳng vào mọi kiêu ngạo: “Bạn có gì mà bạn đã không nhận lãnh?” (1 Cr 4,7). Nếu đã nhận lãnh, tại sao lại tự hào như thể không nhận lãnh? Tôi được sinh ra trong một gia đình Công giáo: hồng ân. Tôi được nghe Tin Mừng: hồng ân. Tôi gặp những người làm chứng cho Chúa: hồng ân. Tôi được lãnh Bí tích Rửa Tội: hồng ân. Tôi còn biết cầu nguyện sau bao năm: hồng ân. Tôi đã sa ngã nhưng vẫn được lương tâm đánh thức: hồng ân. Tôi phạm tội nhưng còn biết xấu hổ và muốn trở về: hồng ân. Tôi đi qua đau khổ mà đức tin chưa tắt: hồng ân. Tôi có thể quỳ xuống trước Thánh Thể và thưa “Lạy Chúa”: hồng ân. Khi nhìn đời dưới ánh sáng ấy, người tín hữu không còn nhiều lý do để tự mãn. Thay vì hỏi tại sao người kia chưa tin như mình, ta bắt đầu cầu xin cho họ và yêu thương họ. Thay vì lên án người đang xa Chúa, ta nhớ rằng chính ta cũng có thể xa Chúa nếu không được nâng đỡ. Thay vì coi đức tin như quyền sở hữu riêng của một nhóm người đạo đức, ta nhận ra mình chỉ là người ăn xin đã nhận được bánh và được mời gọi chia bánh ấy cho người khác. Một cộng đoàn càng ý thức đức tin là hồng ân càng phải trở nên khiêm tốn, hiếu khách và truyền giáo. Nếu ta thật sự tin mình đã nhận được kho tàng không do công trạng, phản ứng tự nhiên phải là muốn người khác cũng được dự phần, không phải dựng hàng rào để chứng minh mình cao quý hơn. Đức tin không được ban để ta nhìn xuống người khác; đức tin được ban để ta cúi xuống phục vụ. Đức tin không biến ta thành quan tòa; nó phải biến ta thành nhân chứng. Đức tin không cho ta quyền ném đá; nó trao cho ta trách nhiệm cầm đèn. Và càng ý thức rằng chính mình được cứu nhờ lòng thương xót, ta càng khó có thể đối xử không thương xót với người khác.

Nhưng nếu kiêu ngạo là nguy cơ của việc quên rằng đức tin là ân ban, thì thụ động lại là nguy cơ của việc quên rằng ân ban đòi được đáp trả. Có một cách nói tưởng có vẻ đạo đức nhưng thực ra có thể che giấu sự lười biếng: “Khi nào Chúa muốn thì Chúa sẽ thay đổi tôi.” Câu ấy có thể đúng nếu nó diễn tả lòng phó thác, nhưng có thể rất sai nếu dùng để trốn tránh trách nhiệm. Người ta biết mình nóng tính nhưng nói: “Chúa chưa cho tôi ơn hiền lành.” Biết mình nghiện một thói xấu nhưng nói: “Khi nào Chúa muốn, Người sẽ lấy nó khỏi tôi.” Biết mình phải hòa giải nhưng bảo: “Nếu Chúa muốn, Người sẽ tạo cơ hội.” Biết đời sống cầu nguyện đang chết dần nhưng nói: “Tôi chờ khi nào có cảm hứng.” Biết cần học hỏi giáo lý nhưng nói: “Tôi đơn sơ, Chúa hiểu.” Đó không phải phó thác; nhiều khi đó là dùng Thiên Chúa để biện minh cho việc không muốn cộng tác. Ân sủng không thay ta thực hiện những việc ta có thể và phải làm. Thiên Chúa có thể ban bánh, nhưng Người vẫn bảo các môn đệ: “Chính anh em hãy cho họ ăn.” Người có thể làm Lazarô sống lại, nhưng trước khi gọi Lazarô ra, Người nói với những người đứng đó: “Đem phiến đá này đi.” Người có thể làm mọi sự một mình, nhưng Người lại mời con người cộng tác. Tại tiệc cưới Cana, Đức Giêsu có thể tạo rượu từ hư không, nhưng Người bảo các gia nhân đổ nước đầy chum. Họ đổ nước; Người làm phép lạ. Phêrô có thể đánh cá cả đêm không được gì; Đức Giêsu bảo ông thả lưới. Phêrô phải thả lưới. Người mù được bảo đi rửa ở hồ Silôác. Người bại tay được bảo giơ tay ra. Những hành vi ấy không tự tạo ra phép lạ, nhưng chúng là sự đáp trả đối với lời của Đấng có quyền làm phép lạ. Cũng vậy trong đời sống đức tin, ân sủng không hủy bỏ thao luyện. Muốn cầu nguyện, ta phải dành giờ cầu nguyện. Muốn hiểu đức tin, ta phải học. Muốn yêu Lời Chúa, ta phải mở Kinh Thánh. Muốn sống bí tích, ta phải đến với bí tích. Muốn khỏi một thói quen tội lỗi, ta phải tránh dịp tội, tìm sự trợ giúp cần thiết, tập những thói quen mới, đứng dậy sau mỗi lần ngã. Muốn tha thứ, đôi khi ta phải lặp lại quyết định tha thứ hàng trăm lần trước khi cảm xúc theo kịp. Muốn sống khiêm nhường, ta phải tập nghe, tập nhận lỗi, tập không tự biện hộ, tập chấp nhận mình không luôn đúng. Không một việc nào trong số đó “mua” được ân sủng. Nhưng tất cả là cách tự do con người mở lòng cho ân sủng hoạt động. Người nông dân không làm cho hạt giống có sức sống, nhưng ông phải cày đất, gieo hạt, tưới nước và nhổ cỏ. Mặt trời, mưa, sức sống trong hạt giống là những điều ông không tạo ra; nhưng nếu ông để đất hoang, không gieo gì mà vẫn mong thu hoạch, đó không phải tin tưởng vào trời mà là vô trách nhiệm. Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Có những người xin Chúa tăng đức tin nhưng không bao giờ cho đức tin ăn. Họ không đọc Lời Chúa, không cầu nguyện, ít lãnh nhận bí tích, sống tùy tiện, nhưng khi đức tin yếu đi lại hỏi: “Tại sao Chúa bỏ tôi?” Chúa có thể đang ở rất gần; chỉ có cánh cửa lâu ngày không được mở. Đức tin là ân ban, nhưng ân ban cần được đón nhận. Nước mưa có thể rơi rất nhiều, nhưng chiếc bình úp ngược vẫn khô. Mặt trời có thể chiếu rực rỡ, nhưng căn phòng đóng kín mọi cửa vẫn tối. Không phải vì ánh sáng không có, mà vì ta không mở.

Một trong những dấu chỉ rõ nhất của đức tin trưởng thành là con người học được nghệ thuật sống giữa hai câu tưởng như đối nghịch: “Mọi sự là ân sủng” và “Tôi có trách nhiệm.” Người non nớt thường chỉ giữ được một câu. Hoặc họ nghĩ mọi thành công là do mình và thất bại của người khác là do họ kém. Hoặc họ quy mọi việc cho Chúa theo cách xóa sạch trách nhiệm con người. Người trưởng thành có thể quỳ gối thật sâu mà vẫn đứng dậy làm việc thật nghiêm túc. Họ cầu nguyện như thể mọi sự tùy thuộc vào Chúa, và hành động với trách nhiệm của người biết mình phải trả lời về những nén bạc được trao. Họ biết rằng ngay cả sức lực để cộng tác cũng đã là ân sủng, nhưng điều đó không làm cho sự cộng tác kém thật. Đây là mầu nhiệm rất đẹp của tình yêu. Một người cha trao cho con cây đàn. Món quà là của cha. Nhưng người con phải tập từng ngày thì tiếng đàn mới thành âm nhạc. Một người thầy trao tri thức, hướng dẫn và cơ hội; học trò vẫn phải học. Một mảnh đất tốt được trao; người nông dân vẫn phải canh tác. Đức tin cũng thế. Chúa trao hạt giống. Chúa ban ánh sáng. Chúa ban Thánh Thần. Chúa ban Lời. Chúa ban Hội Thánh. Chúa ban các bí tích. Chúa ban những cuộc gặp gỡ. Chúa ban cả những lần lương tâm ray rứt để kéo ta trở về. Nhưng giữa tất cả những ân ban ấy, mỗi ngày vẫn vang lên một câu hỏi: “Con có muốn không?” Đức Giêsu từng hỏi người bệnh đã nằm bên hồ Bếtdatha ba mươi tám năm: “Anh có muốn khỏi bệnh không?” Một câu hỏi tưởng thừa. Ai bệnh mà chẳng muốn khỏi? Nhưng Chúa vẫn hỏi, bởi Người muốn đánh thức ý chí con người. Trong đời sống thiêng liêng, nhiều khi vấn đề không phải Chúa thiếu ân sủng, mà là ta chưa thật sự muốn. Ta muốn bình an nhưng không muốn buông oán hận. Ta muốn gần Chúa nhưng không muốn bỏ một thói quen đang kéo ta xa Người. Ta muốn gia đình hạnh phúc nhưng không muốn xin lỗi. Ta muốn trưởng thành nhưng không muốn chịu đau của thay đổi. Ta muốn cầu nguyện nhưng không muốn bớt điện thoại. Ta muốn sống theo Tin Mừng nhưng vẫn muốn giữ nguyên mọi tiêu chuẩn của thế gian. Ta muốn Chúa cứu mình nhưng chỉ với điều kiện Người không đụng đến những căn phòng ta đã khóa. Đức tin trưởng thành bắt đầu khi ta đủ thật thà để hỏi: “Tôi có thật sự muốn Thiên Chúa không, hay chỉ muốn những điều Thiên Chúa có thể cho tôi?” Có người tin khi Chúa chữa bệnh nhưng mất lòng tin khi bệnh không khỏi. Có người tin khi công việc thuận lợi nhưng trách Chúa khi thất bại. Có người cầu nguyện sốt sắng khi cần một điều gì đó, rồi biến mất khi đã được điều mình xin. Đức tin như vậy vẫn còn mang tính trao đổi. Đức tin trưởng thành dần đi tới chỗ nói: “Lạy Chúa, con muốn Chúa, không chỉ muốn quà của Chúa. Con xin điều này, nhưng nếu điều con xin không phải điều tốt nhất, xin cho con vẫn không bỏ Chúa. Con không hiểu đường Chúa đưa con đi, nhưng con muốn ở với Chúa trên con đường ấy.” Đó là tự do cao nhất: không bắt Thiên Chúa phục vụ kế hoạch của ta, nhưng trao kế hoạch của ta cho Người.

Và điều này đặc biệt rõ trong thử thách. Khi mọi việc thuận lợi, ta rất dễ tưởng mình có đức tin mạnh. Nhưng thử thách làm lộ ra nơi ta thật sự đặt nền. Abraham được gọi là cha của những kẻ tin không chỉ vì ông rời quê hương, nhưng vì đức tin của ông liên tục bị đưa qua những tình huống trong đó lời hứa của Thiên Chúa dường như bị chính thực tế phủ nhận. Thiên Chúa hứa cho ông một dòng dõi, nhưng ông và Sara ngày càng già. Khi Isaac cuối cùng được sinh ra, lại đến thử thách trên núi Moria. Kinh Thánh không che giấu sự căng thẳng khủng khiếp ấy. Đức tin không phải là hành trình mà Thiên Chúa luôn giải thích trước mọi chuyện. Rất nhiều lần, Người chỉ cho đủ ánh sáng để bước bước kế tiếp. Chính trong những khoảng tối đó, tự do của con người được mời gọi tín thác sâu hơn. Đức Maria cũng vậy. Lời sứ thần nghe thật huy hoàng: Con của Mẹ sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, Người sẽ trị vì và triều đại Người sẽ vô cùng vô tận. Nhưng rồi đời Mẹ đi qua Bêlem không có chỗ trọ, qua cuộc trốn chạy sang Ai Cập, qua ba mươi năm âm thầm, qua những ngày không hiểu hết hành trình công khai của Con, và cuối cùng đứng dưới chân thập giá nhìn Đấng được hứa là vua đang chết như một tử tội. Nếu đức tin chỉ là tin khi lời hứa trùng khớp với điều mắt thấy, thì Calvariô là nơi đức tin phải chết. Nhưng Mẹ đứng đó. Kinh Thánh chỉ nói ngắn gọn rằng Mẹ đứng gần thập giá. Một chữ “đứng” chứa cả một thần học về đức tin. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ không bỏ đi. Mẹ không thể thay đổi biến cố, nhưng Mẹ có thể chọn ở lại. Có những giai đoạn trong đời chúng ta cũng vậy. Đức tin không làm đau khổ biến mất ngay. Đức tin có khi chỉ cho ta sức để đứng. Đứng bên giường bệnh. Đứng bên một nấm mồ. Đứng trong một gia đình đang khủng hoảng. Đứng giữa một sứ vụ đầy thất vọng. Đứng trong một giai đoạn cầu nguyện khô khan. Đứng khi người ta hiểu lầm. Đứng khi những dự định tốt đẹp đổ vỡ. Đứng không phải vì ta có mọi câu trả lời, nhưng vì ta tin rằng Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa ngay cả lúc ta không hiểu Người. Và ở những giờ như thế, ta mới nhận ra đức tin thật sự vừa là ân ban vừa là tự do. Nếu chỉ dựa sức mình, ta có thể đã gục từ lâu. Nhưng ân sủng nâng đỡ. Tuy nhiên, ân sủng không biến ta thành đá; từng ngày ta vẫn phải lựa chọn: hôm nay tôi có còn muốn ở lại với Chúa không? Hôm nay tôi có tiếp tục cầu nguyện không? Hôm nay tôi có để nỗi đau biến thành cay đắng không? Hôm nay tôi có tiếp tục tin rằng sự dữ không có tiếng nói cuối cùng không? Có những ngày quyết định đức tin chỉ nhỏ bằng một dấu thánh giá trước khi ngủ. Có ngày chỉ là bước chân đến nhà thờ dù lòng trống rỗng. Có ngày chỉ là thưa một câu: “Lạy Chúa, con không còn sức, xin giữ lấy con.” Đừng coi thường những hành vi ấy. Nhiều cuộc đời thánh thiện không được xây bằng những giờ xuất thần phi thường, mà bằng hàng chục năm những lời “xin vâng” rất nhỏ được lặp lại trong âm thầm.

Điều đó cũng giúp chúng ta hiểu tại sao phải cầu xin ơn đức tin mỗi ngày. Người đã tin vẫn phải xin được tin. Các Tông đồ đã bỏ mọi sự theo Đức Giêsu mà vẫn cầu xin: “Xin thêm lòng tin cho chúng con.” Đức Maria được bà Êlisabét ca ngợi là người đã tin mà Mẹ vẫn sống một hành trình đức tin cho đến chân thập giá. Phêrô đã tuyên xưng Đức Giêsu là Con Thiên Chúa hằng sống nhưng sau đó vẫn hoảng sợ, chối Thầy và phải được phục hồi. Đức tin trên trần gian chưa phải sự chiêm ngắm trực tiếp của thiên quốc. Nó còn sống trong một thân phận mong manh, giữa ánh sáng và thử thách, giữa ân sủng và khả năng khước từ. Vì thế Giáo Lý nhắc rằng đức tin là hồng ân hoàn toàn tự do Thiên Chúa trao, và con người có thể đánh mất hồng ân quý giá ấy. Điều này không nhằm làm chúng ta sống trong sợ hãi bệnh hoạn, mà đánh thức sự tỉnh thức. Một mối tương quan nếu không được chăm sóc sẽ phai nhạt. Đức tin cũng cần được gìn giữ. Thánh Phaolô nói đến việc “chiến đấu trong cuộc chiến cao đẹp của đức tin”. Chiến đấu không có nghĩa là sống căng thẳng, nhưng là biết rằng có những lực kéo thật sự đang muốn làm tâm hồn ta nguội lạnh: sự dễ dãi, thói quen tội lỗi, kiêu ngạo, thất vọng, não trạng thế tục, ham muốn được người đời công nhận, những scandal làm ta vấp phạm, đau khổ không được giải thích, sự bận rộn không còn chỗ cho Thiên Chúa. Đứng trước những điều ấy, người trưởng thành không tự mãn rằng mình sẽ không bao giờ ngã. Họ cầu xin. “Lạy Chúa, xin giữ đức tin của con.” “Xin đừng để con lìa xa Chúa.” “Xin cho con trung thành đến cùng.” Một người càng trưởng thành càng hiểu mình yếu. Người non nớt thường tin vào sức mình; người trưởng thành tin vào Chúa và vì thế biết cảnh giác với chính mình. Nhưng cầu xin không đi đôi với hoảng sợ. Ta không giữ đức tin bằng cách liên tục soi xét xem mình “còn cảm thấy tin hay không”. Ta giữ đức tin bằng cách nhìn về Đức Kitô. Người đi trên dây mà cứ nhìn xuống vực sẽ hoảng; người môn đệ đi trên biển mà nhìn sóng sẽ chìm. Phêrô bước được khi mắt hướng về Đức Giêsu; ông bắt đầu chìm khi bị gió làm cho sợ. Nhưng ngay cả lúc chìm, ông vẫn còn một hành vi đức tin: “Lạy Ngài, xin cứu con!” Và Đức Giêsu đưa tay nắm lấy ông. Có lẽ đó là một trong những hình ảnh an ủi nhất cho những người đang chiến đấu trong đức tin: đôi khi đức tin mạnh không phải là đi được trên mặt nước mà không hề sợ; đôi khi đức tin chỉ còn là tiếng kêu “xin cứu con” khi đang chìm. Và tiếng kêu ấy đủ để gặp một bàn tay.

Vì thế, đức tin trưởng thành không bao giờ kiêu ngạo cũng không bao giờ buông xuôi. Nó không kiêu ngạo vì biết tất cả đều bắt đầu từ ân sủng. Nó không buông xuôi vì biết ân sủng đang kêu gọi tự do đáp lại. Nó không nói: “Tôi tự cứu mình”, nhưng cũng không nói: “Tôi chẳng phải làm gì.” Nó nói: “Không có Chúa, con không thể làm gì; nhưng với ơn Chúa, con sẽ đứng dậy và bước.” Nó không nói: “Tôi tin vì tôi mạnh”, mà nói: “Chúa đã thương gọi tôi; xin cho tôi biết đáp lại.” Nó không khoe rằng mình đã đạt đến đâu, bởi biết nếu Chúa không giữ, mình có thể ngã. Nhưng nó cũng không ngồi khóc trước sự yếu đuối, bởi biết ân sủng có thể làm nơi sự yếu đuối điều sức riêng con người không làm nổi. Người trưởng thành biết cầu nguyện trước một quyết định, rồi quyết định. Họ xin ánh sáng, rồi dùng lý trí. Họ xin sức mạnh, rồi bắt tay làm. Họ xin ơn tha thứ, rồi bước đến với người cần hòa giải. Họ xin ơn từ bỏ tội lỗi, rồi cắt bỏ những dịp dẫn mình vào tội. Họ xin ơn yêu thương, rồi làm một hành vi yêu thương cụ thể. Họ xin ơn trung thành, rồi giữ lời hứa trong những điều nhỏ. Đó là đời sống cộng tác với ân sủng. Đừng nghĩ chỉ những việc lớn mới là đáp trả đức tin. Một người cha từ chối một khoản lợi bất chính vì tin rằng Thiên Chúa thấy mình; một người mẹ kiềm lại một lời làm tổn thương con vì nhớ mình được gọi để yêu; một người trẻ tắt một nội dung xấu vì muốn giữ trái tim trong sạch; một người bị xúc phạm ngừng lại trước khi trả đũa và cầu xin Chúa; một người kinh doanh chọn trung thực dù có thể kiếm ít hơn; một linh mục mệt vẫn ngồi lại lắng nghe một người đau khổ; một tu sĩ âm thầm chu toàn bổn phận cộng đoàn dù chẳng ai cảm ơn; một bệnh nhân dâng buổi sáng cho Chúa khi không biết mình còn bao nhiêu ngày sống; tất cả đều là những “amen” rất thật. Đức tin không chỉ được tuyên xưng trong nhà thờ. Mỗi lựa chọn phù hợp với điều ta tin là một lời kinh được viết bằng đời sống.

Cuối cùng, có lẽ hình ảnh đẹp nhất cho mầu nhiệm ân sủng và tự do vẫn là cánh cửa. Chúa đứng ngoài và gõ. Người đã đi cả con đường dài để đến trước cửa tôi. Người ban cho tôi khả năng nghe tiếng gõ. Người đánh động lòng tôi để tôi nhận ra đó là tiếng Người. Người ban ánh sáng để tôi thấy mình cần Người. Người thậm chí ban sức để tôi có thể đứng dậy. Nhưng rồi Người không phá cửa. Người chờ tôi mở. Và kỳ diệu thay, ngay cả động lực để tôi muốn mở cửa cũng đã là ân sủng, nhưng hành vi mở cửa vẫn thật sự là của tôi. Đây không phải một bài toán có thể tách ra bao nhiêu phần trăm thuộc về Thiên Chúa và bao nhiêu phần trăm thuộc về con người. Không phải Thiên Chúa làm năm mươi phần trăm rồi ta làm năm mươi phần trăm còn lại. Trong bình diện ân sủng, mọi sự đều do Thiên Chúa khởi xướng, nâng đỡ và hoàn tất; nhưng trong bình diện của hành vi nhân linh, con người thật sự tự do đáp trả và vì thế thật sự chịu trách nhiệm. Mầu nhiệm không nằm ở việc chia phần, nhưng ở sự hiệp thông. Như một người mẹ nắm tay đứa con tập đi: sức mạnh, sự an toàn và khích lệ của mẹ bao quanh nó, nhưng những bước chân vẫn thật sự là bước chân của đứa trẻ. Nó có thể ngã. Nó có thể sợ. Nó có thể ngồi xuống. Nhưng bàn tay vẫn ở đó. Và mỗi lần đứng dậy, nó dần biết đi. Thiên Chúa cũng giáo dục tự do của ta như thế. Người không muốn những đứa con mãi sống bằng phản xạ sợ hãi; Người muốn ta trở thành những người con tự do, có khả năng nhận biết điều thiện, yêu điều thiện và chọn điều thiện. Đức tin trưởng thành vì vậy không chỉ là tin một lần trong quá khứ, mà là cả cuộc đời học nói “vâng”. Có những chữ vâng hân hoan. Có những chữ vâng đầy nước mắt. Có chữ vâng trong nhà thờ ngày khấn dòng, ngày chịu chức, ngày thành hôn. Nhưng quan trọng hơn là hàng nghìn chữ vâng sau đó khi không còn tiếng đàn, hoa nến hay những lời chúc mừng. “Vâng” khi đời sống cộng đoàn khó khăn. “Vâng” khi hôn nhân đi vào giai đoạn nặng nề. “Vâng” khi sứ vụ không đem lại thành quả mình mong. “Vâng” khi tuổi già lấy đi sức lực. “Vâng” khi bệnh tật thay đổi mọi kế hoạch. “Vâng” khi phải bắt đầu lại sau một thất bại. Mỗi chữ vâng ấy không tự nó sinh ra từ sức con người; nó được ân sủng nâng đỡ. Nhưng nó cũng không tự động xảy ra; ta phải nói nó.

Bởi vậy, lời cầu nguyện của người trưởng thành trong đức tin không phải: “Lạy Chúa, xin làm hết thay con”, cũng không phải: “Lạy Chúa, con tự làm được.” Lời cầu nguyện ấy sẽ khiêm tốn hơn và can đảm hơn: “Lạy Chúa, nếu không có Chúa, con không thể làm gì. Nhưng vì Chúa đang ở với con, con xin đứng dậy. Xin ban ánh sáng để con nhìn thấy, và con sẽ mở mắt. Xin chỉ cho con đường, và con sẽ bước. Xin ban sức mạnh, và con sẽ chiến đấu. Xin ban ơn tha thứ, và con sẽ mở lòng. Xin thêm lòng tin cho con, và hôm nay con lại chọn tín thác nơi Chúa.” Đó chính là vẻ đẹp của đời sống Kitô hữu: Thiên Chúa không cứu ta như người ta kéo một vật vô tri ra khỏi vực thẳm; Người cứu ta bằng cách đánh thức, chữa lành, nâng đỡ và dẫn tự do của ta vào trong sự sống của Người. Người muốn chúng ta được cứu như những người con, không phải như những đồ vật. Vì thế từng ngày của cuộc đời đều trở thành nơi gặp gỡ giữa ân sủng và tự do. Mỗi sáng thức dậy, trước những lo toan, trước những điều chưa biết, trước những yếu đuối vẫn còn đó, ta lại được mời thưa một lời rất đơn sơ: “Lạy Chúa, con tin. Xin thêm lòng tin cho con.” Rồi sau lời cầu xin ấy là một quyết định: hôm nay tôi chọn sống như một người tin. Tôi chọn không để sợ hãi làm chủ. Tôi chọn không để thất vọng có tiếng nói cuối cùng. Tôi chọn không dùng tội lỗi của mình làm lý do chạy khỏi Chúa. Tôi chọn đứng dậy. Tôi chọn quay về. Tôi chọn tha thứ. Tôi chọn trung thực. Tôi chọn cầu nguyện. Tôi chọn yêu. Tôi chọn phó thác. Có thể ngày mai tôi lại yếu, nhưng ngày mai ân sủng cũng sẽ lại ở đó. Có thể tôi còn nhiều điều chưa hiểu, nhưng tôi không đi một mình. Có thể đức tin của tôi nhỏ bé như hạt cải, nhưng điều làm nên hy vọng không phải kích thước của hạt giống mà là Đấng đã gieo nó và sức sống Người đặt vào đó.

Và rồi, sau nhiều năm tháng, ta có thể nhìn lại và kinh ngạc nhận ra rằng điều tưởng là “tôi đã cố gắng tin” thực ra là một lịch sử dài trong đó Thiên Chúa đã kiên nhẫn tin tưởng vào tự do của tôi trước. Người không bỏ tôi những lần tôi chậm mở cửa. Người không mệt mỏi khi tôi ngã. Người không dập tắt tim đèn còn leo lét. Người không bẻ gãy cây lau bị giập. Người tiếp tục gọi. Người tiếp tục ban ơn. Người tiếp tục gõ. Và trong từng biến cố, từng lời Kinh Thánh, từng Thánh lễ, từng cuộc gặp gỡ, từng lần lương tâm thức tỉnh, từng giọt nước mắt, từng thất bại buộc tôi khiêm tốn, từng niềm vui khiến tôi biết ơn, Người vẫn âm thầm dạy tôi nói hai chữ: “Con tin.” Cuối cùng, đức tin trưởng thành không còn là một lý thuyết ta sở hữu, nhưng là một đời sống được trao phó. Người tín hữu không còn chỉ nói “tôi tin rằng Thiên Chúa yêu tôi”, mà dần sống như một người thật sự được yêu. Không còn chỉ nói “tôi tin Thiên Chúa quan phòng”, mà học bớt hoảng loạn trước ngày mai. Không còn chỉ nói “tôi tin vào sự tha thứ”, mà bắt đầu tha thứ. Không còn chỉ nói “tôi tin sự sống đời đời”, mà học nhìn cái chết bằng một ánh sáng khác. Không còn chỉ nói “tôi tin Đức Kitô đã sống lại”, mà không để bất cứ ngôi mộ nào trong đời mình trở thành dấu chấm hết. Khi ấy, ân ban đã trở thành đời sống, và tự do đã trở thành lời đáp. Thiên Chúa vẫn là Đấng khởi đầu. Thiên Chúa vẫn là Đấng nâng đỡ. Thiên Chúa vẫn là Đấng hoàn tất. Nhưng giữa khởi đầu và hoàn tất ấy vang lên một lời rất nhỏ của con người, lời mà Thiên Chúa tôn trọng đến kỳ diệu: “Xin vâng.”

Có lẽ chúng ta không cần một lời kết nào đẹp hơn lời cầu nguyện của các Tông đồ: “Lạy Chúa, xin thêm lòng tin cho chúng con.” Xin thêm lòng tin khi chúng con mạnh, để chúng con khỏi kiêu ngạo. Xin thêm lòng tin khi chúng con yếu, để chúng con khỏi thất vọng. Xin thêm lòng tin khi mọi sự thuận lợi, để chúng con khỏi quên Chúa. Xin thêm lòng tin khi mọi sự sụp đổ, để chúng con không bỏ Chúa. Xin thêm lòng tin khi chúng con hiểu, để hiểu biết dẫn tới yêu mến. Xin thêm lòng tin khi chúng con không hiểu, để chúng con biết kiên nhẫn chờ đợi. Xin thêm lòng tin khi cầu nguyện đầy an ủi, để chúng con biết cảm tạ. Xin thêm lòng tin khi cầu nguyện khô khan, để chúng con biết trung thành. Xin thêm lòng tin khi chúng con được chữa lành, và cũng xin thêm lòng tin khi chúng con phải mang một thập giá lâu dài. Xin đừng để chúng con nghĩ rằng mình có thể tự tạo ra đức tin, bởi mọi sự tốt lành đều đến từ Chúa. Nhưng cũng xin đừng để chúng con lấy ân sủng làm lý do cho sự lười biếng, bởi Chúa đã ban cho chúng con một tự do để yêu và đáp lại. Xin cho chúng con biết mỗi ngày chìa đôi bàn tay trống rỗng để nhận hồng ân, rồi dùng chính đôi bàn tay ấy mà phụng sự Chúa và anh chị em. Xin cho chúng con biết quỳ xuống để nhận sức mạnh và đứng lên để thực hiện điều Chúa muốn. Xin cho chúng con vừa khiêm tốn như người ăn xin trước ân sủng, vừa can đảm như người môn đệ được sai đi. Và khi ngày cuối cùng của đời chúng con đến, khi mọi lựa chọn nhỏ bé đã hoàn tất, khi đức tin không còn cần bước trong bóng tối nữa vì chúng con được nhìn thấy Đấng mình từng tin, xin cho lời cuối của cuộc đời vẫn là lời đã nâng đỡ chúng con suốt hành trình: “Lạy Chúa, con tin. Con phó thác con trong tay Chúa.” Khi ấy chúng con sẽ hiểu rằng trong tất cả những năm tháng mình đã đi tìm Thiên Chúa, chính Thiên Chúa là Đấng đã tìm chúng con trước; trong tất cả những lần mình cố nắm lấy Người, chính Người đã không ngừng nắm lấy chúng con; và trong tất cả những lời “xin vâng” chúng con đã thưa bằng một tự do mong manh, luôn có một ân sủng lớn hơn đang âm thầm nâng đỡ từ đầu cho đến cuối. Đó là mầu nhiệm của đức tin. Đó là vẻ đẹp của ân sủng. Đó cũng là phẩm giá của tự do con người: được Thiên Chúa yêu đến mức Người ban tất cả, và được Người tôn trọng đến mức Người vẫn chờ một lời đáp từ trái tim chúng ta.

CHƯƠNG 7

FIDES QUA VÀ FIDES QUAE – HÀNH VI TIN VÀ NỘI DUNG TIN

Khi nói đến đức tin, người ta rất dễ rơi vào một trong hai cách hiểu giản lược. Có người nghĩ rằng tin chủ yếu là biết một số điều về Thiên Chúa, thuộc một số kinh, chấp nhận một số tín điều, nhớ một số giáo huấn của Hội Thánh và có khả năng trả lời đúng những câu hỏi giáo lý. Người khác lại nghĩ rằng tin chủ yếu là cảm thấy Chúa gần mình, có những phút giây xúc động trong cầu nguyện, tìm được sự bình an khi đến nhà thờ, cảm nghiệm một sự nâng đỡ thiêng liêng hay có một mối tương quan rất riêng tư với Đức Giêsu. Cả hai cách hiểu ấy đều chạm tới một phần của đức tin, nhưng nếu chỉ dừng lại ở một phía thì vẫn chưa diễn tả được đức tin Kitô giáo trong sự trọn vẹn của nó. Truyền thống thần học Công giáo, với một sự chính xác rất quý giá, đã phân biệt hai chiều kích không thể tách rời của đức tin bằng hai thành ngữ Latinh: fides qua creditur và fides quae creditur. Fides qua creditur có thể hiểu là “đức tin nhờ đó người ta tin”, nghĩa là chính hành vi tin, thái độ nội tâm, sự phó thác, sự vâng phục và sự gắn bó của con người với Thiên Chúa, Đấng đang tự mặc khải. Fides quae creditur có thể hiểu là “đức tin được tin”, tức là nội dung khách quan của điều chúng ta tin, những chân lý Thiên Chúa đã mặc khải và Hội Thánh gìn giữ, tuyên xưng, giải thích và truyền lại. Nói một cách đơn giản hơn, một bên trả lời cho câu hỏi: “Tôi tin như thế nào? Tôi đặt đời mình vào tay ai? Tôi đáp lại Thiên Chúa ra sao?”; bên kia trả lời cho câu hỏi: “Tôi tin điều gì? Thiên Chúa đã mặc khải điều gì? Hội Thánh tuyên xưng điều gì?” Hai câu hỏi ấy khác nhau nhưng không bao giờ có thể tách nhau ra. Đức tin Công giáo vừa là một cuộc gặp gỡ vừa là một lời tuyên xưng; vừa là một hành vi của toàn thể con người vừa có một nội dung chân lý xác định; vừa là tiếng “xin vâng” của trái tim vừa là sự ưng thuận của trí tuệ; vừa là bước chân đi theo một Ngôi Vị vừa là sự trung thành với chân lý mà Ngôi Vị ấy mặc khải. Chính trong sự kết hợp này mà đức tin tránh được hai vực thẳm: một bên là thứ tôn giáo chỉ còn lại những công thức lạnh lẽo, bên kia là thứ tâm linh chỉ dựa trên cảm xúc chủ quan. Đức tin sống động không bao giờ chỉ là biết về Chúa, nhưng cũng không bao giờ là yêu một “vị Chúa” do chính cảm xúc của mình tưởng tượng ra. Người Kitô hữu tin vào Thiên Chúa thật, Đấng đã tự mặc khải trong lịch sử cứu độ, đã nói qua các ngôn sứ và sau cùng đã nói với chúng ta nơi Người Con, Đức Giêsu Kitô; đồng thời người Kitô hữu không chỉ chấp nhận những mệnh đề nói về Người, nhưng được mời gọi trao cả cuộc đời mình cho Người.

Điều này rất quan trọng bởi vì ngay từ nền tảng, đức tin Kitô giáo không phải là sự đồng ý với một hệ thống tư tưởng vô danh. Chúng ta không tin trước hết vào một cuốn sách, một bộ luật, một học thuyết hay một cơ cấu. Chúng ta tin vào Thiên Chúa. Trong Thiên Chúa, chúng ta tin tất cả những gì Người đã mặc khải, bởi vì chính Người là Chân Lý và không thể lừa dối cũng không thể bị lừa dối. Đây là điểm cốt lõi của fides qua. Khi Abraham nghe tiếng gọi: “Hãy rời bỏ xứ sở, họ hàng và nhà cha ngươi mà đi tới đất Ta sẽ chỉ cho ngươi”, ông không nhận được một bản đồ chi tiết cho biết từng chặng đường. Ông nhận được một lời. Và sâu xa hơn nữa, ông gặp Đấng nói lời ấy. Abraham lên đường không phải vì ông đã hiểu hết kế hoạch, nhưng vì ông tin Đấng đã hứa. Đức Maria trong biến cố Truyền Tin cũng vậy. Mẹ không có trong tay một bản giải thích đầy đủ về mọi điều sẽ xảy đến từ Nadarét đến Bêlem, từ Ai Cập đến Canvê, từ ngôi nhà nhỏ bé đến dưới chân thập giá. Mẹ nghe Lời, Mẹ đặt câu hỏi, Mẹ được soi sáng phần nào, và cuối cùng Mẹ thưa: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Đó là fides qua trong vẻ đẹp tinh tuyền nhất: một con người tự do trao mình cho Thiên Chúa vì nhận biết rằng Thiên Chúa đáng tin. Cũng chính chiều kích ấy hiện diện khi Phêrô thưa với Đức Giêsu: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống”; khi Tôma quỳ xuống trước Đức Kitô Phục Sinh và tuyên xưng: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con”; khi Phaolô có thể nói rằng mình biết Đấng mình đã tin. Những người ấy không chỉ biết một số điều đúng về Thiên Chúa. Họ đã để cho chính Thiên Chúa bước vào đời họ, thay đổi hướng đi của đời họ và trở thành điểm tựa cuối cùng của đời họ. Có một sự khác biệt rất lớn giữa “biết rằng Thiên Chúa hiện hữu” và “tin vào Thiên Chúa”; giữa “biết rằng Đức Giêsu là Đấng Cứu Độ” và “trao đời mình cho Đức Giêsu để Người cứu mình”; giữa “biết rằng Thiên Chúa yêu thương con người” và “dám đặt những vùng tối tăm nhất của mình vào trong tình yêu ấy”. Một người có thể học rất nhiều thần học mà vẫn chưa thật sự trao mình cho Chúa. Một người có thể giảng rất hay về sự quan phòng nhưng khi biến cố xảy đến lại sống như thể tất cả chỉ tùy thuộc vào khả năng kiểm soát của mình. Một người có thể thuộc lòng những lời Chúa nói về tha thứ nhưng vẫn giữ chặt hận thù. Một người có thể giải thích rất chính xác về sự sống đời đời nhưng lại sống từng ngày như thể đời này là tất cả những gì mình có. Khoảng cách giữa điều ta biết và điều ta sống cho thấy fides quae chưa thực sự thấm vào fides qua, nghĩa là chân lý được tuyên xưng chưa trở thành hành vi phó thác, chưa chạm đến lựa chọn, phản ứng, tương quan, nỗi sợ, tham vọng và toàn bộ cách sống của con người.

Tuy nhiên, nhấn mạnh đến cuộc gặp gỡ và sự phó thác cũng không có nghĩa là chúng ta có thể xem nhẹ nội dung của đức tin. Một trong những cám dỗ rất phổ biến của thời đại hôm nay là nói: “Tôi chỉ cần tin Chúa, còn giáo lý không quan trọng”, “Tôi có tương quan riêng với Chúa là đủ”, “Điều quan trọng là lòng thành, còn tin điều gì cũng được”, hoặc “Chúa là tình yêu, đừng quá bận tâm đến tín điều.” Những câu nói ấy nghe có vẻ đạo đức, nhưng nếu đi đến tận cùng chúng sẽ tạo nên một đức tin hết sức mong manh. Bởi vì ngay khi một người nói “tôi tin Chúa”, câu hỏi tất yếu xuất hiện là: Chúa mà anh tin là ai? Anh biết Người từ đâu? Anh dựa vào đâu để nói Người yêu thương, Người tha thứ, Người là Cha, Người đã sai Con Một đến trần gian, Đức Giêsu thật sự là Thiên Chúa làm người, Người chịu chết và sống lại, Chúa Thánh Thần là Thiên Chúa, Hội Thánh là Thân Thể Đức Kitô, các bí tích là phương thế thông ban ân sủng, con người được gọi tới sự sống đời đời? Nếu không có nội dung mặc khải, “Thiên Chúa” rất dễ trở thành tên gọi mà chúng ta gắn lên những ước muốn, sở thích hay hình dung riêng của mình. Lúc ấy chúng ta không còn để Thiên Chúa mặc khải Người là ai, mà bắt đầu dựng nên một Thiên Chúa theo hình ảnh của chính mình. Người thích nghiêm khắc sẽ tưởng tượng một Thiên Chúa chủ yếu là quan tòa. Người muốn sống tùy ý sẽ tưởng tượng một Thiên Chúa không bao giờ đòi hỏi hoán cải. Người thích thành công sẽ biến Thiên Chúa thành bảo đảm cho sự thịnh vượng. Người sợ đau khổ sẽ nghĩ Thiên Chúa phải cất khỏi đời mình mọi thử thách. Người quá lệ thuộc cảm xúc sẽ cho rằng khi cảm thấy sốt sắng thì Chúa ở gần, còn khi khô khan thì Chúa bỏ mình. Chính ở đây fides quae trở thành hàng rào bảo vệ đức tin khỏi sự độc đoán của chủ quan. Nội dung đức tin không phải là một gánh nặng đặt lên cuộc gặp gỡ với Chúa; trái lại, đó là ánh sáng giúp chúng ta biết mình đang gặp ai. Tín điều không ngăn chúng ta yêu Chúa; tín điều bảo vệ chúng ta khỏi yêu một hình ảnh sai lạc về Chúa. Giáo lý không thay thế cầu nguyện; giáo lý thanh luyện cầu nguyện để lời cầu nguyện hướng về Thiên Chúa thật. Huấn quyền không bóp nghẹt tự do thiêng liêng; huấn quyền phục vụ sự thật đã được trao cho Hội Thánh, để đoàn dân Chúa không bị mọi luồng tư tưởng kéo đi. Có những điều Hội Thánh phải gìn giữ với một sự cẩn trọng rất lớn không phải vì Hội Thánh thích những công thức, nhưng vì đàng sau một công thức tín lý là mầu nhiệm của chính Thiên Chúa và ơn cứu độ của con người. Nói Đức Giêsu “thật sự là Thiên Chúa và thật sự là người” không phải trò chơi chữ của các nhà thần học. Nếu Người không thật sự là người, nhân tính của chúng ta không thật sự được Người đảm nhận; nếu Người không thật sự là Thiên Chúa, Người không thể cứu chúng ta theo nghĩa mà đức tin Kitô giáo tuyên xưng. Nói Chúa Ba Ngôi là một Thiên Chúa duy nhất trong Ba Ngôi Vị không phải một công thức khô cứng, nhưng là lời tuyên xưng về mầu nhiệm Thiên Chúa mà Đức Kitô đã cho chúng ta bước vào. Nói Đức Kitô đã thực sự sống lại không phải một cách nói tượng trưng để diễn tả rằng “tinh thần của Người vẫn sống”, nhưng là trung tâm của lời rao giảng Kitô giáo. Thánh Phaolô đã nói rất mạnh: nếu Đức Kitô không sống lại thì lời rao giảng của chúng ta trống rỗng và đức tin của chúng ta cũng trống rỗng. Như vậy, fides quae không phải phần phụ của đức tin. Nội dung tin chạm trực tiếp đến căn tính của Đấng chúng ta tin và bản chất của ơn cứu độ chúng ta đón nhận.

Chính vì thế, fides qua và fides quae chỉ có thể được hiểu đúng khi chúng ta thấy chúng quyện vào nhau trong cùng một hành vi đức tin. Tôi tin Thiên Chúa, và vì tôi tin Thiên Chúa nên tôi tin điều Thiên Chúa mặc khải. Tôi đón nhận điều Thiên Chúa mặc khải, và chính nhờ những chân lý ấy tôi biết rõ hơn Thiên Chúa mà tôi đang trao mình cho Người. Hành vi tin dẫn tôi vào nội dung tin; nội dung tin làm cho hành vi tin của tôi trở nên sáng suốt, có định hướng và ngày càng sâu sắc. Một đứa trẻ có thể tin mẹ mình trước khi hiểu hết những lời mẹ nói, nhưng càng lớn em càng hiểu mẹ hơn và vì hiểu hơn nên sự tín nhiệm của em cũng có chiều sâu mới. Trong đời sống đức tin cũng có một sự năng động tương tự, dù ở bình diện cao hơn rất nhiều. Người tín hữu ban đầu có thể đến với Chúa bằng một đức tin rất đơn sơ. Họ nghe Tin Mừng, họ cảm nhận được một lời mời gọi, họ cầu nguyện, họ đặt hy vọng nơi Chúa. Nhưng nếu mối tương quan ấy là thật, họ sẽ muốn biết Chúa hơn. Người yêu thật không bao giờ hài lòng với sự mơ hồ về người mình yêu. Ta không thể nói: “Tôi yêu một người nhưng tôi không quan tâm người ấy thật sự là ai, nghĩ gì, muốn gì, đã nói gì.” Càng yêu, ta càng muốn lắng nghe. Càng yêu, ta càng muốn hiểu. Càng yêu, ta càng để người mình yêu sửa lại những hình dung sai của mình. Vì thế, một người thật sự yêu Đức Kitô sẽ không khinh thường giáo lý. Họ muốn biết Đức Kitô đã mặc khải gì về Chúa Cha, về Chúa Thánh Thần, về Nước Thiên Chúa, về tội lỗi, về tha thứ, về sự sống, về cái chết, về phán xét, về sự sống đời đời. Họ muốn hiểu bí tích họ lãnh nhận. Họ muốn hiểu Thánh lễ họ tham dự. Họ muốn hiểu tại sao Hội Thánh cầu nguyện như thế, tin như thế, sống như thế. Họ muốn đọc Kinh Thánh không chỉ để tìm một câu đem lại cảm giác dễ chịu, nhưng để bước vào toàn bộ lịch sử cứu độ. Họ muốn học Giáo lý không phải để thắng tranh luận, nhưng để đức tin mình có rễ sâu. Cũng vậy, một người học thần học đúng nghĩa không thể chỉ thu thập khái niệm. Càng hiểu mầu nhiệm, họ càng phải được dẫn đến thờ lạy. Thần học mà không dẫn đến quỳ gối thì có nguy cơ trở thành tri thức về những sự thánh mà thiếu đời sống thánh. Giáo lý mà không dẫn đến cầu nguyện thì dễ biến thành những dữ kiện được chứa trong trí nhớ nhưng không biến đổi trái tim. Kinh Thánh mà chỉ được phân tích như một văn bản cổ nhưng không được đón nhận là Lời Thiên Chúa nói với Hội Thánh có thể cung cấp nhiều kiến thức mà chưa chắc dẫn đến đức tin. Bởi vậy, giữa hiểu biết và yêu mến không có sự đối lập. Trong Kitô giáo, chân lý và tình yêu không phải hai con đường khác nhau. Đức Kitô vừa nói “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống”, vừa biểu lộ trọn vẹn tình yêu Thiên Chúa. Chúng ta không phải chọn giữa một Chúa để yêu và một chân lý để tin, bởi vì Đấng chúng ta yêu chính là Chân Lý nhập thể.

Ở đây cần hiểu thật đúng ý nghĩa của việc “ưng thuận” trong đức tin. Đức tin không phải là hành vi mù quáng của trí tuệ. Giáo Hội chưa bao giờ dạy rằng người tín hữu phải từ bỏ lý trí để tin. Trái lại, chính Thiên Chúa là tác giả của cả ánh sáng lý trí lẫn ánh sáng đức tin, vì thế chân lý không thể thật sự chống lại chân lý. Tuy nhiên, đức tin cũng không phải kết luận cuối cùng của một phương trình mà lý trí có thể chứng minh hoàn toàn bằng sức riêng. Có những dấu chỉ làm cho đức tin trở nên hợp lý: lịch sử mặc khải, lời các ngôn sứ, đời sống, lời giảng dạy, cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô, chứng tá của các Tông đồ, sự tồn tại và đời sống của Hội Thánh, chứng tá của các thánh, hoa trái của Tin Mừng qua các thời đại. Người ta không tin mà không có lý do. Nhưng lý do sâu xa khiến người Kitô hữu tin không chỉ là vì một chân lý mặc khải có vẻ hợp với suy luận của mình, mà vì chính Thiên Chúa là Đấng mặc khải. Giáo lý Hội Thánh diễn tả điều này rất đẹp khi cho thấy đức tin trước hết là sự gắn bó bản thân của con người với Thiên Chúa, đồng thời và không thể tách rời là sự tự do ưng thuận với tất cả chân lý Thiên Chúa đã mặc khải. Chính từ “đồng thời” ấy nói lên mối liên hệ giữa fides qua và fides quae. Không có hai hành vi: trước hết yêu Chúa rồi sau đó tình cờ chấp nhận vài giáo lý. Cũng không phải trước hết ký tên đồng ý với một danh sách tín điều rồi sau đó mới xem mình có muốn gặp Chúa hay không. Trong hành vi đức tin chân chính, con người nghe Thiên Chúa nói, nhận ra Đấng đang nói là Đấng đáng tin, và vì thế vừa trao mình cho Người vừa đón nhận Lời Người. Công đồng Vaticanô II gọi điều ấy là “sự vâng phục của đức tin”: con người tự do phó thác toàn thân cho Thiên Chúa, dâng lên Thiên Chúa sự quy phục hoàn toàn của lý trí và ý chí đối với Đấng mặc khải, đồng thời tự nguyện ưng thuận với mặc khải Người ban. Cần lưu ý: “vâng phục” ở đây không phải sự hủy diệt lý trí hay nhân vị. Chính vì con người tự do nên họ có thể trao mình. Chính vì con người có trí tuệ nên họ có thể nhận biết sự thật. Chính vì con người có ý chí nên họ có thể nói lời “xin vâng”. Ân sủng không phá hủy tự do; ân sủng chữa lành, nâng cao và giúp tự do đạt tới khả năng cao quý nhất của nó: tự do đáp lại Thiên Chúa.

Nếu nhìn vào đời sống thực tế của các cộng đoàn Kitô hữu, chúng ta sẽ thấy sự mất cân bằng giữa fides qua và fides quae gây ra rất nhiều hậu quả. Có những người được dạy giáo lý khá đầy đủ từ nhỏ, biết nhiều kinh, thuộc nhiều điều răn, nhớ nhiều quy định, nhưng đời sống thiêng liêng dần trở thành một guồng máy. Họ đi lễ vì phải đi. Họ xưng tội vì đến mùa. Họ đọc kinh vì thói quen. Họ có thể rất nhạy trong việc người khác giữ luật hay không nhưng lại ít khi tự hỏi trái tim mình có thật sự thuộc về Chúa không. Họ có thể tranh luận quyết liệt về một vấn đề phụng vụ nhưng ít khi dành thời gian thinh lặng trước Thánh Thể. Họ có thể sửa người khác về một câu giáo lý nhưng lại khó tha thứ cho người trong gia đình. Họ có thể thuộc lòng câu “Thiên Chúa là tình yêu” nhưng sống với người dưới quyền bằng thái độ lạnh lùng, khắc nghiệt. Trong trường hợp ấy, vấn đề không phải là họ biết giáo lý quá nhiều. Không bao giờ hiểu biết chân lý đích thực lại là điều xấu. Vấn đề là điều họ biết chưa trở thành sự sống. Fides quae chưa đi vào fides qua. Chân lý còn đứng ngoài cửa trái tim. Đức tin chưa trở thành sự gặp gỡ có sức hoán cải. Họ biết Thiên Chúa nhưng chưa chắc đã để mình được Thiên Chúa biết đến theo nghĩa Kinh Thánh của một tương quan sống động. Họ nói về Chúa nhưng chưa quen nói với Chúa. Họ có thể bảo vệ đạo nhưng chưa chắc đã để đạo biến đổi tính khí, cách sử dụng tiền bạc, cách nhìn người nghèo, cách cư xử với người yếu đuối, cách phản ứng khi bị xúc phạm, cách đối diện bệnh tật, thất bại và cái chết. Đây là một cảnh báo rất nghiêm túc cho bất kỳ ai phục vụ trong Hội Thánh, nhất là những người thường xuyên giảng dạy đức tin. Người ta có thể nói về Thiên Chúa mỗi ngày mà dần dần không còn nói với Thiên Chúa. Có thể chuẩn bị bài giảng về cầu nguyện mà chính mình cầu nguyện rất ít. Có thể dạy về lòng thương xót nhưng trở nên không thương xót. Có thể giảng về nghèo khó Tin Mừng nhưng âm thầm bị tiền bạc điều khiển. Có thể nói về phó thác nhưng sống trong nỗi ám ảnh kiểm soát. Lúc ấy, tri thức tôn giáo không cứu chúng ta khỏi sự chai cứng; đôi khi nó còn tạo cho chúng ta ảo tưởng rằng vì mình biết nhiều nên mình đã sống sâu. Đức tin trưởng thành đòi một cuộc thống nhất nội tâm: điều miệng tuyên xưng phải dần đi xuống trái tim, điều trái tim tin phải đi vào quyết định, điều quyết định phải thành lối sống.

Ở phía ngược lại, cũng có một kiểu lệch lạc ngày càng phổ biến: người ta rất nhấn mạnh kinh nghiệm cá nhân nhưng ít quan tâm đến chân lý khách quan. Người ta nói rất nhiều: “Tôi cảm thấy Chúa nói với tôi”, “Tôi được đánh động”, “Tôi thấy bình an nên chắc là ý Chúa”, “Tôi không cảm thấy giáo huấn ấy phù hợp với tôi”, “Theo tôi Chúa không quan trọng chuyện đó.” Dĩ nhiên, đời sống đức tin có cảm xúc. Cầu nguyện có thể đem lại niềm vui sâu xa. Chúa có thể an ủi linh hồn. Một đoạn Kinh Thánh có thể bất ngờ đánh động chúng ta. Một lần tĩnh tâm có thể mở ra bước ngoặt. Một kinh nghiệm về lòng thương xót có thể thay đổi cả cuộc đời. Không ai được khinh thường những ân sủng ấy. Nhưng cảm xúc không phải tiêu chuẩn cuối cùng của chân lý. Cảm thấy bình an không tự động chứng minh một quyết định là đúng. Cảm thấy khó chịu trước một giáo huấn không chứng minh giáo huấn ấy sai. Cảm thấy Chúa xa không có nghĩa Chúa đã bỏ ta. Cảm thấy sốt sắng không có nghĩa ta thánh thiện hơn người khác. Con người rất phức tạp. Cảm xúc của chúng ta bị ảnh hưởng bởi tính khí, ký ức, vết thương, nhu cầu được nhìn nhận, những kinh nghiệm thời thơ ấu, môi trường sống, sức khỏe, sự mệt mỏi, những kỳ vọng và cả tội lỗi. Chính vì thế, kinh nghiệm cá nhân cần được phân định dưới ánh sáng Lời Chúa và đức tin của Hội Thánh. Fides quae trở thành chiếc la bàn để fides qua không bị sóng cảm xúc cuốn đi. Nếu một người nói rằng mình được “Chúa soi sáng” làm điều trái với Tin Mừng, thì điều đó không đến từ Chúa. Nếu một “mạc khải riêng” mâu thuẫn với đức tin tông truyền, người Kitô hữu không thể đặt nó ngang hàng với mặc khải công khai đã được hoàn tất trong Đức Kitô. Nếu một phong trào thiêng liêng khiến người ta lệ thuộc mù quáng vào một cá nhân, xa rời bí tích, khinh thường Hội Thánh, gây chia rẽ hoặc nuôi dưỡng tâm thức tự cho mình là nhóm duy nhất được cứu, thì dù có nhiều cảm xúc mãnh liệt đến đâu vẫn phải được phân định hết sức nghiêm túc. Đức tin Công giáo có một ký ức. Chúng ta không bắt đầu Kitô giáo lại từ đầu với mỗi thế hệ. Chúng ta nhận đức tin từ các Tông đồ. Chúng ta đọc Kinh Thánh trong Hội Thánh. Chúng ta tuyên xưng cùng một Kinh Tin Kính đã nuôi dưỡng các thế hệ tín hữu. Chúng ta đứng trong dòng hiệp thông với những người đã tin trước chúng ta, nhiều người đã đổ máu vì những chân lý ấy. Điều này không làm nghèo kinh nghiệm cá nhân; trái lại, nó đặt kinh nghiệm cá nhân vào một con sông rộng lớn hơn chính mình.

Một hình ảnh có thể giúp chúng ta hiểu sự kết hợp giữa hai chiều kích này: đức tin giống như một cuộc hôn nhân. Một cuộc hôn nhân thực sự không chỉ gồm những thông tin đúng về người bạn đời, nhưng cũng không thể tồn tại bằng cảm xúc mà không cần biết sự thật về người ấy. Người chồng có thể biết ngày sinh, sở thích, lịch làm việc và lịch sử gia đình của vợ, nhưng nếu không còn yêu, không tin tưởng, không lắng nghe và không trao chính mình thì kiến thức ấy không làm nên hôn nhân. Ngược lại, anh cũng không thể nói “tôi yêu vợ tôi” nhưng hoàn toàn không quan tâm nàng thật sự là ai, điều gì làm nàng đau, điều gì nàng trân trọng, điều gì nàng đã nói và cam kết của hôn nhân đòi hỏi những gì. Tình yêu càng sâu thì sự hiểu biết càng phải sâu; sự hiểu biết chân thật lại làm tình yêu trưởng thành. Đời sống với Thiên Chúa cũng vậy, dù mầu nhiệm ấy vượt xa mọi tương quan nhân loại. Fides qua là sự trao mình: “Lạy Chúa, con tin Chúa, con thuộc về Chúa, con phó thác đời con cho Chúa.” Fides quae là sự đón nhận sự thật về Đấng mình trao mình cho: “Con tin những gì Chúa đã mặc khải; con không muốn tự tạo ra Chúa theo ý mình; con muốn để Chúa nói cho con biết Chúa là ai, con là ai và con được mời gọi sống thế nào.” Nếu chỉ giữ nội dung mà bỏ tương quan, đức tin trở thành hồ sơ. Nếu chỉ giữ tương quan mà bỏ nội dung, đức tin trở thành tưởng tượng. Đức tin Công giáo là một mối tương quan có chân lý và một chân lý đưa vào tương quan.

Điều này còn giúp chúng ta hiểu tại sao Kinh Tin Kính có vị trí quan trọng đến thế trong phụng vụ. Khi cộng đoàn đứng lên tuyên xưng: “Tôi tin kính một Thiên Chúa…”, đó không phải là một quãng nghỉ giữa phần Phụng vụ Lời Chúa và Phụng vụ Thánh Thể, cũng không phải là lúc cộng đoàn đọc lại một bản tóm lược thần học cổ xưa cho đủ nghi thức. “Tôi tin” là một hành vi. Cộng đoàn đã nghe Lời Chúa và bây giờ đáp lại. Nhưng hành vi ấy có nội dung. Chúng ta không chỉ nói chung chung rằng “tôi có niềm tin”; chúng ta tuyên xưng Chúa Cha, Chúa Con, Chúa Thánh Thần, mầu nhiệm Nhập Thể, cuộc khổ nạn, sự chết, sự phục sinh, việc Đức Kitô sẽ lại đến, Hội Thánh, phép rửa, sự sống lại của kẻ chết và sự sống đời sau. Động từ “tin” và nội dung “điều được tin” đứng bên nhau. Kinh Tin Kính vì thế là một minh họa tuyệt đẹp cho sự hiệp nhất giữa fides qua và fides quae. Khi tôi đọc Kinh Tin Kính bằng môi miệng nhưng tâm hồn hoàn toàn vắng mặt, fides quae đang được phát âm mà fides qua chưa được đánh thức đầy đủ. Khi tôi nói mình rất yêu Chúa nhưng cố tình từ chối điều cốt yếu Hội Thánh tuyên xưng về Người, fides qua mà tôi tưởng mình có đang bị tách khỏi nền tảng khách quan của fides quae. Người tín hữu trưởng thành học cách mỗi lần tuyên xưng “Tôi tin kính” cũng là một lần dâng mình: “Lạy Chúa, đây không chỉ là điều Hội Thánh tin; nhờ ân sủng Chúa, con muốn đặt đời con trong những chân lý này. Nếu Chúa là Cha toàn năng, con muốn học sống như một người con. Nếu Đức Giêsu đã xuống thế làm người vì chúng con và để cứu độ chúng con, con muốn để ơn cứu độ ấy đi vào đời mình. Nếu Người đã chịu đóng đinh vì chúng con, con không thể sống như thể tình yêu không có giá. Nếu Người sống lại, thất bại và cái chết không thể là tiếng nói cuối cùng. Nếu Chúa Thánh Thần là Đấng ban sự sống, con phải học mở lòng cho hoạt động của Người. Nếu có một Hội Thánh duy nhất, thánh thiện, công giáo và tông truyền, con không thể sống đức tin như một cá nhân cô độc. Nếu con trông đợi kẻ chết sống lại và sự sống đời sau, con không thể biến cuộc đời hiện tại thành cuộc săn đuổi tuyệt vọng tiền bạc, quyền lực và hưởng thụ.” Khi đó, tín điều trở thành sự sống, và Kinh Tin Kính trở thành một lời cam kết hiện sinh.

Cũng từ sự phân biệt này, chúng ta có thể hiểu đúng hơn vai trò của giáo lý. Giáo lý không nhằm biến tín hữu thành những “từ điển Công giáo sống”. Mục đích cuối cùng của việc dạy giáo lý là đưa con người vào sự hiệp thông với Đức Giêsu Kitô. Nhưng muốn hiệp thông với Đức Kitô thật, chúng ta phải biết Người thật. Vì thế giáo lý vừa mang chiều kích tri thức vừa mang chiều kích sống. Một lớp giáo lý chỉ chú trọng làm sao cho học viên trả lời đúng mà không giúp họ cầu nguyện, tham dự phụng vụ, thực hành bác ái, đối diện với lương tâm và xây dựng mối tương quan cá vị với Chúa thì còn thiếu. Nhưng một chương trình giáo lý chỉ tạo bầu khí vui vẻ, kể chuyện, sinh hoạt, chia sẻ cảm xúc mà không truyền đạt đức tin tông truyền cách rõ ràng thì cũng thiếu. Người trẻ cần cả hai. Họ cần biết tại sao người Công giáo tin Thiên Chúa Ba Ngôi, tại sao Đức Giêsu vừa là Thiên Chúa thật vừa là người thật, tại sao Thánh Thể là trung tâm đời sống Hội Thánh, tại sao bí tích Hòa Giải có ý nghĩa, tại sao thân xác con người có phẩm giá, tại sao luân lý Kitô giáo không đơn giản là một danh sách điều cấm, tại sao Hội Thánh nói về công bằng, sự sống, tình yêu, hôn nhân, người nghèo và trách nhiệm xã hội. Nhưng họ cũng cần gặp những người mà nơi đó họ nhìn thấy những chân lý ấy đang sống. Một người trẻ có thể quên nhiều định nghĩa giáo lý, nhưng sẽ rất khó quên một linh mục thật sự hiền lành, một nữ tu thật sự vui tươi, một giáo lý viên biết lắng nghe, một gia đình sống tha thứ, một cộng đoàn biết đón người yếu đuối. Chứng tá sống động cho thấy fides quae đã trở thành fides qua, và fides qua đã sinh hoa trái trong đức ái. Tuy nhiên, chứng tá không thay thế giáo huấn. Một người tốt mà dạy sai vẫn có thể làm người khác lệch đường. Cũng vậy, giáo huấn chính xác mà không có chứng tá sẽ trở nên khó thuyết phục. Hội Thánh cần những người vừa biết mình tin gì vừa cho thấy đức tin ấy đã làm gì nơi cuộc đời họ.

Đây cũng là một lời nhắc đặc biệt cho những người có trách nhiệm giảng dạy và mục vụ. Người giảng không chỉ truyền đạt fides quae; người giảng phải nói từ một fides qua đang sống. Một bài giảng dù chính xác về mặt tín lý nhưng hoàn toàn không mang dấu vết của cầu nguyện có thể khiến người nghe cảm thấy như đang dự một lớp học. Ngược lại, một bài giảng đầy cảm xúc, nhiều câu chuyện, nhiều tiếng cười hoặc nước mắt nhưng nội dung thần học mơ hồ, trích Kinh Thánh tùy tiện, hứa hẹn những điều Tin Mừng không hứa hoặc đặt cảm nghiệm cá nhân lên trên đức tin Hội Thánh cũng có thể gây hại. Người giảng Lời Chúa được mời gọi sống trong sự căng thẳng lành mạnh giữa hai chiều kích: phải học, phải đọc, phải kiểm chứng, phải tôn trọng bản văn, phải trung thành với đức tin Hội Thánh; đồng thời phải cầu nguyện, phải để Lời ấy xét xử chính mình, an ủi chính mình, làm đau chính mình, chữa lành chính mình trước khi trao cho người khác. Có một khác biệt rất lớn giữa nói “về” cầu nguyện và nói từ một đời cầu nguyện; giữa giảng “về” thập giá và nói từ kinh nghiệm đã từng đứng dưới thập giá; giữa giải thích “về” lòng thương xót và nói như một người biết mình sống nhờ lòng thương xót. Nhưng kinh nghiệm cá nhân của người giảng cũng phải phục vụ Lời, không được chiếm chỗ của Lời. Người giảng không phải trung tâm. Chúa mới là trung tâm. Người giảng không được dùng tòa giảng để biến cách nhìn riêng thành đức tin của Hội Thánh. Đây là nơi fides quae bảo vệ sự khiêm nhường của người giảng: tôi không sở hữu Tin Mừng; tôi nhận Tin Mừng để phục vụ. Đồng thời fides qua bảo vệ lời giảng khỏi trở thành nghề nghiệp: tôi không chỉ thông báo những điều đúng; tôi đang làm chứng cho Đấng mà tôi đã đặt đời mình nơi Người.

Trong đời sống cầu nguyện, hai chiều kích này cũng phải được nuôi dưỡng song song. Có những người cầu nguyện nhiều nhưng lời cầu nguyện rất ít được nuôi bằng Kinh Thánh và giáo huấn đức tin. Lâu dần lời cầu nguyện trở thành dòng độc thoại xoay quanh chính mình: xin điều này, sợ điều kia, buồn chuyện nọ, mong chuyện khác. Thiên Chúa dễ bị biến thành người giải quyết vấn đề. Ngược lại, nếu ta để fides quae bước vào cầu nguyện, chân trời sẽ mở rộng. Tôi không chỉ cầu nguyện với “một quyền lực ở trên cao”, nhưng với Chúa Cha, nhờ Chúa Con, trong Chúa Thánh Thần. Tôi đọc Thánh Vịnh và học ngôn ngữ cầu nguyện của dân giao ước. Tôi nhìn lên thập giá và hiểu rằng tình yêu Thiên Chúa không đồng nghĩa với việc Người giữ tôi khỏi mọi đau khổ. Tôi suy niệm sự phục sinh và học hy vọng ngay khi không cảm thấy hy vọng. Tôi cầu Kinh Lạy Cha và để chính Đức Giêsu dạy mình cầu nguyện. Tôi tham dự Thánh lễ và nhận ra lời cầu của mình không còn là chuyện riêng tư mà được đặt trong lời cầu của toàn thể Hội Thánh. Tôi lần chuỗi Mân Côi và để cuộc đời Đức Kitô đi qua ký ức, trí tưởng tượng và trái tim mình. Tôi đọc Kinh Tin Kính chậm rãi và nhận ra mỗi tín điều có thể trở thành lời cầu. “Tôi tin kính Đức Chúa Thánh Thần là Thiên Chúa và là Đấng ban sự sống” có thể trở thành: “Lạy Chúa Thánh Thần, xin ban sự sống cho nơi đang chết trong con.” “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại” có thể trở thành lời hy vọng bên phần mộ người mình yêu. “Tôi tin Hội Thánh duy nhất, thánh thiện, công giáo và tông truyền” có thể trở thành lời cầu xin chữa lành những chia rẽ trong cộng đoàn. Khi fides quae đi vào cầu nguyện, giáo lý không còn khô. Khi fides qua ôm lấy giáo lý, chân lý trở thành lời thưa với Thiên Chúa.

Sự trưởng thành đức tin còn thể hiện ở khả năng tiếp tục tin khi cảm xúc thay đổi. Người mới bước vào đời sống thiêng liêng thường dễ đồng hóa sự hiện diện của Chúa với những gì mình cảm thấy. Một buổi cầu nguyện sốt sắng khiến họ nghĩ đức tin mình rất mạnh. Một thời gian khô khan khiến họ nghĩ đức tin đang mất. Nhưng đức tin sâu hơn cảm xúc. Tôi có thể không cảm thấy Thiên Chúa gần mà vẫn tin Người là Emmanuel, Thiên-Chúa-ở-cùng-chúng-ta. Tôi có thể đứng trước một biến cố đau đớn mà không hiểu gì, nhưng vẫn tin Thiên Chúa là Cha. Tôi có thể nhìn thấy Giáo Hội mang những vết thương do tội lỗi của các thành viên và vẫn tin Đức Kitô không bỏ Hội Thánh của Người. Tôi có thể đứng trước cái chết và cảm thấy cả con người mình run sợ, nhưng vẫn tuyên xưng sự sống lại. Ở đây, fides quae trở thành chỗ bám cho fides qua. Tôi không phải mỗi sáng tự tạo lại nền móng cho niềm tin của mình dựa trên tâm trạng hôm đó. Khi tâm hồn tối tăm, tôi bám vào điều Thiên Chúa đã nói. Khi không cảm thấy được yêu, tôi nhìn lên thập giá. Khi không hiểu con đường, tôi nhớ rằng lịch sử cứu độ đầy những con người đã phải đi trong đêm tối. Khi cầu nguyện không còn ngọt ngào, tôi vẫn trung thành bởi vì tôi không cầu nguyện chỉ để có cảm giác tốt; tôi cầu nguyện vì Thiên Chúa là Thiên Chúa. Chính những thời kỳ như thế thường làm fides qua trưởng thành. Đức tin dần được thanh luyện khỏi nhu cầu phải luôn được an ủi. Ta bắt đầu yêu Đấng ban ơn hơn là những ơn Người ban. Ta học nói với Chúa: “Con không hiểu, nhưng con vẫn ở đây. Con không cảm thấy gì, nhưng con vẫn tin. Con chưa thấy đường, nhưng con biết Chúa là đường.” Đây không phải đức tin phi lý, mà là lòng trung thành được nâng đỡ bởi chân lý khách quan của mặc khải.

Ngược lại, fides qua cũng giúp chúng ta tiếp nhận fides quae theo một cách khác hẳn việc học kiến thức thông thường. Khi học một môn khoa học, tôi có thể đứng bên ngoài đối tượng mình nghiên cứu. Tôi có thể tìm hiểu một hành tinh mà không cần yêu hành tinh ấy. Tôi có thể học lịch sử một đế quốc mà không cần thay đổi đời mình. Nhưng khi học đức tin, đối tượng cuối cùng không phải một “vật” mà là chính Thiên Chúa hằng sống. Tôi không thể hiểu sâu mầu nhiệm tha thứ mà nhất quyết không tha thứ. Tôi khó hiểu trọn vẹn nghèo khó Tin Mừng nếu chỉ đứng bên ngoài phân tích nó mà không bao giờ dám buông một điều mình bám víu. Tôi khó hiểu lời Đức Kitô “ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo” nếu mọi lựa chọn của tôi đều được xây trên việc bảo vệ tiện nghi. Có một thứ hiểu biết chỉ mở ra khi ta sống. Các thánh thường hiểu những điều rất sâu về Thiên Chúa không phải vì tất cả các ngài đều là học giả, nhưng vì các ngài đã để chân lý đi vào máu thịt cuộc đời mình. Một bà mẹ âm thầm chăm sóc đứa con bệnh tật suốt nhiều năm có thể hiểu điều gì đó về tình yêu tự hiến mà không cuốn sách nào truyền đạt hoàn toàn được. Một người bị xúc phạm nhưng chọn tha thứ bắt đầu hiểu từ bên trong một tia sáng của lòng thương xót. Một linh mục trung thành với đoàn chiên trong lúc mệt mỏi hiểu hơn thế nào là người mục tử. Một tu sĩ ở lại với lời khấn trong những năm khô khan hiểu sâu hơn ý nghĩa của sự trung tín. Một người bệnh cầu nguyện trong đau đớn có thể khám phá thập giá không phải như một khái niệm mà như một nơi gặp Đức Kitô. Như vậy, fides qua không thay thế chân lý nhưng làm cho chân lý được “nếm” bằng đời sống. Các giáo phụ từng nói về sự hiểu biết phát sinh từ tình yêu. Có những điều chỉ người yêu mới nhìn thấy. Không phải vì tình yêu tạo ra chân lý, nhưng vì tình yêu làm con mắt con người đủ trong để nhận ra chiều sâu của chân lý.

Sự gắn kết giữa fides qua và fides quae cũng giúp chúng ta tránh một sai lầm khác: đồng hóa đức tin với ý kiến cá nhân. Trong ngôn ngữ đời thường, người ta hay nói “tôi tin rằng ngày mai trời mưa”, “tôi tin anh ấy sẽ đến”, nghĩa là “tôi đoán”, “tôi nghĩ có lẽ như vậy”. Đức tin Kitô giáo không mang nghĩa mơ hồ ấy. Khi Hội Thánh nói “Tôi tin”, đó không phải là “tôi có một giả thuyết riêng”. Đức tin hướng tới chân lý. Dĩ nhiên, người tín hữu không hiểu mọi mầu nhiệm cách toàn diện. Không ai có thể bao trùm Thiên Chúa bằng trí tuệ. Nếu ta có thể hiểu Thiên Chúa hoàn toàn như hiểu một vật hữu hạn, Đấng ấy không còn là Thiên Chúa. Nhưng không hiểu trọn vẹn không có nghĩa là chẳng biết gì chắc chắn. Tôi không hiểu mầu nhiệm Ba Ngôi cho đến tận cùng, nhưng tôi thật sự biết rằng Thiên Chúa là Một trong Ba Ngôi Vị bởi vì Người đã mặc khải. Tôi không hiểu cách thức Đức Kitô hiện diện trong Bí tích Thánh Thể theo tất cả chiều sâu của mầu nhiệm, nhưng tôi tin sự hiện diện thật của Người. Tôi không giải thích được trọn vẹn tương quan giữa ân sủng và tự do, nhưng tôi tin cả hai đều thật. Đức tin vì vậy mang một sự khiêm nhường rất đẹp: nó từ chối cả hai thái cực. Nó không nói “tôi hiểu hết”, nhưng cũng không nói “chẳng có gì để biết”. Nó nhận biết rằng chân lý lớn hơn mình, nhưng chân lý ấy đã cúi xuống nói với mình. Người tín hữu trưởng thành không lấy giới hạn hiểu biết của mình làm thước đo cho điều Thiên Chúa có thể mặc khải. Họ có thể thưa: “Lạy Chúa, điều này vượt quá con, nhưng vì Chúa nói nên con muốn lắng nghe, muốn học, muốn hiểu trong mức con có thể và muốn để đời con được uốn theo chân lý ấy.”

Tuy nhiên, sự trung thành với fides quae không bao giờ được biến thành thái độ kiêu căng tôn giáo. Biết mình đang gìn giữ chân lý không cho phép người Kitô hữu khinh thường người khác. Trái lại, nếu điều chúng ta tin là thật, thì chính nội dung đức tin phải làm chúng ta khiêm nhường. Ta tin rằng tất cả là ân sủng, vậy lấy gì để khoe khoang? Ta tin rằng Đức Kitô đã chết cho người tội lỗi, vậy sao có thể nhìn người tội lỗi bằng khinh miệt? Ta tin rằng chính mình cần được tha thứ, vậy sao có thể đối xử với người khác như thể mình chưa từng cần lòng thương xót? Ta tin Thiên Chúa là tình yêu, vậy sao có thể bảo vệ chân lý bằng sự độc ác? Có một nghịch lý đau lòng là đôi khi người ta dùng fides quae để đánh mất tinh thần của chính điều mình đang bảo vệ. Họ tranh luận về Chúa mà không còn giống Chúa. Họ chiến đấu cho chân lý nhưng thiếu bác ái. Họ nhân danh Hội Thánh để làm tổn thương những người mà Hội Thánh được sai đến phục vụ. Điều đó không có nghĩa chân lý không quan trọng hay chúng ta phải im lặng trước sai lầm. Đức ái không đòi ta gọi sai là đúng. Nhưng chân lý Kitô giáo không thể được tách khỏi Đấng đã nói: “Hãy học với tôi vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường.” Fides quae đích thực phải định hình fides qua, và fides qua đích thực phải làm cho cách ta bảo vệ fides quae mang khuôn mặt Đức Kitô. Người trưởng thành trong đức tin có thể nói một điều rất rõ mà vẫn đầy kính trọng; có thể bất đồng mà không hạ nhục; có thể sửa sai mà không lên án con người; có thể bảo vệ giáo huấn Hội Thánh mà không biến mình thành quan tòa của trái tim người khác. Càng hiểu đức tin sâu, ta càng nhận ra mình đứng trước một ân ban, chứ không phải một chiến lợi phẩm.

Trong gia đình, sự quân bình này cũng vô cùng cần thiết. Nhiều cha mẹ đau buồn vì con cái lớn lên rồi xa nhà thờ và họ tự hỏi: “Tôi đã dạy kinh cho nó, đã cho đi lễ, đã cho học giáo lý, tại sao nó không còn tin?” Câu hỏi ấy không có một câu trả lời đơn giản, bởi hành trình đức tin của mỗi con người có những bí ẩn riêng và tự do luôn phải được tôn trọng. Nhưng kinh nghiệm mục vụ cho thấy trẻ em cần được truyền lại cả fides quae lẫn fides qua. Chúng cần học nội dung đức tin, nhưng cũng cần nhìn thấy đức tin đang sống trong nhà. Nếu cha mẹ nói Chúa là tình yêu nhưng căn nhà đầy bạo lực, đứa trẻ sẽ gặp mâu thuẫn. Nếu cha mẹ bắt con đi lễ nhưng chính mình xem Thánh lễ như một gánh nặng, trẻ sẽ học được điều mà thái độ của cha mẹ nói lớn hơn lời của họ. Nếu gia đình đọc kinh tối nhưng sau đó không ai chịu nói lời xin lỗi, đứa trẻ sẽ khó nối cầu nguyện với đời sống. Nếu cha mẹ nghiêm khắc với từng lỗi phụng vụ nhưng gian dối trong làm ăn, trẻ sẽ nhận ra khoảng cách ấy. Ngược lại, một đứa trẻ lớn lên trong căn nhà nơi người ta cầu nguyện thật, biết cảm ơn Chúa, biết xin lỗi nhau, biết chia sẻ với người nghèo, biết đón nhận người khác, biết đi lễ không chỉ vì luật mà vì yêu, sẽ nhận được một “giáo lý bằng đời sống” rất mạnh. Tuy thế, chỉ gương sáng thôi vẫn chưa đủ. Cha mẹ cần giải thích. Khi con hỏi “Tại sao phải đi lễ?”, đừng chỉ trả lời “Vì đạo buộc.” Hãy dạy con về ngày của Chúa, về cộng đoàn, về hy tế Thánh Thể, về sự hiện diện của Đức Kitô. Khi con hỏi “Tại sao phải xưng tội với linh mục?”, đừng chỉ nói “Vì Hội Thánh dạy vậy”, nhưng hãy giúp con hiểu bí tích Hòa Giải. Khi con gặp đau khổ và hỏi “Chúa ở đâu?”, đó không phải lúc dập tắt câu hỏi bằng một câu trả lời dễ dãi, mà là cơ hội để đưa đức tin đến chiều sâu. Gia đình chính là nơi fides quae được truyền bằng lời và fides qua được truyền bằng cách sống.

Một nguy cơ khác của thời đại kỹ thuật số là sự phân mảnh của fides quae. Người tín hữu ngày nay tiếp xúc với vô số nội dung tôn giáo qua mạng xã hội. Một đoạn video ba mươi giây, một câu nói đặt lên hình đẹp, một bài chia sẻ, một lời tiên tri, một thông điệp được gán cho một vị thánh, một đoạn cắt từ bài giảng có thể lan đi với tốc độ rất nhanh. Người ta dễ xây dựng đời sống đức tin bằng những mảnh rời rạc ấy. Hôm nay nghe người này, ngày mai nghe người khác; điều gì đánh động thì giữ, điều gì khó chịu thì bỏ. Dần dần, người tín hữu có nguy cơ tự thiết kế cho mình một “Kitô giáo riêng”: một chút Thánh Kinh, một chút đạo đức bình dân, một chút tâm lý tích cực, một chút suy nghĩ cá nhân, một chút thông điệp chưa được kiểm chứng. Cảm giác vẫn rất đạo đức, nhưng cấu trúc của fides quae có thể bị méo mó. Đây là lý do càng sống trong thời đại quá tải thông tin, người tín hữu càng cần những nền tảng chắc chắn: Kinh Thánh được đọc trong truyền thống sống động của Hội Thánh, Giáo lý Hội Thánh Công giáo, phụng vụ, giáo huấn chính thức của Hội Thánh và sự hướng dẫn của những người có trách nhiệm mục vụ. Không phải nội dung có chữ “Công giáo” nào trên mạng cũng là giáo huấn Công giáo. Không phải điều làm ta xúc động nào cũng đúng. Không phải câu nào được gắn tên một vị thánh cũng thực sự do vị thánh ấy nói. Yêu mến chân lý cũng là một hình thức của đời sống thiêng liêng. Kiểm chứng nguồn, không phát tán điều sai, không chạy theo chuyện giật gân, không xây đức tin trên những “bí mật” và “mặc khải” chưa được Hội Thánh nhìn nhận, đó không phải thiếu sốt sắng; đó có thể là dấu hiệu của một đức tin trưởng thành và khiêm tốn.

Đồng thời, những người nhấn mạnh sự chính xác giáo lý cũng phải nhớ rằng fides quae không phải một khối dữ kiện bất động nằm bên ngoài lịch sử. Kho tàng đức tin đã được trao cho Hội Thánh, nhưng Hội Thánh qua các thế kỷ không ngừng đào sâu sự hiểu biết về kho tàng ấy dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. “Phát triển tín lý” không có nghĩa hôm nay Hội Thánh bịa thêm một đức tin khác với các Tông đồ, nhưng là cùng một mầu nhiệm được hiểu rõ hơn, diễn tả chính xác hơn và áp dụng trước những câu hỏi mới. Một cây trưởng thành vẫn là cây ấy, nhưng nó phát triển. Một hạt giống chứa sức sống sẽ triển nở, không phải bằng cách biến thành một loài khác nhưng bằng cách thể hiện những gì đã có trong mầm. Chính vì thế, trung thành với truyền thống không có nghĩa chỉ lặp lại máy móc những câu của quá khứ mà không hiểu bối cảnh. Truyền thống sống động khác với chủ nghĩa hoài cổ. Người trưởng thành trong fides quae vừa có căn tính vững vàng vừa có khả năng lắng nghe những câu hỏi mới của con người hôm nay. Đức tin không sợ khoa học vì mọi chân lý đều có nguồn nơi Thiên Chúa. Đức tin không sợ những câu hỏi khó vì một câu hỏi chân thành có thể trở thành con đường đi sâu hơn. Đức tin cũng không chạy theo mọi trào lưu chỉ để trở nên dễ chấp nhận. Có những thời điểm người Kitô hữu phải khiêm tốn học; cũng có những thời điểm phải đủ can đảm nói rằng một điều đang phổ biến không phù hợp với Tin Mừng. Sự trưởng thành nằm ở chỗ không đồng hóa trung thành với đóng kín và cũng không đồng hóa cởi mở với việc từ bỏ chân lý.

Đức tin trưởng thành còn đòi chúng ta chấp nhận rằng có lúc fides quae đi trước cảm nghiệm của fides qua. Có những chân lý ta tuyên xưng trước khi thật sự “cảm” được chiều sâu của nó. Một người mới mất người thân có thể đứng trong Thánh lễ an táng và đọc “Tôi trông đợi kẻ chết sống lại” trong khi trái tim gần như vỡ vụn. Họ có thể chưa cảm thấy hy vọng. Nhưng Hội Thánh đặt lời hy vọng trên môi họ cho đến ngày trái tim có thể dần bước vào lời ấy. Một người đang bị tổn thương có thể đọc lời Chúa về tha thứ mà thấy quá sức. Họ chưa thể cảm thấy muốn tha. Nhưng chân lý mở ra một hướng đi vượt quá cảm xúc hiện tại. Một người sống trong khô khan có thể tiếp tục đọc “Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì” dù trong lòng thấy mình đang đi trong thung lũng tối. Chính lúc ấy, họ không nói dối. Họ đang để lời của Thiên Chúa lớn hơn kinh nghiệm hiện thời của mình. Có những thời điểm ta phải sống nhờ đức tin của Hội Thánh. Khi đức tin cá nhân yếu, cộng đoàn tiếp tục tuyên xưng quanh ta. Khi ta không hát nổi, người khác hát. Khi ta không cầu nguyện được, Hội Thánh cầu nguyện. Khi ta không thấy hy vọng, phụng vụ vẫn công bố Đức Kitô đã sống lại. Đây là vẻ đẹp lớn lao của đức tin Công giáo: fides qua của cá nhân không tồn tại trong cô lập, nhưng được nâng đỡ bởi đức tin của toàn thể Hội Thánh. Chúng ta nói “Tôi tin”, nhưng không bao giờ tin một mình. Tôi nhận đức tin qua người khác và đức tin của tôi cũng trở thành một phần chứng tá nâng đỡ người khác.

Ở chiều ngược lại, có khi fides qua thúc đẩy chúng ta đi sâu hơn vào fides quae. Một người gặp được lòng thương xót của Chúa trong bí tích Hòa Giải có thể bắt đầu muốn hiểu thần học về tội, ân sủng và tha thứ. Một người cảm nghiệm vẻ đẹp của Thánh lễ bắt đầu muốn học về Thánh Thể. Một người được đánh động bởi cuộc đời Đức Maria bắt đầu muốn hiểu đúng giáo huấn của Hội Thánh về Mẹ. Một người trải qua khủng hoảng bắt đầu đọc các Thánh Vịnh và nhận ra Kinh Thánh có một ngôn ngữ cho nước mắt của mình. Một người làm việc với người nghèo bắt đầu hiểu sâu hơn giáo huấn xã hội của Hội Thánh. Như vậy đời sống và giáo lý liên tục soi sáng cho nhau. Một chân lý được sống mở ra những tầng nghĩa mới; một kinh nghiệm được soi bằng chân lý tránh rơi vào mù quáng. Quá trình ấy kéo dài suốt đời. Không ai có thể nói: “Tôi đã học giáo lý rồi, đức tin tôi đã xong.” Một người có thể đã học giáo lý Thêm Sức ở tuổi thiếu niên, nhưng đức tin của người ba mươi tuổi phải đối diện với hôn nhân, nghề nghiệp, tiền bạc, thất bại và trách nhiệm khác hẳn tuổi mười lăm. Đức tin của người năm mươi tuổi đối diện với sự giới hạn, bệnh tật, những đổ vỡ, con cái trưởng thành, cha mẹ già, những điều đã không thành. Đức tin của người bước vào tuổi già đối diện trực tiếp hơn với cái chết, sự buông bỏ, sự cô đơn, việc nhìn lại cuộc đời. Cùng một Kinh Tin Kính nhưng mỗi giai đoạn đòi một sự chiếm hữu sâu hơn. Fides quae vẫn là đức tin của Hội Thánh; fides qua được thanh luyện và trưởng thành qua hành trình đời người.

Một dấu chỉ quan trọng của sự trưởng thành là người tín hữu không sợ nói “tôi chưa hiểu”. Có người tưởng rằng có đức tin nghĩa là phải có câu trả lời ngay cho mọi câu hỏi. Khi ai hỏi về đau khổ của người vô tội, về những đoạn Kinh Thánh khó, về những khủng hoảng lịch sử của Hội Thánh, về quan hệ giữa khoa học và đức tin, họ cảm thấy phải trả lời thật nhanh để bảo vệ đạo. Nhưng đôi khi câu trả lời quá nhanh làm tổn thương chân lý. Đức tin không buộc chúng ta giả vờ biết điều mình không biết. Trái lại, vì tin chân lý nên ta có thể khiêm tốn tìm hiểu. Fides qua giúp ta ở lại với Chúa ngay cả khi chưa hiểu; fides quae cho ta biết mình đang tìm hiểu trong một chân trời nào. Có những mầu nhiệm chúng ta sẽ không giải quyết bằng vài câu. Tại sao Thiên Chúa cho phép một đau khổ cụ thể xảy ra? Ta có thể nói những điều đức tin chắc chắn không dạy: không phải mọi đau khổ đều là hình phạt trực tiếp cho tội cá nhân; Thiên Chúa không vui thú trước nỗi đau; Đức Kitô đã đi vào chính đau khổ và cái chết; sự dữ không có lời cuối cùng; chúng ta được mời gọi chống lại sự dữ và ở bên người đau khổ. Nhưng tại sao biến cố này xảy ra với người này vào lúc này, nhiều khi chúng ta không biết. Đức tin trưởng thành không lấp khoảng trống bằng những câu trả lời rẻ tiền. Nó có thể đứng dưới chân thập giá và thinh lặng. Đức Maria không được kể là đã giải thích Canvê; Mẹ đứng đó. Có những lúc fides qua mang hình dáng của sự đứng lại bên Chúa trong bóng tối, được nâng đỡ bởi fides quae: Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa, Đức Kitô đã chết và đã sống lại, tình yêu mạnh hơn sự chết, và ngày sau hết mọi nước mắt sẽ được lau khô.

Sự phân biệt giữa hành vi tin và nội dung tin còn cho thấy đức tin liên quan đến toàn thể con người. Fides qua không chỉ là cảm xúc, bởi hành vi tin bao gồm trí tuệ và ý chí được ân sủng nâng đỡ. Tôi nghe, tôi nhận biết, tôi ưng thuận, tôi trao mình. Fides quae cũng không chỉ là những “dữ kiện trí óc”, bởi những chân lý ấy có sức đòi hỏi cuộc đời. Nếu tôi tin mỗi người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, điều ấy phải ảnh hưởng đến cách tôi nhìn người nghèo, người khuyết tật, thai nhi, người già, người bệnh, người tù, người khác tôn giáo, người bất đồng với tôi. Nếu tôi tin Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa, tôi không thể nhìn thế giới chỉ như một kho tài nguyên để khai thác vô hạn. Nếu tôi tin Đức Kitô đã rửa chân cho các môn đệ, quyền bính của tôi không thể chỉ là thống trị. Nếu tôi tin thân xác sẽ sống lại, tôi không thể khinh thường thân xác hoặc sử dụng thân xác mình và người khác như đồ vật. Nếu tôi tin Thánh Thể, tôi không thể tách bàn thờ khỏi người đói. Nếu tôi tin Chúa tha thứ, tôi phải để lòng thương xót ấy chạm đến cách mình đối xử với người mắc lỗi. Nếu tôi tin sự sống đời đời, tôi phải học tương đối hóa những thứ thế gian coi là tuyệt đối. Fides quae khi thật sự được tin sẽ tạo hình cho fides qua, và fides qua sẽ biểu lộ bằng một đời sống phù hợp với điều mình tuyên xưng. Vì thế thư Giacôbê có thể nói rất mạnh rằng đức tin không có việc làm là đức tin chết. Việc làm không mua ơn cứu độ, nhưng hoa trái cho thấy cây đang sống. Đức tin không sinh đức ái là một đức tin đang lâm nguy. Một người tuyên xưng đúng mà sống hoàn toàn ngược lại với điều mình tuyên xưng phải để cho Tin Mừng chất vấn mình.

Đặc biệt, trong những giai đoạn khủng hoảng của Hội Thánh hay của đời sống cá nhân, việc nắm vững cả fides qua và fides quae giúp người tín hữu không rơi vào hai phản ứng cực đoan. Khi chứng kiến tội lỗi của một số thành viên Hội Thánh, có người đánh mất tất cả bởi họ đã đồng hóa đức tin với hình ảnh của một cá nhân. Khi người ấy sa ngã, cả thế giới đức tin sụp. Đây là một thảm kịch thật và những vết thương do gương xấu gây ra không được xem nhẹ. Nhưng đức tin cuối cùng đặt nơi Thiên Chúa, không nơi sự hoàn hảo của bất kỳ con người nào. Fides qua phải hướng về Đức Kitô. Đồng thời fides quae nhắc rằng Hội Thánh tuy thánh thiện vì Đức Kitô là Đầu và Chúa Thánh Thần hoạt động trong Hội Thánh, vẫn bao gồm những con người cần hoán cải. Sự thánh thiện của Hội Thánh không phải tuyên bố rằng mọi thành viên luôn thánh thiện. Hiểu điều ấy không biện minh cho tội lỗi; trái lại, càng hiểu bản chất Hội Thánh càng đau trước tội lỗi và càng muốn thanh luyện. Một người khác khi gặp khủng hoảng có thể phản ứng bằng cách bám vào các công thức nhưng đóng cửa trước những câu hỏi thật. Họ sợ bất kỳ chất vấn nào cũng là mất đức tin. Nhưng đức tin của Abraham đã đi qua thử thách, đức tin của Gióp đã mang đầy câu hỏi, các môn đệ đã có những lúc không hiểu Đức Giêsu. Khủng hoảng không nhất thiết là cái chết của đức tin. Nó có thể trở thành cuộc thanh luyện, nếu người tín hữu không bỏ cả chân lý lẫn tương quan. Có lúc chúng ta cần thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu Hội Thánh của Chúa lúc này, con không hiểu điều đang xảy ra trong đời con, nhưng con không muốn chạy khỏi Chúa. Xin dẫn con đi sâu hơn vào sự thật.”

Vì vậy, việc đào tạo đức tin không thể kết thúc ở một độ tuổi hay một bí tích. Hội Thánh cần một nền văn hóa học hỏi đức tin suốt đời. Có một nghịch lý là người ta có thể bỏ nhiều năm học chuyên môn để làm nghề, liên tục cập nhật kiến thức, đọc hàng trăm trang tài liệu về công việc, tìm hiểu rất kỹ một món đồ trước khi mua, nhưng đối với đức tin thì chỉ sống bằng những gì nhớ mơ hồ từ lớp giáo lý thiếu nhi. Sau đó khi gặp một câu hỏi triết học, khoa học, luân lý hoặc một biến cố đau khổ, nền tảng ấy không đủ và người ta kết luận rằng “đạo không trả lời được”. Nhiều khi vấn đề không phải Hội Thánh không có một truyền thống suy tư phong phú, mà chúng ta chưa từng tìm hiểu. Một người trưởng thành trong nghề nghiệp cũng cần trưởng thành trong đức tin. Đọc Kinh Thánh, học Giáo lý Hội Thánh Công giáo, đọc các văn kiện quan trọng, tham dự những khóa thần học phù hợp, đặt câu hỏi cho những người có chuyên môn, đó không phải đặc quyền của linh mục hay tu sĩ. Người giáo dân cần một đức tin có khả năng đối thoại với thế giới họ đang sống. Bác sĩ cần suy tư đức tin trước những vấn đề sự sống và y đức. Doanh nhân cần suy tư về công bằng, tiền bạc, lao động và công ích. Cha mẹ cần hiểu nhân học Kitô giáo để giáo dục con cái. Người trẻ cần một nền tảng để đối diện với những quan niệm về tự do, tình yêu, tính dục, thành công và căn tính mà xã hội liên tục đặt trước họ. Người làm truyền thông cần lương tâm về sự thật và phẩm giá con người. Công nghệ càng tiến nhanh, người Kitô hữu càng cần chiều sâu nhân học và luân lý. Fides quae cho ta ánh sáng; fides qua cho ta sức mạnh để sống theo ánh sáng ấy khi việc sống có giá phải trả.

Nhưng học hỏi chỉ thực sự trở thành hành trình đức tin khi được bao bọc trong cầu nguyện. Có một thái độ rất đẹp mà người tín hữu nên mang theo mỗi lần mở Kinh Thánh hay Giáo lý: “Lạy Chúa, con không chỉ muốn biết thêm; con muốn biết Chúa hơn. Xin đừng để điều con học làm con kiêu ngạo. Xin cho chân lý này hoán cải con.” Khi đọc về lòng thương xót, hãy hỏi: “Con đang không thương xót ai?” Khi học về Hội Thánh, hãy hỏi: “Con đang góp phần xây dựng hay chia rẽ?” Khi đọc về Thánh Thể, hãy hỏi: “Cách con tham dự Thánh lễ có phản ánh điều con tin không?” Khi học về cầu nguyện, hãy hỏi: “Con có thật sự cầu nguyện không?” Khi đọc về những điều răn, hãy hỏi không chỉ “điều gì bị cấm” mà “Thiên Chúa đang bảo vệ điều thiện nào?” Khi học về đời sống đời đời, hãy hỏi: “Nếu thật sự tin điều này, hôm nay con sẽ sống khác đi ở đâu?” Những câu hỏi ấy làm cho fides quae không nằm yên trên trang sách. Chân lý bắt đầu bước vào lương tâm. Đó là lúc việc học trở thành một phần của sự thánh hóa.

Và cũng cần có một thái độ tương tự trong cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin đừng để con chỉ tìm cảm giác. Xin làm cho con yêu chân lý.” Có những lời cầu nguyện rất tha thiết nhưng nếu con người chỉ tìm sự an ủi thì đời sống thiêng liêng có thể quay về chính mình. Đức tin trưởng thành dám để Chúa nói những điều mình không muốn nghe. Người cầu nguyện thật không chỉ nói: “Lạy Chúa, xin chúc lành cho kế hoạch của con”, nhưng cũng hỏi: “Lạy Chúa, kế hoạch này có phải điều Chúa muốn không?” Không chỉ nói: “Xin Chúa thay đổi người kia”, nhưng hỏi: “Chúa muốn thay đổi điều gì trong con?” Không chỉ xin bình an, nhưng hỏi mình có đang sống trong sự thật hay không. Không chỉ xin thành công, nhưng hỏi thành công ấy có phục vụ Nước Chúa và ích lợi tha nhân không. Không chỉ xin cất thập giá, nhưng đôi khi phải xin sức để mang thập giá. Fides qua trưởng thành không biến Thiên Chúa thành người xác nhận mọi quyết định của mình. Nó để Thiên Chúa là Thiên Chúa. Và chính fides quae giúp người cầu nguyện nhận ra khuôn mặt thật của Thiên Chúa: Người yêu tôi vô hạn nhưng tình yêu ấy cũng gọi tôi ra khỏi ích kỷ; Người tha thứ cho tôi nhưng cũng nói “hãy đi và từ nay đừng phạm tội nữa”; Người an ủi nhưng cũng sai đi; Người là Mục Tử nhân lành nhưng đôi khi dẫn tôi qua thung lũng tối để đến đồng cỏ thật.

Đỉnh cao của sự hiệp nhất giữa hành vi tin và nội dung tin cuối cùng không phải nằm trong một định nghĩa, nhưng nơi chính Đức Giêsu Kitô. Kitô giáo không phải tôn giáo của một ý tưởng mà là đức tin vào Ngôi Lời đã trở nên xác phàm. Trong Người, chân lý có một khuôn mặt. Trong Người, nội dung mặc khải không còn chỉ là những lời nói về Thiên Chúa, vì chính Con Thiên Chúa đã đến giữa chúng ta. Người có thể nói: “Ai thấy Thầy là thấy Chúa Cha.” Vì thế, càng đi sâu vào fides quae, người tín hữu càng được dẫn tới Đức Kitô; càng đi sâu vào fides qua, người tín hữu càng muốn biết và sống tất cả những gì Đức Kitô mặc khải. Hai chiều kích gặp nhau nơi Người. Tôi tin những gì Người nói vì tôi tin Người; tôi tin Người sâu hơn khi tôi đón nhận và sống những gì Người nói. Tôi không thể nói yêu Đức Kitô mà dửng dưng với lời Người. Người đã nói rất rõ: “Nếu anh em yêu mến Thầy, anh em sẽ giữ các điều răn của Thầy.” Nhưng việc giữ lời Người cũng không phải một sự tuân thủ vô hồn; nó phát sinh từ tình yêu. Tình yêu và chân lý ôm lấy nhau nơi Đức Kitô.

Vì thế, một đức tin trưởng thành không hỏi: “Giữa cầu nguyện và học giáo lý, cái nào quan trọng hơn?” Câu hỏi ấy giống như hỏi giữa trái tim và ánh sáng, cái nào cần hơn để sống. Chúng ta cần cả hai theo đúng trật tự của chúng. Học mà không cầu nguyện dễ làm đầu óc đầy nhưng trái tim trống. Cầu nguyện mà không học hỏi dễ làm trái tim nóng nhưng mất phương hướng. Giáo lý cho ta ngôn ngữ để gọi tên mầu nhiệm; cầu nguyện đưa ta vào trong mầu nhiệm. Giáo lý dạy ta Thiên Chúa là ai; cầu nguyện tập cho ta sống trước nhan Người. Giáo lý bảo vệ ta khỏi những sai lạc; cầu nguyện bảo vệ ta khỏi việc biến chân lý thành vật sở hữu. Giáo lý nói với ta về lòng thương xót; bí tích Hòa Giải cho ta nếm lòng thương xót. Giáo lý nói về sự hiện diện thật của Đức Kitô trong Thánh Thể; việc quỳ trước Nhà Tạm cho ta sống sự hiện diện ấy. Giáo lý nói về thân thể mầu nhiệm; đời sống cộng đoàn buộc ta yêu những người thật, với tất cả giới hạn của họ. Giáo lý nói về thập giá; cuộc đời đặt thập giá vào vai chúng ta. Giáo lý nói về phục sinh; hy vọng giúp ta đứng lên sau những lần tưởng như không thể đứng lên nữa. Một bên soi sáng bên kia, một bên kiểm chứng bên kia, một bên làm cho bên kia trở thành toàn vẹn.

Có lẽ một trong những bi kịch lớn của đời sống đạo là người ta có thể sống nhiều năm trong Hội Thánh mà hai phần ấy vẫn chưa thực sự gặp nhau. Một người đọc kinh cả đời nhưng những lời kinh chưa đi xuống cách họ đối xử với người thân. Một người học giáo lý nhiều nhưng chưa bao giờ cho phép Chúa đụng đến vết thương sâu nhất. Một người phục vụ cộng đoàn miệt mài nhưng căn tính lại lệ thuộc vào việc được khen. Một người bảo vệ tín lý mạnh mẽ nhưng lại rất ít cầu nguyện. Một người cầu nguyện sốt sắng nhưng không muốn để Hội Thánh sửa ý mình. Một người rước lễ thường xuyên nhưng vẫn xem thường người nghèo. Một người thuộc Kinh Lạy Cha nhưng nhiều năm không chịu tha cho anh em. Một người tuyên xưng “tôi tin xác loài người ngày sau sống lại” nhưng sống trong nỗi ám ảnh phải giữ mọi thứ của đời này. Những mâu thuẫn ấy không có nghĩa đức tin hoàn toàn không tồn tại; chúng nói rằng công trình hiệp nhất còn dang dở. Và thật ra, nơi mọi người chúng ta, công trình ấy đều còn dang dở. Không ai có thể tự mãn rằng fides qua và fides quae nơi mình đã hoàn toàn hợp nhất. Mỗi ngày chúng ta vẫn cần để điều mình tin xuống sâu thêm một chút vào cách mình sống, và để đời sống thực tế đưa mình trở lại học hỏi điều mình tin một cách sâu hơn.

Đó là lý do sự hoán cải Kitô giáo không chỉ là bỏ một số tội, nhưng còn là để cho toàn bộ con người dần trở nên phù hợp với chân lý đã lãnh nhận. Chúng ta được mời gọi để trí tuệ tin, ý chí thuận theo, trái tim yêu mến, thân xác phục vụ, các mối tương quan phản ánh Tin Mừng, tiền bạc được sử dụng theo tinh thần trách nhiệm, lời nói mang sự thật và bác ái, thời gian được trao cho điều đáng sống, đau khổ được đặt trong mầu nhiệm thập giá, niềm vui được nhận như quà tặng, và cái chết được nhìn dưới ánh sáng phục sinh. Khi ấy “tôi tin” không còn chỉ là hai tiếng được đọc vào Chúa nhật. Nó trở thành cấu trúc sâu xa của cả đời người. Tôi thức dậy với đức tin. Tôi làm việc với đức tin. Tôi đối diện thất bại với đức tin. Tôi yêu người khác với đức tin. Tôi quyết định trong đức tin. Tôi già đi trong đức tin. Tôi bước đến cái chết trong đức tin. Và trong mỗi giai đoạn ấy, điều tôi tin không phải do tôi tự phát minh; tôi mang trong mình đức tin của Hội Thánh đã nhận từ các Tông đồ. Đó là vẻ đẹp của người Công giáo: vừa có một lời “tôi tin” hoàn toàn cá vị, vừa được đặt trong một lời “chúng tôi tin” kéo dài qua hai ngàn năm.

Cuối cùng, sự hiệp nhất giữa fides qua và fides quae dẫn chúng ta tới một sự thật rất đơn sơ nhưng rất sâu: Thiên Chúa không chỉ muốn chúng ta biết những điều về Người; Người muốn chúng ta thuộc về Người. Nhưng Người cũng không muốn chúng ta thuộc về một hình ảnh mơ hồ do chính mình tạo ra; Người đã tự mặc khải để chúng ta có thể biết Người trong chân lý. Vì thế, đức tin là món quà của một Thiên Chúa vừa ẩn nhiệm vừa tự trao ban. Người lớn hơn mọi khái niệm chúng ta có về Người, nhưng không vì thế những gì Người mặc khải trở nên không quan trọng. Người vượt xa mọi lời, nhưng chính Người đã chọn nói. Người vượt xa trí hiểu chúng ta, nhưng Người đã ban ánh sáng để chúng ta có thể thật sự nhận biết Người. Và trước Thiên Chúa ấy, câu trả lời đẹp nhất của người tín hữu có lẽ luôn là một lời kép: “Lạy Chúa, con tin những gì Chúa đã nói, và con tin vào chính Chúa. Xin cho điều con tuyên xưng bằng môi miệng trở thành điều con sống bằng cả cuộc đời. Xin đừng để con biết về Chúa mà không biết Chúa. Xin cũng đừng để con tưởng rằng mình yêu Chúa trong khi lại từ chối chân lý Chúa đã trao cho Hội Thánh. Xin làm cho trí con yêu mến chân lý và trái tim con yêu mến Đấng là Chân Lý. Xin cho mỗi lần con học hỏi đức tin là một lần con tiến gần Chúa hơn, và mỗi lần con cầu nguyện là một lần con được cắm rễ sâu hơn trong đức tin của Hội Thánh. Xin cho fides quae của con ngày càng trong sáng, vững chắc và trung thành; xin cho fides qua của con ngày càng tự do, khiêm nhường, phó thác và yêu mến. Xin cho hai điều ấy không chỉ đứng cạnh nhau nhưng hòa làm một trong đời con, để đến một ngày, khi mọi công thức đức tin đã hoàn tất sứ mạng của chúng và đức tin nhường chỗ cho sự chiêm ngưỡng, con được nhìn thấy Đấng mà hôm nay con tin, được gặp mặt đối mặt Đấng mà hôm nay con mới nhận biết trong mầu nhiệm, và được yêu Người bằng một tình yêu không còn bị che phủ bởi bóng tối nào nữa.”

Bởi vì đó chính là cùng đích của đức tin. Đức tin không phải điểm đến cuối cùng. Đức tin là con đường dẫn tới sự thấy. Hôm nay chúng ta bước đi trong đức tin chứ chưa phải trong thị kiến. Hôm nay chúng ta tuyên xưng những chân lý về một Thiên Chúa mà mắt xác thịt chưa nhìn thấy. Hôm nay chúng ta trao mình cho Đấng mà nhiều lúc ta chỉ nhận ra qua những dấu chỉ nhỏ bé. Hôm nay chúng ta cầm lấy Lời Người trong những ngày sáng cũng như những ngày tối. Nhưng đức tin mang trong mình một nỗi khát khao được hoàn tất. Fides qua muốn đi tới sự hiệp thông trọn vẹn; fides quae muốn đi tới sự chiêm ngưỡng chính thực tại mà các tín điều đang diễn tả. Khi đó, chúng ta sẽ không còn nói về Thiên Chúa như những người đang đi tìm Người trong bóng tối, bởi chúng ta sẽ ở trong ánh sáng của Người. Những điều hôm nay ta tuyên xưng sẽ không bị hủy bỏ nhưng được hoàn tất trong việc nhìn thấy. Điều hôm nay ta tin về Thiên Chúa Ba Ngôi sẽ trở thành sự sống trong chính hiệp thông của Ba Ngôi. Điều hôm nay ta tin về sự sống lại sẽ trở thành kinh nghiệm của chính thân xác được biến đổi. Điều hôm nay ta tin về các thánh cùng thông công sẽ trở thành niềm vui hiệp thông không còn chia lìa. Điều hôm nay ta tin về sự sống đời đời sẽ trở thành hiện tại không bao giờ qua đi. Và khi ấy, những bước chân đức tin âm thầm của chúng ta hôm nay – một Thánh lễ tham dự trong khô khan, một lời cầu nguyện giữa đêm tối, một lần tha thứ dù trái tim đau, một quyết định trung thành khi không ai nhìn thấy, một lần lựa chọn sự thật thay vì lợi ích, một lần tiếp tục tin khi mọi sự dường như im lặng – tất cả sẽ hiện ra trong ánh sáng của cuộc gặp gỡ cuối cùng.

Cho nên, đừng bao giờ coi việc học giáo lý là chuyện dành riêng cho trẻ em, và cũng đừng bao giờ coi cầu nguyện là một thứ trang trí cảm xúc cho đời sống đức tin. Chúng ta cần học để biết Đấng mình tin; chúng ta cần cầu nguyện để thuộc về Đấng mình biết. Càng biết Người, hãy càng yêu Người. Càng yêu Người, hãy càng muốn biết Người như Người thật sự là. Càng hiểu giáo huấn Hội Thánh, hãy càng khiêm tốn. Càng có kinh nghiệm thiêng liêng, hãy càng để kinh nghiệm ấy được thanh luyện bởi chân lý. Khi trí tuệ và trái tim, chân lý và tình yêu, giáo lý và cầu nguyện, tuyên xưng và phó thác, hiểu biết và vâng phục gặp nhau trong một con người, đức tin bắt đầu đạt tới sự trưởng thành. Và chính một đức tin như thế mới có thể đứng vững giữa một thế giới thay đổi không ngừng: không cứng nhắc vì nó sống trong tương quan với Thiên Chúa hằng sống, nhưng cũng không trôi dạt vì nó bám vào chân lý đã được mặc khải; không khô khan vì nó yêu, nhưng cũng không cảm tính vì nó biết mình tin ai và tin điều gì; không kiêu căng vì tất cả là ân sủng, nhưng cũng không mơ hồ vì Thiên Chúa đã thật sự nói; không khép kín trước những câu hỏi nhưng cũng không bán rẻ chân lý để được chấp nhận. Đó là đức tin của các Tông đồ. Đó là đức tin của các vị tử đạo. Đó là đức tin của những người cha, người mẹ, những linh mục, tu sĩ và biết bao tín hữu âm thầm đã đi qua đời này với một lời “tôi tin” không chỉ trên môi nhưng trong máu thịt cuộc đời. Và đó cũng là đức tin mỗi người chúng ta được mời gọi xin Chúa vun trồng từng ngày: một đức tin ngày càng biết rõ điều mình tin, nhưng còn hơn thế nữa, ngày càng biết rõ Đấng mình đã tin; một đức tin không dừng ở việc nói đúng về Chúa nhưng để chính Chúa trở thành nơi nương tựa của toàn bộ đời mình; một đức tin trong đó fides qua và fides quae không còn là hai khái niệm của sách thần học, nhưng trở thành hai nhịp của cùng một trái tim đang hướng về Thiên Chúa – trái tim vừa thưa “con tin”, vừa thưa “con thuộc về Ngài”, và cuối cùng có thể cùng với thánh Phêrô mà nói trong mọi hoàn cảnh của cuộc đời: “Lạy Thầy, bỏ Thầy thì chúng con biết đến với ai? Thầy mới có những lời đem lại sự sống đời đời.”

CHƯƠNG 8

BA NHÂN ĐỨC ĐỐI THẦN: TIN – CẬY – MẾN GẮN LIỀN VỚI NHAU

Khi nói đến đời sống Kitô hữu, người ta thường có khuynh hướng tách từng nhân đức ra để suy nghĩ: khi thì nói về đức tin, khi thì nói về đức cậy, khi thì nói về đức mến. Cách phân biệt ấy cần thiết cho việc học hỏi, bởi mỗi nhân đức có đối tượng, đặc tính và cách thể hiện riêng. Nhưng nếu đem sự phân biệt của lý trí ấy vào đời sống và biến nó thành sự chia cắt, chúng ta sẽ đánh mất một điều rất căn bản: trong đời sống ân sủng, đức tin, đức cậy và đức mến không phải là ba con đường chạy song song mà không gặp nhau, cũng không phải là ba phần rời rạc mà người Kitô hữu có thể tùy ý chọn một phần mình thích rồi bỏ qua hai phần còn lại. Ba nhân đức đối thần cùng bắt nguồn từ Thiên Chúa, cùng quy hướng trực tiếp về Thiên Chúa, cùng được Thiên Chúa ban cho con người để con người có thể bước vào tương quan sống động với Người và sống như con cái của Người. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo số 1813 nói một cách rất cô đọng nhưng vô cùng sâu xa rằng các nhân đức đối thần là nền tảng của hoạt động luân lý Kitô giáo, làm cho hoạt động ấy sinh động và mang đặc tính riêng; chúng được Thiên Chúa đổ vào linh hồn các tín hữu để làm cho họ có khả năng hành động như con cái Thiên Chúa và tiến đến sự sống đời đời. Ba nhân đức ấy là đức tin, đức cậy và đức mến. Chỉ một câu ấy thôi đã mở ra cả một chân trời lớn lao. Kitô hữu không sống bằng sức riêng của mình. Đời sống Kitô hữu không chỉ là kết quả của một nền giáo dục tốt, một ý chí mạnh, một tính tình hiền lành hay một đời sống kỷ luật đáng kính. Tất cả những điều ấy đều quý, nhưng vẫn thuộc bình diện tự nhiên nếu không được ân sủng nâng lên. Người Kitô hữu được gọi đi vào chính sự sống của Thiên Chúa. Và bởi con người tự mình không thể vươn tới Thiên Chúa bằng sức riêng, Thiên Chúa đã đi bước trước: Người ban cho con người những khả năng siêu nhiên để con người có thể biết Người bằng đức tin, hướng về Người bằng đức cậy và yêu Người bằng đức mến. Có thể nói một cách đơn sơ rằng đức tin mở mắt chúng ta ra trước Thiên Chúa, đức cậy làm cho đôi chân chúng ta tiếp tục bước về phía Thiên Chúa, còn đức mến làm cho trái tim chúng ta gắn bó với Thiên Chúa. Nhưng mắt không thể nói với chân rằng tôi không cần anh, chân không thể nói với trái tim rằng tôi có thể tự mình đi đến cùng, và trái tim cũng không thể yêu một Đấng mà mình hoàn toàn không biết. Cả ba liên kết với nhau trong cùng một đời sống. Đức tin nhận ra Đấng mình hy vọng; đức cậy mong chờ Đấng mình tin; đức mến yêu mến Đấng mình tin và mình hy vọng. Đức tin nói: “Thiên Chúa là Đấng chân thật.” Đức cậy nói: “Thiên Chúa là Đấng trung tín, Người sẽ không bỏ tôi.” Đức mến nói: “Thiên Chúa đáng được tôi yêu trên hết mọi sự, và vì yêu Người, tôi yêu anh chị em mình.” Đức tin đưa con người ra khỏi bóng tối của vô tri; đức cậy đưa con người ra khỏi vực sâu của thất vọng; đức mến đưa con người ra khỏi nhà tù của ích kỷ. Đức tin cho con người một nền tảng, đức cậy cho con người một hướng đi, đức mến cho con người một sức sống. Không thể hiểu đầy đủ đời sống Kitô hữu nếu thiếu bất cứ nhân đức nào trong ba nhân đức ấy.

Đức tin đứng ở khởi điểm bởi không thể yêu một Đấng mà ta không biết và cũng không thể hy vọng nơi một Đấng mà ta không tin. Nhưng đức tin Kitô giáo không đơn giản là chấp nhận một số mệnh đề đúng. Đức tin trước hết là gặp gỡ và phó thác. Người tín hữu không chỉ tin rằng “có Thiên Chúa”, nhưng tin vào Thiên Chúa; không chỉ xác nhận một chân lý về Người nhưng trao cuộc đời mình cho Người. Abraham tin và lên đường. Môsê tin và bước vào sứ mạng. Đức Maria tin và thưa “Xin vâng”. Các Tông đồ tin và bỏ lưới mà đi theo Đức Giêsu. Những con người ấy không sở hữu trước tất cả câu trả lời, không nhìn thấy trước toàn bộ con đường, không được bảo đảm rằng đời mình sẽ không trải qua thử thách, nhưng họ tin Đấng gọi mình đáng tin hơn mọi tính toán của mình. Chính ở đây đức tin bắt đầu mở ra đức cậy. Khi tôi tin Thiên Chúa là Cha, tôi bắt đầu hy vọng rằng đời tôi không phải là một chuỗi biến cố vô nghĩa. Khi tôi tin Đức Kitô đã chết và sống lại, tôi bắt đầu hy vọng rằng tội lỗi và cái chết không có tiếng nói cuối cùng. Khi tôi tin Chúa Thánh Thần đang hoạt động trong Hội Thánh và trong lòng người, tôi hy vọng rằng ngay cả giữa những đổ vỡ, Thiên Chúa vẫn có thể làm phát sinh sự sống mới. Khi tôi tin rằng Thiên Chúa yêu tôi, tôi bắt đầu có can đảm để yêu. Vì thế đức tin chân thật tự nhiên mở sang đức cậy và đức mến. Đức tin càng sâu, hy vọng càng vững, tình yêu càng lớn. Nếu một người nói rằng mình tin Thiên Chúa nhưng sống trong tuyệt vọng tuyệt đối như thể Thiên Chúa chẳng còn có thể làm gì nữa, đức tin ấy đang bị thương tổn. Nếu một người tuyên xưng Kinh Tin Kính rất chính xác nhưng trái tim khép lại trước nỗi đau của người bên cạnh, đức tin ấy chưa đạt đến mức trưởng thành mà Tin Mừng đòi hỏi. Thánh Giacôbê nói rất mạnh: “Đức tin không có hành động thì quả là đức tin chết” (Gc 2,17). Một xác chết vẫn có hình dáng của một thân thể nhưng không còn hơi thở; cũng vậy, một thứ đức tin chỉ còn ở môi miệng, kiến thức hoặc thói quen tôn giáo mà không chuyển thành đời sống yêu thương thì vẫn có thể giữ hình thức bên ngoài nhưng thiếu sức sống bên trong. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo số 1815 cũng diễn tả cùng một thực tại: đức tin khi bị tách khỏi đức cậy và đức mến không kết hợp người tín hữu hoàn toàn với Đức Kitô và không làm họ trở nên một chi thể sống động của Thân Thể Người. Đây là một lời cảnh tỉnh nghiêm túc cho đời sống đạo. Người ta có thể giữ rất nhiều thực hành đạo đức mà chưa chắc đã để đức tin biến đổi trái tim. Người ta có thể đọc nhiều sách thần học mà vẫn cay nghiệt. Người ta có thể bảo vệ chân lý rất hăng hái mà thiếu lòng thương xót. Người ta có thể thuộc nhiều câu Kinh Thánh mà vẫn dùng lời nói làm tổn thương người khác. Người ta có thể tranh luận rất giỏi về Giáo Hội mà không chịu đựng nổi một người trong cộng đoàn. Người ta có thể quỳ lâu trước Nhà Tạm nhưng đứng lên lại không biết cúi mình phục vụ. Không phải vì cầu nguyện, thần học, giáo lý hay việc bảo vệ chân lý không quan trọng; trái lại, tất cả đều quan trọng. Nhưng chính vì quan trọng nên chúng phải dẫn đến đức mến. Chân lý của Thiên Chúa không phải một thanh gươm để chúng ta tự tôn mình trên người khác, nhưng là ánh sáng làm cho chúng ta trở thành người biết yêu hơn. Đức tin đúng không làm lòng người cứng lại; đức tin đúng làm con người ngày càng giống Đức Kitô. Mà Đức Kitô là Đấng vừa là Chân Lý vừa là Tình Yêu nhập thể.

Đức cậy là nhân đức nhiều khi bị hiểu lầm nhất. Có người đồng hóa hy vọng Kitô giáo với thái độ lạc quan: nghĩ rằng rồi mọi chuyện sẽ ổn, bệnh sẽ khỏi, công việc sẽ thành công, gia đình sẽ yên ấm, những điều mình cầu xin rồi sẽ được theo ý mình. Nhưng đức cậy sâu hơn rất nhiều. Một người có thể không lạc quan về hoàn cảnh trước mắt mà vẫn có đức cậy rất lớn. Một bệnh nhân biết rằng y khoa không còn khả năng chữa khỏi vẫn có thể hy vọng. Một người mẹ đứng bên mộ con vẫn có thể hy vọng. Một linh mục trải qua thất bại mục vụ vẫn có thể hy vọng. Một người bị phản bội vẫn có thể hy vọng. Một Giáo Hội đang sống giữa bách hại vẫn có thể hy vọng. Một người hấp hối vẫn có thể hy vọng. Bởi đối tượng tối hậu của đức cậy không phải là việc mọi hoàn cảnh trần thế sẽ diễn ra theo ý ta; đối tượng của đức cậy là chính Thiên Chúa, là Nước Trời, là sự sống đời đời, là lời hứa của Đức Kitô và sự trợ giúp của ân sủng. Giáo Lý số 1817 nói rằng nhờ đức cậy chúng ta khát khao Nước Trời và sự sống đời đời như hạnh phúc của mình, đặt niềm tín thác vào những lời hứa của Đức Kitô và không cậy dựa vào sức riêng nhưng vào sự trợ giúp của ân sủng Chúa Thánh Thần. Vì thế, đức cậy Kitô giáo không nói: “Tôi tin chắc sẽ không có thập giá.” Đức cậy nói: “Dù có thập giá, Đức Kitô vẫn ở đó.” Đức cậy không nói: “Tôi sẽ không bao giờ khóc.” Đức cậy nói: “Nước mắt của tôi không rơi ngoài ánh mắt Thiên Chúa.” Đức cậy không hứa rằng con đường sẽ luôn dễ; nó bảo đảm rằng con đường có một đích đến. Đức cậy không phủ nhận đêm tối; nó biết bình minh tồn tại ngay cả khi mắt chưa nhìn thấy. Đức cậy không bảo người đau khổ phải giả vờ vui; nó trao cho họ một lý do để không buông tay. Đây chính là lý do đức cậy phải phát sinh từ đức tin. Nếu tôi không tin Thiên Chúa, tôi dựa vào đâu để hy vọng? Nếu tôi không tin Đức Kitô đã phục sinh, hy vọng về sự sống đời đời dựa vào đâu? Nếu tôi không tin Thiên Chúa trung tín, tại sao tôi phải tiếp tục bước khi mọi dấu hiệu trước mắt đều chống lại tôi? Đức cậy không phải sự tưởng tượng ngọt ngào mà con người tạo ra để tự an ủi. Nó đứng trên nền đá của đức tin: Thiên Chúa đã hứa, và Đấng hứa là Đấng trung tín. Abraham trở thành gương mẫu kỳ diệu: “Mặc dầu không còn gì để trông cậy, ông vẫn trông cậy và vững tin” (Rm 4,18). Câu ấy diễn tả bản chất nghịch lý của đức cậy. Khi mọi cơ sở nhân loại để hy vọng đã mờ đi, niềm cậy trông vào Thiên Chúa vẫn có thể còn nguyên, bởi nền tảng cuối cùng không phải là khả năng con người mà là lòng trung tín của Thiên Chúa.

Chính vì thế, một đức tin không mở ra đức cậy dễ trở thành lạnh lùng hoặc cứng nhắc. Có người tin Thiên Chúa hiện hữu, tin các điều Hội Thánh dạy, tin có phán xét, tin có thiên đàng và hỏa ngục, nhưng hình ảnh Thiên Chúa trong lòng họ gần như chỉ là một vị thẩm phán đang chờ bắt lỗi. Họ sống đạo trong sợ hãi, luôn lo rằng mình chưa đủ tốt, chưa đủ thánh thiện, chưa làm đủ việc lành, chưa đọc đủ kinh, chưa đền tội đủ. Họ nhìn Thiên Chúa mà không dám đến gần. Một hình thức đức tin như thế có thể chứa nhiều yếu tố chân lý nhưng thiếu ánh sáng của đức cậy. Kitô giáo không phủ nhận sự phán xét, không làm nhẹ thực tại tội lỗi và không biến lòng thương xót thành sự dễ dãi; nhưng Kitô giáo luôn đặt mọi chân lý ấy trong mầu nhiệm của một Thiên Chúa “yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một” (Ga 3,16). Đức cậy làm cho chúng ta nhìn tội lỗi cách nghiêm túc mà không tuyệt vọng; nhìn sự yếu đuối cách chân thật mà không khinh ghét chính mình; nhìn quá khứ với lòng thống hối mà vẫn hướng tới tương lai; nhìn thập giá mà vẫn nhớ tới phục sinh. Giuđa và Phêrô đều phạm tội nặng. Một người phản bội, một người chối Thầy. Nhưng khác biệt lớn lao nằm ở chỗ Phêrô, trong tất cả đổ vỡ, cuối cùng vẫn để cho ánh mắt Đức Giêsu chạm đến mình và trở về; còn Giuđa để tuyệt vọng khép lại con đường. Tội lỗi nguy hiểm, nhưng tuyệt vọng cũng nguy hiểm, bởi tuyệt vọng âm thầm nói rằng tội của tôi lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa, vết thương của tôi sâu hơn quyền năng chữa lành của Người, đêm tối của tôi dày hơn ánh sáng của Người. Đức cậy phản đối lời nói dối ấy. Đức cậy không bảo rằng tôi vô tội; đức cậy nói rằng Đấng Cứu Độ lớn hơn tội tôi. Đức cậy không bảo rằng tôi mạnh; đức cậy nói rằng ân sủng của Chúa đủ cho tôi. Đức cậy không nói tôi xứng đáng; đức cậy nói Thiên Chúa trung tín. Người trưởng thành trong đức tin vì thế không phải người chưa bao giờ cảm thấy sợ hãi, thất vọng hay mệt mỏi. Người trưởng thành là người, ngay giữa sợ hãi, vẫn biết mình có thể quay lại với Thiên Chúa; ngay giữa thất vọng, vẫn còn một cánh cửa hướng về Người; ngay khi không hiểu gì, vẫn biết bàn tay nào mình đang nắm.

Nhưng đức cậy cũng không dừng ở chuyện cứu lấy cá nhân mình. Cậy trông Kitô giáo, khi chân thật, sẽ nở thành đức mến. Người thực sự hy vọng nơi Thiên Chúa sẽ dần được giải thoát khỏi việc phải nắm giữ mọi thứ cho mình. Nếu tôi biết kho tàng thật của tôi ở nơi Thiên Chúa, tôi có thể chia sẻ những gì tôi đang có. Nếu tôi tin sự sống không kết thúc nơi cái chết, tôi có thể hiến đời mình vì người khác. Nếu tôi tin rằng Thiên Chúa không quên một việc lành nào được làm trong âm thầm, tôi không cần được mọi người biết đến và khen ngợi. Nếu tôi hy vọng một ngày mọi giọt nước mắt sẽ được lau khô, tôi có thể bắt đầu lau nước mắt cho người đang khóc hôm nay. Nếu tôi hy vọng Nước Thiên Chúa sẽ đến, tôi không thể thản nhiên trước bất công, đói nghèo, cô độc và những thương tích của con người. Đức cậy đích thực không đưa người Kitô hữu trốn khỏi thế giới; nó làm họ dấn thân sâu hơn vào thế giới. Người có hy vọng là người có thể gieo hạt dù chưa thấy mùa gặt, có thể tha thứ dù chưa thấy người kia thay đổi, có thể giáo dục một đứa trẻ dù chưa biết tương lai nó ra sao, có thể chăm sóc một bệnh nhân dù không chắc người ấy sẽ khỏi, có thể tiếp tục rao giảng dù tưởng như chẳng ai nghe, có thể xây dựng hòa bình dù quanh mình đầy xung đột. Bởi họ biết thành quả cuối cùng không hoàn toàn nằm trong tay mình. Người tuyệt vọng chỉ muốn thấy kết quả ngay lập tức. Người có đức cậy có thể làm điều thiện trong âm thầm và để phần còn lại cho Thiên Chúa. Biết bao người mẹ đã sống như thế. Biết bao người cha đã sống như thế. Biết bao linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, y bác sĩ, giáo viên, những người phục vụ người nghèo đã sống như thế: mỗi ngày làm một việc nhỏ, không có tiếng vỗ tay, không thấy ngay hoa trái, nhưng vẫn tiếp tục bởi họ tin một hạt giống được gieo trong tình yêu không bao giờ thật sự bị mất.

Và rồi tất cả tiến đến đức mến. Thánh Phaolô viết: “Hiện nay đức tin, đức cậy, đức mến, cả ba đều tồn tại, nhưng cao trọng hơn cả là đức mến” (1 Cr 13,13). Tại sao đức mến cao trọng hơn cả? Không phải vì đức tin và đức cậy không còn quan trọng, nhưng bởi đức mến là sự viên mãn mà đức tin và đức cậy hướng tới. Trong đời này chúng ta tin vì chưa thấy Thiên Chúa cách trực diện. Chúng ta hy vọng vì chưa sở hữu trọn vẹn điều đã được hứa. Nhưng trong đời sống vĩnh cửu, khi điều chúng ta tin được chiêm ngắm, khi điều chúng ta hy vọng được hoàn tất, tình yêu vẫn còn. Thiên đàng không phải nơi chúng ta thôi yêu vì đã đạt tới đích; thiên đàng chính là sự hiệp thông tình yêu viên mãn với Thiên Chúa và với nhau trong Người. Bởi thế đức mến đã là một sự nếm trước sự sống đời đời ngay giữa cuộc đời này. Mỗi lần một con người yêu bằng tình yêu của Đức Kitô, một mảnh của đời sống vĩnh cửu đã chạm vào lịch sử. Khi một người tha thứ cho kẻ xúc phạm mình vì nhớ rằng mình đã được Thiên Chúa tha thứ; khi một người hy sinh thời gian cho người bệnh; khi một người âm thầm nâng đỡ người đang tuyệt vọng; khi một người biết nhường phần tốt hơn cho người khác; khi một người không trả đũa dù có khả năng trả đũa; khi một người cầu nguyện cho kẻ làm hại mình; khi một người nhìn người nghèo không như một gánh nặng nhưng như một người anh em; khi một người biết ở lại bên cạnh một người đau khổ mà không tìm cách bỏ chạy; khi cha mẹ tiếp tục yêu một đứa con đang lầm lạc; khi vợ chồng học lại cách tha thứ sau những thương tổn; khi một mục tử đi tìm con chiên đã xa đàn; khi cộng đoàn mở cửa cho một người đang xấu hổ vì quá khứ của mình, đức mến đang làm cho Nước Thiên Chúa hiện diện.

Nhưng cần nhấn mạnh rằng đức mến Kitô giáo không phải tình cảm thuần túy. Đây là một phân biệt vô cùng quan trọng trong thời đại mà từ “yêu” được dùng rất nhiều nhưng nhiều khi bị làm cho mơ hồ. Người ta có thể gọi yêu là cảm giác dễ chịu khi ở bên một người, là sự đồng cảm, sự quý mến, sự hấp dẫn, thậm chí là việc đồng ý với mọi lựa chọn của người kia. Đức mến Kitô giáo sâu hơn tất cả những điều ấy. Đức mến là nhân đức đối thần nhờ đó chúng ta yêu Thiên Chúa trên hết mọi sự vì chính Người, và yêu tha nhân như chính mình vì lòng yêu mến Thiên Chúa. Nghĩa là trung tâm của đức mến không phải cảm xúc của tôi nhưng là Thiên Chúa. Tôi có thể yêu một người ngay cả khi lúc ấy tôi không cảm thấy dễ chịu đối với họ. Tôi có thể yêu một người bằng cách nói cho họ một sự thật khó nghe, nếu sự thật ấy được nói đúng lúc, đúng cách, với lòng khiêm tốn và nhằm ích lợi thật của họ. Tôi có thể yêu bằng cách đặt ranh giới trước một hành vi gây hại. Tôi có thể yêu mà không đồng lõa với sai trái. Tôi có thể yêu người tội lỗi mà không gọi tội lỗi là điều tốt. Đức Giêsu yêu người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội nhưng Người cũng nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Người yêu ông Phêrô nhưng cũng sửa dạy ông. Người yêu người thanh niên giàu có nhưng không hạ thấp đòi hỏi của Tin Mừng để giữ anh ở lại. Tình yêu của Đức Kitô vừa dịu dàng vừa chân thật, vừa thương xót vừa thanh luyện, vừa đón nhận con người vừa mời gọi con người hoán cải. Vì thế đức mến không thể tách khỏi đức tin. Nếu không có đức tin soi sáng, tình yêu rất dễ bị thu hẹp thành việc chỉ làm điều khiến người khác hài lòng, chỉ nói điều họ muốn nghe, chỉ chọn điều ít gây khó chịu nhất. Nhưng yêu trong Đức Kitô có lúc đòi phải đứng bên cạnh một người khi cả xã hội loại trừ họ; có lúc đòi phải im lặng thay vì đáp trả; có lúc đòi phải lên tiếng khi im lặng sẽ đồng nghĩa với đồng lõa; có lúc đòi phải ôm lấy; có lúc đòi phải buông ra; có lúc đòi phải nhẫn nại chờ; có lúc đòi phải can đảm hành động. Đức tin cho đức mến tiêu chuẩn để biết thế nào là yêu thật. Đức cậy cho đức mến sức chịu đựng để tiếp tục yêu khi chưa thấy kết quả. Và đức mến làm cho đức tin và đức cậy trở thành một đời sống có thịt có xương, có bàn tay, có bước chân, có giọt mồ hôi, có sự hy sinh.

Có thể hình dung ba nhân đức đối thần như ba chiều kích của cùng một chuyển động hướng về Thiên Chúa. Đức tin nhìn lên và nói: “Lạy Chúa, con tin Chúa.” Đức cậy đưa tay ra và nói: “Lạy Chúa, con tín thác nơi Chúa.” Đức mến mở trái tim và nói: “Lạy Chúa, con yêu mến Chúa.” Nhưng ba lời ấy không nằm cạnh nhau như ba câu độc lập. Chính vì tin nên tôi tín thác; chính vì tín thác nên tôi dám trao mình; chính vì nhận ra mình được yêu nên tôi yêu lại. Và càng yêu, tôi càng hiểu Đấng tôi tin; càng yêu, tôi càng vững cậy nơi Đấng mình yêu. Có một sự chuyển động vòng tròn, nhưng không phải vòng tròn đóng kín; đó là một vòng xoáy đi lên, đưa con người ngày càng sâu hơn vào mầu nhiệm Thiên Chúa. Một người mới bắt đầu đời sống đức tin có thể tin vì được gia đình dạy, vì truyền thống, vì sợ mất linh hồn, vì cần một điểm tựa. Nhưng nếu để ân sủng hoạt động, đức tin ấy sẽ lớn lên. Dần dần người ấy không chỉ đến với Chúa vì cần Chúa giải quyết một vấn đề, nhưng vì nhận ra Chúa đáng được yêu. Người ấy không chỉ cầu nguyện khi gặp khó khăn nhưng bắt đầu thích ở lại với Chúa. Người ấy không chỉ xin ơn mà học tạ ơn. Không chỉ hỏi: “Chúa sẽ cho con gì?” nhưng hỏi: “Chúa muốn con trở thành người thế nào?” Không chỉ mong Thiên Chúa làm theo ý mình mà tập nói: “Xin ý Cha được thể hiện.” Đó là lúc đức tin đang trưởng thành thành đức cậy và đức mến.

Lumen Fidei số 7 diễn tả rất đẹp sự liên hệ này khi cho thấy trong hồng ân đức tin, con người nhận ra một tình yêu lớn lao đã được trao ban; khi đón nhận Ngôi Lời nhập thể, Chúa Thánh Thần biến đổi chúng ta, chiếu sáng con đường tương lai và làm cho chúng ta tiến bước trong niềm hy vọng. Đức tin, đức cậy và đức mến vì thế “đan kết với nhau cách kỳ diệu” và trở thành động lực của đời sống Kitô hữu tiến đến sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa. Hình ảnh “đan kết” rất đáng để suy nghĩ. Một tấm vải được hình thành từ những sợi chỉ đan vào nhau. Nếu cứ kéo từng sợi ra, tấm vải mất hình dạng. Đời sống Kitô hữu cũng vậy. Có những giai đoạn đức tin dường như nổi bật: khi chúng ta phải chọn tin dù chưa hiểu. Có những giai đoạn đức cậy trở thành đặc biệt cần thiết: khi mọi sự quanh ta như đang sụp đổ. Có những lúc đức mến đòi hỏi tất cả: khi chúng ta phải tha thứ, hy sinh, cho đi. Nhưng sâu bên dưới, cả ba luôn hiện diện và nâng đỡ nhau. Khi một người mẹ thức suốt đêm chăm đứa con bệnh, ở đó không chỉ có tình mẫu tử tự nhiên mà, nếu được sống trong Chúa, còn có đức tin rằng đứa trẻ này là quà tặng Thiên Chúa, đức cậy rằng dù chuyện gì xảy ra Thiên Chúa vẫn ở cùng gia đình, và đức mến đang cụ thể hóa thành đôi tay phục vụ. Khi một linh mục ngồi hàng giờ trong tòa giải tội, ở đó có đức tin vào quyền năng tha thứ của Đức Kitô, đức cậy rằng không tội nhân nào nằm ngoài khả năng của ân sủng, và đức mến dành cho những linh hồn được trao phó. Khi một tín hữu nghèo vẫn chia sẻ chút ít cho người nghèo hơn, ở đó có đức tin rằng Thiên Chúa là Cha, đức cậy rằng Cha sẽ không bỏ con mình, và đức mến phá vỡ bản năng chỉ muốn giữ cho riêng mình. Khi một người tha thứ cho kẻ đã làm mình đau, ở đó có đức tin vào lời Đức Giêsu, đức cậy rằng vết thương có thể được chữa lành và đức mến mạnh hơn nhu cầu trả thù. Một hành vi Kitô giáo trưởng thành thường chứa cả ba nhân đức cùng một lúc.

Điều này giúp chúng ta hiểu tại sao những khủng hoảng trong đời sống thiêng liêng thường không chỉ nằm ở một chỗ. Khi đức tin suy yếu, đức cậy thường cũng lung lay, rồi đức mến nguội lạnh. Một người bắt đầu nghi ngờ rằng Thiên Chúa thật sự quan tâm đến mình có thể dần dần mất hy vọng; khi mất hy vọng họ dễ co lại, cay đắng, khó yêu người khác. Ngược lại, khi đức mến nguội lạnh, đời sống đức tin cũng bị ảnh hưởng. Một người cố tình sống trong ích kỷ, nuôi dưỡng hận thù, từ chối tha thứ, bóc lột người khác mà không muốn hoán cải sẽ dần thấy việc cầu nguyện trở nên xa lạ, bởi ánh sáng và bóng tối khó chung sống trong lòng. Đời sống luân lý không phải một phần phụ không liên hệ gì đến đức tin. Cách ta sống tác động đến cách ta tin, và cách ta tin tác động đến cách ta sống. Người sống trong tình yêu sẽ hiểu Thiên Chúa sâu hơn, bởi “ai không yêu thương thì không biết Thiên Chúa, vì Thiên Chúa là tình yêu” (1 Ga 4,8). Có những chân lý về Thiên Chúa không thể chỉ hiểu bằng sách vở; chúng phải được hiểu bằng một trái tim đã bắt đầu yêu. Một người có thể học hàng trăm trang về lòng thương xót nhưng chỉ thật sự hiểu một phần nào đó khi chính họ tha thứ cho một người không xứng đáng. Có thể đọc rất nhiều về sự quan phòng nhưng chỉ cảm nếm được phần nào khi dám tín thác trong một hoàn cảnh mình không kiểm soát. Có thể nghiên cứu về Thập Giá nhưng chỉ hiểu sâu hơn khi bản thân học yêu trong đau đớn. Đức mến vì thế không phải hậu quả bên ngoài của đức tin; nó mở sâu thêm chính khả năng hiểu biết của đức tin.

Đồng thời, không nên nghĩ rằng người có đức tin, đức cậy và đức mến trưởng thành sẽ luôn cảm thấy chắc chắn, bình an và yêu thương. Nhân đức không đồng nghĩa với cảm xúc. Đức tin có thể tồn tại giữa những câu hỏi. Đức cậy có thể tồn tại giữa nước mắt. Đức mến có thể tồn tại giữa sự khô khan. Có những vị thánh trải qua những giai đoạn đêm tối thiêng liêng rất sâu, không cảm nhận được sự hiện diện của Thiên Chúa, nhưng vẫn trung thành. Đó không phải là mất đức tin; nhiều khi chính lúc ấy đức tin được thanh luyện khỏi nhu cầu phải luôn cảm thấy. Có những người cầu nguyện mà chẳng thấy gì, vẫn cầu nguyện. Không cảm được an ủi, vẫn ở lại. Không thấy kết quả, vẫn phục vụ. Không được biết ơn, vẫn làm điều thiện. Không được đáp lại, vẫn yêu. Chính ở đó người ta bắt đầu hiểu sự khác biệt giữa cảm xúc tôn giáo và nhân đức đối thần. Cảm xúc có thể là một quà tặng đẹp, nhưng nó đến rồi đi. Nhân đức làm người ta đứng vững. Khi trời nắng, ai cũng có thể vui; nhưng một cái cây có rễ sâu mới đứng được khi bão tới. Ba nhân đức đối thần giống như bộ rễ cắm sâu vào Thiên Chúa. Người có rễ ấy vẫn có thể rung chuyển; nhưng họ không dễ bị nhổ bật khỏi đất.

Có một sai lầm khác là xem đức cậy như thái độ thụ động: “Cứ trông cậy Chúa, Chúa sẽ lo.” Nếu hiểu như thế, đức cậy biến thành cái cớ cho sự lười biếng. Đức cậy đích thực không loại trừ trách nhiệm; nó giải thoát trách nhiệm khỏi sự hoảng loạn. Người có đức cậy vẫn làm hết khả năng của mình, nhưng không coi mình là đấng cứu thế. Họ chăm sóc sức khỏe nhưng biết sự sống ở trong tay Thiên Chúa. Họ làm việc chăm chỉ nhưng biết giá trị con người không chỉ nằm ở thành công. Họ giáo dục con cái tận tâm nhưng biết không thể kiểm soát toàn bộ tương lai của con. Họ làm mục vụ hết lòng nhưng biết chỉ Chúa mới làm cho hạt giống mọc lên. Họ tranh đấu cho công lý nhưng biết Nước Thiên Chúa không hoàn toàn là sản phẩm của chiến lược con người. Có sự nhẹ nhàng rất đẹp nơi người biết cậy trông: họ làm điều phải làm, rồi trao phần mình không thể làm cho Thiên Chúa. Họ không thờ ơ, nhưng cũng không tuyệt vọng. Không khoanh tay, nhưng cũng không tưởng mình toàn năng. Đức cậy đặt con người vào đúng vị trí của thụ tạo: có trách nhiệm thật, tự do thật, khả năng thật, nhưng vẫn tùy thuộc vào ân sủng.

Đức mến cũng cần được thanh luyện khỏi những hình thức giả tạo. Có thứ “yêu” thực chất là kiểm soát: tôi nói rằng tôi yêu anh nên anh phải sống theo cách tôi muốn. Có thứ “yêu” là lệ thuộc: tôi cần anh để cảm thấy mình có giá trị nên tôi gọi sự lệ thuộc ấy là tình yêu. Có thứ “yêu” là tìm kiếm bản thân: tôi cho đi nhưng trong thâm tâm muốn được ghi nhận, muốn người khác mang ơn, muốn được xem là người tốt. Đức mến đối thần thanh luyện tất cả những động cơ ấy. Đức mến học từ Đức Kitô, Đấng yêu mà không chiếm hữu, phục vụ mà không tìm vinh quang cho mình, trao ban mà không đòi đáp trả tương xứng. “Không có tình yêu nào cao cả hơn tình yêu của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu của mình” (Ga 15,13). Đỉnh cao của đức mến không phải là cảm giác say mê nhưng là trao mình. Trên Thập Giá, Đức Giêsu không trải qua một khoảnh khắc dễ chịu; Người đau đớn, bị chế nhạo, bị bỏ rơi, nhưng chính ở đó tình yêu đạt đến độ tinh tuyền: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Đức mến Kitô giáo mang hình Thập Giá. Không phải mọi đau khổ đều là tình yêu, nhưng tình yêu thật luôn sẵn sàng chịu một giá nào đó vì người mình yêu. Cha mẹ biết điều này. Người chăm bệnh biết điều này. Người sống đời thánh hiến biết điều này. Vợ chồng trung thành trong thử thách biết điều này. Người phục vụ âm thầm biết điều này. Yêu thật luôn lấy khỏi ta một phần thời gian, tự do, tiện nghi, tự ái, sức lực. Nếu tình yêu chưa bao giờ khiến tôi phải từ bỏ bất cứ điều gì, rất có thể tôi mới chỉ yêu chính mình qua người khác.

Nhưng đây cũng là nơi đức cậy bảo vệ đức mến khỏi kiệt quệ. Người chỉ yêu bằng sức riêng sẽ đến một lúc cạn. Có những người bắt đầu phục vụ với lòng quảng đại nhưng dần dần trở nên cay đắng vì không được công nhận. Có những cha mẹ hết lòng vì con nhưng rồi đau khổ vì con không sống như mong muốn. Có những người làm việc bác ái lâu năm rồi nản vì nghèo đói vẫn còn. Có những mục tử tận tâm nhưng buồn vì cộng đoàn thay đổi quá chậm. Nếu đức mến không được nuôi bởi đức cậy, ta sẽ biến tình yêu thành một dự án phải thành công theo tiêu chuẩn của mình. Nhưng người yêu trong đức cậy hiểu rằng họ được mời gọi trung thành chứ không được bảo đảm sẽ thấy mọi hoa trái. Đức Giêsu đã gieo lời ngay cả nơi có người từ chối. Người chữa lành mười người phong nhưng chỉ một người quay lại tạ ơn. Người yêu Giuđa dù biết Giuđa phản bội. Người rao giảng Nước Trời dù cuối cùng đám đông từng tung hô Người lại la lên “Đóng đinh nó vào thập giá”. Nếu tiêu chuẩn của tình yêu là phản ứng của người nhận, Đức Giêsu đã có quá nhiều lý do để ngừng yêu. Nhưng tình yêu của Người bắt nguồn từ Cha. Chính vì thế Người có thể yêu đến cùng. Người Kitô hữu cũng vậy: muốn yêu bền, phải cắm rễ vào Thiên Chúa. Không ai có thể trở thành nguồn nếu không liên tục trở về với Nguồn.

Đây là lý do đời sống cầu nguyện giữ vị trí không thể thay thế trong sự trưởng thành của ba nhân đức đối thần. Cầu nguyện không chỉ là một bổn phận nằm bên cạnh đức tin, đức cậy và đức mến. Cầu nguyện là nơi cả ba thở. Khi cầu nguyện, tôi đứng trước Thiên Chúa bằng đức tin: tôi tin Người có mặt và nghe tôi. Tôi cầu xin bằng đức cậy: tôi tin có thể trao cho Người những nhu cầu, những vết thương, những ước vọng của mình. Tôi thờ lạy và tạ ơn bằng đức mến: tôi ở với Người không chỉ để xin điều gì nhưng vì Người là Người. Cầu nguyện trưởng thành dần dần biến đổi từ việc “xin Chúa cho con điều này” sang “xin Chúa làm nơi con điều Chúa muốn”, rồi sâu hơn nữa: “Lạy Chúa, con chỉ muốn ở với Chúa.” Người yêu Thiên Chúa không ngừng xin ơn, bởi Đức Giêsu dạy chúng ta xin; nhưng lời cầu nguyện không còn là một giao dịch. Thiên Chúa không phải chiếc máy ban ân huệ. Người là Cha. Và một người con trưởng thành không chỉ tìm cha khi cần tiền hay cần giải quyết khó khăn; người con tìm cha vì cha là cha. Đức tin nói tôi thuộc về Chúa. Đức cậy nói tương lai tôi ở trong Chúa. Đức mến nói chính Chúa là niềm vui sâu xa nhất của tôi.

Thánh Thể là nơi ba nhân đức này hội tụ cách đặc biệt. Chúng ta đến trước một tấm bánh nhỏ và tuyên xưng đó là Mình Đức Kitô: đó là đức tin. Chúng ta cử hành hy tế Vượt Qua và hướng lòng về ngày Người lại đến: đó là đức cậy. Chúng ta lãnh nhận Đấng đã trao mình vì yêu và được sai đi để trở thành tấm bánh bẻ ra cho thế giới: đó là đức mến. Một người tham dự Thánh Lễ mà không để Thánh Lễ dạy mình yêu thì chưa đi hết ý nghĩa của điều mình cử hành. “Amen” khi rước Mình Thánh Chúa không chỉ có nghĩa: “Con tin đây là Mình Chúa”, mà còn ngầm chứa lời cam kết: “Con muốn thuộc về Thân Thể này; con muốn sống điều con đang lãnh nhận.” Thánh Augustinô đã có một trực giác rất sâu khi mời gọi tín hữu nhận ra họ đang lãnh nhận chính điều họ được gọi trở thành: Thân Thể Đức Kitô. Người rước lấy Đức Kitô phải học sống như Đức Kitô, nghĩa là trở thành một đời sống được trao ban. Thánh Thể nuôi đức tin bằng sự hiện diện thật của Chúa, nuôi đức cậy bằng bảo chứng vinh quang mai sau, nuôi đức mến bằng chính Tình Yêu tự hiến trên Thập Giá.

Bí tích Hòa Giải cũng là trường học của Tin–Cậy–Mến. Người bước vào tòa giải tội phải có đức tin: tin rằng tội là thật, tin rằng Đức Kitô đã trao quyền tha tội cho Hội Thánh, tin rằng lời xá giải không chỉ là lời an ủi tâm lý nhưng là hành động của ân sủng. Người ấy phải có đức cậy: dù đã sa ngã, vẫn tin có thể bắt đầu lại; dù đã phạm đi phạm lại một tội, vẫn không được đầu hàng; dù xấu hổ về chính mình, vẫn tin lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn sự khốn cùng. Và rồi bí tích ấy dẫn đến đức mến: ai được tha nhiều sẽ được mời gọi yêu nhiều; ai đã quỳ xuống như một tội nhân cần lòng thương xót sẽ bớt dễ dàng đứng lên như một thẩm phán kết án anh em. Một trong những dấu chỉ đẹp nhất cho thấy ta thật sự hiểu lòng thương xót của Thiên Chúa là ta trở nên thương xót hơn với người khác. Người thường xuyên xin Chúa tha mà nhất quyết không tha cho ai phải tự hỏi mình đã hiểu điều gì đang xảy ra trong bí tích hay chưa.

Trong đời sống hằng ngày, có thể thấy ba nhân đức đối thần qua những điều rất nhỏ. Buổi sáng thức dậy và thưa: “Lạy Chúa, con xin trao ngày hôm nay cho Chúa” là đức tin. Bắt đầu một ngày đầy khó khăn mà vẫn tin Chúa sẽ ban đủ ơn cho từng giờ là đức cậy. Chọn nói một lời tử tế với người làm mình khó chịu là đức mến. Khi thất bại, không bỏ cầu nguyện là đức tin. Tin rằng thất bại không định nghĩa toàn bộ con người mình là đức cậy. Nhờ thất bại mà biết cảm thông hơn với người đang vấp ngã là đức mến. Khi bị hiểu lầm, tin rằng Thiên Chúa biết lòng mình là đức tin. Không tuyệt vọng vì danh dự bị tổn thương là đức cậy. Không tìm cách bôi nhọ người đã hiểu lầm mình là đức mến. Khi bệnh tật, tin Chúa ở bên là đức tin. Không nghĩ đời mình vô nghĩa chỉ vì không còn làm được nhiều việc là đức cậy. Biết biến đau khổ thành lời cầu cho người khác là đức mến. Khi tuổi già đến, tin rằng đời sống đang đi về cuộc gặp gỡ với Chúa là đức tin. Mong chờ sự sống đời đời hơn là bám víu tuyệt vọng vào những gì phải qua đi là đức cậy. Tiếp tục trao sự dịu dàng, kinh nghiệm, lời cầu nguyện cho con cháu và cộng đoàn là đức mến.

Và cũng chính trong những hoàn cảnh ấy chúng ta nhận ra mình chưa trưởng thành đến đâu. Khi biến cố trái ý xảy ra và lập tức nghĩ rằng Chúa bỏ mình, đức tin cần lớn lên. Khi cầu nguyện lâu mà chưa được điều mình muốn rồi tuyệt vọng, đức cậy cần được thanh luyện. Khi bị tổn thương và chỉ muốn trả đũa, đức mến cần được chữa lành. Điều đáng mừng là cả ba nhân đức đều là hồng ân. Chúng ta không phải tự tạo ra chúng từ con số không. Ta cộng tác với ân sủng, vun trồng, thực hành và cầu xin chúng tăng trưởng. “Lạy Chúa, con tin, nhưng xin nâng đỡ lòng tin yếu kém của con” (x. Mc 9,24). Đó là lời cầu rất thật. Chúng ta cũng có thể nói: “Lạy Chúa, con hy vọng, nhưng xin nâng đỡ con khi con nản lòng. Lạy Chúa, con muốn yêu, nhưng trái tim con còn ích kỷ; xin dạy con yêu như Chúa.” Thiên Chúa không khinh chê những khởi đầu nhỏ. Một tia đức tin giữa nghi ngờ vẫn quý. Một chút hy vọng giữa tuyệt vọng vẫn quý. Một hành vi yêu thương nhỏ giữa một trái tim đang tổn thương vẫn quý. Hành trình nên thánh thường được xây bằng những chọn lựa nhỏ như thế, lặp lại mỗi ngày dưới tác động của ân sủng.

Đức Maria là một trong những hình ảnh đẹp nhất của sự hòa quyện giữa Tin–Cậy–Mến. Mẹ tin khi sứ thần loan báo một điều vượt quá hiểu biết tự nhiên của Mẹ: “Đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể làm được.” Mẹ cậy khi lên đường trong một tương lai mà Mẹ không biết hết. Mẹ yêu khi “vội vã” đến phục vụ bà Êlisabét. Tại Bêlem, Mẹ tin giữa nghèo khó. Trong cuộc chạy trốn sang Ai Cập, Mẹ cậy giữa bất an. Tại Cana, Mẹ yêu bằng sự tinh tế nhận ra một gia đình đang thiếu rượu. Trên đồi Canvê, cả ba nhân đức ấy đạt tới một chiều sâu khó diễn tả: Mẹ đứng dưới chân Thập Giá khi tất cả những gì mắt thấy dường như phủ nhận lời hứa. Người Con mà thiên thần nói sẽ trị vì đời đời đang chết như một tử tội. Đó là giờ đức tin không còn dựa trên điều nhìn thấy. Đó là giờ đức cậy phải đi xuyên qua bóng tối. Và đó là giờ đức mến khiến Mẹ ở lại. Mẹ không hiểu tất cả nhưng Mẹ đứng đó. Có lẽ một trong những định nghĩa đẹp nhất của đức tin trưởng thành là khả năng “đứng đó” với Thiên Chúa ngay cả khi không hiểu. Không bỏ đi. Không đóng cửa. Không để bóng tối của một ngày xóa đi tất cả ánh sáng đã nhận được trong cả hành trình.

Các thánh cũng là những con người của ba nhân đức này. Không phải vì họ không gặp khủng hoảng nhưng vì họ không để khủng hoảng có tiếng nói cuối cùng. Các vị tử đạo tin rằng Đức Kitô đáng giá hơn mạng sống; họ cậy rằng cái chết mở vào sự sống; họ yêu đến mức tha thứ cho người giết mình. Những nhà truyền giáo rời quê hương vì tin Tin Mừng là ơn cứu độ, cậy rằng hạt giống được gieo sẽ sinh hoa trái, yêu những con người mà trước đó họ chưa từng biết. Những người sống đời chiêm niệm đóng kín đời mình trong đan viện không phải vì ghét thế giới nhưng vì tin rằng cầu nguyện có hiệu quả sâu xa, cậy vào ân sủng và ôm thế giới trong đức mến. Những người phục vụ người phong cùi, người hấp hối, trẻ mồ côi, tù nhân, người nghèo cho thấy đức tin đã có tay chân. Có lẽ thế giới không đọc Giáo Lý trước tiên; thế giới đọc đời sống người Kitô hữu. Và khi thế giới gặp một con người có bình an giữa thử thách, có hy vọng giữa đổ vỡ, có khả năng yêu giữa hận thù, người ta có thể bắt đầu đặt câu hỏi: nguồn của đời sống ấy ở đâu?

Đó chính là chứng tá mà thời đại hôm nay rất cần. Thế giới không thiếu thông tin nhưng thiếu những lý do để hy vọng. Không thiếu những lời nói về tình yêu nhưng thiếu tình yêu trung thành. Không thiếu ý kiến về tôn giáo nhưng thiếu những con người để cho đức tin biến đổi cuộc sống. Một Kitô hữu bi quan, cay đắng, liên tục gieo sợ hãi khó có thể làm chứng thuyết phục cho Tin Mừng của một Đức Kitô phục sinh. Một Kitô hữu nói nhiều về chân lý nhưng thiếu bác ái dễ khiến chân lý trở nên méo mó trong mắt người nghe. Một Kitô hữu nói về lòng thương xót nhưng không trung thực với chân lý cũng không làm chứng đầy đủ cho Đức Kitô. Tin–Cậy–Mến phải đi cùng nhau để chứng tá Kitô giáo giữ được vẻ đẹp toàn vẹn. Đức tin bảo vệ chúng ta khỏi một thứ tình yêu vô định hướng. Đức mến bảo vệ chúng ta khỏi một thứ đức tin lạnh lùng. Đức cậy bảo vệ cả hai khỏi sự mệt mỏi và tuyệt vọng.

Đặc biệt trong một thế giới nhiều bất an, đức cậy Kitô giáo trở thành một sứ mạng. Chiến tranh, khủng hoảng kinh tế, bệnh tật, biến đổi xã hội, những đổ vỡ gia đình, sự cô đơn, nỗi lo về tương lai có thể làm con người dễ rơi vào hoang mang. Người Kitô hữu không được mời gọi phủ nhận những thực tại ấy bằng những câu an ủi dễ dãi. Chúng ta phải nhìn sự thật, đôi khi sự thật rất đau. Nhưng chúng ta nhìn nó trong ánh sáng Phục Sinh. Thập Giá là bằng chứng rằng Kitô giáo không trốn đau khổ. Phục Sinh là bằng chứng rằng Kitô giáo không cho đau khổ quyền quyết định kết thúc câu chuyện. Đây là nét riêng của hy vọng Kitô giáo. Chúng ta không nói “không có Thứ Sáu Tuần Thánh”; chúng ta nói “Thứ Sáu Tuần Thánh không phải ngày cuối cùng”. Không nói “người công chính không bao giờ khóc”; chúng ta nói “phúc cho ai khóc lóc vì họ sẽ được ủi an”. Không nói “chúng ta không chết”; chúng ta tuyên xưng “tôi trông đợi kẻ chết sống lại và sự sống đời sau”. Chính đức tin tạo ra một ký ức về những việc Thiên Chúa đã làm; đức cậy biến ký ức ấy thành sức mạnh cho tương lai; đức mến biến sức mạnh ấy thành hành động trong hiện tại.

Nếu phải diễn tả đời Kitô hữu bằng ba thì của thời gian, có thể nói đức tin nhớ lại và đón nhận những gì Thiên Chúa đã làm; đức cậy hướng về những gì Thiên Chúa sẽ hoàn tất; đức mến sống điều đó ngay hôm nay. Đức tin nhìn về Đức Kitô đã chết và sống lại. Đức cậy chờ ngày Người trở lại trong vinh quang. Đức mến hỏi: vậy hôm nay tôi phải sống thế nào? Vì Chúa đã yêu tôi, hôm nay tôi sẽ yêu ai? Vì Chúa đã tha cho tôi, hôm nay tôi sẽ tha cho ai? Vì Chúa đã kiên nhẫn với tôi, hôm nay tôi sẽ kiên nhẫn với ai? Vì tôi hy vọng một trời mới đất mới nơi công lý ngự trị, hôm nay tôi sẽ góp phần nhỏ nào cho công lý? Vì tôi hy vọng một bàn tiệc Nước Trời nơi mọi dân tộc quy tụ, hôm nay tôi sẽ phá bỏ bức tường nào đang ngăn tôi đến với người khác? Như thế, đời sống cánh chung không làm Kitô hữu xa rời trần thế nhưng làm cho họ sống trần thế có trách nhiệm hơn.

Ba nhân đức đối thần cũng giải phóng con người khỏi ba cám dỗ rất lớn. Đức tin giải phóng khỏi ảo tưởng tự đủ: tôi không phải nguồn chân lý cuối cùng của mình. Đức cậy giải phóng khỏi ảo tưởng kiểm soát: tương lai không hoàn toàn nằm trong tay tôi. Đức mến giải phóng khỏi ảo tưởng cái tôi là trung tâm: đời tôi không chỉ để phục vụ tôi. Khi ba ảo tưởng ấy sụp xuống, con người bắt đầu tự do. Một người tin không cần phải biết tất cả mới có thể sống. Một người cậy không cần kiểm soát tất cả mới có thể bình an. Một người yêu không cần nhận tất cả mới có thể hạnh phúc. Đó là tự do của con cái Thiên Chúa.

Và có lẽ sự trưởng thành của đời sống thiêng liêng cuối cùng có thể được nhận ra qua một chuyển dịch rất âm thầm: từ “tôi” sang “Chúa” và từ “Chúa với tôi” sang “Chúa với chúng ta”. Lúc đầu tôi tin vì tôi muốn được cứu. Tôi cầu nguyện vì tôi cần ơn. Tôi hy vọng vì tôi sợ đau khổ. Tôi làm việc lành vì tôi muốn được thưởng. Thiên Chúa kiên nhẫn đón nhận cả những khởi đầu còn pha nhiều tư lợi ấy. Nhưng Người từ từ giáo dục trái tim. Rồi một ngày tôi bắt đầu tin vì Thiên Chúa là Đấng đáng tin; cậy vì Người trung tín; yêu vì Người đáng yêu. Và khi yêu Người, tôi không thể chỉ nghĩ đến phần rỗi của riêng mình. Trái tim mở rộng. Tôi bắt đầu mong người khác cũng gặp Chúa. Tôi bắt đầu đau trước nỗi đau của họ. Tôi cầu nguyện không chỉ “xin cho con” nhưng “xin cho chúng con”. Kinh Lạy Cha không dạy “Lạy Cha của con” nhưng “Lạy Cha chúng con”. Đức tin trưởng thành đưa ta vào Hội Thánh. Đức cậy trưởng thành làm ta mong ơn cứu độ cho mọi người. Đức mến trưởng thành mở trái tim đến mức ngay cả người xa lạ cũng có thể trở thành anh em.

Sau cùng, ba nhân đức Tin–Cậy–Mến đưa chúng ta trở lại với điều đơn giản nhất và cũng khó nhất của Kitô giáo: để cho mình được Thiên Chúa yêu và sống từ tình yêu ấy. Chúng ta tin bởi Thiên Chúa đã tự mặc khải. Chúng ta cậy bởi Đấng đã hứa là Đấng trung tín. Chúng ta yêu bởi “Thiên Chúa đã yêu chúng ta trước” (1 Ga 4,19). Mọi sự bắt đầu từ Người. Nếu quên điều đó, đời sống thiêng liêng trở thành một cuộc thi mệt mỏi trong đó ta cố chứng minh mình xứng đáng với Thiên Chúa. Nhưng Tin Mừng nói điều ngược lại: ân sủng đi trước. Thiên Chúa gọi Abraham trước khi Abraham làm được gì cho Người. Đức Kitô chết cho chúng ta khi chúng ta còn là tội nhân. Chúa Thánh Thần được ban như hồng ân. Ba nhân đức đối thần cũng được ban. Việc của ta là mở lòng, cộng tác, để chúng lớn lên qua từng lựa chọn.

Có những ngày chúng ta sẽ thấy đức tin của mình rất nhỏ. Hãy đem cái nhỏ ấy đến với Chúa. Có những ngày hy vọng chỉ còn như một sợi chỉ mảnh. Đừng tự tay cắt nó. Có những ngày trái tim quá đau để cảm thấy yêu được ai. Hãy bắt đầu bằng một hành vi nhỏ: không trả đũa, cầu nguyện một câu, làm một việc phục vụ, giữ im lặng thay vì làm tổn thương. Thiên Chúa có thể làm từ một hạt cải thành cây lớn. Người không đòi chúng ta phải cảm thấy mạnh mới đến với Người. Người chỉ mời ta đến.

Và rồi, sau tất cả những phân tích thần học, đời sống Kitô hữu có thể được gom lại trong ba tiếng rất nhỏ nhưng bao trùm cả cuộc đời: “Con tin. Con cậy. Con mến.” Con tin Chúa khi con hiểu và cả khi con chưa hiểu. Con cậy Chúa khi đường sáng và cả khi đường tối. Con mến Chúa khi lòng đầy an ủi và cả khi chẳng cảm thấy gì. Con tin rằng con thuộc về Chúa. Con cậy rằng Chúa sẽ đưa con đến cùng. Con mến Chúa và vì mến Chúa, con tập mến những người Chúa đặt bên đời con. Hôm nay con tin chưa trọn, ngày mai xin cho con tin hơn. Hôm nay con cậy còn yếu, ngày mai xin cho con tín thác hơn. Hôm nay con mến còn pha nhiều ích kỷ, ngày mai xin cho trái tim con giống trái tim Đức Kitô hơn. Và khi hành trình trần thế khép lại, điều chúng ta đã tin sẽ được thấy, điều chúng ta đã hy vọng sẽ được sở hữu, còn tình yêu sẽ không bao giờ qua đi. Bấy giờ mọi lời kinh, mọi hy sinh, mọi giọt nước mắt, mọi lần đứng lên sau vấp ngã, mọi hành vi yêu thương nhỏ bé được thực hiện trong ân sủng sẽ tìm được ý nghĩa trọn vẹn trong Thiên Chúa. Đức tin đã dẫn ta đến Người. Đức cậy đã giữ ta trên đường. Đức mến đã làm cho Người sống trong ta ngay từ hôm nay. Và cuối cùng, chỉ còn lại tình yêu, bởi Thiên Chúa là Tình Yêu.

PHẦN II – HÀNH TRÌNH TRƯỞNG THÀNH

CHƯƠNG 9 – CÁC GIAI ĐOẠN ĐỨC TIN THEO CÁI NHÌN KITÔ GIÁO

Đức tin Kitô giáo không phải là một vật được trao vào tay con người một lần rồi nằm yên ở đó cho đến cuối đời. Đức tin là một hồng ân được gieo vào lòng, nhưng hồng ân ấy phải sống, phải lớn lên, phải đi qua thời gian, phải chịu thử thách, phải được nuôi dưỡng, phải được thanh luyện và cuối cùng phải sinh hoa trái. Chính vì thế, khi nói đến các “giai đoạn” của đức tin, chúng ta phải thận trọng ngay từ đầu để không hiểu chúng như năm bậc thang cứng nhắc mà mọi Kitô hữu nhất thiết phải tuần tự bước qua theo cùng một cách, cùng một thời điểm và cùng một cường độ. Hội Thánh không định tín rằng đời sống đức tin của mỗi người buộc phải chia thành đúng năm giai đoạn như một chương trình tâm lý. Những gì được trình bày ở đây là một khung suy tư thần học và mục vụ, dựa trên những đường nét rất rõ của Kinh Thánh, được soi sáng bởi kinh nghiệm của các Giáo phụ và truyền thống linh đạo, nhằm giúp chúng ta nhận ra một quy luật rất thật của đời sống thiêng liêng: đức tin được ban cho chúng ta nhưng đồng thời được mời gọi trưởng thành trong chúng ta. Có những người trải qua các chuyển biến ấy rất rõ; có người gần như không nhận ra ranh giới giữa giai đoạn này với giai đoạn khác; có người đi tới rồi lại lùi về; có lúc chúng ta tưởng mình đã trưởng thành, nhưng một biến cố bất ngờ lại làm lộ ra trong ta những cách tin còn rất non nớt; có người tuổi đời đã cao nhưng đời sống đức tin vẫn mang nhiều nét của trẻ thơ theo nghĩa chưa trưởng thành, trong khi có những người còn trẻ nhưng qua đau khổ, cầu nguyện và trung thành đã có một đức tin sâu sắc đáng kinh ngạc. Vì thế, không nên dùng các giai đoạn đức tin để xếp hạng người khác. Không ai được phép nhìn một người đang hoang mang rồi kết luận rằng người ấy “đức tin thấp”, cũng không ai được phép dựa vào những cảm xúc thiêng liêng mạnh mẽ để tự nhận mình đã đạt tới một bậc cao. Thiên Chúa nhìn thấy nơi sâu thẳm mà chúng ta không thấy. Điều ta có thể nói là đời sống Kitô hữu thật sự có một chuyển động hướng về sự trưởng thành, bởi đích điểm của Kitô hữu không chỉ là “có đạo”, không chỉ là thuộc một tôn giáo, không chỉ là đã lãnh nhận bí tích Rửa Tội, cũng không chỉ là giữ được một số việc đạo đức, nhưng là được biến đổi ngày càng sâu xa trong Đức Kitô. Thánh Phaolô diễn tả đích điểm ấy bằng những lời mạnh mẽ: tất cả phải tiến tới sự hiệp nhất trong đức tin và sự nhận biết Con Thiên Chúa, đạt tới con người trưởng thành, tới tầm vóc viên mãn của Đức Kitô; và ngay sau đó ngài nói rằng chúng ta không được mãi là những trẻ nhỏ bị sóng đánh trôi dạt và bị mọi luồng giáo thuyết cuốn đi, nhưng phải sống sự thật trong tình yêu để lớn lên trong Đức Kitô là Đầu của thân thể (x. Ep 4,13-16). Đây không chỉ là một lời khuyên đạo đức. Đây là một cái nhìn rất sâu về đời sống Kitô hữu: có một tình trạng còn trẻ nhỏ và có một lời mời gọi trưởng thành; có một đức tin dễ bị cuốn theo sóng gió và có một đức tin được bén rễ trong Đức Kitô; có một cách sống đạo chịu tác động mạnh bởi môi trường và có một cách sống phát xuất từ sự xác tín bên trong; có một thời ta được người khác nâng đỡ để tin, rồi phải đến lúc chính chúng ta đứng trước mặt Thiên Chúa và thưa lên bằng tự do của mình: con tin.

Hình ảnh trưởng thành ấy xuất hiện một cách rất cụ thể trong thư thứ nhất gửi tín hữu Côrintô. Thánh Phaolô nói rằng ngài chưa thể nói với họ như với những người sống theo Thần Khí, nhưng như với những trẻ nhỏ trong Đức Kitô; ngài đã cho họ uống sữa chứ chưa thể cho ăn thức ăn đặc, bởi họ chưa có khả năng đón nhận. Điều đáng chú ý là thước đo của sự trưởng thành ở đây không phải số lượng kiến thức thần học mà một người sở hữu. Những tín hữu Côrintô có nhiều đặc sủng, có đời sống cộng đoàn sôi động, có khả năng tranh luận, nhưng họ còn chia rẽ, ganh tị và phe phái. Một người có thể nói rất nhiều về Thiên Chúa mà vẫn chưa để Thiên Chúa biến đổi cách mình đối xử với người khác. Người ấy có thể thuộc rất nhiều kinh, biết nhiều giáo lý, đọc nhiều sách linh đạo, thậm chí có khả năng giảng dạy, nhưng nếu chỉ một lời phê bình cũng làm họ oán hận nhiều năm, nếu họ luôn phải thắng trong mọi cuộc tranh luận, nếu họ thích chia phe, nếu lòng ghen tị vẫn thống trị những tương quan gần gũi nhất, nếu họ sống đức tin chủ yếu để được nhìn nhận là đạo đức, thì kiến thức của họ có thể đã lớn mà đức tin vẫn chưa đạt tới sự trưởng thành tương ứng. Thánh Gioan Kim Khẩu, khi giải thích đoạn này, cũng chú ý đến sự tương phản giữa “trẻ thơ” và người có khả năng đón nhận những điều sâu hơn của Thần Khí. Còn thánh Grêgôriô Nyssa khi suy tư về những mức độ “xác thịt”, “tự nhiên” và “thiêng liêng” trong cách diễn đạt của thánh Phaolô đã nhìn thấy nơi đó một chuyển động hướng lên, một sự phát triển tới đời sống ngày càng hoàn thiện hơn trong Thiên Chúa. Điều ấy giúp chúng ta hiểu một sự thật đôi khi rất đau: tuổi của đức tin không được tính đơn giản bằng số năm kể từ ngày Rửa Tội. Một người đã theo đạo năm mươi năm chưa chắc đã có đức tin trưởng thành hơn một người mới trở lại năm năm. Thời gian là cơ hội của trưởng thành, nhưng thời gian tự nó không bảo đảm trưởng thành. Một cây được trồng ba mươi năm mà không được chăm sóc vẫn có thể còi cọc; một linh hồn cũng vậy. Nếu đức tin không được nuôi bằng Lời Chúa, các bí tích, cầu nguyện, đời sống luân lý, bác ái, cộng đoàn và sự hoán cải liên tục, nó có thể dần dần trở thành một lớp vỏ văn hóa rất quen nhưng sức sống bên trong lại yếu. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo nhắc rằng để sống, lớn lên và kiên trì trong đức tin, con người phải nuôi dưỡng đức tin bằng Lời Thiên Chúa, phải xin Chúa gia tăng đức tin, phải để đức tin hoạt động nhờ đức mến, được nâng đỡ bởi đức cậy và được bén rễ trong đức tin của Hội Thánh. Chính câu nói “để sống, lớn lên và kiên trì” cho thấy đức tin thật sự mang đặc tính của một sự sống. Một sự sống thì không thể chỉ được cất giữ; nó hoặc lớn lên, hoặc suy yếu.

Thư Do Thái cũng dùng một hình ảnh tương tự nhưng còn đặt vấn đề quyết liệt hơn. Tác giả trách những người đáng lẽ sau một thời gian đã có thể trở thành người hướng dẫn người khác, vậy mà vẫn phải quay lại học những điều căn bản; họ vẫn cần sữa thay vì thức ăn đặc. Thức ăn đặc thuộc về người trưởng thành, những người nhờ thực hành mà khả năng phân định đã được rèn luyện để nhận ra điều tốt và điều xấu (x. Dt 5,12-14). Đức tin trưởng thành vì thế không chỉ là biết thêm nhiều chân lý, nhưng là khả năng phân định đã được huấn luyện qua việc sống chân lý. Đây là một chi tiết rất quan trọng. Phân định không phải là một trực giác kỳ lạ từ trời rơi xuống. Thư Do Thái nói tới những năng lực được “rèn luyện” nhờ thực hành. Người trưởng thành trong đức tin dần dần có một thứ cảm thức thiêng liêng: họ không chỉ hỏi “điều này có bị cấm không?”, nhưng hỏi “điều này có đưa tôi gần Đức Kitô hơn không?”; không chỉ hỏi “tôi có phạm luật không?”, nhưng hỏi “tình yêu đòi tôi phải làm gì?”; không chỉ hỏi “tôi có quyền làm điều ấy không?”, nhưng còn hỏi “làm điều ấy có xây dựng người khác không?”; không chỉ tìm một câu trả lời nhanh để yên lòng, nhưng biết ở lại trước mặt Chúa đủ lâu để lương tâm được soi sáng. Đức tin non nớt thường muốn mọi sự phải đơn giản: việc này đúng hay sai, người này tốt hay xấu, Chúa thưởng tôi hay Chúa phạt tôi, tôi cầu nguyện thì Chúa phải ban, tôi làm điều tốt thì đời tôi phải thuận lợi. Đức tin trưởng thành dần dần nhận ra đời sống phức tạp hơn nhiều, nhưng không vì thế mà rơi vào tương đối chủ nghĩa. Nó học cách giữ vững chân lý mà vẫn mang lòng thương xót; giữ nguyên tắc mà vẫn nhìn thấy con người; yêu Hội Thánh mà vẫn biết đau trước những yếu đuối của các thành viên trong Hội Thánh; nhận ra tội lỗi mà không tuyệt vọng về tội nhân; chịu đựng những câu hỏi chưa có câu trả lời ngay mà không vội vứt bỏ Thiên Chúa. Người trưởng thành không phải người đã giải đáp mọi bí nhiệm. Trái lại, nhiều khi dấu hiệu trưởng thành chính là khả năng quỳ xuống trước những bí nhiệm chưa hiểu mà vẫn nói được: “Lạy Chúa, con không hiểu hết, nhưng con biết con đang ở trước mặt Ngài.”

Từ nền tảng ấy, chúng ta có thể hiểu giai đoạn đầu của hành trình như đức tin được lãnh nhận. Hầu hết những người sinh trưởng trong gia đình Công giáo đều bắt đầu đời sống đức tin trước khi có khả năng đặt ra những câu hỏi thần học. Một đứa trẻ không tự khám phá ra mầu nhiệm Ba Ngôi. Nó nghe tên Chúa từ cha mẹ. Nó được bế tới giếng Rửa Tội. Nó học làm dấu Thánh Giá bằng bàn tay còn vụng về. Nó nghe bà ngoại đọc kinh. Nó thấy cha cúi đầu trước tượng chịu nạn. Nó theo mẹ đến nhà thờ. Nó nghe tiếng chuông, ngửi mùi hương, nhìn ánh nến, thấy mọi người quỳ xuống trước một điều mà nó chưa hiểu. Nó được dạy gọi Thiên Chúa là Cha trước khi hiểu thần học về tư cách nghĩa tử. Nó học “Lạy Cha chúng con” trước khi biết phân tích từng lời của kinh ấy. Và điều này hoàn toàn đúng với bản chất của đức tin Kitô giáo, bởi đức tin không bắt đầu từ một cá nhân cô lập nhưng được trao truyền trong một cộng đoàn. Không ai tự mình sáng chế ra Tin Mừng. Chúng ta nhận Tin Mừng từ những người đã tin trước chúng ta. Đức tin có trước chúng ta. Hội Thánh có trước chúng ta. Kinh Tin Kính có trước chúng ta. Bí tích có trước chúng ta. Chúng ta được sinh vào một lịch sử cứu độ mà mình không tạo ra. Nói cách khác, trước khi ta nói với Thiên Chúa “con tin”, đã có cả một đoàn người qua các thế hệ nói lời ấy và gìn giữ ngọn lửa để trao tới tay ta. Đó là vẻ đẹp của đức tin được lãnh nhận. Nó giống như một ngọn đèn người mẹ trao cho con, một gia sản người cha để lại, một dòng nước mà ta được dẫn tới trước khi biết nguồn của nó nằm ở đâu. Chính trong gia đình, cha mẹ bằng lời nói và gương sáng trở thành những người đầu tiên loan báo đức tin cho con cái; Giáo Lý gọi gia đình Kitô hữu là “Hội Thánh tại gia” và nhấn mạnh vai trò của gia đình như trung tâm của một đức tin sống động. Nhưng ở đây cũng phải tránh một thái cực. Đức tin được lãnh nhận không có nghĩa đức tin chỉ là sản phẩm của giáo dục gia đình. Cha mẹ có thể truyền giáo lý, đưa con đến nhà thờ, kể cho con về Chúa, tạo môi trường đức tin, nhưng họ không thể chế tạo đức tin trong linh hồn con mình. Đức tin vẫn là hồng ân của Thiên Chúa. Gia đình trao truyền chứng tá và nội dung; Thiên Chúa chạm đến trái tim. Vì thế, có những người lớn lên trong những gia đình đạo đức nhưng sau này phải trải qua một hành trình rất dài mới thực sự gặp Chúa; cũng có người sinh trong môi trường hầu như không có đức tin nhưng được ân sủng dẫn đến một cuộc gặp gỡ làm thay đổi toàn bộ cuộc đời. Điều này giữ cho cha mẹ khỏi hai thái độ sai lầm: tự mãn khi con cái giữ đạo tốt như thể đó hoàn toàn là thành tích giáo dục của mình, và tuyệt vọng hoặc tự kết án mình khi con cái xa rời đức tin. Cha mẹ có trách nhiệm lớn, nhưng Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa của lịch sử từng người.

Đức tin được lãnh nhận là một hồng ân vô cùng quý giá, nhưng nếu đời sống trưởng thành diễn ra bình thường, sớm hay muộn đức tin ấy thường sẽ bước vào thời kỳ được tra vấn. Đây là lúc nhiều gia đình hoảng sợ. Một người trẻ bắt đầu hỏi: “Tại sao con phải tin?”, “Tại sao phải đi lễ?”, “Làm sao biết Thiên Chúa có thật?”, “Nếu Chúa tốt lành tại sao có đau khổ?”, “Tại sao Hội Thánh dạy như thế?”, “Tại sao người có đạo vẫn sống tệ?”, “Tại sao con cầu nguyện mà không thấy gì?”, “Có phải con tin chỉ vì từ nhỏ cha mẹ bảo con tin không?” Những câu hỏi này đôi khi làm cha mẹ, giáo lý viên hoặc người hướng dẫn sợ hãi, bởi họ tưởng câu hỏi là dấu hiệu mất đức tin. Nhưng không nhất thiết như vậy. Có những câu hỏi phát xuất từ chống đối, cũng có những câu hỏi phát xuất từ một đức tin đang muốn đi sâu hơn. Có sự hoài nghi làm con người đóng cửa, nhưng cũng có sự tra vấn chân thành giúp con người từ một đức tin chỉ được thừa hưởng tiến tới một đức tin có ý thức. Nếu một đứa trẻ chưa bao giờ hỏi tại sao, điều ấy không chứng minh rằng nó có đức tin mạnh. Có thể đơn giản vì nó chưa đủ trưởng thành để nhận ra những vấn đề. Khi trí tuệ lớn lên, những câu hỏi cũng lớn lên. Khi con người bắt đầu tiếp xúc với khoa học, triết học, những tôn giáo khác, những đau khổ xã hội, những thất bại của chính người Kitô hữu, đức tin được lãnh nhận phải gặp những thực tại mà thời thơ ấu chưa gặp. Đây có thể là một giai đoạn khó nhưng rất quý. Thánh Augustinô, người đã đi qua một hành trình trí thức và nội tâm dài trước khi trở về với đức tin Công giáo, nhiều lần nhấn mạnh mối tương quan giữa tin và hiểu. Ngài không xem đức tin là kẻ thù của lý trí. Theo trực giác rất đẹp nơi ngài, con người tin để tiến vào sự hiểu biết sâu hơn; đức tin mở ra một con đường để trí tuệ đi tới. Bởi vậy, khi người trẻ đặt câu hỏi, câu trả lời Kitô giáo không nên là: “Đừng hỏi, cứ tin đi.” Một câu trả lời như thế có thể giữ được sự im lặng bên ngoài nhưng giết chết cuộc đối thoại bên trong. Người hướng dẫn trưởng thành không sợ những câu hỏi thành thật. Họ biết rằng chân lý không cần được bảo vệ bằng sự sợ hãi. Họ có thể nói: “Câu hỏi ấy quan trọng. Chúng ta cùng tìm hiểu.” Có những câu hỏi có thể trả lời khá rõ; có những câu hỏi phải học nhiều năm; có những bí nhiệm chỉ có thể hiểu một phần trong cuộc đời này. Nhưng chính việc dám đi cùng nhau qua câu hỏi có thể giúp một người trẻ khám phá rằng đức tin Công giáo không phải một căn nhà bằng giấy chỉ cần một câu hỏi là sụp đổ. Thánh Augustinô nói đến đức tin như bước đi trước của sự hiểu biết, nhưng điều ấy không phải lời mời gọi khước từ trí tuệ; trái lại, đó là lời mời bước vào một hành trình trong đó trí tuệ được nâng lên, thanh luyện và mở rộng trong ánh sáng của Thiên Chúa.

Tuy nhiên, cũng phải nói thật rằng giai đoạn tra vấn không phải lúc nào cũng êm đẹp. Có những người bước vào đó vì một scandal của người trong Hội Thánh. Có người vì cái chết của một người thân. Có người vì cầu nguyện nhiều năm mà điều họ xin vẫn không xảy ra. Có người vì nhìn thấy chiến tranh, bệnh tật, nghèo đói và tự hỏi Thiên Chúa ở đâu. Có người gặp một giáo viên, một người bạn, một cuốn sách hay một hệ tư tưởng làm rung chuyển toàn bộ thế giới quan được xây dựng từ thời thơ ấu. Có người chỉ đơn giản nhận ra rằng những hình ảnh về Thiên Chúa mà mình mang theo từ bé quá nhỏ bé. Khi còn nhỏ, họ nghĩ Thiên Chúa giống một người ở trên trời chuyên thưởng người ngoan và phạt người xấu; khi lớn lên, họ thấy cuộc đời không vận hành đơn giản như thế. Người tốt vẫn đau khổ. Kẻ xấu đôi khi vẫn thành công. Người cầu nguyện vẫn bị ung thư. Người trung thành vẫn bị phản bội. Một đứa trẻ có thể tin rằng nếu nó đọc đủ kinh thì Chúa sẽ giữ cho mẹ khỏi chết; rồi mẹ vẫn chết. Nếu không được đồng hành, nó có thể kết luận rằng hoặc mình cầu nguyện chưa đủ, hoặc Chúa không nghe, hoặc Chúa không tồn tại. Nhưng chính tại đây một thứ đức tin sâu hơn đang có cơ hội được sinh ra: đức tin không còn dựa trên một công thức trao đổi “con làm điều này thì Chúa phải làm điều kia”, nhưng bắt đầu học mối tương quan giao ước. Thiên Chúa không phải chiếc máy ban ơn được vận hành bằng số lượng kinh đọc. Cầu nguyện không phải kỹ thuật kiểm soát Thiên Chúa. Tin không phải là mua một hợp đồng bảo hiểm khỏi đau khổ. Tin là bước vào tương quan với Đấng đã tỏ mình nơi Đức Giêsu Kitô chịu đóng đinh và phục sinh. Và chính thập giá phá vỡ rất nhiều hình dung trẻ thơ về Thiên Chúa. Kitô giáo không rao giảng một Thiên Chúa đứng xa đau khổ và giải quyết mọi vấn đề từ bên ngoài; Kitô giáo rao giảng một Thiên Chúa đi vào thân phận con người, chịu đau khổ, chịu loại trừ, chịu cái chết và biến chính nơi tưởng như thất bại tuyệt đối thành cửa ngõ của sự sống. Vì thế, khủng hoảng có thể trở thành nơi đức tin chết đi, nhưng cũng có thể trở thành nơi một hình thức đức tin chưa trưởng thành chết đi để một đức tin sâu hơn được sinh ra. Không phải Thiên Chúa chết; nhiều khi chỉ là hình ảnh quá nhỏ bé của ta về Thiên Chúa đang chết. Và điều này đau đớn, bởi chúng ta thường đồng hóa hình ảnh của mình về Thiên Chúa với chính Thiên Chúa.

Sau thời kỳ được tra vấn, đức tin được mời gọi trở thành đức tin được chọn lựa. Đây là một chuyển biến cực kỳ quan trọng. Khi còn nhỏ, tôi đi lễ vì cha mẹ đưa đi. Đến một lúc, không ai có thể tin thay tôi nữa. Mẹ tôi có thể cầu nguyện cho tôi nhưng không thể cầu nguyện thay toàn bộ cuộc đời tôi. Cha tôi có thể làm gương nhưng không thể lựa chọn Đức Kitô thay tôi. Linh mục có thể giảng, giáo lý viên có thể dạy, cộng đoàn có thể nâng đỡ, nhưng đến một thời điểm nào đó người tín hữu phải đứng trong tự do trước Thiên Chúa và nói: “Con chọn đặt đời con trong tay Ngài.” Đây không phải một lần chọn rồi xong. Nó là một lựa chọn nền tảng nhưng phải được tái diễn trong vô số lựa chọn nhỏ hằng ngày. Người trưởng thành trong đức tin không còn sống đạo chỉ vì “nhà tôi từ xưa vẫn vậy”, “bố mẹ tôi bắt vậy”, “xứ tôi ai cũng làm vậy”, “không làm thì sợ Chúa phạt”, “người ta nhìn vào”. Những yếu tố xã hội và truyền thống vẫn có giá trị, nhưng chúng không còn là nền móng cuối cùng. Nền móng giờ đây là một tương quan có ý thức với Đức Kitô và một lựa chọn tự do để sống trong Người. Tổng chỉ nam về huấn giáo từng nhấn mạnh tiến trình từ một sự quan tâm ban đầu đến tìm kiếm, rồi đến một lựa chọn đức tin có suy xét và trưởng thành, dẫn tới sự gắn bó với Đức Kitô và quyết tâm bước theo Người. Đây là điều rất gần với kinh nghiệm thực tiễn chúng ta đang nói tới: cái đã được trao cho tôi giờ phải trở thành cái tôi đón nhận bằng chính tự do của mình. Không phải tôi sáng tạo ra đức tin mới; tôi làm cho đức tin của Hội Thánh trở thành lời đáp trả của chính đời tôi. Tôi vẫn đọc Kinh Tin Kính của Hội Thánh, nhưng khi đọc “tôi tin kính”, chữ “tôi” ấy giờ có trọng lượng khác. Nó đi qua suy nghĩ, nghi ngờ, tìm kiếm và chọn lựa. Tôi biết mình đang nói gì hơn trước, và vì thế lời tuyên xưng cũng đòi hỏi hơn trước.

Đức tin được chọn lựa biểu lộ rất rõ khi lựa chọn ấy bắt đầu có giá phải trả. Tin khi mọi người xung quanh đều tin tương đối dễ; tiếp tục tin khi đức tin khiến tôi phải khác với đám đông mới cho thấy lựa chọn ấy đã đi sâu đến đâu. Đi lễ khi thuận tiện chưa nói hết điều gì; sắp xếp lại đời sống để Thánh lễ thật sự là trung tâm nói nhiều hơn. Nói mình tin vào tha thứ khá dễ; tha thứ khi bị tổn thương mới cho thấy Tin Mừng đã đi đến đâu. Nói mình tin vào sự quan phòng khi công việc đang thuận lợi rất dễ; tiếp tục sống ngay chính khi sự gian dối có thể đem lại lợi ích lớn mới là nơi đức tin trở thành lựa chọn. Nói “con tin Chúa” trong nhà thờ rất đẹp; giữ sự thật trong một hợp đồng, trung thành với lời hứa hôn nhân, từ chối lợi dụng người yếu thế, bảo vệ người bị bỏ rơi, dám xin lỗi khi mình sai, dám thay đổi một thói quen tội lỗi lâu năm, những điều đó mới cho thấy chữ “tin” đang nhập thể trong cuộc đời. Đức tin trưởng thành không phải một ý tưởng nằm trong đầu mà là một nguyên lý định hướng lựa chọn. Chính ở đây người ta hiểu tại sao thánh Giacôbê nói đức tin không có việc làm là đức tin chết. Việc làm không mua lấy ơn cứu độ; việc làm biểu lộ một đức tin đang sống. Khi tôi thực sự tin Thiên Chúa là Cha, cách tôi đối xử với người anh em sẽ thay đổi. Khi tôi thực sự tin Đức Kitô hiện diện nơi người bé mọn, cách tôi sử dụng tiền bạc sẽ thay đổi. Khi tôi thực sự tin thân xác là đền thờ của Thánh Thần, cách tôi sống tính dục sẽ thay đổi. Khi tôi tin sự sống đời đời là thật, cái chết vẫn đau nhưng không còn có tiếng nói cuối cùng. Khi tôi tin quyền lực thật là phục vụ như Đức Kitô, cách tôi sử dụng chức vụ sẽ phải thay đổi. Đức tin chỉ nằm trên môi nhưng không đụng đến tiền bạc, quyền lực, tính dục, sự thật, tha thứ, lòng thương xót và cách sử dụng thời gian thì vẫn còn rất xa sự trưởng thành.

Nhưng ngay cả đức tin đã được lựa chọn một cách có ý thức vẫn phải đi qua một cuộc thanh luyện sâu xa hơn. Đây là giai đoạn rất tế nhị, có thể được diễn tả bằng ngôn ngữ của “đêm tối”, miễn là chúng ta dùng thuật ngữ ấy chính xác. Trước hết, không nên gọi mọi khó khăn, mọi chán nản, mọi giai đoạn khô khan hay mọi khủng hoảng tâm lý là “đêm tối của linh hồn” theo nghĩa chuyên biệt trong thần học thần bí của thánh Gioan Thánh Giá. Vị Tiến sĩ thần bí dùng “đêm tối” để nói tới một tiến trình thanh luyện sâu xa trong đó Thiên Chúa hoạt động để giải phóng linh hồn khỏi những dính bén, kể cả những dính bén rất tinh tế trong đời sống thiêng liêng, nhằm dẫn linh hồn tới sự hiệp nhất tình yêu sâu xa hơn với Người. Đức Bênêđictô XVI khi trình bày giáo huấn của thánh Gioan Thánh Giá đã nói rõ chiều kích “thụ động” của đêm tối: con người không thể bằng sức riêng chạm tới và nhổ tận gốc mọi khuynh hướng lệch lạc; cần hoạt động thanh luyện sâu xa của Thiên Chúa. Vì vậy, ta phải phân biệt giữa đêm tối theo nghĩa thần bí với những khủng hoảng khác cần được hiểu đúng theo hoàn cảnh cụ thể. Tuy nhiên, theo nghĩa rộng hơn, Giáo Lý quả thực nói rằng đức tin thường được sống trong bóng tối và có thể bị thử thách; kinh nghiệm về sự dữ, đau khổ, bất công và cái chết có thể làm ta cảm thấy thực tại trái ngược với Tin Mừng và có thể làm đức tin chao đảo. Chính Đức Maria cũng được Hội Thánh chiêm ngắm trong “cuộc lữ hành đức tin”, bước vào bóng tối của đức tin khi hiệp thông với đau khổ và cái chết của Con mình. Bởi thế, có một kinh nghiệm hoàn toàn Kitô giáo trong đó người tín hữu phải tiếp tục tin khi không còn cảm thấy những an ủi từng giúp mình tin.

Lúc mới bước vào đời sống thiêng liêng, chúng ta thường nhận được nhiều sự nâng đỡ. Một người mới trở lại có thể cảm thấy cầu nguyện rất ngọt ngào, Thánh lễ rất xúc động, Lời Chúa như nói trực tiếp với mình mỗi ngày, những câu chuyện về các thánh khiến lòng bừng cháy. Tất cả những điều đó đều có thể là ân sủng thật. Thiên Chúa biết linh hồn còn non trẻ và nhiều khi Người nâng đỡ nó bằng những an ủi. Nhưng một nguy cơ kín đáo có thể xuất hiện: ta bắt đầu yêu cảm giác có Chúa hơn yêu chính Chúa. Ta tìm sự bình an Chúa ban hơn tìm Thiên Chúa. Ta đánh giá lời cầu nguyện dựa vào cảm xúc: hôm nào thấy sốt sắng thì nghĩ cầu nguyện tốt, hôm nào khô khan thì nghĩ cầu nguyện thất bại. Ta đánh giá tình yêu của Chúa qua việc mình có được như ý hay không. Khi công việc thuận lợi, gia đình bình an, lời cầu xin được nhận, ta nói Chúa thương. Khi mọi sự sụp đổ, ta lập tức hỏi Chúa còn thương không. Điều ấy cho thấy đức tin vẫn đang vô thức đặt bản thân ở trung tâm: Chúa được nhìn như Đấng làm cho cuộc đời tôi dễ chịu. Nhưng tình yêu trưởng thành phải đi xa hơn. Một người vợ thật sự yêu chồng không chỉ yêu những món quà chồng tặng. Một người con thật sự yêu mẹ không chỉ yêu những điều mẹ làm cho mình. Cũng thế, đức tin phải đến lúc được thanh luyện khỏi việc chỉ tìm kiếm quà tặng để có thể tìm chính Đấng ban quà. Đây là lúc Thiên Chúa có thể để một số nguồn an ủi bị lấy đi, không phải vì Người bỏ rơi, nhưng vì Người muốn linh hồn học yêu bằng một tình yêu tự do hơn. Thánh Gioan Thánh Giá dùng hình ảnh lửa thanh luyện gỗ: cũng một ngọn lửa vừa làm đau vì đốt cháy những gì không thuộc về tình yêu tinh tuyền, vừa làm sáng vì biến vật được đốt thành một thứ gần giống lửa. Đức Bênêđictô XVI giải thích rất đẹp rằng sự thanh luyện ấy đi đôi với sự tăng trưởng của ba nhân đức đối thần tin, cậy và mến, cho tới khi đời sống ngày càng được đưa vào sự hiệp thông với Thiên Chúa. Vì thế đêm tối không phải bằng chứng Chúa vắng mặt. Nghịch lý của đời sống thiêng liêng là có những lúc Người hiện diện sâu hơn chính khi ta cảm thấy Người ít hơn.

Đây là một trong những chuyển biến sâu nhất của đức tin: từ tin vì thấy sang tin khi không thấy, từ tin vì được an ủi sang trung thành cả khi không có an ủi, từ tin vì lời cầu xin được đáp ứng sang phó thác ngay cả khi câu trả lời của Thiên Chúa khác điều mình mong, từ yêu các ơn của Chúa sang yêu chính Chúa. Thánh Phaolô nói chúng ta bước đi nhờ đức tin chứ không phải nhờ được thấy; Giáo Lý nhắc rằng hiện nay chúng ta thấy như qua một tấm gương mờ, chỉ một phần. Điều ấy nghĩa là bản chất của đức tin trong cuộc lữ hành trần thế luôn chứa một yếu tố không sở hữu trọn vẹn. Nếu mọi sự đều được chứng minh trước mắt như một vật nằm trên bàn thì không còn cùng một ý nghĩa của hành vi tin. Đức tin không phải nhắm mắt trước sự thật; đức tin là đặt mình vào tay Thiên Chúa dựa trên sự đáng tin của chính Người mặc dù chưa nhìn thấy toàn bộ đường đi. Abraham đã ra đi mà chưa thấy đất hứa hoàn tất. Đức Maria thưa “xin vâng” mà chưa biết từng chi tiết của con đường phía trước. Các Tông đồ theo Chúa rồi phải đi qua cú sốc thập giá. Phêrô từng tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Kitô nhưng sau đó vẫn phải chứng kiến mọi hình dung của mình về chiến thắng bị phá vỡ trong đêm Thứ Sáu Tuần Thánh. Chính Phục Sinh đã không đơn giản đưa các môn đệ trở lại đức tin cũ; Phục Sinh tạo nên trong họ một cái nhìn hoàn toàn mới về Đức Giêsu, về Đấng Mêsia, về quyền năng, về sự sống và cái chết. Có những điều chỉ sau khi đi qua thập giá chúng ta mới hiểu theo một cách khác. Có những câu Kinh Thánh một người trẻ đọc rất hay nhưng một người đã chôn đứa con của mình đọc với nước mắt sẽ nghe theo một chiều sâu khác. Cùng một Kinh Tin Kính, nhưng miệng một người chưa bao giờ bị thử thách nói khác với miệng một người đã phải bám vào từng chữ của nó để không chìm trong tuyệt vọng. Không phải chân lý thay đổi; chính con người đã được đào sâu để có khả năng đón nhận chân lý sâu hơn.

Trong đêm tối, một trong những thần tượng lớn nhất bị thanh luyện là nhu cầu kiểm soát Thiên Chúa. Con người thích một Thiên Chúa có thể dự đoán được. Ta làm A, Chúa phải cho B. Ta sống tốt, Chúa phải bảo vệ ta khỏi C. Ta khấn đủ tuần, Chúa phải ban điều D. Nhưng Thiên Chúa không phải một phần của hệ thống nhân quả do ta điều khiển. Người là Chúa. Điều này không làm cho lời cầu nguyện vô nghĩa; trái lại, nó đưa lời cầu nguyện về đúng bản chất là tương quan giữa con người với Thiên Chúa. Chúa Giêsu trong vườn Ghếtsêmani đã cầu xin chén đắng nếu có thể được cất đi, nhưng lời cầu nguyện đạt tới đỉnh cao trong việc trao tự do con người cho ý muốn của Cha. Đó không phải đầu hàng một số phận mù quáng. Đó là sự phó thác của Người Con vào tình yêu của Cha. Đức tin chín hơn khi lời cầu nguyện của chúng ta dần chuyển từ “Lạy Chúa, xin làm điều con muốn” thành “Lạy Chúa, con nói cho Chúa biết tất cả điều con muốn, tất cả điều con sợ, tất cả điều con đau; nhưng xin dạy con muốn điều Chúa muốn.” Đây là một lời cầu rất khó. Nó không thể học bằng vài buổi giáo lý. Nó thường được viết trong linh hồn bằng năm tháng. Và đôi khi mỗi chữ của nó phải trả bằng nước mắt.

Một điều khác được thanh luyện là hình ảnh về bản thân. Trong giai đoạn đầu, ta có thể vô thức xây căn tính thiêng liêng dựa trên cảm giác “tôi là người đạo đức”. Ta cầu nguyện nhiều hơn người khác, phục vụ nhiều hơn, hiểu giáo lý nhiều hơn, hy sinh nhiều hơn, vì thế ta bắt đầu thấy mình đứng cao hơn. Nhưng rồi Thiên Chúa cho ta đối diện với sự yếu đuối của chính mình. Một cơn cám dỗ cũ trở lại. Một thất bại cho ta thấy mình mong manh. Một người mà ta từng phán xét lại sống quảng đại hơn ta trong lúc khó khăn. Một biến cố làm lộ ra sự ích kỷ ẩn dưới những hành vi tưởng rất đẹp. Những điều ấy có thể làm ta xấu hổ, nhưng nếu được sống trong ân sủng, chúng là trường học của khiêm nhường. Đức tin trưởng thành không phải đức tin của người tưởng mình không còn yếu; đó là đức tin của người biết rất rõ sự yếu đuối của mình nhưng càng biết rõ hơn lòng thương xót của Thiên Chúa. Trẻ thơ thiêng liêng thường nghĩ thánh thiện là không bao giờ té. Người trưởng thành hiểu rằng thánh thiện còn là biết đứng dậy rất nhanh, biết xin tha thứ, biết không biến thất bại thành căn tính, biết không ngạc nhiên quá mức trước sự nghèo nàn của mình và biết cậy trông vào ân sủng. Thánh nhân không phải người đã thôi cần Chúa; thánh nhân là người ngày càng ý thức rằng mình cần Chúa trong từng hơi thở.

Chính ở đây cái nhìn của thánh Grêgôriô Nyssa có một vẻ đẹp đặc biệt. Ngài nhìn sự hoàn thiện không như một trạng thái con người đạt tới rồi có thể nói “tôi đã xong”, nhưng như một chuyển động không ngừng về phía Thiên Chúa. Đức Bênêđictô XVI khi trình bày tư tưởng của vị Giáo phụ này đã dùng lại hình ảnh thánh Phaolô trong thư Philípphê: luôn vươn tới điều ở phía trước. Con người hướng về Thiên Chúa vô biên thì không thể tới một điểm mà sau đó không còn gì để khám phá, không còn gì để yêu sâu hơn, không còn gì để được biến đổi. Theo nghĩa ấy, sự trưởng thành Kitô giáo không kết thúc bằng sự tự mãn nhưng bằng một lòng khao khát ngày càng tinh tuyền. Người chưa trưởng thành thường thích nói mình đã tới. Người trưởng thành biết mình vẫn đang đi. Người chưa trưởng thành cần được người khác xác nhận mình thánh thiện. Người trưởng thành biết mọi điều tốt là ân sủng. Người chưa trưởng thành thường so mình với người khác. Người trưởng thành ngày càng chỉ muốn so đời mình với Đức Kitô, và càng nhìn Đức Kitô lại càng thấy khoảng cách lớn đến mức không thể kiêu ngạo nhưng cũng không tuyệt vọng, bởi chính Đức Kitô đang kéo mình đi. Sự hoàn thiện ở đây không phải bất động; nó là một sự tiến tới không ngừng trong tình yêu.

Đến đây chúng ta có thể hiểu giai đoạn cuối của khung suy tư này: đức tin chín muồi và trao ban. Dấu hiệu cuối cùng của một cái cây trưởng thành không phải nó cao bao nhiêu mà là nó sinh trái. Đức tin cũng vậy. Một đức tin chỉ quan tâm đến sự hoàn thiện riêng của bản thân mà không trở thành tình yêu dành cho người khác thì chưa đạt tới chiều sâu Kitô giáo. Người càng thuộc về Thiên Chúa thật sự thì càng được Thiên Chúa gửi đến với con người. Cầu nguyện chân thật không đóng cửa chúng ta với thế giới. Thánh Gioan Phaolô II khi nói về hành trình cầu nguyện và sự thanh luyện đã nhấn mạnh rằng việc mở lòng cho tình yêu Thiên Chúa cũng mở lòng chúng ta cho tình yêu anh chị em và làm cho chúng ta có khả năng tham gia vào lịch sử theo kế hoạch của Người. Đích điểm không phải một linh hồn ngồi chiêm ngắm chính sự đạo đức của mình; đích điểm là một con người đã được tình yêu Thiên Chúa chiếm hữu đến mức sự hiện diện của họ bắt đầu trở thành quà tặng. Đức tin chín muồi trở nên hiền hơn. Nó bớt nhu cầu tranh thắng. Nó không cần chứng minh mình đạo đức. Nó có khả năng ngồi nghe người khác đau mà không vội giảng một bài. Nó biết khi nào phải nói về Chúa và khi nào chỉ cần ở bên một người trong thinh lặng. Nó không dễ bị sốc trước sự yếu đuối của người khác, bởi nó đã nhìn thấy quá rõ sự yếu đuối của chính mình. Nó biết chân lý rất quý nên không biến chân lý thành cây gậy đánh người. Nó biết lòng thương xót rất lớn nên không biến lòng thương xót thành sự dễ dãi. Nó biết luật Chúa có mục đích dẫn con người tới sự sống nên không dùng luật để xây ngai cho sự tự mãn của mình. Nó trở nên giống Đức Kitô hơn: đầy ân sủng và sự thật, mạnh mẽ mà dịu dàng, có thể gọi tội là tội nhưng vẫn ngồi ăn với người tội lỗi, có thể quở trách Phêrô nhưng cũng trao lại cho ông sứ mạng sau khi ông phản bội.

Đức tin chín muồi cũng có một đặc điểm rất đẹp: nó bắt đầu sinh ra đức tin nơi người khác không phải bằng áp lực nhưng bằng chứng tá. Giáo Lý nhắc rằng đời sống trung thành của người đã chịu phép Rửa là điều căn bản cho sứ mạng loan báo Tin Mừng; chứng tá của đời sống Kitô hữu có sức mạnh lôi cuốn người khác đến với đức tin và Thiên Chúa. Điều này có nghĩa người trưởng thành không giữ đức tin như tài sản riêng. Những gì họ nhận được phải trở thành điều họ trao lại. Người đã được nâng đỡ sẽ nâng đỡ. Người đã được tha thứ sẽ học tha thứ. Người đã đi qua đêm tối sẽ biết ở bên người đang ở trong đêm tối mà không nói những câu quá dễ dàng. Người đã từng đặt câu hỏi sẽ không hoảng khi người trẻ đặt câu hỏi. Người đã từng lạc đường sẽ có lòng kiên nhẫn với người chưa tìm thấy đường về. Người đã được ai đó đồng hành sẽ hiểu giá trị của việc đồng hành. Đức tin chín muồi tự nhiên trở thành phụ tử và mẫu tử thiêng liêng. Không nhất thiết người ấy phải là linh mục, tu sĩ hay giáo lý viên. Một người mẹ già lần chuỗi bên giường bệnh có thể truyền đức tin sâu hơn nhiều bài diễn thuyết. Một người cha làm ăn ngay chính giữa một môi trường đầy gian dối có thể giảng Tin Mừng bằng cách không ai có thể phủ nhận. Một người trẻ chăm sóc cha mẹ già, một người vợ trung thành bên người chồng đau bệnh, một bác sĩ nhìn bệnh nhân như một con người chứ không như một hồ sơ, một giáo viên đối xử công bằng với học sinh yếu, một người chủ trả lương xứng đáng cho công nhân, một người bị xúc phạm nhưng từ chối trả thù: tất cả những điều ấy có thể trở thành nơi đức tin được trao ban bằng một thứ ngôn ngữ không cần loa phóng thanh.

Đức tin chín muồi đặc biệt thể hiện trong khả năng trao truyền mà không chiếm hữu. Đây là một thử thách lớn cho cha mẹ và những người làm mục vụ. Khi chúng ta đã tìm được một cách sống giúp mình đến gần Chúa, ta rất dễ nghĩ mọi người phải đi đúng con đường ấy. Nếu tôi gặp Chúa qua một phong trào, tôi có thể tưởng ai không vào phong trào đó thì đức tin kém. Nếu tôi yêu một hình thức cầu nguyện, tôi dễ coi thường những hình thức khác. Nếu tôi có một kinh nghiệm hoán cải mạnh mẽ, tôi có thể đòi người khác cũng phải có một biến cố giống như vậy. Nhưng Thiên Chúa lớn hơn con đường riêng của tôi. Đức tin trưởng thành biết trao điều cốt lõi nhưng tôn trọng hành trình riêng của người nhận. Cha mẹ trao đức tin cho con nhưng không sở hữu lương tâm của con. Linh mục hướng dẫn nhưng không thay thế Thiên Chúa trong linh hồn người khác. Người đồng hành giúp phân định nhưng không biến người được đồng hành thành bản sao của mình. Đức Bênêđictô XVI từng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đồng hành thiêng liêng đáng tin cậy, giúp người tín hữu tránh chủ quan và học phân định những thúc đẩy của Thánh Thần, nhằm tiến tới sự viên mãn của đời sống trong Đức Kitô. Người hướng dẫn tốt không làm người khác ngày càng lệ thuộc vào mình; họ giúp người khác ngày càng tự do hơn trước mặt Thiên Chúa. Nếu sau mười năm đồng hành mà một người vẫn không dám quyết định bất cứ điều gì nếu chưa hỏi người hướng dẫn, có lẽ có điều gì đó cần được xem lại. Sự trưởng thành sinh ra tự do có trách nhiệm, không sinh ra lệ thuộc tâm linh.

Nhìn lại toàn bộ hành trình, chúng ta có thể thấy năm chuyển động có liên hệ rất sâu với nhau. Đức tin được lãnh nhận trả lời câu hỏi: tôi đã nhận điều gì? Đức tin được tra vấn trả lời: điều tôi nhận có thật không, có nghĩa gì đối với tôi? Đức tin được chọn lựa trả lời: tôi có tự do đặt đời mình trên điều ấy không? Đức tin được thanh luyện trả lời: tôi tin Thiên Chúa hay thực ra chỉ tin vào những điều tôi muốn Thiên Chúa làm cho tôi? Đức tin chín muồi và trao ban trả lời: đức tin ấy đã trở thành tình yêu sinh hoa trái cho ai chưa? Nhưng năm chuyển động này không nằm trong năm căn phòng tách biệt. Chúng xuyên vào nhau suốt đời. Người đã rất trưởng thành vẫn tiếp tục “lãnh nhận” đức tin mỗi ngày từ Lời Chúa và bí tích. Người đã chọn Chúa nhiều năm vẫn có những câu hỏi mới. Người đã đi qua một đêm tối vẫn có thể gặp những cuộc thanh luyện khác. Người đang trao ban đức tin vẫn cần được người khác nâng đỡ. Ngay cả một linh mục đã giảng Tin Mừng bốn mươi năm vẫn có thể được một người giáo dân nghèo dạy lại cho mình thế nào là phó thác. Một người mẹ dạy con cầu nguyện hôm nay có thể hai mươi năm sau được chính đứa con ấy nâng đỡ đức tin khi bà đau bệnh. Trong Thân Thể Đức Kitô, không có ai chỉ cho mà không cần nhận, và không có ai nghèo đến mức không có gì để trao.

Điều đó cũng giúp chúng ta nhìn những cuộc khủng hoảng đức tin với nhiều bình an và khôn ngoan hơn. Không phải mọi khủng hoảng đều tốt, nhưng khủng hoảng không nhất thiết đồng nghĩa với kết thúc. Có những cuộc khủng hoảng là dấu hiệu một cấu trúc cũ không còn đủ sức chứa một con người đang lớn. Một em bé mang đôi giày nhỏ rồi đến lúc chân đau không phải vì chân nó hỏng mà vì nó đã lớn. Trong đời sống đức tin cũng có những “đôi giày” của tuổi thơ phải được thay thế: những hình dung đơn giản hóa, những động cơ sợ hãi, những lối cầu nguyện mang tính trao đổi, những quan niệm cứng nhắc về Thiên Chúa. Nếu người hướng dẫn chỉ cố ép người trẻ mang lại đôi giày cũ, họ có thể làm người trẻ nghĩ muốn lớn lên thì phải bỏ cả con đường. Mục vụ trưởng thành không sợ sự lớn lên. Nó phân biệt điều gì thuộc cốt lõi của mạc khải và điều gì chỉ là cách diễn đạt phù hợp với một giai đoạn. Mầu nhiệm Ba Ngôi không thay đổi, nhưng cách một đứa trẻ hiểu Ba Ngôi phải khác với một sinh viên thần học. Đức Kitô không thay đổi, nhưng tương quan của một người sáu tuổi với Đức Kitô không thể giống hoàn toàn tương quan của một người sáu mươi tuổi đã đi qua hôn nhân, sinh tử, tội lỗi, tha thứ và mất mát. Nếu đức tin không có khả năng đi cùng toàn bộ đời người, nó sẽ trở thành món đồ của tuổi thơ được cất trong tủ ký ức. Nhưng đức tin Công giáo có chiều sâu đủ để một trẻ nhỏ uống sữa và một nhà thần bí ăn thức ăn đặc từ cùng một mầu nhiệm.

Có một sai lầm mục vụ rất phổ biến là chỉ chú trọng giữ người tín hữu ở giai đoạn “được lãnh nhận” mà không chuẩn bị cho họ bước sang giai đoạn “được chọn lựa”. Chúng ta dạy rất nhiều điều phải làm nhưng ít khi giúp người trẻ hiểu tại sao. Chúng ta có thể dạy trẻ đọc kinh, đi lễ, xưng tội, nhưng nếu không giúp các em gặp Đức Kitô và phát triển một trí tuệ đức tin có khả năng đối thoại với những câu hỏi của thời đại, đến khi rời khỏi môi trường gia đình các em rất dễ đánh mất toàn bộ cấu trúc. Có người giữ đạo rất tốt khi sống trong xứ đạo nơi mọi người đều giữ đạo; đi du học sáu tháng thì mọi sự biến mất. Điều ấy không nhất thiết vì họ xấu, nhưng có thể vì đức tin chưa được nội tâm hóa đủ sâu để đứng được khi các cột chống xã hội bị lấy đi. Bởi vậy, giáo dục đức tin không chỉ là tạo thói quen mà còn phải giúp hình thành xác tín. Thói quen rất quý, nhưng thói quen cần có linh hồn. Một đứa trẻ phải được dạy đi lễ, nhưng cũng cần được giúp hiểu Thánh lễ là gì. Nó phải học kinh, nhưng cũng phải học cầu nguyện bằng chính lời của mình. Nó phải học giới răn, nhưng cũng phải hiểu vẻ đẹp của đời sống được giới răn bảo vệ. Nó phải học vâng lời, nhưng rồi phải được giáo dục lương tâm để một ngày nào đó ngay cả khi cha mẹ không nhìn, nó vẫn chọn điều thiện vì nó biết mình sống trước mặt Thiên Chúa.

Sai lầm ngược lại là tôn vinh giai đoạn tra vấn đến mức coi mọi xác tín là ngây thơ. Có người tưởng trưởng thành nghĩa là nghi ngờ tất cả. Nhưng một người hỏi mãi mà không bao giờ dám trao đời mình cho bất cứ chân lý nào cũng chưa chắc trưởng thành. Câu hỏi là một cánh cửa, không phải ngôi nhà để ở mãi. Hoài nghi có thể thanh luyện đức tin nhưng không phải cứu cánh của đức tin. Đức tin Kitô giáo cuối cùng vẫn là một sự đáp trả. Đức Maria đã hỏi sứ thần: việc ấy sẽ xảy ra thế nào? Câu hỏi ấy không đối nghịch với đức tin; nó nằm trong hành trình đi tới lời “xin vâng”. Tôma muốn thấy dấu đinh; Đức Giêsu đến gặp ông trong khủng hoảng ấy, nhưng cuộc gặp không kết thúc ở câu hỏi mà ở lời tuyên xưng: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con.” Một nền mục vụ trưởng thành không cấm câu hỏi nhưng cũng không thần thánh hóa câu hỏi. Nó giúp câu hỏi đi tới cuộc gặp gỡ và giúp cuộc gặp gỡ đi tới quyết định.

Cũng có một cám dỗ khác là lãng mạn hóa đêm tối. Người ta đọc các nhà thần bí rồi bắt đầu nghĩ khổ càng nhiều thì càng thánh, cảm thấy Chúa xa càng chứng tỏ mình đang ở bậc cao. Không phải như vậy. Kitô giáo không tìm đau khổ vì đau khổ. Chúng ta không được tự tạo đau khổ để chứng minh lòng đạo đức. Và không phải mọi cảm giác khô khan đều là dấu hiệu Thiên Chúa đang thanh luyện theo nghĩa thần bí. Có khi ta khô khan đơn giản vì đời sống cầu nguyện thiếu kỷ luật; có khi vì đang sống một điều trái với lương tâm; có khi vì kiệt sức; có khi vì đời sống đang mang những gánh nặng cần được chăm sóc bằng những phương thế thích hợp. Phân định là cần thiết. Điều quan trọng không phải đặt một nhãn thật cao quý lên kinh nghiệm của mình, nhưng trung thành với Chúa trong sự thật. Chính các Giáo phụ cũng rất thận trọng đối với việc đồng hóa sự hiện diện của ân sủng với cảm giác chủ quan. Một văn kiện của Bộ Giáo lý Đức tin về cầu nguyện Kitô giáo nhắc lại rằng đối với các Giáo phụ, sự kết hợp với Thiên Chúa không được đo đơn giản bằng kinh nghiệm tâm lý; nó có thể diễn ra cách nhiệm mầu, ngay cả giữa sầu khổ và khô khan, và dấu chỉ xác thực của sự trưởng thành vẫn là tình yêu Kitô giáo. Đây là một tiêu chuẩn vô cùng quan trọng: sau tất cả những kinh nghiệm thiêng liêng, tôi có yêu hơn không? Tôi có khiêm nhường hơn không? Tôi có nhẫn nại hơn không? Tôi có thật hơn không? Tôi có bớt quy mọi sự về mình không? Nếu tôi nói mình có những kinh nghiệm thần bí cao siêu nhưng ngày càng khó sống với người khác, ngày càng tự tôn, ngày càng khinh người, ngày càng thiếu vâng phục chân lý và cộng đoàn Hội Thánh, thì phải rất thận trọng với cách tôi giải thích những kinh nghiệm ấy.

