
KHI ĐỨC TIN BỊ LẠM DỤNG
Những biểu hiện ẩn hình của mê tín trong đời sống đạo
“Tình yêu không biết đến sợ hãi. Trái lại, tình yêu hoàn hảo loại trừ sợ hãi.”
(1 Ga 4,18)
Đây không chỉ là một cuốn sách nói về những lệch lạc trong đời sống đạo, nhưng là một hành trình đi vào nơi sâu nhất của trái tim con người, nơi đức tin nhiều khi bị pha trộn bởi nỗi sợ, bởi tính toán, bởi thói quen, bởi những phản xạ phòng thủ rất người. Cuốn sách này muốn mời người đọc bước ra khỏi một thứ tôn giáo nặng hình thức, nặng ám ảnh, nặng mê tín trá hình, để trở về với cốt lõi của Kitô giáo: một tương quan sống động với Thiên Chúa là Cha, Đấng yêu thương con người vô điều kiện và mời gọi họ sống trong tự do của người con.
LỜI NGỎ ĐẦU SÁCH
Có những người đã được rửa tội từ bé, lớn lên trong tiếng chuông nhà thờ, quen với kinh nguyện, quen với thánh lễ, quen với những cử chỉ đạo đức, quen với các mùa phụng vụ, quen với bầu khí tôn giáo, nhưng sau rất nhiều năm, nếu hỏi thật lòng rằng họ có thật sự tin Chúa không, có thật sự sống trong tương quan với Chúa không, có thật sự bước đi với Chúa bằng tình yêu không, thì câu trả lời có khi lại làm chính họ bối rối.
Bởi giữa có đạo và có đức tin thật, không phải lúc nào cũng là một điều. Giữa giữ đạo và sống đạo, không phải lúc nào cũng là một hành trình đã hoàn tất. Giữa việc mang danh Kitô hữu và việc thật sự thuộc về Đức Kitô, đôi khi có một khoảng cách rất dài, rất âm thầm, rất khó nhận ra. Người ta có thể hiện diện trong nhà thờ mà trái tim vẫn ở xa. Người ta có thể mang thánh giá trên ngực mà chưa bao giờ để Thập Giá đi vào cách sống của mình. Người ta có thể đọc kinh nhiều mà cầu nguyện rất ít. Người ta có thể xin lễ nhiều mà lòng lại không hề muốn hoán cải. Người ta có thể làm rất nhiều việc đạo đức, nhưng tận sâu bên trong, điều đang điều khiển họ không phải là tình yêu, mà là nỗi sợ.
Và chính ở đó, một bi kịch rất tinh vi bắt đầu.
Bi kịch ấy không ồn ào như việc công khai chối bỏ Chúa. Nó không dễ thấy như những sa ngã làm gương xấu rõ ràng. Nó không gây chấn động như những khủng hoảng đức tin được gọi đúng tên. Nó âm thầm hơn nhiều. Nó xảy ra khi con người vẫn giữ tất cả những gì thuộc về tôn giáo, nhưng dần dần dùng chính tôn giáo như một công cụ cho nỗi bất an của mình. Họ cầu nguyện không hẳn vì yêu, mà vì sợ. Họ đến với Chúa không hẳn vì khao khát Ngài, mà vì cần được che chở. Họ giữ các việc đạo không hẳn vì lòng mến, mà vì muốn yên tâm. Họ xin lễ không hẳn để hiệp thông với hy tế cứu độ, mà để mong việc đời được xuôi. Họ đeo thánh giá không hẳn như dấu chỉ thuộc về Đức Kitô, mà như một lớp bảo vệ vô hình. Và như thế, đức tin bị lạm dụng.
Cuốn sách này được viết ra từ nỗi thao thức ấy.
Không phải để kết án người có đạo. Không phải để chế giễu lòng đạo bình dân. Không phải để đứng từ xa phê phán những ai còn sống đức tin cách non yếu. Nhưng để gọi tên một sự lệch lạc đang có thật. Để vạch ra ranh giới rất mong manh giữa lòng đạo đức và mê tín trá hình. Để trả lại cho nhiều thực hành tôn giáo một ý nghĩa trong sáng hơn. Để giúp người đang ở trong đạo biết xét lại động cơ của lòng mình. Để giúp người ngoài đạo đừng vội đồng hóa những biểu hiện méo mó của con người với khuôn mặt thật của Tin Mừng. Và nhất là để giúp những ai thành tâm tìm kiếm có thể đi từ sợ hãi đến tình yêu, từ hình thức đến tương quan, từ nô lệ đến tự do, từ một đời sống đạo bị bóp méo đến một đức tin tinh tuyền hơn.
Có một điều rất cần phải nói thật: đạo Công giáo không phải là một hệ thống nghi lễ để con người tìm kiếm an toàn tâm linh. Đạo Công giáo không phải là một tập hợp những cử chỉ thần thiêng để đổi lấy may mắn, tránh xui rủi, mở lối làm ăn, hay bảo vệ đời sống khỏi mọi bất trắc. Thiên Chúa không phải là một quyền lực có thể bị thao túng bằng những thực hành đúng chuẩn. Đức Mẹ không phải là nơi để con người gửi gắm nỗi sợ theo kiểu dân gian. Các thánh không phải những trung gian để chạy chọt ơn lành. Vật thánh không phải bùa hộ mệnh. Thánh lễ không phải dịch vụ thiêng liêng. Cầu nguyện không phải kỹ thuật để điều khiển trời cao.
Nếu ai sống đạo như thế, dù có giữ được rất nhiều hình thức, họ vẫn chưa chạm tới cốt lõi của Tin Mừng.
Cốt lõi ấy là gì? Là Thiên Chúa yêu thương con người trước. Là Đức Giêsu Kitô đã đến để cứu chứ không để làm người ta sợ thêm. Là con người được gọi sống như con cái chứ không như nô lệ. Là cầu nguyện để kết hiệp chứ không để mặc cả. Là phụng vụ để thờ phượng chứ không để sử dụng. Là các dấu chỉ thánh để nhắc ta thuộc về Chúa chứ không để tạo cho ta cảm giác bảo hiểm. Là đức tin để giải phóng con người khỏi nỗi sợ, chứ không để cung cấp cho nỗi sợ một ngôn ngữ đẹp hơn.
Nhưng vì sao, nếu bản chất đức tin đẹp như thế, mà nhiều người có đạo vẫn dễ sống lệch? Vì con người yếu đuối. Vì đời sống đức tin của họ nhiều khi không được đào sâu đủ. Vì họ lớn lên trong thói quen nhiều hơn trong gặp gỡ. Vì họ mang vào tương quan với Chúa tất cả các tổn thương, bất an, thiếu an toàn, nỗi sợ hãi, những cách nghĩ pha trộn giữa văn hóa dân gian và tôn giáo, những phản xạ phòng thủ của bản năng sinh tồn. Và rồi, rất âm thầm, họ trượt vào một thứ sống đạo mà chính họ cũng không biết là mình đang lệch.
Họ không xấu hơn người khác. Họ chỉ cần được chữa lành hơn.
Bởi vậy, cuốn sách này không được viết bằng giọng điệu của người đứng trên cao để chỉ trích. Nó được viết bằng giọng của một lời mời xét mình. Một lời mời dừng lại. Một lời mời đi sâu hơn. Một lời mời nhận ra rằng có thể bấy lâu nay, giữa những việc đạo đức rất quen thuộc, trái tim mình vẫn còn đầy tính toán. Một lời mời thú nhận rằng có thể mình đã sống trong sợ hãi nhiều hơn là trong tín thác. Một lời mời thành thật nhìn lại rằng có thể mình đã gần những điều thánh nhưng chưa thật sự để cho Chúa chạm vào vùng sâu nhất của đời sống.
