
Hơi dài dòng một chút, thậm chí có thể khiến bạn cảm thấy lê thê, nhưng tôi cam đoan rằng đây là một câu chuyện đáng giá để các quý ông – và cả các quý bà nữa – dành thời gian đọc kỹ lưỡng, suy ngẫm từng chi tiết. Hãy dừng lại một chút, hít thở sâu, và để tâm trí mình chìm đắm vào những dòng chữ này trước khi mọi thứ trở nên muộn màng. Bởi vì cuộc đời vốn dĩ ngắn ngủi, mong manh như sợi chỉ, và những gì ta trân trọng nhất thường chỉ nhận ra khi chúng đã vụt mất khỏi tầm tay, để lại khoảng trống mênh mông không gì lấp đầy nổi. Câu chuyện này không chỉ là nỗi đau riêng tư của một người đàn ông bình thường, mà còn là bài học sâu sắc, khắc nghiệt về tình yêu thương, về những hy sinh thầm lặng không lời, và hành trình gian nan tìm lại ý nghĩa cuộc sống sau những mất mát không thể bù đắp bằng bất kỳ thứ gì trên đời. Nó như một lời nhắc nhở rằng, trong guồng quay hối hả của cuộc sống hiện đại, chúng ta thường quên mất những điều giản dị nhất, những con người gần gũi nhất, cho đến khi họ không còn bên cạnh nữa. Và lúc ấy, mọi tiếc nuối đều trở nên vô ích, chỉ còn lại nỗi đau day dứt triền miên.
Ngày xưa, ông Hải – một người đàn ông trung niên bình dị, với công việc văn phòng ổn định ở một thành phố nhộn nhịp, sôi động như Sài Gòn hay Hà Nội – thường hay đùa vui với bạn bè trong những buổi nhậu nhẹt cuối tuần, khi không khí đã ngà ngà say, tiếng cười rộ lên xen lẫn tiếng cụng ly leng keng. Ông cười ha hả, giọng oang oang mà nói: “Đời đàn ông chỉ có hai khoảnh khắc sung sướng nhất: Lần cưới vợ, và lần… vợ mất.” Những lời đùa ấy vang lên giữa tiếng cười rộ của đám bạn, tiếng vỗ tay tán thưởng, và chẳng ai nghĩ ngợi gì nhiều cả. Đó chỉ là trò đùa nghịch ngợm, phóng đại của cánh mày râu, những kẻ hay dùng lời nói để mua vui, để xả stress sau một tuần làm việc mệt mỏi. Ai cũng nghĩ đó là chuyện vui, là cách để giải tỏa những áp lực hàng ngày từ công việc, từ gia đình. Nhưng giờ đây, khi ngồi một mình trong căn nhà lạnh lẽo, tối tăm, với những bức tường im lìm như đang nuốt chửng mọi âm thanh, ông Hải mới nhận ra câu nói ấy thật sự ngu xuẩn, vô nhân đạo đến mức nào. Nó như một lưỡi dao sắc nhọn, không ngừng cứa vào tim ông mỗi khi nhớ lại, khiến máu tươi rỉ ra từng giọt, từng giọt. Ai đã nghĩ ra cái câu ấy chắc hẳn là kẻ độc thân, chưa từng nếm trải qua nỗi đau mất mát thực sự, chưa từng biết thế nào là cô đơn lạc lõng giữa thế gian rộng lớn. Ông tự giận mình, tự trách mình sao lại từng thốt ra những lời như thế, sao lại để chúng thoát ra khỏi miệng mà không suy nghĩ. Ân hận dâng trào như sóng cuồn cuộn, ông ước gì có thể quay ngược thời gian, xóa sạch chúng khỏi ký ức, khỏi những buổi nhậu ấy, khỏi cả cuộc đời mình. Nhưng thời gian đâu có chiều lòng người, nó cứ trôi đi vô tình, để lại những vết sẹo không bao giờ lành.