Đức tin chín muồi vì thế không nhất thiết ồn ào. Nhiều khi nó rất bình thường. Người ta có thể mong sự trưởng thành thiêng liêng phải đi kèm những cảm nghiệm lạ thường, nhưng thường dấu hiệu đẹp nhất nằm trong những điều nhỏ. Một người từng nóng giận nay biết im lặng thêm năm phút trước khi trả lời. Một người từng không thể chịu phê bình nay biết nghe. Một người từng cầu nguyện chủ yếu để xin ơn nay có thể ngồi trước Thánh Thể chỉ để ở với Chúa. Một người từng phán xét người bỏ lễ nay biết đau và cầu nguyện cho họ. Một người từng sợ chết như mất tất cả nay vẫn sợ nhưng trong đáy lòng có một bình an rằng mình sẽ đi gặp Đấng mình đã yêu. Một linh mục trẻ có thể nghĩ mục vụ thành công là nhà thờ đông; sau nhiều năm, ngài nhận ra điều quan trọng hơn là từng con người có thật sự gặp Đức Kitô hay không. Một người cha trẻ cầu xin Chúa cho gia đình mình không gặp thử thách; khi lớn tuổi, ông cầu xin: “Nếu thử thách đến, xin cho gia đình con đừng đánh mất Chúa.” Đó là những chuyển biến rất nhỏ nhưng có thể nói lên một đức tin đã đi rất xa.

Đức tin trưởng thành cũng làm con người bớt sợ những khoảng thời gian Thiên Chúa dường như chậm trễ. Trẻ nhỏ muốn ngay. Người trưởng thành biết chờ. Trong Kinh Thánh, chờ đợi gần như là một trường học của đức tin. Abraham chờ lời hứa. Israel đi qua sa mạc. Các ngôn sứ chờ ngày Thiên Chúa thực hiện lời Người. Đức Maria mang trong lòng những lời mình chưa hiểu hết và suy đi nghĩ lại. Các môn đệ chờ trong ngày Thứ Bảy Tuần Thánh giữa cái chết và Phục Sinh. Hội Thánh chờ Chúa trở lại. Không có Kitô giáo nếu không có sự chờ đợi. Nhưng chờ đợi trong đức tin không phải ngồi bất động. Nó là tiếp tục trung thành trong thời gian giữa lời hứa và sự hoàn tất. Có những lời cầu nguyện phải mất nhiều năm trước khi ta hiểu câu trả lời. Có những vết thương không được chữa trong một đêm. Có người cha cầu cho con trở về Hội Thánh mười năm, hai mươi năm. Có người mẹ chết khi chưa thấy điều mình cầu, nhưng lời cầu của bà có thể trở thành một phần trong con đường Thiên Chúa dẫn người con nhiều năm sau. Đức tin non nớt đo Thiên Chúa bằng đồng hồ của mình. Đức tin trưởng thành bắt đầu trao cả thời gian cho Thiên Chúa.

Và càng trưởng thành, đức tin càng trở nên đơn sơ, nhưng đó không phải sự đơn sơ của người chưa từng đặt câu hỏi mà là sự đơn sơ của người đã đi qua rất nhiều câu hỏi. Có một khác biệt lớn giữa đơn sơ ban đầu và đơn sơ sau trưởng thành. Một đứa trẻ nói “Chúa thương con” vì nó được dạy như vậy. Một vị thánh cuối đời cũng có thể nói đúng bốn chữ ấy: “Chúa thương tôi.” Câu của đứa trẻ thật và đẹp. Nhưng câu của người đã đi qua tội lỗi, mất mát, đêm tối, những lần tưởng Chúa im lặng, những lần thấy sự yếu đuối của mình mà cuối cùng vẫn nói “Chúa thương tôi” chứa một thế giới khác. Nó giống một vòng tròn: con người trở lại những chân lý rất căn bản nhưng ở một chiều sâu mới. Lúc đầu ta tin Chúa là Cha vì sách giáo lý nói thế. Sau này ta đi qua cả cuộc đời để khám phá chữ “Cha” ấy rộng đến đâu. Lúc đầu ta nghe “Chúa yêu con”. Sau này có thể mất cả đời để cho tình yêu ấy xuyên qua những vùng trong ta vẫn nghĩ mình không đáng được yêu. Lúc đầu ta đọc “xin vâng ý Cha”. Sau này từng biến cố sẽ dạy ta lời ấy giá bao nhiêu. Lúc đầu ta nói “sự sống đời sau”. Khi đứng trước quan tài người mình yêu, tín điều ấy trở thành chiếc neo.

Có lẽ vì thế mà cuối cùng, người đức tin trưởng thành thường nói ít hơn về chính đức tin của mình nhưng sống nó nhiều hơn. Họ không cần kể liên tục mình cầu nguyện bao nhiêu. Họ không cần chứng minh mình gần Chúa thế nào. Có một độ trong suốt xuất hiện: người ta gặp họ và cảm thấy dễ tin hơn rằng lòng tốt là có thật, tha thứ là có thể, sự trung tín là có thể, hy vọng là có lý. Họ trở thành một cánh cửa nhỏ qua đó ánh sáng của Đức Kitô đi qua. Và đây mới là mục tiêu cuối cùng của trưởng thành: không phải để người khác nhìn chúng ta và nói “người này đạo đức quá”, nhưng để qua chúng ta người khác có thể nhận ra Thiên Chúa tốt lành. Đức tin trưởng thành biến cái tôi thành cửa sổ thay vì tấm gương. Tấm gương bắt mọi ánh sáng quay lại chính nó. Cửa sổ để ánh sáng đi xuyên qua.

Nhưng ngay cả ở mức chín muồi ấy, Kitô hữu vẫn không bao giờ thôi là người nghèo trước mặt Chúa. “Trưởng thành” không nghĩa là độc lập khỏi Thiên Chúa. Trong đời thường, trưởng thành thường được hiểu là tự lập: đứa trẻ càng lớn càng ít cần cha mẹ làm thay. Nhưng trưởng thành thiêng liêng có một nghịch lý khác. Càng trưởng thành, ta càng nhận ra mình hoàn toàn lệ thuộc vào ân sủng. Không phải lệ thuộc kiểu trẻ con từ chối trách nhiệm, mà lệ thuộc của người hiểu sự thật về mình. Thánh Phaolô trưởng thành không nói: “Bây giờ tôi đủ mạnh nên không cần Chúa.” Ngài học rằng chính khi yếu, sức mạnh Đức Kitô mới tỏ hiện. Các thánh không đi từ phụ thuộc vào Chúa đến độc lập khỏi Chúa; họ đi từ một sự phụ thuộc vô thức đến một sự phó thác tự do và sâu sắc. Lúc đầu ta cần Chúa vì sợ. Sau này ta cần Chúa vì yêu. Lúc đầu ta bám Chúa vì không muốn mất những điều mình có. Sau này ta bám Chúa vì nhận ra chính Người là gia nghiệp. Lúc đầu ta nói: “Lạy Chúa, xin đừng lấy điều này khỏi con.” Sau này ta có thể nói với trái tim tự do hơn: “Lạy Chúa, xin đừng để bất cứ điều gì lấy con khỏi Chúa.”

Vì thế, nếu phải gom toàn bộ hành trình này vào một hình ảnh, có lẽ đức tin giống như một hạt giống. Hạt giống được trao vào tay chúng ta; đó là đức tin được lãnh nhận. Hạt giống bị vùi xuống đất, lớp vỏ phải nứt ra; đó là thời của những câu hỏi và khủng hoảng. Mầm cây phải tự hướng lên ánh sáng và bén rễ; đó là đức tin được chọn lựa bằng tự do. Cây phải chịu nắng, gió, mùa khô và những lần cắt tỉa; đó là sự thanh luyện. Cuối cùng cây sinh trái, và trong trái lại có những hạt giống khác được trao cho thế hệ kế tiếp; đó là đức tin chín muồi và trao ban. Nhưng sức sống sâu nhất trong toàn bộ tiến trình không đến từ hạt giống tự nó. Thánh Phaolô nói rất rõ khi nói về công việc của ngài và Apollô: người này trồng, người kia tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên. Đây phải là lời cuối cùng để giữ chúng ta khỏi cả kiêu ngạo lẫn tuyệt vọng. Chúng ta phải cộng tác hết sức, nhưng sự tăng trưởng cuối cùng là công trình ân sủng. Khi đức tin của mình lớn lên, đừng kiêu ngạo: Thiên Chúa làm cho lớn. Khi đức tin của con cái đang chao đảo, đừng tuyệt vọng: Thiên Chúa vẫn có thể làm cho lớn. Khi cộng đoàn dường như khô cằn, đừng bỏ cuộc: tiếp tục trồng, tiếp tục tưới. Khi chính mình ở trong đêm tối và không biết mình còn tiến hay không, hãy nhớ rằng rễ cây thường mọc sâu nhất ở nơi mắt không thấy.

Và có lẽ điều an ủi nhất là Đức Giêsu không đòi chúng ta phải hoàn hảo rồi mới đi với Người. Người đã gọi các môn đệ khi họ còn rất non nớt. Các ông tranh nhau ai lớn nhất. Các ông hiểu sai về quyền lực. Các ông ngủ khi Thầy đau khổ. Các ông bỏ chạy trong cuộc Thương Khó. Phêrô chối Thầy. Tôma nghi ngờ. Hai môn đệ Emmau bỏ Giêrusalem trong thất vọng. Nhưng Đức Giêsu không vứt họ đi vì họ chưa trưởng thành. Người đồng hành, sửa dạy, đặt câu hỏi, để họ thất bại, tìm họ sau thất bại, trao bình an, mở trí cho họ hiểu Kinh Thánh, ban Thánh Thần và cuối cùng trao sứ mạng cho chính những con người từng rất yếu đuối ấy. Hội Thánh được xây bằng những con người đã được Đức Kitô kiên nhẫn làm cho trưởng thành. Điều ấy phải cho chúng ta một lòng kiên nhẫn lớn đối với chính mình và với nhau. Ta không dung túng sự trì trệ, nhưng cũng không đòi một mầm cây phải cho trái vào ngày thứ hai. Thiên Chúa là Đấng của tiến trình. Người biết khi nào phải tưới, khi nào phải cắt tỉa, khi nào phải để ta bước trong ánh sáng, khi nào cho phép ta đi qua một đoạn đêm. Công việc của ta là trung thành với ân sủng hôm nay.

Vậy nên, khi nhìn lại đức tin của mình, câu hỏi quan trọng không phải: “Tôi đang ở giai đoạn mấy?” Điều đó rất dễ biến hành trình thiêng liêng thành một bảng xếp hạng. Câu hỏi tốt hơn là: “Thiên Chúa đang mời tôi lớn lên ở đâu?” Có thể tôi đã lãnh nhận đức tin nhưng chưa bao giờ thật sự chọn. Có thể tôi đã chọn nhưng còn sợ những câu hỏi. Có thể tôi hiểu rất nhiều nhưng tình yêu còn ít. Có thể tôi đang trong một thử thách và tưởng Thiên Chúa bỏ mình trong khi Người đang thanh luyện một sự dính bén. Có thể tôi đã nhận quá nhiều nhưng chưa trao lại cho ai. Có thể tôi đang phục vụ người khác rất nhiều nhưng đã quên trở về để được Chúa nuôi dưỡng. Mỗi người hãy để câu hỏi ấy vang lên trong thinh lặng: “Lạy Chúa, hôm nay Chúa muốn đức tin của con trưởng thành ở điểm nào?”

Và nếu có một lời cầu nguyện thích hợp để kết thúc chương này, có lẽ đó không phải là lời cầu xin một đức tin không bao giờ bị thử thách, nhưng là xin một đức tin có thể đi qua thử thách mà sâu hơn; không phải xin một đức tin không bao giờ có câu hỏi, nhưng là một đức tin biết mang câu hỏi đến trước mặt Chúa; không phải xin luôn cảm thấy Chúa gần, nhưng xin được trung thành khi cảm giác ấy biến mất; không phải xin Chúa luôn làm theo ý ta, nhưng xin lòng ta ngày càng thuộc về ý Người; không phải xin trở thành một người được mọi người công nhận là đạo đức, nhưng xin trở thành một người qua đó người khác có thể gặp được tình yêu Đức Kitô. Xin cho đức tin ta đã lãnh nhận từ Hội Thánh không nằm yên như một gia sản được khóa trong tủ, nhưng trở thành hạt giống sống. Xin cho hạt giống ấy dám nứt vỏ qua những câu hỏi chân thành, dám bén rễ bằng những lựa chọn tự do, dám chịu cắt tỉa trong những mùa thanh luyện, dám đi qua đêm mà vẫn hướng về ánh sáng, và cuối cùng sinh hoa trái đến mức những người đi sau chúng ta có thể nhận được từ đời ta một hạt giống đức tin mới. Bởi cuối cùng, đức tin trưởng thành không chỉ nói: “Tôi tin.” Nó còn làm cho người khác có lý do để hy vọng rằng họ cũng có thể tin. Nó không chỉ giữ chúng ta đứng vững trước Thiên Chúa; nó biến đời ta thành một bàn tay nâng người khác đứng dậy. Nó không chỉ đưa ta về nhà Cha; nó khiến ta quay lại trên con đường để nói với những người còn đang đi trong đêm rằng: “Đừng sợ. Tôi cũng đã từng không thấy đường. Nhưng Người vẫn ở đó.”

Và có lẽ đó chính là vẻ đẹp lớn nhất của đời sống đức tin: điều Thiên Chúa ban cho ta lúc đầu như một hạt giống, sau một đời được ân sủng chăm sóc, tự do cộng tác, thử thách thanh luyện và tình yêu làm chín, cuối cùng trở thành một cây lớn đủ bóng cho người khác nghỉ chân. Khi ấy, người tín hữu không còn chỉ hỏi: “Đức tin đem lại gì cho tôi?”, nhưng bắt đầu hỏi: “Qua đức tin của tôi, Thiên Chúa muốn đem điều gì đến cho người khác?” Đó là dấu hiệu một chuyển động rất sâu đã xảy ra. Đứa trẻ nhận. Người trưởng thành nhận để trao. Đứa trẻ hỏi ai sẽ chăm sóc mình. Người trưởng thành sau khi đã được chăm sóc bắt đầu nhìn quanh xem ai đang cần mình. Đức tin cũng thế. Chúng ta bắt đầu bằng việc được bế đến giếng Rửa Tội; và nếu ân sủng được để cho lớn lên, chúng ta sẽ kết thúc cuộc đời với đôi tay biết nâng người khác đến gần nguồn nước sự sống. Chúng ta bắt đầu bằng lời kinh người khác dạy; một ngày nào đó chính lời cầu nguyện của chúng ta sẽ nâng đỡ người khác. Chúng ta bắt đầu bằng ánh sáng được trao; rồi đến lúc chính cuộc đời ta phải trở thành chiếc đèn đặt trên giá. Và khi đã trao hết, người tín hữu cuối cùng bước qua ngưỡng cửa cái chết với hai bàn tay trống, bởi tất cả đã nhận và tất cả đã trao, để đi vào nơi đức tin không còn cần thiết theo cách hiện tại nữa vì điều ta đã tin nay được thấy, điều ta đã hy vọng nay được ôm lấy, còn tình yêu thì vẫn tồn tại. Đức tin bắt đầu sự sống đời đời ngay giữa cuộc lữ hành này, nhưng đích đến của nó là cuộc gặp gỡ mặt đối mặt. Vì thế, trưởng thành đức tin cuối cùng không phải là trở thành một chuyên gia về Thiên Chúa, mà là trở thành một con người đã để cho Thiên Chúa yêu mình, thanh luyện mình, biến đổi mình và dùng đời mình để yêu người khác, cho đến ngày không còn phải bước đi trong bóng tối của đức tin nữa, bởi chính Đấng từng âm thầm dẫn ta qua mọi giai đoạn sẽ trở thành Ánh Sáng không bao giờ tắt.

CHƯƠNG 10 – ĐỨC TIN THỜI THƠ ẤU VÀ TUỔI THIẾU NIÊN

Có những hạt giống được gieo xuống đất trong một ngày nhưng phải nhiều năm sau mới thành cây; có những lời cầu nguyện người mẹ dạy con khi con còn chưa hiểu hết ý nghĩa, nhưng đến một ngày giữa những giông bão của cuộc đời, chính lời cầu nguyện tưởng như rất đơn sơ ấy lại trở về từ một nơi rất sâu trong ký ức để giữ người con khỏi ngã quỵ; có những buổi tối người cha làm dấu Thánh Giá trên trán con trước khi con ngủ, chỉ vài giây thôi, nhưng dấu tay ấy có thể trở thành một trong những ký ức thiêng liêng bền bỉ nhất theo người con đến tận tuổi già. Đức tin của con người thường lớn lên theo một con đường âm thầm như thế. Không phải ai cũng có một biến cố hoán cải dữ dội, không phải ai cũng có một kinh nghiệm tôn giáo phi thường, không phải ai cũng nhớ chính xác ngày nào mình bắt đầu tin. Đối với rất nhiều Kitô hữu, đức tin đã đi vào đời họ gần như cùng lúc với tiếng ru của mẹ, bữa cơm gia đình, tiếng chuông nhà thờ, lời kinh tối, hình ảnh cây Thánh Giá trên tường, bàn tay ông bà lần chuỗi Mân Côi, ánh nến trước tượng Đức Mẹ, ngày Chúa nhật được cha mẹ dẫn đi tham dự Thánh lễ, những câu chuyện đầu tiên về Chúa Giêsu, Đức Maria và các thánh. Đức tin thời thơ ấu vì thế trước hết là một đức tin “được nhận lãnh”. Đứa trẻ chưa đủ khả năng phân tích những luận chứng thần học, chưa hiểu các khái niệm mặc khải, cứu độ, ân sủng, Ba Ngôi, Nhập Thể hay cánh chung; nó cũng chưa thể tự mình cân nhắc tất cả những lý chứng về sự hiện hữu của Thiên Chúa rồi đưa ra một quyết định triết học có ý thức. Nhưng trẻ có một khả năng khác vô cùng lớn: khả năng tin tưởng. Nó học biết thế giới bằng cách tin vào những con người yêu thương nó. Nó biết tên mình vì cha mẹ gọi tên nó; nó biết mình thuộc về một gia đình vì gia đình đón nhận nó; nó học nói vì nghe người khác nói; nó học yêu vì trước tiên được yêu; và trong một gia đình có đời sống đức tin, nó cũng bắt đầu học biết Thiên Chúa qua những con người đầu tiên giới thiệu Thiên Chúa cho nó. Điều này không có nghĩa cha mẹ “tạo ra” đức tin cho con, bởi đức tin xét trong chiều kích sâu xa nhất vẫn là hồng ân của Thiên Chúa. Không ai có thể sản xuất ân sủng, không ai có thể cưỡng ép một linh hồn tin, cũng không ai có thể thay thế hoạt động nhiệm mầu của Chúa Thánh Thần trong lòng người. Nhưng Thiên Chúa, Đấng có thể hành động trực tiếp, lại thường yêu thích hành động qua những trung gian rất bình thường: qua một người mẹ, một người cha, một người bà, một người ông, một giáo lý viên, một linh mục, một cộng đoàn, một cử chỉ tha thứ, một bữa ăn gia đình, một lần cùng nhau quỳ xuống cầu nguyện. Chính vì thế, khi Giáo Hội nói cha mẹ là những nhà giáo dục đầu tiên và chính yếu của con cái, điều ấy không chỉ liên quan đến phép lịch sự, học hành hay nhân cách, mà còn liên quan sâu xa đến việc giáo dục đức tin. Trong gia đình Kitô hữu, đứa trẻ không chỉ được nói cho biết rằng “có Thiên Chúa”; lý tưởng hơn, nó được lớn lên trong một môi trường khiến nó dần cảm nhận rằng Thiên Chúa không phải là một ý tưởng xa lạ, nhưng là Đấng hiện diện trong cuộc sống, Đấng được cha mẹ tin tưởng khi vui cũng như khi buồn, Đấng được cảm tạ khi nhận được điều tốt lành, Đấng được kêu cầu khi gia đình gặp thử thách, Đấng trước mặt Người người lớn cũng biết nhận lỗi, xin tha thứ và bắt đầu lại. Sách Đệ Nhị Luật đã diễn tả rất đẹp trách nhiệm trao truyền ấy khi mời gọi dân Chúa ghi khắc lời Người trong lòng và truyền lại cho con cái, nói về lời ấy khi ở nhà, khi đi đường, khi nằm xuống và khi đứng dậy. Hình ảnh đó cho chúng ta thấy giáo dục đức tin không chỉ là một giờ giáo lý được khoán cho giáo xứ, nhưng là một bầu khí thấm vào đời thường. Một em bé có thể học thuộc kinh rất nhanh, có thể trả lời đúng nhiều câu hỏi giáo lý, nhưng nếu về nhà em chỉ thấy cha mẹ xúc phạm nhau, sống gian dối, chỉ biết tiền bạc, không bao giờ cầu nguyện, không bao giờ tha thứ, thì những câu giáo lý em học rất dễ bị tách khỏi đời sống. Ngược lại, một gia đình có thể không nói những lời rất cao siêu, nhưng nếu con trẻ thấy cha mẹ thực sự yêu thương, biết giữ lời hứa, tôn trọng người nghèo, xin lỗi khi sai, cảm tạ khi được ơn, kiên trì đi lễ, cầu nguyện khi đau khổ và không bỏ Chúa khi cuộc đời không như ý, thì chính đời sống ấy trở thành một bài giáo lý sống động mà nhiều năm sau đứa trẻ vẫn còn đọc được. Trẻ em nhìn nhiều hơn nghe; chúng nhớ cách người lớn sống lâu hơn những lời người lớn dạy. Bởi vậy, trao truyền đức tin không bắt đầu bằng việc nói thật nhiều về Thiên Chúa, nhưng bằng việc để cho đời sống của người lớn chứng minh rằng điều mình nói về Thiên Chúa là điều mình thực sự tin.

Trong thời thơ ấu, một trong những nền tảng quan trọng nhất giúp đức tin bén rễ chính là kinh nghiệm được yêu thương. Điều này cần được hiểu thật sâu để tránh cả hai thái cực: một bên giản lược đức tin thành tâm lý tình cảm, bên kia lại coi nhẹ ảnh hưởng của kinh nghiệm nhân bản trên khả năng đón nhận hình ảnh về Thiên Chúa. Thiên Chúa không phải là sự phóng chiếu của tình cha nghĩa mẹ; tình yêu Thiên Chúa vượt xa mọi tình yêu con người. Ngay cả người đã lớn lên trong một gia đình không trọn vẹn vẫn có thể gặp gỡ Thiên Chúa và đạt tới một đức tin rất sâu sắc, bởi ân sủng của Người không bị khóa chặt trong những điều kiện tâm lý lý tưởng. Tuy nhiên, cũng phải thành thật nhìn nhận rằng những kinh nghiệm đầu đời ảnh hưởng rất mạnh đến cách một người tưởng tượng về chính mình, về người khác và cả về Thiên Chúa. Một đứa trẻ được đón nhận, được bảo vệ, được lắng nghe, được tha thứ, được sửa dạy trong yêu thương sẽ dễ hình thành trong lòng một cảm thức căn bản rằng thế giới có thể là nơi đáng tin, rằng tình yêu là có thật, rằng mình có giá trị, rằng khi sai lỗi mình vẫn có thể trở về. Khi nghe nói “Thiên Chúa là Cha”, em có một nền tảng nhân bản thuận lợi để mở lòng đón nhận lời ấy. Nhưng nếu một đứa trẻ lớn lên trong sợ hãi, thường xuyên bị nhục mạ, chỉ được yêu khi đạt thành tích, bị đe dọa rằng Chúa sẽ phạt mỗi khi làm sai, hoặc chứng kiến người lớn dùng tôn giáo như công cụ kiểm soát, thì hình ảnh về Thiên Chúa rất dễ bị méo mó. Em có thể lớn lên với cảm tưởng rằng Chúa là một người giám sát nghiêm khắc chỉ chờ bắt lỗi; rằng cầu nguyện là cách mặc cả để tránh tai họa; rằng đạo đức chỉ là một danh sách cấm đoán; rằng Thiên Chúa yêu mình khi mình ngoan nhưng quay mặt đi khi mình thất bại. Những hình ảnh ấy, nếu không được chữa lành, có thể theo một người rất lâu và trở thành chướng ngại cho sự trưởng thành đức tin. Vì thế, khi người lớn dạy trẻ về Thiên Chúa, cần vô cùng cẩn trọng với ngôn ngữ. Không nên dùng Thiên Chúa như một “ông cảnh sát vô hình”: “Con không ngoan Chúa phạt”, “Con nói dối Chúa sẽ làm cho con gặp chuyện”, “Con không ăn cơm Chúa buồn”, “Con không đi lễ Chúa không thương”. Những câu nói tưởng như giúp trẻ vâng lời nhanh hơn có thể tạo ra một thứ sợ hãi tôn giáo lệch lạc. Kinh Thánh dĩ nhiên nói đến tội lỗi, trách nhiệm, phán xét và sự công chính của Thiên Chúa; giáo dục đức tin không có nghĩa là xóa bỏ những đòi hỏi luân lý hay biến Thiên Chúa thành một người chỉ biết chiều chuộng. Nhưng mọi giáo dục Kitô giáo chân chính phải đặt trong chân trời của tình yêu cứu độ: Thiên Chúa yêu trước; con người được mời gọi đáp lại; tội lỗi là điều nghiêm trọng chính vì nó làm tổn thương tương quan tình yêu; sám hối không phải là chạy trốn một Thiên Chúa hung dữ mà là trở về với người Cha đang mở cửa. Dụ ngôn người cha nhân hậu trong Tin Mừng cho thấy rất rõ chiều kích ấy. Người con thứ đã thực sự phạm tội và phải nhận ra tội mình; nhưng con đường trở về của anh không kết thúc ở sự nhục nhã mà ở vòng tay của người cha. Một đứa trẻ cần được học rằng Thiên Chúa thánh thiện và lời Người đáng vâng phục, nhưng đồng thời cũng cần biết rằng khi mình yếu đuối, mình có thể chạy đến với Người chứ không phải chạy trốn Người. Kinh nghiệm gia đình có thể giúp hình thành điều ấy. Khi cha mẹ biết sửa con nhưng không làm con mất phẩm giá, khi con phạm lỗi mà vẫn biết rằng mình không mất tình yêu của cha mẹ, khi trong nhà có kỷ luật nhưng kỷ luật không đi kèm nhục mạ, khi tha thứ không xóa bỏ trách nhiệm nhưng mở ra cơ hội bắt đầu lại, đứa trẻ được học một bài học rất gần với logic của Tin Mừng: yêu thương không đồng nghĩa với dễ dãi; sự thật không loại trừ lòng thương xót; sai lỗi không phải là dấu chấm hết của một con người. Đó là mảnh đất rất tốt cho đức tin.

Tuy nhiên, không nên lý tưởng hóa tuổi thơ như thể đức tin trẻ thơ tự động là một đức tin trưởng thành. Đức tin được nhận lãnh là điều quý giá, nhưng điều được nhận lãnh cần dần trở thành điều được lựa chọn. Một em bé có thể tin vì “ba mẹ con nói vậy”, đi lễ vì “cả nhà đều đi”, đọc kinh vì “tối nào nhà con cũng đọc”. Những lý do ấy hoàn toàn tự nhiên và thích hợp ở một giai đoạn phát triển. Không thể đòi một đứa trẻ tám tuổi có mức độ tự ý thức thần học như một người trưởng thành. Nhưng nếu hai mươi hay ba mươi tuổi mà một người vẫn chỉ có thể nói: “Tôi tin vì nhà tôi xưa nay vẫn thế”, thì đức tin ấy chưa đạt tới mức trưởng thành cần có. Ân sủng được ban cần được tự do đón nhận; truyền thống được kế thừa cần được nội tâm hóa; một đức tin từng là “đức tin của gia đình tôi” phải dần trở thành “đức tin tôi tự do tuyên xưng trong lòng Giáo Hội”. Đó chính là lý do tuổi thiếu niên có một vị trí đặc biệt trong hành trình đức tin. Người lớn nhiều khi sợ tuổi thiếu niên vì đây là giai đoạn con bắt đầu hỏi những câu không còn dễ trả lời, bắt đầu phản biện, bắt đầu muốn tự quyết, bắt đầu quan sát sự bất nhất của người lớn, bắt đầu chịu ảnh hưởng mạnh của bạn bè, truyền thông và môi trường xã hội, bắt đầu đặt những câu hỏi về bản thân, tự do, giới hạn, ý nghĩa, tình yêu, sự dữ, đau khổ, cái chết, khoa học, những tôn giáo khác và cả những khuyết điểm của Giáo Hội. Một đứa trẻ từng ngoan ngoãn đi lễ có thể một ngày nói: “Con không muốn đi nữa”; một em từng thuộc kinh rất nhiều có thể hỏi: “Làm sao biết Chúa có thật?”; một thiếu niên có thể hỏi: “Nếu Chúa tốt lành tại sao có người vô tội đau khổ?”, “Tại sao phải nghe Giáo Hội?”, “Khoa học có mâu thuẫn với đức tin không?”, “Tại sao người không có đạo vẫn sống tốt?”, “Tại sao con cầu nguyện mà Chúa không đáp lời?”, “Nếu trong Giáo Hội có người sống xấu thì tại sao con phải tin?” Người lớn đôi khi hốt hoảng trước những câu hỏi ấy và vội kết luận rằng đứa trẻ “mất đức tin”, “hư rồi”, “bị bạn xấu lôi kéo”, “học nhiều rồi chống đạo”. Nhưng không phải mọi câu hỏi đều là dấu hiệu mất đức tin. Rất nhiều khi, câu hỏi chính là dấu hiệu đức tin đang chuyển từ giai đoạn trẻ thơ sang một giai đoạn có ý thức hơn. Điều nguy hiểm không phải là người trẻ hỏi, nhưng là người lớn không cho họ được hỏi. Một đức tin chưa từng chịu sự tra vấn có thể vẫn tồn tại trong một môi trường khép kín, nhưng khi bước vào đại học, nơi làm việc hoặc xã hội đa nguyên, nó có thể sụp đổ chỉ vì gặp những câu hỏi mà trước đó không ai cho phép đặt ra. Đức tin Công giáo không đòi con người bỏ trí khôn ở ngoài cửa nhà thờ. Giáo Hội luôn nhìn nhận mối tương quan sâu xa giữa đức tin và lý trí. Tin không phải là tin bất chấp sự thật; tin là đáp lại Thiên Chúa là Chân Lý. Vì thế, một người trẻ hỏi “tại sao?” không nhất thiết đang chống Thiên Chúa; nhiều khi họ đang tìm cách chuyển từ “người ta bảo tôi phải tin” sang “tôi muốn biết tại sao tôi tin”. Đó là một bước trưởng thành quan trọng.

Tuổi thiếu niên chính là thời điểm con người ý thức mạnh hơn về cái “tôi”. Đứa trẻ trước đây sống phần lớn trong thế giới do cha mẹ cấu trúc, nhưng người thiếu niên bắt đầu bước ra khỏi thế giới ấy để tìm bản sắc riêng. Em muốn biết: Tôi là ai? Tôi có giá trị vì điều gì? Tôi sẽ trở thành người thế nào? Tôi có phải sống giống cha mẹ không? Điều gì thực sự thuộc về tôi và điều gì chỉ được áp đặt lên tôi? Trong quá trình ấy, việc người trẻ xét lại những thực hành tôn giáo từng được đón nhận một cách tự nhiên là điều dễ hiểu. Có khi em không ghét Thánh lễ, nhưng ghét cảm giác bị ép; không ghét cầu nguyện, nhưng đang phản ứng với một kiểu cầu nguyện máy móc; không ghét Giáo Hội, nhưng bức xúc vì gặp một người trong Giáo Hội cư xử không đúng; không phủ nhận Thiên Chúa, nhưng đang chống lại một hình ảnh lệch lạc về Thiên Chúa mà chính người lớn đã vô tình truyền cho em. Nếu không phân biệt được những điều ấy, người đồng hành dễ đưa ra chẩn đoán sai và chữa sai bệnh. Một thiếu niên nói “con không tin” có thể thực sự đang trải qua khủng hoảng đức tin, nhưng cũng có thể đang muốn nói “con không hiểu”, “con thất vọng”, “con thấy điều này bất công”, “con không muốn bị kiểm soát”, “con đang đau khổ”, “con không cảm nhận được gì”, hoặc đơn giản “con muốn biết niềm tin này có thật sự là của con không”. Người đồng hành cần kiên nhẫn nghe câu chuyện đằng sau câu nói. Không nên hoảng sợ trước những giai đoạn chao đảo. Trong Kinh Thánh, đức tin của dân Chúa không phải lúc nào cũng đi theo một đường thẳng không khúc quanh. Các môn đệ của Chúa Giêsu đã nhiều lần không hiểu, sợ hãi, tranh luận, bỏ chạy. Tông đồ Tôma đã đòi được thấy những dấu đinh. Thánh Phêrô tuyên xưng rất mạnh mẽ nhưng sau đó lại chối Thầy. Có những Thánh vịnh đầy câu hỏi “Tại sao?”, “Đến bao giờ?”, “Sao Ngài ẩn mặt?” Kinh Thánh không che giấu những tiếng kêu ấy. Điều đó dạy chúng ta rằng đức tin không đồng nghĩa với việc không bao giờ có câu hỏi; đức tin trưởng thành là học cách mang câu hỏi vào trong tương quan với Thiên Chúa và cộng đoàn thay vì bỏ đi trong cô độc. Người trẻ cần được biết rằng họ có quyền nói thật với Chúa. Họ có thể nói: “Con chưa hiểu”, “Con đang giận”, “Con đang nghi ngờ”, “Con không cảm thấy Chúa”, “Con muốn tin nhưng con đang khó tin”. Một lời cầu nguyện chân thật như thế đôi khi có giá trị thiêng liêng hơn hàng trăm lời kinh đọc bằng môi miệng nhưng trái tim hoàn toàn vắng mặt.

Điều khó nhất đối với cha mẹ trong giai đoạn này là học cách chuyển từ kiểu giáo dục của thời thơ ấu sang nghệ thuật đồng hành. Khi con còn nhỏ, cha mẹ phải quyết định rất nhiều thay cho con: giờ ăn, giờ ngủ, trường học, sức khỏe, việc tham dự sinh hoạt tôn giáo. Nhưng càng lớn, con càng cần được tập sử dụng tự do. Nếu cha mẹ cứ giữ nguyên một cách quản lý như khi con tám tuổi đối với một người mười sáu hay mười bảy tuổi, xung đột gần như chắc chắn xảy ra. Trong lĩnh vực đức tin, điều này càng tinh tế, bởi đức tin theo bản chất không thể bị cưỡng bức. Thiên Chúa mời gọi nhưng không cưỡng ép. Giáo Hội tuyên xưng rằng hành vi đức tin phải mang tính tự do. Vì thế, mục tiêu của giáo dục đức tin không phải là làm sao để con cái mãi mãi ngoan ngoãn làm mọi điều vì sợ cha mẹ, nhưng là giúp chúng từng bước đủ trưởng thành để tự mình chọn điều thiện, tìm kiếm chân lý, yêu mến Thiên Chúa và chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Điều ấy không đồng nghĩa cha mẹ phải buông xuôi, không được đặt giới hạn, không được hướng dẫn hoặc chỉ nói “tùy con”. Tự do Kitô giáo không phải là mặc kệ. Một người trẻ cần cả tình yêu lẫn ranh giới, cả sự lắng nghe lẫn định hướng, cả quyền đặt câu hỏi lẫn những câu trả lời nghiêm túc. Sai lầm của người lớn thường nằm ở hai cực. Một cực là áp đặt: “Không được hỏi”, “Cứ tin đi”, “Ba mẹ nói đúng là đúng”, “Không đi lễ thì đừng bước vào nhà này”. Cách ấy có thể tạo ra sự tuân phục bề ngoài nhưng làm nảy sinh phản kháng sâu xa. Người trẻ có thể vẫn đi lễ khi còn sống với cha mẹ nhưng ngay khi có tự do liền bỏ tất cả, bởi điều em học được không phải là yêu mến Thiên Chúa mà là làm sao tránh xung đột với cha mẹ. Cực kia là thờ ơ: cha mẹ nghĩ rằng “đạo là chuyện riêng, lớn lên nó tự chọn”, nên không cầu nguyện cùng con, không đưa con tham dự phụng vụ, không nói về đức tin, không tạo bất kỳ môi trường tôn giáo nào. Nhưng trên thực tế, không giáo dục cũng là một cách giáo dục; để trống không gian ấy không có nghĩa trẻ sẽ lớn lên trong trạng thái hoàn toàn trung lập. Thế giới xung quanh vẫn đang giáo dục trẻ mỗi ngày: quảng cáo dạy trẻ điều gì đáng khao khát, mạng xã hội dạy trẻ điều gì đáng được chú ý, những người nổi tiếng dạy trẻ thế nào là thành công, thuật toán đưa trước mắt trẻ vô số hình ảnh và quan điểm, bạn bè tác động đến cách em nhìn bản thân, tình yêu và tương lai. Nếu gia đình im lặng hoàn toàn về đức tin, thì đức tin không phải được tôn trọng mà có nguy cơ bị biến thành điều không đáng nói. Con đường đúng đắn là đồng hành trong tự do có định hướng. Cha mẹ vẫn sống và làm chứng cho điều mình tin, vẫn mời gọi, vẫn giải thích, vẫn tạo kỷ luật phù hợp với tuổi, nhưng ngày càng dành cho con không gian để hiểu, lựa chọn và chịu trách nhiệm.

Đồng hành đúng trước hết đòi người lớn biết lắng nghe. Lắng nghe ở đây không phải là im lặng chờ người trẻ nói xong để lập tức giảng một bài dài, nhưng là thực sự cố gắng hiểu điều đang diễn ra trong lòng họ. Khi một em hỏi “Tại sao Chúa để bà con chết?”, câu trả lời đầu tiên có khi không nên là một bài thần học về sự dữ, nhưng là: “Con nhớ bà nhiều lắm phải không?” Khi một em nói “Con thấy đi lễ chán”, trước khi trách là lười biếng, có thể hỏi: “Điều gì làm con thấy xa cách nhất?” Khi một em nói “Con không chắc con tin Chúa”, thay vì nổi giận, có thể nói: “Con đang vướng ở điều nào? Ba mẹ muốn nghe thật.” Chính thái độ ấy giúp người trẻ cảm nhận rằng Giáo Hội và gia đình là nơi họ có thể mang những câu hỏi thật đến, chứ không phải nơi họ chỉ được phép trình bày những câu trả lời đã thuộc lòng. Có người rời xa đời sống đức tin không phải vì đã đọc những lập luận triết học quá mạnh chống lại Thiên Chúa, mà vì mỗi lần họ thành thật đặt câu hỏi đều bị mắng là vô lễ. Khi ấy, vấn đề trí thức dần biến thành vết thương tương quan. Ngược lại, một người trẻ được lắng nghe nghiêm túc có thể tiếp tục hành trình ngay cả khi câu hỏi chưa được giải quyết hoàn toàn. Người đồng hành cũng cần khiêm tốn nói “cha mẹ chưa biết” hoặc “cha chưa có câu trả lời đầy đủ, chúng ta cùng tìm hiểu”. Người lớn không mất uy tín khi thừa nhận giới hạn hiểu biết; nhiều khi chính sự khiêm tốn ấy làm tăng uy tín. Đức tin không đòi chúng ta giả vờ biết hết. Có những câu hỏi có câu trả lời thần học khá rõ; có những vấn đề cần phân biệt cẩn thận; có những mầu nhiệm con người chỉ có thể tiến lại gần trong khiêm tốn. Nếu người trẻ hỏi về Kinh Thánh, khoa học, luân lý, lịch sử Giáo Hội, các tôn giáo khác, những vụ bê bối hoặc những vấn đề xã hội khó, họ xứng đáng nhận được những câu trả lời có chất lượng, không phải những khẩu hiệu. Nếu cha mẹ hoặc giáo lý viên không đủ khả năng, cần tìm sách tốt, người có chuyên môn, linh mục hoặc người hướng dẫn đáng tin. Một câu trả lời sai nhưng được nói rất chắc chắn có thể gây hại nhiều hơn việc thẳng thắn thừa nhận rằng mình cần học thêm.

Đồng hành đúng cũng đòi người lớn biết phân biệt giữa khủng hoảng đức tin và khủng hoảng đời sống. Tuổi thiếu niên là giai đoạn những thay đổi sinh học, tâm lý, xã hội diễn ra rất mạnh. Cảm xúc có thể bất ổn hơn; nhu cầu được thuộc về nhóm bạn lớn hơn; ý thức về ngoại hình và sự đánh giá của người khác trở nên nhạy cảm; những thất bại trong học tập, tình bạn hoặc tình cảm có thể được cảm nhận như biến cố rất lớn. Có em bỏ cầu nguyện vì đang buồn; có em không muốn đến nhà thờ vì từng bị bạn bè trong nhóm giáo lý loại trừ; có em giận Chúa vì cha mẹ ly thân; có em cảm thấy mình vô giá trị và từ đó kết luận rằng Thiên Chúa chắc cũng không yêu mình. Nếu người đồng hành chỉ nhìn bề mặt “nó không đi lễ” mà không thấy nỗi đau bên dưới, sẽ khó giúp được em. Chăm sóc đức tin vì thế không tách rời chăm sóc toàn bộ con người. Chúa Giêsu trong Tin Mừng không chỉ giảng dạy bằng lời; Người thấy đám đông đói, thấy người bệnh, thấy người bị loại trừ, thấy nước mắt của những người đau khổ. Một cộng đoàn muốn giữ người trẻ trong đức tin nhưng không tạo cho họ cảm giác được biết tên, được đón nhận và được thuộc về thì rất khó thành công. Một thiếu niên có thể học giáo lý chính xác nhưng nếu mỗi Chúa nhật đến nhà thờ em cảm thấy mình vô hình, không ai biết mình, không ai hỏi thăm mình, không có vai trò nào cho mình, thì Giáo Hội rất dễ bị cảm nhận chỉ như nơi “phải đến”. Khi được tham gia thật sự, được phục vụ, được hát, đọc sách, sinh hoạt, làm việc bác ái, giúp thiếu nhi, thăm người nghèo, bảo vệ môi trường, tham gia những công việc cụ thể, người trẻ bắt đầu khám phá rằng đức tin không chỉ là điều phải học mà là một đời sống phải sống. Đặc biệt, việc gặp những người trưởng thành có đời sống đức tin chân thật có sức ảnh hưởng rất lớn. Một linh mục vui tươi và biết lắng nghe, một nữ tu nhân hậu, một giáo lý viên không giả hình, một gia đình biết phục vụ, một người trẻ lớn hơn sống trong sạch và quảng đại có thể cho thiếu niên một hình ảnh cụ thể về câu hỏi: “Nếu tôi thực sự sống Tin Mừng thì cuộc đời tôi có thể trở thành thế nào?” Các em cần những chứng nhân hơn là những người chỉ ra lệnh.

Bí tích và phụng vụ giữ một vị trí không thể thay thế trong quá trình trưởng thành ấy. Nếu gia đình là Giáo Hội tại gia, thì gia đình không thể tự đóng kín trong chính mình; đức tin Kitô giáo luôn đưa con người vào cộng đoàn lớn hơn là Hội Thánh. Đứa trẻ được đưa đến giếng Rửa tội không phải chỉ để nhận một nghi thức gia đình đẹp, nhưng được tháp nhập vào Đức Kitô và Hội Thánh. Khi lớn lên, em cần dần hiểu ý nghĩa của ân sủng đã nhận. Việc chuẩn bị và lãnh nhận các bí tích không nên bị biến thành những “mốc thủ tục” để chụp hình, tổ chức tiệc hoặc kết thúc một khóa giáo lý. Rước lễ lần đầu không phải là ngày cuối cùng của việc học về Thánh Thể mà phải là bước khởi đầu của một đời sống Thánh Thể sâu hơn. Bí tích Hòa giải không nên được giới thiệu như một phòng xử án đáng sợ, nhưng như nơi con người đứng trước sự thật về tội mình và gặp lòng thương xót chữa lành của Đức Kitô. Bí tích Thêm Sức không phải là “lễ tốt nghiệp giáo lý”, sau đó có thể biến mất khỏi giáo xứ; đúng hơn, ân sủng Chúa Thánh Thần củng cố người tín hữu để làm chứng. Gia đình có vai trò giúp những bí tích ấy nối với đời sống. Sau Thánh lễ, cha mẹ có thể trò chuyện rất tự nhiên về một câu Lời Chúa; khi gia đình có chuyện vui, cùng tạ ơn; khi có người bệnh, cùng cầu nguyện; trước một quyết định lớn, xin Chúa soi sáng. Những điều nhỏ như thế khiến trẻ hiểu rằng phụng vụ không phải một thế giới tách biệt khỏi đời thật. Đồng thời, cần giúp người trẻ vượt qua cạm bẫy đồng hóa đức tin với cảm xúc. Có những giai đoạn các em tham gia sinh hoạt rất hào hứng, hát thánh ca xúc động, dự trại rất vui và nghĩ đó là đức tin mạnh. Những kinh nghiệm cảm xúc có giá trị, nhưng không thể là nền tảng duy nhất. Đức tin trưởng thành cần tồn tại cả khi cầu nguyện không cảm thấy gì, Thánh lễ hôm ấy không “hay”, cộng đoàn có người làm mình thất vọng, hoặc Thiên Chúa dường như im lặng. Đây là lúc người trẻ cần được dạy sự trung thành. Tình yêu thật không chỉ sống nhờ cảm xúc; đức tin thật cũng vậy. Một người không chỉ trung thành với gia đình vào ngày mình vui; một người môn đệ cũng học ở lại với Đức Kitô cả khi con đường khó hiểu. Nếu người trẻ được dạy rằng “cảm thấy Chúa” đồng nghĩa với “Chúa đang gần” còn “không cảm thấy gì” đồng nghĩa với “Chúa bỏ con”, họ sẽ rất dễ khủng hoảng. Cần giúp họ hiểu sự khác biệt giữa kinh nghiệm cảm xúc và thực tại của ân sủng.

Một thách đố đặc biệt của tuổi thiếu niên hôm nay là thế giới kỹ thuật số. Người trẻ không chỉ sống trong gia đình, trường học và giáo xứ; họ còn sống nhiều giờ mỗi ngày trong một không gian trực tuyến nơi vô số tư tưởng cạnh tranh giành sự chú ý. Các em có thể trong một buổi tối xem hàng chục video về tôn giáo, vô thần, khoa học, đạo đức, tình dục, chính trị, thành công, tiền bạc và hạnh phúc. Vấn đề không đơn giản là Internet xấu hay tốt. Không gian số có thể giúp tiếp cận Kinh Thánh, giáo huấn, những chứng từ tốt và những cộng đoàn hữu ích; nhưng nó cũng chứa thông tin sai, nội dung kích động, những lập luận cắt ghép, văn hóa chế giễu, chủ nghĩa cực đoan và một cơ chế thuật toán thường thưởng cho điều gây sốc hơn điều sâu sắc. Cha mẹ không thể đồng hành bằng cách chỉ cấm đoán hoặc giả vờ rằng thế giới ấy không tồn tại. Cần giúp người trẻ hình thành khả năng phân định: Ai đang nói? Người ấy dựa trên nguồn nào? Đoạn video có cắt mất bối cảnh không? Một trường hợp xấu của một người Công giáo có chứng minh toàn bộ đức tin sai không? Một phát biểu của một cá nhân có thực sự là giáo huấn chính thức của Giáo Hội không? Một video ba mươi giây có đủ để giải quyết một vấn đề thần học hai ngàn năm không? Người trẻ cần được dạy cách tìm nguồn đáng tin, biết phân biệt giáo huấn với ý kiến, biết kiểm chứng trước khi chia sẻ. Cùng lúc, người lớn cũng cần tránh thái độ cho rằng mọi điều người trẻ gặp trên mạng đều ngu ngốc. Có những câu hỏi nghiêm túc được nêu ra, và nếu gia đình không dám đối diện, các em sẽ tìm câu trả lời nơi khác. Đồng hành trong thời đại số đòi cha mẹ và người giáo dục cũng phải học. Không thể chỉ nói “ngày xưa chúng tôi đâu có như vậy”. Người trẻ không sống trong ngày xưa. Ta có thể truyền cho họ chân lý không thay đổi của Tin Mừng, nhưng phải hiểu những con đường hôm nay mà câu hỏi đi vào tâm trí họ.

Một điểm rất quan trọng khác là người lớn phải chấp nhận rằng hành trình đức tin của con cái không nhất thiết lặp lại hành trình của mình. Cha mẹ có thể mong con yêu những hình thức đạo đức mà mình yêu, thích nhóm mình thích, cầu nguyện theo cách mình cầu nguyện, cảm động trước những điều mình từng cảm động. Nhưng Thiên Chúa có một tương quan độc đáo với mỗi người. Có người gặp Chúa qua phụng vụ, có người qua Lời Chúa, có người qua phục vụ người nghèo, có người qua đời sống trí thức, có người qua thinh lặng, có người qua nghệ thuật, có người qua một cộng đoàn bạn trẻ. Dĩ nhiên mọi linh đạo chân chính phải ở trong đức tin và hiệp thông của Hội Thánh, không thể lấy “cá tính” làm lý do để bỏ những điều cốt yếu. Nhưng trong sự hiệp nhất ấy có nhiều con đường. Người đồng hành khôn ngoan không cố biến người trẻ thành bản sao của mình; họ giúp người trẻ nhận ra Chúa đang gọi chính em. Thánh Phaolô đã nhắc rằng có nhiều đặc sủng nhưng chỉ có một Thần Khí. Nguyên tắc đó cũng gợi cho chúng ta một thái độ giáo dục: đừng bóp nghẹt sự độc đáo của người trẻ dưới danh nghĩa đạo đức. Một em thích đặt câu hỏi không nhất thiết kém đạo đức hơn em ngoan ngoãn ít nói; một em có năng lực lãnh đạo cần được giúp dùng năng lực ấy cho phục vụ; một em nhạy cảm với công lý có thể được hướng dẫn khám phá giáo huấn xã hội của Giáo Hội; một em yêu khoa học cần được cho thấy đức tin không sợ lý trí; một em yêu âm nhạc có thể tìm thấy con đường phục vụ trong phụng vụ. Khi đức tin chạm đúng vào những khát vọng chân thật nhất của một người, họ bắt đầu hiểu rằng theo Chúa không phải là đánh mất chính mình mà là tìm thấy chính mình trong chân lý sâu nhất.

Cha mẹ và người đồng hành cũng phải học cách chấp nhận sự chậm chạp. Một trong những cám dỗ thường gặp là muốn thấy kết quả ngay lập tức. Dạy con cầu nguyện thì muốn con thích cầu nguyện ngay; cho con học giáo lý thì muốn con trở thành người đạo đức ngay; nói với con một lần thì muốn con hiểu ngay. Nhưng đời sống thiêng liêng không vận hành như một chiếc máy. Hạt giống Tin Mừng có nhịp độ riêng. Chúa Giêsu kể dụ ngôn người gieo giống; người gieo gieo, nhưng sự phát triển của hạt giống còn đi qua đất, mưa, nắng và thời gian. Có những đứa trẻ rất sốt sắng rồi đến tuổi thiếu niên trở nên khô khan; có người tuổi trẻ xa nhà thờ nhưng nhiều năm sau trở lại với một chiều sâu mà cha mẹ không thể dự đoán. Điều đó không có nghĩa cứ mặc kệ, nhưng nhắc người lớn đừng chiếm chỗ của Thiên Chúa. Cha mẹ có trách nhiệm gieo, tưới, làm chứng, sửa dạy và cầu nguyện; nhưng không thể tự mình làm cho hạt nảy mầm bằng cách kéo thân cây lên. Có những bậc cha mẹ vì quá lo cho đức tin của con mà biến mọi cuộc trò chuyện thành một bài giảng, mọi lỗi lầm thành một cuộc xét xử tôn giáo, khiến đứa con dần né tránh tất cả những gì liên quan đến đạo. Đôi khi yêu con cũng là biết im lặng đúng lúc, tiếp tục sống điều mình tin và đợi khi cánh cửa mở ra. Thánh Monica là một hình ảnh rất đẹp về sự kiên trì: bà không thể ép Augustinô hoán cải; bà cầu nguyện, đau khổ, chờ đợi, tìm sự giúp đỡ và tiếp tục yêu. Cuối cùng ân sủng Thiên Chúa đã dẫn Augustinô trên một hành trình rất riêng. Không phải gia đình nào cũng có một kết thúc giống câu chuyện ấy, và không nên biến mẫu gương các thánh thành công thức bảo đảm rằng nếu cầu nguyện đủ thì con cái nhất định sẽ lựa chọn giống cha mẹ. Tự do con người là thật. Nhưng cha mẹ có thể tin rằng không lời cầu nguyện chân thành nào bị Thiên Chúa xem thường, và tình yêu trung thành luôn có giá trị ngay cả khi chưa thấy hoa trái.

Trong việc sửa dạy người trẻ, sự nhất quán của người lớn vô cùng quan trọng. Thiếu niên có một khả năng đặc biệt nhạy bén với sự giả hình. Các em có thể chấp nhận người lớn có khuyết điểm, nhưng rất khó chấp nhận người lớn giả vờ mình không có khuyết điểm. Một người cha nổi nóng rồi xin lỗi con có thể dạy một bài học đức tin mạnh hơn một người cha luôn giảng về khiêm nhường nhưng không bao giờ nhận mình sai. Một người mẹ nói “hôm nay mẹ đã xử sự không đúng, mẹ xin lỗi” không mất quyền làm mẹ; bà đang dạy con rằng người Kitô hữu cũng phải sám hối. Khi người trẻ thấy người lớn xưng tội, sửa sai, tha thứ, họ hiểu rằng đức tin không phải sân khấu của những người hoàn hảo mà là hành trình của những người cần ân sủng. Ngược lại, nếu cha mẹ bắt con đi lễ nhưng mình tùy tiện bỏ lễ; cấm con nói dối nhưng mình gian dối trong làm ăn; dạy con bác ái nhưng khinh miệt người nghèo; đọc kinh rất nhiều nhưng trong nhà đầy những lời xúc phạm, thì người trẻ có quyền đặt câu hỏi. Không phải sự bất toàn của người lớn phá hủy đức tin, bởi không ai hoàn hảo; điều nguy hiểm là sự bất toàn kết hợp với thái độ không chịu nhìn nhận. Một gia đình Kitô hữu không phải là gia đình không bao giờ cãi nhau, không bao giờ thất bại, không bao giờ có khủng hoảng. Gia đình Kitô hữu là nơi giữa những bất toàn ấy vẫn có một con đường trở về với sự thật, tha thứ và Thiên Chúa.

Một yếu tố không thể thiếu trong việc giúp đức tin trở thành cá vị là dạy người trẻ biết cầu nguyện bằng chính lời của mình. Thuộc các kinh truyền thống là một kho tàng quý báu. Kinh Lạy Cha, Kính Mừng, Sáng Danh, kinh Tin Kính, chuỗi Mân Côi và nhiều lời kinh của Hội Thánh cho người trẻ ngôn ngữ của đức tin và nối họ với hàng thế hệ tín hữu. Nhưng bên cạnh đó, họ cũng cần học thưa chuyện với Chúa bằng chính đời sống mình. Có thể hướng dẫn rất đơn giản: hôm nay con biết ơn điều gì? Con đang sợ điều gì? Có ai con cần cầu nguyện cho không? Có điều gì con đã làm sai? Con muốn xin Chúa giúp điều gì? Có một câu Lời Chúa nào con nhớ? Từ những câu hỏi ấy, cầu nguyện trở thành cuộc gặp gỡ chứ không chỉ là đọc cho hết một bản văn. Khi thiếu niên bước vào những lựa chọn quan trọng, cần giúp họ đưa quyết định vào cầu nguyện: không phải xin Chúa quyết định thay, nhưng xin ánh sáng để nhìn rõ điều thiện, sự can đảm để chọn, tự do để không bị đam mê hay áp lực thống trị. Đây là bước đầu của phân định thiêng liêng. Một người trẻ được tập phân định từ sớm sẽ dần hiểu rằng đức tin không chỉ trả lời câu hỏi “Chủ nhật tôi có đi lễ không?” mà còn soi sáng câu hỏi “Tôi dùng thời gian thế nào?”, “Tôi đối xử với bạn bè ra sao?”, “Tôi chọn nghề vì điều gì?”, “Tôi sử dụng tiền bạc thế nào?”, “Tôi làm gì với khả năng của mình?”, “Tôi đang trở thành kiểu người nào?”

Đức tin tuổi thiếu niên cũng cần được nối với luân lý theo cách vừa rõ ràng vừa có chiều sâu. Người trẻ không chỉ cần nghe “được” hay “không được”; họ cần hiểu tại sao Giáo Hội dạy như vậy, quan niệm về con người nào nằm phía sau, điều thiện nào được bảo vệ. Nếu luân lý chỉ được trình bày như một hàng rào cấm đoán, người trẻ dễ nghĩ Kitô giáo chống lại tự do. Nhưng nếu các em được giúp hiểu tự do không phải khả năng làm bất cứ điều gì mình muốn, mà là khả năng chọn điều tốt và lớn lên trong tình yêu, luân lý trở nên có ý nghĩa hơn. Chúa Giêsu không đến để làm đời người nghèo đi nhưng để con người “được sống và sống dồi dào”. Những đòi hỏi của Tin Mừng về trung thực, khiết tịnh, công bằng, tha thứ, tôn trọng sự sống, chăm sóc người nghèo, làm chủ bản thân không phải là những gánh nặng ngẫu nhiên. Chúng bảo vệ một cách sống phù hợp với phẩm giá con người và tình yêu. Tuy nhiên, khi dạy luân lý phải luôn kết hợp chân lý với lòng thương xót. Người trẻ có thể thất bại; có em mang những tội lỗi làm các em xấu hổ; có em nghĩ rằng sau một sai lầm lớn Chúa không còn muốn mình nữa. Nếu giáo dục chỉ tạo ra mặc cảm, nó chưa phản ánh đầy đủ Tin Mừng. Các em cần biết tội lỗi là thật, hậu quả là thật, trách nhiệm là thật, nhưng lòng thương xót cũng thật. Không có vực sâu nào của con người sâu hơn lòng thương xót của Thiên Chúa nếu người ta thực lòng trở về. Bí tích Hòa giải trong giai đoạn này có thể trở thành trường học tuyệt vời của sự trưởng thành nếu người trẻ gặp được những vị giải tội vừa trung thành với chân lý vừa có trái tim mục tử.

Cũng cần tránh một quan niệm rất nguy hiểm là đánh giá đức tin của trẻ dựa hoàn toàn trên vẻ ngoan ngoãn bên ngoài. Có những em rất vâng lời nhưng chưa từng tự mình chọn gì; có em ít nói nhưng bên trong đầy câu hỏi; có em nghịch ngợm, hiếu động nhưng có một trái tim rất nhạy với người đau khổ. Chỉ Thiên Chúa biết sâu thẳm tâm hồn. Giáo dục đức tin cần nhìn đến toàn thể con người và quá trình lâu dài. Một thiếu niên tranh luận với cha mẹ chưa chắc là đứa con bất hiếu; đôi khi em đang học cách hình thành lập trường. Điều cần dạy là cách tranh luận trong tôn trọng, biết lắng nghe, biết tìm sự thật hơn là chỉ muốn thắng. Một người trẻ dám hỏi một câu khó về Giáo Hội chưa chắc chống Giáo Hội; có khi em quan tâm đủ nhiều nên mới thấy đau trước những điều không xứng đáng. Hãy giúp chuyển sự thất vọng thành trách nhiệm: nếu em buồn vì thấy Kitô hữu sống giả hình, em được mời gọi trở thành một Kitô hữu chân thật hơn; nếu em đau vì người nghèo bị bỏ quên, hãy cùng em phục vụ; nếu em thấy cộng đoàn thiếu sức sống, hãy hỏi em có thể góp gì để cộng đoàn tốt hơn. Đức tin trưởng thành không phải đứng ngoài chỉ trích Giáo Hội như một tổ chức xa lạ, nhưng nhận ra “tôi cũng là thành viên của Hội Thánh, tôi có trách nhiệm góp phần làm cho khuôn mặt Hội Thánh phản chiếu Đức Kitô rõ hơn”.

Một điều rất đẹp trong giai đoạn thiếu niên là khả năng lý tưởng hóa và khát vọng làm điều lớn lao. Người trẻ có thể hào hứng trước những lý tưởng về công lý, hòa bình, môi trường, người nghèo, sự chân thật và tự do. Thay vì coi đó là những nhiệt tình non nớt, người đồng hành có thể giúp họ nhận ra chính Tin Mừng chứa một lời mời gọi triệt để hơn bất cứ chủ nghĩa ích kỷ nào. Chúa Giêsu không gọi người trẻ sống một đời nhỏ bé chỉ quanh mình. Người nói với các môn đệ hãy theo Người, hãy yêu kẻ thù, hãy phục vụ người bé nhỏ, hãy trở nên ánh sáng, hãy trao ban mạng sống. Khi đức tin chỉ được trình bày như một danh sách bổn phận tôn giáo, nó rất khó hấp dẫn một trái tim trẻ đang khao khát ý nghĩa. Nhưng khi người trẻ gặp Đức Kitô như Đấng gọi họ ra khỏi ích kỷ để sống một cuộc đời có ý nghĩa, một chân trời mở ra. Nhiều ơn gọi linh mục, tu sĩ, gia đình thánh thiện và những đời sống phục vụ đã bắt đầu từ tuổi rất trẻ khi một người chợt nhận ra: đời tôi không phải chỉ để kiếm tiền, nổi tiếng hoặc hưởng thụ; đời tôi có thể được trao ban. Giáo dục đức tin tốt phải giúp người trẻ nghe được câu hỏi về ơn gọi, không chỉ ơn gọi tu trì mà ơn gọi căn bản trở nên thánh trong con đường Thiên Chúa dành cho mình.

Cuối cùng, điều cần ghi nhớ là đức tin thời thơ ấu và tuổi thiếu niên không phải hai thế giới tách rời mà là hai chặng của cùng một hành trình. Thời thơ ấu là mùa của việc nhận lãnh: đứa trẻ nhận tên gọi, ngôn ngữ, tình yêu, truyền thống, lời cầu nguyện, cộng đoàn. Tuổi thiếu niên là lúc món quà ấy bắt đầu được mở ra, xem xét, tra vấn và lựa chọn. Nếu thời thơ ấu chỉ có nghi thức mà thiếu tình yêu, nền móng sẽ mong manh. Nếu tuổi thiếu niên chỉ có tự do mà thiếu đồng hành, người trẻ có thể lạc giữa vô số tiếng nói. Gia đình vì thế cần vừa là nơi trao truyền vừa là nơi cho phép lớn lên. Cha mẹ không giữ con trong đức tin bằng cách trói con vào mình; họ giúp con đi tới chỗ có thể tự mình đứng trước Thiên Chúa. Đó là một nghịch lý đau nhưng đẹp của mọi việc giáo dục: thành công không phải khi con cái mãi cần người lớn quyết định thay, mà khi chúng đủ trưởng thành để tự do chọn điều người lớn từng dạy, hoặc thậm chí diễn tả đức tin với một chiều sâu mà thế hệ trước chưa có. Khi ấy, lời kinh mẹ dạy năm lên sáu không còn chỉ là lời kinh của mẹ; nó trở thành lời cầu nguyện của người con trưởng thành. Thánh lễ từng đi vì cha mẹ không còn là bổn phận bị áp đặt; nó trở thành cuộc gặp gỡ người ấy tự do tìm kiếm. Những câu giáo lý từng học thuộc trở thành xác tín được suy tư, chất vấn và sống. Đức tin gia truyền trở thành đức tin cá vị mà vẫn không tách khỏi Hội Thánh. Đó chính là vẻ đẹp của một đức tin trưởng thành: không phủ nhận những gì mình đã nhận, nhưng nhận lại chúng bằng một tự do mới.

Vì thế, có lẽ lời mời gọi quan trọng nhất dành cho các bậc cha mẹ, ông bà, linh mục, tu sĩ, giáo lý viên và tất cả những ai đang đồng hành với trẻ em và thiếu niên là: đừng chỉ lo làm cho các em “giữ đạo”; hãy giúp các em gặp Đức Kitô. Đừng chỉ hỏi các em đã thuộc bao nhiêu câu giáo lý; hãy hỏi các em hình dung Thiên Chúa thế nào. Đừng chỉ kiểm tra các em có đi lễ hay không; hãy giúp các em hiểu mình đang gặp ai trong Thánh lễ. Đừng chỉ sợ các em đặt câu hỏi; hãy sợ hơn một đức tin chưa từng trở thành câu hỏi của chính các em. Đừng vội kết án khi các em hoài nghi; hãy đồng hành để sự hoài nghi trở thành hành trình tìm kiếm chân lý. Đừng biến Thiên Chúa thành công cụ để kiểm soát; hãy cho các em gặp Đấng yêu chúng hơn cả chúng ta yêu chúng. Đừng cố làm người trả lời tất cả; hãy trở thành người đủ khiêm tốn để cùng các em tìm kiếm. Và trên hết, hãy sống một đời sống mà khi nhìn vào, các em có thể nghĩ: “Nếu đức tin có thể làm cho một người trở nên như thế, có lẽ đức tin thực sự đáng để tôi khám phá.”

Có thể một ngày đứa con mà cha mẹ đã dạy cầu nguyện sẽ nói rằng nó không muốn cầu nguyện nữa. Có thể một thiếu niên từng giúp lễ rất sốt sắng bước vào một giai đoạn xa cách. Có thể cha mẹ đau đớn khi thấy những gì mình đã gieo dường như biến mất. Lúc ấy, điều khó nhất là tiếp tục yêu mà không tuyệt vọng, tiếp tục làm chứng mà không thao túng, tiếp tục cầu nguyện mà không biến cầu nguyện thành một cách gây áp lực. Hãy nhớ rằng Thiên Chúa yêu người con ấy trước cả chúng ta, hiểu con đường của nó hơn chúng ta và có thể gặp nó ở những nơi chúng ta không thể bước vào. Điều cha mẹ có thể làm là giữ cánh cửa của tình yêu mở, để đứa con biết rằng nó có một ngôi nhà nơi những câu hỏi của nó không làm nó mất phẩm giá, nơi thất bại của nó không khiến nó mất tình yêu, nơi nó có thể trở về mà không phải trước tiên chứng minh mình xứng đáng. Chính bầu khí ấy đã mang một âm hưởng rất sâu của Tin Mừng. Người cha trong dụ ngôn không đồng ý với lựa chọn của đứa con thứ, nhưng ông không thôi là cha. Khi người con quay về, ông không đứng ngoài cửa đọc lại danh sách lỗi lầm mà chạy ra ôm con. Đó không phải sự dễ dãi; đó là tình yêu có sức phục hồi một con người.

Đức tin thời thơ ấu là một món quà mong manh được đặt vào những bàn tay nhỏ. Đức tin tuổi thiếu niên là món quà ấy được mở ra giữa hàng trăm câu hỏi. Có lúc người trẻ ôm lấy nó, có lúc đặt nó xuống, có lúc nhìn nó từ xa, có lúc tưởng mình không cần nữa. Nhiệm vụ của người đồng hành không phải giật lấy món quà khỏi tay em vì sợ em làm rơi, cũng không phải quay lưng khi em do dự. Nhiệm vụ là ở đó, làm chứng rằng món quà ấy quý giá, giúp em hiểu, cho em thời gian và tiếp tục chỉ về Đấng là nguồn của mọi ân ban. Bởi rốt cuộc, mục tiêu tối hậu của giáo dục đức tin không phải tạo nên những đứa trẻ biết vâng lời người lớn, nhưng những con người tự do biết vâng nghe Thiên Chúa; không phải tạo ra những tín hữu chỉ biết lặp lại những điều đã nghe, nhưng những người có thể nói như người Samari trong Tin Mừng đã nói sau khi gặp Đức Kitô: chúng tôi tin không còn chỉ vì lời người khác kể, nhưng vì chính chúng tôi đã gặp và nhận biết. Đó là khoảnh khắc đức tin thực sự trở thành cá vị. Và khi điều ấy xảy ra, những gì gia đình trao truyền từ thuở ban đầu không mất đi; trái lại, chúng được thanh luyện, đào sâu và nở hoa. Lời kinh trẻ thơ trở thành lời cầu nguyện của người trưởng thành; bàn tay cha mẹ từng dẫn đến nhà thờ được nối tiếp bằng bước chân tự do của người con; dấu Thánh Giá từng được người mẹ vẽ trên trán đứa bé giờ trở thành dấu Thánh Giá mà chính người ấy làm trên mình trước những quyết định lớn của cuộc đời. Hạt giống ngày nào đã bén rễ. Và rồi đến lượt người ấy, bằng chính đời sống của mình, lại gieo hạt giống đức tin vào một thế hệ khác. Đó là cách đức tin được truyền đi trong Hội Thánh: không như một món đồ cổ được giữ trong tủ kính, nhưng như một ngọn lửa được trao từ trái tim này sang trái tim khác; không phải một ngọn lửa làm con người mất tự do, nhưng là ánh sáng giúp họ nhìn thấy con đường; không phải một di sản chỉ để bảo tồn, nhưng là một cuộc gặp gỡ sống động phải được mỗi thế hệ tự mình khám phá, đón nhận và trao ban. Và có lẽ khi nhìn lại hành trình ấy, chúng ta sẽ hiểu rằng những việc tưởng rất nhỏ trong gia đình chưa bao giờ thực sự nhỏ: một lời kinh trước bữa ăn, một Thánh lễ Chúa nhật, một câu xin lỗi của người cha, một cái ôm của người mẹ sau khi con thất bại, một buổi tối cùng đọc Tin Mừng, một lần cha mẹ đủ kiên nhẫn nghe đứa con nói rằng nó đang hoài nghi. Những điều ấy có thể trở thành những viên đá âm thầm xây nên con đường để một tâm hồn trẻ, sau rất nhiều năm và qua rất nhiều câu hỏi, tự do bước đến trước Đức Kitô và thưa bằng tiếng nói của chính mình: “Lạy Chúa, giờ đây con tin không chỉ vì cha mẹ con đã tin, không chỉ vì con đã được dạy phải tin, nhưng vì giữa hành trình của chính đời con, con đã nhận ra Chúa đang gọi tên con; và con muốn trao đời mình cho Chúa.”

CHƯƠNG 11 – ĐỨC TIN KHI BƯỚC VÀO ĐỜI: TUỔI TRẺ VÀ TRUNG NIÊN

Có một thời trong đời, đức tin của chúng ta được nâng đỡ rất nhiều bởi những người khác. Khi còn nhỏ, ta tin phần nào nhờ cha mẹ tin, ta đi lễ vì cả gia đình đi lễ, ta đọc kinh vì trong nhà có giờ kinh, ta học giáo lý vì đến tuổi phải học, ta lãnh nhận các bí tích vì cộng đoàn dẫn ta đến. Khi ấy, đức tin giống như một ngọn đèn được người khác che gió cho. Ta chưa phải tự mình đối diện nhiều với những cơn gió lớn. Nhưng rồi sẽ đến một ngày con người phải bước ra khỏi mái nhà tuổi thơ để đi vào thế giới rộng lớn hơn. Ta bắt đầu học đại học, đi làm, lập nghiệp, yêu, kết hôn, sinh con, đối diện với tiền bạc, cạnh tranh, thành công, thất bại, bệnh tật, trách nhiệm, những lựa chọn không ai có thể lựa chọn thay ta. Chính lúc ấy, đức tin cũng bước sang một giai đoạn mới. Đức tin không thể mãi chỉ là một điều ta “có” vì đã được rửa tội, cũng không thể chỉ là một thói quen tôn giáo được giữ lại từ gia đình. Đức tin buộc phải trở thành một lựa chọn có ý thức, một định hướng nội tâm, một nguyên lý sống, một mối tương quan thật với Thiên Chúa ở giữa chính đời sống cụ thể. Nếu không bước qua ngưỡng cửa này, người ta có thể vẫn giữ hình thức Công giáo rất lâu mà bên trong đức tin ngày càng trở nên mỏng, xa và ít sức sống. Có những người vẫn đi lễ Chúa nhật nhưng các quyết định lớn trong đời gần như không còn liên quan đến Tin Mừng. Có người vẫn mang thánh giá trên cổ nhưng cách sử dụng tiền bạc, cách ứng xử với nhân viên, cách đối xử với vợ chồng, cách giáo dục con cái, cách đối diện với đối thủ, cách chạy theo thành công hay danh vọng lại không có bao nhiêu dấu vết của Đức Kitô. Khi ấy, đức tin có nguy cơ trở thành “đức tin của nhà thờ”: ở trong nhà thờ thì ta là một con người, bước ra ngoài đời ta lại là một con người khác. Đây là một trong những thử thách lớn nhất của đức tin trưởng thành.

Tuổi trẻ là một thời kỳ đặc biệt bởi vì đây là lúc con người phải thực hiện hàng loạt lựa chọn có tính quyết định. Chọn ngành học nào, chọn nghề nghiệp nào, chọn ở đâu, chọn người bạn đời nào, chọn hệ giá trị nào, chọn nhóm bạn nào, chọn một cách sống nào, chọn sẽ dành bao nhiêu đời mình cho tiền bạc, cho danh vọng, cho gia đình, cho phục vụ, cho Thiên Chúa. Những lựa chọn ấy thường không xuất hiện dưới hình thức quá rõ ràng như “chọn Chúa hay không chọn Chúa”. Chúng thường xuất hiện qua những việc rất bình thường. Một người trẻ chọn làm việc ở một nơi có thu nhập cao hơn nhưng buộc mình phải sống trong gian dối; một người khác chọn một mối quan hệ mà họ biết sẽ kéo họ ra khỏi những giá trị căn bản; một người khác nữa chọn nhắm mắt trước điều sai vì sợ mất cơ hội thăng tiến; có người dành toàn bộ tuổi trẻ để kiếm tiền và cứ tự nhủ rằng sau này sẽ sống đạo nghiêm túc hơn; có người đánh đổi lương tâm để được công nhận; có người không còn thời giờ cầu nguyện không phải vì không có thời giờ thật, mà vì Thiên Chúa đã dần dần bị đẩy xuống hàng cuối trong hệ thống ưu tiên. Từng lựa chọn nhỏ như vậy dần dần tạo thành một con người. Cuối cùng, đời sống không chỉ là những gì xảy đến với ta; đời sống phần lớn là kết quả của những điều ta đã chọn đi chọn lại mỗi ngày. Vì thế, tuổi trẻ là giai đoạn mà đức tin phải học cách bước vào trong các quyết định.

Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu không bao giờ trình bày việc theo Người như một cảm xúc nhất thời. Người nói rất rõ về lựa chọn. Người thanh niên giàu có là một trường hợp hết sức tiêu biểu. Anh chạy đến với Đức Giêsu, quỳ xuống và hỏi Người phải làm gì để được sự sống đời đời. Anh không phải là người xấu. Anh đã giữ các điều răn từ thuở nhỏ. Tin Mừng còn nói Đức Giêsu “đưa mắt nhìn anh và đem lòng yêu mến” anh. Nhưng rồi Người mời anh đi thêm một bước: “Anh chỉ thiếu có một điều: hãy đi bán những gì anh có mà cho người nghèo, anh sẽ được một kho tàng trên trời, rồi hãy đến theo tôi” (x. Mc 10,17-22). Anh buồn rầu bỏ đi vì anh có nhiều của cải. Câu chuyện ấy không chỉ nói về tiền. Nó nói về điều gì đang thực sự giữ trái tim con người. Người thanh niên ấy có đời sống tôn giáo tốt, nhưng khi đứng trước một lựa chọn chạm đến nền tảng an toàn của mình, anh nhận ra mình chưa hoàn toàn tự do. Có lẽ nhiều người trẻ hôm nay cũng như thế. Họ yêu Chúa thật, họ không muốn từ bỏ đức tin, nhưng đồng thời họ có những điều mà họ không muốn Chúa chạm vào. Họ muốn Chúa hiện diện trong đời mình nhưng không muốn Người có quyền trên mọi phần của đời mình. Đức tin trưởng thành bắt đầu khi con người dám để Thiên Chúa đi vào cả những vùng mà trước đây ta giữ riêng cho mình: nghề nghiệp, tình yêu, thân xác, tiền bạc, tham vọng, tương lai, danh dự, những mối quan hệ và cả những giấc mơ.

Chính vì thế, tuổi trẻ không chỉ là thời kỳ phát triển nghề nghiệp hay xây dựng tương lai. Đó cũng là một giai đoạn thần học rất sâu sắc của đời người, bởi vì các quyết định của tuổi trẻ sẽ cho thấy ai đang thực sự là Thiên Chúa của ta. Ta có thể đọc Kinh Tin Kính mỗi Chúa nhật rằng “Tôi tin kính một Thiên Chúa”, nhưng trong đời sống thực tế có thể có nhiều “vị thần” khác đang cạnh tranh quyền tối thượng trong trái tim: tiền bạc, thành công, sự công nhận, tình yêu của một người, vẻ đẹp, vị thế xã hội, sự thoải mái, quyền lực, hay nỗi sợ người khác nghĩ gì về mình. Không phải lúc nào những điều ấy cũng xấu. Tiền bạc là cần thiết. Thành công có thể là một điều tốt. Tình yêu là một hồng ân. Nghề nghiệp là một phần quan trọng của ơn gọi. Nhưng bất cứ điều tốt nào cũng có thể trở thành ngẫu tượng nếu nó chiếm vị trí chỉ thuộc về Thiên Chúa. Khi ấy, ta không còn sử dụng những điều ấy để sống ơn gọi của mình; trái lại, chính chúng bắt đầu sử dụng và điều khiển ta.

Một trong những cám dỗ lớn của tuổi trẻ là tin rằng đức tin là điều nên có nhưng không nhất thiết phải liên quan đến mọi lĩnh vực. Người ta có thể nghĩ: chuyện đi lễ là chuyện đạo, còn chuyện kinh doanh là chuyện thị trường; chuyện cầu nguyện là chuyện riêng, còn chuyện cạnh tranh là chuyện đời; chuyện Tin Mừng là chuyện trong nhà thờ, còn ra xã hội thì phải “biết sống”. Dần dần hình thành một sự phân mảnh bên trong. Con người sống với hai hệ giá trị: một hệ giá trị khi cầu nguyện và một hệ giá trị khi làm ăn; một lương tâm khi ở trong nhà thờ và một lương tâm khác khi bước vào công ty; một thứ ngôn ngữ khi nói với linh mục và một thứ ngôn ngữ khác khi nói với nhân viên hay người dưới quyền. Chính sự phân mảnh ấy là một dấu hiệu cho thấy đức tin chưa thực sự thấm vào đời sống. Công đồng Vaticanô II đã cảnh báo rất mạnh về sự chia cách giữa đức tin được tuyên xưng và đời sống thường nhật, coi đó là một trong những sai lầm nghiêm trọng của thời đại. Kitô giáo không phải là một lớp sơn thiêng liêng phủ lên bề mặt đời sống. Đức tin phải trở thành linh hồn của mọi lựa chọn, kể cả những lựa chọn rất đời thường.

Một người trẻ sống đức tin trưởng thành không nhất thiết phải nói về Chúa suốt ngày. Điều quan trọng hơn là Chúa hiện diện trong cách người ấy sống. Người ấy làm việc chăm chỉ vì hiểu lao động là cộng tác với công trình sáng tạo của Thiên Chúa. Người ấy không gian lận dù biết có thể thiệt thòi, vì lương tâm có giá trị hơn lợi nhuận. Người ấy tôn trọng đồng nghiệp không phải chỉ vì kỹ năng giao tiếp, nhưng vì thấy nơi mỗi người một phẩm giá không thể mua bán. Người ấy biết nghỉ ngơi vì hiểu mình không phải là một cỗ máy. Người ấy không biến thành công thành căn tính. Người ấy biết rằng giá trị của mình không tăng lên khi được thăng chức và cũng không biến mất khi thất bại. Người ấy biết cầu nguyện trước một quyết định lớn không phải như một nghi thức để xin Chúa “ký duyệt” kế hoạch đã định sẵn, nhưng thực sự sẵn sàng thay đổi nếu nhận ra ý Chúa dẫn theo một hướng khác.

Tuổi trẻ cũng là thời kỳ của những câu hỏi về tình yêu. Đây là một vùng mà đức tin phải được thanh luyện rất sâu. Con người trẻ thường mong muốn được yêu, được chọn, được thuộc về một người nào đó. Khát vọng ấy rất đẹp vì con người được dựng nên cho tương quan. Nhưng khát vọng yêu và được yêu cũng là nơi dễ xuất hiện những lệ thuộc mạnh nhất. Có người sẵn sàng đánh đổi những điều từng tin chỉ để giữ một mối quan hệ. Có người biết một tương quan đang làm mình xa Chúa, xa gia đình, xa chính mình, nhưng vẫn không dám bước ra vì sợ cô đơn. Có người nhầm giữa tình yêu và sự chiếm hữu. Có người xem tình yêu như phương thuốc chữa mọi vết thương của bản thân và đặt lên vai người kia một gánh nặng mà không một con người nào có thể gánh được. Đức tin trưởng thành giúp ta khám phá một điều nền tảng: chỉ Thiên Chúa mới có thể là nền tảng tuyệt đối của đời mình. Người bạn đời có thể yêu ta rất sâu, nhưng không thể là Thiên Chúa của ta. Con cái có thể là quà tặng lớn lao, nhưng không thể là lý do duy nhất để ta tồn tại. Khi một con người được đặt vào vị trí chỉ thuộc về Thiên Chúa, tương quan ấy sớm muộn cũng trở nên nặng nề, vì ta đòi người kia phải mang những kỳ vọng quá lớn.

Bởi vậy, tình yêu trưởng thành không phải là “không thể sống thiếu nhau”. Đó là hai con người có khả năng đứng vững trong Thiên Chúa và tự do trao mình cho nhau. Chính trong hôn nhân, đức tin từ một kinh nghiệm cá nhân trở thành một ơn gọi cụ thể. Người ta không chỉ hỏi “Tôi có tin Chúa không?”, mà còn phải hỏi: niềm tin của tôi làm tôi trở thành người chồng thế nào, người vợ thế nào, người cha thế nào, người mẹ thế nào? Tôi có biết xin lỗi không? Tôi có giữ lời không? Tôi có trung tín khi không còn cảm xúc ban đầu không? Tôi có biết lắng nghe người bạn đời khi mệt mỏi không? Tôi có làm cho căn nhà trở thành nơi người khác được bình an hay là nơi họ luôn phải dè chừng? Tôi có đem các vấn đề của gia đình đến trước mặt Chúa hay chỉ nhớ đến Chúa khi mọi thứ đã vượt khỏi khả năng kiểm soát? Hôn nhân có một khả năng đặc biệt để làm lộ ra con người thật. Người ta có thể sống rất đạo đức trước công chúng, nhưng người bạn đời thường biết rõ ta có thực sự hiền lành, kiên nhẫn, khiêm nhường và biết yêu hay không. Vì thế, đời sống gia đình là một trong những trường học lớn nhất của đức tin trưởng thành.

Khi con cái xuất hiện, đức tin lại bước sang một thử thách khác. Cha mẹ bắt đầu hiểu rõ hơn thế nào là yêu một người mà mình không thể sở hữu. Họ có thể chăm sóc, giáo dục, bảo vệ, hướng dẫn, nhưng không thể sống thay cho con. Một đứa trẻ sẽ lớn lên, sẽ có những lựa chọn riêng, có thể có cả những lựa chọn làm cha mẹ đau lòng. Chính lúc ấy, cha mẹ phải học một kiểu đức tin rất sâu: trao lại con cho Thiên Chúa. Nhiều cha mẹ cầu nguyện cho con nhưng thực ra trong lòng muốn Chúa làm cho con trở thành đúng như kế hoạch của mình. Đức tin trưởng thành đi xa hơn. Nó nói: “Lạy Chúa, con xin làm hết bổn phận của mình, nhưng con biết đứa con này trước hết thuộc về Chúa. Xin cho con biết yêu con như Chúa yêu, biết hướng dẫn mà không kiểm soát, biết sửa dạy mà không làm nhục, biết nâng đỡ mà không tạo lệ thuộc.” Đây không phải là điều dễ. Nó đòi hỏi một sự từ bỏ rất lớn.

Một khó khăn khác của tuổi trưởng thành là sự bận rộn. Khi còn trẻ, người ta thường nghĩ rằng một ngày nào đó mình sẽ có nhiều thời gian hơn cho Chúa. Nhưng đời sống thường diễn ra ngược lại. Đi làm rồi lập gia đình, sinh con, chăm sóc cha mẹ già, trả nợ, lo nhà cửa, học hành của con, trách nhiệm trong công việc, những cuộc họp, những cuộc gọi, những việc không tên… tất cả nhanh chóng lấp đầy ngày sống. Nếu không có một lựa chọn có ý thức, cầu nguyện sẽ dần dần trở thành điều bị hy sinh đầu tiên. Không phải vì người ta không yêu Chúa, mà vì những việc cấp bách luôn lớn tiếng hơn những điều quan trọng. Một tin nhắn cần trả lời ngay. Một cuộc họp phải tham dự. Một hóa đơn cần thanh toán. Một đứa trẻ đang khóc. Trong khi đó, Thiên Chúa thường không ép buộc. Người chờ. Vì thế, rất dễ để một ngày không cầu nguyện trở thành một tuần, một tuần trở thành một tháng, và rồi con người vẫn đi lễ nhưng mối tương quan cá vị với Chúa dần trở nên xa.

Đức tin trưởng thành không nhất thiết đòi người có gia đình phải cầu nguyện giống như một tu sĩ trong đan viện. Nhưng nó đòi một đời sống có nhịp điệu thiêng liêng thật. Có thể chỉ là vài phút thinh lặng trước khi ngày mới bắt đầu. Có thể là đọc một đoạn Tin Mừng trước khi mở điện thoại. Có thể là lời cầu nguyện ngắn trên đường đi làm. Có thể là việc hai vợ chồng cùng làm dấu trước khi ngủ. Có thể là một giờ lễ được tham dự cách có ý thức chứ không chỉ “đi cho xong”. Có thể là xét mình cuối ngày, nhìn lại xem hôm nay mình đã sống như thế nào trước mặt Chúa. Cái quan trọng không phải số lượng các thực hành, nhưng là có một mạch sống nối đời thường với Thiên Chúa. Như một dòng nước ngầm, đời sống cầu nguyện nuôi những quyết định mà đôi khi không ai thấy.

Có một câu rất đáng suy nghĩ: con người không đánh mất đức tin trong một ngày. Thường đức tin bị bào mòn rất chậm. Người ta không thức dậy một buổi sáng rồi bất ngờ quyết định rằng từ nay mình không cần Chúa nữa. Thường là một chuỗi những nhượng bộ nhỏ: hôm nay quá mệt nên thôi cầu nguyện; tuần này bận nên bỏ lễ; chuyện này hơi gian dối nhưng ai cũng làm; quyết định kia không đúng lắm nhưng lợi ích quá lớn; mối quan hệ nọ làm mình xa Chúa nhưng thôi cứ để sau tính; lương tâm có khó chịu nhưng rồi sẽ quen. Mỗi lần như thế, tiếng nói bên trong nhỏ đi một chút. Và rồi đến một lúc, con người nhận ra Thiên Chúa vẫn còn trong ngôn ngữ của mình nhưng không còn ở trung tâm đời mình.

Nhưng cũng có một tiến trình ngược lại. Đức tin trưởng thành cũng không được xây trong một ngày. Nó được xây qua hàng ngàn lựa chọn nhỏ. Một người chọn nói thật khi có thể nói dối. Chọn im lặng khi có thể trả đũa. Chọn cầu nguyện khi mệt. Chọn xin lỗi dù lòng tự ái đang phản đối. Chọn giữ lời hứa. Chọn trung tín với người bạn đời. Chọn dành thời gian cho con. Chọn từ chối một lợi ích không ngay chính. Chọn tha thứ khi chưa hết đau. Những lựa chọn ấy dường như rất nhỏ, nhưng chính chúng làm cho đức tin từ từ nhập thể vào đời sống. Đức tin không còn là điều ta chỉ tuyên xưng bằng miệng; nó trở thành một cách hiện hữu.

Nếu tuổi trẻ là thời kỳ của những lựa chọn mở đường, thì trung niên thường là thời kỳ của một cuộc thanh luyện sâu hơn. Khoảng giữa đời, con người có thể bắt đầu nhìn lại và thấy mọi sự khác với những gì mình từng tưởng tượng. Những giấc mơ của tuổi hai mươi có lẽ chỉ thực hiện được một phần. Cơ thể bắt đầu thay đổi. Năng lượng không còn như trước. Con cái lớn lên và dần có đời riêng. Cha mẹ già yếu hoặc qua đời. Một số người bạn đã thành công hơn ta. Một số người khác đã mất. Nghề nghiệp có thể đạt đến một điểm mà ta tự hỏi: rồi sao nữa? Có những người đã có những thứ họ từng nghĩ sẽ làm mình hạnh phúc nhưng bỗng nhận ra bên trong vẫn còn một khoảng trống. Có người nhìn lại hôn nhân và thấy tình cảm ban đầu đã thay đổi. Có người bắt đầu cảm nhận giới hạn của thời gian. Câu hỏi không còn là “Tôi sẽ trở thành ai?” mà đôi khi là “Tôi đã trở thành ai?”

Đây là một giai đoạn rất quan trọng của đời sống thiêng liêng. Nếu tuổi trẻ dễ bị cám dỗ bởi ảo tưởng rằng mình có thể làm mọi thứ, tuổi trung niên giúp con người gặp lại giới hạn. Và giới hạn, nếu được đón nhận trong đức tin, có thể trở thành một trường học của khiêm nhường. Ta nhận ra mình không thể cứu cả thế giới. Không thể kiểm soát mọi thứ. Không thể giữ mọi người ở lại. Không thể ngăn tuổi già. Không thể quay ngược quá khứ. Không thể làm lại từ đầu mọi quyết định. Chính sự thật ấy có thể làm con người hoảng sợ, nhưng cũng có thể mở ra một chiều sâu mới. Bởi vì chỉ khi con người nhận ra mình không phải là Thiên Chúa, họ mới có thể thực sự để Thiên Chúa là Thiên Chúa.

Trung niên cũng thường là lúc nhiều động lực tôn giáo cũ không còn đủ sức nâng đỡ. Có những người khi còn trẻ sống đạo rất nhiệt thành vì nhiều lý do đan xen: muốn làm người tốt, muốn được công nhận, muốn thuộc về một cộng đoàn, muốn trở nên gương mẫu, muốn chứng tỏ mình. Nhưng sau nhiều năm, những động lực ấy có thể suy yếu. Có thể ta không còn cảm thấy sốt sắng. Cầu nguyện không còn nhiều cảm xúc. Thánh lễ quen thuộc. Công việc phục vụ đôi khi trở nên nặng. Những lời cầu xin có vẻ không được đáp lại. Ta đã nhìn thấy quá nhiều bất toàn, cả nơi người khác lẫn nơi chính mình. Chính ở đây đức tin có thể bước vào một dạng thanh luyện mà truyền thống linh đạo thường gọi là “đêm tối”: Thiên Chúa không biến mất, nhưng những hình ảnh đơn giản ta từng có về Người không còn đủ.

Một người có thể từng tin rằng nếu mình sống tốt thì mọi chuyện sẽ tốt. Rồi bệnh tật đến. Một người từng tin rằng cầu nguyện nhiều thì con cái chắc chắn sẽ sống như mình mong. Rồi con đi một con đường khác. Một người từng nghĩ rằng phục vụ Chúa thì sẽ được bình an. Rồi họ gặp bất công ngay trong cộng đoàn. Một người từng nghĩ rằng hôn nhân Công giáo thì sẽ không có khủng hoảng. Rồi chính gia đình họ đi qua một giai đoạn rất khó. Những kinh nghiệm ấy có thể làm người ta thất vọng nếu đức tin vẫn còn dựa trên một dạng trao đổi ngầm: “Con sống tốt, Chúa phải làm cho đời con thuận lợi.” Nhưng đó chưa phải là chiều sâu của đức tin Kitô giáo.

Thập giá Đức Kitô phá vỡ mọi hình dung đơn giản ấy. Người Con yêu dấu của Chúa Cha không được miễn khỏi đau khổ. Người vô tội không được miễn khỏi hiểu lầm, phản bội, cô đơn, thất bại bề ngoài và cái chết. Chính trên thập giá, Chúa Giêsu đã thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” (Mc 15,34). Đó không phải là lời của một người mất đức tin; đó là lời cầu nguyện phát ra từ đáy sâu của đau khổ. Đức tin trưởng thành không phải là không bao giờ hỏi “tại sao”. Đức tin trưởng thành là ngay cả khi hỏi “tại sao”, ta vẫn nói với Thiên Chúa. Ta vẫn ở trong tương quan. Ta vẫn gọi Người là “Thiên Chúa của con”.

Ở tuổi trung niên, đức tin thường được mời gọi chuyển từ nhu cầu “hiểu mọi thứ” sang khả năng “phó thác khi không hiểu”. Đây là một chuyển động rất lớn. Khi còn trẻ, ta thường muốn một bản đồ rõ ràng: đâu là kế hoạch của Chúa, điều gì sẽ xảy ra, kết quả thế nào. Nhưng đời sống càng dài, ta càng hiểu rằng Thiên Chúa hiếm khi đưa cho ta toàn bộ bản đồ. Người thường chỉ cho đủ ánh sáng cho bước kế tiếp. Điều này làm ta nhớ đến Abraham. Ông “ra đi mà không biết mình đi đâu” (Dt 11,8). Đức tin không loại bỏ sự bất định; đức tin cho ta một Đấng để nắm lấy giữa sự bất định.

Có một kiểu cầu nguyện rất đặc biệt thường chỉ xuất hiện sau nhiều năm sống. Khi còn trẻ, ta cầu nguyện nhiều để xin điều gì đó: xin thành công, xin đậu, xin việc làm, xin người yêu, xin sức khỏe, xin cho kế hoạch thành công. Những lời cầu ấy hoàn toàn chính đáng. Chúa Giêsu dạy ta hãy xin. Nhưng theo thời gian, cầu nguyện có thể được thanh luyện. Ta bắt đầu nói ít hơn. Ta ngồi trước Chúa và chỉ nói: “Con ở đây.” Ta không còn cố giải thích mọi thứ. Ta biết Người đã biết. Ta không còn muốn buộc Chúa làm theo kế hoạch của mình. Ta chỉ xin: “Xin cho ý Cha thể hiện.” Đây là lời cầu nguyện của Đức Giêsu tại Ghếtsêmani. Và đó là một trong những dấu hiệu sâu nhất của đức tin trưởng thành.

Trung niên cũng là thời kỳ mà một số người trải qua điều thường được gọi là “khủng hoảng giữa đời”. Không phải mọi người đều trải qua giống nhau, và không nên biến mọi khó khăn ở tuổi này thành một chẩn đoán tâm lý. Nhưng có một hiện tượng có thật: con người bắt đầu đối diện với sự hữu hạn của mình. Họ nhận ra mình không còn vô số khả năng như trước. Một số cánh cửa đã đóng. Một số lựa chọn không thể đảo ngược. Chính sự nhận thức này đôi khi tạo ra những phản ứng nguy hiểm. Có người lao vào một mối tình mới để tìm lại cảm giác tuổi trẻ. Có người đổi toàn bộ lối sống chỉ vì muốn chứng minh mình vẫn còn hấp dẫn hay thành công. Có người trở nên cay đắng vì đời không giống điều mình tưởng. Có người chìm vào công việc để không phải đối diện với khoảng trống bên trong. Nhưng nếu được sống trong đức tin, chính thời điểm này có thể trở thành một cuộc trở về.

Trở về ở đây không nhất thiết là trở về sau một đời tội lỗi. Có khi đó là sự trở về của một người đã sống đạo nhiều năm nhưng bây giờ mới bắt đầu thật sự gặp Thiên Chúa. Họ nhận ra nhiều năm qua mình đã làm rất nhiều “cho Chúa” nhưng chưa chắc đã sống “với Chúa”. Họ đã tham gia hội đoàn, làm việc bác ái, đọc kinh, dự lễ, nhưng có thể vẫn né tránh những vết thương bên trong, vẫn không biết tha thứ, vẫn sống từ nhu cầu chứng minh giá trị. Tuổi trung niên có thể là lúc Thiên Chúa dịu dàng lấy đi những lớp vỏ ấy. Người không làm điều đó để làm ta mất đi, nhưng để đưa ta đến một đức tin thật hơn.

Đức tin chín chắn ở tuổi trưởng thành cũng thay đổi cách ta nhìn thành công. Khi còn trẻ, thành công thường dễ được đo bằng những gì nhìn thấy: chức vụ, thu nhập, nhà cửa, bằng cấp, mức độ ảnh hưởng. Nhưng Tin Mừng đặt ra một tiêu chuẩn khác. Chúa Giêsu kể dụ ngôn về người phú hộ có mùa màng dư dật. Ông phá kho cũ, xây kho lớn hơn và nói với linh hồn mình: “Mày có nhiều của cải tích trữ cho nhiều năm; cứ nghỉ ngơi, ăn uống vui chơi.” Nhưng Thiên Chúa nói: “Đồ ngốc! Nội đêm nay, người ta sẽ đòi lại mạng ngươi” (x. Lc 12,16-21). Vấn đề không phải ông giàu. Vấn đề là ông đã xây toàn bộ ý nghĩa cuộc đời trên những thứ không thể đi cùng ông qua cái chết. Tuổi trung niên là lúc câu hỏi ấy trở nên gần hơn: điều gì trong những gì tôi đang xây sẽ còn lại?

Đây không phải là lời mời sống bi quan. Trái lại, ý thức về sự hữu hạn làm đời sống trở nên quý hơn. Khi biết thời gian không vô tận, ta bắt đầu phân biệt cái gì thật sự đáng giá. Một cuộc trò chuyện với con có thể quan trọng hơn một giờ làm thêm. Một bữa cơm gia đình có thể đáng giá hơn một cuộc hẹn không cần thiết. Một lời xin lỗi có thể quan trọng hơn việc giữ sĩ diện. Một buổi cầu nguyện thinh lặng có thể sinh hoa trái hơn hàng giờ chạy theo những việc không bao giờ kết thúc. Đức tin trưởng thành làm người ta sống tập trung hơn vào điều cốt yếu.

Một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất của sự trưởng thành thiêng liêng là khả năng sống bình an giữa những giới hạn. Người trẻ thường muốn thay đổi mọi thứ. Người trưởng thành biết có những điều phải thay đổi, nhưng cũng có những điều cần học cách chấp nhận. Đây không phải là thái độ buông xuôi. Buông xuôi là không còn hy vọng. Chấp nhận trong đức tin là nhìn sự thật và vẫn chọn yêu. Một người có thể không thể thay đổi tính cách của bạn đời, nhưng có thể thay đổi cách mình phản ứng. Không thể thay đổi quá khứ, nhưng có thể để Thiên Chúa chữa lành ký ức. Không thể ngăn cha mẹ già, nhưng có thể chăm sóc họ với lòng biết ơn. Không thể đảm bảo con cái sẽ chọn đúng, nhưng có thể tiếp tục yêu và cầu nguyện. Không thể kiểm soát tương lai của công ty, nhưng có thể làm việc hôm nay với sự ngay chính.

Đời sống công việc là một nơi đặc biệt để đức tin trở nên trưởng thành. Có một hiểu lầm phổ biến rằng đời sống thiêng liêng chủ yếu xảy ra trong nhà thờ, còn công việc chỉ là phương tiện kiếm sống. Nhưng theo cái nhìn Kitô giáo, lao động có phẩm giá sâu xa. Ngay trong sách Sáng Thế, con người được trao nhiệm vụ canh tác và chăm sóc địa cầu. Đức Giêsu đã sống phần lớn cuộc đời trần thế trong sự âm thầm của một người lao động tại Nazareth. Người không chỉ thánh hóa giờ cầu nguyện; Người thánh hóa cả đời sống thường ngày. Vì vậy, văn phòng, lớp học, bệnh viện, công trường, cửa hàng, cánh đồng, xưởng máy đều có thể trở thành nơi sống đức tin.

Sống đức tin trong công việc không có nghĩa là biến nơi làm việc thành một bục giảng. Có khi chứng tá mạnh nhất lại rất âm thầm. Một người sếp không làm nhục nhân viên. Một doanh nhân không lợi dụng kẽ hở để bóc lột. Một bác sĩ không nhìn bệnh nhân như một “ca bệnh” nhưng như một con người. Một giáo viên không chỉ truyền kiến thức mà còn tôn trọng phẩm giá học sinh. Một nhân viên không làm qua loa khi không có ai giám sát. Một người lãnh đạo biết nhận trách nhiệm khi sai. Một đồng nghiệp không tham gia vào việc nói xấu người vắng mặt. Đó là Tin Mừng được viết bằng hành vi.

Có một câu của Chúa Giêsu rất đáng để người trưởng thành suy nghĩ: “Kho tàng của anh em ở đâu, thì lòng anh em ở đó” (Mt 6,21). Ta có thể khám phá kho tàng của mình bằng cách nhìn vào lịch của mình, tài khoản của mình và những điều mình lo lắng nhất. Ta dành thời gian cho điều gì? Ta chi tiền cho điều gì? Điều gì khiến ta mất ngủ? Những câu hỏi ấy đôi khi nói thật về đức tin của ta hơn nhiều lời đạo đức. Nếu ta nói rằng gia đình là quan trọng nhưng không bao giờ có thời gian cho gia đình, có một điều gì đó cần xem lại. Nếu ta nói Thiên Chúa là trung tâm nhưng nhiều ngày không có một phút nào dành cho Người, cần thành thật với mình. Đức tin trưởng thành bắt đầu từ sự thật.

Một nguy cơ khác ở tuổi trung niên là sự chai lì. Người ta đã nhìn thấy nhiều chuyện, đã bị tổn thương nhiều lần, đã thất vọng đủ để hình thành một lớp vỏ bảo vệ. Có người bắt đầu nói: “Đời là vậy.” “Ai cũng thế.” “Tin người làm gì.” “Cứ lo cho mình trước.” Những câu ấy nghe có vẻ thực tế, nhưng đôi khi chúng là dấu hiệu của một trái tim đang khép lại. Tin Mừng không kêu gọi ta ngây thơ. Đức Giêsu biết rất rõ lòng người. Nhưng Người không để sự phản bội của Giuđa làm Người ngừng yêu Gioan. Người không để Phêrô chối mình làm Người ngừng tin tưởng giao cho ông một sứ vụ. Đức tin trưởng thành không phải là không bao giờ bị tổn thương; đó là không để tổn thương biến mình thành một con người không còn khả năng yêu.

Tha thứ ở tuổi trưởng thành cũng trở nên thực tế hơn. Khi còn trẻ, ta có thể nói về tha thứ bằng những câu đẹp. Nhưng sau nhiều năm, ta có những tên người cụ thể, những khuôn mặt cụ thể, những ký ức thật. Một người bạn phản bội. Một người thân làm ta tổn thương. Một đồng nghiệp chơi xấu. Một người trong cộng đoàn hiểu lầm. Khi ấy, tha thứ không còn là một khái niệm. Tha thứ trở thành thập giá. Nhưng chính ở đó đức tin được thanh luyện. Tha thứ không có nghĩa là điều xấu trở thành điều tốt. Không có nghĩa là phải quay lại một mối quan hệ nguy hiểm. Không có nghĩa là không cần công lý. Tha thứ có nghĩa là ta không để cái ác của người khác tiếp tục cai trị tâm hồn mình. Ta trao quyền phán xét cuối cùng cho Thiên Chúa.

Một đức tin chín chắn cũng biết rằng cảm xúc không phải là thước đo duy nhất của đời sống thiêng liêng. Có những giai đoạn ta cảm thấy Chúa rất gần. Có những giai đoạn khô khan. Khi còn trẻ, ta có thể dễ nhầm cảm giác sốt sắng với đức tin. Nhưng rồi đời sống dạy ta rằng yêu không chỉ là cảm giác. Một người mẹ thức đêm chăm con bệnh có thể chẳng cảm thấy gì “thiêng liêng”, nhưng hành vi ấy chứa một tình yêu rất thật. Một người chồng trung thành khi hôn nhân đi qua giai đoạn khó khăn đang sống một điều sâu hơn cảm xúc. Một người vẫn cầu nguyện trong khô khan đang sống một đức tin có khi sâu hơn lúc cầu nguyện đầy nước mắt. Trưởng thành là khi ta không còn hỏi quá nhiều: “Hôm nay tôi cảm thấy gì?”, mà hỏi: “Hôm nay tôi được mời gọi yêu thế nào?”

Điều này cũng đúng với Thánh lễ. Có người trưởng thành nói: “Đi lễ lâu rồi thấy cũng vậy.” Nhưng vấn đề không hẳn là Thánh lễ không thay đổi; có thể chính ta cần đi sâu hơn. Thánh lễ không được trao cho ta để tạo cảm giác mới lạ mỗi tuần. Đó là mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Kitô được cử hành trong Hội Thánh. Khi đức tin trưởng thành, người ta không còn chỉ đi lễ để “nhận được điều gì”. Người ta đến để dâng chính mình cùng với Đức Kitô. Những lo toan của tuần sống, những niềm vui, thất bại, công việc, con cái, bệnh tật, tất cả có thể được đặt trên bàn thờ. Khi linh mục nói: “Anh chị em hãy cầu nguyện để hy lễ của tôi cũng là của anh chị em được Thiên Chúa là Cha toàn năng chấp nhận”, người tín hữu trưởng thành hiểu rằng đời mình cũng là một hy lễ.

Đức tin ở tuổi trưởng thành cũng cần một cộng đoàn. Một trong những sai lầm của người bận rộn là nghĩ mình có thể sống đức tin một mình. Nhưng Kitô giáo chưa bao giờ là một hành trình đơn độc. Chúa Giêsu gọi các môn đệ thành một cộng đoàn. Hội Thánh không chỉ là nơi cung cấp các bí tích; Hội Thánh là thân thể Đức Kitô. Một người trưởng thành cần những người có thể nói thật với mình, cầu nguyện cho mình, nâng đỡ mình và đôi khi sửa mình. Có những khủng hoảng đức tin trở nên trầm trọng chỉ vì người ta giữ chúng trong im lặng quá lâu. Người ta sợ nếu nói ra những câu hỏi thì sẽ bị đánh giá là yếu đức tin. Nhưng một cộng đoàn lành mạnh phải là nơi người ta có thể mang cả câu hỏi, hoài nghi, thất vọng và nước mắt đến.

Đồng thời, đức tin trưởng thành cũng phải học cách phân biệt giữa Hội Thánh là mầu nhiệm và sự bất toàn của những con người trong Hội Thánh. Nhiều người trung niên trải qua một khủng hoảng khi họ nhìn thấy những yếu đuối, sai lầm hay tội lỗi nơi những người họ từng kính trọng. Điều này có thể rất đau. Nhưng nếu đức tin của ta đặt trên một con người cụ thể thay vì trên Đức Kitô, một ngày nào đó nó có thể sụp đổ. Thánh Phaolô từng nói: “Chúng tôi chứa đựng kho tàng ấy trong những bình sành” (2 Cr 4,7). Hội Thánh mang kho tàng của Đức Kitô nhưng vẫn gồm những con người yếu đuối. Đức tin trưởng thành không nhắm mắt trước sai trái, cũng không phủ nhận nhu cầu hoán cải và trách nhiệm. Nhưng nó biết phân biệt thất bại của người môn đệ với sự trung tín của Thầy.

Tuổi trung niên cũng là lúc nhiều người bắt đầu chăm sóc cha mẹ già. Đây là một giai đoạn thiêng liêng rất đặc biệt. Cha mẹ từng chăm ta, giờ ta chăm họ. Người từng mạnh mẽ giờ trở nên yếu. Người từng nhớ mọi thứ giờ có thể quên. Người từng dắt tay ta đi giờ cần ta dắt. Những kinh nghiệm ấy có thể rất mệt, nhưng cũng làm thay đổi trái tim. Chúng dạy ta rằng phẩm giá con người không nằm trong năng suất. Một người già không còn làm được nhiều vẫn có giá trị tuyệt đối trước mặt Thiên Chúa. Khi chăm sóc người yếu, ta học một điều rất gần với Tin Mừng: con người đáng được yêu không phải vì họ hữu ích, nhưng vì họ là người.

Và rồi cái chết bắt đầu bước vào tầm nhìn rõ hơn. Có thể cha mẹ qua đời. Có thể một người bạn đồng tuổi mất vì bệnh. Có thể ta nghe một chẩn đoán làm thay đổi cả đời. Những khoảnh khắc ấy phá vỡ ảo tưởng rằng ta còn vô tận thời gian. Nhưng đối với người Kitô hữu, nhớ đến cái chết không phải để sợ hãi, mà để sống thật hơn. Thánh Vịnh nói: “Xin dạy chúng con đếm tháng ngày mình sống, ngõ hầu tâm trí được khôn ngoan” (Tv 90,12). Người biết đời có giới hạn sẽ ít lãng phí đời cho những thù hận nhỏ nhặt.

Một ngày nào đó, ta sẽ không còn chức vụ. Sẽ không còn tài khoản để quản lý. Sẽ không còn danh thiếp. Sẽ không còn ai gọi ta bằng danh xưng nghề nghiệp. Ta sẽ đứng trước Thiên Chúa chỉ với con người thật của mình. Điều gì khi ấy sẽ còn lại? Thánh Phaolô trả lời: “Hiện nay còn lại đức tin, đức cậy, đức mến, cả ba, nhưng cao trọng hơn cả là đức mến” (1 Cr 13,13). Tất cả hành trình đức tin cuối cùng đều hướng về tình yêu.

Vì thế, sống đức tin chín chắn giữa công việc và gia đình không phải là cố nhồi thêm một loạt hoạt động đạo đức vào một lịch trình đã quá bận. Điều cốt yếu hơn là để mọi phần của đời sống dần dần được thống nhất trong Thiên Chúa. Cầu nguyện và lao động không còn là hai thế giới. Gia đình và sứ vụ không còn là hai đời sống. Chúa nhật và thứ Hai không còn hai con người khác nhau. Một đức tin trưởng thành tạo ra sự thống nhất bên trong. Ta vẫn là một con người ở nhà, ở công ty, trong nhà thờ và khi không ai nhìn thấy.

Sự thống nhất ấy không có nghĩa là hoàn hảo. Người trưởng thành vẫn phạm lỗi. Vẫn có lúc nóng giận. Vẫn có khi ích kỷ. Vẫn có những quyết định sai. Nhưng khác biệt là họ biết trở về. Họ không biện minh mãi. Họ không dựng lên một hình ảnh đạo đức để che giấu yếu đuối. Họ biết nói: “Tôi đã sai.” Họ biết xin lỗi vợ, chồng, con cái, đồng nghiệp. Họ biết đến với bí tích Hòa Giải không phải chỉ để xóa một danh sách tội, nhưng để để cho ân sủng tái tạo con tim. Một trong những dấu hiệu lớn nhất của trưởng thành không phải là không bao giờ ngã, mà là biết đứng dậy đúng cách.

Thánh Phêrô là một hình ảnh tuyệt đẹp. Ông từng rất nhiệt thành, rất tự tin. “Dầu tất cả có vấp ngã đi nữa thì con cũng không.” Nhưng chỉ ít giờ sau, ông chối Thầy ba lần. Thất bại ấy phá vỡ hình ảnh ông có về chính mình. Nhưng sau Phục Sinh, Đức Giêsu không hỏi ông: “Sao anh yếu thế?” Người hỏi ba lần: “Anh có yêu mến Thầy không?” (x. Ga 21,15-17). Đó là trung tâm của đức tin trưởng thành. Sau tất cả những thất bại, câu hỏi cuối cùng không phải “Bạn đã thành công đến đâu?” mà là “Bạn có yêu mến Thầy không?”

Có lẽ tuổi trẻ cần học cách lựa chọn. Trung niên cần học cách buông. Tuổi trẻ hỏi: “Con phải làm gì với đời con?” Trung niên dần học hỏi: “Điều gì trong đời con cần được trao lại?” Tuổi trẻ xây dựng. Trung niên phân định điều gì đáng giữ. Cả hai giai đoạn đều cần đức tin, nhưng theo những cách khác nhau.

Người trẻ cần một đức tin đủ mạnh để không bị thế gian định nghĩa giá trị của mình. Người trung niên cần một đức tin đủ sâu để không bị những thất vọng phá vỡ. Người trẻ cần dũng khí để chọn. Người trung niên cần khiêm nhường để chấp nhận. Người trẻ cần học rằng tự do không phải là làm bất cứ điều gì mình muốn. Người trung niên cần học rằng tự do sâu nhất là không còn bị quá khứ, thành công hay thất bại sở hữu.

Ở cuối hành trình này, đức tin trưởng thành có một sự đơn sơ rất lạ. Nó không còn nhiều ảo tưởng. Nó biết con người yếu. Nó biết đời có đau khổ. Nó biết cầu nguyện không làm mọi vấn đề biến mất. Nó biết người tốt vẫn có thể gặp bất hạnh. Nhưng chính vì đã đi qua những điều ấy, nó lại có một niềm tin sâu hơn. Không phải niềm tin của một đứa trẻ chưa thấy bóng tối, mà là niềm tin của người đã bước qua đêm và biết bình minh có thật.

Một người trưởng thành trong đức tin có thể nói như Thánh Phaolô: “Tôi biết tôi đã tin vào ai” (2 Tm 1,12). Không chỉ “tôi biết tôi tin điều gì”, mà “tôi biết tôi đã tin vào ai.” Cuối cùng, Kitô giáo không phải là một hệ thống ý tưởng giúp ta giải thích mọi sự. Kitô giáo là một cuộc gặp gỡ với Đức Kitô. Và khi mọi giải thích trở nên thiếu, khi kế hoạch đổ vỡ, khi sức lực suy giảm, khi những người ta yêu không thể đi cùng ta mãi, Người vẫn còn đó.

Đó là đức tin bước vào đời. Không phải một đức tin trốn khỏi đời sống, nhưng một đức tin đi vào tận bên trong đời sống. Một đức tin đứng trước máy tính trong văn phòng. Một đức tin ngồi bên giường con bệnh. Một đức tin chịu đựng sự im lặng của người bạn đời trong những ngày khó khăn. Một đức tin ký một hợp đồng mà không gian dối. Một đức tin đứng trước quan tài của cha mẹ và vẫn thưa “Con tin xác loài người ngày sau sống lại.” Một đức tin đi qua thành công mà không kiêu ngạo, qua thất bại mà không tuyệt vọng, qua tuổi trẻ mà không đánh mất linh hồn, qua trung niên mà không trở nên cay đắng.

Và có lẽ đó là điều Thiên Chúa mong mỏi: không phải những Kitô hữu chỉ biết nói về đức tin, nhưng những con người để đức tin thấm vào từng thớ đời sống. Những người mà khi nhìn vào cách họ yêu vợ chồng, nuôi con, làm việc, sử dụng tiền bạc, đối diện thất bại, chăm sóc cha mẹ già, tha thứ cho người khác, người ta có thể cảm nhận một điều gì đó của Tin Mừng.

Đức tin khi bước vào đời không còn là chiếc áo ta mặc vào ngày Chúa nhật. Nó trở thành làn da của tâm hồn. Nó không còn chỉ là những lời ta đọc. Nó trở thành cách ta nhìn. Không còn chỉ là những điều ta tin. Nó trở thành cách ta sống. Và khi điều đó xảy ra, mọi nơi ta sống đều có thể trở thành nơi gặp Thiên Chúa: căn bếp, văn phòng, bệnh viện, phòng họp, bàn ăn, chiếc xe trên đường về nhà, căn phòng nơi ta ngồi một mình lúc khuya. Không có nơi nào quá đời thường đến mức Thiên Chúa không thể hiện diện.

Cuối cùng, người trưởng thành trong đức tin không còn hỏi Thiên Chúa chỉ một câu: “Chúa sẽ làm gì cho đời con?” Họ bắt đầu hỏi: “Lạy Chúa, đời con có thể trở thành điều gì trong tay Ngài?” Và khi một người có thể thưa như thế, tuổi trẻ hay trung niên không còn chỉ là những giai đoạn sinh học. Chúng trở thành những chặng đường thánh hóa. Công việc trở thành ơn gọi. Gia đình trở thành con đường nên thánh. Những giới hạn trở thành trường học của khiêm nhường. Những thất bại trở thành nơi học phó thác. Những thành công trở thành cơ hội biết ơn. Những vết thương trở thành nơi lòng thương xót có thể đi vào. Và từng ngày bình thường, với tất cả tiếng cười, nước mắt, mệt mỏi và hy vọng của nó, trở thành một phần của hành trình đi về với Thiên Chúa.

Có thể đến cuối đời, ta sẽ không nhớ hết bao nhiêu dự án mình từng làm, bao nhiêu cuộc họp mình từng dự, bao nhiêu lần mình được khen hay bị chê. Nhưng sẽ có những điều còn lại: một người đã được ta yêu khi họ khó yêu; một đứa con nhớ rằng cha mẹ đã cầu nguyện cho nó; một đồng nghiệp nhớ rằng giữa một môi trường cạnh tranh đã có người đối xử với họ bằng sự tử tế; một người nghèo nhớ rằng mình từng được nhìn với phẩm giá; một người từng làm ta đau nhớ rằng ta đã không trả thù. Và trên tất cả, Thiên Chúa nhớ.

Người nhớ mọi ly nước được trao nhân danh Người. Người nhớ từng lời cầu nguyện không ai nghe. Người nhớ những lần ta cố gắng trung tín trong âm thầm. Người nhớ cả những lần ta ngã rồi trở về. Đức tin trưởng thành biết điều ấy nên không cần sống để chứng minh mình trước mắt thế gian. Chỉ cần sống trước mặt Thiên Chúa.

Và như thế, giữa tuổi trẻ đầy lựa chọn và trung niên đầy thanh luyện, một điều dần trở nên rõ hơn: đời sống Kitô hữu không phải là giữ Chúa trong một góc an toàn của cuộc đời, nhưng là để Người trở thành trung tâm mà mọi điều khác tìm được đúng vị trí. Khi Thiên Chúa ở trung tâm, công việc vẫn quan trọng nhưng không trở thành ngẫu tượng; gia đình vẫn quý giá nhưng không trở thành sở hữu; thành công vẫn đáng mừng nhưng không quyết định giá trị; thất bại vẫn đau nhưng không có quyền nói lời cuối cùng; tuổi trẻ được sống với định hướng; trung niên được sống với chiều sâu; và toàn bộ đời người trở thành một lời đáp trả.

Đức tin chín chắn không làm cuộc đời dễ hơn. Nó làm cuộc đời có ý nghĩa hơn. Nó không hứa rằng người tin sẽ không gặp bão. Nó cho người tin biết rằng giữa bão vẫn có một Đấng đang ở trong thuyền. Nó không bảo đảm rằng mọi lời cầu xin sẽ được thực hiện đúng như ta muốn. Nó bảo đảm rằng không một lời cầu nguyện chân thành nào bị mất. Nó không nói rằng người ta sẽ không phải đi qua thập giá. Nó nói rằng sau thập giá có Phục Sinh.

Và có lẽ, sau nhiều năm sống, người ta mới hiểu rằng đó chính là điều mình cần nhất: không phải một Thiên Chúa giữ ta khỏi mọi đau khổ, nhưng một Thiên Chúa không bao giờ bỏ ta trong đau khổ; không phải một đời sống không có thất bại, nhưng một ân sủng có thể biến thất bại thành con đường trở về; không phải một tương lai hoàn toàn nằm trong tay ta, nhưng một tương lai nằm trong tay Đấng yêu ta.

Đó là đức tin của người đã bước vào đời. Một đức tin đã rời khỏi vùng an toàn của tuổi thơ, đã đi qua những lựa chọn của tuổi trẻ, đã chịu những thanh luyện của trung niên, và dần dần trở nên điều Thánh Phaolô gọi là “đức tin hoạt động nhờ đức mến” (Gl 5,6). Một đức tin không ồn ào nhưng bền. Không phô trương nhưng sinh hoa trái. Không cần chứng minh nhưng biết mình thuộc về ai. Một đức tin có thể thưa trong mọi giai đoạn của đời: “Lạy Chúa, con không hiểu hết con đường, nhưng con tin Ngài. Con không kiểm soát được mọi sự, nhưng con phó thác. Con không hoàn hảo, nhưng con muốn tiếp tục bước theo Ngài. Xin cho công việc của con thuộc về Ngài, gia đình của con thuộc về Ngài, tuổi trẻ của con thuộc về Ngài, những năm tháng còn lại của con cũng thuộc về Ngài. Và khi tất cả mọi điều khác qua đi, xin cho con còn lại một điều: con đã yêu Ngài và đã để tình yêu của Ngài biến đổi đời con.”

CHƯƠNG 12 – ĐỨC TIN TRONG TUỔI GIÀ VÀ LÚC CUỐI ĐỜI

Có một thời trong đời, người ta tin rằng phía trước còn rất dài. Khi còn trẻ, con người thường nhìn về tương lai với những dự định chưa thực hiện, những con đường chưa đi, những ước mơ chưa thành hình. Người trẻ nói về ngày mai như một điều gần như đương nhiên. Người trung niên cũng vẫn còn nhiều việc phải lo, nhiều trách nhiệm phải gánh, nhiều thành tựu phải xây dựng, nhiều người phải chăm sóc. Nhưng rồi có một ngày, rất nhẹ nhàng hoặc rất đột ngột, con người nhận ra rằng đời mình đã đi sang một bờ khác. Mái tóc bạc hơn. Bước chân chậm hơn. Sức lực không còn như trước. Những người cùng thời lần lượt vắng mặt. Những tang lễ xuất hiện nhiều hơn trong ký ức. Những đứa trẻ ngày nào nay đã trưởng thành. Những việc từng tưởng không thể buông được bỗng trở nên xa xôi. Và câu hỏi âm thầm mà tuổi trẻ thường né tránh bắt đầu trở nên gần gũi hơn: rồi đời mình sẽ đi về đâu? Chính ở đây, đức tin bước vào một giai đoạn rất đặc biệt. Tuổi già không chỉ là đoạn cuối sinh học của đời người. Dưới ánh sáng Kitô giáo, tuổi già có thể trở thành một thời kỳ ân sủng, một mùa thu thiêng liêng trong đó nhiều chiếc lá phải rụng xuống để trái tim trở nên đơn sơ hơn, nghèo hơn, nhẹ hơn và sẵn sàng hơn cho cuộc gặp gỡ sau cùng với Thiên Chúa. Nếu tuổi thơ là thời đức tin được nhận lãnh, tuổi thiếu niên là thời đức tin được tra vấn, tuổi trẻ là thời đức tin được chọn lựa, tuổi trung niên thường là thời đức tin được thanh luyện giữa bao trách nhiệm và thất vọng, thì tuổi già có thể trở thành thời đức tin được cô đọng lại đến phần cốt lõi nhất: không còn nhiều điều để chứng minh, không còn nhiều nơi phải chạy đến, không còn nhiều thành công để xây dựng, mà chỉ còn một điều quan trọng hơn hết: tôi có thể trao đời mình vào tay Thiên Chúa không? Tôi có thể tin rằng sau tất cả những gì đã xảy ra, Người vẫn là Cha của tôi không? Tôi có thể để Người dẫn tôi qua ngưỡng cửa cuối cùng mà tôi chưa từng bước qua không? Và có lẽ đây chính là câu hỏi sâu xa nhất của toàn bộ hành trình đức tin.

Kinh Thánh dành cho tuổi già một cái nhìn rất khác với não trạng xã hội thường chỉ đánh giá con người bằng năng suất, tốc độ, sự trẻ trung và khả năng làm việc. Trong Kinh Thánh, tuổi già nhiều lần được xem như dấu chỉ của một đời đã đi qua nhiều thử thách, đã tích lũy kinh nghiệm, đã học được sự khôn ngoan mà sách vở không thể trao ban. Abraham đã đi qua một hành trình rất dài với Thiên Chúa. Ông được gọi khi đã trưởng thành, và lời hứa của Thiên Chúa lại được thực hiện trong một hoàn cảnh mà xét theo tiêu chuẩn con người dường như đã quá muộn. Sara đã già. Abraham cũng đã cao niên. Chính khi mọi khả năng tự nhiên xem ra đóng lại, lời hứa của Thiên Chúa mới tỏ cho thấy rằng lịch sử cứu độ không được xây dựng trên sức mạnh của con người, nhưng trên sự trung tín của Thiên Chúa. Đức tin tuổi già của Abraham vì thế mang một nét rất đẹp: ông ngày càng ít có thể dựa trên những gì mình kiểm soát và ngày càng phải dựa hoàn toàn vào Đấng đã gọi mình. Đức tin lúc đầu đã bắt ông phải rời khỏi quê hương; đức tin lúc cuối đời lại đòi ông phải buông chính những bảo đảm mà ông từng mong đợi. Hành trình của Abraham cho thấy một quy luật thiêng liêng mà tuổi già hiểu rõ hơn bất cứ tuổi nào khác: đến cuối cùng, điều giữ chúng ta không phải là sức mạnh của chúng ta, mà là lòng trung tín của Thiên Chúa.

Câu chuyện ông Simêon và bà Anna trong Tin Mừng theo thánh Luca cũng mang vẻ đẹp rất đặc biệt của đức tin tuổi già. Simêon không còn xuất hiện như một người thực hiện những công trình lớn. Ông chỉ chờ đợi. Nhưng sự chờ đợi ấy không phải là thụ động. Đó là cả một đời trung thành được kết tinh thành khả năng nhận ra Thiên Chúa khi Người đến trong hình hài một trẻ thơ nhỏ bé. Bao người đã nhìn thấy Hài Nhi Giêsu hôm ấy, nhưng không phải ai cũng nhận ra Người. Simêon nhận ra vì đôi mắt ông đã được thanh luyện bởi một đời chờ đợi. Ông bồng Hài Nhi trên tay và thốt lên lời kinh mà Hội Thánh vẫn đọc mỗi tối trong giờ Kinh Tối: “Muôn lạy Chúa, giờ đây theo lời Ngài đã hứa, xin để tôi tớ này được an bình ra đi. Vì chính mắt con được thấy ơn cứu độ.” Đây có lẽ là một trong những lời cầu nguyện đẹp nhất của tuổi già. Simêon không nói: xin cho con thêm nhiều năm. Không nói: xin cho con hoàn tất thêm một dự án. Không nói: xin cho con thấy mọi ước mơ của mình thành hiện thực. Ông chỉ nói: giờ đây con có thể ra đi bình an, vì con đã thấy ơn cứu độ. Đó là sự trưởng thành sâu xa của đức tin: đến một lúc nào đó, con người không còn đòi Thiên Chúa phải cho mình thấy tất cả mọi kết quả, chỉ cần biết rằng ơn cứu độ đang ở trong tay Người là đủ. Bà Anna cũng vậy. Bà đã sống phần lớn đời mình trong cầu nguyện, chay tịnh và thờ phượng. Tuổi già của bà không phải là phần thừa của đời sống. Nó trở thành một đời sống hoàn toàn hướng về Thiên Chúa. Chính vì thế, khi Đấng Cứu Thế xuất hiện, bà nhận ra Người và nói về Người cho tất cả những ai đang mong chờ ơn cứu chuộc. Những người già như Simêon và Anna nhắc Hội Thánh rằng một con người có thể không còn sức làm nhiều việc nhưng vẫn có thể trở thành một chứng nhân vô cùng mạnh mẽ. Có những lúc sức mạnh lớn nhất của một đời người không còn nằm ở đôi tay làm việc, mà nằm ở đôi mắt biết nhận ra Chúa, đôi môi biết chúc tụng Người và trái tim biết chờ đợi Người.

Tuổi già trước hết là thời của những cuộc buông bỏ. Điều này khiến tuổi già vừa có thể rất đau đớn, vừa có thể trở thành một trường học thiêng liêng sâu xa. Con người phải buông sức khỏe đã từng xem là đương nhiên. Có người phải buông công việc đã từng định nghĩa căn tính của mình. Có người sau mấy chục năm giữ một trách nhiệm phải học cách để người khác làm thay. Có người phải buông quyền quyết định trong gia đình. Có người phải từ bỏ khả năng lái xe, đi xa, tự lo mọi việc. Có người dần dần cần người khác giúp trong những việc rất nhỏ: uống thuốc, mặc áo, tắm rửa, bước xuống cầu thang, đi khám bệnh. Có người phải rời căn nhà đã sống cả đời để vào ở với con cháu hoặc một cơ sở chăm sóc. Có người phải tiễn người bạn đời sau năm mươi hay sáu mươi năm chung sống. Có người mất những người bạn thân, anh chị em, những người từng chia sẻ cả một thời thanh xuân. Có người phải đối diện với trí nhớ suy giảm, sự cô đơn, cảm giác mình không còn hữu ích. Mỗi cuộc buông ấy đều có thể giống một cái chết nhỏ. Và chính vì thế, tuổi già là một cuộc chuẩn bị dài cho cuộc buông sau cùng: buông chính đời mình.

Nhưng Kitô giáo không dạy con người buông bỏ vì đời sống vô nghĩa. Kitô giáo dạy buông bỏ vì chúng ta đang đi về một sự sống lớn hơn. Khác biệt nằm ở đó. Nếu cái chết là hư vô, mọi buông bỏ cuối đời đều chỉ là mất mát. Nhưng nếu cái chết là ngưỡng cửa dẫn vào cuộc gặp gỡ với Đức Kitô, thì mỗi lần buông có thể trở thành một hành vi chuẩn bị. Người Kitô hữu không yêu sự chết. Sự chết vẫn là kẻ thù, như thánh Phaolô gọi nó là “kẻ thù cuối cùng” sẽ bị tiêu diệt. Chúng ta cũng không phủ nhận nỗi sợ chết, không tô hồng bệnh tật, không giả vờ rằng chia lìa không đau. Đức Giêsu trước mồ Lazarô đã khóc. Tại vườn Ghếtsêmani, Người đã trải qua nỗi kinh hoàng sâu xa trước cuộc khổ nạn. Đức tin Kitô giáo không biến con người thành đá. Trái lại, đức tin cho phép chúng ta nhìn thẳng vào sự chết với tất cả tính nghiêm trọng của nó mà vẫn không tuyệt vọng, bởi vì Đức Kitô đã đi vào sự chết và từ bên trong phá vỡ quyền lực của nó. Chính vì thế, lời cuối cùng của Kitô giáo về cái chết không phải là “hết”, mà là “Phục Sinh”.

Tuổi già vì thế có thể trở thành thời của sự đơn sơ. Khi còn trẻ, đức tin đôi khi rất phức tạp. Chúng ta muốn hiểu tất cả. Chúng ta tranh luận về những vấn đề lớn. Chúng ta muốn tìm những lời giải thích hoàn chỉnh cho đau khổ, cho sự dữ, cho những nghịch lý trong đời. Những câu hỏi ấy cần thiết và chính đáng. Đức tin trưởng thành không sợ lý trí. Nhưng khi đi qua nhiều năm tháng, con người thường nhận ra rằng có những điều mình không thể hiểu hết. Có những biến cố dù suy nghĩ cả đời vẫn không tìm được câu trả lời trọn vẹn. Vì sao người này ra đi sớm? Vì sao một đứa con lại chọn con đường ấy? Vì sao một lời cầu nguyện tha thiết dường như không được đáp lại như mình mong? Vì sao một cuộc hôn nhân đổ vỡ? Vì sao một người tốt lại chịu những đau khổ quá lớn? Vì sao chính mình đã có những quyết định sai lầm mà giờ đây không thể làm lại? Tuổi già buộc con người đứng trước những câu hỏi không còn thời gian để giải quyết bằng lý luận. Và ở đây, đức tin có thể trở nên đơn sơ một cách lạ lùng: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con tin Chúa.” Sự đơn sơ ấy không phải là ngây thơ. Nó là hoa trái của một đời đã đi qua đủ nhiều để biết rằng trí tuệ con người có giới hạn, nhưng lòng trung tín của Thiên Chúa không có giới hạn.

Đức tin đơn sơ của tuổi già đôi khi được diễn tả bằng những điều rất nhỏ. Một tràng chuỗi Mân Côi đã lần hàng ngàn lần. Một cây Thánh Giá nhỏ đặt bên giường. Một tấm ảnh Đức Mẹ đã cũ. Một cuốn Kinh Thánh với những trang đã vàng. Một lời nguyện sáng đọc gần như thuộc lòng. Một dấu Thánh Giá chậm rãi trước bữa ăn. Một Thánh lễ không còn hiểu hết từng lời vì tai đã kém, nhưng vẫn muốn tham dự vì biết đó là nơi Chúa đang chờ mình. Có người trẻ nhìn những điều ấy và nghĩ rằng đức tin của người già chỉ là thói quen. Đôi khi đúng là có những thói quen tôn giáo thiếu chiều sâu. Nhưng cũng có những thói quen đã trở thành lòng trung thành. Một người vợ đã cầu nguyện bên chồng suốt sáu mươi năm không còn cần mỗi ngày một cảm xúc mới để chứng minh rằng mình yêu. Một người già lần chuỗi Mân Côi mỗi tối cũng có thể đang sống một đức tin đã đi qua thời cần những điều đặc biệt. Họ đơn giản ở lại. Và “ở lại” có lẽ là một trong những động từ quan trọng nhất của tình yêu. Chúa Giêsu nói: “Hãy ở lại trong Thầy.” Có những người già đã làm chính điều ấy suốt mấy chục năm, không ồn ào, không phi thường, nhưng bền bỉ.

Tuy nhiên, không nên lãng mạn hóa tuổi già. Không phải cứ già là tự nhiên trở nên thánh thiện. Tuổi già có thể làm một người trở nên dịu dàng hơn, nhưng cũng có thể làm những vết thương cũ trở nên cứng hơn. Có người càng già càng bình an; có người càng già càng cay đắng. Có người học buông; có người cố kiểm soát mạnh hơn vì sợ mất quyền. Có người trở nên biết ơn; có người chỉ nhìn thấy những gì mình không còn. Có người hòa giải; có người ôm những mối hận suốt mấy chục năm. Có người dùng thời gian còn lại để chúc phúc cho con cháu; có người dùng nó để trách móc. Vì thế tuổi già không tự động làm đức tin trưởng thành. Nó chỉ đưa con người đến một thời điểm mà những chọn lựa thiêng liêng trở nên rõ hơn. Khi những lớp bên ngoài của đời sống dần rơi xuống, điều ở bên trong thường hiện ra. Nếu một đời đã tập sống với lòng biết ơn, tuổi già có thể trở thành mùa gặt của lòng biết ơn. Nếu một đời đã tập phó thác, tuổi già có thể trở thành sự phó thác sâu hơn. Nhưng nếu cả đời xây căn tính chỉ trên quyền lực, thành công, tiền bạc hay khả năng làm việc, việc mất những điều ấy có thể gây một cuộc khủng hoảng rất lớn. Bởi vậy, chuẩn bị cho tuổi già không bắt đầu lúc bảy mươi tuổi. Chuẩn bị cho tuổi già bắt đầu ngay từ hôm nay, bằng cách học sống với những điều không thể mất: tình yêu của Thiên Chúa, sự thật, lòng bác ái, khả năng tha thứ, đời sống cầu nguyện, tình hiệp thông với Hội Thánh.

Một trong những thử thách sâu nhất của tuổi già là câu hỏi về giá trị bản thân. Xã hội hiện đại rất dễ đồng hóa giá trị con người với năng suất. Ai làm được nhiều thì được xem là hữu ích. Ai sản xuất, kiếm tiền, điều hành, sáng tạo, đóng góp rõ ràng thì có vị trí. Nhưng một người già nằm trên giường, cần người khác chăm sóc, không còn tạo ra sản phẩm, không còn tham dự những quyết định lớn thì sao? Theo Tin Mừng, phẩm giá con người không giảm đi khi năng suất giảm. Một người không đáng yêu vì người ấy hữu ích. Người ấy đáng yêu bởi vì người ấy là người, được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, được Đức Kitô cứu chuộc và được gọi đến sự hiệp thông đời đời với Người. Đây là một chân lý vô cùng quan trọng trong mục vụ người cao tuổi và bệnh nhân. Nếu Hội Thánh chỉ ca ngợi những người trẻ khỏe, năng động và “có ích”, Hội Thánh sẽ vô tình hấp thụ tiêu chuẩn của thế gian. Nhưng nơi thân thể yếu đuối của người già, chúng ta được mời gọi nhận ra một mầu nhiệm rất gần với Thập Giá: giá trị của một con người không nằm ở việc người ấy còn làm được bao nhiêu, mà ở việc người ấy được Thiên Chúa yêu đến mức nào. Và mức ấy là vô hạn.

Chính vì thế, có một ơn gọi rất đặc biệt trong tuổi già: ơn gọi chuyển từ “làm” sang “hiện diện”. Khi còn trẻ, chúng ta thường yêu bằng việc làm. Chúng ta chăm sóc, xây dựng, bảo vệ, kiếm sống, giải quyết vấn đề. Nhưng đến một lúc, người già không thể làm nhiều nữa. Khi đó, họ có thể khám phá một hình thức yêu khác: hiện diện. Một ông bà già ngồi trong nhà có thể là ký ức sống động của cả một gia đình. Một người cha già không còn kiếm tiền nhưng lời cầu nguyện của ông có thể nâng đỡ các con. Một người mẹ già không còn nấu được bữa cơm nhưng sự hiện diện của bà vẫn làm cho căn nhà còn cảm giác là “nhà”. Một linh mục cao niên không còn giảng nhiều, không còn đảm trách công việc mục vụ lớn, nhưng chỉ cần sự hiện diện của ngài giữa cộng đoàn cũng có thể trở thành một lời chứng về lòng trung tín. Một tu sĩ già nằm bệnh có thể không còn tham dự các hoạt động của hội dòng, nhưng lời cầu nguyện âm thầm của người ấy có thể trở thành một hình thức sứ vụ rất sâu. Trong nhiệm thể Đức Kitô, không có chi thể nào trở thành vô dụng chỉ vì yếu đi.

Tuổi già cũng là thời thuận lợi để nhìn lại đời mình dưới ánh sáng lòng thương xót. Khi còn bận rộn, chúng ta thường chạy quá nhanh để nhìn thật kỹ phía sau. Nhưng khi nhịp sống chậm lại, ký ức trở về. Có những niềm vui. Có những khuôn mặt. Có những thành công. Có những điều đáng biết ơn. Nhưng cũng có những sai lầm. Có những lời đã nói mà ước gì mình đừng nói. Có những người mình đã làm tổn thương. Có những cơ hội yêu thương đã bỏ qua. Có những năm tháng sống quá nhiều cho công việc và quá ít cho gia đình. Có những lần vì tự ái mà không xin lỗi. Có những mối quan hệ bị đứt đoạn. Có những tội lỗi tưởng đã quên nay lại trở về trong ký ức. Nếu không được đặt trong lòng thương xót của Thiên Chúa, việc nhìn lại này có thể biến tuổi già thành một nhà tù của hối tiếc. Người già có thể sống nhiều năm cuối chỉ bằng câu “giá như”. Giá như ngày ấy tôi khác đi. Giá như tôi đã yêu con mình hơn. Giá như tôi không làm điều ấy. Giá như tôi đã chọn con đường khác. Nhưng Tin Mừng không mời con người chết trong chữ “giá như”. Tin Mừng mời chúng ta đặt cả quá khứ vào lòng thương xót.

Bí tích Hòa Giải có ý nghĩa đặc biệt ở đây. Trong bí tích ấy, người tín hữu không chỉ nhận sự tha thứ cho một danh sách lỗi phạm. Họ được trao lại chính lịch sử của mình cho Thiên Chúa. Có những điều không thể sửa lại theo nghĩa lịch sử. Một người đã chết thì ta không thể xin lỗi trực tiếp nữa. Một đứa con đã lớn thì ta không thể quay lại tuổi thơ của nó. Một quyết định mấy chục năm trước không thể xóa khỏi thời gian. Nhưng ân sủng có thể đi vào những nơi ta không thể quay lại. Thiên Chúa không thay đổi quá khứ như thể nó chưa từng xảy ra, nhưng Người có thể cứu chuộc quá khứ. Người có thể làm cho sự sám hối trở thành nguồn khiêm nhường. Người có thể biến vết thương thành lòng cảm thông. Người có thể biến một tội nhân được tha thứ thành người biết thương xót người khác. Thánh Phêrô không thể xóa ba lần chối Thầy, nhưng chính kinh nghiệm được tha thứ đã chuẩn bị ông để trở thành mục tử. Vì thế, tuổi già là thời rất quý để con người làm hòa với chính lịch sử đời mình, không bằng cách phủ nhận những điều sai, nhưng bằng cách đưa tất cả vào ánh sáng của lòng thương xót.

Cũng có những người già cần làm hòa với người khác. Đôi khi những cuộc chiến dài nhất trong gia đình không bắt đầu từ những điều lớn, mà từ những tổn thương nhỏ tích tụ qua nhiều năm. Anh em không nói chuyện với nhau. Cha con giữ khoảng cách. Mẹ con dâu âm thầm giận nhau. Một người bạn cũ bị loại khỏi đời mình. Những chuyện đã xảy ra hai mươi hay ba mươi năm nhưng vẫn còn sống trong lòng. Tuổi già đặt ra một câu hỏi rất thật: mình có muốn mang những mối hận ấy đến tận mồ không? Có những người chờ người kia xin lỗi trước suốt cả đời. Nhưng khi thời gian ngắn lại, sự khôn ngoan có thể giúp ta thấy rằng thắng một cuộc tranh cãi không quan trọng bằng cứu một mối tương quan. Không phải mọi vết thương đều có thể hàn gắn hoàn toàn. Không phải mọi cuộc hòa giải đều thành công. Tha thứ cũng không đồng nghĩa với phủ nhận công lý hoặc trở lại những tương quan gây hại. Nhưng người Kitô hữu được mời gọi ít nhất hãy làm cho trái tim mình tự do khỏi ý muốn trả thù và sự cay đắng. Chúng ta cầu trong Kinh Lạy Cha: “Xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con.” Lời kinh ấy, khi đọc ở tuổi cuối đời, có thể mang sức nặng rất khác.

Một chiều kích đẹp khác của đức tin tuổi già là lòng biết ơn. Có lẽ một trong những dấu hiệu rõ nhất của sự trưởng thành thiêng liêng là con người dần dần chuyển từ đòi hỏi sang biết ơn. Khi còn trẻ, ta thường nhìn cuộc đời bằng những điều chưa có. Chưa đủ tiền, chưa đủ thành công, chưa đủ cơ hội, chưa được công nhận, chưa đạt mục tiêu. Nhưng khi nhìn lại một đời dài, nếu có ánh sáng đức tin, ta bắt đầu thấy mình đã nhận được nhiều hơn mình tưởng. Ta không tự chọn ngày sinh. Không tự tạo ra cha mẹ. Không tự tạo ra những người đã yêu thương mình. Không tự tạo ra đức tin. Không tự tạo ra biết bao cơ hội, gặp gỡ và ân huệ. Ngay cả trong những giai đoạn khó khăn, nhìn lại ta có thể nhận ra những người đã xuất hiện đúng lúc, những cánh cửa đã mở, những tai họa đã tránh, những thất bại hóa ra lại cứu mình khỏi một con đường tệ hơn. Đức tin trưởng thành nhìn đời không phải như tài sản mình sở hữu, mà như quà tặng mình đã nhận. Và khi biết mọi sự là quà tặng, ta cũng dễ trả lại hơn. Cái chết đối với người có lòng biết ơn không còn chỉ là Thiên Chúa “lấy lại” sự sống, mà là giây phút con người trao lại món quà đã được cầm giữ suốt một đời: “Lạy Chúa, đời con là của Chúa. Con đã nhận từ Chúa. Giờ đây con trao lại cho Chúa.”

Đó chính là tinh thần của lời Đức Giêsu trên Thập Giá: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Câu nói cuối cùng ấy không phải một sự đầu hàng trước hư vô. Đó là hành vi đức tin tuyệt đối. Đức Giêsu chết bằng cách trao mình vào tay Cha. Và mọi cái chết Kitô giáo, theo nghĩa sâu xa nhất, được mời gọi tham dự vào lời phó thác ấy. Chúng ta không biết chính xác giây phút cuối cùng của mình sẽ như thế nào. Có người chết rất tỉnh táo. Có người chìm dần trong hôn mê. Có người ra đi nhanh. Có người trải qua một bệnh dài. Có người có thời gian chuẩn bị nhiều tháng. Có người gần như không có thời gian chuẩn bị. Vì thế, đời sống đức tin hằng ngày chính là cuộc chuẩn bị lớn nhất cho cái chết. Người đã tập nói mỗi ngày “xin ý Cha được thể hiện” đang tập cho lời phó thác cuối cùng. Người đã tập buông bỏ những điều nhỏ đang chuẩn bị cho lần buông lớn. Người đã tập giao những người mình yêu cho Chúa đang chuẩn bị cho ngày phải rời họ. Người đã tập tin trong những đêm tối đang chuẩn bị cho đêm cuối cùng. Chúng ta chết một phần theo cách chúng ta đã sống.

Tuy nhiên, đức tin không loại bỏ nỗi sợ chết. Có những người đạo đức vẫn sợ. Có người sợ đau. Có người sợ quá trình hấp hối. Có người sợ để lại người thân. Có người sợ những điều chưa hoàn tất. Có người sợ vì không biết điều gì xảy ra sau giây phút cuối cùng của ý thức hiện tại. Có người sợ sự phán xét của Thiên Chúa vì ý thức sâu xa về tội lỗi của mình. Không nên làm người hấp hối cảm thấy có lỗi vì họ sợ. Nói với một người đang sợ chết rằng “có đức tin thì không được sợ” có thể trở thành một sự tàn nhẫn thiêng liêng. Đức tin không nhất thiết làm nỗi sợ biến mất ngay. Đức tin cho phép ta mang nỗi sợ vào tương quan với Thiên Chúa. Đức Giêsu trong Ghếtsêmani không che giấu nỗi kinh hoàng của Người. Người cầu nguyện: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Nhưng Người thêm: “Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Trưởng thành đức tin không phải là không cảm thấy sợ. Trưởng thành là ngay trong nỗi sợ vẫn có thể quay về với Cha.

Đây cũng là lúc lời hứa của Chúa Giêsu trong Tin Mừng Gioan mang một sức an ủi đặc biệt: “Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở… Thầy đi dọn chỗ cho anh em.” Kitô giáo không nói về đời sau trước hết như một địa điểm xa lạ, mà như nhà Cha. Điều này rất quan trọng. Người già thường sợ phải rời nhà. Căn nhà có những vật quen, những góc quen, mùi quen, ký ức quen. Nhưng đức tin nói rằng cuộc ra đi cuối cùng không phải từ nhà đến vô gia cư. Đó là từ căn nhà tạm đến nhà Cha. Thánh Phaolô nói rằng quê hương chúng ta ở trên trời. Điều đó không làm chúng ta coi thường đời này. Ngược lại, chính vì đời này là hành trình về nhà, từng giây phút của nó trở nên quý giá.

Hy vọng Kitô giáo về sự sống đời đời cũng không phải là một sự bất tử mơ hồ của linh hồn theo nghĩa triết học chung chung. Đức tin của Hội Thánh gắn niềm hy vọng với Đức Kitô chịu chết và phục sinh. “Nếu chúng ta đã cùng chết với Đức Kitô, chúng ta cũng sẽ cùng sống với Người.” Sự sống đời đời là hiệp thông với Thiên Chúa Ba Ngôi, là được nhìn thấy Người “diện đối diện”, là sự hoàn tất của điều mà đức tin hiện nay mới nếm trước. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo nhắc rằng người Kitô hữu đã bắt đầu được tham dự sự sống đời đời ngay trong đức tin, nhưng còn như trong bóng tối. Cái chết không tạo ra một Thiên Chúa hoàn toàn mới. Đấng ta gặp sau cái chết chính là Đấng ta đang học yêu hôm nay. Vì vậy, cầu nguyện là một cuộc làm quen với trời. Thánh Thể là nếm trước bàn tiệc Nước Trời. Đức ái là tập sống ngôn ngữ của thiên quốc. Tha thứ là tập sống trong một vương quốc nơi không còn hận thù. Mỗi lần chúng ta yêu trong Chúa, một phần sự sống đời đời đã bắt đầu.

Nhưng hy vọng không được đồng hóa với sự chắc chắn chủ quan rằng mình không cần hoán cải. Hội Thánh luôn giữ hai chân lý cùng lúc: lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa và tính nghiêm túc của tự do con người. Cái chết kết thúc cuộc lữ hành trần thế, và con người sẽ đứng trước Thiên Chúa. Vì thế, chuẩn bị cho cái chết không phải là một sự bi quan, nhưng là hành vi khôn ngoan. Trong lịch sử linh đạo Kitô giáo, việc nhớ đến cái chết – memento mori – không nhằm gieo hoảng loạn mà nhằm giúp con người sống đúng. “Xin dạy chúng con đếm tháng ngày mình sống, ngõ hầu tâm trí được khôn ngoan,” Thánh Vịnh cầu nguyện. Ai biết mình sẽ chết có thể bắt đầu biết điều gì thực sự đáng sống. Nhiều điều chúng ta tranh giành bỗng trở nên rất nhỏ trước ngưỡng cửa đời đời. Danh dự, hơn thua, sở hữu, những lần phải chứng minh mình đúng, nhiều lúc tiêu tốn cả đời nhưng đến cuối đời chẳng còn bao nhiêu ý nghĩa. Trong khi đó, một lời xin lỗi, một hành động bác ái, một giờ dành cho người cô đơn, một lần tha thứ, một kinh nguyện âm thầm lại có giá trị vượt xa những gì ta tưởng.

Cái chết trong đức tin Kitô giáo cũng soi sáng lại ý nghĩa của thời gian. Khi biết thời gian hữu hạn, mỗi ngày trở thành quà tặng. Một người già có thể nói: “Tôi chẳng còn bao nhiêu thời gian.” Nhưng chính vì vậy, mỗi buổi sáng còn thức dậy lại càng quý. Tuổi già không phải chỉ là ngồi chờ chết. Cho đến hơi thở cuối cùng, con người vẫn có thể yêu, cầu nguyện, chúc phúc, tha thứ, biết ơn và dâng hiến. Một người nằm bất động có thể không làm được gì theo tiêu chuẩn xã hội, nhưng vẫn có thể nói trong lòng: “Lạy Chúa, con dâng ngày hôm nay cho Chúa.” Và lời dâng ấy có thể có giá trị vô cùng. Trong mầu nhiệm các thánh thông công, không một đau khổ nào kết hợp với Đức Kitô là vô nghĩa. Điều này cần được hiểu thật đúng. Kitô giáo không tôn thờ đau khổ và không dạy rằng phải từ chối giảm đau để có công. Chúng ta có bổn phận chăm sóc người bệnh, giảm bớt đau đớn khi có thể, sử dụng các phương tiện y khoa thích hợp và tôn trọng phẩm giá con người. Nhưng khi có những đau khổ không thể loại bỏ hoàn toàn, người tín hữu có thể kết hợp chúng với cuộc Khổ nạn của Đức Kitô, biến điều bị áp đặt thành một lễ dâng tự do trong tình yêu. Đây là một trong những mầu nhiệm sâu nhất của đức tin: ân sủng có thể biến chính nơi yếu đuối thành nơi hiệp thông.

Trong giờ cuối đời, các bí tích có một vai trò đặc biệt. Hội Thánh không bỏ người tín hữu một mình trước cái chết. Từ khi một người được sinh ra trong đời sống mới qua Bí tích Thánh Tẩy cho đến lúc họ chuẩn bị vượt qua cái chết, Hội Thánh hiện diện bằng Lời Chúa, lời cầu nguyện và các bí tích. Bí tích Hòa Giải giúp người bệnh được giao hòa với Thiên Chúa, được giải thoát khỏi gánh nặng tội lỗi và được bình an. Bí tích Xức Dầu Bệnh Nhân không phải chỉ là “bí tích cho người sắp chết” như một hiểu lầm phổ biến. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng bí tích này dành cho các tín hữu bắt đầu ở trong tình trạng nguy hiểm do bệnh tật hoặc tuổi già. Người bệnh có thể lãnh nhận lại nếu bệnh trở nặng hoặc trong một bệnh khác nghiêm trọng. Bí tích này ban một ân sủng đặc biệt của Chúa Thánh Thần: sức mạnh, bình an và can đảm để chịu đựng theo tinh thần Kitô giáo những đau khổ của bệnh nặng hoặc sự yếu đuối của tuổi già; kết hợp người bệnh mật thiết hơn với cuộc Khổ nạn của Đức Kitô; góp phần vào thiện ích của Dân Chúa; đồng thời chuẩn bị cho cuộc vượt qua cuối cùng. Nếu đẹp ý Chúa và có lợi cho phần rỗi, bí tích cũng có thể góp phần phục hồi sức khỏe thể xác. Nhưng ý nghĩa sâu xa nhất không phải là một bảo đảm phép lạ thể lý. Đó là sự hiện diện chữa lành và nâng đỡ của Đức Kitô trong chính yếu đuối.

Thánh Thể được trao cho người hấp hối dưới hình thức Của Ăn Đàng – Viaticum – mang một ý nghĩa vô cùng đẹp. Chính từ Viaticum gợi lên thức ăn cho cuộc hành trình. Người Kitô hữu bước vào hành trình cuối không đi tay trắng. Đức Kitô, Đấng đã nói “Ai ăn thịt và uống máu tôi thì có sự sống đời đời, và tôi sẽ cho người ấy sống lại trong ngày sau hết,” trở thành lương thực cho lần vượt qua cuối cùng. Người tín hữu đã rước lễ hàng ngàn lần trong đời nay được rước chính Chúa như hành trang cuối cùng. Có một nét rất cảm động trong truyền thống Hội Thánh ở đây: Chúa không chỉ đứng ở bờ bên kia chờ đợi; Người trở thành lương thực đi cùng chúng ta qua ngưỡng cửa. Người đã đi con đường ấy trước. Người biết nỗi cô độc của cái chết. Người biết thân xác suy yếu. Người biết hơi thở cuối cùng. Và Người không để môn đệ mình đi một mình.

Vì thế, gia đình không nên đợi đến những phút cuối cùng mới mời linh mục đến. Có một thói quen mục vụ đáng tiếc là nhiều gia đình sợ rằng mời linh mục hoặc nói đến Xức Dầu sẽ làm người bệnh hoảng sợ, như thể bí tích là dấu hiệu báo tử. Chính quan niệm ấy khiến nhiều người mất cơ hội lãnh nhận bí tích trong tình trạng còn tỉnh táo, có thể xưng tội, cầu nguyện, rước lễ và tham dự cách ý thức. Cần giáo dục cộng đoàn để hiểu rằng mời linh mục đến với người bệnh không phải là tuyên bố “hết hy vọng”. Ngược lại, đó là một hành vi hy vọng. Chúng ta mời Hội Thánh đến. Chúng ta mời Đức Kitô đến qua các bí tích. Chúng ta đặt cả việc chữa trị thể lý lẫn hành trình thiêng liêng của bệnh nhân trong bàn tay Thiên Chúa. Một người bệnh có thể vừa tiếp tục điều trị y khoa vừa lãnh Bí tích Xức Dầu. Hai điều không mâu thuẫn.

Vai trò của cộng đoàn vào cuối đời cũng rất quan trọng. Con người không chỉ sống đức tin một mình và cũng không nên chết một mình nếu có thể tránh được. Hội Thánh là một thân thể. Khi một chi thể đau, toàn thân cùng đau. Khi một người chuẩn bị rời đời này, cộng đoàn được mời gọi nâng đỡ người ấy bằng sự hiện diện, lời cầu nguyện, tình thương và các bí tích. Thăm người bệnh là một công việc của lòng thương xót. Nhưng việc thăm bệnh cần có sự tế nhị. Người bệnh không cần quá nhiều lời khuyên. Họ không cần nghe những bài giảng dài về việc phải mạnh mẽ. Có khi điều họ cần nhất là một người ngồi cạnh, cầm tay, lắng nghe và cầu nguyện. Sự hiện diện thinh lặng có thể trở thành một hình thức của lòng thương xót. Có những lúc không còn câu trả lời nào thích hợp cho câu “tại sao”. Khi đó, người Kitô hữu không cần đóng vai người giải thích mọi mầu nhiệm. Chúng ta có thể đơn giản ở đó như Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá. Mẹ không giải thích nỗi đau của Con. Mẹ ở lại.

Đối với gia đình, chăm sóc người già và người hấp hối có thể là một thử thách rất lớn. Có mệt mỏi thể xác, áp lực tài chính, thiếu ngủ, những quyết định y khoa khó khăn, sự căng thẳng giữa anh chị em, cảm giác bất lực khi thấy người mình yêu ngày càng yếu. Không nên lý tưởng hóa người chăm sóc đến mức khiến họ cảm thấy có lỗi vì mệt. Bác ái không loại bỏ giới hạn con người. Người chăm sóc cũng cần được nâng đỡ. Cộng đoàn giáo xứ có thể đóng một vai trò quan trọng: thăm viếng, mang Mình Thánh Chúa, giúp gia đình những việc thiết thực, cầu nguyện, cho người chăm sóc có thời gian nghỉ. Một cộng đoàn Kitô hữu trưởng thành được nhận ra không chỉ qua những thánh lễ đông người hay hoạt động sôi nổi, mà qua cách cộng đoàn ấy đối xử với những người không còn khả năng xuất hiện ở nơi công cộng: người già, người bệnh, người tàn tật, người hấp hối. Chính ở đó Tin Mừng được kiểm chứng.

Cũng cần nói đến sự cô đơn trong tuổi già. Đây là một trong những đau khổ sâu sắc nhất của thời đại. Có những người sống giữa thành phố đông đúc mà nhiều ngày không có ai nói chuyện thật sự. Con cái ở xa. Bạn bè qua đời. Người bạn đời đã mất. Cơ thể yếu khiến họ ít ra ngoài. Công nghệ giúp liên lạc nhưng không phải lúc nào thay thế được một cái nắm tay hay một người ngồi bên. Sự cô đơn kéo dài có thể làm con người cảm thấy mình bị quên lãng. Đức tin trong hoàn cảnh ấy phải được nâng đỡ không chỉ bằng lời nói “Chúa ở với ông bà”, mà bằng sự hiện diện cụ thể của cộng đoàn. Nếu chúng ta nói rằng Thiên Chúa không bỏ rơi người già nhưng cộng đoàn lại không bao giờ đến thăm họ, lời nói của chúng ta trở nên khó tin. Hội Thánh phải trở thành khuôn mặt hữu hình của sự trung tín vô hình của Thiên Chúa.

Ngược lại, người già cũng có một sứ mạng đối với cộng đoàn. Đức Giáo Hoàng Phanxicô nhiều lần nhấn mạnh giá trị của người cao tuổi và sự cần thiết của giao ước giữa các thế hệ. Một xã hội cắt đứt khỏi người già dễ mất ký ức. Một Hội Thánh chỉ nhìn về tương lai mà quên những người đã mang đức tin qua các thế hệ cũng sẽ nghèo đi. Có những người trẻ học cầu nguyện không phải từ một khóa thần học mà từ việc nhìn bà ngoại quỳ bên giường mỗi tối. Có những người học lòng trung thành từ cha mẹ đã sống với nhau qua sáu mươi năm. Có những người học đức cậy từ một ông cụ đang mang bệnh nặng nhưng vẫn nói: “Chúa thương.” Những chứng từ ấy không phải là lý thuyết. Chúng là thần học được viết bằng đời sống.

Một người già có thể trao cho thế hệ sau điều quý nhất không phải là tài sản, mà là một lời chúc phúc. Kinh Thánh rất coi trọng việc các tổ phụ chúc phúc cho con cháu trước khi qua đời. Điều ấy chứa một trực giác thiêng liêng sâu sắc: cuối đời, con người được mời gọi trao lại không chỉ của cải nhưng một gia sản tinh thần. Cha mẹ có thể nói với con cái những điều mà cả đời chưa nói. “Cha cám ơn con.” “Mẹ xin lỗi.” “Cha tự hào về con.” “Mẹ tha thứ.” “Con hãy giữ đức tin.” “Hãy thương nhau.” Có những câu nói cuối đời có thể chữa lành vết thương kéo dài hàng chục năm. Có những lời chúc phúc của ông bà theo con cháu suốt đời. Và cũng có những gia đình phải mang vết thương vì một người ra đi mà không kịp nói lời cần nói. Vì thế, đừng đợi đến lúc hấp hối mới yêu. Nhưng nếu Chúa cho thời gian cuối đời để nói, hãy dùng nó như một ân sủng.

Một trong những vẻ đẹp lớn nhất của tuổi già là khả năng cầu nguyện cho người khác. Khi sức lực giảm, thời gian cầu nguyện có thể tăng. Có những người già trở thành những người “canh thức” cho gia đình. Họ nhớ từng đứa con, từng đứa cháu, từng người đang đau khổ. Họ dâng những đêm mất ngủ thành lời cầu nguyện. Họ lần chuỗi cho những người không còn đi lễ. Họ xin Chúa bảo vệ những đứa cháu đang lớn. Họ cầu cho linh mục, giáo xứ, người bệnh, người đã qua đời. Nhìn từ bên ngoài, một bà cụ ngồi lần chuỗi có vẻ chẳng làm gì. Nhưng dưới ánh sáng đức tin, có thể bà đang thực hiện một trong những công việc quan trọng nhất của Hội Thánh: chuyển cầu. Như bà Anna trong Đền Thờ, tuổi già có thể trở thành đời cầu nguyện cho thế giới.

Đến gần cái chết, lời cầu nguyện cũng có thể đơn giản hơn. Có những người không còn đủ sức đọc nhiều kinh. Trí nhớ yếu đi. Khả năng tập trung giảm. Có lúc chỉ còn vài từ: “Lạy Chúa Giêsu, con tín thác nơi Chúa.” “Lạy Chúa, xin thương xót con.” “Lạy Mẹ Maria, xin ở với con.” Điều này không làm cầu nguyện nghèo đi. Có khi nó làm cầu nguyện tinh ròng hơn. Trong truyền thống Kitô giáo, lời cầu nguyện cuối cùng không cần dài. Người trộm lành chỉ nói: “Ông Giêsu ơi, khi ông vào Nước của ông, xin nhớ đến tôi.” Và ông nghe lời đáp: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng.” Một đời đức tin có thể kết tinh vào một câu như thế: “Xin nhớ đến con.”

Nỗi sợ về phán xét cũng cần được đặt trong một cái nhìn quân bình. Hội Thánh tin rằng mỗi người sau cái chết sẽ nhận phán xét riêng trong tương quan với Đức Kitô. Chân lý này nghiêm túc, bởi đời sống và các lựa chọn của chúng ta có ý nghĩa đời đời. Nhưng Đấng phán xét chính là Đấng đã chết cho chúng ta. Người không phải một quan tòa xa lạ tìm lý do để kết án, nhưng là Đấng Cứu Độ đã mang dấu đinh vì yêu con người. Điều này không biến tội lỗi thành chuyện nhỏ. Nó biến sự sám hối thành điều đầy hy vọng. Khi một người già nhìn lại đời mình và thấy nhiều điều bất toàn, điều thích hợp không phải là tự biện minh nhưng cũng không phải tuyệt vọng. Đó là lời của người thu thuế trong Đền Thờ: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Toàn bộ Tin Mừng bảo đảm cho chúng ta rằng lời cầu ấy không rơi vào khoảng không.

Cũng cần hiểu đúng việc cầu nguyện cho người đã qua đời. Đức tin Công giáo không xem cái chết là lúc cộng đoàn cắt đứt với người đã mất. Trong mầu nhiệm các thánh thông công, Hội Thánh lữ hành tiếp tục cầu nguyện cho các tín hữu đã qua đời, đặc biệt qua Hy tế Thánh Thể. Việc cầu cho người chết không phải là dấu hiệu thiếu niềm tin vào lòng thương xót Chúa; chính là biểu hiện của tình yêu và hy vọng. Chúng ta trao người quá cố cho lòng thương xót của Thiên Chúa và xin Người thanh luyện họ để được hiệp thông trọn vẹn với Người. Giáo lý về luyện ngục phải được hiểu trong chiều kích hy vọng ấy: sự thanh luyện cuối cùng của những người chết trong ân sủng và tình bằng hữu với Thiên Chúa nhưng còn cần được thanh luyện để đạt sự thánh thiện cần thiết cho niềm vui thiên quốc. Đó không phải là một “cơ hội thứ hai” sau một đời cố tình khước từ Thiên Chúa, nhưng là công trình tình yêu hoàn tất sự thanh luyện nơi những người đã thuộc về Người.

Phụng vụ an táng Công giáo vì thế vừa có nước mắt vừa có hy vọng. Chúng ta khóc vì chia lìa là thật. Một chiếc ghế trống trong nhà là thật. Một giọng nói không còn nghe thấy là thật. Một người bạn đời không còn nằm bên cạnh là thật. Đức tin không yêu cầu gia đình giả vờ vui. Nhưng giữa nước mắt, Hội Thánh tuyên xưng: “Sự sống thay đổi chứ không mất đi.” Thân xác được tôn trọng vì đã là đền thờ Chúa Thánh Thần và vì chúng ta tin vào sự phục sinh của thân xác. Cây Thánh Giá đặt bên quan tài không phải trang trí; đó là lời tuyên bố rằng người này đã được gắn với Đức Kitô trong cái chết và chúng ta hy vọng người ấy cũng được gắn với Người trong sự phục sinh.

Hy vọng phục sinh của thân xác rất quan trọng. Kitô giáo không dạy rằng cứu độ cuối cùng chỉ là linh hồn thoát khỏi thân xác. Thiên Chúa dựng nên con người cả hồn lẫn xác, và chương trình cứu độ hướng đến sự phục sinh. Thánh Phaolô dành cả một phần lớn chương 15 thư thứ nhất gửi tín hữu Côrintô để nói về điều này. Thân xác hiện nay hư nát, yếu đuối và phải chết, nhưng sẽ được biến đổi. Chúng ta không thể hình dung đầy đủ thân xác phục sinh thế nào, nhưng nền tảng niềm hy vọng là Đức Kitô đã thực sự sống lại. Ngôi mộ trống không phải một biểu tượng thơ mộng. Đức tin các Tông đồ được xây trên biến cố Người đã chết, được mai táng và đã sống lại. Vì thế, khi đứng bên mộ một người thân, Kitô hữu có thể khóc mà vẫn tuyên xưng: đây chưa phải câu cuối cùng của Thiên Chúa về thân xác này.

Tuổi già cũng dạy chúng ta một điều quan trọng về sự lệ thuộc. Văn hóa hiện đại tôn vinh độc lập. Chúng ta muốn tự làm mọi việc. Không muốn làm phiền ai. Nhưng con người thực ra luôn sống nhờ người khác. Ta bắt đầu đời mình hoàn toàn lệ thuộc: một đứa trẻ không thể tự sống. Và thường cuối đời ta lại trở nên lệ thuộc. Điều này có thể làm người già đau đớn vì cảm thấy mất phẩm giá. Nhưng cần phân biệt phẩm giá với độc lập. Cần người khác giúp không làm ta kém người. Trái lại, sự lệ thuộc cuối đời có thể dạy cả người được chăm sóc lẫn người chăm sóc một chân lý về bản chất con người: chúng ta được tạo dựng cho hiệp thông, để nhận và trao. Có lúc bác ái là cho. Có lúc bác ái là khiêm tốn nhận.

Đối với người suốt đời quen phục vụ người khác, nhận sự chăm sóc có thể rất khó. Một linh mục đã chăm sóc giáo dân cả đời nay phải để người khác đút ăn. Một người mẹ đã lo cho con cháu nay phải để con thay quần áo. Một người cha từng mạnh mẽ nay phải nhờ con dìu đi. Những điều ấy có thể làm họ cảm thấy xấu hổ. Nhưng chính ở đó có một hình thức nghèo khó Tin Mừng. Đức Giêsu nói với Phêrô sau Phục Sinh: “Lúc còn trẻ, anh tự mình thắt lưng lấy và đi đâu tùy ý. Nhưng khi đã về già, anh sẽ phải dang tay ra cho người khác thắt lưng và dẫn anh đến nơi anh chẳng muốn.” Câu ấy trước hết ám chỉ cái chết của Phêrô để tôn vinh Thiên Chúa, nhưng cũng vang lên một cách rất đặc biệt khi nghĩ về tuổi già. Có một thời ta đi nơi mình muốn. Rồi đến một thời ta phải để người khác dẫn. Đức tin trưởng thành có thể biến cả việc ấy thành một hành vi phó thác.

Phó thác, tuy nhiên, không phải là thụ động hay buông xuôi. Người già vẫn được mời gọi chăm sóc sức khỏe, sử dụng y khoa hợp lý, giữ những tương quan, tiếp tục học hỏi và tham dự đời sống cộng đoàn trong khả năng. Không có gì Kitô giáo trong việc bỏ mặc bản thân với lý do “đằng nào cũng chết”. Sự sống là hồng ân và chúng ta có trách nhiệm chăm sóc nó. Nhưng cũng không phải mọi biện pháp y khoa đều bắt buộc bất kể gánh nặng. Giáo huấn luân lý Công giáo phân biệt giữa an tử – tức chủ ý gây ra cái chết để chấm dứt đau khổ, điều không thể chấp nhận – và quyết định không sử dụng hoặc ngưng những biện pháp điều trị quá mức, quá nặng nề, nguy hiểm, khác thường hoặc không tương xứng với kết quả có thể mong đợi. Chấp nhận rằng cái chết tự nhiên đang đến không đồng nghĩa với gây ra cái chết. Đồng thời, chăm sóc thông thường, giảm đau, dinh dưỡng và nước uống khi còn mang lại lợi ích, chăm sóc vệ sinh, sự hiện diện và tình thương không được xem là những điều phụ. Y học chăm sóc giảm nhẹ có một giá trị rất lớn vì nó tìm cách giảm đau và nâng đỡ toàn diện người bệnh mà không chủ ý làm chết người bệnh. Những quyết định cụ thể có thể phức tạp và cần sự phân định giữa bệnh nhân, gia đình, bác sĩ và khi cần, người có chuyên môn luân lý Công giáo. Nhưng nguyên tắc nền tảng luôn là phẩm giá bất khả xâm phạm của con người từ lúc thụ thai đến cái chết tự nhiên.

Trong những ngày cuối đời, gia đình thường phải học một cách yêu mới: không còn cố giữ người thân bằng mọi giá, nhưng cũng không bỏ rơi họ. Có khi yêu là chiến đấu cho sự sống. Có khi yêu là chấp nhận rằng không còn điều trị nào có thể chữa khỏi và chuyển trọng tâm sang giúp người bệnh ra đi trong bình an, không đau đớn không cần thiết, có người thân bên cạnh, có bí tích và lời cầu nguyện. Một trong những điều đau nhất đối với gia đình là phải nói: “Chúng con cho phép cha/mẹ nghỉ.” Nhưng đôi khi người hấp hối dường như còn níu lại vì lo cho người thân. Những lời như “Cha cứ an tâm, chúng con sẽ chăm sóc nhau,” “Mẹ đừng lo cho chúng con,” có thể trở thành một sự giải thoát. Đó không phải là thúc đẩy người ta chết. Đó là trao cho họ sự bình an để phó thác phần họ không thể kiểm soát.

Đối với chính người già, một bước trưởng thành quan trọng là trao lại những người mình yêu cho Thiên Chúa. Cha mẹ thường khó chết không chỉ vì sợ cho mình mà vì lo cho con. Con này chưa ổn định. Cháu kia đang gặp khó khăn. Gia đình còn bất hòa. Nhưng rồi phải đến lúc nhận ra rằng trước khi chúng là con của ta, chúng là con của Thiên Chúa. Ta chỉ được trao trách nhiệm chăm sóc chúng một thời gian. Ta không phải Đấng Cứu Độ của gia đình. Ta không thể ở lại mãi để giải quyết mọi vấn đề. Đức tin cuối đời nói: “Lạy Chúa, những người con yêu, con trao lại cho Chúa. Xin Chúa chăm sóc họ tốt hơn điều con có thể.” Đây có thể là một trong những hành vi đức tin khó nhất nhưng cũng đẹp nhất.

Một người già cũng cần học trao chính hình ảnh của mình cho Thiên Chúa. Khi thân thể thay đổi, con người có thể đau vì không còn nhận ra mình như trước. Nếp nhăn, tóc bạc, những vết mổ, thân hình yếu, đôi tay run. Nhưng phẩm giá không nằm trong vẻ ngoài. Thân xác già nua ấy đã mang cả một lịch sử: đã lao động, ôm con, chăm người bệnh, quỳ cầu nguyện, khóc, cười, chịu đau, trao yêu thương. Thân xác ấy đáng được tôn trọng không phải vì nó còn đẹp theo chuẩn văn hóa, mà vì nó là một phần của con người được Thiên Chúa yêu và sẽ được Người làm cho sống lại. Một linh đạo tuổi già là học nhìn thân xác không bằng sự khinh miệt nhưng bằng lòng biết ơn: “Thân xác này đã đưa con đi suốt đời. Bây giờ nó yếu. Con trao nó cho Chúa.”

Trong tuổi già, ký ức có thể trở thành nơi cầu nguyện. Người ta có nhiều thời gian nhìn lại. Thay vì chỉ hoài niệm, ký ức có thể được biến thành tạ ơn và chuyển cầu. Nhớ một người đã yêu mình: tạ ơn Chúa. Nhớ một người mình làm tổn thương: xin Chúa tha thứ và chúc lành cho họ. Nhớ một giai đoạn khó khăn đã qua: nhận ra Chúa đã nâng đỡ. Nhớ một người đã mất: cầu nguyện cho họ. Như Đức Maria “ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”, người già có thể đọc lại lịch sử đời mình như một cuốn sách trong đó bàn tay Thiên Chúa đôi khi chỉ được nhận ra sau nhiều năm. Có những điều khi đang xảy ra ta tưởng là tai họa, nhưng nhìn lại thấy đó là một khúc quanh đưa mình đến nơi khác. Có những lời cầu nguyện ta tưởng không được nhận lời, nhưng sau mấy chục năm mới hiểu rằng câu trả lời của Chúa khác điều ta xin.

Dẫu vậy, có những ký ức đau không tự nhiên được chữa lành theo tuổi tác. Có những người mang chấn thương, mất mát hoặc tội lỗi quá sâu. Họ cần được lắng nghe, có thể cần hỗ trợ tâm lý bên cạnh đồng hành thiêng liêng. Đức tin không yêu cầu chúng ta dùng một câu Kinh Thánh để phủ lên mọi vết thương. Ân sủng không phá hủy tự nhiên nhưng chữa lành và nâng nó lên. Vì thế, trong việc đồng hành với người già, cần tôn trọng cả chiều kích tâm lý, cảm xúc, xã hội và thiêng liêng. Một người có thể cần thuốc điều trị trầm cảm và đồng thời cần lời cầu nguyện. Một người có thể cần gặp nhà chuyên môn và đồng thời lãnh bí tích. Không nên đặt hai điều đối nghịch.

Một vấn đề rất tế nhị khác là khi người già bị suy giảm trí nhớ hoặc sa sút trí tuệ. Người thân đôi khi đau đớn vì thấy một người từng cầu nguyện rất nhiều nay không nhớ kinh, từng thông minh nay không nhận ra con cháu. Họ có thể hỏi: đức tin của người ấy còn không? Cần nhớ rằng tương quan của Thiên Chúa với một người không phụ thuộc vào khả năng nhận thức hiện tại của họ. Người có thể quên Thiên Chúa, nhưng Thiên Chúa không quên họ. Bí tích Thánh Tẩy không bị xóa vì trí nhớ suy giảm. Tình yêu của Chúa không phụ thuộc việc người ấy còn có thể diễn đạt. Những cử chỉ quen thuộc của đức tin vẫn có thể chạm vào chiều sâu của họ: một bài thánh ca cũ, dấu Thánh Giá, tràng hạt trong tay, giọng đọc kinh của người thân. Và ngay khi họ không còn phản ứng rõ ràng, phẩm giá của họ vẫn nguyên vẹn. Chính những người dễ bị xem là “không còn biết gì” thử thách đức ái của cộng đoàn một cách sâu sắc: chúng ta có còn yêu một người khi họ không còn có thể đáp lại tình yêu của ta không?

Đó cũng là hình ảnh của tình yêu Thiên Chúa. Người yêu chúng ta trước khi chúng ta có thể đáp lại. Khi mới sinh, ta chưa biết gọi tên Người; Người đã biết tên ta. Nếu cuối đời trí nhớ ta tan dần, Người vẫn nhớ. Ngôn sứ Isaia đặt vào miệng Thiên Chúa lời thật dịu dàng: “Cho đến khi các ngươi già nua tuổi tác, trước sau gì Ta vẫn là Ta; cho đến khi tóc bạc da mồi, Ta vẫn còn gánh vác các ngươi. Như xưa nay Ta vẫn từng gánh vác, Ta sẽ còn gánh vác, sẽ còn gánh đỡ và giải thoát các ngươi.” Có lẽ đây là một trong những lời Kinh Thánh đẹp nhất dành cho tuổi già. Cả đời ta tưởng mình mang rất nhiều: gia đình, công việc, trách nhiệm, sứ vụ. Nhưng đến cuối cùng mới nhận ra Đấng thực sự mang ta suốt đời là Thiên Chúa.

Đức tin tuổi già vì thế dần chuyển từ “con làm cho Chúa” sang “con để Chúa làm cho con”. Khi còn khỏe, ta hỏi: con có thể phục vụ Chúa thế nào? Khi yếu đi, câu hỏi có thể trở thành: con có thể để Chúa yêu con thế nào? Điều thứ hai đôi khi khó hơn điều thứ nhất. Làm cho Chúa vẫn cho ta cảm giác chủ động. Để Chúa yêu đòi ta nghèo đi. Thánh Phêrô lúc đầu muốn tự đi theo Thầy, thậm chí nói sẽ thí mạng vì Thầy. Sau nhiều thất bại, ông học nhận tình yêu tha thứ. Có lẽ sự trưởng thành sau cùng của đức tin là không còn đem thành tích đến trước mặt Chúa, nhưng đến với hai bàn tay trống. Như trẻ thơ. Chính vì thế, tuổi già và tuổi thơ gặp nhau ở một điểm sâu xa: sự lệ thuộc. Đứa trẻ bắt đầu đời bằng việc được người khác bế. Người già có thể kết thúc đời bằng việc được người khác bế. Và cả hai nhắc chúng ta rằng trước mặt Thiên Chúa, tất cả đều là những người được mang.

Chúa Giêsu nói: “Ai không đón nhận Nước Thiên Chúa với tâm hồn một trẻ em, thì sẽ chẳng được vào.” Sự đơn sơ cuối đời không phải quay lại sự non nớt. Đó là sự đơn sơ sau khi đã đi qua phức tạp. Có một khoảng cách lớn giữa người chưa từng đặt câu hỏi và người đã đặt rất nhiều câu hỏi rồi cuối cùng có thể nói “con tín thác”. Đức tin trẻ thơ ban đầu có thể tin vì cha mẹ nói. Đức tin tuổi già chín muồi có thể tin sau khi đã trải qua đau khổ, mất mát, thất bại, nghi ngờ, những lời cầu nguyện không được đáp theo ý mình, và vẫn có thể nói: “Chúa là Đấng trung tín.” Đó không còn là ngây thơ. Đó là khôn ngoan.

Cái chết cuối cùng làm lộ ra một sự thật mà cả đời chúng ta dễ quên: ta không sở hữu chính mình. “Không ai trong chúng ta sống cho chính mình, cũng không ai chết cho chính mình. Chúng ta có sống là sống cho Chúa, mà có chết cũng là chết cho Chúa. Vậy, dù sống, dù chết, chúng ta vẫn thuộc về Chúa.” Lời thánh Phaolô là một bản tóm tắt tuyệt đẹp của linh đạo cuối đời. Thuộc về Chúa. Cuối cùng, đó là đủ. Ta có thể mất sức khỏe nhưng không mất việc thuộc về Chúa. Có thể mất trí nhớ nhưng không mất việc thuộc về Chúa. Có thể mất nhà cửa, vai trò, người thân, khả năng nói, nhưng không có gì có thể tách ta khỏi tình yêu của Thiên Chúa trong Đức Kitô Giêsu, như thánh Phaolô xác tín. Sự chết cũng không.

Vì thế, một trong những ân sủng lớn nhất mà người Kitô hữu có thể xin cho giờ chết không nhất thiết là chết không đau hay chết theo đúng cách mình dự tính, dù những điều ấy tự nhiên đáng mong. Ân sủng lớn nhất là chết trong tình trạng giao hòa với Thiên Chúa và con người, trong đức tin, đức cậy và đức mến. Hội Thánh từ lâu vẫn cầu xin ơn chết lành. “Chết lành” không nhất thiết nghĩa là chết nhanh hoặc không gặp khó khăn. Một cái chết lành trong nghĩa Kitô giáo là một cái chết được đặt trong Đức Kitô: có sự phó thác, được nâng đỡ bằng lời cầu nguyện và bí tích khi có thể, được bao bọc bởi tình yêu, và hướng về niềm hy vọng phục sinh.

Chúng ta cũng phải nhớ rằng không phải ai cũng có một giờ chết “đẹp” theo tiêu chuẩn bên ngoài. Có người chết bất ngờ. Có người không kịp lãnh bí tích cuối cùng. Có người chết trong bệnh viện không có người thân. Có người mất ý thức trước khi có linh mục. Trong những trường hợp ấy, đừng giới hạn lòng thương xót của Thiên Chúa vào những gì hữu hình chúng ta kịp thực hiện. Các bí tích là những phương thế chắc chắn mà Đức Kitô đã trao cho Hội Thánh, và chúng ta phải trân trọng, tìm cách lãnh nhận khi có thể. Nhưng Thiên Chúa không bị các bí tích ràng buộc theo nghĩa Người không thể hành động ngoài chúng. Người biết trái tim, biết hoàn cảnh, biết những ước muốn sâu kín mà chúng ta không thấy. Vì thế, đối với những cái chết bất ngờ, người thân không nên tuyệt vọng vì “không kịp xức dầu”. Hãy phó thác người ấy cho lòng thương xót của Chúa và cầu nguyện.

Ngược lại, sự thật ấy không phải lý do để trì hoãn việc chuẩn bị. “Để mai” là một trong những cám dỗ nguy hiểm nhất của đời sống thiêng liêng. Ta nghĩ khi nào già sẽ cầu nguyện nhiều. Khi bệnh nặng sẽ xưng tội. Khi gần chết sẽ làm hòa với mọi người. Nhưng không ai biết ngày giờ. Chuẩn bị chết tốt nhất là sống tốt hôm nay. Không phải sống trong hoảng sợ, nhưng sống tỉnh thức. Đức Giêsu nhiều lần mời gọi các môn đệ tỉnh thức, không để họ sống ám ảnh bởi cái chết, nhưng để họ sống mỗi ngày như một người có trách nhiệm trước tình yêu.

Và kỳ lạ thay, ai học chết thì thường học sống. Khi chấp nhận rằng đời hữu hạn, ta bớt trì hoãn tình yêu. Ta gọi điện cho người cần gọi. Ta xin lỗi sớm hơn. Ta bớt giữ hận. Ta dành thời gian cho gia đình. Ta cầu nguyện thật hơn. Ta bớt làm nô lệ cho dư luận. Ta hiểu rằng nhiều thứ mình chạy theo sẽ không đi cùng mình qua cái chết. Trong một nghĩa sâu xa, suy niệm về cuối đời không làm đời buồn đi; nó làm đời thật hơn.

Tuổi già, nếu được sống trong đức tin, có thể trở thành một “amen” dài của cả cuộc đời. “Amen” nghĩa là: đúng vậy, con tin, xin được như thế. Cả đời chúng ta nói nhiều lời xin. Xin cho con việc này. Xin chữa bệnh kia. Xin giúp gia đình. Xin cho con thành công. Nhưng càng về cuối, lời cầu nguyện có thể biến thành “Amen”: Lạy Chúa, con nhận đời mình như nó đã là. Con tạ ơn vì điều đẹp. Con xin tha thứ cho điều sai. Con trao cho Chúa điều chưa hoàn tất. Con không hiểu tất cả. Nhưng con tin rằng Chúa đã ở với con, đang ở với con và sẽ không bỏ con.

Và rồi đến một lúc, ngay cả lời cầu nguyện cũng có thể im đi. Hơi thở chậm. Mắt khép lại. Người thân đứng quanh giường. Có thể một linh mục đọc lời nguyện phó linh hồn. Có thể ai đó lần chuỗi. Có thể căn phòng chỉ còn tiếng máy theo dõi. Trong giây phút ấy, tất cả những gì đời người từng bám vào đều trở nên nhỏ. Không còn chức danh. Không còn tài khoản. Không còn danh tiếng. Không còn thành tích. Một con người đứng trước Thiên Chúa chỉ với chính mình và tình yêu đã được trao cho mình.

Và Hội Thánh cầu nguyện: “Hỡi linh hồn Kitô hữu, hãy rời khỏi thế gian này, nhân danh Chúa Cha toàn năng đã dựng nên con, nhân danh Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống, đã chịu khổ hình vì con, nhân danh Chúa Thánh Thần đã được ban xuống trên con.” Những lời ấy nói lên điều quan trọng nhất: người đang chết không thuộc về cái chết. Người ấy thuộc về Thiên Chúa.

Ở điểm cuối cùng ấy, đức tin không còn là một lý thuyết. Nó trở thành sự phó thác hoàn toàn. Cả đời ta đã nói rằng tin có sự sống đời đời. Giờ đây, ta bước qua cánh cửa để giao mình cho lời ấy. Cả đời ta đã tuyên xưng “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Giờ đây, thân xác ta chuẩn bị trở về bụi đất trong hy vọng. Cả đời ta đã rước Đức Kitô. Giờ đây, ta đi gặp Đấng mình đã rước. Cả đời ta đã cầu “Nước Cha trị đến.” Giờ đây, ta đứng trước ngưỡng của Nước ấy.

Có lẽ vì vậy mà cái chết của một người có đức tin sâu xa đôi khi trở thành bài giảng cuối cùng của họ. Không cần lời. Cách một người già buông tay khỏi đời có thể dạy con cháu nhiều hơn cả trăm bài giáo lý. Một người mẹ già nói: “Mẹ không sợ, Chúa sẽ đón mẹ.” Một người cha xin các con thương nhau trước khi nhắm mắt. Một linh mục cầm cây Thánh Giá sau mấy chục năm phục vụ. Một người bệnh xin rước lễ lần cuối. Những hình ảnh ấy có thể gieo đức tin vào một thế hệ.

Nhưng điều đẹp nhất của đức tin cuối đời không phải là lòng can đảm của con người. Nếu chỉ dựa vào lòng can đảm, nhiều người sẽ thất bại. Điều đẹp nhất là sự trung tín của Thiên Chúa. Từ lúc ta chưa biết Người, Người đã biết ta. Khi ta trung thành, Người ở đó. Khi ta yếu đuối, Người vẫn ở đó. Khi ta lầm đường, Người tìm kiếm. Khi ta trở về, Người tha thứ. Khi ta già, Người không chán. Khi ta bệnh, Người không ghê sợ. Khi ta mất sức, Người không xem ta vô dụng. Và khi ta bước vào cái chết, Người không đứng ở xa.

Đức Kitô đã đi vào mồ.

Đó là nền tảng của toàn bộ hy vọng.

Không có nơi tối nào của con người mà Người chưa đi vào. Không có nỗi cô đơn nào sâu hơn cô đơn Người đã mang trên Thập Giá. Không có ngôi mộ nào nằm ngoài quyền năng Phục Sinh của Người. Vì thế, người Kitô hữu không đi vào một vùng đất mà Chúa chưa từng bước. Người đi theo Đức Kitô qua sự chết đến sự sống.

Khi còn trẻ, chúng ta thường hỏi: “Tôi sẽ làm gì với đời mình?”

Tuổi già có thể dạy ta hỏi một câu sâu hơn: “Tôi sẽ trao đời mình cho ai?”

Và câu trả lời của đức tin là: trao cho Đấng đã trao chính mình cho tôi.

Đó là đích điểm của hành trình đức tin. Không phải biết hết mọi công thức thần học, không phải cảm thấy thiêng liêng mọi lúc, không phải có một lịch sử hoàn hảo không vết nhơ. Đích điểm là có thể nói với Đức Kitô như thánh Phaolô: “Tôi biết tôi đã tin vào ai.” Biết “ai”, chứ không chỉ biết “điều gì”. Sau tất cả giáo lý, bí tích, cầu nguyện, thử thách, sa ngã và đứng dậy, cuối cùng đức tin trở lại với một tương quan: con biết Chúa. Con đã gặp lòng thương xót của Chúa. Con đã sống nhờ Chúa. Và giờ đây con trao mình cho Chúa.

Tuổi già vì thế không nhất thiết là hoàng hôn buồn bã của đời người. Trong ánh sáng Kitô giáo, nó có thể là buổi chiều của một ngày dài, khi những âm thanh bên ngoài dần nhỏ lại để người ta nghe rõ hơn tiếng gọi từ quê nhà. Không phải người già không còn gì phía trước. Ngược lại, điều lớn nhất còn ở phía trước: cuộc gặp gỡ mà mọi Thánh lễ, mọi lời cầu nguyện và mọi hành vi đức tin chỉ là chuẩn bị.

Một ngày kia, mắt chúng ta sẽ nhắm lại với thế giới này.

Nhưng đức tin nói rằng đó không phải lần cuối cùng chúng ta mở mắt.

“Hiện giờ chúng ta thấy lờ mờ như trong một tấm gương, mai sau sẽ được mặt giáp mặt. Bây giờ tôi biết chỉ có ngần có hạn, mai sau tôi sẽ được biết hết, như Thiên Chúa biết tôi.”

Đức tin suốt đời là học nhìn Đấng ta chưa thấy.

Sự sống đời đời là được nhìn thấy Đấng ta đã tin.

Và lúc ấy, tất cả những cuộc buông bỏ của tuổi già sẽ được hiểu theo một ánh sáng mới. Chúng ta sẽ thấy rằng mình không rơi vào hư vô. Chúng ta đã được đón lấy. Không đi vào khoảng trống, nhưng đi vào vòng tay. Không mất mọi sự, nhưng cuối cùng gặp được Đấng là Tất Cả.

Bởi vậy, lời cầu nguyện cuối cùng của tuổi già có thể chỉ cần rất đơn sơ:

Lạy Chúa, con đã đi một quãng đường dài. Có những đoạn con đi đúng, có những đoạn con lạc. Có những lúc con yêu Chúa, có những lúc con quên Chúa. Có những điều con làm được, có những điều con làm hỏng. Có những người con đã yêu, có những người con chưa yêu đủ. Có những lời con muốn nói mà chưa kịp nói. Có những việc con muốn sửa mà không còn thời gian sửa. Nhưng giờ đây, con không còn mang đến cho Chúa thành tích của con. Con chỉ mang chính con.

Con xin trao quá khứ của con cho lòng thương xót Chúa.

Con trao hiện tại của con cho sự quan phòng Chúa.

Con trao những người con yêu cho sự chăm sóc của Chúa.

Con trao bệnh tật của con cho Thập Giá Chúa.

Con trao sự chết của con cho sự chết và Phục Sinh của Chúa.

Và con trao linh hồn con vào tay Cha.

Nếu con không còn sức đọc kinh, xin Chúa nhận lấy hơi thở của con làm lời cầu nguyện.

Nếu con không còn nhớ tên Chúa, xin Chúa vẫn nhớ tên con.

Nếu con không còn có thể nắm lấy Chúa, xin Chúa nắm lấy con.

Nếu con sợ, xin ở bên con.

Nếu con tối tăm, xin làm ánh sáng cho con.

Nếu con cô đơn, xin cho con nhớ rằng Đức Kitô đã đi qua cái chết trước con.

Và khi giờ ấy đến, xin cho con nghe lời mà cả đời con đã hy vọng được nghe:

“Hỡi đầy tớ tốt lành và trung tín, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi.”

Đó là niềm hy vọng của tuổi già.

Đó là bình an của người Kitô hữu trước cái chết.

Đó là lời “Amen” cuối cùng của đức tin.

Và cũng chính là khởi đầu của điều mà mắt chưa từng thấy, tai chưa từng nghe, lòng người chưa hề nghĩ tới, nhưng Thiên Chúa đã dọn sẵn cho những ai yêu mến Người.

CHƯƠNG 13 – ĐÊM TỐI ĐỨC TIN – KHI CHÚA “IM LẶNG”

Có lẽ trong hành trình đức tin của một người Kitô hữu, không có kinh nghiệm nào vừa đáng sợ vừa quý giá, vừa làm người ta hoang mang vừa có khả năng đưa người ta đến một chiều sâu thiêng liêng lớn lao cho bằng kinh nghiệm Thiên Chúa dường như im lặng. Có những thời gian chúng ta cầu nguyện và cảm thấy Chúa thật gần. Một câu Kinh Thánh có thể làm lòng ta ấm lên. Một Thánh lễ có thể đem lại bình an. Một giờ chầu có thể khiến ta cảm động đến rơi nước mắt. Một biến cố trong đời có thể làm ta xác tín rằng Chúa đang dẫn dắt mình từng bước. Ta cầu xin và thấy lời cầu nguyện dường như được đáp lại. Ta tìm kiếm và thấy những cánh cửa mở ra. Ta đau khổ nhưng vẫn cảm thấy bên trong có một bàn tay vô hình nâng đỡ. Trong những giai đoạn ấy, tin Chúa xem ra không quá khó. Đức tin tuy vẫn là một nhân đức siêu nhiên, nhưng được cảm xúc, kinh nghiệm và nhiều dấu chỉ bên ngoài nâng đỡ. Người ta vừa tin vừa cảm thấy mình đang tin; vừa phó thác vừa cảm thấy mình đang được ôm lấy; vừa bước đi vừa thấy một thứ ánh sáng nào đó đủ để nhận ra con đường trước mặt. Nhưng rồi có thể đến một ngày, chẳng biết từ lúc nào, mọi sự đổi khác. Ta vẫn cầu nguyện, nhưng lời cầu nguyện như rơi vào khoảng không. Ta vẫn dự lễ, nhưng không cảm thấy gì. Ta vẫn mở Kinh Thánh, nhưng những câu từng làm mình xúc động giờ đây trở nên khô khan. Ta quỳ trước Nhà Tạm mà chẳng còn cảm giác Chúa ở đó. Ta xin một dấu chỉ và chẳng thấy dấu chỉ nào. Ta kêu cứu nhưng hoàn cảnh không thay đổi. Ta đã cố sống tốt, cố trung thành, cố tha thứ, cố phục vụ, vậy mà thử thách cứ nối tiếp thử thách. Những người khác kể về những ơn lạ, những cuộc gặp gỡ đầy an ủi với Thiên Chúa, còn ta thì chỉ thấy một bầu trời đóng kín. Người ta nói Chúa yêu thương, nhưng ta không cảm được tình yêu ấy. Người ta nói Chúa quan phòng, nhưng trước mắt ta lại là bệnh tật, mất mát, thất bại, phản bội, cô đơn, hiểu lầm, tuổi già, sự suy yếu của thân xác, cái chết của người thân, những lời cầu nguyện dường như không được đáp lại. Có những người đã từng rất sốt sắng nhưng rồi phải thú nhận trong đau đớn: “Con vẫn tin, nhưng con không còn cảm thấy Chúa nữa.” Có những người còn đi xa hơn: “Con không biết Chúa có nghe con hay không.” Và cũng có những tâm hồn phải sống nhiều năm trong một vùng nội tâm khô cằn đến mức câu hỏi nhức nhối nhất không còn là “Tại sao Chúa để điều này xảy ra?” nhưng là: “Chúa đang ở đâu?” Chính ở nơi ấy, một trong những huyền nhiệm sâu nhất của đời sống Kitô hữu bắt đầu xuất hiện: huyền nhiệm của đêm tối đức tin.

Đêm tối đức tin trước hết không phải là bằng chứng cho thấy một người đã mất đức tin. Điều này cần phải được nói thật rõ, bởi rất nhiều người tốt lành đã đau khổ không cần thiết chỉ vì họ đồng hóa đức tin với cảm giác đạo đức. Khi cảm thấy sốt sắng, họ nghĩ mình có đức tin mạnh. Khi cảm thấy khô khan, họ nghĩ mình đang mất đức tin. Khi cầu nguyện được an ủi, họ tưởng Chúa đang ở gần. Khi không còn an ủi, họ tưởng Chúa đã bỏ đi. Nhưng đức tin không phải là cảm giác về sự hiện diện của Thiên Chúa. Đức tin là sự gắn bó với chính Thiên Chúa, Đấng đã tự mặc khải và đáng tin cậy, kể cả khi giác quan, cảm xúc và trí hiểu của chúng ta không còn nắm bắt được những dấu hiệu quen thuộc về sự hiện diện của Người. Một người có thể cảm thấy rất gần Chúa mà đời sống thực tế lại chưa hẳn trung thành với Chúa. Ngược lại, một người có thể không cảm thấy gì trong cầu nguyện, thậm chí phải chiến đấu với những nghi ngờ dữ dội, nhưng vẫn đang sống một đức tin vô cùng tinh tuyền bởi người ấy vẫn chọn ở lại với Chúa khi không còn bất cứ phần thưởng cảm xúc nào. Chính ở đây cần phân biệt một cách tinh tế giữa “cảm thấy mình tin” và “thực sự tin”. Khi ánh sáng cảm xúc còn nhiều, đức tin giống như bước đi dưới ánh mặt trời. Khi đêm tối đến, đức tin trở thành bước chân đặt xuống đất mà không nhìn thấy toàn bộ con đường. Chính lúc ấy hành vi tin có thể trở nên trần trụi hơn, nghèo hơn, nhưng cũng tự do hơn và tinh tuyền hơn. Ta không còn tin Chúa chủ yếu vì được Chúa cho cảm giác bình an. Ta không còn theo Chúa chỉ vì đời ta thuận lợi. Ta không còn cầu nguyện chỉ vì cầu nguyện đem lại sự ngọt ngào. Ta bắt đầu phải đối diện với câu hỏi rất thật: nếu Thiên Chúa không cho tôi cảm thấy gì, tôi còn chọn Người không? Nếu tôi không hiểu đường lối của Người, tôi còn tin Người không? Nếu những điều tôi tha thiết xin không xảy ra, tôi còn yêu Người không? Nếu cả tương lai nằm trong sương mù, tôi còn bước tiếp không? Đêm tối đặt con người trước Thiên Chúa không còn được bao quanh bởi những nâng đỡ mà chúng ta quen thuộc. Và vì thế, dù đau đớn, nó có thể trở thành một cuộc thanh luyện sâu xa.

Tinh thần của Thánh Gioan Thánh Giá giúp chúng ta hiểu điều này với một chiều sâu đặc biệt. Đối với vị đại tiến sĩ thần bí này, Thiên Chúa không đưa linh hồn vào đêm tối để tiêu diệt nó, cũng không phải vì Người đã thôi yêu nó, nhưng thường chính vì Người muốn giải thoát nó khỏi những cách thức còn hạn hẹp trong việc tìm kiếm và yêu mến Người. Con người rất dễ yêu các ơn của Chúa hơn chính Chúa. Ta yêu sự bình an Chúa ban, yêu niềm vui trong cầu nguyện, yêu cảm giác mình hữu ích, yêu cảm giác được Người sử dụng, yêu niềm vui khi thấy công việc sinh hoa trái, yêu sự kính trọng của người khác, yêu cảm giác mình là người đạo đức, yêu những lúc tâm hồn xúc động trong Thánh lễ, yêu những kinh nghiệm thiêng liêng khiến ta cảm thấy đời mình có ý nghĩa. Những điều ấy tự nó không xấu. Nhiều khi đó là những quà tặng cần thiết, nhất là trong những giai đoạn đầu của hành trình. Một em bé cần sữa. Một người mới bước vào đời sống cầu nguyện cần được khích lệ. Thiên Chúa là Cha rất dịu dàng và Người biết cách nâng đỡ con cái mình. Nhưng nếu ta dừng lại ở những an ủi ấy, ta có thể vô tình biến quà tặng thành mục đích, biến cảm xúc thành thước đo, biến kinh nghiệm thiêng liêng thành một thứ sở hữu. Ta nói rằng mình tìm Chúa, nhưng đôi khi điều ta thực sự tìm là cảm giác về Chúa. Ta nói rằng mình yêu Chúa, nhưng đôi khi ta yêu những gì Chúa làm cho mình. Ta nói rằng mình phó thác, nhưng sự phó thác ấy còn phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện: Chúa phải làm cho đời con tương đối ổn, phải giúp công việc của con thành công, phải giữ những người con yêu thương khỏi quá nhiều bất hạnh, phải cho con một mức độ an ủi nào đó để con biết Người đang ở bên con. Khi những điều kiện ấy bị rút đi, con người mới khám phá ra đức tin của mình đang dựa vào đâu.

Theo Thánh Gioan Thánh Giá, đêm tối vì thế là một tiến trình thanh luyện những quyến luyến, kể cả những quyến luyến rất tinh vi trong đời sống thiêng liêng. Có một thứ sở hữu vật chất dễ nhận ra, nhưng cũng có một thứ sở hữu thiêng liêng khó nhận ra hơn nhiều. Ta có thể không tham tiền nhưng lại tham cảm giác mình thánh thiện. Ta có thể từ bỏ nhiều tiện nghi nhưng lại muốn sở hữu sự chắc chắn. Ta có thể phục vụ người khác rất quảng đại nhưng lại cần thấy mình được biết ơn. Ta có thể cầu nguyện nhiều nhưng lại muốn Chúa trả lời theo cách mình hiểu. Ta có thể nói “xin ý Cha thể hiện” nhưng sâu thẳm vẫn mong ý Cha trùng với ý mình. Đêm tối chạm vào chính những vùng sâu ấy. Nó làm ta nghèo đi. Nó lấy khỏi tay ta những cây gậy mà ta vẫn tưởng là Thiên Chúa. Nó khiến ta không còn dễ dựa vào trí hiểu, cảm giác, thành quả, danh tiếng, sự công nhận hay kinh nghiệm thiêng liêng. Và khi các chỗ dựa ấy lần lượt trở nên bất lực, linh hồn đứng trước một chọn lựa: hoặc quay lui để tìm lại những an toàn cũ, hoặc tiếp tục đặt chính mình vào tay Thiên Chúa mà không đòi Người phải chứng minh tình yêu theo tiêu chuẩn của mình. Đó là lý do đêm tối có thể trở thành một trường học rất sâu của đức tin.

Tuy nhiên, phải hết sức cẩn trọng khi nói về đêm tối, bởi không phải mọi khô khan, buồn bã, trống rỗng hay khủng hoảng đều là “đêm tối thần bí”. Có người không cầu nguyện được vì đơn giản là đã quá kiệt sức. Có người cảm thấy đời sống thiêng liêng nguội lạnh vì đã để mình xa dần các bí tích, sống trong một thói quen tội lỗi hoặc thiếu kỷ luật nội tâm. Có người không còn niềm vui vì đang trải qua một tang chế nặng nề. Có người mất khả năng cảm nhận sự hiện diện của Chúa vì đang sống với trầm cảm, rối loạn lo âu, sang chấn tâm lý hoặc một tình trạng sức khỏe cần được chăm sóc chuyên môn. Có người khô khan vì tâm hồn bị phân tán quá mức bởi điện thoại, công việc, kích thích liên tục và thiếu thinh lặng. Có người bất mãn với Thiên Chúa vì một lời cầu xin không được đáp theo mong muốn của mình. Có người mệt mỏi vì đã phục vụ quá nhiều mà không biết nghỉ ngơi. Có người sống trong một môi trường độc hại hoặc bị lạm dụng tinh thần nhưng lại tưởng rằng mình phải chịu đựng tất cả như một “đêm tối Chúa gửi”. Những trường hợp ấy đòi hỏi sự phân định khác nhau. Đức tin Công giáo không bao giờ dạy người ta lãng mạn hóa bệnh tật tâm lý, bỏ qua trách nhiệm chăm sóc sức khỏe, dung túng bạo hành hay coi mọi đau khổ như một dấu hiệu chắc chắn của tiến bộ thần bí. Ân sủng không hủy bỏ bản tính. Một người có thể đồng thời cần linh hướng và cần bác sĩ; cần cầu nguyện và cần nghỉ ngơi; cần bí tích và cần trị liệu; cần phó thác nhưng cũng cần rời khỏi một hoàn cảnh nguy hiểm. Khôn ngoan thiêng liêng không phải là gắn nhãn “đêm tối” lên mọi đau khổ. Khôn ngoan là biết phân định xem điều gì đến từ sự thanh luyện của Thiên Chúa, điều gì đến từ giới hạn tự nhiên, điều gì là hậu quả của những lựa chọn sai lầm, điều gì cần hoán cải, điều gì cần chữa trị và điều gì chỉ có thể được ôm lấy trong niềm tin.

Vậy đâu là những dấu hiệu có thể giúp nhận ra một kinh nghiệm gần với đêm tối theo nghĩa thiêng liêng? Không có một công thức cơ học nào, nhưng truyền thống của Thánh Gioan Thánh Giá gợi cho chúng ta một vài tiêu chuẩn rất quan trọng. Trong đêm tối đích thực, linh hồn có thể không còn tìm thấy sự ngọt ngào trong những phương thế đạo đức như trước, nhưng sâu bên trong lại không hoàn toàn dửng dưng với Thiên Chúa. Ngược lại, nhiều khi người ấy đau chính vì không cảm thấy Chúa. Sự đau khổ ấy chứng tỏ rằng tương quan với Thiên Chúa vẫn còn là điều rất quan trọng. Một người đã hoàn toàn không quan tâm tới Chúa thường không đau vì Chúa im lặng. Người đi trong đêm lại đau vì khao khát Người mà không chạm được vào cảm giác về Người. Họ có thể nói: “Con không tìm thấy Chúa”, nhưng chính việc họ tiếp tục tìm đã là một dấu chỉ. Họ có thể nghĩ: “Con chẳng còn đức tin”, nhưng chính nỗi sợ mất Chúa có khi cho thấy Chúa vẫn đang ở trung tâm. Họ không còn cảm thấy cầu nguyện thú vị, nhưng vẫn cố hiện diện. Không còn được an ủi trong Thánh lễ, nhưng vẫn đi lễ. Không còn thấy kinh nguyện có sức sống, nhưng vẫn đọc vì biết mình cần đặt cuộc đời trước Chúa. Không còn cảm thấy mình hữu ích, nhưng vẫn âm thầm làm điều phải làm. Không thấy mình thánh thiện hơn, thậm chí còn thấy rõ sự nghèo nàn của bản thân hơn bao giờ hết, nhưng chính sự nghèo nàn ấy có thể mở ra một khiêm nhường chân thật. Đêm tối thường không làm con người cảm thấy mình vĩ đại; trái lại, nó bẻ gãy nhiều ảo tưởng về bản thân.

Một dấu chỉ khác là sự bất lực của những phương cách cũ. Có một thời ta có thể suy niệm dễ dàng, tưởng tượng cảnh Tin Mừng, phân tích một đoạn Kinh Thánh, cảm thấy nhiều tâm tình. Rồi đến một lúc, những phương pháp ấy dường như không còn đem lại kết quả như trước. Ta ngồi trước Chúa mà không biết nói gì. Các ý tưởng khô cạn. Các cảm xúc im tiếng. Nếu lúc ấy linh hồn vẫn có một sự hướng về Thiên Chúa rất đơn sơ, một khát vọng hiện diện trước mặt Người dù không cảm thấy gì, thì truyền thống chiêm niệm nhận ra ở đó có thể là một lời mời đi từ cầu nguyện nhiều lời sang một sự hiện diện đơn sơ hơn. Thiên Chúa có thể đang đưa con người từ chỗ “làm nhiều điều trong cầu nguyện” sang “ở với Người”. Từ việc muốn hiểu Chúa sang chấp nhận để Chúa là mầu nhiệm. Từ việc muốn tạo ra cảm xúc đạo đức sang việc đứng trần trụi trước Đấng mình yêu. Thánh Gioan Thánh Giá rất thận trọng ở điểm này: linh hồn không nên cưỡng ép mình phải sản xuất những cảm xúc cũ chỉ để chứng minh rằng mình vẫn sốt sắng. Có khi sự trưởng thành nằm ở chỗ đơn sơ ở lại, như một người ngồi bên người mình yêu trong bệnh viện mà chẳng còn lời nào để nói. Sự hiện diện ấy không nghèo hơn những cuộc trò chuyện dài; đôi khi nó sâu hơn nhiều.

Nhưng đêm tối còn đau hơn sự khô khan. Có những lúc nó động đến chính nền móng của niềm tin. Những câu hỏi từng được trả lời dễ dàng bỗng trở nên sắc bén: Thiên Chúa có thật không? Người có yêu tôi không? Đời đời có thật không? Những lời hứa của Tin Mừng có đáng tin không? Tôi đã dành cả cuộc đời cho điều gì? Tại sao Thiên Chúa để người công chính đau khổ? Tại sao Người để những trẻ em vô tội chịu bất hạnh? Tại sao Người để chiến tranh, bệnh tật, thiên tai, phản bội và sự dữ tồn tại? Tại sao một người cầu nguyện cả đời vẫn có thể chết trong cô đơn? Tại sao một gia đình tốt lành vẫn có thể tan vỡ? Tại sao một người tận hiến trung thành vẫn có thể bị hiểu lầm? Tại sao Thiên Chúa có quyền lực mà lại dường như không hành động? Những câu hỏi ấy không nhất thiết là kẻ thù của đức tin. Nhiều khi chúng là cửa ngõ để đức tin rời khỏi những câu trả lời quá dễ dàng. Đức tin trẻ thơ thường muốn một Thiên Chúa giải quyết vấn đề. Đức tin trưởng thành hơn bắt đầu khám phá Thiên Chúa là Đấng ở cùng con người ngay trong vấn đề, Đấng không luôn cất chén đắng khỏi tay nhưng bước vào tận đáy chén đắng ấy cùng con người.

Đỉnh cao của điều này không nằm trước hết trong kinh nghiệm của các nhà thần bí nhưng trong chính Đức Giêsu Kitô chịu đóng đinh. Trên thập giá, Người đã đi vào tận cùng kinh nghiệm con người về sự bị bỏ rơi khi cất tiếng: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Tiếng kêu ấy không phải là một màn kịch. Đức Kitô thực sự đi vào chiều sâu của đau khổ nhân loại. Nhưng điều kỳ diệu nằm trong chính cách Người kêu: “Lạy Thiên Chúa của con.” Ngay trong kinh nghiệm bị bỏ rơi, tương quan vẫn còn. Trong bóng tối, chữ “của con” vẫn tồn tại. Người không nói về Thiên Chúa như một khái niệm xa lạ; Người kêu lên với Cha. Và cuối cùng Người phó thác thần khí trong tay Cha. Thập giá cho thấy đức tin không phải lúc nào cũng là cảm giác Thiên Chúa ở gần. Có một hình thức đức tin sâu hơn: tiếp tục gọi Người là “Thiên Chúa của con” ngay khi tất cả cảm giác dường như nói ngược lại. Đây là một trong những bí mật lớn nhất của đêm tối. Người tin không phủ nhận bóng tối. Họ không nói rằng đau không phải là đau. Họ không giả vờ mình bình an khi bên trong đang tan nát. Họ không dùng những câu đạo đức để che phủ nước mắt. Nhưng giữa nước mắt, họ vẫn hướng về Thiên Chúa. Đức tin lúc ấy có thể chỉ còn là một tiếng gọi rất nhỏ: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn ở đây.”

Kinh nghiệm của Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu làm sáng rõ một khía cạnh đặc biệt khác của đêm tối đức tin. Nhiều người chỉ biết Têrêsa qua hình ảnh những cánh hoa hồng, nụ cười hiền lành, “con đường thơ ấu thiêng liêng” và một đời sống tưởng như đầy sự ngọt ngào. Nhưng những tháng cuối đời của Têrêsa lại mang một thử thách đức tin vô cùng dữ dội. Khi bệnh lao đang đưa chị dần tới cái chết, Têrêsa không được bao bọc trong một cảm giác chắc chắn ngọt ngào về thiên đàng. Trái lại, chị phải chịu những cám dỗ và bóng tối liên quan đến chính niềm hy vọng đời đời. Những ý nghĩ của người không tin như vang lên trong tâm trí chị, như thể tất cả những gì chị đã tin về thiên đàng chỉ là một giấc mơ. Têrêsa diễn tả kinh nghiệm ấy bằng hình ảnh mình ngồi cùng bàn với những người không tin, ăn chung thứ bánh của thử thách, ở trong một bóng tối dày đặc. Điều đáng kinh ngạc là chị không biến thử thách ấy thành lý do để khinh thường người vô thần. Ngược lại, chị cảm thấy mình được đặt gần họ hơn. Chị hiểu phần nào bóng tối của họ. Chị không đứng ngoài mà phán xét; chị ngồi cùng bàn với họ, mang lấy phần nào sự tối tăm của họ và tiếp tục tin thay cho những người không thể tin.

Ở Têrêsa, đêm tối trở thành một hình thức liên đới. Đây là một chiều kích vô cùng đẹp. Có những bóng tối không chỉ thanh luyện cá nhân mà còn mở trái tim con người ra cho nỗi đau của thế giới. Một người chưa từng nghi ngờ có thể dễ dàng phán xét người nghi ngờ. Một người luôn cảm thấy Chúa gần có thể khó hiểu người cầu nguyện mà chẳng cảm thấy gì. Một người luôn được nâng đỡ bởi cộng đoàn có thể không hiểu người đã bị tổn thương bởi chính những người trong Giáo Hội. Một người chưa từng trải qua sự im lặng của Chúa có thể dễ nói những câu như: “Cứ tin là được”, “Chắc tại anh chưa cầu nguyện đủ”, “Chị phải phó thác hơn”, “Chúa thử thách thôi mà”, “Đừng nghĩ nhiều.” Những câu ấy đôi khi đúng về mặt ý tưởng nhưng có thể trở thành những nhát dao nếu được nói thiếu lòng thương xót. Người đã đi qua đêm tối thường bớt nói dễ dàng về đau khổ của người khác. Họ hiểu rằng có những vết thương không thể chữa bằng một câu Kinh Thánh được ném ra vội vàng. Có những người cần được ngồi bên cạnh hơn là được giảng giải. Có những người cần được phép khóc trước khi được mời gọi đứng dậy. Có những câu hỏi cần được mang trong cầu nguyện nhiều năm chứ không thể giải quyết trong mười phút. Chính đêm tối, nếu được sống đúng, có thể làm một người bớt đạo đức kiểu công thức và trở nên giàu lòng trắc ẩn hơn.

Têrêsa cũng cho thấy một điều quan trọng: đêm tối không được chiến thắng bằng cảm giác nhưng bằng những hành vi đức tin. Khi không thấy thiên đàng, chị vẫn chọn tin. Khi những tư tưởng chống lại niềm tin tràn tới, chị không cố tranh luận vô tận với từng tư tưởng. Chị biến bóng tối thành cơ hội để nói với Chúa rằng chị tin Người. Có lúc một hành vi đức tin trong bóng tối giá trị hơn hàng trăm lời tuyên xưng khi tâm hồn được an ủi. Nói “Lạy Chúa, con tin” khi mọi thứ trong mình đều bình an thì quý. Nhưng nói “Lạy Chúa, con tin” khi trí óc đầy câu hỏi, cảm xúc lạnh ngắt, tương lai mù mịt và thân xác đau đớn lại mang một trọng lượng khác. Tình yêu cũng vậy. Nói “con yêu Chúa” khi được an ủi là đẹp. Nhưng vẫn yêu khi không nhận lại cảm giác gì chính là lúc tình yêu được thanh luyện khỏi tính toán. Con đường thơ ấu của Têrêsa vì thế không phải là một thứ dễ thương ngây thơ. Nó rất mạnh. Đứa trẻ thiêng liêng không phải người không biết bóng tối; đó là người dám để mình được bồng ẵm ngay cả khi không cảm thấy vòng tay. Đứa trẻ không hiểu mọi sự về cha mình, nhưng phó mình cho cha. Sự bé nhỏ ở đây không phải yếu đuối mà là từ bỏ ảo tưởng tự cứu mình.

Ánh sáng của Lumen Fidei cũng giúp ta hiểu rằng đức tin không phải một mặt trời nhân tạo có nhiệm vụ loại bỏ mọi bóng tối khỏi đời sống. Đức tin không hứa rằng người tin sẽ hiểu tất cả. Đức tin không cung cấp lời giải thích chi tiết cho mọi bi kịch. Đức tin cũng không miễn cho người Kitô hữu khỏi những câu hỏi đau đớn. Trái lại, đức tin giống như một ngọn đèn đủ soi bước chân trong đêm. Ngọn đèn không biến đêm thành ngày. Nó không cho ta nhìn thấy toàn bộ con đường từ điểm xuất phát đến đích. Nó chỉ cho đủ ánh sáng để đặt bước kế tiếp. Đây là một hình ảnh vô cùng quan trọng đối với những ai đang trải qua đêm tối. Chúng ta thường muốn Thiên Chúa trao cho mình một bản đồ hoàn chỉnh: tại sao chuyện này xảy ra, nó sẽ kéo dài bao lâu, kết thúc thế nào, điều gì sẽ đến sau đó, tại sao Chúa không chọn cách khác. Nhưng nhiều khi Người không trao bản đồ. Người trao chính mình. Và chính Người trở thành đủ cho bước kế tiếp. Ta muốn thấy mười cây số phía trước; Chúa cho ánh sáng một mét. Ta muốn biết mười năm nữa; Chúa chỉ nói: hôm nay hãy trung thành. Ta muốn chắc rằng lựa chọn của mình sẽ thành công; Chúa chỉ mời gọi làm điều đúng. Ta muốn biết đau khổ sẽ mang lại ích lợi gì; Chúa mời gọi tin rằng không một giọt nước mắt nào bị quên lãng trong tình yêu của Người. Đức tin trưởng thành dần khi ta thôi đòi phải nhìn thấy tất cả mới chịu bước.