Nếu người đọc đi hết hành trình này với lòng thành thật, họ sẽ thấy rằng vấn đề không nằm ở chỗ bỏ hết những thực hành đạo đức. Trái lại. Vấn đề là trả lại cho chúng linh hồn. Không phải bỏ lời kinh, mà là cứu lời kinh khỏi sự máy móc. Không phải bỏ thánh giá, mà là cứu thánh giá khỏi việc bị biến thành bùa. Không phải bỏ xin lễ, mà là cứu việc xin lễ khỏi tinh thần vụ lợi. Không phải bỏ lòng đạo bình dân, mà là thanh luyện nó để nó trở nên sáng hơn, đơn sơ hơn, đúng Tin Mừng hơn. Không phải bỏ tôn giáo, mà là đi từ tôn giáo như hình thức sang đức tin như cuộc gặp gỡ.
Vì sau cùng, điều cứu con người không phải là một tôn giáo nặng nề hơn, mà là một tình yêu thật hơn.
Nếu có điều gì cuốn sách này mong ước cho người đọc, thì đó không phải là để họ trở thành người phê phán giỏi hơn khi nhìn thấy mê tín nơi người khác. Nhưng là để họ can đảm hơn khi nhìn vào lòng mình. Không phải để họ có thêm ngôn ngữ thần học, nhưng để họ có thêm sự thành thật trước mặt Chúa. Không phải để họ biết lên án những biểu hiện lạm dụng đức tin, nhưng để họ bắt đầu thôi lạm dụng đức tin nơi chính mình. Không phải để họ giữ đạo chặt hơn, mà để họ sống đức tin thật hơn.
Ước gì từng trang sách này không chỉ là chữ. Nhưng là gương. Là tiếng gọi. Là một ánh sáng dịu nhưng thật đi vào những vùng tối của lòng người. Là một cuộc lay động đủ để ai đó bắt đầu lại. Là một cánh cửa mở ra cho những ai đang mệt mỏi giữa các hình thức đạo đức mà chưa nếm được tự do. Là một lời mời cho những ai đang hoài nghi vì những biểu hiện méo mó của người có đạo. Và là một con đường trở về cho những ai, sau rất nhiều năm ở trong nhà Chúa, mới chợt nhận ra rằng mình đã ở gần điều thánh nhưng chưa thật sự sống trong tình yêu.
Nếu cuối cùng, có một người sau khi đọc xong mà dám quỳ xuống và thưa:
“Lạy Chúa, con không muốn dùng Ngài nữa. Con chỉ muốn thuộc về Ngài.”
thì cuốn sách này đã không được viết ra vô ích.
MỞ ĐẦU CHUNG CHO TOÀN BỘ TÁC PHẨM
Trong đời sống đức tin, có những lệch lạc người ta rất dễ nhận ra vì chúng quá rõ ràng. Nhưng cũng có những lệch lạc âm thầm hơn nhiều, vì chúng không xuất hiện trong hình thức chống lại Thiên Chúa, mà trái lại, chúng mặc áo đạo đức, nói bằng giọng rất quen thuộc của nhà đạo, bước đi giữa những thực hành vốn thánh thiện, và chính vì thế, chúng dễ được chấp nhận như điều bình thường. Một trong những lệch lạc âm thầm nhất nhưng cũng sâu nhất chính là khi đức tin bị lạm dụng.
Lạm dụng đức tin không phải lúc nào cũng là chối bỏ đức tin. Nhiều khi nó xảy ra ngay trong lòng của những người vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn xưng tội, vẫn xin lễ, vẫn đeo thánh giá, vẫn giữ mọi bổn phận tôn giáo. Nhưng bên trong những điều ấy, động cơ đã dần đổi khác. Người ta không còn sống đạo trước hết như cuộc gặp gỡ với một Thiên Chúa yêu thương, mà như một hệ thống để đối phó với sợ hãi. Họ không còn cầu nguyện như người con đến với Cha, mà như người đang cố giữ cho cuộc đời mình khỏi xáo trộn. Họ không còn đến với các dấu chỉ thánh như lời mời gọi sống mầu nhiệm, mà như những phương tiện để bảo vệ chính mình. Và như thế, điều đáng lẽ phải giải phóng con người lại bị kéo xuống để phục vụ nỗi bất an của con người.
Điều này đặc biệt đau vì nó làm đức tin méo đi từ bên trong. Một người bỏ đạo, ai cũng nhìn thấy. Nhưng một người vẫn rất “có đạo” mà đức tin bên trong đã bị sợ hãi, tính toán và vụ lợi làm biến dạng, thì không phải ai cũng nhận ra. Chính người ấy nhiều khi cũng không nhận ra. Họ vẫn nghĩ mình ổn vì bề ngoài không thiếu những điều quen thuộc của đời sống tôn giáo. Nhưng trái tim thì chưa thật sự tự do. Họ làm nhiều điều thánh, nhưng không sống trong bình an của người thuộc về Chúa. Họ mang tên Kitô hữu, nhưng nỗi sợ vẫn ngồi trên ngai lòng họ. Họ giữ đạo, nhưng chưa chắc đã có đức tin.
Cuốn sách này được viết ra từ thao thức muốn chạm vào chỗ rất kín ấy.
Không phải để phủ nhận lòng đạo bình dân, vì lòng đạo bình dân tự nó có thể rất đẹp nếu nó phát xuất từ đức tin chân thành và được hướng dẫn đúng. Không phải để đòi hỏi một đời sống đạo thuần lý, khô khan, tách rời khỏi cảm xúc, biểu tượng và những cử chỉ cụ thể. Truyền thống Công giáo luôn trân trọng thân xác, trân trọng dấu chỉ, trân trọng phụng vụ, trân trọng các thực hành đạo đức, trân trọng lòng sùng kính. Nhưng chính vì trân trọng những điều ấy, cần phải giữ chúng khỏi bị biến thành công cụ cho nỗi sợ, khỏi bị hạ thấp thành phương tiện để đổi lấy sự an toàn tâm lý, khỏi bị kéo vào logic của mê tín trá hình.
Nói cách khác, cuốn sách này muốn trở về với câu hỏi rất nền tảng: đức tin là gì? Tin là gì? Tin có phải là bám vào một thế lực để được che chở không? Tin có phải là giữ đúng một số nghi thức để khỏi xui xẻo không? Tin có phải là nhân danh Chúa để hợp thức hóa các nỗi sợ và tính toán của mình không? Hay tin, ở tận nền tảng của nó, là bước vào tương quan với một Thiên Chúa yêu thương, Đấng không muốn con người sống trong nô lệ, nhưng trong tự do của người con?
Để trả lời câu hỏi ấy, cần phải đi qua rất nhiều tầng sâu. Phải nhìn vào những biểu hiện cụ thể của mê tín trong đời sống đạo. Phải nhìn vào các động cơ ẩn phía sau những cử chỉ rất quen thuộc. Phải nhìn vào hình ảnh méo mó về Thiên Chúa đang âm thầm ngự trị trong lòng nhiều người. Phải nhìn vào nỗi sợ, cái tôi, nhu cầu kiểm soát, thói quen tôn giáo, các lớp pha trộn văn hóa, và tất cả những gì khiến một linh hồn có thể sống gần Chúa nhiều năm mà vẫn chưa thật sự sống trong Ngài.
