
TRƯỞNG THÀNH NHÂN BẢN KITÔ GIÁO
Hành trình nên người để nên thánh trong ánh sáng Đức Kitô
Lm. Anmai, CSsR
LỜI NÓI ĐẦU
Có những cuốn sách ta đọc để biết thêm kiến thức. Có những cuốn sách ta đọc để được an ủi. Và có những cuốn sách ta phải đọc vì chính sự sống còn của mình.
Cuốn sách này thuộc loại thứ ba.
Trưởng thành nhân bản không phải là một “môn phụ” trong chương trình đào tạo linh mục, tu sĩ hay giáo dân. Đó là nền móng. Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã viết trong Pastores Dabo Vobis số 43 một câu mà mỗi lần đọc lại, lòng vẫn phải run:
“Toàn bộ công việc đào tạo linh mục sẽ thiếu mất nền tảng cần thiết nếu thiếu đi một sự đào tạo nhân bản thích đáng.”
Thiếu nền tảng ấy, linh mục có thể trở thành trở ngại thay vì cây cầu dẫn người khác đến với Chúa. Tu sĩ có thể sống đời tận hiến mà vẫn mang trong mình những vết thương chưa được chữa lành. Giáo dân có thể thực hành đạo rất siêng năng mà vẫn chưa thật sự trở thành người chín chắn, tự do và có khả năng yêu thương.
Trưởng thành nhân bản Kitô giáo không phải là trở thành “người tốt” theo chuẩn mực xã hội. Nó sâu hơn nhiều. Đó là tiến trình để nhân tính của chúng ta ngày càng được đồng hình đồng dạng với nhân tính của Đức Giêsu Kitô – Đấng vừa là Thiên Chúa thật, vừa là người thật, hoàn toàn tự do, hoàn toàn yêu thương, hoàn toàn trung tín.
Người trưởng thành nhân bản không phải là người không còn yếu đuối, không còn cảm xúc, không còn vấp ngã. Người trưởng thành là người biết mình yếu đuối đến mức nào, biết đặt những vết thương ấy vào bàn tay Chúa, và từ đó biết cách sống với chính mình, với người khác và với Thiên Chúa một cách chân thật, trách nhiệm và có khả năng yêu thương đến cùng.
Cuốn sách này được viết trước hết cho các linh mục và tu sĩ – những người được mời gọi trở thành “cây cầu”. Nhưng cũng được viết cho mọi Kitô hữu, vì ơn gọi nên thánh luôn đi đôi với ơn gọi nên người.
Xin Chúa Thánh Thần, Đấng đã làm cho Đức Giêsu lớn lên “về khôn ngoan, về tuổi tác và về ân nghĩa đối với Thiên Chúa và người ta” (Lc 2,52), cũng dẫn đưa chúng ta trên con đường ấy.
Lm. Anmai, CSsR
CHƯƠNG 1
CON NGƯỜI ĐƯỢC DỰNG NÊN THEO HÌNH ẢNH THIÊN CHÚA
Mọi suy tư nghiêm túc về trưởng thành nhân bản Kitô giáo phải bắt đầu từ một câu hỏi tưởng như rất đơn giản nhưng thật ra quyết định toàn bộ hướng đi của đời người: Con người là ai? Nếu trả lời sai câu hỏi này, chúng ta có thể nói rất hay về tâm lý, rất thành thạo về kỹ năng giao tiếp, rất khéo léo trong cách điều hành, rất thành công trong công việc, thậm chí có thể được người khác ca tụng là một người “trưởng thành”, nhưng tất cả vẫn có thể chỉ là một công trình được dựng lên trên một nền móng không vững. Người Kitô hữu không bắt đầu việc tìm hiểu con người từ những gì con người làm được, sở hữu được hay đạt được, nhưng từ điều con người là trong ý định của Thiên Chúa. Con người không tự định nghĩa mình. Con người cũng không phải là một sinh vật tình cờ xuất hiện giữa một vũ trụ vô danh rồi phải tự bịa ra ý nghĩa cho đời mình. Con người đã có một ý nghĩa trước khi có thể tự đặt câu hỏi về ý nghĩa ấy, bởi vì trước khi con người biết Thiên Chúa thì Thiên Chúa đã biết con người; trước khi con người yêu Thiên Chúa thì Thiên Chúa đã yêu con người; trước khi con người có thể chọn lựa điều gì cho mình thì chính sự hiện hữu của con người đã là kết quả của một chọn lựa yêu thương từ phía Đấng Tạo Hóa. Vì thế, điểm khởi đầu của trưởng thành nhân bản Kitô giáo không phải là câu: “Tôi phải làm gì để trở nên một con người đáng giá?”, nhưng là: “Tôi đã là ai trong cái nhìn của Thiên Chúa, và tôi phải sống thế nào để điều Thiên Chúa đã đặt nơi tôi ngày càng được biểu lộ trọn vẹn hơn?” Đó là khác biệt rất lớn. Một bên là cố gắng tạo ra giá trị cho mình; một bên là khám phá một giá trị đã được trao ban. Một bên dễ đưa đến căng thẳng, so sánh, ganh đua và mặc cảm; một bên dẫn đến bình an, biết ơn, tự do và trách nhiệm. Nền tảng ấy được Sách Sáng Thế diễn tả bằng một câu ngắn ngủi nhưng chứa đựng cả một nền nhân học: “Chúng ta hãy làm ra con người theo hình ảnh chúng ta, giống như chúng ta” (St 1,26).
“CHÚNG TA HÃY LÀM RA CON NGƯỜI THEO HÌNH ẢNH CHÚNG TA”
Giữa toàn bộ trình thuật sáng tạo, con người xuất hiện như một tạo vật mang một nét độc đáo không thể đồng hóa với bất cứ thụ tạo hữu hình nào khác. Ánh sáng được gọi vào hiện hữu, biển cả được phân chia, cây cỏ mọc lên, tinh tú được đặt trên bầu trời, muông thú xuất hiện trên mặt đất, nhưng khi nói đến con người, trình thuật Kinh Thánh thay đổi cung giọng: “Chúng ta hãy làm ra con người theo hình ảnh chúng ta, giống như chúng ta.” Trong ánh sáng trọn vẹn của mặc khải Kitô giáo, Hội Thánh đọc những lời này với một chiều sâu đặc biệt: con người phát xuất từ Thiên Chúa và được hướng về Thiên Chúa; con người mang trong chính hữu thể mình một dấu ấn khiến con người không bao giờ có thể được hiểu trọn vẹn nếu loại Thiên Chúa ra khỏi câu chuyện của mình. Chúng ta cũng cần thận trọng: câu “Chúng ta hãy làm ra con người” trong nguyên nghĩa của bản văn Sáng Thế không phải là một công thức tín lý minh nhiên về Thiên Chúa Ba Ngôi. Nhưng khi mặc khải đạt đến viên mãn nơi Đức Giêsu Kitô, người Kitô hữu có thể đọc lại toàn bộ Kinh Thánh trong ánh sáng mầu nhiệm Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần và nhận ra rằng Đấng tạo dựng con người không phải là một sự cô độc tuyệt đối nhưng là Thiên Chúa của sự sống, tình yêu và hiệp thông. Chính vì vậy, nói con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa cũng là nói con người được dựng nên không phải để đóng kín trong chính mình, nhưng để đi vào tương quan, để trao ban, để đón nhận và để hiệp thông.
Tuy nhiên, sẽ là quá giản lược nếu chúng ta đồng hóa “hình ảnh Thiên Chúa” chỉ với một khả năng duy nhất. Truyền thống Kitô giáo đã suy tư rất phong phú về điều này. Hình ảnh Thiên Chúa được nhận ra nơi bản tính thiêng liêng của con người, nơi trí tuệ có khả năng nhận biết chân lý, nơi ý chí có khả năng lựa chọn điều thiện, nơi tự do, nơi trách nhiệm luân lý, nơi khả năng yêu thương, nơi khả năng đi vào hiệp thông, và cả nơi sứ mạng con người được trao để chăm sóc thế giới tạo thành. Con người có thể đặt câu hỏi về chính mình. Con người có thể nói: tôi biết rằng tôi đang biết; tôi có thể suy nghĩ về những suy nghĩ của mình; tôi có thể nhớ quá khứ, dự phóng tương lai, phán đoán điều thiện điều ác, lựa chọn hy sinh một lợi ích trước mắt vì một giá trị lớn hơn; tôi có thể yêu một người không chỉ vì người đó đem lại ích lợi cho tôi; tôi có thể chết cho một người khác; tôi có thể quỳ xuống trước Thiên Chúa và thưa: “Lạy Chúa, con thuộc về Chúa.” Những khả năng ấy cho thấy con người không thể bị thu gọn vào một tập hợp phản xạ sinh học hay những nhu cầu tâm lý. Trong con người có một chiều sâu luôn vượt quá những gì có thể cân đo bằng máy móc. Chính chiều sâu ấy khiến một con người nghèo vẫn có phẩm giá, một người bệnh vẫn có giá trị, một người khuyết tật vẫn đáng được kính trọng, một người già không còn làm việc được vẫn không trở thành gánh nặng vô nghĩa, và một trẻ thơ chưa tạo được bất cứ “thành tích” nào vẫn là một mầu nhiệm đáng được đón nhận với tất cả lòng kính trọng.
Hình ảnh Thiên Chúa đồng thời mang chiều kích tương quan rất sâu xa. Sách Sáng Thế không nói một con người cô độc được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa rồi sau đó tình cờ mới gặp một người khác. Ngay trong trình thuật sáng tạo, con người xuất hiện như nam và nữ, được gọi vào một tương quan. Điều đó không có nghĩa rằng chỉ trong hôn nhân người ta mới là hình ảnh Thiên Chúa, càng không có nghĩa người độc thân, tu sĩ hay người sống đời thánh hiến thiếu một điều gì trong phẩm giá căn bản của họ. Điều Kinh Thánh muốn mở ra là một sự thật căn bản hơn: con người là một hữu thể không thể thành toàn trong cô lập. Một người có thể sống một mình nhưng không thể trưởng thành nếu chỉ sống cho mình. Một người có thể từ bỏ hôn nhân vì Nước Trời nhưng không thể từ bỏ tình yêu. Một linh mục có thể sống độc thân nhưng không thể sống vô tương quan. Một tu sĩ có thể khấn khiết tịnh nhưng không thể trở thành một con người lạnh lùng, không biết gắn bó, không biết quan tâm, không biết rung động trước nỗi đau của người khác. Nếu đời sống thánh hiến biến một người thành khô khan hơn, ích kỷ hơn, cô độc hơn, dễ tổn thương hơn, thích kiểm soát hơn, thì vấn đề không nằm ở Tin Mừng nhưng nằm ở cách người ấy đang sống Tin Mừng. Khiết tịnh không giết chết tình cảm; khiết tịnh thanh luyện tình cảm để con người có thể yêu sâu hơn mà không chiếm hữu. Vâng phục không giết chết tự do; vâng phục trưởng thành thanh luyện tự do khỏi tính tùy tiện và tự mãn. Nghèo khó không làm con người coi thường vật chất; nghèo khó giúp con người sử dụng vật chất mà không để vật chất sở hữu mình. Mọi chiều kích của đời Kitô hữu cuối cùng đều phải phục vụ cho việc tái tạo nơi con người khả năng tương quan đúng đắn đã bị tội lỗi làm tổn thương.
Sách Sáng Thế cho thấy ngay sau tội lỗi, điều đầu tiên bị đổ vỡ chính là tương quan. Con người sợ Thiên Chúa nên trốn. Con người không còn bình an với chính mình nên xấu hổ. Người nam đổ lỗi cho người nữ, người nữ đổ lỗi cho con rắn. Đất đai từ chỗ là vườn trở thành nơi phải đổ mồ hôi lao nhọc. Chỉ trong vài câu ngắn, toàn bộ bốn tương quan căn bản của đời người đều bị thương tổn: tương quan với Thiên Chúa, với chính mình, với người khác và với tạo thành. Từ đây, chúng ta hiểu rằng trưởng thành nhân bản Kitô giáo không thể chỉ là học cách nói năng lịch sự hay biết kiềm chế cảm xúc. Nó sâu xa hơn nhiều. Đó là hành trình để những tương quan đã bị tội lỗi làm méo mó dần dần được chữa lành trong ân sủng. Tôi có thể cầu nguyện mà vẫn sử dụng người khác. Tôi có thể giảng rất hay về tình yêu mà không biết lắng nghe người sống bên cạnh. Tôi có thể làm nhiều việc bác ái nhưng thực chất đang tìm kiếm sự công nhận. Tôi có thể rất kỷ luật nhưng lại tàn nhẫn với chính mình. Tôi có thể nói mình yêu Hội Thánh nhưng lại không chịu nổi một người anh em khác ý. Tôi có thể nhân danh trách nhiệm để kiểm soát tất cả mọi người. Tôi có thể nhân danh vâng phục để trốn tránh trách nhiệm suy nghĩ. Tôi có thể nhân danh khiêm nhường để che giấu một mặc cảm tự ti. Tôi có thể nhân danh sự thật để làm tổn thương người khác. Chính vì thế, trưởng thành nhân bản đòi người môn đệ không chỉ hỏi “việc tôi làm có đúng không?” mà còn phải hỏi: “Tôi đang làm việc này từ một con tim nào? Tôi đang đứng trước Thiên Chúa, trước chính mình và trước người khác bằng thái độ nào?”
PHẨM GIÁ CON NGƯỜI KHÔNG PHẢI LÀ PHẦN THƯỞNG
Nếu con người thật sự được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, thì phẩm giá của con người không phải là phần thưởng được trao cho người tốt. Đây là một trong những chân lý vừa căn bản vừa khó sống nhất. Chúng ta thường nói mọi người đều có phẩm giá, nhưng trong đời sống thực tế, chúng ta lại rất dễ cư xử như thể phẩm giá của một người tăng lên hoặc giảm xuống theo thành tích, chức vụ, học vấn, đạo đức, tuổi tác, sức khỏe, sắc đẹp, tài sản hay tiếng tăm của họ. Người có địa vị được kính trọng hơn người bình thường. Người thành công được lắng nghe hơn người thất bại. Người dễ thương được đối xử tử tế hơn người khó chịu. Người có ích được quan tâm hơn người không còn khả năng đóng góp. Thậm chí trong đời sống tôn giáo, chúng ta cũng có thể vô thức tạo ra một hệ thống phẩm giá theo chức vụ: người này là bề trên, người kia là bề dưới; người này nổi tiếng, người kia âm thầm; người này làm mục vụ lớn, người kia chỉ làm những công việc không ai nhìn thấy. Tin Mừng buộc chúng ta phải trở về một sự thật nghiêm khắc hơn: trước khi là linh mục, giám mục, tu sĩ, bề trên, giáo sư, bác sĩ, người lao động, người giàu hay người nghèo, mỗi người đã là một con người được Thiên Chúa gọi vào hiện hữu và mang hình ảnh của Ngài.
Điều này thay đổi cách chúng ta nhìn chính mình. Có những người chỉ cảm thấy mình có giá trị khi đang có ích. Khi còn khỏe, họ hăng say. Khi còn giữ một chức vụ, họ thấy đời có nghĩa. Khi được người khác cần đến, họ vui. Nhưng khi tuổi tác đến, sức khỏe suy giảm, chức vụ được trao cho người khác, tiếng vỗ tay thưa dần, họ bắt đầu rơi vào một khoảng trống rất sâu. Họ không biết mình là ai nếu không còn vai trò cũ. Đây là một cuộc khủng hoảng nhân bản và thiêng liêng rất thật. Một linh mục không chỉ là “người làm mục vụ”. Một tu sĩ không chỉ là “người phục vụ cộng đoàn”. Một người cha không chỉ là “người kiếm tiền”. Một người mẹ không chỉ là “người lo cho con”. Những vai trò ấy rất quý nhưng không phải là căn tính tận cùng. Có một ngày tất cả vai trò đều phải buông xuống. Có một ngày đôi tay không còn làm được điều trước đây vẫn làm, trí nhớ không còn nhanh, bước chân không còn vững, người khác không còn hỏi ý kiến mình thường xuyên. Nếu giá trị bản thân chỉ được xây trên khả năng và vai trò, tuổi già sẽ trở thành một cuộc sụp đổ. Nhưng nếu một người đã học được rằng: “Tôi được yêu trước khi tôi làm được bất cứ điều gì”, họ sẽ có khả năng đi vào tuổi già với một sự bình an khác. Có thể không còn đứng trên bục giảng, nhưng vẫn có thể hiện diện. Có thể không còn điều hành, nhưng vẫn có thể cầu nguyện. Có thể không còn làm được nhiều, nhưng vẫn có thể yêu. Và đôi khi, chính lúc không còn “làm” được nhiều nữa, con người mới học được bài học khó nhất: giá trị của tôi không nằm ở những gì tôi sản xuất ra, nhưng ở việc tôi thuộc về Thiên Chúa.
Ngược lại, việc nhìn nhận phẩm giá bất khả xâm phạm cũng chữa lành một thứ tự mãn rất tinh tế. Nếu phẩm giá của tôi không đến từ thành tích, thì thành tích cũng không làm tôi cao quý hơn người khác. Tôi có thể giỏi hơn ai đó trong một lãnh vực, nhưng không vì thế mà tôi “hơn người” về phẩm giá. Tôi có thể sống đời đạo đức, nhưng không vì thế mà tôi được phép khinh thường người đang sa ngã. Tôi có thể đã giữ được nhiều điều tốt đẹp, nhưng nếu từ đó tôi nhìn người yếu đuối bằng ánh mắt khinh miệt, có lẽ chính sự tự mãn của tôi đang làm lu mờ hình ảnh Thiên Chúa nơi mình. Đức Giêsu đã nhiều lần làm đảo lộn những hệ thống xếp hạng như thế. Người ngồi ăn với người tội lỗi, chạm đến người phong cùi, nói chuyện với người Samari, bảo vệ người phụ nữ bị kết án, gọi một người thu thuế xuống khỏi cây, cho phép một người phụ nữ mang tiếng tội lỗi khóc dưới chân mình. Người không gọi tội là điều tốt; Người không tương đối hóa luân lý; nhưng Người không bao giờ đồng nhất một con người với tội lỗi của họ. Đây là khác biệt rất quan trọng. Người phạm tội phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Có những hành vi phải được ngăn chặn, sửa chữa, kỷ luật hoặc thậm chí chịu hậu quả pháp lý. Tôn trọng phẩm giá một người không có nghĩa là bỏ qua sự thật, dung túng lạm dụng hay xóa bỏ công lý. Nhưng ngay cả khi phải bảo vệ cộng đoàn khỏi một hành vi nguy hiểm, người Kitô hữu vẫn không được biến người phạm lỗi thành một đồ vật để miệt thị. Công lý Kitô giáo không bao giờ được phép đánh mất khuôn mặt con người.
Điều ấy đặc biệt cần thiết trong đời sống mục vụ. Có những thời điểm người mục tử phải nói một tiếng “không”. Có những người cần được đặt giới hạn. Có những hành vi cần được sửa sai. Có những trường hợp phải tạm ngưng một trách nhiệm vì lợi ích của cộng đoàn. Có những sự thật đau đớn phải được nói ra. Nhưng ranh giới giữa sửa lỗi và làm nhục rất mong manh. Một người trưởng thành có thể nói một điều rất cứng mà không hạ nhục người khác. Một người thiếu trưởng thành có thể nói một câu có vẻ rất đạo đức nhưng thực chất chứa đầy khinh miệt. Vì thế, phẩm giá con người không chỉ là một nguyên tắc phải thuộc lòng; nó phải đi vào giọng nói, ánh mắt, cách viết một tin nhắn, cách góp ý, cách thi hành quyền bính, cách nói về người vắng mặt, cách cư xử với người không còn đem lại lợi ích cho mình.
Cũng từ đây cần nói đến thái độ đối với chính mình. “Không ai được phép khinh thường chính mình” không có nghĩa là người Kitô hữu phải tự tâng bốc, phủ nhận lỗi lầm hay nuôi dưỡng một thứ tự ái bệnh hoạn. Trái lại, chỉ khi biết mình có một phẩm giá không lệ thuộc vào sự hoàn hảo, người ta mới đủ can đảm nhìn thẳng vào khuyết điểm. Một người quá sợ mất giá trị sẽ tìm cách che giấu lỗi lầm. Họ biện minh, đổ lỗi, né tránh, phòng thủ, vì trong sâu thẳm họ tin rằng: “Nếu tôi sai, tôi là người vô giá trị.” Nhưng người trưởng thành có thể nói: “Tôi đã sai. Điều tôi làm là sai. Tôi cần xin lỗi. Tôi phải sửa lại. Nhưng sai lầm ấy không làm tôi thôi là người được Thiên Chúa yêu.” Chính nền tảng ấy làm cho sự sám hối trở thành một hành vi của tự do chứ không phải của tự hủy. Người trưởng thành không nói: “Tôi chẳng ra gì.” Người trưởng thành nói: “Tôi đã làm một điều không xứng với con người mà Thiên Chúa mời gọi tôi trở thành.” Hai câu nghe có vẻ gần nhau nhưng thực chất cách xa nhau. Một câu đóng cửa hy vọng; câu kia mở đường hoán cải.
Tội lỗi làm con người bị thương, nhưng không xóa hình ảnh Thiên Chúa. Nếu tội lỗi xóa hoàn toàn hình ảnh ấy, thì ơn cứu độ sẽ không còn là chữa lành và tái tạo con người mà là tạo ra một hữu thể hoàn toàn khác. Truyền thống Kitô giáo luôn phân biệt: hình ảnh Thiên Chúa bị tội lỗi làm lu mờ, làm biến dạng trong cách sống, nhưng phẩm giá căn bản của con người vẫn còn. Vì thế Đức Kitô đến không để hủy con người cũ theo nghĩa hủy bỏ bản tính nhân loại, nhưng để giải thoát, thanh luyện, chữa lành và dẫn bản tính ấy đến sự viên mãn mà Thiên Chúa đã muốn từ thuở ban đầu. Ân sủng không tiêu diệt tự nhiên; ân sủng chữa lành và kiện toàn tự nhiên. Đó là nguyên tắc rất quan trọng cho toàn bộ hành trình trưởng thành nhân bản. Một đời sống thiêng liêng đúng nghĩa không làm con người bớt người; nó phải làm con người trở nên người hơn, chân thật hơn, tự do hơn, có khả năng yêu hơn, có trách nhiệm hơn, có khả năng đối diện với sự thật hơn.
CON NGƯỜI KHÔNG CÓ MỘT THÂN XÁC: CON NGƯỜI LÀ MỘT HỮU THỂ CÓ THÂN XÁC
Một sai lầm đã để lại hậu quả lâu dài trong nhiều kiểu sống đạo là quan niệm coi linh hồn như phần “tốt”, còn thân xác như phần “xấu”; linh hồn thuộc về Thiên Chúa, còn thân xác chỉ là trở ngại phải chế ngự. Đó không phải là cái nhìn đầy đủ của Kitô giáo. Đức tin Công giáo nhìn con người như một sự thống nhất sâu xa của thân xác và linh hồn. Theo ngôn ngữ kinh điển của thánh Tôma Aquinô, linh hồn là “mô thể” của thân xác, nghĩa là con người không phải hai thực tại ghép tạm vào nhau như người lái xe ngồi trong chiếc xe. Chính một con người duy nhất cảm nhận bằng thân xác, suy nghĩ bằng trí tuệ, lựa chọn bằng ý chí, vui, buồn, yêu, đau, nhớ, hy vọng và cầu nguyện. Vì thế, Kitô giáo không chỉ tin linh hồn bất tử mà còn tuyên xưng xác loài người ngày sau sống lại. Nếu thân xác chỉ là một chiếc vỏ vô giá trị, mầu nhiệm Nhập Thể sẽ trở thành điều khó hiểu, Thánh Thể sẽ mất đi chiều sâu, và sự phục sinh của thân xác cũng trở thành thừa thãi. Nhưng Ngôi Lời đã làm người. Đức Giêsu có một thân xác thật, biết mệt, biết đói, biết khát, biết đau, biết rơi nước mắt, biết cần giấc ngủ, biết chạm vào người bệnh và để người khác chạm đến mình. Chính thân xác ấy đã bị đóng đinh và chính thân xác ấy đã sống lại.
Vì vậy, trưởng thành nhân bản Kitô giáo nhất thiết phải bao gồm một thái độ đúng đắn đối với thân xác. Người trưởng thành biết thân xác mình có giới hạn. Có giờ cần làm việc, có giờ cần nghỉ. Có một mức độ lao động là hy sinh, nhưng cũng có một mức độ lao động trở thành tự hủy. Có khi thức khuya vì bổn phận là cần thiết; nhưng sống thường xuyên trong thiếu ngủ rồi gọi đó là “nhiệt thành” chưa chắc đã là nhân đức. Có khi ăn chay là một hành vi thiêng liêng đẹp; nhưng coi thường dinh dưỡng, bỏ bê bệnh tật hay cố ý làm tổn hại sức khỏe không phải là thánh thiện. Có người cảm thấy tội lỗi khi nghỉ ngơi, bởi vì trong sâu thẳm họ chỉ cảm thấy mình có giá trị khi luôn bận rộn. Họ không cho phép mình dừng lại. Họ phải làm, phải chạy, phải giải quyết, phải có người cần đến. Và rồi đến một ngày thân xác lên tiếng thay cho tâm hồn đã bị bỏ quên: mất ngủ, căng thẳng, kiệt sức, cáu gắt, suy sụp. Không phải mọi bệnh tật đều do tâm lý hay do cách sống, và chúng ta không được đơn giản hóa điều này; nhưng rõ ràng thân xác có tiếng nói của nó. Biết lắng nghe thân xác không phải là chiều chuộng mình, mà là tôn trọng một tạo vật Thiên Chúa đã trao cho chúng ta chăm sóc.
Một linh mục, một tu sĩ hay một người dấn thân mục vụ càng cần học điều này. Có một cám dỗ rất tinh vi là nghĩ rằng vì công việc của mình “là việc Chúa” nên mọi giới hạn cá nhân đều có thể bị bỏ qua. Nhưng chính Đức Giêsu cũng bảo các môn đệ: “Anh em hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Có một kiểu nhiệt thành tưởng là quảng đại nhưng bên dưới lại là nỗi sợ không còn được cần đến. Có một kiểu phục vụ không biết nói “không”, không phải vì yêu quá nhiều mà vì sợ người khác thất vọng về mình. Có một kiểu hy sinh liên tục dẫn tới oán giận âm thầm: tôi đã làm quá nhiều mà không ai hiểu tôi. Người trưởng thành học phân biệt giữa hy sinh và tự hủy, giữa quảng đại và thiếu ranh giới, giữa phục vụ và nhu cầu được công nhận. Đó không phải là ích kỷ. Chính người không biết chăm sóc những giới hạn căn bản của mình đôi khi sẽ khiến cộng đoàn phải gánh hậu quả từ sự kiệt sức của họ.
Thân xác cũng liên hệ trực tiếp tới đời sống tính dục và tình cảm. Trưởng thành không phải là không còn rung động, không còn hấp dẫn, không còn nhu cầu gần gũi. Đó là điều không thực tế. Một người sống khiết tịnh không thôi là một hữu thể có giới tính. Một linh mục không thôi là một người nam; một nữ tu không thôi là một người nữ. Ơn gọi không xóa cấu trúc nhân bản. Chính vì vậy, khiết tịnh trưởng thành không được xây trên phủ nhận nhưng trên hội nhập. Người chưa trưởng thành sợ cảm xúc nên cố đè nén, hoặc ngược lại để cảm xúc dẫn đi. Người trưởng thành có thể nhận ra một tình cảm đang nảy sinh mà không hoảng sợ và cũng không thần thánh hóa nó. Họ có thể gọi tên: tôi đang quý người này; tôi đang bị thu hút; tôi đang cảm thấy cô đơn; tôi đang cần được hiểu; tôi đang muốn sở hữu; tôi đang ghen. Khi một cảm xúc được gọi đúng tên, nó bắt đầu đi vào vùng ánh sáng của tự do. Khi bị phủ nhận, nó có thể điều khiển con người từ trong bóng tối.
Đời sống trong sạch vì thế không chỉ là “không làm một số hành vi”. Nếu chỉ hiểu như vậy, người ta có thể giữ bên ngoài mà vẫn sống một đời sống tình cảm rất lệ thuộc, chiếm hữu hoặc thao túng. Có người không vi phạm một giới hạn thể lý rõ ràng nhưng lại cần một người nào đó phải luôn ưu tiên mình, luôn nhắn tin cho mình, luôn hiểu mình, luôn đứng về phía mình. Họ gọi đó là tình bạn thiêng liêng, nhưng thực chất có thể là một sự lệ thuộc cảm xúc. Có người rất khó chịu khi người mình quý thân thiết với người khác. Có người muốn kiểm soát giờ giấc, các mối tương quan và sự chú ý của một người khác. Có người dùng quyền bính, vai trò thiêng liêng hoặc vị trí mục vụ để tạo ra một sự gắn bó bất cân xứng. Đó là những vùng đòi hỏi sự trưởng thành rất lớn. Tôn trọng thân xác cũng bao hàm tôn trọng ranh giới thân thể, tâm lý và tình cảm của người khác. Không phải vì tôi có ý tốt mà tôi được quyền bước vào mọi vùng riêng tư của người ta. Không phải vì tôi là linh mục, bề trên, người hướng dẫn hay người có kinh nghiệm mà người khác mất quyền có ranh giới.
Thánh Phaolô gọi thân xác là đền thờ của Chúa Thánh Thần. Một đền thờ không được thần thánh hóa như Thiên Chúa, nhưng cũng không được xúc phạm. Người tôn trọng thân xác mình sẽ học cách ăn uống có trách nhiệm, ngủ nghỉ đủ, vận động phù hợp, chữa bệnh khi cần, chấp nhận tuổi tác, sống tính dục cách hội nhập và biết rằng có những giới hạn không phải là thất bại nhưng là điều kiện của kiếp người. Đặc biệt, việc chấp nhận thân xác già nua là một bài học lớn. Xã hội đề cao sức trẻ khiến người ta dễ sống như thể già đi là một điều đáng xấu hổ. Nhưng trong cái nhìn Kitô giáo, một thân xác nhăn nheo vì năm tháng không giảm phẩm giá. Một đôi chân đi chậm lại không làm một người bớt quý. Một trí nhớ suy yếu không khiến một cuộc đời trở thành vô nghĩa. Từ máng cỏ đến thập giá, Đức Kitô đã thánh hóa tất cả những gì thuộc về phận người, kể cả sự mong manh. Trưởng thành là có khả năng nói với thân xác mình: “Tôi không thờ lạy bạn, nhưng tôi cũng không khinh thường bạn. Bạn là phần của tôi, là nơi tôi đã sống, yêu, cầu nguyện, phục vụ và một ngày sẽ được Thiên Chúa cho sống lại.”
CON NGƯỜI ĐƯỢC DỰNG NÊN CHO SỰ THẬT
Hình ảnh Thiên Chúa nơi con người đặc biệt tỏa sáng trong khả năng nhận biết sự thật. Trí tuệ con người không chỉ thu thập thông tin. Nó tìm ý nghĩa. Một đứa trẻ không ngừng hỏi “tại sao?” bởi vì sâu trong con người có một cơn đói sự thật. Chúng ta muốn biết mình từ đâu đến, tại sao mình hiện hữu, điều gì là thiện, điều gì là ác, tại sao phải đau khổ, cái chết có phải là kết thúc hay không, ai có thể làm cho lòng người được thỏa mãn. Chính khát vọng ấy là một trong những dấu chỉ con người vượt quá thế giới vật chất. Có những điều chúng ta cần biết để sống; nhưng cũng có những điều chúng ta muốn biết đơn giản vì chúng đúng. Người ta có thể hy sinh cả đời nghiên cứu một điều không làm họ giàu hơn nhưng làm họ chạm đến chân lý. Người ta cũng có thể chấp nhận mất quyền lợi để không phải nói dối. Điều đó nói lên một phẩm chất đặc biệt của tinh thần con người.
Nhưng trưởng thành không chỉ là có khả năng nhận biết sự thật bên ngoài; khó hơn nhiều là khả năng chịu đựng sự thật về chính mình. Phần lớn chúng ta không cố ý sống trong dối trá hoàn toàn. Điều phổ biến hơn là chúng ta chỉ nhìn những phần của sự thật có lợi cho hình ảnh mình đang muốn duy trì. Chúng ta nhớ rất rõ điều người khác làm tổn thương mình nhưng quên phần trách nhiệm của mình trong xung đột. Chúng ta gọi sự nóng nảy là thẳng tính. Chúng ta gọi kiểm soát là trách nhiệm. Chúng ta gọi sợ hãi là thận trọng. Chúng ta gọi sự hiếu thắng là nhiệt thành bảo vệ chân lý. Chúng ta gọi nhu cầu được khen là mong muốn làm việc tốt. Chúng ta gọi một mối lệ thuộc là tình bạn sâu sắc. Chúng ta gọi sự né tránh là bình an. Con người có khả năng tạo ra những lời giải thích rất đạo đức để không phải gặp chính mình.
Vì vậy, trưởng thành nhân bản bắt đầu khi một người có thể sống mà không cần liên tục bảo vệ một hình ảnh lý tưởng về mình. Tôi có thể là một người tốt và vẫn có những góc tối. Tôi có thể có ơn gọi thật và vẫn có những nhu cầu chưa trưởng thành. Tôi có thể cầu nguyện nhiều nhưng vẫn dễ ghen. Tôi có thể có kinh nghiệm mục vụ mà vẫn sợ bị thay thế. Tôi có thể yêu người nghèo nhưng lại khó sống với người anh em bên cạnh. Tôi có thể tha thứ cho người xa nhưng giữ một sự cay đắng với người gần. Tôi có thể rất rộng rãi với cộng đoàn nhưng lại đòi hỏi tình cảm trong những quan hệ riêng tư. Khi dám nhìn những nghịch lý ấy mà không bỏ chạy, con người bắt đầu trưởng thành.
Sự thật không nhằm làm nhục. Thiên Chúa không soi sáng bóng tối trong chúng ta để kết án chúng ta nhưng để chữa lành. Chỉ điều được đưa ra ánh sáng mới có thể được biến đổi. Một vết thương bị che kín có thể mưng mủ. Một nỗi sợ không được gọi tên sẽ tìm cách điều khiển đời sống. Một ký ức đau đớn bị phủ nhận có thể xuất hiện dưới dạng giận dữ, kiểm soát, né tránh hay lệ thuộc. Vì vậy, việc tìm đến sự trợ giúp tâm lý khi thật sự cần không đối nghịch với đức tin. Tâm lý học không thay thế ân sủng, nhưng ân sủng cũng không biến mọi hiểu biết nhân bản thành vô nghĩa. Thiên Chúa có thể chữa lành con người qua cầu nguyện, bí tích, tình bạn, cộng đoàn, thời gian, bác sĩ, nhà trị liệu và nhiều phương thế khác. Trưởng thành là khi chúng ta thôi đặt Thiên Chúa và những phương thế tự nhiên vào thế cạnh tranh. Nếu tôi gãy chân, tôi cầu nguyện và đi bác sĩ. Nếu tâm lý tôi mang một vết thương sâu, cũng không có lý do gì để cho rằng cầu nguyện chân thành loại trừ việc tìm một người có chuyên môn để đồng hành.
Sống cho sự thật còn bao hàm việc nói sự thật. Nhưng sự thật Kitô giáo không phải là cái búa để đập người khác. Thánh Phaolô mời gọi “sống theo sự thật và trong tình bác ái”. Có một kiểu người rất tự hào rằng mình “thẳng”, nhưng sự thẳng thắn không có tình yêu có thể chỉ là một hình thức được đạo đức hóa của sự hung hăng. Không phải điều gì đúng cũng phải nói ngay. Không phải nói đúng nội dung thì cách nói nào cũng đúng. Người trưởng thành biết cân nhắc: điều tôi sắp nói có thật không? Có cần nói không? Tôi có phải là người nên nói không? Đây có phải là thời điểm thích hợp không? Tôi nói để giúp người đó lớn lên hay để trút sự bực bội của mình? Người thiếu trưởng thành thường dùng “sự thật” như một cách xả cảm xúc. Người trưởng thành có khả năng giữ sự thật trong lòng cho tới khi có thể trao nó đi như một món quà chứ không ném nó như một viên đá.
CON NGƯỜI ĐƯỢC DỰNG NÊN CHO TỰ DO VÀ TÌNH YÊU
Nếu trí tuệ hướng về sự thật thì ý chí hướng về điều thiện. Con người không chỉ biết nhưng còn lựa chọn. Chính khả năng lựa chọn làm cho tình yêu có ý nghĩa. Một chương trình máy tính có thể thực hiện hoàn hảo một mệnh lệnh nhưng không thể yêu. Một cỗ máy có thể được thiết kế để “phục vụ” mà không có đức ái. Chỉ một hữu thể tự do mới có thể trao chính mình. Nhưng đây cũng là nơi cần hiểu đúng về tự do. Tự do Kitô giáo không phải là khả năng muốn gì làm nấy. Nếu tự do chỉ là không bị ngăn cản, người nghiện có thể được gọi là tự do khi không ai cấm họ tiếp tục nghiện. Nhưng trực giác của chúng ta biết điều đó sai. Một người càng bị một đam mê thống trị thì càng ít tự do, dù bên ngoài không ai cưỡng ép. Tự do đích thực là khả năng chọn điều thiện một cách có ý thức và ngày càng ít bị điều khiển bởi sợ hãi, bản năng, áp lực, vết thương hay nhu cầu được người khác công nhận.
Có những người bề ngoài rất mạnh nhưng bên trong không tự do. Họ không chịu được khi bị chê. Họ phải thắng trong tranh luận. Họ phải là người cuối cùng có tiếng nói. Họ không chịu được khi một kế hoạch không theo ý mình. Họ không thể nói “tôi không biết”. Họ rất khó xin lỗi. Họ cần người khác xác nhận mình. Có những người ngược lại tưởng là hiền nhưng cũng không tự do. Họ không dám từ chối. Họ nhận mọi việc rồi kiệt sức. Họ đồng ý ngoài miệng nhưng oán giận trong lòng. Họ sợ xung đột đến mức chấp nhận những điều không đúng. Cả người áp đặt lẫn người lệ thuộc đều có một vấn đề chung: tự do bên trong còn hạn chế.
Trưởng thành là hành trình lấy lại tự do. Tôi có thể nghe một lời phê bình mà không sụp đổ. Tôi có thể được khen mà không nghiện lời khen. Tôi có thể yêu một người mà không cần sở hữu họ. Tôi có thể phục vụ mà không cần được ghi nhận. Tôi có thể nói không mà không cảm thấy mình là người xấu. Tôi có thể nói có mà không phải vì sợ hãi. Tôi có thể thay đổi ý kiến khi nhận ra mình sai. Tôi có thể ở một mình mà không cảm thấy bị bỏ rơi. Tôi có thể ở với cộng đoàn mà không đòi mọi người phải giống mình. Tôi có thể trao quyền cho người trẻ mà không cảm thấy họ đang lấy mất vị trí của mình. Tôi có thể vui vì thành công của người khác. Những điều tưởng nhỏ ấy là những dấu chỉ rất cụ thể của tự do nội tâm.
Tự do đạt tới ý nghĩa cao nhất khi trở thành tình yêu. Công đồng Vaticanô II đã diễn tả một trong những câu đẹp nhất của nền nhân học Kitô giáo: con người chỉ có thể tìm thấy chính mình một cách trọn vẹn qua việc chân thành hiến thân. Đây là nghịch lý của Tin Mừng. Ai chỉ giữ lấy mình cuối cùng sẽ mất mình; ai trao mình vì tình yêu lại tìm thấy mình. Nhưng “hiến thân” không đồng nghĩa với để người khác sử dụng mình. Một người chỉ có thể trao chính mình khi họ thực sự sở hữu bản thân trong tự do. Nếu tôi không dám nói không, tiếng có của tôi chưa chắc là một quà tặng. Nếu tôi phục vụ vì sợ bị chê, đó chưa hẳn là tình yêu. Nếu tôi cho đi để người khác mắc nợ tình cảm với tôi, đó là một cuộc trao đổi. Tình yêu trưởng thành không nói: “Tôi đã làm cho anh nhiều như vậy, anh phải…” Tình yêu trưởng thành có khả năng cho đi mà vẫn tôn trọng tự do của người nhận.
Điều ấy cực kỳ quan trọng trong đời sống linh mục và tu sĩ. Có thể phục vụ rất nhiều mà vẫn chưa thật sự tự hiến. Một người có thể làm việc mười sáu giờ mỗi ngày vì nhu cầu chứng minh mình quan trọng. Một người có thể luôn có mặt cho người khác vì không chịu được cảm giác không được cần đến. Một người có thể hy sinh tiền bạc nhưng lại đòi sự trung thành tuyệt đối về tình cảm. Vì thế, số lượng việc làm không tự động chứng minh độ trưởng thành của tình yêu. Đôi khi tình yêu lớn nhất không phải là làm thêm một việc, mà là biết lùi lại để người khác trưởng thành. Không phải là nói thêm, mà là lắng nghe. Không phải là giữ người ta bên mình, mà là để họ ra đi. Không phải là giải quyết mọi vấn đề cho người khác, mà là giúp họ tự đứng trên đôi chân của mình.
HÌNH ẢNH THIÊN CHÚA BỊ THƯƠNG NHƯNG KHÔNG BỊ HỦY DIỆT
Nói con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa mà không nói đến tội lỗi sẽ là một nền nhân học quá lạc quan và không thực tế. Nhưng nói quá nhiều về tội lỗi đến mức quên hình ảnh Thiên Chúa cũng là bóp méo Kitô giáo. Con người là một mầu nhiệm vừa cao cả vừa bị thương. Chúng ta có khả năng yêu vô cùng đẹp và cũng có khả năng làm tổn thương khủng khiếp. Chúng ta khao khát sự thật nhưng lại biết nói dối. Chúng ta muốn tự do nhưng thường tự làm mình thành nô lệ. Chúng ta cần tương quan nhưng đôi khi chính những người gần nhất lại làm chúng ta đau nhất. Có những điều ấy không thể giải thích chỉ bằng thiếu giáo dục hay môi trường xã hội. Kinh Thánh gọi một vết nứt sâu hơn là tội lỗi.
Tội làm lệch hướng các khả năng tốt đẹp. Trí tuệ vốn hướng về chân lý có thể trở thành công cụ biện minh. Ý chí vốn hướng về điều thiện có thể lựa chọn ích kỷ. Tình yêu có thể biến thành chiếm hữu. Quyền bính có thể biến thành kiểm soát. Sự nhạy cảm có thể biến thành dễ tự ái. Ước muốn được nhìn nhận có thể biến thành háo danh. Khả năng lãnh đạo có thể biến thành độc đoán. Tính cẩn thận có thể biến thành cầu toàn. Tinh thần trách nhiệm có thể biến thành không tin ai. Tất cả cho thấy tội lỗi thường không tạo ra một cái gì hoàn toàn mới; nó lấy một năng lực tốt và bẻ cong nó.
Nhưng Tin Mừng không dừng ở chẩn đoán. Đức Kitô đến chính để khôi phục hình ảnh đã bị thương. Thánh Phaolô gọi Đức Kitô là “hình ảnh của Thiên Chúa vô hình”. Nếu muốn biết con người được dựng nên để trở thành gì, cuối cùng chúng ta phải nhìn Đức Giêsu. Người không chỉ cho chúng ta biết Thiên Chúa là ai; Người còn cho chúng ta biết con người thật sự là ai. Công đồng Vaticanô II đã nói rất sâu sắc rằng mầu nhiệm con người chỉ thật sự sáng tỏ trong mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể. Nơi Đức Giêsu, chúng ta thấy một con người hoàn toàn tự do mà hoàn toàn vâng phục; hoàn toàn mạnh mẽ mà vô cùng hiền lành; nói sự thật không sợ hãi mà không bao giờ sử dụng sự thật để hạ nhục; có quyền năng mà cúi xuống rửa chân; không lệ thuộc vào đám đông nhưng chạnh lòng thương đám đông; biết mình là Con yêu dấu nên không cần tìm giá trị từ tiếng tung hô.
Đây là điểm then chốt: trưởng thành Kitô giáo không có nghĩa trở thành một phiên bản “tối ưu hóa” của chính mình theo tiêu chuẩn thành công hiện đại. Đích đến là trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô. Vì vậy, câu hỏi không chỉ là: tôi có tự tin hơn chưa? Tôi có giao tiếp tốt hơn chưa? Tôi có quản lý cảm xúc hiệu quả hơn chưa? Những điều ấy đều quý. Nhưng người môn đệ phải hỏi sâu hơn: tôi có giống Đức Kitô hơn không? Tôi có nhân từ hơn không? Tôi có chân thật hơn không? Tôi có bớt cần kiểm soát không? Tôi có tự do hơn trước lời khen tiếng chê không? Tôi có khả năng ở với người yếu đuối không? Tôi có thể dùng quyền mà không làm người khác nhỏ đi không? Tôi có biết cúi xuống không? Tôi có biết nhận lỗi không? Tôi có thể chịu thiệt mà không cay đắng không?
CĂN TÍNH ĐI TRƯỚC VAI TRÒ
Một trong những nguy cơ lớn nhất trong đời sống trưởng thành là để vai trò nuốt mất con người. Trong Hội Thánh điều này càng dễ xảy ra vì các vai trò mang một chiều kích thiêng liêng. Một người được gọi là “cha”, “thầy”, “sơ”, “bề trên”, “giáo sư”, “cha xứ”, “người phụ trách”. Những danh xưng ấy có ý nghĩa và đáng kính, nhưng nếu người ta sống quá lâu trong một vai trò mà không còn tiếp xúc với con người thật bên dưới, họ có thể dần dần đồng nhất mình với chức năng.
Khi đó một lời góp ý về cách làm việc bị cảm nhận như một cuộc tấn công vào căn tính. Một thay đổi nhiệm sở bị cảm nhận như mất giá trị. Người trẻ có sáng kiến mới bị nhìn như mối đe dọa. Một quyết định của bề trên không theo ý mình dễ trở thành một vết thương rất lớn. Người ta không còn biết mình là ai khi không có bục giảng, không có văn phòng, không có cộng đoàn cần mình, không có người đến xin tư vấn.
Hình ảnh Thiên Chúa đưa chúng ta trở lại nơi sâu hơn mọi vai trò. Tôi là người được Thiên Chúa tạo dựng trước khi tôi có chức vụ. Tôi là người được yêu trước khi tôi có thành tích. Tôi thuộc về Ngài trước khi có ai gọi tên tôi bằng một danh xưng tôn kính. Chức linh mục không thay thế nhân tính; chức linh mục được đặt trên nhân tính. Đời tu không phá bỏ con người; đời tu giả thiết và thanh luyện con người. Chính vì thế, đào tạo nhân bản không phải là môn phụ trước khi bước vào thần học hay mục vụ. Nó là nền đất mà trên đó ân sủng và sứ vụ được sống.
Một người càng vững trong căn tính càng có thể sử dụng quyền bính mà không bám vào quyền. Họ không cần người khác sợ mình để cảm thấy mình mạnh. Họ có thể nói “tôi không biết”. Họ có thể tham khảo ý kiến. Họ có thể thay đổi quyết định khi có lý do chính đáng. Họ có thể đào tạo người kế nhiệm mà không cảm thấy mình bị thay thế. Đó là dấu hiệu của một căn tính không còn phụ thuộc hoàn toàn vào vai trò.
NHÌN MÌNH BẰNG ÁNH MẮT THIÊN CHÚA
Có lẽ một trong những hành trình khó nhất của đời sống thiêng liêng là học nhìn mình như Thiên Chúa nhìn. Chúng ta thường dao động giữa hai cực: hoặc quá dễ dãi với mình, hoặc quá tàn nhẫn với mình. Khi dễ dãi, ta biện minh mọi thứ. Khi tàn nhẫn, ta không cho mình được yếu đuối. Cả hai đều không phải cái nhìn của Thiên Chúa.
Thiên Chúa nhìn chúng ta với toàn bộ sự thật và toàn bộ lòng thương xót cùng một lúc. Ngài biết điều xấu nhất về chúng ta nhưng vẫn yêu. Ngài yêu chúng ta nhưng không gọi bóng tối là ánh sáng. Ngài không nói: “Con hoàn hảo rồi, chẳng cần thay đổi.” Ngài cũng không nói: “Con vô dụng, Ta chán con.” Ánh mắt Đức Giêsu dành cho Phêrô sau ba lần chối Thầy là ánh mắt ấy. Nó đủ thật để Phêrô bật khóc và đủ yêu để ông không tuyệt vọng.
Người trưởng thành cần học ánh mắt đó. Tôi có thể nhìn vào những giới hạn của mình không phải để tự ghét nhưng để chịu trách nhiệm. Tôi có thể nhớ những thất bại mà không để chúng định nghĩa toàn bộ con người mình. Tôi có thể thừa nhận một vết thương mà không biến mình thành nạn nhân vĩnh viễn. Tôi có thể biết mình có những nhu cầu tình cảm mà không xấu hổ vì mình là con người. Tôi có thể nhận ra một khuynh hướng xấu mà không nói: “Tôi là người xấu.” Tôi là một con người đang được cứu độ.
Và khi học được cách nhìn chính mình như vậy, ta bắt đầu nhìn người khác khác đi. Người khắc nghiệt với mình thường cũng khắc nghiệt với người khác. Người không cho mình được sai thường rất khó chịu khi người khác sai. Người không chấp nhận sự yếu đuối của mình dễ khinh người yếu đuối. Ngược lại, người đã nếm lòng thương xót có khả năng thương xót. Không phải vì họ coi nhẹ tội, nhưng vì họ biết chính mình cũng đang sống nhờ ơn tha thứ.
TRƯỞNG THÀNH NHÂN BẢN LÀ TRỞ NÊN NGÀY CÀNG “NGƯỜI” HƠN TRONG ĐỨC KITÔ
Từ tất cả những điều trên, chúng ta có thể hiểu trưởng thành nhân bản Kitô giáo không phải một dự án tự hoàn thiện khép kín. Nó là hành trình cộng tác với ân sủng để nhân tính chúng ta được chữa lành, thống nhất và đưa về đúng hướng. Ân sủng không làm biến mất tính khí của chúng ta nhưng thanh luyện nó. Người mạnh mẽ học trở thành mạnh mà không áp đặt. Người nhạy cảm học cảm thông mà không lệ thuộc. Người thông minh học dùng trí tuệ để phục vụ chứ không để kiêu ngạo. Người hoạt bát học phục vụ mà không tìm sân khấu. Người trầm lặng học đi vào chiều sâu mà không khép kín. Không ai cần trở thành một con người khác; mỗi người được mời gọi để điều Thiên Chúa đã gieo trong mình đạt đến sự viên mãn.
Như vậy, một đời sống thiêng liêng chân thật cuối cùng phải có những hoa trái nhân bản. Cầu nguyện lâu năm mà ngày càng khó sống với người khác thì phải đặt câu hỏi. Giữ nhiều việc đạo đức mà không thể xin lỗi thì phải đặt câu hỏi. Nói nhiều về vâng phục mà không chịu nghe ai thì phải đặt câu hỏi. Rao giảng lòng thương xót mà đối xử tàn nhẫn với người thuộc quyền thì phải đặt câu hỏi. Nói về sự thật mà sống hai mặt thì phải đặt câu hỏi. Không phải vì con người trưởng thành sẽ không còn khuyết điểm. Trưởng thành không đồng nghĩa với hoàn hảo. Người trưởng thành vẫn có thể nổi nóng, nhưng biết nhận ra và xin lỗi. Vẫn có thể ghen, nhưng không để sự ghen tị quyết định hành vi. Vẫn có thể sợ, nhưng không để nỗi sợ cai trị. Vẫn cần người khác, nhưng không biến nhu cầu thành sự lệ thuộc. Vẫn đau khi bị hiểu lầm, nhưng không vì thế phải trả thù.
Có lẽ dấu hiệu lớn nhất của trưởng thành là ngày càng có khả năng sống trong sự thật mà vẫn giữ được bình an. Tôi không cần giả vờ mạnh. Tôi không cần che giấu mọi vết thương. Tôi không cần thắng mọi cuộc tranh luận. Tôi không cần mọi người thích mình. Tôi không cần chức vụ để biết mình có giá trị. Tôi có thể nhận một lời khen với lòng biết ơn và nhận một lời chê với khả năng phân định. Tôi biết mình có giới hạn và không xấu hổ vì điều đó. Tôi biết mình có quà tặng và cũng không cần giả vờ rằng mình không có. Tôi biết mình là một tạo vật, không phải Đấng Cứu Thế của bất cứ ai.
Đây có lẽ là một sự giải thoát đặc biệt quan trọng đối với người làm mục vụ. Chúng ta không cứu được ai. Chúng ta có thể đồng hành, yêu thương, giảng dạy, khuyên nhủ, cầu nguyện, trao bí tích, làm tất cả điều thuộc bổn phận; nhưng cuối cùng Đấng cứu người khác là Thiên Chúa. Nhận ra điều đó không làm ta bớt nhiệt thành; nó giúp nhiệt thành trở nên tinh tuyền hơn. Tôi không cần mang thế giới trên vai. Tôi chỉ cần trung thành với phần được giao và để Thiên Chúa làm phần của Ngài.
KẾT LUẬN: HÃY TRỞ VỀ VỚI HÌNH ẢNH ĐẦU TIÊN
Trước mọi chức danh, trước mọi thành tích, trước cả những thành công và thất bại, có một sự thật đã được viết vào hữu thể của mỗi người: “Thiên Chúa sáng tạo con người theo hình ảnh mình.” Chúng ta có thể quên sự thật ấy nhưng nó không biến mất. Có thể chúng ta đã sống nhiều năm tìm giá trị từ ánh mắt người khác. Có thể chúng ta đã cố chứng minh mình qua thành tích. Có thể đã có lúc chúng ta dùng chức vụ để che một khoảng trống trong lòng. Có thể đã có lúc chúng ta khinh thân xác, phủ nhận cảm xúc, né tránh sự thật hoặc dùng người khác để đáp ứng những nhu cầu mình không dám nhìn nhận. Nhưng hành trình trưởng thành luôn có thể bắt đầu lại bằng việc trở về câu hỏi nền tảng: Tôi là ai trước mặt Thiên Chúa?
Tôi không phải là tổng số những lỗi lầm của mình. Tôi cũng không phải là tổng số những thành công của mình. Tôi không phải chỉ là chức vụ đang mang. Tôi không phải ánh mắt người khác dành cho tôi. Tôi là một tạo vật được Thiên Chúa muốn có. Tôi mang hình ảnh của Ngài. Hình ảnh ấy nơi tôi đã bị tội lỗi và những vết thương làm lu mờ, nhưng chưa bao giờ bị xóa bỏ. Tôi được mời gọi để Đức Kitô ngày càng tái tạo hình ảnh ấy trong tôi.
Và vì thế câu hỏi thật sự của trưởng thành không phải là: “Tôi đã thành công đến đâu?” nhưng là: “Hôm nay, qua cách tôi nghĩ, nói, yêu, làm việc, sử dụng tự do, chăm sóc thân xác, thi hành quyền bính, đón nhận giới hạn, tha thứ và phục vụ, người khác có thể nhận ra nơi tôi một chút nào khuôn mặt của Đấng đã dựng nên tôi hay không?”
Nếu câu trả lời còn làm chúng ta bối rối, đó không phải lý do để thất vọng. Đó chính là nơi hành trình bắt đầu.
Một người trưởng thành không phải là người không còn gì để sửa đổi. Người trưởng thành là người không còn phải chạy trốn sự thật rằng mình vẫn đang được sửa đổi.
Một người trưởng thành không phải là người không cần ai. Người trưởng thành là người biết mình cần người khác mà không biến người khác thành vật sở hữu.
Một người trưởng thành không phải là người không bao giờ yếu đuối. Người trưởng thành là người có thể nhìn vào sự yếu đuối mà không đánh mất phẩm giá.
Một người trưởng thành không phải là người có khả năng kiểm soát tất cả. Người trưởng thành là người biết điều gì thuộc trách nhiệm của mình và điều gì phải phó thác cho Thiên Chúa.
Một người trưởng thành cũng không phải là người đã đạt đến một phiên bản hoàn hảo của chính mình. Người trưởng thành là người mỗi ngày để cho hình ảnh Đức Kitô được khắc sâu hơn vào cuộc đời mình.
Cuối cùng, tất cả những gì chúng ta gọi là đào tạo nhân bản, tâm lý, đời sống cộng đoàn, tình cảm, tính dục, tự do, trách nhiệm, lương tâm, quyền bính, đối thoại, chữa lành, kỷ luật, trưởng thành cảm xúc và trưởng thành thiêng liêng đều trở về với một điểm duy nhất: con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa và chỉ thật sự tìm được chính mình khi sống theo hình ảnh ấy.
Bởi vậy, trước khi bước sang bất cứ chương nào khác, mỗi người cần đủ thinh lặng để tự hỏi mình, không phải bằng sự tò mò nhưng bằng tất cả lòng thành thật:
Tôi đang trở nên giống Thiên Chúa của tình yêu hơn, hay chỉ đang trở nên thành thạo hơn trong việc xây dựng hình ảnh về chính mình?
Câu hỏi ấy có thể đau.
Nhưng nếu dám ở lại với nó, chính nơi đó hành trình trưởng thành thật sự bắt đầu.
CHƯƠNG 2
TỘI LỖI LÀM TỔN THƯƠNG NHÂN TÍNH NHƯ THẾ NÀO
Nếu Chương 1 đưa chúng ta trở về với buổi bình minh của công trình tạo dựng để chiêm ngắm vẻ đẹp nguyên thủy của con người được Thiên Chúa dựng nên theo hình ảnh và giống hình ảnh của Ngài, được trao ban phẩm giá, tự do, lý trí, khả năng yêu thương và khả năng đi vào tương quan, thì Chương 2 buộc chúng ta bước vào một vùng tối hơn của thân phận con người. Đây là vùng tối mà không ai có thể né tránh nếu thật sự muốn hiểu con người và muốn nói cách nghiêm túc về trưởng thành nhân bản. Hình ảnh Thiên Chúa nơi con người vẫn còn đó, nhưng hình ảnh ấy đã bị thương. Phẩm giá con người vẫn còn đó, nhưng cách con người sống phẩm giá ấy đã bị xáo trộn. Khả năng yêu thương vẫn còn đó, nhưng tình yêu có thể bị pha trộn với chiếm hữu, ích kỷ, sợ hãi và nhu cầu được bù đắp. Tự do vẫn còn đó, nhưng tự do không còn vận hành trong sự hài hòa ban đầu. Trí tuệ vẫn có thể nhận biết chân lý, nhưng dễ bị che phủ bởi thành kiến, dục vọng và quyền lợi riêng. Ý chí vẫn có thể chọn điều thiện, nhưng thường mỏi mệt, dao động và bất nhất. Cảm xúc vẫn là một phần quý giá của đời sống con người, nhưng có thể trở nên hỗn loạn, quá mức hoặc tê liệt vì những kinh nghiệm đau thương. Vì thế, khi nói tội lỗi làm tổn thương nhân tính, chúng ta không nói rằng con người đã trở thành một hữu thể hoàn toàn xấu xa, càng không nói rằng hình ảnh Thiên Chúa đã bị xóa bỏ khỏi con người. Đức tin Công giáo không chấp nhận một cái nhìn bi quan đến mức xem bản tính con người đã hoàn toàn hư hỏng. Nhưng đức tin Công giáo cũng không ngây thơ cho rằng con người chỉ cần một chút giáo dục, một chút ý chí hay một vài kỹ thuật tâm lý là có thể tự mình trở về tình trạng hoàn hảo. Sự thật nằm ở giữa hai thái cực ấy: con người cao quý nhưng bị thương; có khả năng vươn tới điều thiện nhưng mang trong mình những lực kéo xuống; khao khát yêu thương nhưng đồng thời cũng có khả năng làm tổn thương chính người mình yêu; khao khát tự do nhưng có thể tự tạo ra những xiềng xích rồi sống nhiều năm trong chính những xiềng xích ấy. Đó là nghịch lý lớn của thân phận con người sau sa ngã. Và chính tại đây, hành trình trưởng thành nhân bản Kitô giáo bắt đầu trở nên vừa gian nan vừa đẹp đẽ, bởi trưởng thành không còn chỉ là phát triển những gì tốt đẹp đã được trao ban, mà còn là một tiến trình chữa lành, thanh luyện, sắp xếp lại và để ân sủng phục hồi những gì đã bị tội lỗi làm mất trật tự.
- TỘI NGUYÊN TỔ – VẾT THƯƠNG NỀN TẢNG CỦA THÂN PHẬN CON NGƯỜI
Muốn hiểu những mâu thuẫn sâu xa đang diễn ra trong lòng con người, chúng ta phải bắt đầu từ giáo huấn về tội nguyên tổ. Đây không phải là một phần giáo lý cổ xưa có thể bỏ qua vì tưởng rằng không còn thích hợp với tâm thức hiện đại. Trái lại, giáo lý về tội nguyên tổ cung cấp một trong những chìa khóa quan trọng nhất để hiểu tại sao con người vừa có khả năng làm những việc cao cả đến kinh ngạc, vừa có thể gây ra những điều tàn nhẫn khủng khiếp; tại sao một người có thể cầu nguyện rất sốt sắng nhưng vẫn làm tổn thương người sống bên cạnh mình; tại sao một người có thể hiểu rất rõ điều gì là đúng mà vẫn không đủ sức thực hiện; tại sao có những lúc chính chúng ta cũng ngạc nhiên trước những lời nói, những phản ứng và những lựa chọn phát xuất từ mình. Công đồng Trentô và Giáo lý Hội Thánh Công giáo khẳng định rằng tội nguyên tổ không phải là một tội cá nhân mà mỗi người chúng ta tự mình phạm khi chào đời. Đó là một tình trạng mà nhân loại đã thừa hưởng từ sự sa ngã nguyên thủy. Giáo lý dùng một công thức rất quan trọng: tội nguyên tổ nơi hậu duệ Ađam là một tội “mắc phải” chứ không phải một tội “đã phạm” theo nghĩa hành vi cá nhân. Nói cách khác, một em bé vừa sinh ra không mang trách nhiệm luân lý về hành vi của Ađam, nhưng em sinh ra trong một nhân tính không còn hưởng trọn sự thánh thiện và công chính nguyên thủy. Sự hiệp thông ban đầu với Thiên Chúa đã bị tổn thương, và cùng với sự đổ vỡ trong tương quan với Thiên Chúa là sự rạn nứt đi vào chính nội tâm con người, đi vào tương quan giữa người với người và đi vào tương quan giữa con người với thế giới.
Tội nguyên tổ trước hết là bi kịch của một sự nghi ngờ. Con người bắt đầu nghi ngờ rằng Thiên Chúa không thật sự yêu mình, rằng giới hạn Thiên Chúa đặt ra là một sự cản trở tự do, rằng muốn được hạnh phúc thì phải tự giành lấy quyền quyết định thiện ác thay vì đón nhận chân lý từ Đấng Tạo Hóa. Chính vì thế, căn nguyên sâu xa của tội không chỉ là vi phạm một điều luật. Tội là sự đổ vỡ của lòng tín thác. Con người không còn muốn nhận mình từ Thiên Chúa, nhưng muốn tự sở hữu mình như thể mình là nguồn gốc của chính mình. Và kể từ khi lòng tín thác nguyên thủy ấy bị thương, vô số biểu hiện khác xuất hiện. Con người sợ Thiên Chúa nên trốn Ngài. Con người xấu hổ trước chính mình nên che giấu mình. Con người không còn bình an với người khác nên đổ lỗi cho người khác. Ađam đổ lỗi cho Evà, Evà đổ lỗi cho con rắn. Đó không chỉ là một câu chuyện ở đầu sách Sáng Thế. Đó là câu chuyện vẫn được lập lại mỗi ngày trong gia đình, trong cộng đoàn, trong giáo xứ, trong xã hội và ngay trong chính tâm hồn mỗi người. Khi một người không thể đối diện với trách nhiệm của mình, phản ứng đầu tiên thường là tìm một ai đó hoặc một hoàn cảnh nào đó để quy trách nhiệm. “Tại người ấy.” “Tại gia đình tôi.” “Tại cộng đoàn.” “Tại cấp trên.” “Tại xã hội.” “Tại hoàn cảnh.” Có những nguyên nhân bên ngoài là thật và phải được nhìn nhận; nhưng cũng có những lúc đằng sau việc đổ lỗi là nỗi sợ phải nhìn vào phần trách nhiệm của chính mình. Vết thương của tội nguyên tổ vì thế không phải là một khái niệm trừu tượng. Nó hiện diện trong cách chúng ta nghĩ, phản ứng, yêu thương, tự vệ và xây dựng tương quan.
Có thể nói đến những hậu quả của tội nguyên tổ trên ba trung tâm lớn của đời sống nhân bản: trí tuệ, ý chí và thế giới các khuynh hướng, cảm xúc, dục vọng. Trí tuệ bị tối tăm không có nghĩa con người mất khả năng suy nghĩ hay không còn khả năng nhận biết chân lý. Nếu như thế thì giáo dục, triết học, khoa học và mọi tìm kiếm chân lý đều trở thành vô nghĩa. Điều giáo huấn Kitô giáo muốn nói là khả năng nhận biết chân lý của con người đã trở nên khó khăn hơn và dễ bị sai lệch hơn. Con người không chỉ “không biết”; con người còn có khả năng không muốn biết điều mà mình không muốn đối diện. Có những chân lý quá đau khiến ta tránh né. Có những sự thật đòi ta thay đổi nên ta tìm cách làm cho chúng trở nên mơ hồ. Có những lỗi lầm của người khác ta nhìn thấy tức khắc, nhưng cùng một lỗi ấy nơi bản thân lại trở nên vô hình. Có những lời góp ý rất nhẹ nhưng ta nghe như một sự xúc phạm vì chúng đụng vào hình ảnh đẹp mà ta đang cố duy trì về chính mình. Có những lựa chọn ta biết là không ổn, nhưng lý trí sẽ được huy động để tìm hàng chục lý do chứng minh rằng lần này mình có ngoại lệ. Một trong những khả năng đáng sợ nhất của trí tuệ bị thương là khả năng dùng chính sự thông minh để biện minh cho điều sai. Người ít học có thể phạm một lỗi đơn giản; người thông minh đôi khi có thể xây dựng cả một hệ thống lý luận rất tinh vi để bảo vệ lỗi lầm của mình. Vì thế, tri thức không tự động đồng nghĩa với trưởng thành. Một người có thể có nhiều bằng cấp mà vẫn rất ít hiểu biết về chính mình. Một người có thể giảng rất hay về khiêm nhường mà vẫn không chịu nổi một lời góp ý. Một người có thể nói rất chính xác về tình yêu mà lại không biết yêu người sống cạnh mình. Một người có thể hướng dẫn người khác phân định mà chính mình lại bị những nhu cầu vô thức dẫn đi. Đây là lý do tại sao trưởng thành nhân bản đòi hỏi nhiều hơn việc tích lũy kiến thức. Nó đòi sự thành thật nội tâm, khả năng tự phản tỉnh, biết lắng nghe và nhất là một lòng yêu mến chân lý lớn hơn lòng yêu mến hình ảnh bản thân.
Ý chí bị suy yếu cũng không có nghĩa con người hoàn toàn bất lực trước điều thiện. Chúng ta vẫn có tự do, vẫn có trách nhiệm, vẫn có khả năng chọn lựa. Nhưng kinh nghiệm thường nhật cho thấy có một khoảng cách rất lớn giữa biết và làm, giữa quyết tâm và thực hiện, giữa điều ta muốn trở thành với con người ta đang sống thực tế. Thánh Phaolô diễn tả kinh nghiệm cay đắng ấy: “Sự thiện tôi muốn thì tôi không làm, nhưng sự ác tôi không muốn thì tôi lại làm” (Rm 7,19). Đây là tiếng kêu của một con người nhận ra sự phân rẽ trong chính mình. Bao nhiêu lần chúng ta đã nói: từ hôm nay tôi sẽ bớt nóng. Từ hôm nay tôi sẽ không nói lời làm tổn thương nữa. Từ hôm nay tôi sẽ sống ngăn nắp. Từ hôm nay tôi sẽ cầu nguyện nghiêm túc. Từ hôm nay tôi sẽ chấm dứt mối tương quan không lành mạnh ấy. Từ hôm nay tôi sẽ không xem những thứ làm tâm hồn mình ô nhiễm nữa. Từ hôm nay tôi sẽ không để lòng ghen tị điều khiển mình. Nhưng rồi ngày mai, ngày kia, vài tuần sau, ta lại trở về đúng con đường cũ. Không hẳn vì ta không thấy điều thiện, nhưng vì ý chí không phải lúc nào cũng đủ mạnh để thực hiện điều trí tuệ nhận ra. Sự yếu đuối ấy không loại bỏ trách nhiệm, nhưng giúp chúng ta hiểu tại sao đời sống luân lý là một hành trình rèn luyện lâu dài, cần ân sủng, cần kỷ luật, cần cộng đoàn, cần những thói quen tốt và cần sự kiên trì đứng dậy sau những lần thất bại.
Cùng với trí tuệ bị tối và ý chí bị yếu là sự mất trật tự nơi các ham muốn và khuynh hướng. Truyền thống Kitô giáo thường gọi tình trạng này bằng từ concupiscentia, có thể dịch là “dục vọng” hay “lòng dục”, nhưng cần hiểu rộng hơn dục tính. Đó là xu hướng khiến những năng lực và ham muốn trong con người không còn tự nhiên quy phục trật tự của lý trí và tình yêu nữa. Ta muốn được công nhận, và ước muốn chính đáng ấy có thể biến thành cơn đói được khen ngợi. Ta cần tình cảm, và nhu cầu chính đáng ấy có thể biến thành lệ thuộc tình cảm. Ta có nhu cầu bảo vệ mình, nhưng việc tự vệ có thể biến thành khép kín và nghi ngờ tất cả. Ta cần nghỉ ngơi, nhưng nghỉ ngơi có thể biến thành lười biếng. Ta cần ăn uống để sống, nhưng hưởng thụ có thể trở thành sự thống trị. Ta có khả năng tính dục vốn được Thiên Chúa đặt vào con người như một năng lực của tình yêu và trao hiến, nhưng năng lực ấy có thể bị tách khỏi tình yêu, khỏi trách nhiệm và khỏi phẩm giá của người khác. Ta có khát vọng thành tựu, nhưng khát vọng ấy có thể trở thành tham vọng không giới hạn. Ta có khả năng lãnh đạo, nhưng khả năng ấy có thể bị biến thành nhu cầu kiểm soát. Bản thân cảm xúc, bản năng và thân xác không phải là kẻ thù của linh hồn. Kitô giáo không dạy khinh miệt thân xác hay coi cảm xúc là xấu. Chính Thiên Chúa đã tạo dựng thân xác và thấy nó tốt đẹp. Vấn đề là sau sa ngã, sự hài hòa giữa các chiều kích trong con người bị thương, khiến cái tốt có thể bị kéo ra khỏi trật tự của nó và trở thành nơi phát sinh lệch lạc.
Cần đặc biệt nhớ một điểm rất quan trọng trong giáo huấn Công giáo: lòng dục còn tồn tại ngay cả nơi người đã chịu Phép Rửa, nhưng lòng dục tự nó không đồng nghĩa với tội. Giáo lý Hội Thánh nói rằng khuynh hướng này còn lại để con người chiến đấu. Một cảm xúc nổi lên chưa phải là tội. Một cám dỗ xuất hiện chưa phải là tội. Một ý nghĩ chợt đến chưa phải là tội. Một khuynh hướng khiến ta bị kéo về điều xấu chưa phải là tội nếu ý chí chưa ưng thuận. Điều này rất quan trọng trong đào tạo nhân bản và đào tạo lương tâm, bởi có những người sống trong mặc cảm triền miên chỉ vì họ đồng hóa cám dỗ với tội lỗi, đồng hóa cảm xúc với lựa chọn, hoặc cho rằng mình xấu xa chỉ vì trong mình xuất hiện những phản ứng mà họ không mong muốn. Ngược lại, cũng có người dùng câu “đó chỉ là cảm xúc” để phủ nhận trách nhiệm khi họ đã nuôi dưỡng cảm xúc ấy, biến nó thành ý định và hành động. Trưởng thành là học phân biệt những tầng khác nhau của kinh nghiệm nội tâm: điều gì tự nhiên xuất hiện, điều gì mình chủ động nuôi, điều gì mình lựa chọn và điều gì mình thực hiện. Phân biệt như thế giúp lương tâm vừa trung thực vừa bình an.
Ba vết thương nơi trí tuệ, ý chí và các khuynh hướng làm cho việc sống đúng với phẩm giá con người trở thành một cuộc chiến đấu liên lỉ. Không phải một cuộc chiến để ghét bỏ bản thân, nhưng để tái lập trật tự. Không phải cuộc chiến chống lại thân xác, nhưng chống lại sự hỗn loạn. Không phải cuộc chiến nhằm tiêu diệt cảm xúc, nhưng giúp cảm xúc tìm lại vị trí của nó trong một con người thống nhất. Không phải cuộc chiến để trở thành một con người lạnh lùng, không còn ham muốn, nhưng để mọi ham muốn được giáo dục và quy hướng về điều thiện. Nói một cách khác, thánh thiện không phải là hết cảm xúc, hết cám dỗ hay hết giằng co; thánh thiện là ngày càng tự do hơn để yêu điều đáng yêu, chọn điều đáng chọn và trung thành với điều đã nhận ra là chân thật, ngay cả khi cảm xúc nhất thời kéo mình theo hướng khác.
- TỘI CÁ NHÂN – NHỮNG VẾT THƯƠNG CHỒNG LÊN VẾT THƯƠNG
Nếu tội nguyên tổ tạo nên một tình trạng nền tảng của nhân tính bị thương, thì những tội cá nhân mà mỗi người tự do thực hiện lại có thể đào sâu thêm những vết thương ấy. Tội không chỉ là một con số được ghi vào một cuốn sổ vô hình chờ ngày xét xử. Mỗi lựa chọn luân lý đều tác động trở lại chính con người lựa chọn. Ta trở thành phần nào điều ta thường xuyên chọn. Một hành động can đảm làm con người có khả năng can đảm hơn. Một lần nói thật trong hoàn cảnh khó khăn làm ta tự do hơn để nói thật lần sau. Một hành vi quảng đại mở rộng trái tim. Ngược lại, mỗi lần ta tự do chọn điều xấu, không chỉ người khác bị ảnh hưởng; chính cấu trúc nội tâm của ta cũng bị biến đổi. Một lần nói dối làm lần nói dối kế tiếp dễ hơn. Một lần thỏa hiệp với gian dối khiến tiếng nói lương tâm nhỏ đi một chút. Một lần nuôi sự trả thù khiến lòng thương xót khó xuất hiện hơn. Một lần sử dụng người khác như phương tiện khiến ta dễ tiếp tục nhìn người khác bằng nhãn quan ích lợi. Tội vì thế có sức tạo thành thói quen, và thói quen có thể trở thành một thứ bản năng thứ hai. Điều ban đầu khiến ta ray rứt, nếu lập lại đủ lâu, một ngày nào đó có thể không còn khiến ta ray rứt nữa. Đó là một trong những bi kịch lớn nhất của tội: không chỉ làm ta phạm điều xấu, nó còn có khả năng khiến ta dần mất cảm thức rằng điều xấu là xấu.
Có những tội để lại dấu vết rất rõ trong lương tâm. Một sự phản bội nghiêm trọng, một lần ngoại tình, một hành vi lạm dụng quyền lực, một sự gian dối gây hậu quả nặng nề, một lời thề bị phản bội, một hành vi xúc phạm nghiêm trọng đến phẩm giá người khác có thể trở thành một ký ức ám ảnh rất lâu. Sau một biến cố như thế, con người có thể đi theo nhiều hướng khác nhau. Có người ăn năn và thay đổi. Có người chìm trong mặc cảm. Có người cố quên. Có người trở nên chai lì. Có người tiếp tục tự biện minh để khỏi phải đối diện với cảm giác tội lỗi. Có người xây dựng quanh mình một lớp vỏ tôn giáo, đạo đức hoặc thành công để không ai nhìn thấy phần tối bên trong. Có người trở nên quá khắt khe với người khác vì họ không chịu nổi phần yếu đuối của chính mình. Có người lên án dữ dội những lỗi nơi người khác chính vì những lỗi ấy chạm vào một điều họ đang cố giấu trong mình. Vì vậy, một lương tâm bị thương không phải lúc nào cũng biểu hiện bằng sự buông thả. Đôi khi nó biểu hiện bằng sự cứng nhắc. Không phải mọi người khắt khe đều thánh thiện; đôi khi sự khắt khe là một cách để con người chạy trốn chính bóng tối của mình.
Nhưng những tội nguy hiểm nhất nhiều khi không phải là những tội gây tiếng động lớn. Đó có thể là những lệch lạc nhỏ được nuôi dưỡng suốt nhiều năm. Một người quen nói dối những chuyện rất nhỏ để bảo vệ hình ảnh của mình có thể dần trở thành người không còn biết mình thật sự là ai. Một người thường xuyên phóng đại thành tích của mình có thể đến lúc tin luôn vào phiên bản phóng đại ấy. Một người thích được ca ngợi có thể làm rất nhiều việc tốt, nhưng trong sâu thẳm lại đau khổ khi người khác được nhìn nhận hơn mình. Một người nói rằng mình hy sinh cho cộng đoàn có thể âm thầm mong cộng đoàn phải mang ơn mình. Một người tưởng mình rất khiêm nhường có thể thật ra chỉ đang sử dụng ngôn ngữ khiêm nhường để được người khác khen là khiêm nhường. Một người nói mình “thẳng tính” có thể đang hợp thức hóa thói quen làm tổn thương người khác bằng lời nói. Một người nói mình “sống nguyên tắc” có thể đang dùng nguyên tắc để che giấu nhu cầu kiểm soát. Một người nói mình “không cần ai” có thể đang sợ bị tổn thương. Một người nói mình “rất tình cảm” có thể đang đòi người khác chịu trách nhiệm cho sự bình an của mình. Một người nói mình “chỉ muốn điều tốt cho người ấy” có thể trong thực tế đang muốn điều khiển cuộc đời người ấy theo ý mình. Tội lỗi rất ít khi xuất hiện với tấm bảng ghi rõ: “Tôi là tội.” Nó thường khoác lên mình một lý do rất đẹp.
Đây là nơi các cơ chế tự vệ của tâm lý gặp gỡ với vấn đề luân lý. Không phải mọi cơ chế phòng vệ đều là tội; nhiều cơ chế xuất hiện vô thức như một cách con người cố sinh tồn trước những đau đớn vượt quá sức mình. Nhưng nếu không được nhận diện và trưởng thành hóa, chúng có thể được sử dụng để che giấu trách nhiệm. Ta biện minh: “Ai trong hoàn cảnh ấy cũng làm như tôi.” Ta hợp lý hóa: “Tôi làm thế vì lợi ích chung.” Ta phóng chiếu: điều mình không chấp nhận nơi mình thì nhìn thấy khắp nơi nơi người khác. Ta phủ nhận: “Tôi chẳng giận gì cả”, trong khi cách nói, ánh mắt và khoảng cách ta tạo ra nói điều hoàn toàn ngược lại. Ta đổ lỗi: “Nếu họ không làm thế thì tôi đã không phản ứng như vậy.” Ta tâm linh hóa: thay vì đối diện với vấn đề thật, ta dùng những câu đạo đức để né tránh. Có người cần học xin lỗi nhưng lại nói: “Thôi để Chúa lo.” Có người cần đi trị liệu nhưng lại nói: “Chỉ cần cầu nguyện.” Có người phải thay đổi cách sử dụng quyền lực nhưng lại nói: “Đây là thánh giá của người khác phải chịu.” Có người đang nuôi một tương quan không lành mạnh nhưng lại gọi đó là “tình thương mục vụ”. Đây là lý do tại sao trưởng thành thiêng liêng mà thiếu trưởng thành nhân bản dễ trở thành một thứ thiêng liêng hóa những vấn đề chưa được giải quyết.
Tội cũng làm méo mó khả năng yêu. Con người vẫn yêu, nhưng tình yêu có thể không còn trong sáng. Ta có thể yêu người khác vì họ đáp ứng một nhu cầu của ta. Ta có thể quan tâm đến họ nhưng rất khó chấp nhận khi họ tự do đi con đường khác. Ta có thể trao tặng nhưng ngầm ghi sổ để chờ được đáp trả. Ta có thể chăm sóc nhưng không chịu được khi người được chăm sóc không cần ta nữa. Ta có thể giúp đỡ rất nhiều nhưng mong sự biết ơn như một món nợ. Ta có thể gọi đó là tình yêu, trong khi sâu bên dưới là nhu cầu được cần đến. Đây là một trong những điểm tinh tế nhất của trưởng thành nhân bản: không phải chỉ hỏi “Tôi có yêu không?” mà còn phải hỏi “Tình yêu của tôi có làm người kia tự do hơn không? Tôi yêu con người thật của họ hay yêu vai trò mà họ đóng trong cuộc đời tôi? Tôi trao ban vì muốn điều tốt cho họ hay vì muốn giữ họ bên mình? Tôi có thể vui khi họ trưởng thành đến mức không còn lệ thuộc vào tôi hay không?” Tình yêu trưởng thành không biến người khác thành thuốc chữa cho khoảng trống của mình.
Tội cũng làm tổn thương tự do. Ban đầu ta tự do chọn một hành vi, nhưng nếu cứ chọn mãi, hành vi ấy có thể dần chiếm lĩnh khả năng chọn lựa. Đây là cơ chế của thói quen xấu và của nhiều dạng lệ thuộc. Người nghiện một hành vi nào đó không thức dậy vào buổi sáng và quyết định: “Hôm nay tôi muốn trở thành nô lệ.” Trái lại, nô lệ thường bắt đầu bằng rất nhiều lựa chọn nhỏ tưởng như vô hại. Một chút thỏa mãn, một lần buông theo, một lần tự nhủ “lần cuối”, rồi một lần nữa. Cuối cùng điều ban đầu là một lựa chọn trở thành một nhu cầu thúc bách. Đây là lý do truyền thống luân lý Kitô giáo luôn coi việc hình thành nhân đức là vô cùng quan trọng. Nhân đức không chỉ là làm vài việc tốt. Nhân đức là một phẩm chất ổn định khiến con người ngày càng dễ dàng hơn trong việc nhận ra và thực hiện điều thiện. Ngược lại, thói xấu cũng tạo ra sự ổn định theo chiều ngược lại. Bởi vậy, trưởng thành không thể chỉ dựa vào những quyết tâm lớn. Nó được xây bằng những lựa chọn nhỏ lặp đi lặp lại mỗi ngày.
- NHỮNG VẾT THƯƠNG ĐẾN TỪ NGƯỜI KHÁC, TỪ GIA ĐÌNH VÀ TỪ LỊCH SỬ CÁ NHÂN
Một điều cần được nhấn mạnh thật rõ để tránh một thứ đạo đức hóa đơn giản: không phải mọi đau khổ, rối loạn hay khó khăn trong đời sống nhân bản đều xuất phát từ tội cá nhân của chính người đang đau khổ. Có những vết thương ta tự gây ra bởi những lựa chọn sai. Nhưng cũng có những vết thương người khác đã gây cho ta khi ta còn quá nhỏ, quá yếu hoặc hoàn toàn không có khả năng tự vệ. Có những tổn thương đến từ gia đình, từ văn hóa, từ môi trường xã hội, từ chiến tranh, nghèo đói, bạo lực, lạm dụng, bỏ rơi, kỳ thị, sự mất mát hoặc những biến cố đau thương ngoài ý muốn. Nếu không phân biệt điều này, chúng ta có thể vô tình đặt thêm gánh nặng tội lỗi lên vai một người vốn đã là nạn nhân của đau khổ.
Một đứa trẻ sinh ra không tự lựa chọn gia đình mình. Nó không chọn cha mẹ có trưởng thành hay không. Nó không chọn được yêu thương đúng mức hay bị bỏ mặc. Nó không chọn sống trong một mái nhà bình an hay một mái nhà mỗi ngày đều đầy tiếng cãi vã. Nó không chọn được lắng nghe hay bị chế giễu. Nó không chọn được tôn trọng hay bị kiểm soát. Nhưng những kinh nghiệm ấy đi rất sâu vào tâm hồn trẻ nhỏ, bởi trong những năm đầu đời, đứa trẻ chưa có đủ khả năng phân tích để nói: “Bố mẹ tôi đang gặp vấn đề, chuyện này không nói lên giá trị của tôi.” Khi bị bỏ rơi, nó thường không nghĩ “người lớn thiếu khả năng yêu”, mà vô thức kết luận: “Có lẽ tôi không đáng được yêu.” Khi bị so sánh liên tục, nó có thể mang theo niềm tin: “Tôi chỉ có giá trị khi hơn người khác.” Khi được yêu với điều kiện, nó có thể học rằng: “Muốn được yêu, tôi phải làm hài lòng.” Khi sống với một người cha hoặc người mẹ thất thường, nó có thể trở thành người luôn quan sát sắc mặt người khác để đoán xem mình có an toàn không. Khi bị kiểm soát quá mức, nó có thể lớn lên mà không biết mình thật sự muốn gì. Khi bị xúc phạm nhiều lần, nó có thể xây dựng một lớp vỏ lạnh lùng và thề rằng sẽ không bao giờ cần đến ai nữa. Nhưng phía sau sự độc lập tưởng như mạnh mẽ ấy có thể là một đứa trẻ chưa từng cảm thấy an toàn khi cần đến người khác.
Những kinh nghiệm thời thơ ấu ấy không quyết định tuyệt đối cuộc đời một người, nhưng chúng có thể tạo thành những mô thức rất bền. Có người luôn sợ bị bỏ rơi nên khi yêu sẽ bám víu. Có người sợ bị tổn thương nên không dám thân mật với ai. Có người cần được khen liên tục mới cảm thấy mình có giá trị. Có người chỉ cần một lời góp ý đã cảm thấy như cả con người mình bị phủ nhận. Có người mỗi khi xung đột thì bỏ đi, bởi thời thơ ấu họ chưa từng được thấy một cuộc xung đột nào được giải quyết trong bình an. Có người kiểm soát tất cả vì bất định khiến họ hoảng sợ. Có người không thể nói “không” vì trong họ vẫn còn nỗi sợ rằng nếu từ chối người khác thì sẽ không còn được yêu. Có người rất thích cứu người khác, không hẳn vì lòng bác ái tinh tuyền, nhưng bởi chỉ khi người khác cần mình họ mới cảm thấy mình có giá trị. Tất cả những điều này cho thấy quá khứ không nằm yên trong quá khứ. Nếu chưa được hiểu và chữa lành, nó có thể tiếp tục hiện diện trong hiện tại qua cách ta phản ứng.
Đặc biệt trong đời sống linh mục và đời sống thánh hiến, những vết thương chưa được chữa lành có thể khoác áo sứ vụ và vì thế càng khó nhận ra. Một người có nhu cầu được công nhận rất mạnh có thể lao vào hoạt động mục vụ không ngừng và tưởng đó hoàn toàn là nhiệt thành tông đồ. Một người mang nỗi sợ bị bỏ rơi có thể tạo nên những tương quan mục vụ quá gắn bó. Một người từng sống trong môi trường hỗn loạn có thể trở thành người kiểm soát cộng đoàn đến từng chi tiết vì chỉ khi mọi thứ nằm trong tay mình họ mới cảm thấy an toàn. Một người từng bị coi thường có thể rất nhạy cảm với vấn đề địa vị. Một người chưa bao giờ được lắng nghe có thể trở thành người nói rất nhiều mà không biết lắng nghe. Một người từng bị tổn thương bởi quyền bính có thể hoặc nổi loạn chống mọi quyền bính, hoặc ngược lại, khi có quyền trong tay lại sử dụng quyền một cách cứng rắn như một sự bù trừ vô thức. Một linh mục có thể giảng về lòng thương xót nhưng chính mình lại không biết thương xót sự mong manh nơi bản thân; và vì không chịu nổi sự yếu đuối của mình, ngài cũng khó chịu nổi sự yếu đuối của người khác.
Điều này không có nghĩa phải tâm lý hóa mọi vấn đề thiêng liêng. Không phải mọi tội đều là hậu quả của tổn thương tâm lý, và không thể biến quá khứ thành lý do miễn trừ cho mọi trách nhiệm hiện tại. Nhưng ngược lại, cũng không thể chỉ nói với người bị tổn thương rằng: “Cầu nguyện nhiều hơn đi”, như thể mọi vấn đề sẽ tự biến mất. Ân sủng không phá hủy tự nhiên; ân sủng chữa lành và nâng tự nhiên lên. Thiên Chúa có thể chữa lành qua cầu nguyện, các bí tích, Lời Chúa, đời sống cộng đoàn, sự đồng hành thiêng liêng, nhưng Ngài cũng có thể dùng những phương thế rất nhân loại: một cuộc trò chuyện trung thực, một người bạn trưởng thành, một nhà đào tạo có khả năng lắng nghe, một bác sĩ, một chuyên viên tâm lý hoặc một tiến trình trị liệu thích hợp. Không có gì thiếu đức tin khi một người biết mình cần sự trợ giúp chuyên môn. Đôi khi chính việc dám tìm sự trợ giúp ấy là một hành vi của khiêm nhường.
Giáo lý Hội Thánh cũng cho thấy trách nhiệm luân lý của một hành vi có thể bị giảm nhẹ bởi nhiều yếu tố như thiếu hiểu biết, sợ hãi, cưỡng ép, thói quen, những gắn bó vô trật tự hoặc các yếu tố tâm lý và xã hội. Điều này không biến điều sai thành điều đúng, nhưng nhắc chúng ta rằng khi đánh giá một con người, cần phân biệt giữa tính khách quan của hành vi và mức độ trách nhiệm chủ quan của người thực hiện. Chỉ Thiên Chúa biết trọn vẹn trái tim. Vì thế, trưởng thành nhân bản còn bao gồm việc học nhìn chính mình và người khác với cả sự thật lẫn lòng thương xót. Sự thật không thương xót dễ biến thành kết án. Lòng thương xót không có sự thật dễ biến thành dung túng. Đức Kitô không chọn một trong hai. Ngài vừa nói: “Tôi không kết án chị”, vừa nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Đó là con đường của việc chữa lành đích thực.
- NHỮNG VẾT THƯƠNG ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH TRÌNH TRƯỞNG THÀNH NHƯ THẾ NÀO
Khi nhân tính bị thương, gần như mọi chiều kích trưởng thành đều chịu ảnh hưởng. Trước hết là khả năng tự nhận thức. Có người nhìn mình quá cao. Họ phải đúng, phải được công nhận, phải được chú ý. Họ không dễ xin lỗi vì xin lỗi bị cảm nhận như một sự sụp đổ của hình ảnh bản thân. Nhưng cũng có người nhìn mình quá thấp. Họ không dám nói lên nhu cầu, không tin mình có giá trị, luôn nghĩ người khác tốt hơn mình và dễ chấp nhận bị đối xử thiếu tôn trọng. Hai thái cực tưởng như trái ngược nhưng đôi khi có cùng một gốc: cái tôi chưa được đặt vững trên phẩm giá mình nhận từ Thiên Chúa. Người trưởng thành không cần phải phóng đại mình cũng không cần hạ thấp mình. Họ có khả năng nói: tôi có những quà tặng này và tôi biết ơn; tôi có những giới hạn kia và tôi không cần xấu hổ; tôi đã làm được điều này và cũng đã thất bại điều kia; tôi không phải là tất cả, nhưng tôi cũng không phải là không gì cả. Khiêm nhường đích thực là đứng trong sự thật.
Đời sống cảm xúc cũng dễ bị méo mó. Có người sống như thể mọi cảm xúc đều là mệnh lệnh: buồn thì bỏ cuộc, giận thì phải nói, thích thì phải có, sợ thì phải tránh. Nhưng cảm xúc là tín hiệu chứ không phải ông chủ. Một cảm xúc có thể nói cho ta biết một điều đang diễn ra bên trong, nhưng không tự động quyết định điều ta phải làm. Tôi giận không có nghĩa tôi được quyền xúc phạm. Tôi buồn không có nghĩa mọi sự đều vô nghĩa. Tôi sợ không có nghĩa điều phía trước thật sự nguy hiểm. Tôi thích một người không có nghĩa mọi hình thức gần gũi với người ấy đều đúng. Tôi ghen không có nghĩa người kia thuộc về tôi. Một người trưởng thành có khả năng nhận ra: “Tôi đang giận”, thay vì “Tôi là cơn giận này.” Khoảng cách nhỏ ấy mở ra tự do. Tôi có cảm xúc, nhưng tôi không hoàn toàn bị đồng hóa với cảm xúc.
Ở thái cực khác là những người gần như mất liên lạc với cảm xúc của mình. Họ hiếm khi biết mình buồn, giận, sợ hay cô đơn. Họ thường trả lời “bình thường”, ngay cả khi bên trong đầy sóng gió. Điều này đôi khi được ngộ nhận là điềm tĩnh hoặc trưởng thành thiêng liêng. Nhưng không có cảm xúc và biết điều hòa cảm xúc là hai chuyện khác nhau. Đức Giêsu khóc trước mộ Ladarô, buồn sầu trong Vườn Cây Dầu, chạnh lòng thương trước đám đông, phẫn nộ trước sự chai cứng của con người. Sự thánh thiện của Ngài không làm Ngài ít người hơn, nhưng làm nhân tính của Ngài hoàn toàn trong sáng. Vì thế, trưởng thành không phải là giết chết cảm xúc mà là để chúng được gọi đúng tên, được hiểu và được hội nhập vào một đời sống có định hướng.
Tương quan là nơi các vết thương bộc lộ rõ nhất. Ta thường nghĩ mình ổn cho đến khi phải sống gần với người khác. Một mình, ai cũng có thể tưởng mình kiên nhẫn. Sống chung mới biết mình có kiên nhẫn hay không. Một mình, ai cũng có thể nghĩ mình khiêm nhường. Khi người khác được khen hơn mình mới biết. Một mình, ai cũng có thể tưởng mình quảng đại. Khi người khác không đáp lại lòng tốt của mình mới biết. Một mình, ta có thể tưởng mình tự do. Khi người mình yêu chọn một hướng không như ta muốn, ta mới biết tình yêu của mình có thật sự tôn trọng tự do hay không. Cộng đoàn, gia đình và các tương quan thân thiết vì thế vừa là nơi vết thương bị chạm tới vừa là nơi chữa lành có thể xảy ra. Người khác thường chạm đúng những nơi ta cố giấu nhất. Một câu nói có thể đánh thức một ký ức cũ. Một sự im lặng có thể được ta hiểu thành bỏ rơi. Một lời góp ý có thể chạm vào nỗi nhục thời thơ ấu. Nếu không hiểu lịch sử bên trong mình, ta sẽ phản ứng với người hiện tại bằng cường độ thuộc về một người trong quá khứ.
Tự do cũng bị thu hẹp bởi những vết thương chưa được chữa lành. Có người không thật sự chọn điều mình muốn mà chỉ chọn điều giúp mình tránh một nỗi sợ. Họ nhận một trách nhiệm vì sợ bị đánh giá. Họ từ chối một cơ hội vì sợ thất bại. Họ ở lại trong một tương quan độc hại vì sợ cô đơn. Họ nói “vâng” trong khi lòng muốn nói “không”, rồi âm thầm tức giận vì người khác “lợi dụng” mình. Họ không dám thay đổi vì sợ làm người khác thất vọng. Nhìn bên ngoài, họ vẫn đang lựa chọn. Nhưng tự do nội tâm rất nhỏ. Một tiêu chuẩn quan trọng của trưởng thành là khả năng ngày càng chọn lựa không chỉ vì phản ứng với sợ hãi, mặc cảm hay nhu cầu được công nhận, nhưng dựa trên những giá trị mà mình đã nhận biết và chọn cách ý thức.
Lương tâm cũng có thể bị thương theo hai chiều. Có lương tâm quá lỏng lẻo, luôn tìm lý do để miễn chuẩn cho bản thân. Nhưng cũng có lương tâm quá khắt khe, khiến con người sống trong sợ hãi triền miên. Người có lương tâm quá khắt khe có thể xét từng chi tiết nhỏ, nghi ngờ mọi động cơ, xưng đi xưng lại một lỗi đã được tha, không tin rằng Thiên Chúa thật sự tha thứ và cuối cùng biến đời sống đức tin thành một cuộc kiểm tra không bao giờ kết thúc. Một lương tâm trưởng thành không phải là lương tâm lúc nào cũng kết án. Lương tâm trưởng thành là lương tâm được huấn luyện theo sự thật, biết gọi tội là tội nhưng cũng biết đón nhận ơn tha thứ; biết phân biệt sự yếu đuối với cố ý; biết ăn năn nhưng không tự hành hạ mình; biết sửa sai nhưng không đồng hóa một hành vi sai với toàn bộ căn tính của bản thân. Tôi đã phạm tội không đồng nghĩa với “tôi chỉ là tội lỗi”. Tôi đã thất bại không đồng nghĩa với “tôi là một thất bại”. Đức Kitô đến để tách con người khỏi tội của họ, chứ không đồng hóa họ mãi mãi với tội họ đã phạm.
Người mang nhiều vết thương chưa được nhận diện thường rơi vào một vòng luẩn quẩn. Họ có một nhu cầu sâu, chẳng hạn cần được công nhận. Vì nhu cầu ấy, họ làm việc quá mức. Khi không được nhìn nhận, họ thất vọng. Từ thất vọng họ trở nên cay đắng. Từ cay đắng họ phê phán. Khi tương quan xấu đi, họ cảm thấy bị cô lập. Sự cô lập lại làm nhu cầu được công nhận lớn hơn. Và vòng tròn tiếp tục. Một người khác sợ bị bỏ rơi nên bám víu người mình yêu. Sự bám víu khiến người kia ngột ngạt và lùi lại. Sự lùi lại làm nỗi sợ bỏ rơi mạnh hơn. Người này bám chặt hơn, và cuối cùng chính cách họ cố giữ người khác lại góp phần đẩy người khác xa mình. Những vòng luẩn quẩn như thế cho thấy trưởng thành đòi hỏi không chỉ sửa hành vi ở bề mặt mà phải nhận ra động lực sâu phía dưới.
Một câu hỏi quan trọng vì thế không chỉ là: “Tôi đã làm gì?” mà còn là: “Tại sao tôi lại phản ứng mạnh như thế? Điều gì bên trong tôi vừa bị chạm tới? Tôi đang sợ điều gì? Tôi đang cố bảo vệ hình ảnh nào? Tôi đang tìm sự công nhận từ ai? Tôi đang đòi người này bù đắp điều gì mà một người khác trong quá khứ đã không cho tôi?” Những câu hỏi ấy không nhằm xóa trách nhiệm luân lý. Trái lại, chúng giúp con người chịu trách nhiệm sâu hơn, bởi ta không chỉ xin lỗi về trái xấu mà còn bắt đầu chăm sóc cái rễ sinh ra trái xấu ấy.
- TỘI LỖI, VẾT THƯƠNG VÀ SỰ KHÁC BIỆT GIỮA MẶC CẢM VỚI SÁM HỐI
Một trong những trở ngại lớn nhất trên hành trình chữa lành là sự nhầm lẫn giữa mặc cảm và sám hối. Cả hai đều có thể bắt đầu từ việc nhận ra mình đã làm điều sai, nhưng chúng dẫn đến hai hướng rất khác nhau. Sám hối nói: “Tôi đã làm điều sai; nhờ ơn Chúa tôi cần nhận trách nhiệm, xin tha thứ, sửa chữa và học sống khác đi.” Mặc cảm độc hại nói: “Tôi đã làm điều sai, vậy tôi là một con người không còn gì tốt đẹp.” Sám hối mở ra tương lai. Mặc cảm đóng cửa tương lai. Sám hối đưa ta đến Thiên Chúa. Mặc cảm khiến ta trốn Thiên Chúa như Ađam trốn trong vườn. Sám hối giúp ta hạ mình. Mặc cảm khiến ta quay quanh chính mình. Có những người tưởng mình rất khiêm nhường vì luôn tự trách, nhưng thật ra họ vẫn đang đặt cái tôi ở trung tâm: họ không thể chấp nhận mình là một con người có khả năng thất bại và vẫn được yêu.
Tin Mừng cho ta hai hình ảnh rất khác nhau nơi Phêrô và Giuđa. Cả hai đều thất bại nặng nề trong cuộc Thương Khó. Giuđa phản bội Thầy. Phêrô chối Thầy. Phêrô thậm chí đã ba lần tuyên bố không biết Đức Giêsu. Cả hai đều đau vì hành vi của mình. Nhưng Phêrô để ánh mắt Đức Giêsu tìm thấy mình. Ông khóc. Ông trở lại. Ông cho phép lòng thương xót đi vào đúng nơi mình đã thất bại. Còn Giuđa dường như bị đóng kín trong chính phán quyết của mình. Bi kịch không chỉ ở việc ông phạm tội, mà còn ở việc ông không còn nhìn thấy một con đường đi qua tội lỗi để trở lại với lòng thương xót. Đây là điều Kitô giáo phải luôn công bố: không có tội nào lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa nếu con người thật lòng trở về. Điều này không làm nhẹ tội. Ngược lại, chỉ khi biết mình được yêu đủ lớn, ta mới có sức nhìn thẳng vào sự thật về tội mình mà không phải chạy trốn.
Một người không tin vào lòng thương xót rất dễ rơi vào hai cực đoan. Hoặc họ phủ nhận tội để khỏi chịu mặc cảm. Hoặc họ thừa nhận tội nhưng sống mãi trong tự kết án. Cả hai đều không phải Tin Mừng. Tin Mừng cho phép ta nói cùng lúc hai câu: “Điều tôi đã làm thật sự sai” và “Tôi vẫn được Thiên Chúa yêu, được mời gọi đứng dậy và có thể bắt đầu lại.” Chính khả năng giữ hai sự thật ấy bên nhau tạo nên một con người trưởng thành về mặt thiêng liêng và nhân bản.
- ÁNH SÁNG HY VỌNG – NHÂN TÍNH BỊ THƯƠNG NHƯNG KHÔNG BỊ HỦY DIỆT
Nói về tội nguyên tổ, tội cá nhân và những vết thương tâm lý mà không nói về Đức Kitô sẽ biến chương này thành một bản mô tả bi quan về con người. Đức tin Kitô giáo không kết thúc ở vết thương. Trung tâm của Kitô giáo không phải là tội, nhưng là ơn cứu độ; không phải bóng tối, nhưng là ánh sáng đi vào bóng tối; không phải sự sa ngã của Ađam, nhưng là chiến thắng của Đức Kitô, Ađam mới. Giáo lý Hội Thánh khẳng định rằng bản tính con người sau tội nguyên tổ bị thương nhưng không bị hủy diệt. Con người vẫn là hình ảnh Thiên Chúa. Trí tuệ vẫn có khả năng nhận biết chân lý. Ý chí vẫn có khả năng chọn điều thiện. Con người vẫn có khả năng yêu, hy sinh, xây dựng tình bạn, tìm kiếm công lý, rung động trước cái đẹp và khao khát điều vô hạn. Ngay trong những nền văn hóa chưa biết Đức Kitô, ta vẫn tìm thấy những hành vi cao thượng, những con người quảng đại và những tiếng nói lương tâm. Tất cả cho thấy dấu ấn của Đấng Tạo Hóa chưa bao giờ bị xóa khỏi nhân tính.
Hơn thế nữa, Thiên Chúa không đứng từ xa nhìn con người bị thương. Ngôi Lời đã làm người. Đây có lẽ là nền tảng đẹp nhất cho mọi suy tư về trưởng thành nhân bản Kitô giáo. Đức Giêsu không cứu con người bằng cách đứng ngoài nhân tính. Ngài bước vào nhân tính. Ngài có thân xác, có cảm xúc, có tương quan, có lịch sử gia đình, có bạn hữu, biết mệt, biết đói, biết đau, biết khóc, biết cô đơn, biết bị hiểu lầm, bị phản bội và bị từ chối. Trong Ngài, chúng ta thấy nhân tính không phải một điều phải vượt bỏ để gặp Thiên Chúa; nhân tính là nơi Thiên Chúa đã chọn để gặp chúng ta.
Các phép lạ chữa lành trong Tin Mừng vì thế mang ý nghĩa sâu hơn việc phục hồi một chức năng thể lý. Khi Đức Giêsu chạm đến người phong cùi, Ngài không chỉ chữa da thịt mà còn đưa một con người bị loại trừ trở về cộng đồng. Khi Ngài cho người bại liệt đứng dậy, Ngài không chỉ làm đôi chân hoạt động mà phục hồi khả năng tự mình bước đi. Khi Ngài nhìn người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình mà không kết án chị, Ngài không phủ nhận tội nhưng trả lại cho chị một tương lai. Khi Ngài gọi Dakêu xuống khỏi cây, Ngài không chỉ vào ăn một bữa cơm; Ngài giúp một con người bị tiền bạc và tham lam cầm giữ tìm lại niềm vui của việc hoàn trả và trao ban. Khi Ngài hỏi người mù Bartimê: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?”, Ngài tôn trọng tiếng nói và ước muốn của một người mà xã hội đã quen coi như kẻ ăn xin bên đường. Cách Đức Giêsu chữa lành luôn gắn với việc phục hồi phẩm giá.
Đặc biệt, thập giá cho thấy Thiên Chúa chữa lành con người không phải bằng cách né tránh vết thương mà bằng cách đi xuyên qua vết thương. Đức Kitô phục sinh vẫn mang dấu đinh. Các vết thương không biến mất như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra; chúng được biến đổi thành dấu chỉ của một tình yêu đã chiến thắng. Đây là một hình ảnh vô cùng quan trọng đối với tiến trình trưởng thành. Chữa lành không nhất thiết có nghĩa quên hết quá khứ. Không phải mọi ký ức đau buồn sẽ biến mất. Không phải người đã mất sẽ trở về. Không phải tuổi thơ thiếu thốn có thể được sống lại. Không phải mọi hậu quả của một lựa chọn sai đều có thể đảo ngược. Nhưng trong Đức Kitô, điều đã bị thương có thể được biến đổi. Một người từng đau khổ có thể trở thành người biết cảm thông sâu hơn. Một người từng thất bại có thể trở thành người biết nâng đỡ người thất bại. Một người từng trải qua đêm tối có thể trở thành người biết ngồi cạnh người đang ở trong đêm tối mà không vội giảng giải.
Nhưng ở đây cũng cần một sự tỉnh táo. Không nên lãng mạn hóa đau khổ. Không phải đau khổ tự nó làm người ta trưởng thành. Có những người đau khổ và trở nên cay đắng. Có người bị tổn thương rồi đi làm tổn thương người khác. Điều biến đau khổ thành nơi trưởng thành không phải bản thân đau khổ mà là cách một người đi qua đau khổ với ân sủng, sự thật, trách nhiệm, đồng hành và tình yêu. Vết thương được giấu kín có thể sinh độc. Vết thương được đưa ra ánh sáng có thể bắt đầu lành. Vết thương bị phủ nhận có thể điều khiển ta. Vết thương được nhận diện có thể trở thành nơi ta học tự do.
- CHỮA LÀNH KHÔNG PHẢI LÀ XÓA QUÁ KHỨ, NHƯNG LÀ KHÔNG ĐỂ QUÁ KHỨ TIẾP TỤC ĐIỀU KHIỂN HIỆN TẠI
Có người mong chữa lành theo nghĩa một ngày nào đó sẽ không còn đau, không còn nhớ, không còn bị tác động bởi bất cứ điều gì. Kỳ vọng ấy nhiều khi khiến họ thất vọng. Chữa lành thường không diễn ra như xóa một tập tin khỏi bộ nhớ. Nó giống việc ký ức vẫn còn đó nhưng không còn nắm quyền điều khiển. Tôi vẫn nhớ điều đã xảy ra, nhưng khi nhớ lại tôi không còn bị cuốn đi như trước. Tôi vẫn biết mình từng bị bỏ rơi, nhưng không còn phải bám víu mọi người vì sợ họ bỏ mình. Tôi vẫn biết mình từng bị coi thường, nhưng không cần dành cả cuộc đời để chứng minh giá trị. Tôi vẫn biết mình từng bị phản bội, nhưng không kết luận rằng không ai đáng tin. Tôi vẫn biết mình đã từng phạm một tội nghiêm trọng, nhưng không còn sống như thể tội ấy là căn tính cuối cùng của mình. Chữa lành là khi quá khứ trở thành một phần của câu chuyện mà không còn là người viết toàn bộ câu chuyện.
Tiến trình ấy đòi nhiều can đảm. Trước hết là can đảm gọi tên sự thật. Không thể chữa một vết thương mà ta nhất quyết nói rằng nó không tồn tại. Có những người dành nhiều năm để nói “tôi ổn”, trong khi sự nóng giận, kiểm soát, cô độc và những tương quan đổ vỡ đang nói điều ngược lại. Có người cho rằng nhìn lại quá khứ là yếu đuối. Nhưng đôi khi điều can đảm nhất không phải tiếp tục chạy mà là dừng lại và hỏi: “Tại sao chuyện này vẫn làm tôi đau đến thế?” Kế đến là can đảm nhận phần trách nhiệm của mình. Có thể tôi không có lỗi vì vết thương ban đầu, nhưng tôi có trách nhiệm đối với cách tôi sống với vết thương ấy hôm nay. Tôi không chọn việc bị xúc phạm khi còn nhỏ, nhưng tôi phải chịu trách nhiệm nếu giờ đây tôi dùng vết thương ấy làm lý do xúc phạm người khác. Tôi không chọn việc bị bỏ rơi, nhưng tôi phải học không biến nỗi sợ bỏ rơi thành quyền kiểm soát người mình yêu. Người trưởng thành không phủ nhận mình là nạn nhân ở nơi mình thật sự là nạn nhân, nhưng cũng không biến căn tính nạn nhân thành căn tính vĩnh viễn của mình.
Chữa lành cũng cần học tha thứ, nhưng tha thứ phải được hiểu đúng. Tha thứ không phải nói rằng điều sai chưa từng xảy ra. Không phải gọi bất công là bình thường. Không phải buộc một nạn nhân quay trở lại một hoàn cảnh nguy hiểm. Không phải hủy bỏ mọi ranh giới. Không phải phủ nhận nhu cầu công lý. Tha thứ trước hết là từ chối để điều ác người khác đã làm tiếp tục nắm giữ trái tim mình mãi mãi. Có những trường hợp hòa giải có thể xảy ra. Có những trường hợp hòa giải cần rất nhiều thời gian. Và có những trường hợp vì an toàn hoặc vì người gây hại không hề thay đổi, khoảng cách vẫn cần được duy trì. Lòng thương xót không loại bỏ khôn ngoan.
- NHỮNG CON ĐƯỜNG CHỮA LÀNH TRONG HÀNH TRÌNH TRƯỞNG THÀNH KITÔ GIÁO
Không có một công thức duy nhất chữa lành mọi vết thương. Mỗi người mang một lịch sử khác nhau. Tuy nhiên, có những con đường căn bản. Trước hết là sống trong sự thật trước mặt Thiên Chúa. Cầu nguyện trưởng thành không phải chỉ nói với Chúa những điều đẹp. Các Thánh Vịnh cho thấy con người có thể mang đến trước Thiên Chúa cả giận dữ, hoang mang, sợ hãi, thất vọng và câu hỏi. Thiên Chúa không cần ta diễn vai đạo đức trước mặt Ngài. Ngài muốn gặp con người thật. Một lời cầu nguyện như “Lạy Chúa, con đang ghen”, “con đang rất giận”, “con không muốn tha thứ”, “con đang sợ”, đôi khi chân thật và có sức chữa lành hơn rất nhiều lời kinh đẹp mà tâm hồn không hiện diện.
Các bí tích giữ một vị trí không thể thay thế. Bí tích Hòa Giải không chỉ là nơi xóa một món nợ pháp lý, nhưng là nơi con người tập đứng trong sự thật về mình và để lòng thương xót của Thiên Chúa đi vào đúng nơi mình đã thất bại. Bí tích Thánh Thể nuôi dưỡng một nhân tính mới bởi chúng ta được kết hợp với Đức Kitô. Nhưng các bí tích chỉ sinh nhiều hoa trái khi người lãnh nhận không dùng chúng để né tránh trách nhiệm thay đổi. Xưng tội về cùng một kiểu làm tổn thương người khác suốt nhiều năm mà không bao giờ hỏi nguyên nhân, không bao giờ thay đổi hoàn cảnh, không bao giờ xây dựng thói quen mới thì tiến trình hoán cải dễ bị đình trệ. Ân sủng không miễn chúng ta khỏi việc cộng tác.
Việc đồng hành thiêng liêng cũng rất quan trọng vì tự mình con người có những vùng mù. Ta cần một người đủ trưởng thành để giúp mình thấy điều mình không thấy, không phải để sống thay mình nhưng để soi sáng. Trong một số trường hợp, hỗ trợ tâm lý chuyên môn là cần thiết, đặc biệt khi liên quan đến sang chấn, lệ thuộc, lo âu nghiêm trọng, những mô thức quan hệ phá hủy hoặc những vấn đề vượt quá khả năng của đồng hành thiêng liêng thông thường. Tâm lý học không thay thế ân sủng, nhưng khi được sử dụng đúng, nó có thể giúp ta hiểu cơ chế tâm lý mà ân sủng đang được mời gọi đi vào chữa lành.
Cộng đoàn cũng là một nơi chữa lành đặc biệt. Nhiều vết thương sinh ra trong tương quan thì cũng cần được chữa trong tương quan. Một người từng tin rằng “nếu tôi bộc lộ con người thật, người khác sẽ bỏ tôi” cần có kinh nghiệm được đón nhận trong một tương quan lành mạnh. Một người từng nghĩ “tôi chỉ có giá trị khi hữu ích” cần được yêu cả trong lúc mình không làm được gì. Một người quen kiểm soát cần kinh nghiệm rằng thế giới không sụp đổ khi người khác làm khác ý mình. Một người sợ xung đột cần học rằng bất đồng không đồng nghĩa với chấm dứt tương quan. Chính những kinh nghiệm mới ấy từ từ viết lại các kết luận cũ đã nằm rất sâu trong lòng.
Sau cùng là đời sống kỷ luật và nhân đức. Không phải mọi thứ đều được chữa bằng việc hiểu quá khứ. Có lúc ta đã hiểu rất rõ tại sao mình nóng, nhưng vẫn phải học dừng lại trước khi nói. Đã hiểu tại sao mình lệ thuộc sự công nhận, nhưng vẫn phải tập làm điều tốt âm thầm. Đã hiểu mình sợ cô đơn, nhưng vẫn phải học ở một mình cách lành mạnh. Đã hiểu vì sao mình tiêu xài để bù đắp cảm xúc, nhưng vẫn cần kỷ luật tài chính. Tự nhận thức mở cửa, nhưng thói quen mới mới tạo nên một nếp sống mới. Trưởng thành là khi chân lý đã hiểu bắt đầu đi xuống bàn tay, đôi chân, lịch sinh hoạt, cách sử dụng tiền, cách sử dụng điện thoại, cách nói chuyện, cách nghỉ ngơi và cách cư xử với người khác.
- NGƯỜI ĐƯỢC CHỮA LÀNH SẼ BIẾT ĐỐI XỬ KHÁC VỚI SỰ YẾU ĐUỐI CỦA NGƯỜI KHÁC
Một trong những dấu hiệu đẹp nhất của tiến trình chữa lành là cách một người bắt đầu nhìn sự yếu đuối của người khác. Khi chưa hòa giải với sự mong manh của chính mình, ta rất dễ khó chịu trước sự mong manh của người khác. Người không cho phép mình sai thường không cho phép người khác sai. Người chưa tha thứ cho mình rất khó tha thứ. Người luôn phải tỏ ra mạnh dễ coi thường người yếu. Người chưa bao giờ được phép khóc có thể khó chịu khi thấy người khác khóc. Người sống cả đời để đáp ứng kỳ vọng có thể tức giận trước một người dám nói “không”. Nhưng khi một người đã đi qua hành trình nhận diện vết thương, ăn năn, đón nhận tha thứ và tập sống mới, họ thường trở nên mềm hơn mà không yếu hơn, kiên nhẫn hơn mà không dung túng hơn, thật hơn mà không tàn nhẫn hơn.
Đây là điều đặc biệt quan trọng đối với những ai có trách nhiệm đào tạo, mục vụ, giáo dục hoặc lãnh đạo. Một nhà đào tạo chưa nhận diện vết thương của mình có thể vô thức đào tạo người khác theo nỗi sợ của mình. Một linh mục chưa hòa giải với những giới hạn của bản thân có thể đặt lên giáo dân những đòi hỏi mà chính ngài không mang nổi. Một cha mẹ mang mặc cảm thất bại có thể biến thành tích của con thành cách chứng minh giá trị của mình. Một người lãnh đạo bất an có thể coi mọi ý kiến khác là thách thức quyền bính. Vì thế, chăm sóc đời sống nội tâm không phải là xa xỉ cá nhân. Đối với người có trách nhiệm trên người khác, đó còn là trách nhiệm đạo đức. Những gì ta không chữa lành trong mình có nguy cơ chảy sang những người mình được trao trách nhiệm chăm sóc.
- KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 – DÁM NHÌN VẾT THƯƠNG ĐỂ BẮT ĐẦU ĐƯỢC CHỮA LÀNH
Nhìn nhận tội lỗi và các vết thương không phải là bi quan về con người. Ngược lại, chỉ khi tin con người có thể được chữa lành, ta mới đủ can đảm nhìn vào vết thương. Người tuyệt vọng thật sự sẽ không cần khám bệnh, bởi họ tin chẳng còn gì có thể thay đổi. Kitô giáo dám nói rất thật về tội chính vì Kitô giáo tin mạnh hơn vào ân sủng. Kitô giáo dám nhìn vào vực sâu của lòng người bởi đã thấy một Đấng đi xuống tận vực sâu ấy và chiến thắng.
Người không dám nhìn vào những tổn thương của mình sẽ rất khó trưởng thành. Điều ta phủ nhận không biến mất; nó chỉ tìm một con đường khác để xuất hiện. Cơn giận bị phủ nhận có thể trở thành mỉa mai. Nỗi sợ bị phủ nhận có thể trở thành kiểm soát. Nhu cầu tình cảm bị phủ nhận có thể đi tìm sự bù đắp trong những tương quan không thích hợp. Tham vọng bị phủ nhận có thể khoác áo “nhiệt thành”. Tự ái bị phủ nhận có thể xuất hiện dưới tên gọi “bảo vệ sự thật”. Chính vì thế, một trong những lời cầu nguyện cần thiết nhất của người muốn trưởng thành là: “Lạy Chúa, xin cho con thấy con như Chúa thấy con.” Không phải như người khác khen con. Không phải như kẻ khác phê bình con. Không phải như cái tôi muốn tô vẽ. Nhưng như Chúa thấy: với tất cả phẩm giá, vẻ đẹp, quà tặng, tội lỗi, giới hạn, vết thương và khả năng được biến đổi.
Nhưng người chỉ nhìn vào vết thương mà không nhìn lên Đấng chữa lành cũng sẽ bị nhấn chìm. Có một kiểu tự phân tích không bao giờ kết thúc: càng nhìn vào mình càng thấy vấn đề, càng đào càng thấy đau, cuối cùng con người bị mắc kẹt trong câu chuyện của chính mình. Kitô giáo không mời gọi chúng ta sống suốt đời trong phòng mổ. Mục đích của chữa lành là để sống, để yêu, để phục vụ, để tự do trao hiến chính mình. Đức Kitô không chữa người bại liệt để anh tiếp tục nằm trên chiếc giường cũ và phân tích cảm giác của đôi chân. Ngài nói: “Đứng dậy, vác chõng mà đi.” Có lúc chúng ta cần nằm xuống để được chữa. Nhưng rồi cũng đến lúc phải đứng dậy.
Trưởng thành nhân bản Kitô giáo vì thế đòi hai chuyển động không thể tách rời: can đảm đi xuống chiều sâu của chính mình và lòng tin hướng lên Đức Kitô. Đi xuống mà không hướng lên, ta dễ tuyệt vọng. Hướng lên mà không chịu đi xuống, đời sống thiêng liêng dễ trở thành một cách trốn chạy. Cầu nguyện mà không tự biết mình dễ trở thành ảo tưởng. Tự biết mình mà không cầu nguyện dễ trở thành tự ám ảnh. Con đường trưởng thành chân thật giữ cả hai lại với nhau.
Cuối cùng, có lẽ một trong những ân huệ lớn nhất mà một người có thể nhận được trên hành trình trưởng thành là chấp nhận sự thật này: tôi là một con người bị thương nhưng tôi không chỉ là những vết thương của mình. Tôi là một người tội lỗi nhưng tội lỗi không phải tên cuối cùng của tôi. Tôi có một quá khứ nhưng quá khứ không phải là định mệnh. Tôi có những giới hạn nhưng giới hạn không hủy bỏ phẩm giá. Tôi vẫn mang hình ảnh Thiên Chúa. Tôi vẫn được gọi bằng tên. Tôi vẫn được yêu. Tôi vẫn có khả năng thay đổi. Và trong Đức Kitô, ngay cả những nơi từng là nguồn xấu hổ nhất cũng có thể trở thành nơi lòng thương xót chạm đến sâu nhất.
Ngôn sứ Isaia đã loan báo về Người Tôi Trung đau khổ rằng: “Nhờ những vết thương của Người mà chúng ta được chữa lành” (x. Is 53,5). Câu ấy không hứa rằng đời Kitô hữu sẽ là một đời không còn vết thương. Nó công bố một điều đẹp hơn: vết thương không còn có tiếng nói cuối cùng. Tội lỗi không có tiếng nói cuối cùng. Quá khứ không có tiếng nói cuối cùng. Thất bại không có tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về lòng thương xót.
Và chỉ khi một người dám nhận mình là người cần được chữa lành, họ mới bắt đầu có khả năng ở bên những người đang bị thương mà không xét đoán họ. Người ấy không còn đứng trên cao nói với người đau khổ rằng: “Sao anh yếu thế?”, bởi họ biết mình cũng từng yếu. Họ không vội kết án người thất bại, bởi họ nhớ những lần mình được nâng dậy. Họ không dùng chân lý như một viên đá để ném, bởi họ đã kinh nghiệm chân lý của Đức Kitô luôn đi cùng lòng thương xót. Một người như thế có thể trở thành nơi người khác cảm thấy an toàn để bước ra khỏi bóng tối.
Có lẽ đó cũng là một trong những đích đến đẹp nhất của trưởng thành nhân bản Kitô giáo: không phải trở thành một con người không còn vết thương, nhưng trở thành một người có những vết thương đã được đặt trong tay Đức Kitô; không phải trở thành người chưa từng ngã, nhưng là người đã học cách đứng dậy; không phải người chưa từng biết bóng tối, nhưng là người đã đi qua bóng tối và vì thế biết cầm một ngọn đèn cho người khác.
Chúng ta bắt đầu trưởng thành thật sự không phải vào ngày chúng ta có thể nói: “Tôi chẳng có vấn đề gì”, nhưng vào ngày chúng ta đủ bình an để thưa với Chúa: “Lạy Chúa, đây là con. Con không muốn chạy trốn con người thật của mình nữa. Những gì tốt đẹp trong con là quà tặng của Chúa. Những gì tội lỗi trong con, xin Chúa tha thứ. Những gì bị thương trong con, xin Chúa chữa lành. Những gì méo mó, xin Chúa uốn lại. Những gì đang bị trói buộc, xin Chúa giải thoát. Và xin làm cho chính những nơi yếu đuối nhất của con, sau khi được tình yêu Chúa chạm đến, trở thành nơi con biết cảm thông và nâng đỡ những người đang bị thương trên đường đời.”
Đó không chỉ là khởi điểm của chữa lành. Đó cũng là khởi điểm của một nhân tính đang từng ngày được Đức Kitô phục hồi.
CHƯƠNG 3
ĐỨC GIÊSU KITÔ – KHUÔN MẪU TUYỆT ĐỐI CỦA TRƯỞNG THÀNH NHÂN BẢN
Nếu Chương 1 đưa chúng ta trở về với vẻ đẹp nguyên thủy của con người được Thiên Chúa dựng nên theo hình ảnh Ngài, nếu Chương 2 buộc chúng ta nhìn thẳng vào những vết thương mà tội lỗi đã gây nên trong chính nhân tính ấy, thì đến Chương 3, chúng ta đứng trước trung tâm của mọi niềm hy vọng Kitô giáo: Đức Giêsu Kitô. Không thể nói về con người một cách đầy đủ nếu không nhìn vào Đức Kitô. Không thể nói về trưởng thành nhân bản Kitô giáo nếu Đức Kitô chỉ được đặt ở bên lề như một nguồn cảm hứng đạo đức. Và cũng không thể chữa lành những vết thương sâu kín của con người chỉ bằng những phương pháp tâm lý, những nguyên tắc giáo dục hay những kỹ năng sống, cho dù tất cả những điều ấy đều có giá trị và cần thiết trong phạm vi của chúng. Cuối cùng, câu hỏi căn bản vẫn là: con người được dựng nên để trở thành ai? Câu trả lời của đức tin Kitô giáo không phải là một khái niệm. Câu trả lời ấy có một khuôn mặt. Có một tên gọi. Có một cuộc đời. Có một trái tim đã từng rung động, có đôi mắt từng khóc, có đôi chân từng mệt mỏi, có một thân xác từng đau đớn, có một ý chí từng đi qua cuộc chiến đấu trong vườn Ghếtsêmani, có đôi tay đã giang ra trên thập giá. Câu trả lời ấy là Đức Giêsu Kitô. Chính nơi Người, chúng ta không chỉ biết Thiên Chúa là ai, nhưng đồng thời cũng biết con người thật sự là ai. Công đồng Vaticanô II đã diễn tả chân lý ấy bằng một câu hết sức cô đọng và có thể xem là một trong những nền tảng quan trọng nhất cho mọi suy tư Kitô giáo về nhân học: “Mầu nhiệm con người chỉ thực sự được sáng tỏ trong mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể” (Gaudium et Spes, 22). Điều đó có nghĩa là chúng ta không thể hiểu hết chính mình chỉ bằng cách soi vào nội tâm mình. Chúng ta phải nhìn vào Đức Kitô. Không thể biết nhân tính đạt tới mức viên mãn như thế nào chỉ bằng cách quan sát những người thành công, những nhà lãnh đạo xuất chúng, những nhân vật có sức thu hút hay những con người có đời sống tâm lý quân bình. Chúng ta phải nhìn vào Đức Giêsu. Người là con người trọn vẹn. Người không chỉ sửa chữa những gì Ađam đã làm hư hỏng, nhưng còn đưa nhân tính đến một chiều sâu mà con người tự sức mình không thể đạt tới. Người là Ađam mới. Trong Người, điều Thiên Chúa đã muốn khi dựng nên con người được thể hiện cách trọn vẹn. Vì vậy, Đức Giêsu không chỉ là Đấng cứu chuộc con người từ bên ngoài. Người cứu con người bằng cách đi vào chính thân phận con người, mặc lấy nhân tính thật của chúng ta, sống trọn vẹn nhân tính ấy trong tình yêu đối với Chúa Cha và đối với anh chị em mình, rồi đưa nhân tính ấy qua sự chết vào vinh quang phục sinh. Trưởng thành nhân bản Kitô giáo, vì thế, không chỉ là trở nên quân bình hơn, dễ chịu hơn, hiệu quả hơn hay được xã hội đánh giá cao hơn. Tất cả những điều ấy có thể là dấu hiệu tốt, nhưng chưa phải cùng đích. Cùng đích là để nhân tính của chúng ta ngày càng được uốn theo nhân tính của Đức Kitô, để suy nghĩ của chúng ta mang lấy lối suy nghĩ của Người, để cách chúng ta sử dụng tự do phản ánh tự do của Người, để cách chúng ta yêu thương mang lấy phẩm chất tình yêu của Người, để ngay cả cách chúng ta chịu đau khổ, đối diện với thất bại, bị hiểu lầm, bị khước từ hay phải bước qua cái chết cũng ngày càng mang dáng dấp của Đức Kitô.
Thánh Phaolô viết: “Người là hình ảnh của Thiên Chúa vô hình, là trưởng tử sinh ra trước mọi loài thụ tạo” (Cl 1,15). Câu nói ấy mở ra một chiều sâu đặc biệt. Ađam được dựng nên “theo hình ảnh Thiên Chúa”, nhưng Đức Kitô là “Hình Ảnh của Thiên Chúa vô hình”. Nơi Đức Kitô, chúng ta gặp chính Ngôi Lời vĩnh cửu của Chúa Cha đã thật sự làm người. Người không phải là một con người tốt đến mức gần giống Thiên Chúa. Người cũng không phải là Thiên Chúa chỉ mặc lấy dáng vẻ con người. Đức tin của Hội Thánh tuyên xưng Người là Thiên Chúa thật và là người thật. Hai bản tính, thần tính và nhân tính, không lẫn lộn, không biến đổi, không phân chia và không tách biệt, cùng hiện hữu trong một Ngôi vị duy nhất là Ngôi Con. Chính vì thế, khi nhìn vào Đức Giêsu, chúng ta không nhìn thấy một nhân tính giả vờ, một thân xác chỉ mang tính tượng trưng hay một cuộc sống con người được diễn ra như một sân khấu mà Thiên Chúa đứng bên ngoài điều khiển. Người thật sự sinh ra. Thật sự lớn lên. Thật sự đói. Thật sự khát. Thật sự mệt. Thật sự đau. Thật sự xúc động. Thật sự yêu. Thật sự chịu thử thách. Thật sự bước vào cái chết. Thư Do Thái nói rằng Người đã nên giống chúng ta “mọi sự, chỉ trừ tội lỗi”. Chính điểm “chỉ trừ tội lỗi” làm cho nhân tính của Đức Giêsu không xa lạ với chúng ta, trái lại làm cho nhân tính ấy trở thành lời giải đáp cho những gì chúng ta vốn được dựng nên để trở thành. Chúng ta thường có một ngộ nhận rất sâu: tưởng rằng tội lỗi là điều làm cho mình “người” hơn. Người ta nói: “Con người mà, ai chẳng yếu đuối”, rồi vô tình đồng hóa yếu đuối với tội lỗi, đồng hóa tính người với ích kỷ, nóng giận, gian dối, thèm muốn, tranh giành, chiếm hữu. Nhưng nếu Đức Giêsu là người thật mà hoàn toàn vô tội, thì rõ ràng tội lỗi không thuộc bản chất của nhân tính. Tội lỗi không làm cho con người trở nên người hơn; tội lỗi làm cho con người trở nên ít là chính mình hơn. Càng ích kỷ, con người càng xa điều mình được dựng nên để trở thành. Càng sống trong gian dối, con người càng đánh mất phẩm giá của mình. Càng để dục vọng, sợ hãi, quyền lực, tiền bạc hay nhu cầu được nhìn nhận thống trị, con người càng xa khỏi tự do thật. Đức Giêsu hoàn toàn vô tội không phải vì Người ít nhân tính hơn chúng ta, nhưng chính vì Người là con người trọn vẹn hơn tất cả chúng ta. Nơi Người, nhân tính không bị méo mó bởi tội lỗi. Lý trí không bị bóng tối của ích kỷ làm cho lệch lạc. Ý chí không bị dục vọng kéo giằng. Cảm xúc không trở thành ông chủ. Các tương quan không bị biến thành công cụ để thỏa mãn cái tôi. Quyền lực không bị dùng để thống trị. Tự do không bị hiểu thành khả năng muốn làm gì thì làm. Tất cả mọi chiều kích của con người nơi Đức Giêsu đều được quy hướng về tình yêu, và chính nhờ đó đạt đến sự hài hòa sâu xa nhất.
Tin Mừng Luca ghi lại một câu rất giản dị nhưng vô cùng quan trọng: “Đức Giêsu ngày càng thêm khôn ngoan, thêm cao lớn và thêm ân nghĩa đối với Thiên Chúa và người ta” (Lc 2,52). Câu này phải được đọc với tất cả sự kính trọng đối với mầu nhiệm Nhập Thể. Đức Giêsu là Con Thiên Chúa từ đời đời. Người không “trở thành” Thiên Chúa theo thời gian. Người cũng không đi từ tình trạng tội lỗi đến thánh thiện như chúng ta. Nhưng trong nhân tính thật mà Người đã mặc lấy, Người đã thật sự bước qua tiến trình tăng trưởng của một con người. Thân xác Người phát triển từ một hài nhi thành một thiếu niên rồi thành một người trưởng thành. Trong kinh nghiệm nhân loại, Người học ngôn ngữ, học cách làm việc, học những phong tục của dân tộc mình, sống trong một gia đình, thuộc về một làng quê, đi vào những mối tương quan cụ thể. Tin Mừng không cho chúng ta một Đức Giêsu rơi từ trời xuống ở tuổi ba mươi, hoàn toàn xa lạ với những nhịp điệu bình thường của đời người. Ngôi Lời đã làm người từ trong cung lòng Đức Maria. Người đã đi qua tuổi thơ. Đã sống sự lệ thuộc tự nhiên của một trẻ nhỏ. Đã để mình được chăm sóc. Đã lớn lên dưới mái nhà Nazareth. Đã sống bên Đức Maria và thánh Giuse. Đã làm việc bằng đôi tay con người. Đã biết mùi của gỗ, của mồ hôi, của bụi đường. Đã biết thế nào là một ngày lao động dài. Đã biết sự bình thường của một bữa cơm gia đình. Đã biết những tương quan láng giềng. Đã biết sinh hoạt tôn giáo của một người Do Thái. Ba mươi năm ẩn dật không phải là phần mở đầu thừa thãi trước ba năm rao giảng. Ba mươi năm ấy chính là một phần của công trình cứu độ. Thiên Chúa cứu con người không chỉ bằng những phép lạ và những bài giảng, nhưng còn bằng việc Con Thiên Chúa sống một đời người bình thường trong sự trung tín tuyệt đối. Nazareth dạy chúng ta rằng trưởng thành không được xây dựng chỉ trong những giờ phút phi thường. Phần lớn nhân cách được hình thành trong những điều không ai nhìn thấy: cách chúng ta thức dậy mỗi sáng, cách chúng ta làm công việc lặp đi lặp lại, cách chúng ta đối xử với người sống chung, cách chúng ta giữ lời, cách chúng ta chịu đựng sự đơn điệu, cách chúng ta sử dụng những giờ không có ai khen, cách chúng ta trung thành khi không có ánh đèn sân khấu. Một người có thể nói những điều rất cao đẹp trước đám đông nhưng lại chưa trưởng thành nếu không thể sống tử tế với người ở cùng nhà. Một linh mục có thể giảng rất hay nhưng chưa chắc đã trưởng thành nếu không biết tôn trọng những người cộng tác âm thầm. Một tu sĩ có thể cầu nguyện nhiều nhưng vẫn chưa trưởng thành nếu mỗi khi ý mình không được chấp nhận thì giận dữ, rút lui hoặc làm cho cả cộng đoàn căng thẳng. Đức Giêsu đã dành phần lớn cuộc đời trần thế ở Nazareth như thể muốn nói với chúng ta rằng nhân tính không được trưởng thành bằng cách chạy trốn sự bình thường, nhưng bằng cách thánh hóa sự bình thường trong tình yêu và trách nhiệm.
Một trong những dấu chỉ đầu tiên của nhân tính trưởng thành nơi Đức Giêsu là Người biết mình là ai. Đây là điều rất căn bản nhưng cũng là một trong những khó khăn lớn nhất của con người. Rất nhiều người sống cả đời mà không thật sự biết mình là ai, vì căn tính của họ được xây trên ánh mắt người khác. Được khen thì thấy mình có giá trị. Bị chê thì thấy mình vô nghĩa. Được chú ý thì vui. Bị bỏ quên thì buồn. Được trao chức vụ thì cảm thấy mình quan trọng. Mất chức vụ thì thấy mình mất luôn chính mình. Có người xây căn tính trên thành tích. Có người xây căn tính trên bằng cấp. Có người xây căn tính trên sắc đẹp. Có người trên tiền bạc. Có người trên quyền lực. Có người thậm chí xây căn tính trên cả chức thánh, áo dòng, sứ vụ, tài giảng thuyết hay sự kính trọng của giáo dân. Khi những điều ấy còn, họ tưởng mình vững. Nhưng khi một trong những trụ cột ấy lung lay, toàn bộ con người bên trong bắt đầu khủng hoảng. Đức Giêsu không sống như thế. Căn tính sâu nhất của Người nằm trong mối tương quan với Chúa Cha. Trước khi Người làm bất cứ phép lạ nào, trước khi đám đông biết đến Người, trước khi Người bắt đầu sứ vụ công khai, tại sông Giođan đã vang lên lời của Chúa Cha: “Con là Con yêu dấu của Cha, Cha hài lòng về Con.” Đức Giêsu bước vào sứ vụ từ kinh nghiệm mình được yêu, chứ không bước vào sứ vụ để tìm kiếm tình yêu. Đây là khác biệt quyết định. Khi một người phục vụ để được yêu, người ấy sẽ sớm trở thành nô lệ của những người mình phục vụ. Khi một linh mục giảng để được khen, ngài sẽ rất khó nói những điều mà Tin Mừng đòi hỏi nhưng người ta không muốn nghe. Khi một tu sĩ làm việc để chứng minh mình hữu ích, người ấy sẽ không chịu nổi khi được chuyển sang một nhiệm vụ nhỏ bé. Khi một người làm việc bác ái để cảm thấy mình tốt, lòng bác ái ấy có thể biến thành một cách nuôi dưỡng cái tôi. Đức Giêsu thì khác. Người biết mình được Chúa Cha yêu. Vì vậy Người tự do trước sự tán thưởng lẫn chống đối. Khi đám đông muốn tôn Người làm vua, Người rút lui. Khi dân chúng bỏ đi vì lời Người quá khó nghe, Người không hạ tiêu chuẩn để giữ họ lại. Khi người ta tung hô Người vào Giêrusalem, Người không say men thành công. Khi chỉ vài ngày sau đám đông ấy có thể gào lên “Đóng đinh nó vào thập giá”, Người cũng không vì thế mà đánh mất căn tính. Người biết mình là ai. Và người trưởng thành cũng phải dần dần đạt đến sự tự do ấy: biết mình là ai trước mặt Thiên Chúa để không phải sống cả đời đi xin người khác xác nhận giá trị của mình.
Đức Giêsu cũng cho thấy một sự trưởng thành tuyệt vời trong đời sống cảm xúc. Đôi khi người ta hiểu sai sự thánh thiện như thể người thánh thiện là người không còn cảm xúc mạnh. Một người đạo đức thì không được giận. Một người trưởng thành thì không được khóc. Một người có đức tin thì không được sợ. Một linh mục thì lúc nào cũng phải bình thản. Một tu sĩ thì không nên buồn. Quan niệm ấy vừa không đúng với Kinh Thánh, vừa không đúng với tâm lý con người. Đức Giêsu khóc. Khi Ladarô chết, Người đã khóc. Người khóc không phải vì thiếu đức tin vào sự sống lại, nhưng vì Người yêu. Người động lòng thương đám đông vì họ “lầm than vất vưởng như bầy chiên không người chăn dắt”. Người chạnh lòng trước bà góa thành Nain mất đứa con duy nhất. Người xúc động trước người phong cùi. Người buồn trước sự cứng lòng. Người phẫn nộ khi nơi thờ phượng bị biến thành chợ búa. Người có thể nói những lời rất mạnh với những kẻ giả hình. Người cũng vui mừng trong Thánh Thần. Người yêu thương. Người cảm động. Người thất vọng. Người kinh ngạc trước lòng tin. Người buồn trước sự phản bội. Người cô đơn. Trong vườn Ghếtsêmani, Người nói với các môn đệ: “Tâm hồn Thầy buồn đến chết được.” Đó không phải là lời của một người yếu đức tin. Đó là sự thật của một nhân tính hoàn toàn lành mạnh. Đức Giêsu không phủ nhận cảm xúc. Người cũng không thần thánh hóa cảm xúc. Người không nói: “Tôi cảm thấy thế nào thì tôi phải làm thế ấy.” Đây chính là điểm khác biệt giữa sống cảm xúc và bị cảm xúc thống trị. Cảm xúc nói cho chúng ta biết một điều gì đó đang xảy ra bên trong. Nhưng cảm xúc không phải lúc nào cũng nói cho chúng ta biết điều đúng cần phải làm. Một người trưởng thành có thể giận mà không xúc phạm. Có thể buồn mà không tuyệt vọng. Có thể sợ mà vẫn làm điều đúng. Có thể bị tổn thương mà không trả thù. Có thể yêu mà không chiếm hữu. Có thể thất vọng mà không đóng cửa lòng mình. Đức Giêsu trong Ghếtsêmani là hình ảnh tuyệt đẹp của sự trưởng thành ấy. Người không giả vờ bình thản. Người không phủ nhận nỗi kinh hoàng trước cuộc khổ nạn. Người cầu xin: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Nhưng Người không dừng ở cảm xúc tự nhiên của việc muốn tránh đau khổ. Người đi sâu hơn: “Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Cảm xúc được nhìn nhận, nhưng tự do vẫn còn. Sợ hãi hiện diện, nhưng tình yêu lớn hơn sợ hãi. Nỗi đau có thật, nhưng nỗi đau không có tiếng nói cuối cùng. Đó là một bài học vô cùng quan trọng cho việc trưởng thành nhân bản: chúng ta không trưởng thành bằng cách trở thành vô cảm, nhưng bằng cách để cảm xúc được hội nhập vào toàn thể con người và được soi sáng bởi lý trí, lương tâm, đức tin và tình yêu.
Nơi Đức Giêsu, chúng ta còn thấy một khả năng tương quan hết sức phong phú. Người không phải là một con người khép kín trong “đời sống thiêng liêng” riêng tư với Thiên Chúa. Tương quan của Người với Chúa Cha càng sâu, Người càng có khả năng đi vào tương quan với con người. Đây cũng là một tiêu chuẩn quan trọng để phân định đời sống thiêng liêng. Một đời sống cầu nguyện đích thực không làm cho chúng ta xa con người, lạnh lùng hơn với con người hay mất khả năng lắng nghe. Nếu càng cầu nguyện mà càng khó sống với người khác, càng dễ kết án, càng không chịu được sự khác biệt, càng chỉ muốn mọi người tuân theo mình, thì có điều gì đó cần được xem xét lại. Đức Giêsu cầu nguyện nhiều, nhưng chính vì thế Người có một khả năng hiện diện tuyệt vời với từng người. Giữa đám đông, Người vẫn nhìn thấy một người phụ nữ bị băng huyết. Khi mọi người chỉ thấy Dakêu là một kẻ thu thuế đáng ghét, Người nhìn thấy nơi ông một con người có khả năng hoán cải. Khi những người khác muốn ném đá người phụ nữ ngoại tình, Người không phủ nhận tội lỗi của bà nhưng cũng không đồng hóa bà với tội lỗi ấy. Khi Phêrô chối Người, Người không xóa Phêrô khỏi cuộc đời mình. Khi Giuđa đến phản bội bằng một nụ hôn, Người vẫn gọi ông là “bạn”. Khi những kẻ đóng đinh Người không hiểu điều mình đang làm, Người cầu xin Chúa Cha tha thứ cho họ. Khả năng tương quan của Đức Giêsu không phải là khả năng làm cho tất cả mọi người đều thích mình. Đây là điểm phải nhấn mạnh. Người trưởng thành không phải là người không bao giờ làm ai phật lòng. Đức Giêsu đã làm rất nhiều người phật lòng. Nhưng Người không xúc phạm họ vì cái tôi bị tổn thương. Người có thể nói cứng rắn, nhưng sự cứng rắn ấy nhằm phục vụ sự thật và ơn cứu độ chứ không phải để hạ nhục. Người có thể đặt ranh giới. Người rời khỏi những nơi người ta tìm cách giết mình khi “giờ” chưa đến. Người không để đám đông điều khiển lịch trình của mình. Người dành thời gian ở riêng với Chúa Cha. Người có mối tương quan thân thiết với nhóm Mười Hai, rồi gần gũi hơn với Phêrô, Giacôbê và Gioan. Người có những người bạn ở Bêtania là Mácta, Maria và Ladarô. Điều đó cho thấy một nhân tính trưởng thành không phải là yêu mọi người theo cùng một cách hay trao cho mọi người cùng một mức độ thân mật. Tình yêu phổ quát không xóa bỏ những cấp độ thân thiết hợp lý. Đức Giêsu có thể yêu tất cả nhưng không cần biến tất cả thành bạn thân. Người có thể thương xót nhưng vẫn có ranh giới. Người có thể tha thứ nhưng không đồng nghĩa với việc phủ nhận sự thật. Người có thể đón nhận người tội lỗi nhưng không gọi tội lỗi là điều tốt. Đây là quân bình mà con người bị thương của chúng ta thường đánh mất: hoặc khép kín, hoặc lệ thuộc; hoặc lạnh lùng, hoặc dính bén; hoặc cứng nhắc, hoặc dễ dãi; hoặc chỉ biết luật mà không có lòng thương xót, hoặc nhân danh lòng thương xót để xóa mất sự thật. Nơi Đức Giêsu, sự thật và tình yêu không chống nhau. Công lý và lòng thương xót không loại trừ nhau. Gần gũi và ranh giới không mâu thuẫn nhau. Chính sự hài hòa ấy là dấu hiệu của một nhân tính trưởng thành sâu xa.
Đức Giêsu cũng là con người tự do tuyệt đối. Nhưng tự do của Người khác rất xa quan niệm tự do phổ biến của thời đại chúng ta. Xã hội hiện đại thường nói tự do là khả năng làm điều mình muốn, sống theo cảm xúc mình muốn, lựa chọn điều mình thích, và không để ai can thiệp. Nhưng một người có thể làm mọi điều mình muốn mà vẫn là một người nô lệ. Nô lệ cơn giận. Nô lệ dục vọng. Nô lệ sự công nhận. Nô lệ điện thoại. Nô lệ tiền bạc. Nô lệ quyền lực. Nô lệ thói quen. Nô lệ dư luận. Nô lệ quá khứ. Nô lệ một vết thương chưa được chữa lành. Nô lệ nhu cầu phải thắng trong mọi cuộc tranh luận. Nô lệ nỗi sợ bị bỏ rơi. Nô lệ sự so sánh. Nô lệ hình ảnh của mình trong mắt người khác. Đức Giêsu không có thứ tự do bề ngoài ấy; Người có tự do sâu hơn: tự do để yêu. Người tự do trước tiền bạc nên có thể sống nghèo. Người tự do trước quyền lực nên có thể cúi xuống rửa chân môn đệ. Người tự do trước danh dự nên có thể chịu bị sỉ nhục. Người tự do trước nhu cầu được bảo vệ nên có thể trao ban chính mình. Người tự do trước đám đông nên không cần thay đổi Tin Mừng để giữ người nghe. Người tự do trước sự chết nên có thể bước vào cuộc khổ nạn khi giờ đã đến. Đỉnh cao của tự do không phải là nói: “Tôi muốn gì tôi làm nấy.” Đỉnh cao của tự do là có khả năng nói: “Tôi biết điều này sẽ làm tôi đau, nhưng vì yêu, tôi vẫn chọn điều thiện.” Một người mẹ thức trắng đêm chăm đứa con bệnh là người tự do hơn người chỉ sống theo sự thoải mái của mình. Một người chồng từ bỏ một mối quan hệ sai trái để trung thành với gia đình là người tự do. Một linh mục từ chối những đặc quyền làm tổn thương chứng tá Tin Mừng là người tự do. Một tu sĩ có thể đón nhận bài sai không đúng ý mình mà vẫn phục vụ với bình an là người tự do. Một người bị xúc phạm nhưng không để cơn giận quyết định hành động của mình là người tự do. Và Đức Giêsu trong Ghếtsêmani chính là hình ảnh trọn vẹn nhất: Người có thể nói “không”, nhưng tự do chọn “xin vâng”. Không phải một sự vâng phục thụ động. Không phải tâm lý cam chịu. Không phải sự hèn yếu. Đó là hành vi tự do cao nhất của một con người trao chính mình cho tình yêu.
Một chiều kích khác không thể bỏ qua là Đức Giêsu sống sự thật đến cùng. Người từng nói: “Sự thật sẽ giải phóng anh em.” Nhưng trước khi là người giảng về sự thật, Người chính là người sống trong sự thật. Người không đóng vai. Không tạo ra một hình ảnh khác với con người thật của mình. Không nói điều này trước mặt người này rồi điều ngược lại sau lưng họ để giữ lợi ích. Không dùng những lời hoa mỹ để che một động cơ ích kỷ. Không biến tôn giáo thành công cụ để xây dựng quyền lực cá nhân. Người có thể im lặng khi im lặng là đúng, nhưng không nói dối để cứu mình. Trước Philatô, Người biết rằng vài câu khéo léo có thể làm tình hình thay đổi, nhưng Người không bán sự thật để đổi lấy an toàn. Đây là một tiêu chuẩn rất khó của trưởng thành nhân bản. Người chưa trưởng thành thường dùng sự thật theo nhu cầu của cái tôi. Khi muốn làm tổn thương ai, họ nói: “Tôi chỉ nói sự thật.” Khi sự thật bất lợi cho mình, họ lại giấu. Khi cần được yêu mến, họ nói điều người khác muốn nghe. Khi sợ hậu quả, họ tìm cách đổ lỗi. Khi thất bại, họ tạo lý do. Khi phạm sai lầm, họ sửa câu chuyện để mình trông đỡ xấu. Trưởng thành bắt đầu khi một người có thể đứng trước sự thật về chính mình mà không chạy trốn. Tôi có thể thừa nhận: tôi đã sai. Tôi đã ghen. Tôi đã ích kỷ. Tôi đã tìm mình trong việc phục vụ. Tôi đã dùng quyền lực không đúng. Tôi đã làm người khác tổn thương. Tôi đã nói quá lời. Tôi đã có những động cơ không trong sáng. Nếu không có khả năng nói những câu như thế, không thể có trưởng thành thật. Đức Giêsu không cần thú nhận những điều ấy vì Người không có tội, nhưng chính sự trong suốt tuyệt đối của Người cho chúng ta thấy con người được dựng nên để sống trong ánh sáng, chứ không phải trong những lớp mặt nạ.
Đặc biệt, nơi Đức Giêsu, sức mạnh và sự dịu dàng hiện hữu cùng một lúc. Đây là điều rất cần đối với việc đào tạo nhân bản. Người chưa trưởng thành thường tưởng chỉ có hai lựa chọn: hoặc mạnh thì phải cứng, hoặc dịu dàng thì sẽ yếu. Đức Giêsu phá vỡ lối suy nghĩ ấy. Người đủ mạnh để đương đầu với những người có quyền lực, nhưng đủ dịu dàng để cho trẻ nhỏ đến gần. Người đủ cứng rắn để gọi sự giả hình bằng đúng tên của nó, nhưng đủ nhạy cảm để nhận ra giọt nước mắt của một bà góa nghèo. Người có thể đuổi những người buôn bán ra khỏi Đền Thờ, nhưng cũng có thể ngồi bên giếng nói chuyện rất lâu với một người phụ nữ Samaria mang một lịch sử tình cảm tan vỡ. Người có thể bảo Phêrô: “Satan, lui lại đằng sau Thầy”, nhưng cũng chính Người cúi xuống rửa chân cho Phêrô. Người không nhu nhược. Người cũng không bạo lực. Người không dễ dãi. Người cũng không tàn nhẫn. Một người trưởng thành phải học sự quân bình ấy. Có những lúc tình yêu đòi hỏi chúng ta phải nói “không”. Có những lúc bác ái đòi hỏi phải sửa lỗi. Có những lúc lòng thương xót đòi hỏi phải ngồi bên cạnh và không nói gì. Có những lúc công lý đòi hỏi phải đứng lên bảo vệ người yếu thế. Có những lúc khiêm nhường đòi hỏi phải nhận lỗi. Có những lúc khiêm nhường lại đòi hỏi phải không nhận một lỗi mình không phạm chỉ để tránh căng thẳng. Đức Giêsu không sống theo một công thức cứng nhắc. Người luôn hành động từ tình yêu được soi sáng bởi sự thật.
Một dấu chỉ khác của sự trưởng thành nơi Đức Giêsu là khả năng ở một mình mà không cô lập, và sống giữa cộng đoàn mà không lệ thuộc. Tin Mừng nhiều lần kể rằng Người rút lui vào nơi thanh vắng để cầu nguyện. Đây không phải là chạy trốn con người. Người rút lui để trở về với trung tâm. Sau đó Người lại đi vào giữa con người với một sự hiện diện trọn vẹn hơn. Một người không thể ở một mình thường dễ bám víu vào tương quan. Một người không thể sống với người khác lại dễ biến sự cô độc thành pháo đài. Đức Giêsu có cả hai khả năng: ở một mình với Chúa Cha và ở giữa đám đông; im lặng và nói; nghỉ ngơi và làm việc; bước đi cùng người khác và rút lui. Nhịp sống ấy nói với chúng ta rằng trưởng thành nhân bản cũng liên quan đến việc biết những giới hạn của mình. Đức Giêsu mệt và Người nghỉ. Người ngủ trên thuyền. Người bảo các môn đệ: “Anh em hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Một thứ nhiệt thành khiến con người liên tục làm việc đến kiệt quệ không nhất thiết là thánh thiện. Có khi đó là sự bất an được che bằng hoạt động. Có người không dám nghỉ vì sợ cảm thấy mình vô dụng. Có người luôn phải bận vì khi im lặng họ phải đối diện với chính mình. Đức Giêsu không có nhu cầu chứng minh giá trị bằng năng suất. Người làm việc khi cần làm, nghỉ khi cần nghỉ, cầu nguyện khi cần cầu nguyện, hiện diện cho con người khi tình yêu đòi hỏi. Nhân tính trưởng thành biết mình là thụ tạo. Biết mình cần ngủ. Cần ăn. Cần nghỉ. Cần tình bạn. Cần thinh lặng. Cần cầu nguyện. Cần được giúp đỡ. Chấp nhận giới hạn không phải là yếu đuối. Ngược lại, một người không chấp nhận giới hạn thường sẽ vô tình bắt người khác trả giá cho sự thiếu quân bình của mình.
Đức Giêsu cũng cho thấy sự trưởng thành qua cách Người sử dụng quyền bính. Đây là một điểm đặc biệt quan trọng đối với linh mục, tu sĩ, nhà đào tạo, người lãnh đạo cộng đoàn và bất kỳ ai được trao trách nhiệm trên người khác. Người ta thường chỉ biết mình thật sự trưởng thành hay không khi được trao quyền. Có người khi chưa có quyền thì rất dễ thương; có quyền rồi mới lộ ra nhu cầu kiểm soát, sự nhạy cảm quá mức với bất đồng, cơn giận khi người khác không làm theo ý mình, nhu cầu được phục tùng hay xu hướng dùng chức vụ để bù đắp những thiếu hụt bên trong. Đức Giêsu có quyền bính thật. Người giảng dạy “như Đấng có uy quyền”. Nhưng quyền bính của Người không nghiền nát. Người không dùng quyền để làm người khác nhỏ đi nhằm làm mình lớn lên. Trong bữa Tiệc Ly, khi biết “Chúa Cha đã giao phó mọi sự trong tay Người”, Tin Mừng Gioan không kể rằng Người đòi người khác quỳ xuống, nhưng kể rằng Người đứng dậy, cởi áo ngoài, lấy khăn thắt lưng và rửa chân cho các môn đệ. Đây là một trong những hình ảnh mạnh mẽ nhất về quyền bính trưởng thành: càng biết mình có quyền, càng có thể cúi xuống mà không sợ mất mình. Người bất an thường phải chứng minh quyền lực. Người vững căn tính không cần. Đức Giêsu không đánh mất phẩm giá khi rửa chân. Trái lại, Người cho thấy phẩm giá thật của quyền bính chính là phục vụ. Điều này không có nghĩa người lãnh đạo không được quyết định, không được sửa sai hay không được đặt những giới hạn. Đức Giêsu làm tất cả những điều ấy. Nhưng Người không dùng quyền lực để nuôi cái tôi. Người dùng quyền để làm cho người khác lớn lên.