Vợ ông, bà Lan – một người phụ nữ dịu dàng, cần mẫn, đã dành trọn cuộc đời cho gia đình – đã ra đi đột ngột sau một cơn bạo bệnh, không một lời từ biệt, không một cơ hội để ông nắm tay bà lần cuối. Căn bệnh quái ác ấy ập đến như một cơn bão tố bất ngờ, cuốn phăng đi mọi thứ mà không báo trước. Bà ra đi, để lại ông với khoảng trống mênh mông không gì lấp đầy, một khoảng trống đen ngòm, nuốt chửng mọi niềm vui, mọi hy vọng. Từ ngày ấy, ông Hải như người mất hồn, lang thang trong thế giới của riêng mình, một thế giới u ám, đầy bóng tối. Trí óc ông lạc lõng, mơ hồ, như đang lơ lửng giữa tầng mây xám xịt, không tìm thấy lối ra. Những buổi chiều tan sở, lái xe về nhà trên những con phố đông đúc, xe cộ chen chúc, ông thường xuyên đi lạc lối. Xe chạy qua khỏi con phố quen thuộc với hàng quán cà phê quen thuộc, qua khỏi ngôi nhà thân yêu với hàng rào hoa giấy nở rộ, mà ông chẳng hề hay biết. Ngày xưa, khi còn bà Lan bên cạnh, ông hay bực bội mỗi lần bà nhắc nhở bằng giọng dịu dàng nhưng kiên quyết: “Anh ơi, quẹo phải ở ngã tư này chứ! Sao anh hay quên thế?” Hay bà nổi cáu khi ông lỡ đường, giọng cao lên một chút: “Sao anh vụng về thế, lần nào cũng lạc! Em lo cho anh lắm đấy!” Ông từng nghĩ những lời ấy phiền phức, gây gổ không đâu, chỉ làm không khí gia đình thêm căng thẳng. Bây giờ, ông thèm khát được nghe lại giọng nói cáu kỉnh ấy, thèm một trận cãi vã nhỏ nhặt để biết rằng bà vẫn còn bên cạnh, vẫn quan tâm đến ông từng chút một. Nhưng không, tất cả chỉ còn là khoảng không im lặng, một sự im lặng đáng sợ, bao trùm lấy ông như một lớp sương mù dày đặc. Mỗi lần nhớ lại, tim ông đau nhói như bị kim châm, nước mắt lặng lẽ rơi xuống má, thấm ướt cả áo sơ mi. Không thể tin được, bà Lan – người phụ nữ đã đồng hành cùng ông qua bao năm tháng gian khó, qua những lúc thăng trầm của cuộc sống – giờ đây nằm ngoài nghĩa trang hoang lạnh, nơi gió hú vi vu qua những hàng cây thông buồn bã, nơi sương mù bao phủ lấy những ngôi mộ đá lạnh lẽo. Không còn ai kiểm soát từng hành động của ông, không còn ai phê bình sửa sai những lỗi lầm nhỏ nhặt, những thói quen xấu mà ông từng cho là bình thường.
Mỗi tối về nhà, ông Hải mở cửa bước vào với tiếng kêu cửa kẽo kẹt quen thuộc, vẫn lớn tiếng gọi như thói quen cũ đã ăn sâu vào tiềm thức: “Em ơi, anh về rồi đây! Hôm nay em nấu gì ngon thế?” Ngày xưa, nếu không nghe tiếng bà đáp lại bằng giọng ấm áp: “Anh về rồi à? Để em dọn cơm nhé!”, ông sẽ chạy vội lên lầu tìm kiếm, lo lắng bà đang làm gì, có mệt mỏi không. Bây giờ, chỉ còn tiếng vọng lạc lõng trong không gian vắng vẻ, tiếng vọng ấy dội lại từ những bức tường trống trải, khiến ông càng thêm cô đơn. Ông lặng lẽ đi thẳng đến bàn thờ, nơi đặt bức ảnh bà Lan với nụ cười hiền hậu, thắp ba cây nhang thơm lừng, khói bay nghi ngút, rồi lạy bốn lạy kính cẩn, đầu cúi thấp, lòng đầy thành kính. Trong lòng ông chợt nghĩ, sao con người ta chỉ lạy vợ khi bà đã mất, khi mọi thứ đã thành tro bụi? Tại sao không lạy khi bà còn sống, để bày tỏ sự biết ơn và kính trọng sâu sắc, để bà biết rằng bà quan trọng đến nhường nào? Dù bà có mắc lỗi tày trời, dù cuộc sống có bao giông bão ập đến, cũng chẳng ai nghĩ đến việc quỳ lạy vợ mình như một vị thần hộ mệnh. Đó là sự tiếc nuối muộn màng, khi mọi thứ đã quá trễ, khi lời nói yêu thương không còn cơ hội để thốt ra. Ông tự hỏi, sao con người ta cứ phải chờ đến lúc mất đi mới nhận ra giá trị của nhau? Sao không trân trọng từ khi còn có thể?