Nhưng hành trình này không dừng ở việc phân tích. Nếu chỉ phân tích, cuốn sách sẽ trở thành một bản chẩn đoán lạnh lùng. Điều cần hơn là chữa lành. Mà chữa lành không bắt đầu bằng những khẩu hiệu mạnh, nhưng bằng sự thành thật. Thành thật để nhận ra rằng có thể chính mình cũng đã từng cầu nguyện vì sợ hơn là vì yêu. Chính mình cũng đã từng xin lễ với chút vụ lợi. Chính mình cũng đã từng đeo thánh giá như mang một thứ bảo hiểm tinh thần. Chính mình cũng đã từng giữ đạo như một cách để yên lòng hơn là để thuộc về Chúa. Chính mình cũng đã từng che giấu những vùng tối bên trong bằng các thực hành đạo đức bên ngoài.
Một khi thành thật như thế, con đường trở về mới mở ra.
Đó là con đường đi từ nỗi sợ đến tình yêu. Từ kiểm soát đến phó thác. Từ hình thức đến tương quan. Từ mê tín trá hình đến đức tin trưởng thành. Từ việc dùng Chúa đến việc để mình được Chúa dùng. Từ một đời sống tôn giáo chỉ giúp con người “bớt lo” sang một đời sống đức tin giúp họ dám sống và dám yêu giữa những bất trắc không thể tránh của cuộc đời.
Có lẽ, điều đẹp nhất mà đức tin có thể làm không phải là cho con người một cuộc đời ít sóng gió hơn, mà là làm cho họ không còn mất Chúa giữa sóng gió. Không phải là tạo cho họ một hệ thống bảo đảm để khỏi run sợ, mà là cho họ một Tình Yêu đủ lớn để nỗi sợ không còn làm chủ. Không phải là giúp họ đạt được tất cả điều họ muốn, mà là làm cho họ dần dần muốn điều Chúa muốn. Không phải là cho họ một tôn giáo dễ chịu, mà là mở cho họ một con đường nên thánh.
Và đó là điều cuốn sách này mong được đồng hành cùng người đọc: không chỉ để nhận diện những biểu hiện lệch lạc của đời sống đạo, nhưng để đi đến cùng một sự thật rất đẹp, rất đòi hỏi và rất giải phóng, rằng đức tin thật không phải là một cách để kiểm soát Thiên Chúa, mà là hành trình để con người học phó thác chính mình cho tình yêu của Thiên Chúa.
Từ đây, xin mời bước vào hành trình ấy với lòng khiêm tốn, với sự thành thật, và với một ước muốn rất đơn sơ: không phải để biết thêm một điều về tôn giáo, mà để được sống lại trong đức tin.
Có một nỗi buồn rất âm thầm đang len vào đời sống đức tin của nhiều người, một nỗi buồn không ồn ào như những cuộc bỏ đạo công khai, không dữ dội như những cuộc khủng hoảng thần học lớn, không dễ nhìn thấy như những sa ngã gây tai tiếng, nhưng lại nguy hiểm vì nó âm thầm, dai dẳng và khoác trên mình một lớp áo rất đạo đức. Đó là khi con người vẫn giữ đạo mà không còn sống đức tin. Đó là khi môi miệng còn đọc kinh mà trái tim không còn tín thác. Đó là khi người ta vẫn đi lễ, vẫn xin lễ, vẫn làm dấu, vẫn đeo thánh giá, vẫn lần hạt, vẫn quỳ gối, nhưng tất cả những điều ấy dần dần không còn là hành vi của tình yêu nữa, mà trở thành một thứ phản ứng tâm linh để đối phó với sợ hãi, bất an, vận hạn, rủi ro, bệnh tật, thất bại, và những điều con người không kiểm soát được.
Khi ấy, điều tưởng như là đạo đức lại có thể đang che giấu một đức tin bệnh hoạn. Điều tưởng như là sốt sắng lại có thể là lo âu mặc áo thánh thiện. Điều tưởng như là tôn kính lại có thể là một hình thức đổi chác rất tinh vi. Điều tưởng như là tín thác lại có thể chỉ là một nỗi sợ chưa được chữa lành. Và như thế, đức tin bị lạm dụng.
Đây không phải là một đề tài dễ nói, bởi vì nó chạm đến những góc rất nhạy trong đời sống tôn giáo. Có những điều người ta đã quen làm từ lâu nên không còn tự hỏi tại sao mình làm. Có những thái độ đã được bao bọc bởi truyền thống, thói quen, tâm lý đám đông, và cả những lớp vỏ văn hóa dân gian, đến độ nếu ai đụng tới, người ta dễ phản ứng như thể bị xúc phạm đức tin. Nhưng chính vì yêu đức tin, chính vì muốn bảo vệ vẻ đẹp thật sự của đời sống Công giáo, chính vì không muốn Thiên Chúa bị biến thành một công cụ cho nỗi sợ của con người, ta buộc phải nói. Phải nói thật chậm, thật sâu, thật đau, nhưng cũng thật hiền, để soi sáng, để thức tỉnh, để cứu lại nơi lòng người khuôn mặt thật của Thiên Chúa.
Bởi Thiên Chúa không phải là bùa hộ mệnh. Đức Mẹ không phải là một thế lực để xin che chở theo kiểu dân gian. Các bí tích không phải là những thủ tục thần linh để mở vận may. Thánh lễ không phải là dịch vụ tâm linh cho nhu cầu trần thế. Cầu nguyện không phải là cách để buộc Trời làm theo ý mình. Còn thánh giá, biểu tượng lớn nhất của tình yêu tự hiến, không bao giờ được phép bị biến thành một vật để xua đuổi xui rủi như một thứ phép thuật thánh hóa.
Cuốn sách này không được viết ra để kết án ai. Nó được viết cho những người đang ở trong đạo nhưng cảm thấy có gì đó lệch đi mà chưa gọi tên được. Nó được viết cho những người ngoài Công giáo từng nhìn thấy nơi người có đạo những biểu hiện khó hiểu, rồi hoài nghi rằng phải chăng tôn giáo nào rồi cũng đi vào mê tín. Nó được viết cho những ai thành tâm yêu mến Chúa nhưng thấy lòng mình đôi lúc cũng cầu nguyện vì sợ hơn là vì yêu. Nó được viết cho những người đã quá quen với các thực hành đạo đức mà chưa từng ngồi xuống để hỏi: điều tôi đang sống đây là đức tin thật, hay chỉ là một lớp áo tôn giáo phủ lên nỗi bất an sâu kín của mình?
Nếu cuốn sách này có thể làm được một điều, thì xin là điều này: giúp một người thôi dùng Chúa như công cụ và bắt đầu trở về với Chúa như một người con trở về với Cha. Giúp một người thôi giữ đạo bằng nỗi sợ và bắt đầu sống đạo bằng tình yêu. Giúp một người thôi biến tôn giáo thành nơi mua bán ơn lành, và bắt đầu nhận ra rằng đức tin thật không phải là một cuộc mặc cả với trời cao, mà là hành trình để trái tim được giải thoát, được thanh luyện, được chữa lành, và được học yêu Thiên Chúa vô vị lợi.
Bởi rốt cuộc, vấn đề lớn nhất không phải là con người có làm nhiều việc đạo đức hay không. Vấn đề lớn nhất là họ đang làm những điều ấy vì ai. Vì yêu mến Chúa, hay vì sợ mất mình. Vì muốn thuộc trọn về Thiên Chúa, hay vì muốn Thiên Chúa phục vụ kế hoạch của mình. Vì khát khao nên thánh, hay chỉ vì muốn đời bớt xui, việc bớt hỏng, đường bớt gập ghềnh. Chỉ cần trả lời thành thật câu hỏi ấy, rất nhiều lớp sương mù sẽ bắt đầu tan đi.