Chính ở đây ta hiểu câu chuyện Abraham một cách mới. Abraham ra đi mà không biết mình sẽ đi đâu. Đức tin của ông không dựa trên một bản đồ chi tiết mà dựa trên Đấng đã gọi ông. Môsê dẫn dân qua sa mạc không phải vì đã biết trước mọi khúc quanh nhưng vì tin Đấng đã giải thoát dân khỏi Ai Cập. Israel đi trong đêm dưới cột lửa. Các ngôn sứ nhiều lần phải nói lời Chúa trong những giai đoạn lịch sử mà trước mắt chỉ thấy thất bại. Đức Maria thưa “xin vâng” mà không được giải thích trước toàn bộ con đường sẽ dẫn đến Bêlem, Ai Cập, Nagiarét, những năm ẩn dật, những hiểu lầm quanh Con mình và cuối cùng là đồi Canvê. Khi đứng dưới chân thập giá, Mẹ không thấy sự Phục Sinh bằng đôi mắt xác thịt. Lời hứa năm xưa dường như bị đóng đinh trước mặt Mẹ. Nhưng Mẹ vẫn đứng đó. Có lẽ một trong những biểu tượng đẹp nhất của đức tin trưởng thành chính là động từ “đứng”: đứng dưới chân thập giá. Không chạy trốn. Không hiểu hết. Không thay đổi được hoàn cảnh. Không kéo Con xuống khỏi thập giá. Không có lời giải thích. Chỉ đứng. Có những giai đoạn trong đời đức tin, chiến thắng không phải là làm được điều lớn lao; chiến thắng chỉ là không bỏ đi.

Đêm tối vì vậy dạy con người lòng trung thành. Trung thành là một từ không hào nhoáng. Nó không gây nhiều cảm xúc. Nhưng trong đời sống đức tin, đó là một trong những vẻ đẹp lớn nhất. Trung thành nghĩa là sáng vẫn thức dậy và cầu nguyện, dù lời kinh khô khan. Vẫn dự Thánh lễ, dù không cảm thấy gì đặc biệt. Vẫn xét mình, vẫn xưng tội, vẫn cố gắng sửa một thói quen xấu, dù sự thay đổi diễn ra chậm chạp. Vẫn chăm sóc người thân bệnh tật dù đã mệt mỏi. Vẫn tử tế với người không biết ơn. Vẫn chu toàn bổn phận khi không ai khen. Vẫn nói thật khi nói dối có lợi hơn. Vẫn sống khiết tịnh khi chẳng ai biết cuộc chiến bên trong. Vẫn bảo vệ một người vắng mặt khi cả nhóm đang nói xấu họ. Vẫn cầu nguyện cho người làm mình tổn thương. Vẫn phục vụ cộng đoàn dù không còn cảm giác hăng say như thuở đầu. Trung thành là tình yêu đã đi qua cảm xúc và bén rễ vào ý chí. Người trung thành không phải lúc nào cũng mạnh. Nhiều khi họ rất yếu. Họ có thể khóc. Có thể mệt. Có thể hoang mang. Có thể phải nói: “Lạy Chúa, hôm nay con chẳng có gì để dâng ngoài việc con chưa bỏ cuộc.” Nhưng chính thứ lễ vật nghèo ấy lại quý.

Trong đêm tối, một trong những cám dỗ lớn nhất là muốn quyết định lại toàn bộ cuộc đời trong lúc tâm hồn đang không có ánh sáng. Người ta đang khô khan liền nghĩ phải bỏ đời sống cầu nguyện. Một tu sĩ đang trải qua thời gian nặng nề liền kết luận mình sai ơn gọi. Một người đang kiệt sức trong hôn nhân liền cho rằng mọi sự đã hết. Một người phục vụ lâu năm bị tổn thương liền muốn cắt bỏ tất cả những gì từng cam kết. Dĩ nhiên có những tình huống thực sự cần thay đổi, và phân định chân chính không bao giờ đồng nghĩa với cố chấp. Nhưng truyền thống thiêng liêng luôn cảnh giác trước những quyết định lớn được đưa ra chỉ vì một giai đoạn tối tăm cảm xúc. Khi biển động, người thủy thủ không tùy tiện đổi toàn bộ hướng đi nếu chưa xác định được vị trí. Khi sương mù dày đặc, người lái xe phải chậm lại, không phải phóng nhanh hơn. Khi nội tâm hỗn loạn, điều khôn ngoan thường là bám vào những xác tín đã được phân định trong thời bình an, tiếp tục các bổn phận nền tảng và tìm người đồng hành đáng tin cậy. Nhiều linh hồn đã phá hỏng một hành trình dài chỉ vì tưởng rằng không còn cảm giác có nghĩa là con đường sai.

Đêm tối cũng đòi một sự đơn giản hóa đời sống cầu nguyện. Khi không cầu nguyện được như trước, ta thường rơi vào một trong hai cực đoan. Hoặc ta bỏ luôn vì nghĩ cầu nguyện vô ích; hoặc ta cố ép mình phải tái tạo những kinh nghiệm cũ. Cả hai đều có thể làm ta thêm mệt. Có những lúc lời cầu nguyện cần trở nên rất nghèo: “Lạy Chúa, con ở đây.” “Xin thương xót con.” “Con tin, xin nâng đỡ lòng tin yếu kém của con.” “Xin cho con đừng rời Chúa.” “Con không hiểu nhưng xin giúp con trung thành hôm nay.” Có khi chỉ một Kinh Lạy Cha được đọc chậm đã là đủ. Có khi chỉ ngồi mười phút trước Nhà Tạm mà không nói gì. Có khi lần chuỗi như nắm tay Đức Maria trong đêm. Có khi chỉ đặt bàn tay lên trang Tin Mừng và nói: “Con chưa cảm được lời này, nhưng con chọn ở lại với lời Chúa.” Cầu nguyện trong đêm không cần đẹp. Nó cần thật. Một người cha nghe đứa con đau khổ thở dài bên cạnh mình không yêu nó kém hơn khi nó nói những lời rất hay. Thiên Chúa cũng không đòi ta phải trình bày một tâm hồn đẹp đẽ mỗi lần đến với Người. Người muốn chính tâm hồn thật của ta.

Sách Thánh đầy những lời cầu nguyện như thế. Các Thánh vịnh không chỉ có tiếng tung hô mà còn có tiếng kêu: “Lạy Chúa, đến bao giờ?” “Sao Ngài ẩn mặt?” “Hồn con khát khao Thiên Chúa.” “Từ vực sâu, con kêu lên Ngài.” Kinh Thánh không xấu hổ về bóng tối của con người. Điều này rất quan trọng. Đức tin trưởng thành không phải là lúc con người không còn được phép hỏi Chúa. Trái lại, Kinh Thánh dạy chúng ta đem câu hỏi vào trong tương quan với Người. Có sự khác biệt giữa hỏi Chúa và quay lưng với Chúa. Ông Gióp hỏi rất dữ dội, tranh luận, than phiền, thậm chí muốn Thiên Chúa trả lời mình. Nhưng Gióp vẫn nói với Thiên Chúa. Chính trong cuộc vật lộn ấy, tương quan vẫn sống. Có những người tưởng rằng muốn làm người đạo đức thì không được giận Chúa, không được thất vọng, không được thốt lên “tại sao”. Vì thế họ đè nén tất cả và khoác lên mình một vẻ bình an giả tạo. Nhưng Thiên Chúa không cần mặt nạ của ta. Ta có thể nói với Người: “Con giận.” “Con buồn.” “Con không hiểu.” “Con thất vọng.” “Con thấy bất công.” “Con sợ.” “Con đang nghi ngờ.” Một lời cầu nguyện thật, dù đầy nước mắt, tốt hơn một bài diễn văn đạo đức không chạm vào trái tim.

Nhưng thành thật với Chúa không đồng nghĩa với biến cảm xúc hiện tại thành chân lý tuyệt đối. Tôi cảm thấy Chúa bỏ tôi không có nghĩa là Chúa thực sự bỏ tôi. Tôi không thấy lối ra không có nghĩa là không có lối ra. Tôi cảm thấy mình vô dụng không có nghĩa đời tôi vô nghĩa. Tôi cảm thấy lời cầu nguyện chẳng đi đâu không có nghĩa Thiên Chúa không nghe. Đêm tối khiến cảm xúc trở nên rất có sức thuyết phục. Nó nói: “Mọi chuyện sẽ luôn như thế này.” Nó nói: “Không ai hiểu bạn.” Nó nói: “Bạn đã phí cả cuộc đời.” Nó nói: “Thiên Chúa đã quên bạn.” Nhưng đức tin học cách phân biệt giữa “điều tôi đang cảm” và “điều Thiên Chúa đã hứa”. Không phủ nhận cảm xúc, nhưng cũng không cho cảm xúc quyền làm giáo hoàng của đời mình. Đây là một cuộc chiến rất tinh tế. Người ta có thể vừa nói: “Con cảm thấy bị bỏ rơi” vừa tuyên xưng: “Nhưng con tin rằng Chúa không bỏ con.” Hai câu ấy có thể cùng đúng trên hai bình diện khác nhau.

Trong đêm tối, các bí tích có một vai trò đặc biệt bởi bí tích không lệ thuộc vào cảm xúc chủ quan của ta. Khi ta không cảm thấy Thiên Chúa, Thánh Thể nhắc rằng Người đã chọn ban chính mình trong một dấu chỉ khách quan. Ta có thể bước lên rước lễ trong một tâm trạng khô khan đến mức không có lấy một xúc động, nhưng Đức Kitô không hiện diện ít hơn vì ta không xúc động. Sự hiện diện của Người không được đo bằng nhịp tim hay nước mắt của ta. Đây là một nguồn an ủi rất lớn. Có những ngày ta không thể nâng tâm hồn lên Chúa; chính lúc ấy phụng vụ nâng ta. Ta không có lời; Hội Thánh cho ta lời. Ta không đủ đức tin để hát; cộng đoàn hát bên cạnh ta. Ta không đủ sức cầu nguyện; Đức Kitô cầu nguyện trong Hội Thánh. Ta chẳng biết dâng gì; Thánh lễ đặt hy lễ của Đức Kitô vào tay ta. Một trong những điều đẹp nhất của Công giáo là đức tin của ta không chỉ sống nhờ trạng thái nội tâm riêng lẻ. Ta được cưu mang bởi một thân thể lớn hơn mình. Khi đức tin cá nhân run rẩy, đức tin của Hội Thánh nâng đỡ ta.

Bí tích Hòa Giải cũng rất quan trọng trong những giai đoạn tối tăm, không phải vì mọi đêm tối đều do tội, nhưng bởi bóng tối dễ làm con người mất quân bình trong việc nhìn chính mình. Có người trong đêm tối lại thấy mình tội lỗi khủng khiếp đến mức tuyệt vọng, trong khi thực tế lương tâm đang bị sự nhạy cảm quá mức chi phối. Có người ngược lại trở nên cay đắng và bắt đầu dung túng cho những lựa chọn sai vì nghĩ “đằng nào Chúa cũng chẳng quan tâm”. Việc xưng tội đều đặn với một linh mục khôn ngoan giúp ta giữ chân trên mặt đất. Ta thú nhận những gì thực sự là tội, nhận lòng thương xót, rồi không tự kết án mình thêm. Người đang đi trong đêm cần đặc biệt cẩn thận với chứng scrupulosity, tức sự bối rối lương tâm thái quá. Họ có thể nghĩ từng ý nghĩ thoáng qua là tội trọng, từng sự khô khan là phản bội Chúa, từng cám dỗ là bằng chứng mình xấu xa. Nhưng cám dỗ không phải là tội. Cảm xúc không phải là tội. Câu hỏi không phải là tội. Sự khô khan không phải là tội. Một ý nghĩ không tự nguyện chống lại đức tin không đồng nghĩa với việc tự do chối bỏ đức tin. Điều quan trọng là con người làm gì với nó.

Chính kinh nghiệm của Têrêsa cho ta thấy sự khác biệt ấy. Bóng tối tràn vào tâm trí chị nhưng chị không đồng thuận với nó. Chị có thể bị cám dỗ chống lại đức tin nhưng vẫn làm các hành vi đức tin. Điều này đem lại sự nâng đỡ lớn cho những ai đang đau khổ vì những tư tưởng không mong muốn. Đôi khi người ta có những ý nghĩ rất đáng sợ: “Biết đâu Chúa không tồn tại”, “Biết đâu đời sau không có thật”, “Biết đâu mọi sự chỉ là tưởng tượng”. Nếu những ý nghĩ ấy xuất hiện mà người ta không tự do chọn chúng, chúng không đồng nghĩa với việc đã mất đức tin. Đức tin nằm sâu hơn cảm giác chắc chắn. Có khi đức tin chính là việc người ấy nói giữa cơn cám dỗ: “Lạy Chúa, con chọn tin nơi Chúa dù đầu óc con đang đầy bóng tối.” Một lựa chọn như thế vô cùng quý giá.

Đêm tối cũng thanh luyện hình ảnh của ta về Thiên Chúa. Con người không chỉ tin vào Thiên Chúa; nhiều khi ta tin vào một hình ảnh về Thiên Chúa do mình tạo ra. Khi còn trẻ, ta có thể tưởng Chúa giống như một người bảo vệ luôn ngăn mọi tai họa nếu ta sống tốt. Người khác tưởng Chúa là Đấng thưởng phạt tức thời: làm lành thì mọi chuyện thuận lợi, làm dữ thì lập tức gặp chuyện xấu. Có người tưởng nếu cầu nguyện đúng cách thì mình có thể khiến Chúa thực hiện điều muốn xin. Có người đồng hóa Chúa với cảm giác thanh thản. Có người hình dung Người như một vị quan tòa khó tính chỉ chờ bắt lỗi. Có người nhìn Chúa qua hình ảnh một người cha trần thế khắc nghiệt và vì thế sống cả đời trong sợ hãi. Đêm tối làm nhiều hình ảnh ấy sụp đổ. Nó buộc ta hỏi: Thiên Chúa thực sự là ai? Người có phải chỉ là Đấng bảo đảm cho đời tôi đi theo kế hoạch? Hay Người là Đấng vô cùng lớn lao mà tôi không thể thu gọn vào những dự đoán của mình? Thanh luyện hình ảnh Thiên Chúa là một đau đớn sâu sắc, bởi đôi khi điều ta tưởng là mất Chúa thực ra là mất một hình ảnh quá nhỏ về Chúa.

Thánh Gioan Thánh Giá dùng một trực giác rất sâu: ánh sáng quá mạnh đối với mắt yếu có thể bị cảm nhận như bóng tối. Khi mặt trời quá chói, mắt không nhìn thấy gì. Tương tự, Thiên Chúa vượt quá năng lực tự nhiên của trí óc và cảm xúc con người. Khi Người kéo linh hồn đi sâu hơn vào chính mầu nhiệm của Người, những cách hiểu quen thuộc có thể trở nên bất lực. Vì thế, sự tối tăm không nhất thiết là Thiên Chúa đi xa; đôi khi đó là hậu quả của việc Người đến gần theo một cách vượt quá khả năng nắm bắt của ta. Điều này không có nghĩa mọi khô khan đều là một kinh nghiệm thần bí cao siêu. Nhưng nó nhắc ta đừng vội đồng hóa “tôi không thấy” với “Người không có ở đây”. Một đứa trẻ trong bụng mẹ không nhìn thấy khuôn mặt mẹ, nhưng toàn bộ sự sống của nó đang ở trong mẹ. Có những lúc người tin cũng được bao phủ bởi một sự hiện diện mà mình không cảm nhận.

Đêm tối còn thanh luyện nhu cầu kiểm soát. Đây có lẽ là một trong những gốc rễ sâu nhất của bất an con người. Ta muốn biết. Ta muốn chắc. Ta muốn dự phòng. Ta muốn kiểm soát sức khỏe, tương lai, con cái, công việc, cộng đoàn, các mối quan hệ, danh tiếng, cả đời sống thiêng liêng. Ta muốn biết mình đang tiến bộ. Ta muốn đo lường đời cầu nguyện. Ta muốn biết Chúa đang hài lòng với mình. Nhưng đức tin không phải sở hữu Thiên Chúa trong tay. Đức tin là để mình được Thiên Chúa giữ trong tay. Hai điều ấy khác nhau hoàn toàn. Một bên là nắm, một bên là được nắm. Đêm tối buộc tay ta mở ra. Những thứ ta cố giữ bắt đầu tuột khỏi tay: sức khỏe, sức lực, những vai trò từng làm nên căn tính, những người mình yêu, những dự án, khả năng làm chủ tương lai. Tuổi già đặc biệt làm điều này rất mạnh. Một người từng hoạt động không ngừng có thể phải nằm trên giường. Một linh mục từng giảng cho hàng ngàn người có thể đến lúc không đủ sức cử hành Thánh lễ một mình. Một người mẹ từng chăm cả gia đình có thể phải để con cái chăm lại mình. Một người rất minh mẫn có thể bắt đầu quên. Nếu đức tin chỉ dựa trên điều ta làm cho Chúa, tuổi già có thể trở thành khủng hoảng. Nhưng nếu đức tin trưởng thành đến chỗ biết rằng giá trị của mình trước mặt Chúa trước hết nằm ở việc mình được yêu, thì sự bất lực cuối đời có thể trở thành cuộc phó thác tinh ròng nhất.

Có khi đêm tối cuối đời là nơi toàn bộ hành trình đức tin được gom lại trong một chữ “xin vâng”. Không còn làm được nhiều. Không còn sửa được quá khứ. Không còn kiểm soát tương lai. Không còn bảo đảm ngày mai mình tỉnh dậy. Chỉ còn hiện tại và một Đấng đang mời gọi: “Con có để Cha dẫn con qua cánh cửa cuối cùng không?” Cái chết là đêm tối lớn nhất theo nghĩa tự nhiên bởi ta chưa từng đi qua nó. Dù có đức tin mạnh đến đâu, thân xác vẫn có thể sợ. Đức Giêsu tại Ghếtsêmani cũng đã run rẩy trước chén đắng. Vì thế sợ chết không tự nó là thiếu đức tin. Đức tin không làm con người mất bản năng sinh tồn. Đức tin làm ta có thể mang nỗi sợ vào trong tương quan với Cha. Ta có thể nói: “Con sợ, nhưng con tin.” “Con chưa sẵn sàng, nhưng xin giúp con phó thác.” “Con không biết bên kia thế nào, nhưng con biết Đấng đang chờ con.” Đức tin cuối cùng không phải là chắc chắn về mọi chi tiết của đời sau; nó là tin cậy vào khuôn mặt của Đấng đã đi qua sự chết trước ta.

Một cám dỗ khác trong đêm tối là so sánh. Khi mình không cảm thấy gì mà nghe người khác kể về các ơn đặc biệt, ta có thể nghĩ Chúa yêu họ hơn. Người kia cầu nguyện thấy bình an, mình thì khô khan. Người kia xin là được, mình xin mãi không thấy gì. Người kia có vẻ chắc chắn, mình đầy câu hỏi. Nhưng đời sống thiêng liêng không phải cuộc thi. Thiên Chúa dẫn mỗi người theo một con đường. Có những người được nâng đỡ bằng nhiều cảm nhận rõ ràng; có người được mời đi bằng đức tin trần trụi. Ta không biết công việc sâu xa Chúa đang làm trong người khác, và người khác cũng không biết Người đang làm gì trong ta. So sánh chỉ làm đêm tối dày thêm. Câu hỏi không phải là: “Tại sao Chúa cho người ấy ánh sáng mà không cho con?” Câu hỏi là: “Trong hoàn cảnh Chúa cho phép hôm nay, con được mời gọi yêu thế nào?”

Đêm tối cũng có thể phơi bày những động cơ ẩn kín trong việc phục vụ. Có khi ta nghĩ mình phục vụ hoàn toàn vì Chúa, nhưng khi bị quên tên, không được cảm ơn, không còn giữ vị trí quan trọng, ta đau dữ dội. Nỗi đau ấy không có gì đáng xấu hổ; nó chỉ cho thấy ta là con người. Nhưng nếu biết nhìn, nó trở thành một mặc khải. Ta nhận ra mình vẫn cần được nhìn nhận. Ta vẫn muốn đóng vai không thể thiếu. Ta vẫn gắn căn tính với công việc. Thiên Chúa có thể dùng những thất bại, những giai đoạn bị đặt sang bên, những sự hiểu lầm để giải phóng ta khỏi việc đồng hóa “tôi là ai” với “tôi làm được gì”. Một linh hồn trưởng thành dần khi có thể nói: “Ngay cả khi hôm nay con không được sử dụng theo cách con mong muốn, con vẫn thuộc về Chúa.” Điều này rất khó. Nhưng tự do thiêng liêng bắt đầu ở đó.

Đồng thời, không nên biến đêm tối thành một thứ lý tưởng để người ta tìm kiếm đau khổ. Kitô giáo không thờ đau khổ. Chúng ta thờ Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh. Thập giá không được tìm kiếm vì thập giá tự nó tốt, nhưng được đón nhận khi tình yêu đòi ta trung thành trong một thực tại không thể tránh. Nếu bệnh có thể chữa, hãy chữa. Nếu bất công có thể sửa, hãy sửa. Nếu một tương quan có thể hòa giải, hãy nỗ lực hòa giải. Nếu người nghèo có thể được giúp, đừng nói với họ rằng đau khổ sẽ thánh hóa họ rồi bỏ đi. Nếu một người đang tuyệt vọng, đừng bảo họ “cứ cầu nguyện” rồi không làm gì khác. Đức tin vào Thập giá không miễn ta khỏi trách nhiệm làm cho thế giới bớt đau khổ. Chính người đi qua đêm tối đúng nghĩa thường càng nhạy cảm hơn với đau khổ của người khác.

Cộng đoàn vì thế rất quan trọng. Một người trong đêm tối có xu hướng thu mình. Họ nghĩ chẳng ai hiểu. Họ xấu hổ vì mình không còn sốt sắng như trước. Có khi họ sợ nếu nói ra nghi ngờ thì người khác sẽ đánh giá mình thiếu đức tin. Nhưng cô lập là môi trường thuận lợi cho tuyệt vọng. Trong truyền thống Kitô giáo, không ai được mời gọi đi một mình. Có những lúc ta cần một linh mục, một người linh hướng, một người bạn đức tin trưởng thành chỉ để nghe ta. Không phải ai cũng đủ khả năng đồng hành với những linh hồn trong đêm. Người đồng hành cần biết lắng nghe mà không hoảng hốt. Nếu ai nói “con đang nghi ngờ Chúa”, người linh hướng không nên lập tức kết luận họ phản đạo. Nếu ai nói “con không còn cảm thấy gì khi cầu nguyện”, không nên vội bắt họ tăng thêm hàng loạt việc đạo đức. Có lúc điều họ cần là được xác nhận rằng sự khô khan không xóa bỏ lòng trung thành. Có lúc cần nhắc họ nghỉ ngơi. Có lúc cần khuyến khích gặp chuyên gia tâm lý. Có lúc cần mời gọi xét lại một tội lỗi cụ thể. Có lúc chỉ cần giúp họ kiên trì.

Với những người đồng hành, một nguyên tắc quý báu là đừng cố thay Thiên Chúa nói những điều Người chưa nói. Ta không biết tại sao chính xác một biến cố đau khổ xảy ra. Nói “Chúa gửi bệnh này để dạy anh bài học” có thể là một sự tự tin nguy hiểm. Ta không biết. Nói “Chúa lấy người thân của chị vì Người cần họ hơn” cũng có thể làm tổn thương sâu sắc. Đạo đức không có nghĩa là giải thích thay Chúa. Nhiều khi câu đúng nhất là: “Tôi không biết tại sao điều này xảy ra. Nhưng tôi tin Chúa không bỏ chị, và tôi sẽ ở đây với chị.” Một sự hiện diện khiêm nhường có thể mang khuôn mặt Thiên Chúa rõ hơn mười bài giải thích.

Lumen Fidei nhắc chúng ta rằng đức tin không xóa hết bóng tối nhưng giúp con người bước đi trong bóng tối. Điều này có một hệ quả mục vụ rất lớn: ta không cần chờ đến khi hiểu mới trung thành. Nhiều người trì hoãn đời sống vì muốn có sự chắc chắn tuyệt đối. Tôi sẽ tha thứ khi tôi hiểu tại sao người ấy làm vậy. Tôi sẽ cầu nguyện lại khi tôi cảm thấy Chúa. Tôi sẽ phục vụ khi tôi có động lực. Tôi sẽ quyết định khi mọi rủi ro biến mất. Nhưng đời sống hiếm khi cho ta thứ chắc chắn ấy. Đức tin không phải nghệ thuật tránh mọi rủi ro; nó là nghệ thuật bước đi với Thiên Chúa giữa những giới hạn không thể xóa bỏ.

Có lẽ một trong những hoa trái sâu xa nhất của đêm tối là sự chuyển đổi từ “tin vào những điều Chúa làm” sang “tin vào chính Chúa”. Lúc đầu ta dễ nói: Chúa tốt vì Người chữa bệnh cho tôi. Chúa tốt vì Người giúp tôi vượt khó. Chúa tốt vì gia đình tôi được bình an. Chúa tốt vì sứ vụ sinh hoa trái. Những lời ấy rất chân thành. Nhưng rồi một ngày câu hỏi đến: nếu bệnh không khỏi thì sao? Nếu người thân vẫn chết thì sao? Nếu dự án thất bại? Nếu lời cầu nguyện chưa được đáp? Thiên Chúa còn tốt không? Đây không phải câu hỏi lý thuyết. Có những tâm hồn phải mất nhiều năm mới trả lời được bằng chính đời mình. Đức tin chín muồi đến lúc có thể nói cùng ông Gióp, không phải một cách dễ dãi nhưng sau khi đã vật lộn: ngay cả khi tôi không hiểu, tôi vẫn biết Đấng tôi hướng tới là Đấng đáng tin.

Đêm tối còn dạy ta buông bỏ nhu cầu phải cảm thấy mình đang tiến bộ. Trong đời sống thiêng liêng, đây là một cám dỗ rất tinh vi. Ta muốn thấy mình kiên nhẫn hơn, thánh thiện hơn, cầu nguyện tốt hơn, ít yếu đuối hơn. Nhưng càng trưởng thành, đôi khi ta càng nhận ra nhiều khuyết điểm. Điều này có thể làm ta thất vọng: “Sao theo Chúa bao nhiêu năm mà tôi vẫn thế?” Nhưng có khi điều thay đổi không phải là ta không còn yếu mà là ta đã thôi ảo tưởng mình mạnh. Sự nhận biết thật về sự nghèo nàn có thể là một tiến bộ lớn hơn nhiều kinh nghiệm sốt sắng. Thánh thiện không có nghĩa là đến một ngày ta không cần lòng thương xót nữa. Thánh thiện là càng ngày càng biết mình sống nhờ lòng thương xót.

Vì thế, trong đêm tối, hãy đặc biệt tránh việc soi mình không ngừng. Một người quá chú ý vào trạng thái tâm hồn sẽ kiệt sức: hôm nay tôi có sốt sắng không, tôi đã cầu nguyện sâu chưa, tôi có yêu Chúa thật không, tôi đã tiến bộ chưa, tại sao tôi vẫn chia trí, tại sao tôi không cảm động, tại sao người khác bình an còn tôi thì không? Đức tin hướng mắt khỏi cái tôi để nhìn về Chúa và tha nhân. Nếu cầu nguyện khô khan, hãy cầu nguyện đơn sơ rồi đi làm điều thiện. Hãy nấu một bữa ăn. Hãy gọi điện cho một người cô đơn. Hãy thăm người bệnh. Hãy làm công việc trước mặt cho tử tế. Hãy mỉm cười với người trong nhà. Đừng đợi cảm thấy mình thánh mới yêu. Nhiều đêm tối được đi qua bằng những hành vi rất bình thường.

Có một điều nghịch lý: khi Thiên Chúa im lặng, đôi khi Người đang dạy ta nghe những tiếng nói khác mà trước đây ta bỏ qua. Ta bắt đầu nghe nỗi mệt của người bên cạnh. Nghe sự cô đơn của cha mẹ già. Nghe nỗi sợ của đứa con. Nghe tiếng khóc của người nghèo. Nghe chính những vết thương chưa được chữa trong lòng mình. Những lúc được nhiều an ủi thiêng liêng, ta có thể vô tình sống trong thế giới nội tâm đẹp đẽ của riêng mình. Đêm tối kéo ta xuống đất. Nó làm đức tin nhập thể hơn. Ta khám phá rằng gặp Chúa không chỉ là cảm nghiệm trong nhà nguyện nhưng còn là nhận ra Người trong người đang đau khổ.

Và rồi, qua thời gian, nếu trung thành, một sự bình an khác có thể xuất hiện. Không phải bình an của người đã hiểu hết mà là bình an của người không còn cần hiểu hết. Không phải bình an vì mọi vấn đề đã được giải quyết mà vì đã thôi đòi cuộc đời phải không có vấn đề mới có thể sống. Không phải bình an vì cảm thấy Chúa liên tục mà vì đã học được rằng Người đáng tin ngay cả khi cảm giác thay đổi. Đây là thứ bình an sâu hơn. Nó ít ồn ào. Ít phấn khích. Nhưng vững hơn. Một người đã đi qua đêm tối thường không còn dễ bị những biến động nhỏ lôi kéo. Họ biết cảm xúc sẽ đến và đi. Thành công đến rồi đi. Sức khỏe đến rồi đi. Người ta khen rồi chê. Cộng đoàn có lúc hiểu rồi hiểu lầm. Nhưng Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa.

Có khi ta sẽ không biết chính xác đêm tối kết thúc lúc nào. Không phải lúc nào cũng có một buổi sáng ngoạn mục. Có những người đột nhiên được tràn đầy ánh sáng. Nhưng nhiều người chỉ nhận ra sau một thời gian: “Tôi đã khác.” Hoàn cảnh có thể vẫn thế, nhưng cách họ sống đã khác. Họ bớt đòi hỏi. Bớt kiểm soát. Bớt phán xét. Bớt sợ những câu hỏi. Bớt cần được công nhận. Họ dịu dàng hơn với người yếu đuối. Họ có khả năng ngồi bên người đau khổ mà không vội sửa họ. Họ cầu nguyện đơn sơ hơn. Họ tin ít ồn ào hơn nhưng sâu hơn. Đó có thể là bình minh của đêm tối.

Tất nhiên, không phải mọi đêm tối đều kết thúc ở đời này theo cách ta mong. Có những vị thánh đã mang thử thách rất lâu. Có những người qua đời mà một số câu hỏi vẫn chưa được giải đáp. Đức tin Kitô giáo không hứa rằng lịch sử cá nhân của mỗi người sẽ được khép lại gọn gàng trước khi chết. Lời hứa lớn hơn nằm ở sự Phục Sinh. Điều chưa được hoàn tất ở đây sẽ được đặt trong ánh sáng của Thiên Chúa. Chúng ta không tin vì mọi câu hỏi đã có lời giải; chúng ta tin rằng mọi câu hỏi cuối cùng nằm trong tay Đấng là Chân Lý và Tình Yêu.

Vì thế, người đang trong đêm tối không cần phải chứng minh mình mạnh. Họ chỉ cần trung thành với bước kế tiếp. Hôm nay cầu nguyện được năm phút thì năm phút. Hôm nay chỉ có thể nói một câu “Lạy Chúa, xin thương con” thì cứ nói câu đó. Hôm nay quá đau để suy niệm thì hãy ngồi yên trước Thánh Giá. Hôm nay nghi ngờ dữ dội thì hãy mượn đức tin của Hội Thánh và đọc Kinh Tin Kính chậm rãi. Khi miệng nói “Tôi tin kính” mà lòng run, đó không phải giả hình nếu ý chí đang thật sự muốn tin. Có khi ta cần để cộng đoàn tin cùng mình. Một người già yếu không đọc được kinh nữa vẫn được Hội Thánh cầu nguyện cho. Một người hấp hối không còn nói được vẫn được các bí tích nâng đỡ. Đức tin cá nhân cuối cùng luôn nằm trong đức tin lớn hơn của Dân Chúa.

Nếu phải tóm tất cả tinh thần của Thánh Gioan Thánh Giá, Têrêsa Hài Đồng và Lumen Fidei trong một lời mời gọi, có lẽ lời ấy là: đừng chạy khỏi bóng tối quá sớm. Hãy phân định nó. Nếu có điều cần chữa, hãy chữa. Nếu có tội cần bỏ, hãy bỏ. Nếu cần giúp đỡ, hãy xin. Nếu cần nghỉ, hãy nghỉ. Nhưng nếu sau tất cả, điều còn lại chỉ là một Thiên Chúa không còn dễ cảm thấy, thì hãy ở lại với Người. Đừng nghĩ rằng sự im lặng của Người là sự vắng mặt. Đừng đo tình yêu của Người bằng mức độ dễ chịu của đời bạn. Đừng vội kết luận rằng Người đã bỏ bạn chỉ vì bạn không còn cảm thấy được nâng. Có khi người mẹ bế đứa con đang ngủ mà đứa trẻ hoàn toàn không biết mình được bế. Cảm giác của đứa trẻ không tạo nên vòng tay của mẹ. Cũng thế, sự hiện diện của Thiên Chúa không được tạo ra bởi khả năng cảm nhận của ta.

Đêm tối cuối cùng là trường dạy phó thác. Phó thác không phải là không đau. Không phải là thôi suy nghĩ. Không phải là cam chịu thụ động. Phó thác là đã làm tất cả điều phải làm rồi mà vẫn còn điều không thể kiểm soát, và ở chính chỗ ấy ta trao mình vào tay Chúa. Phó thác là nói: “Con không biết, nhưng Chúa biết.” “Con không thấy, nhưng Chúa thấy.” “Con không giữ được tất cả, nhưng Chúa giữ.” “Con không thể cứu mình, nhưng Chúa là Đấng Cứu Độ.” Đây chính là nơi đức tin trở về với bản chất sâu nhất của nó: một cuộc trao thân.

Có những người cả đời tưởng đức tin là nắm chắc. Đến đêm tối họ mới học rằng đức tin là để mình được nắm. Có những người tưởng đức tin là nhìn thấy. Đến đêm tối họ mới học bước đi. Có người tưởng đức tin là hiểu Thiên Chúa. Đến đêm tối họ mới học thờ lạy mầu nhiệm. Có người tưởng đức tin là được an ủi. Đến đêm tối họ mới học yêu. Có người tưởng đức tin là cảm thấy mình mạnh. Đến đêm tối họ mới học trở nên bé nhỏ. Có người tưởng đức tin là không bao giờ nghi ngờ. Đến đêm tối họ mới hiểu có những lúc tin chính là tiếp tục chọn Chúa giữa nghi ngờ. Có người tưởng thánh thiện là không còn yếu đuối. Đến đêm tối họ mới hiểu thánh thiện là để lòng thương xót giữ lấy sự yếu đuối của mình.

Và rồi một ngày, có thể ở đời này, có thể chỉ khi bước sang bờ bên kia, con người sẽ hiểu rằng Thiên Chúa đã không im lặng theo nghĩa Người thờ ơ. Người chỉ im lặng theo một cách khác với cách ta mong. Có những im lặng là trống rỗng, nhưng cũng có những im lặng đầy sự hiện diện. Hai người yêu nhau sâu xa không phải lúc nào cũng cần nói. Một người mẹ ngồi suốt đêm bên giường đứa con bệnh có thể chẳng nói gì, nhưng sự im lặng ấy là tình yêu. Trên Thứ Bảy Tuần Thánh, Thiên Chúa dường như hoàn toàn im lặng. Đức Kitô nằm trong mồ. Các môn đệ tan tác. Mọi lời hứa dường như đã thất bại. Nếu chỉ nhìn Thứ Bảy Tuần Thánh, ta có thể nói: tất cả đã hết. Nhưng chính trong im lặng của ngôi mộ, mầu nhiệm Phục Sinh đang ở ngưỡng cửa. Người môn đệ sống đêm tối là người học cách ở lại trong Thứ Bảy Tuần Thánh mà không biết chính xác bình minh sẽ đến lúc nào.

Có lẽ đời đức tin của mỗi người đều có những Thứ Bảy Tuần Thánh như thế. Những ngày không còn Thứ Sáu để làm gì nữa, nhưng Chúa Nhật chưa tới. Không còn việc để giải quyết, chỉ còn chờ. Không còn lời để nói, chỉ còn hiện diện. Không còn cảm giác, chỉ còn đức tin. Chính nơi khoảng giữa ấy, linh hồn được sinh lại. Nếu ta không bỏ đi, bóng tối sẽ không có tiếng nói cuối cùng. Không phải vì ta mạnh, nhưng vì Đức Kitô đã đi qua bóng tối trước ta. Không có vực sâu nào của con người mà Người chưa bước xuống. Không có tiếng kêu bị bỏ rơi nào xa lạ với Người. Không có ngôi mộ nào Người không thể bước vào.

Bởi thế, khi Chúa “im lặng”, điều cần nhất không phải là cố tìm bằng mọi giá một cảm giác mới. Điều cần nhất là nhớ Người là ai. Người là Đấng đã gọi Abraham trong đêm. Là Đấng nghe tiếng Israel trong cảnh nô lệ. Là Đấng ở với Gióp giữa đống tro. Là Đấng giữ Đức Maria dưới chân Thập giá. Là Đấng đã bước vào sự chết và phá vỡ nó từ bên trong. Là Đấng đã giữ Têrêsa trong bóng tối dù chị không thấy trời. Là Đấng đã dẫn Gioan Thánh Giá qua những đêm thanh luyện để linh hồn được tự do yêu Người hơn. Người không thay đổi vì cảm xúc của ta thay đổi.

Nếu hôm nay ta đang có ánh sáng, hãy tạ ơn và đừng kiêu ngạo. Ánh sáng là quà tặng, không phải phần thưởng chứng minh ta thánh thiện hơn người khác. Hãy dùng thời gian ánh sáng để cắm rễ sâu trong Lời Chúa, bí tích và đời sống cộng đoàn, bởi sẽ có ngày ta cần những chiếc rễ ấy. Nếu hôm nay ta đang trong đêm, đừng tuyệt vọng. Đừng nhìn người có ánh sáng mà nghĩ mình bị bỏ quên. Hãy sống ngày hôm nay. Hãy làm điều thiện trước mặt. Hãy giữ một sợi dây với cầu nguyện. Hãy để người khác nâng đỡ. Hãy chăm sóc thân xác và tâm trí của mình. Hãy phân định với sự khiêm nhường. Và trên tất cả, đừng bỏ Chúa chỉ vì không còn cảm thấy Chúa.

Có những lời tuyên xưng đẹp nhất không được nói trong nhà thờ đầy ánh sáng, nhưng trong một căn phòng bệnh lúc nửa đêm. Có những hành vi đức tin mạnh nhất không đi kèm nước mắt cảm động, nhưng là bàn tay run rẩy lần một hạt Mân Côi. Có những lời “xin vâng” quý nhất không được thốt ra khi tương lai mở rộng, nhưng khi chẳng còn thấy tương lai. Có những tình yêu tinh tuyền nhất không phải lúc Thiên Chúa ban nhiều, nhưng lúc con người tưởng mình chẳng nhận được gì mà vẫn chọn Người.

Và có lẽ đó chính là ý nghĩa sâu xa của đêm tối đức tin: Thiên Chúa không lấy đức tin khỏi chúng ta; Người thanh luyện cách chúng ta tin. Người đưa ta từ việc tin vì thấy sang tin vì yêu. Từ việc tìm bàn tay Người sang tìm chính khuôn mặt Người. Từ việc muốn Chúa phục vụ những kế hoạch của ta sang việc để đời mình thuộc về kế hoạch của Chúa. Từ một đức tin cần được liên tục xác nhận sang một đức tin có thể đứng trong thinh lặng. Từ một đức tin trẻ nhỏ theo nghĩa non nớt sang một đức tin trẻ thơ theo nghĩa phó thác.

Khi ấy, bóng tối không còn chỉ là kẻ thù. Nó trở thành một chiếc nôi bí nhiệm nơi đức tin trưởng thành. Không ai tự tìm đêm tối. Không ai cần cầu xin đau khổ. Nhưng nếu đêm đến, ta có thể bước qua nó cùng Đức Kitô. Và khi không còn nhìn thấy đường, ta hãy nhớ: đức tin chưa bao giờ đòi ta phải nhìn thấy toàn bộ con đường. Đức tin chỉ mời ta đặt bàn tay mình vào tay Đấng thấy đường.

Có những đêm rất dài. Có những lời cầu nguyện tưởng như không bao giờ được đáp. Có những nỗi đau không được chữa theo cách ta mong. Có những câu hỏi theo ta tới tận cuối đời. Nhưng người Kitô hữu tin rằng đêm dài đến đâu cũng nằm trong một lịch sử đã có buổi sáng Phục Sinh. Chính vì thế, hy vọng Kitô giáo không phải thứ lạc quan dễ dãi nói rằng mọi chuyện rồi sẽ tốt theo cách ta muốn. Hy vọng sâu hơn nhiều: dù điều gì xảy ra, tình yêu Thiên Chúa trong Đức Kitô sẽ không thất bại. Không đau khổ nào có thể tách ta khỏi tình yêu ấy nếu ta không tự khước từ nó. Không đêm tối nào sâu hơn cuộc đi xuống của Đức Kitô. Không ngôi mộ nào nằm ngoài quyền năng Phục Sinh.

Và vì thế, nếu có lúc người môn đệ chẳng còn cầu được gì ngoài một câu, xin cứ để câu ấy thật đơn sơ: “Lạy Chúa, con không thấy Chúa, nhưng xin đừng để con rời Chúa.” Có thể đó đã là một lời cầu nguyện rất lớn. Có thể chính trong khoảnh khắc ta tưởng đức tin mình gần tắt nhất, một ngọn lửa tinh tuyền hơn đang âm thầm cháy ở nơi sâu nhất. Không còn ánh sáng rực rỡ, không còn cảm giác nồng nàn, chỉ còn một đốm lửa nhỏ nói rằng: “Con vẫn ở đây.” Và ở phía bên kia bóng tối, dù ta chưa cảm thấy, Thiên Chúa cũng đang nói bằng sự trung tín vĩnh cửu của Người: “Cha vẫn ở đây.”

Đêm tối vì thế không phải chương cuối của đức tin. Nó là một trong những nơi đức tin được tinh luyện để trở thành điều nó thực sự phải là: sự phó thác của toàn thể con người vào Thiên Chúa. Khi mọi lớp vỏ rơi xuống, khi mọi an ủi bị lấy đi, khi lý trí không còn giải thích đủ, khi cảm xúc không còn nâng đỡ, khi thành công không còn xác nhận, khi con người chỉ còn có thể nói “Lạy Chúa, con thuộc về Chúa”, thì chính lúc ấy đức tin đạt tới một sự nghèo khó rất gần với tự do. Và người nghèo ấy, dù không biết mình đang được dẫn đi đâu, lại đang nằm trong bàn tay của Đấng không bao giờ đánh mất một người nào đã trao mình cho Người.

Đó là nghịch lý của đêm tối: càng không nắm được Chúa, ta càng có thể học để Chúa nắm lấy mình; càng không hiểu đường lối Người, ta càng có thể học tin vào chính Người; càng mất những bảo đảm nhỏ bé, ta càng được mời gọi tựa vào sự trung tín lớn lao; càng thấy mình nghèo, ta càng có khả năng nhận tất cả như ân ban. Và đến cuối cùng, khi mọi đêm tối của đời này khép lại, điều còn lại không phải là những gì ta đã hiểu về Chúa, cũng không phải những cảm giác đẹp đã từng có, nhưng là chính Chúa. Đấng mà ta đã tìm trong ánh sáng. Đấng mà ta đã kêu trong bóng tối. Đấng mà ta đã có lúc tưởng vắng mặt. Đấng đã âm thầm giữ ta qua bao mùa đời. Đấng cuối cùng sẽ biến đức tin thành sự thấy, đức cậy thành sự chiếm hữu và mọi hành vi phó thác thành cuộc gặp gỡ mặt đối mặt.

Cho đến ngày ấy, người môn đệ vẫn bước. Có lúc dưới nắng. Có lúc trong mưa. Có những ngày lòng đầy bài ca. Có những đêm chỉ còn tiếng thở dài. Nhưng từng bước vẫn có thể là một lời tuyên xưng: Chúa đáng tin. Và có lẽ không có lời nào sâu hơn để mang theo vào đêm tối đức tin ngoài lời rất đơn sơ ấy: Chúa đáng tin, ngay cả khi con không hiểu; Chúa đáng yêu, ngay cả khi con không cảm thấy; Chúa vẫn ở đây, ngay cả khi tất cả trong con nói rằng Người đang im lặng. Chính trên sự trung tín của Người, chứ không phải trên sự vững vàng của ta, mà toàn bộ hành trình đức tin được nâng đỡ.

CHƯƠNG 14 – ĐỨC TIN SAU NHỮNG VẤP NGÃ VÀ TỘI LỖI

Có một giai đoạn trong hành trình đức tin mà hầu như không ai có thể tránh được, nhưng lại là giai đoạn người ta ít muốn nói tới nhất: đó là kinh nghiệm mình đã thất bại trước chính điều mình tin, đã làm điều mình biết là không nên làm, đã không làm điều mình biết mình phải làm, đã hứa với Chúa rồi lại thất hứa, đã quyết tâm rồi lại ngã xuống, đã từng nghĩ mình mạnh nhưng cuối cùng nhận ra mình yếu đuối hơn mình tưởng rất nhiều. Có những người bước vào đời sống đức tin với một hình ảnh khá đẹp về chính mình. Họ nghĩ rằng một khi đã biết Chúa, đã cầu nguyện, đã đi lễ, đã học giáo lý, đã tham gia cộng đoàn, thậm chí đã phục vụ nhiều năm trong Giáo Hội, thì đời sống thiêng liêng sẽ tiến dần lên theo một đường thẳng: hôm nay tốt hơn hôm qua, năm nay thánh thiện hơn năm trước, càng gần Chúa càng ít yếu đuối, càng sống đạo lâu càng ít phạm lỗi. Nhưng đời sống thực tế không đơn giản như thế. Đường đức tin không phải là một con đường thẳng đi lên không bao giờ có khúc quanh. Có lúc con người tiến rất nhanh, nhưng cũng có lúc đứng lại. Có lúc tưởng mình đã vượt qua một đam mê, một thói quen xấu, một vết thương hay một khuynh hướng ích kỷ nào đó, rồi bất ngờ một ngày lại thấy nó xuất hiện. Có những người đã sống nhiều năm trong ơn nghĩa Chúa rồi sa ngã nặng nề. Có người từng rất nhiệt thành nhưng có một giai đoạn lại trở nên nguội lạnh. Có người từng nghĩ rằng mình sẽ không bao giờ phạm một tội nào đó, rồi chính mình lại phạm điều ấy. Có người đã khuyên người khác rất hay nhưng đến khi thử thách xảy đến với mình lại không sống được những điều mình từng nói. Chính tại đây một trong những khủng hoảng sâu nhất của đức tin có thể xuất hiện: không hẳn là người ta không còn tin Thiên Chúa, nhưng người ta không còn tin rằng Thiên Chúa có thể yêu một con người như mình nữa. Có khi điều làm người tội lỗi xa Chúa không phải chỉ là tội họ đã phạm, mà còn là hình ảnh sai lạc họ có về Thiên Chúa sau khi phạm tội. Họ tưởng Thiên Chúa giống một quan tòa lạnh lùng đang đứng ở xa nhìn họ với sự thất vọng; họ tưởng Chúa đã mệt mỏi vì phải tha thứ cho họ quá nhiều lần; họ tưởng mình đã sử dụng hết lòng thương xót của Chúa; họ tưởng rằng sau bao nhiêu lần hứa rồi thất hứa thì tốt nhất đừng trở về nữa. Và chính lúc ấy, một lời nói dối rất nguy hiểm len vào tâm hồn: “Mày không còn xứng đáng để trở về.” Thật ra, không ai trở về với Thiên Chúa vì mình xứng đáng. Người ta trở về bởi vì Thiên Chúa là Cha. Đức tin trưởng thành không phải là đức tin của một con người không bao giờ ngã; đức tin trưởng thành là đức tin đã học được cách đứng dậy sau khi ngã, học được cách để cho sự thật về tội lỗi của mình gặp gỡ sự thật lớn hơn về lòng thương xót của Thiên Chúa. Có những điều người ta chỉ hiểu về Thiên Chúa sau khi mình đã khóc trên chính sự yếu đuối của mình. Có những chiều sâu của Tin Mừng mà một người chưa từng cảm nghiệm mình cần được tha thứ sẽ rất khó hiểu. Và có những bước trưởng thành của đức tin chỉ thực sự bắt đầu vào ngày con người không còn đứng trước Chúa như một người muốn khoe mình tốt, nhưng như một người nghèo thưa với Người rằng: “Lạy Chúa, nếu Chúa không thương con thì con chẳng còn gì để bám víu.”

Khi nói rằng tội lỗi không nhất thiết hủy diệt đức tin nếu con người biết trở về, chúng ta cần hiểu điều này thật chính xác để không rơi vào hai thái cực trái ngược. Một bên là thái độ quá khắt khe, tưởng rằng hễ người nào phạm một tội nặng thì người ấy lập tức hoàn toàn mất mọi đức tin, Thiên Chúa bỏ họ và mọi điều tốt đẹp trước đó đều trở thành vô nghĩa. Bên kia lại là thái độ dễ dãi, nghĩ rằng tội lỗi chẳng ảnh hưởng bao nhiêu đến tương quan với Thiên Chúa, rằng cứ tin trong lòng là được, còn sống thế nào cũng không quan trọng. Cả hai đều không phù hợp với giáo huấn Công giáo. Tội lỗi là một thực tại nghiêm trọng. Tội trọng, khi có đủ những điều kiện cần thiết về tính chất nghiêm trọng của hành vi, sự hiểu biết đầy đủ và sự ưng thuận có chủ ý, làm con người mất đức ái và mất ơn thánh hóa, nghĩa là làm tổn thương cách căn bản sự hiệp thông sống động với Thiên Chúa. Đó không phải chuyện nhỏ. Không thể nói rằng một người cố ý sống trong tội trọng mà đời sống thiêng liêng vẫn bình thường. Nhưng đồng thời Giáo Hội cũng phân biệt rằng tội trọng không nhất thiết trong mọi trường hợp xóa bỏ hoàn toàn nhân đức tin. Một người có thể vẫn tin Thiên Chúa, vẫn chấp nhận những chân lý đức tin, vẫn biết điều mình đang làm là sai, nhưng đức tin ấy không còn được sống động nhờ đức ái như nó phải có. Thánh Giacôbê nói đến một đức tin không có việc làm như một đức tin chết. Nghĩa là vẫn có một điều gì thuộc về sự tin nhận, nhưng sự sống của đức tin đã bị tổn thương trầm trọng. Dĩ nhiên, có những tội trực tiếp chống lại chính đức tin, như cố ý chối bỏ đức tin hoặc ngoan cố khước từ chân lý đức tin đã biết; những điều ấy có thể dẫn đến mất đức tin theo một nghĩa trực tiếp hơn. Vì thế, không được dùng câu “tội lỗi không hủy diệt đức tin” như một giấy phép để coi nhẹ tội. Câu đúng hơn phải là: tội lỗi không có quyền nói lời cuối cùng trên đời một người, bởi vì bao lâu con người còn mở lòng cho ơn Chúa và trở về, lòng thương xót của Thiên Chúa vẫn có thể phục hồi điều đã bị tổn thương. Đức tin có thể bị che khuất, bị yếu đi, bị biến dạng, thậm chí bị đẩy tới bờ vực mất mát; nhưng người tội lỗi vẫn có thể nghe tiếng Chúa gọi và trở về. Điều quyết định không chỉ là câu hỏi: “Tôi đã ngã sâu đến đâu?”, nhưng còn là: “Sau khi ngã, tôi quay mặt về đâu?” Có người phạm tội rồi quỳ xuống. Có người phạm tội rồi chạy trốn. Có người phạm tội rồi khiêm tốn thú nhận. Có người phạm tội rồi tìm cách biện minh. Có người ngã và nhờ đó nhận ra mình cần Chúa. Có người ngã rồi vì tự ái mà ngày càng xa Chúa hơn. Chính thái độ sau vấp ngã sẽ có ảnh hưởng rất lớn đến hướng đi tiếp theo của đời sống đức tin. Điều này không có nghĩa là tội trở thành điều tốt. Tội vẫn là tội, vẫn làm tổn thương người phạm tội, người khác và nhiệm thể Hội Thánh. Kitô giáo không bao giờ lãng mạn hóa tội lỗi. Không ai được phép nghĩ: “Tôi cứ phạm tội rồi sau đó Chúa sẽ tha.” Thánh Phaolô đã bác bỏ thái độ ấy rất rõ khi ngài đặt câu hỏi liệu chúng ta có cứ ở mãi trong tội để ân sủng được thêm lên hay không, rồi trả lời dứt khoát rằng không thể như thế. Lòng thương xót không phải là giấy phép phạm tội; lòng thương xót là bàn tay kéo người phạm tội ra khỏi tội. Ân sủng không nói rằng tội không quan trọng; ân sủng nói rằng tội dù lớn đến đâu cũng không lớn hơn Đấng Cứu Độ khi con người thật lòng mở cửa cho Người.

Không có khuôn mặt nào trong Tân Ước diễn tả hành trình ấy cảm động hơn Thánh Phêrô. Nếu muốn hiểu đức tin sau vấp ngã, chúng ta phải nhìn thật lâu vào vị Tông đồ này. Phêrô không phải là người chưa từng yêu Chúa. Trái lại, ông yêu Chúa thật. Chính ông đã bỏ lưới mà đi theo Đức Giêsu. Chính ông đã chứng kiến những phép lạ, nghe những lời giảng dạy, sống gần Người, ăn cùng bàn với Người, đi cùng Người qua những con đường Galilê. Chính Phêrô đã tuyên xưng tại Xêdarê Philípphê rằng Đức Giêsu là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống. Chính ông đã được đưa lên núi và chứng kiến biến cố Hiển Dung. Chính ông đã từng bước trên mặt nước để đến với Thầy, cho dù rồi sợ hãi và chìm xuống. Chính ông đã nói những lời vô cùng mạnh mẽ về lòng trung thành của mình. Khi Đức Giêsu báo rằng các môn đệ sẽ vấp ngã, Phêrô đã tự tin đến mức cho rằng dù mọi người có vấp ngã đi nữa, ông sẽ không. Có lẽ Phêrô không nói dối. Lúc ấy ông thực sự nghĩ mình đủ mạnh. Bi kịch của Phêrô không phải là ông không yêu Chúa, mà là ông chưa biết hết sự yếu đuối của mình. Ông biết tình yêu của mình, nhưng chưa biết nỗi sợ của mình. Ông biết lòng nhiệt thành, nhưng chưa biết giới hạn. Ông biết mình muốn trung thành, nhưng chưa biết rằng ý muốn tốt đẹp thôi chưa đủ nếu không liên tục dựa vào ân sủng. Đây cũng là kinh nghiệm của rất nhiều Kitô hữu. Có một giai đoạn đầu đời sống thiêng liêng, người ta dễ nói những câu rất lớn: “Con sẽ không bao giờ bỏ Chúa”; “Con nhất định sẽ sống thánh thiện”; “Con không thể nào làm chuyện đó”; “Người khác có thể ngã chứ con thì không.” Những câu ấy đôi khi phát xuất từ lòng nhiệt thành chân thành, nhưng bên dưới vẫn có thể có một sự tự tin tinh tế vào sức riêng. Và Thiên Chúa, vì yêu chúng ta, đôi khi cho phép chúng ta đi qua kinh nghiệm giới hạn để ta không còn xây đức tin trên hình ảnh lý tưởng về chính mình. Trước cuộc Khổ Nạn, Đức Giêsu đã nói với Phêrô một câu đặc biệt quan trọng: Người cho biết Satan muốn sàng các môn đệ như sàng gạo, nhưng Người đã cầu nguyện cho Phêrô để đức tin của ông khỏi mất; và khi ông trở lại, ông phải làm cho anh em mình nên vững mạnh. Những lời ấy cho thấy Chúa biết trước sự sa ngã, nhưng sự sa ngã không làm Chúa hủy bỏ ơn gọi của Phêrô. Chúa biết Phêrô sẽ chối Người, nhưng Người vẫn nhìn xa hơn tội lỗi ấy. Trước khi Phêrô ngã, Đức Giêsu đã thấy ngày Phêrô trở lại. Trước khi ông khóc, Chúa đã cầu nguyện cho ông. Trước khi ông phản bội lời hứa của mình, Chúa đã biết sẽ đến ngày con người từng sợ một người tớ gái ấy có thể đứng trước đám đông ở Giêrusalem mà công khai làm chứng cho Đức Kitô Phục Sinh. Đây là một chân lý có sức nâng đỡ mọi người tội lỗi: Thiên Chúa không đồng nhất con người với khoảnh khắc tồi tệ nhất của họ. Người thấy tội, nhưng Người còn thấy điều ân sủng có thể làm sau tội. Người thấy thất bại, nhưng Người còn thấy con người mới có thể được sinh ra từ sự thống hối chân thành. Người không gọi điều xấu là điều tốt, nhưng Người không cho điều xấu quyền định nghĩa toàn bộ một cuộc đời.

Đêm Đức Giêsu bị bắt là đêm mọi ảo tưởng của Phêrô về chính mình sụp đổ. Trước đó vài giờ ông còn tuyên bố sẵn sàng đi với Thầy vào tù và vào cõi chết; nhưng khi đối diện với nguy hiểm thật, ông bắt đầu sợ. Một người nhận ra ông. Ông chối. Người khác nói ông thuộc nhóm môn đệ. Ông tiếp tục chối. Rồi lời chối bỏ trở nên mạnh hơn. Chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, người đã tuyên xưng Đức Giêsu là Con Thiên Chúa lại nói như thể mình chẳng biết Người. Đây là một trong những trang đau lòng nhất của Tin Mừng, nhưng cũng là một trong những trang đầy hy vọng nhất. Bởi vì ngay sau đó xảy ra một chi tiết mà người đọc Kinh Thánh không nên đi qua quá nhanh: Đức Giêsu quay lại nhìn Phêrô. Tin Mừng không cho chúng ta biết chính xác ánh mắt ấy như thế nào. Nhưng chắc chắn đó không phải là ánh mắt của một người vừa phát hiện ra điều mình không biết. Đức Giêsu đã biết. Người đã báo trước. Vậy ánh mắt ấy không thể chỉ là ánh mắt kết án: “Ta đã bảo mà.” Đó là ánh mắt của sự thật và lòng thương xót gặp nhau. Ánh mắt ấy làm Phêrô nhớ lại lời Chúa. Và Phêrô đi ra ngoài khóc lóc thảm thiết. Nước mắt ấy là một trong những khoảnh khắc quan trọng nhất trong cuộc đời vị Tông đồ. Bởi vì lần đầu tiên Phêrô không còn nhìn thấy mình như người anh hùng ông tưởng mình là. Ông nhìn thấy sự thật. Ông đã phản bội tình yêu. Ông đã chối người Thầy mình yêu. Ông không thể sửa lại đêm ấy. Ông không thể quay đồng hồ về trước tiếng gà gáy. Có những tội lỗi của chúng ta cũng như thế. Ta có thể được tha nhưng không thể làm cho điều đã xảy ra trở thành chưa từng xảy ra. Có những lời đã nói không thể thu lại hoàn toàn. Có những người đã bị tổn thương. Có những hậu quả cần nhiều năm để sửa chữa. Sự thống hối Kitô giáo không xóa quá khứ theo nghĩa làm cho quá khứ biến mất. Nó cho phép ân sủng đi vào quá khứ ấy và biến nó thành nơi con người học khiêm nhường, trách nhiệm, lòng biết ơn và lòng thương xót. Nước mắt Phêrô không cứu ông như một thành tích. Chúa cứu ông. Nhưng nước mắt ấy cho thấy trái tim ông chưa đóng lại. Điều nguy hiểm nhất sau tội không phải chỉ là đã ngã, mà là không còn muốn khóc nữa; không phải chỉ là đã đi xa, mà là không còn nhớ nhà; không phải chỉ là lương tâm bị thương, mà là lương tâm bắt đầu tìm cách gọi bóng tối là ánh sáng để khỏi phải trở về. Phêrô đau vì ông vẫn yêu. Chính tình yêu bị tổn thương ấy mở đường cho lòng thương xót đi vào.

Sự khác biệt giữa Phêrô trước và sau cuộc Thương Khó rất sâu sắc. Trước khi ngã, Phêrô dễ đặt mình bên trên những người có thể ngã: “Dầu mọi người có vấp ngã, con thì không.” Sau khi ngã, ông không còn có thể nói như thế nữa. Trước khi ngã, ông có thể nghĩ rằng lòng trung thành của mình xuất phát chủ yếu từ sức mạnh của bản thân. Sau khi ngã, ông biết rằng nếu đứng được là nhờ ân sủng. Trước khi ngã, ông yêu Chúa nhưng tình yêu ấy còn pha nhiều tự tin. Sau khi ngã, tình yêu ấy đi qua nước mắt, trở nên nghèo hơn, thật hơn, khiêm nhường hơn. Và có lẽ chính một Phêrô như thế mới có thể trở thành người mục tử mà Chúa muốn. Một người chưa bao giờ ý thức mình cần lòng thương xót rất dễ trở thành một mục tử khắt khe. Một người chưa từng nhìn thấy vực sâu của chính mình rất dễ xét đoán vực sâu của người khác. Một người luôn nghĩ rằng mình đứng vững nhờ sức mình rất dễ khinh người đang nằm dưới đất. Nhưng một Phêrô đã từng khóc ngoài sân thượng tế sẽ khác. Khi về sau ông gặp những Kitô hữu yếu đuối, ông không chỉ có giáo lý để nói với họ; ông có ký ức của một đêm chính ông đã thất bại. Ông biết thế nào là sợ hãi. Ông biết thế nào là hứa mà không giữ được. Ông biết thế nào là nhìn lại mình và đau đớn. Và quan trọng hơn hết, ông biết thế nào là được Chúa tha thứ. Đây là một quy luật nhiệm mầu của đời sống thiêng liêng: những vết thương được chữa lành đúng cách có thể trở thành nơi phát sinh lòng thương xót. Không phải tội lỗi làm con người nên thánh; ân sủng làm. Không phải thất bại tự nó làm người ta trưởng thành; có những thất bại làm người ta cay đắng, buông xuôi hoặc chai lì. Nhưng thất bại được đặt vào tay Thiên Chúa, được nhìn trong sự thật, được thú nhận và được chữa lành, có thể phá vỡ tính kiêu ngạo, làm sâu lòng khiêm nhường và mở rộng khả năng cảm thông. Một người sau vấp ngã có thể trở nên tốt hơn không phải vì đã phạm tội, nhưng vì trong quá trình được Chúa kéo ra khỏi tội, họ đã học được những điều mà trước đó lòng kiêu hãnh không cho phép họ học.

Biến cố bên bờ hồ Tibêria sau Phục Sinh là một trong những khung cảnh đẹp nhất về việc Đức Kitô phục hồi người môn đệ đã thất bại. Chúa không làm như thể chẳng có gì xảy ra. Lòng thương xót của Người không phải là sự lãng quên rẻ tiền. Người đặt Phêrô trước câu hỏi về tình yêu. Ba lần Phêrô đã chối; ba lần Đức Giêsu hỏi ông có yêu Người không. Chúng ta không nhất thiết phải giản lược toàn bộ cuộc đối thoại ấy thành một phép toán ba lần chối tương ứng ba lần tuyên xưng, nhưng rõ ràng Tin Mừng muốn cho thấy một sự phục hồi sâu xa. Điều đáng chú ý là Đức Giêsu không hỏi: “Con có chắc từ nay không bao giờ phạm lỗi nữa không?” Người không hỏi: “Con có thể chứng minh con mạnh hơn những người khác không?” Người không bắt Phêrô trình bày một bản báo cáo dài về nguyên nhân thất bại. Người hỏi điều nền tảng: “Con có yêu Thầy không?” Và Phêrô trả lời khác hẳn con người cũ. Ông không còn nói về mình bằng giọng đầy tự tin. Ông đặt sự thật về trái tim mình trong sự hiểu biết của Chúa: Chúa biết. Đây là một bước trưởng thành rất lớn. Trước kia Phêrô nói như người biết mình hơn Chúa: dù mọi người bỏ Thầy, con sẽ không. Bây giờ ông như nói: con không còn dám dựa vào sự đánh giá của chính con về con nữa; Thầy biết tất cả, Thầy biết con yêu Thầy. Một đức tin trưởng thành sau vấp ngã mang dáng vẻ ấy. Nó bớt khoe khoang, bớt tuyệt đối hóa quyết tâm của mình, bớt xét đoán người khác, nhưng lại bám Chúa sâu hơn. Điều gây kinh ngạc hơn nữa là ngay sau lời tuyên xưng tình yêu của Phêrô, Đức Giêsu lại trao đàn chiên cho ông: hãy chăm sóc chiên của Thầy. Tội lỗi của Phêrô không được gọi là chuyện nhỏ, nhưng cũng không trở thành lý do khiến ơn gọi của ông bị xóa bỏ. Lòng thương xót phục hồi ông để ông tiếp tục sứ mạng. Chính tại đây ta hiểu rằng tha thứ trong Kitô giáo không đơn thuần có nghĩa là Thiên Chúa không phạt nữa. Tha thứ là phục hồi tương quan, chữa lành phẩm giá, mở lại tương lai và trao lại khả năng yêu. Có người sau khi phạm một tội nghiêm trọng nghĩ rằng đời mình từ đó chỉ còn có thể sống như một thứ tàn dư. Họ có thể được Chúa tha, nhưng họ không tha cho chính mình. Họ cứ lấy quá khứ làm căn cước: “Tôi là người đã làm chuyện đó.” Đức Kitô không cho phép Phêrô ở mãi ngoài sân thượng tế để khóc. Người đưa ông trở lại Galilê, trở lại bên bếp lửa, trở lại với câu hỏi về tình yêu và trở lại với sứ mạng. Có lúc ta cũng phải cho phép Chúa làm điều ấy với mình. Ăn năn không có nghĩa là suốt đời ngồi trong tro bụi của quá khứ. Ăn năn thật dẫn đến một đời sống mới. Khi Thiên Chúa đã tha thứ, sự khiêm nhường không phải là tiếp tục tự hành hạ mình; sự khiêm nhường là nhận mình được tha bởi một tình yêu lớn hơn mình và từ đó sống sao cho lòng thương xót đã nhận được sinh hoa trái.

Chính trong ánh sáng ấy mà Bí tích Hòa giải phải được hiểu. Có lẽ không bí tích nào lại bị nhiều Kitô hữu vừa cần vừa sợ như bí tích này. Người ta sợ phải nói ra tội mình. Người ta xấu hổ. Người ta trì hoãn. Người ta nghĩ: “Linh mục sẽ nghĩ gì về tôi?” Có người nhiều năm không xưng tội vì một lần xưng tội khiến họ cảm thấy bị tổn thương. Có người lại biến xưng tội thành một thủ tục lặp lại, kể một danh sách quen thuộc thật nhanh rồi ra về mà không thực sự để cho lòng mình gặp lòng thương xót. Có người chỉ đi xưng tội vì sợ hình phạt, nhưng chưa bao giờ khám phá niềm vui được trở về. Trong khi đó, theo cái nhìn của Hội Thánh, Bí tích Hòa giải không được thiết lập để làm nhục tội nhân, nhưng để tội nhân được giải thoát. Sau Phục Sinh, một trong những hồng ân đầu tiên Đức Kitô trao cho các Tông đồ gắn với quyền tha tội. Điều này nói lên vị trí vô cùng quan trọng của sự hòa giải trong đời sống Hội Thánh. Chúa biết các Kitô hữu sau phép Rửa vẫn có thể phạm tội. Phép Rửa thực sự tha tội và làm con người trở nên tạo vật mới, nhưng không lấy đi mọi hậu quả của bản tính bị thương, mọi khuynh hướng hay mọi cuộc chiến nội tâm. Vì thế, đời Kitô hữu vẫn là một cuộc chiến đấu của tự do được ân sủng nâng đỡ. Và khi người đã được rửa tội phạm tội nặng, Hội Thánh không nói với họ rằng tất cả đã hết. Giáo lý truyền thống đã dùng một hình ảnh rất mạnh khi nói đến Bí tích Hòa giải như chiếc phao hay tấm ván cứu độ thứ hai dành cho người đã bị đắm tàu sau khi mất ân sủng. Hình ảnh ấy không nhằm gieo sợ hãi mà muốn diễn tả một điều tuyệt đẹp: Thiên Chúa đã tiên liệu cả sự yếu đuối sau phép Rửa của chúng ta và đã đặt trong Hội Thánh một con đường hữu hình để người tội lỗi được hòa giải với Người.

Điều làm Bí tích Hòa giải trở thành nơi chữa lành đức tin chính là ở đó người tín hữu được dẫn trở lại với sự thật về Thiên Chúa và sự thật về mình. Tội lỗi luôn chứa một mức độ sai lạc nào đó về Thiên Chúa. Khi phạm tội, dù có ý thức hay không, ta hành động như thể một điều gì đó khác có thể cho ta sự sống hơn Thiên Chúa. Ta nói bằng hành động rằng khoái lạc này, quyền lực này, tiền bạc này, sự trả thù này, cái tôi này, sự công nhận này, mối quan hệ này hay sự dễ chịu này đáng được chọn hơn thánh ý Người. Vì thế, mỗi lần phạm tội không chỉ là vi phạm một điều luật; nó là sự rối loạn trong hướng đi của trái tim. Xưng tội là hành động đặt lại hướng ấy. Khi nói thật về tội mình trước mặt Chúa qua thừa tác viên của Hội Thánh, ta từ bỏ việc tự biện minh. Ta gọi tội bằng đúng tên của nó. Ta không nói: “Tại người khác nên tôi mới như vậy.” Ta không nói: “Ai cũng làm.” Ta không nói: “Thời đại này là thế.” Ta không nói: “Tính tôi vốn vậy.” Ta nhận trách nhiệm về phần thuộc về mình. Nhưng điều kỳ diệu là khi tội nhân nói sự thật về bóng tối của mình thì Thiên Chúa không dùng sự thật ấy để nghiền nát họ. Người dùng sự thật ấy làm cánh cửa để ánh sáng bước vào. Một người giấu vết thương không thể để bác sĩ chữa. Một người gọi bệnh là sức khỏe không thể tìm thuốc. Cũng thế, ơn tha thứ chỉ thật sự đi vào nơi con người dám mở ra. Bí tích Hòa giải vì vậy là trường học của sự thật. Nhưng đó là sự thật trong lòng thương xót, không phải sự thật dùng như chiếc búa.

Khi linh mục ban lời xá giải nhân danh Đức Kitô và Hội Thánh, điều xảy ra không chỉ là tội nhân “cảm thấy nhẹ lòng”. Có thể họ cảm thấy nhẹ, nhưng bí tích lớn hơn một trạng thái tâm lý. Có người sau khi xưng tội vẫn còn buồn vì hậu quả mình đã gây ra; điều ấy không có nghĩa bí tích không hiệu quả. Có người cảm xúc chẳng thay đổi nhiều; điều ấy cũng không có nghĩa họ chưa được tha. Bí tích hoạt động nhờ hành động cứu độ của Đức Kitô được trao ban trong Hội Thánh. Khi các điều kiện cần thiết được đáp ứng và người lãnh nhận thật lòng thống hối, Thiên Chúa thực sự tha thứ. Đây là một điểm rất quan trọng đối với những người hay bị ám ảnh bởi cảm giác tội lỗi: đức tin không đặt nền tảng trên việc “tôi có cảm thấy được tha hay chưa”, nhưng trên lời hứa và hành động của Đức Kitô. Cảm xúc có thể theo sau, đôi khi rất chậm. Đức tin nói: Chúa đã tha, vì thế tôi tập sống như một người được tha. Dĩ nhiên, sự thống hối chân thành không thể tách khỏi ý muốn thay đổi. Không thể đến bí tích với ý định cố định rằng sau khi xưng xong mình sẽ chủ ý tiếp tục cùng một tội mà không hề muốn hoán cải. Nhưng quyết tâm chừa tội cũng không có nghĩa là người xưng tội phải bảo đảm tuyệt đối rằng từ nay mình không bao giờ yếu đuối nữa. Nếu phải chắc chắn không bao giờ ngã lại mới được lãnh nhận lòng thương xót, chẳng ai dám bước vào tòa giải tội. Điều cần thiết là một ý hướng chân thành ở giây phút hiện tại: con thực sự không muốn tội này; con muốn quay về; con xin ơn chiến đấu; dù con biết mình yếu, con không muốn biến sự yếu đuối thành cái cớ để đầu hàng. Sự khác biệt giữa “tôi có thể còn ngã” và “tôi chủ ý muốn tiếp tục phạm tội” là rất lớn. Người thứ nhất là một người yếu đuối đang chiến đấu. Người thứ hai chưa thực sự muốn rời bỏ tội. Thiên Chúa hiểu sự khác biệt ấy sâu hơn bất kỳ ai.

Bí tích Hòa giải còn chữa lành đức tin bởi vì tội lỗi thường làm méo mó hình ảnh của ta về Chúa. Sau một thời gian sống trong tội, người ta có thể bắt đầu tránh cầu nguyện. Không phải vì họ hết tin, nhưng vì họ cảm thấy không dám nhìn Chúa. Họ bỏ lễ dần. Họ ngại bước vào nhà thờ. Họ cảm thấy lời Kinh Thánh như đang kết án mình. Họ thấy người khác đạo đức và càng mặc cảm. Cứ như thế, khoảng cách ngày càng lớn. Điều cần thiết trong những trường hợp ấy nhiều khi không phải một bài diễn văn thật dài, mà là một bước chân quay lại. Người con hoang đàng trong dụ ngôn đã chuẩn bị cả một bài nói. Nhưng trước khi anh kịp hoàn tất, người cha đã chạy ra ôm lấy anh. Đó không phải là sự dễ dãi. Người con thực sự đã phá tan gia sản và làm tổn thương tương quan. Nhưng người cha không bắt anh phải đứng ngoài cổng cho đến khi chứng minh mình đủ tốt để làm con lại. Chính vì anh là con mà đường trở về mở ra. Cũng vậy, tội nhân không đến Bí tích Hòa giải để thuyết phục Thiên Chúa bắt đầu thương mình. Họ đến vì lòng thương xót đã đi trước và đang gọi họ. Chính ơn Chúa đánh động lương tâm, làm họ khó chịu với tội, khiến họ nhớ đến Người, tạo trong họ ước muốn trở về. Ngay cả sự ăn năn cũng đã là dấu hiệu ân sủng đang hoạt động. Nhiều người tưởng rằng họ trở về vì họ tự mình đủ tốt để quyết định trở về. Thật ra, đằng sau mỗi bước chân của người con trở về nhà đã có một Người Cha chờ đợi.

Điều cần được nhấn mạnh là lòng thương xót của Thiên Chúa không bao giờ đối nghịch với sự thật và công lý. Tha thứ không có nghĩa là phủ nhận hậu quả của tội. Nếu tôi làm tổn thương danh dự ai, tôi phải cố gắng sửa lại. Nếu tôi lấy điều không thuộc về mình, sự thống hối chân thành đòi tôi hoàn trả khi có thể. Nếu tôi gây một thiệt hại, tình yêu thúc đẩy tôi tìm cách bù đắp. Nếu tôi xúc phạm một người, tôi không thể chỉ xưng tội với Chúa rồi cho rằng thế là đủ mà không quan tâm đến người mình đã làm đau. Ân sủng phục hồi tương quan với Thiên Chúa, đồng thời thúc đẩy chúng ta sửa chữa những gì có thể sửa chữa trong tương quan với tha nhân. Chính vì thế, trong Bí tích Hòa giải có chiều kích đền tội. Đền tội không phải là trả giá để mua sự tha thứ. Đức Kitô đã thực hiện công trình cứu độ mà chúng ta không thể tự mua. Việc đền tội là sự cộng tác của người được tha trong tiến trình chữa lành những hậu quả và những rối loạn do tội gây nên. Nếu một đứa trẻ làm vỡ cửa kính rồi được cha tha, việc người cha tha không có nghĩa đứa trẻ không cần học trách nhiệm. Lòng thương xót đích thực không biến người được tha thành người vô trách nhiệm; nó giúp họ trở thành người có trách nhiệm sâu sắc hơn vì họ không còn sửa chữa do sợ hãi đơn thuần, nhưng do lòng biết ơn và tình yêu.

Một trong những cám dỗ lớn sau khi phạm tội là tuyệt vọng. Tuyệt vọng mặc nhiều hình dạng. Có dạng rất rõ: “Chúa không thể tha cho tôi.” Nhưng có một dạng tinh tế hơn: “Có lẽ Chúa tha, nhưng tôi không thể thay đổi.” Câu thứ hai nghe có vẻ khiêm nhường, nhưng đôi khi lại che giấu một hình thức kiêu ngạo ngược. Nó vẫn lấy khả năng của mình làm chuẩn cho khả năng của Thiên Chúa. Tôi thấy mình đã thất bại mười lần, rồi kết luận rằng ân sủng không thể làm gì ở lần thứ mười một. Tôi thấy một thói quen đã tồn tại hai mươi năm rồi kết luận rằng Chúa không thể giải thoát. Có những cuộc chiến rất dài, và không ai được hứa rằng mọi khuynh hướng xấu sẽ biến mất tức khắc. Nhưng đức tin Kitô giáo không cho phép chúng ta đồng nhất sự chậm chạp của tiến trình với sự bất lực của Thiên Chúa. Có người chiến đấu với cùng một yếu đuối hàng nhiều năm nhưng cách họ chiến đấu đã khác. Ban đầu họ ngã mà không thấy gì. Sau đó họ bắt đầu thấy. Rồi họ bắt đầu chống lại trước khi ngã. Khoảng cách giữa các lần ngã dài hơn. Mức độ tự do tăng lên. Họ biết tránh dịp tội. Họ biết xin giúp đỡ. Họ biết cầu nguyện ngay trong cơn cám dỗ. Họ biết trở về nhanh hơn. Nếu chỉ nhìn vào câu “tôi vẫn còn ngã”, họ sẽ nghĩ không có tiến triển. Nhưng nếu nhìn toàn bộ hành trình, họ có thể nhận ra ân sủng đã làm rất nhiều. Trưởng thành không luôn có nghĩa là hết chiến đấu; đôi khi trưởng thành là biết chiến đấu cách khôn ngoan hơn, khiêm nhường hơn và trung thành hơn.

Cũng phải phân biệt cám dỗ với tội. Có những người đạo đức bị giày vò vì những tư tưởng hoặc cảm xúc không mong muốn xuất hiện trong mình. Họ tưởng hễ một ý nghĩ xấu đi qua đầu là mình đã phạm tội. Nhưng cám dỗ tự nó chưa phải là tội. Chính Đức Giêsu đã chịu cám dỗ mà không phạm tội. Đời sống thiêng liêng không phải là trạng thái trong đó mọi xu hướng lệch lạc biến mất. Nơi con người, sau tội nguyên tổ, cuộc chiến vẫn còn. Vấn đề là tự do của ta làm gì với điều xuất hiện. Có tư tưởng đến mà ta không chọn. Có cảm xúc nổi lên trước khi ý chí kịp quyết định. Trách nhiệm luân lý không thể giản lược thành việc “tôi đã cảm thấy điều ấy”. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có lương tâm quá nhạy, những người sau vấp ngã trở nên ám ảnh, kiểm tra mình từng chi tiết và cuối cùng không còn nhìn thấy lòng thương xót nữa. Một lương tâm trưởng thành không phải lương tâm không bao giờ thấy tội, nhưng cũng không phải lương tâm nhìn thấy tội ở khắp nơi. Nó được đào luyện bởi chân lý của Tin Mừng và giáo huấn Hội Thánh, biết phân định mức độ tự do và trách nhiệm, biết gọi tội là tội nhưng không tạo ra tội nơi không có tội.

Ngược lại, một nguy cơ khác là chai lì. Nếu tuyệt vọng nói: “Tội của tôi quá lớn để Chúa tha”, thì chai lì nói: “Chẳng có gì cần được tha.” Người tuyệt vọng nhìn tội mà quên lòng thương xót. Người chai lì nói về lòng thương xót để khỏi nhìn tội. Cả hai đều cần được chữa lành. Chúa Giêsu đến không phải để nói với người bệnh rằng họ không bệnh; Người đến như lương y. Muốn được chữa phải chấp nhận chẩn đoán. Lòng thương xót chỉ có ý nghĩa khi tội là thật. Nếu tội chẳng là gì, thập giá cũng chẳng cần thiết. Chính thập giá cho thấy đồng thời hai sự thật: tội nghiêm trọng đến mức Con Thiên Chúa đã đi vào tận cùng hậu quả của nó để cứu chúng ta; và tình yêu của Thiên Chúa lớn đến mức Người sẵn sàng đi đến tận cùng ấy. Vì thế, mỗi lần nhìn thập giá, chúng ta không được chỉ nghe một nửa Tin Mừng. Nếu chỉ nhìn tội, ta tuyệt vọng. Nếu chỉ nói tình yêu mà quên tội, ta rơi vào thứ an ủi rẻ tiền. Thập giá nói: tội của con thật sự nghiêm trọng, nhưng tình yêu của Ta còn lớn hơn.

Từ những vấp ngã, một đức tin sâu sắc hơn có thể được sinh ra. Trước hết là đức tin khiêm nhường. Người từng ngã học cách bớt tin vào mình. Không phải theo nghĩa khinh ghét bản thân, nhưng theo nghĩa biết giới hạn. Phêrô trưởng thành không còn nói “mọi người có thể ngã nhưng con thì không”. Một Kitô hữu trưởng thành cũng bớt dùng những câu như “tôi không bao giờ có thể làm điều đó”. Gặp một người phạm tội, họ không lập tức đứng trên cao mà phán: “Sao người ấy có thể như thế?” Họ nhớ lời Thánh Phaolô cảnh báo người tưởng mình đang đứng hãy coi chừng kẻo ngã. Họ biết rằng nếu Chúa không gìn giữ, họ cũng có thể yếu đuối. Nhận thức ấy không dẫn đến sợ hãi bệnh hoạn mà dẫn đến tỉnh thức. Họ tránh những dịp có thể đưa mình vào tội. Họ không chơi với cám dỗ rồi nghĩ mình đủ mạnh. Họ không đặt mình vào hoàn cảnh nguy hiểm rồi đòi Chúa làm phép lạ để cứu. Họ biết đời sống đạo cần những thói quen cụ thể: cầu nguyện, Thánh Thể, Lời Chúa, xét mình, Bí tích Hòa giải, cộng đoàn, tình bạn thiêng liêng, kỷ luật bản thân, đôi khi cả việc tìm sự đồng hành chuyên môn nếu có những vấn đề tâm lý hay lệ thuộc phức tạp. Đức tin trưởng thành không chỉ nói “Chúa sẽ giúp tôi”; nó còn biết cộng tác với ơn Chúa bằng những quyết định khôn ngoan.

Sau vấp ngã cũng có thể xuất hiện một đức tin biết cảm thông. Có những người trước khi ngã nhìn tội nhân như một loại người rất khác mình. Sau khi ngã, họ hiểu hơn rằng ranh giới giữa người mạnh và người yếu nhiều khi mỏng hơn ta tưởng. Điều này không làm họ chấp nhận tội, nhưng làm cách họ nhìn tội nhân thay đổi. Họ có thể nói sự thật mà không sỉ nhục. Họ có thể sửa lỗi mà không khinh miệt. Họ không vui khi người khác thất bại. Họ không biến lỗi lầm của người khác thành câu chuyện để mua vui. Họ hiểu rằng đằng sau một hành vi xấu đôi khi có cả một lịch sử vết thương, sợ hãi, cô đơn, thói quen và những chọn lựa sai nối tiếp nhau. Điều ấy không xóa trách nhiệm luân lý, nhưng giúp người mục tử và cộng đoàn tiếp cận con người như Đức Kitô: vừa gọi họ ra khỏi tội vừa bảo vệ phẩm giá của họ. Chúa Giêsu có khả năng nói với một người: “Đừng phạm tội nữa”, nhưng trước đó Người cũng có thể bảo vệ họ khỏi những viên đá của đám đông. Hội Thánh chỉ thật sự phản chiếu lòng thương xót của Chúa khi biết giữ cả hai điều ấy với nhau.

Đức tin sau những vấp ngã còn học được lòng biết ơn. Người chưa từng cảm thấy mình được tha có thể coi ân sủng như chuyện hiển nhiên. Nhưng người biết mình đã được kéo ra khỏi một vực sâu thường có cách yêu khác. Chúa Giêsu từng nói về người được tha nhiều thì yêu nhiều, không phải để ca ngợi tội lỗi, nhưng để nói về nhận thức sâu sắc đối với ân huệ tha thứ. Một người thánh không nhất thiết là người có quá khứ hoàn hảo; người thánh là người để cho ân sủng hoàn toàn chiếm lấy đời mình. Trong lịch sử Hội Thánh, có những người đã có quá khứ rất xa Chúa nhưng sau khi hoán cải lại trở thành những chứng nhân lớn lao. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là quá khứ họ “xấu đến mức nào”, mà là ân sủng đã được họ đón nhận sâu đến đâu. Không ai cần đi phạm tội để sau này yêu Chúa hơn. Đó sẽ là một sự xuyên tạc nguy hiểm. Người được gìn giữ khỏi một tội có lý do để biết ơn chẳng kém người được kéo ra khỏi tội ấy. Nhưng nếu đã ngã, đừng để cú ngã trở thành vô ích. Hãy để nó dạy ta biết giá trị của bàn tay đã nâng mình lên.

Một điều khác rất quan trọng là phải học tha thứ cho chính mình theo nghĩa Kitô giáo. Cụm từ này dễ bị hiểu sai. Tha thứ cho mình không có nghĩa là tự tuyên bố vô tội. Ta không có quyền tự xóa tội bằng một kỹ thuật tâm lý. Thiên Chúa tha thứ. Nhưng sau khi đã thật lòng thống hối, đã lãnh nhận ơn hòa giải và đã làm những gì có thể để sửa chữa, con người cần học chấp nhận sự tha thứ ấy. Có những người tin về mặt lý thuyết rằng Chúa nhân từ nhưng vẫn sống nhiều năm như một tù nhân của quá khứ. Họ nhắc lại tội cũ trong lòng không ngừng. Họ không thể nhìn mình mà không khinh ghét. Họ nghĩ rằng tiếp tục đau đớn là một hình thức đền tội. Nhưng đôi khi điều ấy lại trở thành cách đặt cảm giác của mình cao hơn lời tha thứ của Chúa. Nếu Chúa đã nói “con được tha”, tôi là ai mà nói “không, trường hợp của con ngoại lệ”? Khiêm nhường đích thực không chỉ là dám nói “con đã phạm tội”; khiêm nhường còn là dám nói “con đã được thương xót”. Cái tôi kiêu hãnh thích hình ảnh mình hoàn hảo. Khi hình ảnh ấy vỡ, nó có thể chuyển sang một hình thức khác: ám ảnh về sự tồi tệ của mình. Cả hai đều đặt cái tôi ở trung tâm. Tin Mừng đưa Chúa vào trung tâm: không phải tôi tốt đến mức nào, cũng không phải tôi xấu đến mức nào, nhưng Chúa là ai và Người đã làm gì cho tôi.

Dĩ nhiên, có những hậu quả của tội phải mang suốt đời. Tha thứ không luôn xóa mọi vết sẹo. Người nghiện được giải thoát vẫn có thể phải tỉnh thức lâu dài. Một cuộc hôn nhân bị tổn thương có thể cần nhiều năm để xây lại niềm tin. Một lời phản bội dù được tha vẫn để lại ký ức đau. Một người đã làm điều sai có thể phải chấp nhận những hậu quả pháp lý, xã hội hay nghề nghiệp chính đáng. Đức tin không hứa rằng Bí tích Hòa giải sẽ làm mọi hậu quả biến mất. Nhưng đức tin hứa một điều sâu hơn: không hậu quả nào có thể tách người thật lòng trở về khỏi tình yêu của Thiên Chúa. Có thể quá khứ không đổi, nhưng ý nghĩa của quá khứ có thể được biến đổi. Vết sẹo không biến mất nhưng có thể không còn là dấu của tuyệt vọng; nó trở thành dấu rằng một vết thương từng ở đó và đã được chữa. Thân thể Phục Sinh của Đức Kitô vẫn mang những dấu đinh. Các dấu đinh không phủ nhận Phục Sinh. Chúng nằm trong chính thân thể vinh hiển. Điều ấy cho chúng ta một hình ảnh tuyệt đẹp: ơn cứu độ không luôn là xóa sạch mọi dấu vết như thể lịch sử chưa từng xảy ra; đôi khi ơn cứu độ biến chính dấu vết của thương tích thành chứng từ cho tình yêu mạnh hơn cái chết.

Trong đời sống mục vụ, đây là một điều hết sức quan trọng. Một cộng đoàn Kitô hữu không thể chỉ biết đón những người đang sống ngay ngắn mà không biết mở cửa cho người đang muốn trở về. Nếu nhà thờ chỉ là nơi dành cho người “đã ổn”, thì phần lớn Tin Mừng đã bị bỏ quên. Đức Giêsu nói Người đến gọi người tội lỗi. Người mục tử phải giúp tín hữu hiểu nghiêm túc về tội, nhưng cũng phải làm cho họ biết rằng cánh cửa tòa giải tội là cánh cửa của hy vọng. Cách cử hành Bí tích Hòa giải, cách linh mục lắng nghe, cách cộng đoàn nói về người sa ngã, tất cả đều có thể giúp hoặc cản trở con đường trở về. Một người đã mang rất nhiều xấu hổ cần được nghe sự thật, nhưng sự thật phải được trao trong lòng kính trọng đối với phẩm giá của họ. Tuyệt đối không được biến việc xưng thú thành nơi nhục mạ. Quyền tha tội được trao cho Hội Thánh là một quyền để phục vụ lòng thương xót của Đức Kitô, không phải quyền để thỏa mãn sự tò mò hay áp đặt của người giải tội. Đồng thời, người xưng tội cũng cần trưởng thành để không chỉ tìm một linh mục nói điều mình thích nghe. Lòng thương xót thật đôi khi cũng sửa dạy. Người bác sĩ yêu bệnh nhân không phải là người luôn nói “không sao đâu”; người bác sĩ yêu bệnh nhân là người chẩn đoán đúng và chữa đúng. Một cha giải tội tốt có thể an ủi khi người ta tuyệt vọng và cũng có thể cảnh tỉnh khi người ta quá dễ dãi với chính mình. Cả hai đều có thể là lòng thương xót.

Trong gia đình cũng vậy. Một trong những nơi con người học hình ảnh đầu tiên về Thiên Chúa chính là cách họ trải nghiệm tha thứ trong gia đình. Một đứa trẻ làm sai rồi bị cha mẹ nhắc lại lỗi ấy hàng năm sẽ rất khó hiểu thế nào là tha thứ. Một người vợ hay người chồng nói rằng đã tha nhưng mỗi lần cãi nhau lại đào toàn bộ quá khứ lên có thể làm cho sự hòa giải trở nên gần như bất khả. Tha thứ không có nghĩa mất trí nhớ, cũng không có nghĩa xóa bỏ mọi ranh giới cần thiết. Nhưng nếu thực sự muốn phục hồi tương quan, phải học không dùng tội đã được nhìn nhận như một vũ khí để kiểm soát người khác mãi mãi. Thiên Chúa không tha thứ theo kiểu giữ một hồ sơ để sau này mỗi lần ta cầu xin lại lấy ra nhục mạ. Lòng thương xót của Người giải phóng. Các gia đình Kitô hữu được mời gọi học điều ấy, cho dù thực tế rất khó. Có những vết thương cần thời gian, đôi khi cần sự hỗ trợ chuyên môn và những giới hạn rõ ràng. Tha thứ không đồng nghĩa với việc lập tức khôi phục toàn bộ mức độ tin cậy trước đây. Niềm tin giữa người với người có thể cần được xây lại bằng sự nhất quán. Nhưng tha thứ mở cánh cửa để quá khứ không tiếp tục có quyền cai trị tương lai.

Cũng phải nói đến người nhiều lần phạm cùng một tội. Đây có lẽ là một trong những nguồn thất vọng phổ biến nhất. Sau lần thứ nhất, người ta xưng tội với nước mắt. Sau lần thứ năm, họ bắt đầu xấu hổ. Sau lần thứ hai mươi, họ nghĩ: “Con còn mặt mũi nào đến với Chúa?” Nhưng thử hỏi, khi một đứa trẻ học đi và ngã lần thứ hai mươi, cha nó có nói: “Con đã ngã quá số lần cho phép” không? Dĩ nhiên, hình ảnh này không được dùng để làm nhẹ trách nhiệm đối với tội có chủ ý. Nhưng nó cho thấy sự kiên nhẫn của một người cha đối với tiến trình trưởng thành của con. Thiên Chúa không thiếu kiên nhẫn. Chúng ta thiếu. Điều Người đòi là sự chân thành. Nếu hôm nay ta ngã, hãy trở về hôm nay. Đừng biến một tội thành mười tội chỉ vì nghĩ rằng đã ngã thì thôi. Đừng nói: “Tôi đã phá chay một lần, vậy cả Mùa Chay coi như bỏ.” Đừng nói: “Tôi đã phạm tội này rồi, vậy tôi cứ tiếp tục.” Cách của ma quỷ là sau khi dụ người ta phạm một tội, nó dùng chính tội ấy để thuyết phục họ phạm tiếp: “Đằng nào mày cũng hỏng rồi.” Tin Mừng nói điều ngược lại: chính lúc ấy hãy đứng dậy. Một người thánh không phải người không bao giờ phải bắt đầu lại; đôi khi là người đã học nghệ thuật bắt đầu lại không biết bao nhiêu lần.

Tuy nhiên, bắt đầu lại không thể chỉ là cảm xúc. Nếu một người liên tục sa ngã vào cùng một tội, cần bình tĩnh nhìn xem những cơ chế nào đang dẫn đến nó. Có những tội được chuẩn bị từ nhiều giờ hay nhiều ngày trước khi hành vi xảy ra. Một người ngã vào cơn giận dữ có thể đã sống trong mệt mỏi, thiếu ngủ, căng thẳng và oán giận tích tụ. Một người ngã vào tội liên quan đến tính dục có thể đã không đặt giới hạn cho việc sử dụng điện thoại, mạng xã hội hay những hoàn cảnh riêng tư. Một người nói xấu có thể đang nuôi lòng ganh tị từ lâu. Một người tìm đến rượu hoặc một hành vi lệ thuộc có thể đang dùng nó như thuốc giảm đau cho một vết thương sâu hơn. Hoán cải trưởng thành không chỉ hỏi: “Tôi đã làm gì?” mà còn hỏi: “Tôi đã đi bằng con đường nào để đến đó?” Ân sủng không loại bỏ trí khôn. Đôi khi muốn tránh một tội cần thay đổi cả lịch sống, môi trường, cách sử dụng công nghệ, nhóm bạn, những nơi thường lui tới, phương thức quản lý tiền bạc hoặc cách giải quyết cảm xúc. Có những trường hợp cần đến sự hỗ trợ của nhà chuyên môn. Việc tìm trợ giúp không phải thiếu đức tin. Một người cầu nguyện xin Chúa chữa một căn bệnh nhưng vẫn đi bác sĩ; cũng vậy, một người có vấn đề tâm lý hay lệ thuộc có thể vừa cầu nguyện vừa sử dụng những phương tiện chuyên môn thích hợp. Ân sủng và bản tính không phải kẻ thù.

Sau cùng, điều sâu xa nhất mà những vấp ngã có thể dạy đức tin chính là lòng thương xót. Trước khi phạm tội, nhiều người nghĩ lòng thương xót là một ý niệm đẹp. Sau khi thực sự thấy mình cần được tha, lòng thương xót trở thành sự sống. Ta bắt đầu hiểu tại sao Tin Mừng lại tràn ngập những cuộc gặp gỡ giữa Chúa Giêsu và người tội lỗi. Ta hiểu tại sao người mục tử bỏ chín mươi chín con để đi tìm một con lạc. Ta hiểu tại sao người cha đứng chờ người con trở về. Ta hiểu tại sao trên thập giá Đức Giêsu vẫn có thể mở cửa thiên đàng cho một người tội lỗi đang hấp hối bên cạnh. Ta hiểu rằng Kitô giáo không phải là câu chuyện về những con người hoàn hảo cố gắng leo lên Thiên Chúa, nhưng là câu chuyện về Thiên Chúa đi xuống tận nơi những con người bị thương để đưa họ về nhà.

Có lẽ một trong những lời cầu nguyện trưởng thành nhất sau nhiều năm sống đạo không còn là: “Lạy Chúa, xin cho con đừng bao giờ thấy mình yếu đuối”, nhưng là: “Lạy Chúa, xin đừng để sự yếu đuối làm con xa Chúa.” Bởi vì có những lúc Chúa không cho ta thấy mình mạnh hơn; Người cho ta biết cách lệ thuộc vào Người sâu hơn. Thánh Phaolô từng cầu xin để một nỗi yếu đuối được lấy khỏi mình, nhưng cuối cùng lại nghe rằng ơn Chúa đủ cho ông, vì sức mạnh biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối. Điều ấy không có nghĩa chúng ta yêu thích tội lỗi hay ngừng chiến đấu. Trái lại, chính vì biết mình yếu mà ta chiến đấu tỉnh thức hơn. Nhưng ta không còn tưởng sự thánh thiện là sản phẩm của ý chí cá nhân. Ta bắt đầu hiểu rằng cuối cùng tất cả là ân sủng được một tự do nghèo khó đón nhận ngày này qua ngày khác.

Đức tin sau vấp ngã vì thế có thể sâu hơn đức tin trước vấp ngã, không phải vì tội làm nó tốt hơn, nhưng vì lòng thương xót thanh luyện nó. Trước đó ta có thể tin Chúa vì thấy mình khá tốt. Sau đó ta tin Chúa vì đã thấy Người vẫn tốt khi ta không tốt. Trước đó ta yêu Chúa bằng niềm vui của người môn đệ nhiệt thành. Sau đó ta yêu Người thêm bằng nước mắt của người đã được tha. Trước đó ta nói về lòng thương xót. Sau đó ta biết lòng thương xót có khuôn mặt. Đó là khuôn mặt Đức Giêsu quay lại nhìn Phêrô trong đêm ông chối Thầy. Đó là khuôn mặt Đức Kitô Phục Sinh đứng bên bờ hồ không để Phêrô chết chìm trong mặc cảm, nhưng hỏi lại ông: “Con có yêu Thầy không?” Đó là khuôn mặt của Đấng không phủ nhận sự phản bội nhưng cũng không thu hồi tình yêu. Đó là khuôn mặt của Đấng không nói rằng tội chẳng đáng kể, nhưng bằng thập giá đã chứng minh Người sẵn sàng trả giá để cứu người tội lỗi khỏi nó.

Bởi vậy, nếu một ngày nào đó người tín hữu thấy mình nằm giữa đống đổ nát do chính mình tạo ra, điều đầu tiên không phải là trốn khỏi Thiên Chúa. Hãy chạy về phía Người. Nếu xấu hổ, hãy mang chính sự xấu hổ ấy đến. Nếu không biết nói gì, hãy bắt đầu bằng một câu rất ngắn: “Lạy Chúa, con đã sai.” Nếu cảm thấy không xứng đáng, hãy nhớ rằng Bí tích Hòa giải không phải phần thưởng dành cho người xứng đáng mà là phương dược dành cho người bị thương. Nếu đã xa bí tích nhiều năm, đừng chờ đến khi mình trở nên tốt mới quay lại, vì chính quay lại mới là khởi đầu để được chữa lành. Nếu sợ linh mục, hãy nhớ rằng đằng sau thừa tác vụ của một con người vẫn là Đức Kitô đang thực hiện công trình hòa giải của Người. Nếu đã nhiều lần ngã cùng một chỗ, đừng dùng số lần thất bại làm thước đo giới hạn lòng thương xót. Hãy dùng mỗi lần trở lại để học thêm một chút về sự thật, về những nguyên nhân khiến mình yếu, về những giới hạn cần thiết, về sức mạnh của các bí tích và về sự cần thiết của cộng đoàn.

Rồi một ngày, khi nhìn lại, có thể ta sẽ ngạc nhiên nhận ra rằng điều từng khiến mình tưởng đời sống đức tin đã kết thúc lại trở thành nơi đức tin bước sang một chiều sâu mới. Ta không còn tự hào vì mình chưa từng ngã, nhưng biết ơn vì mỗi lần ngã đã có một bàn tay. Ta không còn nhìn những người yếu đuối từ xa, nhưng biết cúi xuống. Ta không còn nghĩ Thiên Chúa yêu ta vì ta tốt, nhưng hiểu rằng chính tình yêu Người mới đang làm ta nên tốt. Ta không còn xem Bí tích Hòa giải như phòng xử án nơi mình đến nhận một bản án nhẹ hơn, nhưng như căn phòng nơi Người Cha đặt tay lên vai đứa con trở về và nói rằng tương lai vẫn còn. Ta bắt đầu hiểu rằng sự thánh thiện không phải là lịch sử của một con người chưa từng có vết bẩn, nhưng là lịch sử của ân sủng không ngừng thanh tẩy một con người biết để mình được cứu.

Phêrô đã ngã, nhưng Phêrô đã trở về. Ông đã khóc, nhưng nước mắt ấy không phải trang cuối. Ông đã từng chối Chúa trước một nhóm người trong sân, nhưng sau này ông đã công khai rao giảng Đức Kitô. Ông từng sợ hãi trước nguy hiểm, nhưng rồi chính ông đã bước vào một sự trung thành sâu sắc hơn. Điều làm nên Thánh Phêrô không phải là đêm ông chối Chúa, cũng không phải là việc ông chưa bao giờ yếu đuối nữa; điều làm nên con người Phêrô là ân sủng của Đức Kitô được đón nhận trong một trái tim biết thống hối, biết yêu lại và biết trao cả đời mình cho Đấng đã không bỏ ông.

Đây cũng là hy vọng của mỗi chúng ta. Không ai cần phải để lỗi lầm cuối cùng của mình trở thành lời cuối cùng. Lời cuối cùng thuộc về Thiên Chúa. Và lời của Người, đối với người thật lòng trở về, luôn là lời của lòng thương xót. Có thể Người sẽ sửa dạy ta. Có thể Người sẽ đưa ta qua một thời gian thanh luyện lâu dài. Có thể Người sẽ yêu cầu ta sửa chữa những thiệt hại mình đã gây nên. Có thể một số vết sẹo sẽ còn ở lại. Nhưng Người không ngừng gọi ta bước ra khỏi mồ. Người không chỉ tha thứ quá khứ; Người còn mở tương lai.

Và có lẽ đó chính là một trong những hình thức đẹp nhất của đức tin trưởng thành: sau khi đã biết cả sức mạnh lẫn sự yếu đuối của mình, sau khi đã biết cả niềm vui của lòng trung thành lẫn vị đắng của phản bội, sau khi đã biết thế nào là đứng và thế nào là ngã, con người vẫn có thể nhìn về Đức Kitô và nói bằng tất cả sự nghèo khó của Phêrô: “Lạy Chúa, Chúa biết mọi sự; Chúa biết con yêu Chúa.” Không còn khoe khoang. Không còn so sánh. Không còn ảo tưởng về mình. Chỉ còn một người tội lỗi được yêu, đứng trước Đấng Cứu Độ của mình. Và từ chính nơi ấy, một đời sống mới lại bắt đầu.

Nếu ta đã ngã, hãy trở về. Nếu đã trở về, hãy đừng sống mãi như người chưa được tha. Nếu đã được thương xót, hãy trở thành người biết thương xót. Nếu đã được nâng dậy, hãy học cúi xuống nâng người khác. Nếu đã biết nước mắt của Phêrô, hãy nhớ cả bờ hồ Tibêria. Nếu đã biết tiếng gà gáy của một đêm thất bại, hãy nhớ rằng sau đêm ấy vẫn còn bình minh Phục Sinh. Thiên Chúa không hứa rằng người có đức tin sẽ không bao giờ ngã. Nhưng toàn bộ Tin Mừng công bố rằng người ngã không bị buộc phải nằm đó mãi mãi. Trong Đức Kitô, bao lâu trái tim còn biết quay về, vẫn còn một con đường từ tội lỗi đến tha thứ, từ xấu hổ đến phẩm giá, từ thất bại đến trưởng thành, từ nước mắt đến sứ mạng, từ vết thương đến lòng thương xót, và từ cái chết của tội lỗi đến sự sống mới của ân sủng.

Đó là đức tin sau những vấp ngã: không phải thứ đức tin ngây thơ của người nghĩ mình không thể thất bại, nhưng là đức tin khiêm nhường của người đã biết mình có thể thất bại mà vẫn tin rằng lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn vực sâu của mình; không phải đức tin cho phép người ta sống dễ dãi với tội, nhưng là đức tin cho người ta đủ hy vọng để chiến đấu với tội đến cùng; không phải đức tin phủ nhận quá khứ, nhưng là đức tin để Đức Kitô cứu chuộc quá khứ; không phải đức tin xây trên sự hoàn hảo của con người, nhưng trên sự trung tín của Thiên Chúa. Và khi một người đã đi qua hành trình ấy, họ có thể hiểu sâu hơn bao giờ hết điều căn bản nhất của Tin Mừng: chúng ta không được cứu vì chưa từng cần lòng thương xót; chúng ta được cứu bởi vì trong Đức Giêsu Kitô, lòng thương xót của Thiên Chúa đã đến tìm chúng ta, đã gọi tên chúng ta, đã cúi xuống nơi chúng ta nằm, đã nâng chúng ta đứng dậy và vẫn tiếp tục nói: “Hãy theo Thầy.”

PHẦN III – NUÔI DƯỠNG ĐỨC TIN TRƯỞNG THÀNH

CHƯƠNG 15 – LỜI CHÚA – LƯƠNG THỰC HẰNG NGÀY

Có những điều trong đời sống đức tin chúng ta biết rất rõ, nghe rất nhiều, thậm chí đã nói với người khác không biết bao nhiêu lần, nhưng lại dễ trở thành những chân lý quen tai đến mức không còn làm trái tim rung động nữa. Một trong những điều ấy là câu nói: người Kitô hữu phải đọc Lời Chúa mỗi ngày. Ai cũng biết. Ai cũng đồng ý. Không mấy ai công khai phủ nhận. Thế nhưng từ việc biết rằng cần đọc Lời Chúa đến việc thực sự sống nhờ Lời Chúa là một khoảng cách rất dài. Có người giữ một cuốn Kinh Thánh rất đẹp trong nhà nhưng hiếm khi mở ra. Có gia đình đặt Kinh Thánh ở nơi trang trọng nhưng trong những lúc căng thẳng, bất hòa, quyết định, bệnh tật, mất mát hay khủng hoảng, chẳng ai nghĩ đến việc cùng nhau mở Lời Chúa. Có người đi lễ nhiều năm, nghe hàng ngàn bài đọc, nhưng sau khi bước ra khỏi nhà thờ lại để cho tiếng đời, dư luận, mạng xã hội, tiền bạc, nỗi sợ, tự ái và tham vọng trở thành những tiếng nói có sức định hướng mạnh hơn tiếng của Thiên Chúa. Có người cầu nguyện rất nhiều nhưng phần lớn lời cầu nguyện chỉ là lời của mình nói với Chúa, còn rất ít khi dành đủ thinh lặng để cho Chúa nói với mình. Vì thế, khi nói Lời Chúa là lương thực hằng ngày, chúng ta không đang nói đến một việc đạo đức phụ thêm dành cho một số người sốt sắng, càng không phải nói đến một thú vui tinh thần dành cho những ai có nhiều thời giờ. Chúng ta đang nói đến một nhu cầu căn bản của đời sống đức tin. Con người không thể sống lâu nếu không ăn. Đức tin cũng không thể trưởng thành nếu không được nuôi dưỡng. Một đức tin chỉ được nuôi bằng ký ức của những bài giáo lý đã học từ thuở nhỏ, bằng vài thói quen đạo đức, bằng bầu khí gia đình hay bằng một vài cảm xúc thiêng liêng thoáng qua sẽ dần dần trở nên yếu ớt khi bước vào những thử thách thật sự của cuộc đời. Thánh Phaolô đã nói rất rõ: “Có đức tin là nhờ nghe giảng, mà nghe giảng là nghe công bố lời Đức Kitô” (x. Rm 10,17). Đức tin phát sinh từ việc nghe. Đức tin lớn lên cũng từ việc tiếp tục nghe. Điều này rất sâu sắc. Đạo Kitô không khởi đi từ việc con người tự mình suy nghĩ để tìm ra Thiên Chúa nhưng từ một Thiên Chúa chủ động lên tiếng, một Thiên Chúa mặc khải chính mình, một Thiên Chúa gọi tên con người và mời con người đáp lại. Abraham đã nghe một lời gọi rồi ra đi. Môsê nghe tiếng Chúa giữa bụi gai và bắt đầu một sứ mạng. Samuel phải học thưa: “Lạy Chúa, xin Ngài phán, vì tôi tớ Ngài đang lắng nghe.” Các ngôn sứ sống từ Lời họ đã nhận được. Đức Maria nghe lời sứ thần, ghi nhớ và suy niệm mọi điều trong lòng. Các môn đệ nghe Đức Giêsu và bỏ lưới mà theo Người. Hội Thánh được sinh ra, được nuôi dưỡng và được sai đi bởi Lời. Vì thế, không thể có một Kitô giáo trưởng thành mà Lời Chúa chỉ đứng bên lề. Không thể nói mình muốn biết Chúa nhưng không muốn nghe Người. Không thể nói mình yêu Đức Kitô mà lại xa lạ với Tin Mừng của Người. Không thể nói mình muốn phân định ý Chúa nhưng không để tâm trí mình thấm những tiêu chuẩn của Chúa. Đức tin không chỉ cần một lần nghe trong quá khứ. Đức tin cần được nghe lại mỗi ngày, bởi lòng người mỗi ngày lại bị bao nhiêu tiếng nói khác giành lấy. Buổi sáng chúng ta vừa thức dậy, điện thoại đã có thể nói với ta trước khi Chúa nói. Tin tức nói. Thị trường nói. Bạn bè nói. Những lời khen chê nói. Những nhu cầu chưa được thỏa mãn nói. Những vết thương cũ nói. Nỗi sợ nói. Dục vọng nói. Tham vọng nói. Tự ái nói. Những thuật toán được thiết kế để giữ mắt ta trước màn hình cũng nói không ngừng. Nếu tâm hồn không có một tiếng nói sâu hơn để quy hướng tất cả những tiếng nói ấy, con người rất dễ sống một ngày dài theo những xung động mà chính mình không nhận ra. Bởi thế, việc mở Kinh Thánh vào đầu ngày không phải là thêm một nghĩa vụ vào lịch sinh hoạt. Đó là một hành vi xác định ai sẽ có tiếng nói đầu tiên và cuối cùng trên đời mình. Khi người tín hữu đọc một đoạn Tin Mừng trước khi bước vào công việc, họ đang âm thầm nói: hôm nay tôi không muốn chỉ phản ứng theo cảm xúc; tôi muốn nhìn mọi người bằng ánh mắt của Đức Kitô. Khi một người mẹ đọc Lời Chúa trước khi đánh thức con cái, bà đang xin để lời mình nói trong ngày không xuất phát chỉ từ mệt mỏi hay cáu gắt nhưng từ một trái tim được Tin Mừng thanh luyện. Khi một người cha đứng trước áp lực tài chính mà vẫn dành vài phút cho Lời Chúa, ông không chạy trốn thực tế; ông đang đặt thực tế ấy dưới một chân trời lớn hơn, nơi giá trị con người không bị đo bằng số tiền kiếm được và tương lai không chỉ nằm trong sức riêng của mình. Khi một linh mục, tu sĩ hay người phục vụ cộng đoàn trở về với Lời trước khi giảng dạy, tổ chức, quyết định hay sửa dạy ai đó, người ấy nhớ rằng mình không phải là chủ của đoàn chiên và cũng không được phép biến sở thích của mình thành ý Chúa. Lời Chúa đặt lại trật tự trong lòng chúng ta. Lời ấy đôi khi an ủi, đôi khi gây bất an; đôi khi chữa lành, đôi khi vạch ra vết thương; đôi khi xác nhận một hướng đi, đôi khi buộc ta phải dừng lại; đôi khi làm lòng người bừng lên hy vọng, đôi khi phá vỡ những ảo tưởng mà ta đã chăm chút nhiều năm. Chính vì thế, Lời Chúa là lương thực chứ không phải món trang trí. Lương thực đi vào trong người, trở thành máu thịt, trở thành năng lượng để sống. Lời Chúa cũng phải đi vào con người như thế. Nếu Lời chỉ dừng ở mắt đọc, chưa đủ. Nếu chỉ dừng ở trí nhớ, chưa đủ. Nếu chỉ trở thành một câu trích dẫn đẹp để đăng lên mạng, vẫn chưa đủ. Lời phải đi vào lương tâm, sửa lại cách nhìn, thanh luyện động cơ, định hướng lựa chọn, thay đổi lời nói, điều chỉnh những tương quan và cuối cùng trở thành đời sống. Một câu Tin Mừng được sống thật trong một ngày có thể làm đời sống thiêng liêng lớn lên nhiều hơn hàng chục trang sách đạo đức chỉ được đọc để biết. “Anh em hãy yêu kẻ thù và cầu nguyện cho những kẻ ngược đãi anh em.” Nếu câu ấy thật sự đi vào một người đang bị xúc phạm, nó không còn là chữ. Nó trở thành thập giá. “Anh em đừng xét đoán.” Nếu câu ấy bước vào một tâm hồn có thói quen phê phán, nó trở thành lưỡi dao cắt vào cái tôi. “Đừng sợ, chỉ cần tin thôi.” Nếu câu ấy đến với một người đang đứng trước bệnh tật, thất bại hay mất mát, nó trở thành chiếc neo. “Ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ.” Nếu câu ấy vang vào lòng một người đang có quyền lực, nó có thể thay đổi cả phong cách lãnh đạo. “Kho tàng của anh ở đâu thì lòng anh ở đó.” Nếu câu ấy được nghe bằng sự thành thật, nó có thể làm người ta phải nhìn lại tiền bạc, tham vọng và cách sử dụng thời gian. Đó là sức mạnh của Lời. Không phải ma thuật. Không phải đọc một câu rồi mọi khó khăn biến mất. Nhưng là quyền năng âm thầm của Thiên Chúa đi vào lịch sử một con người và từ bên trong giúp người ấy học cách sống như Đức Kitô.

Một trong những con đường cổ xưa, khôn ngoan và rất đẹp mà truyền thống Hội Thánh trao cho chúng ta để Lời Chúa thực sự trở thành lương thực là Lectio Divina, thường được gọi là đọc Lời Chúa trong tinh thần cầu nguyện. Điều quan trọng đầu tiên phải hiểu là Lectio Divina không phải một kỹ thuật bí truyền, cũng không phải một phương pháp để ép bản văn Kinh Thánh phải nói đúng điều mình muốn nghe. Nó là một thái độ của người môn đệ ngồi dưới chân Thầy, mở Kinh Thánh với lòng kính trọng, đọc trong đức tin của Hội Thánh, lắng nghe trong cầu nguyện và sẵn sàng để Lời ấy đụng đến đời mình. Truyền thống thường diễn tả tiến trình này qua những chuyển động quen thuộc: lectio, meditatio, oratio, contemplatio, và trong thực hành ngày nay người ta thường nhấn mạnh thêm actio, tức là đem Lời vào hành động. Nhưng điều quan trọng hơn việc nhớ tên Latinh của từng bước là hiểu chuyển động bên trong của chúng. Trước hết là đọc. Đọc thật sự. Chậm. Cẩn thận. Không vội tìm “ý nghĩa dành cho tôi” trước khi nghe xem bản văn đang nói gì. Ta chọn một đoạn vừa phải, thường là bài Tin Mừng trong ngày, bài đọc của phụng vụ hoặc một sách Kinh Thánh đang đọc liên tục. Ta xin Chúa Thánh Thần soi sáng, bởi chính Thánh Thần đã linh hứng Kinh Thánh và chính Người mở trí lòng ta để hiểu. Sau đó ta đọc bản văn nhiều lần. Có thể đọc thành tiếng nhỏ. Có thể dừng ở một chữ, một động từ, một hình ảnh, một câu nói của Đức Giêsu, một thái độ của một nhân vật. Đọc không phải để hoàn thành số lượng. Một đoạn năm câu được đọc bằng trái tim tỉnh thức quý hơn năm chương được lướt qua trong vội vàng. Nếu đọc chuyện Đức Giêsu chữa người mù, ta để ý ai đến với ai, người mù kêu thế nào, đám đông phản ứng ra sao, Chúa hỏi gì, người ấy xin gì. Nếu đọc dụ ngôn người cha nhân hậu, ta ở lại với từng chuyển động: người con ra đi, người cha chờ đợi, chạy ra, ôm lấy, người anh cả đứng ngoài. Nếu đọc trình thuật bão tố, ta nghe tiếng gió, nỗi sợ của môn đệ, câu hỏi của Chúa. Lectio đòi một sự khiêm tốn căn bản: trước khi bắt bản văn trả lời câu hỏi của tôi, hãy để bản văn được là chính nó. Điều này giúp người tín hữu tránh một nguy cơ rất phổ biến là dùng Kinh Thánh như một kho câu nói để chứng minh điều mình đã nghĩ sẵn. Kinh Thánh không phải chiếc gương chỉ phản chiếu ý tôi. Kinh Thánh là Lời đến từ Đấng Khác, vì thế nó có quyền làm tôi ngạc nhiên, chất vấn và sửa tôi.

Từ việc đọc, ta bước vào suy niệm. Nếu lectio hỏi “Bản văn nói gì?”, thì meditatio tiến tới câu hỏi “Lời này đang nói gì với tôi, với chúng ta, trong hoàn cảnh cụ thể hôm nay?” Ở đây không phải là tưởng tượng tùy tiện nhưng để cho ý nghĩa của Lời chạm vào lịch sử hiện tại của mình. Có thể một câu từng đọc hàng chục lần hôm nay bỗng trở nên sáng rõ vì hoàn cảnh đã đổi khác. Khi còn khỏe mạnh, ta đọc “Đừng lo cho ngày mai” theo một cách. Khi đứng trước kết quả xét nghiệm, ta nghe câu ấy theo một cách khác. Khi chưa bị phản bội, lời mời gọi tha thứ có thể nghe rất đẹp. Sau một tổn thương thật sự, cùng một lời ấy trở nên vừa đau vừa cứu độ. Khi chưa có quyền lực, câu “ai làm lớn phải phục vụ” rất dễ được khen ngợi. Khi mình là người quyết định và phải từ bỏ đặc quyền, ta mới hiểu câu ấy nặng đến đâu. Meditatio là lúc đem đời sống ra dưới ánh sáng của Lời. Không chỉ hỏi “Câu nào làm tôi thích?” nhưng cả “Câu nào làm tôi khó chịu?”, bởi nhiều khi chính nơi ta khó chịu nhất lại là nơi Lời đang chạm vào một vùng chưa muốn hoán cải. Có người đọc về tha thứ và lập tức nghĩ đến lỗi của người khác. Lời Chúa có thể hỏi lại: còn sự cay độc trong anh thì sao? Có người đọc về lòng thương xót và nghĩ đến việc người khác phải bao dung với mình. Lời hỏi: còn cách anh cư xử với người yếu thế thì sao? Có người đọc “phúc cho ai có tâm hồn nghèo khó” nhưng đang dành cả đời để bảo vệ địa vị. Có người đọc “hãy làm hòa trước khi dâng lễ vật” nhưng vẫn giữ những mối bất hòa nhiều năm mà không chịu bước một bước đầu tiên. Suy niệm chân thật làm cho khoảng cách giữa Tin Mừng và đời sống trở nên thấy được. Và điều này đôi lúc đau. Nhưng đó là nỗi đau của chữa lành. Bác sĩ phải cho bệnh nhân thấy vết thương trước khi điều trị. Lời Chúa cũng vậy. Thư Do Thái dùng một hình ảnh rất mạnh khi nói Lời Thiên Chúa sống động và hữu hiệu, sắc bén hơn gươm hai lưỡi, có khả năng phân định tư tưởng và ý định của lòng người. Lời không chỉ cho ta thêm kiến thức về Chúa; Lời cho ta biết sự thật về chính mình trước mặt Chúa. Nhiều khi chúng ta sống rất lâu trong những biện minh tinh vi. Ta gọi sự kiểm soát là trách nhiệm. Ta gọi tham vọng là nhiệt thành. Ta gọi cứng cỏi là trung thành. Ta gọi nóng nảy là thẳng tính. Ta gọi né tránh trách nhiệm là khiêm tốn. Ta gọi sợ hãi là khôn ngoan. Ta gọi thành kiến là kinh nghiệm. Ta gọi nhu cầu được khen là phục vụ. Một câu Lời Chúa đi đúng vào tâm hồn có thể làm những chiếc mặt nạ ấy rơi xuống. Nhưng Lời không lột mặt nạ để làm nhục con người. Lời đưa sự thật ra ánh sáng để giải thoát.

Từ suy niệm, lời cầu nguyện tự nhiên nảy sinh. Đây là oratio. Sau khi Chúa đã nói, con người đáp lại. Có thể là lời cảm tạ: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì hôm nay Chúa cho con thấy điều này.” Có thể là thú nhận: “Lạy Chúa, con đã sống trái với Lời này quá lâu.” Có thể là van xin: “Xin cho con sức mạnh để tha thứ.” Có thể là phó thác: “Con đang rất sợ, nhưng xin dạy con tin.” Có thể là lời cầu cho một người vừa hiện lên trong tâm trí khi đọc Kinh Thánh. Có thể đơn giản chỉ là: “Lạy Chúa, xin thương xót con.” Cầu nguyện ở đây không cần văn chương. Người ta không cần cố nói những câu thật hay trước mặt Thiên Chúa. Thiên Chúa không chấm điểm lời cầu nguyện. Điều Người muốn là sự thật. Một người có thể đọc “Hãy yêu kẻ thù” rồi thưa rất thật: “Lạy Chúa, con chưa yêu nổi người đó. Thậm chí con còn không muốn yêu. Nhưng con không muốn để lòng mình bị hận thù cai trị. Xin bắt đầu trong con điều mà con chưa làm được.” Đó đã là lời cầu nguyện rất sâu. Một người đọc về người con hoang đàng rồi nhận ra mình đã xa Chúa, có thể không nói được gì ngoài nước mắt. Nước mắt ấy cũng là oratio. Một người đọc về Đức Maria dưới chân thập giá và nhớ đến đứa con đang đau khổ có thể chỉ ngồi im gọi tên con trước mặt Chúa. Đó cũng là cầu nguyện. Lectio Divina không biến Kinh Thánh thành một bài học phân tích lạnh lùng. Lời đi từ trí xuống lòng và làm cuộc đối thoại với Thiên Chúa trở nên cá vị.

Rồi có những lúc lời nói tự nhiên lắng xuống. Con người bước vào contemplatio, chiêm niệm. Ta không cần tiếp tục sản xuất suy nghĩ. Không cần phải tìm thêm ý. Không cần phải nói nhiều. Ta chỉ ở lại với Chúa trong ánh sáng của Lời vừa nhận. Có thể giữ một câu rất ngắn trong lòng: “Thầy đây, đừng sợ.” “Hãy ở lại trong Thầy.” “Cha anh em biết anh em cần gì.” “Con là con yêu dấu của Cha.” “Xin vâng.” Câu ấy không còn để phân tích mà trở thành nơi nghỉ của tâm hồn. Giống như một đứa trẻ không cần nói liên tục khi ngồi cạnh mẹ, tâm hồn học ở lại trước Thiên Chúa. Trong một thời đại con người gần như mất khả năng ở yên, chiêm niệm là một cuộc kháng cự thiêng liêng rất cần thiết. Chúng ta quen chuyển từ hình ảnh này sang hình ảnh khác, tin này sang tin khác, đoạn phim này sang đoạn phim khác. Tâm trí bị huấn luyện để không ngừng chuyển kênh. Vì thế, ở lại mười phút với một câu Lời Chúa có thể khó hơn đọc cả chục trang. Nhưng chính việc ở lại ấy dần dần chữa tâm hồn khỏi sự phân tán. Ta không còn đọc để có thêm thông tin nhưng để được biến đổi bởi một sự hiện diện. Đích của Kinh Thánh không phải chỉ là làm ta biết nhiều hơn về Thiên Chúa mà đưa ta vào hiệp thông với Người. Thánh Giêrônimô từng nhấn mạnh rằng không biết Kinh Thánh là không biết Đức Kitô. Nhưng biết Đức Kitô theo nghĩa Kitô giáo không chỉ là biết dữ kiện về Người. Đó là bước vào tương quan với Người, mang lấy tâm tình của Người, để cho đời Người trở thành khuôn mẫu đời mình.

Và rồi Lectio Divina phải đi đến đời sống. Nếu sau khi đọc, suy niệm, cầu nguyện và chiêm niệm, mọi sự vẫn dừng lại trên ghế cầu nguyện, tiến trình ấy còn thiếu một điều quyết định: hành động. Actio không nhất thiết là một việc lớn. Có khi là gọi điện cho một người cần được hòa giải. Có khi là ngưng nói xấu. Có khi là trả lại một món nợ. Có khi là xin lỗi con mình. Có khi là dành một giờ thực sự hiện diện với gia đình thay vì tiếp tục dán mắt vào màn hình. Có khi là từ chối một khoản lợi nhuận không ngay chính. Có khi là im lặng trước một lời khiêu khích. Có khi là lên tiếng bảo vệ một người bị đối xử bất công. Có khi chỉ là quyết tâm trong ngày mỗi khi bực bội sẽ nhớ lại câu: “Anh em hãy hiền lành và khiêm nhường trong lòng.” Lời Chúa trở thành sự sống khi nó sinh ra một hành vi. Dụ ngôn người xây nhà trên đá của Đức Giêsu không ca ngợi người nghe Lời, nhưng người nghe và đem ra thực hành. Người nghe mà không làm giống như người xây nhà trên cát. Sự khác biệt không thấy ngay khi trời nắng. Cả hai căn nhà đều có thể trông rất đẹp. Chỉ khi bão đến mới biết nền móng. Cũng vậy, một người có thể có ngôn ngữ tôn giáo rất phong phú, biết nhiều câu Kinh Thánh, tham dự nhiều sinh hoạt, nhưng nền móng chỉ được chứng minh khi bão đến: khi bị xúc phạm, khi tiền bạc thiếu thốn, khi quyền lợi bị đụng chạm, khi người khác không làm theo ý mình, khi đau bệnh, khi đối diện cái chết, khi phải lựa chọn giữa điều đúng và điều có lợi. Lúc ấy mới biết Lời đã xuống tới đâu trong lòng. Lectio Divina, vì thế, không nhằm tạo nên những người “cảm thấy thiêng liêng” hơn nhưng những người sống Tin Mừng cụ thể hơn.

Một cách thực hành rất đơn giản là mỗi ngày dành một khoảng thời gian cố định, dù ban đầu chỉ mười lăm hay hai mươi phút. Điều quan trọng là đều đặn. Đời sống thiêng liêng thường không lớn lên nhờ những bùng nổ hiếm hoi nhưng nhờ lòng trung thành nhỏ bé. Người ta không khỏe mạnh vì ăn một bữa thật lớn mỗi tháng. Cũng không thể nuôi đức tin bằng một vài cuộc tĩnh tâm trong năm rồi để tâm hồn thiếu Lời trong hàng trăm ngày còn lại. Một thời gian nhỏ nhưng trung thành có sức đào một dòng chảy sâu trong tâm hồn. Hãy chọn một nơi tương đối yên, đặt điện thoại ra xa nếu có thể, làm dấu Thánh Giá, xin Chúa Thánh Thần, đọc bài Tin Mừng của ngày hoặc một đoạn đang đọc liên tục. Không nên luôn luôn nhảy ngẫu nhiên từ chỗ này sang chỗ khác. Đọc có trình tự giúp ta tiếp nhận toàn bộ Kinh Thánh thay vì chỉ tìm những đoạn mình thích. Có những đoạn dễ hiểu và an ủi; cũng có những đoạn khó, cần học hỏi thêm bối cảnh, thể văn, lịch sử và giáo huấn của Hội Thánh. Người Công giáo không đọc Kinh Thánh như một cá nhân biệt lập tự mình trở thành thẩm quyền cuối cùng. Chúng ta đọc trong Hội Thánh, cùng với Hội Thánh, dưới ánh sáng của toàn bộ đức tin tông truyền. Điều này rất quan trọng, bởi cùng một câu Kinh Thánh nếu bị tách khỏi văn mạch và toàn bộ mạc khải có thể bị sử dụng sai. Lịch sử đã chứng kiến Kinh Thánh từng bị viện dẫn để biện minh cho đủ thứ tham vọng, kỳ thị, bạo lực và sai lầm. Không phải vì Lời Chúa sai, nhưng vì con người có thể sử dụng Lời để củng cố cái tôi. Vì thế, người đọc Kinh Thánh cần một đức khiêm nhường trí thức: nếu gặp một đoạn khó, đừng vội kết luận. Hãy đọc chú thích tốt, Giáo lý Hội Thánh Công giáo, các văn kiện của Huấn quyền, các chú giải đáng tin cậy và đặc biệt chú ý cách Hội Thánh sử dụng đoạn ấy trong phụng vụ. Lời Thiên Chúa được ban cho Dân Thiên Chúa, chứ không phải để mỗi người đóng cửa rồi tự xây một Kitô giáo riêng cho mình.

Đọc Lời Chúa trong gia đình có một vẻ đẹp và một sức mạnh đặc biệt. Gia đình Kitô hữu từ lâu được gọi là Hội Thánh tại gia. Nhưng Hội Thánh tại gia sẽ khó thực sự mang khuôn mặt Hội Thánh nếu trong nhà không có chỗ cho Lời. Nhiều cha mẹ Công giáo rất lo cho con cái: lo trường tốt, thầy giỏi, ngoại ngữ, thể thao, kỹ năng, nghề nghiệp, sức khỏe, tương lai. Tất cả những điều ấy đều chính đáng. Nhưng có một câu hỏi cần được hỏi rất thật: trong ngôi nhà này, con cái có thấy cha mẹ mình lắng nghe Lời Chúa không? Không chỉ bảo con đi lễ. Không chỉ nhắc con đọc kinh. Các em có từng thấy cha mẹ mở Kinh Thánh vì chính cha mẹ cần ánh sáng không? Có từng thấy người cha sau một ngày căng thẳng ngồi yên đọc một đoạn Tin Mừng? Có từng nghe người mẹ nói: “Chuyện này khó quá, tối nay nhà mình cùng cầu nguyện và xin Chúa soi sáng”? Có từng thấy cha mẹ xin lỗi nhau vì nhận ra mình đã sống trái với Lời Chúa? Những hình ảnh ấy dạy đức tin mạnh hơn hàng trăm bài giảng đạo đức. Trẻ em nhận ra rất nhanh điều gì người lớn thật sự coi là quan trọng. Nếu chiếc điện thoại luôn ở trong tay nhưng Kinh Thánh chỉ nằm trên kệ, chúng sẽ hiểu mà không cần ai giải thích đâu là thứ thực sự có chỗ trong đời sống người lớn. Nếu cha mẹ chỉ mở Lời Chúa khi gia đình gặp tai họa, các em dễ hiểu Thiên Chúa như phương án khẩn cấp. Nhưng nếu Lời có mặt cả trong ngày bình thường, trong bữa ăn, trong ngày vui, trước một quyết định, trong sinh nhật, trước năm học mới, khi có xung đột và khi tạ ơn, các em học rằng Thiên Chúa không chỉ ở đó khi đời sống hỏng hóc. Người ở trong toàn bộ đời sống.

Đọc Lời Chúa trong gia đình không cần phải biến thành một lớp thần học dài khiến trẻ sợ. Có thể rất đơn giản. Một buổi tối mỗi tuần, gia đình tắt truyền hình, để điện thoại sang bên, thắp một ngọn nến nhỏ nếu thuận tiện, làm dấu Thánh Giá, đọc bài Tin Mừng Chúa nhật sắp tới. Mỗi người có thể nói một câu mình chú ý. Cha mẹ không cần luôn có câu trả lời cho mọi thắc mắc. Thậm chí một lời nói rất đẹp với con là: “Câu này cha mẹ cũng chưa hiểu rõ; mình cùng tìm hiểu.” Điều ấy dạy con rằng đức tin không sợ câu hỏi. Sau đó mỗi người có thể nói một điều muốn cầu xin hay cảm tạ. Kết thúc bằng một kinh Lạy Cha. Có gia đình thích mỗi tối chỉ đọc một câu. Điều quan trọng không phải độ dài nhưng là bầu khí. Đừng biến giờ Lời Chúa thành lúc cha mẹ gián tiếp mắng con. Đây là một cám dỗ rất dễ xảy ra. Đọc câu “con cái hãy vâng lời cha mẹ” rồi quay sang nói: “Nghe chưa?” thì đứa trẻ rất dễ cảm thấy Kinh Thánh là vũ khí của người lớn. Nếu Lời Chúa được đọc trong gia đình, mọi người đều đứng dưới Lời, kể cả cha mẹ. Khi đọc về sự kiên nhẫn, cha mẹ cũng phải xét mình. Khi đọc về lời nói làm tổn thương, người lớn cũng phải xin lỗi. Khi đọc về sự tha thứ, không chỉ trẻ phải tha thứ. Chính sự bình đẳng căn bản trước Lời làm nên vẻ đẹp của gia đình Kitô hữu: không ai sở hữu Lời để kiểm soát người khác; tất cả cùng để Lời xét xử và chữa lành mình.

Có những gia đình đang bất hòa lâu ngày. Mỗi người có lý của mình. Càng nói càng đau. Càng nhắc chuyện cũ càng xa nhau. Trong những hoàn cảnh ấy, đôi lúc việc đầu tiên không phải là tiếp tục tranh luận xem ai đúng. Có thể cùng ngồi trước một đoạn Tin Mừng. Không chọn đoạn để “đánh” người kia, nhưng chọn một bản văn chung, chẳng hạn bài ca đức mến trong 1 Cr 13, dụ ngôn người cha nhân hậu, lời Đức Giêsu về tha thứ, rửa chân, hay một thánh vịnh cầu xin lòng thương xót. Đọc chậm. Im lặng. Không vội bình luận về lỗi của người khác. Chỉ hỏi: Lời này đang nói gì với tôi? Tôi phải thay đổi điều gì trước? Nhiều xung đột gia đình kéo dài vì ai cũng chờ người kia đổi trước. Tin Mừng đảo ngược logic ấy: hãy lấy cái xà khỏi mắt mình trước. Khi từng người chịu đứng dưới Lời thay vì dùng Lời đứng trên người kia, một cánh cửa hòa giải có thể mở ra. Điều này không có nghĩa mọi vấn đề tâm lý, bạo lực, nghiện ngập hay xung đột nghiêm trọng chỉ cần đọc Kinh Thánh là đủ; có những tình huống cần tư vấn chuyên môn, bảo vệ an toàn, hướng dẫn mục vụ và những bước cụ thể khác. Nhưng ngay cả khi cần những trợ giúp ấy, Lời Chúa vẫn giữ vai trò định hướng nền tảng: nhắc rằng phẩm giá con người phải được tôn trọng, sự thật không được che giấu, tha thứ không đồng nghĩa cho phép điều ác tiếp tục, lòng thương xót không loại bỏ công lý, và tình yêu chân thật luôn tìm điều thiện thực sự cho người mình yêu.

Một chiều kích khác rất quan trọng là để Lời Chúa soi sáng các quyết định. Người Kitô hữu thường nói: “Con muốn biết ý Chúa.” Nhưng ý Chúa không phải lúc nào cũng đến qua một dấu lạ. Đôi khi chúng ta mong Chúa cho một tín hiệu thật rõ để khỏi phải chịu trách nhiệm suy nghĩ và lựa chọn. Có người mở Kinh Thánh ngẫu nhiên như rút thẻ, mong câu đầu tiên nhìn thấy sẽ cho biết phải lấy người này hay không, phải bỏ việc hay không, phải đầu tư hay không, phải đi đâu hay làm gì. Đó không phải là cách trưởng thành để dùng Kinh Thánh. Thiên Chúa có thể chạm đến ta qua một câu Lời bất ngờ, nhưng Kinh Thánh không phải một công cụ bói toán. Để Lời soi sáng quyết định nghĩa là cả con người ta dần dần được hình thành bởi các tiêu chuẩn Tin Mừng, để khi đứng trước chọn lựa, ta có khả năng nhận biết điều gì phù hợp với Đức Kitô hơn. Một tâm trí thấm Tin Mừng sẽ hỏi khác. Thay vì chỉ hỏi “Việc này có lợi cho tôi không?”, người ấy biết hỏi: “Việc này có ngay chính không?” Thay vì chỉ hỏi “Tôi có được gì?”, người ấy hỏi: “Điều này tác động tới người khác thế nào?” Thay vì hỏi “Có ai phát hiện không?”, người ấy hỏi: “Tôi có thể làm điều này trước mặt Chúa với một lương tâm bình an không?” Thay vì chỉ hỏi “Tôi thích không?”, người ấy hỏi: “Đây là điều thiện thực sự hay chỉ là điều tôi đang ham muốn?” Thay vì hỏi “Người ta nghĩ gì về tôi?”, người ấy hỏi: “Tôi đang trung thành với điều Chúa mời gọi hay chỉ đang bảo vệ hình ảnh của mình?”

Lời Chúa không luôn cho chúng ta câu trả lời trực tiếp cho từng vấn đề hiện đại. Kinh Thánh không nói tên công ty ta phải vào làm, không nói nên mua căn nhà nào, không ghi người cụ thể nào ta phải kết hôn, không cho một bảng giá để biết bao nhiêu tiền là đủ, không liệt kê mọi công nghệ mới. Nhưng Kinh Thánh hình thành một lương tâm có khả năng phân định những vấn đề ấy. Nó cho những nguyên tắc: sự thật, công bằng, lòng chung thủy, phẩm giá con người, quan tâm đến người nghèo, trách nhiệm, tiết độ, lòng thương xót, sự trong sạch của ý hướng, tôn trọng sự sống, khiêm nhường, phục vụ, không để tiền bạc trở thành ông chủ, không trả ác bằng ác, không lấy mục đích tốt để biện minh cho phương tiện xấu. Khi những nguyên tắc ấy đã ngấm vào người, chúng trở thành một thứ “bản năng Tin Mừng”. Không phải bản năng tự nhiên nhưng là một sự nhạy cảm được huấn luyện qua năm tháng. Giống người chơi nhạc lâu năm có thể nghe một nốt sai ngay khi vừa vang lên, người sống lâu với Lời dần cảm thấy có điều gì lệch khi một quyết định trái với tinh thần Đức Kitô, ngay cả trước khi họ diễn đạt được thành lý luận hoàn chỉnh.

Khi phải đứng trước một quyết định lớn, người tín hữu có thể đem quyết định ấy vào cầu nguyện với Lời Chúa trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần. Không phải mỗi ngày tìm một câu mới để “xin dấu”, nhưng ở lại với các bản văn nền tảng, để lòng mình lắng xuống. Hãy hỏi: lựa chọn này có làm tôi trở nên tự do hơn để yêu Chúa và yêu người không, hay làm tôi bị trói hơn vào tham vọng, sợ hãi, tự ái? Tôi đang muốn điều này vì bổn phận và tình yêu hay vì cần chứng minh giá trị của mình? Nếu không ai khen, tôi còn muốn làm không? Nếu lựa chọn này đòi hy sinh thật, tôi còn thấy nó đúng không? Nó có phù hợp với những cam kết tôi đã tự do nhận lãnh không? Nó có khiến tôi phải nói dối, giấu giếm, gây bất công hay làm tổn thương phẩm giá người khác không? Những câu hỏi ấy không thay thế việc tham khảo người khôn ngoan, tìm hiểu dữ kiện, cân nhắc trách nhiệm và sử dụng lý trí. Đức tin Công giáo không đối lập Lời Chúa với lý trí. Chính Thiên Chúa là nguồn của cả mạc khải và lý trí. Phân định tốt sử dụng cả hai. Một người có thể cầu nguyện rất nhiều nhưng nếu không tìm hiểu sự thật khách quan, họ vẫn có thể quyết định sai. Một người khác có thể phân tích dữ liệu rất giỏi nhưng nếu tâm hồn bị tham vọng thống trị, họ cũng có thể dùng lý trí chỉ để biện minh điều mình đã muốn sẵn. Lời Chúa thanh luyện cả suy nghĩ lẫn ý muốn.

Có một dấu hiệu rất quan trọng trong phân định: hãy cẩn thận khi “ý Chúa” luôn trùng hoàn toàn với điều cái tôi muốn. Nếu mỗi lần cầu nguyện ta đều kết luận rằng Chúa muốn người khác thay đổi, muốn ta được phần hơn, muốn ta tránh hy sinh, muốn ta thắng tranh luận, muốn ta được công nhận, thì có lẽ điều đang nói trong lòng chưa chắc là Chúa. Kinh Thánh thường dẫn con người đến những nơi cái tôi không tự chọn: Abraham phải ra đi, Môsê phải trở lại Ai Cập, Giêrêmia phải nói những lời khó, Giôna được gửi đến Ninivê, Đức Maria phải đón nhận một con đường đầy bất định, Phêrô phải học con đường thập giá, Phaolô phải từ bỏ cả một thế giới xác tín cũ. Ý Chúa không luôn dễ chịu. Nhưng nó có một sự ngay thẳng sâu xa và đem lại tự do. Bình an trong phân định Kitô giáo không đồng nghĩa với không sợ. Đức Giêsu trong Vườn Cây Dầu đã buồn sầu đến tận cùng nhưng vẫn ở trong sự vâng phục yêu mến đối với Chúa Cha. Một quyết định đúng có thể làm ta run, có thể rất đau, có thể phải trả giá. Nhưng ở đáy sâu vẫn có một sự thống nhất nội tâm: “Đây là điều tôi biết mình phải làm trước mặt Chúa.” Lời Chúa giúp tìm sự thống nhất ấy.

Lời Chúa cũng đặc biệt quan trọng trong những ngày không còn biết cầu nguyện thế nào. Có những giai đoạn tâm hồn khô khan. Người ta ngồi xuống mà không có cảm xúc gì. Những lời cầu nguyện quen thuộc trở nên nhạt. Có lúc đau đớn quá, con người không tìm được câu nào. Chính lúc ấy các Thánh vịnh trở thành trường học tuyệt vời. Trong Thánh vịnh có mọi cung bậc của con người: vui mừng, tạ ơn, sợ hãi, giận dữ, cô đơn, hối hận, tuyệt vọng, hy vọng, khát khao, thờ lạy. Kinh Thánh không dạy ta phải giả vờ trước Thiên Chúa. Người cầu nguyện có thể hỏi: “Lạy Chúa, sao Ngài bỏ con?” Có thể kêu xin từ vực sâu. Có thể than khóc. Có thể thú nhận tội. Có thể reo vui. Có thể chỉ lặp đi lặp lại rằng tình thương Chúa tồn tại muôn đời. Các Thánh vịnh cho chúng ta lời khi chúng ta không có lời. Và điều kỳ diệu là chính Đức Giêsu đã cầu nguyện bằng Thánh vịnh. Trên thập giá, Người đã sử dụng lời Thánh vịnh để diễn tả nỗi đau và phó thác. Vì thế, khi người tín hữu cầu nguyện bằng Thánh vịnh, họ không chỉ mượn lời của một tác giả xa xưa; họ bước vào dòng cầu nguyện của Israel, của Đức Kitô và của toàn Hội Thánh.

Điều này đưa chúng ta đến một chiều kích không thể thiếu: Lời Chúa trong phụng vụ. Đối với người Công giáo, Lời Chúa không chỉ được đọc một mình ở nhà. Lời đạt một hình thức đặc biệt sống động trong cộng đoàn phụng vụ. Công đồng Vaticanô II và truyền thống Hội Thánh nhấn mạnh sự phong phú của bàn tiệc Lời Chúa và bàn tiệc Thánh Thể. Trong Thánh lễ, chúng ta không đến trước hết để nghe một bài thuyết trình. Chúng ta được quy tụ bởi Thiên Chúa, nghe những gì Người đã làm trong lịch sử cứu độ, đáp lại bằng đức tin, rồi bước tới bàn tiệc của hy tế và sự hiệp thông với Đức Kitô. Phụng vụ Lời Chúa không phải phần “dẫn nhập” trước phần quan trọng là Thánh Thể, như thể bài đọc có thể nghe hay bỏ. Toàn bộ Thánh lễ là một hành vi thờ phượng duy nhất, và Lời chuẩn bị tâm hồn để nhận ra điều đang được cử hành trong mầu nhiệm Thánh Thể. Trên đường Emmau, Đức Giêsu phục sinh đã giải thích Kinh Thánh cho hai môn đệ, làm lòng họ bừng cháy, rồi họ nhận ra Người khi Người bẻ bánh. Hình ảnh ấy rất gần với cấu trúc căn bản của Thánh lễ: Lời được mở ra, rồi bánh được bẻ. Nếu lòng người không được Lời chuẩn bị, họ rất dễ tiến đến bàn thờ bằng thói quen nhưng không nhận ra chiều sâu của điều đang xảy ra.

Khi bài đọc được công bố trong phụng vụ, đó không chỉ là nhắc lại một văn bản cổ. Đức Kitô hiện diện và tiếp tục nói với Hội Thánh qua Lời của Người. Vì thế, thái độ của người nghe phải là thái độ của Samuel: “Xin Ngài phán, tôi tớ Ngài đang lắng nghe.” Một thực hành rất hữu ích là đọc trước các bài đọc Chúa nhật. Người đi lễ mà lần đầu tiên nghe một đoạn Kinh Thánh khó trong nhà thờ có thể không kịp hiểu. Nhưng nếu đã đọc trước một hai lần ở nhà, đã để ý vài chi tiết, đã mang một câu hỏi vào Thánh lễ, họ sẽ nghe khác. Bài đọc một không còn là một câu chuyện Cựu Ước xa lạ; họ bắt đầu thấy liên hệ với Tin Mừng. Thánh vịnh đáp ca không còn là một khoảng chuyển tiếp; nó trở thành lời đáp của cộng đoàn. Bài đọc hai cho thấy đời sống của Hội Thánh sơ khai và giáo huấn các Tông đồ. Tin Mừng trở thành đỉnh cao của phụng vụ Lời Chúa, nơi cộng đoàn đứng lên để nghe chính lời và hành động của Đức Kitô. Bài giảng, khi đúng với bản chất của nó, không phải sân khấu trình diễn kiến thức, cũng không phải dịp để người giảng nói mọi điều mình thích. Bài giảng phục vụ Lời được công bố và mầu nhiệm được cử hành, giúp cộng đoàn nhận ra Lời ấy chạm vào đời sống thế nào và mời gọi họ đáp lại ra sao. Người giảng không đứng trên Lời. Người giảng cũng ở dưới Lời. Trước khi nói “anh chị em phải”, người giảng phải để Lời nói “anh phải” với chính mình. Một bài giảng được sinh ra từ một trái tim đã bị Lời đụng đến có sức khác hẳn một bài chỉ được lắp ghép từ thông tin.

Người tham dự phụng vụ cũng phải học nghe. Nghe là một nghệ thuật thiêng liêng. Chúng ta có thể ở trong nhà thờ nhưng tâm trí ở nơi khác. Miệng thưa “Tạ ơn Chúa” mà không biết bài vừa đọc nói gì. Để nghe tốt hơn, có thể làm một việc rất đơn giản: trước Thánh lễ, xin Chúa cho mình nhận được một lời cần thiết. Trong lúc các bài đọc được công bố, đừng cố nhớ tất cả. Hãy lắng nghe xem câu nào như đang gọi tên mình. Sau đó mang câu ấy vào ngày sống. Nếu Tin Mừng nói “Hãy có lòng thương xót”, hãy giữ câu ấy khi trở về gia đình. Nếu nói “Đừng sợ”, hãy mang nó vào bệnh viện. Nếu nói “Hãy tỉnh thức”, hãy để nó xét lại cách mình đang sống. Nếu nói về người Samari nhân hậu, hãy hỏi hôm nay người đang nằm bên vệ đường của đời mình là ai. Nếu nói “hãy ra chỗ nước sâu”, hãy tự hỏi có điều gì Chúa đang mời mình đừng sống hời hợt nữa. Khi làm thế, năm phụng vụ dần trở thành một trường đào tạo nội tâm. Mùa Vọng dạy chờ đợi và tỉnh thức. Giáng Sinh dạy nhận ra Thiên Chúa trong sự bé nhỏ. Mùa Chay gọi hoán cải. Tam Nhật Thánh đưa ta vào mầu nhiệm tự hiến. Phục Sinh huấn luyện hy vọng. Mùa Thường niên từng bước dạy người môn đệ sống đời thường với Đức Kitô. Các lễ Đức Maria và các thánh cho thấy Lời đã có thể thành hình trong những con người bằng xương bằng thịt thế nào. Như thế, phụng vụ không chỉ lặp lại một chu kỳ. Nó đưa người tín hữu đi xoắn ốc vào sâu hơn trong mầu nhiệm Đức Kitô.

Một nguy cơ của thời đại là chúng ta nghe rất nhiều nhưng lắng nghe rất ít. Mỗi ngày có quá nhiều nội dung đi vào đầu. Podcast, video, bản tin, bài viết, bình luận, thông báo. Nhưng lượng thông tin tăng không đồng nghĩa với chiều sâu tăng. Đôi khi ngược lại. Con người biết chuyện xảy ra ở khắp thế giới nhưng không biết điều gì đang xảy ra trong chính lòng mình. Chúng ta phản ứng rất nhanh trước mọi vấn đề nhưng ít khi suy niệm. Người Kitô hữu cũng có thể rơi vào tình trạng ấy trong đời sống đạo: nghe nhiều bài giảng, xem rất nhiều nội dung Công giáo, chuyển từ cha này sang cha khác, từ kênh này sang kênh khác, từ thông điệp này sang thông điệp khác, nhưng lại không ở đủ lâu với một Lời để Lời bén rễ. Có một thứ tiêu thụ nội dung đạo đức mà người ta dễ nhầm với trưởng thành thiêng liêng. Ta có thể biết rất nhiều mà chưa sống bao nhiêu. Điều cần thiết có lẽ không phải luôn là thêm một bài giảng, thêm một video, thêm một câu chuyện, nhưng là giảm tốc đủ để một câu đã nghe trở thành sự sống. Các Giáo phụ thường nhai đi nhai lại Lời như thức ăn. Hình ảnh ấy rất đúng. Ăn không phải nuốt thật nhanh. Thức ăn phải được nhai, tiêu hóa, đồng hóa. Kinh Thánh cũng vậy. Có một số câu ta phải sống với nhiều năm mới hiểu được. “Ai mất mạng sống mình vì Thầy sẽ tìm được.” Có thể ta hiểu bằng trí từ rất sớm nhưng phải đi qua mất mát mới hiểu bằng đời. “Ơn Ta đủ cho con.” Có thể đọc rất nhiều lần nhưng đến một lúc sức riêng hoàn toàn cạn kiệt mới biết câu đó có nghĩa gì. “Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh.” Cần cả một hành trình mới để nghịch lý ấy trở nên thật.

Đừng lo nếu có những ngày đọc Kinh Thánh mà không cảm thấy gì. Lương thực vẫn nuôi cơ thể ngay cả khi bữa ăn không gây cảm xúc đặc biệt. Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Có những buổi Lectio Divina rực sáng. Một câu như chạm thẳng vào tim. Nhưng nhiều ngày khác hoàn toàn bình thường. Ta đọc, không thấy gì mới, cầu nguyện khô khan rồi đi làm. Chính lòng trung thành trong những ngày bình thường ấy đào rễ sâu. Nếu chỉ đọc Lời khi cảm thấy sốt sắng, ta đang để cảm xúc quyết định mối tương quan với Chúa. Tình yêu trưởng thành có khả năng hiện diện ngay cả khi không có hứng. Người vợ chăm chồng bệnh không phải ngày nào cũng có cảm xúc mãnh liệt. Người mẹ thức đêm với con không vì lúc ấy thấy dễ chịu. Lòng trung thành biến tình yêu từ một cảm xúc thành một đời sống. Đối với Lời Chúa cũng thế. Có một vẻ đẹp âm thầm trong việc mỗi sáng một người già mở cuốn Kinh Thánh đã sờn gáy và đọc vài câu. Có một vẻ đẹp trong người trẻ giữa lịch làm việc dày đặc vẫn giữ mười lăm phút không để điện thoại xâm nhập. Có một vẻ đẹp trong gia đình sau ngày mệt mỏi vẫn đọc một câu Tin Mừng. Những việc đó không gây tiếng vang. Nhưng có thể chính chúng đang dựng nên nền móng cho đức tin đủ sức đứng vững khi bão đến.

Cũng đừng nghĩ phải hiểu hết Kinh Thánh mới được đọc. Không ai hiểu hết. Kinh Thánh là một thế giới rất rộng gồm nhiều thể văn, nhiều thời kỳ, lịch sử, luật, thơ ca, khôn ngoan, ngôn sứ, Tin Mừng, thư tông đồ và văn chương khải huyền. Có những đoạn cần học hỏi nghiêm túc. Có những hình ảnh nếu đọc theo kiểu hiện đại hoàn toàn sẽ dễ hiểu sai. Vì thế Hội Thánh khuyến khích người tín hữu vừa đọc cầu nguyện vừa học hỏi. Trí tuệ không làm mất lòng đạo. Học bối cảnh một đoạn Tin Mừng có thể làm ta cầu nguyện sâu hơn. Hiểu Cựu Ước giúp thấy sự viên mãn nơi Đức Kitô. Hiểu thể loại Thánh vịnh giúp không đọc thơ như bản tin lịch sử. Hiểu sách Khải Huyền là văn chương khải huyền giúp tránh biến nó thành bảng mã đoán ngày tận thế. Đức tin trưởng thành không sợ nghiên cứu. Thiên Chúa của mạc khải cũng là Thiên Chúa của chân lý. Tuy nhiên, cũng đừng rơi vào thái cực ngược lại là chỉ nghiên cứu mà không cầu nguyện. Có thể phân tích một bản văn Kinh Thánh rất chính xác và vẫn đứng bên ngoài điều nó mời gọi. Người ta có thể viết luận án về sự tha thứ nhưng không tha thứ cho anh em. Có thể giảng tuyệt hay về nghèo khó Tin Mừng mà sống rất bám víu. Có thể giải thích về khiêm nhường mà không chịu một lời góp ý. Kiến thức Kinh Thánh chỉ đạt mục tiêu sâu xa khi dẫn tới hiệp thông với Đức Kitô và một đời sống được biến đổi.

Lời Chúa còn chữa một căn bệnh rất phổ biến: sống dựa trên những câu chuyện sai về chính mình. Mỗi người đều có một “bản văn” âm thầm trong đầu: tôi không đủ tốt; tôi phải làm người khác hài lòng mới có giá trị; tôi chỉ đáng được yêu khi thành công; nếu thất bại thì đời tôi vô nghĩa; tôi phải kiểm soát mọi thứ mới an toàn; vì người ta từng làm tổn thương tôi nên không ai đáng tin; tôi đã phạm tội này nên Chúa không thể còn muốn tôi; tôi đã lớn tuổi nên đời tôi hết ý nghĩa; tôi không có tài năng đặc biệt nên tôi chẳng có gì để trao. Những câu ấy được lặp lâu ngày có thể trở thành “kinh thánh giả” trong nội tâm, chi phối từng quyết định. Lời thật của Thiên Chúa đi vào để viết lại câu chuyện. “Con là con yêu dấu.” “Ta đã gọi con bằng tên con.” “Ơn Ta đủ cho con.” “Đừng sợ.” “Tội con đã được tha.” “Hãy đứng dậy.” “Ta ở cùng anh em mọi ngày.” Đây không phải những câu khẩu hiệu để phủ nhận thực tế. Một người vẫn có giới hạn. Có thể đã phạm tội thật. Có thể có những hậu quả không thể xóa. Có thể đang đau thật. Nhưng Lời Chúa đặt toàn bộ sự thật ấy trong một sự thật lớn hơn: căn tính sâu nhất của con người không phải là thất bại, thành công, quá khứ, chức vụ hay đánh giá của người khác; căn tính căn bản của người đã lãnh nhận Đức Kitô là được gọi, được yêu, được cứu chuộc và được mời bước vào sự sống mới.

Đồng thời, Lời Chúa không chỉ an ủi cái tôi. Nó phá vỡ cái tôi. Nếu ta chỉ chọn những câu khiến mình cảm thấy dễ chịu, ta chưa để toàn bộ Lời làm việc. Đức Giêsu nói cả “Hãy đến với Thầy, Thầy sẽ cho nghỉ ngơi” lẫn “Ai muốn theo Thầy hãy từ bỏ mình, vác thập giá mà theo.” Người nói cả “Thầy không kết án chị” lẫn “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Người vừa đón tiếp tội nhân vừa kêu gọi hoán cải. Người vừa đầy lòng thương xót vừa nói sự thật không thỏa hiệp. Một đời sống Lời Chúa trưởng thành giữ cả hai chiều kích ấy. Chỉ an ủi mà không hoán cải sẽ thành dễ dãi. Chỉ sửa phạt mà không thương xót sẽ thành cứng nhắc. Tin Mừng của Đức Kitô vừa ôm lấy vừa biến đổi. Người phụ nữ ngoại tình không bị ném đá, nhưng cũng không được bảo rằng tội không quan trọng. Phêrô được tha thứ sau khi chối Thầy, nhưng được mời trở lại sứ mạng và cuối cùng hiến mạng. Phaolô được chạm đến bởi ân sủng trên đường Đamát, nhưng ân sủng ấy lật ngược cả cuộc đời ông. Khi đọc Kinh Thánh, hãy cho phép Lời làm cả hai: chữa lành những chỗ ta đang tự kết án vô ích và kết án những điều ta đang tự biện minh.

Một dấu hiệu khác cho thấy Lời đã thật sự đi vào lòng là cách ta nói bắt đầu thay đổi. Đức Giêsu nói lòng đầy miệng mới nói ra. Nếu mỗi ngày nhận Lời mà lời nói vẫn đầy cay nghiệt, xét đoán, vu khống, khoe khoang và hạ nhục người khác, có nghĩa Lời chưa đi đủ sâu. Người sống với Kinh Thánh dần học sự chậm rãi trước khi nói. Họ nhớ lời thư Giacôbê về cái lưỡi. Họ nhớ rằng mỗi người mang hình ảnh Thiên Chúa. Họ nhớ lời Đức Giêsu về việc phải trả lẽ cho lời nói của mình. Họ không vì thế trở thành người không bao giờ nói điều khó. Đức Kitô cũng nói những lời rất mạnh khi cần bảo vệ sự thật và người yếu thế. Nhưng sự thật Tin Mừng khác với sự hung hãn. Một người có thể nói đúng nhưng nói với động cơ làm người khác đau. Lời Chúa không chỉ hỏi “Điều anh nói có đúng không?” mà còn hỏi “Anh nói điều đó vì yêu hay vì muốn thắng? Vì cứu người hay vì muốn chứng minh mình hơn?” Trong thời đại mạng xã hội, chiều kích này đặc biệt quan trọng. Người tín hữu có thể chia sẻ rất nhiều câu Kinh Thánh nhưng trong phần bình luận lại nói những lời không mang chút hương vị Tin Mừng. Khi ấy, câu Kinh Thánh trên ảnh chưa trở thành Lời trong tim. Một người được nuôi bằng Lời phải dần có một ngôn ngữ mang phẩm chất Đức Kitô: chân thật nhưng không tàn nhẫn, rõ ràng nhưng không kiêu ngạo, có khả năng sửa sai nhưng không hạ nhục, có khả năng bênh vực chân lý mà vẫn nhận người đối diện là một con người được Thiên Chúa yêu.

Lời Chúa cũng làm thay đổi cách ta nhìn người nghèo, người thất bại, người tội lỗi và những người xã hội ít chú ý. Một người có thể đọc Tin Mừng rất nhiều mà vẫn sống chỉ cho mình; nhưng nếu đọc thật, sớm muộn họ sẽ bị câu hỏi của người Samari nhân hậu, của cuộc phán xét Mt 25, của người nghèo Lazarô, của lời các ngôn sứ về công lý, của chính Đức Giêsu đứng về phía những người bé mọn chất vấn. Không thể để Lời nhập thể trong mình mà không dần có lòng trắc ẩn. Đức tin đến từ nghe Lời, nhưng đức tin sống phải có hoa trái. Thư Giacôbê cảnh báo rất mạnh về một đức tin không có việc làm. Lời Chúa mỗi ngày phải làm bàn tay mở hơn, mắt nhìn thấy hơn, chân biết đi đến hơn. Đôi khi người cần ta không ở xa. Là một người trong nhà đang cô đơn. Một nhân viên đang kiệt sức. Một người già không ai thăm. Một đứa trẻ chỉ cần được nghe. Một người từng phạm sai lầm mà mọi người đang đóng đinh mãi vào quá khứ. Đọc Kinh Thánh mà không thấy những người ấy là đọc chưa đến nơi.

Lời Chúa cũng dạy ta nhìn lịch sử đời mình khác đi. Khi chưa có ánh sáng đức tin, ta dễ nhìn đời như một chuỗi biến cố rời rạc: những điều may mắn, những tai nạn, những thất bại, những gặp gỡ. Kinh Thánh dạy ta đọc lịch sử như lịch sử cứu độ. Israel nhìn lại Ai Cập, sa mạc, đất hứa, lưu đày và hồi hương dưới ánh sáng giao ước. Các môn đệ sau Phục Sinh nhìn lại thập giá và hiểu điều trước đó họ không hiểu. Đức Maria “ghi nhớ mọi điều ấy và suy niệm trong lòng.” Người tín hữu cũng học nhìn lại. Có những biến cố lúc xảy ra chỉ thấy đau, nhưng nhiều năm sau dưới ánh sáng Lời ta mới nhận ra Chúa đã làm gì. Có cánh cửa đóng khiến ta tưởng đời chấm hết, nhưng sau này mới thấy nó cứu mình khỏi một con đường sai. Có vết thương không bao giờ nên xảy ra và không thể gọi điều ác là ý Chúa, nhưng ngay trong điều ác ấy ân sủng vẫn có thể làm nảy sinh một chiều sâu, lòng cảm thông hay sứ mạng mà trước đó ta chưa có. Lời Chúa không làm ta tô hồng quá khứ. Nó dạy ta nhận ra rằng trong lịch sử lộn xộn của con người, Thiên Chúa vẫn có thể viết đường thẳng bằng những nét cong mà không biến cái ác thành cái thiện. Thập giá là bằng chứng tối cao: tội ác giết Con Thiên Chúa vẫn là tội ác, nhưng Thiên Chúa đã biến nơi chết chóc ấy thành nguồn cứu độ. Người tín hữu được nuôi bởi Lời dần có khả năng nhìn đời bằng hy vọng Phục Sinh: không phủ nhận Thứ Sáu Tuần Thánh, nhưng biết Thứ Sáu không phải trang cuối.

Vì vậy, người Kitô hữu nên tập mang Lời trong mình suốt ngày. Không cần lúc nào cũng cầm Kinh Thánh. Chỉ cần một câu đã đọc buổi sáng. Có thể viết vào một mẩu giấy nhỏ, ghi trong điện thoại, đặt làm lời nhắc, hoặc học thuộc lòng. Khi chờ xe, có thể nhắc lại. Khi bực, nhắc lại. Khi sợ, nhắc lại. Các truyền thống đan tu rất quý việc ghi nhớ Kinh Thánh, không phải để phô kiến thức nhưng để trái tim có một kho Lời sẵn sàng trong lúc cần. Đức Giêsu trong cám dỗ ở sa mạc đã đáp trả bằng Kinh Thánh. Điều đó cho ta một bài học: trong giờ cám dỗ, thường không có thời gian để mở một cuốn sách và nghiên cứu dài. Điều đã được gieo trước trong lòng sẽ xuất hiện. Nếu nhiều năm tâm trí chỉ tích trữ hình ảnh tiêu thụ, so sánh, ganh tị, khoái lạc và giận dữ, đừng ngạc nhiên khi trong giờ yếu đuối chính những thứ ấy trồi lên. Nếu trái tim được gieo Lời đều đặn, Lời ấy trở thành một nguồn lực bên trong. Khi bị xúc phạm, “đừng lấy ác báo ác” hiện lên. Khi lo lắng, “Cha anh em biết anh em cần những điều ấy” hiện lên. Khi tự cao, “anh có gì mà đã không nhận lãnh?” hiện lên. Khi muốn buông xuôi, “ơn Ta đủ cho con” hiện lên. Khi cô đơn, “Thầy ở cùng anh em mọi ngày” hiện lên. Đây không phải tự thôi miên. Đó là để chân lý mạc khải có mặt đúng lúc trong cuộc chiến nội tâm.

Cuối cùng, điều quan trọng nhất không phải chúng ta đã đọc được bao nhiêu lần toàn bộ Kinh Thánh, biết bao nhiêu câu, tham dự bao nhiêu lớp, nhưng là Lời đã trở thành xác thịt trong đời chúng ta đến mức nào. Có một mầu nhiệm tuyệt đẹp nằm ở trung tâm Kitô giáo: Ngôi Lời đã trở nên người phàm. Thiên Chúa không chỉ gửi một cuốn sách từ trời xuống. Lời của Người đã mang khuôn mặt, đôi tay, ánh mắt, tiếng nói và một đời sống: Đức Giêsu Kitô. Vì thế, đích đến của mọi việc đọc Kinh Thánh là nên giống Người. Nếu nhiều năm đọc Lời mà ta không nhân hậu hơn, có điều cần xét lại. Nếu hiểu Kinh Thánh rất sâu nhưng không khiêm nhường hơn, phải coi chừng. Nếu thuộc nhiều câu nhưng gia đình vẫn sợ cách ta nói, Lời chưa làm trọn công việc. Nếu giảng rất hay nhưng người nghèo không tìm thấy chỗ trong đời ta, ta còn phải trở lại với Tin Mừng. Nếu mỗi ngày mở Kinh Thánh và dần biết xin lỗi nhanh hơn, tha thứ nhiều hơn, bớt xét đoán hơn, trung thực hơn, can đảm hơn trước điều thiện, tự do hơn trước tiền bạc và lời khen, kiên nhẫn hơn với người yếu, thì Lời đang thành thịt trong ta.

Có lẽ một trong những lời cầu nguyện đẹp nhất người tín hữu có thể thưa mỗi khi mở Kinh Thánh chỉ đơn giản là: “Lạy Chúa, xin nói, con đang nghe.” Nhưng rồi phải thêm một lời nữa: “Xin cho con dám sống điều con nghe.” Bởi nhiều khi vấn đề của chúng ta không phải không biết Chúa nói gì. Chúng ta biết nhưng chưa muốn làm. Ta biết phải tha thứ. Biết phải sống thật. Biết phải từ bỏ một thói quen. Biết phải hòa giải. Biết phải ngừng một tương quan sai. Biết phải can đảm nhận trách nhiệm. Biết phải bớt tham lam. Biết phải dành thời gian cho gia đình. Biết phải trở về với bí tích Hòa giải. Biết phải ngưng làm tổn thương bằng lời nói. Nhưng giữa biết và làm là một cuộc Vượt Qua. Vì thế, mỗi khi Lời chiếu sáng một điều, hãy xin ân sủng để bước một bước cụ thể. Đừng chờ đến khi mình đủ mạnh. Phêrô đã bước xuống nước khi còn có thể sợ. Abraham ra đi khi chưa nhìn thấy đất hứa. Đức Maria thưa xin vâng khi chưa biết hết con đường. Người môn đệ không đi sau khi đã hiểu mọi sự; họ hiểu sâu hơn trong khi đi.

Rồi một ngày nào đó, sau nhiều năm trung thành, người ta có thể nhận ra Lời đã âm thầm làm trong mình những điều rất lớn. Có những phản ứng ngày xưa bùng lên ngay, nay đã chậm lại. Có người từng không thể tha thứ, nay có thể cầu nguyện cho người làm mình đau. Có người từng đặt toàn bộ giá trị vào thành công, nay có thể mất một vị trí mà không mất chính mình. Có người từng sợ chết, nay vẫn không thích đau nhưng có một bình an sâu hơn. Có người từng nghĩ mình phải điều khiển mọi thứ, nay biết phó thác. Những thay đổi ấy hiếm khi xảy ra trong một buổi. Chúng là hoa trái của hàng ngàn lần nhỏ bé nghe và đáp. Như nước chảy lâu ngày làm nhẵn viên đá, Lời Chúa mỗi ngày mài bớt những góc cạnh của cái tôi. Như rễ cây âm thầm đi sâu dưới đất trước khi cành vươn cao, Lời làm những việc mà mắt thường chưa thấy. Và khi bão tới, người ta mới nhận ra rễ đã sâu.

Vì thế, đừng tìm một đời sống đức tin mạnh mà không có Lời. Đừng mong phân định tốt nếu đầu óc được thế gian huấn luyện hàng giờ mỗi ngày còn Tin Mừng chỉ được nghe vài phút mỗi tuần. Đừng mong con cái yêu Kinh Thánh nếu chúng chưa từng thấy Kinh Thánh là nguồn sống của cha mẹ. Đừng mong phụng vụ chạm lòng nếu ta không chuẩn bị để lắng nghe. Đừng mong cầu nguyện sâu nếu chỉ muốn nói mà không muốn nghe. Hãy bắt đầu lại rất đơn sơ. Ngày mai mở Tin Mừng. Đọc chậm. Xin Chúa Thánh Thần. Để ý một câu. Suy nghĩ về câu ấy. Nói với Chúa thật lòng. Im lặng một chút. Chọn một việc để sống. Rồi ngày kế tiếp làm lại. Có thể có ngày thất bại, quên, mệt, bỏ. Đừng biến việc bỏ một ngày thành lý do bỏ cả hành trình. Ngày mai mở lại. Thiên Chúa không đứng bên cuốn Kinh Thánh để ghi số lần ta thất bại. Người đang chờ cuộc gặp gỡ.

Rốt cuộc, điều người Kitô hữu tìm trong Kinh Thánh không phải chỉ là lời giải cho những câu hỏi nhưng là một Đấng. Khi hai môn đệ Emmau được Đức Giêsu giải thích Kinh Thánh, họ đã nói với nhau: “Dọc đường, khi Người nói chuyện và giải thích Kinh Thánh cho chúng ta, lòng chúng ta đã chẳng bừng cháy lên sao?” Đó chính là điều Lời muốn làm: làm một trái tim tưởng đã nguội lại bừng cháy; làm một người đang đi sai hướng quay trở lại; làm hai người thất vọng đứng lên trở về cộng đoàn; làm đôi mắt từ từ nhận ra Đức Kitô đang đồng hành từ lâu mà mình không biết. Mỗi lần chúng ta mở Kinh Thánh trong đức tin, con đường Emmau lại có thể bắt đầu. Có thể ta bước vào với một tâm hồn nặng nề, bối rối, thất vọng, không hiểu điều đang xảy ra. Chúa đến bên, đôi khi kín đáo đến mức ta không nhận ra. Người mở Kinh Thánh. Người nối lịch sử của ta với lịch sử cứu độ. Người làm lòng ta ấm dần. Và rồi giữa việc bẻ bánh, ta nhận ra Người vẫn ở đây.

Lời Chúa vì thế thực sự là lương thực hằng ngày. Không phải vì mỗi ngày ta đều cảm thấy ngon, nhưng vì không có nó đức tin sẽ đói. Không phải vì Kinh Thánh trả lời ngay mọi vấn đề, nhưng vì nó đặt mọi vấn đề trong ánh sáng của Đức Kitô. Không phải vì người đọc Lời sẽ không còn khủng hoảng, nhưng vì khi khủng hoảng họ có một nền móng. Không phải vì gia đình đọc Lời sẽ không bao giờ cãi nhau, nhưng vì khi cãi nhau họ còn có một Lời cao hơn cái tôi của mỗi người để cùng trở về. Không phải vì người sống Lời không bao giờ quyết định sai, nhưng vì khi sai họ có ánh sáng để nhận ra và con đường để trở lại. Không phải vì phụng vụ có Lời nên mọi Thánh lễ tự động chạm tới mọi tâm hồn, nhưng vì trong mỗi Thánh lễ Thiên Chúa vẫn kiên nhẫn nói với Dân Người và chờ một trái tim chịu nghe.

Một đời Kitô hữu có thể được hiểu như một cuộc học nghe kéo dài cho đến hơi thở cuối cùng. Thuở nhỏ nghe cha mẹ kể về Chúa. Lớn lên nghe Hội Thánh công bố Tin Mừng. Qua khủng hoảng, học phân biệt tiếng Chúa với tiếng sợ hãi và cái tôi. Qua lỗi lầm, học nghe lời thương xót. Qua thành công, học nghe lời nhắc phải khiêm nhường. Qua mất mát, học nghe lời hứa Phục Sinh. Qua tuổi già, những tiếng ồn thế gian dần lui lại và chỉ còn một điều quan trọng: “Lạy Chúa, Chúa muốn nói gì với con hôm nay?” Cho đến ngày người tín hữu không còn cần đọc những dấu chữ trên trang giấy nữa bởi điều họ đã tin sẽ được thấy mặt đối mặt. Đức tin khi ấy đạt đến điều mà Lời đã hứa.

Trong lúc còn đang trên đường, xin đừng để một ngày trôi qua mà tâm hồn không có một chút Lời. Dù một đoạn ngắn. Dù chỉ một câu. Hãy để Lời bước vào buổi sáng trước tiếng ồn của thế giới. Hãy mang Lời vào bàn ăn của gia đình. Hãy để Lời đứng giữa những cuộc tranh luận. Hãy đặt những quyết định dưới ánh sáng của Lời. Hãy chuẩn bị Lời trước Thánh lễ và mang Lời từ Thánh lễ về nhà. Hãy đọc khi vui để biết tạ ơn. Hãy đọc khi buồn để khỏi tuyệt vọng. Hãy đọc khi thành công để khỏi kiêu ngạo. Hãy đọc khi thất bại để nhớ giá trị mình không mất. Hãy đọc khi bị xúc phạm để học tha thứ. Hãy đọc khi phải sửa người khác để trước hết được sửa mình. Hãy đọc trước khi nói để lời mình mang một chút hương vị của Đức Kitô. Hãy đọc trước khi chết để nghe lại lời: “Hôm nay, anh sẽ ở với tôi trên thiên đàng.”

Và nếu phải gom cả chương này vào một xác tín duy nhất, có lẽ có thể nói thế này: người tín hữu không chỉ đọc Lời Chúa; người tín hữu để Lời Chúa đọc đời mình. Ta mở Kinh Thánh, nhưng rồi Kinh Thánh mở ta. Ta tưởng mình đang quan sát một bản văn, nhưng Lời soi vào những góc tối ta chưa dám nhìn. Ta tưởng mình tìm Thiên Chúa, nhưng dần nhận ra chính Người đã tìm ta từ trước. Ta tưởng mình cầm cuốn sách trong tay, nhưng chính Lời đang cầm lấy cuộc đời ta, chữa lành, uốn nắn, nâng dậy và dẫn từng bước về nhà. Đó là lý do Hội Thánh không thể sống thiếu Lời. Đó là lý do gia đình Kitô hữu cần Lời. Đó là lý do mỗi người môn đệ cần Lời mỗi ngày. Bởi sau tất cả những tiếng nói sẽ qua đi, sau những lời khen chê sẽ im, sau tin tức hôm nay trở thành chuyện cũ, sau những kế hoạch của con người hoàn tất hoặc dang dở, chỉ một Lời tồn tại: Lời của Đấng đã gọi mọi sự từ hư vô vào hiện hữu, Lời đã trở nên xác phàm và ở giữa chúng ta, Lời đã đi qua thập giá và chiến thắng sự chết, Lời vẫn được công bố trong Hội Thánh và âm thầm gõ cửa từng trái tim. “Lạy Chúa, bỏ Thầy thì chúng con biết đến với ai? Thầy mới có những lời đem lại sự sống đời đời.” Và đó không chỉ là lời của Phêrô thuở xưa. Đó phải trở thành lời của mỗi người môn đệ hôm nay: giữa muôn vàn tiếng nói, con chọn nghe Lời Chúa; giữa muôn vàn thứ lương thực, con biết linh hồn mình cần thứ bánh nào; giữa muôn vàn con đường, con xin để Lời soi bước chân con. Bởi “Lời Chúa là ngọn đèn soi cho con bước, là ánh sáng chỉ đường con đi.” Và khi một đời người đã tập bước dưới ánh sáng ấy từng ngày, từng ngày, từng ngày, thì ngay cả lúc con đường đi qua thung lũng tối, họ vẫn có thể tiếp tục tiến bước, không phải vì nhìn thấy hết phía trước, nhưng vì đã học tin vào tiếng của Đấng đang gọi mình đi.

CHƯƠNG 16 – CẦU NGUYỆN NHƯ HƠI THỞ CỦA ĐỨC TIN

Nếu Lời Chúa là lương thực nuôi dưỡng đức tin, thì cầu nguyện chính là hơi thở giữ cho đức tin sống. Một người có thể sống ít ngày trong thiếu thốn lương thực, nhưng không thể sống lâu nếu không thở. Đời sống đức tin cũng vậy. Có thể có những giai đoạn chúng ta chưa hiểu nhiều về thần học, chưa biết nhiều kinh nguyện, chưa có những kinh nghiệm thiêng liêng sâu xa, nhưng nếu còn biết hướng lòng về Thiên Chúa, còn biết gọi Người là Cha, còn biết thưa với Người một tiếng “Lạy Chúa”, còn biết ở lại trước mặt Người trong niềm tín thác, thì đức tin vẫn đang thở. Ngược lại, người ta có thể biết rất nhiều về đạo, thuộc rất nhiều kinh, làm rất nhiều việc tông đồ, hiện diện trong nhiều sinh hoạt của Giáo Hội, thậm chí có thể nói về Thiên Chúa rất hay, nhưng nếu lâu ngày không còn thực sự nói với Thiên Chúa, không còn để Thiên Chúa nói với mình, không còn tìm kiếm ánh mắt của Người, không còn đem đời mình đặt trước mặt Người, thì đức tin rất dễ trở thành một cấu trúc bên ngoài mà bên trong đã dần thiếu dưỡng khí. Bởi thế, nói đến trưởng thành trong đức tin mà không nói đến cầu nguyện là điều không thể. Đức tin không chỉ là tin rằng Thiên Chúa hiện hữu; đức tin là sống trước mặt Đấng đang hiện hữu, sống với Người, lắng nghe Người, đáp lại Người, để cho Người đi vào tận những vùng sâu kín nhất của đời mình. Cầu nguyện chính là nơi đức tin trở thành tương quan, nơi điều chúng ta tuyên xưng bằng môi miệng trở thành cuộc gặp gỡ sống động, nơi “Tôi tin kính một Thiên Chúa” dần trở thành “Lạy Thiên Chúa của con, con tín thác nơi Ngài”. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo mở phần nói về cầu nguyện bằng một hình ảnh rất đẹp: cầu nguyện là sự sống của một con tim mới. Giáo Lý cũng nhắc lại lời của Thánh Gioan Đamascênô: cầu nguyện là nâng tâm hồn lên cùng Thiên Chúa hoặc xin Người những điều thích hợp. Nhưng nếu chỉ hiểu cầu nguyện là “đọc kinh”, “xin ơn” hay “nói với Chúa” thì vẫn chưa đủ. Ở chiều sâu nhất, cầu nguyện là cuộc gặp gỡ giữa cơn khát của Thiên Chúa và cơn khát của con người. Thiên Chúa khát con người trước khi con người biết khát Thiên Chúa. Người tìm con người trước khi con người biết tìm Người. Người gọi Adam: “Ngươi ở đâu?” trước khi Adam dám bước ra khỏi nơi ẩn náu. Người gọi Abraham trước khi Abraham biết con đường mình sẽ đi. Người gọi Samuel giữa đêm trước khi Samuel nhận ra tiếng Người. Người nhìn Nathanael dưới cây vả trước khi Nathanael biết Đức Giêsu. Người nhìn Phêrô sau ba lần chối Thầy trước khi Phêrô dám trở về. Người đứng bên bờ hồ và chuẩn bị than hồng, bánh và cá cho các môn đệ sau một đêm đánh cá thất bại. Toàn bộ lịch sử cứu độ trước hết là lịch sử Thiên Chúa tìm kiếm con người. Vì thế, cầu nguyện không phải là con người cố gắng phá một cánh cửa đang đóng để bước vào thế giới của Thiên Chúa. Cầu nguyện là khám phá rằng cánh cửa ấy đã mở từ lâu, rằng Thiên Chúa đang đứng bên kia và chờ đợi chúng ta, thậm chí chính Người đã bước qua cánh cửa để đến tìm chúng ta trước. Mọi lời cầu nguyện chân thật đều bắt đầu từ ân sủng. Ta cầu nguyện vì Chúa đã gọi. Ta tìm Chúa vì Chúa đã tìm ta. Ta nhớ đến Chúa bởi trước đó Chúa chưa bao giờ quên ta.

Chính vì vậy, cầu nguyện không phải trước hết là một kỹ thuật nhưng là một tương quan ngôi vị. Kỹ thuật có thể giúp chúng ta tập trung, phương pháp có thể giúp chúng ta đi vào thinh lặng, một khuôn thức có thể giúp ta khỏi tản mạn, nhưng không phương pháp nào có thể thay thế cuộc gặp gỡ giữa một “con” và một “Cha”, giữa một thụ tạo và Đấng Tạo Hóa, giữa người được cứu và Đấng Cứu Độ, giữa người được yêu và Đấng là Tình Yêu. Đây là điều rất quan trọng, bởi người ta có thể biến cầu nguyện thành một công việc phải hoàn tất. Hôm nay đọc đủ kinh chưa? Đã lần chuỗi chưa? Đã đọc bao nhiêu Thánh vịnh? Đã nguyện gẫm bao nhiêu phút? Những điều ấy đều có giá trị và kỷ luật thiêng liêng là điều cần thiết, nhưng nếu không cẩn thận, người ta có thể hoàn thành giờ cầu nguyện mà lại không gặp Chúa. Ta có thể đọc một kinh rất dài trong khi lòng chạy khắp nơi. Ta có thể ngồi trước Nhà Tạm nửa giờ nhưng trong thâm tâm chỉ đang suy nghĩ về chính mình. Ta có thể đọc kinh để cảm thấy mình đạo đức, để giảm bớt cảm giác tội lỗi, để xin Chúa thực hiện chương trình của mình, thậm chí để tìm một thứ bình an tâm lý, mà vẫn chưa thực sự bước vào mối tương quan với Người. Cầu nguyện Kitô giáo không có trung tâm là “cảm giác của tôi”, nhưng là Thiên Chúa. Điều quyết định không phải hôm nay tôi cảm thấy gì, mà là tôi đang ở với Ai. Một đứa trẻ ngồi im bên cạnh mẹ mình không cần phải nói liên tục mới chứng minh rằng nó đang ở trong tương quan với mẹ. Có những lúc nó kể đủ chuyện; có lúc nó khóc; có lúc nó hỏi; có lúc nó chỉ dựa đầu vào vai mẹ và im lặng. Tất cả đều là tương quan. Với Thiên Chúa cũng vậy. Có những ngày ta cầu nguyện bằng lời. Có những ngày bằng nước mắt. Có những ngày bằng lòng biết ơn. Có những ngày bằng một câu Kinh Thánh. Có những ngày chỉ bằng sự hiện diện nghèo nàn: “Lạy Chúa, con ở đây.” Có những ngày chẳng nói được gì ngoài tiếng thở dài. Thánh Phaolô nói rằng Thánh Thần đến trợ giúp sự yếu hèn của chúng ta, vì chúng ta không biết cầu nguyện thế nào cho phải, và chính Thánh Thần cầu thay nguyện giúp chúng ta bằng những tiếng rên siết khôn tả. Đây là một niềm an ủi lớn lao. Khi ta không biết cầu nguyện, cầu nguyện chưa hẳn đã chấm dứt. Khi miệng ta không còn lời, Thánh Thần vẫn có thể cầu nguyện trong chiều sâu tâm hồn. Khi ta chỉ còn có thể đứng trước Chúa với sự bất lực của mình, sự bất lực ấy có thể trở thành một lời nguyện rất thật.

Cầu nguyện nuôi dưỡng đức tin bởi vì cầu nguyện đưa đức tin từ vùng ý tưởng xuống vùng sự sống. Chúng ta có thể tin bằng lý trí rằng Thiên Chúa là Cha, nhưng chỉ qua cầu nguyện ta mới dần học cách sống như một người con. Chúng ta có thể tuyên xưng rằng Chúa quan phòng, nhưng chỉ trong cầu nguyện ta mới học được việc trao ngày mai cho Người. Chúng ta có thể biết rằng Chúa thương xót, nhưng chỉ trong cầu nguyện ta mới dám mang vết thương, tội lỗi, thất bại và xấu hổ của mình đến trước mặt Người. Chúng ta có thể biết rằng Thiên Chúa yêu thương mọi người, nhưng chỉ trong cầu nguyện ta mới học cầu cho người làm mình tổn thương. Chúng ta có thể tin rằng sự sống đời đời có thật, nhưng chỉ trong cầu nguyện ta mới học nhìn cái chết bằng một ánh sáng khác. Cầu nguyện không làm cho mọi vấn đề biến mất, nhưng làm cho ta không còn phải đối diện với các vấn đề một mình. Cầu nguyện không luôn thay đổi hoàn cảnh, nhưng thường thay đổi người đang đứng trong hoàn cảnh ấy. Có những lúc chúng ta cầu xin Chúa lấy đi thập giá, nhưng Người lại ban sức để vác thập giá. Chúng ta xin Chúa làm cho một người khác thay đổi, nhưng Người bắt đầu bằng cách thay đổi trái tim ta. Chúng ta xin Chúa giải thích tại sao một điều đau đớn xảy ra, nhưng Người không đưa cho ta một lời giải thích; Người ban cho ta sự hiện diện của Người. Và nhiều khi, sau một hành trình dài, ta mới hiểu rằng điều mình cần nhất không phải là biết mọi câu trả lời, mà là biết rằng giữa những câu hỏi chưa có lời đáp, Chúa vẫn ở đó. Đức tin trưởng thành không phải là đức tin có tất cả lời giải; đó là đức tin biết mình đang nắm tay Ai khi chưa nhìn thấy hết con đường.

Nhìn vào đời sống của Đức Giêsu, chúng ta thấy cầu nguyện không phải là một phần phụ thêm vào sứ vụ của Người, nhưng là nhịp thở sâu xa của toàn bộ cuộc đời Người. Tin Mừng nhiều lần cho thấy Đức Giêsu rút vào nơi thanh vắng để cầu nguyện. Người cầu nguyện trước những quyết định quan trọng. Người cầu nguyện trước khi chọn Nhóm Mười Hai. Người cầu nguyện khi chịu phép rửa. Người cầu nguyện trong biến cố Hiển Dung. Người cầu nguyện trước cuộc thương khó. Người cầu nguyện trên thập giá. Người tạ ơn Cha trước khi làm phép lạ. Người dạy các môn đệ cầu nguyện. Người sống trong một sự kết hiệp liên lỉ với Cha đến mức lương thực của Người là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Người. Nếu chính Đức Giêsu trong nhân tính thánh thiện của Người còn dành những khoảng thời gian đặc biệt để cầu nguyện, thì chúng ta càng không thể nghĩ rằng mình có thể sống đức tin bằng hoạt động thuần túy. Một trong những cám dỗ nguy hiểm của người nhiệt thành là tưởng rằng mình quá bận việc Chúa nên không còn giờ ở với Chúa. Người ta phục vụ người nghèo, dạy giáo lý, chuẩn bị phụng vụ, chăm sóc bệnh nhân, lo gia đình, làm mục vụ, xây dựng cộng đoàn, dự nhiều cuộc họp, giải quyết vô số nhu cầu, rồi dần dần giờ cầu nguyện bị thu ngắn, sau cùng biến mất. Bề ngoài, người ấy vẫn làm việc của Chúa; bên trong, người ấy có thể dần xa Chúa của công việc. Đến một ngày, sự mệt mỏi, cay đắng, tự ái, thất vọng, ganh tị, nhu cầu được công nhận hoặc khuynh hướng kiểm soát bắt đầu xuất hiện. Không phải vì công việc tông đồ xấu, nhưng vì dòng nước ngầm đã cạn. Một cành cây có thể còn xanh một thời gian sau khi bị tách khỏi thân, nhưng không thể xanh mãi. Chúa Giêsu đã nói rất rõ: “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được.” Điều này không có nghĩa là không có Chúa ta không thể tổ chức, xây dựng, giảng dạy hay làm được những thành công bên ngoài; con người bằng tài năng tự nhiên vẫn có thể làm nhiều điều. Nhưng “hoa trái” theo nghĩa Tin Mừng, thứ hoa trái tồn tại cho sự sống đời đời, chỉ sinh ra từ sự kết hợp với Đức Kitô. Cầu nguyện giữ cho người phục vụ nhớ rằng mình là cành, không phải thân cây; là khí cụ, không phải nguồn ơn; là người được sai đi, không phải chủ của sứ vụ.

Cầu nguyện cá nhân vì thế là điều không thể thay thế. Có những người nghĩ rằng đã đi lễ, đã đọc kinh chung trong gia đình hay cộng đoàn thì không cần cầu nguyện riêng. Nhưng chính Đức Giêsu nói: “Khi cầu nguyện, hãy vào phòng, đóng cửa lại và cầu nguyện cùng Cha của anh, Đấng hiện diện nơi kín đáo.” “Căn phòng” ấy trước hết là nơi sâu kín của trái tim, nơi không cần trình diễn, nơi chúng ta không còn phải giữ hình ảnh của mình trước người khác. Cầu nguyện riêng là nơi ta được phép thật với Chúa. Có thể cả ngày ta phải mạnh mẽ trước gia đình, trước cộng đoàn, trước những người đang cần ta. Nhưng trước Chúa, ta được phép yếu. Có thể trước người khác ta phải suy nghĩ kỹ trước khi nói; trước Chúa, ta có thể nói tất cả. Ta có thể nói: “Lạy Chúa, con giận.” “Con mệt.” “Con sợ.” “Con đang ghen tị.” “Con không hiểu.” “Con thất vọng.” “Con đang bị cám dỗ.” “Con chẳng muốn tha thứ.” “Con thấy mình trống rỗng.” Chúa không bị sốc vì sự thật của chúng ta. Người đã biết nó trước khi ta nói. Lời thú nhận của ta không cung cấp cho Chúa thông tin mới; nó mở cánh cửa để ánh sáng Người đi vào nơi ta vẫn giấu. Một trong những dấu hiệu của cầu nguyện trưởng thành là ta ngày càng ít đóng kịch với Thiên Chúa. Lúc đầu, có khi ta chỉ nói với Chúa điều ta nghĩ rằng Chúa muốn nghe. Dần dần, ta học nói điều đang thật sự có trong lòng, rồi để Chúa thanh luyện nó. Các Thánh vịnh là trường học tuyệt vời về sự chân thật ấy. Có Thánh vịnh ca ngợi, tạ ơn; có Thánh vịnh khóc than, chất vấn; có Thánh vịnh diễn tả sự sợ hãi, cô đơn, thậm chí những cảm xúc rất dữ dội. Kinh Thánh không dạy ta giả vờ rằng người có đức tin thì không buồn, không sợ, không tức giận. Kinh Thánh dạy ta đem tất cả những điều ấy vào tương quan với Thiên Chúa. Khác biệt giữa người tin và người không tin không phải lúc nào cũng nằm ở việc người tin ít đau hơn; nhiều khi nằm ở chỗ người tin biết mình có thể đau trước mặt Ai.

Tuy nhiên, cầu nguyện cá nhân không có nghĩa là cầu nguyện hoàn toàn tùy cảm hứng. Tình yêu chân thật cần tự do, nhưng tình yêu cũng cần sự trung thành. Nếu hai vợ chồng chỉ nói chuyện với nhau khi “có cảm hứng”, tương quan ấy khó có thể sâu. Nếu cha mẹ chỉ dành thời gian cho con khi tâm trạng tốt, tình yêu gia đình sẽ trở nên bấp bênh. Với Thiên Chúa cũng vậy. Có những lúc cầu nguyện rất tự nhiên; có những lúc cần quyết định. Ta cần một thời gian tương đối ổn định, một không gian thích hợp, một nhịp sống giúp cuộc gặp gỡ với Chúa không bị đẩy xuống cuối cùng sau tất cả những điều khác. Nhiều người nói: “Khi nào rảnh tôi sẽ cầu nguyện.” Nhưng đời sống hiện đại hiếm khi tự nhiên sinh ra thời gian rảnh. Nếu cầu nguyện chỉ nhận phần thời gian dư, thường Chúa sẽ nhận phần ít nhất. Vì thế, phải “dành” thời gian cho Chúa chứ không chỉ “tìm” thời gian còn sót lại. Đó có thể là mười lăm phút, ba mươi phút hay lâu hơn tùy ơn gọi và hoàn cảnh mỗi người. Điều quan trọng không phải so sánh mình với người khác, nhưng phải có sự thật và kỷ luật. Một bà mẹ có con nhỏ không thể sống cùng nhịp cầu nguyện với một đan sĩ. Một người lao động phải ra khỏi nhà từ sáng sớm không thể máy móc áp dụng lịch của một người nghỉ hưu. Một linh mục, một tu sĩ, một giáo dân có trách nhiệm gia đình đều có những điều kiện khác nhau. Nhưng không ai yêu Chúa mà hoàn toàn không thể dành một khoảng nào cho Người. Đôi khi điều cần thay đổi không phải là “tôi không có thời gian”, nhưng là “điều gì đang lấy mất thời gian của tôi?”. Chúng ta có thể không có ba mươi phút cho cầu nguyện nhưng lại có một giờ lướt điện thoại. Có thể nói mình quá bận để đọc một đoạn Tin Mừng nhưng vẫn có thời giờ cho rất nhiều tin tức không cần thiết. Những lựa chọn nhỏ ấy dần biểu lộ điều trái tim thực sự ưu tiên.

Cầu nguyện gia đình cũng có vai trò không thể thay thế trong việc chuyển giao đức tin. Trẻ em thường học cầu nguyện trước khi hiểu thần học. Một đứa trẻ nhìn thấy cha mẹ làm dấu trước bữa ăn, nhìn thấy mẹ quỳ bên giường, nghe cha đọc một câu Tin Mừng, được nghe tên Chúa vang lên trong căn nhà với lòng kính trọng và yêu mến, đang được hình thành một cách sâu xa hơn chúng ta tưởng. Những ký ức ấy có thể đi theo một người suốt đời. Có những người khi trưởng thành trải qua giai đoạn xa Chúa, nhưng nhiều năm sau, trong một biến cố đau đớn, họ bỗng nhớ lại lời kinh bà ngoại từng dạy, một bài thánh ca mẹ từng hát, hay hình ảnh người cha âm thầm lần chuỗi. Hạt giống tưởng đã ngủ quên có thể sống lại. Tuy nhiên, cầu nguyện gia đình cần tránh trở thành một gánh nặng cứng nhắc khiến con cái đồng hóa Thiên Chúa với sự ép buộc. Có những gia đình đọc rất nhiều kinh nhưng bầu khí đầy căng thẳng, quát mắng, chỉ trích, và ngay sau giờ kinh lại tiếp tục làm tổn thương nhau. Trẻ em rất nhạy. Chúng có thể không hiểu thần học, nhưng chúng nhận ra khoảng cách giữa lời kinh và đời sống. Cầu nguyện gia đình không cần lúc nào cũng dài. Nhiều khi năm hoặc mười phút cầu nguyện thật, trong đó cha mẹ và con cái cùng tạ ơn một điều, xin lỗi Chúa một điều, cầu cho một người đang đau khổ, đọc một đoạn ngắn Tin Mừng và cùng đọc Kinh Lạy Cha, có thể nuôi dưỡng đức tin hơn một giờ kinh được đọc trong miễn cưỡng. Điều quan trọng là tạo nên một bầu khí trong đó Thiên Chúa không phải là một người khách chỉ được nhắc đến vào Chúa nhật, nhưng là Đấng hiện diện trong lịch sử gia đình. Khi có niềm vui, gia đình tạ ơn Người. Khi có quyết định lớn, gia đình xin ánh sáng. Khi có người bệnh, gia đình cầu nguyện. Khi có bất hòa, gia đình xin ơn tha thứ. Khi một người qua đời, gia đình phó dâng. Khi con đi học xa, khi bắt đầu một công việc, khi đứng trước một lựa chọn hôn nhân, khi gia đình gặp khó khăn kinh tế, khi có những điều không biết phải làm sao, lời cầu nguyện trở thành cách gia đình tuyên xưng rằng: chúng ta không tự mình đi qua cuộc đời này.

Cầu nguyện phụng vụ lại đưa chúng ta vào một chiều kích rộng hơn nữa. Đức tin Công giáo không phải là hành trình cá nhân khép kín giữa “tôi và Chúa”. Chúng ta là chi thể của Thân Thể Đức Kitô. Vì thế, có một hình thức cầu nguyện không chỉ thuộc về cá nhân nhưng thuộc về chính Hội Thánh: phụng vụ. Trong phụng vụ, đặc biệt trong Thánh Thể, Đức Kitô là Đấng hành động, Hội Thánh kết hợp với Người mà dâng lời chúc tụng lên Chúa Cha trong Chúa Thánh Thần. Đây là điều cần được nhắc lại trong một thời đại dễ đánh giá cầu nguyện dựa trên cảm xúc cá nhân. Có người nói: “Tôi đi lễ hôm nay không thấy gì.” Nhưng giá trị của Thánh lễ không tùy thuộc việc tôi “cảm thấy” bao nhiêu. Thánh lễ không trở nên thật hơn vì tôi xúc động, cũng không mất giá trị vì tôi khô khan. Chính Đức Kitô hiện diện và hành động. Hy tế của Người được hiện tại hóa theo cách bí tích. Lời Chúa được công bố. Dân Chúa được quy tụ. Bánh và rượu trở thành Mình và Máu Đức Kitô nhờ quyền năng Thánh Thần và lời truyền phép. Người tín hữu được mời bước vào hành động thờ phượng của chính Đức Kitô. Do đó, khi tham dự phụng vụ, điều cần không chỉ là “tìm cảm xúc”, nhưng là hiệp lòng. Một Thánh lễ mà ta tham dự trong mệt mỏi nhưng vẫn trung thành, vẫn cố gắng lắng nghe, vẫn đặt đời mình trên bàn thờ, vẫn thưa “Amen” bằng đức tin, có thể rất đẹp trước mặt Chúa dù ta không cảm thấy điều gì đặc biệt. Đức tin trưởng thành giải thoát ta khỏi việc liên tục đo đời sống thiêng liêng bằng nhiệt độ cảm xúc.

Kinh Phụng vụ các Giờ Kinh cũng cho thấy Hội Thánh muốn cầu nguyện thấm vào nhịp thời gian. Buổi sáng được thánh hiến cho Chúa, buổi chiều được dâng lại cho Người, đêm tối kết thúc trong phó thác. Thời gian không còn chỉ là chuỗi giờ để sản xuất, chạy việc, kiếm tiền, giải trí và ngủ; thời gian trở thành nơi gặp Thiên Chúa. Không phải mọi giáo dân đều có thể đọc đầy đủ các Giờ Kinh, nhưng tinh thần của phụng vụ giờ kinh rất quý giá cho tất cả: học cách thánh hóa các thời điểm trong ngày. Buổi sáng thức dậy, trước khi cầm điện thoại, có thể làm dấu Thánh Giá và nói: “Lạy Chúa, con xin dâng ngày hôm nay cho Chúa.” Trước khi bắt đầu công việc: “Xin Chúa hướng dẫn trí con, tay con và lời nói của con.” Giữa một cuộc họp khó khăn: “Lạy Chúa, xin cho con bình an.” Khi nghe một tin buồn: “Xin Chúa thương người ấy.” Khi trở về nhà: “Tạ ơn Chúa đã gìn giữ con.” Trước khi ngủ: nhìn lại ngày sống, tạ ơn, xin tha thứ, trao ngày mai cho Chúa. Những lời rất ngắn ấy tạo thành một sợi chỉ nối suốt ngày sống. Người ta bắt đầu nhận ra rằng cầu nguyện không phải chỉ diễn ra khi quỳ trong nhà thờ. Cuộc sống dần trở thành một lời cầu nguyện.

Điều này dẫn chúng ta đến cầu nguyện trong đời thường. Thánh Phaolô khuyên: “Hãy cầu nguyện không ngừng.” Điều đó không có nghĩa là phải liên tục đọc kinh bằng môi miệng hai mươi bốn giờ mỗi ngày. Đó là một tâm thế sống trong sự hiện diện của Thiên Chúa, một trái tim thường xuyên quay về với Người. Như một người mẹ dù đang làm việc vẫn có con trong lòng, người yêu Chúa cũng có thể làm rất nhiều việc mà sâu xa vẫn sống hướng về Người. Công việc có thể trở thành lời cầu nguyện khi được làm trong tình yêu, sự trung thực và tinh thần phục vụ. Một bác sĩ chăm sóc bệnh nhân với lương tâm ngay thẳng có thể dâng công việc ấy cho Chúa. Một người mẹ nấu ăn cho gia đình trong yêu thương có thể biến gian bếp thành nơi thánh. Một người cha làm việc vất vả để nuôi con bằng đồng tiền lương thiện đang sống một lời cầu nguyện bằng mồ hôi. Một học sinh học hành chăm chỉ có thể dâng nỗ lực ấy cho Chúa. Một người chăm sóc cha mẹ già, thay tã cho bệnh nhân, rửa chén, lái xe, làm ruộng, bán hàng, dạy học, sửa máy, trực đêm, viết báo cáo, quét nhà, chịu đựng một người khó tính với lòng kiên nhẫn – tất cả có thể trở thành chất liệu của đời sống kết hợp với Chúa. Nhưng phải nói thật rõ: không phải cứ bận làm việc tốt là tự động đang cầu nguyện. Công việc trở thành cầu nguyện khi được đặt trong tương quan với Chúa và được làm theo ý Người. Nếu ta dùng câu “lao động là cầu nguyện” để bỏ mọi giờ cầu nguyện thật sự, ta đang tự đánh lừa mình. Một cuộc hôn nhân không thể sống chỉ bằng việc hai người làm việc cho gia đình mà không bao giờ nhìn nhau, nói chuyện với nhau hay ở riêng với nhau. Tương quan với Chúa cũng vậy. Cầu nguyện trong đời thường phát sinh từ những thời gian cầu nguyện rõ ràng và lại dẫn ta về với những thời gian ấy. Marta cần phục vụ, nhưng cũng cần Maria ngồi dưới chân Chúa. Maria lắng nghe Chúa không phải để trốn công việc, mà để khi đứng dậy, việc mình làm được sinh ra từ tương quan.

Một trong những hoa trái quan trọng nhất của cầu nguyện là khả năng phân định. Trong đời sống, không phải lúc nào câu hỏi cũng đơn giản là điều gì đúng và điều gì sai. Có nhiều lúc cả hai lựa chọn đều không xấu, nhưng ta phải nhận ra điều Chúa đang mời gọi mình. Có khi phải nói; có khi phải im lặng. Có khi phải kiên trì; có khi phải buông bỏ. Có khi phải ở lại; có khi phải ra đi. Có khi phải chờ; có khi phải hành động. Nếu không cầu nguyện, ta rất dễ gọi ý muốn của mình là ý Chúa. Ta muốn điều gì đó quá mạnh nên tìm cách dùng vài câu Kinh Thánh để xác nhận nó. Ta sợ một lựa chọn nên nói rằng “Chúa không muốn”. Ta thích một người nên nghĩ đó là “dấu chỉ”. Ta ghét một người nên tưởng rằng phải “bảo vệ sự thật”. Cầu nguyện chân thật dần thanh luyện động cơ. Ở trước mặt Chúa đủ lâu, ta bắt đầu nhận ra những lớp tự ái, sợ hãi, tham vọng và nhu cầu kiểm soát đang trộn lẫn trong các quyết định của mình. Cầu nguyện không bảo đảm ta sẽ không bao giờ quyết định sai, nhưng giúp ta ngày càng tự do hơn để tìm ý Chúa thay vì chỉ xin Chúa đóng dấu trên ý mình. Một lời cầu nguyện trưởng thành không chỉ nói: “Lạy Chúa, xin cho điều con muốn xảy ra”, nhưng còn học thưa: “Xin cho ý Cha thể hiện.” Đây là một trong những lời khó nhất của đời sống thiêng liêng. Chúng ta thường đọc rất nhanh trong Kinh Lạy Cha, nhưng để thực sự sống câu ấy có thể cần cả đời. “Ý Cha thể hiện” có nghĩa là: nếu kế hoạch của con không phải đường tốt nhất, xin Chúa có quyền đóng nó lại. Nếu điều con đang bám víu cản con đến với Chúa, xin Người có quyền lấy nó khỏi tay con. Nếu con đang sai, xin Chúa sửa con. Nếu con phải chờ, xin cho con biết chờ. Nếu phải mất một điều để linh hồn được lớn lên, xin ban cho con sức mạnh. Cầu nguyện như thế không còn là tìm cách điều khiển Thiên Chúa nhưng là để Thiên Chúa hướng dẫn mình.

Tuy nhiên, trên con đường cầu nguyện, hầu như ai cũng sẽ gặp khô khan. Đây là một trong những thử thách khiến nhiều người bỏ cuộc. Lúc đầu, người ta có thể cầu nguyện rất sốt sắng. Đọc Tin Mừng thấy câu nào cũng hay. Đi lễ cảm động. Chầu Thánh Thể thấy bình an. Lần chuỗi thấy gần Đức Mẹ. Một bài hát có thể làm rơi nước mắt. Nhưng rồi đến một giai đoạn, tất cả trở nên bình thường. Lời kinh dường như khô. Kinh Thánh đọc mà chẳng “thấy gì”. Ngồi trước Nhà Tạm mà chỉ thấy đồng hồ chạy chậm. Tâm trí đầy chia trí. Có khi còn xuất hiện câu hỏi: “Chúa ở đâu? Tại sao Chúa không nói gì? Phải chăng đời sống thiêng liêng của tôi đang đi xuống?” Điều đầu tiên cần khẳng định là: khô khan tự nó không có nghĩa là mất đức tin, cũng không có nghĩa là Chúa xa ta. Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây khô khan. Có khi rất tự nhiên: cơ thể mệt, thiếu ngủ, căng thẳng, bệnh tật, áp lực công việc, biến đổi tâm lý. Con người là một hữu thể có thân xác; đời sống thiêng liêng không tách khỏi thể lý và tâm lý. Có khi khô khan vì lối sống thiếu trật tự: dùng quá nhiều mạng xã hội, tiếp nhận quá nhiều kích thích, tâm trí không còn khả năng thinh lặng. Có khi vì tội lỗi mà ta cố tình nuôi dưỡng làm lòng trở nên chai cứng. Có khi vì Chúa thanh luyện cách ta yêu Người, đưa ta từ chỗ tìm những an ủi của Chúa đến chỗ tìm chính Chúa. Vì nguyên nhân có thể khác nhau nên không nên vội vàng gán mọi khô khan cho “đêm tối thiêng liêng”, cũng không nên vội kết luận rằng mình đã mất ơn Chúa. Cần bình tĩnh phân định.

Trong lúc khô khan, điều nguy hiểm nhất là dùng cảm giác làm thước đo sự hiện diện của Chúa. Chúng ta không thấy mặt trời trong ngày nhiều mây không có nghĩa là mặt trời đã tắt. Có những giai đoạn Thiên Chúa cho ta cảm nhận rõ sự an ủi của Người; có những giai đoạn Người dạy ta bước đi bằng đức tin tinh tuyền hơn. Khi một đứa trẻ mới tập đi, cha mẹ thường dang tay ngay trước mặt nó; nhưng khi nó lớn hơn, cha mẹ không bế nó mãi. Thiên Chúa cũng có thể cho phép ta trải nghiệm một khoảng cách cảm xúc để tình yêu trưởng thành. Lúc đầu, ta cầu nguyện vì cầu nguyện làm ta dễ chịu. Sau đó, Chúa hỏi: “Nếu con không cảm thấy dễ chịu nữa, con có còn tìm Ta không?” Lúc đầu, ta đi lễ vì thấy sốt sắng. Sau đó: “Nếu con không cảm thấy gì, con có vẫn đến vì Ta đáng được yêu mến không?” Lúc đầu, ta lần chuỗi vì thấy bình an. Sau đó: “Nếu lòng con không bình an ngay lập tức, con có vẫn cầm lấy tràng hạt không?” Chính trong những lúc ấy, đức tin có thể được tinh luyện rất sâu. Một lời “Lạy Chúa, con tin” nói trong ánh sáng thì đẹp; nhưng một lời “Lạy Chúa, con vẫn tin” nói trong bóng tối mang một phẩm chất khác.

Khô khan cũng dạy chúng ta phân biệt Thiên Chúa với những cảm giác về Thiên Chúa. Đây là một phân biệt vô cùng quan trọng. Bình an thiêng liêng là một ân huệ, nhưng bình an không phải là Thiên Chúa. Nước mắt trong cầu nguyện có thể là ân huệ, nhưng nước mắt không phải là Thiên Chúa. Cảm giác sốt sắng có thể là ân huệ, nhưng cảm giác sốt sắng không phải là Thiên Chúa. Nếu chúng ta chỉ tìm những kinh nghiệm ấy, ta có nguy cơ yêu quà hơn yêu Đấng ban quà. Có người chạy từ nơi này đến nơi khác để tìm cảm giác thiêng liêng mạnh hơn, từ bài giảng này đến buổi cầu nguyện kia, từ hiện tượng này đến thông điệp khác, vì đời sống bình thường không còn làm họ thấy đủ. Nhưng đức tin Công giáo trưởng thành không sống bằng sự săn tìm cảm giác phi thường. Chúa Kitô đến với chúng ta rất nhiều trong những điều bình thường: một đoạn Kinh Thánh quen thuộc, một Thánh lễ thường ngày, một người cần được yêu, một bổn phận nhỏ, một hy sinh không ai biết, một giờ cầu nguyện chẳng có gì đặc biệt. Đức Maria đã sống phần lớn cuộc đời trong Nazareth âm thầm. Ba mươi năm đời sống ẩn dật của Đức Giêsu nhắc chúng ta rằng phần lớn công trình của Thiên Chúa diễn ra trong những gì mắt người cho là rất bình thường. Người trưởng thành trong cầu nguyện không liên tục hỏi: “Hôm nay tôi cảm thấy gì?”, nhưng hỏi: “Hôm nay tôi có trung thành không?”

Khi cầu nguyện khô khan, điều cần làm trước hết là đừng bỏ cầu nguyện. Có thể cần đơn giản hóa. Nếu không thể suy niệm dài, hãy ở lại với một câu Tin Mừng. Nếu tâm trí quá mệt, hãy đọc chậm một Thánh vịnh. Nếu chẳng nói được gì, hãy lặp lại một lời nguyện ngắn: “Lạy Chúa Giêsu, con tín thác nơi Chúa.” “Lạy Chúa, xin thương xót con.” “Lạy Cha, con phó thác con trong tay Cha.” “Lạy Chúa, Chúa biết con yêu mến Chúa.” Có khi chỉ ngồi yên trước Thánh Thể là đủ. Đừng biến giờ cầu nguyện thành cuộc chiến bạo lực với chính mình. Chia trí không nhất thiết làm hỏng cầu nguyện. Khi nhận ra mình đã đi xa, chỉ cần nhẹ nhàng quay lại. Một trăm lần chia trí có thể trở thành một trăm lần quay về với Chúa. Mỗi lần quay lại là một hành vi yêu mến nhỏ. Đừng nổi nóng vì mình không tập trung, vì khi ấy ta dành cả giờ cầu nguyện để bực bội với chính mình thay vì hướng về Chúa. Khi một đứa trẻ đang tập đi ngã xuống, người cha không quát: “Sao con không đi hoàn hảo?” Ông đưa tay đỡ nó lên. Thiên Chúa còn kiên nhẫn hơn thế. Ta có thể nói: “Lạy Chúa, con lại chia trí. Con trở lại với Chúa.” Và tiếp tục.

Cũng cần hiểu rằng có những chia trí mang theo một thông điệp. Nếu cùng một nỗi lo cứ quay lại trong cầu nguyện, có khi thay vì cố đẩy nó ra, ta nên đem chính nó đến với Chúa. Ta đang lo cho con? Hãy cầu cho con. Ta đang giận một người? Hãy nói với Chúa về cơn giận ấy. Ta đang có một quyết định lớn? Hãy đặt quyết định ấy trước Người. Ta đau vì một vết thương? Hãy để vết thương trở thành lời cầu. Nhiều khi điều ta gọi là “chia trí” chính là đời sống đang xin được đưa vào cầu nguyện. Cầu nguyện không phải chạy khỏi đời thực để vào một vùng hoàn toàn không có vấn đề; cầu nguyện là để đời thực được đưa vào ánh sáng của Chúa. Dĩ nhiên, có những chia trí đơn thuần là tản mạn vô ích và cần tập luyện để buông chúng xuống. Nhưng có những điều cứ trở lại bởi trái tim đang mang chúng quá nặng. Khi ấy, hãy mở tay trước mặt Chúa.

Trong khô khan, cũng nên xét lại đời sống cách thành thật. Tôi có đang cố tình sống trong một điều trái với lương tâm không? Tôi có đang nuôi dưỡng sự oán hận, một tương quan không đúng đắn, thói quen khiến lòng mình tê liệt không? Tôi có đang quá lệ thuộc vào điện thoại, giải trí, tiếng ồn, khiến nội tâm mất khả năng thinh lặng? Tôi có ngủ đủ không? Tôi có sống một nhịp quá kiệt sức không? Tôi có đang cầu nguyện theo một phương pháp không còn phù hợp với giai đoạn hiện tại không? Đôi khi điều được gọi là “khủng hoảng thiêng liêng” đơn giản một phần là cơ thể đã quá mệt. Một người ngủ bốn giờ mỗi đêm rồi trách mình vì buồn ngủ khi cầu nguyện cần sự khôn ngoan hơn là mặc cảm. Ân sủng không hủy bỏ tự nhiên nhưng chữa lành và nâng tự nhiên lên. Chăm sóc sức khỏe, điều hòa công việc, giảm bớt tiếng ồn, sống trật tự hơn cũng có thể là những quyết định thiêng liêng.

Có những lúc khô khan kéo dài và đi kèm những thử thách sâu hơn. Người ta không chỉ không cảm thấy an ủi mà còn bị cám dỗ nghi ngờ tất cả. Những lời cầu dường như đụng trần nhà. Một người thân qua đời dù đã cầu nguyện rất nhiều. Một căn bệnh không khỏi. Một cuộc hôn nhân đổ vỡ. Một người con bỏ đạo. Một bất công không được sửa chữa. Một lời cầu xin kéo dài nhiều năm chưa được đáp theo cách ta mong. Khi ấy, cầu nguyện bước vào vùng của mầu nhiệm. Không còn là câu chuyện “làm thế nào để tập trung” mà là cuộc vật lộn của đức tin với Thiên Chúa. Kinh Thánh không xa lạ với điều này. Abraham phải chờ lời hứa rất lâu. Gióp vật lộn với đau khổ. Các Thánh vịnh nhiều lần kêu: “Lạy Chúa, đến bao giờ?” Đức Giêsu trong Vườn Cây Dầu đã cầu nguyện giữa sợ hãi đến độ mồ hôi như những giọt máu. Trên thập giá, Người lấy lời Thánh vịnh để kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Kitô giáo không dạy một thứ cầu nguyện phủ nhận đau khổ. Chính Con Thiên Chúa đã cầu nguyện trong đau khổ. Người không cứu chúng ta bằng cách đứng ngoài đau khổ và đưa lời khuyên; Người bước vào tận đáy của nó.

Do đó, khi một người đang đau đớn sâu xa, chúng ta không nên dễ dàng nói những câu như: “Cứ cầu nguyện đi rồi mọi chuyện sẽ ổn”, nếu “ổn” nghĩa là mọi sự sẽ xảy ra theo ý họ. Cầu nguyện không phải công thức bảo đảm đời ta tránh thập giá. Các thánh cầu nguyện rất nhiều nhưng vẫn đau khổ. Đức Maria đầy ân sủng nhưng vẫn đứng dưới chân thập giá. Cầu nguyện không làm Mẹ khỏi thấy Con mình chịu đóng đinh; cầu nguyện giúp Mẹ đứng đó trong đức tin. Có khi phép lạ lớn nhất không phải thập giá biến mất, nhưng là một con người vẫn có thể yêu giữa thập giá. Có khi lời cầu xin chữa bệnh được đáp bằng sự chữa lành thể lý; có khi bằng sức chịu đựng; có khi bằng sự hòa giải trong gia đình; có khi bằng một sự bình an không thể giải thích; có khi bằng việc người bệnh dần sẵn sàng bước qua cái chết để gặp Chúa. Chúng ta không được giới hạn cách Thiên Chúa đáp lời trong khuôn khổ mình đã vạch sẵn.