Tất cả những nét trưởng thành ấy đạt tới đỉnh cao trên thập giá. Đây là nơi mọi quan niệm thuần túy thế gian về trưởng thành bị đảo ngược. Nếu thế gian nghĩ trưởng thành là trở nên mạnh đến mức không ai làm tổn thương được mình, thập giá cho thấy Đức Giêsu trưởng thành đến mức chấp nhận bị tổn thương mà không trở thành kẻ gây tổn thương. Nếu thế gian nghĩ trưởng thành là kiểm soát hoàn cảnh, thập giá cho thấy Người bị đóng đinh, không thể tự tháo mình xuống, nhưng vẫn tự do trong tình yêu. Nếu thế gian nghĩ thành công là có nhiều người đi theo, trên Golgotha gần như tất cả bỏ đi. Nếu thế gian nghĩ giá trị nằm ở danh dự, Người bị lột áo, chế nhạo và đóng đinh như một tử tội. Nếu thế gian nghĩ quyền lực là khả năng khiến người khác làm theo mình, Người lại bày tỏ quyền lực bằng cách tha thứ cho những người giết mình. Thập giá không phải là thất bại của nhân tính Đức Giêsu. Thập giá là nơi nhân tính ấy được bày tỏ trong vẻ đẹp tận cùng. Tất cả những gì Người đã sống trước đó đều hội tụ ở đây: tự do, sự thật, lòng thương xót, lòng trung tín, khả năng chịu đau khổ, tình yêu đối với Chúa Cha, tình yêu đối với con người. Người không để đau khổ biến mình thành cay đắng. Người không để bất công biến mình thành thù hận. Người không để sự phản bội biến mình thành kẻ không còn tin vào tình yêu. Người không để cô đơn biến thành tuyệt vọng. Người không để cái chết cướp mất khả năng trao ban. Ngay trên thập giá Người vẫn nghĩ đến người khác: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Người tha thứ: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Người mở cửa hy vọng cho người trộm lành: “Hôm nay anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng.” Người tín thác: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Và cuối cùng: “Mọi sự đã hoàn tất.” Đây chính là trưởng thành nhân bản Kitô giáo ở mức cao nhất: không phải trở thành người không thể bị tổn thương, nhưng trở thành người mà ngay cả khi bị tổn thương vẫn không đánh mất khả năng yêu.
Điều này cần được hiểu đúng, vì Kitô giáo không tôn vinh đau khổ tự nó, không dạy con người phải tìm đau khổ, cũng không bảo nạn nhân phải ở lại trong những tương quan bạo hành dưới danh nghĩa “vác thập giá”. Thập giá của Đức Kitô không phải là sự tôn thờ đau khổ; thập giá là mạc khải về tình yêu không để sự dữ có lời cuối cùng. Có những đau khổ phải được tránh. Có những bất công phải chống lại. Có những tình trạng bạo hành phải rời khỏi. Có những vết thương cần được điều trị. Có những hành vi sai trái phải được tố giác. Trưởng thành Kitô giáo không có nghĩa là thụ động trước sự ác. Chính Đức Giêsu đã chất vấn kẻ đánh Người: “Nếu tôi nói sai, hãy chứng minh điều sai; còn nếu tôi nói đúng, sao anh lại đánh tôi?” Nhưng điều thập giá cho thấy là ngay khi chống lại sự dữ, chúng ta không được phép để sự dữ biến mình thành chính điều mình đang chống lại. Ta có thể đòi công lý mà không nuôi thù hận. Ta có thể đặt giới hạn mà không trả thù. Ta có thể nói sự thật mà không hủy diệt phẩm giá người khác. Ta có thể rời khỏi một tương quan độc hại mà vẫn không cần nguyền rủa người đã làm mình đau. Đây là tự do của Đức Kitô.
Phục sinh lại cho thấy một điều còn sâu hơn: trưởng thành Kitô giáo không dừng ở việc “chịu đựng” cuộc đời cách tốt đẹp. Nhân tính Đức Giêsu sau khi đi qua thập giá được đưa vào vinh quang. Những vết thương vẫn còn trên thân thể Phục Sinh, nhưng chúng không còn chảy máu. Chúng trở thành dấu chỉ của tình yêu chiến thắng. Đây là một hình ảnh vô cùng đẹp cho hành trình chữa lành của con người. Trưởng thành không nhất thiết có nghĩa là quá khứ biến mất. Có những vết thương sẽ để lại dấu. Một người từng bị phản bội có thể không quên hoàn toàn. Một người từng mất người thân sẽ không trở lại như trước. Một người từng trải qua thất bại lớn có thể mang ký ức ấy suốt đời. Nhưng nhờ ân sủng, vết thương không còn phải là nơi sự dữ tiếp tục điều khiển đời mình. Nó có thể trở thành nơi lòng thương xót đi qua. Có những người sau khi được chữa lành lại có khả năng cảm thông sâu sắc hơn với người đau khổ. Có những người đã từng vấp ngã lại trở thành người nâng đỡ kẻ yếu đuối. Có những linh mục đã trải qua khủng hoảng nhưng nếu thật sự đi qua khủng hoảng với sự thật, khiêm nhường và ân sủng, lại có khả năng đồng hành sâu sắc hơn với người khác. Đức Kitô Phục Sinh không che giấu các vết thương. Người cho Tôma chạm vào chúng. Nhưng các vết thương ấy giờ đây không còn là dấu hiệu của thất bại; chúng là dấu chỉ của tình yêu đã đi qua sự chết. Đó cũng là hy vọng cho tất cả chúng ta: trưởng thành không phải là trở thành một con người chưa từng bị thương. Trưởng thành là để ân sủng biến vết thương thành nơi sự sống có thể tuôn chảy.
Chính vì thế, mục tiêu cuối cùng của trưởng thành nhân bản Kitô giáo không thể chỉ là “trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình”. Câu nói ấy có thể hữu ích nếu hiểu đúng, nhưng vẫn còn thiếu. Kitô hữu không chỉ được mời gọi tự hoàn thiện chính mình; chúng ta được gọi để “mặc lấy Đức Kitô”. Thánh Phaolô viết: “Những ai Người đã biết trước, thì Người cũng đã tiền định cho họ nên đồng hình đồng dạng với Con của Người” (Rm 8,29). Ở nơi khác, ngài thốt lên: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20). Đây không phải là xóa bỏ cá tính. Ân sủng không tiêu diệt con người. Đức Kitô không biến tất cả chúng ta thành những bản sao giống nhau. Phêrô vẫn là Phêrô. Gioan vẫn là Gioan. Phaolô vẫn mang khí chất mạnh mẽ của Phaolô. Phanxicô Assisi không giống Têrêsa Avila. Anphongsô không giống Gioan Vianney. Têrêsa Hài Đồng không giống Inhaxiô Loyola. Sự thánh thiện không làm nghèo cá tính; nó thanh luyện cá tính khỏi những gì làm nó méo mó và cho phép cá tính đạt tới sự phong phú thật. Đồng hình đồng dạng với Đức Kitô không có nghĩa là đánh mất mình, nhưng cuối cùng trở thành chính mình theo ý định sâu xa của Thiên Chúa. Càng để Đức Kitô sống trong mình, con người càng tự do là mình. Càng xa Đức Kitô, con người càng dễ trở thành nô lệ của những xung lực, những vết thương và những áp lực bên ngoài mà cứ tưởng đó là “cá tính”.
Đối với linh mục và tu sĩ, điều này càng mang một sức nặng đặc biệt. Pastores Dabo Vobis nhấn mạnh rằng việc đào tạo nhân bản là nền tảng của toàn bộ việc đào tạo linh mục. Lý do rất đơn giản: ân sủng của chức thánh không thay thế nhân tính. Chức linh mục không tự động làm một người trở thành trưởng thành. Khấn dòng cũng không tự động chữa lành mọi vết thương tâm lý. Kiến thức thần học không bảo đảm một người biết lắng nghe. Tài giảng thuyết không bảo đảm một người biết sống tương quan. Cầu nguyện nhiều không miễn cho ta khỏi việc học cách quản lý cảm xúc, nhận diện động cơ, thiết lập ranh giới, sửa chữa những cách ứng xử làm tổn thương người khác. Thậm chí chính sứ vụ có thể trở thành nơi những thiếu trưởng thành bị che giấu rất lâu. Một người có nhu cầu được công nhận có thể tìm sự công nhận qua việc giảng hay. Một người sợ bị bỏ rơi có thể tạo những tương quan mục vụ lệ thuộc. Một người có nhu cầu kiểm soát có thể dùng danh nghĩa “kỷ luật” để kiểm soát cộng đoàn. Một người mang mặc cảm tự ti có thể dùng quyền bính để khiến người khác sợ mình. Một người chưa hòa giải với cảm xúc có thể gọi sự lạnh lùng là “khách quan”. Một người không dám đối diện với vết thương của mình có thể hoạt động không ngừng rồi gọi đó là “nhiệt thành tông đồ”. Chính vì vậy, trưởng thành nhân bản đối với người sống đời thánh hiến không phải là chuyện phụ. Đó là điều kiện để ân sủng có thể đi qua nhân tính mà không bị biến dạng quá nhiều. Linh mục được mời gọi trở thành “hình ảnh sống động của Đức Giêsu Kitô, Mục Tử Nhân Lành”. Nhưng một hình ảnh méo mó có thể khiến người khác hiểu sai về chính Đức Kitô. Nếu linh mục nói về một Thiên Chúa hiền lành nhưng lại thường xuyên nóng nảy với người cộng tác, lời giảng mất sức thuyết phục. Nếu nói về lòng thương xót nhưng không biết tha thứ, có một khoảng cách giữa bí tích mình cử hành và con người mình sống. Nếu giảng về sự thật nhưng thường dùng nửa sự thật để bảo vệ hình ảnh của mình, lời giảng trở nên rỗng. Nếu nói về người nghèo nhưng lại quá lệ thuộc tiện nghi và đặc quyền, Tin Mừng bị che khuất. Trưởng thành nhân bản vì thế không phải để linh mục trở thành “dễ thương” hơn theo nghĩa xã hội, mà để nhân tính của ngài trở thành một khí cụ trong hơn cho nhân tính của Đức Kitô Mục Tử được tỏ hiện.
Đồng hình đồng dạng với Đức Kitô cũng có nghĩa là học cách nhìn con người như Người nhìn. Đây có lẽ là một trong những thước đo sâu nhất của trưởng thành. Người chưa trưởng thành thường nhìn người khác theo ích lợi: người này giúp được gì cho tôi? Người kia có đồng ý với tôi không? Người này khen tôi hay chê tôi? Người kia thuộc phe nào? Đức Giêsu không nhìn như vậy. Người nhìn người tội lỗi và thấy khả năng trở về. Người nhìn đám đông và thấy những con chiên không người chăn. Người nhìn người giàu có trẻ tuổi và “đem lòng yêu mến”. Người nhìn Phêrô sau ba lần chối Thầy và vẫn thấy một mục tử tương lai. Người nhìn người trộm lành trong những phút cuối đời và thấy một người có thể bước vào Nước Trời. Một người càng trưởng thành càng ít đóng khung người khác trong một lỗi lầm. Điều đó không có nghĩa ngây thơ. Đức Giêsu biết rõ lòng người. Người không dễ bị lừa. Nhưng biết sự yếu đuối của người khác không khiến Người khinh họ. Sự sáng suốt của Người không tiêu diệt lòng trắc ẩn. Đây là một phẩm chất đặc biệt cần thiết trong công tác mục vụ: nhìn thấy sự thật mà vẫn giữ được tình thương; biết giới hạn của ai đó mà không hủy phẩm giá của họ; sửa lỗi mà không làm nhục; đặt ranh giới mà không loại trừ; thất vọng mà vẫn còn hy vọng.
Đồng hình đồng dạng với Đức Kitô còn có nghĩa học cách bước qua thất bại. Nhiều người tưởng mình trưởng thành khi mọi chuyện thuận lợi. Nhưng trưởng thành thật thường chỉ lộ ra khi đời không theo ý. Khi dự án thất bại. Khi một người mình tin phản bội. Khi bị hiểu lầm. Khi bị chuyển khỏi nơi mình yêu thích. Khi sức khỏe suy giảm. Khi tuổi già đến. Khi không còn được chú ý như trước. Khi những điều mình đã hy sinh nhiều năm dường như không sinh kết quả. Đức Giêsu biết thất bại theo cái nhìn bên ngoài. Thành Nazareth từ chối Người. Nhiều môn đệ bỏ đi. Các nhà lãnh đạo tôn giáo chống đối. Một trong Nhóm Mười Hai phản bội. Người đứng đầu Nhóm Mười Hai chối Người. Những người còn lại chạy trốn. Người bị kết án như một tội nhân. Nếu căn tính Người được xây trên thành công mục vụ, thập giá sẽ là sụp đổ hoàn toàn. Nhưng vì căn tính Người ở trong Chúa Cha, Người vẫn trung tín khi không còn thành công nào để chứng minh mình đúng. Đây chính là câu hỏi nghiêm túc cho tất cả chúng ta: nếu một ngày tôi không còn chức vụ này, tôi còn biết mình là ai không? Nếu không còn ai khen bài giảng của tôi, tôi còn muốn giảng trung thành không? Nếu công việc tôi làm không được ghi nhận, tôi còn có thể làm bằng tình yêu không? Nếu người khác thành công hơn tôi, tôi có vui được không? Nếu tuổi tác khiến mình không còn làm được như xưa, tôi còn cảm thấy đời mình có ý nghĩa không? Những câu hỏi ấy chạm vào cốt lõi của trưởng thành.
Một người được đồng hình đồng dạng với Đức Kitô cũng dần có khả năng chịu đựng sự không hoàn hảo của người khác. Đức Giêsu đã sống ba năm với một nhóm môn đệ thường xuyên hiểu sai Người. Họ tranh nhau ai lớn nhất ngay cả khi Người nói về thập giá. Họ ngủ khi Người cần họ thức. Họ muốn gọi lửa từ trời xuống trên một làng không đón tiếp mình. Phêrô lúc thì tuyên xưng rất đẹp, lúc lại cản Người đi vào con đường thập giá. Tôma đòi bằng chứng. Giuđa phản bội. Đức Giêsu sửa họ, đôi khi rất mạnh, nhưng Người không bỏ cuộc dễ dàng. Đây là điều rất khác với sự thiếu trưởng thành thường gặp: khi một người không đáp ứng mong đợi của mình, chúng ta nhanh chóng thất vọng, dán nhãn rồi rút tình thương lại. Trưởng thành không có nghĩa là chấp nhận mọi hành vi. Nhưng trưởng thành giúp ta phân biệt con người với hành vi của họ. Một người có thể làm một điều sai nhưng không vì thế toàn bộ con người ấy trở thành xấu. Phêrô đã chối Thầy, nhưng Phêrô không chỉ là “kẻ chối Thầy”. Người phụ nữ ngoại tình đã phạm tội, nhưng bà không chỉ là “người ngoại tình”. Dakêu đã tham lam, nhưng ông không chỉ là “kẻ tham lam”. Cái nhìn của Đức Kitô mở ra tương lai. Và người trưởng thành là người có khả năng nhìn người khác không chỉ bằng quá khứ của họ mà còn bằng điều họ có thể trở thành dưới tác động của ân sủng.
Cuối cùng, nhìn vào Đức Giêsu, chúng ta hiểu rằng trưởng thành nhân bản và trưởng thành thiêng liêng không phải là hai con đường chạy song song không gặp nhau. Nơi Đức Kitô, tình yêu đối với Chúa Cha làm cho Người ngày càng hiện diện trọn vẹn với con người; và tình yêu đối với con người luôn đưa Người về với Chúa Cha. Cầu nguyện không làm Người xa thực tế. Trái lại, cầu nguyện làm cho Người có khả năng bước vào thực tế mà không bị thực tế nuốt mất. Tương quan với Chúa Cha không khiến Người phủ nhận thân xác. Người ăn uống, nghỉ ngơi, có bạn hữu, tham dự tiệc cưới. Người không khinh thế giới vật chất. Người cũng không biến thế giới vật chất thành tuyệt đối. Tất cả ở đúng chỗ của nó. Chính đây là sự hội nhập mà việc đào tạo nhân bản Kitô giáo phải hướng tới: không chia con người thành những mảnh rời rạc. Không có một con người đạo đức ở nhà nguyện rồi một con người hoàn toàn khác ngoài đời. Không có một khuôn mặt trước giáo dân và một khuôn mặt khác trong cộng đoàn. Không có một bài giảng về lòng thương xót nhưng một đời sống đầy cay nghiệt. Không có một lời khấn nghèo khó nhưng một trái tim luôn đòi tiện nghi. Không có một lời tuyên xưng vâng phục nhưng bên trong đầy chống đối thụ động. Trưởng thành là dần dần trở thành một con người thống nhất: điều mình tin, điều mình nói, điều mình cảm, điều mình chọn và điều mình sống ngày càng đi về một hướng. Đức Giêsu là con người hoàn toàn thống nhất ấy. Không có khoảng cách giữa điều Người rao giảng và điều Người sống. Người nói: “Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người hy sinh mạng sống vì bạn hữu”, rồi chính Người trao mạng sống. Người dạy tha thứ, rồi trên thập giá Người tha thứ. Người dạy phục vụ, rồi Người rửa chân. Người dạy tin tưởng Chúa Cha, rồi trong giờ cuối cùng Người phó linh hồn trong tay Cha. Người dạy yêu kẻ thù, rồi Người cầu nguyện cho những kẻ đóng đinh mình. Ở nơi Người, lời và đời là một.
Vì thế, sau khi nhìn vào Đức Giêsu, chúng ta không được phép tuyệt vọng về chính mình, nhưng cũng không được phép dễ dãi với sự chưa trưởng thành của mình. Không tuyệt vọng, vì Đức Kitô đã mặc lấy nhân tính của chúng ta. Người biết thân phận con người từ bên trong. Không có nước mắt nào của chúng ta hoàn toàn xa lạ với Người. Không có cuộc chiến đấu chính đáng nào mà Người không thể hiểu. Không có vết thương nào nằm ngoài ánh sáng phục sinh. Nhưng cũng không dễ dãi, vì nơi Đức Kitô chúng ta đã nhìn thấy điều nhân tính được gọi để trở thành. Chúng ta không thể mãi lấy câu “tính tôi là vậy” để biện minh cho những cách ứng xử làm tổn thương người khác. Không thể lấy quá khứ để biện minh cho việc không chịu chữa lành. Không thể lấy chức vụ để che sự bất an. Không thể dùng linh đạo để tránh đối diện với tâm lý. Không thể dùng cầu nguyện để trốn trách nhiệm. Không thể dùng lòng thương xót để né sự thật. Đức Kitô gọi chúng ta đi xa hơn.
Trưởng thành nhân bản Kitô giáo cuối cùng chính là một hành trình để Đức Kitô ngày càng được thành hình trong chúng ta. Không phải trong một ngày. Không phải chỉ nhờ một khóa học. Không phải sau một lần khấn dòng, một lần chịu chức hay một giai đoạn đào tạo. Đó là công việc của cả đời. Có những phần trong chúng ta còn là trẻ nhỏ dù tuổi đã lớn. Có những vết thương vẫn phản ứng trước khi lý trí kịp lên tiếng. Có những nhu cầu được công nhận còn rất sâu. Có những nỗi sợ bị bỏ rơi. Có những ham muốn kiểm soát. Có những vùng trong lòng chưa đủ tự do để nói “xin vâng”. Có những ký ức chưa được hòa giải. Có những tình cảm chưa được hội nhập. Nhưng Đức Kitô không đứng trước tất cả những điều ấy như một quan tòa lạnh lùng. Người bước vào. Người mời gọi. Người chữa lành. Người thanh luyện. Người kiên nhẫn. Người cũng đòi hỏi. Ân sủng của Người không làm thay phần chúng ta, nhưng làm cho chúng ta có thể thực hiện điều tự sức mình không làm nổi.
Và có lẽ câu hỏi quan trọng nhất khi kết thúc chương này không phải là: “Tôi trưởng thành đến mức nào?” Bởi câu hỏi ấy dễ khiến chúng ta quay vào đo lường chính mình. Câu hỏi sâu hơn là: “Đức Kitô đang được hình thành trong tôi đến đâu?” Tôi có ngày càng tự do hơn để yêu không? Tôi có ít lệ thuộc hơn vào lời khen chê không? Tôi có khả năng gọi tên cảm xúc mà không bị chúng thống trị không? Tôi có biết xin lỗi khi sai không? Tôi có biết tha thứ không? Tôi có thể nói sự thật mà không làm nhục người khác không? Tôi có biết đặt ranh giới mà không đóng cửa trái tim không? Tôi có thể vui khi người khác được thành công không? Tôi có biết nhận sự giúp đỡ không? Tôi có biết nghỉ ngơi mà không cảm thấy tội lỗi không? Tôi có thể ở một mình mà không trống rỗng, và ở giữa người khác mà không đánh mất mình không? Khi bị hiểu lầm, tôi có giữ được bình an không? Khi thất bại, tôi có còn trung tín không? Khi bị tổn thương, tôi có thể không truyền vết thương ấy sang người khác không? Khi quyền lực được đặt trong tay, tôi có dùng nó để phục vụ hay để làm mình lớn hơn? Khi không ai nhìn thấy, tôi có vẫn sống như điều mình rao giảng không? Tất cả những câu hỏi ấy cuối cùng đều quy về một câu: tôi có đang ngày càng giống Đức Giêsu hơn không?
Đức Giêsu Kitô không phải là một khuôn mẫu xa vời đứng trên cao để khiến chúng ta mặc cảm vì không đạt tới. Người là Đấng đã xuống tận nơi chúng ta đang đứng. Người đã mang lấy máu thịt của chúng ta. Người đã đi những con đường của con người. Người đã biết thế nào là gia đình, lao động, tình bạn, xung đột, cô đơn, chống đối, nước mắt, đau khổ và cái chết. Người đã mang nhân tính ấy qua thập giá và đưa vào phục sinh. Vì thế, nhìn vào Người, chúng ta vừa thấy đích đến vừa nhận được con đường. Người không chỉ nói: “Hãy trở nên như Ta.” Người nói: “Hãy theo Ta.” Trưởng thành Kitô giáo chính là bước theo ấy, từng ngày một. Có ngày tiến. Có ngày vấp. Có lúc ánh sáng. Có lúc tối tăm. Có lúc tưởng mình đã tự do rồi lại nhận ra một dây trói khác trong lòng. Nhưng miễn là còn nhìn vào Đức Kitô, còn để Lời Người soi chiếu, còn để Thánh Thần làm việc, còn đủ khiêm nhường để nhìn nhận sự thật và bắt đầu lại, con đường trưởng thành vẫn mở.
Và cuối cùng, điều đẹp nhất của một người trưởng thành Kitô giáo không phải là khiến người khác nói: “Người này thật mạnh.” Cũng không phải: “Người này thật giỏi.” Càng không phải: “Người này thật hoàn hảo.” Điều đẹp nhất là khi người ta gặp chúng ta và, dù chúng ta vẫn còn những giới hạn của một con người, họ cảm được một điều gì đó của Đức Kitô: một ánh mắt không kết án, một sự hiện diện làm người khác được bình an, một lời nói có sự thật nhưng không có độc tố, một quyền bính không đè bẹp, một lòng thương xót không dễ dãi, một sự mạnh mẽ không bạo lực, một sự dịu dàng không nhu nhược, một khả năng tha thứ không phủ nhận công lý, một niềm vui không lệ thuộc hoàn cảnh, một sự tự do không cần chứng minh mình, một tình yêu biết trao ban mà không chiếm hữu. Khi điều đó bắt đầu xuất hiện, Đức Kitô đang được hình thành trong chúng ta. Và đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của trưởng thành nhân bản Kitô giáo.
Chúng ta bắt đầu hành trình này với câu hỏi con người là ai. Chúng ta đã thấy con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa. Chúng ta đã thấy hình ảnh ấy bị tội lỗi làm tổn thương. Và giờ đây, nơi Đức Giêsu Kitô, chúng ta nhìn thấy hình ảnh ấy được phục hồi, được thanh luyện và được đưa tới viên mãn. Từ đây, mọi chiều kích của trưởng thành nhân bản sẽ phải được đọc dưới ánh sáng của Người. Tự nhận thức phải dẫn đến việc biết mình trong ánh mắt Chúa Cha. Làm chủ cảm xúc phải dẫn đến tự do để yêu. Trưởng thành tương quan phải mang dáng dấp của tình yêu không chiếm hữu. Trưởng thành tính dục phải trở thành khả năng trao ban chính mình trong sự thật. Trưởng thành quyền bính phải trở thành phục vụ. Trưởng thành trong đau khổ phải trở thành lòng tín thác. Trưởng thành trong sứ vụ phải trở thành khả năng để mình nhỏ đi cho Đức Kitô lớn lên. Nếu thiếu điểm quy chiếu ấy, chúng ta có thể đào tạo được những con người hiệu quả nhưng chưa chắc đã đào tạo được những môn đệ. Có thể tạo ra những người có kỹ năng giao tiếp tốt nhưng chưa chắc có trái tim của Mục Tử. Có thể hình thành những người tự tin nhưng chưa chắc tự do. Có thể giúp người ta thành công nhưng chưa chắc giúp họ biết yêu đến cùng.
Chỉ Đức Kitô mới cho thấy con người đẹp nhất khi nào. Không phải khi đứng trên đỉnh cao, nhưng khi có thể cúi xuống. Không phải khi được mọi người phục vụ, nhưng khi có thể rửa chân. Không phải khi không ai làm mình đau, nhưng khi bị đau vẫn không đánh mất tình yêu. Không phải khi mọi thứ thuộc quyền kiểm soát, nhưng khi giữa bóng tối vẫn có thể phó mình trong tay Chúa Cha. Không phải khi giữ được tất cả, nhưng khi có thể trao ban tất cả. Đó là con người của Đức Giêsu. Đó cũng là con người mà mỗi chúng ta được mời gọi trở thành.
Vì vậy, nếu phải thu gọn toàn bộ chương này trong một lời cầu nguyện, có lẽ chỉ cần thưa với Chúa: Lạy Đức Giêsu, xin đừng chỉ sửa vài khuyết điểm bên ngoài của con. Xin hãy làm cho nhân tính của Chúa được hình thành trong nhân tính của con. Xin cho con biết mình là ai trong tình yêu của Chúa Cha như Chúa đã biết. Xin cho con có một trái tim biết rung động mà không bị cảm xúc thống trị. Xin cho con đủ mạnh để nói sự thật và đủ dịu dàng để không làm người khác tan vỡ. Xin cho con biết yêu mà không chiếm hữu, phục vụ mà không tìm mình, lãnh đạo mà không thống trị, vâng phục mà không đánh mất trách nhiệm, chịu đau khổ mà không trở nên cay đắng, tha thứ mà không phủ nhận sự thật. Xin cho con được tự do như Chúa, tự do khỏi nhu cầu phải được nhìn nhận, tự do khỏi sợ hãi, tự do khỏi những dây trói của cái tôi, để cuối cùng con có thể nói bằng cả cuộc đời mình điều Chúa đã nói trong Ghếtsêmani: “Xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Bởi vì chính khi con người có thể trao ban mình trong tình yêu như thế, nhân tính mới thật sự đi đến chỗ trưởng thành. Và chính khi Đức Kitô ngày càng sống trong chúng ta, con người mà Thiên Chúa đã mơ ước từ thuở tạo thành mới dần dần xuất hiện.
Đức Giêsu Kitô chính là khuôn mẫu ấy, là con đường ấy, là sức mạnh để bước đi trên con đường ấy, và cũng là sự viên mãn mà mọi trưởng thành nhân bản Kitô giáo đang hướng về.
CHƯƠNG 4
ÂN SỦNG VÀ TỰ DO: HAI CÁNH CỦA HÀNH TRÌNH TRƯỞNG THÀNH
Sau khi đã nhìn lại vẻ đẹp nguyên thủy của con người được dựng nên theo hình ảnh và giống Thiên Chúa, sau khi đã đủ can đảm nhìn thẳng vào những đổ vỡ mà tội lỗi gây nên trong trí tuệ, ý chí, cảm xúc và các mối tương quan của con người, và nhất là sau khi đã chiêm ngắm nơi Đức Giêsu Kitô khuôn mặt viên mãn của một nhân tính hoàn toàn tự do, hoàn toàn yêu thương và hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa, chúng ta đi tới một câu hỏi không thể né tránh: một con người cụ thể như tôi, với tất cả lịch sử đời mình, với những vết thương, những giới hạn, những thói quen lâu năm, những ham muốn lộn xộn, những lần thất bại, những khát vọng tốt đẹp nhưng nhiều khi bất lực, sẽ trưởng thành bằng cách nào? Phải chăng chỉ cần cố gắng hơn? Phải chăng phải siết mình vào một kỷ luật thật nghiêm, học thêm những kỹ năng, kiểm soát cảm xúc, sửa từng khuyết điểm, ép mình sống tốt hơn từng ngày? Hay ngược lại, vì con người yếu đuối nên tốt nhất cứ phó thác tất cả cho Thiên Chúa, cầu nguyện thật nhiều, chờ ơn Chúa biến đổi, còn mình càng ít can thiệp càng tốt? Đây không phải là một câu hỏi nhỏ. Câu trả lời cho câu hỏi ấy sẽ quyết định toàn bộ cách chúng ta hiểu đời sống thiêng liêng, việc đào luyện nhân bản, sự nên thánh, trách nhiệm luân lý và thậm chí cách chúng ta đối diện với chính những thất bại của mình. Và ở đây, truyền thống Công giáo trao cho chúng ta một câu trả lời vừa quân bình vừa sâu sắc: con người trưởng thành nhờ ân sủng của Thiên Chúa và nhờ sự cộng tác tự do của chính mình. Không phải ân sủng hoặc tự do. Không phải Thiên Chúa hoặc con người. Không phải ngồi yên chờ phép lạ, cũng không phải nghiến răng tự cứu mình. Nhưng là Thiên Chúa hành động trong con người và con người tự do đáp lại hành động của Thiên Chúa. Ân sủng và tự do không phải là hai đối thủ tranh giành quyền điều khiển đời sống chúng ta. Trái lại, trong chương trình của Thiên Chúa, càng được ân sủng chạm tới, con người càng trở nên tự do; và càng sử dụng tự do để đáp lại Thiên Chúa, con người càng mở rộng lòng mình cho ân sủng. Có thể ví ân sủng và tự do như hai cánh của một cuộc bay. Một cánh không thể tạo nên chuyến bay. Cánh ân sủng mà không có sự đáp trả của tự do sẽ trở thành một ơn ban bị bỏ quên. Cánh tự do mà không được nâng đỡ bởi ân sủng sẽ mau chóng mệt mỏi, kiệt sức và cuối cùng rơi xuống dưới sức nặng của chính giới hạn con người. Chỉ khi cả hai cùng chuyển động, con người mới thật sự tiến vào cuộc hành trình mà Thiên Chúa muốn: cuộc hành trình đi từ một nhân tính bị thương đến một nhân tính được chữa lành, từ một tự do bị phân tán đến một tự do biết yêu, từ một đời sống bị điều khiển bởi sợ hãi và bản năng đến một đời sống có khả năng tự hiến.
- ÂN SỦNG KHÔNG HỦY DIỆT BẢN TÍNH, NHƯNG CHỮA LÀNH VÀ KIỆN TOÀN BẢN TÍNH
Một trong những nguyên tắc quý giá nhất của thần học Công giáo được thánh Tôma Aquinô diễn tả bằng công thức nổi tiếng: “Ân sủng không hủy diệt bản tính, nhưng kiện toàn bản tính” – Gratia non tollit naturam, sed perficit. Câu nói ấy ngắn nhưng chứa đựng một cái nhìn vô cùng quan trọng về con người. Thiên Chúa không dựng nên nhân tính rồi sau đó lại coi nhân tính ấy như một thứ chướng ngại phải loại bỏ. Thiên Chúa không cứu con người bằng cách làm cho con người bớt người đi. Ngài không yêu cầu chúng ta giết chết mọi cảm xúc, xóa bỏ cá tính, từ chối thân xác, phủ nhận nhu cầu chính đáng, phá hủy khả năng suy nghĩ độc lập hay biến mình thành những con người không còn ý chí riêng. Đó không phải là công trình của ân sủng. Ân sủng chữa lành những gì đã bị tội lỗi làm tổn thương, thanh luyện những gì đã trở nên hỗn loạn, nâng đỡ những gì yếu đuối và đưa những gì tốt đẹp trong bản tính con người đến mức viên mãn. Chính vì thế, không có một mâu thuẫn nội tại nào giữa việc nên thánh và việc trưởng thành làm người. Trái lại, nếu hiểu đúng, hai hành trình ấy phải gặp nhau. Một người càng thuộc về Thiên Chúa không thể vì thế mà trở nên ít nhân bản hơn, lạnh lùng hơn, bất ổn hơn, kém khả năng lắng nghe hơn, vô trách nhiệm hơn hay khó sống hơn. Nếu một hình thức đạo đức khiến một người ngày càng khép kín, ngày càng sợ sự thật, ngày càng lệ thuộc vào lời khen, ngày càng bất khoan dung, ngày càng thích kiểm soát người khác, thì cần nghiêm túc đặt câu hỏi xem điều đang phát triển nơi người ấy có thật sự là đời sống trong ân sủng hay chỉ là một lớp vỏ đạo đức che phủ một nhân tính chưa được chữa lành.
Đức Giêsu chính là bằng chứng sáng nhất cho chân lý này. Ngôi Lời đã không cứu nhân loại từ bên ngoài nhân tính. Người đã làm người. Người có một thân xác thật, một lịch sử thật, một gia đình thật, một quê hương thật, những tương quan thật. Người biết đói, biết khát, biết mệt, biết xúc động, biết khóc trước mộ Lazarô, biết chạnh lòng trước đám đông bơ vơ, biết đau buồn đến chết được trong vườn Ghếtsêmani, biết phẫn nộ trước sự chai đá của lòng người. Nhưng trong tất cả những điều ấy, nhân tính của Đức Giêsu không hỗn loạn. Người không bị cảm xúc điều khiển, cũng không tiêu diệt cảm xúc. Người không phủ nhận sợ hãi, nhưng không để sợ hãi quyết định. Người không tránh đau khổ bằng mọi giá, nhưng cũng không tìm đau khổ vì đau khổ. Người biết yêu thương một cách sâu sắc mà không chiếm hữu. Người có thể gần gũi với người khác mà không lệ thuộc vào việc họ nghĩ gì về mình. Người có thể cô tịch mà không cô độc. Người có thể mềm mại trước người yếu thế nhưng cứng rắn trước giả hình. Người có thể tha thứ mà không gọi sự dữ là điều tốt. Người có thể phục vụ mà không đánh mất căn tính. Đó là nhân tính được ân sủng hoàn toàn thấm nhập. Và đó cũng chính là hướng đi của mọi hành trình trưởng thành Kitô giáo.
Bởi vậy, một hiểu lầm rất tai hại cần được loại bỏ: muốn nên thánh thì phải “diệt cái tôi” theo nghĩa phá hủy con người mình. Kitô giáo không kêu gọi chúng ta hủy bỏ nhân vị. Đức Giêsu nói đến việc từ bỏ mình, vác thập giá mình mà theo Người, nhưng từ bỏ mình không có nghĩa là căm ghét bản thân, chối bỏ phẩm giá, không còn nhu cầu, không còn tiếng nói hay để người khác tùy ý chà đạp mình. Điều cần chết không phải là nhân vị, nhưng là cái tôi khép kín trong ích kỷ, cái tôi luôn muốn trở thành trung tâm, cái tôi cần thắng mọi cuộc tranh luận, cần kiểm soát người khác, cần được nhìn nhận, cần được bảo đảm trước khi dám yêu. Khi cái tôi ích kỷ ấy dần chết đi, con người thật không biến mất. Trái lại, con người thật được giải phóng. Chính vì vậy mà các thánh rất khác nhau. Ân sủng không sản xuất hàng loạt những con người giống hệt nhau. Phêrô vẫn là Phêrô, Gioan vẫn là Gioan, Phaolô vẫn là Phaolô, Phanxicô Assisi vẫn mang nét tự do vui tươi của Phanxicô, Têrêsa Avila vẫn đầy nghị lực và thực tế, Têrêsa Hài Đồng Giêsu vẫn mang sự đơn sơ dịu dàng của riêng mình. Ân sủng không xóa cá tính. Ân sủng giải phóng cá tính khỏi tội lỗi để cá tính ấy trở thành một cách độc đáo mà tình yêu Thiên Chúa được biểu lộ trong thế giới.
Điều ấy cũng có nghĩa rằng chúng ta không được dùng ngôn ngữ thiêng liêng để trốn tránh công việc rất cụ thể của trưởng thành nhân bản. Có những người cầu nguyện nhiều nhưng chưa bao giờ học cách xin lỗi. Có người đi lễ hằng ngày nhưng không chịu nhìn nhận tính nóng nảy của mình. Có người nói rất nhiều về thánh ý Chúa nhưng lại không chịu lắng nghe bất kỳ ai góp ý. Có người nói mình “phó thác” nhưng thực ra là thiếu trách nhiệm. Có người gọi sự lệ thuộc tình cảm là “yêu thương”. Có người gọi sự sợ hãi xung đột là “hiền lành”. Có người gọi việc không dám nói sự thật là “khiêm nhường”. Có người gọi việc kiểm soát mọi người là “quan tâm”. Có người gọi việc làm quá sức đến kiệt quệ là “hy sinh”. Có người dùng lời cầu nguyện để không phải đối diện với tổn thương tâm lý, dùng công việc tông đồ để chạy trốn sự cô đơn, dùng phục vụ người khác để tránh nhìn lại chính mình. Ân sủng không củng cố những cơ chế trốn chạy ấy. Nếu chúng ta thực sự để Chúa hoạt động, sớm muộn Người cũng đưa chúng ta đến nơi sự thật. Bởi vì ân sủng không phải thuốc gây mê. Ân sủng là ánh sáng và sức mạnh chữa lành.
Ở đây cần nhớ một điều: tự nhiên không đủ để đưa con người đến cùng đích siêu nhiên, nhưng siêu nhiên cũng không khinh thường tự nhiên. Chúng ta cần cầu nguyện, nhưng cũng cần ngủ đủ. Chúng ta cần tha thứ, nhưng cũng có thể cần đặt ranh giới. Chúng ta cần tin tưởng vào Chúa, nhưng vẫn phải học cách quản lý tiền bạc, thời gian và cảm xúc. Chúng ta cần bí tích, nhưng có những vết thương tâm lý cũng cần được nhìn nhận và, khi cần thiết, được hỗ trợ bởi những người có chuyên môn thích hợp. Chúng ta cần sống đức ái, nhưng đức ái không hủy bỏ sự thật. Chúng ta cần khiêm nhường, nhưng khiêm nhường không đồng nghĩa với tự khinh miệt. Tất cả những điều ấy nằm trong cùng một cái nhìn về con người: Thiên Chúa muốn cứu toàn thể con người, chứ không chỉ một “phần linh hồn” tách khỏi thân xác, lịch sử và các tương quan.
- ÂN SỦNG LÀ GÌ, VÀ TẠI SAO CON NGƯỜI KHÔNG THỂ TỰ CỨU MÌNH?
Nói nhiều về ân sủng nhưng đôi khi chúng ta lại hiểu ân sủng rất mơ hồ. Có người hình dung ân sủng như một thứ “năng lượng thiêng liêng” Thiên Chúa gửi xuống khi ta cầu nguyện. Có người hiểu ân sủng gần như một phần thưởng cho người sống tốt. Có người nghĩ rằng nếu mình cố gắng đủ nhiều, Thiên Chúa sẽ “bù thêm” phần còn thiếu. Nhưng trong cái nhìn Kitô giáo, ân sủng trước hết là ơn nhưng không của Thiên Chúa, là chính hành động yêu thương của Người đi bước trước, chạm đến con người, lôi kéo con người vào sự sống của Người và làm cho con người có khả năng thực hiện những điều mà tự sức mình không thể thực hiện. Chữ “nhưng không” ở đây vô cùng quan trọng. Chúng ta không mua được ân sủng. Không tích lũy đủ công trạng rồi buộc Thiên Chúa phải ban. Không có kỹ thuật nào khiến Chúa trở thành con nợ của ta. Mọi sự bắt đầu từ tình yêu của Người.
Thánh Phaolô đã diễn tả điều này thật mạnh mẽ: “Chính do ân sủng và nhờ lòng tin mà anh em được cứu độ: đây không phải bởi sức anh em, mà là một ân huệ của Thiên Chúa” (Ep 2,8). Trước khi chúng ta tìm Thiên Chúa, Thiên Chúa đã tìm chúng ta. Trước khi chúng ta biết yêu Người, Người đã yêu chúng ta. Trước khi chúng ta đủ sức quay về, Người đã đánh thức nơi ta lòng khao khát quay về. Ngay cả ước muốn cầu nguyện, ước muốn hoán cải, sự ray rứt trước tội lỗi, khát vọng muốn sống tốt hơn cũng đã mang dấu vết của một ân sủng đi trước. Con người không tự mình leo lên trời. Trời cúi xuống với con người trong Đức Giêsu Kitô.
Nhưng chính tại đây chúng ta cũng phải giữ một quân bình rất tinh tế. Nói rằng ân sủng đi trước không có nghĩa là con người hoàn toàn thụ động như một khúc gỗ. Thiên Chúa hành động nơi một hữu thể có trí tuệ và tự do, nên cách Người hành động không phá hủy trí tuệ và tự do ấy. Người đánh động, mời gọi, soi sáng, ban sức mạnh, nhưng con người có thể nói “xin vâng”, cũng có thể trì hoãn, chống cự hoặc từ chối. Đức Maria là hình ảnh tuyệt đẹp của sự cộng tác này. Toàn bộ biến cố Truyền Tin là sáng kiến của Thiên Chúa. Maria không nghĩ ra kế hoạch Nhập Thể. Maria không tự mình trở thành Mẹ Thiên Chúa. Tất cả đều là ân sủng. Nhưng ân sủng ấy chờ một lời đáp: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Lời “xin vâng” ấy không phải là nguyên nhân của ơn cứu độ, nhưng là cửa ngõ tự do qua đó ân sủng đi vào lịch sử.
Điều này giúp chúng ta hiểu tại sao Kitô giáo hoàn toàn xa lạ với tư tưởng “tự cứu mình”. Con người có thể đào luyện nhiều điều bằng sức tự nhiên: có thể xây dựng kỷ luật, rèn luyện trí nhớ, thay đổi một số thói quen, học các kỹ năng giao tiếp, điều chỉnh lịch làm việc, luyện tập thể thao, tập kiềm chế một số phản ứng. Tất cả những điều ấy có giá trị và cần thiết. Nhưng con người không thể bằng sức riêng mình chữa tận căn sự đổ vỡ do tội lỗi gây ra. Chúng ta không thể tự ban cho mình sự sống thần linh. Không thể tự tha tội cho mình. Không thể chỉ bằng ý chí mà biến trái tim ích kỷ thành trái tim có khả năng yêu như Đức Kitô. Không thể chỉ nhờ kỹ năng mà đạt đến sự hiệp thông với Thiên Chúa. Nếu nên thánh chỉ là kết quả của kỷ luật cá nhân, Kitô giáo sẽ chẳng khác một chương trình phát triển bản thân nâng cao. Nhưng Kitô giáo không phải như vậy. Cứu độ là một biến cố của ân sủng.
Tuy nhiên, ân sủng cũng không biến con người thành những người được miễn khỏi lao nhọc. Có những người tưởng rằng nếu Chúa thực sự ban ơn thì việc thay đổi phải trở nên dễ dàng. Nếu tôi vẫn thấy khó tha thứ, chắc tôi chưa đủ ơn. Nếu tôi vẫn phải chiến đấu với một thói quen, chắc Chúa chưa chữa tôi. Nếu tôi phải kiên trì tập luyện nhiều năm, chắc phương pháp này không có tác dụng. Đó là một cách hiểu quá đơn giản. Ân sủng không phải lúc nào cũng cất khỏi chúng ta cuộc chiến. Nhiều khi ân sủng ban cho chúng ta sức để chiến đấu trung thành. Thánh Phaolô đã xin Chúa cất khỏi mình “cái dằm” làm ông đau khổ, nhưng câu trả lời ông nhận được là: “Ơn của Thầy đã đủ cho anh, vì sức mạnh của Thầy được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối” (2 Cr 12,9). Đôi khi phép lạ không phải là vết thương lập tức biến mất. Phép lạ là một con người từng bị vết thương điều khiển nay có thể sống tự do dù vẫn mang dấu vết của nó.
- TỰ DO – MÓN QUÀ CAO QUÝ NHƯNG CŨNG LÀ MỘT TRÁCH NHIỆM ĐÁNG SỢ
Nếu ân sủng là sáng kiến của Thiên Chúa thì tự do là một trong những món quà cao quý nhất Người đặt vào lòng con người. Chính vì con người mang hình ảnh Thiên Chúa nên con người không được dựng nên như một cái máy. Thiên Chúa không lập trình chúng ta để bắt buộc phải yêu Người. Một tình yêu bị cưỡng chế không còn là tình yêu. Vì thế, ngay từ công trình sáng tạo, tự do đã nằm trong phẩm giá của nhân vị. Và cũng chính vì tự do có thật nên tội lỗi có thể xảy ra. Thiên Chúa tôn trọng tự do của con người đến mức Người cho phép con người có khả năng nói “không” với Người. Đây là một mầu nhiệm khiến chúng ta vừa kinh ngạc vừa run sợ. Thiên Chúa toàn năng nhưng không sử dụng toàn năng để nghiền nát sự tự do Người đã ban cho ta.
Nhưng tự do cần được hiểu đúng. Trong não trạng hiện đại, tự do rất dễ bị đồng hóa với khả năng “tôi thích gì thì tôi làm”, miễn đừng trực tiếp gây hại cho người khác. Theo cái nhìn ấy, càng ít giới hạn càng tự do; càng ít luật lệ càng tự do; càng không bị ràng buộc bởi cam kết càng tự do. Nhưng kinh nghiệm đời sống cho thấy không hẳn như vậy. Người nghiện rượu có thể uống bất cứ lúc nào mình muốn, nhưng đó có phải tự do không? Người không kiểm soát được cơn giận có thể nói tất cả những gì mình muốn, nhưng đó có phải tự do không? Người cần được người khác tán thưởng đến mức luôn thay đổi mình theo đám đông có phải tự do không? Người không thể ở một mình, luôn phải tìm ai đó xác nhận giá trị của mình, có thực sự tự do không? Người có tiền nhưng không thể ngừng tiêu xài, có quyền lực nhưng không thể ngừng kiểm soát, có điện thoại nhưng không thể rời màn hình, có khả năng nói nhưng không thể im lặng – tất cả những người ấy có rất nhiều khả năng lựa chọn, nhưng chưa chắc có tự do nội tâm.
Tự do Kitô giáo không phải trước hết là tự do khỏi mọi giới hạn, nhưng là tự do để yêu điều thiện. Một nghệ sĩ piano không tự do hơn vì anh từ chối mọi kỷ luật tập luyện. Trái lại, chính hàng ngàn giờ luyện tập khiến đôi tay anh trở nên tự do trên phím đàn. Một vận động viên không tự do hơn vì muốn ăn gì thì ăn, ngủ lúc nào thì ngủ. Kỷ luật đúng đắn mở ra một khả năng cao hơn. Cũng vậy, đời sống luân lý không phải là một loạt hàng rào Thiên Chúa dựng lên để làm chúng ta mất tự do. Những nhân đức, giới răn và kỷ luật đúng đắn đào luyện tự do để chúng ta có khả năng chọn điều thiện ngày càng dễ dàng, vững vàng và vui tươi hơn.
Tội lỗi làm điều ngược lại. Lúc đầu tội thường xuất hiện như một lời hứa tự do. “Hãy làm điều anh muốn.” “Một lần có sao đâu.” “Đừng để ai giới hạn anh.” Nhưng sau nhiều lần lặp lại, chính điều ta tưởng là biểu hiện tự do lại biến thành xiềng xích. Người nói dối một lần có thể nghĩ mình đang kiểm soát tình thế; người quen nói dối dần trở thành nô lệ của những câu chuyện mình tạo ra. Người buông theo dục vọng nghĩ mình được tự do; cuối cùng lại phát hiện mình không còn khả năng nói “không”. Người để cơn nóng giận bộc phát nghĩ mình đang sống thật; rồi một ngày nhận ra chính cơn giận đang điều khiển đời mình. Thánh Gioan ghi lại lời Đức Giêsu: “Ai phạm tội thì làm nô lệ cho tội” (Ga 8,34). Và ngay sau đó Người nói đến một sự tự do khác: “Nếu Người Con có giải phóng các ông, thì các ông mới thực sự là những người tự do” (Ga 8,36). Như thế, ơn cứu độ không chỉ tha thứ tội đã phạm; ơn cứu độ còn giải phóng khả năng tự do của con người để họ có thể yêu điều thiện một lần nữa.
Do hậu quả của tội nguyên tổ, tự do của chúng ta không bị tiêu diệt nhưng bị thương. Chúng ta vẫn có thể lựa chọn, nhưng việc lựa chọn điều thiện thường khó hơn đáng lẽ phải thế. Có những sức kéo bên trong: thói quen, dục vọng, tổn thương, sợ hãi, tự ái, nhu cầu kiểm soát, lòng tham, sự lười biếng, ký ức đau đớn. Có những sức ép bên ngoài: văn hóa, môi trường, áp lực nhóm, truyền thông, những cơ cấu bất công. Vì thế, nói về trách nhiệm cá nhân không có nghĩa là bỏ qua hoàn cảnh. Một người trưởng thành biết nhìn cả hai. Họ không biến hoàn cảnh thành cái cớ để chối bỏ trách nhiệm, nhưng cũng không giả vờ rằng hoàn cảnh không ảnh hưởng gì. Họ không nói: “Tôi như vậy vì người khác làm tôi như vậy, tôi không thể thay đổi.” Nhưng họ cũng không tự kết án: “Tất cả đều do tôi tệ.” Người trưởng thành có thể nói một câu khó hơn nhưng thật hơn: “Có những điều đã xảy đến với tôi mà tôi không lựa chọn; nhưng hôm nay tôi vẫn có trách nhiệm về cách mình sống với những điều ấy.” Chính ở đó, tự do bắt đầu được phục hồi.
- ÂN SỦNG KHÔNG LÀM THAY TỰ DO, NHƯNG LÀM CHO TỰ DO CÓ THỂ TRỞ THÀNH CHÍNH NÓ
Một trong những điều đẹp nhất của thần học Công giáo là ân sủng và tự do không tỷ lệ nghịch với nhau. Đừng hình dung rằng nếu Thiên Chúa hành động 70% thì con người chỉ còn 30%, hoặc nếu con người nỗ lực nhiều thì phần của Chúa giảm đi. Thiên Chúa không phải một nguyên nhân cạnh tranh với con người như hai người cùng đẩy một cánh cửa. Người là Đấng dựng nên và nâng đỡ chính khả năng hành động của chúng ta. Vì vậy, khi ân sủng hoạt động sâu nhất, tự do con người không bị giảm đi mà được kiện toàn. Đức Maria đầy ân sủng nhưng không vì thế mà bớt tự do. Trái lại, lời “xin vâng” của Mẹ là một trong những hành vi tự do đẹp nhất lịch sử nhân loại. Đức Giêsu hoàn toàn vâng phục Chúa Cha nhưng đồng thời hoàn toàn tự do. Người nói: “Mạng sống của tôi, không ai lấy đi được, nhưng chính tôi tự ý hy sinh mạng sống mình” (x. Ga 10,18). Vâng phục không đối nghịch với tự do khi vâng phục phát xuất từ tình yêu và sự thật.
Chính vì vậy, càng sống trong ân sủng, con người càng có khả năng nói “vâng” với điều thiện và “không” với điều làm mình mất tự do. Đó là lý do một vị thánh có thể làm những điều mà người khác tưởng là mất tự do: sống khó nghèo, khiết tịnh, vâng phục, hy sinh, phục vụ, tha thứ, chịu thiệt. Nếu nhìn từ bên ngoài, người ấy dường như tự giới hạn mình. Nhưng từ bên trong, có thể họ đang tự do hơn rất nhiều so với người không thể từ bỏ bất cứ điều gì mình sở hữu. Người không thể cho đi mới là người bị trói buộc bởi của cải. Người không thể tha thứ mới là người bị quá khứ cầm tù. Người không thể nói “không” với ham muốn mới là người bị ham muốn cai trị. Người không thể chấp nhận bị hiểu lầm mới là người lệ thuộc vào dư luận. Người không thể sống thiếu sự tán thưởng mới là người bị ánh mắt người khác chiếm hữu. Còn người tự do có thể sở hữu mà không bị sở hữu, yêu mà không chiếm hữu, phục vụ mà không cần được biết ơn, làm điều đúng dù không được vỗ tay.
Trưởng thành vì thế là hành trình gia tăng tự do nội tâm. Mỗi ngày, chúng ta phải tự hỏi không chỉ: “Tôi có quyền làm việc này không?” mà còn: “Tôi có thật sự tự do trước việc này không?” Tôi có thể dùng điện thoại, nhưng tôi có tự do tắt nó không? Tôi có thể uống một ly, nhưng tôi có tự do không uống không? Tôi có thể nói, nhưng tôi có tự do im lặng không? Tôi có thể tranh luận, nhưng tôi có tự do thừa nhận mình sai không? Tôi có thể yêu một người, nhưng tôi có tự do để người ấy không thuộc về tôi không? Tôi có thể phục vụ, nhưng tôi có tự do khi không được ghi nhận không? Những câu hỏi ấy thường cho thấy mức độ trưởng thành thật hơn nhiều so với hình ảnh chúng ta trình bày trước người khác.
- SỰ CỘNG TÁC GIỮA ÂN SỦNG VÀ TỰ DO: MỘT MẦU NHIỆM CỦA TÌNH YÊU
Truyền thống Hội Thánh dùng một từ rất đẹp: cooperatio – sự cộng tác. Thiên Chúa hành động và con người cộng tác. Ân sủng đi trước, đánh động, soi sáng, ban sức mạnh; con người đón nhận, đáp trả, hành động và kiên trì. Thánh Augustinô để lại tư tưởng nổi tiếng thường được diễn tả như sau: “Đấng đã dựng nên bạn mà không cần bạn, sẽ không cứu bạn nếu không có bạn.” Điều ấy không có nghĩa Thiên Chúa thiếu sức mạnh và cần sự trợ giúp của con người. Nó có nghĩa rằng Thiên Chúa muốn cứu con người như một ngôi vị tự do, chứ không như một vật thể bị cưỡng chế.
Trong đời sống cụ thể, điều này có nghĩa rất đơn giản mà cũng rất khó: ân sủng thường đến với chúng ta dưới hình thức một cơ hội để tự do đáp lại. Có thể tôi cầu xin Chúa giúp mình bớt nóng giận, và ân sủng không làm cơn giận biến mất ngay. Ân sủng xuất hiện vào đúng khoảnh khắc tôi sắp buông một lời làm tổn thương người khác, cho tôi một giây sáng suốt để dừng lại. Tôi có dùng giây ấy không? Có thể tôi cầu xin Chúa chữa một mối quan hệ, và Người không lập tức thay đổi người kia. Người cho tôi can đảm để nói một câu xin lỗi mà tôi đã né tránh nhiều năm. Tôi có nói không? Tôi xin Chúa giúp mình sống trung thực, và ngày hôm sau tôi rơi vào một tình huống có thể nói dối để giữ danh dự. Chính lúc ấy lời cầu nguyện hôm qua trở thành một lời mời gọi hôm nay. Tôi có chọn sự thật không? Chúng ta thường mong ân sủng xuất hiện như một cảm giác mạnh, một phép lạ, một sự bình an tràn ngập. Nhưng nhiều lần ân sủng xuất hiện âm thầm dưới dạng một khả năng mới để lựa chọn khác đi.
Có người cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin cho con kiên nhẫn.” Và Chúa không gửi xuống một “gói kiên nhẫn” từ trời. Người cho họ gặp một người khiến họ phải tập kiên nhẫn. Có người xin Chúa cho mình khiêm nhường, rồi lại khó chịu khi bị góp ý. Có người xin Chúa cho mình biết yêu, rồi bực bội vì trong nhà có người cần được chăm sóc. Có người xin Chúa cho mình biết tha thứ, nhưng cứ tránh né người làm mình đau. Chúng ta muốn ân sủng nhưng nhiều khi không muốn những hoàn cảnh qua đó ân sủng đào luyện mình. Chúng ta muốn thành quả mà không muốn hành trình. Nhưng trưởng thành không xảy ra như thế. Thiên Chúa tôn trọng quy luật của con người Người đã dựng nên. Nhân đức được hình thành qua những hành vi lặp đi lặp lại trong ân sủng. Lòng quảng đại lớn lên qua những lần cho đi. Sự trung thực lớn lên qua những lần nói thật dù phải trả giá. Đức khiêm nhường lớn lên khi ta dám nhìn nhận sai lầm. Đức kiên nhẫn lớn lên qua việc chịu đựng những giới hạn thực tế của bản thân và người khác.
Một câu thường được dùng trong linh đạo là: “Hãy cầu nguyện như thể mọi sự tùy thuộc vào Thiên Chúa, và hãy làm việc như thể mọi sự tùy thuộc vào bạn.” Dù công thức này được lưu truyền dưới nhiều hình thức, trực giác của nó rất đúng: chúng ta phải tránh cả hai thái cực. Cầu nguyện không phải để thay thế hành động. Hành động không phải để thay thế cầu nguyện. Có những việc chúng ta chỉ có thể làm sau khi cầu nguyện, bởi nếu không cầu nguyện, chúng ta sẽ làm bằng cái tôi. Có những lời cầu nguyện chỉ trở nên thật khi chúng ta đứng dậy và làm điều mình có thể làm.
- “KHÔNG CÓ THẦY, ANH EM CHẲNG LÀM GÌ ĐƯỢC” – NHƯNG CHÚA KHÔNG NÓI: “ANH EM KHÔNG CẦN LÀM GÌ”
Một câu Tin Mừng thường được trích dẫn khi nói về ân sủng là lời Đức Giêsu: “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được” (Ga 15,5). Đây là chân lý nền tảng. Cành nho không tự mình sinh trái nếu tách khỏi cây nho. Nhưng đáng chú ý là Đức Giêsu không nói: “Vì không có Thầy anh em chẳng làm gì được, nên anh em cứ ngồi yên.” Trái lại, Người nói về việc ở lại, về việc sinh hoa trái, về việc tuân giữ giới răn, về yêu thương nhau. Ân sủng không triệt tiêu hành động; ân sủng làm cho hành động sinh hoa trái.
Thánh Phaolô cũng sống cùng một nghịch lý ấy. Ông có thể nói: “Tôi có là gì cũng là nhờ ơn Thiên Chúa,” nhưng ngay sau đó ông nói rằng ân sủng ấy “đã không trở nên vô hiệu” nơi ông, bởi ông đã “làm việc nhiều hơn tất cả mọi người”, rồi lại lập tức thêm: “nhưng không phải tôi, mà là ơn Thiên Chúa cùng với tôi” (x. 1 Cr 15,10). Một câu Kinh Thánh tuyệt đẹp cho thần học về trưởng thành: tôi làm việc, nhưng ân sủng làm việc với tôi. Không phải tôi ngồi yên để Chúa làm. Cũng không phải tôi tự làm để chứng minh mình mạnh. Tôi hành động trong sức mạnh mà Thiên Chúa ban.
Đây cũng là thái độ giúp chúng ta không kiêu ngạo khi thành công và không tuyệt vọng khi thất bại. Nếu mọi điều tốt hoàn toàn do công lao của tôi, khi thành công tôi sẽ dễ tự mãn. Nhưng nếu tôi nhận ra mọi khả năng tốt đẹp đều là ân ban, tôi sẽ biết tạ ơn. Ngược lại, nếu thất bại có nghĩa tôi vô dụng, tôi sẽ dễ tuyệt vọng. Nhưng nếu đời sống là một hành trình cộng tác với ân sủng, thất bại có thể trở thành nơi học hỏi, khiêm nhường và bắt đầu lại. Người trưởng thành không phủ nhận lỗi lầm, nhưng cũng không đồng nhất căn tính của mình với lỗi lầm. Họ có thể nói: “Tôi đã làm điều sai” mà không phải nói: “Tôi là một con người vô giá trị.” Chính ân sủng cho phép chúng ta nhìn sự thật mà không bị sự thật nghiền nát.
- TRÁCH NHIỆM: DẤU HIỆU KHÔNG THỂ THIẾU CỦA TRƯỞNG THÀNH
Một trong những dấu hiệu rõ nhất của trưởng thành nhân bản là khả năng nhận trách nhiệm. Trẻ nhỏ thường có khuynh hướng tự nhiên đổ lỗi: tại anh ấy, tại hoàn cảnh, tại người này người kia. Người lớn về tuổi tác nhưng chưa trưởng thành cũng có thể sống như vậy trong nhiều năm. Khi nóng giận: “Tại họ làm tôi nổi nóng.” Khi nói lời làm tổn thương: “Ai bảo họ chọc tôi.” Khi không hoàn thành bổn phận: “Tại tôi bận.” Khi mối quan hệ đổ vỡ: “Tất cả do bên kia.” Khi đời sống thiêng liêng nguội lạnh: “Tại cộng đoàn, tại công việc, tại hoàn cảnh.” Luôn có thể tìm một lý do bên ngoài.
Nhưng trưởng thành bắt đầu khi tôi dám hỏi: “Phần của tôi trong chuyện này là gì?” Có thể người kia sai 90%, nhưng 10% của tôi vẫn là 10% mà tôi có trách nhiệm. Tôi không thể sửa 90% của họ, nhưng tôi có thể bắt đầu với 10% của mình. Đây là tự do. Người không trưởng thành muốn người khác thay đổi trước rồi mình mới thay đổi. Người trưởng thành biết rằng đôi khi mình phải làm phần của mình dù người khác chưa làm phần của họ.
Nhận trách nhiệm không đồng nghĩa nhận mọi lỗi về mình. Người có xu hướng lệ thuộc hoặc tự hạ thấp bản thân đôi khi lại nhận quá nhiều trách nhiệm. Một người bị đối xử bất công có thể tự hỏi: “Có phải tại tôi?” Một người bị thao túng có thể nghĩ mình phải chịu đựng vì “yêu thương”. Đó cũng không phải trưởng thành. Trách nhiệm thật nằm trong sự thật: nhận điều thuộc về mình và không nhận điều không thuộc về mình. Tôi chịu trách nhiệm về cách tôi nói, nhưng không thể chịu trách nhiệm hoàn toàn về cảm xúc người nghe. Tôi chịu trách nhiệm yêu thương người khác, nhưng không có trách nhiệm làm cho tất cả mọi người đều hài lòng. Tôi có trách nhiệm giúp đỡ trong khả năng thích hợp, nhưng không có trách nhiệm cứu tất cả mọi người. Tôi có trách nhiệm tha thứ, nhưng tha thứ không có nghĩa phải duy trì một mối quan hệ nguy hiểm. Đó là những phân biệt rất quan trọng.
- NHỮNG LỰA CHỌN NHỎ: NƠI CON NGƯỜI THẬT SỰ ĐƯỢC HÌNH THÀNH
Chúng ta thường tưởng những biến đổi lớn đến từ những quyết định lớn. Thật ra, phần lớn nhân cách được hình thành bởi những lựa chọn rất nhỏ được lặp lại trong thời gian dài. Không ai một sáng thức dậy và đột nhiên trở thành người trung thực. Họ trở thành người trung thực qua hàng trăm lần lựa chọn nói thật khi nói dối dễ hơn. Không ai tự nhiên trở thành người quảng đại. Họ trở thành quảng đại qua nhiều lần chọn chia sẻ một chút thời gian, một chút tiền bạc, một chút sự quan tâm. Không ai lập tức trở nên khiêm nhường. Khiêm nhường hình thành trong vô số lần ta tập lắng nghe, tập nhận lỗi, tập không cần thắng, tập vui khi người khác được khen.
Cũng vậy, sự xuống cấp của nhân tính hiếm khi xảy ra trong một quyết định duy nhất. Nó thường diễn ra từng chút một. Một lời nói dối nhỏ hôm nay làm lời nói dối ngày mai dễ hơn. Một lần nuôi hận làm lần sau khó tha thứ hơn. Một lần chạy trốn trách nhiệm tạo thói quen tìm lý do. Một lần thỏa hiệp với điều mình biết là sai làm lương tâm dần mất độ nhạy. Tự do có một đặc tính đáng chú ý: mỗi lần lựa chọn, chúng ta không chỉ chọn một hành vi; chúng ta cũng đang góp phần trở thành một loại người nào đó. Tôi nói thật không chỉ để giải quyết tình huống trước mắt; tôi đang trở thành người có thể nói thật. Tôi tha thứ không chỉ để kết thúc một xung đột; tôi đang trở thành người có trái tim tự do hơn. Tôi giữ lời hứa hôm nay và nhờ đó ngày mai tôi trở thành người đáng tin hơn.
Ân sủng hoạt động rất sâu trong chính những lựa chọn nhỏ ấy. Có thể không ai nhìn thấy. Không có cảm giác sốt sắng đặc biệt. Không có điều ngoạn mục. Nhưng trong Nước Thiên Chúa, sự thánh thiện thường lớn lên như hạt giống dưới đất. Một người cha mệt mỏi vẫn dịu dàng trả lời con. Một người vợ chọn im lặng vài giây trước khi nói trong cơn nóng. Một linh mục trở về phòng sau ngày dài vẫn dành thời gian cầu nguyện trong thinh lặng. Một người trẻ tắt màn hình để hiện diện với gia đình. Một người bị xúc phạm quyết định không chuyển tiếp một lời nói xấu. Một người có cơ hội gian dối nhưng chọn sự thật. Không có báo chí nào viết về những khoảnh khắc ấy, nhưng chính chúng đang hình thành một con người.
- BÍ TÍCH HÒA GIẢI: KHI TỰ DO DÁM BƯỚC RA KHỎI ẢO TƯỞNG VÀ ÂN SỦNG BƯỚC VÀO VẾT THƯƠNG
Trong những nơi ân sủng và tự do gặp nhau, bí tích Hòa Giải có một vị trí đặc biệt. Không ai bị ép xưng tội. Người ta phải tự do đến, tự do nhìn lại, tự do gọi tội bằng tên của nó, tự do nói điều mình muốn giấu. Xưng tội là một hành vi trưởng thành sâu sắc vì nó phá vỡ một trong những cơ chế tự vệ mạnh nhất của con người: tự biện minh. Chúng ta rất tài trong việc giải thích tại sao mình có lý. “Tôi chỉ nổi nóng vì họ quá đáng.” “Tôi nói vậy nhưng ý tôi không xấu.” “Ai ở hoàn cảnh tôi cũng làm thế.” “Tôi đâu phải người duy nhất.” Những câu ấy có thể chứa một phần sự thật, nhưng cũng có thể là những bức tường ngăn chúng ta gặp sự thật sâu hơn.
Trong bí tích Hòa Giải, con người bước vào trước mặt Thiên Chúa không với một bản báo cáo thành tích mà với sự thật. “Đây là điều con đã làm.” “Đây là nơi con đã không yêu.” “Đây là lựa chọn con đã tự do thực hiện.” Và chính tại nơi tự do đủ khiêm nhường để thú nhận, ân sủng đổ xuống không phải để kết án nhưng để tha thứ. Lời xá giải không phải chỉ là một lời an ủi tâm lý. Đó là hành động của Đức Kitô qua Hội Thánh. Con người không thể tự nói với mình: “Thôi, tôi tha cho tôi,” rồi cho rằng vấn đề đã xong. Có một thứ tha thứ phải đến từ Đấng mà ta đã xúc phạm.
Nhưng bí tích Hòa Giải sẽ không sinh nhiều hoa trái nếu chúng ta biến nó thành một nghi thức máy móc. Xưng cùng những tội nhiều năm mà không bao giờ đặt câu hỏi về căn nguyên, không bao giờ đưa ra một bước thay đổi cụ thể, có thể cho thấy sự cộng tác của tự do còn yếu. Ân sủng của bí tích là thật, nhưng ân sủng mời gọi một đáp trả thật. Tôi xưng tội nóng giận; rồi tôi có học cách nhận ra những dấu hiệu khi cơn giận đang tăng không? Tôi xưng tội nói xấu; tôi có thay đổi cách mình tham gia các cuộc chuyện trò không? Tôi xưng tội thiếu cầu nguyện; tôi có sắp xếp lại giờ giấc không? Tôi xưng tội thiếu trách nhiệm; tôi có sửa một thói quen cụ thể không? Chính nơi đây, bí tích và đào luyện nhân bản phải gặp nhau.
- THÁNH THỂ: ÂN SỦNG NUÔI DƯỠNG CON NGƯỜI TỪ BÊN TRONG
Nếu bí tích Hòa Giải là nơi chúng ta để Chúa bước vào sự đổ vỡ, thì Thánh Thể là nơi chính Đức Kitô trở thành lương thực của chúng ta. Chúng ta không chỉ nhận một giáo huấn từ Đức Giêsu; chúng ta nhận chính Người. “Ai ăn thịt và uống máu tôi, thì ở lại trong tôi, và tôi ở lại trong người ấy” (Ga 6,56). Đây là mầu nhiệm sâu xa của đời sống Kitô hữu: sự trưởng thành cuối cùng không phải là chúng ta cố gắng bắt chước Đức Giêsu từ bên ngoài như một học sinh bắt chước thầy mình. Đức Kitô sống trong chúng ta và dần làm cho trái tim chúng ta nên giống trái tim Người.
Nhưng ngay cả Thánh Thể cũng không làm mất tự do. Chúng ta có thể rước lễ nhiều năm mà vẫn chống lại một số khía cạnh của sự biến đổi. Chúng ta có thể đón nhận Đấng đã bẻ mình ra cho người khác nhưng lại sống khép kín. Có thể rước Đấng đã tha thứ kẻ giết mình nhưng vẫn giữ hận. Có thể rước Đấng đã rửa chân cho môn đệ nhưng không chịu phục vụ người bên cạnh. Điều đó không làm giảm hiệu quả khách quan của bí tích, nhưng cho thấy mức độ tự do của ta trong việc để bí tích sinh hoa trái. Thánh Augustinô từng nhấn mạnh một trực giác sâu sắc về Thánh Thể: chúng ta trở thành điều chúng ta lãnh nhận. Nhưng để điều ấy xảy ra trong đời sống cụ thể, tự do phải mỗi ngày nói “xin vâng”.
- XÉT MÌNH: MỘT HÀNH VI CỦA SỰ THẬT, KHÔNG PHẢI MỘT TÒA ÁN TỰ KẾT TỘI
Việc xét mình hằng ngày là một trong những nơi rõ ràng nhất ân sủng và tự do gặp nhau. Xét mình không phải ngồi cuối ngày để tìm càng nhiều lỗi càng tốt rồi tự trách mình. Một lương tâm trưởng thành không đồng nghĩa với một lương tâm luôn kết án. Xét mình là đứng trong ánh mắt của Thiên Chúa và hỏi: hôm nay Người đã hiện diện ở đâu? Tôi đã đáp lại ở đâu? Tôi đã khước từ ở đâu? Điều gì đang xảy ra trong lòng tôi?
Người không xét mình rất dễ sống trên bề mặt. Họ có thể lặp lại cùng một mô thức nhiều năm mà không nhận ra. Một câu nói làm người khác đau, một kiểu phản ứng khi bị phê bình, một cách tìm kiếm sự công nhận, một thói quen tránh né xung đột, một cơn ghen, một nhu cầu kiểm soát. Nếu không dừng lại, chúng ta chỉ “sống tiếp” mà không thật sự học gì từ điều đã sống. Xét mình biến kinh nghiệm thành khôn ngoan.
Nhưng cần xét mình trong ân sủng. Nếu nhìn mình mà không có lòng thương xót của Thiên Chúa, chúng ta có thể rơi vào tự khinh miệt. Nếu chỉ dựa vào lòng thương xót mà không nhìn sự thật, chúng ta rơi vào dễ dãi. Thập giá cho thấy cả hai cùng lúc: tội nghiêm trọng đến mức Con Thiên Chúa phải chết, nhưng con người được yêu đến mức Con Thiên Chúa sẵn sàng chết. Đó là ánh sáng đúng đắn để xét mình.
- ĐỒNG HÀNH THIÊNG LIÊNG: GIÚP CON NGƯỜI NGHE ĐƯỢC ĐIỀU ĐANG XẢY RA TRONG CHÍNH MÌNH
Không phải lúc nào chúng ta cũng nhìn rõ chính mình. Con người có những “điểm mù”. Chúng ta có thể thấy rất rõ khuyết điểm người khác nhưng hoàn toàn không nhận ra cách mình đang góp phần tạo nên vấn đề. Chính vì thế, truyền thống Kitô giáo luôn coi trọng sự đồng hành thiêng liêng, linh hướng và việc mở lòng với một người khôn ngoan.
Người đồng hành không thay thế Chúa. Cũng không thay thế lương tâm của người được đồng hành. Một người đồng hành tốt không quyết định thay người khác, không tạo lệ thuộc, không biến người được hướng dẫn thành bản sao của mình. Họ giúp người ấy nhận ra tiếng Chúa, nhận ra những chuyển động nội tâm, gọi đúng tên những nỗi sợ, ảo tưởng và khát vọng, để rồi chính người được đồng hành tự do đứng trước Thiên Chúa và quyết định.
Đây cũng là một dấu chỉ trưởng thành: biết xin giúp đỡ mà không trao toàn bộ trách nhiệm đời mình cho người giúp đỡ. Người chưa trưởng thành có thể rơi vào một trong hai cực: hoặc “tôi không cần ai”, hoặc “xin cha, xin thầy, xin người này quyết định hết cho tôi”. Cả hai đều chưa tự do. Người trưởng thành biết lắng nghe lời khuyên, nhưng cuối cùng dám đứng trước Thiên Chúa và nhận trách nhiệm về lựa chọn của mình.
- CẦU NGUYỆN KHÔNG PHẢI LÀ TRỐN ĐỜI, NHƯNG LÀ HỌC NHÌN ĐỜI BẰNG ÁNH MẮT CỦA THIÊN CHÚA
Cầu nguyện là một trong những nơi ân sủng tác động mạnh mẽ nhất, nhưng cầu nguyện đúng đắn không khiến ta thoát ly khỏi thực tế. Đức Giêsu cầu nguyện rất nhiều, và chính từ cầu nguyện Người đi vào sứ vụ. Người thức đêm cầu nguyện trước khi chọn Nhóm Mười Hai. Người cầu nguyện trước những quyết định lớn. Người cầu nguyện trong vườn Ghếtsêmani rồi đứng dậy đi vào cuộc Thương Khó.
Có một kiểu cầu nguyện dùng để trốn tránh. Khi phải xin lỗi, ta nói: “Để tôi cầu nguyện thêm.” Khi phải quyết định, ta kéo dài việc phân định vô tận. Khi phải đối diện với vấn đề tâm lý, ta chỉ xin Chúa cất nó đi. Khi cần nói chuyện thẳng thắn với người khác, ta bảo rằng “Chúa sẽ lo”. Đó không phải lúc nào cũng là phó thác. Có thể đó là sợ hãi mặc áo đạo đức.
Cầu nguyện trưởng thành đưa chúng ta trở lại thực tế với nhiều ánh sáng và tự do hơn. Sau cầu nguyện, tôi có thể phải thực hiện một cuộc điện thoại khó khăn. Có thể phải xin lỗi. Có thể phải nói “không”. Có thể phải nghỉ ngơi. Có thể phải thay đổi lịch sống. Có thể phải nhìn nhận rằng một tương quan đã trở nên không lành mạnh. Ân sủng không luôn xác nhận điều ta muốn nghe. Nhiều khi nó cho ta sức để làm điều ta đã biết từ lâu nhưng không dám làm.
- HAI CẠM BẪY LỚN: DUY Ý CHÍ VÀ THỤ ĐỘNG
Trên con đường trưởng thành, có hai cạm bẫy trái ngược nhưng đều nguy hiểm. Cạm bẫy thứ nhất là chủ nghĩa duy ý chí: tin rằng chỉ cần quyết tâm đủ mạnh là có thể thay đổi mọi thứ. Người sống theo lối này thường rất thích kế hoạch, kỷ luật, mục tiêu. Tự thân những điều ấy tốt. Vấn đề bắt đầu khi họ âm thầm tin rằng giá trị của mình nằm ở khả năng kiểm soát và thành công. Họ nghiêm khắc với bản thân, rồi cũng nghiêm khắc với người khác. Họ khó chịu với yếu đuối. Họ coi thất bại là bằng chứng của sự vô dụng. Họ có thể đạt nhiều thành tựu, nhưng bên trong không có bình an.
Trong đời sống thiêng liêng, chủ nghĩa duy ý chí có thể rất tinh vi. Người ta lập quyết tâm hàng loạt, đọc nhiều sách, giữ kỷ luật khắt khe, nhưng trung tâm vẫn là “tôi phải trở nên hoàn hảo”. Cái tôi vẫn ở trung tâm, chỉ khoác áo thánh thiện. Khi thành công, họ tự hào. Khi thất bại, họ thất vọng vì hình ảnh hoàn hảo về mình bị phá vỡ. Đó chưa phải là khiêm nhường Kitô giáo.
Cạm bẫy thứ hai là thụ động được thiêng liêng hóa. Người ta nói: “Tôi phó thác cho Chúa,” nhưng thực ra không muốn thay đổi. “Chúa sẽ chữa,” nhưng không chịu nhìn vết thương. “Chúa sẽ lo,” nhưng không làm phần trách nhiệm của mình. “Tính tôi vậy rồi,” như thể ân sủng không thể mời gọi một hành trình mới. Đây là sự trì trệ khoác áo đạo đức.
Có người cầu xin Chúa giúp sức khỏe nhưng không chịu nghỉ ngơi hay chăm sóc thân thể. Có người xin hòa bình trong gia đình nhưng không chịu thay đổi cách nói chuyện. Có người xin khỏi nợ nhưng tiếp tục tiêu xài vô kỷ luật. Có người cầu cho con cái thay đổi nhưng không bao giờ nhìn lại cách mình làm cha mẹ. Có người xin Chúa cho cộng đoàn hiệp nhất nhưng chính mình không chịu ngừng nói xấu. Không thể gọi đó là phó thác.
Ân sủng không miễn cho ta trách nhiệm. Trái lại, ân sủng làm ta có khả năng nhận trách nhiệm mà không bị trách nhiệm nghiền nát.
- TRƯỞNG THÀNH KHÔNG PHẢI LÀ KHÔNG CÒN YẾU ĐUỐI
Một hiểu lầm khác là nghĩ rằng người trưởng thành phải không còn mâu thuẫn nội tâm, không còn cám dỗ, không còn những ngày yếu đuối. Nhưng trưởng thành không phải trạng thái bất khả xâm phạm. Một người trưởng thành vẫn có thể buồn, sợ, mệt, tổn thương, tức giận. Khác biệt nằm ở chỗ họ không còn lập tức đồng nhất mình với những cảm xúc ấy.
Họ có thể nói: “Tôi đang giận” thay vì “Tôi phải hành động theo cơn giận.” “Tôi đang sợ” thay vì “Vì sợ nên tôi không thể làm gì.” “Tôi đang buồn” mà không kết luận “mọi sự đều vô nghĩa.” Giữa cảm xúc và hành động xuất hiện một khoảng tự do. Và chính trong khoảng ấy, ân sủng có thể hoạt động rất sâu.
Nhiều khi tiến bộ thiêng liêng không có nghĩa cám dỗ biến mất mà là khoảng cách giữa cám dỗ và quyết định được mở rộng. Trước đây vừa bị xúc phạm là phản ứng ngay. Nay có thể dừng ba giây. Ba giây ấy là cả một khoảng trời ân sủng. Sau này có thể dừng lâu hơn, cầu nguyện, rồi lựa chọn cách đáp lại. Đó là trưởng thành.
- TỪ Ý CHÍ ĐẾN NHÂN ĐỨC: KHI ĐIỀU THIỆN TRỞ THÀNH MỘT PHẦN CỦA CON NGƯỜI
Mục tiêu của đào luyện không chỉ là buộc mình làm điều đúng, nhưng dần trở thành người yêu điều đúng. Một người mới tập trung thực có thể phải chiến đấu dữ dội để nói thật. Một người đã sống trung thực lâu năm thấy nói dối trở nên khó chịu với chính căn tính mình. Đó là nhân đức.
Nhân đức làm tự do mạnh lên. Người có nhân đức không mất tự do; trái lại, tự do của họ đạt tới một chất lượng cao hơn. Người nghệ sĩ càng thuần thục càng tự do sáng tạo. Người sống nhân đức càng được đào luyện càng có thể thực hiện điều thiện cách tự nhiên hơn.
Nhưng ngay cả khi nhân đức đã lớn lên, Kitô hữu vẫn biết mình cần ân sủng. Bởi vì đích đến không chỉ là trở thành “người tốt” theo nghĩa luân lý tự nhiên, mà là được tham dự vào tình yêu của Đức Kitô. Có những hình thức yêu thương vượt quá khả năng tự nhiên: yêu kẻ thù, cầu nguyện cho người bách hại, tha thứ bảy mươi lần bảy, hiến mạng sống. Chính ân sủng nâng các nhân đức con người lên một chân trời mới.
- THẤT BẠI CŨNG CÓ THỂ TRỞ THÀNH NƠI ÂN SỦNG LÀM VIỆC
Không ai đi trên hành trình trưởng thành mà không thất bại. Vấn đề không phải liệu chúng ta có ngã không, mà là chúng ta làm gì sau khi ngã. Có người thất bại rồi tự kết án và bỏ cuộc. Có người biện minh để khỏi phải thay đổi. Cả hai đều làm thất bại trở nên vô ích. Nhưng người trưởng thành có thể dùng thất bại như một nguồn sự thật.
Thất bại cho thấy tôi yếu ở đâu. Nó phá ảo tưởng về chính mình. Nó dạy tôi cần ơn Chúa. Có những người chỉ học được lòng thương xót sau khi chính họ thất bại. Trước đó, họ rất dễ phán xét. Sau một lần nhận ra sự mong manh của bản thân, họ trở nên dịu dàng hơn với người khác.
Phêrô là một ví dụ lớn. Ông từng tự tin: “Dầu tất cả có vấp ngã, con cũng không.” Rồi ông chối Thầy ba lần. Nếu chỉ nhìn bằng tiêu chuẩn thành tích, Phêrô đã thất bại thảm hại. Nhưng Đức Giêsu không bỏ ông. Sau phục sinh, Người không hỏi: “Tại sao anh làm tôi thất vọng?” Người hỏi: “Anh có yêu mến Thầy không?” Vết thương của Phêrô trở thành nơi ông học một thứ khiêm nhường mà trước đó ông chưa có. Sau này ông có thể làm mục tử không phải vì chưa từng thất bại, nhưng vì đã biết mình được tha thứ.
- ÂN SỦNG VÀ TỰ DO TRONG VIỆC CHỮA LÀNH NHỮNG VẾT THƯƠNG QUÁ KHỨ
Một người có thể không chịu trách nhiệm về những vết thương mình nhận trong tuổi thơ, nhưng khi trưởng thành, họ có trách nhiệm với việc mình sẽ làm gì với các vết thương ấy. Đây là một trong những câu khó nhất nhưng giải phóng nhất. Chúng ta không chọn nhiều điều đã xảy ra với mình: gia đình mình sinh ra, những thiếu thốn mình đã trải qua, những lời nói đã làm mình tổn thương. Nhưng quá khứ không nhất thiết phải trở thành định mệnh.
Ân sủng không xóa lịch sử. Đức Kitô phục sinh vẫn mang các dấu đinh. Đó là một hình ảnh sâu sắc. Những vết thương không còn chảy máu, nhưng không biến mất. Chúng đã được biến đổi thành dấu chỉ của tình yêu. Có lẽ sự chữa lành Kitô giáo cũng như thế: không phải quên mọi điều, không phải giả vờ chưa từng đau, mà là quá khứ không còn quyền quyết định tương lai.
Người từng bị từ chối có thể nhận ra mình luôn tìm sự chấp nhận. Người từng sống trong bất ổn có thể trở nên kiểm soát. Người từng bị tổn thương có thể khó tin tưởng. Nhìn ra những liên hệ ấy là bước đầu của tự do. Không nhìn thấy, chúng ta chỉ phản ứng. Nhìn thấy, chúng ta bắt đầu có thể lựa chọn. Và chính ở nơi ấy, ân sủng gặp tự do.
- TỰ DO ĐẠT ĐẾN ĐỈNH CAO KHI CON NGƯỜI CÓ KHẢ NĂNG TRAO BAN CHÍNH MÌNH
Theo cái nhìn Kitô giáo, đích điểm của tự do không phải độc lập tuyệt đối, nhưng là tự hiến trong tình yêu. Điều này nghe nghịch lý. Văn hóa hiện đại thường nói: tự do là không thuộc về ai. Tin Mừng nói: con người tìm thấy chính mình khi trao ban chính mình.
Đức Giêsu là người hoàn toàn tự do vì Người hoàn toàn có khả năng hiến mình. Không ai lấy mạng sống Người; Người tự nguyện trao nó. Đó là tự do đạt tới đỉnh cao. Người ích kỷ có vẻ sống cho mình nhưng thực ra rất dễ bị cầm tù bởi chính nhu cầu của mình. Người biết yêu có khả năng ra khỏi mình.
Vì vậy, trưởng thành không thể chỉ đo bằng việc tôi có kiểm soát cảm xúc tốt hơn, có kỹ năng giao tiếp tốt hơn, có thành công hơn không. Câu hỏi cuối cùng phải là: tôi có yêu tốt hơn không? Tôi có bớt sử dụng người khác để thỏa mãn nhu cầu của mình không? Tôi có thể vui khi người khác thành công không? Tôi có thể lắng nghe mà không chuẩn bị câu trả lời không? Tôi có thể phục vụ mà không cần được biết ơn không? Tôi có thể nói sự thật với tình yêu không? Tôi có thể đặt ranh giới mà không oán hận không? Tôi có thể nhận lỗi mà không sụp đổ không? Đó là những dấu hiệu của một tự do đang được ân sủng làm cho lớn lên.
- ĐỪNG CHỜ ĐẾN KHI “CẢM THẤY MUỐN” MỚI LÀM ĐIỀU THIỆN
Một dấu hiệu quan trọng của trưởng thành là không để toàn bộ đời sống bị điều khiển bởi cảm hứng. Trẻ nhỏ làm điều gì vì thích. Người trưởng thành có thể làm điều cần làm cả khi không thích. Tình yêu hôn nhân không thể tồn tại nếu mỗi người chỉ yêu khi cảm thấy dễ chịu. Ơn gọi không thể bền nếu chỉ sống bằng cảm xúc sốt sắng. Cầu nguyện sẽ chết nếu chỉ cầu nguyện khi có cảm hứng.
Tự do trưởng thành có khả năng nói: “Tôi không cảm thấy muốn, nhưng tôi biết điều này là tốt và tôi lựa chọn nó.” Đây không phải giả hình. Giả hình là làm để tạo hình ảnh. Trung tín là làm điều thiện vì ta đã cam kết với điều thiện ngay cả khi cảm xúc không nâng đỡ.
Ân sủng rất thường hoạt động trong sự trung tín khô khan ấy. Có những giai đoạn người ta không cảm thấy Chúa gần, nhưng vẫn cầu nguyện. Không cảm thấy dễ yêu nhưng vẫn chọn yêu. Không cảm thấy hứng thú với bổn phận nhưng vẫn hoàn thành. Chính những giai đoạn ấy đôi khi làm tự do trưởng thành hơn rất nhiều.
- KỶ LUẬT KHÔNG PHẢI KẺ THÙ CỦA ÂN SỦNG
Có người sợ rằng nói đến kỷ luật là thiếu tin vào ân sủng. Không phải vậy. Kỷ luật là một hình thức cộng tác của tự do. Chúng ta đặt mình vào những điều kiện để dễ đáp lại ân sủng hơn. Một người muốn cầu nguyện nhưng không bao giờ dành giờ cầu nguyện cụ thể sẽ rất khó trung thành. Một người muốn bớt nghiện màn hình nhưng để điện thoại ngay cạnh giường sẽ phải chiến đấu không cần thiết. Một người muốn sống điều độ nhưng không có bất kỳ giới hạn nào sẽ dễ thất bại.
Kỷ luật đúng không nói: “Tôi mạnh nên tôi không cần Chúa.” Nó nói: “Tôi biết mình yếu nên tôi sắp xếp đời mình để bảo vệ điều tôi thật sự coi trọng.” Đó là khôn ngoan.
Nhưng kỷ luật phải phục vụ tình yêu. Nếu kỷ luật khiến ta trở thành người cứng nhắc, tự mãn, luôn phán xét người khác, nó đã lệch hướng. Kỷ luật là phương tiện, không phải cứu cánh. Ngày sabát được làm ra vì con người, chứ không phải con người vì ngày sabát.
- KIÊN NHẪN VỚI TIẾN TRÌNH: THIÊN CHÚA THƯỜNG LÀM VIỆC CHẬM HƠN SỰ NÔN NÓNG CỦA TA
Con người thích kết quả nhanh. Chúng ta muốn sau một khóa tĩnh tâm thì hết nóng giận, sau một lần xưng tội thì không còn cám dỗ, sau một quyết tâm thì thói quen biến mất. Nhưng Thiên Chúa thường dẫn chúng ta qua những tiến trình dài. Không phải vì ân sủng yếu, nhưng vì Người đang xây dựng một con người tự do chứ không sửa chữa một cỗ máy.
Hãy nhìn cách Đức Giêsu đào luyện Phêrô. Người không sửa tất cả trong một ngày. Phêrô nói sai, hành động bốc đồng, hiểu lầm, ngăn Chúa đi thập giá, ngủ trong Ghếtsêmani, chém tai đầy tớ, rồi chối Thầy. Quá trình ấy kéo dài. Nhưng Đức Giêsu không bỏ cuộc. Người kiên nhẫn hơn Phêrô đối với chính Phêrô.
Có lẽ chúng ta cũng phải học sự kiên nhẫn ấy với bản thân. Kiên nhẫn không phải dễ dãi. Nó là tiếp tục làm việc mà không tuyệt vọng. Một người trưởng thành biết nói: “Tôi chưa tới nơi, nhưng tôi đang đi.” Họ không dùng câu “tôi chưa hoàn hảo” để biện minh, nhưng cũng không dùng sự chưa hoàn hảo để tự hủy.
- MỌI ƠN GỌI ĐỀU LÀ MỘT TRƯỜNG HỌC CỦA ÂN SỦNG VÀ TỰ DO
Hôn nhân, đời tu, linh mục, đời sống độc thân, công việc, gia đình, cộng đoàn – tất cả đều trở thành những nơi tự do được đào luyện. Trong tưởng tượng, chúng ta thường cho rằng nếu hoàn cảnh khác đi mình sẽ sống tốt hơn. Nếu ở cộng đoàn khác. Nếu gặp người khác. Nếu công việc nhẹ hơn. Nếu gia đình hiểu mình hơn. Có thể đôi lúc việc thay đổi hoàn cảnh là cần thiết, nhưng cũng có rất nhiều trường hợp chính hoàn cảnh hiện tại là nơi Thiên Chúa đang mời ta trưởng thành.
Không phải mọi khó khăn đều là thánh ý Chúa theo nghĩa Người trực tiếp muốn điều xấu xảy ra. Nhưng không có hoàn cảnh nào mà ân sủng không thể làm việc. Thập giá là bằng chứng tối hậu: sự dữ lớn nhất do con người gây nên lại trở thành nơi Thiên Chúa thực hiện ơn cứu độ.
- KHI ÂN SỦNG VÀ TỰ DO CÙNG CHUYỂN ĐỘNG, CON NGƯỜI BẮT ĐẦU TRỞ NÊN “CHÍNH MÌNH”
Có một nghịch lý tuyệt đẹp: chúng ta càng thuộc về Thiên Chúa, chúng ta càng trở nên chính mình. Tội lỗi không làm chúng ta “sống thật với bản thân”; tội lỗi làm bản thân bị méo mó. Ân sủng phục hồi con người thật.
Một người từng bị nỗi sợ điều khiển khám phá rằng mình có thể can đảm. Một người từng khép kín khám phá khả năng yêu. Một người từng kiểm soát mọi thứ học phó thác. Một người từng phụ thuộc vào lời khen học sống trước ánh mắt Thiên Chúa. Một người từng sống trong mặc cảm khám phá phẩm giá làm con. Đó không phải trở thành một người khác. Đó là trở về với con người mà Thiên Chúa đã thấy từ thuở đầu.
- KẾT LUẬN: HAI CÁNH CÙNG ĐẬP
Cuối cùng, hành trình trưởng thành nhân bản Kitô giáo không thể được tóm lại bằng một kỹ thuật. Không có một công thức năm bước bảo đảm chúng ta trở nên thánh thiện. Đó là một cuộc tương quan sống động giữa ân sủng của Thiên Chúa và tự do của con người.
Ân sủng đi trước chúng ta. Ân sủng đánh thức ước muốn. Ân sủng soi sáng trí tuệ. Ân sủng chữa lành ký ức. Ân sủng nâng đỡ ý chí. Ân sủng tha thứ khi chúng ta ngã. Ân sủng mở lại con đường sau thất bại. Ân sủng khiến điều tưởng không thể trở thành có thể.
Nhưng tự do phải đáp lại.
Có những cánh cửa Thiên Chúa không phá. Người đứng ngoài và gõ. Có những nút thắt Người có thể giúp tháo, nhưng ta phải trao nó cho Người. Có những thói quen Người muốn chữa, nhưng chúng ta phải ngừng nuôi dưỡng chúng. Có những tương quan Người muốn đổi mới, nhưng ta phải thực hiện cuộc đối thoại. Có những lỗi lầm Người muốn tha, nhưng ta phải thừa nhận. Có những bước Người muốn dẫn đi, nhưng ta phải đứng dậy.
Vì thế, đời sống trưởng thành không phải là câu chuyện về một con người mạnh đến mức không cần Chúa. Cũng không phải câu chuyện về một con người thụ động đến mức không cần lựa chọn. Đó là câu chuyện của một con người mỗi ngày học thưa với Thiên Chúa: “Con biết không có Chúa con không làm được gì; nhưng con cũng biết hôm nay Chúa đang trao cho con một phần việc mà không ai có thể làm thay con.”
Tôi không thể tự cho mình ân sủng, nhưng tôi có thể mở lòng. Tôi không thể tự tha tội, nhưng tôi có thể đi xưng tội. Tôi không thể tự biến đổi trái tim bằng sức riêng, nhưng tôi có thể luyện tập những lựa chọn phù hợp với trái tim mới mà Chúa đang tạo nên. Tôi không thể kiểm soát người khác, nhưng tôi có thể chịu trách nhiệm về lời nói và hành động của mình. Tôi không thể thay đổi quá khứ, nhưng với ân sủng tôi có thể quyết định quá khứ sẽ không thống trị tương lai. Tôi không thể tránh mọi lần ngã, nhưng tôi có thể học đứng dậy nhanh hơn và khiêm nhường hơn.
Và có lẽ chính ở điểm này, chúng ta hiểu sâu hơn ý nghĩa của trưởng thành. Trưởng thành không phải là đến một ngày nào đó không còn cần đến Thiên Chúa. Trái lại, càng trưởng thành, con người càng nhận ra mình cần Thiên Chúa, nhưng nhu cầu ấy không còn là sự lệ thuộc trẻ con. Đó là sự phó thác tự do của người con trưởng thành. Họ không nói: “Chúa làm hết cho con.” Họ nói: “Lạy Chúa, xin làm việc trong con, và xin cho con đủ tự do để cộng tác với Chúa.”
Ân sủng và tự do quả thật là hai cánh. Nếu chỉ có tự do mà không có ân sủng, chúng ta có thể đập cánh dữ dội nhưng cuối cùng sẽ kiệt sức, bởi con người không thể tự mình vượt qua vực sâu của tội lỗi và sự chết. Nếu nói nhiều về ân sủng nhưng từ chối sử dụng tự do, đôi cánh ấy cũng không thể đưa ta lên cao, bởi tình yêu của Thiên Chúa không cưỡng bức.
Hai cánh phải cùng chuyển động.
Ân sủng nói: “Thầy ở với con.”
Tự do đáp: “Con xin bước đi.”
Ân sủng nói: “Tội con đã được tha.”
Tự do đáp: “Con xin bắt đầu lại.”
Ân sủng nói: “Đừng sợ.”
Tự do đáp: “Con sẽ bước ra khỏi chiếc thuyền.”
Ân sủng nói: “Hãy yêu như Thầy đã yêu.”
Tự do đáp: “Con xin học yêu, dù hôm nay con chỉ làm được một chút.”
Và cứ thế, từng ngày, từng lựa chọn, từng lần ngã xuống rồi đứng lên, từng lần để mình được tha thứ rồi học tha thứ, từng lần từ bỏ một phản ứng cũ để chọn một cách sống mới, con người được biến đổi. Không ồn ào. Không tức khắc. Nhưng thật.
Đến một lúc nào đó, nhìn lại con đường đã đi qua, chúng ta có thể kinh ngạc nhận ra mình không còn là con người của nhiều năm trước. Những điều từng điều khiển mình nay không còn quyền lực như xưa. Những vết thương từng làm mình phản ứng nay đã trở thành nơi mình hiểu người khác. Những thất bại từng khiến mình xấu hổ nay làm mình khiêm nhường. Những thói quen tưởng không bao giờ thay đổi đã dần mất sức mạnh. Và những khả năng yêu thương mà trước đây ta không tin mình có lại xuất hiện.
Khi ấy, ta sẽ hiểu: chính mình đã phải bước từng bước, nhưng có một Đấng đã nâng đỡ từng bước ấy.
Chính mình đã phải lựa chọn, nhưng có một Đấng đã âm thầm làm cho lựa chọn điều thiện trở nên có thể.
Chính mình đã phải chiến đấu, nhưng có một Đấng chiến đấu trong mình.
Chính mình đã phải mở cánh cửa, nhưng ánh sáng đi vào là của Người.
Đó là mầu nhiệm của ân sủng và tự do.
Và đó cũng là con đường của mọi trưởng thành Kitô giáo: để ân sủng chữa lành tự do, để tự do đáp trả ân sủng, cho đến khi con người có thể yêu Thiên Chúa, yêu tha nhân và yêu chính mình bằng một trái tim ngày càng giống trái tim Đức Giêsu Kitô.
Khi hai cánh ấy cùng đập, con người bắt đầu cất cánh.
Không phải bay khỏi thân phận con người.
Không phải bay khỏi thế giới.
Không phải bay khỏi những giới hạn.
Nhưng bay vào sâu hơn trong sự thật về chính mình, bay vào tự do của con cái Thiên Chúa, bay vào khả năng yêu mà con người được dựng nên để sống.
Và bầu trời ấy không ở đâu xa.
Bầu trời ấy bắt đầu ngay trong một quyết định nhỏ của ngày hôm nay.
Một lời xin lỗi.
Một lần từ chối nói xấu.
Một phút thinh lặng trước khi nổi giận.
Một lần trở lại tòa giải tội sau nhiều năm.
Một quyết định đặt điện thoại xuống để lắng nghe người bên cạnh.
Một lời “xin vâng” với điều thiện khi không ai nhìn thấy.
Một lần đứng dậy sau thất bại mà không tự khinh miệt chính mình.
Một lời cầu nguyện rất đơn sơ:
“Lạy Chúa, con không thể tự mình trở thành con người Chúa muốn. Nhưng con tin ân sủng Chúa đủ cho con. Xin Chúa làm phần của Chúa. Và xin cho con can đảm làm phần của con.”
Từ đó, cuộc bay bắt đầu.
Và từng ngày, ân sủng cùng tự do sẽ đưa chúng ta tới nơi mà Thiên Chúa đã muốn ngay từ thuở đầu: trở thành một con người thật sự tự do, thật sự trưởng thành, thật sự biết yêu; một con người không bị quá khứ cầm tù, không bị dục vọng thống trị, không bị cái tôi nhốt kín, nhưng có khả năng trao ban chính mình trong sự thật và tình yêu.
Đó không chỉ là trưởng thành nhân bản.
Đó là nhân tính được cứu chuộc.
Đó là con người được ân sủng đưa tới sự viên mãn.
Và đó chính là điều chúng ta nhìn thấy cách hoàn hảo nơi Đức Giêsu Kitô – Đấng vừa mạc khải khuôn mặt Thiên Chúa, vừa mạc khải cho con người biết con người thật sự được dựng nên để trở thành ai.
CHƯƠNG 5
TRƯỞNG THÀNH VỀ TỰ NHẬN THỨC
(BIẾT MÌNH THẬT)
Trong mọi chiều kích của trưởng thành nhân bản, có một chiều kích âm thầm nhưng lại giữ vai trò nền tảng, đó là tự nhận thức, nghĩa là biết mình thật. Có thể một người rất thông minh, học rất cao, nói năng lưu loát, có nhiều khả năng, được người khác kính trọng, giữ những trách nhiệm quan trọng trong Giáo Hội hay ngoài xã hội, nhưng nếu người ấy chưa biết chính mình, chưa hiểu những gì đang vận hành trong lòng mình, chưa nhận ra những nhu cầu, những nỗi sợ, những vết thương, những ham muốn, những phản ứng và những động lực sâu kín của mình, thì sự trưởng thành ấy vẫn còn rất mong manh. Bởi vì người không biết mình thì rất khó làm chủ mình. Người không biết mình rất dễ bị cảm xúc kéo đi mà tưởng rằng mình đang hành động theo lý trí. Người không biết mình rất dễ bị những vết thương cũ điều khiển mà tưởng rằng mình đang bảo vệ công lý. Người không biết mình rất dễ tìm cách thỏa mãn một nhu cầu tình cảm nào đó mà lại gọi đó là lòng bác ái. Người không biết mình rất dễ bảo vệ cái tôi mà lại tưởng rằng mình đang bảo vệ chân lý. Và nguy hiểm hơn cả, người không biết mình có thể sống nhiều năm trong một hình ảnh về chính mình mà không hề nhận ra rằng hình ảnh ấy khác rất xa con người thật đang hiện diện bên trong. Chính vì thế, hành trình trưởng thành Kitô giáo không thể né tránh câu hỏi: Tôi thật sự là ai? Điều gì đang sống trong tôi? Điều gì đang thúc đẩy tôi? Tôi đang tìm kiếm Chúa hay đang tìm kiếm chính mình dưới danh nghĩa Chúa? Tôi đang yêu người khác hay đang cần người khác để cảm thấy mình có giá trị? Tôi đang phục vụ hay đang kín đáo tìm một chỗ đứng? Tôi đang đau vì chân lý bị xúc phạm hay đang đau vì cái tôi bị tổn thương? Những câu hỏi ấy không dễ chịu. Nhiều khi chúng làm chúng ta bối rối, thậm chí đau đớn. Nhưng không có con đường nào dẫn đến tự do mà lại không đi qua sự thật. Thánh Augustinô đã từng diễn tả một khát vọng rất căn bản của đời sống thiêng liêng: “Lạy Chúa, xin cho con biết Chúa, xin cho con biết con.” Biết Chúa và biết mình không phải là hai con đường tách biệt. Càng đến gần Thiên Chúa, con người càng nhìn thấy mình rõ hơn; và càng thành thật với chính mình, con người càng nhận ra mình cần Thiên Chúa đến mức nào. Trước ánh sáng yếu, một căn phòng có vẻ khá sạch; nhưng khi ánh mặt trời tràn vào, những hạt bụi nhỏ nhất cũng trở nên rõ ràng. Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Người ở xa Chúa nhiều khi thấy mình không có vấn đề gì lớn. Người càng tiến gần Chúa lại càng nhận ra những góc tối tinh tế trong lòng mình. Nhưng điều quan trọng là ánh sáng của Thiên Chúa không phải ánh sáng của phòng thẩm vấn. Ngài soi sáng không phải để làm chúng ta nhục nhã, nhưng để chữa lành. Ngài vạch ra sự thật không phải để đẩy chúng ta vào tuyệt vọng, nhưng để đưa chúng ta ra khỏi những nhà tù mà chính mình nhiều khi còn không biết đang bị giam giữ trong đó. Vì vậy, trưởng thành về tự nhận thức trước hết là dám đứng trước mặt Thiên Chúa và thưa: “Lạy Chúa, xin cho con thấy con như Chúa thấy con. Không hơn. Không kém. Không qua lớp son của tự ái. Không qua lăng kính đen tối của mặc cảm. Xin cho con thấy cả điều đẹp Chúa đã đặt trong con và điều méo mó mà tội lỗi, thương tích và sự ích kỷ đã gây nên nơi con.”
- TỰ NHẬN THỨC KHÔNG PHẢI LÀ TỰ ÁM ẢNH
Điều đầu tiên cần làm rõ là tự nhận thức không đồng nghĩa với việc suốt ngày quay vào chính mình, phân tích mình, dò xét mình, bận tâm quá mức đến mọi cảm xúc và mọi phản ứng đến nỗi không còn sức sống cho Thiên Chúa và người khác. Có những người tưởng mình rất hiểu bản thân vì có thể nói hàng giờ về cảm xúc, về tuổi thơ, về những vết thương, về tính khí, về những điều người khác đã làm cho mình, nhưng thực ra họ vẫn chưa thật sự biết mình, bởi toàn bộ cái nhìn ấy vẫn quy chiếu về cái tôi và chưa đưa họ đến tự do. Họ biết rất nhiều “thông tin” về mình, nhưng chưa chắc đã gặp được sự thật về mình. Có người có thể gọi tên hàng chục trạng thái tâm lý nhưng vẫn không nhận ra tính ích kỷ của mình. Có người biết rất rõ người khác đã làm mình tổn thương ra sao nhưng lại không thấy cách chính mình đang làm tổn thương người khác. Có người nói rất nhiều về nhu cầu được tôn trọng nhưng không bao giờ hỏi mình có tôn trọng người khác không. Có người luôn đòi người khác phải hiểu mình nhưng bản thân lại rất ít cố gắng hiểu người khác. Như thế, tự nhận thức nếu chỉ dừng lại ở việc chăm chú vào cái tôi có thể biến thành một hình thức tinh vi của sự quy ngã. Tự nhận thức Kitô giáo khác hẳn. Nó không làm cho con người quay quanh chính mình, nhưng giúp con người nhìn mình cho đúng để rồi ra khỏi mình. Tôi nhận ra nỗi sợ của tôi không phải để cả đời lấy nỗi sợ ấy làm lý do biện minh cho mọi phản ứng, nhưng để nỗi sợ ấy không còn điều khiển tôi. Tôi nhận ra vết thương của tôi không phải để bắt người khác phải trả món nợ cho những gì tôi đã chịu trong quá khứ, nhưng để tôi đem vết thương ấy đến cho Chúa chữa lành. Tôi nhận ra nhu cầu được nhìn nhận nơi tôi không phải để bắt cộng đoàn liên tục khen ngợi tôi, nhưng để tôi học sống bình an ngay cả khi không được chú ý. Tôi nhận ra sự yếu đuối của mình không phải để chìm trong mặc cảm, nhưng để khiêm tốn cậy dựa vào ân sủng.
Tự nhận thức chân chính luôn đứng giữa hai vực thẳm: tự tôn và tự ti. Hai thái cực ấy nhìn bề ngoài có vẻ trái ngược, nhưng nhiều khi lại có chung một gốc rễ là cái tôi quá bận tâm về chính mình. Người tự tôn phải liên tục chứng minh rằng mình giỏi, đúng, đáng kính, quan trọng. Người tự ti lại liên tục khẳng định rằng mình kém, mình tệ, mình không đáng gì. Một người nói “Tôi giỏi hơn mọi người” và một người luôn nói “Tôi chẳng làm được gì cả” đều có thể đang đặt cái tôi ở giữa sân khấu. Khiêm nhường Kitô giáo không phải là nghĩ thật thấp về mình. Khiêm nhường là nghĩ đúng về mình. Nếu Chúa ban cho tôi một khả năng, tôi không cần phủ nhận khả năng ấy để tỏ vẻ khiêm nhường. Tôi có thể nói: “Đây là một khả năng Chúa ban, tôi biết ơn và tôi có trách nhiệm sử dụng nó.” Nếu tôi có một giới hạn, tôi cũng không cần che giấu hay xấu hổ quá mức. Tôi có thể nói: “Đây là giới hạn của tôi. Tôi cần học hỏi. Tôi cần người khác. Tôi chưa làm được việc này.” Người trưởng thành không sống bằng một hình ảnh phải bảo vệ. Họ không cần lúc nào cũng tỏ ra mạnh. Họ không cần lúc nào cũng đúng. Họ không cần biết mọi thứ. Họ có thể nói “tôi không biết”, “tôi đã sai”, “tôi cần giúp đỡ”, “điều ấy làm tôi tổn thương”, “tôi đang giận”, “tôi đang sợ”, “tôi chưa đủ khả năng”. Những câu nói tưởng rất đơn giản ấy lại là dấu hiệu của một tự do nội tâm lớn. Chỉ người không còn quá lệ thuộc vào hình ảnh của mình mới có thể thành thật như vậy.
Biết mình thật cũng có nghĩa là phân biệt giữa con người thật và hình ảnh mình muốn người khác nhìn thấy. Con người thường xây dựng những hình ảnh lý tưởng để sống. Có người muốn được nhìn nhận là người đạo đức. Có người muốn được xem là người rất hiền. Có người muốn mình luôn mạnh mẽ. Có người phải trở thành người hữu ích. Có người phải là người hy sinh nhất. Có người phải là người thông minh nhất. Có người phải là người ai cũng cần đến. Những hình ảnh ấy không nhất thiết xấu. Điều nguy hiểm là khi chúng trở thành chiếc mặt nạ mà chúng ta không dám tháo xuống. Một người luôn muốn mang hình ảnh hiền lành có thể chôn giấu cơn giận đến mức nó xuất hiện dưới hình thức lạnh lùng, mỉa mai hoặc xa cách. Một người luôn muốn được xem là hy sinh có thể âm thầm mong người khác biết ơn và trở nên cay đắng khi sự hy sinh của mình không được nhìn nhận. Một người muốn được xem là mạnh mẽ có thể không bao giờ dám xin giúp đỡ, cho đến ngày kiệt sức. Một người luôn xuất hiện như người đạo đức có thể rất sợ nhìn vào những ham muốn, những ghen tị, những cạnh tranh hay những nhu cầu tình cảm nơi mình. Càng đầu tư nhiều vào hình ảnh, con người càng sợ sự thật. Và càng sợ sự thật, con người càng mất tự do.
- NHỮNG TRỞ NGẠI LỚN NHẤT TRÊN ĐƯỜNG BIẾT MÌNH
Tại sao biết người khác thường dễ hơn biết mình? Tại sao chúng ta có thể nhận ra rất nhanh sự kiêu ngạo nơi một người nhưng lại rất khó thấy sự kiêu ngạo nơi mình? Tại sao chúng ta dễ nhận ra người khác nhạy cảm quá mức, thích kiểm soát, thích được chú ý, nhưng lại có hàng trăm lý do để giải thích khi chính mình làm những điều tương tự? Bởi vì việc biết mình không đơn giản là một hoạt động trí tuệ. Nó chạm đến toàn bộ hệ thống tự bảo vệ đã được hình thành trong chúng ta qua nhiều năm. Có những sự thật nếu được nhìn nhận sẽ buộc chúng ta phải thay đổi. Và con người thường thích sống với một lời giải thích dễ chịu hơn là đối diện với một sự thật đòi hỏi hoán cải.
Một trong những trở ngại lớn nhất là kiêu ngạo. Kiêu ngạo không chỉ là khoe khoang, coi thường người khác hay thích đứng trên người khác. Kiêu ngạo có nhiều hình thức tinh tế đến mức nó có thể mặc áo của đạo đức. Một người có thể rất khiêm tốn trong lời nói nhưng lại không chịu được việc bị sửa. Một người có thể phục vụ rất nhiều nhưng âm thầm khó chịu khi người khác không ghi nhận. Một người có thể nói “tất cả là ơn Chúa” nhưng lại đau đớn khi một công việc được giao cho người khác. Có người rất sẵn sàng xin lỗi Chúa nhưng khó xin lỗi một người cụ thể. Có người chịu được thất bại nhưng không chịu được việc người mình không thích lại thành công. Có người nói mình không cần chức vụ nhưng khi mất vai trò thì tâm hồn rơi vào khủng hoảng. Có người tưởng mình bảo vệ truyền thống, bảo vệ cộng đoàn, bảo vệ chân lý, nhưng sâu dưới đó lại là nhu cầu phải giữ quyền kiểm soát. Kiêu ngạo tinh tế nhất thường không nói: “Tôi hơn người khác.” Nó nói: “Tôi phải là người như thế này thì tôi mới có giá trị.” Vì thế bất cứ điều gì đe dọa hình ảnh ấy đều khiến người ta phòng thủ.
Một trở ngại khác là sợ hãi. Có những người không dám nhìn mình vì sợ rằng nếu nhìn kỹ, họ sẽ thấy những điều không thể chấp nhận. Họ sợ mình không tốt như mình tưởng. Họ sợ nếu người khác biết con người thật của mình thì sẽ không còn yêu mình. Họ sợ thừa nhận yếu đuối vì đồng hóa yếu đuối với thất bại. Họ sợ nhìn lại tuổi thơ vì ở đó có những ký ức đau. Họ sợ nhận ra mình đang cô đơn. Họ sợ thú nhận rằng mình cần tình thương. Họ sợ gọi đúng tên một sự ghen tị, một cơn giận, một sự thất vọng, một nhu cầu được công nhận. Nhưng điều chúng ta không dám nhìn không vì thế mà biến mất. Nó chỉ đi xuống tầng sâu hơn và tiếp tục ảnh hưởng đến chúng ta. Một nỗi sợ không được nhận biết có thể biến thành nhu cầu kiểm soát. Một cảm giác bị bỏ rơi chưa được chữa lành có thể làm người ta bám víu vào các tương quan. Một mặc cảm thua kém có thể biến thành thói thích phê bình người khác. Một cơn giận bị chôn giấu có thể xuất hiện dưới hình thức châm biếm. Một nhu cầu được yêu có thể đội lốt một thứ “quan tâm mục vụ” thiếu ranh giới. Vì thế, trưởng thành không bắt đầu từ việc “không có những điều ấy”, nhưng từ việc nhận ra chúng đang có mặt và học cách đưa chúng ra ánh sáng.
Rồi đến xấu hổ. Cần phân biệt xấu hổ với cảm thức lành mạnh về tội lỗi. Khi tôi phạm một điều sai và nhận ra “tôi đã làm một việc không đúng”, cảm thức ấy có thể dẫn tôi đến sám hối. Nhưng xấu hổ độc hại nói một điều khác: “Không chỉ việc tôi làm là xấu; chính tôi là người không đáng được yêu.” Đây là một gánh nặng rất sâu. Người mang xấu hổ thường cố gắng che giấu phần mình cho là không thể chấp nhận được. Họ có thể trở thành người hoàn hảo quá mức để không ai thấy khuyết điểm. Họ có thể kiểm soát mọi thứ để tránh bị phê bình. Họ có thể không bao giờ chia sẻ những khó khăn thật. Họ có thể trở nên đặc biệt nhạy cảm với lời góp ý vì mọi góp ý đều được nghe như một lời kết án toàn bộ con người. Nhưng Tin Mừng nói một điều hoàn toàn khác: con người có thể có tội mà vẫn được yêu; có thể yếu đuối mà vẫn có phẩm giá; có thể thất bại mà không vì thế mất căn tính người con của Thiên Chúa. Chỉ khi nền tảng ấy vững, chúng ta mới đủ can đảm để nhìn sự thật mà không sụp đổ.
Cũng phải nói đến những cơ chế phòng vệ. Đây là những cách tâm trí sử dụng để tránh những sự thật gây đau đớn hoặc đe dọa hình ảnh về bản thân. Có khi chúng ta biện minh: luôn tìm một lý do rất hợp lý để giải thích một hành vi mà động lực thật lại không cao đẹp như vậy. Có khi chúng ta đổ lỗi: nguyên nhân mọi vấn đề luôn ở nơi người khác, nơi cộng đoàn, nơi hoàn cảnh, nơi bề trên, nơi cấp dưới, nơi gia đình, nơi xã hội; còn mình luôn là nạn nhân vô tội. Có khi chúng ta dự phóng: rất khó chịu trước một khuyết điểm nơi người khác vì chính khuyết điểm ấy đang tồn tại nơi mình mà mình không muốn nhìn. Có khi chúng ta lý tưởng hóa một người, một cộng đoàn, một sứ vụ, rồi khi thực tế không đúng với hình ảnh lý tưởng, chúng ta thất vọng dữ dội. Có khi chúng ta hợp lý hóa bằng ngôn ngữ thiêng liêng: gọi sự trốn tránh là “phó thác”, gọi sự thiếu trách nhiệm là “tự do”, gọi sự cứng đầu là “trung thành”, gọi nhu cầu kiểm soát là “quan tâm”, gọi sự sợ hãi là “thận trọng”, gọi lòng hiếu thắng là “nhiệt thành vì chân lý”. Đây là lý do tại sao tự nhận thức cần rất nhiều khiêm tốn. Con người có thể lừa người khác một thời gian, nhưng đáng sợ hơn là chúng ta có khả năng lừa chính mình rất lâu.
Một dấu hiệu đặc biệt cần chú ý là những phản ứng không tương xứng. Khi một lời góp ý nhỏ khiến tôi giận dữ nhiều ngày; khi một người không chào tôi làm tôi cảm thấy bị xúc phạm ghê gớm; khi một thay đổi nhỏ trong kế hoạch làm tôi mất bình an; khi sự thành công của người khác khiến tôi âm thầm khó chịu; khi một lời từ chối làm tôi cảm thấy mình bị loại bỏ hoàn toàn; khi một người không làm theo ý tôi khiến tôi muốn cắt đứt tương quan, rất có thể chuyện đang xảy ra không chỉ là chuyện hiện tại. Một vết thương cũ đã bị chạm vào. Phản ứng mạnh thường là một cánh cửa. Thay vì chỉ hỏi “Người kia đã làm gì tôi?”, người trưởng thành bắt đầu hỏi thêm: “Điều gì trong tôi vừa bị chạm đến? Tại sao việc này lại làm tôi đau đến thế? Tôi đang sợ mất điều gì? Tôi đang mong người kia cho tôi điều gì?” Những câu hỏi ấy đôi khi đưa chúng ta về rất xa: một tuổi thơ thiếu sự công nhận, một lần bị bỏ rơi, một kinh nghiệm thất bại, một mối tương quan đổ vỡ, một thời gian bị so sánh, một cảm giác không bao giờ đủ tốt. Nếu không nhận ra những dòng chảy ngầm ấy, chúng ta sẽ tiếp tục phản ứng với hiện tại bằng sức nặng của quá khứ.
- NHÌN MÌNH DƯỚI ÁNH MẮT THIÊN CHÚA
Điểm độc đáo và cũng là sức mạnh của tự nhận thức Kitô giáo nằm ở chỗ chúng ta không đứng một mình trước tấm gương của bản thân. Nếu chỉ nhìn bằng ánh mắt của mình, chúng ta rất dễ hoặc quá dễ dãi hoặc quá khắc nghiệt. Nếu chỉ nhìn qua ánh mắt người đời, chúng ta sẽ sống lệ thuộc vào khen chê. Hôm nay được người ta tung hô thì thấy mình có giá trị; ngày mai bị phê bình thì thấy mình vô nghĩa. Hôm nay thành công thì thấy đời mình tốt đẹp; ngày mai thất bại thì cảm thấy mình chẳng là gì. Người Kitô hữu được mời gọi học nhìn mình bằng ánh mắt Thiên Chúa. Ánh mắt ấy rất lạ: không che giấu sự thật nhưng cũng không làm nhục con người. Chúa biết Phêrô sẽ chối Thầy nhưng vẫn gọi ông. Chúa biết người phụ nữ Samari có một đời sống đầy đổ vỡ nhưng vẫn đối thoại với bà trong phẩm giá. Chúa biết Matthêu là người thu thuế nhưng không đóng khung ông trong quá khứ. Chúa nhìn người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình mà không phủ nhận tội, nhưng cũng không để tội trở thành tên gọi cuối cùng của bà. Chúa nhìn con người trong toàn bộ sự thật và toàn bộ tiềm năng của ân sủng.
Đây là điều chúng ta phải học rất lâu: Thiên Chúa biết hết về tôi mà vẫn yêu tôi. Ngài không yêu một phiên bản lý tưởng của tôi. Ngài không yêu con người tôi sẽ trở thành sau khi đã sửa hết mọi khuyết điểm. Ngài yêu tôi trong hiện tại, nhưng chính vì yêu tôi nên Ngài không muốn để tôi mãi như hiện tại. Tình yêu của Chúa vừa là nơi trú ẩn vừa là sức thúc đẩy hoán cải. Nếu chỉ có sự thật mà không có lòng thương xót, con người dễ tuyệt vọng. Nếu chỉ nói về lòng thương xót mà né tránh sự thật, con người không bao giờ lớn lên. Trong Đức Kitô, sự thật và lòng thương xót gặp nhau. Ngài nói với tôi: “Con không cần giả vờ trước mặt Ta. Ta biết điều con đang giấu. Ta biết cơn giận ấy. Ta biết nỗi cô đơn ấy. Ta biết tham vọng ấy. Ta biết cả điều con không dám gọi tên. Nhưng hãy đem nó cho Ta.” Đó là khởi đầu của chữa lành.
Chính vì vậy, cầu nguyện phải trở thành nơi của sự thật chứ không chỉ là nơi của những lời đạo đức. Có người cầu nguyện rất nhiều nhưng không bao giờ nói thật với Chúa. Họ nói những lời đẹp, đọc những kinh quen thuộc, xin những điều tốt, nhưng phần thật nhất của tâm hồn lại bị giữ ngoài cửa. Họ giận nhưng không dám nói mình giận. Họ thất vọng với Chúa nhưng không dám thừa nhận thất vọng. Họ ghen tị nhưng giả vờ bình an. Họ cô đơn nhưng chỉ xin “ơn trung thành”. Họ muốn được yêu nhưng không dám gọi tên nhu cầu ấy. Một tương quan chỉ thật khi có sự thật. Chúa không cần chúng ta trình diễn một phiên bản đạo đức trước mặt Ngài. Các Thánh Vịnh cho thấy con người có thể mang cả niềm vui, sợ hãi, giận dữ, cô đơn, khát vọng và tiếng khóc đến trước mặt Thiên Chúa. Một lời cầu nguyện thật đôi khi chỉ là: “Lạy Chúa, hôm nay con đang ghen.” “Lạy Chúa, con rất giận người này.” “Con thấy mình bị bỏ quên.” “Con đang sợ thất bại.” “Con muốn được người ta công nhận.” “Con biết điều này không đẹp, nhưng nó đang có thật trong con.” Khi điều ấy được nói ra trước mặt Chúa, bóng tối bắt đầu mất quyền lực. Điều nguy hiểm không phải là có những chuyển động chưa tinh tuyền trong lòng. Điều nguy hiểm là chúng ta không biết chúng có mặt, hoặc biết mà nhất quyết không nhìn nhận.
Bí tích Hòa Giải, khi được sống đúng, cũng là một trường học tuyệt vời của tự nhận thức. Xưng tội không chỉ là kể một danh sách những vi phạm, nhưng còn là học nhìn những khuynh hướng nằm dưới hành vi. Tôi có thể xưng mình nóng giận nhiều lần, nhưng rồi phải tự hỏi: tại sao tôi dễ nổi giận? Tôi đang bảo vệ điều gì? Một nhu cầu được tôn trọng? Một nỗi sợ mất quyền? Một sự mệt mỏi? Tôi có thể xưng tội nói xấu, nhưng sâu hơn phải hỏi: điều gì khiến tôi thấy dễ chịu khi hạ thấp người khác? Tôi có thể xưng tội thiếu bác ái, nhưng cần nhìn xem có một sự cạnh tranh hay ghen tị nào đang hoạt động không. Nếu chỉ cắt những chiếc lá mà không nhìn vào bộ rễ, cùng một kiểu tội lỗi sẽ tiếp tục mọc lên dưới những hình thức khác nhau. Đời sống thiêng liêng trưởng thành không chỉ hỏi: “Tôi đã làm điều gì?” mà còn hỏi: “Tại sao tôi lại làm như vậy? Tôi đang tìm gì? Tôi đang sợ gì? Tôi đang thiếu tự do ở đâu?”
Một trong những hoa trái đẹp nhất của việc nhìn mình dưới ánh mắt Chúa là khả năng chấp nhận chính mình. Chấp nhận không có nghĩa là bằng lòng với khuyết điểm hoặc thôi cố gắng. Chấp nhận là ngừng chiến đấu với sự thật rằng tôi là một con người hữu hạn. Tôi không có tất cả mọi khả năng. Tôi có một lịch sử cụ thể. Tôi có một thân thể cụ thể. Tôi có một tính khí. Tôi có những giới hạn. Tôi có những vết thương. Tôi có những phần chưa trưởng thành. Tôi có những điều không thể thay đổi và những điều cần rất nhiều năm mới thay đổi. Chấp nhận mình là nền tảng để thay đổi mình. Chúng ta không thể chữa một vết thương mà mình phủ nhận. Không thể sửa một giới hạn mà mình không nhìn nhận. Không thể xin giúp đỡ nếu luôn phải tỏ ra mình ổn. Và lạ lùng thay, khi con người thôi phải chứng minh mình hoàn hảo, họ mới bắt đầu có khả năng lớn lên thật sự.
- NHỮNG PHƯƠNG THẾ GIÚP TĂNG TRƯỞNG TỰ NHẬN THỨC
Tự nhận thức không phải là một kiến thức đạt được sau vài buổi học. Đó là hành trình kéo dài suốt đời. Con người thay đổi, hoàn cảnh thay đổi, trách nhiệm thay đổi, tuổi tác thay đổi, và mỗi giai đoạn lại làm lộ ra những phần khác nhau của chúng ta. Một người có thể khá trưởng thành khi còn độc thân nhưng khi bước vào hôn nhân mới nhận ra nơi mình nhu cầu kiểm soát rất lớn. Một tu sĩ có thể sống tốt trong thời gian đào tạo nhưng khi được trao trách nhiệm lại khám phá lòng ham quyền mà trước đây chưa hề thấy. Một linh mục có thể rất nhiệt thành khi trẻ nhưng khi tuổi cao, sức yếu, vai trò giảm đi mới thấy mình đã gắn căn tính với công việc nhiều đến mức nào. Một người có thể tưởng mình không quá cần được công nhận cho đến khi bị một người trẻ hơn vượt qua. Cuộc đời chính là tấm gương liên tục phản chiếu những điều trong ta. Người trưởng thành không sợ những khám phá ấy. Họ hiểu rằng mỗi lần sự thật xuất hiện là một lần Thiên Chúa mời gọi đi sâu hơn vào tự do.
Một phương thế đơn giản nhưng rất quan trọng là xét mình hằng ngày. Xét mình không nên biến thành phiên tòa nơi tôi vừa là công tố viên vừa là bị cáo. Mục đích không phải để kết án mình, nhưng để nhận ra Chúa đang hoạt động thế nào và tôi đang đáp lại ra sao. Cuối ngày, tôi có thể dừng lại và hỏi: hôm nay điều gì làm tôi vui nhất? Điều gì lấy mất bình an của tôi? Khi nào tôi phản ứng mạnh? Tôi đã gặp ai và sau cuộc gặp ấy lòng tôi ra sao? Tôi có đang mang một sự khó chịu với ai không? Tôi đã làm điều gì vì tình yêu và điều gì vì nhu cầu được nhìn nhận? Tôi đã tránh né điều gì? Tôi có lúc nào nói “vâng” trong khi lòng muốn nói “không”, rồi sau đó bực bội không? Tôi có tìm cách kiểm soát một ai không? Tôi có nhận ra ơn Chúa trong một điều nhỏ không? Những câu hỏi như vậy dần dần tạo nên một thói quen quan sát nội tâm. Sau nhiều tuần, nhiều tháng, chúng ta sẽ nhận ra những mô thức lặp đi lặp lại. Có thể cứ mỗi khi bị góp ý tôi lại khép mình. Có thể cứ gặp người có quyền hơn tôi là tôi trở nên quá chiều lòng. Có thể tôi luôn bực với một loại người nào đó. Có thể cứ khi mệt tôi lại tìm một cách bù trừ thiếu lành mạnh. Những mô thức ấy là bản đồ rất quý để hiểu chính mình.
Thinh lặng cũng không thể thiếu. Có những điều chỉ nổi lên khi tiếng ồn dừng lại. Nếu một người liên tục lấp đầy ngày sống bằng điện thoại, công việc, tin nhắn, video, các cuộc trò chuyện, các cuộc họp và cả những hoạt động đạo đức, họ có thể sống nhiều năm mà chưa từng thật sự gặp mình. Nhiều người sợ im lặng không phải vì im lặng trống rỗng, mà vì khi im lặng, những gì bị đè xuống bắt đầu lên tiếng. Sự cô đơn hiện ra. Nỗi buồn hiện ra. Một câu hỏi về ý nghĩa đời sống hiện ra. Một bất mãn lâu năm hiện ra. Một vết thương xuất hiện. Vì thế người ta vội mở điện thoại. Nhưng trưởng thành đòi hỏi đôi khi phải ở lại trong sự khó chịu ấy đủ lâu để nghe xem tâm hồn đang nói gì. Thinh lặng Kitô giáo không phải là ngồi một mình trong mê cung của tâm trí. Đó là thinh lặng trước mặt Chúa. Chính sự hiện diện của Ngài làm cho chúng ta có thể chịu đựng sự thật về mình.
Đồng hành thiêng liêng là một ân huệ lớn. Không ai nhìn rõ hoàn toàn chính mình. Chúng ta đều có những điểm mù. Có những điều mọi người chung quanh đều thấy, chỉ mình ta không thấy. Vì vậy chúng ta cần một người đủ khôn ngoan, đủ tự do và đủ yêu thương để giúp đặt những câu hỏi khó. Người đồng hành tốt không sống thay cuộc đời chúng ta, không quyết định thay chúng ta, không biến chúng ta thành người lệ thuộc. Họ giúp chúng ta nghe chính mình sâu hơn và nhận ra chuyển động của Chúa rõ hơn. Có lúc chỉ một câu hỏi đúng cũng làm mở ra cả một vùng mà chúng ta đã né tránh nhiều năm: “Tại sao chuyện ấy làm anh đau đến vậy?” “Tại sao anh phải luôn là người giải quyết?” “Anh sợ điều gì sẽ xảy ra nếu nói không?” “Tại sao lời khen của người này quan trọng với anh đến thế?” “Nếu không còn chức vụ này, anh nghĩ mình là ai?” Những câu hỏi ấy không nhằm soi mói. Chúng giúp chúng ta chạm đến tầng động lực.
Phản hồi từ cộng đoàn và từ những người sống gần mình cũng vô cùng quan trọng. Chúng ta thường đánh giá mình dựa trên ý định, trong khi người khác trải nghiệm chúng ta qua hành vi. Tôi có thể nghĩ mình “thẳng tính”, nhưng người khác có thể trải nghiệm tôi là người làm họ tổn thương. Tôi nghĩ mình “quan tâm”, nhưng người khác cảm thấy bị kiểm soát. Tôi nghĩ mình “nhiệt tình”, người khác thấy mình áp đặt. Tôi nghĩ mình “ít nói”, nhưng người khác cảm thấy sự im lặng của tôi lạnh lùng. Không phải mọi nhận xét của người khác đều đúng. Có những phê bình phát xuất từ hiểu lầm, thành kiến hoặc vấn đề của chính họ. Nhưng nếu nhiều người ở những nơi khác nhau cùng nói một điều tương tự về chúng ta, tốt hơn nên dừng lại. Nếu ba cộng đoàn khác nhau đều nói tôi khó lắng nghe, có lẽ vấn đề không phải cả ba cộng đoàn đều sai. Nếu nhiều người thân đều cảm thấy không thể góp ý với tôi, có lẽ tôi nên tự hỏi. Người trưởng thành không nuốt mọi lời phê bình, nhưng cũng không tự động loại bỏ những gì khó nghe. Họ biết đem phản hồi vào cầu nguyện và phân định.
Trong một số trường hợp, sự trợ giúp chuyên môn của tâm lý học là cần thiết và hoàn toàn phù hợp với đời sống đức tin. Có những vết thương sâu không chỉ giải quyết bằng ý chí. Có những kiểu phản ứng đã hình thành từ rất sớm. Có những kinh nghiệm sang chấn, mất mát, bạo lực, bỏ rơi hoặc môi trường gia đình phức tạp để lại dấu ấn rất lâu dài. Cầu nguyện là thiết yếu nhưng cầu nguyện không loại bỏ những phương tiện nhân bản chính đáng. Cũng như người gãy chân vừa cầu nguyện vừa cần bác sĩ, người mang những vết thương tâm lý sâu đôi khi cần một người được đào tạo chuyên môn giúp họ hiểu và xử lý những gì đang xảy ra. Điều quan trọng là chọn người có chuyên môn, có đạo đức nghề nghiệp và tôn trọng đức tin của người được đồng hành. Không nên “tâm lý hóa” mọi vấn đề thiêng liêng, nhưng cũng không nên “thiêng liêng hóa” mọi vấn đề tâm lý. Ân sủng không phá hủy tự nhiên; ân sủng chữa lành, nâng đỡ và kiện toàn tự nhiên.
Một phương thế khác rất hữu ích là quan sát thân thể. Thân thể thường biết điều gì đó trước khi lý trí chịu thừa nhận. Khi gặp một người, tôi thấy ngực mình căng lại. Khi sắp bước vào một cuộc họp, bụng tôi khó chịu. Khi nghe một cái tên, vai tôi cứng. Khi phải nói “không”, tim tôi đập mạnh. Những phản ứng ấy không tự động cho biết điều gì đúng hay sai, nhưng chúng là dữ liệu cần được lắng nghe. Con người không chỉ là một cái đầu. Cảm xúc và thân thể mang theo ký ức và kinh nghiệm. Một người biết lắng nghe những tín hiệu ấy có thể nhận ra những nỗi sợ hoặc áp lực mà trước đây mình luôn phủ nhận.
- HỌC GỌI TÊN CẢM XÚC VÀ ĐỘNG LỰC
Biết mình đòi hỏi khả năng gọi tên những gì đang diễn ra bên trong. Nhiều người chỉ có vài từ cho cảm xúc: vui, buồn, giận, bình thường. Nhưng đời sống nội tâm phong phú hơn rất nhiều. Có thất vọng, hụt hẫng, xấu hổ, ghen tị, bất an, bị bỏ rơi, cô độc, nhẹ nhõm, biết ơn, ganh đua, lo âu, ngưỡng mộ, tổn thương, sợ bị đánh giá, sợ thất bại, sợ bị loại bỏ. Khi một cảm xúc được gọi đúng tên, chúng ta bắt đầu có khoảng cách với nó. Tôi có thể nói “tôi đang cảm thấy bị đe dọa” thay vì lập tức tấn công người khác. Tôi có thể nhận ra “tôi đang ghen” thay vì tìm cách chứng minh người kia không xứng đáng. Tôi có thể nói “tôi đang sợ bị bỏ rơi” thay vì bám chặt vào một tương quan. Người không gọi tên được cảm xúc dễ trở thành nô lệ của cảm xúc. Người nhận ra cảm xúc có thể chọn cách đáp lại.
Nhưng tự nhận thức không dừng ở cảm xúc. Cần đi sâu đến động lực. Cùng một hành vi bên ngoài có thể xuất phát từ nhiều động lực khác nhau. Hai người cùng giúp một người nghèo: một người vì lòng thương, một người vì muốn được chụp hình. Hai linh mục cùng giảng rất hay: một người vì muốn Lời Chúa chạm đến giáo dân, người kia âm thầm sống bằng những lời khen sau Thánh lễ. Hai tu sĩ cùng làm việc rất chăm: một người vì trách nhiệm, người kia vì không biết mình là ai nếu không bận rộn. Hai người cùng im lặng: một người vì khôn ngoan, một người dùng im lặng để trừng phạt. Hai người cùng nói sự thật: một người nói vì yêu, người kia dùng sự thật làm vũ khí. Do đó, câu hỏi không chỉ là “Tôi đang làm gì?” nhưng là “Điều gì đang thúc đẩy tôi làm?”
Dĩ nhiên động lực con người thường pha trộn. Rất ít hành vi của chúng ta hoàn toàn tinh tuyền. Một linh mục có thể thật sự yêu giáo dân nhưng đồng thời cũng thích được yêu mến. Một tu sĩ có thể thật lòng phục vụ nhưng vẫn có nhu cầu được nhìn nhận. Một người cha có thể muốn điều tốt cho con nhưng cũng có tham vọng thông qua thành công của con. Trưởng thành không phải là đợi đến khi mọi động lực hoàn toàn tinh tuyền mới hành động. Trưởng thành là dần dần nhận ra những pha trộn ấy, để phần tự do và tình yêu ngày càng lớn lên, còn phần ích kỷ ngày càng được thanh luyện. Người tự nhận thức không hoảng sợ khi thấy động lực của mình chưa hoàn hảo. Họ thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con biết trong việc này vừa có tình yêu vừa có cái tôi. Xin thanh luyện con.”
- TỰ NHẬN THỨC TRONG ĐỜI SỐNG LINH MỤC, TU SĨ VÀ SỨ VỤ
Đối với những người sống đời thánh hiến và đặc biệt đối với linh mục, tự nhận thức không phải chuyện riêng tư tùy thích. Nó có hệ quả trực tiếp trên người khác. Một người chồng thiếu tự nhận thức có thể làm đau gia đình. Một người lãnh đạo thiếu tự nhận thức có thể làm tổn thương cả một tập thể. Một linh mục hoặc tu sĩ thiếu tự nhận thức có thể ảnh hưởng đến rất nhiều tâm hồn nhân danh sứ vụ. Chính vì thế việc đào tạo nhân bản không phải thứ phụ so với đời sống thiêng liêng. Một đời sống thiêng liêng lành mạnh phải làm cho con người ngày càng thật hơn, tự do hơn và có khả năng tương quan hơn.
Linh mục không biết mình có thể đem những nhu cầu tình cảm chưa được nhìn nhận vào tương quan mục vụ. Nếu bên trong có một sự cô đơn sâu mà không ý thức, ngài có thể bắt đầu cần một vài giáo dân đặc biệt để lấp khoảng trống ấy. Nếu có nhu cầu được ngưỡng mộ, ngài có thể vô thức xây dựng một nhóm người luôn khen mình và dần loại trừ những ai dám góp ý. Nếu từng có mặc cảm thua kém, ngài có thể dùng kiến thức, chức vụ hoặc quyền bính để tạo khoảng cách. Nếu rất sợ bị bỏ rơi, ngài có thể giữ người khác trong những tương quan phụ thuộc. Nếu mang một vết thương với quyền bính từ quá khứ, ngài có thể phản ứng quá mức với bề trên hoặc trở thành người lãnh đạo cực đoan khi chính mình có quyền. Những điều ấy không nhất thiết phát xuất từ ác ý. Nhiều khi chính người trong cuộc cũng không biết. Và vì không biết, họ có thể gọi những hành vi ấy bằng những tên đạo đức.
Một linh mục thiếu tự nhận thức cũng dễ đồng hóa giá trị của mình với thành công mục vụ. Nhà thờ đông thì thấy mình có giá trị. Bài giảng được khen thì vui. Được mời nhiều thì thấy mình quan trọng. Khi chuyển đến một nơi ít người, khi sức khỏe giảm, khi người khác được chú ý hơn, khi công việc không còn thuận lợi, tâm hồn bắt đầu mất bình an. Điều này cho thấy căn tính đã vô tình gắn với vai trò. Nhưng linh mục trước hết là một người con được Chúa yêu, không phải một cỗ máy mục vụ. Nếu không có nền tảng ấy, chính sứ vụ sẽ trở thành nơi nuôi cái tôi thay vì nơi trao ban chính mình.
Thiếu tự nhận thức còn khiến người ta phản ứng thái quá trước phê bình. Một góp ý nhỏ trở thành cuộc tấn công vào căn tính. Người ấy lập tức giải thích, chống đỡ, đưa ra lý do, hoặc quay ngược lại tấn công người góp ý. Họ không thể nói đơn giản: “Có thể anh đúng. Tôi sẽ suy nghĩ.” Khả năng nhận góp ý là một thước đo quan trọng của trưởng thành. Không phải vì mọi góp ý đều đúng, nhưng vì người tự do không cần bảo vệ mình trong từng giây phút. Họ có thể nghe mà không đồng ý. Họ có thể phân định mà không tức giận. Họ có thể nhận một phần đúng trong một lời góp ý chưa khéo. Họ không cần thắng mọi cuộc đối thoại.
Ngược lại, người biết mình có một sự hiền lành rất khác. Họ hiền không phải vì yếu, nhưng vì không còn phải chiến đấu liên tục để bảo vệ một cái tôi mong manh. Họ có thể gần người yếu đuối vì đã gặp sự yếu đuối của chính mình. Họ ít kết án hơn vì biết lòng người phức tạp. Họ không quá sốc trước tội lỗi của người khác vì đã nhận ra những mầm tội trong chính lòng mình. Họ có khả năng đồng cảm mà không dễ dãi, nói sự thật mà không làm nhục, đặt giới hạn mà không thù ghét. Một linh mục đã khóc vì sự yếu đuối của mình thường sẽ ngồi tòa giải tội khác với một người chỉ biết tội qua sách luân lý. Một bề trên đã nhận ra nơi mình nhu cầu được kiểm soát sẽ lãnh đạo khác. Một người đào tạo đã đi qua những khủng hoảng thật sẽ biết kiên nhẫn hơn với người đang lớn lên.
Tự nhận thức còn giúp người làm sứ vụ biết ranh giới của mình. Không phải mọi nhu cầu đều phải do tôi đáp ứng. Không phải mọi người đều phải thích tôi. Không phải mọi vấn đề đều do tôi giải quyết. Không phải mọi cuộc tranh luận đều cần tôi thắng. Không phải ai đau cũng phải tìm tôi. Không phải tôi là Đấng Cứu Thế. Đây là một sự thật rất giải thoát cho người mục tử: Giáo Hội là của Chúa, không phải của tôi. Người giáo dân là con của Chúa, không phải sở hữu của tôi. Sứ vụ là việc của Chúa mà tôi được cộng tác, không phải công trình để chứng minh giá trị bản thân. Khi nhận thức ấy vững, người mục tử có thể phục vụ hết lòng mà không chiếm hữu, yêu thương sâu sắc mà không tạo lệ thuộc, trao ban mà không kiệt quệ vì một mặc cảm phải cứu mọi người.
- BIẾT MÌNH ĐỂ SỐNG TỰ DO HƠN
Mục đích cuối cùng của tự nhận thức không phải là có một hồ sơ tâm lý thật đầy đủ về bản thân. Mục đích là tự do để yêu. Tôi biết mình dễ nóng để có thể chọn cách đáp lại thay vì bị cơn giận điều khiển. Tôi biết mình sợ bị bỏ rơi để không bắt người khác phải liên tục chứng minh tình yêu. Tôi biết mình thích được công nhận để có thể làm việc âm thầm mà không cay đắng. Tôi biết mình dễ ganh đua để có thể thật lòng vui với thành công của người khác. Tôi biết mình có nhu cầu kiểm soát để có thể tập trao quyền và tin tưởng. Tôi biết quá khứ đã để lại trong mình một vết thương để không bắt hiện tại phải trả nợ cho quá khứ. Mỗi điều được nhận biết là một vùng có cơ hội trở thành tự do.
Người trưởng thành dần dần học phân biệt giữa câu: “Tôi có cảm xúc này” và “Tôi là cảm xúc này.” Tôi đang giận, nhưng tôi không phải là cơn giận. Tôi đang sợ, nhưng tôi không phải là nỗi sợ. Tôi đang bị tổn thương, nhưng căn tính tôi không phải là nạn nhân. Tôi đã thất bại, nhưng tôi không phải là một thất bại. Tôi đã phạm tội, nhưng tên của tôi không phải là tội lỗi. Tôi có một vết thương, nhưng tôi lớn hơn vết thương ấy. Và hơn tất cả, tôi là người được Thiên Chúa tạo dựng và cứu chuộc. Khi căn tính ấy bén rễ, cảm xúc không còn là ông chủ, quá khứ không còn là bản án, lời khen không còn là thức ăn duy nhất và lời chê không còn là thảm họa.
Có một nghịch lý rất đẹp: càng biết mình thật, con người càng bớt bận tâm về mình. Khi chưa biết mình, ta liên tục phải bảo vệ mình. Khi đã tương đối hòa giải với mình, ta có thể hướng ra ngoài. Người không chấp nhận giới hạn của mình luôn phải chứng minh. Người đã chấp nhận không cần chứng minh nữa. Người không biết giá trị của mình phải tranh giành sự chú ý. Người biết mình được Chúa yêu có thể nhường chỗ. Người sợ sự yếu đuối của mình phải che giấu. Người đã đón nhận sự yếu đuối có thể cười nhẹ về chính mình. Có lẽ một trong những dấu hiệu đẹp nhất của trưởng thành là khả năng không quá nghiêm trọng hóa cái tôi. Người trưởng thành có thể nhận lỗi mà không tan vỡ, có thể bị hiểu lầm mà vẫn bình an, có thể thất bại mà bắt đầu lại, có thể được khen mà không bay lên và bị chê mà không rơi xuống vực.
- NHỮNG CÂU HỎI KHÔNG THỂ TRỐN TRÁNH
Mỗi người muốn trưởng thành nên thỉnh thoảng đủ can đảm ngồi xuống trước mặt Chúa và hỏi những câu rất thật: Điều gì làm tôi dễ nổi giận nhất? Tôi khó chịu với loại người nào nhất, và tại sao? Điều gì tôi rất cần người khác công nhận? Tôi đang sợ mất điều gì? Khi bị phê bình, phản ứng đầu tiên của tôi là gì? Tôi có thể thừa nhận mình sai không? Tôi có biết xin lỗi không? Tôi có cần người khác lệ thuộc vào mình để thấy mình quan trọng không? Tôi có đang mang một vết thương cũ vào những tương quan hiện tại không? Tôi có dễ vui trước thành công của người khác không? Có người nào chỉ cần nghe tên là tôi mất bình an không? Tôi có một hình ảnh nào về bản thân mà bằng mọi giá tôi phải bảo vệ không? Tôi đang sống ơn gọi vì tình yêu hay một phần vì cần chứng minh giá trị? Nếu ngày mai mất chức vụ, mất công việc, mất sự nổi tiếng, mất những người đang ngưỡng mộ tôi, tôi còn biết mình là ai không? Điều gì tôi không muốn người khác biết về mình? Điều gì tôi chưa dám nói với Chúa?
Không cần trả lời tất cả trong một ngày. Có những câu hỏi phải mang nhiều năm. Có những sự thật Chúa chỉ cho chúng ta thấy khi chúng ta đủ sức mang. Thiên Chúa là người Thầy rất kiên nhẫn. Ngài không xé toạc mọi lớp phòng vệ một lúc. Ngài dẫn dắt từng bước. Khi chúng ta chân thành, mỗi năm Ngài lại mở thêm một căn phòng. Có khi ở tuổi hai mươi ta tưởng đã biết mình. Ba mươi tuổi phát hiện một tầng khác. Bốn mươi tuổi lại hiểu những phản ứng mà trước đó chưa hiểu. Năm mươi, sáu mươi tuổi vẫn còn những phần cần được soi sáng. Trưởng thành không có bằng tốt nghiệp. Cho đến cuối đời chúng ta vẫn còn được mời gọi đi sâu hơn vào sự thật.
- BIẾT MÌNH KHÔNG ĐỂ KẾT ÁN NHƯNG ĐỂ ĐƯỢC CHỮA LÀNH
Một nguy cơ trong hành trình này là càng nhìn thấy mình, người ta càng thất vọng về mình. Có người sau một thời gian cầu nguyện nghiêm túc lại nói: “Sao càng sống đạo tôi càng thấy mình xấu?” Thật ra không hẳn họ xấu hơn. Họ chỉ thấy rõ hơn. Một căn phòng không bẩn hơn vì bật đèn lên. Ánh sáng chỉ cho thấy điều vốn đã ở đó. Vì thế khi bắt đầu nhìn thấy sự ích kỷ, sự kiêu ngạo, sự ghen tị, những nhu cầu không lành mạnh, chúng ta đừng vội tuyệt vọng. Có thể đó chính là dấu hiệu ân sủng đang hoạt động. Chúa chỉ chữa điều được đưa ra ánh sáng.
Thánh thiện không phải là đến một ngày tôi nhìn vào lòng và không còn thấy gì xấu. Thánh thiện trước hết là càng ngày càng không trốn khỏi Chúa khi thấy điều xấu trong mình. Adam sau khi phạm tội đã trốn. Đó là phản ứng rất con người. Chúng ta cũng trốn: trốn vào công việc, vào những lời biện minh, vào hình ảnh đạo đức, vào việc kết án người khác. Nhưng chữa lành bắt đầu khi ta ngừng trốn. “Lạy Chúa, con đây. Con đã sai. Con có phần tối này. Con không muốn che nữa.” Lúc ấy lòng thương xót mới có chỗ đi vào.
Và có lẽ đây là sự thật an ủi nhất: không có điều gì chúng ta khám phá về mình lại là điều mới đối với Thiên Chúa. Điều làm ta bàng hoàng, Chúa đã biết từ lâu. Điều ta xấu hổ, Ngài đã thấy. Điều ta sợ nếu Ngài biết sẽ không còn yêu, Ngài đã biết trước khi ta dám nhìn nhận. Thập giá Đức Kitô là bằng chứng rằng sự thật về tội lỗi con người không lớn hơn tình yêu Thiên Chúa. Vì thế ta có thể bước vào căn phòng tối nhất của lòng mình mà không tuyệt vọng, miễn là bước vào đó cùng với Chúa.
- KẾT LUẬN – CÁNH CỬA MỞ VÀO MỘT ĐỜI SỐNG TRƯỞNG THÀNH
Trưởng thành về tự nhận thức không phải là đích đến cuối cùng. Nó là cánh cửa. Nhưng nếu cánh cửa này đóng, rất nhiều chiều kích khác của trưởng thành cũng bị khóa theo. Tôi không thể làm chủ cảm xúc nếu không nhận ra cảm xúc. Tôi không thể sống tương quan lành mạnh nếu không biết những nhu cầu của mình đang tác động đến tương quan ấy thế nào. Tôi không thể có tự do nội tâm nếu không nhận ra những gì đang điều khiển mình. Tôi không thể yêu cách trưởng thành nếu cứ bắt người khác phải chữa những vết thương mà chính tôi chưa dám nhìn. Tôi không thể phục vụ cách thanh thoát nếu sứ vụ đang trở thành nơi nuôi dưỡng cái tôi. Tôi không thể thật sự khiêm nhường nếu vẫn phải bảo vệ một hình ảnh giả về bản thân.
Nhưng khi cánh cửa tự nhận thức bắt đầu mở ra, một điều rất đẹp xảy đến. Con người bớt sợ chính mình. Họ bớt phải diễn. Bớt phải giấu. Bớt đổ lỗi. Bớt phòng thủ. Bớt cần chứng minh. Họ có thể nói sự thật về mình cách bình an hơn. Họ biết khả năng của mình và sử dụng với lòng biết ơn. Họ biết giới hạn của mình và không xấu hổ khi cần người khác. Họ biết vết thương của mình và không bắt người khác chịu trách nhiệm cho nó. Họ biết tội lỗi của mình nên bớt kết án người khác. Họ biết mình đã được tha thứ nên có thể tha thứ. Họ biết mình đã được thương xót nên có khả năng thương xót.
Rồi một ngày, có lẽ chúng ta sẽ hiểu lời cầu nguyện của Thánh Augustinô sâu hơn: “Lạy Chúa, xin cho con biết Chúa, xin cho con biết con.” Biết Chúa để không tuyệt vọng khi biết mình. Biết mình để không sống ảo tưởng khi nói rằng mình biết Chúa. Biết Chúa để khám phá rằng tôi được yêu không phải vì tôi hoàn hảo. Biết mình để hiểu tại sao tôi cần ơn cứu độ mỗi ngày. Biết Chúa để được nâng lên. Biết mình để biết cúi xuống. Và ở điểm nơi sự thật về tôi gặp lòng thương xót của Thiên Chúa, một con người mới bắt đầu xuất hiện: không phải con người không còn yếu đuối, nhưng là con người không còn bị yếu đuối cai trị; không phải con người không còn vết thương, nhưng là con người biết đưa vết thương cho Chúa; không phải con người không còn cần người khác, nhưng là con người không còn biến người khác thành phương tiện lấp đầy những khoảng trống của mình.
Xin Chúa ban cho chúng ta một trái tim đủ khiêm tốn để muốn biết mình, đủ can đảm để nhìn mình, đủ kiên nhẫn để chấp nhận tiến trình chữa lành và đủ đức tin để không bao giờ sợ sự thật. Xin cho chúng ta đừng chạy trốn khi Chúa soi vào những góc tối. Xin cho chúng ta hiểu rằng Ngài bật ánh sáng không phải để làm chúng ta xấu hổ, nhưng để dẫn chúng ta ra khỏi bóng đêm. Xin cho chúng ta biết cám ơn Chúa về điều tốt đẹp Ngài đã đặt trong mình mà không kiêu ngạo; biết nhìn nhận những giới hạn mà không mặc cảm; biết nhận trách nhiệm về những sai lầm mà không tự kết án; biết xin giúp đỡ mà không xấu hổ; biết đón nhận góp ý mà không phòng thủ; biết bắt đầu lại mà không nản chí.
Và nhất là, xin cho mỗi người chúng ta có thể đứng trước mặt Chúa trong một sự đơn sơ ngày càng lớn mà thưa rằng: “Lạy Chúa, đây là con. Không phải con người con muốn người khác tưởng về con. Không phải con người con cố gắng trình bày trước mặt Chúa. Không phải hình ảnh con đã xây dựng bao năm. Đây là con với điều đẹp và điều chưa đẹp, với ánh sáng và bóng tối, với lòng quảng đại và sự ích kỷ, với ước muốn nên thánh và những yếu đuối vẫn kéo con xuống. Con không muốn chạy trốn con nữa, vì con tin rằng Chúa không chạy trốn con. Con không muốn sợ sự thật nữa, vì con tin lòng thương xót của Chúa lớn hơn sự thật đau đớn nhất về con. Xin cho con biết con như Chúa biết con, nhìn con như Chúa nhìn con, và rồi từng ngày, nhờ ân sủng của Chúa, trở thành con người mà từ đời đời Chúa đã muốn con trở thành.”
Đó chính là khởi đầu của trưởng thành. Đó cũng là khởi đầu của tự do. Và từ tự do ấy, con người mới thật sự có thể bước ra khỏi mình để yêu như Đức Kitô đã yêu.