Ông ngước nhìn bức ảnh bán thân của bà Lan trên bàn thờ, bức ảnh được chụp vào một ngày hè nắng vàng, khi bà đang cười tươi tắn bên vườn hoa nhỏ sau nhà. Bà cười tươi tắn, đôi môi cong cong dịu dàng như cánh hoa sen, đôi mắt sáng long lanh với chút tinh nghịch quen thuộc, chút tinh nghịch mà ông từng yêu thích nhưng lại hay bỏ qua. Bà vẫn đẹp lắm, nét đẹp dịu dàng, hiền hậu mà ông từng bỏ qua trong guồng quay của cuộc sống hàng ngày. Bao năm chung sống, ông chỉ thấy bà như một phần quen thuộc của cuộc đời, như không khí ông hít thở, chứ chưa từng dừng lại để ngắm nghía kỹ lưỡng, để chiêm ngưỡng từng đường nét trên khuôn mặt bà. Sống bên nhau lâu ngày, người ta quen với hình bóng tổng quát, quên mất chi tiết đẹp đẽ, những nét duyên dáng nhỏ nhặt. Cũng như nhiều ông chồng khác, ông chưa bao giờ nhận ra vợ mình đẹp hay xấu một cách thực sự. Những ông lấy vợ đẹp, thời gian trôi qua, cũng quen mắt đến mức chẳng còn biết đó là vẻ đẹp nữa, chỉ thấy bình thường. Những bà vợ đi làm đẹp, xăm môi, xăm mày, về nhà chồng cũng chẳng hay biết sự thay đổi, cứ như không quan tâm. Ông Hải nhớ có lần bà Lan về nhà với mái tóc mới uốn xoăn nhẹ, màu nâu hạt dẻ óng ả, ông chỉ liếc qua rồi hỏi một câu vô thưởng vô phạt: “Hôm nay em ăn gì chưa? Anh đói rồi.” Chẳng một lời khen ngợi, chẳng một ánh mắt ngưỡng mộ. Bà Lan lúc ấy chỉ cười buồn, nhưng ông không nhận ra. Giờ nghĩ lại, ông hối hận vô cùng, ước gì có thể quay lại để nói: “Em đẹp lắm hôm nay, anh yêu em.”
Ông gieo mình xuống ghế bành cũ kỹ, nơi bà từng ngồi đan len những buổi tối mưa rơi lộp độp ngoài cửa sổ, hai tay ôm mặt, khóc nức nở như đứa trẻ lạc mẹ giữa chợ đông người. Tiếng khóc vang vọng trong căn phòng trống trải, buồn bã đến nao lòng, hòa quyện với tiếng gió heo may lùa qua khe cửa. Ông ước gì tất cả chỉ là giấc mộng dữ, một cơn ác mộng kéo dài, để khi tỉnh dậy, bà Lan vẫn nằm bên cạnh trên chiếc giường ấm áp, có lẽ lại cằn nhằn ông vì ngủ muộn hay quên tắt đèn phòng khách. Thà có những phiền hà nhỏ nhặt ấy, những lời nhắc nhở lặp đi lặp lại, còn hơn là cô đơn thế này, cô đơn đến mức nghe cả tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực. Ông đã khóc như vậy suốt mấy tháng trời, mỗi chiều về nhà sau giờ làm việc mệt mỏi. Căn nhà từng ấm áp với tiếng cười đùa, tiếng bếp núc xào xạc, giờ lạnh lẽo, không bóng dáng bà, khiến tim ông se sắt, tâm trí trống rỗng như một tờ giấy trắng. Nỗi đau dần tan theo dòng nước mắt, rồi ông thiếp đi trong giấc ngủ chập chờn, buồn bã, đầy những giấc mơ về quá khứ hạnh phúc. Khi tỉnh dậy, khắp nơi đều gợi nhớ về bà: chiếc ghế sofa nơi bà hay ngồi xem tivi, chiếc bàn ăn nơi bà dọn những món ngon, thậm chí cả chiếc remote tivi vẫn nằm nguyên vị trí bà để. Đồ đạc vẫn y nguyên vị trí, ông không nỡ thay đổi gì, sợ rằng nếu động vào, ký ức sẽ tan biến. Trên bàn trang điểm trong phòng ngủ, chiếc lược nằm nghiêng ngả, thỏi son dựng đứng với nắp mở he hé, hộp phấn hồng hơi bám bụi, chai kem dưỡng da còn nguyên mùi hương hoa hồng – tất cả vẫn còn hơi ấm bàn tay bà, như thể bà vừa mới rời đi vài phút trước. Ông ngửi thấy hương thơm phảng phất, dịu dàng, khiến ông nhớ đến những buổi sáng bà trang điểm nhẹ nhàng trước gương, hỏi ông: “Anh thấy em thế nào?”