Cầu nguyện xin ơn hoàn toàn chính đáng. Đức Giêsu dạy chúng ta xin bánh hằng ngày. Người khuyến khích môn đệ xin, tìm và gõ. Trong Tin Mừng, biết bao người đến xin Người chữa lành. Vì thế, không cần xấu hổ khi xin Chúa những nhu cầu cụ thể. Ta có thể xin sức khỏe, công việc, sự bình an, ơn hoán cải cho người thân, ánh sáng trước quyết định, khả năng trả một món nợ, sự chữa lành cho một tương quan. Một người con hoàn toàn có quyền xin Cha. Nhưng trong tiến trình trưởng thành, lời cầu xin cần được mở ra với sự tín thác: “Lạy Chúa, đây là điều con ước ao; nhưng Chúa nhìn xa hơn con. Xin thực hiện điều thật sự dẫn đến sự sống.” Đức Giêsu trong Vườn Cây Dầu cho chúng ta mẫu mực hoàn hảo: Người không giả vờ rằng mình không muốn chén đắng đi qua. Người nói thật ước muốn của mình. Nhưng Người thêm: “Xin đừng theo ý con, một theo ý Cha.” Đây không phải là sự cam chịu lạnh lùng; đây là tự do của Người Con hoàn toàn tin Cha.

Một đời sống cầu nguyện trưởng thành cũng cần lời tạ ơn. Nhiều người chỉ nhớ cầu nguyện khi có vấn đề. Khi bệnh thì xin Chúa; khỏi bệnh lại quên. Khi thất nghiệp thì cầu; có việc rồi bận quá không còn giờ cầu. Khi con gặp khó khăn thì khấn; khi mọi chuyện êm thì chẳng nhớ cảm tạ. Nếu tương quan với một người chỉ tồn tại khi ta cần họ giúp, đó không phải tương quan trưởng thành. Với Thiên Chúa cũng vậy. Tạ ơn chữa trái tim khỏi sự đòi hỏi. Nó tập cho ta nhận ra ân huệ. Một ngày bình thường có vô số điều đáng tạ ơn mà ta dễ coi là hiển nhiên: còn thở, còn có người để yêu, còn có khả năng nghe một bản nhạc, nhìn bầu trời, uống một ly nước, bước đi, làm việc, cười, cầu nguyện, lãnh nhận Thánh Thể. Có những thứ chỉ khi mất đi ta mới nhận ra mình từng được ban rất nhiều. Người thường xuyên tạ ơn không phải người không có khó khăn, nhưng là người học nhìn đời bằng đôi mắt ân sủng. Tạ ơn không phủ nhận bóng tối; nó từ chối để bóng tối trở thành toàn bộ thực tại. Trong cùng một ngày có thể có điều làm ta khóc và điều đáng tạ ơn. Đức tin nhìn thấy cả hai.

Cầu nguyện chúc tụng còn đưa chúng ta ra khỏi cái tôi sâu hơn nữa. Trong lời xin, ta nhìn nhu cầu của mình. Trong tạ ơn, ta nhìn ân huệ Chúa ban. Trong chúc tụng, ta nhìn chính Thiên Chúa và thưa rằng Người đáng được yêu mến không chỉ vì những gì Người làm cho ta mà vì Người là Thiên Chúa. Đây là một chiều kích rất cao đẹp của cầu nguyện. “Lạy Chúa, dù hôm nay đời con thuận lợi hay không, Chúa vẫn thánh thiện. Dù con hiểu đường lối Chúa hay không, Chúa vẫn đáng được chúc tụng. Dù con nhận được điều mình xin hay chưa, Chúa vẫn là Cha.” Lời chúc tụng giải thoát đức tin khỏi việc biến Thiên Chúa thành phương tiện phục vụ hạnh phúc của ta. Người không hiện hữu để thực hiện dự án của ta; ta hiện hữu bởi tình yêu của Người và cho Người.

Cầu nguyện sám hối cũng là hơi thở không thể thiếu. Một tương quan thật luôn cần khả năng nói: “Con đã sai.” Người không bao giờ xin lỗi Chúa có thể chưa thực sự nhìn mình trong ánh sáng của Người. Nhưng sám hối Kitô giáo không phải tự ghét mình. Đó là đứng trong sự thật dưới ánh mắt lòng thương xót. Phêrô sau khi chối Chúa đã khóc. Giuđa cũng hối hận, nhưng bi kịch của Giuđa là không còn để mình được ôm lấy bởi lòng thương xót. Nước mắt sám hối chỉ trở nên cứu độ khi nó dẫn đến trở về. Trong cầu nguyện, người tín hữu học gọi tội là tội mà không tuyệt vọng. “Lạy Chúa, con đã nói lời làm tổn thương người khác.” “Con đã ích kỷ.” “Con đã gian dối.” “Con đã nuôi lòng ganh tị.” “Con đã bỏ bê bổn phận.” “Con đã đặt một thụ tạo lên chỗ chỉ thuộc về Chúa.” Rồi bước đến Bí tích Hòa giải khi cần. Cầu nguyện giúp lương tâm nhạy bén, nhưng không phải kiểu nhạy bén bệnh hoạn luôn soi tìm lỗi nhỏ để dằn vặt; đó là sự nhạy bén của người yêu, không muốn bất cứ điều gì làm tổn thương mối tương quan.

Cầu nguyện chuyển cầu lại mở trái tim ra khỏi phạm vi cá nhân. Khi cầu cho người khác, ta đem họ vào trước mặt Thiên Chúa. Có thể có những người ta không giúp được gì về vật chất, không thể ở bên họ, không biết phải nói gì, nhưng vẫn có thể cầu cho họ. Cầu thay không phải là hành vi thứ yếu. Đức Giêsu cầu cho các môn đệ. Thánh Phaolô nhiều lần nói ông cầu cho các cộng đoàn. Hội Thánh không ngừng cầu cho người sống và kẻ chết. Cầu thay còn có khả năng biến đổi chính người cầu. Rất khó tiếp tục ghét một người nếu ngày này qua ngày khác ta thật sự cầu xin điều tốt cho họ trước mặt Chúa. Có thể cảm xúc chưa thay đổi ngay, vết thương vẫn còn, nhưng khi ta thưa: “Lạy Chúa, xin thương người ấy. Xin dẫn họ đến sự thật. Xin chữa lành điều đang khiến họ làm tổn thương người khác. Và xin chữa lành con khỏi sự cay đắng,” một cánh cửa bắt đầu mở. Đức Giêsu trên thập giá cầu cho những kẻ đóng đinh Người. Đây là đỉnh cao của lời cầu chuyển cầu: tình yêu không để sự ác của người khác quyết định mình sẽ trở thành loại người nào.

Một nguy cơ khác trong cầu nguyện là nhiều lời mà thiếu lắng nghe. Chúng ta thường nói với Chúa liên tục, đưa cho Người một danh sách, rồi “Amen” và đi, không có phút nào để Người nói. Mối tương quan một chiều như thế khó trưởng thành. Lắng nghe Thiên Chúa không có nghĩa là mong nghe tiếng nói lạ trong tai. Chúa nói cách chắc chắn qua Kinh Thánh, qua truyền thống sống động của Hội Thánh, qua giáo huấn chân chính, qua lương tâm được đào luyện, qua các biến cố được phân định trong đức tin, qua lời khuyên khôn ngoan, và đôi khi qua những chuyển động nội tâm cần được kiểm chứng. Chính vì thế cầu nguyện phải gắn với Lời Chúa. Nếu chỉ “nghe lòng mình” mà không để Lời Chúa và giáo huấn Hội Thánh soi sáng, ta dễ nhầm tiếng của ham muốn với tiếng Chúa. Thiên Chúa không tự mâu thuẫn. Người không “nói riêng” với tôi một điều chống lại chân lý Người đã mặc khải. Cầu nguyện Kitô giáo luôn có chiều kích Giáo Hội. Người càng cầu nguyện thật càng trở nên khiêm tốn, không phải càng chắc rằng mọi cảm hứng của mình là ý Chúa.

Thinh lặng vì thế là một trường học rất quan trọng. Thế giới hôm nay đầy tiếng nói. Điện thoại rung, tin tức cập nhật, video nối tiếp video, nhạc phát ở mọi nơi, cuộc trò chuyện không ngừng. Chúng ta có thể sống cả ngày mà không có một phút thật sự im. Nhưng nếu nội tâm luôn đầy tiếng ồn, rất khó nhận ra tiếng thì thầm của Chúa. Thinh lặng ban đầu có thể khó chịu vì khi bên ngoài im, bên trong bắt đầu nói. Những điều ta đã trốn tránh xuất hiện: sợ hãi, ký ức, sự trống rỗng, câu hỏi, cô đơn. Vì thế có người sợ thinh lặng, không phải vì không có gì xảy ra, nhưng vì quá nhiều thứ bắt đầu xảy ra. Cầu nguyện đưa ta vào thinh lặng không phải để bỏ chạy khỏi chính mình mà để gặp Chúa ngay trong sự thật ấy. Dần dần, thinh lặng trở thành nơi ta không cần làm gì để chứng minh giá trị. Ta chỉ hiện diện trước Đấng biết ta và yêu ta. Trong thế giới thường đo con người bằng hiệu suất, thành tích, hình ảnh và khả năng gây chú ý, một giờ chầu Thánh Thể có thể là hành vi giải phóng sâu xa: tôi không cần sản xuất gì ở đây; tôi không cần gây ấn tượng; tôi chỉ là một thụ tạo được yêu.

Nhưng cũng cần tránh một ngộ nhận khác: cầu nguyện không thay thế trách nhiệm. Có những điều chúng ta không nên chỉ cầu nguyện mà phải hành động. Nếu đã làm tổn thương ai, không chỉ xin Chúa tha mà còn phải xin lỗi người ấy. Nếu một gia đình đang khó khăn tài chính, cầu nguyện cần đi cùng việc làm việc, lập kế hoạch và sống tiết độ. Nếu con cái gặp vấn đề, cha mẹ cầu nguyện nhưng cũng cần lắng nghe, đồng hành và khi cần tìm sự trợ giúp phù hợp. Nếu trong cộng đoàn có bất công, cầu nguyện không được trở thành cớ để né tránh sự thật. Đức tin không đối nghịch hành động. Người cầu nguyện thật sẽ được Chúa sai đi. Môsê gặp Chúa nơi bụi gai rồi được sai trở lại Ai Cập. Isaia thấy vinh quang Chúa rồi thưa: “Này con đây, xin hãy sai con.” Các môn đệ ở với Đức Giêsu rồi được sai đi. Cầu nguyện không làm chúng ta rút khỏi thế giới nhưng làm chúng ta trở lại thế giới với một trái tim khác.

Dấu hiệu của một đời sống cầu nguyện tốt vì thế không nằm trước hết ở những kinh nghiệm phi thường mà ở hoa trái. Sau nhiều năm cầu nguyện, tôi có bớt nóng giận hơn không? Có dễ tha thứ hơn không? Có biết lắng nghe hơn không? Có ít nhu cầu kiểm soát hơn không? Có trung thực hơn không? Có bác ái với người khó chịu hơn không? Có khiêm tốn nhận lỗi hơn không? Có bình an hơn khi chương trình không theo ý mình không? Có yêu Hội Thánh hơn thay vì chỉ phê phán? Có gần người nghèo, người đau khổ, người bị bỏ rơi hơn không? Nếu cầu nguyện làm tôi ngày càng tự mãn, cứng nhắc, thích xét đoán, cảm thấy mình cao hơn người khác, chắc chắn có điều cần xem lại. Gặp Thiên Chúa thật khiến con người khiêm tốn vì càng đến gần ánh sáng, ta càng thấy rõ mình sống nhờ lòng thương xót. Các thánh cầu nguyện nhiều không phải để trở thành những người khó gần; cầu nguyện làm họ có một trái tim rộng hơn.

Cũng không nên so sánh đời sống cầu nguyện. Người này thích lần chuỗi, người kia thích suy niệm Kinh Thánh, người khác yêu Thánh vịnh, người khác tìm được sự kết hợp sâu trong chầu Thánh Thể. Hội Thánh có một kho tàng linh đạo rất phong phú. Điều phù hợp với Thánh Têrêsa Avila không nhất thiết được áp dụng máy móc cho tất cả. Linh đạo Biển Đức, Phanxicô, Đaminh, Inhã, Cát Minh, Chúa Cứu Thế và nhiều truyền thống khác đều diễn tả những sắc thái phong phú của cùng một Thánh Thần. Tuy nhiên, sự đa dạng không có nghĩa là tùy tiện. Mọi hình thức cầu nguyện Kitô giáo đích thực đều quy hướng về Chúa Cha, nhờ Đức Kitô, trong Chúa Thánh Thần; đều gắn với Lời Chúa, Hội Thánh và đời sống bí tích; đều dẫn đến đức ái; đều phải đứng trong chân lý của mặc khải. Nếu một “phương pháp thiêng liêng” làm ta chỉ tập trung vào năng lượng của bản thân, tìm quyền lực bí ẩn, muốn kiểm soát thực tại bằng kỹ thuật, hay đặt cái tôi làm trung tâm, cần phân định kỹ và không được đánh đồng với cầu nguyện Kitô giáo.

Đức Maria là một mẫu gương tuyệt đẹp của đời sống cầu nguyện. Tin Mừng không ghi lại nhiều lời của Mẹ, nhưng cho thấy Mẹ là người lắng nghe, ghi nhớ và suy đi nghĩ lại trong lòng. Lời “Xin vâng” của Mẹ không xuất hiện từ khoảng không; nó là hoa trái của một trái tim đã biết lắng nghe Thiên Chúa. Magnificat cho thấy tâm hồn Mẹ được thấm đẫm Kinh Thánh. Tại Cana, Mẹ nói với Đức Giêsu về nhu cầu của người khác rồi nói với gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó gần như là toàn bộ linh đạo cầu nguyện trong một câu: nhận ra nhu cầu, đem đến với Chúa, rồi sẵn sàng làm điều Người nói. Dưới chân thập giá, Mẹ không có lời giải thích, nhưng Mẹ đứng. Có những lúc cầu nguyện không phải là nói mà là đứng với Chúa trong trung thành. Sau Phục Sinh, Mẹ ở với các Tông đồ trong cầu nguyện chờ đợi Thánh Thần. Đức Maria dạy chúng ta rằng cầu nguyện không tách khỏi lịch sử cứu độ; đó là thái độ của trái tim biết nghe, biết giữ, biết xin vâng, biết đứng vững và biết chờ.

Kinh Mân Côi, khi được cầu nguyện đúng tinh thần, cũng là một trường học của đức tin. Sự lặp lại của Kinh Kính Mừng không nhằm tạo ra một cơ chế vô thức nhưng tạo nên một nhịp nền để tâm trí chiêm ngắm các mầu nhiệm của Đức Kitô cùng với Đức Maria. Trong một thế giới luôn đòi điều mới, sự lặp lại trung thành có một vẻ đẹp riêng. Người ta không nói với người mình yêu “tôi yêu em” chỉ một lần trong đời vì đã nói rồi. Tình yêu có những lời cần lặp lại, không phải vì thiếu ý tưởng mà vì chúng diễn tả một thực tại không cạn. Tuy nhiên, lần chuỗi không nên trở thành cuộc chạy đua số lượng. Một chục kinh đọc chậm, ý thức về mầu nhiệm đang suy niệm có thể tốt hơn nhiều chục kinh đọc vội chỉ để hoàn tất.

Kinh Lạy Cha lại là khuôn mẫu mọi lời cầu nguyện Kitô giáo. Đức Giêsu không chỉ dạy một văn bản; Người trao cho ta cách đứng trước Thiên Chúa. Tiếng đầu tiên là “Cha”. Cầu nguyện Kitô giáo bắt đầu từ căn tính người con. Không phải “Ông chủ đáng sợ”, không phải “quyền lực xa lạ”, nhưng “Cha chúng con”. Và không phải “Cha của con” theo nghĩa cá nhân khép kín mà là “Cha chúng con”: mỗi lần cầu nguyện, ta đứng trong một gia đình nhân loại. Ta cầu Danh Cha cả sáng trước khi xin nhu cầu của mình. Ta cầu Nước Cha trị đến trước khi xin chương trình mình thành công. Ta cầu ý Cha thể hiện trước khi nói đến ý mình. Ta xin bánh đủ dùng, không xin tích trữ vô hạn. Ta xin tha thứ trong cùng một hơi thở với cam kết tha cho người khác. Ta xin được gìn giữ trước cám dỗ và sự dữ vì nhận biết sự yếu đuối của mình. Nếu một người thật sự sống Kinh Lạy Cha, cả đời họ sẽ được biến đổi.

Cuối cùng, cầu nguyện như hơi thở của đức tin có nghĩa là trở về với điều rất đơn sơ: sống trước mặt Chúa. Không phải mọi người được gọi tới những kinh nghiệm thần bí cao siêu, nhưng mọi Kitô hữu đều được gọi tới sự hiệp thông với Thiên Chúa. Không phải ai cũng có thể dành nhiều giờ cầu nguyện mỗi ngày, nhưng ai cũng có thể học quay lòng về Người. Đức tin trưởng thành không nhất thiết làm lời cầu của ta phức tạp hơn; đôi khi càng trưởng thành, lời cầu càng đơn sơ. Lúc trẻ có thể ta nói với Chúa rất nhiều điều. Sau nhiều năm, lời cầu có khi chỉ còn: “Lạy Chúa, con đây.” “Con cảm ơn Chúa.” “Xin thương con.” “Xin thương họ.” “Con tín thác.” “Xin cho ý Chúa được nên trọn.” Có những vị thánh cuối đời gần như không còn cần nhiều lời. Không phải vì họ chẳng còn gì để nói, nhưng bởi cả đời họ đã trở thành một lời.

Vì thế, đừng đợi mình sốt sắng mới cầu nguyện. Hãy cầu nguyện để học yêu Chúa cả khi không sốt sắng. Đừng đợi hết bận mới cầu nguyện, vì có thể sẽ không bao giờ hết bận. Đừng đợi hết chia trí mới đến với Chúa, vì chính trong sự tản mạn ấy ta cần Người quy tụ trái tim. Đừng đợi trở nên tốt mới cầu nguyện; hãy cầu nguyện trong sự nghèo nàn hiện tại để Chúa làm ta nên mới. Đừng chỉ cầu khi đau khổ; hãy tìm Chúa cả trong những ngày bình thường. Đừng chỉ nói với Chúa; hãy học im lặng trước Người. Đừng chỉ xin Người làm theo ý mình; hãy để Người dạy ta yêu ý Người. Đừng bỏ cầu nguyện chỉ vì không cảm thấy gì, bởi có thể chính lúc ấy đức tin đang cắm rễ sâu nhất. Đừng coi một giờ cầu nguyện khô khan là thất bại. Một người mẹ ngồi bên giường đứa con đang hôn mê không nghĩ rằng sự hiện diện của mình vô ích chỉ vì đứa con không nói gì với bà. Tình yêu biết ở lại. Có những giờ cầu nguyện đẹp nhất trước mặt Thiên Chúa có thể là những giờ trong đó chúng ta chẳng cảm thấy gì nhưng vẫn ở lại với Người.

Rồi dần dần, không phải trong một ngày, ta sẽ nhận ra cầu nguyện đã âm thầm làm điều gì đó trong ta. Ta phản ứng chậm hơn trước một lời xúc phạm. Ta dễ nhận lỗi hơn. Một điều từng làm ta hoảng sợ nay không còn có quyền lực như trước. Ta bớt cần người khác công nhận. Ta có thể im lặng mà không khó chịu. Ta biết đặt một vấn đề vào tay Chúa trước khi mất ngủ vì nó. Ta nhớ cầu cho người mình không thích. Ta biết tạ ơn giữa ngày thường. Ta thấy Thánh lễ không còn chỉ là nghĩa vụ. Kinh Thánh có những câu đi theo mình cả ngày. Một nỗi đau cũ dần được nhìn dưới ánh sáng mới. Ta bớt hỏi “Tại sao Chúa làm điều này với con?” và bắt đầu hỏi “Lạy Chúa, Chúa muốn con sống thế nào trong điều này?” Đó là dấu hiệu hơi thở đức tin đang trở nên sâu.

Và có lẽ đến một ngày, khi cuộc đời đi vào buổi chiều, khi sức khỏe suy giảm, công việc phải trao lại, nhiều người đã đi xa, nhiều khả năng từng có không còn nữa, người tín hữu sẽ thấy rằng một trong những kho tàng quý giá nhất mình đã học được là biết cầu nguyện. Bởi đến cuối cùng, ta có thể mất nhiều thứ. Ta có thể không còn làm được những công việc từng làm. Trí nhớ có thể yếu đi. Mắt có thể không đọc được sách dài. Chân có thể không bước được đến nhiều nơi. Nhưng một tiếng “Giêsu”, một lời “Lạy Cha”, một câu “Con phó thác”, vẫn có thể trở thành nhịp thở của linh hồn. Và khi hơi thở thể lý cuối cùng dừng lại, đời cầu nguyện không đi vào hư vô. Điều mà suốt cuộc đời ta đã thực tập trong bóng tối – tìm kiếm dung nhan Thiên Chúa – sẽ bước sang sự viên mãn. Đức tin nhường chỗ cho việc thấy. Đức cậy đạt đến điều mình chờ mong. Chỉ còn đức mến không bao giờ mất. Cầu nguyện lúc ấy không còn là vươn lên tìm Đấng ta chưa thấy, nhưng là ở mãi trong sự hiện diện của Đấng ta đã tìm kiếm suốt đời.

Bởi vậy, cầu nguyện thực sự là hơi thở của đức tin. Hơi thở ấy đôi khi sâu, đôi khi yếu; có ngày nhẹ nhàng, có ngày nặng nhọc; có lúc đầy lời, có lúc chỉ là tiếng thở dài; có lúc chan chứa ánh sáng, có lúc đi qua đêm tối. Nhưng miễn là người tín hữu còn quay về với Chúa, còn thưa “Lạy Chúa”, còn để trái tim mình mở ra trước Người, đức tin vẫn đang sống. Và điều quan trọng nhất không phải là ta đã cầu nguyện hoàn hảo thế nào, nhưng là giữa mọi đổi thay của đời mình, ta đã để Thiên Chúa giữ ta trong mối tương quan với Người ra sao. Chính Người khởi đầu lời cầu nguyện nơi ta, chính Thánh Thần cầu nguyện trong ta, chính Đức Kitô đưa lời cầu của ta đến Chúa Cha. Phần của chúng ta là mở cửa, trở về, trung thành và ở lại. Một đời người có thể được thu gọn trong lời rất nhỏ ấy: ở lại. Ở lại khi vui. Ở lại khi buồn. Ở lại khi hiểu. Ở lại khi không hiểu. Ở lại khi cảm thấy Chúa rất gần. Ở lại khi Người dường như im lặng. Ở lại với Lời Người. Ở lại trong Thánh Thể. Ở lại trong Hội Thánh. Ở lại trong đức mến. Bởi cuối cùng, đức tin không trưởng thành nhờ ta biết nói với Thiên Chúa thật nhiều, nhưng nhờ từng ngày ta học sống với Người, để rồi chính đời mình, với tất cả niềm vui, vết thương, công việc, tương quan, thất bại, hy vọng, tuổi già và cái chết, trở thành một lời cầu nguyện kéo dài cho đến khi tiếng “Amen” cuối cùng của trần gian mở ra lời chúc tụng không bao giờ chấm dứt trong nhà Cha.

CHƯƠNG 17 – BÍ TÍCH THÁNH THỂ – TRUNG TÂM CỦA ĐỨC TIN TRƯỞNG THÀNH

Nếu đức tin là hành trình con người đi vào tương quan ngày càng sâu xa với Thiên Chúa, thì Bí tích Thánh Thể chính là nơi hành trình ấy được nuôi dưỡng, thanh luyện và đưa đến chỗ viên mãn cách đặc biệt. Người Kitô hữu có thể đọc nhiều sách thiêng liêng, học hỏi rất nhiều về thần học, thuộc lòng nhiều kinh nguyện, tham gia rất nhiều hoạt động mục vụ và dấn thân vào vô số công việc bác ái; tất cả những điều ấy đều có giá trị và cần thiết, nhưng nếu đời sống đức tin dần dần tách khỏi Thánh Thể, một điều gì đó ở chính trung tâm của đời sống Kitô hữu đã bị lệch hướng. Bởi vì đức tin Kitô giáo không phải trước hết là một hệ thống tư tưởng, cũng không chỉ là một nền luân lý, càng không phải là một tập hợp những sinh hoạt đạo đức. Đức tin Kitô giáo trước hết là cuộc gặp gỡ với một Đấng đang sống, Đức Giêsu Kitô, Đấng đã chết và đã sống lại, Đấng tiếp tục hiện diện giữa Hội Thánh và hiến mình cho chúng ta cách nhiệm mầu nhưng thực sự trong Bí tích Thánh Thể. Chính vì thế Giáo Lý Hội Thánh Công giáo, số 1324, khẳng định một cách hết sức mạnh mẽ rằng Bí tích Thánh Thể là “nguồn mạch và chóp đỉnh của toàn thể đời sống Kitô giáo”. Đây không phải là một cách nói mang tính thiêng liêng để ca tụng lòng đạo đức Thánh Thể. Đây là một xác quyết thần học về vị trí độc nhất của Thánh Thể trong đời sống Hội Thánh. “Nguồn mạch” nghĩa là từ Thánh Thể tuôn chảy sức sống nuôi dưỡng Hội Thánh. “Chóp đỉnh” nghĩa là mọi hoạt động của Hội Thánh cuối cùng đều hướng về sự hiệp thông với Thiên Chúa được biểu lộ và thực hiện cách đặc biệt trong Thánh Thể. Các bí tích khác, các thừa tác vụ, công việc tông đồ và mọi hình thức đời sống Kitô hữu đều liên kết với Thánh Thể và hướng về Thánh Thể, bởi vì trong Thánh Thể chứa đựng chính Đức Kitô là kho tàng thiêng liêng của Hội Thánh. Nói cách đơn giản hơn, người Kitô hữu không chỉ đến với Thánh Thể để nhận một điều gì đó từ Chúa; trong Thánh Thể, chúng ta gặp chính Chúa. Chúng ta không chỉ nhận một ân huệ; chúng ta được trao ban chính Đấng ban mọi ân huệ. Chúng ta không chỉ tưởng niệm một biến cố xa xưa; chúng ta bước vào mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Kitô đang được cử hành trong Hội Thánh. Chúng ta không chỉ nhớ rằng Chúa Giêsu đã yêu nhân loại; chúng ta đứng trước một tình yêu đang tiếp tục tự hiến: “Này là Mình Thầy, hiến tế vì anh em… Chén này là Giao Ước Mới, lập bằng Máu Thầy” (x. Lc 22,19-20; 1 Cr 11,23-26). Bởi đó, có thể nói rằng mức độ trưởng thành của đức tin một người được bộc lộ rất rõ nơi tương quan của người ấy với Thánh Thể. Một đức tin còn non trẻ có thể chỉ tìm đến Thánh lễ khi cần xin một điều gì, khi gặp tai họa, khi cảm thấy sợ hãi hoặc khi muốn chu toàn một bổn phận tôn giáo. Một đức tin đang lớn lên bắt đầu hiểu rằng Thánh lễ không chỉ là nơi “xin ơn”, nhưng là nơi gặp Chúa, lắng nghe Chúa, hiệp thông với Chúa và học cách hiến đời mình với Chúa. Một đức tin trưởng thành hơn nữa sẽ nhận ra rằng Thánh Thể không chỉ thuộc về một giờ đồng hồ trong ngày Chúa nhật; Thánh Thể phải trở thành hình thức của cả cuộc đời: cuộc đời biết tạ ơn, biết bẻ mình ra, biết trao ban, biết hiệp thông, biết tha thứ, biết sống vì người khác và cuối cùng biết nói với Thiên Chúa bằng cả cuộc đời: “Này con đây”. Khi ấy, Thánh lễ không còn khép lại khi linh mục nói: “Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an”, nhưng chính lúc ấy Thánh lễ bước sang một hình thức khác: bàn thờ trong nhà thờ được nối dài thành bàn ăn gia đình, bàn làm việc, giường bệnh, lớp học, nhà máy, văn phòng, đường phố, khu chợ, mái ấm nghèo, bệnh viện, nghĩa trang và mọi nơi con người đang sống, đang yêu thương, đang đau khổ, đang phục vụ và đang hy vọng.

Thánh Thể làm cho đức tin trở nên sống động bởi vì đức tin luôn cần được nuôi dưỡng bằng cuộc gặp gỡ. Một người có thể biết rất nhiều điều về một người khác mà vẫn không thực sự có tương quan với người ấy. Tương tự như vậy, người ta có thể biết rất nhiều điều về Thiên Chúa mà chưa chắc đã sống gắn bó với Thiên Chúa. Có người học giáo lý từ nhỏ, thuộc kinh, biết các điều răn, hiểu nhiều điều về phụng vụ, nhưng đời sống bên trong vẫn khô cứng bởi vì những điều họ biết chưa trở thành một cuộc gặp gỡ ngôi vị với Đức Kitô. Thánh Thể đưa người tín hữu từ chỗ “biết về Chúa” đến chỗ “ở với Chúa”, từ chỗ nghe nói về tình yêu của Chúa đến chỗ đón nhận tình yêu ấy trong chính bản thân mình, từ việc suy niệm rằng Đức Giêsu đã hiến mạng sống cho nhân loại đến việc đón nhận chính Đấng đã hiến mạng sống ấy. Khi rước lễ, Kitô hữu không nhận một biểu tượng đơn thuần của Chúa. Đức tin Công giáo tuyên xưng rằng Đức Kitô hiện diện thực sự, đích thực và bản thể dưới hình bánh và rượu đã được truyền phép. Công đồng Trentô và truyền thống Hội Thánh sử dụng thuật ngữ “biến đổi bản thể” để diễn tả sự biến đổi nhiệm mầu ấy: bản thể bánh và rượu trở thành Mình và Máu Đức Kitô, trong khi những đặc tính cảm quan của bánh và rượu vẫn còn. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo số 1374 nhắc lại rằng Đức Kitô hiện diện trong Bí tích Thánh Thể một cách độc nhất: thực sự, đích thực và bản thể, trọn vẹn Đức Kitô, Thiên Chúa thật và người thật. Đây là một mầu nhiệm vượt quá khả năng cảm giác của chúng ta. Mắt chúng ta vẫn thấy bánh, vị giác vẫn cảm nhận hương vị của bánh, nhưng đức tin nghe lời Đức Kitô: “Đây là Mình Thầy”. Đức tin trưởng thành chính là đức tin có khả năng đứng trước sự nghèo nàn bên ngoài của dấu chỉ để nhận ra sự giàu có vô hạn đang được ẩn giấu bên trong. Thiên Chúa đã chọn trở nên rất nhỏ để có thể đến gần con người. Ngài không đến trong tiếng sấm làm người ta khiếp sợ, không đến trong một hình thức khiến con người buộc phải tin, nhưng Ngài ẩn mình dưới dáng vẻ của một tấm bánh nhỏ bé và để con người tự do đến gần. Có lẽ không nơi nào người tín hữu học được sự khiêm nhường của Thiên Chúa sâu xa như trước Thánh Thể. Đấng mà trời đất không chứa nổi lại tự đặt mình trong một nhà tạm nhỏ. Đấng các thiên thần phụng thờ lại để con người cầm lấy bằng đôi tay yếu đuối. Đấng là bánh ban sự sống lại chấp nhận trở thành lương thực cho những con người nghèo hèn. Thánh Tôma Aquinô đã diễn tả chiều sâu của mầu nhiệm này khi nhấn mạnh rằng nơi Thánh Thể giác quan không đủ; đức tin phải dựa vào lời của Đức Kitô. Chính ở đây, đức tin được thanh luyện khỏi nhu cầu luôn phải thấy, phải cảm, phải có những kinh nghiệm đặc biệt. Có những ngày người ta tham dự Thánh lễ mà tâm hồn dạt dào xúc động; nhưng cũng có những ngày chẳng cảm thấy gì. Có những lần chầu Thánh Thể người ta cảm thấy Chúa thật gần; nhưng cũng có những giờ chầu dài chỉ toàn khô khan, chia trí và mệt mỏi. Đức tin trưởng thành không đo sự hiện diện của Chúa bằng cảm giác của mình. Nếu chỉ tin khi cảm thấy sốt sắng thì ta đang tin vào cảm giác hơn là tin vào Chúa. Thánh Thể dạy chúng ta một thứ đức tin sâu hơn: “Lạy Chúa, dù con cảm thấy hay không, Chúa vẫn ở đây. Dù tâm hồn con hôm nay có khô khan, lời Chúa vẫn thật. Dù con không có một cảm nghiệm đặc biệt nào, con vẫn tin rằng Chúa đang trao chính mình cho con.” Chính sự trung thành âm thầm ấy làm đức tin lớn lên. Như một tình yêu hôn nhân trưởng thành không thể chỉ dựa trên những phút giây cảm xúc mạnh mẽ mà được xây dựng bằng sự hiện diện trung tín mỗi ngày, tương quan với Chúa cũng vậy. Người trưởng thành trong đức tin học cách đến với Thánh Thể không chỉ lúc “thích”, nhưng vì biết mình cần Chúa; không chỉ khi cảm thấy lòng nóng lên, nhưng cả khi đời sống thiêng liêng lạnh lẽo; không chỉ khi mọi việc thuận lợi, nhưng nhất là khi cuộc đời trở nên tối tăm. Có những thời điểm chúng ta không biết cầu nguyện gì ngoài việc ngồi trước Nhà Tạm. Không có câu chữ đẹp. Không có nước mắt. Không có ánh sáng. Chỉ còn sự hiện diện. Nhưng chính sự hiện diện ấy đôi khi lại là lời cầu nguyện sâu nhất: con ở đây bởi vì Chúa ở đây.

Thánh Thể cũng làm cho đức tin được hiệp nhất. Thánh Phaolô nói với cộng đoàn Côrintô: “Bởi vì chỉ có một tấm Bánh, và tất cả chúng ta chia sẻ cùng một Bánh ấy, nên tuy nhiều người, chúng ta cũng chỉ là một thân thể” (x. 1 Cr 10,16-17). Đây là một trong những hệ quả căn bản của Bí tích Thánh Thể. Rước lấy Đức Kitô không thể chỉ là chuyện riêng giữa “tôi và Chúa”. Người lãnh nhận Thân Mình Đức Kitô trong Bí tích đồng thời được mời gọi sống như một chi thể của Thân Thể Đức Kitô là Hội Thánh. Nếu tôi nói rằng tôi yêu Chúa Giêsu Thánh Thể nhưng lại khinh thường anh chị em của mình, có một mâu thuẫn sâu sắc trong đức tin của tôi. Nếu tôi quỳ rất lâu trước Nhà Tạm nhưng bước ra khỏi nhà thờ với một trái tim đầy hận thù, tôi chưa để Thánh Thể đi vào chiều sâu của đời sống mình. Nếu tôi rước lễ mỗi ngày nhưng vẫn cố ý nuôi dưỡng bất công, nói xấu, chia rẽ, gian dối, bóc lột hoặc ích kỷ mà không muốn hoán cải, tôi đang tách điều Thiên Chúa muốn nối kết. Thánh Gioan Kim Khẩu từng cảnh báo các Kitô hữu đừng tôn kính Đức Kitô trên bàn thờ mà lại bỏ mặc Ngài nơi người nghèo. Đây không phải là hạ thấp sự tôn thờ Thánh Thể; trái lại, chính vì nhận ra Đức Kitô trong Thánh Thể nên người tín hữu phải học nhận ra khuôn mặt Ngài nơi những con người Ngài yêu thương. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo cũng nối kết Thánh Thể với bổn phận đối với người nghèo: muốn lãnh nhận Mình và Máu Đức Kitô được trao ban cho chúng ta, chúng ta cũng phải nhận ra Đức Kitô trong những anh chị em nghèo khổ nhất. Thánh Thể vì thế không làm người tín hữu trốn khỏi thế giới; Thánh Thể sai người tín hữu trở về với thế giới bằng một trái tim mới. Người vừa nghe lời “Mình Thầy hiến tế vì anh em” không thể mãi sống theo nguyên tắc “mọi sự phải dành cho tôi”. Người vừa đón nhận Đấng đã rửa chân cho các môn đệ không thể xem phục vụ là điều thấp kém. Người vừa rước lấy Đấng đã tha thứ cho kẻ đóng đinh mình không thể coi oán hận là quyền bất khả xâm phạm. Người vừa hiệp thông với Đấng đã bẻ mình ra cho nhân loại sẽ dần dần hiểu rằng một cuộc đời chỉ biết giữ lại cho mình là một cuộc đời nghèo nàn. Thánh Thể từ từ phá vỡ thứ cá nhân chủ nghĩa đang ẩn sâu trong tâm hồn chúng ta. Mỗi lần tham dự Thánh lễ, chúng ta đứng bên cạnh những con người rất khác mình. Có người giàu và người nghèo, người học cao và người ít học, người trẻ và người già, người đạo đức lâu năm và người mới trở về, người chúng ta yêu mến và có khi cả người từng làm chúng ta tổn thương. Tất cả cùng thưa “Amen” trước một Tấm Bánh. Tất cả cùng sống nhờ một Đấng. Trước bàn tiệc Thánh Thể, không ai có thể tự cho mình là chủ nhân. Tất cả đều là người nhận. Không ai tự tạo ra sự sống cho mình. Tất cả đều sống nhờ ân ban. Vì vậy Thánh Thể chữa lành một căn bệnh rất sâu của con người: ảo tưởng rằng mình tự đủ. Khi giơ tay đón lấy Mình Thánh Chúa, chúng ta thú nhận bằng chính thân thể mình rằng: “Con cần được nuôi. Con không đủ cho chính con. Con cần một sự sống mà con không thể tự tạo ra.” Đó là một lời tuyên xưng đức tin và cũng là một hành vi khiêm nhường. Người trưởng thành không phải là người không cần ai; người trưởng thành là người đủ khiêm tốn để biết mình cần Thiên Chúa và cần anh chị em. Một cộng đoàn Thánh Thể đích thực phải dần dần trở nên một cộng đoàn biết đón nhận nhau. Nếu Thánh lễ chỉ làm đầy nhà thờ nhưng không làm đầy khoảng trống giữa người với người bằng lòng thương xót, thì cộng đoàn ấy vẫn chưa sống hết điều mình cử hành. Nếu chúng ta cùng chia sẻ một Tấm Bánh mà vẫn dựng những bức tường kiêu căng, phe nhóm, hơn thua, loại trừ, thì cần để chính mầu nhiệm Thánh Thể chất vấn mình. Không phải vì người Kitô hữu phải giả vờ rằng mọi bất đồng đều biến mất; nhưng vì sự hiệp thông với Đức Kitô buộc chúng ta phải tìm con đường của sự thật trong tình yêu, công bằng trong lòng thương xót, sửa chữa mà không hủy diệt, bất đồng mà không biến nhau thành kẻ thù.

Tham dự Thánh lễ cách ý thức là một trong những dấu hiệu quan trọng nhất của đức tin trưởng thành. “Tham dự” không chỉ có nghĩa là thân xác hiện diện trong nhà thờ. Một người có thể ngồi trong nhà thờ suốt một giờ nhưng tâm trí hoàn toàn ở nơi khác. Cũng không phải cứ làm thật nhiều việc trong Thánh lễ mới gọi là tham dự tích cực. Công đồng Vaticanô II mời gọi tín hữu tham dự phụng vụ cách đầy đủ, ý thức và tích cực; nhưng sự tham dự ấy trước hết là tham dự bằng đức tin vào hành động của Đức Kitô và Hội Thánh. Điều cần thiết không phải là mỗi người phải có một vai trò bên ngoài, nhưng là toàn thể con người bước vào mầu nhiệm đang được cử hành. Có khi một cụ già chỉ ngồi im ở cuối nhà thờ, không đọc được sách lễ vì mắt đã yếu, không hát nổi vì giọng đã run, nhưng nếu cụ hiệp lòng mình với hy tế của Đức Kitô thì sự tham dự ấy có thể sâu sắc hơn rất nhiều hoạt động bề ngoài. Tham dự ý thức bắt đầu trước khi Thánh lễ bắt đầu. Người tín hữu nên chuẩn bị tâm hồn, đến sớm nếu có thể, bước vào thinh lặng, ý thức rằng mình sắp đứng trước một mầu nhiệm. Chúng ta sống trong một thế giới đầy tiếng động. Điện thoại rung liên tục, tin tức đổ xuống từng phút, tâm trí bị kéo về hàng chục hướng. Nếu bước thẳng từ tiếng ồn ấy vào Thánh lễ mà không có một khoảnh khắc lắng lại, chúng ta rất dễ hiện diện bằng thân xác nhưng trái tim vẫn chạy ngoài đường. Chỉ vài phút thinh lặng trước Thánh lễ cũng có thể trở thành cánh cửa quý giá. Ta có thể nói rất đơn giản: “Lạy Chúa, con đến đây. Con mang theo cả tuần sống của con. Con mang theo những vui buồn, những người con thương, những điều đang làm con sợ, những lỗi lầm, những dự định, những thất bại. Xin nhận lấy tất cả.” Rồi khi Thánh lễ bắt đầu, từng phần của phụng vụ trở thành một hành trình nội tâm. Nghi thức thống hối không phải là vài câu đọc cho đủ, nhưng là giây phút nhận ra mình đến trước Chúa không phải vì mình xứng đáng mà vì lòng thương xót của Ngài. Kinh Vinh Danh, khi được cử hành, không chỉ là bài hát mở đầu, nhưng là lời tôn vinh Thiên Chúa đã cứu độ chúng ta. Phụng vụ Lời Chúa không phải thời gian chờ bài giảng, mà là chính Thiên Chúa đang nói với dân Người qua Kinh Thánh được công bố trong Hội Thánh. Đức tin trưởng thành học cách nghe Lời Chúa không chỉ để biết thêm một ý tưởng nhưng để tự hỏi: “Hôm nay Chúa đang nói gì với tôi? Điều gì trong tôi cần được soi sáng? Điều gì cần thay đổi?” Khi dâng bánh và rượu, người tín hữu được mời gọi âm thầm đặt lên bàn thờ cả cuộc đời mình. Bánh và rượu là kết quả của đất trời và lao công con người; chúng đại diện cho chính đời sống chúng ta. Có thể dâng lên Chúa một tuần làm việc vất vả, một đứa con đang khiến mình lo lắng, một căn bệnh chưa biết kết quả, một cuộc hôn nhân đang khó khăn, một người mình chưa tha thứ được, một quyết định chưa biết phải chọn thế nào, một niềm vui vừa nhận được. Người trưởng thành trong đức tin không chỉ “xem linh mục dâng lễ”; họ biết đặt đời mình vào lễ dâng ấy. Đến Kinh nguyện Thánh Thể, Hội Thánh bước vào trung tâm của việc cử hành. Hy tế duy nhất của Đức Kitô không được lặp lại như một hy tế khác, nhưng được làm hiện diện cách bí tích. Khi linh mục đọc lời truyền phép, người tín hữu không đứng trước một vở kịch tái hiện Bữa Tiệc Ly, nhưng trước chính mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Kitô được cử hành trong thời gian. Quá khứ cứu độ trở nên hiện tại bí tích. Thập giá và Phục Sinh của Đức Kitô không còn chỉ là một biến cố chúng ta hồi tưởng; Hội Thánh được tham dự vào chính hy tế ấy. Do đó Thánh lễ mang chiều kích hy tế sâu xa. Đức Kitô là vị tư tế và cũng là lễ vật; Hội Thánh, kết hợp với Ngài, dâng chính mình cho Chúa Cha. Đây là nơi lời của Thánh Phaolô “hãy hiến dâng thân mình làm của lễ sống động, thánh thiện và đẹp lòng Thiên Chúa” (Rm 12,1) có một chiều sâu rất đặc biệt. Thánh lễ dạy chúng ta rằng đời Kitô hữu không phải trước hết là “làm cho Chúa” một số việc nhưng là “trao chính mình cho Chúa”. Ta có thể cho Chúa tiền bạc, công việc, thời gian, nhưng Chúa muốn sâu xa hơn: Chúa muốn trái tim. Và ngay cả việc trao trái tim ấy cũng chỉ có thể thực hiện khi chúng ta được kết hợp với hy lễ hoàn hảo của Đức Kitô. Khi đến phần Hiệp lễ, mọi sự hướng về việc hiệp thông. Nhưng chữ “hiệp lễ” cần được hiểu sâu hơn việc “lên nhận bánh thánh”. Đó là hiệp thông với Đức Kitô. Giáo Lý số 1391 dạy rằng việc rước lễ làm tăng trưởng sự kết hợp của chúng ta với Đức Kitô. Ngài đến không phải như một vị khách xa lạ ghé qua, nhưng để làm cho đời sống của Ngài thấm vào đời sống của chúng ta. Trong thức ăn thông thường, cơ thể chúng ta biến đổi thức ăn thành chính mình. Nhưng nơi Thánh Thể, theo cách nói của truyền thống thiêng liêng, điều ngược lại xảy ra ở một nghĩa sâu xa: chính chúng ta được Đức Kitô biến đổi ngày càng giống Ngài. Ta không biến Chúa thành mình; Chúa muốn biến đổi chúng ta nên giống Chúa. Bởi vậy, sau rước lễ là một khoảng thời gian vô cùng quý giá. Không nên vội vàng để tâm trí chạy ngay đến những chuyện khác. Người vừa rước Chúa có thể chỉ cần thinh lặng và nói: “Lạy Chúa, xin làm cho con trở nên giống Chúa hơn.” Một lời cầu nguyện đơn sơ nhưng có thể chứa cả chương trình của đời Kitô hữu.

Rước lễ thường xuyên là một ân huệ lớn lao và là một phương thế rất mạnh mẽ để đức tin trưởng thành, nhưng phải luôn đi với sự chuẩn bị và phân định đúng đắn. Hội Thánh khuyến khích tín hữu rước lễ thường xuyên, thậm chí mỗi ngày nếu có điều kiện và được chuẩn bị thích hợp, bởi Thánh Thể là lương thực thiêng liêng chứ không phải phần thưởng chỉ dành cho những người đã hoàn hảo. Người bệnh cần thuốc; người yếu cần thức ăn; người đang chiến đấu với những yếu đuối hằng ngày cần Đức Kitô. Tuy nhiên, vì chính Đức Kitô là Đấng chúng ta lãnh nhận, việc rước lễ không bao giờ được biến thành một cử chỉ máy móc hoặc một thói quen xã hội. Thánh Phaolô đã cảnh báo cộng đoàn Côrintô phải biết phân định Thân Mình Chúa và phải xét mình trước khi ăn Bánh và uống Chén (x. 1 Cr 11,27-29). Giáo Lý số 1385 nhắc lại lời này và dạy rằng ai ý thức mình đã phạm tội trọng thì phải lãnh nhận Bí tích Hòa giải trước khi rước lễ, trừ những trường hợp đặc biệt theo những điều kiện Hội Thánh quy định. Điều này không nhằm làm người tín hữu sợ hãi Thánh Thể, nhưng giúp chúng ta nhận ra phẩm giá của điều mình sắp lãnh nhận. Có hai thái cực cần tránh. Một thái cực là tự coi mình không bao giờ xứng đáng nên xa lánh rước lễ trong khi không có trở ngại nghiêm trọng. Thái cực kia là coi việc rước lễ như một quyền đương nhiên, không cần hoán cải. Không ai “xứng đáng” theo nghĩa có thể đòi Chúa phải đến với mình; chính vì thế ngay trước khi rước lễ chúng ta thưa: “Lạy Chúa, con chẳng đáng Chúa ngự vào nhà con…” Nhưng sự bất xứng căn bản của thụ tạo không ngăn cản chúng ta đến với lòng thương xót Chúa. Điều Hội Thánh đòi hỏi là một tâm hồn thành thật, biết thống hối, biết phân định và không cố ý duy trì tình trạng tội trọng mà vẫn tiến lên bàn tiệc Thánh Thể như thể không có gì xảy ra. Rước lễ thường xuyên phải dẫn đến hoán cải thường xuyên. Nếu rước lễ nhiều năm mà con người vẫn ngày càng khép kín, cay nghiệt, kiêu căng, bất công và không muốn thay đổi, chúng ta cần nghiêm túc tự hỏi mình đã đón nhận mầu nhiệm ấy như thế nào. Không phải vì Thánh Thể thiếu sức mạnh, nhưng có thể vì tâm hồn ta đang dựng quá nhiều bức tường. Ân sủng không tiêu diệt tự do. Đức Kitô đến với chúng ta, nhưng Ngài không cưỡng bức chúng ta phải yêu. Ngài ban sức sống, nhưng chúng ta phải cộng tác. Một người có thể đứng dưới mưa nhưng vẫn cầm ô thật chặt; mưa vẫn rơi nhưng người ấy vẫn khô. Cũng vậy, một người có thể lãnh nhận nhiều ân sủng nhưng nếu liên tục từ chối để ân sủng chạm đến những khu vực cụ thể của đời mình, họ sẽ không sinh hoa trái tương xứng. Bởi thế việc rước lễ nên được nối với xét mình, cầu nguyện, Bí tích Hòa giải, lòng bác ái và quyết tâm sống Tin Mừng. Người rước lấy Đấng Chân Thật phải học sống thật. Người rước lấy Đấng Khiêm Nhường phải học hạ mình. Người rước lấy Đấng Tha Thứ phải tập tha thứ. Người rước lấy Đấng Tự Hiến phải học trao ban. Người rước lấy Đấng đã nói “Thầy ở giữa anh em như người phục vụ” phải từ bỏ dần thói quen biến mọi người thành người phục vụ cho mình. Nếu mỗi lần rước lễ chúng ta chỉ xin một điều: “Lạy Chúa, hôm nay xin biến đổi trong con một chút điều chưa giống Chúa”, và trung thành với lời xin đó hàng chục năm, cuộc đời chắc chắn sẽ không còn như cũ.

Chầu Thánh Thể là một trường học đặc biệt của đức tin. Nếu Thánh lễ là trung tâm tuyệt đối của đời sống Thánh Thể, thì việc tôn thờ Thánh Thể ngoài Thánh lễ kéo dài và đào sâu điều chúng ta cử hành trong Thánh lễ. Hội Thánh luôn dành lòng tôn kính đặc biệt cho Thánh Thể bởi vì Đức Kitô vẫn hiện diện dưới hình bánh đã truyền phép khi việc cử hành Thánh lễ kết thúc. Vì thế Nhà Tạm không phải chỉ là nơi “cất giữ” Mình Thánh cho người bệnh; đó là nơi sự hiện diện bí tích của Đức Kitô được tôn thờ. Việc chầu Thánh Thể, viếng Mình Thánh và dành thời gian ở trước Nhà Tạm giúp người Kitô hữu học một điều rất khó trong thời đại này: ở lại. Con người hiện đại rất giỏi chạy nhưng rất khó ở lại. Chúng ta chạy từ việc này sang việc khác, từ màn hình này sang màn hình khác, từ một cuộc trò chuyện sang một thông báo mới. Ngay cả trong cầu nguyện ta cũng muốn phải xảy ra điều gì đó: phải có cảm xúc, phải có ý tưởng, phải tìm ra câu trả lời. Nhưng chầu Thánh Thể dạy ta rằng tình yêu không luôn cần nói. Có những sự hiện diện quý hơn hàng nghìn lời nói. Khi một người mẹ ngồi bên giường đứa con bệnh, bà không cần liên tục nói để chứng minh tình yêu. Khi hai người bạn rất thân ngồi bên nhau, đôi khi họ có thể thinh lặng mà vẫn hiểu nhau. Trước Thánh Thể cũng vậy. Ta có thể đọc Kinh Thánh, lần chuỗi, suy niệm, nói với Chúa về đời mình; tất cả đều tốt. Nhưng có lúc chỉ cần nhìn Chúa và để Chúa nhìn mình. Thánh Gioan Maria Vianney kể về một người giáo dân thường ngồi lâu trước Nhà Tạm. Khi được hỏi ông làm gì, ông trả lời đại ý: “Tôi nhìn Chúa và Chúa nhìn tôi.” Đó là một định nghĩa tuyệt đẹp của cầu nguyện chiêm niệm. Đứng trước Thánh Thể, chúng ta không cần trình diễn. Không cần chứng minh mình đạo đức. Không cần che giấu sự yếu đuối. Chúa biết tất cả rồi. Có thể ngồi đó với một ngày sống đầy thất bại. Có thể mang đến một trái tim vừa tan vỡ. Có thể đặt trước Chúa một tội lỗi mình đang chiến đấu mãi chưa thắng. Có thể chỉ thưa: “Chúa ơi, con mệt.” Và rồi ở lại. Chính việc ở lại với Chúa từng ngày làm thay đổi con người theo một cách rất âm thầm. Không phải mọi thay đổi thiêng liêng đều xảy ra như một cuộc trở lại ngoạn mục. Phần lớn ân sủng hoạt động giống như ánh mặt trời trên cây: ta không nhìn thấy cây lớn lên trong từng phút, nhưng sau một thời gian ta nhận ra nó đã khác. Người thường xuyên ở trước Thánh Thể cũng vậy. Có thể họ không nhận ra hôm nay khác hôm qua bao nhiêu, nhưng sau nhiều năm, sự hiện diện của Chúa đã dạy họ bình tĩnh hơn, dịu dàng hơn, bớt cần phải thắng, biết im lặng hơn, biết chịu đựng hơn, biết lắng nghe hơn và dễ tha thứ hơn. Đó là những dấu hiệu rất thật của đời sống Thánh Thể. Chầu Thánh Thể cũng đặc biệt quan trọng trong những giai đoạn khủng hoảng đức tin. Khi đầu óc đầy câu hỏi và không tìm được lời giải, hãy đến ngồi trước Chúa. Không phải vì mọi câu hỏi sẽ lập tức biến mất, nhưng vì đôi khi điều chúng ta cần trước hết không phải là một đáp án mà là một Đấng để bám lấy. Đức tin không trưởng thành bằng cách loại bỏ mọi bí ẩn. Đức tin trưởng thành khi ta có thể tiếp tục tin ngay giữa điều mình chưa hiểu. Trước tấm Bánh nhỏ bé, chúng ta học rằng Thiên Chúa thường hiện diện theo những cách rất khác dự đoán của con người. Nếu Thiên Chúa có thể ẩn mình dưới hình bánh, Ngài cũng có thể đang hiện diện trong một giai đoạn cuộc đời mà ta tưởng Ngài vắng mặt. Có thể chính những giờ chầu khô khan nhất lại đang đào sâu một đức tin tinh ròng nhất, bởi vì lúc ấy người ta không còn đến vì cảm giác nhưng chỉ vì Chúa.

Đỉnh điểm của linh đạo Thánh Thể là để cả cuộc đời được “Thánh Thể hóa”. Cụm từ này không phải là một thuật ngữ kỹ thuật của tín lý, nhưng diễn tả rất đẹp hệ quả của đời sống Thánh Thể: điều được cử hành trên bàn thờ phải dần dần trở thành hình thức của cuộc đời. Từ “Eucharistia” có nghĩa là tạ ơn. Người sống Thánh Thể trước hết là người học biết tạ ơn. Không phải vì cuộc đời lúc nào cũng dễ chịu, nhưng vì ngay giữa những giới hạn, họ vẫn nhận ra mọi sự là ân ban. Người không biết tạ ơn dễ xem mọi điều tốt là quyền đương nhiên của mình và mọi thiếu thốn là bất công. Người sống Thánh Thể bắt đầu mỗi ngày bằng thái độ khác: “Con đang sống là một ân huệ. Những người bên cạnh con là một ân huệ. Đức tin là một ân huệ. Ngay cả khả năng làm việc, khả năng yêu thương, khả năng bắt đầu lại sau một thất bại cũng là ân huệ.” Tạ ơn không phủ nhận đau khổ; tạ ơn đặt đau khổ trong một chân trời lớn hơn. Chính Đức Giêsu trong đêm bị nộp đã cầm lấy bánh và dâng lời tạ ơn. Đêm ấy không phải đêm dễ dàng. Giuđa đang phản bội. Phêrô sắp chối Thầy. Các môn đệ sắp bỏ chạy. Thập giá đang ở rất gần. Thế mà Đức Giêsu vẫn tạ ơn. Đây là một trong những bài học sâu nhất của Thánh Thể: có một kiểu tạ ơn chỉ xuất hiện khi đức tin đã trưởng thành, tạ ơn không phải vì mọi chuyện đều tốt đẹp, nhưng vì tin rằng ngay cả trong đêm tối Thiên Chúa vẫn đang hành động. Người mẹ chăm đứa con bệnh có thể dâng một “Thánh Thể” của tình yêu bằng những đêm thức trắng. Người cha âm thầm lao động để nuôi gia đình có thể sống tinh thần Thánh Thể khi không biến hy sinh của mình thành lý do để đòi hỏi mọi người phải biết ơn. Người tu sĩ sống trung thành trong những ngày không còn cảm thấy hứng khởi có thể trở thành một lễ dâng. Người linh mục cử hành Thánh lễ mỗi ngày được mời gọi để chính đời mình ngày càng phù hợp với điều tay mình cử hành: cầm lấy, chúc tụng, bẻ ra, trao ban. Có lẽ bốn động từ ấy có thể tóm tắt cả linh đạo Thánh Thể. Đời mình được Thiên Chúa “cầm lấy”: ta không phải một vật vô nghĩa trong vũ trụ, nhưng là người được Chúa tuyển chọn và yêu thương. Đời mình được “chúc tụng”: ta nhận ra căn tính sâu nhất không đến từ lời khen chê của thế gian nhưng từ cái nhìn của Thiên Chúa. Đời mình được “bẻ ra”: có những hy sinh, mất mát, giới hạn, trách nhiệm và những lần phải chết đi cho cái tôi. Cuối cùng đời mình được “trao ban”: không giữ lại cho riêng mình nhưng trở thành quà tặng. Một cuộc đời không bao giờ chịu “bẻ” sẽ khó trở thành bánh cho người khác. Một cuộc đời chỉ muốn được giữ nguyên vẹn cho bản thân cuối cùng có thể đẹp nhưng vô ích. Hạt lúa phải rơi xuống đất và chết đi mới sinh nhiều bông hạt. Đức Kitô đã trở thành tấm bánh bị bẻ ra cho nhân loại. Người môn đệ Thánh Thể cũng được mời gọi trở thành bánh cho người khác, không phải bằng cách hủy hoại chính mình một cách thiếu khôn ngoan, nhưng bằng tình yêu biết trao ban. Một lời lắng nghe dành cho người cô đơn, một bữa ăn dành cho người nghèo, một sự nhường nhịn trong gia đình, một lời xin lỗi sau tranh cãi, một giờ chăm sóc người bệnh, một lần kiềm chế lời nói gây tổn thương, một quyết định sống ngay thẳng dù phải thiệt thòi, một sự hiện diện bên người đang đau khổ… tất cả có thể trở thành sự nối dài của linh đạo Thánh Thể. Khi ấy rước lễ không chỉ là đón Chúa vào lòng mà còn là để Chúa đưa chúng ta vào lòng thế giới.

“Thánh Thể hóa” đời sống còn có nghĩa là học để cuộc đời mình trở nên hiệp thông. Thế giới hôm nay bị chia cắt bởi rất nhiều đường ranh: giàu nghèo, thế hệ, chính trị, văn hóa, sắc tộc, địa vị, quan điểm. Ngay trong gia đình và cộng đoàn Kitô hữu cũng có thể có những khoảng cách đau đớn. Thánh Thể không cho chúng ta một giải pháp đơn giản cho tất cả xung đột, nhưng trao cho chúng ta một nguyên lý sống: Đức Kitô hiến mình “cho anh em”. Người sống theo Thánh Thể không hỏi mãi “Tôi được gì?”, nhưng học hỏi “Tôi có thể trở nên quà tặng thế nào?” Không phải lúc nào cũng nhượng bộ. Không phải bỏ qua chân lý. Không phải chấp nhận bất công. Nhưng ngay cả khi phải nói sự thật, người môn đệ Thánh Thể cố nói sự thật theo cách cứu người chứ không nghiền nát người. Ngay cả khi phải đặt giới hạn, vẫn không nuôi lòng thù hận. Ngay cả khi phải rời khỏi một tương quan độc hại, vẫn có thể trao người kia cho lòng thương xót Chúa thay vì dành cả đời để nguyền rủa. Thánh Thể giúp ta hiểu rằng hiệp nhất không có nghĩa là mọi người giống nhau. Trong một thân thể có nhiều chi thể. Điều làm họ thành một không phải là đồng nhất nhưng là cùng nhận sự sống từ một nguồn. Hội Thánh cũng vậy. Chúng ta có thể khác nhau rất nhiều về tuổi tác, tính khí, khả năng, linh đạo, sở thích, quan điểm mục vụ; nhưng nếu tất cả thực sự sống từ Đức Kitô, những khác biệt ấy có thể trở thành phong phú thay vì đe dọa. Một người chưa trưởng thành thường cần mọi người phải giống mình để cảm thấy an toàn. Người trưởng thành có thể giữ căn tính mà không sợ sự khác biệt. Thánh Thể dạy sự trưởng thành ấy, bởi trước bàn tiệc của Chúa, tôi biết mình không phải trung tâm. Đức Kitô mới là trung tâm. Khi Ngài là trung tâm, tôi không cần buộc mọi người quay quanh mình.

Đời sống Thánh Thể cũng giúp chữa lành mối quan hệ của chúng ta với đau khổ. Thánh lễ làm hiện diện hy tế Vượt Qua của Đức Kitô, nghĩa là Thánh Thể luôn mang dấu vết của Thập giá nhưng cũng luôn mở về Phục Sinh. Không thể có linh đạo Thánh Thể thật mà không có Thập giá. Nhưng Thập giá trong Kitô giáo không phải là việc tôn thờ đau khổ. Thiên Chúa không vui thích khi con người đau. Điều Thập giá mặc khải là Thiên Chúa có thể đi vào chính nơi đau khổ nhất của con người và biến nó thành nơi của tình yêu. Một đau khổ tự nó có thể chỉ là đau khổ. Nhưng khi được kết hợp với tình yêu của Đức Kitô, nó có thể trở thành lễ dâng. Người bệnh không chọn bệnh của mình, nhưng có thể chọn cách sống bệnh tật. Người bị phản bội không chọn vết thương, nhưng có thể lựa chọn không để vết thương biến mình thành một người cay độc. Người già không chọn việc sức khỏe yếu đi, nhưng có thể biến những giới hạn thành một lời phó thác. Người trẻ thất bại không cần gọi thất bại là điều tốt, nhưng có thể để thất bại phá vỡ kiêu ngạo và mở ra một đời sống sâu sắc hơn. Trong Thánh lễ, chúng ta có thể đặt những điều không thể thay đổi của mình bên cạnh Thập giá Đức Kitô và thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu tại sao điều này xảy ra, nhưng con không muốn nó bị lãng phí. Xin kết hợp đau khổ nhỏ bé của con với tình yêu của Chúa.” Đó không phải là thái độ cam chịu thụ động; đó là một hành vi tự do thiêng liêng. Không ai có thể lấy đi khả năng hiến dâng của một con người. Ngay khi chúng ta không còn kiểm soát được hoàn cảnh, ta vẫn có thể lựa chọn cách trao hoàn cảnh ấy cho Chúa. Chính ở đây đức tin trưởng thành có một vẻ đẹp rất thầm lặng. Có những người nằm trên giường bệnh mà không thể làm gì theo mắt thế gian, nhưng đời họ trở thành một lời cầu nguyện sâu xa. Có những người già yếu không còn đi phục vụ như trước nhưng mỗi ngày kết hợp đau đớn của mình với Thánh lễ để cầu cho con cháu, cho Hội Thánh, cho thế giới. Trong mắt xã hội họ có thể bị xem là “không còn hữu dụng”, nhưng trong mầu nhiệm hiệp thông của Hội Thánh, đời sống họ vẫn có thể sinh hoa trái âm thầm. Thánh Thể phá vỡ tiêu chuẩn của thế gian vốn đánh giá con người dựa trên năng suất. Trước Thiên Chúa, giá trị của con người không nằm ở việc làm được bao nhiêu nhưng ở khả năng đón nhận và trao ban tình yêu.

Đức tin trưởng thành cũng nhận ra Thánh Thể là lương thực cho hành trình chứ không phải huy chương cho người đã đến đích. Chúng ta vẫn còn yếu đuối, vẫn có thể phạm tội, vẫn phải chiến đấu với tính ích kỷ và những vết thương cũ. Nếu chờ đến khi hoàn hảo mới đến với Chúa, sẽ chẳng ai đến được. Đức Kitô biết rõ sự nghèo hèn của các môn đệ khi Ngài lập Bí tích Thánh Thể. Ngài trao Mình và Máu mình cho một nhóm người mà chỉ vài giờ sau sẽ bỏ chạy. Phêrô sẽ chối Ngài. Tôma sẽ nghi ngờ. Các môn đệ sẽ tranh nhau về địa vị. Đức Giêsu không chờ họ hoàn hảo mới yêu họ; chính tình yêu của Ngài sẽ từ từ biến đổi họ. Tuy nhiên điều ấy không đồng nghĩa rằng chúng ta có thể thản nhiên trong tội lỗi. Lòng thương xót không loại bỏ lời gọi hoán cải. Người đến với Thánh Thể cần có tinh thần của người môn đệ: “Lạy Chúa, con còn yếu, nhưng con muốn để Chúa thay đổi con.” Sự khác nhau rất lớn giữa người yếu đuối đang chiến đấu và người cố ý làm hòa với tội lỗi. Người thứ nhất ngã rồi đứng lên; người thứ hai không muốn đứng. Thánh Thể là sức mạnh cho người đang bước đi, nhưng cũng liên tục đặt trước chúng ta câu hỏi: “Con có thực sự muốn sống điều con đang lãnh nhận không?” Khi đáp “Amen” trước lời “Mình Thánh Chúa Kitô”, tiếng “Amen” không chỉ có nghĩa “Con tin đây là Mình Chúa”, nhưng còn hàm chứa một sự đồng thuận của cả cuộc đời: “Amen, con muốn thuộc về Chúa. Amen, con muốn để Chúa sống trong con. Amen, con muốn trở nên một với Thân Thể Chúa là Hội Thánh. Amen, con muốn học yêu như Chúa.” Đó là một tiếng “Amen” rất lớn. Có khi miệng chỉ nói trong một giây, nhưng cả cuộc đời cần để thực hiện.

Một dấu hiệu khác của đức tin Thánh Thể trưởng thành là người tín hữu dần dần không còn tách “đạo” và “đời”. Thánh Thể không cho phép chúng ta giữ Chúa trong nhà thờ rồi bước ra ngoài để sống theo một hệ giá trị hoàn toàn khác. Nếu Chủ nhật ta nghe “Phúc cho ai xây dựng hòa bình” mà thứ Hai lại gieo chia rẽ trong nơi làm việc, có điều gì đó chưa liền mạch. Nếu ta thưa “Xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha” rồi ôm một sự thù ghét nhiều năm mà không hề muốn chữa lành, Thánh Thể đang gọi ta đi sâu hơn. Nếu ta rước lấy Đấng nghèo khó rồi xây đời mình hoàn toàn trên lòng tham, Thánh Thể đang chất vấn ta. Nếu ta tôn kính Mình Thánh Chúa mà coi thân xác người khác như món đồ để sử dụng, đức tin ta đang bị phân đôi. Nếu ta quỳ trước Thánh Thể nhưng đối xử tàn nhẫn với người yếu thế, sự tôn kính ấy chưa đi đến tận cùng. Đức tin trưởng thành không phải là không còn mâu thuẫn; người trưởng thành vẫn có thể thất bại. Nhưng họ nhận ra mâu thuẫn, đau vì nó và muốn đưa các phần của đời sống về lại dưới ánh sáng Tin Mừng. Đó là điều Thánh Thể từ từ làm: quy tụ đời sống bị phân mảnh của chúng ta quanh một trung tâm. Đức Kitô trở thành điểm quy chiếu cho cách sử dụng tiền bạc, cách nói chuyện, cách làm việc, cách yêu, cách tranh luận, cách nghỉ ngơi, cách dùng mạng xã hội, cách sống quyền bính và cả cách chịu thất bại. Nếu Chúa chỉ hiện diện trong đời chúng ta một giờ mỗi tuần, Ngài chưa thật sự là Chúa của cả đời. Đức tin trưởng thành không hỏi: “Tôi phải làm những gì tối thiểu để vẫn là người Công giáo?” nhưng hỏi: “Lạy Chúa, làm sao toàn bộ đời con có thể thuộc về Chúa?”

Trong gia đình, đời sống Thánh Thể có thể trở thành nguồn chữa lành rất cụ thể. Gia đình là nơi người ta dễ nói về yêu thương nhưng cũng dễ làm nhau đau nhất, vì người thân biết rõ những điểm yếu của nhau. Sống Thánh Thể trong gia đình không đòi những việc phi thường. Có khi đó chỉ là biết nói lời cảm ơn thay vì coi mọi hy sinh là đương nhiên. Là biết xin lỗi trước khi quá muộn. Là giữ lại một lời nóng giận vì biết lời ấy sẽ làm người kia đau lâu hơn cơn giận của mình. Là dành thời gian ăn với nhau mà không ai cầm điện thoại. Là cùng đi lễ không chỉ như một nghĩa vụ nhưng như một gia đình đến nhận nguồn sống chung. Là cha mẹ dạy con rằng Thánh lễ không phải “việc phải làm cho xong” nhưng là cuộc gặp với Chúa. Trẻ em rất nhạy với sự nhất quán. Nếu chúng thấy cha mẹ tham dự Thánh lễ nhưng về nhà vẫn chửi bới, gian dối, nói xấu và bất công, chúng sẽ học rằng đức tin chỉ là nghi thức. Nhưng nếu chúng thấy cha mẹ sau khi đi lễ biết nhẫn nại hơn, biết xin lỗi nhau, biết giúp người nghèo, biết sống thật, chúng sẽ hiểu Thánh Thể có sức thay đổi đời sống. Không bài giáo lý nào mạnh bằng một gia đình để cho Thánh Thể trở thành cách sống. Cũng thế trong cộng đoàn và giáo xứ. Thánh lễ đẹp không chỉ ở hoa, nến, âm nhạc và nghi thức trang trọng, dù những điều ấy đều đáng quý khi phục vụ sự thờ phượng. Vẻ đẹp sâu nhất của một cộng đoàn Thánh Thể là những con người bước ra khỏi nhà thờ và trở thành những con người tốt hơn. Nếu phụng vụ long trọng nhưng người nghèo bị bỏ quên, nếu hát rất hay nhưng các phe nhóm ghét nhau, nếu nhà thờ đẹp mà người yếu thế không tìm thấy lòng thương xót, chúng ta phải để chính Thánh Thể mời gọi cộng đoàn hoán cải. Phụng vụ chân thật không tách khỏi đời sống; phụng vụ đích thực sinh ra sứ vụ.

Điều này giải thích tại sao cuối Thánh lễ Hội Thánh sai chúng ta đi. Thánh lễ luôn mang chiều kích truyền giáo. Những người đã gặp Đấng Phục Sinh được sai vào thế giới. Nhưng sứ vụ phát xuất từ Thánh Thể không nhất thiết bắt đầu bằng những lời lớn lao. Có khi cách loan báo Tin Mừng mạnh nhất là trở thành người mang trong mình phong cách của Đức Kitô. Người khác có thể không hiểu thần học về biến đổi bản thể, nhưng họ có thể nhận ra một người đã để Chúa biến đổi mình. Họ có thể chưa tin vào Thánh Thể, nhưng họ có thể gặp “hoa trái Thánh Thể” nơi một người biết yêu thương. Một nhân viên Công giáo làm việc trung thực dù không ai kiểm tra đang làm chứng cho điều mình cử hành. Một bác sĩ đối xử với bệnh nhân nghèo bằng phẩm giá đang nối dài tinh thần Thánh Thể. Một doanh nhân từ chối lợi nhuận bất chính đang cho thấy Đức Kitô có thật trong những lựa chọn đời thường. Một giáo viên kiên nhẫn với học sinh yếu đang trở thành tấm bánh được bẻ ra. Một linh mục dành thời gian cho người không đem lại danh tiếng hay lợi ích cho mình đang sống điều mình cử hành mỗi ngày. Một người trẻ giữ lòng trong sạch trong một nền văn hóa dễ biến thân xác thành sản phẩm đang làm chứng rằng con người có phẩm giá. Một người bị xúc phạm nhưng chọn không trả thù đang đưa logic Thánh giá vào thế giới. Đó là cách Thánh Thể trở thành Tin Mừng sống.

Cuối cùng, Bí tích Thánh Thể là trường học của niềm hy vọng. Mỗi Thánh lễ không chỉ nhìn về Thập giá trong quá khứ nhưng còn hướng tới ngày Đức Kitô trở lại. Hội Thánh cử hành Thánh Thể “cho tới khi Chúa đến” (1 Cr 11,26). Vì thế trong mỗi Thánh lễ có một chiều kích cánh chung: chúng ta nếm trước bàn tiệc Nước Trời. Đức tin trưởng thành không chỉ giúp chúng ta sống hôm nay tốt hơn mà còn giúp chúng ta hướng về quê hương cuối cùng. Khi cuộc đời gần kết thúc, nhiều điều từng khiến ta bận tâm trở nên nhỏ bé. Danh tiếng, thành tựu, tiền bạc và vị trí rồi cũng phải để lại. Nhưng tương quan với Đức Kitô vẫn còn. Đối với người đã sống nhiều năm quanh Thánh Thể, cái chết không còn hoàn toàn là bước vào nơi xa lạ; đó là đi gặp Đấng mình đã âm thầm gặp mỗi ngày dưới dấu chỉ bí tích. Tấm Bánh mà ta đón nhận trong hành trình là lời hứa của sự sống đời đời. Chính Đức Giêsu đã nói: “Ai ăn thịt và uống máu tôi thì có sự sống đời đời, và tôi sẽ cho người ấy sống lại trong ngày sau hết” (Ga 6,54). Đây không phải lời hứa rằng người tín hữu sẽ không chết về thể lý. Nhưng cái chết không còn là tiếng nói cuối cùng. Thánh Thể mang trong mình sức mạnh của Đấng Phục Sinh. Giáo Lý gọi Thánh Thể là bảo chứng của vinh quang mai sau. Mỗi lần rước lễ, chúng ta đang đón nhận trong bí tích một sự sống sẽ được tỏ lộ viên mãn trong ngày sau hết. Vì vậy những Kitô hữu già yếu vẫn tha thiết dự lễ, những bệnh nhân xin rước Mình Thánh Chúa, những người hấp hối đón nhận Của Ăn Đàng đã trở thành một hình ảnh vô cùng cảm động của đức tin: người lữ hành nhận lương thực cho đoạn đường cuối. Sau bao nhiêu năm đến bàn tiệc Thánh Thể, một ngày họ sẽ đi vào bàn tiệc không còn màn che. Điều đã tin sẽ được thấy. Điều đã lãnh nhận dưới dấu chỉ sẽ được gặp mặt đối mặt.

Có lẽ sau cùng ta có thể tự hỏi một câu rất đơn giản: Thánh Thể đang chiếm vị trí nào trong đời tôi? Không phải trong lý thuyết, nhưng trong thực tế. Tôi có thực sự mong gặp Chúa trong Thánh lễ hay chỉ đang giữ một thói quen? Tôi có lắng nghe Lời Chúa không? Tôi có chuẩn bị cho việc rước lễ không? Tôi có dành một chút thời gian tạ ơn sau rước lễ không? Tôi có bao giờ đến với Chúa chỉ để ở bên Ngài không? Tôi có để Thánh Thể thay đổi cách mình đối xử với những người trong nhà không? Tôi có để bàn thờ chạm đến ví tiền, công việc, lời nói, những mối quan hệ và những quyết định của mình không? Những câu hỏi ấy không nhằm tạo mặc cảm nhưng giúp chúng ta nhận ra còn biết bao chiều sâu chưa khám phá. Người ta có thể tham dự hàng nghìn Thánh lễ mà vẫn còn đứng ngoài cửa mầu nhiệm. Nhưng chỉ cần một ngày bắt đầu nói với Chúa: “Từ hôm nay con muốn sống Thánh lễ khác đi”, cả hành trình có thể thay đổi. Hãy đến sớm hơn vài phút. Hãy mang đời mình lên bàn thờ. Hãy nghe từng bài đọc như lời gửi cho mình. Hãy nhìn Bánh Thánh được nâng lên và âm thầm thưa: “Lạy Chúa Giêsu, con tin.” Hãy rước lễ với lòng khiêm nhường. Hãy ở lại vài phút sau lễ. Hãy ghé Nhà Tạm khi lòng mệt mỏi. Hãy học tạ ơn. Hãy học bẻ mình ra. Hãy tập sống cho người khác. Những việc rất nhỏ ấy, nếu được thực hiện trung thành, sẽ âm thầm làm nên một đức tin lớn.

Bí tích Thánh Thể không phải một phần trong đời sống Kitô hữu; Thánh Thể nằm ở trái tim của đời sống ấy. Từ bàn thờ, chúng ta học Thiên Chúa là Đấng nào: Đấng trao ban chính mình. Từ bàn thờ, chúng ta học con người được mời gọi trở thành ai: một quà tặng. Từ bàn thờ, chúng ta học Hội Thánh là gì: một thân thể được quy tụ quanh Đức Kitô. Từ bàn thờ, chúng ta học thế nào là yêu: không chỉ nói mà tự hiến. Từ bàn thờ, chúng ta học thế nào là hy vọng: đi qua Thập giá để đến Phục Sinh. Và từ bàn thờ, chúng ta được sai trở về đời thường để biến những điều rất bình thường thành của lễ của tình yêu. Khi Thánh Thể thật sự trở thành nguồn và đỉnh cao của đời ta, đức tin không còn chỉ nằm trong đầu, không chỉ xuất hiện trên môi, không chỉ được giữ trong những giờ kinh, nhưng bắt đầu thấm vào cách ta nhìn người khác, cách ta chịu đựng, cách ta phục vụ, cách ta tha thứ, cách ta lao động, cách ta sử dụng tiền bạc, cách ta đối diện thất bại, cách ta mang bệnh tật, cách ta yêu và cuối cùng cả cách ta chết. Đó là lúc đức tin bước vào sự trưởng thành sâu xa: không còn chỉ là “tôi tin một số điều về Thiên Chúa”, nhưng là “tôi sống nhờ Đức Kitô”. Không còn chỉ là “tôi đi lễ”, nhưng là “đời tôi đang trở thành một lễ dâng”. Không còn chỉ là “tôi rước lấy Tấm Bánh”, nhưng là “tôi đang để Tấm Bánh ấy biến tôi thành bánh cho anh chị em”. Và có lẽ đó chính là một trong những hình ảnh đẹp nhất của người Kitô hữu trưởng thành: một con người đã ở quá gần Thánh Thể đến nỗi cuộc đời họ dần mang hình dáng của Thánh Thể; biết tạ ơn trong mọi hoàn cảnh, biết hiệp thông thay vì chia rẽ, biết trao ban thay vì chiếm giữ, biết ở lại khi người khác bỏ đi, biết tha thứ khi bị tổn thương, biết bẻ mình ra trong tình yêu và biết sống từng ngày như một lời “Amen” dài gửi đến Thiên Chúa. Khi ấy, Thánh lễ không chỉ được cử hành trên bàn thờ bằng bánh và rượu, nhưng còn tiếp tục được viết bằng chính cuộc đời của người tín hữu. Và trong một thế giới đang đói không chỉ bánh vật chất mà còn đói sự hiện diện, lòng trung thành, sự dịu dàng, lòng thương xót và niềm hy vọng, một con người được “Thánh Thể hóa” có thể trở thành tấm bánh Thiên Chúa dùng để nuôi một người khác. Đó không phải điều xa vời dành riêng cho các thánh. Đó là ơn gọi của mọi người đã được nghe lời: “Hãy cầm lấy mà ăn.” Bởi Đấng đã trao mình cho chúng ta trong Thánh Thể cũng đang âm thầm nói với chúng ta mỗi ngày: “Con đã nhận lấy tình yêu của Thầy; bây giờ hãy trở nên tình yêu ấy cho người khác.” Và khi người tín hữu bắt đầu sống như thế, Thánh Thể thực sự trở thành nguồn mạch và chóp đỉnh của một đức tin đã lớn lên, đã được thanh luyện, đã bén rễ sâu vào Đức Kitô và đang sinh hoa trái cho Hội Thánh cũng như cho thế giới.

CHƯƠNG 18 – BÍ TÍCH HÒA GIẢI – CANH TÂN VÀ CHỮA LÀNH

Có những lúc trên hành trình đức tin, con người không ngã xuống vì một biến cố quá lớn, nhưng mỏi mệt dần bởi rất nhiều điều nhỏ bé tích tụ trong tâm hồn: một chút ích kỷ không được sửa chữa, một sự nóng giận được nuôi dưỡng quá lâu, một lời nói làm tổn thương người khác mà ta không muốn nhận lỗi, một thói quen xấu đã nhiều lần hứa bỏ nhưng rồi lại quay về, một sự nguội lạnh trong cầu nguyện, một lòng ghen tị âm thầm, một thái độ xét đoán được che đậy bằng những lý lẽ xem ra rất hợp lý, một sự thiếu trung thực mà ta tự an ủi rằng “ai cũng làm như thế”, một bổn phận bị bỏ bê, một tương quan bị rạn nứt nhưng vì tự ái mà ta không muốn bước tới trước. Có những vết thương người khác gây cho ta, nhưng cũng có những vết thương chính ta gây cho mình bằng những lựa chọn sai lầm. Có những thất bại khiến ta đau vì hậu quả bên ngoài, nhưng có những thất bại sâu hơn làm ta đau vì bỗng nhận ra mình đã trở thành một con người khác với con người mình từng muốn trở thành. Chính trong thực tế mong manh đó, Hội Thánh đặt trước mặt người tín hữu một trong những hồng ân dịu dàng nhất của Đức Kitô: Bí tích Hòa giải. Giáo lý Hội Thánh gọi Bí tích Hòa giải cùng với Bí tích Xức dầu Bệnh nhân là những “bí tích chữa lành”, bởi đời sống mới mà người Kitô hữu đã nhận trong Đức Kitô vẫn được mang trong thân phận yếu đuối của con người và có thể bị suy yếu, thậm chí bị đánh mất bởi tội lỗi; vì thế Đức Kitô, vị lương y của linh hồn và thân xác, tiếp tục công trình chữa lành của Người trong Hội Thánh. Đây là điểm cần được đặt thật rõ ngay từ đầu: Bí tích Hòa giải không phải một cơ chế để làm cho người Công giáo mặc cảm hơn về tội lỗi; trái lại, đó là phương thế Đức Kitô đã ban để tội nhân không phải tuyệt vọng vì tội lỗi của mình. Bí tích ấy không được thiết lập để giam giữ con người trong quá khứ, nhưng để giải thoát con người khỏi quá khứ; không nhằm dán nhãn “người có tội” lên trán một ai, nhưng để nói với họ rằng tội lỗi không có quyền nói tiếng cuối cùng về cuộc đời họ; không phải là căn phòng của sự nhục nhã, nhưng là nơi lòng thương xót gặp sự thật; không phải là phiên tòa trong đó Thiên Chúa sung sướng vì bắt được lỗi của con người, nhưng là cuộc trở về trong đó người Cha chạy ra đón đứa con đã thất lạc. Trong dụ ngôn người cha nhân hậu, người con thứ trở về với cả một bài thú tội đã chuẩn bị trong đầu, nhưng trước khi anh có thể hoàn tất tất cả những gì mình định nói, người cha đã ôm lấy anh, hôn anh, mặc áo đẹp cho anh, đeo nhẫn vào tay anh và mở tiệc. Điều đó không có nghĩa là tội lỗi không quan trọng. Chính vì tội lỗi nghiêm trọng nên lòng thương xót mới vĩ đại. Chính vì con người thật sự có thể xa Chúa nên việc được đưa trở lại gần Người mới là một phép lạ. Chính vì tội lỗi có sức phá vỡ tình hiệp thông nên hòa giải không thể chỉ là một cảm giác dễ chịu trong nội tâm, nhưng phải trở thành một cuộc trở về thực sự. Giáo lý dạy rằng tội trước hết là xúc phạm đến Thiên Chúa và làm đổ vỡ sự hiệp thông với Người; đồng thời tội cũng gây tổn thương sự hiệp thông với Hội Thánh. Vì thế sự hoán cải bao gồm cả ơn tha thứ của Thiên Chúa lẫn sự hòa giải với Hội Thánh, và chính điều đó được biểu lộ cũng như thực hiện cách bí tích trong Bí tích Hòa giải. Đôi khi chúng ta nghĩ tội chỉ là chuyện riêng giữa “tôi với Chúa”. Nhưng không có tội nào hoàn toàn chỉ là chuyện riêng. Khi một người sống ích kỷ, cả gia đình phải chịu ảnh hưởng. Khi một người để lòng tham điều khiển, những người khác phải gánh hậu quả. Khi một người nói dối, lòng tin của cộng đoàn bị suy yếu. Khi một người nuôi dưỡng thù hận, bầu khí chung trở nên nặng nề. Khi một người từ chối yêu thương, một khoảng trống được tạo ra trong Thân Thể Đức Kitô. Ngược lại, mỗi lần một người thật lòng ăn năn, toàn thể Hội Thánh được đẹp hơn một chút; mỗi lần một con người trở về với Chúa, một dòng nước trong lại được đưa vào dòng sông chung của cộng đoàn; mỗi lần một trái tim thôi cố chấp và học lại cách yêu thương, thế giới đã được chữa lành dù chỉ trong một phạm vi rất nhỏ. Vì thế người bước vào tòa giải tội không phải chỉ đang giải quyết chuyện riêng của mình. Họ đang đem một phần đau yếu của Thân Thể Đức Kitô đến để được chữa trị. Khi ra khỏi đó với tâm hồn được hòa giải, họ mang một sức khỏe mới trở lại cho gia đình, cho giáo xứ, cho môi trường làm việc và cho bất cứ nơi nào họ hiện diện.

Nguồn gốc sâu xa của Bí tích Hòa giải không nằm trong sáng kiến của các linh mục, cũng không phải là một sáng chế muộn màng nhằm kiểm soát lương tâm tín hữu. Cội nguồn của bí tích này nằm trong chính mầu nhiệm Vượt Qua. Chiều ngày Phục Sinh, Đức Giêsu hiện ra với các môn đệ, ban Thánh Thần và trao cho họ sứ mạng tha tội. Giáo lý Hội Thánh nhắc lại chính biến cố ấy khi trình bày rằng Đức Kitô Phục Sinh đã ban cho các Tông đồ quyền tha và cầm giữ tội lỗi; qua thừa tác vụ tông truyền, sứ mạng hòa giải ấy tiếp tục trong đời sống Hội Thánh. Điều đặc biệt đáng suy nghĩ là Chúa ban quyền tha tội vào chính buổi chiều Phục Sinh. Điều đó có nghĩa là tha thứ không phải một phụ lục bên lề Tin Mừng, nhưng thuộc ngay trong trái tim của Tin Mừng Phục Sinh. Đức Kitô sống lại không trở về với các môn đệ để hỏi vì sao họ đã bỏ Người, tại sao Phêrô chối Người, tại sao các ông chạy trốn. Người đến mang bình an. Người cho họ được bắt đầu lại. Rồi Người trao cho họ một sứ mạng: hãy mang chính sự tha thứ mà các con vừa nhận được đến cho thế giới. Như thế, mỗi lần cử hành Bí tích Hòa giải là mỗi lần mầu nhiệm Vượt Qua chạm tới một đời người cụ thể. Một điều đã chết được làm cho sống lại. Một mối tương quan bị đổ vỡ được nối lại. Một người đã xa nhà được đưa về. Một người tưởng rằng mình chỉ còn là tổng số những thất bại của mình được nghe lại rằng mình vẫn là con. Chính vì thế Hội Thánh dùng nhiều tên gọi cho bí tích này. Đó là bí tích của hoán cải vì làm hiện diện lời mời gọi trở về của Đức Kitô; là bí tích của thống hối vì diễn tả con đường hoán cải và đền bù của tội nhân; là bí tích của xưng thú vì việc nhìn nhận và xưng tội với linh mục là yếu tố thiết yếu; là bí tích của ơn tha thứ vì qua lời xá giải, Thiên Chúa ban ơn tha thứ và bình an; và là bí tích của hòa giải vì trao ban cho tội nhân tình yêu của Thiên Chúa, Đấng hòa giải họ với chính Người. Mỗi tên gọi mở ra một chiều kích. Nếu chỉ gọi là “xưng tội”, ta có thể vô tình chỉ tập trung vào những điều ta kể. Nhưng nếu nhìn toàn bộ bí tích, ta sẽ thấy trung tâm không phải là danh sách tội lỗi mà là Thiên Chúa đang hành động. Người tín hữu mang đến tội của mình, nhưng Thiên Chúa ban lại ân sủng của Người. Người tín hữu mang đến sự đổ vỡ, Thiên Chúa ban hòa giải. Người tín hữu mang đến cái chết của tội lỗi, Thiên Chúa trao sự sống. Người tín hữu mang đến một trái tim tan vỡ, Thiên Chúa bắt đầu công trình chữa lành. Vì vậy, đi xưng tội không có nghĩa là chỉ nói: “Con đã làm những điều này.” Sâu xa hơn, đó là một lời tuyên xưng: “Con tin lòng thương xót của Chúa lớn hơn những điều con đã làm.” Nếu không có đức tin, người ta có thể nhìn lại lỗi lầm và chỉ rơi vào ân hận. Nhưng nhờ đức tin, việc nhìn lại lỗi lầm trở thành hoán cải. Ân hận nói: “Giá như tôi đã không làm điều ấy.” Hoán cải nói: “Lạy Chúa, con đã làm điều ấy, con đau buồn vì điều ấy, nhưng con tin Chúa vẫn có thể làm một điều mới với đời con.” Ân hận có thể giữ người ta mãi trong quá khứ. Hoán cải mở cửa tương lai. Giuđa nhận ra mình đã phạm tội nhưng tuyệt vọng. Phêrô cũng nhận ra tội mình, đã khóc, rồi để cho ánh mắt của Chúa dẫn mình trở lại. Sau Phục Sinh, Chúa không loại Phêrô khỏi sứ mạng vì ông từng chối Người; Chúa hỏi ông về tình yêu và trao đoàn chiên cho ông. Đó là một trong những hình ảnh mạnh mẽ nhất về sức chữa lành của lòng thương xót: Thiên Chúa không chỉ tha thứ cho quá khứ; Người còn có thể làm cho chính nơi chúng ta đã từng ngã trở thành nơi sinh ra sự khiêm nhường, cảm thông và trưởng thành. Người đã từng kiêu ngạo rồi vấp ngã có thể trở nên dịu dàng hơn với người khác. Người đã từng nhận được tha thứ có thể thôi khắt khe. Người đã từng thấy mình yếu đuối sẽ ít có nhu cầu chứng minh mình cao hơn người khác. Người từng được Chúa kéo ra khỏi một vực sâu sẽ có khả năng ngồi cạnh một người đang ở dưới vực mà không vội kết án họ. Đó chính là lý do Bí tích Hòa giải nuôi dưỡng đức tin. Đức tin non nớt thường nghĩ: “Nếu tôi tốt, Chúa sẽ yêu tôi.” Đức tin trưởng thành dần khám phá: “Chính vì Chúa yêu tôi nên tôi có thể để Người biến đổi tôi thành tốt hơn.” Đức tin non nớt sợ Chúa như một quan tòa chỉ chờ phạt. Đức tin trưởng thành kính sợ Chúa nhưng đồng thời tin tưởng vào lòng thương xót của Người. Đức tin non nớt che giấu yếu đuối để giữ hình ảnh đẹp về mình. Đức tin trưởng thành đủ bình an để nhìn nhận: “Tôi là người được Chúa yêu, nhưng tôi vẫn là người cần được cứu mỗi ngày.” Đức tin trưởng thành không phải là đến một lúc nào đó không còn cần Bí tích Hòa giải; ngược lại, càng trưởng thành người ta càng thấy rõ mình cần ân sủng. Các thánh không ít ý thức về tội hơn chúng ta; ánh sáng càng mạnh thì bụi càng hiện rõ. Người sống gần Chúa không nhất thiết thấy mình hoàn hảo hơn, nhưng thấy rõ hơn những khoảng cách rất tinh tế giữa cách mình đang sống và tình yêu mà Chúa mời gọi.

Muốn Bí tích Hòa giải thật sự trở thành nơi canh tân, điều đầu tiên cần học lại là nghệ thuật xét mình. Giáo lý mời người tín hữu chuẩn bị lãnh nhận bí tích bằng việc xét mình dưới ánh sáng Lời Chúa, đặc biệt qua giáo huấn luân lý của Tin Mừng và các thư Tông đồ. Xét mình khác với soi mói bản thân. Có người xét mình như một kế toán viên kiểm tra sổ sách: hôm nay sai mấy lần, đúng mấy lần, vi phạm khoản nào, còn thiếu khoản nào. Cách ấy có thể hữu ích phần nào nhưng chưa đi tới chiều sâu. Xét mình Kitô giáo trước hết là đứng dưới ánh mắt Thiên Chúa. Ta không hỏi đơn giản: “Tôi đã phạm luật gì?”, nhưng còn hỏi: “Tôi đã đáp lại tình yêu thế nào?” Không chỉ hỏi: “Tôi có làm điều xấu không?”, mà còn hỏi: “Tôi đã bỏ qua điều tốt nào mà đáng lẽ tôi có thể làm?” Không chỉ xét những hành vi rõ ràng, mà còn xét những động cơ. Tôi giúp người này vì yêu họ hay vì muốn họ biết ơn tôi? Tôi im lặng vì khôn ngoan hay vì hèn nhát? Tôi nói sự thật vì yêu chân lý hay vì muốn làm nhục người khác? Tôi phục vụ vì Chúa hay vì cần được công nhận? Tôi làm nhiều việc đạo đức nhưng có vì thế mà coi thường những người không giống mình không? Tôi trung thành với những bổn phận lớn nhưng có làm tổn thương những người gần mình bằng tính nóng nảy thường ngày không? Tôi có sử dụng mạng xã hội như nơi đem ánh sáng hay như nơi nuôi dưỡng tò mò, phán xét, tranh cãi và tự tôn? Tôi có lãng phí thời gian đến mức bỏ bê trách nhiệm không? Tôi có giữ lời hứa không? Tôi có nói về người vắng mặt theo cách mà nếu họ đứng trước mặt tôi, tôi sẽ xấu hổ không? Tôi có nuôi một mối hận rồi gọi đó là “công bằng” không? Tôi có đòi người khác hiểu mình nhưng chưa từng cố gắng hiểu họ? Tôi có cầu nguyện chỉ để xin Chúa làm theo ý tôi hay thực sự tìm ý Người? Tôi có tham dự Thánh lễ nhưng trái tim xa Chúa? Tôi có rước lễ nhưng vẫn nhất quyết không tha thứ? Tôi có dùng việc đạo đức để che giấu một đời sống thiếu bác ái không? Tôi có làm cha mẹ nhưng áp đặt con cái theo tham vọng của mình? Tôi có làm con nhưng quên lòng biết ơn với cha mẹ? Tôi có là người lãnh đạo nhưng dùng chức vụ để được phục vụ thay vì phục vụ? Tôi có mang danh Kitô hữu mà cách cư xử khiến người khác khó tin vào Tin Mừng hơn không? Một cuộc xét mình tốt không nhằm làm cho con người ghét chính mình. Nó giúp người ta nhận ra nơi nào trong đời mình chưa thuộc trọn về Chúa. Vì thế nên xét mình trong bầu khí cầu nguyện. Có thể bắt đầu bằng việc cảm tạ: “Lạy Chúa, hôm nay Chúa đã yêu con thế nào? Chúa đã ban cho con những gì?” Rồi mới xin ánh sáng: “Xin cho con nhìn đời con như Chúa nhìn.” Khi cảm tạ đi trước, xét mình không còn là cuộc săn lùng tội lỗi nhưng là việc đặt cuộc đời trong tương quan tình yêu. Ta thấy rõ tội vì trước hết ta thấy rõ mình được yêu. Người con hoang đàng nhận ra cảnh khốn cùng của mình khi nhớ đến nhà cha. Một người chỉ có thể thật sự ăn năn Kitô giáo khi ít nhiều biết mình đang quay về với ai. Sau xét mình là lòng thống hối. Giáo lý xác định thống hối là đau buồn và ghét bỏ tội đã phạm cùng với quyết tâm không phạm tội nữa; đồng thời phân biệt thống hối hoàn hảo phát sinh từ tình yêu đối với Thiên Chúa trên hết mọi sự và thống hối bất toàn, vốn cũng là một ơn Chúa thúc đẩy con người tiến đến việc lãnh nhận bí tích. Đây là điểm rất quan trọng. Ăn năn không đồng nghĩa với cảm xúc mạnh. Có người khóc rất nhiều nhưng chưa muốn thay đổi. Có người không khóc nhưng lòng đã thực sự quyết định quay về. Nước mắt có thể là hồng ân, nhưng không phải thước đo duy nhất của thống hối. Điều quyết định hơn là hướng đi của ý chí. Tôi có thật sự muốn rời bỏ tội không? Tôi có sẵn sàng cắt những cơ hội dẫn mình đến tội không? Tôi có thật sự muốn sửa lại điều có thể sửa không? Tôi có đang xin Chúa giúp mình thay đổi hay chỉ muốn được xá giải để rồi tiếp tục nguyên trạng? Quyết tâm chừa không có nghĩa là tự tin rằng mình sẽ không bao giờ ngã nữa. Nếu phải chắc chắn tuyệt đối rằng sẽ không tái phạm thì rất ít người có thể thành thật đi xưng tội. Quyết tâm chừa nghĩa là lúc này, với ơn Chúa, tôi thật lòng không muốn phạm lại tội ấy; tôi không giữ trong lòng một kế hoạch cố ý tiếp tục nó. Một người biết mình yếu có thể nói: “Con sợ con sẽ còn ngã, nhưng con không muốn ngã; xin Chúa giúp con.” Đó là một lời thống hối chân thành hơn nhiều so với lời hứa hùng hồn dựa vào sức riêng. Hòa giải trưởng thành luôn đi cùng sự khiêm nhường. Ta không nói: “Từ nay tôi sẽ không bao giờ như thế nữa” như thể mình đã hoàn toàn làm chủ bản thân. Ta nói: “Lạy Chúa, con muốn đổi đời. Con biết con yếu. Xin đừng để con xa Chúa.” Chính ở đó đức tin lớn lên: người tín hữu thôi đặt hy vọng nơi ý chí của riêng mình và bắt đầu dựa vào ân sủng.

Sau thống hối là việc xưng thú tội lỗi. Giáo lý nhắc rằng ngay cả xét trên bình diện nhân bản, việc thú nhận lỗi lầm cũng có sức giải thoát, giúp con người nhận trách nhiệm và mở ra một tương lai mới; còn trong bí tích, việc xưng thú trở thành một hành vi của đức tin và hoán cải. Có một sức mạnh kỳ lạ trong việc gọi đúng tên tội lỗi. Khi điều sai chỉ còn nằm mơ hồ trong đầu, ta rất dễ biện minh. “Tôi chỉ hơi nóng.” “Tôi chỉ nói cho vui.” “Tôi chỉ phản ứng vì họ làm tôi trước.” “Tôi chỉ giữ lại điều đáng ra thuộc về tôi.” “Tôi đâu có ghét, tôi chỉ không muốn nhìn mặt.” Nhưng khi quỳ xuống và nói đơn giản: “Con đã nói dối”, “con đã xúc phạm người này”, “con đã giữ lòng thù”, “con đã thiếu công bằng”, “con đã bỏ lễ Chúa nhật không có lý do chính đáng”, “con đã cố tình làm điều trái với điều răn”, thì lớp sương biện minh bắt đầu tan. Sự thật làm đau lòng tự ái nhưng giải thoát con người. Xưng tội không phải là kể câu chuyện sao cho ta trở thành nhân vật đáng thương nhất. Cũng không phải kể dài về lỗi của vợ, chồng, con cái, cha mẹ, đồng nghiệp rồi cuối cùng thêm: “Vì họ như thế nên con mới nóng.” Ta đi xưng tội của mình, không xưng tội của người khác. Có thể cần nói hoàn cảnh để cha giải tội hiểu bản chất của hành vi, nhưng mục tiêu không phải chứng minh mình có lý. Một cuộc xưng tội tốt thường đơn sơ, rõ ràng, thành thật, đầy đủ những điều cần thiết và không vòng vo che đậy. Đối với tội trọng, Hội Thánh dạy tín hữu phải xưng những tội trọng mình ý thức sau khi đã xét mình cẩn thận; người biết mình đang ở trong tình trạng tội trọng không được rước lễ trước khi lãnh nhận ơn xá giải bí tích, trừ những trường hợp ngoại lệ nghiêm ngặt mà giáo luật và luân lý Công giáo đã nêu. Hội Thánh đồng thời tha thiết khuyến khích việc thường xuyên xưng các tội nhẹ, dù việc ấy tự nó không phải điều kiện tuyệt đối cần thiết để được tha các tội nhẹ, vì việc xưng tội thường xuyên giúp đào luyện lương tâm, chống lại các khuynh hướng xấu, để Đức Kitô chữa lành và giúp tín hữu tiến triển trong đời sống Thánh Thần. Điều này giải thích vì sao xưng tội thường xuyên là một thực hành quý giá cho người muốn trưởng thành trong đức tin. Không phải vì mỗi lần đều có những tội kinh khủng, nhưng bởi linh hồn cũng cần được chăm sóc đều đặn. Ta đánh răng mỗi ngày không phải vì răng đã hỏng hết. Ta kiểm tra sức khỏe không phải chỉ khi sắp chết. Ta lau cửa kính vì bụi nhỏ tích lại sẽ làm ánh sáng mờ đi. Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy, những tội nhẹ được cố ý nuôi dưỡng có thể làm lương tâm dần chai cứng. Một chút gian dối được bỏ qua nhiều lần sẽ làm thành thói quen. Một chút kiêu ngạo được dung dưỡng sẽ dần biến thành cách sống. Một chút ghen tị không được đem ra ánh sáng có thể trở thành cay đắng. Một chút lười biếng trong cầu nguyện kéo dài có thể dẫn đến nguội lạnh sâu hơn. Xưng tội đều đặn giúp chúng ta không đợi đến khi căn nhà cháy mới tìm nước. Tuy nhiên, “xưng tội thường xuyên” không nên bị hiểu như một con số máy móc áp dụng giống nhau cho mọi người. Nhịp độ có thể tùy hoàn cảnh, lời khuyên của cha giải tội hoặc người hướng dẫn thiêng liêng, tình trạng đời sống và nhu cầu trưởng thành của mỗi người. Điều quan trọng là có một sự đều đặn đủ để bí tích thực sự trở thành thành phần của đời sống thiêng liêng, chứ không phải chỉ là chiếc phao khẩn cấp được tìm đến sau nhiều năm. Cũng cần tránh một nguy cơ trái ngược: biến việc xưng tội thường xuyên thành một vòng xoáy ám ảnh, lặp đi lặp lại những tội đã được tha chỉ vì ta không tin Chúa đã tha. Đức tin vào Bí tích Hòa giải đòi ta tin lời xá giải. Nếu đã thành thật xưng thú, thật lòng thống hối và được linh mục ban ơn xá giải hợp lệ, người tín hữu cần học cách tiếp nhận lòng thương xót. Khi Chúa đã tha, ta không làm Người được tôn vinh hơn bằng việc cứ khăng khăng rằng tội mình lớn đến mức không thể được tha. Đôi khi đằng sau vẻ “khiêm nhường” ấy lại là một hình thức kiêu ngạo tinh vi: tôi coi đánh giá của tôi về bản thân mạnh hơn lời hứa của Thiên Chúa. Khiêm nhường đích thực là nhìn nhận cả hai sự thật: “Tôi thật sự có tội” và “lòng thương xót của Thiên Chúa thật sự lớn hơn tội tôi.” Nếu chỉ giữ vế thứ hai mà bỏ vế thứ nhất, ta rơi vào dễ dãi. Nếu chỉ giữ vế thứ nhất mà không dám tin vế thứ hai, ta rơi vào tuyệt vọng. Đức tin Công giáo giữ cả sự thật lẫn lòng thương xót.

Tòa giải tội vì thế cũng là trường học của lương tâm. Một lương tâm trưởng thành không phải là lương tâm lúc nào cũng cảm thấy tội lỗi; đó là lương tâm biết phân biệt điều thiện điều ác trong ánh sáng của Thiên Chúa, biết nhận trách nhiệm mà không tuyệt vọng, biết tự do mà không tùy tiện, biết lòng thương xót mà không biến lòng thương xót thành cái cớ cho sự dễ dãi. Người thường xuyên và nghiêm túc lãnh nhận Bí tích Hòa giải sẽ dần nhận ra những mẫu hình sâu trong đời mình. Ban đầu, có thể họ chỉ xưng: “Con nóng giận.” Sau một thời gian, họ nhận ra cơn nóng thường xuất hiện khi lòng tự ái bị đụng chạm. Đi sâu hơn nữa, họ thấy tự ái ấy bắt nguồn từ nhu cầu luôn được người khác công nhận. Đi sâu hơn nữa, họ khám phá mình chưa thật sự đặt căn tính nơi tình yêu của Thiên Chúa nên cứ phải xin người đời xác nhận giá trị của mình. Lúc ấy việc chữa lành đã đi từ hành vi đến động cơ, từ cành đến rễ. Một người ban đầu xưng “con hay nói xấu” có thể dần nhận ra rằng mình nói xấu vì ghen tị; rồi nhận ra mình ghen tị vì so sánh; rồi nhận ra mình so sánh vì không biết cảm tạ những gì mình được ban. Khi đó bí tích không chỉ giúp họ nói ít lời xấu hơn mà còn giúp họ học lòng biết ơn. Một người xưng “con tiêu tiền thiếu trách nhiệm” có thể dần nhận ra khoảng trống nội tâm khiến họ dùng việc mua sắm để tìm cảm giác giá trị. Một người xưng “con không cầu nguyện” có thể nhận ra vấn đề không phải chỉ thiếu thời gian mà vì trong sâu thẳm họ sợ gặp Chúa, bởi gặp Chúa có nghĩa là phải thay đổi một điều họ chưa muốn thay đổi. Một người xưng “con không tha thứ được” có thể khám phá bên dưới sự oán giận là một vết thương thật sự cần được nhìn nhận, một đòi hỏi công bằng cần được phân định và một sự gắn bó với quyền trả đũa cần được đặt dưới chân thập giá. Bí tích Hòa giải chữa lành không phải theo nghĩa kỳ diệu xóa sạch ngay mọi hậu quả tâm lý, mọi thói quen hay mọi vết thương nhân sinh. Ân sủng không hủy bỏ tiến trình trưởng thành của con người nhưng thấm nhập và nâng đỡ nó. Có những thói quen phải chiến đấu lâu dài. Có những hậu quả phải sửa chữa từng bước. Có những mối tương quan cần thời gian. Có những thiệt hại vật chất phải đền bù. Có những lời xin lỗi phải được nói ra. Có những dịp tội cần được cắt bỏ bằng những quyết định rất cụ thể. Có những trường hợp người tín hữu cần thêm sự đồng hành thích hợp bên cạnh bí tích. Nhưng tất cả những tiến trình ấy sẽ khác hẳn khi được sống trong ân sủng. Người ta không còn chiến đấu để tự cứu mình, nhưng chiến đấu vì đã được Chúa đi vào đời mình và đang kéo mình về phía sự sống. Đây cũng là ý nghĩa của việc đền tội. Giáo lý trình bày cấu trúc nền tảng của bí tích gồm những hành vi của hối nhân dưới tác động của Thánh Thần—thống hối, xưng thú và đền tội—cùng với hành động của Thiên Chúa qua thừa tác vụ Hội Thánh. Việc đền tội không phải giá tiền ta trả để mua ơn tha thứ. Không ai mua nổi lòng thương xót. Đức Kitô đã trả giá bằng chính cuộc Vượt Qua của Người. Việc đền tội là đáp lại ơn tha thứ bằng một bước cụ thể của hoán cải và, khi có thể, sửa lại phần nào những hậu quả của tội. Nếu đã lấy của người khác, không thể chỉ xưng rồi giữ luôn điều bất công mà không nghĩ tới hoàn trả. Nếu đã làm mất danh dự người khác bằng lời vu khống, hoán cải đòi ta tìm cách sửa lại. Nếu đã làm tổn thương một người, cần cân nhắc lời xin lỗi chân thành. Nếu đã lười biếng bổn phận, cần trở lại với trách nhiệm. Nếu tội lỗi tạo nên một thói quen, việc đền tội có thể là bước đầu tập một thói quen trái ngược. Người nóng giận tập nói lời hiền hòa. Người ích kỷ tập cho đi. Người lười cầu nguyện dành một khoảng thời gian cụ thể cho Chúa. Người phung phí tập tiết chế. Người nói quá nhiều về người khác tập thinh lặng. Người quen xét đoán tập cầu nguyện cho người mình khó chịu. Như vậy Bí tích Hòa giải không khép lại ở lời “Amen” sau lời xá giải. Tòa giải tội là cánh cửa; đời sống sau đó là con đường. Ơn bí tích phải đi vào lịch làm việc, túi tiền, điện thoại, lời ăn tiếng nói, những cuộc trò chuyện trong gia đình, cách sử dụng mạng xã hội, cách đối xử với nhân viên, cấp trên, người dưới quyền, người nghèo, người không đồng quan điểm, người từng làm ta tổn thương. Nếu xưng tội rất sốt sắng nhưng trở về nhà vẫn tiếp tục làm nhục người thân mà không thấy cần thay đổi thì việc lãnh nhận bí tích chưa sinh hoa trái tương xứng. Nếu xin Chúa tha nhưng không hề muốn sửa sự bất công mình gây ra, lòng thống hối còn thiếu một chiều kích thiết yếu. Nếu mỗi lần xưng tội đều kể cùng một lỗi suốt nhiều năm mà chưa bao giờ đặt câu hỏi “tôi phải thay đổi hoàn cảnh nào để bớt rơi vào lỗi này?”, ta đang bỏ quên trách nhiệm cộng tác với ân sủng. Ân sủng không loại bỏ tự do; ân sủng chữa lành tự do để ta có thể chọn điều thiện.

Một trong những hoa trái đẹp nhất của Bí tích Hòa giải là dạy con người sống ơn tha thứ cách trưởng thành. Người được tha thứ nhưng không học tha thứ thì chưa để lòng thương xót đi hết con đường của nó. Trong kinh Lạy Cha, chúng ta xin được tha như chúng ta cũng tha cho người mắc lỗi. Điều này không có nghĩa Thiên Chúa keo kiệt đo lường lòng thương xót theo từng milimét tha thứ của ta, nhưng có nghĩa một trái tim nhất quyết đóng lại trước người khác đồng thời cũng tự làm mình khó đón nhận trọn vẹn tình yêu đang muốn biến đổi nó. Tha thứ trưởng thành trước hết không phải là cảm giác. Có những vết thương rất sâu khiến cảm xúc đau đớn còn kéo dài dù ý chí đã muốn tha. Vì thế không nên nói với người đang đau rằng nếu họ vẫn buồn thì họ chưa tha. Tha thứ là một hành vi tự do được lặp lại nhiều lần: tôi từ bỏ ý muốn trả thù; tôi không muốn sự dữ của người kia định nghĩa phần còn lại của cuộc đời tôi; tôi trao quyền xét xử cuối cùng cho Thiên Chúa; tôi xin Người gìn giữ lòng tôi khỏi biến thành điều đã làm tôi tổn thương. Tha thứ cũng không đồng nghĩa với gọi điều xấu là điều tốt. Chúa tha tội vì tội là tội, chứ không phải vì Người tuyên bố tội không còn xấu. Vì thế tha thứ không bắt ta nói: “Không có gì xảy ra.” Có những điều thật sự đã xảy ra. Có những bất công cần được gọi đúng tên. Có những hậu quả cần được chịu trách nhiệm. Có những trường hợp công lý cần được thực thi. Có những tương quan cần những ranh giới khôn ngoan. Tha thứ và hòa giải liên hệ mật thiết nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Tha thứ có thể bắt đầu từ một phía: tôi từ bỏ thù hận và trả đũa. Hòa giải đầy đủ của một tương quan thường đòi sự thật, sự hoán cải, trách nhiệm và xây dựng lại lòng tin từ hai phía. Một người có thể tha thứ mà vẫn cần thận trọng. Một người có thể cầu nguyện cho kẻ làm hại mình mà không có nghĩa phải đặt mình trở lại ngay trong một tình trạng nơi sự bất công tiếp diễn. Đây là sự trưởng thành rất cần thiết, bởi có người vì hiểu sai tha thứ nên biến Tin Mừng thành sự dung túng cái ác; ngược lại có người nhân danh công lý để giữ mãi quyền thù hận. Thập giá cho ta con đường khác: vừa nói sự thật trọn vẹn về tội, vừa mở ra lòng thương xót trọn vẹn cho tội nhân. Chính Bí tích Hòa giải đào tạo ta trong logic ấy. Mỗi lần quỳ xuống xưng thú, ta phải từ bỏ ảo tưởng rằng mình luôn đúng. Mỗi lần nghe lời xá giải, ta được nhắc rằng ta sống được đến hôm nay nhờ lòng thương xót nhiều hơn nhờ thành tích. Một người biết mình đã được tha một món nợ lớn sẽ khó giữ mãi cổ người anh em chỉ vì một món nợ nhỏ. Điều đó không xảy ra tự động. Chúng ta có thể xưng tội nhiều năm mà vẫn cứng lòng nếu không để bí tích đi vào tương quan. Vì thế sau mỗi lần xưng tội, sẽ rất ích lợi nếu tự hỏi: “Có ai tôi cần tha không? Có ai tôi cần xin lỗi không? Có mối tương quan nào tôi cần sửa lại? Có lời cay nghiệt nào tôi cần ngừng? Có một người nào tôi đang từ chối nhìn như một người con của Thiên Chúa không?” Đôi khi việc đền tội đẹp nhất không phải là đọc thật nhiều kinh, mà là sau khi đọc kinh, đứng dậy và gọi một cuộc điện thoại mà lòng tự ái đã trì hoãn quá lâu; trở về nhà nói một câu “tôi xin lỗi”; trả lại điều không thuộc về mình; ngừng nói về một người vắng mặt; làm một việc tốt cho người ta vẫn thấy khó yêu; hay đơn giản là ngừng kể đi kể lại lỗi của người khác như một cách giữ họ mãi làm tù nhân của quá khứ. Tha thứ trưởng thành cũng bao gồm học tha thứ cho chính mình, nhưng phải hiểu đúng. Người Kitô hữu không “tự tha” theo nghĩa tự tuyên bố mình vô tội. Ta nhận ơn tha thứ từ Thiên Chúa, rồi học chấp nhận sự thật rằng Người đã tha. Có người tin vào tín điều Chúa tha tội, nhưng khi tội ấy là tội của chính họ thì lại không tin nữa. Họ cứ mang một bản án bên trong nhiều năm. Họ đã xưng, đã được tha, đã sửa điều có thể sửa, nhưng vẫn cho rằng mình không xứng đáng được bình an. Thực ra không ai “xứng đáng” với ân sủng theo nghĩa có quyền đòi hỏi nó; ân sủng là quà tặng. Khi Chúa tha, việc tiếp nhận bình an không phải kiêu ngạo mà là vâng phục lòng thương xót. Ta vẫn có thể đau vì hậu quả. Ta vẫn cần làm việc đền bù. Ta vẫn nhớ quá khứ để khiêm nhường. Nhưng ký ức không còn phải là nhà tù. Một vết sẹo còn đó không có nghĩa vết thương vẫn đang chảy máu. Thậm chí vết sẹo có thể trở thành lời nhắc rằng ở nơi này Thiên Chúa từng chữa tôi.

Đức tin được nuôi dưỡng đặc biệt qua Bí tích Hòa giải vì mỗi lần lãnh nhận là một hành vi tín thác. Người tín hữu không nhìn thấy ân sủng bằng mắt, nhưng tin lời Đức Kitô. Họ nghe một con người hữu hình là linh mục công bố lời xá giải, nhưng đức tin nhận ra chính Đức Kitô đang hành động trong thừa tác vụ Hội Thánh. Giáo lý nhấn mạnh rằng chỉ Thiên Chúa tha tội, và chính Đức Kitô đã trao cho thừa tác vụ tông truyền quyền thực thi việc tha tội nhân danh Người. Bởi vậy, ta không đến tòa giải tội vì linh mục hoàn hảo. Một linh mục cũng là tội nhân cần lòng thương xót và cũng phải đi xưng tội. Hiệu quả bí tích không đặt nền trên sự thánh thiện cá nhân của vị linh mục mà trên hành động của Đức Kitô trong Hội Thánh. Điều này thật an ủi. Nếu ơn tha thứ tùy thuộc vào việc tìm được một linh mục không có yếu đuối, người tín hữu sẽ không bao giờ có bình an. Nhưng Đức Kitô đã đặt kho tàng của Người trong những bình sành mỏng giòn. Vị linh mục ngồi nơi tòa giải tội không phải chủ nhân của lòng thương xót; ngài là thừa tác viên. Ngài không nói: “Tôi thấy anh đáng được tha nên tôi tha.” Ngài hành động trong sứ mạng Đức Kitô trao cho Hội Thánh. Chính vì vậy, tòa giải tội cũng là một trong những nơi đẹp nhất của chức linh mục. Ở đó, linh mục không được kêu gọi để kinh ngạc trước tội lỗi của con người, nhưng để kinh ngạc trước lòng thương xót của Thiên Chúa; không phải để làm hối nhân nhục nhã, nhưng giúp họ đứng dậy trong sự thật; không phải để biến mình thành chủ nhân lương tâm người khác, nhưng giúp lương tâm được soi sáng để tự do hơn trước Chúa. Một cha giải tội tốt vừa phải trung thành với chân lý vừa phải mang trái tim của người mục tử. Lòng thương xót không cho phép gọi tội là nhân đức, nhưng chân lý Kitô giáo cũng không bao giờ được dùng như một hòn đá để ném vào người đã quỳ xuống xin được chữa lành. Chúa Giêsu với người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình không nói rằng tội chẳng có gì, nhưng Người cũng không cho đám đông giết bà. Người giải thoát bà khỏi bản án rồi mời gọi bà bước vào một đời sống mới. Đó là nhịp điệu của Bí tích Hòa giải: không kết án con người, không dung túng tội lỗi, mở tương lai cho người biết hoán cải.

Có một mối liên hệ sâu sắc giữa Bí tích Hòa giải và Thánh Thể. Thánh Thể là bàn tiệc hiệp thông; Hòa giải phục hồi hiệp thông khi tội trọng đã làm đổ vỡ nó. Vì thế đời sống bí tích trưởng thành không đặt hai bí tích này cạnh nhau như những thực hành rời rạc, nhưng để chúng nâng đỡ lẫn nhau. Người yêu Thánh Thể sẽ dần muốn có một trái tim trong sạch hơn để gặp Chúa. Người thường xuyên trở về với Bí tích Hòa giải sẽ càng khao khát được kết hợp với Đức Kitô trong Thánh Thể. Tòa giải tội dẫn về bàn tiệc; bàn tiệc trao sức mạnh để sống điều đã quyết tâm nơi tòa giải tội. Chúng ta có thể hình dung đời sống Kitô hữu như một cuộc hành hương mà Thánh Thể là lương thực và Hòa giải là nơi những vết thương trên đường được băng bó. Người lữ hành sẽ ngã; điều quan trọng là đừng biến một cú ngã thành chỗ ở. Một trong những cám dỗ nguy hiểm nhất sau khi phạm tội là trì hoãn trở về. “Để khi nào con khá hơn con sẽ xưng.” Nhưng nếu tự mình khá lên được rồi mới đến với Chúa thì ta đã không cần ơn cứu độ. Người bệnh không nói: “Đợi tôi khỏi rồi tôi mới đến bác sĩ.” Chính vì đang bệnh nên cần được chữa. Người có tội không cần phải trở nên hoàn hảo rồi mới đến Bí tích Hòa giải; họ cần đến với lòng thống hối và ý muốn đổi đời. Cũng đừng để xấu hổ cản trở. Xấu hổ có một mặt tích cực khi nó cho thấy lương tâm còn nhạy, nhưng ma quỷ có thể biến xấu hổ thành dây xích: khi cám dỗ, nó nói “chuyện này nhỏ thôi”; sau khi ta ngã, nó lại nói “chuyện này lớn đến mức anh không thể trở về.” Tin Mừng nói ngược lại: đừng coi nhẹ tội trước khi phạm, nhưng sau khi đã phạm, đừng bao giờ coi nhẹ lòng thương xót. Hãy trở về sớm. Một vết thương được rửa sớm dễ chữa hơn một vết thương bị che kín đến nhiễm trùng. Một tương quan với Chúa được nối lại sớm sẽ không để sự nguội lạnh kéo dài thành thói quen. Xưng tội thường xuyên vì thế cũng là nghệ thuật không để khoảng cách trở nên quá xa.

Tuy vậy, để việc xưng tội thường xuyên sinh hoa trái, người tín hữu phải tránh biến bí tích thành thói quen vô thức. Có thể xảy ra chuyện một người xưng đều đặn nhưng luôn dùng cùng một danh sách, cùng một cách nói, cùng một lời hứa, trong khi đời sống thực chẳng thay đổi. Một thực hành thánh thiện cũng có thể trở thành máy móc nếu trái tim không tham dự. Vì thế trước khi xưng, nên dành thời gian cầu nguyện thật sự. Đừng chỉ nhớ tội; hãy nhớ tình yêu Chúa. Đừng chỉ hỏi “tôi đã làm gì?”, hãy hỏi “tôi đang trở thành ai?” Đừng chỉ chuẩn bị lời sẽ nói với linh mục; hãy chuẩn bị để nghe điều Chúa muốn nói với mình. Có thể đọc một đoạn Tin Mừng chậm rãi: người cha nhân hậu, Giakêu, người phụ nữ Samaria, Phêrô sau khi chối Thầy, người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân Chúa, người thu thuế đứng xa đấm ngực, hoặc cảnh Đức Giêsu gặp người bại liệt và tha tội cho anh. Hãy để Lời Chúa làm tấm gương. Một tấm gương chỉ cho thấy khuôn mặt; Lời Chúa cho thấy trái tim. Rồi xin Chúa Thánh Thần soi sáng. Có những tội ta không thấy vì quá quen. Có những thái độ người khác đã góp ý nhiều lần nhưng ta luôn phòng thủ. Có những điều xã hội coi bình thường nhưng Tin Mừng gọi ta đi xa hơn. Có những điều ta luôn nghĩ là “tính tôi vậy” nhưng thực ra là một vùng chưa được ân sủng chạm tới. Xin Thánh Thần cho ta thấy không phải tất cả những gì có thể thấy cùng một lúc—điều đó có thể làm ta choáng ngợp—nhưng thấy điều Người đang mời ta đối diện hôm nay. Sau đó, hãy xét mình với sự cụ thể. Tội lỗi càng mơ hồ, quyết tâm càng mơ hồ. “Con sẽ sống tốt hơn” là một ước muốn đẹp nhưng khó thực hiện. “Khi nổi nóng, con sẽ im lặng một phút trước khi trả lời”, “mỗi tối con dành mười lăm phút cầu nguyện”, “con sẽ ngừng theo dõi nội dung thường dẫn con đến cám dỗ”, “con sẽ xin lỗi người đó trong tuần này”, “con sẽ hoàn lại số tiền ấy”, “con sẽ không kể câu chuyện gây hại danh dự người kia nữa”—những quyết định như thế biến hoán cải thành đường đi cụ thể. Sau khi xưng, hãy làm việc đền tội sớm thay vì để quên. Rồi có thể ở lại ít phút tạ ơn. Chúng ta thường chuẩn bị rất kỹ để xưng nhưng ra khỏi tòa giải tội lại vội vàng như vừa hoàn tất một thủ tục. Hãy dừng lại và nói: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì con lại được bắt đầu.” Có thể không cảm thấy gì đặc biệt. Không sao. Ân sủng không lệ thuộc cảm giác. Bình an của bí tích đôi khi là một cảm xúc sâu sắc, đôi khi là một sự yên tĩnh rất nhẹ, đôi khi đơn giản là sự chắc chắn của đức tin rằng lời Chúa đã được thực hiện.

Khi được sống như thế qua năm tháng, Bí tích Hòa giải dần thay đổi cách một người nhìn chính mình, nhìn tha nhân và nhìn Thiên Chúa. Người ấy thôi xây căn tính trên thành công đạo đức của mình. Họ biết mình có khả năng yếu đuối nên ít tự mãn khi đứng vững và ít tuyệt vọng khi ngã. Họ có thể nói cùng thánh Phaolô rằng kho tàng được chứa trong bình sành để quyền năng vượt mức thuộc về Thiên Chúa chứ không phải chúng ta. Họ cũng dần thôi phân chia thế giới thành “người tốt như tôi” và “người xấu như họ”, bởi tòa giải tội đã dạy họ rằng ranh giới thiện ác đi qua chính trái tim mỗi người. Họ không còn quá kinh ngạc trước lỗi người khác bởi đã nhiều lần phải kinh ngạc trước sự yếu đuối của chính mình. Nhưng điều kỳ diệu là họ cũng không trở thành yếm thế. Trái lại, vì đã chứng kiến lòng thương xót làm việc trên chính đời mình nên họ có lý do để hy vọng cho người khác. Nếu Chúa đã kiên nhẫn với tôi, tại sao tôi lại khẳng định người kia không bao giờ thay đổi? Nếu Chúa đã chờ tôi nhiều năm, tại sao tôi đòi một người khác phải trưởng thành chỉ sau một đêm? Nếu Chúa không đồng hóa tôi với điều xấu nhất tôi từng làm, tại sao tôi lại đóng khung anh chị em trong lỗi lầm tệ nhất của họ? Đây là một trong những dấu hiệu rõ nhất cho thấy việc xưng tội đang sinh hoa trái: người đi xưng tội nhiều năm phải dần trở thành người có lòng thương xót hơn, chứ không phải người xét đoán hơn. Nếu càng xưng tội lại càng dễ khinh người khác, điều gì đó đang sai trong cách ta sống bí tích. Một người đã thật sự gặp Cha của lòng thương xót sẽ có trái tim mềm đi. Không mềm đến mức không còn phân biệt đúng sai, nhưng mềm đủ để biết sự thật phải được nói trong tình yêu. Không mềm đến mức dung túng điều ác, nhưng mềm đủ để cầu mong người phạm điều ác được cứu. Không mềm đến mức mất tiêu chuẩn luân lý, nhưng mềm đủ để nhớ rằng tiêu chuẩn ấy trước hết cũng đang xét chính mình.

Bí tích Hòa giải còn chữa lành một căn bệnh rất sâu của con người hiện đại: nhu cầu phải chứng minh mình vô tội. Nhiều xung đột kéo dài không phải vì vấn đề quá khó mà vì không ai muốn là người đầu tiên nói “tôi đã sai”. Gia đình có thể lạnh nhạt nhiều năm chỉ vì hai bên chờ bên kia xin lỗi trước. Cộng đoàn có thể chia rẽ vì mỗi nhóm xây một câu chuyện trong đó mình hoàn toàn đúng. Trên mạng xã hội, người ta sẵn sàng đào lại lời cũ của nhau để chứng minh ai đáng bị loại trừ. Trong một nền văn hóa như thế, việc một người tự nguyện quỳ xuống và nói “lỗi tại tôi” là một hành vi phản văn hóa nhưng rất Tin Mừng. Tòa giải tội dạy ta rằng nhận lỗi không làm mất phẩm giá; trái lại, khả năng nhận lỗi là dấu hiệu của phẩm giá trưởng thành. Trẻ nhỏ thường che lỗi vì sợ bị phạt. Người trưởng thành có thể nhận trách nhiệm vì biết giá trị con người mình không biến mất chỉ vì đã sai. Đức tin đưa điều đó lên bình diện sâu hơn: tôi có thể nhìn thẳng vào tội mình bởi tôi biết trước khi tôi thú nhận, Thiên Chúa đã biết; và biết hết, Người vẫn gọi tôi trở về. Ta không cần tô đẹp hồ sơ để được Chúa yêu. Chúa yêu con người thật của ta, không phải phiên bản đã chỉnh sửa. Chính vì thế Người mới có thể chữa lành con người thật.

Có một nét đẹp khác của Bí tích Hòa giải mà đôi khi ta quên: đó là bí tích của niềm vui. Niềm vui ấy không ồn ào, nhưng rất thật. Niềm vui của một gánh nặng được đặt xuống. Niềm vui của người không cần chạy trốn nữa. Niềm vui khi một điều đã che giấu được đem ra ánh sáng và vẫn được yêu. Niềm vui khi một tương lai tưởng đã khép lại bỗng mở ra. Tin Mừng nói trời vui mừng vì một người tội lỗi hoán cải. Vì vậy, mỗi tòa giải tội là một nơi thiên đàng chạm xuống đất. Có thể bên ngoài chỉ là một góc nhỏ trong nhà thờ, một chiếc ghế, một tấm lưới, một vài lời nói rất khẽ. Nhưng về mặt thiêng liêng, ở đó đang xảy ra điều lớn lao: một người chết vì tội được đưa trở lại sự sống của ân sủng; một người xa cách được tái lập tình hiệp thông; quyền lực của quá khứ bị bẻ gãy; hy vọng được trao lại. Giáo lý tóm lược rằng việc trở về hiệp thông với Thiên Chúa sau khi đã đánh mất sự hiệp thông ấy bởi tội là một chuyển động phát xuất từ ân sủng của Thiên Chúa giàu lòng thương xót; sự trở về ấy bao gồm đau buồn vì tội, ghét bỏ tội và quyết tâm không phạm lại, đồng thời được nuôi dưỡng bởi hy vọng vào lòng thương xót của Thiên Chúa. Từ “hy vọng” ở đây thật quan trọng. Hoán cải không phải là cúi đầu mãi trước quá khứ mà là quay mặt về tương lai. Một người chỉ thật sự rời tội khi họ bắt đầu tin rằng với Chúa, một đời sống khác là có thể. Bao nhiêu người tiếp tục sống trong một thói quen xấu không chỉ vì họ yêu tội, nhưng vì họ đã mất hy vọng rằng mình có thể thay đổi. “Tôi là thế rồi.” “Bao nhiêu năm rồi vẫn thế.” “Tôi đã xưng bao lần mà vẫn ngã.” Chính tại đây Bí tích Hòa giải nói một lời chống lại sự định mệnh ấy: hôm nay vẫn có thể bắt đầu. Có thể ngày mai bạn còn phải chiến đấu. Có thể một thói quen lâu năm không biến mất trong một lần xưng tội. Nhưng mỗi lần thật sự trở về là một chiến thắng của ân sủng. Một đứa trẻ học đi sẽ ngã nhiều lần. Người cha không nói: “Con ngã lần thứ năm rồi, thôi đừng tập nữa.” Người cha đưa tay. Thiên Chúa cũng vậy. Điều Người muốn không phải là chúng ta không bao giờ cần đến tay Người, nhưng là mỗi lần ngã biết nắm lấy tay Người.

Cuối cùng, trưởng thành trong Bí tích Hòa giải là trưởng thành trong chính mầu nhiệm Kitô giáo: biết mình là tội nhân được yêu, biết sự thật về mình mà không tuyệt vọng, biết lòng thương xót của Chúa mà không lợi dụng, biết yếu đuối mà không buông xuôi, biết được tha để học tha, biết ngã để học đứng lên, biết mình cần Hội Thánh, cần các bí tích, cần anh chị em và trên hết cần Đức Kitô. Một đời sống đức tin không có hoán cải sẽ dần trở thành hình thức. Một đời sống đạo không biết nhận lỗi dễ biến thành tự mãn. Một đời sống thiêng liêng không có lòng thương xót dễ biến chân lý thành vũ khí. Bí tích Hòa giải bảo vệ người Kitô hữu khỏi cả ba điều ấy. Mỗi lần trở về, ta lại được đặt trước mầu nhiệm căn bản: Thiên Chúa là Đấng thánh thiện, tội lỗi là điều nghiêm trọng, con người phải chịu trách nhiệm về tự do của mình, nhưng lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn sự khốn cùng của con người. Đức Kitô không chết trên thập giá để cho ta có quyền coi nhẹ tội; Người chết vì tội thật sự gây chết chóc. Nhưng chính vì Người đã chết và sống lại, tội không còn quyền giữ người biết hoán cải trong mồ. Tòa giải tội là một trong những nơi cụ thể nhất mà chiến thắng Phục Sinh ấy đi vào tiểu sử của từng người. Ở đó, Đức Kitô không thay đổi quá khứ theo nghĩa làm cho điều đã xảy ra trở thành chưa từng xảy ra, nhưng Người thay đổi ý nghĩa của quá khứ bằng cách đưa nó vào lịch sử cứu độ. Một thất bại có thể trở thành cửa ngõ của khiêm nhường. Một lần lạc đường có thể làm ta quý hơn mái nhà của Cha. Một vết thương được chữa lành có thể làm ta trở thành người biết chữa lành. Một tội nhân được tha có thể trở thành chứng nhân của lòng thương xót. Phêrô từng chối Thầy trở thành người củng cố anh em. Phaolô từng bách hại Hội Thánh trở thành Tông đồ dân ngoại. Không phải vì tội của họ là điều tốt, nhưng vì ân sủng của Thiên Chúa đủ quyền năng để không cho điều xấu có tiếng nói cuối cùng.

Vì thế, đừng nhìn Bí tích Hòa giải như một nghĩa vụ nặng nề phải làm cho đủ. Hãy nhìn đó như một cuộc hẹn với lòng thương xót. Đừng chỉ đến khi lương tâm không còn chịu nổi; hãy đến đủ thường xuyên để lương tâm được đào luyện và trái tim được giữ mềm mại. Đừng đi xưng tội như người đọc một bản kê khai; hãy đi như người con trở về nhà. Hãy chuẩn bị kỹ, nhưng đừng chuẩn bị một bài biện hộ. Hãy xét mình dưới ánh sáng Lời Chúa, thành thật nhận lỗi, nuôi lòng thống hối, quyết tâm chừa, xưng thú đơn sơ, thực hiện việc đền tội và sau đó bước ra sống khác đi một chút. Nếu đã nhận lòng thương xót, hãy đem lòng thương xót về nhà. Nếu đã được Chúa kiên nhẫn, hãy kiên nhẫn với người khác. Nếu đã nghe lời tha thứ, hãy bớt sử dụng những lời kết án. Nếu đã được trao một khởi đầu mới, đừng tước mất cơ hội bắt đầu lại của người bên cạnh. Nếu đã được Chúa đối xử không theo điều ta đáng phải chịu nhưng theo tình yêu của Người, hãy để tình yêu ấy làm thay đổi cách ta đối xử với những người đang mắc nợ mình. Và mỗi lần lại thấy mình yếu đuối, đừng nói: “Tôi đã thất bại nên không còn đáng trở về.” Chính lúc ấy hãy nhớ rằng không ai trở về vì mình xứng đáng; người ta trở về vì có một Người Cha vẫn chờ. Không phải tội lỗi của ta quyết định cánh cửa nhà Cha mở hay đóng. Chính trái tim của Cha đã mở cánh cửa ấy trong Đức Kitô.

Rồi sẽ đến một ngày, sau rất nhiều lần xưng tội, rất nhiều lần đứng lên, rất nhiều lần tưởng mình đã khá hơn rồi lại khám phá một tầng sâu khác của ích kỷ, người tín hữu sẽ hiểu rằng trưởng thành thiêng liêng không phải là lúc có thể nói: “Tôi không còn cần được tha thứ nữa”, nhưng là lúc có thể nói với sự bình an ngày càng sâu: “Tôi biết tôi cần lòng thương xót, và tôi biết tôi có thể tin vào lòng thương xót ấy.” Khi còn non nớt, ta đến với Chúa vì sợ hình phạt. Khi lớn hơn, ta đau vì đã làm tổn thương tình yêu. Khi chín chắn hơn nữa, ta không chỉ muốn tránh tội mà còn khao khát thuộc về Chúa trọn vẹn. Tòa giải tội lúc ấy không còn chỉ là nơi giải quyết quá khứ; nó trở thành nơi định hướng tương lai. Ta đến không chỉ hỏi: “Con đã sai ở đâu?”, nhưng còn hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con trở thành ai?” Ta không chỉ xin được sạch, nhưng xin được tự do. Không chỉ xin bỏ điều xấu, nhưng xin lớn lên trong điều thiện. Không chỉ xin Chúa xóa tội, nhưng xin Người đổi trái tim. Không chỉ muốn tránh hỏa ngục, nhưng muốn học yêu như Đức Kitô. Đó là đích điểm của mọi hoán cải: không phải một con người chỉ biết giữ luật để tránh phạm tội, nhưng một con người được tình yêu biến đổi đến mức điều họ khao khát ngày càng gần với điều Thiên Chúa khao khát.

Bởi thế, Bí tích Hòa giải là một hồng ân phải được gìn giữ như một nguồn nước trong đời Kitô hữu. Khi tâm hồn bụi bặm, hãy trở về. Khi phạm tội trọng, hãy trở về sớm và lãnh nhận ơn hòa giải trước khi tiến lên hiệp lễ theo giáo huấn của Hội Thánh. Khi chỉ thấy những yếu đuối thường ngày, đừng vì thế cho rằng bí tích không cần thiết; Hội Thánh vẫn tha thiết khuyên xưng các tội nhẹ thường xuyên bởi chính thực hành ấy giúp đào luyện lương tâm, chống khuynh hướng xấu, để Đức Kitô chữa lành và giúp ta tiến bước trong đời sống Thánh Thần. Khi xấu hổ, hãy nhớ lòng thương xót lớn hơn sự xấu hổ. Khi thất vọng vì tái phạm, hãy thay đổi cách chiến đấu nhưng đừng bỏ cuộc trở về. Khi đã được tha, hãy tin mình đã được tha. Khi người khác xin lỗi, hãy nhớ những lần mình đã được Chúa đón nhận. Khi không thể ngay lập tức cảm thấy tha thứ, hãy bắt đầu bằng quyết định không nuôi trả thù và tiếp tục xin ân sủng. Khi phải bảo vệ sự thật và công lý, hãy làm điều đó mà không để lòng căm ghét chiếm trái tim. Khi phải sửa lỗi người khác, hãy nhớ mình cũng là người thường xuyên cần được sửa. Khi phải nói về tội, hãy nói như người từng quỳ trước lòng thương xót, chứ không như người đứng trên cao ném đá xuống. Và khi cuối cùng ta nhìn lại cả hành trình đời mình, có lẽ điều làm ta kinh ngạc nhất sẽ không phải là mình đã mạnh mẽ thế nào, nhưng là Thiên Chúa đã kiên nhẫn biết bao; không phải là mình đã ít ngã thế nào, nhưng là bàn tay Người đã đưa ra bao nhiêu lần; không phải ta đã giữ mình hoàn hảo ra sao, nhưng ân sủng đã không ngừng tìm kiếm, chữa lành, thanh luyện và dẫn ta về nhà như thế nào. Bí tích Hòa giải chính là một trong những dấu chỉ hữu hình đẹp nhất của sự kiên nhẫn ấy. Trong đó, Đức Kitô Phục Sinh vẫn đang bước vào những căn phòng đóng kín của tâm hồn con người, vẫn nói lời bình an, vẫn thổi Thánh Thần sự sống, vẫn tháo gỡ xiềng xích tội lỗi và vẫn trao cho những người tưởng mình đã hết đường một con đường mới. Vì thế, ai muốn lớn lên trong đức tin đừng sợ quỳ xuống. Có những lúc chính khi quỳ xuống trước lòng thương xót, con người mới thật sự đứng thẳng trở lại; có những lúc chính khi dám thú nhận mình yếu đuối, họ mới bắt đầu trở nên mạnh mẽ; có những lúc chính khi nói “con đã phạm tội”, họ mới nghe được cách sâu nhất tiếng Chúa nói: “Con vẫn là con của Cha.” Và từ khoảnh khắc ấy, cuộc đời lại có thể bắt đầu.

CHƯƠNG 19 – CỘNG ĐOÀN ĐỨC TIN – KHÔNG AI TRƯỞNG THÀNH MỘT MÌNH

Có một cám dỗ rất tinh tế trong đời sống thiêng liêng, nhất là khi một người đã bắt đầu cầu nguyện sâu hơn, đọc Lời Chúa nhiều hơn, biết xét mình, biết thinh lặng và có một đời sống nội tâm tương đối vững vàng: người ấy có thể dần dần nghĩ rằng mình chỉ cần Thiên Chúa là đủ, rằng đức tin là chuyện riêng giữa “tôi với Chúa”, rằng cộng đoàn chỉ là một yếu tố phụ, giáo xứ chỉ là nơi mình đến dự lễ, còn những con người cụ thể chung quanh có cũng được, không có cũng chẳng sao. Có người thậm chí còn nói rất đạo đức rằng: “Tôi tin Chúa chứ tôi không tin người”, “Tôi đi lễ để gặp Chúa chứ không cần giao tiếp với ai”, “Tôi sống đạo một mình cho khỏe, càng tham gia càng rắc rối”, “Tôi cầu nguyện ở nhà cũng được, cần gì đến cộng đoàn”, hoặc sau một vài lần bị tổn thương bởi linh mục, tu sĩ, hội đoàn hay giáo dân, họ âm thầm rút lui và tự thuyết phục mình rằng đó là một dạng trưởng thành: không lệ thuộc ai, không cần ai, không dính dáng đến ai. Nhưng nếu nhìn thật sâu vào mầu nhiệm đức tin Kitô giáo, chúng ta sẽ nhận ra rằng đó không phải là sự trưởng thành mà rất có thể là một hình thức cô lập thiêng liêng được khoác lên chiếc áo đạo đức. Đức tin Kitô giáo mang chiều kích cá vị, nhưng không bao giờ mang tính cá nhân chủ nghĩa. Tôi phải đích thân tin, không ai có thể tin thay tôi; tôi phải tự do thưa “xin vâng” với Thiên Chúa, không ai có thể cưỡng ép tôi; tôi phải đích thân cầu nguyện, hoán cải, yêu thương và bước theo Đức Kitô. Nhưng chính đức tin mà tôi gọi là “đức tin của tôi” lại được trao cho tôi qua một cộng đoàn, được gìn giữ bởi một cộng đoàn, được cử hành trong một cộng đoàn và được truyền lại nhờ một cộng đoàn. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo diễn tả điều này hết sức sâu sắc: đức tin là hành vi cá vị của con người đáp lại Thiên Chúa, nhưng đức tin không phải là một hành vi cô lập; không ai có thể tin một mình cũng như không ai tự mình mà sống. Ta đã nhận đức tin từ người khác và có trách nhiệm truyền đức tin ấy cho người khác; mỗi người tin là một mắt xích trong chuỗi dài của những người tin, được đức tin của người khác nâng đỡ và đến lượt mình lại nâng đỡ đức tin của anh chị em. Đó là một trong những chân lý đẹp nhất của đời sống Kitô hữu: có những ngày tôi mạnh để nâng người khác, nhưng cũng có những ngày tôi yếu và cần được người khác nâng tôi; có những ngày tôi cầu nguyện cho cộng đoàn, nhưng cũng có những đêm mà chính lời cầu nguyện của cộng đoàn đang âm thầm giữ tôi khỏi ngã quỵ; có những lúc tôi nghĩ rằng mình đang mang Hội Thánh, nhưng thật ra từ rất lâu Hội Thánh đã mang tôi trong lòng mình rồi.

Ngay từ đầu lịch sử cứu độ, Thiên Chúa đã không chọn con đường cứu con người như những cá thể rời rạc. Người gọi Abraham, nhưng từ Abraham Người làm nên một dân. Người giải thoát những người nô lệ khỏi Ai Cập, nhưng không để mỗi người chạy về một hướng; Người quy tụ họ thành Israel, ký kết giao ước với họ, dạy họ sống như một dân thuộc về Người. Và khi thời gian tới hồi viên mãn, Đức Giêsu không chỉ đi tìm một vài cá nhân rồi bảo từng người hãy tự sống với Thiên Chúa theo cách riêng. Người quy tụ các môn đệ, lập Nhóm Mười Hai, sống với họ, ăn uống với họ, dạy họ cùng cầu nguyện, cùng lên đường, cùng phục vụ, cùng chịu đựng những khác biệt của nhau, cùng học tha thứ cho nhau, rồi sai họ đi loan báo Tin Mừng. Sau biến cố Phục Sinh và Hiện Xuống, Hội Thánh sơ khai cũng không xuất hiện như một tập hợp những nhà thần bí sống riêng rẽ. Sách Công vụ Tông đồ cho chúng ta một bức tranh rất rõ: các tín hữu chuyên cần nghe các Tông đồ giảng dạy, hiệp thông với nhau, tham dự lễ bẻ bánh và cầu nguyện; họ chia sẻ với nhau, chăm sóc nhau và cùng nhau làm chứng cho Đức Kitô (x. Cv 2,42-47). Chính vì thế, Công đồng Vaticanô II và Giáo Lý Hội Thánh nhấn mạnh rằng Thiên Chúa muốn thánh hóa và cứu độ con người không phải như những cá nhân không có liên hệ gì với nhau, nhưng muốn quy tụ họ thành một Dân. Hội Thánh là Dân Thiên Chúa, là Thân Thể Đức Kitô, là Đền Thờ Chúa Thánh Thần. Khi nói Hội Thánh là Thân Thể Đức Kitô, chúng ta chạm đến một hình ảnh đặc biệt sâu sắc: trong một thân thể, không một chi thể nào có thể nói rằng tôi không cần các chi thể khác. Con mắt không thể tuyên bố rằng mình không cần bàn tay; cái đầu không thể coi thường bàn chân; một bộ phận dù khỏe đến đâu, nếu bị cắt khỏi thân thể, thì sự độc lập của nó không phải là tự do mà là cái chết. Thánh Phaolô dùng chính hình ảnh này để nói về đời sống Kitô hữu: chúng ta tuy nhiều nhưng chỉ là một thân thể trong Đức Kitô và mỗi người là chi thể của nhau (x. Rm 12,4-5; 1 Cr 12,12-27). Đức tin trưởng thành vì thế không làm cho tôi ngày càng tách khỏi người khác, nhưng làm tôi ngày càng hiểu rằng cuộc đời của tôi có liên hệ đến người khác; ân sủng tôi nhận không chỉ dành cho tôi; đặc sủng tôi có không phải để tôi nổi bật nhưng để xây dựng thân thể; đau khổ của anh chị em không hoàn toàn xa lạ với tôi; sự thánh thiện của một người trong cộng đoàn cũng không chỉ là chuyện riêng của người ấy. Giáo Lý nói rất đẹp rằng sự hiệp nhất của Thân Thể Đức Kitô không xóa bỏ sự đa dạng của các chi thể; Chúa Thánh Thần ban nhiều ân huệ khác nhau để xây dựng Hội Thánh, và khi một chi thể đau thì các chi thể khác cùng đau, khi một chi thể được tôn vinh thì các chi thể khác cùng vui.

Vì thế, cộng đoàn nuôi dưỡng đức tin trước hết bằng một điều rất đơn sơ nhưng vô cùng quan trọng: cộng đoàn giúp tôi nhớ rằng tôi không phải là trung tâm của thế giới. Người sống một mình lâu ngày rất dễ tạo ra một thế giới thiêng liêng vừa vặn với mình. Tôi thích kiểu cầu nguyện nào thì tôi giữ kiểu đó; thích đoạn Kinh Thánh nào thì tôi đọc đoạn đó; thích vị giảng thuyết nào thì tôi nghe vị đó; điều gì dễ chịu thì tôi gọi là “Chúa soi sáng”, điều gì trái ý thì tôi tránh né; người nào hợp tính thì tôi gần, người nào làm tôi khó chịu thì tôi loại ra. Nếu không cẩn thận, một thứ “đạo riêng” dần dần được hình thành, trong đó Thiên Chúa ngày càng giống chính tôi. Cộng đoàn phá vỡ cái vòng khép kín ấy. Trong cộng đoàn, tôi gặp những người không giống tôi, những người có tuổi tác khác tôi, tính khí khác tôi, trình độ khác tôi, quan điểm khác tôi, cách cầu nguyện khác tôi, hoàn cảnh kinh tế khác tôi, lịch sử đời sống khác tôi. Có người tôi dễ thương; có người tôi phải học rất lâu mới thương nổi. Có người làm tôi vui; có người vô tình làm lộ ra những phần chưa trưởng thành trong tôi. Chính ở đó đức tin được thử. Yêu một Thiên Chúa vô hình đôi khi dễ hơn yêu một người anh em đang ngồi ngay bên cạnh mà mình không ưa. Nói rằng “con yêu Chúa” rất dễ khi đang quỳ một mình trong nhà nguyện yên tĩnh; nhưng yêu Chúa qua một người nói dai, một người vụng về, một người từng hiểu lầm mình, một người không biết cảm ơn, một người trái tính với mình, đó mới là nơi đức mến được đưa từ cảm xúc sang sự thật. Đức Giêsu không nói: người ta cứ dấu này mà nhận biết anh em là môn đệ Thầy, ấy là anh em cầu nguyện thật lâu. Người nói: “Mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy ở điểm này: là anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,35). Cộng đoàn trở thành trường học của tình yêu chính vì cộng đoàn không gồm những con người hoàn hảo. Nếu Hội Thánh chỉ gồm những người dễ thương, hòa nhã, trưởng thành, thánh thiện và không bao giờ phạm lỗi, có lẽ sống cộng đoàn chẳng cần nhiều ân sủng. Nhưng Hội Thánh là nơi Thiên Chúa quy tụ những con người đang được cứu độ, nghĩa là những con người vẫn mang thương tích, giới hạn, tội lỗi, tự ái, quá khứ, những thói quen chưa được thanh luyện. Ta bước vào cộng đoàn không phải bước vào thiên đàng đã hoàn tất mà bước vào một công trình Chúa vẫn đang xây dựng. Và kỳ lạ thay, chính những viên đá còn thô ráp ấy, khi biết để cho Chúa đẽo gọt, lại có thể trở thành một ngôi nhà thiêng liêng.

Cộng đoàn còn nuôi dưỡng đức tin bằng việc lưu giữ ký ức đức tin cho chúng ta. Có những ngày cá nhân tôi không còn đủ sức để nhớ rằng Thiên Chúa trung tín, nhưng cộng đoàn nhớ thay tôi. Tôi nghe Lời Chúa được công bố trong phụng vụ, tôi nghe cộng đoàn tuyên xưng “Tôi tin kính một Thiên Chúa”, và giữa khi lòng mình đang đầy bóng tối, tôi vẫn đứng đó để tiếng “Tôi tin” của hàng trăm người chung quanh nâng tiếng “tôi tin” yếu ớt của mình lên. Đây là một thực tại thiêng liêng rất sâu. Khi tôi dự Thánh lễ, tôi không chỉ đến để làm một việc đạo đức cá nhân. Tôi bước vào lời cầu nguyện của Hội Thánh. Tôi không tự tạo ra Kinh Tin Kính, không tự tạo ra phụng vụ, không tự tạo ra các bí tích, không tự tạo ra Tin Mừng. Tất cả đã được trao truyền qua bao thế hệ. Những lời tôi đọc hôm nay đã từng được đọc bởi những người Kitô hữu trong hầm mộ, bởi những vị tử đạo trước giờ chịu chết, bởi những bà mẹ đang khóc vì con, bởi những linh mục trong chiến tranh, bởi những người bệnh trên giường, bởi những vị thánh và bởi hàng triệu người bình thường đã sống và chết trong đức tin. Khi tôi cầu nguyện với Hội Thánh, tôi bước vào một dòng sông lớn hơn cuộc đời nhỏ bé của mình. Vì thế có những ngày tôi không cảm thấy gì khi dự lễ mà Thánh lễ vẫn đang nuôi tôi. Có những ngày bài giảng không đánh động tôi nhưng Lời Chúa vẫn được trao cho tôi. Có những ngày tôi mệt mỏi đến mức chỉ có thể ngồi yên, nhưng người bên cạnh vẫn hát, cộng đoàn vẫn đáp, linh mục vẫn dâng lời nguyện, Hội Thánh vẫn cử hành mầu nhiệm Đức Kitô. Tôi được mang đi trong đức tin của Hội Thánh. Chính điều ấy lý giải tại sao Giáo Lý không chỉ nói “tôi tin” mà còn nói “chúng tôi tin”. “Tôi tin” là lời đáp cá vị của người đã lãnh nhận đức tin; “chúng tôi tin” là đức tin của Hội Thánh được tuyên xưng trong cộng đoàn. Đức tin trưởng thành không xóa “tôi”, nhưng đưa “tôi” vào trong “chúng ta”.

Nơi cụ thể mà phần lớn người Công giáo sống chiều kích cộng đoàn ấy chính là giáo xứ. Giáo xứ không đơn giản là một địa điểm hành chính, một ngôi nhà thờ, một nơi cấp giấy chứng nhận bí tích, một nơi tổ chức lễ lớn, hay một “trạm dịch vụ tôn giáo” nơi người ta đến khi cần rửa tội, thêm sức, hôn phối, an táng rồi lại trở về cuộc sống riêng. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo, dựa trên Giáo luật, gọi giáo xứ là một cộng đoàn tín hữu được thiết lập cách bền vững trong một Giáo Hội địa phương, được trao cho cha sở chăm sóc dưới quyền Giám mục giáo phận. Giáo xứ là nơi cộng đoàn quy tụ để cử hành Thánh Thể Chúa nhật, được dẫn vào đời sống phụng vụ, được giáo huấn trong đạo lý cứu độ của Đức Kitô và được thực hành đức ái qua những công việc tốt lành và tình huynh đệ. Việc tham dự Thánh lễ Chúa nhật trong cộng đoàn không chỉ thực hiện một bổn phận; đó còn là dấu chỉ cho thấy người tín hữu thuộc về Đức Kitô và Hội Thánh, cùng tuyên xưng một đức tin và nâng đỡ nhau trong đức cậy và đức mến. Điều này có nghĩa rằng một người trưởng thành trong đức tin không thể mãi mãi giữ thái độ của người khách đối với giáo xứ mình. Khách đến rồi đi. Thành viên thì thuộc về. Khách chỉ hỏi: hôm nay tôi nhận được gì? Thành viên còn hỏi: hôm nay tôi có thể trao điều gì? Khách đánh giá: lễ có hay không, ca đoàn hát có hay không, cha giảng có hay không, nhà thờ đẹp không, tổ chức tốt không. Người thuộc về cộng đoàn thì nhìn sâu hơn: ở đây có những người đang cần tôi cầu nguyện; có một người già cần được thăm; có một em nhỏ cần được dạy giáo lý; có một gia đình đang gặp khó khăn; có một người mới đến chưa quen ai; có một công việc âm thầm cần người làm; có một người đã lâu không đi lễ cần được mời gọi cách tế nhị; có một người trẻ đang hoang mang cần một người lớn biết lắng nghe. Người trưởng thành không xem giáo xứ như sân khấu nơi một vài người phục vụ và số đông ngồi xem. Người ấy nhận ra: “Tôi là một phần của cộng đoàn này.”

Tham gia tích cực vào giáo xứ không nhất thiết có nghĩa rằng mọi người phải vào hội đoàn, giữ chức vụ hoặc xuất hiện trong mọi sinh hoạt. Có những người vì tuổi cao, bệnh tật, công việc, trách nhiệm gia đình hay hoàn cảnh riêng không thể tham dự nhiều. Có những người phục vụ bằng đôi chân chạy ngược chạy xuôi; có người phục vụ bằng đôi tay; có người bằng kiến thức; có người bằng tiền của; có người bằng lời cầu nguyện trên giường bệnh. Điều quan trọng hơn số lượng hoạt động là ý thức thuộc về. Một bà cụ không thể đến nhà thờ mỗi ngày nhưng âm thầm lần chuỗi cầu nguyện cho cha xứ, cho người trẻ, cho các gia đình có thể đang góp phần xây dựng giáo xứ sâu xa hơn một người có mặt trong mọi cuộc họp nhưng mang tinh thần phe nhóm. Một người trẻ mỗi tuần dành vài giờ dạy giáo lý với lòng yêu mến có thể góp phần xây dựng Hội Thánh hơn một người nắm chức vụ lâu năm nhưng luôn muốn kiểm soát người khác. Một gia đình mở cửa đón một người cô đơn vào dùng bữa có thể đang làm cho khuôn mặt Hội Thánh trở nên sáng hơn một chương trình rất lớn nhưng thiếu tình người. Trưởng thành đức tin vì thế không được đo bằng số chức danh trong giáo xứ mà bằng mức độ một người để cho các ân huệ Chúa ban trở thành ích lợi cho người khác. Thánh Phêrô dạy: “Mỗi người hãy dùng ân huệ đã nhận được mà phục vụ người khác” (1 Pr 4,10). Thánh Phaolô nhắc rằng Chúa Thánh Thần ban nhiều đặc sủng khác nhau nhưng tất cả đều hướng về ích chung. Giáo Lý cũng xác nhận rằng các đặc sủng, dù phi thường hay đơn sơ khiêm tốn, đều là những ân sủng Chúa Thánh Thần ban để trực tiếp hay gián tiếp xây dựng Hội Thánh, phục vụ lợi ích con người và nhu cầu của thế giới; đồng thời các đặc sủng cần được phân định và sống trong sự hiệp thông của Hội Thánh, bởi đức ái mới là thước đo đích thực của mọi đặc sủng.

Có một câu hỏi mà mỗi người tín hữu trưởng thành nên thỉnh thoảng tự đặt ra: nếu ngày mai tôi rời khỏi giáo xứ này, điều gì sẽ thiếu đi? Câu hỏi ấy không nhằm nuôi tự ái hay làm ta tưởng rằng mình quan trọng, nhưng để khám phá trách nhiệm. Nếu câu trả lời là “chẳng thiếu gì cả, vì tôi chỉ đến lễ rồi về”, có lẽ ta cần xem lại cách mình thuộc về cộng đoàn. Một người có thể sống ở cùng một giáo xứ ba mươi năm nhưng vẫn chỉ là khách. Họ biết giờ lễ nhưng không biết người ngồi cạnh mình tên gì. Họ thuộc các kinh nhưng không biết gia đình hàng xóm đang gặp khủng hoảng. Họ đóng góp tiền nhưng không bao giờ cho người khác thời gian. Họ nhận các bí tích nhưng không bao giờ tự hỏi mình có thể trở thành dấu chỉ của lòng thương xót cho ai. Đây không phải là lời lên án những người trầm lặng; Hội Thánh cần cả những người âm thầm. Nhưng âm thầm khác với dửng dưng. Có người âm thầm mà trái tim họ ôm cả cộng đoàn. Có người xuất hiện rất nhiều mà lòng họ chỉ quanh quẩn với chính mình. Vấn đề không phải là ta có đứng trước cộng đoàn hay không, mà là cộng đoàn có một chỗ trong trái tim ta hay không.

Một giáo xứ khỏe mạnh không được xây dựng trước hết bằng những công trình đồ sộ mà bằng những tương quan lành mạnh. Nhà thờ có thể rất đẹp, tháp chuông có thể rất cao, hệ thống âm thanh có thể hiện đại, chương trình mục vụ có thể dày đặc, nhưng nếu người ta không nhìn mặt nhau, các hội đoàn cạnh tranh nhau, người cũ coi thường người mới, người già chê người trẻ, người trẻ xem thường người già, người có tiền có tiếng nói hơn người nghèo, những người phục vụ âm thầm bị lãng quên, những lời đồn đại chạy nhanh hơn Tin Mừng, thì cộng đoàn ấy cần được chữa lành. Trưởng thành cộng đoàn bắt đầu từ việc học nhìn người khác không như đối thủ mà như anh chị em. Hai chữ “anh chị em” trong Kitô giáo không phải cách xưng hô xã giao. Nó bắt nguồn từ một chân lý: chúng ta có cùng một Cha, cùng được cứu chuộc bởi một Đức Kitô, cùng được Thánh Thần làm cho sống, cùng được rửa trong một phép rửa, cùng ăn một Bánh, cùng hướng về một quê hương. Thánh Phaolô nói rất mạnh: “Chỉ có một thân thể, một Thần Khí… một Chúa, một đức tin, một phép rửa, một Thiên Chúa là Cha của mọi người” (x. Ep 4,4-6). Nếu điều ấy thật, thì người đang ngồi cách tôi hai hàng ghế trong nhà thờ không phải một người xa lạ vô nghĩa. Tôi có thể chưa biết tên họ, nhưng trong Đức Kitô họ thuộc về tôi và tôi thuộc về họ.

Từ đó, đời sống huynh đệ đòi chúng ta học một nghệ thuật rất khó: nghệ thuật đón nhận con người thật, thay vì chỉ đón nhận con người như mình muốn họ phải là. Nhiều cộng đoàn tan vỡ không phải vì ai cũng xấu, mà vì ai cũng mang một hình ảnh lý tưởng về người khác. Giáo dân muốn linh mục phải thế này; linh mục muốn giáo dân phải thế kia; người trẻ muốn người già thay đổi; người già muốn người trẻ giống thế hệ mình; cha mẹ muốn con cái đi đạo theo cách mình; người nhiệt thành muốn mọi người nhiệt thành giống mình. Khi người khác không đạt hình ảnh ấy, ta thất vọng. Nhưng tình huynh đệ trưởng thành không bắt đầu bằng câu: “Anh phải thay đổi thì tôi mới yêu anh”, mà bằng câu: “Anh đang là một con người trên hành trình như tôi; Chúa vẫn đang làm việc nơi anh cũng như Người đang làm việc nơi tôi.” Điều đó không có nghĩa là dung túng sai trái, bỏ qua trách nhiệm hay cho rằng mọi hành vi đều đúng. Tình yêu Kitô giáo có cả sự thật lẫn lòng thương xót. Có lúc cần sửa lỗi cho nhau như Đức Giêsu dạy trong Mt 18,15-17. Nhưng sửa lỗi huynh đệ khác hoàn toàn với bêu xấu. Sửa lỗi tìm sự cứu độ của người kia; nói xấu tìm sự thỏa mãn của chính mình. Sửa lỗi nói với người có liên quan; nói xấu nói với mọi người trừ người có liên quan. Sửa lỗi đau khi phải nói; nói xấu thích thú khi kể. Sửa lỗi được thực hiện trong cầu nguyện, khiêm nhường và ý thức rằng mình cũng là người yếu đuối; kết án thường xuất phát từ cảm giác mình đứng cao hơn người khác. Cộng đoàn trưởng thành không phải cộng đoàn không có vấn đề, mà là cộng đoàn biết xử lý vấn đề theo Tin Mừng.

Một trong những điều làm đức tin lớn lên rất mạnh trong cộng đoàn là kinh nghiệm được người khác mang lấy gánh nặng của mình. “Anh em hãy mang gánh nặng cho nhau” (Gl 6,2). Có những gánh nặng không thể giải quyết bằng một bài giáo lý. Một người mất người thân cần có ai đó ngồi bên. Một người thất nghiệp cần lời động viên và đôi khi cần cả sự giúp đỡ cụ thể. Một người trẻ khủng hoảng đức tin cần một người đủ kiên nhẫn để nghe mà không vội kết án. Một đôi vợ chồng gặp khủng hoảng cần những người trưởng thành đồng hành chứ không cần một cộng đoàn chuyên bàn tán. Một người vừa phạm lỗi cần được giúp trở về chứ không phải bị đóng đinh vĩnh viễn vào quá khứ. Một người lớn tuổi cô độc có thể không cần một bài thuyết trình về tình huynh đệ, nhưng cần ai đó ghé thăm. Có những lúc cộng đoàn trở thành “bí tích” của sự hiện diện Thiên Chúa theo nghĩa rộng: qua một bàn tay nắm lấy, một bữa cơm được mang đến, một cuộc điện thoại đúng lúc, một người cùng khóc, một nhóm người cùng cầu nguyện, người đau khổ cảm được rằng Chúa chưa bỏ họ. Ta thường cầu: “Lạy Chúa, xin an ủi người ấy”, nhưng đôi khi Chúa đáp: “Con hãy đi an ủi họ.” Ta cầu: “Xin Chúa giúp gia đình đó”, và Chúa hỏi: “Con có gì để chia sẻ?” Ta xin: “Xin Chúa cho giáo xứ chúng con hiệp nhất”, nhưng Chúa có thể bắt đầu bằng việc bảo tôi đi hòa giải với người mà tôi đã không nói chuyện suốt ba năm. Nhiều lời cầu nguyện chỉ trở nên trọn vẹn khi đôi chân của người cầu nguyện bắt đầu bước đi.

Cộng đoàn cũng giúp chúng ta trưởng thành bằng cách trao cho ta trách nhiệm. Người chưa trưởng thành thường chỉ nhìn cộng đoàn từ góc độ quyền lợi: tôi được phục vụ thế nào, người ta có tôn trọng tôi không, tôi có được mời không, tôi có được ghi nhận không, ý kiến tôi có được nghe không. Người trưởng thành bắt đầu hỏi những câu khác: ai đang cần được phục vụ? Điều gì tôi có thể làm mà không cần ai biết? Tôi có thể giúp người khác trưởng thành không? Tôi có đang để lại phía sau mình một cộng đoàn tốt hơn không? Đây là bước chuyển rất lớn từ “tiêu thụ tôn giáo” sang “đồng trách nhiệm truyền giáo”. Người tín hữu trưởng thành không xem linh mục như người làm thuê thiêng liêng mà giáo dân trả tiền để lo hết mọi việc. Bí tích Rửa tội đã đưa mỗi tín hữu vào Dân Thiên Chúa và làm họ tham dự, theo cách riêng, vào sứ mạng tư tế, ngôn sứ và vương đế của Đức Kitô. Công đồng Vaticanô II nhấn mạnh rất rõ rằng người giáo dân, nhờ bí tích Rửa tội, được tháp nhập vào Đức Kitô, trở thành thành viên Dân Thiên Chúa và thực thi phần riêng của mình trong sứ mạng của toàn thể dân Kitô hữu, trong Hội Thánh cũng như giữa trần thế. Vì thế, câu nói “đó là việc của cha xứ” không thể là câu trả lời cho mọi nhu cầu của giáo xứ. Dĩ nhiên mỗi người có một ơn gọi, một thẩm quyền, một trách nhiệm khác nhau; Hội Thánh không phải là nơi ai cũng làm mọi việc. Nhưng giữa “tôi không có trách nhiệm gì” và “tôi phải làm mọi việc” còn có một con đường trưởng thành: tôi nhận ra phần việc Chúa giao cho tôi và thực hiện nó trong hiệp thông.

Sự cộng tác ấy đặc biệt quan trọng trong một thời đại mà con người ngày càng dễ cô đơn dù kết nối rất nhiều. Một người có thể có năm nghìn bạn trên mạng nhưng không có ai để gọi lúc hai giờ sáng khi họ tuyệt vọng. Có người theo dõi hàng chục kênh Công giáo nhưng không thuộc về một cộng đoàn nào. Họ nghe bài giảng của vị này ở nước này, dự giờ chầu trực tuyến nơi kia, đọc suy niệm từ khắp thế giới, nhưng người nghèo ở cuối con hẻm họ không biết. Công nghệ có thể giúp đức tin, nhưng không thể hoàn toàn thay thế sự hiện diện. Đức Kitô đã nhập thể. Người không cứu chúng ta bằng một thông điệp gửi từ xa; Người “đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta” (Ga 1,14). Kitô giáo mang logic của nhập thể: đến gần, ở cùng, chạm vào, ăn cùng bàn, khóc cùng người khóc, vui với người vui. Một cộng đoàn đức tin thực sự cần những khuôn mặt, những giọng nói, những cuộc gặp, những bàn ăn, những cánh tay giúp đỡ, những con người biết tên nhau. Những phương tiện trực tuyến rất quý giá cho người bệnh, người xa xứ, người bị giới hạn hoàn cảnh, cho việc học hỏi và truyền giáo; nhưng người trưởng thành cần cảnh giác trước một đức tin chỉ còn được sống qua màn hình. Ta không thể “bẻ bánh” với một thuật toán. Ta không thể thực sự mang gánh nặng của nhau bằng một nút “thích”. Ta có thể gửi một biểu tượng cầu nguyện, nhưng vẫn cần có ngày phải quỳ xuống cầu thật cho người ấy.

Tình huynh đệ cộng đoàn còn được xây dựng bằng một nhân đức ít được nói đến nhưng vô cùng quan trọng: khả năng vui với điều tốt nơi người khác. Nhiều cộng đoàn không đổ vỡ vì những cuộc xung đột lớn mà bị bào mòn bởi những ghen tị nhỏ. Người này được tín nhiệm thì người kia buồn. Hội đoàn nọ làm tốt thì hội đoàn kia tìm lỗi. Người trẻ được giao việc thì người lâu năm thấy mình bị bỏ rơi. Một người được khen thì người khác nói: “Có gì đâu.” Một gia đình thành công thì bắt đầu có lời xì xào. Đó là dấu hiệu của một trái tim chưa tự do. Thánh Phaolô nói: “Vui với người vui, khóc với người khóc” (Rm 12,15). Khóc với người khóc đôi khi dễ hơn vui thật lòng với người đang được điều mình từng mong muốn. Người trưởng thành có khả năng nói: “Tạ ơn Chúa vì anh làm tốt hơn tôi ở việc này.” Họ không cần mình phải là người hay nhất, nổi nhất, được hỏi ý kiến nhiều nhất. Họ vui vì Nước Chúa được xây dựng, dù viên gạch ấy không mang tên mình. Đây là một dấu chỉ rất đẹp của sự trưởng thành thiêng liêng: khi tôi có thể trao sân khấu cho người khác mà lòng vẫn bình an.

Điều ấy đặc biệt cần trong việc chuyển giao trách nhiệm giữa các thế hệ. Một cộng đoàn trưởng thành không giữ mãi công việc trong tay một vài người. Người đi trước không chỉ làm việc, mà còn đào tạo người kế tiếp. Người trẻ không bước vào với thái độ phủ nhận tất cả những gì người trước đã làm. Người già trao kinh nghiệm; người trẻ mang năng lượng và những khả năng mới. Truyền thống không phải là giữ tro, mà là truyền lửa. Có những giáo xứ hoạt động nhiều năm nhưng mỗi khi một người nghỉ là cả công việc đổ xuống, bởi người ấy chưa bao giờ huấn luyện ai. Điều đó cho thấy phục vụ đã vô tình trở thành sở hữu. Một người trưởng thành không nói: “Việc này là của tôi”, mà nói: “Việc này là của Chúa; hôm nay tôi được giao làm, ngày mai Chúa có thể trao cho người khác.” Khi đã hiểu như vậy, ta không còn sợ người trẻ giỏi hơn mình, không sợ người mới có sáng kiến hơn mình. Ta vui vì công trình của Chúa tiếp tục.

Đóng góp xây dựng cộng đoàn cũng bao gồm việc dám nói sự thật, nhưng nói trong đức ái. Hiệp nhất không có nghĩa là mọi người phải im lặng. Một cộng đoàn mà người ta không dám góp ý vì sợ bị ghét không phải là cộng đoàn trưởng thành. Nhưng một cộng đoàn mà ai cũng phát biểu, chỉ trích và khẳng định cái tôi cũng không trưởng thành. Đức tin trưởng thành giúp ta phân biệt giữa góp ý và công kích; giữa can đảm và thô bạo; giữa trung thành với sự thật và nhu cầu phải thắng. Có những điều cần nói. Có những bất công cần sửa. Có những cách làm cũ không còn phù hợp cần được xem lại. Có những sai sót của người lãnh đạo cần được phản hồi. Nhưng tất cả phải được làm trong tinh thần của người muốn xây nhà, không phải người muốn chứng minh căn nhà đang xấu. Người xây dựng nhìn thấy một bức tường nứt và tìm cách sửa. Người phá hoại thấy vết nứt rồi khoét cho lớn hơn để chứng minh mình đúng. Cùng một sự thật, nhưng thái độ nội tâm khác nhau có thể tạo ra hai kết quả hoàn toàn khác nhau.

Một điểm rất thực tế khác là cộng đoàn trưởng thành cần học nghệ thuật giải quyết bất đồng mà không biến bất đồng thành chia rẽ. Hai người thánh thiện vẫn có thể có ý kiến khác nhau. Hai người cùng yêu Hội Thánh vẫn có thể thấy một vấn đề theo hai cách. Hai hội đoàn đều thiện chí vẫn có thể khác cách tổ chức. Trưởng thành không phải là không khác nhau, mà là có thể khác nhau mà vẫn coi nhau là anh chị em. Điều đáng sợ không phải sự đa dạng, bởi Giáo Lý nhắc rằng trong Thân Thể Đức Kitô có nhiều chi thể, nhiều nhiệm vụ và nhiều đặc sủng. Điều nguy hiểm là khi khác biệt bị biến thành phe phái. Khi đó người ta không còn hỏi “điều gì tốt cho cộng đoàn?” mà hỏi “phe nào thắng?”; không còn nghe để hiểu mà nghe để phản bác; không còn thấy người kia là anh em mà thấy họ là trở ngại. Một giáo xứ có thể chia rẽ mà vẫn cùng dự lễ trong một nhà thờ. Mọi người vẫn đọc Kinh Lạy Cha, nhưng trong lòng đã có những biên giới. Mọi người cùng rước một Bánh, nhưng sau Thánh lễ lại không nhìn mặt nhau. Đây là một nghịch lý đau lòng, bởi Thánh Thể không chỉ kết hợp từng người với Chúa Kitô mà còn quy tụ những người lãnh nhận cùng một Bánh vào sự hiệp thông với nhau. Giáo Lý nhấn mạnh rằng chính trong Thánh Thể, khi thật sự chia sẻ Mình Chúa, chúng ta được đưa vào sự hiệp thông với Đức Kitô và với nhau. Một cộng đoàn Thánh Thể mà không học tha thứ sẽ luôn mang trong mình một mâu thuẫn cần được chữa lành.

Tha thứ vì thế không phải đề tài phụ trong đời sống cộng đoàn. Ở đâu có con người, ở đó sẽ có tổn thương. Ai tham gia giáo xứ lâu mà chưa bao giờ bị hiểu lầm có lẽ là người rất hiếm. Có khi ta bị bỏ quên. Có khi ý tốt bị giải thích sai. Có khi người khác nói một câu làm ta đau nhiều năm. Có khi cha xứ không nhận ra sự đóng góp của ta. Có khi hội đoàn đối xử thiếu tế nhị. Có khi một người mình từng giúp lại quay sang trách mình. Nếu mỗi tổn thương đều dẫn đến quyết định rút lui, thì chẳng mấy chốc ta không còn cộng đoàn nào để thuộc về. Trưởng thành là biết phân biệt giữa một môi trường thực sự độc hại cần có ranh giới lành mạnh và những va chạm bình thường không thể tránh khỏi của đời sống chung. Không phải mọi khó chịu đều là “tổn thương độc hại”; không phải mọi bất đồng đều là “bị xúc phạm”; không phải bất cứ ai không chiều theo ý ta cũng là người chống ta. Đôi khi vấn đề không nằm ở cộng đoàn mà nằm ở phần non nớt trong ta đang bị chạm tới. Cộng đoàn trở thành chiếc gương làm lộ ra tự ái, nhu cầu được công nhận, tính kiểm soát, sự nhạy cảm quá mức, nỗi sợ bị bỏ rơi. Nếu biết đem những điều đó đến với Chúa, chính va chạm cộng đoàn trở thành chất liệu cho sự thánh hóa.

Tuy nhiên, nói về tha thứ không có nghĩa là yêu cầu người bị tổn thương phải im lặng trước lạm dụng, bất công hay hành vi sai trái nghiêm trọng. Một cộng đoàn lành mạnh phải bảo vệ người yếu thế, có trách nhiệm, minh bạch và tôn trọng phẩm giá con người. Tha thứ không phủ nhận sự thật. Tha thứ không ngăn cản việc đặt ranh giới. Tha thứ không có nghĩa rằng sau một phản bội nghiêm trọng, mọi sự phải lập tức trở lại như chưa có gì xảy ra. Hòa giải đôi khi cần thời gian, sự hoán cải và việc tái xây dựng lòng tin. Đức ái Kitô giáo không phải là cảm tính dễ dãi. Chính vì yêu cộng đoàn, người ta phải chống lại những gì làm cộng đoàn tổn thương. Nhưng phải chống cái xấu mà không biến người có lỗi thành một con người không còn khả năng cứu chuộc. Hội Thánh tồn tại bởi lòng thương xót. Nếu Chúa chỉ quy tụ những người chưa bao giờ sai, sẽ không ai trong chúng ta có mặt.

Cộng đoàn cũng là nơi giúp một người phân định chính mình. Một trong những nguy hiểm của đời sống thiêng liêng cô lập là ta rất dễ nhầm ý riêng với ý Chúa. Tôi cảm thấy một điều và nghĩ đó là Thánh Thần. Tôi có một ý tưởng và cho rằng đó là ơn gọi. Tôi bất mãn rồi gọi đó là “ơn ngôn sứ”. Tôi thích được chú ý rồi gọi đó là “đặc sủng”. Tôi muốn bỏ việc khó rồi gọi đó là “bình an”. Chính vì vậy, Chúa không chỉ nói với ta trong đáy lòng mà còn qua Hội Thánh, qua Lời Chúa, phụng vụ, Huấn quyền, các mục tử, những người đồng hành và đôi khi qua phản hồi của anh chị em. Giáo Lý khẳng định rằng Chúa Thánh Thần được nhận biết và hoạt động trong Hội Thánh qua Thánh Kinh, Thánh Truyền, Huấn quyền, phụng vụ bí tích, cầu nguyện, các đặc sủng và thừa tác vụ, đời sống tông đồ và chứng tá của các thánh. Người trưởng thành không khinh thường phân định cộng đoàn. Họ có nội tâm nhưng không chủ quan. Họ có xác tín nhưng vẫn biết lắng nghe. Họ có đặc sủng nhưng không đặt đặc sủng mình lên trên sự hiệp thông.

Một cộng đoàn tốt còn giúp ta kiên trì khi nhiệt tình ban đầu qua đi. Người ta thường bắt đầu rất hăng hái. Mới tham gia ca đoàn thì vui; mới dạy giáo lý thì nhiệt thành; mới vào hội thì sẵn sàng. Nhưng rồi vài tháng, vài năm, công việc trở nên quen, lời cảm ơn ít đi, mâu thuẫn xuất hiện, những người khác không đáp lại như mong đợi. Khi ấy động cơ được thanh luyện. Ta phục vụ vì Chúa hay vì cảm giác mình hữu ích? Ta làm vì yêu hay vì được công nhận? Ta có thể tiếp tục một việc tốt khi không ai khen không? Cộng đoàn là nơi những câu hỏi ấy trở nên cụ thể. Có những người sau hàng chục năm phục vụ đã đạt đến một vẻ đẹp rất lặng: họ không còn cần tên mình trên bảng, không cần ai giới thiệu, không cần ngồi hàng đầu. Họ đến sớm, làm việc, rồi về. Họ hiểu rằng Cha trên trời thấy điều kín đáo. Những người ấy là cột trụ vô hình của biết bao giáo xứ. Cộng đoàn có thể không biết hết tên họ, nhưng Thiên Chúa biết.

Bên cạnh đó, mỗi người trưởng thành cần học cách đóng góp vật chất với một lương tâm có trách nhiệm. Hội Thánh sống trong thế giới thật: điện nước cần trả, nhà thờ cần bảo trì, người nghèo cần giúp, giáo lý cần tài liệu, hoạt động mục vụ cần nguồn lực. Tiền bạc không phải trung tâm của Hội Thánh, nhưng cách sử dụng tiền là một phần của đời sống đạo. Người tín hữu trưởng thành không coi đóng góp như mua quyền lực, cũng không dùng tiền để được ưu tiên; đồng thời không phó mặc mọi nhu cầu tài chính cho một số người. Họ đóng góp tùy khả năng, với sự tự do, trong tinh thần trách nhiệm và đức ái. Người có nhiều có thể trao nhiều hơn; người không có tiền có thể trao công sức; người yếu sức có thể trao lời cầu nguyện. Điều quan trọng là mỗi người đều có thể dâng “năm chiếc bánh và hai con cá” của mình. Đức Giêsu có thể làm phép lạ từ một phần đóng góp nhỏ, nhưng Người vẫn hỏi phần ấy từ con người.

Xây dựng cộng đoàn còn là xây dựng văn hóa biết ơn. Có quá nhiều việc trong giáo xứ được thực hiện bởi những con người mà ít ai để ý: người quét sân sáng sớm, người cắm hoa, người giữ xe, người tập hát cho trẻ, người lau bàn thờ, người lo âm thanh, người thăm bệnh nhân, người chuẩn bị lớp học, người đón người mới, người làm sổ sách, người giúp đỡ một gia đình âm thầm. Một cộng đoàn trưởng thành biết nói “cảm ơn”. Không phải để nuôi cái tôi, mà để nhận ra ân sủng đang hoạt động qua con người. Cảm ơn người khác cũng là cảm ơn Chúa đã gửi họ đến. Ngược lại, người phục vụ trưởng thành học làm việc mà không nghiện lời cảm ơn. Họ vui khi được cảm ơn, nhưng không sụp đổ khi bị quên. Như thế cả hai phía đều tự do.

Một cộng đoàn đức tin đúng nghĩa cũng phải có chỗ cho người yếu, người chậm, người khác biệt và người đứng bên lề. Nếu chỉ những người giỏi, giàu, hoạt bát, nói năng tốt và có quan hệ mới cảm thấy mình thuộc về giáo xứ, cộng đoàn ấy chưa phản ánh đầy đủ Tin Mừng. Đức Giêsu đặc biệt tiến đến với người bị bỏ rơi. Vì thế, câu hỏi quan trọng không chỉ là “giáo xứ chúng ta có đông người không?” mà còn là “người yếu nhất có cảm thấy được đón nhận không?” Một người khuyết tật có thể tham dự thuận tiện không? Người nghèo có cảm thấy xấu hổ không? Một người mới chuyển đến có ai chào họ không? Một người vừa trở lại sau nhiều năm xa Chúa có bị nhìn bằng ánh mắt xét đoán không? Một người trẻ đặt câu hỏi khó có được lắng nghe không? Một người đang mang một quá khứ phức tạp có được cho cơ hội bắt đầu lại không? Sức khỏe Tin Mừng của một cộng đoàn thường được nhìn rõ nhất ở cách cộng đoàn đối xử với người ít có khả năng mang lại lợi ích cho mình.

Đặc biệt, đối với giới trẻ, cộng đoàn phải là nơi người trẻ được trao trách nhiệm thật, chứ không chỉ được gọi đến để biểu diễn khi cần. Nếu ta nói người trẻ là tương lai của Hội Thánh mà không cho họ một phần trong hiện tại, họ sẽ hiểu rất nhanh rằng lời nói và thực tế không giống nhau. Trao trách nhiệm không có nghĩa bỏ mặc; cần đồng hành, đào tạo và cho phép họ được sai trong phạm vi an toàn. Người trưởng thành không tạo ra bản sao của mình, mà giúp người sau trở thành người Chúa muốn họ là. Một giáo lý viên giỏi không phải người có lớp học lệ thuộc mình mãi; một người lãnh đạo giỏi không phải người không ai thay được; một mục tử tốt không gom mọi sự vào mình, mà đánh thức ơn gọi nơi người khác.

Cũng vậy, gia đình và giáo xứ không phải hai thế giới tách rời. Giáo Lý gọi gia đình Kitô hữu là “Hội Thánh tại gia”, nơi con cái học cầu nguyện như Hội Thánh và kiên trì trong cầu nguyện. Một giáo xứ vững thường được xây từ những gia đình biết cầu nguyện, biết tha thứ, biết sống bác ái. Và gia đình cũng cần cộng đoàn để không bị khép kín. Đứa trẻ thấy cha mẹ đi lễ không chỉ vì luật buộc mà vì họ yêu mến cộng đoàn sẽ học một bài giáo lý rất sâu. Khi trẻ thấy cha mẹ giúp người nghèo, thăm người bệnh, tôn trọng cha xứ nhưng không thần tượng hóa, tôn trọng người khác dù bất đồng, chúng học được Hội Thánh là gì bằng chính đời sống của gia đình. Ngược lại, nếu trên đường về sau Thánh lễ cha mẹ chỉ nói xấu cha giảng, chê ca đoàn, cười người này, chỉ trích người kia, đứa trẻ cũng đang được “dạy giáo lý” – nhưng đó là một thứ giáo lý ngược.

Một dấu chỉ khác của trưởng thành là biết cầu nguyện cho cộng đoàn chứ không chỉ phàn nàn về cộng đoàn. Thật dễ nhìn thấy điều chưa tốt. Giáo xứ nào cũng có cái chưa tốt. Linh mục nào cũng có giới hạn. Hội đoàn nào cũng có vấn đề. Nhưng trước khi kể cho người thứ ba về lỗi của người thứ nhất, ta có thể cầu nguyện cho họ không? Có những người dành hàng giờ nói về điều cha xứ nên thay đổi nhưng chưa bao giờ dành mười phút cầu nguyện cho cha xứ. Có người than phiền người trẻ xa nhà thờ nhưng chưa bao giờ hỏi một người trẻ tại sao họ xa. Có người trách cộng đoàn thiếu tình thân nhưng chính họ chưa từng chủ động chào ai. Trưởng thành bắt đầu khi ta chuyển từ câu “tại sao họ không…” sang câu “tôi có thể làm gì…?”

Điều này không hề nhỏ. Một người bắt đầu chào người khác sau Thánh lễ có thể thay đổi bầu khí của một khu ghế. Một gia đình mỗi tháng mời một người cô đơn đến ăn cơm có thể tạo ra một mạng lưới tình thân. Một giáo lý viên biết nhớ tên từng em có thể chữa lành một đứa trẻ đang cảm thấy mình vô hình. Một người biết giữ miệng trước tin đồn có thể chặn cả một dòng độc tố. Một người dám xin lỗi trước có thể cứu một hội đoàn khỏi chia rẽ. Một người âm thầm cầu nguyện mỗi ngày cho giáo xứ có thể đang làm điều mà không ai đo được. Nước Thiên Chúa thường lớn lên bằng những hạt cải như vậy.

Sau cùng, cộng đoàn đức tin nuôi dưỡng chúng ta vì nó tập cho ta yêu một Hội Thánh có thật, thay vì một Hội Thánh tưởng tượng. Hội Thánh có thật có những vị thánh và người tội lỗi, có những khoảnh khắc rực sáng và những giai đoạn đau đớn, có mục tử quảng đại và mục tử yếu đuối, có giáo dân anh hùng và giáo dân đầy giới hạn. Nếu ta chỉ yêu một Hội Thánh hoàn hảo trong trí tưởng tượng, sớm muộn ta sẽ thất vọng. Đức Kitô yêu Hội Thánh thực tế. Người biết mọi vết nhăn của Hội Thánh mà vẫn hiến mình cho Hội Thánh. Yêu Hội Thánh trưởng thành không phải giả vờ rằng Hội Thánh không có vấn đề. Chính vì yêu mà ta đau khi Hội Thánh bị tổn thương; chính vì yêu mà ta muốn thanh luyện, đổi mới; chính vì yêu mà ta ở lại để xây dựng thay vì đứng ngoài ném đá. Ở lại không đồng nghĩa với im lặng trước cái xấu. Ở lại nghĩa là không để thất vọng biến mình thành người cay đắng.

Đến một lúc nào đó trên hành trình đức tin, một người sẽ hiểu rằng mình đã được cứu nhờ rất nhiều người mà mình thậm chí không nhớ hết. Một người bà đã dạy làm dấu thánh giá. Một người mẹ đưa con đến nhà thờ. Một cha xứ đã giải tội vào đúng giai đoạn khó khăn. Một giáo lý viên từng kể một câu chuyện mà ba mươi năm sau vẫn nhớ. Một người bạn đã kéo mình đi lễ khi mình muốn bỏ. Một ca đoàn đã hát trong tang lễ người thân. Một cộng đoàn đã cầu nguyện khi gia đình mình gặp nạn. Một người không quen đã mỉm cười đúng ngày mình thấy cô độc. Đức tin của chúng ta mang dấu tay của rất nhiều người. Ta không tự đến được đây. Và rồi tới lượt mình, ta phải trở thành một phần trong câu chuyện đức tin của người khác.

Có thể một ngày nào đó một em nhỏ sẽ giữ đức tin vì từng gặp một người lớn hiền lành như ta. Có thể một người đang định bỏ đạo sẽ ở lại vì ta đã lắng nghe mà không phán xét. Có thể một người nghèo cảm được Thiên Chúa còn nhớ đến mình vì ta đã chia sẻ. Có thể một gia đình vượt qua khủng hoảng vì cộng đoàn đã không bỏ họ. Có thể một người trẻ khám phá ơn gọi vì thấy một người lớn sống đức tin vui tươi. Ta hiếm khi biết hết tác động của đời mình. Nhưng đó chính là vẻ đẹp của cộng đoàn: ân sủng truyền từ người này sang người khác như một ngọn lửa.

Vì vậy, câu “không ai trưởng thành một mình” không chỉ là nhận xét tâm lý. Đó là một chân lý sâu xa của đời sống Kitô giáo. Thiên Chúa là Ba Ngôi – mầu nhiệm hiệp thông của tình yêu. Con người được tạo dựng theo hình ảnh Người không thể đạt tới sự viên mãn bằng việc đóng kín trong chính mình. Đức Kitô cứu chúng ta bằng cách quy tụ chúng ta vào Thân Thể Người. Chúa Thánh Thần không chỉ thánh hóa những cá nhân rời rạc mà xây dựng một Đền Thờ sống động từ những viên đá sống động. Hội Thánh không phải đám đông đứng cạnh nhau, mà là những con người được kêu gọi bước vào sự hiệp thông. Chính trong sự hiệp thông ấy, tôi học ra khỏi mình, học nhận, học cho, học kiên nhẫn, học chịu đựng, học tha thứ, học xin lỗi, học nói sự thật trong yêu thương, học vui với thành công của người khác, học khóc với nỗi đau của người khác, học dùng ân huệ mình vì ích chung.

Một đức tin chỉ biết nói “Chúa của tôi”, “ơn của tôi”, “bình an của tôi”, “sự cứu độ của tôi”, mà không bao giờ mở ra với “anh em của tôi”, “cộng đoàn của tôi”, “những người Chúa trao cho tôi”, vẫn là một đức tin còn cần lớn lên. Đức tin trưởng thành dần chuyển từ câu hỏi “Tôi nhận được gì?” sang “Tôi có thể trở thành quà tặng gì?” Người ấy không đến Thánh lễ chỉ để tìm cảm xúc, nhưng để hiệp thông. Không đến giáo xứ chỉ để được phục vụ, nhưng để cùng phục vụ. Không tham gia cộng đoàn để có vị trí, nhưng để góp phần. Không yêu người khác vì họ hoàn hảo, mà vì họ cũng thuộc về Đức Kitô.

Và có lẽ một trong những hình ảnh đẹp nhất về đời sống Kitô hữu là thế này: trên con đường dài về Nhà Cha, không ai phải đi một mình. Có lúc tôi đi nhanh hơn và đưa tay cho người đang chậm. Có lúc tôi mệt và người khác đỡ tôi. Có lúc tôi lạc đường và cộng đoàn gọi tôi trở lại. Có lúc một người ngã và tất cả dừng lại nâng họ lên. Có những người đã đi trước đang cầu nguyện cho chúng ta trong mầu nhiệm hiệp thông các thánh. Có những người đi sau đang nhìn cách chúng ta bước mà học đường đi. Và ở giữa đoàn người bất toàn ấy, Đức Kitô vẫn hiện diện như Người đã hứa: “Ở đâu có hai ba người họp lại nhân danh Thầy, thì có Thầy ở đấy, giữa họ” (Mt 18,20).

Do đó, nếu muốn đức tin thật sự trưởng thành, hãy đừng chỉ hỏi: đời sống cầu nguyện của tôi thế nào? Hãy hỏi thêm: đời sống cộng đoàn của tôi thế nào? Tôi có thật sự thuộc về một cộng đoàn hay chỉ lui tới một nhà thờ? Tôi có biết tên những người chung quanh không? Tôi có người nào trong cộng đoàn mà tôi đang nâng đỡ không? Có ai có thể tìm đến tôi khi họ đau khổ không? Tôi có đang mang trong lòng một mối bất hòa kéo dài cần được chữa lành không? Tôi có dùng khả năng Chúa ban để phục vụ ích chung không? Tôi có vui khi người khác được trao trách nhiệm không? Tôi có nói tốt về cộng đoàn nhiều bằng nói về những khiếm khuyết của nó không? Tôi có cầu nguyện cho mục tử, giáo lý viên, những người phục vụ và những người tôi không hợp tính không? Tôi có giúp một người khác tiến gần Chúa hơn không?

Những câu hỏi ấy đôi khi còn giúp ta thấy mức trưởng thành rõ hơn rất nhiều cảm xúc sốt sắng. Một người có thể khóc trong giờ chầu nhưng vẫn không nói chuyện với anh em mình. Một người có thể thuộc rất nhiều kinh nhưng luôn làm người khác tổn thương. Một người có thể đọc thần học rất sâu nhưng không chịu làm một việc nhỏ cho cộng đoàn. Một người có thể khẳng định yêu Hội Thánh nhưng chỉ yêu Hội Thánh khi Hội Thánh làm theo ý mình. Đức tin cần đi xuống khỏi trí óc, đi ra khỏi cảm xúc và trở thành một cách sống.

Đến mức trưởng thành, người tín hữu sẽ nhìn giáo xứ bằng ánh mắt khác. Họ không còn nói “giáo xứ của cha xứ”, nhưng “giáo xứ của chúng ta”. Họ không còn nói “họ tổ chức”, nhưng “chúng ta tổ chức”. Khi có điều hay, họ cảm ơn Chúa. Khi có điều chưa tốt, họ tự hỏi mình có thể góp phần sửa thế nào. Khi có người mới, họ đón. Khi có người yếu, họ nâng. Khi có người sai, họ cầu nguyện và tìm cách giúp trở về. Khi có người giỏi, họ vui. Khi đến lúc phải lui lại cho người khác bước lên, họ lui trong bình an. Khi công việc mình từng làm được trao cho thế hệ sau, họ không cay đắng mà tạ ơn vì hạt giống đã mọc.

Đó là lúc cộng đoàn không còn là một phần phụ của đức tin. Nó trở thành nơi đức tin có hình hài. Chính ở đó, điều chúng ta tuyên xưng trong Kinh Tin Kính được biến thành những tương quan cụ thể; điều chúng ta lãnh nhận nơi bàn thờ đi vào đời sống; điều chúng ta nghe trong Lời Chúa trở thành đôi tay biết phục vụ; sự hiệp thông với Đức Kitô trở thành hiệp thông với anh chị em.

Và nếu một ngày người ta hỏi: “Đức tin trưởng thành trông như thế nào?”, có lẽ câu trả lời không nằm ở một con người đứng một mình trên đỉnh núi, tách khỏi mọi người, rất thánh thiện trong sự cô độc của mình. Hình ảnh đúng hơn có lẽ là một đoàn người đang cùng đi: có người mạnh, người yếu, người trẻ, người già, người vui, người khóc, người đang chắc chắn, người còn nghi nan; họ không giống nhau nhưng cùng hướng về Đức Kitô; họ cùng nghe một Lời, cùng ăn một Bánh, cùng gọi Thiên Chúa là Cha, cùng học yêu nhau từng ngày. Có người vấp thì người khác đỡ. Có người lạc thì có tiếng gọi về. Có người mỏi mệt thì cộng đoàn chậm bước lại. Và giữa tất cả những giới hạn ấy, Chúa Thánh Thần âm thầm xây dựng một điều lớn hơn từng cá nhân: Người đang xây dựng Hội Thánh.

Khi hiểu như vậy, ta sẽ thấy việc thuộc về cộng đoàn không phải gánh nặng được thêm vào đời sống đức tin, mà là một phần bản chất của đời sống ấy. Tôi cần anh chị em không phải vì tôi yếu kém, mà vì Thiên Chúa đã muốn chúng ta thuộc về nhau. Và anh chị em cần tôi không phải vì tôi đặc biệt, nhưng vì Chúa đã đặt một phần ân huệ của Người nơi tôi để trao cho họ. Không ai có tất cả. Không ai hoàn toàn không có gì để cho. Người này có lời nói; người kia có đôi tay; người khác có thời gian; người khác nữa có kinh nghiệm; có người có trí tuệ; có người chỉ có một trái tim biết lắng nghe; có người đau bệnh tưởng mình vô dụng nhưng chính lời cầu nguyện âm thầm của họ đang nâng đỡ cả cộng đoàn. Chúa Thánh Thần không tạo ra những bản sao; Người tạo nên một thân thể.

Và khi từng người biết nhận chỗ của mình, biết trân trọng chỗ của người khác, biết dùng điều mình có để phục vụ mà không tranh giành, biết yêu mà không chiếm hữu, biết góp ý mà không phá, biết khác biệt mà không chia rẽ, biết tha thứ mà không che giấu sự thật, biết phục vụ mà không tìm mình, biết lui lại khi cần và bước lên khi được gọi, lúc ấy giáo xứ không còn chỉ là nơi “có nhà thờ”. Nó trở thành một cộng đoàn sống động. Một mái nhà nơi người ta có thể đến với niềm vui lẫn nước mắt. Một nơi trẻ em học gọi Thiên Chúa là Cha. Một nơi người trẻ tìm được ý nghĩa. Một nơi các gia đình được nâng đỡ. Một nơi người già không bị quên. Một nơi người nghèo được nhìn với phẩm giá. Một nơi người tội lỗi biết rằng vẫn có đường trở về. Một nơi người cô đơn khám phá rằng mình có anh chị em. Một nơi thế giới có thể nhìn thấy, dù còn rất bất toàn, một thoáng hình ảnh của Nước Trời.

Đức tin trưởng thành cuối cùng không phải là trở nên đủ mạnh để không cần ai. Đức tin trưởng thành là đủ khiêm nhường để biết mình cần anh chị em, đủ quảng đại để trở thành anh chị em của người khác, và đủ tự do để cùng họ bước về Thiên Chúa. Ta được cứu bởi Đức Kitô, nhưng Đức Kitô không cứu ta để ta sống một mình. Người đưa ta vào Thân Thể Người. Người đặt ta trong một dân. Người trao cho ta những người anh chị em mà ta không tự chọn. Và chính qua họ, nhiều khi Người dạy ta những bài học sâu nhất về yêu thương.

Bởi vậy, người trưởng thành trong đức tin sẽ không chỉ cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin làm cho con nên thánh”, nhưng còn có thể cầu: “Lạy Chúa, xin dùng đời con để giúp anh chị em con nên thánh.” Không chỉ: “Xin cho con được bình an”, mà còn: “Xin cho con trở thành người kiến tạo bình an.” Không chỉ: “Xin cho con được yêu”, mà còn: “Xin dạy con biết yêu.” Không chỉ: “Xin cho giáo xứ con tốt hơn”, mà còn: “Xin chỉ cho con phần việc nhỏ bé con phải làm để giáo xứ tốt hơn.” Và có lẽ chính từ lời cầu nguyện ấy, một cộng đoàn bắt đầu được đổi mới.

Không phải bằng những kế hoạch khổng lồ trước tiên. Không phải bằng những khẩu hiệu. Nhưng bằng một người quyết định thôi nói xấu. Một người quyết định xin lỗi. Một người quyết định trở lại phục vụ. Một người quyết định nhớ đến người cô đơn. Một người quyết định cầu nguyện cho người mình không thích. Một người quyết định trao cơ hội cho thế hệ trẻ. Một người quyết định không tranh công. Một người quyết định bước tới chào người mới. Một gia đình quyết định mở bàn ăn cho người khác. Một cộng đoàn quyết định đặt Đức Kitô ở giữa thay vì đặt cái tôi ở giữa.

Từ những điều nhỏ bé như thế, Thân Thể Đức Kitô lớn lên. Và chính trong Thân Thể ấy, đức tin của từng người cũng trưởng thành. Bởi không ai tin một mình. Không ai hy vọng một mình. Không ai yêu một mình. Không ai nên thánh một mình. Chúng ta được gọi tên từng người, nhưng được gọi vào cùng một Dân. Chúng ta có những con đường riêng, nhưng cùng hướng về một quê hương. Chúng ta mang những vết thương khác nhau, nhưng cùng uống từ một nguồn ân sủng. Chúng ta có những đặc sủng khác nhau, nhưng cùng phục vụ một Chúa.

Và một ngày, khi cuộc hành trình trần thế kết thúc, ta sẽ hiểu trọn vẹn hơn điều mà hôm nay mình mới chỉ cảm nhận lờ mờ: Thiên Chúa đã không chỉ cứu “tôi”. Người đã quy tụ “chúng ta”. Đích điểm của đức tin không phải một thiên đàng của những cá nhân ở trong những căn phòng riêng, nhưng là tiệc cưới, là Giêrusalem mới, là sự hiệp thông các thánh, là một đoàn người đông đảo không ai đếm được từ mọi dân, mọi chi tộc, mọi nước, mọi ngôn ngữ cùng đứng trước ngai Thiên Chúa và Con Chiên (x. Kh 7,9). Những gì chúng ta tập sống hôm nay trong một giáo xứ nhỏ bé – cùng cầu nguyện, cùng tha thứ, cùng phục vụ, cùng chịu đựng nhau, cùng vui, cùng khóc, cùng bẻ Bánh – thực ra là những bước tập đầu tiên cho sự hiệp thông vĩnh cửu ấy.

Vì thế, đừng sợ cộng đoàn vì cộng đoàn không hoàn hảo. Ta cũng không hoàn hảo. Đừng rời xa cộng đoàn chỉ vì đã từng bị tổn thương, nhưng hãy tìm cách chữa lành trong sự thật và khôn ngoan. Đừng đứng ngoài chỉ trích điều mình có thể góp tay xây dựng. Đừng chờ người khác hoàn hảo mới bắt đầu yêu. Đừng nghĩ món quà mình nhỏ đến mức không có giá trị. Hãy đem nó đến. Một lời chào. Một giờ phục vụ. Một lời cầu nguyện. Một khả năng. Một phần thu nhập. Một cuộc thăm viếng. Một sự tha thứ. Một lời xin lỗi. Một bàn tay. Một nụ cười. Một sự hiện diện trung thành. Đức Kitô có thể dùng tất cả.

Và khi mỗi người dâng phần nhỏ của mình, cộng đoàn trở thành nơi những phần nhỏ ấy gặp nhau, được Chúa Thánh Thần kết nối và biến đổi thành điều mà không cá nhân nào tự mình tạo được. Đó là vẻ đẹp của Hội Thánh. Hội Thánh không phải tổng số của những cá nhân đạo đức. Hội Thánh là mầu nhiệm hiệp thông. Chính trong mầu nhiệm ấy, con người học trưởng thành theo cách của Đức Kitô: không sống cho mình, nhưng trao ban chính mình; không tìm mình được phục vụ, nhưng phục vụ; không giữ sự sống, nhưng trao sự sống.

Và đó cũng là nơi đức tin đạt đến một trong những dấu chỉ đẹp nhất của sự chín muồi: khi một người có thể nhìn cộng đoàn của mình, với tất cả cái đẹp lẫn giới hạn, với những gương mặt mình yêu lẫn những gương mặt từng làm mình đau, và vẫn có thể thưa với Chúa bằng một trái tim bình an: “Lạy Chúa, con tạ ơn Chúa vì đã không để con đi một mình. Xin cho con biết đón nhận những người Chúa đặt bên con như quà tặng, biết mang lấy phần gánh nặng của họ, biết để họ mang lấy phần gánh nặng của con, và biết cùng họ bước đi cho đến ngày tất cả chúng con được gặp Chúa mặt đối mặt. Xin đừng để con chỉ là người đứng trong cộng đoàn; xin cho con thật sự trở thành một phần sống động của cộng đoàn. Xin đừng để con hỏi cộng đoàn đã làm gì cho con; xin dạy con mỗi ngày hỏi con có thể làm gì để khuôn mặt Đức Kitô được sáng hơn giữa cộng đoàn này. Và khi con yếu, xin cho con đủ khiêm nhường để được anh chị em nâng đỡ. Khi con mạnh, xin cho con đủ quảng đại để nâng người khác. Để qua tất cả chúng con, thế gian có thể nhận ra rằng Đức Kitô vẫn sống, vẫn yêu, vẫn chữa lành, vẫn quy tụ, và vẫn đang xây dựng Hội Thánh của Người giữa lòng nhân loại.”

CHƯƠNG 20 – ĐỜI SỐNG LUÂN LÝ VÀ CÁC NHÂN ĐỨC

Có một ngộ nhận rất dễ len vào đời sống Kitô hữu, đó là người ta có thể giữ đức tin ở một nơi và sống cuộc đời ở một nơi khác; có thể tin Chúa trong nhà thờ nhưng bước ra khỏi nhà thờ lại suy nghĩ, chọn lựa, ứng xử, làm ăn, sử dụng tiền bạc, nói năng, yêu ghét, tranh luận và sống các tương quan chẳng khác gì một người chưa từng gặp Chúa; có thể đọc kinh mỗi ngày mà vẫn nuôi lòng cay đắng, tham dự Thánh lễ đều đặn mà vẫn gian dối trong công việc, rước lễ thường xuyên mà vẫn nói xấu người khác, mang ảnh thánh trong người mà vẫn đối xử bất công với người yếu thế, chia sẻ những câu Lời Chúa rất đẹp trên mạng xã hội mà ngay sau đó lại dùng chính mạng xã hội để kết án, làm nhục, bôi nhọ hoặc gieo thêm hận thù. Khi điều ấy xảy ra, vấn đề không đơn giản chỉ là một vài thiếu sót luân lý. Vấn đề sâu hơn nằm ở chỗ đức tin chưa đi xuống đủ sâu để chạm đến những lựa chọn cụ thể của đời sống. Đức tin vẫn còn ở trên môi, trong trí nhớ, trong một số thực hành đạo đức hoặc trong một căn phòng riêng của tâm hồn, nhưng chưa trở thành nguyên lý thống nhất toàn bộ con người. Đức tin Kitô giáo chân thật không bao giờ chỉ là việc công nhận một số chân lý về Thiên Chúa. Đức tin là trao chính mình cho Thiên Chúa, là để Thiên Chúa trở thành Đấng hướng dẫn đời mình, là đón nhận ánh sáng của Người để nhìn mọi sự, đón nhận ý muốn của Người để phân định điều thiện điều ác, đón nhận sức mạnh của ân sủng để có thể sống điều mình đã nhận ra là đúng. Vì thế, đức tin và luân lý không phải là hai lãnh vực đứng cạnh nhau như hai chương riêng biệt của đời sống Kitô hữu. Chúng thuộc về nhau. Đức tin sinh ra một cách sống, và cách sống lại cho thấy đức tin ấy đang thực sự sống động đến đâu. Thánh Phaolô nói đến một đức tin “hành động nhờ đức mến” (Gl 5,6). Thánh Giacôbê nói rất mạnh rằng đức tin không có việc làm là đức tin chết (x. Gc 2,17). Chúa Giêsu cũng không bao giờ tách việc tuyên xưng Người khỏi việc thi hành ý muốn của Chúa Cha. Người cảnh báo rằng không phải cứ nói “Lạy Chúa, lạy Chúa” là đủ, nhưng phải đem điều mình tin vào trong đời sống cụ thể. Chính vì thế, trưởng thành trong đức tin nhất thiết phải dẫn đến trưởng thành trong đời sống luân lý. Không phải vì người có đức tin trưởng thành sẽ trở thành một con người không còn yếu đuối, không còn lỗi lầm hay không bao giờ sa ngã, nhưng vì nơi họ ngày càng xuất hiện một sự thống nhất sâu xa hơn giữa điều họ tin, điều họ yêu, điều họ chọn và cách họ sống. Họ không còn bằng lòng với một thứ đạo đức bề ngoài, cũng không còn dễ dàng tự trấn an rằng “ai cũng thế”, “chuyện nhỏ thôi”, “miễn là mình vẫn đi lễ”, “miễn là lòng mình tốt”. Người trưởng thành trong đức tin biết rằng tình yêu Thiên Chúa phải đi vào tận cách mình nói với người thân, cách mình dùng đồng tiền, cách mình làm việc khi không ai kiểm tra, cách mình giữ lời hứa, cách mình cư xử với người làm mình khó chịu, cách mình sử dụng quyền lực, cách mình phản ứng trước một tin đồn, cách mình bình luận trên mạng xã hội và cả cách mình sống những điều rất nhỏ bé không ai thấy. Đức tin không chỉ hỏi tôi có tin Thiên Chúa hiện hữu hay không. Đức tin còn hỏi: nếu thực sự tin rằng Thiên Chúa hiện hữu, rằng Người là Cha, rằng Đức Kitô đã chết và sống lại vì tôi, rằng người đang đứng trước mặt tôi cũng được Thiên Chúa yêu thương và cứu chuộc, thì hôm nay tôi phải sống thế nào? Nếu tôi tin người nghèo là anh chị em của mình, tôi đối xử với họ ra sao? Nếu tôi tin thân xác mình là đền thờ của Chúa Thánh Thần, tôi sử dụng thân xác ấy thế nào? Nếu tôi tin sự thật thuộc về Thiên Chúa, tôi có thể tiếp tục gian dối không? Nếu tôi tin mỗi con người mang phẩm giá không thể bị mua bán, tôi có thể dùng người khác như phương tiện phục vụ tham vọng của mình không? Nếu tôi tin Chúa hiện diện nơi người bé nhỏ, tôi có thể khinh thường người không mang lại lợi ích cho tôi không? Đức tin chân thật luôn đặt con người trước những câu hỏi rất cụ thể như thế, bởi Thiên Chúa của đức tin Kitô giáo không phải là một ý niệm để người ta suy tư trong những giờ rảnh rỗi. Người là Chúa của cả cuộc đời.

Giáo Hội gọi nhân đức là một khuynh hướng thường xuyên và vững chắc để làm điều thiện. Điều đó rất quan trọng, bởi một hành vi tốt chưa làm nên một con người nhân đức, cũng như một lần mất bình tĩnh chưa đủ để kết luận một người là xấu. Nhân đức liên quan đến điều được hình thành dần dần trong con người qua thời gian. Một người trở nên chân thật không chỉ vì một lần nói thật, nhưng vì họ tập yêu sự thật đến mức nói thật dần trở thành một cách sống. Một người trở nên công bằng không chỉ vì thỉnh thoảng làm một việc công bằng, nhưng vì họ hình thành nơi mình một khuynh hướng biết tôn trọng điều thuộc về người khác, tôn trọng quyền lợi, phẩm giá, danh dự và lợi ích chính đáng của tha nhân. Một người trở nên tiết độ không phải vì một lần từ chối một món ăn ngon hay một cuộc vui, nhưng vì họ học được cách không để ham muốn điều khiển mình. Một người trở nên can đảm không phải vì chưa bao giờ biết sợ, nhưng vì giữa nỗi sợ họ vẫn có khả năng chọn điều đúng. Một người trở nên khôn ngoan không phải vì biết rất nhiều, nhưng vì biết thấy điều gì thực sự tốt trong hoàn cảnh cụ thể và biết chọn phương thế thích hợp để thực hiện điều ấy. Nói cách khác, nhân đức biến điều thiện từ một hành vi thỉnh thoảng thành một phẩm chất tương đối bền vững của con người. Đây chính là điểm gặp nhau rất sâu giữa đời sống thiêng liêng và việc rèn luyện nhân cách. Kitô giáo không chỉ mời gọi con người “làm vài việc tốt”, nhưng để cho ân sủng của Thiên Chúa biến đổi họ thành một con người mới, một con người ngày càng có khả năng nghĩ điều thiện, muốn điều thiện, yêu điều thiện và thực hiện điều thiện với một sự tự do lớn hơn. Tuy nhiên, phải giữ một sự quân bình rất quan trọng: nhân đức Kitô giáo không phải là chương trình tự hoàn thiện bằng sức riêng. Không ai tự cứu mình bằng kỷ luật đạo đức. Không ai có thể tích lũy đủ việc lành rồi bước đến trước Thiên Chúa như người chủ nợ đòi phần thưởng. Khởi đầu luôn là ân sủng. Thiên Chúa yêu trước, gọi trước, tha thứ trước, ban Thánh Thần trước và đánh thức trong con người khả năng đáp trả. Nhưng ân sủng không xóa bỏ tự do; ân sủng chữa lành, nâng đỡ và làm cho tự do có khả năng đạt đến điều tốt đẹp nhất của nó. Vì vậy, rèn luyện nhân đức chính là một hình thức cộng tác với ân sủng. Ta xin Chúa cho mình biết nhẫn nại, nhưng rồi ta phải tập không đáp trả ngay khi nóng giận. Ta xin Chúa cho mình biết khiêm nhường, nhưng rồi ta phải tập lắng nghe một lời góp ý khó chịu. Ta xin Chúa cho mình biết tha thứ, nhưng rồi ta phải dừng việc nhắc lại lỗi lầm của người khác mỗi khi tranh cãi. Ta xin Chúa cho mình sống thanh sạch, nhưng rồi ta phải biết đặt giới hạn cho mắt nhìn, trí tưởng tượng, phương tiện truyền thông và những mối tương quan dễ kéo mình đi xa. Ta xin Chúa cho mình trung thực, nhưng rồi chính ta phải từ chối một khoản lợi nhuận bất chính dù không ai phát hiện. Ta xin Chúa cho gia đình bình an, nhưng rồi ta phải học nói nhỏ lại, biết xin lỗi, biết nhường một câu, biết tắt điện thoại để nghe người thân nói, biết quay về bàn ăn với nhau và biết thôi mang căng thẳng ở nơi làm việc đổ xuống những người mình yêu thương. Đời sống nhân đức luôn đi qua những chi tiết rất nhỏ như thế. Nhiều khi người ta mơ đến những hy sinh lớn lao nhưng lại không chịu thực hiện những hy sinh nhỏ bé mỗi ngày. Ta sẵn sàng nói rằng sẽ chết vì đức tin, nhưng lại không chịu chết đi một chút cái tôi trong một cuộc tranh luận. Ta muốn làm điều lớn lao cho Chúa nhưng lại không chịu đúng giờ, không giữ lời, không trả lời một người đang cần mình, không hoàn tất công việc với trách nhiệm. Ta muốn yêu nhân loại nhưng không chịu nổi người sống cùng nhà. Ta muốn phục vụ người nghèo ở xa nhưng rất khó nói một lời tử tế với người làm công việc phục vụ mình mỗi ngày. Chính trong những nghịch lý đó, đời sống luân lý trở thành chiếc gương soi sự thật của đời sống thiêng liêng. Nhân đức không được hình thành bằng những ý tưởng đẹp nhưng bằng hàng ngàn lựa chọn nhỏ, lặp đi lặp lại, đến mức một ngày kia điều từng rất khó bắt đầu trở thành tự nhiên hơn. Đó là vẻ đẹp âm thầm của sự trưởng thành. Ban đầu, phải cố gắng để không nổi nóng; dần dần, lòng trở nên hiền hơn. Ban đầu, phải ép mình nói lời cảm ơn; dần dần, biết ơn trở thành thái độ sống. Ban đầu, phải kỷ luật để dành thời gian cầu nguyện; dần dần, tâm hồn bắt đầu thấy thiếu Chúa nếu một ngày không trở về với Người. Ban đầu, phải tập không nói xấu; dần dần, ta bắt đầu mất hứng thú với những câu chuyện làm giảm phẩm giá người khác. Nhân đức dần thay đổi không chỉ hành vi mà thay đổi cả khẩu vị của tâm hồn: ta bắt đầu thích điều tốt hơn, đau trước điều xấu hơn và tự do hơn trước những điều từng trói buộc mình.