CHƯƠNG 6
TRƯỞNG THÀNH CẢM XÚC
Nếu tự nhận thức là cánh cửa mở vào căn nhà nội tâm, thì trưởng thành cảm xúc chính là học cách sống bình an, tự do và có trách nhiệm trong căn nhà ấy. Có những người biết rất nhiều điều về chính mình, có khả năng phân tích tính khí của mình, kể được những biến cố đã xảy ra trong quá khứ, nhận diện được một vài vết thương của tuổi thơ, thậm chí có thể nói khá chính xác về những điểm mạnh và điểm yếu của bản thân, nhưng điều đó chưa có nghĩa là họ đã trưởng thành về cảm xúc. Biết mình là khởi đầu, nhưng biết sống với chính mình mới là một hành trình dài. Con người không chỉ có lý trí để suy nghĩ, ý chí để lựa chọn và thân xác để hành động; con người còn có một thế giới tình cảm hết sức phong phú, phức tạp và nhiều khi khó hiểu. Trong thế giới ấy có niềm vui, nỗi buồn, hy vọng, sợ hãi, giận dữ, xấu hổ, tội lỗi, ghen tị, thương nhớ, cô đơn, khát vọng được yêu, nhu cầu được nhìn nhận, nỗi sợ bị bỏ rơi, niềm khao khát thuộc về một ai đó, những rung động rất đẹp nhưng cũng có những chuyển động khiến chính ta hoang mang. Tất cả những điều đó thuộc về con người. Không ai nên thánh bằng cách chối bỏ nhân tính của mình. Và cũng không ai trưởng thành bằng cách giả vờ rằng mình không còn bị bất cứ điều gì tác động.
Có một nghịch lý rất đáng suy nghĩ trong đời sống thiêng liêng: một người có thể trưởng thành về kiến thức mà vẫn còn non nớt về cảm xúc; có thể nói về Thiên Chúa rất hay mà vẫn không biết phải làm gì với cơn giận của mình; có thể giảng về tha thứ nhưng giữ một sự ấm ức suốt mười năm; có thể nói về tình yêu vô vị lợi nhưng lại đau đớn bất thường mỗi khi không được người khác chú ý; có thể khuyên người khác tín thác nhưng chính mình lại hoảng loạn khi mất quyền kiểm soát; có thể rất nhiệt thành trong sứ vụ nhưng không chịu nổi một lời góp ý; có thể đứng trước hàng ngàn người mà nói rất tự tin nhưng lại sợ hãi sự thinh lặng của căn phòng riêng; có thể được nhiều người quý mến nhưng trong lòng vẫn sống với một cơn đói tình cảm không bao giờ được gọi đúng tên. Những nghịch lý ấy không nhất thiết là dấu hiệu của sự giả hình. Nhiều khi chúng chỉ cho thấy rằng con người ấy đã phát triển không đồng đều: trí tuệ đã đi rất xa, chức vụ đã lớn lên, trách nhiệm đã nhiều hơn, tuổi đời đã cao hơn, nhưng một phần đời sống cảm xúc vẫn đứng lại ở một giai đoạn rất sớm.
Tuổi tác không tự động tạo nên trưởng thành. Chức thánh không tự động chữa lành những vết thương cảm xúc. Khấn dòng không xóa đi nhu cầu được yêu. Áo dòng không làm biến mất nỗi cô đơn. Một người có thể năm mươi tuổi nhưng khi bị phê bình lại phản ứng như một đứa trẻ năm tuổi đang bị cha mẹ từ chối. Một người có thể điều hành một cộng đoàn nhưng khi một người mình quý rời xa lại rơi vào trạng thái bất an của một đứa trẻ sợ bị bỏ rơi. Một linh mục có thể rất uy tín trước giáo dân nhưng bên trong lại lệ thuộc sâu sắc vào lời khen của một vài người. Một tu sĩ có thể nói rằng mình đã từ bỏ tất cả nhưng vẫn âm thầm cần một người nào đó phải luôn thuộc về mình. Chính vì thế, trưởng thành cảm xúc không phải là một vấn đề phụ của đời sống nhân bản. Nó nằm ngay ở trung tâm khả năng yêu thương, khả năng sống cộng đoàn, khả năng thi hành quyền bính, khả năng giữ đời sống độc thân khiết tịnh, khả năng chịu đựng thất bại, khả năng đón nhận phê bình, và cuối cùng là khả năng hiến mình cho Thiên Chúa trong tự do.
Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II, khi nói về việc đào tạo linh mục trong Pastores Dabo Vobis, đã đặt sự trưởng thành tình cảm trong một vị trí hết sức quan trọng của việc đào tạo nhân bản. Người được gọi sống đời độc thân vì Nước Trời không được huấn luyện để trở thành một con người vô cảm, nhưng để đạt tới một khả năng yêu thương ngày càng tự do, chân thật, quân bình và quảng đại hơn. Chính vì yêu mà người ấy từ bỏ. Nhưng cũng chính vì từ bỏ mà tình yêu phải được thanh luyện. Nếu một người chưa bao giờ học cách nhận diện nhu cầu tình cảm của mình, chưa biết chịu đựng cô đơn, chưa biết thiết lập ranh giới, chưa biết phân biệt tình bạn với lệ thuộc, gần gũi với chiếm hữu, quan tâm mục vụ với tìm kiếm bù đắp tình cảm, thì lời khấn hay cam kết độc thân rất dễ trở thành một lớp áo đẹp phủ trên những nhu cầu chưa được hội nhập. Khi đó, những gì bị phủ kín không biến mất. Chúng chỉ tìm một con đường khác để đi ra. Đôi khi qua quyền lực. Đôi khi qua công việc quá mức. Đôi khi qua nhu cầu được tung hô. Đôi khi qua một tương quan đặc biệt ngày càng mất ranh giới. Đôi khi qua những hành vi mà chính người ấy trước đó không tưởng tượng mình có thể bước vào.
Bởi vậy cần xác định ngay từ đầu: trưởng thành cảm xúc không phải là không còn cảm xúc; trưởng thành cảm xúc là có khả năng cảm nhận sâu mà vẫn tự do, yêu thương mãnh liệt mà không chiếm hữu, bị tổn thương mà không trả thù, cô đơn mà không vội vàng tìm một sự bù đắp, giận dữ mà không phá hủy, buồn đau mà không tuyệt vọng, rung động mà không để rung động quyết định thay cho lương tâm. Nói cách khác, trưởng thành cảm xúc là học làm chủ ngôi nhà cảm xúc của mình. Làm chủ không có nghĩa là cai trị bằng bạo lực. Làm chủ là biết căn phòng nào đang sáng, căn phòng nào đang tối, tiếng động nào đang vang lên, vết nứt nào cần sửa chữa, cánh cửa nào phải mở và cánh cửa nào phải đóng. Người trưởng thành không đốt căn nhà vì sợ những gì ở bên trong. Họ cũng không để bất cứ vị khách nào bước vào rồi muốn làm gì thì làm. Họ biết đón nhận, phân định và lựa chọn.
- CẢM XÚC KHÔNG PHẢI LÀ KẺ THÙ
Một trong những ngộ nhận gây nhiều tổn thương nhất trong đời sống thiêng liêng là coi cảm xúc như một phần thấp kém của con người cần phải bị đè nén. Đôi khi, vì muốn đề cao lý trí và ý chí, người ta vô tình tạo ra một thứ linh đạo nghi ngờ cảm xúc. Buồn thì bị xem là yếu đuối. Khóc thì bị xem là thiếu bản lĩnh. Sợ hãi thì bị coi là thiếu đức tin. Giận dữ thì lập tức bị đồng hóa với tội lỗi. Cô đơn thì người ta bảo: “Có Chúa rồi, sao còn cô đơn?” Rung động trước một người khác thì lập tức hoảng hốt như thể đời sống thiêng liêng đã sụp đổ. Cách nhìn ấy có vẻ đạo đức, nhưng không hoàn toàn phù hợp với cái nhìn Kitô giáo về con người. Cảm xúc thuộc về nhân tính mà Thiên Chúa đã dựng nên. Chúng không phải một sai lầm trong công trình tạo dựng. Chúng cũng không phải một hậu quả thuần túy của tội lỗi. Sau tội nguyên tổ, đời sống cảm xúc của con người bị thương tổn và mất quân bình như toàn bộ nhân tính, nhưng chính khả năng cảm xúc vẫn là một phần của con người được Thiên Chúa dựng nên và muốn cứu chuộc.
Chỉ cần nhìn vào Đức Giêsu là đủ. Ngôi Lời đã không làm người bằng một nhân tính vô cảm. Ngài đã thực sự sống toàn bộ chiều sâu của đời sống tình cảm con người. Trước mộ Ladarô, Đức Giêsu khóc. Những giọt nước mắt ấy không làm giảm thần tính của Ngài, cũng không làm Ngài kém mạnh mẽ. Chúng cho thấy một trái tim biết yêu. Trước sự cứng lòng của con người, Tin Mừng cho thấy Ngài có lúc giận dữ và đau buồn. Nhìn đám đông bơ vơ như đàn chiên không người chăn, Ngài chạnh lòng thương. Khi các môn đệ trở về sau sứ vụ, Ngài biết vui. Có lúc Ngài ngạc nhiên trước lòng tin của con người. Trước Giêrusalem, Ngài khóc vì thành không nhận biết thời giờ được Thiên Chúa viếng thăm. Và tại Ghếtsêmani, Đức Giêsu không giả vờ bình thản. Ngài nói với các môn đệ: “Tâm hồn Thầy buồn đến chết được.” Ngài sợ hãi trước chén đắng đang đến. Ngài cầu xin nếu có thể thì chén ấy đi khỏi Ngài. Không có gì giả tạo trong lời cầu nguyện ấy. Và cũng chính tại đó chúng ta nhìn thấy sự trưởng thành tuyệt đối của nhân tính Đức Kitô: Ngài không phủ nhận điều mình cảm thấy, nhưng cảm xúc cũng không thống trị sự lựa chọn của Ngài. Sau khi thưa lên tất cả nỗi kinh hoàng của mình, Ngài nói: “Nhưng xin đừng theo ý con, một theo ý Cha.”
Đó chính là hình ảnh tuyệt đẹp của trưởng thành cảm xúc. Đức Giêsu không nói: “Con không sợ.” Ngài cũng không nói: “Vì con sợ nên con sẽ không đi.” Ngài nói lên nỗi sợ và vẫn tự do yêu. Ngài không chối bỏ cảm xúc, cũng không trao quyền quyết định cuối cùng cho cảm xúc. Cảm xúc được đặt trong tương quan với Chúa Cha và được hội nhập vào một lựa chọn yêu thương. Đây là điều rất quan trọng. Một người trưởng thành không phải là người không sợ. Người trưởng thành là người có thể sợ nhưng không để nỗi sợ quyết định thay cho lương tâm. Không phải là người không giận. Người trưởng thành có thể giận nhưng vẫn không làm nhục người khác. Không phải là người không buồn. Họ có thể buồn rất sâu nhưng vẫn không tuyên bố rằng cuộc đời đã mất hết ý nghĩa. Không phải là người không rung động. Họ có thể rung động, nhận ra vẻ đẹp của người khác, cảm nghiệm sự gần gũi và quý mến, nhưng vẫn có khả năng đưa rung động ấy vào ánh sáng của ơn gọi, trách nhiệm và sự thật.
Cảm xúc trước hết là những chuyển động bên trong. Chúng cung cấp thông tin nhưng không phải lúc nào cũng cung cấp sự thật trọn vẹn. Cơn giận có thể báo cho tôi rằng tôi cảm thấy mình bị xúc phạm; nhưng điều đó chưa có nghĩa người kia thực sự cố tình xúc phạm tôi. Nỗi sợ có thể cho tôi biết rằng tôi đang cảm nhận nguy hiểm; nhưng nguy hiểm ấy có thể đang ở hiện tại, cũng có thể chỉ là tiếng vọng của một kinh nghiệm cũ. Cảm giác tội lỗi có thể nhắc tôi rằng tôi đã làm điều sai; nhưng cũng có những người mang mặc cảm tội lỗi bệnh lý về những điều họ không hề có lỗi. Cảm giác bị bỏ rơi có thể rất thật trong tâm hồn tôi, nhưng không phải cứ cảm thấy mình bị bỏ rơi là người khác thực sự bỏ rơi tôi. Đây là một phân biệt căn bản: cảm xúc luôn thật theo nghĩa tôi thực sự đang cảm thấy nó, nhưng cách giải thích mà tôi gắn cho cảm xúc ấy chưa chắc đã hoàn toàn đúng.
Chính vì thế, người trưởng thành không bao giờ tự chế giễu cảm xúc của mình, nhưng cũng không thần thánh hóa chúng. Họ lắng nghe cảm xúc như lắng nghe một người đưa tin. Người đưa tin có điều đáng nghe, nhưng không phải là vua. Tôi có thể hỏi: “Tại sao tôi giận đến thế?”, “Tại sao chuyện nhỏ này lại làm tôi đau dữ vậy?”, “Vì sao tôi sợ người ấy thất vọng về mình?”, “Vì sao tôi cần người đó trả lời tin nhắn ngay?”, “Vì sao khi một người khác được khen thì trong lòng tôi khó chịu?”, “Vì sao tôi cảm thấy bất an khi không ai tìm đến mình?”, “Vì sao chỉ cần ở một mình một buổi tối là tôi phải tìm điện thoại, công việc, mạng xã hội hoặc một ai đó để lấp đầy khoảng trống?” Những câu hỏi đó không làm ta yếu đi. Ngược lại, chúng mở đường cho tự do. Những gì không được ý thức thường điều khiển chúng ta mạnh hơn những gì đã được đưa ra ánh sáng.
Giận dữ cũng vậy. Giận dữ tự nó không đồng nghĩa với tội lỗi. Có những cơn giận phát xuất từ ích kỷ, tự ái hoặc nhu cầu kiểm soát, nhưng cũng có một sự phẫn nộ chính đáng trước bất công, bạo lực, giả dối hay việc người yếu thế bị chà đạp. Vấn đề luân lý nằm ở việc con người để cho cảm xúc ấy được lý trí, lương tâm và đức ái hướng dẫn thế nào. Có thể giận vì một điều đúng nhưng hành động sai. Có thể bảo vệ sự thật nhưng bằng thái độ làm nhục người khác. Có thể nhân danh công lý để trả thù. Có thể nói rằng mình đang “sửa lỗi huynh đệ” trong khi thực chất là trút cơn giận. Bởi vậy, trưởng thành không chỉ hỏi: “Tôi có quyền giận không?” mà còn hỏi sâu hơn: “Cơn giận này đang phục vụ điều gì? Nó bảo vệ điều thiện hay bảo vệ cái tôi? Cách tôi sắp hành động có làm sáng tỏ sự thật không, hay chỉ làm thêm một người bị thương?”
Buồn bã cũng cần được tôn trọng. Có những mất mát chỉ có thể được chữa lành bằng cách được khóc. Có những chia ly không thể giải quyết bằng vài câu đạo đức. Có những người tưởng mình đã tha thứ, nhưng thực ra họ chưa bao giờ cho phép mình đau. Họ vội vàng nhảy từ biến cố sang một câu thiêng liêng: “Chúa định thế”, “dâng cho Chúa”, “mọi sự đều có ý Chúa”. Những câu ấy có thể đúng, nhưng nếu được dùng để tránh đi qua nỗi đau, chúng có thể trở thành một thứ né tránh thiêng liêng. Đức tin không loại bỏ tiến trình tang chế của trái tim. Đức Maria đứng dưới chân thập giá không phải là một bức tượng đá không còn cảm giác. Mẹ đứng đó với trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu. Đức tin của Mẹ không làm Mẹ hết đau; đức tin giúp Mẹ không bỏ đi trong đau khổ. Có những lúc trưởng thành đơn giản là biết ở lại với nỗi buồn của mình trước mặt Thiên Chúa mà không vội vàng ép mình phải vui.
- HAI THÁI CỰC NGUY HIỂM: ĐÀN ÁP VÀ BUÔNG THẢ
Trong hành trình trưởng thành cảm xúc, người ta thường nghiêng về một trong hai thái cực. Thái cực thứ nhất là đàn áp cảm xúc. Thái cực thứ hai là để cảm xúc nắm quyền. Cả hai đều khiến tự do bị thu hẹp. Người đàn áp nói: “Tôi không được cảm thấy như thế.” Người bị cảm xúc cuốn đi nói: “Vì tôi cảm thấy như thế nên tôi phải hành động như thế.” Người trưởng thành đi một con đường khác: “Tôi đang cảm thấy như thế. Tôi sẽ lắng nghe điều cảm xúc này đang nói, đem nó ra ánh sáng, rồi lựa chọn điều đúng và tốt.”
Đàn áp cảm xúc thường được học từ rất sớm. Một đứa trẻ khóc và nghe: “Nín ngay! Có gì mà khóc.” Một cậu bé được dạy rằng đàn ông thì không được sợ. Một bé gái giận dữ được bảo rằng con gái ngoan thì không được giận. Một chủng sinh có thể nghĩ rằng mình phải luôn vui vẻ để chứng minh ơn gọi của mình tốt đẹp. Một linh mục có thể tin rằng mục tử thì không bao giờ được tỏ ra mệt mỏi. Một tu sĩ có thể cảm thấy xấu hổ vì mình cô đơn, bởi trong đầu xuất hiện câu hỏi: “Đã có Chúa rồi mà còn cô đơn là sao?” Dần dần người ta học cách không nói về những gì đang xảy ra trong mình. Không phải cảm xúc biến mất, nhưng khả năng nhận diện cảm xúc trở nên nghèo nàn. Khi được hỏi: “Anh đang cảm thấy gì?”, câu trả lời duy nhất là: “Bình thường.” Hoặc: “Không có gì.” Nhưng thân thể có thể biết rất rõ rằng không phải “không có gì”: tim đập nhanh, mất ngủ, căng cơ, đau đầu, bồn chồn, cáu gắt, mất sức sống, thu mình hoặc phải hoạt động liên tục để tránh đối diện với khoảng trống.
Ở đây cần thận trọng. Không nên đơn giản cho rằng mọi khó khăn tâm lý hay bệnh lý thể lý đều do cảm xúc bị đàn áp. Con người là một toàn thể phức tạp và nhiều tình trạng cần được đánh giá chuyên môn. Nhưng chắc chắn những cảm xúc bị phủ nhận lâu ngày có thể tìm cách xuất hiện qua những hình thức gián tiếp: căng thẳng dai dẳng, phản ứng không tương xứng, những cơn bùng nổ bất ngờ, sự tê liệt tình cảm, kiệt sức, hoặc những lối tìm kiếm bù đắp mà chính người trong cuộc không hiểu. Điều bị chôn sống thường không chết. Nó nằm đó và chờ một thời điểm yếu để lên tiếng.
Một linh mục luôn nói mình “không buồn gì cả” có thể trở nên ngày càng cay nghiệt với anh em. Một người luôn tuyên bố rằng mình “không cần ai” có thể âm thầm đòi hỏi một vài người phải dành sự chú ý đặc biệt cho mình. Một người không cho phép mình giận có thể chuyển cơn giận thành kiểu im lặng trừng phạt: không nói, không nhìn, không trả lời, khiến người kia phải đoán xem mình đã sai điều gì. Có người tưởng mình rất hiền vì chưa bao giờ lớn tiếng, nhưng thực ra dùng sự lạnh lùng để kiểm soát cả căn phòng. Không phải mọi sự im lặng đều thánh thiện. Có sự thinh lặng của cầu nguyện, nhưng cũng có sự im lặng của trả đũa. Không phải mọi sự nhường nhịn đều là đức ái. Có khi người ta đồng ý mọi sự chỉ vì quá sợ bị từ chối. Không phải mọi sự bình tĩnh bên ngoài đều là bình an. Có người không bộc lộ gì bởi vì họ đã đóng băng từ lâu.
Thái cực ngược lại là đồng hóa hoàn toàn với cảm xúc. Ở đây, cảm xúc không còn là một phần kinh nghiệm của tôi mà trở thành căn tính của tôi. Thay vì nói: “Tôi đang cảm thấy giận”, tôi trở thành cơn giận. Thay vì: “Tôi đang cảm thấy bị từ chối”, tôi kết luận: “Không ai yêu tôi.” Thay vì: “Tôi đang cô đơn”, tôi nghĩ: “Tôi phải có người này ở bên bằng mọi giá.” Thay vì: “Tôi đang ghen”, tôi lập tức tin rằng người khác đang đối xử bất công với mình. Khi ấy cảm xúc biến thành một cặp kính phủ màu lên toàn bộ thực tại.
Rất nhiều quyết định đáng tiếc được thực hiện trong vài phút cảm xúc cao độ. Một tin nhắn được gửi khi đang giận có thể làm hỏng một tương quan nhiều năm. Một lời nói trong cơn tự ái có thể trở thành vết thương mà người kia mang rất lâu. Một quyết định bỏ cộng đoàn, bỏ sứ vụ, chấm dứt một mối quan hệ hoặc tố cáo một người có thể được đưa ra trước khi sự việc được nhìn đủ chiều. Ngược lại, một rung động tình cảm mạnh cũng có thể khiến người ta lý tưởng hóa một người, tưởng rằng đây là “người duy nhất hiểu mình”, rồi dần dần phá bỏ những ranh giới mà trước đây mình từng xác tín phải giữ. Cảm xúc mạnh có khả năng thu hẹp tầm nhìn. Trong khoảnh khắc đó, điều mình đang cảm thấy dường như là toàn bộ chân lý.
Bởi vậy một nguyên tắc rất đơn sơ nhưng quan trọng là: khi cảm xúc đang ở đỉnh cao, đừng vội đưa ra những quyết định lớn nếu không thực sự cần thiết. Hãy để cơn sóng đi qua một phần. Cầu nguyện. Ngủ một đêm. Nói chuyện với một người khôn ngoan. Viết ra điều mình muốn nói trước khi gửi. Đi bộ. Thở. Xin thời gian. Không phải để trốn tránh vấn đề, nhưng để giành lại khoảng cách nội tâm cần thiết cho tự do.
Người trưởng thành có khả năng nói: “Tôi đang rất giận, nên tôi chưa muốn nói lúc này vì sợ sẽ làm anh bị thương. Khi tôi bình tĩnh hơn, chúng ta sẽ nói.” Một câu như vậy trưởng thành hơn rất nhiều so với việc đập cửa bước đi, im lặng ba ngày hoặc nói tất cả những gì mình muốn rồi sau đó bảo: “Tính tôi thẳng vậy.” Sự thẳng thắn không phải giấy phép cho sự tàn nhẫn. Thành thật không đồng nghĩa với việc ném mọi cảm xúc chưa được xử lý vào người khác.
- NHỮNG DẤU CHỈ CỦA SỰ CHƯA TRƯỞNG THÀNH CẢM XÚC
Sự chưa trưởng thành cảm xúc hiếm khi xuất hiện dưới một nhãn rõ ràng. Nó thường ẩn trong những phản ứng rất quen thuộc của đời sống hằng ngày. Một trong những dấu chỉ dễ nhận nhất là phản ứng quá lớn trước một sự việc nhỏ. Ai cũng có thể buồn khi bị phê bình, nhưng nếu một góp ý nhỏ khiến tôi mất ngủ hai ngày, tìm mọi cách chứng minh người kia sai, kể cho nhiều người nghe để tìm đồng minh, hoặc quyết định từ đó không còn tin người ấy nữa, thì vấn đề có lẽ không chỉ nằm trong lời góp ý hôm nay. Có thể một phần nào đó trong tôi đã nghe lời phê bình ấy như một bản án: “Mày không có giá trị.” Một người trưởng thành bắt đầu học phân biệt: “Người ta đang nói hành vi này của tôi chưa tốt” khác với “người ta phủ nhận toàn bộ con người tôi.”
Dấu chỉ thứ hai là nhu cầu được chú ý hoặc được khen quá mức. Ai cũng cần sự nhìn nhận. Không có gì sai khi vui vì được cảm ơn hay được đánh giá cao. Nhưng nếu tâm trạng của tôi phụ thuộc vào việc người khác có khen tôi không, nếu khi người khác được khen tôi thấy mình bị đe dọa, nếu một việc tốt mà không ai biết khiến tôi mất hứng, thì lời khen đang giữ một quyền lực quá lớn trên đời sống nội tâm. Có thể tôi không chỉ thích được khen; tôi đang dùng lời khen để xác nhận rằng mình có giá trị. Và một khi giá trị bản thân được giao vào tay dư luận, ta trở thành một con người rất dễ bị thao túng. Người hôm nay làm tôi vui bằng lời khen cũng có thể ngày mai làm tôi sụp đổ bằng lời chê.
Dấu chỉ thứ ba là khả năng giữ ấm ức trong thời gian rất dài. Có những tổn thương thực sự cần nhiều thời gian để chữa lành; tha thứ không có nghĩa là cảm xúc lập tức biến mất. Nhưng có một khác biệt giữa vết thương đang được chữa lành và vết thương được nuôi dưỡng. Có người nhắc lại cùng một câu chuyện hàng chục năm, mỗi lần kể lại đều làm cho sự tức giận sống lại như ngày đầu. Họ có thể không ý thức rằng mình đang xây căn tính quanh vai trò của người bị hại. Khi ấy, tha thứ trở nên khó không chỉ vì người khác đã làm điều xấu, mà còn vì nếu buông nỗi hận, họ không biết mình còn là ai. Trưởng thành cảm xúc không phủ nhận bất công, nhưng từ chối để người đã làm tổn thương mình tiếp tục chiếm giữ đời sống nội tâm của mình mãi mãi.
Một dấu chỉ khác là sợ bị từ chối đến mức đánh mất khả năng nói sự thật. Có những người sống cả đời để người khác hài lòng. Họ đồng ý khi muốn nói không. Họ nhận thêm việc khi đã quá tải. Họ không dám góp ý vì sợ người kia buồn. Họ luôn cười, luôn dễ thương, luôn sẵn sàng, nhưng bên trong ngày càng kiệt sức và ấm ức. Sau một thời gian, họ có thể trách người khác: “Sao ai cũng lợi dụng tôi?” Trong khi sự thật là chính họ chưa bao giờ cho người khác biết ranh giới của mình ở đâu. Sự tử tế thiếu ranh giới cuối cùng có thể trở thành cay đắng. Một tiếng “không” được nói trong bình an đôi khi bác ái hơn một tiếng “vâng” được nói trong sợ hãi.
Đặc biệt cần chú ý đến lệ thuộc tình cảm. Lệ thuộc không đồng nghĩa với yêu nhiều. Người yêu trưởng thành có thể rất gắn bó nhưng vẫn để người kia được tự do. Người lệ thuộc cần người kia để cảm thấy mình tồn tại. Họ cần được nhắn tin, cần được xác nhận, cần biết người kia đang nghĩ gì, ở đâu, với ai; dễ đau khi người kia dành thời gian cho người khác; dễ giải thích sự bận rộn như một sự bỏ rơi; dễ làm những điều vượt quá giới hạn chỉ để bảo đảm rằng mối quan hệ không mất đi. Trong đời sống linh mục và tu sĩ, dạng lệ thuộc này đặc biệt nguy hiểm bởi nó có thể khoác áo mục vụ hoặc thiêng liêng. Người ta có thể nói: “Tôi chỉ đồng hành với người ấy”, “người ấy cần tôi”, “chúng tôi rất hiểu nhau”, “chúng tôi chia sẻ thiêng liêng thôi.” Những điều đó tự nó không sai. Nhưng một câu hỏi cần được đặt ra: nếu người ấy không còn cần tôi nữa, tôi có bình an không? Nếu người ấy thân với người khác, tôi có khó chịu không? Nếu người ấy không trả lời, tôi có bất an không? Tôi có đang giữ những điều này trong bí mật vì biết rằng nếu mọi người đều biết, mình sẽ cảm thấy không ổn không? Tôi có đang tìm nơi người ấy một sự an ủi mà lẽ ra cần được xử lý trong đời sống nội tâm, cộng đoàn và tương quan với Thiên Chúa không?
Một dấu chỉ khác của chưa trưởng thành là không biết thiết lập ranh giới. Ranh giới lành mạnh không phải bức tường cô lập. Nó giống như cánh cửa có thể mở và đóng đúng lúc. Người không có ranh giới có thể kể quá nhiều điều riêng tư cho người mới quen, để người khác tiếp cận mọi lúc, trả lời tin nhắn ở bất kỳ giờ nào, coi việc hy sinh mọi giới hạn là bằng chứng của lòng bác ái. Nhưng rồi chính người ấy lại kiệt sức, cảm thấy bị xâm phạm và tức giận. Ngược lại, có người xây tường quá cao: không ai được lại gần, không bao giờ chia sẻ, không bao giờ xin giúp đỡ. Cả hai đều là vấn đề. Trưởng thành là khả năng gần gũi mà vẫn giữ được căn tính; trao ban mà không đánh mất mình; chia sẻ mà vẫn biết có những điều thuộc về đời sống riêng tư, tòa trong, trách nhiệm và sự khôn ngoan.
Một hình thức rất tinh vi khác là dùng cảm xúc để kiểm soát người khác. Có người dùng nóng giận. Có người dùng nước mắt. Có người dùng im lặng. Có người dùng sự thất vọng. Có người khiến người khác cảm thấy tội lỗi bằng những câu như: “Nếu con thương cha thì con đã…”, “Anh cứ đi đi, tôi không sao đâu”, “Tôi đã làm bao nhiêu cho anh mà anh đối xử với tôi như thế.” Đôi khi người nói không hoàn toàn ý thức rằng mình đang thao túng. Chính họ cũng đã học cách này từ gia đình hoặc môi trường sống. Nhưng trưởng thành đòi hỏi học nói nhu cầu một cách trực tiếp: “Tôi buồn vì việc này”, “Tôi mong anh có thể…”, “Tôi không đồng ý”, “Tôi cần thời gian”, thay vì tạo một bầu khí khiến người kia phải làm theo để tránh cảm giác có lỗi.
Một dấu chỉ nữa là không chịu nổi xung đột. Có người nghĩ rằng một tương quan tốt là tương quan không bao giờ bất đồng. Vì thế, mỗi khi có khác biệt, họ sợ hãi. Họ tránh nói, nhượng bộ, biến mất hoặc cắt đứt. Nhưng không có tương quan chân thật nào hoàn toàn không có xung đột. Hai con người khác nhau sẽ có lúc nhìn khác, muốn khác, cảm khác. Vấn đề không phải có xung đột hay không mà là chúng ta xử lý nó thế nào. Một cộng đoàn mà không ai dám bất đồng chưa chắc là cộng đoàn bình an; có thể chỉ là cộng đoàn đang sợ quyền lực. Một gia đình không bao giờ cãi nhau chưa chắc đã hạnh phúc; có thể mọi người đã học cách không nói thật. Trưởng thành là có thể ở lại trong một cuộc đối thoại khó mà không phải tiêu diệt người khác hoặc bỏ chạy.
Cuối cùng là không chịu nổi việc ở một mình. Con người được dựng nên cho tương quan, nên nhu cầu gặp gỡ là bình thường. Nhưng một người không thể ở với chính mình thường sẽ dùng người khác như thuốc giảm đau. Họ phải luôn có tiếng động, công việc, mạng xã hội, cuộc gọi, tin nhắn. Căn phòng yên tĩnh trở thành đáng sợ vì khi mọi tiếng động bên ngoài tắt đi, những tiếng nói bên trong bắt đầu vang lên. Đối với linh mục và tu sĩ, khả năng ở một mình trong bình an là đặc biệt quan trọng. Độc thân mà không có khả năng sống cô tịch lành mạnh sẽ rất mong manh. Người không thể sống với khoảng trống trong lòng sẽ sớm tìm thứ gì đó để lấp đầy khoảng trống ấy.
Tất cả những dấu chỉ này không phải là bản cáo trạng. Chúng là những ngọn đèn báo trên bảng điều khiển. Khi xe hiện một tín hiệu cảnh báo, người khôn ngoan không đập vỡ bóng đèn; họ kiểm tra điều gì đang xảy ra bên trong máy. Cũng vậy, đừng xấu hổ vì nhận ra mình có những khuynh hướng chưa trưởng thành. Điều đáng sợ không phải là có vết thương. Điều đáng sợ là không chịu nhìn nhận vết thương và để nó âm thầm điều khiển đời mình.
- CON ĐƯỜNG LỚN LÊN TRONG TRƯỞNG THÀNH CẢM XÚC
Bước đầu tiên rất đơn giản mà cũng rất khó: dám cảm nhận. Khi một điều gì xảy ra, thay vì lập tức hành động, hãy tập dừng lại. “Trong tôi lúc này đang có gì?” Đừng vội hỏi: “Ai đúng ai sai?” Hãy hỏi trước: “Tôi đang cảm thấy gì?” Có khi câu trả lời đầu tiên là giận, nhưng bên dưới giận lại là buồn. Bên dưới buồn là cảm giác bị bỏ rơi. Bên dưới cảm giác bị bỏ rơi là nỗi sợ mình không quan trọng. Cơn giận chỉ là lớp ngoài cùng của một vết thương sâu hơn.
Việc gọi tên chính xác cảm xúc có sức giải phóng kỳ lạ. “Tôi đang ghen.” “Tôi đang xấu hổ.” “Tôi đang sợ.” “Tôi đang buồn.” “Tôi cảm thấy bị coi thường.” “Tôi đang cô đơn.” “Tôi đang thèm được nhìn nhận.” Khi gọi được tên, ta bắt đầu tạo ra một khoảng cách giữa bản thân và cảm xúc. Tôi có cơn giận nhưng tôi không phải cơn giận. Tôi có nỗi sợ nhưng tôi không phải nỗi sợ. Tôi đang cô đơn nhưng toàn bộ đời tôi không phải là cô đơn. Khoảng cách nhỏ ấy chính là nơi tự do bắt đầu xuất hiện.
Bước thứ hai là tìm nguồn gốc. Một câu hỏi rất hữu ích là: “Phản ứng của tôi có tương xứng với sự việc không?” Nếu câu trả lời là không, có thể sự kiện hôm nay chỉ đang chạm vào một câu chuyện cũ. Một bề trên góp ý nhẹ nhưng tôi cảm thấy như mình bị làm nhục. Có thể vì ngày nhỏ tôi thường xuyên bị so sánh và chê bai. Một người bạn không trả lời tin nhắn vài giờ nhưng tôi hoảng hốt. Có thể trong lịch sử đời tôi đã có những kinh nghiệm bị bỏ rơi. Một người khác được trao trách nhiệm mà tôi mong muốn khiến tôi đau dữ dội. Có thể sâu trong lòng tôi vẫn phải chứng minh rằng mình có giá trị bằng thành công.
Nhận ra nguồn gốc không nhằm đổ lỗi cho cha mẹ, gia đình hay quá khứ. Trưởng thành không phải dành nửa đời còn lại để nói: “Tôi như thế này vì ngày xưa người ta làm tôi như vậy.” Quá khứ giúp giải thích nhưng không được phép trở thành nhà tù. Khi còn là một đứa trẻ, tôi không có nhiều lựa chọn. Nhưng khi đã trưởng thành, tôi có trách nhiệm với việc chữa lành đời mình. Người khác có thể đã gây vết thương, nhưng tôi phải quyết định có tiếp tục sống từ vết thương ấy hay không.
Bước thứ ba là đưa cảm xúc vào lời cầu nguyện. Đây có lẽ là nơi đời sống nhân bản và đời sống thiêng liêng gặp nhau sâu sắc nhất. Rất nhiều người cầu nguyện bằng một khuôn mặt khác với khuôn mặt thật của mình. Ngoài nhà nguyện họ đang giận, nhưng khi bước vào lại nói những lời rất đẹp như thể không có gì xảy ra. Họ sợ nói với Chúa: “Con đang giận.” Nhưng Thiên Chúa đã biết điều ấy trước khi ta mở miệng. Cầu nguyện không phải cung cấp thông tin cho Thiên Chúa. Cầu nguyện là cho phép Thiên Chúa bước vào sự thật của lòng mình.
Các Thánh Vịnh là trường học tuyệt vời về sự chân thật cảm xúc. Ở đó có vui mừng, ngợi khen, tuyệt vọng, cô đơn, sợ hãi, phẫn nộ, thậm chí có những lời rất dữ dội mà nếu chỉ đọc riêng sẽ khiến ta ngỡ ngàng. Kinh Thánh không sợ trái tim con người. Thiên Chúa thà nghe một lời cầu nguyện thật nhưng lộn xộn còn hơn một bài cầu nguyện đẹp mà lòng người không có mặt trong đó.
Có thể nói với Chúa: “Lạy Chúa, con đang ghen. Con không muốn ghen nhưng con đang ghen.” “Lạy Chúa, con rất giận người ấy. Con chưa thể tha thứ ngay. Xin ở với con trong cơn giận này.” “Lạy Chúa, con cô đơn. Con biết Chúa ở đây nhưng lúc này con không cảm thấy Chúa.” “Lạy Chúa, con đang rung động trước người này. Con không muốn chối bỏ cảm xúc ấy cũng không muốn để nó đưa con đi sai đường. Xin dạy con yêu trong tự do.” Một lời cầu nguyện như thế có thể nghèo về chữ nghĩa nhưng giàu sự thật. Và Thiên Chúa làm việc với sự thật.
Đưa cảm xúc vào cầu nguyện không có nghĩa là mọi cảm xúc sẽ biến mất sau mười phút chầu Thánh Thể. Có những vết thương cần nhiều năm. Có những khuôn mẫu đã hình thành hàng chục năm và không thể tháo gỡ trong vài ngày. Ân sủng không hủy bỏ tiến trình nhân bản. Thiên Chúa có thể chữa lành tức khắc nếu Ngài muốn, nhưng thường Ngài chữa lành chúng ta qua thời gian, qua tương quan, qua những lần thất bại và bắt đầu lại, qua linh hướng, qua đời sống cộng đoàn, và khi cần, qua sự hỗ trợ của các chuyên gia tâm lý hoặc sức khỏe tâm thần có năng lực. Tìm đến sự trợ giúp chuyên môn không phải bằng chứng của đức tin yếu. Khi một người gãy chân, chúng ta không bảo họ chỉ cần cầu nguyện mà không cần bác sĩ. Đời sống tâm lý cũng xứng đáng được chăm sóc với cùng một sự nghiêm túc và khiêm tốn.
Bước thứ tư là chọn cách đáp trả. Đây chính là nơi tự do, lý trí, lương tâm và ân sủng gặp nhau. Tôi không chọn được mọi cảm xúc xuất hiện trong mình, nhưng tôi có thể dần học chọn điều mình làm với chúng. Tôi có thể giận và lựa chọn không làm nhục ai. Tôi có thể sợ và vẫn làm điều đúng. Tôi có thể ghen mà không nói xấu người mình ghen. Tôi có thể yêu một người và vẫn đặt ranh giới. Tôi có thể cảm thấy bị bỏ rơi mà không lập tức kết luận rằng người khác có lỗi. Tôi có thể buồn nhưng vẫn ăn, ngủ, cầu nguyện, làm việc và cho phép người khác ở bên.
Đôi khi sự lựa chọn trưởng thành rất nhỏ. Không gửi tin nhắn đó ngay. Không gọi điện khi đang quá kích động. Không kể chuyện với người thứ ba trước khi nói trực tiếp với người có liên quan. Không đưa ra quyết định chỉ để chấm dứt cảm giác khó chịu. Xin lỗi sau khi đã nói quá lời. Nói: “Tôi sai.” Nói: “Tôi cần giúp đỡ.” Nói: “Tôi không thể nhận thêm việc này.” Nói: “Tương quan này đang vượt khỏi giới hạn lành mạnh nên tôi cần tạo khoảng cách.” Những lựa chọn nhỏ ấy, được lặp lại, tạo nên một con người trưởng thành.
Bước thứ năm là xây dựng những tương quan lành mạnh. Không ai học yêu một mình. Ta khám phá những phần chưa trưởng thành của mình chính trong tương quan. Người khác chạm vào nỗi sợ của ta, làm lộ tự ái, cho thấy nhu cầu kiểm soát, soi sáng sự lệ thuộc hoặc khả năng tha thứ. Vì vậy, những tương quan chân thật là một trường đào tạo vô cùng quý giá. Ta cần những người không chỉ khen mà còn đủ yêu thương để nói thật. Những người có thể nói: “Tôi thấy anh đang phản ứng quá mạnh.” “Tôi nghĩ mối quan hệ này đang làm anh mất tự do.” “Dạo này anh không còn là chính mình.” Một người không có ai đủ gần để nói những câu ấy đang ở trong một tình trạng nguy hiểm, dù bên ngoài rất thành công.
Đặc biệt đối với người có chức vụ, quyền bính hay ảnh hưởng, nguy cơ sống trong một chiếc bong bóng càng lớn. Khi mọi người quanh mình đều sợ góp ý, sự chưa trưởng thành rất dễ được che giấu dưới quyền lực. Người trưởng thành không chỉ có khả năng hướng dẫn người khác; họ còn giữ trong đời mình những người có quyền nói thật với mình.
- TRƯỞNG THÀNH CẢM XÚC VÀ ĐỜI SỐNG ĐỘC THÂN THÁNH HIẾN
Đối với linh mục và tu sĩ, trưởng thành cảm xúc không đơn giản là một phẩm chất tốt nên có. Nó là một điều kiện quan trọng để sống ơn gọi một cách lành mạnh, tự do và bền vững. Độc thân vì Nước Trời không phải lời tuyên bố rằng con người không cần tình yêu nữa. Hoàn toàn ngược lại. Chỉ người biết yêu mới hiểu giá trị của việc hiến dâng khả năng yêu. Đức khiết tịnh thánh hiến không nhằm giết chết trái tim nhưng mở rộng trái tim. Người sống độc thân không được mời gọi yêu ít hơn; họ được mời gọi yêu theo một hình thức khác, rộng hơn nhưng đồng thời đòi hỏi một sự tự do nội tâm rất lớn.
Một hiểu lầm nguy hiểm là nghĩ rằng sau khi khấn hoặc chịu chức, nhu cầu tình cảm sẽ tự động biến mất. Chúng không biến mất. Một linh mục vẫn cần tình bạn. Một tu sĩ vẫn cần được thuộc về. Vẫn có nhu cầu được hiểu, được nâng đỡ, được quý mến, được cảm thấy đời mình có ý nghĩa. Vẫn có thể thấy một người hấp dẫn. Vẫn có thể rung động. Vẫn có những giai đoạn cô đơn. Vẫn có lúc khao khát một mái ấm cụ thể, một người riêng cho mình. Những điều này, tự chúng, chưa nói rằng ơn gọi sai hoặc người ấy bất trung. Chúng nói rằng người ấy là con người.
Vấn đề nằm ở cách những nhu cầu ấy được nhận diện, hội nhập và sống. Khi một người không thừa nhận nhu cầu của mình, họ có nguy cơ tìm cách đáp ứng nó trong bóng tối. Chính những nhu cầu không được gọi tên mới thường trở nên nguy hiểm nhất. Một người biết mình đang cô đơn có thể tìm sự nâng đỡ lành mạnh. Một người không chịu nhận mình cô đơn có thể gọi một sự lệ thuộc là “tình bạn thiêng liêng”. Một người biết mình đang rung động có thể cầu nguyện, phân định và thiết lập ranh giới. Một người sợ phải thừa nhận rung động ấy có thể tiếp tục tiến sâu vào một tương quan trong khi tự thuyết phục rằng chẳng có vấn đề gì.
Độc thân chưa trưởng thành thường tìm sự bù đắp. Có người bù đắp bằng quyền lực. Không có một gia đình riêng để điều khiển, họ điều khiển cộng đoàn. Không có con cái riêng, họ biến giáo dân thành những người phải lệ thuộc vào mình. Họ cần người khác xin phép, cần người khác báo cáo, cần mình là trung tâm của mọi quyết định. Khi quyền lực trở thành thuốc giảm đau cho sự thiếu thốn tình cảm, mục vụ sẽ dần bị biến dạng.
Có người bù đắp bằng công việc. Làm việc tốt là một giá trị, nhưng có một kiểu hoạt động không phải phát xuất từ lòng nhiệt thành mà từ nỗi sợ phải đối diện với chính mình. Lịch làm việc kín mít, cuộc họp nối tiếp, dự án này chồng lên dự án khác, điện thoại không bao giờ tắt. Người ấy được mọi người khen là hy sinh, nhưng sâu bên trong họ không biết làm gì khi một ngày không có việc. Khi hoạt động trở thành nơi trốn chạy, đến một lúc thân xác hoặc tâm hồn sẽ buộc người ấy dừng lại.
Có người bù đắp bằng sự chú ý của giáo dân. Họ cần mình được yêu đặc biệt. Khi một người rời đi, họ khó chịu. Khi giáo dân yêu quý linh mục khác, họ ghen. Khi không còn được nhắc đến, họ thấy mất giá trị. Sứ vụ lúc ấy âm thầm chuyển từ việc dẫn người ta đến Đức Kitô sang việc giữ người ta quanh mình.
Và cũng có người tìm sự bù đắp trong một tương quan đặc biệt. Mọi chuyện thường bắt đầu rất trong sáng. Một người chia sẻ khó khăn. Vị linh mục lắng nghe. Hai người hiểu nhau. Những cuộc trò chuyện trở nên thường xuyên hơn. Từ những vấn đề mục vụ chuyển sang những chuyện rất riêng. Người này trở thành người đầu tiên được nghĩ đến khi vui, khi buồn. Tin nhắn xuất hiện từ sáng sớm đến khuya. Một thế giới riêng dần hình thành. Không nhất thiết đã có hành vi nào rõ ràng sai trái, nhưng tự do bắt đầu giảm. Người sống độc thân không còn có trái tim hoàn toàn sẵn sàng cho sứ vụ; một phần trái tim đã trở thành tài sản riêng của một mối quan hệ.
Đây chính là lý do ranh giới không phải sự lạnh lùng. Ranh giới bảo vệ tình yêu. Người trưởng thành có thể rất gần mà không tạo ra sự độc quyền. Có thể quan tâm sâu sắc mà không khiến người khác lệ thuộc. Có thể đồng hành mà không trở thành người cứu thế của ai. Có thể đón nhận tình cảm của người khác mà không sử dụng tình cảm ấy để nuôi nhu cầu được cần đến của mình.
Một mục tử trưởng thành phải nhớ rằng người giáo dân tìm đến mình trong những thời điểm mong manh có thể trao cho mình một sự tin tưởng rất lớn. Sự tin tưởng ấy là điều thánh thiêng và phải được bảo vệ. Quyền lực thiêng liêng tạo ra một sự bất cân xứng trong tương quan. Vì vậy, trách nhiệm giữ giới hạn trước hết thuộc về người đang ở vị trí có quyền lực và trách nhiệm mục vụ, chứ không thể đổ cho người dễ tổn thương hơn. Một người trưởng thành không hỏi chỉ: “Điều này có phạm luật chưa?” mà hỏi: “Điều này có làm người kia tự do hơn không? Có giúp họ trưởng thành hơn không? Có hướng họ về Thiên Chúa không? Hay họ đang ngày càng cần tôi hơn?”
Mặt khác, đời sống độc thân trưởng thành không phải một đời sống khắc khổ, khép kín và cô độc. Một linh mục khỏe mạnh về tình cảm có thể có những tình bạn đẹp, sâu và trong sáng. Có thể cười. Có thể vui. Có thể cảm động. Có thể nhận tình yêu của cộng đoàn. Có thể có những người bạn thân mà không phải biến tình bạn ấy thành sở hữu. Có thể trân trọng phụ nữ mà không sợ hãi phụ nữ. Có thể làm việc với phụ nữ, tôn trọng phẩm giá, tài năng và nữ tính của họ mà không rơi vào hai thái cực: hoặc quá gần gũi thiếu ranh giới, hoặc lạnh lùng tránh né vì bất an bên trong.
Trưởng thành cảm xúc cũng giúp người sống đời thánh hiến biết chịu đựng cô đơn. Có một sự cô đơn thuộc về mọi phận người mà không cuộc hôn nhân, tình bạn hay cộng đoàn nào xóa hết được. Người kết hôn vẫn có thể cô đơn. Người có con vẫn có thể cô đơn. Linh mục cũng vậy. Có một khoảng sâu nhất trong lòng người mà chỉ Thiên Chúa mới đi vào trọn vẹn. Người trưởng thành không biến khoảng cô tịch ấy thành bi kịch. Họ học cách ở trong đó với Chúa.
Nhưng đừng lãng mạn hóa cô đơn. Có lúc cô đơn trở nên nặng nề và cần được chia sẻ. Có lúc một linh mục cần gọi cho một người bạn và nói: “Hôm nay tôi không ổn.” Có lúc một tu sĩ cần xin giúp đỡ. Có lúc cần nghỉ. Có lúc cần trị liệu. Khiêm tốn nhận trợ giúp không làm giảm phẩm giá của ơn gọi. Trái lại, một trong những biểu hiện trưởng thành nhất là biết khi nào mình không thể tự mình xử lý mọi sự.
Khi đời sống cảm xúc được hội nhập, độc thân trở nên rất đẹp. Người ấy có khả năng gần gũi mà không chiếm hữu, yêu mà không đòi sở hữu, trao ban mà không cần người khác trả lại đúng điều mình muốn, có thể tiễn một người đi mà không xem sự ra đi ấy là phản bội, có thể vui khi người khác lớn lên đến mức không còn cần mình như trước. Đây là một phép thử rất sâu của tình yêu mục tử: tôi có vui khi người mình giúp trở nên đủ tự do để không còn lệ thuộc vào tôi không?
Nếu câu trả lời là có, tình yêu ấy đang trở nên giống tình yêu Đức Kitô. Gioan Tẩy Giả nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Một mục tử trưởng thành có thể nói điều tương tự: “Miễn là người ấy đến gần Chúa hơn, tôi không cần phải là người quan trọng nhất trong đời họ.”
- KẾT LUẬN: MỘT TRÁI TIM TỰ DO ĐỂ YÊU
Trưởng thành cảm xúc không có nghĩa là đến một ngày nào đó ta sẽ không còn bị tổn thương. Chừng nào còn yêu, ta còn có khả năng bị đau. Một trái tim không thể bị tổn thương thường cũng là trái tim đã không còn thật sự mở ra. Trưởng thành cũng không có nghĩa là luôn giữ được bình tĩnh tuyệt đối. Người trưởng thành vẫn có thể mất bình tĩnh, vẫn có thể nói sai, vẫn có lúc hành động vì tự ái. Khác biệt nằm ở chỗ họ có khả năng nhận ra, chịu trách nhiệm và sửa chữa. Họ không dùng câu “tính tôi là vậy” để biện minh cho việc làm người khác đau.
Trưởng thành cảm xúc cũng không phải trở thành người lạnh lùng. Trái lại, càng trưởng thành, người ta càng có khả năng cảm sâu hơn mà ít sợ cảm xúc hơn. Có thể khóc mà không xấu hổ. Có thể vui mà không cần giữ hình ảnh nghiêm nghị. Có thể thừa nhận: “Tôi nhớ.” Có thể nói: “Tôi sợ.” Có thể thú nhận: “Chuyện này làm tôi đau.” Có thể xin lỗi. Có thể đón nhận một cái ôm mà không biến nó thành một nhu cầu sở hữu. Có thể yêu ai đó rất nhiều nhưng vẫn nói: “Tôi không thể giữ bạn lại cho riêng mình.”
Người trưởng thành có thể khóc mà không bị nỗi buồn nuốt chửng; giận mà không hủy diệt; sợ mà không bỏ chạy khỏi mọi điều khó khăn; yêu mà không chiếm hữu; rung động mà không phản bội; cô đơn mà không tuyệt vọng; thành công mà không cần được tôn thờ; thất bại mà không xem mình vô giá trị; được khen mà không say; bị chê mà không sụp đổ; có quyền lực mà không cần kiểm soát; được yêu mà không biến người yêu mình thành tù nhân của nhu cầu tình cảm của mình.
Đó là tự do.
Và cuối cùng, trưởng thành cảm xúc không thể tách khỏi con đường nên thánh. Ân sủng không đến để xóa bỏ cảm xúc nhưng để thấm vào cảm xúc. Chúa Thánh Thần không biến con người thành những hữu thể vô cảm; Ngài làm cho tình yêu của chúng ta trở nên trong sạch hơn, cơn giận được hướng về công lý, nỗi buồn được mở ra với hy vọng, nỗi sợ được đặt trong lòng tín thác, khát vọng được yêu được đặt trong tình yêu vô điều kiện của Thiên Chúa.
Đức Giêsu vẫn là khuôn mẫu tuyệt đối. Trên thập giá, tất cả đời sống cảm xúc của con người dường như đi qua trái tim Ngài. Có sự đau đớn của thân xác, nỗi cô đơn của người bị bỏ rơi, cảm giác bị phản bội, sự nhục nhã của người bị lột trần, nỗi cay đắng của bất công, tình yêu dành cho người môn đệ, tình hiếu thảo với Mẹ, lòng thương xót dành cho kẻ đóng đinh mình, và cả lời kêu đầy huyền nhiệm: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?”
Ngài không đứng ngoài nỗi đau con người. Ngài đi vào tận cùng.
Nhưng điều kỳ diệu là tất cả những cảm xúc ấy cuối cùng không biến thành hận thù.
Đau đớn không biến Ngài thành kẻ trả thù.
Bị phản bội không làm Ngài thôi yêu.
Bị bỏ rơi không làm Ngài bỏ Cha.
Bị chế nhạo không làm Ngài phải chứng minh mình.
Bị đóng đinh không khiến Ngài nguyền rủa.
Ngược lại, từ nơi sâu nhất của đau khổ lại bật ra lời cầu xin: “Lạy Cha, xin tha cho họ.”
Đó là trưởng thành cảm xúc trong hình thức cao nhất: cảm nhận tất cả mà vẫn chọn yêu.
Có lẽ hành trình trưởng thành của chúng ta cuối cùng cũng đi về điểm đó. Không phải trở thành những con người không còn vết thương, nhưng trở thành những con người mà vết thương không còn sinh ra thêm vết thương cho người khác. Không phải không bao giờ bị xúc phạm, nhưng không để sự xúc phạm biến mình thành kẻ xúc phạm. Không phải không bao giờ bị bỏ rơi, nhưng không vì từng bị bỏ rơi mà giữ người khác bằng sự lệ thuộc. Không phải không bao giờ thất vọng, nhưng không biến thất vọng thành cay độc.
Một dấu chỉ rất đẹp của chữa lành là khi điều từng làm ta đau không còn buộc ta phải làm người khác đau nữa.
Khi ấy, quá khứ vẫn tồn tại nhưng không còn cai trị.
Vết sẹo vẫn còn nhưng vết thương đã khép.
Ta nhớ nhưng không còn bị ký ức kéo đi.
Ta có thể kể câu chuyện của mình mà không cần biến ai thành quỷ dữ.
Ta có thể nhìn người từng làm mình đau mà không còn muốn họ phải đau giống mình.
Ta có thể nhìn vào những phần yếu đuối của chính mình mà không khinh miệt.
Đó là lúc cảm xúc đã bắt đầu được cứu chuộc.
Và điều đẹp nhất của trưởng thành cảm xúc không phải là khả năng kiểm soát bản thân thật giỏi, nhưng là khả năng yêu ngày càng tự do hơn. Bởi cuối cùng, mọi trưởng thành Kitô giáo đều phải được đo bằng tình yêu. Tôi có trở nên dễ yêu thương hơn không? Tôi có làm người khác được tự do hơn không? Người ở bên tôi có phải thường xuyên dè chừng tâm trạng của tôi không? Họ có thể nói thật với tôi không? Họ có được phép bất đồng với tôi không? Tôi có vui khi họ thành công không? Tôi có thể tha thứ không? Tôi có biết xin lỗi không? Tôi có biết buông một người khi đã đến lúc phải buông không? Tôi có thể trao ban mà không ghi sổ những gì người khác nợ mình không?
Đó là những câu hỏi của trưởng thành.
Và có lẽ mỗi tối, thay vì chỉ xét mình xem hôm nay đã làm bao nhiêu việc, ta có thể hỏi một câu sâu hơn: Hôm nay trái tim tôi đã yêu như thế nào?
Tôi đã làm gì với cơn giận của mình?
Tôi đã làm gì với nỗi buồn?
Tôi đã làm gì với sự cô đơn?
Tôi đã làm gì với nhu cầu được công nhận?
Tôi đã làm gì với người khiến tôi khó chịu?
Tôi đã làm gì với tình cảm mà người khác dành cho tôi?
Tôi đã sử dụng người khác để lấp đầy khoảng trống của mình, hay tôi giúp họ trở nên tự do?
Và tôi đã cho Đức Kitô đi vào những vùng cảm xúc nào trong lòng tôi?
Bởi có những căn phòng chúng ta đã cầu nguyện suốt nhiều năm nhưng vẫn khóa cửa. Ta cho Chúa vào nhà nguyện của lòng mình nhưng không cho Ngài bước vào căn phòng của cơn giận. Ta cho Ngài vào căn phòng của sứ vụ nhưng giấu căn phòng cô đơn. Ta nói với Ngài về người nghèo nhưng không nói về người mình đang cần một cách quá mức. Ta dâng lên Ngài thành công nhưng không dám đưa cho Ngài sự ghen tị. Ta thú nhận tội lỗi nhưng chưa chắc đã kể cho Ngài nỗi xấu hổ nằm bên dưới tội lỗi ấy.
Đức Kitô không đến chỉ để ở trong những căn phòng sạch sẽ.
Ngài muốn đi vào cả những nơi ta xấu hổ nhất.
Chính tại những nơi ấy công trình cứu độ cần xảy ra.
Hãy để Ngài bước vào.
Hãy nói với Ngài sự thật.
Hãy để Ngài ngồi bên cạnh cơn giận của ta.
Hãy để Ngài chạm vào nỗi sợ bị bỏ rơi.
Hãy để Ngài nhìn vào khát vọng được yêu mà ta đã giấu rất lâu.
Hãy để Ngài bước vào sự cô đơn mà ta đã dùng bao nhiêu hoạt động để che lấp.
Hãy để Ngài dạy ta rằng mình được yêu trước khi được khen, có giá trị trước khi thành công, thuộc về Ngài trước khi thuộc về bất kỳ người nào.
Khi căn tính ấy trở nên đủ sâu, ta bắt đầu được tự do.
Ta không cần nắm giữ người khác nữa, vì chính mình đã được Đấng không bao giờ bỏ rơi nắm giữ.
Ta không cần mọi người khen nữa, vì đã nghe tiếng Chúa Cha nói về phẩm giá của mình.
Ta không cần chiến thắng mọi cuộc tranh luận, vì sự thật không phụ thuộc vào việc cái tôi của ta thắng.
Ta không cần khiến tất cả mọi người yêu mình, bởi ta biết ngay cả Đức Giêsu cũng từng bị từ chối.
Ta không cần chạy trốn cô đơn, bởi ngay trong cô tịch, ta có thể gặp Đấng đang ở đó.
Và lúc ấy đời sống cảm xúc không còn là một vùng đất hỗn loạn mà ta phải sợ hãi. Nó trở thành một nơi gặp gỡ Thiên Chúa. Niềm vui trở thành lời tạ ơn. Nỗi buồn trở thành lời phó thác. Cơn giận được thanh luyện thành lòng can đảm bảo vệ điều thiện. Nỗi sợ trở thành lời cầu xin tín thác. Sự cô đơn trở thành khoảng trống cho Thiên Chúa. Những rung động yêu thương được thanh luyện để trở thành khả năng trao ban.
Cảm xúc không còn là kẻ thù.
Cảm xúc cũng không còn là ông chủ.
Chúng trở thành những người bạn đồng hành trên hành trình nên người và nên thánh.
Và khi đó, người trưởng thành có thể bước đi giữa cuộc đời với một trái tim rất người mà cũng ngày càng thuộc về Thiên Chúa: một trái tim biết rung động nhưng không dễ bị điều khiển, biết yêu nhưng không sở hữu, biết khóc nhưng không tuyệt vọng, biết bị thương nhưng không trả thù, biết cô đơn nhưng không đánh mất chính mình, biết trao ban mà không giữ lại người khác cho bản thân.
Đó chính là vẻ đẹp của trưởng thành cảm xúc Kitô giáo: một trái tim hoàn toàn sống động nhưng ngày càng tự do để yêu.
CHƯƠNG 7
TRƯỞNG THÀNH TRONG TƯƠNG QUAN LIÊN VỊ
Con người không được dựng nên để trở thành một hòn đảo. Ngay từ khởi đầu, khi Thiên Chúa dựng nên con người theo hình ảnh của Ngài, Kinh Thánh đã đặt đời sống con người trong một chiều kích căn bản: chiều kích tương quan. Thiên Chúa mà chúng ta tin không phải là một Thiên Chúa cô độc, khép kín trong chính mình, nhưng là Thiên Chúa Ba Ngôi: Cha, Con và Thánh Thần, một mầu nhiệm hiệp thông trọn vẹn trong tình yêu. Vì được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa ấy, con người cũng mang trong mình một khát vọng không thể xóa bỏ: khát vọng đi ra khỏi chính mình, khát vọng được biết và được yêu, được trao ban và được đón nhận, được thuộc về và được hiệp thông. Không ai có thể trưởng thành hoàn toàn nếu chỉ trưởng thành một mình. Không ai có thể trở thành chính mình nếu hoàn toàn đóng kín trước người khác. Và cũng không ai có thể nói rằng mình đã trưởng thành nhân bản chỉ vì mình biết suy nghĩ, biết làm việc, biết cầu nguyện, biết giữ luật, biết tổ chức hay biết hoàn thành những trách nhiệm bên ngoài. Một trong những nơi rõ nhất cho thấy một con người đã trưởng thành đến đâu chính là cách người ấy sống với những người khác.
Điều này nghe có vẻ rất đơn giản, nhưng thực ra lại chạm đến một trong những vùng phức tạp nhất của đời người. Bởi vì chúng ta không bước vào các mối tương quan như những trang giấy trắng. Chúng ta bước vào đó với toàn bộ lịch sử đời mình: những lần từng được yêu thương và những lần bị bỏ rơi, những ký ức được nâng đỡ và những vết thương từng bị xem thường, những kinh nghiệm được tôn trọng và những lần bị lợi dụng, những niềm vui đã nhận được và những nỗi sợ chưa bao giờ gọi đúng tên. Chúng ta mang theo trong tương quan hình ảnh về chính mình, hình ảnh về người khác, hình ảnh về tình yêu, hình ảnh về quyền bính, về sự an toàn, về lòng trung thành, về sự từ chối và về việc mình có xứng đáng được yêu hay không. Chính vì vậy, tương quan không bao giờ chỉ là chuyện giữa “tôi hôm nay” và “người kia hôm nay”. Rất nhiều khi, trong một cuộc tranh cãi hiện tại, quá khứ của hai con người cũng đang lên tiếng. Trong một cơn giận tưởng như nhỏ bé, có thể đang vang vọng một nỗi đau từ nhiều năm trước. Trong một sự ghen tị, một nhu cầu kiểm soát, một thái độ lạnh lùng hay một sự lệ thuộc quá mức, có thể ẩn giấu một đứa trẻ ngày xưa từng sợ mình bị bỏ rơi, từng phải cố gắng để được chú ý, từng học rằng muốn được yêu thì phải làm vừa lòng người khác, hoặc từng kết luận rằng tốt nhất đừng tin ai quá nhiều vì rồi cũng sẽ bị tổn thương. Trưởng thành trong tương quan liên vị vì thế không chỉ là học vài kỹ năng giao tiếp. Đó là một hành trình sâu xa hơn nhiều: hành trình để toàn bộ con người mình được thanh luyện, chữa lành và giải phóng, để mình có thể đến với người khác không phải từ nỗi sợ, từ sự thiếu thốn hay từ nhu cầu chiếm hữu, nhưng từ một tự do ngày càng lớn hơn trong tình yêu.
- TƯƠNG QUAN – NƠI NHÂN TÍNH ĐƯỢC TỎ LỘ VÀ ĐƯỢC THỬ THÁCH
Có một nghịch lý rất thật trong đời sống con người: khi ở một mình, chúng ta thường nghĩ mình tốt hơn thực tế. Trong thinh lặng của căn phòng riêng, ta có thể thấy mình rất hiền. Khi không ai làm trái ý, ta tưởng mình kiên nhẫn. Khi không ai cạnh tranh với mình, ta tưởng mình khiêm nhường. Khi chưa bị hiểu lầm, ta tưởng mình bao dung. Khi chưa phải sống với một người có tính khí trái ngược, ta tưởng mình rất dễ thương. Khi chưa bị người khác chạm vào những điểm nhạy cảm nhất, ta tưởng mình đã được chữa lành. Nhưng rồi đời sống cộng đoàn, gia đình, tình bạn, sứ vụ và những mối quan hệ gần gũi trở thành một thứ ánh sáng rất mạnh chiếu vào nội tâm. Những điều từng được che giấu bắt đầu lộ ra. Một người anh em trong cộng đoàn làm điều gì đó không đúng ý ta, và ta nhận ra mình vẫn rất dễ nóng. Một người khác được khen nhiều hơn, và trong lòng xuất hiện một chút khó chịu mà ta không muốn thừa nhận. Một người không đáp ứng sự quan tâm như ta mong đợi, và ta bắt đầu buồn bực, giận dỗi hoặc rút lui. Một người sửa lỗi ta, và ta thấy cả hệ thống tự vệ lập tức được dựng lên. Một người không còn cần đến ta như trước, và ta cảm thấy mất mát một cách bất thường. Một người có ý kiến khác mình, và ta không chỉ bất đồng với ý kiến của họ mà dần dần còn khó chịu với chính con người họ. Chính trong những thời khắc đó, đời sống tương quan trở thành một tấm gương rất trung thực.
Vì thế, có thể nói tương quan vừa là trường học, vừa là tấm gương, vừa là lò luyện của sự trưởng thành nhân bản. Tấm gương cho ta thấy mình là ai. Trường học dạy ta cách yêu. Và lò luyện làm cháy đi những ích kỷ, ảo tưởng và những cơ chế tự vệ mà một mình ta thường không nhìn thấy được. Nhiều khi chúng ta thích cầu xin Chúa sửa đổi người khác để đời mình dễ chịu hơn. Ta muốn người kia bớt nói, bớt khó tính, bớt cứng đầu, bớt chậm chạp, bớt nhạy cảm, bớt đòi hỏi. Nhưng có những người Chúa không vội thay đổi, bởi chính qua họ, Chúa đang thay đổi chúng ta. Có những người rất khác chúng ta không phải để làm đời ta bất hạnh, nhưng để buộc ta học một thứ tình yêu không còn đặt mình làm trung tâm. Có những người khiến ta khó chịu không hẳn vì họ hoàn toàn sai, mà vì họ chạm đúng vào một vùng chưa được hòa giải trong lòng ta.
Điều này đặc biệt đúng trong đời sống cộng đoàn. Người ta có thể chọn bạn, nhưng thường không chọn được tất cả những người phải sống chung. Một tu sĩ không chọn toàn bộ anh em trong cộng đoàn của mình. Một linh mục không chọn toàn bộ giáo dân của mình. Một người trong gia đình không chọn tính khí của cha mẹ, anh chị em, vợ chồng hay con cái. Chính những mối tương quan “không hoàn toàn do mình lựa chọn” ấy lại thường trở thành nơi giáo dục nhân bản sâu sắc nhất. Chúng buộc ta bước ra khỏi thế giới được sắp xếp theo sở thích của mình. Chúng buộc ta học kiên nhẫn với nhịp độ của người khác, tôn trọng những khác biệt mà mình không hiểu, tha thứ cho những giới hạn làm mình mệt mỏi, và nhất là từ bỏ ảo tưởng rằng tình yêu chỉ có thể tồn tại khi người kia làm ta hài lòng.
Nhưng tương quan không chỉ phơi bày những giới hạn. Tương quan còn có sức chữa lành rất lớn. Nhiều vết thương của con người được tạo ra trong tương quan, và cũng chính trong những tương quan lành mạnh, chúng có thể dần được chữa lành. Một người từng bị xem thường có thể học lại phẩm giá của mình khi được một người khác tôn trọng thật sự. Một người từng bị bỏ rơi có thể học lại lòng tin qua một tình bạn trung tín. Một người từng bị kiểm soát có thể khám phá tự do khi được yêu mà không bị chiếm hữu. Một người từng sợ nói thật có thể học mở lòng khi gặp một người biết lắng nghe mà không phán xét. Một người từng sống bằng việc làm hài lòng người khác có thể bắt đầu tìm lại mình khi được một cộng đoàn cho phép họ nói “không” mà vẫn được yêu thương. Vì thế, tương quan có thể làm tổn thương, nhưng tương quan cũng có thể cứu chữa; nó có thể làm con người co lại, nhưng cũng có thể mở con người ra; nó có thể tạo lệ thuộc, nhưng cũng có thể giúp người ta trở nên tự do.
Vấn đề không phải là chúng ta có tương quan hay không. Không ai tránh được tương quan. Vấn đề là chúng ta mang điều gì vào trong tương quan ấy. Ta mang tự do hay sợ hãi? Ta mang sự chân thành hay nhu cầu được chấp thuận? Ta mang lòng quảng đại hay một danh sách những điều người kia phải trả lại? Ta đến để yêu hay đến để được lấp đầy? Ta bước vào tương quan vì muốn cùng người khác lớn lên hay vì vô thức muốn người kia chữa hộ những khoảng trống trong lòng mình? Những câu hỏi ấy không dễ trả lời. Nhưng càng dám trả lời thật, ta càng tiến gần đến sự trưởng thành.
- NHỮNG DẠNG TƯƠNG QUAN CHƯA TRƯỞNG THÀNH THƯỜNG GẶP
Không phải mọi mối quan hệ gần gũi đều là mối quan hệ trưởng thành. Không phải cứ thân thiết là lành mạnh. Không phải cứ quan tâm nhiều là yêu nhiều. Không phải cứ hy sinh nhiều là yêu đúng. Và cũng không phải một mối tương quan tồn tại lâu năm thì đương nhiên đã trưởng thành. Có những mối quan hệ kéo dài hàng chục năm nhưng vẫn được nuôi bằng sợ hãi, tội lỗi, kiểm soát, lệ thuộc hoặc thao túng. Điều khó khăn là khi đang ở bên trong một kiểu tương quan như thế, người ta thường rất khó nhận ra nó. Một số cách yêu bệnh lý lại được gọi bằng những cái tên rất đẹp như “hy sinh”, “quan tâm”, “trung thành”, “chịu đựng” hay “sống cho người khác”. Chính vì vậy, trưởng thành đòi hỏi khả năng phân định rất tỉnh táo.
Một dạng rất phổ biến là tương quan lệ thuộc. Trong kiểu tương quan này, người ta không còn chỉ yêu người khác mà dường như cần người kia để tồn tại về mặt cảm xúc. Giá trị bản thân phụ thuộc quá nhiều vào thái độ của người kia. Nếu được người kia chú ý, khen ngợi, nhắn tin, tìm kiếm, hỏi han, người ấy cảm thấy mình có giá trị. Nếu người kia bận rộn, lạnh nhạt hoặc hướng sự chú ý sang người khác, người ấy có thể rơi vào bất an, buồn bực, giận dữ hoặc tuyệt vọng. Từ đó bắt đầu những biểu hiện rất quen thuộc: liên tục kiểm tra thái độ của người kia, suy diễn từ một tin nhắn ngắn, đau khổ vì một ngày không được liên lạc, cần những lời xác nhận lặp đi lặp lại rằng “anh còn thương tôi không?”, “cha còn quý con không?”, “người ấy có giận tôi không?”, “tại sao hôm nay họ không nói chuyện với tôi?”. Đằng sau đó thường không phải là tình yêu quá lớn, mà là một sự an toàn nội tâm quá nhỏ.
Tương quan lệ thuộc rất dễ khoác áo của lòng tận tụy. Người lệ thuộc có thể làm rất nhiều cho người kia. Họ hy sinh, phục vụ, lo lắng, chăm sóc và luôn sẵn sàng có mặt. Nhưng sâu bên dưới những điều tốt ấy đôi khi có một hợp đồng không thành văn: “Tôi làm tất cả những điều này cho bạn, vì vậy bạn phải cần tôi. Bạn phải trân trọng tôi. Bạn không được rời xa tôi. Bạn phải đáp lại tình cảm theo cách tôi mong đợi.” Khi người kia bắt đầu lớn lên, độc lập hơn hoặc không còn cần sự trợ giúp như trước, người lệ thuộc cảm thấy bị phản bội. Đó là lúc ta nhận ra điều tưởng là tình yêu thực ra đã pha rất nhiều nhu cầu sở hữu. Một tình yêu trưởng thành mong người khác được lớn lên, ngay cả khi sự lớn lên ấy khiến họ ít lệ thuộc vào mình hơn. Một tình yêu chưa trưởng thành lại thấy an toàn nhất khi người kia vẫn cần đến mình.
Một dạng khác là tương quan kiểm soát. Người kiểm soát thường không nghĩ rằng mình đang kiểm soát. Họ có thể nói: “Tôi chỉ muốn điều tốt cho người ấy”, “Tôi hiểu họ hơn họ hiểu chính họ”, “Nếu tôi không nhắc thì họ sẽ sai”, “Tôi có trách nhiệm phải sửa”, “Tôi làm thế vì thương”. Nhưng sự quan tâm dần trở thành xâm phạm. Người kia phải giải thích mọi việc. Mọi quyết định đều bị can thiệp. Mọi lựa chọn đều bị đánh giá. Sự khác biệt bị xem như chống đối. Sự tự lập bị hiểu như xa cách. Đôi khi sự kiểm soát không diễn ra bằng những mệnh lệnh trực tiếp mà bằng những hình thức tinh vi hơn: im lặng để trừng phạt, tỏ vẻ thất vọng để người kia thấy có lỗi, rút lại tình cảm để gây áp lực, nhắc lại những hy sinh cũ để buộc người kia phải nghe lời. Có người kiểm soát bằng giận dữ. Có người kiểm soát bằng nước mắt. Có người kiểm soát bằng bệnh tật. Có người kiểm soát bằng quyền bính. Có người kiểm soát bằng sự thánh thiện: “Nếu anh thật sự yêu Chúa thì anh phải…”, “Nếu chị sống đạo đàng hoàng thì chị phải…”. Tất cả những hình thức ấy đều có một điểm chung: người ta không còn tôn trọng tự do của người khác.
Đằng sau nhu cầu kiểm soát thường là nỗi sợ. Sợ mất người kia. Sợ bị bỏ rơi. Sợ người khác không còn cần mình. Sợ mọi chuyện không diễn ra theo điều mình dự đoán. Sợ chính sự bất lực của mình. Người trưởng thành dần học chấp nhận rằng mình không thể quản lý mọi người, mọi việc, mọi kết quả. Người trưởng thành biết rằng yêu ai đó không có nghĩa là sở hữu cuộc đời của họ. Ta có thể góp ý, nhưng không sống thay. Ta có thể cảnh báo, nhưng không thể ép buộc. Ta có thể đồng hành, nhưng không thể quyết định thay cho lương tâm người khác. Ngay cả Thiên Chúa cũng tôn trọng tự do con người đến mức chấp nhận nguy cơ con người có thể sử dụng tự do ấy để từ chối Ngài. Nếu Thiên Chúa còn không cưỡng ép tình yêu, thì chúng ta lấy quyền gì để biến yêu thương thành kiểm soát?
Một dạng nữa là tương quan rút lui. Nếu người lệ thuộc sợ mất sự gần gũi, thì người rút lui lại sợ chính sự gần gũi. Họ có thể rất lịch sự, rất tử tế, rất đúng giờ, rất trách nhiệm, nhưng hiếm khi cho người khác bước vào đời sống bên trong. Họ nói rất nhiều chuyện nhưng ít nói về mình. Họ có thể giúp đỡ người khác rất nhiều nhưng không bao giờ để người khác giúp mình. Khi cuộc trò chuyện bắt đầu chạm đến cảm xúc thật, họ chuyển đề tài. Khi ai đó đến quá gần, họ thấy khó chịu. Khi có xung đột, họ biến mất, im lặng hoặc rút vào công việc. Họ có thể sống giữa cộng đoàn đông người nhưng nội tâm vẫn cô độc. Người khác biết lịch làm việc của họ, biết trách nhiệm của họ, biết những gì họ thích ăn, nhưng không biết họ đang sợ gì, đau gì, mong gì hay cần gì.
Sự rút lui này thường là một cơ chế bảo vệ. Nếu từng bị tổn thương khi mở lòng, người ta dễ kết luận rằng an toàn nhất là đừng mở lòng nữa. Nếu từng bị phản bội, người ta sẽ học cách không tin. Nếu từng bị chế giễu vì cảm xúc, người ta sẽ học cách không biểu lộ cảm xúc. Nếu từng bị lợi dụng khi yếu đuối, người ta sẽ học cách luôn tỏ ra mạnh. Nhưng cái giá của sự tự vệ ấy là rất lớn: để không bị tổn thương, ta cũng không còn cho phép mình được yêu sâu. Một bức tường không chỉ ngăn kẻ xấu đi vào; nó cũng ngăn người tốt đến gần. Trưởng thành không có nghĩa là tháo bỏ mọi ranh giới và mở lòng với tất cả mọi người. Trưởng thành là biết phân định ai đáng tin, chia sẻ điều gì, ở mức nào, trong thời điểm nào, nhưng không để những vết thương cũ biến trái tim mình thành một căn phòng vĩnh viễn khóa kín.
Một dạng khác rất dễ gặp trong môi trường sứ vụ là tương quan sử dụng. Người khác được nhìn trước hết theo chức năng họ có đối với mình. Người này hữu ích vì họ giúp việc tốt. Người kia đáng quý vì họ luôn khen mình. Người nọ được quan tâm vì họ có ảnh hưởng. Một người khác được gần gũi vì họ giúp ta bớt cô đơn. Khi chức năng ấy không còn, tình cảm cũng nguội đi. Đây là một cám dỗ rất tinh vi bởi bên ngoài vẫn có thể mang hình thức thân thiện. Ta có thể hỏi han, quan tâm, giao tiếp rất khéo, nhưng câu hỏi quyết định là: ta có thật sự nhìn người kia như một con người có giá trị tự thân hay chỉ như một phương tiện phục vụ nhu cầu của mình?
Trong đời sống mục vụ, nguy cơ này càng cần được cảnh giác. Một linh mục có thể vô thức quý một giáo dân chủ yếu vì họ nhiệt tình phục vụ. Một người lãnh đạo có thể gần gũi những người luôn đồng ý với mình và lạnh nhạt với người có ý kiến khác. Một tu sĩ có thể tìm đến một người vì người ấy cung cấp sự nâng đỡ cảm xúc mà cộng đoàn không đem lại. Khi đó, tương quan dần bị kéo ra khỏi sự quân bình. Người kia có thể cảm thấy mình đặc biệt, được ưu ái, rồi hình thành lệ thuộc. Người thi hành sứ vụ cũng dần dựa vào người ấy để được an ủi, công nhận hoặc củng cố giá trị bản thân. Những điều này không nhất thiết bắt đầu từ ý xấu. Nhiều sai lệch nghiêm trọng trong tương quan ban đầu chỉ là những nhu cầu rất người nhưng không được nhận diện đúng lúc.
Một kiểu tương quan chưa trưởng thành nữa là lý tưởng hóa rồi thất vọng. Ban đầu, người ta nhìn một người khác như thể họ gần như hoàn hảo. Một người trẻ có thể lý tưởng hóa một linh mục. Một chủng sinh có thể lý tưởng hóa một nhà đào tạo. Một tu sĩ trẻ có thể lý tưởng hóa một bề trên. Một người đang yêu có thể lý tưởng hóa người mình yêu. Người kia trở thành hiện thân của tất cả điều tốt đẹp: khôn ngoan, thánh thiện, tử tế, mạnh mẽ, đáng tin. Nhưng rồi một ngày, họ phạm sai lầm. Họ tỏ ra ích kỷ. Họ nóng giận. Họ quên một lời hứa. Họ có một quyết định gây thất vọng. Hình ảnh lý tưởng sụp đổ, và cảm xúc chuyển rất nhanh từ ngưỡng mộ sang phê phán, thậm chí khinh miệt.
Vấn đề ở đây không phải người kia không có lỗi. Vấn đề là ta đã không yêu họ trong thực tại. Ta yêu một hình ảnh do mình dựng lên. Khi con người thật không khớp với hình ảnh ấy, ta cho rằng họ phản bội mình. Người trưởng thành không cần biến người khác thành thánh để có thể yêu họ. Người trưởng thành biết rằng một người có thể vừa có những phẩm chất đáng quý vừa có những giới hạn rất thật; có thể rất quảng đại ở lĩnh vực này nhưng yếu đuối ở lĩnh vực khác; có thể là một linh mục tốt nhưng không hoàn hảo; một bề trên tốt nhưng vẫn có điểm mù; một người bạn tốt nhưng đôi khi ích kỷ. Trưởng thành là có khả năng giữ được một cái nhìn toàn diện như thế, không thần tượng hóa cũng không hủy diệt hình ảnh của người khác chỉ vì họ khiến ta thất vọng.
Còn một dạng tương quan rất đáng chú ý: tương quan cứu thế. Người ta luôn muốn cứu người khác. Họ bị hút vào những người đang khủng hoảng, tổn thương, bất ổn hoặc lệ thuộc. Họ thấy mình có trách nhiệm phải làm người kia hạnh phúc, phải giải quyết vấn đề của người kia, phải gánh tâm trạng của người kia. Ban đầu điều này có vẻ là lòng thương xót. Nhưng dần dần, người “cứu” có thể trở thành người không còn ranh giới, còn người được cứu thì không bao giờ trưởng thành vì luôn có ai đó giải quyết hậu quả thay mình. Đức ái không bao giờ đồng nghĩa với việc làm thay trách nhiệm của người khác. Đồng hành không có nghĩa là cõng một người suốt đời để họ không bao giờ phải học cách bước đi.
Tất cả những kiểu tương quan ấy có thể tồn tại trong mỗi người ở mức độ khác nhau. Đừng vội nhìn danh sách rồi nghĩ đến một người nào đó: “Đúng rồi, người ấy chính là như vậy.” Một trong những dấu chỉ đầu tiên của trưởng thành là khi đọc về những dạng chưa trưởng thành, chúng ta biết quay về hỏi: “Trong tôi có phần nào như thế không?” Bởi tất cả chúng ta đều có những vùng lệ thuộc, những lúc muốn kiểm soát, những thời điểm rút lui, những nhu cầu được công nhận, những ảo tưởng về người khác. Trưởng thành không phải là không còn những khuynh hướng ấy. Trưởng thành là nhận ra chúng sớm hơn, chịu trách nhiệm về chúng rõ hơn, và không để chúng điều khiển cách mình yêu.
- DẤU CHỈ CỦA MỘT TƯƠNG QUAN TRƯỞNG THÀNH
Nếu phải dùng một từ để mô tả tương quan trưởng thành, có lẽ từ ấy là tự do. Không phải tự do theo nghĩa muốn làm gì thì làm, nhưng là tự do để yêu người khác như chính họ là, chứ không phải như một công cụ đáp ứng nhu cầu của mình. Một người trưởng thành có khả năng gần gũi mà không chiếm hữu. Họ có thể yêu rất sâu nhưng không biến người kia thành tài sản. Họ quan tâm nhưng không kiểm soát. Họ hiện diện nhưng không xâm lấn. Họ vui khi được gần, nhưng cũng chấp nhận những khoảng cách cần thiết. Họ không hoảng sợ chỉ vì người kia có những mối quan hệ khác. Họ không cần trở thành người quan trọng nhất trong mọi không gian. Họ không ghen với sự trưởng thành của người kia.
Đây là một tiêu chuẩn rất đáng suy nghĩ: tình yêu của tôi làm người kia tự do hơn hay lệ thuộc hơn? Sau một thời gian ở gần tôi, người ấy có mạnh mẽ hơn, trưởng thành hơn, tự chịu trách nhiệm hơn, đến gần Chúa hơn, hay ngày càng cần tôi để có thể sống bình an? Một tương quan trưởng thành luôn có chiều hướng giải phóng. Người ta đến gần nhau không phải để hai con người biến thành một sự lệ thuộc lẫn nhau, nhưng để mỗi người càng trở nên con người mà Thiên Chúa muốn họ trở thành.
Người trưởng thành cũng biết đặt ranh giới mà không đóng cửa trái tim. Ranh giới là một khái niệm rất quan trọng nhưng thường bị hiểu sai. Có người cho rằng yêu thương là không có ranh giới. Ai nhờ gì cũng làm. Ai gọi lúc nào cũng đáp. Ai muốn biết gì cũng kể. Ai đòi hỏi gì cũng chiều. Nhưng một tình yêu không có ranh giới thường sẽ sớm trở thành kiệt sức, oán giận hoặc lệ thuộc. Chính Đức Giêsu cũng có ranh giới. Có lúc Ngài rút lui để cầu nguyện dù đám đông đang tìm. Có lúc Ngài không đáp ứng yêu cầu của người khác theo cách họ muốn. Có lúc Ngài rời khỏi một nơi dù vẫn còn người cần Ngài. Có lúc Ngài nói “giờ của tôi chưa đến”. Có lúc Ngài để các môn đệ tự đối diện với giới hạn của mình.
Ranh giới không phải là ích kỷ. Ranh giới là ý thức rằng tôi có trách nhiệm về đời sống của mình, và người kia cũng có trách nhiệm về đời sống của họ. Tôi có thể yêu bạn mà không phải luôn đồng ý với bạn. Tôi có thể tha thứ mà vẫn không cho phép bạn tiếp tục làm tổn thương tôi như cũ. Tôi có thể giúp bạn nhưng không nhất thiết gánh hậu quả của mọi lựa chọn bạn đưa ra. Tôi có thể lắng nghe bạn nhưng không thể trở thành nơi trút tất cả cảm xúc bất cứ lúc nào. Tôi có thể đồng hành nhưng không sống thay. Khi ranh giới được đặt trong tình yêu, nó không phá tương quan; ngược lại, nó bảo vệ tương quan khỏi sự méo mó.
Người trưởng thành còn có thể nói sự thật mà vẫn giữ được lòng kính trọng. Có người rất “thật” nhưng sự thật của họ giống lưỡi dao. Họ nói điều đúng nhưng nói để thắng, để làm nhục, để chứng minh mình hơn. Có người khác thì rất “dễ thương” nhưng lại không bao giờ nói điều thật. Họ sợ xung đột đến mức luôn đồng ý, luôn né tránh, luôn giữ im lặng. Cả hai thái cực đều chưa trưởng thành. Trưởng thành nằm ở chỗ kết hợp sự thật với tình yêu. Tôi nói vì muốn điều tốt cho bạn, không phải vì muốn trút giận. Tôi chọn thời điểm phù hợp. Tôi nói về hành vi cụ thể chứ không kết án con người. Tôi có thể nói: “Điều anh làm khiến tôi tổn thương” thay vì “Anh lúc nào cũng ích kỷ.” Tôi có thể nói: “Tôi không đồng ý với cách giải quyết này” mà không biến sự bất đồng thành một cuộc tấn công phẩm giá của người khác.
Người trưởng thành dám xung đột khi cần nhưng không hủy diệt mối quan hệ. Xung đột không phải dấu hiệu chắc chắn của một tương quan xấu. Hai con người khác nhau thì chắc chắn có lúc bất đồng. Một cộng đoàn không có xung đột chưa chắc là cộng đoàn thánh thiện; có thể chỉ là cộng đoàn nơi mọi người đã học cách im lặng, né tránh hoặc nói sau lưng. Câu hỏi không phải là có xung đột hay không, nhưng là người ta làm gì với xung đột ấy. Người chưa trưởng thành biến bất đồng thành chiến tranh. Họ phải thắng. Họ đào lại quá khứ. Họ kéo thêm người đứng về phía mình. Họ gán động cơ xấu cho người khác. Họ dùng im lặng như hình phạt. Họ cắt liên lạc để trừng phạt. Người trưởng thành có thể rất mạnh mẽ trong bất đồng nhưng vẫn giữ được một nguyên tắc: người trước mặt tôi vẫn là một con người có phẩm giá, vẫn là anh chị em của tôi, và mối quan hệ này quan trọng hơn việc tôi phải thắng cuộc tranh luận.
Người trưởng thành cũng biết tha thứ mà không phủ nhận vết thương. Tha thứ không phải giả vờ như không có gì xảy ra. Tha thứ không phải nói “không sao” khi thật ra rất đau. Tha thứ cũng không có nghĩa là lập tức khôi phục mức độ tin tưởng như trước. Có những tổn thương được tha thứ nhưng lòng tin phải được xây dựng lại trong thời gian. Có những tương quan sau tha thứ vẫn cần khoảng cách. Có những trường hợp người ta tha thứ nhưng không thể quay lại kiểu quan hệ cũ vì kiểu quan hệ ấy không còn an toàn hoặc lành mạnh. Tha thứ là từ bỏ quyền trả thù, trao lại việc xét xử cho Thiên Chúa, không để sự ác người khác gây ra tiếp tục định nghĩa cuộc đời mình. Một người trưởng thành có thể nói: “Tôi tha thứ cho anh, nhưng chúng ta cần xây dựng lại lòng tin từ đầu.” Đó không phải thiếu đức ái. Đó là sự thật trong tình yêu.
Một dấu chỉ rất sâu khác là người trưởng thành có thể ở một mình mà không trống rỗng và có thể ở với người khác mà không đánh mất mình. Hai khả năng này phải đi cùng nhau. Nếu không chịu nổi cô đơn, ta dễ dùng tương quan để trốn khỏi chính mình. Ta phải luôn có ai đó bên cạnh, luôn phải có tin nhắn, cuộc trò chuyện, lời xác nhận. Nhưng nếu chỉ thích ở một mình và sợ mọi gần gũi, ta cũng chưa trưởng thành. Trưởng thành là có một đời sống nội tâm đủ vững để khi ở một mình vẫn cảm thấy mình hiện hữu, có giá trị, được Thiên Chúa yêu; đồng thời có một trái tim đủ rộng để khi bước vào tương quan, ta dám cho đi chính mình.
Người trưởng thành không đòi một người phải đáp ứng mọi nhu cầu của mình. Đây là điều đặc biệt quan trọng. Không có một con người hữu hạn nào có thể trở thành tất cả đối với ta. Không một người bạn nào, người phối ngẫu nào, người hướng dẫn nào, linh mục nào, bề trên nào có thể lấp đầy tất cả những chiều sâu của tâm hồn. Khi ta đòi một người phải hiểu mình hoàn toàn, luôn sẵn sàng, luôn tinh tế, luôn nâng đỡ, luôn đồng cảm, luôn đáp ứng, ta đang đặt lên họ một gánh nặng mà chỉ Thiên Chúa mới có thể mang. Rất nhiều thất vọng trong tương quan đến từ những mong đợi không thực tế như thế.
Cuối cùng, người trưởng thành biết vui với điều tốt của người khác ngay cả khi điều đó không đem lại lợi ích cho mình. Đây là một trong những thước đo tinh tế nhất. Ta có thật sự vui khi người khác được khen? Ta có vui khi một người trẻ mình từng đồng hành trưởng thành đến mức không còn cần mình như trước? Ta có vui khi người khác thành công hơn, được yêu mến hơn, có nhiều khả năng hơn? Hay lòng ta chỉ vui với người khác bao lâu họ không vượt qua mình? Một tình yêu trưởng thành không cần đứng ở trung tâm đời người khác. Nó có thể lùi lại và vui mừng khi thấy người kia nở hoa.
Nói cách khác, tương quan trưởng thành là tương quan sinh hoa trái. Sau một thời gian sống với nhau, cả hai không nhỏ đi nhưng lớn lên. Không bị hút cạn nhưng được làm giàu. Không bị mất bản sắc nhưng được giúp tìm lại bản sắc sâu hơn. Không xa Thiên Chúa nhưng gần Thiên Chúa hơn. Một mối quan hệ khiến ta ngày càng dối trá, sợ hãi, lệ thuộc, ghen tuông, kiệt sức hay đánh mất những giá trị căn bản của mình cần được xem xét lại, cho dù cảm xúc trong đó có mạnh đến đâu.
- NHỮNG NỀN TẢNG CẦN CÓ ĐỂ SỐNG TƯƠNG QUAN TRƯỞNG THÀNH
Không có tương quan trưởng thành nếu không có tự nhận thức. Nếu tôi không hiểu chính mình, tôi sẽ vô thức bắt người khác phải chịu trách nhiệm về những điều đang xảy ra trong lòng tôi. Tôi buồn và nghĩ họ làm tôi buồn. Tôi bất an và cho rằng họ phải làm gì đó để tôi yên tâm. Tôi ghen và kết luận họ phải thay đổi hành vi. Tôi thấy mình vô giá trị và đòi họ liên tục khẳng định giá trị của tôi. Khi không nhận ra nguồn gốc những cảm xúc của mình, ta rất dễ biến người khác thành thủ phạm của tất cả những bất ổn bên trong.
Cũng không có tương quan trưởng thành nếu thiếu trưởng thành cảm xúc. Một người không thể chịu được thất vọng sẽ rất khó yêu lâu dài. Một người không thể chịu được cảm giác bị hiểu lầm sẽ luôn phải giải thích và biện minh. Một người không biết xử lý cơn giận sẽ khiến mọi bất đồng trở nên nguy hiểm. Một người không chịu nổi cô đơn sẽ dễ bám víu. Một người không có khả năng trì hoãn nhu cầu cảm xúc sẽ thường tìm cách buộc người khác phải đáp ứng mình ngay lập tức. Vì thế, hai chương trước – tự nhận thức và trưởng thành cảm xúc – không phải những đề tài tách rời. Chúng chính là nền móng để bước sang đời sống tương quan.
Một nền tảng khác là khả năng lắng nghe thật sự. Lắng nghe có lẽ là một trong những hành vi yêu thương khó nhất vì nó buộc ta tạm rời trung tâm. Phần lớn chúng ta không lắng nghe để hiểu; ta lắng nghe để chuẩn bị trả lời. Trong khi người khác nói, đầu ta đang nghĩ phải phản bác thế nào, phải giải thích ra sao, phải khuyên điều gì. Có khi người kia chưa nói xong ta đã biết “vấn đề của họ là gì”. Nhưng con người không phải bài toán cần giải. Nhiều khi điều họ cần trước hết không phải một lời khuyên, mà là được hiện diện trước một người không vội sửa họ.
Lắng nghe thật sự là một hình thức tự hạ. Ta chấp nhận rằng thế giới của người kia có thể khác thế giới của mình. Ta cho phép họ kể câu chuyện bằng ngôn ngữ của họ. Ta không vội ép kinh nghiệm của họ vào những công thức quen thuộc. Ta có thể hỏi: “Điều đó đã ảnh hưởng đến anh thế nào?” thay vì ngay lập tức nói: “Anh phải nghĩ tích cực lên.” Ta có thể ở lại với nước mắt của một người mà chưa cần đưa ra một câu Kinh Thánh để làm nước mắt biến mất. Đôi khi một sự hiện diện kiên nhẫn chữa lành nhiều hơn một bài giảng chính xác.
Nền tảng tiếp theo là can đảm nói sự thật trong tình yêu. Nhiều tương quan đổ vỡ không phải vì người ta nói quá nhiều, mà vì suốt nhiều năm chẳng ai nói điều cần nói. Một người âm thầm chịu đựng, tích tụ khó chịu, rồi một ngày bùng nổ. Một cộng đoàn có những căng thẳng ai cũng biết nhưng không ai dám gọi tên. Người ta cười với nhau trong phòng ăn nhưng nói về nhau sau lưng. Sự thật không được nói trực tiếp sẽ tìm một lối ra khác: thành lời đồn, thành phe nhóm, thành mỉa mai, thành lạnh nhạt, thành khoảng cách.
Nói sự thật đòi khiêm nhường bởi trước khi nói, ta phải tự hỏi: điều tôi muốn nói có thật sự là sự thật hay chỉ là cách tôi nhìn? Tôi có đầy đủ dữ kiện không? Tôi đang nói vì lợi ích của người kia hay vì muốn trút giận? Tôi có sẵn sàng nghe sự thật từ phía họ không? Nếu chỉ muốn người kia nhận lỗi mà mình không có khả năng nhận lỗi, đó không phải đối thoại; đó là xét xử.
Một nền tảng khác là khả năng chịu đựng sự khác biệt. Đây là một dấu hiệu quan trọng của người trưởng thành. Người chưa trưởng thành thường cảm thấy an toàn với người giống mình: nghĩ giống, sống giống, cầu nguyện giống, làm việc giống, nói chuyện giống. Khi gặp sự khác biệt, họ thấy bị đe dọa. Họ phải chứng minh cách của mình đúng hơn. Nhưng trong thực tế, khác biệt không nhất thiết là sai. Một người hướng ngoại và một người hướng nội có thể cùng thánh thiện. Một người cầu nguyện bằng cảm xúc và một người cầu nguyện trong thinh lặng đều có thể gặp Chúa. Một người làm việc nhanh và một người cẩn trọng chậm rãi đều có giá trị. Một cộng đoàn trưởng thành không phải cộng đoàn trong đó tất cả giống nhau, nhưng là cộng đoàn có khả năng giữ hiệp nhất mà không xóa bỏ khác biệt.
Chúng ta thường nói đến hiệp nhất nhưng đôi khi điều chúng ta thật sự muốn là đồng dạng. Ta muốn người khác giống mình để mình đỡ khó chịu. Nhưng hiệp thông Kitô giáo đẹp chính vì nó giữ được khác biệt. Như một thân thể có nhiều chi thể, mỗi phần khác nhau nhưng thuộc về nhau. Nếu mắt bắt tay phải trở thành mắt mới chấp nhận, thân thể sẽ không còn là thân thể. Tương quan trưởng thành cũng vậy: tôi không cần bạn trở thành phiên bản của tôi để có thể yêu bạn.
Nền tảng cuối cùng là lòng thương xót đối với giới hạn. Có những người rất dễ thương xót người nghèo, người bệnh, người ở xa, nhưng lại rất khó thương xót người sống chung. Thương xót từ xa thường dễ hơn thương xót người mỗi ngày để đôi dép không đúng chỗ, nói một câu ta không thích, làm việc chậm hơn ta mong, hay lặp lại một thói quen đã góp ý nhiều lần. Chính những điều nhỏ bé ấy mới thử thách lòng thương xót.
Lòng thương xót trưởng thành không phải là dung túng mọi điều. Nó là khả năng nhìn thấy giới hạn của người khác mà không rút lại phẩm giá của họ. Nó cũng là khả năng nhìn thấy giới hạn của chính mình mà không rơi vào tự khinh miệt. Chúng ta sẽ không bao giờ sống được với người bất toàn nếu cứ đòi mình phải hoàn hảo. Người quá khắt khe với chính mình thường cũng khó kiên nhẫn với người khác. Khi nhận ra chính mình sống được đến hôm nay là nhờ biết bao lần Thiên Chúa kiên nhẫn, ta mới bắt đầu có khả năng kiên nhẫn với anh em.
- TƯƠNG QUAN TRONG ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN VÀ SỨ VỤ
Đối với linh mục và tu sĩ, trưởng thành tương quan không phải một phần phụ tùy chọn. Nó nằm ngay trong trung tâm của đời sống và sứ vụ. Một người có thể học thần học rất giỏi, giảng rất hay, tổ chức rất tốt, nhưng nếu không có khả năng sống tương quan lành mạnh, sứ vụ của họ sớm muộn cũng bị ảnh hưởng. Bởi linh mục và tu sĩ thi hành hầu hết sứ vụ của mình qua tương quan: lắng nghe, đồng hành, hướng dẫn, giảng dạy, làm việc chung, lãnh đạo, hiện diện với người đau khổ, nâng đỡ người yếu đuối, cộng tác với giáo dân, sống với anh em.
Cộng đoàn vì thế không chỉ là nơi chúng ta ăn chung, cầu nguyện chung và ở chung một mái nhà. Cộng đoàn là nơi ơn gọi được thử lửa. Người anh em sống cùng có thể trở thành một trong những ân huệ khó chịu nhất mà Chúa ban cho ta. Họ làm lộ ra những gì ta chưa thấy. Một người anh em cẩn thận quá mức cho ta thấy sự hấp tấp của mình. Một người nói thẳng cho ta thấy mình khó chịu với việc bị góp ý. Một người được yêu mến hơn cho ta thấy sự ganh tị. Một người yếu đuối cho ta thấy lòng thương xót của mình thật sự đi được bao xa.
Có người mơ về một cộng đoàn lý tưởng nơi tất cả đều hiểu nhau, hợp nhau, cùng chí hướng, cùng sở thích. Nhưng có lẽ cộng đoàn như vậy không tồn tại. Và nếu tồn tại, chưa chắc nó giúp ta trưởng thành. Một viên đá được mài nhẵn không phải vì nằm một mình, mà vì va chạm với những viên đá khác. Dĩ nhiên, không phải mọi va chạm đều tốt, và không nên thiêng liêng hóa những môi trường độc hại. Nhưng những khác biệt bình thường của đời sống chung chính là một phần của hành trình nên người.
Trong sứ vụ, sự chưa trưởng thành tương quan có thể gây những hậu quả rất nghiêm trọng. Một linh mục chưa đủ tự do về tình cảm có thể vô thức tạo ra những mối quan hệ ưu tiên quá mức. Người này được tiếp cận dễ dàng, người kia bị bỏ quên. Có người trở thành “người đặc biệt”, được biết những chuyện riêng tư, được hiện diện trong những không gian mà người khác không có. Sự đặc biệt ấy ban đầu có thể khiến cả hai bên cảm thấy ấm áp, nhưng dần dần dễ tạo ra lệ thuộc, ghen tuông, hiểu lầm và tổn thương.
Một người thi hành sứ vụ cũng có thể dùng sứ vụ để bù đắp thiếu thốn tình cảm. Khi trong cộng đoàn mình cảm thấy không được hiểu, họ tìm sự an ủi nơi giáo dân. Khi cảm thấy giá trị bản thân thấp, họ tìm những người luôn khen ngợi. Khi thấy cô đơn, họ có thể đầu tư quá mức vào một vài mối quan hệ. Khi đời sống cầu nguyện khô khan, sự gần gũi tình cảm với một người nào đó có thể trở thành nguồn an ủi chính. Một lần nữa, những điều này không nhất thiết bắt đầu bằng ý định xấu. Chính vì vậy chúng càng cần được nhận diện sớm.
Ở chiều ngược lại, một linh mục hoặc tu sĩ có thể sợ sự phức tạp của tương quan đến mức rút vào chủ nghĩa chức năng. Họ trở thành người làm việc rất hiệu quả nhưng khó tiếp cận. Mọi cuộc gặp đều biến thành giải quyết công việc. Người khác được nhìn dưới dạng hồ sơ, lịch hẹn, công việc mục vụ. Họ ít để ai bước vào con người thật của mình và cũng không bước sâu vào thế giới của người khác. Đây là một cách tự vệ có vẻ an toàn nhưng làm sứ vụ mất đi khuôn mặt của người mục tử.
Đức Giêsu không cứu nhân loại từ xa. Ngài đã đến sống giữa con người. Ngài để người ta chạm đến. Ngài ngồi ăn với họ. Ngài nghe họ kể. Ngài hỏi: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?” Ngài biết tên, biết nước mắt, biết niềm vui. Mục vụ Kitô giáo vì thế luôn có chiều kích tương quan. Nhưng chính vì sứ vụ cần gần gũi, nó cũng cần ranh giới rất rõ. Gần gũi mà không ranh giới sẽ biến thành nhập nhằng. Ranh giới mà không gần gũi sẽ biến thành lạnh lùng. Người trưởng thành phải học sống cả hai: một trái tim ấm và một ý thức ranh giới sáng suốt.
Đối với người sống đời thánh hiến hay linh mục độc thân, điều này càng quan trọng. Độc thân không phải là không cần tình cảm. Khấn khiết tịnh không làm con người mất nhu cầu được yêu, được hiểu, được thuộc về. Nếu những nhu cầu ấy bị phủ nhận, chúng không biến mất; chúng chỉ tìm đường hoạt động trong bóng tối. Một đời sống độc thân trưởng thành không phải đời sống không có những gắn bó sâu sắc. Ngược lại, nó cần tình bạn, tình huynh đệ, sự nâng đỡ, cộng đoàn và những tương quan rất thật. Nhưng tất cả phải được sống trong một cấu trúc tự do, minh bạch, không chiếm hữu, không độc quyền.
Một dấu hiệu đáng cảnh giác là khi một mối quan hệ phải được giữ bí mật không vì lý do chính đáng mà vì người trong cuộc biết rằng nếu được nhìn dưới ánh sáng cộng đoàn, nó sẽ gây vấn đề. Ánh sáng là một bảo vệ lớn của đời sống tương quan. Một tương quan lành mạnh không sợ sự minh bạch. Nó không cần những đặc quyền mơ hồ. Nó không đòi người khác phải chọn mình thay cho cộng đoàn, gia đình hay những bổn phận chính đáng của họ.
Khi các mối tương quan trong sứ vụ được sống trưởng thành, chúng trở thành nơi chữa lành rất mạnh. Một linh mục không chiếm hữu giúp giáo dân khám phá một khuôn mặt khác của quyền bính: quyền bính không thống trị. Một tu sĩ biết lắng nghe giúp người bị tổn thương trải nghiệm một sự hiện diện không phán xét. Một cộng đoàn biết xin lỗi giúp người ta tin rằng xung đột không nhất thiết dẫn đến chia rẽ. Một người mục tử có ranh giới rõ ràng giúp người khác học rằng tình yêu đích thực không cần nhập nhằng để trở nên sâu sắc.
- ĐỨC GIÊSU – MẪU MỰC CỦA TƯƠNG QUAN VIÊN MÃN
Muốn hiểu tương quan trưởng thành cách trọn vẹn nhất, chúng ta phải nhìn vào Đức Giêsu. Trong Ngài, ta gặp một con người có khả năng gần gũi phi thường nhưng đồng thời hoàn toàn tự do. Ngài có bạn hữu. Ngài có những môn đệ thân tín. Gioan được gọi là người môn đệ Đức Giêsu yêu mến. Ngài yêu Mácta, Maria và Ladarô. Ngài khóc trước mộ người bạn. Ngài để người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân mình. Ngài để Gioan tựa đầu vào ngực trong bữa Tiệc Ly. Như thế, đời sống của Ngài không phải một đời sống tình cảm lạnh lùng hay xa cách.
Nhưng Đức Giêsu không sở hữu những người Ngài yêu. Ngài không làm cho họ phụ thuộc vào mình theo nghĩa bệnh lý. Ngài đào tạo họ rồi sai họ đi. Ngài cho phép họ trưởng thành qua cả những sai lầm. Phêrô có lúc nói sai và bị sửa. Các môn đệ có lúc thất bại khi trừ quỷ. Họ tranh luận xem ai lớn nhất. Họ ngủ trong giờ Ngài đau khổ. Họ bỏ chạy khi Ngài bị bắt. Đức Giêsu không tạo một cộng đoàn hoàn hảo. Ngài yêu những con người thật, đầy giới hạn, và trong tình yêu ấy họ dần được biến đổi.
Đức Giêsu cũng không để nhu cầu của đám đông quyết định căn tính của Ngài. Có lúc mọi người đi tìm, Ngài vẫn rút vào nơi hoang vắng cầu nguyện. Có lúc người ta muốn tôn Ngài làm vua, Ngài lánh đi. Có lúc người ta ca tụng, Ngài không say vì lời khen. Có lúc người ta kết án, Ngài không để lời kết án quyết định Ngài là ai. Đây là một tự do nội tâm rất lớn. Ngài biết mình đến từ đâu và đi về đâu. Ngài biết mình là Con yêu dấu của Cha. Chính căn tính ấy cho phép Ngài yêu người khác mà không cần sử dụng họ để chứng minh giá trị của mình.
Đó là một bí quyết quan trọng của mọi tương quan trưởng thành: người biết mình được Thiên Chúa yêu sẽ ít bắt người khác phải chứng minh rằng mình đáng được yêu. Khi căn tính của ta quá lệ thuộc vào phản ứng của con người, ta sẽ luôn đói. Không lời khen nào đủ. Không sự chú ý nào đủ. Nhưng khi sâu xa biết mình là con của Thiên Chúa, ta vẫn cần tình yêu con người, vẫn vui khi được quý mến, vẫn đau khi bị từ chối, nhưng không còn bị những điều ấy định nghĩa hoàn toàn.
Đức Giêsu có khả năng nói sự thật rất mạnh. Ngài nói với Phêrô: “Satan, lui lại đằng sau Thầy.” Ngài nói với người phụ nữ Samari về đời sống tình cảm rối ren của chị. Ngài nói với những người Pharisêu những lời rất nghiêm khắc. Ngài không né tránh sự thật để giữ một thứ hòa khí giả tạo. Nhưng cùng một Đức Giêsu ấy lại cúi xuống rửa chân cho môn đệ. Ngài khóc trước Giêrusalem. Ngài tha thứ cho người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội. Ngài nhìn người thanh niên giàu có và “đem lòng yêu mến”. Nơi Ngài, chân lý và lòng thương xót không chống nhau.
Đức Giêsu cũng biết để người khác tự do rời đi. Đây là một điều rất mạnh. Người thanh niên giàu có bỏ đi buồn rầu, Ngài không chạy theo để giảm tiêu chuẩn. Nhiều môn đệ bỏ Ngài sau bài giảng về Bánh Hằng Sống, Ngài quay sang nhóm Mười Hai và hỏi: “Cả anh em nữa, anh em cũng muốn bỏ đi hay sao?” Ngài không dùng sự sợ hãi để giữ họ lại. Tình yêu của Ngài mời gọi nhưng không cưỡng ép. Ngài đau khi bị từ chối, nhưng không thao túng để tránh bị từ chối.
Trên thập giá, sự trưởng thành tương quan nơi Đức Giêsu đạt đến đỉnh cao. Khi bị phản bội, Ngài không trở thành kẻ phản bội. Khi bị hận, Ngài không để lòng mình biến thành hận thù. Khi bị nhục mạ, Ngài không đánh mất căn tính. Khi những người Ngài yêu bỏ chạy, Ngài vẫn yêu. Ngài có thể nói: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Đây không phải sự yếu đuối. Đây là tự do cao nhất: sự ác của người khác không còn quyền quyết định tôi sẽ trở thành người như thế nào.
Và đó có lẽ là câu hỏi sâu nhất cho sự trưởng thành của chúng ta: Khi người khác đối xử không tốt với tôi, tôi trở thành ai? Tôi có để sự lạnh lùng của họ biến tôi thành lạnh lùng? Để sự bất công của họ biến tôi thành cay đắng? Để sự phản bội của họ khiến tôi không còn tin ai? Hay như Đức Giêsu, tôi dần học giữ trái tim mình tự do, để dù không phủ nhận đau khổ, tôi vẫn không để đau khổ có tiếng nói cuối cùng?
- HỌC YÊU NGƯỜI THẬT, KHÔNG PHẢI HÌNH ẢNH TA MUỐN
Có một giai đoạn rất quan trọng trong trưởng thành tương quan: từ bỏ ảo tưởng về người khác. Khi mới bước vào một mối quan hệ, ta thường yêu người kia qua rất nhiều mong đợi. Ta muốn họ hiểu mình. Muốn họ nhạy cảm. Muốn họ giữ lời. Muốn họ trưởng thành. Muốn họ thay đổi. Những mong đợi này không phải lúc nào cũng sai. Nhưng đến một lúc, tình yêu phải đi qua một cái chết: cái chết của hình ảnh người kia “phải trở thành”.
Lúc ấy ta bắt đầu gặp con người thật: người bạn có những giới hạn, người phối ngẫu có những vùng rất khó thay đổi, người anh em cộng đoàn có những tập tính làm ta mệt, người bề trên không hoàn toàn như ta kỳ vọng, người mình kính trọng cũng có điểm mù. Ta có hai lựa chọn. Hoặc thất vọng và rút lại tình yêu. Hoặc bắt đầu học yêu một con người thật.
Yêu con người thật khó hơn yêu lý tưởng. Nhưng chỉ tình yêu ấy mới bền. Thiên Chúa yêu chúng ta trong thực tại chứ không đợi ta hoàn hảo rồi mới yêu. Ngài không gọi tội là điều tốt, nhưng Ngài vẫn yêu con người có tội. Trưởng thành trong tương quan cũng là học phân biệt như thế: có thể không chấp nhận một hành vi mà vẫn không rút lại phẩm giá của con người. Có thể thất vọng về một người mà không cần biến họ thành kẻ xấu. Có thể đặt khoảng cách mà không căm ghét. Có thể nói “không” mà vẫn yêu.
Điều này đòi một thái độ rất khiêm nhường: nhận ra mình cũng là một con người mà người khác phải học cách chịu đựng. Ta thường rất ý thức những gì người khác làm mình khó chịu, nhưng ít thấy mình cũng có những điểm khiến người khác mệt mỏi. Có những lúc ta nghĩ mình đang “nói thẳng”, người khác lại phải chịu tính nóng của ta. Ta nghĩ mình “nguyên tắc”, người khác thấy mình cứng nhắc. Ta nghĩ mình “nhạy cảm”, người khác thấy mình khó đoán. Nhận ra điều đó không nhằm làm ta tự ti, nhưng giúp ta bớt nghiêm khắc.
- KHI TƯƠNG QUAN BỊ TỔN THƯƠNG: ĐỪNG VỘI CẮT BỎ, CŨNG ĐỪNG VỘI Ở LẠI NHƯ CŨ
Một trong những bài toán khó nhất của trưởng thành là biết phải làm gì khi tương quan bị tổn thương. Có hai thái cực thường gặp. Một là cắt bỏ quá nhanh. Chỉ cần thất vọng, hiểu lầm hay bị góp ý là đóng cửa hoàn toàn. Người này bị loại khỏi đời mình. Thái cực kia là chịu đựng vô giới hạn. Dù bị làm tổn thương lặp đi lặp lại, người ta vẫn nghĩ rằng “yêu là phải chịu”, “tha thứ là phải cho mọi chuyện trở lại như cũ”.
Cả hai đều cần được phân định. Có những tương quan cần kiên nhẫn hơn. Có những xung đột có thể được chữa bằng đối thoại. Có những lỗi lầm cần được tha thứ và cho cơ hội. Nhưng cũng có những mối tương quan cần thay đổi cấu trúc, cần khoảng cách, cần sự can thiệp của người thứ ba, hoặc trong những trường hợp nghiêm trọng cần chấm dứt một hình thức tiếp xúc không lành mạnh. Trưởng thành là không đưa ra quyết định chỉ từ cơn giận hay nỗi sợ.
Khi có tổn thương, trước hết cần gọi đúng điều đã xảy ra. Đừng phóng đại nhưng cũng đừng phủ nhận. Sau đó, nhận diện cảm xúc của mình. Rồi phân biệt giữa con người và hành vi. Nếu có thể, đối thoại trực tiếp. Nói điều cụ thể, tránh kết án toàn bộ con người. Lắng nghe phía bên kia. Nhìn xem họ có khả năng chịu trách nhiệm, xin lỗi, sửa đổi hay không. Lòng tin không được khôi phục bằng lời hứa mà bằng hành vi lặp lại trong thời gian.
Trong tất cả điều đó, tha thứ vẫn là con đường Tin Mừng. Nhưng tha thứ trưởng thành luôn đi cùng sự thật. Thiên Chúa tha thứ chúng ta không bằng cách nói tội lỗi không đáng kể, nhưng bằng cách đưa nó vào ánh sáng của thập giá. Chính vì tội nghiêm trọng nên thập giá mới nghiêm trọng. Chính vì tình yêu mạnh hơn nên sự tha thứ mới có thể mở một tương lai.
- MỘT VÀI CÂU HỎI ĐỂ XÉT MÌNH VỀ ĐỜI SỐNG TƯƠNG QUAN
Có lẽ mỗi người cần thỉnh thoảng ngồi lại trước mặt Chúa và hỏi mình những câu rất thật: Tôi có thể yêu một người mà không cần người đó phải luôn làm tôi hài lòng không? Khi một người tôi yêu bắt đầu độc lập hơn, tôi vui hay thấy bị đe dọa? Tôi có dùng im lặng, giận dữ, thất vọng hay cảm giác tội lỗi để điều khiển người khác không? Tôi có những mối quan hệ nào đang chiếm quá nhiều năng lượng cảm xúc của mình không? Có ai mà chỉ cần thái độ của họ thay đổi là cả ngày của tôi mất bình an không? Tôi có đang đòi một người phải đáp ứng điều chỉ Thiên Chúa mới có thể đáp ứng không? Tôi có những mối tương quan phải che giấu vì sợ ánh sáng không? Tôi có khả năng nói “không” mà không cảm thấy mình là người xấu không? Tôi có khả năng nghe người khác nói “không” mà không xem đó là từ chối tình yêu không? Khi bị góp ý, phản ứng đầu tiên của tôi là tò mò muốn hiểu hay lập tức tự vệ? Tôi có nói trực tiếp với người gây khó chịu hay thường nói với người thứ ba? Tôi có dễ tha thứ cho chính mình không? Tôi có thật sự vui khi người khác thành công? Tôi có thể xin lỗi mà không thêm chữ “nhưng” phía sau không?
Những câu hỏi ấy không nhằm kết án. Chúng là những cánh cửa. Mỗi lần ta nhận ra một điểm chưa trưởng thành là thêm một điểm nơi ân sủng có thể bước vào.
- KẾT LUẬN CHƯƠNG 7
Trưởng thành trong tương quan liên vị không phải là trở thành một người luôn dễ chịu, không bao giờ xung đột, không bao giờ giận, không bao giờ làm ai thất vọng. Một con người trưởng thành vẫn có giới hạn. Vẫn có lúc mệt mỏi. Vẫn có thể hiểu lầm, phản ứng không đúng, nói một câu khiến người khác đau. Sự khác biệt nằm ở chỗ họ ngày càng có khả năng nhận ra, chịu trách nhiệm, xin lỗi, sửa chữa và học từ những gì đã xảy ra.
Trưởng thành trong tương quan cũng không phải là được tất cả mọi người yêu mến. Đức Giêsu là con người viên mãn nhất nhưng không được mọi người yêu mến. Có người bỏ Ngài. Có người ghét Ngài. Có người phản bội Ngài. Vì thế, đừng đo mức độ trưởng thành bằng số người hài lòng với ta. Hãy đo bằng mức độ tự do của trái tim: tôi có thể yêu mà không sở hữu không? Tôi có thể nói sự thật mà không hủy diệt không? Tôi có thể bị hiểu lầm mà không đánh mất mình không? Tôi có thể tha thứ mà vẫn tôn trọng sự thật không? Tôi có thể để người khác tự do không? Tôi có thể chịu đựng khác biệt không? Tôi có thể vui với điều tốt của người khác không?
Sau cùng, trưởng thành trong tương quan là hoa trái của một trái tim ngày càng được giải phóng khỏi sợ hãi. Sợ bị bỏ rơi khiến ta bám víu. Sợ mất kiểm soát khiến ta thống trị. Sợ bị tổn thương khiến ta khép kín. Sợ không có giá trị khiến ta tìm lời khen. Sợ cô đơn khiến ta dùng người khác. Khi tình yêu Thiên Chúa dần đi vào những nỗi sợ ấy, chúng ta bắt đầu có khả năng yêu bằng một cách khác.
Ta không còn đến với người khác như một người ăn xin đòi họ phải lấp đầy mình, nhưng như một người đã biết mình được yêu và vì thế có thể trao ban. Ta không còn bám lấy người khác để khỏi chìm, nhưng có thể cùng họ bước đi. Ta không biến người khác thành nguồn cứu độ của mình, vì ta biết chỉ có Thiên Chúa mới là Đấng Cứu Độ. Và chính lúc ấy, ta bắt đầu thật sự tự do để yêu.
Đức Giêsu đã nói: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” Cái “như Thầy” ấy là cả một hành trình. Yêu như Ngài là yêu với sự thật nhưng không tàn nhẫn; gần gũi nhưng không chiếm hữu; thương xót nhưng không dung túng; trao ban nhưng không thao túng; phục vụ nhưng không tìm giá trị bản thân trong sự lệ thuộc của người khác; tha thứ nhưng không phủ nhận sự dữ; ở lại khi cần ở lại và biết rời đi khi tình yêu đòi một khoảng cách.
Có lẽ không ai đạt đến sự trưởng thành ấy một lần là xong. Mỗi tương quan mới lại mở ra một bài học mới. Mỗi cộng đoàn mới, mỗi sứ vụ mới, mỗi giai đoạn tuổi đời mới lại chạm vào những vùng khác nhau trong ta. Điều từng không làm ta tổn thương lúc ba mươi tuổi có thể trở thành một điểm nhạy cảm lúc năm mươi tuổi. Điều từng cần thiết trong một giai đoạn có thể phải buông bỏ ở giai đoạn khác. Vì thế, trưởng thành tương quan luôn là một tiến trình.
Nhưng nếu từng ngày chúng ta để Đức Kitô bước vào cách mình yêu, cách mình giận, cách mình lắng nghe, cách mình nói sự thật, cách mình đặt ranh giới, cách mình tha thứ và cách mình buông, thì từng chút một các mối tương quan của chúng ta sẽ mang một khuôn mặt khác. Chúng sẽ ít sợ hãi hơn. Ít kiểm soát hơn. Ít đòi hỏi hơn. Ít nhập nhằng hơn. Ít làm tổn thương nhau hơn. Và đồng thời, chúng sẽ nhiều tự do hơn, nhiều sự thật hơn, nhiều lòng thương xót hơn, nhiều sự sống hơn.
Khi ấy, người khác bước ra khỏi cuộc gặp với chúng ta không phải với cảm giác mình bị chiếm hữu, bị xét đoán hay bị làm cho nhỏ lại, nhưng với cảm giác mình được nhìn thấy, được tôn trọng và được mời gọi trở nên tốt hơn. Đó chính là dấu chỉ đẹp nhất của một tương quan trưởng thành: sự hiện diện của ta giúp người khác trở thành chính họ trước mặt Thiên Chúa.
Và có lẽ đó cũng là một trong những hình thức thánh thiện âm thầm nhất. Không cần làm những điều phi thường. Chỉ cần một người biết lắng nghe thay vì lập tức phán xét; biết nói thật thay vì nói sau lưng; biết xin lỗi thay vì cố thắng; biết tôn trọng khoảng cách thay vì chiếm hữu; biết ở lại bên một người yếu đuối mà không biến họ thành kẻ lệ thuộc; biết để một người ra đi mà không oán giận; biết vui khi người khác lớn lên; biết yêu mà không đòi phải được đáp lại theo cách mình muốn. Những điều tưởng rất nhỏ ấy chính là nơi Tin Mừng đi vào đời sống con người bằng một hình thức cụ thể nhất.
Bởi cuối cùng, người ta có thể quên nhiều điều chúng ta đã nói, có thể không nhớ hết những bài giảng chúng ta đã giảng, những chương trình chúng ta đã thực hiện, những thành tích chúng ta đã đạt được. Nhưng người ta thường nhớ rất lâu cảm giác họ đã có khi ở bên chúng ta: họ có được tôn trọng không, có được lắng nghe không, có bị lợi dụng không, có bị làm cho sợ hãi không, có được tự do không, có cảm thấy mình có giá trị không.
Và chính ở đó, trong những điều rất âm thầm ấy, mức độ trưởng thành nhân bản của một con người được bộc lộ rõ nhất.
Một trái tim trưởng thành không hỏi: “Người này có thể làm gì cho tôi?” nhưng hỏi: “Tôi có thể yêu người này thế nào để cả tôi và họ cùng tiến gần hơn đến sự thật, tự do và Thiên Chúa?”
Một trái tim trưởng thành không nói: “Nếu yêu tôi, bạn phải ở lại theo cách tôi muốn.” Nó có thể nói: “Tôi yêu bạn đủ để tôn trọng tự do của bạn.”
Một trái tim trưởng thành không nói: “Tôi cần bạn để biết mình có giá trị.” Nó biết: “Tôi đã có giá trị vì tôi được Thiên Chúa yêu; vì thế tôi có thể yêu bạn mà không biến bạn thành chiếc gương xác nhận giá trị của tôi.”
Một trái tim trưởng thành không cố giữ người khác trong vòng tay mình. Nó mở vòng tay.
Và chính vòng tay mở ấy là hình ảnh của Đức Kitô trên thập giá.
Ngài không nắm giữ ai.
Nhưng chính vì đôi tay Ngài mở ra mà cả thế giới được mời gọi bước vào tình yêu.
Đó là đích đến của mọi trưởng thành tương quan Kitô giáo: yêu đến mức người khác được tự do, yêu đến mức sự thật không bị hy sinh, yêu đến mức mình có thể trao ban mà không sở hữu, yêu đến mức ngay cả trong tổn thương vẫn không để trái tim biến thành hận thù.
Khi tình yêu của chúng ta bắt đầu mang những nét ấy, các mối tương quan không còn chỉ là những cuộc gặp giữa người với người. Chúng trở thành những nơi Thiên Chúa hiện diện. Một cuộc lắng nghe có thể trở thành nơi Thiên Chúa an ủi. Một lời xin lỗi có thể trở thành nơi Thiên Chúa hòa giải. Một ranh giới lành mạnh có thể trở thành nơi Thiên Chúa bảo vệ phẩm giá. Một sự tha thứ có thể trở thành nơi thập giá sinh hoa trái. Một tình bạn tự do có thể trở thành nơi người khác nhận ra rằng mình đáng được yêu mà không cần phải trở thành một ai khác.
Và khi ấy, điều Đức Giêsu cầu nguyện trước cuộc Khổ nạn – “để tất cả nên một” – không còn chỉ là một lý tưởng lớn lao của Giáo Hội. Nó bắt đầu được thực hiện trong căn phòng nhỏ của một cộng đoàn, trong một gia đình, trong cuộc gặp giữa mục tử và giáo dân, giữa người hướng dẫn và người được đồng hành, giữa hai con người biết nhìn nhau bằng một tình yêu đã được thanh luyện.
Đó chính là trưởng thành trong tương quan liên vị.
Không phải hoàn hảo.
Nhưng tự do hơn mỗi ngày.
Không phải không còn vết thương.
Nhưng không còn để vết thương điều khiển cách mình yêu.
Không phải không cần người khác.
Nhưng không biến người khác thành Thiên Chúa.
Không phải không bao giờ xung đột.
Nhưng biết đi qua xung đột mà vẫn giữ phẩm giá của nhau.
Không phải yêu mọi người giống nhau.
Nhưng học nhìn mỗi người bằng ánh mắt của Đức Kitô.
Và sau cùng, đó chính là hành trình để câu nói rất quen thuộc của Tin Mừng trở thành thịt máu trong đời sống chúng ta:
“Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.”
Không có con đường trưởng thành nhân bản Kitô giáo nào đi vòng qua mệnh lệnh ấy.
Vì con người được sinh ra từ tình yêu, được cứu chuộc bằng tình yêu, được thánh hóa trong tình yêu và chỉ thật sự trưởng thành khi biết yêu bằng một tình yêu ngày càng tự do, chân thật, tôn trọng, có trách nhiệm và sinh hoa trái.
Và nơi nào có tình yêu như thế, nơi đó Thiên Chúa đang ở rất gần.
CHƯƠNG 8
TRƯỞNG THÀNH LƯƠNG TÂM VÀ ĐỜI SỐNG LUÂN LÝ
Có một nơi trong con người mà không ai khác có thể bước vào hoàn toàn. Cha mẹ không thể bước vào. Người bạn đời không thể bước vào. Bề trên không thể bước vào. Người linh hướng cũng chỉ có thể đứng ở ngưỡng cửa. Đó là nơi con người đứng một mình trước Thiên Chúa, nơi những tiếng ồn bên ngoài dần im xuống, nơi những lời biện minh không còn dễ dàng che khuất sự thật, nơi con người phải đối diện với câu hỏi căn bản nhất của đời mình: Tôi đang sống như thế nào trước mặt Thiên Chúa? Nơi ấy chính là lương tâm. Công đồng Vaticanô II đã diễn tả lương tâm bằng một ngôn ngữ hết sức đẹp và sâu sắc khi gọi đó là “trung tâm sâu thẳm nhất và cung thánh của con người, nơi con người hiện diện một mình với Thiên Chúa và tiếng Ngài vang vọng trong đáy lòng họ” (Gaudium et Spes, 16). Chữ “cung thánh” ở đây rất đáng để chúng ta dừng lại. Cung thánh là nơi người ta không bước vào cách tùy tiện. Cung thánh là nơi dành cho Thiên Chúa. Cung thánh là nơi cần được giữ gìn, thanh tẩy và tôn trọng. Khi Công đồng gọi lương tâm là cung thánh của con người, Hội Thánh muốn nói rằng đời sống luân lý không chỉ là chuyện tuân giữ những luật lệ bên ngoài, cũng không phải là một bảng kiểm xem hôm nay ta đã phạm bao nhiêu lỗi, tránh được bao nhiêu điều cấm. Đời sống luân lý trước hết là câu chuyện của một con người đang đứng trước mặt Thiên Chúa, đang nghe tiếng Ngài, đang học cách nhận ra điều thiện, đang tập yêu mến điều thiện và đang để cho chính sự thật ấy hướng dẫn những chọn lựa cụ thể của mình.
Chính vì vậy, trưởng thành nhân bản không thể tách khỏi trưởng thành lương tâm. Một người có thể thông minh, có bằng cấp cao, nói năng lịch thiệp, giao tiếp khéo léo, tổ chức công việc giỏi, có khả năng thuyết phục người khác, thậm chí được nhiều người yêu mến, nhưng tất cả những điều đó chưa đủ để bảo đảm rằng người ấy là một con người trưởng thành. Một người rất thông minh nhưng lương tâm lệch lạc có thể dùng trí thông minh để che đậy sai trái. Một người giao tiếp rất giỏi nhưng lương tâm không ngay thẳng có thể sử dụng khả năng giao tiếp để thao túng người khác. Một người có uy tín nhưng lương tâm chai cứng có thể dùng chính uy tín của mình để bảo vệ quyền lợi cá nhân. Một người đạo đức bên ngoài nhưng lương tâm chưa được thanh luyện có thể biến cả đời sống tôn giáo thành phương tiện để tìm kiếm chính mình. Bởi vậy, sự trưởng thành thật không chỉ được đo bằng câu hỏi: “Tôi làm được những gì?”, nhưng còn phải được đo bằng một câu hỏi sâu hơn: “Điều gì đang hướng dẫn những gì tôi làm?” Tôi hành động vì sự thật hay vì lợi ích? Vì tình yêu hay vì sợ hãi? Vì bổn phận chân chính hay chỉ vì muốn giữ hình ảnh đẹp trước mặt người khác? Tôi chọn điều thiện ngay cả khi không ai biết, hay tôi chỉ sống tốt khi đang có người nhìn? Đó là những câu hỏi của lương tâm. Và nhiều khi chính những câu hỏi ấy cho thấy con người thật của chúng ta rõ hơn bất cứ lời giới thiệu nào về chính mình.
- LƯƠNG TÂM KHÔNG PHẢI LÀ CẢM GIÁC CHỦ QUAN
Một trong những nhầm lẫn lớn nhất của thời đại chúng ta là đồng hóa lương tâm với cảm giác. Người ta thường nói: “Tôi thấy việc này không có gì sai”, “Tôi cảm thấy bình an khi làm điều đó”, “Theo lương tâm tôi thì như vậy là được”, hoặc đơn giản hơn: “Miễn tôi thấy thoải mái là được.” Nghe qua, những câu nói ấy có vẻ rất tôn trọng tự do cá nhân. Nhưng nếu suy nghĩ kỹ, chúng ta sẽ nhận ra một nguy cơ rất lớn: nếu lương tâm chỉ là điều tôi cảm thấy, thì cuối cùng chính cảm xúc của tôi trở thành tiêu chuẩn của thiện và ác. Và khi ấy, điều thiện không còn là điều thiện vì tự bản chất nó tốt; điều ác cũng không còn là điều ác vì nó làm tổn thương con người và trái với ý Thiên Chúa. Tất cả chỉ còn tùy thuộc vào việc tôi thấy thế nào.
Nhưng cảm giác của con người không phải lúc nào cũng đáng tin. Có người nói dối nhiều đến mức nói dối mà không còn thấy áy náy. Có người quen nóng giận đến mức làm tổn thương người khác rồi vẫn cảm thấy mình hoàn toàn có lý. Có người sống ích kỷ nhiều năm đến mức việc chỉ nghĩ đến bản thân trở thành điều rất tự nhiên. Có người đã quen với những hình thức gian dối trong công việc đến mức nếu một ngày sống hoàn toàn trung thực lại cảm thấy mình “khờ”. Có người quen nói xấu đến mức khi không còn chuyện người khác để kể thì lại thấy cuộc nói chuyện nhạt nhẽo. Có người sống trong một nền văn hóa mà việc xúc phạm phẩm giá người yếu thế được xem là bình thường. Nếu lấy cảm giác làm tiêu chuẩn, tất cả những điều ấy đều có thể được biện minh. Người ta hoàn toàn có thể làm một điều sai mà vẫn cảm thấy rất bình an. Và người ta cũng có thể làm một điều đúng mà vẫn cảm thấy rất khó chịu, bởi vì điều đúng ấy đòi mình phải hy sinh, phải từ bỏ, phải xin lỗi, phải sửa đổi hoặc phải bước ra khỏi thói quen cũ.
Vì thế, bình an nội tâm chưa chắc đã là bằng chứng cho thấy một quyết định đúng, cũng như bất an chưa chắc là dấu chỉ một quyết định sai. Có thứ bình an đến từ việc sống trong sự thật, nhưng cũng có thứ “bình an” chỉ là hậu quả của một lương tâm đã bị gây mê. Có thứ bất an là tiếng cảnh báo của lương tâm, nhưng cũng có thứ bất an phát xuất từ lo âu, mặc cảm hoặc một nền giáo dục quá khắt khe. Người trưởng thành phải biết phân biệt những điều ấy. Không thể đơn giản lấy cảm xúc làm thước đo cho chân lý.
Lương tâm chân chính không phải là quyền tự do sáng chế thiện và ác. Con người không tạo ra sự thật luân lý. Con người khám phá và đáp lại sự thật ấy. Cũng như ta không thể quyết định rằng lửa hôm nay sẽ không còn nóng chỉ vì ta không thích nóng, ta cũng không thể quyết định một hành vi vốn làm tổn thương phẩm giá con người bỗng trở nên tốt chỉ vì ta cảm thấy dễ chịu với nó. Có một trật tự của sự thiện được Thiên Chúa đặt vào trong chính bản tính con người. Có những điều giúp con người trở nên người hơn, tự do hơn, chân thật hơn, yêu thương hơn; và cũng có những điều làm con người nhỏ lại, khép lại, lệ thuộc hơn và mất tự do hơn. Lương tâm là khả năng nhận biết trật tự ấy trong những hoàn cảnh cụ thể của đời sống và phán đoán: điều gì tôi phải làm, điều gì tôi phải tránh.
Do đó, một lương tâm trưởng thành không bắt đầu bằng câu hỏi: “Tôi thích điều gì?” cũng không chỉ hỏi: “Tôi cảm thấy thế nào?” Nó hỏi sâu hơn: “Điều gì là thật? Điều gì là thiện? Đâu là điều phù hợp với phẩm giá con người? Đâu là điều Thiên Chúa mời gọi tôi thực hiện trong hoàn cảnh này?” Có khi câu trả lời ấy làm ta nhẹ lòng. Nhưng cũng có khi nó khiến ta đau. Có khi nó đòi ta từ bỏ một lợi ích. Có khi nó buộc ta xin lỗi. Có khi nó mời ta ngưng một mối tương quan không lành mạnh. Có khi nó đòi ta trả lại thứ không thuộc về mình. Có khi nó buộc ta nói sự thật dù biết rằng nói thật sẽ khiến mình thiệt thòi. Lương tâm chân chính không hứa rằng mọi quyết định đúng đều dễ dàng. Trái lại, rất nhiều quyết định đúng trong đời là những quyết định phải trả giá.
Chính Đức Giêsu là mẫu mực tuyệt đối của một con người sống theo lương tâm hoàn toàn tự do trước mặt Chúa Cha. Ngài không sống theo dư luận. Khi đám đông muốn tôn Ngài làm vua, Ngài lánh đi. Khi nhiều người bỏ Ngài vì giáo huấn của Ngài quá khó, Ngài không giảm nhẹ sự thật chỉ để giữ người nghe. Khi các môn đệ không hiểu, Ngài vẫn kiên nhẫn dạy dỗ. Khi người Pharisêu chống đối, Ngài không vì thế mà thay đổi căn tính hay sứ mạng. Trong vườn Cây Dầu, Ngài đã thực sự trải qua nỗi sợ hãi và đau đớn, nhưng cảm xúc không trở thành tiêu chuẩn tối hậu cho hành động của Ngài. Ngài thưa: “Xin đừng theo ý con, một theo ý Cha.” Đó không phải là sự hủy bỏ tự do, nhưng là đỉnh cao của tự do. Đức Giêsu tự do đến mức không bị điều dễ chịu hay khó chịu điều khiển. Ngài tự do để chọn điều thiện, chọn ý Chúa Cha, chọn tình yêu ngay cả khi tình yêu ấy dẫn lên thập giá.
Đây cũng là con đường của người trưởng thành. Trưởng thành không phải là không còn cảm xúc. Trưởng thành là biết lắng nghe cảm xúc nhưng không để cảm xúc cai trị. Cảm xúc cho ta biết điều gì đang xảy ra trong lòng; lương tâm giúp ta phán đoán điều gì cần phải làm. Tôi có thể rất giận một người, nhưng lương tâm nói rằng tôi không được làm nhục họ. Tôi có thể rất thất vọng, nhưng lương tâm nói rằng tôi không được trả thù. Tôi có thể bị thu hút mạnh mẽ bởi một điều nào đó, nhưng lương tâm hỏi liệu điều ấy có thật sự tốt cho tôi và cho người khác không. Tôi có thể sợ phải nói sự thật, nhưng lương tâm nhắc rằng sự thật vẫn phải được tôn trọng. Người chưa trưởng thành thường nói: “Tôi như vậy đó, tôi cảm thấy thế nào thì tôi làm thế ấy.” Người trưởng thành học nói: “Tôi biết mình đang cảm thấy gì, nhưng tôi còn phải hỏi điều gì là đúng.”
- BA DẠNG LƯƠNG TÂM CHƯA TRƯỞNG THÀNH
Lương tâm cần được giáo dục bởi vì nó có thể sai lạc. Và một lương tâm sai lạc không phải lúc nào cũng xuất hiện dưới cùng một hình thức. Có người quá dễ dãi với mình. Có người lại quá khắt khe. Có người biến đời sống luân lý thành một hệ thống luật lệ bên ngoài. Ba khuynh hướng này rất khác nhau, nhưng chúng có một điểm chung: tất cả đều chưa đạt tới sự tự do của một lương tâm trưởng thành trong sự thật và tình yêu.
Lương tâm lỏng lẻo là kiểu lương tâm luôn tìm cách giảm nhẹ đòi hỏi của sự thật. Người mang kiểu lương tâm này rất giỏi tìm lý do để biện minh cho mình. Khi làm sai, thay vì hỏi: “Tôi phải sửa điều gì?”, họ hỏi: “Tại sao điều tôi làm thực ra không nghiêm trọng đến thế?” Nếu nóng giận, họ nói: “Tại người kia chọc tôi trước.” Nếu nói dối, họ nói: “Ai mà chẳng thế.” Nếu tham lam, họ nói: “Tôi chỉ biết lo cho tương lai.” Nếu không giữ lời, họ nói: “Hoàn cảnh thay đổi.” Nếu nói xấu, họ nói: “Tôi chỉ nói sự thật thôi.” Nếu sống thiếu trách nhiệm, họ nói: “Tôi bận.” Nếu không cầu nguyện, họ nói: “Chúa biết lòng tôi rồi.” Nếu làm tổn thương người khác, họ nói: “Họ nhạy cảm quá.” Cứ như thế, mỗi hành vi sai đều có một lời giải thích đủ hợp lý để bản thân không phải thay đổi.
Điều đáng sợ nhất của lương tâm lỏng lẻo không phải là một lần phạm sai lầm. Tất cả chúng ta đều sai. Điều đáng sợ là mất khả năng gọi sai là sai. Một khi con người không còn gọi tên được sự dữ nơi mình, cánh cửa hoán cải gần như bị khóa lại. Bao lâu tôi còn biết mình sai, tôi còn có thể trở về. Bao lâu tôi còn đau khi làm tổn thương người khác, trái tim tôi vẫn còn sống. Bao lâu tôi còn biết xấu hổ vì một hành vi không xứng đáng, lương tâm tôi vẫn còn có khả năng thức tỉnh. Nhưng khi sự sai trái đã được giải thích, hợp lý hóa và lặp đi lặp lại đến mức trở thành bình thường, lúc ấy nguy hiểm thật sự bắt đầu. Tội lỗi có một cơ chế rất âm thầm: lần đầu tiên người ta phạm tội, lương tâm lên tiếng rất mạnh; lần thứ hai, tiếng nói ấy nhỏ hơn; lần thứ ba, người ta bắt đầu quen; và đến một lúc, chính điều từng khiến ta đau lòng lại trở thành điều ta có thể thực hiện mà không còn cảm thấy gì. Đó là sự chai cứng.
Lương tâm lỏng lẻo thường đi kèm với việc nhìn lỗi người khác rất rõ nhưng nhìn lỗi mình rất mờ. Người ta có thể nổi giận trước sự bất công ngoài xã hội nhưng lại đối xử bất công với những người trong nhà. Có thể chỉ trích người khác sống giả tạo nhưng bản thân lại che giấu rất nhiều điều. Có thể đòi hỏi sự trung thực từ người khác nhưng lại cho phép mình nói những “lời nói dối cần thiết”. Có thể phê bình người khác thiếu bác ái nhưng lại dùng những lời cực kỳ cay độc để phê bình họ. Khi ấy, vấn đề không còn chỉ là một vài hành vi sai, mà là sự mất cân bằng trong cái nhìn luân lý. Lương tâm trưởng thành luôn bắt đầu từ việc xét chính mình trước.
Ngược lại với lương tâm lỏng lẻo là lương tâm quá khắt khe, thường được gọi là lương tâm bối rối hoặc scrupulous conscience. Nếu người lỏng lẻo thấy hầu như chẳng có gì là tội, người quá khắt khe lại có thể thấy tội ở gần như mọi nơi. Họ thường xuyên tự hỏi: “Tôi có phạm tội không?”, “Tôi có xưng thiếu không?”, “Lời cầu nguyện ấy tôi đọc có đủ ý không?”, “Tôi có đồng ý với tư tưởng xấu ấy không?”, “Tôi có thật sự ăn năn chưa?”, “Lần xưng tội trước có thành không?” Điều đáng nói là những câu hỏi ấy không dẫn họ đến bình an và tình yêu sâu hơn, nhưng thường dẫn đến một vòng xoáy lo âu không bao giờ kết thúc. Xưng tội rồi vẫn sợ chưa sạch. Cầu nguyện rồi vẫn sợ chưa đủ. Làm việc lành rồi vẫn nghi động cơ của mình không tinh tuyền. Một sai sót nhỏ có thể trở thành bằng chứng rằng mình là một người xấu.
Cần phải hết sức cẩn trọng ở đây, bởi vì lương tâm quá khắt khe không nên bị đồng hóa đơn giản với lòng đạo đức sâu sắc. Có những người rất thánh thiện và rất nhạy bén trước tội, nhưng sự nhạy bén ấy luôn đi cùng lòng tín thác. Càng thấy mình yếu đuối, họ càng chạy đến với lòng thương xót. Còn người bị bối rối lương tâm thì thường càng xét mình càng mất bình an, càng cố chắc chắn càng bất an. Vấn đề lúc ấy không còn chỉ thuộc đời sống thiêng liêng; đôi khi còn liên quan đến những cơ chế tâm lý cần được nhận diện và đồng hành thích hợp. Không phải cứ sợ tội nhiều là thánh thiện. Sự thánh thiện Kitô giáo không được đo bằng mức độ lo âu của một người, nhưng bằng mức độ họ lớn lên trong đức tin, đức cậy và đức mến.
Một hình ảnh sai lạc về Thiên Chúa thường nằm phía sau lương tâm quá khắt khe. Người ta tưởng Thiên Chúa là một vị quan tòa đang quan sát từng sơ suất để trừng phạt. Người ta tưởng Ngài khó tính hơn bất cứ người cha người mẹ nào trên đời. Người ta sống đạo như một người đi trên bãi mìn: bước nào cũng sợ sai. Nhưng Đức Giêsu không mặc khải một Thiên Chúa như thế. Ngài mặc khải một Người Cha biết rõ con cái mình yếu đuối, một Người Cha chạy ra đón đứa con hoang đàng khi nó còn ở đàng xa, một Người Mục Tử đi tìm con chiên lạc, một Đấng Cứu Thế có thể nghiêm khắc với tội nhưng vô cùng dịu dàng với tội nhân biết trở về. Lương tâm trưởng thành không làm giảm sự nghiêm túc của tội lỗi, nhưng đặt tội lỗi trong một chân trời lớn hơn: chân trời của lòng thương xót.
Dạng thứ ba là lương tâm luật pháp. Đây là kiểu lương tâm xem đời sống luân lý chủ yếu như việc hoàn thành một bộ quy tắc: điều này được phép, điều kia bị cấm; đến giới hạn nào thì còn được, vượt giới hạn nào mới là tội; làm bao nhiêu thì đủ; bỏ bao nhiêu thì sai. Luật pháp là cần thiết. Không có luật, đời sống luân lý rất dễ rơi vào tùy tiện. Chính Đức Giêsu cũng không phủ nhận luật. Nhưng vấn đề xuất hiện khi người ta giữ luật mà không để luật dẫn đến tình yêu. Khi ấy, luật trở thành đích điểm thay vì phương tiện. Người ta có thể giữ đúng từng quy định mà trái tim vẫn khép kín.
Đó chính là một trong những điều Đức Giêsu thường chất vấn nơi một số người Pharisêu: họ rất cẩn thận với những quy định nhỏ nhưng có thể bỏ quên “những điều quan trọng nhất của Lề Luật là công lý, lòng nhân và thành tín”. Họ có thể tranh luận về ngày sabát trong khi một con người đang đau khổ đứng trước mặt. Họ có thể quan tâm đến sự thanh sạch nghi lễ nhưng lại thiếu lòng thương xót. Cái nguy hiểm của lương tâm luật pháp là làm cho người ta cảm thấy mình công chính chỉ vì mình không vi phạm một số quy định, trong khi những căn bệnh sâu hơn của tâm hồn – kiêu ngạo, khinh người, ghen tị, lạnh lùng, ham quyền, thiếu lòng thương xót – lại không được chạm đến.
Trong đời sống đạo ngày nay, kiểu lương tâm này vẫn rất dễ xuất hiện. Một người có thể hỏi mình có buộc dự lễ hôm nay không, nhưng không bao giờ hỏi mình đã đối xử thế nào với người thân trong tuần qua. Có người rất chính xác về luật ăn chay nhưng lại dễ dàng nuốt sống danh dự của người khác bằng lời nói. Có người trung thành với nhiều việc đạo đức nhưng không bao giờ xin lỗi. Có người rất quan tâm đến những lỗi nhỏ trong phụng vụ nhưng không thấy vấn đề khi làm nhục một người dưới quyền. Có người biết rất rõ những gì giáo luật quy định nhưng lại không học được cách mềm lòng trước đau khổ của con người. Tất nhiên, điều đó không có nghĩa các quy định không quan trọng. Nó chỉ nhắc rằng luật là để bảo vệ và dẫn con người tới sự thiện; luật không thay thế cho một trái tim được biến đổi.
Lương tâm trưởng thành vượt lên trên cả sự dễ dãi, sự bối rối và chủ nghĩa luật pháp. Nó không gọi sự dữ là sự thiện chỉ để cảm thấy dễ chịu. Nó cũng không phóng đại mọi yếu đuối thành tội trọng khiến con người sống trong sợ hãi. Nó tôn trọng luật nhưng đi vào tinh thần của luật. Nó vừa chân thật vừa nhân hậu. Vừa nghiêm túc vừa biết thương xót. Vừa biết rằng sự thật có những đòi hỏi khách quan, vừa biết rằng mỗi con người có một lịch sử, một mức độ tự do và những hoàn cảnh cần được phân định. Đó là sự quân bình chỉ có thể có được khi con người thực sự lớn lên trong sự thật và tình yêu.
- HÌNH THÀNH LƯƠNG TÂM – MỘT TIẾN TRÌNH SUỐT ĐỜI
Không ai sinh ra với một lương tâm đã hoàn toàn trưởng thành. Lương tâm có khả năng nhận biết điều thiện và tránh điều ác, nhưng khả năng ấy cần được giáo dục. Cũng như trí tuệ cần học để phân biệt thật và giả, cảm xúc cần được huấn luyện để yêu điều đáng yêu, lương tâm cũng cần một tiến trình hình thành lâu dài. Giáo lý Hội Thánh Công giáo nói đến việc giáo dục lương tâm như một nhiệm vụ của cả đời người. Điều này có nghĩa rằng không có giai đoạn nào chúng ta có thể nói: “Lương tâm tôi đã hoàn chỉnh, tôi không cần học nữa.” Một người càng trưởng thành càng nhận ra rằng có những vấn đề luân lý phức tạp hơn rất nhiều so với lúc còn trẻ. Cuộc sống luôn đặt ta trước những hoàn cảnh mới, những trách nhiệm mới, những xung đột giá trị mới. Chính vì vậy, việc hình thành lương tâm phải kéo dài suốt đời.
Một trong những nguồn căn bản để hình thành lương tâm là Lời Chúa. Chúng ta không đọc Lời Chúa chỉ để tìm một câu an ủi mỗi ngày. Lời Chúa còn là tấm gương cho lương tâm. Nó chất vấn cách chúng ta nhìn người khác, cách chúng ta sử dụng tiền bạc, cách chúng ta tha thứ, cách chúng ta đối diện với quyền lực, cách chúng ta nói sự thật, cách chúng ta nhìn người nghèo, cách chúng ta cầu nguyện và cả cách chúng ta xét đoán. Có những đoạn Tin Mừng làm ta rất dễ chịu, nhưng cũng có những đoạn khiến ta không thể yên. “Hãy yêu kẻ thù.” “Ai muốn làm lớn phải trở nên người phục vụ.” “Đừng xét đoán.” “Hãy tha thứ.” “Đi bán những gì anh có rồi cho người nghèo.” “Điều gì anh em làm cho một trong những người bé nhỏ nhất là làm cho chính Ta.” Nếu chúng ta để Lời Chúa thực sự đi vào lòng, nó sẽ không chỉ xác nhận điều ta đã nghĩ. Nó còn bẻ gãy những ảo tưởng, làm lộ những thỏa hiệp và mở cho ta một lối sống mới.
Một lương tâm chỉ nghe những gì mình muốn nghe sẽ không bao giờ trưởng thành. Có người đọc Kinh Thánh chỉ để tìm những câu củng cố quan điểm của mình. Khi cần lên án người khác, họ tìm những câu nói về công lý. Khi muốn được tha thứ, họ tìm những câu nói về lòng thương xót. Khi muốn giữ quyền lực, họ tìm những câu nói về vâng phục. Nhưng Lời Chúa không phải một kho câu trích dẫn để bảo vệ cái tôi. Lời Chúa phải có quyền xét xử chính chúng ta. Người trưởng thành không chỉ hỏi: “Câu này nói gì về người khác?” nhưng hỏi: “Câu này đang nói gì với tôi?”
Nguồn thứ hai là giáo huấn của Hội Thánh. Trong một nền văn hóa đề cao chủ nghĩa cá nhân, người ta dễ nghĩ rằng “lương tâm của tôi” hoàn toàn độc lập với truyền thống đức tin và giáo huấn Hội Thánh. Nhưng lương tâm Kitô hữu không trưởng thành trong cô lập. Người Công giáo không phải mỗi người tự xây dựng một hệ thống luân lý riêng rồi gọi đó là lương tâm. Hội Thánh, qua nhiều thế kỷ cầu nguyện, suy tư, học hỏi Mạc Khải và kinh nghiệm đời sống, giúp người tín hữu nhận ra những nguyên tắc luân lý căn bản để bảo vệ phẩm giá con người và sự thiện đích thực. Vì thế, người trưởng thành không đặt lương tâm và Huấn quyền vào thế đối đầu đơn giản như hai quyền lực cạnh tranh nhau. Họ hiểu rằng mình có trách nhiệm nghiêm túc hình thành lương tâm dưới ánh sáng Lời Chúa và giáo huấn đáng tin cậy của Hội Thánh.
Đồng thời, cũng cần nói cho chính xác: Hội Thánh không dạy con người ngưng suy nghĩ để chỉ làm theo mệnh lệnh. Trưởng thành luân lý không phải là sự vâng phục mù quáng. Người tín hữu phải học, phải tìm hiểu, phải cầu nguyện, phải phân định, phải làm cho giáo huấn của Hội Thánh trở thành xác tín nội tâm chứ không chỉ là quy định bên ngoài. Một điều được làm chỉ vì sợ phạt vẫn chưa đạt đến chiều sâu của đời sống luân lý Kitô giáo. Mục tiêu của việc hình thành lương tâm không phải là tạo ra những người chỉ biết hỏi: “Luật cho phép đến đâu?”, nhưng là những con người hiểu tại sao điều thiện đáng được chọn và tại sao điều ác cần được tránh.
Một nguồn đặc biệt quan trọng nữa là việc xét mình. Xét mình không phải là ngồi săn lùng tội lỗi nơi mình với tâm trạng bi quan. Xét mình là đặt ngày sống dưới ánh sáng Thiên Chúa. Tôi đã sống thế nào hôm nay? Điều gì làm tôi biết ơn? Ở đâu tôi đã yêu thương? Ở đâu tôi đã thiếu yêu thương? Điều gì đã làm tôi phản ứng quá mức? Tại sao lời nói của người ấy làm tôi nổi giận đến vậy? Tại sao tôi phải kể câu chuyện kia về người khác? Tại sao khi người kia được khen tôi lại khó chịu? Tại sao tôi cần được công nhận nhiều như thế? Tại sao tôi không dám nói “không”? Tại sao tôi làm việc tốt ấy nhưng lại buồn khi không ai biết? Những câu hỏi như vậy giúp lương tâm đi sâu hơn việc đơn giản đếm số lần vi phạm luật. Chúng giúp ta nhận ra cả những động lực đang ẩn dưới hành vi.
Một người có thể không “phạm luật” rõ ràng nhưng vẫn đang sống trong những động lực không lành mạnh. Chẳng hạn, người ấy làm rất nhiều việc tốt nhưng tất cả đều nhằm chứng minh mình quan trọng. Người ấy giúp người khác nhưng âm thầm đòi họ phải biết ơn. Người ấy phục vụ nhưng không chịu được khi người khác không nghe mình. Người ấy im lặng nhưng sự im lặng ấy là hình thức trừng phạt. Người ấy nói sự thật nhưng nói với ý làm đau. Người ấy tuân phục nhưng bên trong nuôi oán giận. Xét mình trưởng thành phải đi đến tận những vùng như thế, bởi vì đời sống luân lý không chỉ liên quan đến hành vi bên ngoài mà còn liên quan đến ý hướng, động lực và thái độ bên trong.
Bí tích Hòa Giải là một trường học đặc biệt của lương tâm. Nơi tòa giải tội, con người học ba điều cùng một lúc: gọi tên sự dữ, nhận trách nhiệm về mình và tin vào lòng thương xót. Thiếu một trong ba điều ấy, đời sống luân lý sẽ mất quân bình. Nếu chỉ thấy tội mà không thấy lòng thương xót, ta rơi vào tuyệt vọng hoặc bối rối. Nếu chỉ nói về lòng thương xót mà không gọi tên tội, ta rơi vào dễ dãi. Nếu chỉ nói “tôi sai” mà không nhận trách nhiệm cụ thể, việc hoán cải trở thành một ý niệm mơ hồ. Bí tích Hòa Giải mời ta đứng trước Thiên Chúa không với mặt nạ. Ta không cần giả vờ tốt hơn mình. Ta cũng không cần tự hành hạ mình. Ta chỉ cần nói sự thật và để lòng thương xót chạm vào sự thật ấy.