Bữa ăn hàng ngày cũng trở thành nỗi ám ảnh, một nỗi ám ảnh dai dẳng khiến ông không thể nuốt trôi. Không còn ai thúc giục bằng giọng ấm áp: “Anh ngồi vào bàn đi, cơm canh nguội hết bây giờ! Em nấu món cá kho tộ anh thích đấy.” Ông tha hồ lần mò trong bếp, chẳng thiết tha gì với việc ăn uống. Có khi chín mười giờ tối mới ăn qua loa một tô mì gói, miệng nhạt thếch, không cảm nhận được vị gì. Ông vẫn dọn thêm chén đũa cho bà trên bàn ăn gỗ bóng loáng, thì thầm mời mọc như bà vẫn còn đó: “Em ăn đi, hôm nay anh nấu món em thích, canh chua cá lóc với rau muống xào.” Ông tưởng tượng bà ngồi đối diện, lắng nghe ông kể chuyện công việc, những chuyện vụn vặt ở văn phòng, không mắng khi ông làm rơi cơm xuống bàn. Đó là cách ông tự lừa dối mình để nuốt trôi thức ăn, dù chẳng còn cảm nhận được vị ngon, vị mặn của cuộc sống. Những món ăn bà từng nấu, với công thức bí truyền từ mẹ bà, giờ ông cố gắng làm theo nhưng luôn thiếu cái gì đó, thiếu tình yêu thương bà rắc vào từng muỗng gia vị.
Đêm khuya, thức giấc giữa chừng vì những cơn ác mộng, ông vô thức vòng tay ôm bà, chỉ chạm vào khoảng không lạnh lẽo, ga giường nhăn nhúm. Ông giật mình thảng thốt: “Em đâu rồi? Em đi đâu mất rồi?” Rồi chợt nhớ bà đã mất, nước mắt lại tuôn rơi như mưa, ướt đẫm gối. Có đêm ông úp mặt vào gối khóc rưng rức, khóc đến mệt lử, thân thể rã rời như vừa chạy marathon. Chiếc giường rộng thênh thang, ông vẫn nằm một bên như thói quen cũ, dành bên kia cho bà, như thể bà sẽ trở về bất cứ lúc nào. Ông ôm gối bà, hít hà mùi hương quen thuộc còn đọng lại, mùi hương của nước hoa bà thích dùng, gợi bao kỷ niệm hạnh phúc: những chuyến du lịch cùng nhau, những buổi sáng thức dậy bên nhau. Những đêm mất ngủ, ông bật đèn đọc sách, giờ chẳng ai cằn nhằn: “Tắt đèn đi anh, mai dậy sớm làm việc mệt đấy! Em lo cho sức khỏe anh lắm.” Ngày xưa, ông thèm đọc vài trang trước khi ngủ để thư giãn, nhưng bà ngăn vì lo ông mệt, lo ông bị cận thị nặng hơn. Bây giờ ông mới hiểu, đó là tình thương, là sự quan tâm thầm lặng mà ông từng cho là phiền phức.
Ông tiếc nuối những cuộc cãi vã vô ích, những trận tranh luận kéo dài về chuyện không đâu vào đâu. Vợ chồng hay tranh luận chuyện nhỏ nhặt, như con khỉ ở châu Phi có phải là loài thông minh nhất hay chuyện thời sự vụn vặt trên báo chí, dẫn đến to tiếng, giận hờn kéo dài cả ngày. Sao phải gắt gỏng để làm nhau buồn, sao không nhường nhịn một chút để giữ hòa khí? Bây giờ muốn xin lỗi, bà đâu còn nghe thấy, lời xin lỗi chỉ vang vọng trong đầu ông mà thôi. Ông tự trách mình tệ bạc, không trân trọng hạnh phúc khi còn, không nói lời yêu thương thường xuyên hơn. Nếu được làm lại, ông sẽ dịu dàng hơn, nhường nhịn hơn, nói yêu bà nhiều hơn mỗi ngày, ôm bà chặt hơn mỗi tối. Sao ngày ấy ông im lặng, sao ông để những cơ hội trôi qua? Ông nhớ lời ai đó từng nói: “Vợ chồng hãy đối xử với nhau như ngày mai không còn nhau nữa.” Cuộc đời bấp bênh, ai biết trước được tai ương ập đến lúc nào, ai biết trước được sinh ly tử biệt.
