Góc tư vấn

TIỀN BẠC – MỘT THỰC TẠI KÉP TRONG HÀNH TRÌNH LINH HỒN CON NGƯỜI – Lm. Anmai, CSsR

TIỀN BẠC – MỘT THỰC TẠI KÉP TRONG HÀNH TRÌNH LINH HỒN CON NGƯỜI

Trong dòng chảy bất tận của lịch sử nhân loại, tiền bạc không chỉ là một công cụ đơn thuần để trao đổi hàng hóa và dịch vụ, mà còn là một thực tại kép mang tính biểu tượng sâu sắc: vừa là yếu tố thiết yếu cho sự sinh tồn vật chất, vừa là nguồn cơn tiềm ẩn những nguy cơ khôn lường đối với bản chất tinh thần và đạo đức của con người. Từ thời cổ đại, khi những đồng tiền đầu tiên được đúc nên từ kim loại quý giá, đến kỷ nguyên số hóa hiện đại với tiền điện tử và thị trường tài chính toàn cầu, tiền bạc luôn hiện diện như một lực hút mạnh mẽ, chi phối hành vi, quyết định và thậm chí là số phận của cá nhân lẫn xã hội. Con người không thể tồn tại mà không có tiền – nó cung cấp thức ăn, nơi trú ngụ, giáo dục và chăm sóc y tế – nhưng đồng thời, nó cũng có khả năng biến đổi con người, khiến họ từ những sinh linh tự do trở thành nô lệ của lòng tham, ích kỷ và tha hóa.

Từ góc nhìn Kitô giáo, một trong những truyền thống tôn giáo lâu đời và ảnh hưởng nhất thế giới, Đức Giêsu Kitô – vị Thầy vĩ đại của nhân loại – không bao giờ lên án tiền bạc như một thứ xấu xa tự thân, vốn dĩ xuất phát từ sự sáng tạo tốt lành của Thiên Chúa. Thay vào đó, Ngài đưa ra những lời cảnh báo mạnh mẽ, sắc bén về sức mạnh hủy diệt mà tiền bạc có thể mang lại đối với linh hồn con người, nếu nó được đặt sai vị trí trong hệ thống giá trị. Câu hỏi trung tâm của bài luận này – “Tiền bạc cứu hay giết linh hồn?” – không chỉ dừng lại ở bình diện luân lý bề mặt, nơi chúng ta tranh luận về đúng sai của việc sở hữu của cải, mà còn chạm đến chiều sâu thần học về tự do, chọn lựa, và cùng đích vĩnh cửu của đời người. Đây là một câu hỏi mang tính triết lý sâu sắc, buộc chúng ta phải suy tư về mối quan hệ giữa vật chất và tinh thần, giữa tạm bợ và vĩnh hằng, giữa con người và Thiên Chúa.

Bài luận này sẽ phân tích vấn đề qua lăng kính Kitô giáo, dựa trên các giáo huấn cốt lõi từ Kinh Thánh – được coi là Lời Chúa linh hứng – và tư tưởng của các nhà thần học lớn như Thánh Tôma Aquinô, Thánh Augustinô, Søren Kierkegaard, cùng với các vị thánh và nhà tư tưởng khác trong lịch sử Giáo hội. Chúng ta sẽ khám phá rằng tiền bạc không phải là nguyên nhân trực tiếp gây nên sự cứu rỗi hay hủy diệt linh hồn, mà chính thái độ, ý hướng và cách sử dụng của con người mới là yếu tố quyết định. Để làm rõ điều này, bài viết sẽ được cấu trúc theo các phần chính: đầu tiên, khám phá bản chất của tiền bạc theo quan điểm Kitô giáo; tiếp theo, phân tích cách tiền bạc trở thành mối nguy cho linh hồn khi biến thành ngẫu tượng; sau đó, khám phá tiềm năng cứu độ của tiền bạc khi được sử dụng trong tình yêu; rồi đào sâu vào vấn đề căn bản về sự chọn lựa của con người và phép thử của linh hồn; và cuối cùng, kết luận với những suy tư ứng dụng cho thế giới hiện đại. Qua đó, chúng ta hy vọng không chỉ làm sáng tỏ một chủ đề thần học cổ điển mà còn cung cấp những chỉ dẫn thực tiễn cho cuộc sống đương đại, nơi tiền bạc dường như thống trị mọi khía cạnh.