Một dấu chỉ của sự trưởng thành trong việc xưng tội là nội dung xưng tội ngày càng chân thật và có chiều sâu hơn. Lúc đầu, người ta thường chỉ kể các hành vi: tôi nóng giận, tôi nói dối, tôi thiếu cầu nguyện. Dần dần, khi trưởng thành hơn, người ta bắt đầu nhận ra những mẫu lặp sâu hơn: tôi cần kiểm soát; tôi khó chấp nhận bị sửa; tôi luôn muốn thắng; tôi tìm sự chú ý; tôi sợ bị bỏ rơi nên bám víu vào người khác; tôi dùng việc phục vụ để tìm giá trị bản thân; tôi dễ coi thường người yếu hơn mình. Đó là lúc lương tâm bắt đầu chạm tới căn nguyên thay vì chỉ cắt tỉa cành lá.
Kinh nghiệm sống cũng là một người thầy lớn của lương tâm, nếu ta biết phản tỉnh. Có những bài học không sách vở nào có thể dạy thay cho cuộc đời. Chúng ta học về sự mong manh khi chính mình thất bại. Học về lòng thương xót khi mình được tha thứ. Học về hậu quả của lời nói khi chứng kiến một người đau vì câu mình từng buông ra rất dễ dàng. Học về sự trung thành khi phải ở lại với một trách nhiệm trong nhiều năm mà không còn cảm xúc hứng thú ban đầu. Học về giá trị của sự thật khi một lần nói dối nhỏ tạo ra cả chuỗi hậu quả lớn. Học về sự khiêm nhường khi một biến cố làm sụp đổ hình ảnh đẹp mà ta vẫn xây dựng về chính mình.
Nhưng kinh nghiệm tự nó chưa đủ. Có người trải qua rất nhiều mà vẫn không trưởng thành. Có người đau khổ nhưng trở nên cay độc. Có người thất bại nhưng chỉ học cách đổ lỗi giỏi hơn. Có người bị phản bội rồi từ đó không tin bất cứ ai. Kinh nghiệm chỉ trở thành sự khôn ngoan khi nó được suy tư dưới ánh sáng sự thật. Trưởng thành không phải là “sống lâu”. Trưởng thành là để cho những gì mình đã sống dạy mình trở thành người tốt hơn.
Gương các thánh cũng có một vai trò rất lớn trong việc hình thành lương tâm. Các thánh cho chúng ta thấy rằng Tin Mừng không phải một lý tưởng không thể sống. Có người sống sự thật đến mức chấp nhận mất địa vị. Có người tha thứ cho kẻ giết người thân của mình. Có người từ bỏ giàu sang để sống với người nghèo. Có người âm thầm trung thành trong một đời sống rất bình thường. Có người trải qua bóng tối nhưng không bỏ cầu nguyện. Khi nhìn vào các ngài, lương tâm chúng ta được mở rộng. Chúng ta nhận ra rằng những gì mình từng cho là “không thể” hóa ra vẫn có thể khi con người để ân sủng biến đổi.
Và bên cạnh các thánh được tuyên phong, cuộc đời chúng ta cũng có những “vị thánh không tên”: một người mẹ âm thầm hy sinh cả đời mà không kể công; một người cha từ chối gian lận dù gia đình đang khó khăn; một người trẻ trả lại món đồ nhặt được dù không ai biết; một nhân viên dám từ chối một việc bất chính; một người bị xúc phạm nhưng không trả thù; một người có quyền nhưng không dùng quyền để đè người yếu hơn. Những con người ấy âm thầm giáo dục lương tâm của chúng ta. Có những bài giảng ta quên sau vài ngày, nhưng một đời sống ngay thẳng có thể ở lại trong trí nhớ hàng chục năm.
- TRƯỞNG THÀNH LUÂN LÝ – TỪ SỢ HÃI ĐẾN YÊU MẾN
Con người không sinh ra đã đạt tới sự trưởng thành luân lý hoàn toàn. Trẻ nhỏ học điều tốt điều xấu trước hết qua phần thưởng và hình phạt. Nó không lấy đồ của em vì mẹ sẽ la. Nó ngoan vì sẽ được thưởng. Giai đoạn ấy là bình thường và cần thiết. Luật bên ngoài giúp đứa trẻ hình thành những giới hạn ban đầu. Nhưng điều không bình thường là một người đã lớn mà đời sống luân lý vẫn chỉ vận hành bằng câu hỏi: “Nếu làm chuyện này tôi có bị phạt không?” hoặc “Làm đến mức nào thì chưa thành tội?”
Nếu tôi chỉ không ăn cắp vì sợ bị bắt, thì trong lòng tôi vẫn chưa thật sự yêu sự công bằng. Nếu tôi không ngoại tình chỉ vì sợ hậu quả, tôi chưa chắc đã hiểu vẻ đẹp của lòng chung thủy. Nếu tôi đi lễ chỉ vì sợ mắc tội, tương quan của tôi với Thiên Chúa vẫn còn rất nghèo. Nếu tôi giúp người nghèo chỉ vì muốn tích công, người nghèo dễ trở thành công cụ cho sự đạo đức của tôi. Sợ hãi có thể là điểm khởi đầu, nhưng không thể là đích điểm.
Người trưởng thành dần chuyển từ câu hỏi “Tôi có bị phạt không?” sang câu hỏi “Điều này làm tôi trở thành người như thế nào?” Đây là một bước chuyển rất quan trọng. Tội lỗi không chỉ là vi phạm một mệnh lệnh ở bên ngoài. Tội còn làm một điều gì đó trong chính người phạm tội. Một lần nói dối không chỉ làm người khác mất thông tin chính xác; nó cũng làm tôi trở thành một người dễ nói dối hơn lần sau. Một lần trả thù không chỉ làm tổn thương kẻ khác; nó làm trái tim tôi cứng hơn. Một lần phản bội sự trung thành không chỉ phá vỡ một lời hứa; nó làm chính khả năng trung thành của tôi suy yếu. Ngược lại, mỗi lần chọn điều thiện, ta đang xây dựng chính con người mình. Mỗi lần nói thật dù khó, ta trở thành người chân thật hơn. Mỗi lần tha thứ, trái tim ta tự do hơn. Mỗi lần giữ lời, khả năng trung thành của ta lớn hơn. Mỗi lần hy sinh vì người khác, tình yêu trong ta trưởng thành hơn.
Đó là lý do truyền thống Kitô giáo nhấn mạnh đến nhân đức. Nhân đức không đơn giản là thỉnh thoảng làm một việc tốt. Nhân đức là một khả năng tốt đã trở thành tương đối bền vững trong con người. Người công bằng không phải là người một lần làm việc công bằng, nhưng là người đã tập sống công bằng đến mức công bằng trở thành một phần tính cách của họ. Người trung thực không phải là người không bao giờ bị cám dỗ nói dối, nhưng là người đã yêu sự thật đến mức nói thật trở nên cách sống tự nhiên. Người tiết độ không phải là người không có ham muốn, nhưng là người không bị ham muốn điều khiển. Người can đảm không phải là người không sợ, nhưng là người vẫn làm điều đúng dù có sợ.
Đây chính là đỉnh cao của trưởng thành luân lý: điều thiện không còn luôn được cảm nghiệm như một gánh nặng bên ngoài mà dần trở thành điều trái tim yêu thích. Một người mới học chơi đàn phải rất cố gắng cho từng nốt nhạc. Người đã chơi nhiều năm có thể để đôi tay gần như tự nhiên đi theo bản nhạc. Đời sống nhân đức cũng vậy. Ban đầu, tha thứ rất khó. Ban đầu, kiềm chế cơn giận rất khó. Ban đầu, nói thật khi bất lợi rất khó. Nhưng qua những lựa chọn được lặp lại với ân sủng Chúa, điều thiện dần trở thành một “bản tính thứ hai”. Người ta không còn mỗi lần đều phải tranh luận rất lâu với mình để biết có nên làm điều tốt hay không. Trái tim đã được giáo dục để yêu điều tốt.
Thánh Augustinô có một tư tưởng rất sâu sắc: khi tình yêu được đặt đúng chỗ, đời sống cũng được đặt đúng chỗ. Vấn đề luân lý sâu xa nhất nhiều khi không phải là con người không yêu, mà là yêu sai trật tự. Ta yêu tiền hơn con người. Yêu danh dự hơn sự thật. Yêu sự dễ chịu hơn trách nhiệm. Yêu hình ảnh bản thân hơn việc nhận lỗi. Yêu quyền lực hơn phục vụ. Yêu cảm giác được cần đến hơn tự do của người mình yêu. Do đó, trưởng thành luân lý không chỉ là tăng thêm kỷ luật; nó còn là việc sắp xếp lại các tình yêu.
Một người không trưởng thành có thể tránh tội vì sợ hỏa ngục. Người trưởng thành hơn tránh tội vì hiểu rằng tội làm mình xa Thiên Chúa và làm tổn thương tình yêu. Một người chưa trưởng thành làm điều tốt để người khác khen. Người trưởng thành có thể làm điều tốt cả khi chẳng ai biết. Một người chưa trưởng thành hỏi: “Tôi phải làm tối thiểu bao nhiêu?” Người trưởng thành hỏi: “Trong hoàn cảnh này tình yêu đòi hỏi tôi điều gì?” Không phải để xóa bỏ luật, nhưng để đi đến điều mà luật hướng tới.
Dĩ nhiên, nói “tình yêu” không có nghĩa biến tình yêu thành cảm tính. Tình yêu Kitô giáo không bao giờ chống lại sự thật. Có những lúc yêu thương đòi phải nói “không”. Có những lúc phải đặt giới hạn. Có những lúc phải sửa lỗi. Có những lúc phải để người khác chịu trách nhiệm về hành vi của họ. Có những lúc không thể dùng chữ “thương” để che đậy sự dung túng cho điều sai. Đức Giêsu tha thứ cho người phụ nữ ngoại tình, nhưng Ngài cũng nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Hai điều ấy không đối nghịch. Lòng thương xót đích thực không bao giờ gọi bóng tối là ánh sáng. Nó bước vào bóng tối để đưa con người ra ánh sáng.
- LƯƠNG TÂM VÀ TRÁCH NHIỆM CÁ NHÂN
Một dấu chỉ rất rõ của trưởng thành nhân bản là khả năng nhận trách nhiệm. Trẻ nhỏ thường đổ lỗi. Cái ly vỡ vì “nó tự rơi”. Bài kiểm tra điểm kém vì “cô ra khó”. Đánh em vì “em chọc con”. Đó là phản ứng tự vệ tự nhiên ở một mức độ phát triển nhất định. Nhưng nếu một người đã bốn mươi, năm mươi hay sáu mươi tuổi mà cơ chế căn bản vẫn là tìm người chịu trách nhiệm thay mình, thì có một phần nào đó trong họ vẫn chưa trưởng thành.
Người lớn có thể sử dụng những cách đổ lỗi tinh vi hơn trẻ nhỏ. “Tôi nóng như vậy vì gia đình tôi ngày xưa cũng thế.” “Tôi không thể tin ai vì tôi từng bị phản bội.” “Tôi sống như vậy vì môi trường bắt buộc.” “Ai ở vị trí tôi cũng làm như thế.” “Nếu họ đối xử tốt hơn thì tôi đã không phản ứng.” Tất cả những điều ấy có thể chứa một phần sự thật. Hoàn cảnh ảnh hưởng đến chúng ta. Lịch sử gia đình ảnh hưởng đến chúng ta. Những tổn thương tâm lý ảnh hưởng đến mức độ tự do. Áp lực xã hội có thể rất mạnh. Hội Thánh không phủ nhận những yếu tố làm giảm trách nhiệm chủ quan của một hành vi. Đánh giá trách nhiệm luân lý của một con người luôn cần sự khôn ngoan và thận trọng.
Nhưng giữa việc nhìn nhận ảnh hưởng và từ chối mọi trách nhiệm có một khoảng cách rất lớn. Tôi có thể không chịu trách nhiệm về việc mình đã bị tổn thương, nhưng tôi có trách nhiệm về cách mình đối diện với vết thương ấy hôm nay. Tôi có thể không chọn gia đình nơi mình sinh ra, nhưng khi trưởng thành tôi phải chịu trách nhiệm dần dần cho cách mình sống. Tôi có thể mang một tính khí nóng, nhưng không thể dùng tính khí ấy làm giấy phép để làm nhục người khác. Tôi có thể đã học được những kiểu ứng xử không lành mạnh từ quá khứ, nhưng một khi đã nhận ra, tôi có trách nhiệm tìm cách thay đổi.
Câu nói “Tôi là như vậy” rất nguy hiểm nếu nó được dùng như dấu chấm hết cho mọi hoán cải. Kitô giáo chưa bao giờ nói với con người: “Bạn là như vậy, cứ ở nguyên như vậy.” Tin Mừng luôn chứa một lời mời gọi: “Hãy theo Thầy”, nghĩa là hãy bước ra khỏi nơi mình đang đứng. Ân sủng không hủy bỏ lịch sử của ta nhưng mở một tương lai mà lịch sử ấy không thể quyết định hoàn toàn.
Người trưởng thành có khả năng nói những câu rất đơn giản nhưng cực kỳ khó: “Tôi đã sai.” “Tôi đã làm anh đau.” “Tôi đã ích kỷ.” “Tôi đã không giữ lời.” “Tôi xin lỗi.” “Tôi sẽ cố sửa.” Những câu ấy không làm con người nhỏ đi. Trái lại, chỉ một cái tôi đủ mạnh mới có thể nhìn nhận lỗi mà không sụp đổ. Người yếu thường phải bảo vệ hình ảnh mình bằng mọi giá. Người trưởng thành không cần mình phải đúng trong mọi chuyện để cảm thấy mình có giá trị. Vì biết giá trị của mình bắt nguồn từ Thiên Chúa, họ có thể thừa nhận rằng mình đã làm sai mà không cho rằng cả con người mình là vô giá trị.
Có một nghịch lý rất đẹp trong đời sống thiêng liêng: càng dám nhận trách nhiệm về tội mình, con người càng có khả năng cảm nghiệm lòng thương xót. Người luôn nói “Tôi đâu có lỗi” sẽ không hiểu sâu niềm vui được tha thứ, bởi vì trong sâu thẳm họ không thấy mình cần được tha. Người con hoang đàng trong Tin Mừng bắt đầu trở về khi anh có thể nói: “Con đã đắc tội với Trời và với cha.” Anh không nói: “Tại bạn bè xấu.” Không nói: “Tại cha chia gia tài.” Không nói: “Tại kinh tế suy thoái.” Anh trở về với một câu rất đơn giản: “Con đã phạm tội.” Và chính lúc ấy vòng tay của người cha mở ra.
Lòng thương xót không xóa trách nhiệm. Lòng thương xót làm cho việc nhận trách nhiệm trở nên có thể, vì ta biết rằng sau sự thật vẫn còn tình yêu. Nếu không tin có lòng thương xót, con người sẽ luôn phải tự bảo vệ mình khỏi sự thật. Nhưng nếu biết rằng Thiên Chúa vẫn yêu mình khi mình nhìn nhận lỗi, ta có thể bước ra ánh sáng.
Trách nhiệm cá nhân còn có nghĩa là không núp sau tập thể. “Ai cũng làm” chưa bao giờ là một tiêu chuẩn luân lý. Có những thời điểm trong lịch sử, cả một xã hội chấp nhận những điều mà ngày nay chúng ta nhìn lại và kinh hoàng. Đa số không quyết định chân lý. Dư luận không quyết định phẩm giá con người. Một việc không trở nên đúng chỉ vì nhiều người cùng làm. Đôi khi lương tâm trưởng thành phải có can đảm đứng một mình.
Có lẽ đây là một trong những thử thách lớn nhất của lương tâm trong thời đại mạng xã hội. Chúng ta đang sống trong một môi trường mà ý kiến của đám đông có thể ập đến chỉ trong vài phút. Một con người có thể bị kết án trước khi sự thật được xác minh. Một quan điểm có thể trở nên “đúng” chỉ vì được nhiều người chia sẻ. Một lời nói có thể được lặp lại hàng nghìn lần đến mức người ta không còn kiểm tra nó có thật hay không. Trưởng thành lương tâm hôm nay đòi một khả năng mà có lẽ những thế hệ trước ít phải đối diện ở cường độ này: khả năng không để đám đông suy nghĩ thay mình.
Người trưởng thành không vội kết án vì một đoạn video ngắn. Không chia sẻ một tin chỉ vì nó phù hợp với điều mình muốn tin. Không tham gia vào một cuộc làm nhục tập thể chỉ để cảm thấy mình đứng về “phe đúng”. Không dùng danh nghĩa sự thật để mất đức ái. Có những lúc im lặng là hèn nhát, nhưng cũng có những lúc im lặng là khôn ngoan. Có những lúc cần lên tiếng, nhưng lên tiếng thế nào cũng thuộc về lương tâm. Không phải cứ nói điều đúng là đã hành động đúng; cách nói, thời điểm, ý hướng và hậu quả cũng cần được phân định.
Người trưởng thành còn chịu trách nhiệm cả về những điều mình đã không làm. Lương tâm Kitô giáo không chỉ hỏi về tội “làm”, mà còn hỏi về tội “thiếu sót”. Có khi ta không làm gì sai rõ ràng, nhưng ta đã không làm điều tốt mà mình có thể và nên làm. Ta không xúc phạm người nghèo, nhưng cũng chưa từng để tâm đến họ. Ta không nói xấu người bị oan, nhưng cũng im lặng khi có thể bảo vệ họ. Ta không gây ra sự cô đơn của một người già, nhưng nhiều tháng không gọi cho họ. Ta không làm ai đó tổn thương trực tiếp, nhưng biết họ đang đau mà chọn không quan tâm. Trong dụ ngôn ngày phán xét, những người bị chất vấn không bị kết án vì đã đánh đập người đói, người khát hay người tù; họ bị chất vấn vì đã không làm điều tình yêu đòi hỏi.
Điều đó làm cho đời sống luân lý Kitô giáo rộng hơn rất nhiều so với một danh sách điều cấm. Có người tự hào: “Tôi không giết người, không trộm cắp, không ngoại tình.” Tốt. Nhưng Tin Mừng còn hỏi: Anh đã yêu chưa? Anh đã phục vụ chưa? Anh đã dùng thời gian, khả năng, tiền bạc, quyền lực của mình thế nào? Anh đã trở thành một sự hiện diện đem lại bình an cho người khác chưa? Lương tâm trưởng thành không chỉ giữ ta khỏi sự dữ. Nó thúc đẩy ta đi về phía sự thiện.
- LƯƠNG TÂM TRƯỞNG THÀNH VÀ KHẢ NĂNG PHÂN ĐỊNH
Cuộc sống không phải lúc nào cũng đặt trước mặt chúng ta những lựa chọn đơn giản giữa trắng và đen. Có những quyết định rất rõ: không được nói dối, không được xúc phạm phẩm giá người khác, không được lợi dụng người yếu thế. Nhưng cũng có rất nhiều hoàn cảnh trong đó hai giá trị tốt có thể căng thẳng với nhau. Nói sự thật thế nào để không gây tổn thương không cần thiết? Giúp một người đến đâu để không biến sự giúp đỡ thành sự lệ thuộc? Khi nào phải kiên nhẫn, khi nào phải đặt giới hạn? Khi nào im lặng là khôn ngoan và khi nào im lặng là đồng lõa? Khi nào phải vâng phục và khi nào cần trình bày một vấn đề lương tâm? Làm sao vừa công bằng vừa thương xót? Chính tại những vùng xám ấy, lương tâm trưởng thành cần đến phân định.
Phân định không phải là tìm một lý do tinh vi để né điều khó. Phân định cũng không phải là ngồi chờ một cảm giác thiêng liêng đặc biệt nói cho ta biết phải làm gì. Phân định là đưa toàn bộ thực tại vào ánh sáng Thiên Chúa: các nguyên tắc luân lý, hoàn cảnh cụ thể, những người liên quan, những hậu quả có thể có, động cơ trong lòng mình, Lời Chúa, giáo huấn Hội Thánh và tiếng nói của những người khôn ngoan. Người thiếu trưởng thành thường muốn một đáp án thật nhanh. Người trưởng thành có khả năng ở lại với sự phức tạp đủ lâu để không quyết định chỉ vì nóng vội.
Một yếu tố rất quan trọng trong phân định là nhìn vào động cơ. Hai người có thể làm cùng một việc nhưng động lực rất khác nhau. Hai người cùng im lặng: một người im lặng vì bác ái, người kia im lặng vì hèn nhát. Hai người cùng góp ý: một người vì muốn người kia tốt hơn, người còn lại vì muốn chứng minh mình đúng. Hai người cùng phục vụ: một người vì tình yêu, người kia vì cần được công nhận. Hai người cùng rời khỏi một công việc: một người vì trách nhiệm với gia đình, người kia vì không chịu được bất cứ khó khăn nào. Hành vi bên ngoài không phải lúc nào cũng nói hết câu chuyện luân lý.
Người trưởng thành biết nghi ngờ chính những động cơ của mình một cách lành mạnh. Không phải nghi ngờ đến mức mất bình an, nhưng đủ khiêm tốn để hỏi: “Tôi thực sự đang tìm điều gì?” Nhiều khi ta nói mình đang bảo vệ sự thật, nhưng sâu xa là bảo vệ cái tôi. Nói mình đang sửa người khác vì yêu thương, nhưng thực ra đang trút cơn giận. Nói mình đang hy sinh, nhưng đồng thời âm thầm lập một món nợ để sau này bắt người khác trả. Nói mình đang giữ nguyên tắc, nhưng thật ra sợ thay đổi. Lương tâm trưởng thành phải dần nhận diện những lớp ngụy trang ấy.
- LƯƠNG TÂM, TỰ DO VÀ ÂN SỦNG
Có một hiểu lầm khác cần tránh: nhiều người nghĩ đời sống luân lý Kitô giáo chủ yếu là một nỗ lực của ý chí. Họ hình dung người tốt là người “cố gắng mạnh hơn”. Thế nhưng kinh nghiệm cho thấy có những điều chúng ta hiểu rất rõ mà vẫn không làm được. Thánh Phaolô đã từng thốt lên nỗi kinh nghiệm rất con người ấy: điều thiện tôi muốn thì tôi không làm, còn điều xấu tôi không muốn thì tôi lại làm. Vì vậy, sự trưởng thành luân lý không phải chỉ là thành quả của kỷ luật. Nó còn là công trình của ân sủng.
Lương tâm cho ta thấy điều thiện, nhưng ân sủng giúp ta có sức bước theo điều thiện ấy. Có lúc ta biết cần tha thứ nhưng trái tim không đủ sức. Biết phải trung thành nhưng cảm thấy quá mệt. Biết cần nói thật nhưng sợ hậu quả. Biết phải bỏ một thói quen xấu nhưng đã lệ thuộc quá lâu. Chính trong những lúc như thế, cầu nguyện không phải là một phụ kiện thêm vào đời sống luân lý. Cầu nguyện là nơi ta thú nhận rằng tự do của mình cần được chữa lành.
Một trong những lời cầu nguyện trưởng thành nhất có thể rất đơn giản: “Lạy Chúa, con biết điều đúng nhưng con chưa muốn làm. Xin Chúa giúp con muốn điều Chúa muốn.” Đó là một lời cầu nguyện rất thật. Có khi vấn đề của ta không phải không biết điều gì tốt, mà là ta chưa yêu điều tốt đủ nhiều. Ân sủng có thể từ từ thay đổi chính những điều ta yêu.
Bởi vậy, người trưởng thành về lương tâm không kiêu ngạo về đời sống luân lý của mình. Họ biết mọi chiến thắng đều có phần của ân sủng. Nếu hôm nay tôi có thể tha thứ, đó không chỉ vì tôi “giỏi”. Nếu tôi trung thành, không phải vì tôi mạnh hơn những người đã ngã. Nếu tôi vượt qua một cám dỗ, đó không phải lý do để khinh người còn đang chiến đấu. Càng trưởng thành, người ta càng khiêm tốn, bởi vì càng thấy rõ sự mong manh của mình.
- ĐỪNG NHẦM LƯƠNG TÂM TRƯỞNG THÀNH VỚI SỰ HOÀN HẢO
Có người nghĩ rằng trưởng thành lương tâm nghĩa là đến một lúc nào đó mình sẽ không còn phạm sai lầm. Đó là một ảo tưởng. Bao lâu còn sống, chúng ta còn có thể sai. Trí hiểu còn giới hạn. Ý chí còn yếu. Cảm xúc còn có thể khiến ta phản ứng lệch lạc. Những vết thương cũ có lúc sẽ quay lại. Sự trưởng thành không nằm ở chỗ không bao giờ ngã, nhưng ở cách chúng ta đối diện với việc mình ngã.
Người chưa trưởng thành khi sai thường có hai phản ứng: hoặc phủ nhận, hoặc tuyệt vọng. Phủ nhận: “Tôi đâu có sai.” Tuyệt vọng: “Tôi tệ quá, tôi chẳng thay đổi được.” Hai phản ứng tưởng trái ngược nhưng đều xoay quanh cái tôi. Một bên không chịu để hình ảnh bản thân bị tổn thương; bên kia quá tập trung vào thất bại của mình đến mức quên mất lòng thương xót.
Người trưởng thành có một con đường thứ ba: nhìn thẳng – nhận lỗi – xin tha thứ – sửa điều có thể – học bài học – tiếp tục bước đi. Không chạy trốn sự thật. Cũng không nằm lì trong mặc cảm. Họ biết sự khiêm nhường Kitô giáo không phải là tự khinh miệt mình. Khiêm nhường là sống trong sự thật. Tôi có những điều tốt, tôi tạ ơn. Tôi có những yếu đuối, tôi nhìn nhận. Tôi phạm tội, tôi xin tha thứ. Tôi có khả năng thay đổi, tôi cộng tác với ân sủng.
Có những người mang lỗi lầm của mười năm trước như thể nó vừa xảy ra hôm qua. Thiên Chúa đã tha nhưng họ không cho phép mình được tha. Điều ấy cũng không phải là trưởng thành lương tâm. Nếu đã thành thật thống hối, đã lãnh nhận bí tích Hòa Giải và đã sửa lại những gì có thể, đôi khi hành vi đạo đức cần thiết nhất là tin rằng lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn tội của mình. Cứ mãi nhìn vào tội đến mức không còn nhìn thấy Đấng Cứu Độ không phải là khiêm nhường; đôi khi đó là một hình thức rất kín đáo của việc vẫn đặt mình ở trung tâm.
- MỘT VÀI DẤU CHỈ CỦA LƯƠNG TÂM ĐANG TRƯỞNG THÀNH
Lương tâm trưởng thành thường không biểu lộ qua những tuyên bố lớn lao, nhưng qua nhiều thay đổi nhỏ. Một người bắt đầu ít đổ lỗi hơn. Họ dễ nói “tôi sai” hơn trước. Họ không còn cần thắng mọi cuộc tranh luận. Họ có khả năng nghe một lời góp ý mà không lập tức phản công. Họ phân biệt giữa việc bị chỉ trích và việc bị phủ nhận phẩm giá. Họ không còn quá lệ thuộc vào việc người khác khen hay chê. Họ biết mình có thể làm điều đúng ngay cả khi không ai vỗ tay.
Một dấu chỉ khác là người ấy ngày càng nhạy với những tội chống lại tình yêu, chứ không chỉ với những vi phạm rõ ràng. Họ nhận ra một thái độ lạnh lùng cũng có thể làm đau. Một lời mỉa mai có thể để lại vết thương lâu hơn một cái tát. Sự thờ ơ đôi khi tàn nhẫn không kém hành động gây hại. Họ bắt đầu để ý đến cách mình dùng quyền lực, cách mình đối xử với những người không đem lại lợi ích cho mình, cách mình nói về người vắng mặt. Đời sống luân lý lúc ấy trở nên tinh tế hơn.
Đồng thời, họ lại ít xét đoán người khác hơn. Điều này nghe có vẻ nghịch lý: càng nhạy bén với sự thiện và sự dữ, tại sao lại ít xét đoán? Bởi vì càng biết mình, ta càng hiểu sự phức tạp của con người. Ta vẫn có thể gọi một hành vi là sai, nhưng không vội kết luận toàn bộ một con người từ một hành vi ấy. Ta hiểu rằng mình không biết hết lịch sử, vết thương, mức độ tự do, sự hiểu biết và cuộc chiến nội tâm của họ. Chỉ Thiên Chúa nhìn thấu trọn vẹn.
Một lương tâm trưởng thành vì thế vừa rõ ràng về nguyên tắc nhưng dịu dàng với con người. Nó có thể nói: “Điều này sai” mà không nói: “Con người này vô giá trị.” Nó có thể sửa lỗi mà không làm nhục. Nó có thể đặt giới hạn mà không thù ghét. Nó có thể bênh vực sự thật mà không cần cay độc. Đây là nét rất đẹp nơi Đức Giêsu: Ngài không thỏa hiệp với tội, nhưng tội nhân lại dám đến gần Ngài. Người thu thuế không chạy khỏi Ngài. Người phụ nữ tội lỗi có thể khóc dưới chân Ngài. Phêrô sau khi chối Thầy vẫn có thể trở về. Nếu cách sống luân lý của chúng ta khiến mọi người yếu đuối chỉ muốn trốn đi vì sợ bị nghiền nát, có lẽ chúng ta cần tự hỏi mình đã thật sự mang khuôn mặt Đức Kitô hay chưa.
- KHI LƯƠNG TÂM BIẾT QUỲ GỐI
Có lẽ hình ảnh đẹp nhất để nói về lương tâm trưởng thành là hình ảnh một lương tâm biết quỳ gối. Nó không quỳ vì hèn nhát. Nó quỳ vì biết mình không phải Thiên Chúa. Nó không tự tôn mình thành tiêu chuẩn cuối cùng của thiện và ác. Nó biết rằng cảm xúc mình có thể sai, quan điểm mình có thể thiếu, cách nhìn mình có thể bị giới hạn. Vì thế, nó để mình được dạy.
Một lương tâm biết quỳ gối là lương tâm biết cầu nguyện trước khi quyết định những điều quan trọng. Biết hỏi ý kiến. Biết đọc Lời Chúa. Biết lắng nghe Hội Thánh. Biết nhìn lại động cơ. Biết xét xem lựa chọn của mình có đưa đến hoa trái của Thánh Thần – yêu thương, vui mừng, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa, tiết độ – hay chỉ làm cái tôi lớn hơn.
Một lương tâm biết quỳ gối cũng biết rằng mình có thể sai. Có lẽ đây là một trong những dấu hiệu chắc chắn nhất của sự trưởng thành: khả năng được sửa. Người không thể được sửa thì không thể lớn. Khi mỗi lời góp ý đều bị xem là tấn công, mỗi chất vấn đều bị hiểu là xúc phạm, mỗi khác biệt đều được coi là chống đối, lương tâm rất khó được thanh luyện. Người trưởng thành có thể không đồng ý với mọi lời phê bình, nhưng họ vẫn hỏi: “Trong điều người này nói có phần sự thật nào mà tôi cần nghe không?”
Quỳ gối còn có nghĩa là để Đức Kitô nhìn vào mình. Ánh mắt của Ngài rất khác ánh mắt tự kết án của chúng ta. Ngài nhìn Phêrô sau ba lần chối Thầy. Ánh mắt ấy làm Phêrô khóc, nhưng không giết chết ông. Nó làm ông đau vì nhận ra sự thật, nhưng chính nỗi đau ấy lại mở đường cho một cuộc đời mới. Đó là cách lương tâm Kitô giáo được thanh luyện: không dưới ánh mắt khinh miệt, mà dưới ánh mắt vừa đầy sự thật vừa đầy lòng thương xót.
Nếu chỉ có sự thật mà không có lòng thương xót, con người có thể bị nghiền nát. Nếu chỉ có lòng thương xót mà không có sự thật, con người sẽ không thay đổi. Nơi Đức Giêsu, hai điều ấy không bao giờ tách rời. Ngài nói với người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội: “Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị.” Nhưng Ngài nói tiếp: “Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Không lên án con người. Không gọi tội là tốt. Đó là khuôn mẫu của mọi sự trưởng thành luân lý Kitô giáo.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 8
Trưởng thành về lương tâm và đời sống luân lý không phải là trở thành một con người không bao giờ sai, cũng không phải là trở thành một người lúc nào cũng căng thẳng vì sợ phạm tội. Nó càng không phải là biết thật nhiều luật để dùng luật xét người khác. Trưởng thành về lương tâm là một tiến trình rất sâu xa trong đó con người ngày càng yêu sự thật hơn yêu hình ảnh của mình, yêu điều thiện hơn sự dễ chịu của mình, yêu Thiên Chúa hơn những thỏa hiệp của mình, và yêu tha nhân đủ để không biến tự do cá nhân thành lý do làm tổn thương họ.
Người có lương tâm trưởng thành không hỏi mãi: “Tôi được phép làm đến đâu?” nhưng ngày càng biết hỏi: “Tình yêu mời tôi đi xa đến đâu?” Họ không chỉ hỏi: “Việc này có thành tội không?” mà còn hỏi: “Việc này có làm trái tim tôi trở nên giống Đức Kitô hơn không?” Họ không sống bằng nỗi sợ Thiên Chúa bắt lỗi nhưng bằng lòng kính sợ của một người không muốn làm tổn thương tình yêu. Họ tránh sự dữ không chỉ vì sợ hình phạt, nhưng vì hiểu rằng mỗi sự dữ được chọn đều làm tự do nhỏ đi. Họ chọn điều thiện không chỉ để nhận phần thưởng, nhưng vì điều thiện đáng được yêu.
Một lương tâm trưởng thành ngày càng nhạy bén nhưng không bối rối; ngay thẳng nhưng không cứng nhắc; khiêm tốn nhưng không nhu nhược; tự do nhưng không tùy tiện; vững vàng trong nguyên tắc nhưng biết thương cảm trước sự mong manh của con người. Nó biết rằng có những điều không thể thương lượng, nhưng cũng biết rằng không có con người nào có thể được thu gọn vào lỗi lầm của họ. Nó biết gọi tội là tội mà vẫn mở cửa cho người tội lỗi trở về.
Lương tâm trưởng thành là lương tâm dám đứng một mình trước Thiên Chúa khi cần, ngay cả khi đám đông đi theo hướng khác. Nhưng đó cũng là lương tâm đủ khiêm tốn để không tự biến mình thành Thiên Chúa. Nó học hỏi. Nó lắng nghe. Nó được sửa. Nó xét mình. Nó cầu nguyện. Nó bước vào bí tích Hòa Giải. Nó để Lời Chúa liên tục phá vỡ những ảo tưởng. Nó không nói: “Lương tâm tôi bảo thế” như một cách kết thúc mọi cuộc đối thoại, nhưng thưa: “Lạy Chúa, xin soi sáng lương tâm con để con đừng gọi ý riêng của mình là ý Chúa.”
Và có lẽ lời cầu nguyện quan trọng nhất của một người đang lớn lên trong đời sống luân lý không phải là: “Lạy Chúa, xin làm cho con không bao giờ sai”, nhưng là: “Lạy Chúa, xin cho con yêu sự thật đến mức dám nhìn nhận khi mình sai; xin cho con yêu điều thiện đến mức dám chọn nó khi phải trả giá; xin cho con tin lòng thương xót Chúa đến mức mỗi lần ngã con vẫn dám đứng lên; và xin cho trái tim con được biến đổi đến mức một ngày kia điều Chúa muốn cũng trở thành điều con tự do muốn.”
Khi ấy, luật không còn chỉ được khắc trên những tấm bia bên ngoài nhưng bắt đầu được viết vào lòng. Khi ấy, điều thiện không chỉ là một mệnh lệnh phải vâng nhưng trở thành một vẻ đẹp mà con người muốn đi theo. Khi ấy, việc tránh tội không phát xuất chủ yếu từ sợ hãi nhưng từ một trái tim biết yêu. Khi ấy, lương tâm không còn là một quan tòa lạnh lùng chỉ biết kết án, cũng không phải một luật sư khéo léo luôn tìm cách bào chữa cho cái tôi. Lương tâm trở thành nơi gặp gỡ giữa sự thật và lòng thương xót, giữa tự do con người và ân sủng Thiên Chúa.
Và khi lương tâm được thanh luyện như thế, toàn bộ con người dần được đặt lại đúng hướng. Trí tuệ học yêu sự thật. Ý chí học chọn điều thiện. Cảm xúc được giáo dục để phục vụ tình yêu. Các mối tương quan bớt lệ thuộc vào ích kỷ. Quyền lực trở thành phục vụ. Tự do thôi là khả năng “muốn làm gì thì làm” và trở thành khả năng làm điều mình biết là thiện. Chính lúc ấy, sự trưởng thành nhân bản và sự trưởng thành Kitô giáo gặp nhau.
Bởi vì cuối cùng, trưởng thành không phải là trở thành con người có thể tự quyết mọi sự mà không cần ai. Trưởng thành là trở thành người đủ tự do để trao đời mình cho điều đáng được trao, đủ khiêm tốn để sống dưới ánh sáng của sự thật, đủ can đảm để chọn điều thiện khi điều thiện có giá, và đủ tín thác để sau mỗi lần yếu đuối lại trở về với Đấng có thể làm mới trái tim mình.
Lương tâm trưởng thành là lương tâm biết đứng thẳng trước con người nhưng biết quỳ gối trước Thiên Chúa. Nó không bán sự thật để lấy bình an giả tạo. Nó cũng không dùng sự thật như một hòn đá ném vào người khác. Nó học sự thật nơi Đức Kitô, học tình yêu nơi Đức Kitô và học tự do nơi Đức Kitô.
Và càng đi sâu vào hành trình ấy, con người càng hiểu rằng điều Thiên Chúa muốn không phải chỉ là chúng ta làm được một số việc đúng, tránh được một số việc sai, nhưng là trở thành một con người mới: một con người có trái tim biết yêu điều thiện, có đôi mắt nhận ra sự thật, có đôi tay dám phục vụ, có đôi chân dám bước theo tiếng gọi của lương tâm và có một nội tâm luôn mở ra trước ánh sáng Thiên Chúa.
Đó chính là trưởng thành.
Không phải để có thể nói: “Tôi không còn cần ai dạy tôi.”
Nhưng để có thể thưa:
“Lạy Chúa, xin tiếp tục dạy con.”
Không phải để nói:
“Tôi luôn đúng.”
Nhưng để có đủ khiêm tốn mà thưa:
“Lạy Chúa, nếu con sai, xin sửa con.”
Không phải để tự hào:
“Tôi là người tốt.”
Nhưng để mỗi ngày âm thầm hỏi:
“Hôm nay, con đã yêu giống Chúa hơn hôm qua chưa?”
Và con đường ấy sẽ kéo dài cho đến ngày cuối cùng của đời ta. Bởi vì lương tâm không bao giờ thôi cần được soi sáng, trái tim không bao giờ thôi cần được thanh luyện, tự do không bao giờ thôi cần được chữa lành. Cho đến ngày chúng ta được đứng trước chính Đấng mà suốt đời lương tâm mình đã cố học cách lắng nghe – Đức Giêsu Kitô, Đấng đã nói và vẫn còn nói với mỗi thế hệ, với mỗi con người, với mỗi lương tâm đang tìm đường giữa biết bao tiếng nói của cuộc đời:
“Tôi là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.”
Bài 9
TRƯỞNG THÀNH Ý CHÍ VÀ TỰ DO NỘI TÂM – KHI CON NGƯỜI KHÔNG CÒN BỊ CUỐN ĐI, NHƯNG BIẾT TỰ DO CHỌN ĐIỀU THIỆN
Sau khi đã đi qua những chiều kích quan trọng của trưởng thành nhân bản như tự nhận thức, trưởng thành cảm xúc, trưởng thành trong tương quan và trưởng thành lương tâm, chúng ta được dẫn đến một vùng đất sâu hơn, khó khăn hơn, nhưng cũng quyết định hơn đối với toàn bộ đời sống con người: đó là sự trưởng thành của ý chí và tự do nội tâm. Có thể nói, đây là nơi mọi hiểu biết về bản thân, mọi rung động của trái tim, mọi phán đoán của lương tâm và mọi ước muốn tốt đẹp phải được chuyển thành một lựa chọn cụ thể, một quyết định rõ ràng và một sự trung thành bền bỉ. Một người có thể biết rất rõ mình đang mang những vết thương nào, hiểu được những động lực ẩn giấu trong lòng mình, nhận diện được đâu là điều thiện và đâu là điều xấu, thậm chí có thể nói rất hay về những giá trị cao đẹp, nhưng nếu ý chí vẫn yếu đuối, nếu tự do nội tâm vẫn bị những sợ hãi, ham muốn, dư luận, tiện nghi và nhu cầu được công nhận trói buộc, thì người ấy vẫn có thể tiếp tục sống một đời sống bị lôi kéo từ bên ngoài hơn là được hướng dẫn từ bên trong. Họ biết điều đúng nhưng không đủ sức thực hiện. Họ muốn sống tốt nhưng cứ trì hoãn. Họ nhận ra điều cần thay đổi nhưng lại chờ một ngày nào đó thuận tiện hơn. Họ có những quyết tâm rất đẹp trong cầu nguyện, trong các kỳ tĩnh tâm, trong những lúc xúc động hoặc sau một biến cố mạnh, nhưng khi trở về với nhịp sống hằng ngày, những quyết tâm ấy dần nhạt đi, rồi chìm mất giữa thói quen, mệt mỏi và những nhu cầu nhỏ bé của bản thân. Chính vì thế, trưởng thành nhân bản không dừng lại ở việc biết điều thiện, cũng không chỉ dừng lại ở việc cảm thấy yêu mến điều thiện, nhưng phải đạt đến khả năng chọn điều thiện, thực hiện điều thiện và kiên trì trong điều thiện ngay cả khi cảm xúc không còn nâng đỡ, hoàn cảnh không còn thuận lợi và người khác không còn khích lệ. Đây là điểm mà nhiều người bị dừng lại trên hành trình trưởng thành. Họ có thể có nhiều thiện chí, nhưng thiếu sức bền. Họ có thể có những khởi đầu rất đẹp, nhưng không có khả năng đi đến cùng. Họ có thể xúc động trước một lý tưởng, nhưng chưa đủ tự do để trả giá cho lý tưởng ấy. Vì vậy, sự trưởng thành của ý chí và tự do nội tâm không phải là một phần phụ thêm vào sau cùng, nhưng là một trong những điểm then chốt quyết định con người có thật sự làm chủ được cuộc đời mình hay không, có sống đúng với lương tâm mình hay không, và có đủ tự do để trao ban chính mình trong tình yêu hay không.
Trong truyền thống nhân học Kitô giáo, ý chí không được hiểu như một sức mạnh lạnh lùng, một khả năng cố chấp hay một thứ năng lượng giúp con người ép mình làm bất cứ điều gì. Ý chí trước hết là khả năng hướng về điều thiện, yêu mến điều thiện và chọn lựa điều thiện dưới ánh sáng của lý trí. Ý chí không hoạt động một mình. Nó cần được lý trí soi sáng để nhận biết điều gì thật sự tốt, cần được lương tâm hướng dẫn để phân định điều gì phù hợp với phẩm giá con người và thánh ý Thiên Chúa, cần được cảm xúc thanh luyện để không bị các đam mê hỗn loạn kéo đi, và cần được tình yêu thúc đẩy để những quyết định không trở thành những bổn phận khô cứng. Một người có ý chí trưởng thành không phải là người lúc nào cũng tỏ ra mạnh mẽ, không bao giờ thay đổi quyết định và không bao giờ thú nhận mình đã sai. Ngược lại, người có ý chí trưởng thành là người biết quyết định cách có trách nhiệm, biết cân nhắc trước khi chọn lựa, biết giữ vững điều mình đã chọn khi xác tín đó là điều đúng, nhưng cũng đủ khiêm tốn để điều chỉnh hoặc từ bỏ quyết định ấy khi nhận ra mình đã lầm. Có những người tưởng rằng mình mạnh ý chí vì rất cứng rắn, không nghe ai, không thay đổi bất cứ điều gì và luôn bắt người khác phải theo quyết định của mình. Nhưng nhiều khi đó không phải là sức mạnh của ý chí mà chỉ là sự cố chấp được che đậy bằng vẻ quả quyết. Sự cứng nhắc thường bắt nguồn từ sợ hãi: sợ bị xem là yếu, sợ mất quyền kiểm soát, sợ phải thú nhận mình sai, sợ hình ảnh tốt đẹp về bản thân bị sụp đổ. Ý chí trưởng thành thì khác. Nó không cần chứng minh mình mạnh bằng cách áp đảo người khác. Nó đủ tự do để lắng nghe, đủ bình tĩnh để suy xét, đủ can đảm để quyết định và đủ khiêm nhường để sửa sai. Người trưởng thành không quyết định theo sự bốc đồng nhất thời, cũng không kéo dài sự do dự đến vô tận. Họ biết có những lúc cần chờ đợi để phân định, nhưng cũng có những lúc phải bước đi dù chưa nhìn thấy toàn bộ con đường. Họ hiểu rằng không thể đòi mọi quyết định phải tuyệt đối chắc chắn rồi mới bắt đầu, bởi có những điều chỉ được sáng tỏ khi con người đã dám bước những bước đầu tiên. Ý chí trưởng thành giúp con người không bị kẹt mãi trong vòng tròn suy nghĩ, lo lắng và tưởng tượng, nhưng biết chuyển sự hiểu biết thành hành động, chuyển ước mơ thành trách nhiệm, chuyển thiện chí thành những việc làm cụ thể.
Sự yếu đuối của ý chí biểu hiện dưới rất nhiều hình thức, và không phải lúc nào cũng dễ nhận ra. Có người yếu ý chí vì luôn trì hoãn. Họ biết điều cần làm, nhưng lại chờ đến khi có hứng. Họ chờ đến khi bớt mệt, bớt bận, bớt lo, bớt áp lực, nhưng rồi điều kiện lý tưởng ấy không bao giờ đến. Cuộc đời của họ đầy những câu: “Ngày mai tôi sẽ bắt đầu”, “Khi nào thuận tiện hơn tôi sẽ thay đổi”, “Sau giai đoạn này tôi sẽ sống nghiêm túc”, “Tôi biết mình phải làm, nhưng bây giờ chưa phải lúc”. Cứ thế, những quyết định cần thiết bị đẩy lùi, những thói quen xấu được nuôi dưỡng và những cơ hội tốt âm thầm trôi qua. Có người yếu ý chí vì bắt đầu quá nhiều việc nhưng không hoàn thành việc nào. Mỗi khi có một cảm hứng mới, họ lại hăng hái khởi động một kế hoạch, mua một cuốn sách, ghi một chương trình, tuyên bố một quyết tâm, nhưng chỉ vài ngày sau, khi sự mới mẻ qua đi, họ lại bỏ dở. Họ nhầm lẫn sự hứng khởi ban đầu với sự kiên trì thật sự. Có người yếu ý chí vì quá lệ thuộc vào phản ứng của người khác. Khi được khen, họ hăng hái; khi bị chê, họ buông xuôi. Khi được ủng hộ, họ tiến bước; khi bị hiểu lầm, họ nghi ngờ toàn bộ con đường mình đang đi. Họ chưa có một trung tâm nội tâm đủ vững để hành động theo điều mình xác tín, nên đời sống của họ cứ lên xuống theo ánh mắt, lời nói và thái độ của người khác. Có người lại thể hiện sự yếu ý chí bằng việc không thể nói “không”. Họ nhận quá nhiều việc, chiều lòng quá nhiều người, hứa quá nhiều điều, không hẳn vì quảng đại, nhưng vì sợ bị thất vọng, sợ bị đánh giá là ích kỷ, sợ không còn được yêu mến. Họ tưởng rằng mình đang phục vụ, nhưng thật ra nhiều lúc họ đang bị nhu cầu được công nhận điều khiển. Có người khác lại không thể nói “có” một cách trọn vẹn. Họ luôn để lại cho mình một lối thoát, luôn giữ lại một phần, luôn cam kết nửa vời để khi gặp khó khăn có thể rút lui mà không thấy mình thất bại. Ý chí yếu còn có thể xuất hiện trong sự cứng nhắc, bởi người cứng nhắc nhiều khi không đủ tự do để nhìn lại chính mình. Họ bám vào một nguyên tắc, một thói quen, một cách làm hay một hình ảnh về bản thân không hẳn vì điều ấy còn đúng, nhưng vì thay đổi làm họ bất an. Như vậy, ý chí yếu không chỉ là không làm được điều mình muốn, mà còn là không đủ tự do để thay đổi, không đủ can đảm để chọn lựa và không đủ kiên trì để đi đến cùng.
Tuy nhiên, điều sâu xa hơn ý chí chính là tự do nội tâm. Trong thế giới hôm nay, chữ “tự do” được nói đến rất nhiều, nhưng cũng bị hiểu lầm rất nhiều. Không ít người đồng hóa tự do với việc được làm bất cứ điều gì mình thích, được thỏa mãn mọi ham muốn, không phải chịu ràng buộc, không cần nghe ai và không phải chịu trách nhiệm về những lựa chọn của mình. Nhưng đó không phải là tự do; đó chỉ là sự buông thả. Một người không thể từ chối những ham muốn của mình không phải là người tự do, dù họ có thể làm mọi điều họ thích. Một người phải kiểm tra điện thoại liên tục, phải được người khác chú ý, phải thắng trong mọi cuộc tranh luận, phải giữ cho được một chức vụ, phải có những tiện nghi nhất định mới chịu nổi cuộc sống, thì người ấy đang bị lệ thuộc chứ không phải đang tự do. Tự do không được đo bằng số lượng những điều ta có thể làm, nhưng bằng khả năng không bị bất cứ điều gì chiếm hữu và điều khiển. Tự do thật sự là khả năng chọn điều thiện, ngay cả khi điều thiện ấy đòi phải từ bỏ một sự dễ chịu trước mắt. Tự do thật sự là khả năng không làm một điều mình rất muốn, nếu biết điều ấy gây tổn thương cho chính mình hoặc người khác. Tự do thật sự là có thể chấp nhận mất một điều quý giá mà không để toàn bộ đời mình sụp đổ. Tự do thật sự là khi con người có thể nói “có” với tình yêu và sự thật, đồng thời nói “không” với những gì làm giảm phẩm giá của mình. Vì thế, tự do nội tâm không phải là sống mà không có ràng buộc, nhưng là không để những ràng buộc vô trật tự thống trị. Người tự do vẫn có những cam kết, trách nhiệm, luật lệ và bổn phận, nhưng họ đón nhận những điều ấy không như xiềng xích áp đặt từ bên ngoài, mà như những con đường cụ thể để sống tình yêu đã chọn. Một người mẹ thức đêm chăm con không phải là mất tự do nếu chị làm điều ấy trong tình yêu. Một linh mục trung thành với sứ vụ không phải là bị giam hãm nếu ngài tự nguyện hiến dâng đời mình. Một tu sĩ giữ các lời khấn không phải là người bị tước đoạt tự do nếu những lời khấn ấy được sống như sự đáp trả trước một tình yêu lớn hơn. Trái lại, người tưởng mình tự do vì không muốn cam kết với ai, không muốn chịu trách nhiệm về điều gì, có thể lại trở thành tù nhân của chính sự ích kỷ, bất an và sợ hãi trong lòng mình.
Tự do nội tâm trước hết là tự do khỏi những dục vọng hỗn loạn. Dục vọng tự nó không hoàn toàn xấu, bởi con người được dựng nên với nhiều khuynh hướng tự nhiên: muốn được yêu, muốn sống, muốn nghỉ ngơi, muốn được nhìn nhận, muốn thành công, muốn gắn bó, muốn tìm kiếm niềm vui. Nhưng khi những khuynh hướng ấy mất trật tự, chúng có thể biến thành những sức mạnh điều khiển con người. Nhu cầu được yêu có thể trở thành sự lệ thuộc tình cảm. Mong muốn được nhìn nhận có thể trở thành khát vọng danh tiếng. Ước muốn thành công có thể trở thành tham vọng bất chấp người khác. Nhu cầu nghỉ ngơi có thể trở thành lười biếng. Mong muốn an toàn có thể trở thành sự khép kín và kiểm soát. Tự do nội tâm không tiêu diệt những khát vọng ấy, nhưng đặt chúng vào đúng vị trí. Nó giúp con người có thể thưởng thức một niềm vui mà không bị lệ thuộc vào nó, có thể yêu một người mà không chiếm hữu người ấy, có thể nhận một trách nhiệm mà không đồng hóa mình với chức vụ, có thể sử dụng của cải mà không để của cải định nghĩa giá trị của mình. Một người tự do có thể có nhiều thứ, nhưng không bị những thứ ấy sở hữu. Họ có thể gắn bó sâu đậm, nhưng không biến người mình yêu thành nguồn sống duy nhất. Họ có thể đón nhận lời khen mà không say mê, và nghe lời chê mà không sụp đổ. Họ có thể thành công mà vẫn khiêm tốn, thất bại mà vẫn không mất niềm hy vọng. Đây là thứ tự do rất khó đạt tới, bởi trong lòng mỗi người luôn có những điểm yếu dễ bị kích động. Chỉ cần ai đó chạm đúng vào nỗi sợ, lòng tự ái hay nhu cầu được công nhận, chúng ta có thể phản ứng hoàn toàn khác với những điều mình vẫn giảng dạy và tin tưởng. Chính những lúc ấy, mức độ tự do nội tâm thật sự được bộc lộ.
Tự do nội tâm còn là tự do khỏi những sợ hãi sâu xa. Sợ hãi là một phần tự nhiên của đời sống con người. Chúng ta sợ đau khổ, sợ thất bại, sợ bị từ chối, sợ mất mát, sợ cô đơn, sợ bệnh tật, sợ tuổi già, sợ cái chết. Không ai trưởng thành bằng cách phủ nhận rằng mình sợ. Người trưởng thành không phải là người không có sợ hãi, nhưng là người không để sợ hãi quyết định thay mình. Có những người cả đời không dám sống điều mình xác tín chỉ vì sợ người khác nghĩ gì. Họ chọn ngành học không phải vì đó là ơn gọi hay khả năng của mình, nhưng vì gia đình mong đợi. Họ tiếp tục một mối quan hệ không lành mạnh vì sợ cô đơn. Họ im lặng trước điều sai trái vì sợ mất vị trí. Họ không dám nói lời xin lỗi vì sợ mất mặt. Họ không dám bắt đầu lại vì sợ thất bại thêm một lần nữa. Họ không dám bước ra khỏi vùng an toàn, dù biết đời mình đang héo mòn trong đó. Sợ hãi có thể giả dạng dưới nhiều hình thức rất hợp lý: thận trọng, khôn ngoan, chờ thời, giữ hòa khí, tôn trọng truyền thống. Nhưng đằng sau những lý lẽ ấy, có khi chỉ là một trái tim đang bị nỗi sợ trói chặt. Tự do nội tâm không bảo đảm rằng chúng ta sẽ không đau, không thất bại hoặc không mất mát. Nó chỉ giúp chúng ta có thể chọn điều đúng dù biết mình có thể phải trả giá. Một người tự do có thể run sợ nhưng vẫn bước đi. Họ có thể đau nhưng không chạy trốn sự thật. Họ có thể mất đi một điều quý giá mà vẫn tin rằng cuộc đời mình không vì thế mà trở nên vô nghĩa. Tự do ấy không đến từ sự tự tin tuyệt đối vào bản thân, nhưng từ niềm tin rằng Thiên Chúa vẫn hiện diện ngay cả khi điều ta sợ nhất xảy ra.
Có một thứ ràng buộc rất âm thầm nhưng vô cùng mạnh mẽ, đó là nhu cầu được khen ngợi, được công nhận và giữ một hình ảnh tốt đẹp về chính mình. Nhiều người sống không phải theo lương tâm, nhưng theo hình ảnh họ muốn người khác có về mình. Họ muốn được xem là người đạo đức, quảng đại, tài năng, dễ thương, hy sinh, có trách nhiệm. Những hình ảnh ấy có thể tốt, nhưng khi con người lệ thuộc vào chúng, họ sẽ mất tự do. Họ không dám thú nhận mình mệt vì sợ bị xem là yếu. Họ không dám từ chối vì sợ người khác cho rằng mình thiếu nhiệt tình. Họ không dám xin giúp đỡ vì sợ mất hình ảnh người mạnh mẽ. Họ không dám thừa nhận mình đã sai vì sợ uy tín bị tổn thương. Họ có thể làm rất nhiều điều tốt, nhưng không hoàn toàn vì yêu, mà vì cần được nhìn nhận là người tốt. Đây là một trong những ràng buộc khó thấy nhất trong đời sống thiêng liêng và sứ vụ, bởi nó thường khoác áo nhiệt thành. Một người có thể làm việc không ngừng, nhận mọi trách nhiệm, xuất hiện trong mọi chương trình, nhưng sâu trong lòng, họ không chịu nổi việc bị quên lãng. Một người có thể giảng dạy rất hùng hồn về khiêm nhường, nhưng lại bị tổn thương nặng nề khi không được nhắc tên. Một người có thể phục vụ người nghèo, nhưng vẫn âm thầm chờ một lời cảm ơn. Những điều ấy không làm mọi việc tốt của họ trở thành vô nghĩa, nhưng cho thấy trái tim vẫn còn cần được thanh luyện. Người tự do nội tâm có thể làm điều tốt trong thinh lặng, có thể để người khác nhận phần công, có thể rút lui khi công việc không còn cần mình, có thể vui khi người khác làm tốt hơn, và có thể chấp nhận rằng không phải ai cũng hiểu đúng về mình. Đó là một sự tự do rất lớn, bởi con người không còn phải tiêu hao quá nhiều năng lượng để bảo vệ hình ảnh bản thân.
Tự do nội tâm cũng là tự do khỏi áp lực của dư luận và câu hỏi dai dẳng: “Người ta sẽ nghĩ gì?” Dĩ nhiên, sống trong cộng đồng đòi con người phải biết quan tâm đến người khác, biết lắng nghe góp ý và tôn trọng những chuẩn mực chung. Nhưng có một khác biệt rất lớn giữa việc lắng nghe và việc lệ thuộc. Người lệ thuộc dư luận sẽ luôn thay đổi theo nhóm người họ đang đứng trước. Họ nói điều người khác muốn nghe, làm điều giúp mình được chấp nhận và tránh mọi quyết định có thể khiến mình bị hiểu lầm. Đời sống của họ dần trở thành một chuỗi những vai diễn. Trước người này, họ tỏ ra như thế này; trước người khác, họ lại mang một khuôn mặt khác. Họ mệt mỏi vì phải liên tục đoán xem người khác mong đợi gì nơi mình. Cuối cùng, họ không còn biết mình thật sự tin điều gì và muốn sống thế nào. Tự do nội tâm giúp con người vẫn lắng nghe, vẫn khiêm tốn đón nhận góp ý, nhưng không giao quyền quyết định cuối cùng cho dư luận. Người trưởng thành hiểu rằng không thể làm hài lòng tất cả mọi người. Có những quyết định đúng vẫn bị phản đối. Có những hành động yêu thương vẫn bị hiểu lầm. Có những lúc trung thành với lương tâm đồng nghĩa với việc phải đi ngược dòng, chịu cô đơn hoặc chấp nhận mất một vài sự ủng hộ. Điều quan trọng không phải là bất chấp mọi người, nhưng là đứng trước Thiên Chúa với một lương tâm ngay thẳng và có thể nói rằng mình đã cố gắng chọn điều thiện, chứ không chỉ chọn điều được nhiều người tán thành.
Một trở ngại khác của tự do nội tâm là những gắn bó vô trật tự với người, của cải, chức vụ và hình ảnh bản thân. Gắn bó là một phần đẹp đẽ của con người. Không ai có thể sống mà không yêu, không thuộc về và không trân trọng điều gì. Nhưng gắn bó trở nên vô trật tự khi đối tượng được yêu chiếm vị trí tuyệt đối, khiến con người không còn khả năng phân định và không còn sẵn sàng để Thiên Chúa hướng dẫn. Ta có thể gắn bó vô trật tự với một người đến mức không thể chịu được khi người ấy có một mối tương quan khác, không thể để người ấy tự do và không thể sống bình an nếu không được họ chú ý. Ta có thể gắn bó với một cộng đoàn, một nhiệm sở, một chức vụ, một công việc đến mức nghĩ rằng nếu mình không còn ở đó thì đời mình mất giá trị. Ta có thể gắn bó với một phương pháp, một truyền thống, một vai trò đến mức từ chối mọi thay đổi, dù hoàn cảnh đã khác. Ta có thể gắn bó với hình ảnh mình là người thành công, hữu ích, đạo đức, hy sinh đến mức không chấp nhận được tuổi già, bệnh tật, giới hạn và những thời kỳ không còn làm được nhiều. Những gắn bó ấy khiến trái tim bị thu hẹp. Chúng ta không còn hỏi: “Chúa muốn gì?”, mà chỉ hỏi: “Làm sao giữ được điều tôi đang có?” Tự do nội tâm không đòi chúng ta ngừng yêu, nhưng mời gọi chúng ta yêu trong trật tự, yêu mà không chiếm hữu, sử dụng mà không lệ thuộc, phục vụ mà không đồng hóa bản thân với vai trò. Người tự do có thể biết ơn một nơi chốn nhưng vẫn ra đi khi được sai đi. Họ có thể yêu một người sâu sắc nhưng không biến người ấy thành thần tượng. Họ có thể mang trách nhiệm lớn mà vẫn sẵn sàng trao lại cho người khác. Họ hiểu rằng căn tính sâu xa của mình không nằm ở điều họ sở hữu, chức vụ họ đang giữ hay những gì họ có thể làm, nhưng nằm ở việc họ là người con được Thiên Chúa yêu thương.
Đỉnh cao của tự do nội tâm không phải là giữ lấy mình, bảo vệ mình hay đạt được quyền tự quyết tuyệt đối, nhưng là khả năng tự hiến. Đây chính là nghịch lý của tự do Kitô giáo. Thế gian thường nghĩ rằng tự do là giữ mọi lựa chọn mở, không để mình bị ràng buộc và không trao cho ai quyền đòi hỏi. Nhưng trong Tin Mừng, tự do đạt đến viên mãn khi con người có thể tự nguyện trao ban chính mình vì tình yêu. Đức Giêsu nói: “Không ai lấy được mạng sống của Thầy, nhưng chính Thầy tự ý trao ban mạng sống mình.” Cuộc khổ nạn của Người không phải là thất bại của một người bị hoàn cảnh cuốn đi. Đức Giêsu không bước lên thập giá như một nạn nhân bất lực. Người biết điều đang chờ mình, cảm nhận đầy đủ nỗi sợ và đau đớn, nhưng vẫn tự do chọn con đường vâng phục và yêu thương. Trong vườn Ghếtsêmani, Người không che giấu sự kinh hãi: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Nhưng lời cầu nguyện ấy không dừng ở nỗi sợ: “Tuy nhiên, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Đây không phải là sự hủy diệt ý chí con người, nhưng là sự tự do cao nhất của ý chí: tự nguyện hòa hợp với ý muốn yêu thương của Chúa Cha. Đức Giêsu không bị tước mất tự do trên thập giá; trái lại, chính trên thập giá, tự do của Người được tỏ lộ trọn vẹn. Người tự do tha thứ cho những kẻ đóng đinh mình, tự do trao Mẹ cho người môn đệ, tự do trao phó thần khí trong tay Chúa Cha. Không ai có thể sống sự tự hiến như thế nếu trước đó không có một đời sống hoàn toàn tự do khỏi danh vọng, quyền lực, sự an toàn và nhu cầu được bảo vệ.
Đức Maria cũng là một khuôn mẫu tuyệt đẹp của tự do nội tâm. Lời “xin vâng” của Mẹ không phải là sự cam chịu của một người không có lựa chọn. Đó là lời đáp trả của một người đã lắng nghe, đã đặt câu hỏi, đã phân định và cuối cùng tự nguyện trao toàn bộ đời mình cho chương trình của Thiên Chúa. Khi thưa: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin xảy ra cho tôi như lời sứ thần nói”, Mẹ không biết tất cả những gì sẽ xảy đến. Mẹ không nhìn thấy con đường Bêlem, cuộc trốn chạy sang Ai Cập, những năm tháng âm thầm tại Nadarét, những hiểu lầm trong sứ vụ của Con và thanh gươm đau đớn dưới chân thập giá. Nhưng tự do nội tâm không phải là chỉ nói “xin vâng” khi đã được bảo đảm mọi chuyện sẽ dễ dàng. Tự do nội tâm là có thể trao mình cho Thiên Chúa dù tương lai còn nhiều khoảng tối, vì biết Đấng mình tin tưởng là Đấng trung thành. Lời “xin vâng” của Mẹ không chỉ vang lên một lần trong ngày Truyền Tin, nhưng được lặp lại suốt cuộc đời. Chính sự trung thành âm thầm ấy cho thấy ý chí trưởng thành không được đo bằng những khoảnh khắc hào hùng, mà bằng khả năng tiếp tục sống một chọn lựa tốt đẹp trong những ngày bình thường, khi không có cảm xúc mạnh, không có ai vỗ tay và không nhìn thấy kết quả.
Một trong những trở ngại lớn nhất trên đường trưởng thành ý chí là sự thiếu luyện tập. Ý chí cũng giống như một cơ bắp: nếu không được sử dụng, nó sẽ yếu dần. Không ai có thể sống buông thả trong mọi việc nhỏ rồi đột nhiên trở nên kiên cường khi thử thách lớn xuất hiện. Người luôn chiều theo mọi sở thích, luôn chọn điều dễ chịu, luôn né tránh bất tiện và luôn tìm cách thoát khỏi trách nhiệm sẽ rất khó đứng vững khi phải chọn điều thiện với một giá lớn. Những thất bại lớn thường được chuẩn bị từ rất lâu bởi hàng trăm sự nhượng bộ nhỏ. Một người không thể trung thành trong một lời cam kết lớn nếu mỗi ngày họ không học trung thành với giờ giấc, công việc, bổn phận và lời nói của mình. Một người khó có thể từ bỏ một cám dỗ mạnh nếu trong những việc nhỏ họ chưa từng tập nói “không” với bản thân. Một người khó có thể đối diện can đảm với khủng hoảng nếu họ luôn chạy trốn mọi cảm giác khó chịu. Vì thế, việc đào luyện ý chí không khởi đầu bằng những hy sinh phi thường, nhưng bằng sự nghiêm túc trong những điều bình thường: thức dậy khi đến giờ, hoàn thành công việc đã bắt đầu, giữ một lời đã hứa, trả lời một trách nhiệm thay vì tìm lý do, biết dừng lại khi đã đủ, tắt thiết bị khi cần tập trung, kiên nhẫn với một người khó chịu, làm điều phải làm ngay cả khi không có hứng. Những việc nhỏ ấy tưởng như không đáng kể, nhưng chúng đang tạo nên cấu trúc bên trong của một con người. Mỗi lần chọn điều đúng thay vì điều dễ, ý chí được củng cố. Mỗi lần vượt qua một sự trì hoãn, tự do được mở rộng. Mỗi lần giữ một lời hứa khi cảm xúc đã thay đổi, nhân cách được xây dựng.
Thời đại hôm nay đặt ra một thách thức đặc biệt cho ý chí, đó là sự phân tán. Con người đang sống giữa vô số kích thích, thông tin, hình ảnh, âm thanh và lựa chọn. Chỉ trong vài phút, chúng ta có thể chuyển từ một bản tin sang một đoạn phim, từ một cuộc trò chuyện sang một quảng cáo, từ một bài suy niệm sang một thông báo. Não bộ quen với việc liên tục đổi đối tượng, khiến khả năng tập trung và chịu đựng sự đơn điệu giảm đi. Nhiều người không còn có thể ngồi yên với một cuốn sách, một lời cầu nguyện hay một công việc đòi hỏi chiều sâu. Chỉ cần vài phút không có kích thích, họ lập tức cảm thấy bồn chồn. Sự phân tán ấy không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc, nhưng còn làm suy yếu ý chí. Người không thể tập trung sẽ khó theo đuổi một quyết định dài hạn. Người luôn tìm kiếm cảm giác mới sẽ nhanh chóng chán những cam kết đòi hỏi sự lặp lại. Người quen với thỏa mãn tức thời sẽ khó chấp nhận tiến trình chậm chạp của trưởng thành. Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy, nhiều người tìm kiếm liên tục những bài giảng mới, những phương pháp mới, những trải nghiệm mới, nhưng không ở lại đủ lâu với bất cứ điều gì để nó biến đổi mình. Họ nghe rất nhiều nhưng thực hành rất ít. Họ biết rất nhiều nhưng không để một chân lý nào đi sâu vào đời sống. Đào luyện ý chí trong thời đại phân tán đòi con người phải tập giới hạn, tập chọn lọc và tập ở lại. Không phải mọi thông tin đều cần biết, không phải mọi lời mời đều cần nhận, không phải mọi cảm xúc đều cần được thỏa mãn, không phải mọi thông báo đều cần trả lời ngay. Khả năng nói “không” với điều ít quan trọng để nói “có” với điều thật sự quan trọng là một dấu chỉ rõ ràng của tự do nội tâm.
Con đường luyện tập ý chí bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ bé hằng ngày. Tự do lớn được xây dựng từ những tự do nhỏ. Mỗi ngày, con người đứng trước vô số chọn lựa tưởng như không đáng kể: dậy đúng giờ hay nằm thêm một chút, làm việc cần làm hay trì hoãn, lắng nghe người khác hay chỉ chờ đến lượt mình nói, nói sự thật hay chọn một lời dễ nghe, dừng lại hay tiếp tục một thú vui đã vượt quá giới hạn, giữ thinh lặng hay nói một lời làm tổn thương, hoàn tất công việc hay tìm cách đẩy cho người khác. Chính trong những chọn lựa ấy, con người đang trở thành một người nào đó. Chúng ta không hình thành nhân cách chỉ qua những quyết định lớn, nhưng qua hàng ngàn chọn lựa nhỏ lặp đi lặp lại. Mỗi chọn lựa để lại một dấu vết trong tâm hồn, tạo nên thói quen, và thói quen dần trở thành một phần tính cách. Người thường xuyên chọn sự dễ dãi sẽ ngày càng khó chọn hy sinh. Người thường xuyên nói dối trong những việc nhỏ sẽ ngày càng khó sống sự thật khi phải trả giá. Người thường xuyên hoàn thành điều mình đã bắt đầu sẽ xây dựng được sự bền bỉ. Người tập từ bỏ một tiện nghi không cần thiết sẽ có thêm tự do khi phải đối diện với một từ bỏ lớn hơn. Vì thế, không nên coi thường những chiến thắng nhỏ của ý chí. Đôi khi, việc giữ đúng một giờ cầu nguyện trong một ngày mệt mỏi, hoàn thành một công việc âm thầm hoặc nhẫn nại không đáp trả một lời làm mình tổn thương có giá trị đào luyện hơn nhiều cảm xúc đạo đức mạnh mẽ.
Việc trung thành với những cam kết là trường học đặc biệt của ý chí. Khi con người đưa ra một lời hứa, họ không chỉ hứa trong khoảnh khắc hiện tại, nhưng còn trao lời của mình cho tương lai. Họ nói rằng dù cảm xúc, hoàn cảnh và sở thích có thể thay đổi, họ vẫn muốn giữ điều đã tự do lựa chọn. Chính vì thế, lời hứa là một trong những biểu hiện cao đẹp nhất của tự do. Người không có khả năng hứa và giữ lời thực ra chưa hoàn toàn làm chủ được chính mình, bởi họ bị lệ thuộc vào cảm xúc của từng thời điểm. Hôm nay họ muốn, ngày mai họ không muốn; hôm nay họ nhiệt thành, ngày mai họ chán nản. Nếu mọi cam kết đều bị hủy bỏ mỗi khi cảm xúc thay đổi, con người sẽ không thể xây dựng bất cứ tương quan, cộng đoàn hay ơn gọi bền vững nào. Hôn nhân không thể tồn tại nếu tình yêu chỉ được hiểu là cảm xúc. Đời tu không thể bền vững nếu lời khấn chỉ được giữ khi tâm hồn sốt sắng. Sứ vụ không thể sinh hoa trái nếu người phục vụ chỉ làm khi được công nhận. Trung thành không có nghĩa là cố bám vào một điều sai lầm hay duy trì một hoàn cảnh gây hại. Có những cam kết cần được phân định lại khi xuất hiện những yếu tố nghiêm trọng. Nhưng sự trưởng thành đòi con người không dùng những khó khăn bình thường làm lý do để tháo chạy. Chính khi cảm xúc không còn hứng khởi, khi công việc trở nên lặp lại, khi người bên cạnh bộc lộ giới hạn và khi kết quả chưa xuất hiện, lời cam kết mới được thanh luyện khỏi sự lãng mạn để trở thành tình yêu thật sự.
Việc từ bỏ có ý thức cũng là một con đường quan trọng dẫn đến tự do nội tâm. Không phải mọi sự từ bỏ đều tốt, bởi có những người từ bỏ vì khinh ghét bản thân, vì sợ hãi, vì muốn gây ấn tượng hoặc vì nghĩ rằng càng làm mình đau đớn thì càng thánh thiện. Khổ chế Kitô giáo không phải là hành hạ bản thân hay phủ nhận giá trị của thân xác và niềm vui. Mục đích của từ bỏ là giúp con người không bị lệ thuộc, chứ không làm con người trở nên khô cằn. Một sự từ bỏ lành mạnh phải được chọn trong tự do, được hướng dẫn bởi khôn ngoan và được thực hiện vì một tình yêu lớn hơn. Ta có thể từ bỏ một thú vui để dành thời gian cho người khác, từ bỏ một lời đáp trả để giữ hòa khí, từ bỏ nhu cầu chứng minh mình đúng để lắng nghe, từ bỏ một tiện nghi để chia sẻ với người nghèo, từ bỏ một thói quen để bảo vệ sức khỏe và đời sống cầu nguyện. Những sự từ bỏ ấy không làm đời sống nghèo đi, nhưng giúp trái tim rộng hơn. Mỗi lần tự nguyện buông một điều không cần thiết, con người khám phá rằng mình có thể sống mà không bị điều ấy chi phối. Khổ chế đích thực không làm con người trở nên cay nghiệt, nhưng làm họ nhẹ nhàng hơn, vui tươi hơn và sẵn sàng hơn. Nếu một sự từ bỏ khiến ta kiêu ngạo, khắt khe và xét đoán người khác, có lẽ nó chưa thật sự giải phóng ta. Người tự do không khoe khoang điều mình từ bỏ, cũng không đòi mọi người phải sống giống mình. Họ đơn giản biết điều gì đang trói buộc trái tim mình và can đảm đặt lại nó vào đúng vị trí.
Việc xét mình cũng cần được mở rộng từ việc chỉ tìm các tội lỗi sang việc nhìn lại các lựa chọn. Có thể mỗi ngày chúng ta không phạm một tội nghiêm trọng nào, nhưng vẫn để đời mình trôi qua trong sự dễ dãi, trì hoãn và sợ hãi. Vì thế, khi xét mình, ta không chỉ hỏi: “Hôm nay tôi đã làm điều gì sai?”, nhưng còn phải hỏi: “Hôm nay tôi đã để điều gì quyết định thay mình? Tôi đã chọn vì yêu hay vì sợ? Tôi đã làm điều này vì lương tâm hay vì muốn được khen? Có quyết định nào tôi đang trì hoãn chỉ vì không muốn đối diện với sự khó chịu? Tôi có để cảm xúc nhất thời phá hủy một cam kết quan trọng không? Tôi có chọn điều dễ hơn thay vì điều đúng không? Tôi có bám chặt vào một điều gì khiến mình không còn sẵn sàng trước ý Chúa không?” Những câu hỏi ấy giúp ta nhận ra những ràng buộc rất tinh tế. Đôi khi, điều làm ta mất tự do không phải là một tội rõ ràng, mà là một nỗi sợ chưa được gọi tên, một mối lệ thuộc tình cảm, một nhu cầu được công nhận hoặc một sự gắn bó với hình ảnh bản thân. Khi được đưa ra ánh sáng, những điều ấy không còn quyền lực như trước. Xét mình đúng đắn không nhằm làm ta thất vọng về bản thân, nhưng giúp ta nhìn rõ nơi nào cần ân sủng chữa lành và nơi nào cần một quyết định cụ thể.
Tuy vậy, không ai có thể trưởng thành ý chí chỉ bằng việc siết chặt bản thân. Ý chí Kitô giáo không phải là thứ ý chí tự mãn, nghĩ rằng chỉ cần cố gắng đủ nhiều thì con người có thể tự cứu mình. Chúng ta mang trong mình sự yếu đuối thật sự. Có những lúc biết rõ điều đúng nhưng vẫn không làm được. Có những thói quen đã bén rễ sâu, những nỗi sợ hình thành từ rất sớm, những vết thương khiến việc chọn lựa trở nên khó khăn hơn nhiều so với người khác. Thánh Phaolô đã diễn tả kinh nghiệm này một cách chân thật khi nói rằng điều ngài muốn thì lại không làm, còn điều ngài ghét thì lại cứ làm. Nhưng ngài không dừng lại trong tuyệt vọng. Ngài khám phá rằng quyền năng của Thiên Chúa được biểu lộ trong sự yếu đuối của con người: “Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh.” Điều này không có nghĩa là ca tụng sự yếu đuối hay dùng ơn Chúa làm lý do để không cố gắng. Nó có nghĩa là nhìn nhận rằng sức mạnh sâu xa nhất không đến từ việc con người tự kiểm soát hoàn hảo, mà từ việc họ biết mở mình cho ân sủng. Cầu nguyện không thay thế việc luyện tập ý chí, nhưng ban cho việc luyện tập ấy một nền tảng đúng. Người cầu nguyện thật sự không nói: “Lạy Chúa, xin làm thay cho con”, nhưng nói: “Xin ban sức mạnh để con làm điều con phải làm.” Họ không phủ nhận giới hạn, nhưng cũng không lấy giới hạn làm cái cớ. Họ biết mình cần kỷ luật, đồng thời biết mọi tiến bộ đều là hồng ân. Chính sự kết hợp giữa ân sủng và nỗ lực làm cho ý chí trưởng thành mà không trở nên kiêu căng, và làm cho sự yếu đuối được đón nhận mà không biến thành buông xuôi.
Trong đời sống thánh hiến, tự do nội tâm mang một ý nghĩa đặc biệt sâu xa. Các lời khấn khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục chỉ có thể trở thành con đường thánh hóa khi được sống trong tự do. Nếu một người giữ lời khấn chỉ vì sợ bị phạt, sợ bị đánh giá, sợ mất danh dự, sợ phải bắt đầu lại hoặc vì không biết đi đâu, thì hình thức bên ngoài có thể vẫn còn, nhưng ý nghĩa bên trong đã nghèo đi rất nhiều. Lời khấn không phải là những bức tường giam giữ con người, nhưng là những con đường giải phóng trái tim để yêu một cách rộng lớn hơn. Khiết tịnh không chỉ là không kết hôn hoặc không có những hành vi trái với lời khấn, nhưng là học yêu mà không chiếm hữu, gần gũi mà không lệ thuộc, trao ban mà không tìm bù đắp. Khó nghèo không chỉ là không sở hữu tài sản riêng, nhưng là tự do khỏi nhu cầu phải có, phải nắm giữ, phải tiện nghi và phải kiểm soát. Vâng phục không chỉ là làm theo mệnh lệnh, nhưng là tự do để tìm kiếm thánh ý Thiên Chúa qua cộng đoàn, qua những người có trách nhiệm và qua thực tại cụ thể. Một người có thể tuân giữ mọi quy định nhưng trong lòng đầy chống đối, cay đắng và sợ hãi; khi ấy, bên ngoài có vẻ vâng phục nhưng bên trong chưa tự do. Trái lại, có những lúc việc vâng phục đòi hỏi người tu sĩ phải trình bày suy nghĩ cách chân thành, phải đối thoại, phải phân định và sau đó tự nguyện đón nhận một quyết định không hoàn toàn giống ý riêng. Đó là một hành vi trưởng thành, chứ không phải sự thụ động. Tự do nội tâm trong đời tu giúp con người không biến cộng đoàn thành nơi đáp ứng mọi nhu cầu tình cảm, không biến sứ vụ thành nơi chứng minh giá trị, không biến chức vụ thành căn tính và không biến sự hy sinh thành lý do để đòi người khác biết ơn mình.
Trong đời sống linh mục, tự do nội tâm càng trở nên cần thiết vì sứ vụ luôn đặt người linh mục trước lời khen và tiếng chê, thành công và thất bại, sự yêu mến và hiểu lầm. Người linh mục thiếu tự do có thể dễ dàng bị cuốn vào việc tìm kiếm sự nổi tiếng, số lượng người tham dự, những lời tán thưởng và sự công nhận. Ngài có thể vô tình đo giá trị sứ vụ bằng những phản ứng bên ngoài. Khi đông người, ngài hăng say; khi vắng người, ngài chán nản. Khi được khen, ngài thấy mình hữu ích; khi bị phê bình, ngài mất bình an. Khi được trao trách nhiệm, ngài cảm thấy mình có giá trị; khi phải rút lui, ngài thấy mình bị loại bỏ. Tự do nội tâm giúp người linh mục nhớ rằng sứ vụ là của Chúa, không phải tài sản riêng. Ngài chỉ là người được sai đi trong một thời gian và tại một nơi cụ thể. Có lúc Chúa dùng ngài để khởi đầu, có lúc để chăm sóc, có lúc để kết thúc, và có lúc Chúa mời ngài rút lui để người khác tiếp tục. Người tự do có thể phục vụ hết lòng nhưng không chiếm hữu kết quả. Họ có thể yêu thương cộng đoàn sâu sắc nhưng không biến cộng đoàn thành sở hữu. Họ có thể vui vì người khác thành công và bình an khi tên mình không được nhắc đến. Họ có thể nhận trách nhiệm mà không ham quyền lực, và trao lại trách nhiệm mà không thấy mình bị hạ thấp. Sự tự do ấy làm cho sứ vụ trở nên trong sáng, bởi người phục vụ không còn dùng đoàn chiên để bù đắp những thiếu thốn của bản thân.
Trong tương quan cộng đoàn, ý chí trưởng thành giúp con người không hành động chỉ theo cảm xúc. Có những ngày ta quý mến anh chị em mình; có những ngày ta khó chịu. Có những lúc cộng đoàn đem lại niềm vui; có những lúc cộng đoàn trở thành nơi bộc lộ mọi giới hạn. Nếu chỉ sống theo cảm xúc, con người sẽ dễ gần gũi khi thấy thoải mái và xa cách khi bị tổn thương. Nhưng tình yêu trưởng thành không chỉ là cảm giác muốn ở bên nhau; đó còn là quyết định tôn trọng, lắng nghe, tha thứ và tiếp tục xây dựng tương quan ngay cả khi cảm xúc chưa theo kịp. Điều này không có nghĩa là chịu đựng mọi sự cách thụ động hoặc phủ nhận những vấn đề nghiêm trọng. Tự do nội tâm giúp người ta có thể nói sự thật mà không trả thù, đặt giới hạn mà không căm ghét, đối thoại mà không thao túng và rút lui khỏi một tình huống không lành mạnh mà không nuôi dưỡng hận thù. Người không tự do thường phản ứng theo hai cực: hoặc nhẫn nhịn mọi sự vì sợ mất tương quan, hoặc cắt đứt hoàn toàn khi bị tổn thương. Người trưởng thành thì có thể vừa yêu thương vừa có giới hạn, vừa tha thứ vừa bảo vệ điều đúng, vừa nhìn nhận điều tốt nơi người khác vừa không phủ nhận những điều cần thay đổi.
Một dấu chỉ quan trọng của tự do nội tâm là khả năng bắt đầu lại sau khi thất bại. Có những người tưởng rằng người mạnh ý chí là người không bao giờ ngã. Khi thất bại, họ cảm thấy xấu hổ, thất vọng về chính mình và buông xuôi. Họ nói: “Tôi đã cố nhiều lần rồi mà vẫn vậy”, “Tôi không thể thay đổi”, “Tôi vốn là người như thế”. Nhưng trưởng thành không nằm ở việc không bao giờ vấp ngã, mà ở việc không để sự vấp ngã có tiếng nói cuối cùng. Một ý chí trưởng thành biết nhìn thất bại cách thực tế: nhận trách nhiệm, học bài học, xin ơn tha thứ và bắt đầu lại. Người tự do không bị quá khứ định nghĩa hoàn toàn. Họ không phủ nhận lỗi lầm, nhưng cũng không biến lỗi lầm thành căn tính. Họ có thể nói: “Tôi đã làm sai”, mà không kết luận: “Tôi hoàn toàn vô giá trị.” Họ hiểu rằng sự thay đổi thường không đi theo một đường thẳng. Có những tiến bộ, rồi lại có những bước lùi. Có những thời kỳ mạnh mẽ, rồi có những lúc yếu đuối. Điều quan trọng là tiếp tục trở về với điều thiện. Ân sủng của Thiên Chúa không chỉ được ban cho người thành công, mà đặc biệt dành cho người biết đứng dậy. Mỗi lần bắt đầu lại trong khiêm tốn, tự do của con cái Thiên Chúa được phục hồi.
Trưởng thành ý chí không làm con người trở nên khô cứng, lạnh lùng và không còn cảm xúc. Trái lại, ý chí trưởng thành giúp cảm xúc tìm được chỗ đứng đúng đắn. Người trưởng thành vẫn có thể do dự, mệt mỏi, buồn phiền và sợ hãi. Họ không biến mình thành một cỗ máy chỉ biết bổn phận. Nhưng họ cũng không giao quyền lãnh đạo cuộc đời cho cảm xúc. Họ lắng nghe cảm xúc như những tín hiệu, chứ không tuân phục chúng như những mệnh lệnh tuyệt đối. Khi mệt, họ biết nghỉ ngơi; nhưng không dùng mệt mỏi để trốn tránh mọi trách nhiệm. Khi buồn, họ cho phép mình được buồn; nhưng không để nỗi buồn phá hủy mọi tương quan. Khi giận, họ tìm hiểu điều gì đã bị tổn thương; nhưng không dùng cơn giận làm lý do để làm đau người khác. Khi sợ, họ tìm kiếm sự nâng đỡ; nhưng vẫn bước đi nếu lương tâm cho thấy cần phải bước. Ý chí và cảm xúc không phải kẻ thù. Trong con người trưởng thành, chúng dần học cách cộng tác: cảm xúc đem lại sức sống, còn ý chí đem lại hướng đi; cảm xúc cho biết điều gì đang xảy ra trong lòng, còn ý chí giúp chọn cách đáp trả phù hợp.
Cuối cùng, trưởng thành về ý chí và tự do nội tâm chính là trở nên ngày càng tự do để yêu. Không phải tự do để sống cho riêng mình, nhưng tự do khỏi chính mình. Tự do khỏi nhu cầu lúc nào cũng phải đúng, để có thể lắng nghe. Tự do khỏi nhu cầu phải được công nhận, để có thể phục vụ trong âm thầm. Tự do khỏi sợ mất mát, để có thể trao ban. Tự do khỏi những tổn thương cũ, để có thể tha thứ. Tự do khỏi hình ảnh hoàn hảo về bản thân, để có thể nhận mình yếu đuối và cần người khác. Tự do khỏi thói quen trì hoãn, để có thể thực hiện điều thiện hôm nay. Tự do khỏi dư luận, để có thể sống theo lương tâm. Tự do khỏi sự chiếm hữu, để có thể yêu người khác như họ là. Tự do để nói “xin vâng” như Đức Maria, không phải vì con đường đã rõ ràng, nhưng vì tin tưởng Đấng kêu gọi. Tự do để trao ban như Đức Giêsu, không phải vì không cảm thấy đau, nhưng vì tình yêu lớn hơn nỗi đau. Tự do để kiên trì trong điều thiện dù phải đi ngược dòng. Tự do để phục vụ mà không đòi phần thưởng, để khiêm nhường mà không tự hạ nhục, để rút lui mà không cay đắng, để bắt đầu lại mà không tuyệt vọng.
Đó là sự tự do mà con người không thể tự mình sản xuất. Nó là hoa trái của một hành trình dài, trong đó ân sủng và nỗ lực gặp nhau, cầu nguyện và kỷ luật nâng đỡ nhau, sự thật và tình yêu thanh luyện nhau. Ý chí cần được luyện tập qua những chọn lựa nhỏ, nhưng cũng cần được chữa lành bởi lòng thương xót. Tự do cần được bảo vệ khỏi những ràng buộc, nhưng cũng cần được định hướng về một tình yêu lớn hơn. Bởi nếu tự do không hướng đến điều thiện, nó sẽ tự phá hủy mình. Nếu ý chí không được tình yêu soi dẫn, nó sẽ trở thành cứng nhắc. Nếu sự hy sinh không xuất phát từ tự do, nó sẽ biến thành oán trách. Nếu vâng phục không có trưởng thành, nó sẽ trở thành thụ động. Nếu từ bỏ không có niềm vui, nó sẽ trở thành sự khô cằn. Mọi sự trưởng thành đích thực đều dẫn con người đến một khả năng đơn sơ nhưng cao cả: có thể trao chính mình mà không đánh mất mình, có thể yêu mà không chiếm hữu, có thể phục vụ mà không lệ thuộc vào kết quả, có thể trung thành mà không trở nên cứng nhắc, có thể thay đổi mà không phản bội điều cốt lõi.
“Để chúng ta được tự do, Đức Kitô đã giải thoát chúng ta.” Lời của Thánh Phaolô không chỉ nói về một tự do ở đời sau, nhưng về một công trình giải thoát đang diễn ra trong từng ngày sống. Đức Kitô giải thoát chúng ta khỏi tội lỗi, nhưng Người cũng muốn giải thoát chúng ta khỏi những nỗi sợ, những lệ thuộc, những giả tạo và những nhu cầu khiến trái tim không thể yêu cách trọn vẹn. Người không giải thoát chúng ta để ta sống tùy tiện, nhưng để ta có thể yêu như Người đã yêu. Người không lấy đi ý chí của chúng ta, nhưng chữa lành và nâng đỡ ý chí ấy. Người không làm thay những lựa chọn của chúng ta, nhưng ban ánh sáng và sức mạnh để chúng ta có thể lựa chọn. Mỗi ngày, trước những việc rất nhỏ, lời mời gọi ấy lại vang lên: hãy chọn sự thật thay vì dễ dãi, chọn trung thành thay vì cảm xúc nhất thời, chọn tình yêu thay vì tự ái, chọn tin tưởng thay vì sợ hãi, chọn trao ban thay vì giữ lấy. Và qua từng chọn lựa âm thầm như thế, con người dần bước ra khỏi những nhà tù vô hình của mình để đi vào sự tự do của con cái Thiên Chúa. Đó không phải là một tự do ồn ào, không cần được phô bày và cũng không làm người khác choáng ngợp. Đó là sự tự do bình an của một người biết mình thuộc về ai, biết điều gì đáng sống và sẵn sàng đi đến cùng với điều mình đã chọn trong tình yêu.
CHƯƠNG 10
TRƯỞNG THÀNH TRÍ TUỆ VÀ KHẢ NĂNG PHÁN ĐOÁN
Trưởng thành nhân bản không chỉ là trưởng thành về cảm xúc, ý chí, tương quan hay khả năng làm chủ bản thân. Một con người có thể sống tình cảm, biết hy sinh, có thiện chí, có lòng quảng đại, có đời sống đạo đức, thậm chí có nhiều kinh nghiệm sống, nhưng nếu trí tuệ chưa được đào luyện, nếu khả năng phán đoán còn non nớt, nếu không biết phân biệt giữa điều mình nghĩ và điều thực sự đúng, giữa cảm xúc và sự kiện, giữa định kiến và sự thật, giữa điều chắc chắn và điều còn phải kiểm chứng, thì người ấy vẫn có thể gây ra nhiều sai lầm nghiêm trọng cho chính mình và cho người khác. Có những người rất tốt bụng nhưng suy nghĩ đơn giản, dễ tin, dễ bị cuốn theo lời nói hấp dẫn, dễ để người khác tác động, dễ quyết định theo cảm xúc nhất thời. Họ không có ý xấu, nhưng vì thiếu khả năng phân định nên lòng tốt của họ đôi khi trở thành điểm yếu. Một người có thể rất chân thành mà vẫn bị lừa. Một người có thể rất nhiệt thành mà vẫn đi sai hướng. Một người có thể rất đạo đức nhưng vẫn phán xét thiếu công bằng. Một người có thể rất thương người nhưng vì không biết suy xét hậu quả nên điều mình làm lại khiến người khác lệ thuộc, tổn thương hoặc khó trưởng thành. Ngược lại, một người có trí tuệ sắc bén, kiến thức rộng, học vị cao, nói năng logic, lý luận chặt chẽ nhưng thiếu trưởng thành cảm xúc và luân lý cũng có thể trở thành nguy hiểm. Khi đó, trí thông minh có thể được dùng để biện minh cho ích kỷ, để bảo vệ cái tôi, để thao túng người khác, để chứng minh mình đúng bằng mọi giá, để biến luật lệ thành công cụ áp đặt, biến thần học thành vũ khí tranh luận, biến kiến thức thành phương tiện xây dựng uy thế cá nhân. Vì thế, trưởng thành trí tuệ không đồng nghĩa với thông minh. Trí thông minh là một khả năng; trưởng thành là cách sử dụng khả năng ấy. Một con dao sắc trong tay bác sĩ có thể cứu sống, nhưng trong tay người thiếu trách nhiệm có thể gây tổn thương. Trí tuệ cũng vậy. Trí tuệ càng sắc bén mà nhân cách càng non nớt thì hậu quả đôi khi càng nghiêm trọng. Trưởng thành trí tuệ Kitô giáo không phải là trở thành người biết rất nhiều, càng không phải là người luôn có câu trả lời, luôn thắng trong tranh luận hay luôn khiến người khác phải đồng ý với mình. Trưởng thành trí tuệ là trở thành người biết suy nghĩ ngay thẳng, yêu mến sự thật, có khả năng lắng nghe, biết khi nào mình chưa đủ dữ kiện để kết luận, biết khi nào phải sửa lại quan điểm, biết nói “tôi chưa biết”, biết nói “tôi đã sai”, biết để sự thật lớn hơn cái tôi và biết sử dụng trí tuệ như một tôi tớ của tình yêu chứ không phải như một vũ khí để chiến thắng người khác. Có lẽ một trong những dấu chỉ đẹp nhất của trưởng thành trí tuệ là khi con người không còn cần dùng sự thông minh để chứng minh mình hơn người, nhưng dùng sự thông minh để hiểu người khác sâu hơn, phục vụ công ích tốt hơn và sống chân thật hơn trước mặt Thiên Chúa.
- TRÍ TUỆ ĐƯỢC DỰNG NÊN ĐỂ TÌM KIẾM SỰ THẬT
Con người được tạo dựng với khả năng nhận biết, suy tư, đặt câu hỏi, tìm nguyên nhân, so sánh, phân tích, nhận ra ý nghĩa và phán đoán. Con người không chỉ phản ứng theo bản năng. Con người có thể hỏi: Tôi là ai? Tôi sống để làm gì? Điều gì là tốt? Điều gì là xấu? Tôi phải sống thế nào cho đúng với phẩm giá của mình? Tại sao có đau khổ? Tại sao con người phải chết? Có điều gì vượt trên những lợi ích trước mắt không? Có Thiên Chúa không? Tôi có trách nhiệm gì với người khác? Những câu hỏi ấy cho thấy trí tuệ con người không được dựng nên chỉ để giải quyết công việc, kiếm tiền, tính toán lợi ích hay tổ chức cuộc sống. Trí tuệ có một chiều sâu lớn hơn: nó hướng con người về sự thật. Trong truyền thống Kitô giáo, lý trí không phải đối thủ của đức tin. Đức tin chân thật không yêu cầu con người tắt trí óc để tin. Chính vì Thiên Chúa là Chân Lý nên mọi cuộc tìm kiếm sự thật cách chân thành đều có một phẩm giá đặc biệt. Việc suy nghĩ nghiêm túc, kiểm chứng thông tin, tránh kết luận vội, đọc rộng, học sâu, lắng nghe những người có chuyên môn, phân biệt giữa sự kiện và ý kiến, tất cả không chỉ là kỹ năng trí thức mà còn có thể trở thành những bổn phận luân lý. Một người chia sẻ một tin chưa kiểm chứng có thể làm tổn thương danh dự người khác. Một người lãnh đạo nghe một phía rồi kết luận có thể gây bất công. Một linh mục nói trên tòa giảng về một điều mình chưa tìm hiểu kỹ có thể gieo vào lòng cộng đoàn một quan niệm sai. Một bề trên quyết định nhân sự trong lúc đang giận có thể làm tổn thương một đời người. Một người cha vì nghe lời một người mà không hỏi người con có thể khiến gia đình rạn nứt. Một người mẹ vì thương con mà tin mọi lời con nói, không kiểm chứng, có thể vô tình tiếp tay cho sự thiếu trách nhiệm. Vì thế, yêu mến sự thật không phải là thái độ dành riêng cho giới học thuật. Nó liên hệ trực tiếp đến công bằng, bác ái và trách nhiệm. Người trưởng thành trí tuệ không hỏi trước tiên: “Điều này có lợi cho tôi không?” Họ hỏi: “Điều này có thật không?” Họ không hỏi trước tiên: “Nếu tôi thừa nhận điều này thì tôi có mất mặt không?” Họ hỏi: “Sự thật đang đòi hỏi tôi điều gì?” Đây là một sự tự do rất lớn, bởi nhiều khi cái làm con người chống lại sự thật không phải là thiếu khả năng hiểu, nhưng là sợ hậu quả của việc phải thay đổi. Nếu sự thật cho thấy tôi sai, tôi có dám sửa không? Nếu sự thật buộc tôi phải xin lỗi, tôi có dám hạ mình không? Nếu sự thật làm tôi mất một phần uy tín, tôi có dám chấp nhận không? Nếu sự thật đi ngược lại quan điểm tôi đã bảo vệ nhiều năm, tôi có đủ tự do để điều chỉnh không? Chính ở những điểm ấy người ta mới thấy trí tuệ phục vụ sự thật hay phục vụ cái tôi. Một trong những bi kịch sâu xa của con người là chúng ta có thể tưởng rằng mình đang tìm sự thật trong khi thực ra chỉ đang tìm lý do để chứng minh điều mình vốn đã muốn tin từ trước.
Người trưởng thành trí tuệ còn biết phân biệt các mức độ của sự chắc chắn. Không phải điều gì mình nghe cũng là sự thật chắc chắn. Có điều đã được chứng minh rõ. Có điều có khả năng đúng nhưng còn phải kiểm chứng. Có điều chỉ là suy đoán. Có điều chỉ là cách hiểu. Có điều chỉ là cảm nhận. Có điều thuộc về ý kiến cá nhân. Có điều vẫn đang được nghiên cứu. Có điều mình hoàn toàn chưa biết. Người non nớt thường biến điều mình nghi thành điều chắc chắn. Họ nói “chắc chắn người ấy có ý như vậy” trong khi họ chưa hề hỏi. Họ nói “ai cũng nghĩ thế” trong khi chỉ một nhóm nhỏ nghĩ thế. Họ nói “Giáo Hội dạy như thế” trong khi thực ra đó chỉ là một cách giải thích, một tập tục địa phương hay một ý kiến cá nhân. Họ nói “khoa học đã chứng minh” trong khi chỉ đọc một đoạn ngắn trên mạng. Người trưởng thành trí tuệ biết dùng những câu rất đơn giản nhưng rất quan trọng: “Theo những gì tôi biết…”, “Tôi chưa có đủ thông tin…”, “Điểm này cần kiểm chứng thêm…”, “Đây là ý kiến của tôi…”, “Có thể còn một cách hiểu khác…”, “Tôi cần đọc thêm trước khi kết luận…”. Những câu như vậy không phải biểu hiện của yếu đuối; đó là dấu hiệu của một trí óc có kỷ luật. Trong đời sống Hội Thánh, khả năng phân biệt này đặc biệt cần thiết. Có những chân lý đức tin phải được giữ vững. Có những nguyên tắc luân lý nền tảng. Có những quy định kỷ luật. Có những hướng dẫn mục vụ. Có những tập tục truyền thống. Có những lựa chọn khôn ngoan tùy hoàn cảnh. Có những điều tốt nhưng không phải ai cũng phải thực hiện giống nhau. Nếu không biết phân biệt các tầng mức ấy, người ta dễ rơi vào hai thái cực: hoặc biến mọi thói quen thành bất biến, hoặc tương đối hóa cả những điều thuộc cốt lõi. Trưởng thành trí tuệ là biết vững ở điều chính, mềm ở điều phụ; trung thành mà không cứng nhắc; cởi mở mà không mơ hồ; biết giữ căn tính nhưng vẫn có khả năng lắng nghe thực tại.
- PHÁN ĐOÁN – NGHỆ THUẬT BIẾN ĐIỀU BIẾT THÀNH ĐIỀU ĐÚNG PHẢI LÀM
Biết nhiều chưa chắc đã biết phải làm gì. Có thể thuộc rất nhiều nguyên tắc nhưng khi gặp một hoàn cảnh thực tế vẫn lúng túng. Có thể biết giáo lý nhưng không biết phải nói thế nào với một người đang đau khổ. Có thể hiểu luật nhưng không biết áp dụng thế nào cho công bằng. Có thể biết giá trị của sự thật nhưng không biết khi nào nên nói, nói với ai, nói đến mức nào và nói bằng cách nào. Vì thế, phán đoán là một năng lực rất quan trọng. Phán đoán là khả năng đưa những nguyên tắc chung vào hoàn cảnh cụ thể cách ngay thẳng, hợp lý và khôn ngoan. Trong truyền thống Kitô giáo, năng lực này được gọi là đức khôn ngoan. Khôn ngoan không phải khôn lỏi, không phải né tránh, không phải chọn giải pháp an toàn nhất cho mình. Khôn ngoan là biết nhận ra điều tốt thật sự và chọn phương thế phù hợp để thực hiện điều tốt ấy. Không có khôn ngoan, lòng can đảm có thể biến thành liều lĩnh; sự thẳng thắn có thể biến thành tàn nhẫn; lòng nhân hậu có thể biến thành dung túng; sự nghiêm túc có thể biến thành cứng nhắc; sự mềm mỏng có thể biến thành nhu nhược; tinh thần trách nhiệm có thể biến thành kiểm soát; lòng nhiệt thành có thể biến thành hấp tấp. Chính vì thế mà đức khôn ngoan không làm con người yếu đi. Nó giúp mọi phẩm chất tốt được đặt đúng chỗ, đúng lúc, đúng mức.
Người có khả năng phán đoán chín chắn thường không vội kết luận. Đây là một điểm rất quan trọng. Chúng ta thường sai không phải vì hoàn toàn thiếu thông tin mà vì kết luận quá sớm từ một phần thông tin. Nghe một phía đã phán xét. Nhìn một hành vi đã định nghĩa cả con người. Thấy một thất bại đã cho rằng người kia vô trách nhiệm. Nghe một lời đồn đã thay đổi thái độ. Xem một đoạn video ngắn đã kết luận cả câu chuyện. Đọc một tiêu đề đã quyết định quan điểm. Người trưởng thành trí tuệ biết dừng lại. Họ không dừng vì sợ quyết định, nhưng vì tôn trọng thực tại. Họ hiểu rằng điều mình thấy có thể chỉ là một lát cắt rất nhỏ của một câu chuyện dài. Một người nổi nóng hôm nay có thể đang mang một nỗi đau âm thầm. Một người từ chối một việc có thể có lý do mà mình chưa biết. Một người sai trong một quyết định không có nghĩa là cả con người họ xấu. Một bề trên im lặng không nhất thiết là vô cảm. Một linh mục có một cách xử lý mình không hiểu không có nghĩa ngài thiếu lòng mục tử. Một người phản đối mình không nhất thiết là kẻ thù. Người khôn ngoan biết rằng thực tại thường lớn hơn góc nhìn của mình. Vì thế, họ nghe trước khi kết luận, hỏi trước khi cáo buộc, kiểm chứng trước khi chia sẻ, phân biệt hành vi với con người, phân biệt điều mình đoán về động cơ với động cơ thật sự, phân biệt sự kiện với cách giải thích sự kiện.
Phán đoán trưởng thành còn biết nhìn hậu quả gần và xa. Một quyết định có thể tạo cảm giác rất tốt hôm nay nhưng gây hậu quả xấu về sau. Cha mẹ vì thương con có thể làm thay con mọi việc. Hôm nay con nhàn hơn, nhưng lâu dài con thiếu khả năng tự lập. Một bề trên vì muốn giữ bình an có thể né xử lý sai phạm. Hôm nay cộng đoàn không xung đột, nhưng lâu dài kỷ luật bị phá vỡ. Một linh mục vì sợ mất lòng có thể né nói những điều cần nói. Hôm nay mọi người vui, nhưng lâu dài đoàn chiên thiếu định hướng. Ngược lại, một người quá nhanh trong việc sửa sai có thể nói đúng về nội dung nhưng làm người nghe khép lòng đến mức không còn khả năng đón nhận. Khôn ngoan nhìn xa hơn phản ứng trước mắt. Nó hỏi: “Nếu tôi làm điều này, điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?”, “Quyết định này đang xây dựng văn hóa gì?”, “Điều tôi đang làm giúp người kia trưởng thành hay làm họ lệ thuộc?”, “Tôi đang giải quyết tận gốc hay chỉ dập một biểu hiện?”, “Nếu cứ tiếp tục cách này năm năm nữa, cộng đoàn sẽ trở thành thế nào?”. Những câu hỏi như thế làm cho phán đoán thoát khỏi sự hấp tấp.
Người khôn ngoan cũng biết phân biệt điều chính và điều phụ. Nhiều xung đột kéo dài không phải vì người ta bất đồng về chân lý lớn lao mà vì người ta không còn biết điều gì thực sự đáng tranh luận. Có cộng đoàn chia rẽ vì một cách tổ chức. Có gia đình căng thẳng vì một lời nói. Có người mất tình bạn vì một khác biệt rất nhỏ. Có người bảo vệ một thói quen đến mức làm tổn thương một con người. Khi điều phụ được biến thành điều chính, người ta mất khả năng quân bình. Người trưởng thành tự hỏi: “Điều gì thật sự quan trọng ở đây?”, “Mục đích cuối cùng là gì?”, “Điều này có đáng để phá sự hiệp thông không?”, “Tôi đang bảo vệ chân lý hay bảo vệ sở thích?”, “Tôi đang bảo vệ điều thiện hay đang bảo vệ cách làm của tôi?”. Có những lúc phải rất cứng rắn. Có những lúc phải rất mềm. Có những lúc im lặng là khôn ngoan. Có những lúc im lặng là hèn nhát. Có những lúc lòng thương xót đòi phải nói “không”. Có những lúc tình yêu đòi phải kiên nhẫn. Không có một công thức máy móc áp dụng cho mọi trường hợp. Chính vì thế đức khôn ngoan là một nhân đức sống động, luôn gắn với sự thật, con người và hoàn cảnh cụ thể.
- NHỮNG TRỞ NGẠI LÀM TRÍ TUỆ BỊ MÉO MÓ
Trí tuệ không hoạt động trong một không gian hoàn toàn trung tính. Cách chúng ta suy nghĩ chịu ảnh hưởng bởi lịch sử cá nhân, gia đình, văn hóa, những tổn thương cũ, người mình ngưỡng mộ, nhóm mình thuộc về, những trải nghiệm tích cực và tiêu cực, lợi ích mình đang có, những điều mình sợ mất, những điều mình muốn được công nhận. Vì vậy một người có thể rất chân thành mà vẫn sai, rất chắc chắn mà vẫn sai, rất đông người ủng hộ mà vẫn sai, rất nhiệt thành mà vẫn sai. Điều này không làm chúng ta rơi vào hoài nghi, nhưng giúp chúng ta khiêm tốn hơn. Một trong những trở ngại lớn nhất của trưởng thành trí tuệ là định kiến. Định kiến khiến ta không còn nhìn thực tại như nó là, nhưng nhìn qua chiếc kính đã nhuộm màu từ trước. Nếu ta thích một người, ta dễ giải thích hành vi của họ theo hướng tốt. Nếu ta ghét một người, ta có thể diễn giải cùng hành vi đó theo hướng xấu. Nếu một thông tin ủng hộ quan điểm của ta, ta dễ chấp nhận hơn. Nếu thông tin trái với quan điểm của ta, ta đòi bằng chứng cao hơn. Điều đáng lưu ý là người có học cũng không miễn nhiễm với định kiến. Thậm chí người thông minh đôi khi còn có khả năng rất lớn trong việc xây dựng những lý lẽ tinh vi để bảo vệ điều mình đã muốn tin. Vì thế, trưởng thành trí tuệ đòi hỏi không chỉ hỏi “lập luận này có hợp lý không?” mà còn phải hỏi “tại sao tôi lại muốn lập luận này đúng?”. Câu hỏi thứ hai thường đi sâu hơn. Tôi bảo vệ quan điểm này vì nó thật sự đúng hay vì tôi sợ mất mặt? Tôi phản đối người kia vì họ sai hay vì tôi không thích họ? Tôi khăng khăng giữ cách cũ vì trung thành hay vì sợ thay đổi? Tôi chạy theo cái mới vì nó tốt hay vì muốn tỏ ra tiến bộ? Tôi chỉ trích một người vì công lý hay vì tôi đang giận họ? Những câu hỏi như thế giúp trí tuệ được thanh luyện.
Một trở ngại khác là hệ tư tưởng. Bất cứ hệ tư tưởng nào, dù bảo thủ hay cấp tiến, đều có thể trở thành nguy hiểm khi nó không còn giúp ta hiểu thực tại mà bắt thực tại phải phục vụ nó. Khi đó người ta không hỏi “điều gì là đúng?” mà hỏi “điều này thuộc phe nào?”. Nếu người cùng phe làm sai thì tìm cách giảm nhẹ. Nếu người bên kia làm điều đúng thì vẫn nghi ngờ. Sự thật bị thay thế bằng sự trung thành với nhóm. Điều này có thể xảy ra ngay cả trong đời sống Hội Thánh. Có người biến truyền thống thành cớ để từ chối mọi điều mình chưa quen. Có người biến đổi mới thành cớ để xem thường mọi điều thuộc truyền thống. Một bên nghĩ trung thành nghĩa là giữ nguyên mọi hình thức. Bên kia nghĩ cởi mở nghĩa là thay đổi liên tục. Nhưng Chúa Kitô lớn hơn mọi phe. Hội Thánh lớn hơn những sở thích cá nhân. Chân lý không phải tài sản của một nhóm. Trưởng thành trí tuệ là đủ tự do để nhìn một điều tốt ngay cả khi nó đến từ người mình không đồng ý, và đủ can đảm để nhận ra sai lầm ngay cả khi sai lầm ấy nằm ở phía mình.
Kiêu ngạo trí thức cũng là một trở ngại rất lớn. Người có học dễ rơi vào cám dỗ nghĩ rằng vì mình đọc nhiều nên hiểu mọi người, vì có bằng cấp nên có quyền coi thường kinh nghiệm của người ít học, vì biết thần học nên nghĩ mình hiểu hết mầu nhiệm Thiên Chúa, vì lý luận nhanh nên nghĩ ai nói không tốt là người ấy sai. Nhưng khả năng tranh luận không đồng nghĩa với sự thật. Một bà mẹ ít học có thể hiểu người con của mình sâu hơn một người có nhiều bằng cấp. Một người từng đau khổ có thể hiểu nỗi đau theo cách sách vở không truyền đạt được. Một người già đơn sơ có thể có sự khôn ngoan của cả một đời trung thành. Kiến thức rất quý, nhưng kiến thức không làm con người có quyền khinh người. Càng học sâu càng phải khiêm tốn, vì càng hiểu người ta càng nhận ra thế giới rộng đến mức nào. Người thực sự hiểu biết thường ít thích phô trương mình biết. Họ nhận ra mỗi câu trả lời mở ra thêm nhiều câu hỏi. Khiêm tốn trí thức không phải giả vờ không biết. Nó là biết rõ mình biết gì, không biết gì, giới hạn chuyên môn của mình ở đâu và không nói vượt quá điều mình thực sự có khả năng.
Sự hời hợt là một thách đố lớn của thời đại hôm nay. Con người có thể tiếp cận khối lượng thông tin khổng lồ nhưng lại rất ít thời gian để suy nghĩ sâu. Chúng ta đọc tiêu đề, xem đoạn ngắn, nghe một câu trích, lướt hàng chục nội dung và tưởng rằng mình đã hiểu. Người ta có thể có ý kiến về chính trị, giáo dục, y khoa, thần học, tâm lý, kinh tế, chiến tranh, khoa học chỉ sau vài phút xem mạng. Nhưng hiểu biết thật sự cần chiều sâu. Có những vấn đề phải đọc nhiều nguồn. Có những câu hỏi cần nghiên cứu lâu dài. Có những hoàn cảnh không thể kết luận bằng một câu khẩu hiệu. Thời đại tốc độ làm con người mất khả năng chịu đựng sự phức tạp. Ta muốn câu trả lời nhanh. Ta muốn đúng sai rõ ngay. Ta muốn biết ngay ai tốt ai xấu. Nhưng cuộc đời không luôn đơn giản như thế. Một người tốt vẫn có thể sai. Một người từng sai vẫn có thể làm điều đúng. Một quyết định đúng có thể gây đau. Một quyết định có thiện ý vẫn có thể dẫn đến hậu quả xấu. Một chính sách giải quyết được vấn đề này nhưng tạo ra khó khăn ở chỗ khác. Chấp nhận sự phức tạp không phải là phủ nhận chân lý. Đó là nhìn nhận rằng áp dụng chân lý vào hoàn cảnh con người cần phân định.
Cảm xúc cũng có thể làm trí tuệ bị méo. Khi giận, ta nhìn người kia khác. Khi ghen, ta diễn giải hành vi khác. Khi sợ, một nguy cơ nhỏ có thể trở nên rất lớn. Khi thích ai, ta dễ bỏ qua dấu hiệu đáng cảnh giác. Khi bị tổn thương, ta có thể tưởng mọi hành vi của người kia đều nhắm chống lại mình. Trưởng thành không phải không có cảm xúc. Cảm xúc rất quan trọng. Nhưng cảm xúc không phải tòa án tối cao. Người trưởng thành có thể tự nói: “Tôi đang rất giận, vì vậy chưa nên quyết định ngay”, “Tôi cảm thấy bị xúc phạm nhưng cảm giác ấy chưa chứng minh người kia cố tình làm như vậy”, “Tôi rất thích ý tưởng này nhưng tôi vẫn cần kiểm chứng”, “Tôi không thích người ấy nhưng tôi phải công bằng với điều họ nói”. Đây chính là tự do nội tâm. Trí tuệ sáng hơn khi tâm hồn bớt bị cảm xúc kéo đi.
Một trở ngại nữa là sự tách rời giữa kiến thức và đời sống. Có những người nói rất hay về khiêm nhường nhưng không chịu được góp ý, nói về tha thứ nhưng giữ oán giận, nói về người nghèo nhưng sống xa người nghèo, nói về hiệp thông nhưng luôn tạo phe nhóm, giảng về phân định nhưng quyết định theo cảm xúc, nói về thinh lặng nhưng luôn muốn lên tiếng, dạy vâng phục nhưng chỉ vâng phục khi phù hợp ý mình. Khoảng cách giữa điều biết và điều sống là một dấu hiệu cho thấy tri thức chưa trở thành khôn ngoan. Trong Kitô giáo, một chân lý chưa đi xuống cuộc đời vẫn chưa được hiểu trọn. Người ta có thể thuộc lòng về bác ái nhưng chỉ khi biết nhịn một lời để giữ hòa bình mới bắt đầu hiểu bác ái. Có thể học nhiều về khiêm nhường nhưng chỉ khi biết xin lỗi mới bắt đầu hiểu khiêm nhường. Có thể học thần học về thập giá nhưng chỉ khi biết trung thành trong thử thách mới bắt đầu hiểu thập giá. Trí tuệ trưởng thành phải chạm tới cách sống.
- CON ĐƯỜNG LỚN LÊN TRONG TRƯỞNG THÀNH TRÍ TUỆ
Không ai tự nhiên trở thành người phán đoán chín chắn. Khôn ngoan được hình thành qua thời gian, qua học hỏi, qua sai lầm, qua kinh nghiệm, qua những lần phải nhận mình đã nhìn sai, qua những quyết định khiến mình đau vì hậu quả, qua những lời góp ý khó nghe, qua cầu nguyện, qua những lần buộc phải thay đổi điều mình tưởng là chắc chắn. Người trưởng thành thường là người đã nhiều lần để sự thật sửa dạy mình. Vì thế con đường đầu tiên là học hỏi liên tục. Học không chỉ để lấy bằng, không phải để có thêm danh xưng hay để nói chuyện uyên bác. Học để hiểu Thiên Chúa hơn, hiểu con người hơn, hiểu thế giới hơn và phục vụ tốt hơn. Đặc biệt với linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, người đào tạo, người lãnh đạo cộng đoàn, học hỏi liên tục không phải xa xỉ mà là trách nhiệm. Thế giới thay đổi. Con người thay đổi. Công nghệ thay đổi. Cách giao tiếp thay đổi. Những vấn đề tâm lý được hiểu sâu hơn. Những hoàn cảnh gia đình phức tạp hơn. Những thách đố luân lý mới xuất hiện. Nếu người hướng dẫn dừng học, họ có thể tiếp tục đưa câu trả lời cũ cho những câu hỏi mới. Chân lý không thay đổi, nhưng hoàn cảnh tiếp nhận chân lý luôn cần được hiểu. Học hỏi nghiêm túc giúp người mục tử không rơi vào hời hợt, không nói điều mình không biết và không dùng uy tín chức vụ để che cho sự thiếu hiểu biết.
Một con đường khác là học đọc chậm và suy nghĩ sâu. Văn hóa hôm nay khiến ta quen với tốc độ. Nhưng khôn ngoan cần chậm. Có những cuốn sách phải đọc nhiều lần. Có những đoạn Kinh Thánh phải mang theo nhiều ngày. Có những câu hỏi không nên trả lời ngay. Có những quyết định cần một đêm ngủ. Có những vấn đề phải để trong thinh lặng cho cảm xúc lắng xuống. Người trưởng thành không coi chậm là yếu. Có những lúc chậm chính là biểu hiện của trách nhiệm. Một lời nói có thể rút lại nhưng hậu quả không phải lúc nào cũng rút lại được. Một tin nhắn gửi đi có thể được chụp lại. Một quyết định nhân sự có thể ảnh hưởng nhiều năm. Một phán đoán công khai về một người có thể làm họ tổn thương lâu dài. Vì vậy người có trách nhiệm càng phải biết chậm.
Trưởng thành trí tuệ còn đòi hỏi học lắng nghe người khác mình. Nếu chỉ đọc những người đồng ý với mình, ta có thể ngày càng chắc chắn nhưng chưa chắc ngày càng khôn ngoan. Người trưởng thành có thể nghe một lập luận trái ý mà không lập tức tức giận. Không phải để chấp nhận mọi quan điểm, nhưng để hiểu tại sao người kia nghĩ như vậy, dữ kiện nào họ dựa vào, phần sự thật nào mình chưa thấy. Có khi người phê bình mình sai nhiều điều nhưng vẫn có một điểm đúng. Có khi người mình không thích lại nói một điều cần nghe. Có khi một người ít kinh nghiệm hơn lại nhìn thấy điều mình bỏ sót. Khả năng học từ người mình không thích là một dấu hiệu mạnh của tự do trí tuệ.
Phân định cũng phải được luyện trong đời sống hằng ngày. Phân định không chỉ dành cho những quyết định lớn như chọn ơn gọi, thay đổi sứ vụ hay làm một việc lớn. Nó bắt đầu từ những chuyện rất nhỏ: trước khi trả lời một tin nhắn, trước khi bình luận, trước khi phê bình, trước khi giận, trước khi kể một câu chuyện về người khác. Có thể hỏi: “Tôi đang phản ứng từ sự thật hay từ tự ái?”, “Tôi muốn xây dựng hay muốn làm người kia đau?”, “Tôi đã kiểm chứng chưa?”, “Tôi có đủ thông tin không?”, “Nếu có bằng chứng cho thấy tôi sai, tôi có sẵn sàng thay đổi không?”, “Tôi đang tìm sự thật hay đang muốn thắng?”. Những câu hỏi tưởng đơn giản nhưng nếu tập thường xuyên sẽ làm trí tuệ trưởng thành.
Một dấu chỉ rất quan trọng khác là khả năng nói “tôi không biết”. Đây là một câu rất khó đối với người sợ mất uy tín. Nhưng chính người biết nói “tôi không biết” mới có thể tiếp tục học. Một linh mục trả lời “Cha chưa biết rõ vấn đề này, cha sẽ tìm hiểu thêm” có thể đáng tin hơn một câu trả lời vội nhưng sai. Một giáo viên nói “Câu hỏi này tôi cần kiểm tra lại” không làm mất uy tín. Một nhà lãnh đạo nói “Tôi cần thêm dữ kiện trước khi quyết định” không phải yếu đuối. Ngược lại, người luôn phải có câu trả lời cho mọi thứ rất dễ bắt đầu nói vượt quá điều mình biết. Còn khó hơn “tôi không biết” là câu “tôi đã sai”. Nhưng đó là cánh cửa rất lớn của trưởng thành. Ai không biết nhận sai sẽ phải tiêu tốn rất nhiều năng lượng để bảo vệ sai lầm. Họ giải thích, đổ lỗi, tìm lý do, chuyển trách nhiệm, nói rằng người khác cũng sai. Trong khi người trưởng thành có thể nói: “Đúng, quyết định đó của tôi không tốt”, “Tôi đã đánh giá quá nhanh”, “Tôi đã nghe thông tin một chiều”, “Tôi đã để cảm xúc chi phối”, “Tôi xin lỗi”. Một con người biết xin lỗi đúng lúc thường không mất uy tín; trái lại, uy tín thật có thể bắt đầu từ đó.
- TRÍ TUỆ, ĐỨC TIN VÀ CẦU NGUYỆN
Trưởng thành trí tuệ Kitô giáo không chỉ là học kỹ năng tư duy phản biện. Đức tin mở trí tuệ về một chân trời rộng hơn. Lý trí giúp ta tìm hiểu; đức tin giúp ta nhận ra rằng chân lý cuối cùng không phải một ý tưởng nhưng là chính Thiên Chúa. Vì thế người Kitô hữu không xem trí tuệ là công cụ để thống trị chân lý. Họ để chân lý hướng dẫn trí tuệ. Cầu nguyện có vai trò rất quan trọng trong việc thanh luyện phán đoán. Nhiều sai lầm không đến từ thiếu dữ kiện mà từ trái tim chưa yên. Người đang giận khó phán đoán khách quan. Người đang ghen khó nhìn điều tốt nơi người khác. Người sợ mất quyền lực khó nghe góp ý. Người quá tham vọng khó nhận ra động cơ thật của mình. Cầu nguyện không thay thế việc đọc, nghiên cứu, tham vấn hay kiểm chứng. Nhưng cầu nguyện giúp tâm hồn lắng để trí tuệ nhìn rõ hơn. Có những quyết định phải hỏi chuyên gia. Có những quyết định phải đọc tài liệu. Có những quyết định phải nghe nhiều phía. Nhưng sau tất cả, người Kitô hữu vẫn cần quỳ xuống: “Lạy Chúa, xin đừng để con chỉ nhìn điều con muốn nhìn. Xin cho con đủ tự do để nhận ra sự thật. Nếu con sai, xin cho con đủ khiêm tốn để thay đổi. Nếu con đúng, xin cho con đủ bác ái để không dùng sự đúng ấy làm tổn thương người khác. Xin cho con biết điều gì phải nói, điều gì phải giữ, khi nào phải hành động, khi nào phải chờ đợi”. Đó không phải là cầu nguyện để trốn trách nhiệm, nhưng để trách nhiệm được soi sáng.
Trong truyền thống Kitô giáo, ơn Khôn Ngoan và ơn Biết Lo Liệu nhắc chúng ta rằng phán đoán chín chắn cuối cùng không chỉ là sản phẩm kỹ thuật. Có những người học rất nhiều nhưng thiếu sự sáng suốt. Có những người đơn sơ nhưng nhìn thấy điều cốt lõi. Bởi vì khôn ngoan không chỉ liên hệ đến cách xử lý thông tin mà còn liên hệ đến trật tự tình yêu trong lòng. Người yêu tiền sẽ nhìn mọi việc qua tiền. Người yêu danh dự sẽ nhìn mọi việc qua danh dự. Người yêu quyền lực sẽ nhìn mọi việc qua quyền lực. Người quá yêu hình ảnh bản thân sẽ nhìn mọi phê bình như một đe dọa. Còn người thật sự yêu Thiên Chúa và con người sẽ dần học cách phán đoán mọi sự theo điều thiện chân thật. Vì thế muốn trí tuệ sáng, trái tim cũng phải được thanh luyện. Ta nhìn rõ hơn khi ta yêu đúng hơn.
- TRƯỞNG THÀNH TRÍ TUỆ TRONG SỨ VỤ LINH MỤC VÀ ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN
Đối với linh mục và tu sĩ, trưởng thành trí tuệ không phải là phẩm chất phụ. Đó là điều rất căn bản của sứ vụ, vì mỗi ngày người mục tử phải đưa ra vô số phán đoán có ảnh hưởng đến người khác: một lời khuyên trong tòa giải tội, một bài giảng, một quyết định nhân sự, một cách giải quyết mâu thuẫn, một lời nhận xét về một người, một quyết định đào tạo, một cách xử lý tiền bạc, một định hướng mục vụ, một lựa chọn ưu tiên. Nếu người mục tử có lòng tốt nhưng phán đoán non nớt, đoàn chiên có thể bị tổn thương. Nếu người mục tử có trí tuệ nhưng thiếu lòng thương xót, đoàn chiên cũng bị tổn thương. Vì thế người mục tử cần cả trái tim lẫn trí tuệ, cả lòng thương xót lẫn đức khôn ngoan.
Trong việc giảng dạy, không chỉ cần nói đúng mà còn cần nói khôn ngoan. Có những điều đúng nhưng nói sai lúc sẽ không sinh ích. Có những điều đúng nhưng nói thiếu bối cảnh sẽ bị hiểu sai. Có những người đang đau không cần trước tiên một bài lý luận. Họ cần được lắng nghe. Một linh mục trưởng thành không dùng tòa giảng để trả lời những bực bội cá nhân, không ám chỉ người này người kia, không biến bài giảng thành nơi phản công, không đưa chuyện chưa kiểm chứng lên trước cộng đoàn, không dùng uy tín chức thánh để biến ý kiến riêng thành giáo huấn Hội Thánh. Đây là vấn đề nhân bản chứ không chỉ là kỹ thuật giảng thuyết.
Trong đồng hành thiêng liêng, khả năng phán đoán lại càng quan trọng. Con người không phải những bài toán giống nhau. Hai người có hành vi bên ngoài giống nhau nhưng hoàn cảnh nội tâm có thể rất khác. Có người yếu đuối do thiếu trưởng thành. Có người do tổn thương. Có người do hoàn cảnh gia đình. Có người do thiếu hiểu biết. Có người biết rõ nhưng chưa đủ sức thay đổi. Người đồng hành phải nghe lịch sử, nghe nỗi sợ, nghe giới hạn, nghe cả những điều chưa được nói. Đồng hành không phải xóa bỏ chân lý, nhưng cũng không phải ném chân lý vào mặt người đang đau. Chân lý phải là ánh sáng để soi đường chứ không phải hòn đá để kết án.
Trong lãnh đạo cộng đoàn, trưởng thành trí tuệ thể hiện qua sự công bằng và khả năng tạo khoảng cách giữa cảm xúc với quyết định. Nếu đang giận, đừng quyết định ngay. Nếu có xung đột lợi ích, cần tham khảo. Nếu vấn đề ảnh hưởng sâu đến một người, phải nghe nhiều phía. Nếu chưa đủ dữ kiện, đừng kết luận. Nếu mình quá thân với một bên, cần ý thức nguy cơ thiên vị. Quyền càng lớn, trách nhiệm phán đoán càng lớn. Một quyết định thiếu cân nhắc của người không có trách nhiệm chỉ ảnh hưởng nhỏ. Một quyết định thiếu cân nhắc của người có quyền có thể ảnh hưởng cả cộng đoàn trong nhiều năm.
Một linh mục hoặc tu sĩ thiếu trưởng thành trí tuệ cũng rất dễ bị dư luận cuốn đi. Hôm nay mạng nói thế này thì nghĩ theo thế ấy. Ngày mai có làn sóng khác lại đổi. Nhưng mục tử không được gọi để trở thành chiếc loa của đám đông. Cũng không được chống đám đông chỉ để chứng minh mình can đảm. Có lúc phải nghe dư luận vì trong đó có tiếng kêu thật của con người. Có lúc phải đứng ngược dư luận vì điều phổ biến không đồng nghĩa với điều đúng. Khôn ngoan giúp phân biệt. Cũng phải tránh lầm tưởng rằng càng cứng thì càng trung thành. Một cái cây sống có thể uốn theo gió nhưng không mất rễ. Cái cây chết mới cứng hoàn toàn. Trung thành không có nghĩa bất động. Trung thành là có gốc đủ sâu để gặp hoàn cảnh mới mà không mất căn tính. Một mục tử trưởng thành có nguyên tắc rõ nhưng trái tim mềm, có thể nói “không” mà người khác vẫn thấy mình được tôn trọng, có thể sửa sai mà không làm nhục, giữ kỷ luật mà không mất lòng thương xót, bảo vệ giáo huấn mà không khinh thường người còn yếu đuối.
- TRƯỞNG THÀNH TRÍ TUỆ TRONG THỜI ĐẠI MẠNG XÃ HỘI VÀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO
Chưa bao giờ con người có nhiều thông tin như hôm nay, nhưng điều nghịch lý là nhiều thông tin không đồng nghĩa với nhiều hiểu biết. Một tin xuất hiện, vài phút sau đã có hàng ngàn bình luận. Một đoạn video vài chục giây có thể làm hàng triệu người kết luận về cả một biến cố. Một câu nói bị tách khỏi bối cảnh có thể làm cả một con người bị lên án. Thuật toán thường ưu tiên nội dung gây cảm xúc mạnh. Điều càng sốc càng dễ lan. Điều càng chia phe càng dễ được tương tác. Điều càng đơn giản hóa càng dễ hiểu. Trong môi trường ấy, trưởng thành trí tuệ trở thành một hình thức khổ chế. Khổ chế của việc không phản ứng ngay. Khổ chế của việc đọc hết trước khi bình luận. Khổ chế của việc kiểm chứng trước khi chia sẻ. Khổ chế của việc chấp nhận rằng không phải chuyện gì mình cũng cần có ý kiến. Khổ chế của việc nói “tôi chưa biết”. Khổ chế của việc im lặng khi cảm xúc đang cao. Khổ chế của việc nghe người khác nói hết.
Trong thời đại trí tuệ nhân tạo, thách đố còn lớn hơn. Máy có thể tổng hợp, viết, phân tích, đề xuất, nhưng trách nhiệm luân lý vẫn thuộc về con người. Công nghệ không thể thay lương tâm. Một hệ thống trả lời rất tự tin không có nghĩa điều ấy chắc chắn đúng. Một bản tổng hợp trôi chảy không có nghĩa đã đủ nguồn. Công cụ càng mạnh, người dùng càng phải trưởng thành. Một người thiếu khả năng kiểm chứng mà có trong tay công cụ mạnh có thể phát tán sai lầm nhanh hơn bao giờ hết. Vì vậy, tương lai không chỉ cần con người biết sử dụng công nghệ; tương lai cần con người biết phân định, biết đặt câu hỏi đúng, biết kiểm chứng, biết nhận ra giới hạn của công cụ và biết giữ trách nhiệm cuối cùng cho quyết định của mình.
- TRƯỞNG THÀNH TRÍ TUỆ TRONG XUNG ĐỘT
Xung đột là một trong những nơi khả năng phán đoán bị thử thách mạnh nhất. Khi bình an, ai cũng có thể nói về công bằng. Khi bị xúc phạm mới biết mình có công bằng thật không. Khi không có quyền lợi, ai cũng nói về sự thật. Khi sự thật làm mình mất lợi mới biết mình yêu sự thật đến đâu. Trong xung đột, trí tuệ rất dễ biến thành luật sư cho bản thân. Ta nhớ rất rõ người kia làm gì sai nhưng quên phần của mình. Ta giải thích động cơ của mình theo cách tốt nhất nhưng giải thích động cơ của người kia theo cách xấu nhất. Ta gọi phản ứng của mình là “chính đáng”, còn phản ứng của họ là “quá đáng”. Ta nói mình chỉ bảo vệ nguyên tắc nhưng có thể sâu bên trong là lòng tự ái. Vì thế người trưởng thành phải tập nhìn xung đột từ khoảng cách nội tâm. Không chỉ hỏi “ai sai?” mà còn hỏi “phần trách nhiệm của tôi ở đâu?”, “Tôi có điều gì cần xin lỗi?”, “Có điều gì tôi chưa nghe?”, “Tôi có đang phóng đại không?”, “Tôi muốn giải quyết vấn đề hay muốn chứng minh người kia xấu?”, “Tôi có thể nhận phần sai của tôi trước không?”. Nhiều xung đột không kéo dài vì vấn đề quá khó, nhưng vì cả hai bên đều chờ bên kia nhận sai trước. Có khi hòa bình bắt đầu từ một người đủ trưởng thành để không tiếp tục lập hồ sơ buộc tội.
- KHI SỰ THẬT VÀ TÌNH YÊU GẶP NHAU
Có người yêu sự thật nhưng thiếu tình yêu. Họ nói đúng nhưng làm người khác tan nát. Có người yêu sự hòa thuận nhưng sợ sự thật. Họ dịu dàng nhưng né tránh điều cần nói. Kitô giáo không chọn một trong hai. Sự thật và tình yêu phải gặp nhau. Sự thật không có tình yêu có thể trở thành bạo lực. Tình yêu không có sự thật có thể trở thành dung túng. Người trưởng thành trí tuệ học cách nói sự thật theo cách phục vụ sự sống. Không phải mọi sự thật đều phải nói cho mọi người. Không phải điều gì đúng cũng phải nói ngay. Có sự thật phải nói riêng. Có điều phải chờ đúng thời điểm. Có điều phải nói ngay vì im lặng sẽ gây hại. Có điều không thuộc quyền mình được kể. Có điều nói ra chỉ thỏa mãn tò mò chứ không xây dựng. Khôn ngoan phân định tất cả những điều ấy. Mục tiêu không chỉ là “tôi đã nói đúng” mà là “điều tôi nói có phục vụ sự thật, công bằng, bác ái và sự trưởng thành của người kia không?”.
- NHỮNG CÂU HỎI GIÚP KIỂM TRA SỰ TRƯỞNG THÀNH TRÍ TUỆ
Mỗi người có thể tự hỏi: Tôi có khả năng thay đổi quan điểm khi có bằng chứng tốt hơn không? Tôi có thường kết luận động cơ người khác mà chưa hỏi họ không? Tôi có phân biệt được điều tôi biết với điều tôi đoán không? Tôi có thể nghe người bất đồng mà không nổi nóng không? Tôi có biết nói “tôi không biết” không? Tôi có biết nói “tôi đã sai” không? Tôi có kiểm chứng trước khi chia sẻ không? Tôi có dùng kiến thức để phục vụ hay để chứng minh mình hơn người? Tôi có để cảm xúc quyết định cách tôi nhìn sự thật không? Tôi có thể nhận ra điều tốt nơi người tôi không thích không? Tôi có thể nhận ra sai lầm nơi người tôi rất quý không? Tôi có phân biệt giữa nguyên tắc và sở thích không? Tôi có đủ tự do để không phải có ý kiến về mọi việc không? Tôi có biết im lặng để nghe không? Và quan trọng nhất: nếu sự thật buộc tôi phải bỏ một quan điểm mà tôi đã bảo vệ nhiều năm, tôi có đủ tự do để làm điều ấy không? Câu hỏi cuối cùng có lẽ là một trong những bài kiểm tra sâu nhất. Người trưởng thành không phải người chưa bao giờ sai, nhưng là người không để cái tôi ngăn mình sửa sai.
- DẤU CHỈ CỦA MỘT NGƯỜI THỰC SỰ KHÔN NGOAN
Người thực sự khôn ngoan thường không ồn ào. Họ không cần chứng minh mình thông minh trong mọi cuộc nói chuyện. Họ nghe nhiều, nói vừa đủ. Họ không có ý kiến về mọi thứ. Họ biết giới hạn của mình. Họ không dễ bị kích động bởi tin giật gân. Họ không thay đổi thái độ với một người chỉ vì một lời đồn. Họ không đồng nhất một sai lầm với toàn bộ con người. Họ không để một thất vọng hôm nay xóa hết điều tốt hôm qua. Họ có thể bảo vệ nguyên tắc mà không cay nghiệt. Có thể thay đổi kế hoạch mà không thấy mình phản bội lý tưởng. Có thể thừa nhận sai mà không nghĩ mình nhỏ đi. Có thể xin lỗi mà không cảm thấy mất quyền. Có thể nghe người ít tuổi hơn. Có thể học từ người ít học hơn. Có thể im lặng khi chưa rõ. Có thể kiên trì với điều đúng mà không cần làm nhục người sai. Họ biết sự thật lớn hơn mình, vì thế họ không cần chiến thắng mọi cuộc tranh luận.
- TRƯỞNG THÀNH TRÍ TUỆ LÀ HÀNH TRÌNH SUỐT ĐỜI
Không có một ngày nào người ta nhận bằng tốt nghiệp của sự khôn ngoan. Tuổi tác không tự động làm người ta trưởng thành. Có người lớn tuổi nhưng phản ứng như trẻ khi bị góp ý. Có người còn trẻ nhưng đã có khả năng lắng nghe, suy xét và nhận sai rất đáng quý. Kinh nghiệm cũng không tự động sinh khôn ngoan. Kinh nghiệm chỉ thành khôn ngoan khi được suy tư. Một người có thể lặp lại cùng một sai lầm hai mươi năm rồi gọi đó là hai mươi năm kinh nghiệm. Nhưng kinh nghiệm thật phải làm mình đổi. Mỗi thất bại có thể trở thành người thầy. Mỗi lần đánh giá sai một người có thể dạy ta chậm hơn trước khi phán xét. Mỗi quyết định vội có thể dạy ta biết tham khảo. Mỗi lần bị cái tôi lừa có thể giúp ta khiêm tốn hơn. Mỗi lần xin lỗi có thể làm trí tuệ mình nhân bản hơn. Không ai khôn ngoan mà chưa từng sai. Người khôn ngoan khác ở chỗ họ cho phép sai lầm dạy mình.
- KẾT LUẬN – KHI TRÍ TUỆ TRỞ THÀNH TÔI TỚ CỦA TÌNH YÊU
Trưởng thành trí tuệ và khả năng phán đoán không phải là trở thành người luôn đúng. Nếu định nghĩa như thế thì không ai có thể trưởng thành. Trưởng thành là biết mình có thể sai, biết xây dựng những thói quen làm giảm sai lầm, biết khiêm tốn sửa khi sai, biết can đảm tìm sự thật ngay cả khi sự thật không đứng về phía mình, biết đủ tự do để thay đổi, đủ kiên nhẫn để chưa kết luận khi chưa biết, đủ yêu thương để không dùng sự thật làm vũ khí. Người trưởng thành không coi sự thật là tài sản mình sở hữu. Họ xem mình là người phục vụ sự thật. Họ hiểu rằng chân lý không cần cái tôi của họ bảo vệ bằng mọi giá. Chân lý cần sự trung thực. Và sự trung thực đầu tiên là trung thực với chính mình: Tôi có thật sự muốn biết sự thật không, hay tôi chỉ muốn chứng minh mình đúng? Tôi có thật sự muốn người kia tốt hơn không, hay chỉ muốn họ thừa nhận tôi đúng? Tôi đang bảo vệ điều thiện hay bảo vệ hình ảnh bản thân? Tôi đang nói vì yêu hay vì muốn thắng? Những câu hỏi ấy đưa trưởng thành trí tuệ xuống tận gốc của đời sống thiêng liêng.
Bởi cuối cùng, vấn đề không chỉ là ta nghĩ thế nào mà còn là ta yêu điều gì. Nếu ta yêu quyền lực, trí tuệ sẽ tìm cách bảo vệ quyền lực. Nếu ta yêu danh tiếng, trí tuệ sẽ tìm cách bảo vệ danh tiếng. Nếu ta yêu cái tôi, trí tuệ sẽ trở thành luật sư không mệt mỏi cho cái tôi. Nhưng nếu ta yêu sự thật, trí tuệ sẽ trở thành người tìm kiếm. Nếu ta yêu con người, trí tuệ sẽ trở thành người phục vụ. Nếu ta yêu Thiên Chúa, trí tuệ sẽ dần học cách cúi đầu. Có lẽ hình ảnh đẹp nhất của một trí tuệ trưởng thành không phải là một cái đầu đầy kiến thức, nhưng là một con người có trí óc sáng, trái tim khiêm tốn và đôi tay sẵn sàng phục vụ. Người ấy biết nhiều nhưng không khinh người biết ít. Có khả năng nhưng không thao túng. Có lập trường nhưng không cực đoan. Có nguyên tắc nhưng không cứng nhắc. Có lòng thương xót nhưng không mơ hồ. Có thể nói mạnh khi cần nhưng không tìm niềm vui trong việc làm người khác đau. Có thể im lặng nhưng không im lặng trước bất công. Có thể thay đổi ý kiến mà không cảm thấy mình mất giá trị. Có thể xin lỗi mà không nghĩ mình nhỏ đi. Có thể thừa nhận giới hạn mà không mất tự tin.
Đối với linh mục, tu sĩ và mọi Kitô hữu, đó còn là một con đường nên thánh. Nên thánh không có nghĩa là ngừng suy nghĩ. Đức tin chân thật không làm lý trí nghèo đi nhưng thanh luyện lý trí. Đức tin giải thoát trí tuệ khỏi cái tôi, dạy con người đừng đồng hóa suy nghĩ của mình với ý Chúa, đừng biến sở thích thành chân lý, đừng biến cảm xúc thành tiêu chuẩn tối hậu. Người trưởng thành có thể cầu nguyện: “Lạy Chúa, điều con nghĩ chưa chắc là điều Chúa nghĩ; điều con muốn chưa chắc là điều tốt nhất; điều con sợ chưa chắc là điều nguy hiểm nhất; điều con thích chưa chắc là điều đúng. Xin cho con trí tuệ biết tìm kiếm sự thật, trái tim đủ tự do để đón nhận sự thật, sự khiêm tốn đủ lớn để nhận ra khi mình sai, sự khôn ngoan để biết phải làm gì và lòng can đảm để thực hiện điều con đã nhận ra là đúng. Xin đừng để kiến thức làm con xa người khác, nhưng cho mọi điều con biết trở thành phương tiện để con phục vụ họ tốt hơn”.
Khi ấy, trí tuệ không còn là ngai vàng để cái tôi ngồi lên, nhưng trở thành bàn thờ. Không còn là vũ khí để chiến thắng người khác, nhưng trở thành ngọn đèn soi đường. Không còn là công cụ để chứng minh bản thân, nhưng trở thành món quà để phục vụ. Và có lẽ đó là đỉnh cao của trưởng thành trí tuệ Kitô giáo: một người có thể suy nghĩ rất sâu nhưng sống rất đơn sơ; biết nhiều nhưng vẫn biết cúi đầu; tranh luận giỏi nhưng không cần thắng; thấy sai lầm người khác nhưng không khinh thường; bảo vệ sự thật nhưng vẫn làm cho người trước mặt cảm nhận mình được tôn trọng và yêu thương. Sự thật lớn hơn chúng ta. Thiên Chúa lớn hơn mọi hệ thống tư tưởng của chúng ta. Con người phức tạp hơn những nhãn dán ta đặt lên họ. Cuộc đời sâu hơn những kết luận vội vàng. Vì thế người trưởng thành không ngừng học, không ngừng nghe, không ngừng suy xét, không ngừng sửa mình, không ngừng cầu nguyện. Và càng đi xa trên hành trình ấy, họ càng ít nói “tôi biết hết”, nhưng bắt đầu nói “tôi đang học”, “tôi cần nghe thêm”, “có thể tôi đã sai”, “xin hãy giúp tôi hiểu”. Đó không phải tiếng nói của một trí tuệ yếu. Đó là tiếng nói của sự khôn ngoan.
Khi trí tuệ được thanh luyện bởi đức tin, được làm mềm bởi khiêm tốn, được nuôi dưỡng bởi đức ái, được thử luyện trong kinh nghiệm và được Chúa Thánh Thần hướng dẫn, con người dần đạt tới một quân bình rất đẹp: biết mà không kiêu, mạnh mà không cứng, sáng suốt mà không lạnh lùng, nguyên tắc mà không vô cảm, cởi mở mà không mất phương hướng. Lúc ấy người ta không còn tìm cách thắng một cuộc tranh luận mà tìm sự thật; không còn muốn chứng minh mình hơn người mà muốn điều thiện được thực hiện; không còn bảo vệ quan điểm cá nhân bằng mọi giá mà bảo vệ phẩm giá con người, sự hiệp thông và chân lý. Trí tuệ khi ấy trở về đúng chỗ của nó: không phải ông chủ cuộc đời nhưng là người phục vụ sự thật và tình yêu. Con người khi ấy không chỉ có kiến thức nhưng có hiểu biết; không chỉ có hiểu biết nhưng có khôn ngoan; không chỉ biết điều đúng nhưng còn biết thực hiện điều đúng theo cách đúng. Và đó chính là lúc việc “biết” bắt đầu trở thành “sống”.
Bởi tri thức cao nhất không phải là biết thật nhiều điều về cuộc đời, mà là biết sống cuộc đời trong sự thật. Sự khôn ngoan cao nhất không phải là luôn có câu trả lời, mà là biết câu hỏi nào cần đặt, điều gì cần giữ, điều gì cần buông, lúc nào phải lên tiếng, lúc nào phải im lặng, khi nào phải tiến lên, khi nào phải chờ đợi, khi nào phải sửa người khác và khi nào phải sửa chính mình. Đến cuối cùng, người trưởng thành trí tuệ không còn quá bận tâm chứng minh mình đúng. Họ chỉ mong mình đừng phản bội sự thật. Họ không còn quá sợ bị sửa. Họ chỉ sợ một ngày cái tôi lớn đến mức không còn ai sửa được mình. Họ không còn xem người bất đồng là kẻ thù. Họ nhận ra đôi khi chính người làm mình khó chịu lại mang đến một mảnh sự thật cần thiết. Họ không coi những lần sai là sự sụp đổ, nhưng dùng chúng như những bậc thang của trưởng thành. Và càng trưởng thành, họ càng hiểu một nghịch lý rất đẹp: người thực sự khôn ngoan không phải là người đã hết mọi câu hỏi, nhưng là người đủ khiêm tốn để sống trước những câu hỏi lớn mà không gian dối với sự thật, không tuyệt vọng, không cực đoan và không ngừng tìm kiếm ánh sáng.
Đó là con người của sự phân định. Đó là con người của đức khôn ngoan. Đó là con người biết đặt trí tuệ dưới ánh sáng đức tin, đặt phán đoán dưới sự hướng dẫn của lương tâm ngay thẳng, đặt kiến thức dưới sự điều khiển của tình yêu và đặt toàn bộ cuộc đời trước mặt Thiên Chúa. Khi ấy lý trí không đưa con người xa Thiên Chúa, nhưng trở thành con đường giúp họ nhận ra dấu vết của Người. Kiến thức không làm họ xa anh chị em, nhưng giúp họ phục vụ tốt hơn. Sự thật không khiến họ cứng lòng, nhưng giải thoát họ khỏi ảo tưởng. Và sự khôn ngoan không biến họ thành người đứng trên người khác, nhưng dạy họ cúi xuống. Bởi cuối cùng, người khôn ngoan nhất không phải người khiến mọi người phải thừa nhận mình đúng, mà là người sau tất cả những gì đã học, đã trải nghiệm, đã suy nghĩ và đã cầu nguyện, càng ngày càng có thể sống với thái độ rất đơn sơ: “Tôi vẫn đang học cách bước đi trong ánh sáng”. Chính khi dám sống như thế, con người bắt đầu thực sự trưởng thành, không chỉ trưởng thành trong trí óc nhưng trong toàn bộ con người; không chỉ biết sự thật nhưng yêu sự thật; không chỉ yêu sự thật nhưng để sự thật biến đổi mình; không chỉ để sự thật biến đổi mình nhưng dùng tất cả khả năng, kiến thức và kinh nghiệm mình có để giúp người khác được sống, được lớn lên, được tự do và được đến gần Thiên Chúa hơn. Đó mới là trí tuệ đạt tới sự trưởng thành. Đó mới là phán đoán trở thành khôn ngoan. Và đó mới là sự hiểu biết dẫn đến sự sống.
CHƯƠNG 11
TRƯỞNG THÀNH THỂ LÝ VÀ CHĂM SÓC BẢN THÂN NHƯ ĐỀN THỜ CHÚA THÁNH THẦN
Sau khi đã đi qua những chiều kích rất sâu của tiến trình trưởng thành nhân bản như tự nhận thức, cảm xúc, tương quan, lương tâm, ý chí, trí tuệ và khả năng phán đoán, chúng ta không thể bỏ qua một chiều kích tưởng như rất bình thường, rất gần gũi, rất “đất”, nhưng lại có ảnh hưởng âm thầm và quyết định trên toàn bộ đời sống của một con người, đó là thân xác. Có lẽ vì thân xác ở với chúng ta từng giây từng phút nên chúng ta dễ coi nó như điều hiển nhiên. Ta thức dậy trong thân xác này, đi lại trong thân xác này, ăn uống, lao động, cầu nguyện, học hỏi, yêu thương, phục vụ, chịu đau, vui mừng, mệt mỏi, già đi và cuối cùng bước qua cái chết cũng trong chính thân xác này. Ta có thể nói rất nhiều về đời sống thiêng liêng, về tình yêu Thiên Chúa, về sự thánh thiện, về sứ vụ, về việc hiến dâng, về lòng nhiệt thành, nhưng mọi điều ấy trong cuộc đời hiện tại đều phải đi qua một thân xác cụ thể. Ta cầu nguyện bằng một bộ óc có thể tập trung hoặc mệt mỏi; ta giảng bằng một giọng nói có thể khỏe hoặc khàn; ta đi đến với người nghèo bằng đôi chân có thể mạnh hoặc yếu; ta ngồi hàng giờ trong tòa giải tội bằng một cột sống có giới hạn; ta thức bên người hấp hối bằng một cơ thể cũng biết buồn ngủ; ta ôm một người đau khổ bằng đôi tay hữu hình; ta nhìn người khác bằng ánh mắt của một khuôn mặt mang những dấu vết của thời gian. Vì thế, không có một đời sống thiêng liêng trưởng thành nào lại có thể xây dựng trên sự khinh thường thân xác. Cũng không có một sự trưởng thành nhân bản toàn diện nào nếu người ta chỉ chăm chút cho tư tưởng, cảm xúc, đạo đức và sứ vụ mà bỏ mặc thân xác như một công cụ có thể khai thác cho đến khi hỏng.
Kitô giáo chưa bao giờ dạy rằng thân xác là một nhà tù giam giữ linh hồn, hay là một phần thấp kém mà người đạo đức phải cố thoát khỏi. Trái lại, toàn bộ mầu nhiệm Kitô giáo được đặt trên một khẳng định vô cùng mạnh mẽ: “Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta.” Thiên Chúa đã không cứu con người từ xa. Người không gửi xuống một ý tưởng, một học thuyết hay một hệ thống đạo đức. Người đến bằng một thân xác. Đức Giêsu có một thân xác thực sự. Ngài biết đói, biết khát, biết mệt, biết ngủ, biết đi bộ đường dài, biết đau, biết khóc, biết đổ mồ hôi, biết bị thương, biết chảy máu và cuối cùng biết chết. Chính vì thế, thân xác của con người được chiếu sáng bằng một phẩm giá mới. Thánh Phaolô đã đặt câu hỏi làm thay đổi tận gốc cách Kitô hữu nhìn chính mình: “Anh em không biết rằng thân xác anh em là Đền Thờ của Chúa Thánh Thần sao?” Câu nói ấy không chỉ liên quan đến luân lý tính dục; nó mở ra một linh đạo về thân xác. Nếu thân xác là Đền Thờ, ta không được bỏ mặc nó cho đổ nát. Nhưng nếu nó chỉ là Đền Thờ, ta cũng không được thờ phượng chính Đền Thờ ấy. Ta chăm sóc nó vì nó thuộc về Chúa, chứ không phải biến nó thành trung tâm tuyệt đối của đời mình. Đây chính là thế quân bình của trưởng thành thể lý: không khinh miệt thân xác, cũng không thần tượng hóa thân xác; không hành hạ nó, cũng không nuông chiều nó; không biến sức khỏe thành thần tượng, cũng không coi thường sức khỏe; không sống để bảo vệ mình khỏi mọi khó chịu, nhưng cũng không tự phá hủy mình dưới danh nghĩa hy sinh.
Con người không phải là “một linh hồn đang sử dụng một cơ thể”. Con người là một sự thống nhất kỳ diệu giữa hồn và xác. Khi ta đau, không phải chỉ có một bộ phận cơ thể đau; cả con người bị ảnh hưởng. Khi ta mất ngủ, không phải chỉ đôi mắt mệt, mà sự kiên nhẫn, khả năng tập trung, phán đoán và cả đời sống cầu nguyện đều có thể bị ảnh hưởng. Khi ta bị căng thẳng kéo dài, tâm hồn không thể nói rằng đó chỉ là chuyện của thân xác, bởi căng thẳng có thể đi vào dạ dày, nhịp tim, cơ bắp, giấc ngủ, hơi thở và nhiều cơ chế khác. Ngược lại, những đau khổ của tâm hồn cũng đi vào thân xác. Có những nỗi buồn làm người ta mất ngủ; có những lo âu khiến tim đập nhanh; có những giận dữ bị dồn nén biến thành sự căng cứng thường trực; có những cô đơn khiến người ta ăn quá nhiều; có những hụt hẫng khiến người ta lao vào công việc; có những khoảng trống tình cảm khiến người ta tìm sự bù đắp bằng thức ăn, đồ uống, mua sắm, internet, mạng xã hội hoặc những tiện nghi khác. Vì vậy, trưởng thành thể lý không thể bị thu hẹp thành chuyện ăn uống, tập thể thao hay đi khám bệnh. Nó còn là khả năng đọc được ngôn ngữ của thân xác và nhận ra thân xác đang nói điều gì về đời sống nội tâm của mình.
Có những người rất giỏi nghe người khác nhưng lại rất kém nghe chính thân xác mình. Họ có thể nhận ra ngay một người đang buồn chỉ qua ánh mắt, nhưng không nhận ra chính mình đã kiệt sức từ nhiều tháng. Họ có thể khuyên người khác nghỉ ngơi, nhưng bản thân lại cảm thấy tội lỗi khi nghỉ. Họ có thể nói với người khác rằng cần tôn trọng giới hạn, nhưng khi cơ thể mình lên tiếng lại lập tức bảo: “Không sao, cố thêm một chút.” Họ có thể giải thích rất hay về sự khiêm nhường, nhưng lại không đủ khiêm nhường để thừa nhận rằng mình cũng có giới hạn sinh học như mọi người. Có khi điều khó nhất đối với một người nhiệt thành không phải là hy sinh, nhưng là chấp nhận rằng mình không thể làm tất cả. Có khi điều khó nhất không phải là thức khuya, mà là đi ngủ. Không phải là nhận thêm một công việc, mà là nói “không”. Không phải là phục vụ, mà là cho phép người khác phục vụ mình. Không phải là chịu đau, mà là thừa nhận mình cần bác sĩ. Không phải là dấn thân, mà là chấp nhận rằng nếu cứ tiếp tục như thế mình sẽ kiệt quệ.