Ông thường khuyên bạn bè trong những buổi gặp gỡ hiếm hoi: “Các cậu đang có hạnh phúc trong tay, hãy giữ gìn kẻo muộn màng. Đừng để mất rồi mới hối hận.” Họ gật gù đồng tình, vỗ vai ông an ủi, nhưng rồi quên ngay, tiếp tục sống vô tư, tiếp tục những trận cãi vã nhỏ nhặt với vợ mình. Ông nhìn họ mà buồn, vì ông biết rằng một ngày nào đó, họ có thể rơi vào hoàn cảnh như ông.
Mẹ ông mất trước bà Lan sáu tháng, một mất mát lớn lao nhưng ông vẫn vượt qua. Ông buồn, nhưng nghĩ mẹ già là chuyện thường tình của cuộc đời, ai cũng phải đối mặt. Nhưng mất vợ, nỗi đau gấp mười, gấp trăm lần, như dao cắt vào tim. Ông xấu hổ với chính mình, tự hỏi mình bất hiếu sao? Hay ông yêu vợ hơn mẹ ruột? Ông không so sánh được, nhưng rõ ràng ông đã sụp đổ hoàn toàn khi bà ra đi, như mất đi một phần linh hồn.
Có lúc quẫn trí, ông muốn chết theo bà, muốn kết thúc cuộc sống vô vị này. Cuộc sống giờ còn gì ý nghĩa, rồi ông cũng sẽ già nua, bệnh tật, rồi chết. Chết giờ để gặp bà, nếu linh hồn tồn tại, nếu có kiếp sau. Nhưng bà từng nói trong một lần giận dỗi: “Kiếp sau em không muốn gặp anh nữa, anh vô tâm quá.” Sao bà nói thế, dù không thù ghét ông? Ông đau lòng khôn xiết. Ông nhớ đến loài chim, khi một con chết, con kia kêu thương đến chết theo. Chim còn chung tình đến thế, sao ông vẫn sống lay lắt ngày qua ngày?
Trong nhà, đâu đâu cũng có dấu vết của bà, những dấu vết khiến ông không thể quên. Mở tủ chén trong bếp, ông ngắm sự gọn gàng bà sắp xếp, từng cái chén, cái đĩa xếp chồng ngay ngắn. Những món đồ ông chưa từng biết công dụng, bà đã mua sắm cẩn thận từ chợ, từ siêu thị. Ông cầm ly bà từng chạm môi, hôn nhẹ lên như hôn tay bà, nhớ những buổi sáng bà pha cà phê cho ông. Bộ ấm trà từ Nhật Bản, bà mang về từ chuyến du lịch, để ông tiếp bạn bè. Chai rượu bà mua dù không uống, chỉ vì nghe khen ngon trên mạng. Ông từng cằn nhằn: “Mua chi cho tốn tiền!”, giờ ân hận không cảm ơn bà. Ông thì thầm những câu thơ buồn: “Em ơi lửa tắt bình khô rượu, Đời vắng em rồi say với ai? Cuộc đời giờ đây như chén rượu đắng, không còn em để chia sẻ.”
Tủ quần áo của bà, giản dị, tiết kiệm đến mức khiến ông xúc động. Bà chờ hạ giá mới mua, không hoang phí một đồng nào. Đi tiệc, bà mặc lại áo cũ: “Ai nhớ em mặc gì đâu, quan trọng là vui vẻ.” Ông mến phục sự đơn sơ ấy, sự hy sinh thầm lặng. Quần áo ông cũng bà lo hết, từ áo lót đến cà vạt, từ tất chân đến áo khoác. Ông chưa từng biết size quần áo mình, bà lo hết thảy. Giờ cầm quần bà may lai gấu, ông thấy tình yêu trong từng mũi kim, từng đường chỉ may cẩn thận.
Trong tiệc tùng với bạn bè, bà luôn chăm ông chu đáo: đưa tăm khi răng mắc thức ăn, chọn miếng ngon gắp vào chén ông, châm nước khi ly cạn. Bà nấu món ông thích, như thịt kho tàu hay bò lúc lắc, ông chỉ khen qua loa: “Ngon đấy.” Đi du lịch, ông chỉ mua vé máy bay, bà lo hết: quần áo theo mùa, thuốc men phòng thân, thức ăn dự phòng – có khi đến 48 món lỉnh kỉnh! Ông từng gào lên bực bội: “Đi chơi chứ dọn nhà à? Mang chi cho nặng!” Nhưng lần đình công ở châu Âu, thức ăn bà mang cứu đói cả đoàn. Bà kiểm tra giấy tờ passport, vé, ông bực vì bị “xem như trẻ con”. Giờ đi một mình, ông quên hết, suýt lạc ở sân bay, càng thương bà vô hạn.