Và có lẽ, cũng từ đây, một hành trình mới sẽ bắt đầu. Hành trình đi từ mê tín trá hình về với đức tin tinh tuyền. Hành trình đi từ nỗi sợ đến tình yêu. Hành trình đi từ giữ đạo như một thói quen sang sống đạo như một cuộc gặp gỡ. Hành trình đi từ việc tìm cách nắm lấy Thiên Chúa để phục vụ mình, sang việc trao phó chính mình cho Thiên Chúa để được Ngài đổi mới từ bên trong.
Xin bắt đầu hành trình ấy trong thinh lặng. Không phải để tố cáo người khác, nhưng để soi lại chính lòng mình.
CHƯƠNG I
CÓ ĐẠO CHƯA CHẮC ĐÃ CÓ ĐỨC TIN
Có những điều người ta chỉ dám nghĩ trong lòng mà ít khi nói ra. Một trong những điều ấy là cảm giác ngỡ ngàng khi nhìn thấy có những người rất có đạo mà đời sống đức tin của họ lại mang một vẻ gì đó rất lạ. Họ đi lễ đều. Họ thuộc kinh nhiều. Họ biết các ngày lễ trọng. Họ quen nhà xứ, quen cha sở, quen các giờ đạo đức, quen các hình thức đạo hạnh. Nhưng cùng lúc, họ lại rất sợ giờ xấu ngày xấu. Họ có thể xin lễ cầu bình an như thể đang mua một bảo hiểm thiêng liêng. Họ có thể đeo ảnh tượng, chuỗi hạt, thánh giá, nhưng trong lòng lại đặt nơi những vật ấy một thứ quyền năng gần như ma thuật. Họ có thể rất siêng năng đọc kinh, nhưng khi gặp chuyện không như ý, lập tức cuống cuồng chạy đi coi bói, xem phong thủy, nghe lời “thầy”, kiêng cữ theo kiểu dân gian, rồi mang tất cả những điều ấy vào trong đời sống đạo như thể chúng có thể chung sống bình yên với Tin Mừng.
Chính ở đây mà nhiều người ngoài đạo bối rối. Họ nhìn vào rồi hỏi: nếu thế thì đạo khác gì? Nếu người Công giáo cũng cầu an, cũng sợ hạn, cũng tìm cách né xui, cũng dùng vật thánh như bùa, thì đạo có thực sự dẫn người ta đến tự do không? Hay cuối cùng, đó cũng chỉ là một hệ thống khác để con người trấn an nỗi bất an của mình?
Câu hỏi ấy đau, nhưng không sai. Đau vì nó chạm vào một sự thật: nhiều khi cái mà người ta nhìn thấy nơi người có đạo không phải là đức tin Công giáo đích thực, mà là một thứ đức tin đã bị pha tạp, bóp méo, và lạm dụng. Người ta vẫn giữ tên gọi Công giáo, nhưng bên trong, cách sống đạo lại rất gần với tâm thức mê tín. Họ không đến với Chúa như đến với một Người Cha, mà đến như đến với một quyền lực để xin xỏ. Họ không cầu nguyện như một cuộc trò chuyện trong tình yêu, mà như một nghi thức để tránh họa. Họ không đọc kinh vì lòng khát khao kết hiệp, mà như một cách để yên tâm rằng mình đã làm đủ phần việc để khỏi bị tai ương.
Bi kịch là ở chỗ: bên ngoài, tất cả vẫn có vẻ rất đạo. Chính vì vậy, sự lệch lạc này khó nhận ra hơn là sự bỏ đạo công khai. Một người ngừng đi lễ, ai cũng thấy họ đang xa Chúa. Nhưng một người đi lễ đều mà lại sống với Chúa như sống với một thế lực để mặc cả, thì rất ít người nhìn ra. Một người công khai không tin, ta biết họ đang khủng hoảng. Nhưng một người vẫn sốt sắng bề ngoài mà tận đáy lòng chỉ có sợ hãi và vụ lợi, thì chính họ nhiều khi cũng không biết rằng đức tin của mình đang bệnh.
Có đạo chưa chắc đã có đức tin, bởi đạo có thể được giữ bằng quán tính, bằng tập tục, bằng môi trường, bằng danh nghĩa gia đình, bằng nhu cầu tâm lý, bằng áp lực xã hội, bằng cảm giác “có còn hơn không”, nhưng đức tin chỉ sinh ra khi con người thật sự gặp Thiên Chúa, thật sự biết mình được yêu, và thật sự dám phó thác cuộc đời cho tình yêu ấy. Có đạo là có thể thuộc về một cộng đoàn tôn giáo. Có đức tin là để trái tim mình thuộc về Chúa. Có đạo là có thể sống trong khung cảnh nghi lễ. Có đức tin là sống trong tương quan. Có đạo là có thể mang tên Kitô hữu. Có đức tin là để Đức Kitô sống thật trong mình.
Người ta có thể sinh ra trong gia đình Công giáo, lớn lên với tiếng chuông nhà thờ, học giáo lý từ nhỏ, lãnh đủ các bí tích khai tâm, thuộc lòng nhiều kinh nguyện, nhưng vẫn chưa thực sự tin Chúa. Không phải vì họ chối Chúa bằng lời nói, nhưng vì hình ảnh Thiên Chúa trong lòng họ méo mó quá. Họ tin có Chúa, nhưng không tin Chúa yêu mình vô điều kiện. Họ tin Chúa quyền năng, nhưng không tin Chúa gần gũi. Họ tin Chúa thưởng phạt, nhưng không tin Chúa kiên nhẫn. Họ tin Chúa có thể ban ơn, nhưng không tin Chúa muốn cứu họ khỏi chính cái tôi sợ hãi và ích kỷ của họ. Vì thế, đời sống tôn giáo của họ xoay quanh chuyện xin cho được, tránh cho khỏi, giữ cho yên, hơn là để mình được hoán cải.
Chính từ đây, ta thấy một điều rất quan trọng: vấn đề không nằm ở chỗ con người có thực hành tôn giáo hay không, nhưng ở động cơ sâu xa của những thực hành ấy. Cũng là đi lễ, nhưng có người đi để gặp Chúa, có người đi để “cho chắc”. Cũng là lần chuỗi, nhưng có người lần bằng trái tim tín thác, có người lần như một cách tự trấn an. Cũng là xin lễ, nhưng có người xin vì tình hiệp thông, vì lòng yêu mến, vì muốn phó dâng người thân cho lòng Chúa thương xót, còn có người xin như đang thực hiện một giao dịch thiêng liêng: con làm cái này, xin Chúa đáp cái kia.
Nếu không dừng lại để xét lòng mình, người ta sẽ rất dễ lẫn lộn giữa hình thức đạo đức và thực chất đức tin. Và một khi đã lẫn lộn như thế, người ta càng làm đạo càng có thể tưởng mình ổn, trong khi thực ra càng đi sâu hơn vào một kiểu sống đạo không giải phóng, không chữa lành, không dẫn đến trưởng thành, mà chỉ làm cho nỗi sợ có thêm nhiều lớp áo tôn giáo để tồn tại lâu hơn.
Đức tin thật luôn dẫn con người đến tự do nội tâm. Còn mê tín, dù đội lốt tôn giáo, luôn làm con người lệ thuộc hơn. Đức tin thật làm cho người ta bình an hơn giữa bất định. Còn mê tín khiến người ta càng bất an, vì lúc nào cũng sợ mình thiếu một nghi thức, quên một điều kiêng, làm sai một bước, phạm một “quy tắc” nào đó và rồi sẽ bị hậu quả. Đức tin thật làm cho người ta lớn lên trong tình yêu. Còn mê tín làm người ta mắc kẹt trong nỗi sợ. Đức tin thật khiến người ta học cách buông mình cho Chúa. Còn mê tín khiến người ta muốn kiểm soát cả thế giới vô hình.