Bản Chất Của Tiền Bạc Theo Quan Điểm Kitô Giáo: Một Phương Tiện Tốt Lành Từ Sự Sáng Tạo

Giáo lý Kitô giáo, được xây dựng trên nền tảng Kinh Thánh và Truyền Thống, luôn khẳng định rằng mọi thụ tạo trong vũ trụ đều mang dấu ấn của sự tốt lành từ Thiên Chúa, Đấng Tạo Hóa toàn năng và toàn thiện. Sách Sáng Thế Ký, chương đầu tiên của Cựu Ước, mô tả rõ ràng: “Thiên Chúa thấy mọi sự Người đã làm ra quả là rất tốt đẹp” (St 1,31). Tiền bạc, với tư cách là một phương tiện trao đổi được con người phát minh ra dựa trên các nguồn tài nguyên tự nhiên, không nằm ngoài quy luật này. Nó không phải là điều ác tự thân, mà là một công cụ được thiết kế để phục vụ các nhu cầu chính đáng của con người: từ việc đảm bảo sự sinh tồn cơ bản như mua thực phẩm và xây dựng nhà cửa, đến việc thúc đẩy sự phát triển cá nhân qua giáo dục và du lịch, và thậm chí là xây dựng một xã hội công bằng hơn thông qua việc chia sẻ của cải và hỗ trợ cộng đồng.

Thánh Tôma Aquinô, vị tiến sĩ Giáo hội thế kỷ XIII, được mệnh danh là “Thiên Thần Học Giả” vì sự uyên bác của ông, đã phân tích sâu sắc vấn đề này trong kiệt tác Summa Theologica. Ông lập luận rằng điều ác không nằm trong bản thân vật chất hay của cải – vốn dĩ là trung lập – mà nằm ở ý hướng và cách sử dụng chúng. Cụ thể, trong phần II-II, q. 32, a. 7, ông viết: “Của cải vật chất không phải là xấu, nhưng việc lạm dụng chúng mới dẫn đến tội lỗi.” Điều này có nghĩa là tiền bạc có thể là một công cụ tích cực nếu được đặt đúng vị trí trong trật tự các giá trị Kitô giáo, nơi Thiên Chúa là trung tâm, con người là hình ảnh của Ngài, và của cải chỉ là phương tiện để phục vụ tình yêu và công lý.

Lịch sử Kitô giáo cung cấp vô số ví dụ minh họa cho quan điểm này. Trong thời kỳ đầu Giáo hội, các cộng đồng Kitô hữu đã sử dụng tiền bạc để hỗ trợ lẫn nhau, như được mô tả trong Công Vụ Tông Đồ: “Không một ai trong cộng đoàn ấy phải thiếu thốn, vì tất cả những người có ruộng đất nhà cửa đều bán đi, lấy tiền, đem đặt dưới chân các Tông Đồ” (Cv 4,34). Đây là hình mẫu của việc sử dụng tiền bạc như một phương tiện xây dựng cộng đồng bác ái, nơi của cải không phải là mục tiêu mà là công cụ để thể hiện tình yêu Chúa và yêu người.

