
LẦN ĐẦU TIÊN TÌM THẤY BẰNG CHỨNG KHẢO CỔ VỀ “NHŨ HƯƠNG” TỪ THỜI ĐỨC CHÚA GIÊSU KITÔ
Thánh Kinh Công Giáo dạy chúng ta trong Phúc Âm Thánh Mátthêu: “Khi đến nơi, họ gặp bà Maria, ông Giuse, cùng với Hài Nhi đặt nằm trong máng cỏ. Thấy thế, họ liền kể lại điều đã được nói với họ về Hài Nhi này” (Lc 2:16-17). Và đặc biệt, các nhà chiêm tinh từ phương Đông đã đến triều bái Ngài, mang theo những lễ vật quý giá: “Họ vào nhà, thấy Hài Nhi với thân mẫu là bà Maria, liền sấp mình thờ lạy Người. Rồi mở bảo tráp, họ lấy vàng, nhũ hương và mộc dược mà dâng tiến” (Mt 2:11). Những món quà này không chỉ là biểu tượng của lòng kính trọng trần thế, mà còn mang ý nghĩa thần linh sâu xa trong đức tin Công Giáo: vàng biểu thị vương quyền của Chúa Kitô là Vua vũ trụ, mộc dược tiên báo cuộc khổ nạn và cái chết cứu độ của Ngài, còn nhũ hương – ôi, thứ hương thơm quý báu ấy – chính là lời công nhận Ngài là Thượng Tế vĩ đại, Đấng dâng hiến chính mình như của lễ thơm tho trước nhan Thiên Chúa Cha. Trong Giáo Hội Công Giáo, chúng ta hiểu rằng nhũ hương không chỉ là một loại hương liệu vật chất, mà còn là biểu tượng của lời cầu nguyện dâng lên Chúa, như Thánh Vịnh dạy: “Lời cầu của con dâng Chúa như hương trầm” (Tv 141:2).
Từ thuở ban đầu của lịch sử cứu độ, nhũ hương đã được đề cập trong Thánh Kinh như một phần không thể thiếu trong mối quan hệ giữa con người và Thiên Chúa. Trong sách Sáng Thế, chúng ta đọc thấy: “Ở đó có vàng, vàng ở xứ ấy tốt lắm; lại có nhũ hương và mã não” (St 2:12), mô tả vùng đất Havilah như một nơi phong phú với những sản vật quý giá từ bàn tay Chúa sáng tạo. Rồi trong hành trình của tổ phụ Giuse, nhũ hương xuất hiện như một món hàng buôn bán: “Kìa một đoàn người Ít-ma-ên từ Ghila-át đi tới, lũ lạc đà của chúng chở nhũ hương, nhựa thơm và một dược để đưa xuống Ai-cập” (St 37:25). Điều này không chỉ phản ánh nền kinh tế thời cổ đại, mà còn tiên báo về sứ mệnh của Giuse như hình bóng Chúa Kitô, Đấng sẽ bị “bán” vì lòng ghen tị nhưng lại mang ơn cứu độ đến cho muôn dân. Sau đó, khi Giacóp gửi quà cho con trai mình ở Ai Cập, ông đã chọn “một ít nhũ hương của xứ này, một ít mật ong, nhựa thơm, mộc dược, hạt dẻ và hạnh nhân” (St 43:11), nhấn mạnh giá trị của nhũ hương như một món quà xứng đáng cho những bậc quyền quý, và trong đức tin Công Giáo, điều này nhắc nhở chúng ta về việc dâng lễ vật tốt nhất cho Chúa trong Thánh Lễ.
Nhưng ý nghĩa thiêng liêng của nhũ hương thực sự tỏa sáng trong các nghi thức thờ phượng mà Chúa truyền dạy cho dân Israel qua Môsê. Trong sách Xuất Hành, Thiên Chúa phán: “Đức Chúa phán với ông Mô-sê: Hãy lấy các hương liệu hảo hạng: nhựa thơm, sò ốc, mộc dược; các hương liệu ấy cùng với nhũ hương tinh khiết, mỗi thứ đều một lượng bằng nhau. Ngươi sẽ làm một thứ hương, theo nghệ thuật pha chế hương; phải ướp muối, tinh khiết và thánh” (Xh 30:34-35). Thứ hương thánh này được dùng để xông trong Đền Tạm, biểu tượng cho sự hiện diện của Chúa giữa dân Ngài, và trong Giáo Hội Công Giáo ngày nay, chúng ta thấy sự tiếp nối trong việc sử dụng nhang trầm trong các nghi lễ, đặc biệt trong Thánh Lễ long trọng, để tôn vinh Chúa Giêsu hiện diện trong Bí Tích Thánh Thể. Hơn nữa, trong sách Lêvi, nhũ hương được yêu cầu trong mọi của lễ: “Khi ai dâng lễ phẩm là lễ chay kính Đức Chúa, thì lễ vật của nó phải là bánh tinh chất làm bằng bột mì trộn dầu và rắc nhũ hương lên trên” (Lv 2:1); và “Ngươi sẽ lấy một phần bột mì tinh chất, đổ dầu lên trên và rắc nhũ hương lên trên, rồi đem vào cho các tư tế, con cái A-ha-ron” (Lv 6:15). Những chỉ dẫn này nhấn mạnh rằng của lễ phải “có mùi thơm ngon đối với Đức Chúa” (Lv 2:2), và trong đức tin Công Giáo, chúng ta hiểu rằng Chúa Kitô chính là của lễ hoàn hảo, như Thánh Phaolô dạy: “Người đã yêu mến chúng ta và hiến mình làm của lễ thơm tho ngọt ngào dâng lên Thiên Chúa vì chúng ta” (Ep 5:2).