Có lẽ điều đau nhất là nhiều người chưa từng được giúp để phân biệt hai điều ấy. Họ sống trong một môi trường nơi lòng đạo bình dân, truyền thống văn hóa, kinh nghiệm dân gian, tâm lý sợ hãi, và các thực hành Công giáo trộn lẫn vào nhau. Thế là họ nghĩ tất cả đều là đạo. Họ chưa từng được nghe ai nói rằng có những việc rất quen nhưng không hề diễn tả đức tin trưởng thành. Họ chưa từng được dạy rằng Thiên Chúa không muốn những người con sợ hãi quỳ lạy Ngài như sợ một định mệnh thất thường, nhưng muốn những người con tin tưởng bước đến với Ngài như bước về nhà Cha.
Bởi thế, trước khi nói đến những biểu hiện cụ thể của mê tín trá hình trong đời sống đạo, phải dừng lại thật lâu ở sự thật nền tảng này: có đạo chưa chắc đã có đức tin. Và nếu không dám nhìn nhận điều ấy, ta sẽ không bao giờ đi tới chỗ chữa lành được.
Không phải cứ mang thánh giá là đã hiểu Thập Giá. Không phải cứ thuộc kinh là đã biết cầu nguyện. Không phải cứ vào nhà thờ là đã gặp Chúa. Không phải cứ xin lễ là đã sống mầu nhiệm hiệp thông. Không phải cứ sốt sắng bề ngoài là đã có lòng tin tinh tuyền. Có khi người ta đang đứng rất gần bàn thờ mà lòng thì rất xa Thiên Chúa. Có khi người ta đang gọi tên Chúa mỗi ngày mà thật ra chỉ đang tìm kiếm chính lợi ích mình nơi Ngài. Có khi người ta giữ đủ mọi cử hành, mà điều còn thiếu chính là điều quan trọng nhất: một trái tim thực sự tin vào tình yêu của Chúa.
Và nếu trái tim ấy chưa có, thì tất cả những gì còn lại, dù có mang vẻ đạo đức đến đâu, cũng luôn có nguy cơ bị kéo về phía mê tín, vụ lợi và lạm dụng. Không phải vì đức tin Công giáo sai, nhưng vì con người đã đem nỗi sợ của mình chui vào trong đức tin, rồi bắt đức tin phục vụ nỗi sợ ấy.
Chính vì vậy, cuộc hoán cải đầu tiên không phải là làm thêm việc đạo đức, mà là dám hỏi lại: tôi đang tin ai? Tôi đang đến với Chúa vì yêu hay vì sợ? Tôi đang giữ đạo vì đã gặp được một Tình Yêu, hay chỉ vì cần một hệ thống để giữ cho đời mình an ổn? Tôi đang cầu nguyện như một người con, hay như một người đi mặc cả? Tôi đang sống đức tin, hay chỉ đang dùng tôn giáo như một chiếc áo để che đi nỗi bất an của mình?
Những câu hỏi ấy không dễ chịu. Nhưng chỉ khi dám bước qua sự khó chịu ấy, con người mới bắt đầu đi từ có đạo đến có đức tin thật.
CHƯƠNG II
KHI THIÊN CHÚA BỊ BIẾN THÀNH CÔNG CỤ CHO NỖI SỢ CỦA CON NGƯỜI
Một trong những bi kịch lớn nhất của đời sống tôn giáo là khi Thiên Chúa không còn được đón nhận như Thiên Chúa nữa, mà bị kéo xuống thành một phương tiện phục vụ cho những nỗi sợ rất người. Người ta không còn tìm Ngài vì Ngài là Đấng đáng yêu mến trên hết mọi sự. Người ta tìm Ngài vì cuộc đời quá nhiều bất trắc. Người ta không còn cầu nguyện trước hết để kết hiệp, để lắng nghe, để vâng theo thánh ý. Người ta cầu nguyện để xin cho mọi chuyện đừng hỏng. Người ta không còn giữ đạo vì thấy đó là con đường nên thánh, mà giữ đạo vì sợ tai nạn, sợ bệnh tật, sợ thất bại, sợ chết bất ngờ, sợ gia đình gặp chuyện, sợ làm ăn xuống dốc, sợ con cái hư, sợ tương lai bất định.
Nói như thế không có nghĩa là người có đức tin thì không được phép mang nỗi sợ đến với Chúa. Trái lại, chính vì là con người mà ai cũng có những bất an rất thật, những đêm tối rất thật, những giới hạn rất thật. Vấn đề không nằm ở chỗ ta có sợ hay không. Vấn đề là khi nỗi sợ trở thành trung tâm, rồi toàn bộ đời sống đạo bị tổ chức lại quanh việc làm sao để giảm sợ. Khi ấy, Thiên Chúa không còn là cùng đích, mà chỉ là phương tiện. Chúa không còn là Đấng ta yêu, mà là Đấng ta cần sử dụng. Cầu nguyện không còn là sự mở lòng, mà là thao tác tinh thần để tìm cảm giác an toàn. Bí tích không còn là nơi gặp gỡ ân sủng, mà bị biến thành những điểm tựa tâm lý. Các ảnh tượng, phép lành, dấu thánh không còn là dấu chỉ nhắc con người về mầu nhiệm cứu độ, mà bị kéo xuống gần như đồ vật có công năng bảo vệ.
Có một khác biệt rất lớn giữa người đem nỗi sợ đến cho Chúa và người dùng Chúa để quản lý nỗi sợ. Người thứ nhất là người con. Người thứ hai đang bắt đầu rơi vào tâm thức mê tín.
Người con đến với Cha trong sợ hãi, nhưng rồi dần dần được bình an vì biết mình được yêu. Người mê tín đến với “thế giới thiêng” để bấu víu, nhưng rồi càng lệ thuộc hơn vì lòng chưa bao giờ thật sự được giải thoát. Người con có thể khóc trước mặt Chúa, van xin Chúa, nài xin Chúa, nhưng tận sâu vẫn thưa được: xin đừng theo ý con, một theo ý Cha. Người mê tín thì cầu xin nhưng không thật sự muốn phó thác; họ muốn kết quả theo đúng ý mình, đúng thời gian mình, đúng điều kiện mình. Nếu không được như thế, họ thất vọng, giận dỗi, thậm chí kết luận rằng mình “cầu chưa đủ”, “xin chưa đúng”, “làm chưa trọn”, hay tệ hơn nữa là phải đi tìm một con đường tâm linh khác hiệu quả hơn.
Ở đây ta thấy một điều đáng buồn: khi Thiên Chúa bị biến thành công cụ cho nỗi sợ, người ta có thể vẫn nói rất nhiều về Ngài nhưng thật ra không hề sống trong tương quan yêu thương với Ngài. Họ có thể nhắc tên Chúa thường xuyên, nhưng chỉ trong khung cảnh xin cho qua nạn, cho khỏi rủi, cho đừng xấu, cho tránh hoạn. Thiên Chúa bị giữ lại trong vùng chức năng của một quyền lực siêu nhiên có nhiệm vụ bảo vệ cuộc sống trần thế. Nhưng Thiên Chúa trong mạc khải Kitô giáo không đến trước hết để giúp con người tránh mọi khổ đau bên ngoài. Ngài đến để cứu con người từ bên trong, giải thoát họ khỏi tội lỗi, khỏi nô lệ nội tâm, khỏi cái chết đời đời, và mở cho họ một sự sống mới. Ngài không chỉ muốn sửa tình huống, mà muốn đổi trái tim. Ngài không chỉ muốn làm dịu đau khổ, mà muốn thánh hóa con người ngay giữa đau khổ. Ngài không chỉ muốn cho ta điều ta xin, mà muốn ban cho ta chính Ngài.