Tuy nhiên, vấn đề phức tạp hơn khi chúng ta xem xét ngữ cảnh xã hội hiện đại. Trong thế giới hậu công nghiệp, tiền bạc thường được lý tưởng hóa thành biểu tượng của quyền lực, an ninh và thành công cá nhân. Các lý thuyết kinh tế học cổ điển như của Adam Smith với “bàn tay vô hình” của thị trường, hay chủ nghĩa tư bản hiện đại, dường như nâng tầm tiền bạc lên vị trí trung tâm của cuộc sống. Nhưng theo Kitô giáo, đây là sự lệch lạc nghiêm trọng. Tiền bạc chỉ là tạm thời, dễ dàng mất đi do lạm phát, khủng hoảng kinh tế hay cái chết, trong khi linh hồn con người được tạo dựng để hướng tới sự vĩnh cửu. Nếu con người coi tiền bạc như mục tiêu cuối cùng – ví dụ, tích lũy tài sản vô độ mà không quan tâm đến đạo đức – họ sẽ đánh mất sự cân bằng nội tâm, rơi vào vòng xoáy của lòng tham và bất an. Điều này được Thánh Phêrô cảnh báo: “Đừng trang sức bên ngoài… nhưng trang sức bên trong con người, ẩn náu trong lòng, bất diệt, hiền hậu và bình an” (1 Pr 3,3-4), nhấn mạnh rằng giá trị thực sự nằm ở linh hồn chứ không phải của cải vật chất.

Để làm rõ hơn, chúng ta có thể so sánh tiền bạc với các thụ tạo khác như thức ăn hay rượu: chúng tốt lành nếu sử dụng điều độ, nhưng trở thành tai họa nếu lạm dụng. Tương tự, tiền bạc có thể nuôi dưỡng cuộc sống nếu phục vụ con người, nhưng sẽ hủy hoại nếu con người phục vụ nó. Quan điểm này không chỉ dừng ở lý thuyết mà còn được áp dụng trong các tài liệu huấn quyền của Giáo hội hiện đại, như Thông điệp Laudato Si’ của Đức Giáo Hoàng Phanxicô, nơi Ngài phê phán “chủ nghĩa tiêu dùng quá độ” và kêu gọi sử dụng của cải cách có trách nhiệm với môi trường và người nghèo.

Tiền Bạc Là Mối Nguy Cho Linh Hồn Khi Trở Thành Ngẫu Tượng: Sự Tha Hóa Âm Thầm

Một trong những lời dạy mạnh mẽ nhất của Đức Giêsu về tiền bạc được ghi lại trong Tin Mừng Mátthêu: “Anh em không thể làm tôi hai chủ, vì hoặc sẽ ghét chủ này mà yêu chủ kia, hoặc sẽ gắn bó với chủ này mà khinh dể chủ nọ. Anh em không thể vừa làm tôi Thiên Chúa vừa làm tôi Tiền Của” (Mt 6,24). Ở đây, tiền bạc được nhân cách hóa như một “ông chủ” độc tài, đòi hỏi sự trung thành tuyệt đối và không khoan nhượng. Khi con người đặt an toàn cuộc đời mình vào tiền bạc – ví dụ, đánh giá giá trị bản thân qua số dư tài khoản ngân hàng, hay sẵn sàng hy sinh lương tâm, công lý và tình người để kiếm tiền – thì tiền bạc không còn là phương tiện nữa, mà trở thành ngẫu tượng, một thứ thần giả thay thế vị trí của Thiên Chúa.

Sự thờ ngẫu tượng này “giết” linh hồn không phải bằng bạo lực trực tiếp, mà qua sự gặm nhấm âm thầm, dai dẳng của lòng tham và ích kỷ. Trong tâm lý học Kitô giáo, lòng tham được xem là một trong bảy mối tội đầu, vốn dĩ là nguồn cội của mọi tội lỗi khác. Con người sống trong lo âu liên tục: sợ mất mát tài sản do thị trường biến động, tham lam không ngừng để tích lũy thêm, và dần dần cô lập bản thân khỏi cộng đồng vì coi mọi mối quan hệ chỉ là công cụ kiếm lợi. Dụ ngôn người giàu có và Lazarô trong Tin Mừng Luca (Lc 16,19-31) là minh họa sống động: Người giàu không bị kết án vì giàu có – ông ta ăn mặc sang trọng và tiệc tùng hàng ngày – mà vì sự ích kỷ tột độ, không chia sẻ dù chỉ một mẩu bánh vụn cho người nghèo Lazarô nằm trước cổng. Linh hồn ông bị “giết” bởi sự thờ ơ và lòng tham, dẫn đến sự xa cách vĩnh viễn với Thiên Chúa trong kiếp sau. Dụ ngôn này không chỉ là câu chuyện cổ xưa mà còn phản ánh thực tế xã hội hiện đại, nơi khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn, và nhiều người giàu có sống trong “lâu đài cô lập” của riêng mình, vô cảm với nỗi đau của tha nhân.