Một trong những lệch lạc thường gặp trong đời sống tôn giáo là vô tình đồng hóa sự kiệt sức với lòng quảng đại. Có người càng bận càng cảm thấy mình hữu ích; càng mệt càng cảm thấy mình hy sinh; càng ít ngủ càng nghĩ mình nhiệt thành; càng bỏ bê bản thân càng cho rằng mình đang quên mình vì Chúa. Nhưng sự thật không đơn giản như thế. Có một sự quên mình phát xuất từ tình yêu, nhưng cũng có một sự tự hủy phát xuất từ mặc cảm hoặc từ nhu cầu chứng minh. Có một sự phục vụ phát xuất từ ơn gọi, nhưng cũng có một sự làm việc liên tục vì sợ trở nên vô dụng. Có một lòng nhiệt thành tinh tuyền, nhưng cũng có một kiểu bận rộn giúp người ta tránh đối diện với chính mình. Có người làm ngày làm đêm vì nếu dừng lại, họ phải đối diện với sự cô đơn. Có người nhận mọi trách nhiệm vì họ cần được thấy mình quan trọng. Có người không giao việc cho ai vì sâu xa họ không tin người khác có thể làm tốt. Có người không nghỉ vì nghĩ rằng nếu mình vắng mặt mọi sự sẽ rối tung. Những điều ấy đôi khi được khoác lên chiếc áo rất đẹp của “hy sinh”, “trách nhiệm” hay “tận tụy”, nhưng trưởng thành đòi hỏi phải đi sâu hơn vào động lực. Nếu một người thực sự tin vào Thiên Chúa quan phòng, họ cũng phải học tin rằng thế giới vẫn tiếp tục khi mình ngủ. Giáo xứ vẫn tồn tại khi mình nghỉ một ngày. Cộng đoàn vẫn sống khi mình giao bớt việc. Nước Chúa không tùy thuộc vào sức lực của một cá nhân. Ta không phải là Đấng Cứu Thế. Chỉ có một Đấng Cứu Thế, và không phải là ta.
Chính vì thế, giấc ngủ có thể trở thành một bài học rất sâu về sự khiêm nhường. Mỗi đêm khi nằm xuống, ta buộc phải ngừng làm. Ta không thể tiếp tục kiểm soát mọi sự. Ta không thể tiếp tục trả lời hết mọi tin nhắn, giải quyết mọi vấn đề hay hoàn thành mọi công việc. Ta nhắm mắt, và trong nhiều giờ, thế giới vẫn tiếp tục. Thiên Chúa vẫn hoạt động. Mặt trời vẫn mọc. Trái đất vẫn quay. Người khác vẫn sống. Có gì đó rất thiêng liêng trong việc thừa nhận rằng ta là thụ tạo cần ngủ. Một số người cảm thấy tự hào khi nói mình chỉ ngủ bốn hay năm tiếng mỗi ngày, như thể ngủ ít là dấu hiệu của một đời sống cao cả. Nhưng điều quan trọng không phải là ngủ ít hay ngủ nhiều theo một kiểu khoe thành tích; điều quan trọng là cơ thể có được nghỉ ngơi phù hợp để ta có thể sống sáng suốt, tử tế và bền vững hay không. Tất nhiên có những đêm tình yêu buộc ta thức: một người mẹ ngồi bên đứa con bệnh, một linh mục được gọi đến bệnh viện lúc nửa đêm, một tu sĩ phải đồng hành một người hấp hối, một cộng đoàn phải giải quyết một biến cố khẩn cấp. Những hy sinh ấy là thật và đẹp. Nhưng vấn đề phát sinh khi điều vốn phải là ngoại lệ lại trở thành nhịp sống bình thường. Không một thân xác nào được tạo dựng để sống nhiều năm trong tình trạng khẩn cấp liên tục. Nếu ngày nào cũng là “trường hợp đặc biệt”, có lẽ không còn là trường hợp đặc biệt nữa mà là một hệ thống sống cần được xem lại.
Nghỉ ngơi cũng vậy. Nghỉ không phải là phản bội sứ vụ. Nghỉ không phải là lười. Lười là trốn tránh trách nhiệm mình có khả năng và bổn phận phải thực hiện; nghỉ ngơi là tạo điều kiện để trách nhiệm ấy được thực hiện bền vững hơn. Đức Giêsu không chỉ xuất hiện trong Tin Mừng như một người làm việc không ngừng. Ngài cũng đi vào nơi thanh vắng. Ngài lên núi cầu nguyện. Ngài ngồi bên bờ giếng vì mệt. Ngài ngủ trên thuyền. Ngài dùng bữa với bạn bè. Ngài nói với các môn đệ: “Anh em hãy lánh riêng ra một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Nếu chính Đức Giêsu nhìn nhận nhu cầu nghỉ của các môn đệ, tại sao chúng ta lại nghĩ rằng nghỉ là dấu hiệu của một đức tin yếu? Có lẽ một trong những vấn đề của người quá bận là không biết sống khi mình không làm việc. Họ đồng hóa căn tính với năng suất. Khi làm được nhiều, họ thấy mình có giá trị. Khi bệnh hoặc phải nghỉ, họ thấy mình vô dụng. Nhưng giá trị của con người không bắt đầu từ việc làm. Trước khi ta làm được bất cứ điều gì, ta đã là người được Thiên Chúa yêu. Một linh mục nằm trên giường bệnh vẫn là linh mục. Một tu sĩ cao tuổi không còn làm việc như trước vẫn có phẩm giá trọn vẹn. Một người không thể phục vụ người khác bằng đôi chân vẫn có thể hiện diện, cầu nguyện, yêu thương, đón nhận và làm chứng bằng chính sự yếu đuối của mình. Nếu ta chỉ biết giá trị của mình khi đang hữu ích, thì bệnh tật và tuổi già sẽ trở thành những cuộc khủng hoảng căn tính rất lớn.
Trưởng thành thể lý cũng liên quan đến chuyện rất đời thường là ăn uống. Bữa ăn có thể nói rất nhiều về tương quan của một người với thân xác. Có người xem thức ăn như nguồn vui duy nhất. Có người ăn quá mức mỗi khi căng thẳng. Có người bỏ bữa thường xuyên vì công việc. Có người cực kỳ khắt khe với bản thân như thể ăn uống là điều đáng xấu hổ. Có người lấy sự khổ chế làm lý do để coi thường nhu cầu dinh dưỡng; có người lại biến thức ăn thành một thứ an ủi thay thế cho sự cô đơn hoặc hụt hẫng. Trưởng thành không nằm ở việc ăn ít nhất, cũng không nằm ở việc tìm mọi thú vui trong ăn uống, mà nằm ở sự điều độ và tự do. Ăn vì cần sống; thưởng thức với lòng biết ơn; biết dừng khi đủ; biết kiêng khi cần; biết vui với một bữa ăn ngon mà không để niềm vui ấy biến thành lệ thuộc. Đức Giêsu không khinh thường bữa ăn. Ngài dự tiệc cưới, dùng bữa với người tội lỗi, bẻ bánh với các môn đệ, và chính trong một bữa ăn Ngài để lại cho Hội Thánh Bí tích Thánh Thể. Sau Phục Sinh, Ngài còn dùng bữa trước mặt các môn đệ. Như thế, những điều rất vật chất không ở bên ngoài đời sống thiêng liêng. Một bát cơm cũng có thể được đón nhận như ân huệ. Một ly nước cũng có thể gợi lòng biết ơn. Sau một bữa ăn có biết bao con người, bao bàn tay, bao lao động, đất đai, mưa nắng và những quy luật của tạo thành. Người trưởng thành không ăn trong tham lam cũng không ăn trong mặc cảm, nhưng ăn trong sự tự do.
Cùng với ăn uống là việc vận động và giữ một mức kỷ luật thể lý phù hợp. Kỷ luật không đồng nghĩa với khắc nghiệt. Người ta có thể chăm sóc sức khỏe bằng những điều rất đơn giản: đi bộ, vận động thường xuyên, tránh ngồi liên tục quá lâu, giữ cơ thể linh hoạt, chọn lối sống phù hợp với tuổi tác và tình trạng sức khỏe. Nhưng động lực rất quan trọng. Ta không tập luyện vì ghét cơ thể mình, nhưng vì quý nó. Ta không điều chỉnh ăn uống vì xấu hổ về hình dáng, nhưng vì muốn sống có trách nhiệm. Ta không ngủ đúng giờ vì ép xác, nhưng vì hiểu rằng ngày mai mình cần một trí óc sáng, một tâm trạng ổn định và một thân xác đủ sức để phục vụ. Kỷ luật trưởng thành không xuất phát từ sự thù ghét bản thân; nó xuất phát từ sự chăm sóc. Giống như người làm vườn cắt tỉa cây không phải vì ghét cây mà vì muốn cây được khỏe, người biết kỷ luật thân xác cũng không chống lại thân xác nhưng giúp nó đi vào một trật tự lành mạnh.
Một phần khác của trưởng thành thể lý là biết đi khám bệnh và đón nhận sự trợ giúp chuyên môn. Có những người rất sợ khám bệnh. Họ sợ nghe sự thật. Họ sợ bị chẩn đoán một điều nghiêm trọng. Họ không muốn thừa nhận mình yếu. Có người nói: “Tôi phó thác cho Chúa.” Nhưng phó thác không có nghĩa là bỏ mặc. Nếu tôi đi đường và xe phát ra tiếng động bất thường, tôi sẽ kiểm tra. Nếu mái nhà bị dột, tôi sẽ sửa. Nếu một thiết bị quan trọng có dấu hiệu hư, tôi không chỉ cầu nguyện rồi tiếp tục dùng cho đến khi nó vỡ. Vậy tại sao với chính thân xác của mình, tôi lại cho rằng không cần quan tâm? Đức tin vào Thiên Chúa không loại bỏ trí tuệ. Y khoa, các chuyên gia, các phương tiện điều trị, những hiểu biết khoa học cũng nằm trong khả năng sáng tạo mà Thiên Chúa trao cho con người. Đi khám không phải là thiếu đức tin. Trong nhiều trường hợp, đó chính là biểu hiện của trách nhiệm. Tuân thủ điều trị không phải là lệ thuộc vào con người thay vì Thiên Chúa. Ta có thể vừa dùng phương tiện y khoa vừa phó thác kết quả cho Chúa. Phó thác đúng nghĩa luôn có hai vế: tôi làm điều thuộc trách nhiệm của tôi, và tôi trao điều vượt quá khả năng tôi cho Chúa.
Trong đời sống linh mục và tu sĩ, vấn đề chăm sóc thân xác càng đáng lưu ý vì rất dễ xuất hiện một thứ ngôn ngữ đạo đức khiến việc bỏ bê bản thân nghe như cao cả. “Tôi bận việc Chúa.” “Giáo dân đang cần.” “Cộng đoàn đang cần.” “Tôi không có thời gian nghỉ.” “Có bao nhiêu người còn khổ hơn mình.” Những câu ấy có thể đúng. Nhưng chúng cũng có thể trở thành chiếc màn che cho một lối sống mất cân bằng. Có một sự thật cần nói rất rõ: không phải mọi điều tốt đều phải do chính ta thực hiện. Có những việc tốt nhưng người khác có thể làm. Có những nhu cầu thật nhưng ta không được gọi để đáp ứng tất cả. Có những lời mời rất đáng quý nhưng cần từ chối. Có những người sẽ thất vọng khi ta nói “không”, nhưng sự thất vọng của người khác không tự động chứng minh ta thiếu bác ái. Trưởng thành đòi hỏi biết phân biệt giữa bổn phận thật sự và sự ôm đồm. Nếu ta nói “có” với tất cả mọi người, có thể một ngày ta sẽ không còn khả năng nói “có” với điều thực sự quan trọng. Một câu từ chối đúng lúc có thể bảo vệ nhiều năm phục vụ về sau.
Có khi cơ thể chính là người bạn trung thực nhất, bởi nó báo cho ta những điều tâm trí đang cố phủ nhận. Ta có thể nói “tôi ổn”, nhưng thân xác lại mất ngủ. Ta có thể nói “tôi chịu được”, nhưng huyết áp, tiêu hóa, tim mạch, hệ thần kinh hoặc cảm giác kiệt sức lại nói điều khác. Ta có thể nói “tôi không căng thẳng”, nhưng vai luôn cứng, hàm luôn siết, đầu luôn đau. Cơ thể thường nói nhỏ trước khi nói lớn. Ban đầu chỉ là mệt. Ta bỏ qua. Sau đó khó ngủ. Ta bỏ qua. Rồi đau đầu. Ta uống thuốc. Rồi khó tập trung. Ta đổ cho tuổi. Rồi cáu gắt. Ta đổ cho người khác. Rồi một ngày cơ thể buộc ta dừng. Khi ấy ta mới nói: “Sao bệnh đến đột ngột thế!” Nhưng nhiều khi nó không đến đột ngột. Nó đã gửi thư báo rất lâu, chỉ là ta không mở. Trưởng thành là học nghe khi cơ thể còn nói nhỏ, để không đợi tới ngày nó phải hét.
Tuy nhiên, chăm sóc thân xác không đồng nghĩa với sống trong ám ảnh sức khỏe. Đây là thái cực ngược lại. Có người quan tâm đến mọi triệu chứng đến mức sống trong lo âu; đo đếm từng chỉ số; kiểm soát từng món ăn; liên tục tìm kiếm dấu hiệu bệnh; dành phần lớn năng lượng để bảo vệ cơ thể khỏi mọi rủi ro. Có người sợ già đến mức tuổi tác trở thành kẻ thù. Có người bị ám ảnh bởi vóc dáng, da dẻ, cân nặng, mái tóc, hình ảnh. Văn hóa hiện đại càng làm điều đó mạnh hơn khi liên tục truyền tải một thông điệp rằng người đẹp là người trẻ, gọn, khỏe, tràn năng lượng và không có dấu hiệu của thời gian. Nhưng nếu giá trị bản thân được gắn vào những điều ấy, người ta sẽ sống trong một cuộc chiến không thể thắng, vì tuổi tác là điều không ai dừng lại được. Mái tóc sẽ bạc. Da sẽ nhăn. Cơ bắp thay đổi. Tốc độ chậm lại. Khả năng hồi phục giảm. Một người có thể và nên chăm sóc diện mạo cách chỉnh tề, chăm sóc sức khỏe, duy trì cân nặng phù hợp, nhưng phải hiểu rằng thân xác không phải dự án thẩm mỹ mà ta phải hoàn thiện trước khi chết. Thân xác là nơi ta đang sống lịch sử của mình. Những nếp nhăn không chỉ là dấu hiệu mất tuổi trẻ; chúng cũng là dấu vết của những năm tháng đã đi qua. Có nếp nhăn do cười, có nếp nhăn do khóc, có mái tóc bạc vì thời gian, có bàn tay chai vì lao động, có đôi chân chậm lại vì đã đi rất nhiều. Người trưởng thành không cần yêu mọi đặc điểm cơ thể theo một cách lãng mạn, nhưng có thể hòa giải với nó. Họ có thể nói: “Đây là thân xác tôi được trao. Tôi sẽ chăm sóc điều có thể chăm sóc, sửa điều có thể sửa, chữa điều có thể chữa, nhưng tôi sẽ không dành cả đời để ghét điều tôi không thể thay đổi.”
Chấp nhận tuổi già chính là một trong những đỉnh cao của trưởng thành thể lý. Khi còn trẻ, ta thường nghĩ sức lực là một phần tự nhiên của mình. Ta đi nhanh, thức khuya, hồi phục nhanh, làm nhiều việc mà ít nghĩ đến hậu quả. Nhưng rồi đến một lúc cơ thể bắt đầu dạy ta rằng mọi sự có mùa. Một chuyến đi từng nhẹ nhàng nay làm ta mệt. Một đêm thức muộn cần nhiều ngày mới hồi phục. Đầu gối lên tiếng. Lưng lên tiếng. Mắt cần kính. Trí nhớ có lúc chậm hơn. Người chưa trưởng thành dễ nổi giận với chính mình: “Ngày xưa tôi làm được, sao bây giờ không?” Nhưng cơ thể không phản bội ta. Nó chỉ đang đi theo quy luật của tạo thành. Thiên Chúa chưa từng hứa rằng ta sẽ ở tuổi ba mươi suốt đời. Ơn gọi không phải là sống mãi trong sức trẻ; ơn gọi là trung tín ở từng giai đoạn. Có một kiểu trung tín của tuổi hai mươi, một kiểu của tuổi năm mươi, và một kiểu của tuổi tám mươi. Người trẻ có sức mạnh để đi nhanh; người già có thể có chiều sâu để biết đâu là điều đáng đi. Người trẻ có thể làm nhiều; người già có thể nhìn thấy điều gì thật sự quan trọng. Tuổi già, nếu được sống trưởng thành, không phải sự thất bại của đời sống, mà là trường học của việc buông bỏ: buông sức mạnh, buông vai trò, buông quyền kiểm soát, buông nhu cầu chứng minh, buông hình ảnh của chính mình trong quá khứ và học rằng căn tính sâu nhất không nằm trong chức vụ hay năng suất mà nằm trong việc thuộc về Thiên Chúa.
Bệnh tật cũng đặt ra cùng một câu hỏi. Khi khỏe, ta dễ nghĩ sức khỏe là mặc định. Ta đi, đứng, ăn, nói, thở, tắm rửa, lái xe, lên cầu thang mà không nghĩ gì. Chỉ khi mất một khả năng, ta mới nhận ra điều ấy quý đến mức nào. Một người phải nhờ người khác dìu mới hiểu giá trị của việc tự bước. Một người ăn qua ống mới hiểu giá trị của một bữa cơm. Một người đang điều trị dài ngày mới hiểu giá trị của một buổi sáng thức dậy không đau. Bệnh tật có thể đánh vào căn tính rất mạnh, đặc biệt với người quen làm nhiều việc. “Nếu tôi không còn làm được như trước, tôi là ai?” Đây là câu hỏi đau đớn nhưng rất cần thiết. Nếu câu trả lời của ta là: “Tôi chỉ có giá trị khi hữu ích”, thì bệnh sẽ trở thành một bi kịch gấp đôi: không chỉ cơ thể đau mà toàn bộ giá trị bản thân sụp đổ. Nhưng nếu ta hiểu rằng trước mọi chức vụ, trước mọi năng suất, trước mọi thành tích, ta là người con được Chúa yêu, thì dù bệnh tật lấy đi nhiều khả năng, nó không thể lấy đi phẩm giá. Một người bệnh vẫn có thể yêu. Một người không còn đi được vẫn có thể cầu nguyện. Một người không còn nói nhiều vẫn có thể hiện diện. Một người phải được chăm sóc vẫn có thể trao cho cộng đoàn cơ hội sống đức ái. Có những người cuối đời phục vụ người khác bằng cách để người khác phục vụ mình. Điều ấy không phải vô ích. Nó có thể là một hình thức rất sâu của sự hiệp thông.
Để người khác chăm sóc mình thực ra cũng đòi hỏi khiêm nhường. Nhiều người thích cho hơn nhận, vì cho khiến ta ở vị trí mạnh. Ta là người giúp. Ta là người hiểu. Ta là người nâng. Nhưng khi nhận, ta phải chấp nhận nhu cầu của mình. Ta phải để người khác bước vào chỗ mong manh. Điều đó khó. Phêrô từng không muốn Đức Giêsu rửa chân cho mình. Ông muốn thể hiện lòng trung thành với Thầy, nhưng lại không muốn ở vị trí được Thầy phục vụ. Đức Giêsu đã buộc ông học một bài học: người môn đệ không chỉ phải biết trao mình, mà còn phải biết đón nhận. Một linh mục biết chăm sóc người khác nhưng không bao giờ cho phép ai chăm sóc mình có thể chưa hoàn toàn trưởng thành. Một tu sĩ luôn là người giúp nhưng không bao giờ nói “tôi cần giúp” có thể đang mang một hình ảnh quá cứng về chính mình. Cộng đoàn Kitô giáo không phải nơi người mạnh chăm sóc người yếu theo một chiều. Có lúc tôi nâng anh. Có lúc anh nâng tôi. Có lúc tôi nấu cho anh. Có lúc anh đưa tôi đi khám. Có lúc tôi lắng nghe anh. Có lúc tôi phải nói: “Hôm nay tôi không ổn, anh có thể ở với tôi một chút không?” Đó không làm giảm phẩm giá. Nó làm cho tương quan thật hơn.
Trong đời sống thánh hiến, trưởng thành thể lý còn liên hệ đặc biệt với khiết tịnh. Lời khấn khiết tịnh không biến con người thành hữu thể phi giới tính, không xóa bỏ thân xác, nhu cầu tình cảm, sự hấp dẫn, cô đơn hay năng lượng tính dục. Một người tuyên khấn vẫn có hệ thần kinh, ký ức, cảm xúc, nhu cầu được thấu hiểu, nhu cầu gắn bó và những chuyển động rất người. Nếu người ta nghĩ rằng khiết tịnh nghĩa là phủ nhận tất cả những điều ấy, họ không loại bỏ chúng mà chỉ đẩy chúng vào bóng tối. Và những gì bị đẩy vào bóng tối thường không chết; nó hoạt động theo cách khó kiểm soát hơn. Khiết tịnh trưởng thành không phải đàn áp thân xác, nhưng tích hợp thân xác vào toàn bộ ơn gọi. Người sống khiết tịnh cần nhận biết điều đang diễn ra trong mình, xây dựng những ranh giới phù hợp, có những tình bạn lành mạnh, sống cộng đoàn thật, biết điều chỉnh những mối quan hệ quá lệ thuộc hoặc quá mập mờ, biết nhận ra khi cô đơn đang làm mình dễ tổn thương, biết tránh những hoàn cảnh không khôn ngoan. Người trưởng thành không nói một cách tự tin quá mức: “Tôi mạnh, tôi không bị ảnh hưởng.” Chính người nghĩ mình không có điểm yếu thường dễ gặp nguy hiểm vì họ không có biện pháp bảo vệ. Trưởng thành không phải không có điểm yếu; trưởng thành là biết điểm yếu của mình, gọi tên chúng và sống có trách nhiệm với chúng.
Khổ chế Kitô giáo cũng cần được hiểu đúng trong bối cảnh này. Truyền thống Giáo Hội có ăn chay, hãm mình, thức canh, sống tiết độ, từ bỏ tiện nghi. Những điều ấy có giá trị, nhưng giá trị không nằm trong đau đớn tự thân. Khổ chế không phải ghét thân xác; khổ chế là đào luyện tự do. Ta ăn chay không vì thức ăn xấu, nhưng vì thức ăn tốt đến mức ta cần học rằng mình không nô lệ cho nó. Ta tiết chế tiện nghi không vì mọi tiện nghi là tội, nhưng để tiện nghi không trở thành điều kiện bắt buộc khiến ta mất khả năng phục vụ khi hoàn cảnh khó khăn. Ta hãm mình không nhằm trừng phạt cơ thể, nhưng nhằm mở ra một không gian để ý chí, tình yêu và sự tự chủ trưởng thành hơn. Nếu một thực hành khổ chế khiến người ta phá hỏng sức khỏe, không còn chu toàn bổn phận, trở nên cáu kỉnh, cay nghiệt hoặc tự hào rằng mình khổ hơn người khác, thì cần xét lại. Không phải càng đau càng thánh. Không phải càng ít ăn càng đạo đức. Không phải càng thiếu ngủ càng yêu Chúa. Có đủ thập giá thực sự trong đời; chúng ta không cần tự sản xuất thêm những đau khổ vô nghĩa để chứng minh sự nhiệt thành. Thập giá của Tin Mừng là cái giá của tình yêu và sự trung tín, chứ không phải sở thích đau khổ.
Một chiều kích quan trọng khác là khả năng nhận ra những bù đắp thể lý cho nhu cầu tâm lý. Có lúc người ta ăn không phải vì đói, mà vì buồn. Có lúc uống không phải vì thích, mà vì muốn làm dịu một căng thẳng. Có lúc ngủ nhiều không phải vì thiếu ngủ, mà vì muốn trốn thực tại. Có lúc làm việc liên tục không phải vì trách nhiệm nhiều, mà vì nếu dừng thì sự cô đơn xuất hiện. Có lúc người ta lên mạng, xem video, lướt mạng xã hội không ngừng không phải vì thật sự cần thông tin, mà vì không chịu nổi thinh lặng. Có lúc mua sắm không phải vì cần món đồ, mà vì khoảnh khắc mua làm người ta có cảm giác vui. Tất cả những điều ấy cho thấy thân xác thường được sử dụng để bù đắp những khoảng trống ở nơi khác. Trưởng thành bắt đầu bằng một câu hỏi rất đơn giản nhưng khó: “Tôi thực sự đang cần gì?” Tôi đang đói hay đang cô đơn? Tôi đang mệt hay đang mất động lực? Tôi thật sự cần nghỉ hay đang né tránh một trách nhiệm? Tôi thật sự thích món này hay đang tìm sự an ủi? Tôi đang uống để thưởng thức trong chừng mực hay để không phải cảm thấy điều đang có trong lòng? Khả năng phân biệt nhu cầu thật và sự bù đắp là một dấu hiệu quan trọng của tự do.
Ranh giới cũng là một phần của chăm sóc thân xác. Có những người cho rằng yêu nghĩa là luôn sẵn sàng. Nhưng không ai có thể luôn luôn sẵn sàng cho mọi người mà không trả giá. Có những thời điểm ta cần nói: “Hôm nay tôi không thể nhận thêm.” “Việc này để mai.” “Tôi cần một ngày nghỉ.” “Tôi không đủ sức cho chuyến đi này.” “Tôi cần người khác thay.” “Tôi sẽ gặp anh vào một thời điểm khác.” Những câu ấy không chống lại đức ái. Nhiều khi chúng bảo vệ đức ái khỏi trở thành oán giận. Một người nói “có” quá lâu trong khi bên trong đã cạn rất dễ đến ngày nhìn những người mình phục vụ như gánh nặng. Ban đầu cho với niềm vui, sau đó cho vì trách nhiệm, rồi cho trong mệt mỏi, rồi âm thầm tức giận: “Tại sao ai cũng cần tôi?” Có thể người khác thật sự đòi hỏi quá nhiều, nhưng cũng có thể ta chưa bao giờ cho họ biết rằng mình có giới hạn. Một câu “không” đúng lúc đôi khi bảo vệ sự quảng đại khỏi biến thành cay đắng.
Sứ vụ Kitô giáo là đường dài, không phải cuộc chạy nước rút. Có những người giống pháo hoa: bùng lên rất mạnh, rất rực rỡ, làm được rất nhiều, nhưng rồi nhanh chóng cạn. Một ơn gọi bền vững giống ngọn đèn hơn: cần dầu, cần nhịp độ, cần được chăm sóc để tiếp tục cháy. Không ai mong một linh mục chỉ nhiệt thành trong năm năm đầu rồi kiệt quệ. Điều ta cần là một mục tử sau ba mươi, bốn mươi năm vẫn còn khả năng yêu người, còn vui với ơn gọi, còn có lòng thương, còn có khả năng lắng nghe. Điều ấy không tự xảy ra. Nó đòi hỏi một nếp sống bền vững. Ta phải biết mình tiêu hao năng lượng ở đâu, phục hồi thế nào, giới hạn ra sao, nhịp sống nào phù hợp. Có những mùa đòi hỏi nhiều hơn, nhưng không thể biến cả cuộc đời thành một mùa khẩn cấp. Một người khôn ngoan không đợi xe hết xăng giữa đường rồi mới tự hào rằng mình đã chạy rất xa. Người ấy nhìn đồng hồ nhiên liệu và tiếp thêm khi cần. Thân xác cũng vậy.
Đời sống cộng đoàn và cơ cấu Giáo Hội cũng cần có trách nhiệm trong vấn đề này. Không thể nói một người phải tự chăm sóc nếu môi trường xung quanh liên tục tôn vinh sự quá sức. Có những cộng đoàn vô tình tạo ra một văn hóa trong đó người làm nhiều thì được khen, người nghỉ bị nghi ngờ, người xin giảm công việc bị xem là thiếu tinh thần, người đi khám bị chọc là yếu, người lớn tuổi vẫn phải giữ nhịp như người trẻ. Một nền văn hóa như vậy có thể sản sinh những người kiệt quệ nhưng không dám nói. Cộng đoàn trưởng thành phải cho phép người ta được là con người. Người bệnh được bệnh. Người già được chậm. Người mệt được xin nghỉ. Người cần điều trị được tạo điều kiện điều trị. Người đang mang một trách nhiệm quá lớn được chia sẻ. Đặc biệt, cách một cộng đoàn đối xử với những người không còn “năng suất” là bài kiểm tra rất rõ về đức tin của cộng đoàn ấy. Nếu chỉ quý người còn làm được việc, ta đang sống logic của thị trường. Tin Mừng nói rằng con người có phẩm giá trước mọi công dụng. Một linh mục già không còn giảng được vẫn đáng kính. Một tu sĩ bệnh lâu năm không phải gánh nặng vô ích. Người ấy có thể trao một sứ vụ khác: ký ức của cộng đoàn, lời cầu nguyện, kinh nghiệm, sự trung thành, và thậm chí chỉ bằng việc hiện diện, họ cho những người trẻ cơ hội học thế nào là yêu một người không thể “đáp lại” bằng năng suất.
Thân xác cũng là phương tiện của sự hiện diện mục vụ. Người ta không chỉ nghe lời ta; họ còn cảm nhận cách ta hiện diện bằng toàn bộ cơ thể. Một linh mục bước vào phòng bệnh mà mắt vẫn nhìn điện thoại khác với người kéo ghế ngồi xuống, nhìn người bệnh và lắng nghe. Một cái bắt tay vội khác với một bàn tay ở lại đủ lâu để diễn tả sự cảm thông. Một ánh mắt bình tĩnh có thể làm một người bớt sợ. Một tư thế lắng nghe có thể mở cánh cửa cho điều người ta chưa dám nói. Một người kiệt quệ rất khó hiện diện như vậy. Khi mệt quá, ta dễ vội, dễ cáu, dễ coi người đang đến với mình như “thêm một việc”. Vì thế, đôi khi chăm sóc thân xác chính là chăm sóc chất lượng mục vụ. Một giờ nghỉ đúng lúc có thể giúp ta dành cho một người đau khổ hai mươi phút với trái tim thật sự hiện diện. Không phải số giờ hoạt động quyết định chất lượng của tình yêu.
Có những lúc nghỉ ngơi chính là một hành vi bác ái. Nếu thiếu ngủ khiến tôi lái xe nguy hiểm, ngủ đủ là bác ái. Nếu kiệt sức khiến tôi cáu gắt với anh em, nghỉ là bác ái. Nếu tôi cứ ôm hết việc khiến người khác không có cơ hội trưởng thành, giao việc là bác ái. Nếu tôi phớt lờ bệnh tật đến mức sau này cộng đoàn phải gánh hậu quả lớn hơn, đi điều trị sớm là trách nhiệm. Có lúc tình yêu đòi ta tiếp tục dù mệt; có lúc tình yêu đòi ta dừng. Sự phân định trưởng thành nằm ở chỗ biết đâu là đâu. Không có một công thức chung cho mọi người, vì sức khỏe, tuổi tác, sứ vụ, hoàn cảnh và trách nhiệm khác nhau. Nhưng nguyên tắc vẫn là: hy sinh phải phục vụ tình yêu, chứ không phải phá hủy khả năng yêu.
Thân xác còn là một phần của cầu nguyện. Ta không cầu nguyện chỉ bằng ý tưởng. Phụng vụ đầy những cử chỉ thân xác: đứng, ngồi, quỳ, cúi đầu, làm dấu Thánh Giá, chắp tay, rước lễ, đi kiệu, ăn chay. Điều ấy cho thấy Thiên Chúa đón nhận toàn thể con người. Khi một người già bước chậm vào nhà thờ, chính bước chân ấy có thể là lời cầu nguyện. Khi một người bệnh không còn quỳ được nhưng ngồi hướng lòng về Chúa, không phải lời cầu nguyện của họ kém hơn. Khi một linh mục sau nhiều năm đôi chân không còn đứng lâu như trước, việc ngồi xuống không phải thiếu lòng tôn kính nếu đó là sự thật của thân xác. Thiên Chúa không đòi ta trình diễn sức mạnh. Ngài muốn sự thật của tình yêu. Có một kiểu đạo đức rất dễ biến hình thức bên ngoài thành thước đo lòng sốt sắng, nhưng trưởng thành biết rằng việc tôn trọng giới hạn thể lý không hủy bỏ ý nghĩa thiêng liêng.
Một trong những thái độ đẹp nhất với thân xác là lòng biết ơn. Ta thường chỉ hiểu giá trị của sức khỏe khi mất nó. Người nằm viện ước được đi bộ bình thường, trong khi người khỏe than vì phải đi vài trăm mét. Người mất khả năng ăn bình thường ước một bát cơm, trong khi ta phàn nàn món ăn không hợp khẩu vị. Người gặp vấn đề thị lực mong được nhìn rõ, trong khi ta sử dụng đôi mắt nhiều giờ trước màn hình mà không bao giờ nghĩ chúng là món quà. Một người trưởng thành có thể tập thói quen cảm ơn thân xác khi nó còn hoạt động. Cảm ơn đôi chân đã đưa mình qua bao con đường. Cảm ơn đôi tay đã làm việc, dâng lễ, viết, chăm sóc. Cảm ơn mắt còn thấy khuôn mặt người mình yêu. Cảm ơn tai còn nghe lời người khác. Cảm ơn giấc ngủ. Cảm ơn một buổi sáng thức dậy mà không đau. Lòng biết ơn này không dẫn đến bám víu; trái lại, nó giúp ta chăm sóc thân xác vì yêu quý quà tặng chứ không vì sợ hãi mất nó.
Trưởng thành thể lý cuối cùng còn dẫn ta đến một sự thật không thể tránh: thân xác sẽ chết. Dù chăm sóc tốt đến đâu, ăn uống điều độ đến đâu, tập luyện chăm chỉ đến đâu, kiểm tra sức khỏe đều đặn đến đâu, một ngày các phương tiện ấy cũng sẽ không thể kéo dài sự sống thêm mãi. Chăm sóc sức khỏe không nhằm đạt bất tử. Nó nhằm sống có trách nhiệm với phần đời được trao. Chính vì vậy, người trưởng thành biết chăm sóc nhưng đồng thời học buông. Họ yêu sự sống nhưng không thờ sự sống trần thế. Họ chữa bệnh nhưng không xem cái chết là thất bại cuối cùng. Họ biết rằng cơ thể này đã được trao trong một thời gian và sẽ có ngày phải trả lại. Sự chết trở thành bài học cuối cùng về phó thác. Cả đời ta tập trao công việc cho Chúa, trao người thân cho Chúa, trao tương lai, kế hoạch, sức khỏe. Và rồi sẽ đến lúc ta phải trao chính hơi thở. “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Không phải lời của tuyệt vọng, nhưng của một người biết mình thuộc về Ai.
Nhưng Kitô giáo không kết thúc câu chuyện của thân xác ở mộ phần. Ta tuyên xưng: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Đó là một trong những tuyên xưng táo bạo nhất của đức tin. Thiên Chúa không chỉ cứu một phần vô hình gọi là linh hồn rồi bỏ thân xác vào hư vô. Đức Kitô đã sống lại trong thân xác, một thân xác được biến đổi nhưng vẫn mang dấu đinh. Điều ấy rất quan trọng. Dấu đinh không bị xóa. Lịch sử đau khổ không bị phủ nhận. Nó được biến đổi thành dấu của tình yêu chiến thắng. Như thế, những gì diễn ra trong thân xác chúng ta không phải vô nghĩa. Thân xác đã phục vụ, đã đau, đã già, đã mang thương tích sẽ không có lời cuối trong sự phân hủy. Niềm hy vọng Kitô giáo nói rằng Thiên Chúa có quyền năng làm cho con người toàn vẹn được tham dự vào sự sống mới. Chính niềm hy vọng ấy giúp ta vừa chăm sóc thân xác hiện tại vừa không tuyệt đối hóa nó.
Đức Giêsu chính là khuôn mẫu cuối cùng cho một cái nhìn đúng về thân xác. Ngài không khinh thân xác: Ngài ăn, ngủ, nghỉ, chạm vào người khác, cho phép người khác chạm đến mình, chữa bệnh, quan tâm đến cơn đói của đám đông. Nhưng Ngài cũng không thờ thân xác: khi tình yêu đòi hỏi, Ngài trao chính mình. Trên thập giá, thân xác Ngài bị trao nộp, nhưng đó không phải hành vi tự hủy vô nghĩa; đó là sự tự hiến trong tự do, tình yêu và vâng phục. “Đây là Mình Thầy, hiến tế vì anh em.” Đây là chìa khóa phân biệt giữa hy sinh và tự hủy. Hy sinh có một “vì”: vì yêu, vì trung tín, vì người khác, vì sứ vụ, vì Thiên Chúa. Tự hủy chỉ tiêu hao mà không sinh sự sống. Người trưởng thành cần học phân biệt hai điều ấy. Có những thập giá ta không chọn nhưng phải mang. Có những lúc phải chịu mệt vì trách nhiệm. Có những giai đoạn gian nan không thể tránh. Nhưng không phải mọi hậu quả do lối sống thiếu khôn ngoan gây ra đều nên gọi là “thập giá Chúa gửi”. Có những đau khổ hoàn toàn có thể giảm bớt nếu ta chịu nghỉ đúng lúc, đi khám đúng lúc, chia việc đúng lúc, nói thật về giới hạn đúng lúc.
Một câu hỏi rất quan trọng trong trưởng thành thể lý là thay vì chỉ hỏi “Tôi có thể làm được không?”, hãy học hỏi thêm “Tôi có nên làm không?” Có thể tôi vẫn thức thêm được, nhưng có nên không? Có thể tôi vẫn nhận chuyến đi này, nhưng có nên không? Có thể tôi vẫn nhận thêm một sứ vụ, nhưng có nên không? Có thể cơ thể tôi chưa gục, nhưng có nghĩa là tôi nên tiếp tục ép nó không? Người trẻ và người nhiệt thành thường lấy khả năng chịu đựng làm thước đo: “Tôi còn chịu được.” Người trưởng thành nhìn xa hơn: “Điều này có bền vững không? Có khôn ngoan không? Có ảnh hưởng đến những bổn phận quan trọng hơn không?” Chịu được không đồng nghĩa với nên làm. Một động cơ có thể chạy trong tình trạng quá nhiệt một thời gian nhưng việc nó chưa cháy không có nghĩa cách vận hành đó đúng. Một người có thể sống thiếu ngủ nhiều năm, nhưng hậu quả có thể đến chậm. Trưởng thành là biết nhìn hậu quả dài hạn chứ không chỉ chiến thắng cảm giác mệt của ngày hôm nay.
Ta cũng cần từ bỏ huyền thoại rằng “người mạnh không biết mệt.” Người mạnh vẫn mệt. Người có đức tin vẫn bệnh. Người thánh vẫn cần nghỉ. Người quảng đại vẫn có giới hạn. Người yêu Chúa vẫn cần bác sĩ. Những điều ấy không hề mâu thuẫn. Sự mong manh không phải điều làm ta mất phẩm giá. Chính Đức Kitô trong vườn Cây Dầu cũng trải qua sợ hãi và đau đớn. Ngài không cứu thế giới bằng cách giả vờ mình không có thân xác. Ngài cứu thế giới trong chính thân phận làm người thực sự. Vì vậy, ta được phép nói: “Tôi mệt.” Ta được phép nói: “Tôi cần nghỉ.” Ta được phép nói: “Tôi không làm được điều này như trước.” Ta được phép già. Ta được phép bệnh. Ta được phép cần người khác. Những câu ấy không phải lời của người buông xuôi mà là lời của một người thôi sống trong ảo tưởng toàn năng.
Có thể nói thân xác là một người thầy rất nghiêm nhưng rất trung thực của đức khiêm nhường. Chỉ một cơn sốt cũng đủ khiến người rất mạnh phải nằm xuống. Một đêm mất ngủ có thể làm nhà trí thức giảm khả năng suy nghĩ. Một cơn đau răng đủ làm người có địa vị quên mất những kế hoạch lớn. Chúng ta cần không khí từng phút, nước từng ngày, thức ăn thường xuyên, giấc ngủ mỗi đêm. Điều ấy không nhục nhã. Nó chỉ nói rằng ta là thụ tạo. Và thật ra đây là một Tin Mừng: tôi không phải Thiên Chúa. Tôi không cần cư xử như thể mình chịu trách nhiệm về tất cả. Tôi có quyền giao phần bất khả cho Đấng thực sự là Thiên Chúa. Tôi có thể làm điều tốt nhất trong giới hạn, rồi thôi.
Một đời sống trưởng thành vì thế có nhịp điệu. Thiên nhiên có ngày và đêm, mùa mưa và mùa nắng, gieo và gặt, thủy triều lên và xuống. Hơi thở cũng có hít vào và thở ra. Không ai chỉ hít vào mà sống. Đời người cũng thế. Có làm và nghỉ, nói và im, ở giữa đám đông và ở một mình, trao và nhận, tiến và dừng, khỏe và yếu. Một người chỉ làm mà không nghỉ giống như chỉ hít vào mà không thở ra. Một người chỉ cho mà không bao giờ nhận cũng mất nhịp. Một linh đạo trưởng thành không ép mọi mùa của đời sống phải giống nhau. Có giai đoạn ta rất năng động. Có giai đoạn ta cần chậm. Có thời điểm ra đi. Có thời điểm ở lại. Có thời điểm dẫn dắt. Có lúc học đứng phía sau. Có lúc khỏe để phục vụ. Có lúc bệnh để người khác phục vụ. Tất cả có thể trở thành một phần của hành trình nên thánh nếu được sống trong sự thật và phó thác.
Mỗi người vì thế cần có những lúc xét lại tương quan của mình với thân xác. Tôi đang chăm sóc hay đang khai thác nó? Tôi có nghe khi nó mệt không? Tôi có khả năng nghỉ mà không cảm thấy mình vô dụng không? Tôi đang ăn vì đói hay vì căng thẳng? Tôi đang làm việc vì sứ vụ hay vì tôi sợ dừng lại? Tôi chăm sóc sức khỏe vì biết ơn hay vì ám ảnh? Tôi có đi khám khi cần hay trì hoãn vì sợ? Tôi có nhận sự giúp đỡ không? Tôi có tôn trọng tuổi tác của mình không? Tôi có đang cố sống bằng nhịp của mười hay hai mươi năm trước? Tôi có thể nói thật rằng sức lực mình đã thay đổi không? Tôi có đang dùng chữ “hy sinh” để biện minh cho sự thiếu tổ chức? Tôi có tôn trọng thân xác người khác, nhất là người già, người bệnh, người yếu, giống như tôi muốn thân xác mình được tôn trọng không? Và có lẽ câu hỏi sâu nhất là: nếu ngày mai tôi không còn làm được những việc đang làm hôm nay, tôi còn biết mình là ai không?
Trưởng thành thể lý là một hành trình từ câu “tôi phải luôn mạnh” đến câu “tôi được phép là một con người”. Một con người có sức mạnh và giới hạn. Có khả năng và sự mong manh. Có ngày tràn đầy năng lượng và có ngày cần nghỉ. Có lúc làm được rất nhiều và có lúc phải ngồi yên. Thiên Chúa không gọi ta trở thành thiên thần. Ngài gọi ta nên thánh trong thân phận con người. Chính thân xác hữu hạn này là nơi ta học vâng phục, tiết độ, lòng biết ơn, sự kiên nhẫn, khả năng đón nhận và sự phó thác. Có những bài học không một cuốn sách nào dạy được như bệnh tật dạy. Không bài giảng nào về khiêm nhường mạnh như lúc ta phải để người khác đỡ mình đứng lên. Không suy niệm nào về thời gian cụ thể bằng mái tóc bắt đầu bạc. Không lý thuyết nào về sự hữu hạn rõ bằng lúc ta đứng trước quan tài của một người cùng tuổi. Thân xác đưa thần học từ đầu óc xuống cuộc đời.
Nhưng giữa tất cả những lời nói về kỷ luật, giới hạn, bệnh tật và tuổi già, ta cũng đừng quên rằng thân xác được trao không chỉ để chịu đựng, mà còn để nếm niềm vui của tạo thành. Sứ vụ không phải chỉ có mệt mỏi. Ơn gọi không phải cuộc thi xem ai khổ nhiều hơn. Một bữa cơm vui với anh em, một tách trà trong buổi chiều, một cuộc đi bộ, tiếng chim, gió mát, một giấc ngủ sâu, một buổi sáng yên tĩnh, một khoảnh khắc ngắm trời, một tiếng cười trong cộng đoàn – tất cả có thể là những quà tặng. Người trưởng thành biết thưởng thức mà không chiếm hữu, biết vui mà không lệ thuộc. Chính khả năng vui với những điều đơn sơ chứng tỏ rằng ta không xem tạo thành như kẻ thù. Thiên Chúa thấy tạo thành là tốt đẹp. Nếu chúng ta không còn khả năng vui trước điều tốt lành Người ban, có lẽ đời sống thiêng liêng của ta đang trở nên khô cứng.
Sự thánh thiện không được đo bằng mức độ kiệt sức. Người mệt nhất không đương nhiên là người thánh nhất. Người bận nhất không chắc là người trung thành nhất. Người làm nhiều nhất không luôn là người yêu nhiều nhất. Có những người làm rất nhiều nhưng hoàn toàn không còn khả năng hiện diện. Có người làm ít hơn nhưng mỗi việc họ làm chứa cả trái tim. Thiên Chúa không chỉ đếm số lượng công việc. Ngài nhìn tình yêu. Và tình yêu trưởng thành có sự khôn ngoan. Đôi khi yêu nghĩa là thức. Đôi khi yêu nghĩa là ngủ. Đôi khi yêu nghĩa là nhận thêm việc. Đôi khi yêu nghĩa là từ chối. Đôi khi yêu nghĩa là chịu đau. Đôi khi yêu nghĩa là đi chữa bệnh. Đôi khi yêu nghĩa là đi thật nhanh. Đôi khi yêu nghĩa là chấp nhận chậm lại.
Hình ảnh Đền Thờ của Chúa Thánh Thần cuối cùng đưa ta trở về thế quân bình đẹp nhất. Một đền thờ phải được gìn giữ. Người ta không để mái dột, tường sập, nền hư nếu có khả năng sửa. Nhưng người ta cũng không thờ mái nhà, viên gạch hay bức tường. Đền thờ được quý vì Đấng mà nó hướng về. Thân xác cũng thế. Tôi chăm sóc sức khỏe để sống. Tôi sống để yêu. Tôi yêu để đáp lại Tình Yêu đã gọi tôi. Nếu sức khỏe trở thành mục tiêu tối hậu, ta đã biến đền thờ thành thần tượng. Nhưng nếu ta bỏ mặc đền thờ đổ nát trong khi mình có thể chăm sóc, ta cũng không sống đúng trách nhiệm. Trưởng thành nằm trong sự quân bình: sức khỏe là một quà tặng và một phương tiện cho tình yêu, không phải một thần linh để phụng thờ.
Rồi một ngày sức khỏe sẽ giảm. Có thể ơn gọi của ta sẽ thay hình thức, nhưng không mất. Người trẻ phục vụ bằng bước chân. Người già có thể phục vụ bằng lời cầu nguyện. Người khỏe làm việc bằng đôi tay. Người bệnh có thể dâng sự kiên nhẫn. Người nói tốt giảng bằng lời. Người không còn nói nhiều có thể giảng bằng sự bình an. Ơn gọi sâu nhất không phải “làm nhiều việc cho Chúa”, mà là “thuộc về Chúa”. Vì thế Chúa không sa thải ta khi ta già. Người không yêu ta theo năng suất. Khi không còn khả năng làm những gì từng làm, ta vẫn có thể thực hiện điều căn bản nhất: ở lại trong tình yêu.
Đến cuối cùng, thân xác trở thành của lễ không phải vì nó bị phá hủy, nhưng vì nó đã được sử dụng để yêu. Đôi chân này đã đi đến đâu? Đôi tay này đã nâng ai? Ánh mắt này đã nhìn ai với lòng thương? Đôi tai này đã nghe nỗi đau của ai? Miệng này đã nói những lời nào? Thân xác này đã được dùng để gây tổn thương hay chữa lành? Để hưởng thụ ích kỷ hay phục vụ? Để chứng minh bản thân hay trao ban? Đó mới là những câu hỏi quan trọng khi nhìn lại một đời người. Một thân xác đẹp rồi cũng già. Một thân xác khỏe rồi cũng yếu. Nhưng một thân xác đã được dùng cho tình yêu mang trong nó lịch sử của sự hiến dâng.
Và như thế, trưởng thành thể lý không phải theo đuổi một cơ thể hoàn hảo theo tiêu chuẩn thế gian. Nó là học sống hòa bình với thân xác thật của mình: một thân xác được dựng nên tốt đẹp nhưng hữu hạn, có khả năng nhưng mong manh, có sức mạnh nhưng cũng cần được nghỉ, có thể phục vụ nhưng cũng cần được chăm sóc, có tuổi trẻ rồi sẽ già, có sức khỏe rồi một ngày sẽ yếu. Ta đón nhận thân xác như món quà. Ta chăm sóc nó với trách nhiệm. Ta kỷ luật nó trong tự do. Ta chữa trị khi bệnh. Ta không xấu hổ khi cần giúp. Ta không biến tuổi già thành thất bại. Ta không gắn giá trị bản thân vào vẻ ngoài. Ta không lấy hy sinh làm cái cớ để tự hủy. Ta cũng không lấy việc chăm sóc bản thân làm cái cớ để trốn mọi khó khăn. Ta sống giữa hai cực đoan ấy bằng sự khôn ngoan của Tin Mừng.
Có lẽ đến một ngày, một người thực sự trưởng thành có thể nhìn mình trong gương, thấy tóc bạc, nếp nhăn, những dấu vết của bệnh tật và năm tháng, rồi không còn cay đắng. Người ấy có thể nói: “Đây là thân xác Chúa đã trao cho tôi. Nó chưa bao giờ hoàn hảo. Có lúc nó rất mạnh. Có lúc nó rất yếu. Nó đã mang tôi qua rất nhiều con đường. Nó đã quỳ trước bàn thờ. Nó đã bước vào nhà người nghèo. Nó đã ngồi cạnh giường bệnh. Nó đã từng khóc. Nó đã từng cười. Nó đã có những vết thương. Nó đã được chữa lành. Nó đang già. Một ngày nó sẽ trở về bụi đất. Nhưng hôm nay nó vẫn còn thở. Vì thế hôm nay tôi vẫn còn có thể yêu.” Nếu một người có thể nói như thế, họ đã đi rất xa trên con đường hòa giải với chính mình.
Đó chính là ý nghĩa sâu xa của trưởng thành thể lý: không làm chủ sự sống, nhưng biết đón nhận sự sống; không đánh bại mọi giới hạn, nhưng học yêu trong giới hạn; không giữ thân xác mãi mãi, nhưng dùng những năm tháng của thân xác như một lễ dâng. Chăm sóc bản thân không phải quay lưng với thập giá; có khi nó là cách chuẩn bị để ta mang thập giá trung tín hơn. Nghỉ ngơi không có nghĩa yêu mình hơn Chúa; có khi nghỉ là hành vi đức tin rằng Chúa vẫn hoạt động khi ta ngừng. Đi khám bệnh không phải thiếu phó thác; có thể đó là khiêm nhường đón nhận phương tiện Chúa ban. Chấp nhận tuổi già không phải đầu hàng; đó là nhận ra giá trị của ta sâu hơn sức lực. Để người khác chăm sóc không phải mất phẩm giá; đó là cho phép tình yêu đi theo cả hai chiều.
Và cuối cùng, ta có thể dâng lên Thiên Chúa không chỉ linh hồn, trí tuệ hay những ý tưởng tốt đẹp, mà cả thân xác mình: “Lạy Chúa, đây là đôi tay con. Đây là đôi chân con. Đây là trái tim đang đập. Đây là hơi thở. Đây là sức khỏe và bệnh tật. Đây là tuổi trẻ đã qua và tuổi già đang đến. Đây là sức mạnh và giới hạn. Đây là tất cả con người con. Xin dạy con biết gìn giữ điều Chúa trao, không vì ích kỷ nhưng để phục vụ; biết kỷ luật thân xác mà không ghét bỏ nó; biết nghỉ mà không lười biếng; biết làm việc mà không tự hủy; biết chữa trị mà không ám ảnh; biết vui với sức khỏe nhưng không bám víu; biết chấp nhận bệnh tật nhưng không tuyệt vọng; biết già đi trong bình an; biết trao lại thân xác này khi đến giờ.”
Bởi vì thân xác này là Đền Thờ, nhưng không phải là Thiên Chúa. Nó là quà tặng, nhưng không phải tài sản vĩnh viễn. Nó là khí cụ của sứ vụ, nhưng cũng là nơi ta học khiêm nhường. Nó sẽ trở về bụi đất, nhưng bụi đất không có lời cuối cùng. Đấng đã làm cho Đức Kitô sống lại sẽ có lời cuối. Vì thế người Kitô hữu có thể sống trong một sự tự do rất đẹp: chăm sóc thân xác mà không sợ hãi, sử dụng thân xác mà không lạm dụng, chấp nhận giới hạn mà không tuyệt vọng, bước vào tuổi già mà không thấy mình mất giá trị, bước qua bệnh tật mà không đánh mất căn tính và cuối cùng bước vào cái chết trong niềm hy vọng. Bởi Đấng đã gọi thân xác ta là Đền Thờ của Thánh Thần cũng chính là Đấng hứa rằng sự chết không phải chung cuộc.
Trưởng thành thể lý vì thế không chỉ là vấn đề sức khỏe. Nó là một thái độ thần học trước chính thân phận làm người. Đó là học biết mình là thụ tạo, học trân trọng những gì đã được trao, học nhận giới hạn, học kỷ luật, học biết ơn, học phụ thuộc đúng cách, học để người khác yêu mình, học buông, và cuối cùng học tin rằng thân xác hữu hạn này cũng nằm trong kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa. Khi một người có thể sống hòa bình với thân xác mình – không khinh miệt, không thờ phượng, không sợ hãi, không khai thác – người ấy trở nên tự do hơn để yêu Thiên Chúa bằng cả tâm hồn, trí khôn, sức lực và toàn bộ con người mình. Và có lẽ đó chính là điều đẹp nhất của một thân xác trưởng thành: nó không còn quay vào chính mình, nhưng trở thành một khí cụ âm thầm của tình yêu, một Đền Thờ sống động, một lễ dâng mỗi ngày, cho đến khi bàn tay đã phục vụ được đặt xuống, đôi chân đã đi bao con đường dừng lại, đôi mắt khép lại và hơi thở cuối cùng trở thành lời cầu nguyện: “Lạy Cha, con xin phó thác con trong tay Cha.”
CHƯƠNG 12
TRƯỞNG THÀNH NHÂN BẢN CỦA NGƯỜI GIÁO DÂN
Khi nói đến trưởng thành nhân bản Kitô giáo, người ta thường vô thức nghĩ ngay đến những người bước vào đời sống linh mục hay tu trì, như thể chuyện học biết mình, rèn luyện nhân cách, làm chủ cảm xúc, chữa lành những thương tích nội tâm, xây dựng tương quan lành mạnh, đào luyện lương tâm, trưởng thành trong tự do, học chịu trách nhiệm và tập sống quân bình là những môn học dành riêng cho chủng viện, nhà tập hay những cộng đoàn đào tạo đời sống thánh hiến. Cách nghĩ ấy đã tồn tại khá lâu và đôi khi còn âm thầm ảnh hưởng đến cách người ta nhìn về người giáo dân trong Giáo Hội: linh mục, tu sĩ thì phải được đào tạo kỹ lưỡng về nhân bản vì họ sẽ đảm nhận những trách nhiệm đặc biệt, còn người giáo dân thì dường như chỉ cần biết giáo lý căn bản, đi lễ, đọc kinh, giữ các điều răn, lo cho gia đình, cố gắng sống ngay lành là đủ. Nhưng nếu nhìn sâu hơn vào bản chất của ơn gọi Kitô hữu, ta sẽ nhận ra đây là một sự hiểu lầm không nhỏ. Trưởng thành nhân bản không phải là đặc quyền của một bậc sống nào. Trưởng thành nhân bản là một đòi hỏi căn bản của đời người, và đối với người Kitô hữu, nó còn là một phần thiết yếu của hành trình nên thánh. Không ai được miễn khỏi việc lớn lên. Không ai có thể lấy việc giữ đạo bên ngoài để thay thế cho việc trưởng thành bên trong. Không ai có thể nói mình đang bước theo Đức Kitô mà lại từ chối để Đức Kitô biến đổi cách mình suy nghĩ, cảm nhận, yêu thương, làm việc, sử dụng tiền bạc, đối diện với quyền lực, xử lý những tổn thương, cư xử với người thân và chịu trách nhiệm về những quyết định của đời mình. Công đồng Vaticanô II đã nhắc lại một chân lý vừa đơn giản vừa có sức đảo lộn rất nhiều cách nghĩ cũ: mọi người đã được rửa tội đều được mời gọi nên thánh. Không có một nhóm người được gọi nên thánh thật sâu và một nhóm khác chỉ cần giữ đạo ở mức tối thiểu. Không có những Kitô hữu “bậc nhất” và những Kitô hữu “bậc hai”. Không có một Đức Kitô dành cho các linh mục, tu sĩ và một Đức Kitô giản lược hơn dành cho giáo dân. Có những bậc sống khác nhau, những sứ mạng khác nhau, những cách thức phục vụ khác nhau, nhưng chỉ có một Tin Mừng, một phép Rửa, một ơn gọi sống trong Đức Kitô và một tiếng mời gọi nên hoàn thiện trong tình yêu. Bởi thế, người giáo dân không phải là người đứng ngoài đời sống sâu xa của Giáo Hội, cũng không phải là những người thụ động chỉ đến nhà thờ để “nhận” các bí tích rồi trở về với phần đời riêng của mình. Người giáo dân chính là Giáo Hội đang hiện diện giữa lòng thế giới. Họ ở nơi các linh mục và tu sĩ không thể thường xuyên có mặt. Họ có mặt trong từng gia đình, từng khu phố, công ty, nhà máy, trường học, bệnh viện, văn phòng, thương trường, cơ quan công quyền, phòng thí nghiệm, sân vận động, thế giới nghệ thuật, giới truyền thông, đời sống kinh tế, khoa học, văn hóa và vô số không gian khác của xã hội. Họ là người chồng sáng đi làm, tối trở về nhà và phải học cách tiếp tục yêu khi đã mệt. Họ là người vợ vừa mang trách nhiệm nghề nghiệp vừa gánh những bổn phận gia đình và phải học cách không đánh mất chính mình trong sự hy sinh. Họ là cha mẹ phải học cách yêu con mà không chiếm hữu con, hướng dẫn mà không áp đặt, kỷ luật mà không làm nhục, hy sinh mà không kể công. Họ là người con phải học yêu thương cha mẹ không chỉ khi cha mẹ còn mạnh khỏe mà cả khi tuổi già khiến các ngài trở nên chậm chạp, khó tính, hay lặp lại và cần được chăm sóc nhiều hơn. Họ là doanh nhân phải lựa chọn giữa lợi nhuận và lương tâm, là nhân viên phải đứng trước những thỏa hiệp nhỏ tưởng như vô hại nhưng có thể làm chai lì sự trung thực, là người lãnh đạo phải quyết định mình sẽ dùng quyền lực để phục vụ hay để thống trị, là người trẻ bước vào một thế giới có quá nhiều lựa chọn và phải học phân biệt giữa điều mình có thể làm với điều mình nên làm. Chính trong những thực tại bình thường ấy mà người giáo dân được mời gọi nên thánh, và cũng chính trong những thực tại ấy mà mức trưởng thành nhân bản của họ được bộc lộ rõ hơn bất cứ bài diễn văn hay hình thức đạo đức bên ngoài nào.
Có lẽ cần nhắc đi nhắc lại điều này cho đến khi nó trở thành một xác tín sâu xa: người giáo dân được gọi nên người trong chính hành trình nên thánh của mình. Nói “nên người trước khi nên thánh” không phải là chia cuộc đời thành hai giai đoạn máy móc, như thể trước hết phải hoàn thành một chương trình nhân bản rồi mới bắt đầu bước vào đời sống thiêng liêng. Không ai cần trở thành một con người hoàn hảo mới được đến với Thiên Chúa, bởi chính ân sủng Thiên Chúa là sức mạnh chữa lành và làm cho chúng ta lớn lên. Nhưng điều câu nói ấy muốn nhấn mạnh là sự thánh thiện không bao giờ được xây dựng bằng cách bỏ qua nhân tính. Thiên Chúa không cứu ta khỏi việc làm người; Người cứu ta trong chính nhân tính của mình. Người không bảo ta vứt bỏ cảm xúc để thành một hữu thể lạnh lùng, không bảo ta quên thân xác, quá khứ, gia đình, những nhu cầu tình cảm, những mối tương quan, giới hạn hay những thương tích của mình. Người bước vào tất cả những thực tại đó, thanh luyện chúng, chữa lành chúng, giải phóng chúng và đưa chúng về đúng trật tự của tình yêu. Ân sủng không làm con người bớt người đi. Ân sủng chân thật làm con người trở nên người hơn: chân thật hơn, tự do hơn, khiêm tốn hơn, biết cảm thông hơn, biết yêu hơn, biết chịu trách nhiệm hơn. Bởi thế, nếu sau nhiều năm sống đạo mà một người vẫn ngày càng khó gần hơn, cứng nhắc hơn, xét đoán hơn, nóng nảy hơn, kiêu căng hơn, thích áp đặt hơn, thì chắc chắn có điều gì đó phải được nhìn lại. Nếu một đời sống cầu nguyện không bao giờ chạm đến cách ta đối xử với vợ chồng, con cái, nhân viên, đồng nghiệp, cha mẹ già và những người yếu thế, đời sống cầu nguyện ấy chưa đi đủ sâu. Nếu một người có thể quỳ hàng giờ trước Thánh Thể nhưng không thể ngồi năm phút để lắng nghe nỗi buồn của người bên cạnh, ta phải tự hỏi mình đang gặp Đức Kitô nào trong cầu nguyện. Nếu một người đọc nhiều kinh nhưng không bao giờ biết nói “tôi sai rồi”, có thể họ đã học nhiều lời kinh mà chưa học đủ sự khiêm nhường. Nếu người ta rất nhiệt thành việc nhà thờ nhưng thường xuyên làm gia đình mình ngột ngạt, nếu trước cộng đoàn luôn niềm nở mà về nhà lại cáu gắt, nếu nói về bác ái rất hay nhưng đối với người làm dưới quyền lại khinh miệt, nếu bảo vệ luân lý rất mạnh nhưng trong giao tiếp thường xuyên làm nhục người khác, thì giữa đức tin tuyên xưng và đời sống thật đang tồn tại một khoảng cách rất lớn. Có những người đi lễ không bao giờ bỏ nhưng con cái lại sợ giờ cha về nhà. Có người rất sốt sắng trong hội đoàn nhưng vợ hay chồng từ lâu đã không còn tìm được nơi họ một người có thể trò chuyện. Có người đóng góp rộng rãi cho các việc đạo đức nhưng lại nợ lương nhân viên hoặc tìm mọi cách kiếm lợi từ sự yếu thế của người khác. Có người miệng nói “xin vâng” với Chúa nhưng trong gia đình không ai được phép nói khác ý mình. Có người thuộc rất nhiều câu Kinh Thánh nhưng lại sử dụng Kinh Thánh như vũ khí để thắng một cuộc tranh luận. Những nghịch lý ấy không phải để chúng ta kết án một ai, nhưng để giúp mỗi người nhận ra rằng sự trưởng thành Kitô giáo luôn đòi đức tin phải thấm vào từng thớ thịt của cuộc sống. Nhà thờ không phải là nơi duy nhất Thiên Chúa đợi ta. Thiên Chúa đợi ta trong căn bếp khi hai vợ chồng đang mệt và bắt đầu cáu nhau. Người đợi ta ở bàn ăn khi mọi người đang cầm điện thoại nhiều hơn nhìn nhau. Người đợi ta trong phòng của đứa con tuổi mới lớn đang đóng cửa và không muốn nói chuyện. Người đợi ta trong cuộc họp khi một đồng nghiệp yếu thế bị đổ lỗi. Người đợi ta ở bản hợp đồng có một điều khoản mà lương tâm biết là không ngay thẳng. Người đợi ta trong một cú nhấp chuột khi ta đang định chia sẻ một thông tin chưa kiểm chứng. Người đợi ta trong một tin nhắn lúc đang nóng giận, khi ta có thể viết một câu làm người khác đau rất lâu hoặc lựa chọn đợi cho lòng mình dịu xuống. Người đợi ta trong lúc cuối tháng tiền bạc căng thẳng. Người đợi ta khi cha mẹ già gọi lại câu chuyện đã kể nhiều lần. Người đợi ta khi người phối ngẫu không còn hấp dẫn như thuở ban đầu, khi những khác biệt ngày càng rõ, khi cảm xúc không còn nồng nàn như những năm đầu. Người đợi ta khi công việc thành công để xem ta có trở nên kiêu căng hay biết tạ ơn, và cũng đợi ta khi thất bại để xem ta có đồng hóa giá trị của mình với thành tích hay biết đứng lên. Nói cách khác, đời thường không phải là khoảng thời gian nằm ngoài hành trình nên thánh. Đời thường chính là nơi sự nên thánh diễn ra. Người giáo dân không nên thánh bất chấp đời sống gia đình và nghề nghiệp; họ nên thánh ngay trong chính những thực tại ấy.
Gia đình có lẽ là trường học dài nhất, khó nhất và chân thật nhất của trưởng thành nhân bản. Trong môi trường xã hội, con người có thể che giấu khá nhiều điều. Ta có thể tập một phong thái lịch sự, kiềm chế bản thân trong những cuộc gặp gỡ, giữ hình ảnh tử tế trước đồng nghiệp và cộng đoàn. Nhưng gia đình là nơi những lớp bảo vệ ấy dần rơi xuống. Người thân biết một phiên bản của ta mà người ngoài không biết. Họ biết ta thế nào khi mệt. Họ biết ta phản ứng ra sao khi không được như ý. Họ biết ta có thực sự biết lắng nghe hay chỉ biết nói. Họ biết ta có thật sự khiêm tốn hay chỉ khiêm tốn trước những người mà ta cần giữ hình ảnh. Chính vì vậy, có một câu hỏi rất đáng sợ nhưng cũng rất cần thiết: những người sống gần tôi nhất có đang được hưởng phần tốt đẹp nhất của tôi không, hay họ chỉ nhận phần mệt mỏi, nóng nảy, cộc cằn còn lại sau khi tôi đã dành hết sự tử tế cho thiên hạ? Có một nghịch lý xảy ra trong không ít gia đình: người ta rất kiên nhẫn với khách hàng nhưng mất kiên nhẫn với vợ; rất mềm mỏng với sếp nhưng cộc lốc với chồng; rất lịch thiệp với người ngoài nhưng nói với con bằng những câu làm trẻ đau lòng; sẵn sàng nghe bạn bè hàng giờ nhưng khi cha mẹ già nói chuyện vài phút đã thấy phiền. Ta dễ biện minh rằng “người nhà thì phải hiểu”, nhưng sự thật là càng gần nhau càng phải giữ gìn nhau. Tình thân không cho ta quyền làm người khác đau. Hôn nhân không phải giấy phép để kiểm soát nhau. Làm cha mẹ không đồng nghĩa với sở hữu cuộc đời của con. Là người con trưởng thành không có nghĩa là ta được phép bỏ mặc những người đã cưu mang mình khi họ trở nên yếu đuối. Tình yêu là một tương quan của những con người có phẩm giá, vì thế tình yêu chỉ lành mạnh khi trong đó vừa có gắn bó vừa có tự do, vừa có trao ban vừa có ranh giới, vừa có trách nhiệm vừa có tôn trọng. Một trong những biểu hiện rõ nhất của trưởng thành gia đình là khả năng đối thoại. Rất nhiều gia đình không thiếu tình yêu, nhưng thiếu ngôn ngữ của tình yêu. Người ta không biết nói thế nào khi đau. Không biết diễn tả nhu cầu mà không biến thành đòi hỏi. Không biết góp ý mà không xúc phạm. Không biết lắng nghe mà không chuẩn bị lời phản bác. Có người chỉ biết im lặng, nhưng im lặng không phải lúc nào cũng là bình an; đôi khi nó là một thứ vũ khí. Có những cuộc hôn nhân không còn tiếng cãi nhau vì từ lâu hai người đã chẳng còn gì để nói. Họ vẫn sống chung, vẫn chăm con, vẫn xuất hiện cạnh nhau trong những dịp gia đình, nhưng bên trong đã là hai thế giới xa lạ. Một cuộc hôn nhân có thể chết vì những trận bão lớn, nhưng cũng có thể chết vì hàng ngàn ngày nhỏ bé người ta không còn thật sự gặp nhau. Giao tiếp trưởng thành không có nghĩa là muốn nói gì thì nói. “Tôi thẳng tính” không phải giấy phép để tàn nhẫn. “Tôi nói sự thật” không thể biện minh cho việc hạ nhục. Sự thật không có tình yêu có thể trở thành một con dao. Có những điều đúng nhưng không cần nói ngay lúc ấy. Có những điều cần nói nhưng cần đổi cách nói. Người trưởng thành hiểu rằng mục tiêu của đối thoại trong hôn nhân không phải để chứng minh ai đúng hơn, mà là cùng tìm ra sự thật và bảo vệ tương quan. Trong một cuộc cãi vã, nếu người chồng thắng nhưng người vợ bị nghiền nát thì gia đình thua. Nếu người vợ chứng minh mình đúng nhưng người chồng đóng kín tâm hồn thì chẳng có chiến thắng nào cả. Hai người không phải hai phe đang tranh đấu; vấn đề mới là kẻ thù mà cả hai cần cùng nhau đối diện. Cũng vậy, làm cha mẹ đòi một mức trưởng thành rất lớn vì trẻ không chỉ học từ điều cha mẹ nói mà còn học từ cách cha mẹ sống. Một người cha có thể dạy con tôn trọng phụ nữ, nhưng nếu con thường xuyên chứng kiến cha khinh thường mẹ, bài học thật sự nó nhận được lại hoàn toàn khác. Một người mẹ có thể dạy con trung thực nhưng lại nhờ con nói dối trong những tình huống tiện lợi, thì trẻ sẽ học rằng sự thật chỉ có giá trị khi không gây bất tiện. Cha mẹ có thể bắt con cầu nguyện nhưng nếu chưa bao giờ để con thấy cha mẹ xin lỗi nhau, đứa trẻ sẽ dễ học một thứ đạo đức chỉ có nghi thức mà thiếu hoán cải. Một trong những món quà lớn nhất cha mẹ có thể trao cho con không phải là một cuộc đời không có khó khăn, mà là mẫu gương về cách người trưởng thành đi qua khó khăn. Con cần thấy cha mẹ bất đồng nhưng không hạ nhục nhau, mệt nhưng không coi mệt mỏi là lý do để tàn nhẫn, sai nhưng biết xin lỗi, thất bại nhưng không đổ lỗi, có nguyên tắc nhưng không độc đoán. Có lẽ một trong những câu mạnh mẽ nhất một đứa trẻ có thể nghe từ cha mẹ là: “Ba sai rồi, ba xin lỗi con”, hoặc “Mẹ đang nóng, mẹ cần bình tĩnh lại rồi mẹ con mình nói tiếp”. Những câu ấy không làm giảm uy quyền cha mẹ; trái lại, chúng dạy trẻ một bài học sâu sắc rằng con người có thể có quyền mà vẫn khiêm tốn, có thể sai mà không mất phẩm giá, có thể xin lỗi mà không trở nên nhỏ bé. Gia đình còn dạy ta chấp nhận khác biệt. Hai người bước vào hôn nhân không phải hai bản sao. Họ mang hai lịch sử gia đình, hai lối giáo dục, hai kiểu cảm xúc, hai cách thể hiện tình yêu, hai nhịp sống và đôi khi hai thế giới nội tâm rất khác nhau. Người này khi buồn muốn nói ngay, người kia cần yên lặng. Người này xem việc giúp đỡ là biểu hiện tình yêu, người kia cần những lời âu yếm. Người này coi tiết kiệm là an toàn, người kia lại cảm nhận chi tiêu cho trải nghiệm như một cách tận hưởng cuộc sống. Nếu thiếu trưởng thành, ta dễ xem cách của mình là “bình thường” và cách người kia là “có vấn đề”. Nhưng yêu một con người là học ngôn ngữ của họ, và việc học ấy có thể kéo dài suốt đời. Yêu không phải biến người khác thành phiên bản của ta; yêu là giúp người kia trở thành phiên bản tốt đẹp nhất của chính họ trong ánh sáng sự thật và tự do.
Ngoài gia đình, công việc là một trong những nơi người giáo dân sống phần lớn thời gian của đời mình, vì thế không thể xem công việc như một vùng đất trung lập chẳng liên quan gì đến đời sống thiêng liêng. Nếu mỗi tuần ta dành hàng chục giờ cho công việc, thì nơi đó phải trở thành một trong những bàn thờ của đời sống thường ngày, nơi ta dâng khả năng, thời gian, sức lực và cả những chọn lựa luân lý của mình cho Thiên Chúa. Công việc trước hết là phương tiện chính đáng để nuôi sống bản thân và gia đình, nhưng nếu chỉ hiểu công việc như phương tiện kiếm tiền thì vẫn chưa đủ. Qua lao động, con người cộng tác vào việc phát triển thế giới, phục vụ xã hội, dùng những khả năng mình có để làm cho đời sống chung tốt hơn. Bởi thế, cách ta làm việc là một phần của nhân cách. Người trưởng thành không chỉ làm tốt khi có người nhìn. Họ không coi trách nhiệm là chuyện của giám sát. Sự liêm chính được bộc lộ rõ nhất ở những quyết định mà chẳng ai có thể kiểm tra. Một Kitô hữu không thể lấy đời sống đạo đức để bù trừ cho sự gian lận nghề nghiệp. Không thể dùng những khoản đóng góp từ thiện để làm sạch một đồng tiền kiếm được bằng bất công. Không thể một mặt sốt sắng việc nhà thờ nhưng mặt khác bóc lột người làm công, chậm trả lương, gian lận đối tác, lừa dối khách hàng rồi tự an ủi rằng mình vẫn là người đạo đức. Không một việc đạo đức nào có thể biến điều bất công thành công chính. Thiên Chúa không cần những đồng tiền được lấy từ nước mắt người khác. Đối với người giáo dân, tiền bạc là một lãnh vực đặc biệt cần trưởng thành. Tiền tự nó không xấu. Không có tiền, rất nhiều việc thiện cũng không thể thực hiện. Tiền nuôi gia đình, chữa bệnh, giáo dục con cái, tạo việc làm, giúp người nghèo, xây dựng những công trình phục vụ xã hội. Nhưng tiền có một sức mạnh đáng sợ trong việc bộc lộ điều đang nằm sâu trong tâm hồn. Ta có thể biết rất nhiều về một người khi nhìn cách họ kiếm tiền, tiêu tiền, cho tiền và mất tiền. Có người không tham tiền khi chưa có cơ hội, nhưng một khi cơ hội xuất hiện thì nguyên tắc lập tức thay đổi. Có người miệng nói tiền không quan trọng nhưng mọi quyết định trong đời lại xoay quanh lợi nhuận. Có những gia đình kiếm được ngày càng nhiều nhưng bình an ngày càng ít. Có những người dùng gần hết tuổi trẻ để kiếm tiền rồi phải dùng tiền để chữa những hậu quả của một đời sống thiếu quân bình. Người trưởng thành không khinh thường tiền nhưng cũng không thờ tiền. Họ biết mình cần bao nhiêu là đủ, biết phân biệt nhu cầu với ham muốn, biết hưởng thụ mà không trở thành nô lệ của hưởng thụ, biết tiết kiệm mà không keo kiệt, biết quảng đại mà không phô trương. Họ hiểu rằng một đồng tiền mua được nhiều thứ nhưng không mua được một gia đình yên ấm, không mua được sự kính trọng thật, không mua được giấc ngủ của một lương tâm bình an. Trưởng thành trong công việc còn là biết giới hạn. Thời đại hiện nay thường tôn vinh sự bận rộn như dấu hiệu của thành công. Ai cũng nói mình bận. Bận trở thành một thứ địa vị. Nhưng bận không có nghĩa là sống có ý nghĩa. Có người bận vì trách nhiệm thật, nhưng cũng có người bận vì không biết dừng. Có người làm việc liên tục vì nếu dừng lại họ sẽ phải đối diện với những vấn đề trong gia đình và bên trong chính mình. Có những người cha nói mọi điều mình làm là “vì con”, nhưng khi con trưởng thành, thứ nó nhớ nhất lại là sự vắng mặt của cha. Có những người mẹ hy sinh đến cạn kiệt rồi âm thầm mong mọi người phải hiểu những hy sinh ấy, nhưng sự kiệt sức lâu ngày biến thành cáu giận và thất vọng. Không phải mọi sự kiệt quệ đều là dấu chỉ quảng đại. Đôi khi biết nghỉ là một hành vi khiêm nhường, bởi nó nhắc ta rằng mình có giới hạn. Thế giới không được cứu nhờ ta làm việc hai mươi bốn giờ mỗi ngày. Người trưởng thành hết lòng với trách nhiệm nhưng không coi mình là người không thể thay thế. Họ dành chỗ cho gia đình, cho sức khỏe, cho cầu nguyện, cho những tình bạn, cho sự thinh lặng, cho một bữa cơm không vội, cho những điều không sinh lợi nhưng làm nên một đời người. Đặc biệt, cách một người sử dụng quyền lực trong nghề nghiệp là một thước đo rất thật của trưởng thành. Người khi chưa có quyền có thể rất hiền, nhưng khi có quyền ta mới thấy nhiều điều. Quyền lực không luôn làm con người xấu đi; nhiều khi nó chỉ làm lộ những điều đã có sẵn. Một người trưởng thành không dùng chức vụ để bắt người khác sợ. Họ không xem cấp dưới như công cụ. Họ biết chịu trách nhiệm khi sai, biết ghi nhận người khác, không nhận hết công lao và đẩy hết lỗi cho nhân viên. Họ có thể nghiêm nhưng không làm nhục. Họ biết người đứng trước mình không chỉ là một “nguồn nhân lực”, một “nhân sự” hay một con số trong báo cáo, mà là một con người có gia đình, có nỗi đau, có giới hạn, có phẩm giá. Cũng vậy, người làm thuê trưởng thành không chỉ đòi quyền lợi mà quên bổn phận. Họ không xem mình luôn là nạn nhân của hoàn cảnh. Họ làm đúng điều đã nhận, tôn trọng thời gian, dám học, dám nhận lỗi, dám góp ý khi cần nhưng không biến mọi khó khăn thành lý do để trách móc. Và chính nơi làm việc, một Kitô hữu có thể loan báo Tin Mừng rất mạnh mà chẳng cần nói nhiều về đạo. Đồng nghiệp có thể quên lời ta nói nhưng sẽ nhớ ta có giữ lời không, có chơi xấu không, có đứng về phía sự thật khi khó khăn không, có tử tế với người yếu thế không, có sẵn sàng nhận lỗi hay luôn tìm người đổ lỗi. Có những bài giảng được nói bằng lời và có những bài giảng được viết bằng một đời sống đáng tin.
Người giáo dân cũng được mời gọi hiện diện trong xã hội với một trách nhiệm rất riêng. Họ không được gọi để rút khỏi thế giới nhưng để mang Tin Mừng vào trong những cấu trúc và sinh hoạt của thế giới. Đức Giêsu gọi các môn đệ là muối đất, ánh sáng thế gian, men trong bột. Những hình ảnh ấy đều có một đặc điểm chung: muối phải ở trong thức ăn, men phải ở trong bột, ánh sáng phải chiếu vào bóng tối. Một Kitô hữu chỉ muốn ở trong vùng an toàn của cộng đoàn tôn giáo và hoàn toàn thờ ơ trước những vấn đề xã hội chưa sống trọn vẹn ơn gọi giáo dân. Nhưng hiện diện trong thế giới cũng không có nghĩa để cho thế giới đồng hóa mình. Đây là một căng thẳng rất khó nhưng cũng rất đẹp của ơn gọi giáo dân: ở thật sâu trong thế giới nhưng không thuộc về những lôgic làm con người mất đi phẩm giá. Một người giáo dân trưởng thành phải có khả năng sống giữa môi trường cạnh tranh mà không biến mình thành người bất chấp mọi thủ đoạn; sống giữa nền văn hóa tiêu thụ mà không trở thành nô lệ mua sắm; sống trong một xã hội đề cao hình ảnh mà không cần liên tục trình diễn bản thân; sống giữa những xung đột ý kiến mà không trở thành kẻ khinh miệt những người khác quan điểm. Điều đó đòi hỏi một lương tâm được đào luyện và một trí tuệ biết phân định. Không phải điều gì nhiều người làm cũng đúng. Không phải điều gì đang thịnh hành cũng đáng chạy theo. Không phải mọi điều hợp pháp đều tốt về mặt luân lý. Không phải mọi thứ có lợi đều đáng lấy. Không phải im lặng lúc nào cũng là khôn ngoan, và không phải lên tiếng lúc nào cũng là can đảm. Có lúc ta im vì sợ mất lợi ích và gọi đó là “khôn ngoan”. Có lúc ta lên tiếng vì tự ái nhưng lại gọi đó là “bảo vệ chân lý”. Vì thế trưởng thành là học hỏi động cơ thật của mình. Ta phải tập những câu hỏi khó: Tôi đang làm điều này vì điều gì? Nó có tôn trọng phẩm giá người khác không? Nếu không ai biết việc này, tôi có còn chọn như thế không? Tôi đang bảo vệ một nguyên tắc hay bảo vệ cái tôi? Tôi muốn công lý hay chỉ muốn trả đũa? Tôi đang nói sự thật để giúp người khác hay để làm họ xấu hổ? Người Kitô hữu trưởng thành không sợ những câu hỏi ấy vì biết lương tâm không phải là một giọng nói để ta dùng xác nhận mọi điều mình muốn; lương tâm là nơi sự thật đòi ta hoán cải. Trong thời đại mạng xã hội, trách nhiệm xã hội còn đi vào một lãnh vực rất mới: cách ta tiếp nhận, bình luận và chia sẻ thông tin. Chưa bao giờ một người bình thường có khả năng phát tán thông tin đến nhiều người dễ dàng như hiện nay. Chỉ một cú chạm là một tin có thể được đưa đến hàng trăm, hàng nghìn người. Vì vậy, nút “chia sẻ” cũng trở thành một nơi của lương tâm. Không thể nói yêu sự thật mà chia sẻ mọi điều hợp với định kiến của mình dù chưa kiểm chứng. Không thể nhân danh bảo vệ điều thiện để vu khống. Không thể bênh vực đạo bằng những phương tiện trái với tinh thần của đạo. Một người có thể đúng về nội dung nhưng sai hoàn toàn về cách thức. Một lời bình luận cũng là một hành vi luân lý. Nó có thể nâng người khác lên hoặc làm nhục họ. Thế giới mạng không phải một thế giới ảo về mặt trách nhiệm. Người thật bị tổn thương bởi những lời viết trên màn hình. Danh dự thật có thể bị phá hủy bởi một tin giả. Những gia đình thật có thể đau khổ từ những lời đồn. Một Kitô hữu trưởng thành phải đem lương tâm của mình lên không gian mạng, chứ không thể để nó lại trước khi cầm điện thoại. Họ cũng cần biết nghệ thuật bất đồng. Một xã hội trưởng thành không phải nơi mọi người nghĩ giống nhau. Một cộng đoàn trưởng thành cũng vậy. Điều đáng sợ không phải sự khác biệt mà là cách con người đối diện với khác biệt. Người non nớt chỉ có hai loại người: người đồng ý với tôi và người sai. Người trưởng thành biết một người có thể bất đồng sâu sắc với mình mà vẫn đáng được tôn trọng. Bảo vệ chân lý không đòi phải xúc phạm. Có xác tín không đồng nghĩa với cực đoan. Khả năng nói “tôi không đồng ý với anh nhưng tôi vẫn tôn trọng anh” là một dấu hiệu rất cao của trưởng thành.
Thời đại hiện nay tạo ra những thách đố đặc biệt cho hành trình trưởng thành của người giáo dân. Nhịp sống nhanh khiến con người gần như mất khả năng dừng lại. Nhiều người thức dậy với điện thoại và ngủ cũng với điện thoại. Trong mọi khoảng trống, bàn tay gần như tự động tìm màn hình. Đang chờ thang máy cũng xem. Đang xếp hàng cũng xem. Ngồi ăn cũng xem. Nghỉ cũng xem. Tâm trí liên tục được lấp đầy bởi âm thanh, hình ảnh, tin tức và kích thích. Nhưng một con người không có khoảng trống sẽ rất khó nghe chính mình. Và không nghe được chính mình, họ cũng khó nghe Thiên Chúa. Trưởng thành cần thinh lặng. Không phải thinh lặng để trốn đời mà thinh lặng để thấy đời. Ta cần những lúc không làm gì ngoài việc nhìn lại: Tôi đang sống quá nhanh vì điều gì? Tôi đang sợ điều gì? Tôi đang chạy theo điều gì? Tôi đã lâu rồi chưa thật sự trò chuyện với người phối ngẫu? Tôi có đang bỏ quên đứa con vì công việc? Tôi có đang tự đánh mất mình trong những cuộc so sánh? Một người có thể hoạt động cực kỳ hiệu quả mà không biết mình đang đi về đâu. Bận rộn có thể trở thành một thứ thuốc gây mê, giúp ta khỏi phải đối diện những câu hỏi khó. Nhưng điều bị bỏ quên không biến mất. Một cuộc hôn nhân bị bỏ quên sẽ nguội. Một đứa trẻ bị bỏ quên sẽ tìm nơi khác để được lắng nghe. Một cơ thể bị bỏ quên sẽ lên tiếng bằng bệnh tật. Một tâm hồn bị bỏ quên sẽ có ngày phản kháng bằng sự trống rỗng. Văn hóa tiêu thụ lại liên tục nói với ta rằng chỉ cần có thêm một điều nữa là sẽ hạnh phúc: thêm tiền, thêm món đồ, thêm chuyến đi, thêm lời khen, thêm người theo dõi, thêm thành công. Nhưng ham muốn không được giáo dục thì không bao giờ biết đủ. Điều từng là giấc mơ khi đạt được rất nhanh trở thành bình thường, rồi ta lại muốn một điều lớn hơn. Vì vậy, tự do không phải là khả năng thực hiện mọi mong muốn. Tự do thật là có khả năng nói “không” với một mong muốn khi biết nó không làm mình tốt hơn. Một người không thể từ chối chính mình sẽ chẳng bao giờ tự do, cho dù họ có tiền và quyền để làm mọi điều. Chủ nghĩa cá nhân cũng làm con người dễ xem cuộc đời như một dự án hoàn toàn riêng tư: miễn tôi vui, miễn tôi thành công, miễn tôi được sống “đúng với mình” thì được. Nhưng không ai sống một mình. Mỗi quyết định quan trọng của ta luôn chạm đến người khác. Một người đã lập gia đình không còn có thể quyết định như thể độc thân. Một người cha không thể theo đuổi mọi tham vọng nghề nghiệp mà không hỏi cái giá gia đình phải trả. Một người mẹ cũng không thể hy sinh đến mức biến mọi người thành con nợ cảm xúc của mình. Một người con trưởng thành không thể chỉ hỏi “tôi muốn sống thế nào” mà không bao giờ hỏi trách nhiệm của mình với cha mẹ đang già. Trưởng thành chính là sự chuyển dịch dần từ “tôi muốn gì?” sang “điều gì là đúng?”, “điều gì là tốt?”, “người khác sẽ chịu tác động thế nào từ lựa chọn này?”, “trách nhiệm của tôi ở đâu?”. Mạng xã hội cũng nuôi một nền văn hóa so sánh. Người ta nhìn thấy phần đẹp nhất đã được chọn lọc từ cuộc đời người khác rồi đem so với toàn bộ cuộc đời thật của mình. Ta thấy người ta đi du lịch nhưng không thấy những khoản họ đang lo. Thấy ảnh gia đình hạnh phúc nhưng không thấy cuộc cãi nhau trước đó. Thấy thành công nhưng không thấy nhiều năm thất bại. Thấy người khác được khen nhưng không biết họ phải trả giá thế nào. Nếu không tỉnh thức, ta sẽ luôn thấy đời mình kém hơn. Người trưởng thành học nhìn cuộc đời mình như một quà tặng không cần phải giống người khác. Họ có thể ngưỡng mộ mà không ghen, học hỏi mà không tự coi thường, phấn đấu mà không biến cuộc sống thành cuộc thi.
Trưởng thành nhân bản của người giáo dân đòi hỏi một hành trình dài của tự nhận thức. Không ai trưởng thành nếu sống mù mờ về chính mình. Một trong những dấu hiệu non nớt là luôn tìm nguyên nhân của mọi phản ứng của mình ở người khác: “Tại anh nên tôi mới nổi giận”, “Tại con nên mẹ mới nói như vậy”, “Tại sếp nên tôi phải gian dối”, “Tại gia đình tôi nên tôi không thể thay đổi”. Dĩ nhiên, người khác có ảnh hưởng đến ta. Có những bất công thật. Có những vết thương thật. Có những hoàn cảnh rất khó. Nhưng trưởng thành bắt đầu khi một người phân biệt được điều xảy đến với mình và điều mình chọn làm với điều ấy. Tôi có thể không chọn bị tổn thương nhưng tôi chịu trách nhiệm về cách tôi sống với vết thương ấy. Tôi có thể không chọn tính khí của người bên cạnh nhưng chịu trách nhiệm về phản ứng của mình. Tự nhận thức giúp con người nhận diện những động cơ sâu kín mà đôi khi ta che đậy bằng những lời rất đẹp. Tôi phục vụ vì yêu hay vì muốn được công nhận? Tôi khó chịu khi người khác thành công vì yêu công bằng hay vì ghen? Tôi nghiêm với con vì muốn giúp con trưởng thành hay vì con không làm tôi nở mặt? Tôi làm việc đến kiệt sức vì trách nhiệm hay vì nếu không thành công tôi cảm thấy mình vô giá trị? Tôi thường xuyên góp ý người khác vì muốn họ tốt hơn hay vì tôi cần cảm giác mình đúng? Có những hành vi nhìn bên ngoài rất đạo đức nhưng động cơ lại cần được thanh luyện. Người trưởng thành không sợ nhìn điều đó. Họ biết Thiên Chúa đã biết mọi điều và vẫn yêu họ. Vì thế sự thật không phải kẻ thù. Sự thật là nơi chữa lành bắt đầu. Tự nhận thức còn dẫn con người đến những vùng quá khứ. Rất nhiều phản ứng hôm nay có những gốc rễ từ ngày xưa. Người từng lớn lên trong một gia đình hay chê bai có thể cực kỳ nhạy cảm với góp ý. Người từng bị bỏ rơi có thể bám víu vào người yêu. Người từng thiếu thốn có thể ám ảnh với tiền. Người từng bị phản bội có thể luôn nghi ngờ. Người được dạy rằng khóc là yếu đuối có thể lớn lên thành một người không biết gọi tên cảm xúc. Nhận ra những gốc rễ ấy không phải để đổ lỗi cha mẹ hay sống mãi trong quá khứ, nhưng để nhận trách nhiệm cho việc chữa lành hiện tại. Ta có thể nói: “Điều này đã ảnh hưởng đến tôi, nhưng tôi không muốn để nó tiếp tục quyết định đời tôi.” Có những vết thương cần được đem vào cầu nguyện. Có những vết thương cần được chia sẻ với một người đồng hành. Có những trường hợp cần đến sự trợ giúp chuyên môn. Đức tin không loại trừ những hiểu biết tâm lý lành mạnh. Thiên Chúa có thể chữa lành trực tiếp, nhưng Người cũng chữa lành qua những con người, tri thức và phương thế Người ban cho nhân loại. Không phải cứ gặp khó khăn tâm lý là thiếu đức tin, cũng không phải chỉ nói “cầu nguyện thêm” là đã đủ trách nhiệm. Có khi sự khiêm tốn nhất là thừa nhận rằng mình cần giúp đỡ.
Trưởng thành cảm xúc cũng là một chiều kích không thể thiếu. Nhiều người lớn về tuổi nhưng đời sống cảm xúc vẫn rất non trẻ. Họ có thể có bằng cấp cao, giữ vị trí lớn, nói chuyện rất thuyết phục, nhưng chỉ cần bị góp ý là nổi giận, chỉ cần không được chú ý là buồn bực, chỉ cần người khác thành công hơn là cảm thấy bị đe dọa. Trưởng thành cảm xúc không có nghĩa không buồn, không giận, không sợ. Đức Giêsu không sống như một người không có cảm xúc. Người khóc, xao xuyến, vui mừng, cảm thương, phẫn nộ trước điều xấu. Cảm xúc là một phần quý giá của nhân tính. Vấn đề không phải loại bỏ cảm xúc mà học sống với nó. Một người trưởng thành có thể nói: “Tôi đang giận”, nhưng không đồng hóa mình với cơn giận. “Tôi đang sợ”, nhưng biết nỗi sợ không phải luôn là sự thật. “Tôi đang ghen”, và thay vì biến sự ghen thành cáo buộc, họ nhìn vào bất an bên trong mình. Cảm xúc là dữ kiện nhưng không phải mệnh lệnh. Tôi giận không có nghĩa tôi có quyền chửi. Tôi buồn không có nghĩa mọi người phải chịu trách nhiệm cho tâm trạng của tôi. Tôi cảm thấy bị bỏ rơi không chắc có nghĩa người kia bỏ rơi tôi. Tôi sợ thất bại không có nghĩa tôi không được thử. Đặc biệt trong gia đình, khả năng làm chủ cảm xúc là trách nhiệm của tình yêu. Một câu nói trong năm giây có thể trở thành vết thương năm mươi năm. Có những người trưởng thành vẫn nhớ một câu cha hay mẹ nói khi nổi nóng từ thời thơ ấu. Người nói có thể quên, người nghe thì mang nó rất lâu. Vì thế, học dừng lại khi quá nóng không phải là yếu đuối. Có lúc câu trưởng thành nhất một người có thể nói là: “Bây giờ tôi đang rất tức, tôi sợ mình nói điều làm đau anh. Cho tôi một lúc, rồi chúng ta sẽ nói tiếp.” Điều quan trọng là sau đó phải trở lại, bởi nếu không, tạm dừng sẽ biến thành trốn tránh. Người trưởng thành cũng học không dùng cảm xúc để thao túng. Nước mắt có thể là biểu hiện thật của đau khổ, nhưng nước mắt cũng có thể vô thức được dùng để buộc người khác nhượng bộ. Im lặng có thể là cần thiết để bình tâm, nhưng cũng có thể trở thành hình phạt. Hy sinh có thể là tình yêu, nhưng nếu luôn nhắc lại hy sinh để người khác cảm thấy mắc nợ, món quà đã biến thành phương tiện kiểm soát. Tình yêu trưởng thành không cho để rồi đòi, không hy sinh để rồi lập sổ nợ.
Trong các mối tương quan, trưởng thành có nghĩa là học yêu mà không chiếm hữu. Một trong những lầm tưởng lớn nhất của tình yêu là nghĩ rằng càng yêu thì càng có quyền kiểm soát. “Vì anh thương em nên anh phải biết em ở đâu.” “Vì mẹ thương con nên mẹ quyết định thay con.” “Vì chúng ta là bạn nên bạn phải đứng về phía tôi.” Nhưng nếu tình yêu lấy đi tự do và phẩm giá của người kia thì nó đã bị trộn lẫn với sợ hãi, bất an hoặc nhu cầu sở hữu. Tình yêu trưởng thành biết quan tâm mà không xâm lấn, biết gần gũi mà vẫn tôn trọng khoảng riêng, biết hy sinh mà không tạo nợ, biết hướng dẫn mà không thống trị. Cha mẹ đặc biệt cần học điều này khi con trưởng thành. Có những cha mẹ cả đời không thể buông con vì cho rằng “nó vẫn là con mình”. Nhưng con cái không được sinh ra để hoàn thành những giấc mơ dang dở của cha mẹ. Con là một con người được Thiên Chúa trao phó, chứ không phải tài sản. Cha mẹ có trách nhiệm giáo dục, định hướng, khuyên bảo, nhưng đến một lúc phải biết cho con tự đứng trên đôi chân của mình, kể cả khi con lựa chọn không hoàn toàn giống điều cha mẹ mong. Tương tự, trong hôn nhân, người phối ngẫu không phải người được thuê để làm ta hạnh phúc. Một người không thể giao toàn bộ trách nhiệm về sự bình an của mình cho người kia. “Anh phải làm tôi vui”, “em phải hiểu tôi mà không cần tôi nói”, những kỳ vọng như thế rất dễ làm hôn nhân trở thành gánh nặng. Hôn nhân là nơi hai con người chưa hoàn hảo cùng học yêu, không phải nơi một người phải cứu người kia khỏi mọi thiếu hụt nội tâm. Trưởng thành cũng đòi biết đặt ranh giới. Trong một số môi trường tôn giáo, người ta có thể hiểu sai hy sinh và nhẫn nhịn thành việc chịu đựng vô hạn. Nhưng tha thứ không có nghĩa cho phép điều xấu tiếp tục. Nhẫn nhịn không nghĩa là im lặng trước bạo lực. Khiêm nhường không phải tự coi mình không có phẩm giá. Một ranh giới lành mạnh không chống lại tình yêu; nhiều khi chính ranh giới bảo vệ tình yêu khỏi trở thành một tương quan bệnh hoạn. Có thể tha thứ cho một người nhưng vẫn cần khoảng cách. Có thể yêu một người mà không chấp nhận cách họ đối xử sai với mình. Tha thứ là từ bỏ trả thù, không phải xóa bỏ trách nhiệm.
Người giáo dân trưởng thành còn cần một lương tâm được đào luyện. Cuộc sống ngoài xã hội liên tục đặt ra những lựa chọn không đơn giản. Không phải lúc nào cũng có một biển báo rõ ràng “đúng” hay “sai”. Đôi khi các giá trị xung đột, lợi ích chồng chéo, áp lực từ gia đình, công việc và xã hội rất lớn. Khi ấy, người ta cần một lương tâm không phải chỉ dựa vào cảm giác. “Tôi thấy bình an” chưa chắc đủ để chứng minh một quyết định là đúng. Đôi khi ta thấy bình an chỉ vì đã quen với một điều sai. Lương tâm phải được huấn luyện bằng Lời Chúa, giáo huấn, lý trí, kinh nghiệm, cầu nguyện và đối thoại với những người khôn ngoan. Một dấu hiệu quan trọng của lương tâm trưởng thành là khả năng xét lại. Người non nớt luôn chắc rằng mình đúng. Người trưởng thành biết có thể mình còn thiếu dữ kiện hoặc bị cảm xúc, lợi ích che mắt. Có những lựa chọn nghề nghiệp khiến một người phải trả giá để giữ lương tâm. Có những khoản tiền nếu từ chối thì thiệt ngay trước mắt nhưng ngủ được. Có những cơ hội thăng tiến nếu nhận phải bước qua phẩm giá người khác. Có những chiến thắng bề ngoài lại là thất bại bên trong. Người trưởng thành biết có những thứ không đáng mua dù giá bằng bao nhiêu tiền, và có những thứ không đáng đánh đổi dù phần thưởng rất hấp dẫn. Ý chí cũng cần được luyện như thế. Con người hôm nay sống trong một nền văn hóa rất đề cao cảm hứng. Có cảm hứng mới làm. Có hứng mới cầu nguyện. Có cảm giác yêu mới đối xử tốt. Nhưng đời người không thể được xây trên cảm hứng. Những điều quan trọng nhất thường cần trung tín khi không còn cảm hứng: đi làm ngày mệt, chăm con đêm mất ngủ, giữ lời hứa khi thấy bất tiện, cầu nguyện khi tâm hồn khô khan, tiếp tục yêu người phối ngẫu khi cảm xúc không còn mãnh liệt. Ý chí lớn lên bằng những trung tín nhỏ. Một đời người không bị phá hỏng chỉ bởi một quyết định khổng lồ; nhiều khi nó lệch dần bằng hàng ngàn thỏa hiệp nhỏ. Và ngược lại, sự thánh thiện cũng thường được xây bằng hàng ngàn điều nhỏ chẳng ai thấy: thức dậy đúng lúc, hoàn thành việc đã nhận, không nói dối dù có thể tránh phiền, trả lại tiền thừa, giữ một lời đã hứa với con, tắt điện thoại khi đến giờ gia đình, không trả lời một tin nhắn khi đang giận, cầu nguyện thêm năm phút dù mệt. Những điều ấy không lên báo, không ai vỗ tay, nhưng chính chúng dệt nên nhân cách.
Một thách đố lớn khác đối với người giáo dân là tích hợp đức tin với toàn bộ đời sống. Có một kiểu Kitô hữu sống như trong hai căn phòng: một căn phòng là “đạo” và một căn là “đời”. Khi bước vào nhà thờ, họ sống theo một hệ giá trị; khi bước ra thương trường lại theo một hệ khác. Chủ nhật nói lòng thương xót, thứ Hai sẵn sàng nghiền người khác để cạnh tranh. Trong nhà thờ đọc “xin Cha tha nợ chúng con như chúng con cũng tha” nhưng ngoài đời nuôi một mối hận nhiều năm và xem việc không tha thứ là quyền của mình. Trước bàn thờ xin Chúa cho biết vâng ý Chúa nhưng về nhà lại bắt tất cả phải vâng ý mình. Sự phân mảnh này là một trong những căn bệnh nguy hiểm nhất của đời sống đức tin vì nó cho phép con người nghĩ mình vẫn đạo đức mà không cần thay đổi đời sống thật. Đức tin trưởng thành không chấp nhận hai đời sống. Đức Kitô không chỉ muốn đi vào giờ cầu nguyện; Người muốn đi vào ví tiền, điện thoại, bàn ăn, giường ngủ, cách giáo dục con, các quyết định đầu tư, cách ta đối xử với người làm công, cách ta lái xe, cách ta sử dụng thời gian, cách ta nói về một người không có mặt. Không có khu vực nào của đời người hoàn toàn nằm ngoài Thiên Chúa. Một người giáo dân có thể không nói về Chúa rất nhiều nhưng đời sống họ có thể trở thành một bài giảng. Một người chồng chung thủy giữa thời đại xem sự chung thủy như điều lỗi thời đang nói về Tin Mừng. Một người chủ trả lương công bằng đang nói về Tin Mừng. Một người phụ nữ biết đặt giới hạn trước điều không lành mạnh mà vẫn không nuôi hận đang nói về Tin Mừng. Một người trẻ không dùng người khác như công cụ thỏa mãn đang nói về Tin Mừng. Một nhân viên từ chối gian dối dù biết có thể mất lợi đang nói về Tin Mừng. Người ta có thể tranh luận với một bài giáo lý, nhưng rất khó tranh luận với một đời sống đã được Tin Mừng làm cho đẹp hơn.
Chính vì thế, Giáo Hội và các cộng đoàn Kitô hữu mang một trách nhiệm rất lớn trong việc đồng hành với sự trưởng thành nhân bản của người giáo dân. Nếu mục vụ giáo dân chỉ dừng lại ở việc tổ chức lễ nghi, dạy một số kiến thức giáo lý và duy trì các sinh hoạt đạo đức mà không giúp người tín hữu sống trưởng thành hơn trong gia đình, nghề nghiệp và xã hội, thì một khoảng trống rất lớn vẫn còn đó. Điều này không có nghĩa Giáo Hội phải biến thành một trung tâm trị liệu hay thay thế các chuyên gia. Nhưng Giáo Hội phải nhìn toàn bộ con người. Một người đi lễ mỗi tuần nhưng hôn nhân của họ đang đứng bên bờ vực cần nhiều hơn một lời nhắc “hãy cầu nguyện”. Cầu nguyện là thiết yếu, nhưng họ cũng có thể cần học cách giao tiếp, học giải quyết xung đột, hiểu những khác biệt tâm lý, tìm sự đồng hành thích hợp. Một người mang thương tích sâu từ quá khứ không nên bị xem là thiếu đức tin chỉ vì họ cần đến chuyên gia tâm lý. Một người trẻ đang lạc hướng trong tình cảm cần được giúp hiểu tình yêu, ranh giới, tự do, phẩm giá chứ không chỉ nghe “đừng phạm tội”. Người chuẩn bị hôn nhân cần nhiều hơn những kiến thức về nghi thức bí tích; họ cần học nói chuyện về tiền bạc, tình dục, con cái, mối quan hệ với hai bên gia đình, nghề nghiệp, kỳ vọng và cách xử lý những khác biệt. Cha mẹ cần được giúp để hiểu rằng giáo dục con không chỉ là bắt vâng lời mà là đào tạo một con người có tự do và trách nhiệm. Những người làm kinh tế cần được giúp suy nghĩ về đạo đức nghề nghiệp, công bằng, quyền lợi người lao động. Người sử dụng mạng xã hội cần học về sự thật, trách nhiệm truyền thông và phẩm giá người khác. Một cộng đoàn lành mạnh phải là nơi người ta có thể thừa nhận mình đang gặp khó khăn mà không bị lập tức phán xét. Nếu môi trường tôn giáo chỉ tôn vinh những người luôn tỏ ra ổn, con người sẽ học diễn. Họ sẽ che giấu khủng hoảng hôn nhân, những vấn đề tâm lý, những thất bại và những cuộc vật lộn nội tâm để giữ một hình ảnh đạo đức. Nhưng Đức Kitô không đến cho những hình ảnh. Người đến cho con người thật. Cộng đoàn phải đủ mạnh để nói sự thật và đủ dịu dàng để không nghiền nát người đang yếu. Phải có lý tưởng nhưng cũng có đồng hành; có lời mời gọi hoán cải nhưng cũng có lòng thương xót. Sự thật không có lòng thương xót dễ trở thành tàn nhẫn, còn lòng thương xót không có sự thật dễ trở thành dễ dãi. Đức Kitô giữ cả hai.
Một dấu hiệu rất đẹp của trưởng thành nơi người giáo dân là càng trưởng thành họ càng bớt nhu cầu chứng minh mình đạo đức. Người non nớt thường rất cần người khác biết mình đang làm điều tốt. Họ kể nhiều về những hy sinh, cần được cảm ơn, dễ tổn thương nếu không được ghi nhận. Người trưởng thành hơn thì có thể làm một việc tốt rồi để nó biến mất khỏi ánh mắt người đời. Họ biết giá trị của một việc không tăng lên nhờ số người biết. Họ vui khi người khác được khen. Họ không xem mọi thành công của người khác như một đe dọa. Họ không nhất thiết phải có tên trong mọi việc. Họ có thể phục vụ rồi lùi lại. Trưởng thành còn thể hiện ở việc không dùng đạo để xét đoán. Một điều rất nghịch lý là có người càng làm nhiều việc đạo càng cảm thấy mình cao hơn người khác. Nhưng nếu càng gần Thiên Chúa mà càng kiêu căng thì ta cần tự hỏi mình đã thật sự gần Người chưa. Các thánh thật sự càng gần Thiên Chúa càng ý thức sự nghèo nàn của mình. Họ không coi tội người khác là dịp nâng mình lên. Người trưởng thành có nguyên tắc nhưng không khinh người. Họ có thể nói một hành vi là sai mà không kết luận cả con người kia là vô giá trị. Họ phân biệt tội lỗi với tội nhân. Họ hiểu chính mình cũng sống nhờ lòng thương xót. Và vì thế sự hiện diện của họ không làm người yếu cảm thấy bị đè nặng hơn. Trái lại, người bên cạnh họ có thể cảm nhận rằng mình được nhìn bằng sự thật nhưng không bị hủy diệt bởi sự thật ấy.
Có lẽ một trong những bước trưởng thành lớn nhất của đời người là thôi đổ lỗi. Điều này không có nghĩa phủ nhận những bất công hay những thương tích người khác gây ra. Có những điều thật sự không phải lỗi của ta. Có những tuổi thơ rất đau. Có những cuộc hôn nhân người ta bị đối xử bất công. Có những môi trường nghề nghiệp không lành mạnh. Có những mất mát không do ta chọn. Nhưng dù không chịu trách nhiệm về mọi điều xảy đến, ta vẫn phải chịu trách nhiệm về điều mình sẽ làm với những gì xảy đến. Tôi không chọn quá khứ nhưng chọn cách sống hôm nay. Tôi không thể thay cha mẹ của tuổi thơ, nhưng có thể quyết định mình sẽ không truyền tất cả vết thương ấy sang con mình. Tôi không thể buộc người khác xin lỗi, nhưng có thể quyết định tôi có để sự cay đắng ăn mòn đời mình hay không. Tôi không thể kiểm soát tất cả hoàn cảnh, nhưng có thể học chọn thái độ. Tự do Kitô giáo không phải quyền lực khiến mọi chuyện diễn ra theo ý mình. Tự do là ngay trong điều mình không chọn, tôi vẫn còn một nơi sâu thẳm để chọn cách đáp lại. Khi một người ngừng nói “Tôi như thế này vì người khác” và bắt đầu nói “Điều đó ảnh hưởng đến tôi, nhưng tôi chịu trách nhiệm về phản ứng của mình”, một cánh cửa trưởng thành mở ra. Điều này rất khó vì đổ lỗi nhẹ hơn chịu trách nhiệm. Khi lỗi ở người khác, tôi không phải thay đổi. Nhưng khi nhận phần trách nhiệm của mình, tôi phải làm điều gì đó. Trưởng thành không tiện lợi. Nó lấy khỏi ta nhiều cái cớ. Nhưng nó trả lại cho ta quyền tự do.
Cuộc đời người giáo dân cũng không thể tránh các khủng hoảng. Có những khủng hoảng ở tuổi hai mươi khi chưa biết mình là ai và phải đi đâu. Có khủng hoảng khi bước vào hôn nhân và nhận ra người thật rất khác với hình ảnh mình từng mơ. Có khủng hoảng khi con ra đời và mọi nhịp sống đảo lộn. Có khủng hoảng khi mất việc, thất bại kinh tế, bệnh tật, con cái gặp vấn đề, cha mẹ già yếu. Có khủng hoảng tuổi trung niên khi một người nhìn lại và tự hỏi: “Mình đã sống nửa đời cho điều gì?” Có khủng hoảng khi con cái trưởng thành rời nhà, khi nghề nghiệp không còn đem lại cảm giác thành công, khi thân xác bắt đầu chậm hơn. Trưởng thành không làm khủng hoảng biến mất, nhưng làm thay đổi cách ta đi qua nó. Khủng hoảng có thể phá một người, nhưng cũng có thể làm một người sâu hơn. Có những điều chỉ được học khi đời sống không còn theo kế hoạch. Người luôn nghĩ mình có giá trị vì thành công nghề nghiệp có thể trong thất bại mới nhận ra giá trị con người không bằng chức danh. Một người cha mẹ tưởng mình sở hữu tương lai của con đến lúc con trưởng thành mới học nghệ thuật buông. Một người tưởng hôn nhân là nơi luôn được hạnh phúc đến một giai đoạn khó khăn mới học rằng yêu còn là quyết định ở lại, đối thoại và làm lại. Có những lần mất mát khiến con người khám phá đâu là điều thực sự đáng giữ. Đức tin cũng trưởng thành qua khủng hoảng. Khi mọi thứ thuận lợi, nói “Chúa là đủ” tương đối dễ. Nhưng khi một điều rất quý bị lấy đi, câu ấy trở thành một cuộc vật lộn. Trưởng thành không đòi người đau khổ phải giả vờ bình an. Nước mắt không phải bằng chứng thiếu đức tin. Đức Giêsu đã khóc. Có những thời điểm điều thánh thiện nhất người ta làm được chỉ là đến trước Chúa và nói: “Con đau.” Một lời cầu nguyện thật đôi khi quý hơn rất nhiều lời đạo đức nhưng che giấu lòng mình.
Cầu nguyện vì thế có vai trò sâu xa trong trưởng thành nhân bản của người giáo dân, nhưng cầu nguyện phải là nơi đưa con người trở về thực tại chứ không trở thành phương tiện trốn khỏi thực tại. Có người cầu xin Chúa thay đổi chồng suốt nhiều năm nhưng chưa bao giờ hỏi mình cần đổi điều gì. Có người xin Chúa cho con cái ngoan nhưng không bao giờ xét cách mình đối xử với con. Có người xin Chúa cho công việc thành công mà không chịu rèn kỹ năng, làm việc nghiêm túc. Có người cầu xin gia đình bình an nhưng nhất quyết không từ bỏ thói quen dùng lời cay độc. Cầu nguyện trưởng thành không chỉ hỏi: “Chúa sẽ làm gì cho con?” mà còn hỏi: “Chúa muốn con làm gì?” Cầu nguyện không thay trách nhiệm. Cầu nguyện soi sáng trách nhiệm. Một người bước ra khỏi giờ cầu nguyện thật sự phải trở lại đời sống với một cách nhìn mới: nhìn vợ hay chồng không chỉ qua những điều làm mình bực mà như một người Chúa yêu; nhìn con cái không như dự án của mình mà như con người được trao phó; nhìn công việc không chỉ như phương tiện kiếm tiền mà là nơi phục vụ; nhìn người mình không ưa như một con người vẫn có phẩm giá. Cầu nguyện giúp người ta trở lại với chính mình mà không bị chính mình giam giữ. Nó cho ta khoảng cách khỏi cảm xúc tức thời. Trong thinh lặng trước Chúa, nhiều điều tưởng rất lớn bỗng nhỏ lại, nhiều cơn giận tưởng hoàn toàn chính đáng được soi sáng, nhiều nỗi sợ tưởng không thể vượt qua dần được đặt vào một chân trời rộng hơn. Và chính trong cầu nguyện, người giáo dân học lại một sự thật rất quan trọng: họ không phải Đấng Cứu Thế. Không phải mọi vấn đề phải do họ giải quyết. Không phải mọi người phải được họ sửa. Không phải mọi kết quả phải nằm trong tay họ. Có những việc cần làm hết sức rồi trao lại cho Chúa. Trưởng thành là biết điều gì thuộc trách nhiệm của mình và điều gì phải buông.
Có lẽ vẻ đẹp lớn nhất của ơn gọi giáo dân nằm ở sự thánh thiện của đời thường. Người ta thường hình dung nên thánh bằng những việc rất cao cả, nhưng phần lớn cuộc đời không được làm từ các biến cố lớn. Cuộc đời được làm bởi những ngày rất bình thường. Bữa sáng, tiếng chuông báo thức, chuyến xe đi làm, những hóa đơn, những buổi họp, những lần đưa đón con, bữa cơm tối, việc chăm người bệnh, những cuộc điện thoại, những lời nói nhỏ bé. Nếu sự thánh thiện không thể sống trong những điều ấy thì phần lớn đời người sẽ nằm ngoài sự thánh thiện. Nhưng Tin Mừng cho thấy Thiên Chúa yêu những điều nhỏ. Nước Trời được ví như hạt cải, như men, như hạt giống. Một cốc nước cũng có giá trị. Một bữa cơm được nấu bằng tình yêu, một chiếc áo được giặt, một người cha thức đêm chăm con sốt, một người con đưa mẹ già đi khám, một nhân viên trả lại khoản tiền không phải của mình, một người đang giận chọn không nói câu tổn thương, một đôi vợ chồng sau cuộc cãi vã dám ngồi lại và nói “mình làm lại nhé” — tất cả những điều ấy có thể trở thành nơi của ân sủng. Người giáo dân không cần tìm một cuộc đời khác để nên thánh. Họ cần sống cuộc đời hiện tại bằng một trái tim khác. Không phải mọi người đều được gọi làm những việc được nhiều người biết, nhưng mọi người đều có thể sống những việc bình thường bằng một tình yêu phi thường. Đó không phải một khẩu hiệu lãng mạn. Nó là sự thật rất thực tế của Tin Mừng. Một gia đình được chữa lành đôi khi bắt đầu từ một người quyết định không truyền cơn giận sang thế hệ kế tiếp. Một môi trường làm việc thay đổi khi một người lãnh đạo quyết định không sử dụng nỗi sợ như công cụ quản trị. Một cộng đoàn trở nên dễ thở hơn khi một người chọn không góp vào chuyện nói xấu. Những biến đổi lớn thường bắt đầu bằng những quyết định rất nhỏ của những con người đã trưởng thành hơn một chút.
Sự trưởng thành của một người giáo dân không chỉ là chuyện của riêng họ, bởi một con người luôn tạo ra ảnh hưởng xung quanh. Một người cha trưởng thành có thể thay đổi số phận tinh thần của cả gia đình. Một người mẹ được chữa lành có thể ngăn những vết thương từ thế hệ trước tiếp tục chảy sang con cái. Một giáo viên biết tôn trọng học sinh có thể thay đổi cách một đứa trẻ nhìn về chính mình. Một bác sĩ có lòng nhân có thể khiến bệnh nhân giữa lúc yếu đuối vẫn cảm thấy mình là một con người chứ không chỉ là một hồ sơ bệnh án. Một người chủ doanh nghiệp có lương tâm không chỉ giữ linh hồn của mình mà còn tạo môi trường sống cho nhiều gia đình. Một người có ảnh hưởng trên mạng biết trách nhiệm với sự thật có thể ngăn hàng ngàn người bị dẫn dắt bởi sai lạc. Ngược lại, sự non nớt của một người có quyền cũng lan rộng như vậy. Một người cha không biết làm chủ giận dữ có thể tạo ra những đứa trẻ lớn lên trong sợ hãi. Một người mẹ dùng tình thương để kiểm soát có thể tạo ra những người con trưởng thành về tuổi nhưng không dám tự quyết. Một lãnh đạo đầy bất an có thể biến cả công ty thành nơi mọi người sống bằng sự phòng thủ. Vì thế, việc trưởng thành không phải một sở thích cá nhân. Mỗi người chịu trách nhiệm không chỉ cho mình mà còn cho bầu khí mình tạo ra quanh mình. Có một câu hỏi rất đáng để tự hỏi: khi tôi bước vào một căn phòng, tôi thường mang gì vào đó? Bình an hay căng thẳng? Tự do hay sợ hãi? Khích lệ hay phê phán? Người ta có thể là chính mình bên cạnh tôi hay phải luôn phòng thủ? Một người trưởng thành không nhất thiết khiến mọi người thích mình, nhưng sự hiện diện của họ thường tạo cảm giác an toàn hơn, bởi người khác biết họ sẽ không tùy tiện hạ nhục, không thao túng, không biến bí mật thành vũ khí, không thay đổi thái độ chỉ vì không còn lợi ích.
Cũng cần nhấn mạnh rằng người giáo dân không được gọi trở thành một bản sao của linh mục hay tu sĩ. Có lúc trong lịch sử mục vụ, sự thánh thiện của người giáo dân bị mô tả quá nhiều bằng những hình thức của đời sống thánh hiến đến mức người ta vô thức cảm thấy đời sống gia đình, nghề nghiệp và những bổn phận trần thế là thấp hơn. Nhưng ơn gọi giáo dân có vẻ đẹp và logic riêng. Người cha thay tã cho con giữa đêm không phải đang làm một việc “ít thiêng liêng” hơn một công việc trong nhà thờ nếu nó được làm bằng tình yêu. Người mẹ chuẩn bị bữa cơm cho gia đình không cần biến công việc ấy thành một điều khác mới có thể gặp Chúa. Người lao động tám giờ mỗi ngày với sự trung thực có thể đang dâng một của lễ rất đẹp. Một doanh nhân tạo công việc tử tế cho người khác đang tham gia vào công trình sáng tạo. Một nhà khoa học tìm kiếm chân lý bằng sự liêm chính cũng phục vụ Thiên Chúa của chân lý. Người giáo dân cần cầu nguyện, cần bí tích, cần cộng đoàn, nhưng không cần trốn khỏi tính thế tục đặc thù của ơn gọi. Họ thánh hóa thế giới từ bên trong. Căn bếp, phòng họp, lớp học, ruộng đồng, xưởng máy, bệnh viện, phòng khách đều có thể là nơi gặp Chúa. Và chính ở những nơi ấy, Tin Mừng cần những con người trưởng thành.
Sau cùng, hình ảnh muối, men và ánh sáng có lẽ diễn tả rõ nhất sự trưởng thành của người giáo dân. Muối không đứng bên cạnh món ăn để giảng về vị mặn; nó tan vào món ăn. Men không khoe mình; nó âm thầm làm khối bột biến đổi. Ánh sáng không cần nói “tôi là ánh sáng”; sự có mặt của nó làm bóng tối giảm đi. Một người giáo dân trưởng thành cũng thế. Họ có thể không nói nhiều về mình nhưng nơi họ hiện diện, có một điều gì đó trở nên nhân bản hơn. Trong gia đình có họ, mọi người bớt sợ. Trong công việc có họ, sự thật được tôn trọng hơn. Trong cuộc trò chuyện có họ, người vắng mặt ít bị nói xấu hơn. Khi một người yếu thế ở gần họ, người ấy cảm thấy phẩm giá được bảo vệ. Khi ai đó sai, họ biết sửa mà không nghiền nát. Khi bất đồng, họ không biến đối phương thành kẻ thù. Nếu một người tự nhận là Kitô hữu nhưng đi đến đâu cũng tạo chia rẽ, làm mọi người sợ, áp đặt và khiến người xung quanh phải co mình lại, có lẽ cần một cuộc xét mình sâu hơn. Đức Kitô không phải một sự hiện diện làm người khác ngạt thở. Sự thật của Người có thể thách đố, nhưng tình yêu của Người cho con người khả năng đứng lên.
Trưởng thành nhân bản của người giáo dân vì thế không phải chuyện phụ, không phải thứ trang trí thêm cho đời sống đạo đức, càng không phải một đề tài chỉ dành cho các khóa học chuyên môn. Nó nằm ngay trong trung tâm của ơn gọi Kitô hữu giữa đời. Người giáo dân không nên thánh bên ngoài nhân tính của mình mà trong chính nhân tính ấy. Họ không cần thôi làm chồng, làm vợ, làm cha mẹ, làm người lao động, làm người công dân để gặp Thiên Chúa; họ gặp Người trong chính việc học sống những vai trò ấy ngày càng trưởng thành. Họ nên thánh khi làm một người chồng biết yêu mà không kiểm soát, một người vợ biết trao ban mà không đánh mất chính mình, một người cha biết hướng dẫn mà không áp đặt, một người mẹ biết gần gũi mà không chiếm hữu, một người con biết hiếu thảo mà không sống lệ thuộc, một người lao động trung thực khi không ai nhìn, một người lãnh đạo sử dụng quyền lực như trách nhiệm chứ không như đặc quyền. Có thể họ không bước lên bục giảng, nhưng cuộc đời họ là một bài giảng. Có thể họ không nói nhiều về Tin Mừng, nhưng cách họ sử dụng tiền, yêu người thân, tha thứ, làm việc, chịu thất bại và đối xử với người bất đồng đang cho người khác biết Tin Mừng có thật sự tạo khác biệt hay không. Nhiều người ngoài Kitô giáo có thể không bao giờ mở một quyển Kinh Thánh, nhưng họ đang “đọc” Kinh Thánh qua những Kitô hữu họ gặp. Một đứa trẻ hình dung phần nào về Thiên Chúa qua khuôn mặt của cha mẹ. Một nhân viên tự hỏi đạo của người chủ có ý nghĩa gì qua cách người chủ đối xử với họ. Một người bạn nhận ra giá trị của sự tha thứ qua cách ta sống khi bị tổn thương. Vì thế, câu hỏi quan trọng của đời Kitô hữu không thể chỉ là: “Tôi có đi lễ đều không? Tôi có đọc kinh đủ không? Tôi có giữ các luật không?” Tất cả những điều ấy quan trọng, nhưng cần thêm một câu hỏi sâu hơn: “Sau từng ấy năm đi với Chúa, tôi đang trở thành một người thế nào?” Tôi có dễ xin lỗi hơn không? Tôi có bớt cần phải thắng người khác không? Tôi có biết lắng nghe hơn không? Tôi có trung thực hơn khi chẳng ai biết? Tôi có đối xử tốt hơn với người thân không? Tôi có bớt sợ người khác không đồng ý với mình? Tôi có biết quản lý cảm xúc tốt hơn? Tôi có sống trách nhiệm hơn? Tôi có biết yêu mà không kiểm soát? Tôi có bớt làm người khác phải sợ không? Những câu hỏi ấy là một cuộc xét mình rất thật. Có thể ta đã lớn tuổi nhưng chưa lớn trong nhiều vùng. Không sao. Trưởng thành không phải là một điểm mà ta đã đạt hoặc chưa đạt. Nó là một hành trình. Điều đáng sợ không phải còn non nớt; điều đáng sợ là không muốn lớn. Điều đáng sợ không phải có vết thương; điều đáng sợ là dùng vết thương để biện minh cho việc làm đau người khác. Điều đáng sợ không phải phạm sai lầm; điều đáng sợ là biến tự ái thành lý do không bao giờ xin lỗi. Thiên Chúa không đợi ta hoàn hảo mới yêu. Chính vì được yêu, ta có thể can đảm thay đổi. Có những thói quen cần nhiều năm. Có những vùng phải sửa đi sửa lại. Có những vết thương không lành trong một sớm một chiều. Trưởng thành không phải một đường thẳng. Có lúc ta tiến, có lúc ngã, có lúc tưởng đã vượt qua rồi lại thấy điều cũ trở lại. Nhưng điều quan trọng là ta không ngừng sống trong sự thật và để ân sủng tiếp tục làm việc.
Và có lẽ ở tận cùng, trưởng thành Kitô giáo chính là ngày càng trở thành một con người tự do để yêu. Tự do khỏi nhu cầu phải luôn đúng, tự do khỏi ám ảnh được công nhận, tự do khỏi sự thống trị của tiền bạc, tự do khỏi việc phải kiểm soát người khác, tự do khỏi những vết thương quá khứ đến mức không còn để quá khứ quyết định hiện tại. Một con người tự do có thể yêu rất sâu mà không chiếm hữu, có thể cho đi mà không kể công, có thể giữ nguyên tắc mà không tàn nhẫn, có thể tha thứ mà không phủ nhận sự thật, có thể mạnh mẽ mà không chà đạp, có thể khiêm nhường mà không tự ti, có thể thành công mà không kiêu, có thể thất bại mà không tuyệt vọng, có thể bị hiểu lầm mà không phải ngay lập tức chứng minh mình. Đó là một nhân tính được Tin Mừng giải phóng. Thế giới hôm nay không thiếu những con người thông minh, nhưng rất cần những con người có lương tâm. Không thiếu những người biết nói, nhưng rất cần những người biết sống. Không thiếu người thành công, nhưng rất cần người biết yêu. Không thiếu những người nhân danh đạo đức, nhưng rất cần những con người mà người khác có thể nhận ra rằng đức tin đã thật sự làm họ nhân hậu, tự do, trung thực và đáng tin hơn. Khi một người chồng biết hạ giọng thay vì hạ nhục vợ, Tin Mừng đang được sống. Khi một người vợ không dùng vết thương để trả đũa, Tin Mừng đang được sống. Khi một người cha nói với con “ba xin lỗi”, Tin Mừng đang được sống. Khi một người mẹ biết tôn trọng lựa chọn trưởng thành của con thay vì dùng nước mắt để kiểm soát, Tin Mừng đang được sống. Khi một người trẻ từ chối một khoản lợi bất chính, Tin Mừng đang được sống. Khi một người chủ chọn trả công công bằng, Tin Mừng đang được sống. Khi một người con ngồi nghe cha mẹ già kể lại câu chuyện cũ mà không tỏ vẻ khó chịu, Tin Mừng đang được sống. Khi một người đang rất đau nhưng quyết định không biến nỗi đau thành vũ khí làm đau người khác, Tin Mừng đang được sống. Khi một Kitô hữu có thể bất đồng mạnh mẽ với người khác mà vẫn bảo vệ phẩm giá của họ, Tin Mừng đang được sống. Khi không ai nhìn mà một người vẫn chọn sự thật, Tin Mừng đang được sống. Những điều ấy rất nhỏ. Không ai trao huân chương. Không có tiếng vỗ tay. Không có máy quay. Nhưng Nước Thiên Chúa thường lớn lên bằng những điều âm thầm như vậy.
Đức Giêsu không chỉ gọi một vài người ra khỏi thế giới. Người sai tất cả các môn đệ vào giữa thế giới. Người không đòi mọi người rời gia đình, công việc, xã hội để trở thành một loại người xa lạ với đời sống. Người muốn chính trong những thực tại ấy, nhân tính của họ được chữa lành, thanh luyện và trở thành khí cụ của tình yêu. Vì thế con đường trưởng thành của người giáo dân nằm rất gần: trong căn nhà mình sống, trong người đang ngồi bên cạnh, trong công việc trên bàn, trong những lời sắp nói, những quyết định không ai biết, cách dùng tiền, dùng thời gian, dùng điện thoại, cách ta yêu, cách ta giận, cách ta thắng, cách ta thua, cách ta bước qua một ngày bình thường. Một người giáo dân trưởng thành không nhất thiết làm việc phi thường. Họ làm điều bình thường bằng một trái tim đã dần được Đức Kitô biến đổi. Có thể đó là một trong những hình thức nên thánh đẹp nhất: sống rất giữa đời mà lòng không để cho những lôgic của thế gian chiếm hữu; yêu rất sâu nhưng không nắm giữ; dấn thân hết mình mà không đánh mất nội tâm; làm việc giỏi nhưng không biến thành công thành thần tượng; có tiền mà không thuộc về tiền; có quyền mà không trở thành kẻ áp đặt; chịu đau mà không cay đắng; có xác tín mà không khinh miệt; có đức tin mà không biến đức tin thành chiếc thước để đo người khác. Đó là trưởng thành nhân bản của người giáo dân. Không phải để trở thành một người hoàn hảo trước mặt thiên hạ, mà để ngày càng trở thành con người Thiên Chúa muốn mình trở thành. Không phải để được khen là đạo đức, mà để người ở gần mình được bình an hơn vì sự có mặt của mình. Không phải để chứng tỏ mình hơn người khác, mà để hôm nay biết yêu tốt hơn ngày hôm qua. Sau cùng, dấu hiệu đẹp nhất của một người đang thật sự trưởng thành có lẽ không nằm ở việc họ nói được bao nhiêu điều sâu sắc về Thiên Chúa, mà ở việc những người sống bên họ ngày càng cảm thấy được tôn trọng hơn, được lắng nghe hơn, được tự do hơn, được nâng đỡ hơn và được yêu bằng một tình yêu không làm người ta ngạt thở. Bởi trưởng thành Kitô giáo không phải là trở thành một con người đứng cao hơn những người khác. Trưởng thành Kitô giáo là để cho Đức Kitô làm mình trở thành một con người đúng nghĩa hơn. Càng giống Đức Kitô, ta càng trở nên người. Càng thuộc về Chúa, ta càng có khả năng sống thật với những người bên cạnh. Càng đi sâu vào đời sống thiêng liêng, ta càng phải trở nên nhân hậu, đáng tin, khiêm tốn và tự do hơn. Và khi một người giáo dân sống được như thế, họ không cần phải đi đâu xa để loan báo Tin Mừng, bởi chính cuộc sống của họ đã trở thành Tin Mừng đang được đọc giữa lòng thế giới.
CHƯƠNG 13
TRƯỞNG THÀNH NHÂN BẢN TRONG HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH
Có những bài học người ta có thể học bằng sách vở, có những kinh nghiệm người ta có thể tiếp nhận từ lời khuyên của người đi trước, nhưng cũng có những bài học chỉ thật sự hiểu được khi chính mình bước vào đời sống và để cho đời sống dạy mình. Hôn nhân và gia đình thuộc về loại trường học ấy. Người ta có thể đọc hàng trăm cuốn sách về tình yêu trước ngày cưới, có thể tham dự nhiều khóa chuẩn bị hôn nhân, có thể nghe rất nhiều bài giảng về đời sống gia đình, có thể thuộc lòng những nguyên tắc về đối thoại, tha thứ, trung tín và hy sinh, nhưng chỉ khi một người thật sự bước vào cuộc sống chung với một con người cụ thể, thức dậy bên cạnh người ấy qua năm tháng, cùng kiếm tiền, cùng trả những hóa đơn, cùng chăm sóc con cái, cùng trải qua bệnh tật, thất bại, hiểu lầm, lo lắng, những khoảng thời gian khô khan và cả những ngày tưởng như chẳng còn gì để nói với nhau, người ấy mới dần hiểu rằng hôn nhân không chỉ là câu chuyện của tình yêu, mà còn là một hành trình rất dài của trưởng thành nhân bản. Hôn nhân không chỉ kết hợp hai con người đang yêu. Hôn nhân đặt hai thế giới cạnh nhau, hai lịch sử bên nhau, hai nền giáo dục, hai khí chất, hai cách diễn tả tình cảm, hai hệ thống gia đình, hai kiểu tổn thương, hai cách đối diện với áp lực và đôi khi hai cách hiểu rất khác nhau về tiền bạc, trách nhiệm, cha mẹ, con cái, công việc, nghỉ ngơi và đức tin. Ngày cưới có thể diễn ra trong vài giờ, nhưng để hai con người thật sự trở thành một cộng đoàn của tình yêu có khi cần cả một đời. Vì thế, nếu ai bước vào hôn nhân chỉ với ý nghĩ rằng từ nay mình sẽ có một người làm cho mình hạnh phúc, người ấy rất dễ thất vọng. Nhưng nếu người ấy bước vào hôn nhân với ý thức rằng đây là một con đường trên đó mình sẽ học yêu, học chết đi cho cái tôi ích kỷ, học lắng nghe, học điều chỉnh chính mình, học tha thứ, học trung tín, học chịu trách nhiệm và học đón nhận một con người khác như họ thật sự là, hôn nhân có thể trở thành một trong những con đường sâu xa nhất dẫn con người đến sự trưởng thành và thánh thiện.
Nhiều người bước vào tình yêu bằng một ảo tưởng rất đẹp nhưng cũng rất nguy hiểm: “Khi gặp đúng người, mình sẽ hạnh phúc.” Từ đó người ta dễ nghĩ rằng nhiệm vụ của người chồng là làm cho người vợ hạnh phúc và nhiệm vụ của người vợ là lấp đầy mọi khoảng trống trong lòng người chồng. Nhưng không một người chồng nào có thể chữa lành hoàn toàn mọi tổn thương người vợ đã mang theo từ tuổi thơ, cũng không một người vợ nào có thể liên tục cung cấp cảm giác giá trị cho một người chồng chưa bao giờ học cách nhận biết giá trị của chính mình. Có những người bước vào hôn nhân với một nỗi cô đơn sâu kín rồi kỳ vọng người kia phải luôn hiện diện để mình không bao giờ còn cảm thấy cô đơn. Có người từng bị bỏ rơi nên mong người phối ngẫu phải liên tục chứng minh rằng họ sẽ không rời bỏ mình. Có người từng thiếu sự công nhận của cha mẹ nên sau này cần người phối ngẫu phải liên tục khen ngợi, xác nhận và đồng ý với mình. Có người lớn lên trong một gia đình nhiều xung đột nên rất sợ bất đồng; hễ vợ chồng có một cuộc tranh luận là họ tưởng hôn nhân đang đổ vỡ. Có người lớn lên trong một gia đình lạnh lùng nên không biết diễn tả tình cảm, mặc dù trong lòng vẫn yêu rất nhiều. Những điều ấy không biến ai thành người xấu. Nó chỉ cho thấy rằng mỗi người đều bước vào hôn nhân với một chiếc hành lý vô hình. Trong chiếc hành lý ấy không chỉ có những điều đẹp, những ước mơ và khả năng yêu thương, mà còn có những vết thương chưa được gọi tên, những cơ chế tự vệ được hình thành từ rất sớm, những nhu cầu chưa được đáp ứng, những nỗi sợ không dễ diễn tả và những thói quen mà chính người mang nó đôi khi cũng không nhận ra. Hôn nhân làm cho chiếc hành lý ấy được mở ra. Và đó là lý do tại sao có những người trước khi cưới tưởng rằng mình rất bình tĩnh, nhưng sau khi sống chung mới khám phá mình có thể nóng giận đến mức nào; tưởng rằng mình quảng đại, nhưng rồi mới thấy mình khó chia sẻ tiền bạc, thời gian và quyền quyết định ra sao; tưởng rằng mình rất biết lắng nghe, nhưng khi người bạn đời nói một điều đụng đến lòng tự ái thì lập tức phòng thủ. Hôn nhân không tạo ra tất cả những điều ấy. Hôn nhân chỉ đưa chúng ra ánh sáng.
Chính vì thế, người phối ngẫu nhiều khi trở thành tấm gương mà ta không thích nhìn vào nhưng lại rất cần. Có những điều ta dễ dàng nhìn thấy nơi người kia mà không bao giờ nhìn thấy nơi chính mình. Ta thấy họ nóng nảy nhưng quên rằng chính cách nói của mình nhiều lúc đầy khiêu khích. Ta thấy họ lạnh lùng nhưng không thấy rằng sau nhiều lần bị phán xét, họ đã học cách rút lui để tự bảo vệ. Ta trách người kia không chia sẻ nhưng mỗi lần họ chia sẻ ta lại vội sửa sai, lên lớp hoặc coi nhẹ cảm xúc của họ. Ta than rằng người kia không còn lãng mạn nhưng có khi chính ta đã nhiều năm không còn trân trọng những cố gắng nhỏ bé của họ. Một trong những dấu hiệu của sự non nớt là luôn có khả năng kể rất dài về lỗi của người khác nhưng rất khó nói rõ phần trách nhiệm của mình. Người chưa trưởng thành thường bước vào xung đột với một mục tiêu: chứng minh mình đúng. Người trưởng thành dần bước vào xung đột với một câu hỏi khác: “Điều gì đang xảy ra giữa chúng ta, và phần của tôi trong chuyện này là gì?” Hai câu hỏi ấy có thể dẫn một cuộc hôn nhân đến hai hướng hoàn toàn khác nhau. Khi cả hai chỉ muốn chứng minh mình đúng, căn nhà dần trở thành một tòa án. Mỗi người giữ trong đầu một hồ sơ những lỗi lầm của người kia. Mỗi lần tranh luận, những hồ sơ cũ lại được mở ra. Một chuyện xảy ra hôm nay kéo theo chuyện của năm năm trước, mười năm trước. Một câu nói thiếu tế nhị trở thành bằng chứng rằng “anh lúc nào cũng vậy”, “em chưa bao giờ thay đổi”, “cả đời này anh chỉ biết nghĩ đến mình”. Khi người ta bắt đầu dùng những từ tuyệt đối như “luôn luôn”, “không bao giờ”, người kia không còn được nhìn như một con người có thể sai và có thể sửa nữa, nhưng như một con người đã bị đóng khung. Từ đó, đối thoại rất khó xảy ra, bởi người bị đóng khung không còn lý do để cố gắng. Nếu dù tôi cố gắng thế nào người kia vẫn tin rằng “tôi là như thế”, thì dần dần tôi sẽ thôi cố gắng.
Trưởng thành nhân bản trong hôn nhân trước hết đòi người ta học phân biệt giữa con người và hành vi. Một hành vi có thể sai mà con người vẫn đáng được tôn trọng. Một người chồng có thể có một quyết định không khôn ngoan nhưng điều đó không đồng nghĩa ông là một người hoàn toàn vô trách nhiệm. Một người vợ có thể nói một câu làm chồng đau nhưng điều đó không có nghĩa toàn bộ con người chị là người xấu. Khi ta nhập một lỗi lầm vào toàn bộ căn tính của người khác, ta không còn sửa một vấn đề, ta đang tấn công con người. Những lời như “anh vô dụng”, “em đúng là chẳng biết gì”, “tôi sai lầm khi lấy anh”, “giá như ngày trước tôi không cưới cô” có sức phá hủy ghê gớm, bởi chúng không chỉ nói đến hành vi đang tranh luận, mà đánh thẳng vào giá trị và lịch sử của mối quan hệ. Có những vết thương thể xác theo thời gian sẽ lành, nhưng có những câu nói người ta nhớ suốt nhiều chục năm. Một người có thể quên nội dung chính xác của cuộc tranh luận nhưng không quên cảm giác mình đã bị người thân yêu nhất coi thường. Vì thế, trưởng thành không phải là không bao giờ nổi giận. Trưởng thành là ngay trong lúc giận vẫn nhớ rằng người đứng trước mặt mình là người mình đã từng yêu, là cha hay mẹ của con mình, là một con người có phẩm giá, và có những ranh giới ta không được phép vượt qua chỉ vì muốn thắng.
Tình yêu hôn nhân thường bắt đầu bằng cảm xúc, nhưng để đi được một đời, tình yêu phải lớn lên thành quyết định. Cảm xúc rất đẹp và rất cần. Không nên coi nhẹ những rung động ban đầu, những niềm vui khi được gặp nhau, những nỗi nhớ và sự say mê của thời yêu nhau. Nhưng cảm xúc không thể mang toàn bộ trọng lượng của một cuộc hôn nhân bốn mươi hay năm mươi năm. Cảm xúc lên xuống theo sức khỏe, hoàn cảnh, tuổi tác, công việc, áp lực tài chính, việc sinh và nuôi con, những biến đổi của cơ thể và nhiều điều khác. Có những ngày hai người cảm thấy rất gần nhau. Có những ngày lại thấy xa. Có những giai đoạn tình yêu rất nồng nàn. Có những thời kỳ tình cảm trở nên bình lặng, thậm chí khô khan. Nếu người ta chỉ hiểu yêu là “cảm thấy yêu”, họ rất dễ hoảng sợ mỗi khi cảm xúc suy giảm. Nhưng tình yêu trưởng thành biết rằng có một thứ tình yêu sâu hơn cảm giác: đó là việc tôi vẫn chọn điều tốt cho người kia ngay cả khi hôm nay tôi không cảm thấy nồng nàn; tôi vẫn trung tín khi có những cám dỗ; tôi vẫn giữ lời khi cuộc sống không còn giống điều tôi tưởng tượng; tôi vẫn có thể mang một ly nước cho người kia trong lúc mình đang giận; tôi vẫn có thể đưa họ đi khám bệnh dù hôm qua chúng tôi vừa tranh luận; tôi vẫn có thể cầu nguyện cho người ấy trong những ngày mình không hiểu họ. Có khi một người trẻ nhìn đôi vợ chồng già ngồi cạnh nhau rất yên sẽ nghĩ rằng tình yêu của họ chẳng còn gì đặc biệt. Nhưng có thể trong sự yên lặng ấy là cả một đời đã đi qua biết bao bão tố, biết bao lần tha thứ, biết bao lần lựa chọn ở lại. Tình yêu ấy không còn rực rỡ như pháo hoa, nhưng bền như ngọn đèn nhỏ cháy suốt đêm. Và nhiều khi chính thứ tình yêu bình dị ấy mới là thứ tình yêu đã được thanh luyện.
Một cuộc hôn nhân trưởng thành cũng đòi con người chuyển dần từ câu hỏi “người kia làm gì cho tôi?” sang câu hỏi “tôi đang trở thành người nào trong mối quan hệ này?” Đây là một thay đổi rất lớn. Khi mới yêu, con người thường cảm nhận tình yêu qua điều mình nhận: được quan tâm, được lắng nghe, được nhớ đến, được chăm sóc. Nhưng khi trưởng thành, tình yêu dần trở thành khả năng trao ban. Tôi vẫn có nhu cầu và nhu cầu ấy cần được tôn trọng, nhưng tôi không còn coi người kia như một nguồn cung cấp cảm xúc cho mình. Tôi học nhìn họ như một người có thế giới nội tâm riêng, cũng có mệt mỏi, sợ hãi và giới hạn. Có những ngày người vợ cần được lắng nghe nhưng người chồng đang bị áp lực công việc rất lớn. Có lúc người chồng cần sự khích lệ nhưng người vợ đang kiệt sức vì chăm con. Người non nớt dễ lập tức diễn giải: “Anh không quan tâm đến em”, “Em chẳng hiểu anh”. Người trưởng thành học trì hoãn kết luận. Họ hỏi: “Có chuyện gì đang làm anh mệt không?”, “Dạo này em có điều gì đang lo?” Đôi khi phía sau sự lạnh lùng là kiệt sức. Phía sau sự cáu gắt là sợ hãi. Phía sau sự im lặng là cảm giác bất lực. Một gia đình trưởng thành học nhìn sâu hơn hành vi để gặp được con người phía sau hành vi.
Trưởng thành cảm xúc vì thế là một trong những nền tảng quan trọng nhất của hôn nhân. Không phải người trưởng thành thì không còn buồn, giận, ghen, lo hay thất vọng. Nếu không có cảm xúc, con người đã không còn là con người. Vấn đề là ta có chịu trách nhiệm về cách mình sử dụng cảm xúc hay không. Một người có thể nói: “Anh đang rất bực. Anh sợ nếu nói tiếp lúc này sẽ làm em đau. Cho anh ít thời gian để bình tĩnh rồi chúng ta nói lại.” Đó là trưởng thành. Một người khác có thể đập cửa, quát tháo, nói những lời tàn nhẫn rồi sau đó biện minh: “Tại lúc ấy tôi nóng quá.” Cơn nóng có thể giải thích vì sao hành vi xảy ra, nhưng không làm cho hành vi trở thành đúng. Trong gia đình, người thân không phải thùng rác để ta trút tất cả những cảm xúc mà ngoài xã hội ta phải kiểm soát. Thật đáng buồn khi có người vô cùng lịch sự với đồng nghiệp, nhỏ nhẹ với khách hàng, biết giữ bình tĩnh với người ngoài, nhưng vừa về đến nhà là quát con, cau có với vợ, lạnh lùng với chồng. Họ nói rằng ở nhà thì được “sống thật”. Nhưng sống thật không đồng nghĩa với sống thiếu trách nhiệm. Chính với người thân, những người không thể dễ dàng bỏ ta đi, ta càng phải học sự tế nhị.
Cũng cần nhận ra rằng phía sau nhiều cơn giận không chỉ có giận. Có thể phía sau đó là nỗi buồn, sự xấu hổ, cảm giác không được tôn trọng, nỗi sợ bị bỏ rơi, cảm giác mình không còn quan trọng. Người chồng nói lớn tiếng vì anh cảm thấy mình thất bại nhưng không biết diễn tả nỗi thất bại. Người vợ trách móc liên tục vì chị sợ rằng tình cảm giữa hai người đang nguội dần nhưng không biết nói “em đang sợ mất anh”. Nếu con người chỉ sống ở tầng bề mặt của cảm xúc, mọi thứ dễ trở thành công kích. Nhưng nếu biết đi xuống sâu hơn, một câu “anh đang rất mệt và anh cảm thấy mình không làm được gì đúng cả” có thể mở cánh cửa cho sự cảm thông mà một câu “đừng làm phiền tôi” không bao giờ có thể mở. Tương tự, một câu “em thấy mình cô đơn dạo này, em nhớ những ngày chúng ta nói chuyện với nhau nhiều hơn” sẽ khác hẳn câu “anh chỉ biết có công việc”. Người trưởng thành không chỉ biết mình đang cảm gì, mà dần học cách nói điều ấy mà không biến nó thành bản án dành cho người kia.
Im lặng trong hôn nhân cũng cần được phân biệt. Có một thứ im lặng rất khôn ngoan: khi ta biết mình đang quá nóng và cần dừng lại để khỏi nói điều sẽ hối tiếc. Nhưng cũng có một thứ im lặng mang tính trừng phạt: cố tình không nói chuyện, không trả lời, không nhìn mặt trong nhiều ngày để người kia phải khổ sở, phải đoán, phải năn nỉ. Khi ấy, im lặng trở thành một hình thức quyền lực. Người trưởng thành nếu cần khoảng cách sẽ nói rõ: “Bây giờ em chưa thể nói bình tĩnh. Cho em một lúc. Tối nay chúng ta sẽ nói.” Người kia được biết rằng tương quan chưa bị đóng cửa. Còn sự im lặng không thời hạn tạo ra nỗi bất an rất lớn. Người bị im lặng trừng phạt không biết mình đang ở đâu, không biết mối quan hệ có còn an toàn hay không. Nếu điều ấy lặp đi lặp lại, nó có thể bào mòn lòng tin.
Một trong những kỹ năng tưởng đơn giản nhưng lại khó nhất của hôn nhân là học nói chuyện với nhau. Nhiều cặp vợ chồng sống chung nhiều năm nhưng không thật sự đối thoại. Họ nói về hóa đơn, lịch học của con, mua gì cho nhà, đi đâu cuối tuần, nhưng ít khi hỏi nhau: “Dạo này em có vui không?”, “Điều gì đang làm anh lo?”, “Có điều gì trong cách anh sống khiến em tổn thương mà em chưa nói?”, “Anh cảm thấy chúng ta đang gần nhau hay xa nhau?” Những câu hỏi ấy có vẻ nhỏ, nhưng nó giữ cho hai người không trở thành những người xa lạ cùng sống dưới một mái nhà. Con người thay đổi. Một người đàn ông ở tuổi hai mươi lăm không hoàn toàn giống người đàn ông ấy ở tuổi bốn mươi lăm. Một người phụ nữ ở tuổi ba mươi có những nhu cầu, nỗi sợ và ước mơ khác với chính chị ở tuổi sáu mươi. Vì thế, hôn nhân lâu dài đòi hai người phải nhiều lần “làm quen lại” với nhau. Không thể nói: “Tôi biết hết vợ tôi rồi.” Không ai có thể biết hết một con người. Mỗi biến cố mới lại mở ra một phần mới của họ. Sinh con có thể thay đổi một người. Mất cha mẹ có thể thay đổi một người. Một căn bệnh có thể thay đổi cách người ta nhìn đời. Một thất bại nghề nghiệp có thể làm một người từng rất tự tin trở nên mong manh. Nếu hai người không tiếp tục gặp nhau bằng sự tò mò và quan tâm, họ dễ sống bên cạnh phiên bản cũ của người kia trong đầu mình, trong khi người thật đã thay đổi từ lâu.
Đối thoại không chỉ là biết nói. Đối thoại còn là biết nghe. Và nghe khó hơn người ta tưởng. Nhiều người trong lúc người kia nói chỉ im lặng để chuẩn bị câu trả lời. Người vợ mới nói vài câu, người chồng đã trong đầu xây dựng cả một bài bào chữa. Người chồng mới chia sẻ một thất vọng, người vợ lập tức tìm ra điều anh làm sai. Khi ấy người ta nghe âm thanh, nhưng không nghe con người. Lắng nghe trưởng thành có nghĩa là trong vài phút, ta tạm ngưng nhu cầu bảo vệ mình để bước vào thế giới của người kia. Có khi ta có thể nói: “Anh nghe em nói và anh hiểu rằng dạo này em cảm thấy anh dành quá nhiều thời gian cho công việc, khiến em thấy mình không còn quan trọng như trước. Anh hiểu đúng không?” Chỉ một câu như thế đã có sức chữa lành, bởi người kia cảm thấy mình được nhìn thấy. Không phải mọi vấn đề đều cần giải quyết ngay. Đôi khi con người chỉ cần được biết rằng nỗi đau của mình đã đến được trái tim của một người khác.
Đặc biệt, trong đời sống gia đình, có những lúc người kia cần sự hiện diện hơn giải pháp. Người vợ kể một chuyện khiến mình buồn, người chồng lập tức giải thích phải làm thế này thế kia. Đôi khi chị không cần một kế hoạch; chị cần một câu “anh biết hôm nay em vất vả”. Một người chồng thất bại trong công việc trở về nhà, người vợ có thể dễ dàng nói: “Em đã bảo anh rồi.” Nhưng có khi anh chỉ cần nghe: “Em biết chuyện này đau với anh. Mình sẽ cùng tính tiếp.” Một câu không giải quyết được vấn đề tài chính, nhưng nó giúp người đang đau cảm thấy không phải chống chọi một mình. Trong hôn nhân, có những gánh nặng không thể lấy khỏi vai nhau, nhưng có thể đặt thêm một bàn tay dưới gánh ấy để cùng mang. Và nhiều khi đó là tất cả những gì tình yêu cần làm.
Xung đột là điều không thể tránh khỏi trong hôn nhân. Hai người khác nhau chắc chắn sẽ có những điều không giống nhau. Có những gia đình tự hào nói rằng “vợ chồng tôi không bao giờ cãi nhau”, nhưng điều ấy chưa chắc là dấu hiệu lành mạnh. Có thể họ rất hòa hợp, nhưng cũng có thể một người đã thôi nói vì biết rằng nói cũng vô ích. Bình an thật khác với sự im tiếng vì sợ hãi. Một hôn nhân trưởng thành không nhất thiết là hôn nhân không có bất đồng, nhưng là hôn nhân trong đó người ta có thể bất đồng mà vẫn tôn trọng nhau. Có thể nói “em không đồng ý” mà không có nghĩa “em không tôn trọng anh”. Có thể nói “anh thấy cách này không ổn” mà không hàm ý “em chẳng biết gì”. Một gia đình lành mạnh không đòi mọi thành viên nghĩ giống nhau; nó tạo đủ an toàn để người ta có thể khác nhau mà vẫn thuộc về nhau.
Trong xung đột, điều rất quan trọng là không dùng những điều mong manh người kia từng trao cho mình làm vũ khí. Khi yêu, con người kể cho nhau những chuyện mà họ không kể với nhiều người khác: những nỗi sợ, những tổn thương thời thơ ấu, những thất bại, những điều khiến họ xấu hổ. Đó là những món quà của lòng tin. Nếu trong lúc cãi nhau ta đem những điều ấy ra chế giễu hoặc làm nhục, ta không chỉ làm họ đau; ta phá hủy nơi an toàn của mối quan hệ. Có thể sau đó ta xin lỗi, nhưng lần sau người kia sẽ ngần ngại chia sẻ những điều sâu kín. Vì vậy, có những giới hạn phải được coi là bất khả xâm phạm ngay cả trong cơn giận: không xúc phạm nhân phẩm, không lôi cha mẹ bên kia ra nhục mạ, không chế giễu thân thể, không đem những bí mật từng được chia sẻ trong tin tưởng ra làm vũ khí, không đe dọa chia tay mỗi lần bất đồng. Nếu cứ mỗi cuộc tranh luận người ta lại nghe “ly dị đi”, “tôi sẽ bỏ nhà”, “tôi không cần anh nữa”, thì nền tảng an toàn của hôn nhân sẽ bị xói mòn. Một lúc nào đó, người kia bắt đầu sống trong tâm trạng rằng mối quan hệ có thể bị rút lại bất cứ khi nào họ làm sai.
Trưởng thành còn là hiểu rằng có những cuộc tranh luận không cần người thắng. Một người có thể thắng bằng lý lẽ nhưng mất sự gần gũi. Có người rất giỏi tranh luận, có thể chỉ ra từng điểm sai của người kia, làm họ không còn lời nào đáp lại, nhưng sau cuộc nói chuyện người chiến thắng cảm thấy hả hê còn người kia thấy bị hạ nhục. Đó không phải chiến thắng của gia đình. Trong hôn nhân, nếu một người thắng mà mối quan hệ thua thì thật ra cả hai đều thua. Có những lúc cần bảo vệ sự thật, nhưng sự thật phải được phục vụ bằng tình yêu. Một câu nói đúng nhưng được dùng để làm nhục vẫn có thể gây hại. Người trưởng thành học tự hỏi: “Tôi đang nói điều này để giúp chúng ta hiểu nhau hơn, hay chỉ để làm người kia đau vì tôi đang đau?”