Nhưng một trái tim sống trong sợ hãi rất khó đón nhận điều đó. Nó luôn muốn một Thiên Chúa hữu ích hơn là một Thiên Chúa thánh thiện. Nó thích một Chúa giải quyết nhanh hơn là một Chúa đòi hoán cải. Nó muốn một Chúa đứng về phía dự định của mình hơn là một Chúa mời mình đi vào con đường thập giá. Nó cầu nguyện không phải để biến đổi, mà để tránh phải thay đổi. Nó xin ơn không phải để nên tốt hơn, mà để đời dễ hơn. Nó tìm Chúa không phải vì Chúa là chân lý và tình yêu, mà vì Chúa có thể là nơi trú ẩn tiện lợi cho một nỗi bất an không được chữa lành.
Bởi vậy, mê tín trá hình trong đời sống đạo không chỉ là vài hành vi bề ngoài như coi bói, tin giờ xấu, hay dùng vật thánh sai mục đích. Những điều ấy chỉ là biểu hiện. Gốc rễ sâu hơn là ở chỗ người ta muốn kiểm soát cái không thể kiểm soát, và lôi cả Thiên Chúa vào trong nhu cầu kiểm soát ấy. Đó là điều làm đức tin bị lạm dụng. Bởi đức tin không được ban cho để con người khống chế tương lai, mà để con người dám trao tương lai cho Chúa. Đức tin không được ban cho để ta bớt bất trắc bằng mọi giá, mà để ta có thể đứng vững ngay giữa bất trắc. Đức tin không được ban cho để bảo đảm rằng mọi chuyện sẽ như ý, mà để giúp ta vẫn trung thành kể cả khi mọi chuyện không như ý.
Thế nhưng, con người yếu đuối rất sợ con đường ấy. Vì vậy, họ dễ tìm một phiên bản tôn giáo nhẹ hơn, thuận tiện hơn, có vẻ thực tế hơn: tôi đi lễ để được bình an; tôi xin lễ để làm ăn tốt; tôi đọc kinh để đỡ xui; tôi đeo ảnh thánh để tránh tai nạn; tôi đi nhà thờ đều để Chúa thương mà gìn giữ gia đình khỏi chuyện dữ. Nghe qua, tất cả vẫn có vẻ đạo đức. Nhưng nếu đào sâu, sẽ thấy trung tâm của toàn bộ đời sống đạo ấy không phải là Thiên Chúa, mà là cái tôi đầy lo âu. Thiên Chúa chỉ còn là phương tiện để bảo vệ cái tôi ấy.
Và khi cái tôi sợ hãi ở trung tâm, đời sống đạo sẽ luôn méo mó. Người ta sẽ dễ so đo, dễ thất vọng, dễ nóng ruột, dễ tìm phép màu, dễ lệ thuộc vào hình thức, dễ nghi ngờ khi không được như ý, dễ chạy sang các thực hành lai tạp. Họ có thể rất siêng năng, nhưng không có bình an. Họ có thể rất đạo đức, nhưng không có tự do. Họ có thể rất chăm đi lễ, nhưng không có niềm vui. Họ có thể cầu nguyện rất nhiều, nhưng lời cầu nguyện ấy không làm họ hiền hơn, không làm họ phó thác hơn, không làm họ yêu hơn. Trái lại, có khi càng cầu càng căng, càng đạo càng sợ, càng giữ hình thức càng bất an.
Điều này cho thấy một dấu hiệu rất quan trọng để phân định: điều tôi gọi là đức tin có đang làm tôi tự do hơn trong Chúa không? Hay nó đang làm tôi lệ thuộc hơn vào các bảo đảm tâm lý? Điều tôi gọi là sốt sắng có đang dẫn tôi đến yêu thương nhiều hơn không? Hay chỉ đang khiến tôi ám ảnh hơn với việc phải làm gì đó để bảo vệ đời mình? Điều tôi gọi là cầu nguyện có đang giúp tôi mở lòng trước thánh ý Chúa không? Hay chỉ đang làm tôi kiên quyết hơn trong việc đòi Chúa phải theo ý tôi?
Chính ở đây, cuộc thanh luyện đức tin trở nên cần thiết. Thiên Chúa phải được trả lại vị trí của Thiên Chúa. Ngài không phải dụng cụ. Ngài không phải lá bùa. Ngài không phải lực lượng dự phòng cho những lúc ta yếu lòng. Ngài là Chúa. Và chỉ khi Ngài thật sự là Chúa trong lòng ta, thì đức tin mới bắt đầu là đức tin thật.
Khi ấy, ta vẫn có thể xin ơn, nhưng không đổi chác. Ta vẫn có thể khóc, nhưng không tuyệt vọng. Ta vẫn có thể sợ, nhưng không sống dưới ách nô lệ của sợ hãi. Ta vẫn có thể cầu xin bình an, sức khỏe, che chở, nhưng sâu hơn tất cả, ta xin cho ý Chúa được thể hiện trong đời mình. Ta không còn coi Chúa là người phục vụ kế hoạch mình, mà để chính mình bước vào chương trình cứu độ của Ngài. Ta không còn dùng đạo để bớt sợ, mà để học yêu. Ta không còn đến với Chúa như đến với một nơi để trốn số phận, mà như đến với Đấng có thể biến đổi cả số phận của ta bằng tình yêu và thập giá.
Đó mới là khởi đầu của đức tin trưởng thành.
CHƯƠNG III
NHỮNG BIỂU HIỆN ẨN HÌNH CỦA MÊ TÍN TRONG ĐỜI SỐNG ĐẠO
Mê tín trong đời sống Công giáo thường không xuất hiện dưới bộ mặt thô sơ. Nó không luôn luôn mang dáng vẻ của những hành vi quá lộ liễu để ai cũng nhận ra ngay. Nhiều khi nó rất kín. Nó mặc áo đạo đức. Nó nói bằng ngôn ngữ nhà đạo. Nó đi vào giữa những thực hành vốn tự bản chất là tốt lành, rồi từ từ bẻ cong động cơ, làm sai ý nghĩa, và giữ nguyên hình thức bên ngoài để không ai dễ nghi ngờ. Chính vì thế, muốn nhận ra nó, người ta phải nhìn sâu hơn hành vi, nhìn vào cách nghĩ, động lực, nỗi sợ, và mối tương quan thật sự giữa lòng người với Thiên Chúa.
Một biểu hiện thường gặp là đi lễ, đọc kinh, giữ đạo, nhưng trong lòng sống dưới ám ảnh của ngày giờ, vận hạn, điềm gở, điềm lành. Người ta vẫn tuyên xưng chỉ có một Thiên Chúa, nhưng thực tế đời sống lại bị dẫn dắt bởi vô số nỗi sợ vô hình. Có người không dám làm việc lớn ngày này giờ kia vì sợ “không hợp”. Có người lo lắng khi nghe ai đó nói năm tuổi, tháng xấu, hướng xấu. Có người đến nhà thờ rất siêng, nhưng hễ gia đình có chuyện là lập tức hoang mang tìm xem có phải do động mồ động mả, do hạn, do nghiệp, do bị ai “làm” không. Tất cả những điều ấy cho thấy đức tin nơi Thiên Chúa chưa thật sự là điểm tựa sâu nhất. Trong thực tế, người ta vẫn tin rằng đời mình bị bao quanh bởi những thế lực, những thời điểm, những quy luật huyền bí nào đó cần phải né tránh, đối phó, hoặc xoa dịu. Và Thiên Chúa bị kéo vào như một sức mạnh phụ trợ trong bức tranh ấy.