Trong thời đại tiêu dùng ngày nay, hiện tượng này càng phổ biến và tinh vi hơn. Chủ nghĩa vật chất, được thúc đẩy bởi quảng cáo, mạng xã hội và văn hóa tiêu dùng, biến tiền bạc thành thước đo thành công. Con người chạy đua với vật chất – mua sắm không ngừng, đầu tư rủi ro, thậm chí tham gia cờ bạc hoặc lừa đảo – nhưng lại đánh mất sự bình an nội tâm và mối quan hệ chân thực với tha nhân. Các nghiên cứu xã hội học, như báo cáo của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) về hạnh phúc, cho thấy rằng sau một mức thu nhập cơ bản, sự gia tăng tài sản không mang lại hạnh phúc thực sự, mà thường dẫn đến căng thẳng và trầm cảm. Từ góc nhìn Kitô giáo, đây chính là sự “chết dần mòn” của linh hồn.

Hơn nữa, tiền bạc có thể dẫn đến nô lệ hóa tinh thần một cách sâu sắc. Triết gia Kitô giáo Søren Kierkegaard, cha đẻ của chủ nghĩa hiện sinh, từng mô tả rằng lòng tham là một dạng “tuyệt vọng” – con người tự đánh mất tự do khi ràng buộc bản thân vào những thứ tạm bợ như tiền bạc. Trong tác phẩm “Sickness Unto Death”, ông phân tích rằng con người tuyệt vọng khi không sống theo bản tính chân thực của mình, tức là hướng tới Thiên Chúa, mà thay vào đó bám víu vào của cải. Khi tiền bạc thống trị, linh hồn không còn chỗ cho đức tin, hy vọng và bác ái – ba nhân đức Kitô giáo cốt lõi – dẫn đến sự chết dần mòn về mặt thiêng liêng. Lịch sử Giáo hội cũng ghi nhận nhiều trường hợp: từ Judas Iscariot bán Chúa vì 30 đồng bạc (Mt 26,15), đến các vụ bê bối tài chính trong Giáo hội thời Trung cổ, chứng minh rằng tiền bạc có thể biến đổi con người từ bạn hữu thành kẻ phản bội.

Để minh họa thêm, chúng ta có thể nhìn vào các nhân vật lịch sử ngoài Kitô giáo nhưng có liên hệ. Ví dụ, vua Midas trong thần thoại Hy Lạp, người cầu xin chạm gì cũng thành vàng nhưng cuối cùng chết đói vì thức ăn cũng biến thành vàng – một ẩn dụ hoàn hảo về cách tiền bạc có thể hủy diệt nếu trở thành ngẫu tượng. Trong Kitô giáo, Thánh Phanxicô Assisi đã từ bỏ của cải gia đình để sống nghèo khó, chứng minh rằng việc loại bỏ sự lệ thuộc vào tiền bạc có thể giải phóng linh hồn.

Tiền Bạc Có Thể Trở Thành Phương Tiện Cứu Độ Khi Được Sử Dụng Trong Tình Yêu: Từ Công Cụ Đến Cầu Nối Ơn Phúc

Ngược lại với những nguy cơ trên, tiền bạc không nhất thiết phải là kẻ thù bất diệt của linh hồn. Khi được sử dụng trong trật tự đúng đắn của tình yêu – tình yêu Thiên Chúa và tình yêu tha nhân – nó có thể trở thành công cụ cứu độ, một phương tiện để thực hiện kế hoạch của Thiên Chúa trên trần gian. Đức Giêsu không kêu gọi mọi người phải nghèo khổ về vật chất một cách tuyệt đối; Ngài không lên án người giàu như ông Giakêu (Lc 19,1-10), người đã sử dụng một nửa tài sản để đền bù và cứu rỗi linh hồn mình. Thay vào đó, Ngài mời gọi “phúc cho ai có tâm hồn nghèo khó” (Mt 5,3) – nghĩa là sự khiêm tốn nội tâm, không lệ thuộc vào của cải, mà sử dụng chúng để phục vụ tình yêu.