Nhũ hương còn mang ý nghĩa chữa lành và cứu độ, như trong lời tiên tri Giêrêmia: “Chẳng lẽ ở Ghila-át không có nhũ hương sao? Chẳng lẽ ở đó không có thầy thuốc sao? Tại sao con gái dân Ta không được chữa lành?” (Gr 8:22). Lời than van này của ngôn sứ không chỉ nói về sự chữa lành thể xác mà còn về ơn cứu rỗi tâm linh, và trong Tân Ước, Chúa Giêsu chính là “Nhũ Hương của Ghila-át”, Đấng chữa lành mọi vết thương tội lỗi của nhân loại. Giáo Hội Công Giáo dạy rằng qua Bí Tích Hòa Giải và Xức Dầu Bệnh Nhân, chúng ta nhận lãnh ơn chữa lành từ Chúa Kitô, vị Thượng Tế vĩ đại: “Vậy, thưa anh em, vì chúng ta có một vị Thượng Tế cao cả đã băng qua các tầng trời, là Đức Giê-su, Con Thiên Chúa, chúng ta hãy giữ vững lời tuyên xưng đức tin” (Dt 4:14). Do đó, món quà nhũ hương từ các nhà chiêm tinh không chỉ là một cử chỉ lịch sử mà còn là lời tiên tri về sứ mệnh của Chúa Giêsu như Thượng Tế, Vua và Tiên Tri, như Công Đồng Vaticanô II khẳng định trong Hiến Chế Lumen Gentium về Giáo Hội.
Chúng ta hãy chiêm ngưỡng một phát hiện khảo cổ học lịch sử, được công bố vào ngày 21 tháng 10 năm 2021, bởi Cơ Quan Cổ Vật Israel (Israel Antiquities Authority), hợp tác với Quỹ Thành Phố Đavít và Cơ Quan Bảo Tồn Thiên Nhiên và Công Viên Israel. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử nhân loại, các nhà khảo cổ tìm thấy bằng chứng vật chất trực tiếp về “nhũ hương” – cụ thể là Balm of Gilead – từ thời Chúa Giêsu, ngay tại khu vực Thành Phố Đavít, gần Bức Tường Phía Tây của Núi Đền Giêrusalem. Phát hiện này không chỉ khẳng định tính chân thực lịch sử của Thánh Kinh mà còn củng cố đức tin Công Giáo chúng ta, vì nó chứng minh rằng những gì Thánh Kinh mô tả không phải là huyền thoại mà là thực tế sống động của lịch sử cứu độ.
Trong các cuộc khai quật tại hệ thống thoát nước cổ xưa dưới Thành Phố Đavít – nơi từng là trung tâm của Giêrusalem thời Vua Đavít và Salomon, và sau này là thời kỳ Đền Thờ Thứ Hai – các nhà khảo cổ đã phát hiện một con dấu tinh xảo làm từ thạch anh tím (amethyst), một loại đá quý có màu tím lộng lẫy, tượng trưng cho sự cao quý và thánh thiện trong truyền thống Công Giáo, giống như màu tím trong mùa Chay Thánh. Con dấu này có kích thước nhỏ: dài 10mm, rộng 5mm, dày 7mm, và ban đầu được gắn vào một chiếc nhẫn, có lẽ thuộc về một thương gia giàu có hoặc một thầy tư tế. Nó được tìm thấy trong lớp đất từ đường hành hương dẫn từ Hồ Silôê đến Núi Đền, nơi Chúa Giêsu từng giảng dạy và chữa lành người mù (Ga 9:1-7). Niên đại của con dấu được xác định khoảng 2.000 năm trước, trùng khớp với thời kỳ Chúa Giêsu sống, giảng đạo và chịu khổ nạn tại Giêrusalem.