Trong đời sống Kitô hữu, trước hết phải nói đến ba nhân đức đối thần là tin, cậy và mến, bởi ba nhân đức ấy hướng trực tiếp con người về Thiên Chúa, được Thiên Chúa ban để con người có khả năng sống trong tương quan với Người. Đức tin làm cho ta gắn bó với Thiên Chúa và đón nhận điều Người mặc khải. Đức cậy giúp ta đặt niềm tin vào lời hứa của Thiên Chúa, hướng lòng về sự sống đời đời và trông chờ nơi ân sủng của Người sức mạnh cần thiết để sống hành trình hôm nay. Đức mến làm cho ta yêu Thiên Chúa trên hết mọi sự vì chính Người, đồng thời yêu người khác vì tình yêu đối với Thiên Chúa. Ba nhân đức ấy không phải ba khái niệm để học thuộc lòng. Chúng phải trở thành ba dòng chảy bên trong đời sống. Đức tin trưởng thành giúp con người không xây đời mình chỉ trên cảm giác. Có những ngày ta cảm thấy Chúa rất gần, nhưng cũng có những ngày cầu nguyện khô khan, tâm hồn trống rỗng, biến cố xảy ra hoàn toàn trái với điều ta mong đợi. Nếu đức tin chỉ dựa trên cảm xúc, nó sẽ lên xuống theo trạng thái tâm lý. Nhưng nếu đức tin đã được rèn luyện, người tín hữu học cách tiếp tục trung thành ngay cả khi không cảm thấy gì. Họ vẫn cầu nguyện, vẫn giữ điều đúng, vẫn đến với Thánh Thể, vẫn làm bổn phận, vẫn tin rằng Thiên Chúa đang hiện diện ngay cả khi sự hiện diện ấy bị che khuất. Đức tin cũng cần được rèn luyện bằng việc học hỏi, bởi lòng đạo đức không được soi sáng dễ trở thành mê tín, cảm tính hoặc cực đoan. Một người trưởng thành không chỉ hỏi “tôi cảm thấy thế nào”, nhưng còn hỏi “Giáo Hội thực sự dạy gì?”, “Lời Chúa nói gì?”, “đâu là sự thật khách quan?”, “lương tâm tôi đã được đào luyện đủ chưa?”. Trong thời đại mạng xã hội, điều này càng quan trọng. Một thông tin tôn giáo được chia sẻ hàng ngàn lần không có nghĩa là nó đúng. Một câu chuyện cảm động gán cho một vị thánh không vì thế mà trở thành sự kiện lịch sử. Một đoạn video mang hình ảnh linh mục, giám mục hay Đức Giáo hoàng chưa chắc phản ánh trọn vẹn điều người ấy nói. Đức tin trưởng thành không hấp tấp tin mọi điều mang dáng vẻ đạo đức. Nó biết kiểm chứng, biết phân định, biết tôn trọng sự thật, bởi Thiên Chúa không cần những điều bịa đặt để được người ta yêu mến. Đức cậy cũng cần được rèn luyện. Có những người giữ đạo nhưng sống trong một thứ bi quan kéo dài: luôn dự đoán điều xấu nhất, luôn nói rằng xã hội hết cứu, con người ngày càng tệ, gia đình chẳng còn gì đáng hy vọng, người trẻ chẳng còn đức tin. Đó không phải là cái nhìn của đức cậy Kitô giáo. Đức cậy không phải lạc quan ngây thơ, càng không phải phủ nhận bóng tối. Đức cậy nhìn thẳng vào bóng tối nhưng tin rằng bóng tối không có tiếng nói cuối cùng. Đức cậy đứng trước một người con đang lạc hướng mà không tuyệt vọng về nó. Đức cậy đứng trước một cuộc hôn nhân đang bị thương mà vẫn tìm đường chữa lành. Đức cậy đứng trước lỗi lầm bản thân mà không kết luận mình không còn cơ hội thay đổi. Đức cậy đứng trước bệnh tật, tuổi già, thất bại và cái chết mà không coi những thực tại ấy là hư vô tuyệt đối. Người có đức cậy không ngồi yên chờ phép lạ. Chính vì hy vọng vào Thiên Chúa, họ bắt đầu làm phần việc của mình. Họ đi chữa trị khi bệnh. Họ tìm tư vấn khi gia đình khủng hoảng. Họ xin lỗi khi làm sai. Họ học lại khi thiếu kiến thức. Họ bắt đầu lại sau thất bại. Đức cậy làm cho con người đứng dậy. Còn đức mến là đỉnh cao của đời sống Kitô hữu. Không có đức mến, ngay cả những việc đạo đức cũng có thể biến thành sân khấu của cái tôi. Người ta có thể làm việc bác ái để được ca ngợi, phục vụ để được công nhận, nói điều đúng để thắng người khác, giữ luật để khinh người yếu đuối, bảo vệ chân lý bằng một thái độ làm tổn thương chính chân lý ấy. Đức mến thanh luyện tất cả những điều đó. Đức mến không làm cho chân lý trở nên mơ hồ, nhưng làm cho cách ta sống và nói chân lý mang khuôn mặt của Đức Kitô. Có những sự thật phải nói, nhưng không phải lúc nào cũng phải nói theo cùng một cách. Có những sai lầm cần sửa, nhưng người đang sai không vì thế mà mất phẩm giá. Có những giới hạn cần đặt ra, nhưng giới hạn không đồng nghĩa với thù ghét. Đức mến biết kết hợp sự thật và lòng thương xót, công bằng và dịu dàng, kiên quyết và khiêm tốn. Nơi gia đình, đức mến không chỉ là cảm xúc yêu thương những lúc thuận hòa. Nó là chọn tiếp tục chăm sóc khi mệt, tiếp tục lắng nghe khi muốn bỏ đi, tiếp tục trung thành khi gặp cám dỗ, tiếp tục tôn trọng khi bất đồng, tiếp tục cầu nguyện cho người mình chưa thể hiểu. Nơi cộng đoàn, đức mến là khả năng vui khi người khác được công nhận mà không ghen tị, làm việc âm thầm mà không đòi tên mình phải được nhắc đến, chịu đựng những khác biệt không đụng đến cốt lõi của đức tin, và biết rằng xây dựng hiệp nhất quan trọng hơn việc lúc nào mình cũng phải đúng. Trên mạng xã hội, đức mến nhiều khi bắt đầu bằng một hành vi rất nhỏ: không chia sẻ một điều làm nhục người khác chỉ vì nó hấp dẫn; không bình luận khi đang giận; không biến một lỗi lầm của ai thành căn tính của toàn bộ con người họ; không lấy nỗi đau của một gia đình làm nội dung giải trí; không dùng danh Chúa để kết án người mình không thích. Một cú nhấp chuột cũng có thể là hành vi luân lý. Một nút “chia sẻ” cũng có thể trở thành sự cộng tác với sự thật hoặc với vu khống. Một bình luận vài dòng có thể làm một người được nâng lên hoặc bị nghiền nát. Người sống đức mến không coi thế giới kỹ thuật số là nơi được miễn khỏi Tin Mừng.

Bên cạnh các nhân đức đối thần, truyền thống Kitô giáo đặc biệt nhấn mạnh bốn nhân đức trụ là khôn ngoan, công bằng, can đảm và tiết độ. Gọi là nhân đức “trụ” bởi nhiều nhân đức khác quy tụ và xoay quanh chúng. Nếu ba nhân đức đối thần hướng trực tiếp đời ta về Thiên Chúa, thì các nhân đức trụ giúp những chọn lựa con người được sắp xếp cách đúng đắn trong đời sống cụ thể. Khôn ngoan là nhân đức giúp ta nhận ra điều thiện thực sự trong một hoàn cảnh cụ thể và chọn phương thế đúng để thực hiện điều thiện ấy. Khôn ngoan không đồng nghĩa với khôn lỏi. Người khôn lỏi biết làm thế nào để có lợi cho mình; người khôn ngoan biết làm thế nào để điều thiện thực sự được thực hiện. Người khôn lỏi hỏi: “Làm sao để tôi không bị thiệt?” Người khôn ngoan hỏi: “Điều gì là đúng và tốt trong hoàn cảnh này?” Khôn ngoan cần thiết trong hầu như mọi lãnh vực. Trong gia đình, cha mẹ phải phân định khi nào cần nghiêm, khi nào cần mềm; khi nào nên nói, khi nào nên im; khi nào phải can thiệp vào đời con, khi nào phải để con chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Yêu mà thiếu khôn ngoan có thể biến thành nuông chiều. Nghiêm mà thiếu khôn ngoan có thể biến thành độc đoán. Trong công việc, khôn ngoan giúp người ta không chỉ nhìn lợi ích trước mắt nhưng cả hậu quả lâu dài; không chỉ hỏi dự án có sinh lời hay không nhưng có công bằng không, có làm tổn hại con người không, có xây dựng điều gì bền vững không. Trên mạng xã hội, khôn ngoan giúp ta dừng lại trước khi chia sẻ, biết rằng điều đúng chưa chắc đã cần được công khai trong mọi hoàn cảnh, rằng một câu chuyện có thể thật nhưng việc công bố nó vẫn có thể xâm phạm đời tư hoặc gây hại không cần thiết. Khôn ngoan biết đặt câu hỏi: điều tôi sắp nói có đúng không, có cần không, có đúng lúc không, có đúng đối tượng không, có cách nào nói tốt hơn không? Một người thiếu khôn ngoan có thể gây nhiều tổn thương ngay cả khi có thiện chí, bởi không phải cứ muốn điều tốt là đủ; còn phải biết làm điều tốt cách phù hợp. Công bằng là nhân đức khiến con người có ý chí kiên vững trao cho Thiên Chúa và tha nhân điều thuộc về họ. Công bằng bắt đầu bằng việc tôn trọng phẩm giá. Trong gia đình, công bằng có nghĩa là không coi người thân như người đương nhiên phải phục vụ mình. Người chồng đi làm kiếm tiền không vì thế được miễn khỏi mọi trách nhiệm trong gia đình. Người vợ chăm sóc nhà cửa không vì thế mà công sức của chị trở thành vô hình. Cha mẹ có quyền hướng dẫn con cái nhưng không có quyền làm nhục chúng. Con cái phải hiếu kính cha mẹ nhưng sự hiếu kính không đồng nghĩa với việc dung túng mọi sai trái. Trong công việc, công bằng đi vào tiền lương, hợp đồng, giờ giấc, việc ghi nhận công lao, quyền lợi của người lao động, sự minh bạch, không ăn cắp ý tưởng, không lợi dụng người yếu thế, không trốn tránh trách nhiệm rồi đẩy hậu quả cho người khác. Có những người rất rộng rãi trong việc bố thí nhưng lại không trả lương công bằng cho người làm của mình. Đó là nghịch lý nghiêm trọng. Bác ái không được dùng để thay thế công bằng. Trước khi cho người khác điều không thuộc về họ, ta phải trả cho họ điều vốn là của họ. Công bằng còn liên quan đến danh dự của người khác. Vu khống, bịa đặt, xuyên tạc, cố ý cắt một lời nói ra khỏi bối cảnh để làm mất uy tín một người là hành vi chống lại công bằng. Trong thời đại mà một nội dung có thể lan đến hàng triệu người trong vài giờ, tội chống lại danh dự người khác có thể gây hậu quả khủng khiếp. Có những vết thương không thể xóa chỉ bằng cách gỡ bài sau đó, bởi ảnh đã bị chụp lại, lời đã bị sao chép, nghi ngờ đã gieo vào lòng người. Vì thế, công bằng trong thời đại kỹ thuật số đòi một lương tâm đặc biệt nhạy bén. Can đảm là nhân đức giúp ta đứng vững trước khó khăn và kiên trì trong việc tìm kiếm điều thiện. Can đảm không phải không sợ. Một người không biết sợ đôi khi chỉ là người thiếu ý thức về nguy hiểm. Can đảm thực sự là biết sợ nhưng không để nỗi sợ quyết định thay mình. Có những lúc can đảm là nói; cũng có những lúc can đảm là im. Có lúc can đảm là tiến lên; có lúc can đảm là dừng lại. Có lúc can đảm là chống lại đám đông; có lúc can đảm là nhận rằng đám đông đúng còn mình sai. Người trẻ cần can đảm để không chạy theo một lối sống chỉ vì tất cả bạn bè đều sống như thế. Người làm kinh doanh cần can đảm để từ chối một thỏa thuận bất chính dù mất lợi nhuận. Người nhân viên cần can đảm để không sửa số liệu chỉ vì cấp trên yêu cầu. Người lãnh đạo cần can đảm nhận trách nhiệm thay vì đổ lỗi cho người dưới. Người chồng cần can đảm nhìn thẳng vào khủng hoảng hôn nhân thay vì tìm sự an ủi bên ngoài. Người vợ cần can đảm nói ra điều đang làm mình tổn thương thay vì tích tụ cay đắng nhiều năm. Cha mẹ cần can đảm xin lỗi con khi mình sai. Linh mục, tu sĩ hay người phục vụ cộng đoàn cần can đảm nghe những phản hồi không dễ chịu. Trên mạng xã hội, can đảm nhiều khi là không nhập vào một đám đông đang ném đá một người, ngay cả khi giữ im lặng sẽ khiến mình kém được yêu thích. Can đảm Kitô giáo không tìm cảm giác anh hùng. Nó đơn giản là lòng trung thành với điều đúng dù phải trả giá. Tiết độ là nhân đức điều hòa sức hấp dẫn của các thú vui và giúp ta sử dụng những điều tốt đẹp cách đúng mức. Tiết độ không ghét niềm vui. Kitô giáo không dạy con người coi thân xác, thức ăn, nghỉ ngơi, giải trí hay những niềm vui chính đáng là xấu. Vấn đề không nằm ở việc có niềm vui, nhưng ở việc ta có còn làm chủ mình trước niềm vui ấy hay không. Khi một thứ vốn tốt bắt đầu chiếm vị trí chủ nhân trong đời ta, tự do bị thu hẹp. Ta ăn không còn vì nhu cầu nhưng để lấp khoảng trống. Ta mua không còn vì cần nhưng vì không chịu được cảm giác thua kém. Ta sử dụng điện thoại không còn như công cụ nhưng như phản xạ. Ta xem nội dung trực tuyến không còn vì nghỉ ngơi nhưng vì không thể dừng. Ta cần được khen, được “thích”, được chú ý đến mức tâm trạng phụ thuộc vào phản ứng của người khác. Tiết độ đưa ta trở lại vị trí làm chủ. Nó cho phép ta hưởng một điều tốt mà không biến điều ấy thành thần tượng. Trong một xã hội được thiết kế để kích thích ham muốn liên tục, tiết độ trở thành một hình thức tự do sâu sắc. Người tiết độ không phải người không có nhu cầu, nhưng là người không để mọi nhu cầu đều trở thành mệnh lệnh. Họ có thể nói “đủ rồi”. Có thể đặt điện thoại xuống. Có thể đi ngủ thay vì tiếp tục lướt. Có thể không mua một món đồ dù đủ tiền. Có thể ăn vừa đủ. Có thể từ chối một cuộc trò chuyện độc hại. Có thể giữ kín một điều mình rất muốn kể. Có thể dừng một tranh luận dù vẫn còn nhiều điều muốn nói. Chính những hành vi tưởng rất nhỏ ấy làm nên sức mạnh của tự do nội tâm.

Các nhân đức không sống trong những trang sách. Chúng phải bước vào căn bếp, phòng khách, bàn làm việc, đường phố, điện thoại, tài khoản ngân hàng, những tin nhắn riêng, những cuộc họp, những giờ căng thẳng và cả những khoảnh khắc không ai biết ta đang làm gì. Gia đình có lẽ là trường học đầu tiên và khắc nghiệt nhất của nhân đức, bởi ở đó con người hiện ra ít được che chắn nhất. Ngoài xã hội, ta còn giữ ý. Về nhà, ta dễ buông mình. Ta có thể lịch sự với khách nhưng cộc cằn với người thân; kiên nhẫn với đồng nghiệp nhưng nóng nảy với con; biết cảm ơn người phục vụ trong nhà hàng nhưng lại coi việc người vợ, người chồng hay cha mẹ chăm sóc mình là chuyện đương nhiên. Chính vì thế, muốn biết nhân đức của một người đã thật sự bén rễ đến đâu, đôi khi hãy nhìn cách người ấy cư xử với những người không cần phải gây ấn tượng. Đức tin trưởng thành phải làm cho gia đình trở thành nơi tập sống các nhân đức mỗi ngày. Đức tin giúp các thành viên nhìn nhau không chỉ bằng vai trò nhưng bằng phẩm giá. Đức cậy giúp một gia đình không đóng dấu một người bằng lỗi lầm của họ. Đức mến giúp người ta chọn phục vụ khi không được đáp lại ngay. Khôn ngoan giúp biết thời điểm nào nên nói về một vấn đề khó. Công bằng giúp việc nhà, trách nhiệm tài chính, thời gian dành cho con cái và việc chăm sóc cha mẹ già không bị mặc nhiên đẩy lên vai một người. Can đảm giúp gia đình dám đối diện những vấn đề thật thay vì che đậy bằng vẻ bình yên bên ngoài. Tiết độ giúp mọi thành viên đặt giới hạn cho điện thoại, tiền bạc, nhu cầu hưởng thụ và những cơn nóng giận. Đời sống luân lý trong gia đình không hình thành chủ yếu bằng những bài giáo huấn dài, nhưng qua bầu khí. Đứa trẻ học sự thật khi thấy cha mẹ không nói dối dù nói dối sẽ thuận tiện hơn. Nó học công bằng khi thấy cha mẹ đối xử tử tế với người giúp việc, người bán hàng, người nghèo và cả người không có địa vị. Nó học tiết độ khi thấy người lớn biết sống vừa đủ, không lấy việc mua sắm làm thước đo giá trị. Nó học đức tin khi thấy cha mẹ cầu nguyện không chỉ lúc cần xin điều gì nhưng cả khi biết ơn, thất bại và hoang mang. Nó học tha thứ khi chứng kiến cha mẹ nói với nhau: “Anh sai rồi, xin lỗi em”, “Mẹ nóng quá, mẹ xin lỗi con”. Có lẽ một trong những bài giáo lý mạnh nhất một đứa trẻ có thể nhận được là nhìn thấy người lớn biết xin lỗi. Bởi lúc ấy nó hiểu rằng đạo không phải là giả vờ hoàn hảo; đạo là có đủ ánh sáng và khiêm nhường để trở về với sự thật. Trong công việc cũng vậy. Công việc không phải khu vực nằm ngoài đời sống thiêng liêng. Nơi làm việc là một trong những nơi quan trọng nhất để đức tin trở thành luân lý. Ta đến nhà thờ vài giờ mỗi tuần nhưng có thể ở nơi làm việc bốn mươi, năm mươi hoặc sáu mươi giờ. Nếu Tin Mừng không bước vào đó, một phần rất lớn đời ta chưa được Tin Mừng chạm tới. Làm việc có nhân đức nghĩa là làm việc có trách nhiệm ngay cả khi không ai giám sát; không lấy tài sản chung cho mục đích riêng; không gian lận thời gian; không lợi dụng kẽ hở vì nghĩ rằng “công ty giàu mà”; không nói xấu đồng nghiệp để tiến thân; không xây thành công bằng cách làm người khác thất bại; không nhận công lao không thuộc về mình; không dùng vị trí để tạo sợ hãi; không đối xử với cấp dưới bằng một cách mà mình không dám dùng với cấp trên. Một Kitô hữu giỏi chuyên môn nhưng thiếu trung thực chưa phải là một chứng tá tốt. Một người làm việc rất đạo đức nhưng thiếu năng lực, làm việc cẩu thả, thường xuyên trễ hẹn rồi biện minh rằng mình “có lòng” cũng chưa đủ. Đức công bằng đòi ta tôn trọng người khác bằng chính chất lượng công việc của mình. Khi người khác trả tiền cho thời gian, năng lực và sản phẩm của ta, làm việc nghiêm túc là một đòi hỏi luân lý. Sự thánh thiện trong công việc đôi khi mang hình dáng rất bình thường: một bản báo cáo chính xác, một hóa đơn minh bạch, một cuộc hẹn đúng giờ, một lời cam kết được giữ, một sai sót được nhận trách nhiệm, một quyết định không nhận hối lộ, một người lãnh đạo dám bảo vệ nhân viên yếu thế, một doanh nhân từ chối lợi nhuận có được từ việc bóc lột. Không phải mọi chứng tá Kitô giáo đều cần nói tên Chúa. Có những lúc người ta gặp Tin Mừng trước hết qua việc gặp một người Công giáo đáng tin.

Mạng xã hội và thế giới kỹ thuật số ngày nay là một lãnh vực đặc biệt cần được soi sáng bằng đời sống luân lý và các nhân đức, bởi ở đó con người rất dễ tách hành vi khỏi trách nhiệm. Ta không nhìn thấy khuôn mặt người mình đang làm tổn thương nên lời nói trở nên mạnh hơn; ta không chứng kiến hậu quả trực tiếp nên lương tâm dễ ngủ quên; ta đứng trong một đám đông nên tưởng trách nhiệm được chia nhỏ đến mức không còn thuộc về ai. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, một lời viết ra vẫn là một hành vi của một con người tự do. Không có một đạo đức dành cho đời thật và một đạo đức khác nhẹ hơn dành cho đời ảo. Nếu vu khống ngoài đời là sai, vu khống trên mạng vẫn là sai. Nếu làm nhục người khác trước một nhóm người là sai, làm nhục họ trước hàng trăm ngàn người càng không thể nhẹ hơn. Nếu nói dối là sai, tạo tiêu đề gây hiểu lầm, cắt ghép lời nói để kích động, chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng chỉ vì phù hợp với điều mình muốn tin cũng là vấn đề luân lý. Người Kitô hữu cần tập đem các nhân đức vào từng thao tác kỹ thuật số. Đức tin nhắc ta rằng người ở phía bên kia màn hình vẫn là một con người được Thiên Chúa yêu. Đức cậy ngăn ta coi một người là hoàn toàn vô vọng chỉ vì một sai lầm. Đức mến hỏi liệu lời mình sắp viết có xây dựng hay chỉ muốn làm đau. Khôn ngoan buộc ta kiểm chứng trước khi chia sẻ. Công bằng đòi ta không bóp méo danh dự người khác. Can đảm giúp ta không theo đám đông chỉ vì sợ bị cô lập. Tiết độ giúp ta không để màn hình nuốt hết thời gian, sự tập trung, đời sống cầu nguyện và những mối tương quan thật. Có một hình thức tiết độ rất cần hôm nay là tiết độ trong việc phát biểu. Không phải mọi điều ta nghĩ đều phải viết. Không phải mọi sự thật ta biết đều phải công bố. Không phải mọi cuộc tranh luận đều cần ta tham gia. Không phải mọi lời công kích đều cần ta đáp lại. Đôi khi tự do không nằm ở khả năng nói tất cả mà nằm ở khả năng không nói dù mình có thể. Mạng xã hội cũng dễ khơi dậy một thứ tham lam tinh vi: tham sự chú ý. Người ta bắt đầu đo giá trị mình bằng số người theo dõi, lượt xem, lượt thích và lời khen. Khi ấy, ngay cả việc đạo đức cũng có thể bị biến thành nội dung nhằm tạo hình ảnh. Ta cầu nguyện và muốn người khác biết mình cầu nguyện. Ta làm bác ái nhưng hình ảnh người nhận phải xuất hiện. Ta phục vụ nhưng nếu không được ghi nhận thì buồn. Ta nói về khiêm nhường theo cách khiến người khác ngưỡng mộ sự khiêm nhường của mình. Đây là một cám dỗ rất hiện đại nhưng thực ra rất cổ xưa: cái tôi tìm cách sống ngay cả trong những việc tưởng như dành cho Thiên Chúa. Vì thế, cần có những khoảng âm thầm không đăng lên mạng, những việc tốt chỉ Thiên Chúa biết, những hy sinh không có hình ảnh, những lời cầu nguyện không có khán giả. Linh hồn cần những vùng kín đáo như đất cần nơi tối để hạt giống nảy mầm. Nếu mọi điều tốt đều lập tức được đưa ra cho người khác nhìn thấy, ta có thể dần đánh mất khả năng làm điều tốt chỉ vì điều tốt.

Rèn luyện nhân đức là công trình suốt đời, và điều quan trọng là không biến nó thành một cuộc chiến đầy căng thẳng chống lại chính mình. Người trưởng thành không theo đuổi nhân đức bằng sự khinh ghét bản thân. Họ nhìn rõ yếu đuối nhưng không tuyệt vọng. Họ phân biệt giữa việc “tôi đã làm điều xấu” và kết luận “tôi là một con người hoàn toàn xấu”. Họ biết tội lỗi phải được gọi đúng tên, nhưng cũng biết lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn tội lỗi. Chính vì thế, Bí tích Hòa giải giữ một vai trò đặc biệt trong hành trình luân lý. Xưng tội không chỉ là xóa một danh sách lỗi lầm rồi trở về sống y như cũ. Nếu được sống đúng, Bí tích Hòa giải giúp con người ngày càng có khả năng nhận ra những mô thức sâu trong mình. Ta bắt đầu thấy rằng phía dưới nhiều cơn giận là lòng kiêu ngạo bị tổn thương; phía dưới sự ghen tị là cảm giác mình không đủ giá trị; phía dưới việc nói xấu là nhu cầu hạ người khác xuống để mình thấy cao hơn; phía dưới thói tiêu xài là nỗ lực lấp đầy một khoảng trống; phía dưới việc kiểm soát người khác là nỗi sợ mất họ; phía dưới sự lười biếng đôi khi là một nỗi sợ thất bại khiến ta không dám bắt đầu. Khi xét mình sâu hơn, luân lý không còn chỉ là sửa hành vi bên ngoài mà trở thành con đường chữa lành trái tim. Lúc ấy, câu hỏi không chỉ là “tôi đã làm gì sai?” mà còn là “điều gì trong lòng tôi thường dẫn đến hành vi ấy?”, “tôi đang tìm kiếm điều gì sai chỗ?”, “tôi sợ mất điều gì?”, “đâu là vết thương đang điều khiển tôi?”, “đức tính nào Chúa đang mời tôi rèn luyện lúc này?”. Một người hay nóng giận có thể không cần thêm một trăm quyết tâm “từ nay không nổi nóng nữa”; họ cần học đức hiền hòa, tập nhận biết dấu hiệu cơ thể trước khi bùng nổ, tập im vài phút, tập gọi đúng cảm xúc, tập cầu nguyện trước khi trả lời. Một người hay nói xấu cần không chỉ quyết tâm “bớt nói xấu”, mà còn tập nói tốt về người khác, tập vui với thành công của họ, tập giữ kín điều không thuộc trách nhiệm mình. Một người lệ thuộc điện thoại không chỉ cần xóa ứng dụng một lần rồi cài lại, nhưng cần tập tiết độ có hệ thống: giờ nào không sử dụng, nơi nào không mang điện thoại vào, khoảng thời gian nào dành riêng cho gia đình và cầu nguyện. Nhân đức được hình thành khi điều thiện có cấu trúc. Thiện chí mà không có kỷ luật thường tan biến rất nhanh. Vì thế, người thật sự muốn trưởng thành cần biến những ước muốn tốt thành những thực hành nhỏ, cụ thể, lặp lại được. Muốn sống biết ơn, mỗi ngày có thể gọi tên ba điều để cảm tạ. Muốn sống công bằng, hãy nhìn lại cách mình sử dụng tiền bạc và quyền lực. Muốn sống bác ái, hãy chọn một người khó yêu để cầu nguyện cho họ đều đặn. Muốn sống tiết độ, hãy đặt giới hạn cụ thể thay vì những lời hứa mơ hồ. Muốn sống khiêm nhường, hãy tập nhận một góp ý mà không vội biện hộ. Muốn sống trung thực, hãy bắt đầu từ những “lời nói dối nhỏ” người ta thường cho là vô hại. Muốn sống can đảm, hãy làm điều đúng mà ta đã trì hoãn chỉ vì sợ phản ứng của người khác. Muốn sống khôn ngoan, hãy tạo thói quen không quyết định những điều quan trọng khi đang quá giận, quá buồn hoặc quá phấn khích. Những thực hành ấy không có gì ngoạn mục, nhưng chúng làm thành đời sống thánh thiện. Thánh thiện rất nhiều khi không phải là thực hiện những điều phi thường mà là làm những điều bình thường với một trái tim được Tin Mừng biến đổi.

Càng trưởng thành, người tín hữu càng hiểu rằng mục tiêu của đời sống luân lý không phải đơn giản là “tránh phạm luật”. Nếu chỉ nhìn luân lý như một hàng rào cấm đoán, đời sống Kitô hữu sẽ trở nên nặng nề. Câu hỏi “cái này có tội không?” là câu hỏi cần thiết, nhưng chưa phải câu hỏi cao nhất. Có những việc chưa chắc là tội nặng, nhưng vẫn không giúp ta lớn lên. Có những điều có thể được phép, nhưng không phải lúc nào cũng khôn ngoan. Người trưởng thành bắt đầu hỏi những câu sâu hơn: điều này có làm tôi tự do hơn không? Có giúp tôi yêu Chúa và yêu người hơn không? Có làm tâm hồn tôi trong sáng hơn không? Có xây dựng người khác không? Có phù hợp với phẩm giá của tôi và của họ không? Có đưa tôi gần hơn với con người mà Chúa muốn tôi trở thành không? Luân lý Kitô giáo cuối cùng không chỉ là luật nhưng là lời mời gọi nên giống Đức Kitô. Đức Giêsu chính là hình ảnh trọn vẹn của nhân tính trưởng thành. Nơi Người, ta thấy lòng trung thành tuyệt đối với Chúa Cha nhưng đồng thời một sự tự do phi thường trước áp lực của đám đông. Người dịu dàng với người yếu nhưng không mềm yếu trước sự giả hình. Người biết thương xót nhưng không gọi điều xấu là điều tốt. Người biết nghỉ ngơi, dùng bữa, dự tiệc và sống giữa con người nhưng không bị hưởng thụ chi phối. Người biết đau, biết khóc, biết xao xuyến nhưng không để cảm xúc phá vỡ sứ mạng. Người có quyền nhưng dùng quyền để phục vụ. Người bị xúc phạm nhưng không xây căn tính trên việc trả thù. Người nói sự thật nhưng luôn hướng sự thật về cứu độ. Người cúi xuống rửa chân cho các môn đệ và cũng đứng thẳng trước quyền lực bất công. Người tha thứ trên thập giá nhưng không biến thập giá thành điều vô nghĩa. Người yêu cho đến cùng. Vì thế, rèn luyện nhân đức không phải là tô điểm một con người đạo đức theo chuẩn mực xã hội; đó là để Đức Kitô được thành hình trong ta. Mỗi lần ta kiềm lại một lời cay độc vì tình yêu, Đức Kitô được thành hình. Mỗi lần ta chọn trung thực dù thiệt thòi, Đức Kitô được thành hình. Mỗi lần ta trả lại người khác phẩm giá thay vì hạ nhục họ, Đức Kitô được thành hình. Mỗi lần ta từ chối sử dụng người khác như công cụ, Đức Kitô được thành hình. Mỗi lần ta phục vụ mà không cần được biết đến, Đức Kitô được thành hình. Mỗi lần ta dám xin lỗi, dám sửa sai, dám bắt đầu lại, Đức Kitô được thành hình. Đó chính là vẻ đẹp cuối cùng của đời sống luân lý: nó không làm con người nhỏ đi nhưng làm con người trở nên thật hơn, tự do hơn, trong sáng hơn, có khả năng yêu hơn.

Và có lẽ dấu chỉ rõ nhất của một đời sống nhân đức trưởng thành không nằm ở việc người ta nói bao nhiêu về nhân đức, nhưng ở sự bình an và tự do tỏa ra từ họ. Người có nhân đức không cần liên tục chứng minh mình tốt. Họ không sống trong sự căng thẳng phải bảo vệ hình ảnh. Khi sai, họ có thể nhận sai. Khi không biết, họ có thể nói không biết. Khi người khác giỏi hơn, họ có thể vui. Khi không được khen, họ vẫn làm. Khi bị hiểu lầm, họ không nhất thiết phải giải thích mọi điều cho mọi người. Khi phải nói “không”, họ có thể nói mà không căm ghét. Khi cần tha thứ, họ không coi tha thứ là thua cuộc. Khi cần đặt giới hạn, họ không coi giới hạn là thiếu yêu thương. Khi thành công, họ biết ơn. Khi thất bại, họ học. Khi bị tổn thương, họ không biến nỗi đau thành giấy phép làm đau người khác. Họ không hoàn hảo, nhưng họ có hướng đi. Và hướng đi ấy ngày càng rõ hơn: về phía Thiên Chúa, về phía sự thật, về phía tự do, về phía tình yêu.

Đời sống luân lý vì thế không phải một phần phụ thêm vào đức tin, nhưng là nơi đức tin mang lấy thân xác. Nếu đức tin là rễ, luân lý là thân cây và hoa trái. Không ai nhìn thấy bộ rễ nằm sâu dưới lòng đất, nhưng người ta biết bộ rễ còn sống qua cành lá và quả. Cũng vậy, người khác không nhìn thấy trực tiếp những giờ ta cầu nguyện, những lần ta gặp Chúa trong bí tích, những điều ta tuyên xưng trong Kinh Tin Kính; họ nhìn thấy hoa trái qua cách ta đối xử với họ. Một đức tin thật phải dần sinh ra lòng trung thực, sự công bằng, khả năng tha thứ, thái độ phục vụ, lòng tiết độ, sự chung thủy, lòng can đảm, sự dịu dàng và một tình yêu ngày càng ít quy về mình. Chúa Giêsu nói người ta nhận biết cây nhờ quả. Cuộc đời Kitô hữu cũng vậy. Không phải một ngày, một tuần hay một năm là đủ để các nhân đức trưởng thành. Đây là hành trình của cả đời người. Có nhân đức ta tiến nhanh, có nhân đức phải chiến đấu rất lâu. Có những yếu đuối tưởng đã qua nhưng một ngày quay lại. Có những lúc ta tiến ba bước rồi lùi hai bước. Điều quan trọng không phải là chưa bao giờ ngã, nhưng là không làm hòa với điều khiến mình xa Chúa; không gọi sự yếu đuối là căn tính bất biến; không dùng lòng thương xót làm lý do để ngừng hoán cải. Người tín hữu trưởng thành vừa nghiêm túc với tội lỗi vừa tin tưởng tuyệt đối vào lòng thương xót. Họ không nói: “Chúa thương nên tôi cứ sống sao cũng được”, nhưng nói: “Vì Chúa yêu tôi như thế, tôi muốn để tình yêu ấy thay đổi tôi.” Chính lòng biết mình được yêu làm cho việc rèn luyện nhân đức không còn là nỗ lực tuyệt vọng nhằm chứng minh giá trị bản thân. Ta không trở nên tốt để được Thiên Chúa yêu. Ta cố gắng sống điều thiện vì đã được Thiên Chúa yêu trước. Ta không chiến đấu để kiếm lấy tư cách làm con. Ta chiến đấu vì đã được nhận làm con và muốn sống xứng với phẩm giá ấy. Đây là khác biệt rất lớn. Người sống luân lý chỉ bằng sợ hãi dễ trở thành cứng nhắc hoặc giả hình. Người sống luân lý từ tình yêu sẽ dần trở nên tự do. Họ giữ điều thiện không phải vì luôn có người quan sát, nhưng vì tâm hồn đã bắt đầu yêu điều thiện. Và đó có lẽ là một trong những đỉnh cao của trưởng thành Kitô giáo: khi điều Chúa muốn không còn được cảm nhận chỉ như một lệnh truyền từ bên ngoài nhưng dần trở thành khát vọng bên trong; khi ta không còn chỉ hỏi “tôi được phép đi xa đến đâu mà chưa phạm tội”, nhưng hỏi “tôi có thể yêu sâu hơn đến đâu”; khi sự thánh thiện không còn là gánh nặng phải gồng mình mang, nhưng là con đường đưa con người trở về với căn tính thật của mình.

Sau cùng, tất cả các nhân đức đều phải dẫn về tình yêu, bởi nếu một đời sống luân lý khiến ta ngày càng khắt khe với người khác, dễ kết án hơn, tự cao hơn, khó thương hơn, thì cần tự hỏi điều gì đang sai. Nhân đức thật làm con người mạnh nhưng không cứng, rõ ràng nhưng không cay nghiệt, khiêm nhường nhưng không nhu nhược, hiền lành nhưng không thỏa hiệp với điều xấu. Người thực sự sống nhân đức càng trưởng thành càng hiểu con người phức tạp, vì họ đã nhìn thấy sự phức tạp ngay trong chính mình. Họ bớt nhanh tay ném đá bởi biết mình cũng từng cần được tha thứ. Họ bớt khoe chiến thắng bởi biết mọi điều tốt trong họ đều có dấu vết của ân sủng. Họ bớt tuyệt vọng về người khác vì biết Thiên Chúa đã kiên nhẫn với mình lâu đến mức nào. Nhân đức làm họ vừa vững vừa mềm. Vững trong sự thật, mềm trước con người. Vững trong nguyên tắc, mềm trong cách đối xử. Vững trước điều xấu, mềm trước người đang yếu đuối. Và chính nơi sự kết hợp ấy, khuôn mặt Đức Kitô bắt đầu hiện ra.

Có thể nói rằng sau tất cả những điều đã học về đức tin, một câu hỏi rất đơn giản vẫn còn ở lại: đức tin ấy đã làm ta trở thành người như thế nào? Ta có đáng tin hơn không? Có trung thực hơn không? Có biết giữ lời hơn không? Có bớt làm đau người khác bằng lời nói không? Có biết sử dụng tiền bạc tự do hơn không? Có biết xin lỗi sớm hơn không? Có bớt cần thắng mọi cuộc tranh luận không? Có biết tôn trọng người khác hơn dù bất đồng? Có bớt nghiện sự chú ý không? Có biết vui với thành công của người khác không? Có thể làm việc tốt mà không cần ai thấy không? Có thể sống một ngày mà không bị điện thoại điều khiển không? Có đủ can đảm nói sự thật khi sự thật khiến mình thiệt thòi không? Có đủ khiêm nhường nhận sự thật khi nó đến từ người mình không thích không? Có biết yêu gia đình bằng thời gian thật chứ không chỉ bằng tiền bạc không? Có biết làm việc như một người đang sống trước mặt Chúa không? Nếu đức tin lớn lên, những câu hỏi ấy cũng phải dần có những câu trả lời khác đi. Không phải trong một ngày, nhưng qua từng năm tháng. Có lẽ vẻ đẹp của tuổi đời trong đức tin chính là điều này: thời gian không chỉ để tóc bạc thêm nhưng để cái tôi nhỏ lại; không chỉ để kiến thức nhiều hơn nhưng lòng thương xót sâu hơn; không chỉ để người ta thuộc nhiều kinh hơn nhưng trở thành lời kinh sống động hơn; không chỉ để nói nhiều về Thiên Chúa hơn nhưng để khuôn mặt Thiên Chúa được người khác gặp thấy nơi cách mình sống.

Vì thế, người Kitô hữu đừng coi một ngày bình thường là một ngày không có gì quan trọng. Mỗi ngày đều là phòng tập của nhân đức. Buổi sáng thức dậy đúng giờ có thể là một hành vi của tiết độ. Chịu khó hoàn thành một việc chán nhưng cần thiết có thể là hành vi của can đảm. Trả đủ tiền cho người khác có thể là hành vi của công bằng. Dừng lại trước một quyết định để cầu nguyện có thể là hành vi của khôn ngoan. Giữ lòng tin giữa một biến cố chưa hiểu có thể là hành vi của đức tin. Tiếp tục bước đi giữa một thời gian khó khăn có thể là hành vi của đức cậy. Nhường phần tốt cho người khác, lắng nghe một người đang buồn, tha một món nợ nhỏ, không đáp trả một lời xúc phạm, phục vụ một người không thể trả ơn có thể là hành vi của đức mến. Những điều ấy nhỏ đến mức thế giới có thể không chú ý, nhưng chính chúng xây dựng linh hồn. Thiên đàng được chuẩn bị trong những lựa chọn như thế. Một con người không đột nhiên trở nên thánh thiện vào cuối đời. Họ trở thành con người ấy qua hàng ngàn ngày sống, hàng ngàn lựa chọn âm thầm, hàng ngàn lần ngã rồi đứng dậy, hàng ngàn lần để ân sủng đi vào một điều rất nhỏ.

Và rồi đến một ngày, người ta nhận ra điều kỳ diệu: ban đầu ta rèn luyện nhân đức để làm điều tốt; sau một thời gian, các nhân đức lại giải phóng chính ta. Sự thật giải phóng ta khỏi việc phải nhớ mình đã nói dối những gì. Công bằng giải phóng ta khỏi nỗi sợ bị phát hiện. Tiết độ giải phóng ta khỏi ách nô lệ của ham muốn. Can đảm giải phóng ta khỏi việc phải sống theo ánh mắt đám đông. Khôn ngoan giải phóng ta khỏi những quyết định bốc đồng. Đức tin giải phóng ta khỏi việc phải tự mình hiểu và kiểm soát mọi sự. Đức cậy giải phóng ta khỏi tuyệt vọng. Đức mến giải phóng ta khỏi nhà tù của cái tôi. Như thế, đời sống luân lý Kitô giáo không phải con đường thu hẹp cuộc đời nhưng là con đường mở rộng tự do. Luật Chúa không được ban để làm con người nghẹt thở, nhưng để bảo vệ con đường dẫn đến sự sống. Các nhân đức không biến ta thành những con người khô cứng, nhưng trả lại khả năng hưởng niềm vui mà không bị niềm vui sở hữu, yêu người khác mà không chiếm hữu họ, sử dụng tiền bạc mà không làm nô lệ cho tiền, có quyền lực mà không bị quyền lực làm hư hỏng, sống giữa thế gian mà không để thế gian quyết định căn tính của mình.

Đó chính là hoa trái đẹp nhất của một đức tin trưởng thành: một con người ngày càng tự do để yêu. Không phải tự do làm bất cứ điều gì mình muốn, nhưng tự do đủ để chọn điều thiện ngay cả khi điều thiện khó; tự do đủ để không phải đáp trả mọi xúc phạm; tự do đủ để không cần sở hữu mọi thứ mình thích; tự do đủ để vui khi người khác được hơn mình; tự do đủ để nói “xin lỗi”; tự do đủ để nói “tôi tha thứ”; tự do đủ để nói “tôi không biết”; tự do đủ để nói “điều này sai dù tôi được lợi”; tự do đủ để nói “điều này đúng dù tôi phải trả giá”; tự do đủ để nói với Thiên Chúa giữa những điều chưa hiểu: “Lạy Chúa, con vẫn tin”; và cuối cùng, tự do đủ để trao cả cuộc đời mình trong tình yêu. Khi ấy, luân lý không còn là cuốn sách những điều cấm đoán, nhân đức không còn là những từ cổ kính, đức tin không còn là một ý tưởng. Tất cả trở thành một đời sống. Một đời sống có thể rất bình thường trong mắt người đời nhưng được biến đổi từ bên trong bởi ân sủng. Một đời sống trong đó người ta dần nói ít hơn về việc mình thuộc về Chúa, bởi chính cách họ sống bắt đầu nói thay. Và có lẽ đó là lời chứng có sức thuyết phục nhất mà một Kitô hữu có thể trao cho thế giới: không phải chỉ nói cho người khác biết Thiên Chúa tốt lành, nhưng để họ có cơ hội chạm được một chút sự tốt lành ấy khi gặp ta; không phải chỉ nói rằng Thiên Chúa trung tín, nhưng sống như một con người biết giữ lời; không phải chỉ nói rằng Thiên Chúa thương xót, nhưng trở thành người biết thứ tha; không phải chỉ nói rằng mọi người đều có phẩm giá, nhưng đối xử với từng người bằng sự tôn trọng; không phải chỉ nói về Nước Trời, nhưng để những lựa chọn rất nhỏ của mình mỗi ngày mở ra một khoảng trời giữa thế gian. Và khi điều ấy xảy ra, đức tin đã thật sự trưởng thành: đức tin đã trở thành sự sống, sự sống đã trở thành tình yêu, và tình yêu đã bắt đầu mang khuôn mặt của Đức Kitô.

CHƯƠNG 21 – BÁC ÁI VÀ CÔNG LÝ – HOA TRÁI CỦA ĐỨC TIN SỐNG ĐỘNG

Có một câu hỏi rất đơn giản nhưng có sức lay động tận nền móng đời sống Kitô hữu: làm sao người khác biết rằng chúng ta thực sự tin vào Đức Giêsu Kitô? Không phải trước hết vì chúng ta mang một cây thánh giá trên ngực, không phải vì trong nhà chúng ta có bàn thờ đẹp, không phải vì chúng ta thuộc nhiều kinh, tham dự nhiều việc đạo đức, nói lưu loát về giáo lý, có mặt thường xuyên trong các sinh hoạt của giáo xứ, cũng không phải vì chúng ta có thể tranh luận rất sắc bén để bảo vệ một chân lý đức tin. Tất cả những điều ấy đều có giá trị trong vị trí của chúng, nhưng chính Chúa Giêsu đã chỉ cho các môn đệ một dấu hiệu còn sâu hơn, rõ hơn và không thể giả tạo lâu dài được: “Mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy ở điểm này: là anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,35). Câu nói ấy được thốt ra trong bối cảnh Bữa Tiệc Ly, khi cuộc Thương Khó đã gần kề, khi Chúa Giêsu vừa cúi xuống rửa chân cho các môn đệ và khi Người biết rất rõ trong nhóm nhỏ ấy có sự yếu đuối, tham vọng, sợ hãi, phản bội và chối bỏ. Chính trong hoàn cảnh đó, Người không trao cho các môn đệ một khẩu hiệu để treo trên tường nhưng trao một giới răn phải được viết vào đời sống: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” (x. Ga 13,34). Điều quyết định nằm ở hai chữ “như Thầy”. Kitô hữu không được mời gọi yêu theo tâm trạng, yêu người dễ thương, yêu người biết ơn, yêu người đồng ý với mình, yêu khi mình đang vui, yêu khi điều đó không làm mình thiệt thòi. Người môn đệ phải học yêu theo cung cách của Đức Kitô: một tình yêu bước xuống, cúi xuống, chạm đến vết thương, chịu mất mát, biết tha thứ, không bỏ người yếu đuối, không biến người khác thành phương tiện, không tìm lợi ích riêng và cuối cùng dám hiến mạng sống. Bác ái Kitô giáo vì thế không phải một thứ tình cảm mềm yếu, càng không phải sự tử tế xã giao. Bác ái là sự tham dự vào chính tình yêu của Thiên Chúa. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo gọi đức mến là nhân đức đối thần nhờ đó chúng ta yêu mến Thiên Chúa trên hết mọi sự vì chính Người, và vì yêu mến Thiên Chúa mà yêu người thân cận như chính mình (x. GLCG 1822). Như thế, bác ái không đứng bên lề đức tin nhưng thuộc về chính sự trưởng thành của đức tin. Đức tin chân thật mở mắt con người để nhận ra Thiên Chúa là Cha, nhận ra Đức Kitô đã chết và sống lại vì mình, nhận ra Chúa Thánh Thần đang hoạt động trong Hội Thánh và trong lòng mình; nhưng cũng chính đức tin ấy mở mắt người tín hữu để nhận ra người trước mặt không phải một vật cản, một đối thủ, một con số, một lá phiếu, một người lao động, một khách hàng, một kẻ xa lạ hay một tài khoản trên mạng, mà là một con người mang phẩm giá do Thiên Chúa ban. Càng đi sâu vào mầu nhiệm Thiên Chúa, người Kitô hữu càng phải đi sâu vào trách nhiệm đối với con người. Nếu càng đạo đức mà càng lạnh lùng, càng cầu nguyện mà càng khinh người, càng thuộc giáo lý mà càng khắt khe, càng nói về Chúa mà càng dễ làm tổn thương người khác, thì có một điều gì đó trong đời sống đức tin đang lệch khỏi Tin Mừng. Thánh Gioan đã nói rất mạnh: “Nếu ai nói: ‘Tôi yêu mến Thiên Chúa’ mà lại ghét anh em mình, người ấy là kẻ nói dối; vì ai không yêu thương người anh em mà họ trông thấy, thì không thể yêu mến Thiên Chúa mà họ không trông thấy” (1 Ga 4,20). Lời ấy không cho phép người Kitô hữu tạo ra hai thế giới: một thế giới đạo đức dành cho nhà thờ và một thế giới thực dụng dành cho đời thường. Không thể quỳ trước Thánh Thể rồi đứng dậy chà đạp nhân phẩm người khác. Không thể sốt sắng đọc kinh mà về nhà dùng lời nói làm nhục vợ chồng, con cái, cha mẹ. Không thể tham dự Thánh lễ mỗi ngày nhưng kinh doanh gian dối, trả lương bất công, bóc lột người yếu thế, sử dụng quyền lực để tư lợi. Không thể nói mình bảo vệ chân lý nhưng dùng sự thật như một viên đá ném vào người đang ngã. Không thể nhân danh Chúa để nuôi hận thù, chia phe, bôi nhọ, hạ nhục hoặc vui mừng trước thất bại của người khác. Đức tin sống động luôn sinh hoa trái bác ái. Thánh Giacôbê đã nói không quanh co: “Đức tin không có hành động thì quả là đức tin chết” (Gc 2,17). Không phải việc làm mua được ơn cứu độ hay con người có thể tự cứu mình bằng công trạng riêng; ơn cứu độ vẫn là ân sủng của Thiên Chúa được đón nhận trong đức tin. Nhưng chính đức tin chân thật, khi thực sự bén rễ trong lòng người, sẽ hoạt động nhờ đức mến, sẽ thay đổi cách ta nhìn, nghĩ, nói, tiêu dùng, sử dụng thời giờ, đối xử với của cải và tương quan với người khác. Một cây còn sống sẽ có nhựa sống; một ngọn lửa thật sẽ có sức nóng; một đức tin thật sẽ có hoa trái. Hoa trái ấy trước hết mang tên bác ái.

Bác ái Kitô giáo bắt đầu từ một cái nhìn. Trước khi cho người khác một ổ bánh, trước khi đóng góp một món tiền, trước khi tham gia một chương trình từ thiện, người môn đệ Đức Kitô phải học nhìn người khác bằng ánh mắt của Chúa. Có những sự giúp đỡ rất lớn nhưng thiếu tình yêu; có những món quà rất đắt nhưng người nhận lại thấy mình bị hạ thấp; có những chương trình từ thiện đầy hình ảnh nhưng người nghèo vô tình trở thành phông nền cho người khác quảng bá chính mình. Bác ái Tin Mừng đi sâu hơn hành động bên ngoài. Chúa Giêsu không chỉ cho người mù được thấy, người đói được ăn, người bệnh được chữa lành; Người còn phục hồi phẩm giá của những người bị xã hội gạt ra bên lề. Người dừng lại với người phong cùi, nói chuyện với người phụ nữ Samari, để người phụ nữ tội lỗi đến gần, vào nhà người thu thuế, đón trẻ nhỏ, lắng nghe người mù bên vệ đường, cảm thương đám đông “lầm than vất vưởng như bầy chiên không người chăn dắt” (x. Mt 9,36). Người không yêu “người nghèo” như một khái niệm; Người yêu từng con người cụ thể. Bởi vậy, bác ái trưởng thành không chỉ hỏi: “Tôi có thể cho họ cái gì?” mà còn hỏi: “Tôi có nhìn thấy họ không? Tôi có nghe họ không? Tôi có tôn trọng họ không? Tôi có biết tên họ không? Tôi có để họ được nói không? Tôi có nghĩ rằng mình cao hơn họ chỉ vì mình là người đang cho không?” Người nghèo cần cơm áo, nhưng cũng cần được tôn trọng. Người bệnh cần thuốc men, nhưng cũng cần một bàn tay không ghê sợ họ. Người già cần chăm sóc, nhưng cũng cần được lắng nghe. Trẻ em cần học phí, nhưng còn cần người lớn dành thời gian cho các em. Người thất nghiệp cần cơ hội, không chỉ cần lời khuyên. Người đang khủng hoảng cần được đồng hành, không chỉ cần một câu đạo đức. Người phạm lỗi cần được sửa chữa, nhưng vẫn cần được nhìn như một con người có khả năng hoán cải. Có khi bác ái là cho đi; có khi bác ái là nhường lại; có khi bác ái là ở lại; có khi bác ái là im lặng để nghe; có khi bác ái là nói một lời cần nói nhưng nói bằng lòng thương xót; có khi bác ái là đặt giới hạn để không tiếp tay cho điều xấu; có khi bác ái là tha thứ; có khi bác ái là kiên nhẫn chờ một người trưởng thành; có khi bác ái là dám bước vào một hoàn cảnh mà mọi người khác đều tránh né. Bác ái không đồng nghĩa với dễ dãi. Đức Giêsu vừa đầy lòng thương xót vừa gọi con người hoán cải. Người tha thứ cho người phụ nữ phạm tội nhưng cũng mời gọi bước sang một đời sống mới. Tình yêu chân thật không nói rằng mọi lựa chọn đều như nhau; tình yêu mong điều tốt thật sự cho người được yêu. Cha mẹ yêu con không có nghĩa là cho con mọi điều con muốn. Người mục tử yêu cộng đoàn không có nghĩa là chiều theo mọi đòi hỏi. Người bạn yêu bạn mình đôi khi phải nói một sự thật khó nghe. Nhưng trong mọi trường hợp, người Kitô hữu phải tự hỏi: tôi nói điều này để cứu người anh em hay để chứng minh mình đúng? Tôi sửa lỗi vì yêu hay vì bực tức? Tôi công khai lỗi người khác vì thật sự không còn cách nào khác hay vì muốn làm người ấy xấu hổ? Tôi dùng chân lý để chữa lành hay để chiến thắng? Đây là những câu hỏi rất quan trọng, đặc biệt trong một thời đại mà con người có thể làm tổn thương nhau chỉ bằng vài dòng chữ trên màn hình. Một người có thể chưa từng đánh ai bằng tay nhưng đã nhiều lần đánh người khác bằng lời. Một người có thể không cướp của ai nhưng cướp mất danh dự của người khác bằng tin đồn. Một người có thể không đứng trước mặt nạn nhân nhưng vẫn tham gia một đám đông trên mạng để chế giễu, nguyền rủa hoặc kết án. Đức bác ái Kitô giáo phải đi vào cả những nơi ấy. Trước khi chia sẻ một thông tin gây tổn hại đến ai, hãy hỏi nó có thật không, có cần thiết không, có phục vụ ích chung không, có xâm phạm đời tư không. Trước khi viết một bình luận cay nghiệt, hãy nhớ phía bên kia màn hình là một con người có gia đình, có lịch sử, có vết thương và có phẩm giá. Trước khi “bóc phốt” một ai, hãy tự hỏi mình muốn sửa chữa điều xấu hay đang tìm khoái cảm từ việc hạ người khác xuống. Có những người rất hiền ngoài đời nhưng trở nên dữ dằn khi cầm điện thoại. Có những Kitô hữu bước vào nhà thờ bằng lời kinh và bước lên mạng bằng lời nguyền rủa. Điều ấy không thể được xem là chuyện nhỏ, bởi miệng lưỡi và bàn phím cũng thuộc về đời sống luân lý. Bác ái không dừng ở cửa nhà thờ. Bác ái phải theo ta vào phòng họp, bàn ăn, điện thoại, tài khoản mạng xã hội, hợp đồng kinh doanh và những cuộc trò chuyện không ai khác nghe thấy.

Nhưng nếu chỉ nói đến bác ái mà không nói đến công lý, đời sống đức tin rất dễ bị thu hẹp thành những cử chỉ tốt đẹp riêng lẻ mà không chạm tới những nguyên nhân làm con người đau khổ. Công lý là một chiều kích không thể thiếu của tình yêu Kitô giáo. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo định nghĩa công bằng như nhân đức luân lý thể hiện ở ý chí bền vững và kiên quyết trả cho Thiên Chúa và tha nhân điều thuộc về họ (x. GLCG 1807). Công lý nhìn nhận rằng tha nhân không phải chỉ là người chờ lòng tốt của tôi; họ có những quyền phát xuất từ chính phẩm giá con người. Có những điều tôi phải làm không phải vì tôi rộng lượng nhưng vì đó là điều công bằng. Người chủ trả lương xứng đáng cho người lao động không phải đang “làm phúc” cho họ; đó là công lý. Một người trả nợ đúng hẹn không phải đang làm một nghĩa cử cao thượng; đó là công lý. Một người không gian lận trong thi cử, không khai gian, không ăn cắp thời gian công, không lợi dụng tài sản chung cho việc riêng, đó là công lý. Cha mẹ bảo đảm quyền được chăm sóc, giáo dục và yêu thương của con cái không đơn thuần là làm việc bác ái; đó còn là bổn phận của công lý. Con cái kính trọng, chăm sóc cha mẹ khi tuổi già cũng không chỉ là một cử chỉ tình cảm; đó còn là một món nợ của lòng biết ơn và đức công bằng. Một người có trách nhiệm không chiếm đoạt danh dự của người khác bằng vu khống, không lấy công lao của người khác làm thành tích của mình, không sử dụng địa vị để ép buộc người yếu hơn, vì công lý không chỉ liên quan đến tiền bạc mà liên quan đến mọi điều người khác có quyền được nhận. Có thể làm từ thiện rất nhiều mà vẫn bất công. Một chủ doanh nghiệp có thể trao hàng trăm phần quà cho người nghèo nhưng nếu lại trả lương rẻ mạt cho công nhân, bóc lột thời gian, né tránh trách nhiệm về an toàn lao động, thì những món quà từ thiện không thể thay thế bổn phận công lý. Một người có thể đóng góp nhiều cho nhà thờ nhưng nếu tiền ấy đến từ gian lận, tham nhũng hoặc chèn ép người khác, thì không thể dùng việc đạo đức để tẩy trắng một bất công. Các ngôn sứ Cựu Ước đã nhiều lần lên tiếng rất mạnh về điều này. Ngôn sứ Isaia tố cáo một thứ đạo đức chỉ chú trọng nghi lễ nhưng bỏ quên người bị áp bức; ngôn sứ Amos lên án những người giữ việc phụng tự mà đồng thời chà đạp người nghèo; và trong toàn bộ truyền thống Kinh Thánh, việc thờ phượng Thiên Chúa luôn gắn với trách nhiệm đối với cô nhi, quả phụ, người ngoại kiều và người yếu thế. Đức Giêsu tiếp nối và kiện toàn truyền thống ấy khi Người không chỉ nói về lòng thương xót cá nhân nhưng còn công bố Nước Thiên Chúa, một trật tự mới trong đó người bé nhỏ được nâng lên, người đói khát được quan tâm, người tội lỗi được mời gọi trở về, quyền lực được hiểu như phục vụ và người đứng đầu phải trở thành người phục vụ mọi người. Kitô giáo không phải một chương trình chính trị, và Hội Thánh không đồng hóa Tin Mừng với bất kỳ hệ tư tưởng chính trị nào; nhưng đức tin Kitô giáo chắc chắn có những hệ quả xã hội. Không ai có thể nói rằng mình tin Thiên Chúa dựng nên mọi người theo hình ảnh Người rồi lại coi thường phẩm giá của một nhóm người. Không ai có thể nói rằng mọi người là anh chị em rồi thản nhiên trước những cơ chế bóc lột. Không ai có thể rước cùng một tấm Bánh Thánh rồi cho rằng nỗi đau của người nghèo hoàn toàn không liên quan đến mình. Công lý chính là một trong những nơi đức tin bước ra khỏi nội tâm để trở thành cách tổ chức tương quan giữa người với người. Bác ái hỏi: người này đang đau ở đâu để tôi chữa lành? Công lý còn hỏi: tại sao người ấy cứ bị thương mãi? Bác ái trao một bữa cơm cho người đói; công lý hỏi vì sao một người làm việc cả ngày mà vẫn không đủ sống. Bác ái giúp một đứa trẻ nghèo có sách vở; công lý còn thao thức để mọi trẻ em đều có cơ hội học tập xứng đáng. Bác ái chăm sóc một người bị bóc lột; công lý cố gắng xây dựng những điều kiện để việc bóc lột ấy không tiếp tục. Hai chiều kích ấy không chống nhau. Công lý không làm bác ái trở nên lạnh lùng, và bác ái không cho phép công lý trở thành trả đũa. Công lý không có tình yêu có thể trở thành khắc nghiệt; tình yêu không tôn trọng công lý có thể trở thành cảm tính và thậm chí tiếp tay cho bất công. Tình yêu Kitô giáo phải đủ dịu dàng để chạm một vết thương, nhưng cũng đủ can đảm để đặt câu hỏi về cái máy liên tục tạo ra những vết thương ấy.

Điều rất đáng suy nghĩ là trong ngày phán xét được trình bày ở chương 25 Tin Mừng Matthêu, Đức Giêsu đặt trước chúng ta những hành động hết sức cụ thể: “Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước; Ta trần truồng, các ngươi đã cho mặc; Ta đau yếu, các ngươi đã thăm nom; Ta ngồi tù, các ngươi đã đến thăm” (x. Mt 25,35-36). Điều gây kinh ngạc là cả người công chính lẫn người không thực thi tình yêu đều hỏi: “Có bao giờ chúng con thấy Chúa như thế đâu?” Và Đức Vua trả lời: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta” (x. Mt 25,40). Đức tin trưởng thành đi đến chỗ nhận ra một thứ “bí tích của người anh em”: không phải bí tích theo nghĩa bảy bí tích của Hội Thánh, nhưng là khả năng gặp Đức Kitô đang ẩn mình nơi người bé nhỏ. Người nghèo từ đó không còn là một vấn đề xã hội ở ngoài đời sống thiêng liêng; họ trở thành nơi người Kitô hữu được chất vấn về tính chân thật của tương quan với Chúa. Chúng ta rất dễ tìm Chúa nơi những gì đẹp đẽ: trong nhà thờ trang nghiêm, trong thánh ca, trong một giờ cầu nguyện sốt sắng, trong khung cảnh thiên nhiên. Nhưng Đức Giêsu còn bảo chúng ta tìm Người nơi những chỗ ít hấp dẫn hơn nhiều: nơi người đói, người đau yếu, người xa lạ, người tù tội, người bị bỏ quên. Điều ấy khiến đời sống Kitô hữu không thể chỉ là đi tìm những cảm nghiệm thiêng liêng dễ chịu. Có khi cuộc gặp gỡ với Chúa đang chờ ta trong một căn phòng bệnh có mùi thuốc, trong căn nhà nghèo tối tăm, trong câu chuyện lặp đi lặp lại của một người già cô độc, trong tiếng khóc của một người mẹ, trong sự bối rối của một người vừa mất việc, trong một đứa trẻ không có ai lắng nghe, trong một người tội lỗi mà mọi người đều muốn tránh. Người có đức tin trưởng thành không hỏi trước: “Người này có xứng đáng để tôi giúp không?” nhưng hỏi: “Trong hoàn cảnh này, tình yêu của Đức Kitô đòi tôi làm gì?” Dĩ nhiên bác ái cần khôn ngoan. Không phải cứ cho tiền là giúp. Có những lúc cho tiền có thể nuôi một thói nghiện hoặc kéo dài sự lệ thuộc. Có khi giúp đúng nghĩa là kết nối người ấy với công việc, với điều trị, với giáo dục, với một cộng đồng nâng đỡ. Có khi cần hỗ trợ khẩn cấp; có khi cần đồng hành lâu dài. Bác ái trưởng thành không chỉ cảm động trước một hình ảnh rồi cho đi theo cảm tính, nhưng tìm điều thực sự tốt cho con người. Người Kitô hữu cần có một trái tim mềm và một cái đầu tỉnh. Một tình yêu thiếu phân định có thể gây hại; một sự khôn ngoan không còn biết chạnh lòng lại có thể trở thành cái cớ để không bao giờ dấn thân. Vì vậy phải giữ cả hai: chạnh lòng và phân định, quảng đại và trách nhiệm, cho đi và giúp người khác đứng lên. Mục đích của bác ái không phải làm cho người nhận mãi mãi phụ thuộc vào người cho, nhưng giúp họ sống với phẩm giá, khả năng và trách nhiệm của mình. Một việc bác ái đẹp nhất đôi khi không phải trao thêm một phần quà mà là mở ra một cơ hội. Không phải cho một người mãi một con cá, cũng không đơn giản chỉ bảo họ tự đi câu, mà còn phải hỏi họ có cần, có dụng cụ, có quyền tiếp cận nơi có cá, có được đối xử công bằng hay không. Đây là nơi bác ái gặp công lý. Khi người Kitô hữu bắt đầu nhìn vấn đề như thế, đức tin không còn là một mảnh nhỏ riêng tư trong đời sống mà trở thành ánh sáng chiếu vào cách chúng ta hiểu kinh tế, lao động, giáo dục, truyền thông, môi trường, quyền lực, của cải và trách nhiệm xã hội.

Đời sống bác ái và công lý trước hết phải được tập ngay trong gia đình, bởi một trong những cám dỗ phổ biến nhất là tử tế với người ngoài nhưng làm tổn thương những người gần mình. Có người rất quảng đại trong công tác xã hội nhưng về nhà lại keo kiệt tình cảm. Có người nói với người lạ bằng giọng nhẹ nhàng nhưng nói với vợ chồng, cha mẹ, con cái bằng thái độ cộc cằn. Có người sẵn sàng bỏ nhiều giờ phục vụ cộng đoàn nhưng không dành nổi mười phút để lắng nghe một thành viên trong gia đình. Có người đóng góp rất nhiều cho các chương trình bác ái nhưng lại để người giúp việc trong nhà làm quá sức mà không được tôn trọng. Đức mến không cho phép chúng ta dùng những việc lớn để bù cho việc bỏ quên những bổn phận gần nhất. Trong gia đình, bác ái là biết nhìn thấy sự mệt mỏi của nhau trước khi người kia phải than phiền; là học nói “cảm ơn” và “xin lỗi”; là không coi sự phục vụ của vợ, chồng, cha mẹ như điều đương nhiên; là biết chia sẻ công việc; là không dùng tiền bạc để kiểm soát; là không lấy sự im lặng làm hình phạt; là không đào lại lỗi cũ mỗi khi tranh luận; là biết tôn trọng ranh giới và phẩm giá của nhau. Công lý trong gia đình có nghĩa là trách nhiệm được chia sẻ cách hợp lý, tiếng nói của từng người được tôn trọng, con cái không bị biến thành công cụ thực hiện tham vọng của cha mẹ, người già không bị xem như gánh nặng, người phụ nữ hay người đàn ông không bị đối xử như người phục vụ mặc nhiên. Trong việc giáo dục con cái, bác ái không phải nuông chiều, và công lý không phải lạnh lùng chia đều mọi thứ máy móc. Mỗi người con có hoàn cảnh, khả năng và nhu cầu khác nhau. Công bằng sâu xa là tìm điều tốt cho từng người, đồng thời dạy các em hiểu trách nhiệm, giới hạn và biết quan tâm đến người khác. Một gia đình Kitô hữu đẹp không phải gia đình không bao giờ xung đột; đó là gia đình biết xử lý xung đột mà không phá hủy phẩm giá nhau. Không ai thắng khi một cuộc cãi vã kết thúc bằng việc người mình yêu bị nghiền nát. Có những câu nói được thốt ra trong vài giây nhưng để lại vết thương hàng chục năm. Bởi vậy đức bác ái phải huấn luyện cả miệng lưỡi. Thánh Phaolô mô tả tình yêu bằng những nét rất cụ thể: “Đức mến thì nhẫn nhục, hiền hậu, không ghen tương, không vênh vang, không tự đắc, không làm điều bất chính, không tìm tư lợi, không nóng giận, không nuôi hận thù…” (x. 1 Cr 13,4-5). Đọc đoạn này trong lễ cưới thì dễ; sống nó sau mười, hai mươi, ba mươi năm chung sống mới thấy sức nặng của Tin Mừng. Nhẫn nhục khi người kia lặp lại một khuyết điểm. Hiền hậu khi mình đang mệt. Không tìm tư lợi khi phải hy sinh kế hoạch riêng. Không nuôi hận thù khi đã bị làm tổn thương. Vui với chân lý khi sự thật không đứng về phía mình. Đó là nơi đức tin trở thành xương thịt. Người ta có thể nói rất nhiều về linh đạo nhưng đời sống gia đình chính là một trong những nơi lột bỏ mọi lớp trang điểm thiêng liêng. Người gần ta nhất thường biết rõ ta có thực sự hiền lành hay không. Vì thế, muốn biết đức tin của mình có sinh hoa trái bác ái không, đôi khi không cần hỏi người trong giáo xứ nghĩ gì về mình; hãy nhìn cách mình đối xử với những người không cần phải giữ hình ảnh trước mặt họ.

Trong công việc và kinh tế, bác ái và công lý càng đòi hỏi một lương tâm trưởng thành. Tiền bạc là một trong những nơi đức tin dễ bị thử thách nhất, bởi ở đó những lựa chọn luân lý có thể khiến ta mất lợi nhuận, mất cơ hội hoặc phải từ bỏ một con đường dễ dàng. Người Kitô hữu không được phép nghĩ rằng kinh doanh là một vùng trung lập nơi Tin Mừng tạm thời không áp dụng. Đức tin phải bước vào cách ta ký hợp đồng, tính lương, khai thuế, sử dụng tài sản, cạnh tranh và đối xử với nhân viên. Lương của người lao động không chỉ là một con số trong bảng chi phí; đằng sau đó là bữa cơm gia đình, học phí của con, tiền thuốc cho cha mẹ và phẩm giá của một con người. Người chủ có quyền tìm lợi nhuận chính đáng, nhưng lợi nhuận không thể là giá trị tuyệt đối đứng trên con người. Người lao động cũng phải sống công lý: không gian dối giờ làm, không lấy đồ của công ty làm của riêng, không cố tình làm việc qua loa, không lợi dụng sự tin tưởng của người khác. Công lý luôn hai chiều, bởi đời sống luân lý không thể được xây trên tâm thức rằng mình chỉ có quyền mà không có nghĩa vụ. Trong môi trường công sở, bác ái có thể bắt đầu từ những việc không ai gọi là “từ thiện”: không giành công lao của đồng nghiệp; không nói xấu để người khác mất cơ hội; không dựng phe nhóm; không lợi dụng cấp dưới; không dùng quyền lực để quấy rối hoặc gây áp lực; biết ghi nhận công sức của người khác; bảo vệ một người bị đối xử bất công; góp ý riêng thay vì làm họ mất mặt trước đám đông. Có lúc bác ái là giúp một đồng nghiệp đang khó khăn; có lúc công lý đòi phải lên tiếng khi một cơ chế sai trái đang làm hại nhiều người. Im lặng không phải lúc nào cũng là hiền lành. Có một thứ im lặng phát xuất từ khôn ngoan, nhưng cũng có một thứ im lặng phát xuất từ sợ hãi và ích kỷ: “Miễn là tôi không gặp rắc rối.” Người Kitô hữu cần phân định. Không phải mọi bất công đều phải được phản ứng bằng một cuộc đối đầu ồn ào, nhưng không thể biến sự bình an giả tạo thành lý do để bỏ mặc người yếu thế. Hòa bình Kitô giáo không đồng nghĩa với việc không có xung đột bằng mọi giá. Có những lúc chính vì yêu mà phải nói; chính vì muốn bình an thật mà phải đối diện với bất công. Nhưng cách nói cũng phải mang dấu ấn Tin Mừng: dựa trên sự thật, tránh vu khống, tôn trọng con người, tìm giải pháp, không nuôi thù hận. Đấu tranh cho công lý mà để mình bị nuốt chửng bởi lòng căm ghét thì chính ta cũng đang mất dần điều mình muốn bảo vệ. Đức Kitô không dạy môn đệ thờ ơ trước bất công, nhưng Người cũng không cho phép chúng ta biến kẻ gây bất công thành một con người không còn đáng được tôn trọng. Đây là một trong những đòi hỏi khó nhất của bác ái Kitô giáo: chống điều xấu mà không học cách ghét con người; bảo vệ nạn nhân mà vẫn không tuyệt vọng về khả năng hoán cải của người phạm lỗi; tìm công lý nhưng không biến công lý thành báo thù.

Trong đời sống giáo xứ và cộng đoàn Hội Thánh, bác ái và công lý cũng cần được thực hành chứ không chỉ được giảng dạy. Cộng đoàn Kitô hữu phải là nơi người yếu có chỗ, người nghèo không cảm thấy mình thấp kém, người mới đến không cảm thấy bị đứng ngoài, người phạm lỗi được mời gọi hoán cải mà không bị đóng đinh mãi vào quá khứ, người có tài không bị ganh tị, người ít khả năng không bị coi thường. Có khi chúng ta nói rất nhiều về hiệp thông nhưng cộng đoàn lại bị chia cắt bởi nhóm nọ nhóm kia, bởi quyền lợi, bởi vị trí, bởi chuyện ai được gần cha xứ hơn, ai có tiếng nói hơn, ai đóng góp nhiều hơn. Những điều tưởng nhỏ ấy có thể làm tổn thương chứng tá của Hội Thánh. Nếu một người nghèo bước vào cộng đoàn mà luôn cảm thấy mình chỉ có giá trị khi được nhận quà, còn người có tiền luôn được đối xử trọng vọng hơn, chúng ta cần tự hỏi mình đã sống Tin Mừng đến đâu. Thánh Giacôbê từng cảnh báo rất rõ về thái độ thiên vị người giàu và coi thường người nghèo trong cộng đoàn (x. Gc 2,1-9). Đó không phải vấn đề của thế kỷ đầu mà vẫn là lời chất vấn hôm nay. Một cộng đoàn có thể rất đông, rất nhiều chương trình, rất mạnh về tổ chức, nhưng nếu những người nhỏ bé không tìm thấy nơi đó một mái nhà thì vẫn cần xét lại. Sự trưởng thành của cộng đoàn không đo bằng số lượng hoạt động nhưng bằng khả năng làm cho người ta gặp được khuôn mặt của Đức Kitô. Các chương trình bác ái của giáo xứ cũng cần tiến từ cứu trợ đến đồng hành, từ cho quà đến phát triển con người, từ đáp ứng nhu cầu trước mắt đến tìm giải pháp bền vững. Có những trường hợp cần một túi gạo ngay lập tức; nếu người ta đang đói, không thể giảng cho họ một bài dài về tự lực rồi để họ trở về tay không. Nhưng sau túi gạo, cộng đoàn có thể hỏi thêm: gia đình này cần việc làm không, trẻ em có nguy cơ bỏ học không, người bệnh có được chăm sóc không, họ có giấy tờ cần thiết không, có bị cô lập không? Đó là bác ái có chiều sâu. Một giáo xứ thực sự sống Tin Mừng không chỉ có những bàn tay phát quà mà còn có những đôi tai lắng nghe và những khối óc tìm cách giúp con người đứng lên. Đồng thời, không nên biến người nghèo thành công cụ gây xúc động cho các chiến dịch quyên góp. Chụp hình, truyền thông đôi khi cần thiết để minh bạch và kêu gọi cộng tác, nhưng phải tôn trọng nhân phẩm và đời tư. Không phải nỗi khổ nào cũng cần được phơi bày. Người nghèo có quyền được giúp mà không phải trả giá bằng việc đời tư của mình trở thành nội dung trên mạng. Bác ái cần tế nhị. Người cho phải nhớ rằng mình chỉ đang quản lý những gì Thiên Chúa đã trao. Nếu ta có nhiều hơn, điều ấy không cho phép ta tự xem mình cao hơn. “Bạn có gì mà bạn đã không nhận lãnh?” (x. 1 Cr 4,7). Ý thức ấy chữa chúng ta khỏi thái độ ban ơn. Người Kitô hữu cho đi không phải từ trên cao xuống thấp, nhưng như người anh em chia sẻ với người anh em. Người cho hôm nay có thể là người cần được người khác nâng đỡ ngày mai. Trong thân thể Đức Kitô, không ai chỉ là người cho và không ai chỉ là người nhận. Người nghèo cũng có những điều rất lớn để trao: lòng kiên nhẫn, kinh nghiệm sống, đức tin, sự đơn sơ, sự biết ơn, khả năng làm ta thức tỉnh khỏi lối sống ích kỷ. Khi người giàu gặp người nghèo trong tư cách anh em, cả hai đều có thể được biến đổi.

Sống bác ái và công lý giữa đời còn đòi người tín hữu biết mở rộng trái tim ra khỏi vòng tròn quen thuộc của mình. Yêu người trong gia đình đã khó; yêu người khác nhóm, khác văn hóa, khác quan điểm, khác hoàn cảnh lại càng khó hơn. Nhưng dụ ngôn người Samari nhân hậu cho thấy câu hỏi Tin Mừng không phải “Ai thuộc nhóm của tôi?” mà là “Tôi trở nên người thân cận với ai?” Người bị nạn bên đường không được mô tả bằng thành tích, đạo đức hay căn tính của ông. Ông chỉ là một người đang cần được cứu. Người Samari dừng lại, đến gần, băng bó, đưa vào quán trọ, trả chi phí và hứa tiếp tục chịu trách nhiệm (x. Lc 10,30-37). Bác ái ở đây có nhiều động từ: thấy, chạnh lòng, đến gần, chăm sóc, đưa đi, trả tiền, trở lại. Tình yêu không phải chỉ là một cảm xúc rung động trong vài giây. Nó đi vào thời gian, công sức, tiền bạc và trách nhiệm. Có những người “thương” rất nhiều nhưng không bao giờ dừng lại. Họ đau lòng khi xem một đoạn phim nhưng lướt qua ngay. Họ phẫn nộ trước bất công nhưng không thay đổi bất kỳ thói quen nào góp phần vào vấn đề. Tin Mừng mời chúng ta đi từ xúc động đến hành động. Có thể không ai giải quyết được mọi vấn đề của thế giới, nhưng mỗi người đều có một vùng trách nhiệm. Một người không thể xóa nghèo đói toàn cầu, nhưng có thể trả công công bằng cho người đang làm việc cho mình. Không thể chữa mọi người bệnh, nhưng có thể thăm một người cô độc. Không thể giáo dục tất cả trẻ em nghèo, nhưng có thể nâng đỡ một em đến trường. Không thể giải quyết tất cả khủng hoảng môi trường, nhưng có thể bớt lãng phí, tiêu dùng có trách nhiệm và tôn trọng công trình tạo dựng. Không thể chấm dứt mọi bạo lực trên mạng, nhưng có thể từ chối chia sẻ một nội dung làm nhục người khác. Không thể làm cho mọi tổ chức hoàn hảo, nhưng có thể không tham gia vào sự gian dối nơi mình đang đứng. Đức tin trưởng thành không bị tê liệt bởi suy nghĩ: “Tôi quá nhỏ, làm gì có ích.” Trong Tin Mừng, Đức Giêsu đã dùng năm chiếc bánh và hai con cá của một người để nuôi đám đông. Điều Chúa hỏi không phải ta có đủ để cứu cả thế giới hay không; Chúa hỏi ta có sẵn sàng đặt phần của mình vào tay Người hay không. Một hành động công bằng nhỏ lặp đi lặp lại có thể tạo ra văn hóa. Một người chủ sống tử tế có thể thay đổi môi trường làm việc. Một giáo viên tôn trọng học sinh yếu có thể cứu lòng tự trọng của một đứa trẻ. Một người cha biết xin lỗi con có thể phá vỡ một chuỗi tổn thương đã kéo dài nhiều thế hệ. Một Kitô hữu từ chối tham nhũng dù bị thiệt có thể trở thành một dấu hỏi cho cả tập thể. Một người không tham gia nói xấu có thể làm cho câu chuyện độc hại chấm dứt ở mình. Chúng ta thường muốn những việc lớn, trong khi Nước Thiên Chúa lại thường bắt đầu như hạt cải, men trong bột, một ly nước lã trao cho người bé nhỏ. Bác ái và công lý không đòi tất cả chúng ta trở thành những nhân vật nổi tiếng; chúng đòi chúng ta trung thành ở nơi mình đang sống.

Một trong những thử thách lớn nhất của bác ái là tha thứ, nhưng cần hiểu tha thứ đúng để không biến Tin Mừng thành cớ che đậy bất công. Tha thứ không có nghĩa là nói điều xấu chưa từng xảy ra. Tha thứ không buộc nạn nhân phải tiếp tục đặt mình trong môi trường nguy hiểm. Tha thứ không đồng nghĩa với việc bỏ qua trách nhiệm, không cần sửa chữa hậu quả và không cần công lý. Một người có thể tha thứ trong lòng mà vẫn cần thiết lập giới hạn, báo cho người có trách nhiệm, yêu cầu bồi thường hoặc sử dụng những phương thế chính đáng để ngăn điều xấu lặp lại. Bác ái và công lý phải đi cùng nhau chính ở đây. Nếu chỉ nói “hãy tha thứ” với người bị tổn thương mà không quan tâm đến sự thật và an toàn của họ, chúng ta có thể vô tình đứng về phía kẻ gây hại. Nhưng nếu chỉ tìm công lý mà để lòng mình sống mãi trong thù hận, vết thương cũng tiếp tục điều khiển ta. Đức Kitô trên thập giá cầu xin: “Lạy Cha, xin tha cho họ” (Lc 23,34), nhưng thập giá đồng thời phơi bày sự nghiêm trọng của tội lỗi. Lòng thương xót không gọi điều ác là điều thiện. Chính vì yêu con người nên Thiên Chúa muốn cứu họ khỏi tội, không phải xác nhận họ ở lại trong tội. Người Kitô hữu cũng phải học tình yêu ấy: không đồng lõa với sai trái nhưng không khép cửa hy vọng. Người gây bất công cần được yêu theo cách giúp họ đối diện với sự thật, chịu trách nhiệm và hoán cải. Có khi hình thức yêu thương nhất không phải là che giấu lỗi của họ mà là ngăn họ tiếp tục làm hại người khác. Trong những trường hợp nghiêm trọng, trách nhiệm đối với người dễ bị tổn thương phải được đặt lên hàng đầu. Bác ái không bao giờ đòi hy sinh nạn nhân để bảo vệ danh tiếng của cá nhân hay tổ chức. Sự thật cần được tìm kiếm bằng những phương thế công bằng, thận trọng, tôn trọng quyền lợi của mọi phía và tránh kết án vội vàng; nhưng một cộng đoàn Kitô hữu cũng không được lấy lý do “giữ bình an” để bịt miệng tiếng kêu của người đau khổ. Bình an không có sự thật và công lý chỉ là sự im lặng của vấn đề bị chôn xuống. Bình an của Đức Kitô sâu hơn: đó là hoa trái của sự thật, hoán cải, tha thứ và phục hồi tương quan trong mức độ có thể. Chính ở những trường hợp khó như vậy, ta mới hiểu bác ái Kitô giáo không hề ủy mị. Nó đòi lòng can đảm rất lớn: can đảm nghe cả những điều làm mình khó chịu, can đảm thừa nhận người thuộc “phe mình” có thể sai, can đảm bảo vệ người yếu khi điều đó gây bất tiện, can đảm nói sự thật nhưng không thêm thắt, can đảm tha thứ nhưng không phủ nhận trách nhiệm.

Việc sống công lý còn liên hệ chặt chẽ đến cách chúng ta sử dụng của cải. Tin Mừng không dạy rằng bản thân việc sở hữu tài sản là tội, nhưng liên tục cảnh báo con người về nguy cơ để của cải chiếm hữu trái tim. “Kho tàng của anh ở đâu, thì lòng anh ở đó” (Mt 6,21). Một người có thể rất nghèo nhưng vẫn bị ám ảnh bởi tiền; một người có thể có nhiều của cải nhưng sử dụng chúng như người quản lý có trách nhiệm. Vấn đề nằm ở tương quan với của cải. Đức tin dạy rằng mọi sự cuối cùng thuộc về Thiên Chúa và con người là người quản lý. Truyền thống xã hội Công giáo nhìn nhận quyền sở hữu tư nhân nhưng đồng thời nhấn mạnh việc sử dụng của cải phải lưu tâm đến ích chung và nhu cầu chính đáng của người khác. Điều này đưa tới một lối sống biết đủ, biết chia sẻ và biết phân định trong tiêu dùng. Trong một nền văn hóa liên tục nói với ta rằng hạnh phúc nằm ở việc có thêm, đức tin dạy ta rằng có những lúc tự do nằm ở khả năng bớt đi. Không phải mọi thứ ta có khả năng mua đều cần mua. Không phải mọi món đồ còn dùng được đều cần thay mới. Không phải mọi bữa ăn sang trọng là sai, nhưng nếu cả đời sống bị xây quanh hưởng thụ trong khi trái tim hoàn toàn vô cảm với người thiếu thốn, chúng ta cần tự hỏi. Bác ái không đòi mọi người sống cùng một mức vật chất, nhưng đòi chúng ta không sống như thể nỗi khổ của người khác hoàn toàn không liên quan đến mình. Có một sự xa xỉ không chỉ nằm ở giá tiền của món đồ mà ở mức độ trái tim đã quen với việc chỉ hỏi “Tôi thích không?” mà không bao giờ hỏi “Sự lựa chọn này tác động đến ai? Tôi đang sử dụng tài nguyên thế nào? Có ai bị bóc lột đằng sau sự tiện lợi của tôi không?” Không ai có thể biết hết mọi chuỗi cung ứng và kiểm soát mọi hậu quả, nên không nên biến lương tâm thành sự lo âu bất tận. Nhưng khi có thể biết và có thể chọn tốt hơn, người Kitô hữu nên tập sống có trách nhiệm. Đức tin phải có sức ảnh hưởng đến ví tiền, bởi nếu Chúa là Chúa của toàn bộ đời sống thì Người cũng là Chúa của cách ta kiếm và dùng tiền. Một bài kiểm tra đơn giản là nhìn lại chi tiêu của mình trong vài tháng: điều gì đang được ưu tiên? Có chỗ nào cho người nghèo? Có phần nào dành cho việc chung? Có khoản nào phản ánh sự quảng đại? Có rất nhiều chi phí để chăm sóc hình ảnh nhưng rất ít cho những gì thực sự nuôi dưỡng con người không? Tiền bạc có thể trở thành phương tiện yêu thương khi được sử dụng đúng: nuôi gia đình, giáo dục, chữa bệnh, tạo công ăn việc làm, xây dựng cộng đoàn, trợ giúp người khó khăn, phát triển những sáng kiến phục vụ ích chung. Của cải không nhất thiết ngăn ta đến với Chúa; nhưng lòng bám víu có thể. Có lúc việc cho đi không chỉ giúp người nhận mà còn giải phóng người cho khỏi quyền lực của tiền bạc. Khi ta trao đi điều thực sự có giá đối với mình, ta tuyên xưng bằng hành động rằng tiền không phải là Thiên Chúa của ta.

Cũng cần nói đến công lý đối với công trình tạo dựng, vì con người không sống tách khỏi môi trường. Đất, nước, không khí, cây cối, động vật và toàn thể vũ trụ được Thiên Chúa dựng nên, và con người được trao trách nhiệm chăm sóc chứ không phải quyền phá hoại tùy ý. Những lựa chọn về môi trường thường có chiều kích công lý rất rõ vì hậu quả của ô nhiễm, biến đổi khí hậu, suy thoái tài nguyên và thiên tai thường đè nặng hơn trên người nghèo, những người ít khả năng tự bảo vệ hoặc di chuyển. Sống đức tin giữa đời hôm nay vì thế không thể hoàn toàn thờ ơ trước cách mình sử dụng điện nước, thực phẩm, nhựa dùng một lần, phương tiện, rác thải và tài nguyên chung. Không cần biến mọi hành động nhỏ thành một thứ đạo đức phô trương, nhưng cũng đừng coi việc chăm sóc môi trường là chuyện không liên quan đến Kitô giáo. Khi tránh lãng phí thực phẩm, chúng ta không chỉ tiết kiệm tiền mà còn tôn trọng lao động của những người đã làm ra nó và những nguồn lực Thiên Chúa ban. Khi giữ gìn nơi công cộng sạch sẽ, đó là tôn trọng quyền của người khác được sống trong một môi trường xứng đáng. Khi một doanh nghiệp xử lý chất thải có trách nhiệm thay vì đẩy chi phí ô nhiễm sang cộng đồng, đó là công lý. Khi cộng đoàn trồng cây, tiết kiệm năng lượng hay giáo dục trẻ em biết yêu thiên nhiên, đó có thể là một phần của đời sống đức tin. Bác ái hướng về người đang sống bên cạnh ta; công lý còn nghĩ đến những thế hệ chưa sinh ra. Chúng ta không có quyền tiêu hết tương lai của họ chỉ để phục vụ sự tiện lợi hôm nay. Một tâm hồn biết tạ ơn Thiên Chúa về công trình tạo dựng sẽ dần học cách sử dụng nó với lòng kính trọng.

Trong xã hội hiện đại, một chiều kích khác của công lý là trách nhiệm đối với sự thật. Tin giả, bóp méo thông tin, cắt ghép lời nói, truyền bá những điều chưa kiểm chứng có thể gây thiệt hại thật sự cho con người và cộng đồng. Điều răn “chớ làm chứng dối” không biến mất khi ta bước lên mạng. Công lý đòi trả cho người khác quyền được bảo vệ danh dự chính đáng. Bác ái đòi không vui thú trước tai tiếng của họ. Điều này đặc biệt quan trọng khi một thông tin phù hợp với thành kiến sẵn có của ta. Con người thường kiểm tra rất kỹ tin xấu về người mình quý nhưng lại dễ tin ngay tin xấu về người mình không ưa. Đức tin trưởng thành phải làm ta trung thành với sự thật ngay cả khi sự thật không phục vụ phe của mình. Không được phép dùng lời nói dối để bảo vệ một điều tốt. Không được phép bịa đặt về người xấu chỉ vì cho rằng họ “xứng đáng”. Một lời vu khống vẫn là sai ngay cả khi nhắm vào người ta không thích. Công lý Kitô giáo bắt đầu từ sự ngay thẳng ấy. Và bác ái đi thêm một bước: ngay cả khi thông tin là thật, ta vẫn phải cân nhắc có cần phổ biến không. Sự thật không phải lúc nào cũng là của ta để công khai. Có những chuyện thuộc đời tư, có những lỗi đã được sửa chữa, có những thông tin mà việc phát tán chỉ thỏa mãn tính tò mò. Người môn đệ Đức Kitô không sống bằng văn hóa săn tai tiếng. Trong một thời đại mỗi người đều có thể trở thành “kênh truyền thông”, việc nhấn nút chia sẻ cũng là một hành vi đạo đức. Chúng ta chịu trách nhiệm không chỉ về điều mình viết mà còn phần nào về điều mình góp sức lan truyền. Một cú nhấp chuột rất nhỏ có thể làm một lời dối trá đi xa hàng nghìn cây số. Vì thế, sống công lý trên mạng đôi khi chỉ đơn giản là dừng lại trước khi chia sẻ. Sống bác ái đôi khi là xóa một bình luận mình biết sẽ làm nhục người khác. Sống đức tin đôi khi là không tham gia một cuộc ném đá dù đám đông đang rất phấn khích.

Bác ái Kitô giáo cũng phải vượt qua cám dỗ chỉ yêu những người có thể đáp trả. Đức Giêsu nói: nếu anh em chỉ yêu kẻ yêu mình thì có gì đặc biệt (x. Mt 5,46). Đây là chỗ tình yêu Tin Mừng trở nên thật sự khác biệt. Yêu người biết ơn thì dễ hơn yêu người vô ơn. Giúp người có triển vọng thì dễ hơn giúp người liên tục thất bại. Đồng hành với người dễ chịu thì dễ hơn ở bên người khó tính. Nhưng chính những tương quan ấy thanh luyện tình yêu khỏi nhu cầu được tưởng thưởng. Dẫu vậy, điều này không có nghĩa là một người phải để người khác lợi dụng vô giới hạn. Đức bác ái có thể bao gồm những giới hạn lành mạnh. Đức Giêsu yêu tất cả nhưng Người không giao phó mình cho tất cả theo cùng một cách (x. Ga 2,24). Có những lúc cần nói “không” để một người học trách nhiệm. Có những lúc cần ngừng cho tiền nhưng tiếp tục giúp bằng cách khác. Có những lúc phải lùi lại khỏi một tương quan độc hại nhưng vẫn cầu nguyện và không nuôi thù ghét. Một tình yêu trưởng thành biết phân biệt giữa cứu giúp và cứu hộ quá mức, giữa tha thứ và để người khác tiếp tục lạm dụng, giữa kiên nhẫn và dung túng. Điều cần giữ là lòng không trở nên chai cứng. Có thể phải đóng một cánh cửa cụ thể nhưng không đóng trái tim đối với con người. Có thể không tiếp tục một kiểu tương quan nhưng vẫn mong họ được chữa lành. Đây là nét tinh tế của đức mến trưởng thành.

Tình yêu và công lý cũng đòi chúng ta quan tâm đến những người không có tiếng nói mạnh. Trong mọi cộng đồng đều có những người dễ bị bỏ quên: trẻ em, người già, người khuyết tật, người bệnh, người nghèo, người nhập cư, người thất nghiệp, những người ít học, những người không có quan hệ, những người đang bị tai tiếng, những người không biết cách tự bảo vệ mình. Một xã hội có thể được đánh giá phần nào qua cách nó đối xử với những người không thể đem lại lợi ích ngay lập tức. Một cộng đoàn Kitô hữu cũng vậy. Đức Giêsu liên tục đặt những người bị đẩy ra ngoài vào trung tâm sự chú ý. Người để một em bé đứng giữa các môn đệ khi họ tranh luận ai lớn nhất. Người nghe tiếng người mù mà đám đông muốn bắt im. Người nhận ra bà góa bỏ hai đồng tiền nhỏ trong khi người khác có lẽ chẳng chú ý. Người dừng lại với Da-kêu đang bị khinh bỉ. Ánh mắt của Chúa luôn tìm thấy người mà đám đông không thấy. Vì vậy người môn đệ cần tự hỏi: trong gia đình, nơi làm việc, giáo xứ, xã hội của tôi, ai là người ít được nghe nhất? Ai không có khả năng tự bảo vệ quyền lợi? Ai đang chịu hậu quả của những quyết định mà họ không được tham gia? Công lý bắt đầu khi người mạnh biết dùng sức mạnh của mình không phải để chiếm thêm nhưng để bảo vệ người yếu. Quyền lực dưới ánh sáng Tin Mừng không phải đặc quyền để phục vụ mình mà là trách nhiệm phục vụ. Đức Giêsu đã nói rất rõ: “Ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ anh em” (x. Mc 10,43). Một người càng có quyền, trách nhiệm luân lý càng lớn. Một câu nói của người có chức vụ có thể nâng một người lên hoặc làm họ tan nát. Một quyết định của người có quyền có thể ảnh hưởng đến hàng trăm gia đình. Vì thế quyền lực cần được thực thi trong sự thật, minh bạch, trách nhiệm và tinh thần phục vụ. Khi quyền lực trở thành công cụ bảo vệ bản thân, bè nhóm hoặc lợi ích riêng, công lý bị tổn thương. Khi quyền lực dám nghe người yếu, chấp nhận được kiểm tra, sửa sai và ưu tiên ích chung, quyền lực trở thành một hình thức phục vụ bác ái.

Một câu hỏi khác rất quan trọng là chúng ta làm việc bác ái vì ai. Có thể làm rất nhiều điều tốt nhưng động cơ vẫn lẫn lộn với nhu cầu được nhìn nhận. Đức Giêsu cảnh báo về việc làm việc lành “cốt để thiên hạ thấy” (x. Mt 6,1). Người không cấm mọi hình thức công khai việc thiện; có những chương trình cần minh bạch, gây quỹ hoặc nêu gương. Nhưng Người chạm đến động cơ sâu thẳm: tôi muốn người nghèo được giúp hay muốn hình ảnh của tôi được nâng lên? Nếu không ai biết việc này là của tôi, tôi còn muốn làm không? Nếu người nhận không cảm ơn, tôi còn vui không? Nếu một người khác được khen về công việc mà tôi đã âm thầm góp sức, tôi có bình an không? Những câu hỏi ấy giúp đức mến được thanh luyện. Tình yêu càng trưởng thành càng bớt cần sân khấu. Có rất nhiều việc thiện đẹp nhất trên đời không bao giờ lên mạng: người con mỗi ngày tắm rửa cho cha mẹ già; người vợ kiên trì chăm chồng bệnh; người thầy âm thầm mua sách cho học sinh; người chủ giữ một nhân viên đang gặp biến cố thay vì sa thải ngay; người hàng xóm lặng lẽ mang bữa ăn sang nhà bên cạnh; người giáo dân kín đáo trả học phí cho một em nhỏ; một người cầu nguyện cho kẻ đã làm mình đau. Không ai vỗ tay, nhưng Thiên Chúa thấy. Đây là một phần vẻ đẹp của đức ái Kitô giáo: nó không cần phải được chứng minh trước đám đông mới có giá trị. Tình yêu của Thiên Chúa hoạt động rất nhiều trong những nơi không có máy quay.

Tuy nhiên, cũng không nên dùng sự khiêm tốn làm lý do để tránh trách nhiệm xã hội. Có người sẵn sàng làm những việc bác ái âm thầm nhưng lại không muốn đụng đến bất kỳ bất công nào vì sợ phức tạp. Đức tin trưởng thành cần cả hai: những hành động nhỏ riêng tư và sự dấn thân cho ích chung. Tùy ơn gọi và vị trí, người tín hữu có thể đóng góp vào giáo dục, y tế, kinh doanh có đạo đức, bảo vệ môi trường, xây dựng chính sách tốt, nghiên cứu, truyền thông trung thực, bảo vệ người yếu, phát triển cộng đồng và vô số lãnh vực khác. Người giáo dân có một ơn gọi đặc biệt sống Tin Mừng ngay giữa những thực tại trần thế. Không phải chỉ khi làm việc trong nhà thờ họ mới phục vụ Chúa. Một bác sĩ chăm bệnh nhân với lương tâm ngay thẳng đang sống đức tin. Một doanh nhân tạo việc làm và đối xử công bằng đang sống đức tin. Một giáo viên tôn trọng phẩm giá từng học sinh đang sống đức tin. Một công chức không nhận hối lộ đang sống đức tin. Một nhà báo trung thành với sự thật đang sống đức tin. Một người mẹ dạy con biết chia sẻ đang sống đức tin. Một người trẻ từ chối gian lận dù có thể bị thiệt đang sống đức tin. Đức tin đi vào thế giới qua những con người như vậy. Không phải tất cả đều phải nói về Chúa trong mọi lúc; chính cách họ làm việc có thể trở thành lời chứng. Có những người chưa bao giờ đọc một cuốn thần học nhưng qua một Kitô hữu tử tế, công bằng và trung thực, họ bắt đầu tự hỏi: điều gì làm người này sống như vậy? Chính lúc đó Ga 13,35 trở thành hiện thực: “Mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy…”.

Cần đặc biệt cảnh giác trước một biến dạng của công lý là tự cho mình quyền phán xét toàn bộ con người chỉ dựa trên một lỗi lầm. Công lý đòi gọi sai là sai, nhưng bác ái nhớ rằng một con người luôn lớn hơn lỗi của họ. Chúng ta đang sống trong một nền văn hóa rất dễ “đóng hồ sơ” người khác: một phát ngôn sai, một sai lầm cũ, một biến cố trong quá khứ có thể bị đào lại và biến thành định nghĩa duy nhất về cả cuộc đời họ. Kitô giáo không nhìn con người như thế. Phêrô đã chối Chúa nhưng không bị định nghĩa mãi là “kẻ chối Thầy”; ông trở thành vị Tông đồ được trao sứ mạng chăn dắt. Phaolô từng bách hại Hội Thánh nhưng không bị đóng đinh vĩnh viễn vào quá khứ; ân sủng đã làm nên một Tông đồ. Maria Mađalêna, Matthêu, Da-kêu và rất nhiều khuôn mặt Tin Mừng cho thấy Thiên Chúa vừa nghiêm túc với tội lỗi vừa còn nghiêm túc hơn với khả năng biến đổi con người. Một xã hội công bằng cần trách nhiệm; một cộng đoàn bác ái cần cơ hội trở lại. Hai điều ấy không loại trừ nhau. Người phạm lỗi có thể phải chịu hậu quả và sửa chữa thiệt hại, nhưng nếu họ thực sự hoán cải, chúng ta không nên lấy quá khứ làm sợi dây trói họ suốt đời. Chính mỗi chúng ta cũng sống nhờ lòng thương xót ấy. Nếu Thiên Chúa chỉ nhìn ta bằng những khoảnh khắc tệ nhất của đời mình, ai có thể đứng vững? Ý thức mình là người đã được tha thứ làm người Kitô hữu bớt thích ném đá. Không phải vì tội lỗi nhẹ đi, nhưng vì chúng ta biết ân sủng mạnh hơn tội lỗi.

Bí tích Thánh Thể đưa tất cả những điều này về nguồn. Chúng ta không tự chế tạo tình yêu bằng sức riêng. Nếu chỉ dựa trên lòng tốt tự nhiên, sớm muộn chúng ta sẽ gặp người quá khó yêu, một bất công quá dai dẳng, một sự vô ơn quá lớn hoặc một vết thương quá sâu khiến sức mình cạn kiệt. Đức mến là ân sủng. Ta học yêu vì trước hết đã được yêu. “Tình yêu cốt ở điều này: không phải chúng ta đã yêu mến Thiên Chúa, nhưng chính Người đã yêu thương chúng ta” (x. 1 Ga 4,10). Mỗi Thánh lễ đưa người tín hữu trở lại mầu nhiệm ấy: Đức Kitô trao ban chính mình. “Này là Mình Thầy, bị nộp vì anh em.” Thánh Thể là tình yêu tự hiến. Nếu chúng ta rước lấy Đức Kitô nhưng không để Người biến đổi cách mình sống, sự hiệp thông ấy chưa mang hết hoa trái đáng phải có. Thánh Phaolô đã rất nghiêm khắc với cộng đoàn Côrintô vì những chia rẽ và bất công ngay trong bối cảnh bữa ăn gắn với việc cử hành của họ (x. 1 Cr 11). Không thể tuyên xưng một Thân Thể Đức Kitô trên bàn thờ mà khinh thường những chi thể của Người trong cộng đoàn. Thánh Thể đẩy chúng ta về phía người khác. Sau câu “Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an”, người Kitô hữu không rời khỏi điều thiêng liêng để trở về đời thường; họ được sai vào đời thường để làm cho điều vừa cử hành trở thành cuộc sống. Tấm bánh đã được bẻ ra mời gọi đời ta cũng biết được bẻ ra. Máu đã đổ ra mời gọi ta không sống khép kín. “Hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy” không chỉ là việc cử hành nghi thức nhưng còn chứa một lời mời bước vào cung cách tự hiến của Đức Kitô. Một cộng đoàn Thánh Thể phải dần trở thành một cộng đoàn biết chia sẻ, biết bảo vệ người yếu, biết hòa giải, biết phục vụ. Nếu việc thờ phượng không làm trái tim mềm hơn trước nỗi khổ con người, chúng ta phải trở lại trước Chúa và xin Người chữa lành sự phân đôi ấy.

Cầu nguyện cũng là trường học của bác ái và công lý. Trong cầu nguyện, chúng ta mang con người đến trước Thiên Chúa và để Thiên Chúa thay đổi cách mình nhìn họ. Có những người ta không thể tự nhiên yêu nổi; hãy bắt đầu bằng việc cầu nguyện cho họ. Không phải lời cầu nguyện ma thuật lập tức xóa mọi cảm xúc khó chịu, nhưng khi đều đặn đặt một người trước mặt Chúa, ta dần thôi nhìn họ chỉ qua vết thương họ gây cho mình. Ta bắt đầu nhớ rằng họ cũng là thụ tạo cần ơn cứu độ như ta. Đồng thời, cầu nguyện chân thật không làm ta thụ động trước bất công. Khi cầu nguyện “Xin Cha cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày”, chữ “chúng con” không cho phép tôi chỉ nghĩ đến bánh của riêng mình. Nếu tôi no đủ mà anh em tôi đói, lời kinh ấy phải làm lương tâm tôi thao thức. Khi cầu “xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con”, tôi bị chất vấn về lòng tha thứ. Khi cầu “ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời”, tôi không thể bình thản trước những điều trái với ý muốn yêu thương và công chính của Thiên Chúa. Cầu nguyện đúng không làm người tín hữu trốn khỏi thế giới; nó đưa họ trở lại thế giới với trái tim mới. Các thánh là bằng chứng. Những người kết hợp sâu với Thiên Chúa thường cũng có một độ nhạy rất lớn trước nỗi đau của con người. Càng gần lửa, càng nhận sức nóng. Nếu thật sự gần Thiên Chúa là Tình Yêu, con tim không thể cứ mãi lạnh.

Bác ái còn đòi khả năng cho người khác thời gian. Trong xã hội bận rộn, thời gian trở thành một thứ của cải rất quý. Có khi viết một tấm séc dễ hơn ngồi một giờ với người đang đau khổ. Chuyển một khoản tiền mất vài phút; nghe một người già kể câu chuyện lần thứ mười mất kiên nhẫn. Nhưng nhiều người không thiếu tiền bằng thiếu một người có mặt. Đức Giêsu không chỉ chữa lành; Người dừng lại. Người hỏi người mù: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?” dù nhu cầu có vẻ hiển nhiên. Người để hai môn đệ Emmau kể hết nỗi thất vọng dù Người biết câu chuyện rõ hơn họ. Người dành thời gian. Đây là một loại bác ái rất cần trong thời đại cô đơn: sự hiện diện. Một người có thể sống giữa hàng nghìn kết nối nhưng không có ai thực sự nghe mình. Có người già có điện thoại nhưng chẳng ai gọi. Có trẻ em có đủ đồ chơi nhưng cha mẹ không đủ thời gian. Có người đang trầm buồn giữa cộng đoàn đông đúc nhưng không ai nhận ra. Chúng ta cần học bác ái của sự chú ý. Khi nói chuyện với một người, có thể cất điện thoại xuống. Khi ai chia sẻ đau khổ, đừng lập tức kể câu chuyện của mình để chứng minh mình cũng từng đau. Đừng vội đưa lời khuyên trước khi hiểu. Có những nỗi đau không cần giải pháp nhanh; chúng cần một người không bỏ đi. “Ở cùng” đôi khi là món quà lớn nhất.

Đức công bằng cũng đòi biết lắng nghe trước khi phán quyết. Trong những xung đột cá nhân hay cộng đồng, con người rất dễ nghe một phía rồi hình thành kết luận. Bác ái không phải cả tin; công lý càng không cho phép kết án khi chưa biết sự thật. Sách Châm Ngôn nhắc rằng người nói trước nghe có vẻ có lý cho đến khi phía kia đến chất vấn (x. Cn 18,17). Nguyên tắc ấy rất thực tế. Một người trưởng thành không để cảm xúc ban đầu trở thành bản án cuối cùng. Khi nghe một câu chuyện gây sốc, hãy tự hỏi mình biết gì và chưa biết gì. Ai đã được nghe? Ai chưa được nghe? Có bằng chứng hay chỉ là suy diễn? Những từ ngữ mình dùng có vượt quá điều có thể xác nhận không? Danh dự của một con người rất dễ bị phá và rất khó phục hồi. Công lý không bảo vệ sai trái, nhưng cũng bảo vệ người bị cáo buộc khỏi việc bị kết án bất công. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường mạng, nơi một câu chuyện có thể lan trước khi sự thật kịp mang dép. Kitô hữu phải là người làm chậm sự phẫn nộ của đám đông bằng sự tỉnh táo, không phải người đổ thêm dầu vào lửa.

Bác ái và công lý cuối cùng gặp nhau nơi thập giá Đức Kitô. Thập giá cho thấy Thiên Chúa không coi nhẹ tội lỗi và bất công; giá của sự dữ là khủng khiếp. Nhưng thập giá cũng cho thấy đáp án cuối cùng của Thiên Chúa không phải tiêu diệt tội nhân mà là tự hiến để cứu họ. Công lý và lòng thương xót nơi Thiên Chúa không phải hai lực đối nghịch như thể Người phải chọn hoặc nghiêm khắc hoặc nhân hậu. Trong mầu nhiệm cứu độ, sự thánh thiện của Thiên Chúa và tình yêu cứu độ của Người được biểu lộ cách trọn vẹn nơi Đức Kitô. Người môn đệ đứng dưới chân thập giá học một cách mới để sống giữa một thế giới đầy bất công: không thờ ơ, không đồng lõa, không trả thù, không tuyệt vọng. Chúng ta chống lại sự dữ nhưng không để sự dữ biến mình thành bản sao của nó. Chúng ta bảo vệ sự thật nhưng không thôi yêu. Chúng ta tìm công lý nhưng nhớ rằng bản thân mình cũng là người sống nhờ lòng thương xót. Chúng ta tha thứ nhưng không gọi bóng tối là ánh sáng. Chúng ta hy vọng ngay cả khi thay đổi chậm, bởi sự Phục Sinh cho biết sự dữ không có tiếng nói cuối cùng.

Có lẽ mỗi người Kitô hữu nên thường xuyên tự hỏi những câu rất cụ thể: Trong tuần vừa qua, đức tin của tôi đã làm cuộc đời ai nhẹ hơn? Có người nào được an ủi vì tôi không? Có ai được đối xử công bằng hơn nhờ quyết định của tôi không? Tôi đã làm ai tổn thương bằng lời nói, sự nóng giận hoặc vô tâm? Tôi có đang nợ ai một lời xin lỗi, một khoản tiền, một trách nhiệm, một sự công nhận không? Tôi có đang hưởng lợi từ một sự bất công mà mình cố tình không muốn nhìn thấy không? Trong cách chi tiêu của tôi có chỗ cho người nghèo không? Trong lịch làm việc của tôi có chỗ cho người cô đơn không? Trong lời cầu nguyện của tôi có những người tôi không thích không? Trong cộng đoàn của tôi, tôi tìm chỗ danh dự hay tìm chỗ phục vụ? Trên mạng xã hội, tôi gieo bình an hay gieo thêm phẫn nộ? Khi nghe tin xấu về người mình không ưa, tôi tìm sự thật hay tìm cảm giác hả hê? Khi gặp một người nghèo, tôi nhìn thấy anh chị em hay chỉ thấy một người cần mình cứu giúp? Khi đối diện bất công, tôi im lặng vì khôn ngoan hay im lặng vì sợ mất lợi ích? Những câu hỏi ấy không nhằm tạo mặc cảm tội lỗi nhưng giúp đức tin không trở thành khái niệm. Đức tin phải có đôi chân, đôi tay, đôi mắt, cái miệng và cái ví. Đức tin phải đi vào lịch sống. Nếu không, ta có thể nói rất hay về tình yêu trong khi những người sống gần ta vẫn khát một chút dịu dàng.

Một đời sống bác ái không được xây trong một ngày. Nó được hình thành từ hàng nghìn chọn lựa nhỏ. Mỗi lần ta nhường một lời cay nghiệt, tình yêu lớn lên một chút. Mỗi lần ta trả lại điều không thuộc về mình, công lý lớn lên một chút. Mỗi lần ta chọn nghe cả hai phía trước khi phán xét, lương tâm trưởng thành thêm. Mỗi lần ta chia sẻ của cải, quyền lực của tiền trên tim mình yếu đi. Mỗi lần ta bảo vệ người yếu dù không có lợi, ta trở nên giống Đức Kitô hơn. Mỗi lần ta xin lỗi thật lòng, một bức tường đổ xuống. Mỗi lần ta tha thứ, một sợi dây được cắt. Mỗi lần ta dừng lại bên người bị bỏ quên, dụ ngôn người Samari nhân hậu được viết tiếp. Những điều ấy có thể không xuất hiện trên báo, nhưng Nước Thiên Chúa lớn lên bằng chính những hạt giống âm thầm như vậy.

Cũng sẽ có những lúc ta mệt vì làm điều tốt mà dường như chẳng thay đổi gì. Có người được giúp rồi vẫn vô ơn. Có người được tha thứ rồi lại làm đau ta. Có bất công được lên tiếng nhiều năm vẫn còn đó. Có chương trình bác ái rất cố gắng nhưng nhu cầu cứ tăng. Nếu chỉ dựa vào kết quả nhìn thấy, ta sẽ dễ nản. Đức tin giúp ta kiên trì vì biết mình không phải Đấng Cứu Thế. Đức Giêsu là Đấng Cứu Thế. Nhiệm vụ của ta là trung thành với phần được trao. Người gieo không thể kéo cây lên bằng tay cho nó lớn nhanh hơn. Có những hạt giống ta gieo hôm nay người khác sẽ gặt nhiều năm sau. Một giáo viên có thể không bao giờ biết lời động viên hôm ấy đã cứu một học sinh khỏi bỏ cuộc. Một người chủ có thể không biết sự công bằng của mình đã dạy một gia đình tin rằng người tử tế vẫn có thể làm kinh doanh. Một người mẹ có thể không thấy ngay việc dạy con biết chia sẻ sẽ sinh hoa trái thế nào hai mươi năm sau. Một lời xin lỗi có thể là khởi đầu chữa lành kéo dài rất lâu. Chúng ta không được phép dùng việc “không thấy kết quả” làm cớ để ngừng yêu. Thánh Phaolô nhắc: “Khi làm điều thiện, chúng ta đừng nản chí, vì đến mùa chúng ta sẽ được gặt, nếu không sờn lòng” (x. Gl 6,9).

Cuối cùng, bác ái và công lý không chỉ là những bổn phận đạo đức mà là hình thức của một đời sống được biến đổi bởi Tin Mừng. Khi một người thực sự biết mình được Thiên Chúa yêu vô điều kiện, họ bớt nhu cầu chà đạp người khác để cảm thấy mình có giá trị. Khi biết mọi thứ mình có là hồng ân, họ bớt bám víu và dễ chia sẻ. Khi biết mình được tha thứ, họ bớt thích kết án. Khi biết mọi người cùng có một Cha, họ khó coi người khác như đồ vật. Khi tin Đức Kitô hiện diện nơi người bé nhỏ, họ bắt đầu nhìn người nghèo bằng ánh mắt khác. Khi tin sự sống đời đời, họ không cần giành giật mọi lợi ích ngay trong đời này bằng mọi giá. Bởi vậy, bác ái và công lý không phải hai phụ lục thêm vào sau khi một người đã “xong phần đức tin”. Chúng chính là hoa trái cho thấy đức tin đang sống. Một cây không sinh trái lâu ngày khiến người ta phải hỏi cây có khỏe không; một đời sống đạo không sinh bác ái và công lý cũng phải khiến ta xét lại. Không phải để kết án nhau, nhưng để trở về nguồn.

Ngày nào đó, nhiều điều chúng ta tự hào hôm nay sẽ qua đi. Chức vụ sẽ qua. Danh tiếng sẽ qua. Tài khoản sẽ để lại. Nhà cửa sẽ thuộc về người khác. Những cuộc tranh luận ta từng cố thắng sẽ chẳng còn quan trọng. Nhưng điều ta đã yêu sẽ không mất. Một bữa ăn trao cho người đói, một ly nước cho người khát, một lần đứng bên người cô độc, một đồng lương trả công bằng, một quyết định từ chối gian dối, một lời xin lỗi, một sự tha thứ, một lần dám bảo vệ người yếu, một đêm thức chăm người bệnh, một bàn tay nắm lấy bàn tay đang sợ, một khoản tiền âm thầm giúp một đứa trẻ đi học, một câu nói không được thốt ra để khỏi làm đau người khác, một danh dự được ta bảo vệ khi người ấy vắng mặt, một điều bất công ta từ chối tham gia dù phải chịu thiệt – tất cả những điều nhỏ bé ấy có thể mang một trọng lượng vĩnh cửu mà mắt ta hiện giờ chưa thấy hết. Bởi trong cái nhìn của Đức Kitô, “điều gì các con làm cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây là các con đã làm cho chính Ta”.

Và có lẽ, khi đời Kitô hữu đi đến chỗ chín muồi, người ta sẽ bớt hỏi mình đã làm được bao nhiêu việc đạo đức để bắt đầu hỏi mình đã trở nên giống Đức Kitô đến đâu. Tôi có hiền hơn không? Tôi có công bằng hơn không? Tôi có dễ chạnh lòng hơn không? Tôi có bớt phán xét không? Tôi có sử dụng tiền bạc tự do hơn không? Tôi có biết dừng lại trước người đau khổ không? Tôi có đủ can đảm chống lại bất công không? Tôi có thể nói sự thật mà không làm nhục người khác không? Tôi có yêu người không thể trả ơn mình không? Đây là những dấu chỉ của đức tin trưởng thành. Một đức tin lớn không nhất thiết làm người ta nói lớn về Chúa; nhiều khi nó làm người ta biết cúi xuống thấp hơn. Cúi xuống rửa chân. Cúi xuống nhặt người bị thương. Cúi xuống lắng nghe một đứa trẻ. Cúi xuống xin lỗi. Cúi xuống phục vụ người mà thế gian không coi trọng. Chính Đức Kitô đã đi con đường ấy. Người vốn dĩ là Chúa nhưng đã trở thành tôi tớ. Người không cứu thế giới từ xa nhưng bước vào trong đau khổ của thế giới. Người không yêu nhân loại bằng một ý tưởng nhưng bằng một thân xác bị trao nộp, đôi tay bị đóng đinh và trái tim bị đâm thâu.

Vì thế, bác ái không phải chỉ là một phần của đời sống Kitô hữu. Bác ái là hơi ấm của đức tin. Công lý không phải một đề tài chỉ dành cho những người hoạt động xã hội. Công lý là hình thức mà tình yêu mang lấy khi bước vào các tương quan và cơ cấu của đời sống chung. Đức tin mở mắt ta nhìn Thiên Chúa; bác ái mở tim ta về phía người khác; công lý làm đôi tay ta xây những tương quan xứng với phẩm giá con người. Ba chiều kích ấy nối liền. Một đức tin không có bác ái sẽ trở thành khô cứng. Một bác ái không có công lý có thể chỉ là băng bó mãi những vết thương mà chẳng bao giờ dám hỏi ai đang tiếp tục gây thương tích. Một công lý không có tình yêu dễ trở thành lạnh lùng và báo trả. Nhưng khi đức tin, bác ái và công lý gặp nhau trong Đức Kitô, người tín hữu bắt đầu trở thành một dấu chỉ nhỏ bé nhưng thật của Nước Thiên Chúa giữa trần gian.

Người ta có thể không đọc Kinh Thánh, nhưng họ đọc cuộc đời chúng ta. Người ta có thể chưa bao giờ mở sách Giáo Lý, nhưng họ nhìn cách một người Công giáo trả lương cho nhân viên, đối xử với người nghèo, nói về người vắng mặt, chăm sóc cha mẹ già, giữ lời hứa, sử dụng quyền lực, phản ứng khi bị xúc phạm và đứng về phía ai khi một người yếu bị đối xử bất công. Có khi cả một bài giảng về Thiên Chúa nhân hậu bị xóa sạch trong lòng người nghe chỉ vì họ gặp một Kitô hữu tàn nhẫn. Nhưng cũng có khi một con người bắt đầu muốn biết Đức Giêsu là ai chỉ vì họ được một Kitô hữu yêu thương trong lúc cả thế giới bỏ rơi họ. Đây là sức mạnh truyền giáo của bác ái. Chúa Giêsu không nói: mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy vì anh em thắng mọi cuộc tranh luận. Người nói: “vì anh em yêu thương nhau”.

Xin cho đức tin của chúng ta đừng chỉ sáng trên môi nhưng ấm trong đôi tay. Xin cho những lời kinh không chỉ bay lên trời mà còn đưa chúng ta đến gần người đang khóc bên cạnh. Xin cho mỗi Thánh lễ chúng ta tham dự làm chúng ta bớt ích kỷ hơn một chút. Xin cho mỗi lần rước lấy Mình Thánh Đức Kitô làm chúng ta nhạy hơn trước thân thể bị tổn thương của những người bé nhỏ. Xin cho chúng ta biết yêu mà không ngây thơ, sống công lý mà không cay độc, tha thứ mà không dung túng điều ác, nói sự thật mà không làm nhục người khác, bảo vệ người yếu mà không nuôi thù hận đối với người mạnh. Xin cho tiền bạc ở trong tay chúng ta nhưng đừng chiếm trái tim chúng ta. Xin cho quyền lực trở thành cơ hội phục vụ. Xin cho kiến thức trở thành trách nhiệm. Xin cho những gì chúng ta có trở thành bánh được bẻ ra cho người khác. Xin cho khi đứng trước một người nghèo, người bệnh, người xa lạ, người thất bại, người bị kết án, chúng ta nhớ rằng Đức Kitô có thể đang đứng rất gần mình trong một khuôn mặt mà mình không ngờ tới.

Và nếu một ngày nào đó người khác quên hết những gì chúng ta đã nói, ước gì họ vẫn còn nhớ rằng họ đã được đối xử tử tế khi ở gần chúng ta; rằng khi yếu đuối họ không bị chúng ta khinh; khi sai lỗi họ được sửa bằng sự thật nhưng không bị nghiền nát; khi nghèo khó họ vẫn được tôn trọng; khi không có tiếng nói họ được chúng ta bảo vệ; khi chẳng có gì để đáp trả họ vẫn được yêu. Nếu cuộc đời một người môn đệ để lại được dấu vết như thế, đó không phải là điều nhỏ. Đó chính là Tin Mừng đã trở thành xác thịt trong một đời người. Đó chính là đức tin đã sinh hoa trái. Đó chính là lời Chúa Giêsu được thực hiện giữa thế gian: “Mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy ở điểm này: là anh em có lòng yêu thương nhau.”

CHƯƠNG 22 – SỨ VỤ TRUYỀN GIÁO – ĐỨC TIN CHÍN MUỒI KHI ĐƯỢC TRAO BAN

Có một dấu chỉ rất âm thầm nhưng rất thật để nhận ra đức tin của một người đang lớn lên hay đang dần khép lại: đó là người ấy còn muốn trao Chúa cho người khác hay không. Một đức tin chỉ tìm sự bình an cho riêng mình, chỉ tìm ơn lành cho gia đình mình, chỉ đến với Chúa để được chữa lành, được an ủi, được che chở, được thành công, được giải quyết khó khăn, nhưng không bao giờ thao thức rằng còn biết bao người chưa nhận ra mình được Thiên Chúa yêu thương, thì đức tin ấy dù có thể rất chân thành vẫn chưa đạt đến sự trưởng thành trọn vẹn. Đức tin trưởng thành luôn có một chuyển động đi ra. Người đã thực sự gặp Đức Kitô không thể mãi mãi giữ cuộc gặp gỡ ấy cho riêng mình. Người đã nếm được lòng thương xót sẽ muốn người khác cũng được chạm đến lòng thương xót. Người đã tìm được ánh sáng sẽ tự nhiên muốn mang ánh sáng đến cho những nơi còn tối. Người đã được tha thứ sẽ muốn nói với người đang tuyệt vọng rằng vẫn còn một con đường trở về. Người đã cảm nghiệm mình được Thiên Chúa gọi bằng tên sẽ muốn nói với những con người tưởng mình vô danh giữa cuộc đời rằng họ cũng đang được Thiên Chúa nhìn thấy, yêu thương và chờ đợi. Bởi thế, truyền giáo không phải là một phần phụ thêm vào đời sống Kitô hữu, cũng không phải một hoạt động dành cho những người đặc biệt nhiệt thành, càng không phải một phong trào mà ta có thể tham gia khi rảnh rồi bỏ khi bận. Truyền giáo phát sinh từ chính căn tính của người đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội. Khi được dìm vào trong Đức Kitô, người Kitô hữu không chỉ nhận một căn cước mới để được cứu độ cho riêng mình, nhưng được tháp nhập vào Thân Thể Đức Kitô là Hội Thánh, và Hội Thánh ấy, như Công đồng Vaticanô II khẳng định trong sắc lệnh Ad Gentes, tự bản chất là truyền giáo. Nói cách khác, bước vào Hội Thánh là bước vào một dân được sai đi; thuộc về Đức Kitô cũng có nghĩa là được dự phần vào sứ mạng của Đức Kitô; được nhận Tin Mừng cũng đồng nghĩa với việc được trao trách nhiệm làm cho Tin Mừng ấy tiếp tục vang lên giữa thế giới. Giáo lý Hội Thánh Công giáo khi nói về Bí tích Rửa tội không dừng lại ở việc người được rửa tội được tha tội, được tái sinh làm con Thiên Chúa và trở nên chi thể của Hội Thánh, nhưng còn cho thấy người đã lãnh nhận đức tin được mời gọi tuyên xưng đức tin trước mặt người đời và tham dự vào hoạt động tông đồ cũng như truyền giáo của Dân Thiên Chúa. Giáo lý số 863 còn diễn tả một nguyên tắc hết sức quan trọng: toàn thể Hội Thánh mang tính tông truyền, và mọi thành viên của Hội Thánh, theo những cách khác nhau, đều được tham dự vào sứ mạng ấy; vì thế, ơn gọi Kitô hữu tự bản chất cũng là ơn gọi làm việc tông đồ. Điều này làm thay đổi tận căn cách chúng ta hiểu đời sống đức tin. Ta không được Rửa tội chỉ để trở thành một người Công giáo “có đạo”, có tên trong sổ giáo xứ, thỉnh thoảng tham dự Thánh lễ, giữ một vài việc đạo đức và mong sau khi chết được lên thiên đàng. Bí tích Rửa tội đặt trên cuộc đời ta một lời sai đi. Dòng nước đã chảy trên đầu ta ngày chịu phép Rửa cũng như một lời công bố rằng từ nay đời ta thuộc về Đức Kitô và vì thuộc về Đức Kitô nên đời ta phải trở thành con đường để Đức Kitô tiếp tục đến với người khác. Đó là lý do Đức Thánh Cha Phanxicô trong Evangelii Gaudium đã nhấn mạnh một cách đặc biệt rằng nhờ Bí tích Rửa tội, mỗi thành viên của Dân Thiên Chúa trở thành một môn đệ thừa sai. Hai từ “môn đệ” và “thừa sai” không thể tách khỏi nhau. Là môn đệ nghĩa là đi theo Chúa; là thừa sai nghĩa là được Chúa sai đi. Người chỉ muốn đi theo mà không muốn được sai đi thì chưa hiểu hết việc đi theo; người muốn được sai đi mà không chịu ở lại với Chúa thì sớm muộn cũng biến việc truyền giáo thành hoạt động của chính mình. Kitô hữu trưởng thành phải sống cả hai chuyển động: ở lại và ra đi, chiêm niệm và hoạt động, lắng nghe và loan báo, đón nhận và trao ban. Chúa Giêsu gọi các môn đệ đến ở với Người rồi mới sai họ đi. Người không đào tạo những chuyên viên tôn giáo chỉ biết nói về Thiên Chúa; Người hình thành những con người đã sống với Người, thấy cách Người nhìn người nghèo, nghe cách Người nói với người tội lỗi, chứng kiến cách Người chạm vào người bệnh, thấy Người khóc trước mồ Ladarô, thấy Người cầu nguyện trong đêm, thấy Người cúi xuống rửa chân, thấy Người chịu đóng đinh và cuối cùng gặp Người sống lại. Từ cuộc gặp gỡ ấy, các môn đệ được sai đi. Chính vì vậy, truyền giáo Kitô giáo trước hết không phải truyền bá một hệ tư tưởng, không phải chiêu mộ thành viên cho một tổ chức, không phải tìm cách làm cho người khác “về phe mình”, càng không phải thắng một cuộc tranh luận tôn giáo. Truyền giáo là làm chứng cho một Đấng mà mình đã gặp; là kể lại điều Thiên Chúa đã làm cho mình; là mở ra một con đường để một người khác có thể gặp Đức Kitô trong tự do. Tin Mừng theo thánh Gioan cho chúng ta thấy chuyển động này ngay từ những trang đầu. Ông Anrê gặp Đức Giêsu rồi đi tìm Simon và nói rằng mình đã gặp Đấng Mêsia. Philipphê gặp Chúa rồi tìm Nathanael. Người phụ nữ Samaria sau cuộc gặp bên bờ giếng đã bỏ vò nước, trở về thành và nói với dân chúng về Người đã nói cho bà biết đời bà. Bà không có bằng thần học, không qua một khóa huấn luyện truyền giáo, đời tư còn đầy những đổ vỡ, nhưng bà có một điều căn bản nhất của người truyền giáo: bà đã gặp Chúa. Người mù từ thuở mới sinh trong Gioan chương 9 cũng chưa thể giải thích mọi vấn đề thần học mà những người Pharisêu chất vấn, nhưng ông biết một điều: trước đây ông mù, bây giờ ông thấy. Đó chính là cấu trúc căn bản của chứng tá Kitô giáo. Người truyền giáo không nhất thiết phải biết trả lời mọi câu hỏi, nhưng phải có một đời sống đủ thật để có thể nói: tôi đã gặp lòng thương xót; tôi đã từng ngã nhưng được nâng dậy; tôi đã từng sợ nhưng Chúa cho tôi hy vọng; tôi đã từng chỉ sống cho chính mình nhưng Tin Mừng đã thay đổi cách tôi nhìn người khác; tôi không hoàn hảo, nhưng Đức Kitô đang biến đổi đời tôi. Những lời như vậy có sức nặng hơn rất nhiều bài diễn thuyết, bởi con người hôm nay có thể nghi ngờ lý thuyết nhưng vẫn bị đánh động bởi một cuộc đời được biến đổi.

Sứ mạng truyền giáo bắt nguồn từ chính trái tim Thiên Chúa. Nếu chỉ nhìn truyền giáo như một nhiệm vụ của Hội Thánh, ta mới chạm đến bề mặt. Sâu hơn nữa, truyền giáo là chuyển động của chính Thiên Chúa hướng về con người. Chúa Cha sai Chúa Con vào thế gian vì yêu thế gian. Chúa Cha và Chúa Con trao ban Chúa Thánh Thần. Chúa Con sai các môn đệ như chính Người đã được Chúa Cha sai. Hội Thánh được sinh ra trong chuyển động sai đi ấy. Do đó, truyền giáo không phải trước tiên là chúng ta làm một điều gì cho Thiên Chúa, nhưng là chúng ta bước vào điều Thiên Chúa đang làm. Thiên Chúa luôn là nhà truyền giáo đầu tiên. Trước khi ta nghĩ đến một người, Chúa đã nghĩ đến họ. Trước khi ta cầu nguyện cho một người, Chúa đã yêu họ. Trước khi ta bước đến một mái nhà, Chúa đã hiện diện ở đó bằng những cách huyền nhiệm. Trước khi ta nói lời Tin Mừng, Thánh Thần đã âm thầm chạm vào lương tâm, những khắc khoải, những câu hỏi, những vết thương và khát vọng sâu xa của người nghe. Hiểu như thế giúp người truyền giáo vừa nhiệt thành vừa khiêm tốn. Nhiệt thành vì biết mình đang tham dự vào công trình của Thiên Chúa; khiêm tốn vì biết mình không phải là Đấng Cứu Độ. Ta gieo nhưng Thiên Chúa làm cho lớn lên. Ta nói nhưng Thánh Thần mới có thể mở lòng người nghe. Ta trao một lời, một cử chỉ, một chứng tá, nhưng kết quả thuộc về Chúa. Đây là điều giải thoát người Kitô hữu khỏi một thứ nóng vội nguy hiểm trong truyền giáo: muốn thấy kết quả ngay, muốn đo thành công bằng số người tham dự, số người theo đạo, số lượt xem, số phản hồi tích cực, số chương trình đã thực hiện. Công việc truyền giáo đích thực nhiều khi giống một hạt giống được gieo xuống đất và biến mất. Có người nghe một câu Tin Mừng hôm nay nhưng hai mươi năm sau mới trở về với Chúa. Có đứa trẻ nhớ mãi hình ảnh người mẹ làm dấu thánh giá trước khi ăn, đến một giai đoạn xa Chúa rất lâu rồi vào một đêm khủng hoảng lại nhớ về lời kinh ấy. Có một bệnh nhân không nhớ bài giáo lý nào, nhưng nhớ mãi người nữ tu từng ngồi cạnh giường bệnh và nắm tay họ khi không ai đến thăm. Có một người chưa bao giờ bước vào nhà thờ nhưng vì từng gặp một Kitô hữu sống ngay thẳng, biết tha thứ và không lợi dụng ai nên trong lòng họ đã hình thành một câu hỏi thiện cảm về Thiên Chúa. Hạt giống Tin Mừng thường mọc lên theo cách như thế. Người truyền giáo trưởng thành không chiếm lấy công việc của Thánh Thần, không ép buộc mùa gặt, không bứt cây lên mỗi ngày để xem rễ đã dài bao nhiêu. Họ gieo trong yêu thương, tưới bằng lời cầu nguyện, chăm sóc bằng kiên nhẫn và để Chúa làm phần của Chúa. Lệnh truyền cuối cùng của Đức Giêsu trong Tin Mừng Matthêu vang lên với một tầm mức không thể thu nhỏ: “Hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ.” Đây không chỉ là mệnh lệnh dành cho Nhóm Mười Hai như một câu chuyện thuộc quá khứ. Hội Thánh đã luôn hiểu đó là sứ mạng kéo dài cho đến tận thế. Tin Mừng Marcô cũng diễn tả chiều kích phổ quát ấy khi nói đến việc loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo. Trước khi lên trời, theo sách Công vụ Tông đồ, Chúa Giêsu nói các môn đệ sẽ nhận được sức mạnh của Thánh Thần và trở thành chứng nhân của Người từ Giêrusalem, qua Giuđê, Samaria cho đến tận cùng trái đất. Trật tự này thật đẹp: Giêrusalem trước, rồi mới đến tận cùng trái đất. Có người nghĩ truyền giáo là phải đi đâu rất xa, đến nơi không ai biết mình, mặc một kiểu áo đặc biệt, học một thứ tiếng mới, băng rừng vượt biển. Những ơn gọi ấy rất quý và Hội Thánh luôn cần những người thật sự rời quê hương để đến với các dân tộc khác. Nhưng đối với đa số Kitô hữu, “Giêrusalem” đầu tiên chính là căn nhà mình đang sống. Nếu một người rất say mê những dự án truyền giáo ở nơi xa nhưng trong nhà luôn khó chịu, cay nghiệt, ích kỷ, thì sứ mạng của họ có một khoảng trống lớn. Người chồng được sai đến với vợ mình; người vợ được sai đến với chồng mình; cha mẹ được sai đến với con cái; con cái được sai đến với cha mẹ già; người công nhân được sai vào xưởng máy; bác sĩ được sai vào bệnh viện; giáo viên được sai vào lớp học; sinh viên được sai vào giảng đường; thương nhân được sai vào thị trường; người trẻ được sai vào không gian mạng; linh mục được sai đến với đoàn chiên chứ không chỉ đứng trước đoàn chiên; tu sĩ được sai đến những nơi sự hiện diện của đời thánh hiến có thể trở thành lời tiên tri về một tình yêu lớn hơn. Mỗi đời sống có một địa chỉ truyền giáo. Có khi địa chỉ ấy chỉ cách ta một bức tường. Có khi người cần được nghe Tin Mừng nhất lại là người đang ngồi ăn cơm cùng ta mỗi tối. Có khi vùng ngoại biên mà Chúa sai ta đến không phải một khu vực nghèo về địa lý, nhưng là trái tim đang đóng kín của một người thân đã bị tổn thương quá lâu. Có khi “tận cùng trái đất” của ta là một người mà ta rất khó yêu. Khi đó, truyền giáo không còn là một khái niệm đẹp mà trở thành thập giá cụ thể.

Truyền giáo trước hết bằng đời sống chứng tá. Điều này không có nghĩa là lời nói không quan trọng, nhưng có nghĩa lời nói chỉ có sức thuyết phục khi được một cuộc đời nâng đỡ. Thế giới hôm nay nghe hàng nghìn thông điệp mỗi ngày. Người ta sống giữa quảng cáo, bình luận, video, diễn văn, khẩu hiệu và vô số lời hứa. Chính vì vậy, sự đáng tin của người nói trở thành điều quyết định. Một Kitô hữu có thể chia sẻ rất nhiều câu Kinh Thánh nhưng nếu làm ăn gian dối, lời Kinh Thánh ấy bị chính đời họ phủ nhận. Một người có thể bảo người khác tha thứ nhưng lại giữ hận thù nhiều năm. Có thể nói về tình yêu gia đình nhưng đối xử tàn nhẫn với người nhà. Có thể hăng say bảo vệ luân lý trên mạng nhưng dùng ngôn từ làm nhục người khác. Có thể nói về người nghèo nhưng sống hoàn toàn vô cảm trước những con người đang phục vụ mình. Có thể đeo thánh giá trên cổ nhưng thái độ tại nơi làm việc không có gì khác với tinh thần cạnh tranh bất chấp, hơn thua và ích kỷ của thế gian. Khi ấy, điều người khác nhìn thấy không phải là Tin Mừng mà là một sự mâu thuẫn. Chúa Giêsu không nói: người ta cứ nhìn thấy biểu tượng tôn giáo của anh em thì sẽ nhận biết anh em là môn đệ. Người nói người ta sẽ nhận biết môn đệ của Người qua tình yêu họ dành cho nhau. Chứng tá có sức truyền giáo rất lớn chính vì nó trả lời câu hỏi thầm kín của con người hôm nay: Tin vào Chúa có làm một người trở nên khác đi không? Đức tin có làm gia đình này biết tha thứ hơn không? Người thường xuyên rước lễ có trở nên trung thực hơn trong công việc không? Người cầu nguyện mỗi ngày có bớt kiêu căng và biết lắng nghe hơn không? Người học giáo lý có biết tôn trọng người khác quan điểm với mình không? Người nhận mình là Kitô hữu có phản ứng khác thế nào khi bị xúc phạm, khi chịu thiệt thòi, khi thành công, khi thất bại, khi có quyền lực, khi đứng trước tiền bạc? Chính trong những câu hỏi ấy mà truyền giáo bằng đời sống diễn ra. Ta có thể không đứng trên bục giảng, nhưng từng ngày đang “giảng” bằng cách sống. Một người cha đứng đắn, thủy chung và có trách nhiệm đang giảng cho con mình về Thiên Chúa trung tín. Một người mẹ chịu khó lắng nghe con thay vì chỉ kết án đang giúp đứa trẻ hiểu phần nào sự kiên nhẫn của Thiên Chúa. Một doanh nhân từ chối một món lợi bất chính đang làm chứng rằng có những giá trị lớn hơn tiền bạc. Một nhân viên không nói xấu đồng nghiệp khi họ vắng mặt đang truyền giáo. Một bác sĩ chăm sóc bệnh nhân nghèo với cùng sự tôn trọng như bệnh nhân giàu đang truyền giáo. Một người trẻ không tham gia làm nhục người khác trên mạng đang truyền giáo. Một người bị xúc phạm nhưng không trả đũa đang truyền giáo. Một gia đình dành chỗ trong ngân sách cho người nghèo đang truyền giáo. Một giáo xứ biết chào đón người xa lạ mà không soi xét quần áo, địa vị, nguồn gốc hay quá khứ của họ đang truyền giáo. Một linh mục biết nhận lỗi, xin lỗi và sửa sai đang truyền giáo nhiều khi mạnh hơn một bài giảng về khiêm nhường. Một cộng đoàn tu trì biết yêu nhau trong những khác biệt đang trở thành một Tin Mừng sống động. Chứng tá không đòi ta hoàn hảo rồi mới bắt đầu. Nếu phải hoàn hảo mới được truyền giáo thì không ai đủ điều kiện. Các Tông đồ cũng là những con người yếu đuối. Phêrô đã chối Thầy, Tôma đã nghi ngờ, các môn đệ từng tranh luận xem ai là người lớn nhất, và khi Chúa chịu bắt họ đã bỏ chạy. Nhưng sau cuộc gặp gỡ với Đấng Phục Sinh và sau khi nhận Thánh Thần, chính những con người ấy trở thành chứng nhân. Điều quan trọng không phải là ta không bao giờ yếu đuối, mà là sự yếu đuối của ta được đặt dưới quyền năng biến đổi của ân sủng. Một Kitô hữu dám nói “tôi sai rồi”, dám xin tha thứ, dám bắt đầu lại, cũng đang làm chứng cho Tin Mừng. Thậm chí nhiều khi chính nơi một con người biết trở về sau lầm lỗi, lòng thương xót của Thiên Chúa lại trở nên dễ thấy hơn nơi một người luôn cố tạo hình ảnh mình không bao giờ sai.

Tuy nhiên, không thể lấy câu “hãy truyền giáo bằng đời sống” làm lý do để hoàn toàn im lặng về Đức Kitô. Chứng tá bằng đời sống là nền tảng, nhưng truyền giáo Kitô giáo cuối cùng vẫn phải dẫn đến việc loan báo Đấng là nguồn của đời sống ấy. Nếu một người nhìn ta sống tử tế và chỉ kết luận rằng “anh này là người tốt” thì lời chứng mới dừng ở ta; sứ mạng phải giúp họ có cơ hội nhận ra Đấng làm nên sự khác biệt trong ta. Vì thế, bên cạnh chứng tá bằng đời sống là chứng tá bằng lời nói. Nhưng nói thế nào là cả một nghệ thuật thiêng liêng. Loan báo Tin Mừng không phải ném những chân lý vào mặt người khác, không phải dùng Kinh Thánh như vũ khí, không phải tranh luận đến mức người kia câm miệng rồi tự cho mình thắng. Có thể thắng một cuộc tranh luận và đồng thời đóng cánh cửa Tin Mừng trong trái tim một người. Có thể nói một điều hoàn toàn đúng về nội dung nhưng nói bằng thái độ khiến người nghe chỉ cảm thấy bị khinh thường. Thánh Phêrô khuyên các tín hữu luôn sẵn sàng trả lời cho bất cứ ai chất vấn về niềm hy vọng của mình, nhưng phải làm điều đó với sự hiền hòa và kính trọng. Hai chữ hiền hòa và kính trọng rất quan trọng. Ta không loan báo Đức Kitô bằng cách xúc phạm phẩm giá người mà Đức Kitô đã chết cho họ. Ta không bảo vệ chân lý bằng phương pháp phản lại chân lý. Ta không thể loan báo Thiên Chúa là tình yêu bằng một khuôn mặt đầy căm ghét. Ta không thể giới thiệu Đấng chịu đóng đinh vì kẻ tội lỗi bằng thái độ tự coi mình công chính hơn mọi người. Truyền giáo bằng lời nói trước hết đòi khả năng lắng nghe. Người ta thường chỉ nghe Tin Mừng từ một người mà họ cảm thấy người ấy đã nghe mình. Trước khi trả lời câu hỏi, phải biết câu hỏi thật sự của họ là gì. Một người nói “tôi không tin Chúa” có thể đang đặt vấn đề triết học, nhưng cũng có thể đang mang một vết thương vì người cha qua đời quá sớm. Một người phản ứng gay gắt với Hội Thánh có thể không ghét Đức Kitô mà từng bị một Kitô hữu nào đó làm tổn thương. Một người sống xa bí tích có thể không hề phủ nhận đức tin mà đang xấu hổ vì một quá khứ không biết nói với ai. Nếu ta không lắng nghe, ta dễ trao một câu trả lời đúng cho một câu hỏi họ chưa từng hỏi. Chính Đức Giêsu khi gặp con người thường bắt đầu bằng một cuộc gặp chứ không phải một bài diễn thuyết. Người hỏi Bartimê: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?” Người hỏi hai môn đệ đầu tiên: “Các anh tìm gì thế?” Người bước đi cùng hai môn đệ Emmaus và để họ kể nỗi thất vọng của mình. Người nói chuyện với người phụ nữ Samaria từ một nhu cầu rất đời thường là nước uống, rồi dần dần dẫn bà đến nguồn nước hằng sống. Đó là trường học truyền giáo của Đức Giêsu: bước vào câu chuyện của con người để dẫn câu chuyện ấy đến Thiên Chúa. Người truyền giáo trưởng thành không học thuộc một bài rồi đọc cho tất cả mọi người. Họ biết mỗi tâm hồn có một cánh cửa khác nhau. Với người trí thức, có thể cần đối thoại bằng lý trí. Với người đau khổ, trước hết cần sự hiện diện. Với người mặc cảm, cần lòng thương xót. Với người đang tìm kiếm, cần một lời giải thích rõ ràng. Với người đang giận Chúa, đôi khi cần cho phép họ được khóc và nói hết nỗi giận. Với một đứa trẻ, đôi khi chỉ cần kể một câu chuyện về Chúa Giêsu. Với người già đang hấp hối, một kinh Lạy Cha đọc chậm bên giường có thể là bài giảng cuối cùng. Không phải lúc nào cũng cần nói nhiều. Nhưng khi thời điểm mở ra, người Kitô hữu cần đủ can đảm để nói tên Chúa Giêsu. Có một thứ e dè được ngụy trang thành tôn trọng: ta nói về lòng tốt, giá trị, bình an, yêu thương, hy vọng nhưng không bao giờ dám nói chính Đấng đã cho ta hy vọng ấy là ai. Tôn trọng tự do không đồng nghĩa với giấu đức tin. Ta có thể giới thiệu mà không ép buộc, mời gọi mà không cưỡng bách, chia sẻ mà không lên án. Tình yêu thật luôn tôn trọng tự do. Đức Kitô đứng ngoài cửa và gõ; Người không phá cửa. Người truyền giáo cũng phải học cách gõ cửa lòng người, không xông vào. Có những cánh cửa mở ngay; có cánh cửa chỉ hé; có cánh cửa đóng nhiều năm. Nhiệm vụ của ta là yêu, cầu nguyện, kiên nhẫn và có mặt khi cánh cửa mở.

Truyền giáo bằng lời cũng đòi người Kitô hữu phải hiểu đức tin của mình. Không thể trao một điều mình không biết. Nhiệt thành mà thiếu nền tảng dễ trở thành nông nổi; lòng đạo đức mà thiếu giáo lý dễ dẫn đến nói sai về Thiên Chúa. Một người muốn làm chứng cho đức tin cần học hỏi Kinh Thánh, Giáo lý Hội Thánh, đời sống phụng vụ, các giáo huấn căn bản về Đức Kitô, Hội Thánh, bí tích, luân lý, cầu nguyện và ơn cứu độ. Không phải để biến thành nhà chuyên môn, mà để khi được hỏi không phải chỉ trả lời bằng cảm tính. Nhiều người Công giáo sống đạo hàng chục năm nhưng khi người khác hỏi “Tại sao anh tin Thiên Chúa?”, “Tại sao phải đi lễ Chúa nhật?”, “Tại sao người Công giáo tôn kính Đức Maria?”, “Tại sao phải xưng tội với linh mục?”, “Tại sao Hội Thánh có những giáo huấn luân lý như thế?”, họ chỉ nói: “Từ nhỏ gia đình tôi vẫn làm vậy.” Câu trả lời ấy nói lên một đức tin được thừa hưởng nhưng chưa chắc đã được tiêu hóa. Trưởng thành truyền giáo đòi ta chuyển từ “tôi làm vì người ta dạy thế” đến “tôi hiểu vì sao tôi tin và tôi có thể trình bày niềm tin ấy bằng ngôn ngữ người hôm nay hiểu được.” Đây cũng là lý do học hỏi đức tin không bao giờ kết thúc. Một Kitô hữu càng yêu Chúa càng muốn hiểu điều mình tin; càng hiểu càng có khả năng chia sẻ cách sáng rõ, bình tĩnh và khiêm tốn. Nhưng cũng phải tránh một cực đoan ngược lại: nghĩ rằng phải học đủ mọi thứ rồi mới truyền giáo. Không ai học xong hoàn toàn. Thần học rất quan trọng, nhưng câu chuyện một cuộc đời được ân sủng chạm đến cũng rất quan trọng. Người phụ nữ Samaria đã chạy đi kể về Chúa khi còn rất ít kiến thức. Các Tông đồ vừa được gọi đã bắt đầu làm chứng trong khả năng của mình. Vì thế, đừng chờ đến khi mình “đủ giỏi” mới bắt đầu. Hãy chia sẻ điều mình biết, chân thành nói “điều này tôi chưa rõ, tôi sẽ tìm hiểu”, và tiếp tục học. Sự khiêm tốn ấy đôi khi còn đáng tin hơn một câu trả lời cố tỏ ra chắc chắn nhưng sai. Đức tin Công giáo không sợ câu hỏi. Chân lý không cần ta hoảng hốt mỗi khi bị chất vấn. Người trưởng thành có thể nghe một câu hỏi khó mà không cảm thấy đức tin mình bị xúc phạm. Họ không xem người đặt câu hỏi là kẻ thù, nhưng có thể coi câu hỏi ấy là một cơ hội để cả hai cùng đi sâu hơn vào mầu nhiệm.

Một chiều kích khác không thể thiếu là truyền giáo bằng cầu nguyện. Nếu mọi công việc truyền giáo đều bắt nguồn từ ân sủng, thì cầu nguyện không phải phần trang trí bên lề hoạt động truyền giáo mà là trái tim của nó. Chúa Giêsu khi thấy đám đông lầm than vất vưởng như chiên không người chăn đã nói lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít, rồi Người bảo các môn đệ hãy xin chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa. Điều đầu tiên trước cánh đồng truyền giáo không phải một chiến lược nhưng là một lời cầu xin. Có những tâm hồn ta không thể đến được bằng lời nói nhưng có thể ôm lấy bằng lời cầu nguyện. Có những người không muốn nghe ta nhắc đến Chúa, nhưng không ai ngăn ta âm thầm đặt họ trước Chúa. Có đứa con đã bỏ nhà thờ nhiều năm; người mẹ có thể bất lực trong tranh luận nhưng từng chuỗi Mân Côi của bà vẫn đang âm thầm đứng cạnh đời con. Có người chồng khép kín với đức tin; người vợ không thể ép anh đi lễ nhưng có thể yêu anh hơn, cầu nguyện cho anh và xin Chúa mở một con đường. Có người thân đang sống trong những lựa chọn khiến ta đau lòng; thay vì mỗi ngày trách móc, có lẽ ta cần bớt lời và tăng lời cầu. Cầu nguyện truyền giáo cũng chữa người truyền giáo trước khi chạm đến người được truyền giáo. Khi cầu cho một người mình khó chịu, dần dần ta nhìn họ khác. Ta không còn chỉ thấy điều sai nơi họ mà bắt đầu thấy một người được Chúa yêu. Ta không còn chỉ muốn họ thay đổi để mình bớt phiền, nhưng thật sự mong họ gặp được Chúa. Lời cầu như thế thanh luyện động cơ truyền giáo. Nhiều khi ta nói mình muốn người thân trở về với Chúa, nhưng sâu bên trong ta muốn họ trở nên giống điều ta mong, muốn chứng minh mình đúng, muốn gia đình mình có hình ảnh tốt. Cầu nguyện chân thành đưa ta trở lại câu hỏi: tôi muốn điều gì cho linh hồn này? Tôi có thật sự muốn họ được tự do trong Thiên Chúa, kể cả con đường Chúa dẫn họ không giống dự tính của tôi không? Truyền giáo bằng cầu nguyện còn có một hình thức đặc biệt: hy sinh. Trong nhiệm thể Đức Kitô, những đau khổ được kết hợp với thập giá Chúa có thể trở thành lời chuyển cầu. Biết bao vị thừa sai đã ra đi nhờ lời cầu của những con người không bao giờ đặt chân đến vùng truyền giáo. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu chưa từng đi đến các miền truyền giáo xa xôi, vậy mà Hội Thánh tôn nhận ngài là bổn mạng các xứ truyền giáo cùng với thánh Phanxicô Xaviê. Điều ấy thật sâu sắc. Nó cho thấy sức mạnh truyền giáo không được đo bằng số kilômét đã đi hay số bài giảng đã nói. Một nữ tu sống kín trong đan viện có thể mang trong trái tim cả thế giới. Một người bệnh nằm trên giường có thể trở thành nhà truyền giáo khi dâng đau khổ của mình cho ơn cứu độ các linh hồn. Một người già không còn đi đâu được nhưng mỗi ngày cầu cho con cháu, cho linh mục, cho những người chưa biết Chúa, đang đứng ở tuyến đầu của sứ mạng bằng một cách mà mắt người không thấy. Đây là niềm an ủi lớn cho những người nghĩ mình chẳng làm được gì. Trong Hội Thánh không có đời sống nào vô ích nếu được dâng cho Thiên Chúa. Không phải ai cũng có thể đi truyền giáo, nhưng tất cả đều có thể trở thành linh hồn truyền giáo. Không phải ai cũng đứng trước đám đông, nhưng ai cũng có thể đặt một con người trước mặt Chúa.

Cùng với đời sống, lời nói và cầu nguyện là việc tham gia cụ thể vào các hoạt động truyền giáo của Hội Thánh. Đức tin trưởng thành không chỉ có những ý hướng tốt mà biết biến thao thức thành hành động. Một giáo dân có thể tham gia công việc giáo lý, đồng hành với dự tòng, thăm bệnh nhân, giúp người nghèo, cộng tác với Caritas, phục vụ thiếu nhi, giới trẻ, gia đình, truyền thông Công giáo, các nhóm bác ái, các chương trình hỗ trợ người di dân, những chuyến đi đến vùng sâu vùng xa, công việc bảo vệ sự sống, chăm sóc người cô đơn, thăm tù nhân, hỗ trợ người khuyết tật, dạy học, giúp các gia đình gặp khó khăn, chia sẻ chuyên môn của mình cho sứ vụ. Một người có khả năng công nghệ có thể phục vụ việc truyền thông Tin Mừng. Một người biết ngoại ngữ có thể dịch tài liệu. Một người có khả năng âm nhạc có thể dùng âm nhạc để mở lòng người. Một người có tài quản trị có thể giúp các tổ chức bác ái vận hành minh bạch. Một doanh nhân có thể hỗ trợ tài chính cho hoạt động truyền giáo. Một người không có nhiều tiền nhưng có thời gian có thể trao thời gian. Người không có sức khỏe để đi có thể cầu nguyện. Người trẻ có thể bước vào những không gian số nơi các thế hệ trước khó tiếp cận. Mỗi đặc sủng đều có thể trở thành phương tiện truyền giáo nếu được đặt trong tay Chúa. Thánh Phaolô dùng hình ảnh thân thể để nói về Hội Thánh: nhiều chi thể nhưng một thân thể. Sứ mạng cũng như thế. Không phải ai cũng làm một việc giống nhau. Điều nguy hiểm là so sánh. Người đứng trên sân khấu không nhất thiết quan trọng hơn người âm thầm chuẩn bị ghế. Người nói không lớn hơn người cầu nguyện. Người đi đến vùng xa không được quyền khinh người phục vụ trong gia đình, và người ở nhà cũng không nên xem những người hy sinh ra đi là chuyện của họ. Hội Thánh truyền giáo khi tất cả các chi thể đều sống ơn gọi của mình trong hiệp thông. Sứ mạng không phải sân khấu của những ngôi sao cá nhân. Nếu một hoạt động truyền giáo làm một người trở nên nổi tiếng nhưng làm cộng đoàn chia rẽ, cần phải xét lại. Nếu một người nhân danh truyền giáo để xây dựng thương hiệu bản thân, tìm sự ngưỡng mộ, gom người về quanh mình thay vì dẫn họ đến Đức Kitô và Hội Thánh, sứ mạng đã bị biến dạng. Thánh Gioan Tẩy Giả cho ta một nguyên tắc tuyệt đẹp: Đức Kitô phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại. Người truyền giáo thật vui khi người khác đến gần Chúa, ngay cả khi chẳng ai nhớ đến tên mình. Họ gieo cây mà người khác hưởng bóng. Họ đào giếng nhưng thế hệ sau uống nước. Họ làm một công việc có thể chẳng bao giờ nhận lời cảm ơn. Đó là một dấu chỉ của sự trưởng thành thiêng liêng.

Trong thời đại kỹ thuật số, một cánh đồng truyền giáo rất lớn đã mở ra: mạng xã hội và môi trường trực tuyến. Đây không còn là một thế giới “ảo” theo nghĩa không thật; những gì xảy ra ở đó tác động rất thật đến tâm trí, cảm xúc, danh dự, tương quan và đời sống thiêng liêng của con người. Người Kitô hữu không thể bước vào không gian ấy rồi bỏ đức tin ở ngoài cửa. Mỗi tài khoản mạng xã hội cũng là một nơi ta hiện diện trước người khác. Cách ta bình luận, chia sẻ tin tức, phản ứng với người bất đồng, nói về những người đã sai lầm, đều có thể trở thành chứng tá hoặc phản chứng. Truyền giáo trên mạng không đồng nghĩa với việc mỗi ngày phải đăng một câu Kinh Thánh. Có những tài khoản đầy hình ảnh tôn giáo nhưng cách tranh luận lại độc dữ. Khi đó, biểu tượng Công giáo bị dùng để che một thái độ không mang tinh thần Đức Kitô. Người môn đệ thừa sai trên mạng cần hỏi trước mỗi lần đăng hoặc bình luận: điều này có thật không? Có công bằng không? Có cần thiết không? Có tôn trọng phẩm giá người liên quan không? Tôi đang giúp ánh sáng lan rộng hay chỉ góp thêm tiếng ồn? Tôi chia sẻ vì lợi ích của người đọc hay vì muốn chứng tỏ mình biết nhiều hơn? Tôi đang bảo vệ chân lý hay đang dùng chân lý như một cái cớ để làm nhục một người? Đừng quên phía sau một tài khoản là một con người. Một câu bình luận ác ý có thể đẩy một người đang mong manh vào sự tuyệt vọng. Một tin giả được chia sẻ thiếu kiểm chứng có thể làm hại danh dự người khác. Một bức ảnh bị cắt khỏi bối cảnh có thể tạo nên một cuộc kết án tập thể. Người Kitô hữu không thể tham dự văn hóa “ném đá” rồi sau đó đăng lời cầu nguyện. Truyền giáo trong môi trường số cần một ngôn ngữ khác: ngôn ngữ của sự thật đi cùng bác ái. Không vì bác ái mà che giấu sự thật, nhưng cũng không nhân danh sự thật để giết chết bác ái. Ta có thể phản biện mà không miệt thị, có thể bất đồng mà vẫn tôn trọng, có thể bảo vệ giáo huấn Hội Thánh mà không biến người chưa sống được giáo huấn ấy thành kẻ thù. Đức Giêsu rất rõ ràng về tội nhưng cũng rất gần gũi với người tội lỗi. Người không gọi bóng tối là ánh sáng, nhưng Người bước vào bóng tối để dẫn con người ra ánh sáng. Người truyền giáo hôm nay cũng cần sự quân bình ấy.

Một thử thách khác là truyền giáo trong một xã hội nơi nhiều người không chống lại Thiên Chúa nhưng đơn giản là sống như thể Thiên Chúa không liên quan. Có thể gọi đó là sự dửng dưng thực hành. Người ta bận rộn với công việc, tiền bạc, giải trí, sức khỏe, học hành, du lịch, mạng xã hội, những dự án tương lai; không nhất thiết tuyên bố vô thần, nhưng Thiên Chúa dần bị đẩy ra rìa. Trong bối cảnh ấy, truyền giáo không thể chỉ trả lời những câu hỏi mà người ta không còn đặt. Ta cần đánh thức câu hỏi sâu xa hơn: tôi sống để làm gì? Thành công rồi thì sao? Nếu một ngày mất tất cả những gì đang làm mình có giá trị, tôi còn là ai? Tôi có được yêu chỉ vì tôi tồn tại hay phải chứng minh giá trị của mình bằng thành tích? Cái chết có phải là kết thúc? Có một sự tha thứ nào đủ lớn cho những lỗi lầm không thể làm lại không? Con người có thể xây dựng một tình yêu bền vững không? Khát vọng vô hạn trong ta đến từ đâu? Tin Mừng có sức mạnh khi chạm đến những câu hỏi này, bởi Tin Mừng không phải một bộ luật lạc lõng với đời sống mà là tin vui về ý nghĩa tận cùng của đời người. Đức Kitô không đến chỉ để thêm một hoạt động tôn giáo vào lịch làm việc của ta. Người đến để cho ta biết ta là ai, từ đâu đến, sống vì điều gì và đi về đâu. Một người truyền giáo trưởng thành phải biết nối Tin Mừng với đời sống cụ thể mà không làm nghèo Tin Mừng. Đừng chỉ nói “phải đi lễ”, hãy giúp người ta hiểu Thánh Thể là cuộc gặp với Đấng đã hiến mình vì họ. Đừng chỉ nói “phải xưng tội”, hãy giúp họ thấy có một nơi trong Hội Thánh nơi con người có thể đem điều xấu hổ nhất của mình đến và nghe lời tha thứ. Đừng chỉ nói “phải cầu nguyện”, hãy cho họ thấy cầu nguyện là học sống trước một ánh mắt yêu thương không cần ta diễn. Đừng chỉ nói “phải sống luân lý”, hãy chỉ ra luân lý Kitô giáo là con đường dẫn đến tự do thật chứ không phải một nhà tù của những điều cấm. Đừng chỉ nói “phải yêu thương”, hãy cho thấy tình yêu của Đức Kitô có thể làm người ta bước qua oán hận, ích kỷ và sợ hãi thế nào. Truyền giáo trưởng thành luôn đưa giáo lý trở lại với Tin Mừng và đưa Tin Mừng vào trong những vết thương thật của đời người.

Truyền giáo cũng đòi một tình yêu đặc biệt dành cho những người ở bên lề. Trong các sách Tin Mừng, ta thấy Đức Giêsu không chỉ chờ con người đến hội đường mà Người đi qua làng mạc, ngồi ăn với người tội lỗi, chạm vào người phong cùi, dừng lại trước người mù, trò chuyện với phụ nữ Samaria, bênh vực người bị kết án, quan tâm đến người đói. Sứ mạng của Hội Thánh không thể chỉ diễn ra bên trong những bức tường nhà thờ. Một giáo xứ có thể có phụng vụ rất đẹp, sinh hoạt rất sôi nổi, nhưng nếu hoàn toàn không biết những người nghèo quanh mình là ai, những gia đình nào đang khủng hoảng, những người già nào sống cô đơn, những người trẻ nào bỏ học, những công nhân nhập cư nào không có nơi nương tựa, thì chiều kích truyền giáo vẫn còn thiếu. “Đi ra” trong Tin Mừng không phải khẩu hiệu địa lý mà là một cuộc xuất hành khỏi sự tiện nghi của bản thân. Có khi vùng ngoại biên nằm ngay trong giáo xứ: người nghèo ít được để ý, người ly thân cảm thấy xấu hổ khi bước vào nhà thờ, người trẻ có nhiều câu hỏi nhưng sợ bị mắng, người từng ở tù không ai tin tưởng, người nghiện đang cố gắng làm lại, người mẹ đơn thân bị nhìn bằng ánh mắt phán xét, người có khủng hoảng đức tin không biết nói cùng ai. Một Hội Thánh truyền giáo không hỏi trước: “Người này có xứng đáng không?” nhưng hỏi: “Chúa muốn chúng ta đến với họ thế nào?” Điều này không có nghĩa bỏ chân lý hoặc coi mọi lựa chọn đều như nhau. Lòng thương xót của Đức Giêsu không bao giờ là sự dễ dãi. Người tha thứ cho người phụ nữ ngoại tình nhưng cũng mời gọi bà đừng phạm tội nữa. Truyền giáo đích thực giữ cả hai: chân lý và lòng thương xót, lời mời hoán cải và vòng tay đón nhận. Nếu chỉ có luật mà không có lòng thương xót, người ta có thể thấy một tòa án nhưng không thấy Tin Mừng. Nếu chỉ có sự dễ chịu mà không có lời mời biến đổi, ta có thể đem lại cảm giác được chấp nhận nhưng chưa dẫn đến ơn cứu độ. Đức Kitô vừa nói “Ta không kết án chị” vừa nói “đừng phạm tội nữa”. Đó là sự toàn vẹn mà sứ mạng phải học.

Không thể nói đến truyền giáo mà không nói đến Thánh Thần. Sách Công vụ Tông đồ là một trường học về sứ mạng trong Chúa Thánh Thần. Trước ngày Ngũ Tuần, các môn đệ đóng cửa vì sợ. Sau khi Thánh Thần ngự xuống, cũng những con người ấy mở cửa và nói về những kỳ công của Thiên Chúa. Điều thay đổi không chỉ là hoàn cảnh mà là nội tâm. Người nhút nhát trở nên can đảm, những người khác nguồn gốc nghe cùng một Tin Mừng trong ngôn ngữ của mình, cộng đoàn được hình thành, sứ mạng mở rộng. Đây là lời nhắc rất quan trọng: Hội Thánh không truyền giáo bằng sức mạnh tổ chức thuần túy. Ta cần kế hoạch, đào tạo, phương tiện, tài chính, truyền thông, kỹ thuật, nhưng tất cả những thứ đó không thể thay thế Thánh Thần. Một chương trình rất chuyên nghiệp có thể gây ấn tượng mà không chạm đến linh hồn. Ngược lại, một lời nói rất đơn sơ được Thánh Thần dùng có thể thay đổi một cuộc đời. Vì thế người truyền giáo phải là người cầu xin Thánh Thần. Trước khi nói chuyện với một người, hãy thầm xin: “Lạy Chúa Thánh Thần, xin cho con biết lúc nào nên nói và lúc nào nên im; cho con nhìn người này như Chúa nhìn; xin đừng để cái tôi của con làm hỏng điều Chúa muốn làm.” Phân định trong truyền giáo quan trọng hơn ta tưởng. Có lúc phải lên tiếng; có lúc im lặng là yêu. Có lúc cần sửa sai; có lúc người kia còn quá đau để nghe. Có lúc phải giải thích giáo lý; có lúc chỉ cần ngồi cạnh. Có người Chúa gửi ta đến để gieo; có người ta chỉ được tưới điều người khác đã gieo; có người ta được vui mừng dự phần vào mùa gặt. Không phải mọi cuộc gặp đều phải “kết thúc” bằng một quyết định tôn giáo. Hãy để Chúa dẫn tiến trình.

Đức tin chín muồi khi được trao ban còn vì chính hành động trao ban làm đức tin sâu hơn. Đây là một quy luật đẹp của đời sống thiêng liêng: những gì ta chỉ giữ cho mình dễ trở nên cũ; những gì ta trao đi trong tình yêu lại trở nên sống động. Khi giải thích đức tin cho một người, ta buộc phải hiểu đức tin của mình sâu hơn. Khi đồng hành với người đau khổ, ta khám phá những chiều sâu mới của thập giá. Khi dạy trẻ em cầu nguyện, chính ta được gọi trở về sự đơn sơ. Khi giúp một dự tòng tìm hiểu Hội Thánh, ta có thể thấy những điều mình đã quen đến mức không còn kinh ngạc. Người mới có thể vui mừng trước Thánh lễ theo cách đánh thức người đã dự lễ hàng chục năm. Người đang tìm Chúa có thể đặt một câu hỏi làm ta phải trở lại với Tin Mừng. Chính vì vậy sứ mạng không chỉ giúp người được loan báo; sứ mạng cũng biến đổi người loan báo. Đức tin càng cho đi càng lớn. Giống như ngọn lửa, truyền lửa sang một cây nến khác không làm ngọn lửa đầu tiên nhỏ đi. Trái lại căn phòng sáng hơn. Người sợ chia sẻ đức tin vì nghĩ mình còn quá ít nên nhớ rằng đức tin được củng cố trong chính hành vi làm chứng. Dĩ nhiên, ta phải tiếp tục trở về nguồn: Lời Chúa, Thánh Thể, cầu nguyện, Hòa giải, cộng đoàn. Nếu chỉ cho mà không nhận, ta sẽ cạn. Người truyền giáo không thể chỉ chạy từ hoạt động này sang hoạt động khác mà không có đời sống nội tâm. Một sứ vụ không bắt nguồn từ cầu nguyện dễ biến thành công tác xã hội thuần túy, hoạt động phong trào hoặc nhu cầu khẳng định bản thân. Đức Giêsu giữa những ngày rất bận vẫn lui vào nơi vắng vẻ để cầu nguyện. Các nhà truyền giáo lớn của Hội Thánh đều là những con người có đời sống kết hiệp sâu với Chúa. Thánh Phaolô có thể băng qua nhiều miền đất không phải vì ông có tính khí năng động đơn thuần mà vì ông đã bị tình yêu Đức Kitô chiếm hữu. “Tình yêu Đức Kitô thúc bách chúng tôi” là động cơ đúng nhất của truyền giáo. Không phải nỗi sợ số người đi lễ giảm. Không phải lo Hội Thánh mất ảnh hưởng. Không phải mong mở rộng tổ chức. Không phải nhu cầu chứng minh tôn giáo mình hơn người khác. Tình yêu Đức Kitô thúc bách. Ta truyền giáo vì Thiên Chúa yêu người ta. Ta đi vì Đức Kitô đã đi tìm con chiên lạc. Ta nói vì có một Tin Mừng quá đẹp để giữ im lặng. Ta phục vụ vì mỗi con người có giá trị đời đời trước mặt Thiên Chúa.

Chính điểm này giúp phân biệt truyền giáo với chiêu dụ hay áp đặt. Hội Thánh loan báo Tin Mừng nhưng tôn trọng tự do lương tâm. Đức tin, đúng theo bản chất của nó, phải được đón nhận trong tự do. Không thể ép người ta tin. Ép buộc có thể tạo sự tuân phục bên ngoài nhưng không tạo được đức tin. Người truyền giáo không lợi dụng hoàn cảnh yếu thế của ai để buộc họ theo đạo; không biến trợ giúp vật chất thành công cụ đổi lấy sự gia nhập tôn giáo; không gieo sợ hãi để ép quyết định; không bóp méo niềm tin của người khác để dễ công kích. Loan báo Tin Mừng trong tự do chính là tin vào sức mạnh của Tin Mừng. Ta trình bày Đức Kitô với tình yêu và để người nghe đáp lại trong lương tâm của họ. Điều này cũng mở ra thái độ đối thoại với những người thuộc tôn giáo khác hoặc không theo tôn giáo nào. Đối thoại không làm giảm lòng xác tín của người Kitô hữu. Ta có thể tin trọn vẹn rằng Đức Kitô là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống, đồng thời tôn trọng phẩm giá, sự chân thành và những gì tốt đẹp nơi người khác. Ta không cần xúc phạm niềm tin của người khác để làm sáng đức tin của mình. Ánh sáng thật không cần làm tối ngọn đèn bên cạnh để chứng minh mình sáng. Người Kitô hữu làm chứng bằng niềm vui, sự nhất quán, lý lẽ vững vàng và lòng bác ái. Đối thoại chân thành cũng đòi ta biết lắng nghe những điều đúng nơi người khác và để cuộc gặp gỡ ấy thanh luyện cách mình sống đức tin. Nhưng đối thoại không phải là giấu căn tính. Một Kitô hữu có thể nói với lòng bình an: “Đây là điều tôi tin, đây là điều Đức Kitô đã làm cho tôi,” rồi vẫn tôn trọng quyền người kia nói “tôi chưa thể tin.” Có khi sự tôn trọng ấy chính là hạt giống đầu tiên.

Gia đình là một trường truyền giáo đặc biệt. Cha mẹ là những nhà truyền giáo đầu tiên của con cái, không phải chỉ vì họ dạy con làm dấu, đọc kinh hay đưa con đến nhà thờ, nhưng vì qua họ đứa trẻ hình thành hình ảnh đầu tiên về Thiên Chúa. Nếu cha mẹ nói Thiên Chúa là tình yêu nhưng trong nhà chỉ có la mắng, con trẻ khó hiểu tình yêu ấy. Nếu nói Chúa tha thứ mà vợ chồng không bao giờ xin lỗi nhau, lời dạy mất sức. Nếu bắt con đi lễ nhưng chính cha mẹ chỉ đi vì bổn phận và suốt lễ tỏ ra chán nản, đứa trẻ sẽ học rằng đức tin là gánh nặng. Truyền giáo trong gia đình trước hết là làm cho Đức Kitô có một chỗ thật trong nhịp sống gia đình. Một lời cầu nguyện trước bữa ăn, một vài phút đọc Tin Mừng, cha mẹ làm dấu thánh giá cho con trước khi ngủ, cả nhà tham dự Thánh lễ với ý thức, biết cầu nguyện khi có niềm vui và cả khi gặp biến cố, biết xin lỗi nhau dưới ánh sáng Tin Mừng – những điều nhỏ ấy xây nền đức tin rất sâu. Nhưng khi con lớn lên và đặt câu hỏi, cha mẹ cần chuyển từ truyền đạt sang đồng hành. Không nên sợ câu hỏi của tuổi trẻ. Một đứa trẻ hỏi “tại sao phải tin?” chưa chắc đang mất đức tin; có khi đức tin được nhận từ cha mẹ đang chuẩn bị trở thành lựa chọn cá nhân. Nếu cha mẹ chỉ đáp bằng giận dữ hoặc quyền lực, có thể làm con gắn Thiên Chúa với sự cưỡng ép. Hãy nghe câu hỏi, thừa nhận khi mình chưa biết, cùng tìm câu trả lời, và hơn hết tiếp tục sống một đức tin đẹp. Có những người trẻ bỏ thực hành đạo một thời gian nhưng ký ức về một gia đình có tình yêu và cầu nguyện sẽ trở thành con đường trở về sau này. Cha mẹ đừng tuyệt vọng quá sớm. Thiên Chúa có thời giờ của Người.

Giáo xứ cũng phải hiểu mình là một cộng đoàn được sai đi chứ không chỉ là nơi cung cấp dịch vụ tôn giáo cho người đã có đạo. Một giáo xứ trưởng thành không chỉ hỏi: “Chúng ta có bao nhiêu người đi lễ?” mà còn hỏi: “Trong địa bàn này còn những ai mà chúng ta chưa bao giờ chạm đến?” Không chỉ hỏi: “Sinh hoạt nội bộ có tốt không?” nhưng: “Người lạ bước vào đây có cảm thấy được chào đón không?” Có những giáo xứ rất đông nhưng một người mới đến không ai chào; có nhiều hội đoàn nhưng người đau khổ không biết tìm ai; có nhiều chương trình nhưng thiếu sự gặp gỡ thật. Truyền giáo không nhất thiết luôn cần những sự kiện lớn. Đôi khi một cộng đoàn biết nhớ tên người mới, hỏi thăm người vắng mặt, thăm một gia đình tang chế, giúp một người thất nghiệp, đồng hành với một đôi vợ chồng khủng hoảng, quan tâm đến một người trẻ bị lạc hướng – đó đã là truyền giáo. Cộng đoàn thừa sai không sống theo mô hình “ai cần thì đến với chúng tôi” mà học cách đi tìm. Mục tử đi tìm chiên lạc. Người cha chạy ra đón đứa con trở về. Đức Giêsu đến nhà Dakêu. Sáng kiến thuộc về tình yêu. Một giáo xứ chỉ biết bảo người ta phải đến có thể quên rằng Chúa đã đến với chúng ta trước.

Cũng phải nói đến tiền bạc và sự nâng đỡ vật chất cho công cuộc truyền giáo. Không phải ai cũng có thể trực tiếp đến vùng truyền giáo, nhưng mọi tín hữu có thể chia sẻ trách nhiệm qua việc nâng đỡ các sứ vụ. Các cộng đoàn ở nơi nghèo cần nhà nguyện, sách giáo lý, phương tiện đi lại, đào tạo giáo lý viên, hỗ trợ trẻ em, người bệnh, người khuyết tật, người già. Các chủng viện, dòng tu, nhà truyền giáo, chương trình bác ái đều cần nguồn lực. Đóng góp cho truyền giáo không đơn giản là cho tiền; đó là một cách nhìn tài sản như ân ban được trao để phục vụ Nước Chúa. Một người dành một phần thu nhập đều đặn cho sứ vụ đang nói với chính mình rằng tiền không phải chủ của đời tôi. Nhưng việc tài trợ cũng cần sự khôn ngoan, minh bạch và trách nhiệm. Sứ mạng của Hội Thánh không bao giờ được phép biến lòng quảng đại của tín hữu thành cơ hội cho sự thiếu minh bạch. Chính sự trong sạch trong quản trị tài chính cũng là chứng tá truyền giáo. Một tổ chức Công giáo sử dụng tiền đúng mục đích, công khai, có trách nhiệm, tôn trọng người thụ hưởng và không biến người nghèo thành công cụ quảng bá, đang làm chứng cho Tin Mừng bằng cách quản trị.

Sứ mạng cũng đi liền với thập giá. Nếu một người nghĩ truyền giáo chỉ là những cuộc gặp gỡ cảm động, những chuyến đi đầy niềm vui, những câu chuyện thành công, họ chưa nhìn đủ. Chúa sai các môn đệ như chiên vào giữa sói. Phaolô trải qua chống đối, tù đày, đánh đòn, hiểu lầm, thất bại. Các thừa sai suốt lịch sử đã học ngôn ngữ mới, sống giữa khí hậu khác, đối diện bệnh tật, cô đơn và nhiều khi hiến mạng sống. Ngay trong truyền giáo đời thường cũng có thập giá: con cái không nghe, người thân chế giễu đức tin, đồng nghiệp hiểu lầm, lời mời bị từ chối, công việc phục vụ không ai ghi nhận, người mình giúp quay lại trách mình, cộng đoàn có bất đồng. Người truyền giáo trưởng thành phải học chịu thất vọng mà không cay đắng. Chúa Giêsu cũng bị từ chối tại quê hương, nhiều người nghe Người rồi bỏ đi, Giêrusalem khiến Người khóc. Sự từ chối không luôn chứng minh ta làm sai, nhưng cũng không có nghĩa lúc nào ta cũng đúng. Cần khiêm tốn xét lại phương pháp: người ta từ chối Tin Mừng hay chỉ từ chối cách tôi trình bày? Họ chống Đức Kitô hay họ bị tổn thương bởi thái độ của tôi? Có khi ta phải kiên trì; có khi phải xin lỗi; có khi phải thay đổi ngôn ngữ; có khi cần rút lui và chờ thời điểm khác. Sự khôn ngoan ấy là dấu chỉ trưởng thành.

Truyền giáo cũng đòi niềm vui. Tin Mừng nghĩa là Tin Vui. Một người rao giảng Tin Vui mà lúc nào cũng cau có là một nghịch lý. Niềm vui Kitô giáo không phải kiểu vui nông cạn, phủ nhận đau khổ. Đó là niềm vui biết mình được yêu, được cứu, có một Đấng trung tín hơn mọi thất bại. Người khác có thể không hiểu giáo lý của ta nhưng họ cảm được một người có bình an hay không. Nếu sống đạo khiến ta ngày càng khó tính, xét đoán, sợ hãi và cay nghiệt, có điều gì đó cần được chữa lành. Các thánh truyền giáo lớn thường có một sức hút đặc biệt không phải vì kỹ thuật truyền thông mà vì niềm vui bắt nguồn từ Thiên Chúa. Niềm vui ấy làm người khác muốn hỏi: điều gì giúp người này sống như thế? Đó chính là một cánh cửa truyền giáo. Kitô hữu không cần tạo một hình ảnh lúc nào cũng thành công. Niềm vui sâu xa có thể tồn tại giữa nước mắt. Một người đang chịu bệnh nhưng vẫn biết tạ ơn có thể làm chứng mạnh hơn người nói hàng trăm bài về hy vọng. Một gia đình nghèo nhưng biết chia sẻ có thể loan báo Tin Mừng về sự quan phòng. Một người mất người thân nhưng vẫn bám lấy Chúa có thể trở thành chứng nhân về sự sống đời đời.

Cuối cùng, sứ vụ truyền giáo đưa người Kitô hữu trở lại câu hỏi căn bản: tôi có thật sự tin Tin Mừng là Tin Vui không? Nếu tôi tin rằng trong Đức Kitô con người nhận được sự sống đời đời, nếu tôi tin Thiên Chúa đã yêu thế gian đến nỗi ban Con Một, nếu tôi tin thập giá và Phục Sinh đã mở ra con đường cứu độ, nếu tôi tin con người được dựng nên để hiệp thông với Thiên Chúa, thì làm sao tôi hoàn toàn dửng dưng trước việc người khác chưa biết điều ấy? Sự dửng dưng truyền giáo đôi khi cho thấy một vấn đề sâu hơn: có thể chính ta chưa thật sự kinh nghiệm đức tin như Tin Vui. Khi một người nghĩ đạo chủ yếu là luật lệ, họ không thấy có gì để chia sẻ. Khi đạo chỉ là thói quen gia đình, họ không cảm thấy cần trao lại. Khi Thiên Chúa chỉ là một bảo hiểm tinh thần cho lúc gặp nạn, truyền giáo trở thành vô nghĩa. Nhưng khi Đức Kitô trở thành một Người sống động, khi ta khám phá rằng mình được yêu trước khi xứng đáng, được tha thứ dù từng thất bại, được gọi vào một ý nghĩa lớn hơn cái tôi, thì một niềm vui bắt đầu muốn tràn ra. Thánh Phaolô đã nói: khốn cho tôi nếu tôi không rao giảng Tin Mừng. Đó không phải tiếng than của một người bị ép làm nhiệm vụ, nhưng tiếng nói của người mang trong mình một điều không thể giữ kín. Giêrêmia từng diễn tả Lời Chúa như ngọn lửa cháy trong lòng khiến ông không thể nén lại. Hai môn đệ Emmaus sau khi nhận ra Chúa trong việc bẻ bánh đã không đợi đến sáng hôm sau dù trời đã tối; họ lập tức quay lại Giêrusalem. Người thật sự gặp Đấng Phục Sinh luôn có một thôi thúc lên đường.

Vì vậy, hãy nhìn lại cuộc đời mình và hỏi: ai là người Chúa đang sai tôi đến? Không nhất thiết là một đám đông. Có thể chỉ một người. Có thể là đứa con đang xa Chúa. Có thể là một người đồng nghiệp đang khủng hoảng. Có thể là người hàng xóm sống một mình. Có thể là một người bạn từng bị tổn thương bởi Hội Thánh. Có thể là một người trẻ đang tìm ý nghĩa. Có thể là người bệnh không ai thăm. Có thể là một người mà tất cả đã từ bỏ. Đừng chờ một sứ mạng ngoạn mục. Những bước truyền giáo lớn thường bắt đầu bằng những trung thành nhỏ. Một lời hỏi thăm chân thành. Một bữa cơm chia sẻ. Một lần lắng nghe không vội khuyên. Một lời xin lỗi. Một câu nói về Chúa đúng lúc. Một cuốn sách được trao. Một lời mời đi lễ mà không gây áp lực. Một lời cầu âm thầm. Một khoản đóng góp. Một giờ phục vụ. Một bình luận tử tế trên mạng. Một quyết định không gian dối. Một lần tha thứ khi lẽ ra có thể trả đũa. Đó đều là những hạt giống Nước Trời.

Đừng nói “tôi không biết truyền giáo”. Hãy bắt đầu bằng việc sống điều mình tin. Đừng nói “tôi không biết nói”. Hãy kể điều Chúa đã làm cho mình. Đừng nói “tôi không có thời gian”. Hãy biến chính công việc đang làm thành nơi làm chứng. Đừng nói “tôi không có khả năng”. Hãy trao cho Chúa khả năng nhỏ đang có. Đừng nói “người ta không nghe đâu”. Hãy nhớ chính ta cũng đã có lúc không nghe mà Chúa vẫn kiên nhẫn. Đừng nói “thế giới hôm nay khó quá”. Mỗi thời đại của Hội Thánh đều có khó khăn riêng, nhưng Chúa Thánh Thần không già đi và Tin Mừng không mất sức mạnh. Đừng nói “tôi chỉ là giáo dân”. Chính nhờ Bí tích Rửa tội, ta đã được sai đi. Người giáo dân có những cánh cửa mà linh mục không thể bước vào: văn phòng, công ty, gia đình, thị trường, trường học, phòng thí nghiệm, bệnh viện, cơ quan, nghệ thuật, kinh tế, chính trị xã hội theo bổn phận và lương tâm ngay chính, truyền thông, công nghệ và hàng nghìn môi trường đời thường. Ở đó, giáo dân không phải khách của Hội Thánh đi vào thế gian; họ là Hội Thánh đang hiện diện giữa thế gian. Không phải lúc nào họ cũng nói trực tiếp về tôn giáo, nhưng khi làm việc có lương tâm, bảo vệ người yếu, xây dựng điều công bằng, tôn trọng phẩm giá con người, từ chối tham nhũng, nâng đỡ người đau khổ và khi thích hợp biết làm chứng rõ ràng cho nguồn hy vọng của mình, họ đang thực hiện ơn gọi truyền giáo.

Đức tin chín muồi không khép bàn tay lại. Nó mở ra. Đức tin chín muồi không chỉ hỏi: “Chúa có thể cho con điều gì?” nhưng dần dần hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn dùng đời con để trao điều gì cho người khác?” Đức tin chín muồi không chỉ vui vì mình đã tìm thấy đường mà quay lại tìm người còn lạc. Đức tin chín muồi không chỉ đứng dưới ánh sáng mà cầm ánh sáng đi vào nơi tối. Đức tin chín muồi không tự hài lòng vì mình đã ở trong đàn chiên mà mang trong lòng thao thức của Mục Tử đối với con chiên đang ở ngoài. Đức tin chín muồi không biến thành kiêu ngạo tôn giáo, nhưng thành lòng biết ơn: tôi đã nhận nhưng không vì tôi hơn ai; tôi được tìm thấy để có thể cùng Chúa đi tìm người khác. Khi ấy, sứ vụ không còn là gánh nặng, nhưng là đặc ân. Thật lạ lùng khi Thiên Chúa có thể tự mình làm tất cả nhưng lại chọn cần đến lời nói yếu ớt của ta, đôi tay nhỏ bé của ta, thời gian hữu hạn của ta, một mái nhà, một nghề nghiệp, một tài khoản mạng xã hội, một cuộc điện thoại, một nụ cười, một bữa cơm, một lời cầu nguyện để đem tình yêu của Người đến với ai đó. Chúa không cần ta vì Người thiếu quyền năng. Người cho ta tham gia vì Người yêu ta và muốn ta được dự phần vào niềm vui cứu độ.

Có lẽ đến cuối đời, ta sẽ ngạc nhiên khi thấy những điều rất nhỏ đã sinh hoa trái mà ta không hề biết. Một người có thể nói với ta trên trời rằng họ đã không buông xuôi trong một đêm tuyệt vọng chỉ vì một lời ta vô tình nói nhiều năm trước. Một người khác có thể cho biết họ trở lại nhà thờ vì từng nhìn thấy cách ta chăm sóc một bệnh nhân. Một đứa trẻ có thể đã giữ đức tin nhờ ký ức về một người giáo lý viên kiên nhẫn với nó. Có những hạt giống không bao giờ nảy mầm trước mắt người gieo. Sứ mạng vì thế đòi đức cậy. Ta trao phần nhỏ bé của mình và tin Thiên Chúa có thể làm phần còn lại.

Ngày lãnh nhận Bí tích Rửa tội, dù ta còn là một đứa trẻ chưa biết nói hay đã là người trưởng thành tự mình tuyên xưng đức tin, một hành trình truyền giáo đã bắt đầu. Ngày lãnh nhận Bí tích Thêm Sức, Chúa Thánh Thần củng cố ta để làm chứng. Mỗi Thánh lễ kết thúc không phải bằng một lời “xong rồi”, nhưng bằng một lời sai đi. Sau khi nghe Lời Chúa và được nuôi bằng Mình Máu Đức Kitô, cộng đoàn được gửi trở lại thế giới. Bàn thờ dẫn ra đường phố. Thánh Thể dẫn đến phục vụ. Người đã nhận lấy Đức Kitô phải mang Đức Kitô theo mình. Ta bước ra khỏi nhà thờ để Thánh lễ tiếp tục trong đời sống: nơi văn phòng, trong bếp, trên đường, tại bệnh viện, trong cuộc họp, trong cách sử dụng tiền, trong cách đối xử với người yếu thế, trong những lời ta viết trên mạng. Nếu Thánh lễ chỉ dừng khi ta bước ra khỏi cửa nhà thờ, ta chưa sống trọn điều mình cử hành. Lời “Anh chị em hãy đi” là một lời truyền giáo.

Và rồi mỗi tối người môn đệ có thể trở về với Chúa, không phải để khoe mình đã làm được gì, nhưng để thưa: “Lạy Chúa, hôm nay con đã mang Chúa đến với ai, và ở đâu con đã che khuất khuôn mặt Chúa?” Có thể ta nhận ra mình đã bỏ lỡ một cơ hội vì quá bận. Có thể đã nói một câu không bác ái. Có thể đã im lặng vì sợ. Có thể đã cố nói khi lẽ ra nên nghe. Hãy trao tất cả cho lòng thương xót và bắt đầu lại ngày mai. Sứ mạng cũng là một trường học suốt đời. Ta không bao giờ trở thành nhà truyền giáo hoàn hảo. Ta chỉ cố gắng mỗi ngày trở nên một dụng cụ dễ dùng hơn trong tay Chúa.

Ước gì đến một lúc nào đó, đời sống Kitô hữu của chúng ta không còn bị chia thành hai phần: một phần “đạo” và một phần “đời”; một phần dành cho Chúa và một phần hoàn toàn cho mình. Ước gì toàn bộ đời sống trở thành sứ mạng. Khi ta làm việc – đó là sứ mạng. Khi nuôi con – đó là sứ mạng. Khi chăm sóc cha mẹ già – đó là sứ mạng. Khi chịu bệnh với lòng tin – đó là sứ mạng. Khi sử dụng trí tuệ để phục vụ công ích – đó là sứ mạng. Khi giữ lòng trung thực giữa môi trường đầy gian dối – đó là sứ mạng. Khi âm thầm cầu nguyện cho một người chẳng biết mình đang được cầu cho – đó là sứ mạng. Khi lên tiếng bảo vệ người yếu thế – đó là sứ mạng. Khi im lặng để không làm tổn thương – đó cũng có thể là sứ mạng. Khi nói về Đức Kitô với một người đang mở lòng – đó là sứ mạng. Khi đi đến một miền đất xa xôi vì Tin Mừng – đó là sứ mạng. Khi già yếu không còn bước đi được nhưng vẫn dâng từng ngày cho việc cứu rỗi các linh hồn – đó vẫn là sứ mạng.

Sau cùng, người môn đệ thừa sai không phải người lúc nào cũng bận làm việc cho Chúa, nhưng là người đã để trái tim Chúa trở thành trái tim mình. Họ bắt đầu nhìn đám đông và chạnh lòng thương như Chúa. Họ nhìn người tội lỗi mà vẫn thấy một người có thể được cứu. Họ nhìn người xa lạ và thấy một người anh chị em tương lai. Họ nhìn thế giới không chỉ bằng ánh mắt lo âu trước bóng tối nhưng bằng đức cậy rằng ánh sáng Phục Sinh mạnh hơn bóng tối. Họ không rao giảng chính mình. Họ không cần trở thành trung tâm. Họ chỉ mong người khác gặp Đức Kitô. Và khi người khác gặp được Người, họ sẵn sàng lùi lại.

Đức tin bắt đầu bằng việc nghe. Đức tin lớn lên bằng cầu nguyện, Lời Chúa, bí tích, cộng đoàn, thanh luyện, bác ái và trung thành. Nhưng đức tin đạt đến một vẻ đẹp đặc biệt khi trở thành quà tặng. Một dòng nước nếu chỉ giữ trong hồ có thể trở nên tù đọng; khi chảy đi, nó tưới mát những cánh đồng. Ánh sáng được thắp không phải để đặt dưới thùng nhưng để soi cho mọi người trong nhà. Muối có ý nghĩa vì hòa mình vào thức ăn. Men có ý nghĩa khi được vùi vào khối bột. Người Kitô hữu cũng vậy. Ta được Chúa thắp sáng để soi. Được ướp mặn để gìn giữ. Được biến đổi để trở thành men. Được yêu để biết yêu. Được tha thứ để mang hòa giải. Được cứu để trở thành chứng nhân của ơn cứu độ.

Và có lẽ đó chính là một trong những câu hỏi sâu nhất mà mỗi người phải mang theo suốt đời: nếu Đức Kitô thật sự là Tin Mừng lớn nhất đã đến với đời tôi, tôi đang làm gì để một người khác cũng có cơ hội gặp Người?

Đừng chờ đến ngày mình hoàn hảo.

Đừng chờ đến khi mình biết đủ.

Đừng chờ đến khi cuộc sống bớt bận.

Đừng chờ đến khi người khác chủ động hỏi.

Hãy bắt đầu từ nơi Chúa đã đặt mình.

Hãy sống cho đẹp.

Hãy yêu cho thật.

Hãy cầu nguyện sâu.

Hãy học đức tin nghiêm túc.

Hãy nói về Chúa khi đến lúc.

Hãy phục vụ mà không tìm tiếng khen.

Hãy đi đến người đang ở bên lề.

Hãy gieo mà không đòi được nhìn thấy mùa gặt.

Hãy để Chúa Thánh Thần dẫn đường.

Và mỗi sáng, chỉ cần thưa một lời thật đơn sơ:

“Lạy Chúa Giêsu, hôm nay xin cho đời con trở thành một con đường nhỏ để có ít nhất một người gặp được tình yêu của Chúa.”

Nếu lời nguyện ấy được sống thật từng ngày, đời người Kitô hữu sẽ dần trở thành một cuộc truyền giáo. Có thể không ồn ào. Có thể chẳng ai biết. Có thể không để lại tên tuổi. Nhưng sẽ có những tâm hồn được sưởi ấm, những người tuyệt vọng tìm lại hy vọng, những người lạc đường nhớ rằng còn một mái nhà, những con người xa Chúa bắt đầu nghe một tiếng gọi rất khẽ.

Và khi ấy, đức tin đã chín.

Không phải vì ta biết mọi điều về Thiên Chúa.

Nhưng vì tình yêu Thiên Chúa trong ta đã lớn đến mức không còn muốn giữ lại cho riêng mình.

PHẦN IV – ĐỨC TIN TRƯỞNG THÀNH TRONG BỐI CẢNH VIỆT NAM HÔM NAY

CHƯƠNG 23 – ĐỨC TIN TRONG GIA ĐÌNH

Có những người đã gặp Chúa lần đầu tiên trong một ngôi thánh đường lớn, có người gặp Chúa trong một biến cố đặc biệt làm đảo lộn cả cuộc đời, có người được đánh động bởi một bài giảng, một cuốn sách, một cuộc tĩnh tâm hay một lần đứng trước đau khổ mà bỗng nhận ra phía sau những giới hạn của đời người còn có một Đấng đang âm thầm hiện diện. Nhưng đối với rất nhiều Kitô hữu, nơi đầu tiên họ nghe đến tên Thiên Chúa không phải là nhà thờ mà là mái nhà của mình; người đầu tiên dạy họ làm dấu Thánh Giá không phải là linh mục hay giáo lý viên mà là cha, là mẹ, là ông, là bà; lời kinh đầu tiên họ thuộc không phải từ một lớp học giáo lý nhưng từ những buổi tối cả gia đình quây quần bên nhau; hình ảnh đầu tiên giúp họ hiểu phần nào Thiên Chúa yêu thương ra sao lại thường chính là ánh mắt dịu dàng của người mẹ, sự hy sinh lặng lẽ của người cha, vòng tay của ông bà, một bữa cơm được chia sẻ, một lời xin lỗi sau giận hờn, một đêm cả nhà cùng thức bên giường người bệnh, một lần cha mẹ âm thầm tha thứ cho nhau để gia đình không tan vỡ. Đức tin trong gia đình vì thế không phải là một phần phụ của đời sống Kitô hữu, càng không phải chỉ là việc đưa trẻ em đi học giáo lý hay bảo chúng đi lễ ngày Chúa nhật. Đức tin trong gia đình là một mầu nhiệm sâu xa hơn nhiều: đó là việc để cho toàn bộ đời sống gia đình, với niềm vui và nước mắt, thành công và thất bại, khỏe mạnh và bệnh tật, sinh thành và mất mát, những bữa cơm bình thường và những biến cố lớn lao, những lời nói và cả những khoảng thinh lặng, dần dần trở thành nơi Thiên Chúa được nhận biết, được yêu mến, được thờ phượng và được phục vụ. Công đồng Vaticanô II gọi gia đình Kitô hữu là “Hội Thánh tại gia”. Danh xưng ấy không phải một lời hoa mỹ để làm đẹp cho đời sống hôn nhân. Nó diễn tả một chân lý quan trọng: nhờ Bí tích Hôn phối, người nam và người nữ đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội không chỉ sống chung với nhau dưới một mái nhà, nhưng được mời gọi làm cho chính mái nhà ấy trở thành một tế bào sống động của Hội Thánh, nơi Đức Kitô hiện diện, nơi Tin Mừng được đón nhận và truyền lại, nơi cầu nguyện được học bằng kinh nghiệm sống, nơi đức ái được thực hành trong những điều cụ thể nhất, nơi tha thứ không còn là một khái niệm nhưng là một lựa chọn phải trả giá, nơi thập giá và phục sinh của Chúa được diễn lại trong những hy sinh âm thầm mỗi ngày. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo nhắc rằng gia đình Kitô hữu là nơi con cái nhận được lời loan báo đầu tiên về đức tin, và vì thế mái ấm gia đình được gọi cách rất đẹp là “Hội Thánh tại gia”, một cộng đoàn ân sủng và cầu nguyện, một trường học các nhân đức nhân bản và đức ái Kitô giáo. Nếu hiểu thật sâu điều này, chúng ta sẽ nhận ra rằng việc xây dựng đời sống đức tin trong gia đình không phải là thêm một vài sinh hoạt đạo đức vào một lịch sống vốn đã chật kín, nhưng là làm cho chính những gì gia đình đang sống được soi sáng bởi Tin Mừng và được biến đổi bởi ân sủng.

Kinh Thánh cho thấy việc truyền đạt đức tin trong gia đình đã nằm ở trung tâm đời sống dân Chúa từ rất sớm. Trong sách Đệ Nhị Luật, sau lời tuyên xưng nền tảng của Israel: “Nghe đây, hỡi Israel, Đức Chúa, Thiên Chúa chúng ta, là Đức Chúa duy nhất”, dân Chúa được truyền phải yêu mến Người hết lòng, hết dạ, hết sức, và phải ghi tạc những lời ấy vào lòng mình, rồi “phải lặp lại những lời ấy cho con cái, phải nói lại cho chúng lúc ngồi trong nhà cũng như lúc đi đường, khi đi ngủ cũng như khi thức dậy”. Đức tin, theo nhãn quan Kinh Thánh, không được giới hạn vào một giờ thờ phượng nào đó tách biệt khỏi cuộc sống. Người cha Israel không chỉ nói về Thiên Chúa khi ở nơi thánh; ông nói về Người lúc ở nhà, lúc đi đường, khi thức dậy, khi đi ngủ. Nói cách khác, Thiên Chúa phải được nhắc đến giữa dòng đời bình thường. Chính nơi đó đức tin được truyền đi. Khi một đứa trẻ hỏi: “Tại sao nhà mình cầu nguyện?”, người cha kể lại những gì Thiên Chúa đã làm cho dân Người. Khi con cái nhìn thấy những dấu chỉ của giao ước, cha mẹ giải thích cho chúng biết lịch sử cứu độ. Đức tin của thế hệ sau được nuôi bằng ký ức đức tin của thế hệ trước. Điều ấy vẫn nguyên giá trị đối với gia đình Kitô hữu hôm nay. Một đứa trẻ có thể học hàng trăm công thức giáo lý, nhưng nếu nó chưa bao giờ nghe cha mẹ kể rằng Chúa đã nâng đỡ gia đình thế nào trong những ngày khốn khó, chưa bao giờ thấy cha mẹ cầu nguyện trước một quyết định quan trọng, chưa bao giờ thấy cha mẹ xin Chúa giúp khi bất lực, chưa bao giờ nghe cha mẹ tạ ơn Chúa khi nhận được một điều tốt lành, thì Thiên Chúa dễ trở thành đối với nó một khái niệm thuộc về sách giáo lý hơn là một Đấng sống động có liên hệ đến cuộc đời. Truyền đạt đức tin không chỉ là truyền đạt thông tin về Thiên Chúa; sâu xa hơn, đó là giúp người khác nhận ra dấu chân Thiên Chúa trong lịch sử đời mình. Ông Giôsuê từng tuyên bố trước dân: “Phần tôi và gia đình tôi, chúng tôi sẽ phụng sự Đức Chúa.” Câu ấy diễn tả một quyết định. Đức tin gia đình không tự nhiên tồn tại mãi chỉ vì gia đình ấy mang danh Công giáo. Có những gia đình Công giáo nhiều thế hệ nhưng đời sống đạo chỉ còn là một lớp vỏ văn hóa; cũng có những gia đình mới trở lại đạo nhưng lại có một đức tin rất sống động. Điều quyết định không phải là gia đình đã mang tên Kitô hữu bao lâu, nhưng là mỗi thế hệ có thật sự chọn Chúa một lần nữa hay không. Không ai có thể tin thay cho người khác. Cha mẹ có thể trao cho con một môi trường đức tin, có thể đưa con đến với các bí tích, có thể dạy con cầu nguyện, có thể kể cho con về Chúa, có thể sống gương sáng trước mặt con, nhưng rồi đến một ngày người con phải tự mình trả lời câu hỏi: “Còn con, con nói Thầy là ai?” Đức tin gia đình trưởng thành không phải là thứ đức tin giữ con cái mãi lệ thuộc vào đức tin của cha mẹ, nhưng là đức tin đủ sâu để giúp con cái một ngày kia tự do thưa tiếng “xin vâng” của chính mình. Thánh Phaolô khi viết cho Timôthê đã nhắc đến “đức tin chân thành” vốn đã có nơi bà ngoại Lôít và mẹ Êunikê trước khi hiện diện nơi Timôthê. Một câu Kinh Thánh ngắn ngủi nhưng chứa cả một mầu nhiệm truyền đời của đức tin: từ bà đến mẹ, từ mẹ đến con, không phải như truyền lại một món tài sản vật chất, nhưng như truyền một ngọn lửa. Ngọn lửa ấy không thể được trao bằng mệnh lệnh. Muốn thắp lửa nơi người khác, chính mình phải đang cháy.

Bởi thế, cha mẹ là những người giáo dục đức tin đầu tiên của con cái, nhưng cách giáo dục mạnh nhất lại không nằm ở lời nói. Một người cha có thể dạy con rằng phải tin vào Chúa, nhưng nếu mỗi khi gặp khó khăn ông chỉ hoảng loạn, gian dối, nóng giận và dùng mọi cách bất chính để đạt mục đích, đứa trẻ sẽ học được từ đời sống của cha một bài giáo lý trái ngược với lời cha nói. Một người mẹ có thể dạy con rằng phải yêu thương, nhưng nếu trong gia đình ngày nào cũng nói xấu người khác, so đo, đố kỵ, thù dai, thì đứa trẻ sẽ hiểu rất nhanh rằng “yêu thương” chỉ là một từ dùng trong nhà thờ. Cha mẹ có thể bắt con đi lễ đều đặn, nhưng nếu chính họ đi lễ với thái độ miễn cưỡng, suốt Thánh lễ chỉ nhìn đồng hồ, vừa ra khỏi nhà thờ đã trở lại ngay với những lời cay nghiệt và bất công, đứa trẻ sẽ sớm đặt câu hỏi liệu điều diễn ra trong nhà thờ có thật sự liên hệ gì đến đời sống hay không. Trẻ em rất nhạy với sự nhất quán. Chúng có thể chưa hiểu thần học, nhưng chúng nhận ra rất nhanh khoảng cách giữa điều người lớn tuyên xưng và điều người lớn sống. Chính vì thế, một trong những khủng hoảng lớn nhất của việc truyền đạt đức tin không phải là cha mẹ thiếu kiến thức giáo lý, nhưng là đời sống gia đình đôi khi phủ nhận điều miệng họ đang dạy. Ngược lại, những hành động rất nhỏ có thể trở thành những bài giáo lý không lời đi theo một người suốt đời. Một đứa trẻ thấy cha mình quỳ xuống xin lỗi mẹ sau khi nóng giận có thể học về Bí tích Hòa giải sâu hơn qua giây phút ấy. Một đứa trẻ thấy mẹ âm thầm cầu nguyện trước bàn thờ khi gia đình gặp biến cố có thể hiểu thế nào là tín thác. Một đứa trẻ thấy cha mẹ không chế giễu người nghèo nhưng chia sẻ với họ sẽ hiểu bác ái Kitô giáo. Một đứa trẻ thấy cha mẹ trung thực dù phải chịu thiệt sẽ học rằng Tin Mừng có giá của nó. Một đứa trẻ thấy cả nhà cầu nguyện cho người vừa làm mình tổn thương sẽ bắt đầu hiểu lời Chúa Giêsu về việc yêu kẻ thù không phải là chuyện dành riêng cho các thánh. Một đứa trẻ được nghe cha mẹ nói: “Cha mẹ cũng sai; cha mẹ xin lỗi con” sẽ học được rằng quyền bính Kitô giáo không đồng nghĩa với sự bất khả sai lầm. Một người lớn biết xin lỗi con không mất uy tín; trái lại, họ dạy con một bài học quý giá rằng sự thật lớn hơn cái tôi, tình yêu lớn hơn sĩ diện, và khiêm nhường không làm con người nhỏ đi mà làm con người trở nên đáng tin hơn.

Gia đình là trường học đầu tiên của tình yêu bởi đó là nơi con người học yêu những người mình không tự lựa chọn. Ta có thể chọn bạn bè, chọn người cộng tác, chọn nhóm mình thích, nhưng ta không chọn cha mẹ, không chọn anh chị em ruột, không chọn tính khí của con cái, và ngay trong hôn nhân, dù đã tự do chọn người phối ngẫu, ta vẫn dần khám phá nơi người ấy rất nhiều điều mình chưa từng biết trước ngày cưới. Chính sự gần gũi lâu dài ấy làm lộ ra những giới hạn thật của mỗi người. Bởi vậy gia đình là nơi tình yêu lãng mạn phải lớn lên thành đức ái. Có những ngày người ta yêu nhau rất dễ; nhưng cũng có những ngày người chồng mệt mỏi, người vợ căng thẳng, con cái nổi loạn, cha mẹ già trở nên khó tính, kinh tế thiếu thốn, bệnh tật kéo dài, hiểu lầm chồng chất, và lúc ấy tình yêu không còn chỉ là cảm xúc dễ chịu mà trở thành lựa chọn ở lại, lắng nghe, nhẫn nại, phục vụ, tha thứ. Chính ở đây đức tin được thử lửa. Nhiều người có thể cầu nguyện rất sốt sắng trong nhà thờ nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người thân. Điều đó cho thấy đời sống thiêng liêng vẫn còn một khoảng cách cần được chữa lành. Bởi người gần ta nhất thường chính là người được Thiên Chúa trao cho ta để tình yêu của ta thoát khỏi thế giới của những ý tưởng đẹp và bước vào thực tế. Thánh Gioan đã nói rất mạnh rằng ai không yêu người anh em mình trông thấy thì không thể yêu Thiên Chúa mà mình không trông thấy. Gia đình là nơi câu ấy trở nên cụ thể đến mức đôi khi đau đớn. Ta yêu Chúa ra sao khi người bạn đời hiểu lầm ta? Ta tin vào lòng thương xót thế nào khi con mình phạm một lỗi lớn? Ta sống Tin Mừng thế nào khi cha mẹ già làm ta mất tự do? Ta tôn trọng phẩm giá con người thế nào khi trong nhà có một người yếu đuối, bệnh tật, thất nghiệp hay không thành đạt? Ta đặt Thiên Chúa ở đâu khi chia tài sản, khi xảy ra tranh chấp, khi tiền bạc trở thành nguyên nhân nghi ngờ? Những câu hỏi ấy không phải chuyện bên lề của đức tin. Chính ở đó đức tin được chứng minh có thật hay chỉ là một lớp trang trí tôn giáo.

Bí tích Hôn phối trao cho đời sống gia đình một chiều kích đặc biệt. Hôn nhân Kitô giáo không chỉ là tình yêu của hai người được Giáo Hội chúc lành từ bên ngoài; đó là một bí tích, nghĩa là chính giao ước yêu thương giữa người nam và người nữ đã được rửa tội trở thành dấu chỉ hữu hiệu của ân sủng, một dấu chỉ diễn tả tình yêu trung tín giữa Đức Kitô và Hội Thánh. Điều ấy làm cho lời cam kết hôn nhân mang một chiều sâu rất lớn. Khi hai người nói sẽ yêu thương và tôn trọng nhau mọi ngày suốt đời, khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi bệnh hoạn cũng như lúc mạnh khỏe, họ không đưa ra lời hứa dựa trên ảo tưởng rằng người kia sẽ mãi như ngày đầu gặp gỡ. Họ đang đặt tình yêu của mình vào trong một giao ước. Cảm xúc có thể thay đổi, hoàn cảnh có thể thay đổi, hình dáng có thể thay đổi, sức khỏe có thể thay đổi, kinh tế có thể thay đổi, nhưng giao ước nói rằng: tôi tiếp tục chọn bạn. Chính sự trung tín ấy có một sức loan báo Tin Mừng rất lớn trong một thế giới dễ đồng hóa tình yêu với cảm xúc. Điều này không có nghĩa đời sống hôn nhân Kitô giáo không có khủng hoảng. Có những cuộc hôn nhân trải qua những đêm tối tưởng chừng không thể bước tiếp; có những vết thương sâu do phản bội, nghiện ngập, bạo lực, thiếu trách nhiệm hoặc nhiều vấn đề phức tạp khác. Giáo Hội không thể lãng mạn hóa đau khổ, càng không thể dùng ngôn ngữ “hy sinh” để buộc một người âm thầm chịu đựng bạo lực hoặc nguy hiểm. Đức tin chân thật luôn đi cùng sự thật, công lý và phẩm giá con người. Trong những hoàn cảnh nguy hiểm, việc bảo vệ người bị tổn thương là cần thiết. Nhưng đồng thời, trong rất nhiều khủng hoảng gia đình chưa đến mức ấy, Tin Mừng mời các thành viên đừng vội bỏ cuộc chỉ vì tình cảm ban đầu phai nhạt. Có những tình yêu chỉ thực sự trưởng thành sau khi trải qua khủng hoảng. Có những đôi vợ chồng đến một lúc phải học yêu lại từ đầu, không bằng cảm xúc của tuổi trẻ nhưng bằng lòng thương xót của những con người đã nhìn thấy rất rõ sự yếu đuối của nhau mà vẫn chọn ở lại. Đó có thể trở thành một chứng tá đẹp về một Thiên Chúa trung tín, Đấng biết chúng ta yếu đuối hơn chúng ta tưởng nhưng vẫn không rút lại tình yêu.

Một gia đình sống đức tin cần cầu nguyện, nhưng cầu nguyện gia đình không nên bị biến thành một nghĩa vụ nặng nề khiến mọi người chỉ mong cho xong. Điều quan trọng không phải là gia đình có một chương trình đạo đức thật dài, nhưng là có những khoảnh khắc thật sự đặt mình trước mặt Chúa. Có gia đình phù hợp với việc đọc kinh chung buổi tối; có gia đình đọc một đoạn Tin Mừng rồi chia sẻ một câu ngắn; có gia đình cùng lần chuỗi Mân Côi; có gia đình cầu nguyện trước bữa ăn; có người cha làm dấu Thánh Giá trên trán con trước khi con đi ngủ; có người mẹ cầu nguyện với con trước kỳ thi; có vợ chồng dành vài phút cầu nguyện với nhau trước một quyết định lớn; có gia đình mỗi tuần dành một buổi để cùng đọc Lời Chúa. Hình thức có thể khác nhau tùy hoàn cảnh, nhưng cốt lõi là Thiên Chúa không trở thành một người khách xa lạ chỉ được nhắc đến ngày Chúa nhật. Nhiều gia đình thất bại trong việc cầu nguyện chung vì đặt ra những mô hình quá lý tưởng. Cha mẹ muốn mọi người phải ngồi nghiêm trang, trẻ nhỏ không được cựa quậy, thiếu niên phải tỏ vẻ sốt sắng, ai cũng phải tập trung hoàn hảo. Nhưng gia đình không phải tu viện. Một đứa trẻ có thể đang đọc kinh rồi hỏi một câu rất ngộ nghĩnh. Một em bé có thể ngủ gật giữa chuỗi kinh. Một thiếu niên có thể trải qua giai đoạn không muốn đọc kinh. Điều cần thiết là kiên trì nhưng không biến cầu nguyện thành chiến trường. Chúa Giêsu đã đón trẻ em với sự dịu dàng; cầu nguyện gia đình cũng cần có sự nhân bản ấy. Một kinh Lạy Cha được đọc với lòng thành có thể quý hơn một giờ kinh mà cả nhà đang bực bội với nhau. Nếu cha mẹ vừa cãi nhau dữ dội rồi ngay lập tức bắt con quỳ đọc kinh như không có chuyện gì xảy ra, việc cần làm đôi khi trước tiên lại là hòa giải. “Hãy đi làm hòa với người anh em đã rồi trở lại dâng lễ vật.” Gia đình cầu nguyện không phải là gia đình không có xung đột, nhưng là gia đình biết đưa xung đột của mình đến trước Chúa. Đôi khi lời cầu nguyện chân thật nhất của một đôi vợ chồng không phải là một kinh đọc thuộc lòng mà chỉ là: “Lạy Chúa, chúng con đang rất khó hiểu nhau. Xin giúp chúng con đừng làm tổn thương nhau thêm.” Đôi khi lời cầu nguyện chân thật nhất của cha mẹ trước một đứa con đang rời xa đức tin là: “Lạy Chúa, con không biết phải làm gì nữa. Xin Chúa yêu thương nó theo cách mà con không thể.” Cầu nguyện như thế làm cho đức tin đi vào tận những khu vực đang đau của gia đình.

Thánh Thể phải giữ một vị trí trung tâm trong đời sống gia đình Công giáo. Gia đình là Hội Thánh tại gia nhưng không phải là một Hội Thánh khép kín tự đủ. Gia đình cần được nuôi dưỡng bởi Hội Thánh rộng lớn hơn, đặc biệt qua Thánh lễ Chúa nhật và đời sống bí tích. Một gia đình chỉ cầu nguyện ở nhà nhưng tách khỏi cộng đoàn phụng vụ sẽ dần thiếu một chiều kích nền tảng của đức tin Công giáo. Ngày Chúa nhật không đơn giản là ngày “đi lễ cho đủ luật”; đó là ngày cộng đoàn được quy tụ quanh Đức Kitô Phục Sinh, lắng nghe Lời Người, dâng lời tạ ơn và được nuôi bằng Mình Máu Người. Khi cha mẹ đưa con đi lễ, điều họ đang làm không phải chỉ là thực hiện một bổn phận tôn giáo, nhưng là giúp con học rằng đời sống có một trung tâm lớn hơn công việc, học hành, giải trí và tiêu dùng. Trong một xã hội mà lịch cuối tuần có thể đầy kín bởi học thêm, mua sắm, du lịch, thể thao, tiệc tùng và vô số hoạt động khác, việc dành cho Thánh lễ một vị trí không thể tùy tiện bị gạt bỏ là một tuyên xưng bằng hành động: Thiên Chúa có chỗ trong thời gian của chúng ta. Tuy nhiên, muốn con cái yêu mến Thánh lễ, cha mẹ cần giúp chúng hiểu Thánh lễ chứ không chỉ ra lệnh tham dự. Một em nhỏ cần được giải thích từng bước theo khả năng. Một thiếu niên có quyền đặt câu hỏi: tại sao phải đi lễ, tại sao phải xưng tội, tại sao Giáo Hội dạy điều này, điều kia? Nếu mỗi câu hỏi đều bị đáp bằng “đừng hỏi, cứ tin đi”, ta có thể giữ được sự vâng lời bên ngoài trong một thời gian nhưng lại làm đức tin bên trong yếu đi. Đức tin Công giáo không sợ câu hỏi chân thành. Câu hỏi có thể là cánh cửa của một đức tin trưởng thành nếu người lớn biết lắng nghe và cùng tìm kiếm. Có những giai đoạn người trẻ phải đặt lại nhiều điều mình đã nhận từ nhỏ. Đó không nhất thiết là dấu hiệu họ mất đức tin; nhiều khi đó là con đường để đức tin từ cái “của cha mẹ tôi” trở thành cái “của chính tôi”. Cha mẹ cần biết phân biệt giữa nổi loạn và tìm kiếm, giữa thờ ơ và khủng hoảng, giữa sự từ chối thật sự và một giai đoạn thanh luyện. Đôi khi càng ép buộc, khoảng cách càng lớn. Điều giữ người con ở lại với Chúa lâu dài không phải chỉ là ký ức về những mệnh lệnh tôn giáo, nhưng là kinh nghiệm rằng trong gia đình, đức tin đi cùng tình yêu, sự thật, lòng tôn trọng và tự do.

Một trong những thử thách đau nhất đối với các gia đình đạo đức là khi một người con không còn thực hành đức tin. Cha mẹ có thể cảm thấy thất bại, xấu hổ, tự trách mình, thậm chí trở nên giận dữ với con hoặc giận cả Thiên Chúa. Có người càng lo càng nói nhiều; càng nói nhiều người con càng tránh xa. Có người dùng mọi bữa cơm để khuyên bảo, mọi biến cố để cảnh cáo, mọi lần gặp gỡ để hỏi: “Bao giờ con đi lễ lại?” Đằng sau đó có thể là một tình yêu rất thật, nhưng tình yêu nếu không đi cùng khôn ngoan đôi khi lại trở thành áp lực. Trong hoàn cảnh ấy, cha mẹ cần nhớ rằng đức tin là một ân ban và là một hành vi tự do. Không ai có thể cưỡng bức một người khác tin. Chính Thiên Chúa cũng tôn trọng tự do mà Người đã ban cho con người. Cha mẹ vẫn có trách nhiệm làm chứng, vẫn có thể nói khi thích hợp, vẫn cầu nguyện, vẫn mời gọi, nhưng phải học cách trao người con lại cho Chúa. Có những người trở về sau nhiều năm. Có những hạt giống tưởng như đã chết nhưng vẫn nằm sâu trong lòng đất. Một ký ức về người mẹ cầu nguyện, một lời của người cha, một Thánh lễ thời thơ ấu, một lần được tha thứ, một câu Tin Mừng từng nghe có thể bất ngờ sống lại nhiều năm sau. Cha mẹ không biết được công việc âm thầm của ân sủng. Điều quan trọng là đừng để người con nghĩ rằng: “Nếu tôi không tin như cha mẹ muốn thì tôi không còn được yêu.” Tình yêu cha mẹ phải đủ rộng để nói bằng cả đời sống: “Cha mẹ đau khi con xa Chúa, nhưng con vẫn là con của cha mẹ.” Chính tình yêu vô điều kiện ấy đôi khi lại trở thành con đường giúp người con hiểu được phần nào tình yêu của Thiên Chúa. Dĩ nhiên yêu vô điều kiện không có nghĩa là đồng ý với mọi lựa chọn. Người Công giáo có thể phải nói sự thật về điều mình tin, nhưng sự thật Kitô giáo không bao giờ được nói bằng khinh miệt. Không ai được đưa về với Chúa bằng việc bị hạ nhục.

Gia đình cũng là nơi phải dạy con cái phân biệt giữa đức tin và mê tín. Có những gia đình rất siêng đạo nhưng đời sống đức tin lại pha trộn với sợ hãi, bói toán, xem ngày, kiêng kỵ, xin xăm, tin vào những lời đoán vận mạng hoặc sử dụng những thực hành tôn giáo theo lối mặc cả. Đức tin Công giáo không phải là tìm cách kiểm soát tương lai. Cầu nguyện không phải là kỹ thuật ép Thiên Chúa làm theo ý mình. Đeo ảnh thánh, làm phép nhà, dùng nước thánh hay mang các á bí tích đều có ý nghĩa khi được sống trong đức tin của Hội Thánh, nhưng chúng không phải bùa hộ mạng. Một gia đình trưởng thành phải giúp nhau đi từ tâm thức “làm điều này để khỏi xui” đến lòng tín thác “dù điều gì xảy ra, chúng ta vẫn ở trong tay Chúa”. Sự khác biệt rất lớn. Mê tín làm con người bị ám bởi sợ hãi; đức tin giải thoát con người để sống trong tự do của con cái Thiên Chúa. Mê tín tìm cách điều khiển Thiên Chúa; đức tin phó thác cho Thiên Chúa. Mê tín chỉ muốn tránh đau khổ; đức tin tin rằng ngay cả trong đau khổ Thiên Chúa vẫn có thể ở cùng ta. Mê tín hỏi: “Tôi phải làm gì để mọi chuyện xảy ra đúng ý tôi?” Đức tin hỏi: “Lạy Chúa, trong điều đang xảy ra, Chúa muốn con sống thế nào?” Chính sự trưởng thành ấy cần được vun trồng từ trong gia đình.