Thánh Augustinô, vị tiến sĩ Giáo hội thế kỷ IV-V, từng khẳng định trong các bài giảng của mình: “Không phải của cải là xấu, mà là việc không biết chia sẻ của cải.” Ông, người từng sống trong giàu có và sa đọa trước khi hoán cải, hiểu rõ rằng tiền bạc có thể thanh luyện linh hồn nếu được dùng để nuôi sống gia đình cách chính đáng, giúp đỡ người nghèo và yếu thế, xây dựng cộng đồng, giáo dục và chữa lành. Ví dụ, trong lịch sử Giáo hội, nhiều vị thánh đã biến tiền bạc thành cầu nối đến ơn cứu độ. Thánh Phanxicô Assisi, dù từ bỏ của cải, nhưng Giáo hội do ông sáng lập đã sử dụng quỹ từ thiện để chăm sóc người bệnh và nghèo khổ. Thánh Vincent de Paul, thế kỷ XVII, thành lập các hội dòng chuyên giúp đỡ người nghèo bằng cách quyên góp và quản lý tài chính hiệu quả.

Trong xã hội hiện đại, các hoạt động từ thiện dựa trên Kitô giáo chứng minh rõ nét tiềm năng này. Các tổ chức như Caritas Internationalis, Salvation Army, hay các quỹ hỗ trợ y tế và giáo dục của Giáo hội Công giáo, đã sử dụng hàng tỷ đô la để cứu sống hàng triệu người, từ nạn nhân thiên tai đến trẻ em nghèo khó. Đức Giáo Hoàng Phanxicô, trong Thông điệp Fratelli Tutti, nhấn mạnh rằng “của cải phải được chia sẻ để xây dựng tình huynh đệ”, biến tiền bạc thành công cụ của bác ái. Khi sử dụng như vậy, tiền bạc không chỉ không giết linh hồn mà còn nuôi dưỡng sự phát triển thiêng liêng qua việc thực hành công lý và bác ái.

Hơn nữa, tiền bạc phục vụ tình yêu giúp con người thực hiện giới răn lớn nhất: “Ngươi phải yêu mến Thiên Chúa hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn ngươi, và yêu người thân cận như chính mình” (Mt 22,37-39). Ví dụ, một doanh nhân Kitô giáo có thể sử dụng lợi nhuận để trả lương công bằng cho nhân viên, hỗ trợ cộng đồng địa phương, hoặc đầu tư vào các dự án bền vững – tất cả đều là cách để tôn vinh Thiên Chúa qua hành động. Trong Cựu Ước, ông Gióp, dù giàu có, nhưng được khen ngợi vì “cứu giúp kẻ nghèo khổ, làm chỗ nương thân cho trẻ mồ côi” (G 29,12), chứng minh rằng giàu có có thể dẫn đến phúc lành nếu kết hợp với lòng nhân ái.

Vấn Đề Căn Bản: Sự Chọn Lựa Của Con Người Và Phép Thử Của Linh Hồn – Tự Do Và Trách Nhiệm