Ông mê thể thao, đặc biệt là bóng đá, bà nhắc giờ trận đấu dù đang bận chơi mạt chược với bạn. Ông phụ thuộc bà quá nhiều, giờ như rơi vào vực thẳm tối tăm, không lối thoát.
Chiều tan sở, ông lang thang trên phố, không muốn về nhà quạnh hiu, lạnh lẽo. Ngày xưa phải về sớm kẻo bà hỏi: “Sao anh về muộn thế? Em lo đấy.” Giờ ông gọi bạn: “Tao sang ăn cơm nhé? Một mình buồn lắm.” Bạn đón, ông mua đồ góp như thịt nướng hay bia lon, ngồi lật báo chờ cơm, bớt cô đơn một chút. Rồi về nhà, nỗi buồn dâng trào như thủy triều.
Mở tủ lạnh, trống rỗng, rau héo úa, trái cây thối rữa. Không bàn tay phụ nữ, nhà như hoang phế, bụi bám đầy. Ông thán phục bạn độc thân sống vui vẻ, tự do, nhưng ông biết mình không thể như thế.
Chiều chiều, ông ra nghĩa trang, thơ thẩn bên mộ bà với bia đá khắc tên bà rõ ràng. Thắp hương, cắm hoa tươi, trò chuyện dài dòng. Nói nhiều hơn ngày sống chung, kể chuyện công việc, chuyện bạn bè, chuyện thời sự. Hát karaoke kỷ niệm những bài bà thích, như “Niệm khúc cuối” hay “Em về tinh khôi”. Nằm trên cỏ xanh, tưởng bà bên cạnh, thì thầm yêu thương. Mưa gió mùa đông, ông co ro bên mộ từ sáng đến chiều, áo mưa ướt sũng, nhưng lòng ấm áp vì gần bà.
Một năm trôi qua nhanh như chớp, ông gầy rộc đi, mặt hốc hác, mắt quầng thâm. Bạn khuyên đi bác sĩ tâm lý, ông nghĩ vô ích. Bác sĩ không làm bà sống lại, không lấp đầy khoảng trống.
Một sáng nắng vàng rực rỡ, chiếu qua cửa sổ, ông thấy tờ giấy trong bình hoa trên bàn thờ, chữ giống bà: bài thơ “Do not stand at my grave and weep” của Mary Elizabeth Frye. Ông đọc chậm rãi, ngộ ra ý nghĩa sâu xa: Bà không còn dưới mộ đá lạnh, bà là gió thoảng, nắng ấm, chim hót vang trời, là mưa rơi, là tuyết trắng, là sao lấp lánh. Sao ông khóc mãi, sao ông đau khổ triền miên? Bà đang vui ở thế giới khác, tự do bay lượn, ông phải mừng cho bà, phải sống tiếp để không phụ lòng bà. Ông thì thầm: “Em bay cao rồi, anh phải sống vui, phải mạnh mẽ như em từng dạy.”
Về nhà, ông lập kế hoạch mới: tập gym mỗi sáng để cơ thể khỏe mạnh, cà phê với bạn bè để chia sẻ, học nấu ăn để tự lo, du lịch một mình để khám phá. Ông nấu món ngon, từ chối “cơm tháng” của bà góa hàng xóm. Tham gia du thuyền sang trọng, gặp bà Huyền xinh đẹp với nụ cười rạng rỡ, nhưng phát hiện bà đanh đá, hay cằn nhằn. Ông né tránh khéo léo, sống vui một mình, tự do.
Ông treo biển gỗ khắc chữ: “Có thì vui. Không cũng vui. Được mất đều vui.” Và nhận ra, vợ là vĩ nhân – người hy sinh thầm lặng, làm nên hạnh phúc mà ta thường bỏ qua, thường coi thường. Bà là trụ cột gia đình, là nguồn sáng ấm áp, là tất cả những gì đẹp đẽ nhất trong cuộc đời một người đàn ông. Hãy trân trọng khi còn có thể, vì cuộc đời ngắn lắm, và mất mát là vĩnh viễn.
Lm. Anmai, CSsR