Đức tin gia đình cũng được thể hiện trong cách sử dụng tiền bạc. Không ít gia đình rất đạo đức bên ngoài nhưng lại gặp những đổ vỡ lớn vì tiền. Tin vào Thiên Chúa nhưng quản lý tiền bạc thiếu trung thực, giấu giếm vợ chồng, nợ nần không kiểm soát, tiêu xài để hơn người, tranh chấp tài sản, bỏ mặc cha mẹ già hoặc gây bất hòa vì thừa kế là những mâu thuẫn nghiêm trọng giữa đức tin và đời sống. Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu nói rất nhiều về tiền bạc bởi Người biết đồng tiền có khả năng đi vào rất sâu trong trái tim. Gia đình Kitô hữu cần học sống tinh thần trách nhiệm, công bằng, tiết độ và quảng đại. Tiết kiệm không trái với đức tin; chuẩn bị cho tương lai là điều khôn ngoan. Nhưng tích lũy không được trở thành mục đích tối hậu. Cho con điều kiện học hành tốt là điều đáng quý, nhưng nếu vì muốn con “không thua ai” mà cha mẹ biến cả gia đình thành một cỗ máy kiếm tiền, không còn bữa cơm, không còn cầu nguyện, không còn thời gian lắng nghe, thì có thể gia đình đang trả một giá quá cao cho cái gọi là thành công. Có những trẻ em có mọi thiết bị hiện đại nhưng thiếu sự hiện diện của cha mẹ. Có những căn nhà rất lớn nhưng những người trong nhà lại sống như những người thuê phòng. Đức tin nhắc gia đình rằng con người quan trọng hơn vật chất, tương quan quan trọng hơn thành tích, phẩm giá không được đo bằng thu nhập, và giá trị của một đứa trẻ không nằm trong bảng điểm. Một đứa con phải biết rằng cha mẹ yêu mình trước khi mình thành công và vẫn yêu mình khi mình thất bại. Nếu trẻ chỉ cảm thấy được công nhận khi học giỏi, ngoan ngoãn hoặc làm cha mẹ hãnh diện, nó rất dễ mang hình ảnh ấy vào đời sống tôn giáo và tưởng rằng Thiên Chúa cũng chỉ yêu nó khi nó hoàn hảo. Nhưng Tin Mừng nói về một người Cha chạy ra ôm đứa con hoang đàng khi nó còn từ đằng xa. Gia đình là nơi đầu tiên trẻ cần nếm được điều ấy.

Trong thời đại kỹ thuật số, đời sống đức tin gia đình còn đối diện một thách thức chưa từng có: các thành viên có thể ngồi cạnh nhau nhưng tâm trí sống ở những thế giới hoàn toàn khác nhau. Một bàn ăn có năm người nhưng năm màn hình. Cha mẹ bảo con bỏ điện thoại trong khi chính mình cũng không rời điện thoại. Trẻ em được tiếp xúc với lượng thông tin khổng lồ trước khi có đủ trưởng thành để phân định. Những giá trị của gia đình và Tin Mừng không còn là tiếng nói duy nhất; chúng cạnh tranh với hàng nghìn tiếng nói mỗi ngày. Không thể giải quyết vấn đề ấy chỉ bằng cấm đoán. Gia đình cần xây dựng một văn hóa sử dụng công nghệ có trách nhiệm. Cha mẹ trước hết phải làm gương. Nếu người lớn liên tục kiểm tra điện thoại khi con đang nói, đứa trẻ sẽ học rằng màn hình quan trọng hơn nó. Nếu gia đình không bao giờ có những khoảng thời gian không thiết bị, không gian nội tâm sẽ dần bị chiếm đầy. Đức tin cần thinh lặng. Tình yêu cần sự hiện diện. Cầu nguyện cần khả năng chú ý. Những năng lực ấy đang bị đe dọa bởi một nền văn hóa liên tục kích thích. Vì vậy, việc cả nhà có những thời điểm cất điện thoại, ăn với nhau, nói chuyện với nhau, cầu nguyện với nhau không chỉ là một quy tắc gia đình mà còn là một thực hành thiêng liêng. Trẻ em cũng cần được dạy rằng những gì xuất hiện trên mạng không phải đều là thật, nổi tiếng không đồng nghĩa với có giá trị, nhiều lượt thích không nói lên phẩm giá, và đời sống không cần phải được trình diễn liên tục để có ý nghĩa. Một gia đình Kitô hữu cần giúp nhau tái khám phá vẻ đẹp của những điều âm thầm. Đức Maria đã sống phần lớn cuộc đời trong sự ẩn khuất ở Nazareth. Chúa Giêsu dành ba mươi năm sống đời bình thường trước khi công khai rao giảng. Tin Mừng không khinh thường đời sống âm thầm. Trong mắt Thiên Chúa, một người mẹ chăm con bệnh cả đêm, một người cha trung thực làm việc nuôi gia đình, một người con kiên nhẫn chăm cha mẹ già, một người vợ âm thầm tha thứ, một người chồng từ bỏ thú vui riêng để ở bên gia đình có thể mang giá trị lớn hơn rất nhiều điều được thế giới tán thưởng.

Bữa cơm gia đình, vì thế, mang một giá trị mà ta thường đánh giá thấp. Không phải gia đình nào cũng có thể ăn cùng nhau mỗi ngày do hoàn cảnh công việc, nhưng khi có thể, bữa ăn là một không gian rất quan trọng của việc xây dựng cộng đoàn. Chúa Giêsu thường gặp con người quanh bàn ăn. Người ăn với người thu thuế và tội lỗi, dùng bữa với các môn đệ, làm phép lạ hóa bánh ra nhiều và trước khi chịu chết đã thiết lập Thánh Thể trong một bữa ăn. Bàn ăn gia đình không phải bàn thờ và bữa cơm không phải Thánh lễ, nhưng vẫn có thể mang một nét đẹp thiêng liêng: mọi người dừng lại, tạ ơn, chia sẻ cùng một thực phẩm, kể cho nhau nghe điều đã xảy ra trong ngày. Một đứa trẻ lớn lên trong gia đình có bữa cơm chung thường có nhiều cơ hội hơn để học lắng nghe, kể chuyện, tranh luận và cảm nhận mình thuộc về một cộng đồng. Đừng biến bữa cơm thành phiên tòa xét xử con cái. Nếu mỗi lần ngồi xuống là mỗi lần cha mẹ chỉ hỏi điểm số, trách lỗi và so sánh, trẻ sẽ tìm cách ăn thật nhanh rồi rời đi. Bữa ăn cần là nơi an toàn, nơi người ta có thể kể một thất bại mà không sợ bị chế giễu, có thể nói một câu hỏi mà không bị lên án. Đức tin lớn lên trong khí hậu như thế bởi Thiên Chúa không chỉ được truyền qua lời giảng, mà qua kinh nghiệm được đón nhận.

Tha thứ là một trong những dấu chỉ rõ nhất của một gia đình có đức tin. Không có gia đình nào không làm nhau tổn thương. Càng thân nhau, ta càng biết điểm yếu của nhau và cũng càng có khả năng làm nhau đau. Có những vết thương vô tình, có những vết thương do ích kỷ, có những lời nói chỉ mất vài giây nhưng ở lại trong ký ức nhiều năm. Nếu một gia đình không biết xin lỗi và tha thứ, những vết thương nhỏ sẽ tích tụ thành khoảng cách lớn. Tha thứ Kitô giáo không phải giả vờ rằng chẳng có gì xảy ra, cũng không phải xóa bỏ trách nhiệm. Tha thứ bắt đầu bằng sự thật: điều anh làm đã làm tôi đau. Nhưng thay vì để vết thương quyết định toàn bộ tương lai, người Kitô hữu đặt nó trước lòng thương xót của Chúa và từng bước từ bỏ khát vọng trả đũa. Có những tha thứ diễn ra trong một khoảnh khắc; có những tha thứ cần nhiều năm. Có những quan hệ có thể được phục hồi hoàn toàn; có những trường hợp, vì an toàn và sự thật, vẫn cần một khoảng cách. Nhưng không nuôi hận thù là con đường Tin Mừng. Gia đình có thể trở thành trường học của Bí tích Hòa giải khi các thành viên biết nói bốn câu rất đơn giản mà rất khó: “Tôi sai rồi”; “Tôi xin lỗi”; “Xin tha thứ cho tôi”; “Chúng ta bắt đầu lại.” Một người cha không nên nghĩ mình mất quyền khi xin lỗi con. Một người mẹ không nên nghĩ mình yếu khi nhận lỗi. Vợ chồng không nên lấy chuyện cũ làm vũ khí trong mọi cuộc tranh luận. Con cái cũng cần học rằng được tha thứ không có nghĩa là không chịu trách nhiệm. Lòng thương xót và trách nhiệm không đối nghịch; lòng thương xót giúp trách nhiệm trở nên con đường hồi phục chứ không phải bản án.

Đức tin trong gia đình còn được biểu lộ qua cách gia đình đối diện đau khổ và cái chết. Có những thời điểm mọi lời nói đạo đức trở nên quá nhỏ bé: khi một người được chẩn đoán bệnh nặng, khi mất việc, khi gia đình phá sản, khi một đứa trẻ đau bệnh, khi xảy ra tai nạn, khi người thân qua đời. Lúc ấy ta mới biết đức tin của mình được xây trên điều gì. Đức tin không bảo đảm người tin sẽ không khóc. Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô. Đức tin không cấm đặt câu hỏi. Các Thánh vịnh đầy những lời than: “Lạy Chúa, tại sao?” Đức tin không có nghĩa luôn cảm thấy bình an. Trong Vườn Cây Dầu, Chúa Giêsu đã buồn đến chết được. Nhưng đức tin cho phép một gia đình đi qua đau khổ mà không hoàn toàn mất phương hướng. Gia đình có thể khóc cùng nhau, cầu nguyện cùng nhau, nắm tay nhau bên giường bệnh, lãnh nhận các bí tích, xin cộng đoàn cầu nguyện và cuối cùng phó thác người thân vào tay Thiên Chúa. Trẻ em cũng cần được giáo dục về cái chết bằng ngôn ngữ phù hợp chứ không phải bị che giấu tất cả. Chúng cần biết rằng Kitô giáo không nói cái chết là không đau; Kitô giáo nói cái chết không có tiếng nói cuối cùng. Đức Kitô đã chết và đã sống lại. Niềm hy vọng Kitô giáo không xóa nước mắt nhưng đặt một chân trời phía sau nước mắt.

Vai trò của ông bà trong việc truyền đạt đức tin cũng vô cùng quý giá. Trong nhiều gia đình, chính ông bà là người giữ ngọn lửa cầu nguyện khi thế hệ cha mẹ quá bận rộn hoặc đang nguội lạnh. Một bà ngoại dạy cháu làm dấu, một ông nội kể chuyện các thánh, một người bà âm thầm lần chuỗi cho con cháu có thể để lại một di sản không thể đo bằng tiền. Tuy nhiên, ông bà cũng cần tôn trọng vai trò của cha mẹ, tránh dùng đức tin để can thiệp quá mức hoặc tạo xung đột trong cách giáo dục. Đức tin phải nối kết các thế hệ chứ không làm chúng đối đầu. Người trẻ cần học kính trọng kinh nghiệm của người già; người già cũng cần biết lắng nghe những câu hỏi mới của người trẻ. Một Hội Thánh chỉ có người già sẽ thiếu sức sống; một Hội Thánh chỉ có người trẻ sẽ thiếu ký ức. Gia đình là nơi hai điều ấy có thể gặp nhau.

Cũng cần nói đến những gia đình không mang hình thức lý tưởng mà sách vở thường mô tả. Có gia đình chỉ còn một người cha hoặc một người mẹ nuôi con. Có người góa bụa. Có người bị người phối ngẫu bỏ rơi. Có những gia đình có thành viên không cùng đức tin. Có người sống trong những hoàn cảnh hôn nhân phức tạp. Có gia đình không thể có con dù rất mong ước. Có gia đình có con khuyết tật. Có người phải xa nhà nhiều năm để lao động. Có cha mẹ già sống một mình vì con cái ở xa. Những gia đình ấy không phải đứng ngoài lòng thương xót của Thiên Chúa. Hội Thánh tại gia không có nghĩa chỉ những gia đình “đẹp đúng chuẩn” mới có thể trở thành nơi Chúa hiện diện. Chính trong sự mong manh, ân sủng nhiều khi lại được biểu lộ cách cảm động. Một người mẹ đơn thân hy sinh nuôi con trong đức tin, một người góa phụ tiếp tục cầu nguyện, một người chồng Công giáo tôn trọng người vợ chưa cùng đạo và làm chứng bằng tình yêu, một gia đình chăm sóc người con khuyết tật suốt nhiều năm: những đời sống ấy có thể là những trang Tin Mừng sống động. Giáo Hội không được chỉ ca ngợi gia đình bằng những lý tưởng cao đẹp rồi bỏ mặc những gia đình đang chảy máu. Nếu gia đình là Hội Thánh tại gia thì giáo xứ phải là gia đình của các gia đình, nơi những ai đang yếu đuối được nâng đỡ, những đôi vợ chồng khủng hoảng có nơi tìm sự đồng hành, người góa bụa không bị cô đơn, người trẻ có người hướng dẫn, người già có người thăm viếng.

Một gia đình có đức tin cũng phải mở cửa ra ngoài. Nếu chỉ chăm lo cho hạnh phúc của nhà mình mà dửng dưng với người khác, gia đình ấy chưa sống trọn Tin Mừng. Đức ái gia đình phải dần mở rộng. Cha mẹ có thể dạy con chia sẻ bằng những việc rất nhỏ: dành một phần tiền cho người nghèo, thăm một người bệnh, giúp một gia đình khó khăn, không phung phí thực phẩm, tôn trọng người lao động, cư xử tử tế với người giúp việc, biết quan tâm đến hàng xóm. Trẻ em học bác ái không phải bằng những bài diễn văn về người nghèo nhưng bằng việc nhìn thấy cha mẹ đối xử với người nghèo thế nào. Nếu cha mẹ rộng rãi trong nhà thờ nhưng khinh người lao động nghèo, trẻ sẽ nhận ra mâu thuẫn ấy. Tin Mừng phải đi đến tận cách ta nói với người phục vụ trong quán ăn, cách ta trả công cho người làm việc, cách ta đối xử với người không mang lại lợi ích cho mình. Một gia đình sống như thế sẽ trở thành gia đình truyền giáo mà không nhất thiết phải làm những việc phi thường. Hàng xóm có thể nhận ra một điều khác biệt: gia đình này có xung đột nhưng biết hòa giải; có khó khăn nhưng không tuyệt vọng; có thành công nhưng không kiêu ngạo; có của cải nhưng biết chia sẻ; giữ đạo nhưng không khinh người khác; trung thành với chân lý nhưng không cay nghiệt. Đó là truyền giáo bằng đời sống.

Đức tin gia đình cũng cần được bảo vệ khỏi một nguy cơ tinh vi: lấy đạo đức làm bình phong cho việc kiểm soát. Có cha mẹ nhân danh đức tin để quyết định mọi điều thay con, từ ơn gọi, nghề nghiệp, hôn nhân đến những lựa chọn cá nhân vốn thuộc trách nhiệm của người con trưởng thành. Có cha mẹ nói “ý Chúa” trong khi thực chất đó là ý mình. Có người ép con đi tu vì cho rằng như thế mới làm gia đình vẻ vang. Nhưng ơn gọi là lời mời của Thiên Chúa với một con người tự do. Không ai được sống ơn gọi thay cho người khác. Cha mẹ Công giáo trưởng thành phải mong con làm theo ý Chúa, chứ không phải mong Chúa làm theo ý cha mẹ. Điều ấy đòi hỏi một sự từ bỏ rất lớn. Có khi cha mẹ cầu cho con thành linh mục nhưng Chúa gọi con đến đời sống hôn nhân. Có khi cha mẹ mong con có một nghề danh giá nhưng người con nhận ra một con đường phục vụ khác. Có khi cha mẹ muốn con sống gần mình nhưng hoàn cảnh và ơn gọi đưa con đi xa. Nuôi con trong đức tin cuối cùng là chuẩn bị để trao con lại cho Chúa. Đức Maria đã sinh Chúa Giêsu, chăm sóc Người ở Nazareth, nhưng Mẹ không giữ Người lại cho riêng mình. Khi giờ sứ vụ đến, Người ra đi. Dưới chân thập giá, Đức Maria còn phải sống sự từ bỏ tận cùng. Mọi tình yêu cha mẹ chân thật đều có một chút của mầu nhiệm ấy: yêu đủ sâu để một ngày có thể mở bàn tay.

Con cái cũng có trách nhiệm sống đức tin trong gia đình. Giới răn “thảo kính cha mẹ” không chỉ dành cho trẻ nhỏ. Khi trưởng thành, việc hiếu thảo mang những hình thức mới: biết quan tâm đến cha mẹ già, không bỏ mặc họ trong cô đơn, biết lắng nghe, giúp đỡ về vật chất khi cần, kiên nhẫn với những giới hạn của tuổi tác. Tuy nhiên, thảo kính không đồng nghĩa với việc người trưởng thành phải để cha mẹ kiểm soát mọi quyết định. Tôn kính và trưởng thành có thể đi cùng nhau. Một người con có thể bất đồng với cha mẹ nhưng vẫn nói với sự kính trọng. Một người có thể đặt ranh giới cần thiết mà không khinh miệt. Đức tin giúp các thế hệ học cách yêu nhau mà không sở hữu nhau.

Cuối cùng, đức tin trong gia đình không phải là thành tựu của những con người hoàn hảo. Nếu chờ đến khi mọi người đều thánh thiện mới gọi gia đình mình là Hội Thánh tại gia, sẽ chẳng gia đình nào đủ điều kiện. Hội Thánh tại gia cũng giống Hội Thánh lớn: có thánh thiện và yếu đuối, có ân sủng và tội lỗi, có những ngày sốt sắng và những ngày khô khan, có tiếng cười và nước mắt. Điều làm nên một gia đình đức tin không phải là không bao giờ ngã, nhưng là biết hướng về Chúa mỗi lần ngã; không phải là không bao giờ cãi nhau, nhưng là không để sự kiêu ngạo có tiếng nói cuối cùng; không phải là con cái luôn ngoan, nhưng là cha mẹ không ngừng yêu; không phải là mọi lời cầu nguyện đều sốt sắng, nhưng là trong những năm tháng dài người ta vẫn giữ một ngọn đèn nhỏ cháy trước mặt Chúa. Có thể có những tối cả nhà đọc kinh rất đẹp, cũng có những tối ai cũng mệt và chỉ đủ sức làm dấu Thánh Giá. Có những năm con cái say mê nhà thờ, cũng có những năm chúng đặt câu hỏi và xa cách. Có những lúc vợ chồng cảm thấy rất gần nhau, có những lúc chỉ còn đủ sức trung thành với lời hứa. Đức tin lớn lên chính trong dòng đời không hoàn hảo ấy.

Nếu phải tìm một hình ảnh để nói về đức tin gia đình, có lẽ đó là ngọn lửa. Lửa cần được nhận từ một nguồn, cần nhiên liệu, cần được bảo vệ trước gió, nhưng cũng cần được trao sang ngọn đèn khác. Đức tin cha mẹ nhận được từ thế hệ trước không phải để cất giữ như một món đồ gia bảo, nhưng để trao. Và khi trao, họ cũng phải chấp nhận rằng người con sẽ sống đức tin theo cách của một con người thuộc thế hệ khác, trong một thế giới khác, với những câu hỏi khác. Điều không được thay đổi là Đức Kitô; còn nhiều hình thức diễn đạt có thể thay đổi. Cha mẹ không truyền một bảo tàng; họ truyền một sự sống. Một đức tin sống thì có khả năng đối thoại, chịu được câu hỏi, đi qua khủng hoảng và lại sinh hoa trái.

Có lẽ nhiều bậc cha mẹ khi nhìn lại đời mình sẽ thấy mình đã sai rất nhiều trong việc giáo dục con. Có người từng quá nghiêm; có người quá dễ dãi; có người vì mưu sinh mà ít hiện diện; có người đã đưa con đi lễ nhưng chưa từng thật sự nói chuyện với con về Chúa; có người đã la mắng quá nhiều; có người đang đau vì con xa nhà, xa đạo, xa cả gia đình. Đừng vì thế mà tuyệt vọng. Đức tin bắt đầu bằng việc nhìn nhận sự thật nhưng không kết thúc ở tội lỗi. Thiên Chúa có thể làm việc qua những gì rất nhỏ còn lại. Một cuộc điện thoại. Một lời xin lỗi. Một lời chúc lành. Một bữa cơm. Một lần cha mẹ nói với con: “Cha mẹ đã có những điều làm chưa đúng.” Một lời cầu nguyện âm thầm. Một Thánh lễ dâng cho con. Một thái độ mới. Không bao giờ quá trễ để gia đình bắt đầu lại với Chúa.

Và có lẽ điều đẹp nhất cha mẹ có thể để lại cho con cái không phải là một tài sản lớn, một căn nhà đẹp, một bằng cấp danh giá hay một địa vị xã hội. Những điều ấy có giá trị nhưng đều có thể mất. Di sản sâu nhất là giúp con biết rằng có một Thiên Chúa yêu nó; rằng khi mọi cánh cửa đóng lại, nó vẫn có thể cầu nguyện; rằng khi phạm tội, nó có thể trở về; rằng khi đau khổ, nó không phải chịu một mình; rằng khi thành công, nó biết tạ ơn; rằng người nghèo là anh chị em; rằng sự thật đáng để trả giá; rằng tha thứ có thể chữa lành; rằng sự sống có ý nghĩa vượt quá tiền bạc và thành tích; rằng cái chết không phải tiếng nói cuối cùng; rằng Đức Kitô đã chết và sống lại vì nó. Nếu một người con mang được những điều ấy vào đời, cha mẹ đã trao cho con một kho tàng không ai lấy mất được.

Gia đình không cần trở thành một gia đình phi thường để sống đức tin. Gia đình chỉ cần để Chúa đi vào những điều bình thường: để Chúa có mặt trong buổi sáng vội vàng, trong bữa ăn, trong việc học của con, trong công việc của cha mẹ, trong chuyện tiền bạc, trong những cuộc tranh luận, trong việc chăm người bệnh, trong những lần xin lỗi, trong ngày sinh nhật, trong đám tang, trong những lựa chọn lớn, trong những đêm không ngủ, trong tiếng cười của trẻ thơ và sự chậm chạp của người già. Khi Chúa được đón vào những điều bình thường ấy, Nazareth lại tiếp tục giữa thế giới. Chính tại Nazareth, Con Thiên Chúa đã sống phần lớn đời mình trong một gia đình. Người đã biết thế nào là một mái nhà, một người mẹ, một người cha nuôi, lao động, bữa ăn, xóm làng, những năm tháng âm thầm. Điều đó nói với chúng ta rằng đời sống gia đình không phải là khoảng thời gian bên ngoài chương trình của Thiên Chúa. Đời sống gia đình có thể là nơi nên thánh.

Một gia đình cầu nguyện chưa chắc sẽ không gặp bão tố; nhưng giữa bão tố họ biết gọi tên Đấng đang ở trên thuyền. Một gia đình tin Chúa chưa chắc luôn hiểu điều Chúa làm; nhưng họ học cách nắm tay nhau khi chưa hiểu. Một gia đình yêu Chúa chưa chắc không có người yếu đuối; nhưng người yếu đuối không bị loại bỏ. Một gia đình sống Tin Mừng chưa chắc được người đời khen ngợi; nhưng trong mái nhà ấy, người ta cố gắng để không ai phải chứng minh mình xứng đáng mới được yêu. Và đó có lẽ là một trong những cách đẹp nhất để làm cho Thiên Chúa trở nên hữu hình giữa thế giới hôm nay.

Bởi vậy, đức tin trong gia đình không chỉ là chuyện của một vài kinh đọc chung, dù những kinh nguyện ấy rất quý; không chỉ là chuyện treo Thánh Giá hay ảnh tượng, dù những dấu chỉ ấy rất cần; không chỉ là việc đưa con đi học giáo lý, dù việc ấy rất quan trọng. Đức tin gia đình là khi người chồng nhìn người vợ và nhớ rằng người này được Thiên Chúa trao cho mình để yêu chứ không phải để sở hữu; khi người vợ nhìn người chồng không chỉ qua những thiếu sót nhưng còn bằng ánh mắt của lòng thương xót; khi cha mẹ nhìn con không như một dự án phải thành công nhưng như một con người độc nhất được Chúa yêu; khi con cái nhìn cha mẹ già không như gánh nặng nhưng như những người đã trao cho mình sự sống; khi cả nhà biết tiền bạc là phương tiện chứ không phải thần tượng; khi một thành viên thất bại vẫn còn chỗ trở về; khi người phạm lỗi được sửa dạy nhưng không bị đóng đinh mãi vào lỗi lầm; khi người thành công không được đặt cao hơn người yếu kém; khi mọi người có thể nói thật mà không sợ tình yêu bị rút lại. Đó là lúc Tin Mừng đi vào máu thịt của gia đình.

Và khi một gia đình sống như thế, họ đang âm thầm loan báo cho thế giới một Tin Mừng rất cần thiết: rằng tình yêu bền vững là có thể; rằng lòng trung thành vẫn có ý nghĩa; rằng con người không phải món hàng có thể thay thế khi không còn hữu ích; rằng trẻ em là quà tặng chứ không phải thành tích; rằng người già vẫn có phẩm giá; rằng đau khổ không làm một đời người trở nên vô nghĩa; rằng tha thứ có thể mạnh hơn vết thương; rằng một mái nhà nhỏ vẫn có thể trở thành nơi Thiên Chúa cư ngụ. Không cần bảng hiệu. Không cần khẩu hiệu. Chính cách họ sống trở thành lời rao giảng.

Một ngày kia, con cái có thể quên nhiều lời cha mẹ từng nói. Chúng có thể quên bài giáo lý nào học năm nào, quên những lời khuyên dài, thậm chí có thể quên cả nhiều kinh từng thuộc. Nhưng chúng khó quên bầu khí của mái nhà. Chúng sẽ nhớ liệu khi mình thất bại có được đón nhận không; nhớ cha có giữ lời không; nhớ mẹ có cầu nguyện trong lúc khó khăn không; nhớ người lớn có xin lỗi không; nhớ khi trong nhà có người đau yếu mọi người có bỏ chạy hay ở lại; nhớ cha mẹ nói về người nghèo với lòng thương hay khinh miệt; nhớ Chúa được nói đến như một Đấng làm người ta sợ hay như một Người Cha có thể trở về. Chính những ký ức ấy sẽ âm thầm định hình hình ảnh Thiên Chúa trong tâm hồn chúng.

Do đó, xây dựng đức tin gia đình trước hết không phải là tìm thêm thật nhiều phương pháp, mà là chính mỗi thành viên trở về với Chúa. Một người cha muốn con cầu nguyện hãy bắt đầu cầu nguyện thật. Một người mẹ muốn con trung thực hãy trung thực. Cha mẹ muốn con yêu Thánh lễ hãy để con thấy Thánh lễ thật sự quý đối với cha mẹ. Muốn con biết tha thứ, hãy để con chứng kiến cha mẹ tha thứ. Muốn con tôn trọng người nghèo, hãy sống điều ấy. Muốn con tin Chúa là lòng thương xót, hãy làm cho mái nhà có lòng thương xót. Lời nói vẫn cần, giáo lý vẫn cần, kỷ luật vẫn cần, nhưng đời sống là bài giáo lý dài nhất mà cha mẹ viết trong lòng con.

Và cũng đừng quên rằng chính con cái nhiều khi lại truyền giáo cho cha mẹ. Một câu hỏi ngây thơ của con có thể khiến người cha phải suy nghĩ lại về đức tin của mình. Một đứa trẻ cầu nguyện đơn sơ có thể làm người mẹ xúc động. Một người con trưởng thành sống quảng đại có thể đánh thức đức tin nguội lạnh của cả nhà. Trong Hội Thánh tại gia, ân sủng không chỉ đi từ trên xuống dưới, từ cha mẹ sang con cái. Thiên Chúa tự do sử dụng mọi thành viên. Người già có thể học từ người trẻ; cha mẹ có thể được biến đổi bởi con; anh chị em có thể nâng đỡ nhau. Vì thế, gia đình đức tin không phải một lớp học trong đó cha mẹ luôn là giáo viên và con cái mãi là học sinh. Đó là một cộng đoàn những người cùng đi, mỗi người ở một chặng khác nhau, cùng cần được Chúa dạy.

Rốt cuộc, không gia đình nào có thể tự cứu mình. Cha mẹ không cứu được con cái bằng nỗ lực của mình; vợ chồng không thể chỉ nhờ ý chí mà chữa lành mọi vết thương; con người không thể tự tạo ra ân sủng. Gia đình Kitô hữu sống bằng một niềm tin rất khiêm nhường: Đức Kitô ở giữa chúng ta. Chính Người mới là trung tâm. Khi gia đình mạnh, họ tạ ơn Người. Khi yếu, họ nương tựa Người. Khi phạm tội, họ trở về với Người. Khi vui, họ chia sẻ niềm vui với Người. Khi có người chết, họ trao người ấy cho Người. Khi con cái rời nhà, họ phó thác chúng cho Người. Khi chính cha mẹ già đi, họ học giao lại mọi sự cho Người.

Một mái nhà cuối cùng rồi cũng cũ. Những căn phòng nơi trẻ nhỏ từng chạy nhảy một ngày sẽ yên lặng. Những đứa con sẽ lớn, sẽ rời đi, sẽ dựng gia đình riêng. Cha mẹ sẽ già. Có người sẽ ra đi trước. Những vật từng được coi là quan trọng rồi cũng được chia lại hoặc bỏ đi. Nhưng nếu trong căn nhà ấy từng có những người học cách yêu Chúa và yêu nhau, thì điều lớn nhất đã không mất. Đức tin đã đi qua các thế hệ. Ngọn lửa đã được trao.

Và có lẽ đến cuối đời, khi một người cha hay người mẹ nhìn lại, điều họ có thể cầu xin không phải là: “Lạy Chúa, xin cho con đã làm mọi sự hoàn hảo”, vì chẳng ai làm được như thế, nhưng là: “Lạy Chúa, giữa tất cả những vụng về của con, xin cho các con của con đã nhìn thấy đôi chút tình yêu của Ngài.” Nếu lời cầu ấy thành sự, một đời làm cha, làm mẹ đã mang một ý nghĩa rất lớn.

Đức tin trong gia đình vì thế bắt đầu rất nhỏ nhưng hướng đến đời đời. Nó bắt đầu bằng một dấu Thánh Giá trên trán một đứa bé, một lời kinh bên nôi, một bữa cơm được chúc lành, một Thánh lễ Chúa nhật, một câu chuyện Kinh Thánh trước giờ ngủ. Nó lớn dần qua những câu hỏi của tuổi thiếu niên, những lựa chọn của tuổi trưởng thành, những khủng hoảng của hôn nhân, những đêm bên giường bệnh, những lần tha thứ. Và đến một ngày, chính đứa trẻ từng được cha mẹ dạy cầu nguyện sẽ nắm tay cha mẹ già mà đọc lời kinh cuối cùng. Đức tin đã đi trọn một vòng yêu thương: người từng được bồng ẵm nay đỡ lấy người đã bồng mình; người từng được dạy gọi “Lạy Cha chúng con” nay đọc lời ấy bên giường cha mẹ. Trong những khoảnh khắc như thế, ta hiểu vì sao gia đình có thể được gọi là Hội Thánh tại gia. Bởi ở đó, giữa sự mong manh của phận người, mầu nhiệm Đức Kitô được sống: người ta sinh ra, lớn lên, yêu thương, phạm lỗi, được tha thứ, phục vụ, chịu đau khổ, chết đi và được trao vào niềm hy vọng phục sinh.

Xin cho mỗi gia đình Kitô hữu, dù đang bình an hay gặp khủng hoảng, dù đầy đủ hay thiếu thốn, dù đông con hay không có con, dù đang sống bên nhau hay phải cách xa vì hoàn cảnh, đều có thể tìm lại trung tâm của mình nơi Đức Kitô. Xin cho mỗi mái nhà có một khoảng dành cho cầu nguyện, mỗi bàn ăn có chỗ cho lòng biết ơn, mỗi cuộc xung đột có một cánh cửa dẫn đến hòa giải, mỗi thành công có sự khiêm nhường, mỗi thất bại có lòng thương xót, mỗi đau khổ có niềm hy vọng. Xin cho cha mẹ không chỉ trao cho con cái một tương lai tốt ở đời này nhưng còn giúp chúng khám phá con đường về nhà Cha. Xin cho con cái biết trân trọng những hy sinh âm thầm của cha mẹ. Xin cho ông bà trở thành những người giữ ký ức đức tin. Xin cho người trẻ có đủ tự do để đặt câu hỏi và đủ can đảm để tự mình chọn Chúa. Xin cho những người đang xa đức tin vẫn luôn biết rằng cửa nhà và cửa lòng thương xót của Thiên Chúa không đóng lại trước họ.

Và xin cho giữa một thế giới đang thay đổi rất nhanh, nơi nhiều điều từng bền vững trở nên mong manh, gia đình Kitô hữu vẫn có thể là một ánh đèn nhỏ. Không cần chói sáng. Chỉ cần không tắt. Một ánh đèn của lòng trung tín giữa nền văn hóa dễ bỏ cuộc; ánh đèn của tha thứ giữa một thế giới thích loại trừ; ánh đèn của sự sống giữa những toan tính ích kỷ; ánh đèn của cầu nguyện giữa sự ồn ào; ánh đèn của tình yêu vô điều kiện giữa một xã hội thường định giá con người bằng thành tích; ánh đèn của hy vọng giữa những gia đình đang mỏi mệt. Và khi nhiều ánh đèn nhỏ như thế cùng cháy, thế giới sẽ nhận ra rằng Tin Mừng không chỉ nằm trên trang sách. Tin Mừng có thể trở thành một mái nhà. Tin Mừng có thể có tiếng cười của trẻ nhỏ, những nếp nhăn của ông bà, đôi bàn tay chai sạn của người cha, những đêm thức trắng của người mẹ, những bữa cơm đơn sơ, những giọt nước mắt hòa giải. Tin Mừng có thể sống giữa gia đình.

Đó chính là đức tin khi đi vào nhà. Và khi đức tin thật sự đi vào nhà, căn nhà không còn chỉ là nơi người ta trú ngụ. Nó trở thành nơi con người học yêu, học tha thứ, học hy vọng, học chết cho mình và học sống cho người khác. Nó trở thành nơi những con người bất toàn cùng nhau bước về Đấng hoàn thiện. Nó trở thành một Hội Thánh nhỏ giữa lòng đời. Và từ những Hội Thánh nhỏ bé ấy, Hội Thánh lớn được xây dựng, thế hệ này trao đức tin cho thế hệ kia, cho đến ngày mọi gia đình nhân loại được quy tụ trong nhà Cha, nơi không còn chia ly, không còn nước mắt, không còn cái chết, nhưng chỉ còn tình yêu mà ngay từ hôm nay mỗi gia đình Kitô hữu đã được mời gọi tập sống và làm chứng giữa đời.

CHƯƠNG 24 – ĐỨC TIN GIỮA ĐỜI THƯỜNG VÀ CÔNG VIỆC

Có một ngộ nhận rất âm thầm nhưng lại hết sức nguy hiểm trong đời sống đức tin, đó là người ta tưởng rằng Thiên Chúa chủ yếu hiện diện trong nhà thờ, trong giờ kinh, trong Thánh lễ, trong những buổi tĩnh tâm, trong các sinh hoạt đạo đức, còn phần lớn thời gian còn lại của đời người – những giờ làm việc, những cuộc họp, những chuyến xe đi làm, những hóa đơn phải thanh toán, những bản báo cáo phải hoàn thành, những đơn hàng phải giao, những đứa con phải chăm sóc, những bữa cơm phải nấu, những người khó tính phải đối diện, những thất bại phải chịu đựng, những đồng tiền phải kiếm bằng mồ hôi, những trách nhiệm chẳng ai biết đến – dường như chỉ là phần “đời”, ít liên quan đến phần “đạo”. Người ta có thể sốt sắng trong nhà thờ nhưng lại nóng nảy tại nhà; có thể lần chuỗi rất nhiều nhưng đến nơi làm việc lại gian dối; có thể thuộc giáo lý rất kỹ nhưng đối xử với nhân viên thiếu công bằng; có thể đọc Kinh Thánh mỗi ngày nhưng trong kinh doanh lại sẵn sàng dùng mọi thủ đoạn để thắng; có thể cúi đầu trước Thánh Thể nhưng không biết cúi xuống trước nỗi đau của người cộng sự; có thể nói rất hay về lòng bác ái nhưng lại trả lương bất công cho người làm thuê; có thể cầu xin Thiên Chúa ban bình an nhưng ngày ngày lại tạo ra một bầu khí đầy áp lực, sợ hãi và tổn thương cho những người đang sống và làm việc bên cạnh mình. Chính nơi sự chia đôi ấy, đức tin bắt đầu mất sức sống. Công đồng Vaticanô II từng cảnh báo rất mạnh về tình trạng tách biệt giữa đức tin người ta tuyên xưng và đời sống thường ngày; bởi đức tin Kitô giáo đích thực không phải là một ngăn nhỏ nằm bên cạnh những ngăn khác của cuộc đời, nhưng phải trở thành ánh sáng soi vào toàn bộ cuộc sống. Một người trưởng thành trong đức tin không chỉ hỏi: “Chúa có ở trong nhà thờ không?” bởi dĩ nhiên Người ở đó cách đặc biệt, nhất là trong đời sống phụng vụ và Thánh Thể; họ còn học hỏi một câu khó hơn nhiều: “Tôi có nhận ra Chúa đang đợi tôi giữa chính đời sống hằng ngày này không?” Chúa đợi trong người bạn đời đang mệt mỏi. Chúa đợi trong đứa con đang cần được lắng nghe. Chúa đợi trong người nhân viên đang lo lắng vì gia đình. Chúa đợi trong người khách hàng mà ta có thể lợi dụng nhưng quyết định không lợi dụng. Chúa đợi trong một chữ ký ta có thể gian dối nhưng quyết định ký bằng lương tâm ngay thẳng. Chúa đợi trong một khoản tiền bất chính ta có thể lấy nhưng quyết định từ chối. Chúa đợi trong một lời xin lỗi mà lòng kiêu ngạo không muốn nói. Chúa đợi trong công việc nhỏ bé mà chẳng ai ca ngợi nhưng ta vẫn làm với tất cả trách nhiệm. Chúa đợi cả trong những ngày công việc trở thành thập giá, khi cố gắng mãi mà chẳng được ghi nhận, khi thiện chí bị hiểu lầm, khi người khác thăng tiến còn ta đứng lại, khi dự án thất bại, khi doanh nghiệp gặp khó khăn, khi mùa màng thất bát, khi khách hàng rời bỏ, khi đồng nghiệp phản bội, khi sức khỏe suy giảm, khi tuổi tác khiến mình không còn nhanh nhẹn như trước. Đức tin trưởng thành không chỉ là tin rằng Thiên Chúa hiện diện khi đời sống thuận lợi; đức tin trưởng thành là tập nhận ra Người vẫn ở đó khi ngày sống của ta chẳng có gì “thiêng liêng” theo cảm giác, chỉ toàn những việc nhỏ, đều đặn, âm thầm và mệt nhọc.

Ngay từ những trang đầu của Kinh Thánh, lao động đã xuất hiện không phải như một lời nguyền nhưng như một phần thuộc về ơn gọi của con người. Trước khi tội lỗi xuất hiện, con người đã được trao trách nhiệm chăm sóc và vun trồng thế giới Thiên Chúa dựng nên. Tội lỗi làm cho lao động trở nên nặng nhọc, pha lẫn mồ hôi, cạnh tranh, bất công, tham vọng và khổ đau, nhưng lao động tự nó không phải là điều xấu. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo số 2427 dạy rằng lao động của con người phát xuất từ những con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa và được mời gọi tiếp nối công trình sáng tạo; lao động có thể trở thành phương thế thánh hóa và là con đường làm cho các thực tại trần thế thấm nhuần tinh thần Đức Kitô. Giáo Lý số 2428 đồng thời nhắc một nguyên tắc hết sức quan trọng: công việc phải phục vụ con người, chứ con người không được biến thành nô lệ của công việc. Đây là một cân bằng rất đẹp của đức tin Công giáo. Hội Thánh không khinh thường công việc trần thế, nhưng cũng không thần tượng hóa công việc. Hội Thánh không bảo người tín hữu bỏ thế giới để chỉ chăm lo những việc có vẻ đạo đức, nhưng cũng không cho phép con người biến tiền bạc, thành tích, chức vụ, sản lượng hay sự nghiệp thành vị thần mới. Người Kitô hữu làm việc hết mình, nhưng không thờ lạy công việc của mình. Họ cố gắng thành công, nhưng không đánh đổi linh hồn để thành công. Họ sử dụng tiền bạc, nhưng không để tiền bạc sử dụng mình. Họ trân trọng sự nghiệp, nhưng biết sự nghiệp không phải căn tính sâu nhất của mình. Họ có thể là giám đốc, bác sĩ, kỹ sư, giáo viên, nông dân, công nhân, chủ doanh nghiệp, nhân viên văn phòng, người bán hàng, tài xế, nội trợ, người làm công tác xã hội, người nghiên cứu, nghệ sĩ, người lao động chân tay hay một người đang thất nghiệp và đi tìm việc; nhưng trước tất cả những danh xưng ấy, họ là một con người được Thiên Chúa yêu thương, được dựng nên theo hình ảnh Người, được Đức Kitô cứu chuộc và được mời gọi nên thánh. Vì thế, khi một chức vụ mất đi, con người ấy không mất giá trị. Khi một công ty đóng cửa, phẩm giá của con người không đóng cửa theo. Khi một dự án thất bại, đời người không vì thế trở thành một thất bại. Khi nghỉ hưu, ta không trở thành người vô dụng. Khi bệnh tật khiến ta không còn làm được nhiều việc, ta vẫn là một con người có phẩm giá vô hạn trước mặt Thiên Chúa. Đức tin giải thoát con người khỏi một trong những hình thức nô lệ phổ biến nhất của thời đại chúng ta: đồng hóa “tôi là ai” với “tôi làm được gì”. Thế giới thường hỏi: bạn kiếm được bao nhiêu? bạn đang giữ chức vụ gì? bạn có bao nhiêu người theo dõi? doanh nghiệp của bạn lớn đến đâu? bằng cấp của bạn thế nào? thành tích của bạn ra sao? Nhưng Thiên Chúa hỏi một điều sâu hơn: con đang trở thành người như thế nào? Thành công mà biến một người thành kiêu ngạo, lạnh lùng, bất công, tham lam và vô cảm thì đó không phải là thành công dưới ánh sáng Tin Mừng. Ngược lại, có những người chẳng bao giờ nổi tiếng, chẳng có chức danh lớn, chẳng để lại một gia sản vật chất đáng kể, nhưng suốt đời làm việc trung thực, chăm sóc gia đình, giữ lương tâm ngay thẳng, giúp đỡ những người yếu thế, trung thành với Chúa trong những bổn phận nhỏ bé; trước mắt thế gian họ rất bình thường, nhưng trước mặt Thiên Chúa đời họ có thể là một bài ca vô cùng đẹp.

Mầu nhiệm Nhập Thể còn làm cho ý nghĩa của công việc trở nên gần gũi hơn nữa. Con Thiên Chúa không đi vào lịch sử như một nhân vật đứng ngoài đời thường. Người đã sinh ra trong một gia đình, lớn lên trong một mái nhà, biết những giới hạn của đời sống con người, biết đói, biết mệt, biết đi đường, biết ăn uống, biết tình bạn, biết nước mắt, và phần lớn cuộc đời trần thế của Đức Giêsu diễn ra trong sự âm thầm của Nazareth. Tin Mừng không kể cho chúng ta chi tiết từng ngày Chúa Giêsu làm việc thế nào trong những năm ẩn dật, nhưng chính sự im lặng ấy lại nói một điều hết sức lớn lao: Thiên Chúa đã không khinh thường những năm tháng bình thường. Ba mươi năm âm thầm không phải là phần “chờ đợi” vô nghĩa trước ba năm rao giảng. Nazareth thuộc về chính mầu nhiệm cứu độ. Đôi tay sau này bẻ bánh cho đám đông cũng là đôi tay từng biết công việc của một người thợ. Đôi chân sau này bước trên những nẻo đường Galilê cũng đã từng bước trong những ngày sống bình thường của một gia đình lao động. Chính vì thế, người Kitô hữu có thể nhìn công việc bằng một ánh mắt mới. Khi làm việc chân chính, họ không chỉ “kiếm sống”; họ đang sử dụng những khả năng Thiên Chúa trao để cộng tác với công trình Người, phục vụ tha nhân, nuôi dưỡng gia đình, đóng góp cho xã hội và làm cho thế giới nhân bản hơn. Một người mẹ thức dậy sớm chuẩn bị bữa sáng cho con không làm một việc tầm thường. Một người cha đi làm nhiều năm để gia đình có một mái nhà không chỉ đang “kiếm tiền”. Một giáo viên kiên nhẫn với học sinh yếu không chỉ đang hoàn thành giáo án. Một bác sĩ khám bệnh cẩn thận cho người nghèo không chỉ đang thực hành nghề nghiệp. Một nhân viên kế toán từ chối sửa con số để che giấu gian lận không chỉ đang tuân thủ quy định. Một người thợ sửa thật kỹ một chi tiết mà khách hàng không bao giờ nhìn thấy không chỉ đang làm tốt kỹ thuật. Một người quét rác ngoài đường vào lúc người khác còn ngủ không chỉ đang làm một nghề ít được chú ý. Một người chăm sóc người già, thay tã cho một bệnh nhân, phục vụ một người khuyết tật, ngồi nhiều giờ trước bàn làm việc để hoàn thành một bản thiết kế chính xác, cày ruộng dưới trời nắng, lái xe giữa đường đông, đứng bán hàng suốt một ngày, lặng lẽ rửa những chiếc chén cuối cùng sau bữa ăn gia đình – nếu tất cả những điều đó được thực hiện trong tình yêu, trách nhiệm và lương tâm ngay thẳng, thì đời thường đang được mở ra cho ân sủng. Không phải vì mọi việc đời thường tự động trở thành việc thánh, nhưng bởi người môn đệ Đức Kitô có thể đem tình yêu, sự trung tín và tinh thần phục vụ của Tin Mừng vào chính những công việc ấy. Câu của Thánh Phaolô: “Bất cứ làm việc gì, hãy làm tận tâm như thể làm cho Chúa” (x. Cl 3,23) không có nghĩa là làm việc đến kiệt sức, cũng không phải biến ông chủ thành Thiên Chúa; nó mời gọi người tín hữu làm mọi điều bằng một lương tâm đặt trước mặt Chúa. Khi chẳng ai nhìn, tôi vẫn làm đúng vì Chúa nhìn thấy. Khi có thể gian lận mà không bị phát hiện, tôi vẫn từ chối vì lương tâm tôi thuộc về Chúa. Khi một việc quá nhỏ để được khen thưởng, tôi vẫn làm tử tế vì giá trị của việc ấy không chỉ tùy vào tiếng vỗ tay của người đời. Khi người khác không ghi nhận, tôi vẫn có thể giữ bình an vì Đấng tôi thật sự muốn làm đẹp lòng không bị giới hạn bởi những bảng đánh giá của con người.

Một trong những dấu chỉ rõ nhất của đức tin trưởng thành nơi công việc chính là sự thống nhất nội tâm. Người môn đệ Đức Kitô không thể có một bộ nguyên tắc trong nhà thờ và một bộ nguyên tắc khác trong thương trường. Không thể ngày Chúa nhật tuyên xưng “Tôi tin kính một Thiên Chúa” rồi thứ Hai sống như thể tiền bạc mới là thiên chúa thật. Không thể nghe Lời Chúa dạy “Có thì nói có, không thì nói không” rồi trong công việc quen nói nửa thật nửa giả. Không thể cầu “xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha” rồi ra khỏi nhà thờ lại nuôi hận thù với người cùng công ty. Không thể rước Mình Thánh Đức Kitô nhưng đồng thời chà đạp phẩm giá của người lao động. Không thể tôn kính Thánh Giá nhưng lại coi quyền lực như phương tiện nghiền nát những người dưới quyền. Không thể tuyên xưng mỗi con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa mà lại coi một nhân viên chỉ là “nguồn lực”, một khách hàng chỉ là “doanh thu”, một bệnh nhân chỉ là “ca bệnh”, một học sinh chỉ là “thành tích”, một người nghèo chỉ là “đối tượng hỗ trợ”, hoặc một nhân viên lớn tuổi chỉ là “chi phí cần cắt giảm”. Đức tin buộc ta nhìn thấy con người đằng sau con số. Công việc có mục tiêu, có chỉ tiêu, có lợi nhuận, có hiệu suất và có cạnh tranh; những điều đó tự chúng không nhất thiết xấu. Một doanh nghiệp phải tạo lợi nhuận để tồn tại, trả lương, đầu tư và phát triển. Một nhân viên phải đạt những yêu cầu chính đáng. Một cơ quan phải có kỷ luật. Một người quản lý đôi khi phải đưa ra những quyết định khó khăn. Nhưng đức tin luôn đặt một câu hỏi trước mọi quyết định: con người có còn được đối xử như con người hay không? Hiệu quả có đang trở thành cái cớ cho bất công không? Lợi nhuận có đang được mua bằng sự bóc lột không? Tiến độ có đang được mua bằng sức khỏe của người khác không? Thành tích có đang được mua bằng giả dối không? Chức vụ có đang được giữ bằng nịnh bợ, bè phái, loại trừ hay hạ nhục người khác không? Một người có thể thắng trong thương trường mà thua trong lương tâm. Có thể kiếm thêm một khoản tiền nhưng mất đi sự ngay thẳng. Có thể giành được một hợp đồng nhưng đánh mất lòng tự trọng. Có thể được cấp trên hài lòng nhưng khiến Chúa buồn. Có những món lợi quá đắt vì cái giá phải trả là linh hồn. Đức tin trưởng thành giúp con người đủ tự do để nói “không” với những món lợi ấy.

Sống đức tin tại nơi làm việc cũng không đồng nghĩa với việc phải liên tục nói chuyện tôn giáo, trưng bày lòng đạo đức hay biến nơi làm việc thành một không gian ép buộc niềm tin của người khác. Người Kitô hữu phải biết làm chứng bằng sự tôn trọng, khôn ngoan và tự do. Một dấu thánh giá trước bữa ăn có thể là một chứng tá đẹp khi được thực hiện tự nhiên và không phô trương. Một lời nói về Chúa có thể rất quý giá khi được nói đúng lúc và với lòng tôn trọng. Một lời mời đến nhà thờ có thể mở ra một hành trình ân sủng khi người kia thực sự muốn tìm hiểu. Nhưng chứng tá căn bản nhất vẫn là một đời sống khiến người khác nhận thấy Tin Mừng đã làm cho ta trở thành người đáng tin hơn, công bằng hơn, nhân hậu hơn, khiêm tốn hơn và có trách nhiệm hơn. Người ta có thể không đọc Kinh Thánh, nhưng họ “đọc” cách một Kitô hữu phản ứng khi bị xúc phạm. Họ “đọc” đạo của ta qua cách ta nói về người vắng mặt. Họ “đọc” Tin Mừng qua cách ta đối xử với nhân viên phục vụ, người lao công, tài xế, bảo vệ, cấp dưới, người nghèo và những người chẳng đem lại lợi ích gì cho ta. Họ nhìn xem ta có tham gia những câu chuyện nói xấu hay không, có đẩy lỗi cho người khác để bảo vệ mình không, có biết nhận lỗi khi sai không, có giữ lời hứa không, có trả món nợ đúng hạn không, có lợi dụng sự thiếu hiểu biết của khách hàng không, có cư xử với người phục vụ tử tế như với người có chức quyền không. Có những bài giảng không được nói từ bục giảng. Một người chủ trả lương công bằng đang giảng về công lý. Một nhân viên trả lại số tiền chuyển nhầm đang giảng về sự trung thực. Một bác sĩ không coi người nghèo như gánh nặng đang giảng về phẩm giá con người. Một người quản lý dám nhận trách nhiệm thay vì đổ lỗi cho cấp dưới đang giảng về lòng can đảm. Một đồng nghiệp không tham gia nói xấu đang giảng về đức ái. Một người chịu thiệt để giữ lương tâm đang giảng về thập giá. Một người thành công nhưng vẫn khiêm nhường đang giảng về sự tự do trước quyền lực. Một người thất bại nhưng không tuyệt vọng đang giảng về đức cậy. Một người bị đối xử bất công nhưng vẫn không trở nên cay độc đang giảng về sức mạnh của Tin Mừng. Có khi cả đời một người chẳng đứng trên bục giảng phút nào nhưng đã giảng một bài rất dài bằng chính cách họ sống.

Đức tin cũng giúp người Kitô hữu hiểu lại ý nghĩa của thành công. Chúng ta không cần giả vờ rằng thành công chẳng quan trọng. Làm việc mà không muốn có kết quả tốt là điều thiếu trách nhiệm. Người Kitô hữu hoàn toàn có thể mong muốn nghề nghiệp phát triển, doanh nghiệp lớn mạnh, thu nhập tốt hơn, chuyên môn giỏi hơn, sản phẩm có chất lượng hơn, dự án đạt kết quả cao hơn. Một bác sĩ nên cố trở thành bác sĩ giỏi. Một giáo viên nên tìm cách dạy tốt hơn. Một doanh nhân nên cố quản trị tốt hơn. Một nghệ sĩ nên rèn luyện để tác phẩm đẹp hơn. Một linh mục cũng phải cố gắng chu toàn sứ vụ tốt hơn. Đức khiêm nhường không phải là làm mọi sự một cách qua loa. Việc dùng tốt những khả năng Thiên Chúa trao chính là một hình thức của lòng biết ơn. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ thành công đứng ở đâu trong trật tự của đời người. Nếu thành công là một phương tiện để phục vụ, phát triển khả năng và đóng góp nhiều hơn, nó có thể trở nên điều tốt. Nếu thành công biến thành thần tượng, nó sẽ bắt con người hiến tế mọi thứ: sức khỏe, lương tâm, hôn nhân, con cái, tình bạn, đời sống cầu nguyện, thậm chí cả sự bình an. Người ta bắt đầu bằng câu “tôi chỉ cố thêm một chút nữa”, rồi nhiều năm sau nhìn lại mới thấy mình đã bỏ lỡ tuổi thơ của con, đã để người bạn đời sống cô đơn ngay trong hôn nhân, đã quên những người bạn cũ, đã xa Chúa, đã trở thành người mà chính mình ngày xưa không muốn trở thành. Có người sở hữu rất nhiều thứ nhưng chẳng còn khả năng thưởng thức điều gì. Có người đạt đến đỉnh cao nghề nghiệp nhưng gia đình đã tan vỡ. Có người có quyền lực lớn nhưng chẳng còn ai dám nói thật với họ. Có người có rất nhiều tiền nhưng phải dùng tiền để mua lại những điều tiền không thể mua: sức khỏe, thời gian, lòng tin, sự bình an. Đức tin không chống lại thành công; đức tin đặt thành công trở về đúng vị trí của nó. Tôi có thể yêu nghề nhưng nghề không phải Thiên Chúa của tôi. Tôi có thể yêu công việc nhưng công việc không được quyền nuốt mất gia đình. Tôi có thể làm việc rất chăm chỉ nhưng vẫn phải biết dừng. Tôi có thể muốn thăng tiến nhưng không cần đạp lên ai để đi lên. Tôi có thể kiếm nhiều tiền nhưng phải biết tiền ấy được kiếm như thế nào và sẽ được sử dụng cho điều gì. Khi đức tin trưởng thành, câu hỏi “Tôi được gì?” dần nhường chỗ cho một câu khác: “Qua điều này, tôi đang trở thành ai và tôi đang phục vụ ai?”

Chính nơi đây, ngày nghỉ và đặc biệt ngày Chúa nhật mang một ý nghĩa rất sâu. Con người không phải là chiếc máy sản xuất. Giáo Lý nhắc rằng công việc phục vụ con người, chứ con người không sinh ra để bị công việc nuốt chửng. Khả năng nghỉ ngơi cũng là một hành vi đức tin. Khi dừng công việc để dành thời gian cho Chúa, gia đình, thân xác và tâm hồn, ta đang thú nhận rằng thế giới vẫn tiếp tục vận hành khi ta ngừng làm việc. Ta không phải Đấng Cứu Thế. Không phải mọi sự đều tùy thuộc vào ta. Có những người không biết nghỉ vì sâu xa trong lòng họ tin rằng nếu họ dừng lại mọi thứ sẽ sụp đổ. Nhưng đôi khi đó không phải là tinh thần trách nhiệm mà là một hình thức kiêu ngạo được che giấu rất tinh vi. Chúa có thể chăm sóc thế giới cả khi ta ngủ. Thánh vịnh diễn tả rất đẹp việc Thiên Chúa ban cho kẻ Người thương ngay cả trong giấc ngủ. Nghỉ ngơi vì thế không phải là lười biếng. Lười biếng là trốn tránh bổn phận; nghỉ ngơi là chấp nhận giới hạn. Người biết nghỉ đúng cách thường cũng biết làm việc đúng cách. Họ không lấy việc bận rộn làm bằng chứng cho giá trị bản thân. Họ không khoe “tôi chẳng có thời gian” như một huy chương danh dự. Họ học biết rằng có một nhịp sống nhân bản hơn: làm việc và nghỉ ngơi, nói và thinh lặng, hoạt động và cầu nguyện, trao ban và đón nhận. Nếu công việc khiến một người không còn giờ cầu nguyện, không còn giờ ăn một bữa cơm tử tế với gia đình, không còn biết con mình đang lớn lên thế nào, không còn có thể lắng nghe người bạn đời, không còn khả năng mỉm cười, không còn nhìn thấy một buổi chiều đẹp, không còn thời gian đến thăm cha mẹ già, không còn một ngày thực sự thuộc về Chúa, thì cần can đảm tự hỏi liệu cách làm việc ấy còn phù hợp với phẩm giá con người hay không.

Sống đức tin giữa công việc còn đòi hỏi một đời sống lương tâm rất tỉnh thức, bởi nơi công việc người ta thường gặp những vùng xám khó phân định hơn nhiều so với các nguyên tắc được học trong sách. Có khi không ai bảo ta “hãy nói dối”, họ chỉ nói “điều chỉnh cách trình bày”. Không ai nói “hãy gian lận”, họ nói “ai cũng làm như vậy”. Không ai nói “hãy hối lộ”, họ gọi đó là “chi phí quan hệ”. Không ai nói “hãy bóc lột”, họ gọi đó là “tối ưu hóa nhân sự”. Không ai nói “hãy che giấu sự thật”, họ nói “đừng làm mọi chuyện phức tạp”. Chính trong những tình huống ấy, đức tin phải trở thành ánh sáng cho lương tâm. Một lương tâm trưởng thành không chỉ hỏi: “Việc này có bị pháp luật bắt không?” nhưng còn hỏi: “Việc này có đúng không?” Luật pháp rất cần thiết nhưng pháp luật không phải lúc nào cũng bao trùm toàn bộ đòi hỏi luân lý. Có những điều hợp pháp nhưng vẫn ích kỷ. Có những điều không bị cấm nhưng vẫn làm tổn thương người khác. Có những cách kiếm tiền không phạm luật nhưng lại khai thác sự yếu đuối của con người. Có những cách quảng cáo không hoàn toàn nói dối nhưng cố tình làm khách hàng hiểu sai. Có những hợp đồng viết rất chặt chẽ nhưng thực chất đẩy hết rủi ro về phía người yếu hơn. Có những quyết định nhân sự đúng thủ tục nhưng được thực hiện thiếu tình người. Một Kitô hữu trưởng thành không thể chỉ hỏi “tôi có quyền làm không?” mà còn phải hỏi “làm như thế có yêu thương không, có công bằng không, có tôn trọng phẩm giá người khác không, có thể đứng trước mặt Chúa mà bình an không?” Đức tin không cho ta đáp án tự động cho mọi tình huống nghề nghiệp phức tạp, nhưng giúp ta hình thành một lương tâm ngay thẳng: cầu nguyện, học hỏi giáo huấn Hội Thánh, tìm hiểu sự thật, tham vấn những người khôn ngoan, cân nhắc hậu quả, không tự lừa dối mình và sẵn sàng chịu thiệt khi điều thiện đòi hỏi.

Có một cám dỗ khác rất thường gặp trong đời làm việc: so sánh. Ít nơi nào làm cho sự so sánh trở nên đau đớn bằng môi trường nghề nghiệp. Người kia được thăng chức trước tôi. Người kia kiếm nhiều tiền hơn. Người kia được chú ý hơn. Công ty của họ lớn nhanh hơn. Người kia trẻ hơn mà đã thành công hơn. Người ấy làm ít mà được khen nhiều. Tôi âm thầm gánh phần khó còn người khác nhận công. Mạng xã hội càng làm cho những so sánh ấy trở nên dữ dội, vì mỗi ngày ta nhìn thấy thành công đã được chỉnh sửa của người khác mà lại sống với toàn bộ sự lộn xộn chưa chỉnh sửa của chính mình. Và từ đó sinh ra ghen tị, cay đắng, tự ti, cạnh tranh không lành mạnh. Đức tin mời ta trở lại với một sự thật bình an: ơn gọi của tôi không phải là sống cuộc đời của người khác. Thiên Chúa không hỏi tại sao tôi không trở thành người kia; Người hỏi tôi đã làm gì với những gì Người giao cho tôi. Dụ ngôn các nén bạc không cho thấy mọi người nhận cùng một số lượng, nhưng mỗi người phải trung tín với phần mình được giao. Đây không phải là cái cớ cho bất công xã hội, nhưng là lời giải thoát khỏi sự ghen tị. Tôi có thể học người giỏi mà không cần ghét họ. Tôi có thể vui khi người khác thành công mà không thấy mình bị nhỏ đi. Tôi có thể cạnh tranh lành mạnh mà không cần mong họ thất bại. Tôi có thể thừa nhận người khác hơn mình ở một lĩnh vực mà không cảm thấy phẩm giá mình bị đe dọa. Người trưởng thành trong đức tin không cần luôn luôn là người sáng nhất căn phòng. Họ không sợ tuyển người giỏi hơn mình. Họ không sợ cấp dưới có sáng kiến tốt hơn. Họ không giữ kiến thức để người khác không tiến lên. Họ có thể nâng người khác lên bởi căn tính của họ không dựa hoàn toàn trên việc phải hơn người. Đây là một hình thức tự do rất lớn.

Tương tự, đức tin giúp ta học cách sống với thất bại. Công việc không phải lúc nào cũng cho kết quả tương xứng với cố gắng. Có những dự án được chuẩn bị rất kỹ nhưng vẫn thất bại. Có những công việc bị mất dù ta đã trung thành. Có những doanh nghiệp phải đóng cửa. Có những mùa vụ không thuận. Có những kế hoạch tưởng chắc chắn nhưng đột nhiên thay đổi. Có người dành nhiều năm cho một con đường rồi phải bắt đầu lại từ đầu. Nếu căn tính của ta hoàn toàn dựa trên thành tích, thất bại sẽ phá hủy ta. Nhưng nếu căn tính được neo nơi tình yêu của Thiên Chúa, thất bại vẫn đau nhưng không có quyền nói lời cuối cùng. Đức tin không bảo ta giả vờ rằng thất bại không đau. Chúa Giêsu trong Vườn Cây Dầu không giả vờ bình thản. Người môn đệ có thể buồn, khóc, xấu hổ, hụt hẫng, thậm chí cần thời gian dài để hồi phục. Nhưng giữa tất cả, họ có thể học một điều: kết quả công việc không phải là thước đo duy nhất của sự trung tín. Có những lần tôi thất bại vì thiếu chuẩn bị, vì chủ quan hoặc vì sai lầm; tôi cần khiêm tốn sửa chữa. Nhưng cũng có những thất bại xảy ra dù tôi đã làm điều đúng. Trong trường hợp ấy, tôi có thể trao kết quả cho Thiên Chúa. “Tôi đã gieo, người khác tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên” – tinh thần ấy của Thánh Phaolô giải thoát người phục vụ khỏi ảo tưởng rằng mình kiểm soát mọi kết quả. Việc của ta là trung tín với điều thiện; kết quả cuối cùng thuộc về Chúa. Có những hạt giống hôm nay được gieo mà nhiều năm sau mới mọc lên. Có những người giáo viên không bao giờ biết câu nói nào của mình đã thay đổi cuộc đời một học sinh. Có người bác sĩ không bao giờ biết lòng tử tế của mình đã làm một gia đình bớt tuyệt vọng thế nào. Có người quản lý không bao giờ biết một cơ hội họ trao đã mở cả tương lai cho một nhân viên trẻ. Có người cha người mẹ mất hàng chục năm hy sinh mà con cái chỉ hiểu được khi đã trưởng thành. Không phải mọi hoa trái đều xuất hiện đúng lúc ta muốn nhìn thấy.

Đời sống cầu nguyện vì thế cần đi vào công việc một cách rất cụ thể. Không phải lúc nào cũng cần những giờ cầu nguyện dài giữa ngày làm việc. Đôi khi chỉ cần một giây hướng lòng về Chúa trước khi mở cửa phòng họp: “Lạy Chúa, xin cho con nói điều đúng và biết lắng nghe.” Trước một quyết định khó: “Xin cho con đừng chọn vì sợ hãi hay tham vọng.” Khi sắp nổi nóng: “Lạy Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường, xin giữ miệng con.” Khi thành công: “Tạ ơn Chúa, mọi sự tốt lành đều là hồng ân.” Khi thất bại: “Con đã cố gắng; xin dạy con điều con cần học.” Khi gặp người khó chịu: “Lạy Chúa, người này cũng là một con người được Chúa yêu.” Khi bắt đầu ngày sống, ta có thể dâng công việc cho Thiên Chúa. Khi kết thúc ngày, ta có thể xét lại: hôm nay tôi đã gặp Chúa ở đâu? tôi đã làm điều gì đẹp? tôi làm ai tổn thương? có lời nào cần xin lỗi? có quyết định nào cần sửa lại? có ơn nào cần tạ ơn? Làm như vậy, công việc dần trở thành một phần của đời sống thiêng liêng thay vì một vùng nằm ngoài đời sống ấy. Nhưng cũng cần nhớ rằng “thánh hóa công việc” không có nghĩa là lấy công việc thay thế cầu nguyện, Thánh lễ, bí tích hay đời sống Giáo Hội. Người ta không thể nói: “Tôi làm việc tốt rồi, không cần cầu nguyện nữa.” Đức Kitô không chỉ mời các môn đệ làm việc; Người còn gọi họ ở lại với Người. Chính tương quan với Chúa mới thanh luyện cách ta làm việc. Nếu không trở về nguồn, việc phục vụ dễ trở thành hoạt động thuần túy, rồi kiệt sức, rồi cay đắng. Thánh Thể đặc biệt giúp người Kitô hữu đặt lại đời mình đúng chỗ. Ta đến với Thánh lễ đem theo cả tuần sống: niềm vui, mồ hôi, những cuộc họp, bệnh nhân, học sinh, khách hàng, gia đình, những thành công và cả thất bại; tất cả được đặt trong hy lễ của Đức Kitô. Rồi từ Thánh lễ, ta lại được sai vào đời. Không phải nhà thờ chống lại đời thường, nhưng phụng vụ nuôi dưỡng đời thường và đời thường trở thành nơi lời ta tuyên xưng trong phụng vụ được kiểm chứng.

Một chiều kích rất quan trọng nữa của đức tin nơi công việc là cách sử dụng quyền lực. Ai cũng có một mức độ quyền lực nào đó: cha mẹ với con cái, giáo viên với học sinh, chủ doanh nghiệp với nhân viên, quản lý với cấp dưới, bác sĩ với bệnh nhân, người có kiến thức với người ít hiểu biết, người giàu với người nghèo, người có ảnh hưởng với người dễ bị tổn thương. Tin Mừng không dạy rằng mọi quyền lực đều xấu; quyền bính có thể là một phương tiện phục vụ. Nhưng Đức Giêsu đảo ngược cách thế gian hiểu về quyền lực: người lớn nhất phải trở nên người phục vụ. Vì thế, một người lãnh đạo Kitô hữu không được đánh giá chỉ bởi việc họ đạt bao nhiêu chỉ tiêu, nhưng còn bởi những con người dưới quyền họ đã trở thành thế nào. Họ có lớn lên không? Họ có được tôn trọng không? Họ có được nghe không? Họ có cơ hội phát triển không? Họ có cảm thấy mình chỉ là công cụ hay thật sự là con người? Lãnh đạo bằng đức tin không có nghĩa là mềm yếu, né tránh kỷ luật hay không dám đưa ra quyết định khó. Đức ái không loại bỏ sự thật. Có lúc cần sửa lỗi, thay đổi nhân sự, chấm dứt một hợp tác, từ chối một đề nghị. Nhưng cách thực hiện những điều ấy phải giữ phẩm giá của người liên hệ. Có thể nói sự thật mà không hạ nhục. Có thể kỷ luật mà không trả thù. Có thể từ chối mà không khinh thường. Có thể sa thải trong hoàn cảnh bắt buộc mà vẫn cư xử tử tế và minh bạch. Có thể có quyền mà không cần làm người khác sợ mình để cảm thấy mình quan trọng. Một người lãnh đạo càng cao càng cần nhiều người có thể nói thật với họ. Khi xung quanh chỉ còn những người nói điều họ muốn nghe, quyền lực đã trở nên nguy hiểm.

Đức tin giữa đời thường cũng được thử lửa rất mạnh trong cách chúng ta nói. Công sở, cộng đoàn hay bất cứ môi trường làm việc nào cũng có những câu chuyện hành lang, những phe nhóm, những lời đồn, những cách kể chỉ một nửa sự thật. Đôi khi sự nghiệp một người bị tổn thương không phải bởi một quyết định chính thức mà bởi vài câu nói sau lưng. Người Kitô hữu cần tập một sự khổ chế rất thực tế nơi miệng lưỡi. Tôi có cần kể điều này không? Điều tôi sắp nói có đúng không? Tôi có biết chắc không? Tôi đang nói để giải quyết vấn đề hay để hạ người khác xuống? Nếu người ấy đang đứng trước mặt, tôi có nói như vậy không? Có những người cầu nguyện rất nhiều nhưng nơi làm việc lại gieo bầu khí độc hại bằng lời nói. Đức tin trưởng thành mời ta trở thành người đem bình an. Không phải bằng cách che giấu sai trái, nhưng bằng cách từ chối nuôi dưỡng những cuộc trò chuyện vô ích, biết bảo vệ danh dự người vắng mặt, biết góp ý trực tiếp thay vì đâm sau lưng, biết nói lời cảm ơn, biết công nhận công sức người khác, biết xin lỗi khi sai và nhất là biết im lặng khi lời nói không đem lại điều thiện.

Đối với người làm việc giữa một môi trường không chia sẻ niềm tin Kitô giáo, đức tin càng cần trở nên khiêm tốn và sâu sắc. Người Kitô hữu không sống giữa thế giới để chứng minh mình đạo đức hơn người khác. Có những người không cùng tôn giáo nhưng rất trung thực, nhân hậu, tận tâm và đáng kính; ta có nhiều điều phải học nơi họ. Một Kitô hữu tự mãn đạo đức là một phản chứng rất lớn. Chứng tá Kitô giáo không bắt đầu bằng thái độ “tôi tốt hơn”, nhưng bằng ý thức “tôi cũng là người cần lòng thương xót”. Chính vì đã nhận được lòng thương xót, ta có lý do để cư xử nhân hậu hơn. Người đồng nghiệp khác tín ngưỡng phải cảm thấy được tôn trọng. Người không tin phải được tự do. Đức tin không được áp đặt bằng quyền lực. Nhưng sự tôn trọng ấy cũng không buộc người Kitô hữu phải xấu hổ về niềm tin. Ta có thể nói mình là người Công giáo một cách bình thường. Có thể từ chối một việc trái lương tâm cách bình tĩnh. Có thể giải thích tại sao mình không tham gia một hành vi nào đó. Có thể cầu nguyện trước bữa ăn. Có thể trả lời khi người khác hỏi về đức tin. Khi thích hợp, có thể chia sẻ hy vọng của mình bằng sự hiền hòa và kính trọng. Chứng tá mạnh nhất thường xuất hiện sau nhiều năm người khác nhận ra rằng người này thật sự đáng tin. Khi ấy, có thể một ngày họ sẽ hỏi: “Điều gì giúp anh sống như vậy?” Và đôi khi cánh cửa loan báo Tin Mừng mở ra không bởi một cuộc tranh luận thần học, nhưng bởi nhiều năm trung thành âm thầm.

Một điều khác cũng cần được nói đến: có những công việc tự bản chất hoặc trong cách thực hành của chúng đặt người Kitô hữu trước những xung đột lương tâm nghiêm trọng. Không phải mọi nghề nghiệp và mọi cách kiếm tiền đều ngang nhau về luân lý. Người tín hữu không thể viện lý do “đó là công việc của tôi” để làm điều trực tiếp trái với luật luân lý. Lịch sử cho thấy những điều khủng khiếp đã được thực hiện bởi những người tự bào chữa rằng họ chỉ làm theo lệnh. Đức tin đòi hỏi một lương tâm biết nói “không”. Có thể cái “không” ấy làm mất cơ hội, mất tiền, thậm chí mất việc. Những tình huống cụ thể cần phân định cẩn thận, tránh phán đoán hấp tấp, nhưng nguyên tắc vẫn rõ: Thiên Chúa cao hơn sự nghiệp. Nếu để giữ một vị trí mà phải phản bội điều thiện một cách nghiêm trọng, vị trí ấy quá đắt. Trong thực tế, không phải lúc nào người ta cũng đủ tự do kinh tế để dễ dàng từ bỏ một công việc; người có gia đình, con nhỏ, nợ nần có thể đứng trước những chọn lựa cực kỳ đau đớn. Vì thế cộng đoàn Kitô hữu không được chỉ nói với họ “hãy can đảm” rồi bỏ mặc họ. Đức tin phải tạo nên tình liên đới cụ thể, giúp người lâm vào tình thế khó khăn tìm lựa chọn khác, nâng đỡ khi họ chịu thiệt vì lương tâm. Một cộng đoàn chỉ ca ngợi các chứng nhân nhưng không giúp họ trả giá cho chứng tá ấy là một cộng đoàn chưa sống trọn tình huynh đệ.

Đức tin còn thay đổi cách chúng ta nhìn tiền bạc. Đồng tiền kiếm được bằng lao động lương thiện là điều tốt; nhờ nó ta nuôi sống bản thân, gia đình, giáo dục con cái, chăm sóc người già, giúp đỡ người nghèo và đóng góp cho xã hội. Không có gì cao quý trong việc nghèo chỉ vì thiếu trách nhiệm, và không có gì tội lỗi chỉ vì một người nhờ tài năng và lao động chân chính mà trở nên khá giả. Nhưng tiền luôn mang theo một thử thách thiêng liêng. Lúc đầu ta sở hữu tiền, sau đó tiền rất dễ sở hữu ta. Ta nói “tôi cần thêm một chút để an toàn”, rồi cái “một chút” ấy không bao giờ đủ. Khi có mười, ta nhìn người có trăm; khi có trăm, ta nhìn người có ngàn. Lòng tham có đặc tính là không bao giờ nói “đủ”. Đức tin dạy ta một từ rất quan trọng: đủ. Biết đủ không phải là ngừng phát triển; biết đủ là không để lòng mình trở thành chiếc hố không đáy. Một người có thể làm ăn rất giỏi và vẫn đơn sơ. Có thể sở hữu tài sản nhưng không bị tài sản sở hữu. Có thể hưởng những điều tốt đẹp mà không quên những người thiếu thốn. Có thể để thành quả công việc trở thành phúc lành lan sang người khác. Khi ấy, đồng tiền không còn chỉ trả lời câu hỏi “tôi có thể mua gì?” mà còn trả lời: “tôi có thể làm được điều tốt nào?”

Gia đình là nơi đầu tiên kiểm chứng việc công việc có đang ở đúng vị trí hay không. Rất nhiều người nói rằng họ làm tất cả “vì gia đình”, nhưng chính gia đình lại chỉ được nhận phần thời gian còn thừa. Có người đem về nhà mọi tiện nghi nhưng không đem về sự hiện diện. Con cái không chỉ cần học phí; chúng cần cha mẹ. Người bạn đời không chỉ cần tiền sinh hoạt; họ cần một người có thể lắng nghe. Cha mẹ già không chỉ cần gửi tiền; đôi khi họ cần một cuộc điện thoại và một buổi ngồi cạnh nhau. Không phải ai cũng có thể giảm giờ làm; nhiều người phải lao động cực nhọc để sinh tồn. Đức tin không phán xét dễ dàng những hoàn cảnh ấy. Nhưng trong phạm vi tự do mình có, mỗi người cần đặt câu hỏi: những người tôi nói là quan trọng nhất có thực sự nhận được phần tốt nhất của tôi không, hay chỉ nhận phần còn lại sau khi công việc đã lấy hết sức lực, sự kiên nhẫn và niềm vui? Có những người cực kỳ lịch sự với khách hàng nhưng về nhà lại cộc cằn với người thân. Cực kỳ kiên nhẫn với cấp trên nhưng chẳng kiên nhẫn nổi năm phút với con. Đây là một nghịch lý đáng buồn. Đức tin trưởng thành làm cho con người hiểu rằng thành công ngoài xã hội không bù được cho sự thất bại trong tình yêu gần nhất mà Chúa trao.

Đối với những người đang thất nghiệp hoặc không còn khả năng làm việc, chương này càng cần được đọc bằng lòng thương xót. Một nền văn hóa quá đề cao năng suất rất dễ làm cho người thất nghiệp cảm thấy mình vô giá trị. Nhưng giá trị con người không tùy thuộc vào bảng lương. Người đang thất nghiệp có thể trải qua những tháng ngày đầy xấu hổ, lo âu, thậm chí cảm giác mình là gánh nặng. Đức tin không phủ nhận thực tế ấy nhưng nói một lời sâu hơn: bạn không mất phẩm giá vì mất việc. Công việc quan trọng, nhưng tình yêu của Thiên Chúa dành cho con người không phát lương cuối tháng. Với người già, người bệnh, người khuyết tật, người không còn khả năng lao động như trước, họ vẫn có một vị trí vô cùng quý giá trong cộng đoàn nhân loại và Giáo Hội. Một xã hội chỉ đo con người bằng năng suất sẽ sớm coi những người yếu nhất là gánh nặng. Tin Mừng thì ngược lại: chính những người yếu thế giúp ta nhớ rằng giá trị con người đến trước khả năng sản xuất.

Đức tin nơi công việc còn là học biết đón nhận sự giới hạn của chính mình. Không ai làm được tất cả. Không ai luôn luôn giỏi. Có lúc phải nói: tôi không biết. Có lúc phải nhờ giúp đỡ. Có lúc phải giao việc. Có lúc phải chấp nhận rằng người trẻ làm một số điều tốt hơn. Có lúc phải bước xuống để người khác bước lên. Người kiêu ngạo luôn muốn chứng minh mình cần thiết; người trưởng thành muốn công việc tốt đẹp ngay cả khi không còn mình. Một dấu hiệu của người lãnh đạo trưởng thành là họ chuẩn bị người kế nhiệm. Một dấu hiệu của người cha người mẹ trưởng thành là dần trao tự do cho con cái. Một dấu hiệu của người phục vụ trưởng thành trong Giáo Hội là không xây mọi sự quanh chính mình. Đức tin chuẩn bị con người cho ngày phải buông. Mọi sự nghiệp rồi sẽ kết thúc. Mọi chức vụ rồi sẽ có người khác đảm nhiệm. Tấm bảng tên rồi sẽ được gỡ xuống. Email công việc một ngày sẽ không còn thuộc về ta. Những người đang cần ta hôm nay rồi sẽ tiếp tục mà không có ta. Nhớ đến điều ấy không làm ta bi quan; nó làm ta tự do. Tôi có thể làm hết lòng mà không cần biến mình thành trung tâm. Tôi có thể xây những điều sẽ tồn tại sau khi mình đi. Tôi có thể vui khi người khác tiếp tục tốt hơn mình.

Và rồi có một chiều kích đẹp nhất: công việc có thể trở thành nơi của tình yêu. Không phải thứ tình yêu cảm tính, nhưng là tình yêu được diễn tả bằng sự chu toàn. Có những ngày ta không cảm thấy sốt sắng gì cả. Ta chỉ đến đúng giờ. Làm cho xong một việc nhỏ. Kiểm tra lại lần cuối. Trả lời một thư điện tử tử tế. Giữ bình tĩnh với người khó chịu. Không lấy thứ không thuộc về mình. Làm thêm một điều tốt mà chẳng ai yêu cầu. Về nhà dù mệt vẫn lắng nghe con kể chuyện. Đó là những điều rất nhỏ. Nhưng đời người được cấu tạo chủ yếu từ những điều nhỏ như thế. Ít người được trao những cơ hội anh hùng mỗi ngày; tất cả chúng ta đều được trao những cơ hội trung tín mỗi ngày. Có lẽ nên thánh giữa đời thường phần lớn chính là như vậy: làm điều đang phải làm với nhiều tình yêu hơn, làm điều bình thường với một trái tim không bình thường, biến trách nhiệm thành sự phục vụ, biến sự mệt nhọc thành hiến dâng, biến thành công thành tạ ơn, biến thất bại thành phó thác, biến tương quan nghề nghiệp thành cơ hội tôn trọng phẩm giá con người.

Người Kitô hữu vì thế không cần chạy đi tìm một cuộc đời khác để sống đức tin. Chính cuộc đời đang có là nơi họ được gọi. Nếu là người cha, hãy tìm Chúa trong việc làm cha. Nếu là người mẹ, hãy tìm Chúa trong thiên chức làm mẹ và trong công việc mình đảm nhận. Nếu là một người trẻ đang học nghề, hãy tìm Chúa trong sự cố gắng rèn luyện. Nếu là người quản lý, hãy tìm Chúa trong những con người đang được trao cho trách nhiệm của mình. Nếu làm doanh nghiệp, hãy tìm Chúa trong cách tạo ra giá trị, đối xử với nhân viên, khách hàng và xã hội. Nếu là người lao động chân tay, hãy nhớ rằng đôi tay chai sạn của mình không xa lạ với đôi tay của Người Thợ Nazareth. Nếu đang thất nghiệp, hãy tìm Chúa trong hành trình kiên trì không để mất hy vọng. Nếu đã nghỉ hưu, hãy hiểu rằng ơn gọi yêu thương không nghỉ hưu. Nếu công việc hiện tại chưa phải điều mình yêu thích, hãy xin Chúa giúp mình nhận ra điều có thể học và điều thiện có thể làm trong hoàn cảnh ấy, đồng thời can đảm chuẩn bị cho một con đường phù hợp hơn nếu có thể. Không phải ai cũng được làm nghề trong mơ. Nhưng trong hầu hết mọi công việc lương thiện đều có chỗ để một con người trở nên trung tín hơn, kiên nhẫn hơn, khiêm tốn hơn, có trách nhiệm hơn và biết yêu thương hơn.

Đến một ngày, ta sẽ không còn mang theo bảng thành tích nghề nghiệp. Những chức danh từng khiến ta tự hào sẽ trở thành vài dòng trong một tiểu sử. Những dự án từng khiến ta mất ngủ rồi cũng được thay thế bằng dự án khác. Văn phòng ta từng ngồi sẽ có người khác ngồi. Công ty có thể đổi tên. Những thứ tưởng là vô cùng quan trọng hôm nay có thể chẳng ai còn nhớ. Nhưng điều còn lại trước mặt Thiên Chúa là con người mà ta đã trở thành qua tất cả những năm tháng ấy. Ta có trung thực không? Ta có yêu thương không? Ta có làm điều thiện khi không ai nhìn không? Ta đã sử dụng quyền lực để phục vụ hay để thống trị? Ta đã kiếm tiền bằng con đường nào? Ta đã dùng thành công để nâng người khác lên hay xây một ngai cho mình? Ta có biết xin lỗi những người bị mình làm tổn thương không? Ta có giữ được một trái tim biết tạ ơn không? Ta có nhớ rằng mọi tài năng đều là quà tặng không? Ta có biết chia sẻ không? Ta đã đem bình an vào môi trường mình sống hay mang thêm cay đắng vào đó? Những câu hỏi ấy cuối cùng quan trọng hơn rất nhiều so với việc tên ta từng nằm ở vị trí nào trên sơ đồ tổ chức.

Đức tin trưởng thành vì thế không kéo chúng ta ra khỏi đời thường; đức tin trả chúng ta về với đời thường bằng một trái tim khác. Người tin vẫn thức dậy buổi sáng, vẫn phải đi làm, vẫn kẹt xe, vẫn chịu áp lực, vẫn đóng thuế, vẫn có hóa đơn, vẫn có những đồng nghiệp dễ thương và những người rất khó chịu, vẫn phải đối diện giá cả, bệnh tật, cạnh tranh, hạn chót, tuổi tác và tương lai không chắc chắn. Phép lạ của đức tin không phải là làm cho tất cả những điều ấy biến mất. Phép lạ là giữa tất cả những điều ấy, con người bắt đầu thấy cuộc đời mình không còn vô nghĩa. Một ngày bình thường trở thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa. Một công việc bình thường trở thành nơi học yêu thương. Một thất bại trở thành trường học khiêm nhường. Một thành công trở thành cơ hội tạ ơn. Một mâu thuẫn trở thành nơi học tha thứ. Một quyết định trở thành nơi lương tâm trưởng thành. Một người đồng nghiệp khó chịu trở thành cơ hội luyện tập đức ái. Một buổi chiều kiệt sức trở thành lời nhắc rằng ta là thụ tạo có giới hạn. Một ngày Chúa nhật trở thành lời tuyên xưng rằng đời người lớn hơn lao động và lợi nhuận.

Và có lẽ, khi đức tin đã thật sự đi vào đời thường, người ta không còn phải cố gắng quá nhiều để “tỏ ra” mình là người có đạo. Đức tin trở thành một phong cách hiện hữu. Nó nằm trong cách ta bước vào một căn phòng, cách ta trả lời một người yếu thế, cách ta cầm đồng tiền, cách ta sử dụng quyền lực, cách ta phản ứng trước thất bại, cách ta đối diện thành công, cách ta xin lỗi, cách ta nghỉ ngơi, cách ta nói sự thật, cách ta giữ lời, cách ta đối xử với người không thể đem lại lợi ích cho mình. Có thể trên bàn làm việc chẳng có một biểu tượng tôn giáo nào, nhưng căn phòng ấy vẫn có thể nhận được ánh sáng của Tin Mừng nhờ một con người sống ngay thẳng. Có thể họ chẳng nói câu nào về đức tin trong cả ngày, nhưng cách họ sống khiến người khác cảm thấy nhân phẩm mình được tôn trọng. Và đôi khi đó chính là bước đầu của truyền giáo.

Đức tin giữa đời thường và công việc cuối cùng là học sống trước mặt Thiên Chúa trong mọi hoàn cảnh. Không chỉ khi quỳ mà cả khi đứng. Không chỉ khi đọc kinh mà cả khi ký một hợp đồng. Không chỉ khi nghe Tin Mừng mà cả khi trả lương cho nhân viên. Không chỉ khi xưng tội mà cả khi phải nhận lỗi trong cuộc họp. Không chỉ khi dâng lễ mà cả khi quyết định dùng tiền thế nào. Không chỉ khi chầu Thánh Thể mà cả khi đối diện một con người khó yêu. Không chỉ khi nói “Lạy Chúa, con yêu mến Chúa” mà cả khi công việc đòi ta trả một cái giá cụ thể để sống điều Chúa dạy. Khi ấy, khoảng cách giữa nhà thờ và đời sống không còn là một vực thẳm. Ta từ bàn thờ bước ra cuộc đời mang theo điều mình đã lãnh nhận; rồi từ cuộc đời lại trở về bàn thờ mang theo tất cả những gì đã sống, để Đức Kitô thanh luyện, chữa lành và biến đổi. Và cứ như thế, từng ngày, từng công việc, từng bổn phận nhỏ bé, cả đời người dần trở thành một lời đáp trả.

Có lẽ nhiều người sẽ chẳng bao giờ được gọi làm những điều khiến thế giới kinh ngạc. Nhưng tất cả đều có thể làm điều mình được trao bằng một tình yêu lớn. Một người âm thầm sống ngay thẳng suốt bốn mươi năm trong nghề nghiệp của mình có thể không xuất hiện trên bất cứ tờ báo nào, nhưng đã để lại một di sản vô hình nơi những người từng làm việc với họ. Một người cha chưa từng làm điều gì được gọi là vĩ đại nhưng chưa bao giờ lấy đồng tiền bất chính để nuôi con đã trao cho con một gia tài quý giá. Một người mẹ làm những công việc đơn sơ nhưng sống cả đời bằng sự hy sinh có thể chẳng được ai trao giải thưởng, nhưng tên bà được viết trong trái tim con cái và trước mặt Thiên Chúa. Một người nhân viên không nổi bật nhưng người khác biết rằng có thể tin họ tuyệt đối đã làm cho thế giới tốt hơn. Một người lãnh đạo về hưu mà những người từng làm việc dưới quyền nhớ đến với lòng biết ơn vì họ đã được đối xử như con người – đó là một thành tựu không thể ghi hết trong báo cáo cuối năm.

Vì vậy, đừng chờ đến khi có một sứ vụ lớn mới bắt đầu sống đức tin. Sứ vụ đã bắt đầu từ sáng nay, khi ta thức dậy. Đừng chờ một nơi hoàn hảo mới sống Tin Mừng. Chính nơi hiện tại là nơi Chúa đang gửi ta đến. Đừng chờ một công việc hoàn toàn vừa ý mới học yêu thương. Hãy bắt đầu từ người đang ở cạnh mình. Đừng chờ dư dả mới sống quảng đại. Hãy chia sẻ từ điều đang có. Đừng chờ thành công mới tạ ơn. Hãy tạ ơn cả hành trình. Đừng chờ thất bại mới cầu nguyện. Hãy đưa Chúa vào những quyết định khi mọi sự vẫn đang thuận lợi. Đừng đợi đến cuối đời mới nhận ra rằng những ngày bình thường chính là cuộc đời.

Bởi cuối cùng, đời người không được tạo thành chủ yếu bởi những biến cố phi thường. Đời người được tạo nên từ hàng ngàn buổi sáng thức dậy, hàng ngàn bữa ăn, hàng ngàn giờ làm việc, hàng ngàn cuộc nói chuyện, hàng ngàn quyết định rất nhỏ chẳng ai ghi lại. Chính trong những điều ấy, ta dần trở thành người thánh thiện hoặc ích kỷ, trung thực hoặc gian dối, hiền lành hoặc cay nghiệt, tự do hoặc nô lệ. Không ai trở thành người của Thiên Chúa chỉ trong một ngày. Người ta trở thành người của Thiên Chúa qua hàng ngàn lần chọn điều thiện giữa những hoàn cảnh rất bình thường.

Và khi một ngày cuối cùng đến, có lẽ điều đẹp nhất ta có thể dâng lại cho Chúa không phải là một bản lý lịch đầy thành tích, nhưng là đôi tay đã từng làm việc lương thiện; một trái tim đã cố gắng yêu thương; một lương tâm đã nhiều lần phải chiến đấu nhưng không ngừng quay về với sự thật; một gia đình đã được chăm sóc; những con người đã được tôn trọng; những lỗi lầm đã được ăn năn; những thất bại đã được trao vào tay Chúa; những thành công đã được biến thành lời tạ ơn; và một cuộc đời bình thường nhưng đã được sống trong sự hiện diện của Người.

Khi ấy ta mới hiểu rằng mình chưa bao giờ thực sự có hai cuộc đời, một cuộc đời cho Chúa và một cuộc đời cho thế gian. Chỉ có một cuộc đời duy nhất. Và Chúa muốn bước vào tất cả.

Người ở trong Thánh lễ Chúa nhật, nhưng cũng muốn ở trong buổi sáng thứ Hai của ta. Người ở trong nhà tạm, nhưng cũng muốn ở trong lương tâm người thương gia. Người ở trong lời kinh, nhưng cũng muốn ở trong bàn tay người lao động. Người ở trong bài giảng, nhưng cũng muốn ở trong cách người chủ đối xử với nhân viên. Người ở trong Bí tích Hòa giải, nhưng cũng muốn ở trong lời xin lỗi giữa hai đồng nghiệp. Người ở trong Thánh Thể, và chính từ Thánh Thể Người sai chúng ta trở lại đường phố, gia đình, trường học, bệnh viện, công sở, xưởng máy, ruộng đồng, thương trường và mọi nẻo đường của cuộc sống để trở thành muối và ánh sáng.

Đó là đức tin giữa đời thường.

Không phải một đức tin ồn ào, nhưng là đức tin có sức thấm.

Không phải đức tin chỉ được nói bằng môi miệng, nhưng được viết bằng cách sống.

Không phải đức tin trốn khỏi thế giới, nhưng đi vào thế giới với một trái tim thuộc về Thiên Chúa.

Không phải đức tin khiến con người làm ít đi trách nhiệm trần thế, nhưng khiến họ chu toàn những trách nhiệm ấy bằng một ý nghĩa sâu hơn.

Và chính khi một người có thể ngẩng đầu lên giữa một ngày làm việc rất bình thường, trong căn phòng rất bình thường, với những trách nhiệm chẳng có gì đặc biệt, rồi thầm nói: “Lạy Chúa, con đang ở đây. Xin nhận lấy công việc này, những mệt nhọc này, những người con gặp hôm nay, những thành công và thất bại của con. Xin cho con làm mọi sự trong sự thật, công bằng và tình yêu. Xin đừng để con vì kiếm được cả thế gian mà đánh mất chính mình. Xin cho qua đôi tay con, một góc nhỏ của thế giới hôm nay trở nên tốt đẹp hơn”, thì ngay giây phút ấy, công việc không còn chỉ là công việc nữa.

Nó đã trở thành một phần của hành trình nên thánh.

25 ĐỨC TIN TRƯỚC NHỮNG THÁCH ĐỐ CỦA THỜI ĐẠI SỐ

Có lẽ chưa bao giờ trong lịch sử nhân loại, con người lại có trong tay nhiều phương tiện để kết nối với nhau như hôm nay, nhưng cũng có lẽ chưa bao giờ người ta lại phải đối diện với một nghịch lý sâu xa đến thế: càng kết nối nhiều, người ta càng có nguy cơ cô đơn; càng có nhiều thông tin, người ta càng khó nhận ra đâu là sự thật; càng có nhiều phương tiện để nói, người ta càng ít biết lắng nghe; càng có nhiều hình ảnh về nhau, người ta càng có nguy cơ không thật sự gặp được nhau; càng có nhiều công cụ giúp tiết kiệm thời gian, người ta lại càng cảm thấy không có thời gian; càng có nhiều kỹ thuật giúp con người kiểm soát cuộc sống, con người lại càng dễ trở thành người bị kiểm soát bởi chính những kỹ thuật mình tạo ra. Thời đại số vì thế không chỉ đặt ra những câu hỏi về công nghệ. Nó đặt ra những câu hỏi rất căn bản về con người: Tôi là ai? Tôi sống để làm gì? Ai đang dẫn dắt những lựa chọn của tôi? Điều gì đang chiếm trái tim tôi? Tôi đang sử dụng các phương tiện hay đang bị các phương tiện sử dụng? Tôi đang tìm sự thật hay chỉ tìm những điều làm mình dễ chịu? Tôi đang gặp gỡ con người thật hay chỉ tiếp xúc với những hình ảnh đã được lựa chọn, chỉnh sửa và trình bày? Tôi còn có khả năng ở một mình trong thinh lặng trước mặt Thiên Chúa hay không? Tôi còn có khả năng cầu nguyện mà không phải vài phút lại cầm điện thoại lên xem một thông báo mới hay không? Tôi còn có khả năng đọc một trang Tin Mừng thật chậm, suy nghĩ về một câu Lời Chúa thật sâu, ở lại bên Chúa trong một khoảng thời gian đủ dài để trái tim được biến đổi hay không? Những câu hỏi ấy cho thấy thách đố của thời đại số cuối cùng không chỉ là thách đố của máy móc nhưng là thách đố của đức tin, của tự do, của lương tâm, của khả năng yêu thương và của chính căn tính con người. Đức tin Kitô giáo không mời chúng ta chạy trốn khỏi thế giới hiện đại để tìm một nơi nào đó hoàn toàn không có công nghệ. Điều đó vừa không thực tế vừa không phải tinh thần Tin Mừng. Người môn đệ của Đức Kitô được sai vào thế gian chứ không bị lấy ra khỏi thế gian. Chúa Giêsu cầu nguyện với Chúa Cha: “Con không xin Cha cất họ khỏi thế gian, nhưng xin Cha gìn giữ họ khỏi ác thần” (Ga 17,15). Bởi vậy, vấn đề không phải là rời bỏ thế giới số, nhưng là học cách hiện diện trong thế giới ấy như một người có đức tin; không phải khước từ mọi tiến bộ kỹ thuật, nhưng là sử dụng chúng trong ánh sáng của sự thật, phẩm giá con người và Tin Mừng; không phải sợ hãi trước công nghệ, nhưng cũng không thần tượng hóa nó; không coi điện thoại, mạng xã hội, internet hay trí tuệ nhân tạo như quỷ dữ, nhưng càng không coi chúng như những vị cứu tinh mới của nhân loại. Công nghệ có thể phục vụ con người, nhưng công nghệ không thể cho con người ý nghĩa cuối cùng của đời sống. Máy móc có thể xử lý một lượng dữ liệu khổng lồ, nhưng máy móc không thể thay thế một trái tim biết yêu. Thuật toán có thể dự đoán những gì chúng ta có khả năng thích, nhưng không thể quyết định điều gì là thiện hảo cho linh hồn chúng ta. Trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra một bản văn, một bức ảnh, một giọng nói hay một câu trả lời rất thuyết phục, nhưng nó không có lương tâm theo nghĩa nhân vị, không thể cầu nguyện, không thể tin, không thể hy vọng, không thể yêu Thiên Chúa, không thể sám hối, không thể hiến mình vì người khác như một con người tự do. Văn kiện Antiqua et Nova năm 2025 của Bộ Giáo lý Đức tin và Bộ Văn hóa và Giáo dục đã nhắc lại rằng trí thông minh của con người phải được hiểu trong một cái nhìn toàn diện về con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa; kỹ thuật phải phục vụ con người và công ích chứ không được đảo ngược trật tự ấy. Chính ở đây đức tin trở thành một ánh sáng đặc biệt quan trọng: đức tin nhắc con người nhớ rằng giá trị của mình không nằm ở lượng dữ liệu mình sở hữu, số người theo dõi mình có, lượng tương tác mình nhận được, hình ảnh mình xây dựng được trên mạng hay khả năng máy móc có thể thay mình làm được bao nhiêu việc; phẩm giá của con người đến trước tất cả những điều ấy, vì con người được Thiên Chúa tạo dựng, được yêu thương, được cứu chuộc bằng Máu Đức Kitô và được gọi đến hiệp thông đời đời với Người.

Thách đố đầu tiên và có lẽ cũng âm thầm nhất của đời sống đức tin trong thời đại số là sự phân tán của tâm trí. Người ta thường nghĩ những nguy hiểm lớn nhất của internet chỉ là nội dung xấu, tin giả hay những trang web độc hại, nhưng có một nguy hiểm sâu hơn: tâm trí không còn khả năng ở lâu với một điều gì. Chúng ta quen chuyển từ hình ảnh này sang hình ảnh khác, từ tin này sang tin khác, từ video này sang video khác, từ cuộc trò chuyện này sang cuộc trò chuyện khác. Mọi thứ được thiết kế để giữ sự chú ý của con người càng lâu càng tốt, nhưng nghịch lý là càng bị giữ trong môi trường số lâu, con người càng dễ mất khả năng chú ý sâu. Đức Giáo hoàng Phanxicô từng cảnh báo về tình trạng sự chú ý bị phân tán có chủ ý qua các hệ thống kỹ thuật số dựa trên việc lập hồ sơ người dùng và các cơ chế thị trường. Điều này liên quan trực tiếp đến đức tin, bởi đời sống thiêng liêng đòi hỏi một phẩm chất gần như đi ngược dòng văn hóa số: khả năng ở lại. Chúa Giêsu nói: “Hãy ở lại trong Thầy” (Ga 15,4). Từ “ở lại” ấy diễn tả cả một linh đạo. Cầu nguyện là ở lại. Yêu là ở lại. Trung tín là ở lại. Lắng nghe là ở lại. Đọc Lời Chúa là ở lại. Thánh Thể là ở lại bên Đấng đã ở lại với chúng ta đến cùng. Một nền văn hóa huấn luyện chúng ta phải liên tục chuyển sang điều mới lạ có thể khiến con người gặp khó khăn khi phải ở lại với một điều không tạo cảm giác kích thích tức thời. Một bài giảng dài trở nên khó nghe. Một giờ chầu trở nên dài. Mười phút cầu nguyện có vẻ lâu. Một trang sách thiêng liêng trở nên nặng nề. Một cuộc trò chuyện với cha mẹ già trở nên thiếu hấp dẫn. Một bữa cơm gia đình không có điện thoại khiến người ta bồn chồn. Một thánh lễ không có những yếu tố gây cảm xúc mạnh có thể bị đánh giá là “không hay”. Khi ấy, ngay cả đức tin cũng có nguy cơ bị kéo vào logic của giải trí: cái gì làm tôi xúc động thì tôi thích, cái gì đòi kiên nhẫn thì tôi bỏ; vị linh mục nào nói hợp ý tôi thì tôi nghe, vị nào nói điều khó nghe thì tôi tìm người khác; trang Công giáo nào xác nhận quan điểm của tôi thì tôi theo, trang nào đặt tôi trước sự thật đòi hoán cải thì tôi loại bỏ. Đó là một thứ tiêu thụ tôn giáo, trong đó con người không còn để Tin Mừng xét xử mình mà chọn những mảnh Tin Mừng phù hợp với sở thích của mình. Đức tin trưởng thành đi con đường ngược lại. Người trưởng thành trong đức tin không hỏi trước hết: “Điều này có làm tôi thích không?” nhưng hỏi: “Điều này có thật không? Điều này có dẫn tôi đến gần Chúa hơn không? Điều này có giúp tôi yêu người khác hơn không? Điều này có làm tôi tự do hơn trước tội lỗi không?” Có những lúc chúng ta phải can đảm đặt điện thoại xuống không phải vì điện thoại xấu, nhưng vì linh hồn mình cần thinh lặng. Có những lúc phải tắt màn hình không phải vì chúng ta chống lại thế giới, nhưng vì chúng ta cần nhìn vào một khuôn mặt thật. Có những lúc phải ngưng đọc tin tức không phải vì thờ ơ, nhưng vì tâm trí đã quá tải. Có những lúc phải rời mạng xã hội một buổi tối để đọc Kinh Thánh, lần chuỗi Mân Côi, đi bộ với người thân, ngồi bên cha mẹ, chơi với con cái hoặc đơn giản là ngồi yên trước Thánh Thể. Kỷ luật kỹ thuật số, hiểu theo nghĩa ấy, có thể trở thành một hình thức khổ chế rất thực tế của con người hôm nay. Ngày xưa các đan sĩ phải chiến đấu với những tư tưởng làm phân tâm trong sa mạc; hôm nay rất nhiều người phải chiến đấu với hàng trăm thông báo trong lòng bàn tay mình. Nhưng nguyên lý thiêng liêng vẫn giống nhau: trái tim muốn thuộc về Thiên Chúa phải học cách chọn điều gì được phép bước vào nội tâm mình.

Thách đố kế tiếp là cuộc khủng hoảng của sự thật. Chưa bao giờ con người tiếp cận thông tin dễ như hôm nay, nhưng tiếp cận thông tin không đồng nghĩa với tiếp cận sự thật. Một nội dung được chia sẻ hàng triệu lần không vì thế trở thành đúng. Một đoạn video được dựng rất chuyên nghiệp không bảo đảm rằng sự kiện trong đó là thật. Một giọng nói nghe giống hệt một người không bảo đảm chính người ấy đã nói. Một tấm hình có vẻ hoàn toàn chân thật có thể được tạo ra hoặc chỉnh sửa. Một lời trích dẫn gắn tên Đức Giáo hoàng, một vị thánh, một nhà thần học hay một bác sĩ nổi tiếng có thể chưa bao giờ được người ấy nói. Một câu chuyện làm chúng ta tức giận có thể đã bị cắt khỏi bối cảnh. Một bản tin hợp với định kiến sẵn có của chúng ta rất dễ được tin chỉ vì chúng ta muốn nó đúng. Trong Christus Vivit, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã nói thẳng về những “mạch kín” trong môi trường số có thể tạo điều kiện cho tin giả và thông tin sai lệch, nuôi dưỡng thành kiến và thù ghét; ngài cũng nhận xét rằng sự lan tràn của tin giả phản ánh một nền văn hóa đánh mất cảm thức về sự thật. Đức tin Kitô giáo không thể sống bình an với sự giả dối, bởi Chúa Giêsu không nói Người chỉ truyền đạt một số chân lý; Người nói: “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống” (Ga 14,6). Vì thế, yêu sự thật không phải là một sở thích trí thức, mà là một chiều kích của việc thuộc về Đức Kitô. Người Kitô hữu không được quyền truyền một điều chưa kiểm chứng chỉ vì điều ấy bảo vệ phe mình, làm xấu mặt người mình không thích hoặc tạo cảm giác rằng mình đang bênh vực Giáo Hội. Một lời nói dối được dùng để “bảo vệ đạo” vẫn là lời nói dối. Một hình ảnh giả được dùng cho một mục đích đạo đức vẫn là hình ảnh giả. Một tin đồn làm tổn thương danh dự của người khác không trở nên chính đáng chỉ vì người bị nói đến là người mà chúng ta bất đồng. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo khi nói về điều răn thứ tám đã cảnh giác rất rõ về phán đoán hồ đồ, nói xấu và vu khống. Trong thời đại số, ba tội ấy có thể được thực hiện chỉ bằng một cú chạm vào nút “chia sẻ”. Ngày trước một lời nói xấu có thể chỉ đến tai vài người; hôm nay một lời nói xấu có thể lan đến hàng chục nghìn người trong vài giờ và gần như không thể thu hồi hoàn toàn. Vì thế trách nhiệm luân lý của người sử dụng mạng xã hội rất lớn. Trước khi đăng một điều gì, người có đức tin cần tập thói quen tự hỏi: Tôi có biết chắc điều này đúng không? Nguồn ở đâu? Tôi đã đọc đầy đủ chưa hay chỉ thấy tiêu đề? Tôi có đang chia sẻ vì yêu sự thật hay vì đang tức giận? Nếu người bị nói đến là người tôi yêu quý, tôi có chia sẻ nhanh như vậy không? Việc đăng điều này có phục vụ công ích hay chỉ làm tăng thêm sự giận dữ? Tôi có đủ bằng chứng để đưa ra lời kết luận nặng nề về một con người không? Và nếu sau này biết mình sai, tôi có đủ khiêm tốn để đính chính công khai như cách mình từng phổ biến điều sai hay không? Những câu hỏi như thế không phải là những quy tắc nhỏ nhặt. Chúng là thực hành đức công bằng và đức bác ái trong một môi trường mới.

Một thách đố khác của thời đại số là sự nhầm lẫn giữa kết nối và hiệp thông. Có thể có hàng nghìn “bạn” trên mạng mà không có một người để gọi lúc nửa đêm khi đau khổ. Có thể nhận hàng trăm lời chúc sinh nhật nhưng không có một người thật sự biết mình đang sống thế nào. Có thể mỗi ngày bình luận với rất nhiều người nhưng đã nhiều tháng không ngồi xuống nói chuyện sâu với chính vợ, chồng, cha mẹ hay con cái trong nhà. Có thể theo dõi cuộc sống của rất nhiều người nổi tiếng nhưng không biết người hàng xóm đang bệnh. Có thể tranh luận nhiều giờ về các vấn đề đạo đức trên mạng nhưng lại thiếu kiên nhẫn với một người yếu đuối ngay trước mặt. Fratelli Tutti đã gọi một phần hiện tượng ấy là “ảo tưởng của truyền thông”: khoảng cách địa lý có thể biến mất trong khi khoảng cách giữa những trái tim vẫn còn nguyên; môi trường kỹ thuật số có thể làm gia tăng lệ thuộc, cô lập và sự mất tiếp xúc với thực tại cụ thể, gây khó khăn cho sự phát triển những tương quan nhân vị chân thật. Kitô giáo là tôn giáo của Nhập Thể. Ngôi Lời không gửi cho nhân loại một thông điệp từ xa rồi thôi. “Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta” (Ga 1,14). Thiên Chúa đến gần. Người mang một khuôn mặt. Người chạm đến người bệnh. Người ngồi ăn với người tội lỗi. Người khóc trước mộ Ladarô. Người để người ta chạm vào vết thương của Người. Người rửa chân cho các môn đệ. Người trao chính thân mình làm của ăn. Vì thế mọi hình thức truyền thông Kitô giáo nếu cuối cùng không dẫn đến một tình yêu cụ thể sẽ vẫn còn thiếu. Một lời an ủi qua tin nhắn có thể rất quý, nhưng đôi khi người đau khổ cần một người đến ngồi bên. Một lời chúc cho người bệnh trên mạng có ý nghĩa, nhưng nếu có thể, một cuộc thăm viếng sẽ nói nhiều hơn. Một lời kêu gọi bác ái được chia sẻ trên trang cá nhân có thể tốt, nhưng còn tốt hơn khi chính chúng ta âm thầm góp phần. Đức tin giữa thời đại số phải liên tục đưa con người từ màn hình trở về với khuôn mặt, từ biểu tượng cảm xúc trở về với cảm xúc thật, từ lời nói trở về với hành động, từ kết nối trở về với hiệp thông. Trong gia đình điều này đặc biệt quan trọng. Có những căn nhà mà mọi người đều ở chung một phòng nhưng mỗi người sống trong một thế giới riêng trên màn hình. Cha mẹ không biết con đang xem gì; con không biết cha mẹ đang buồn điều gì; vợ chồng ngồi cạnh nhau nhưng đối thoại với những người ở xa nhiều hơn với người bên cạnh. Một mái nhà như thế có thể có wifi rất mạnh nhưng sự hiệp thông lại rất yếu. Giữ đức tin trong gia đình thời đại số vì thế không thể chỉ là đặt một tượng thánh trong nhà hay cùng nhau đi lễ Chúa nhật; còn cần kiến tạo những không gian không bị thiết bị chiếm lĩnh: bữa cơm không điện thoại, giờ cầu nguyện gia đình không bị thông báo chen vào, những cuộc trò chuyện có ánh mắt nhìn nhau, những chuyến đi trong đó có lúc mọi người để màn hình sang một bên, những buổi tối cha mẹ thực sự nghe con kể chuyện mà không vừa nghe vừa lướt điện thoại. Trẻ em học cách sử dụng công nghệ không chỉ từ lời cha mẹ dạy mà từ cách cha mẹ sử dụng nó. Cha mẹ không thể yêu cầu con bỏ điện thoại trong khi chính mình luôn cầm điện thoại. Không thể trách con nghiện mạng nếu gia đình chưa tạo cho con những tương quan đủ sâu để thế giới thật hấp dẫn hơn thế giới ảo.

Môi trường số còn đặt đức tin trước thách đố của việc xây dựng căn tính. Trên mạng, người ta có khả năng trình bày một phiên bản của chính mình: chọn ảnh đẹp nhất, khoảnh khắc đẹp nhất, thành công nổi bật nhất, câu nói hay nhất, chuyến đi đáng nhớ nhất. Tự nó, việc chia sẻ những điều tốt đẹp không có gì sai. Nhưng khi đời sống dần trở thành một sân khấu liên tục, con người có thể vô thức bắt đầu sống cho ánh mắt của người khác. Ta đi một nơi đẹp nhưng chưa kịp thưởng thức đã nghĩ đến việc chụp hình. Ta làm một việc tốt nhưng lập tức nghĩ xem có nên đăng không. Ta tham dự một sự kiện nhưng quan tâm đến việc cho người khác biết mình đã có mặt hơn là thật sự sống điều đang diễn ra. Ta có thể bước vào nhà thờ nhưng vẫn bị thôi thúc phải chứng minh rằng mình đạo đức. Khi ấy câu hỏi “Thiên Chúa nghĩ gì về tôi?” dần bị thay thế bởi câu hỏi “Người khác nghĩ gì về tôi?”. Đó là một cuộc chuyển dịch rất nguy hiểm cho đời sống thiêng liêng. Chúa Giêsu nhiều lần cảnh báo việc làm các việc đạo đức “cốt để cho thiên hạ thấy” (x. Mt 6,1). Người không chống việc tốt được người khác nhìn thấy; chính Người cũng nói ánh sáng chúng ta phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ để họ thấy việc tốt đẹp mà tôn vinh Cha trên trời (x. Mt 5,16). Điều Người chống là một trái tim làm điều tốt để tìm vinh quang cho chính mình. Thời đại số khiến đường ranh ấy trở nên rất mong manh. Một linh mục có thể dùng mạng xã hội để loan báo Tin Mừng, nhưng cũng phải thường xuyên xét mình xem mình đang làm cho Đức Kitô được biết đến hay đang cần mình được chú ý. Một giáo dân có thể chia sẻ những bài đạo đức rất hay, nhưng cần hỏi liệu đời sống thực có đang được Tin Mừng biến đổi tương ứng hay không. Một người có thể viết nhiều câu về khiêm nhường nhưng trở nên giận dữ nếu bài đăng của mình ít tương tác. Có thể nói rất nhiều về bác ái nhưng lại tranh luận cay độc. Có thể đăng Thánh Kinh mỗi ngày nhưng đối xử lạnh nhạt với người trong gia đình. Có thể xây dựng một hình ảnh Công giáo rất đẹp trên mạng nhưng đời sống cầu nguyện riêng lại ngày càng trống rỗng. Đức tin trưởng thành đòi chúng ta can đảm sống trước mặt Thiên Chúa nhiều hơn trước mặt công chúng. Có những điều đẹp nhất trong đời Kitô hữu không ai bấm “thích”: một người mẹ thức đêm chăm con bệnh; một người chồng âm thầm nhường nhịn; một người trẻ chống lại cám dỗ mà chẳng ai biết; một linh mục ngồi nhiều giờ trong tòa giải tội; một nữ tu cầu nguyện trong thinh lặng; một người con kiên nhẫn chăm cha mẹ già; một người bị xúc phạm nhưng không trả đũa; một người có tiền nhưng âm thầm giúp người nghèo; một người cô đơn vẫn trung thành cầu nguyện. Không có máy ảnh. Không có lượt xem. Không có bình luận. Nhưng Thiên Chúa thấy. Và chính những điều ấy nhiều khi xây dựng Nước Trời sâu hơn những gì được cả thế giới biết đến.

Một trong những thử thách nghiêm trọng nhất của thời đại số là sự tấn công vào khả năng sống trong sạch của tâm hồn. Internet mở ra một kho tri thức khổng lồ, nhưng cũng khiến những nội dung độc hại có thể đi vào căn phòng riêng của một đứa trẻ chỉ trong vài giây. Christus Vivit nhắc đến nguy cơ của khiêu dâm trong môi trường số và cảnh báo rằng nó có thể bóp méo nhận thức của người trẻ về tính dục; văn kiện cũng nói đến một thứ “di cư kỹ thuật số” khi con người rút khỏi gia đình, các giá trị văn hóa và tôn giáo để bước vào một thế giới cô đơn và tự kiến tạo căn tính. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo khẳng định khiêu dâm xúc phạm nghiêm trọng phẩm giá con người vì tách hành vi tính dục khỏi sự thân mật của đôi phối ngẫu và biến con người thành đối tượng của sự thỏa mãn. Trong thời đại điện thoại thông minh, vấn đề ấy trở nên cấp thiết hơn rất nhiều. Đức khiết tịnh hôm nay không còn chỉ liên quan đến nơi chúng ta đi hay người chúng ta gặp; nó liên quan đến những gì chúng ta cho phép bước qua màn hình và đi vào trí tưởng tượng. Một người có thể ngồi một mình trong phòng nhưng đứng trước vô số cám dỗ. Điều nguy hiểm của nhiều nội dung gây nghiện là nó dần thay đổi cách người ta nhìn con người khác. Người khác không còn là một nhân vị để yêu mà trở thành hình ảnh để tiêu thụ. Khi ham muốn được liên tục kích thích mà không được giáo dục bởi tình yêu và tự chủ, khả năng hiến thân thật sự trong hôn nhân cũng có thể bị suy yếu. Vì thế việc bảo vệ trẻ em và người trẻ trong môi trường số không thể chỉ dừng ở lệnh cấm. Cần giáo dục về phẩm giá thân xác, về vẻ đẹp của tình yêu, về sự tự chủ, về sự tôn trọng, về ý nghĩa của tính dục trong kế hoạch Thiên Chúa. Cần những cuộc đối thoại thật trong gia đình và cộng đoàn, không né tránh, không làm người trẻ xấu hổ, không chỉ dùng sợ hãi. Người đang mắc một thói quen xấu cũng cần được giúp đỡ bằng một con đường vừa nghiêm túc vừa đầy lòng thương xót: nhìn nhận sự thật, tránh những dịp nguy hiểm, sử dụng các biện pháp kỹ thuật cần thiết, tìm người đồng hành đáng tin cậy, trở lại với cầu nguyện, Bí tích Hòa giải, Thánh Thể, rèn luyện thân thể, xây dựng tương quan lành mạnh và học cách chịu đựng những khoảng trống mà không lập tức tìm kích thích. Tự do không có nghĩa là có thể xem bất cứ điều gì mình muốn. Tự do sâu xa là khả năng nói “không” với điều đang làm mình mất tự do.

Thời đại số cũng làm lộ rõ một cám dỗ xưa nhưng được khuếch đại bằng phương tiện mới: sự phán xét và chia rẽ. Trên mạng, con người dễ nói những điều mình sẽ không bao giờ nói nếu đang nhìn vào mắt người kia. Khoảng cách màn hình làm giảm cảm thức về sự dễ tổn thương của người khác. Một câu bình luận được viết trong vài giây có thể ám ảnh một người nhiều năm. Một đám đông có thể cùng nhau tấn công một con người mà không ai trong số họ thực sự biết câu chuyện đầy đủ. Fratelli Tutti cảnh báo rằng những chiến dịch thù ghét và hủy diệt trên môi trường số không phải là một hình thức nâng đỡ cộng đồng tích cực, nhưng có thể trở thành sự tập hợp của những cá nhân liên kết với nhau chống lại một kẻ thù chung. Đây là một thách đố đặc biệt nghiêm trọng với người Kitô hữu, bởi Chúa Giêsu dạy: “Cứ dấu này, mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy: là anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,35). Nếu một người tự nhận mình bảo vệ đức tin nhưng lời lẽ đầy nhục mạ, khinh miệt và cay độc, thì chính cách họ bảo vệ đức tin có thể làm người khác khó nhận ra khuôn mặt Đức Kitô. Chân lý và bác ái không phải hai điều đối nghịch. Bác ái không có nghĩa là im lặng trước sai lầm; nhưng sửa sai theo tinh thần Tin Mừng khác hoàn toàn với hạ nhục. Có thể phản bác một ý tưởng mà không chà đạp người phát biểu. Có thể bảo vệ giáo huấn Giáo Hội mà không chế giễu người chưa hiểu. Có thể lên tiếng trước bất công mà không nuôi dưỡng hận thù. Có thể bất đồng mà vẫn tôn trọng. Thánh Phêrô dạy các Kitô hữu phải sẵn sàng trả lời về niềm hy vọng của mình nhưng “với sự hiền hòa và kính trọng” (1 Pr 3,15-16). Đức Giáo hoàng Phanxicô trong sứ điệp Ngày Thế giới Truyền thông Xã hội 2025 cũng mời gọi một lối truyền thông “giải giới”, không được xây trên nỗi sợ, sự giận dữ, định kiến, oán hận và những thông tin bị bóp méo nhằm kích động người khác. Người Kitô hữu vì thế cần tập một thứ “khổ chế của ngôn từ” khi dùng mạng xã hội: không trả lời ngay khi đang giận; không bình luận khi chưa hiểu; không dùng lời cay nghiệt để thắng tranh luận; không biến một con người thành nhãn hiệu; không lấy một lỗi lầm làm toàn bộ căn tính của họ; không vui khi kẻ mình không thích bị hạ nhục; không tham gia đám đông chỉ vì cảm xúc chung. Có những lúc hành động Kitô giáo nhất trên mạng là không gõ câu mình đang muốn gõ. Có những lúc nhấn “xóa” trước khi đăng là một chiến thắng thiêng liêng. Có những lúc im lặng không phải hèn nhát mà là khôn ngoan. Đức Giáo hoàng Phanxicô từng nhắc rằng truyền thông Kitô giáo không phải là dùng tiếng nói của mình để lấn át người khác; đôi khi truyền thông cũng là biết im lặng, biết lắng nghe bằng trái tim và nhìn bằng trái tim.

Trí tuệ nhân tạo đang đặt ra một lớp thách đố mới mà các thế hệ trước chưa từng phải đối diện ở mức độ hiện nay. Nó có thể mang lại nhiều lợi ích thật sự: hỗ trợ nghiên cứu, giáo dục, y khoa, dịch thuật, tiếp cận thông tin, xử lý dữ liệu, giúp người khuyết tật, giảm một số công việc nặng nhọc, hỗ trợ sáng tạo và nhiều lĩnh vực khác. Giáo Hội không phủ nhận những khả năng ấy. Antiqua et Nova nhìn nhận những tiến bộ khoa học và kỹ thuật như những thành quả có thể nằm trong việc con người cộng tác với Thiên Chúa để phát triển công trình tạo dựng, nhưng luôn nhấn mạnh rằng chúng phải được định hướng theo ích lợi toàn diện của con người. Vấn đề bắt đầu khi con người trao cho máy móc một thẩm quyền vượt quá bản chất của nó. Một hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể tổng hợp dữ liệu về luân lý, thần học hay mục vụ, nhưng nó không thay thế Huấn quyền. Nó có thể giúp tìm những đoạn Kinh Thánh, nhưng không thay thế đời sống cầu nguyện với Lời Chúa. Nó có thể gợi ý cách xét mình, nhưng không thay thế lương tâm được đào luyện và sự phân định trước mặt Thiên Chúa. Nó có thể tạo ra một bài suy niệm, nhưng không thể thay thế cuộc gặp gỡ của một con người với Đức Kitô. Nó có thể mô phỏng một giọng nói đồng cảm, nhưng không thể thay thế hoàn toàn sự hiện diện của một người thực sự yêu ta. Nó có thể hỗ trợ một linh mục chuẩn bị tài liệu, nhưng không thể thay linh mục cầu nguyện cho đoàn chiên, thăm người bệnh, nghe một hối nhân khóc trong tòa giải tội hay cử hành Bí tích. Nó có thể giúp một người học giáo lý, nhưng không ban ân sủng. Một chương trình có thể nói về Bí tích Thánh Thể; nhưng chính Đức Kitô thật sự hiện diện trong Bí tích Thánh Thể không phải trên một màn hình. Một thiết bị có thể phát trực tuyến thánh lễ cho người bệnh không thể hiện diện trực tiếp, nhưng việc xem một buổi phát trực tuyến không tự động tương đương với việc tham dự phụng vụ cách bí tích khi một người có khả năng hiện diện thực sự. Thời đại trí tuệ nhân tạo vì thế buộc Kitô hữu phải tái khám phá điều rất căn bản: Kitô giáo không phải trước hết là một kho thông tin tôn giáo; Kitô giáo là sự sống mới trong Đức Kitô, được lãnh nhận trong Hội Thánh, được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa, các Bí tích, cầu nguyện và bác ái. Nếu đức tin chỉ là thông tin, máy móc có thể cạnh tranh với trí nhớ của chúng ta. Nhưng nếu đức tin là một tương quan sống động với Thiên Chúa, không máy móc nào có thể thay thế con người trong hành vi tin. Một hệ thống có thể viết câu “Lạy Chúa, con yêu mến Chúa”, nhưng nó không yêu Chúa. Nó có thể tạo ra lời sám hối, nhưng không có một trái tim để thống hối. Nó có thể diễn tả hy vọng, nhưng không hy vọng. Điều này không làm giảm giá trị công cụ của AI; nó chỉ đặt công cụ đúng vị trí của nó. Người có đức tin được mời gọi sử dụng trí tuệ nhân tạo với lòng biết ơn nhưng không ngây thơ, với sự sáng tạo nhưng không lệ thuộc, với khả năng kiểm chứng, với trách nhiệm về những gì mình sử dụng và phổ biến, đặc biệt ý thức rằng sản phẩm do máy tạo ra có thể sai, bịa đặt, thiên lệch hoặc tạo ấn tượng chắc chắn vượt quá mức độ đáng tin cậy thực sự.

Một nguy cơ sâu xa khác là con người dần giao việc suy nghĩ của mình cho máy móc. Công nghệ càng thuận tiện, cám dỗ này càng lớn. Tại sao phải đọc cả một cuốn sách nếu có thể xin tóm tắt trong vài giây? Tại sao phải suy nghĩ lâu về một vấn đề nếu có thể xin một câu trả lời tức thì? Tại sao phải vật lộn viết một bài nếu máy có thể viết? Tại sao phải nhớ nếu công cụ luôn nhớ thay mình? Những hỗ trợ ấy có thể rất hữu ích khi được sử dụng đúng, nhưng nếu không tỉnh thức, chúng có thể làm teo dần năng lực suy nghĩ sâu, phán đoán, kiên nhẫn và sáng tạo. Đức tin Công giáo chưa bao giờ chống lý trí. Trái lại, Giáo Hội luôn coi lý trí là một ân huệ lớn lao của Thiên Chúa. Đức tin không giải phóng chúng ta khỏi trách nhiệm suy nghĩ; đức tin thanh luyện và mở rộng lý trí. Vì thế người Kitô hữu thời đại số không được bằng lòng với việc chỉ “có câu trả lời”. Cần hiểu tại sao câu trả lời ấy đúng. Không chỉ thuộc một kết luận luân lý nhưng phải học những nguyên tắc dẫn đến kết luận. Không chỉ lặp lại một câu của Giáo Lý nhưng phải hiểu bối cảnh và ý nghĩa. Không chỉ gửi một câu hỏi thiêng liêng cho công cụ rồi chấp nhận ngay câu trả lời đầu tiên, nhưng cần đối chiếu Kinh Thánh, Giáo Lý, Huấn quyền và khi cần phải hỏi người có thẩm quyền, người đồng hành thiêng liêng hoặc chuyên gia thích hợp. Đức tin trưởng thành không sợ câu hỏi. Một đức tin chỉ tồn tại khi không ai được hỏi gì là một đức tin rất mong manh. Nhưng cũng cần phân biệt giữa đặt câu hỏi để tìm sự thật và đặt câu hỏi vô tận để tránh phải đáp lại sự thật. Thời đại internet cho phép chúng ta luôn tìm được thêm một ý kiến khác. Khi không thích một câu trả lời, ta có thể tìm cho đến khi gặp người nói điều mình muốn nghe. Điều đó có thể biến việc “tìm hiểu” thành một cách tinh vi để trốn tránh hoán cải. Có lúc ta đã biết điều phải làm; vấn đề không còn là thiếu thông tin mà là thiếu can đảm.

Thuật toán của mạng xã hội còn tạo ra một thách đố khác đối với sự phân định: chúng thường học từ hành vi của người sử dụng và tiếp tục đưa đến những nội dung có khả năng giữ người ấy chú ý. Nếu ta liên tục xem nội dung giận dữ, ta có thể được đưa thêm nhiều nội dung làm giận dữ. Nếu ta xem những điều gây sợ hãi, ta có thể thấy ngày càng nhiều lý do để sợ. Nếu ta chỉ theo dõi những tiếng nói đồng ý với mình, ta có thể bước vào một thế giới trong đó tưởng rằng mọi người có lý trí đều nghĩ giống mình. Dần dần, một thứ “bong bóng” tinh thần hình thành. Người ta không còn gặp những lập luận khác đủ nghiêm túc để hiểu họ, nhưng chỉ gặp những phiên bản cực đoan nhất của phía đối lập để dễ khinh thường. Điều này rất nguy hiểm cho đời sống Giáo Hội. Một người Công giáo có thể ở trong những nhóm mà ngày nào cũng nghe rằng hầu hết mọi người khác trong Giáo Hội đều sai lạc; một nhóm khác có thể ngày nào cũng nghe rằng những người không cùng nhãn hiệu với họ là cứng nhắc, lạc hậu hay thiếu tình thương. Hai bên cùng gọi mình là Công giáo nhưng sống trong hai vũ trụ thông tin gần như không gặp nhau. Khi đó sự hiệp nhất của Hội Thánh bị tổn thương không chỉ bởi bất đồng về tư tưởng mà bởi chính cách chúng ta tiếp nhận thực tại. Đức tin trưởng thành đòi một kỷ luật nhận thức: đọc nguồn chính thức trước khi tin lời bình luận; phân biệt tín điều, giáo huấn chắc chắn, kỷ luật Giáo Hội, ý kiến thần học và sở thích mục vụ; không biến một nhân vật mình yêu thích thành tiêu chuẩn duy nhất của Công giáo; không để một kênh YouTube, một tài khoản mạng xã hội hay một nhà bình luận thay thế toàn bộ đời sống của Hội Thánh. Đức tin Công giáo vốn có chiều kích Hội Thánh. Chúng ta không tự xây cho mình một “Giáo Hội theo thuật toán”, chỉ gồm những tiếng nói mình thích nghe. Chúng ta thuộc về một thân thể rộng lớn hơn sở thích của mình, trải dài qua các nền văn hóa, thế hệ và truyền thống thiêng liêng, hiệp thông với Đức Giáo hoàng và các giám mục, được nuôi dưỡng bởi Kinh Thánh, Thánh Truyền, phụng vụ và đời sống các thánh.

Một vấn đề khác ít được nhắc đến nhưng rất quan trọng là sự xói mòn của đời sống nội tâm. Môi trường số không chỉ đưa thông tin vào chúng ta; nó còn tạo cảm giác rằng bất cứ khoảnh khắc trống nào cũng cần được lấp đầy. Chờ xe: mở điện thoại. Chờ món ăn: mở điện thoại. Đi thang máy: mở điện thoại. Vừa thức dậy: mở điện thoại. Trước khi ngủ: mở điện thoại. Đi vệ sinh: cũng mang điện thoại. Một ngày có thể không còn những khoảng trống tự nhiên để tâm trí lắng lại. Nhưng chính những khoảng trống ấy nhiều khi là nơi con người nghe được những điều sâu hơn. Có những câu hỏi về đời mình chỉ xuất hiện khi không có gì khác gây ồn. Có những nỗi buồn chỉ được nhận diện khi ta ngừng chạy. Có những lỗi lầm chỉ được thấy khi ta đủ yên để xét mình. Có những ơn gọi chỉ được nghe trong thinh lặng. Có những lời của Chúa cần nhiều ngày ở lại trong lòng mới mở ra ý nghĩa. Đức Maria không phải là một người sống trong sự vội vàng tinh thần. Tin Mừng kể Mẹ “ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng” (Lc 2,19). Đức Giáo hoàng Phanxicô từng gọi Đức Maria là người Mẹ của thinh lặng và chiêm niệm, người dành chỗ trong nội tâm cho Thiên Chúa. Thời đại số càng ồn ào, người Kitô hữu càng cần bảo vệ thinh lặng như một kho tàng. Thinh lặng không phải trống rỗng. Thinh lặng Kitô giáo là nơi ta ngừng nói để nghe. Là nơi không phải chứng minh gì. Không phải trình diễn. Không phải phản ứng. Không phải chạy theo thông báo. Chỉ hiện diện trước Thiên Chúa như mình là. Có thể một trong những thực hành thiêng liêng đơn giản nhưng mạnh mẽ nhất hôm nay là không cầm điện thoại trong vài phút đầu tiên sau khi thức dậy. Thay vì để thế giới đổ vào tâm trí trước, ta làm dấu Thánh Giá, dâng ngày cho Chúa, đọc vài câu Lời Chúa. Và trước khi ngủ, thay vì để hình ảnh cuối cùng của ngày là một luồng tin vô tận, ta xét mình, tạ ơn, xin tha thứ, phó thác những người mình yêu cho Chúa. Những lựa chọn nhỏ như vậy dần xác định ai có quyền mở và đóng một ngày sống của ta: thuật toán hay Thiên Chúa.

Đức tin trước thời đại số còn phải đối diện với nền văn hóa so sánh. Ngày trước người ta thường so sánh mình với một vòng tròn tương đối nhỏ: người thân, hàng xóm, đồng nghiệp. Hôm nay chỉ cần mở mạng xã hội, ta có thể so sánh vẻ đẹp của mình với người đẹp nhất, nhà của mình với căn nhà sang trọng nhất, cuộc hôn nhân của mình với những khoảnh khắc hạnh phúc được chọn lọc của hàng nghìn đôi vợ chồng, công việc của mình với những câu chuyện thành công ngoạn mục, đời sống thiêng liêng của mình với những chứng từ cảm động nhất. Ta quên rằng mình đang so sánh toàn bộ đời thật của mình với phần được chọn lọc trong đời người khác. Hậu quả có thể là ghen tị, tự ti, bất mãn, cảm giác mình thất bại hoặc một nhu cầu không ngừng phải chứng minh giá trị. Đức tin chữa lành điều ấy bằng cách đưa ta trở lại cái nhìn của Thiên Chúa. Thiên Chúa không yêu ta sau khi so sánh ta với người khác. Người gọi mỗi người bằng tên. Người biết câu chuyện riêng, khả năng riêng, vết thương riêng và con đường riêng. Trong dụ ngôn những nén bạc, mỗi người nhận một số khác nhau, nhưng điều Chúa tìm là sự trung tín với điều đã nhận, không phải sự ganh đua với người bên cạnh. Khi Phêrô tò mò về số phận của Gioan, Chúa Giêsu nói một câu rất mạnh: “Phần anh, hãy theo Thầy” (Ga 21,22). Đó là một lời giải độc tuyệt vời cho văn hóa so sánh: phần anh, hãy theo Thầy. Người khác có thể được chú ý hơn; phần anh, hãy theo Thầy. Người khác thành công sớm hơn; phần anh, hãy theo Thầy. Người khác có gia đình, còn anh đang cô đơn; phần anh, hãy theo Thầy. Người khác khỏe mạnh, còn anh đang bệnh; phần anh, hãy theo Thầy. Người khác được khen, còn công việc của anh không ai biết; phần anh, hãy theo Thầy. Đức tin trưởng thành không cần một đời sống giống người khác mới thấy mình có giá trị. Nó nhận giá trị từ lời gọi của Đức Kitô.

Thời đại số còn làm thay đổi cách chúng ta đối diện đau khổ. Môi trường trực tuyến thường tạo ấn tượng rằng hạnh phúc là điều bình thường còn đau khổ là một lỗi hệ thống cần loại bỏ càng nhanh càng tốt. Người ta thấy những khuôn mặt tươi cười, kỳ nghỉ đẹp, thành công, lễ cưới, thành tựu, cơ thể lý tưởng, nhưng ít nhìn thấy những đêm mất ngủ, những cuộc hôn nhân đang phải cố gắng từng ngày, những lần thất bại, những bệnh tật, những lời cầu nguyện không thấy được đáp ngay. Khi đau khổ đến, một người có thể nghĩ: tại sao mọi người đều hạnh phúc trừ tôi? Nhưng Tin Mừng không hứa một đời không thập giá. Đức tin không bảo chúng ta giả vờ rằng đau không đau. Đức tin dẫn ta đến một Đấng chịu đóng đinh và phục sinh. Người Kitô hữu không đi tìm đau khổ, nhưng biết rằng không đau khổ nào phải sống một mình và không thập giá nào là lời cuối cùng. Trong môi trường số, việc làm chứng cho một đức tin có sức ôm lấy đau khổ mà không tuyệt vọng là một sứ vụ rất quan trọng. Thế giới không chỉ cần những hình ảnh của người Công giáo vui vẻ; thế giới cần thấy những Kitô hữu biết khóc mà vẫn hy vọng, biết thất bại mà không buông bỏ phẩm giá, biết bệnh tật mà không mất niềm tin, biết đối diện cái chết mà vẫn trông chờ sự sống đời đời.

Tuy nhiên, nếu chỉ nói về nguy hiểm, ta sẽ không công bằng với thời đại số. Internet và các phương tiện mới cũng mở ra những khả năng truyền giáo mà các thế hệ trước không thể tưởng tượng. Christus Vivit nhìn nhận internet và các mạng xã hội như một cơ hội đặc biệt cho đối thoại, gặp gỡ, trao đổi, tiếp cận thông tin và tri thức, cũng như cho những hoạt động mục vụ hướng đến người trẻ. Một bài giảng có thể đến với người bệnh không thể ra khỏi nhà. Một lớp giáo lý có thể nối kết những người ở xa. Một người đang khủng hoảng đức tin có thể tình cờ gặp một chứng từ đưa họ trở về với Chúa. Một sinh viên xa quê có thể nghe Lời Chúa bằng tiếng mẹ đẻ. Một người đang đau khổ lúc nửa đêm có thể tìm thấy một lời cầu nguyện. Một gia đình di dân có thể giữ liên hệ với cộng đoàn quê nhà. Một linh mục có thể giải thích giáo lý cho hàng nghìn người mà trước kia không bao giờ gặp được. Những sáng kiến bác ái có thể nhanh chóng huy động sự trợ giúp. Những bất công có thể được đưa ra ánh sáng. Kho tàng Kinh Thánh, Giáo phụ, Huấn quyền và đời sống các thánh có thể đến với nhiều người hơn bao giờ hết. Công nghệ vì thế có thể trở thành một “con đường” mà Tin Mừng đi qua, nếu người sử dụng nó thực sự là môn đệ. Nhưng truyền giáo kỹ thuật số không được hiểu đơn giản là sản xuất thật nhiều nội dung Công giáo. Cốt lõi vẫn là làm chứng cho Đức Kitô. Có thể một video rất đẹp nhưng chứa thông tin sai. Có thể một bài gây hàng triệu lượt xem nhưng nuôi dưỡng sự giận dữ. Có thể một tiêu đề rất hấp dẫn nhưng bóp méo giáo huấn. Có thể một kênh tăng trưởng rất nhanh nhờ khai thác sợ hãi, tin đồn, xung đột trong Giáo Hội. Đó không phải là thành công Tin Mừng chỉ vì nội dung mang nhãn Công giáo. Sứ vụ không được đo chỉ bằng lượt xem. Thước đo của Tin Mừng là sự trung thành với chân lý và hoa trái của Thánh Thần: bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa, tiết độ (x. Gl 5,22-23). Nếu một hoạt động truyền thông tôn giáo làm người ta ngày càng kiêu căng, giận dữ, khinh miệt, nghiện tranh cãi và mất bình an, cần phải phân định lại, dù những con số bề ngoài rất ấn tượng.

Bởi vậy người loan báo Tin Mừng trên môi trường số cần có một đời sống phía sau màn hình sâu hơn những gì xuất hiện trên màn hình. Muốn nói về cầu nguyện, phải cầu nguyện. Muốn nói về Thánh Thể, phải yêu Thánh Thể. Muốn nói về bác ái, phải sống bác ái. Muốn bảo vệ sự thật, phải sẵn sàng đính chính khi mình sai. Muốn nói về khiêm nhường, phải biết chịu việc người khác không đồng ý. Muốn nói về hiệp nhất Giáo Hội, không thể xây cộng đồng bằng cách liên tục tạo kẻ thù. Người truyền giáo kỹ thuật số trước hết vẫn là môn đệ. Trước khi có micro phải có nội tâm. Trước khi có camera phải có cầu nguyện. Trước khi có kỹ thuật phải có đời sống. Nếu không, rất dễ xảy ra nghịch lý: càng nói nhiều về Thiên Chúa, người ta càng ít ở với Thiên Chúa; càng xây dựng hình ảnh tông đồ, càng kiệt sức vì phải bảo vệ hình ảnh ấy. Đức tin trưởng thành giải thoát ta khỏi nhu cầu trở thành trung tâm. Gioan Tẩy Giả nói: “Người phải nổi bật lên, còn tôi phải lu mờ đi” (Ga 3,30). Đó có thể là câu châm ngôn rất đẹp cho mọi người làm truyền thông Công giáo.

Đối với từng Kitô hữu, sống đức tin lành mạnh trong thời đại số cần những lựa chọn rất cụ thể. Cần có những thời điểm cố ý không sử dụng thiết bị, đặc biệt trong cầu nguyện, Thánh lễ, bữa ăn gia đình và những cuộc gặp quan trọng. Cần học cách tắt những thông báo không cần thiết để chính mình quyết định lúc nào mở ứng dụng thay vì để ứng dụng liên tục triệu tập mình. Cần thận trọng với nội dung khiến tâm hồn thường xuyên tức giận, ghen tị, sợ hãi hoặc mất trong sạch. Cần định kỳ nhìn lại mình đang dành bao nhiêu thời gian cho màn hình và bao nhiêu thời gian cho người thân, sách vở, cầu nguyện, vận động, thiên nhiên, phục vụ. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo, khi nói về các phương tiện truyền thông xã hội, đã nhắc rằng người tiếp nhận cần thực hành sự điều độ và kỷ luật, đồng thời hình thành một lương tâm sáng suốt để chống lại những ảnh hưởng thiếu lành mạnh. Tinh thần ấy càng có ý nghĩa trong thời đại điện thoại thông minh. Điều độ không phải ghét công nghệ. Điều độ là sử dụng một điều tốt đúng mức để nó vẫn còn là điều tốt. Một ly nước cứu người khát; cả dòng nước tràn vào phổi có thể giết người. Một giờ sử dụng internet có thể mang lại kiến thức; nhiều giờ vô thức có thể lấy đi một ngày sống. Vấn đề không chỉ là “nội dung tôi xem có xấu không?” mà còn là “cách tôi sử dụng có đang làm tôi mất tự do không?”. Có những thứ tự nó không tội nhưng chiếm quá nhiều thời gian đến mức làm ta bỏ bê trách nhiệm. Đó cũng là vấn đề luân lý.

Cần đặc biệt bảo vệ ngày Chúa nhật khỏi việc trở thành một ngày giống hệt mọi ngày khác, chỉ với nhiều thời gian lướt mạng hơn. Ngày Chúa nhật là ngày của Chúa, của Thánh Thể, gia đình, cộng đoàn, nghỉ ngơi và niềm vui. Nếu sau thánh lễ chúng ta dành phần lớn ngày để chìm trong màn hình, chúng ta có thể bỏ lỡ chính những món quà mà Chúa nhật muốn trả lại cho con người. Có thể tập một hình thức “sa mạc kỹ thuật số” ngắn: vài giờ không mạng, một buổi chiều không mạng xã hội, một tối mỗi tuần đặt điện thoại xa khỏi bàn ăn, một khoảng thời gian trước khi ngủ không nhìn màn hình. Không cần biến những điều này thành luật cứng nhắc giống nhau cho mọi người, nhưng cần một nguyên tắc rõ: phải có những khoảng thời gian trong đó trái tim được nhắc rằng nó không thuộc về chiếc máy.

Đối với cha mẹ, giáo dục con cái trong thời đại số không chỉ là học cài phần mềm kiểm soát. Những công cụ bảo vệ cần thiết, nhất là với trẻ nhỏ, nhưng không đủ. Điều quan trọng hơn là hình thành con người có khả năng tự kiểm soát ngay cả khi không có ai kiểm soát. Một đứa trẻ được bảo vệ bởi bộ lọc kỹ thuật nhưng không được giáo dục lương tâm vẫn dễ sa ngã khi rời khỏi vòng bảo vệ. Cha mẹ cần biết thế giới kỹ thuật số của con, không bằng thái độ điều tra lạnh lùng nhưng bằng tương quan đủ gần để con dám kể. Cần giải thích cho con vì sao có những nội dung không nên xem, vì sao một bức ảnh riêng tư không nên gửi, vì sao lời nói trên mạng cũng có thể làm người khác bị thương, vì sao những gì đưa lên internet có thể để lại dấu vết lâu dài. Cần nói với con về tin giả, lừa đảo, thao túng, bắt nạt mạng, khiêu dâm và những nguy cơ của việc kết bạn với người không biết rõ, bằng ngôn ngữ phù hợp với tuổi. Nhưng đồng thời phải cho con một đời sống ngoài màn hình đủ phong phú: thể thao, thiên nhiên, âm nhạc, đọc sách, việc nhà, bạn bè thật, phụng vụ, sinh hoạt cộng đoàn, phục vụ người nghèo. Không thể chỉ lấy khỏi tay một đứa trẻ một thế giới hấp dẫn mà không trao cho nó một thế giới khác đẹp hơn.

Đối với người trẻ, giữ đức tin giữa thời đại số đòi lòng can đảm không nhỏ. Sẽ có lúc phải dám khác với đám đông. Không phải mọi trào lưu đều đáng theo. Không phải điều được mọi người cười thích đều vô hại. Không phải quan điểm được nhiều người nói nhất là sự thật. Không phải việc sống khiết tịnh, giữ Chúa nhật, cầu nguyện, tôn trọng sự sống hay trung thành với giáo huấn Hội Thánh sẽ luôn được khen. Người trẻ Kitô hữu đôi khi sẽ bị xem là lạc hậu, ngây thơ hoặc khác người. Nhưng đức tin trưởng thành không đo sự thật bằng mức độ được tán thành. Các tử đạo không chờ xã hội đồng ý mới trung thành. Tuy vậy, người trẻ cũng không được lấy sự khác biệt làm lý do để kiêu ngạo. Kitô hữu không phải người tự cho mình tốt hơn thế giới. Chúng ta là những người đã được thương xót và được sai đi yêu thương.

Đối với linh mục, tu sĩ và những người phục vụ mục vụ, thời đại số đem đến một lời mời gọi đặc biệt về sự khôn ngoan. Công cụ truyền thông có thể giúp mở rộng sứ vụ, nhưng không được để sứ vụ truyền thông nuốt chửng sứ vụ mục tử. Một linh mục có thể có hàng trăm nghìn người theo dõi nhưng vẫn cần biết tên những người đau yếu trong giáo xứ. Có thể nói với hàng nghìn người qua camera nhưng vẫn cần dành thời gian nghe một hối nhân duy nhất. Có thể được nhiều người biết đến nhưng phải giữ đời sống huynh đệ và sự vâng phục. Danh tiếng kỹ thuật số đặc biệt nguy hiểm khi nó tạo cảm giác rằng một cá nhân đứng cao hơn cơ cấu hiệp thông của Hội Thánh. Một vị mục tử trên mạng vẫn là một vị mục tử trong Hội Thánh, không phải một “thương hiệu tôn giáo” độc lập. Càng có ảnh hưởng, càng cần khiêm tốn, kiểm chứng, xin góp ý và có người giúp mình nhận ra những điểm mù. Càng có nhiều người nghe, càng phải sợ nói sai. Càng được khen, càng cần quỳ xuống trước Thánh Thể để nhớ mình là ai.

Sau cùng, thách đố sâu xa nhất của thời đại số có lẽ không phải là AI, mạng xã hội, tin giả, khiêu dâm, thuật toán hay sự phân cực. Những điều ấy rất thật, nhưng phía sau tất cả vẫn là câu hỏi cổ xưa từ vườn Êđen: con người có muốn sống như thụ tạo trước mặt Thiên Chúa hay muốn tự làm chủ tuyệt đối sự thiện và sự dữ? Công nghệ chỉ làm quyền lực con người tăng lên; quyền lực ấy càng lớn thì đức khôn ngoan càng cần lớn. Một con dao nhỏ trong tay người thiếu trách nhiệm có thể gây hại; một hệ thống kỹ thuật ảnh hưởng hàng triệu người trong tay những người thiếu lương tâm có thể gây hại khôn lường. Vì thế tương lai của thời đại số không chỉ phụ thuộc vào những kỹ sư giỏi hơn mà còn cần những con người tốt hơn; không chỉ cần trí thông minh mạnh hơn mà cần lương tâm sâu hơn; không chỉ cần máy móc nhanh hơn mà cần trái tim khôn ngoan hơn. Trong sứ điệp về trí tuệ nhân tạo và truyền thông năm 2024, Đức Giáo hoàng Phanxicô đặt câu hỏi làm sao chúng ta vẫn có thể “hoàn toàn là người” và hướng dẫn cuộc biến đổi văn hóa này phục vụ điều thiện; ngài nhấn mạnh nhu cầu về “sự khôn ngoan của trái tim”. Đó chính là một hình ảnh rất đẹp cho đức tin thời đại số: một trái tim khôn ngoan giữa thế giới thông minh. Máy móc có thể ngày càng thông minh; nhưng con người cần ngày càng khôn ngoan. Khôn ngoan để biết điều gì nên làm dù có thể làm nhiều điều. Khôn ngoan để biết lúc nào nói và lúc nào im. Khôn ngoan để biết thông tin nào cần đọc và thông tin nào nên bỏ. Khôn ngoan để nhận ra đâu là nhu cầu thật và đâu chỉ là sự kích thích. Khôn ngoan để sử dụng công cụ mà không trao linh hồn mình cho công cụ. Khôn ngoan để nhận ra rằng một người đang ngồi trước mặt quý hơn một trăm thông báo. Khôn ngoan để nhớ rằng một giờ cầu nguyện không phải thời gian bị mất. Khôn ngoan để biết rằng sự thật quan trọng hơn việc thắng tranh luận. Khôn ngoan để biết danh dự của một con người quan trọng hơn một bài đăng hấp dẫn. Khôn ngoan để nhận ra không phải điều gì có thể đăng cũng nên đăng, không phải điều gì có thể biết cũng cần biết, không phải điều gì có thể mua cũng cần mua, không phải điều gì có thể tạo bằng máy cũng nên được tạo.

Đức tin không sợ thời đại số, bởi Đức Kitô vẫn là Chúa của lịch sử. Không một cuộc cách mạng công nghệ nào có thể làm cho Tin Mừng lỗi thời. Con người có thể chế tạo những máy móc phi thường, nhưng vẫn mang trong lòng những câu hỏi mà kỹ thuật không trả lời được: Ai yêu tôi vô điều kiện? Tại sao tôi hiện hữu? Tôi phải làm gì với tội lỗi của mình? Làm sao tha thứ? Làm sao sống với mất mát? Làm sao đối diện cái chết? Có sự sống đời đời không? Đau khổ của tôi có ý nghĩa gì? Tôi có thể bắt đầu lại không? Những câu hỏi ấy không được giải quyết bằng tốc độ xử lý dữ liệu. Chúng mở ra trước mầu nhiệm Thiên Chúa. Và Tin Mừng vẫn vang lên giữa hàng tỷ tín hiệu của thời đại: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một” (Ga 3,16). Có thể đó chính là điều con người của thế giới siêu kết nối cần nghe nhất: bạn không phải một hồ sơ dữ liệu. Bạn không phải tập hợp lịch sử tìm kiếm. Bạn không phải lượng tương tác. Bạn không phải những thất bại đã bị người khác chụp lại và chia sẻ. Bạn là một con người được Thiên Chúa biết và yêu. Người biết bạn không qua thuật toán nhưng tận đáy lòng. Người không “theo dõi” bạn như một hệ thống giám sát; Người ở bên bạn như Cha. Người không cần bạn xây dựng hình ảnh hoàn hảo; Người muốn sự thật của bạn. Người biết cả những góc tối mà bạn không dám đưa lên mạng và vẫn gọi bạn trở về. Người thấy những giọt nước mắt không ai nhìn thấy. Người nghe lời cầu nguyện không ai bấm thích. Người nhớ việc tốt không ai đăng. Người biết tên bạn.

Có thể một ngày nào đó công nghệ sẽ thay đổi đến mức chúng ta hôm nay khó tưởng tượng. Những thiết bị hiện tại sẽ trở nên lỗi thời. Những nền tảng đang rất lớn có thể biến mất. Cách con người tương tác với máy móc có thể hoàn toàn khác. Trí tuệ nhân tạo sẽ tiếp tục phát triển. Nhưng giữa tất cả những đổi thay ấy vẫn có những thực tại không lỗi thời: một con người cần được yêu; một lương tâm cần được hình thành; một tội nhân cần được tha thứ; một gia đình cần sự hiện diện; một người cô đơn cần người ngồi bên; một người hấp hối cần bàn tay của người thân; một đứa trẻ cần ánh mắt cha mẹ; một người môn đệ cần cầu nguyện; một Kitô hữu cần Thánh Thể; thế giới cần sự thật; xã hội cần công lý; người nghèo cần tình liên đới; và mọi con người đều cần Thiên Chúa, dù họ có ý thức điều ấy hay không.

Vì thế, câu hỏi không phải là Kitô hữu có nên sống trong thời đại số hay không. Chúng ta đã sống trong đó. Câu hỏi là chúng ta sẽ sống trong đó với trái tim nào. Một trái tim bị kéo đi bởi mọi kích thích hay một trái tim có trung tâm? Một trái tim luôn cần được người khác nhìn thấy hay một trái tim biết sống trước ánh mắt Thiên Chúa? Một trái tim nghiện phản ứng hay một trái tim biết phân định? Một trái tim tích lũy thông tin nhưng nghèo sự khôn ngoan hay một trái tim biết đem mọi sự đặt trước Tin Mừng? Một trái tim chia rẽ con người thành phe phái hay một trái tim biết gặp nơi người khác một người anh em? Một trái tim để máy móc quyết định hộ mình hay một trái tim có lương tâm được đào luyện? Một trái tim sợ thinh lặng hay một trái tim biết rằng trong thinh lặng có một Đấng đang chờ?

Người Kitô hữu trưởng thành không cần đập bỏ chiếc điện thoại để chứng minh mình thuộc về Chúa. Điều cần thiết hơn nhiều là đừng để chiếc điện thoại chiếm chỗ của Chúa. Không cần bỏ internet để chứng minh mình thánh thiện; cần học dùng internet mà không đánh mất tâm hồn. Không cần sợ trí tuệ nhân tạo; cần giữ trí tuệ và tự do con người dưới ánh sáng của Thiên Chúa. Không cần biến mạng xã hội thành chiến trường để bảo vệ đức tin; cần biến cách mình hiện diện trên mạng thành một chứng tá về sự thật, hiền hòa và bác ái. Không cần rút lui khỏi thế giới; cần mang Đức Kitô vào thế giới ấy.

Và có lẽ một hình ảnh rất đơn sơ có thể kết thúc suy niệm này. Sau một ngày dài, căn phòng tối dần. Chiếc điện thoại vẫn sáng. Những thông báo vẫn đến. Tin tức vẫn tiếp tục. Video mới vẫn xuất hiện. Thế giới số dường như không bao giờ ngủ. Nhưng một người Kitô hữu đặt chiếc điện thoại xuống, làm dấu Thánh Giá và bước vào thinh lặng. Không có lượt xem. Không ai bình luận. Không một thuật toán nào biết điều đang xảy ra trong sâu thẳm ấy. Chỉ có một con người đứng trước Thiên Chúa và thưa: “Lạy Chúa, ngày hôm nay con đã để quá nhiều tiếng nói bước vào lòng con. Xin cho con lại nghe tiếng Chúa. Con đã nhìn quá nhiều khuôn mặt nhưng có khi quên nhìn khuôn mặt những người Chúa đặt bên con. Con đã đọc quá nhiều lời nhưng ít đọc Lời Chúa. Con đã vội trả lời người khác nhưng ít hỏi Chúa muốn con sống thế nào. Con đã tìm sự công nhận của người đời hơn ánh mắt của Chúa. Xin tha thứ cho con. Xin trả lại cho con một trái tim tự do. Xin dạy con biết dùng mọi phương tiện mà không trở thành nô lệ cho phương tiện. Xin dạy con biết nói lời xây dựng, biết im lặng khi cần, biết kiểm chứng trước khi chia sẻ, biết nhìn người khác bằng lòng thương xót, biết giữ tâm hồn trong sạch, biết dành thời gian cho những người con yêu, biết bảo vệ thinh lặng, biết tìm sự thật hơn tìm phần thắng. Xin cho trí tuệ của con được soi sáng bởi sự thật, lương tâm con được uốn nắn bởi Tin Mừng, tự do con được hướng về điều thiện và trái tim con luôn thuộc trọn về Chúa.” Nếu mỗi ngày người môn đệ còn có thể trở lại với lời cầu nguyện ấy, thì giữa một thế giới được phủ đầy bởi màn hình, họ vẫn giữ được ánh sáng trong lòng; giữa hàng triệu tiếng nói, họ vẫn nhận ra tiếng của Người Mục Tử; giữa những thuật toán muốn đoán mọi lựa chọn, họ vẫn giữ được tự do của con cái Thiên Chúa; giữa những cuộc tranh giành sự chú ý, họ vẫn biết điều duy nhất cần thiết; giữa một nền văn minh có thể tạo ra những máy móc ngày càng thông minh, họ vẫn giữ được điều quý hơn cả trí thông minh: một trái tim biết tin, biết cậy, biết mến, biết thờ phượng, biết sám hối, biết tha thứ và biết hiến mình.

Đó chính là đức tin trước những thách đố của thời đại số: không phải một đức tin hoảng sợ chạy trốn tương lai, cũng không phải một đức tin ngây thơ chạy theo mọi điều mới mẻ, nhưng là một đức tin tỉnh thức, có khả năng phân định; không đóng cửa với tiến bộ nhưng cũng không quỳ gối trước tiến bộ; biết sử dụng kỹ thuật nhưng không trao phẩm giá con người cho kỹ thuật; biết đi vào không gian mạng nhưng luôn tìm đường trở về với con người thật; biết nói với thế giới nhưng trước hết biết nghe Thiên Chúa; biết tận dụng sức mạnh của truyền thông nhưng vẫn tin vào sức mạnh âm thầm của cầu nguyện; biết dùng trí tuệ nhân tạo nhưng không đánh mất sự khôn ngoan của trái tim; biết sống giữa vô vàn kết nối nhưng vẫn gìn giữ mối tương quan quan trọng nhất: mối tương quan với Đức Kitô. Và khi mối tương quan ấy còn là trung tâm, thời đại số không nhất thiết trở thành mối đe dọa đối với đức tin. Nó thậm chí có thể trở thành một vùng đất truyền giáo mới, nơi những người môn đệ hôm nay được sai đến để sống sự thật mà không kiêu căng, bảo vệ phẩm giá con người mà không thù ghét, sử dụng kỹ thuật mà không làm nô lệ, nói lời hy vọng giữa tuyệt vọng, xây những nhịp cầu giữa phân cực, đem sự hiện diện thật vào giữa những tương quan ngày càng ảo, đem thinh lặng vào giữa tiếng ồn, đem lòng thương xót vào giữa phán xét, đem khuôn mặt Đức Kitô vào một thế giới có vô số hình ảnh nhưng vẫn đang khát một Khuôn Mặt có thể nhìn họ bằng tình yêu và nói: “Đừng sợ. Thầy ở với anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20).

  1. ĐỨC TIN VÀ VĂN HÓA VIỆT NAM

Đức tin Kitô giáo không bao giờ sống trong khoảng không. Con người không tin bằng một linh hồn tách khỏi thân xác, không yêu mến Thiên Chúa bằng một trái tim không có lịch sử, cũng không bước theo Đức Kitô như một cá nhân không quê hương, không gia đình, không ký ức, không ngôn ngữ và không thuộc về một cộng đồng nào. Mỗi người đến với Thiên Chúa trong một hoàn cảnh rất cụ thể: được sinh ra trong một gia đình cụ thể, nói một thứ tiếng cụ thể, mang trong mình những ký ức của một dân tộc, hấp thụ những cách ứng xử, những quan niệm về gia đình, cộng đồng, sự sống, cái chết, thành công, thất bại, hạnh phúc và đau khổ từ môi trường văn hóa đã nuôi dưỡng mình. Vì thế, nói đến một đức tin trưởng thành mà không nói đến văn hóa là nói đến một đức tin chưa chạm tới toàn bộ con người. Đức tin trưởng thành không làm con người mất gốc; trái lại, càng đi sâu vào Đức Kitô, người tín hữu càng có khả năng nhìn quê hương, gia đình, truyền thống và dân tộc mình bằng một ánh mắt trong sáng hơn, biết trân trọng điều tốt, biết thanh luyện điều chưa phù hợp với Tin Mừng, biết chữa lành những vết thương lịch sử và biết làm cho những hạt giống chân thiện mỹ vốn đã có trong văn hóa được nở hoa dưới ánh sáng của Đức Kitô. Công đồng Vaticanô II đã dành một phần rất quan trọng của Hiến chế Gaudium et Spes để nói về văn hóa, bởi Giáo Hội hiểu rằng con người luôn sống trong văn hóa và Tin Mừng không thể chỉ dừng lại trên bề mặt đời sống. Tin Mừng phải đi vào tận cách con người suy nghĩ, yêu thương, làm việc, cưới hỏi, giáo dục con cái, đối diện bệnh tật, tiễn đưa người chết, tưởng nhớ tổ tiên và xây dựng tương quan với cộng đồng. Công đồng cũng mời gọi các Hội Thánh địa phương biết đón nhận những gì tốt đẹp nơi các truyền thống dân tộc, để kho tàng đức tin duy nhất có thể được diễn tả trong những hình thức phù hợp với từng dân tộc mà không làm biến dạng nội dung đức tin. Chính vì thế, khi nói đến đức tin và văn hóa Việt Nam, câu hỏi không phải là: người Công giáo phải chọn Đức Kitô hay chọn văn hóa Việt Nam? Câu hỏi đúng hơn là: làm sao để một người Việt Nam có thể sống trọn vẹn căn tính người môn đệ Đức Kitô ngay trong chính tâm hồn, ngôn ngữ và những giá trị tốt đẹp của dân tộc mình? Làm sao để khi gặp một người Công giáo trưởng thành, người khác có thể nhận thấy nơi họ vừa có vẻ đẹp của Tin Mừng, vừa có vẻ đẹp sâu xa của một con người Việt Nam biết hiếu thảo, trọng nghĩa, thủy chung, kính trên nhường dưới, sống tình làng nghĩa xóm, biết nhớ nguồn, biết quý gia đình, biết thương người đau khổ, biết sống trước sau như một và biết lấy chữ tình làm một phần rất quan trọng trong cách đối xử với nhau? Và cũng phải hỏi thêm: làm sao để những yếu tố trong văn hóa vốn có thể dẫn tới mê tín, duy tình, sĩ diện, nể nang, bè phái, trọng hình thức, áp lực dư luận, trọng nam khinh nữ, lệ thuộc bói toán hay sợ hãi các thế lực vô hình được Tin Mừng thanh luyện, để con người Việt Nam không chỉ giữ truyền thống nhưng thực sự được tự do trong Đức Kitô?

Đạo Công giáo có mặt trên quê hương Việt Nam qua một lịch sử dài, có những thời kỳ thuận lợi nhưng cũng có những giai đoạn đầy thử thách, hiểu lầm, bách hại, chia rẽ và đau thương. Chính trong lịch sử ấy, các thế hệ tín hữu Việt Nam đã dần khám phá một sự thật rất quan trọng: theo Chúa Giêsu không có nghĩa là thôi làm người Việt Nam. Một người được rửa tội không phải thay thế tổ tiên mình bằng một tổ tiên khác, không phải xóa ký ức gia đình, không phải khinh thường những phong tục tốt đẹp mà cha ông đã truyền lại. Trái lại, đức tin đòi họ sống chữ hiếu sâu hơn, sống tình nghĩa thật hơn, yêu quê hương trong sáng hơn và phục vụ đồng bào quảng đại hơn. Nếu có lúc nào đó người ta hiểu Kitô giáo như một tôn giáo làm người tín hữu xa cách văn hóa dân tộc, thì đó là một cách hiểu chưa đầy đủ cả về Kitô giáo lẫn văn hóa. Đức Giêsu khi nhập thể đã không sống như một con người trừu tượng. Người sinh ra trong một dân tộc, một gia đình, một ngôn ngữ, một truyền thống. Người tham dự đời sống tôn giáo của dân mình, dự các lễ hội, đi hành hương, dự tiệc cưới, chia sẻ bữa ăn, sử dụng hình ảnh từ đồng ruộng, hạt giống, cây nho, người chăn chiên, người đánh cá, đồng tiền, chiếc đèn, căn nhà, đám cưới và những sinh hoạt rất bình thường để loan báo Nước Thiên Chúa. Mầu nhiệm Nhập Thể cho chúng ta một nguyên tắc rất sâu sắc: Thiên Chúa cứu con người từ bên trong đời sống con người. Ngôi Lời không đứng bên ngoài nhân loại để giảng cho nhân loại một bài học; Người “đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta” (Ga 1,14). Vì thế, Tin Mừng khi đi vào một dân tộc cũng phải tìm được một mái nhà trong tâm hồn dân tộc ấy. Tin Mừng không bị đồng hóa với văn hóa, vì Tin Mừng luôn vượt lên trên mọi nền văn hóa; nhưng Tin Mừng cũng không phá hủy văn hóa, vì ân sủng không tiêu diệt bản tính mà chữa lành và kiện toàn bản tính. Tương tự như thế, đức tin không tiêu diệt văn hóa nhưng thanh luyện, nâng cao và dẫn văn hóa đến sự viên mãn. Một người Công giáo Việt Nam trưởng thành vì thế không cần phải nói về Chúa bằng những ngôn ngữ xa lạ với đời sống dân tộc mình. Người ấy có thể nhận ra vẻ đẹp của Tin Mừng trong những câu rất quen thuộc của người Việt như “uống nước nhớ nguồn”, “ăn quả nhớ kẻ trồng cây”, “chị ngã em nâng”, “lá lành đùm lá rách”, “thương người như thể thương thân”, “một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ”. Dĩ nhiên, tục ngữ không phải là mặc khải và không thể đồng hóa với Lời Chúa, nhưng trong những câu nói ấy có những khát vọng rất gần với những giá trị Tin Mừng: lòng biết ơn, sự liên đới, tình huynh đệ, lòng thương người, ý thức cộng đồng. Người tín hữu trưởng thành không khinh thường những hạt giống ấy, nhưng biết đưa chúng vào ánh sáng của Đức Kitô để chúng được thanh luyện và đạt tới chiều sâu mới.

Có lẽ một trong những điểm nhạy cảm và cũng đẹp nhất khi nói về đức tin Công giáo trong văn hóa Việt Nam là lòng hiếu thảo và việc kính nhớ tổ tiên. Người Việt sống rất sâu ý thức về nguồn cội. Một người không chỉ là một cá nhân tồn tại hôm nay; họ đứng trên đôi vai của biết bao thế hệ. Trong căn nhà Việt Nam, ký ức về ông bà cha mẹ đã khuất không dễ dàng biến mất. Ngày giỗ, ngày Tết, những buổi họp gia đình, những lần trở về quê, những nén hương tưởng nhớ, những câu chuyện về người đã qua đời đều diễn tả một xác tín rất tự nhiên: con người không thể sống như thể mình từ hư vô mà đến. Mình có cha, có mẹ, có ông bà, có tổ tiên; mình nhận được sự sống, ngôn ngữ, mái nhà, ruộng đất, nghề nghiệp, ký ức và biết bao hy sinh từ những người đi trước. Chính trong điểm này, văn hóa Việt Nam có thể gặp gỡ rất sâu với đức tin Kitô giáo. Điều răn thứ bốn dạy: “Ngươi hãy thờ cha kính mẹ.” Giáo Lý Hội Thánh Công giáo dành một phần quan trọng để nói đến lòng kính trọng, biết ơn và trách nhiệm của con cái đối với cha mẹ. Đối với người Kitô hữu, lòng hiếu thảo không phải chỉ là phép lịch sự xã hội mà còn là một bổn phận luân lý trước mặt Thiên Chúa. Chúng ta yêu kính cha mẹ bởi chính Thiên Chúa đã dùng cha mẹ để trao ban cho chúng ta sự sống. Người Công giáo vì thế không thể nhân danh việc đạo đức mà sống bất hiếu. Không thể siêng đọc kinh mà bỏ mặc cha mẹ già. Không thể dâng nhiều lễ nhưng lại tranh giành tài sản với anh chị em. Không thể nói về lòng mến Chúa mà lạnh lùng với người đã sinh thành dưỡng dục mình. Không thể làm việc lớn cho cộng đoàn mà cha mẹ ở nhà cô đơn không ai hỏi han. Một đức tin khiến con người trở nên lạnh lùng với gia đình chắc chắn là một đức tin đã bị hiểu sai. Đức tin thật phải làm cho chữ hiếu sâu hơn. Nhưng chính tại đây cũng cần có một phân định rất rõ ràng. Đức tin Công giáo xác tín rằng chỉ một mình Thiên Chúa là Đấng đáng được thờ phượng theo nghĩa tuyệt đối. Con người không được đặt bất cứ thụ tạo nào ngang hàng với Thiên Chúa. Bởi vậy, việc người Công giáo kính nhớ ông bà tổ tiên phải luôn được hiểu trong ý nghĩa hiếu kính, tưởng nhớ, biết ơn và cầu nguyện cho người đã qua đời, chứ không phải coi tổ tiên như thần linh có quyền lực ngang hàng với Thiên Chúa. Người Công giáo có thể bày tỏ lòng kính nhớ tổ tiên bằng nhiều cách phù hợp với phong tục dân tộc: chăm sóc phần mộ, giữ ngày giỗ, quy tụ con cháu, đọc kinh cầu nguyện, xin lễ, nhắc lại gương tốt của người đi trước, gìn giữ gia phong, bày tỏ những dấu chỉ kính trọng theo truyền thống gia đình. Những hình thức văn hóa ấy, nếu được thực hiện với một đức tin đúng đắn và không mang ý nghĩa mê tín, có thể trở thành những phương thế rất đẹp để sống điều răn hiếu thảo. Đặc biệt, người Kitô hữu có một lý do còn sâu xa hơn để tưởng nhớ người chết: chúng ta tin vào sự sống lại và sự hiệp thông của các thánh. Người đã chết không đơn giản bị xóa khỏi cuộc đời chúng ta. Trong Đức Kitô, sự chết không có tiếng nói cuối cùng. Vì thế, khi một gia đình Công giáo tụ họp trong ngày giỗ, đó không chỉ là việc nhớ lại một quá khứ đã mất nhưng còn có thể là một hành vi đức tin: chúng ta nhớ người đã khuất, cảm tạ Thiên Chúa vì cuộc đời họ, cầu xin lòng thương xót của Chúa cho họ và tuyên xưng niềm hy vọng rằng một ngày kia mọi người sẽ gặp lại nhau trong Nước Trời. Khi ấy, văn hóa nhớ nguồn được soi sáng bằng mầu nhiệm Phục Sinh. Chữ hiếu của người Việt không bị mất đi khi gặp Tin Mừng; nó được mở rộng từ lòng biết ơn cha mẹ trần thế đến lòng biết ơn Thiên Chúa là nguồn mọi sự sống, đồng thời được nâng lên trong niềm hy vọng đời đời.

Một nét rất sâu khác của văn hóa Việt Nam là gia đình. Trong tâm thức người Việt, gia đình không chỉ là nơi cùng sống chung dưới một mái nhà mà là nơi con người tìm thấy căn tính, tình cảm, ký ức và sự thuộc về. Dù xã hội hiện đại thay đổi rất nhanh, nhiều người Việt vẫn mang trong lòng một sợi dây đặc biệt với gia đình. Tết đến người ta muốn về nhà. Thành công ở đâu cũng muốn báo cho cha mẹ. Khi gặp hoạn nạn, người ta nghĩ đến anh chị em. Người đi xa vẫn nhớ một mâm cơm, tiếng gọi của mẹ, dáng cha, bàn thờ gia đình, khu vườn, con ngõ, mái nhà cũ. Nỗi nhớ ấy cho thấy gia đình không chỉ là một cơ cấu xã hội nhưng là một không gian tâm linh rất sâu trong đời sống con người. Đức tin Công giáo đặc biệt trân trọng gia đình. Chính Con Thiên Chúa đã chọn sinh ra trong một gia đình. Đời sống ẩn dật của Chúa Giêsu tại Nazareth cho thấy những năm tháng âm thầm trong gia đình không hề vô nghĩa trước mặt Thiên Chúa. Phần lớn cuộc đời trần thế của Chúa Giêsu diễn ra không phải trên bục giảng, không phải giữa đám đông, nhưng trong một mái nhà rất bình thường. Điều đó nói với người Việt Nam chúng ta một sứ điệp rất đẹp: gia đình có thể trở thành nơi sống đức tin sâu sắc nhất. Bữa cơm có thể trở thành nơi thực tập lòng biết ơn. Việc chăm sóc người già có thể trở thành một hành vi bác ái. Việc cha mẹ kiên nhẫn dạy con có thể là một sứ vụ. Việc vợ chồng tha thứ cho nhau có thể là một chứng tá Tin Mừng. Việc anh chị em nhường nhịn nhau có thể là một bài học về tình huynh đệ. Một gia đình không cần làm những việc phi thường mới trở thành gia đình thánh thiện. Sự thánh thiện có thể được dệt bằng những việc rất nhỏ: một lời hỏi thăm, một bữa cơm chờ nhau, một sự nhịn nhường, một lần chịu khó lắng nghe, một lời xin lỗi, một lần đưa cha mẹ đi khám bệnh, một giờ cha mẹ tắt điện thoại để nói chuyện với con, một buổi tối cả nhà đọc một đoạn Tin Mừng, một kinh Lạy Cha đọc chậm rãi trước khi ngủ. Chính trong những việc nhỏ ấy, văn hóa gia đình Việt Nam có thể trở thành mảnh đất rất tốt cho Tin Mừng. Tuy nhiên, Tin Mừng cũng phải thanh luyện một số khuynh hướng lệch lạc có thể xuất hiện trong văn hóa gia đình. Không phải cứ nhân danh “truyền thống” là mọi cách hành xử đều đúng. Truyền thống không thể biện minh cho bạo lực gia đình, cho việc cha mẹ áp đặt tương lai của con cái, cho trọng nam khinh nữ, cho việc người lớn luôn đúng chỉ vì mình lớn tuổi, cho sự kiểm soát quá mức, cho việc coi con cái như tài sản của cha mẹ, hoặc cho tâm lý giữ thể diện gia đình đến mức che giấu những đau khổ và bất công. Đức tin nhắc chúng ta rằng mỗi con người trước hết thuộc về Thiên Chúa và có phẩm giá riêng. Cha mẹ có quyền và bổn phận giáo dục con cái nhưng không sở hữu đời sống của con cái. Con cái phải kính trọng cha mẹ nhưng không vì thế mà phải làm điều trái lương tâm hay trái luật Chúa. Người chồng là người bạn đời của người vợ chứ không phải ông chủ của người vợ. Người vợ cũng không phải là người duy nhất chịu trách nhiệm hy sinh cho cả nhà. Trong Đức Kitô, mọi thành viên trong gia đình được mời gọi yêu thương và phục vụ lẫn nhau. Tin Mừng vì thế không phá gia đình Việt Nam mà chữa gia đình khỏi những gì làm tổn thương phẩm giá con người, để tình gia đình trở nên tự do, trưởng thành và có khả năng phản chiếu tình yêu Thiên Chúa.

Văn hóa Việt Nam cũng là một văn hóa coi trọng cộng đồng. Người Việt có câu “bán anh em xa, mua láng giềng gần”, bởi trong đời sống làng xã truyền thống, con người gắn bó rất nhiều với xóm giềng. Nhà có đám tang, hàng xóm tới giúp. Có đám cưới, mọi người góp tay. Có thiên tai, hoạn nạn, người ta quyên góp. Trong những thời khắc khó khăn của đất nước, tinh thần tương thân tương ái thường xuất hiện rất mạnh. Những cảnh người dân chia nhau từng phần cơm, từng chai nước, từng chiếc áo, từng chuyến xe cứu trợ cho thấy trong tâm hồn dân tộc có một khả năng liên đới rất đáng quý. Đây chính là nơi đức tin Kitô giáo có thể gặp văn hóa Việt Nam một cách tự nhiên. Tin Mừng dạy rằng không ai được sống chỉ cho mình. Dụ ngôn người Samari nhân hậu phá vỡ mọi biên giới của chủng tộc và nhóm xã hội để đặt câu hỏi: ai là người thân cận của tôi? Đức Giêsu trả lời bằng cách đảo ngược câu hỏi: hãy trở thành người thân cận với người đang đau khổ. Khi tinh thần tương thân tương ái của người Việt gặp giới luật yêu thương của Đức Kitô, nó được mở rộng. Người Kitô hữu không chỉ thương người cùng họ, cùng làng, cùng giáo xứ, cùng tôn giáo hay cùng quan điểm với mình. Tình yêu Kitô giáo vượt qua mọi hàng rào. Nếu chỉ thương người “cùng phe”, chúng ta chưa sống hết Tin Mừng. Trong một xã hội đôi khi dễ phân cực bởi quan điểm, địa vị, giàu nghèo, vùng miền hay khác biệt tôn giáo, người Kitô hữu được mời gọi trở thành người xây cầu chứ không xây tường. Một giáo xứ trưởng thành không thể chỉ chăm lo cho nội bộ mình mà không nhìn thấy những người nghèo xung quanh. Một người Công giáo trưởng thành không thể chỉ giúp người cùng đạo mà bỏ mặc người khác. Nếu trong một khu xóm xảy ra thiên tai, người Công giáo phải có mặt không phải để hỏi ai theo đạo nào mà để hỏi ai đang cần được cứu giúp. Nếu một người hàng xóm đau bệnh, tình yêu Kitô giáo mời gọi ta tới thăm. Nếu một người không cùng niềm tin gặp hoạn nạn, họ vẫn là anh chị em trong gia đình nhân loại. Chính qua những hành động như thế, đức tin trở nên có da có thịt trong văn hóa Việt Nam. Tin Mừng không còn là một lý thuyết xa lạ, nhưng có khuôn mặt của một người hàng xóm biết chia sẻ, một người chủ biết công bằng, một người công nhân biết trung thực, một người thầy biết tận tụy, một bác sĩ biết thương bệnh nhân, một người buôn bán không gian dối, một người lái xe biết nhường đường, một người sử dụng mạng xã hội biết giữ lòng tôn trọng. Đức tin trưởng thành không nằm ở việc chúng ta có thể nói bao nhiêu điều đạo đức, nhưng ở chỗ những người sống gần ta có cảm thấy an toàn, được tôn trọng và được yêu thương hơn vì sự hiện diện của ta hay không.

Một nét đẹp rất lớn của văn hóa Việt Nam là chữ tình. Người Việt sống bằng tình nghĩa rất nhiều. Trong đời sống, không phải lúc nào người ta cũng hỏi điều gì hợp lý nhất; nhiều khi người ta hỏi điều gì có tình có nghĩa. “Một trăm cái lý không bằng một tí cái tình” là một cách nói cho thấy sức mạnh của tình cảm trong tâm thức dân tộc. Điều này có một vẻ đẹp rất lớn: con người không bị biến thành những con số, những hợp đồng hay những chức năng. Người ta nhớ ơn, giữ nghĩa, thương nhau, quý những mối quan hệ lâu dài. Một người từng giúp mình trong lúc khó khăn có thể được nhớ cả đời. Một người học trò vẫn quay về thăm thầy cô sau hàng chục năm. Một người con xa xứ vẫn gửi tiền về phụng dưỡng cha mẹ. Một người bạn cũ gặp nhau vẫn có thể ngồi nói chuyện như chưa từng xa cách. Tin Mừng rất gần với vẻ đẹp ấy, bởi trung tâm của Kitô giáo không phải một hệ thống ý niệm nhưng là tình yêu: “Thiên Chúa là tình yêu” (1 Ga 4,8). Tuy nhiên, chính chữ tình cũng cần được Tin Mừng thanh luyện. Tình cảm không được trở thành lý do để làm sai sự thật hoặc bất công. Không thể vì quen biết mà ưu tiên sai trái. Không thể vì nể nang mà im lặng trước điều xấu. Không thể vì tình họ hàng mà bao che gian dối. Không thể vì “giữ hòa khí” mà bỏ mặc một nạn nhân tiếp tục bị tổn thương. Không thể dùng chữ “tình” để làm yếu đi chữ “công bằng”. Tình yêu Kitô giáo không đối nghịch với sự thật; trái lại, “vui khi thấy điều chân thật” (1 Cr 13,6). Một đức tin trưởng thành sẽ giúp người Việt giữ được sự ấm áp của chữ tình nhưng thoát khỏi chủ nghĩa duy tình. Chúng ta cần một thứ tình yêu biết nói thật mà không làm nhục người khác, biết sửa sai mà không căm ghét, biết tha thứ nhưng không gọi điều sai là đúng, biết thương người phạm lỗi nhưng vẫn bảo vệ người bị tổn thương. Đây là một thách đố rất lớn trong cộng đoàn, gia đình và xã hội. Có những nơi người ta im lặng trước sai phạm chỉ vì sợ mất lòng. Có những gia đình né tránh sự thật vì sợ “xấu mặt”. Có những cộng đoàn không dám góp ý cho người có trách nhiệm chỉ vì ngại. Tất cả những điều ấy cho thấy văn hóa cần được Tin Mừng thanh luyện. Đức Giêsu rất nhân hậu nhưng Người cũng rất thật. Người tha thứ cho người tội lỗi nhưng cũng nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Người yêu các môn đệ nhưng vẫn sửa Phêrô rất mạnh khi ông suy nghĩ theo cách của con người hơn là theo cách Thiên Chúa. Vì thế, người tín hữu Việt Nam trưởng thành phải học kết hợp lòng nhân hậu của dân tộc với sự thẳng thắn của Tin Mừng.

Người Việt cũng rất coi trọng lễ nghĩa. Từ nhỏ, nhiều người đã được dạy “tiên học lễ, hậu học văn”, biết chào hỏi, kính trên nhường dưới, biết cách ăn nói trước người lớn tuổi, biết giữ phép tắc trong những dịp quan trọng. Những giá trị ấy rất đáng quý, bởi chúng rèn cho con người khả năng nhìn nhận người khác, tôn trọng sự hiện diện của người khác và không sống ích kỷ. Nhưng lễ nghĩa cũng có thể bị biến thành hình thức nếu không đi cùng một trái tim chân thành. Người ta có thể nói lời rất đẹp mà trong lòng đầy khinh miệt. Có thể chào hỏi rất lễ phép trước mặt nhưng nói xấu sau lưng. Có thể tổ chức những nghi thức rất long trọng nhưng lại thiếu tình người. Có thể chăm chút bề ngoài để giữ thể diện trong khi bên trong gia đình đang rạn nứt. Đức Giêsu từng cảnh báo rất mạnh về thứ đạo đức chỉ có vẻ bề ngoài. Người phê bình những người tôn kính Thiên Chúa bằng môi bằng miệng nhưng lòng lại xa Người. Đây là lời nhắc rất quan trọng đối với một nền văn hóa coi trọng lễ nghi như văn hóa Việt Nam. Nghi lễ đẹp là điều tốt. Phụng vụ trang nghiêm là điều tốt. Việc con cháu kính cẩn trước ông bà là điều tốt. Áo quần chỉnh tề, lời ăn tiếng nói có lễ độ đều là điều tốt. Nhưng tất cả những điều ấy chỉ thật sự có ý nghĩa khi chúng diễn tả một thái độ nội tâm. Một người cúi đầu rất đẹp nhưng sau đó coi thường người nghèo thì cái cúi đầu ấy chưa có chiều sâu. Một người tham dự những nghi thức rất sốt sắng mà ra khỏi nhà thờ lại gian dối thì phụng vụ chưa đi vào đời sống. Một gia đình tổ chức ngày giỗ rất lớn nhưng anh chị em đang kiện tụng nhau vì tài sản thì sự tưởng nhớ tổ tiên đã bị rỗng ruột. Tin Mừng không xóa lễ nghĩa; Tin Mừng trả lại linh hồn cho lễ nghĩa. Đức tin trưởng thành giúp chúng ta hiểu rằng mọi cử chỉ bên ngoài phải phát xuất từ một trái tim ngay thẳng. Nếu thắp một nén hương kính nhớ người đã khuất, hãy sống sao cho người đã khuất có thể tự hào về ta. Nếu cúi mình trước cha mẹ, hãy thực sự chăm sóc cha mẹ. Nếu quỳ trước Thánh Thể, hãy đứng dậy để phục vụ con người. Nếu nói “Lạy Chúa, Lạy Chúa”, hãy sống theo điều Chúa dạy.

Tết Nguyên Đán có lẽ là một trong những biểu hiện cô đọng nhất của tâm hồn Việt Nam. Tết không chỉ là đổi một con số trên lịch. Tết là về nhà. Tết là ký ức. Tết là gặp gỡ. Tết là bàn thờ gia đình được lau dọn, là mộ phần tổ tiên được thăm viếng, là lời chúc dành cho người lớn tuổi, là những bữa cơm sum họp, là trẻ nhỏ chờ đợi bao lì xì, là những người đi xa tìm mọi cách trở về. Tết cũng là thời khắc con người nhìn lại một năm cũ, khép lại những điều chưa trọn và mong bắt đầu một điều mới. Đối với người Công giáo Việt Nam, Tết có thể trở thành một thời gian rất đẹp của đức tin. Năm mới không chỉ là mong may mắn mà là tạ ơn Thiên Chúa vì thời gian Người ban. Mỗi năm là một quà tặng. Không ai biết mình còn bao nhiêu mùa xuân. Vì thế, mừng năm mới trong đức tin là ý thức rằng từng ngày sống đều đến từ Thiên Chúa và phải được sử dụng có trách nhiệm. Lời chúc năm mới của người Kitô hữu không chỉ là “phát tài phát lộc” mà có thể sâu hơn: xin Chúa ban bình an, sức khỏe, lòng trung tín, gia đình thuận hòa, con cái trưởng thành, người đau khổ được nâng đỡ, người lầm đường biết trở về. Việc con cháu chúc tuổi ông bà là một hình thức rất đẹp của lòng hiếu thảo. Việc đi thăm nghĩa trang có thể trở thành lời tuyên xưng niềm tin vào sự sống lại. Việc xin lỗi và làm hòa trong dịp năm mới có thể trở thành một cuộc hoán cải thật sự. Việc chia sẻ cho người nghèo trong những ngày Tết có thể làm cho niềm vui gia đình vượt ra ngoài bức tường nhà mình. Nhưng người tín hữu cũng cần tỉnh thức để không biến Tết thành mùa của mê tín. Những phong tục liên quan đến cầu may, xem bói, đoán vận mệnh, tin vào những dấu hiệu có sức chi phối tuyệt đối tương lai, chọn ngày giờ với tâm lý sợ hãi, tìm cách “giải hạn” bằng những thực hành trái với đức tin đều phải được phân định. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo cảnh báo rõ về mê tín và những hình thức bói toán, vì chúng làm con người rời khỏi thái độ tín thác vào Thiên Chúa. Đức tin không phủ nhận rằng cuộc đời có những điều bất ngờ; nhưng người tín hữu không sống bằng nỗi sợ các thế lực bí ẩn. Tương lai của chúng ta nằm trong tay Thiên Chúa. Điều người Kitô hữu cần không phải là biết trước mọi chuyện sẽ xảy ra nhưng là đủ đức tin để trung thành trong bất cứ điều gì xảy ra. Không phải một ngày “đẹp” bảo đảm một cuộc hôn nhân tốt; tình yêu trưởng thành, trách nhiệm, chung thủy và ân sủng Thiên Chúa mới làm nên một gia đình. Không phải một con số quyết định vận mệnh; nhân cách, lựa chọn, lao động và sự quan phòng của Thiên Chúa mới định hướng cuộc đời. Không phải một người bói toán có thể nắm tương lai của ta; chỉ Thiên Chúa là Chủ lịch sử. Vì thế, đức tin trưởng thành không làm người Việt thôi yêu Tết; trái lại, nó giải thoát Tết khỏi nỗi sợ và làm cho Tết trở thành thời gian của tạ ơn, hiếu thảo, hòa giải, chia sẻ và hy vọng.

Trong đời sống người Việt, không ít người vẫn mang một nỗi sợ rất sâu đối với những điều vô hình: sợ “động mồ động mả”, sợ “vía”, sợ ngày xấu, sợ người chết về quở phạt, sợ một điều không may nào đó là điềm báo, sợ bị “ám”, sợ bị người khác dùng những thế lực huyền bí để làm hại. Có những nỗi sợ chỉ là dấu vết tâm lý của văn hóa dân gian, nhưng cũng có những nỗi sợ trở thành xiềng xích khiến người ta sống bất an. Người Kitô hữu trưởng thành cần có một thái độ rất bình tĩnh và sáng suốt trước những vấn đề ấy. Đức tin Công giáo không phủ nhận thế giới thiêng liêng. Chúng ta tin có Thiên Chúa, các thiên thần, và cũng ý thức thực tại của sự dữ. Nhưng chính vì tin, người Kitô hữu không được sống trong ám ảnh. Trung tâm của đức tin không phải ma quỷ mà là Đức Kitô. Người đã chiến thắng sự chết. Người đã phục sinh. Không quyền lực nào có thể tách chúng ta khỏi tình yêu Thiên Chúa nếu chúng ta sống trong ân sủng Người. Một người cứ tìm thầy bói, thầy pháp, những nghi thức huyền bí hay các vật được cho là có quyền lực đặc biệt để bảo đảm an toàn cho mình đang dần đặt lòng tin vào một nơi khác thay vì Thiên Chúa. Điều này không chỉ là vấn đề “phạm luật”; sâu hơn, đó là vấn đề của trái tim. Trái tim đang tìm sự an toàn ở đâu? Ở Chúa hay ở những bảo đảm ma thuật? Đức tin trưởng thành đưa con người từ sợ hãi đến tín thác. Tín thác không có nghĩa là chủ quan. Người tín hữu vẫn dùng lý trí, khoa học, y học, tâm lý học và những phương thế tự nhiên để giải quyết vấn đề. Khi bệnh, hãy đi bác sĩ. Khi có rối loạn tâm lý, hãy tìm người có chuyên môn. Khi gia đình xung đột, hãy học cách đối thoại. Khi gặp khó khăn tài chính, hãy xem lại cách quản lý tiền bạc. Không nên vội quy mọi vấn đề cho “ma quỷ”, “vong”, “vía” hay “điềm”. Một đức tin thiếu trưởng thành có thể biến tôn giáo thành một hình thức mê tín mới: đọc kinh như một câu thần chú, đeo ảnh thánh như bùa hộ mạng, xin nước phép như một chất ma thuật, chạy khắp nơi tìm dấu lạ, chỉ quan tâm phép lạ mà không quan tâm hoán cải. Những thực hành đạo đức của Giáo Hội có giá trị khi chúng dẫn ta đến Đức Kitô, chứ không phải khi chúng bị sử dụng như những cơ chế ma thuật. Đức tin trưởng thành phải giải phóng người tín hữu Việt Nam khỏi mọi hình thức sợ hãi tôn giáo. Chúng ta không đến với Chúa vì sợ bị phạt nếu không đọc đủ kinh; chúng ta đến với Chúa vì yêu. Không làm việc bác ái để “đổi lấy may mắn”; chúng ta làm vì người khác là anh chị em. Không dự lễ để “tránh xui”; chúng ta dự lễ để gặp Đức Kitô. Khi đức tin đạt đến sự trưởng thành ấy, người tín hữu trở nên bình an giữa một xã hội vẫn còn nhiều nỗi sợ vô hình.

Một thách đố khác của văn hóa Việt Nam là vấn đề thể diện. “Giữ mặt mũi” có thể mang ý nghĩa tích cực khi nó giúp con người ý thức danh dự, sống sao cho không làm xấu gia đình và không cư xử thiếu trách nhiệm. Nhưng khi bị đẩy quá xa, sĩ diện có thể trở thành một hình thức nô lệ. Người ta vay nợ để tổ chức đám cưới thật lớn vì sợ thiên hạ chê. Người ta không dám nói mình đang gặp khó khăn vì sợ mất mặt. Cha mẹ ép con phải thành công để “nở mày nở mặt”. Một người có chức vụ không dám nhận lỗi vì sợ mất uy tín. Một gia đình che giấu những vết thương nghiêm trọng vì sợ hàng xóm biết. Trong cộng đoàn tôn giáo, người ta đôi khi cũng có thể quá chú ý đến hình thức: phải tổ chức thật lớn, trang trí thật đẹp, danh sách khách mời thật đông, nghi thức thật long trọng, nhưng lại ít hỏi đời sống đức tin bên trong có thực sự lớn lên hay không. Tin Mừng đặt một thách đố rất mạnh đối với tâm lý sĩ diện. Đức Giêsu dạy chúng ta làm việc tốt không phải để được người ta ca ngợi. Người rửa chân cho các môn đệ, chọn chỗ của người phục vụ, không tìm vinh quang cho bản thân. Thập giá là sự đảo ngược hoàn toàn tiêu chuẩn danh dự của thế gian. Trước mắt người đời, thập giá là thất bại và nhục nhã; nhưng chính tại đó, tình yêu Thiên Chúa được biểu lộ trọn vẹn. Một người sống đức tin trưởng thành phải dám thoát khỏi cái nhìn của “thiên hạ”. Không phải thiên hạ nghĩ gì về tôi là câu hỏi cuối cùng, nhưng Thiên Chúa nghĩ gì về cách tôi sống. Có khi phải dám sống đơn giản dù người khác khoe khoang. Có khi phải dám nhận lỗi dù mất mặt. Có khi phải dám nói “tôi không biết”. Có khi phải dám xin giúp đỡ. Có khi cha mẹ phải dám chấp nhận rằng con mình không cần trở thành người nổi tiếng hay giàu có, miễn là trở thành người tử tế và sống đúng ơn gọi của mình. Có khi một cộng đoàn phải dám chọn những việc âm thầm phục vụ người nghèo thay vì đầu tư quá nhiều vào những điều chỉ để phô trương. Tin Mừng không phá danh dự; Tin Mừng đặt danh dự trên nền tảng mới: danh dự thật không nằm ở việc người khác khen ta nhưng ở việc ta sống ngay thẳng trước mặt Thiên Chúa.

Ngôn ngữ Việt Nam cũng là một kho tàng rất lớn cho việc diễn tả đức tin. Tiếng Việt giàu sắc thái tình cảm, có khả năng diễn tả những mối tương quan rất tinh tế. Chỉ riêng hệ thống xưng hô đã cho thấy người Việt nhìn con người trong tương quan: ông, bà, cha, mẹ, anh, chị, cô, chú, bác, con, cháu. Khi Kitô giáo bén rễ tại Việt Nam, những từ ngữ của đức tin cũng dần mang hơi thở của tiếng Việt. Chúng ta gọi Thiên Chúa là Cha. Chúng ta nói về “ơn”, về “phúc”, về “lòng thương xót”, về “hiệp thông”, “tha thứ”, “cậy trông”, “phó thác”. Những từ ấy khi được sống thật có sức chạm rất sâu vào tâm hồn người Việt. Đặc biệt, từ “ơn” là một từ rất đẹp. Người Việt hiểu thế nào là mang ơn, nhớ ơn, trả ơn. Đức tin Kitô giáo đưa chúng ta đến một khám phá lớn hơn: toàn bộ cuộc đời là ân ban. Chúng ta sống bởi ơn Chúa. Sự sống là ơn. Đức tin là ơn. Ơn gọi là ơn. Tha thứ là ơn. Mỗi buổi sáng thức dậy là ơn. Khi con người nhận ra điều ấy, lòng biết ơn trở thành một thái độ căn bản của đời sống. Thánh Thể trong tiếng Hy Lạp có ý nghĩa liên quan đến việc tạ ơn; vì thế, một tâm hồn Việt Nam biết “nhớ ơn” có thể gặp rất sâu mầu nhiệm Thánh Thể. Người đi lễ không chỉ đến để “xin” nhưng còn để “tạ ơn”. Tạ ơn vì mình được sống. Tạ ơn vì được yêu. Tạ ơn vì được tha thứ. Tạ ơn cả trong những ngày khó khăn, không phải vì đau khổ là điều tốt, nhưng vì ngay trong đau khổ Thiên Chúa vẫn không bỏ ta. Nếu chiều sâu của chữ “ơn” trong văn hóa Việt Nam gặp chiều sâu của ân sủng Kitô giáo, chúng ta sẽ có một đời sống thiêng liêng rất đẹp. Người tín hữu sẽ bớt đòi hỏi, bớt than phiền và biết nhìn cuộc đời như một quà tặng. Cùng với chữ “ơn” là chữ “nghĩa”. Người Việt quý người “có nghĩa”. Đạo Kitô cũng là một giao ước. Thiên Chúa trung tín. Đức Kitô yêu “đến cùng”. Người môn đệ cũng được mời gọi sống trung tín trong hôn nhân, ơn gọi, tình bạn, trách nhiệm. Văn hóa Việt Nam vì thế có nhiều từ ngữ và hình ảnh có thể giúp diễn tả đức tin một cách gần gũi. Nhưng điều quan trọng là đừng chỉ dùng từ ngữ đẹp; cần để ý nghĩa Tin Mừng thấm vào những từ ấy. Nếu nói “ơn nghĩa” mà sống vô ơn, ngôn ngữ trở nên rỗng. Nếu nói “tình thương” nhưng cộng đoàn đầy chia rẽ, lời nói mất sức thuyết phục.

Một điểm rất quan trọng khi sống đức tin trong văn hóa Việt Nam là thái độ đối với những người thuộc các tôn giáo và truyền thống khác. Việt Nam là một không gian văn hóa nơi nhiều truyền thống tôn giáo và tâm linh đã cùng hiện diện qua lịch sử. Trong nhiều gia đình, họ hàng có thể có người Công giáo, người Phật giáo, người theo truyền thống tín ngưỡng dân gian hoặc người không theo tôn giáo nào. Một người Công giáo trưởng thành phải biết sống căn tính của mình rõ ràng mà không khinh thường người khác. Đức tin mạnh không cần phải hung hăng. Người xác tín sâu không cần hạ thấp niềm tin của người khác để chứng minh mình đúng. Công đồng Vaticanô II, đặc biệt trong tuyên ngôn Nostra Aetate, mời gọi người Công giáo nhìn nhận những gì chân thật và thánh thiện nơi các truyền thống tôn giáo khác, đồng thời vẫn trung thành với Đức Kitô. Hai điều ấy không mâu thuẫn. Chúng ta có thể tin Đức Kitô là đường, sự thật và sự sống, đồng thời vẫn tôn trọng lương tâm và phẩm giá của người khác. Trong bối cảnh Việt Nam, đối thoại liên tôn trước hết không phải là những hội nghị lớn; nó diễn ra trong gia đình và xóm làng. Khi một người hàng xóm khác tôn giáo có tang, ta đến chia buồn. Khi họ gặp khó khăn, ta giúp đỡ. Khi họ tổ chức một dịp quan trọng, ta biết cư xử tôn trọng. Khi nói về đức tin của mình, ta nói với sự khiêm tốn, không chế giễu niềm tin của họ. Nếu được hỏi, ta có thể giải thích tại sao mình tin, nhưng không biến cuộc trò chuyện thành một trận tranh thắng. Người môn đệ Đức Kitô phải luôn nhớ rằng chân lý Kitô giáo là chân lý của tình yêu. Một cách bảo vệ chân lý mà làm tổn thương phẩm giá người khác sẽ tự mâu thuẫn với chính Tin Mừng mà ta muốn bảo vệ. Có những người sẽ không bao giờ đọc Kinh Thánh, nhưng họ đọc cách sống của người Công giáo. Họ nhìn cách chúng ta đối xử với hàng xóm. Họ nhìn cách chúng ta làm ăn. Họ nhìn cách chúng ta chăm sóc cha mẹ. Họ nhìn cách chúng ta nói về người khác tôn giáo. Nếu thấy người Công giáo ngay thẳng, hiền hòa, biết phục vụ, họ sẽ có một hình ảnh đẹp về Đức Kitô. Nếu thấy người Công giáo kiêu căng, chia rẽ, gian dối, thì dù chúng ta nói những lời thần học rất hay, Tin Mừng vẫn bị che khuất. Trong một xã hội đa dạng, chứng tá lớn nhất không phải là tranh luận thắng nhưng là sống sao để người khác phải tự hỏi: điều gì khiến người này có thể yêu thương như thế?

Văn hóa Việt Nam còn có một đặc tính rất mạnh là sự thích nghi và khả năng dung hợp. Qua lịch sử, người Việt đã tiếp xúc với nhiều luồng văn hóa và có khả năng tiếp nhận, biến đổi rồi làm cho chúng trở nên gần gũi với mình. Đặc tính này có thể là một lợi thế rất lớn cho công cuộc hội nhập văn hóa của Tin Mừng. Nhưng nó cũng mang một nguy cơ: người ta có thể trộn lẫn mọi thứ với nhau mà không còn phân biệt. Trong đời sống tôn giáo, đôi khi xuất hiện tâm lý “đạo nào cũng như nhau”, “miễn sống tốt là được”, hoặc người Công giáo vừa đi lễ vừa tìm bói toán, vừa cầu nguyện với Chúa vừa đặt niềm tin vào những thực hành trái ngược với đức tin. Đó không phải là hội nhập văn hóa nhưng là hòa lẫn thiếu phân định. Hội nhập văn hóa Kitô giáo luôn có hai chuyển động: đón nhận và thanh luyện. Đón nhận tất cả những gì chân thật, tốt đẹp và phù hợp với phẩm giá con người; thanh luyện những gì mâu thuẫn với Tin Mừng. Hội nhập không phải là làm cho Kitô giáo “dễ chịu” bằng cách bỏ những điểm khó của đức tin. Cũng không phải là phủ lên những thực hành không phù hợp một lớp ngôn ngữ Công giáo. Hội nhập thực sự sâu hơn nhiều: Tin Mừng đi vào bên trong một nền văn hóa và làm phát sinh một cách sống mới từ chính những giá trị đẹp nhất của nền văn hóa ấy. Hình ảnh hạt giống có thể giúp chúng ta hiểu điều này. Hạt giống Tin Mừng được gieo vào mảnh đất Việt Nam. Hạt giống vẫn là hạt giống Tin Mừng, nhưng khi mọc lên trong mảnh đất ấy, cây sẽ mang những sắc thái của môi trường nơi nó lớn lên. Một nhà thờ Việt Nam có thể mang những đường nét kiến trúc gợi lên vẻ đẹp truyền thống. Thánh nhạc có thể sử dụng những âm hưởng gần gũi với tâm hồn Việt. Ngôn ngữ phụng vụ có thể diễn tả sự trang trọng mà vẫn tự nhiên. Những hình thức đạo đức bình dân có thể được diễn tả theo cách phù hợp với tâm thức dân tộc. Nhưng điều quan trọng nhất không phải là hình thức bên ngoài mà là một “Kitô giáo được sống bằng trái tim Việt Nam”: yêu Chúa bằng lòng hiếu thảo, phục vụ cộng đồng bằng tinh thần tương thân tương ái, sống trung tín bằng chữ nghĩa, biết ơn bằng đạo lý nhớ nguồn, sống khiêm nhường bằng thái độ kính trên nhường dưới, đồng thời để Tin Mừng thanh luyện mọi yếu tố làm tổn thương tự do và phẩm giá.

Trong thời đại hiện nay, vấn đề đức tin và văn hóa Việt Nam còn trở nên phức tạp hơn bởi văn hóa không còn chỉ là văn hóa làng quê truyền thống. Người Việt ngày nay sống trong một thế giới toàn cầu hóa. Một bạn trẻ tại Việt Nam có thể sáng uống cà phê theo một phong cách Hàn Quốc, trưa làm việc cho một công ty quốc tế, chiều nghe nhạc Âu Mỹ, tối xem nội dung từ nhiều nước trên mạng xã hội. Các giá trị truyền thống vẫn hiện diện nhưng cạnh tranh với chủ nghĩa cá nhân, chủ nghĩa tiêu thụ, văn hóa thành công, văn hóa hình ảnh và những trào lưu thay đổi rất nhanh. Vì thế, nói “giữ văn hóa Việt Nam” không thể chỉ là giữ áo dài, món ăn, ngày Tết hay một số lễ nghi. Chiều sâu của văn hóa nằm ở cách con người hiểu mình là ai và điều gì đáng sống. Thách đố lớn của người Công giáo trẻ hôm nay là làm sao vừa không đánh mất căn tính dân tộc, vừa không đóng cửa trước thế giới; vừa hội nhập với văn hóa mới, vừa có khả năng phân định; vừa biết sử dụng công nghệ, vừa không để công nghệ định nghĩa giá trị con người. Trong một nền văn hóa ngày càng đề cao thành công cá nhân, Tin Mừng nhắc rằng giá trị một người không nằm ở số tiền họ kiếm được. Trong một nền văn hóa của hình ảnh, Tin Mừng nhắc rằng điều quan trọng là con người thật bên trong. Trong một thế giới thích sự nhanh chóng, đời sống thiêng liêng dạy kiên nhẫn. Trong một xã hội nhiều cạnh tranh, Thánh Thể dạy chúng ta hiệp thông. Trong một môi trường mạng nơi người ta dễ phán xét nhau, Tin Mừng dạy lòng thương xót. Trong một thời đại mọi người muốn được chú ý, Đức Kitô dạy phục vụ trong âm thầm. Đây chính là cách đức tin tiếp tục hội nhập vào văn hóa Việt Nam hôm nay: không chỉ đối thoại với truyền thống cũ nhưng cả với văn hóa số, văn hóa đô thị và những thay đổi trong đời sống gia đình.

Người tín hữu Việt Nam trưởng thành cũng phải biết yêu quê hương đúng cách. Đức tin Kitô giáo không làm con người thờ ơ với đất nước. Chúng ta không chỉ là công dân Nước Trời trong một nghĩa khiến mình tách khỏi trách nhiệm trần thế. Công đồng Vaticanô II nhắc rằng người Kitô hữu có bổn phận đóng góp cho xã hội. Yêu quê hương không phải là một khẩu hiệu nhưng là sống trách nhiệm với mảnh đất nơi mình được sinh ra. Một người yêu nước thật không vứt rác bừa bãi. Một người yêu nước không gian lận thuế, không tham nhũng, không lợi dụng người nghèo. Một doanh nhân yêu quê hương trả lương công bằng cho người lao động. Một giáo viên yêu quê hương không gian dối trong giáo dục. Một bác sĩ yêu quê hương coi bệnh nhân là con người chứ không chỉ là nguồn thu nhập. Một người trẻ yêu quê hương học hành nghiêm túc và dùng khả năng của mình để tạo ra điều tốt. Một Kitô hữu yêu quê hương cầu nguyện cho đất nước và đóng góp xây dựng công ích. Lòng yêu nước theo Tin Mừng không phải là coi dân tộc mình hơn các dân tộc khác. Mọi dân tộc đều thuộc gia đình nhân loại. Chúng ta có thể yêu đất nước mình sâu sắc mà vẫn tôn trọng mọi dân tộc khác. Đức tin giải thoát lòng yêu nước khỏi chủ nghĩa cực đoan và làm cho nó trở thành một tình yêu phục vụ. Thánh Phaolô từng mang một tình yêu rất sâu đối với dân tộc mình, nhưng đồng thời sứ mạng của ngài mở ra với mọi dân tộc. Người Công giáo Việt Nam cũng vậy: yêu Việt Nam nhưng trái tim không đóng lại trước nhân loại. Trong một thế giới có nhiều chia rẽ, sự quân bình này đặc biệt quan trọng.

Có lẽ điều sâu nhất cần nói khi bàn về đức tin và văn hóa là đức tin phải trở thành một phần của đời sống chứ không chỉ là một “khu vực tôn giáo” riêng biệt. Một nguy cơ của nhiều người Công giáo là sống hai thế giới song song. Trong nhà thờ, họ sống theo một cách; ra ngoài xã hội, họ sống theo một cách khác. Trong nhà thờ nói lời rất đạo đức; ở nơi làm việc lại gian dối. Trong gia đình treo ảnh Chúa; nhưng vợ chồng xúc phạm nhau. Con cái được cho học giáo lý; nhưng cha mẹ lại dạy rằng muốn thành công phải biết “linh hoạt” với sự thật. Đi lễ Chúa nhật; nhưng ngày thường chèn ép người yếu. Đó là dấu hiệu đức tin chưa thật sự hội nhập vào văn hóa đời sống. Hội nhập văn hóa không chỉ là chuyện dùng trống, chiêng hay kiến trúc Việt Nam trong phụng vụ; hội nhập sâu nhất xảy ra khi Tin Mừng đi vào cách một người Việt Nam làm con, làm cha, làm mẹ, làm vợ, làm chồng, làm chủ, làm nhân viên, làm công dân và làm hàng xóm. Khi một người con chăm sóc cha mẹ già vì nhận ra khuôn mặt Chúa nơi cha mẹ, Tin Mừng đã đi vào chữ hiếu. Khi một gia đình từ chối mê tín nhưng vẫn trân trọng ngày giỗ và cầu nguyện cho tổ tiên, Tin Mừng đã đi vào truyền thống nhớ nguồn. Khi một người chủ không lợi dụng công nhân dù có thể kiếm lời nhiều hơn, Tin Mừng đã đi vào văn hóa kinh doanh. Khi một người dám xin lỗi dù sợ mất mặt, Tin Mừng đã thanh luyện sĩ diện. Khi một người từ chối bao che sai trái dù người phạm lỗi là người quen, Tin Mừng đã thanh luyện tâm lý nể nang. Khi một cộng đoàn giúp người ngoài Công giáo trong lúc thiên tai, Tin Mừng đã mở rộng tình làng nghĩa xóm thành tình huynh đệ phổ quát. Khi người trẻ không chế giễu cha mẹ là “lạc hậu” nhưng biết đối thoại với thế hệ trước bằng lòng kính trọng, Tin Mừng và văn hóa gặp nhau. Chính những điều ấy mới là hội nhập đức tin thật.

Cũng cần nói đến một khía cạnh rất tế nhị: văn hóa Việt Nam thường đề cao sự hòa thuận, và đây là một điều đẹp. “Dĩ hòa vi quý” giúp người ta tránh xung đột không cần thiết. Nhưng hòa thuận không đồng nghĩa với né tránh vấn đề. Có những gia đình giữ im lặng hàng chục năm về những vết thương nghiêm trọng. Có những cộng đoàn không dám nói đến sai phạm vì sợ mất đoàn kết. Có những người bị tổn thương nhưng được khuyên “thôi bỏ qua đi” trước khi sự thật được nhìn nhận và công lý được thực hiện. Một nền văn hóa trưởng thành cần học rằng hòa giải thật không phải là phủ một tấm vải lên vết thương. Đức Kitô là Hoàng tử Bình an, nhưng bình an của Người gắn với sự thật. Sau khi sống lại, Người hiện ra với các môn đệ và nói “Bình an cho anh em”, nhưng chính Người cũng mang những vết thương trên thân thể. Bình an Phục Sinh không xóa vết thương khỏi lịch sử; nó biến vết thương thành dấu chỉ của tình yêu chiến thắng. Điều này có ý nghĩa rất lớn cho gia đình và xã hội Việt Nam. Muốn hòa giải, đôi khi phải nói ra sự thật. Muốn tha thứ, trước hết cần nhận diện điều đã xảy ra. Muốn xây dựng lại niềm tin, người gây tổn thương cần nhận trách nhiệm. Đức tin không đòi nạn nhân giả vờ như chưa từng đau. Tha thứ là một ân sủng lớn, nhưng tha thứ không phải là dung túng điều xấu. Nếu người Việt có thể giữ được khát vọng hòa thuận và đồng thời học từ Tin Mừng cách đối diện sự thật, văn hóa của chúng ta sẽ có khả năng chữa lành sâu hơn.

Trong văn hóa Việt Nam, người cao tuổi thường được kính trọng. Đây là một giá trị rất đáng quý trong một thế giới đôi khi quá đề cao tuổi trẻ, năng suất và tốc độ. Người già mang ký ức của gia đình và cộng đồng. Họ nhớ những câu chuyện mà người trẻ không biết. Họ đã trải qua chiến tranh, nghèo khó, biến động, mất mát. Họ là những cuốn sách sống. Đức tin Kitô giáo cũng nhìn tuổi già với một sự tôn trọng đặc biệt. Kinh Thánh có nhiều hình ảnh rất đẹp về những người cao tuổi vẫn sinh hoa trái. Simêon và Anna trong Đền Thờ là những người đã sống một cuộc đời dài trong hy vọng. Người Việt Nam Công giáo có thể làm rất nhiều để xây dựng một nền văn hóa biết quý người già: không coi họ là gánh nặng, không bỏ họ một mình, không chỉ gửi tiền mà thiếu sự hiện diện. Một người già đôi khi không cần điều gì lớn; họ cần được lắng nghe. Trong gia đình nhiều thế hệ, người cao tuổi có thể truyền lại đức tin bằng những câu chuyện rất đơn sơ. Nhưng cũng phải phân định: kính trọng tuổi tác không có nghĩa là mọi quan điểm của người lớn đều đúng. Người trẻ có quyền đặt câu hỏi. Một truyền thống có thể được điều chỉnh. Một người lớn tuổi cũng cần học hỏi và thay đổi. Tin Mừng mời gọi cả người già và người trẻ sống khiêm tốn với nhau. Người trẻ không kiêu ngạo coi quá khứ là vô ích; người già không dùng tuổi tác để đóng cửa tương lai. Trong cộng đoàn Kitô giáo, các thế hệ cần gặp nhau. Một Hội Thánh chỉ có người già sẽ thiếu sinh lực của tuổi trẻ; một Hội Thánh chỉ chạy theo người trẻ sẽ mất ký ức và chiều sâu. Văn hóa Việt Nam với truyền thống kính lão có thể trở thành một tài sản lớn nếu được sống trong tinh thần đối thoại liên thế hệ.

Đối với người trẻ Việt Nam hôm nay, đức tin còn phải giúp họ đối diện với một áp lực rất thực: áp lực thành công. Cha mẹ thường hy sinh rất nhiều cho con và vì thế đặt nhiều kỳ vọng vào con. Bản thân điều này phát xuất từ tình thương, nhưng đôi khi kỳ vọng trở thành gánh nặng. Điểm số, trường học, nghề nghiệp, lương tháng, nhà cửa, địa vị xã hội có thể trở thành thước đo gần như tuyệt đối của giá trị con người. Một người trẻ thất bại trong nghề nghiệp có thể cảm thấy mình làm cha mẹ “mất mặt”. Một người chọn một nghề ít tiền nhưng phù hợp với ơn gọi có thể bị xem là thiếu chí tiến thủ. Một người chưa lập gia đình ở một độ tuổi nào đó có thể chịu áp lực dư luận. Tin Mừng đem lại một sự tự do lớn lao: giá trị của bạn không do xã hội định giá. Bạn là con yêu dấu của Thiên Chúa trước khi bạn đạt được bất kỳ thành tích nào. Đức Giêsu không hỏi một người kiếm được bao nhiêu tiền trước khi yêu họ. Ơn gọi Kitô giáo không phải là trở thành người hơn người khác nhưng trở thành người mà Thiên Chúa mời gọi mình trở thành. Điều này không cổ vũ lười biếng. Người Kitô hữu phải làm việc chăm chỉ, phát triển tài năng, có trách nhiệm với tương lai. Nhưng thành công không phải là thần tượng. Có những thất bại có thể trở thành nơi con người tìm lại linh hồn mình. Có những người kiếm ít tiền nhưng sống rất có ý nghĩa. Có những người không nổi tiếng nhưng đem bình an cho cả gia đình. Một nền văn hóa Việt Nam được Tin Mừng thanh luyện sẽ vẫn quý sự học, vẫn quý lao động, vẫn khuyến khích vươn lên, nhưng không hy sinh con người trên bàn thờ thành tích.

Một vấn đề khác cần được Tin Mừng soi sáng là mối tương quan giữa cá nhân và cộng đồng. Văn hóa truyền thống Việt Nam thường nghiêng về cộng đồng. Điều này có nhiều mặt đẹp, nhưng đôi khi cá nhân bị áp lực phải sống theo kỳ vọng của tập thể. “Người ta sẽ nói gì?” trở thành một câu hỏi chi phối rất mạnh. Một người có thể không dám sống đúng ơn gọi vì sợ gia đình không chấp nhận. Một người không dám từ chối một cuộc nhậu vì sợ bạn bè chê. Một người không dám sống trung thực vì “ai cũng làm vậy”. Một người trẻ không dám lựa chọn con đường riêng vì sợ khác người. Kitô giáo mang đến một sự cân bằng tuyệt đẹp. Mỗi người là độc nhất trước mặt Thiên Chúa, có lương tâm và trách nhiệm riêng; đồng thời không ai được sống ích kỷ. Người Kitô hữu vừa là một ngôi vị vừa là thành viên của một thân thể. Đức tin trưởng thành không làm ta hòa tan vào đám đông, cũng không biến ta thành người chỉ biết mình. Có lúc phải dám đi ngược số đông để trung thành với lương tâm. Các thánh tử đạo Việt Nam chính là những chứng nhân mạnh mẽ về điều này. Các ngài là những con người Việt Nam rất cụ thể, thuộc nhiều tầng lớp xã hội khác nhau, nhưng khi phải chọn giữa sự an toàn và lòng trung thành với Đức Kitô, các ngài đã chọn lương tâm. Chính nơi các ngài, chúng ta thấy đức tin và văn hóa Việt Nam không đối nghịch. Các ngài không thôi yêu quê hương, gia đình hay đồng bào; nhưng tình yêu dành cho Thiên Chúa đứng ở trung tâm. Lương tâm được soi sáng bởi đức tin có thể giúp người Việt thoát khỏi áp lực “ai cũng làm vậy” và trở thành con người tự do.