Một dấu hiệu trưởng thành khác là biết xin lỗi. Xin lỗi là một hành động tưởng dễ nhưng rất khó đối với cái tôi. Có người có thể đứng trước hàng trăm nhân viên nhận trách nhiệm nhưng lại rất khó nói với vợ: “Anh sai rồi.” Có người có thể xin lỗi người ngoài rất lịch sự nhưng trong nhà lại luôn phải chứng minh mình đúng. Có lẽ vì người thân đứng quá gần nên việc thừa nhận mình sai khiến ta cảm thấy dễ bị tổn thương. Nhưng một người trưởng thành không sợ mất giá trị khi nhận lỗi. Họ hiểu rằng giá trị của mình không phụ thuộc vào việc lúc nào cũng đúng. Một lời xin lỗi thật sự không phải “anh xin lỗi nhưng tại em làm anh giận”. Câu ấy thực chất vẫn đang đổ lỗi. Xin lỗi thật là: “Anh xin lỗi vì anh đã nói câu đó. Anh biết nó làm em đau. Anh đã sai.” Không biện hộ. Không yêu cầu người kia phải lập tức nói “không sao”. Có những tổn thương nhỏ có thể được chữa nhanh. Có những tổn thương cần thời gian. Người xin lỗi trưởng thành tôn trọng tiến trình ấy.
Cha mẹ biết xin lỗi con cũng là một hình thức trưởng thành rất đẹp. Có người sợ rằng xin lỗi con sẽ mất uy. Nhưng quyền bính không được xây trên ảo tưởng rằng cha mẹ không bao giờ sai. Một người cha nói: “Lúc nãy ba nóng quá và đã quát con quá mức. Ba xin lỗi” không mất vị trí của người cha. Ngược lại, ông dạy con một bài học quý hơn rất nhiều bài luân lý: con người có thể sai, có thể nhận sai và có thể sửa. Một người mẹ nói: “Mẹ đã hiểu lầm con. Mẹ xin lỗi” cho đứa trẻ biết rằng tình yêu và sự thật có thể sống chung. Những đứa trẻ lớn lên trong gia đình nơi người lớn biết nhận lỗi thường sẽ dễ hình thành một lương tâm lành mạnh hơn, bởi chúng không phải sống trong một thế giới nơi người có quyền luôn luôn đúng.
Nếu xin lỗi là một phía của sự trưởng thành thì tha thứ là phía còn lại. Không cuộc hôn nhân lâu dài nào có thể tồn tại mà không cần tha thứ, bởi không hai con người nào sống gần nhau nhiều chục năm mà không làm nhau đau. Nhưng tha thứ không phải phủ nhận điều đã xảy ra. Tha thứ không có nghĩa mọi lỗi đều nhỏ hoặc người bị tổn thương phải lập tức trở lại như trước. Trong những tình huống bạo lực, lạm dụng, nghiện ngập nghiêm trọng hay những hành vi gây nguy hiểm, việc bảo vệ an toàn, tìm người chuyên môn và đặt ranh giới là cần thiết. Không ai có quyền dùng đức tin hay chữ “tha thứ” để buộc một người tiếp tục ở trong nguy hiểm. Nhưng trong những xung đột thông thường của đời sống gia đình, tha thứ là điều không thể thiếu. Tha thứ là quyết định không biến quá khứ thành vũ khí vĩnh viễn. Nếu một lỗi đã được thừa nhận, đã được sửa đổi và hai người quyết định đi tiếp, thì không thể mỗi lần cãi nhau lại lôi lỗi ấy ra để người kia tiếp tục trả nợ. Nếu làm thế, hôn nhân sẽ trở thành một nhà tù nơi chẳng ai bao giờ được mãn hạn.
Tha thứ cũng không phải quên theo nghĩa mất trí nhớ. Có những chuyện người ta sẽ nhớ suốt đời. Nhưng ký ức có thể mất dần quyền lực. Lúc đầu, nhớ lại còn đau. Sau một thời gian chữa lành, biến cố ấy trở thành một phần câu chuyện nhưng không còn điều khiển toàn bộ câu chuyện. Có những vết sẹo vẫn còn nhưng không còn chảy máu. Và đôi khi, chính nơi những vết sẹo ấy hai người trở nên khiêm nhường hơn. Họ biết hôn nhân của mình đã từng rất mong manh nên không còn dễ coi thường những điều nhỏ. Họ biết mình từng đứng gần vực nên trân trọng hơn từng bước bình thường của hôm nay.
Sự trung tín là một trong những biểu hiện rõ nhất của trưởng thành hôn nhân. Trung tín không chỉ là không có một hành vi ngoại tình thể lý. Nhiều cuộc phản bội bắt đầu từ lâu trước khi xảy ra một hành động rõ ràng. Nó có thể bắt đầu bằng một mối quan hệ cảm xúc ngày càng riêng tư, bằng những tin nhắn ta không muốn người phối ngẫu nhìn thấy, bằng việc tìm một người bên ngoài để chia sẻ những điều sâu kín trong khi ngày càng ít chia sẻ với người ở nhà, bằng cảm giác được một người khác ngưỡng mộ và rồi ta bắt đầu nuôi dưỡng cảm giác ấy. Không phải mọi tình bạn đều nguy hiểm. Nhưng người trưởng thành biết lòng người mong manh nên không đợi đến khi mình đã sa vào mới bắt đầu đặt ranh giới. Họ hiểu rằng trung tín không chỉ là phản ứng khi có cám dỗ, mà là cách xây dựng đời sống sao cho những cánh cửa nguy hiểm không được mở ra một cách tùy tiện. Nếu một điều gì ta phải luôn giấu người phối ngẫu, nếu ta biết họ sẽ bị tổn thương nếu biết, nếu một mối quan hệ bên ngoài đang trở thành nơi ta lệ thuộc cảm xúc, đó là lúc phải đủ trung thực để nhìn lại.
Khi sự phản bội đã xảy ra, không thể chữa bằng cách đơn giản nói “thôi bỏ qua đi”. Phản bội phá vào một điều rất sâu: cảm giác rằng thế giới chung của hai người là an toàn. Muốn xây lại, cần sự thật, trách nhiệm, minh bạch, cắt đứt những điều sai trái, thời gian và nhiều khi cần sự giúp đỡ chuyên môn. Có những hôn nhân sau một biến cố rất đau vẫn có thể được xây dựng lại và trở nên sâu sắc hơn, không phải vì phản bội là điều tốt, mà vì cả hai đã đi qua một quá trình rất thật của hoán cải và chữa lành. Nhưng điều ấy không xảy ra bằng phủ nhận. Không có con đường chữa lành thật nào đi vòng qua sự thật.
Tiền bạc cũng là nơi trưởng thành nhân bản được thử thách rất cụ thể. Nhiều người nghĩ tiền chỉ là chuyện kinh tế, nhưng trong gia đình tiền liên quan đến sự an toàn, quyền lực, lòng tin và quá khứ. Một người lớn lên trong nghèo khó có thể rất sợ tiêu tiền. Một người lớn lên trong gia đình khá giả có thể coi việc chi tiêu thoải mái là bình thường. Một người coi tiền là bảo đảm cho tương lai. Người khác coi tiền là phương tiện để tận hưởng hiện tại. Khi hai cách nhìn ấy sống chung, xung đột dễ xảy ra. Trưởng thành tài chính trước hết đòi sự minh bạch. Giấu nợ, giấu khoản vay, giấu thu nhập, âm thầm chi những khoản lớn, cờ bạc hoặc sử dụng tiền như công cụ kiểm soát người kia đều làm tổn thương nền tảng tin tưởng. Người kiếm nhiều hơn không có quyền vì thế mà có tiếng nói lớn hơn trong mọi chuyện. Người ở nhà chăm sóc con cái không có lương nhưng đóng góp của họ không vì thế mà không có giá trị. Một gia đình trưởng thành nhìn nguồn lực của mình như một tài sản chung cần được sử dụng có trách nhiệm vì lợi ích của cả nhà.
Có những gia đình không thiếu tiền nhưng không bao giờ thấy đủ. Thu nhập tăng, tiêu chuẩn sống cũng tăng. Người ta nhìn nhà người khác, xe người khác, chuyến đi người khác rồi cảm thấy gia đình mình luôn thiếu. Thời đại mạng xã hội càng dễ tạo ra ảo tưởng rằng người khác đang sống tốt hơn mình. Nhưng ta chỉ nhìn thấy những khoảnh khắc người khác chọn đăng, không nhìn thấy khoản nợ, nỗi lo hay những vấn đề phía sau hình ảnh. Một gia đình trưởng thành học sống theo khả năng và giá trị của mình, không xây toàn bộ đời sống theo ánh mắt của thiên hạ. Hạnh phúc không thể được đo bằng việc căn nhà có giống căn nhà trên mạng hay không. Có những căn nhà rất đẹp nhưng không ai muốn về. Có những căn nhà nhỏ, đồ đạc đơn sơ nhưng người ta biết mình được chờ đợi khi bước qua cửa. Đó là một sự giàu có không ngân hàng nào đo được.
Gia đình hai bên cũng là một trường học rất lớn của trưởng thành. Khi hai người cưới nhau, họ không chỉ đem chính mình vào hôn nhân mà đem theo cả cha mẹ, anh chị em, truyền thống, thói quen và cách sinh hoạt của gia đình gốc. Những điều rất nhỏ như ăn Tết ở đâu, bao lâu về thăm cha mẹ, giúp đỡ tài chính cho gia đình hai bên thế nào, ai có quyền tham gia vào việc nuôi dạy con cũng có thể trở thành nguồn xung đột. Trưởng thành không có nghĩa lập gia đình rồi quay lưng với cha mẹ. Hiếu kính vẫn là một bổn phận cao quý. Nhưng trưởng thành cũng đòi việc hình thành một gia đình mới có ranh giới lành mạnh. Người phối ngẫu không nên suốt đời phải cạnh tranh với cha mẹ của người kia để có vị trí trong cuộc hôn nhân. Một người chồng trưởng thành biết bảo vệ phẩm giá của vợ trước gia đình mình mà không vì thế bất kính với cha mẹ. Một người vợ trưởng thành cũng biết tôn trọng gia đình chồng nhưng không để mọi quyết định của vợ chồng phải lệ thuộc vào ý kiến bên ngoài. Ranh giới không phải bức tường chống lại tình thân; nó là cách giúp các tương quan đứng đúng vị trí để có thể yêu nhau lâu dài.
Trong thời đại hôm nay, điện thoại và mạng xã hội cũng trở thành một thử thách mới cho đời sống gia đình. Không ai thức dậy vào buổi sáng với quyết định “hôm nay tôi sẽ phá sự gần gũi của gia đình bằng điện thoại”. Nhưng sự xói mòn xảy ra rất âm thầm. Một người nói chuyện còn người kia nhìn màn hình. Con kể chuyện ở trường, cha mẹ vừa nghe vừa lướt. Hai vợ chồng nằm cạnh nhau nhưng mỗi người ở trong một thế giới khác. Người ở xa có thể nhận câu trả lời trong vài giây, trong khi người ngồi trước mặt phải gọi ba lần mới được chú ý. Dần dần, người thân có cảm giác mình luôn đứng sau công việc, tin tức, mạng xã hội và vô số điều bên ngoài. Trưởng thành trong thời đại kỹ thuật số không đòi vứt bỏ công nghệ, nhưng đòi biết đặt giới hạn cho điều đang lấy đi sự hiện diện. Một gia đình có thể quy ước bữa cơm không điện thoại, một khoảng thời gian buổi tối dành cho nhau, hay đơn giản khi người kia đang nói thì đặt thiết bị xuống. Những điều tưởng rất nhỏ ấy gửi một thông điệp lớn: “Lúc này, anh quan trọng hơn màn hình này đối với em.”
Làm cha mẹ đưa sự trưởng thành sang một chiều kích khác. Khi chưa có con, hai người còn có thể phần lớn tổ chức đời sống quanh nhu cầu của mình. Khi một em bé xuất hiện, mọi sự thay đổi. Giấc ngủ bị gián đoạn, thời gian cá nhân giảm, tài chính phải sắp xếp lại, những kế hoạch riêng nhiều khi phải trì hoãn. Một đứa trẻ sơ sinh không hiểu cha vừa có một ngày tệ ở công ty hay mẹ đã mệt đến mức nào. Nó khóc vì cần ăn, cần được thay tã, cần được ôm. Chính ở đó, con người học một thứ tình yêu rất cụ thể: đứng dậy khi mình muốn ngủ, chăm sóc khi mình mệt, đáp lại một nhu cầu không thể trì hoãn. Nhưng làm cha mẹ không chỉ là hy sinh. Một thách thức sâu hơn là học yêu con mà không sở hữu con. Con được sinh ra bởi cha mẹ, nhưng con không phải một dự án để cha mẹ dùng nhằm chứng minh mình thành công. Con không được sinh ra để thực hiện những ước mơ mà cha mẹ đã không thực hiện. Con cũng không có bổn phận lấp đầy những khoảng trống tình cảm của cha mẹ.
Có những cha mẹ vô tình đặt trên vai con một món nợ tâm lý rất lớn: “Ba mẹ đã hy sinh tất cả vì con nên con phải sống thế này.” Tất nhiên con cái cần biết ơn và hiếu thảo. Nhưng sự hy sinh của cha mẹ không được biến thành sợi dây trói buộc toàn bộ tương lai của con. Có đứa trẻ học ngành mình không thích vì sợ làm cha mẹ thất vọng. Có người trưởng thành không dám đưa ra quyết định vì suốt đời quen phải xin phép. Có người kết hôn nhưng mọi quyết định vẫn bị gia đình gốc điều khiển. Phía sau đó đôi khi không phải thiếu tình yêu mà là một thứ tình yêu chưa học cách để người mình yêu được trở thành chính họ. Một người cha mẹ trưởng thành hiểu rằng mục tiêu cuối cùng của giáo dục là giúp con dần dần có khả năng đứng trên đôi chân của mình, biết suy nghĩ, biết chịu trách nhiệm, biết chọn điều đúng và biết gánh hậu quả của những quyết định. Điều ấy đòi cha mẹ phải học buông từng chút. Khi con nhỏ, nắm tay thật chặt để nó không ngã. Khi con lớn, phải bớt nắm để nó tập đi. Nếu suốt đời cứ nắm, nó sẽ không bao giờ học được cách đứng.
Cha mẹ cũng cần phân biệt giữa kỷ luật và trút giận. Một đứa trẻ cần ranh giới. Tình yêu không phải là cho phép con làm mọi điều nó muốn. Nuông chiều cũng có thể là một hình thức thiếu trách nhiệm. Nhưng kỷ luật chỉ có sức giáo dục khi nó nhất quán, phù hợp và được đặt trong một tương quan an toàn. Nếu hôm nay cha vui thì một lỗi được bỏ qua, ngày mai cha mệt thì cùng lỗi ấy bị phạt rất nặng, đứa trẻ không học đúng sai; nó học cách đoán tâm trạng người lớn. Nếu mẹ chỉ sửa con bằng tiếng quát, đứa trẻ có thể vâng nhưng không phải vì lương tâm, mà vì sợ. Khi lớn lên và không còn sợ, hệ thống ấy rất dễ sụp đổ. Giáo dục trưởng thành giúp đứa trẻ dần hiểu vì sao một điều là đúng và vì sao một điều là sai. Cha mẹ không chỉ kiểm soát hành vi bên ngoài, mà giúp hình thành bên trong một khả năng tự kiểm soát.
Cách cha mẹ nói với con cũng rất quan trọng. “Điều con làm là sai” khác với “con là đứa hư”. “Ba không chấp nhận việc con nói dối” khác với “con đúng là đồ dối trá”. Một câu đánh giá hành vi, câu kia đóng nhãn con người. Trẻ em tin người lớn, đặc biệt là cha mẹ. Nếu một đứa trẻ liên tục nghe “con ngu quá”, “con chẳng làm được gì”, “sao con không được như anh con”, nó có thể mang những câu ấy vào đời như một tiếng nói bên trong. Nhiều người lớn vẫn đang sống dưới những câu phán xét họ nghe từ ba mươi năm trước. Vì vậy, cha mẹ cần nhớ rằng lời nói của mình có sức định hình. Điều ấy không có nghĩa chỉ khen con và không bao giờ sửa. Nhưng sửa phải nhằm giúp con trưởng thành, không nhằm giải tỏa sự thất vọng của cha mẹ.
So sánh con cũng là một cám dỗ rất lớn. “Sao con không giống chị?”, “Con nhà bác ấy học giỏi thế”, “Bằng tuổi con ngày xưa ba đã…” Những câu nói thường được người lớn dùng để thúc đẩy nhưng có thể tạo trong trẻ một cảm giác rằng tình yêu và sự công nhận luôn phụ thuộc vào việc nó phải giống người khác. Mỗi đứa trẻ là một thế giới riêng. Có đứa học rất nhanh nhưng vụng về trong giao tiếp. Có đứa không nổi bật ở trường nhưng có lòng cảm thông sâu sắc. Có đứa nói nhiều, có đứa cần thời gian. Có đứa mạnh về toán, đứa khác khéo tay. Trưởng thành trong vai trò cha mẹ là biết nhìn con mình như chính nó, không phải như phiên bản chưa hoàn chỉnh của một đứa trẻ khác.
Một trong những món quà lớn nhất cha mẹ có thể trao cho con là cảm giác: “Con được yêu trước khi con thành công.” Điều đó không làm con trở nên lười biếng. Trái lại, một đứa trẻ biết mình vẫn có giá trị khi thất bại sẽ dám thử nhiều hơn. Nó không phải bảo vệ một hình ảnh hoàn hảo. Nó có thể thừa nhận lỗi. Nó có thể xin giúp đỡ. Có những trẻ học rất giỏi nhưng sống trong lo âu liên tục vì tin rằng nếu điểm thấp thì mình sẽ mất tình yêu hoặc làm cha mẹ thất vọng. Thành tích cao khi ấy không nhất thiết là dấu hiệu của một đứa trẻ khỏe mạnh. Một người trưởng thành không chỉ được đánh giá bằng việc đã đạt những gì, mà còn bởi khả năng sống bình an với chính mình.
Cha mẹ giáo dục con bằng cuộc sống nhiều hơn bằng lời nói. Một người cha có thể dạy con tôn trọng phụ nữ, nhưng nếu ông thường xuyên khinh thường vợ trước mặt con, đứa trẻ sẽ học từ hành vi của ông. Một người mẹ có thể nói con phải trung thực, nhưng nếu con nghe mẹ thường xuyên nói dối những chuyện nhỏ để thuận tiện, nó sẽ ghi nhận một quy tắc khác: nói thật khi có lợi. Cha mẹ có thể bắt con cầu nguyện mỗi tối, nhưng nếu chúng thấy người lớn vừa đọc kinh xong lại nói xấu người khác, đức tin dễ bị trẻ hiểu như một nghi thức tách rời đời sống. Gia đình là trường dạy nhân bản đầu tiên vì trẻ quan sát tất cả: cách cha mẹ chào nhau, cách họ cãi nhau, cách họ làm hòa, cách họ nói về người nghèo, cách họ đối xử với người phục vụ, cách họ chăm sóc ông bà, cách họ phản ứng khi thất bại. Một câu bài giảng có thể bị quên, nhưng hình ảnh người cha âm thầm chăm mẹ khi bà bệnh có thể ở lại trong tâm hồn đứa trẻ cả đời.
Một điều rất quan trọng khác là vợ chồng đừng vì làm cha mẹ mà quên mất họ vẫn là vợ chồng. Khi con cái xuất hiện, toàn bộ năng lượng rất dễ dồn vào con: chuyện học, sức khỏe, học phí, thi cử, đưa đón. Hai người từng yêu nhau rất nhiều dần trở thành hai người quản lý một gia đình. Họ nói chuyện với nhau chủ yếu về con. Nhiều năm trôi qua, con trưởng thành rời nhà, hai người nhìn nhau và phát hiện họ gần như không biết nói gì ngoài chuyện con cái. Vì thế, chăm sóc hôn nhân không phải ích kỷ đối với con. Đó là một phần của việc chăm sóc con. Một đứa trẻ cần cha mẹ yêu nó, nhưng cũng cần thấy cha mẹ còn biết yêu nhau. Nó cần một nền tảng gia đình không hoàn hảo nhưng có sự gắn bó. Hai vợ chồng không cần những điều xa hoa để giữ tình yêu. Có thể chỉ là một buổi đi bộ, một bữa ăn không điện thoại, một câu hỏi “dạo này em thế nào?”, một cái ôm khi người kia trở về, một ly cà phê cùng nhau khi con đã ngủ. Tình yêu thường không chết vì thiếu những chuyến du lịch lớn; nó chết vì thiếu hàng nghìn cử chỉ nhỏ của sự quan tâm.
Gia đình Kitô giáo càng không phải là gia đình không có vấn đề. Đôi khi chính người có đức tin lại bị một áp lực đặc biệt: gia đình mình phải mẫu mực, phải luôn hạnh phúc, vì nếu có vấn đề người khác sẽ nghĩ sao. Áp lực ấy có thể khiến những khó khăn thật bị che giấu. Nhưng Thiên Chúa không chữa lành điều con người không dám đưa ra ánh sáng. Một gia đình Công giáo có thể có khủng hoảng. Một đôi vợ chồng đạo đức vẫn có thể cần tư vấn tâm lý. Một người cha siêng năng cầu nguyện vẫn có thể có những vết thương cần được chữa. Một người mẹ rất yêu Chúa vẫn có thể mệt mỏi đến mức cần sự hỗ trợ. Tìm đến người có chuyên môn khi cần không phải dấu hiệu thiếu đức tin. Ân sủng của Thiên Chúa không loại bỏ các phương thế nhân loại. Chúa có thể giúp qua một linh mục khôn ngoan, một chuyên gia, một người bạn trưởng thành, một bác sĩ, một cộng đoàn biết lắng nghe.
Khi gọi gia đình là Giáo Hội tại gia, điều ấy trước hết không có nghĩa căn nhà phải có thật nhiều hình ảnh đạo đức. Điều cốt yếu là Tin Mừng có đi vào cách người trong nhà đối xử với nhau hay không. Một gia đình có thể đọc kinh mỗi tối rất nghiêm trang nhưng nếu sau đó người chồng coi thường vợ, cha mẹ nhục mạ con, anh em không nói chuyện với nhau nhiều năm thì vẫn có một khoảng cách lớn giữa kinh nguyện và đời sống. Giáo Hội tại gia được xây bằng việc người ta biết cảm ơn nhau, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết chăm người yếu, biết chia sẻ cho người thiếu thốn, biết tôn trọng người già, biết giữ lời, biết nói thật. Cầu nguyện làm cho những điều ấy được đặt dưới ánh sáng của Thiên Chúa, chứ không thay thế những điều ấy.
Có những gia đình không thể duy trì những giờ kinh dài. Con nhỏ quấy khóc, giờ làm việc khác nhau, nhiều hoàn cảnh không dễ. Nhưng một lời cầu nguyện đơn sơ trước bữa ăn, một dấu Thánh Giá trước khi con đi thi, một lời “mình cầu nguyện cho bà nhé” khi bà bệnh cũng có thể gieo rất sâu trong tâm hồn trẻ ý thức rằng Thiên Chúa ở trong đời sống. Đứa trẻ sẽ nhớ không chỉ những kinh đã đọc, mà nhớ cách cha mẹ đã cậy dựa vào Chúa khi khó khăn. Khi gia đình có một quyết định lớn, thay vì chỉ tính toán, cha mẹ có thể nói: “Chúng ta cầu nguyện để biết điều đúng.” Một câu như thế dạy con rằng đức tin không chỉ nằm trong nhà thờ.
Bí tích Hôn Phối đặt đời sống vợ chồng trong một chiều kích sâu hơn nữa. Hai người không chỉ ký một hợp đồng dân sự hay tổ chức một lễ cưới đẹp. Họ trao cho nhau một lời hứa trước Thiên Chúa. Nhưng ân sủng bí tích không phải một thứ phép màu loại bỏ mọi khó khăn. Một người nóng tính sau ngày cưới không tự động trở thành người kiên nhẫn. Một người mang nhiều vết thương vẫn cần đối diện với những vết thương ấy. Một đôi vợ chồng thiếu kỹ năng giao tiếp vẫn cần học cách đối thoại. Ân sủng không miễn cho con người khỏi công việc trưởng thành. Ân sủng nâng đỡ con người trong chính công việc ấy. Có những lúc sức tự nhiên của hai người cạn. Họ không biết phải bắt đầu lại thế nào. Chính ở những nơi ấy, việc trở về với Chúa có thể mở một con đường. Nhưng lời cầu nguyện trưởng thành không chỉ là: “Lạy Chúa, xin sửa người kia.” Có khi lời cầu nguyện quan trọng hơn là: “Lạy Chúa, xin cho con thấy con cần sửa điều gì.” Đó là một lời cầu nguyện rất khó, vì ai cũng dễ nhìn thấy điều người kia cần thay đổi hơn điều mình cần thay đổi.
Ân sủng đôi khi không làm biến mất vấn đề, nhưng cho con người một sức mới để đi qua vấn đề. Chúa không nhất thiết trả hết khoản nợ cho một gia đình, nhưng có thể giúp họ bớt đổ lỗi và cùng nhau lập lại kế hoạch. Ngài không nhất thiết làm một người bệnh khỏi ngay, nhưng cho người bạn đời sức để chăm sóc. Ngài không luôn cất mọi xung đột, nhưng dạy hai người một cách xung đột không phá hủy nhau. Có nhiều cặp vợ chồng khi nhìn lại đã nhận ra những năm tháng khó khăn nhất cũng là thời gian họ học yêu sâu nhất. Điều ấy không có nghĩa khủng hoảng tự nó tốt. Nhưng nếu được đối diện trong sự thật, khủng hoảng có thể trở thành một cánh cửa.
Hôn nhân cũng là trường học của khiêm nhường. Sống lâu với một người khiến ta nhận ra mình không hoàn hảo như mình từng nghĩ. Có lúc ta trách người kia một thói quen rồi một ngày phát hiện chính mình cũng làm một điều tương tự. Có khi ta nghĩ mình đã hy sinh rất nhiều nhưng rồi nhận ra người kia cũng có vô số hy sinh mà mình chẳng thấy. Khiêm nhường không phải tự coi mình thấp kém, nhưng là sống trong sự thật. Tôi có điểm mạnh và có giới hạn. Người kia cũng vậy. Tôi có những nhu cầu chính đáng, nhưng người kia cũng có nhu cầu. Tôi từng bị tổn thương, nhưng có thể tôi cũng đã gây tổn thương. Một người khiêm nhường có thể nói: “Có lẽ anh chưa hiểu em.” “Có thể em nói đúng một phần.” “Anh cần suy nghĩ thêm.” Những câu ấy nghe rất đơn giản nhưng cần một cái tôi rất vững. Người bất an thường phải thắng. Người vững vàng có thể học.
Một bước trưởng thành sâu xa khác là học yêu người thật thay vì yêu hình ảnh mình muốn người kia trở thành. Khi yêu, ta thường nhìn người kia qua ánh sáng rất đẹp. Ta thấy những điểm tốt và dễ nghĩ những điểm khác biệt nhỏ rồi sẽ tự biến mất. Sau này mới nhận ra một số điều không biến mất. Người sống nhanh vẫn thấy người sống chậm quá chậm. Người hướng ngoại vẫn có thể không hiểu tại sao người hướng nội cần quá nhiều thời gian yên tĩnh. Người rất ngăn nắp có thể suốt nhiều năm khó chịu với người thoải mái. Có những điểm cần thay đổi vì gây tổn thương. Nhưng cũng có nhiều điều đơn giản là khác biệt. Trưởng thành là biết phân biệt hai loại ấy. Không biến mọi khác biệt thành lỗi đạo đức. Không phải vì người kia không làm giống ta mà họ sai. Hôn nhân không phải công trình biến người khác thành phiên bản của mình.
Một ngày nào đó, người ta có thể phải chấp nhận rằng người mình cưới sẽ không bao giờ hoàn toàn giống điều mình từng mơ. Nhưng cũng chính lúc ấy tình yêu có thể bước sang một chiều sâu khác. Tôi không yêu một ý tưởng. Tôi yêu một con người thật. Con người ấy có những ngày vui và buồn, có những mặt rất đẹp và những góc khó chịu, có lịch sử mà tôi không thể thay đổi, có giới hạn có lẽ sẽ đi với họ suốt đời. Và tôi cũng như thế. Tình yêu trưởng thành không nói: “Anh sẽ yêu em khi em trở thành điều anh muốn.” Nó nói: “Anh sẽ cùng em lớn lên, nhưng anh không đòi em phải trở thành một người khác để xứng đáng được yêu.”
Khi tuổi tác đi qua, vẻ đẹp của tình yêu hôn nhân cũng thay đổi. Thời trẻ, tình yêu có thể được biểu lộ bằng những chuyến đi, món quà, những cuộc hẹn. Khi già, tình yêu nhiều khi trở thành một bàn tay đỡ người kia bước xuống cầu thang, một người nhớ giờ thuốc của người kia, một bữa cháo nấu khi bệnh, một người ngồi hàng giờ ngoài phòng khám. Những điều ấy không xuất hiện trên phim như những cảnh lãng mạn lớn, nhưng đó là vẻ đẹp của lòng trung tín đã được thời gian thử nghiệm. Một đôi vợ chồng tóc bạc ngồi cạnh nhau có thể không nói nhiều. Nhưng sự yên lặng ấy có khi chứa cả năm mươi năm chung sống: con cái, công việc, thất bại, mất mát, bệnh tật, những lần tưởng không vượt qua nổi. Sau tất cả, bàn tay ấy vẫn còn tìm bàn tay kia. Có lẽ chẳng có bài diễn văn nào về tình yêu hùng hồn bằng hình ảnh ấy.
Đời sống gia đình cũng đòi khả năng đón nhận những mùa khác nhau. Không mùa nào kéo dài mãi. Có mùa hai người mới cưới, có nhiều thời gian cho nhau. Có mùa con còn nhỏ, cả hai hầu như kiệt sức. Có mùa tập trung phát triển nghề nghiệp. Có mùa phải chăm cha mẹ già. Có mùa con rời nhà. Có mùa bệnh tật. Nếu cứ dùng tiêu chuẩn của mùa trước để phán xét mùa hiện tại, ta sẽ thấy thất vọng. Hai vợ chồng có ba con nhỏ không thể có nhịp sống giống thời mới cưới. Một người đang chăm cha mẹ bệnh nặng không thể luôn có năng lượng như trước. Trưởng thành là biết điều chỉnh kỳ vọng cho phù hợp với mùa đời mà mình đang sống, nhưng không vì thế bỏ bê tình yêu.
Một hôn nhân trưởng thành cũng không biến người phối ngẫu thành toàn bộ thế giới. Điều ấy nghe có vẻ lãng mạn, nhưng có thể tạo một áp lực rất lớn. Mỗi người vẫn cần đời sống nội tâm, tình bạn lành mạnh, công việc, cộng đoàn, những khoảng riêng phù hợp và trên hết là tương quan với Thiên Chúa. Không người phối ngẫu nào có thể gánh vai trò mà chỉ Thiên Chúa có thể giữ trong đời sống của một người. Nếu tôi cần anh phải luôn làm cho tôi cảm thấy có giá trị, luôn hiểu tôi, luôn ở đó, luôn đồng ý với tôi, tôi đang đặt lên vai anh một nhiệm vụ không con người hữu hạn nào có thể hoàn thành. Một tình yêu tự do hơn xuất hiện khi mỗi người có thể đứng trước Thiên Chúa bằng chính đôi chân của mình và đến với người kia không phải để lấp đầy một vực thẳm không đáy, nhưng để trao ban bản thân.
Điều ấy cũng giúp người ta hiểu rằng gần gũi không phải là chiếm hữu. Hôn nhân làm hai người nên một, nhưng không xóa cá tính. Hai người có thể khác sở thích, khác kiểu suy nghĩ, khác cách nghỉ ngơi. Người chồng có thể cần một buổi gặp bạn. Người vợ có thể cần một khoảng thời gian cho những sở thích riêng. Điều quan trọng là sự tự do ấy được sống trong trung tín và trách nhiệm. Kiểm soát mọi bước đi của người kia không phải bằng chứng của tình yêu lớn. Nhiều khi đó là bằng chứng của nỗi sợ lớn. Tình yêu trưởng thành có ranh giới và có tin tưởng.
Nếu phải tóm lại trưởng thành trong hôn nhân bằng một chuyển động, có lẽ đó là chuyển động từ “tôi” đến “chúng ta” mà không làm mất “tôi”. Người ta bước vào hôn nhân vẫn là một con người độc lập, nhưng từ nay mọi quyết định lớn không còn chỉ được hỏi: “Điều này tốt cho tôi không?” mà còn: “Điều này làm gì cho chúng ta?” Có những cơ hội nghề nghiệp rất tốt cho một người nhưng gây ảnh hưởng lớn đến cả gia đình. Có những khoản chi một người rất muốn nhưng cần nghĩ đến nhu cầu chung. Có những thói quen cá nhân không sai khi sống một mình nhưng phải được điều chỉnh khi sống chung. Cái “chúng ta” ấy không phải nhà tù. Nếu được xây đúng, nó trở thành một không gian lớn hơn trong đó mỗi người được nâng đỡ để trở thành chính mình.
Có lẽ một trong những câu hỏi sâu nhất mỗi người có thể tự hỏi sau nhiều năm hôn nhân không chỉ là: “Hôn nhân này có làm tôi hạnh phúc không?” mà là: “Hôn nhân này đang làm tôi trở thành người nào?” Tôi có trở nên kiên nhẫn hơn không? Tôi có biết lắng nghe hơn không? Tôi có bớt ích kỷ không? Tôi có biết xin lỗi không? Tôi có trở thành một người dễ sống hơn, nhân hậu hơn, khiêm nhường hơn không? Hay sau nhiều năm tôi ngày càng cay đắng, cứng nhắc, thích kiểm soát? Đôi khi hôn nhân đang khó không chỉ vì người kia cần thay đổi, mà vì đời sống đang mời tôi lớn lên ở một nơi mà tôi cứ từ chối.
Gia đình là nơi người ta học yêu những người không hoàn toàn do mình chọn. Ta có thể chọn người bạn đời, nhưng không chọn con mình sinh ra sẽ có tính khí gì. Con cái không chọn cha mẹ. Anh chị em không chọn nhau. Vì thế gia đình buộc con người đi ra khỏi một kiểu tình yêu chỉ dựa trên sự hợp ý. Ngoài xã hội, ta có thể tránh những người khó chịu. Trong gia đình, ta phải học sống với một đứa con có tính cách rất khác mình, với một người già hay lặp lại một câu chuyện, với một người bệnh cần chăm sóc. Chính ở đó, tình yêu dần trở thành nhân đức chứ không còn chỉ là phản ứng cảm xúc.
Một gia đình trưởng thành cũng thôi cố gắng chứng minh cho thiên hạ rằng mình hoàn hảo. Không có gia đình hoàn hảo. Mỗi nhà có những câu chuyện chỉ người trong nhà biết. Việc quá bận tâm đến hình ảnh bên ngoài có thể khiến người ta đầu tư vào việc “trông có vẻ hạnh phúc” thay vì thật sự chăm sóc hạnh phúc. Có những tấm ảnh gia đình rất đẹp nhưng sau khi chụp xong mọi người lại trở về im lặng. Có những gia đình chẳng có hình ảnh lung linh nhưng có một bữa cơm nơi ai cũng được nghe. Điều quan trọng không phải người ngoài nhìn gia đình mình thế nào, mà người trong nhà cảm thấy thế nào khi bước qua cánh cửa. Họ có được tôn trọng không? Họ có thể nói sự thật không? Họ có được phép yếu đuối không? Họ có tin rằng sau một lỗi lầm vẫn có con đường trở về không?
Hạnh phúc gia đình sau cùng được xây dựng phần lớn bằng những điều rất nhỏ và được lặp lại. Không ai có thể sống bằng những dịp kỷ niệm vài lần một năm. Cuộc đời được làm nên từ những ngày thường. Một câu chào buổi sáng. Cách một người đáp khi người kia hỏi. Việc có nhớ mua thuốc hay không. Cách người ta nói với nhau khi mệt. Có cảm ơn người kia vì một việc họ làm thường xuyên không. Có nhìn vào mắt khi họ kể chuyện không. Có biết rằng họ thích uống cà phê thế nào sau hai mươi năm chung sống không. Tình yêu lớn lên trong sự chú ý. Khi sự chú ý chết, khoảng cách bắt đầu lớn.
Đừng đợi khủng hoảng mới chăm sóc hôn nhân. Đừng đợi một ngày người kia nói “tôi không chịu nổi nữa” mới bắt đầu hỏi họ đã chịu đựng điều gì. Đừng đợi con lớn mới nhận ra mình ít thời gian cho con. Đừng đợi cha mẹ bệnh mới nhớ đã lâu không ngồi với họ một buổi. Con người thường trì hoãn tình yêu vì nghĩ còn thời gian. Nhưng gia đình không sống trong ngày mai. Nó được xây trong ngày hôm nay.
Có thể hôm nay chỉ là một ngày rất bình thường. Không lễ kỷ niệm. Không có món quà. Không có chuyện đáng nhớ. Nhưng chính những ngày bình thường ấy làm nên một cuộc đời. Một ngày kia, khi con cái đã lớn, khi căn nhà yên hơn, người ta có thể nhớ nhất không phải những chuyến đi đắt tiền mà là tiếng cười quanh bàn ăn, một buổi tối cả nhà mất điện ngồi nói chuyện, giọng của mẹ gọi vào ăn cơm, dáng cha ngồi sửa một đồ vật trong nhà. Những điều từng rất bình thường một ngày sẽ trở thành ký ức.
Vì vậy, trưởng thành trong gia đình cũng là học sống có mặt với hiện tại. Không chỉ chuẩn bị cho tương lai đến mức đánh mất hiện tại. Cha mẹ làm việc thật nhiều “vì tương lai của con”, nhưng nếu vì thế gần như không có mặt trong tuổi thơ của con, tương lai ấy có thể được xây bằng một mất mát. Vợ chồng cố kiếm thật nhiều để gia đình sung túc, nhưng nếu đi qua hai mươi năm mà gần như chẳng còn biết tâm hồn nhau, cái giá có thể quá lớn. Tiền quan trọng, công việc quan trọng, nhưng không điều nào có thể mua lại những năm tháng đã trôi qua.
Trưởng thành nhân bản trong hôn nhân và gia đình cuối cùng không phải là đạt đến một trạng thái nơi mọi xung đột biến mất. Không có ngày tốt nghiệp khỏi việc học yêu. Một người bảy mươi tuổi vẫn có thể học cách xin lỗi người bạn đời. Cha mẹ có con trưởng thành vẫn có thể học một cách mới để yêu con mà không kiểm soát. Anh chị em đã lớn vẫn có thể chữa lành một vết thương cũ. Bao lâu con người còn sống, gia đình vẫn là nơi của học hỏi.
Điều tạo nên một gia đình đẹp không phải là chưa từng bị rạn nứt, nhưng là đã nhiều lần chọn sửa chữa. Không phải chưa bao giờ có nước mắt, nhưng là nước mắt không bị khinh thường. Không phải không ai từng làm người khác thất vọng, nhưng là thất vọng không trở thành lý do để ngừng yêu. Không phải mọi thành viên đều giống nhau, nhưng là sự khác biệt có chỗ tồn tại trong tôn trọng. Không phải cha mẹ hoàn hảo, nhưng cha mẹ biết nhận lỗi. Không phải con cái không bao giờ lạc hướng, nhưng chúng biết cửa nhà vẫn mở cho hành trình trở về.
Nếu Đức Kitô thật sự ở giữa một gia đình, Ngài không biến gia đình ấy thành một bức tranh không có vết nứt. Ngài đi vào chính những vết nứt. Ngài nhắc người chồng rằng người vợ không phải tài sản của mình mà là một người con của Thiên Chúa có phẩm giá. Ngài nhắc người vợ rằng người chồng không chỉ là tổng số những lỗi lầm, nhưng là một con người cũng mang những cuộc chiến bên trong mà không phải lúc nào anh cũng diễn tả được. Ngài nhắc cha mẹ rằng con cái là quà tặng được trao chứ không phải tài sản để sở hữu. Ngài nhắc con cái rằng cha mẹ cũng là những con người hữu hạn, đã cố gắng bằng mức trưởng thành họ có, dù đôi khi đã sai rất nhiều. Và Ngài mời mọi người trong nhà bước vào con đường của lòng thương xót mà không chạy trốn sự thật.
Có lẽ phép lạ lớn nhất trong nhiều gia đình không phải là mọi vấn đề biến mất, nhưng là sau bao nhiêu năm người ta vẫn còn có khả năng mềm lòng với nhau. Một người chồng đã nhiều năm cứng cỏi một ngày biết nói: “Anh xin lỗi.” Một người vợ sau nhiều tổn thương vẫn dám mở lòng cho một khởi đầu mới. Một người cha gọi điện cho đứa con đã xa cách. Một người con trưởng thành bắt đầu hiểu những giới hạn của cha mẹ bằng ánh mắt bớt trách móc. Những điều ấy nhỏ so với những phép lạ người ta mong đợi, nhưng có thể là dấu vết rất thật của ân sủng.
Và có lẽ, sau một đời, điều đẹp nhất không phải là hai người có thể nói rằng hôn nhân của mình chưa từng có sóng gió. Có thể điều đẹp hơn là họ có thể nhìn nhau và nói: “Chúng ta đã trải qua rất nhiều điều, và nhờ đi cùng nhau tôi đã trở thành một con người khác.” Nhờ sống với em, anh học bớt nóng. Nhờ sống với anh, em học bớt sợ. Nhờ có những đứa con, chúng ta học từ bỏ nhiều điều. Nhờ những lần thất bại, chúng ta học khiêm nhường. Nhờ những lần tha thứ, chúng ta hiểu lòng thương xót không còn là một từ trong sách.
Một ngày kia, con cái có thể quên nhiều món đồ cha mẹ đã mua. Chúng có thể không nhớ từng chuyến đi. Nhưng rất có thể chúng nhớ bầu khí của căn nhà. Chúng nhớ cha nói với mẹ thế nào. Chúng nhớ mẹ phản ứng khi cha thất bại. Chúng nhớ mình có được phép khóc không. Chúng nhớ mỗi lần làm sai có bị nhục mạ hay được sửa trong tình thương. Chúng nhớ cha mẹ có làm hòa sau những lần cãi nhau không. Những ký ức ấy trở thành một phần cấu trúc nội tâm của chúng và sau này đi vào chính hôn nhân của chúng.
Bởi thế, chăm sóc sự trưởng thành của chính mình là một trong những món quà lớn nhất cha mẹ trao cho con. Cha mẹ không cần hoàn hảo. Nhưng nếu họ chịu chữa lành vết thương của mình thay vì trao lại nó cho thế hệ sau, họ đang thay đổi lịch sử gia đình. Một người cha từng lớn lên với bạo lực nhưng quyết định học cách không dùng bạo lực với con đang chặn lại một dòng tổn thương. Một người mẹ từng bị kiểm soát nhưng học tôn trọng sự tự do của con đang mở một con đường mới. Có khi sự thánh thiện của một gia đình không được thấy ở những điều phi thường, mà ở chỗ một vòng lặp đau đớn đã dừng lại nơi một người đủ can đảm nói: “Điều tôi từng chịu sẽ không phải là điều con tôi phải chịu.”
Gia đình vì thế không chỉ là nơi chúng ta nhận tình yêu. Nó còn là nơi ta học cách biến đổi cách yêu. Từ yêu để nhận sang yêu để trao. Từ yêu vì người kia dễ thương sang yêu cả khi họ khó thương. Từ yêu bằng cảm xúc sang yêu bằng tự do. Từ yêu bằng chiếm hữu sang yêu bằng tôn trọng. Từ yêu trong lý tưởng sang yêu trong sự thật.
Và đó có lẽ là một trong những ý nghĩa sâu nhất của trưởng thành nhân bản trong hôn nhân: con người không còn đòi cuộc đời và người khác phải luôn thuận theo mình để mình được bình an. Người ta dần có khả năng sống với sự khác biệt mà không hoảng sợ, sống với giới hạn mà không tuyệt vọng, đối diện khủng hoảng mà không lập tức bỏ chạy. Họ hiểu rằng một tương quan tốt không phải tương quan không có khó khăn, nhưng là tương quan có đủ tình yêu, sự thật và trách nhiệm để đi qua khó khăn.
Đến cuối cùng, một cuộc hôn nhân đẹp có lẽ không phải là một câu chuyện trong đó hai con người đã tìm được “người hoàn hảo”. Có lẽ đó là câu chuyện trong đó hai con người rất không hoàn hảo đã học cách không dùng sự không hoàn hảo của nhau làm lý do để hủy diệt nhau. Họ đã học cách sửa điều có thể sửa, chịu đựng điều cần chịu đựng, bảo vệ ranh giới cần bảo vệ, tìm sự trợ giúp khi cần, và trên hết không thôi nhìn người kia như một con người đáng được yêu.
Có những buổi chiều cuối đời, hai người già chỉ ngồi cạnh nhau. Không còn những cuộc tranh luận về việc mua nhà, nuôi con, chọn trường. Những đứa con đã có gia đình riêng. Công việc đã qua. Sức khỏe không còn như trước. Người ta không còn nhiều điều để chứng minh. Một người có thể đưa tay chỉnh chiếc áo cho người kia, hỏi đã uống thuốc chưa, cùng nhìn khoảng sân trước nhà. Nếu ở đó vẫn còn một sự dịu dàng, đó là thứ dịu dàng đã đi qua lửa.
Có lẽ lúc ấy người ta mới hiểu tình yêu không chỉ là cảm giác mạnh của tuổi trẻ. Tình yêu là một lịch sử. Là hàng nghìn lần một người đã chọn không bỏ cuộc. Là hàng nghìn bữa cơm. Hàng nghìn lần mở cửa chờ nhau về. Hàng nghìn lần nói “không sao, mình làm lại”. Là những đêm thức bên nhau khi con bệnh. Là những ngày chẳng có tiền nhưng vẫn tìm cách động viên nhau. Là những lần một người thất bại và người kia không bỏ đi.
Tình yêu như thế không ồn ào. Nhưng nó có sức nặng.
Và nếu một ngày hai bàn tay đã nhăn nheo vẫn còn có thể tìm đến nhau, có lẽ đó là một trong những bài giảng đẹp nhất về sự trưởng thành mà con người có thể viết bằng chính đời mình.
Không cần sân khấu. Không cần những lời hoa mỹ.
Chỉ cần một người vẫn còn ở đó.
Chỉ cần một người đã biết quá rõ những giới hạn của người kia nhưng vẫn không coi thường.
Chỉ cần sau bao nhiêu năm, hai người đã trở nên dịu dàng hơn thay vì cay nghiệt hơn, biết cười trước những khác biệt mà ngày trẻ từng tranh cãi, biết nhìn lại những sóng gió mà không còn muốn truy cứu ai đúng ai sai.
Đó là lúc nhân tính đã được mài giũa.
Đó là lúc tình yêu đã đi khỏi ảo tưởng để bước vào sự thật.
Đó là lúc hôn nhân trở thành một con đường nên thánh không phải vì nó không có đau khổ, nhưng vì trong mọi đau khổ người ta vẫn được mời gọi học yêu như Đức Kitô.
Hôn nhân và gia đình vì thế không phải nơi dành cho những con người đã trưởng thành hoàn toàn. Nếu phải chờ trưởng thành hoàn toàn mới được lập gia đình thì có lẽ chẳng ai đủ điều kiện. Hôn nhân là nơi hai người cùng thú nhận bằng chính cuộc sống rằng mình vẫn đang học. Hôm nay học kiên nhẫn. Ngày mai học khiêm nhường. Một năm khác học tha thứ. Có giai đoạn học cách nhờ người giúp. Có lúc học cách buông con ra. Có ngày phải học cách để người kia chăm sóc mình khi mình yếu.
Mỗi giai đoạn lại mở một bài học mới.
Và có lẽ không ai tốt nghiệp khỏi trường học ấy trước ngày cuối cùng của đời mình.
Điều quan trọng không phải là chưa bao giờ sai, mà là sau mỗi lần sai vẫn còn biết quay trở lại với sự thật và tình yêu. Không phải gia đình không bao giờ có những ngày rất tối, nhưng trong bóng tối ấy vẫn có một người nhớ thắp một ngọn đèn. Không phải vợ chồng không bao giờ mệt vì nhau, nhưng khi mệt vẫn biết mình không được quyền làm nhục nhau. Không phải cha mẹ không bao giờ mất kiên nhẫn, nhưng sau khi mất kiên nhẫn vẫn biết quay lại ôm con và nói lời xin lỗi.
Gia đình thánh thiện không phải gia đình không có những vết thương.
Gia đình thánh thiện là gia đình không ngừng đưa những vết thương ấy đến nơi có thể được chữa lành.
Hôn nhân trưởng thành không phải hôn nhân không có khác biệt.
Hôn nhân trưởng thành là hôn nhân trong đó khác biệt không trở thành lý do để khinh thường.
Tình yêu trưởng thành không phải tình yêu lúc nào cũng cảm thấy ngọt ngào.
Tình yêu trưởng thành là tình yêu có khả năng đi qua những ngày không ngọt ngào mà vẫn không thôi chọn điều tốt cho người kia.
Lòng trung tín trưởng thành không chỉ là ở cùng một mái nhà.
Có những người sống cùng một nhà nhưng tâm hồn đã bỏ nhau từ lâu.
Trung tín còn là tiếp tục tìm cách gặp nhau, tiếp tục chăm sóc tương quan, tiếp tục giữ cho người kia một chỗ trong trái tim và trong những quyết định của mình.
Và gia đình trưởng thành không phải gia đình lúc nào cũng vui.
Có những mùa gia đình phải khóc rất nhiều.
Nhưng họ khóc bên nhau.
Có những gánh nặng không thể giải quyết.
Nhưng họ mang cùng nhau.
Có những câu hỏi không tìm được câu trả lời.
Nhưng họ vẫn có thể cùng nhau đứng trước Thiên Chúa.
Đó là lý do ân sủng có một vị trí không thể thay thế trong hôn nhân Kitô giáo. Có những điều kỹ năng tâm lý có thể giúp. Có những điều cần chuyên môn. Nhưng còn một chiều sâu khác nơi con người nhận ra rằng chỉ bằng sức riêng mình, họ không đủ kiên nhẫn để yêu mãi. Họ cần một tình yêu lớn hơn tình yêu của mình. Họ cần được tha thứ để có sức tha thứ. Họ cần được Thiên Chúa kiên nhẫn với mình để học kiên nhẫn với người khác.
Khi ấy lời cầu nguyện trong gia đình không còn là một nhiệm vụ phải hoàn thành. Nó trở thành nơi người ta thú nhận: “Chúng con không làm được hết. Xin Chúa ở cùng chúng con.”
Một lời cầu nguyện như thế rất thật.
Và có lẽ chính sự thật ấy mở cửa cho ân sủng.
Bởi Thiên Chúa không cần những gia đình hoàn hảo để bước vào.
Ngài cần những cánh cửa được mở.
Ngài có thể đi vào một cuộc hôn nhân đang mệt.
Đi vào một người cha đang hối hận.
Đi vào một người mẹ đang khóc.
Đi vào một đứa con đang lạc đường.
Đi vào một bàn ăn nơi mọi người đã lâu không nói chuyện với nhau.
Và từ những nơi tưởng như quá muộn ấy, Ngài vẫn có thể bắt đầu một điều mới.
Bởi thế, không nên tuyệt đối hóa những thất bại của gia đình. Có những điều không thể quay lại như cũ, nhưng điều đó không có nghĩa không thể có một cách sống mới. Có những mất mát để lại sẹo, nhưng sẹo không phải dấu hiệu rằng sự sống đã chấm dứt. Sẹo cũng là dấu hiệu một vết thương đã có thể liền lại.
Trưởng thành là biết hy vọng mà không phủ nhận sự thật.
Tin vào ân sủng mà không chạy trốn trách nhiệm.
Tha thứ mà không gọi điều sai là đúng.
Yêu thương mà vẫn biết đặt ranh giới.
Kiên nhẫn nhưng không thụ động.
Hy sinh nhưng không tự hủy.
Trung tín nhưng không dùng chữ trung tín để che đậy những tình huống nguy hiểm cần được giải quyết.
Đó là sự quân bình khó nhưng rất quan trọng của một nhân bản Kitô giáo trưởng thành.
Sau cùng, gia đình là một nơi rất lạ. Đó là nơi con người có thể làm nhau đau nhất vì họ biết nhau sâu nhất. Nhưng cũng chính vì biết nhau sâu nhất, họ có thể chữa lành cho nhau theo những cách người ngoài không thể làm được. Một lời từ người lạ có thể không ảnh hưởng nhiều. Một lời từ cha mẹ có thể theo một người suốt đời. Một lời từ người phối ngẫu có thể nâng họ đứng lên hoặc làm họ gục xuống. Quyền lực ấy khiến tình yêu trong gia đình trở thành một trách nhiệm vô cùng lớn.
Vì vậy hãy nói với nhau cẩn thận.
Hãy dùng lời để xây chứ đừng dùng lời để phá.
Hãy để những người trong nhà biết họ được trân trọng khi họ còn có thể nghe.
Đừng đợi đến một tang lễ mới nói một người đã tốt thế nào.
Đừng đợi cha mẹ không còn mới nhớ ra mình biết ơn.
Đừng đợi vợ chồng đứng ở bờ vực mới nói “anh cần em”, “em cần anh”.
Đừng đợi con lớn và rời nhà mới muốn quay lại tuổi thơ của nó.
Những điều quan trọng nhất của gia đình luôn cần được làm khi còn thời gian.
Bởi một ngày nào đó, căn nhà sẽ yên hơn.
Những đôi dép nhỏ của con sẽ biến mất khỏi cửa.
Những tiếng gọi “mẹ ơi”, “ba ơi” sẽ thưa dần.
Những bữa cơm không còn đủ người như trước.
Và lúc ấy, người ta mới hiểu những ngày từng làm mình mệt đã từng quý đến mức nào.
Trưởng thành cũng là có khả năng nhận ra sự quý giá ấy trước khi nó đi qua.
Để hôm nay, khi con còn nhỏ, ta chịu khó ngồi xuống nghe nó kể một câu chuyện tưởng chẳng có gì quan trọng.
Để hôm nay, khi người phối ngẫu còn khỏe, ta biết nói lời cảm ơn.
Để hôm nay, khi cha mẹ còn sống, ta dành thời gian.
Để hôm nay, khi gia đình vẫn còn ở cùng nhau, ta biết đặt điện thoại xuống và nhìn nhau.
Không phải vì ngày mai chắc chắn có chuyện xấu.
Chỉ đơn giản vì đời người hữu hạn.
Và tình yêu thật luôn biết rằng thời gian là một món quà không thể lưu kho.
Nếu sau tất cả, một gia đình có thể cho mỗi thành viên một xác tín rằng: “Ở đây tôi không cần hoàn hảo mới được yêu; nhưng vì được yêu, tôi được mời gọi trở nên tốt hơn”, thì đó đã là một gia đình đang thực hiện một sứ mạng lớn lao. Bởi tình yêu trưởng thành không nuông chiều sự yếu đuối, nhưng cũng không làm nhục người yếu. Nó vừa nói: “Tôi đón nhận bạn”, vừa nói: “Chúng ta có thể cùng lớn lên.”
Và đó cũng là cách Thiên Chúa yêu con người.
Ngài biết chúng ta rất thật.
Biết cả những điều ta muốn giấu.
Biết những lần ta thất bại.
Nhưng Ngài không thôi gọi ta trưởng thành.
Hôn nhân và gia đình, dưới ánh sáng ấy, trở thành nơi con người tập sống chính kiểu tình yêu ấy với nhau.
Một tình yêu biết sự thật nhưng không ngừng thương.
Một tình yêu có đòi hỏi nhưng không khinh thường.
Một tình yêu biết tha thứ nhưng không dung túng điều ác.
Một tình yêu đủ gần để nâng đỡ và đủ tự do để người kia được lớn lên.
Nếu một người chồng có thể yêu vợ bằng thứ tình yêu ngày càng giống như thế, anh đang trưởng thành.
Nếu một người vợ có thể yêu chồng như thế, chị đang trưởng thành.
Nếu cha mẹ có thể yêu con như thế, họ đang trưởng thành.
Và nếu con cái dần học được thứ tình yêu ấy trong chính ngôi nhà của mình, chúng đang nhận được một gia tài còn quý hơn rất nhiều tài sản vật chất.
Đó là gia tài của một nhân tính lành mạnh.
Một trái tim biết yêu mà không chiếm hữu.
Biết sống thật mà không làm tổn thương.
Biết tự do mà không vô trách nhiệm.
Biết nói sự thật mà vẫn có lòng thương xót.
Biết đứng vững một mình nhưng không đóng cửa trước người khác.
Biết nhận lỗi mà không sụp đổ.
Biết tha thứ mà không đánh mất phẩm giá.
Và biết rằng con đường trưởng thành không phải một con đường đi một mình.
Trong hôn nhân, hai người cùng đi.
Trong gia đình, nhiều thế hệ cùng đi.
Và trong đức tin, Thiên Chúa cùng đi với họ.
Đó là lý do hôn nhân có thể trở thành một con đường nên thánh rất cụ thể. Không phải bằng những điều phi thường mà phần lớn bằng những điều không ai nhìn thấy. Một người chồng chọn im lặng năm phút để không nói lời xúc phạm. Một người vợ bỏ qua lòng tự ái và chủ động bắt đầu cuộc nói chuyện. Một người cha sau một ngày rất mệt vẫn ngồi nghe con kể chuyện. Một người mẹ không dùng con để trút sự thất vọng. Một đứa con trưởng thành kiên nhẫn với cha mẹ già. Một gia đình chia bớt một phần thu nhập cho người khó khăn.
Những việc ấy không lên báo.
Nhưng chính chúng tạo nên sự thánh thiện của đời thường.
Và có lẽ một ngày trước mặt Thiên Chúa, con người sẽ ngạc nhiên khi thấy rằng những hành động nhỏ mình từng nghĩ chẳng đáng kể lại là những viên đá xây nên cả một đời yêu thương.
Vì cuối cùng, trưởng thành nhân bản trong hôn nhân và gia đình không được đo bằng việc người ta đã nói bao nhiêu điều hay về tình yêu, mà bằng cách họ sống với những con người gần nhất.
Một người có thể được cả xã hội ngưỡng mộ nhưng nếu về nhà làm cho mọi người sợ, nhân cách ấy còn một khoảng tối rất lớn.
Một người có thể rất thành công nhưng nếu không bao giờ biết xin lỗi con, sự thành công ấy vẫn thiếu một điều sâu sắc.
Một người có thể rất đạo đức trong cộng đoàn nhưng nếu đời sống gia đình đầy khinh thường và bạo lực lời nói, đức tin ấy cần được đưa trở lại với Tin Mừng.
Bởi sự trưởng thành thật luôn đi vào cách ta sống khi không có khán giả.
Gia đình chính là nơi không có nhiều khán giả.
Và vì thế, gia đình là nơi sự thật của con người được thấy rõ nhất.
Chính ở đó, cái tôi bị mài giũa.
Chính ở đó, những lý tưởng đẹp phải trở thành hành vi.
Chính ở đó, lời “con yêu”, “anh yêu em”, “em thương anh”, “ba mẹ thương con” phải được trả giá bằng thời gian, kiên nhẫn, trách nhiệm và sự hiện diện.
Chính ở đó, người ta học rằng yêu không chỉ là có một cảm xúc với một người.
Yêu là tạo ra một không gian nơi người ấy có thể sống, trưởng thành và trở thành điều tốt đẹp mà Thiên Chúa mời gọi họ trở thành.
Và nếu sau nhiều năm chung sống, một gia đình có thể nhìn lại và nhận ra rằng nhờ sống với nhau họ đã biết yêu hơn, biết chịu trách nhiệm hơn, biết tha thứ hơn, biết khiêm nhường hơn, biết kính trọng tự do của nhau hơn, thì dù căn nhà ấy chưa bao giờ hoàn hảo, hành trình của họ vẫn là một hành trình có ý nghĩa.
Bởi Thiên Chúa không đòi gia đình phải hoàn hảo ngay từ đầu.
Ngài mời họ trung tín với con đường biến đổi.
Mỗi ngày một chút.
Một lời ít làm đau hơn hôm qua.
Một sự lắng nghe sâu hơn hôm qua.
Một phản ứng bớt nóng hơn hôm qua.
Một lời cảm ơn được nói ra.
Một lỗi được nhận.
Một vết thương được đưa ra ánh sáng.
Một lời cầu nguyện được thưa lên.
Một cái nắm tay sau những giờ im lặng.
Một lần nữa lựa chọn người mình đã chọn.
Và cứ như thế, ngày qua ngày, một gia đình được xây.
Không phải bằng những điều ngoạn mục.
Mà bằng sự trung tín với những điều rất nhỏ.
Đến một lúc nào đó, hai người sẽ nhận ra họ đã đi cùng nhau rất xa. Người mà ngày xưa họ cưới đã thay đổi. Chính họ cũng thay đổi. Có nhiều điều không giống giấc mơ ban đầu. Nhưng nếu trong những thay đổi ấy vẫn còn lòng biết ơn, vẫn còn tôn trọng, vẫn còn khả năng dịu dàng, thì tình yêu đã làm được một điều rất lớn.
Nó đã khiến hai con người không chỉ già đi cạnh nhau.
Mà trưởng thành cạnh nhau.
Và đó chính là vẻ đẹp sâu xa nhất của hôn nhân.
Không phải chỉ cùng sống lâu.
Mà cùng lớn lên.
Không phải chỉ giữ một mái nhà.
Mà cùng xây một nơi để tâm hồn có thể trở về.
Không phải chỉ sinh ra những đứa con.
Mà cùng nhau tạo nên một môi trường nơi con người học được thế nào là được yêu và thế nào là yêu.
Không phải chỉ đọc kinh chung.
Mà để Đức Kitô dần có hình hài trong cách mọi người trong nhà đối xử với nhau.
Không phải chỉ giữ lời hứa của ngày cưới bằng nghĩa vụ.
Mà ngày càng hiểu sâu hơn tại sao lời hứa ấy đáng để giữ.
Và rồi một ngày, khi hành trình đi đến chiều muộn, có lẽ một người nhìn người bạn đời của mình và không còn thấy chỉ người thanh niên hay thiếu nữ của ngày xưa. Họ thấy cả một lịch sử. Thấy những mùa xuân và mùa đông. Thấy những lần người kia đã chịu đựng mình. Thấy những điều mình từng không hiểu. Thấy những hy sinh âm thầm mà năm trẻ mình đã quá bận để nhận ra.
Và nếu lúc ấy trong lòng còn có thể thốt lên một tiếng “cảm ơn”, thì có lẽ cuộc hôn nhân ấy đã đi đến một trong những chiều sâu đẹp nhất của nó.
Cảm ơn vì đã ở lại.
Cảm ơn vì đã tha thứ.
Cảm ơn vì đã cùng nuôi những đứa con.
Cảm ơn vì đã chăm sóc tôi khi tôi yếu.
Cảm ơn vì đã chịu những năm tháng không dễ dàng.
Cảm ơn vì nhờ sống với bạn mà tôi hiểu tôi là ai.
Cảm ơn vì cùng nhau chúng ta đã học yêu.
Và có lẽ chính lời cảm ơn ấy là một trong những hoa trái đẹp nhất của sự trưởng thành nhân bản.
Bởi người non nớt thường nhìn đời bằng những gì mình chưa nhận được.
Người trưởng thành dần nhìn thấy những điều mình đã được trao.
Người non nớt nhớ rất rõ những lần người khác làm mình thất vọng.
Người trưởng thành vẫn nhớ vết thương nhưng cũng biết nhớ những lần được yêu.
Người non nớt muốn người khác phải thay đổi trước.
Người trưởng thành dám bắt đầu từ phần của mình.
Người non nớt nghĩ yêu là tìm đúng người.
Người trưởng thành hiểu yêu còn là học cách trở thành một người có khả năng yêu đúng.
Và nếu hôn nhân làm được điều ấy nơi một con người, thì dù hành trình có nhiều nước mắt, nó vẫn không vô ích.
Nó đã làm con người sâu hơn.
Nó đã làm trái tim rộng hơn.
Nó đã giúp người ta biết rằng tình yêu thật không phải là giữ một người cho mình, nhưng là cùng người ấy đi về phía sự sống.
Đó chính là trưởng thành nhân bản trong hôn nhân và gia đình.
Một hành trình rất dài.
Một trường học không có ngày tốt nghiệp sớm.
Một con đường nhiều lần phải bắt đầu lại.
Nhưng cũng là một trong những con đường đẹp nhất mà qua đó một con người có thể học thế nào là yêu bằng tất cả sự thật, tự do, trách nhiệm, trung tín và lòng thương xót.
Và khi điều ấy được sống dưới ánh mắt Thiên Chúa, căn nhà bình thường của con người có thể trở thành một nơi rất thánh.
Nơi người ta sinh ra.
Nơi người ta lớn lên.
Nơi người ta sai.
Nơi người ta được sửa.
Nơi người ta khóc.
Nơi người ta được ôm.
Nơi người ta bỏ đi rồi có thể trở về.
Nơi người ta không cần phải hoàn hảo mới được gọi bằng hai tiếng thân thương nhất:
Gia đình.
CHƯƠNG 14
TRƯỞNG THÀNH NHÂN BẢN CỦA NGƯỜI TU SĨ
Đời sống tu trì không bao giờ là một con đường giúp con người đi vòng qua những đòi hỏi căn bản của việc làm người. Trái lại, nếu sống đúng với bản chất của mình, đời tu lại là một trong những bậc sống đặt con người trước những đòi hỏi rất sâu về sự trưởng thành nhân bản, bởi người tu sĩ không chỉ được mời gọi sống tốt với tư cách một cá nhân, nhưng còn được mời gọi sống một cách công khai những lời khuyên Phúc Âm, sống trong một cộng đoàn cụ thể, đón nhận một sứ mạng chung, để cho đời mình trở thành dấu chỉ về Nước Thiên Chúa giữa lòng Hội Thánh và thế giới. Một người bước vào đời tu không bước vào một vùng đất nơi những giới hạn tự nhiên biến mất, những vết thương tâm lý tự động được chữa lành, những xung đột nội tâm đột nhiên lắng xuống hay những nhu cầu tình cảm không còn tồn tại. Chiếc áo dòng không làm cho một con người tự nhiên trưởng thành hơn. Một ngày khấn không biến một nhân cách còn nhiều lệ thuộc thành một con người tự do. Một chức vụ trong cộng đoàn không bảo đảm người ấy đã biết sống với quyền lực một cách trưởng thành. Một đời sống có giờ giấc cầu nguyện đều đặn cũng không tự động chữa lành những vết thương chưa từng được nhìn nhận. Người ta có thể sống trong một tu viện rất lâu mà vẫn mang theo những nỗi sợ của tuổi thơ, những cơn giận chưa được gọi tên, những mặc cảm chưa từng được đưa ra ánh sáng, những nhu cầu được công nhận chưa bao giờ được thanh luyện, những tổn thương với quyền bính vẫn còn âm ỉ, những thiếu thốn tình cảm vẫn tìm cách bù đắp ở những nơi khác. Vì thế, đời tu không phải là nơi để chạy khỏi chính mình. Trái lại, chính đời tu làm cho người ta khó chạy khỏi mình hơn, bởi đời sống chung, lời khấn, kỷ luật, trách nhiệm và những giới hạn của cộng đoàn liên tục đưa một con người trở về đối diện với sự thật của chính mình. Nếu đời sống nhân bản còn yếu, những điều tưởng như rất thiêng liêng cũng có thể vô tình trở thành lớp che phủ cho những nhu cầu rất người chưa được nhận diện. Một người có thể nói nhiều về hy sinh nhưng thật ra đang sợ đối thoại. Có người nói nhiều về vâng phục nhưng bên trong chỉ là sự lệ thuộc vào quyền bính và nỗi sợ bị từ chối. Có người nói mình sống khó nghèo nhưng lại bám rất chặt vào chức vụ, uy tín, ảnh hưởng hoặc những tiện nghi tinh tế. Có người nói mình sống khiết tịnh nhưng thực tế chỉ đang đóng băng tình cảm vì sợ bị tổn thương. Có người làm việc đến kiệt sức và gọi đó là nhiệt thành tông đồ, trong khi sâu bên trong họ đang dùng công việc như một nơi trú ẩn khỏi đời sống cộng đoàn hoặc khỏi những vùng nội tâm quá đau để đối diện. Chính vì thế, Giáo Hội luôn nhấn mạnh rằng đào tạo nhân bản không phải phần phụ của đời tu, càng không phải một giai đoạn chỉ dành cho thời kỳ đầu. Đó là nền đất trên đó đời sống thiêng liêng, đời sống cộng đoàn, các lời khấn và sứ vụ có thể bén rễ và sinh hoa trái. Một cái cây không thể khỏe nếu bộ rễ yếu. Một đời sống tu trì cũng vậy. Bề ngoài có thể ngay ngắn, giờ giấc có thể đều, trách nhiệm có thể hoàn thành, nhưng nếu nhân tính bên trong không được chăm sóc, đến một lúc nào đó những vết nứt sẽ lộ ra. Và thường khi chúng không lộ ra trong những giờ cầu nguyện hay những dịp trọng thể, nhưng trong những chuyện rất nhỏ: cách phản ứng khi bị góp ý, thái độ khi không được chọn vào một vị trí mình mong muốn, sự khó chịu khi người khác được khen, cách nói về một thành viên vắng mặt, khả năng sống gần người mình không hợp, cách đối diện với một quyết định của bề trên không đúng ý, hay cách ta sống khi không còn ai chú ý đến những việc mình làm.
Có một sự thật cần được nói với tất cả sự chân thành và không xét đoán: động lực bước vào đời tu của một con người thường không hoàn toàn tinh ròng ngay từ đầu. Điều này không đáng ngạc nhiên, bởi bất cứ quyết định lớn nào của đời người cũng thường được hình thành từ nhiều dòng chảy tâm lý, tình cảm, thiêng liêng và hoàn cảnh đan xen. Một người có thể thật sự nghe tiếng gọi của Thiên Chúa, nhưng đồng thời cũng mang trong lòng một nỗi sợ về hôn nhân. Một người có thể thật sự khao khát dâng mình cho Chúa, nhưng cũng có thể thấy đời tu là một môi trường an toàn hơn so với thế giới bên ngoài đầy cạnh tranh. Một người có thể chân thành muốn phục vụ nhưng vẫn còn một nhu cầu được công nhận rất mạnh. Một người có thể yêu đời sống cộng đoàn nhưng sâu bên trong lại đang tìm một gia đình thay thế cho những thiếu thốn tình cảm của thời thơ ấu. Không phải cứ có những động lực pha trộn như thế thì ơn gọi là giả. Điều quan trọng là những động lực ấy có được nhìn nhận, phân định và thanh luyện hay không. Chính vì vậy, đào tạo không chỉ là dạy người trẻ biết giờ giấc, luật dòng, thần học, phụng vụ hay kỹ năng mục vụ. Đào tạo thật sự phải giúp một người học nhìn vào mình mà không sợ hãi, nhận ra những động lực đang thúc đẩy mình, gọi tên những vết thương, nhận diện những nhu cầu tình cảm, hiểu cách mình phản ứng trước sự gần gũi, quyền bính, cạnh tranh, thất bại, lời khen, lời chê, sự cô đơn và những khác biệt trong cộng đoàn. Nếu những điều ấy không được nhìn nhận trong thời gian đào tạo, chúng không tự biến mất khi người ta khấn. Chúng chỉ đổi hình thức. Một sự lệ thuộc tình cảm không được chữa lành có thể trở thành một tương quan quá mức với một người bên ngoài cộng đoàn. Một nhu cầu được công nhận có thể biến thành sự cạnh tranh âm thầm trong sứ vụ. Một vết thương với cha mẹ có thể được phóng chiếu lên bề trên. Một nỗi sợ bị bỏ rơi có thể khiến một người bám rất mạnh vào một nhóm bạn trong cộng đoàn và xem những người khác như người ngoài. Một mặc cảm tự ti có thể được che bằng thái độ cứng rắn, hay phê phán người khác. Một người rất cần được yêu nhưng không dám thừa nhận nhu cầu ấy có thể trở nên lạnh lùng, xa cách, khô cứng và gọi đó là “sống siêu nhiên”. Những điều này không phải bằng chứng cho thấy một người xấu. Chúng chỉ cho thấy con người là một hữu thể rất phức tạp và ơn gọi không xóa bỏ tiến trình trưởng thành. Thiên Chúa thường không cứu chúng ta bằng cách làm cho mọi vết thương biến mất ngay lập tức, nhưng bằng cách đưa ta vào một hành trình trong đó ta dần dần học nhìn sự thật, chấp nhận sự thật và cộng tác với ân sủng để được biến đổi. Vì thế, đời tu đúng nghĩa không phải nơi người ta trốn khỏi những vết thương, mà là nơi người ta để Thiên Chúa chạm đến chúng sâu hơn. Có những người bắt đầu đi tu vì những động lực chưa thật tinh ròng nhưng qua năm tháng trở nên rất tự do và trưởng thành, vì họ dám để mình được thanh luyện. Ngược lại, cũng có người khởi đầu rất đẹp nhưng dần trở nên cứng nhắc vì không còn muốn nhìn lại chính mình. Sự khác biệt nằm ở thái độ có tiếp tục để mình được đào tạo hay không. Không ai được miễn khỏi việc học lại chính mình. Không ai có thể nói: “Tôi khấn trọn rồi, tôi ổn rồi.” Chính khi một người nghĩ mình không còn cần được sửa, hành trình trưởng thành của họ có thể đã dừng lại.
Các lời khấn càng làm rõ hơn nhu cầu trưởng thành nhân bản, bởi mỗi lời khấn đều chạm đến những vùng rất căn bản của con người: nhu cầu yêu và được yêu, nhu cầu sở hữu và cảm giác an toàn, nhu cầu tự quyết và kiểm soát. Khiết tịnh thánh hiến không phải là việc loại bỏ tình cảm, càng không phải là trở thành một con người không còn nhu cầu được yêu. Một người tu sĩ vẫn là một con người có trái tim, có nhu cầu gần gũi, được hiểu, được trân trọng, được nhìn nhận, được chia sẻ. Lời khấn khiết tịnh không xóa những nhu cầu ấy mà mời người tu sĩ học sống chúng trong một chiều kích rộng hơn, tự do hơn, thanh thoát hơn. Khiết tịnh trưởng thành không làm trái tim chết đi, nhưng làm trái tim rộng ra. Nó giúp một người có khả năng yêu nhiều người mà không sở hữu ai, gần gũi mà không lệ thuộc, quan tâm mà không kiểm soát, trao ban mà không tìm một sự bù đắp tình cảm kín đáo. Một người sống khiết tịnh trưởng thành không phải là người không bao giờ cảm thấy cô đơn, không bao giờ rung động, không bao giờ mong được yêu. Họ là người biết những cảm xúc ấy là thật, biết đưa chúng vào cầu nguyện, phân định, chia sẻ đúng nơi, và không để chúng âm thầm điều khiển những lựa chọn của mình. Nếu đời sống tình cảm chưa trưởng thành, khiết tịnh có thể đi về hai thái cực. Một bên là đóng băng cảm xúc: người ta trở nên lạnh lùng, tránh gần gũi, sợ tình cảm, xem mọi gắn bó là nguy hiểm, rồi dần đánh mất khả năng đồng cảm. Bên kia là những tương quan quá lệ thuộc: người tu sĩ tìm một người để bù đắp cho tất cả những thiếu hụt của mình, cần người ấy liên tục xác nhận, dễ ghen, dễ tổn thương, dễ cảm thấy bị bỏ rơi. Cả hai đều không phải tự do. Trái tim bị đóng băng không phải trái tim khiết tịnh; trái tim lệ thuộc cũng không. Khiết tịnh trưởng thành là một trái tim sống động nhưng có trật tự, có khả năng gắn bó nhưng không chiếm hữu, có khả năng thân thiết nhưng vẫn giữ ranh giới, biết đón nhận tình bạn đẹp mà không biến tình bạn thành sở hữu. Khó nghèo cũng vậy. Khó nghèo không thể bị giản lược thành việc không đứng tên tài sản cá nhân. Một người có thể không sở hữu gì trên giấy tờ nhưng bên trong lại sở hữu rất nhiều. Họ có thể bám vào một căn phòng, một phương tiện, một loại tiện nghi, một vị trí, một trách nhiệm, một nhóm người, một uy tín, một danh tiếng, một ảnh hưởng. Có những hình thức sở hữu tinh tế nguy hiểm hơn của cải vật chất, bởi chúng núp dưới danh nghĩa phục vụ. Một người có thể nói “đây là việc của cộng đoàn” nhưng thái độ lại là “không ai được đụng vào việc của tôi”. Có người rất khó khi phải thay đổi nhiệm sở vì đã đồng hóa bản thân với vị trí ấy. Có người buồn lâu khi một sứ vụ được trao cho người khác vì sâu bên trong họ xem thành công của sứ vụ là thành công cá nhân. Có người không cần tiền nhưng cần được hỏi ý kiến. Có người không cần tài sản nhưng cần quyền kiểm soát. Khó nghèo trưởng thành vì thế là một hành trình của tự do. Tự do trước vật chất, nhưng cũng tự do trước danh tiếng, chức vụ, ảnh hưởng và nhu cầu sở hữu kết quả. Một người thật sự nghèo theo Tin Mừng có thể sử dụng các phương tiện cần thiết mà không bị chúng sở hữu. Họ có thể làm một việc quan trọng nhưng khi được chuyển đi vẫn có thể buông. Họ có thể xây dựng một công trình nhưng không cần ghi tên mình. Họ có thể dấn thân hết lòng mà vẫn để người khác tiếp tục công việc sau mình. Đó là một sự nghèo khó rất sâu: dám cho đi cả quyền được xem mình là người không thể thay thế. Còn vâng phục lại chạm trực tiếp vào cái tôi và nhu cầu tự quyết. Người chưa trưởng thành thường hiểu vâng phục theo hai cách lệch lạc: hoặc phục tùng thụ động vì sợ, hoặc chống lại mọi quyền bính vì thấy tự do bị đe dọa. Vâng phục trưởng thành không phải là một con người không có ý kiến. Trái lại, người thật sự trưởng thành có thể có ý kiến rất rõ, biết suy nghĩ, biết trình bày, biết nói sự thật với lòng kính trọng, rồi khi đã phân định và quyết định, họ có thể tự do đón nhận điều chung. Vâng phục không phải từ bỏ lý trí. Không phải bề trên nói gì cũng phải xem là hoàn hảo. Bề trên cũng là người, có giới hạn, có thể thiếu thông tin, có thể sai. Chính vì thế, vâng phục Kitô giáo bao hàm đối thoại, phân định, trách nhiệm, và cả khả năng nói lên điều cần nói. Nhưng sau tất cả, người tu sĩ học một điều rất khó: cuộc đời tôi không chỉ thuộc về ý riêng của tôi. Vâng phục trưởng thành không làm con người nhỏ lại; nó giải phóng họ khỏi nhu cầu phải kiểm soát mọi sự. Một người có thể không đồng ý nhưng không vì thế mà cay đắng. Họ có thể đưa ra ý kiến nhưng không biến ý kiến thành điều kiện để cộng tác. Họ có thể chịu một quyết định khó mà không cần hạ uy tín người quyết định. Đó là tự do. Nếu một người chỉ vui khi được làm điều mình muốn thì chưa thể gọi là tự do. Tự do trưởng thành là có thể chọn điều tốt ngay cả khi nó không trùng với sở thích cá nhân.
Đời sống cộng đoàn có lẽ là một trong những môi trường mạnh mẽ nhất để những điều ấy được phơi bày. Người ta có thể sống rất đẹp khi ở một mình. Nhưng sống với người khác mỗi ngày mới cho thấy nhiều điều thật. Trong cộng đoàn, ta không được chọn tất cả những người mình sống chung. Ta không thể chỉ ở với những người hợp tính. Một cộng đoàn có thể có người nhanh và người chậm, người nói nhiều và người ít nói, người nhạy cảm và người khô khan, người thích trật tự và người tự do, người lớn tuổi với một cách nhìn hình thành từ nhiều thập niên và người trẻ với một nhịp sống khác. Chính những khác biệt ấy trở thành “lò luyện” của trưởng thành. Có những điều người ta tưởng mình đã vượt qua cho đến khi sống chung với một người chạm đúng vào điểm yếu ấy mỗi ngày. Có người rất bình an cho đến khi sống với một người hay làm việc theo cách khác mình. Có người tưởng mình khiêm tốn cho đến khi không được hỏi ý kiến. Có người nghĩ mình quảng đại cho đến khi người khác sử dụng một điều mà họ vô thức xem là “của mình”. Có người tưởng mình biết tha thứ cho đến khi phải ngồi ăn cơm mỗi ngày với người từng làm mình tổn thương. Cộng đoàn là tấm gương rất trung thực bởi nó không cho ta mãi sống bằng hình ảnh. Người trưởng thành học nhận cộng đoàn không như nơi phải luôn đem lại sự dễ chịu, mà như nơi Thiên Chúa dùng những con người rất thật để đào luyện mình. Điều này không có nghĩa thần thánh hóa mọi khó khăn hay biện minh cho những bất công trong cộng đoàn. Có những vấn đề thật cần được giải quyết, những kiểu ứng xử không lành mạnh cần được sửa, những xung đột cần có người hỗ trợ. Nhưng người trưởng thành biết phân biệt giữa một bất công thật và sự khó chịu chỉ vì người khác không giống mình. Họ không đòi cộng đoàn phải thích ứng hoàn toàn với nhu cầu cá nhân. Đồng thời, họ cũng không lấy danh nghĩa hiệp thông để xóa bỏ mọi ranh giới. Cộng đoàn trưởng thành không có nghĩa mọi người phải thân thiết với nhau như nhau. Không phải ai cũng phải kể hết mọi chuyện cho mọi người. Không phải không bao giờ được cần một khoảng riêng. Ranh giới lành mạnh giúp tương quan bền vững. Người tu sĩ trưởng thành biết khi nào cần nói, khi nào cần im, khi nào phải xin lỗi, khi nào phải đối thoại, khi nào cần cho người khác một khoảng thở. Một trong những điều làm cộng đoàn tổn thương nhất là những xung đột không được xử lý. Có những cộng đoàn bên ngoài rất yên nhưng bên trong đầy những khoảng cách kéo dài hàng năm. Người ta vẫn chào nhau, vẫn đọc kinh chung, vẫn ăn chung nhưng thực tế đã không còn thật sự gặp nhau. Những bất mãn bị giữ lại tạo thành những câu chuyện riêng, những liên minh ngầm, những nhóm thân – nhóm không thân. Một lời góp ý không nói trực tiếp mà được kể qua người thứ ba, rồi qua người thứ tư, cuối cùng cả cộng đoàn biết trừ người cần biết. Đó là một hình thức non nớt rất thường gặp. Trưởng thành đòi học nói sự thật đúng người, đúng lúc và trong đức ái. Không dùng người thứ ba để xử lý một tương quan giữa hai người. Không biến một lỗi lầm thành căn tính của người khác. Không tích lũy lịch sử sai phạm để mỗi lần có chuyện lại mở toàn bộ hồ sơ cũ. Không biến phòng ăn, hành lang hay những cuộc trò chuyện riêng thành nơi xét xử thành viên vắng mặt. Cộng đoàn là nơi con người phải học một nghệ thuật rất khó: vừa trung thực vừa nhân hậu. Không giả vờ mọi chuyện đều ổn, nhưng cũng không biến sự thẳng thắn thành bạo lực. Có những người nói rất tự hào “tôi có gì nói đó”, nhưng thật ra họ chưa học nghệ thuật nói điều đúng bằng cách giúp người khác có thể nghe. Sự thật không có tình yêu có thể trở thành một cái búa. Đức ái không có sự thật lại dễ biến thành né tránh. Trưởng thành nằm ở chỗ biết giữ cả hai.
Nhiều biểu hiện rất nhỏ trong đời sống thường ngày có thể cho thấy một người đang cần được chăm sóc thêm về nhân bản. Không phải để dán nhãn, càng không phải để kết án, nhưng để nhận ra những nơi cần được chữa lành. Một người thường xuyên phản ứng quá mạnh trước góp ý có thể đang mang một vết thương sâu về giá trị bản thân. Một người luôn cần thắng trong các cuộc tranh luận có thể đang rất bất an. Một người thay đổi thái độ rõ rệt khi không được giao nhiệm vụ mong muốn có thể đang đồng hóa giá trị của mình với chức vụ. Một người gần như không thể sống gần người khác, luôn tìm cách tách mình khỏi cộng đoàn, có thể đang sợ sự gần gũi hoặc có những khó khăn tương quan chưa được hiểu. Một người làm việc không ngừng có thể rất quảng đại, nhưng cũng có thể đang chạy khỏi chính mình. Có người gần như không bao giờ hiện diện trong đời sống chung vì “bận mục vụ”, nhưng cần hỏi liệu sứ vụ có đang trở thành nơi giúp họ không phải đối diện với cộng đoàn hay không. Có người ra ngoài thì rất vui vẻ, lôi cuốn, được nhiều người quý, nhưng về cộng đoàn thì im lặng, khó chịu, xa cách. Điều này đáng để suy nghĩ. Người thân cận nhất không nên luôn là những người phải nhận phần mệt mỏi nhất của ta. Một người tu sĩ trưởng thành phải dần học đem cùng một nhân cách vào cả bên ngoài lẫn bên trong, không có một “con người mục vụ” rất đáng yêu và một “con người cộng đoàn” rất khó sống. Cũng có những người tìm sự bù đắp tình cảm bên ngoài cộng đoàn theo cách thiếu phân định. Một tình bạn tự nó không xấu. Tu sĩ cũng cần tình bạn. Nhưng khi một người bên ngoài trở thành nơi duy nhất ta có thể chia sẻ, người duy nhất hiểu mình, người đầu tiên ta nghĩ đến khi vui buồn, người mà tâm trạng của họ quyết định tâm trạng của ta, thì cần dừng lại và phân định. Một tương quan đẹp phải làm người tu sĩ tự do hơn, rộng hơn, sống cộng đoàn tốt hơn và trung thành hơn với ơn gọi. Nếu một tương quan làm ta thu hẹp, giấu giếm, lệ thuộc, dễ ghen, hoặc khiến ta dần tách khỏi cộng đoàn, đó là một tín hiệu cần được nhìn nhận. Có người sống rất đúng luật bên ngoài nhưng bên trong ngày càng khô. Họ làm mọi điều vì phải làm, không còn niềm vui, không còn tương quan sống động với Chúa hay với anh chị em. Điều nguy hiểm nhất không phải lúc nào cũng là một khủng hoảng ồn ào. Có những khủng hoảng diễn ra bằng sự tắt dần. Người ta vẫn có mặt nhưng không còn hiện diện. Vẫn cầu nguyện nhưng không còn gặp gỡ. Vẫn làm sứ vụ nhưng trong lòng chỉ còn trách nhiệm. Vẫn ở cộng đoàn nhưng tâm hồn đã rời đi rất xa. Những dấu hiệu ấy không phải lý do để xấu hổ. Chúng là lời mời gọi tìm sự đồng hành trước khi quá muộn.
Đào tạo nhân bản vì thế phải được hiểu là một hành trình suốt đời. Không có ngày nào trong đời tu mà người ta được phép nói: “Từ hôm nay tôi đã hoàn toàn trưởng thành.” Trưởng thành không phải một chứng chỉ được cấp ở cuối nhà tập. Nó giống một khả năng sống phải liên tục được chăm sóc qua từng giai đoạn. Người mới vào đời tu có những vấn đề của tuổi trẻ: căn tính, tình cảm, khả năng tự lập, cách sống với quyền bính, những vết thương từ gia đình. Người trung niên có những vấn đề khác: sự mệt mỏi, nguy cơ mất ý nghĩa, so sánh với người cùng lứa, cảm giác bị quên, những câu hỏi về thành tựu của đời mình. Người lớn tuổi lại đối diện một giai đoạn khác: sức khỏe suy giảm, vai trò giảm, phải để người khác làm những việc mình từng làm, học nhận sự chăm sóc thay vì chỉ trao ban. Mỗi giai đoạn đều cần một dạng trưởng thành mới. Một tu sĩ từng rất năng động có thể phải học giá trị của việc “không còn làm được nhiều”. Một người từng giữ chức vụ lâu năm phải học cách trở lại làm một thành viên bình thường. Có những người chịu khó nghèo vật chất rất dễ nhưng nghèo quyền lực lại rất khó. Khi còn trẻ, họ nói sẵn sàng đi bất cứ đâu; khi lớn tuổi, một thay đổi nhiệm sở lại trở nên cực kỳ đau. Điều này không đáng trách, nhưng cần được nhìn. Đời tu lâu năm không tự bảo đảm sự tự do. Có những lệ thuộc chỉ xuất hiện sau nhiều năm. Vì thế, tự đào tạo phải trở thành một thái độ. Xét mình không chỉ là kiểm điểm tội lỗi mà còn là nhìn cách mình đang sống: tôi có đang trở nên dễ sống hơn không? Tôi có còn nghe được góp ý không? Tôi có đang ngày càng khép lại không? Tôi có còn niềm vui không? Tôi có đang bám vào một chức vụ? Tôi có đang sử dụng công việc để chạy khỏi nội tâm? Những câu hỏi như thế cần thiết bởi đời sống tu trì có nguy cơ tạo ra những vùng an toàn nơi một con người có thể sống rất lâu mà không ai chạm đến phần sâu bên trong. Một chức vụ có thể che giấu sự cô đơn. Một lịch hoạt động dày đặc có thể che một tâm hồn rỗng. Một đời sống kỷ luật có thể che một trái tim đang nguội. Vì thế, đồng hành thiêng liêng rất quan trọng. Nhưng đồng hành chỉ hữu ích khi người ta trung thực. Không ai được giúp nếu họ chỉ mang đến một phiên bản đã chỉnh sửa của mình. Sự trưởng thành đòi can đảm nói những điều mình xấu hổ, thừa nhận sự ghen, sự giận, cảm xúc cô đơn, sự mệt mỏi, một tương quan đang gây lệ thuộc, sự bất mãn với cộng đoàn, cảm giác mất ý nghĩa. Không phải cứ có những điều ấy là ơn gọi hỏng. Ngược lại, chính việc dám đưa chúng ra ánh sáng có thể cứu ơn gọi khỏi bị bào mòn trong im lặng. Và khi cần, sự trợ giúp tâm lý chuyên môn là một phương tiện hoàn toàn có thể được đón nhận với tinh thần trách nhiệm. Một người không yếu đức tin vì cần chuyên gia. Có những vấn đề thiêng liêng, có những vấn đề tâm lý, và rất nhiều lúc hai chiều kích đan xen. Sự khôn ngoan là biết mình cần điều gì. Đôi khi một lời khuyên đạo đức không thể thay thế việc chữa trị một vết thương tâm lý sâu. Cũng như thuốc men không thể thay thế đời sống cầu nguyện. Con người là một toàn thể, và đào tạo cần tôn trọng toàn thể ấy.
Một trong những dấu hiệu rõ nhất của trưởng thành trong đời tu là khả năng sống với quyền bính và quyền lực. Đây là một vấn đề rất tế nhị bởi các cộng đoàn tôn giáo luôn có cấu trúc, trách nhiệm và những vị trí khác nhau. Một người chưa được chữa lành có thể sử dụng quyền bính như cách bù đắp cảm giác thấp kém. Có người khi không có chức thì rất dễ thương, nhưng khi làm bề trên trở nên khó gần. Có người xem việc được hỏi ý là quyền đương nhiên. Có người khó chịu khi người trẻ góp ý. Có người nhầm lẫn giữa vâng phục và không được phép đặt câu hỏi. Nhưng quyền bính Kitô giáo không được ban để làm một người cao hơn người khác; nó được trao để phục vụ sự hiệp thông và sứ mạng. Một bề trên trưởng thành không cần làm mọi người sợ mình để cảm thấy mình có quyền. Họ có thể nghe ý kiến khác mà không thấy bị đe dọa. Có thể nói “tôi đã sai” mà không sợ mất uy tín. Có thể trao quyền cho người khác, vui khi người khác giỏi hơn mình, và không biến nhiệm kỳ thành tài sản. Người trưởng thành biết chức vụ là một sứ vụ có thời hạn. Khi hết nhiệm kỳ, họ có thể trở lại chỗ bình thường mà không thấy mình bị hạ thấp. Đây là một bài kiểm tra rất thật. Có người sống khó nghèo rất đẹp khi không có gì, nhưng đến lúc có quyền lại rất khó buông. Bởi đôi khi thứ người ta sở hữu sâu nhất không phải vật chất mà là ảnh hưởng. Về phía người sống dưới quyền cũng vậy, trưởng thành không đồng nghĩa với thụ động. Một người có thể tôn trọng bề trên mà vẫn trình bày quan điểm. Có thể vâng phục mà không mất trách nhiệm lương tâm. Có thể không đồng ý mà vẫn giữ lòng kính trọng. Có thể chịu một quyết định khó mà không lập phe nhóm. Đời sống cộng đoàn sẽ lành mạnh hơn rất nhiều nếu quyền bính và vâng phục đều được sống bởi những con người trưởng thành, chứ không dựa trên sợ hãi, lệ thuộc hay nhu cầu kiểm soát.
Một chiều kích khác cũng cần được nhắc đến là khả năng sống với thất bại và giới hạn. Người tu sĩ cũng có thể thất bại trong sứ vụ. Một dự án không thành công, một cộng đoàn không phát triển như mong muốn, một người mình đã giúp lâu năm vẫn rời đi, một công việc mình từng rất tâm huyết được giao cho người khác. Nếu căn tính của người tu sĩ gắn quá chặt với hiệu quả, những điều ấy có thể gây khủng hoảng lớn. Người ta có thể bắt đầu nghĩ “tôi không còn hữu ích” và từ đó cảm thấy mình không còn giá trị. Nhưng đời tu không được đo hoàn toàn bằng hiệu năng. Một tu sĩ già không thể làm nhiều vẫn có giá trị. Một người đang bệnh vẫn là thành viên của cộng đoàn. Một người phải nghỉ sứ vụ không vì thế mà trở thành gánh nặng vô nghĩa. Điều này nghe rất đơn giản nhưng để sống được không dễ, nhất là khi cả đời ta được khen vì những gì mình làm. Trưởng thành là dần chuyển căn tính từ “tôi có giá trị vì tôi hữu ích” sang “tôi có giá trị vì tôi là người được Chúa yêu và thuộc về cộng đoàn”. Đó là một cuộc thanh luyện rất sâu, đặc biệt trong tuổi già. Có lẽ một trong những hình thức khó nghèo cuối đời là chấp nhận để người khác phục vụ mình. Người đã quen chăm sóc phải học được chăm sóc. Người từng quyết định phải học để người khác quyết định. Người từng khỏe mạnh phải chấp nhận thân xác không còn theo ý. Đó cũng là đời tu. Không chỉ lúc đứng trên bục giảng hay trên đường truyền giáo. Một người nằm bệnh và đón nhận giới hạn trong bình an cũng có thể sống lời khấn sâu sắc như bất cứ một sứ vụ nào.
Niềm vui cũng là một dấu chỉ quan trọng. Không phải kiểu vui vẻ bề ngoài lúc nào cũng cười, nhưng một niềm vui sâu của người đang sống đúng nơi mình được gọi. Đời tu có hy sinh, có những ngày khó, có cô đơn, có những giai đoạn khô khan. Nhưng nếu một người sống nhiều năm trong một sự cay đắng thường trực, ngày càng phê phán mọi thứ, không còn khả năng ngạc nhiên trước điều đẹp, không vui khi người khác thành công, rất có thể có một điều gì đó cần được chăm sóc. Một đời thánh hiến không thể chỉ là chuỗi ngày “chịu đựng cho đến chết”. Các lời khấn không được trao để làm con người nhỏ lại mà để làm họ tự do cho tình yêu. Nếu khiết tịnh làm người ta lạnh lùng hơn, khó nghèo làm người ta ghen tị hơn, vâng phục làm người ta sợ hãi hơn, thì cần xem lại cách những lời khấn đang được sống. Hoa trái cuối cùng của đời tu phải là một trái tim rộng hơn. Người sống lâu với Chúa lý tưởng ra phải dịu hơn, chứ không khô cứng hơn; tự do hơn, chứ không kiểm soát hơn; sâu hơn, chứ không phán xét hơn; biết thương những giới hạn của người khác hơn, bởi họ đã thấy Chúa kiên nhẫn với những giới hạn của chính mình như thế nào. Nếu một người càng lớn tuổi trong đời tu càng khiến người trẻ sợ đến gần, có lẽ có một câu hỏi cần được đặt ra. Tuổi đời và tuổi khấn không tự động tạo nên khôn ngoan. Khôn ngoan đến khi kinh nghiệm được suy tư, thương tích được chữa lành, thất bại được đón nhận và cái tôi được thanh luyện. Có người sống bốn mươi năm trong cộng đoàn nhưng chỉ lặp lại cùng một năm bốn mươi lần. Có người chỉ sau một khủng hoảng lớn đã trưởng thành hơn nhiều vì họ dám để khủng hoảng dạy mình. Không phải thời gian tự nó làm ta trưởng thành; cách ta sống với thời gian mới làm điều đó.
Đời sống thiêng liêng và trưởng thành nhân bản vì thế không thể tách nhau. Cầu nguyện thật sự phải làm một người ngày càng trung thực hơn với chính mình. Một người càng đến gần Thiên Chúa càng không cần diễn. Trước Chúa, không cần mang chức vụ, thành tích, danh tiếng, những lời tốt đẹp người khác nghĩ về mình. Chỉ còn một con người thật. Cầu nguyện là nơi những vết thương có thể được đặt xuống, những nhu cầu được gọi tên, những giận dữ được nhìn lại, những ghen tị được thú nhận mà không bị kết án. Nếu cầu nguyện được sống như thế, nó trở thành nơi nhân cách được chữa lành. Nhưng nếu cầu nguyện chỉ là hoàn thành bổn phận, người ta có thể đọc đủ kinh mà vẫn không bao giờ gặp mình. Đôi khi rất dễ nói chuyện với Chúa về những vấn đề lớn của thế giới nhưng khó nói với Chúa rằng “con đang ghen”, “con đang tức người anh em này”, “con muốn được công nhận”, “con đang sợ bị bỏ quên”, “con đang thích quyền lực”, “con đang lệ thuộc vào một người”. Chính những lời cầu nguyện thật như thế mới bắt đầu biến đổi. Thiên Chúa không bị xúc phạm vì sự thật của chúng ta. Người đã biết tất cả trước khi ta nói. Điều Người muốn là ta ngừng giấu mình khỏi chính mình. Và càng sống trong sự thật, người tu sĩ càng có khả năng sống nhẹ hơn, không cần bảo vệ hình ảnh, không cần chứng minh mình luôn đúng, không phải liên tục so sánh với người khác.
Sau cùng, đời sống tu trì chỉ thật sự trở thành dấu chỉ ngôn sứ khi nó được sống bởi những con người đang ngày càng trở nên tự do hơn, chín chắn hơn và có khả năng yêu như Đức Kitô. Người ta không bị thuyết phục bởi một đời tu chỉ có kỷ luật bên ngoài. Thế giới hôm nay có thể không hiểu hết thần học của các lời khấn, nhưng họ có thể nhận ra vẻ đẹp của một con người sống thanh thoát. Họ có thể không hiểu hết ý nghĩa khiết tịnh thánh hiến, nhưng họ hiểu một trái tim yêu mà không chiếm hữu. Họ có thể không hiểu lời khấn khó nghèo, nhưng họ nhận ra một người không bị tiền, tiện nghi, danh tiếng hay chức vụ điều khiển. Họ có thể không hiểu vâng phục, nhưng họ thấy vẻ đẹp của một con người có chính kiến mà vẫn khiêm tốn, có khả năng buông ý riêng vì một điều lớn hơn. Chính khi ấy các lời khấn mới trở thành ngôn ngữ có sức thuyết phục. Các lời khấn không thay thế trưởng thành nhân bản. Chúng giả định một mức trưởng thành và đồng thời kéo người tu sĩ đi xa hơn trên con đường ấy. Cộng đoàn cũng không phải nơi trú ẩn để người ta khỏi phải học làm người. Cộng đoàn là nơi rất thật, nơi cái tôi được soi, nơi những vết thương được phơi bày, nơi ta học yêu những con người không do mình chọn. Sứ vụ không phải chỗ để người tu sĩ chứng minh giá trị của mình, nhưng là nơi họ trao ban một đời đã thuộc về Chúa. Và khi một người tu sĩ dám để mình lớn lên trong nhân tính như thế, đời tu sẽ bớt đi sự nặng nề của hình thức, bớt những cạnh tranh kín đáo, bớt những cay đắng và những lớp mặt nạ, để trở thành một đời sống đơn sơ, tự do, ấm áp và đáng tin. Người tu sĩ trưởng thành không nhất thiết là người không còn khuyết điểm. Họ có thể vẫn nóng, vẫn mệt, vẫn có lúc buồn, vẫn phải vật lộn với những giới hạn riêng. Nhưng họ biết nhìn mình. Họ biết nhận lỗi. Họ biết xin lỗi. Họ không dùng lời khấn để che sự non nớt. Không dùng chức vụ để bảo vệ cái tôi. Không dùng sứ vụ để trốn khỏi cộng đoàn. Không dùng cầu nguyện để né tránh trách nhiệm. Họ biết mình còn đang trên đường. Và chính vì biết mình còn trên đường, họ trở nên cảm thông với những người cũng đang bước đi. Có lẽ đó là một trong những hoa trái đẹp nhất của đời thánh hiến: một người càng sống lâu với Chúa càng trở thành một nơi người khác có thể thở. Họ không cần làm ai sợ để được kính trọng. Không cần nói về mình để được nhìn nhận. Không cần sở hữu ai để được yêu. Không cần giữ chức để có giá trị. Không cần thắng trong mọi cuộc tranh luận để biết mình là ai. Họ đã dần học đủ về tình yêu của Thiên Chúa để không còn phải tìm căn tính trong những điều bên ngoài. Khi ấy, sự khiết tịnh của họ có sự ấm áp, sự khó nghèo của họ có niềm vui, sự vâng phục của họ có tự do, đời sống cộng đoàn của họ có lòng nhân hậu, và sứ vụ của họ có sức thuyết phục mà không cần phô trương. Đó là đời tu đã đi từ hình thức đến chiều sâu, từ bổn phận đến tự do, từ việc “giữ các lời khấn” đến việc để các lời khấn biến đổi con người. Và có lẽ khi ấy, người tu sĩ không cần nói quá nhiều về Nước Trời, bởi chính một đời người đã được thanh luyện, trưởng thành và tự do trong tình yêu sẽ trở thành một dấu chỉ rất rõ rằng Nước ấy là có thật, rằng một cách sống khác là có thể, và rằng khi con người dám để Thiên Chúa đi vào tận những vùng sâu nhất của nhân tính mình, ân sủng không làm họ bớt người đi, nhưng làm họ trở nên người hơn, tự do hơn, dịu dàng hơn, chân thật hơn và có khả năng yêu như Đức Kitô hơn.
CHƯƠNG 15
TRƯỞNG THÀNH NHÂN BẢN CỦA LINH MỤC THEO PASTORES DABO VOBIS
Trong toàn bộ hành trình đào tạo và trưởng thành của một con người được gọi bước vào chức linh mục, có lẽ một trong những điều dễ bị hiểu thiếu, bị xem nhẹ, thậm chí đôi khi bị che khuất bởi những lý tưởng rất cao đẹp về đời sống thiêng liêng, chính là chiều kích trưởng thành nhân bản. Người ta có thể nói rất nhiều về cầu nguyện, về thánh thiện, về lòng nhiệt thành tông đồ, về kiến thức thần học, về khả năng giảng thuyết, về việc điều hành giáo xứ, về lòng yêu mến phụng vụ, về tinh thần hy sinh và đời sống khổ chế; tất cả những điều ấy đều cần thiết và quý giá. Nhưng trước khi tất cả những điều ấy có thể bén rễ sâu và sinh hoa trái bền vững trong đời sống một linh mục, phải có một mảnh đất nhân bản đủ lành mạnh để tiếp nhận ân sủng. Ân sủng không phá hủy tự nhiên nhưng kiện toàn tự nhiên; ơn gọi linh mục không hủy bỏ con người nhưng đòi hỏi con người ấy phải ngày càng được thống nhất, chữa lành, thanh luyện và trưởng thành. Chính vì thế, Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II, trong Tông huấn hậu Thượng Hội đồng Pastores Dabo Vobis, đã đưa ra một khẳng định có tính nền tảng cho toàn bộ công cuộc đào tạo linh mục: “Toàn bộ công việc đào tạo linh mục sẽ thiếu mất nền tảng cần thiết nếu thiếu đi một sự đào tạo nhân bản thích đáng.” Câu nói ấy không phải một lời khuyên mang tính phụ trợ dành cho những ai đang phụ trách chủng viện; đó là một nguyên tắc thần học và mục vụ có sức chi phối toàn bộ cái nhìn về linh mục. Một người có thể thông minh, có thể thuộc lòng nhiều sách thần học, có thể cử hành phụng vụ rất trang nghiêm, có thể nói chuyện lôi cuốn, có thể có tài tổ chức, thậm chí có thể tạo được nhiều công trình lớn, nhưng nếu nhân cách chưa trưởng thành, cảm xúc thiếu ổn định, tương quan thiếu lành mạnh, khả năng tự chủ yếu, lòng tự trọng mong manh, nhu cầu được công nhận quá lớn, quyền lực chưa được thanh luyện, thì những khả năng vốn tốt đẹp ấy có thể dần dần trở thành nơi để những giới hạn bên trong bộc lộ. Người càng có trách nhiệm lớn mà nền tảng nhân bản càng yếu thì hậu quả của sự thiếu trưởng thành ấy càng không chỉ dừng lại nơi bản thân họ, nhưng có thể ảnh hưởng đến cả một cộng đoàn, một giáo xứ, một nhóm người, những người trẻ đang tìm hiểu ơn gọi, những gia đình đang đau khổ, những con người yếu đuối đang cần được nâng đỡ, và đôi khi ảnh hưởng đến chính khuôn mặt của Hội Thánh trong mắt những người chung quanh. Bởi thế, nói về trưởng thành nhân bản của linh mục không phải là nói về một vấn đề phụ thuộc hay một nét trang trí làm cho đời linh mục dễ chịu hơn. Đây là một vấn đề liên quan trực tiếp đến độ khả tín của sứ vụ, đến khả năng linh mục trở thành dấu chỉ của Đức Kitô Mục Tử, đến mức độ mà người khác có thể đến gần ngài mà không sợ bị tổn thương, có thể trao gửi đời mình mà không sợ bị lợi dụng, có thể lắng nghe lời ngài mà không cảm thấy có một khoảng cách quá lớn giữa điều ngài giảng và cách ngài sống.
Linh mục trước hết phải là một con người. Câu nói ấy nghe có vẻ quá đơn giản, nhưng càng sống lâu trong đời sống Giáo Hội, người ta càng nhận ra đó là một chân lý không đơn giản chút nào. Chức thánh không làm cho một người tự động trưởng thành. Áo dòng không làm cho những thương tích tâm lý biến mất. Việc được gọi là “cha” không tự nhiên đem lại khả năng làm cha. Việc đứng trên cung thánh không tự nhiên làm cho một người có một trái tim của người mục tử. Việc học triết học và thần học không tự động làm cho người ta biết đối thoại. Việc sống đời độc thân không tự động làm cho tình cảm được tự do. Việc vâng phục không tự động làm cho ý riêng được thanh luyện. Việc giữ một kỷ luật bên ngoài không đồng nghĩa với việc đạt được tự do nội tâm. Có những điều người ta có thể che giấu trong môi trường đào tạo bằng sự ngoan ngoãn, bằng việc tuân thủ chương trình, bằng kết quả học tập tốt, bằng thái độ đạo đức bên ngoài, nhưng rồi khi bước vào môi trường mục vụ, khi không còn những cơ chế nâng đỡ và giám sát như trước, những điều chưa được chữa lành có thể dần dần xuất hiện. Bởi thế, đào tạo linh mục không thể chỉ nhắm làm cho một người “hoàn thành chương trình” nhưng phải giúp người ấy trở thành một con người tự do hơn, chân thật hơn, quân bình hơn và có khả năng hiến mình hơn. Một linh mục không thể trao chính mình nếu ngài chưa sở hữu chính mình. Một người bị điều khiển liên tục bởi cảm xúc, bởi mặc cảm, bởi nhu cầu được khen, bởi nỗi sợ bị bỏ rơi, bởi cơn khát quyền lực hay bởi những vết thương chưa được nhận diện thì rất khó trao ban bản thân trong tự do. Họ có thể phục vụ rất nhiều nhưng vẫn ngầm chờ được biết ơn; có thể hy sinh rất nhiều nhưng rồi cay đắng khi không được công nhận; có thể hết lòng với một người nhưng lại đau khổ quá mức khi người ấy không còn cần mình; có thể nói rất nhiều về tự do nhưng lại không chịu được khi cộng sự có ý kiến khác; có thể nói về hiệp thông nhưng lại xây dựng những nhóm thân cận quanh mình; có thể nói về vâng phục nhưng bên trong lại nuôi dưỡng sự chống đối hoặc oán giận. Chính ở đây ta thấy sự sâu sắc của Pastores Dabo Vobis: đào tạo nhân bản không đứng bên ngoài đào tạo thiêng liêng; trái lại, nó làm cho đời sống thiêng liêng có khả năng trở thành sự thật trong thân phận con người cụ thể.
Linh mục phải là người có khả năng sống thật với chính mình. Một trong những nguy hiểm lớn của đời sống linh mục là sống bằng một hình ảnh. Người linh mục luôn hiện diện trước công chúng, luôn có một vai trò, luôn được kỳ vọng phải biết nói gì, phải biết làm gì, phải bình tĩnh, phải thánh thiện, phải mạnh mẽ, phải là người nâng đỡ người khác. Điều đó rất dễ khiến một người từ từ xây dựng một hình ảnh về chính mình rồi bị nhốt trong hình ảnh ấy. Ngài có thể sợ thừa nhận rằng mình mệt, vì nghĩ linh mục không được phép mệt; sợ thừa nhận mình cô đơn, vì cho rằng như thế là thiếu ơn gọi; sợ nói mình đang bị tổn thương, vì lo người khác đánh giá là yếu đuối; sợ nhìn nhận mình ghen tị, tức giận, thất vọng hay khủng hoảng, vì nghĩ một linh mục tốt không nên có những cảm xúc ấy. Nhưng điều không được nhìn nhận không vì thế mà biến mất. Nó chỉ đi xuống sâu hơn, tìm những con đường khác để xuất hiện. Một cơn giận bị phủ nhận có thể biến thành thái độ cay nghiệt. Một sự cô đơn không được nhìn nhận có thể biến thành lệ thuộc tình cảm. Một nhu cầu được yêu thương không được chấp nhận có thể biến thành sở hữu. Một nỗi sợ thất bại có thể biến thành tính kiểm soát. Một mặc cảm tự ti có thể khoác chiếc áo của sự kiêu căng. Một nỗi sợ bị từ chối có thể khiến linh mục chỉ giữ quanh mình những người luôn đồng ý với mình. Trưởng thành nhân bản vì thế bắt đầu bằng khả năng gọi đúng tên điều đang xảy ra trong lòng mình. Người trưởng thành không phải người không còn những cảm xúc khó khăn, nhưng là người không cần nói dối về chúng. Ngài biết mình đang giận mà không để cơn giận điều khiển. Ngài biết mình bị tổn thương mà không vội trả đũa. Ngài nhận ra mình muốn được khen mà không biến sự công nhận thành thức ăn nuôi sống căn tính. Ngài nhận ra có một người khiến mình gắn bó đặc biệt và biết đưa tương quan ấy vào ánh sáng của cầu nguyện, phân định, đồng hành và những ranh giới thích hợp. Sự chân thật này không làm linh mục mất đi vẻ thánh thiện; trái lại, nó làm cho sự thánh thiện bớt giả tạo và trở nên hiện thực hơn.
Một linh mục trưởng thành cũng là người có một căn tính tương đối vững vàng. Căn tính ấy không được xây trên tiếng vỗ tay của giáo dân, số lượt người theo dõi, quy mô của công trình, khả năng giảng thuyết, sự nổi tiếng, địa vị hay chức vụ. Tất cả những điều ấy có thể đến rồi đi. Có thời người ta tìm đến mình đông đảo; có thời người ta tìm đến một người khác. Có lúc mình được trao một trách nhiệm quan trọng; có lúc phải rời khỏi trách nhiệm ấy. Có khi một dự án mình dốc nhiều năm xây dựng được người khác tiếp quản. Có khi những điều mình làm không được nhắc đến. Có khi một linh mục trẻ hơn tài năng hơn xuất hiện, được quý mến hơn, được chú ý hơn. Nếu căn tính của linh mục dựa trên việc mình phải là người cần thiết, người giỏi nhất, người được kính trọng nhất, những biến chuyển rất bình thường của đời sống Giáo Hội có thể trở thành một cuộc khủng hoảng lớn. Người trưởng thành có thể vui khi thấy người khác thành công. Ngài không cần giữ một vị trí để cảm thấy mình có giá trị. Ngài biết rằng giá trị sâu xa nhất của mình nằm trong việc được Thiên Chúa yêu thương và được gọi, chứ không nằm trong việc người khác có tán thưởng mình hay không. Chính sự tự do ấy giúp linh mục phục vụ mà không chiếm hữu sứ vụ, xây dựng mà không coi công trình là của riêng, huấn luyện người khác mà không sợ họ vượt mình, trao quyền mà không cảm thấy mình bị mất giá trị, và rời đi khi đến lúc phải rời đi. Đó là một trong những dấu hiệu rõ nhất của trưởng thành nhân bản và thiêng liêng: biết trao lại điều mình từng được trao mà lòng vẫn bình an.
Pastores Dabo Vobis đặc biệt nhấn mạnh đến trưởng thành tình cảm, bởi đây là khu vực rất sâu và rất nhạy cảm của đời linh mục. Không có con người nào sống mà không cần tình yêu. Không có linh mục nào vì chịu chức mà thôi cần được yêu thương, được hiểu, được lắng nghe và được thuộc về. Độc thân khiết tịnh không phải là sự triệt tiêu đời sống tình cảm, càng không phải là một loại vô cảm có tính tôn giáo. Nếu được hiểu đúng, đời sống độc thân linh mục là một cách thức yêu thương đặc biệt: trái tim không bị thu hẹp nhưng được mở rộng, không cột chặt vào một tương quan độc quyền nhưng được hiến dâng trong một khả năng yêu rộng lớn hơn. Tuy nhiên, để sống được như thế, người linh mục phải biết mình có một trái tim, phải học cách chăm sóc trái tim ấy, nhận ra những nhu cầu tình cảm của mình và đặt chúng trong một trật tự lành mạnh. Một người phủ nhận hoàn toàn nhu cầu tình cảm không phải vì thế mà tự do hơn; đôi khi họ chỉ chưa nhận thức được sức mạnh của những nhu cầu ấy. Khi một linh mục quá cô đơn, quá thiếu những tương quan huynh đệ thật sự, thiếu người đồng hành, thiếu khả năng nghỉ ngơi, thiếu đời sống cộng đoàn hoặc thiếu khả năng nói thật về chính mình, một tương quan nào đó có thể dễ dàng trở thành nơi ngài đặt toàn bộ nhu cầu được hiểu, được quý mến và được nâng đỡ. Vấn đề không nằm ở việc linh mục có tình cảm, nhưng ở chỗ tình cảm có được sống trong tự do và ánh sáng hay không. Tình cảm trưởng thành cho phép linh mục quý mến người khác sâu sắc mà không chiếm hữu họ, gần gũi mà không vượt ranh giới, quan tâm mà không làm người khác lệ thuộc vào mình, biết nhận sự nâng đỡ mà không biến ai đó thành nguồn sống duy nhất của mình. Linh mục trưởng thành có thể yêu rất sâu, nhưng tình yêu ấy làm người khác tự do hơn chứ không bị trói buộc hơn.
Đời độc thân linh mục vì thế cần một sự trưởng thành cảm xúc lâu dài, chứ không chỉ một quyết định ban đầu. Có thể một người rất xác tín khi chịu chức, nhưng mười năm, hai mươi năm hay ba mươi năm sau, hoàn cảnh nội tâm và mục vụ đã thay đổi rất nhiều. Tuổi tác thay đổi. Sức khỏe thay đổi. Những người từng đồng hành có thể không còn. Cha mẹ qua đời. Anh em linh mục được thuyên chuyển. Môi trường mục vụ thay đổi. Sức hút của tuổi trẻ giảm dần. Những công việc từng tạo nhiều hứng khởi trở nên quen thuộc. Một linh mục có thể bỗng nhận ra khoảng trống mà trước đây mình chưa cảm thấy. Chính vì thế, trưởng thành nhân bản phải tiếp tục suốt đời. Một người có thể rất trưởng thành ở tuổi ba mươi nhưng lại cần học một kiểu trưởng thành khác ở tuổi năm mươi; rất tự do khi bắt đầu sứ vụ nhưng lại phải học buông bỏ khi tuổi già đến. Có một trưởng thành của khởi đầu, và cũng có một trưởng thành của chia lìa; có trưởng thành của xây dựng, và có trưởng thành của trao lại; có trưởng thành của sức mạnh, và có trưởng thành của giới hạn. Linh mục trưởng thành không chống lại tiến trình ấy nhưng học đọc nó như một phần của hành trình ơn gọi.
Trưởng thành tình cảm cũng thể hiện nơi khả năng chịu đựng sự từ chối. Trong đời mục vụ, linh mục sẽ được yêu mến, nhưng cũng sẽ bị hiểu lầm; sẽ được cảm ơn, nhưng cũng có lúc bị chỉ trích; sẽ được tìm đến, nhưng cũng có người rời đi; sẽ có những quyết định được cộng đoàn ủng hộ và cũng có những quyết định khiến nhiều người không hài lòng. Nếu giá trị bản thân phụ thuộc quá nhiều vào phản ứng của người khác, linh mục sẽ sống trong một trạng thái bấp bênh thường xuyên. Ngài có thể trở nên quá nhạy cảm trước phê bình, đọc mọi góp ý như một cuộc tấn công cá nhân, hoặc tìm cách dập tắt những tiếng nói khác biệt. Ngược lại, một người trưởng thành có thể nghe một lời góp ý mà không sụp đổ. Ngài biết phân biệt giữa việc người khác không đồng ý với mình và việc họ phủ nhận giá trị con người của mình. Ngài có thể tự hỏi: “Trong điều người này nói, có phần nào đúng mà mình cần học không?” thay vì chỉ phản ứng: “Họ chống lại tôi.” Khả năng tiếp nhận phê bình là một thước đo rất tinh tế của trưởng thành nhân bản. Một người càng cần bảo vệ hình ảnh hoàn hảo của mình, họ càng khó nghe sự thật về mình. Một linh mục trưởng thành không thích bị phê bình hơn người khác, nhưng ngài không cần phải tiêu diệt người phê bình để giữ bình an nội tâm.
Đi cùng với khả năng chịu đựng phê bình là khả năng xin lỗi. Đây là một điều tưởng nhỏ nhưng lại rất lớn. Một linh mục có thể đứng trước cộng đoàn và nói về lòng khiêm nhường, nhưng sự khiêm nhường trở nên hữu hình nhất khi ngài có thể nói với một người cộng sự: “Cha đã nói quá nặng, cha xin lỗi”; nói với một giáo dân: “Trong việc này cha đã phán đoán vội”; nói với cộng đoàn: “Quyết định ấy chưa tốt, chúng ta cần điều chỉnh.” Một số người tưởng rằng xin lỗi sẽ làm giảm uy tín của người lãnh đạo. Thực tế thường ngược lại. Một người dám nhận lỗi tạo ra sự tin tưởng sâu hơn nhiều so với một người luôn phải chứng minh mình đúng. Quyền bính mục vụ không được xây trên hình ảnh bất khả sai lầm của linh mục. Chỉ Thiên Chúa là Đấng tuyệt đối. Khi linh mục hành xử như thể mình không bao giờ sai, chính lúc đó ngài vô tình biến vai trò mục tử thành một chiếc áo che phủ nỗi sợ bị mất giá trị. Người trưởng thành có thể sai mà không bị hủy diệt bởi lỗi lầm của mình. Vì thế, ngài có thể sửa sai.
Một trong những vùng thử thách lớn nhất của trưởng thành nhân bản nơi linh mục là quyền bính. Chức linh mục gắn với một quyền bính thật sự trong đời sống Hội Thánh, nhưng quyền bính ấy là quyền bính để phục vụ, không phải để bù đắp cho những thiếu hụt tâm lý. Đây là một phân biệt cực kỳ quan trọng. Một người mang trong mình mặc cảm bị coi thường có thể tìm nơi chức vụ cảm giác được tôn trọng. Người từng ít được lắng nghe có thể trở thành người luôn muốn tiếng nói cuối cùng thuộc về mình. Người sợ mất kiểm soát có thể biến quản trị thành kiểm soát. Người cần được công nhận có thể muốn tên mình hiện diện trên mọi công trình. Người thiếu an toàn có thể xem bất đồng là bất trung. Khi ấy, quyền bính không còn được sử dụng để làm cho cộng đoàn lớn lên, nhưng để giữ cho cái tôi của người lãnh đạo được an toàn. Đó là một trong những lý do tại sao đào tạo nhân bản phải đụng tới những chiều sâu tâm lý thật sự chứ không chỉ dừng lại ở các quy tắc cư xử. Một linh mục có thể học nói năng nhỏ nhẹ nhưng vẫn kiểm soát người khác bằng những cách tinh vi. Có thể bề ngoài không nổi nóng nhưng tạo bầu khí khiến ai cũng sợ nói thật. Có thể nói rất nhiều về hiệp thông nhưng chỉ hợp tác với những ai vâng lời tuyệt đối. Trưởng thành thật sự không chỉ là cách cư xử đẹp; đó là tự do nội tâm đủ lớn để không cần biến người khác thành công cụ cho cảm giác an toàn của mình.
Quyền bính theo khuôn mẫu Đức Kitô không làm con người nhỏ đi nhưng làm họ lớn lên. Người mục tử trưởng thành không sợ giáo dân có sáng kiến. Ngài không sợ người cộng tác giỏi. Ngài không sợ người khác được quý mến. Ngài biết nhận ra đặc sủng của người khác và trao cho họ không gian để phục vụ. Ngài không cần đứng ở trung tâm mọi hoạt động. Có khi dấu chỉ của một người lãnh đạo giỏi không phải là tất cả đều phải hỏi ý ngài, nhưng là cộng đoàn có thể sống trách nhiệm trưởng thành ngay cả khi ngài không hiện diện. Một linh mục trưởng thành không xây cộng đoàn lệ thuộc vào bản thân nhưng giúp cộng đoàn lệ thuộc vào Đức Kitô. Nếu một giáo xứ chỉ vận hành được khi cha xứ kiểm soát từng chi tiết, đó chưa chắc là dấu hiệu của một quản trị mạnh. Một cộng đoàn trưởng thành là cộng đoàn trong đó người giáo dân được tín nhiệm, được đào tạo, được trao trách nhiệm và cũng được phép học qua những sai sót. Người mục tử trưởng thành dám để người khác trưởng thành, mà muốn người khác trưởng thành thì phải chấp nhận rằng họ không phải lúc nào cũng làm y như mình.
Pastores Dabo Vobis còn đặt một trọng tâm rất đẹp nơi hình ảnh linh mục như người của hiệp thông. Điều này đòi hỏi nhiều hơn sự lịch sự hay khả năng hòa đồng. Hiệp thông là khả năng sống trong một thân thể gồm những con người khác nhau mà không biến khác biệt thành chia rẽ. Linh mục không sống ơn gọi một mình. Ngài thuộc về một Hội Thánh, thuộc về một linh mục đoàn, thuộc về một giáo phận hay một cộng đoàn tu trì, sống trong tương quan với Giám mục, với anh em linh mục, với tu sĩ và giáo dân. Chính trong mạng lưới tương quan ấy, sự trưởng thành được thử nghiệm. Một người có thể rất dễ thương với giáo dân nhưng không có quan hệ tốt với anh em linh mục. Một người có thể nhiệt thành mục vụ nhưng khó cộng tác. Một người có thể rất thân thiện khi mọi người đồng thuận với mình nhưng trở nên lạnh lùng khi có bất đồng. Một người có thể giảng rất nhiều về tình huynh đệ nhưng lại sống cô lập, không bao giờ chia sẻ thật với ai. Trưởng thành hiệp thông đòi hỏi khả năng bước ra khỏi thế giới riêng, chấp nhận rằng người khác có cách suy nghĩ khác mình mà vẫn có thể là người tốt, chấp nhận rằng không phải mọi vấn đề đều có một phương án duy nhất, và hiểu rằng sự hiệp nhất của Hội Thánh không phải là sự đồng dạng.
Tình huynh đệ linh mục giữ một vai trò đặc biệt trong trưởng thành nhân bản. Linh mục cần giáo dân, nhưng linh mục cũng cần linh mục. Có những điều chỉ người cùng sống ơn gọi mới hiểu trọn vẹn: áp lực mục vụ, trách nhiệm đối với cộng đoàn, nỗi cô đơn của việc phải thường xuyên là người nâng đỡ người khác, những giằng co của đời độc thân, những vui buồn kín đáo của sứ vụ, cảm giác đôi khi phải đưa ra quyết định mà ít người hiểu hết. Một linh mục sống không có tình huynh đệ lâu ngày rất dễ bị khô cứng hoặc lệ thuộc quá mức vào một số tương quan khác. Tình huynh đệ không nhất thiết có nghĩa là lúc nào cũng ở cùng nhau, nhưng phải có những tương quan trong đó người linh mục có thể được là chính mình mà không phải đóng vai. Cần có những người có thể hỏi mình những câu khó. Cần có một người đủ gần để nhận ra khi mình đang thay đổi theo hướng không tốt. Cần có người có thể nói: “Dạo này anh có vẻ căng thẳng”, “Cách anh xử lý chuyện ấy có lẽ hơi nặng”, “Anh nên nghỉ một chút”, “Có lẽ chuyện này đang ảnh hưởng đến anh nhiều hơn anh nghĩ.” Người cô lập lâu ngày có thể mất khả năng nhìn chính mình cách khách quan. Chúng ta thường nhìn thấy điểm mù của người khác dễ hơn điểm mù của chính mình. Vì thế, tình huynh đệ không chỉ là một niềm vui phụ thuộc của đời linh mục; nó có thể là một phương thế bảo vệ ơn gọi.
Linh mục trưởng thành cũng phải có khả năng sống với những khác biệt thế hệ. Một linh mục lớn tuổi có thể thấy cách làm của linh mục trẻ quá mới; linh mục trẻ có thể xem những phương pháp của thế hệ trước là lỗi thời. Một người thích phụng vụ trang nghiêm; người khác mạnh về mục vụ giới trẻ. Một người thiên về học thuật; người khác có khả năng gần người nghèo. Một người ít nói, nội tâm; người kia năng động và quảng giao. Trưởng thành không đòi mọi người giống nhau. Nó giúp người ta có đủ bình an với căn tính của mình để không cần hạ thấp người khác nhằm khẳng định mình. Khi một linh mục có thể nhìn thành công của anh em mà vui, nhìn một khả năng mình không có mà biết trân trọng, đó là dấu chỉ của một cái tôi đang được thanh luyện. Ghen tị trong đời sống linh mục không phải điều không thể xảy ra. Nó có thể xuất hiện rất kín đáo: so sánh số người tham dự, số hoạt động, khả năng giảng, sự quý mến của giáo dân, chức vụ, những công trình đã xây dựng. Không nhận diện những động lực ấy, linh mục có thể vô thức biến sứ vụ thành nơi cạnh tranh. Nhưng sứ vụ không phải một sân khấu để chứng minh ai quan trọng hơn. “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại” là một bài học phải học suốt đời.
Một chiều kích khác của trưởng thành nhân bản là khả năng sống cô tịch mà không trở thành cô độc. Đời linh mục có những giờ phút rất đông người nhưng cũng có những khoảng rất vắng. Sau một ngày có thể gặp hàng trăm người, cuối cùng linh mục trở về phòng một mình. Khi người ta có gia đình, nhiều niềm vui và đau khổ được chia sẻ một cách tự nhiên trong đời sống hằng ngày. Linh mục lại phải học một kiểu sống khác. Nếu không biết ở một mình cách bình an, ngài sẽ luôn cần lấp đầy khoảng trống bằng công việc, mạng xã hội, giải trí, những cuộc trò chuyện không dứt hoặc những tương quan quá mức. Khả năng ở một mình là dấu chỉ quan trọng của tự do nội tâm. Không phải để cô lập, nhưng để trở về với mình và với Chúa. Có người sợ thinh lặng vì trong thinh lặng những điều bên trong bắt đầu lên tiếng. Người trưởng thành dần dần học ở lại với chính mình, nhận diện những điều đang chuyển động trong tâm hồn và mang chúng vào cầu nguyện. Khi đó, cô tịch không còn là căn phòng trống mà có thể trở thành nơi của sự hiện diện.
Song song với khả năng cô tịch là khả năng xây dựng những tình bạn lành mạnh. Đời linh mục không đòi một trái tim không có bạn bè. Đức Giêsu cũng có những mối tương quan thân thiết. Vấn đề không phải có tình bạn hay không, nhưng tình bạn ấy có giúp linh mục trở nên tự do, chân thật và trung thành hơn với ơn gọi hay không. Một tình bạn lành mạnh không đòi độc quyền, không sinh ghen tuông khi người kia có những tương quan khác, không làm người ta giấu giếm, không kéo người ta xa trách nhiệm, không tạo một thế giới riêng khép kín. Một tình bạn lành mạnh có thể trở thành ân sủng: giúp linh mục biết mình được quý trọng không chỉ vì chức vụ, có nơi để chia sẻ niềm vui và nỗi buồn, được sửa sai và được nâng đỡ. Trưởng thành nhân bản không loại bỏ tình cảm nhưng đặt tình cảm vào đúng vị trí.
Một người mục tử trưởng thành phải có khả năng lắng nghe. Đây tưởng là một kỹ năng mục vụ, nhưng thật ra trước hết là một phẩm chất nhân bản. Nhiều người biết nói, ít người biết nghe. Càng là người có trách nhiệm, càng dễ rơi vào thói quen nghĩ rằng mình phải có câu trả lời. Nhưng người đang đau khổ đôi khi không cần câu trả lời ngay. Họ cần một người đủ kiên nhẫn để ở lại với câu chuyện của họ. Lắng nghe thật sự đòi một sự khiêm nhường sâu sắc, bởi khi nghe, mình phải tạm gác nhu cầu thể hiện kiến thức, gác phán đoán nhanh, gác câu chuyện của chính mình. Linh mục trưởng thành không biến mọi cuộc gặp thành một bài giảng. Ngài biết có lúc sự im lặng đầy cảm thông có sức chữa lành hơn một tràng lời khuyên. Ngài biết đặt câu hỏi trước khi kết luận. Ngài hiểu rằng phía sau một thái độ khó chịu có thể là một vết thương, phía sau một người ít đến nhà thờ có thể là một lịch sử rất phức tạp, phía sau một gia đình rạn nứt có thể là những năm tháng họ đã cố gắng mà không ai biết. Người trưởng thành không vội dán nhãn người khác bằng vài hành vi mình nhìn thấy.
Khả năng lắng nghe cũng cần đi đôi với khả năng giữ ranh giới. Linh mục là người được nhiều người tìm đến trong lúc dễ tổn thương nhất. Người đau buồn, người đang có khủng hoảng hôn nhân, người cô đơn, người có những vết thương sâu sắc thường trao cho linh mục những điều rất riêng tư. Điều này tạo nên một trách nhiệm luân lý lớn. Người mục tử trưởng thành ý thức sự bất cân xứng trong tương quan mục vụ: người kia đến với mình vì họ tin tưởng vào vai trò của mình. Vì thế, ngài không lợi dụng sự tin tưởng ấy để thỏa mãn nhu cầu cảm xúc, sự tò mò hay quyền lực của bản thân. Ngài biết khi nào cần gần, khi nào cần giữ khoảng cách, khi nào cần giới thiệu người ta đến người có chuyên môn thích hợp. Trưởng thành không phải nghĩ mình có thể chữa mọi vấn đề. Biết giới hạn của mình cũng là một hình thức khiêm nhường. Một linh mục không phải bác sĩ cho mọi bệnh, chuyên gia cho mọi vấn đề, nhà tâm lý cho mọi khủng hoảng hay luật sư cho mọi tranh chấp. Có những lúc điều có trách nhiệm nhất là nói: “Chuyện này cần một người chuyên môn hơn cha.”
Chính ở điểm này, thái độ đối với tâm lý học và sự trợ giúp chuyên môn cũng phản ánh mức độ trưởng thành. Một thời gian dài, trong một số môi trường, người ta có thể nghĩ rằng nếu có đời sống cầu nguyện đủ mạnh thì không cần tâm lý; nếu cần trị liệu thì có nghĩa là đức tin yếu. Đây là một cái nhìn quá đơn giản. Ân sủng và những phương tiện nhân bản không đối nghịch nhau. Một linh mục có thể cầu nguyện thật sự và vẫn mang những thương tích từ quá khứ. Có thể yêu Chúa thật sự nhưng vẫn cần học cách điều hòa cảm xúc. Có thể sống ơn gọi chân thành nhưng trải qua giai đoạn kiệt sức hoặc khủng hoảng. Biết tìm đến người đồng hành, người tư vấn hay chuyên gia khi cần không làm giảm phẩm giá linh mục. Trái lại, có khi đó là một hành vi trách nhiệm sâu sắc. Người nguy hiểm không phải người biết mình cần giúp đỡ; người nguy hiểm hơn là người đang có vấn đề nghiêm trọng nhưng nhất quyết tin rằng mình không cần ai.
Một phần rất thực tế của trưởng thành nhân bản là khả năng chăm sóc thân thể. Linh mục không phải một linh hồn làm việc mục vụ trong một thân xác có thể bỏ mặc. Thiếu ngủ kéo dài làm giảm khả năng kiểm soát cảm xúc. Kiệt sức làm người ta dễ cáu gắt. Làm việc không ngừng có thể được gọi bằng những từ đẹp như “hy sinh”, nhưng đôi khi phía sau lại là sự thiếu khả năng đặt giới hạn. Có linh mục cảm thấy tội lỗi nếu nghỉ ngơi, như thể nghỉ là ích kỷ. Nhưng một người luôn cạn kiệt cuối cùng không còn nhiều để trao. Chăm sóc sức khỏe, ăn uống điều độ, vận động, nghỉ ngơi, có ngày tĩnh dưỡng, có những hoạt động lành mạnh không phải phản bội tinh thần hy sinh. Thân xác cũng là một phần của ơn gọi. Một mục tử có trách nhiệm phải biết rằng đời sống của mình không chỉ thuộc về mình, bởi có một cộng đoàn đang cần mình sống ơn gọi cách bền vững.
Trưởng thành còn thể hiện qua cách linh mục sử dụng tiền bạc và của cải. Dù không phải linh mục nào cũng khấn khó nghèo theo nghĩa tu trì, mọi linh mục đều được mời gọi sống tinh thần nghèo khó của Tin Mừng. Tiền bạc là nơi rất dễ bộc lộ những khuynh hướng sâu kín: nhu cầu kiểm soát, thích tiện nghi, thích phô trương, sợ thiếu thốn, hoặc cảm giác mình có quyền hưởng vì đã hy sinh nhiều. Người trưởng thành có khả năng phân biệt nhu cầu và ham muốn, biết minh bạch, biết tôn trọng tài sản của cộng đoàn, không lẫn lộn tiền của Giáo Hội với tiền cá nhân, không dùng của cải để tạo ảnh hưởng hay xây dựng nhóm trung thành quanh mình. Một linh mục có thể giảng rất hay về khó nghèo nhưng cách sử dụng tiền lại nói một câu chuyện khác. Người tín hữu thường quan sát những điều này rất tinh tế. Chứng tá không chỉ nằm trong lời nói nhưng nằm ở những lựa chọn cụ thể hằng ngày.
Một khu vực khác cũng cần được thanh luyện là nhu cầu thành công. Sứ vụ đương đại chịu ảnh hưởng mạnh của văn hóa đo lường: bao nhiêu người tham dự, bao nhiêu lượt xem, bao nhiêu công trình, bao nhiêu chương trình, bao nhiêu tiền quyên góp, bao nhiêu người theo dõi. Những con số không xấu và việc đánh giá hiệu quả có thể rất hữu ích. Nhưng nếu linh mục đồng hóa hoa trái với những thứ đo được, ngài có thể rơi vào một loại chủ nghĩa hiệu năng thiêng liêng. Có những sứ vụ nhìn bên ngoài rất thành công nhưng bên trong người mục tử đã kiệt sức. Có những công trình lớn nhưng các tương quan bị rạn nứt. Có những hoạt động đông người nhưng đời sống cầu nguyện cạn dần. Ngược lại, có những việc rất âm thầm không ai biết nhưng đang sinh hoa trái sâu trong một vài tâm hồn. Trưởng thành nhân bản giúp linh mục làm hết sức mình mà không biến kết quả thành căn tính. Ngài có thể lập kế hoạch nghiêm túc, đánh giá hiệu quả, sửa chữa thất bại, nhưng sau cùng vẫn có khả năng trao kết quả lại cho Thiên Chúa.
Khả năng thất bại mà không tuyệt vọng là một dấu chỉ rất lớn của trưởng thành. Mọi linh mục rồi sẽ có những thất bại. Một chương trình không thành. Một người mình đã giúp nhiều năm lại rời đi. Một quyết định bị chỉ trích. Một công trình gặp khó. Một bài giảng không chạm đến ai. Một dự án tâm huyết phải dừng. Một cộng đoàn mà mình rất thương không đáp lại điều mình mong. Nếu người linh mục quá đồng nhất mình với thành công của sứ vụ, thất bại có thể trở thành khủng hoảng căn tính. Nhưng Tin Mừng dạy một logic sâu hơn: người gieo hạt không phải lúc nào cũng thấy mùa gặt. Có những hạt được gieo hôm nay nhưng người khác sẽ gặt. Người trưởng thành có thể làm điều tốt mà không cần mình phải là người thấy kết quả. Đó là một thứ tự do rất lớn.
Trưởng thành nhân bản cũng đòi khả năng quản lý sự tức giận. Linh mục không phải người không bao giờ giận. Đức Giêsu cũng có những lúc bày tỏ sự mạnh mẽ. Nhưng có một khác biệt giữa cơn giận phục vụ sự thật và cơn giận phục vụ cái tôi. Khi bị chống đối, khi cộng sự làm sai, khi giáo dân cư xử thiếu tôn trọng, khi công việc không như ý, người linh mục phải đối diện với cảm xúc thật của mình. Nếu không có khả năng nhận biết và điều hòa cơn giận, quyền lực của vai trò có thể làm hậu quả nghiêm trọng hơn. Một câu nói nặng từ một linh mục có thể được người tín hữu nhớ nhiều năm. Có người rời xa cộng đoàn vì một lần bị làm nhục công khai. Có người mang trong lòng một vết thương rất lâu vì bị mắng trong thời điểm mong manh. Người mục tử trưởng thành biết rằng lời mình có trọng lượng, nên càng có trách nhiệm với nó. Ngài có thể cứng rắn mà không hạ nhục, sửa sai mà không xúc phạm, bảo vệ nguyên tắc mà không nghiền nát người yếu đuối. Khả năng kiểm soát sức mạnh của mình là một hình thức trưởng thành cao hơn việc không có sức mạnh.
Cùng với giận dữ là khả năng tha thứ. Đời linh mục chắc chắn sẽ có những lúc bị tổn thương. Không phải mọi người trong cộng đoàn đều công bằng. Có những lời đồn sai. Có những hiểu lầm. Có người từng thân thiết rồi quay lưng. Có cộng sự mình đã tin tưởng nhưng làm mình thất vọng. Có những vết thương đến từ chính anh em linh mục hoặc những người có trách nhiệm. Nếu không biết xử lý những tổn thương ấy, lòng người có thể dần cứng lại. Linh mục vẫn làm việc, vẫn cử hành, vẫn giảng, nhưng bên trong trở nên cay đắng. Và sự cay đắng, nếu tồn tại lâu, thường tràn vào bài giảng, cách nhìn người khác và phong cách lãnh đạo. Người trưởng thành không phủ nhận vết thương. Tha thứ không có nghĩa là giả vờ không đau. Tha thứ là không để điều người khác đã làm trở thành quyền lực điều khiển tương lai của mình. Có những vết thương cần thời gian, cần cầu nguyện, cần nói ra, cần đồng hành. Nhưng người mục tử phải giữ cho trái tim mình không biến thành kho lưu trữ những món nợ.
Một linh mục trưởng thành cũng biết giữ kín điều phải giữ kín. Trong sứ vụ, ngài nghe rất nhiều chuyện riêng tư. Khả năng bảo mật không chỉ là vấn đề luật lệ; đó là phẩm chất của một người đáng tin. Một người thích kể chuyện, thích truyền những chuyện mình biết, thích chứng minh mình có nhiều thông tin có thể gây ra những tổn thương rất lớn. Uy tín mục tử được xây từ hàng nghìn hành vi nhỏ của sự kín đáo. Người ta chỉ dám mở lòng khi biết câu chuyện của mình không trở thành đề tài ở một bàn ăn nào đó. Tôn trọng sự riêng tư của người khác là một hình thức bác ái cụ thể và cũng là dấu chỉ của một nhân cách chín chắn.
Pastores Dabo Vobis đặt đào tạo nhân bản làm nền tảng cho đào tạo thiêng liêng, trí thức và mục vụ vì tất cả những chiều kích ấy đi qua một con người cụ thể. Đời sống thiêng liêng đi qua tâm lý của người cầu nguyện. Việc học đi qua nhân cách của người học. Mục vụ đi qua cách người mục tử tương quan. Nếu con người ấy bị phân mảnh, các chiều kích khác cũng bị ảnh hưởng. Một người cầu nguyện rất nhiều nhưng không chấp nhận sự thật về chính mình có thể dùng cầu nguyện như nơi trốn tránh. Một người học rất nhiều nhưng bất an có thể dùng kiến thức để chứng minh mình hơn người. Một người làm mục vụ rất nhiều nhưng sợ cô đơn có thể dùng sứ vụ để tránh đối diện với khoảng trống bên trong. Một người giữ kỷ luật nghiêm nhưng đầy giận dữ có thể dùng luật để kiểm soát người khác. Không phải mọi biểu hiện đạo đức đều tự động là dấu hiệu trưởng thành. Đôi khi cùng một hành vi bên ngoài nhưng động lực nội tâm hoàn toàn khác nhau. Vì thế, đào tạo phải đi vào động lực, phải giúp linh mục không chỉ hỏi: “Tôi đang làm gì?” nhưng còn hỏi: “Tại sao tôi làm điều này? Tôi đang tìm điều gì? Điều gì xảy ra trong tôi khi người khác không đáp lại như tôi mong?”
Đây chính là điểm nơi nhân bản và thiêng liêng gặp nhau. Đời sống thiêng liêng đích thực không làm con người xa nhân tính hơn mà làm họ nhân bản hơn. Càng gần Đức Kitô, người linh mục phải càng có khả năng cảm thông, càng kiên nhẫn, càng biết lắng nghe, càng tự do, càng hiền hòa và càng mạnh mẽ trong sự thật. Nếu sau nhiều năm cầu nguyện và cử hành Thánh Thể mà một người ngày càng khó gần, ngày càng nhạy cảm, ngày càng độc đoán, ngày càng không chịu được ai góp ý, người ấy phải can đảm đặt câu hỏi về tiến trình nội tâm của mình. Thánh thiện không thể chỉ được đánh giá bằng thời gian dành cho các việc đạo đức nhưng còn phải được nhìn qua hoa trái của Thánh Thần trong nhân cách.
Trưởng thành nhân bản còn đặc biệt quan trọng vì linh mục được gọi trở nên “hình ảnh sống động của Đức Giêsu Kitô, Đầu và Mục Tử”. Đức Kitô không cứu con người từ xa. Ngài đến gần. Ngài nhìn. Ngài chạm. Ngài hỏi. Ngài lắng nghe. Ngài khóc trước mộ Ladarô. Ngài xúc động trước đám đông. Ngài nghiêm nghị trước sự giả hình. Ngài dịu dàng với người tội lỗi đang bị lên án. Ngài kiên nhẫn với các môn đệ chậm hiểu. Nhân tính của Đức Giêsu trở thành nơi người ta gặp được lòng thương xót của Thiên Chúa. Linh mục cũng vậy: người ta thường gặp giáo huấn của Hội Thánh qua giọng nói của một linh mục, gặp lòng thương xót của Chúa trong tòa giải tội qua cách một linh mục lắng nghe, gặp sự gần gũi của Hội Thánh trong bệnh viện qua một bàn tay, một ánh mắt, vài phút hiện diện. Chính vì vậy, nhân cách của linh mục không phải chuyện riêng tư hoàn toàn. Nó trở thành một phần của phương thế sứ vụ.
Điều này không có nghĩa linh mục phải có một kiểu tính cách nhất định. Có linh mục vui tính, có người trầm lặng; có người hướng ngoại, có người hướng nội; có người mạnh mẽ, có người dịu dàng; có người rất giỏi nói trước đám đông, có người lại tuyệt vời trong những cuộc gặp cá nhân. Trưởng thành không xóa cá tính nhưng giúp cá tính được thanh luyện. Người hướng nội trưởng thành không trở thành hướng ngoại; ngài học cách không dùng sự hướng nội để trốn tránh tương quan. Người hướng ngoại trưởng thành không phải bớt vui vẻ; ngài học cách không phụ thuộc vào sự chú ý của người khác. Người mạnh mẽ không phải trở nên yếu; ngài học dùng sức mạnh để bảo vệ chứ không áp đặt. Người nhạy cảm không cần trở thành lạnh lùng; ngài học không để cảm xúc cuốn mình đi. Ân sủng không làm mọi linh mục giống nhau. Nó làm mỗi người trở thành phiên bản tự do và chân thật hơn của chính mình trong Đức Kitô.
Đào tạo nhân bản vì vậy phải bắt đầu từ những năm chủng viện nhưng tuyệt đối không kết thúc ngày chịu chức. Có lẽ một trong những ảo tưởng nguy hiểm nhất là nghĩ rằng chịu chức là dấu chứng mọi vấn đề căn bản đã được giải quyết. Thực tế, chức thánh mở ra một giai đoạn mới trong đó nhiều khía cạnh của nhân cách mới thực sự bị thử lửa. Trong chủng viện, một chủng sinh sống trong một cơ cấu khá rõ: có giờ giấc, chương trình, người đào tạo, cộng đoàn, các lần lượng giá. Sau khi chịu chức, linh mục có thể nhận nhiều quyền tự quyết hơn, nhiều trách nhiệm hơn, đồng thời ít người quan sát hơn. Chính lúc đó, khả năng tự đào tạo trở nên thiết yếu. Nếu trước kia cần người khác nhắc giờ cầu nguyện, giờ nghỉ, việc học, thì sau này chính mình phải trở thành người giữ nhịp đời mình. Nếu sự trưởng thành chỉ dựa trên cơ cấu bên ngoài, khi cơ cấu giảm đi, đời sống có thể mất quân bình.
Đào tạo thường xuyên không chỉ là tham dự vài khóa học mỗi năm. Đó là một thái độ sống: luôn còn điều để học về chính mình. Người linh mục càng lớn tuổi càng không được cho rằng mình đã hoàn tất. Có thể chính những năm tháng dài của sứ vụ tạo nên một nguy cơ khác: người ta quen với vai trò đến mức không còn ai dám góp ý. Giáo dân kính trọng nên ít nói thật. Người trẻ ngại góp ý. Cộng sự sợ làm mất lòng. Dần dần, linh mục có thể sống trong một vùng phản hồi rất nghèo nàn. Vì thế càng có trách nhiệm càng cần chủ động tìm những người có thể nói thật với mình. Người khôn ngoan không chỉ tìm người khích lệ mà còn tìm người giúp mình nhìn những điều mình không muốn nhìn.
Đào tạo thường xuyên cũng có nghĩa là học qua các giai đoạn của tuổi đời. Một linh mục trẻ cần học kiên nhẫn, học lắng nghe người đi trước, học không vội chứng minh khả năng. Linh mục trung niên có thể phải đối diện với nguy cơ mệt mỏi, lặp lại, khủng hoảng ý nghĩa, những câu hỏi về những lựa chọn đã thực hiện. Linh mục lớn tuổi phải học một nghệ thuật khó: nghệ thuật buông. Buông sức khỏe, buông vị trí, buông nhịp độ hoạt động, buông việc người khác không còn hỏi ý mình nhiều như trước. Có người xây rất tốt nhưng không biết trao lại. Có người lãnh đạo tuyệt vời nhưng khổ sở khi không còn lãnh đạo. Trưởng thành cuối đời có thể là một trong những chứng tá đẹp nhất: một linh mục đã phục vụ nhiều năm mà vẫn nhẹ nhàng, không cay đắng, không đòi người khác phải nhớ công lao, vui khi thế hệ trẻ tiếp tục công việc.
Một chiều kích đặc biệt quan trọng của trưởng thành là sống hòa giải với quá khứ. Không linh mục nào bước vào ơn gọi như một trang giấy trắng. Mỗi người mang theo gia đình, tuổi thơ, những kinh nghiệm được yêu hay bị thiếu thốn, những thành công và thất bại, hình ảnh về cha mẹ, kinh nghiệm về quyền bính, những lần bị tổn thương, những giấc mơ và những nỗi sợ. Tất cả những điều ấy không biến mất khi bước vào chủng viện. Chúng đi cùng con người vào trong sứ vụ. Người từng phải làm mọi thứ để được công nhận có thể mang mô thức ấy vào đời linh mục. Người lớn lên trong môi trường xung đột có thể sợ xung đột và luôn muốn làm hài lòng mọi người. Người từng bị kiểm soát có thể hoặc trở thành người rất chống đối quyền bính, hoặc ngược lại lặp lại kiểu kiểm soát ấy với người khác. Đào tạo nhân bản giúp người linh mục nhìn lại lịch sử mình không để đổ lỗi, nhưng để được tự do. Quá khứ được nhìn bằng ánh sáng thì không còn phải lén điều khiển hiện tại.
Một linh mục trưởng thành cũng có khả năng sống với giới hạn của chính mình. Có những người dành cả đời để chống lại việc mình không phải tất cả. Nhưng không ai có mọi khả năng. Có người không giỏi quản trị. Có người không giỏi giảng. Có người khó làm việc với giới trẻ. Có người không mạnh về học thuật. Có người sức khỏe hạn chế. Chấp nhận giới hạn không phải là đầu hàng sự tầm thường, nhưng là sống trong sự thật. Khi chấp nhận mình không thể làm mọi việc, linh mục dễ mời người khác cộng tác hơn. Ngài không cần che giấu những chỗ yếu bằng thái độ phòng thủ. Ngài có thể nói: “Cha không rành điều này, con giúp cha.” Câu nói ấy đôi khi làm giáo dân quý trọng linh mục hơn nhiều so với việc ngài giả vờ biết mọi thứ. Khiêm nhường không phải tự hạ thấp; khiêm nhường là sống đúng với sự thật về khả năng và giới hạn của mình.
Một dấu chỉ đẹp khác của trưởng thành là óc hài hước lành mạnh, đặc biệt khả năng cười về chính mình. Người quá nghiêm trọng với cái tôi rất dễ bị tổn thương. Người có thể cười khi mình lỡ nói sai, quên một điều nhỏ hay gặp một tình huống bất ngờ thường có nội tâm tự do hơn. Dĩ nhiên không phải thứ hài hước châm chọc, làm người khác mất mặt, nhưng là sự nhẹ nhàng của một người biết mình chỉ là con người. Một linh mục lúc nào cũng căng như phải bảo vệ một hình ảnh hoàn hảo sẽ rất mệt cho chính mình và cho người chung quanh. Sự thánh thiện có thể đi cùng niềm vui, sự đơn sơ và khả năng không biến mọi chuyện nhỏ thành bi kịch.
Trưởng thành còn nằm trong cách sử dụng lời nói. Linh mục là người sống rất nhiều bằng lời: giảng, dạy, tư vấn, hướng dẫn. Vì thế, lời có thể trở thành khí cụ ân sủng nhưng cũng có thể trở thành khí cụ gây tổn thương. Người trưởng thành biết cân nhắc điều cần nói, lúc cần nói, cách cần nói. Ngài không lấy bục giảng làm nơi giải quyết những bực bội cá nhân. Không dùng bài giảng để nhắn gửi một nhóm đang làm mình khó chịu. Không kể chuyện riêng tư của người khác dưới hình thức “ví dụ”. Không dùng sự hiểu biết để làm người ít học cảm thấy thấp kém. Ngài biết rằng chân lý không cần được bảo vệ bằng sự thô bạo. Cùng một sự thật có thể được nói bằng cách giúp người nghe mở lòng hoặc bằng cách khiến họ khép lại. Người trưởng thành không làm loãng sự thật, nhưng tìm cách nói sự thật trong đức ái.
Linh mục trưởng thành cũng học nghệ thuật phân biệt việc và người. Một người có thể làm điều sai nhưng không vì thế toàn bộ con người họ trở thành kẻ xấu. Một cộng sự có thể thất bại trong một công việc nhưng không phải là người vô dụng. Một giáo dân có thể có quan điểm khác nhưng không vì thế là người chống đối Hội Thánh. Khả năng tách hành vi khỏi phẩm giá con người giúp mục tử vừa giữ nguyên tắc vừa giữ lòng thương xót. Đây là một trong những nét đẹp nhất nơi Đức Giêsu: Ngài không gọi tội là tốt, nhưng Ngài không đồng hóa người tội lỗi với tội của họ. Một linh mục càng trưởng thành càng ít dùng những nhãn dán đơn giản để giải thích những con người phức tạp.
Trưởng thành nhân bản cũng phải được nhìn trong đời sống kỹ thuật số hôm nay. Linh mục thời đại này sống giữa mạng xã hội, tin nhắn, video, phản hồi công khai và khả năng được biết đến rộng rãi hơn bao giờ hết. Không gian ấy mở ra nhiều cơ hội loan báo Tin Mừng nhưng cũng chạm rất sâu vào nhu cầu được công nhận. Một bài đăng được nhiều người yêu thích có thể tạo cảm giác phấn khích; một bình luận tiêu cực có thể ám ảnh cả ngày. Nếu không có tự do nội tâm, linh mục rất dễ để thuật toán trở thành chiếc gương đo giá trị bản thân. Ngài có thể bắt đầu điều chỉnh lời nói không theo điều cần nói mà theo điều dễ được tán thưởng. Hoặc ngài có thể sa vào những tranh luận liên tục để bảo vệ hình ảnh. Trưởng thành kỹ thuật số cũng là trưởng thành nhân bản: biết khi nào nên nói, khi nào nên im lặng, biết không phản ứng ngay khi đang nóng, biết rằng không phải mọi lời chỉ trích đều cần trả lời, và không để đời sống trực tuyến nuốt mất đời sống cầu nguyện, tình huynh đệ hay sự hiện diện thực tế với đoàn chiên.