Một biểu hiện khác là xin lễ với động cơ lệch lạc. Xin lễ tự nó là điều rất đẹp. Đó là hành vi đức tin, là việc dâng một ý chỉ lên cùng Thiên Chúa trong sự hiệp thông với hy tế Thánh Thể. Nhưng khi việc xin lễ bị biến thành công cụ để tìm may mắn, buôn bán thuận lợi, mở đường tài lộc, hóa giải xui xẻo, thì ý nghĩa đã lệch đi rất nhiều. Có người xin lễ không phải vì muốn kết hiệp với mầu nhiệm cứu độ, không phải vì muốn dâng người thân còn sống hay đã qua đời cho lòng Chúa xót thương, mà vì tin rằng “làm lễ” sẽ tạo ra hiệu quả tốt cho công việc trần thế. Điều đó nghe qua có vẻ vô hại, nhưng nếu nhìn kỹ, sẽ thấy người ta đang dùng phụng vụ như phương tiện tâm linh để đạt lợi ích đời này. Khi ấy, Thánh lễ, vốn là đỉnh cao của đời sống Hội Thánh, bị kéo xuống thành một thứ phương tiện chức năng.
Cũng vậy, việc đeo thánh giá, ảnh tượng, hoặc mang theo các vật đạo đức là điều rất bình thường và đẹp nếu nó là dấu chỉ đức tin. Nhưng nếu người ta xem chúng như bùa hộ mệnh, như lá chắn chống xui rủi, như vật bảo kê tinh thần, thì điều bên ngoài vẫn là vật thánh mà điều bên trong đã là mê tín. Vấn đề không nằm ở thánh giá, mà ở cái nhìn dành cho thánh giá. Thánh giá không cứu ai theo kiểu vật thể có năng lượng huyền bí. Thánh giá cứu vì Đấng chịu đóng đinh trên đó là Đấng cứu độ. Nếu người mang thánh giá mà không muốn vác thập giá đời mình với Chúa, nếu người hôn thánh giá mà không muốn chết đi cho tội lỗi, nếu người treo thánh giá mà chỉ mong tránh nạn hơn là sống trung tín, thì họ có thể đang rất gần biểu tượng mà rất xa mầu nhiệm.
Một biểu hiện khác nữa là lời cầu nguyện bị biến thành công thức để ép Thiên Chúa. Đây là một lệch lạc tinh vi vì cầu nguyện vốn là điều tốt. Nhưng khi người ta nghĩ rằng cứ đọc đủ số kinh, đủ ngày, đủ tuần, đủ “chuẩn”, thì Chúa buộc phải ban điều mình xin, thì lời cầu nguyện không còn là sự phó thác mà đã thành một kỹ thuật. Khi ấy, điều quan trọng không còn là trái tim, mà là công thức. Không còn là cuộc gặp gỡ, mà là thao tác. Không còn là xin trong tin yêu, mà là tính toán thiêng liêng. Người ta có thể không nói ra, nhưng trong sâu thẳm, họ đang hành xử như thể Thiên Chúa phải phản hồi theo logic của một hợp đồng: con đã làm phần con, xin Chúa làm phần Chúa.
Chính tâm thức ấy khiến nhiều người dễ rơi vào thất vọng mỗi khi lời cầu không được nhận như họ muốn. Họ không nghĩ rằng Chúa đang dẫn mình đi vào một chiều sâu khác. Họ chỉ nghĩ là mình chưa đủ điều kiện, chưa đúng công thức, chưa chọn đúng nơi, chưa xin đúng người, nên phải tăng cường thêm các thực hành khác. Từ đó, đời sống đạo có thể trở thành một vòng xoáy tìm hiệu quả tâm linh, nơi người ta luôn vất vả làm thêm mà lại ít khi thực sự bình an hơn.
Còn một biểu hiện rất đáng sợ nữa, đó là dùng các thực hành tôn giáo để che giấu đời sống bên trong không chịu hoán cải. Có người siêng năng dự lễ nhưng không muốn tha thứ. Có người đọc kinh nhiều nhưng lòng đầy cay đắng. Có người xin lễ liên tục nhưng làm ăn gian dối. Có người tôn kính ảnh tượng nhưng sống hai mặt. Có người rất sốt sắng nơi nhà thờ nhưng rất độc đoán nơi gia đình. Có người mang vẻ đạo đức ra ngoài xã hội, nhưng sâu trong lòng, điều họ tìm không phải là sự thật hay thánh ý Chúa, mà là cảm giác mình đang ổn về mặt tôn giáo. Đây là một kiểu lạm dụng đức tin còn sâu hơn mê tín bình thường, vì nó dùng chính vỏ bọc thiêng liêng để tránh né cuộc hoán cải thật.
Bởi đức tin thật luôn đòi con người thay đổi. Nó không cho phép người ta mãi giữ nguyên mình rồi dùng vài thực hành tôn giáo để yên tâm rằng mình vẫn thuộc về Chúa. Đức tin thật làm ta đau vì thấy mình tội lỗi. Đức tin thật làm ta khao khát sự thật. Đức tin thật dẫn ta đến khiêm tốn, đến yêu thương, đến từ bỏ cái tôi, đến chấp nhận thập giá. Còn khi đời sống đạo chỉ tập trung vào xin ơn, tránh họa, giữ bình an bề ngoài, mà không động tới trái tim, không chạm tới lối sống, không đụng tới những dính bén sâu kín, thì có thể cái được nuôi dưỡng không phải là đức tin, mà là một thứ tôn giáo bảo kê cho con người khỏi phải thực sự đổi đời.
Nhiều người ngoài đạo sở dĩ khó tin vào vẻ đẹp của Kitô giáo cũng vì họ gặp phải những phiên bản méo mó ấy nơi người có đạo. Họ thấy một tôn giáo có vẻ vẫn xoay quanh chuyện cầu để được, cúng để may, làm việc thiêng để đổi lấy kết quả lành. Họ thấy một niềm tin có vẻ không làm con người bớt sợ mà còn làm người ta phát triển thêm vô số nỗi sợ tâm linh. Họ thấy những người nói nhiều về Chúa mà ít phản chiếu tình yêu của Ngài. Và vì thế, họ ngộ nhận rằng đó là bản chất của Công giáo.
Nhưng không. Đó không phải bản chất. Đó là chỗ đức tin bị lạm dụng, bị pha trộn, bị hạ thấp. Đó không phải dung mạo thật của Tin Mừng. Tin Mừng không đến để dạy con người cách tránh xui. Tin Mừng đến để cứu con người khỏi tội lỗi. Tin Mừng không đến để làm con người lệ thuộc hơn vào các bảo đảm tôn giáo. Tin Mừng đến để giải phóng con người trong tình yêu. Tin Mừng không đến để dạy người ta sợ các lực lượng mơ hồ. Tin Mừng đến để mặc khải rằng Thiên Chúa là Cha, rằng Đức Kitô đã chiến thắng tội lỗi và sự chết, và rằng ai ở lại trong tình yêu thì không còn bị nô lệ bởi sợ hãi nữa.
Bởi thế, muốn chữa lành những biểu hiện mê tín trong đời sống đạo, không đủ chỉ nói người ta đừng làm cái này, đừng tin cái kia. Phải đi sâu hơn, phải chữa chính hình ảnh Thiên Chúa trong lòng họ. Phải giúp họ nhận ra Chúa không phải là một quyền lực cần được xoa dịu, mà là Cha đang yêu thương họ. Phải giúp họ hiểu rằng cầu nguyện không phải là kiểm soát kết quả, mà là để mở lòng cho ân sủng. Phải dạy họ rằng vật thánh không có giá trị ma thuật, nhưng có giá trị như dấu chỉ hướng lòng về mầu nhiệm. Phải giúp họ hiểu rằng thánh lễ không phải dịch vụ tâm linh, nhưng là hy tế cứu độ. Phải giúp họ phân biệt giữa tín thác và sợ hãi, giữa lòng đạo đức và tâm thức vụ lợi, giữa niềm tin trưởng thành và tâm lý bấu víu.