Các Thánh Tử đạo Việt Nam là một minh chứng đặc biệt rằng Tin Mừng có thể bén rễ sâu trong tâm hồn dân tộc. Các ngài không phải những nhân vật huyền thoại xa lạ. Có giám mục, linh mục, tu sĩ, giáo dân; có người cha gia đình, người làm nghề bình thường; có những người đã phải chọn lựa trong những hoàn cảnh vô cùng đau đớn. Điều đáng suy nghĩ là các ngài trung thành với Đức Kitô không phải vì ghét quê hương hay chống lại văn hóa dân tộc, nhưng vì xác tín rằng đức tin là kho tàng lớn hơn cả mạng sống. Những chứng nhân ấy cho thấy một khi Tin Mừng đi sâu vào tâm hồn người Việt, nó có thể tạo nên một lòng trung tín phi thường. Chữ “trung” vốn rất quen thuộc trong văn hóa Á Đông gặp lòng trung tín Kitô giáo và trở thành một vẻ đẹp anh hùng. Chữ “nghĩa” gặp giao ước với Thiên Chúa và trở thành sự trung thành cho đến chết. Chữ “hiếu” cũng được mở rộng thành lòng hiếu thảo với Cha trên trời mà không hủy bỏ tình yêu đối với cha mẹ trần thế. Các thánh tử đạo không thuộc về quá khứ như những tượng đài để ngắm; các ngài đặt câu hỏi cho người tín hữu hôm nay: chúng ta đang trung thành với Chúa đến mức nào? Có thể chúng ta không phải đối diện với gươm đao, nhưng mỗi ngày vẫn có những cuộc tử đạo nhỏ: từ chối gian lận khi mọi người đều gian lận, giữ lòng chung thủy trong một nền văn hóa dễ dãi, nói sự thật khi nói dối có lợi hơn, bảo vệ người yếu khi im lặng an toàn hơn, dành thời gian cho gia đình khi công việc luôn đòi hỏi thêm, sống đơn giản khi xã hội thúc đẩy tiêu thụ. Đức tin không trưởng thành bằng những khẩu hiệu lớn nhưng bằng sự trung tín nhỏ mỗi ngày.

Cuối cùng, điều đẹp nhất khi nói về đức tin và văn hóa Việt Nam không phải là tìm ra một công thức lý thuyết về hội nhập văn hóa, nhưng là nhìn thấy một con người Việt Nam được Tin Mừng biến đổi từ bên trong mà vẫn giữ trọn những gì tốt đẹp của căn tính mình. Đó là một người biết cúi đầu trước cha mẹ nhưng chỉ thờ phượng một mình Thiên Chúa. Biết kính nhớ tổ tiên nhưng không rơi vào mê tín. Biết yêu gia đình nhưng không biến gia đình thành thần tượng. Biết coi trọng cộng đồng nhưng vẫn sống theo lương tâm. Biết giữ chữ tình nhưng không hy sinh sự thật. Biết tôn trọng lễ nghĩa nhưng không sống hình thức. Biết quý danh dự nhưng không nô lệ sĩ diện. Biết yêu quê hương nhưng không khép lòng trước nhân loại. Biết quý truyền thống nhưng không sợ đổi mới. Biết tiếp nhận điều mới nhưng không đánh mất căn tính. Biết đối thoại với người khác tôn giáo nhưng vẫn xác tín sâu sắc vào Đức Kitô. Biết sống giữa một xã hội hiện đại mà trái tim vẫn có chỗ cho thinh lặng, cầu nguyện, gia đình, người nghèo và Thiên Chúa. Đó chính là khuôn mặt của một đức tin trưởng thành trên quê hương Việt Nam.

Có lẽ chúng ta cần đi xa hơn nữa và tự hỏi: nếu Đức Giêsu bước vào một gia đình Việt Nam hôm nay, Người sẽ thấy gì? Người có thể thấy một bàn thờ được chăm sóc rất đẹp, nhưng Người sẽ hỏi: trong nhà này mọi người có yêu thương nhau không? Người có thể thấy ảnh tượng thánh rất trang trọng, nhưng Người sẽ hỏi: người già trong nhà có được chăm sóc không? Người có thể thấy con cái học giáo lý, nhưng Người sẽ hỏi: cha mẹ có làm gương trung thực không? Người có thể thấy gia đình tổ chức giỗ rất chu đáo, nhưng Người sẽ hỏi: anh chị em có đang hòa thuận không? Người có thể thấy mọi người đi lễ mỗi Chúa nhật, nhưng Người sẽ hỏi: người giúp việc, người làm thuê, hàng xóm nghèo được đối xử thế nào? Người có thể thấy một cộng đoàn tổ chức những cuộc lễ rất long trọng, nhưng Người sẽ hỏi: các con có yêu nhau không? Những câu hỏi ấy giúp ta hiểu rằng hội nhập đức tin sâu nhất không xảy ra ở trang trí hay nghi lễ, dù những điều đó có giá trị. Hội nhập sâu nhất xảy ra khi Đức Kitô trở thành tiêu chuẩn bên trong của lối sống. Khi ấy, những gì tốt đẹp trong văn hóa được Người làm cho sáng hơn; những gì tối tăm được Người chữa lành.

Đức tin trưởng thành cũng giúp chúng ta nhìn văn hóa không phải như một bảo tàng bất động. Văn hóa sống, nghĩa là văn hóa luôn thay đổi. Không có một “văn hóa Việt Nam thuần túy” đứng yên qua mọi thời đại. Văn hóa của ông bà khác văn hóa của cha mẹ; văn hóa của người trẻ hôm nay lại đang thay đổi nhanh hơn nữa. Vì thế, nhiệm vụ của người Công giáo không phải đóng băng văn hóa trong một thời điểm quá khứ nhưng học cách nhận ra đâu là những giá trị cốt lõi đáng được gìn giữ và đâu là những hình thức có thể thay đổi. Lòng hiếu thảo phải giữ, nhưng cách con cái chăm sóc cha mẹ có thể thay đổi. Tình gia đình phải giữ, nhưng vai trò nam nữ trong gia đình cần được nhìn trong ánh sáng phẩm giá bình đẳng. Tinh thần cộng đồng phải giữ, nhưng phải tránh bè phái. Sự khiêm nhường phải giữ, nhưng không được biến thành tự ti hay im lặng trước bất công. Tôn trọng người lớn phải giữ, nhưng người trẻ vẫn cần được lắng nghe. Sự kín đáo phải giữ, nhưng không được dùng để che giấu bạo lực. Sự tiết kiệm phải giữ, nhưng không được biến thành keo kiệt. Sự chịu đựng có thể là một nhân đức khi gắn với lòng kiên nhẫn, nhưng không phải mọi đau khổ đều phải câm lặng chịu đựng. Có những hoàn cảnh người Kitô hữu phải tìm sự trợ giúp và bảo vệ người yếu. Tin Mừng giúp chúng ta phân biệt giữa điều cốt lõi và điều chỉ là thói quen lịch sử.

Một Giáo Hội thực sự bén rễ trong văn hóa Việt Nam cũng phải là một Giáo Hội biết lắng nghe những khát vọng sâu xa của người Việt. Người dân cần bình an. Các gia đình cần được chữa lành. Người trẻ cần hy vọng. Người nghèo cần công lý. Người già cần được tôn trọng. Những người thất bại cần được đón nhận. Những người mang mặc cảm cần nghe rằng phẩm giá của họ không bị mất. Những người bị áp lực thành tích cần biết họ được yêu trước khi thành công. Những gia đình có người đã khuất cần một niềm hy vọng mạnh hơn nỗi chết. Những người sống trong sợ hãi mê tín cần sự tự do của Tin Mừng. Những người cô đơn giữa thành phố đông đúc cần một cộng đoàn thật. Nếu Giáo Hội chỉ nói một ngôn ngữ mà người Việt không cảm thấy liên quan đến nỗi đau và hy vọng của mình, việc loan báo Tin Mừng sẽ trở nên xa lạ. Nhưng nếu Giáo Hội thực sự bước vào những câu hỏi của con người, Tin Mừng sẽ được nhận ra như một tin vui. Đức Giêsu không phải người xa lạ với tâm hồn Việt Nam. Người là Đấng biết thế nào là yêu cha mẹ, biết thế nào là dự tiệc cưới, biết thế nào là khóc trước mộ một người bạn, biết thế nào là thương một đám đông đói khát, biết thế nào là đau khi bị phản bội, biết thế nào là cô đơn, biết thế nào là chịu bất công và biết thế nào là tha thứ. Chính vì Người đã chia sẻ trọn vẹn thân phận con người nên mọi nền văn hóa đều có thể gặp Người.

Đức tin và văn hóa Việt Nam cuối cùng gặp nhau nơi mầu nhiệm tình yêu. Những gì đẹp nhất trong hồn Việt đều hướng về tương quan: nhớ nguồn, thương người, quý gia đình, giữ nghĩa, trọng tình. Tin Mừng không đến để phá những sợi dây ấy mà để nối chúng vào nguồn mạch lớn hơn là tình yêu Thiên Chúa. Khi biết mình được Thiên Chúa yêu, người con sống chữ hiếu không chỉ vì sợ tiếng đời mà vì lòng biết ơn. Người vợ chồng giữ lòng chung thủy không chỉ vì danh dự gia đình mà vì hôn nhân là một giao ước trước mặt Chúa. Người ta giúp hàng xóm không chỉ vì “tình làng nghĩa xóm” mà vì người bên cạnh là hình ảnh Thiên Chúa. Người tín hữu tưởng nhớ tổ tiên không chỉ vì truyền thống mà trong niềm hy vọng sự sống đời đời. Người trẻ sống ngay thẳng không chỉ để giữ tiếng tốt cho gia đình mà vì lương tâm thuộc về Thiên Chúa. Khi ấy, văn hóa không còn chỉ là phong tục; nó trở thành một môi trường để đức tin mang hình hài.

Và có lẽ đây là lời mời gọi cuối cùng của chương này: người Công giáo Việt Nam đừng sợ làm người Việt Nam thật sâu, nhưng cũng đừng sợ để Tin Mừng chất vấn văn hóa của mình thật sâu. Đừng nghĩ yêu truyền thống là phải bảo vệ mọi thói quen của quá khứ. Cũng đừng nghĩ hiện đại là phải coi thường những giá trị cha ông. Hãy học cách yêu với sự phân định. Điều gì tốt, hãy giữ và làm cho tốt hơn. Điều gì có hạt giống Tin Mừng, hãy tưới cho nó lớn lên. Điều gì làm tổn thương phẩm giá con người, hãy can đảm thanh luyện. Điều gì bắt nguồn từ sợ hãi, hãy để đức tin giải thoát. Điều gì bắt nguồn từ lòng biết ơn, hãy dẫn nó tới lời tạ ơn Thiên Chúa. Điều gì là tình yêu gia đình, hãy mở nó ra thành tình yêu phổ quát. Điều gì là lòng kính tổ tiên, hãy nâng lên trong niềm hy vọng Phục Sinh. Điều gì là chữ tình, hãy kết hợp với chân lý. Điều gì là chữ nghĩa, hãy kết hợp với lòng trung tín. Điều gì là tinh thần cộng đồng, hãy mở ra với người xa lạ và người nghèo. Khi ấy, người Kitô hữu Việt Nam không sống một đức tin vay mượn, không mang một Kitô giáo đứng ngoài quê hương mình, nhưng sống một đức tin thật sự bén rễ trong đất Việt và hướng lên trời.

Một cây càng cao càng cần rễ sâu. Đức tin cũng vậy. Người tín hữu muốn đứng vững trước những thay đổi của thời đại phải có rễ sâu trong Đức Kitô và đồng thời biết mình thuộc về một lịch sử, một gia đình và một quê hương. Nhưng rễ không phải để giữ cây nằm mãi trong đất; rễ để cây có thể vươn lên trời. Văn hóa cũng thế. Chúng ta trân trọng văn hóa không phải để khép mình trong quá khứ nhưng để có một căn tính đủ vững mà bước vào tương lai. Đức tin làm cho đôi chân chúng ta đứng vững trên mảnh đất quê hương và làm cho đôi mắt chúng ta hướng về Nước Trời. Người Kitô hữu Việt Nam vì thế có thể vừa nói bằng tất cả lòng mình rằng “tôi yêu quê hương tôi”, vừa tuyên xưng rằng quê hương cuối cùng của con người ở nơi Thiên Chúa. Hai tình yêu ấy không loại trừ nhau nếu được đặt đúng trật tự. Chính khi yêu Thiên Chúa trên hết, chúng ta học được cách yêu quê hương không ích kỷ, yêu gia đình không chiếm hữu, yêu truyền thống không mù quáng và yêu con người không phân biệt.

Đức tin trưởng thành trong văn hóa Việt Nam sẽ không làm cho chúng ta bớt Việt Nam; nó giúp chúng ta trở thành người Việt Nam đẹp hơn. Đẹp hơn trong chữ hiếu. Đẹp hơn trong chữ tình. Đẹp hơn trong chữ nghĩa. Đẹp hơn trong lòng biết ơn. Đẹp hơn trong cách đối xử với người yếu. Đẹp hơn trong cách nhớ người đã khuất. Đẹp hơn trong cách sống với hàng xóm. Đẹp hơn trong sự trung thực. Đẹp hơn trong lòng bao dung. Đẹp hơn trong khả năng tha thứ. Đẹp hơn trong sự can đảm nói sự thật. Đẹp hơn trong sự tự do trước mê tín và dư luận. Và nếu một ngày nào đó người khác nhìn một người Công giáo Việt Nam và nói: “Người này sống có hiếu, có nghĩa, có tình, thật thà, nhân hậu, không mê tín, không ích kỷ, biết phục vụ và có một sự bình an lạ lùng”, thì có lẽ lúc ấy việc hội nhập Tin Mừng vào văn hóa đã thực sự xảy ra. Bởi rốt cuộc, Tin Mừng không bén rễ sâu nhất trong một nền văn hóa bằng những bản văn hay khẩu hiệu, nhưng bằng những con người đã để Đức Kitô sống trong mình.

Đức tin của người Việt Nam trưởng thành vì thế là đức tin biết quỳ trước Thiên Chúa để có thể đứng thẳng trước những áp lực sai trái của xã hội; biết kính nhớ tổ tiên nhưng không bị quá khứ trói buộc; biết yêu gia đình nhưng không bao che điều sai; biết giữ hòa khí nhưng không hy sinh sự thật; biết quý truyền thống nhưng sẵn sàng đổi mới khi cần; biết thương đồng bào nhưng không loại trừ người khác; biết đón nhận tiến bộ nhưng không bán linh hồn cho chủ nghĩa tiêu thụ; biết sống giữa thế giới hiện đại mà vẫn giữ một khoảng thinh lặng cho Thiên Chúa. Đó là một đức tin vừa có rễ vừa có cánh: rễ cắm sâu vào lịch sử, gia đình và văn hóa quê hương; cánh mở ra hướng về sự thật phổ quát và Nước Thiên Chúa.

Và trong hành trình ấy, mỗi gia đình Công giáo Việt Nam có thể trở thành một nơi rất đẹp để Tin Mừng và văn hóa gặp nhau. Một mái nhà có thể treo Thánh giá và vẫn trân trọng ký ức tổ tiên. Một bữa cơm có thể bắt đầu bằng lời tạ ơn Thiên Chúa và tiếp tục bằng những câu chuyện về ông bà. Một ngày giỗ có thể vừa diễn tả lòng hiếu kính vừa là dịp cầu nguyện trong niềm tin phục sinh. Một dịp Tết có thể vừa giữ những nét đẹp truyền thống vừa loại bỏ mê tín. Một đứa trẻ có thể được dạy làm dấu Thánh giá và đồng thời được dạy cúi đầu chào ông bà. Một người trẻ có thể học giáo lý và đồng thời học lịch sử dân tộc, tiếng Việt, văn hóa quê hương. Một gia đình có thể mở cửa đón hàng xóm không cùng tôn giáo trong tình thân ái. Chính những điều nhỏ ấy xây dựng một nền văn hóa Kitô giáo Việt Nam không phải bằng sự áp đặt nhưng bằng chứng tá.

Nếu đức tin chỉ ở nhà thờ, nó chưa đủ. Nếu văn hóa chỉ ở lễ hội, nó cũng chưa đủ. Đức tin phải đi vào bữa cơm, công việc, gia đình, ngày Tết, ngày giỗ, cách kiếm tiền, cách nói chuyện, cách đối xử với người già, cách nuôi dạy con, cách tranh luận trên mạng, cách đối diện với bệnh tật và cái chết. Văn hóa cũng phải mở cửa cho sự thật của Tin Mừng đi vào, nếu không nó có thể trở thành một chiếc vỏ chỉ được giữ vì thói quen. Khi đức tin và văn hóa gặp nhau đúng cách, cả hai đều tỏa sáng: đức tin trở nên gần gũi, văn hóa được thanh luyện; đức tin có một ngôn ngữ cụ thể, văn hóa tìm thấy chiều sâu siêu việt; đức tin bước vào đời, văn hóa mở ra với vĩnh cửu.

Đó chính là con đường mà người Công giáo Việt Nam được mời gọi đi: không chạy trốn quê hương để tìm Chúa, nhưng tìm gặp Chúa ngay giữa quê hương; không bỏ truyền thống để theo Tin Mừng, nhưng để Tin Mừng thanh luyện truyền thống; không đóng cửa trước thế giới mới, nhưng bước vào thế giới ấy với một căn tính vững vàng; không sống bằng sợ hãi, nhưng bằng niềm tín thác; không sống để giữ mặt mũi, nhưng để giữ lương tâm; không chỉ hỏi người đời nghĩ gì, nhưng hỏi Thiên Chúa muốn gì; không chỉ tự hào mình là người Công giáo hay người Việt Nam, nhưng sống sao để hai căn tính ấy gặp nhau trong một đời sống thánh thiện, nhân bản, trung thực và đầy yêu thương.

Và khi ấy, một nén hương tưởng nhớ sẽ không còn là nguyên nhân của hiểu lầm nhưng trở thành dấu chỉ của lòng biết ơn được đức tin soi sáng; một bữa cơm gia đình sẽ không chỉ là thói quen nhưng trở thành trường học của hiệp thông; một ngày Tết không chỉ là cầu may nhưng trở thành dịp tạ ơn; một lời chào người lớn không chỉ là phép lịch sự nhưng biểu lộ sự tôn trọng phẩm giá; một hành động giúp hàng xóm không chỉ là tình làng nghĩa xóm nhưng là tình yêu người thân cận; một lần từ chối bói toán không chỉ là tuân giữ một điều luật nhưng là tuyên xưng rằng tương lai thuộc về Thiên Chúa; một lần dám nhận lỗi không chỉ là hành động khiêm nhường nhưng là chiến thắng trên sĩ diện; một lần nói sự thật với lòng bác ái không chỉ là việc luân lý nhưng là để Đức Kitô, Đấng là Sự Thật và Tình Yêu, hiện diện trong văn hóa đời thường.

Đức tin trưởng thành không làm chúng ta sống ít đời hơn, mà làm cho từng điều rất đời trở nên có chiều sâu vĩnh cửu. Một người con chăm mẹ già, một người cha âm thầm lao động, một người mẹ tha thứ, một người trẻ sống trung thực, một người hàng xóm chia sẻ, một gia đình cầu nguyện cho người đã khuất, một cộng đoàn nâng đỡ người nghèo: tất cả có thể trở thành những nơi Đức Kitô gặp văn hóa Việt Nam. Và từ những nơi rất bình thường ấy, Tin Mừng tiếp tục nhập thể giữa dân tộc chúng ta.

Có thể chúng ta sẽ không bao giờ hoàn tất trọn vẹn công việc hội nhập văn hóa, bởi văn hóa luôn thay đổi và Tin Mừng luôn sâu hơn mọi cách diễn tả của con người. Nhưng mỗi thế hệ có trách nhiệm làm phần việc của mình. Thế hệ hôm qua đã trao lại cho chúng ta một đức tin được gìn giữ bằng nước mắt, hy sinh và cả máu của các chứng nhân. Thế hệ hôm nay phải hỏi: chúng ta sẽ trao lại điều gì cho con cháu? Một đức tin chỉ còn nghi thức hay một đức tin sống động? Một truyền thống chỉ còn hình thức hay một truyền thống có linh hồn? Một đạo lý hiếu thảo chỉ được nói bằng lời hay thực sự được sống trong cách chúng ta chăm sóc người già? Một đức tin đầy sợ hãi hay một đức tin tự do và trưởng thành? Một cộng đoàn chỉ lo cho mình hay một cộng đoàn trở thành men giữa xã hội?

Ước gì thế hệ người Công giáo Việt Nam hôm nay biết đón lấy cả hai gia sản: gia sản đức tin và gia sản văn hóa, không để chúng chống lại nhau nhưng để chúng gặp nhau dưới ánh sáng Đức Kitô. Ước gì chúng ta biết giữ lấy những gì đẹp nhất của hồn Việt và để Tin Mừng làm cho chúng trở nên trong sáng hơn. Ước gì chữ hiếu được mở rộng thành lòng biết ơn Thiên Chúa; chữ tình được thanh luyện bởi chân lý; chữ nghĩa được nâng lên thành lòng trung tín; tinh thần cộng đồng được mở ra thành tình huynh đệ phổ quát; lòng kính tổ tiên được soi sáng bằng niềm hy vọng phục sinh; lòng yêu quê hương được biến thành trách nhiệm phục vụ công ích. Và ước gì mỗi người chúng ta có thể sống đến mức khi người khác gặp ta, họ không thấy một con người bị chia đôi giữa “đạo” và “đời”, giữa “Công giáo” và “Việt Nam”, nhưng thấy một con người thống nhất: một người Việt Nam trọn vẹn hơn vì đã gặp Đức Kitô, và một người môn đệ Đức Kitô mang trong tim tất cả những gì cao đẹp nhất của quê hương mình.

Bởi cuối cùng, đức tin không đòi chúng ta bỏ quê hương để tìm Thiên Chúa. Thiên Chúa đã đến tìm chúng ta ngay trên quê hương này. Người gặp chúng ta trong tiếng Việt mẹ ru, trong bữa cơm gia đình, trong nước mắt trước phần mộ người thân, trong nỗi nhớ ngày Tết, trong bàn tay chai sần của cha, trong sự tảo tần của mẹ, trong tiếng chuông nhà thờ giữa làng quê, trong những khu phố đông đúc, trong những người nghèo bên vệ đường, trong những người trẻ đang tìm tương lai, trong những người già đang chờ một lời hỏi thăm. Người muốn bước vào tất cả những điều ấy để thanh luyện, chữa lành và thánh hóa chúng. Và khi chúng ta mở cửa cho Người, quê hương không bị mất đi nhưng trở nên sâu hơn; gia đình không bị mất đi nhưng được nâng lên; văn hóa không bị xóa bỏ nhưng được soi sáng; con người không bị tách khỏi lịch sử nhưng được dẫn qua lịch sử đến sự viên mãn.

Đó là đức tin của một người Việt Nam trưởng thành: chân đứng trên đất quê hương, lòng mang ký ức tổ tiên, tay nắm lấy anh chị em, mắt nhìn vào những thực tại của cuộc sống, nhưng trái tim thuộc về Đức Kitô và hướng về quê hương vĩnh cửu. Một đức tin như thế không ồn ào mà bền bỉ, không xa lạ mà rất gần, không làm mất gốc mà làm rễ sâu hơn, không biến con người thành người của một thế giới khác nhưng làm họ sống có trách nhiệm hơn trong thế giới này. Và chính từ những con người như thế, Tin Mừng sẽ tiếp tục bén rễ trên đất Việt, không như một cây ngoại lai được đặt trên mặt đất, nhưng như một hạt giống đã đi sâu vào lòng đất, hút lấy những gì tốt lành, được thanh luyện bởi ân sủng, rồi vươn lên thành một cây lớn, mang bóng mát cho nhiều người và sinh hoa trái cho Nước Thiên Chúa.

  1. ĐỨC TIN TRONG ĐAU KHỔ, BỆNH TẬT VÀ CÁI CHẾT

Có lẽ không có nơi nào đức tin của một người bị thử thách sâu xa cho bằng khi người ấy đứng trước đau khổ, bệnh tật và cái chết. Khi cuộc đời còn bình an, sức khỏe còn tốt, gia đình còn êm ấm, công việc còn thuận lợi, những người thân yêu vẫn còn bên cạnh, chúng ta có thể nói về Thiên Chúa bằng những lời rất đẹp, có thể tuyên xưng rằng mình tin Chúa, yêu Chúa, phó thác cho Chúa và tin rằng mọi sự đều nằm trong bàn tay quan phòng của Người. Nhưng khi một cơn bệnh bất ngờ xuất hiện, khi một kết quả xét nghiệm làm đảo lộn cả tương lai, khi một người thân nằm bất động trên giường bệnh, khi một tai nạn xảy đến, khi tuổi già làm thân xác suy kiệt, khi những cơn đau kéo dài không biết bao giờ chấm dứt, khi bác sĩ nói rằng y khoa không còn khả năng chữa khỏi, khi người chúng ta yêu thương nhắm mắt ra đi, hoặc khi chính mình cảm thấy cái chết đang tiến đến gần, lúc ấy những điều chúng ta từng tuyên xưng không còn chỉ là những câu giáo lý được học thuộc lòng. Đức tin bị đưa vào lửa. Những câu hỏi mà trước đây chúng ta có thể trả lời rất dễ dàng bỗng trở nên nặng nề: Nếu Thiên Chúa yêu tôi, tại sao Người để tôi đau đớn như thế? Nếu Chúa là Đấng toàn năng, tại sao Người không chữa lành? Tôi đã cầu nguyện, gia đình tôi đã cầu nguyện, bao nhiêu người đã xin lễ, đã lần chuỗi, đã hành hương, đã khấn xin, vậy tại sao căn bệnh vẫn tiến triển? Người ấy là người tốt, tại sao lại phải chết quá sớm? Đứa trẻ ấy có tội tình gì mà phải chịu bệnh? Tại sao người gian ác vẫn khỏe mạnh trong khi một người hiền lành lại chịu đau khổ? Nếu cuối cùng mọi người đều chết, vậy những cố gắng của cuộc đời này có ý nghĩa gì? Và có lẽ câu hỏi đau đớn nhất không phải là “tại sao có đau khổ?” nhưng là: “Chúa ở đâu trong đau khổ của tôi?” Chính tại nơi ấy, đức tin được mời gọi trưởng thành từ một niềm tin dựa trên những điều thuận lợi thành một sự gắn bó sâu xa với chính Thiên Chúa, không phải vì Người luôn ban cho ta điều ta muốn, nhưng vì ta tin rằng ngay cả khi không hiểu đường lối của Người, ta vẫn không rơi khỏi bàn tay Người.

Kitô giáo không bao giờ dạy rằng đau khổ tự nó là điều tốt đẹp, cũng không dạy rằng con người phải yêu bệnh tật, tìm kiếm đau đớn hay thụ động từ chối những phương tiện chữa trị chính đáng. Đau khổ là một thực tại làm con người bị thương. Bệnh tật làm suy yếu thân xác, giới hạn khả năng hoạt động, phá vỡ những dự định, đôi khi khiến người bệnh cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Cái chết, theo đức tin Kitô giáo, không phải là điều Thiên Chúa dựng nên như một trò chơi tàn nhẫn để hành hạ con người. Sách Khôn Ngoan khẳng định rằng Thiên Chúa không vui thích khi sinh linh bị hủy diệt; truyền thống Kinh Thánh nhìn cái chết trong mối liên hệ với tình trạng sa ngã và thân phận bị thương tổn của nhân loại. Giáo lý Hội Thánh Công giáo cũng nhìn bệnh tật và đau khổ bằng một cái nhìn rất thực tế: bệnh tật có thể dẫn con người đến lo âu, khép kín, nổi loạn, tuyệt vọng, nhưng đồng thời cũng có thể làm con người trưởng thành hơn, giúp nhận ra điều gì thật sự thiết yếu và mở lòng tìm kiếm Thiên Chúa. Vì vậy, đức tin không bắt người đau khổ phải giả vờ rằng mình không đau. Người Kitô hữu không cần phải mỉm cười giả tạo giữa một cơn đau dữ dội để chứng minh rằng mình có đức tin. Một người mẹ khóc bên quan tài con không phải là người thiếu đức tin. Một bệnh nhân sợ hãi trước cuộc phẫu thuật không phải là người mất lòng cậy trông. Một người vừa nhận tin mình mắc bệnh hiểm nghèo có thể choáng váng, giận dữ, hoang mang, thậm chí có lúc không cầu nguyện được; tất cả những phản ứng ấy đều thuộc về sự mong manh rất thật của thân phận con người. Đức tin trưởng thành không xóa bỏ nước mắt. Chính Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô. Người đã không trách Maria và Mácta vì họ đau buồn. Người đã để cho trái tim mình thổn thức trước nỗi đau của bạn hữu. Vì thế, đừng bao giờ biến Kitô giáo thành một thứ đạo đức khô cứng bảo người đang khóc rằng: “Có gì đâu mà khóc, phải tin Chúa chứ.” Câu nói ấy đôi khi còn làm người đau khổ bị thương thêm. Có những lúc điều thánh thiện nhất chúng ta có thể làm không phải là giảng giải, nhưng là ngồi xuống bên cạnh một người đang đau và khóc với họ.

Đức tin Kitô giáo không cho chúng ta một lời giải thích đơn giản về mọi đau khổ. Kinh Thánh không nói rằng cứ ai đau khổ thì chắc chắn người ấy đã phạm một tội nào đó nên bị Thiên Chúa trừng phạt. Đây là một ngộ nhận rất nguy hiểm nhưng vẫn có thể tồn tại trong đời sống đạo. Khi gặp một người mắc bệnh nặng, có người buột miệng nói: “Chắc Chúa phạt.” Khi một gia đình gặp tai họa liên tiếp, người ta có thể nghĩ rằng gia đình ấy đang gánh một hình phạt bí ẩn. Nhưng Chúa Giêsu nhiều lần phá vỡ lối suy nghĩ đơn giản ấy. Khi các môn đệ nhìn thấy một người mù từ thuở mới sinh và hỏi: “Thưa Thầy, ai đã phạm tội khiến người này sinh ra đã bị mù, anh ta hay cha mẹ anh ta?”, Chúa Giêsu không chấp nhận cách quy kết ấy. Người trả lời rằng không phải anh ta cũng chẳng phải cha mẹ anh ta phạm tội theo kiểu các môn đệ đang nghĩ. Trong một hoàn cảnh khác, khi người ta kể cho Chúa Giêsu về những người Galilê bị giết và về những người chết vì tháp Silôác đổ xuống, Người cũng không nói rằng những người ấy tội lỗi hơn những người khác. Đức tin vì thế đòi chúng ta rất thận trọng trước mầu nhiệm đau khổ. Có những đau khổ phát sinh trực tiếp từ những lựa chọn sai lầm của con người; có những đau khổ đến từ chiến tranh, bạo lực, bất công, nghèo đói, sự vô trách nhiệm, nghiện ngập hoặc những cơ cấu xã hội tội lỗi. Những đau khổ ấy đòi con người phải hoán cải, đấu tranh cho công lý và chữa lành những nguyên nhân gây đau khổ. Nhưng cũng có vô số đau khổ phát sinh từ giới hạn của thân phận thụ tạo, từ bệnh tật, tuổi già, tai nạn, thiên tai và những điều con người chưa thể giải thích. Không ai có quyền nhân danh Thiên Chúa để nói chắc chắn với một bệnh nhân rằng căn bệnh của họ là hình phạt của Chúa.

Câu trả lời cuối cùng của Kitô giáo đối với đau khổ không phải là một lý thuyết nhưng là một Con Người: Đức Giêsu Kitô chịu đóng đinh. Thiên Chúa không đứng từ xa nhìn con người đau khổ rồi gửi xuống một bài giải thích. Người bước vào lịch sử của chúng ta. Ngôi Lời đã làm người. Con Thiên Chúa đã mang lấy một thân xác có thể đói, có thể khát, có thể mệt mỏi, có thể bị thương và có thể chết. Người đã biết thế nào là bị hiểu lầm, bị phản bội, bị bỏ rơi, bị vu cáo, bị đánh đập. Người đã thấy bạn hữu chết. Người đã khóc. Người đã trải qua nỗi cô đơn của vườn Ghếtsêmani, nơi mồ hôi Người như những giọt máu rơi xuống đất. Người đã cầu xin: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này”, nhưng Người cũng thưa: “Xin đừng theo ý con, một xin vâng ý Cha.” Lời cầu nguyện ấy cho thấy một điều rất quan trọng: phó thác không có nghĩa là không được xin cho đau khổ qua đi. Chúa Giêsu đã xin. Người không yêu đau đớn vì đau đớn. Nhưng ở nơi sâu nhất của lời cầu nguyện, Người đặt tình yêu và sự vâng phục đối với Chúa Cha cao hơn cả ý muốn tự nhiên muốn thoát khỏi khổ đau. Trên thập giá, Đức Kitô còn đi sâu hơn nữa vào kinh nghiệm của những người cảm thấy Thiên Chúa vắng mặt khi Người kêu lên bằng lời Thánh vịnh: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Tiếng kêu ấy không phải là sự mất đức tin. Chính trong tiếng kêu tưởng như đen tối nhất, Chúa Giêsu vẫn gọi: “Thiên Chúa của con.” Người cầu nguyện ngay trong cảm nghiệm bị bỏ rơi. Điều đó trở thành một nguồn an ủi rất lớn cho người đau khổ: có những lúc ta không cảm thấy Chúa, nhưng việc ta không cảm thấy Người không có nghĩa là Người không hiện diện. Có những lúc lời cầu nguyện chỉ còn là một tiếng kêu. Và một tiếng kêu hướng về Thiên Chúa vẫn là một lời cầu nguyện.

Thập giá của Đức Kitô làm thay đổi ý nghĩa của đau khổ, không phải bằng cách biến đau khổ thành điều đáng mong muốn, nhưng bằng cách chứng minh rằng tình yêu có thể đi xuyên qua đau khổ mà không bị đau khổ tiêu diệt. Trên đồi Canvê, bề ngoài mọi sự dường như thất bại. Đấng đã chữa lành người khác nay không tự cứu mình. Đấng đã cho Ladarô sống lại nay lại chết. Các môn đệ chạy trốn. Hy vọng của họ dường như bị đóng đinh cùng với Thầy. Nhưng chính từ nơi tưởng như thất bại hoàn toàn ấy, Thiên Chúa thực hiện công trình cứu độ. Phục Sinh không xóa sự kiện Chúa Giêsu đã chịu đóng đinh; thân xác Phục Sinh của Người vẫn mang những dấu đinh. Nhưng những vết thương ấy không còn là dấu hiệu của thất bại. Chúng trở thành dấu chỉ của một tình yêu đã chiến thắng sự chết. Vì thế, đức tin Kitô giáo không nói rằng mọi đau khổ đều có thể được giải thích ngay hôm nay, nhưng tuyên xưng rằng không đau khổ nào được trao vào tay Đức Kitô lại hoàn toàn vô nghĩa. Một giọt nước mắt, một đêm mất ngủ, một cơn đau, một sự cô đơn, một lần phải từ bỏ điều mình yêu quý, một nỗi sợ trước cái chết, nếu được kết hợp với Đức Kitô trong tình yêu, có thể trở thành một phần của cuộc hiến dâng đời mình.

Ở đây cần hiểu đúng điều thường được gọi là “dâng đau khổ cho Chúa”. Đôi khi người ta dùng câu nói này quá dễ dàng với người đang đau: “Ráng chịu rồi dâng cho Chúa.” Nếu nói thiếu tế nhị, câu ấy có thể trở thành một gánh nặng. Người bệnh có thể cảm thấy mình vừa phải chịu đau vừa bị buộc phải chịu đau thật đẹp, thật sốt sắng. Nhưng ý nghĩa Kitô giáo sâu xa hơn nhiều. Dâng đau khổ cho Chúa trước hết là không để đau khổ đóng kín mình trong tuyệt vọng. Đó là đặt chính sự yếu đuối của mình vào cuộc khổ nạn của Đức Kitô và thưa rằng: “Lạy Chúa, con không hiểu, con không muốn cơn đau này, con sợ hãi, con mệt mỏi, nhưng con không muốn đau khổ này tách con khỏi Chúa. Xin nhận lấy điều con đang trải qua. Xin kết hợp con với Chúa. Xin làm cho ngay cả sự bất lực của con cũng trở thành một lời cầu nguyện.” Có những ngày người bệnh không thể đọc một chuỗi Mân Côi. Có thể họ chỉ thở và thầm gọi “Giêsu”. Có những lúc người già không còn nhớ được những kinh dài. Một dấu thánh giá chậm rãi cũng có thể là lời cầu nguyện lớn lao. Có những khi người bệnh không còn nói được. Chính sự hiện diện của họ, sự kiên nhẫn của họ, việc họ đón nhận sự chăm sóc của người khác trong khiêm nhường, cũng có thể trở thành một lễ dâng.

Thánh Phaolô đã viết một câu rất sâu sắc và cũng rất dễ bị hiểu sai: “Trong thân xác mình, tôi mang những gian nan thử thách còn thiếu trong cuộc khổ nạn của Đức Kitô vì thân thể Người là Hội Thánh” theo ý nghĩa của Cl 1,24. Điều đó không có nghĩa là cuộc khổ nạn cứu độ của Đức Kitô còn thiếu giá trị và con người phải bổ sung cho đủ. Hy tế của Đức Kitô là viên mãn và duy nhất. Nhưng Đức Kitô, vì yêu thương, cho phép các chi thể của Nhiệm Thể Người được kết hợp đời mình với hy tế của Người. Đau khổ của người Kitô hữu được đưa vào trong dòng chảy của tình yêu cứu độ ấy. Một người mẹ thức đêm chăm con bệnh, một người chồng kiên trì bên người vợ mất trí nhớ, một linh mục già không còn có thể làm những công việc mục vụ trước đây, một tu sĩ phải nằm bệnh nhiều năm, một người trẻ mắc bệnh khiến những ước mơ phải dang dở, một bệnh nhân ung thư âm thầm cầu nguyện cho gia đình, tất cả những con người ấy không trở nên vô dụng trong Hội Thánh. Theo cái nhìn tự nhiên, họ có thể không còn “làm được gì”. Nhưng theo cái nhìn của đức tin, giá trị của đời người không được đo bằng năng suất. Một người không mất phẩm giá khi mất khả năng lao động. Một người không mất ý nghĩa khi phải nằm một chỗ. Một người già không trở nên ít đáng quý chỉ vì không còn tự chăm sóc được mình. Nhân phẩm không đến từ khả năng sản xuất, trí nhớ, sự độc lập, sức khỏe hay hiệu quả kinh tế. Nhân phẩm đến từ sự kiện con người được Thiên Chúa tạo dựng theo hình ảnh Người, được Đức Kitô cứu chuộc và được mời gọi vào sự hiệp thông đời đời với Người.

Bệnh tật vì thế có thể trở thành một cuộc thanh luyện rất sâu của đức tin. Khi khỏe mạnh, chúng ta thường dễ sống trong ảo tưởng rằng mình kiểm soát được cuộc đời. Chúng ta lập kế hoạch cho năm tới, năm năm tới, mười năm tới. Chúng ta dự định sẽ đi đâu, làm gì, xây dựng điều gì, dành dụm bao nhiêu, thực hiện những ước mơ nào. Những điều ấy không sai. Sự khôn ngoan đòi chúng ta biết dự tính. Nhưng bệnh tật có thể bất ngờ nhắc ta rằng sự sống là một hồng ân chứ không phải tài sản tuyệt đối thuộc quyền kiểm soát của mình. Một cuộc xét nghiệm có thể làm thay đổi toàn bộ lịch làm việc. Một căn bệnh có thể buộc ta ngưng lại. Và chính trong sự ngưng lại ấy, có người bắt đầu nhận ra những điều mà nhiều năm khỏe mạnh họ không nhận ra: những cuộc gặp gỡ mà mình đã coi thường, những người thân mà mình đã ít quan tâm, những lời xin lỗi chưa nói, những cuộc hòa giải đã trì hoãn, những giờ cầu nguyện đã bị đẩy xuống cuối danh sách, những tham vọng từng tưởng là vô cùng quan trọng nhưng nay bỗng trở nên nhỏ bé. Bệnh tật không tự động làm con người thánh thiện; nó cũng có thể khiến một người cay đắng. Nhưng nếu mở lòng cho ân sủng, bệnh tật có thể giúp con người đặt lại thứ tự các giá trị của cuộc đời.

Một câu hỏi thường xuất hiện là: “Nếu tôi có đức tin mạnh, Chúa có chữa bệnh cho tôi không?” Kinh Thánh cho thấy Chúa Giêsu thật sự chữa lành nhiều người. Hội Thánh vẫn tin Thiên Chúa có thể chữa lành và vẫn cầu xin ơn chữa lành. Chúng ta hoàn toàn có thể cầu xin Chúa cho mình hay người thân được khỏi bệnh. Cầu xin chữa lành không phải là dấu hiệu của một đức tin thấp kém. Chúa Giêsu đã dạy chúng ta xin những nhu cầu cụ thể. Nhưng đức tin Kitô giáo không cho phép chúng ta biến Thiên Chúa thành một công thức: cứ cầu nguyện đủ nhiều, đủ mạnh, đủ đúng cách thì nhất định phải được khỏi bệnh. Nếu làm như vậy, người không được chữa lành sẽ dễ bị kết án rằng họ thiếu đức tin. Điều ấy vừa sai thần học vừa tàn nhẫn về mục vụ. Thánh Phaolô từng nói về một “cái dằm đâm vào thân xác” và ông đã ba lần xin Chúa cất khỏi mình, nhưng điều ông nhận được là lời: “Ơn của Thầy đã đủ cho con.” Chúng ta không biết chắc cái dằm ấy cụ thể là gì, nhưng đoạn văn cho thấy một nguyên tắc quan trọng: đôi khi Thiên Chúa cứu chúng ta khỏi đau khổ; đôi khi Người cứu chúng ta trong đau khổ. Có những phép lạ là bệnh biến mất. Có những phép lạ khác âm thầm hơn: căn bệnh không biến mất nhưng lòng người bệnh được biến đổi; họ có một bình an không ai giải thích được; một gia đình từng chia rẽ được hòa giải quanh giường bệnh; một người từng xa Chúa nhiều năm tìm lại đức tin; một người vốn sợ chết bắt đầu học phó thác. Không được coi những phép lạ âm thầm ấy như thể chúng thấp kém hơn.

Đức tin cũng không đối nghịch với y khoa. Đi khám bệnh, dùng thuốc, phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, vật lý trị liệu, chăm sóc giảm nhẹ hay tìm kiếm ý kiến chuyên môn không phải là thiếu đức tin. Người Kitô hữu không phải chọn giữa cầu nguyện và bác sĩ như thể chỉ được một trong hai. Thiên Chúa có thể hoạt động qua trí tuệ, khoa học, y học, sự tận tâm của bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ và những người chăm sóc. Sách Huấn Ca đã có một cái nhìn rất quân bình về việc tôn trọng thầy thuốc và những phương dược. Trong truyền thống Công giáo, chăm sóc sức khỏe là một hình thức phục vụ sự sống. Vì thế, chúng ta có thể vừa cầu xin Chúa chữa lành vừa khiêm tốn nhận những phương tiện y khoa thích hợp. Đức tin không phải là thái độ coi thường khoa học. Ngược lại, chính vì tin rằng thân xác là hồng ân của Thiên Chúa nên con người có trách nhiệm chăm sóc thân xác một cách khôn ngoan. Cũng vậy, khi bệnh đã đến giai đoạn cuối và việc chữa khỏi không còn khả thi, chăm sóc giảm nhẹ, kiểm soát đau, chăm sóc vệ sinh, dinh dưỡng thích hợp, nâng đỡ tâm lý, sự hiện diện của người thân và chăm sóc thiêng liêng đều có giá trị rất lớn. Chúng ta không chỉ chăm sóc một “ca bệnh”; chúng ta chăm sóc một con người.

Đặc biệt, Hội Thánh dành cho người bệnh một bí tích rất quý giá là Bí tích Xức Dầu Bệnh Nhân. Nhiều người Công giáo vẫn gọi theo thói quen cũ là “xức dầu lần cuối” và vì thế chỉ mời linh mục khi bệnh nhân đã gần như hấp hối, thậm chí đợi đến khi không còn ý thức. Cách hiểu ấy làm mất đi phần lớn vẻ đẹp mục vụ của bí tích. Giáo lý Hội Thánh Công giáo, trong các số nói về Bí tích Xức Dầu Bệnh Nhân, dạy rằng bí tích này được ban cho những tín hữu bắt đầu lâm nguy do bệnh nặng hay tuổi già; nếu sau khi đã lãnh nhận mà người bệnh khỏe lại rồi lại mắc bệnh nặng, hoặc nếu trong cùng một căn bệnh tình trạng trở nên trầm trọng hơn, bí tích có thể được lãnh nhận lại. Bí tích này không phải chỉ dành cho vài phút cuối đời. Qua việc xức dầu và lời cầu nguyện của Hội Thánh, người bệnh được trao phó cho Đức Kitô chịu khổ nạn và hiển vinh để Người nâng đỡ và cứu chữa. Ân sủng của bí tích ban sức mạnh, bình an và can đảm để đương đầu cách Kitô hữu với những đau khổ do bệnh tật hay tuổi già; kết hợp người bệnh mật thiết hơn với cuộc khổ nạn của Đức Kitô; đem lại lợi ích cho Hội Thánh vì người bệnh được kết hợp với cuộc khổ nạn cứu độ của Chúa; và nếu điều đó thích hợp cho phần rỗi của họ, bí tích cũng có thể góp phần phục hồi sức khỏe thể xác. Khi một người đang bệnh nặng, đừng đợi đến giây phút cuối mới gọi linh mục chỉ vì sợ rằng người bệnh “thấy cha tới sẽ biết mình sắp chết”. Chính cách suy nghĩ ấy đôi khi khiến người bệnh bị tước mất cơ hội được lãnh nhận bí tích trong tỉnh thức, được xưng tội, rước lễ, nghe Lời Chúa và cầu nguyện với gia đình.

Bí tích Hòa giải cũng có một ý nghĩa rất sâu khi con người đối diện bệnh tật và cái chết. Có những gánh nặng thân xác không thể chữa bằng việc xưng tội, nhưng có những gánh nặng trong tâm hồn cần được đặt xuống trước lòng thương xót của Thiên Chúa. Một người nằm bệnh có thể nhớ lại những lỗi lầm của đời mình, những lần làm tổn thương người khác, những bổn phận đã bỏ bê, những mối quan hệ chưa được chữa lành. Nếu sức khỏe cho phép, việc xưng tội cách bình an và chân thành có thể trở thành một cuộc trở về rất đẹp. Nhưng phải tránh tạo cho người bệnh cảm tưởng rằng vì họ bệnh nên chắc chắn họ đã phạm tội nặng. Bí tích Hòa giải không phải bản án cho bệnh nhân. Nó là vòng tay của Người Cha dành cho bất kỳ người con nào muốn trở về. Một trong những điều quý giá nhất mà gia đình có thể làm khi người thân bệnh nặng là tạo điều kiện cho họ hòa giải: hòa giải với Chúa, với chính mình và nếu có thể với những người khác. Có khi một lời “cha xin lỗi con”, “mẹ tha thứ cho con”, “anh thương em”, “con cảm ơn cha mẹ”, “mình đừng giận nhau nữa” có giá trị hơn rất nhiều thứ tài sản để lại.

Đối với một Kitô hữu ở gần cuối đời, Thánh Thể trở thành lương thực đặc biệt cho cuộc vượt qua cuối cùng. Hội Thánh gọi việc rước lễ dành cho người sắp lìa đời là Của Ăn Đàng, Viaticum, nghĩa là lương thực cho cuộc hành trình. Một người đã được nuôi dưỡng bằng Mình và Máu Đức Kitô suốt cuộc đời nay lãnh nhận chính Đức Kitô như lương thực khi bước qua ngưỡng cửa sự chết. Có một vẻ đẹp vô cùng sâu xa ở đây: người tín hữu không bước vào sự chết một mình. Đấng đã nói “Ai ăn thịt và uống máu tôi thì được sống muôn đời, và tôi sẽ cho người ấy sống lại trong ngày sau hết” trở thành lương thực cho cuộc vượt qua cuối cùng. Vì vậy, trong mục vụ bệnh nhân, gia đình không nên chỉ nghĩ đến việc mời linh mục “đọc kinh cho người chết”. Khi bệnh nhân còn tỉnh táo, hãy giúp họ lãnh nhận các bí tích cách chủ động. Hãy để họ nghe những lời tha tội. Hãy để họ được xức dầu. Hãy để họ rước Mình Thánh Chúa. Hãy để họ có thể nói lời cuối với gia đình trong bình an.

Một chiều kích rất quan trọng khác là sự hiện diện của cộng đoàn. Đau khổ dễ làm con người cô độc. Người bệnh lâu ngày có thể thấy những người đến thăm ngày càng thưa. Những ngày đầu ai cũng hỏi thăm, nhưng khi căn bệnh kéo dài nhiều tháng, nhiều năm, cuộc sống của mọi người trở lại bình thường còn người bệnh vẫn ở đó. Họ có thể cảm thấy mình bị quên lãng. Vì thế, thăm viếng bệnh nhân là một công việc bác ái rất cụ thể của đời sống Kitô hữu. Chúa Giêsu nói: “Ta đau yếu, các ngươi đã thăm viếng.” Người không nói: “Ta đau yếu, các ngươi đã giải thích cho Ta tại sao Ta đau.” Người nói: “Các ngươi đã thăm.” Sự hiện diện đôi khi chính là món quà. Một cuộc thăm viếng ngắn nhưng chân thành, một cuộc gọi, một bữa ăn nấu giúp gia đình, một chuyến xe đưa người bệnh đi khám, một giờ ngồi bên cạnh để người chăm sóc chính có thể nghỉ, một lời cầu nguyện, một Thánh lễ được dâng cho họ, tất cả đều làm cho tình yêu của Hội Thánh trở nên hữu hình.

Tuy nhiên, thăm người bệnh cũng cần sự tế nhị. Đừng biến giường bệnh thành nơi kể những câu chuyện kinh hoàng về những bệnh nhân khác. Đừng vừa bước vào đã nói: “Trời, sao ốm dữ vậy!” Đừng tò mò hỏi những chi tiết mà người bệnh không muốn chia sẻ. Đừng ép họ phải kể lại bệnh trạng cho từng người đến thăm. Đừng nói chắc chắn: “Chúa sẽ chữa cho anh”, như thể chúng ta biết trước ý định của Thiên Chúa. Cũng đừng nói: “Phải vui lên, phải mạnh mẽ lên”, như thể họ không được phép mệt. Có lúc điều tốt nhất là hỏi: “Hôm nay anh chị thấy thế nào?” rồi lắng nghe. Có lúc chỉ cần cầm tay. Có lúc người bệnh muốn cầu nguyện. Có lúc họ muốn nói về cái chết. Người thân đừng vội ngăn họ bằng câu: “Đừng nói xui.” Nếu một người sắp chết muốn nói về cái chết, đó có thể là lúc họ đang tìm cách chuẩn bị tâm hồn. Việc cấm họ nói có thể khiến họ càng cô đơn. Một cuộc trò chuyện bình an về những điều cần sắp xếp, những lời cần nói, những người cần gặp và những bí tích muốn lãnh nhận có thể giúp người bệnh đi đến cái chết trong sự tự do nội tâm lớn hơn.

Chăm sóc người bệnh cũng là một con đường đức tin rất khắc nghiệt đối với người thân. Nhiều người chăm bệnh kiệt sức nhưng không dám nói. Họ thức đêm, thay băng, thay quần áo, đưa đi bệnh viện, lo thuốc men, lo tiền bạc, đối diện những thay đổi tâm lý của bệnh nhân, rồi ngày hôm sau vẫn phải đi làm và chăm sóc gia đình. Có khi một căn bệnh kéo dài nhiều năm. Người chăm sóc có thể yêu người bệnh rất nhiều nhưng vẫn có những lúc mệt mỏi, cáu gắt, thậm chí ước gì mọi chuyện kết thúc. Những cảm xúc ấy có thể làm họ mặc cảm. Đức tin cần giúp họ hiểu rằng yêu thương không đồng nghĩa với không bao giờ kiệt sức. Người chăm bệnh cũng cần được chăm sóc. Họ cần ngủ, cần nghỉ, cần người khác chia sẻ trách nhiệm. Gia đình và cộng đoàn không nên ca ngợi một người hy sinh đến mức kiệt quệ rồi để họ một mình. Bác ái chân thật biết san sẻ gánh nặng. Thánh Phaolô nói: “Anh em hãy mang gánh nặng cho nhau.” Đó không chỉ là một hình ảnh thiêng liêng. Đôi khi mang gánh nặng có nghĩa rất cụ thể là thay nhau trực bệnh.

Bệnh tật cũng đặt con người trước một cuộc khủng hoảng căn tính. Một người từng khỏe mạnh, năng động, có địa vị, có thể tự mình giải quyết mọi việc nay phải nhờ người khác đỡ ngồi dậy. Một linh mục từng dâng lễ, giảng dạy, thăm viếng hàng trăm người nay không thể rời khỏi phòng. Một người mẹ từng chăm lo cho cả nhà nay phải để con cháu tắm rửa cho mình. Một người đàn ông từng là trụ cột kinh tế nay phải nghỉ việc vì bệnh. Sự lệ thuộc ấy có thể làm người bệnh xấu hổ. Họ có thể nghĩ rằng mình không còn giá trị. Chính ở đây đức tin thanh luyện sâu xa ý thức của chúng ta về giá trị của con người. Chúng ta quý một người vì họ làm được gì hay vì họ là ai? Thiên Chúa yêu ta không phải vì ta hữu dụng cho Người. Một em bé mới sinh chưa làm được gì vẫn vô cùng quý giá. Một người già mất khả năng lao động vẫn vô cùng quý giá. Một người mất trí nhớ vẫn mang phẩm giá của hình ảnh Thiên Chúa. Một người bất tỉnh vẫn là một con người phải được yêu thương và tôn trọng. Nền văn hóa chỉ tôn vinh tuổi trẻ, hiệu quả, khả năng sản xuất và sự độc lập có nguy cơ nhìn những người yếu đuối như gánh nặng. Tin Mừng nhìn họ như những người đặc biệt cần được đặt vào trung tâm của tình yêu.

Đức tin trong bệnh tật còn có nghĩa là học đón nhận sự giúp đỡ. Có những người rất dễ giúp người khác nhưng rất khó để người khác giúp mình. Khi khỏe mạnh, họ cảm thấy mình mạnh mẽ vì luôn là người cho. Khi bệnh, họ phải học trở thành người nhận. Đó cũng là một hình thức khiêm nhường. Chúa Giêsu không chỉ rửa chân cho các môn đệ; Người cũng để Maria xức dầu chân Người, để Simon vác đỡ thập giá, để Giuse Arimathêa lo việc mai táng. Có lúc ta phục vụ Chúa bằng cách làm. Có lúc ta phục vụ Chúa bằng cách để người khác yêu thương mình. Người bệnh có thể trở thành một món quà cho gia đình bằng chính việc cho phép con cháu học lòng hiếu thảo, cho phép cộng đoàn học lòng cảm thông và cho phép những người khỏe mạnh nhớ rằng mọi con người đều mong manh.

Đau khổ cũng có thể làm xuất hiện cơn cám dỗ so sánh. “Tại sao tôi bệnh còn người kia khỏe?” “Tôi sống đạo từ nhỏ, tại sao lại gặp chuyện này?” “Gia đình tôi đã làm bao nhiêu việc tốt, tại sao Chúa không gìn giữ?” Những câu hỏi ấy rất người. Nhưng nếu kéo dài, sự so sánh có thể trở thành độc dược. Đức tin không phải là một hợp đồng trong đó ta làm việc tốt để mua quyền được miễn đau khổ. Nếu hiểu đời sống đạo như một giao dịch, khi đau khổ xuất hiện ta sẽ cảm thấy Thiên Chúa vi phạm hợp đồng. Nhưng tình yêu giữa Thiên Chúa và con người sâu hơn một giao dịch. Ông Gióp trong Cựu Ước là hình ảnh mạnh mẽ về cuộc khủng hoảng này. Ông mất của cải, mất con cái, mất sức khỏe. Những người bạn đến và cố gắng giải thích theo một công thức đạo đức: chắc hẳn ông đã phạm điều gì nên mới bị như vậy. Nhưng chính sách Gióp cho thấy sự nhỏ bé của những lời giải thích ấy trước mầu nhiệm. Gióp tranh luận, chất vấn, than khóc, thậm chí nói những lời rất mạnh với Thiên Chúa. Điều đáng chú ý là ông tiếp tục nói với Thiên Chúa. Ông không bỏ cuộc đối thoại. Cuối cùng, ông không nhận được một lời giải thích chi tiết cho từng biến cố nhưng được dẫn vào một tương quan sâu hơn với Đấng vượt quá mọi hiểu biết của ông. “Trước kia con chỉ nghe biết về Ngài, nhưng giờ đây mắt con đã thấy Ngài.” Đức tin trưởng thành đôi khi không phải là có được câu trả lời cho mọi câu hỏi, nhưng là nhận ra rằng chính Thiên Chúa lớn hơn câu hỏi của mình.

Có những người bước vào bệnh tật với một đức tin rất mạnh nhưng sau nhiều tháng đau đớn họ bắt đầu khô khan. Họ không còn cảm thấy hứng thú cầu nguyện. Những lời kinh từng an ủi nay trở nên trống rỗng. Điều ấy không nhất thiết có nghĩa là đức tin đang chết. Thân xác và tâm hồn liên kết rất sâu. Đau kéo dài, thiếu ngủ, tác dụng của thuốc, sự suy nhược và lo âu có thể làm suy giảm khả năng tập trung. Một bệnh nhân không thể cầu nguyện như lúc khỏe mạnh. Chúng ta không nên đặt lên họ một gánh nặng thiêng liêng không thực tế. Có khi cầu nguyện trong bệnh tật là để người khác cầu nguyện bên mình. Có khi cộng đoàn đức tin phải “tin thay” bằng nghĩa nâng đỡ một người đang quá yếu để tự mình diễn tả đức tin. Câu chuyện người bại liệt được bốn người khiêng đến với Chúa Giêsu là một hình ảnh rất đẹp: Tin Mừng nói Chúa Giêsu thấy “lòng tin của họ”. Có những lúc một người đau khổ được mang đến trước mặt Chúa bằng đức tin của gia đình, cộng đoàn và Hội Thánh.

Nếu bệnh tật là một thử thách lớn, cái chết còn chạm đến tầng sâu nhất của con người. Con người tự nhiên sợ chết bởi vì sự sống là một điều tốt đẹp. Khát vọng sống không trái với đức tin. Chúa Giêsu trong vườn Ghếtsêmani cũng kinh hoàng trước chén đắng. Đức tin không đòi một người phải nói rằng mình không sợ chết. Nhưng đức tin từ từ biến đổi nỗi sợ. Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng cái chết chấm dứt cuộc lữ hành trần thế, thời gian ân sủng và lòng thương xót trong đó con người được mời gọi đáp lại tình yêu Thiên Chúa. Đối với người Kitô hữu, cái chết còn mang một ý nghĩa mới nhờ Đức Kitô. “Nếu ta cùng chết với Người, ta sẽ cùng sống với Người.” Nhờ Bí tích Rửa tội, người tín hữu đã được kết hợp cách bí tích với cái chết và sự phục sinh của Đức Kitô. Vì thế, cái chết thể lý trở thành cuộc hoàn tất mầu nhiệm đã bắt đầu nơi phép Rửa: chết với Đức Kitô để sống với Người.

Niềm hy vọng Kitô giáo về sự sống đời đời không phải là một cách tự an ủi rằng “người chết vẫn còn sống đâu đó”. Đó là niềm tin đặt nền trên sự Phục Sinh của Đức Giêsu Kitô. Thánh Phaolô nói rất mạnh: nếu Đức Kitô không sống lại thì đức tin của chúng ta là hão huyền. Toàn bộ Kitô giáo đứng hoặc ngã với biến cố Phục Sinh. Các Tông đồ không rao giảng một triết lý bất tử của linh hồn mà trước hết rao giảng rằng Đức Giêsu bị đóng đinh đã sống lại. Sự Phục Sinh ấy là bảo chứng rằng cái chết không có lời cuối cùng. Chúng ta tuyên xưng trong Kinh Tin Kính: “Tôi trông đợi kẻ chết sống lại và sự sống đời sau.” Đó không chỉ là niềm tin rằng linh hồn tồn tại; đó là niềm hy vọng cuối cùng về sự phục sinh của thân xác, khi Thiên Chúa hoàn tất công trình cứu độ nơi toàn thể con người. Thân xác mà chúng ta chăm sóc, thân xác đã lao động, đã yêu thương, đã mang thương tích, đã già yếu và cuối cùng trở về bụi đất không phải là phần vô nghĩa bị bỏ đi. Thiên Chúa sẽ hoàn thành công trình của Người theo một cách vượt quá khả năng hình dung của chúng ta.

Chính vì tin vào sự sống đời đời mà Kitô giáo có thể nhìn thẳng vào cái chết mà không phải phủ nhận nó. Trong nhiều nền văn hóa hiện đại, người ta cố gắng tránh nói đến chết. Người già có thể được đưa khỏi gia đình, người hấp hối ở trong bệnh viện, trẻ em ít khi được nhìn thấy một người thân qua đời, ngôn ngữ về cái chết được làm nhẹ đi. Nhưng dù né tránh, cái chết vẫn ở đó. Kitô giáo thì khác. Phụng vụ nói về cái chết. Mùa Chay nhắc “hãy nhớ mình là bụi tro”. Thánh lễ an táng cầu nguyện cho người đã qua đời nhưng đồng thời cũng nói với người sống. Nghĩ đến cái chết không phải để trở nên bi quan. Trái lại, “memento mori” trong truyền thống Kitô giáo, nhớ rằng mình sẽ chết, là một lời mời sống sâu sắc hơn. Người biết đời mình hữu hạn có thể bớt phung phí thời gian vào những điều vô nghĩa. Người nhớ rằng mình sẽ chết có thể dễ nói lời xin lỗi hơn, dễ tha thứ hơn, bớt tham lam hơn, bớt hiếu thắng hơn. Nhiều cuộc tranh chấp mà chúng ta xem là cực kỳ quan trọng sẽ trở nên nhỏ bé nếu ta đặt chúng trước câu hỏi: nếu chỉ còn một năm để sống, tôi có tiếp tục giận người này không?

Đức tin trước cái chết cũng mời gọi chúng ta học nghệ thuật buông bỏ. Cả cuộc đời con người là một chuỗi nhận lãnh và buông bỏ. Em bé rời lòng mẹ. Người trẻ rời gia đình để bước vào đời. Người trưởng thành phải từ bỏ nhiều ảo tưởng. Tuổi già làm con người lần lượt buông công việc, quyền lực, sức khỏe, bạn bè. Và cái chết là cuộc buông bỏ cuối cùng: ta để lại căn nhà, tài khoản, chức vụ, danh tiếng, những dự án dang dở và cả thân xác của mình. Nếu suốt đời ta chỉ biết nắm giữ, cái chết sẽ trở nên khủng khiếp. Nếu mỗi ngày ta học trao đời mình cho Chúa, cái chết trở thành hành vi phó thác cuối cùng. Chúa Giêsu đã chết với lời: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Đó có thể trở thành lời cầu nguyện của cả đời Kitô hữu. Mỗi tối khi ngủ, ta có thể tập thưa: “Con phó linh hồn con trong tay Chúa.” Mỗi lần buông một điều, mỗi lần chấp nhận rằng mình không kiểm soát tất cả, mỗi lần tha thứ, mỗi lần trao một nỗi lo cho Chúa, ta đang âm thầm học cách chết trong đức tin.

Tuy vậy, niềm hy vọng đời đời không cho phép người Kitô hữu coi nhẹ sự sống hiện tại. Chính vì sự sống là quà tặng của Thiên Chúa nên chúng ta phải tôn trọng sự sống từ lúc khởi đầu cho đến cái chết tự nhiên. Hội Thánh phân biệt rất rõ giữa việc tôn trọng cái chết tự nhiên và việc chủ động gây ra cái chết. Không phải mọi phương pháp điều trị đều buộc phải tiếp tục bằng mọi giá nếu chúng trở nên quá mức, vô ích hoặc gây gánh nặng không tương xứng; việc từ chối những biện pháp điều trị quá mức không đồng nghĩa với chủ ý gây chết. Đồng thời, người bệnh vẫn phải được chăm sóc với phẩm giá: giảm đau thích hợp, vệ sinh, chăm sóc, hiện diện, nâng đỡ tinh thần và thiêng liêng. Chăm sóc giảm nhẹ có một giá trị đặc biệt vì nó không nhằm kéo dài sự hấp hối bằng mọi giá cũng không chủ động kết thúc sự sống, nhưng tìm cách làm giảm đau đớn và giúp người bệnh sống những ngày còn lại trong phẩm giá. Đức tin Kitô giáo không thờ thần tượng sự kéo dài sinh học của sự sống bằng bất cứ giá nào; nhưng cũng không chấp nhận quan niệm rằng một đời người trở nên “không đáng sống” chỉ vì đau yếu hoặc lệ thuộc. Giữa hai cực đoan ấy là con đường của lòng tôn trọng, sự khôn ngoan và bác ái.

Khi một người thân qua đời, đức tin không cấm chúng ta đau buồn. Thánh Phaolô không nói Kitô hữu không được buồn; ông nói chúng ta không buồn như những người không có niềm hy vọng. Nỗi đau mất người thân là giá phải trả của tình yêu. Càng yêu sâu, sự vắng mặt càng đau. Có những chiếc ghế trống trong gia đình mà nhiều năm sau nhìn vào vẫn thấy nhói. Có những ngày giỗ làm ký ức trở lại như mới hôm qua. Có những người mất cha mẹ khi còn trẻ, mất vợ chồng sau nhiều chục năm chung sống, mất một đứa con mà họ từng nghĩ sẽ tiễn mình chứ không phải mình tiễn nó. Không có một công thức thiêng liêng nào có thể khiến những nỗi đau ấy biến mất ngay. Đau buồn cần thời gian. Người đang chịu tang có thể trải qua nhiều trạng thái khác nhau: bàng hoàng, phủ nhận, giận dữ, trống rỗng, mặc cảm, nhớ nhung, rồi từ từ học sống với sự vắng mặt. Đức tin đồng hành với tiến trình ấy chứ không đốt cháy các giai đoạn.

Thánh lễ an táng Công giáo mang một vẻ đẹp đặc biệt vì Hội Thánh vừa khóc vừa hát Alleluia trong sâu thẳm. Hội Thánh không tuyên bố chắc chắn người chết đã ở trong tình trạng nào trước mặt Thiên Chúa; Hội Thánh trao phó họ cho lòng thương xót Chúa và cầu nguyện cho họ. Việc cầu nguyện cho người đã qua đời là một biểu hiện rất đẹp của mầu nhiệm các thánh thông công. Tình yêu không chấm dứt ở nấm mồ. Chúng ta xin lễ, cầu nguyện, làm việc bác ái và dâng các hy sinh cho những người đã qua đời. Giáo lý về luyện ngục không phải là một giáo lý của sợ hãi nhưng là giáo lý của hy vọng: những người chết trong ân sủng và tình nghĩa với Thiên Chúa nhưng vẫn cần được thanh luyện cuối cùng sẽ được hưởng phúc cứu độ. Hội Thánh cầu nguyện cho họ vì tin rằng tình yêu trong Nhiệm Thể Đức Kitô vượt qua ranh giới của cái chết.

Đồng thời, đức tin cũng thanh luyện cách chúng ta thương tiếc người chết. Người Công giáo không cần tìm kiếm những phương pháp mê tín để “gọi hồn”, không cần sống trong nỗi sợ rằng người chết đang trở về quấy phá, cũng không nên biến những giấc mơ hay những hiện tượng ngẫu nhiên thành những mặc khải chắc chắn. Chúng ta yêu người đã chết bằng cách đặt họ trong tay Thiên Chúa, cầu nguyện cho họ, giữ những ký ức tốt đẹp, tiếp tục những điều thiện họ đã gieo và sống sao cho một ngày được gặp lại họ trong Chúa. Có một sự khác biệt giữa nhớ thương và níu giữ. Yêu một người đã chết không có nghĩa là từ chối tiếp tục sống. Người thân của chúng ta nếu đã hoàn tất hành trình trần thế sẽ không muốn chúng ta biến phần đời còn lại thành một nghĩa trang của buồn đau. Niềm hy vọng Phục Sinh mời gọi chúng ta từ từ đứng lên, mang tình yêu của người đã mất vào những việc thiện hôm nay.

Có một câu hỏi rất sâu xa: chúng ta có thật sự tin sẽ gặp lại những người thân yêu không? Đức tin Kitô giáo trả lời bằng niềm hy vọng vào sự hiệp thông viên mãn trong Thiên Chúa. Nhưng đời sau không đơn giản là sự tiếp nối nguyên trạng mọi mối quan hệ trần thế theo cách chúng ta đang biết. Chúa Giêsu nói về đời sống phục sinh như một thực tại vượt quá những cấu trúc của thế giới hiện tại. Chúng ta không thể tưởng tượng đầy đủ thiên đàng. Nhưng chúng ta tin rằng điều gì là chân thật trong tình yêu sẽ không bị Thiên Chúa hủy diệt. Thiên Chúa là tình yêu. Trong Người, tất cả những gì được thanh luyện sẽ đạt đến sự viên mãn. Vì thế, khi đứng trước mộ người thân, Kitô hữu có thể khóc mà vẫn nói: “Hẹn gặp lại trong Chúa.” Đó không phải là sự chắc chắn kiêu ngạo về phần rỗi của một cá nhân nhưng là niềm cậy trông đặt nơi lòng thương xót của Thiên Chúa và lời hứa Phục Sinh.

Cái chết của những người trẻ hay trẻ em có lẽ là một trong những thử thách nặng nề nhất đối với đức tin. Không có câu nói nào đủ để xóa nỗi đau của cha mẹ mất con. Những lời như “Chúa cần một thiên thần nên Chúa gọi con về” có thể được nói với thiện ý nhưng không phải là cách diễn tả thần học chính xác và đôi khi gây đau thêm. Thiên Chúa không thiếu thiên thần đến mức phải làm một đứa trẻ chết. Cũng không nên nói rằng “mọi sự xảy ra đều có lý do” theo nghĩa mỗi tai họa đều là một kế hoạch chi tiết Thiên Chúa trực tiếp muốn để gây đau cho ai đó. Sự quan phòng của Thiên Chúa là một mầu nhiệm sâu hơn. Chúng ta tin Người có thể dẫn sự thiện ra từ cả những điều Người không vui thích và không phải là tác giả luân lý của sự dữ. Trước cái chết của một đứa trẻ, có lúc thái độ Kitô giáo đúng nhất là cùng cha mẹ đứng dưới chân thập giá và khóc. Đức Maria không được giải thích tại Canvê tại sao Con mình phải chết. Mẹ đứng đó. “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Sự hiện diện trung tín ấy đôi khi là hình ảnh chính xác nhất của đức tin.

Đức Maria là một người thầy lớn về đức tin trong đau khổ. Khi thiên thần truyền tin, Mẹ thưa “Xin vâng”, nhưng lời xin vâng ấy không mở ra một cuộc đời không đau khổ. Simeon đã báo trước một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Mẹ phải sinh Con trong nghèo khó, phải chạy sang Ai Cập, phải sống những năm tháng âm thầm, phải thấy Con bị chống đối và cuối cùng đứng dưới thập giá. Đức tin của Maria không phải là được bảo vệ khỏi đau khổ nhưng là trung tín trong đau khổ. Mẹ không hiểu tất cả nhưng “ghi nhớ những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Có những điều trong cuộc đời chúng ta cũng không thể hiểu ngay. Đức tin không ép chúng ta phải tạo ra một lời giải thích. Ta có thể giữ chúng trong lòng trước mặt Chúa cho đến khi ánh sáng đến, có thể trong đời này, có thể chỉ trong đời sau.

Các thánh cũng cho thấy nhiều khuôn mặt khác nhau của đức tin trong đau khổ. Có vị chịu bệnh rất lâu. Có vị chết trẻ. Có người được chữa lành, có người không. Điều làm họ nên thánh không phải là mức độ đau đớn họ chịu nhưng là mức độ họ để tình yêu của Đức Kitô chiếm lấy đời mình. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu trong những tháng cuối đời trải qua bệnh lao cùng một đêm tối đức tin rất sâu, nhưng vẫn cố gắng biến từng việc nhỏ thành tình yêu. Thánh Gioan Phaolô II những năm cuối đời để cả thế giới nhìn thấy sự suy yếu của thân xác mình thay vì che giấu nó, trở thành một chứng tá rằng phẩm giá con người không mất khi sức khỏe mất. Vô số vị thánh âm thầm hơn, không ai biết tên, đã sống những năm cuối đời trên giường bệnh trong lòng phó thác. Nhưng ta phải nhớ rằng mục tiêu không phải là bắt chước bề ngoài sự chịu đựng của các thánh. Người đau đớn có thể xin thuốc giảm đau. Người mệt có thể nghỉ. Người sợ có thể nói mình sợ. Sự thánh thiện không được đo bằng khả năng chịu đau mà không kêu.

Có một loại đau khổ khác rất khó nhìn thấy là đau khổ tinh thần trong bệnh tật: cảm giác bị mất tương lai, mất hình ảnh về chính mình, mất khả năng giao tiếp, mất tự do. Một người mắc bệnh mãn tính có thể không sắp chết nhưng mỗi ngày phải sống với những giới hạn không ai hiểu. Người khác nhìn họ và nói: “Trông vẫn khỏe mà,” trong khi bên trong họ phải chiến đấu để hoàn thành những việc rất đơn giản. Đức tin của cộng đoàn phải trở nên tinh tế trước những đau khổ không có hình dạng rõ ràng. Đừng chỉ thương người có những căn bệnh dễ thấy. Đừng biến sự đồng hành thành những lời khuyên dễ dàng. Đôi khi một người cần trợ giúp chuyên môn về tâm lý hay tâm thần bên cạnh sự đồng hành thiêng liêng; việc tìm kiếm sự trợ giúp thích hợp không phải là thiếu đức tin. Con người là một toàn thể thân xác, tâm lý, tương quan và thiêng liêng. Chăm sóc toàn diện phải tôn trọng tất cả những chiều kích ấy.

Đối với các gia đình có người sắp chết, một trong những ân sủng lớn nhất có thể là nói sự thật bằng tình yêu. Có những gia đình giấu hoàn toàn tình trạng bệnh vì muốn bảo vệ bệnh nhân. Mỗi trường hợp cần sự khôn ngoan, cân nhắc về y khoa, văn hóa và tâm lý, nhưng việc biến người bệnh thành người cuối cùng không được biết điều đang xảy ra có thể khiến họ mất cơ hội chuẩn bị những điều quan trọng. Sự thật không nhất thiết phải được nói một cách lạnh lùng hay đột ngột. Nhưng con người có quyền được đồng hành như một chủ thể có phẩm giá, không chỉ như đối tượng chăm sóc. Một người biết thời gian của mình có thể ngắn lại có thể muốn gặp một người, giải quyết một chuyện, viết một lời nhắn, nhận các bí tích, nói với con cháu một lời cuối. Có những cuộc chia tay đau nhưng rất đẹp vì người ta đã có cơ hội nói những điều quan trọng. Và cũng có những nỗi ân hận kéo dài vì đến khi người thân chết, mọi người mới nói: “Giá như lúc ấy mình đã nói với cha rằng mình thương cha.”

Chuẩn bị cho cái chết vì thế không phải là một việc chỉ dành cho người già. Người Kitô hữu nên sống trong tình trạng sẵn sàng thiêng liêng. Không ai biết ngày giờ. Nhưng sự sẵn sàng này không phải sống trong sợ hãi liên tục. Đó là sống hòa thuận với Chúa và với người khác. Nếu có điều cần xin lỗi, đừng chờ. Nếu có người cần tha thứ, hãy bắt đầu. Nếu nhiều năm chưa lãnh Bí tích Hòa giải, đừng đợi đến giường bệnh. Nếu đã lâu không rước lễ, hãy trở về. Nếu có một ơn gọi phải sống, hãy sống hôm nay. Có một câu hỏi có thể thay đổi đời người: nếu đêm nay Chúa gọi tôi, tôi còn điều gì nhất thiết phải làm mà tôi đang trì hoãn? Không phải mọi dự án đều phải hoàn thành. Không ai chết mà làm xong hết mọi việc. Nhưng ta có thể cố gắng không để những bổn phận của tình yêu bị trì hoãn.

Đức tin cũng giúp ta phân biệt giữa sợ chết và sợ cách mình sẽ chết. Nhiều người nói “tôi không sợ chết” nhưng thật ra họ sợ đau, sợ nghẹt thở, sợ mất kiểm soát, sợ làm gánh nặng cho con cái, sợ nằm một mình trong bệnh viện. Những nỗi sợ cụ thể ấy cần được lắng nghe và nếu có thể được giải quyết bằng chăm sóc thích hợp. Đây là nơi y học giảm nhẹ, sự hiện diện của gia đình, chăm sóc mục vụ và các bí tích gặp nhau. Khi một người biết mình sẽ không bị bỏ rơi, nỗi sợ có thể giảm. Một trong những lời hứa đẹp nhất mà gia đình có thể dành cho người sắp chết là: “Chúng con ở đây với cha. Cha không một mình.” Và sâu hơn nữa, Hội Thánh thì thầm: “Dù con bước đi trong thung lũng tối, con không sợ gì, vì Chúa ở cùng con.”

Khi giờ chết đến, đôi khi không còn cần nhiều lời. Có thể đọc Thánh vịnh, đọc lời Chúa Giêsu: “Thầy là sự sống lại và là sự sống”, đọc kinh phó linh hồn, lần chuỗi Mân Côi nhẹ nhàng, hoặc chỉ thầm gọi tên Chúa Giêsu. Nếu người bệnh không còn đáp ứng, vẫn nên nói với họ bằng sự dịu dàng và tránh nói những điều gây hoảng sợ ngay bên giường. Gia đình có thể trao người thân cho Chúa: “Chúng con yêu cha. Chúng con biết ơn cha. Cha cứ bình an. Chúng con trao cha cho Chúa.” Đối với nhiều người, việc người thân “cho phép” họ ra đi có thể đem lại một bình an tâm lý rất lớn. Không phải vì gia đình muốn họ chết, nhưng vì tình yêu không biến thành sự níu giữ ích kỷ. Có một lúc yêu là giữ. Có một lúc yêu là buông.

Sau cái chết, tang chế bắt đầu. Những ngày đầu thường đầy người, đầy nghi thức, đầy những việc phải lo. Nhưng nỗi cô đơn thật sự có khi bắt đầu sau đám tang, khi mọi người trở về nhà. Cộng đoàn Kitô hữu cần nhớ điều ấy. Đừng chỉ xuất hiện lúc có cáo phó. Một cuộc hỏi thăm sau một tháng, ba tháng, vào ngày giỗ đầu có thể quý giá hơn một vòng hoa lớn trong đám tang. Người chịu tang cần được phép kể lại câu chuyện về người đã mất. Họ có thể lặp đi lặp lại những ký ức. Đó là cách trái tim dần tích hợp mất mát. Đừng thúc họ “quên đi”. Chúng ta không quên những người mình yêu. Ta học nhớ họ theo một cách không còn làm mình tê liệt.

Có những cái chết để lại mặc cảm: “Giá như tôi đưa đi bệnh viện sớm hơn”, “giá như hôm đó tôi không đi làm”, “giá như tôi đã nói một lời khác.” Một số điều có thể là trách nhiệm thật cần sám hối; nhưng rất nhiều “giá như” phát sinh từ ảo tưởng rằng ta đã có thể kiểm soát toàn bộ kết quả. Sau một biến cố đau buồn, tâm trí thường quay lại và dựng nên hàng trăm kịch bản. Đức tin mời ta chân thành phân định: điều gì là lỗi thật thì xin Chúa tha thứ và nếu có thể sửa chữa; điều gì nằm ngoài khả năng của mình thì cần học trao lại cho lòng thương xót. Không ai yêu hoàn hảo. Người chết không cần chúng ta tự trừng phạt mình suốt đời để chứng minh rằng chúng ta thương họ.

Cái chết còn dạy Hội Thánh một điều rất căn bản: chúng ta là một dân lữ hành. Không một giáo xứ, một cộng đoàn, một gia đình hay một linh mục nào tồn tại mãi trên trần gian. Chúng ta xây nhà thờ nhưng một ngày người khác sẽ cầu nguyện trong đó. Chúng ta viết sách nhưng một ngày người khác sẽ đọc khi ta không còn ở đây. Chúng ta chăm sóc con cái nhưng một ngày phải trao chúng lại cho cuộc đời. Chúng ta được giao một sứ vụ nhưng rồi sẽ đến lúc người khác tiếp nối. Người trưởng thành trong đức tin không biến sứ vụ thành tài sản cá nhân. Họ chuẩn bị người kế nhiệm, trao kinh nghiệm, để người khác lớn lên. Nhớ đến cái chết có thể chữa lành tính chiếm hữu trong đời sống Giáo Hội. Chúng ta không phải chủ của vườn nho; chúng ta chỉ là những người thợ được gọi vào làm một thời gian.

Đau khổ, bệnh tật và cái chết vì vậy không nằm bên lề đức tin. Chúng là nơi những chân lý sâu nhất của đức tin được thử nghiệm. Ta có thực sự tin mình là thụ tạo hay chỉ tin khi mọi sự nằm trong kiểm soát? Ta có tin Thiên Chúa là Cha ngay cả khi không hiểu Người? Ta có tin giá trị con người không phụ thuộc vào hiệu suất? Ta có tin Đức Kitô đã sống lại hay Phục Sinh chỉ là một từ đẹp đọc trong mùa Phục Sinh? Ta có tin sự sống đời đời đến mức có thể buông một người thân vào tay Thiên Chúa? Ta có tin lòng thương xót đủ lớn cho những lỗi lầm của đời mình? Những câu hỏi ấy không được trả lời chỉ bằng sách vở. Chúng được trả lời trên những hành lang bệnh viện, trong những đêm trực bên giường bệnh, trong phòng chăm sóc cuối đời, bên cạnh một quan tài và trong sự thinh lặng của nghĩa trang.

Nhưng điều kỳ diệu của đức tin Kitô giáo là ngay tại những nơi tưởng như tối tăm nhất, ánh sáng Phục Sinh vẫn có thể xuất hiện. Không phải thứ ánh sáng chói lòa xóa tất cả nước mắt, nhưng là một ngọn đèn nhỏ đủ để đi thêm một bước. Có khi ánh sáng ấy là một người bệnh nói: “Tôi bình an rồi.” Có khi là một người con sau nhiều năm xa cha nay nắm tay cha và nói lời xin lỗi. Có khi là một gia đình cùng cầu nguyện lần đầu tiên sau nhiều năm. Có khi là một bác sĩ bước ra khỏi phòng và nói không còn gì có thể chữa nhưng gia đình vẫn biết còn rất nhiều điều có thể làm: yêu thương, ở lại, cầu nguyện, chăm sóc và nói lời cảm ơn. Có khi ánh sáng ấy chỉ là tiếng chuông nhà thờ vang lên trong một buổi chiều sau đám tang, nhắc rằng thế giới vẫn tiếp tục nhưng người đã mất không biến thành hư vô.

Đức tin trưởng thành cuối cùng không phải là khả năng giải thích đau khổ, nhưng là khả năng ở lại trong tình yêu giữa đau khổ. “Ai có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Đức Kitô? Gian truân, khốn khổ, bắt bớ, đói rách, hiểm nguy hay gươm giáo?” Thánh Phaolô đã hỏi như thế, rồi tuyên xưng rằng không gì có thể tách chúng ta khỏi tình yêu của Thiên Chúa trong Đức Kitô Giêsu. Ông không nói người Kitô hữu sẽ không trải qua gian truân. Ông nói gian truân không có quyền lực tối hậu. Bệnh tật có thể lấy sức khỏe nhưng không nhất thiết lấy được đức tin. Tuổi già có thể lấy sự nhanh nhẹn nhưng không lấy phẩm giá. Cái chết có thể chia cách chúng ta về thể lý một thời gian nhưng không thể hủy tình yêu được đặt trong Thiên Chúa.

Có một hình ảnh rất đẹp để hiểu điều này. Một đứa trẻ đi trong đêm cùng cha mình. Nó không nhìn thấy con đường xa phía trước. Nó chỉ nhìn thấy vài bước dưới ánh đèn. Nếu đứa trẻ đòi phải thấy toàn bộ hành trình trước khi chịu đi, nó sẽ không bao giờ khởi hành. Nhưng nếu nó nắm tay cha, mỗi bước là đủ. Đức tin trong đau khổ cũng như thế. Chúa thường không cho ta bản đồ của cả cuộc đời. Người không giải thích trước tại sao biến cố này xảy ra, bao lâu căn bệnh sẽ kéo dài, khi nào cơn đau chấm dứt, người thân sẽ ra sao. Người mời ta nắm tay Người hôm nay. “Ơn Ta đủ cho con.” Đủ cho ngày hôm nay. Ngày mai sẽ có ân sủng của ngày mai.

Và rồi một ngày, mọi cuộc hành trình trần thế sẽ kết thúc. Cái chết mà chúng ta từng sợ sẽ đứng trước cửa. Nếu chúng ta đã học tin, ta có thể không chết như một anh hùng, không cần những lời cuối vĩ đại. Có thể ta yếu, sợ, thở khó, thậm chí không còn ý thức. Nhưng ơn cứu độ không phụ thuộc vào việc chúng ta trình diễn một cái chết đẹp. Ta thuộc về Đức Kitô. Người đã chết cái chết của con người để con người có thể chết trong Người. Người đã xuống tận nơi sâu nhất của sự chết và từ đó mở ra con đường Phục Sinh. Vì vậy, người Kitô hữu có thể phó mình cho Chúa với sự đơn sơ của một đứa trẻ trở về nhà.

Có lẽ lời cuối cùng của chương nói về đức tin trong đau khổ, bệnh tật và cái chết không nên là một lời giải thích mà là một lời cầu nguyện: Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã không đứng ngoài đau khổ của nhân loại nhưng đã bước vào trong đó. Chúa đã biết mệt mỏi, nước mắt, cô đơn, phản bội, đau đớn và cái chết. Khi chúng con khỏe mạnh, xin dạy chúng con biết trân trọng sự sống mà không biến sức khỏe thành thần tượng. Khi chúng con bệnh tật, xin cho chúng con biết sử dụng những phương tiện chữa trị thích hợp, biết đón nhận sự chăm sóc của người khác và đừng để đau khổ làm chúng con khép lòng trước tình yêu. Khi lời cầu nguyện khô khan, xin nhận lấy cả sự im lặng của chúng con. Khi chúng con không còn sức để nói nhiều, xin cho một tiếng gọi “Giêsu” cũng đủ nối trái tim chúng con với Chúa. Khi người thân chúng con đau bệnh, xin đừng để chúng con chỉ nói những lời đạo đức dễ dàng nhưng biết ngồi bên họ, lắng nghe họ, chăm sóc họ, gọi linh mục đúng lúc, giúp họ lãnh nhận Bí tích Hòa giải, Xức Dầu và Thánh Thể, giúp họ hòa giải với những người cần hòa giải và đừng để họ phải một mình. Khi chúng con đứng trước một cái chết không thể hiểu, xin đừng để chúng con dùng những lời giải thích đơn giản làm tổn thương người đang khóc. Xin cho chúng con biết đứng dưới chân thập giá như Đức Maria, có khi không nói được gì nhưng vẫn ở đó. Khi chúng con phải tiễn một người thân vào lòng đất, xin cho nước mắt chúng con được thấm trong niềm hy vọng Phục Sinh. Khi đến lượt chính chúng con phải ra đi, xin cho chúng con nhớ rằng mình không đi vào hư vô nhưng đi qua một cánh cửa mà Chúa đã bước qua trước. Xin cho chúng con có thể thưa, dù bằng môi miệng hay chỉ bằng nhịp đập cuối cùng của trái tim: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.”

Bởi vì cuối cùng, đức tin không hứa rằng chúng ta sẽ hiểu tất cả trước khi chết. Đức tin hứa một điều lớn hơn: chúng ta được yêu. Ta được yêu khi còn khỏe và khi đã yếu. Được yêu khi thành công và khi trở nên bất lực. Được yêu khi có thể cầu nguyện sốt sắng và khi chỉ còn có thể thở. Được yêu trong phòng bệnh. Được yêu trong giờ hấp hối. Được yêu trong chính sự chết. Và nếu cái chết có thể đưa chúng ta ra khỏi tất cả những gì quen thuộc của thế gian, nó không thể đưa chúng ta ra khỏi tình yêu ấy. Đó là lý do sâu xa nhất để người Kitô hữu có thể nhìn vào đau khổ mà không tuyệt vọng, nhìn bệnh tật mà không đánh mất phẩm giá, nhìn cái chết mà không coi đó là tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về Đức Kitô Phục Sinh. Thập giá không phải là chương cuối. Ngôi mộ không phải là nơi câu chuyện kết thúc. Sau chiều Thứ Sáu Tuần Thánh còn có buổi sáng Phục Sinh. Sau tiếng khóc của người tiễn đưa còn có lời hứa rằng Thiên Chúa “sẽ lau sạch nước mắt họ; sẽ không còn sự chết, cũng chẳng còn tang tóc, kêu than và đau khổ nữa”. Chính trong niềm hy vọng ấy, người tín hữu bước qua từng cơn đau, từng lần mất mát, từng cuộc chia ly. Không phải vì chúng ta mạnh, nhưng vì Đấng chúng ta tin đã đi trước. Không phải vì chúng ta biết đường, nhưng vì chúng ta biết Đấng đang nắm tay mình. Không phải vì cái chết không đáng sợ, nhưng vì Đức Kitô đã bước vào cái chết và phá vỡ quyền lực cuối cùng của nó. Và như thế, ngay cả khi đôi mắt khép lại trước ánh sáng của thế gian, đức tin vẫn dám chờ đợi một bình minh khác, một bình minh không bao giờ tắt, nơi những gì hôm nay còn là câu hỏi sẽ được đặt trong ánh sáng của Thiên Chúa, nơi những vết thương được chữa lành, những nước mắt được lau khô, những cuộc chia ly được vượt qua, và nơi con người cuối cùng hiểu rằng trong tất cả những ngày tưởng như mình đi một mình, thật ra Đấng Chịu Đóng Đinh và Phục Sinh chưa bao giờ buông tay mình.

PHẦN V – SỐNG NHƯ NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH TRONG ĐỨC TIN

CHƯƠNG 28 – PHÂN ĐỊNH THIÊNG LIÊNG HẰNG NGÀY

Có những quyết định trong đời được đưa ra chỉ trong vài giây nhưng hậu quả của chúng có thể kéo dài nhiều năm. Có những lời ta nói ra chỉ mất vài giây nhưng có thể làm một người được nâng dậy hoặc bị tổn thương rất lâu. Có những tin nhắn ta định gửi, những cuộc điện thoại ta định gọi, những cuộc gặp ta định tránh, những lời xin lỗi ta định nói rồi lại thôi, những món tiền ta định chi, những cơ hội ta định nhận, những con người ta định tin, những công việc ta định bỏ, những tương quan ta định cắt đứt, những dự định ta định theo đuổi, những điều tưởng như rất nhỏ nhưng thực ra đang âm thầm tạo nên hướng đi của cả cuộc đời. Bởi thế, đời sống đức tin trưởng thành không thể chỉ dừng lại ở việc biết điều gì là đúng trong những vấn đề lớn, nhưng còn phải học nghệ thuật nhận ra Chúa đang mời gọi mình sống thế nào trong vô số tình huống bình thường của từng ngày. Đó chính là phân định thiêng liêng. Phân định thiêng liêng không phải là một kỹ thuật thần bí giúp người ta đoán trước tương lai, cũng không phải là phương pháp để tìm một “dấu lạ” cho mọi quyết định, càng không phải là thói quen gán cho Thiên Chúa mọi cảm xúc, linh cảm hay ý tưởng bất chợt xuất hiện trong tâm trí. Phân định là một thái độ sống trước mặt Thiên Chúa: biết lắng nghe, biết quan sát lòng mình, biết đối chiếu những chuyển động bên trong với Lời Chúa, với đức tin của Hội Thánh, với các bổn phận của bậc sống, với tiếng nói của lương tâm ngay thẳng, với những lời khuyên khôn ngoan, với hoa trái thực tế của một chọn lựa, rồi trong tự do và trách nhiệm, can đảm quyết định điều mình nhận ra là đẹp lòng Chúa hơn. Người biết phân định không phải là người lúc nào cũng nghe được một tiếng nói từ trời, nhưng là người dần dần có được một trái tim biết nhận ra tiếng Chúa giữa rất nhiều tiếng nói khác nhau. Có tiếng nói của Chúa, có tiếng nói của lương tâm, có tiếng nói của những ước muốn chân chính, nhưng cũng có tiếng nói của tự ái, sợ hãi, tham vọng, tổn thương, thành kiến, bản năng, áp lực đám đông, quảng cáo, dư luận, mạng xã hội, sự mệt mỏi, sự hấp tấp, và đôi khi có cả những cám dỗ thiêng liêng tinh vi. Nếu không tập phân định, ta rất dễ gọi điều mình thích là “ý Chúa”, gọi điều mình sợ là “sự khôn ngoan”, gọi sự ích kỷ là “biết bảo vệ bản thân”, gọi sự nóng giận là “nói sự thật”, gọi tham vọng là “nhiệt thành”, gọi sự lười biếng là “bình an”, gọi sự né tránh trách nhiệm là “phó thác”, gọi sự cứng đầu là “trung thành”, gọi sự chiều theo đám đông là “thích nghi”, và thậm chí dùng những lời đạo đức để che giấu một quyết định vốn phát xuất từ cái tôi. Vì vậy, phân định không phải là một chuyện phụ dành riêng cho linh mục, tu sĩ hay những người sống đời chiêm niệm. Mọi Kitô hữu đều cần phân định, bởi mọi Kitô hữu đều được mời gọi sống dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Thánh Phaolô nói: “Phàm ai được Thần Khí Thiên Chúa hướng dẫn, đều là con cái Thiên Chúa” (Rm 8,14). Được Thần Khí hướng dẫn không có nghĩa là sống bằng cảm tính, nhưng trái lại, là để toàn thể con người mình – trí khôn, ý chí, tình cảm, ký ức, kinh nghiệm, lương tâm và tự do – được ánh sáng của Thiên Chúa thanh luyện, soi sáng và dẫn dắt. Trong thư gửi tín hữu Rôma, thánh Phaolô còn viết: “Anh em đừng có rập theo đời này, nhưng hãy cải biến con người anh em bằng cách đổi mới tâm thần, hầu có thể nhận ra đâu là ý Thiên Chúa: cái gì là tốt, cái gì đẹp lòng Chúa, cái gì hoàn hảo” (Rm 12,2). Câu ấy diễn tả rất đẹp bản chất của phân định: không phải ép Thiên Chúa phải trả lời ngay một câu hỏi của ta, nhưng để chính con người ta được đổi mới đến mức dần dần có khả năng nhận ra điều phù hợp với ý Người. Một người càng sống gần Chúa, càng để Lời Chúa thấm vào tâm trí, càng trung thành với các bí tích, càng chân thành với lương tâm, càng khiêm tốn nhìn nhận những góc tối của mình, thì khả năng phân định càng trở nên tinh tế. Ngược lại, nếu đời sống cầu nguyện quá nghèo nàn, nếu người ta cố tình sống trong một chọn lựa sai trái, nếu người ta không muốn ai góp ý, nếu điều gì cũng được giải thích theo sở thích của bản thân, thì việc nói “tôi đang phân định” rất dễ chỉ là một cách đạo đức hóa ý riêng. Phân định chân thật luôn đòi hỏi sự hoán cải, vì muốn biết ý Chúa thì trước hết phải sẵn sàng để Chúa có thể nói với ta điều khác với điều ta đang muốn nghe.

Kinh Thánh đầy những con người phải phân định. Abraham nghe lời mời gọi rời quê hương mà đi đến một miền đất chưa biết. Môsê phải phân định giữa nỗi sợ của mình và lời Thiên Chúa sai ông trở về Ai Cập. Samuel khi còn nhỏ đã ba lần nghe tiếng gọi nhưng tưởng là tiếng thầy Êli; chính Êli giúp Samuel nhận ra rằng đó là tiếng Thiên Chúa và dạy cậu thưa: “Lạy Đức Chúa, xin Ngài phán, vì tôi tớ Ngài đang lắng nghe” (1 Sm 3,9). Câu chuyện ấy cho thấy một điều rất quan trọng: đôi khi tiếng Chúa đã vang lên nhưng ta chưa có khả năng nhận biết, và ta cần một người khôn ngoan giúp mình gọi đúng tên điều đang diễn ra. Êlia từng tìm Thiên Chúa trong gió bão, động đất và lửa, nhưng cuối cùng nhận ra Người trong “tiếng gió hiu hiu” hay tiếng thì thầm nhẹ nhàng (x. 1 V 19,11-13). Điều đó nhắc ta rằng tiếng Chúa không nhất thiết là tiếng mạnh nhất trong tâm hồn. Nhiều khi sự giận dữ rất lớn tiếng, nỗi sợ rất lớn tiếng, lòng tự ái rất lớn tiếng, tham vọng rất lớn tiếng, còn tiếng Chúa lại nhỏ nhẹ, kiên trì và trong sáng. Đức Maria là một mẫu gương tuyệt vời của phân định. Khi thiên thần truyền tin, Mẹ không phản ứng hấp tấp. Tin Mừng kể rằng Mẹ “bối rối” và “tự hỏi lời chào như vậy có nghĩa gì” (x. Lc 1,29). Mẹ hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” (Lc 1,34). Đức tin của Mẹ không đối nghịch với suy nghĩ; trái lại, đức tin mở trí khôn để tìm hiểu điều Thiên Chúa đang thực hiện. Sau đó, Tin Mừng nhiều lần nói rằng Mẹ “ghi nhớ” và “suy đi nghĩ lại trong lòng” những biến cố của đời Chúa Giêsu. Đó là một hình ảnh đẹp về phân định: không vội đóng nhãn cho sự việc, không đòi hiểu tất cả ngay lập tức, nhưng giữ biến cố trước mặt Chúa, cầu nguyện, suy niệm và để ý nghĩa của nó dần sáng lên. Chính Chúa Giêsu cũng dành những thời gian dài cầu nguyện trước những bước ngoặt lớn. Trước khi chọn Nhóm Mười Hai, Người lên núi và thức suốt đêm cầu nguyện với Thiên Chúa (x. Lc 6,12-13). Trong vườn Giêtsêmani, khi đối diện với thập giá, Người bày tỏ trọn vẹn nỗi sợ và ước muốn tự nhiên của con người – “xin cất chén này xa con” – nhưng cuối cùng đặt tự do của mình trong ý Cha: “Nhưng xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha” (x. Mc 14,36). Đây chính là trung tâm của mọi phân định Kitô giáo. Phân định không nhằm tìm cách thuyết phục Thiên Chúa đồng ý với điều ta đã quyết, nhưng nhằm đưa ta đến tự do có thể nói: “Lạy Chúa, con có ước muốn của con, có nỗi sợ của con, có kế hoạch của con; nhưng trên tất cả, con muốn điều đẹp lòng Chúa.” Không có thái độ ấy, phân định rất dễ biến thành việc tìm bằng chứng tôn giáo cho ý riêng. Với thái độ ấy, ngay cả khi chưa thấy mọi sự rõ ràng, con người vẫn có thể bước đi trong đức tin.

Một trong những đóng góp sâu sắc nhất của truyền thống linh đạo Kitô giáo cho việc phân định hằng ngày là sự phân biệt giữa những chuyển động nội tâm khác nhau. Thánh Inhaxiô Loyola đặc biệt giúp người Kitô hữu học nhận ra điều ngài gọi là an ủi thiêng liêng và sầu khổ thiêng liêng. Những từ này cần được hiểu thật cẩn thận. An ủi thiêng liêng không đơn giản là cảm thấy vui, dễ chịu hay hưng phấn; sầu khổ thiêng liêng cũng không đơn giản là buồn, mệt hay đau khổ về tâm lý. Một người có thể đang khóc mà vẫn ở trong an ủi thiêng liêng, bởi nước mắt ấy đưa họ đến gần Thiên Chúa hơn. Một người có thể đang rất vui vẻ nhưng lại ở trong tình trạng xa Chúa, bởi niềm vui ấy làm họ tự mãn, ích kỷ hoặc mất cảnh giác. Theo tinh thần của thánh Inhaxiô, an ủi thiêng liêng là một chuyển động làm tăng thêm đức tin, đức cậy và đức mến, đưa linh hồn đến gần Thiên Chúa, làm người ta muốn cầu nguyện, muốn yêu thương, muốn sống thật, muốn tha thứ, muốn phục vụ, muốn từ bỏ tội lỗi và hướng về những điều thuộc về Chúa. Đôi khi an ủi đi kèm sự bình an sâu xa; đôi khi đi kèm nước mắt; đôi khi là một xác tín nhẹ nhàng rằng mình đang ở đúng đường dù con đường rất khó. Sầu khổ thiêng liêng, trái lại, thường kéo người ta về phía tối tăm, chán nản, mất hy vọng, khép kín, bực bội, hoang mang, nghi ngờ điều mình đã biết là đúng, không muốn cầu nguyện, thấy mọi cố gắng thiêng liêng vô nghĩa và chỉ muốn buông xuôi. Nhưng ở đây cũng cần rất thận trọng: không phải mọi buồn phiền đều là cám dỗ, bởi con người có thể buồn vì tang chế, kiệt sức, thất vọng, bệnh tật hay những nguyên nhân tâm lý rất thực. Đức tin không phủ nhận những nguyên nhân tự nhiên ấy. Phân định trưởng thành luôn nhìn con người như một toàn thể. Có khi điều ta cần không phải là cầu nguyện thêm một giờ nhưng là ngủ đủ; có khi không phải là tìm thêm một “dấu chỉ” nhưng là nói chuyện chân thành với một người khôn ngoan; có khi không phải là tự trách mình thiếu đức tin nhưng là nhận ra rằng mình đã kiệt sức quá lâu. Thiên Chúa là Đấng tạo dựng con người cả hồn lẫn xác, vì thế chăm sóc sức khỏe, nghỉ ngơi hợp lý, ăn uống điều độ, giữ một nhịp sống quân bình cũng có thể là một phần của phân định thiêng liêng. Một nguyên tắc quan trọng trong linh đạo Inhaxiô là khi đang ở trong tình trạng sầu khổ thiêng liêng, không nên vội thay đổi những quyết định tốt đã được đưa ra trong lúc sáng suốt và bình an. Khi tâm hồn đang tối, ta thường nhìn mọi thứ qua một chiếc kính tối màu. Một người có thể hôm qua còn biết rõ ơn gọi của mình, hôm nay vì mệt mỏi hoặc bị tổn thương bỗng nghĩ rằng tất cả đều là sai lầm. Một người có thể đã quyết tâm tha thứ, nhưng sau một cuộc xung đột lại muốn phá bỏ mọi tương quan. Một người có thể đã chọn một công việc phù hợp với lương tâm, nhưng khi gặp khó khăn lại muốn bỏ tất cả. Trong những thời điểm như vậy, điều khôn ngoan thường không phải là đưa ra quyết định lớn ngay, mà là trung thành với những điều căn bản: cầu nguyện, bổn phận, Thánh lễ, các bí tích, những tương quan lành mạnh, nghỉ ngơi, và chờ cho tâm hồn trở lại mức quân bình hơn. Thánh Inhaxiô còn khuyên rằng trong thời gian sầu khổ, thay vì buông xuôi, ta có thể nhẹ nhàng “làm ngược lại” điều cám dỗ xấu đang thúc đẩy: nếu ta muốn bỏ cầu nguyện thì cầu nguyện thêm một chút; nếu muốn khép kín thì chủ động gặp một người đáng tin; nếu muốn chìm trong cay đắng thì làm một việc bác ái nhỏ; nếu muốn tuyệt vọng thì nhớ lại những lần Thiên Chúa đã trung tín. Tuy nhiên, “làm ngược lại” không có nghĩa là bạo hành bản thân hoặc phủ nhận giới hạn thật của mình. Phân định Kitô giáo không đồng nghĩa với ép mình bằng ý chí; nó là sự cộng tác tỉnh thức với ân sủng. Khi ở trong an ủi, ta cũng không nên chủ quan. Những lúc cầu nguyện sốt sắng, mọi chuyện thuận lợi, được người khác khen ngợi, công việc thành công, ta rất dễ nghĩ rằng mình đã trưởng thành, mình không thể ngã, mình đã hiểu ý Chúa hoàn toàn. Chính lúc ấy cần khiêm tốn và chuẩn bị cho những ngày khô khan. Ơn an ủi được ban không phải để ta tự mãn nhưng để ta yêu mến hơn, phục vụ hơn và tích lũy ký ức về lòng trung tín của Chúa, để khi bóng tối đến ta còn biết đường trở về.

Phân định hằng ngày bắt đầu từ việc học quan sát. Nhiều người sống rất bận rộn nhưng hiếm khi dừng lại đủ lâu để biết trong lòng mình đang xảy ra điều gì. Họ thức dậy với điện thoại, chạy vào công việc, lướt tin tức, giải quyết hàng chục việc, nói chuyện với nhiều người, mang theo những bực bội và lo lắng từ sáng đến tối, rồi khi đêm xuống lại tiếp tục xem màn hình cho đến khi ngủ. Trong một nhịp sống như thế, tâm hồn có thể đầy những chuyển động nhưng ta không hề nhận ra. Phân định đòi một khoảng lặng. Không nhất thiết phải là một giờ. Đôi khi chỉ cần vài phút thật sự có ý thức trước mặt Chúa. Một thực hành rất quý giá là xét mình cuối ngày theo tinh thần cầu nguyện. Xét mình không chỉ là lập danh sách tội đã phạm, mặc dù việc nhận ra tội lỗi là cần thiết. Xét mình sâu hơn là cùng Chúa nhìn lại ngày sống. Ta có thể bắt đầu bằng việc ý thức mình đang ở trước mặt Chúa, xin Chúa Thánh Thần soi sáng, rồi nhớ lại ngày vừa qua như xem lại một cuốn phim: sáng nay mình thức dậy với tâm trạng gì, cuộc gặp nào làm mình bình an, lời nào khiến mình khó chịu, lúc nào mình sống quảng đại, lúc nào mình khép kín, điều gì làm đức tin tăng lên, điều gì làm lòng mình xa Chúa, khi nào mình đã yêu thương, khi nào mình chỉ nghĩ đến bản thân, có khuôn mặt nào mình đã vô tình làm tổn thương, có ơn nào Chúa ban mà mình đã bỏ qua không? Khi tập nhìn như thế, ta dần khám phá những mô thức. Có thể ta nhận ra rằng cứ mỗi lần đọc một loại nội dung nào đó trên mạng, lòng mình trở nên cay nghiệt. Có thể sau những cuộc nói chuyện với một người nào đó, ta luôn muốn phán xét người khác. Có thể mỗi khi thiếu ngủ, ta trở nên nóng nảy và dễ quyết định sai. Có thể mỗi lần giúp một người nghèo, thăm một người bệnh, dành thời gian thật sự cho gia đình, hay cầu nguyện trước Thánh Thể, lòng ta lại có một sự bình an sâu xa. Những khám phá ấy rất quan trọng, bởi Thiên Chúa thường giáo dục ta qua chính lịch sử cụ thể của đời mình. Phân định không chỉ hỏi: “Hôm nay tôi đã làm gì?” mà còn hỏi: “Điều tôi đã làm đang biến tôi thành người thế nào?” Đây là câu hỏi mạnh mẽ. Một lựa chọn có thể mang lại lợi ích trước mắt nhưng làm ta ngày càng gian dối; một mối quan hệ có thể đem lại cảm xúc mạnh nhưng khiến ta ngày càng xa bổn phận; một thành công có thể làm ta nổi tiếng nhưng khiến lòng ta ngày càng cứng; một thói quen có thể rất bình thường trong mắt xã hội nhưng âm thầm lấy mất khả năng cầu nguyện, khả năng yêu thương và sự tự do nội tâm. Trái lại, có những lựa chọn rất khó nhưng làm ta trở nên trung thực hơn, khiêm nhường hơn, quảng đại hơn và bình an hơn. Chúa Giêsu nói: “Cứ xem họ sinh hoa quả nào, thì biết họ là ai” (Mt 7,16). Nguyên tắc hoa trái cũng rất hữu ích trong phân định. Ta đừng chỉ nhìn vào cảm xúc đầu tiên của một lựa chọn; hãy nhìn xem nó sinh hoa trái gì sau một thời gian. Một quyết định đến từ Thiên Chúa thường mở con người về phía sự thật, tình yêu, tự do nội tâm, trách nhiệm, lòng thương xót, khiêm nhường và sự hiệp thông. Một chọn lựa sai có thể ban đầu rất hấp dẫn nhưng dần dần sinh ra bí mật, dối trá, khép kín, ám ảnh, bất an, kiêu ngạo, chia rẽ hoặc lệ thuộc. Tuy nhiên, cũng cần tránh một lối suy nghĩ quá đơn giản: không phải điều gì khó cũng là ý Chúa, và cũng không phải điều gì bình an dễ chịu đều là ý Chúa. Có thứ bình an là sự bình an giả tạo của người đã ngừng chiến đấu với lương tâm. Có thứ đau đớn lại là đau đớn của sự thật, giống như khi ta phải thú nhận một lỗi lầm, xin lỗi một người, chấp nhận một giới hạn, từ bỏ một mối lợi bất chính hay bước ra khỏi một thói quen xấu. Vì vậy, cảm xúc là dữ liệu cần lắng nghe nhưng không phải là quan tòa cuối cùng. Tiêu chuẩn cuối cùng vẫn phải là sự thật và điều thiện được soi sáng bởi Tin Mừng.

Có một nền tảng rất quan trọng phải được nói rõ: phân định thiêng liêng không bao giờ có quyền biến điều xấu về luân lý thành điều tốt. Không thể nói: “Tôi đã cầu nguyện và thấy bình an nên tôi nghĩ Chúa cho phép tôi làm điều trái với giới răn.” Thiên Chúa không tự mâu thuẫn. Chúa Thánh Thần không dẫn một người đến chỗ cố ý nói dối, ngoại tình, tham ô, hủy hoại người vô tội, trả thù, bất công hay khinh thường phẩm giá người khác rồi đồng thời nói rằng đó là “ý Chúa”. Phân định được thực hiện bên trong chân trời của chân lý luân lý, chứ không đứng bên trên chân lý ấy. Có những việc bản chất đã sai thì không cần “phân định xem có nên làm không”; điều cần phân định là làm thế nào để từ bỏ chúng, sửa chữa hậu quả và bước trở lại con đường đúng. Phân định chủ yếu trở nên cần thiết khi trước mặt ta có nhiều lựa chọn tự bản chất đều có thể là tốt hoặc ít nhất không xấu, và ta cần nhận ra lựa chọn nào phù hợp nhất với tiếng Chúa trong hoàn cảnh cụ thể. Một người có thể phục vụ Chúa bằng nhiều công việc khác nhau; một gia đình có thể dùng tiền cho nhiều điều tốt khác nhau; một người trẻ có thể có nhiều con đường nghề nghiệp đều chính đáng; một linh mục có thể có nhiều sáng kiến mục vụ đều hữu ích. Câu hỏi lúc ấy không phải chỉ là “điều này có xấu không?” mà còn là “điều nào giúp tôi yêu Chúa và phục vụ tha nhân tốt hơn trong hoàn cảnh hiện tại?” Đây là chỗ phân định trở nên nghệ thuật của tình yêu. Người yêu không chỉ hỏi mức tối thiểu phải làm; người yêu hỏi điều gì đẹp lòng người mình yêu hơn. Trong truyền thống linh đạo, có một ý tưởng rất quý giá là tìm “điều hơn” – không phải “hơn” theo nghĩa làm nhiều để chứng minh giá trị bản thân, mà là chọn điều giúp tình yêu trở nên trọn vẹn hơn. Có khi “điều hơn” là làm thêm một việc; nhưng cũng có khi “điều hơn” là dừng lại, nghỉ ngơi, lắng nghe, dành thời gian cho gia đình, từ chối một hoạt động vì nếu nhận thêm ta sẽ bỏ bê điều quan trọng hơn. Một người hoạt động tông đồ rất nhiều nhưng không còn thời gian cầu nguyện, không còn kiên nhẫn với người sống chung, luôn kiệt sức và cáu gắt thì cần phân định lại. Không phải mọi việc mang nhãn “việc Chúa” đều là việc Chúa đang muốn ta làm. Có lúc sự cám dỗ tinh vi nhất là khiến người tốt làm quá nhiều việc tốt đến mức không còn làm tốt điều họ thật sự được trao phó. Kẻ thù không nhất thiết phải kéo một người nhiệt thành ra khỏi nhà thờ; đôi khi chỉ cần làm người ấy bận rộn đến mức không còn gặp được Thiên Chúa trong chính những việc đạo đức mình đang làm.

Phân định hằng ngày cũng gắn chặt với bổn phận. Người ta thường tìm ý Chúa trong những điều đặc biệt nhưng quên rằng phần lớn ý Chúa đã nằm ngay trước mắt trong những trách nhiệm cụ thể của bậc sống. Một người cha có thể cầu nguyện rất lâu để hỏi Chúa muốn mình làm gì, trong khi người vợ đang kiệt sức và các con đang cần sự hiện diện của ông. Một người mẹ có thể tham gia nhiều sinh hoạt đạo đức nhưng lại không còn kiên nhẫn lắng nghe con cái. Một người trẻ muốn biết “sứ mạng lớn” của đời mình nhưng lại học tập qua loa, thất hứa, tiêu tiền thiếu trách nhiệm và dùng thời gian rất lãng phí. Một linh mục có thể mơ những dự án lớn nhưng lại sao nhãng việc chuẩn bị bài giảng, thăm bệnh nhân, giải tội, cầu nguyện và chăm sóc cộng đoàn được trao phó. Phân định chân thật luôn bắt đầu từ thực tại. Thiên Chúa không thường xuyên dẫn ta bằng cách kéo ta khỏi những bổn phận chính đáng, nhưng bằng cách dạy ta yêu Người ngay trong những bổn phận ấy. Điều này không có nghĩa là bổn phận không bao giờ thay đổi; đôi khi Chúa thật sự mời ta bước sang một giai đoạn mới. Nhưng lời mời gọi chân thật không dẫn đến thái độ coi thường những trách nhiệm hiện tại. Người đang phân định một thay đổi lớn càng cần sống trung tín với hôm nay. Chính trong sự trung tín với những việc nhỏ, lòng người trở nên trong sáng để nhận ra việc lớn. Chúa Giêsu nói: “Ai trung tín trong việc rất nhỏ, thì cũng trung tín trong việc lớn” (Lc 16,10). Đây là nguyên tắc cực kỳ quan trọng. Nhiều người muốn phân định những câu hỏi lớn trong khi chưa học phân định những câu hỏi nhỏ: Tôi có nên trả lời tin nhắn này ngay trong lúc nóng giận không? Tôi có cần nói lời này không? Tôi có đang kể câu chuyện này để bảo vệ sự thật hay để hạ thấp ai đó? Tôi mua món đồ này vì thật sự cần hay vì muốn lấp một khoảng trống bên trong? Tôi đăng bài này để chia sẻ điều tốt hay để được chú ý? Tôi đang làm việc này vì trách nhiệm hay vì không biết dừng? Tôi từ chối lời mời này vì cần bảo vệ thời gian hay vì ngại yêu thương? Tôi đang im lặng vì khôn ngoan hay vì hèn nhát? Tôi đang nói thẳng vì bác ái hay vì muốn trút giận? Những phân định nhỏ ấy tạo nên chất lượng của linh hồn. Một người trung thành với ánh sáng trong những việc rất bình thường sẽ dần có khả năng nhận ra ánh sáng trong những khúc quanh lớn của đời.

Trong thời đại số, phân định càng trở nên cần thiết vì chưa bao giờ con người bị bao vây bởi nhiều tiếng nói như hôm nay. Mỗi ngày, một người có thể đọc hàng trăm tiêu đề, xem hàng chục video, nhận vô số bình luận, quảng cáo, tin nhắn, hình ảnh và ý kiến. Thuật toán học sở thích của ta và liên tục đưa đến những nội dung khiến ta chú ý lâu hơn. Trong bối cảnh đó, ta cần hỏi không chỉ “nội dung này có đúng không?” mà còn “nội dung này đang làm gì với tâm hồn tôi?” Có những thông tin đúng nhưng cách tiêu thụ chúng khiến ta trở nên nghiện phẫn nộ. Có những cuộc tranh luận ban đầu xuất phát từ mong muốn bảo vệ sự thật nhưng dần dần biến ta thành người luôn tìm lỗi, luôn nghi ngờ, luôn cay nghiệt. Có những video vô hại nhưng việc xem liên tục làm tâm trí phân tán đến mức ta không còn khả năng thinh lặng. Có những mạng xã hội giúp kết nối nhưng nếu không có kỷ luật sẽ lấy mất những cuộc trò chuyện thật, những bữa cơm thật, thời gian cầu nguyện và giấc ngủ. Phân định số không đòi ta phải ghét công nghệ; nó đòi ta giữ tự do trước công nghệ. Một dấu hiệu đáng suy nghĩ là khi ta không còn có thể tự do không kiểm tra điện thoại. Nếu cứ vài phút ta lại mở màn hình mà không có mục đích rõ ràng, có thể một thói quen đã bắt đầu điều khiển ta. Đức tin trưởng thành hỏi: điều này đang giúp tôi tự do hơn để yêu hay đang biến tôi thành người bị điều khiển? Thánh Phaolô từng viết: “Tôi được phép làm mọi sự, nhưng không phải mọi sự đều có ích. Tôi được phép làm mọi sự, nhưng tôi sẽ không để sự gì làm chủ được tôi” (x. 1 Cr 6,12). Lời ấy có sức mạnh đặc biệt trong thời đại kỹ thuật số. Không phải mọi điều hợp pháp đều hữu ích cho linh hồn. Phân định giúp ta tạo những khoảng không cho Thiên Chúa: có thể là vài phút đầu ngày không chạm điện thoại, một bữa cơm không màn hình, một khoảng thời gian đọc Lời Chúa trước khi đọc tin tức, một quyết định không tranh luận trên mạng khi nhận ra mình đang mất bình an, một ngày giảm bớt nội dung để trí óc được thở. Những việc ấy không phải kỹ thuật tự hoàn thiện; chúng là những cách bảo vệ nơi sâu nhất trong tâm hồn để tiếng Chúa không bị chìm dưới tiếng ồn.

Một trong những nguy hiểm lớn của phân định là tìm dấu chỉ một cách mê tín. Có người mở Kinh Thánh ngẫu nhiên rồi lấy câu đầu tiên nhìn thấy như câu trả lời chắc chắn của Thiên Chúa cho mọi vấn đề. Có người xin một dấu hiệu rất cụ thể: “Nếu hôm nay có người gọi cho con lúc này thì nghĩa là Chúa muốn con làm việc kia.” Có người giải thích mọi trùng hợp như mệnh lệnh từ trời. Thiên Chúa có thể dùng những biến cố bất ngờ để đánh động ta, nhưng Kitô giáo không biến đời sống thành trò giải mã mật hiệu. Thiên Chúa ban cho ta trí khôn, tự do, lương tâm, cộng đoàn, Kinh Thánh, truyền thống và kinh nghiệm để phân định. Dấu chỉ có giá trị khi được đặt trong toàn bộ hành trình, chứ không thay thế việc suy xét. Cũng cần thận trọng với câu “Chúa nói với tôi”. Người có đời sống thiêng liêng sâu thường càng khiêm tốn khi diễn tả những soi sáng nội tâm. Họ có thể nói: “Trong cầu nguyện tôi cảm thấy được mời gọi…”, “Tôi nhận ra một hướng…”, “Tôi nghĩ Chúa đang dẫn tôi…”, nhưng vẫn để chỗ cho việc kiểm chứng. Người chưa trưởng thành đôi khi lại nói quá chắc chắn về những điều chỉ là cảm giác cá nhân. Sự khiêm tốn là chiếc khiên của phân định. Thiên Chúa có thể nói qua nội tâm, nhưng nội tâm con người không phải lúc nào cũng trong. Ký ức, vết thương, ham muốn, sợ hãi và thành kiến đều có thể ảnh hưởng đến cách ta nghe. Bởi thế, những quyết định càng lớn càng cần thời gian, cầu nguyện và đôi khi cần sự đồng hành. Một vị linh hướng, cha giải tội hoặc người đồng hành thiêng liêng khôn ngoan không quyết định thay ta, nhưng giúp ta thấy những điều ta khó thấy về chính mình. Có lúc một người nói: “Con chỉ muốn làm điều Chúa muốn,” nhưng người đồng hành nhận ra rằng mỗi lần một lựa chọn đòi từ bỏ danh tiếng, người ấy lập tức loại bỏ. Có lúc một người nghĩ mình đang hy sinh vì người khác nhưng thực chất đang không dám đặt giới hạn. Có lúc một người cho rằng mình tha thứ nhưng bên trong vẫn nuôi mong muốn người kia phải trả giá. Người khác không thay thế lương tâm, nhưng đôi mắt của một người trưởng thành có thể giúp ta nhìn rõ những điểm mù. Chính vì thế, phân định mang chiều kích Hội Thánh. Đức tin Kitô giáo không phải hành trình đơn độc giữa “tôi và Chúa”. Chúa có thể nói với ta qua Kinh Thánh, phụng vụ, giáo huấn, cộng đoàn, người nghèo, một người bạn, người phối ngẫu, một đứa trẻ, một bệnh nhân, một người chỉ ra lỗi của ta, thậm chí đôi khi qua chính một thất bại. Người phân định trưởng thành không hỏi: “Ai đồng ý với tôi?” nhưng hỏi: “Qua tất cả những tiếng nói này, điều gì là sự thật mà Chúa đang muốn tôi nghe?”

Phân định còn đòi sự tự do nội tâm. Nếu trước khi cầu nguyện ta đã quyết rằng chỉ có một kết quả được chấp nhận, thì rất khó gọi đó là phân định. Tự do nội tâm không có nghĩa là không có sở thích. Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu có một ước muốn rất rõ: nếu có thể, xin cho chén đau khổ được cất đi. Đức Maria có tình cảm và những dự định của mình. Các thánh không phải những con người vô cảm. Tự do thiêng liêng nghĩa là có thể mang sở thích của mình đến trước Chúa mà không biến nó thành tuyệt đối. Ta có thể nói: “Lạy Chúa, con rất muốn điều này. Con sợ mất nó. Con thấy nếu không có nó con sẽ đau. Nhưng xin đừng để nỗi sợ hay ham muốn khiến con không còn nghe được Chúa.” Có những thứ ta bám vào đến mức chúng trở thành điều kiện để ta tin rằng Chúa yêu mình: phải thành công, phải được người khác nhìn nhận, phải có sức khỏe, phải giữ được một mối quan hệ, phải được ở một nơi nào đó, phải thực hiện một dự án nào đó. Khi những điều ấy trở thành tuyệt đối, phân định bị bóp méo. Ta không còn hỏi “Chúa muốn gì?” mà chỉ hỏi “làm sao để Chúa giúp điều tôi muốn xảy ra?” Sự tự do nội tâm được hình thành từng chút qua việc từ bỏ. Không phải từ bỏ vì ghét thế giới, mà từ bỏ quyền sở hữu tuyệt đối trên mọi thứ. Tài năng là quà tặng. Công việc là quà tặng. Danh tiếng nếu có là quà tặng. Con người ta yêu là quà tặng. Sức khỏe là quà tặng. Ngay cả sứ vụ cũng là quà tặng. Ta được mời gọi yêu những quà tặng ấy nhưng không biến chúng thành Thiên Chúa. Chỉ khi Thiên Chúa thật sự là trung tâm, ta mới đủ tự do để nhận hoặc buông những điều khác theo ý Người. Và nghịch lý là chính lúc ấy ta yêu chúng cách lành mạnh hơn, bởi ta không còn bắt chúng phải cứu mình.

Trong những quyết định lớn, phân định cần thời gian. Thời gian không tự động làm mọi thứ rõ hơn, nhưng thời gian giúp lộ ra điều gì bền vững và điều gì chỉ là cảm xúc nhất thời. Một ước muốn đến từ Thiên Chúa thường có khả năng tồn tại qua những thay đổi cảm xúc. Nó có thể bị thử thách, nhưng trở lại nhiều lần với một sự trong sáng sâu hơn. Một thôi thúc nhất thời có thể rất mạnh trong vài ngày rồi biến mất. Bởi vậy, người khôn ngoan không đưa ra quyết định vĩnh viễn chỉ vì một ngày rất vui hoặc một ngày rất buồn. Họ cầu nguyện, thu thập thông tin, hỏi ý kiến, quan sát hoa trái, cân nhắc khả năng thực tế và để một khoảng thời gian đủ để tâm hồn lắng xuống. Nhưng cũng phải tránh thái cực ngược lại: phân định vô tận để không bao giờ phải quyết định. Có người cứ đòi thêm một dấu hiệu, thêm một lời khuyên, thêm một khóa tĩnh tâm, thêm một xác nhận, bởi sâu xa họ sợ trách nhiệm của tự do. Thiên Chúa thường không cho ta sự chắc chắn toán học. Có những lúc sau khi cầu nguyện, suy xét và tham khảo đầy đủ, ta chỉ đạt đến một mức xác tín hợp lý. Khi ấy phải bước đi. Đức tin không loại bỏ rủi ro khỏi đời sống. Abraham ra đi mà không biết rõ con đường. Phêrô bước ra khỏi thuyền. Các Tông đồ lên đường rao giảng mà không có mọi câu trả lời. Phân định không bảo đảm rằng ta sẽ không bao giờ phạm sai lầm; nó giúp ta quyết định với một lương tâm ngay thẳng và một trái tim hướng về Chúa. Ngay cả khi sau này ta nhận ra mình đã chọn chưa tốt, Thiên Chúa vẫn có thể làm việc trong lịch sử ấy. Người không phải vị quan đứng chờ ta đi sai một bước để kết án. Người là Cha dẫn dắt những đứa con đang học bước đi. Điều quan trọng là giữ lòng khiêm tốn để nếu ánh sáng mới đến, ta có thể sửa. Có những người sợ chọn vì sợ sai đến mức bỏ lỡ cả cuộc đời. Nhưng một người trưởng thành hiểu rằng đôi khi lựa chọn đúng không phải là lựa chọn có mọi bảo đảm, mà là lựa chọn được thực hiện trong chân thành, khôn ngoan, tự do và đức tin.

Một nguyên tắc rất hữu ích là nhìn vào “đầu, giữa và cuối” của một ý tưởng. Có những tư tưởng bắt đầu có vẻ tốt nhưng khi theo đuổi chúng, ta dần bị dẫn đến một nơi không tốt. Chẳng hạn, ta bắt đầu bằng ý muốn “bảo vệ sự thật”, rồi càng suy nghĩ càng thấy bực bội, càng muốn chứng minh mình đúng, cuối cùng viết một bài làm nhục một người. Khởi đầu có thể mang chiếc áo rất đẹp, nhưng kết thúc cho thấy một động lực khác đã chen vào. Hoặc ta bắt đầu muốn “giúp một người”, nhưng dần dần lại muốn người ấy lệ thuộc vào mình, muốn mình trở thành người không thể thiếu. Hoặc một người bắt đầu làm việc vì sứ vụ, rồi từ từ trở nên nghiện lời khen, và cuối cùng mọi quyết định đều xoay quanh việc giữ hình ảnh. Phân định không chỉ xét ý định đầu tiên mà còn nhìn toàn bộ tiến trình. Một chuyển động từ Chúa có xu hướng giữ tính nhất quán với sự thật và tình yêu từ đầu đến cuối. Cám dỗ tinh vi thường bắt đầu bằng một điều có vẻ tốt rồi từ từ bẻ hướng. Vì thế, xét mình hằng ngày rất cần thiết: không phải chỉ hỏi “tôi đang làm việc tốt không?” mà hỏi “trái tim tôi đang biến đổi thế nào trong khi làm việc tốt ấy?” Có thể việc vẫn tốt nhưng động lực đã thay đổi. Khi nhận ra điều đó, ta không nhất thiết phải bỏ việc; ta cần thanh luyện động lực. Đây là một trong những công việc sâu nhất của đời sống thiêng liêng. Thiên Chúa không chỉ quan tâm đến việc ta làm gì; Người muốn thanh luyện cách ta yêu.

Phân định trong các tương quan là một trường học đặc biệt. Không ít quyết định sai của đời người xảy ra khi cảm xúc đang quá mạnh: yêu quá mạnh, giận quá mạnh, sợ mất quá mạnh, cảm thấy bị phản bội quá mạnh. Trong trạng thái ấy, người ta có thể nói những lời không thể rút lại. Vì vậy, có những lúc điều thiêng liêng nhất ta có thể làm là trì hoãn phản ứng. Không phải trốn tránh, mà là chờ cho tâm hồn đủ tự do để nói điều cần nói mà không phá hủy người khác. Thánh Giacôbê khuyên: “Mỗi người phải mau nghe, đừng vội nói, và khoan giận” (Gc 1,19). Phân định trước một lời nói có thể bắt đầu bằng ba câu hỏi đơn giản: Điều tôi sắp nói có đúng không? Có cần nói lúc này không? Và tôi có thể nói nó trong bác ái không? Có những sự thật phải nói, nhưng không phải mọi sự thật đều phải nói vào mọi thời điểm và bằng mọi cách. Sự thật không có bác ái có thể trở thành vũ khí; bác ái không có sự thật có thể trở thành chiều chuộng. Phân định tìm con đường kết hợp cả hai. Trong gia đình, một người có thể học phân định bằng việc nhận ra thời điểm nào nên góp ý và thời điểm nào chỉ cần ôm lấy người kia. Trong cộng đoàn, người ta có thể học phân biệt giữa một bất đồng cần được trao đổi và một điều nhỏ nên bỏ qua vì tình hiệp nhất. Trong công việc, ta phân định giữa nhẫn nhịn và đồng lõa; có khi im lặng là khôn ngoan, nhưng có khi im lặng trước bất công lại trở thành thiếu trách nhiệm. Không có một công thức máy móc cho mọi tình huống. Chính vì thế cần một lương tâm được đào luyện, cầu nguyện và khôn ngoan thực tế.

Phân định trong tiền bạc cũng là một phần của đời sống thiêng liêng. Tiền không chỉ là vấn đề kinh tế; nó chạm đến an toàn, danh dự, quyền lực và nỗi sợ. Một người có thể nói mình tin Chúa nhưng toàn bộ đời sống lại bị nỗi lo tài chính điều khiển. Một người khác có thể tiêu tiền thiếu trách nhiệm rồi gọi đó là “phó thác”. Phân định tài chính Kitô giáo nằm giữa hai thái cực ấy. Cần lao động, tiết kiệm, lên kế hoạch, chăm lo cho gia đình, nhưng đồng thời nhớ rằng của cải là phương tiện chứ không phải chủ nhân. Mỗi lần chuẩn bị một khoản chi lớn, ta có thể hỏi: món này phục vụ điều gì trong đời tôi? Nó thật sự cần hay chỉ phục vụ hình ảnh? Có ai đang chịu thiệt vì cách tôi kiếm lợi không? Tôi có dành một phần cho những người yếu thế không? Tôi đang sở hữu tiền hay tiền đang sở hữu tôi? Những câu hỏi ấy không biến đời sống thành khắc khổ, nhưng giúp của cải trở về đúng vị trí. Chúa Giêsu nói: “Kho tàng của anh ở đâu, thì lòng anh ở đó” (Mt 6,21). Hóa đơn ngân hàng nhiều khi tiết lộ ưu tiên thật của một người rõ hơn những lời đạo đức của họ.

Phân định trong công việc cũng vậy. Công việc là nơi người Kitô hữu có thể cộng tác với công trình sáng tạo của Thiên Chúa, phục vụ xã hội, nuôi sống gia đình và phát triển tài năng. Nhưng công việc cũng có thể trở thành thần tượng. Một câu hỏi rất hữu ích là: thành công này đang giúp tôi trở nên người tốt hơn hay đang khiến tôi đánh mất những điều không thể mua lại? Nếu một sự thăng tiến đem lại nhiều tiền hơn nhưng hủy hoại hôn nhân, lấy hết thời gian với con cái, đòi ta làm những điều trái lương tâm, thì cái giá có thể quá lớn. Ngược lại, đôi khi một trách nhiệm mới đòi hy sinh nhưng là cơ hội thật sự để phục vụ và phát triển. Không thể phân định chỉ dựa trên sự dễ chịu. Phải nhìn toàn bộ: gia đình, sức khỏe, ơn gọi, khả năng, nhu cầu của người khác, bổn phận, những nguy cơ luân lý, và hoa trái lâu dài.

Càng trưởng thành, người Kitô hữu càng nhận ra rằng phân định không phải chỉ dành cho lúc đứng trước ngã ba đường. Nó trở thành một cách hiện hữu. Người ấy dần có thói quen sống với một câu hỏi nhẹ nhàng trong lòng: “Lạy Chúa, trong hoàn cảnh này, tình yêu đòi con điều gì?” Khi bị xúc phạm: tình yêu đòi gì? Khi thành công: tình yêu đòi gì? Khi thất bại: tình yêu đòi gì? Khi có tiền: tình yêu đòi gì? Khi mệt: tình yêu đòi gì? Khi người khác cần mình nhưng mình cũng có giới hạn: tình yêu khôn ngoan đòi gì? Câu hỏi ấy không phải lúc nào cũng cho câu trả lời dễ. Có lúc tình yêu đòi ở lại; có lúc tình yêu đòi ra đi. Có lúc tình yêu đòi nói; có lúc đòi im lặng. Có lúc đòi trao thêm; có lúc đòi đặt ranh giới. Có lúc đòi chiến đấu; có lúc đòi buông. Nhưng càng gắn bó với Chúa Giêsu, ta càng học được hình dạng của tình yêu. Vì thế, phân định Kitô giáo cuối cùng không phải học một bộ quy tắc tinh vi mà là học chính trái tim Đức Kitô. Thánh Phaolô viết: “Anh em hãy có những tâm tình như chính Đức Kitô Giêsu” (x. Pl 2,5). Khi tâm tình của Đức Kitô dần trở thành tâm tình của ta, nhiều quyết định trước kia rất khó bắt đầu sáng hơn. Người mang trái tim Đức Kitô sẽ nhận ra có những thứ dù có lợi cũng không đáng nếu phải đánh đổi người khác. Người mang trái tim Đức Kitô sẽ biết thành công không đáng để bán lương tâm. Người mang trái tim Đức Kitô sẽ biết một người yếu đuối đáng được yêu hơn một kế hoạch hoàn hảo. Người mang trái tim Đức Kitô sẽ biết lúc nào cần nghiêm khắc với sự dữ và lúc nào cần dịu dàng với người tội lỗi. Người mang trái tim Đức Kitô sẽ không dùng “ý Chúa” như một chiếc gậy để áp đặt lên người khác, bởi Đức Kitô không cưỡng bức tự do.

Bí tích Thánh Thể có một vị trí đặc biệt trong việc hình thành khả năng phân định. Khi thường xuyên đứng trước Đức Kitô tự hiến, người tín hữu được dạy một tiêu chuẩn căn bản: điều đến từ Thiên Chúa mang hình dáng của tình yêu tự hiến. Thánh Thể làm ta bớt hỏi “tôi được gì?” và bắt đầu hỏi “tôi được trao ban thế nào?” Trong chầu Thánh Thể, nhiều vấn đề không nhất thiết được giải quyết bằng một câu trả lời cụ thể, nhưng chính người cầu nguyện được thay đổi. Có những quyết định sau một giờ cầu nguyện vẫn chưa rõ, nhưng ta đã bớt sợ. Có những câu hỏi vẫn còn đó, nhưng lòng đã bớt bám víu. Đôi khi đó chính là ơn lớn nhất của phân định. Thiên Chúa không luôn cho ta bản đồ; Người ban sự hiện diện của Người. Và người biết mình không đi một mình có thể bước cả khi đường chưa hoàn toàn sáng. Bí tích Hòa giải cũng giúp phân định bởi tội lỗi làm mờ mắt. Người quen thành thật về tội của mình dần bớt ảo tưởng về chính mình. Họ học gọi kiêu ngạo là kiêu ngạo, ghen tị là ghen tị, ích kỷ là ích kỷ, chứ không cần khoác áo đạo đức cho chúng. Sự thành thật ấy là nền móng của phân định. Một người không dám nhìn sự thật về mình rất khó nhận ra ý Chúa, bởi mọi ánh sáng đều bị bẻ cong qua cơ chế tự vệ.

Lời Chúa cũng là tiêu chuẩn không thể thiếu. Người đọc Kinh Thánh đều đặn dần có một “ngôn ngữ” để nhận ra Chúa. Khi gặp một thúc đẩy muốn trả thù, họ nhớ Đức Giêsu dạy tha thứ. Khi tham vọng nổi lên, họ nhớ Đấng đã rửa chân cho môn đệ. Khi sợ hãi, họ nhớ “Đừng sợ”. Khi muốn tích trữ, họ nhớ người phú hộ ngu ngốc. Khi muốn bỏ một người yếu đuối, họ nhớ người Samari nhân hậu. Khi muốn kết án quá nhanh, họ nhớ Đức Giêsu trước người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội. Khi nản lòng vì thất bại, họ nhớ Phêrô đã chối Thầy nhưng được gọi lại. Kinh Thánh dần hình thành trí tưởng tượng thiêng liêng của ta. Thay vì phản ứng theo văn hóa, bản năng hay dư luận, ta bắt đầu hỏi: Chúa Giêsu nhìn tình huống này thế nào? Người sẽ đứng gần ai? Người sẽ bảo vệ ai? Người sẽ nói sự thật nào? Người sẽ thương xót ở đâu? Đó là cách Lời Chúa trở thành ngọn đèn cho bước chân.

Có những lúc, dù đã cầu nguyện và phân định, Thiên Chúa vẫn dường như im lặng. Đây là nơi đức tin được thanh luyện. Người mới bắt đầu đôi khi nghĩ rằng nếu mình cầu nguyện đủ, Chúa sẽ luôn ban cảm giác chắc chắn. Nhưng đời sống thiêng liêng trưởng thành cho thấy không phải lúc nào cũng vậy. Có những thời điểm ta phải quyết định trong một vùng ánh sáng vừa đủ. Chính ở đây, một nguyên tắc quan trọng xuất hiện: khi Chúa chưa cho ta biết ngày mai, hãy trung thành với điều Người đã cho ta biết hôm nay. Ta có thể chưa biết năm sau sẽ ở đâu, nhưng biết hôm nay phải trung thực. Ta chưa biết một dự án có thành công không, nhưng biết hôm nay phải làm hết trách nhiệm. Ta chưa biết một người có thay đổi không, nhưng biết hôm nay mình không được trả thù. Ta chưa biết căn bệnh sẽ tiến triển thế nào, nhưng biết hôm nay vẫn có thể yêu. Đức tin không cần toàn bộ tương lai để sống trung tín hiện tại. Thánh vịnh nói: “Lời Chúa là ngọn đèn soi cho con bước, là ánh sáng chỉ đường con đi” (Tv 119,105). Ngọn đèn thời xưa không chiếu sáng cả con đường hàng cây số; nó chiếu đủ vài bước phía trước. Có lẽ đó là cách Thiên Chúa thường dẫn ta. Người không luôn cho ta ánh sáng của mười năm; Người cho ánh sáng đủ để bước hôm nay. Và bước hôm nay trong trung tín sẽ mở đường cho ánh sáng ngày mai.

Một điều cuối cùng rất cần thiết là phân định không thể tách khỏi lòng biết ơn. Người chỉ chăm chú tìm xem “Chúa muốn tôi làm gì tiếp theo?” có thể biến đời sống thành một chuỗi nhiệm vụ. Nhưng Thiên Chúa trước hết không phải là ông chủ phát lệnh; Người là Cha ban sự sống. Xét mình đẹp nhất thường bắt đầu bằng việc nhận ra ơn. Hôm nay Chúa đã đến với tôi ở đâu? Qua một người, một bữa ăn, một sức khỏe còn đủ, một lời an ủi, một cơ hội sửa lỗi, một thất bại giúp tôi khiêm tốn, một tiếng cười, một giây phút thinh lặng, một đoạn Tin Mừng, một người nghèo, một đứa trẻ? Khi biết ơn, tâm hồn bớt bị chi phối bởi thiếu thốn và sợ hãi. Người biết ơn phân định tốt hơn vì họ nhìn thực tại như quà tặng chứ không như chiến trường phải kiểm soát. Và từ lòng biết ơn nảy sinh sự phó thác. Sau mọi suy xét, sau mọi cầu nguyện, sau mọi lời khuyên, cuối cùng người Kitô hữu vẫn phải đặt quyết định vào tay Chúa. Ta có thể nói: “Lạy Chúa, với ánh sáng con có hôm nay, con tin đây là điều con nên làm. Nếu con đúng, xin cho con trung thành. Nếu con còn thiếu sót, xin sửa dạy con. Nếu đường này khó, xin cho con sức mạnh. Nếu con phải thay đổi, xin cho con khiêm tốn. Con không biết mọi sự, nhưng con tin Chúa biết và Chúa ở cùng con.” Có lẽ đó là sự trưởng thành đẹp nhất của phân định: không phải đạt đến tình trạng không còn bao giờ nghi ngờ, nhưng trở thành người có thể bước đi trong tự do vì biết mình nằm trong tay Thiên Chúa.

Vì thế, phân định thiêng liêng hằng ngày cuối cùng không phải là sống trong căng thẳng vì sợ mỗi quyết định đều có một đáp án bí mật mà ta có thể bỏ lỡ. Thiên Chúa không chơi trò giấu ý Người để thử ta. Người muốn ta trưởng thành thành những người con tự do, biết yêu, biết suy nghĩ, biết cầu nguyện, biết lắng nghe, biết chịu trách nhiệm và biết tín thác. Người giáo dục ta qua cả ánh sáng lẫn bóng tối, qua cả thành công lẫn thất bại, qua những lần chọn đúng và cả những lần phải quay lại. Mỗi ngày trở thành một lớp học của Thánh Thần. Một cuộc gặp là bài học. Một cơn giận là bài học. Một niềm vui là bài học. Một nỗi thất vọng là bài học. Một lời góp ý là bài học. Một lần bị hiểu lầm là bài học. Một thành công là bài học. Một cám dỗ là bài học. Một giờ cầu nguyện khô khan cũng là bài học. Người biết phân định không còn chỉ hỏi “vì sao chuyện này xảy ra với tôi?” mà còn hỏi “lạy Chúa, qua chuyện này, Chúa đang dạy con điều gì về Chúa, về con và về cách con phải yêu?” Khi câu hỏi ấy trở thành thói quen, đời sống bắt đầu có chiều sâu. Ta không còn bị mọi biến cố kéo đi như chiếc lá trước gió. Ta dừng lại, nhìn, cầu nguyện, lắng nghe và lựa chọn. Dần dần, ta khám phá rằng ý Chúa không chỉ nằm trong vài quyết định lớn của đời người. Ý Chúa đi qua từng ngày: cách ta thức dậy, cách ta nói với người sống bên cạnh, cách ta làm công việc nhỏ, cách ta dùng tiền, cách ta đối xử với người không có lợi cho mình, cách ta phản ứng khi bị xúc phạm, cách ta dùng điện thoại, cách ta giữ lời hứa, cách ta xin lỗi, cách ta nghỉ ngơi, cách ta đón nhận giới hạn, cách ta cầu nguyện khi không cảm thấy gì. Chính trong những điều ấy một con người được hình thành. Và rồi đến một lúc, phân định không còn chỉ là câu hỏi “Chúa muốn con làm gì?” nhưng trở thành lời nguyện sâu hơn: “Lạy Chúa, xin làm cho trái tim con nên giống trái tim Chúa, để con yêu điều Chúa yêu, buồn vì điều làm Chúa buồn, vui vì điều làm Chúa vui, và tự do chọn điều đưa con cùng những người Chúa trao cho con đến gần Chúa hơn.” Khi ấy, phân định đã trở thành sự thân mật. Người ta nhận ra tiếng Chúa không phải vì đã thuộc hết mọi quy tắc, nhưng vì đã sống đủ lâu bên Người để nhận ra giọng của Người giữa muôn ngàn tiếng nói. Như chiên nhận ra tiếng mục tử, linh hồn dần nhận ra tiếng Đức Kitô: tiếng không làm ta kiêu căng nhưng khiêm tốn; không làm ta tuyệt vọng nhưng dẫn đến hy vọng; không cho phép ta trốn khỏi sự thật nhưng cũng không nghiền nát ta bằng sự thật; không nuôi lòng khinh người nhưng mở lòng thương xót; không biến ta thành nô lệ của sợ hãi nhưng đưa vào tự do; không kéo ta khỏi đời sống nhưng sai ta trở lại đời sống để yêu nhiều hơn. Và khi một người bắt đầu sống như thế, từng ngày bình thường của họ trở thành một cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa. Họ không cần đợi một biến cố lớn mới hỏi ý Chúa. Họ tìm Người trong từng lựa chọn nhỏ. Họ không cần mọi câu hỏi được giải đáp mới bình an, bởi bình an sâu nhất của họ không nằm ở việc biết hết con đường nhưng ở việc biết Đấng đang cùng mình bước trên con đường ấy. Đó là đức tin đã trưởng thành: một đức tin biết lắng nghe, biết phân định, biết chọn lựa, biết sửa sai, biết phó thác, và trên tất cả, biết yêu.

  1. XÂY DỰNG THÓI QUEN THIÊNG LIÊNG BỀN VỮNG

Một trong những dấu chỉ rõ ràng nhất của một đời sống đức tin đang trưởng thành không phải là người ấy có bao nhiêu cảm xúc sốt sắng, đã tham dự bao nhiêu khóa tĩnh tâm, thuộc bao nhiêu kinh, đọc bao nhiêu sách đạo đức, hay có thể nói về Thiên Chúa cách lưu loát đến mức nào, nhưng là người ấy có biết trung thành với Thiên Chúa trong những điều rất nhỏ, rất bình thường và được lặp đi lặp lại mỗi ngày hay không. Đời sống thiêng liêng không được xây dựng chủ yếu bằng những giây phút phi thường, nhưng bằng những chọn lựa âm thầm được lặp lại trong thời gian. Một lời kinh được đọc khi lòng đầy sốt mến thì quý, nhưng một lời kinh vẫn được đọc khi tâm hồn khô khan có khi còn nói lên một tình yêu sâu hơn. Một giờ chầu trong ngày đại lễ có thể làm ta xúc động, nhưng năm phút thinh lặng trước mặt Chúa giữa một buổi sáng mệt mỏi, khi chẳng cảm thấy gì, lại có thể là một hành vi đức tin rất tinh tuyền. Một quyết tâm lớn sau kỳ tĩnh tâm có thể khiến ta hăng hái, nhưng chính việc kiên trì sống quyết tâm ấy từng ngày, kể cả khi sự hứng khởi ban đầu đã biến mất, mới từ từ biến đổi con người. Bởi vậy, muốn đức tin không chỉ là những điểm sáng rời rạc nhưng trở thành một dòng sống liên tục, người Kitô hữu cần học xây dựng những thói quen thiêng liêng bền vững. Thói quen thiêng liêng không phải là biến đời sống đạo thành máy móc; trái lại, nếu được hiểu và sống đúng, nó chính là cách con người tạo nên một không gian ổn định để ân sủng có thể được đón nhận, để tình yêu được biểu lộ bằng lòng trung thành, để điều mình tin dần dần đi vào trí nhớ, ý chí, cảm xúc, thân xác, thời gian và toàn bộ nếp sống của mình. Như một dòng nước nhỏ chảy đều qua nhiều năm có thể khoét sâu vào đá, những hành vi nhỏ được làm với đức tin và tình yêu mỗi ngày cũng có thể khắc khuôn mặt Đức Kitô vào một con người.

Có một ngộ nhận khá phổ biến là đời sống thiêng liêng chỉ chân thật khi nó tự phát. Người ta sợ rằng đọc kinh đúng giờ, cầu nguyện theo một nếp cố định, tham dự Thánh lễ đều đặn, xét mình mỗi tối hay dành một khoảng thời gian nhất định cho Lời Chúa sẽ làm cho tương quan với Thiên Chúa trở nên khô cứng. Nhưng trong thực tế, mọi tình yêu trưởng thành đều cần hình thức, nhịp điệu và sự trung thành. Người mẹ không chỉ chăm sóc con khi cảm thấy hứng thú; người cha không chỉ đi làm khi lòng đầy nhiệt tình; vợ chồng không chỉ trung thành với nhau trong những ngày cảm xúc nồng nàn; một người bạn thật không chỉ xuất hiện khi thuận tiện. Chính sự đều đặn làm cho tình yêu đi ra khỏi giới hạn của cảm xúc để trở thành một chọn lựa của tự do. Trong đời sống với Thiên Chúa cũng vậy. Nếu ta chỉ cầu nguyện khi muốn cầu nguyện, chỉ đọc Lời Chúa khi có cảm hứng, chỉ đến với bí tích khi thấy sốt sắng, đời sống đức tin sẽ rất dễ trở thành nô lệ cho tâm trạng. Nhưng đức tin trưởng thành nói rằng: dù hôm nay lòng tôi vui hay buồn, dù tôi cảm thấy gần Chúa hay xa Chúa, dù lời kinh của tôi bay lên nhẹ nhàng hay nặng nề như đá, Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa, và tôi vẫn muốn ở lại với Người. Chính ở điểm ấy, một thói quen thiêng liêng có thể trở thành ngôn ngữ của lòng trung thành.

Kinh Thánh cho thấy đời sống đức tin của dân Chúa luôn được nuôi dưỡng bằng những nhịp điệu lặp lại. Dân Israel có ngày Sabát, có các kỳ lễ, có những giờ cầu nguyện, có việc nhắc nhớ những kỳ công Thiên Chúa đã thực hiện, có việc truyền lại đức tin từ thế hệ này sang thế hệ khác. Sách Đệ Nhị Luật mời gọi dân Chúa ghi nhớ lời Người, nói về lời ấy khi ở nhà cũng như khi đi đường, lúc nằm xuống cũng như khi thức dậy. Sự nhắc đi nhắc lại này không phải để biến đức tin thành một công thức, nhưng để sự hiện diện của Thiên Chúa thấm vào mọi nhịp sống. Các Thánh vịnh nhiều lần nói đến việc cầu nguyện buổi sáng, buổi chiều, ban đêm. Ngôn sứ Đaniel vẫn giữ thói quen cầu nguyện dù phải đối diện với nguy hiểm. Chính Chúa Giêsu, Con Thiên Chúa nhập thể, cũng sống trong nhịp điệu cầu nguyện: Người tham dự hội đường theo tập tục, lên Giêrusalem vào những dịp lễ, thường tìm nơi thanh vắng để cầu nguyện, có lúc thức suốt đêm trong tương quan với Chúa Cha. Tin Mừng cho ta thấy một Đức Giêsu không bị cuốn trôi bởi sự bận rộn của sứ vụ. Đám đông tìm Người, bệnh nhân chờ Người, các môn đệ cần Người, nhưng Người vẫn dành thời gian cầu nguyện. Chính vì luôn trở về với Chúa Cha mà Người có thể bước vào mọi sứ vụ với một trái tim tự do.

Hội Thánh, qua nhiều thế kỷ, cũng không ngừng gìn giữ những nhịp điệu thiêng liêng ấy. Phụng vụ các Giờ Kinh thánh hóa các thời khắc trong ngày. Thánh lễ Chúa nhật đặt đời sống Kitô hữu vào nhịp điệu Vượt Qua hằng tuần. Năm phụng vụ đưa người tín hữu đi qua toàn bộ mầu nhiệm Đức Kitô: chờ đợi, Giáng Sinh, sám hối, Thương Khó, Phục Sinh, đón nhận Thánh Thần và sống đời môn đệ giữa thời gian thường nhật. Kinh Mân Côi với những lời được lặp lại không nhằm làm cho tâm trí tê liệt, nhưng giúp con người ở lại với các mầu nhiệm của Đức Kitô trong trường học của Đức Maria. Việc xét mình hằng ngày, đọc sách thiêng liêng, chầu Thánh Thể, giữ chay, làm việc bác ái, hành hương, tĩnh tâm định kỳ đều là những thực hành cho thấy Hội Thánh hiểu rất rõ một chân lý căn bản: con người sống trong thời gian, và vì thế ân sủng cũng cần được đón nhận giữa những nhịp điệu cụ thể của thời gian. Ta không phải là những thiên thần không thân xác. Ta cầu nguyện bằng đôi môi, đầu gối, đôi mắt, đôi tay; ta cần một giờ cụ thể, một nơi cụ thể, một cuốn Kinh Thánh được mở ra, một chiếc ghế quen thuộc, một ngọn nến, một tiếng chuông nhà thờ, một bước chân đưa mình đến nhà nguyện. Thiên Chúa có thể gặp ta ở bất cứ đâu, nhưng chính vì vậy ta cần học dành cho Người những nơi và những giờ mà mình không dễ dàng bán đi cho hàng trăm chuyện khác.

Thói quen thiêng liêng trước hết cần được đặt trên một nền tảng thần học đúng đắn: không một thói quen nào có thể mua được tình yêu của Thiên Chúa. Ta không cầu nguyện để khiến Thiên Chúa yêu ta hơn, bởi Người đã yêu ta trước. Ta không đọc Kinh Thánh để lập công trước mặt Người như thể Thiên Chúa là một ông chủ chấm điểm. Ta không tham dự Thánh lễ để tích lũy thành tích. Ta không làm việc bác ái để tự chứng minh mình tốt hơn người khác. Tất cả đời sống Kitô hữu bắt đầu bằng ân sủng. Chính Thiên Chúa gọi, tìm kiếm, yêu thương, tha thứ và thánh hóa con người. Con người đáp lại. Vì thế thói quen thiêng liêng là hình thức cụ thể của sự đáp trả. Nó giống như việc mở cửa sổ mỗi buổi sáng: ta không tạo ra ánh mặt trời, nhưng ta mở cửa để ánh sáng đi vào. Ta không tạo ra ân sủng, nhưng ta có thể sống theo cách làm cho mình dễ đón nhận ân sủng hơn. Một người đều đặn đọc Lời Chúa không buộc Thiên Chúa phải nói với mình, nhưng người ấy đang mở lòng để nghe. Người thường xuyên lãnh nhận bí tích Hòa giải không thể ép Chúa ban sự thánh thiện tức thì, nhưng người ấy đang khiêm tốn để lòng thương xót chạm tới những vùng cần được chữa lành. Người tham dự Thánh lễ cách ý thức không kiểm soát được những cảm xúc thiêng liêng của mình, nhưng người ấy đưa đời mình đến nơi hy tế của Đức Kitô được cử hành và trao ban cho Hội Thánh. Hiểu như thế, thói quen không đối nghịch với ân sủng; thói quen tạo nên thái độ sẵn sàng cho ân sủng.

Một thói quen thiêng liêng bền vững cũng phải bắt đầu từ thực tế của con người chứ không từ một hình ảnh lý tưởng không có thật. Rất nhiều người thất bại không phải vì họ không yêu Chúa, nhưng vì ngay từ đầu họ đặt ra cho mình một chương trình quá lớn. Sau một kỳ tĩnh tâm, người ta quyết định từ ngày mai sẽ thức lúc bốn giờ sáng, cầu nguyện một giờ, đọc bốn chương Kinh Thánh, lần đủ chuỗi Mân Côi, đọc sách thiêng liêng, viết nhật ký, đi lễ mỗi ngày, chầu một giờ, làm một việc bác ái, không dùng điện thoại buổi tối và xét mình nửa giờ trước khi ngủ. Vài ngày đầu người ấy rất sốt sắng. Một tuần sau bắt đầu mệt. Hai tuần sau một vài việc bị bỏ. Một tháng sau tất cả gần như trở lại như cũ, và tệ hơn, trong lòng người ấy còn xuất hiện cảm giác thất vọng: “Tôi không có đời sống thiêng liêng. Tôi yếu đuối quá. Tôi chẳng bao giờ nên thánh được.” Vấn đề không nhất thiết nằm ở thiện chí. Vấn đề là người ấy đã nhầm lẫn giữa lòng quảng đại và sự quá sức. Trong việc xây dựng đời sống thiêng liêng, điều nhỏ nhưng trung thành thường tốt hơn điều lớn mà chóng tàn. Mười phút cầu nguyện thực sự mỗi ngày trong mười năm có sức biến đổi lớn hơn những đợt cầu nguyện hai giờ kéo dài được một tuần rồi bỏ hẳn. Một đoạn Tin Mừng được đọc chậm, nhớ và đem sống còn ích lợi hơn mười chương đọc vội chỉ để hoàn thành một chỉ tiêu.

Hình ảnh hạt giống trong Tin Mừng rất thích hợp ở đây. Hạt giống không lớn lên trong một đêm. Nó cần đất, nước, ánh sáng và thời gian. Người nông dân không đào hạt lên mỗi sáng để xem nó mọc đến đâu, vì làm vậy chỉ giết chết sự sống đang âm thầm diễn ra. Đời sống thiêng liêng cũng thế. Có nhiều thay đổi Chúa thực hiện trong ta mà chính ta không nhận thấy ngay. Người trung thành cầu nguyện mỗi sáng có thể sau một tháng vẫn thấy mình nóng nảy, nhưng sau năm năm nhìn lại, có thể nhận ra mình đã biết dừng lại trước khi nói một lời làm tổn thương người khác. Một người đọc Tin Mừng mỗi ngày có thể không nhớ hết mọi đoạn, nhưng những lời của Chúa dần trở thành một thứ ngôn ngữ bên trong. Khi đứng trước một lựa chọn, tự nhiên người ấy nhớ đến cách Đức Giêsu hành xử. Khi bị xúc phạm, lời “hãy tha thứ” trở về. Khi sợ hãi, lời “đừng sợ” vang lên. Khi thất vọng, hình ảnh cây thập giá và ngôi mộ trống nâng đỡ tâm hồn. Đó chính là kết quả của một quá trình dài trong đó Lời đã từ trang giấy đi vào trí nhớ, rồi từ trí nhớ đi xuống trái tim, và từ trái tim đi vào hành động.

Vì thế, thói quen quan trọng đầu tiên có lẽ là dành cho Thiên Chúa một khoảnh khắc đầu ngày. Không nhất thiết mọi người đều phải thức cùng một giờ hay cầu nguyện theo cùng một phương pháp. Đời sống của một linh mục, một tu sĩ, một người mẹ đang chăm con nhỏ, một người làm ca đêm, một sinh viên và một cụ già không giống nhau. Nhưng nguyên tắc rất đáng giữ là đừng để thế giới nói với mình trước khi Thiên Chúa có cơ hội nói với mình. Thực tế ngày nay, nhiều người vừa mở mắt đã cầm điện thoại. Trước khi nhớ mình là con Thiên Chúa, họ đã đọc tin nhắn công việc. Trước khi có một giây thinh lặng, họ đã bước vào mạng xã hội. Trước khi biết lòng mình hôm nay ra sao, họ đã nhận hàng trăm tiếng nói từ bên ngoài. Điều ấy không vô hại. Những phút đầu ngày thường đặt màu sắc cho phần còn lại của ngày. Nếu ta để lo âu, tin tức, công việc, thông báo và so sánh xã hội chiếm những khoảnh khắc đầu tiên, tâm hồn rất dễ bắt đầu ngày mới trong tình trạng phân tán. Một thói quen nhỏ có thể thay đổi điều ấy: khi thức dậy, làm dấu thánh giá chậm rãi, tạ ơn vì một ngày mới, dâng ngày cho Chúa, xin Thánh Thần hướng dẫn, rồi đọc một đoạn Lời Chúa hoặc ở lại trong thinh lặng vài phút. Có thể chỉ năm hay mười phút, nhưng nếu đó là năm phút thật sự dành cho Thiên Chúa thì giá trị của nó không nhỏ.

Việc cầu nguyện buổi sáng không nên chỉ là đọc thật nhanh một số công thức. Những kinh nguyện truyền thống rất quý, nhưng phải được cầu nguyện như những lời của một người đang đứng trước mặt Thiên Chúa. Một kinh Lạy Cha có thể được đọc trong hai mươi giây, nhưng cũng có thể trở thành cả một cuộc gặp gỡ. Khi nói “Lạy Cha chúng con ở trên trời”, ta có thể dừng lại để nhớ mình không mồ côi. Khi nói “xin cho ý Cha thể hiện”, ta có thể đặt trước Chúa một dự định mà mình đang cố kiểm soát. Khi nói “xin tha nợ chúng con”, ta có thể nhớ một lỗi lầm cần sám hối. Khi nói “như chúng con cũng tha”, ta có thể nhìn thấy khuôn mặt một người mình đang khó tha thứ. Cùng một lời kinh, nhưng một đàng chỉ đi ngang đôi môi, một đàng đi xuyên qua đời sống. Thói quen thiêng liêng không được đo bằng số lượng lời đọc, mà bằng mức độ con người hiện diện trong lời cầu nguyện ấy.

Một thực hành khác vô cùng căn bản là tiếp xúc hằng ngày với Lời Chúa. Đức tin không thể trưởng thành nếu người Kitô hữu chỉ nghe Kinh Thánh trong Thánh lễ Chúa nhật rồi sáu ngày còn lại gần như sống hoàn toàn bằng tiếng nói của truyền thông, công việc, thị trường và mạng xã hội. “Đức tin có là nhờ nghe” như Thánh Phaolô nói, và điều ta nghe lặp đi lặp lại sẽ từ từ định hình cách ta nhìn cuộc sống. Nếu mỗi ngày ta nghe hàng trăm thông điệp nói rằng giá trị con người nằm ở thành công, ngoại hình, tiền bạc, sự nổi tiếng, quyền lực hay sự công nhận của người khác, trong khi Lời Chúa chỉ xuất hiện vài phút mỗi tuần, ta không nên ngạc nhiên nếu tâm hồn dần nghĩ theo logic của thế gian. Đọc Lời Chúa mỗi ngày là một hành động phản kháng thiêng liêng rất mạnh: tôi cho phép tiếng nói của Đấng tạo dựng nên tôi có vị trí thật trong đời tôi. Tôi không muốn chỉ nhìn bản thân bằng con mắt của xã hội; tôi muốn học nhìn bằng ánh mắt của Thiên Chúa.

Cách đơn giản nhất là chọn một đoạn ngắn, có thể là Tin Mừng trong ngày, đọc chậm hai hoặc ba lần, chú ý đến một từ hoặc câu đánh động lòng mình, rồi hỏi: Chúa đang tỏ cho tôi điều gì về Người? Chúa đang soi sáng điều gì trong tôi? Hôm nay tôi được mời gọi sống điều gì cụ thể? Không cần mỗi lần đọc đều phải có một khám phá lớn. Có những ngày đoạn Tin Mừng dường như không nói gì đặc biệt. Đừng vì thế mà bỏ. Bữa ăn hằng ngày cũng không phải bữa nào ta cũng nhớ suốt đời, nhưng nhờ ăn đều đặn mà thân thể sống. Lời Chúa cũng là lương thực. Có những câu ta đọc hôm nay tưởng như bình thường, nhưng nhiều năm sau trong một biến cố nào đó, câu ấy bất ngờ trở lại với sức mạnh mới. Thiên Chúa có thời gian của Người. Nhiệm vụ của ta là tiếp tục mở sách.

Lectio Divina, truyền thống đọc Lời Chúa trong cầu nguyện của Hội Thánh, có thể giúp thói quen này đi sâu hơn. Đọc để nghe điều bản văn nói; suy niệm để cho Lời chạm vào đời; cầu nguyện để đáp lại Chúa; chiêm niệm để ở lại trong sự hiện diện của Người; và cuối cùng đem Lời vào hành động. Nhưng cũng cần tránh biến Lectio Divina thành một kỹ thuật phức tạp khiến người bình thường sợ không dám thực hành. Điều cốt lõi vẫn là một trái tim lắng nghe. Có hôm người ta chỉ đọc được năm câu rồi ngồi yên trước một câu. Vậy là đủ. Lời Chúa không phải một bài tập cần hoàn tất nhưng là nơi gặp gỡ một Đấng đang sống.

Thánh Thể phải giữ một vị trí đặc biệt trong mọi chương trình xây dựng đời sống thiêng liêng, bởi đời sống Kitô hữu không chỉ là việc con người tự cố gắng hướng về Thiên Chúa; chính Đức Kitô đến trao mình cho con người. Thánh lễ Chúa nhật không thể bị xem như một trong nhiều hoạt động đạo đức tùy chọn. Đó là trung tâm của tuần sống Kitô hữu. Người tín hữu cần học chuẩn bị cho Thánh lễ từ trước, đến với lòng mong đợi, lắng nghe Lời Chúa, tham dự lời nguyện, kết hiệp với hy tế của Đức Kitô, rước lễ với lòng kính trọng và để Thánh lễ tiếp tục trong đời sống. Một thói quen rất đẹp là trước khi đi lễ, dành vài phút hỏi mình: hôm nay tôi đem gì lên bàn thờ? Một niềm vui, một nỗi buồn, một thất bại, một người tôi đang lo cho, một tội lỗi đang chiến đấu, một dự định, một bệnh nhân, một gia đình đang đổ vỡ, một thế giới đang đau khổ? Khi bánh và rượu được dâng lên, hãy đặt tất cả những điều ấy vào đó. Sau khi rước lễ, đừng quá vội vàng bước ra khỏi nội tâm. Hãy ở lại, dù chỉ vài phút, như một người biết mình vừa được đón Đấng mình yêu.

Nếu điều kiện cho phép, việc tham dự Thánh lễ ngày thường cũng là một nguồn nuôi dưỡng quý giá, nhưng không nên biến thành thước đo để phán xét người khác. Người phải nuôi gia đình, đi làm sớm, chăm người bệnh hoặc sống ở nơi khó đến nhà thờ có thể không thể dự lễ mỗi ngày. Điều Thiên Chúa đòi hỏi không phải một chương trình giống nhau cho mọi người, nhưng là lòng trung thành trong hoàn cảnh cụ thể. Đời sống thiêng liêng trưởng thành không dùng những thực hành đạo đức để tạo thành một bảng xếp hạng. Người tham dự Thánh lễ mỗi ngày chưa chắc yêu Chúa hơn người chỉ có thể tham dự Chúa nhật nhưng sống trọn bổn phận với gia đình trong hy sinh. Vấn đề là mỗi người tự hỏi: trong hoàn cảnh của tôi, đâu là điều có thể và thích hợp để tôi thực sự tiến gần Chúa hơn?

Bí tích Hòa giải cũng cần đi vào đời sống như một nhịp điệu chữa lành chứ không chỉ như một “dịch vụ khẩn cấp” khi phạm tội nặng. Việc xưng tội định kỳ, với sự chuẩn bị nghiêm túc, giúp con người phát triển khả năng nhận biết chuyển động của lòng mình. Khi thường xuyên xét lại cách mình sống trước mặt Chúa, người ta bắt đầu thấy những mô thức mà trước đây không nhận ra: mình thường nóng giận khi bị coi thường, thường nói xấu khi bất an, thường tìm đến điện thoại khi cô đơn, thường trở nên cứng cỏi khi bị tổn thương, thường trì hoãn điều tốt vì sợ thất bại. Bí tích Hòa giải không chỉ tha một danh sách những hành vi sai trái; nó đưa con người vào một cuộc gặp với lòng thương xót và mời gọi sự hoán cải sâu hơn. Một thói quen rất hữu ích là không đợi đến phút cuối mới xét mình trước khi xưng tội, nhưng mỗi tối nhìn lại ngày sống. Khi việc xét mình đã trở thành một thói quen, việc xưng tội cũng sâu sắc hơn vì người ta không chỉ cố nhớ “đã phạm những lỗi nào” mà bắt đầu hiểu mình đang đi theo hướng nào.

Xét mình cuối ngày là một trong những thói quen nhỏ nhưng có sức biến đổi lớn. Chỉ cần năm hoặc mười phút. Đặt mình trước mặt Chúa. Tạ ơn về những điều tốt trong ngày. Xin ánh sáng Thánh Thần để nhìn sự thật mà không tự bào chữa cũng không tự kết án. Nhớ lại những biến cố: lúc nào mình sống trong yêu thương? lúc nào mình đóng lòng? lúc nào mình bình an? lúc nào mình bị cuốn theo kiêu ngạo, nóng giận, đố kỵ, tham lam, dục vọng, lười biếng hay sợ hãi? Có ai mình đã làm tổn thương không? Có điều gì Chúa mời gọi mà mình đã từ chối không? Rồi xin tha thứ, trao những điều chưa giải quyết được cho Chúa và kết thúc ngày trong phó thác. Đây không phải là một cuộc kiểm toán đạo đức lạnh lùng. Người Kitô hữu xét mình dưới ánh mắt của một Người Cha. Ta nhìn lỗi mình không phải để tuyệt vọng, nhưng để thấy mình cần được cứu. Ta nhìn điều tốt không phải để tự mãn, nhưng để tạ ơn vì ân sủng đã hoạt động.

Một đời sống thiêng liêng bền vững cũng cần đến thinh lặng. Thời đại ngày nay không thiếu thông tin nhưng thiếu khoảng trống. Con người mang âm thanh trong túi. Đi bộ nghe podcast, lái xe nghe nhạc, ăn cơm xem màn hình, chờ thang máy lướt mạng, nằm xuống vẫn xem video. Tâm trí hiếm khi không bị kích thích. Nhưng Thiên Chúa thường không chen vào bằng cách hét lớn hơn những tiếng ồn ấy. Người mời con người bước vào khoảng thinh lặng nơi những lớp bề mặt lắng xuống. Ban đầu, thinh lặng có thể gây khó chịu vì khi không còn tiếng ồn, ta bắt đầu nghe thấy những điều mình đã chạy trốn: lo lắng, tổn thương, giận dữ, trống rỗng. Đó không phải dấu hiệu thinh lặng vô ích; nhiều khi chính là lúc nó bắt đầu làm việc. Thinh lặng thiêng liêng không phải chỉ là không có âm thanh mà là học ở lại trước mặt Thiên Chúa mà không cần liên tục sản xuất lời nói.

Có thể bắt đầu rất nhỏ: hai phút im lặng sau khi đọc Tin Mừng, năm phút ngồi trước Thánh Thể không đọc gì, một quãng đường ngắn đi bộ không tai nghe, một bữa ăn trong ngày không điện thoại. Dần dần, tâm hồn có thể trở lại với khả năng lắng nghe. Điều kỳ lạ là càng quen với thinh lặng trước mặt Chúa, người ta càng có thể lắng nghe người khác tốt hơn. Một người không chịu nổi sự thinh lặng của mình thường cũng khó chịu nổi những khoảng dừng của người khác. Họ vội cho lời khuyên, vội giải thích, vội trả lời. Nhưng một tâm hồn đã học ở với Thiên Chúa trong yên lặng có thể ở bên một người đang đau mà không cần lấp đầy mọi khoảng trống.

Kinh Mân Côi cũng là một thói quen rất thích hợp để bền vững, nhất là trong đời sống gia đình. Nhiều người nghĩ lần chuỗi là việc đạo đức đơn điệu, nhưng bản chất của kinh Mân Côi là chiêm ngắm Đức Kitô với Đức Maria. Những kinh Kính Mừng tạo nên một nhịp đều giống như hơi thở, trong đó tâm trí có thể đi vào các mầu nhiệm của đời Chúa. Không nhất thiết lúc nào cũng phải lần đủ năm chục nếu hoàn cảnh chưa cho phép. Một gia đình có trẻ nhỏ có thể bắt đầu bằng một chục. Một người quá mệt có thể lần chuỗi khi đi đường. Một bệnh nhân có thể chỉ lặp lại những lời ngắn. Điều cần tránh là biến kinh Mân Côi thành một bổn phận được đọc với tốc độ thật nhanh để “cho xong”. Nếu một kinh được đọc chậm, trong ý thức về sự hiện diện của Chúa, vẫn tốt hơn nhiều lời được đọc trong hoàn toàn vắng mặt.

Đời sống thiêng liêng còn cần đến việc đọc sách thiêng liêng, đặc biệt với những người muốn trưởng thành trong đức tin. Chúng ta cần những người đi trước. Các thánh không phải những nhân vật được đặt trên tượng để chiêm ngắm từ xa; cuộc đời, thư từ và những kinh nghiệm của các ngài có thể trở thành trường học cho người hôm nay. Đọc Thánh Augustinô, Thánh Têrêsa Avila, Thánh Gioan Thánh Giá, Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, Thánh Inhaxiô Loyola, Thánh Phanxicô Assisi, Thánh Anphongsô, Thánh Gioan Maria Vianney, Thánh John Henry Newman hay nhiều vị khác, người tín hữu nhận ra rằng các ngài cũng phải chiến đấu, chờ đợi, chịu khô khan, trải qua hiểu lầm, thất bại và thanh luyện. Sự thánh thiện không phải một cảm giác. Đó là một hành trình. Nhưng việc đọc cũng cần có chừng mực. Một người có thể đọc rất nhiều sách đạo mà không cầu nguyện. Kiến thức thiêng liêng không tự động trở thành đời sống thiêng liêng. Đọc một trang rồi đem cầu nguyện có khi ích lợi hơn đọc cả cuốn chỉ để có thêm ý tưởng.

Một thói quen bền vững không thể thiếu việc giữ ngày Chúa nhật đúng ý nghĩa. Trong nền văn hóa liên tục sản xuất và tiêu thụ, nghỉ ngơi cũng trở thành một hành vi đức tin. Con người dễ sống như thể mọi thứ phụ thuộc vào mình. Nếu dừng lại, công việc sẽ sụp đổ; nếu không trả lời tin nhắn, cơ hội sẽ mất; nếu không làm thêm, mình sẽ tụt lại. Ngày của Chúa nhắc rằng thế giới được Thiên Chúa gìn giữ ngay cả khi tôi nghỉ. Tôi không phải Đấng Cứu Độ. Tôi là một thụ tạo. Tôi cần thờ phượng, nghỉ ngơi, ở với gia đình, gặp gỡ cộng đoàn và khôi phục sự quân bình của tâm hồn. Giữ Chúa nhật không có nghĩa là sống luật lệ cách cứng nhắc nhưng là tái khám phá thời gian như một ân ban. Một tuần không có Chúa nhật thiêng liêng rất dễ trở thành một chuỗi ngày chạy miết không biết mình chạy để làm gì.

Tuy nhiên, mọi thói quen cầu nguyện sẽ trở nên thiếu trọn vẹn nếu không đi vào bác ái. Một người có thể đọc kinh rất đều nhưng càng ngày càng khó chịu, hay xét đoán và vô cảm. Khi đó cần đặt câu hỏi về chất lượng của đời sống thiêng liêng. Chúa Giêsu liên kết tình yêu Thiên Chúa và tình yêu tha nhân. Thánh Gioan cũng nói rất mạnh rằng không thể nói yêu Thiên Chúa mà ghét anh em mình. Bởi vậy, nên xây dựng những thói quen bác ái cụ thể: mỗi ngày chủ động làm một việc tử tế không ai biết; trước khi ngủ nhớ cầu cho một người mình không thích; mỗi tuần gọi thăm một người cô đơn; dành một phần thu nhập đều đặn cho người nghèo; học không nói xấu; khi định phê bình ai, tự hỏi mình có thể cầu nguyện cho họ trước không. Những điều ấy khiến đức tin đi ra khỏi nhà nguyện và trở thành xác thịt trong đời sống.

Có một thói quen rất mạnh nhưng ít người chú ý: tập tạ ơn. Tâm trí con người có xu hướng nhớ điều tiêu cực. Một lời phê bình có thể ám ảnh lâu hơn mười lời khích lệ. Một sự cố nhỏ có thể che khuất hàng trăm điều tốt. Vì vậy, tạ ơn cần được rèn luyện. Mỗi tối có thể gọi tên ba điều để tạ ơn Chúa: một bữa ăn, một cuộc điện thoại, một người giúp đỡ, một khoảnh khắc bình an, một công việc hoàn thành, một lời Kinh Thánh, thậm chí một thử thách giúp mình thấy giới hạn của bản thân. Tạ ơn không phải là phủ nhận đau khổ. Đức Giêsu đã khóc. Các Thánh vịnh đầy tiếng than. Kitô giáo không bảo người đau khổ phải giả vờ vui. Nhưng trong cả đau khổ, người tín hữu tập nhận ra rằng mình không hoàn toàn bị bỏ rơi. Dần dần, lòng biết ơn làm thay đổi cách ta nhìn đời: không phải vì mọi thứ đều tốt, nhưng vì ngay giữa những điều chưa tốt, vẫn có ân sủng.

Cùng với tạ ơn là thói quen cầu thay. Một tâm hồn chỉ cầu nguyện cho nhu cầu của mình rất dễ co lại. Khi cầu cho người khác, lòng ta rộng ra. Có thể giữ một danh sách những người cần cầu nguyện: người bệnh, người đang thất nghiệp, gia đình gặp khủng hoảng, linh mục và tu sĩ, người trẻ, người đã qua đời, các nhà lãnh đạo, những vùng chiến tranh, người nghèo, những người đang mất đức tin. Đặc biệt, hãy cầu nguyện cho người làm mình tổn thương. Đây không phải là việc dễ, nhưng là một trường học của Tin Mừng. Ban đầu có khi ta chỉ có thể nói: “Lạy Chúa, con chưa thể muốn điều tốt cho người này, xin Chúa dạy con.” Đó cũng là cầu nguyện. Đừng giả tạo với Thiên Chúa. Người biết lòng ta. Nhưng nếu ngày qua ngày vẫn đem tên người ấy đến trước mặt Chúa, có thể một lúc nào đó ta nhận ra sự cay đắng đã bớt sức thống trị.

Cũng cần xây dựng thói quen nhớ đến sự hiện diện của Chúa giữa ngày. Nhiều người có giờ cầu nguyện buổi sáng nhưng sau đó sống tám, mười hay mười hai giờ như thể Chúa không liên quan đến công việc. Khoảng cách giữa “đời đạo” và “đời thường” chính là một trong những vấn đề lớn của đức tin chưa trưởng thành. Một thói quen rất hữu ích là những lời nguyện tắt. Trước khi mở một cuộc họp: “Lạy Chúa Thánh Thần, xin hướng dẫn con.” Khi thấy mình sắp nóng giận: “Lạy Chúa Giêsu, xin cho con trái tim của Chúa.” Trước khi trả lời một tin nhắn khó: “Lạy Chúa, xin giữ miệng lưỡi con.” Khi đi ngang một người đau khổ: “Lạy Chúa, xin thương người này.” Khi hoàn thành công việc: “Tạ ơn Chúa.” Khi thất bại: “Con phó thác nơi Chúa.” Những lời rất ngắn ấy giống như những sợi chỉ nối các mảnh của ngày sống lại với nhau, nhờ đó ta bắt đầu sống trong sự hiện diện của Thiên Chúa.

Một số người có thể dùng những dấu hiệu bên ngoài để nhắc mình nhớ Chúa: cây thánh giá trên bàn làm việc, một ảnh thánh nhỏ, chuông nhà thờ, giờ Angelus, một thông báo trên điện thoại nhắc dừng lại cầu nguyện. Phương tiện kỹ thuật không phải kẻ thù của đời sống thiêng liêng; vấn đề là ai làm chủ ai. Chiếc điện thoại có thể phá tan sự tập trung, nhưng cũng có thể được dùng để đọc Kinh Thánh, nghe bài giảng, nhắc giờ cầu nguyện hoặc kết nối với cộng đoàn. Sự khôn ngoan thiêng liêng không đòi bỏ mọi công nghệ mà đòi thiết lập trật tự. Ta cần quyết định đâu là lúc thiết bị được dùng và đâu là lúc nó phải im lặng.

Đặc biệt quan trọng là xây dựng những “ranh giới thiêng liêng” với môi trường số. Nếu một người nói mình không có mười phút đọc Kinh Thánh nhưng mỗi ngày dùng hai giờ cho mạng xã hội, vấn đề có lẽ không hẳn là thiếu thời gian mà là thiếu trật tự ưu tiên. Không cần lên án công nghệ; chỉ cần nhìn vào sự thật. Một thói quen có thể là không dùng điện thoại mười lăm phút đầu sau khi thức dậy và mười lăm phút trước khi ngủ. Một thói quen khác là không mang điện thoại vào giờ cầu nguyện, trừ khi dùng chính nó để đọc Kinh Thánh. Có thể tắt những thông báo không cần thiết. Có thể chọn một khoảng thời gian mỗi tuần không mạng xã hội. Những quyết định nhỏ ấy giúp tâm trí lấy lại tự do. Tự do Kitô giáo không chỉ là có quyền làm điều mình muốn mà còn là có khả năng không bị điều gì thống trị.

Thói quen thiêng liêng phải gắn với thân xác. Khi mệt mỏi kéo dài, ngủ thiếu, ăn uống mất điều độ, làm việc quá sức và không vận động, đời sống cầu nguyện thường bị ảnh hưởng. Điều này không có nghĩa mọi khô khan thiêng liêng đều do thân xác, nhưng con người là một hữu thể thống nhất. Thánh Tôma Aquinô đã nhận ra vai trò của những thực tại rất người trong đời sống đạo đức. Đôi khi một người tưởng mình đang gặp khủng hoảng thiêng liêng trong khi thực ra chỉ đang kiệt sức. Có những lúc điều đạo đức nhất cần làm là ngủ đủ, đi bộ, ăn một bữa tử tế hoặc xin người khác giúp đỡ thay vì ép mình thêm nhiều kinh nguyện. Sự thánh thiện không phải là hành hạ thân xác mà là để toàn bộ con người được đặt dưới trật tự của tình yêu.

Ngược lại, thân xác cũng có thể giúp tâm hồn cầu nguyện. Quỳ gối diễn tả sự thờ lạy. Làm dấu thánh giá giúp ta nhớ mình thuộc về Thiên Chúa Ba Ngôi. Chắp tay, cúi đầu, đứng lên, ngồi xuống trong phụng vụ đều không phải động tác vô nghĩa. Con người học bằng thân xác. Khi mỗi sáng ta làm dấu thánh giá chậm rãi, sau nhiều năm dấu ấy có thể trở thành một phản xạ đức tin trong giờ nguy khốn. Có những người hấp hối không còn nói được nhiều nhưng vẫn có thể làm dấu thánh giá. Thói quen đã đi sâu đến mức thân xác gần như cầu nguyện thay cho ngôn từ.

Một đời sống thiêng liêng bền vững cũng cần cộng đoàn. Nếu mọi thói quen chỉ dựa vào ý chí cá nhân, chúng rất dễ suy yếu khi con người bước vào giai đoạn mệt mỏi. Cộng đoàn nâng đỡ bằng nhịp điệu chung. Một gia đình cầu nguyện chung sẽ giúp từng thành viên nhớ mình không sống đức tin một mình. Một nhóm nhỏ cùng đọc Lời Chúa có thể khích lệ nhau. Một người bạn thiêng liêng có thể hỏi: “Dạo này đời sống cầu nguyện của anh chị thế nào?” Một cha linh hướng hoặc người đồng hành khôn ngoan có thể giúp nhận ra lúc nào nên cố gắng hơn, lúc nào nên đơn giản hóa, lúc nào một thực hành đang trở thành hình thức. Ngay cả các tu sĩ sống trong cộng đoàn cũng có giờ kinh, giờ lễ, giờ ăn, giờ làm việc không phải vì mỗi người lúc nào cũng có cảm hứng, nhưng vì cộng đoàn mang đỡ những người đang yếu.

Trong gia đình, cha mẹ có một vai trò đặc biệt trong việc hình thành thói quen thiêng liêng cho con cái. Trẻ em học đức tin không chỉ bằng lời dạy nhưng bằng khí hậu của ngôi nhà. Nếu các em thấy cha mẹ làm dấu trước bữa ăn, xin lỗi nhau sau khi cãi nhau, đưa gia đình đi lễ đều đặn, cầu nguyện khi có người bệnh, tạ ơn khi nhận điều tốt, đọc Lời Chúa, chia sẻ với người nghèo, các em đang hấp thụ một ngôn ngữ đức tin trước cả khi hiểu thần học. Nhưng cần tránh biến những việc ấy thành áp lực nặng nề. Một giờ kinh gia đình quá dài khiến trẻ sợ có khi phản tác dụng hơn một lời kinh ngắn mà ấm áp. Mục tiêu không phải làm cho trẻ “hoàn thành nghĩa vụ” mà là giúp chúng gặp được một Thiên Chúa đáng yêu và một đức tin có thể sống được.

Trong việc xây dựng thói quen, môi trường có sức mạnh rất lớn. Nếu muốn đọc Kinh Thánh mỗi sáng nhưng cuốn Kinh Thánh nằm trong tủ, còn điện thoại nằm ngay cạnh giường, ta đã khiến thói quen tốt khó hơn và thói quen phân tán dễ hơn. Một thay đổi rất đơn giản là để Kinh Thánh tại nơi mình ngồi uống cà phê, đặt chuỗi Mân Côi trong túi, chuẩn bị sách nguyện trước khi ngủ, tạo một góc cầu nguyện nhỏ trong nhà. Những điều này nghe rất thực tế, nhưng đời sống thiêng liêng cần tính thực tế. Ý chí con người hữu hạn. Một môi trường được sắp xếp tốt giúp giảm số lần ta phải “đấu tranh” với chính mình.

Một nguyên tắc hiệu quả là gắn thói quen thiêng liêng với một thói quen đã có. Sau khi đánh răng buổi sáng, cầu nguyện năm phút. Sau khi uống cà phê, đọc Tin Mừng. Sau bữa tối, cả nhà đọc một kinh. Trước khi tắt đèn, xét mình. Khi lên xe đi làm, dâng ngày. Khi nghe chuông nhà thờ, dừng lại vài giây. Như vậy, hành vi cũ trở thành chiếc móc treo cho hành vi mới. Qua thời gian, thói quen thiêng liêng bớt phụ thuộc vào việc phải nhớ hoặc phải đấu tranh.

Cũng cần biết rằng sự bền vững không có nghĩa là không bao giờ thất bại. Có người giữ giờ cầu nguyện đều đặn ba tháng rồi một tuần hỗn loạn khiến mọi thứ bị đảo lộn. Khi trở lại, họ cảm thấy như mình đã phá hỏng tất cả. Đây là một cám dỗ. Điều quan trọng không phải là chưa bao giờ ngã khỏi nhịp, nhưng là biết trở về nhanh. Một ngày bỏ cầu nguyện không phải lý do để bỏ cả tuần. Một tuần gián đoạn không phải lý do để kết luận đời sống thiêng liêng đã thất bại. Hành trình Kitô hữu là hành trình luôn bắt đầu lại. Thánh Phêrô đã ngã, nhưng trở lại. Các môn đệ đã chạy trốn, nhưng được quy tụ lại. Điều nguy hiểm không phải là vấp ngã mà là biến vấp ngã thành căn cớ bỏ cuộc.

Ta cần tập một thái độ rất quan trọng: không thương lượng với thất vọng. Khi nhận ra mình đã bê trễ, hãy trở lại ngay bằng một hành vi nhỏ. Không cần chờ thứ Hai, đầu tháng, Mùa Chay hay năm mới. Ngay lúc này có thể làm dấu thánh giá, đọc một đoạn Tin Mừng, nói một lời xin lỗi, bước vào nhà thờ, hoặc đơn giản thưa: “Lạy Chúa, con đây.” Thiên Chúa không yêu một phiên bản lý tưởng của ta ở tương lai. Người gặp ta tại nơi ta đang đứng.

Để thói quen bền vững, ta cũng phải hiểu vai trò của cảm xúc. Khi mới bắt đầu một thực hành đạo đức, đôi khi cảm xúc rất tích cực. Ta thấy bình an, hứng thú, được đánh động. Nhưng rồi một ngày cảm xúc giảm xuống. Nếu ta tưởng cảm xúc là bằng chứng Chúa ở gần, ta có thể nghĩ Chúa đã rời xa. Các bậc thầy thiêng liêng từ lâu đã cảnh báo về điều này. Thiên Chúa có thể ban những an ủi cảm nhận được, nhưng Người cũng có thể cho phép một thời kỳ khô khan để đức tin được tinh luyện. Người yêu Chúa chỉ vì cảm thấy dễ chịu vẫn còn cần trưởng thành. Người tiếp tục tìm Chúa ngay cả khi không cảm thấy gì đang học yêu Người vì chính Người.

Trong những thời kỳ khô khan, đừng vội tăng gấp đôi tất cả các thực hành như thể phải ép mình lấy lại cảm xúc. Hãy giữ những điều nền tảng: cầu nguyện, Lời Chúa, bí tích, bổn phận, bác ái. Đơn giản nhưng trung thành. Nếu tình trạng khô khan đi kèm những dấu hiệu kiệt quệ tâm lý hay thể lý kéo dài, cần nhìn nhận toàn bộ hoàn cảnh con người và tìm sự hỗ trợ thích hợp; không nên gán mọi thứ cho “đêm tối thiêng liêng”. Phân định trưởng thành luôn tôn trọng cả ân sủng lẫn bản tính.

Một thói quen thiêng liêng cũng không nên trở thành nơi trú ẩn để tránh trách nhiệm. Có người thích ở nhà nguyện vì ngoài đời họ phải đối diện những mối tương quan khó. Có người dành nhiều giờ đọc sách đạo nhưng trì hoãn một cuộc xin lỗi. Có người tham gia mọi buổi đạo đức nhưng bỏ bê gia đình. Đó không phải là sự trưởng thành. Cầu nguyện thật phải đưa ta trở lại đời sống với nhiều tình yêu hơn. Nếu sau giờ cầu nguyện ta trở thành một người chồng biết lắng nghe hơn, một người vợ kiên nhẫn hơn, một người cha hiện diện hơn, một người mẹ bớt kiểm soát hơn, một nhân viên trung thực hơn, một linh mục biết thương đoàn chiên hơn, thì cầu nguyện đang sinh hoa trái. Nếu đời sống đạo ngày càng tách khỏi bổn phận, cần xét lại.

Bổn phận hằng ngày chính là một trường học thiêng liêng lớn. Nhiều người tìm những việc đạo đức đặc biệt mà quên rằng ý Chúa thường đến dưới hình thức rất bình thường: chăm một em bé lúc nửa đêm, chuẩn bị bài cho học sinh, hoàn thành công việc lương thiện, chăm cha mẹ già, giữ lời hứa, trả một món nợ, trả lời người đang cần mình, dọn nhà, nấu ăn, lái xe cẩn thận, nghỉ đúng giờ để ngày mai phục vụ tốt hơn. Thánh hóa đời sống không phải trước tiên là thêm nhiều hoạt động “tôn giáo” vào một ngày vốn đã đầy, mà là làm những việc đang được trao cho mình với một trái tim mới. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu cho thấy con đường nhỏ: những việc rất bé có thể mang giá trị vô cùng khi được làm vì tình yêu.

Thói quen phục vụ âm thầm là một trong những cách làm đức tin lớn lên nhanh nhất. Mỗi ngày hãy tìm một điều có thể làm mà không cần ai biết. Nhặt một vật người khác đánh rơi. Rửa phần chén của người khác. Nhường một chỗ. Nhắn hỏi một người cô đơn. Không đáp trả một lời châm chọc. Cầu nguyện cho người vừa khiến mình khó chịu. Khi những việc nhỏ ấy được lặp lại, cái tôi dần mất vị trí trung tâm. Tình yêu bắt đầu trở thành bản năng.

Tương tự, có thể tập thói quen “dừng ba giây” trước khi phản ứng. Rất nhiều tội lỗi của đời thường xảy ra trong vài giây thiếu tỉnh thức: một câu nói nóng, một tin nhắn cay độc, một lời phán xét, một cú nhấp chuột, một quyết định bốc đồng. Ba giây có vẻ rất ít, nhưng đủ để tự do quay trở lại. Thở một hơi, kêu tên Chúa Giêsu, rồi mới trả lời. Lặp điều đó hàng trăm lần, con người bắt đầu thay đổi. Nhân đức không tự nhiên xuất hiện; nó được hình thành qua những hành vi tốt được thực hiện lặp đi lặp lại dưới tác động của ân sủng.

Việc xây dựng thói quen thiêng liêng cũng phải đi cùng sự phân định định kỳ. Điều phù hợp với ta ở một giai đoạn có thể cần điều chỉnh ở giai đoạn khác. Một sinh viên có lịch khác một người mới lập gia đình. Người có con nhỏ không thể cầu nguyện như thời độc thân. Một linh mục trẻ và một linh mục cao tuổi có những giới hạn khác nhau. Khi bệnh tật đến, có lúc người ta không thể quỳ lâu hay đọc nhiều. Lúc ấy, giữ nguyên hình thức bằng mọi giá không phải lúc nào cũng là trung thành. Trung thành là giữ hướng về Thiên Chúa, còn hình thức có thể thay đổi. Một bệnh nhân trước đây cầu nguyện một giờ có thể nay chỉ nói được: “Lạy Chúa Giêsu, con tín thác nơi Chúa.” Nếu lời ấy chứa cả đời họ, nó không hề ít hơn.

Mỗi tháng hoặc mỗi vài tháng, có thể dành một khoảng thời gian để xem lại nếp sống thiêng liêng. Điều gì đang nuôi dưỡng tôi? Điều gì đã trở thành máy móc? Tôi đang ôm quá nhiều thực hành không? Tôi có bỏ quên điều căn bản nào không? Giờ cầu nguyện có phù hợp với nhịp sống hiện tại không? Lời Chúa có thực sự đi vào quyết định của tôi không? Tôi có lãnh nhận bí tích Hòa giải với sự chuẩn bị đủ không? Tôi có ngày nghỉ thực sự không? Tôi có thời gian cho gia đình và cộng đoàn không? Tôi có phục vụ người nghèo không? Tôi có đang dùng công nghệ theo cách làm tâm hồn phân tán không? Những câu hỏi ấy giúp đời sống thiêng liêng sống động thay vì đóng khung.

Một nguy cơ rất tinh vi là tự hào về thói quen thiêng liêng. Người thực hành đều đặn dễ nhìn người khác và nghĩ: tôi cầu nguyện mỗi ngày, còn họ thì không; tôi đi lễ thường xuyên, còn họ chỉ đi Chúa nhật; tôi đọc Kinh Thánh, còn họ chẳng biết gì. Khi điều ấy xảy ra, chính một thực hành tốt có thể bị cái tôi chiếm dụng. Hình ảnh người Pharisêu và người thu thuế trong Tin Mừng luôn là lời cảnh tỉnh. Người Pharisêu có những thực hành đạo đức thật, nhưng ông biến chúng thành cơ sở để tự nâng mình và khinh người khác. Người thu thuế chỉ biết đứng xa và xin lòng thương xót. Thói quen thiêng liêng đúng làm con người khiêm tốn hơn vì càng đến gần Chúa, ta càng thấy mọi điều tốt đều là ân ban và càng nhận ra mình vẫn cần được cứu.

Vì vậy, đừng so sánh lịch cầu nguyện của mình với người khác. Điều có ích là so sánh chính mình hôm nay với chính mình của quá khứ: tôi có yêu hơn không? tự do hơn không? thật hơn không? biết tha thứ hơn không? bớt lệ thuộc vào lời khen không? bớt sợ thất bại không? có lòng thương người yếu đuối hơn không? Nếu một chương trình thiêng liêng rất đẹp mà những hoa trái ấy không xuất hiện theo thời gian, cần xem lại cách sống.

Thói quen kiên nhẫn với bản thân cũng rất cần thiết. Có người rất dịu dàng với người khác nhưng tàn nhẫn với chính mình trong đời sống đạo. Họ phạm một lỗi nhỏ là tự mắng, mất tập trung khi cầu nguyện thì kết luận mình vô dụng, bỏ một ngày là cảm thấy thất bại hoàn toàn. Điều này không phải khiêm nhường. Khiêm nhường là sống trong sự thật, bao gồm sự thật rằng mình yếu đuối và Thiên Chúa biết điều đó. Người môn đệ trưởng thành học đứng dậy mà không kịch tính hóa thất bại. Họ xin lỗi, sửa điều cần sửa rồi tiếp tục bước đi.

Đừng đợi cho tới khi trở nên hoàn hảo mới đến với Chúa. Ta cầu nguyện chính vì mình chưa hoàn hảo. Đừng đợi hết chia trí mới cầu nguyện; ta học quy tụ tâm trí trong chính lúc bị chia trí. Đừng đợi hết tội mới xưng tội; bí tích dành cho người đang cần lòng thương xót. Đừng đợi có một ngày “lý tưởng” mới xây dựng đời sống thiêng liêng. Ngày lý tưởng ấy có thể không bao giờ đến. Thời gian Chúa trao là hôm nay.

Một điều cũng quan trọng là học kết thúc ngày trong phó thác. Nhiều người đem công việc lên giường. Thân xác nằm xuống nhưng tâm trí tiếp tục họp, giải quyết, lo lắng và dự đoán. Một nghi thức thiêng liêng rất ngắn trước khi ngủ có thể giúp. Tắt màn hình. Làm dấu thánh giá. Nhìn lại ngày với lòng biết ơn. Xin lỗi Chúa về những gì sai. Tha thứ cho những người làm mình đau, ít là bằng ý chí. Trao những việc còn dang dở cho Thiên Chúa. Có thể đọc lời Thánh vịnh: “Trong tay Ngài, lạy Chúa, con xin phó thác hồn con.” Rồi ngủ. Giấc ngủ tự nó là một hành vi phó thác: trong vài giờ, ta không kiểm soát thế giới. Người tín hữu có thể biến việc ngủ thành một lời tuyên xưng âm thầm rằng Thiên Chúa vẫn đang thức.

Những mùa phụng vụ là cơ hội tuyệt vời để làm mới thói quen. Mùa Vọng có thể chọn một thực hành chờ đợi và thinh lặng. Mùa Chay chọn một việc từ bỏ để lấy lại tự do và một việc bác ái cụ thể. Mùa Phục Sinh tập niềm vui và tạ ơn. Không cần mỗi mùa đặt thêm thật nhiều việc; điều quan trọng là để nhịp điệu của Hội Thánh chạm vào đời sống. Qua nhiều năm, chính năm phụng vụ đào tạo con tim: ta học chờ, học sám hối, học chết đi, học hy vọng, học sống lại, học bước đi với Thánh Thần.

Những ngày lễ, ngày kỷ niệm Rửa tội, Thêm sức, hôn phối, khấn dòng hay chịu chức cũng có thể trở thành các mốc thiêng liêng. Con người cần nhớ. Đức tin Kinh Thánh được nuôi bằng ký ức về những kỳ công Thiên Chúa. Có thể mỗi năm vào ngày chịu phép Rửa, tạ ơn về hồng ân làm con Chúa. Vào ngày hôn phối, vợ chồng nhắc lại lời cam kết. Vào ngày chịu chức, linh mục trở về với ơn gọi ban đầu. Những việc ấy giúp đời sống không bị trôi theo năm tháng mà luôn được nối lại với nguồn.

Tĩnh tâm định kỳ cũng là một thói quen cần thiết, bởi không ai có thể sống liên tục ở tốc độ cao mà vẫn nghe rõ lòng mình. Một ngày tĩnh tâm mỗi tháng, một kỳ tĩnh tâm mỗi năm, hoặc những khoảng lặng phù hợp với bậc sống có thể trở thành thời gian chỉnh lại la bàn. Tĩnh tâm không phải trốn khỏi đời sống mà là lùi lại để trở về đúng hướng. Khi lái xe đường dài, đôi khi cần dừng để xem bản đồ. Cũng vậy, con người cần hỏi: tôi đang đi đâu? Điều từng là phương tiện có đang trở thành mục đích không? Tôi có đang sống vì Chúa hay chỉ làm nhiều việc cho Chúa? Tôi có còn vui không? Tôi có còn khả năng thương người không?

Một thói quen thiêng liêng rất đẹp nữa là ghi nhật ký cầu nguyện. Không phải ai cũng hợp, nhưng với một số người, viết giúp nhận ra hành trình của Chúa. Có thể ghi lại một câu Lời Chúa, một lời cầu nguyện, một điều biết ơn, một cám dỗ đang chiến đấu, một ơn xin. Sau một hoặc hai năm đọc lại, người ta thường kinh ngạc khi thấy bao điều mình từng lo sợ đã qua, bao lời cầu xin đã được trả lời theo cách không ngờ, bao vấn đề từng tưởng không thể chịu được nay đã trở thành một phần lịch sử cứu độ cá nhân. Ký ức thiêng liêng làm tăng lòng tin cậy. Khi đối diện thử thách mới, ta có thể nói: Đấng đã đưa tôi qua những ngày ấy cũng sẽ không bỏ tôi hôm nay.

Tuy nhiên, đừng biến nhật ký thành nơi quá chú tâm vào mình. Đời sống thiêng liêng không phải hành trình tự quan sát vô tận. Mục tiêu cuối cùng là hướng về Thiên Chúa và tha nhân. Nếu càng cầu nguyện càng chỉ quan tâm đến cảm xúc của mình, sự tiến bộ của mình, mức thánh thiện của mình, ta có thể đã biến Thiên Chúa thành một phần của dự án tự hoàn thiện. Đức tin Kitô giáo sâu hơn thế. Ta được kéo ra khỏi mình để đi vào sự sống của Đức Kitô, để yêu Chúa và phục vụ tha nhân.

Thói quen học giáo lý và đào sâu đức tin cũng quan trọng. Một đức tin trưởng thành không thể chỉ dựa vào những gì học từ thời thiếu nhi. Người lớn đối diện những câu hỏi của người lớn: đau khổ, cái chết, khoa học, luân lý, hôn nhân, công nghệ, tiền bạc, quyền lực, xã hội, các tôn giáo, những khủng hoảng trong Hội Thánh. Nếu hiểu biết đức tin dừng lại ở mức của một em nhỏ trong khi trình độ nghề nghiệp và nhận thức về thế giới đã trưởng thành, sớm muộn đức tin sẽ trở nên mong manh. Vì vậy có thể xây dựng thói quen mỗi tuần đọc một phần Giáo lý Hội Thánh Công giáo, một văn kiện quan trọng, một tác phẩm thần học đáng tin cậy, hoặc tham gia một khóa giáo lý người lớn. Đức tin tìm kiếm sự hiểu biết. Tình yêu muốn biết người mình yêu.

Nhưng tri thức phải quỳ gối trước mầu nhiệm. Càng học, người Kitô hữu càng thấy Thiên Chúa lớn hơn mọi khái niệm. Thần học đúng không làm con người kiêu ngạo mà dẫn đến thờ lạy. Khi học về Ba Ngôi, Nhập Thể, Thánh Thể, ân sủng hay đời sống vĩnh cửu, mục tiêu không chỉ là biết định nghĩa đúng mà là để chân lý biến đổi cách ta sống. Nếu tin Thiên Chúa là Cha, ta sẽ sống bớt như một đứa trẻ mồ côi đang phải tự cứu mình. Nếu tin mỗi người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, ta sẽ không dễ xúc phạm họ. Nếu tin Đức Kitô hiện diện trong Thánh Thể, cách ta bước vào nhà thờ sẽ thay đổi. Nếu tin vào sự sống đời sau, cách ta sử dụng tiền bạc và thời gian hôm nay cũng phải thay đổi.

Một thói quen thiêng liêng bền vững còn bao gồm việc giữ tâm hồn khỏi những gì làm nó chai lì. Ta không thể mỗi ngày cầu xin một trái tim trong sạch trong khi liên tục nuôi trí tưởng tượng bằng nội dung độc hại. Không thể cầu bình an mà mỗi giờ lại hấp thụ những cuộc tranh cãi vô tận. Không thể xin lòng khiêm nhường nhưng nghiện sự chú ý. Không thể xin đức ái nhưng giải trí bằng việc chế giễu người khác. Sự khổ chế Kitô giáo không phải ghét thế giới mà là bảo vệ tự do yêu thương. Có những điều tự nó không xấu nhưng dùng quá mức sẽ làm tâm hồn nặng nề. Mỗi người phải phân định đâu là “cánh cửa” mình cần canh giữ.

Trong truyền thống Hội Thánh, ăn chay là một trường học đặc biệt của tự do. Khi tự nguyện từ bỏ một điều hợp pháp trong một thời gian, ta nói với thân xác và ham muốn rằng chúng không phải chủ. Việc ăn chay phải đi cùng cầu nguyện và bác ái, nếu không nó chỉ là chế độ ăn kiêng mang màu sắc tôn giáo. Giá trị của nó là giúp ta nhớ rằng “người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh”. Có thể ngoài những ngày Hội Thánh quy định, một người chọn một hình thức tiết chế phù hợp: bớt một món mình thích, giảm thời gian mạng xã hội, không mua sắm không cần thiết, bớt lời than phiền. Điều tiết kiệm được có thể trao cho người nghèo. Như thế, từ bỏ trở thành tình yêu.

Tiền bạc cũng cần một thói quen thiêng liêng. Nếu việc chia sẻ chỉ xảy ra khi ta xúc động, rất dễ thất thường. Việc dành đều đặn một phần thu nhập cho bác ái và sứ vụ giúp trái tim không bị tiền sở hữu. Đức Giêsu nói nơi kho tàng ở đâu thì lòng ở đó. Không phải ai cũng có cùng khả năng, nhưng mọi người đều có thể học tinh thần trao ban. Một người thu nhập ít chia sẻ ít nhưng hy sinh thật có thể đang sống Tin Mừng sâu hơn một người rất giàu cho nhiều mà chẳng ảnh hưởng gì đến đời sống. Điều quan trọng là sự tự do của trái tim.

Người tín hữu cũng nên tập một thói quen đặc biệt khi gặp đau khổ: mang ngay biến cố ấy vào cầu nguyện. Phản ứng tự nhiên thường là lo lắng, than phiền, gọi khắp nơi hoặc tự mình tìm mọi cách giải quyết rồi cuối cùng mới nhớ đến Chúa. Đời sống thiêng liêng trưởng thành dần thay đổi thứ tự ấy. Khi nhận một tin xấu, trước hết có thể dừng lại: “Lạy Chúa, xin ở cùng con trong việc này.” Điều ấy không thay thế việc hành động, đi bác sĩ, tìm lời khuyên hay giải quyết vấn đề. Nó đặt tất cả những hành động đó trong tương quan với Thiên Chúa. Cầu nguyện không phải phương án cuối cùng khi mọi thứ khác thất bại; cầu nguyện là cách người tín hữu bước vào mọi thực tại.

Khi vui cũng vậy. Ta thường dễ nhớ Chúa trong khổ đau hơn khi thành công. Vì thế hãy tạo thói quen tạ ơn ngay khi điều tốt xảy đến. Nhận tin vui, nói “tạ ơn Chúa”. Công việc thành công, vào nhà thờ một phút. Gia đình có niềm vui, cùng nhau dâng lời cảm tạ. Điều ấy giữ cho thành công không biến thành tự mãn. Ta học nhận mọi sự như quà tặng, không phải quyền đương nhiên.

Ở một tầng sâu hơn, mục đích của mọi thói quen thiêng liêng là hình thành trong ta một “trái tim nhớ Chúa”. Ban đầu ta cần lịch, chuông báo, quyết tâm và kỷ luật. Nhưng dần dần, điều từng cần cố gắng có thể trở thành khát vọng. Người cầu nguyện lâu năm có lúc thấy ngày thiếu cầu nguyện giống như thiếu hơi thở. Người quen đọc Lời Chúa cảm thấy thiếu một điều gì nếu nhiều ngày không mở Kinh Thánh. Người sống Thánh Thể sâu xa có một sự hướng lòng về bàn thờ. Đây không phải sự lệ thuộc bệnh lý mà là dấu hiệu tình yêu đã đi vào nếp sống.

Nhưng ngay cả khi đã có nếp vững, đừng nghĩ mình có thể tự đứng. Đức tin luôn là ân sủng. Thánh Phaolô nhắc: ai tưởng mình đứng vững hãy coi chừng kẻo ngã. Không ai tích lũy đủ “vốn thiêng liêng” để không còn cần Chúa. Người sống cầu nguyện năm mươi năm vẫn mỗi ngày phải đón nhận ân sủng như người nghèo. Điều bền vững nhất trong đời sống thiêng liêng không phải ý chí của ta mà là lòng trung tín của Thiên Chúa.

Có lẽ hình ảnh đẹp nhất cho việc xây dựng thói quen thiêng liêng là ngôi nhà. Một ngôi nhà không được dựng bởi một viên gạch nhưng bởi hàng ngàn viên đặt đúng chỗ. Một viên gạch chẳng đáng kể; nhưng thiếu rất nhiều viên, căn nhà không thể thành. Mỗi ngày là một viên gạch. Một kinh Lạy Cha được đọc trong đức tin. Một đoạn Tin Mừng. Một lần kiềm chế lời nóng. Một việc phục vụ âm thầm. Một Thánh lễ. Một lần xưng tội. Một quyết định tắt màn hình để ở với gia đình. Một lời xin lỗi. Một hành động tha thứ. Một đồng tiền chia sẻ. Một phút thinh lặng. Một giấc ngủ được trao cho Chúa. Không điều nào có vẻ lớn. Nhưng sau ba mươi, bốn mươi hay năm mươi năm, đó có thể trở thành một đời người được xây trên đá.

Chúa Giêsu kết thúc Bài giảng trên núi bằng hình ảnh người nghe lời Người và đem ra thực hành giống như người xây nhà trên đá. Mưa sa, nước cuốn, gió thổi nhưng nhà không sập. Điều làm nhà đứng vững không phải là không có bão. Người có đời sống thiêng liêng không được miễn khỏi bệnh tật, mất mát, khủng hoảng, thất vọng, cám dỗ, hiểu lầm hay cái chết. Sự khác biệt là họ đã xây nền. Khi bão đến, họ biết quay về đâu. Lời cầu nguyện không còn là điều xa lạ. Kinh Thánh không còn là cuốn sách đóng bụi. Bí tích không phải nơi chỉ đến khi khẩn cấp. Cộng đoàn không phải những người xa lạ. Những thói quen của nhiều năm trở thành con đường dẫn họ về với Chúa ngay trong đêm tối.

Ta có thể nghĩ đến một người già. Đôi mắt đã mờ, trí nhớ giảm, không còn đọc được những cuốn sách từng yêu, không còn phục vụ như trước. Nhưng đôi môi vẫn tự nhiên đọc kinh Lạy Cha. Bàn tay vẫn tìm chuỗi Mân Côi. Khi nghe tiếng chuông lễ, trái tim vẫn hướng về nhà thờ. Khi đau, người ấy nói: “Lạy Chúa Giêsu, con tín thác nơi Chúa.” Những lời đó không xuất hiện ngẫu nhiên ở tuổi già. Chúng là kết quả của cả một đời đã lặp đi lặp lại những hành vi đức tin. Điều ta làm mỗi ngày hôm nay đang chuẩn bị cách ta sẽ đối diện với ngày cuối cùng.

Bởi thế, xây dựng thói quen thiêng liêng không phải là chuyện phụ dành cho những người đặc biệt sốt sắng. Đó là một phần của việc chuẩn bị cho đời đời. Ta trở thành điều ta thực hành. Người thường xuyên chọn sự thật dần trở thành người chân thật. Người tập tha thứ dần có một trái tim dễ tha thứ. Người tập tạ ơn dần trở thành người biết ơn. Người tập cầu nguyện dần trở thành một con người cầu nguyện. Và một ngày nào đó, khi lời cầu nguyện bằng môi miệng phải dừng lại, hy vọng rằng toàn bộ con người đã trở thành lời cầu nguyện.

Điều đáng sợ nhất không phải là ta thiếu những giờ phút phi thường, nhưng là hàng ngàn ngày bình thường trôi qua mà không được sống cách có ý thức trước mặt Thiên Chúa. Cuộc đời phần lớn được tạo thành từ những ngày rất bình thường. Không phải ngày nào cũng có phép lạ, biến cố lớn hay một lời gọi thay đổi cuộc đời. Có những buổi sáng thức dậy, đi làm, ăn cơm, trả lời email, chăm con, nói chuyện, mệt mỏi rồi đi ngủ. Chính đó là nơi sự thánh thiện được hình thành. Nếu Thiên Chúa chỉ được tìm trong điều phi thường, ta sẽ bỏ lỡ Người trong phần lớn cuộc đời. Nhưng nếu học gặp Người trong chiếc bàn làm việc, trong bữa cơm, trên đường đi, trong tiếng khóc của đứa trẻ, trong người đồng nghiệp khó chịu, trong sự mệt mỏi cuối ngày, thì toàn bộ đời sống có thể trở thành một bàn thờ.

Do đó, hãy bắt đầu bằng điều nhỏ nhất có thể duy trì. Nếu chưa cầu nguyện đều, đừng bắt đầu bằng một giờ; hãy bắt đầu mười phút. Nếu chưa đọc Kinh Thánh, đọc một đoạn Tin Mừng. Nếu gia đình chưa cầu nguyện chung, bắt đầu một kinh ngắn. Nếu đã lâu chưa xưng tội, chuẩn bị và trở về. Nếu mạng xã hội chiếm quá nhiều thời gian, cắt một khoảng nhỏ trước. Nếu thường xuyên quên tạ ơn, mỗi tối viết một điều. Nếu hay nói nóng, tập dừng trước khi đáp. Một thói quen tốt bắt đầu nhỏ nhưng có thể mở ra một lịch sử lớn.

Rồi khi một điều đã ổn định, có thể thêm điều khác. Đừng xây tất cả cùng lúc. Một cây không mọc bằng cách người ta kéo cành cho dài ra. Nó lớn từ bên trong. Đời sống thiêng liêng cũng cần kiên nhẫn. Có thể mất nhiều năm. Không sao cả. Thiên Chúa không vội theo kiểu con người vội. Người có thể dùng ba mươi năm đời ẩn dật của Đức Giêsu trước ba năm sứ vụ công khai. Trong Nadarét, phần lớn ngày sống của Chúa Giêsu là những ngày không được Tin Mừng kể lại. Người làm việc, sống trong gia đình, cầu nguyện, tham dự đời sống tôn giáo của dân Người. Ba mươi năm bình thường ấy nói với ta rằng đời sống âm thầm không phải đời sống vô nghĩa.

Đừng coi thường một ngày bình thường được sống trung tín. Thiên Chúa có thể làm điều rất sâu trong một ngày chẳng có gì đáng kể. Đừng coi thường một kinh nguyện đã đọc hàng nghìn lần. Trong tình yêu, điều được lặp lại không nhất thiết mất ý nghĩa; đôi khi chính vì được lặp lại mà nó trở thành sự sống. Người chồng nói “anh yêu em” không phải chỉ một lần trong ngày cưới. Người mẹ ôm con không phải chỉ một lần. Hội Thánh lặp lại “Chúa ở cùng anh chị em”, “Đây Chiên Thiên Chúa”, “Amen”, “Alleluia”, “Xin Chúa thương xót chúng con” qua bao thế kỷ, không phải vì không còn gì mới để nói, nhưng vì có những chân lý lớn đến mức con người cần trở về với chúng mãi.

Bền vững không phải nhàm chán. Bền vững là trung thành. Một dòng sông không đổi hướng mỗi sáng nhưng chính nhờ chảy liên tục mà đưa nước về biển. Một cây không đổi rễ mỗi tuần nhưng chính nhờ đứng yên mà rễ đi sâu. Một cuộc hôn nhân không cần mỗi ngày một người bạn đời mới để thấy tình yêu sống động; chính trong sự ở lại, tình yêu có cơ hội đi sâu. Tương quan với Chúa cũng vậy. Những thực hành quen thuộc có thể trở thành lòng sông để dòng ân sủng chảy qua.

Sẽ có ngày ta cầu nguyện tốt, ngày khác rất tệ. Có ngày đọc Lời Chúa thấy ánh sáng, có ngày chỉ buồn ngủ. Có Thánh lễ lòng đầy cảm động, có Thánh lễ phải chiến đấu với chia trí từ đầu đến cuối. Có lần xưng tội thấy được giải thoát mạnh mẽ, có lần cảm xúc gần như không đổi. Đừng đánh giá sự trung tín của Thiên Chúa bằng cảm giác của mình. Khi một người cha ở bên giường đứa con bệnh suốt đêm, có thể ông chẳng cảm thấy điều gì “đẹp”; ông chỉ mệt. Nhưng việc ở lại ấy là tình yêu. Có những giờ cầu nguyện cũng vậy. Ta chỉ ở lại. Và đôi khi, ở lại chính là lời cầu nguyện sâu nhất.

Nếu một ngày nào đó người tín hữu nhận ra mình đã cầu nguyện đều nhiều năm mà vẫn còn nhiều yếu đuối, đừng thất vọng. Mục đích của đời sống thiêng liêng không phải là làm ta cảm thấy mình hoàn hảo. Có khi dấu hiệu trưởng thành chính là ta thấy rõ hơn sự yếu đuối của mình nhưng đồng thời ít sợ nó hơn, vì ta biết lòng thương xót lớn hơn. Khi mới bước vào đời thiêng liêng, người ta thường chú ý đến việc “tôi đang tiến bộ đến đâu”. Khi trưởng thành hơn, câu hỏi có thể trở thành: “Hôm nay Chúa muốn yêu ai qua tôi?” Trọng tâm chuyển từ bản thân sang Thiên Chúa và tha nhân.

Cuối cùng, mọi thói quen chỉ là phương tiện. Thiên Chúa mới là cùng đích. Không phải chuỗi Mân Côi cứu ta, nhưng Đức Kitô mà ta chiêm ngắm qua kinh Mân Côi. Không phải số phút cầu nguyện cứu ta, nhưng Thiên Chúa mà ta gặp trong cầu nguyện. Không phải việc đọc Kinh Thánh như một thao tác cứu ta, nhưng Lời hằng sống đưa ta vào hiệp thông với Đức Kitô. Không phải kỷ luật tự nó thánh hóa, nhưng ân sủng được đón nhận trong tự do và trung tín. Vì thế, nếu một ngày một thực hành trở thành vật cản thay vì giúp ta yêu Chúa và yêu người, cần phân định và điều chỉnh. Không được biến phương tiện thành thần tượng.