Nhưng mọi trưởng thành nhân bản nơi linh mục cuối cùng không hướng tới việc tạo ra một người “hoàn hảo về tâm lý”. Đích điểm không phải hình ảnh một linh mục không bao giờ yếu đuối, không bao giờ buồn, không bao giờ mệt, không bao giờ mắc sai lầm. Một quan niệm như thế lại tạo thêm áp lực và giả tạo. Linh mục lý tưởng theo tinh thần Pastores Dabo Vobis không phải một siêu nhân tinh thần. Đó là một con người đang được biến đổi. Ngài có giới hạn nhưng biết giới hạn. Có vết thương nhưng không để vết thương thống trị. Có cảm xúc nhưng không làm nô lệ cảm xúc. Có quyền bính nhưng dùng quyền để phục vụ. Có nhu cầu được yêu nhưng không biến người khác thành phương tiện lấp khoảng trống. Có khả năng nhưng không cần chứng minh mình hơn người. Có thất bại nhưng không để thất bại định nghĩa đời mình. Có lỗi lầm nhưng biết xin lỗi. Có những giai đoạn khô khan nhưng không bỏ cuộc. Có lúc cần giúp đỡ và đủ khiêm tốn để tìm sự giúp đỡ.
Có lẽ cuối cùng, một trong những ân huệ lớn nhất mà linh mục có thể đem đến cho cộng đoàn chính là sự bình an phát xuất từ một nhân cách đã được hòa giải. Người tín hữu rất nhạy với điều ấy. Họ biết khi nào một linh mục thực sự lắng nghe. Họ biết khi nào ngài không cần kiểm soát. Họ cảm được khi ngài không đang tìm sự ngưỡng mộ. Họ nhận ra khi sự gần gũi của ngài là tự do và trong sáng. Một linh mục trưởng thành tạo ra quanh mình một không gian mà người khác có thể thở. Người trẻ không sợ. Người già không cảm thấy bị bỏ quên. Người cộng tác được tôn trọng. Người lầm lỗi dám trở lại. Người khác quan điểm vẫn có thể đối thoại. Người yếu đuối không bị chà đạp. Người có khả năng không bị đố kỵ. Chính bầu khí ấy đã là một hình thức mục vụ.
Khi nhân tính của người linh mục ngày càng được chữa lành, thanh luyện và thống nhất, nhân tính ấy trở thành trong suốt hơn để người khác có thể nhận ra Đức Kitô. Đây là nghịch lý đẹp nhất của đào tạo nhân bản: người linh mục không cần bớt là chính mình để trở nên giống Chúa hơn; ngài cần trở thành chính mình cách chân thật nhất trong Đức Kitô. Ân sủng không xóa khuôn mặt riêng nhưng giải thoát khuôn mặt ấy khỏi những lớp mặt nạ, sợ hãi và tự vệ. Một linh mục trưởng thành không cần diễn vai mục tử, vì dần dần trái tim mục tử trở thành cách sống của ngài. Ngài không chỉ nói về lòng thương xót; cách ngài nhìn người yếu đuối đã có lòng thương xót. Ngài không chỉ giảng về khiêm nhường; cách ngài nhận lỗi đã là khiêm nhường. Ngài không chỉ nói về hiệp thông; cách ngài cộng tác đã tạo hiệp thông. Ngài không chỉ dạy về tự do; cách ngài yêu người khác mà không chiếm hữu cho thấy thế nào là tự do.
Và có lẽ đây chính là một trong những chiều sâu nhất của Pastores Dabo Vobis: đời linh mục không được xây trên một sự tách đôi giữa “con người” và “linh mục”. Không có một con người bên ngoài rồi một chức vụ khoác lên trên. Chính con người cụ thể ấy được gọi, được thánh hiến và được sai đi. Thiên Chúa dùng giọng nói của ngài, tính khí của ngài, lịch sử của ngài, trí nhớ của ngài, khả năng của ngài, trái tim của ngài. Vì thế, mọi điều được chữa lành trong nhân tính đều mở thêm một con đường cho ân sủng. Mỗi sự tự do được đạt tới đều làm sứ vụ trong sáng hơn. Mỗi vết thương được hòa giải làm người mục tử có khả năng hiểu vết thương người khác hơn. Mỗi lần cái tôi bớt đòi hỏi trung tâm là thêm một khoảng trống để Đức Kitô đứng ở trung tâm.
Một linh mục có thể không xây được những công trình lớn, không để lại tên tuổi nổi bật, không bao giờ trở thành một người được nhiều người biết đến. Nhưng nếu sau nhiều năm người ta nhớ ngài như một người đáng tin, một người biết lắng nghe, một người không làm ai sợ, một người sống thật, một người công bằng, một người khiêm tốn, một người có khả năng nói điều cần nói mà vẫn giữ lòng bác ái, một người biết xin lỗi khi mình sai, một người gần gũi mà trong sáng, một người mang lại bình an, thì đời linh mục ấy đã là một bài giảng rất lớn. Có những bài giảng người ta quên sau vài ngày, nhưng cách một linh mục đối xử với một người trong lúc họ yếu đuối có thể được nhớ suốt đời. Có những bài thần học người ta không nhớ, nhưng một lần được lắng nghe trong tòa giải tội có thể làm người ta tin trở lại vào lòng thương xót của Thiên Chúa. Có những công trình sau vài chục năm sẽ thay đổi, nhưng một con người được chữa lành nhờ gặp một mục tử tốt có thể tiếp tục truyền sự chữa lành ấy cho cả gia đình và thế hệ sau.
Bởi vậy, trưởng thành nhân bản không phải là bước chuẩn bị thấp hơn trước khi bước sang những điều “thiêng liêng hơn”. Nó nằm ngay trong trung tâm của đời sống linh mục. Một cái bắt tay chân thành, một lời xin lỗi, một cách trả lời điềm tĩnh, một thái độ tôn trọng người nhỏ bé, sự đúng giờ, giữ lời, biết cảm ơn, biết nghỉ khi cần, không lấy công việc làm lý do để bỏ bê các tương quan, không dùng quyền lực để bảo vệ cái tôi, biết lắng nghe người khác dù họ không có địa vị, biết cư xử với nhân viên, người nghèo, người làm việc âm thầm bằng cùng một phẩm giá như với người quyền thế — tất cả những điều tưởng rất “đời thường” ấy lại có thể trở thành nơi Tin Mừng có hình hài. Có thể nói rằng người linh mục giảng không chỉ bằng bài giảng. Ngài giảng bằng cách bước vào một căn phòng, cách ngồi nghe một người kể chuyện, cách phản ứng khi bị trái ý, cách nói với người phục vụ, cách giải quyết tiền bạc, cách đón một người đến không đúng giờ, cách cư xử với một anh em linh mục mình không hợp tính, cách rời khỏi một chức vụ, cách chịu một thất bại, và cuối cùng, cách già đi.
Đến một thời điểm nào đó, trưởng thành nhân bản của linh mục còn được biểu lộ qua khả năng chấp nhận mình không còn ở trung tâm. Tuổi trẻ có sức mạnh của khởi đầu. Tuổi trung niên có sức mạnh của kinh nghiệm. Tuổi già có một sứ vụ khác: sứ vụ của sự hiện diện, của ký ức, của cầu nguyện, của khích lệ thế hệ sau. Một linh mục già mà không cay đắng là một bài giảng lớn. Một người đã trao rất nhiều rồi có thể bình an khi người khác tiếp tục công việc là một chứng tá của tự do. Một người biết nói “thời của tôi đã qua, giờ tôi vui vì các anh em trẻ đang làm tốt” đã đi được một chặng rất sâu trong con đường trưởng thành. Đời linh mục khi ấy trở lại với bản chất căn bản nhất: mình không sở hữu đoàn chiên, không sở hữu sứ vụ, không sở hữu công trình, thậm chí không sở hữu chính đời mình. Tất cả là ân huệ được trao để rồi trao lại.
Vì thế, nếu phải tóm lại toàn bộ tinh thần của Pastores Dabo Vobis về trưởng thành nhân bản nơi linh mục, có thể nói thế này: Hội Thánh không chỉ cần những linh mục biết làm nhiều việc, nhưng cần những linh mục đã trở thành những con người đủ tự do để yêu. Không chỉ cần người có kiến thức, nhưng cần người có sự khôn ngoan của một nhân cách được hòa giải. Không chỉ cần người biết nói về Đức Kitô, nhưng cần người mà người khác có thể cảm thấy Đức Kitô qua cách họ được đối xử. Không chỉ cần những người sẵn sàng hy sinh, nhưng những người biết hy sinh trong tự do chứ không trong cay đắng. Không chỉ cần những người trung thành với chức vụ, nhưng những người để cho chức vụ ngày càng biến đổi trái tim mình theo trái tim Mục Tử Nhân Lành.
Con đường ấy không hoàn thành trong một ngày, cũng không hoàn thành ngày chịu chức. Nó kéo dài đến cuối đời. Mỗi giai đoạn đem đến một lời mời gọi mới. Mỗi tương quan soi cho ta thấy một phần bản thân. Mỗi xung đột có thể trở thành một lớp học. Mỗi thất bại có thể trở thành một tấm gương. Mỗi lời góp ý có thể là một ân huệ. Mỗi lần nhận ra một yếu đuối có thể là một cánh cửa bước vào tự do lớn hơn, miễn là ta đủ khiêm tốn để bước qua.
Và cuối cùng, linh mục trưởng thành không phải là người đã không còn gì để được chữa lành. Đó là người không còn sợ sự thật về mình. Ngài biết đem cả ánh sáng lẫn bóng tối của đời mình đến trước mặt Đức Kitô. Ngài không tuyệt vọng vì những giới hạn, cũng không tự mãn vì những điểm mạnh. Ngài sống trong sự thật rằng mình vừa được chọn vừa vẫn cần được cứu, vừa là mục tử vừa vẫn là một con chiên cần được Mục Tử Nhân Lành dẫn dắt, vừa nâng đỡ người khác vừa cần được nâng đỡ, vừa cử hành lòng thương xót cho dân Chúa vừa mỗi ngày sống nhờ lòng thương xót ấy.
Có lẽ chính khi linh mục chấp nhận được điều này, sứ vụ mới trở nên nhẹ hơn mà sâu hơn. Ngài không còn phải chứng minh mình hoàn hảo. Ngài chỉ cần trung thành bước đi. Không cần làm cho mọi người yêu mình. Chỉ cần cố gắng yêu họ đúng cách. Không cần thành công trong mọi điều. Chỉ cần làm điều được trao với một trái tim ngay thẳng. Không cần giữ mọi thứ trong tay. Chỉ cần biết mình đang ở trong tay Thiên Chúa.
Khi ấy, nhân tính của linh mục không còn là một trở ngại che khuất Đức Kitô, nhưng trở thành một cửa sổ. Qua một ánh mắt biết cảm thông, người ta thấy chút gì ánh mắt của Đức Kitô. Qua một bàn tay nâng người ngã xuống, người ta chạm đến chút gì bàn tay của Đức Kitô. Qua một lời tha thứ, người ta nghe vang vọng lòng thương xót của Đức Kitô. Qua sự hiện diện bình an bên một người đang đau khổ, người ta cảm nhận Đấng Mục Tử vẫn ở bên họ. Và khi điều ấy xảy ra, lời của Pastores Dabo Vobis không còn chỉ nằm trong một văn kiện về đào tạo linh mục. Nó trở thành một đời sống. Một đời sống nhân bản đủ chín để ân sủng có thể đi qua, đủ tự do để tình yêu có thể đi qua, đủ khiêm tốn để Đức Kitô được nhìn thấy.
Đó là lý do Hội Thánh không bao giờ được mệt mỏi trong việc đào tạo nhân bản cho linh mục, và chính mỗi linh mục cũng không bao giờ được nghĩ rằng mình đã trưởng thành đủ. Bao lâu còn sống là còn có thể trở nên tự do hơn. Bao lâu còn bước đi là còn có thể trở nên hiền lành hơn. Bao lâu còn phục vụ là còn có thể học cách yêu trong sáng hơn. Bao lâu còn có người bên cạnh là còn có cơ hội tập lắng nghe, tập tha thứ, tập xin lỗi, tập nhường bước, tập vui với thành công của người khác, tập đón nhận giới hạn của mình và tập để cho Đức Kitô ngày càng trở thành trung tâm.
Sau cùng, đó mới là mục tiêu của mọi đào tạo: không phải tạo ra những linh mục không có khuyết điểm, nhưng những linh mục mà qua những giới hạn đã được nhận diện, những vết thương đang được chữa lành, những khả năng được thanh luyện và một đời sống ngày càng thống nhất, Đức Giêsu Kitô Mục Tử Nhân Lành có thể tiếp tục đi giữa đoàn chiên của Người. Khi người tín hữu gặp một linh mục như thế, họ không chỉ nghe một giáo lý đúng, không chỉ tham dự một nghi lễ đúng, nhưng họ cảm thấy mình được nhìn, được nghe, được tôn trọng, được mời gọi lớn lên và được dẫn về với Thiên Chúa. Và có lẽ không có lời khen nào dành cho một linh mục đẹp hơn thế: ở bên ngài, người ta thấy mình muốn đến gần Chúa hơn.
Đó chính là trưởng thành nhân bản của linh mục theo tinh thần Pastores Dabo Vobis: để con người của linh mục ngày càng trở thành một con người tự do, quân bình, chân thật, có khả năng tương quan, có khả năng hiệp thông, có khả năng trao ban chính mình; để chức thánh không chỉ được mang trên đôi vai nhưng dần dần thấm vào cách suy nghĩ, cách yêu thương, cách sử dụng quyền bính, cách chịu đựng, cách tha thứ, cách bước vào và bước ra khỏi các tương quan; và để cuối cùng, khi nhìn vào đời sống của một linh mục, người ta không dừng lại nơi linh mục ấy, nhưng được dẫn vượt qua ngài đến với Đức Giêsu Kitô, Đấng Mục Tử duy nhất, Đấng đã yêu đoàn chiên đến cùng và đã hiến chính mạng sống mình cho đoàn chiên.
CHƯƠNG 16
TRƯỞNG THÀNH NHÂN BẢN TRONG SỨ VỤ THỪA SAI
Sứ vụ thừa sai không bao giờ chỉ là chuyện đi từ nơi này đến nơi khác, tổ chức những chương trình mục vụ, giảng những bài giảng hay, điều hành những sinh hoạt đông người, xây dựng những công trình, mở những lớp giáo lý, thăm viếng những gia đình nghèo hay có mặt tại những vùng đất xa xôi. Tất cả những điều ấy có thể là những biểu hiện cụ thể của sứ vụ, nhưng chưa phải là chiều sâu của sứ vụ. Sứ vụ trước hết là việc một con người được Thiên Chúa gọi, được Thiên Chúa chạm đến, được Thiên Chúa biến đổi, rồi được sai đến với một con người khác. Chính vì thế, trước mọi phương pháp, trước mọi kế hoạch, trước mọi chiến lược truyền giáo và trước mọi khả năng chuyên môn, luôn có một câu hỏi căn bản hơn: con người được sai đi ấy là người như thế nào? Người ấy có đủ tự do để yêu thương không? Có đủ khiêm tốn để lắng nghe không? Có đủ trưởng thành để đi vào thế giới của người khác mà không xâm chiếm họ không? Có đủ bình an để không biến sứ vụ thành nơi tìm kiếm sự khẳng định bản thân không? Có đủ sức chịu đựng để tiếp tục yêu thương khi công việc không đem lại kết quả như mong muốn không? Có đủ thật với chính mình để nhận ra rằng đôi khi điều mình gọi là “nhiệt thành vì Chúa” lại pha trộn rất nhiều nhu cầu muốn được nhìn nhận, được yêu mến, được thành công, được có ảnh hưởng và được người khác xem mình là quan trọng hay không? Những câu hỏi ấy không làm giảm nhiệt huyết truyền giáo. Trái lại, chính chúng thanh luyện nhiệt huyết truyền giáo để người thừa sai thực sự trở thành khí cụ của Thiên Chúa chứ không biến Thiên Chúa thành khí cụ cho những dự phóng chưa được nhận diện của chính mình.
Đức Giêsu không loan báo Nước Trời chỉ bằng lời nói. Người loan báo Nước Trời bằng chính nhân tính của Người. Cách Người nhìn một người tội lỗi, cách Người ngồi bên một người bị xã hội khinh chê, cách Người để một người đau khổ đến gần, cách Người lắng nghe một tiếng kêu giữa đám đông, cách Người chạm vào người phong cùi, cách Người khóc trước ngôi mộ của một người bạn, cách Người kiên nhẫn với sự chậm hiểu của các môn đệ, cách Người đối diện với phản bội mà không biến mình thành kẻ cay đắng, cách Người chịu thất bại bề ngoài mà không đánh mất căn tính, tất cả đều là Tin Mừng. Người không chỉ nói cho người ta biết Thiên Chúa là Đấng thương xót. Người làm cho người ta cảm nhận được lòng thương xót ấy qua cách Người hiện diện. Người không chỉ giảng về phẩm giá con người. Người phục hồi phẩm giá cho những người mà xã hội đã tước mất tiếng nói. Người không chỉ dạy về tình yêu. Người yêu đến cùng. Chính ở đây người thừa sai phải nhìn lại mình. Có những lúc chúng ta nghĩ rằng mình đang loan báo Tin Mừng vì mình đang nói những điều đúng. Nhưng Tin Mừng không chỉ được truyền đạt bằng những chân lý được phát biểu. Tin Mừng còn được truyền đạt qua ánh mắt, giọng nói, cách ứng xử, khả năng lắng nghe, cách phản ứng khi bị chống đối, cách đối diện với người bất đồng, cách sử dụng quyền lực, cách sống giữa anh em và cách cư xử với những người chẳng thể đem lại cho mình bất cứ lợi ích nào. Một người có thể nói rất nhiều về lòng thương xót nhưng lại làm cho người khác sợ hãi khi đến gần mình. Một người có thể giảng rất hay về sự khiêm nhường nhưng lại không chịu nổi khi bị góp ý. Một người có thể nói không ngừng về tình huynh đệ nhưng trong cộng đoàn lại sống khép kín, khó chịu và không ai dám nói chuyện thật với họ. Một người có thể hoạt động cho người nghèo nhưng vẫn âm thầm nhìn người nghèo như những đối tượng để mình thi ân. Khi ấy, Tin Mừng được nói bằng môi miệng nhưng bị phủ nhận phần nào bởi chính nhân tính chưa trưởng thành của người loan báo.
Bởi vậy, người thừa sai trước hết phải học ở lại. Trước khi được sai đi, phải biết ở lại. Trước khi có thể nói về Chúa cho người khác, phải để cho Chúa nói vào những vùng sâu nhất trong lòng mình. Trước khi muốn chữa lành những vết thương của người khác, phải có can đảm nhìn vào những vết thương của chính mình. “Ở lại” với Đức Kitô không chỉ là dành nhiều giờ trong nhà nguyện, mặc dù đời sống cầu nguyện là điều tuyệt đối cần thiết. Ở lại còn là cho phép Đức Kitô đi vào lịch sử cá nhân của mình, chạm đến những ký ức mình muốn quên, những thất vọng mình thường che giấu, những nhu cầu tình cảm mình ngại gọi tên, những sợ hãi mình thường khoác lên bằng một thứ ngôn ngữ đạo đức. Có những người hoạt động không ngừng vì nếu dừng lại họ sẽ phải đối diện với sự trống rỗng bên trong. Có những người luôn muốn được cộng đoàn cần đến vì sâu xa họ sợ mình không có giá trị nếu không hữu dụng. Có những người rất cần được giáo dân yêu quý vì họ chưa thực sự cảm nghiệm mình được Thiên Chúa yêu một cách nhưng không. Có những người muốn kiểm soát mọi việc vì bên trong họ mang một nỗi bất an lớn trước sự không chắc chắn. Có những người khó tha thứ cho sai lầm của người khác vì chính họ chưa học được cách đón nhận sự mong manh của mình. Có những người rất nhạy cảm với lời phê bình vì căn tính của họ dựa quá nhiều trên hình ảnh mà người khác nghĩ về họ. Nếu những thực tại ấy không được nhận diện và mang ra trước ánh sáng của Chúa, chúng sẽ không tự động biến mất khi người ta bước vào sứ vụ. Trái lại, sứ vụ với quyền hạn, ảnh hưởng, sự kính trọng và những tương quan phong phú đôi khi còn trở thành mảnh đất khiến chúng phát triển mạnh hơn dưới những hình thức rất khó nhận ra.
Vì vậy, trưởng thành nhân bản trong đời thừa sai bắt đầu bằng sự trung thực. Trung thực với Chúa, với chính mình và với những người có trách nhiệm đồng hành. Người trưởng thành không phải là người không có bóng tối. Người trưởng thành là người không cần giả vờ rằng mình không có bóng tối. Người trưởng thành không phải là người không còn vết thương. Người trưởng thành là người biết vết thương của mình ở đâu, biết điều gì thường kích hoạt nó, biết lúc nào mình đang phản ứng từ ký ức cũ chứ không phải từ thực tại hiện tại, biết lúc nào cần dừng lại, biết lúc nào cần xin lỗi và biết lúc nào cần được giúp đỡ. Chính khả năng nhận biết và chịu trách nhiệm về thế giới nội tâm của mình giúp người thừa sai không biến người khác thành nạn nhân của những vấn đề mà chính họ chưa giải quyết. Người khác không có bổn phận phải trả giá cho những vết thương chưa được chữa lành của người thừa sai. Cộng đoàn không có bổn phận phải chịu đựng vô hạn sự nóng nảy chỉ vì một người đang “hy sinh rất nhiều cho sứ vụ”. Người nghèo không có bổn phận phải biết ơn để nuôi dưỡng cảm giác mình quan trọng của người phục vụ. Giáo dân không có bổn phận phải luôn tán thành để bảo vệ lòng tự trọng mong manh của người lãnh đạo. Người trưởng thành dần dần học được rằng sứ vụ không phải là nơi để mình được bù đắp, mà là nơi mình tự do trao ban vì trước đó mình đã được Chúa yêu thương và đón nhận.
Sự trưởng thành ấy đặc biệt quan trọng trong những môi trường thừa sai khó khăn. Người thừa sai thường được sai đến với những người nghèo, những người bị bỏ rơi, những người sống ở vùng ngoại biên, những gia đình tan vỡ, những người nghiện ngập, những người mang mặc cảm, những người đã bị tổn thương bởi cuộc đời, đôi khi cả những người từng bị tổn thương bởi chính những đại diện của tôn giáo. Họ không bước vào những nơi sạch sẽ, gọn gàng và được sắp xếp theo kế hoạch của mình. Họ bước vào những cuộc đời rất thật, rất rối, rất phức tạp. Và nơi ấy, sự hiện diện của người thừa sai quan trọng không kém bất kỳ bài giảng nào. Người đau khổ rất nhạy cảm với sự giả tạo. Người nghèo có một thứ trực giác đặc biệt để nhận ra ai thật sự tôn trọng họ và ai chỉ đang dùng họ như bằng chứng cho lòng tốt của mình. Họ nhận ra rất nhanh người nào đến với họ vì yêu họ và người nào đến vì muốn cảm thấy mình là người tốt. Họ cũng nhận ra người nào thật sự lắng nghe và người nào chỉ chờ đến lượt mình nói. Bởi vậy, khả năng hiện diện là một trong những phẩm chất nhân bản căn bản nhất của người thừa sai. Hiện diện nghĩa là có mặt không chỉ bằng thân xác mà bằng cả con người. Khi nghe một người kể chuyện, ta không vừa nghe vừa chuẩn bị câu trả lời. Khi gặp một người nghèo, ta không chỉ nhìn vào cái nghèo của họ mà nhìn thấy một con người có lịch sử, có danh dự, có khả năng, có những mối tương quan và có cả những điều họ có thể trao tặng cho mình. Khi đối diện một người khác quan điểm, ta không lập tức xếp họ vào một nhãn hiệu rồi đóng cửa đối thoại. Khi đi vào một nền văn hóa mới, ta không xem những gì khác với mình là thấp hơn hay sai lạc chỉ vì mình chưa hiểu.
Chính tại đây, khiêm tốn trở thành đức tính thiết yếu của đời thừa sai. Không ai thực sự truyền giáo nếu không biết học. Người thừa sai không chỉ là người mang Tin Mừng đến một nơi. Họ còn là người học cách nhận ra Tin Mừng mà Thiên Chúa đã âm thầm gieo trong nơi ấy trước khi họ đặt chân đến. Thiên Chúa không đợi người thừa sai xuất hiện mới bắt đầu làm việc. Người đã có mặt trong lịch sử, trong văn hóa, trong khát vọng thiện hảo, trong sự hy sinh của những người mẹ, trong lòng trung thành của những người cha, trong tình liên đới của người nghèo, trong những giọt nước mắt âm thầm và trong hàng ngàn hạt giống chân thiện mỹ mà người thừa sai phải học cách nhận ra. Vì vậy, người thừa sai trưởng thành không đến như một người sở hữu mọi câu trả lời. Họ đến với sự xác tín về Tin Mừng nhưng đồng thời với đôi tai mở rộng. Họ biết mình có điều để trao, nhưng cũng biết mình có rất nhiều điều để nhận. Họ không nhầm lẫn giữa Tin Mừng và những thói quen văn hóa của chính mình. Họ không biến cách làm quen thuộc của mình thành tiêu chuẩn duy nhất của Thiên Chúa. Họ có khả năng phân biệt điều gì là cốt lõi của đức tin và điều gì chỉ là một cách diễn tả đã được hình thành trong một bối cảnh nhất định. Sự khiêm tốn ấy không làm cho sứ vụ yếu đi. Nó giúp Tin Mừng đi sâu vào lòng người mà không trở thành một thứ áp đặt.
Trưởng thành nhân bản trong sứ vụ còn được biểu lộ qua tự do nội tâm trước thành công và thất bại. Đây là một trong những thử thách khó nhất, bởi người thừa sai dễ bị cuốn vào những con số. Bao nhiêu người tham dự? Bao nhiêu người theo đạo? Bao nhiêu chương trình đã tổ chức? Bao nhiêu người xem? Bao nhiêu lượt chia sẻ? Bao nhiêu người khen bài giảng? Bao nhiêu công trình đã hoàn thành? Những điều ấy không phải lúc nào cũng vô nghĩa. Một số con số cần thiết để đánh giá và tổ chức sứ vụ. Nhưng vấn đề xảy ra khi những con số ấy trở thành thước đo giá trị của người thừa sai. Khi ấy, thành công làm người ta kiêu căng còn thất bại làm người ta sụp đổ. Khi ấy, người ta bắt đầu lựa chọn những việc đem lại hình ảnh đẹp hơn thay vì những việc thật sự cần thiết. Người ta thích nơi đông người hơn nơi ít người. Thích những chương trình có thể được nhìn thấy hơn những cuộc thăm viếng âm thầm. Thích những người quý mến mình hơn những người khó gần. Thích những sứ vụ có kết quả rõ ràng hơn những nơi phải gieo hạt nhiều năm mà có thể chẳng bao giờ nhìn thấy mùa gặt. Tự do nội tâm giúp người thừa sai làm điều cần làm vì đó là điều Thiên Chúa muốn, không phải chỉ vì nó làm mình thấy thành công. Một người tự do có thể hết lòng chuẩn bị một bài giảng nhưng sau đó không cần ai khen. Có thể dốc sức cho một chương trình mà không cay đắng khi người khác được ghi nhận. Có thể gieo hạt rất lâu mà không đòi Thiên Chúa phải cho mình nhìn thấy hoa trái. Có thể rời một nơi mình đã gắn bó khi được sai đi nơi khác mà không hành xử như thể sứ vụ ấy là tài sản riêng của mình. Có thể trao lại trách nhiệm cho người kế nhiệm và mong họ làm tốt hơn mình. Đó là những dấu chỉ rất sâu của sự trưởng thành.
Một cám dỗ khác trong đời thừa sai là chủ nghĩa hoạt động. Đây là một trong những hình thức dễ được khen ngợi nhất, vì người hoạt động nhiều thường được xem là người nhiệt thành. Người ấy lúc nào cũng bận, lúc nào cũng có việc, lúc nào cũng chạy từ chương trình này sang chương trình khác. Nhưng không phải mọi sự bận rộn đều là dấu chỉ của tình yêu. Có sự bận rộn phát xuất từ bác ái, nhưng cũng có sự bận rộn phát xuất từ bất an. Có người làm không ngừng vì họ không biết mình là ai khi không làm việc. Có người luôn phải có dự án mới vì họ không chịu nổi sự thinh lặng. Có người sợ nghỉ ngơi vì khi nghỉ họ cảm thấy mình vô dụng. Có người đánh giá đời sống thiêng liêng của mình bằng mức độ bận rộn cho công việc của Chúa. Dần dần, người ta làm việc cho Chúa nhưng không còn ở với Chúa. Người ta nói về Chúa cả ngày nhưng không còn nghe Chúa nói. Người ta chăm sóc mọi người nhưng bỏ quên linh hồn mình. Và rồi một ngày, những dấu hiệu kiệt sức xuất hiện: dễ cáu gắt, khó chịu với những yêu cầu nhỏ, mất niềm vui, cảm thấy người khác chỉ là gánh nặng, trở nên cay nghiệt, mất kiên nhẫn, cầu nguyện khô cứng, cộng đoàn trở thành nơi phiền toái, người nghèo trở thành một danh sách công việc phải giải quyết. Đó là lúc sứ vụ đã bắt đầu ăn vào chính con người người thừa sai.
Người trưởng thành học được rằng nghỉ ngơi không phải là phản bội sứ vụ. Chăm sóc sức khỏe không phải là ích kỷ. Có giới hạn không phải là tội lỗi. Đức Giêsu cũng ngủ. Người cũng rút vào nơi thanh vắng. Người không chữa lành tất cả mọi người tại Israel trong ba năm công khai. Người không đi đến mọi làng. Người không đáp ứng mọi mong đợi. Có những đám đông Người rời đi. Có những yêu cầu Người không làm theo. Nhân tính của Người nhắc người thừa sai rằng ta được gọi để trung tín chứ không được gọi để trở thành vô hạn. Chỉ có Thiên Chúa là Đấng cứu thế giới. Người thừa sai không phải là Thiên Chúa. Một trong những dấu chỉ của trưởng thành là biết phân biệt giữa sự tận tụy và sự tự hủy. Có những hy sinh là tình yêu. Nhưng cũng có những hy sinh thiếu khôn ngoan chỉ làm cho con người kiệt quệ rồi cuối cùng gây thương tích cho chính những người mình muốn phục vụ. Chăm sóc bản thân cách trưởng thành không có nghĩa là đặt tiện nghi lên trên sứ vụ, nhưng là giữ gìn khí cụ Thiên Chúa đã trao cho mình: thân xác, tâm trí, cảm xúc và đời sống thiêng liêng.
Đi liền với chủ nghĩa hoạt động là một cám dỗ tinh vi hơn: “ảo tưởng cứu thế”, cảm giác rằng mình phải cứu mọi người, giải quyết mọi vấn đề và không được để bất kỳ ai thất vọng. Cám dỗ này thường bắt đầu từ một động lực rất đẹp: lòng thương người. Nhưng nếu không được thanh luyện, lòng thương ấy có thể biến thành nhu cầu kiểm soát. Người thừa sai bắt đầu cảm thấy mình chịu trách nhiệm cho mọi lựa chọn của người khác. Khi người mình giúp không thay đổi, họ tức giận. Khi một gia đình không làm theo lời khuyên, họ thất vọng. Khi cộng đoàn không đáp ứng những cố gắng của mình, họ cảm thấy bị phản bội. Từ chỗ phục vụ, họ dần dần muốn điều khiển. Từ chỗ đồng hành, họ dần dần muốn quyết định thay. Từ chỗ yêu thương, họ vô thức đòi người khác phải thay đổi để chứng minh rằng tình yêu của mình có hiệu quả. Người trưởng thành hiểu rằng yêu một con người không có nghĩa là sở hữu hành trình của người ấy. Ta có thể đồng hành, khuyên bảo, nâng đỡ, cầu nguyện và tạo điều kiện, nhưng cuối cùng mỗi con người vẫn đứng trước tự do của chính mình và trước Thiên Chúa. Người thừa sai gieo hạt. Thiên Chúa mới làm cho hạt lớn lên. Có khi một lời nói hôm nay phải mười năm sau mới sinh hoa trái. Có khi người gieo chẳng bao giờ được thấy kết quả. Có khi mình chỉ là một mắt xích rất nhỏ trong hành trình dài Thiên Chúa đang thực hiện nơi một linh hồn. Khi biết điều đó, người thừa sai trở nên nhẹ nhàng hơn. Họ vẫn hết lòng nhưng không chiếm hữu kết quả.
Đời thừa sai cũng đặt con người trước những nhu cầu tình cảm rất sâu. Người phục vụ thường nhận được nhiều tình cảm. Người ta kính trọng, yêu mến, tin tưởng, tìm đến, chia sẻ những chuyện riêng tư, cảm ơn và đôi khi lý tưởng hóa người thừa sai. Những tình cảm ấy tự thân không xấu. Chúng có thể là món quà rất đẹp của sứ vụ. Nhưng chính ở đây cần một nền tảng nhân bản vững vàng để những tình cảm ấy được đón nhận trong tự do. Nếu một người mang nhiều thiếu hụt tình cảm chưa được nhận diện, họ có thể vô thức sử dụng tương quan mục vụ để bù đắp. Họ bắt đầu cần một vài người đặc biệt luôn quan tâm đến mình. Họ thích được tìm kiếm, được cần đến, được kể cho nghe những bí mật. Họ có thể buồn khi người khác không nhắn tin, ghen khi người ấy thân với một người khác, khó chịu khi không còn là trung tâm của sự chú ý. Từ một tương quan mục vụ, dần dần hình thành những lệ thuộc tình cảm mà cả hai phía không dễ nhận ra. Chính vì vậy, sự trưởng thành trong tình cảm, khả năng thiết lập ranh giới lành mạnh, khả năng chịu cô đơn và khả năng sống những tình bạn trưởng thành là điều rất quan trọng đối với người thừa sai. Người trưởng thành biết yêu sâu nhưng không chiếm hữu. Biết gần gũi nhưng không mập mờ. Biết quan tâm nhưng không tạo lệ thuộc. Biết để người khác lớn lên mà không cần họ mãi mãi cần đến mình. Một tương quan mục vụ tốt không làm cho con người phụ thuộc vào người thừa sai, nhưng giúp họ dần dần tự do hơn để đứng trước Thiên Chúa bằng đôi chân của chính mình.
Một dấu chỉ khác của trưởng thành là cách người thừa sai sử dụng quyền lực. Mọi sứ vụ đều có một mức độ quyền lực nào đó: quyền giảng dạy, quyền quyết định, quyền tổ chức, quyền phân phối nguồn lực, quyền cho phép, quyền nói ai đúng ai sai, quyền ảnh hưởng đến lương tâm của người khác. Quyền lực tự nó không xấu. Không có quyền lực, nhiều công việc không thể được tổ chức. Nhưng quyền lực là nơi con người dễ bị bộc lộ nhất. Một người có thể rất khiêm tốn khi chưa có quyền. Chỉ khi được trao quyền mới biết sự khiêm tốn ấy sâu đến đâu. Người chưa trưởng thành thường đồng hóa sự vâng phục với việc người khác phải đồng ý với mình. Họ cảm thấy bị xúc phạm khi bị đặt câu hỏi. Họ dùng vị trí để kết thúc đối thoại. Họ có thể nhân danh sứ vụ, nhân danh ích chung, thậm chí nhân danh Thiên Chúa để ép người khác theo lựa chọn của mình. Người trưởng thành hiểu rằng quyền lực Kitô giáo trước hết là trách nhiệm. Có quyền nghĩa là phải cẩn trọng hơn trong lời nói. Có vị trí cao hơn nghĩa là phải biết lắng nghe nhiều hơn chứ không phải ít hơn. Có ảnh hưởng trên lương tâm người khác nghĩa là phải đặc biệt khiêm tốn vì một câu nói của mình có thể nâng một người dậy nhưng cũng có thể đè nặng họ nhiều năm. Đức Giêsu có quyền, nhưng quyền của Người mang hình dạng của chiếc khăn và chậu nước. Người quỳ xuống rửa chân. Đó không phải là một hình ảnh thi vị để kể trong bài giảng. Đó là tiêu chuẩn kiểm tra quyền lực trong đời thừa sai.
Sứ vụ còn là trường học của khả năng thích ứng. Người thừa sai hiếm khi được sống mãi trong điều kiện lý tưởng. Có nơi thiếu thốn vật chất. Có nơi thời tiết khắc nghiệt. Có nơi ngôn ngữ khác. Có nơi cách suy nghĩ khác. Có nơi những gì mình từng làm rất hiệu quả lại hoàn toàn không hiệu quả. Có nơi người ta không phản ứng theo cách mình quen. Người trưởng thành không đòi thực tại phải thích nghi với mình. Họ học cách thích nghi với thực tại mà không đánh mất căn tính. Đây là một nghệ thuật khó. Nếu quá cứng nhắc, người ta không thể đi vào thế giới của người khác. Nếu quá dễ dãi, người ta đánh mất điều cốt lõi. Trưởng thành là biết điều gì phải giữ và điều gì có thể thay. Biết khi nào cần kiên định và khi nào cần linh hoạt. Biết rằng không phải mọi điều “tôi quen” đều là chân lý, và cũng không phải mọi điều “mới” đều tốt. Người trưởng thành không phản ứng bằng thành kiến trước sự khác biệt. Họ có đủ an toàn bên trong để không cảm thấy bị đe dọa khi gặp những cách sống, cách nghĩ và cách diễn đạt khác với mình.
Một đặc tính thiết yếu khác là khả năng chịu đựng thất vọng. Trong trí tưởng tượng ban đầu, người thừa sai dễ nghĩ rằng nếu mình chân thành, cầu nguyện nhiều và hy sinh đủ, chắc chắn công việc sẽ sinh kết quả. Nhưng đời sống thực tế không diễn ra đơn giản như vậy. Có những chương trình được chuẩn bị rất kỹ rồi thất bại. Có người được giúp đỡ nhiều năm rồi quay lưng. Có cộng đoàn mình yêu thương nhưng vẫn có người hiểu lầm mình. Có những dự án rất tốt không được bề trên chấp thuận. Có những lần bị đổi nơi đúng lúc đang thấy công việc phát triển. Có những bệnh tật bất ngờ giới hạn khả năng hoạt động. Có những tuổi già làm mình không còn làm được như trước. Có những thế hệ trẻ đến với cách suy nghĩ rất khác. Tất cả những điều ấy thử thách căn tính người thừa sai. Nếu căn tính được xây trên hiệu quả, thất bại sẽ phá hủy họ. Nếu căn tính được xây trên sự nổi tiếng, tuổi già sẽ trở thành một bi kịch. Nếu căn tính được xây trên chức vụ, ngày rời chức sẽ rất đau. Nhưng nếu căn tính được đặt trong sự thật rằng mình trước hết là người được Thiên Chúa yêu và gọi, thì cả thành công lẫn thất bại đều không có quyền định nghĩa mình. Khi ấy, người thừa sai có thể đau nhưng không bị phá hủy. Có thể buồn nhưng không cay đắng. Có thể thất vọng nhưng vẫn hy vọng. Có thể bị hiểu lầm nhưng không cần chạy khắp nơi để thanh minh. Có thể nhìn một công trình mình xây dựng được trao cho người khác mà vẫn bình an. Khả năng phục hồi ấy là hoa trái của một đời sống nội tâm được bén rễ sâu.
Đời sống cộng đoàn vì thế không phải là phần phụ của sứ vụ. Đối với người tu sĩ thừa sai, cộng đoàn chính là một phần của sứ vụ và đồng thời là nơi kiểm nghiệm sự trưởng thành thật. Người ta có thể rất dễ thương với giáo dân trong vài giờ mục vụ, nhưng khó hơn nhiều để sống bác ái mỗi ngày với những anh em mình không chọn. Người ta có thể rất kiên nhẫn khi giải tội, nhưng mất kiên nhẫn khi một anh em để đồ không đúng chỗ. Có thể giảng rất hay về tha thứ nhưng giữ một sự khó chịu trong nhà nhiều năm. Có thể đi hàng trăm cây số để thăm người nghèo nhưng không bước vài mét sang phòng một người anh em đang buồn. Chính cộng đoàn bóc đi rất nhiều hình ảnh đẹp mà ta xây về mình. Và đó là ân sủng. Cộng đoàn cho ta biết mức độ trưởng thành của mình rõ hơn nhiều bài giảng. Nó dạy ta rằng tình yêu không chỉ là cảm xúc cao đẹp nhưng là khả năng sống với sự khác biệt, chịu đựng những giới hạn, nói sự thật trong bác ái, xin lỗi khi sai, tha thứ khi bị tổn thương, không kể công và không biến bất đồng thành thù địch.
Một trong những nguy cơ lớn của người thừa sai nhiệt thành là dần dần cô lập khỏi cộng đoàn với lý do “sứ vụ”. Ban đầu có thể chỉ vì công việc nhiều. Sau đó là ăn riêng, đi riêng, quyết định riêng, có một nhóm người riêng, một mạng lưới riêng và một thế giới riêng. Dần dần người ấy trở thành một “người lính đơn độc”. Khi không còn những tương quan huynh đệ đủ thật để phản chiếu cho mình biết mình đang trở thành ai, người thừa sai rất dễ mất quân bình. Một người chỉ được bao quanh bởi những người luôn khen mình sẽ dần dần không còn biết sự thật về chính mình. Cộng đoàn là nơi có những người không bị ấn tượng bởi danh tiếng của mình, những người nhìn thấy cả lúc mình mệt, lúc mình khó chịu, lúc mình sai. Chính những tương quan ấy, nếu được sống đúng, là một hàng rào bảo vệ rất quan trọng cho đời thừa sai. Người trưởng thành không chỉ hỏi: “Tôi đang làm được bao nhiêu việc?” nhưng còn hỏi: “Tôi đang trở thành người như thế nào giữa anh em?”
Trong linh đạo Chúa Cứu Thế, điều này càng có ý nghĩa sâu xa. Ơn gọi của người thừa sai Chúa Cứu Thế không chỉ là đi loan báo một giáo thuyết, nhưng là theo sát Đức Kitô Cứu Thế để tiếp tục sứ mạng của Người, đặc biệt giữa những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. Chữ “bị bỏ rơi” mang một chiều sâu đặc biệt. Có người nghèo tiền bạc. Có người nghèo tình thương. Có người nghèo vì không ai lắng nghe. Có người nghèo vì mang một quá khứ mà ai cũng nhắc lại. Có người nghèo vì thất học. Có người nghèo vì nghiện ngập. Có người nghèo vì tội lỗi. Có người nghèo vì chưa bao giờ cảm thấy mình xứng đáng được yêu. Có người nghèo ngay giữa một thành phố giàu có vì không còn ai thật sự biết họ là ai. Đến với những con người ấy đòi hỏi nhiều hơn một bài giảng. Nó đòi hỏi một trái tim biết nhìn thấy con người phía sau vấn đề. Người thừa sai Chúa Cứu Thế không được gọi chỉ để nói rằng Thiên Chúa cứu chuộc, nhưng để cho chính sự hiện diện của mình trở thành một dấu chỉ nhỏ bé rằng con người này không bị bỏ rơi.
Lòng thương xót vì thế là một đặc tính căn bản, nhưng lòng thương xót đích thực chỉ có thể lớn lên trong một nhân cách đã được thanh luyện. Một người đầy giận dữ chưa được chữa lành rất khó trở thành khí cụ lâu dài của lòng thương xót. Một người quá cứng nhắc sẽ dễ biến luật thành vũ khí. Một người quá cần được công nhận sẽ biến phục vụ thành sân khấu. Một người thiếu khả năng lắng nghe sẽ đưa ra câu trả lời trước khi hiểu câu hỏi. Một người sợ những cảm xúc khó sẽ vội vàng dùng những lời đạo đức để đóng lại nỗi đau của người khác. Có khi trước một người vừa mất người thân, điều họ cần không phải một bài thần học dài về sự sống đời sau nhưng là một người ngồi bên cạnh và chịu ở trong sự im lặng của nước mắt. Có khi trước một người đã xa Chúa nhiều năm, điều đầu tiên họ cần không phải một danh sách những điều phải sửa nhưng là cảm giác rằng họ vẫn được nhìn như một con người. Có khi lòng thương xót bắt đầu bằng việc không vội phán xét câu chuyện mà mình chỉ mới nghe một phần. Để làm được những điều tưởng như rất đơn giản ấy, người thừa sai cần một nhân tính đã được Đức Kitô làm mềm.
Thánh Anphongsô hiểu rất sâu điều này khi đặt người thừa sai trước một Thiên Chúa gần gũi, một Đức Kitô Cứu Thế trao ban chính mình vì yêu. Linh đạo Chúa Cứu Thế không thể tách khỏi lòng thương xót dư tràn. Nhưng lòng thương xót ấy trước hết phải được người thừa sai để cho mình đón nhận. Có một nghịch lý rất thật: người ta có thể dành cả đời nói với người khác rằng Thiên Chúa yêu họ nhưng chính mình lại sống như thể phải làm thật nhiều để Thiên Chúa yêu mình. Người ta có thể rao giảng về ơn cứu chuộc nhưng sống trong nỗi sợ thất bại. Có thể nói về ân sủng nhưng bên trong luôn tự kết án mình. Khi chưa để Tin Mừng thấm vào chính chiều sâu nhân bản của mình, người thừa sai dễ truyền lại cho người khác một hình ảnh méo mó về Thiên Chúa. Một người chưa từng cảm nghiệm mình được đón nhận trong yếu đuối có thể vô thức tạo ra những cộng đoàn nơi người ta phải hoàn hảo mới cảm thấy mình thuộc về. Một người luôn sống bằng thành tích có thể biến đời sống đạo thành một hệ thống thành tích. Một người sợ tự do có thể biến kỷ luật thành kiểm soát. Vì thế, đời thừa sai phải bắt đầu và luôn luôn trở lại với trải nghiệm căn bản: tôi là người đã được cứu chuộc trước khi là người đi nói về Đấng Cứu Chuộc.
Chính ý thức mình cũng là người được cứu giúp người thừa sai tránh thái độ bề trên. Người nghèo không phải “những người chúng ta cứu”. Người tội lỗi không phải “những người chúng ta sửa”. Người chưa biết Chúa không phải những con số đang thiếu trong thống kê truyền giáo. Tất cả đều là anh chị em có cùng một phẩm giá và cùng cần đến lòng thương xót. Người thừa sai không đứng trên cao để kéo người khác lên. Họ đứng cạnh người khác, dù trách nhiệm có khác nhau, vì cả hai cùng đang sống nhờ ân sủng. Khi điều ấy thấm sâu, cách nói chuyện thay đổi. Ánh mắt thay đổi. Cách phục vụ thay đổi. Người ta không còn nói với người nghèo bằng giọng ban ơn. Không chụp hình sự nghèo khổ của họ như một thứ minh họa cho thành tích của mình. Không kể câu chuyện của người khác mà không tôn trọng phẩm giá của họ. Không biến đau khổ của người ta thành chất liệu để gây xúc động cho một chiến dịch. Người nghèo không phải đạo cụ của hoạt động bác ái. Họ là người anh, người chị, là khuôn mặt nơi Đức Kitô đang chờ gặp ta.
Trưởng thành nhân bản còn đòi hỏi người thừa sai biết xử lý những xung đột. Nơi nào có con người, nơi đó có khác biệt. Trong cộng đoàn, giáo xứ, nhóm mục vụ, hội đoàn, giữa các thế hệ và giữa các nền văn hóa sẽ luôn có bất đồng. Người chưa trưởng thành thường nhìn bất đồng như một mối đe dọa. Họ cần thắng. Họ cần chứng minh mình đúng. Họ thu thập người đứng về phía mình. Họ kể câu chuyện cho người khác theo cách khiến mình trở thành nạn nhân. Họ né đối thoại trực tiếp nhưng nói rất nhiều phía sau. Người trưởng thành dần dần học rằng không phải mọi bất đồng đều cần biến thành cuộc chiến. Có thể không đồng ý mà vẫn tôn trọng. Có thể đặt ranh giới mà không xúc phạm. Có thể sửa sai mà không hạ nhục. Có thể xin lỗi mà không mất phẩm giá. Có thể thừa nhận rằng người khác có một phần sự thật mình chưa thấy. Một người thừa sai không có khả năng hòa giải trong những tương quan gần thì rất khó trở thành sứ giả hòa giải giữa thế giới.
Khả năng nhận lỗi đặc biệt quan trọng. Có những người nghĩ rằng vì mình là linh mục, tu sĩ, nhà truyền giáo hay người lãnh đạo, việc xin lỗi sẽ làm giảm uy tín. Thực tế thường ngược lại. Một lời xin lỗi chân thành có thể xây dựng niềm tin nhiều hơn hàng chục bài giảng. “Tôi đã nóng nảy. Tôi xin lỗi.” “Tôi đã phán đoán quá nhanh.” “Tôi đã không lắng nghe đủ.” “Quyết định ấy của tôi đã làm anh chị em tổn thương.” Những câu ấy không làm mất quyền bính. Chúng thanh luyện quyền bính. Người trưởng thành không cần bảo vệ một hình ảnh hoàn hảo về mình. Họ quan tâm đến sự thật hơn hình ảnh. Và vì thế họ có thể để mình được sửa.
Sự trưởng thành cũng thể hiện trong cách đối diện với những lời khen. Khen ngợi là một phần tự nhiên của tương quan. Không cần giả bộ không vui khi người khác cảm ơn. Nhưng người thừa sai cần học cách nhận lời khen mà không sống nhờ lời khen. Hôm nay người ta khen. Ngày mai chính họ có thể phê bình. Nếu tâm trạng ta lên xuống hoàn toàn theo phản ứng của đám đông, ta sẽ rất khó tự do trong sứ vụ. Có khi nói sự thật sẽ làm người khác khó chịu. Có khi phải đưa ra một quyết định không được ưa thích. Có khi phải im lặng thay vì chiều lòng. Người trưởng thành không cố tình làm mất lòng người khác, nhưng cũng không lấy sự được lòng làm tiêu chuẩn cuối cùng. Tự do ấy chỉ lớn lên khi người thừa sai biết giá trị của mình không được quyết định bởi tiếng vỗ tay.
Cũng cần nói đến khả năng sống với sự cô đơn. Đời thừa sai dù có cộng đoàn vẫn có những khoảng cô đơn không ai thay thế được. Có những quyết định không ai hiểu hoàn toàn. Có những gánh nặng không thể kể hết. Có những đêm sau một ngày mục vụ đông người, căn phòng lại rất im lặng. Người chưa trưởng thành có thể tìm cách lấp mọi khoảng trống bằng điện thoại, mạng xã hội, công việc, các tương quan thiếu ranh giới hay những hình thức giải trí quá mức. Người trưởng thành học cách đi qua cô đơn để nó trở thành nơi gặp Thiên Chúa và gặp chính mình. Cô đơn được đón nhận không làm con người khép kín. Nó giúp con người yêu tự do hơn, vì họ không còn buộc người khác phải lấp đầy một khoảng trống mà chỉ Thiên Chúa có thể chạm tới tận cùng.
Sứ vụ cũng thanh luyện mối tương quan của người thừa sai với tiền bạc và tiện nghi. Khi đi với người nghèo, người ta dần dần bị đặt trước câu hỏi: mình thực sự cần bao nhiêu? Có những tiện nghi không xấu, nhưng có một khoảng cách quá lớn giữa đời sống người thừa sai và người mình phục vụ có thể làm cho việc loan báo Tin Mừng mất sức thuyết phục. Trưởng thành không có nghĩa là tạo ra sự nghèo khổ giả tạo. Nó là biết dùng của cải mà không để của cải dùng mình, biết sống đơn giản đủ để còn nhạy cảm với nỗi thiếu thốn của người khác. Người thừa sai trưởng thành không khoe sự hy sinh nhưng cũng không xây một thế giới tiện nghi đến mức không còn biết người nghèo đang sống thế nào.
Và rồi chính sứ vụ trở thành nơi Thiên Chúa tiếp tục đào tạo người thừa sai. Không ai trưởng thành hoàn toàn rồi mới được sai đi. Nếu chờ đến khi hoàn hảo, sẽ chẳng ai lên đường. Ta lên đường trong giới hạn, và chính con đường tiếp tục dạy ta. Người nghèo dạy ta biết đủ. Người bệnh dạy ta giá trị của thời gian. Người hấp hối dạy ta điều gì thật sự quan trọng. Một em bé dạy ta khả năng ngạc nhiên. Một gia đình nghèo nhưng quảng đại dạy ta rằng hạnh phúc không tỷ lệ với tài sản. Một người từng lầm lỗi nhưng biết đứng dậy dạy ta về hy vọng. Một người tha thứ điều tưởng không thể tha thứ dạy ta về sức mạnh của ân sủng. Có những bài học không thể học trong sách. Chỉ đời sống mới dạy được.
Thất bại cũng là thầy. Một chương trình không thành có thể dạy ta khiêm tốn hơn mười thành công. Một lời phê bình có thể mở ra điều ta không thấy về mình. Một lần bị hiểu lầm có thể giúp ta hiểu những người đã từng bị ta phán xét. Một giai đoạn không còn được ai chú ý có thể thanh luyện nhu cầu được công nhận. Một căn bệnh có thể dạy ta rằng thế giới vẫn tiếp tục dù ta phải nằm xuống. Một lần được thay thế bởi người khác có thể chữa ta khỏi ảo tưởng mình là không thể thiếu. Nếu đón nhận với đức tin, những điều tưởng như thất bại có thể trở thành những cuộc tĩnh tâm Thiên Chúa tổ chức mà ta không hề đăng ký.
Trưởng thành nhân bản trong sứ vụ vì thế không phải là đích điểm có thể đạt được một lần rồi thôi. Đó là một hành trình suốt đời. Người đã làm sứ vụ hai mươi hay bốn mươi năm vẫn cần tiếp tục học. Thậm chí kinh nghiệm lâu năm đôi khi trở thành cám dỗ nếu khiến ta nghĩ mình không còn gì để học. Tuổi tác có thể đem lại khôn ngoan, nhưng tuổi tác tự nó không bảo đảm khôn ngoan. Có người càng lớn tuổi càng mềm mại. Có người càng lớn tuổi càng cứng. Khác biệt nằm ở khả năng để những kinh nghiệm sống đi qua suy tư, cầu nguyện, đối thoại và hoán cải. Người trưởng thành không chỉ tích lũy kinh nghiệm. Họ để kinh nghiệm biến đổi mình.
Ở một giai đoạn nào đó, người thừa sai cũng phải học sứ vụ của sự giảm bớt. Khi trẻ, sứ vụ thường là đi, làm, xây, tổ chức, bắt đầu. Khi lớn tuổi, sứ vụ có thể trở thành trao lại, nâng đỡ, cầu nguyện, lắng nghe, cố vấn và âm thầm hiện diện. Nếu một người chỉ tìm thấy căn tính trong hoạt động, tuổi già sẽ là một cuộc khủng hoảng rất lớn. Nhưng nếu người ấy biết mình trước hết thuộc về Chúa, họ có thể khám phá một hình thức thừa sai sâu hơn: sứ vụ của sự hiện diện. Có khi một linh mục già không còn đi được xa, nhưng cách ngài ngồi nghe một người trẻ, cách ngài cầu nguyện cho anh em, cách ngài bình an đón nhận giới hạn thân xác lại là một bài giảng mạnh hơn nhiều điều ngài từng nói trên tòa giảng. Hoa trái cuối cùng của trưởng thành có lẽ chính là khả năng để mình nhỏ lại mà không cảm thấy bị mất đi.
Tất cả điều ấy đưa người thừa sai trở về với hình ảnh Đức Kitô. Người là Đấng được sai nhưng luôn ở trong tương quan với Chúa Cha. Người đi rất nhiều nhưng cũng rút vào thinh lặng. Người yêu đám đông nhưng không để đám đông quyết định căn tính của mình. Người thương người đau khổ nhưng không biến mình thành người kiểm soát cuộc đời họ. Người có quyền nhưng quỳ xuống rửa chân. Người bị phản đối nhưng không trở thành cay nghiệt. Người bị phản bội nhưng không mất khả năng yêu. Người bị bỏ rơi nhưng vẫn phó thác. Người thất bại theo cái nhìn của thế gian trên thập giá, nhưng chính nơi ấy sứ vụ đạt tới sự viên mãn. Người thừa sai trưởng thành không phải là người cố trở thành một siêu nhân tôn giáo. Họ chỉ cố để nhân tính của mình ngày càng được nhân tính của Đức Kitô uốn nắn.
Và đó chính là điều đẹp nhất của hành trình thừa sai: trong khi người thừa sai nghĩ mình đang được sai đi để đem Tin Mừng cho người khác, họ dần dần khám phá rằng Thiên Chúa cũng đang dùng chính những con người họ phục vụ để Tin Mừng hóa họ. Họ đi đến với người nghèo và được người nghèo chữa khỏi nhiều ảo tưởng. Họ đi để an ủi người đau khổ và học được từ người đau khổ cách hy vọng. Họ đi để nói về Thiên Chúa và gặp Thiên Chúa đang chờ mình nơi những khuôn mặt không ngờ tới. Họ đi để trao ban và nhận lại nhiều hơn điều mình có thể đo đếm. Vì thế, sứ vụ thật sự không bao giờ là con đường một chiều. Đó là một cuộc gặp gỡ trong đó cả người được sai và người đón nhận đều có thể được biến đổi.
Sau cùng, trưởng thành nhân bản trong sứ vụ thừa sai không có nghĩa là người thừa sai trở thành con người không còn yếu đuối, không còn mệt mỏi, không còn cần người khác và không còn bao giờ phạm sai lầm. Một hình ảnh như thế không có thật và cũng không phải lý tưởng Kitô giáo. Người trưởng thành vẫn có lúc mệt. Vẫn có lúc buồn. Vẫn có lúc tổn thương. Vẫn có lúc cần được nâng đỡ. Vẫn có những giới hạn không thể vượt qua. Nhưng họ biết giới hạn của mình. Họ không che giấu nó bằng quyền lực. Họ biết xin giúp đỡ. Họ biết nghỉ khi cần. Họ biết xin lỗi. Họ biết cầu nguyện khi không còn sức. Họ biết trở về với cộng đoàn. Họ biết rằng ơn gọi không đứng trên nhân tính mà đi xuyên qua nhân tính. Và họ ngày càng để Đức Kitô sử dụng chính nhân tính giới hạn ấy như khí cụ của lòng thương xót.
Khi điều đó xảy ra, sứ vụ không còn là dự án của một cá nhân nhiệt thành muốn làm những việc lớn cho Thiên Chúa. Nó trở thành không gian nơi Thiên Chúa âm thầm làm những việc của Người qua một con người đã học cách để mình thuộc về Người. Người thừa sai không còn quá bận tâm xem mình có được nhớ đến hay không. Điều họ mong là Đức Kitô được nhận biết. Không quá bận tâm xem người ta có biết ai đã gieo hạt hay không. Điều họ mong là hạt được mọc lên. Không quá bận tâm xem mình có thành công theo những tiêu chuẩn bên ngoài hay không. Điều họ mong là trung tín với những con người được trao cho mình hôm nay. Và khi ngày sứ vụ khép lại, có lẽ niềm vui lớn nhất không phải là nhìn lại xem mình đã xây bao nhiêu công trình, tổ chức bao nhiêu chương trình, giảng bao nhiêu bài hay được bao nhiêu người biết đến. Niềm vui sâu nhất có lẽ đơn giản hơn nhiều: qua cuộc đời rất giới hạn của mình, đã có vài người tin rằng Thiên Chúa không bỏ rơi họ; đã có vài người đứng dậy vì từng được nhìn bằng ánh mắt không kết án; đã có vài người trở về vì họ gặp một cánh cửa vẫn mở; đã có vài người dám tin vào lòng thương xót vì họ từng được đối xử bằng lòng thương xót.
Và có lẽ đó cũng là tiêu chuẩn sâu xa nhất của sự trưởng thành nhân bản trong đời thừa sai: con người càng trưởng thành, cái tôi càng bớt chiếm chỗ, để Đức Kitô có thêm chỗ hành động; càng trưởng thành, người ta càng ít cần chứng minh mình, để có thể thật sự nhìn thấy người khác; càng trưởng thành, người ta càng không cần sở hữu hoa trái, để có thể gieo hạt trong bình an; càng trưởng thành, người ta càng nhận ra rằng mình không phải Đấng Cứu Thế, nhưng chỉ là người đã được Đấng Cứu Thế yêu thương, chữa lành, gọi tên và sai đi.
Khi ấy, người thừa sai có thể đi rất xa mà không đánh mất chính mình, có thể đến rất gần người khác mà không chiếm hữu họ, có thể làm rất nhiều mà không biến công việc thành căn tính, có thể chịu thất bại mà không mất hy vọng, có thể được yêu mến mà không nghiện lời khen, có thể bị hiểu lầm mà không trở nên cay đắng, có thể sống giữa người nghèo mà không làm tổn thương phẩm giá của họ, có thể có quyền mà không dùng quyền để bảo vệ cái tôi, có thể phục vụ đến kiệt sức nhưng cũng đủ khiêm tốn để dừng lại trước khi chính mình trở thành một con người không còn khả năng yêu thương.
Đó là một thứ tự do rất sâu. Và chỉ từ tự do ấy, lòng thương xót mới có thể chảy qua con người người thừa sai một cách trong sáng.
Người thừa sai trưởng thành cuối cùng không còn hỏi quá nhiều: “Tôi đã làm được gì cho Chúa?” Họ bắt đầu hỏi một câu khiêm tốn hơn: “Qua tất cả những gì đã xảy ra, tôi đã để Chúa làm được gì trong tôi và qua tôi?” Câu hỏi ấy thay đổi toàn bộ cách hiểu về thành công. Có những năm tưởng như chẳng làm được gì nhưng Thiên Chúa lại đang làm công việc sâu nhất trong linh hồn người thừa sai. Có những sứ vụ tưởng như thất bại nhưng lại phá vỡ một sự kiêu ngạo lâu năm. Có những lần bị đổi đi tưởng như mất tất cả nhưng lại giải phóng người ta khỏi sự chiếm hữu. Có những thời kỳ bệnh tật tưởng như vô dụng nhưng lại đưa một con người vào sự kết hợp với Đức Kitô sâu hơn mọi hoạt động. Và rồi người ta hiểu: chính mình cũng là một phần của sứ vụ mà Thiên Chúa đang thực hiện.
Đời thừa sai vì vậy vừa là một cuộc lên đường, vừa là một cuộc trở về. Lên đường đến với người nghèo, nhưng trở về với sự nghèo khó của chính mình. Lên đường để nói về lòng thương xót, nhưng trở về để nhận rằng chính mình cần được thương xót mỗi ngày. Lên đường để đem ánh sáng, nhưng trở về để nhận ra những vùng tối trong lòng cần được soi chiếu. Lên đường để chữa lành, nhưng trở về với những vết thương của mình để Đức Kitô chạm đến. Lên đường để rao giảng tự do, nhưng trở về để được giải phóng khỏi những dính bén đang âm thầm trói buộc. Và cứ thế, người thừa sai vừa được sai đi vừa được đào tạo, vừa trao ban vừa được nhận lãnh, vừa phục vụ vừa được biến đổi.
Đó là vẻ đẹp rất âm thầm của ơn gọi thừa sai. Người ta khởi đầu có thể với ước mơ làm những điều lớn lao cho Chúa. Nhưng nếu trung thành đủ lâu, cuối cùng người ta khám phá một điều còn lớn hơn: để Chúa làm nơi mình điều Người muốn. Ban đầu ta muốn thay đổi thế giới. Sau nhiều năm, ta nhận ra thế giới cũng đã được Thiên Chúa dùng để thay đổi ta. Ban đầu ta nghĩ mình đi tìm những người bị bỏ rơi. Sau cùng ta nhận ra chính Đức Kitô đã chờ mình nơi họ. Ban đầu ta tưởng mình mang Chúa đến cho người khác. Rồi có ngày ta quỳ xuống và nhận ra Chúa đã có mặt trước mình từ lâu.
Và có lẽ đó chính là niềm vui sâu xa nhất của đời thừa sai: không phải niềm vui của một con người đã làm được nhiều việc, nhưng là niềm vui của một con người ngày càng thuộc trọn về Đức Kitô Cứu Thế; không phải niềm vui vì đã được nhiều người biết đến, nhưng vì trong những cuộc gặp gỡ rất âm thầm, có những người đã nhận ra rằng họ được Thiên Chúa biết đến; không phải niềm vui vì mình trở nên cần thiết, nhưng vì một ngày kia người ta không còn cần đến mình mà vẫn tiếp tục bước đi trong đức tin; không phải niềm vui của quyền lực, nhưng niềm vui của người đầy tớ; không phải niềm vui của thành tích, nhưng niềm vui của lòng trung tín.
Khi một người thừa sai đạt đến mức độ tự do ấy, nhân tính của họ không biến mất. Trái lại, nó trở nên đầy đặn hơn, mềm mại hơn, nhân hậu hơn, bình an hơn và thật hơn. Họ không trở thành một người phi thường theo nghĩa thế gian. Họ trở thành một con người mà người khác có thể đến gần mà không sợ bị phán xét, có thể kể sự thật mà không sợ bị khinh, có thể khóc mà không bị vội vàng sửa chữa, có thể sai mà vẫn được tôn trọng, có thể bắt đầu lại mà vẫn được tin tưởng. Và có lẽ đó chính là một trong những hình thức mạnh mẽ nhất của việc loan báo Tin Mừng trong thời đại hôm nay: trở thành một con người mà qua cách mình hiện diện, người khác có thể linh cảm được rằng Thiên Chúa là Đấng đáng để đến gần.
Khi ấy, sứ vụ không còn chỉ là việc người thừa sai nói về Đức Kitô. Chính cách họ sống bắt đầu trở thành một câu chuyện về Đức Kitô. Sự bình an của họ nói về một Đấng lớn hơn mọi thành công. Sự khiêm nhường của họ nói về một Đấng không cần thống trị. Cách họ xin lỗi nói về một Thiên Chúa của sự thật. Cách họ tha thứ nói về một Thiên Chúa của lòng thương xót. Cách họ sống đơn sơ nói về một kho tàng không thuộc trần gian. Cách họ đối xử với người bé nhỏ nói về một Nước Trời nơi không ai bị xem là vô nghĩa. Cách họ chịu giới hạn nói về một niềm hy vọng không dựa trên sức mạnh con người.
Và cuối cùng, đó là điều người thừa sai được mời gọi trở thành: không phải một người hoàn hảo, nhưng một con người ngày càng trong suốt hơn để Đức Kitô có thể được nhìn thấy qua họ; không phải một người không có vết thương, nhưng một người đã để những vết thương được chạm đến đủ sâu để chúng không còn trở thành vũ khí làm đau người khác; không phải một người không có giới hạn, nhưng một người biết giới hạn của mình và đặt chúng trong tay Thiên Chúa; không phải một người cứu được thế giới, nhưng một người bằng lòng để Đấng Cứu Thế yêu thế giới qua đôi tay, ánh mắt, lời nói, sự hiện diện và cả sự yếu đuối của mình.
Đó là trưởng thành nhân bản trong sứ vụ thừa sai.
Đó cũng là con đường dài của một đời được sai đi.
Và đó là lúc sứ vụ trở thành điều đẹp nhất mà nó được mời gọi trở thành: chính Đức Kitô Cứu Thế tiếp tục bước qua những nẻo đường của thế giới, tìm đến những người bé nhỏ, những người bị lãng quên, những người đã mất hy vọng, những người đứng ở bên lề, qua những con người rất mong manh nhưng đã để Người chiếm lấy, chữa lành, thanh luyện và biến đổi từng ngày.
CHƯƠNG 17
NHỮNG TRỞ NGẠI VÀ KHỦNG HOẢNG THƯỜNG GẶP TRÊN HÀNH TRÌNH TRƯỞNG THÀNH NHÂN BẢN
Hành trình trưởng thành nhân bản không bao giờ là một con đường thẳng tắp, bằng phẳng và cứ thế đi lên từ thành công này đến thành công khác. Nếu có ai hình dung rằng một khi mình đã quyết tâm sống tốt hơn, hiểu mình hơn, cầu nguyện nhiều hơn, biết kiểm soát cảm xúc hơn và cố gắng sửa đổi những khuyết điểm của bản thân thì từ đó mọi sự sẽ dần trở nên dễ dàng, người ấy rất có thể sẽ sớm thất vọng. Con đường trưởng thành của một con người giống như con đường leo lên một ngọn núi cao. Có những đoạn đường rộng và sáng, người ta bước đi nhẹ nhàng, thấy rõ phía trước và cảm nhận mình đang tiến bộ. Nhưng cũng có những đoạn đường quanh co đến mức người đi tưởng rằng mình đang quay trở lại nơi cũ; có những đoạn dốc đứng khiến từng bước chân trở nên nặng nề; có những lúc sương mù phủ kín khiến người ta không còn nhìn thấy đỉnh núi, thậm chí không biết mình đang đi đúng hướng hay không; lại có những đoạn phải đi xuống một thung lũng trước khi có thể tiếp tục leo lên cao hơn. Chính vì thế, một trong những điều quan trọng nhất trên hành trình trưởng thành là phải hiểu rằng những lúc chao đảo, mệt mỏi, vấp ngã, khủng hoảng và thậm chí có cảm giác như mình đang thụt lùi không nhất thiết là dấu hiệu cho thấy mọi nỗ lực trước đây đã thất bại. Nhiều khi đó lại chính là những giai đoạn cần thiết để một con người đi từ sự thay đổi bên ngoài đến sự biến đổi sâu xa bên trong. Có những điều ta có thể sửa khá nhanh bằng kỷ luật, nhưng cũng có những vùng sâu của nhân cách chỉ được hé mở sau nhiều năm sống, nhiều lần thất bại, nhiều cuộc xung đột, nhiều kinh nghiệm đau đớn và nhiều lần phải can đảm nhìn lại chính mình. Một người trẻ có thể nghĩ rằng mình rất kiên nhẫn cho đến khi phải sống lâu dài với một người có tính khí trái ngược. Một người có thể tưởng mình khiêm tốn cho đến khi bị người khác góp ý một điều mình không muốn nghe. Một người có thể nghĩ rằng mình đã tự do trước tiền bạc, danh tiếng, chức vụ hay sự nhìn nhận của người khác cho đến khi một ngày những điều ấy bị lấy khỏi tay. Một người có thể tưởng mình đã tha thứ cho một vết thương cũ cho đến khi một biến cố mới chạm đúng vào vùng đau ấy và làm tất cả những cảm xúc tưởng đã ngủ yên bỗng sống lại. Những khoảnh khắc như thế dễ làm ta hoang mang, nhưng chúng cũng có thể trở thành những khoảnh khắc của sự thật. Đôi khi không phải chúng ta trở nên tệ hơn, nhưng là lần đầu tiên chúng ta nhìn thấy rõ hơn điều vốn đã có trong lòng mình từ lâu. Ánh sáng không tạo ra bụi trong căn phòng; ánh sáng chỉ làm cho ta thấy bụi mà trước đó bóng tối đã che khuất. Cũng vậy, khi một người tiến sâu hơn vào hành trình trưởng thành, điều họ nhìn thấy nơi mình đôi khi không đẹp hơn nhưng lại thật hơn. Và chính sự thật, dù lúc đầu có thể làm đau, mới là mảnh đất nơi sự tự do có thể bắt đầu mọc lên.
Một trong những trở ngại lớn nhất của trưởng thành không nằm ở hoàn cảnh bên ngoài nhưng nằm ngay trong lòng con người: đó là nỗi sợ phải nhìn vào sự thật về chính mình. Con người có một khả năng rất tinh vi trong việc bảo vệ hình ảnh mà mình muốn tin về bản thân. Chúng ta dễ nhận ra sự nóng nảy của người khác nhưng lại gọi sự nóng nảy của mình là “thẳng tính”; dễ thấy sự kiêu ngạo của người khác nhưng gọi sự kiêu ngạo của mình là “có nguyên tắc”; dễ kết luận người khác ích kỷ nhưng lại lý giải sự ích kỷ của mình là “biết bảo vệ bản thân”; dễ nhìn thấy người khác thích được khen nhưng lại không nhận ra chính mình cũng đang sống rất nhiều từ ánh mắt của người đời. Có khi ta kể câu chuyện về đời mình theo một cách mà trong đó mình luôn là người bị hiểu lầm, người chịu thiệt, người có thiện chí, còn lỗi lầm chủ yếu đến từ người khác. Câu chuyện ấy có thể được lặp đi lặp lại nhiều năm đến mức ta tin nó như một sự thật tuyệt đối. Nhưng trưởng thành bắt đầu khi một người đủ can đảm đặt câu hỏi: “Trong tất cả những điều này, phần của tôi là gì? Tôi đã góp phần thế nào vào vấn đề? Có điều gì nơi chính tôi mà lâu nay tôi không muốn nhìn nhận?” Đây là những câu hỏi không dễ chịu. Chúng có thể làm sụp đổ một hình ảnh đẹp mà ta đã xây dựng về mình. Chính vì thế, nhiều người dù rất muốn thay đổi nhưng lại chỉ muốn thay đổi trong giới hạn không làm tổn thương đến cái tôi của họ. Họ muốn được chữa lành nhưng không muốn chạm vào vết thương. Họ muốn trở nên khiêm tốn nhưng không muốn bị sửa. Họ muốn trưởng thành trong tương quan nhưng không muốn nghe người khác nói rằng cách ứng xử của mình đang gây đau khổ. Họ muốn được tự do nhưng lại không muốn buông những cơ chế phòng vệ đã giúp họ tồn tại trong nhiều năm. Có người dùng sự im lặng để tránh xung đột, rồi gọi đó là hiền lành. Có người dùng sự kiểm soát để giảm bớt bất an, rồi gọi đó là trách nhiệm. Có người dùng thành tích để lấp khoảng trống tự ti, rồi gọi đó là tinh thần cầu tiến. Có người dùng đời sống đạo đức như một chiếc áo che phủ những vết thương tình cảm chưa được chữa lành, rồi tưởng rằng mình đã trưởng thành thiêng liêng. Nhưng điều bị che giấu không vì thế mà biến mất. Nó chỉ đi xuống sâu hơn và tiếp tục điều khiển con người từ phía sau. Bởi vậy, một bước rất lớn của trưởng thành là thôi chạy trốn sự thật về mình. Không phải để tự khinh bỉ, càng không phải để chìm vào mặc cảm, nhưng để có thể đứng trước Thiên Chúa và trước chính mình với sự chân thật. Người trưởng thành không phải là người không có bóng tối, nhưng là người không còn cần phải giả vờ rằng mình không có bóng tối. Người trưởng thành không phải là người chưa từng bị tổn thương, nhưng là người biết vết thương của mình nằm ở đâu để không bắt người khác phải trả giá cho những điều họ không gây ra.
Bên cạnh nỗi sợ sự thật là sức mạnh của những thói quen cũ. Con người thường tưởng rằng một khi đã nhận ra điều gì không tốt thì việc thay đổi nó chỉ còn là vấn đề quyết tâm. Thực tế phức tạp hơn rất nhiều. Một thói quen, nhất là thói quen đã hình thành trong nhiều năm, không chỉ là một hành vi lặp đi lặp lại; nó thường gắn với một nhu cầu sâu hơn, một cách thích nghi, một cơ chế tự bảo vệ hoặc một phương thức quen thuộc để giải tỏa căng thẳng. Một người biết rõ mình hay nổi nóng nhưng mỗi khi cảm thấy bị đe dọa, cơ thể và tâm trí vẫn phản ứng gần như tự động bằng giận dữ. Một người biết rằng mình không nên so sánh bản thân với người khác nhưng mỗi khi gặp người nổi bật hơn mình, lòng ghen tị vẫn âm thầm xuất hiện. Một người quyết tâm không nói xấu nhưng khi bước vào một nhóm bạn quen với việc bàn chuyện người khác, họ rất dễ trở lại nếp cũ. Một người quyết tâm sống điều độ nhưng khi mệt mỏi, thất vọng hay cô đơn lại tìm về một thú vui quen thuộc như một cách gây mê tâm hồn. Những hành vi ấy tồn tại không phải chỉ vì con người thiếu ý chí, nhưng vì điều quen thuộc luôn tạo cho hệ thần kinh và tâm lý một cảm giác an toàn nào đó, ngay cả khi sự an toàn ấy không lành mạnh. Bởi vậy, thay đổi thật sự thường đi kèm với sự khó chịu. Người ta phải chịu đựng một khoảng trống giữa việc bỏ một cách sống cũ và việc xây dựng được một cách sống mới. Đây là khoảng thời gian rất dễ khiến người ta quay trở lại. Ban đầu có thể đầy nhiệt huyết: quyết tâm cầu nguyện đều đặn, tập lắng nghe, sửa cách nói chuyện, hạn chế mạng xã hội, làm chủ nóng giận, chăm sóc sức khỏe, sống kỷ luật hơn. Nhưng sau vài tuần hoặc vài tháng, khi cảm xúc ban đầu nguội đi, người ta bắt đầu cảm thấy mệt. Điều mới chưa trở thành tự nhiên, còn điều cũ vẫn rất gần gũi. Đây là lúc sự trưởng thành không còn được quyết định bởi cảm hứng nhưng bởi lòng trung thành. Một thay đổi sâu sắc không được hình thành bởi vài quyết định lớn hiếm hoi nhưng bởi hàng trăm lựa chọn nhỏ được lặp đi lặp lại. Người trưởng thành không phải là người lúc nào cũng muốn làm điều đúng; nhiều khi họ cũng không muốn, cũng mệt, cũng chán, cũng muốn buông, nhưng họ học cách không để cảm xúc nhất thời trở thành người chủ cuối cùng của đời mình.
Một trở ngại khác tinh vi hơn nhiều là kiêu ngạo. Có loại kiêu ngạo rất dễ nhận ra: thích hơn người, thích khoe khoang, không chịu thua. Nhưng đáng sợ hơn là những hình thức kiêu ngạo có thể khoác áo của đạo đức và trưởng thành. Một người đọc nhiều sách tâm lý có thể bắt đầu phân tích mọi người chung quanh nhưng quên phân tích chính mình. Một người đã trải qua nhiều khóa đào tạo có thể nhanh chóng gắn nhãn người khác là “chưa trưởng thành”, “lệ thuộc”, “thiếu tự do”, “có vấn đề cảm xúc”, rồi từ đó tự đặt mình ở vị trí người hiểu biết hơn. Một người đang cố gắng tu sửa bản thân có thể âm thầm khinh những người chưa có cùng nỗ lực ấy. Ngay cả hành trình nên người cũng có thể trở thành chất liệu để cái tôi tự tô điểm. Đây là một nghịch lý rất sâu: càng tiến bộ, con người càng có nguy cơ tự mãn về chính sự tiến bộ của mình. Bởi vậy, dấu hiệu của trưởng thành thật không phải là càng ngày càng thấy mình vượt trội hơn người khác, nhưng là càng ngày càng ý thức mình vẫn còn rất nhiều điều phải học. Người thật sự trưởng thành thường trở nên dịu dàng hơn với sự yếu đuối của người khác vì họ đã nhìn rõ sự yếu đuối của mình. Họ không vội phán xét vì biết rằng phía sau một hành vi khó chịu có thể là một câu chuyện mà mình chưa từng biết. Họ biết nói sự thật nhưng không cần nghiền nát người khác bằng sự thật. Họ biết mình có khả năng nhưng không cần chứng minh khả năng ấy trong mọi cuộc nói chuyện. Họ biết nhận lời khen mà không say lời khen, nhận lời chê mà không sụp đổ vì lời chê. Khi được góp ý, phản ứng đầu tiên trong lòng họ vẫn có thể là khó chịu, nhưng họ học cách dừng lại trước khi phản ứng, học cách tự hỏi liệu trong điều người kia nói có phần sự thật nào mình cần đón nhận hay không. Chính khả năng để cho mình được sửa dạy là một trong những dấu hiệu đáng tin nhất của sự trưởng thành. Người không thể được góp ý thì gần như cũng không thể lớn lên, bởi không ai có thể nhìn thấy toàn bộ chính mình chỉ bằng đôi mắt của mình.
Cũng có một trở ngại rất phổ biến là sự nôn nóng. Con người thời nay quen với tốc độ. Một tin nhắn được gửi đi trong vài giây, một hình ảnh xuất hiện ngay trên màn hình, một món hàng có thể được giao rất nhanh, và điều đó vô tình tạo ra ảo tưởng rằng mọi thứ đều có thể thay đổi tức thời nếu ta tìm đúng phương pháp. Nhưng nhân cách không vận hành như một ứng dụng có thể cập nhật chỉ sau một đêm. Một vết thương được hình thành trong hai mươi năm không chắc có thể được chữa trong hai tháng. Một kiểu phản ứng đã lặp lại từ tuổi thơ không thể biến mất chỉ vì ta đã hiểu nguyên nhân của nó. Hiểu là quan trọng, nhưng hiểu chưa phải là được biến đổi. Có người sau khi nhận diện một vấn đề nơi mình liền mong rằng từ ngày mai nó không còn xuất hiện. Khi nó xuất hiện lại, họ thất vọng, tự kết án, rồi cho rằng mọi nỗ lực đều vô ích. Nhưng trưởng thành không có nghĩa là một điểm yếu biến mất hoàn toàn ngay tức khắc. Nhiều khi tiến bộ chỉ là trước đây ta nổi nóng ba giờ, bây giờ chỉ còn ba mươi phút. Trước đây sau một xung đột ta im lặng cả tuần, bây giờ sau một ngày đã biết chủ động nói chuyện. Trước đây khi bị phê bình ta lập tức phản công, bây giờ ta vẫn đau nhưng đã có thể chờ một lúc rồi mới trả lời. Trước đây ta không nhận ra mình ghen, bây giờ ta nhận ra cảm xúc ấy ngay khi nó xuất hiện và không để nó điều khiển hành vi. Những thay đổi như vậy có thể rất nhỏ nếu nhìn từ bên ngoài, nhưng về mặt nội tâm chúng là những bước tiến lớn. Trưởng thành thường diễn ra âm thầm đến mức chính người đang lớn lên cũng không nhận ra. Chỉ đến một ngày khi đứng trước một hoàn cảnh từng làm mình mất bình an, người ấy ngạc nhiên thấy mình có thể phản ứng khác. Những điều sâu xa thường lớn lên như hạt giống dưới lòng đất: trong một thời gian dài chẳng ai nhìn thấy gì, nhưng bên dưới vẫn đang có một sự sống âm thầm hình thành.
Nếu những trở ngại bên trong đã phức tạp, con người còn phải đối diện với những trở ngại đến từ môi trường bên ngoài. Không ai trưởng thành trong chân không. Mỗi người đều sống trong một gia đình, một cộng đoàn, một môi trường làm việc, một nền văn hóa và một mạng lưới tương quan có thể nâng đỡ hoặc cản trở sự lớn lên. Có những môi trường khuyến khích con người sống chân thật, biết xin lỗi, biết đối thoại, biết sửa sai. Nhưng cũng có những nơi mà người ta học cách che giấu, cạnh tranh, phòng thủ và sống hai mặt. Một đứa trẻ lớn lên trong gia đình nơi mọi cảm xúc đều bị coi là yếu đuối có thể trưởng thành thành người rất khó gọi tên cảm xúc của mình. Một người sống trong môi trường luôn đánh giá giá trị con người bằng thành tích dễ đồng hóa phẩm giá của mình với khả năng thành công. Một cộng đoàn mà trong đó người ta ngại nói thật với nhau có thể tạo nên một thứ bình an bề mặt: mọi người vẫn chào hỏi, vẫn làm việc chung, vẫn giữ những quy tắc cần thiết, nhưng bên dưới là nhiều tổn thương không được gọi tên và nhiều bất mãn không được giải quyết. Khi sự thật không thể được nói trong tình yêu, các vấn đề không biến mất; chúng chỉ chuyển thành lời xì xào phía sau, những nhóm nhỏ, sự lạnh nhạt, thái độ thụ động chống đối hoặc những khoảng cách ngày càng lớn. Người muốn trưởng thành trong một môi trường như vậy cần rất nhiều khôn ngoan. Họ không thể đổ lỗi hoàn toàn cho hoàn cảnh, nhưng cũng không nên ngây thơ nghĩ rằng hoàn cảnh không ảnh hưởng đến mình. Trưởng thành không phải là phủ nhận tác động của môi trường; trưởng thành là nhận diện tác động ấy và chọn cách đáp trả có ý thức.
Những mối tương quan độc hại cũng có thể là trở ngại rất lớn. Có những mối quan hệ được gọi là tình yêu nhưng thực chất chứa nhiều kiểm soát. Có người muốn người khác luôn làm theo ý mình rồi gọi đó là quan tâm. Có người đòi hỏi người kia phải liên tục chứng minh lòng trung thành bằng cách từ bỏ những mối quan hệ khác. Có người dùng sự im lặng, giận dỗi hoặc mặc cảm tội lỗi để ép người khác hành động. Có người không cho phép người bên cạnh trưởng thành vì sự trưởng thành ấy sẽ làm họ mất quyền kiểm soát. Trong những tương quan như thế, một người có thể dần mất khả năng nhận biết đâu là nhu cầu chính đáng của mình, đâu là trách nhiệm của mình và đâu là trách nhiệm của người kia. Họ sống trong nỗi sợ làm người khác thất vọng đến mức không còn biết mình thật sự nghĩ gì, muốn gì hay tin điều gì. Trưởng thành đòi hỏi học cách yêu mà không chiếm hữu, gắn bó mà không nuốt chửng nhau, gần gũi mà vẫn tôn trọng ranh giới. Một người trưởng thành có thể nói “không” mà không ghét người khác; có thể đặt giới hạn mà không cần làm nhục ai; có thể rời khỏi một cách tương tác không lành mạnh mà vẫn giữ lòng tôn trọng đối với phẩm giá của người kia. Điều này không dễ, đặc biệt khi một kiểu tương quan đã kéo dài nhiều năm, nhưng nếu không học được sự tự do trong các tương quan, con người rất dễ gọi sự lệ thuộc là tình yêu và gọi sự kiểm soát là trách nhiệm.
Nhịp sống quá nhanh cũng là một trong những kẻ thù âm thầm của trưởng thành. Một con người có thể bận rộn từ sáng đến tối, làm rất nhiều việc tốt, gánh nhiều trách nhiệm, phục vụ rất nhiều người nhưng lại hầu như không còn một khoảng thinh lặng nào để nghe chính mình. Khi đời sống bị lấp đầy bởi cuộc họp, điện thoại, thông báo, công việc, mạng xã hội, những cuộc trao đổi và những nhu cầu không ngừng xuất hiện, người ta có thể sống nhiều năm mà không bao giờ thực sự dừng lại để hỏi: “Tôi đang sống thế nào? Điều gì đang làm tôi vui? Điều gì đang làm tôi kiệt sức? Tôi đang giận ai? Tôi đang sợ điều gì? Tôi đang chạy theo điều gì? Có điều gì trong đời tôi đang dần lệch hướng?” Không có những khoảng dừng, đời sống nội tâm rất dễ trở thành một căn phòng lâu ngày không được mở cửa. Những điều chưa giải quyết cứ chất lên từng lớp. Có người chỉ nhận ra mình đã kiệt sức khi cơ thể buộc họ dừng lại. Có người chỉ nhận ra hôn nhân đã xa cách khi một biến cố lớn xảy ra. Có người chỉ nhìn thấy sự trống rỗng của mình khi một thành công từng mong đợi cuối cùng đã đạt được mà lòng vẫn không bình an. Không phải mọi sự bận rộn đều là trách nhiệm; đôi khi bận rộn cũng là một cách chạy trốn chính mình. Có những người thấy khó chịu khi phải ở một mình không phải vì họ yêu sự năng động nhưng vì thinh lặng sẽ buộc họ gặp lại những câu hỏi đã cố né tránh. Bởi vậy, một đời sống trưởng thành cần những khoảng trống. Không phải khoảng trống vô nghĩa nhưng là khoảng trống để linh hồn được thở, để những kinh nghiệm được tiêu hóa, để cảm xúc được nhận diện, để những lựa chọn được xét lại và để con người trở về với trung tâm sâu nhất của đời mình.
Đối với người Kitô hữu, đặc biệt trong đời sống tu trì và mục vụ, một nghịch lý đau đớn có thể xảy ra: chính môi trường được dành để giúp con người lớn lên đôi khi lại có thể trở thành nơi làm chậm sự trưởng thành nếu thiếu bầu khí chân thật và đồng hành. Một cộng đoàn có thể giữ rất đúng giờ giấc nhưng vẫn thiếu đối thoại. Có thể rất nghiêm túc trong kỷ luật nhưng không biết lắng nghe những tổn thương thật của thành viên. Có thể nói nhiều về đức ái nhưng lại nuôi dưỡng văn hóa phê bình sau lưng. Có thể đề cao vâng phục nhưng hiểu vâng phục như sự xóa bỏ khả năng suy nghĩ và trách nhiệm cá nhân. Có thể nhấn mạnh hy sinh đến mức người ta cảm thấy tội lỗi mỗi khi thừa nhận mình mệt. Có thể khuyến khích đời sống thiêng liêng nhưng lại xem nhẹ những khó khăn tâm lý và nhân bản. Khi ấy, người ta có nguy cơ học cách trình bày một hình ảnh “ổn” bên ngoài trong khi bên trong ngày càng chia cắt. Một cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn không có vấn đề, nhưng là nơi các vấn đề có thể được đưa ra ánh sáng mà không biến thành vũ khí để chống lại người nói. Đó là nơi người yếu có thể xin giúp đỡ mà không bị khinh, người sai có thể nhận lỗi mà không bị đóng khung mãi trong lỗi lầm ấy, người khác biệt có thể được lắng nghe, và quyền bính được thực thi để phục vụ sự trưởng thành chứ không để bảo vệ cái tôi của người có quyền. Đương nhiên không môi trường nào hoàn hảo. Trưởng thành không có nghĩa là chờ cho đến khi mình tìm được một cộng đoàn lý tưởng, bởi có thể sẽ chẳng bao giờ có cộng đoàn ấy. Nhưng cũng không nên thiêng liêng hóa những điều không lành mạnh. Có những vấn đề cần kiên nhẫn chịu đựng; cũng có những điều cần được gọi đúng tên và tìm cách sửa đổi. Sự khôn ngoan nằm ở khả năng phân định giữa thập giá cần mang và một tình trạng sai lệch cần được điều chỉnh.
Trên hành trình này còn có những thời kỳ khủng hoảng rõ rệt. Một trong những khủng hoảng đầu tiên thường xuất hiện khi một người bắt đầu thật sự nhìn thấy mình. Trong nhiều năm, ta có thể sống dựa trên một hình ảnh tương đối ổn định: tôi là người tốt, tôi là người có trách nhiệm, tôi là người đạo đức, tôi là người hy sinh, tôi là người luôn nghĩ cho người khác. Nhưng rồi một biến cố, một cuộc đồng hành, một mối tương quan hoặc một thất bại nào đó làm lộ ra những động lực khác phía sau những điều tưởng rất đẹp. Ta nhận ra trong lòng tốt của mình đôi khi có nhu cầu được công nhận. Trong sự hy sinh đôi khi có mong muốn người khác mắc nợ mình. Trong thái độ mạnh mẽ đôi khi có sự sợ hãi. Trong cách phục vụ đôi khi có khát vọng kiểm soát. Trong sự im lặng đôi khi có giận dữ. Trong lòng đạo đôi khi có nỗi sợ bị Thiên Chúa trừng phạt nhiều hơn là tình yêu đối với Ngài. Những khám phá này có thể gây chấn động. Người ta cảm thấy như nền nhà bên trong mình rung chuyển. “Vậy tôi thật sự là ai?” “Những năm qua có phải tôi chỉ giả tạo không?” “Nếu ngay cả điều tôi cho là tốt cũng có động lực pha trộn, vậy còn điều gì trong tôi là thật?” Đây là một giai đoạn rất nhạy cảm. Nếu thiếu người đồng hành khôn ngoan, người ta dễ rơi vào hai thái cực: hoặc phủ nhận tất cả để bảo vệ hình ảnh cũ, hoặc quay sang khinh miệt chính mình. Cả hai đều không dẫn đến trưởng thành. Sự thật trưởng thành hơn là thừa nhận rằng động lực con người thường hỗn hợp. Một hành động có thể vừa chứa tình yêu thật vừa chứa nhu cầu được công nhận. Một lựa chọn có thể vừa xuất phát từ lòng quảng đại vừa pha chút sợ hãi. Điều cần làm không phải là kết án toàn bộ con người nhưng là thanh luyện dần những động lực ấy. Thiên Chúa không chờ chúng ta hoàn toàn tinh tuyền mới bắt đầu làm việc với chúng ta. Ngài bắt đầu chính từ con người thật của chúng ta, với cả ánh sáng lẫn bóng tối.
Có một cuộc khủng hoảng khác thường đến sau vài năm nỗ lực, có thể gọi là khủng hoảng giữa đường. Ban đầu, hành trình trưởng thành thường có nhiều khám phá mới. Người ta đọc những cuốn sách hay, nghe những lời giúp mở mắt, bắt đầu hiểu những mẫu hành vi của mình và cảm thấy đời sống đang chuyển động mạnh. Nhưng rồi đến một lúc những khám phá giảm dần. Những vấn đề căn bản vẫn còn đó. Một điểm yếu tưởng đã vượt qua bỗng trở lại. Những thói quen cũ vẫn còn sức kéo. Người ta bắt đầu mệt và tự hỏi: “Tôi đã cố gắng lâu như vậy mà sao vẫn thế?” Đây là thời điểm rất dễ bỏ cuộc. Nhưng nhiều khi chính ở đây hành trình mới đi vào chiều sâu. Giai đoạn đầu, người ta có thể trưởng thành vì muốn cảm thấy mình tốt hơn, bình an hơn, được người khác đánh giá cao hơn. Nhưng khi những phần thưởng cảm xúc ấy giảm đi, một câu hỏi sâu hơn xuất hiện: “Tôi có tiếp tục sống sự thật ngay cả khi không cảm thấy mình đang tiến bộ không? Tôi có tiếp tục chọn điều đúng ngay cả khi không ai thấy không? Tôi có tiếp tục cầu nguyện khi cầu nguyện không còn đem lại cảm xúc dễ chịu? Tôi có tiếp tục tập lắng nghe khi người khác vẫn chưa thay đổi?” Đây là nơi động lực được thanh luyện. Trưởng thành thật không còn là một dự án để xây dựng một phiên bản lý tưởng của bản thân mà trở thành một cách đáp lại sự thật và tình yêu. Người ta thôi hỏi quá nhiều: “Tôi đã tiến bộ bao nhiêu?” và bắt đầu hỏi: “Hôm nay tôi được mời gọi sống trung tín thế nào?”
Đau đớn hơn nữa là khủng hoảng do thất bại lặp lại. Có những điểm yếu người ta đã quyết tâm sửa hàng chục lần. Mỗi lần vấp ngã, họ lại hứa với mình sẽ không bao giờ lặp lại. Nhưng rồi trong một hoàn cảnh tương tự, họ lại rơi vào đúng cách phản ứng cũ. Điều này có thể làm người ta rất nản. Họ bắt đầu nghĩ: “Tôi là người không thể thay đổi.” “Tôi giả hình.” “Mọi cố gắng đều vô ích.” Một số người sau nhiều lần thất bại chuyển từ hăng hái sang buông xuôi. Họ tự bảo: “Tôi là vậy rồi.” Nhưng đó không phải là khiêm tốn; đó có thể chỉ là một hình thức tuyệt vọng. Khiêm tốn thật không phủ nhận khả năng thay đổi, nhưng thừa nhận rằng thay đổi thường lâu dài hơn và cần nhiều ân sủng hơn mình tưởng. Có những chiến thắng không nằm ở chỗ không bao giờ ngã nữa, nhưng ở chỗ sau mỗi lần ngã ta đứng dậy nhanh hơn. Trước đây sau một lỗi lầm ta mất một tháng để trở lại; bây giờ chỉ mất một ngày. Trước đây ta tìm mọi lý do để biện minh; bây giờ ta có thể nói đơn giản: “Tôi sai.” Trước đây ta đổ lỗi; bây giờ ta nhận trách nhiệm. Trước đây thất bại làm ta khinh mình; bây giờ nó làm ta khiêm tốn hơn và biết cảm thông hơn với người khác. Nếu nhìn theo cách ấy, ngay cả những vấp ngã, khi được đón nhận trong sự thật, cũng có thể trở thành chất liệu của trưởng thành.
Khủng hoảng trong tương quan lại có sức phơi bày con người cách đặc biệt. Chúng ta có thể xây dựng một hình ảnh rất đẹp về mình khi ở một mình, nhưng tương quan là nơi hình ảnh ấy bị thử thách. Hôn nhân, đời sống cộng đoàn, tình bạn sâu, đời sống gia đình và những mối tương quan làm việc lâu dài sẽ dần lộ ra những khía cạnh của ta mà các cuộc gặp xã giao không bao giờ chạm đến. Chính người gần ta nhất thường biết những phần khó chịu nhất của ta. Những xung đột vì thế không chỉ là chuyện của hai người; chúng có thể là tấm gương cho ta thấy những điều chưa được chữa lành. Tại sao một câu nói ấy làm tôi nổi giận quá mức? Tại sao tôi không chịu được khi người kia không đồng ý với tôi? Tại sao tôi cần họ phải xin lỗi theo đúng cách tôi muốn mới chịu bình an? Tại sao tôi luôn cảm thấy mình bị bỏ rơi khi người khác bận? Tại sao tôi sợ bị từ chối đến mức không dám nói nhu cầu thật của mình? Những câu hỏi ấy có thể dẫn vào những vùng rất sâu của lịch sử cá nhân. Có khi xung đột hôm nay chạm vào một nỗi đau từ thời thơ ấu. Có khi người đang đứng trước mặt chỉ vô tình chạm vào một vết thương mà họ không tạo ra. Nếu không ý thức điều đó, ta dễ bắt họ phải chịu toàn bộ sức nặng của những đau khổ tích lũy từ quá khứ. Trưởng thành không có nghĩa là không còn bị kích hoạt bởi những điều ấy, nhưng là dần dần biết phân biệt giữa chuyện đang xảy ra bây giờ và câu chuyện cũ đang sống lại trong mình.
Có những khủng hoảng còn lớn hơn khi một người mất đi điều từng là nền tảng căn tính của mình: một chức vụ, một thành công, một mối quan hệ, sức khỏe, khả năng làm việc, sự tín nhiệm của người khác hoặc một kế hoạch đã ôm ấp từ lâu. Trong những lúc ấy, câu hỏi không còn chỉ là “Tôi phải làm gì?” nhưng trở thành “Nếu không còn điều ấy, tôi là ai?” Đây là câu hỏi căn bản của trưởng thành. Nếu căn tính của tôi hoàn toàn gắn với việc tôi đang làm, một ngày không còn làm việc ấy tôi sẽ cảm thấy mình vô nghĩa. Nếu giá trị của tôi gắn với việc người khác cần tôi, một ngày họ không cần nữa tôi sẽ rơi vào trống rỗng. Nếu bình an của tôi dựa trên việc mọi người công nhận tôi, một lời chỉ trích có thể làm cả thế giới bên trong sụp đổ. Các cuộc khủng hoảng đôi khi lấy khỏi ta những điểm tựa giả để buộc ta tìm một nền tảng sâu hơn. Điều này đau, nhưng có thể là một ân huệ được giấu trong hình thức mất mát. Có những con người chỉ thật sự khám phá ra mình là ai sau khi điều từng định nghĩa họ bị lấy đi.
Trước những trở ngại và khủng hoảng ấy, thái độ đầu tiên cần có là đừng ngạc nhiên quá mức. Ngạc nhiên vì một vấp ngã có thể cho thấy trong lòng ta vẫn còn một ảo tưởng rằng người trưởng thành sẽ không còn yếu đuối. Nhưng con người không trưởng thành bằng cách thoát khỏi thân phận con người. Bao lâu còn sống, ta vẫn còn có thể mệt, sợ, tổn thương, phản ứng sai và cần bắt đầu lại. Điều thay đổi không phải là ta trở thành bất khả tổn thương mà là cách ta đối diện với sự yếu đuối. Người non nớt thường hoặc phủ nhận yếu đuối hoặc bị yếu đuối nuốt chửng. Người trưởng thành có thể nhìn nó, nhận trách nhiệm và tiếp tục bước đi. Họ không biến một thất bại thành định nghĩa toàn bộ con người mình. Họ hiểu sự khác biệt giữa “tôi đã làm một điều sai” và “tôi là một con người hoàn toàn vô giá trị”. Sự phân biệt này rất quan trọng. Tự kết án quá mức không làm con người trở nên thánh thiện hơn. Đôi khi nó chỉ là một dạng khác của cái tôi: ta không chịu nổi việc mình không hoàn hảo như hình ảnh mình mong muốn. Khiêm tốn hơn là chấp nhận rằng mình có thể sai, có thể cần được giúp đỡ và vẫn được mời gọi đứng dậy.
Một thái độ khác vô cùng quan trọng là đừng cô đơn hóa khủng hoảng. Khi đau, con người thường có xu hướng rút lui. Có người xấu hổ không muốn ai biết mình đang yếu đuối. Có người sợ bị đánh giá. Có người cho rằng phải tự giải quyết mọi chuyện mới là mạnh mẽ. Nhưng rất nhiều khủng hoảng trở nên nặng nề hơn chính vì chúng bị giữ trong bóng tối quá lâu. Những suy nghĩ khi chỉ quay vòng trong đầu ta có thể ngày càng méo mó. Một điều nhỏ có thể biến thành thảm họa. Một lỗi lầm có thể bị phóng đại thành kết luận rằng cả đời đã thất bại. Một nỗi sợ có thể lớn lên khi không được đặt trong cái nhìn tỉnh táo của một người khác. Vì vậy, trưởng thành cũng là học cách xin giúp đỡ. Đây không phải là yếu đuối. Một người đủ trưởng thành để nói “Tôi đang không ổn, tôi cần một người lắng nghe” có thể mạnh hơn người cố tỏ ra mình không cần ai. Người đồng hành thiêng liêng, một người bạn chín chắn, một người có kinh nghiệm, và trong những trường hợp cần thiết một chuyên viên phù hợp có thể giúp ta nhìn điều mình không thể tự nhìn. Không phải ai cũng có quyền bước vào những vùng sâu nhất của đời ta, nhưng cũng không ai có thể trưởng thành hoàn toàn một mình.
Đối với người Kitô hữu, còn một thái độ sâu xa hơn: tin rằng ân sủng của Thiên Chúa có thể hoạt động ngay trong những nơi ta cảm thấy yếu nhất. Trưởng thành nhân bản Kitô giáo không phải là một dự án hoàn thiện bản thân để một ngày ta có thể tự hào rằng mình không còn cần ai, kể cả Thiên Chúa. Trái lại, càng trưởng thành, con người càng hiểu rằng sự tự do của mình không đối nghịch với ân sủng nhưng được ân sủng nâng đỡ và chữa lành. Có những thời điểm mọi nỗ lực cá nhân dường như chạm đến giới hạn. Chính khi ấy, ta học một bài rất khó: ta không phải là đấng cứu độ của chính mình. Điều này không có nghĩa là thụ động chờ Chúa làm thay mọi việc. Ân sủng không loại bỏ trách nhiệm, nhưng cũng không để trách nhiệm biến thành ảo tưởng tự cứu mình. Ta vẫn phải tập luyện, sửa đổi, xin lỗi, đặt giới hạn, tìm sự hỗ trợ, chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Nhưng đồng thời ta biết rằng chiều sâu cuối cùng của việc chữa lành không nằm hoàn toàn trong tay ta. Có những nút thắt chỉ được tháo dần qua thời gian, qua cầu nguyện, qua tình yêu của những người chung quanh, qua những kinh nghiệm mà ta không thể tự tạo ra và qua một sự hoạt động âm thầm của Thiên Chúa trong những vùng ta không nhìn thấy.
Có những lúc Chúa không lấy khỏi ta ngay một điểm yếu vì chính cuộc chiến lâu dài với điểm yếu ấy đang làm ta trở nên khiêm tốn. Có những lúc một thất bại dạy ta về lòng thương xót nhiều hơn mười bài học lý thuyết. Có những lúc một vết thương làm cho ta biết ngồi bên cạnh người đau khổ mà không vội khuyên bảo. Có những lúc kinh nghiệm mình được tha thứ biến ta thành người ít khắt khe hơn với lỗi lầm của người khác. Có những lúc một cánh cửa đóng lại cứu ta khỏi một tham vọng mà ta tưởng là ơn gọi. Có những lúc Chúa để cho hình ảnh ta xây dựng về mình sụp đổ để một con người thật hơn có thể xuất hiện. Vì vậy, không phải mọi điều đau đều là điều xấu, cũng như không phải mọi điều dễ chịu đều giúp ta trưởng thành. Có những niềm vui làm con người lớn lên, nhưng cũng có những đau khổ khi được sống đúng cách lại mở ra trong ta một chiều sâu mà tiện nghi không thể tạo ra.
Điều này không có nghĩa là phải lãng mạn hóa đau khổ hay xem mọi khủng hoảng như điều Thiên Chúa trực tiếp gửi đến. Có những đau khổ phát sinh từ bất công, sai lầm, tội lỗi và sự thiếu trưởng thành của con người. Có những hoàn cảnh cần được thay đổi chứ không phải chỉ chịu đựng. Có những mối quan hệ cần đặt lại ranh giới. Có những cách hành xử cần bị chấm dứt. Có những vấn đề đòi hỏi sự trợ giúp chuyên môn chứ không chỉ một lời khuyên “hãy cầu nguyện nhiều hơn”. Trưởng thành Kitô giáo không phải là thiêng liêng hóa mọi khó khăn. Đức tin không làm ta trốn khỏi thực tế nhưng cho ta can đảm nhìn thực tế rõ hơn. Tin vào Thiên Chúa không miễn cho ta trách nhiệm sử dụng trí tuệ, kiến thức, các phương tiện nhân bản và sự trợ giúp thích hợp. Ân sủng xây trên tự nhiên; bởi thế một đời sống thiêng liêng lành mạnh phải đi cùng một thái độ nghiêm túc đối với sự thật của đời sống con người.
Có lẽ một trong những bài học sâu xa nhất của chương này là: đừng đánh giá hành trình của mình chỉ bằng cảm giác hiện tại. Có những giai đoạn ta cảm thấy rất bình an nhưng thực ra chỉ vì chưa có điều gì chạm đến những vùng yếu bên trong. Có những giai đoạn ta cảm thấy hỗn loạn nhưng lại đang thật sự lớn lên vì những lớp phòng vệ cũ đang bị tháo xuống. Một cây được chuyển sang chậu lớn hơn có thể trải qua một thời gian rũ lá trước khi rễ bén vào đất mới. Một vết thương khi được làm sạch có thể đau hơn lúc nó còn được che kín, nhưng nỗi đau ấy là một phần của việc chữa lành. Cũng vậy, đôi khi thời gian ta thấy mình yếu nhất lại là thời gian ta đang học sự thật sâu nhất về mình. Đừng vội kết luận rằng Thiên Chúa đã bỏ ta chỉ vì con đường trở nên tối. Có những bước trưởng thành quan trọng nhất diễn ra trong những mùa đời mà ta không hề cảm thấy mình trưởng thành.
Điều quyết định không phải là chúng ta có bao nhiêu lần bị khủng hoảng, nhưng là chúng ta học được gì qua từng cuộc khủng hoảng. Một biến cố có thể làm một người trở nên cay đắng hơn nhưng cũng có thể làm một người khác trở nên cảm thông hơn. Một thất bại có thể khiến người ta đóng lòng, nhưng cũng có thể làm người ta khiêm tốn. Một lời phê bình có thể được dùng để nuôi lòng oán giận, nhưng cũng có thể trở thành chiếc gương giúp ta thấy một phần sự thật. Một cuộc chia tay có thể làm người ta quyết định không bao giờ tin ai nữa, nhưng cũng có thể giúp họ học lại cách yêu với tự do lớn hơn. Khủng hoảng tự nó không bảo đảm trưởng thành. Điều làm nên khác biệt là cách con người đi qua nó. Nếu ta chỉ hỏi “Tại sao chuyện này xảy ra với tôi?”, ta có thể mắc kẹt trong đau khổ rất lâu. Nhưng nếu dần dần có thể hỏi thêm “Điều này đang cho tôi thấy gì về chính mình? Tôi cần học gì? Tôi cần buông điều gì? Tôi cần chữa lành nơi đâu? Tôi được mời gọi trở thành con người nào sau biến cố này?”, khủng hoảng có thể trở thành một cánh cửa.
Trưởng thành vì thế không phải là đạt tới một trạng thái mà từ đó đời sống không còn làm ta chao đảo. Trưởng thành là khi trong chao đảo ta biết tìm lại điểm tựa. Không phải là không bao giờ khóc, nhưng biết mình đang khóc vì điều gì. Không phải là không bao giờ nổi giận, nhưng biết giận mà không phá hủy. Không phải là không bao giờ sợ, nhưng không để sợ hãi đưa ra mọi quyết định. Không phải là không bao giờ cần người khác, nhưng biết cần mà không biến sự cần ấy thành lệ thuộc. Không phải là không bao giờ thất bại, nhưng không dùng thất bại để định nghĩa cả cuộc đời. Không phải là không còn vết thương, nhưng không để vết thương trở thành người cầm lái. Không phải là không còn những ngày tối, nhưng biết rằng bóng tối không phải là toàn bộ sự thật.
Sau cùng, những trở ngại và khủng hoảng trên con đường trưởng thành không nhất thiết là dấu hiệu cho thấy ta đã đi sai đường. Nhiều khi chúng là dấu hiệu cho thấy ta đã đi đủ sâu để chạm đến những tầng mà trước đây ta chưa từng chạm. Người chỉ sửa bề mặt có thể thấy thay đổi rất nhanh. Người đi xuống tận gốc sẽ phải kiên nhẫn hơn nhiều. Chính ở đó, ta học rằng trưởng thành không phải là cuộc chạy đua với người khác. Không ai có cùng lịch sử, cùng vết thương, cùng khả năng, cùng thời gian hay cùng con đường. So sánh chỉ làm ta hoặc kiêu ngạo hoặc nản lòng. Câu hỏi quan trọng không phải là: “Tại sao tôi chưa giống người kia?” nhưng là: “Hôm nay tôi có thành thật hơn hôm qua không? Tôi có tự do hơn một chút không? Tôi có biết yêu mà ít chiếm hữu hơn không? Tôi có biết nhận trách nhiệm thay vì đổ lỗi không? Tôi có thể xin lỗi nhanh hơn không? Tôi có biết lắng nghe hơn không? Tôi có biết đón nhận sự yếu đuối của mình mà không buông xuôi không?”
Người trưởng thành thật sự không phải là người có một đời sống không còn những vết nứt, nhưng là người để ánh sáng đi qua những vết nứt ấy. Họ không cần che giấu mọi lần mình ngã để bảo vệ một hình ảnh hoàn hảo. Họ biết rằng phẩm giá của họ không mất đi vì một thất bại. Họ có thể nói: “Tôi đã sai”, mà không cảm thấy mình bị hủy diệt. Họ có thể nói: “Tôi cần giúp đỡ”, mà không cảm thấy mình nhỏ bé. Họ có thể nói: “Tôi chưa biết”, mà không xấu hổ. Họ có thể nói: “Xin tha thứ cho tôi”, mà không thêm ngay một chữ “nhưng” để tự bào chữa. Họ có thể nhìn lại quá khứ mà không phải sống mãi trong quá khứ. Họ có thể bước vào tương lai mà không cần chắc chắn mọi sự sẽ diễn ra theo ý mình.
Và có lẽ đây là một trong những dấu chỉ đẹp nhất của sự trưởng thành: con người ngày càng bớt phải bảo vệ chính mình. Không phải vì họ trở nên yếu đuối, nhưng vì họ biết mình là ai. Họ không cần thắng mọi cuộc tranh luận. Không cần được hiểu trong mọi hoàn cảnh. Không cần người khác luôn công nhận thiện chí của mình. Không cần giữ lại hình ảnh rằng mình luôn đúng. Họ có thể bị hiểu lầm mà vẫn bình an đủ để chờ thời gian nói lên sự thật. Họ có thể bị sửa mà không xem người sửa mình là kẻ thù. Họ có thể thất bại mà vẫn tiếp tục làm điều thiện. Họ có thể yêu mà không cần nắm giữ. Họ có thể phục vụ mà không cần được nhắc tên. Họ có thể bước đi giữa những giới hạn của đời mình mà không ngừng hy vọng.
Bởi thế, khi nhìn lại những khủng hoảng đã đi qua, có thể một ngày ta sẽ nhận ra rằng có những giai đoạn từng tưởng là đổ vỡ lại chính là lúc Thiên Chúa âm thầm tái xây dựng con người ta từ nền móng. Có những cánh cửa đóng lại đã cứu ta khỏi một con đường không dành cho mình. Có những lời góp ý từng làm đau đã giúp ta sống thật hơn. Có những thất bại từng khiến ta xấu hổ đã giải thoát ta khỏi ảo tưởng mình mạnh mẽ hơn người khác. Có những người từng làm ta tổn thương đã vô tình cho ta thấy những vết thương cần được chữa. Có những mùa thinh lặng khiến ta tưởng Chúa vắng mặt nhưng cuối cùng lại dạy ta tìm Ngài sâu hơn những cảm xúc nhất thời.
Vì vậy, đừng quá sợ những mùa đời khó khăn. Hãy sợ hơn một đời sống không bao giờ chịu đặt câu hỏi, không bao giờ chịu nhìn lại, không bao giờ chịu thay đổi. Đừng quá sợ việc phát hiện mình còn nhiều giới hạn. Hãy sợ hơn việc sống cả đời mà không bao giờ nhìn thấy chúng. Đừng quá sợ thất bại. Hãy sợ hơn thái độ biến một thất bại thành lý do để thôi bước đi. Đừng quá sợ phải bắt đầu lại. Trong đời sống nhân bản cũng như trong đời sống thiêng liêng, có khi khả năng bắt đầu lại chính là một trong những ân huệ lớn nhất.
Có người trưởng thành không phải vì họ đã sống một cuộc đời ít đau hơn người khác, nhưng vì họ đã học cách không để nỗi đau làm mình trở thành con người cay đắng. Có người trưởng thành không phải vì họ ít sai hơn, nhưng vì họ đã học được cách nhận sai. Có người trưởng thành không phải vì họ không còn những vết thương, nhưng vì họ không còn dùng vết thương làm lý do để làm tổn thương người khác. Có người trưởng thành không phải vì họ không cần ai, nhưng vì họ đã học được cách đón nhận tình yêu của người khác mà không biến người khác thành chiếc nạng cho đời mình. Có người trưởng thành không phải vì họ luôn mạnh, nhưng vì trong những lúc yếu nhất họ vẫn không đánh mất niềm hy vọng.
Hành trình trưởng thành nhân bản cuối cùng là hành trình của một con người ngày càng trở nên thật hơn trước Thiên Chúa, trước người khác và trước chính mình. Sự thật ấy không phải lúc nào cũng đẹp, nhưng nó giải phóng. Khi không còn phải giả vờ mạnh mẽ, ta có thể thật sự được nâng đỡ. Khi không còn phải giả vờ không có lỗi, ta có thể thật sự được tha thứ. Khi không còn phải giả vờ mình không có nhu cầu, ta có thể học cách xin điều mình cần một cách trưởng thành. Khi không còn phải chạy trốn quá khứ, ta có thể bắt đầu sống trọn vẹn trong hiện tại. Khi không còn lấy sự hoàn hảo làm thước đo giá trị bản thân, ta có thể kiên nhẫn hơn với tiến trình dài của chính mình.
Và như thế, từng bước một, qua những lần đi lên và đi xuống, qua những mùa sáng và những mùa tối, qua những thành công và những lần bắt đầu lại, con người dần được hình thành. Không phải thành một con người không còn yếu đuối, nhưng thành một con người có khả năng sống với sự yếu đuối mà không bị nó cai trị. Không phải thành một con người không còn cần chữa lành, nhưng thành một con người biết mình cần được chữa lành ở đâu. Không phải thành một con người không bao giờ khủng hoảng, nhưng thành một con người biết đi qua khủng hoảng mà không đánh mất căn tính, niềm tin và hy vọng.
Đó chính là lý do ta có thể nói rằng những trở ngại và khủng hoảng không phải là phần phụ bên lề của hành trình trưởng thành. Chúng nằm ngay trong lòng hành trình ấy. Đôi khi chính tại nơi ta tưởng mình đang mất tất cả, những điều giả tạo mới bắt đầu rơi xuống. Chính nơi ta tưởng mình yếu nhất, sự khiêm tốn được sinh ra. Chính nơi ta không còn đủ sức tự nâng mình lên, ta học cách để người khác nâng đỡ và để ân sủng Thiên Chúa chạm đến những vùng sâu hơn của đời mình.
Điều quan trọng vì thế không phải là làm sao để có một đời sống không gặp khủng hoảng. Một đời sống như thế có lẽ không tồn tại. Điều quan trọng là học cách đi qua khủng hoảng với sự thật thay vì phủ nhận, với khiêm tốn thay vì tự ái, với trách nhiệm thay vì đổ lỗi, với sự nâng đỡ thay vì cô lập, với kiên nhẫn thay vì tuyệt vọng, và trên hết với niềm tín thác rằng công trình Thiên Chúa khởi sự nơi con người không bị thất bại chỉ vì con người đang trải qua một mùa tối.
Người biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, biết nhận lỗi mà không tự hủy mình, biết xin giúp đỡ khi sức riêng không đủ, biết kiên nhẫn với những điều chưa thể thay đổi ngay, biết tha thứ cho người khác vì đã nhận ra chính mình cũng cần được tha thứ, biết để đau khổ làm lòng mình mềm hơn chứ không cứng hơn, biết bước tiếp ngay cả khi chưa nhìn thấy đỉnh núi — người ấy đang trưởng thành.
Và có lẽ đến cuối con đường, ta sẽ hiểu rằng trưởng thành chưa bao giờ là trở thành một con người hoàn hảo. Trưởng thành là trở thành một con người ngày càng chân thật, ngày càng tự do để yêu, ngày càng có khả năng chịu trách nhiệm, ngày càng khiêm tốn để học, ngày càng can đảm để thay đổi, ngày càng biết cúi xuống trước nỗi đau của người khác, và ngày càng tín thác hơn vào Đấng có thể làm cho ngay cả những mảnh vỡ của đời ta trở thành một phần của một công trình đẹp hơn điều ta từng có thể tưởng tượng.
Vì vậy, khi một ngày nào đó trên hành trình ta thấy mình mệt, hãy nhớ rằng mệt không có nghĩa là đã thất bại. Khi thấy mình lại vấp vào một điều tưởng đã vượt qua, hãy nhớ rằng một lần vấp không xóa đi tất cả những bước đã đi. Khi thấy những góc tối trong lòng hiện rõ hơn, hãy nhớ rằng có thể không phải bóng tối đang lớn lên mà là ánh sáng đang mạnh hơn. Khi phải bắt đầu lại, hãy bắt đầu lại. Khi cần xin lỗi, hãy xin lỗi. Khi cần nghỉ, hãy nghỉ. Khi cần giúp đỡ, hãy tìm sự giúp đỡ. Khi cần đặt lại một giới hạn, hãy đặt lại. Khi cần thay đổi một hướng đi, hãy can đảm thay đổi. Và khi không còn biết phải làm gì ngoài việc tiếp tục đặt một bước nhỏ trước bước nhỏ khác, thì hãy tiếp tục bước.
Bởi đôi khi trưởng thành không mang hình dáng của một chiến thắng lớn. Nó chỉ là một người sau rất nhiều lần ngã vẫn còn đủ khiêm tốn để đứng lên; sau rất nhiều lần bị tổn thương vẫn còn đủ tự do để yêu; sau rất nhiều thất vọng vẫn còn đủ lòng tin để hy vọng; sau rất nhiều lần không hiểu chính mình vẫn còn đủ can đảm để tiếp tục tìm sự thật; và sau rất nhiều năm đi đường mới chợt nhận ra rằng chính những khúc quanh, những đoạn dốc, những thung lũng và cả những lần tưởng như đi lạc đã trở thành một phần không thể thiếu của con đường đưa mình đến gần hơn với con người mà Thiên Chúa đã mời gọi mình trở thành.
CHƯƠNG 18
VAI TRÒ CỦA CỘNG ĐOÀN VÀ NGƯỜI ĐỒNG HÀNH
Trưởng thành nhân bản chưa bao giờ là cuộc phiêu lưu của một con người khép kín trong thế giới riêng của mình. Con người có thể có những giờ phút cần ở một mình, cần thinh lặng, cần cầu nguyện, cần suy nghĩ, cần nhìn lại đời mình trong sự cô tịch; nhưng không ai có thể trưởng thành chỉ bằng cô tịch. Chúng ta được sinh ra từ một tương quan, lớn lên nhờ những tương quan, bị tổn thương trong những tương quan, và phần lớn những chữa lành sâu xa nhất của cuộc đời cũng đến qua những tương quan. Một người có thể đọc rất nhiều sách về tâm lý, linh đạo, đời sống nội tâm; có thể hiểu rất rõ các khái niệm về tự do, cảm xúc, trưởng thành, phân định, chữa lành; có thể viết ra những suy tư rất hay về chính mình; nhưng nếu người ấy không bước vào đời sống thật với những con người thật, không sống đủ gần để người khác có thể chạm vào những giới hạn của mình, không để mình được góp ý, được chất vấn, được yêu thương và đôi khi được làm cho khó chịu, thì sự hiểu biết ấy vẫn có nguy cơ chỉ dừng lại ở tầng trí óc. Con người chỉ thực sự biết mình là ai khi bước vào tương quan. Chúng ta có thể tưởng mình rất kiên nhẫn cho đến khi phải sống với một người có cách làm việc hoàn toàn khác mình. Chúng ta có thể nghĩ mình khiêm tốn cho đến khi người khác không nhìn nhận những đóng góp của mình. Chúng ta có thể cho rằng mình không cần được chú ý cho đến khi người khác được khen còn mình bị bỏ qua. Chúng ta có thể tưởng mình đã tha thứ cho đến khi phải gặp lại người từng làm mình đau. Chúng ta có thể nghĩ mình rất quảng đại cho đến lúc bị yêu cầu chia sẻ điều mình đang muốn giữ lại cho riêng mình. Chúng ta có thể tưởng mình tôn trọng tự do của người khác cho đến khi người ấy đưa ra một lựa chọn trái với điều mình mong đợi. Chính vì thế, cộng đoàn không chỉ là nơi con người sống cạnh nhau. Cộng đoàn là nơi sự thật về chúng ta được dần dần bộc lộ. Đó là một tấm gương không phải lúc nào cũng dễ nhìn, nhưng lại vô cùng cần thiết trên hành trình nên người.
Ngay từ những trang đầu của Kinh Thánh, con người đã được trình bày như một hữu thể của tương quan. Thiên Chúa phán: “Con người ở một mình thì không tốt.” Câu nói ấy trước hết được đặt trong bối cảnh sáng tạo người nam và người nữ, nhưng đồng thời nó diễn tả một chân lý sâu xa hơn về chính cấu trúc của con người: chúng ta không được dựng nên để tự đủ. Sự tự lập là một giá trị cần thiết của trưởng thành, nhưng tự lập không đồng nghĩa với tự cô lập. Trưởng thành không có nghĩa là không cần ai nữa. Trưởng thành là biết cần người khác cách tự do và đúng đắn, biết đón nhận nhưng không lệ thuộc, biết trao ban nhưng không chiếm hữu, biết mở lòng mà không đánh mất mình, biết sống gần gũi mà vẫn tôn trọng ranh giới, biết bước đi cùng người khác mà không bắt họ phải trở thành bản sao của mình. Người chưa trưởng thành thường dao động giữa hai cực: hoặc lệ thuộc quá mức vào người khác, hoặc đóng kín và tự nhủ rằng mình chẳng cần ai. Cả hai thái cực đều xuất phát từ một nỗi bất an sâu xa. Người lệ thuộc sợ bị bỏ rơi nên cố níu giữ. Người khép kín sợ bị tổn thương nên tránh gắn bó. Trưởng thành là học cách đứng vững trên đôi chân của mình mà vẫn có khả năng chìa tay ra và nắm lấy bàn tay của người khác.
Trong đời sống Kitô hữu, chiều kích cộng đoàn càng mang một ý nghĩa sâu sắc hơn, bởi đức tin không phải là chuyện riêng giữa “tôi và Thiên Chúa”. Đức Kitô không đến để cứu những cá nhân tách biệt, nhưng quy tụ một dân, hình thành một thân thể, xây dựng một cộng đoàn những người được kêu gọi trở thành anh chị em của nhau. Hội Thánh từ khởi đầu đã không phải là tập hợp những cá nhân cùng tin vào một số chân lý, mà là một cộng đoàn sống, trong đó người ta cầu nguyện với nhau, chia sẻ với nhau, nâng đỡ nhau, sửa lỗi cho nhau, chịu đựng nhau, tha thứ cho nhau và cùng nhau làm chứng cho Tin Mừng. Điều đó có nghĩa rằng hành trình nên thánh cũng đồng thời là hành trình học cách sống với người khác. Một đời sống thiêng liêng càng sâu không làm con người xa cách tha nhân hơn, nhưng khiến họ trở nên có khả năng tương quan hơn. Nếu một người cầu nguyện rất nhiều nhưng ngày càng khó chịu với người khác, nếu họ đọc Kinh Thánh rất nhiều nhưng ngày càng cứng nhắc, nếu họ tham dự nhiều việc đạo đức nhưng không chịu được sự khác biệt, nếu họ nói nhiều về Chúa nhưng không thể xin lỗi, không thể lắng nghe, không thể chịu người khác góp ý, thì cần phải đặt câu hỏi về chất lượng thực sự của đời sống thiêng liêng ấy. Thiên Chúa mà họ đang tìm kiếm có thể đang bị trộn lẫn với chính cái tôi của họ mà họ không nhận ra.
Cộng đoàn vì thế là một trong những trường học quan trọng nhất của trưởng thành nhân bản. Trường học này không có giáo trình hoàn toàn cố định, bởi mỗi người chúng ta gặp đều mang đến một bài học khác nhau. Người dễ thương dạy ta biết đón nhận niềm vui. Người khó tính dạy ta kiên nhẫn. Người chậm chạp dạy ta biết chờ đợi. Người nhanh nhẹn dạy ta bớt trì hoãn. Người khác quan điểm dạy ta biết phân biệt giữa chân lý và sở thích riêng. Người làm tổn thương ta có thể buộc ta đối diện với những vết thương sâu trong lòng mình. Người yêu thương ta cách chân thành có thể giúp ta dần tin rằng mình đáng được yêu. Người dám góp ý cho ta cho ta cơ hội nhìn thấy điều mình không thể tự nhìn thấy. Người từng tha thứ cho ta giúp ta hiểu lòng thương xót là gì. Người mà ta phải tha thứ cho họ lại mở ra một con đường khác để lòng chúng ta được tự do. Không phải mọi tương quan đều dễ chịu, nhưng rất nhiều tương quan, kể cả những tương quan khó khăn, đều có thể trở thành nơi Thiên Chúa đào luyện chúng ta nếu chúng ta biết đọc chúng trong ánh sáng đức tin.
Một trong những ảo tưởng phổ biến của người chưa trưởng thành là nghĩ rằng nếu mình ở đúng cộng đoàn, gặp đúng người, có đúng bề trên, đúng linh mục, đúng người phối ngẫu, đúng đồng nghiệp, đúng bạn bè, thì mình sẽ không còn phải đau khổ nhiều. Nhưng thực tế không có cộng đoàn hoàn hảo bởi không có con người hoàn hảo. Một người có thể chuyển từ cộng đoàn này sang cộng đoàn khác, từ nhóm này sang nhóm khác, từ nơi phục vụ này sang nơi phục vụ khác, và luôn kết luận rằng vấn đề nằm ở “những người kia”, trong khi một phần khó khăn lại đang nằm trong chính cách người ấy bước vào tương quan. Có những lúc rời khỏi một môi trường độc hại là điều cần thiết và khôn ngoan; nhưng cũng có những lúc việc liên tục bỏ đi chỉ là cách chúng ta né tránh bài học mà mình cần học. Nếu ở đâu chúng ta cũng gặp cùng một kiểu xung đột, nếu với ai chúng ta cũng có cảm giác không được hiểu, nếu trong nhiều cộng đoàn khác nhau chúng ta luôn cảm thấy mình là người bị loại trừ hoặc không được trân trọng, thì đôi khi điều cần thiết không phải là tiếp tục thay đổi môi trường, mà là đủ khiêm tốn để hỏi: “Có điều gì trong chính cách tôi hiện diện, giao tiếp, kỳ vọng hoặc phản ứng đang góp phần tạo nên vòng lặp này không?” Đó là một câu hỏi khó, nhưng thường là câu hỏi mở ra cánh cửa của trưởng thành.
Cộng đoàn đích thực không phải là nơi mọi người đều hợp tính nhau. Nếu một cộng đoàn chỉ có thể bình an khi mọi người giống nhau về sở thích, tính cách, quan điểm, nhịp sống và cách làm việc, thì đó chưa chắc là dấu hiệu của trưởng thành; đôi khi chỉ là một sự đồng nhất dễ chịu. Cộng đoàn Kitô giáo sâu sắc hơn thế. Nó là nơi những người rất khác nhau học cách thuộc về nhau trong Đức Kitô. Có người hướng nội và người hướng ngoại, người mạnh mẽ và người nhạy cảm, người thích kế hoạch và người linh hoạt, người phản ứng nhanh và người cần nhiều thời gian để suy nghĩ, người giỏi nói và người giỏi lắng nghe, người thích trật tự và người có chút tự phát, người giàu kinh nghiệm và người còn vụng về. Chính sự khác biệt đó có thể trở thành nguồn phong phú, nhưng cũng có thể trở thành nguồn căng thẳng. Trưởng thành không đòi hỏi xóa bỏ những khác biệt. Trưởng thành đòi hỏi chúng ta học cách sống với khác biệt mà không biến khác biệt thành đe dọa.
Điều này đặc biệt quan trọng bởi con người thường có khuynh hướng đồng hóa điều quen thuộc với điều đúng. Ta dễ nghĩ rằng cách mình làm là cách hợp lý nhất, cách mình cầu nguyện là cách sâu sắc nhất, cách mình tổ chức là cách hiệu quả nhất, cách mình nhìn vấn đề là cách khách quan nhất. Khi gặp người khác làm khác, ta dễ cảm thấy khó chịu mà không hiểu tại sao. Cộng đoàn buộc ta nhận ra rằng rất nhiều điều ta tưởng là nguyên tắc thật ra chỉ là thói quen, rất nhiều điều ta tưởng là chân lý thật ra chỉ là sở thích, rất nhiều điều ta nghĩ là “phải như vậy” thật ra chỉ là “tôi quen như vậy”. Nhận ra điều này không làm ta trở nên tương đối hóa mọi sự. Trái lại, nó giúp ta phân biệt điều gì thật sự thuộc về chân lý, luân lý và Tin Mừng, với điều gì chỉ thuộc về văn hóa, khí chất, sở thích hoặc truyền thống cá nhân. Khả năng phân biệt ấy là một dấu hiệu quan trọng của sự chín chắn.
Cộng đoàn cũng là nơi những vết thương chưa được chữa lành thường bị khơi lại. Người từng bị bỏ rơi có thể rất nhạy cảm trước bất cứ dấu hiệu nào cho thấy mình không được mời hoặc không được chú ý. Người từng bị kiểm soát có thể phản ứng mạnh với bất kỳ hình thức hướng dẫn nào, kể cả khi hướng dẫn ấy hợp lý. Người từng không được lắng nghe trong gia đình có thể trở nên rất dễ tổn thương khi người khác ngắt lời. Người đã lớn lên trong môi trường luôn bị so sánh có thể cảm thấy ganh tị mạnh mẽ trước thành công của người khác. Người từng phải cố gắng để được yêu có thể không ngừng làm việc, phục vụ, hy sinh, nhưng sâu bên dưới là một niềm tin đau đớn rằng mình chỉ có giá trị khi hữu ích. Những điều ấy đôi khi không xuất hiện rõ trong đời sống riêng tư. Chúng chỉ lộ diện khi bước vào cộng đoàn. Vì thế, có những va chạm tưởng như chỉ liên quan đến hiện tại nhưng thực ra chạm vào một câu chuyện rất xa trong quá khứ. Một lời nói nhỏ có thể gây ra phản ứng lớn bởi nó chạm vào một vết thương cũ. Một góp ý bình thường có thể bị cảm nhận như sự phủ nhận toàn bộ con người. Một thay đổi nhiệm vụ có thể bị cảm nhận như bị ruồng bỏ. Một người được khen có thể vô tình khơi lên ký ức từng bị so sánh và xem thường. Nếu không có tự nhận thức, con người sẽ luôn nghĩ rằng phản ứng của mình hoàn toàn do hoàn cảnh hiện tại gây ra. Trưởng thành giúp ta dần học cách đặt câu hỏi: “Điều gì đang thật sự xảy ra trong tôi? Tại sao chuyện nhỏ này lại làm tôi đau đến thế? Điều này đang chạm vào ký ức nào? Nỗi sợ nào đang bị đánh thức? Tôi đang phản ứng với người trước mặt, hay đang phản ứng với một nhân vật nào đó của quá khứ được tôi vô thức nhìn thấy nơi họ?”
Chính ở đây, cộng đoàn có thể trở thành nơi chữa lành. Không phải bởi mọi người trong cộng đoàn đều có chuyên môn trị liệu, nhưng bởi những tương quan lành mạnh có khả năng viết lại một phần những kinh nghiệm đau đớn cũ. Người từng không được lắng nghe có thể dần được chữa lành khi gặp những người kiên nhẫn nghe mình mà không phán xét. Người từng bị bỏ rơi có thể dần khám phá sự an toàn khi sống với những người trung thành và nhất quán. Người từng bị làm nhục có thể học lại lòng tự trọng khi được tôn trọng ngay cả lúc sai. Người từng bị kiểm soát có thể dần lấy lại khả năng tự quyết khi sống với những người biết tôn trọng tự do và ranh giới. Người từng được yêu có điều kiện có thể từ từ khám phá tình yêu nhưng không phải kiếm lấy bằng thành tích. Quá khứ không thể bị xóa, nhưng những kinh nghiệm mới có thể giúp ký ức được đặt vào một ý nghĩa mới. Và rất nhiều lần, Thiên Chúa chữa lành chúng ta không bằng cách làm cho quá khứ biến mất, nhưng bằng cách ban cho chúng ta những tương quan mới đủ lành mạnh để quá khứ không còn quyền lực tuyệt đối trên hiện tại.
Tuy nhiên, cần phải nói rõ rằng không phải mọi cộng đoàn tự động chữa lành. Có những cộng đoàn có thể trở thành nơi làm tổn thương con người rất sâu. Khi người ta dùng quyền bính để kiểm soát thay vì phục vụ, khi dùng ngôn ngữ thiêng liêng để dập tắt những câu hỏi chính đáng, khi nhân danh vâng phục để xâm phạm lương tâm, khi nhân danh hiệp nhất để cấm nói về những vấn đề thật, khi nhân danh hy sinh để buộc một người chịu đựng điều đáng lẽ phải được sửa chữa, thì cộng đoàn đã đi chệch khỏi mục đích của mình. Một cộng đoàn lành mạnh không sợ sự thật. Nó không cần giả vờ rằng mọi sự đều tốt đẹp. Nó có thể nhìn nhận xung đột, thất bại, yếu đuối và sai lầm mà không sụp đổ. Trong cộng đoàn trưởng thành, người ta có thể nói: “Tôi đã sai.” Có thể nói: “Điều anh làm khiến tôi tổn thương.” Có thể nói: “Tôi không đồng ý.” Có thể nói: “Tôi cần thời gian.” Có thể nói: “Tôi cần giúp đỡ.” Có thể nói: “Chúng ta cần thay đổi cách làm này.” Và những lời như thế không lập tức bị xem là nổi loạn, thiếu bác ái hoặc gây chia rẽ. Một cộng đoàn chỉ thật sự mạnh khi nó đủ an toàn để sự thật được nói ra.
Cũng cần phân biệt bình an với sự im lặng giả tạo. Có những cộng đoàn bên ngoài rất yên ổn vì không ai dám nói thật. Không có tranh luận vì mọi người đều sợ quyền lực. Không có xung đột công khai vì những bất mãn được chuyển thành lời đồn, những nhóm nhỏ, những câu nói bóng gió và sự im lặng lạnh lùng. Không ai la hét nhưng người ta tránh mặt nhau. Không có cuộc đối thoại căng thẳng nào nhưng có rất nhiều vết thương âm thầm. Đó không phải là bình an. Bình an Kitô giáo không phải là không có sự căng thẳng, nhưng là khả năng bước xuyên qua căng thẳng trong sự thật và tình yêu. Một gia đình tốt không phải là gia đình chưa bao giờ tranh cãi. Một cộng đoàn tốt không phải là cộng đoàn chưa bao giờ bất đồng. Một linh mục trưởng thành không phải là người chưa bao giờ phải đối diện với phản ứng của giáo dân. Một tu sĩ trưởng thành không phải là người chưa bao giờ cảm thấy khó chịu với anh chị em. Điều quyết định là chúng ta làm gì với những khác biệt ấy.
Xung đột, nếu được sống cách trưởng thành, có thể trở thành một trong những con đường mạnh mẽ nhất dẫn đến hiểu biết và hiệp thông. Xung đột cho thấy những ranh giới chưa rõ, những kỳ vọng chưa được nói, những tổn thương chưa được chữa, những nhu cầu chưa được nhận diện và những khác biệt cần được tôn trọng. Nếu người ta chỉ cố tránh xung đột, những vấn đề ấy sẽ không biến mất mà chỉ chui xuống bên dưới. Một ngày nào đó chúng sẽ xuất hiện dưới hình thức khác: mệt mỏi, lạnh nhạt, châm biếm, chống đối thụ động, nói xấu, rút lui, hoặc bùng nổ. Trưởng thành là học cách bước vào xung đột mà không biến người kia thành kẻ thù. Ta có thể bất đồng mà không hạ nhục. Ta có thể bảo vệ một nguyên tắc mà không phủ nhận phẩm giá của người đối diện. Ta có thể nói rõ mình bị tổn thương mà không trả thù. Ta có thể đặt giới hạn mà không ghét bỏ. Ta có thể yêu một người mà không đồng ý với tất cả những gì họ làm. Đây là những bài học rất khó, và không ai học được chúng chỉ bằng đọc sách.
Trong cộng đoàn, việc sửa lỗi huynh đệ cũng giữ vai trò đặc biệt. Nhiều người muốn trưởng thành nhưng lại chỉ muốn nghe những điều làm mình dễ chịu. Chúng ta thường nói rằng mình muốn sự thật, nhưng khi sự thật đến qua miệng một người cụ thể, nhất là người mình không thích, ta lại khó đón nhận. Bản năng tự vệ lập tức hoạt động. Ta giải thích. Ta biện minh. Ta nhắc lỗi của người góp ý. Ta nghĩ đến động cơ của họ. Ta tự nhủ họ không hiểu hoàn cảnh. Có thể đôi khi những điều ấy đúng. Người góp ý cũng có thể sai hoặc không khéo. Nhưng người trưởng thành biết tách hai câu hỏi ra: “Người này nói có khéo không?” và “Trong điều họ nói có phần sự thật nào tôi cần lắng nghe không?” Ngay cả một lời góp ý chưa được nói cách hoàn hảo đôi khi vẫn có thể chứa một hạt giống sự thật. Khiêm tốn không có nghĩa là tin mọi lời phê bình. Khiêm tốn là không vội loại bỏ một lời phê bình chỉ vì nó làm mình khó chịu.
Một cộng đoàn trưởng thành cũng cần văn hóa biết khích lệ. Con người không thể chỉ sống bằng sửa lỗi. Nếu một môi trường chỉ nhận ra điều sai, người ta sẽ dần sống trong phòng vệ. Nhiều người từng lớn lên trong những gia đình nơi cha mẹ chỉ lên tiếng khi con làm sai, còn những cố gắng âm thầm lại được xem là chuyện đương nhiên. Khi bước vào đời sống cộng đoàn, họ có thể mang theo một cái nhìn tương tự: rất nhanh nhìn thấy thiếu sót nhưng rất chậm nhìn thấy điều tốt. Một lời cám ơn đúng lúc, một sự công nhận chân thành, một câu “tôi thấy anh đã cố gắng”, một lời chúc mừng thành công của người khác không hề là những điều nhỏ. Chúng xây dựng một môi trường nơi con người cảm thấy mình được nhìn thấy. Được nhìn thấy không có nghĩa là được tâng bốc. Đó là cảm nghiệm rằng sự hiện diện và cố gắng của mình có ý nghĩa đối với người khác. Một cộng đoàn nơi mọi người biết nhận ra điều tốt của nhau sẽ có sức nâng đỡ rất lớn trong những lúc yếu đuối.
Bên cạnh cộng đoàn nói chung, hành trình trưởng thành còn cần những tương quan đồng hành có chiều sâu hơn. Có những điều không thể nói với tất cả mọi người. Có những vùng rất riêng tư trong đời sống nội tâm cần một không gian đủ an toàn, kín đáo và đáng tin cậy để có thể được đưa ra ánh sáng. Vì thế, trong truyền thống Kitô giáo, việc có một người đồng hành thiêng liêng, một vị linh hướng, một người hướng dẫn khôn ngoan, hoặc tùy trường hợp một nhà chuyên môn về tâm lý, luôn có một giá trị đặc biệt. Người đồng hành không sống thay cuộc đời chúng ta. Họ cũng không phải là một thứ “máy trả lời” cho mọi vấn đề. Công việc sâu nhất của người đồng hành là giúp chúng ta nghe rõ hơn điều đang diễn ra trong chính mình và trước mặt Thiên Chúa.
Người đồng hành tốt giống như người cầm một ngọn đèn đi bên cạnh. Họ không bước thay, nhưng giúp người kia nhìn thấy con đường. Họ không kéo người kia đi theo hướng mình muốn, nhưng giúp người kia phân định hướng đi. Họ không tìm cách tạo ra một người lệ thuộc vào mình, nhưng giúp người ấy ngày càng tự do hơn, có khả năng đứng trước Thiên Chúa bằng chính lương tâm và trách nhiệm của mình. Một người đồng hành tốt không vui khi người được đồng hành nói: “Con chẳng thể quyết định gì nếu không hỏi cha.” Trái lại, họ phải thao thức làm sao để người kia ngày càng trưởng thành đến mức có thể phân định, cầu nguyện, quyết định và chịu trách nhiệm. Mục tiêu của đồng hành không phải là tạo ra sự lệ thuộc lâu dài mà là phục vụ tiến trình tự do nội tâm.
Điều này rất quan trọng bởi trong những tương quan đồng hành luôn có nguy cơ của sự lệ thuộc tâm lý. Một người đang đau khổ, hoang mang hoặc tìm hướng đi thường rất dễ lý tưởng hóa người giúp mình. Họ có thể cảm thấy người đồng hành là người duy nhất hiểu mình, duy nhất giúp được mình, duy nhất có câu trả lời. Nếu người đồng hành không trưởng thành, họ có thể vô thức thích cảm giác được cần đến ấy và bắt đầu xây dựng một tương quan trong đó người kia ngày càng lệ thuộc. Điều này có thể xảy ra ngay cả khi cả hai bên đều có thiện chí. Vì thế, người đồng hành phải không ngừng kiểm tra chính động lực của mình. Tôi đang giúp người này trở nên tự do hơn hay khiến họ ngày càng cần tôi hơn? Tôi có tôn trọng quyền quyết định của họ không? Tôi có chịu được việc họ không làm theo lời tôi không? Tôi có dùng vị trí thiêng liêng để gây áp lực không? Tôi có đang tìm một sự trung thành với mình thay vì với Thiên Chúa không? Những câu hỏi ấy vô cùng cần thiết, đặc biệt đối với linh mục, bề trên và những người có trách nhiệm hướng dẫn.
Người đồng hành cần biết lắng nghe. Nghe không chỉ là im lặng chờ người kia nói xong để mình trả lời. Nghe là cố gắng bước vào thế giới nội tâm của người kia mà chưa vội phán xét. Có những người rất giỏi nói lời khuyên nhưng không giỏi lắng nghe. Người đối diện vừa mới kể được vài câu, họ đã biết phải làm gì, đã trích một câu Kinh Thánh, đã đưa ra giải pháp. Nhưng đôi khi người đang đau khổ chưa cần câu trả lời ngay. Họ cần có ai đó ở lại đủ lâu bên nỗi đau để họ có thể gọi đúng tên điều đang xảy ra. Có những câu chuyện phải được kể nhiều lần trước khi người kể hiểu chúng. Có những giọt nước mắt cần được cho phép rơi xuống trước khi lý trí có thể hoạt động. Có những sự giận dữ phải được nhìn nhận trước khi có thể đi đến tha thứ. Có những nỗi sợ phải được gọi đúng tên trước khi có thể bước qua. Lắng nghe đích thực tạo ra không gian để điều chưa có lời dần tìm được lời.
Người đồng hành cũng cần biết đặt câu hỏi. Một câu hỏi đúng đôi khi có giá trị hơn mười lời khuyên. “Điều gì làm anh sợ nhất trong quyết định này?” “Anh đang cố bảo vệ điều gì?” “Nếu không phải chứng minh điều gì cho ai, anh sẽ chọn thế nào?” “Khi chuyện đó xảy ra, anh cảm thấy điều gì trong lòng?” “Phản ứng này có quen thuộc với anh không?” “Anh đã từng cảm thấy giống như vậy khi nào?” “Anh thực sự muốn điều gì?” “Điều nào là sự thật, và điều nào là điều anh đang tưởng tượng?” “Anh nghĩ Thiên Chúa đang ở đâu trong chuyện này?” Những câu hỏi như thế giúp người ta chậm lại, bước qua những câu trả lời quen thuộc và chạm đến động lực sâu hơn. Rất nhiều quyết định bên ngoài trông giống nhau nhưng có thể xuất phát từ những động lực hoàn toàn khác nhau. Hai người đều có thể chọn phục vụ, nhưng một người phục vụ vì yêu, người kia phục vụ vì sợ bị xem là ích kỷ. Hai người đều có thể im lặng, nhưng một người im lặng vì khôn ngoan, người kia im lặng vì sợ xung đột. Hai người đều có thể rời một công việc, nhưng người này rời vì đã phân định, người kia rời vì không chịu nổi thất bại. Vì thế, đồng hành không chỉ hỏi “anh làm gì” mà phải giúp nhìn “điều gì đang thúc đẩy anh làm như thế”.
Một người đồng hành trưởng thành cũng phải biết giới hạn của mình. Có những vấn đề thuộc về linh hướng. Có những vấn đề cần tư vấn tâm lý. Có những vấn đề cần bác sĩ. Có những vấn đề cần chuyên gia pháp lý. Có những vấn đề đơn giản chỉ cần một người bạn tốt. Không phải linh mục nào cũng là nhà tâm lý, cũng như nhà tâm lý không thay thế vai trò linh hướng. Hai lãnh vực có thể gặp nhau nhưng không đồng nhất. Có những vết thương tâm lý sâu, những sang chấn kéo dài, những cơ chế phòng vệ phức tạp mà chỉ những lời khuyên thiêng liêng chung chung sẽ không đủ. Ngược lại, có những khủng hoảng chủ yếu liên quan đến ý nghĩa đời sống, đức tin, ơn gọi và tương quan với Thiên Chúa mà việc trị liệu tâm lý không nhằm thay thế việc phân định thiêng liêng. Trưởng thành là biết tôn trọng từng lãnh vực và không biến một người thành người giải quyết mọi thứ.
Đối với người được đồng hành, sự trung thực là điều kiện không thể thiếu. Không ai có thể đồng hành với một hình ảnh giả. Nếu người ta chỉ nói những điều đẹp về mình, chỉ trình bày phiên bản đã được chỉnh sửa của câu chuyện, chỉ kể những yếu đuối “an toàn” trong khi giấu điều mình thực sự xấu hổ, thì đồng hành rất khó đi sâu. Điều khó khăn nhất nhiều khi không phải là nói cho người khác biết điều mình đã làm, mà là chấp nhận rằng người ấy sẽ nhìn thấy một phần con người mình mà mình luôn muốn giấu. Con người mang một nhu cầu rất lớn là được người khác nghĩ tốt về mình. Vì thế, ngay cả trong linh hướng, chúng ta vẫn có thể vô thức tạo ra một hình ảnh. Ta kể những khó khăn theo cách vẫn giữ được vị thế của mình. Ta thừa nhận lỗi nhưng đồng thời giải thích đủ nhiều để người nghe hiểu rằng “thực ra tôi không tệ lắm”. Ta nói đến yếu đuối nhưng chọn những yếu đuối không đụng chạm đến bản ngã sâu. Chỉ khi dám bước ra khỏi nhu cầu kiểm soát hình ảnh, tiến trình đồng hành mới trở thành nơi của tự do.
Sự trung thực ấy không có nghĩa phải kể tất cả mọi chi tiết cho bất cứ ai. Trưởng thành bao gồm cả việc biết bảo vệ đời sống riêng tư. Nhưng khi đã chọn một người đồng hành đáng tin cậy, điều quan trọng là không cố thao túng cái nhìn của họ. Có những điều khiến chúng ta xấu hổ đến mức phải mất rất nhiều thời gian mới đủ can đảm nói ra. Điều đó hoàn toàn có thể hiểu được. Một người đồng hành tốt sẽ không ép buộc. Nhưng người được đồng hành cũng cần nhận ra rằng điều mình luôn né tránh nhiều khi chính là nơi cần ánh sáng nhất. Bóng tối tồn tại mạnh mẽ nhất khi nó được giữ trong bí mật. Một điều khi còn giấu kín có thể mang quyền lực rất lớn trên tâm hồn; khi được nói ra trong một tương quan an toàn và nhân hậu, nó thường bắt đầu mất đi một phần sức mạnh.
Đồng hành cũng đòi hỏi khả năng lắng nghe những điều mình không muốn nghe. Nếu mỗi lần được góp ý chúng ta lập tức tìm người khác đồng tình với mình, thì chúng ta không thật sự tìm đồng hành mà chỉ tìm xác nhận. Có những người thay linh hướng liên tục không phải vì các vị linh hướng không phù hợp, mà vì hễ ai chạm đến điều họ chưa muốn thay đổi thì họ kết luận người ấy “không hiểu mình”. Dĩ nhiên có những trường hợp thực sự cần đổi người đồng hành. Nhưng cũng cần thành thật tự hỏi: tôi rời đi vì người này không an toàn, thiếu năng lực, vượt giới hạn, hay vì họ vừa chạm vào điều tôi không muốn nhìn? Đây là một phân định rất tinh tế.
Một trong những dấu hiệu cho thấy đồng hành đang có ích là người được đồng hành ngày càng có khả năng chịu trách nhiệm về đời mình. Họ bớt đổ lỗi. Bớt nói “vì người kia nên tôi mới thế này”. Bớt chờ hoàn cảnh hoàn hảo. Bớt tìm một người ra quyết định hộ. Họ bắt đầu nhận ra rằng dù mình không thể kiểm soát mọi chuyện xảy đến, mình vẫn có trách nhiệm với cách mình đáp lại. Người khác có thể làm tôi đau, nhưng tôi có trách nhiệm với việc mình xử lý nỗi đau ấy thế nào. Quá khứ có thể để lại vết thương, nhưng tôi có trách nhiệm tìm con đường chữa lành. Cộng đoàn có thể không hoàn hảo, nhưng tôi có trách nhiệm với cách tôi hiện diện trong đó. Tôi có thể không chọn được tất cả những gì xảy ra, nhưng tôi có thể dần chọn cách sống trước những gì xảy ra. Chính ở điểm này, đồng hành gặp gỡ tự do.
Trong những thời kỳ khủng hoảng, vai trò của cộng đoàn và người đồng hành càng rõ rệt. Khi con người ở trong khủng hoảng, tầm nhìn thường bị thu hẹp. Một thất bại có thể được cảm nhận như toàn bộ cuộc đời thất bại. Một mất mát có thể khiến tương lai trở nên tối. Một khủng hoảng ơn gọi có thể làm người ta nghi ngờ toàn bộ hành trình trước đó. Một cuộc xung đột hôn nhân có thể khiến người ta chỉ còn nhìn thấy những vết thương mà quên đi những năm tháng đã cùng xây dựng. Một linh mục kiệt sức có thể bắt đầu nghĩ rằng mình chẳng còn ý nghĩa gì. Một tu sĩ gặp khó khăn trong cộng đoàn có thể tưởng rằng mọi sự đều vô vọng. Chính lúc ấy, cần có người giúp mở rộng khung hình. Người đang đau thường chỉ nhìn thấy một điểm. Người đồng hành có thể giúp họ nhìn lại toàn bộ bức tranh. Không phủ nhận nỗi đau nhưng cũng không để nỗi đau trở thành toàn bộ sự thật.
Có những lúc chỉ một câu nói từ một người đáng tin cậy có thể giữ một người đứng lại trên con đường. “Đừng quyết định khi anh đang kiệt sức.” “Chuyện này nghiêm trọng, nhưng chưa phải là toàn bộ cuộc đời anh.” “Anh có quyền đau, nhưng anh không cần đi qua chuyện này một mình.” “Chúng ta sẽ nhìn từng bước một.” “Điều anh cảm thấy lúc này là thật, nhưng cảm xúc không phải lúc nào cũng nói toàn bộ sự thật.” Những lời ấy không phải phép màu, nhưng có thể trở thành chiếc neo trong cơn bão. Một người đang khủng hoảng cần không chỉ lời khuyên mà còn cần kinh nghiệm rằng có ai đó vẫn ở đó, không bỏ đi vì câu chuyện của họ trở nên phức tạp.
Trong đời sống giáo dân, cộng đoàn và đồng hành có nhiều hình thức rất cụ thể. Gia đình là cộng đoàn đầu tiên. Một cuộc hôn nhân là nơi hai con người không ngừng soi gương cho nhau. Người bạn đời thường nhìn thấy những điều ta không nhìn thấy. Điều này có thể gây khó chịu nhưng cũng là cơ hội lớn để trưởng thành. Vợ chồng trưởng thành không chỉ hỏi “ai đúng ai sai” mà còn hỏi “chuyện này đang cho chúng ta thấy điều gì về chính mình và về cách chúng ta yêu nhau?” Cha mẹ cũng trưởng thành qua con cái. Một đứa trẻ không chỉ được cha mẹ giáo dục; chính nó cũng buộc cha mẹ đối diện với tính nóng nảy, nhu cầu kiểm soát, sự thiếu kiên nhẫn và những kỳ vọng chưa được thanh luyện của mình. Nhiều người chỉ nhận ra những vết thương từ gia đình gốc khi họ bắt đầu xây dựng gia đình mới. Cách họ phản ứng với con cái có thể lặp lại những gì từng nhận từ cha mẹ. Chính ở đó, trưởng thành đòi hỏi dừng lại và chọn lựa: điều gì trong truyền thống gia đình tôi đáng tiếp tục, điều gì cần được chữa lành, điều gì phải dừng lại ở thế hệ của tôi?
Những nhóm bạn thiêng liêng cũng rất quý giá. Một đời sống Kitô hữu chỉ dựa vào việc đi lễ nhưng không có những tương quan nơi đức tin được chia sẻ cách chân thành sẽ dễ trở nên cô độc. Người tín hữu sống giữa một thế giới có rất nhiều áp lực về thành công, hưởng thụ, tiền bạc, hình ảnh và vị thế. Nếu không có những người cùng nhau nhắc nhớ các giá trị sâu xa hơn, người ta rất dễ bị dòng chảy chung cuốn đi mà không nhận ra. Một nhóm nhỏ nơi mọi người có thể cầu nguyện, chia sẻ Lời Chúa, kể về những chiến đấu thật, cầu nguyện cho nhau và nhắc nhau sống Tin Mừng có thể trở thành một điểm tựa rất lớn. Nhưng nhóm ấy chỉ thực sự hữu ích khi có sự chân thành. Nếu mọi cuộc chia sẻ đều chỉ nói những câu đạo đức đẹp, không ai dám nói về nỗi sợ, thất bại, khô khan, cám dỗ, giận dữ và hoang mang thật, thì nhóm rất dễ trở thành nơi trình diễn đời sống thiêng liêng thay vì nơi sống đời sống thiêng liêng.