Điều kỳ diệu nhất là hình khắc trên con dấu: một con chim bồ câu đậu trên cành cây với năm quả tròn, được các chuyên gia xác định là cây Balm of Gilead (Commiphora gileadensis), hay còn gọi là “bosem” trong tiếng Hebrew, nghĩa là “nước hoa” do mùi hương quyến rũ của nó. Chim bồ câu, trong Thánh Kinh Công Giáo, là biểu tượng của Chúa Thánh Thần, như trong Phúc Âm: “Vừa lên khỏi nước, Người liền thấy các tầng trời xé ra, và thấy Thần Khí như chim bồ câu ngự xuống trên mình” (Mc 1:10). Sự kết hợp này gợi lên một thông điệp thiêng liêng: nhũ hương từ cây Balm of Gilead không chỉ là sản phẩm thương mại mà còn là biểu tượng của ơn Chúa Thánh Thần đổ tràn trên dân Ngài. Eli Shukron, nhà khảo cổ dẫn dắt cuộc khai quật, đã tuyên bố: “Đây là một phát hiện quan trọng vì đây là lần đầu tiên trên toàn thế giới phát hiện được một con dấu có khắc một loài thực vật quý và nổi tiếng, điều mà cho đến nay chúng tôi chỉ có thể đọc về trong các mô tả lịch sử.” Các chuyên gia như Shua Amorai-Stark và Malka Hershkovitz từ IAA xác nhận rằng hình ảnh cây balsam này là độc đáo, chưa từng thấy trên bất kỳ con dấu nào từ thời Second Temple, dù các con dấu thường khắc cây nho, chà là hay ôliu – những biểu tượng quen thuộc trong Thánh Kinh như trong Thánh Vịnh: “Con cái ngươi như những cây ôliu tươi tốt quanh bàn ăn của ngươi” (Tv 128:3).
Balm of Gilead, hay nhũ hương từ Ghila-át, là một loại nhựa thơm quý hiếm được chiết xuất từ cây mọc ở vùng Ghila-át (nay thuộc Jordan) và quanh Biển Chết. Trong lịch sử, nó là mặt hàng xuất khẩu quan trọng của xứ Giuđa, được kiểm soát bởi các vị vua như Hêrôđê Đại Đế, và thậm chí được Mark Antony tặng cho Cleopatra như một món quà quý giá. Giá trị của nó vượt trội, dùng làm nước hoa, dầu xức cho vua chúa và thầy tư tế, cũng như thành phần trong hương thánh của Đền Thờ. Theo sử gia Josephus, Balm of Gilead được trồng trong các vườn hoàng gia ở Giêricô, và nhựa của nó được dùng để chữa lành vết thương, giảm đau, và tạo mùi hương cho các nghi lễ. Trong Thánh Kinh, nó được coi là “nataf” hoặc nhựa thơm trong công thức hương thánh (Xh 30:34), phân biệt với frankincense (levonah) từ cây Boswellia, nhưng cả hai đều góp phần vào mùi thơm dâng lên Chúa. Sau khi Đền Thờ Thứ Hai bị phá hủy năm 70 SCN, việc sử dụng balsam trong nghi lễ chấm dứt, nhưng di sản của nó vẫn sống động trong Thánh Kinh và truyền thống Công Giáo, nơi nhang trầm tiếp tục được dùng để tôn vinh Chúa trong các nhà thờ.
Phát hiện này, trong ánh sáng đức tin Công Giáo, là một ân sủng từ Thiên Chúa, khẳng định rằng Thánh Kinh không phải là sách cổ xưa xa xôi mà là Lời Chúa sống động, như Công Đồng Vaticanô II dạy trong Hiến Chế Dei Verbum: “Thánh Kinh phải được đọc và giải thích trong cùng một Thánh Thần mà nhờ Người đã được viết ra” (DV 12). Nó chứng minh rằng nhũ hương – Balm of Gilead – thực sự tồn tại và được sử dụng rộng rãi thời Chúa Giêsu, đúng như Thánh Kinh ghi chép, và mời gọi chúng ta suy niệm sâu hơn về món quà của các nhà chiêm tinh như lời công nhận Chúa Kitô là Thượng Tế. Hơn nữa, nó nhắc nhở chúng ta về sứ mệnh của Giáo Hội Công Giáo trong việc loan báo Tin Mừng, vì như Thánh Phaolô viết: “Chúng tôi là hương thơm của Đức Kitô dâng kính Thiên Chúa” (2 Cr 2:15).
Lm. Anmai, CSsR