Thế nhưng, đừng vì sợ hình thức mà sống không nề nếp. Tình yêu cần thân xác; tự do cần kỷ luật; ân sủng cần sự đáp trả. Hãy dành cho Chúa những khoảnh khắc mà Người có thể chắc chắn “tìm thấy” ta ở đó, không phải vì Người không thể gặp ta ở nơi khác nhưng vì chính ta dễ lạc. Hãy tạo trong ngày một vài bến nhỏ để con thuyền tâm hồn cập vào. Buổi sáng, một lời dâng ngày. Giữa ngày, một phút nhớ Chúa. Trước bữa ăn, lời tạ ơn. Khi khó khăn, một lời kêu cầu. Buổi tối, một cuộc xét mình. Mỗi tuần, Thánh lễ Chúa nhật là trung tâm. Định kỳ, bí tích Hòa giải. Qua năm, những mùa phụng vụ, tĩnh tâm và những thời gian làm mới. Tất cả như những nhịp tim thiêng liêng giữ cho sự sống đức tin được lưu chuyển.

Rồi sẽ có lúc ta không còn nghĩ nhiều đến “thói quen” nữa. Những điều ấy đã trở thành một phần con người. Như người yêu tự nhiên nhớ người mình yêu, trái tim sẽ thường xuyên quay về với Chúa. Như hoa hướng dương quay về phía ánh sáng, đời sống bắt đầu hướng về Người. Đó là sự tự do mà kỷ luật tốt muốn phục vụ: không phải một đời sống bị trói trong lịch trình đạo đức, nhưng một trái tim được luyện đến mức tự do để yêu.

Và có lẽ đến cuối đời, khi nhìn lại, ta sẽ không nhớ tất cả những giờ cầu nguyện, không nhớ bao nhiêu chương Kinh Thánh đã đọc, bao nhiêu chuỗi Mân Côi đã lần, bao lần bước vào tòa giải tội, bao Thánh lễ đã tham dự. Nhưng những điều ấy đã âm thầm làm một việc khác: chúng đã chuẩn bị trái tim để nhận ra Đấng mà suốt đời ta tập tìm kiếm. Ngày cuối cùng, cái chết sẽ không hoàn toàn là gặp một Người xa lạ, nhưng là bước qua cánh cửa để gặp mặt đối mặt Đấng ta đã gọi tên mỗi sáng, đã đón nhận trong Thánh Thể, đã nghe trong Lời, đã tìm trong thinh lặng, đã phục vụ nơi người nghèo, đã xin tha thứ khi sa ngã và đã phó thác trong từng đêm.

Đó chính là vẻ đẹp sâu xa của những thói quen thiêng liêng bền vững. Chúng không làm ồn. Chúng không nhất thiết tạo nên những câu chuyện ngoạn mục. Không ai vỗ tay khi một người lặng lẽ đọc Tin Mừng lúc sáu giờ sáng. Không ai đăng tin khi một người mẹ vừa ru con ngủ vừa thầm lần chuỗi. Không ai biết một người đàn ông đã kìm lại lời cay độc nhờ thầm thưa tên Chúa Giêsu. Không ai thấy một cụ già mỗi tối cầu cho con cháu. Nhưng trong Nước Thiên Chúa, những điều âm thầm ấy không hề nhỏ. Từng chút một, chúng biến thời gian thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa, biến ngày thường thành con đường nên thánh, biến những chọn lựa nhỏ thành một câu trả lời lớn cho tình yêu.

Vì thế, đừng hỏi trước hết: “Tôi có thể làm điều gì thật lớn cho Chúa?” Hãy hỏi: “Điều nhỏ nào tôi có thể trung thành làm với Chúa mỗi ngày?” Đừng chỉ tìm những đỉnh núi của cảm xúc thiêng liêng; hãy xây một con đường có thể đi cả đời. Đừng chỉ ao ước một lần được cháy bừng lên; hãy xin một ngọn lửa đủ âm ỉ để không tắt giữa đêm. Đừng chỉ xin Chúa cho mình một giờ cầu nguyện tuyệt vời; hãy xin Người dạy mình trở thành một con người biết cầu nguyện. Đừng chỉ xin một ngày thánh thiện; hãy xin một đời trung tín.

Và khi bắt đầu, hãy bắt đầu hôm nay. Một lời kinh. Một trang Kinh Thánh. Một phút im lặng. Một cuộc trở về. Một hành động yêu thương. Một sự từ bỏ nhỏ. Một bước chân đến với Thánh Thể. Một lời “xin lỗi”. Một lời “con tha thứ”. Một lời “tạ ơn”. Một lời “Lạy Chúa Giêsu, con tín thác nơi Chúa.” Những điều rất nhỏ ấy, nếu được trao cho Chúa và lặp lại với tình yêu, có thể trở thành những viên đá lát con đường đi đến sự thánh thiện. Và khi ta kiên nhẫn bước đi, ngày này qua ngày khác, có thể đến một lúc ta nhận ra điều kỳ diệu: trong khi ta tưởng mình đang tập những thói quen để tìm đến Thiên Chúa, thì chính Thiên Chúa đã dùng những thói quen ấy để từng ngày đưa ta sâu hơn vào trái tim Người.

  1. TRỞ THÀNH NGƯỜI HƯỚNG DẪN ĐỨC TIN CHO NGƯỜI KHÁC

Có một dấu hiệu rất đẹp của một đức tin đang trưởng thành mà đôi khi chúng ta ít để ý: đến một lúc nào đó, người tin không còn chỉ hỏi: “Ai sẽ giúp tôi giữ vững đức tin?”, nhưng bắt đầu âm thầm tự hỏi: “Tôi có thể giúp ai đến gần Chúa hơn không?”; không còn chỉ mong được người khác nâng đỡ, nhưng bắt đầu biết nâng đỡ; không còn chỉ tìm một lời khuyên cho chính mình, nhưng trở thành người mà một người khác có thể tìm đến trong lúc hoang mang; không còn chỉ mong có người cầu nguyện cho mình, nhưng bắt đầu mang những người khác vào trong lời cầu nguyện của mình; không còn chỉ đến nhà thờ để nhận lãnh, nhưng dần hiểu rằng mỗi Thánh lễ kết thúc bằng một cuộc sai đi; không còn xem đức tin như kho báu phải cất thật kỹ trong đời mình, nhưng khám phá rằng kho báu ấy càng được trao ban thì càng sinh hoa trái. Đây không phải là chuyện một người tự cho mình đã thánh thiện đủ để dạy người khác, càng không phải chuyện một người tự đặt mình vào vị trí “thầy thiêng liêng” đối với mọi người xung quanh. Trái lại, chính khi đức tin trưởng thành, người ta càng thấy rõ mình cũng chỉ là một người đang được dẫn đi, một người lữ hành đang bước cùng những người lữ hành khác, một người đã từng ngã nên biết cúi xuống bên người đang ngã, một người từng có những đêm tối nên không vội xét đoán người đang nghi nan, một người từng được tha thứ nên biết kiên nhẫn với sự yếu đuối của người khác, một người từng được Chúa tìm kiếm khi đi lạc nên không dễ dàng khước từ một người đang ở xa. Người hướng dẫn đức tin đích thực không phải là người đứng trên đỉnh núi gọi người khác leo lên với mình, nhưng thường là người đi bên cạnh, đôi khi đi chậm lại, đôi khi dừng chân, đôi khi chỉ lặng lẽ ngồi xuống bên đường với một người đang mệt mỏi, rồi bằng đời sống, bằng lời nói, bằng sự hiện diện và bằng lời cầu nguyện, giúp người ấy nhận ra rằng con đường vẫn còn đó và Chúa vẫn đang chờ phía trước. Căn tính ấy bắt nguồn từ chính Bí tích Rửa tội. Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhắc lại một chân lý rất mạnh mẽ trong Evangelii Gaudium: nhờ Bí tích Rửa tội, mọi thành phần Dân Chúa trở thành những “môn đệ thừa sai”; việc loan báo Tin Mừng không phải chỉ là công việc dành cho một nhóm chuyên viên, trong khi những người khác thụ động tiếp nhận, bởi bất cứ ai thực sự gặp được tình yêu cứu độ của Thiên Chúa đều được thúc đẩy chia sẻ tình yêu ấy. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo cũng dạy rằng mọi Kitô hữu có bổn phận làm chứng cho Tin Mừng bằng đời sống và lời nói, biểu lộ con người mới mà họ đã mặc lấy trong Bí tích Rửa tội và quyền năng của Chúa Thánh Thần mà họ đã được củng cố trong Bí tích Thêm sức. Như thế, trở thành người hướng dẫn đức tin cho người khác không phải là một thứ “chức vụ danh dự” dành cho những người đặc biệt; theo nghĩa rộng của việc làm chứng, nâng đỡ, giáo dục và đồng hành, đó là một chiều kích tự nhiên của đời sống Kitô hữu trưởng thành. Abraham được gọi để rồi trở thành phúc lành cho muôn dân. Môsê được Thiên Chúa gặp gỡ để rồi được sai trở về giải phóng anh em mình. Các ngôn sứ được nghe Lời Chúa để rồi phải nói Lời ấy cho dân. Đức Maria đón nhận Ngôi Lời trong lòng mình rồi mang Người đến nhà bà Êlisabét. Anrê gặp Chúa Giêsu rồi tìm em mình là Simon và nói: “Chúng tôi đã gặp Đấng Mêsia” (Ga 1,41). Người phụ nữ Samari vừa gặp Chúa bên giếng đã chạy về thành kể cho mọi người điều mình vừa trải nghiệm, và Tin Mừng ghi nhận rằng nhiều người Samari đã tin vào Đức Giêsu nhờ lời chứng của bà (x. Ga 4,39). Thánh Phaolô sau khi gặp Đấng Phục Sinh không thể giữ biến cố ấy cho riêng mình; cả cuộc đời ngài trở thành một cuộc trao truyền điều mình đã lãnh nhận. Và trước khi qua đời, ngài căn dặn Timôthê: “Những gì anh đã nghe tôi nói trước mặt nhiều nhân chứng, thì hãy trao lại cho những người tin cẩn, những người có khả năng dạy cho người khác” (2 Tm 2,2). Đức tin có một chuyển động kỳ diệu như thế: được nhận lãnh, được nuôi dưỡng, được thử thách, được thanh luyện, được chọn lựa lại, được sống, rồi được trao đi. Nếu chỉ nhận mà không bao giờ trao, đức tin rất dễ trở thành một đời sống đạo khép kín; nếu chỉ muốn được chăm sóc mà không học cách chăm sóc người khác, người tín hữu vẫn còn dừng lại ở một mức độ nào đó của tuổi thơ thiêng liêng. Một đứa trẻ cần người khác đút cho ăn; người trưởng thành có thể tự ăn và còn biết chuẩn bị thức ăn cho người khác. Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy: lúc đầu chúng ta cần người dạy mình cầu nguyện, rồi một ngày ta có thể cầm tay một đứa trẻ và dạy nó làm dấu Thánh Giá; lúc đầu ta cần người giải thích Tin Mừng, rồi một ngày chính ta có thể ngồi bên một người đang đau khổ và giúp họ nghe Lời Chúa bằng một trái tim mới; lúc đầu ta cần người nâng mình dậy sau những vấp ngã, rồi một ngày ta có thể trở thành người không bỏ đi khi một người khác vấp ngã. Đó không phải là vì ta đã hoàn hảo, nhưng vì tình yêu đã bắt đầu lớn hơn cái tôi. Người trưởng thành trong đức tin không nói: “Tôi đã đến nơi rồi, hãy theo tôi”; họ nói bằng cả cuộc đời: “Tôi cũng đang đi, nhưng tôi biết Đấng mà chúng ta đang tìm; chúng ta hãy cùng đi về phía Người.”

Điều quan trọng nhất đối với một người muốn hướng dẫn người khác trong đức tin không phải trước hết là khả năng nói hay, kiến thức rộng, thuộc nhiều câu Kinh Thánh, có sức thu hút hay được nhiều người kính nể. Điều quan trọng đầu tiên là chính người ấy phải tiếp tục làm môn đệ. Không ai có thể dẫn người khác đến một nơi mà chính mình không muốn đi. Không ai có thể dạy cầu nguyện nếu đời mình hoàn toàn không cầu nguyện. Không ai có thể giúp người khác yêu Lời Chúa nếu Kinh Thánh đối với mình chỉ là tài liệu dùng để trích dẫn. Không ai có thể nói về Thánh Thể cách có sức thuyết phục nếu đời sống mình không được quy tụ quanh Thánh Thể. Không ai có thể dạy về lòng thương xót nếu trong gia đình mình đầy cay nghiệt. Không ai có thể hướng dẫn về sự thật nếu chính mình sống hai mặt. Không ai có thể nói về khiêm nhường nếu rất khó chịu mỗi khi bị góp ý. Không ai có thể dạy người khác phân định nếu bản thân luôn quyết định theo cảm xúc nhất thời. Không ai có thể nói về phó thác nếu chỉ cần một biến cố trái ý đã trách móc Thiên Chúa và mọi người. Điều này không có nghĩa người hướng dẫn phải là người không có khuyết điểm; nếu chờ đến khi hoàn hảo mới giúp người khác thì chẳng ai có thể giúp ai. Nhưng người hướng dẫn phải là người đang thật sự để Chúa sửa mình. Họ biết mình yếu ở đâu, biết quay về khi phạm lỗi, biết xin lỗi khi làm tổn thương, biết tìm lời khuyên khi không chắc chắn, biết học thêm khi không biết, biết nói “tôi không biết” khi điều gì vượt khả năng của mình. Chính sự thành thật ấy nhiều khi có sức giáo dục đức tin hơn hàng giờ giảng giải. Một người cha biết xin lỗi con sau khi nóng giận đang dạy con về sám hối. Một người mẹ dù mệt vẫn âm thầm cầu nguyện cho gia đình đang dạy con về lòng trung tín. Một giáo lý viên biết lắng nghe một thiếu niên đang chất vấn đức tin mà không mắng em là “mất đạo” đang dạy em rằng Giáo Hội không sợ câu hỏi. Một người trưởng nhóm biết nhận rằng mình đã phán đoán sai đang dạy cộng đoàn về khiêm nhường. Một người tín hữu bị đối xử bất công nhưng không đáp lại bằng hận thù đang giảng một bài Tin Mừng mà có khi không cần một lời nào. Vì người ta có thể quên rất nhiều điều chúng ta nói, nhưng khó quên cách chúng ta đã đối xử với họ trong lúc họ yếu đuối nhất. Một người có thể quên một bài giáo lý về lòng thương xót, nhưng suốt đời nhớ người đã không kết án mình khi mình trở về sau một lỗi lầm lớn. Một đứa trẻ có thể không nhớ những lời cha mẹ giải thích về Thiên Chúa, nhưng sẽ hình thành hình ảnh đầu tiên về Thiên Chúa qua cách cha mẹ yêu thương, tha thứ, giữ lời và cầu nguyện. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo gọi cha mẹ là những người đầu tiên loan báo đức tin cho con cái; đời sống gia đình phải trở thành môi trường nơi lòng dịu dàng, tha thứ, kính trọng, trung tín và phục vụ vô vị lợi được thực hành, và việc giáo dục đức tin phải bắt đầu từ những năm tháng đầu đời. Gia đình Kitô giáo cũng được gọi là nơi đầu tiên giáo dục việc cầu nguyện, nơi trẻ nhỏ học cầu nguyện như Hội Thánh và học kiên trì trong lời cầu nguyện. Điều ấy cho thấy “người hướng dẫn đức tin” đôi khi không đứng trên bục giảng nào cả. Có thể đó là một người bà lần chuỗi bên giường mỗi tối. Có thể đó là người cha đưa con đến nhà thờ dù chính mình vừa trải qua một ngày lao động kiệt sức. Có thể đó là người mẹ dạy con trước khi ngủ hãy cám ơn Chúa và cầu nguyện cho một người đang đau bệnh. Có thể đó là người anh biết kéo em mình ra khỏi một môi trường xấu mà không khinh thường nó. Có thể đó là một người bạn biết nói: “Tôi sẽ đi lễ với bạn,” khi người kia ngại trở lại nhà thờ sau nhiều năm xa cách. Có thể đó là một giáo dân chỉ nói một câu rất đơn giản với người đang tuyệt vọng: “Tôi không biết phải giải thích mọi chuyện thế nào, nhưng tôi tin Chúa chưa bỏ anh.” Đôi khi một câu nói được sinh ra từ đời sống cầu nguyện có thể mở lại một cánh cửa đã đóng suốt nhiều năm. Nhưng cũng chính vì thế, người hướng dẫn phải luôn nhớ mình không phải là nguồn ánh sáng. Gioan Tẩy Giả là mẫu gương đặc biệt đẹp: ông có sức hấp dẫn rất lớn, dân chúng kéo đến với ông, có môn đệ đi theo ông, nhưng khi Đức Giêsu xuất hiện, ông không giữ người lại cho mình. Ông chỉ về phía Đức Giêsu: “Đây là Chiên Thiên Chúa” (Ga 1,36). Sau đó ông còn nói một câu trở thành luật vàng cho mọi hình thức đồng hành thiêng liêng: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại” (Ga 3,30). Người hướng dẫn đức tin tốt nhất không phải là người làm cho người khác ngày càng lệ thuộc vào mình, nhưng là người giúp họ ngày càng thuộc về Chúa hơn; không phải người làm cho người khác mỗi quyết định nhỏ đều phải gọi điện hỏi mình, nhưng là người giúp lương tâm họ được đào luyện để biết cầu nguyện, biết suy xét, biết tìm lời Chúa, biết lắng nghe giáo huấn Hội Thánh và biết chịu trách nhiệm trước Thiên Chúa về những lựa chọn của mình; không phải người xây quanh mình một nhóm người ngưỡng mộ, nhưng là người vui khi người mình đồng hành không còn cần mình như trước vì họ đã biết đứng vững hơn trong Chúa. Nếu sau nhiều năm đồng hành mà một người chỉ càng sợ người hướng dẫn, càng phụ thuộc vào ý kiến người hướng dẫn, càng không dám quyết định nếu chưa có sự đồng ý của người hướng dẫn, càng nghĩ rằng chống lại lời người hướng dẫn đồng nghĩa chống lại Thiên Chúa, thì cần phải xem lại cách đồng hành ấy. Chúa không giải phóng con người khỏi ách tội lỗi để đặt họ dưới một ách lệ thuộc tâm lý mới. Người hướng dẫn không sở hữu linh hồn của bất kỳ ai. Lương tâm là nơi sâu kín con người gặp Thiên Chúa; vì vậy phải được giáo dục chứ không được chiếm đoạt, phải được soi sáng chứ không được điều khiển. Một người đồng hành tốt không nói tùy tiện: “Chúa muốn anh phải làm điều này,” khi điều ấy chỉ là ý riêng của mình. Họ dè dặt với những câu nhân danh Thiên Chúa. Họ có thể nói: “Từ những gì anh chia sẻ, tôi thấy điều này đáng để cầu nguyện và phân định thêm”; “Giáo huấn Hội Thánh về vấn đề này là như thế”; “Anh hãy mang điều ấy vào cầu nguyện”; “Anh nên trao đổi với linh mục”; “Tôi nghĩ anh cần một người có chuyên môn hơn”; hoặc đơn giản: “Tôi chưa đủ hiểu để trả lời anh.” Có khi chính câu “tôi không biết” lại là dấu hiệu của một người hướng dẫn đáng tin hơn một người lúc nào cũng có câu trả lời.

Muốn hướng dẫn người khác, trước hết phải học nghệ thuật lắng nghe, bởi rất nhiều người không cần chúng ta lập tức đưa ra một bài giáo lý; họ cần có người đủ bình tĩnh để nghe câu chuyện của họ đến cuối. Tin Mừng về hai môn đệ trên đường Emmaus là một trường học tuyệt vời của việc đồng hành. Đức Giêsu Phục Sinh đã biết tất cả những gì xảy ra tại Giêrusalem, biết lòng hai môn đệ đang nghĩ gì, biết họ đã hiểu sai điều gì, nhưng Người không xuất hiện rồi lập tức nói: “Các anh sai hết rồi, để Thầy giải thích.” Người bước đến gần. Người cùng đi. Người hỏi: “Các anh vừa đi vừa trao đổi với nhau về chuyện gì vậy?” (Lc 24,17). Người để họ kể nỗi thất vọng: “Phần chúng tôi, trước đây vẫn hy vọng rằng chính Người là Đấng sẽ cứu chuộc Israel” (Lc 24,21). Câu “chúng tôi đã hy vọng” là tiếng thở dài của một đức tin tan vỡ. Chúa nghe họ nói hết, rồi mới bắt đầu giải thích Kinh Thánh, và cuối cùng Người bẻ bánh. Một tiến trình tuyệt đẹp: đến gần, cùng đi, hỏi, lắng nghe, soi sáng bằng Lời Chúa, ở lại, bẻ bánh, rồi biến mất để chính họ lên đường. Đó gần như là linh đạo của mọi người hướng dẫn đức tin. Trước hết phải đến gần. Không thể hướng dẫn một người mà khinh họ. Không thể dẫn một người trẻ đang hoang mang về tính dục, tình yêu, nghề nghiệp, mạng xã hội hay tương lai bằng thái độ chỉ biết trách: “Thời của các con bây giờ hư hết.” Không thể giúp người đã ly dị, người đang mang mặc cảm tội lỗi, người nghiện ngập, người từng thất bại, người xa Giáo Hội nhiều năm bằng ánh mắt làm họ cảm thấy ngay từ phút đầu rằng họ là một hồ sơ đạo đức đáng lên án. Không thể đồng hành với một người đang mất đức tin bằng cách chế giễu câu hỏi của họ. Có những người rời nhà thờ không hẳn vì họ ghét Thiên Chúa, nhưng vì họ từng mang một câu hỏi thật đến với một người đạo đức và chỉ nhận được một câu trả lời lạnh lùng. Có người đau vì con qua đời mà bị nói: “Chúa thử thách chị đấy, phải vui lên.” Có người trầm uất mà bị nói: “Tại anh cầu nguyện ít.” Có người đang bị bạo hành mà bị khuyên: “Ráng chịu thánh giá.” Có người đang khủng hoảng đức tin mà bị gắn nhãn “kiêu ngạo”. Những câu nói tưởng là đạo đức ấy đôi khi làm vết thương sâu hơn bởi người nói đã trả lời trước khi thực sự nghe. Hướng dẫn đức tin không phải là lấy một câu Kinh Thánh đặt lên mọi vết thương như một miếng băng giống nhau. Chính Đức Giêsu gặp mỗi người một cách khác nhau. Với Nicôđêmô, Người đối thoại trong đêm. Với người phụ nữ Samari, Người bắt đầu từ một chén nước. Với Dakêu, Người xin vào nhà ông. Với người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình, Người bảo vệ bà khỏi đám đông rồi mới nói về đời sống mới. Với người mù Bartimê, dù biết anh muốn gì, Người vẫn hỏi: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?” Với Phêrô sau ba lần chối Thầy, Người không bắt đầu bằng bản cáo trạng nhưng bằng ba lần hỏi: “Anh có yêu mến Thầy không?” Người hướng dẫn tốt cũng phải học sự tinh tế ấy. Có lúc cần nói. Có lúc cần im. Có lúc cần sửa. Có lúc cần ôm lấy. Có lúc cần hỏi thêm. Có lúc phải kiên quyết nói rằng điều này là sai. Có lúc phải chờ một thời gian vì người trước mặt chưa đủ sức đón nhận một lời nào khác. Có người cần giáo lý. Có người đã biết giáo lý nhưng cần một kinh nghiệm về lòng thương xót. Có người cần được khuyên đi xưng tội. Có người trước tiên cần được giúp vượt qua nỗi sợ đã khiến họ không dám bước vào tòa giải tội. Có người cần một câu trả lời thần học. Có người cần được ăn một bữa cơm, được ngủ một đêm bình an, được khóc mà không bị ai giục nín, rồi ngày mai mới có thể nghe nói về Thiên Chúa. Đức tin Kitô giáo không bao giờ tách linh hồn khỏi con người cụ thể. Chúa Giêsu rao giảng Nước Trời nhưng cũng cho người đói ăn, chạm vào người phong hủi, khóc bên mộ Ladarô và hỏi người bệnh đã nằm ba mươi tám năm: “Anh có muốn khỏi bệnh không?” Người hướng dẫn vì thế cần học nhìn toàn bộ con người, không chỉ “vấn đề đạo đức” của họ. Và lắng nghe Kitô giáo không phải chỉ là kỹ thuật giao tiếp; đó là một hình thức bác ái. Khi tôi thật sự lắng nghe một người, tôi nói với họ mà không cần lời rằng: “Câu chuyện của anh có giá trị. Nỗi đau của chị đáng được nghe. Anh không phải một vấn đề cần giải quyết; anh là một con người được Thiên Chúa yêu.” Nhiều cuộc trở lại bắt đầu không phải từ một lập luận, nhưng từ kinh nghiệm được một người của Chúa đón nhận mà không khinh thường. Tuy nhiên, lắng nghe không có nghĩa đồng ý với mọi điều. Đức ái không đối nghịch sự thật. Chúa Giêsu vừa đầy ân sủng vừa đầy sự thật. Người không kết án người phụ nữ ngoại tình nhưng cũng nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa” (Ga 8,11). Một người hướng dẫn chỉ biết an ủi mà không bao giờ dám nói về hoán cải có thể làm đức tin trở nên nhạt nhòa; ngược lại, người chỉ biết sửa sai mà không có lòng thương xót có thể biến Tin Mừng thành một bộ luật lạnh lùng. Trưởng thành nằm ở khả năng giữ hai điều lại với nhau: chân lý và bác ái, giáo huấn và lòng thương xót, đòi hỏi và kiên nhẫn, lý tưởng của Tin Mừng và sự thật mong manh của từng con người. Không hạ thấp Tin Mừng để người ta thấy dễ chịu, nhưng cũng không dùng Tin Mừng như viên đá ném vào người đang yếu đuối.

Người hướng dẫn đức tin còn phải là người yêu mến sự thật và chịu khó học hỏi. Thiện chí không đủ để hướng dẫn người khác. Một người rất sốt sắng vẫn có thể gây hại nếu biến ý kiến cá nhân thành giáo lý, một mặc khải tư thành tín điều, một thói quen đạo đức địa phương thành luật chung của Hội Thánh, một quan điểm chính trị thành chuẩn mực của đức tin, một kinh nghiệm riêng thành con đường bắt buộc cho mọi người. Đức tin Công giáo có nội dung khách quan. Chúng ta không chỉ tin một cách chân thành; chúng ta còn cần biết mình tin điều gì. Vì thế người đồng hành phải luôn học Kinh Thánh, Giáo Lý Hội Thánh Công giáo, giáo huấn của Hội Thánh, đời sống các thánh, phụng vụ và truyền thống thiêng liêng; đồng thời phải biết phân biệt mức độ của các giáo huấn, biết điều gì là tín điều, điều gì là giáo huấn luân lý, điều gì là kỷ luật, điều gì là một hình thức đạo đức bình dân, điều gì chỉ là ý kiến thần học có thể thảo luận. Một trong những nguy hiểm của thời đại số là bất cứ ai cũng có thể nói về đức tin trước hàng ngàn người chỉ bằng một chiếc điện thoại. Một video vài phút có thể khiến người xem tưởng một vấn đề thần học rất phức tạp chỉ có một câu trả lời đơn giản. Một người nói với giọng chắc chắn có thể được tin hơn một học giả cẩn trọng. Một câu chuyện “phép lạ” chưa kiểm chứng có thể lan nhanh hơn một trang Giáo Lý. Một phát ngôn bị cắt khỏi bối cảnh có thể gây hoang mang. Một mặc khải tư chưa được nhìn nhận có thể được chia sẻ như thể đó là điều mọi người Công giáo buộc phải tin. Vì vậy, hướng dẫn đức tin trong thời đại này còn có nghĩa dạy người khác biết kiểm chứng, biết phân biệt nguồn chính thức với nguồn suy diễn, biết không vội tin vì một bài đăng có nhiều lượt xem, biết rằng đức tin không sợ lý trí và sự thật không cần tin giả để bảo vệ mình. Nếu không biết một điều, hãy tra cứu. Nếu vấn đề quan trọng, hãy tìm nguồn chính thức. Nếu liên quan đến hôn nhân, bí tích, luân lý nghiêm trọng, giáo luật hay tình trạng lương tâm phức tạp, hãy biết giới hạn của mình và đưa người ấy đến với linh mục hoặc người có chuyên môn thích hợp. Nếu liên quan đến bệnh tâm thần, nguy cơ tự hại, bạo hành, nghiện ngập hay vấn đề y khoa, đừng biến mọi thứ thành chuyện “thiếu đức tin”; hãy khuyến khích họ tìm sự trợ giúp chuyên môn cần thiết song song với chăm sóc thiêng liêng. Ân sủng không tiêu diệt tự nhiên nhưng kiện toàn tự nhiên. Cầu nguyện không thay cho điều trị cần thiết; điều trị cũng không loại bỏ cầu nguyện. Hướng dẫn đức tin trưởng thành biết tôn trọng cả hai. Người hướng dẫn cũng cần học phân biệt giữa việc chia sẻ kinh nghiệm và việc áp đặt kinh nghiệm. Có người gặp Chúa rất mạnh trong Chầu Thánh Thể; tuyệt vời, nhưng không có nghĩa mọi người phải có cùng cảm xúc khi chầu. Có người yêu chuỗi Mân Côi; đó là kho tàng lớn lao, nhưng không nên kết luận một người cầu nguyện bằng cách khác là kém đạo đức. Có người được đánh động bởi một phong trào, một linh đạo, một cộng đoàn; hãy biết ơn, nhưng đừng biến cộng đoàn của mình thành toàn thể Hội Thánh. Cây nho có nhiều cành; Thánh Thần ban nhiều đặc sủng. Người hướng dẫn trưởng thành không làm người khác trở thành bản sao của mình. Họ giúp người ấy khám phá cách độc đáo Thiên Chúa đang gọi họ nên thánh. Có người nên thánh bằng đời sống gia đình. Có người qua chức linh mục. Có người qua đời sống thánh hiến. Có người trong nghề giáo, ngành y, công việc doanh nghiệp, lao động chân tay, nghệ thuật, khoa học, chăm sóc người già, nuôi dạy con cái. Có người được mời gọi cầu nguyện nhiều trong thinh lặng; người khác được sai đi hoạt động giữa xã hội. Có người rất biểu cảm trong cầu nguyện; người khác ít cảm xúc nhưng trung thành sâu sắc. Nếu người hướng dẫn chỉ công nhận một kiểu thiêng liêng giống mình, họ có thể vô tình ngăn cản công trình rất riêng mà Chúa đang thực hiện trong người kia. Người làm vườn không kéo một cây hồng để nó lớn nhanh hơn; họ tạo điều kiện cho nó lớn. Người hướng dẫn cũng vậy: tưới bằng Lời Chúa, bảo vệ bằng chân lý, vun đất bằng lòng thương xót, cắt tỉa khi cần, nhưng sức sống đến từ Thiên Chúa. Thánh Phaolô diễn tả rất đẹp: “Tôi trồng, Apôlô tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên” (1 Cr 3,6). Câu ấy phải được khắc sâu trong lòng mọi người làm mục vụ và đồng hành. Tôi không làm cho một ai tin được. Tôi không hoán cải được trái tim ai. Tôi không cứu được ai. Tôi có thể gieo. Tôi có thể tưới. Tôi có thể giải thích. Tôi có thể cầu nguyện. Tôi có thể làm chứng. Tôi có thể kiên nhẫn ở bên. Nhưng chỉ Thiên Chúa mới mở lòng. Nhớ điều ấy sẽ giúp người hướng dẫn thoát khỏi hai cám dỗ: tự mãn khi thấy người mình giúp tiến bộ và tuyệt vọng khi họ không thay đổi. Nếu một người trở lại, đừng nghĩ đó là công của mình. Nếu một người vẫn chưa trở lại, đừng vội kết luận mình thất bại. Có những hạt giống nằm dưới đất rất lâu. Một lời nói hôm nay có thể hai mươi năm sau mới nảy mầm. Một người con có thể rời bỏ đời sống đạo dù cha mẹ đã hết lòng dạy dỗ; điều đó đau đớn nhưng không có nghĩa mọi cố gắng đã vô ích. Hãy tiếp tục yêu, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục sống chứng tá và giữ cánh cửa mở. Thiên Chúa có con đường của Người. Người hướng dẫn phải tôn trọng thời gian của ân sủng.

Một trong những thử thách lớn nhất của việc hướng dẫn đức tin là đồng hành với người đang nghi ngờ, khô khan hoặc rời xa Hội Thánh. Có lẽ đây là lúc phẩm chất của người hướng dẫn được bộc lộ rõ nhất. Khi một người sốt sắng, mọi chuyện tương đối dễ: nói gì họ cũng nghe, mời gì họ cũng tham dự. Nhưng khi một người bắt đầu hỏi: “Thiên Chúa có thật không?”, “Tại sao Chúa để người vô tội đau khổ?”, “Tại sao tôi cầu nguyện nhiều năm mà không được?”, “Tại sao trong Giáo Hội cũng có những người làm điều xấu?”, “Tôi không còn cảm thấy gì khi đi lễ,” thì người hướng dẫn phải có một đức tin đủ sâu để không hoảng sợ trước câu hỏi. Có những người tưởng rằng bảo vệ đức tin nghĩa là phải lập tức dập tắt mọi nghi vấn. Thực ra, nhiều câu hỏi nếu được đồng hành đúng đắn lại là cánh cửa đưa một đức tin được thừa hưởng đến một đức tin được lựa chọn. Một thiếu niên hỏi nhiều không nhất thiết đang mất đức tin; có thể em đang bắt đầu muốn biết tại sao chính em phải tin, thay vì chỉ tin vì cha mẹ bảo. Một người trung niên thấy đời sống đạo khô khan không nhất thiết đang bỏ Chúa; có thể họ đang được mời đi từ một đức tin dựa trên cảm xúc đến một lòng trung thành sâu hơn. Một người đau khổ nổi giận với Thiên Chúa không nhất thiết vô đạo; Kinh Thánh đầy những lời than của người công chính. Thánh vịnh hỏi: “Lạy Chúa, Ngài quên con mãi tới bao giờ?” (Tv 13,2). Đức Giêsu trên thập giá đã cầu bằng lời Thánh vịnh: “Lạy Thiên Chúa, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” (Mc 15,34). Vì thế người hướng dẫn không cần sợ những câu hỏi chân thật. Hãy giúp người ta mang câu hỏi đến trước mặt Chúa thay vì chạy khỏi Chúa vì câu hỏi. Đừng cung cấp những câu trả lời giả để bảo vệ Thiên Chúa. Thiên Chúa không cần chúng ta bịa ra lý do cho đau khổ. Khi đứng bên một người vừa mất con, có lúc câu nói đức tin nhất không phải là một bài giải thích về ý Chúa mà là: “Tôi ở đây với anh chị. Chúng ta cùng cầu nguyện.” Đức Maria đứng dưới chân thập giá không giải thích thập giá. Mẹ đứng đó. Có một hình thức hướng dẫn đức tin bằng sự hiện diện. Ở lại bên người bệnh khi bệnh không khỏi. Ở bên gia đình khi tang tóc kéo dài. Đi cùng một người đến bệnh viện. Gọi điện hỏi thăm người vừa thất nghiệp. Đến thăm người già cô độc. Ngồi cạnh một người đã khóc hết nước mắt mà không cố làm họ vui lên ngay. Những việc ấy nói cho họ rằng Thiên Chúa Emmanuel vẫn là “Thiên Chúa ở cùng chúng ta.” Khi đến lúc thích hợp, người hướng dẫn mới giúp họ nhìn đau khổ dưới ánh sáng thập giá và Phục Sinh: không phải mọi đau khổ đều được giải thích, nhưng không đau khổ nào phải chịu một mình nếu Đức Kitô đã bước vào đó; không phải đức tin loại bỏ nước mắt, nhưng đức tin làm cho nước mắt không trở thành tiếng nói cuối cùng; không phải Kitô hữu không sợ chết, nhưng họ có một niềm hy vọng đi xuyên qua cái chết. Người hướng dẫn đã từng đi qua đêm tối chính mình thường sẽ biết nói ít hơn nhưng sâu hơn. Họ không còn dùng những câu đạo đức dễ dãi. Họ biết có lúc cầu nguyện chỉ là ngồi trước Chúa và không cảm thấy gì. Họ biết có lúc trung thành đơn giản là vẫn đi lễ khi lòng khô như đất, vẫn đọc một câu Tin Mừng khi tâm trí mệt mỏi, vẫn nói “Lạy Chúa, con tín thác nơi Ngài” ngay cả khi không hiểu. Vì đã biết kinh nghiệm ấy, họ có thể nói với người khác: “Đừng hoảng sợ vì hôm nay anh không cảm thấy Chúa. Đức tin không chỉ là cảm thấy. Cứ ở lại.” Có những người được giữ lại trong Hội Thánh chỉ vì giữa một giai đoạn tăm tối có một người đã kiên nhẫn ở lại với họ.

Nhưng hướng dẫn đức tin không chỉ xảy ra trong những cuộc trò chuyện lớn lao. Phần nhiều nó diễn ra giữa đời thường. Trong gia đình, một bữa cơm có thể trở thành nơi truyền đức tin khi người lớn biết nói lời cám ơn, xin lỗi và tha thứ. Trên đường đưa con đi học, cha mẹ có thể nói với con một câu về lòng biết ơn. Khi thấy người nghèo, có thể dạy con không nhìn họ bằng khinh thường. Khi gia đình gặp khó khăn tài chính, có thể cho con thấy người Kitô hữu đối diện lo âu bằng trách nhiệm và cầu nguyện chứ không bằng đổ lỗi. Khi con thất bại, thay vì hỏi đầu tiên “Con được mấy điểm?”, có thể hỏi: “Con đã cố gắng chưa, và con học được gì?”; như thế cha mẹ đang giúp con hiểu phẩm giá không tùy thuộc thành tích. Khi con phạm lỗi, sửa con nhưng vẫn để con biết mình được yêu; như thế con có thể dần hiểu sự khác biệt giữa tội lỗi và căn tính: tôi có thể làm điều sai nhưng tôi không vì thế trở thành một con người không đáng được yêu. Trong giáo xứ, người hướng dẫn đức tin không nhất thiết phải giữ chức vụ. Một người lớn tuổi chào đón một gia đình mới đến nhà thờ cũng đang hướng dẫn. Một ca viên chịu khó nâng đỡ một thành viên trẻ cũng đang hướng dẫn. Một giáo lý viên chuẩn bị bài cẩn thận thay vì đọc qua loa đang hướng dẫn. Một người trong hội đoàn không nói xấu khi có bất đồng đang hướng dẫn. Một người phục vụ âm thầm mà không tranh công đang hướng dẫn. Một cộng đoàn sẽ đào tạo đức tin không chỉ qua lớp giáo lý, mà qua chính văn hóa của cộng đoàn: người yếu có được đón nhận không, người mới có thấy mình lạc lõng không, người mắc lỗi có cơ hội bắt đầu lại không, người nghèo có được tôn trọng không, người trẻ có được lắng nghe không, người cao tuổi có bị bỏ quên không, người đặt câu hỏi có bị nghi ngờ không. Chúng ta có thể dạy một bài rất hay về Hội Thánh là gia đình Thiên Chúa, nhưng nếu một người bước vào giáo xứ mà không ai nhìn họ, bài học thật sự họ nhận được lại khác. Trong công việc cũng vậy. Một Kitô hữu không cần liên tục nói về đạo mới hướng dẫn người khác đến đức tin. Người đồng nghiệp trung thực khi có cơ hội gian dối, người quản lý công bằng với nhân viên, người chủ không bóc lột người làm, người nhân viên không lấy của công, người dám nhận lỗi thay vì đổ cho cấp dưới, người không tham gia những cuộc nói xấu tập thể, người đối xử tử tế với người ít quyền lực hơn đang làm Tin Mừng trở nên hữu hình. Một ngày nào đó có người sẽ hỏi: “Tại sao anh sống như thế?” Và lúc ấy lời chứng bằng môi miệng có một nền đất để rơi vào. Thánh Phêrô khuyên các tín hữu luôn sẵn sàng trả lời cho bất cứ ai chất vấn về niềm hy vọng của mình, nhưng phải trả lời với sự hiền hòa và kính trọng (x. 1 Pr 3,15-16). Hai chữ “hiền hòa” và “kính trọng” rất quan trọng. Truyền giáo không phải chiến thắng một cuộc tranh luận. Có khi ta thắng lý nhưng làm người kia xa Chúa hơn. Người hướng dẫn không biến mọi cuộc gặp thành trận đấu giữa người tin và người không tin. Họ không chế giễu người vô thần, không khinh người theo tôn giáo khác, không dùng sợ hãi để ép người ta tin. Đức tin là đáp trả tự do đối với ân sủng; vì vậy việc giới thiệu đức tin phải tôn trọng tự do. Đức Giêsu để người thanh niên giàu có ra đi dù Người yêu anh. Người không chạy theo kéo anh trở lại bằng cưỡng ép. Tình yêu chân thật có lời mời, có chân lý, có đòi hỏi, nhưng cũng có tự do. Trên mạng xã hội, nguyên tắc ấy càng cần thiết. Một người có thể đăng hàng trăm câu Kinh Thánh nhưng nếu cách tranh luận đầy khinh miệt thì chính thái độ ấy có thể phủ định nội dung họ đang đăng. Người hướng dẫn đức tin trong không gian số phải biết rằng mỗi bình luận cũng là một lời chứng. Trước khi bấm “gửi”, hãy tự hỏi: điều tôi sắp viết có đúng không, có cần không, có bác ái không, có giúp người khác đến gần sự thật hơn không? Nếu người khác sai, sửa cách nào để họ vẫn cảm thấy phẩm giá được tôn trọng? Nếu chưa đủ dữ kiện, đừng kết án. Nếu một tin gây sốc liên quan đến Giáo Hội xuất hiện, đừng vội chia sẻ. Nếu gặp lời công kích, không phải lúc nào cũng cần đáp trả. Có những cuộc tranh luận tốt nhất là không tham gia. Sự thinh lặng đôi khi cũng là một hình thức khôn ngoan.

Người hướng dẫn đức tin còn phải biết nghệ thuật sửa lỗi. Đây là một trong những việc khó nhất vì rất dễ rơi vào hai cực đoan: hoặc chẳng bao giờ dám nói điều gì vì sợ mất lòng, hoặc thích sửa người khác đến mức biến đời sống thiêng liêng thành việc quan sát lỗi của mọi người. Tin Mừng dạy chúng ta sửa lỗi vì yêu, không phải vì thích chứng minh mình đúng. Trước khi sửa ai, hãy hỏi: tôi có thật sự muốn điều tốt cho người này không, hay tôi đang bực và muốn họ biết họ sai? Tôi có cầu nguyện cho họ chưa? Tôi có chắc những gì mình nghe là đúng không? Đây có thực sự là một điều cần nói không? Tôi có phải là người thích hợp để nói không? Đây có phải lúc thích hợp không? Tôi có thể nói riêng thay vì làm họ xấu hổ trước người khác không? Nếu chính tôi cũng có lỗi trong chuyện này, tôi có đủ khiêm nhường nhận phần của mình không? Thánh Phaolô khuyên: “Nếu có ai bất ngờ sa vào lỗi lầm nào, anh em là những người được Thần Khí thúc đẩy, hãy lấy tinh thần hiền hòa mà sửa dạy người ấy; nhưng hãy tự đề phòng kẻo chính mình cũng bị cám dỗ” (Gl 6,1). Câu cuối cùng thật cần thiết: trong khi sửa người khác, hãy coi chừng chính mình. Có một cám dỗ rất tinh vi là cảm thấy mình tốt hơn vì thấy lỗi người khác. Người hướng dẫn tốt càng giúp nhiều người càng phải giữ một đời sống xét mình sâu. Nếu không, sứ vụ có thể làm cái tôi lớn lên. Được người khác tìm đến xin lời khuyên là một cám dỗ. Được gọi là người đạo đức là một cám dỗ. Thấy lời mình có ảnh hưởng là một cám dỗ. Có người bắt đầu phục vụ vì Chúa nhưng dần thích cảm giác được cần đến. Họ buồn khi người khác tìm một người hướng dẫn khác. Họ khó chịu khi người từng được mình giúp không nghe lời mình. Họ kể những câu chuyện của người mình đồng hành để chứng tỏ mình có kinh nghiệm. Họ vô tình bước qua ranh giới riêng tư. Vì thế, càng làm người hướng dẫn càng phải tập tinh thần Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Giữ kín điều cần giữ kín. Không dùng chuyện riêng người khác làm đề tài trò chuyện. Không tạo quan hệ tình cảm lệ thuộc. Không khai thác sự yếu đuối của người đang tìm sự nâng đỡ. Biết các ranh giới lành mạnh. Đặc biệt trong những tương quan nhạy cảm, phải có sự khôn ngoan, minh bạch và tôn trọng các chuẩn mực bảo vệ con người. Khi vấn đề vượt quá khả năng, hãy chuyển cho người thích hợp. Một người hướng dẫn chân chính không sợ nói: “Tôi nghĩ trong chuyện này anh nên gặp linh mục,” hoặc “Chị cần một chuyên viên tâm lý có chuyên môn,” hoặc “Vấn đề hôn nhân này cần được trình bày với người am hiểu giáo luật.” Hướng người ta đến đúng nguồn trợ giúp không phải thất bại; đó là trách nhiệm. Chính Giáo Lý khi nói về những người phục vụ đời sống cầu nguyện cũng nhắc đến nhiều hình thức nâng đỡ khác nhau trong Hội Thánh: các thừa tác viên có chức thánh, đời sống thánh hiến, giáo lý, các nhóm cầu nguyện và việc linh hướng. Điều này cho thấy trong Hội Thánh có nhiều vai trò bổ túc nhau. Người giáo dân có thể đồng hành, làm chứng, giáo dục, nâng đỡ và chia sẻ kinh nghiệm đức tin rất phong phú, nhưng vẫn cần ý thức phạm vi của mình và biết khi nào phải đưa một trường hợp đến sự hướng dẫn mục vụ, bí tích hay chuyên môn thích hợp. Không ai một mình là cả Hội Thánh.

Cuối cùng, có lẽ bí quyết sâu nhất để trở thành người hướng dẫn đức tin là yêu người mình đồng hành đến mức sẵn sàng kiên nhẫn với hành trình của họ. Chúng ta thường muốn người khác thay đổi nhanh hơn Thiên Chúa dường như đang cho phép. Cha mẹ muốn con trở lại ngay. Người vợ muốn chồng thay đổi ngay. Linh mục muốn giáo dân hiểu ngay. Giáo lý viên muốn học sinh ngoan ngay. Người phụ trách muốn thành viên trưởng thành ngay. Nhưng Thiên Chúa kiên nhẫn lạ lùng. Hãy nhìn Phêrô. Chúa gọi ông khi ông còn rất thô. Ông nói những lời sốt sắng rồi lại hành động bốc đồng. Ông tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Kitô rồi ngay sau đó bị Chúa quở vì suy nghĩ theo kiểu loài người. Ông bước trên mặt nước rồi chìm. Ông hứa sẽ chết với Thầy rồi chối Thầy ba lần. Nếu chúng ta phụ trách “đào tạo Phêrô”, có lẽ sau lần thứ ba đã kết luận ông không thích hợp. Nhưng Đức Giêsu không bỏ ông. Người sửa ông, cầu nguyện cho ông, để ông đi qua thất bại, nhìn ông sau tiếng gà gáy, gặp ông sau Phục Sinh và một lần nữa trao cho ông sứ mạng: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.” Điều Đức Giêsu nhìn nơi Phêrô không chỉ là con người của hôm nay nhưng là con người ân sủng có thể làm ông trở thành. Người hướng dẫn đức tin cũng cần ánh mắt ấy. Đừng đóng khung một người bằng thất bại hiện tại. Đứa trẻ hôm nay lười cầu nguyện có thể một ngày trở thành người yêu Chúa sâu sắc. Người trẻ hôm nay chất vấn có thể sau này trở thành một chứng nhân mạnh mẽ. Người đã bỏ lễ nhiều năm có thể một ngày trở về với một lòng biết ơn mà người chưa bao giờ xa Chúa chưa chắc hiểu được. Người từng phạm lỗi nặng có thể sau khi được lòng thương xót chữa lành trở thành người biết cảm thông đặc biệt với những người yếu đuối. Phêrô từng chối Chúa trở thành người củng cố anh em. Phaolô từng bách hại Hội Thánh trở thành Tông đồ dân ngoại. Augustinô từng lang thang trong nhiều năm trở thành một trong những vị tiến sĩ vĩ đại của Hội Thánh. Thiên Chúa chuyên viết những chương tiếp theo mà chúng ta không thể đoán từ chương hiện tại. Vì thế đừng tuyệt vọng về ai. Nhưng kiên nhẫn không phải thụ động. Người hướng dẫn cầu nguyện cho người mình đồng hành. Có những điều không thể nói trực tiếp nhưng có thể nói với Chúa. Có những cánh cửa ta gõ mãi không mở nhưng lời cầu nguyện có thể đi vào. Thánh Mônica đã khóc và cầu nguyện nhiều năm cho Augustinô. Người hướng dẫn đích thực dần hiểu rằng thời gian họ ở trước Chúa cho người khác có khi quan trọng hơn thời gian họ nói với người khác về Chúa. Một giáo lý viên tốt không chỉ chuẩn bị bài mà cầu nguyện cho học sinh. Cha mẹ không chỉ nhắc con đi lễ mà cầu nguyện cho đức tin của con. Người đồng hành không chỉ nghĩ xem lần tới sẽ khuyên gì mà đem tên người kia vào Thánh lễ, giờ chầu, chuỗi Mân Côi. Một vị mục tử có thể nói rất nhiều với đoàn chiên, nhưng nếu không bao giờ nói với Chúa về đoàn chiên thì lời nói dần mất sức sống. Người hướng dẫn phải trở thành người chuyển cầu. Môsê giơ tay cầu nguyện cho dân. Samuel nói: “Phần tôi, không đời nào tôi phạm tội nghịch cùng Đức Chúa là thôi cầu nguyện cho anh em” (1 Sm 12,23). Đức Giêsu cầu nguyện cho Phêrô: “Thầy đã cầu nguyện cho anh để anh khỏi mất lòng tin; phần anh, một khi đã trở lại, hãy làm cho anh em của anh nên vững mạnh” (Lc 22,32). Đó là một bản tóm tắt tuyệt đẹp của cả chương này: được Chúa cầu nguyện cho, được trở lại, rồi củng cố anh em. Chúng ta hướng dẫn người khác vì chính mình đã được Chúa nâng đỡ. Chúng ta tha thứ vì đã được tha. Chúng ta kiên nhẫn vì Chúa đã kiên nhẫn với ta. Chúng ta tìm người lạc vì đã từng được tìm. Chúng ta nói về hy vọng vì đã có lúc tuyệt vọng và được Chúa kéo lên. Chúng ta trao Lời vì chính Lời đã cứu mình khỏi bóng tối. Chúng ta mời người ta đến Thánh Thể vì chính nơi bàn tiệc ấy ta đã được nuôi sống biết bao lần. Chúng ta đưa người khác đến Bí tích Hòa giải vì chính ta cũng sống nhờ lòng thương xót. Vì vậy, người hướng dẫn đức tin không phải là người đứng bên ngoài những điều mình nói. Họ nói từ thân phận của một người đã được cứu và vẫn đang cần được cứu mỗi ngày.

Rồi sẽ đến một lúc trong hành trình đức tin, chúng ta hiểu rằng một đời Kitô hữu đẹp không chỉ là đời sống “giữ đạo đến cùng”, nhưng còn là đời sống đã giúp một ai đó giữ được đức tin. Có thể đến ngày cuối đời ta không để lại những công trình lớn, không viết sách, không đứng trên bục giảng, không được nhiều người biết đến; nhưng nếu nhờ cách ta sống mà một đứa trẻ học được cầu nguyện, nhờ sự kiên nhẫn của ta mà một người đang bỏ cuộc quyết định thử lại, nhờ một lời tha thứ mà một người hiểu thêm lòng thương xót của Thiên Chúa, nhờ một lời khuyên đúng lúc mà một người tránh được một quyết định sai, nhờ một cuộc điện thoại mà một người cô đơn nhận ra mình chưa bị quên, nhờ việc ta âm thầm đưa ai đó đến nhà thờ mà sau nhiều năm họ tìm lại Thánh Thể, nhờ lời cầu nguyện không ai biết mà một linh hồn được nâng đỡ, thì đời ta đã trở thành một phần trong lịch sử cứu độ của người khác. Có những người sẽ vào Nước Trời và chỉ ở đó chúng ta mới biết những con đường vô hình Thiên Chúa đã dùng đời mình để chạm đến họ. Một cô giáo không biết câu nói của mình đã giúp học sinh giữ được hy vọng. Một người mẹ qua đời không biết những lời kinh năm xưa vẫn vang trong lòng người con đã trưởng thành. Một linh mục có thể quên một bài giảng nhưng một giáo dân đã nhớ một câu trong đó suốt ba mươi năm. Một người bạn không biết cuộc trò chuyện ngắn bên ly cà phê đã giữ người kia khỏi bỏ Chúa. Một cụ già không biết những chuỗi Mân Côi âm thầm của mình đã nâng đỡ bao nhiêu người. Trong nhiệm thể Đức Kitô, không điều thiện nào mất đi. Người hướng dẫn đức tin vì thế không cần tìm thành công có thể đếm. Họ cần trung tín. Gieo hạt rồi để Chúa lo mùa gặt. Và càng tiến sâu, họ càng nhận ra nghịch lý cuối cùng: muốn dẫn người khác, phải không ngừng để mình được dẫn; muốn dạy, phải tiếp tục học; muốn nâng người khác, phải quỳ xuống; muốn nói về Chúa, phải dành thời gian thinh lặng trước Chúa; muốn người khác hoán cải, phải bắt đầu từ sự hoán cải của chính mình; muốn ánh sáng chiếu qua đời mình, phải trở nên trong suốt hơn để người ta nhìn qua mình mà gặp Đức Kitô. Người hướng dẫn đức tin trưởng thành sẽ không tạo ra những người ngưỡng mộ mình, nhưng tạo không gian để những người khác trở thành môn đệ của Chúa. Họ không tìm cách để người khác nói: “Nhờ ông ấy mà tôi giỏi hơn,” nhưng sâu xa mong một ngày người kia có thể nói như người Samari sau khi gặp Đức Giêsu: giờ đây tôi tin không chỉ vì người khác kể cho tôi, nhưng vì chính tôi đã gặp Người. Đó là thành công đẹp nhất của việc đồng hành: một ngày người ta không còn sống bằng đức tin vay mượn của cha mẹ, của linh mục, của giáo lý viên, của cộng đoàn hay của người hướng dẫn, nhưng chính họ biết Chúa, yêu Chúa, cầu nguyện với Chúa, chọn Chúa và rồi lại trở thành người giúp một người khác gặp Chúa. Đức tin cứ thế được truyền từ trái tim này sang trái tim khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác, không phải như một món đồ cũ được chuyền tay, nhưng như ngọn lửa: ngọn nến này châm ngọn nến kia mà không mất ánh sáng của mình. Có lẽ đó chính là hình ảnh đẹp nhất về một đức tin chín muồi. Khi còn non trẻ, ta chỉ sợ ngọn lửa trong mình tắt. Khi trưởng thành, ta bắt đầu dùng ngọn lửa ấy thắp cho người khác. Và rồi điều kỳ diệu xảy ra: càng thắp, căn phòng càng sáng; càng trao, ánh sáng càng lan xa; càng giúp người khác gặp Chúa, chính ta lại càng thấy Người rõ hơn. Đến cuối cùng, người hướng dẫn đức tin cũng chỉ là một ngọn đèn nhỏ bên đường. Ngọn đèn không phải là con đường. Ngọn đèn không phải là đích đến. Ngọn đèn không phải mặt trời. Nó chỉ làm một việc rất khiêm tốn: cháy lên nơi nó được đặt để người đang đi trong đêm nhìn thấy thêm vài bước mà tiến về phía trước. Nếu đời mỗi Kitô hữu có thể trở thành một ngọn đèn như thế cho một vài người khác, thì Hội Thánh sẽ không chỉ được xây dựng bằng những chương trình lớn nhưng bằng vô số cuộc gặp gỡ nhỏ, vô số lời cầu nguyện âm thầm, vô số bàn tay đưa ra đúng lúc, vô số gia đình truyền đức tin cho con cái, vô số người bạn kéo nhau trở về, vô số người đau khổ nâng đỡ những người đau khổ hơn mình, vô số môn đệ nói bằng cả đời sống rằng: “Tôi đã gặp Chúa; nếu anh muốn, tôi sẽ đi cùng anh một đoạn đường.” Và có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất của người muốn hướng dẫn đức tin cho người khác sẽ luôn là: Lạy Chúa Giêsu, con không muốn đưa bất cứ ai đến với con, xin chỉ dùng con để đưa họ đến với Chúa. Khi con cần nói, xin cho con nói lời của sự thật trong tình yêu. Khi con cần im lặng, xin cho sự thinh lặng của con đầy sự hiện diện. Khi con phải sửa dạy, xin giữ lòng con khỏi kiêu ngạo. Khi con phải an ủi, xin đừng để con nói những lời rỗng. Khi con gặp người nghi nan, xin cho con biết kiên nhẫn. Khi con gặp người tội lỗi, xin cho con nhớ những lần Chúa đã thương xót con. Khi con gặp người đau khổ, xin cho con đừng vội giải thích nhưng biết ở lại. Khi người khác tiến bộ, xin cho con vui mà không chiếm công của Chúa. Khi họ không nghe con, xin cho con không cay đắng. Khi họ không còn cần con, xin cho con biết cảm tạ vì họ đã lớn lên. Khi con không biết phải làm gì, xin cho con đủ khiêm nhường để thú nhận mình không biết. Xin cho con luôn nhớ rằng con chỉ gieo và tưới, còn chính Chúa làm cho lớn lên. Xin cho đời con trở thành một cánh cửa chứ không phải một bức tường, một chiếc cầu chứ không phải một chướng ngại, một ngọn đèn chứ không phải một sân khấu. Và sau cùng, khi sứ mạng của con hoàn tất, xin cho con có thể lặng lẽ lui vào bóng tối như Gioan Tẩy Giả mà vui mừng vì Đức Kitô đã lớn lên trong những người con từng gặp. Bởi cuối cùng, điều đáng kể không phải bao nhiêu người đã đi theo con, nhưng bao nhiêu người nhờ gặp con mà đã muốn đi theo Chúa; không phải người ta nhớ tên con bao lâu, nhưng họ yêu Danh Chúa sâu đến mức nào; không phải con đã nói bao nhiêu lời về đức tin, nhưng đời con đã giúp đức tin nảy mầm trong bao nhiêu trái tim. Và nếu một ngày, từ những người ta từng nâng đỡ lại xuất hiện những người biết nâng đỡ người khác, từ những người ta từng dạy cầu nguyện lại có những người dạy con cháu họ cầu nguyện, từ những người ta từng đưa trở về lại có những người đi tìm người đang lạc, thì đức tin đã thật sự trở thành một dòng sông: nó đã chảy qua đời ta, nhưng không dừng lại ở ta; nó tiếp tục đi, tưới những mảnh đất ta không bao giờ nhìn thấy, cho đến ngày tất cả gặp nhau nơi nguồn mạch cuối cùng là chính Thiên Chúa. Đó là vẻ đẹp của một đức tin trưởng thành: được nhận lãnh trong biết ơn, được gìn giữ trong trung tín, được thanh luyện trong thử thách, được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa và Thánh Thể, được chữa lành bằng lòng thương xót, được sống giữa đời thường, rồi cuối cùng được trao ban. Bởi người thật sự gặp Đức Kitô không thể giữ Người cho riêng mình. Và người trưởng thành nhất trong đức tin có lẽ không phải là người có thể nói về Thiên Chúa nhiều nhất, nhưng là người có đời sống trong suốt đến mức khi một người khác bước qua đời họ, người ấy thấy con đường về với Thiên Chúa sáng hơn một chút.

  1. ĐỨC TIN VÀ NIỀM HY VỌNG CÁNH CHUNG

Có một câu hỏi âm thầm đi theo con người từ khi biết suy nghĩ cho đến tận giây phút cuối cùng của đời mình: rồi tất cả sẽ đi về đâu? Sau những năm tháng học hành, làm việc, yêu thương, xây dựng, hy sinh, thành công, thất bại, đau bệnh, tuổi già và cuối cùng là cái chết, điều gì còn lại? Con người có phải chỉ là một sinh vật xuất hiện trong một khoảng thời gian ngắn ngủi giữa vũ trụ mênh mông, sống vài chục năm rồi biến mất không dấu vết, hay đời người còn mang một ý nghĩa lớn hơn chính những gì mắt thấy tai nghe? Nếu cái chết là tiếng nói cuối cùng, nếu nấm mồ là cánh cửa khép lại mọi hy vọng, nếu những hy sinh âm thầm của người mẹ, những giọt nước mắt của người cha, những đau khổ của người vô tội, những cuộc đời trung thành không được ai biết đến, những người đã chết vì công lý, vì tình yêu, vì đức tin, cuối cùng tất cả đều tan biến như nhau, thì rất khó để nói rằng lịch sử con người có một ý nghĩa trọn vẹn. Nhưng đức tin Kitô giáo công bố một điều hoàn toàn khác: đời người không đi về hư vô, lịch sử không trôi vào khoảng tối vô nghĩa, công trình sáng tạo của Thiên Chúa không kết thúc trong sự chết. Điểm cuối cùng của lịch sử không phải là một ngôi mộ nhưng là Đức Kitô phục sinh; điểm đến của con người không phải là hư vô nhưng là sự sống; lời cuối cùng của Thiên Chúa dành cho nhân loại không phải là sự kết án nhưng là lời mời gọi bước vào sự hiệp thông vĩnh cửu với Người. Chính ở nơi này, đức tin gặp gỡ niềm hy vọng cánh chung. Đức tin nhìn nhận điều Thiên Chúa đã thực hiện trong Đức Giêsu Kitô; đức cậy hướng về điều Thiên Chúa còn hoàn tất nơi chúng ta và nơi toàn thể công trình sáng tạo. Đức tin nói: Đức Kitô đã chết và đã sống lại. Đức cậy nói: bởi vì Người đã sống lại, chúng ta cũng sẽ được sống lại với Người. Đức tin nói: Thiên Chúa đã bắt đầu công trình cứu độ. Đức cậy nói: Người sẽ hoàn thành công trình Người đã khởi sự. Đức tin bám chặt vào lời hứa; đức cậy bước đi trong sức mạnh của lời hứa ấy. Vì thế, cánh chung không phải là một phần giáo lý xa xôi dành cho những lúc nói về cái chết, cũng không phải là những suy đoán tò mò về ngày tận thế, những con số bí ẩn hay những biến cố gây sợ hãi. Cánh chung nằm ngay trong trái tim của đời sống Kitô hữu, bởi vì con người chỉ hiểu mình là ai khi biết mình được dựng nên để đi về đâu. Một người không biết điểm đến rất dễ sống tản mạn; một người biết rằng đời mình được hướng về Thiên Chúa sẽ nhìn mọi sự bằng một ánh sáng khác. Tiền bạc vẫn cần nhưng không còn là tuyệt đối. Thành công vẫn đáng quý nhưng không phải cứu cánh. Đau khổ vẫn đau nhưng không còn vô nghĩa. Tuổi già vẫn có những mất mát nhưng không phải là sự đi xuống vô vọng. Cái chết vẫn là một chia lìa đau đớn nhưng không còn là bức tường không thể vượt qua. Khi đức tin mở ra trước chân trời cánh chung, người Kitô hữu học cách sống đời này rất nghiêm túc nhưng không tuyệt đối hóa đời này; yêu thế giới nhưng không biến thế giới thành thần tượng; lao động, xây dựng, phục vụ, đấu tranh cho công lý nhưng đồng thời biết rằng Nước Thiên Chúa vượt xa mọi thành tựu của con người.

Niềm hy vọng cánh chung của Kitô giáo bắt đầu từ chính biến cố Phục Sinh của Đức Giêsu. Nếu không có Phục Sinh, toàn bộ niềm hy vọng Kitô giáo sẽ sụp đổ. Thánh Phaolô nói rất mạnh: “Nếu Đức Kitô đã không trỗi dậy, thì lòng tin của anh em thật hão huyền” và những người đã an nghỉ trong Đức Kitô cũng sẽ bị tiêu vong; nếu chúng ta đặt hy vọng vào Đức Kitô chỉ vì đời này mà thôi thì chúng ta là những người đáng thương hơn hết mọi người. Nhưng thánh nhân lập tức công bố nền tảng của niềm hy vọng: “Đức Kitô đã trỗi dậy từ cõi chết, mở đường cho những ai đã an giấc ngàn thu” (x. 1 Cr 15,17-20). Đây chính là điểm phân biệt căn bản giữa niềm hy vọng Kitô giáo và một thái độ lạc quan tâm lý. Kitô hữu không hy vọng bởi vì tự nhủ rằng “mọi chuyện rồi sẽ ổn”; chúng ta hy vọng bởi vì một biến cố đã xảy ra trong lịch sử: Đức Giêsu chịu đóng đinh đã được Thiên Chúa cho sống lại. Thập giá cho thấy sức mạnh khủng khiếp của tội lỗi và sự chết; Phục Sinh cho thấy tình yêu và quyền năng của Thiên Chúa còn mạnh hơn cả tội lỗi và sự chết. Chính vì vậy, hy vọng Kitô giáo không phủ nhận thực tế. Người có đức cậy không phải là người nhắm mắt trước bệnh tật, chiến tranh, bất công, phản bội, tuổi già hay cái chết rồi tự an ủi rằng mọi sự đều tốt đẹp. Kitô giáo nhìn thẳng vào thập giá. Kitô giáo biết con người có thể làm tổn thương nhau đến mức nào. Kitô giáo biết sự chết là một kẻ thù, chứ không tô màu lãng mạn cho sự chết. Nhưng giữa tất cả những thực tại ấy, Kitô giáo công bố rằng Thiên Chúa đã đi vào tận vực sâu của đau khổ và sự chết để mở ra từ bên trong một con đường dẫn tới sự sống. Chúng ta không đứng bên ngoài nấm mộ và cố tưởng tượng xem phía sau đó có gì; chúng ta đi theo Đấng đã thực sự bước qua sự chết và trở về trong vinh quang. Vì vậy niềm hy vọng của chúng ta mang một khuôn mặt, một tên gọi: Đức Giêsu Kitô. Người Kitô hữu không chỉ hy vọng vào “một thế giới tốt đẹp hơn”, cũng không chỉ hy vọng rằng “linh hồn vẫn còn tồn tại”, nhưng trước hết hy vọng được ở với Đức Kitô, được biến đổi trong Người, được thông phần vào sự sống phục sinh của Người. Thánh Phaolô viết: “Quê hương chúng ta ở trên trời, và chúng ta nóng lòng mong đợi Đức Giêsu Kitô từ trời đến cứu chúng ta. Người sẽ biến đổi thân xác yếu hèn của chúng ta nên giống thân xác vinh hiển của Người” (x. Pl 3,20-21). Niềm hy vọng ấy không khinh thường thân xác. Kitô giáo không dạy rằng cứu độ là linh hồn thoát khỏi thân xác như thoát khỏi một nhà tù. Thân xác thuộc về công trình sáng tạo tốt đẹp của Thiên Chúa. Con Thiên Chúa đã thực sự làm người, mang lấy một thân xác, chịu đau đớn trong thân xác, chết trong thân xác và sống lại trong thân xác được vinh hiển. Vì thế Kinh Tin Kính tuyên xưng: “Tôi trông đợi kẻ chết sống lại và sự sống đời sau.” Không chỉ linh hồn bất tử mà toàn thể con người được mời gọi bước vào sự viên mãn của ơn cứu độ. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng niềm tin vào sự sống lại của kẻ chết ngay từ đầu đã là yếu tố thiết yếu của đức tin Kitô giáo; “xác sống lại” có nghĩa là sau khi chết không chỉ linh hồn tiếp tục sống, nhưng chính thân xác phải chết của chúng ta cũng sẽ nhận lại sự sống nhờ quyền năng của Thiên Chúa (x. GLCG 988-1004). Đây là một mầu nhiệm vượt quá trí tưởng tượng, nhưng nền tảng của nó không phải trí tưởng tượng mà là sự sống lại của chính Đức Kitô. Chúng ta không biết thân xác phục sinh sẽ hiện hữu theo cách thức cụ thể nào, nhưng chúng ta biết rằng con người được cứu không phải như một bóng ma, mà trong toàn vẹn căn tính của mình, được Thiên Chúa biến đổi và đưa vào một hình thức hiện hữu mới hoàn toàn.

Khi nói đến cánh chung, trước hết mỗi người phải đối diện với cánh chung của chính đời mình: sự chết. Có lẽ không có thực tại nào vừa chắc chắn vừa thường bị con người né tránh như cái chết. Người ta có thể chuẩn bị rất kỹ cho học hành, nghề nghiệp, hôn nhân, tài chính, tuổi già, nhưng lại ít khi chuẩn bị cho biến cố chắc chắn nhất là một ngày mình sẽ chết. Văn hóa hiện đại nhiều khi tìm mọi cách che khuất cái chết. Người trẻ sống như thể mình không bao giờ già; người khỏe sống như thể bệnh tật chỉ xảy đến với người khác; người đang có nhiều dự định dễ nghĩ rằng mình còn vô số ngày phía trước. Nhưng Kinh Thánh liên tục mời gọi con người nhớ rằng đời sống là một hồng ân hữu hạn. “Xin dạy chúng con đếm tháng ngày mình sống, ngõ hầu tâm trí được khôn ngoan” (Tv 90,12). Nhớ đến sự chết trong tinh thần Kitô giáo không phải là bi quan. Trái lại, đó là một trường học giúp ta sống sâu sắc. Người biết mình không sống mãi sẽ bớt lãng phí thời gian vào những giận hờn vô nghĩa. Người nhớ mình sẽ chết sẽ hiểu tiền bạc không thể đi cùng mình vào đời sau. Người ý thức về tính hữu hạn sẽ biết quý một bữa cơm với cha mẹ, một buổi chiều với con cái, một cuộc gặp gỡ với người thân, một cơ hội để xin lỗi, một dịp để tha thứ, một ngày còn đủ sức khỏe để phục vụ. Cái chết đặt lại mọi giá trị vào đúng chỗ. Rất nhiều điều từng khiến ta mất ngủ rồi sẽ trở nên nhỏ bé khi đứng trước một người đang hấp hối. Những hơn thua, sĩ diện, địa vị, lời khen tiếng chê, những cuộc tranh cãi để chứng minh mình đúng, những tích lũy không cùng, tất cả đều lộ ra tính tương đối của chúng. Nhưng Kitô giáo còn đi xa hơn: sự chết không chỉ nhắc ta sống tốt hơn; trong Đức Kitô, sự chết được biến đổi thành cuộc vượt qua. Giáo Lý dạy rằng đối với người Kitô hữu, cái chết mang một ý nghĩa tích cực nhờ Đức Kitô. Qua Bí tích Rửa tội, Kitô hữu đã chết với Đức Kitô theo nghĩa bí tích để sống một đời sống mới; và nếu chết trong ân sủng của Đức Kitô, cái chết thể lý hoàn tất sự chết với Người và đưa chúng ta tới sự hiệp thông trọn vẹn với Người (x. GLCG 1010). Điều ấy không làm cho tang tóc trở nên không đau. Đức Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Người không trách Maria và Mácta vì đau buồn. Đức tin không biến trái tim thành đá. Khi một người thân chết, người Kitô hữu vẫn đau, vẫn nhớ, vẫn có những đêm nước mắt chảy vì không còn nghe giọng nói thân quen, không còn thấy một chiếc ghế từng có người ngồi, không còn một người để gọi điện, để hỏi thăm, để ôm. Nhưng nước mắt của người có đức tin khác với nước mắt tuyệt vọng. Thánh Phaolô nói với cộng đoàn Thessalonica rằng ngài không muốn họ buồn phiền “như những người khác, là những người không có niềm hy vọng” (x. 1 Tx 4,13). Ngài không nói họ không được buồn; ngài nói họ không buồn như những người không có hy vọng. Đây là một khác biệt rất lớn. Đức tin không loại bỏ nỗi đau mất mát nhưng đặt nỗi đau ấy trong một chân trời rộng hơn. Người đã chết không rơi khỏi bàn tay Thiên Chúa. Tình yêu chân thật không bị nấm mồ hủy diệt. Sự hiệp thông các thánh cho chúng ta biết rằng trong Đức Kitô có một mối dây sâu xa liên kết Hội Thánh lữ hành trên trần gian với những người đã qua đời trong Chúa. Vì vậy cầu nguyện cho người đã chết không phải là một phong tục tình cảm bên lề đời sống đức tin; đó là một hành vi của tình yêu và hy vọng.

Liền sau sự chết, con người bước vào cuộc gặp gỡ quyết định với Thiên Chúa. Truyền thống Công giáo gọi đó là phán xét riêng. Giáo Lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng mỗi người, ngay sau khi chết, nhận trong linh hồn bất tử của mình sự thưởng phạt đời đời trong một cuộc phán xét riêng quy chiếu đời sống họ về Đức Kitô: hoặc được thanh luyện, hoặc lập tức bước vào hạnh phúc thiên đàng, hoặc tự loại mình khỏi sự hiệp thông với Thiên Chúa (x. GLCG 1021-1022). Nói đến phán xét thường làm con người sợ, nhưng cần hiểu cho đúng khuôn mặt của Đấng phán xét. Đấng phán xét chúng ta chính là Đấng đã chết để cứu chúng ta. Người không phải một quan tòa xa lạ tìm lý do để kết án, nhưng là Đức Kitô chịu đóng đinh, Đấng đã yêu chúng ta đến cùng. Tuy nhiên, chính vì tình yêu Thiên Chúa là thật nên tự do con người cũng là thật. Thiên Chúa không đối xử với con người như những món đồ không có trách nhiệm. Cuộc đời có trọng lượng vĩnh cửu. Những lựa chọn của chúng ta có ý nghĩa. Điều ta làm cho người khác không biến mất. Chúa Giêsu đã nói rất rõ trong trình thuật về cuộc phán xét chung: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy” (Mt 25,40). Đáng chú ý là tiêu chuẩn được nêu lên không phải những điều ngoạn mục nhưng là những hành động rất cụ thể của tình yêu: cho người đói ăn, người khát uống, tiếp đón khách lạ, cho người mình trần áo mặc, thăm người đau yếu và người bị tù đày. Như thế, cánh chung soi sáng hiện tại bằng một cách rất mạnh: những điều nhỏ bé ta làm hôm nay đang mang một chiều kích đời đời. Một chén nước trao bằng tình yêu không mất đi. Một bữa ăn chia sẻ cho người nghèo không mất đi. Một đêm người mẹ thức bên đứa con bệnh không mất đi. Một lời an ủi dành cho người tuyệt vọng không mất đi. Một hành vi tha thứ khi mình có quyền trả đũa không mất đi. Một sự trung thực phải trả giá không mất đi. Một hy sinh chẳng ai nhìn thấy cũng không mất đi. Thiên Chúa thấy. Và điều làm nên giá trị không phải tiếng vỗ tay của thế gian mà là mức độ tình yêu có trong hành động ấy. Trái lại, sự dửng dưng cũng có trọng lượng. Nhiều khi con người nghĩ mình chỉ phạm tội khi trực tiếp làm điều xấu, nhưng Tin Mừng cho thấy chúng ta còn phải trả lời về điều tốt mình đã có thể làm mà đã bỏ qua. Người già ngay bên cạnh nhưng ta không thăm. Người nghèo ta có khả năng giúp nhưng ta lạnh lùng. Người trong gia đình đang cần được lắng nghe nhưng ta chỉ chăm chú vào điện thoại. Người bị tổn thương vì lời ta nói nhưng ta quá tự ái để xin lỗi. Cánh chung làm cho đời sống đạo không thể dừng ở những nghi lễ bên ngoài. Không ai có thể nói mình mong gặp Đức Kitô mai sau mà hôm nay lại liên tục ngoảnh mặt trước Đức Kitô đang hiện diện nơi những người bé nhỏ.

Đích đến hạnh phúc nhất của con người là thiên đàng. Nhưng thiên đàng phải được hiểu trước hết không phải như một nơi có những hình ảnh đẹp đẽ theo trí tưởng tượng, mà như sự hiệp thông viên mãn với Thiên Chúa. Giáo Lý nói rằng những người chết trong ân sủng và tình thân của Thiên Chúa và đã được thanh luyện hoàn toàn sẽ sống muôn đời với Đức Kitô; họ mãi mãi giống Thiên Chúa vì được thấy Người “như Người là”, diện đối diện (x. GLCG 1023). Đây là sự hoàn thành khát vọng sâu nhất của trái tim con người. Mọi niềm vui chân thật đời này đều giống như những tia sáng nhỏ báo trước nguồn sáng ấy. Mỗi lần chúng ta thực sự được yêu, thực sự tha thứ, thực sự chiêm ngắm một vẻ đẹp khiến lòng mình rung động, thực sự cầu nguyện và cảm thấy bình an trong Chúa, thực sự làm một việc tốt mà không cần được biết đến, có lẽ ta đã chạm rất nhẹ vào một điều mà đời đời sẽ làm cho trọn vẹn. Con người luôn khao khát nhiều hơn những gì thế giới có thể cho. Có người đạt được tiền bạc rồi vẫn thấy thiếu. Có người nổi tiếng rồi vẫn cô đơn. Có người thực hiện được một giấc mơ rồi vài tháng sau lại bắt đầu tìm kiếm một điều khác. Không nhất thiết vì họ tham lam, nhưng bởi trái tim con người được dựng nên cho một điều lớn hơn mọi thực tại hữu hạn. Thánh Augustinô đã diễn tả kinh nghiệm nền tảng ấy bằng lời nổi tiếng rằng Chúa đã dựng nên chúng ta cho Chúa và lòng chúng ta khắc khoải cho đến khi nghỉ yên trong Chúa. Thiên đàng chính là sự nghỉ yên ấy, nhưng không phải một sự bất động buồn tẻ; đó là sự sống viên mãn, sự hiệp thông viên mãn, niềm vui không còn bị đe dọa bởi chia lìa, sự thật không còn bị che phủ bởi dối trá, tình yêu không còn pha lẫn ích kỷ, vẻ đẹp không còn bị hủy hoại bởi thời gian. Ở đó không còn cái chết, không còn tang tóc, kêu than và đau khổ như sách Khải Huyền diễn tả, bởi vì “những điều cũ đã biến mất” (x. Kh 21,4). Nếu hiểu như thế, đời sống Kitô hữu không phải là cố gắng chịu đựng trần gian để được “phần thưởng” sau này theo kiểu giao dịch. Đúng hơn, ngay từ bây giờ chúng ta đang học ngôn ngữ của thiên đàng: ngôn ngữ của tình yêu. Người không học yêu thương ở đời này sẽ không thể hiểu hạnh phúc đời đời là gì. Mỗi lần ta ra khỏi cái tôi để yêu, ta đang tập sống cho thiên đàng. Mỗi lần ta tha thứ, ta đang để đời sau bước vào đời này. Mỗi lần ta thờ phượng Thiên Chúa, ta đang tập trung tâm đời mình về đúng Đấng sẽ là tất cả trong mọi sự. Mỗi Thánh lễ là một sự tham dự trước vào phụng vụ thiên quốc; mỗi lần rước Thánh Thể là một lời hứa của vinh quang mai sau. Bởi vậy người Kitô hữu không chỉ chờ thiên đàng như chờ một điều hoàn toàn chưa có; sự sống đời đời đã bắt đầu trong chúng ta nhờ ân sủng, dù chưa đạt tới sự viên mãn.

Bên cạnh thiên đàng, giáo lý Công giáo về luyện ngục diễn tả một niềm hy vọng rất sâu xa về lòng thương xót và sự thánh thiện của Thiên Chúa. Những người chết trong ân sủng và tình thân với Thiên Chúa nhưng chưa được thanh luyện hoàn toàn thì sau khi chết trải qua một sự thanh luyện cần thiết để đạt đến sự thánh thiện cần có mà bước vào niềm vui thiên đàng; Hội Thánh gọi sự thanh luyện cuối cùng ấy là luyện ngục, hoàn toàn khác với hình phạt của những kẻ bị luận phạt (x. GLCG 1030-1031). Cần hiểu giáo huấn này không như một “thiên đàng hạng hai”, cũng không phải như một cơ hội sau cái chết để một người đã dứt khoát khước từ Thiên Chúa đổi lựa chọn của mình. Luyện ngục dành cho những người chết trong tình thân với Thiên Chúa, nghĩa là đang trên đường cứu độ, nhưng còn cần được tình yêu Thiên Chúa thanh luyện khỏi những hệ quả, dính bén và sự bất toàn của tội lỗi. Điều này rất phù hợp với kinh nghiệm con người. Một người có thể thực sự yêu Chúa nhưng tình yêu ấy vẫn pha nhiều ích kỷ. Một người có thể được tha thứ nhưng những vết thương, thói quen, những méo mó do tội để lại vẫn cần được chữa lành. Thiên đàng là sự hiệp thông tuyệt đối với Đấng hoàn toàn thánh thiện; vì thế con người cần được hoàn toàn biến đổi trong tình yêu. Luyện ngục vì vậy không nên được trình bày chủ yếu bằng nỗi kinh hoàng, mà bằng niềm hy vọng: Thiên Chúa không bỏ dở công trình thánh hóa của Người. Những gì chúng ta chưa để cho ân sủng hoàn thành trong đời này, Người có thể thanh luyện để chúng ta hoàn toàn thuộc về Người. Chính niềm tin ấy giải thích truyền thống cầu nguyện cho những người đã qua đời. Từ rất sớm, Hội Thánh cầu nguyện, đặc biệt dâng Thánh lễ, cho những người đã chết; Hội Thánh cũng khuyến khích việc làm phúc, hưởng ân xá và những việc đền tội để cầu cho họ (x. GLCG 1032). Một gia đình Công giáo khi có người qua đời không chỉ ngồi nhớ kỷ niệm nhưng còn làm một điều rất cụ thể: cầu nguyện. Đó là một trong những hình thức đẹp nhất của tình yêu, bởi người đã chết không còn có thể đáp lại, cảm ơn hay trả ơn. Khi ta xin lễ, lần chuỗi, làm việc bác ái, hy sinh và cầu nguyện cho người đã qua đời, tình yêu vượt qua ranh giới của sự chết. Đồng thời giáo lý luyện ngục cũng là một lời mời gọi sống nghiêm túc ngay từ bây giờ. Đừng trì hoãn việc hoán cải. Đừng nghĩ rằng mình có thể mang mãi một thói quen tội lỗi rồi đến cuối đời mới giải quyết. Mỗi ngày là một cơ hội để Thiên Chúa thanh luyện tâm hồn bằng Lời Người, các bí tích, những thử thách, việc từ bỏ mình và tình yêu đối với tha nhân.

Nếu thiên đàng là sự hiệp thông vĩnh viễn với Thiên Chúa, thì hỏa ngục là sự tự loại trừ vĩnh viễn khỏi sự hiệp thông ấy. Đây là một trong những chân lý khó nói nhất, nhưng không thể loại bỏ khỏi đức tin Kitô giáo chỉ vì nó làm chúng ta khó chịu. Giáo Lý khẳng định rằng chết trong tình trạng tội trọng mà không sám hối và không đón nhận tình yêu thương xót của Thiên Chúa có nghĩa là mãi mãi xa cách Người vì sự lựa chọn tự do của chính mình; tình trạng tự loại mình cách vĩnh viễn khỏi sự hiệp thông với Thiên Chúa và các thánh được gọi là hỏa ngục (x. GLCG 1033). Điều cần nhấn mạnh là Thiên Chúa “muốn cho mọi người được cứu độ” (1 Tm 2,4), và Hội Thánh cầu xin để không ai phải hư mất. Thiên Chúa không vui thích trước sự hư mất của con người. Thập giá chính là bằng chứng Người đã đi xa đến mức nào để cứu con người. Nhưng tình yêu không thể cưỡng ép. Nếu tự do con người là thật, thì khả năng khước từ tình yêu cũng phải là thật. Một “tình yêu” bắt người khác phải yêu mình không còn là tình yêu. Thiên Chúa mời gọi, tìm kiếm, tha thứ, kiên nhẫn, đánh thức lương tâm, gửi đến những dấu chỉ và những cơ hội trở về, nhưng Người không biến con người thành một cỗ máy không có khả năng nói “không”. Vì vậy giáo huấn về hỏa ngục trước hết không được dùng để đoán xem ai đã bị luận phạt. Hội Thánh không trao cho chúng ta quyền phán quyết số phận vĩnh cửu của người khác. Nó là một lời cảnh tỉnh đối với chính tôi: tự do của tôi có giá trị thật; tội lỗi không phải một trò chơi; tôi không thể vừa khước từ tình yêu đến cùng vừa đòi hưởng sự hiệp thông của tình yêu như thể hai điều ấy không mâu thuẫn. Nhưng ngay cả khi nói về hỏa ngục, Kitô hữu vẫn không được rơi vào tuyệt vọng. Bao lâu còn sống, con đường sám hối còn mở. Người trộm lành trên thập giá đã quay về trong những giờ phút cuối cùng và nghe Đức Giêsu nói: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng” (Lc 23,43). Không ai được lấy trường hợp ấy làm cái cớ để trì hoãn hoán cải, nhưng cũng không ai được phép đặt giới hạn cho lòng thương xót Thiên Chúa đối với một người đang còn có thể trở về. Có những cuộc đời tưởng như tan nát nhưng chỉ một cuộc gặp gỡ với ân sủng có thể thay đổi tất cả. Có những người đã xa Chúa hàng chục năm nhưng cuối đời mở lòng trong một lời thú nhận rất đơn sơ. Vì vậy người Kitô hữu sống giữa hai thái độ phải luôn đi cùng nhau: một sự nghiêm túc rất lớn đối với tội lỗi và một niềm tín thác rất lớn vào lòng thương xót.

Niềm hy vọng cánh chung không chỉ liên quan đến số phận cá nhân của từng người. Đức tin Kitô giáo còn hướng về ngày Đức Kitô trở lại trong vinh quang, sự phục sinh của kẻ chết, cuộc phán xét chung và sự hoàn tất của toàn bộ lịch sử. Đây là điều Hội Thánh tuyên xưng mỗi Chúa nhật: “Người sẽ lại đến trong vinh quang để phán xét kẻ sống và kẻ chết, Nước Người sẽ không bao giờ cùng.” Người Kitô hữu sống trong thời gian giữa biến cố Đức Kitô đã đến và biến cố Người sẽ đến. Người đã đến trong sự khiêm hạ tại Bêlem; Người sẽ đến trong vinh quang. Nước Thiên Chúa đã bắt đầu hiện diện nơi con người và công trình Đức Kitô, nhưng chưa biểu lộ trọn vẹn. Vì vậy đời sống Kitô hữu luôn mang căng thẳng của hai chữ “đã” và “chưa”: ơn cứu độ đã được ban nhưng chưa hoàn tất; chúng ta đã là con cái Thiên Chúa nhưng điều chúng ta sẽ trở nên chưa được tỏ hiện đầy đủ; sự chết đã bị đánh bại trong Đức Kitô nhưng con người vẫn còn chết; Nước Thiên Chúa đã ở giữa chúng ta nhưng thế giới vẫn còn đầy chiến tranh, nước mắt và bất công. Chính khoảng cách giữa “đã” và “chưa” là nơi đức cậy hoạt động. Nếu mọi sự đã hoàn tất, chúng ta không cần hy vọng nữa. Nếu không có gì được khởi sự, hy vọng chỉ là tưởng tượng. Nhưng bởi Đức Kitô đã phục sinh, chúng ta có nền tảng; và bởi sự viên mãn chưa đến, chúng ta còn phải chờ đợi trong trung thành. Chờ đợi Kitô giáo không phải là khoanh tay nhìn trời. Các dụ ngôn của Đức Giêsu về người đầy tớ trung tín, về những cô trinh nữ cầm đèn, về các nén bạc cho thấy tỉnh thức nghĩa là sống trách nhiệm trong hiện tại. Người chờ Chúa đến không phải người bỏ việc, nhưng là người làm công việc hôm nay với lòng trung thành lớn hơn vì biết một ngày mình sẽ trao lại cho Chủ. Một linh mục chờ Chúa bằng cách tận tâm với đoàn chiên. Một người cha người mẹ chờ Chúa bằng cách giáo dục con trong tình yêu và sự thật. Một người trẻ chờ Chúa bằng cách dùng tuổi trẻ để xây dựng thay vì tiêu phí. Một người làm kinh doanh chờ Chúa bằng cách sống công bằng. Một người bệnh chờ Chúa bằng cách dâng những giới hạn của mình trong niềm tín thác. Một người già chờ Chúa bằng cách biến thời gian cuối đời thành lời cầu nguyện và sự phó thác. Vì thế câu “Lạy Chúa Giêsu, xin ngự đến” không tách chúng ta khỏi cuộc đời; nó làm cho ta sống cuộc đời tỉnh thức hơn.

Trong lịch sử, mỗi khi có những biến động lớn, chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh hay những biến chuyển xã hội mạnh mẽ, thường xuất hiện những dự đoán về “ngày tận thế”. Có người cố tính toán ngày giờ Chúa trở lại, đọc các con số trong sách Khải Huyền như một mật mã, gắn những nhân vật đương thời với những hình ảnh biểu tượng rồi gây sợ hãi. Thái độ ấy không phù hợp với tinh thần Tin Mừng. Chính Đức Giêsu nói rằng về ngày hay giờ ấy thì không ai biết (x. Mc 13,32), và trước khi về trời Người nói với các Tông đồ: “Anh em không cần biết thời giờ và kỳ hạn Chúa Cha đã toàn quyền sắp đặt” (Cv 1,7). Điều Chúa yêu cầu không phải đoán ngày nhưng tỉnh thức. Có một khác biệt rất lớn giữa cánh chung Kitô giáo và tâm lý tận thế. Tâm lý tận thế thường bị ám ảnh bởi thảm họa; cánh chung Kitô giáo hướng mắt về Đức Kitô. Tâm lý tận thế thường sinh sợ hãi; đức cậy sinh tỉnh thức. Tâm lý tận thế khiến người ta bỏ trách nhiệm hiện tại để chăm chú vào các dấu hiệu; cánh chung Kitô giáo khiến người ta sống hiện tại có trách nhiệm hơn. Người môn đệ không hỏi trước hết: “Bao giờ thế giới kết thúc?” nhưng hỏi: “Nếu hôm nay Chúa đến, Người sẽ gặp tôi đang sống thế nào?” Có thể ngày tận cùng của lịch sử còn rất xa, nhưng “ngày cuối” của riêng mỗi người có thể đến bất cứ lúc nào. Vì thế điều quan trọng nhất không phải có kiến thức về thời điểm nhưng có một trái tim sẵn sàng. Một người đang sống trong tình yêu không cần sợ Chúa đến. Người ấy có thể cầu nguyện cùng Hội Thánh: “Maranatha – Lạy Chúa, xin ngự đến.”

Cuộc phán xét chung sẽ tỏ bày ý nghĩa cuối cùng của lịch sử. Có rất nhiều điều trên đời này chúng ta không hiểu. Có người làm điều tốt nhưng chịu thiệt. Có người gian ác lại thành công. Có những đứa trẻ chết quá sớm. Có những người vô tội mang vết thương suốt đời vì lỗi của người khác. Có những cuộc chiến nơi hàng nghìn người chết mà công lý dường như không bao giờ được thực hiện trọn vẹn. Nếu chỉ nhìn trong giới hạn lịch sử, nhiều câu hỏi sẽ không có câu trả lời thỏa đáng. Nhưng đức tin nói rằng lịch sử sẽ không kết thúc trong hỗn loạn. Sự thật sẽ được tỏ lộ. Công lý của Thiên Chúa sẽ chiến thắng. Giáo Lý nói rằng trước mặt Đức Kitô là Chân Lý, sự thật về mối tương quan của mỗi người với Thiên Chúa sẽ được phơi bày hoàn toàn; cuộc phán xét chung sẽ cho thấy đến những hệ quả xa nhất của điều tốt mỗi người đã làm hay đã bỏ làm trong đời (x. GLCG 1039). Điều ấy thật sâu sắc: chúng ta hiếm khi biết toàn bộ ảnh hưởng của một hành vi. Một lời khích lệ có thể cứu một người khỏi tuyệt vọng, rồi người ấy lại giúp nhiều người khác. Một người cha sống đức tin trung thành có thể gieo một hạt giống đi qua nhiều thế hệ. Một hành vi bác ái nhỏ có thể sinh hoa trái mà người thực hiện không bao giờ biết. Ngược lại, một lời nói độc ác có thể để lại vết thương hàng chục năm; một sự gian dối có thể kéo nhiều người vào hậu quả; một quyết định bất công có thể làm đau cả một cộng đồng. Trong ngày chung cuộc, Thiên Chúa nhìn toàn bộ mạng lưới ấy với sự thật tuyệt đối và công lý tuyệt đối. Điều này vừa làm ta khiêm nhường vừa ban hy vọng. Khiêm nhường vì ta hiểu rằng hành vi của mình không bao giờ chỉ là chuyện riêng tư; hy vọng vì không một điều tốt nào bị lãng quên, không một giọt nước mắt vô tội nào bị coi là vô nghĩa.

Niềm hy vọng Kitô giáo đạt tới một chiều kích còn lớn lao hơn số phận của nhân loại: “trời mới đất mới”. Giáo Lý dạy rằng vào ngày tận thế, Nước Thiên Chúa sẽ đạt tới sự viên mãn; sau cuộc phán xét chung, người công chính được vinh hiển cả hồn lẫn xác sẽ hiển trị với Đức Kitô mãi mãi và chính vũ trụ cũng sẽ được đổi mới (x. GLCG 1042). Sách Khải Huyền nói: “Tôi thấy trời mới đất mới” (Kh 21,1). Thánh Phaolô diễn tả toàn thể thọ tạo đang rên siết và quằn quại như sắp sinh nở, mong chờ ngày được giải thoát khỏi cảnh hư nát để cùng được chung hưởng tự do và vinh quang của con cái Thiên Chúa (x. Rm 8,19-23). Như vậy, mục tiêu cuối cùng của Thiên Chúa không phải tiêu hủy công trình sáng tạo để thay bằng một thực tại hoàn toàn xa lạ, nhưng đưa công trình sáng tạo tới sự viên mãn mà Người đã định. Điều này mang những hậu quả rất cụ thể đối với cách Kitô hữu nhìn thế giới. Nếu vật chất là xấu và sẽ bị vứt bỏ, chúng ta có thể không cần quan tâm đến trái đất. Nhưng nếu chính thọ tạo được mời gọi dự phần vào sự đổi mới trong Đức Kitô, việc chăm sóc thiên nhiên, sử dụng tài nguyên có trách nhiệm, tôn trọng sự sống và xây dựng một thế giới nhân bản hơn đều có chiều kích thiêng liêng. Dĩ nhiên, con người không thể bằng kỹ thuật hay chính trị tự xây dựng trời mới đất mới. Nước Thiên Chúa là quà tặng đến từ Thiên Chúa và chỉ Người hoàn tất lịch sử. Nhưng điều đó không biến những nỗ lực cải thiện thế giới thành vô nghĩa. Công đồng Vaticanô II dạy rằng mặc dù phải phân biệt tiến bộ trần thế với sự tăng trưởng của Nước Đức Kitô, nhưng trong mức độ nó góp phần tổ chức xã hội loài người tốt đẹp hơn, tiến bộ ấy có tầm quan trọng đối với Nước Thiên Chúa. Những giá trị như phẩm giá con người, tự do, công bằng, tình huynh đệ, sự thật và tình yêu không phải là những thứ vô nghĩa trước đời đời. Những gì được xây dựng trong tình yêu sẽ được Thiên Chúa thanh luyện và đưa tới sự viên mãn theo cách vượt quá khả năng tưởng tượng của chúng ta. Vì thế hy vọng cánh chung vừa ngăn chúng ta thần tượng hóa thế gian vừa ngăn chúng ta khinh thường thế gian. Kitô hữu không nghĩ rằng một hệ thống chính trị, một nền kinh tế hay một tiến bộ công nghệ có thể cứu độ nhân loại; nhưng cũng không nói: “Đời này rồi cũng qua, cần gì xây dựng.” Chính bởi đời này thuộc về Thiên Chúa mà ta càng phải chăm sóc nó.

Đức cậy là nhân đức giúp người Kitô hữu sống căng thẳng ấy một cách quân bình. Giáo Lý định nghĩa đức cậy là nhân đức đối thần nhờ đó chúng ta khao khát Nước Trời và sự sống đời đời như hạnh phúc của mình, đặt niềm tín thác vào các lời hứa của Đức Kitô và cậy dựa không vào sức riêng nhưng vào ân sủng trợ giúp của Chúa Thánh Thần (x. GLCG 1817). Đức cậy vì vậy khác với mong muốn. Ta mong trời mai không mưa, mong công việc thuận lợi, mong khỏi bệnh, mong con cái thành công. Những điều ấy có thể tốt, nhưng không phải tự thân là đức cậy đối thần. Đức cậy sâu hơn: ngay cả khi trời mưa, công việc thất bại, bệnh không khỏi, dự định không thành, người ta vẫn tin rằng cuộc đời mình nằm trong bàn tay Thiên Chúa và lời hứa cuối cùng của Người không thất bại. Đây là điều làm cho hy vọng Kitô giáo có khả năng đứng vững trong những hoàn cảnh mà hy vọng tự nhiên không còn lý do để tồn tại. Khi còn trẻ, ta có thể hy vọng vì còn nhiều khả năng. Khi bệnh nhẹ, ta hy vọng vì y khoa có thể chữa. Khi thất nghiệp, ta hy vọng vì có thể tìm việc khác. Nhưng nếu một người được báo rằng bệnh đã ở giai đoạn cuối và thời gian còn rất ngắn thì sao? Nếu người ấy chỉ có hy vọng dựa trên khả năng đời này, hy vọng sẽ sụp đổ. Nhưng chính lúc ấy đức cậy đối thần có thể biểu lộ chiều sâu của mình: “Dù tôi phải đi qua thung lũng tối, tôi không sợ gì, vì có Chúa ở cùng” (x. Tv 23,4). Đức cậy không nhất thiết nói: “Chắc chắn tôi sẽ khỏi bệnh.” Đức cậy nói: “Dù chuyện gì xảy ra, tôi thuộc về Chúa.” Đức cậy không hứa rằng ta sẽ tránh mọi thập giá; nó hứa rằng không thập giá nào có thể tách ta khỏi tình yêu của Đức Kitô nếu ta bám lấy Người. Thánh Phaolô đã diễn tả sức mạnh ấy: “Cho dầu là sự chết hay sự sống… không có gì tách được chúng ta ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa thể hiện nơi Đức Kitô Giêsu” (x. Rm 8,38-39).

Chính vì thế, một trong những kẻ thù lớn của đức cậy là tuyệt vọng. Tuyệt vọng nói: “Tôi hết đường rồi. Thiên Chúa không thể tha thứ cho tôi. Cuộc đời tôi đã hỏng. Tôi đã phạm quá nhiều tội. Tôi không thể thay đổi.” Nhưng đây không phải là tiếng nói của Tin Mừng. Không một tội nào lớn hơn lòng thương xót Thiên Chúa khi con người thật lòng trở về. Phêrô đã chối Thầy ba lần nhưng được phục hồi. Phaolô từng bách hại Hội Thánh nhưng trở thành Tông đồ. Người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình được Đức Giêsu mở cho một tương lai mới: “Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị đâu. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa” (Ga 8,11). Đức cậy không gọi điều xấu là điều tốt; nó không phủ nhận quá khứ nhưng từ chối để quá khứ trở thành nhà tù. Người có đức cậy nói: “Tôi đã ngã, nhưng với ân sủng Chúa tôi có thể đứng dậy.” Cũng có một thái cực khác làm tổn thương đức cậy là sự tự phụ. Nếu tuyệt vọng nghĩ rằng Thiên Chúa không thể cứu mình, tự phụ lại nghĩ rằng mình đương nhiên được cứu dù không cần hoán cải, hoặc nghĩ rằng mình có thể tự cứu bằng sức riêng. Cả hai đều sai. Đức cậy thật đứng ở giữa: tôi không tự cứu được mình, nhưng Thiên Chúa có thể cứu tôi; ân sủng là quà tặng, nhưng tôi phải tự do cộng tác. Tôi không cậy vào thành tích của mình như thể có thể mua thiên đàng, nhưng tôi cũng không dùng lòng thương xót như cái cớ để sống bất cứ cách nào. Người có đức cậy vừa khiêm tốn vừa mạnh mẽ: khiêm tốn vì biết mình cần Chúa; mạnh mẽ vì biết Chúa trung tín.

Trong đau khổ, niềm hy vọng cánh chung trở thành một nguồn sức mạnh đặc biệt. Không ai sống một đời mà không có thập giá. Có những đau khổ có thể giải quyết, và chúng ta phải làm hết sức để giải quyết: chữa bệnh, chống bất công, thoát khỏi bạo lực, sửa chữa những điều sai. Đức tin không dạy con người thụ động chịu đựng điều có thể thay đổi. Nhưng cũng có những đau khổ không thể loại bỏ hoàn toàn: bệnh nan y, tuổi già, mất người thân, những giới hạn không thể đảo ngược, những vết thương lịch sử. Nếu không có cánh chung, đau khổ ấy dễ trở thành một bức tường. Nhưng khi nhìn trong ánh sáng Phục Sinh, đau khổ không còn giữ quyền quyết định ý nghĩa cuối cùng của đời người. Một người có thể nằm bất động trên giường bệnh và theo tiêu chuẩn xã hội “không còn làm được gì”, nhưng trong mắt Thiên Chúa đời sống họ vẫn có giá trị vô hạn. Họ có thể cầu nguyện, yêu, phó thác, kết hợp đau khổ với Đức Kitô. Thế gian thường định giá con người bằng năng suất; Tin Mừng định giá con người bằng phẩm giá được Thiên Chúa yêu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với người già và người bệnh. Khi sức lực giảm đi, họ có thể cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Niềm hy vọng cánh chung nói với họ rằng đời sống không mất giá trị khi năng suất giảm. Có những giai đoạn đầu đời chúng ta phục vụ bằng đôi tay; cuối đời có thể phục vụ bằng lời cầu nguyện, sự kiên nhẫn và việc dâng mình. Một người già âm thầm cầu nguyện cho con cháu có thể đang thực hiện một sứ mạng rất lớn trong Nhiệm Thể Đức Kitô dù không ai thống kê được.

Cánh chung cũng thanh luyện cách chúng ta nhìn thành công và thất bại. Con người thường đo giá trị bằng kết quả tức thời: bao nhiêu người biết đến mình, bao nhiêu tiền kiếm được, công trình lớn đến đâu, người khác khen hay chê. Nhưng Thiên Chúa nhìn bằng một thước đo khác: lòng trung thành và tình yêu. Có những người được thế giới xem là thất bại nhưng trong ánh sáng đời đời lại vô cùng lớn lao. Đức Maria sống một đời phần lớn ẩn dật. Thánh Giuse không để lại một bài giảng hay một cuốn sách nào. Nhiều vị thánh đã chết mà chẳng ai biết đến, chỉ nhiều năm sau người ta mới nhận ra vẻ đẹp cuộc đời họ. Có những cha mẹ hy sinh cả đời cho con mà không một tờ báo nào viết. Có những giáo lý viên dạy một nhóm trẻ nhỏ nhiều năm không thấy “thành quả”, nhưng một lời họ gieo có thể theo một đứa trẻ suốt đời. Có những linh mục âm thầm phục vụ một giáo xứ nghèo không có công trình nổi bật nhưng hàng chục năm trao bí tích, thăm bệnh, chôn cất người chết, hòa giải các gia đình, hướng dẫn người tội lỗi trở về. Trong ánh sáng cánh chung, không điều gì làm vì tình yêu bị mất. Đây là một sự giải phóng rất lớn: chúng ta không cần biến đời mình thành một cuộc trình diễn. Chúng ta được gọi để trung thành, còn hoa trái cuối cùng thuộc về Thiên Chúa.

Niềm hy vọng cánh chung còn giải phóng con người khỏi sự lệ thuộc vào tiền bạc. Khi biết mình sẽ chết và đứng trước Thiên Chúa với hai bàn tay trắng, ta bắt đầu thấy tài sản đúng như nó là: một phương tiện được trao để quản lý, không phải căn tính của mình. Dụ ngôn người phú hộ xây những kho lẫm lớn rồi tự nhủ hãy nghỉ ngơi, ăn uống, vui chơi, nhưng Thiên Chúa nói: “Đồ ngốc! Nội đêm nay, người ta sẽ đòi lại mạng ngươi” (x. Lc 12,16-21), không phải là lời lên án việc có tài sản, nhưng lên án ảo tưởng rằng tài sản có thể bảo đảm đời sống. Một người có thể sở hữu rất nhiều nhưng không sở hữu ngày mai. Cánh chung không khiến ta khinh chê tiền nhưng giúp ta sử dụng tiền theo cách có giá trị đời đời: nuôi gia đình, giúp người nghèo, hỗ trợ giáo dục, chữa bệnh, phục vụ cộng đồng, xây dựng những công trình tốt. Của cải được giữ khư khư sẽ bỏ ta ở cửa mồ; của cải được biến thành tình yêu có thể đi trước ta trong ý nghĩa thiêng liêng của những việc lành.

Cũng vậy, niềm hy vọng cánh chung giải phóng chúng ta khỏi sự ám ảnh về danh tiếng. Nếu tiếng nói cuối cùng thuộc về Thiên Chúa, lời khen hay chê của con người mất đi quyền lực tuyệt đối. Điều này không có nghĩa ta không cần lắng nghe góp ý hay sống bất cần dư luận. Nhưng một người đặt hy vọng vào Chúa không sống như nô lệ của ánh mắt người khác. Họ không phải ngày nào cũng chứng minh mình có giá trị. Họ có thể làm điều đúng dù không được khen. Họ có thể nhận lỗi dù mất mặt. Họ có thể từ chối điều sai dù bị chê là dại. Họ có thể âm thầm phục vụ mà không cần đăng tải mọi việc. Càng ý thức mình một ngày sẽ đứng trước ánh mắt của Đấng biết rõ lòng mình, ta càng bớt sống để tìm ánh mắt của đám đông.

Cánh chung cũng thay đổi cách ta đối diện với những bất công. Có một nguy cơ là hiểu sai niềm hy vọng đời sau rồi dùng nó để bảo người nghèo cứ chịu đựng, người bị áp bức cứ im lặng vì “mai sau sẽ được thưởng”. Đó không phải Tin Mừng. Chính niềm tin vào cuộc phán xét của Thiên Chúa đòi Kitô hữu chiến đấu cho công lý ngay hôm nay. Nếu mỗi người có phẩm giá vĩnh cửu, không ai được đối xử như công cụ. Nếu Đức Kitô hiện diện nơi người bé nhỏ, bất công đối với họ là điều nghiêm trọng. Nếu một ngày sự thật được tỏ lộ, ta không thể thỏa hiệp với dối trá chỉ vì nó có lợi. Hy vọng vào Nước Thiên Chúa không làm ta thờ ơ với thế giới; nó giúp ta làm việc cho thế giới mà không tuyệt vọng khi kết quả chưa trọn vẹn. Đây là điều rất quan trọng. Những người đấu tranh cho điều tốt đôi khi kiệt sức vì thế giới thay đổi quá chậm. Họ giúp một người nghèo nhưng còn hàng triệu người nghèo khác. Họ hòa giải một gia đình nhưng nhiều gia đình khác tan vỡ. Họ chống một bất công nhưng bất công khác xuất hiện. Nếu nghĩ rằng mọi sự tùy thuộc vào mình, người ta rất dễ tuyệt vọng. Đức cậy nói: hãy làm phần của mình với tất cả tình yêu, nhưng nhớ rằng Đấng cứu thế giới là Thiên Chúa chứ không phải bạn. Hạt giống nhỏ vẫn đáng gieo dù ta không sống đủ lâu để thấy cây trưởng thành.

Đời sống bí tích của Hội Thánh mang một chiều kích cánh chung sâu xa. Bí tích Rửa tội kết hợp chúng ta với cái chết và sự Phục Sinh của Đức Kitô, gieo trong chúng ta mầm sự sống đời đời. Bí tích Hòa giải kéo người tội lỗi trở lại từ cái chết thiêng liêng vào sự sống của ân sủng. Bí tích Xức dầu bệnh nhân kết hợp người đau yếu với cuộc khổ nạn của Đức Kitô, ban sức mạnh, bình an và lòng can đảm trong những thử thách của bệnh tật và tuổi già, đồng thời chuẩn bị cho cuộc vượt qua cuối cùng nếu giờ ấy đã đến. Nhưng đặc biệt Thánh Thể là “bảo chứng cho vinh quang mai sau”. Khi rước Mình và Máu Đức Kitô phục sinh, chúng ta đón nhận chính Đấng là sự sống đời đời. Chúa Giêsu nói: “Ai ăn thịt và uống máu tôi, thì được sống muôn đời, và tôi sẽ cho người ấy sống lại vào ngày sau hết” (Ga 6,54). Mỗi Thánh lễ vì thế đứng giữa thời gian và vĩnh cửu. Chúng ta tưởng niệm hy tế đã xảy ra trên đồi Canvê, đón nhận Đức Kitô đang hiện diện, đồng thời hướng về ngày Người lại đến. Sau truyền phép, Hội Thánh tuyên xưng mầu nhiệm đức tin và hướng về ngày Chúa quang lâm. Một cộng đoàn tham dự Thánh Thể thực sự đang học cách sống cánh chung: quy tụ quanh Đức Kitô, nghe Lời Người, trao ban chính mình, chia sẻ một tấm bánh và hướng về bàn tiệc đời đời. Vì vậy việc tham dự Thánh lễ không nên được hiểu chỉ như “giữ luật Chúa nhật”. Đó là cuộc gặp gỡ giữa đời này và đời sau, giữa Hội Thánh lữ hành và phụng vụ thiên quốc.

Đức Maria là một hình ảnh tuyệt đẹp của niềm hy vọng cánh chung. Nơi Mẹ, Hội Thánh chiêm ngắm một con người đã được Thiên Chúa đưa tới sự viên mãn mà toàn thể Hội Thánh đang mong đợi. Tín điều Đức Maria hồn xác lên trời cho thấy số phận cuối cùng của con người không phải tan rã nhưng được biến đổi trong Đức Kitô. Mẹ không thay thế Đức Kitô; tất cả những gì Mẹ nhận được đều từ công trình cứu độ của Con Mẹ. Nhưng chính vì thế Mẹ trở thành dấu chỉ hy vọng chắc chắn và niềm an ủi cho dân Chúa đang lữ hành. Nhìn lên Mẹ, Hội Thánh thấy trước hình ảnh tương lai của chính mình. Con đường Mẹ đi cũng là con đường của đức tin: từ lời “Xin Vâng” ở Nazareth, qua những năm tháng âm thầm, những lần không hiểu hết nhưng “ghi nhớ mọi điều và suy đi nghĩ lại trong lòng”, qua đau khổ dưới chân thập giá, đến niềm vui Phục Sinh. Niềm hy vọng của Mẹ không phải là một cuộc đời không có đau khổ; đó là lòng trung thành trong đau khổ vì tin rằng lời Thiên Chúa sẽ hoàn tất.

Các thánh cũng là những chứng nhân rằng đời đời có thể bắt đầu chiếu sáng ngay trong đời này. Điều làm cho một vị thánh hấp dẫn không phải họ đã thoát khỏi mọi khó khăn, nhưng họ đã sống các khó khăn với một chân trời khác. Có người sống trong tu viện, có người giữa thành phố, có người lập gia đình, có người là linh mục, có người là người nghèo, học giả, y sĩ, giáo viên, người lao động. Nhưng nơi họ có một nét chung: Thiên Chúa là thực tại lớn nhất. Bởi vậy họ tương đối hóa những gì thế gian tuyệt đối hóa và tuyệt đối hóa điều thế gian thường xem nhẹ. Thế gian nói phải giữ lấy mình; các thánh biết trao ban. Thế gian nói phải hơn người; các thánh học khiêm nhường. Thế gian sợ mất; các thánh biết rằng điều trao cho Chúa không bao giờ mất. Sự tự do của họ đến từ niềm hy vọng.

Trong gia đình, niềm hy vọng cánh chung có thể được truyền lại không chỉ bằng những bài giáo lý về đời sau mà bằng cách cha mẹ sống trước những biến cố của đời người. Một đứa trẻ nhìn cách cha mẹ nói về cái chết sẽ học rất nhiều. Nếu gia đình chỉ né tránh, nó sẽ nghĩ cái chết là điều quá đáng sợ không thể nhắc tới. Nếu gia đình cầu nguyện cho ông bà đã qua đời, viếng nghĩa trang, xin lễ, kể về người chết với tình yêu và đức tin, đứa trẻ dần hiểu rằng sự chết không phá hủy sự hiệp thông trong Đức Kitô. Khi trong nhà có người bệnh nặng, đừng chỉ chuẩn bị y khoa mà quên chuẩn bị thiêng liêng. Đừng chờ đến lúc người bệnh mất ý thức mới mời linh mục đến, như thể Xức dầu bệnh nhân là một nghi thức báo tử. Hãy giúp người bệnh gặp Chúa trong các bí tích khi họ còn tỉnh táo, còn có thể cầu nguyện, xưng tội, rước lễ và nhận ơn nâng đỡ. Một cuộc ra đi được chuẩn bị trong đức tin có thể trở thành một bài giáo lý mạnh hơn hàng trăm bài giảng. Con cháu có thể nhớ suốt đời hình ảnh ông bà già yếu nhưng bình an, cầm tràng hạt, lãnh bí tích, chúc lành cho con cháu và nói: “Cha mẹ đi về với Chúa.” Không phải ai cũng có một cái chết êm đềm như thế, và chúng ta không được đánh giá đức tin của người khác dựa trên cảm xúc lúc hấp hối; nhưng việc chuẩn bị từ sớm vẫn là một ân huệ lớn.

Đối với người trẻ, cánh chung không phải một đề tài “dành cho người già”. Ngược lại, biết đời mình hữu hạn giúp tuổi trẻ sống đẹp hơn. Một người trẻ nghĩ mình còn vô tận thời gian rất dễ trì hoãn điều tốt: mai sẽ cầu nguyện, mai sẽ xin lỗi, mai sẽ sống nghiêm túc, mai sẽ quan tâm cha mẹ, mai sẽ từ bỏ một thói quen xấu. Nhưng không ai được hứa ngày mai. Điều ấy không nhằm gây sợ hãi mà giúp con người sống hiện tại trọn vẹn. Memento mori – hãy nhớ mình sẽ chết – trong truyền thống Kitô giáo không phải lời mời u ám mà là lời gọi tỉnh thức: hãy sống sao cho hôm nay đáng sống. Hãy nói lời yêu thương khi người thân còn nghe được. Hãy tha thứ khi còn cơ hội. Hãy làm điều mình biết là đúng. Hãy xây dựng một đời sống mà nếu Chúa gọi bất ngờ, ta không phải nói: “Con chưa bao giờ thực sự bắt đầu sống.”

Đối với người trung niên, khi những ảo tưởng ban đầu dần tan và con người nhận ra mình không thể làm tất cả những gì từng mơ, niềm hy vọng cánh chung mang lại một sự giải thoát khác. Không cần hoàn thành mọi giấc mơ để cuộc đời có ý nghĩa. Một số cánh cửa đóng lại. Sức khỏe không còn như trước. Cha mẹ già đi. Con cái trưởng thành và rời nhà. Công việc có thể không đạt vị trí từng mong. Chính lúc ấy con người được mời chuyển từ câu hỏi “Tôi còn đạt được gì?” sang “Tôi đang trở thành người thế nào trước mặt Thiên Chúa?” Đây là một cuộc thanh luyện rất sâu. Cuối cùng ta không mang sang đời sau bằng cấp, chức vụ hay tài khoản, nhưng mang chính con người đã được hình thành qua những lựa chọn yêu thương hay ích kỷ. Cánh chung chuyển trọng tâm từ sở hữu sang hiện hữu, từ thành tích sang tình yêu.

Đối với tuổi già, hy vọng cánh chung có thể biến một thời kỳ thường bị xã hội xem là suy giảm thành thời kỳ trưởng thành sâu sắc. Tuổi già dạy con người buông. Từng chút một phải buông sức khỏe, công việc, vai trò, nhiều khả năng, đôi khi cả bạn bè đồng trang lứa. Nếu chỉ có đời này, mỗi lần buông là một mất mát. Nhưng trong đức tin, buông có thể trở thành một sự chuẩn bị: học trao lại mọi sự vào tay Thiên Chúa. Người già có thể nói như thánh Phaolô: “Tôi đã chiến đấu trong cuộc chiến chính nghĩa, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững niềm tin” (2 Tm 4,7). Không phải ai cũng cảm thấy mình đã làm trọn mọi sự; nhiều người mang những nuối tiếc. Nhưng ngay cả những nuối tiếc ấy cũng có thể trao cho lòng thương xót. Cuối đời, điều cần nhất không phải chứng minh rằng mình đã sống hoàn hảo, mà là đặt mình vào tay Đấng yêu mình.

Một trong những thực hành đẹp nhất để nuôi niềm hy vọng cánh chung là cầu nguyện bằng các Thánh vịnh và lời Kinh Thánh về sự sống đời đời. Khi đọc “Chúa là mục tử chăn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì”, người tín hữu đang học đặt tương lai trong tay Chúa. Khi đọc “Tôi tin rằng tôi sẽ được nhìn thấy ân lộc Chúa trong cõi nhân sinh”, họ học nhìn xuyên qua bóng tối. Khi nghe Chúa Giêsu nói: “Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở… Thầy đi dọn chỗ cho anh em” (x. Ga 14,2-3), người Kitô hữu không nhận một bản đồ về đời sau nhưng nhận một lời hứa về sự hiện diện: “Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.” Điều làm thiên đàng thành thiên đàng chính là ở với Chúa.

Hy vọng cánh chung cũng giúp chữa lành nỗi sợ chết, dù không nhất thiết loại bỏ hoàn toàn nỗi sợ tự nhiên. Con người sợ chết vì không biết kinh nghiệm ấy như thế nào, vì phải rời người mình yêu, vì thân xác suy yếu, vì lương tâm nhớ đến những lỗi lầm, vì bản năng sống chống lại sự tan rã. Đức tin không yêu cầu ta giả vờ rằng mình không sợ. Ngay Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu đã trải qua một cuộc hấp hối đầy xao xuyến. Nhưng Người đi xuyên qua nỗi sợ bằng lời: “Xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Đây có thể là lời cầu nguyện cuối cùng và lớn nhất của đời người. Một người có thể đã cầu nguyện hàng chục năm, nhưng đến giờ chết mọi lời cầu nguyện được gom lại trong một hành vi: phó mình vào tay Chúa. “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Cái chết Kitô giáo cuối cùng là một hành vi phó thác.

Chính vì vậy, việc chuẩn bị chết đẹp nhất là tập phó thác mỗi ngày. Không ai có thể đợi đến giây phút cuối mới học tin tưởng. Mỗi lần ta chấp nhận một điều ngoài ý muốn trong đức tin, ta đang tập cho cuộc phó thác cuối cùng. Mỗi lần ta nói “Xin ý Cha thể hiện” trong một thất bại, ta đang học chết với ý riêng. Mỗi lần tha thứ, ta chết đi cho lòng trả thù. Mỗi lần chia sẻ, ta chết đi cho sự chiếm hữu. Mỗi lần cầu nguyện giữa khô khan, ta chết đi cho nhu cầu phải cảm thấy dễ chịu. Toàn bộ đời sống Kitô hữu là một quá trình cùng chết và cùng sống lại với Đức Kitô, để đến khi cái chết thể lý đến, nó không còn hoàn toàn xa lạ nhưng là bước cuối cùng của một con đường đã bắt đầu trong Bí tích Rửa tội.

Niềm hy vọng cánh chung còn tạo ra một thái độ rất đẹp: biết mong chờ mà không sốt ruột. Con người hiện đại quen với sự tức thì. Tin nhắn phải trả lời ngay, hàng hóa giao nhanh, thông tin xuất hiện tức khắc. Nhưng Thiên Chúa thường làm việc trong thời gian dài. Abraham chờ lời hứa. Israel chờ Đấng Mêsia. Hội Thánh chờ Chúa trở lại. Đức cậy dạy chúng ta nghệ thuật chờ đợi. Có lời cầu nguyện nhiều năm chưa được đáp theo cách ta mong. Có người con ta cầu cho mãi chưa trở về. Có vết thương phải rất lâu mới lành. Có công trình tốt ta gieo nhưng không biết khi nào sinh hoa trái. Niềm hy vọng nói rằng sự trì hoãn không đồng nghĩa với sự vắng mặt của Thiên Chúa. Một hạt giống nằm dưới đất tưởng như chết nhưng bên trong đang diễn ra một chuyển động không nhìn thấy. Cũng vậy, Thiên Chúa có thể đang làm một điều ta chưa thấy.

Nhưng hy vọng không phải chỉ hướng đến “sau khi chết”. Đức Bênêđictô XVI trong thông điệp Spe Salvi nhấn mạnh rằng đức tin Kitô giáo mang đến một niềm hy vọng có khả năng biến đổi hiện tại. Người có một tương lai có thể sống hiện tại theo một cách khác. Đây là một trực giác vô cùng quan trọng. Nếu một người đang đi qua đường hầm nhưng biết chắc phía trước có ánh sáng, họ bước khác với người nghĩ đường hầm không có lối ra. Hoàn cảnh bên ngoài có thể giống nhau, nhưng tương lai được hứa ban thay đổi cách ta sống hiện tại. Các Kitô hữu đầu tiên có thể chịu bách hại mà vẫn hát thánh ca không phải vì đau khổ ít đau, nhưng vì họ tin sự chết không phải tiếng nói cuối. Các vị tử đạo không coi thường sự sống; chính vì biết giá trị đời đời của sự sống mà họ không bán lương tâm để kéo dài vài năm trần thế. Niềm hy vọng làm con người tự do trước nỗi sợ.

Trong một thế giới đầy những khủng hoảng, hy vọng cánh chung càng cần thiết. Chiến tranh, biến đổi khí hậu, bất ổn kinh tế, chia rẽ xã hội, sự phát triển công nghệ nhanh chóng, cảm giác bất an về tương lai có thể làm người trẻ bi quan. Có người hỏi: sinh con để làm gì nếu tương lai quá bất định? Xây dựng để làm gì nếu mọi thứ có thể sụp đổ? Kitô giáo không đưa ra một bảo đảm rằng lịch sử sẽ luôn đi theo đường thẳng tiến bộ. Kinh Thánh rất thực tế về sự dữ. Nhưng Kitô giáo bảo đảm một điều sâu hơn: lịch sử nằm trong tay Thiên Chúa và sẽ được đưa tới sự viên mãn trong Đức Kitô. Điều ấy không miễn chúng ta khỏi trách nhiệm; nó cho chúng ta lý do để tiếp tục xây dựng ngay cả khi không chắc mình sẽ thấy kết quả.

Niềm hy vọng ấy cũng bảo vệ Kitô hữu trước hai cám dỗ trái ngược: quá say mê thế gian và quá khinh chê thế gian. Người quá say mê thế gian sống như thể chỉ có đời này, nên phải sở hữu càng nhiều càng tốt, hưởng càng nhiều càng tốt, giữ tuổi trẻ càng lâu càng tốt, tránh mất mát bằng mọi giá. Người quá khinh chê thế gian lại có thể bỏ bê trách nhiệm, coi thân xác, xã hội, thiên nhiên và những nhu cầu cụ thể của người khác là không đáng quan tâm. Đức tin cánh chung giữ quân bình: thế giới này rất quý vì do Thiên Chúa tạo dựng và được Đức Kitô cứu chuộc, nhưng thế giới hiện tại không phải trạng thái cuối cùng. Chúng ta yêu nó nhưng không thờ nó; xây dựng nó nhưng không đặt vào nó niềm hy vọng tuyệt đối.

Nếu thật sự tin vào sự sống đời đời, đời sống hằng ngày sẽ dần thay đổi. Ta thức dậy và hiểu rằng một ngày mới là một phần của hành trình về với Chúa. Ta cầu nguyện không chỉ để xin những điều đời này nhưng để trái tim được uốn theo đời đời. Ta dự lễ không như hoàn thành nghĩa vụ nhưng như đến gần bàn tiệc Nước Trời. Ta làm việc không chỉ kiếm tiền nhưng tham gia vào công trình sáng tạo. Ta yêu gia đình không như sở hữu họ mãi mãi nhưng như những người Thiên Chúa trao cho ta cùng đi một đoạn đường. Ta đối diện với người mình không thích và nhớ rằng cả hai đều là những con người có định mệnh đời đời. Ta nhìn người nghèo và nhớ Đức Kitô sẽ hỏi ta đã làm gì cho người bé nhỏ. Ta đối diện với tội lỗi và không coi nó là chuyện nhỏ vì đời sống có chiều kích vĩnh cửu. Ta đi xưng tội không vì sợ hãi mê tín nhưng vì muốn trái tim được chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ cuối cùng. Ta tha thứ nhanh hơn vì không muốn mang sự cay đắng qua hết những năm còn lại. Ta bớt tranh giành vì biết chẳng có gì giữ được mãi. Ta biết cảm ơn vì từng ngày là hồng ân.

Một Kitô hữu trưởng thành không sống với ám ảnh về cái chết nhưng cũng không sống quên cái chết. Người ấy có thể vui cười, làm việc, du lịch, xây nhà, lập kế hoạch, chăm sóc con cái, trồng cây, bắt đầu những dự án dài hạn, bởi hy vọng cánh chung không hủy bỏ hy vọng trần thế. Nhưng bên dưới tất cả những dự định ấy có một sự tự do: “Nếu Chúa muốn, chúng ta sẽ sống và làm điều này điều kia” (x. Gc 4,15). Hai chữ “nếu Chúa muốn” không phải công thức mê tín nhưng là sự thật về thân phận thụ tạo. Tôi lập kế hoạch hết sức nghiêm túc nhưng không sở hữu tương lai.

Niềm hy vọng cánh chung đạt tới vẻ đẹp đặc biệt trong sự hiệp thông các thánh. Hội Thánh không chỉ là những người đang sống trên trái đất. Trong Đức Kitô, Hội Thánh bao gồm các tín hữu lữ hành, những người đang được thanh luyện và các thánh đang hưởng vinh quang. Điều này có nghĩa rằng đời sống Kitô hữu không bao giờ hoàn toàn cô độc. Ta được nâng đỡ bởi lời cầu nguyện và chứng tá của vô số người đã đi trước. Các nghĩa trang Công giáo thường được gọi là nơi “an nghỉ”, không phải vì phủ nhận sự chết nhưng vì diễn tả niềm tin rằng thân xác đang chờ ngày phục sinh. Khi đứng trước một ngôi mộ và đọc “Xin cho linh hồn người tín hữu đã qua đời được nghỉ yên muôn đời”, chúng ta đang tuyên xưng rằng tình yêu Thiên Chúa mạnh hơn sự phân hủy.

Có lẽ một trong những câu hỏi sâu nhất là: trên thiên đàng chúng ta có nhận ra nhau không? Mặc dù đức tin không cung cấp cho chúng ta một mô tả chi tiết về mọi hình thức tương quan trong đời sau, toàn bộ mầu nhiệm các thánh thông công cho phép chúng ta hy vọng rằng sự hiệp thông trong Thiên Chúa không phá hủy nhưng hoàn tất những tương quan chân thật. Thiên đàng không biến con người thành những cá thể mất ký ức và căn tính. Ơn cứu độ hoàn tất con người chứ không xóa con người. Tuy nhiên trung tâm không còn là chiếm hữu người khác theo cách trần thế, mà tất cả cùng ở trong tình yêu Thiên Chúa. Những gì ích kỷ, lệ thuộc, ghen tuông sẽ được thanh luyện; tình yêu chân thật sẽ đạt sự viên mãn. Điều ấy có thể an ủi những ai đau vì mất người thân: chúng ta trao họ cho Chúa không phải để họ biến mất khỏi câu chuyện của mình nhưng để tin rằng mối tương quan ấy được giữ trong một cách thức cao hơn nơi tình yêu của Người.

Cũng cần hiểu rằng niềm hy vọng cánh chung không cho phép chúng ta nói dễ dàng trước nỗi đau của người khác. Khi một bà mẹ vừa mất con, nói ngay “Cháu lên thiên đàng rồi, đừng buồn” có thể đúng về đức tin nhưng thiếu tế nhị về mục vụ. Đức Giêsu biết Lazarô sẽ sống lại nhưng Người vẫn khóc. Có lúc sự hiện diện im lặng quan trọng hơn những lời giải thích. Hy vọng không phủ nhận tang chế. Có những nỗi đau cần nhiều tháng, nhiều năm. Đức tin đồng hành với nước mắt chứ không quở trách nước mắt. Điều Kitô hữu có thể làm là khóc cùng người đau và trong nước mắt ấy âm thầm giữ cho họ một ngọn đèn: sự chết không có lời cuối cùng.

Một đời sống được đặt trong chân trời cánh chung cuối cùng sẽ trở thành một đời sống biết tạ ơn. Khi hiểu mọi thứ là tạm thời, ta không nhất thiết buồn hơn; nhiều khi ta biết quý hơn. Một buổi sáng còn được thức dậy là hồng ân. Một người thân còn ngồi bên cạnh là hồng ân. Một cơ thể còn có thể bước đi là hồng ân. Một bữa cơm bình thường là hồng ân. Bởi ta biết tất cả không tự nhiên tồn tại mãi, ta học cách nhận chúng thay vì chiếm hữu chúng. Và chính thái độ tạ ơn ấy chuẩn bị ta cho đời đời, bởi thiên đàng cuối cùng là một lời tạ ơn không cùng trước tình yêu Thiên Chúa.

Đức tin Kitô giáo vì vậy không chỉ trả lời câu hỏi “Sau khi chết có gì?” mà đặt một câu hỏi còn quan trọng hơn: “Nếu tôi sẽ sống đời đời với Thiên Chúa, tôi phải sống hôm nay như thế nào?” Cánh chung không nằm ở cuối sách giáo lý như phần kết thúc xa xôi; nó quay trở lại soi sáng mọi trang trước đó. Nếu thân xác sẽ phục sinh, hãy tôn trọng thân xác mình và người khác. Nếu sẽ có phán xét, hãy sống trách nhiệm. Nếu thiên đàng là hiệp thông yêu thương, hãy tập yêu ngay hôm nay. Nếu có luyện ngục, hãy để Chúa thanh luyện mình từ bây giờ. Nếu khả năng khước từ Thiên Chúa là nghiêm trọng, đừng chơi đùa với tội lỗi. Nếu Đức Kitô sẽ trở lại, hãy tỉnh thức. Nếu trời mới đất mới đang được hứa ban, hãy chăm sóc thế giới này và xây dựng công lý. Nếu các thánh đang sống trong Chúa, đừng nghĩ mình chiến đấu một mình. Nếu người chết trong Đức Kitô không bị mất, hãy cầu nguyện cho họ. Nếu đời đời đang chờ phía trước, đừng bán linh hồn cho những điều chỉ tồn tại vài năm.

Đến một ngày, mỗi người chúng ta sẽ phải buông tất cả. Chiếc điện thoại sẽ nằm im. Công việc sẽ được người khác tiếp tục. Căn phòng từng mang tên mình sẽ có người khác sử dụng. Những vật ta nâng niu sẽ được chia lại. Những cuộc tranh luận từng tưởng vô cùng quan trọng sẽ chẳng còn ai nhớ. Có lẽ sau vài thế hệ, ngay cả tên chúng ta cũng không còn được phần lớn hậu duệ nhắc đến. Nếu chỉ sống để được thế gian nhớ, đó là một viễn cảnh đáng buồn. Nhưng người Kitô hữu không đặt niềm hy vọng vào việc được thế gian nhớ mãi. Điều quan trọng hơn vô hạn là được Thiên Chúa nhớ đến. Trong Kinh Thánh, được Chúa “nhớ” nghĩa là được bao bọc trong giao ước và tình yêu của Người. Người trộm lành không xin một ngai vàng; anh chỉ nói: “Ông Giêsu ơi, khi ông vào Nước của ông, xin nhớ đến tôi.” Và câu trả lời là: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng.” Có lẽ đó cũng có thể là lời cầu của từng người chúng ta: “Lạy Chúa, xin nhớ đến con.”

Cuối cùng, niềm hy vọng cánh chung không phải là hy vọng vào một điều, mà là hy vọng vào Một Người. Nếu đời đời chỉ là sự kéo dài vô tận của thời gian hiện tại, có lẽ nó sẽ đáng sợ hơn hấp dẫn. Nhưng đời đời Kitô giáo là sự viên mãn của sự sống trong Thiên Chúa. Chúng ta không biết mọi chi tiết của đời sau, và Hội Thánh cũng không khuyến khích những tò mò vượt quá điều đã được mặc khải. Nhưng chúng ta biết đủ điều cần biết: chúng ta đi về với Chúa. Đấng đợi chúng ta không phải một người xa lạ. Đó là Đấng đã gọi chúng ta bằng tên trong Bí tích Rửa tội, đã nuôi chúng ta bằng Thánh Thể, đã tha thứ cho chúng ta trong Bí tích Hòa giải, đã đồng hành qua từng ngày vui buồn, đã chịu đóng đinh vì chúng ta và đã sống lại để mở đường. Vì thế người Kitô hữu có thể nhìn về cuối đời không chỉ bằng sợ hãi nhưng bằng một niềm mong chờ rất sâu: cuối cùng sẽ gặp Đấng mình đã tin mà chưa thấy.

Có một vẻ đẹp đặc biệt nơi một người đã sống lâu trong đức tin và đến cuối đời không còn đòi hỏi nhiều. Những tham vọng rơi xuống. Những hơn thua nhẹ dần. Những lời cầu nguyện trở nên đơn sơ. Có khi chỉ còn một cây thánh giá, một tràng hạt, một lời “Lạy Chúa Giêsu, con tín thác vào Chúa.” Đó không phải sự nghèo nàn của đức tin mà có thể là sự chín muồi của đức tin. Sau bao nhiêu năm học hỏi, cầu nguyện, chiến đấu, cuối cùng mọi thần học thu lại trong một hành vi phó thác. Đức tin trưởng thành không nhất thiết biết trả lời mọi câu hỏi nhưng biết mình trao đời mình cho ai. Thánh Phaolô có thể nói: “Tôi biết tôi đã tin vào ai” (x. 2 Tm 1,12). Đó là sự chắc chắn sâu nhất.

Và chính niềm hy vọng ấy làm cho Kitô hữu trở thành người của hy vọng giữa thế giới. Chúng ta sống giữa những người có thể đang tuyệt vọng mà không nói ra. Có người tuyệt vọng vì bệnh. Có người vì hôn nhân đổ vỡ. Có người vì con cái. Có người vì tội lỗi quá khứ. Có người vì tuổi già. Có người vì cảm thấy cuộc đời vô nghĩa. Kitô hữu được gọi không chỉ giữ niềm hy vọng cho riêng mình mà trở thành dấu chỉ hy vọng cho người khác. Một lời khích lệ, một sự hiện diện, một lần tha thứ, một hành động bác ái, một cộng đoàn đón nhận người bị bỏ rơi, một vị mục tử không mệt mỏi đi tìm người xa cách, tất cả đều có thể nói bằng hành động rằng: “Câu chuyện của bạn chưa kết thúc. Thiên Chúa vẫn đang làm việc.”

Đức tin và niềm hy vọng cánh chung vì thế không đưa con người chạy trốn khỏi hiện tại nhưng trả lại cho hiện tại chiều sâu vĩnh cửu. Người Kitô hữu sống hôm nay trong ánh sáng của ngày mai Thiên Chúa hứa ban. Chúng ta biết sự chết có thật nhưng sự sống mạnh hơn. Chúng ta biết tội lỗi có thật nhưng ân sủng mạnh hơn. Chúng ta biết thế giới còn nhiều bóng tối nhưng ánh sáng đã chiếu và bóng tối không thắng được ánh sáng. Chúng ta biết thân xác sẽ trở về bụi đất nhưng tin vào sự phục sinh. Chúng ta biết lịch sử có những vết thương khủng khiếp nhưng tin rằng Đức Kitô sẽ đưa lịch sử tới sự viên mãn. Chúng ta biết mình yếu đuối nhưng tin vào lòng thương xót. Chúng ta không biết ngày giờ cuối cùng nhưng biết Đấng đang chờ phía trước.

Vì thế lời cuối cùng của đức tin không phải là sợ hãi. Lời cuối cùng là hy vọng. Không phải thứ hy vọng mơ hồ rằng “có lẽ mọi chuyện sẽ ổn”, nhưng là niềm hy vọng được đóng ấn bởi cái chết và sự Phục Sinh của Đức Giêsu Kitô. Không phải hy vọng rằng chúng ta đủ mạnh để vượt qua sự chết, nhưng rằng Đấng đã vượt qua sự chết sẽ nắm lấy chúng ta. Không phải hy vọng rằng chúng ta xứng đáng nhờ công trạng riêng, nhưng rằng lòng thương xót có thể hoàn thành nơi chúng ta điều chúng ta không thể tự hoàn thành. Chính vì thế, ở cuối Kinh Thánh, giữa những hình ảnh về sự hoàn tất của lịch sử, Hội Thánh không kết thúc bằng một lời than nhưng bằng một tiếng gọi đầy khát vọng: “Thần Khí và Tân Nương nói: Xin Ngài ngự đến!” Và Đức Kitô đáp: “Phải, chẳng bao lâu nữa Ta sẽ đến.” Hội Thánh thưa: “Amen. Lạy Chúa Giêsu, xin ngự đến!” (x. Kh 22,17.20).

Đó cũng là lời cầu nguyện của một đức tin đã trưởng thành. Không chạy trốn cuộc đời, nhưng đã yêu cuộc đời đủ để trao nó lại cho Đấng ban sự sống. Không khinh thường thế gian, nhưng biết thế gian chưa phải quê hương cuối cùng. Không phủ nhận nước mắt, nhưng tin rằng có ngày chính Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt. Không phủ nhận nấm mồ, nhưng tin rằng nấm mồ không giữ được những người thuộc về Đức Kitô. Không khinh thường những niềm vui trần thế, nhưng nhận ra chúng chỉ là hương vị đầu tiên của một niềm vui lớn hơn. Không sống vì sợ bị phán xét, nhưng sống trong tình yêu của Đấng đã yêu mình trước. Không mong cái chết, nhưng khi cái chết đến có thể trao tay mình vào bàn tay Chúa.

Và khi ấy, cả cuộc đời người Kitô hữu có thể trở thành một cuộc hành hương dài từ lời đầu tiên “Con tin” đến lời cuối cùng “Con phó thác”. Từ nước Rửa tội đến nước mắt của những ngày cuối đời. Từ lần đầu được nghe tên Đức Giêsu đến giây phút cuối cùng gọi tên Người. Từ bàn tiệc Thánh Thể nơi trần thế đến bàn tiệc Nước Trời. Từ những lần chúng ta nhìn Chúa qua dấu chỉ đến ngày được thấy Người diện đối diện. Từ những lần phải tin trong đêm tối đến ngày đức tin nhường chỗ cho sự chiêm ngắm. Từ những lần phải hy vọng khi chưa thấy đến ngày đức cậy đạt điều nó mong chờ. Và lúc ấy chỉ còn lại tình yêu, vì “hiện nay đức tin, đức cậy, đức mến, cả ba đều tồn tại, nhưng cao trọng hơn cả là đức mến” (1 Cr 13,13).

Cho nên, sống niềm hy vọng cánh chung không phải ngày nào cũng nghĩ về ngày tận thế, nhưng ngày nào cũng sống sao cho đời mình hướng về Thiên Chúa. Là sáng thức dậy biết hôm nay là một hồng ân. Là làm việc với lòng trung thành vì công việc có thể trở thành của lễ. Là nhìn người bên cạnh với sự kính trọng vì họ mang một định mệnh đời đời. Là không để một ngày kết thúc mà lòng còn cố chấp nếu có thể hòa giải. Là thưa xin lỗi khi mình sai. Là tha thứ vì chính mình cũng cần được tha thứ. Là dùng của cải như người quản lý chứ không như chủ nhân tuyệt đối. Là chăm sóc người yếu đuối vì một ngày Đức Kitô sẽ hỏi về họ. Là đến với Bí tích Hòa giải vì muốn trái tim luôn sẵn sàng. Là tham dự Thánh Thể với ý thức rằng mỗi lần rước lễ, ta được nếm trước bữa tiệc đời đời. Là cầu nguyện cho người đã chết bởi tin tình yêu trong Đức Kitô vượt qua sự chết. Là dạy con cháu rằng thành công lớn nhất không phải có mọi thứ nhưng là không đánh mất linh hồn mình. Là đi ngủ mỗi tối trong bình an của người có thể nói: “Lạy Chúa, con trao ngày hôm nay cho Chúa. Nếu ngày mai Chúa còn cho con thức dậy, con xin lại bắt đầu. Nếu đây là đêm cuối của đời con, xin đón con vào lòng thương xót của Chúa.”

Một ngày nào đó lời cầu ấy sẽ trở thành sự thật. Đồng hồ trần thế của mỗi người sẽ dừng lại. Mắt sẽ nhắm. Những người thân có thể đứng quanh giường. Một linh mục có thể đọc những lời cầu cuối cùng. Một cây nến có thể cháy bên cạnh. Có người sẽ khóc. Chuông nhà thờ có thể vang lên. Một quan tài sẽ được đưa qua cửa nhà thờ lần cuối. Trong phụng vụ an táng, Hội Thánh không nói rằng người chết đã biến mất. Hội Thánh hát về sự sống, đọc về Phục Sinh, rảy nước nhắc lại Bí tích Rửa tội, xông hương thân xác từng là đền thờ Chúa Thánh Thần và trao người đã khuất cho lòng thương xót Thiên Chúa. Rồi thân xác được đặt vào lòng đất. Nhìn bên ngoài, có vẻ như tất cả kết thúc ở đó. Nhưng đức tin đứng bên nấm mồ và nói một điều thế gian tự nó không thể nói: đây chưa phải lời cuối.

Lời cuối thuộc về Đức Kitô.

Đấng đã nói với Mácta: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống” (Ga 11,25).

Đấng đã bước vào mồ và bước ra khỏi mồ.

Đấng đang sống.

Đấng sẽ đến.

Đấng sẽ làm cho mọi sự nên mới.

Và bởi vậy, dù con đường có đi qua tuổi già, bệnh tật, chia lìa và sự chết, người Kitô hữu vẫn có thể tiếp tục bước đi. Không phải vì họ không biết sợ, nhưng vì họ biết mình đang đi về đâu. Không phải vì họ thấy hết con đường, nhưng vì họ biết Đấng đang dẫn đường. Không phải vì họ hiểu hết mầu nhiệm đời sau, nhưng vì họ tin vào Đấng đã hứa.

Đức tin nói: “Con tin.”

Đức cậy nói: “Con chờ đợi.”

Đức mến nói: “Con thuộc về Chúa.”

Và cánh chung chính là ngày những lời ấy đạt tới sự viên mãn, khi đức tin trở thành sự thấy, đức cậy trở thành chiếm hữu điều đã mong đợi, còn tình yêu tồn tại đến muôn đời.

Cho đến ngày ấy, Hội Thánh tiếp tục đi. Đi giữa một thế giới vừa đẹp vừa thương tích. Đi qua những nghĩa trang và những phòng sinh, những đám cưới và những lễ tang, những ngày hội và những đêm nước mắt. Đi với Lời Chúa trong tay, Thánh Thể làm lương thực, Thánh Thần là sức mạnh, Đức Maria và các thánh làm bạn đồng hành. Đi không phải vì đã có mọi câu trả lời, nhưng vì đã gặp Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.

Và trong sâu thẳm của mỗi bước chân ấy luôn vang lên một lời hứa: đêm sẽ không kéo dài mãi, nước mắt sẽ không chảy mãi, tội lỗi sẽ không thống trị mãi, sự chết sẽ không tồn tại mãi.

Một ngày, Thiên Chúa sẽ là “mọi sự trong mọi người” (1 Cr 15,28).

Một ngày, điều ta chỉ tin sẽ được thấy.

Một ngày, điều ta chỉ hy vọng sẽ được ôm lấy.

Một ngày, những câu hỏi sẽ lặng xuống trong sự hiện diện của Người.

Một ngày, những cuộc chia tay trong Đức Kitô sẽ trở thành gặp lại.

Một ngày, công trình Thiên Chúa khởi sự nơi mỗi người sẽ được hoàn thành.

Và ngày ấy không phải lý do để ta sợ tương lai.

Đó là lý do để ta sống hôm nay.

Sống tỉnh thức hơn.

Sống yêu thương hơn.

Sống tự do hơn.

Sống trung thành hơn.

Sống như một người biết rằng mình không sinh ra để biến mất, nhưng được tạo dựng, được cứu chuộc và được mời gọi bước vào sự sống của Thiên Chúa.

Bởi thế, giữa mọi đổi thay của cuộc đời, giữa sức khỏe và bệnh tật, thành công và thất bại, gặp gỡ và chia lìa, tuổi trẻ và tuổi già, ánh sáng và đêm tối, người Kitô hữu vẫn có thể âm thầm thưa một lời mà không một hoàn cảnh nào có thể lấy mất:

“Lạy Chúa, con tin. Lạy Chúa, con trông cậy. Lạy Chúa, xin dẫn con đi cho đến ngày con được ở với Chúa mãi mãi.”

Và có lẽ đó là vẻ đẹp sâu xa nhất của một đức tin trưởng thành: không phải một đức tin không còn câu hỏi, nhưng một đức tin đã biết trao những câu hỏi vào tay Thiên Chúa; không phải một đức tin không còn đau khổ, nhưng một đức tin biết đau khổ không có tiếng nói cuối; không phải một đức tin chưa từng sợ chết, nhưng một đức tin cuối cùng có thể bước qua sự chết với lời của Đức Kitô trong lòng: “Đừng sợ.”

Phía bên kia không phải hư vô.

Phía bên kia là Đấng đã yêu chúng ta từ trước khi chúng ta hiện hữu.

Và Người đang chờ.

Amen.

KẾT – HÃY LỚN LÊN TRONG ĐỨC KITÔ

Sau tất cả những gì đã suy niệm về đức tin, về nguồn gốc của đức tin, về hành trình của đức tin, về những giai đoạn lớn lên của đức tin, về những lúc sáng sủa cũng như những đêm tối, về Lời Chúa, cầu nguyện, các bí tích, đời sống cộng đoàn, luân lý, bác ái, công lý, truyền giáo, gia đình, công việc, đau khổ, bệnh tật, tuổi già, cái chết và niềm hy vọng cánh chung, có lẽ điều cần giữ lại sau cùng không phải là một khối kiến thức thật lớn, cũng không phải là một cảm giác đạo đức nhất thời, nhưng là một lời mời gọi rất đơn sơ mà rất sâu thẳm: hãy lớn lên trong Đức Kitô. Đời Kitô hữu không phải là một đời sống đứng yên. Đức tin không phải là một món đồ quý được trao cho chúng ta trong ngày lãnh nhận Bí tích Rửa tội rồi cất kỹ vào một góc an toàn của tâm hồn để mong đến cuối đời vẫn còn nguyên vẹn. Đức tin là một sự sống, mà đã là sự sống thì phải lớn lên. Một đứa trẻ không lớn lên khiến người ta lo lắng; một cái cây sống mà không đâm chồi, không phát triển, không sinh trái thì người làm vườn phải tự hỏi điều gì đang xảy ra; cũng vậy, một người đã tin Chúa nhiều năm mà tâm hồn không trở nên tự do hơn, hiền lành hơn, khiêm nhường hơn, có lòng thương xót hơn, biết cầu nguyện hơn, biết tha thứ hơn, biết yêu thương hơn, biết từ bỏ mình hơn, biết tín thác hơn và nên giống Đức Kitô hơn thì cần nghiêm túc nhìn lại hành trình của mình. Đức tin chân thật luôn có một sức đẩy từ bên trong, bởi Đấng chúng ta tin không phải là một tư tưởng bất động nhưng là Thiên Chúa hằng sống. Chúa không gọi chúng ta chỉ để đứng bên ngoài nhìn Người, nhưng gọi chúng ta bước theo Người; không gọi chúng ta chỉ để biết về Người, nhưng để ở với Người; không gọi chúng ta chỉ để đọc lời Người, nhưng để lời Người trở nên sự sống của chúng ta; không gọi chúng ta chỉ để kính phục thập giá, nhưng để cùng Người mang lấy thập giá của chính mình; không gọi chúng ta chỉ để tin rằng Người đã phục sinh, nhưng để quyền năng Phục Sinh biến đổi từng vùng đất chết trong tâm hồn chúng ta. Thánh Phaolô đã diễn tả mục tiêu của hành trình ấy bằng một hình ảnh rất đẹp: chúng ta được mời gọi đạt tới “tầm vóc viên mãn của Đức Kitô” và “lớn lên về mọi phương diện” hướng về Đức Kitô là Đầu (x. Ep 4,13-15). Đó không phải là một lý tưởng dành riêng cho một số linh mục, tu sĩ, nhà thần bí hay những người có đời sống thiêng liêng đặc biệt. Đó là ơn gọi của mọi người đã chịu Phép Rửa. Giáo Hội dạy rõ rằng mọi Kitô hữu, thuộc bất cứ bậc sống hay hoàn cảnh nào, đều được mời gọi tiến tới sự viên mãn của đời sống Kitô hữu và sự hoàn thiện của đức mến (x. GLCG 2013). Nói cách khác, nên thánh không phải là một phần phụ dành cho những ai thích sống đạo sâu hơn; nên thánh chính là hình thức trưởng thành bình thường của đời Kitô hữu. Và nên thánh không có nghĩa là trở thành một con người kỳ lạ, xa cách cuộc đời, nhưng là để Đức Kitô ngày càng sống trong ta, suy nghĩ trong ta, yêu thương trong ta, tha thứ trong ta, phục vụ trong ta, chịu đau khổ trong ta và trao ban chính mình qua ta. “Hãy lớn lên trong Đức Kitô” vì thế không chỉ là một khẩu hiệu đẹp để khép lại một cuốn sách; đó là lời mời gọi bao trùm cả cuộc đời.

Lớn lên trong Đức Kitô trước hết có nghĩa là hiểu rằng mình chưa bao giờ hoàn tất. Một trong những cám dỗ nguy hiểm nhất của đời sống đức tin không phải là yếu đuối, vì người yếu đuối còn có thể kêu xin; cũng không phải là vấp ngã, vì người vấp ngã còn có thể đứng dậy; nhưng là tưởng rằng mình đã đủ tốt, đã đủ đạo đức, đã đủ hiểu biết, đã đủ thánh thiện, không còn gì phải thay đổi. Khi một người nghĩ rằng mình đã tới nơi, người ấy bắt đầu ngừng đi. Khi một người không còn thấy mình cần hoán cải, sự tăng trưởng thiêng liêng gần như chấm dứt. Khi một người chỉ nhìn vào những việc đạo đức mình đã làm mà không còn nhìn vào khoảng cách giữa trái tim mình và trái tim Đức Kitô, đức tin dễ biến thành một thứ an tâm tôn giáo. Chúng ta có thể đi lễ nhiều năm nhưng vẫn nóng nảy như cũ; có thể đọc kinh rất nhiều nhưng vẫn nuôi những oán giận rất lâu; có thể biết nhiều giáo lý nhưng vẫn khó mở lòng trước một con người khác mình; có thể hăng say việc nhà thờ nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người trong gia đình; có thể nói rất hay về lòng thương xót nhưng lại không chịu tha thứ cho một người từng làm mình tổn thương; có thể bảo vệ sự thật nhưng bảo vệ bằng một trái tim thiếu tình yêu; có thể nhiệt thành loan báo Tin Mừng nhưng âm thầm tìm kiếm sự công nhận cho chính mình. Những nghịch lý ấy không có nghĩa rằng tất cả những việc đạo đức kia đều vô ích; chúng chỉ nhắc rằng những thực hành bên ngoài phải dần dẫn chúng ta vào một sự biến đổi bên trong. Người trưởng thành trong đức tin không phải là người không còn khuyết điểm, nhưng là người ngày càng để cho Chúa chạm đến những khuyết điểm thật của mình. Không phải là người không còn chiến đấu, nhưng là người chiến đấu trung thực hơn. Không phải là người không bao giờ sa ngã, nhưng là người biết đứng dậy nhanh hơn, khiêm tốn hơn và cậy dựa vào lòng thương xót hơn. Không phải là người không còn câu hỏi, nhưng là người biết đem câu hỏi đến với Chúa thay vì dùng câu hỏi để chạy trốn Chúa. Không phải là người luôn cảm thấy sốt sắng, nhưng là người vẫn trung thành khi chẳng còn cảm thấy gì. Không phải là người luôn hiểu đường Chúa dẫn, nhưng là người đã học đủ nhiều từ lịch sử tình yêu của Thiên Chúa để có thể nói trong đêm tối: con chưa hiểu, nhưng con vẫn tin Người. Có những thời điểm trong đời, lớn lên trong Đức Kitô nghĩa là học thêm một chân lý. Có những thời điểm khác, lớn lên lại là để một chân lý đã biết từ lâu đi sâu xuống trái tim. Một người có thể đã thuộc lòng câu “Chúa yêu tôi” từ thời thơ ấu, nhưng phải trải qua nhiều năm thất bại mới bắt đầu thực sự tin rằng Chúa vẫn yêu mình khi mình không đáng yêu. Một người có thể nói “xin vâng” hàng nghìn lần trong kinh nguyện, nhưng phải đi qua một biến cố đau đớn mới hiểu thế nào là xin vâng khi ý Chúa không trùng với ý mình. Một người có thể biết rằng phải tha thứ, nhưng có khi phải mất cả một hành trình dài mới hiểu rằng tha thứ không phải là coi điều ác như chưa từng xảy ra, mà là từ chối để điều ác ấy tiếp tục cai trị trái tim mình. Một người có thể biết mình sẽ chết, nhưng chỉ khi đứng trước cái chết của người thân, bệnh tật của bản thân hoặc tuổi già đang đến gần, đức tin vào sự sống đời đời mới thôi là một mệnh đề trong Kinh Tin Kính và trở thành chiếc neo giữ linh hồn khỏi chìm xuống. Vì thế, lớn lên trong Đức Kitô là để những chân lý ta tuyên xưng bằng môi miệng ngày càng trở thành nơi ta thật sự đặt cuộc đời mình.

“Hãy lớn lên trong Đức Kitô” cũng có nghĩa là đi từ một đức tin vay mượn tới một đức tin được chọn lựa, từ một đức tin chỉ gắn với thói quen tới một đức tin cá vị, từ một đức tin chỉ xuất hiện trong những giờ đạo đức tới một đức tin thấm vào toàn bộ cuộc sống. Có người đã được cha mẹ đưa đến nhà thờ từ bé, học giáo lý, lãnh nhận các bí tích, đọc kinh gia đình, tham dự thánh lễ và lớn lên trong một môi trường đạo đức rất tốt. Đó là một ân huệ lớn lao. Nhưng sẽ đến lúc đức tin được lãnh nhận cần trở thành đức tin được chính người ấy tự do chọn lấy. Không ai có thể tin thay cho người khác. Cha mẹ có thể dạy con cầu nguyện nhưng không thể cầu nguyện thay trái tim của con suốt đời. Linh mục có thể giảng, giáo lý viên có thể dạy, cộng đoàn có thể nâng đỡ, nhưng rồi mỗi người phải đứng trước Đức Kitô và trả lời câu hỏi rất riêng: “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” (Mt 16,15). Đức tin trưởng thành bắt đầu khi Chúa không còn chỉ là “Chúa của cha mẹ tôi”, “Chúa của giáo xứ tôi”, “Chúa của truyền thống gia đình tôi”, mà trở thành “Chúa của con”. Từ giây phút ấy, người ta không còn giữ đạo chỉ vì sợ người thân buồn, không còn đi lễ chỉ vì thói quen, không còn cầu nguyện chỉ vì đã được dạy phải làm như thế, nhưng vì đã khám phá ra một mối tương quan không thể thay thế. Người ta đến với Thánh Thể vì biết mình cần được nuôi sống. Người ta tìm đến Lời Chúa vì muốn nghe tiếng Đấng mình yêu. Người ta xưng tội không chỉ để “xóa sổ” một danh sách lỗi phạm nhưng vì đau lòng khi nhận ra tội lỗi làm thương tổn tình yêu. Người ta cầu nguyện không chỉ để xin Chúa giải quyết vấn đề nhưng để ở với Chúa ngay cả khi vấn đề chưa được giải quyết. Người ta phục vụ không chỉ để được gọi là người tốt nhưng vì tình yêu Đức Kitô thôi thúc. Người ta cố gắng sống công bằng, trung thực, khiết tịnh, bao dung không đơn giản vì có luật buộc, nhưng vì không muốn cuộc sống của mình đi ngược lại Đấng mình đã chọn yêu. Một đức tin như thế không dễ dàng bị lấy mất chỉ vì một người trong Giáo Hội làm mình thất vọng, một lời cầu nguyện chưa được đáp theo ý mình, một đau khổ bất ngờ xảy đến hay một môi trường xã hội chế giễu tôn giáo. Đức tin ấy đã có rễ. Nó không còn chỉ đứng trên mặt đất của cảm xúc hay hoàn cảnh; nó đâm sâu vào một cuộc gặp gỡ. Và càng lớn lên, người Kitô hữu càng hiểu rằng tin không có nghĩa là nắm Chúa trong tay, nhưng là để Chúa nắm lấy đời mình. Không phải ta sở hữu Thiên Chúa; chính Thiên Chúa yêu thương sở hữu trái tim ta. Không phải ta điều khiển Chúa bằng những lời cầu nguyện; chính cầu nguyện dần điều chỉnh lòng ta theo ý Chúa. Không phải đức tin làm cho đời ta khỏi mọi đau khổ; đức tin làm cho không một đau khổ nào còn hoàn toàn vô nghĩa khi được sống trong Đức Kitô.

Lớn lên trong Đức Kitô còn là chuyển từ việc chỉ hỏi “Chúa cho con điều gì?” sang câu hỏi “Lạy Chúa, Chúa muốn con trở thành người thế nào?” Lúc đầu của hành trình, ta thường đến với Chúa bằng rất nhiều nhu cầu. Điều ấy không sai. Một đứa trẻ chạy đến với cha mẹ khi đói, khi sợ, khi đau, khi cần giúp đỡ; con người cũng có thể chạy đến với Thiên Chúa bằng tất cả những nhu cầu chân thành của mình. Chúa Giêsu đã dạy chúng ta xin bánh hằng ngày. Người đã đón nhận những bệnh nhân đến xin chữa lành, những người đau khổ đến kêu cầu. Nhưng tình yêu trưởng thành không chỉ biết nhận mà còn học trao ban. Có một ngày, trong đời sống thiêng liêng, người ta phải đi từ câu hỏi “Chúa có làm điều này cho con không?” sang “Con có thể làm gì cho Chúa?”, rồi sâu hơn nữa: “Con có thể trở thành điều gì trong tay Chúa?” Và sâu nhất là: “Lạy Chúa, đời con thuộc về Chúa; xin dùng con theo ý Chúa.” Đây là bước chuyển từ một đức tin lấy bản thân làm trung tâm sang một đức tin lấy Đức Kitô làm trung tâm. Ta không còn đánh giá lòng tốt của Thiên Chúa chỉ dựa trên việc Người có đáp ứng kế hoạch của ta hay không. Ta bắt đầu học tin rằng ngay khi kế hoạch của ta đổ vỡ, tình yêu của Người vẫn không đổ vỡ. Ta không còn xem Chúa như Đấng phải giúp mình đạt được mọi điều mình mong muốn; ta bắt đầu xin Người thanh luyện chính những mong muốn ấy. Ta không còn chỉ xin Chúa thay đổi người khác để mình dễ sống hơn; ta bắt đầu xin Chúa thay đổi trái tim mình để mình biết yêu người khác hơn. Ta không chỉ xin Chúa cất thập giá; có khi ta xin Người ban sức để mang thập giá cách đẹp lòng Người. Ta không chỉ hỏi tại sao mình phải chịu đau khổ; ta hỏi làm sao để ngay trong đau khổ này mình vẫn không đánh mất tình yêu. Ta không chỉ hỏi bao giờ cơn thử thách kết thúc; ta hỏi điều gì Chúa đang muốn sinh ra trong ta giữa thử thách ấy. Những câu hỏi mới ấy là dấu hiệu của một tâm hồn đang lớn lên. Chúa không còn chỉ là người cung cấp ân huệ nhưng trở thành chính Ân Huệ. Và khi ấy, một người có thể mất rất nhiều mà không mất tất cả, vì còn Chúa. Có thể kế hoạch thất bại nhưng đời không thất bại. Có thể sức khỏe suy giảm nhưng niềm hy vọng không suy giảm. Có thể người khác hiểu lầm nhưng căn tính không lung lay. Có thể một cánh cửa đóng lại nhưng người ấy vẫn tin Đấng dẫn đường chưa bao giờ rời bỏ. Thánh Phaolô có thể nói rằng dù sống hay chết, chúng ta đều thuộc về Chúa (x. Rm 14,8), bởi ông đã đi đến một mức trưởng thành nơi Đức Kitô không còn chỉ là một phần quan trọng của cuộc đời ông nhưng là chính sự sống của ông. “Đối với tôi, sống là Đức Kitô” (Pl 1,21). Đó là đích hướng về của mọi hành trình đức tin.

Hãy lớn lên trong Đức Kitô bằng cách mỗi ngày trở về với Lời Chúa, bởi ta không thể lớn lên theo hình dạng của Đức Kitô nếu không để tư tưởng của Người sửa đổi tư tưởng của ta. Chúng ta đang sống trong một thế giới có quá nhiều tiếng nói. Mỗi ngày, qua điện thoại, mạng xã hội, tin tức, quảng cáo, những cuộc trò chuyện và vô số nội dung, hàng trăm tư tưởng đi vào tâm trí. Nếu Lời Chúa chỉ có vài phút trong tuần trong khi những tiếng nói khác chiếm nhiều giờ mỗi ngày, đừng ngạc nhiên khi cách suy nghĩ của thế gian dần mạnh hơn cách suy nghĩ của Tin Mừng. Đọc Kinh Thánh không phải là tích lũy thêm thông tin tôn giáo mà là để tâm trí được uốn lại. Lời Chúa dạy ta nhìn con người không chỉ theo thành công hay thất bại, giàu hay nghèo, hữu ích hay vô ích, đáng mến hay khó mến, nhưng như những người được Thiên Chúa yêu. Lời Chúa dạy ta nhìn quyền lực như cơ hội phục vụ, nhìn của cải như điều được trao để quản lý, nhìn đau khổ dưới ánh sáng thập giá, nhìn cái chết dưới ánh sáng Phục Sinh, nhìn kẻ thù bằng lời mời gọi yêu thương, nhìn người nghèo bằng ánh mắt của chính Đức Kitô. Lời Chúa phá vỡ những lý luận khéo léo mà ta dùng để biện minh cho ích kỷ, ghen ghét, kiêu ngạo, gian dối. Có khi ta đọc Lời Chúa và cảm thấy được an ủi; có khi lại cảm thấy bị chất vấn. Cả hai đều là ân sủng. Người trưởng thành không chỉ tìm những câu Kinh Thánh làm mình dễ chịu mà còn để những câu khó nghe cắt tỉa mình. “Hãy yêu kẻ thù”, “hãy tha thứ”, “ai muốn theo Thầy phải từ bỏ chính mình”, “hãy bán những gì anh có mà cho người nghèo”, “ai làm lớn phải trở nên người phục vụ”, “đừng xét đoán”, “đừng tích trữ kho tàng dưới đất” – những lời ấy không phải những câu trang trí bên lề Kitô giáo; chúng đụng đến tận gốc cách ta sống. Nếu sau nhiều năm nghe Tin Mừng mà ta chỉ chọn những gì hợp ý và lờ đi những gì đòi hoán cải, ta chưa thực sự để Lời Chúa làm chủ. Lớn lên là để Kinh Thánh từ cuốn sách nằm trên bàn trở thành tiếng nói ta mang trong lòng; để khi đứng trước một quyết định, lời Chúa xuất hiện trong lương tâm; khi nóng giận, lời Chúa kéo ta lại; khi tuyệt vọng, lời Chúa nâng ta dậy; khi thành công, lời Chúa giữ ta khiêm nhường; khi bị xúc phạm, lời Chúa nhắc ta về thập giá; khi đứng trước người yếu đuối, lời Chúa nhắc rằng điều ta làm cho một người bé nhỏ là làm cho chính Chúa. Một người được Lời Chúa thấm nhuần sẽ từ từ có một phản xạ Tin Mừng. Không phải mọi lúc đều phải mở sách mới nhớ đến Chúa, vì lời Người đã đi vào trí nhớ, lương tâm, cảm xúc và lựa chọn. Chính ở đó Đức Kitô được hình thành trong ta.

Hãy lớn lên trong Đức Kitô bằng đời sống cầu nguyện trung thành. Có những người bỏ cầu nguyện vì nói rằng mình không cảm thấy gì. Nhưng cầu nguyện không được đo trước hết bằng cảm giác. Nếu chỉ cầu nguyện khi sốt sắng, ta chưa yêu Chúa mà có thể đang yêu cảm giác sốt sắng của mình. Trong mọi tương quan sâu sắc, có những lúc lời nói tuôn trào và cũng có những lúc chỉ cần hiện diện. Đời sống với Chúa cũng thế. Có những ngày ta cầu nguyện với lòng đầy ánh sáng, có những ngày tâm hồn khô như đất hạn. Có những ngày Thánh lễ làm ta cảm động sâu xa, có những ngày mọi sự dường như bình thường. Có những ngày chầu Thánh Thể một giờ như vài phút, có những ngày vài phút đã thấy rất dài. Nhưng chính sự trung thành trong những ngày không cảm thấy gì có khi lại làm đức tin trưởng thành hơn những giờ đầy cảm xúc. Bởi lúc ấy ta đang nói với Chúa bằng chính sự hiện diện: “Con ở đây không phải vì con đang cảm thấy dễ chịu, nhưng vì Chúa là Chúa của con.” Một cuộc hôn nhân trưởng thành không thể chỉ dựa trên những khoảnh khắc lãng mạn; một đời sống cầu nguyện trưởng thành cũng không thể chỉ dựa trên những khoảnh khắc được an ủi. Cầu nguyện là để ta ở trong tương quan, và tương quan ấy dần biến đổi ta. Người cầu nguyện thật không nhất thiết nói về Chúa nhiều hơn người khác, nhưng thường trở nên sâu lắng hơn, bớt phản ứng nóng vội hơn, bớt cần phải thắng trong mọi cuộc tranh luận hơn, nhạy cảm hơn với nỗi đau của người khác, biết im lặng đúng lúc, biết chờ đợi, biết phó thác. Nếu ta cầu nguyện rất nhiều mà càng ngày càng khó sống với người khác, phải tự hỏi liệu ta có thực sự để Chúa gặp mình trong cầu nguyện hay chỉ đang gặp chính những ý nghĩ đạo đức của mình. Cầu nguyện đích thực đưa ta về với đời bằng một trái tim được đổi mới. Chúa Giêsu lên núi cầu nguyện rồi xuống núi để chữa lành, giảng dạy, phục vụ, chịu đựng sự chống đối và cuối cùng hiến mạng sống. Cầu nguyện không phải là một căn phòng để trốn cuộc đời, nhưng là nơi nhận ánh sáng và sức mạnh để sống cuộc đời theo Tin Mừng. Người trưởng thành học cầu nguyện giữa công việc, trên đường đi, trong bệnh viện, khi chăm một người già, khi đêm xuống không ngủ được, khi nhận một tin buồn, trước một quyết định khó, sau một thất bại, giữa niềm vui, trong sự biết ơn. Đến một lúc, cầu nguyện không còn là một việc người ấy làm, nhưng dần trở thành một cách người ấy sống. Một tiếng thở dài có thể là cầu nguyện. Một việc làm âm thầm có thể là cầu nguyện. Một giọt nước mắt được trao cho Chúa có thể là cầu nguyện. Một sự im lặng không trả đũa có thể là cầu nguyện. Một bữa ăn được chuẩn bị bằng yêu thương, một người bệnh được chăm sóc kiên nhẫn, một công việc được làm ngay thẳng, một lời xin lỗi thật lòng, một quyết định từ bỏ điều sai trái – tất cả có thể trở thành của lễ khi được hiệp cùng Đức Kitô.

Hãy lớn lên trong Đức Kitô nơi các bí tích, đặc biệt nơi Thánh Thể và Hòa Giải. Đức tin Kitô giáo không phải là một đời sống thiêng liêng thuần túy nội tâm. Đức Kitô đã để lại cho Giáo Hội những dấu chỉ hữu hiệu của ân sủng, và chính trong các bí tích Người tiếp tục chạm đến đời ta. Bí tích Thánh Thể là “nguồn mạch và chóp đỉnh của toàn thể đời sống Kitô giáo” (GLCG 1324). Nếu muốn lớn lên trong Đức Kitô, không có con đường nào có thể coi nhẹ Thánh Thể, bởi ở đó ta không chỉ nghe nói về Đức Kitô nhưng đón nhận chính Người. Ta đến bàn tiệc Thánh Thể với những yếu đuối, mâu thuẫn, vết thương, giới hạn của mình và được nuôi dưỡng bằng chính Đấng đã hiến mình vì ta. Nhưng rước lễ không thể dừng ở giây phút lên nhận Mình Thánh. Thánh Thể đặt trong ta một lôgic mới: lôgic của tấm bánh bị bẻ ra và trao đi. Nếu thật sự để Thánh Thể biến đổi mình, người Kitô hữu cũng phải trở nên “tấm bánh” cho người khác: biết bị bẻ ra khỏi ích kỷ, khỏi nhu cầu luôn đặt mình trước tiên, khỏi sự khép kín; biết trao thời gian, sức lực, sự quan tâm, sự tha thứ. Một người tham dự Thánh lễ cách trưởng thành sẽ dần mang bàn thờ vào trong cuộc sống: công việc trở thành lễ dâng, những hy sinh trong gia đình trở thành lễ dâng, bệnh tật được kết hợp với thập giá trở thành lễ dâng, sự phục vụ âm thầm trở thành lễ dâng. Và khi thất bại, chúng ta có Bí tích Hòa Giải, nơi lòng thương xót của Đức Kitô tìm lại con người đang lạc đường. Người trưởng thành không xấu hổ vì phải xưng tội nhiều lần; người ấy hiểu rằng việc phải thường xuyên trở về không chứng minh lòng thương xót thất bại, mà chứng minh mình vẫn đang cần được chữa lành. Có những tội ta bỏ được nhanh; có những khuynh hướng phải chiến đấu lâu năm. Điều quan trọng là không ký hòa ước với tội lỗi. Có thể ta yếu, nhưng không gọi điều xấu là điều tốt. Có thể ta ngã, nhưng không nằm lại. Có thể phải xưng cùng một lỗi nhiều lần, nhưng mỗi lần chân thành trở về, ân sủng lại đào sâu lòng khiêm nhường. Bí tích Hòa Giải dạy ta rằng đời sống thiêng liêng không dựa trên thành tích hoàn hảo của ta nhưng trên lòng thương xót lớn hơn tội lỗi. Một người biết mình được tha thứ sẽ dễ tha thứ hơn; một người biết mình sống nhờ lòng thương xót sẽ bớt khắc nghiệt với sự yếu đuối của người khác. Đó cũng là một dấu hiệu trưởng thành rất rõ: càng gần Chúa, ta càng nhìn tội nghiêm túc nhưng nhìn người có tội bằng lòng thương xót.

Hãy lớn lên trong Đức Kitô bằng cách để đức tin bước ra khỏi nhà thờ và đi vào mọi ngóc ngách của đời thường. Một đức tin chỉ hoạt động ngày Chúa nhật là một đức tin chưa trưởng thành. Đức Kitô không muốn chỉ có một giờ trong tuần; Người muốn toàn bộ con người ta. Người muốn hiện diện trong cách ta sử dụng tiền bạc, trong thái độ với công việc, trong cách ta đối xử với người dưới quyền và người không thể đem lại lợi ích cho ta, trong những gì ta xem khi không ai nhìn thấy, trong những lời ta viết trên mạng xã hội, trong cách ta tranh luận, trong cách ta lái xe, trong cách ta giữ lời hứa, trong cách ta sống đời vợ chồng, làm cha mẹ, làm con, làm đồng nghiệp, làm người lãnh đạo, làm công dân. Đức tin trưởng thành làm cho khoảng cách giữa “con người trong nhà thờ” và “con người ngoài cuộc sống” ngày càng nhỏ lại. Cuối cùng chỉ còn một con người. Người ấy không cần đổi khuôn mặt tùy nơi mình đứng. Không đạo đức trước bàn thờ rồi gian dối ngoài thị trường; không nói về bác ái trong hội đoàn rồi làm tổn thương người trong gia đình; không bảo vệ luân lý trên mạng nhưng lại không trung thực trong công việc. Sự thánh thiện thường được quyết định trong những việc không ai vỗ tay. Một hóa đơn được làm trung thực. Một món lợi bất chính được từ chối. Một bí mật của người khác được giữ kín. Một lời đồn được dừng lại thay vì chuyển tiếp. Một nhân viên yếu thế được đối xử công bằng. Một người phục vụ bị đối xử tử tế. Một đứa trẻ được lắng nghe khi người lớn đang bận. Một người già được kiên nhẫn khi nói đi nói lại. Một người phối ngẫu được tôn trọng ngay cả lúc bất đồng. Một lời xin lỗi được nói trước khi quá muộn. Một cái điện thoại được đặt xuống để nhìn vào mắt người đang cần mình. Những điều ấy có thể không gây tiếng vang nhưng lại là nơi Tin Mừng có da có thịt. Chúng ta đôi khi mơ làm những điều rất lớn cho Chúa mà không nhận ra Chúa đang chờ mình yêu trong những điều rất nhỏ. Đức Kitô đã sống ba mươi năm đời ẩn dật trước một thời gian ngắn rao giảng công khai. Điều ấy tự nó là một mặc khải về giá trị của đời thường. Đời sống thánh thiện không được cấu thành chủ yếu bởi những khoảnh khắc phi thường, nhưng bởi một chuỗi những lựa chọn nhỏ được thực hiện trong tình yêu.

Hãy lớn lên trong Đức Kitô bằng cách lớn lên trong đức mến. Cuối cùng, thước đo của sự trưởng thành Kitô giáo không phải là ta biết bao nhiêu, nói hay thế nào, được người khác kính trọng ra sao, đảm nhiệm bao nhiêu trách nhiệm hay đã làm bao nhiêu việc đạo đức, nhưng là ta đã yêu thế nào. Thánh Phaolô nói rất mạnh: nếu có đức tin chuyển núi dời non mà không có đức mến thì cũng chẳng là gì (x. 1 Cr 13,2). Có thể tồn tại một thứ đạo đức khiến ta tự cao; một thứ hiểu biết làm ta kiêu ngạo; một thứ nhiệt thành làm ta khắt khe; một thứ bảo vệ chân lý không có lòng nhân hậu. Tất cả cần được thanh luyện trong đức mến. Đức mến không làm sự thật yếu đi; đức mến giúp ta nói sự thật như Đức Kitô. Đức mến không gọi sai thành đúng; đức mến giúp ta chống điều sai mà không hủy diệt con người đã sai. Đức mến không phải là cảm xúc mềm yếu; nhiều lúc yêu thương đòi phải nói không, phải đặt giới hạn, phải sửa lỗi, phải bảo vệ người yếu thế, phải lên tiếng trước bất công. Nhưng mọi hành vi Kitô giáo đều phải phát xuất từ một trái tim muốn cứu chứ không muốn tiêu diệt, muốn chữa lành chứ không muốn làm nhục. Khi trưởng thành, ta bớt thích kết án người khác vì đã ý thức sâu hơn về sự yếu đuối của chính mình. Ta bớt nhanh chóng dán nhãn, bởi biết mỗi người mang theo một câu chuyện mà mình không thấy hết. Ta học phân biệt hành vi sai với phẩm giá không thể bị xóa của một con người. Ta có thể bất đồng sâu sắc mà không nuôi thù ghét. Ta có thể bảo vệ điều đúng mà không mất sự hiền lành. Ta có thể góp ý mà không làm người khác nhỏ đi. Ta có thể chiến đấu cho công lý mà không để lòng mình bị đầu độc bởi hận thù. Chính ở đây khuôn mặt Đức Kitô dần xuất hiện. Chúa Giêsu có thể rất mạnh mẽ trước sự giả hình nhưng lại rất dịu dàng với người tội lỗi biết mình cần được cứu. Người không dung túng tội nhưng không nghiền nát kẻ yếu. Người nhìn người phụ nữ bị kết án bằng một ánh mắt khác với đám đông; nhìn Dakêu bằng một ánh mắt mở ra tương lai; nhìn Phêrô sau ba lần chối Thầy không bằng sự sỉ nhục nhưng bằng một câu hỏi về tình yêu; nhìn kẻ đóng đinh mình và cầu xin Cha tha thứ. Nếu muốn biết mình đang lớn lên trong Đức Kitô hay không, có thể đặt một câu hỏi rất cụ thể: trái tim tôi có ngày càng giống trái tim của Người không?

Hãy lớn lên trong Đức Kitô bằng cách học tha thứ. Có lẽ rất ít điều thử thách sự trưởng thành đức tin mạnh như việc bị tổn thương. Khi chưa bị ai xúc phạm nặng nề, nói về tha thứ khá dễ. Nhưng khi một lời nói phá nát lòng tin, khi một sự phản bội để lại vết thương sâu, khi người ta bị đối xử bất công, khi ký ức vẫn làm đau sau nhiều năm, lúc ấy Tin Mừng về tha thứ không còn là lý thuyết. Tha thứ không có nghĩa là giả vờ mình không đau. Không có nghĩa là phủ nhận sự thật. Không có nghĩa là không cần công lý. Không nhất thiết có nghĩa là lập tức phục hồi một mối tương quan nguy hiểm hoặc mất an toàn. Tha thứ trước hết là trao quyền xét xử cuối cùng cho Thiên Chúa, không nuôi ý muốn trả thù, không để sự dữ của người khác biến mình thành một con người đầy sự dữ. Có những lần tha thứ diễn ra trong một khoảnh khắc; có những vết thương phải tha thứ lại mỗi khi ký ức trở về. Đó không phải là thất bại. Mỗi lần ta nói: “Lạy Chúa, con vẫn đau, nhưng con không muốn nuôi hận thù; xin giúp con”, là mỗi lần ta đang bước thêm một bước tự do. Có khi người làm tổn thương ta không bao giờ xin lỗi. Có khi họ không nhận ra lỗi. Có khi họ đã chết. Nhưng với ân sủng, ta vẫn có thể để Chúa tháo gỡ sợi dây đang buộc trái tim vào quá khứ. Tha thứ là một trong những cách rõ ràng nhất để cho thấy thập giá đã trở thành thật trong đời sống ta. Trên thập giá, Đức Kitô không đợi nhân loại xin lỗi đầy đủ rồi mới yêu. Tình yêu của Người đi trước. Chúng ta không thể tự mình đạt đến chiều sâu ấy, nhưng có thể nhận lấy tình yêu ấy rồi để nó chảy qua những vết thương của mình.

Hãy lớn lên trong Đức Kitô bằng cách đón nhận sự thật rằng đau khổ là một phần của hành trình, nhưng đau khổ không có tiếng nói cuối cùng. Đức tin trưởng thành không hứa một cuộc đời không nước mắt. Kinh Thánh chưa bao giờ đưa ra một lời hứa như thế. Abraham phải rời bỏ quê hương. Giuse bị bán. Môsê trải qua sa mạc. Đavít biết thế nào là bị truy đuổi. Các ngôn sứ chịu chống đối. Đức Maria đứng dưới chân thập giá. Các Tông đồ chịu bách hại. Chính Đức Giêsu đã đi qua khổ nạn. Nếu ta nghĩ tin Chúa nghĩa là mọi chuyện phải thuận lợi, thì chỉ cần một biến cố đau đớn cũng đủ làm hệ thống đức tin ấy sụp đổ. Nhưng đức tin Kitô giáo không nói: “Nếu Chúa yêu tôi thì điều này không thể xảy ra.” Đức tin chín chắn nói: “Điều này đã xảy ra, nhưng ngay cả ở đây Chúa vẫn có thể ở với tôi.” Có những đau khổ cần được chống lại, chữa trị, ngăn ngừa; chúng ta không được thiêng liêng hóa sự bất công hay thụ động trước điều ác. Nhưng cũng có những đau khổ không thể tránh: bệnh tật, giới hạn, tuổi già, mất mát, cái chết. Ở những nơi ấy, sức mạnh của đức tin không nằm ở việc phủ nhận nỗi đau nhưng ở khả năng không để nỗi đau cướp mất ý nghĩa, tình yêu và niềm hy vọng. Một người bệnh nằm trên giường có thể làm được rất ít theo tiêu chuẩn của thế gian, nhưng cuộc đời người ấy vẫn có giá trị vô hạn trước Chúa. Một người già không còn năng suất vẫn là một quà tặng. Một người đang hấp hối không trở nên ít giá trị hơn chỉ vì không còn tự chăm sóc được mình. Đức Kitô chịu đóng đinh cho thấy phẩm giá con người không phụ thuộc vào quyền lực, sức khỏe, sắc đẹp, sự độc lập hay năng suất. Và Đức Kitô Phục Sinh nói rằng sự chết không phải chương cuối. Chính nơi này đức tin đạt tới chiều sâu cánh chung: chúng ta đang trên đường về nhà. Mọi thành công trần gian đều tạm thời; mọi nước mắt cũng tạm thời. Điều vĩnh cửu là tình yêu Thiên Chúa và sự sống Người hứa ban.

Hãy lớn lên trong Đức Kitô bằng cách để niềm hy vọng thay đổi cách ta sống hôm nay. Hy vọng Kitô giáo không phải là lạc quan rằng ngày mai chắc chắn dễ hơn hôm nay. Có thể ngày mai khó hơn. Hy vọng không phải là tự nhủ mọi việc rồi sẽ diễn ra đúng như ta muốn. Có những chuyện sẽ không diễn ra như ta muốn. Hy vọng đặt nền trên một điều sâu hơn: lịch sử cuối cùng thuộc về Thiên Chúa, sự dữ không có tiếng nói cuối cùng, tội lỗi không mạnh hơn lòng thương xót, sự chết không mạnh hơn sự sống, thập giá không tách khỏi Phục Sinh. Vì vậy người Kitô hữu có thể sống rất thực tế mà không tuyệt vọng. Ta có thể nhìn thẳng vào những khủng hoảng của thế giới, những rạn nứt trong gia đình, những vết thương của Giáo Hội, những giới hạn của bản thân mà vẫn làm điều thiện. Hy vọng giúp ta gieo dù chưa thấy mùa gặt; tha thứ dù chưa thấy người kia thay đổi; giáo dục một đứa trẻ dù không thể kiểm soát tương lai của nó; phục vụ cộng đoàn dù không được ghi nhận; cầu nguyện cho một người nhiều năm dù chưa thấy kết quả; bắt đầu lại sau thất bại dù biết có thể lại vấp. Người không hy vọng sẽ hỏi: “Có ích gì?” Người có hy vọng hỏi: “Điều gì là trung tín?” Nhiệm vụ của ta không phải lúc nào cũng là nhìn thấy kết quả, nhưng là trung thành với phần đất Chúa giao cho mình. Có những hạt giống ta gieo mà người khác sẽ gặt. Có những lời yêu thương hôm nay một đứa trẻ phải nhiều năm sau mới hiểu. Có một nghĩa cử tử tế mà ta quên nhưng người nhận mang theo suốt đời. Có lời cầu nguyện ta không bao giờ thấy kết quả ở trần gian. Trong Nước Thiên Chúa, không một hành vi yêu thương chân thành nào hoàn toàn mất đi.

Hãy lớn lên trong Đức Kitô bằng cách sống trong Giáo Hội, vì không ai trưởng thành một mình. Đức tin là hành vi cá vị nhưng không phải hành vi cô độc. Ta tin cùng với Giáo Hội, nhận đức tin qua Giáo Hội và được nâng đỡ bởi đức tin của anh chị em. Giáo Hội không phải là một cộng đoàn của những người hoàn hảo mà là một dân đang hành hương, vừa thánh thiện nhờ Đức Kitô vừa mang trong mình những con người yếu đuối cần hoán cải. Người trưởng thành không lý tưởng hóa Giáo Hội đến mức sụp đổ khi gặp khuyết điểm của con người, cũng không vì khuyết điểm của con người mà đánh mất khả năng nhận ra ân sủng đang hoạt động trong Giáo Hội. Ta học yêu Giáo Hội bằng một tình yêu trưởng thành: biết ơn mà không mù quáng, trung thành mà không giả vờ rằng mọi thứ đều hoàn hảo, sẵn sàng xây dựng thay vì chỉ chỉ trích, phân định thay vì ngây thơ, cầu nguyện thay vì cay đắng. Có những lúc cộng đoàn nâng đỡ ta; có những lúc chính ta phải nâng đỡ cộng đoàn. Có những ngày ta đi lễ với lòng mạnh mẽ; có ngày ta bước vào nhà thờ gần như không còn sức, và lời kinh của người bên cạnh mang ta đi. Đó là vẻ đẹp của Giáo Hội. Khi một người không thể hát, cộng đoàn hát thay họ. Khi một người khó tin, đức tin của Giáo Hội ôm lấy họ. Khi một gia đình đau khổ, cộng đoàn có thể trở thành đôi tay của Thiên Chúa. Khi một người chết, Giáo Hội tiếp tục cầu nguyện và tiễn họ trong hy vọng Phục Sinh. Lớn lên trong Đức Kitô không làm ta tách khỏi người khác để trở thành một “người đạo đức đặc biệt”; ngược lại, càng gần Đức Kitô ta càng được kéo vào thân thể của Người.

Hãy lớn lên trong Đức Kitô bằng cách trở thành người trao ban đức tin. Đức tin chín muồi luôn có khuynh hướng sinh hoa trái. Một nguồn nước nếu thật sự đầy sẽ tràn ra. Một ngọn lửa nếu thật sự cháy sẽ truyền sức nóng. Một người đã gặp Đức Kitô không thể mãi giữ kinh nghiệm ấy cho riêng mình. Truyền giáo không nhất thiết bắt đầu bằng những bài nói lớn. Nó bắt đầu từ một đời sống khiến người khác tự hỏi tại sao người này có thể sống như thế. Tại sao giữa khó khăn họ vẫn có bình an? Tại sao bị xúc phạm họ không trả đũa? Tại sao có cơ hội gian dối mà họ từ chối? Tại sao họ dành thời gian cho người chẳng đem lại lợi ích gì? Tại sao họ chăm sóc một người bệnh lâu năm mà không bỏ cuộc? Tại sao họ có thể nhận lỗi? Tại sao sau thất bại vẫn đứng dậy? Một đời sống như thế tạo ra câu hỏi, và khi câu hỏi xuất hiện, lời chứng có thể được nói. Truyền giáo trưởng thành không phải là áp đặt nhưng là đề nghị; không phải chinh phục người khác cho bản thân mà là dẫn họ đến với Đức Kitô; không phải tranh luận để thắng mà là làm chứng cho một Đấng mình đã gặp. Có khi lời chứng mạnh nhất là một câu nói rất đơn giản: “Trong thời gian đó, chính đức tin đã giữ tôi lại.” Có khi là: “Tôi cũng từng tuyệt vọng, nhưng Chúa đã không bỏ tôi.” Có khi là lời mời một người đi lễ, một cuốn sách được trao, một đoạn Tin Mừng được chia sẻ, một lời cầu nguyện bên giường bệnh. Có khi truyền giáo là âm thầm nuôi con trong đức tin suốt nhiều năm. Có khi là sống trung thực ở nơi mà ai cũng cho gian dối là bình thường. Có khi là mang tinh thần Tin Mừng vào khoa học, nghệ thuật, giáo dục, y tế, kinh doanh, công nghệ, chính trị, truyền thông. Đức tin trưởng thành không sợ thế giới; nó đi vào thế giới như men trong bột, như muối trong đất, như ánh sáng trong bóng tối.

Hãy lớn lên trong Đức Kitô cả khi thời đại thay đổi rất nhanh. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà công nghệ có thể thay đổi nhiều thói quen, trí tuệ nhân tạo có thể thực hiện những công việc từng được xem là độc quyền của con người, thông tin lan đi trong vài giây, những giá trị mới xuất hiện liên tục, sự chú ý bị phân mảnh, tương quan có thể bị thay thế bằng những tương tác chóng qua, và con người dễ bị đo bằng dữ liệu, năng suất, lượt thích, hình ảnh. Trong một thế giới như vậy, đức tin không phải là sự trốn chạy về quá khứ, nhưng là ánh sáng giúp phân định tương lai. Người trưởng thành không sợ mọi điều mới chỉ vì nó mới, cũng không chạy theo mọi điều mới chỉ vì nó hấp dẫn. Người ấy hỏi: điều này có giúp con người sống đúng phẩm giá hơn không? Có phục vụ sự thật không? Có xây dựng tương quan không? Có bảo vệ người yếu thế không? Có làm tôi tự do hơn để yêu Chúa và yêu người không, hay khiến tôi lệ thuộc hơn? Công nghệ có thể giúp truyền bá Lời Chúa nhưng không thể cầu nguyện thay ta. Một thuật toán có thể đề nghị nội dung nhưng không thể thay thế lương tâm được đào luyện. Máy móc có thể xử lý dữ liệu nhưng không thể thay ta chịu trách nhiệm luân lý. Mạng xã hội có thể nối hàng nghìn người nhưng không bảo đảm một cuộc gặp gỡ sâu sắc. Trong thời đại số, lớn lên trong Đức Kitô còn có nghĩa là bảo vệ khả năng thinh lặng, khả năng chú ý, khả năng ở trọn vẹn với một con người, khả năng ở một mình trước mặt Thiên Chúa mà không cần liên tục được kích thích. Có khi một trong những hành vi thiêng liêng quan trọng của thời đại này chỉ đơn giản là đặt điện thoại xuống, ngồi yên trước Chúa và nhớ rằng giá trị của mình không phụ thuộc vào việc hôm nay có bao nhiêu người chú ý đến mình.

Hãy lớn lên trong Đức Kitô trong gia đình, bởi gia đình thường là nơi thử nghiệm chân thật nhất của đức tin. Ở ngoài xã hội ta có thể giữ hình ảnh; ở nhà con người thật dễ xuất hiện. Ta có thể lịch sự với người lạ nhưng nóng nảy với người thân. Có thể kiên nhẫn trong công việc nhưng thiếu kiên nhẫn với cha mẹ già. Có thể nói lời đẹp với cộng đoàn nhưng hiếm khi nói lời biết ơn với người bạn đời. Vì thế gia đình là một trường học nên thánh rất thực tế. Lớn lên trong Đức Kitô ở đó có nghĩa là học nghe trước khi phản ứng, học nói sự thật không làm tổn thương, học xin lỗi mà không thêm câu “nhưng tại vì…”, học tha thứ mà không lôi lỗi cũ ra làm vũ khí, học tôn trọng khác biệt, học cùng nhau cầu nguyện dù đôi khi còn vụng về. Cha mẹ truyền đức tin cho con không chỉ bằng việc buộc chúng đi lễ, nhưng bằng cách chúng nhìn thấy cha mẹ xử lý tiền bạc, mâu thuẫn, thất bại, bệnh tật, lời hứa và sự tha thứ. Một đứa trẻ có thể quên nhiều bài giáo lý nhưng khó quên hình ảnh người mẹ cầu nguyện bên giường, người cha làm dấu trước khi lên đường, cha mẹ xin lỗi nhau sau một cuộc cãi vã, gia đình cùng cầu nguyện khi có chuyện buồn. Người trẻ cần thấy rằng đức tin có khả năng giúp người lớn sống tốt hơn, chứ không chỉ nghe người lớn nói rằng chúng phải giữ đạo. Và khi con cái lớn lên, có khi chúng sẽ đặt câu hỏi, xa cách hoặc trải qua khủng hoảng. Người cha người mẹ trưởng thành trong đức tin học cách cầu nguyện nhiều hơn, kiểm soát ít hơn; đồng hành nhiều hơn, kết án ít hơn; tin rằng Thiên Chúa yêu con mình còn sâu hơn chính mình có thể yêu.

Hãy lớn lên trong Đức Kitô khi tuổi già đến. Có một kiểu trưởng thành chỉ thời gian mới dạy được. Tuổi trẻ thường muốn làm nhiều; tuổi già dần học cách buông. Tuổi trẻ xây dựng; tuổi già học trao lại. Tuổi trẻ chứng minh; tuổi già được mời gọi đơn sơ. Nếu sống với Chúa, tuổi già không chỉ là suy giảm nhưng có thể là mùa tinh luyện đẹp nhất. Khi sức lực mất đi, danh vọng phai, công việc được trao cho người khác, những điều từng làm nên căn tính bề ngoài dần biến mất, câu hỏi còn lại là: tôi là ai trước mặt Chúa? Và câu trả lời sâu nhất vẫn là: tôi là người được yêu. Không phải vì tôi còn hữu ích. Không phải vì tôi còn thành công. Không phải vì tôi còn mạnh. Tôi được yêu vì tôi là con của Người. Học được điều ấy là một sự trưởng thành rất lớn. Có những cụ già hầu như không làm được gì ngoài cầu nguyện, nhưng chính sự hiện diện bình an của họ là một bài giảng. Người khác nhìn thấy nơi họ một sự nhẹ nhàng, một khả năng không bám víu, một niềm hy vọng đã đi qua nhiều bão tố. Đó là hoa trái của một đời đã để Đức Kitô lớn lên trong mình.

Và rồi cuối cùng, lớn lên trong Đức Kitô là học chết trong Đức Kitô. Nghe có vẻ xa xôi khi còn trẻ, nhưng từ giây phút sinh ra, mỗi người đều đang đi về cuộc gặp gỡ cuối cùng ấy. Kitô giáo không dạy chúng ta ám ảnh về cái chết; Kitô giáo dạy ta sống tốt đến mức có thể chết trong hy vọng. Người trưởng thành không coi cái chết là điều không được nhắc đến. Họ biết mình không ở đây mãi. Sự ý thức ấy không làm cuộc đời u tối; trái lại, nó làm từng ngày quý hơn. Nếu biết thời gian có giới hạn, ta sẽ bớt trì hoãn lời yêu thương, bớt phí đời vào những oán giận nhỏ bé, bớt lấy lòng người đời làm thước đo cuối cùng, bớt tích lũy những thứ mình không thể mang đi. Ta bắt đầu hỏi những câu quan trọng hơn: nếu hôm nay là một trong những ngày cuối của đời tôi, tôi có đang sống điều thật sự quan trọng không? Tôi có ai cần tha thứ không? Có lời xin lỗi nào chưa nói? Có người nào tôi cần cảm ơn? Có điều sai nào tôi cần từ bỏ? Có ân huệ nào tôi chưa dùng để phục vụ? Có lời Chúa gọi nào tôi đã trì hoãn quá lâu? Cái chết làm lộ ra điều gì là vĩnh cửu. Và đức tin nói với ta rằng cái chết không phải rơi vào khoảng không nhưng là đi vào tay Cha. Đức Kitô đã bước qua cái chết trước chúng ta. Người biến ngôi mộ từ một bức tường thành một cánh cửa. Vì Người sống, ta cũng hy vọng được sống. Niềm hy vọng ấy không xóa nỗi buồn khi phải chia lìa, nhưng ngăn nỗi buồn trở thành tuyệt vọng.

Nhìn lại tất cả, có thể thấy hành trình đức tin thật ra là hành trình để Đức Kitô ngày càng chiếm trọn chúng ta. Lúc ban đầu, có thể ta cho Chúa một góc đời mình. Rồi Người nhẹ nhàng gõ cửa những căn phòng khác: kế hoạch, tiền bạc, tương quan, ký ức, vết thương, tham vọng, nỗi sợ, tương lai. Có những căn phòng ta mở ngay; có những căn ta khóa nhiều năm. Ta nói: “Lạy Chúa, phần này xin để con tự lo.” Nhưng Người kiên nhẫn. Người không cưỡng ép. Người chờ tự do của ta. Và mỗi lần ta mở một cánh cửa, ánh sáng đi vào. Có khi rất đau, bởi ánh sáng làm lộ những điều ta đã giấu. Nhưng cũng chính ánh sáng chữa lành. Trưởng thành là ngày càng bớt những vùng mà ta nói với Chúa: “Xin đừng chạm vào.” Cuối cùng, lời cầu nguyện đẹp nhất có thể chỉ còn là: “Lạy Chúa, tất cả là của Chúa.”

Nhưng cần nhớ thật rõ: hành trình lớn lên này không phải một dự án tự hoàn thiện bằng sức riêng. Kitô giáo không dạy chúng ta tự leo lên trời bằng cố gắng đạo đức. Mọi sự bắt đầu từ ân sủng, tiếp tục nhờ ân sủng và hoàn tất trong ân sủng. Chính Thiên Chúa đã yêu trước. Chính Người gọi. Chính Người ban đức tin. Chính Thánh Thần hoạt động trong lòng, soi sáng trí khôn, nâng đỡ ý chí, thúc đẩy hoán cải. Nhưng ân sủng không loại bỏ tự do; ân sủng đánh thức tự do và mời gọi đáp trả. Vì thế ta vừa phải nỗ lực thật sự vừa phải khiêm tốn biết rằng mọi điều tốt lành nơi mình đều bắt nguồn từ Chúa. Người trưởng thành không tự mãn khi tiến bộ, cũng không tuyệt vọng khi thấy mình yếu đuối. Khi làm được điều tốt, họ tạ ơn. Khi sa ngã, họ trở về. Khi thành công, họ không nghĩ mình hơn người. Khi thất bại, họ không nghĩ mình đã bị Chúa bỏ. Họ học một sự quân bình rất đẹp: cố gắng như thể mình phải chịu trách nhiệm về mọi lựa chọn, nhưng tín thác vì biết kết quả cuối cùng thuộc về ân sủng.

Có thể sau nhiều năm theo Chúa, một người vẫn thấy mình còn rất nhiều điều phải sửa. Đừng vội nản. Nhìn thấy sự nghèo nàn của mình rõ hơn đôi khi không phải dấu hiệu thụt lùi mà là ánh sáng đã mạnh hơn. Khi căn phòng tối, ta không thấy bụi; khi ánh sáng đi vào mới nhận ra bao nhiêu hạt bụi đang bay. Các thánh càng gần Chúa càng khiêm nhường không phải vì họ tệ hơn, nhưng vì ánh sáng Thiên Chúa làm họ thấy rõ hơn cả sự thánh thiện của Người lẫn sự giới hạn của chính mình. Người mới bắt đầu thường dễ đo đời sống thiêng liêng bằng thành tích. Người trưởng thành dần thôi đếm. Họ bớt hỏi: “Tôi đã tiến được bao xa?” và hỏi: “Hôm nay tôi có thể trung thành hơn ở đâu?” Đức tin không lớn bằng cách liên tục soi gương thiêng liêng để xem mình đã thánh thiện đến mức nào. Đức tin lớn khi mắt ta nhìn Đức Kitô.

Vì thế, nếu phải giữ lại một hình ảnh cho toàn bộ hành trình, hãy giữ hình ảnh một người đang bước theo Chúa trên đường. Có ngày đi nhanh. Có ngày đi chậm. Có lúc tràn đầy ánh sáng. Có lúc mù sương. Có khi vấp ngã. Có lúc phải dừng lại chữa vết thương. Có đoạn được người khác nâng đỡ. Có lúc chính mình phải dìu một người khác. Nhưng điều quyết định không phải là mọi bước đều hoàn hảo; điều quyết định là hướng đi. Người ấy vẫn hướng về Đức Kitô. Mỗi sáng lại bắt đầu. Mỗi lần lạc lại trở về. Mỗi lần ngã lại nắm lấy bàn tay Người.

Đừng nghĩ rằng đã quá muộn để lớn lên trong Đức Kitô. Chừng nào còn sống, ân sủng vẫn đang gọi. Một người trẻ có thể bắt đầu hôm nay. Một người bốn mươi tuổi có thể bắt đầu lại. Một người sáu mươi tuổi có thể thay đổi. Một người tám mươi tuổi vẫn có thể học tha thứ, học phó thác, học cầu nguyện sâu hơn. Người trộm lành trên thập giá chỉ còn rất ít thời gian nhưng một lời hướng về Đức Giêsu đã mở ra cho ông một chân trời đời đời. Thiên Chúa không bị giới hạn bởi thời gian như ta. Điều Người cần là một trái tim mở ra. Không ai quá xa để không thể trở về. Không vết thương nào quá sâu để lòng thương xót không thể đi xuống. Không quá khứ nào tối đến mức ân sủng không thể viết một đoạn kết mới.

Đừng so sánh hành trình của mình với hành trình người khác. Có hạt giống mọc nhanh, có cây cần nhiều năm mới trổ hoa. Có người trải nghiệm Chúa bằng những biến cố rất mạnh, có người lớn lên âm thầm đến mức chính họ không nhận ra. Thiên Chúa không sản xuất các vị thánh theo một khuôn mẫu duy nhất. Người dẫn Phêrô khác Gioan; Têrêsa Hài Đồng khác Têrêsa Avila; Phanxicô Assisi khác Tôma Aquinô. Điều quan trọng không phải trở thành bản sao của một người thánh khác nhưng để ân sủng làm bạn trở thành chính con người Thiên Chúa đã nghĩ đến khi Người tạo dựng bạn. Thánh thiện không xóa cá tính; nó chữa lành và làm cá tính đạt tới vẻ đẹp thật. Khi Đức Kitô lớn lên trong ta, ta không trở nên ít là mình hơn; ta trở nên chính mình sâu hơn.

Và đừng quên Đức Maria, người đã bước trọn con đường đức tin trong một sự đơn sơ phi thường. Mẹ đã thưa xin vâng khi chưa biết mọi chi tiết của tương lai. Mẹ đã mang Đức Kitô trong lòng trước khi trao Người cho thế giới. Mẹ đã giữ những điều chưa hiểu trong lòng. Mẹ đứng vững dưới chân thập giá khi mọi lời hứa dường như bị phủ bóng. Mẹ ở cùng cộng đoàn các môn đệ trong cầu nguyện. Nơi Mẹ, ta thấy đức tin trưởng thành không ồn ào nhưng sâu; không cần hiểu tất cả mới vâng phục; không cần nhìn thấy ngay mới hy vọng. Nhờ lời chuyển cầu của Mẹ, ta có thể xin ơn để mỗi ngày cũng thưa một tiếng “xin vâng” mới với Thiên Chúa.

“Hãy lớn lên trong Đức Kitô.” Hãy lớn lên khi mọi sự thuận lợi, để đừng biến ân huệ thành lý do tự mãn. Hãy lớn lên khi thất bại, để học lòng khiêm nhường. Hãy lớn lên khi đau khổ, để đức tin được tinh luyện. Hãy lớn lên khi thành công, để biết mọi sự là hồng ân. Hãy lớn lên khi cầu nguyện sốt sắng, nhưng cũng hãy lớn lên khi cầu nguyện khô khan. Hãy lớn lên khi được người khác yêu thương và cả khi bị hiểu lầm. Hãy lớn lên khi còn trẻ, khi bước vào trung niên, khi tuổi già đến. Hãy lớn lên trong gia đình, ở công sở, trong giáo xứ, giữa thành phố, trên mạng xã hội, trong căn phòng bệnh, bên giường người hấp hối. Hãy lớn lên bằng Lời Chúa. Hãy lớn lên nhờ Thánh Thể. Hãy lớn lên qua Bí tích Hòa Giải. Hãy lớn lên bằng cầu nguyện. Hãy lớn lên trong phục vụ. Hãy lớn lên qua những lần phải tha thứ. Hãy lớn lên bằng việc để Chúa sửa mình. Hãy lớn lên bằng những hy sinh không ai biết. Hãy lớn lên bằng việc yêu người khó yêu. Hãy lớn lên bằng việc đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã.

Đừng chỉ lớn tuổi trong đức tin; hãy lớn lên trong đức tin. Đừng chỉ có nhiều năm theo Chúa; hãy để những năm ấy làm trái tim ngày càng giống Chúa. Đừng chỉ đọc nhiều về Đức Kitô; hãy sống với Người. Đừng chỉ nói về lòng thương xót; hãy trở thành người có lòng thương xót. Đừng chỉ tôn kính thập giá; hãy để thập giá dạy mình cách yêu. Đừng chỉ tin vào Phục Sinh như một biến cố đã xảy ra hai ngàn năm trước; hãy để sức sống Phục Sinh làm bạn đứng dậy hôm nay. Đừng chỉ chờ thiên đàng sau khi chết; hãy bắt đầu để Nước Thiên Chúa lớn lên trong lòng ngay bây giờ.

Đến cuối cuộc đời, có lẽ Chúa sẽ không hỏi ta đã nổi tiếng đến đâu, sở hữu bao nhiêu, được bao nhiêu người ngưỡng mộ hay đã chiến thắng bao nhiêu cuộc tranh luận. Điều còn lại sẽ là tình yêu. Ta đã để Người yêu ta đến đâu? Ta đã học yêu người khác đến đâu? Ta đã trao điều được nhận như thế nào? Và điều kỳ diệu là ngay cả khi nhìn lại, ta thấy tình yêu mình vẫn rất nhỏ, Chúa vẫn là Đấng lớn hơn trái tim ta. Ơn cứu độ không phải phần thưởng cho những người tự làm mình hoàn hảo, nhưng là ân huệ trong Đức Kitô mà ta đón nhận bằng đức tin sống động trong đức mến. Vì thế hành trình này không kết thúc bằng sự tự tin vào bản thân, mà bằng một sự tín thác sâu xa hơn bao giờ hết.

Thánh Phêrô đã mời gọi: “Hãy lớn lên trong ân sủng và trong sự hiểu biết Đức Giêsu Kitô” (x. 2 Pr 3,18). Đó có thể là lời cuối cùng đẹp nhất. Hãy lớn lên trong ân sủng, chứ không chỉ trong thành tích. Hãy lớn lên trong sự hiểu biết Đức Kitô, không chỉ bằng trí óc nhưng bằng một tình bạn ngày càng sâu. Hãy để Người trở nên quen thuộc đến mức trong mọi hoàn cảnh ta biết nơi nào phải quay về. Khi vui, về với Người để tạ ơn. Khi buồn, về với Người để khóc. Khi tội lỗi, về với Người để xin tha thứ. Khi bối rối, về với Người để tìm ánh sáng. Khi thành công, về với Người để giữ lòng khiêm nhường. Khi sợ chết, về với Người là Đấng Phục Sinh.

Và rồi một ngày, hành trình đức tin dưới thế sẽ kết thúc. Những bí tích sẽ không còn cần thiết vì ta sẽ gặp Đấng mà các bí tích đã trao ban. Đức tin sẽ nhường chỗ cho việc nhìn thấy. Đức cậy sẽ đạt tới điều mình mong đợi. Nhưng đức mến sẽ còn mãi. Mọi bước chân âm thầm, mọi lần trở về, mọi giọt nước mắt, mọi hy sinh vì tình yêu, mọi lời cầu nguyện trong đêm tối, mọi lần tha thứ, mọi việc nhỏ được làm vì Đức Kitô sẽ được ôm lấy trong sự viên mãn của Thiên Chúa.

Cho đến ngày đó, hãy cứ đi.

Nếu hôm nay còn yếu, hãy đi bằng bước chân yếu.

Nếu hôm nay đang khóc, hãy đi với nước mắt.

Nếu hôm nay chưa hiểu, hãy đi bằng đức tin.

Nếu hôm nay vừa sa ngã, hãy đứng dậy và đi tiếp.

Nếu hôm nay đã mệt, hãy tựa vào Đức Kitô.

Nếu hôm nay thấy mình chẳng có gì để dâng, hãy dâng chính sự nghèo nàn của mình.

Người không đòi bạn phải hoàn hảo trước khi đến với Người. Chính khi đến với Người, bạn mới dần được biến đổi.

Hãy để Đức Kitô lớn lên trong tư tưởng của bạn, để bạn biết nhìn như Người nhìn. Hãy để Đức Kitô lớn lên trong đôi mắt bạn, để bạn nhận ra người bé nhỏ. Hãy để Đức Kitô lớn lên trong đôi tai bạn, để bạn nghe được tiếng kêu của người đau khổ. Hãy để Đức Kitô lớn lên trong môi miệng bạn, để lời nói mang bình an thay vì làm tổn thương. Hãy để Đức Kitô lớn lên trong đôi tay bạn, để chúng biết phục vụ. Hãy để Đức Kitô lớn lên trong đôi chân bạn, để chúng đưa bạn đến những nơi cần tình yêu. Hãy để Đức Kitô lớn lên trong ký ức bạn, để quá khứ được chữa lành. Hãy để Đức Kitô lớn lên trong những ước mơ của bạn, để bạn không chỉ mơ về điều làm mình lớn nhưng về điều làm Nước Chúa lớn. Hãy để Đức Kitô lớn lên trong những vết thương, để chính nơi từng đau đớn nhất trở thành nơi bạn biết cảm thông nhất. Hãy để Đức Kitô lớn lên trong sự yếu đuối, để bạn khám phá rằng sức mạnh của Thiên Chúa không cần một con người hoàn hảo mới có thể hoạt động.

Hãy để Đức Kitô lớn lên đến mức một ngày nào đó, người khác gặp bạn và dù không biết giải thích tại sao, họ cảm thấy mình được tôn trọng hơn, được hy vọng hơn, được gần Chúa hơn. Đó là một đời sống truyền giáo. Đó là một đời sống trưởng thành. Đó là một đời sống đã để Tin Mừng trở thành xác thịt.

Và nếu phải gom toàn bộ hành trình vào một lời nguyện, có lẽ ta chỉ cần thưa:

Lạy Chúa Giêsu Kitô, con đã được gọi bước theo Chúa, nhưng con còn đi rất chậm. Con đã được yêu thương vô điều kiện, nhưng con còn khó yêu người khác. Con đã được tha thứ biết bao lần, nhưng con vẫn khó tha thứ. Con đã nghe Lời Chúa rất nhiều, nhưng còn biết bao vùng trong đời con chưa chịu để Lời ấy biến đổi. Con đã rước Chúa nhiều lần, nhưng con vẫn còn giữ quá chặt chính mình. Con đã tuyên xưng rằng con tin, nhưng trong những giờ phút khó khăn con vẫn sợ hãi. Xin đừng mệt mỏi vì con. Xin tiếp tục gọi con. Xin tiếp tục sửa dạy con. Xin tiếp tục chữa lành con. Xin tiếp tục phá vỡ những gì đang khép con lại và xây dựng trong con con người mà Chúa muốn con trở thành. Xin ban cho con đừng bao giờ bằng lòng với một đức tin đứng yên. Xin cho con luôn biết bắt đầu lại. Khi con kiêu ngạo, xin làm con khiêm nhường. Khi con thất vọng, xin nhắc con về lòng thương xót. Khi con sợ hãi, xin nhắc rằng Chúa đang ở trong thuyền. Khi con cô đơn, xin cho con nhớ rằng không gì tách được con khỏi tình yêu Chúa. Khi con thành công, xin giữ lòng con tự do. Khi con thất bại, xin đừng để con tuyệt vọng. Khi con bị tổn thương, xin dạy con tha thứ. Khi con làm tổn thương người khác, xin cho con đủ khiêm nhường để nhận lỗi. Khi con không còn cầu nguyện được bằng lời, xin nhận lấy tiếng thở dài của con. Khi con đến cuối đời, xin cho lời cuối cùng trong trái tim vẫn là một lời tín thác.

Xin cho con lớn lên, không phải để người khác thấy con lớn, nhưng để Đức Kitô lớn lên trong con.

Xin cho con nhỏ lại để tình yêu lớn lên.

Xin cho cái tôi nhỏ lại để lòng thương xót lớn lên.

Xin cho nỗi sợ nhỏ lại để đức cậy lớn lên.

Xin cho tính ích kỷ nhỏ lại để khả năng trao ban lớn lên.

Xin cho sự xét đoán nhỏ lại để lòng cảm thông lớn lên.

Xin cho những gì thuộc về con người cũ dần qua đi, để con người mới theo hình ảnh Chúa được hình thành từng ngày.

Và nếu có lúc con hỏi: “Bao giờ con mới thật sự trưởng thành trong đức tin?”, xin cho con đừng nhìn vào khoảng cách còn lại mà nản chí, nhưng nhìn vào Chúa là Đấng đã bắt đầu công trình nơi con và vẫn trung tín dẫn con đi. Xin cho mỗi ngày của đời con, dù sáng hay tối, dù vui hay buồn, dù thành công hay thất bại, đều trở thành một bước nhỏ tiến về Chúa.

Để rồi đến ngày cuối cùng, khi con không còn phải tin trong bóng tối nữa, khi mọi câu hỏi được đặt xuống, khi mọi cuộc hành hương kết thúc, khi con đứng trước Đấng mà suốt đời con đã kiếm tìm, xin cho con được nghe tiếng Người gọi tên con và nhận ra rằng phía sau tất cả những năm tháng tưởng mình đang cố gắng đi tìm Chúa, chính Chúa đã luôn là Đấng đi tìm con, giữ con, nâng con dậy và đưa con về.

Cho đến ngày ấy, chỉ còn một việc:

Hãy lớn lên trong Đức Kitô.

Lớn lên trong đức tin.

Lớn lên trong đức cậy.

Lớn lên trong đức mến.

Lớn lên trong Lời Chúa.

Lớn lên trong Thánh Thể.

Lớn lên trong cầu nguyện.

Lớn lên trong lòng thương xót.

Lớn lên qua thập giá.

Lớn lên trong niềm hy vọng Phục Sinh.

Lớn lên đến ngày không còn phải lớn lên nữa, bởi ta đã được ở trọn vẹn trong Đấng là nguồn mạch, con đường và cùng đích của mọi sự sống.

Và từ hôm nay, ngay nơi ta đang đứng, với tất cả những gì ta đang có và cả những gì ta đang thiếu, hãy bắt đầu thêm một lần nữa.

Không phải ngày mai.

Không phải khi mọi vấn đề đã được giải quyết.

Không phải khi mình trở nên tốt hơn.

Không phải khi cảm thấy sẵn sàng.

Hôm nay.

Bằng một lời cầu nguyện nhỏ hơn hôm qua nhưng chân thành hơn. Bằng một lần tha thứ. Bằng một quyết định trung thực. Bằng một phút thinh lặng trước Chúa. Bằng một Thánh lễ được tham dự với lòng ý thức hơn. Bằng một trang Kinh Thánh được đọc chậm hơn. Bằng một lời xin lỗi. Bằng một người nghèo được nhìn thấy. Bằng một người cô đơn được lắng nghe. Bằng một thói quen xấu được đem ra ánh sáng. Bằng một nỗi sợ được trao cho Chúa. Bằng một tiếng “xin vâng”.

Bởi những hành trình lớn nhất của Thiên Chúa trong một đời người thường bắt đầu từ những tiếng “xin vâng” rất nhỏ.

Abraham đã ra đi.

Maria đã thưa xin vâng.

Phêrô đã bước khỏi thuyền, đã chìm, đã kêu cứu, đã được kéo lên, đã chối Thầy, đã khóc, đã được tha thứ, rồi lại bước theo.

Các thánh cũng không sinh ra với một đức tin trưởng thành hoàn tất. Họ đã để ân sủng dẫn mình qua vô số lần chọn lựa.

Con đường vẫn mở trước chúng ta.

Đức Kitô vẫn đang gọi.

Thánh Thần vẫn đang hoạt động.

Lòng thương xót vẫn đang chờ.

Thánh Thể vẫn đang được bẻ ra.

Lời Chúa vẫn đang được công bố.

Và thế giới vẫn đang cần những con người không chỉ nói rằng mình tin Đức Kitô, nhưng đã để Đức Kitô sống trong mình.

Vậy hãy đi.

Đi trong bình an.

Đi trong khiêm nhường.

Đi bằng đôi chân có thể còn yếu nhưng bằng một trái tim biết mình thuộc về ai.

Và trong mọi ngày còn lại của đời mình, xin chỉ giữ một khát vọng không bao giờ cũ:

Lạy Chúa Giêsu, xin cho con mỗi ngày một nhỏ đi để Chúa ngày càng lớn lên trong con; xin cho con mỗi ngày một bớt thuộc về chính mình để ngày càng thuộc trọn về Chúa; xin cho con không chỉ mang danh Kitô hữu nhưng thật sự mang lấy tâm tình của Đức Kitô; không chỉ biết Tin Mừng nhưng trở thành một trang Tin Mừng sống; không chỉ chờ Nước Trời nhưng để Nước Trời bắt đầu hiện diện qua cách con sống, yêu thương và phục vụ ngay hôm nay.

Và khi cuộc hành trình này đi đến điểm cuối, xin cho điều còn lại nơi con không phải là danh tiếng, thành tích hay những gì con từng nắm giữ, nhưng là dấu vết của một con người đã được Đức Kitô yêu, đã cố gắng đáp lại tình yêu ấy, đã nhiều lần ngã rồi đứng dậy, đã nhiều lần lạc rồi trở về, đã học dần cách yêu, đã để lòng thương xót chiến thắng sự cứng cỏi, để hy vọng chiến thắng sợ hãi, để ánh sáng chiến thắng bóng tối, để sự sống chiến thắng cái chết.

Khi ấy, lời mời gọi “Hãy lớn lên trong Đức Kitô” sẽ không còn là một lời ở trước mặt ta nữa.

Nó sẽ trở thành câu chuyện của cả một đời.

Một đời đã bắt đầu bằng ân sủng.

Được nâng đỡ bằng ân sủng.

Được thanh luyện bằng ân sủng.

Được sinh hoa trái trong ân sủng.

Và cuối cùng được đưa vào sự viên mãn của ân sủng, nơi Thiên Chúa sẽ là tất cả trong mọi sự.

Amen.

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!