Đối với người sống đời thánh hiến, cộng đoàn không chỉ là nơi ở chung mà thuộc về chính cấu trúc của ơn gọi. Lời khấn không được sống trong khoảng không. Một tu sĩ có thể rất quảng đại trong sứ vụ nhưng nếu không có khả năng sống với cộng đoàn, phải đặt câu hỏi về chiều sâu của sự trưởng thành. Sống cộng đoàn đòi hỏi nhiều cái chết nhỏ mỗi ngày: phải điều chỉnh giờ giấc, chia sẻ không gian, chịu những thói quen của nhau, cùng quyết định, cùng mang trách nhiệm, đôi khi phải làm những điều mình không chọn. Chính những cái chết nhỏ ấy có thể trở thành nơi thanh luyện cái tôi. Nhưng chúng chỉ có giá trị khi được sống trong tự do và tình yêu, không phải trong sự đè nén mù quáng.
Một nguy cơ của đời sống tu trì là biến cộng đoàn thành nơi người ta chỉ “hoàn thành bổn phận” mà không thật sự gặp nhau. Có thể cùng ăn nhưng không trò chuyện. Cùng cầu nguyện nhưng không biết anh chị em bên cạnh đang trải qua chuyện gì. Cùng làm sứ vụ nhưng mỗi người giữ thế giới riêng. Một cộng đoàn như vậy có thể vận hành rất hiệu quả mà vẫn nghèo nàn về tình huynh đệ. Trưởng thành cộng đoàn đòi hỏi những không gian không nhằm sản xuất kết quả: một bữa ăn có thời gian, một cuộc trò chuyện không chương trình, một dịp cùng vui, một khả năng hỏi nhau “dạo này anh thế nào?” và thực sự muốn nghe câu trả lời. Con người không sống chỉ bằng công việc. Các tu sĩ cũng không trở thành anh chị em chỉ vì sống chung một mái nhà. Tình huynh đệ cần được xây dựng bằng thời gian, sự quan tâm và khả năng bước vào thế giới của nhau.
Đối với linh mục, nhu cầu đồng hành lại mang một sắc thái đặc biệt. Linh mục thường được người khác tìm đến để xin lời khuyên, để chia sẻ, để được nâng đỡ. Nhưng chính vì luôn ở vị trí người giúp đỡ, linh mục có nguy cơ quên rằng mình cũng cần được giúp. Có một sự cô đơn rất đặc thù trong đời linh mục: có thể gặp rất nhiều người nhưng không có nhiều người mà mình có thể nói thật lòng; có thể lắng nghe hàng trăm câu chuyện nhưng lại không biết chia sẻ câu chuyện của chính mình với ai; có thể đứng trước cộng đoàn mỗi ngày nhưng bên trong lại sống ngày càng cô lập. Khi không có người đồng hành, những căng thẳng nhỏ có thể tích tụ nhiều năm. Sự mệt mỏi biến thành cay đắng. Nỗi cô đơn tìm những con đường bù trừ. Áp lực mục vụ làm người ta trở nên khô cứng. Thất vọng với giáo dân hoặc với cơ cấu làm người ta mất dần niềm vui ban đầu. Và vì hình ảnh linh mục thường gắn với vai trò người nâng đỡ người khác, nhiều vị cảm thấy rất khó thừa nhận: “Tôi đang không ổn.”
Chính vì thế, một linh mục chủ động có linh hướng, có bạn linh mục đáng tin, có những tương quan huynh đệ lành mạnh và biết tìm sự trợ giúp chuyên môn khi cần không phải là dấu hiệu yếu đuối. Đó là một hình thức trách nhiệm đối với bản thân và cộng đoàn được trao phó. Người mục tử cũng cần được chăm sóc. Người lắng nghe cũng cần được lắng nghe. Người nâng người khác lên cũng có những ngày cần ai đó nâng mình. Thừa nhận điều ấy không làm giảm phẩm giá linh mục; trái lại, nó làm cho linh mục trở nên người hơn và vì thế cũng trở nên mục tử hơn.
Đồng thời, đời linh mục cần tránh một cạm bẫy khác: chỉ tìm người đồng hành khi đã khủng hoảng. Khi căn nhà đã cháy lớn mới gọi cứu hỏa thì mọi sự sẽ khó hơn rất nhiều. Đồng hành định kỳ là một hình thức chăm sóc phòng ngừa. Nó giống như việc thường xuyên nhìn lại chiếc la bàn trước khi đi quá xa khỏi hướng. Một cuộc gặp đều đặn có thể giúp nhận ra những thay đổi rất nhỏ: mình đang dễ nổi nóng hơn, mình đang ít cầu nguyện hơn, mình bắt đầu tránh một số người, mình thấy thất vọng nhiều hơn, mình đang bù trừ bằng công việc, đồ ăn, mua sắm, mạng xã hội hoặc một tương quan nào đó. Những dấu hiệu ấy nếu được nhận ra sớm thường có thể được điều chỉnh. Nếu bị bỏ qua nhiều năm, chúng có thể trở thành một cấu trúc khó thay đổi.
Cũng cần nhấn mạnh rằng người đồng hành không nhất thiết phải là người lớn tuổi hơn rất nhiều hoặc giữ chức vụ cao hơn. Tuổi tác và chức vụ có thể đi kèm kinh nghiệm, nhưng không tự động đồng nghĩa với trưởng thành. Điều quan trọng là người ấy có đời sống nội tâm, có khả năng lắng nghe, có kinh nghiệm phân định, có sự tự do trước nhu cầu kiểm soát người khác, và biết giới hạn của mình. Có những người nói rất hay nhưng lắng nghe rất kém. Có những người có kiến thức thần học lớn nhưng chưa chắc có khả năng đồng hành với những tình huống phức tạp của tâm hồn. Có người rất thánh thiện nhưng phong cách không phù hợp với một người cụ thể. Vì thế, chọn người đồng hành là một việc cần cầu nguyện và phân định.
Một tương quan đồng hành lành mạnh cần có những ranh giới rõ ràng. Ranh giới không chống lại tình yêu; ranh giới bảo vệ tình yêu khỏi bị biến dạng. Người đồng hành không sở hữu đời tư của người kia. Không đòi biết mọi điều chỉ vì tò mò. Không tạo ra một mối quan hệ độc quyền. Không khiến người kia cảm thấy có lỗi khi tìm thêm sự trợ giúp. Không sử dụng những điều được chia sẻ để gây ảnh hưởng, thao túng hoặc xây dựng quyền lực. Sự bảo mật, kín đáo và tôn trọng là điều thiết yếu. Một người chỉ có thể mở lòng nếu biết những điều mong manh của mình không trở thành chất liệu cho những cuộc trò chuyện khác.
Người được đồng hành cũng phải tôn trọng ranh giới. Người đồng hành không phải lúc nào cũng sẵn sàng lập tức. Không phải mọi cảm xúc đều cần được giải quyết ngay qua một tin nhắn. Một phần của trưởng thành là học cách tự chứa đựng cảm xúc, cầu nguyện, suy nghĩ và chờ đến một thời điểm phù hợp để chia sẻ. Nếu người đồng hành trở thành nơi duy nhất giúp ta điều hòa mọi cảm xúc, mối quan hệ ấy dễ trượt sang lệ thuộc. Một dấu hiệu lành mạnh là sau một thời gian được đồng hành, ta ngày càng có thêm khả năng nhận diện cảm xúc, tự hỏi mình những câu hỏi tốt, cầu nguyện với những gì đang xảy ra và chỉ tìm đến người đồng hành khi thực sự cần một cái nhìn khác.
Trong thời đại mạng xã hội, vấn đề cộng đoàn và đồng hành càng trở nên cấp thiết. Chúng ta có thể kết nối với hàng trăm, hàng nghìn người nhưng lại thiếu những tương quan nơi mình thật sự được biết đến. Mạng xã hội cho phép con người trình bày một phiên bản được chọn lọc của bản thân. Ta có thể đăng những suy tư sâu sắc nhưng không ai biết ta đang sống ra sao. Ta có thể nhận nhiều lượt thích nhưng không có ai đủ gần để nhận ra ta đang kiệt sức. Ta có thể tranh luận thần học mỗi ngày nhưng chẳng có ai dám nói với ta rằng cách mình nói đang làm tổn thương người khác. Ta có thể nổi tiếng trong một cộng đồng trực tuyến nhưng hoàn toàn xa lạ trong gia đình hoặc cộng đoàn thật. Vì thế, trưởng thành hôm nay đòi hỏi chúng ta không nhầm lẫn giữa kết nối và tương quan. Một nghìn người theo dõi không thay thế một người bạn dám hỏi: “Anh có thực sự ổn không?”
Tương tự, chúng ta không nên biến những nội dung trên mạng thành người đồng hành thay thế. Một bài giảng hay, một video tâm lý, một cuốn sách tốt có thể soi sáng rất nhiều, nhưng chúng không biết câu chuyện cụ thể của ta. Chúng không thể nhìn thấy nét mặt của ta, nhận ra những chỗ ta đang né, chất vấn những mâu thuẫn trong câu chuyện của ta hoặc ở lại với ta qua một tiến trình dài. Trong thời đại trí tuệ nhân tạo và lượng thông tin khổng lồ, con người có thể nhận được hàng nghìn câu trả lời nhưng vẫn thiếu một người biết đời mình đủ sâu để đặt đúng câu hỏi. Thông tin không thay thế được tương quan. Kiến thức không thay thế được sự hiện diện.
Một khía cạnh khác của trưởng thành là học cách trở thành người đồng hành cho người khác mà không vội biến mình thành chuyên gia. Mỗi người chúng ta, ở một mức độ nào đó, đều có thể trở thành người nâng đỡ cho anh chị em. Đôi khi điều họ cần nhất không phải lời giải pháp, mà là một người không bỏ đi. Một người cha đồng hành với con không nhất thiết phải trả lời được mọi câu hỏi. Một người mẹ không cần giải quyết mọi nỗi buồn của con. Một người bạn không phải chữa lành mọi vết thương của bạn mình. Một bề trên không phải kiểm soát mọi hành vi của thành viên. Một linh mục không phải giải đáp mọi bí ẩn của người đến gặp mình. Nhiều khi điều sâu sắc nhất chúng ta có thể trao là sự hiện diện: “Tôi chưa biết phải nói gì, nhưng tôi ở đây.” Trong một thế giới quá nhanh trong việc đưa lời khuyên, biết ở lại với một người trong sự bất lực đôi khi là một hình thức yêu thương rất trưởng thành.
Đồng hành còn đòi hỏi một nghệ thuật tinh tế giữa nâng đỡ và thách thức. Nếu chỉ nâng đỡ mà không thách thức, người ta có thể được an ủi nhưng không lớn lên. Nếu chỉ thách thức mà không nâng đỡ, người ta có thể cảm thấy bị xét xử và đóng lại. Đức Giêsu trong Tin Mừng cho chúng ta một mẫu gương tuyệt vời về sự kết hợp này. Ngài nhìn người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội với lòng thương xót nhưng cũng nói: “Đừng phạm tội nữa.” Ngài yêu người thanh niên giàu có, nhìn anh với tình thương, nhưng không hạ thấp đòi hỏi của Tin Mừng. Ngài kiên nhẫn với Phêrô trong yếu đuối nhưng cũng hỏi ông đến ba lần: “Con có yêu mến Thầy không?” Tình yêu thật không chỉ xoa dịu. Tình yêu thật muốn điều tốt cho người kia, và đôi khi vì thế phải dám nói điều khó.
Tuy nhiên, việc sửa lỗi chỉ sinh hoa trái khi người sửa lỗi cũng có sự khiêm tốn. Người đồng hành không đứng trên một bục cao nhìn xuống một con người đầy vấn đề. Họ cũng là người đang trên đường. Họ có những vết thương, giới hạn, điểm mù và nhu cầu được đồng hành. Chính ý thức đó giúp lời nói của họ bớt cứng. Khi một người biết mình cũng có thể sai, họ sẽ đặt câu hỏi nhiều hơn ra lệnh. Khi biết mình cũng từng ngã, họ sẽ bớt khắc nghiệt với người đang ngã. Khi biết mình cũng cần lòng thương xót, họ sẽ nói sự thật với lòng trắc ẩn. Trưởng thành không tạo ra con người hoàn hảo; nó tạo ra những người ngày càng có khả năng sống thật với sự chưa hoàn hảo của mình.
Trong hành trình trưởng thành nhân bản, một trong những bước lớn nhất là cho phép mình được biết đến. Có nhiều người sống cả đời trong một kiểu cô đơn kỳ lạ: họ luôn ở giữa người khác nhưng không ai thực sự biết họ. Họ có thể rất vui vẻ, nhiệt tình, phục vụ, đáng tin cậy, nhưng bên trong có một căn phòng luôn đóng cửa. Họ sợ nếu người khác nhìn thấy toàn bộ con người mình, người ta sẽ thất vọng hoặc rời bỏ. Vì thế họ chỉ cho người khác thấy phiên bản có thể chấp nhận được. Sống như vậy rất mệt. Ta phải không ngừng bảo vệ một hình ảnh. Sự chữa lành bắt đầu khi ta dám để ít nhất một vài người đáng tin cậy nhìn thấy mình trong sự thật và vẫn khám phá rằng mình được tôn trọng. Có một kinh nghiệm rất mạnh mẽ trong đời người: “Người này biết cả những điều tôi xấu hổ, nhưng họ vẫn nhìn tôi như một con người có phẩm giá.” Kinh nghiệm ấy đôi khi mở ra một cánh cửa để ta hiểu sâu hơn cách Thiên Chúa nhìn mình.
Và chính ở điểm sâu nhất này, mọi sự đồng hành của con người chỉ là dấu chỉ của một sự đồng hành lớn hơn. Đức Kitô là Đấng Đồng Hành đích thực. Trên đường Emmaus, Người không xuất hiện như một thầy giáo lập tức giải thích mọi sự. Người bước đi bên hai môn đệ đang thất vọng. Người hỏi họ đang nói chuyện gì. Người để họ kể toàn bộ câu chuyện, kể cả những hiểu lầm của họ. Rồi Người mới giải thích Kinh Thánh và cuối cùng bẻ bánh. Đó là một hình ảnh tuyệt đẹp về đồng hành: bước cùng, lắng nghe, đặt câu hỏi, soi sáng và giúp người kia nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa trong chính câu chuyện tưởng như đổ vỡ của mình.
Người đồng hành tốt cuối cùng phải làm điều mà Gioan Tẩy Giả đã làm: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Nếu sau nhiều năm đồng hành, người ta gắn bó với người hướng dẫn hơn với Đức Kitô, có điều gì đó cần được xem lại. Nếu người đồng hành trở thành trung tâm, tương quan đã mất hướng. Người đồng hành chỉ là người chỉ tay về phía Đấng đang thực sự dẫn đường. Họ có thể đi cùng ta một đoạn, nhưng có những đoạn chỉ Thiên Chúa có thể đi vào. Có những nơi sâu nhất của tâm hồn mà không một nhà trị liệu, linh hướng, bề trên hay bạn hữu nào có thể hoàn toàn hiểu. Chính ở đó, con người học sự cô tịch thánh thiện: không phải cô độc, nhưng đứng một mình trước Thiên Chúa sau khi đã đón nhận tất cả sự nâng đỡ có thể từ con người.
Vì vậy, trưởng thành không phải là lựa chọn giữa “cần cộng đoàn” và “cần nội tâm”. Chúng ta cần cả hai. Cần những giờ thinh lặng để nghe chính mình, nhưng cũng cần cộng đoàn để kiểm chứng điều mình nghe. Cần cầu nguyện riêng nhưng cũng cần phụng vụ chung. Cần tự do cá nhân nhưng cũng cần trách nhiệm với người khác. Cần người đồng hành nhưng cũng cần học đứng trên đôi chân mình. Cần được nâng đỡ nhưng cũng phải học nâng đỡ người khác. Một đời sống quân bình là sự đan xen không ngừng giữa những chiều kích ấy.
Có lẽ một trong những dấu hiệu đẹp nhất của người trưởng thành là họ không còn xấu hổ vì mình cần người khác. Khi còn non trẻ, chúng ta đôi khi nghĩ mạnh mẽ là tự giải quyết mọi chuyện. Nhưng càng trưởng thành, người ta càng hiểu rằng biết xin giúp đỡ đúng lúc mới là sức mạnh. Một người có thể nói “tôi không biết”, “tôi cần anh góp ý”, “tôi đang mệt”, “tôi không giải quyết được chuyện này một mình”, “tôi cần gặp một người có chuyên môn”, “xin cầu nguyện cho tôi” không phải là người yếu. Đó là người đã bớt lệ thuộc vào hình ảnh phải luôn mạnh mẽ.
Ngược lại, biết nhận sự giúp đỡ cũng phải đi cùng với khả năng biết ơn. Không ai có nghĩa vụ phải hiểu chúng ta hoàn toàn. Người đồng hành cũng có giới hạn. Cộng đoàn cũng sẽ có lúc làm ta thất vọng. Bạn bè cũng có thể quên. Người thân cũng có thể không nói đúng điều ta cần nghe. Nếu chúng ta kỳ vọng một con người phải đáp ứng mọi nhu cầu sâu nhất của mình, sớm muộn ta sẽ thất vọng và bắt đầu trách móc. Không một cộng đoàn nào là thiên đàng. Không một người đồng hành nào là Đấng Cứu Thế. Khi đặt một con người vào vị trí chỉ Thiên Chúa có thể giữ, ta vừa tạo áp lực không thể chịu nổi cho họ, vừa chuẩn bị cho chính mình một sự thất vọng lớn. Trưởng thành là biết trân trọng điều người khác có thể trao mà không đòi họ phải trao điều họ không thể.
Vì thế, cộng đoàn và người đồng hành không loại bỏ trách nhiệm cá nhân. Không ai có thể cầu nguyện thay ta mãi. Không ai có thể quyết định thay ta mãi. Không ai có thể tha thứ thay ta. Không ai có thể thay ta nói lời xin lỗi. Không ai có thể bước vào căn phòng nội tâm nếu ta nhất quyết khóa cửa. Người khác có thể cầm đèn, nhưng ta phải bước. Người khác có thể chỉ vết thương, nhưng ta phải chấp nhận chữa trị. Người khác có thể nói sự thật, nhưng ta phải lựa chọn sống theo sự thật. Người khác có thể nâng ta đứng dậy, nhưng rồi chính ta phải tập bước lại. Đó là vẻ đẹp và cũng là trách nhiệm của tự do.
Sau cùng, nếu nhìn lại hành trình của một đời người, ta thường sẽ thấy những gương mặt cụ thể đã được Thiên Chúa dùng để làm nên con người mình hôm nay. Một người thầy từng tin ta khi ta chưa tin mình. Một người bạn đã ở lại trong lúc ta thất bại. Một người cha, người mẹ đã âm thầm hy sinh. Một linh mục đã nói đúng một câu vào đúng thời điểm. Một bề trên đã sửa ta cách thẳng thắn nhưng đầy thương mến. Một người anh em trong cộng đoàn đã tha thứ cho một lỗi lầm mà ta mãi không quên. Một nhà chuyên môn đã giúp ta hiểu một vết thương mà hàng chục năm ta chỉ biết mang theo. Một người nghèo đã dạy ta điều mà sách vở không dạy được. Một người mình từng cho là khó chịu lại trở thành khí cụ giúp ta nhìn thấy chính mình. Nhìn như thế, ta nhận ra rằng Thiên Chúa đã âm thầm đồng hành với ta qua rất nhiều khuôn mặt.
Không ai trưởng thành một mình. Không ai nên thánh một mình. Không ai học yêu thương một mình. Không ai khám phá toàn bộ sự thật về mình một mình. Con đường trưởng thành luôn có những người đi trước, những người đi bên cạnh và những người đến sau. Có lúc chúng ta cần được dẫn. Có lúc chúng ta được mời đi bên một người đang mỏi mệt. Có lúc chúng ta là người khó chịu buộc người khác học kiên nhẫn, và có lúc chính người khác trở thành bài học cho chúng ta. Tất cả những điều ấy, nếu được đón nhận bằng đức tin, có thể trở thành một phần của công trình Thiên Chúa đang âm thầm thực hiện nơi đời ta.
Người khôn ngoan vì thế không xây những bức tường quanh mình rồi gọi đó là độc lập. Họ biết mở cửa. Họ biết mình cần cộng đoàn, nhưng không đòi cộng đoàn phải hoàn hảo. Họ biết mình cần người đồng hành, nhưng không biến người đồng hành thành người quyết định thay mình. Họ biết đón nhận góp ý nhưng cũng biết phân định. Họ biết chia sẻ yếu đuối nhưng vẫn tôn trọng ranh giới. Họ biết xin giúp đỡ nhưng không trốn trách nhiệm. Họ biết ở gần người khác mà không sở hữu. Họ biết yêu mà không kiểm soát. Họ biết phục vụ mà không cần luôn được công nhận. Và quan trọng nhất, họ dần khám phá rằng mọi tương quan lành mạnh đều đang dạy mình một điều về tình yêu của Thiên Chúa.
Có những giai đoạn trên hành trình chúng ta tưởng mình đang đi một mình. Có những đêm không ai hiểu hết điều đang xảy ra trong lòng. Có những quyết định cuối cùng vẫn phải tự mình đứng trước Chúa mà chọn. Nhưng ngay cả trong những giờ phút ấy, ta không thực sự cô độc. Có những lời cầu nguyện đang nâng đỡ mà ta không biết. Có những người đã gieo vào đời ta những hạt giống vẫn tiếp tục sinh hoa trái. Có những cuộc gặp tưởng tình cờ nhưng về sau ta mới hiểu là ân sủng. Có những lời sửa dạy từng làm ta khó chịu nhưng nhiều năm sau lại trở thành điều ta biết ơn nhất. Có những người chỉ đi cùng ta một đoạn rất ngắn nhưng đã thay đổi hướng của cả hành trình.
Và nếu có lúc chúng ta thất vọng vì cộng đoàn, hãy nhớ rằng cộng đoàn không phải là Đức Kitô, nhưng Đức Kitô vẫn đang hiện diện trong cộng đoàn với tất cả sự mong manh của nó. Nếu có lúc người đồng hành làm chúng ta thất vọng, hãy nhớ rằng họ chỉ là người đồng hành, không phải Đấng Cứu Độ. Nếu có lúc ta cảm thấy mình không được hiểu, hãy nhớ rằng vẫn có một Đấng biết ta sâu hơn chính ta biết mình. Người không chỉ đi bên cạnh nhưng còn ở trong tận đáy lòng. Người không chỉ nhìn thấy những điều tốt đẹp mà chúng ta muốn trình bày, nhưng thấy cả những góc tối ta sợ nhất và vẫn gọi ta bằng tên. Người không sợ sự hỗn độn trong lòng ta. Người không rời đi khi ta thất bại. Người không mệt mỏi trước những lần ta phải bắt đầu lại.
Có lẽ đó chính là nền tảng sâu xa nhất để chúng ta có thể bước vào cộng đoàn mà không sợ hãi, mở lòng với người đồng hành mà không lệ thuộc, đón nhận sửa dạy mà không sụp đổ, và đối diện với sự thật về mình mà không tuyệt vọng: bởi giá trị của chúng ta cuối cùng không nằm trong cái nhìn của bất cứ con người nào, nhưng trong cái nhìn của Thiên Chúa. Khi một người bắt đầu đứng vững trên nền tảng ấy, họ có thể mở lòng mà không đánh mất mình. Họ có thể để người khác nhìn thấy những yếu đuối mà không cảm thấy phẩm giá bị phá hủy. Họ có thể nhận một lời góp ý mà không xem đó là bản án. Họ có thể thừa nhận sai lầm mà không nghĩ rằng cuộc đời mình vì thế trở thành vô nghĩa. Họ có thể xin giúp đỡ mà không xấu hổ. Họ có thể yêu người khác mà không bắt người khác phải cứu mình.
Đó là một trong những hoa trái đẹp nhất của trưởng thành nhân bản: từ một con người luôn lo bảo vệ mình, ta dần trở thành một con người có khả năng hiện diện. Ta không còn đến với cộng đoàn chỉ để hỏi “mọi người cho tôi điều gì?”, nhưng bắt đầu hỏi “sự hiện diện của tôi đang mang lại điều gì cho cộng đoàn này?” Ta không chỉ mong được lắng nghe mà học lắng nghe. Không chỉ muốn được thấu hiểu mà học hiểu người khác. Không chỉ muốn được tha thứ mà tập tha thứ. Không chỉ muốn được nâng đỡ mà bắt đầu biết nhận ra những người đang mỏi mệt bên cạnh. Như thế, chính người từng cần một bàn tay rồi cũng trở thành bàn tay cho người khác. Người từng cần một ngọn đèn rồi có ngày cầm đèn cho một người đang bước trong đêm.
Hành trình cứ tiếp tục như thế, từ người này sang người khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác. Không ai sở hữu ánh sáng. Chúng ta chỉ truyền cho nhau những gì mình đã nhận. Có ngày chúng ta là người được dìu. Có ngày chúng ta là người dìu người khác. Có ngày chúng ta cần được nhắc nhớ hy vọng. Có ngày chính giọng nói của chúng ta trở thành lời hy vọng cho một người đang muốn bỏ cuộc. Có ngày chúng ta khóc trên vai một người. Và rồi một ngày khác, có người khóc trên vai chúng ta. Đó là vẻ đẹp rất nhân bản và cũng rất Kitô giáo của một đời sống được sống trong hiệp thông.
Bởi vậy, trên con đường trưởng thành, đừng sợ cộng đoàn chỉ vì cộng đoàn có những bất toàn. Đừng sợ đồng hành chỉ vì phải để người khác nhìn thấy sự mong manh của mình. Đừng biến những lần bị tổn thương thành lý do để đóng cửa mãi mãi. Hãy phân định, hãy đặt ranh giới khi cần, hãy tránh những tương quan thực sự không lành mạnh, nhưng đừng để nỗi sợ làm mình mất khả năng gắn bó. Một trái tim không còn dám yêu để khỏi đau có thể tránh được vài vết thương, nhưng nó cũng tự ngăn mình khỏi rất nhiều ân sủng.
Không ai được cứu độ một mình, và cũng không ai trưởng thành một mình. Thiên Chúa đã có thể dẫn mỗi người chúng ta bằng những tiếng nói trực tiếp từ trời, nhưng rất thường Người chọn dùng những con người bình thường: một người bạn, một người cha, một người mẹ, một linh mục, một tu sĩ, một người phối ngẫu, một người thầy, một người đồng nghiệp, một bề trên, một nhà chuyên môn, thậm chí một người từng làm ta khó chịu. Người dùng những cuộc gặp gỡ, những va chạm, những lời khuyên, những cuộc tranh luận, những lần xin lỗi, những sự tha thứ, những bữa cơm chung, những giờ cầu nguyện chung, những lần cùng nhau khóc và cùng nhau bắt đầu lại để uốn nắn con người chúng ta.
Người trưởng thành không còn hỏi tại sao Thiên Chúa không cho mình một cộng đoàn hoàn hảo. Họ bắt đầu hỏi: “Trong cộng đoàn chưa hoàn hảo này, Chúa đang dạy tôi điều gì về yêu thương?” Họ không chỉ hỏi tại sao người kia khó chịu như thế, nhưng cũng hỏi: “Phản ứng của tôi đang nói gì về chính tôi?” Họ không chỉ mong người khác thay đổi để mình được bình an, nhưng bắt đầu tìm phần trách nhiệm của mình trong sự bình an chung. Và khi phải đối diện với một điều thực sự sai, họ cũng có đủ trưởng thành để không dùng chữ “bác ái” như lý do cho sự im lặng. Họ biết có lúc yêu thương nghĩa là nhẫn nhịn, nhưng cũng có lúc yêu thương nghĩa là nói sự thật. Có lúc khiêm nhường là im lặng, nhưng cũng có lúc khiêm nhường là lên tiếng để bảo vệ điều đúng. Có lúc ở lại là trung thành, nhưng cũng có lúc cần bước ra khỏi một môi trường gây tổn thương để bảo vệ phẩm giá và sự lành mạnh của mình. Trưởng thành không đưa ra những công thức đơn giản; nó đào luyện khả năng phân định.
Và cuối cùng, điều quan trọng không phải là chúng ta đã gặp được bao nhiêu người đồng hành giỏi hay sống trong bao nhiêu cộng đoàn tốt, nhưng là qua tất cả những tương quan ấy chúng ta đã trở thành người như thế nào. Chúng ta có mềm mại hơn không? Tự do hơn không? Có khả năng nói thật hơn không? Biết lắng nghe hơn không? Bớt kiểm soát hơn không? Biết xin lỗi sớm hơn không? Biết tha thứ sâu hơn không? Biết tôn trọng ranh giới hơn không? Biết nhờ giúp đỡ khi cần hơn không? Biết yêu mà không đòi chiếm hữu hơn không? Nếu có, thì ngay cả những va chạm và thử thách của cộng đoàn cũng không vô ích.
Một ngày nào đó, khi nhìn lại con đường đã qua, có lẽ chúng ta sẽ nhận ra rằng Thiên Chúa chưa bao giờ để chúng ta đi một mình. Người đã đến trong rất nhiều khuôn mặt mà lúc ấy ta không nhận ra. Có người đã nói lời ta cần nghe. Có người đã làm ta đau nhưng chính nỗi đau ấy buộc ta tìm sự chữa lành. Có người đã tin ta khi ta muốn bỏ cuộc. Có người đã sửa ta khi ta đang tự lừa dối mình. Có người đã im lặng ngồi cạnh trong lúc không còn lời nào thích hợp. Có người đã cầu nguyện cho ta mà ta chỉ biết nhiều năm sau. Và cũng có thể có những người mà chính chúng ta không hề biết rằng một sự hiện diện rất nhỏ của mình đã giúp họ bước tiếp.
Đó là mầu nhiệm đẹp đẽ của cộng đoàn. Chúng ta vừa là những người đang được chữa lành vừa có thể trở thành khí cụ chữa lành. Vừa là người học vừa là người dạy. Vừa cần được nâng đỡ vừa có thể nâng đỡ. Vừa yếu đuối vừa có khả năng yêu thương. Thiên Chúa không đợi chúng ta hoàn hảo rồi mới dùng chúng ta. Người dùng cả những con người đang trên đường để giúp những con người khác đang trên đường.
Vì thế, người khôn ngoan không sống như thể mình tự đủ. Họ dám tìm một cộng đoàn. Họ dám tìm những người bạn thật. Họ dám tìm người đồng hành khi cần. Họ dám mở lòng. Họ dám được góp ý. Họ dám nhận rằng có những góc của chính mình mà mình không nhìn thấy. Họ cũng đủ tự do để nhận biết rằng không phải mọi lời khuyên đều phải làm theo, không phải mọi mối quan hệ đều phải duy trì, và không phải mọi môi trường đều lành mạnh. Họ phân định, nhưng không khép kín. Họ đặt ranh giới, nhưng không xây tường thành. Họ trân trọng sự độc lập, nhưng không biến nó thành cô độc.
Và chính trong sự mở lòng trưởng thành ấy, con người dần khám phá một sự thật rất bình an: mình không bao giờ thực sự đơn độc trên đường đi. Đức Kitô vẫn đang bước bên cạnh, đôi khi dưới hình thức một người bạn biết lắng nghe, đôi khi qua một người dám nói sự thật, đôi khi qua một cộng đoàn kiên nhẫn chịu đựng những bất toàn của ta, đôi khi qua một người chuyên môn giúp ta nhìn lại những vết thương sâu, đôi khi qua một anh chị em mà chính sự khác biệt của họ trở thành trường học của ta. Người vẫn đang đi cùng, vẫn hỏi, vẫn lắng nghe, vẫn soi sáng, vẫn bẻ bánh, vẫn làm cho lòng ta nóng lên giữa đường.
Trưởng thành nhân bản vì thế không phải là trở thành một con người không cần ai. Đỉnh cao của trưởng thành không phải là có thể nói: “Tôi tự làm được tất cả.” Đỉnh cao ấy gần với một lời khác hơn: “Tôi biết mình là ai, biết mình thuộc về ai, biết lúc nào cần đứng một mình và lúc nào cần chìa tay ra; tôi có thể đón nhận tình yêu mà không lệ thuộc, có thể trao ban tình yêu mà không sở hữu, có thể bước cùng người khác mà không đánh mất con đường của mình, và có thể để người khác bước cùng tôi mà không bắt họ phải sống thay cuộc đời tôi.”
Khi đạt đến sự tự do ấy, cộng đoàn không còn chỉ là nơi ta phải chịu đựng người khác. Nó trở thành nơi ta học yêu. Người đồng hành không còn chỉ là người giải quyết vấn đề. Họ trở thành một chứng nhân nhắc ta rằng không ai cần đi một mình. Và hành trình trưởng thành không còn là cuộc leo núi cô độc của một cái tôi đang cố gắng hoàn thiện chính mình, nhưng trở thành một cuộc hành hương của những con người bất toàn đang dìu nhau tiến bước về phía Đấng duy nhất có thể hoàn tất công trình Người đã khởi sự nơi mỗi chúng ta.
Đó có lẽ là một trong những sự thật đẹp nhất của đời người: ta lớn lên nhờ người khác, ta được chữa lành nhờ người khác, ta được sửa đổi nhờ người khác, và đến một ngày chính đời ta cũng trở thành một phần con đường trưởng thành của người khác. Không ai tự mình làm nên mình. Đằng sau một con người trưởng thành luôn có vô số bàn tay, lời nói, ánh mắt, lời cầu nguyện và sự hiện diện đã âm thầm góp phần. Và phía sau tất cả những khuôn mặt ấy là một Đấng vẫn lặng lẽ đồng hành, vẫn kiên nhẫn bước cùng, vẫn không ngừng dẫn con người từ sợ hãi đến tự do, từ cô lập đến hiệp thông, từ những vết thương đến khả năng yêu thương, từ một cái tôi khép kín đến một trái tim rộng mở.
Đó chính là con đường của trưởng thành nhân bản Kitô giáo: không phải trở thành người không cần cộng đoàn, nhưng trở thành người biết sống trong cộng đoàn mà không đánh mất tự do; không phải không cần người đồng hành, nhưng biết đón nhận sự đồng hành mà không từ bỏ trách nhiệm; không phải tránh mọi tổn thương, nhưng học cách biến cả những va chạm thành cơ hội hiểu mình và yêu người sâu hơn; không phải tìm một đời sống không có xung đột, nhưng học cách đi qua xung đột mà không đánh mất sự thật và tình yêu; không phải tìm những con người hoàn hảo để đi cùng, nhưng cùng những con người bất toàn bước về phía Đấng hoàn thiện tất cả.
Và trên con đường ấy, mỗi bước chân chân thành đều có giá trị. Mỗi lần dám nói thật là một bước. Mỗi lần chịu nghe một góp ý khó chịu mà không vội tự vệ là một bước. Mỗi lời xin lỗi là một bước. Mỗi lần tha thứ là một bước. Mỗi lần dám tìm sự trợ giúp thay vì khép mình là một bước. Mỗi lần ngồi xuống thật sự lắng nghe một người là một bước. Mỗi lần đặt lợi ích chung lên trên nhu cầu phải thắng là một bước. Mỗi lần biết nói “tôi cần anh” mà vẫn giữ trách nhiệm về chính mình là một bước. Và từng bước nhỏ ấy, qua năm tháng, làm nên một con người biết sống với mình, sống với người khác và sống trước mặt Thiên Chúa cách ngày càng tự do hơn.
Đến cuối cùng, người trưởng thành không phải là người đã giải quyết hết mọi vấn đề của mình, nhưng là người không còn sợ sự thật, không còn sợ tương quan, không còn sợ xin giúp đỡ, không còn sợ bắt đầu lại. Họ biết mình vẫn có những vùng cần chữa lành, nhưng không tuyệt vọng. Họ biết cộng đoàn vẫn có những giới hạn, nhưng không vì thế khước từ hiệp thông. Họ biết người đồng hành cũng là con người, nhưng vẫn biết trân trọng món quà của sự đồng hành. Và trên tất cả, họ tin rằng Đức Kitô vẫn đang bước cùng họ qua những con đường quanh co của cuộc đời.
Có lẽ đó là điều cuối cùng chúng ta cần ghi nhớ khi khép lại chương này: không ai được cứu độ một mình, không ai nên thánh một mình, và cũng không ai trưởng thành một mình. Chúng ta được đưa đến với Thiên Chúa qua một dân, được nâng đỡ bởi những bàn tay, được soi sáng bởi những khuôn mặt, được sửa dạy bởi những tương quan và được chữa lành trong một lịch sử chung. Người khôn ngoan là người nhận ra những món quà ấy và biết mở lòng đón nhận. Họ không sống như thể mình tự đủ. Họ dám để mình được nhìn thấy. Dám để mình được yêu. Dám để mình được góp ý. Dám nhận sự nâng đỡ. Dám nhờ giúp đỡ khi sức mình không đủ. Và rồi, khi đã được nâng đỡ đủ lâu, họ cũng học cách trở thành người nâng đỡ người khác.
Trong sự trao ban và đón nhận ấy, cộng đoàn trở thành trường học của tình yêu, người đồng hành trở thành dấu chỉ của lòng trung tín, và hành trình trưởng thành trở thành một con đường hiệp thông. Ta không còn chỉ hỏi mình đã đi được bao xa, nhưng bắt đầu nhận ra những người đang cùng đi. Ta không còn chỉ chăm chú vào những vết thương của mình, nhưng biết cúi xuống trước vết thương của anh chị em. Ta không còn chỉ mong được hiểu, nhưng trở thành người biết hiểu. Ta không còn chỉ muốn có người đồng hành với mình, nhưng bắt đầu học cách đồng hành với người khác.
Và có lẽ một ngày nào đó, ở cuối một chặng đường rất dài, chúng ta sẽ hiểu rằng chính những khuôn mặt bình thường từng xuất hiện trong cuộc đời đã là cách Thiên Chúa âm thầm nói với mình: “Con không phải đi một mình.”
CHƯƠNG 19
CÁC PHƯƠNG THẾ THỰC HÀNH
Sau khi đã đi qua những chặng đường quan trọng của hành trình trưởng thành nhân bản, từ việc nhận diện những giới hạn, những vết thương, những xung đột nội tâm, những khủng hoảng thường gặp, cho đến việc khám phá vai trò không thể thay thế của cộng đoàn và người đồng hành, chúng ta cần dừng lại trước một câu hỏi rất thực tế và cũng rất quyết định: tất cả những điều đã hiểu ấy sẽ đi vào đời sống bằng cách nào? Làm thế nào để trưởng thành không chỉ là một ý tưởng đẹp, một lý tưởng cao quý, một chuỗi kiến thức hấp dẫn, hay một ước muốn thành tâm nhưng mơ hồ, mà thực sự trở thành một tiến trình có thể nhìn thấy trong từng ngày sống, từng chọn lựa nhỏ, từng phản ứng, từng mối tương quan, từng cách sử dụng thời gian, từng lần đứng dậy sau thất bại? Đây là một câu hỏi quan trọng, bởi vì trong đời sống có một khoảng cách rất lớn giữa việc biết điều gì là đúng và việc thực sự sống được điều mình biết. Có người có thể đọc rất nhiều sách về trưởng thành, tâm lý, đời sống thiêng liêng, có thể nói rất hay về tự do nội tâm, về chữa lành, về tương quan, về khiêm tốn và nhân đức, nhưng khi bước vào một xung đột cụ thể vẫn phản ứng bằng nóng giận, khi bị hiểu lầm vẫn bị cuốn vào nhu cầu tự bảo vệ, khi thất bại vẫn sụp đổ, khi bị tổn thương vẫn tìm cách trả đũa, khi được khen vẫn lệ thuộc vào sự công nhận, khi bị phê bình vẫn mất bình an. Điều ấy không có nghĩa rằng mọi hiểu biết đều vô ích, nhưng nó nhắc chúng ta rằng trưởng thành không chỉ là chuyện của trí óc. Trưởng thành là kết quả của cả một tiến trình trong đó sự hiểu biết được đưa xuống thành thực hành, thực hành được lặp lại thành thói quen, thói quen được thanh luyện thành nhân đức, và nhân đức dần dần làm nên một con người mới. Không ai trưởng thành chỉ bằng việc muốn trưởng thành. Không ai trở nên tự do chỉ bằng việc đọc về tự do. Không ai trở nên nhẫn nại chỉ bằng việc yêu thích đức nhẫn nại. Người ta chỉ thực sự học được nhẫn nại khi phải sống với những điều không vừa ý mà vẫn chọn yêu thương; chỉ học được khiêm tốn khi có cơ hội để nhận lỗi mà không biện minh; chỉ học được trung thực khi nói sự thật khiến mình phải trả giá; chỉ học được tự chủ khi có một ham muốn chính đáng nhưng biết từ chối vì một điều tốt đẹp hơn; chỉ học được yêu thương khi tiếp tục làm điều tốt cho người khác ngay cả lúc tình cảm không còn thuận lợi. Bởi thế, con đường trưởng thành nhân bản luôn phải có những phương thế cụ thể. Những phương thế ấy không phải là những công thức máy móc, càng không phải là một hệ thống kỹ thuật giúp con người tự hoàn thiện mình bằng sức riêng. Đối với người Kitô hữu, mọi sự trưởng thành đích thực đều diễn ra trong cuộc gặp gỡ giữa ân sủng và tự do, giữa điều Thiên Chúa thực hiện trong ta và sự cộng tác khiêm tốn của ta với công trình của Người. Ân sủng không loại bỏ nỗ lực nhân bản, nhưng chữa lành, nâng đỡ và kiện toàn nỗ lực ấy. Cũng vậy, nỗ lực nhân bản không thay thế ân sủng, nhưng mở ra những khoảng không để ân sủng có thể đi vào đời sống cụ thể. Một người có thể cầu xin Chúa cho mình bớt nóng giận, nhưng nếu không bao giờ học cách nhận diện cơn giận, không tập dừng lại trước khi phản ứng, không sửa chữa những thói quen lời nói, thì lời cầu nguyện rất dễ trở thành điều tách rời đời sống. Một người có thể xin Chúa ban sự khiêm nhường, nhưng nếu mỗi lần bị góp ý đều tìm cách chứng minh mình đúng, thì chính người ấy đang đóng cánh cửa mà qua đó Thiên Chúa muốn dạy họ khiêm nhường. Vì thế, những thực hành cụ thể là nơi ân sủng và tự do gặp nhau, nơi lời cầu nguyện trở thành hành động, nơi Tin Mừng đi vào cơ thể, cảm xúc, cách nói năng, cách làm việc, cách nghỉ ngơi và cách sống với những người xung quanh.
Một trong những phương thế quan trọng nhất của hành trình này là việc xét mình hằng ngày. Nhiều người nghe đến hai chữ “xét mình” liền nghĩ đến một việc đạo đức mang màu sắc nặng nề: ngồi xuống cuối ngày, lục tìm xem mình đã phạm bao nhiêu lỗi, đã vi phạm điều gì, rồi kết thúc trong cảm giác tội lỗi, thất vọng hoặc tự trách. Nếu xét mình chỉ được hiểu theo cách ấy, nó có thể trở thành một việc làm khiến con người khép kín vào chính mình hơn là đưa họ đến tự do. Xét mình Kitô giáo đích thực không phải là một cuộc điều tra lạnh lùng mà ta làm trên bản thân, cũng không phải là phiên tòa nơi chính ta vừa làm công tố viên vừa làm bị cáo. Xét mình trước hết là đứng dưới ánh mắt của Thiên Chúa. Đó là dám nhìn lại một ngày trong ánh sáng của Đấng biết hết sự thật về ta nhưng vẫn yêu ta, thấy mọi yếu đuối nhưng không khinh thường ta, thấy cả những điều ta xấu hổ nhưng vẫn gọi ta tiến lên. Nếu chỉ nhìn bản thân bằng ánh mắt của mình, ta rất dễ rơi vào hai cực đoan: hoặc tự bào chữa cho mọi sự, hoặc tự kết án không thương tiếc. Nhưng dưới ánh mắt của Thiên Chúa, chúng ta có thể nhìn sự thật mà không phải chạy trốn, bởi sự thật ấy được bao phủ bởi lòng thương xót. Một việc xét mình tốt thường bắt đầu không phải bằng câu hỏi “hôm nay tôi đã sai điều gì?”, nhưng bằng việc nhận ra “hôm nay tôi đã nhận được điều gì?”. Có thể đó là một bữa cơm bình thường, một cuộc gặp gỡ, một lời động viên, một khoảnh khắc bình an, một công việc hoàn tất, một thử thách đã vượt qua, một người đã kiên nhẫn với mình, một cơn bệnh đã dịu lại, hay đơn giản chỉ là một ngày mình vẫn còn được sống. Việc tạ ơn giúp chúng ta bước ra khỏi thái độ luôn tập trung vào thiếu sót và thất bại để nhận ra đời sống như một quà tặng. Từ nền tảng của lòng biết ơn ấy, người ta mới đủ bình an để nhìn vào những vùng tối của ngày sống.
Khi xét mình, điều quan trọng không chỉ là nhìn xem ta đã làm gì, nhưng còn nhìn xem điều gì đã xảy ra bên trong ta. Có những phản ứng rất mạnh trong ngày đáng được chú ý. Vì sao một lời nói nhỏ của ai đó lại làm ta giận suốt nhiều giờ? Vì sao một lời phê bình rất bình thường lại khiến ta tổn thương sâu sắc? Vì sao khi thấy người khác thành công ta lập tức cảm thấy bất an? Vì sao trước một tình huống nào đó ta lại muốn rút lui, né tránh hoặc tấn công? Cảm xúc không phải lúc nào cũng nói cho ta biết điều gì đúng hay sai, nhưng cảm xúc thường là những tín hiệu rất quý giá về thế giới nội tâm. Cơn giận đôi khi cho thấy một bất công thực sự, nhưng đôi khi cũng phơi bày một cái tôi đang bị đụng chạm. Nỗi buồn đôi khi là phản ứng lành mạnh trước một mất mát, nhưng đôi khi lại che giấu một nhu cầu được công nhận đã không được đáp ứng. Sự ghen tị đôi khi không chỉ đơn giản là “một tội xấu”, mà còn cho biết trong ta có một nỗi sợ mình không có giá trị nếu người khác nổi bật hơn. Sự khó chịu trước một người nào đó đôi khi nói nhiều về chính những phần trong bản thân ta mà ta chưa chấp nhận. Khi xét mình trong ánh sáng Chúa, chúng ta không cần vội vàng dán nhãn lên tất cả cảm xúc. Chúng ta chỉ cần đủ trung thực để hỏi: điều này từ đâu đến? Nó đang nói gì về tôi? Tôi đang sợ mất điều gì? Tôi đang cố bảo vệ điều gì? Tôi đang khao khát điều gì? Tôi đang muốn được nhìn nhận như thế nào? Những câu hỏi ấy, nếu được đặt ra đều đặn trong nhiều tháng, nhiều năm, có thể giúp chúng ta hiểu chính mình sâu sắc hơn rất nhiều so với việc chỉ phân tích những hành vi bên ngoài.
Xét mình còn giúp ta nhận ra các động lực đằng sau lựa chọn. Có khi hai người làm cùng một việc tốt nhưng động lực lại rất khác nhau. Một người phục vụ vì yêu thương; người khác phục vụ vì muốn được khen. Một người giữ im lặng vì khôn ngoan; người khác im lặng vì sợ hãi. Một người làm việc rất nhiều vì trách nhiệm; người khác làm việc liên tục vì không biết đối diện với sự trống vắng của mình. Một người khiêm tốn thật sự; người khác lại dùng vẻ khiêm tốn để được nhìn nhận là đạo đức. Trưởng thành nhân bản không chỉ quan tâm đến việc “tôi làm gì”, mà còn dần dần đi đến câu hỏi “vì sao tôi làm điều ấy?”. Không ai hoàn toàn tinh sạch trong động lực. Chúng ta thường có những động lực pha trộn: vừa yêu Chúa vừa muốn được công nhận, vừa muốn phục vụ vừa có nhu cầu chứng minh bản thân, vừa muốn làm điều tốt vừa sợ bị chê. Điều quan trọng không phải là chờ đến khi động lực hoàn toàn tinh sạch mới hành động, bởi có lẽ ta sẽ phải chờ suốt đời, nhưng là dần dần nhận biết những pha trộn ấy và để Chúa thanh luyện chúng. Mỗi tối, một câu hỏi nhỏ như “hôm nay điều gì đã khiến tôi mất bình an nhất?” hoặc “hôm nay khi nào tôi đã sống thật nhất với chính mình?” có thể mở ra rất nhiều ánh sáng. Một người trung thành với việc xét mình sẽ dần nhận ra những mô thức lặp đi lặp lại trong cuộc sống: những tình huống nào thường làm mình phản ứng quá mức, những kiểu người nào dễ kích hoạt nỗi sợ của mình, những thời điểm nào trong ngày mình dễ mất kiểm soát, những khi nào mình dễ sa vào sự trì hoãn, phán xét hoặc tìm kiếm sự công nhận. Nhận ra mô thức đã là một bước quan trọng của tự do, bởi điều ta không nhận ra thường điều khiển ta, còn điều được đưa ra ánh sáng thì có thể bắt đầu được lựa chọn lại.
Việc xét mình sẽ trở nên đặc biệt hữu ích nếu cuối cùng không dừng lại ở sự tiếc nuối, nhưng dẫn đến một quyết định nhỏ và cụ thể. Nhiều người thất bại trong tiến trình thay đổi vì họ luôn đặt ra những quyết tâm quá lớn. Sau một lần nóng giận, họ hứa: “Từ nay tôi sẽ không bao giờ nóng giận nữa.” Sau một tuần trì hoãn, họ tuyên bố: “Từ ngày mai tôi sẽ sống hoàn toàn kỷ luật.” Sau một lần ăn uống thiếu điều độ, họ quyết định thay đổi toàn bộ lối sống ngay lập tức. Những quyết tâm quá lớn thường tạo cảm giác mạnh trong khoảnh khắc nhưng ít khi bền. Trưởng thành lại diễn ra qua những bước nhỏ: ngày mai khi bắt đầu cảm thấy nóng, tôi sẽ im lặng ba mươi giây trước khi nói; sáng mai tôi sẽ thức dậy đúng giờ đã định; ngày mai khi gặp người ấy, tôi sẽ chủ động chào trước; tối mai tôi sẽ để điện thoại sang một bên trong thời gian cầu nguyện; ngày mai khi bị góp ý, tôi sẽ cố nghe hết câu trước khi giải thích. Những quyết định nhỏ, nếu được thực hiện đều đặn, dần dần thay đổi cả nhân cách. Một cây lớn không mọc lên vì một cơn mưa lớn duy nhất, nhưng vì rất nhiều giọt nước thấm vào đất qua thời gian. Con người cũng vậy. Trưởng thành hiếm khi đến từ một biến cố huy hoàng; thường nó được xây dựng bằng những lựa chọn rất nhỏ mà không ai nhìn thấy.
Bên cạnh việc xét mình, cầu nguyện là nơi thiết yếu để con người học sống sự thật về chính mình. Cầu nguyện đôi khi bị hiểu quá hẹp như việc đọc kinh, nói với Chúa những lời đạo đức, hay trình bày những điều ta nghĩ Ngài muốn nghe. Nhưng cầu nguyện thật sự phải là nơi toàn bộ con người được đưa vào trong tương quan với Thiên Chúa. Người ta không thể trưởng thành nếu chỉ mang vào cầu nguyện phần đẹp nhất của mình còn phần đau, phần giận, phần sợ, phần thất vọng, phần nghi ngờ, phần yếu đuối thì giấu đi. Thiên Chúa không yêu một phiên bản đã chỉnh sửa của chúng ta; Người yêu con người thực của chúng ta. Một người có thể cầu nguyện rất nhiều nhưng vẫn không trưởng thành nếu trong cầu nguyện họ luôn đóng vai một con người khác. Có người đứng trước Chúa bằng những lời rất đúng nhưng trong lòng đầy giận dữ; có người nói về bình an nhưng bên trong là nỗi sợ; có người đọc những lời phó thác nhưng thực tế đang muốn kiểm soát mọi thứ. Cầu nguyện trưởng thành bắt đầu khi ta dám nói với Chúa: “Lạy Chúa, con đang giận”; “con đang ghen tị”; “con đang thất vọng”; “con thấy mình bị bỏ rơi”; “con sợ”; “con muốn được người khác nhìn nhận”; “con không muốn tha thứ”; “con đang nghi ngờ”; “con mệt mỏi”; “con không hiểu tại sao chuyện này xảy ra”. Những lời như thế không làm Thiên Chúa thất vọng. Trái lại, đó có thể là lúc cầu nguyện trở nên thật nhất.
Các Thánh Vịnh là một trường học tuyệt vời về sự chân thật trong cầu nguyện. Trong đó có lời ca ngợi, nhưng cũng có tiếng than; có lòng biết ơn, nhưng cũng có câu hỏi; có sự bình an, nhưng cũng có giận dữ, sợ hãi và cảm giác bị bỏ rơi. Kinh Thánh không che giấu đời sống nội tâm của con người. Chính vì thế, nó dạy ta rằng đức tin không phải là việc xóa bỏ cảm xúc mà là mang tất cả cảm xúc vào trong mối tương quan với Thiên Chúa. Điều gì được đưa vào cầu nguyện thì có cơ hội được biến đổi. Điều gì ta giấu đi thường tiếp tục hoạt động trong bóng tối. Một cơn giận được đưa vào trước Chúa có thể từ từ được thanh luyện thành lòng can đảm bảo vệ điều đúng. Một nỗi sợ được nói ra có thể trở thành cơ hội để ta khám phá sự tín thác. Một vết thương được khóc trước mặt Chúa có thể dần mất quyền kiểm soát trên hiện tại. Một thất bại được đặt trong tay Chúa có thể trở thành trường học của khiêm nhường. Bởi thế, cầu nguyện không làm ta trốn khỏi nhân tính; cầu nguyện đưa nhân tính của ta vào nơi nó được chữa lành.
Thinh lặng có vai trò rất lớn trong tiến trình này. Con người hiện đại rất dễ sống trong một dòng âm thanh không dứt. Từ khi thức dậy đến khi đi ngủ, ta có thể liên tục nghe, đọc, xem, nhắn tin, trả lời, lướt qua vô số thông tin. Một đời sống không có thinh lặng dễ trở thành một đời sống trong đó chúng ta biết rất nhiều điều bên ngoài nhưng lại không biết điều gì đang xảy ra trong chính mình. Thinh lặng ban đầu thường không dễ chịu. Khi tất cả âm thanh bên ngoài ngừng lại, những âm thanh bên trong bắt đầu nổi lên: những lo âu, những ký ức, những câu hỏi, những cảm giác cô đơn. Chính vì vậy nhiều người vô thức tránh thinh lặng. Họ luôn cần một chiếc điện thoại, một cuộc trò chuyện, một chương trình, một công việc. Nhưng nếu không dám đi qua giai đoạn khó chịu ban đầu của thinh lặng, ta rất khó đi sâu vào đời sống nội tâm. Thinh lặng không phải là khoảng trống vô nghĩa; đó là không gian trong đó sự thật bắt đầu được nghe. Có những điều Thiên Chúa không nói với ta bằng một tiếng nói lớn, mà bằng một sự nhận ra rất nhẹ trong tâm hồn. Có những vết thương chỉ xuất hiện khi ta đủ yên. Có những ước muốn sâu xa chỉ được nhận diện khi ta không còn chạy theo những kích thích liên tục. Bởi vậy, một người muốn trưởng thành cần dành những khoảng thời gian nhỏ nhưng thật sự cho thinh lặng: có thể chỉ mười lăm phút mỗi ngày, nhưng trong mười lăm phút ấy không có điện thoại, không có công việc, không cần sản xuất điều gì; chỉ có sự hiện diện trước mặt Chúa và trước chính mình.
Một phương thế không kém phần quan trọng là đồng hành thiêng liêng định kỳ. Con người có một giới hạn rất lớn: ta có thể nhìn thấy nhiều điều nơi người khác nhưng lại rất khó nhìn thấy những điểm mù của chính mình. Có những mô thức ta sống hàng chục năm và tưởng đó là tính cách bình thường. Có những cách phản ứng ta cho là “đúng” nhưng thực chất chỉ là cơ chế tự bảo vệ. Có những hình ảnh sai lạc về Thiên Chúa ta mang từ lâu mà không nhận ra. Có những quyết định tưởng như hoàn toàn vì Chúa nhưng bên dưới có thể pha trộn với nhu cầu thành công hoặc sợ thất bại. Vì vậy, một người đồng hành tốt giống như một tấm gương giúp ta nhìn rõ chính mình. Tuy nhiên, hiệu quả của đồng hành phụ thuộc rất nhiều vào sự trung thực. Nếu mỗi lần gặp người đồng hành ta chỉ kể những điều mình thấy đẹp, chỉ trình bày những phiên bản đã được chỉnh sửa, chỉ nói điều mình nghĩ người kia muốn nghe, thì việc đồng hành gần như mất ý nghĩa. Có một nghịch lý: điều ta xấu hổ nhất thường lại là điều cần được đưa ra ánh sáng nhất. Sự trung thực không làm ta nhỏ đi. Trái lại, chính khả năng không cần bảo vệ hình ảnh của mình trước một người đáng tin cậy là dấu hiệu của trưởng thành.
Đồng hành cũng cần có tính đều đặn. Không nên chỉ tìm người đồng hành khi mọi sự đã sụp đổ. Nếu một người chỉ đi khám sức khỏe khi bệnh đã rất nặng, nhiều điều có thể đã trở nên khó xử lý hơn. Đời sống nội tâm cũng vậy. Những cuộc gặp đều đặn giúp ta nhận diện những lệch lạc khi chúng còn nhỏ. Một sự bất mãn kéo dài, một mối tương quan đang trở nên lệ thuộc, một sự mệt mỏi tăng dần, một cơn giận chưa được giải quyết, một cảm giác mất ý nghĩa trong sứ vụ – nếu được nói ra sớm, có thể được soi sáng trước khi trở thành khủng hoảng. Người trưởng thành không phải là người không cần ai, mà là người biết khi nào mình cần một ánh nhìn bên ngoài. Việc xin giúp đỡ không làm giảm phẩm giá. Trái lại, nó cho thấy một người đủ khiêm tốn để thừa nhận rằng mình không thể nhìn thấy toàn bộ chính mình.
Tuy nhiên, xét mình, cầu nguyện và đồng hành sẽ không tạo ra nhiều thay đổi nếu thiếu việc luyện tập các nhân đức rất cụ thể. Nhân đức không phải là một cảm xúc đẹp; nhân đức là một khả năng đã được tập luyện đến mức điều tốt dần trở nên tự nhiên hơn. Muốn trở thành người trung thực, phải luyện nói thật. Muốn trở thành người đáng tin, phải luyện giữ lời. Muốn trở thành người khiêm nhường, phải luyện nhận lỗi. Muốn trở thành người tự chủ, phải luyện từ chối những ham muốn không cần thiết. Muốn trở thành người kiên trì, phải tập hoàn thành những việc đã bắt đầu. Không có con đường tắt. Trưởng thành luôn mang chiều kích của kỷ luật.
Việc nói sự thật là một thực hành quan trọng. Con người rất dễ nói dối theo những hình thức tinh vi. Không phải lúc nào cũng là những lời dối trá trắng trợn; có thể là nói nửa sự thật, giấu đi phần bất lợi cho mình, phóng đại để tạo ấn tượng, kể một câu chuyện theo cách làm mình trở thành nạn nhân hoàn toàn và người kia hoàn toàn sai, hoặc im lặng một cách có chủ ý để người khác hiểu lầm. Mỗi lần ta bóp méo sự thật để bảo vệ hình ảnh, ta làm yếu đi sự tự do nội tâm. Ngược lại, mỗi lần dám nói sự thật cách khôn ngoan và bác ái, dù phải chấp nhận một chút xấu hổ, ta trở nên tự do hơn. Trung thực không có nghĩa là nói tất cả những gì ta nghĩ, cũng không có nghĩa là dùng “sự thật” như vũ khí làm tổn thương người khác. Trưởng thành là biết nói điều đúng, vào lúc thích hợp, với cách thức thích hợp, và với mục đích xây dựng.
Giữ lời hứa cũng là một trường học lớn của nhân cách. Có những người rất dễ hứa nhưng khó thực hiện. Họ hứa sẽ gọi lại, hứa sẽ đến đúng giờ, hứa sẽ hoàn thành công việc, hứa sẽ thay đổi, nhưng lời hứa dần trở thành thứ nhẹ như không khí. Khi lời nói và hành động tách rời, nhân cách mất trọng lượng. Một người đáng tin không phải là người làm những việc phi thường, mà thường là người làm những điều mình đã nói sẽ làm. Đúng giờ, hoàn thành công việc, trả lại một vật đã mượn, giữ một bí mật, thực hiện một trách nhiệm nhỏ – tất cả những việc ấy đang xây dựng một cấu trúc nội tâm. Chúng dạy ta rằng lời nói của mình có giá trị. Và khi lời nói có giá trị, người khác có thể cảm thấy an toàn khi ở bên ta.
Xin lỗi cũng là một thực hành rất quan trọng. Nhiều người có thể nói “xin lỗi” nhưng ngay sau đó thêm một chuỗi giải thích khiến lời xin lỗi gần như mất nghĩa: “Tôi xin lỗi, nhưng vì anh đã…”, “Tôi xin lỗi, nhưng hôm đó tôi quá mệt…”, “Tôi xin lỗi, nhưng thật ra tôi không có ý…”. Những giải thích đôi khi cần thiết, nhưng một lời xin lỗi trưởng thành trước hết phải đủ đơn giản để thừa nhận phần trách nhiệm của mình. “Tôi đã nói điều đó và nó làm bạn tổn thương. Tôi xin lỗi.” Chỉ một câu như vậy đôi khi đòi hỏi nhiều khiêm tốn hơn một bài diễn văn dài. Khả năng nhận lỗi mà không sụp đổ cũng là dấu hiệu của một căn tính vững vàng. Người bất an thường cảm thấy nếu mình thừa nhận sai lầm thì cả giá trị bản thân sẽ bị phủ nhận. Người trưởng thành hiểu rằng mình có thể sai mà vẫn có phẩm giá; mình có thể thất bại mà vẫn được yêu; mình có thể cần sửa đổi mà không cần tự khinh ghét.
Lắng nghe cũng cần được luyện tập như một nhân đức. Phần lớn chúng ta nghe không phải để hiểu, mà để chuẩn bị câu trả lời. Trong khi người kia còn nói, ta đã soạn phản biện. Nếu họ phê bình, ta lập tức tìm cách bảo vệ mình. Nếu họ kể một câu chuyện, ta nhanh chóng liên hệ đến kinh nghiệm của mình. Lắng nghe thật sự đòi hỏi một dạng từ bỏ bản thân: tạm đặt thế giới của mình sang một bên để bước vào thế giới của người khác. Điều này đặc biệt khó khi ta không đồng ý. Nhưng chính ở đó sự trưởng thành được thử thách. Một người trưởng thành có thể nghe một quan điểm khác mà không cảm thấy căn tính mình bị đe dọa. Họ có thể hỏi: “Bạn có thể nói thêm không?” thay vì ngay lập tức chứng minh người kia sai. Họ có thể phân biệt giữa việc hiểu một người và đồng ý với người ấy. Khả năng này vô cùng quan trọng trong đời sống gia đình, cộng đoàn, Giáo Hội và xã hội.
Luyện tự do nội tâm cũng đòi hỏi những hy sinh nhỏ. Trong một xã hội trong đó phần lớn nhu cầu có thể được thỏa mãn ngay lập tức, con người dễ mất khả năng chờ đợi, trì hoãn khoái cảm và chấp nhận giới hạn. Ta đói một chút thì ăn, buồn một chút thì mở điện thoại, căng thẳng một chút thì tìm một hình thức giải trí, cảm thấy trống thì mua sắm, mệt thì bỏ cuộc. Không phải mọi thú vui đều xấu, nhưng nếu ta không còn khả năng nói “không” với điều mình thích, tự do đã bắt đầu suy yếu. Vì vậy, việc tự nguyện từ bỏ một số tiện nghi nhỏ có giá trị lớn. Không cần làm những việc cực đoan. Có thể là không mở điện thoại ngay khi thức dậy; có thể là nhịn một món mình thích trong một ngày; có thể là đi bộ thay vì chọn phương án tiện nhất; có thể là dành một buổi tối không mạng xã hội; có thể là hoàn thành công việc trước khi giải trí. Những hy sinh nhỏ ấy giống như tập luyện cho một cơ bắp. Nếu ý chí không bao giờ được sử dụng, nó sẽ yếu. Khi cần đối diện với một thử thách lớn, ta sẽ không có đủ sức nội tâm.
Một nhân đức khác rất cần được thực hành là khả năng hoàn thành. Có những người rất giỏi bắt đầu nhưng kém kết thúc. Họ hào hứng với ý tưởng mới, dự án mới, quyết tâm mới, nhưng khi sự mới mẻ qua đi, họ mất động lực. Trưởng thành đòi hỏi khả năng tiếp tục làm điều tốt ngay cả khi không còn cảm hứng. Điều này đặc biệt quan trọng trong ơn gọi, hôn nhân, đời tu, công việc và sứ vụ. Phần lớn những điều có giá trị lâu dài trong đời không được xây dựng bằng cảm xúc cao trào mà bằng sự trung thành bình thường. Một người cha chăm sóc gia đình mỗi ngày; một người mẹ thức dậy chăm con; một linh mục tiếp tục phục vụ những bổn phận quen thuộc; một tu sĩ sống trung thành với lời khấn; một người lao động làm công việc của mình cách có trách nhiệm – những điều này có vẻ không “huy hoàng”, nhưng chính sự bền bỉ ấy tạo nên chiều sâu của nhân cách.
Kiểm soát lời nói khi nóng giận cũng là một trong những thực hành có sức biến đổi rất mạnh. Một câu nói có thể chỉ mất vài giây để thốt ra nhưng cần nhiều năm để chữa lành hậu quả. Khi nóng, bộ óc và cảm xúc dễ đẩy ta vào phản ứng nhanh. Người trưởng thành không phải là người không bao giờ giận, mà là người học cách không để cơn giận cầm lấy miệng mình. Đôi khi hành động trưởng thành nhất là im lặng và đi ra ngoài vài phút. Có những cuộc nói chuyện nên hoãn lại. Có những tin nhắn nên viết rồi để đó vài giờ trước khi gửi. Có những câu trả lời cần ngủ qua một đêm. Việc trì hoãn phản ứng không phải là yếu đuối; đó là sức mạnh. Nó cho thấy giữa cảm xúc và hành động đã có một khoảng không của tự do.
Cùng với những thực hành nội tâm và luân lý ấy, việc chăm sóc thân xác và thiết lập một nhịp sống có trật tự là điều không thể xem nhẹ. Con người không có một linh hồn sống tách biệt khỏi thân xác. Mệt mỏi kéo dài ảnh hưởng đến kiên nhẫn. Thiếu ngủ ảnh hưởng đến khả năng phán đoán. Một cơ thể luôn căng thẳng khiến cảm xúc dễ bùng nổ. Ăn uống thiếu điều độ có thể tác động đến năng lượng và tâm trạng. Việc không vận động trong thời gian dài ảnh hưởng đến cả tinh thần. Đôi khi một người nghĩ mình đang gặp một “khủng hoảng thiêng liêng”, nhưng một phần lớn vấn đề chỉ đơn giản là họ đã quá kiệt sức. Có người mất bình an vì làm việc liên tục, ngủ quá ít, sử dụng điện thoại đến khuya, không có ngày nghỉ thật sự, rồi tự hỏi tại sao mình trở nên cáu gắt và mất khả năng cầu nguyện. Không phải mọi vấn đề tâm hồn đều có thể giải quyết bằng việc ngủ nhiều hơn, nhưng cũng không nên thiêng liêng hóa những điều có nguyên nhân rất nhân bản.
Chăm sóc thân xác không phải là nuông chiều bản thân. Nuông chiều là đặt sự thoải mái thành mục tiêu cao nhất. Chăm sóc là giữ thân xác đủ khỏe mạnh để có thể yêu thương, phục vụ và chu toàn trách nhiệm. Có khi yêu bản thân là nghỉ ngơi; nhưng cũng có khi yêu bản thân là đứng dậy và vận động dù lười. Có khi cần cho phép mình nghỉ; có khi cần kỷ luật để đi ngủ đúng giờ. Có khi cần ăn một bữa ngon; có khi cần biết dừng lại trước sự dư thừa. Trưởng thành nằm trong khả năng phân định điều gì thật sự phục vụ sự sống.
Nhịp sống có trật tự cũng giúp con người bớt bị lôi kéo bởi cảm xúc. Nếu ngày sống hoàn toàn tùy thuộc vào “hôm nay tôi có hứng hay không”, đời sống sẽ rất dễ phân tán. Một khung giờ tương đối ổn định cho cầu nguyện, công việc, ăn uống, vận động, nghỉ ngơi và gặp gỡ giúp tạo nên một cấu trúc nâng đỡ tự do. Kỷ luật không phải là kẻ thù của tự do. Ngược lại, kỷ luật đúng đắn tạo không gian cho tự do. Một nhạc sĩ chỉ có thể chơi tự do sau nhiều năm luyện các kỹ thuật căn bản. Một vận động viên chỉ có thể thi đấu tốt nhờ nhiều giờ tập luyện có kỷ luật. Một đời sống nội tâm cũng cần những cấu trúc như thế. Nếu không có cấu trúc, con người rất dễ sống theo xung động của khoảnh khắc.
Trong thời đại kỹ thuật số, việc quản lý cách sử dụng điện thoại, mạng xã hội và thông tin cũng trở thành một phương thế quan trọng của trưởng thành nhân bản. Điện thoại không xấu, mạng xã hội không xấu, nhưng khả năng chú ý của chúng ta là hữu hạn. Một người không bao giờ ở yên năm phút mà không kiểm tra màn hình sẽ gặp khó khăn trong cầu nguyện, suy nghĩ sâu, lắng nghe người khác và cả nghỉ ngơi thực sự. Việc liên tục so sánh đời mình với những hình ảnh được chọn lọc của người khác cũng có thể nuôi dưỡng bất mãn. Trưởng thành trong thời đại này đòi hỏi sự can đảm đặt giới hạn: không mang điện thoại lên bàn ăn, không kiểm tra tin nhắn trong giờ cầu nguyện, đặt một khoảng thời gian không màn hình trước khi ngủ, không phản hồi ngay mọi thông báo. Những giới hạn nhỏ này bảo vệ sự chú ý, mà sự chú ý chính là một trong những nguồn tài nguyên quý giá nhất của đời sống nội tâm.
Một phương thế khác có giá trị rất lớn là việc tập sống lòng biết ơn. Người trưởng thành không phải là người không thấy vấn đề, mà là người có khả năng thấy vấn đề mà vẫn nhận ra điều tốt. Có những người sống trong điều kiện tương đối tốt nhưng luôn cảm thấy thiếu, bởi tâm trí đã quen tập trung vào điều chưa có. Lòng biết ơn không phủ nhận đau khổ. Một người có thể vừa buồn vì mất mát vừa biết ơn những gì đã từng nhận được. Có thể vừa mệt vừa nhận ra có người đang nâng đỡ mình. Có thể vừa thất bại vừa biết ơn vì thất bại đã dạy mình điều gì. Thói quen ghi nhận ba điều đáng biết ơn mỗi ngày tưởng như đơn giản nhưng có thể thay đổi cách nhìn cuộc sống. Nó dạy tâm trí không chỉ săn tìm nguy hiểm và thiếu sót, mà còn nhận ra ân ban.
Trưởng thành cũng đòi hỏi tập sống với những giới hạn và những điều không thể kiểm soát. Một trong những nguồn lớn nhất của bất an là mong muốn kiểm soát quá nhiều. Ta muốn người khác hiểu mình, muốn họ phản ứng theo cách mình mong, muốn kế hoạch thành công, muốn không ai làm mình thất vọng. Nhưng phần lớn đời sống nằm ngoài tầm kiểm soát. Ta không kiểm soát được cách người khác nghĩ, không kiểm soát được bệnh tật, biến cố, quá khứ, và rất nhiều kết quả của những nỗ lực mình thực hiện. Người trưởng thành học phân biệt giữa điều có thể làm và điều phải buông. Họ làm hết phần trách nhiệm của mình nhưng không biến kết quả thành thần tượng. Đây là một hình thức phó thác rất thực tế. Không phải là thụ động, mà là làm điều mình có thể làm rồi chấp nhận rằng mình không phải Thiên Chúa.
Trong tiến trình trưởng thành, cũng cần một thái độ kiên nhẫn với chính mình. Có những người rất nhân hậu với người khác nhưng vô cùng khắc nghiệt với chính mình. Mỗi thất bại trở thành lý do để họ kết luận rằng “tôi chẳng thay đổi được”, “tôi quá tệ”, “bao nhiêu năm rồi vẫn thế”. Nhưng trưởng thành không diễn ra theo đường thẳng. Ta có thể tiến ba bước rồi lùi một bước. Một vết thương tưởng đã lành có thể xuất hiện lại trong một tình huống mới. Một thói quen cũ có thể quay về khi mệt mỏi. Điều quan trọng không phải là chưa bao giờ ngã, mà là khả năng đứng dậy nhanh hơn, học được điều gì đó và tiếp tục. Thánh thiện không phải là lịch sử của những người không bao giờ thất bại; thường đó là lịch sử của những người không ngừng quay về với ân sủng.
Chính ở đây, Bí tích Hòa Giải có thể trở thành một trường học tuyệt vời của trưởng thành nếu được sống đúng cách. Xưng tội không chỉ là “xóa sổ” những lỗi đã phạm, mà còn là việc tập gọi đúng tên sự thật, nhận trách nhiệm và đón nhận lòng thương xót. Người ta học nói “con đã làm điều này” thay vì “vì người khác nên con mới…”. Người ta học không trốn tránh nhưng cũng không tuyệt vọng. Một đời sống hòa giải thường xuyên giúp ta quen với một chân lý rất quan trọng: tôi có thể nhìn thẳng vào sự sai lầm của mình mà không mất hy vọng. Lòng thương xót không làm nhẹ tội lỗi; lòng thương xót giải phóng ta khỏi nỗi sợ phải che giấu.
Tuy nhiên, có những lúc các phương thế thiêng liêng thông thường không đủ để giải quyết những vết thương sâu hoặc những khó khăn phức tạp. Khi ấy, việc tìm đến sự trợ giúp chuyên môn là một hành động khôn ngoan. Tâm lý học và trị liệu, khi được thực hiện trong khuôn khổ đạo đức và chuyên môn lành mạnh, không đối nghịch với đời sống đức tin. Thiên Chúa có thể dùng bác sĩ để chữa thân xác, và Người cũng có thể dùng những người có chuyên môn để giúp chúng ta hiểu và chữa lành các vết thương tâm lý. Có những ký ức chấn thương, những mô thức lo âu kéo dài, những khó khăn nghiêm trọng trong tương quan, những hành vi cưỡng bức, những cơn khủng hoảng cảm xúc mà một người không nên cố gắng “cầu nguyện thêm là đủ”. Cầu nguyện vẫn rất quan trọng, nhưng ân sủng không loại bỏ các phương tiện nhân bản chính đáng.
Tìm kiếm sự trợ giúp không có nghĩa là thiếu đức tin. Trái lại, đôi khi việc nhất quyết tự xử lý mọi thứ mới là một hình thức kiêu ngạo. Có người sợ rằng nếu đi gặp nhà tâm lý thì người khác sẽ nghĩ mình yếu. Nhưng trưởng thành không phải là chứng minh rằng mình tự làm được tất cả. Trưởng thành là biết sự thật về giới hạn của mình và chọn điều có lợi cho sự sống. Điều cần lưu ý là tìm người có chuyên môn, có đạo đức, biết tôn trọng phẩm giá, niềm tin và tự do của thân chủ. Đồng hành thiêng liêng và trị liệu tâm lý cũng có mục tiêu khác nhau, nhưng trong nhiều trường hợp có thể bổ túc cho nhau rất tốt. Người đồng hành giúp phân định tương quan với Thiên Chúa, ơn gọi, đời sống thiêng liêng; nhà chuyên môn tâm lý có thể giúp xử lý những cơ chế tâm lý, chấn thương, rối loạn cảm xúc hoặc mô thức tương quan. Khi mỗi lĩnh vực được tôn trọng đúng vai trò, con người được phục vụ cách toàn diện hơn.
Một điều cần nhấn mạnh là mọi phương thế thực hành chỉ có ý nghĩa khi được thực hiện với sự kiên trì. Người ta rất dễ hứng khởi trong vài ngày rồi bỏ cuộc. Có thể bắt đầu một cuốn nhật ký xét mình vào đầu tháng và quên sau một tuần; đặt ra giờ cầu nguyện rồi bỏ sau vài hôm; mua giày thể thao rồi không vận động; quyết định hạn chế điện thoại nhưng vài ngày sau lại quay về thói quen cũ. Đây là kinh nghiệm rất phổ biến. Vấn đề không nằm ở việc ta từng thất bại, mà ở việc ta nghĩ thất bại có nghĩa là hết hy vọng. Trưởng thành thường được xây dựng không phải bởi người không bao giờ ngắt quãng, mà bởi người luôn quay lại. Nếu bỏ cầu nguyện ba ngày, hãy bắt đầu lại ngày thứ tư. Nếu thất bại trong việc giữ bình tĩnh, hãy xin lỗi và tập lại. Nếu một kế hoạch quá khó, hãy giảm nó xuống thành bước nhỏ hơn. Sự trung thành quan trọng hơn sự hoàn hảo.
Thực hành trưởng thành cũng cần có sự đơn giản. Có người muốn thay đổi quá nhiều thứ cùng lúc. Họ lập kế hoạch cầu nguyện, đọc sách, tập thể dục, ăn uống, học tập, quản lý thời gian, thay đổi tương quan, tất cả trong một tuần. Kết quả thường là kiệt sức. Khôn ngoan hơn là chọn một hoặc hai điểm then chốt. Có thể trong một tháng chỉ tập lắng nghe mà không ngắt lời. Tháng sau tập đúng giờ. Một thời gian khác tập không dùng điện thoại trong bữa ăn. Sự thay đổi nhỏ nhưng bền vững có sức mạnh hơn một cuộc cách mạng kéo dài ba ngày.
Cuối cùng, tất cả những phương thế này chỉ thật sự đi đúng hướng khi mục tiêu không phải là tạo ra một phiên bản “hoàn hảo” của chính mình, nhưng là trở nên tự do hơn để yêu. Trưởng thành nhân bản Kitô giáo không phải là dự án tự tôn. Ta không luyện kỷ luật để trở thành người đáng ngưỡng mộ. Ta không chữa lành để không còn cần ai. Ta không rèn luyện ý chí để kiểm soát tất cả. Ta trưởng thành để có thể yêu cách trong sáng hơn, phục vụ cách tự do hơn, sống ơn gọi cách trung thành hơn, và để người khác không phải gánh chịu những phần chưa trưởng thành của ta. Một linh mục trưởng thành hơn sẽ có khả năng đón nhận giáo dân mà không cần họ củng cố cái tôi của mình. Một tu sĩ trưởng thành hơn sẽ có thể sống cộng đoàn mà không biến mọi bất đồng thành cuộc chiến. Một người cha hay người mẹ trưởng thành hơn sẽ không đặt những ước mơ chưa hoàn thành của mình lên con cái. Một người vợ hay người chồng trưởng thành hơn sẽ biết yêu người kia như một con người tự do chứ không như một người phải đáp ứng mọi thiếu thốn của mình. Một người lãnh đạo trưởng thành hơn sẽ sử dụng quyền bính để phục vụ chứ không để củng cố bản thân. Một Kitô hữu trưởng thành hơn sẽ có thể làm điều tốt mà không cần luôn được nhìn thấy.
Đích đến của tất cả những thực hành này không phải là một con người lạnh lùng, hoàn toàn kiểm soát cảm xúc, không còn yếu đuối và không cần ai. Hình ảnh ấy không phải là trưởng thành Kitô giáo. Đức Giêsu, con người trưởng thành trọn vẹn, đã khóc, đã vui, đã đau, đã tìm sự hiện diện của bạn hữu, đã bộc lộ nỗi buồn trong vườn Cây Dầu, đã xin các môn đệ ở lại với mình. Trưởng thành không làm con người ít cảm xúc hơn; nó làm cảm xúc trở nên tự do hơn. Trưởng thành không làm ta không còn cần tương quan; nó giúp ta tương quan mà không chiếm hữu. Trưởng thành không làm ta không bao giờ đau; nó giúp ta đi qua đau khổ mà không để đau khổ biến mình thành người cay đắng. Trưởng thành không có nghĩa là không bao giờ sợ; nó là khả năng vẫn chọn điều tốt ngay cả khi sợ.
Vì thế, những phương thế thực hành trong chương này có thể được xem như những con đường nhỏ dẫn về một mục tiêu lớn. Xét mình giúp ta sống trong sự thật. Cầu nguyện giúp sự thật ấy được đặt dưới ánh sáng tình yêu của Thiên Chúa. Đồng hành giúp ta nhận ra những điều mình không thể tự thấy. Thực hành nhân đức giúp sự hiểu biết trở thành hành động. Kỷ luật thân xác và nhịp sống tạo nền tảng cho sự quân bình. Sự trợ giúp chuyên môn giúp ta chữa lành những gì cần một phương tiện chuyên biệt. Sự kiên trì giúp tất cả những điều ấy có thời gian để bén rễ. Không phương thế nào là phép màu tức thời. Không có một khóa học, một tuần tĩnh tâm, một cuốn sách hay một quyết tâm có thể biến đổi con người qua đêm. Thiên Chúa thường làm việc trong ta giống như người làm vườn: âm thầm, chậm rãi, qua mùa mưa và mùa khô, qua những lần cắt tỉa, những thời gian tưởng như không có gì xảy ra. Có những thay đổi chỉ được nhận ra sau nhiều năm, khi ta bỗng nhìn lại và thấy rằng mình đã có thể phản ứng bình tĩnh hơn trước điều từng làm mình nổi giận, đã có thể nói lời xin lỗi dễ dàng hơn, đã ít lệ thuộc vào lời khen hơn, đã có thể ở một mình mà không hoảng sợ, đã có thể yêu một người mà không cần người ấy thuộc về mình.
Và đó có lẽ là một trong những điều đẹp nhất của trưởng thành: sự biến đổi sâu xa thường diễn ra mà ta không nhìn thấy từng ngày. Giống như một đứa trẻ không nhận ra mình đang lớn từng đêm, nhưng sau vài năm mọi người đều thấy nó đã cao hơn, con người nội tâm cũng thay đổi bằng vô số lựa chọn nhỏ. Một lần im lặng thay vì trả đũa. Một lần nói thật thay vì che giấu. Một lần xin lỗi thay vì biện minh. Một lần tắt điện thoại để lắng nghe người trước mặt. Một lần đứng dậy cầu nguyện khi không có cảm xúc. Một lần xin giúp đỡ khi biết mình không thể tự giải quyết. Một lần tha thứ dù vết thương chưa hoàn toàn hết đau. Từng điều nhỏ ấy giống như những viên đá xây nên một ngôi nhà.
Người trưởng thành không phải là người đã hoàn tất con đường, bởi cho đến ngày cuối cùng của cuộc đời, ta vẫn còn có thể học yêu sâu hơn, tự do hơn và thật hơn. Trưởng thành là một thái độ sống: luôn sẵn sàng để sự thật dạy mình, để người khác góp ý, để đau khổ thanh luyện, để thất bại làm mình khiêm tốn, để ân sủng biến đổi. Có lẽ câu quan trọng nhất trên hành trình này không phải là “tôi đã trưởng thành chưa?”, nhưng là “hôm nay tôi có còn sẵn sàng để được biến đổi không?”. Khi một người còn có thể nói “xin Chúa tiếp tục dạy con”, hành trình vẫn đang mở.
Các phương thế thực hành, vì thế, không phải là một chương phụ ở cuối một lý thuyết về trưởng thành nhân bản. Chúng chính là nơi mọi điều đã nói trước đó trở thành đời sống. Không xét mình, ta dễ quên mình. Không cầu nguyện, ta dễ biến trưởng thành thành dự án tự hoàn thiện. Không đồng hành, ta dễ bị nhốt trong những điểm mù. Không luyện nhân đức, những hiểu biết tốt đẹp sẽ không có cơ thể. Không chăm sóc thân xác, tâm hồn dễ kiệt sức. Không xin giúp đỡ khi cần, ta có thể mang những vết thương chưa được chữa lành đi qua cả đời mình và vô tình làm người khác đau. Không kiên trì, mọi quyết tâm tốt đẹp sẽ tan theo cảm xúc.
Nhưng nếu từng ngày, với sự khiêm tốn, ta bước từng bước nhỏ; nếu ta dám nhìn sự thật về mình mà không tuyệt vọng; nếu ta biết mang sự thật ấy vào trong cầu nguyện; nếu ta biết nhận sự trợ giúp của cộng đoàn, người đồng hành và những người chuyên môn khi cần; nếu ta tập làm điều tốt ngay cả khi không cảm thấy thích; nếu ta biết bắt đầu lại sau mỗi thất bại, thì qua thời gian, một điều rất đẹp sẽ xảy ra: nhân tính của ta dần được thanh luyện, các vết thương dần bớt quyền lực, các phản ứng trở nên tự do hơn, tương quan trở nên chân thật hơn, ý chí trở nên vững vàng hơn, và con người ta bắt đầu mang nhiều hơn khuôn mặt của Đức Kitô.
Bởi mục tiêu cuối cùng của trưởng thành nhân bản Kitô giáo không phải là trở thành một con người hoàn hảo theo tiêu chuẩn thế gian. Mục tiêu là để nhân tính của chúng ta ngày càng trở nên thích hợp hơn cho tình yêu Thiên Chúa cư ngụ và hoạt động. Chính Đức Giêsu là mẫu mực của nhân tính trưởng thành: mạnh mẽ nhưng dịu dàng, tự do nhưng gắn bó, chân thật nhưng đầy lòng thương xót, can đảm nhưng không bạo lực, có khả năng ở một mình nhưng cũng sống sâu sắc trong tương quan, không lệ thuộc vào sự tán thưởng nhưng luôn nhạy cảm với nỗi đau của người khác. Khi chúng ta tập sống chân thật hơn, tự do hơn, có trách nhiệm hơn, biết yêu thương hơn, thực ra chúng ta đang để nhân tính của mình được đồng hình đồng dạng với nhân tính của Người.
Đó là lý do những việc rất nhỏ của mỗi ngày lại có một giá trị lớn lao đến thế. Mỗi lần ta chọn sự thật thay vì giả dối, tình yêu thay vì tự ái, lắng nghe thay vì áp đặt, trách nhiệm thay vì dễ dãi, kiên trì thay vì bỏ cuộc, tha thứ thay vì nuôi oán, ta đang để một chút gì đó nơi Đức Kitô được hình thành trong mình. Có thể chẳng ai thấy. Có thể chẳng ai khen. Có thể chính ta cũng không cảm nhận rõ. Nhưng ân sủng đang làm việc.
Và như thế, hành trình trưởng thành không còn là một cuộc chiến cô độc để tự sửa chữa chính mình. Nó trở thành một cuộc cộng tác với Thiên Chúa, Đấng kiên nhẫn hơn ta rất nhiều. Người không đòi ta phải trưởng thành trong một ngày. Người chỉ mời ta đừng ngừng bước. Mỗi sáng lại bắt đầu. Mỗi tối lại nhìn lại. Mỗi thất bại lại quay về. Mỗi vết thương lại được đem ra ánh sáng. Mỗi thành công lại biến thành lời tạ ơn. Và qua hàng ngàn ngày tưởng như rất bình thường ấy, con người cũ dần được thanh luyện, để một con người mới lớn lên âm thầm bên trong.
Đó chính là con đường của các phương thế thực hành: không ồn ào, không tức thời, không huy hoàng, nhưng thật. Một con đường của những điều nhỏ được làm với lòng trung thành lớn. Một con đường trong đó sự tự do được rèn luyện từng ngày, nhân cách được xây dựng từng lựa chọn, và ân sủng Thiên Chúa đi vào những chi tiết rất bình thường của cuộc sống. Cuối cùng, điều quan trọng nhất không phải là ta đã làm được bao nhiêu kỹ thuật, hoàn thành bao nhiêu bài tập hay đạt đến một hình ảnh lý tưởng nào về bản thân, mà là sau tất cả những năm tháng ấy, ta có trở nên một con người dễ yêu thương hơn, dễ sống chung hơn, chân thật hơn, tự do hơn, có trách nhiệm hơn, biết cúi xuống trước người đau khổ hơn, biết nhận lỗi hơn, biết tha thứ hơn, biết phục vụ mà không cần được nhìn thấy hơn hay không. Nếu câu trả lời từ từ trở thành “có”, dù chỉ một chút, thì đó chính là dấu hiệu rằng các phương thế đã không vô ích, rằng ân sủng đã không rơi xuống một mảnh đất đóng kín, và rằng nhân tính của chúng ta đang từng ngày được biến đổi để trở thành một nơi trong suốt hơn cho tình yêu của Đức Giêsu Kitô hiện diện giữa cuộc đời.
CHƯƠNG 20
TRƯỞNG THÀNH SUỐT ĐỜI – ONGOING FORMATION
Sau một hành trình dài đi qua những nền tảng của trưởng thành nhân bản, những chiều kích khác nhau của đời sống con người, những thách đố của cảm xúc, ý chí, trí tuệ, tương quan, thân xác, đời sống thiêng liêng, những đòi hỏi riêng biệt của từng bậc sống và những khủng hoảng không thể tránh khỏi trên đường trưởng thành, chúng ta đi đến một xác tín có lẽ phải được đặt như lời kết nhưng đồng thời cũng phải trở thành một khởi đầu mới: trưởng thành nhân bản không bao giờ là một công trình đã hoàn tất. Không ai có thể đứng ở một thời điểm nào đó của đời mình rồi bình thản tuyên bố: “Tôi đã trưởng thành xong. Từ nay tôi không còn gì phải học về chính mình, không còn gì phải sửa đổi, không còn gì phải thanh luyện, không còn gì phải chữa lành, không còn gì phải lớn lên nữa.” Một người có thể đã đạt tới tuổi trưởng thành theo nghĩa pháp lý, có thể đã hoàn tất nhiều năm đào tạo, có thể đã tốt nghiệp những chương trình học cao, có thể đã khấn dòng, chịu chức linh mục, lập gia đình, có con cháu, giữ những trách nhiệm lớn trong xã hội hay Giáo Hội, có thể đã trải qua nhiều biến cố và tích lũy rất nhiều kinh nghiệm, nhưng tất cả những điều đó vẫn không đồng nghĩa với việc công trình trưởng thành đã kết thúc. Sự trưởng thành của con người không giống như hoàn tất một khóa học để rồi nhận tấm bằng và khép sách lại. Nó giống một cuộc hành hương hơn: mỗi chặng đường mở ra một chân trời mới, mỗi tuổi đời đặt ra những câu hỏi mới, mỗi trách nhiệm làm lộ ra những giới hạn mới, mỗi tương quan sâu sắc hơn lại cho thấy trong lòng ta còn những miền đất chưa được ánh sáng chạm đến, và mỗi đau khổ đi ngang qua cuộc đời lại có thể trở thành một lời mời gọi bước xuống sâu hơn vào sự thật về mình, về người khác và về Thiên Chúa.
Có lẽ một trong những ngộ nhận nguy hiểm nhất trong đời sống nhân bản cũng như đời sống thiêng liêng là nghĩ rằng việc đào tạo chỉ thuộc về những năm đầu đời. Người trẻ được đào tạo, chủng sinh được đào tạo, tập sinh được đào tạo, người chuẩn bị hôn nhân được đào tạo; còn khi đã bước vào đời sống thật, người ta tưởng rằng giai đoạn đào tạo đã kết thúc để nhường chỗ cho giai đoạn hoạt động. Nhưng đời sống Kitô hữu không được chia thành hai thời kỳ đơn giản như thế: một thời kỳ học hỏi rồi một thời kỳ chỉ còn đem điều đã học ra sử dụng. Chính đời sống là trường học lớn nhất. Chính sứ vụ tiếp tục đào tạo người môn đệ. Chính cộng đoàn tiếp tục đào tạo người tu sĩ. Chính giáo xứ tiếp tục đào tạo linh mục. Chính người bạn đời tiếp tục đào tạo người chồng và người vợ. Chính con cái tiếp tục đào tạo cha mẹ. Chính những thất bại tiếp tục đào tạo người thành công. Chính bệnh tật đào tạo người đang quen mạnh khỏe. Chính tuổi già đào tạo người từng có quyền lực. Chính những mất mát đào tạo người từng tưởng mình có thể nắm giữ mọi sự. Và cuối cùng, chính cái chết sẽ là bài học cuối cùng về sự buông bỏ hoàn toàn. Vì thế, đào tạo không phải là một giai đoạn đứng trước đời sống; đào tạo chính là cách chúng ta sống toàn bộ đời sống dưới ánh sáng của chân lý và ân sủng.
Ảo tưởng “đã xong” có thể xuất hiện rất âm thầm. Nó không nhất thiết mang hình thức kiêu căng công khai. Đôi khi nó ẩn trong một câu rất bình thường: “Tôi là người như vậy rồi.” Có người nói câu ấy ở tuổi ba mươi, có người ở tuổi năm mươi, có người ở tuổi bảy mươi. Họ nghĩ tính tình của mình đã định hình nên không thể đổi được. Họ nóng tính và nói: “Tính tôi vậy.” Họ khó lắng nghe và nói: “Từ trước tới giờ tôi vẫn thế.” Họ có lối nói làm người khác tổn thương nhưng biện minh: “Tôi thẳng tính.” Họ không muốn xin lỗi vì cho rằng tuổi tác hay chức vụ của mình khiến việc xin lỗi trở nên khó coi. Họ không muốn nhận góp ý vì nghĩ mình đã có quá nhiều kinh nghiệm. Họ không muốn học từ người trẻ hơn vì trong thâm tâm cho rằng người ít tuổi thì không thể dạy mình điều gì. Có người đã làm mục vụ vài chục năm nên không còn muốn nghe cộng đoàn nói về những nhu cầu mới. Có người đã sống đời tu lâu năm nên coi những lời nhắc nhở về đời sống cộng đoàn là dành cho lớp trẻ. Có người đã lập gia đình lâu năm nên không còn cố gắng học lại cách nói chuyện với người bạn đời. Có người nghĩ rằng sau bao năm chung sống, yêu thương phải tự vận hành mà không cần chăm sóc. Nhưng chính lúc con người ngừng học, họ bắt đầu già đi không chỉ trong thân xác mà cả trong tâm hồn.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa già đi và trưởng thành. Mọi người đều già đi theo thời gian, nhưng không phải ai cũng trưởng thành theo thời gian. Thời gian tự nó không làm con người khôn ngoan. Thời gian chỉ cho chúng ta thêm kinh nghiệm; còn kinh nghiệm có trở thành sự khôn ngoan hay không tùy thuộc vào việc chúng ta có biết suy tư về nó, học từ nó và để cho nó biến đổi mình hay không. Có người trải qua mười lần thất bại nhưng vẫn lặp lại cùng một sai lầm bởi vì họ luôn cho rằng lỗi thuộc về người khác. Có người sống trong cộng đoàn ba mươi năm nhưng chưa bao giờ thật sự học cách lắng nghe. Có người làm cha mẹ cả đời nhưng vẫn đối xử với con trưởng thành như những đứa trẻ phải phục tùng ý mình. Có người làm linh mục nhiều thập niên nhưng vẫn chưa học được nghệ thuật nói một lời xin lỗi khi mình sai. Trái lại, có người chỉ trong vài năm đã lớn lên rất nhiều bởi họ sống tỉnh thức, biết tự vấn, biết nhận góp ý, biết đọc những biến cố đời mình như những trang sách Chúa dùng để dạy họ. Vì thế, tuổi đời có thể đem lại sự từng trải, nhưng chỉ sự khiêm tốn mới biến từng trải thành khôn ngoan.
Người trưởng thành suốt đời là người không bao giờ thôi đặt câu hỏi về chính mình. Không phải theo kiểu soi mói bệnh hoạn hay nghi ngờ bản thân liên tục, nhưng trong một thái độ tỉnh thức lành mạnh: “Điều gì đang xảy ra trong tôi? Tại sao tôi phản ứng mạnh như thế trước chuyện này? Tại sao lời nói của người kia lại làm tôi tổn thương nhiều đến vậy? Tôi đang phục vụ vì yêu thương hay vì cần được công nhận? Tôi đang im lặng vì khôn ngoan hay vì sợ xung đột? Tôi đang nói sự thật vì lòng bác ái hay vì muốn thắng người khác? Tôi đang giữ trách nhiệm vì trung thành hay vì không thể buông quyền lực? Tôi đang giúp người khác hay đang biến họ thành nơi thỏa mãn nhu cầu cần thiết của mình?” Những câu hỏi như thế không làm con người yếu đi. Ngược lại, chúng giữ tâm hồn khỏi chai cứng. Người không còn tự hỏi về động lực của mình rất dễ nhầm lẫn giữa thiện chí và nhu cầu bản thân, giữa nhiệt thành và tham vọng, giữa trung thành và cố chấp, giữa sự rõ ràng và thô bạo, giữa nguyên tắc và sợ hãi, giữa lòng đạo đức và nhu cầu được nhìn nhận là đạo đức.
Trong những năm đầu đời và những năm đầu của ơn gọi, nhiệm vụ chủ yếu thường là xây nền móng. Đây là thời kỳ con người học những điều căn bản tưởng rất nhỏ nhưng thực ra quyết định phần lớn chất lượng của cả đời sau: học thức dậy đúng giờ, học giữ lời, học hoàn thành việc đã bắt đầu, học sống trật tự, học chăm sóc thân thể, học sử dụng tiền bạc có trách nhiệm, học kiểm soát cảm xúc, học trì hoãn sự thỏa mãn, học chịu đựng những bất tiện, học lắng nghe người khác, học chấp nhận bị sửa, học làm việc với những người mình không thích, học phân biệt cảm xúc với sự thật, học xin lỗi, học tha thứ, học trung thực với động lực của mình. Đây cũng là thời gian những vết thương lớn của tuổi thơ, gia đình, tương quan và căn tính cần được nhận diện. Người trẻ rất dễ nghĩ rằng nhiệt huyết có thể bù đắp cho mọi thiếu sót. Nhưng nhiệt huyết giống như ngọn lửa: nếu có một nền tảng vững, nó đem lại sức sống; nếu không có cấu trúc để giữ, nó có thể bùng lên rất mạnh rồi nhanh chóng tắt. Vì thế những năm đầu không nên chỉ được đo bằng số kiến thức thu nhận hay số công việc đã thực hiện, nhưng bằng mức độ con người đang học sống thật hơn, tự do hơn, có trách nhiệm hơn và có khả năng yêu thương hơn.
Đối với người bước vào đời sống thánh hiến hay chức linh mục, ngày khấn dòng hay ngày chịu chức không phải là lễ tốt nghiệp khỏi trường đào tạo. Trái lại, đó là ngày người ấy bước vào một trường học còn sâu hơn. Trước đó người ta học về vâng phục; từ đó trở đi người ta phải sống vâng phục khi ý riêng thực sự bị đụng chạm. Trước đó người ta học về khó nghèo; từ đó người ta phải đối diện với những hình thức tinh tế của việc sở hữu: sở hữu vị trí, sở hữu ảnh hưởng, sở hữu cộng đoàn, sở hữu một công việc, sở hữu danh tiếng, sở hữu những người quý mến mình. Trước đó người ta học về khiết tịnh; sau đó người ta phải sống sự tự do tình cảm giữa vô số tương quan thật, những hấp dẫn thật, những cô đơn thật và những nhu cầu thật. Trước đó người ta học thần học mục vụ; sau đó người ta phải gặp những người đau khổ không chịu nằm gọn trong bất kỳ giáo trình nào. Chính lúc ấy, toàn bộ con người được đưa vào lò luyện. Và điều nguy hiểm là người đã chịu chức hay khấn trọn có thể tưởng rằng từ nay mình chỉ còn là người dạy người khác, trong khi thực tế họ vẫn phải là người học mỗi ngày.
Có những người sau vài năm đầu đầy nhiệt huyết bắt đầu bước vào một vùng đất khác. Những thành công đầu tiên không còn gây phấn khích như trước. Những lý tưởng ban đầu gặp thực tế phức tạp. Những người mình từng kính phục cũng bộc lộ giới hạn. Chính mình cũng bắt đầu nhận ra những giới hạn không thể giải quyết chỉ bằng thiện chí. Đây có thể là khởi đầu của một trưởng thành sâu hơn, nhưng cũng có thể là khởi đầu của sự cay đắng. Người nào chấp nhận để những ảo tưởng chết đi sẽ bước vào một tình yêu thực tế hơn. Người nào cố giữ ảo tưởng có thể bắt đầu trách móc cuộc đời, trách cộng đoàn, trách người khác hoặc âm thầm tìm những hình thức bù trừ. Bởi vậy, trưởng thành suốt đời đòi hỏi khả năng chấp nhận rằng không phải mọi điều mình từng nghĩ về bản thân đều đúng, không phải mọi hình ảnh lý tưởng mình từng có về đời sống đều sẽ được giữ nguyên, và không phải mọi ước mơ đều được thực hiện theo cách mình mong muốn. Nhiều khi Chúa không phá hủy ơn gọi của chúng ta; Ngài chỉ phá hủy những ảo tưởng quanh ơn gọi để ơn gọi trở nên tinh tuyền hơn.
Tuổi trung niên thường là một trong những khúc quanh quan trọng nhất của hành trình này. Khi còn trẻ, con người sống nhiều bằng tương lai: còn rất nhiều điều để học, rất nhiều nơi để đến, rất nhiều công việc để làm, rất nhiều dự định để thực hiện. Nhưng đến một lúc nào đó, người ta bắt đầu nhận ra rằng đời sống là hữu hạn. Những con đường mình đã không chọn có lẽ sẽ không bao giờ được chọn nữa. Một số giấc mơ sẽ không thành. Một vài cánh cửa đã khép. Thân xác không còn đáp lại như trước. Những người đi trước bắt đầu già hoặc qua đời. Những người trẻ hơn xuất hiện với sức khỏe, khả năng và ngôn ngữ mới. Có người bắt đầu cảm thấy mình không còn ở trung tâm như trước. Câu hỏi âm thầm xuất hiện: “Những năm vừa qua của tôi có ý nghĩa gì? Tôi đã trở thành người như thế nào? Nếu nửa đời còn lại không dài như nửa đời đầu, tôi muốn sống ra sao?” Đây có thể là một khủng hoảng sâu sắc, nhưng chữ “khủng hoảng” không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. Trong nguồn gốc của nó, khủng hoảng cũng là một thời điểm phân định. Nó buộc người ta nhìn lại những gì đã sống và quyết định những gì thật sự đáng giữ.
Ở tuổi trung niên, những nhu cầu chưa được nhận diện có thể trở nên mạnh mẽ. Người từng sống dựa vào thành công có thể hoảng hốt khi không còn được chú ý như trước. Người từng sống nhờ lời khen có thể cảm thấy trống rỗng khi người khác quen với sự hiện diện của mình. Người từng xây căn tính quanh chức vụ có thể sợ hãi trước viễn tượng bị thay thế. Người từng tránh đối diện với cô đơn có thể tìm những tương quan bù đắp. Người từng kìm nén cảm xúc có thể bỗng trở nên dễ nổi nóng hoặc mệt mỏi. Người từng tin rằng mình luôn mạnh có thể rơi vào một giai đoạn hoang mang khi thân xác, tâm trí hay sứ vụ không còn vận hành như trước. Những điều này không nhất thiết chứng minh người ấy đã thất bại. Nhiều khi chúng là dấu chỉ cho thấy những tầng sâu hơn đang được mở ra. Điều cần thiết không phải là vội vàng chạy trốn khủng hoảng, nhưng là biết đi xuyên qua nó trong sự thật.
Có những cuộc khủng hoảng nếu được sống tốt có thể trở thành cuộc “đào tạo lần thứ hai” của đời người. Lần đào tạo đầu tiên thường giúp ta xây dựng bản thân; lần đào tạo thứ hai dạy ta buông bỏ hình ảnh mà ta đã xây dựng về bản thân. Lần đầu ta học làm được nhiều điều; lần thứ hai ta học rằng giá trị của mình không nằm trong những điều mình làm được. Lần đầu ta học cách nói; lần thứ hai ta học cách im lặng. Lần đầu ta học lãnh đạo; lần thứ hai ta học nhường chỗ. Lần đầu ta học khẳng định; lần thứ hai ta học buông. Lần đầu ta học chịu trách nhiệm; lần thứ hai ta học chấp nhận những điều mình không thể kiểm soát. Lần đầu ta học bước lên; lần thứ hai ta học bước xuống. Và trong viễn tượng Tin Mừng, bước xuống không phải là thất bại. Đức Kitô đã cho thấy chính con đường tự hạ mới dẫn tới sự viên mãn.
Có lẽ thử thách lớn của một người ở tuổi trung niên không phải là họ còn làm được bao nhiêu, nhưng là họ có đủ tự do để cho thế hệ sau xuất hiện hay không. Người thật sự trưởng thành không sợ người khác giỏi hơn mình. Họ vui khi người trẻ có khả năng mới. Họ không cần giữ mọi việc trong tay để cảm thấy mình cần thiết. Họ có thể trao kinh nghiệm mà không biến kinh nghiệm thành quyền kiểm soát. Họ có thể hướng dẫn nhưng không áp đặt. Họ có thể lùi lại mà không cảm thấy mình bị loại bỏ. Đây là một trong những dấu chỉ đẹp nhất của trưởng thành: khả năng vui khi người khác lớn lên, kể cả khi sự lớn lên của họ có nghĩa là mình không còn ở vị trí trung tâm.
Tuổi già mở ra một trường học khác. Một nền văn hóa tôn vinh tốc độ, năng suất và hình ảnh dễ khiến người già có cảm giác mình trở nên ít giá trị khi không còn làm được nhiều như trước. Nhưng trong cái nhìn Kitô giáo, giá trị con người chưa bao giờ phụ thuộc vào năng suất. Người già có thể không còn hoạt động mạnh, nhưng họ có thể trở thành chứng nhân của một sự hiện diện đã được tinh luyện. Có những người già mà chỉ cần ngồi bên họ, người ta đã cảm thấy bình an. Họ không còn cần chứng minh mình. Họ không tranh phần nói. Họ không cần mọi người làm theo ý họ. Họ biết cười trước những yếu đuối của mình. Họ biết ơn khi được giúp đỡ. Họ có thể kể lại quá khứ mà không biến quá khứ thành thước đo để phê phán hiện tại. Họ có thể nhìn những người trẻ với hy vọng hơn là với sự bất mãn. Một người già như thế là một ân phúc cho gia đình và cộng đoàn.
Nhưng tuổi già cũng có thể trở thành nơi bộc lộ những gì con người đã không chịu giải quyết trong những giai đoạn trước. Khi sức khỏe giảm, khả năng kiểm soát giảm và những lớp vỏ xã hội rơi xuống, những khuynh hướng sâu bên trong dễ hiện rõ. Người từng sống bằng quyền lực có thể trở nên cay đắng khi không còn quyền lực. Người từng quen được phục vụ có thể trở nên đòi hỏi. Người từng không học cách đối diện với cô đơn có thể trở nên lệ thuộc. Người từng không học sự biết ơn có thể chỉ nhìn thấy điều mình thiếu. Người từng không học buông bỏ có thể cố nắm giữ những vai trò đã đến lúc trao lại. Vì thế, tuổi già không tự động làm con người hiền lành hay thánh thiện. Nó cũng cần được chuẩn bị bằng cả một đời học buông, học biết ơn, học chấp nhận giới hạn và học đặt căn tính nơi Thiên Chúa hơn là nơi chức vụ.
Một trong những bài học sâu nhất của tuổi già là chấp nhận cần người khác. Khi còn mạnh, chúng ta thường thích mình là người giúp. Được người khác cần đến cho ta cảm giác hữu ích. Nhưng đến một lúc, chính ta lại cần được giúp. Cần người khác chở đi. Cần người khác nhắc thuốc. Cần người khác đỡ mình bước. Cần người khác đọc thay một văn bản. Cần người khác làm những việc trước đây ta từng tự làm. Với một người đã quen tự chủ, đây có thể là một cuộc thanh luyện lớn. Nhưng chính việc cho phép người khác chăm sóc mình cũng là một hành vi của tình yêu. Người nhận không thấp hơn người cho. Có những lúc sự khiêm tốn đích thực không nằm ở việc phục vụ người khác, mà ở việc đủ khiêm tốn để được người khác phục vụ.
Đào tạo thường xuyên vì thế không chỉ là chuyện tham dự vài khóa thường huấn mỗi năm. Nếu hiểu quá hẹp như thế, chúng ta sẽ biến một thực tại sống động thành một chương trình hành chính. Ongoing formation trước hết là một thái độ sống. Đó là quyết định không ngừng để cho đời mình được Tin Mừng chất vấn. Đó là duy trì trong lòng một vùng đất còn mềm để Thiên Chúa có thể gieo điều mới. Đó là không để tuổi tác làm trái tim chai lại. Đó là sẵn sàng học từ sách vở, nhưng cũng học từ người nghèo, từ trẻ em, từ người già, từ người bệnh, từ người mình không đồng ý, từ chính những sai lầm của mình. Đó là khả năng nhận ra rằng đôi khi Chúa dạy ta qua một người không có địa vị, không có bằng cấp, không nói những điều đẹp đẽ, nhưng có một lời chân thành mà ta cần nghe.
Đối với linh mục và tu sĩ, đào tạo thường xuyên phải bao gồm tất cả những chiều kích đã được đào tạo ban đầu: nhân bản, thiêng liêng, trí thức và mục vụ. Một người có thể tiếp tục đọc thần học nhưng bỏ quên đời sống nội tâm. Một người có thể cầu nguyện nhiều nhưng không cập nhật kiến thức cần thiết cho sứ vụ. Một người có thể làm mục vụ rất năng động nhưng bỏ bê sức khỏe. Một người có thể giữ kỷ luật bề ngoài nhưng những tương quan bên trong ngày càng khô cứng. Sự trưởng thành thật không chấp nhận những mảnh đời tách rời như thế. Con người là một toàn thể. Điều không được chăm sóc ở một chiều kích cuối cùng sẽ ảnh hưởng đến những chiều kích khác. Một linh mục kiệt sức về thể chất có thể dễ mất kiên nhẫn trong mục vụ. Một tu sĩ mang vết thương tình cảm chưa được nhìn nhận có thể tìm sự bù đắp trong tương quan. Một người có đời sống cầu nguyện khô cạn kéo dài mà không tìm cách chăm sóc có thể dần biến sứ vụ thành nghề nghiệp. Một người không chịu đọc và học có thể tiếp tục nói với thế giới hôm nay bằng những câu trả lời của một thời đại đã qua.
Tĩnh tâm hằng năm là một phần của đào tạo thường xuyên, nhưng sẽ trở nên rất nghèo nếu chỉ được xem như vài ngày thay đổi không khí hay hoàn tất một nghĩa vụ. Tĩnh tâm là dịp để con người đứng lại trước Chúa và tự hỏi: “Tôi đang trở thành ai?” Không chỉ “tôi đã làm được những gì?” nhưng “tôi đang trở thành ai qua những điều mình làm?” Có thể một năm đã đầy hoạt động nhưng tâm hồn trở nên cứng hơn. Có thể nhiều dự án thành công nhưng khả năng yêu thương giảm đi. Có thể người khác khen mình rất nhiều nhưng mình ngày càng khó lắng nghe. Có thể mình nói rất nhiều về Chúa nhưng ít ở với Chúa. Một cuộc tĩnh tâm thật sự phải tạo không gian cho những câu hỏi ấy xuất hiện.
Đồng hành thiêng liêng cũng không phải là điều chỉ dành cho giai đoạn khủng hoảng hay cho người mới bắt đầu. Một người càng mang trách nhiệm lớn càng cần một nơi mà ở đó họ không phải đóng vai người mạnh, người dạy, người lãnh đạo hay người giải quyết vấn đề. Ai cũng cần ít nhất một nơi trong đời mình mà họ có thể nói sự thật mà không phải giữ hình ảnh. Nếu một người luôn là người nghe người khác nhưng không có ai để nghe mình, luôn là người hướng dẫn nhưng không bao giờ để mình được hướng dẫn, luôn là người nâng đỡ nhưng không cho phép mình được nâng đỡ, thì nguy cơ cô lập nội tâm rất lớn. Sự cô lập ấy có thể không ai nhìn thấy, nhưng nó làm cho con người dần mất khả năng phân định khách quan về chính mình.
Sự trợ giúp chuyên môn cũng cần được nhìn bằng một thái độ trưởng thành. Tìm đến một chuyên gia tâm lý khi cần không có nghĩa là đời sống thiêng liêng thất bại. Ân sủng không hủy bỏ tự nhiên nhưng chữa lành và nâng tự nhiên lên. Có những vết thương cần cầu nguyện; có những vết thương cần được nói ra trong một tương quan an toàn; có những phản ứng tâm lý cần được hiểu bằng kiến thức chuyên môn; có những kiểu lệ thuộc, sang chấn hay cơ chế phòng vệ mà thiện chí thôi không đủ để giải quyết. Người trưởng thành không sợ sử dụng những phương tiện đúng đắn Chúa đặt trong khả năng của con người. Sự khiêm tốn đôi khi chính là thừa nhận: “Tôi cần giúp đỡ.”
Đối với người giáo dân, trưởng thành suốt đời cũng mang cùng một logic. Bí tích Hôn phối không khiến hai người lập tức có khả năng yêu nhau cách hoàn hảo. Có những điều chỉ năm năm hôn nhân mới dạy được. Có những điều phải hai mươi năm mới hiểu. Người vợ ở tuổi năm mươi không hoàn toàn giống người phụ nữ mà người chồng đã cưới khi cô hai mươi lăm. Người chồng cũng thay đổi. Những điều từng đem lại niềm vui có thể thay đổi. Những áp lực mới xuất hiện: công việc, con cái, tài chính, chăm sóc cha mẹ già, sức khỏe, những giấc mơ dang dở. Nếu hai người không tiếp tục học lại nhau, một cuộc hôn nhân có thể vẫn tồn tại về pháp lý nhưng khoảng cách bên trong ngày càng lớn. Tình yêu trưởng thành không phải là nói: “Tôi biết người ấy rồi.” Tình yêu trưởng thành nói: “Người ấy vẫn là một mầu nhiệm mà tôi cần tiếp tục khám phá.”
Cha mẹ cũng phải học trưởng thành theo tuổi của con. Một cách làm cha mẹ phù hợp khi con năm tuổi có thể trở thành kiểm soát khi con hai mươi lăm tuổi. Có cha mẹ yêu con thật lòng nhưng không biết chuyển từ vai trò quyết định thay con sang vai trò đồng hành với con. Họ vẫn muốn bảo vệ, nhưng bảo vệ quá mức có thể làm con ngạt thở. Trưởng thành của cha mẹ bao gồm khả năng chấp nhận con là một con người khác biệt, có ơn gọi, lựa chọn, trách nhiệm và cả những sai lầm của riêng nó. Tình yêu phải biết thay hình thức theo thời gian. Khi con nhỏ, yêu có thể là nắm tay. Khi con lớn, yêu đôi khi là biết buông tay nhưng vẫn giữ cánh cửa nhà mở.
Trong đời sống nghề nghiệp cũng vậy. Người trưởng thành suốt đời không đồng hóa giá trị bản thân với sự thăng tiến. Họ làm việc nghiêm túc nhưng biết công việc không phải là toàn bộ căn tính. Họ có thể học kỹ năng mới khi thế giới thay đổi. Họ không dùng tuổi tác làm lý do để từ chối mọi điều mới, cũng không chạy theo mọi điều mới như thể cũ đều vô giá trị. Họ có khả năng phân định giữa điều phải gìn giữ và điều cần đổi mới. Sự trưởng thành không phải bảo thủ, cũng không phải chạy theo thời thượng; đó là khả năng giữ điều cốt lõi trong khi sẵn sàng thay đổi điều không còn phục vụ cho điều cốt lõi.
Một yếu tố khác không thể thiếu trong đào tạo thường xuyên là khả năng nhận góp ý. Đây là một trong những phép thử rõ nhất của trưởng thành. Hầu như ai cũng nói mình sẵn sàng nghe góp ý, cho đến khi góp ý đụng đúng vào nơi mình nhạy cảm. Khi ấy cơ chế tự vệ bật lên rất nhanh: giải thích, biện minh, chuyển lỗi, công kích người góp ý, nhắc lại lỗi của họ, hoặc âm thầm đóng cửa lòng. Người trưởng thành không phải là người không cảm thấy đau khi bị góp ý. Họ cũng có thể buồn, ngượng, thậm chí phản ứng trong lòng. Nhưng sau cảm xúc đầu tiên, họ có khả năng hỏi: “Trong điều người này nói, có phần sự thật nào tôi cần nghe không?” Họ có thể tách cách nói chưa khéo khỏi nội dung có thể đúng. Đây là một kỹ năng nhân bản rất cao.
Có người chỉ chấp nhận lời góp ý từ những người họ cho là đủ tư cách. Nhưng Thiên Chúa nhiều khi không gửi sự thật đến bằng chiếc phong bì chúng ta mong muốn. Một đứa trẻ có thể nói điều người lớn cần nghe. Một giáo dân có thể nhận ra điều linh mục không nhận ra. Một nhân viên có thể thấy điểm mù của người lãnh đạo. Một người không thân thiện với ta đôi khi lại nói đúng một điều mà người thân vì thương ta quá nên ngại nói. Người khôn ngoan không hỏi trước tiên: “Ai nói điều này với tôi?” nhưng hỏi: “Điều này có đúng không?”
Điều đó không có nghĩa là phải tin mọi lời phê bình. Trưởng thành không phải là biến mình thành nô lệ của dư luận. Có những góp ý sai, có những lời xuất phát từ thành kiến, có những phê bình bất công. Người trưởng thành cũng phải biết giữ sự bình an trước những đánh giá sai về mình. Nhưng để làm được điều đó, cần có căn tính đủ vững để không lệ thuộc vào khen chê. Khi sống quá cần lời khen, ta sẽ sợ mọi lời chê. Khi giá trị của ta đặt sâu hơn trong sự thật rằng mình là người được Thiên Chúa yêu, ta có thể vừa lắng nghe góp ý vừa không bị nghiền nát bởi dư luận.
Trưởng thành suốt đời cũng đòi hỏi khả năng học lại. Học mới đã khó; học lại còn khó hơn. Học mới là tiếp nhận điều chưa biết. Học lại có nghĩa là thừa nhận một điều mình từng tin hoặc từng làm có thể chưa đúng. Có những người biết rất nhiều nhưng không còn khả năng học lại vì tri thức đã trở thành một phần của bản ngã. Nếu ai đặt câu hỏi về điều họ biết, họ cảm thấy như người ấy đang xúc phạm chính con người họ. Nhưng người thật sự yêu chân lý sẽ đặt chân lý cao hơn nhu cầu luôn đúng. Họ có thể nói: “Trước đây tôi nghĩ như vậy, nhưng bây giờ tôi nhận ra cần điều chỉnh.” Câu nói ấy không làm giảm uy tín; ngược lại, nó cho thấy một con người sống động.
Một linh mục có thể phải học lại cách giảng khi thế hệ người nghe thay đổi. Một nhà giáo dục có thể phải học lại cách dạy khi hiểu biết về tâm lý phát triển sâu hơn. Một người cha có thể phải học lại cách nói chuyện với con sau khi nhận ra cách giáo dục cũ làm con sợ nhiều hơn là trưởng thành. Một người lãnh đạo có thể phải học lại cách dùng quyền khi nhận ra sự kiểm soát của mình đang làm người khác mất sáng kiến. Một cộng đoàn có thể phải học lại cách cùng nhau phân định thay vì mọi quyết định đều đến từ một người. Mỗi lần học lại như thế đều đòi hỏi khiêm tốn, bởi phải chấp nhận rằng điều mình đã quen chưa chắc đã là điều tốt nhất.
Sự trưởng thành suốt đời còn liên quan đến những vết thương cũ. Có những vết thương tưởng đã lành nhưng một biến cố mới làm chúng đau trở lại. Điều ấy không nhất thiết có nghĩa tất cả công việc chữa lành trước đó vô ích. Một vết sẹo vẫn có thể nhạy khi thời tiết thay đổi. Một ký ức cũ vẫn có thể trở lại khi hoàn cảnh tương tự xuất hiện. Trưởng thành không có nghĩa là quá khứ biến mất, nhưng là quá khứ dần mất quyền cai trị hiện tại. Người trưởng thành có thể nhớ mà không bị ký ức điều khiển, có thể đau mà không cần trả thù, có thể thừa nhận mình bị thương mà không xây toàn bộ căn tính quanh vết thương ấy.
Có lúc một người tưởng mình đã tha thứ, nhưng sau nhiều năm gặp lại người cũ thì giận dữ bùng lên. Đây có thể là một lời mời gọi đi sâu hơn. Tha thứ đôi khi không phải một quyết định duy nhất mà là một tiến trình nhiều lớp. Mỗi lần một tầng đau mới xuất hiện, ta lại được mời gọi đặt nó trước Chúa. Không cần tự kết án vì mình vẫn còn đau. Điều quan trọng là mình làm gì với nỗi đau ấy. Ta nuôi nó, biến nó thành căn cước, dùng nó để biện minh cho sự cay đắng? Hay ta tiếp tục đem nó vào ánh sáng để nó được chữa lành?
Trưởng thành suốt đời cũng là học cách đối diện với thất bại. Người non nớt thường đồng hóa thất bại với bản thân: “Tôi thất bại, nghĩa là tôi vô giá trị.” Người trưởng thành có khả năng nói: “Việc này đã thất bại; tôi cần học điều gì?” Có những thất bại do sai lầm của ta. Khi ấy cần nhận trách nhiệm. Có những thất bại dù ta đã cố gắng đúng đắn. Khi ấy cần học chấp nhận giới hạn. Có những thất bại ban đầu tưởng là mất mát nhưng nhiều năm sau nhìn lại mới thấy chính nó đã mở một con đường khác. Người trưởng thành không thần thánh hóa thất bại, nhưng cũng không để thất bại có lời cuối cùng.
Trong đời sống Kitô hữu, điều này đặc biệt quan trọng bởi chúng ta dễ mang vào đời sống thiêng liêng một chủ nghĩa hoàn hảo tinh vi. Chúng ta muốn mình phải tiến bộ đều đặn, phải cầu nguyện tốt, phải không lặp lại lỗi cũ, phải trở nên thánh thiện theo một đường thẳng đi lên. Khi thấy mình vấp ngã, ta thất vọng không chỉ vì đã làm điều sai nhưng còn vì hình ảnh đẹp về chính mình bị vỡ. Có khi điều Chúa muốn chữa trước tiên không phải là một khuyết điểm cụ thể mà là chính nhu cầu của ta phải cảm thấy mình hoàn hảo. Thánh thiện không phải là trở thành người không bao giờ cần lòng thương xót. Thánh thiện là ngày càng biết mình cần lòng thương xót và ngày càng để lòng thương xót ấy biến đổi mình.
Vì thế, kiên trì là một đức tính không thể thiếu. Trưởng thành thường diễn ra chậm hơn chúng ta muốn. Có những thói quen phải mất nhiều năm mới thay đổi. Có những kiểu phản ứng đã được hình thành từ nhỏ nên không biến mất sau một kỳ tĩnh tâm. Có những nỗi sợ cần được chữa qua rất nhiều lần đối diện. Có những đức tính chỉ được hình thành bằng hàng ngàn lựa chọn nhỏ. Kiên nhẫn với tiến trình không đồng nghĩa với dung túng cho mình. Đó là hiểu rằng sự biến đổi sâu cần thời gian. Hạt giống không thể bị kéo lên để nó lớn nhanh hơn. Công việc của ta là tưới, chăm sóc, nhổ cỏ, tạo điều kiện; sự sống lớn lên theo nhịp của nó.
Người trưởng thành suốt đời cũng học biết phân biệt giữa trung tín và bất động. Trung tín không có nghĩa mọi sự phải giữ nguyên. Một cây sống trung thành với căn tính của nó nhưng mỗi mùa đều thay đổi. Nó ra lá, rụng lá, lớn lên, có cành phải cắt bỏ để toàn cây khỏe hơn. Đời sống cũng vậy. Có những hình thức từng tốt ở một giai đoạn nhưng đến lúc phải thay đổi để giá trị sâu hơn được giữ lại. Người trưởng thành không sợ thay đổi chỉ vì thay đổi, nhưng cũng không thay đổi chỉ vì mới lạ. Họ hỏi: điều gì phục vụ tình yêu, sự thật, ơn gọi và sứ mạng trong hoàn cảnh hiện tại?
Đối với Giáo Hội, tinh thần ongoing formation rất quan trọng trong một thế giới thay đổi nhanh. Những vấn đề con người đang đối diện hôm nay không hoàn toàn giống ba mươi hay năm mươi năm trước. Công nghệ, mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo, những biến đổi văn hóa, sự di chuyển dân số, khủng hoảng gia đình, cô đơn, sức khỏe tinh thần, những cách thức mới của tương quan và truyền thông đặt ra những câu hỏi mới. Tin Mừng không thay đổi, nhưng người loan báo Tin Mừng phải học ngôn ngữ của thời đại mình. Không phải để chạy theo thế gian, nhưng để có thể nói sự thật vĩnh cửu bằng một ngôn ngữ người hôm nay có thể nghe được. Người từ chối học hỏi có thể vẫn giữ đúng nội dung nhưng nói bằng một cách khiến không ai còn hiểu.
Tuy nhiên, đào tạo thường xuyên không thể chỉ hướng ra bên ngoài. Có một nguy cơ rất tinh vi là người ta cập nhật mọi kỹ năng nhưng bỏ quên trái tim. Họ học công nghệ mới, phương pháp mục vụ mới, quản trị mới, truyền thông mới, nhưng bên trong vẫn là những vết thương cũ, những nhu cầu kiểm soát cũ, những thói quen tự vệ cũ. Sự thành thạo có thể che giấu sự non nớt. Một người có thể rất chuyên nghiệp nhưng rất khó sống cùng. Có thể nói rất hay trước đám đông nhưng không biết lắng nghe một người trước mặt. Có thể quản lý một tổ chức lớn nhưng không quản lý được cơn giận của mình. Có thể giúp nhiều người nhưng không biết chăm sóc chính mình. Vì thế, ongoing formation đích thực luôn phải quay về với câu hỏi căn bản: “Con người tôi đang trở thành có ngày càng giống Đức Kitô hơn không?”
Đây là tiêu chuẩn sâu nhất. Không phải bao nhiêu sách đã đọc. Không phải bao nhiêu bằng cấp đã có. Không phải bao nhiêu công việc đã hoàn thành. Không phải bao nhiêu người biết tên mình. Nhưng là: tôi có dịu dàng hơn không? Tôi có thật hơn không? Tôi có tự do hơn trước nhu cầu được công nhận không? Tôi có dễ xin lỗi hơn không? Tôi có bớt phán xét không? Tôi có biết vui trước điều tốt của người khác không? Tôi có thể im lặng khi không cần thắng một cuộc tranh luận không? Tôi có biết hiện diện với người đau khổ mà không vội sửa họ không? Tôi có còn giữ trong lòng những danh sách những người mắc nợ mình không? Tôi có dễ biết ơn hơn không? Tôi có thể đón nhận giới hạn của tuổi đời mà không cay đắng không? Nếu không, có lẽ chúng ta đang học nhiều nhưng chưa chắc đang trưởng thành.
Khiêm tốn là mảnh đất của mọi sự trưởng thành. Khiêm tốn không phải tự hạ thấp hay phủ nhận các khả năng mình có. Người khiêm tốn có thể biết rất rõ mình làm tốt điều gì. Nhưng họ biết mọi khả năng đều là quà tặng, biết mình vẫn có điểm mù, biết người khác có những điều mình không có, biết mình có thể sai, biết thành công hôm nay không bảo đảm cho ngày mai. Họ không cần giả vờ yếu để được coi là khiêm tốn. Họ chỉ không biến sức mạnh thành lý do để đứng trên người khác.
Mở lòng là thái độ kế tiếp. Một trái tim mở không phải là trái tim không có lập trường. Người trưởng thành có thể có xác tín rất mạnh nhưng vẫn lắng nghe. Họ không sợ câu hỏi. Họ không coi mọi bất đồng là đe dọa. Họ có thể nói với người khác: “Tôi không đồng ý với anh, nhưng tôi muốn hiểu tại sao anh nghĩ như thế.” Trong một thời đại rất dễ phân cực, khả năng này là dấu chỉ đặc biệt của trưởng thành. Người non nớt thường cần biến người khác thành kẻ xấu để giữ mình là người đúng. Người trưởng thành có thể nhìn thấy sự phức tạp: một người có thể sai ở một điểm nhưng đúng ở điểm khác; một người từng làm ta tổn thương vẫn có phẩm giá; một người khác quan điểm vẫn có thể có thiện chí.
Kiên trì là thái độ thứ ba. Có những giai đoạn người ta cảm thấy mình đang tiến bộ rất rõ. Nhưng cũng có những giai đoạn như đang đứng yên. Cầu nguyện không còn ngọt ngào. Sứ vụ không còn hứng khởi. Tương quan trở nên khó. Chính trong những giai đoạn ấy, sự trung tín được thanh luyện. Ta bắt đầu làm điều đúng không phải vì luôn cảm thấy thích, nhưng vì đã chọn yêu. Một đời sống chỉ dựa trên cảm xúc sẽ rất dễ vỡ. Người trưởng thành trân trọng cảm xúc nhưng không biến cảm xúc thành chủ nhân.
Tin tưởng là thái độ khác. Không ai tự mình hoàn tất công trình trưởng thành. Kitô giáo không phải một chương trình tự cải thiện bản thân. Chúng ta cộng tác, nhưng Đấng biến đổi sâu xa vẫn là Thiên Chúa. Có những thay đổi ta làm được bằng kỷ luật. Có những thay đổi cần nhiều hơn kỷ luật: cần ân sủng. Có những vùng tối ta hiểu được bằng phân tích. Có những vùng chỉ được chữa lành khi ta để mình được yêu ở chính nơi mình xấu hổ nhất. Niềm tin rằng Thiên Chúa vẫn làm việc ngay trong những giai đoạn khô khan giúp ta không tuyệt vọng trước sự chậm chạp của mình.
Và biết ơn có lẽ là một trong những dấu chỉ đẹp nhất của một người đã đi xa trên con đường trưởng thành. Khi còn trẻ, con người dễ nhìn về phía trước và nghĩ về điều mình chưa có. Khi trưởng thành hơn, ta bắt đầu nhìn lại và thấy bao nhiêu điều là quà tặng. Biết ơn cha mẹ dù họ không hoàn hảo. Biết ơn những thầy cô đã dạy mình. Biết ơn người đã sửa mình. Biết ơn bạn bè đã ở bên mình khi khó khăn. Biết ơn cả những thất bại đã làm mình bớt kiêu ngạo. Biết ơn những cánh cửa đóng đã ngăn mình đi vào những con đường không tốt. Biết ơn những giới hạn đã buộc mình học dựa vào người khác. Một tâm hồn biết ơn là một tâm hồn đã thôi nghĩ rằng cuộc đời mắc nợ mình.
Đến cuối cùng, trưởng thành suốt đời cũng là học nghệ thuật buông bỏ. Cả cuộc đời con người dường như là một chuỗi những bài học buông bỏ. Đứa trẻ buông bàn tay cha mẹ để đi học. Người trẻ buông một số khả năng để chọn một ơn gọi cụ thể. Người kết hôn buông nhiều lựa chọn khác để trung thành với một người. Người sống đời thánh hiến buông một cách sống để thuộc về một tiếng gọi. Người lãnh đạo rồi phải buông chức vụ. Người khỏe rồi sẽ phải buông một phần sức lực. Người già phải buông dần sự độc lập. Và cuối cùng, mỗi người phải buông chính sự sống này. Nếu cả đời ta không học buông những điều nhỏ, bài học cuối cùng sẽ vô cùng khó.
Nhưng Kitô giáo cho việc buông bỏ một ý nghĩa rất khác với sự mất mát vô vọng. Chúng ta buông không phải vì không còn gì để giữ, nhưng vì tin rằng mình đang được giữ bởi một Đấng lớn hơn. Đức Giêsu trên thập giá đã sống sự buông bỏ triệt để: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Đó không phải tiếng nói của một người bị đánh bại nhưng là tiếng nói của người tự do tuyệt đối. Trưởng thành cuối cùng chính là tự do để trao chính mình.
Vì thế, đích điểm của ongoing formation không phải là trở thành một con người hoàn hảo theo nghĩa không còn sai sót. Đích điểm là ngày càng được đồng hình đồng dạng với Đức Giêsu Kitô. Con người của Đức Giêsu là thước đo của nhân tính trưởng thành: tự do nhưng không ích kỷ, mạnh mẽ nhưng không bạo lực, dịu dàng nhưng không yếu đuối, có quyền bính nhưng không thống trị, biết khóc nhưng không tuyệt vọng, biết giận trước sự bất công nhưng không để hận thù chiếm giữ, có khả năng sống giữa đám đông nhưng cũng biết lui vào cô tịch, yêu con người sâu xa nhưng không lệ thuộc vào sự công nhận của họ, trung thành với sứ mạng nhưng không dùng sứ mạng để xây vinh quang cho mình. Người Kitô hữu trưởng thành không hỏi trước tiên: “Làm sao để tôi trở thành phiên bản tốt nhất của tôi?” nhưng sâu hơn: “Làm sao để Đức Kitô có thể sống tự do hơn trong tôi?”
Thánh Phaolô diễn tả điều ấy bằng một câu ngắn nhưng chứa cả một linh đạo: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20). Câu này không có nghĩa nhân cách của Phaolô bị xóa bỏ. Trái lại, khi Đức Kitô sống trong ông, Phaolô trở thành chính mình sâu nhất. Ân sủng không biến mọi người thành những bản sao giống nhau. Đức Kitô sống trong Phêrô không xóa cá tính của Phêrô. Đức Kitô sống trong Gioan không làm Gioan thành Phaolô. Sự thánh thiện không tiêu hủy con người nhưng giải phóng con người khỏi những méo mó để nhân tính nguyên tuyền hơn có thể xuất hiện.
Vì vậy, trưởng thành nhân bản Kitô giáo không phải là trang trí cho đời sống thiêng liêng. Nó là nơi đời sống thiêng liêng nhập thể. Nếu một người cầu nguyện thật, lời cầu nguyện phải dần thay đổi cách họ đối xử với người khác. Nếu một người gặp Đức Kitô thật, họ phải dần trở nên dễ yêu hơn, không phải khó gần hơn. Nếu một người sống lâu năm trong đời thánh hiến mà càng ngày càng cay đắng, có điều gì đó cần được nhìn lại. Nếu một người càng giữ chức vụ cao càng khó nhận lỗi, có điều gì đó đang lệch khỏi Tin Mừng. Nếu một người càng học thần học càng coi thường người đơn sơ, kiến thức chưa trở thành sự khôn ngoan. Nếu một người càng làm mục vụ càng không còn thời gian cho Chúa, sứ vụ đã bắt đầu tách khỏi nguồn của nó.
Ngược lại, có những người âm thầm trưởng thành đến mức chính họ không nhận ra. Họ không nói nhiều về hành trình của mình, nhưng người khác cảm nhận được. Trước đây họ dễ nổi nóng, giờ họ biết dừng lại. Trước đây họ phải nói lời cuối, giờ họ có thể im. Trước đây bị hiểu lầm là phải giải thích ngay, giờ họ có thể bình an. Trước đây thấy người khác thành công thì bất an, giờ họ biết vui. Trước đây một lời góp ý khiến họ mất ngủ, giờ họ có thể suy nghĩ rồi cảm ơn. Trước đây họ cầu nguyện chủ yếu để xin Chúa thay đổi hoàn cảnh, giờ họ bắt đầu xin Chúa thay đổi chính mình. Đó là những phép lạ âm thầm của ân sủng.
Hành trình này không bao giờ chỉ là hành trình cá nhân. Chúng ta trưởng thành nhờ người khác. Một mình, con người rất khó nhìn thấy chính mình. Tương quan là tấm gương. Cộng đoàn là nơi những góc cạnh được mài. Gia đình là nơi tính ích kỷ bị thử thách mỗi ngày. Sứ vụ là nơi động lực được thanh luyện. Người gây khó chịu cho ta đôi khi lại là người làm lộ ra điều ta cần chữa. Bởi vậy, không nên vội nghĩ rằng môi trường hoàn hảo là môi trường không ai làm mình khó chịu. Có những điều chỉ xuất hiện khi người khác không làm theo ý ta. Khi ấy ta mới biết mình tự do tới đâu.
Dĩ nhiên, điều này không có nghĩa phải ở mãi trong những tương quan độc hại hay chấp nhận bất công nhân danh trưởng thành. Trưởng thành cũng bao gồm khả năng thiết lập ranh giới lành mạnh, nói “không” khi cần, bảo vệ phẩm giá và tìm sự trợ giúp. Nhưng ngay cả việc thiết lập ranh giới cũng phải được thực hiện không phải từ hận thù mà từ sự thật và lòng tôn trọng. Người trưởng thành biết tha thứ nhưng không nhầm tha thứ với việc cho phép điều xấu tiếp tục. Họ biết bác ái nhưng không đồng nghĩa bác ái với thiếu ranh giới.
Trưởng thành suốt đời còn có nghĩa học sống với những câu hỏi không có câu trả lời trọn vẹn. Khi trẻ, ta thường muốn đời sống rõ ràng: đúng hoặc sai, thành công hoặc thất bại, có ý nghĩa hoặc vô nghĩa. Càng đi xa, ta càng nhận ra cuộc đời chứa nhiều mầu nhiệm. Có những lời cầu nguyện không được đáp theo cách ta muốn. Có những người tốt vẫn đau khổ. Có những dự án đáng quý vẫn thất bại. Có những người ta yêu mà không thể cứu họ khỏi mọi lựa chọn sai. Người trưởng thành không vì thế mà mất đức tin. Đức tin của họ bớt dựa trên nhu cầu phải hiểu mọi sự và trở thành sự tín thác sâu hơn.
Đến một tuổi nào đó, người ta bắt đầu hiểu rằng trưởng thành không còn chủ yếu là thêm vào nhưng là bớt đi. Bớt nhu cầu chứng minh. Bớt tranh cãi. Bớt giữ thể diện. Bớt so sánh. Bớt kiểm soát. Bớt đòi người khác phải hiểu mình. Bớt mang theo những oán giận cũ. Bớt những vai trò ta nghĩ mình phải giữ. Và khi những thứ ấy bớt đi, một sự đơn sơ bắt đầu xuất hiện. Người ta thấy mình không cần nhiều như từng tưởng. Một chén trà, một người bạn thật, một giờ cầu nguyện yên tĩnh, một bữa cơm gia đình, một cuộc trò chuyện chân thành có thể trở nên quý hơn rất nhiều thứ từng khiến ta chạy theo.
Có lẽ đó là một trong những vẻ đẹp lớn nhất của trưởng thành: con người trở nên đơn sơ mà không đơn giản, sâu sắc mà không phức tạp, mạnh mẽ mà không cứng, dịu dàng mà không yếu. Họ không còn cần chiến thắng mọi trận chiến. Họ bắt đầu phân biệt điều nào đáng nói và điều nào có thể bỏ qua. Họ hiểu rằng không phải mọi hiểu lầm đều cần giải thích, không phải mọi lời công kích đều cần trả lời, không phải mọi cơ hội đều cần nắm lấy. Sự tự do tăng lên khi nhu cầu phải kiểm soát hình ảnh mình trong mắt người khác giảm xuống.
Và rồi một ngày, ongoing formation đi vào chương cuối mà không một trường học nào trên đời có thể dạy đầy đủ: chuẩn bị chết. Đối với người Kitô hữu, chuẩn bị chết không phải là sống trong sợ hãi nhưng là học sống sao để mỗi ngày ít bám víu hơn. Người đã học phó thác trong những chuyện nhỏ sẽ dễ phó thác hơn trong giờ cuối. Người đã học xin lỗi sẽ ít mang nặng hối tiếc. Người đã học tha thứ sẽ ít mang theo cay đắng. Người đã học biết ơn có thể nhìn đời mình như một quà tặng dù còn nhiều điều chưa hoàn hảo. Người đã đặt căn tính trong Thiên Chúa sẽ có thể buông những danh xưng cuối cùng của trần gian.
Khi ấy, trưởng thành không còn là câu chuyện “tôi đã trở thành người tốt hơn bao nhiêu”, nhưng là câu chuyện “tôi đã học để cho Thiên Chúa yêu tôi và yêu qua tôi đến mức nào”. Tất cả những gì ta từng học về cảm xúc, trí tuệ, ý chí, thân xác, tương quan, trách nhiệm, chữa lành, phục vụ, khiêm tốn và tự do cuối cùng hội tụ ở đây: trở thành một con người có khả năng trao chính mình trong tình yêu.
Đức Giêsu là mẫu gương viên mãn của con người trưởng thành bởi toàn bộ đời Ngài là một sự hiến trao. Ngài không giữ gì cho mình. Ngài đến từ Chúa Cha, sống cho Chúa Cha, trao mình cho nhân loại và trở về với Chúa Cha. Thập giá, nhìn dưới ánh sáng này, không chỉ là nơi Đức Kitô chịu đau khổ; đó là nơi nhân tính được đưa đến đỉnh cao của tự do yêu thương. Ngài có thể nói: “Không ai lấy mạng sống của tôi được, nhưng chính tôi tự ý hy sinh mạng sống mình” (x. Ga 10,18). Tự do cao nhất không phải làm bất cứ điều gì mình muốn. Tự do cao nhất là có khả năng trao chính mình cho điều thiện mà không bị sợ hãi, ích kỷ hay nhu cầu tự bảo vệ thống trị.
Vì thế, kết thúc một cuốn sách về trưởng thành nhân bản không có nghĩa đóng lại hành trình. Những trang sách có thể dừng, nhưng đời sống tiếp tục. Có thể ngày mai một tình huống rất nhỏ sẽ cho thấy chúng ta còn phải học nhiều: một người nói trái ý, một công việc không diễn ra theo kế hoạch, một lời phê bình, một cơn mệt, một sự chậm trễ, một người không đáp lại sự tử tế của ta. Chính những sự kiện bình thường ấy là lớp học của trưởng thành. Không cần chờ một khủng hoảng lớn. Đời sống hằng ngày đã đủ chất liệu.
Mỗi buổi sáng là một lời mời gọi bắt đầu lại. Không phải bắt đầu từ số không, nhưng bắt đầu từ nơi chúng ta đang đứng. Hôm nay có thể kiên nhẫn hơn hôm qua một chút. Hôm nay có thể nói một lời xin lỗi mà hôm qua chưa đủ can đảm nói. Hôm nay có thể gọi cho một người mình đã bỏ quên. Hôm nay có thể im lặng trước một lời khiêu khích. Hôm nay có thể chăm sóc thân thể tốt hơn. Hôm nay có thể dành mười phút thật sự hiện diện trước Chúa thay vì chỉ chạy qua một chuỗi bổn phận. Những bước nhỏ ấy, khi được lặp lại qua tháng năm, làm nên một con người khác.
Đừng coi thường những tiến bộ nhỏ. Một người từng nóng giận mười lần một tuần, giờ còn bảy lần, vẫn đang tiến. Một người từng không bao giờ xin lỗi, giờ đã có thể nói lời xin lỗi dù còn vụng, đang tiến. Một người từng mang oán giận nhiều năm, giờ bắt đầu cầu nguyện cho người làm mình tổn thương, đang tiến. Ân sủng thường không ồn ào. Cây lớn lên không gây tiếng động. Mỗi ngày nhìn nó ta tưởng như không thay đổi, nhưng vài năm sau nó đã tỏa bóng. Đời sống nội tâm cũng vậy.
Điều quan trọng là đừng bỏ cuộc. Không ai quá trẻ để bắt đầu trưởng thành và cũng không ai quá già để tiếp tục trưởng thành. Không có tính khí nào là bản án. Không có quá khứ nào có quyền khóa kín tương lai nếu con người còn tự do để đáp lại ân sủng. Có thể không thay đổi được mọi điều, nhưng luôn có thể thay đổi cách mình sống với điều ấy. Có thể không chữa lành hoàn toàn mọi vết thương, nhưng có thể không để vết thương trở thành vũ khí làm đau người khác. Có thể không sửa được mọi sai lầm trong quá khứ, nhưng có thể sống phần đời còn lại với một trái tim khiêm tốn hơn.
Và khi nhận ra mình còn rất xa đích, đừng tuyệt vọng. Nhận ra mình còn phải lớn lên đã là dấu chỉ của ánh sáng. Người nguy hiểm nhất không phải người còn yếu đuối, mà là người không còn thấy mình yếu đuối. Người có thể nói với Chúa: “Con còn nhiều điều phải đổi” vẫn còn đang trên đường. Kẻ nghĩ mình không cần thay đổi mới thật sự đứng lại.
Sau cùng, lời hứa của Thánh Phaolô dành cho cộng đoàn Philípphê trở thành niềm hy vọng lớn lao cho toàn bộ hành trình: “Đấng đã bắt đầu thực hiện nơi anh em một công việc tốt lành như thế, cũng sẽ đưa công việc đó tới chỗ hoàn thành cho đến ngày Đức Kitô Giêsu quang lâm” (x. Pl 1,6). Chúng ta không phải những người tự cứu mình bằng một chương trình tự hoàn thiện. Thiên Chúa đã bắt đầu công trình. Thiên Chúa đang làm việc. Thiên Chúa sẽ hoàn tất. Phần của chúng ta là cộng tác, là mở cửa, là đứng dậy sau mỗi lần ngã, là tiếp tục bước.
Có những ngày chúng ta bước rất nhanh. Có những ngày chỉ có thể đi từng bước nhỏ. Có những lúc tưởng đang tiến, có những lúc tưởng đang lùi. Có những đoạn đường sáng rõ và có những đêm phải đi bằng đức tin. Nhưng chỉ cần đừng quay lưng lại với sự thật và ân sủng, hành trình vẫn tiếp tục.
Xin cho người trẻ có lòng can đảm xây nền móng vững chắc thay vì vội vàng chứng minh mình. Xin cho người trung niên đủ trung thực để đi qua những khủng hoảng mà không chạy trốn vào những bù đắp. Xin cho người già biết biến sự buông bỏ thành khôn ngoan và sự hiện diện thành lời chứng. Xin cho linh mục không bao giờ nghĩ ngày chịu chức đã kết thúc việc đào tạo. Xin cho tu sĩ không bao giờ nghĩ số năm khấn là bằng chứng tự động của trưởng thành. Xin cho những người sống đời hôn nhân tiếp tục học yêu người bạn đời qua từng mùa của cuộc sống. Xin cho cha mẹ biết lớn lên cùng với con cái. Xin cho tất cả chúng ta luôn giữ được một trái tim có thể học.
Xin cho chúng ta đủ khiêm tốn để nhận mình có thể sai, đủ tự do để sửa sai, đủ kiên trì để không bỏ cuộc, đủ lòng tin để phó thác những gì mình không thể thay đổi và đủ biết ơn để nhận ra bàn tay Thiên Chúa đã âm thầm dẫn mình qua mọi chặng đường.
Đến cuối đời, có lẽ điều đẹp nhất không phải là có thể nói: “Tôi đã hoàn thành mọi kế hoạch”, nhưng là có thể nói như người môn đệ sau một cuộc hành trình dài: “Lạy Chúa, con đã để Ngài dẫn con.” Không phải: “Con chưa từng ngã”, nhưng: “Mỗi lần ngã, con đã học đứng dậy và trở về.” Không phải: “Con đã trở thành người hoàn hảo”, nhưng: “Con đã học yêu nhiều hơn.” Không phải: “Con đã kiểm soát được cuộc đời”, nhưng: “Con đã học trao cuộc đời vào tay Ngài.”
Đó là ongoing formation. Đó là trưởng thành suốt đời. Không phải một khóa học, nhưng là một thái độ. Không phải một chương trình, nhưng là một hành trình. Không phải chỉ là sửa tính, nhưng là để cả con người được biến đổi. Không phải để dựng nên một cái tôi hoàn hảo, nhưng để cái tôi ấy ngày càng trở thành nơi Đức Kitô có thể hiện diện.
Và có lẽ đến cuối cùng, khi mọi chức vụ đã được trao lại, mọi sách vở đã khép, mọi bài giảng đã nói xong, mọi công trình đã để lại phía sau, mọi danh xưng không còn cần thiết, điều còn lại chỉ là một con người đứng trước Thiên Chúa. Khi ấy những điều sâu nhất mới hiện rõ: ta đã yêu thế nào, đã tha thứ ra sao, đã sử dụng tự do của mình thế nào, đã đối xử với những người yếu thế ra sao, đã làm gì với những ân huệ được trao, đã phản ứng thế nào trước những giới hạn và đã để cho Đức Kitô lớn lên trong mình đến đâu.
Chúng ta bắt đầu đời sống với hai bàn tay trắng và cũng sẽ rời đời với hai bàn tay trắng. Nhưng giữa hai khoảnh khắc ấy là toàn bộ câu chuyện của một con người được gọi để học yêu. Trưởng thành chính là học yêu ngày một giống Đức Kitô hơn: yêu mà không chiếm hữu, phục vụ mà không tìm mình, nói sự thật mà không làm nhục, chịu đau mà không trở nên cay độc, có quyền mà không thống trị, buông bỏ mà không tuyệt vọng, bước xuống mà không cảm thấy mất phẩm giá, cho đi mà không ghi sổ, tha thứ mà không chờ người khác xứng đáng.
Đó là đỉnh cao của nhân tính.
Đó cũng là con đường của sự thánh thiện.
Và con đường ấy chỉ kết thúc khi chúng ta bước qua ngưỡng cửa cuối cùng để gặp Đấng mà suốt đời mình đã học yêu.
Xin Chúa Giêsu Kitô, Đấng đã mang lấy trọn vẹn thân phận con người, tiếp tục đào luyện chúng ta qua những niềm vui và nước mắt, những thành công và thất bại, những người yêu thương chúng ta và cả những người làm chúng ta khó chịu, những thời kỳ mạnh khỏe và những ngày yếu đuối, những lúc được công nhận và những lúc bị quên lãng. Xin Ngài đừng để chúng ta trở thành những con người đóng kín trong sự tự mãn, nhưng luôn giữ trong chúng ta một trái tim mềm, một tâm trí tỉnh thức, một lương tâm ngay thẳng và một ý chí sẵn sàng bắt đầu lại.
Xin cho mỗi linh mục vẫn là một môn đệ cho đến ngày cuối đời. Xin cho mỗi tu sĩ vẫn là người đang được đào tạo dưới bàn tay của Chúa. Xin cho mỗi người giáo dân biết rằng mỗi ngày sống trong gia đình, công việc và xã hội đều là một lớp học của Tin Mừng. Xin cho người trẻ đừng sợ con đường dài. Xin cho người trung niên đừng sợ những câu hỏi sâu. Xin cho người già đừng nghĩ mình đã hết điều phải trao ban. Và xin cho tất cả chúng ta hiểu rằng không có ngày nào trong đời là vô ích nếu ngày ấy được sống như một cơ hội để yêu sâu hơn và trở nên giống Đức Kitô hơn.
Rồi một ngày, khi cuộc đào tạo trên trần gian khép lại, khi không còn bài học nào phải học trong hình thức hiện tại này nữa, xin cho chúng ta có thể bình an đặt mọi sự vào tay Chúa và nghe lời mời gọi cuối cùng của Người: hãy bước vào niềm vui của Chủ ngươi.
Cho đến ngày ấy, hãy tiếp tục bước.
Tiếp tục học.
Tiếp tục để mình được sửa.
Tiếp tục để mình được chữa lành.
Tiếp tục yêu.
Tiếp tục trở về.
Tiếp tục để Đức Kitô lớn lên.
Bởi vì trưởng thành nhân bản Kitô giáo không bao giờ là một công trình mà chúng ta có thể nói: “Đã xong.”
Nó chỉ thật sự hoàn tất khi toàn bộ con người chúng ta được đưa vào sự viên mãn của Đức Kitô, khi điều Thánh Phaolô từng thốt lên trở thành sự thật trọn vẹn nơi mỗi người:
“Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi.”
Và lúc ấy, hành trình trưởng thành không kết thúc trong hư vô, nhưng mở ra trong sự sống đời đời, nơi mọi khát vọng chân thật của con người được hoàn tất, mọi vết thương được chữa lành, mọi điều dang dở được đặt vào lòng thương xót của Thiên Chúa, và nhân tính mà chúng ta đã học đón nhận, thanh luyện và hiến dâng suốt một đời được đưa tới sự viên mãn trong Đấng đã tạo dựng, cứu chuộc và yêu thương chúng ta từ thuở đời đời.
Amen.
LỜI KẾT
Cuốn sách này không phải là một bản hướng dẫn kỹ thuật để “trở thành người hoàn hảo”. Cũng không phải là một tập hợp những nguyên tắc khô khan để áp dụng máy móc.
Đó chỉ là một lời mời gọi khiêm tốn: hãy nhìn lại chính mình dưới ánh sáng của Đức Giêsu Kitô, và dám để Ngài tiếp tục công việc Ngài đã bắt đầu trong nhân tính của chúng ta.
Trưởng thành nhân bản Kitô giáo không phải là đích đến mà chúng ta đạt được một lần rồi dừng lại. Đó là một hành trình dài, đôi khi quanh co, đôi khi đau đớn, nhưng luôn được nâng đỡ bởi ân sủng và được soi sáng bởi hy vọng.
Trên hành trình ấy, chúng ta sẽ nhiều lần khám phá ra rằng mình yếu đuối hơn mình tưởng. Chúng ta sẽ thấy những vết thương cũ vẫn còn đau, những thói quen xấu vẫn còn bám rễ, những phản ứng non nớt vẫn còn trỗi dậy khi bị chạm đến. Nhưng chính trong những lúc ấy, chúng ta cũng được mời gọi khám phá một sự thật sâu xa hơn: Thiên Chúa không chờ chúng ta trở nên hoàn hảo rồi mới yêu thương. Ngài yêu thương chúng ta ngay trong sự bất toàn, và chính tình yêu ấy đang từ từ biến đổi chúng ta.
Người trưởng thành không phải là người không còn vấp ngã. Người trưởng thành là người biết đứng dậy nhanh hơn, khiêm tốn hơn, và biết dựa vào Chúa nhiều hơn sau mỗi lần vấp ngã. Người trưởng thành là người ngày càng bớt sống theo cái tôi, và ngày càng để Đức Kitô sống trong mình.
Xin Chúa ban cho mỗi người đọc những trang sách này được can đảm nhìn sự thật về mình, được bình an chấp nhận những giới hạn của mình, được kiên trì trên đường nên người và nên thánh, và được luôn nhớ rằng: Đấng đã bắt đầu công trình tốt đẹp nơi chúng ta sẽ trung thành hoàn tất công trình ấy cho đến ngày của Đức Giêsu Kitô.
Xin Đức Maria, người phụ nữ đã trưởng thành nhất trong đức tin và trong tình yêu, cùng đồng hành và cầu bầu cho chúng ta trên mọi nẻo đường của hành trình này.
Lm. Anmai, CSsR