Vấn đề sâu xa nhất trong cuộc tranh luận về tiền bạc không nằm ở bản thân nó – một vật vô tri vô giác – mà ở sự chọn lựa căn bản của con người: Tôi sống cho điều gì? Tôi đặt cùng đích đời mình ở đâu? Triết học Kitô giáo, đặc biệt qua lăng kính của Thánh Tôma Aquinô và Kierkegaard, dạy rằng con người chỉ thực sự tự do khi biết đặt các phương tiện vào đúng chỗ của chúng, với Thiên Chúa là mục tiêu tối thượng. Khi tiền bạc phục vụ con người và con người phục vụ Thiên Chúa, trật tự vũ trụ – được gọi là “ordo amoris” (trật tự tình yêu) theo Thánh Augustinô – được thiết lập, mang lại hòa bình và hạnh phúc. Nhưng khi con người phục vụ tiền bạc, trật tự ấy bị đảo lộn, và linh hồn rơi vào nô lệ, như Thánh Phaolô cảnh báo: “Căn rễ của mọi sự dữ là lòng ham muốn tiền bạc” (1 Tm 6,10). Không phải tiền bạc tự thân, mà lòng ham muốn nó – một dạng tham lam nội tâm – mới là nguồn gốc tội lỗi.

Tiền bạc, do đó, trở thành phép thử của linh hồn: nó bộc lộ rõ điều mà con người thực sự yêu mến và tin cậy. Trong thần học Kitô giáo, đây là một phần của “phép thử đức tin”, tương tự như thử thách của Abraham (St 22) hay Gióp. Giáo dục Kitô giáo nhấn mạnh việc rèn luyện đức khiêm tốn, tiết độ và bác ái để vượt qua cám dỗ. Các nhà thần học Tin Lành như Martin Luther nhấn mạnh “ơn cứu độ bởi đức tin chứ không bởi việc làm”, nhưng vẫn khuyến khích sử dụng của cải cách có trách nhiệm. John Calvin, trong “Institutes of the Christian Religion”, coi giàu có là ơn Chúa, nhưng cảnh báo chống lại sự kiêu ngạo.

Trong thế giới hiện đại, với sự bùng nổ của kinh tế số và bất bình đẳng, phép thử này càng gay gắt. Các nghiên cứu từ Viện Nghiên cứu Pew cho thấy rằng ở nhiều quốc gia, người giàu có thường ít tham gia hoạt động tôn giáo hơn, phản ánh sự lệch lạc. Tuy nhiên, nhiều tỷ phú Kitô giáo như Bill Gates (qua quỹ từ thiện) hay các doanh nhân Công giáo đã sử dụng tài sản để phục vụ nhân loại, chứng minh rằng chọn lựa đúng đắn có thể biến tiền bạc thành con đường cứu độ.

Kết Luận: Hành Trình Tìm Lại Tự Do Trong Thiên Chúa Giữa Thế Giới Vật Chất

Tóm lại, tiền bạc không tự cứu, cũng không tự giết linh hồn. Chính thái độ của con người đối với tiền bạc – liệu nó là phương tiện hay cứu cánh – mới quyết định số phận linh hồn mình. Khi tiền bạc được yêu mến như cứu cánh, nó trở thành ngẫu tượng giết chết đời sống thiêng liêng, dẫn đến tha hóa, cô lập và tuyệt vọng. Nhưng khi được sử dụng như phương tiện của tình yêu và công lý, nó trở thành công cụ góp phần vào ơn cứu độ, nuôi dưỡng bác ái và xây dựng Nước Thiên Chúa trên trần gian.

Sau cùng, câu hỏi không phải là “Tôi có bao nhiêu tiền?” mà là “Tiền đang ở đâu trong trái tim tôi?” – một câu hỏi mà mỗi người phải tự trả lời trong lương tâm. Trong thế giới đầy cám dỗ vật chất hôm nay, với sự lan tỏa của chủ nghĩa tiêu dùng và bất ổn kinh tế, lời cảnh báo của Đức Giêsu vẫn còn nguyên giá trị, mời gọi mỗi người xét mình để sống tự do đích thực trong Thiên Chúa. Chỉ khi đặt Thiên Chúa làm trung tâm, con người mới có thể sử dụng tiền bạc cách khôn ngoan, biến nó từ mối nguy thành ân phúc. Đây không chỉ là bài học thần học mà còn là lời kêu gọi hành động: hãy sống đơn sơ, chia sẻ và yêu thương, để linh hồn không bị “giết” bởi của cải tạm bợ, mà được cứu rỗi trong sự vĩnh cửu.

 

Lm. Anmai, CSsR

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!