Và trên hết, phải giúp họ gặp lại Chúa Giêsu. Bởi chỉ khi thật sự gặp Ngài, con người mới thôi dùng tôn giáo như một công cụ. Chỉ khi trái tim đã chạm tới một Tình Yêu thật, nó mới bớt cần những bảo đảm giả. Chỉ khi biết mình được yêu vô điều kiện, nó mới không cần biến Chúa thành lá chắn cho nỗi bất an của mình nữa.
CHƯƠNG IV
TẠI SAO NGƯỜI CÓ ĐẠO VẪN DỄ RƠI VÀO MÊ TÍN TRÁ HÌNH
Người ta thường nghĩ rằng mê tín là chuyện của người không có đức tin, còn người có đạo thì đương nhiên an toàn trước những lệch lạc ấy. Nhưng thực tế không đơn giản như vậy. Có những người sống nhiều năm trong đời sống Công giáo, thậm chí rất quen thuộc với các sinh hoạt nhà thờ, mà vẫn dễ rơi vào mê tín trá hình. Không phải vì họ muốn phản bội đức tin, nhưng vì có những lỗ hổng sâu trong đời sống tâm linh, trong giáo dục đức tin, trong kinh nghiệm nội tâm, và cả trong bối cảnh văn hóa chung quanh họ.
Trước hết, rất nhiều người sống đạo theo thói quen hơn là bằng xác tín. Họ giữ đạo vì từ nhỏ đã thế. Họ đi lễ, đọc kinh, xưng tội, rước lễ như một nhịp sống quen thuộc. Thói quen này tự nó không xấu, vì đời sống đạo cũng cần những nếp sống bền vững. Nhưng nếu chỉ còn thói quen mà không có ý thức, không có gặp gỡ, không có cầu nguyện thật, không có đào sâu, thì thói quen rất dễ trở thành cái vỏ. Và cái vỏ ấy không đủ sức chống lại nỗi sợ, không đủ sức soi sáng những khi khủng hoảng, không đủ sức phân định giữa đức tin và mê tín. Khi gặp chuyện lớn trong đời, người sống đạo bằng thói quen rất dễ trôi theo tâm lý đám đông, dễ lẫn lộn niềm tin với đủ thứ thực hành dân gian, vì trong thực tế, điều nâng đỡ họ không phải là tương quan sống động với Chúa, mà chỉ là quán tính tôn giáo.
Một nguyên nhân khác là người ta đặt lợi ích cá nhân trước Thiên Chúa. Đây là điểm rất sâu. Có nhiều người đến với Chúa thật lòng, nhưng lòng thật ấy vẫn pha trộn rất nhiều vụ lợi. Họ tìm Chúa chủ yếu vì muốn được bình an, được che chở, được thuận lợi, được may mắn, được gia đình ổn, công việc xuôi, bệnh tật qua mau. Những nhu cầu ấy rất con người và không sai khi đem đến trước mặt Chúa. Nhưng nếu toàn bộ đời sống đạo chỉ xoay quanh những lợi ích ấy, thì đức tin sẽ dần dần bị méo. Người ta sẽ không còn quan tâm nhiều đến việc Chúa là ai, Chúa muốn gì, đời mình phải thay đổi ra sao. Họ chỉ quan tâm đến chuyện làm sao để Chúa tiếp tục hữu ích cho đời họ. Từ đó, họ dễ rơi vào những kiểu sống đạo có vẻ sốt sắng nhưng thực ra đầy tính toán.
Rồi còn một nguyên nhân rất quan trọng: thiếu hiểu biết về giáo lý và thiếu một nền tảng đức tin trưởng thành. Nhiều người được học giáo lý khi còn nhỏ, nhưng sau đó đời sống đức tin gần như không được đào sâu thêm. Họ lớn lên về tuổi đời, đi qua biết bao biến cố, va chạm, cám dỗ, tổn thương, nhưng cái hiểu về đức tin vẫn dừng ở mức đơn sơ ban đầu. Vì thế, họ không đủ khả năng phân định khi gặp những hiện tượng pha tạp giữa văn hóa dân gian và đời sống đạo. Họ nghe ai nói điều gì cũng dễ tin. Họ không nắm rõ ý nghĩa của phụng vụ, bí tích, các á bí tích, việc tôn kính các thánh, việc xin lễ, việc đeo ảnh tượng, nên rất dễ gán cho những điều ấy một loại công năng mà Hội Thánh chưa bao giờ dạy.
Ngoài ra, phải nhìn nhận rằng con người nào cũng mang trong mình những bất an sâu kín. Bệnh tật, thất bại, đổ vỡ, tương lai mù mịt, những lo âu cho con cái, những khủng hoảng tiền bạc, nỗi sợ mất người thân, nỗi sợ chết, nỗi sợ bị bỏ rơi, nỗi sợ không kiểm soát được đời mình, tất cả làm cho con người rất dễ tìm một nơi bấu víu. Nếu đức tin không được sống như một tương quan yêu thương và tín thác thật, thì những bất an ấy sẽ đẩy người ta sang một kiểu tôn giáo phòng thủ: cứ làm thêm, cứ xin thêm, cứ mang thêm, cứ kiêng thêm, cứ giữ thêm, miễn sao thấy yên lòng. Và như thế, mê tín không còn là chuyện ở ngoài tôn giáo, mà lén lút chui vào chính giữa đời sống đạo.
Cũng phải nói đến ảnh hưởng của môi trường văn hóa. Có những nơi, những quan niệm dân gian về vận mệnh, điềm báo, kiêng cữ, tâm linh, ngày giờ, và các nỗi sợ vô hình hiện diện quá dày đặc. Người Công giáo sống giữa môi trường ấy, nếu không được huấn luyện đức tin cách rõ ràng, rất dễ tiếp nhận các quan niệm đó như điều hiển nhiên. Rồi dần dần, họ không còn thấy sự mâu thuẫn giữa việc đi lễ với việc coi bói, giữa việc lần chuỗi với việc xem ngày, giữa việc tín thác nơi Chúa với việc sợ vận hạn. Họ giữ tất cả cùng lúc, không vì họ cố ý chối Chúa, mà vì chưa bao giờ thật sự được thanh luyện cách nghĩ.
Nhưng sâu xa hơn tất cả, có lẽ nguyên nhân lớn nhất là vì nhiều người chưa thật sự cảm nếm được tình yêu của Thiên Chúa. Người chưa cảm được mình được yêu rất khó sống tự do. Họ sẽ luôn lo phải giữ mình, phải bảo vệ mình, phải lo trước, phải tính xa, phải tìm thêm chỗ dựa. Khi Chúa chỉ là một ý niệm tôn giáo chứ chưa là Đấng họ gặp trong nội tâm, thì họ sẽ dễ dùng Chúa như dùng một điểm tựa tâm lý. Nhưng khi ai đó thật sự biết mình được Thiên Chúa yêu thương, được ôm lấy cả trong yếu đuối, được dẫn dắt cả trong đêm tối, thì trái tim họ bắt đầu khác. Họ không còn cần biến tôn giáo thành hệ thống kiểm soát số phận. Họ vẫn yếu đuối, vẫn lo âu, nhưng họ biết nơi trở về là tình yêu, không phải kỹ thuật tâm linh.
Cho nên, nếu muốn cứu người có đạo khỏi mê tín trá hình, không thể chỉ cấm đoán bề ngoài. Không thể chỉ nói “đừng coi bói”, “đừng tin ngày xấu”, “đừng xin lễ kiểu đó”, “đừng xem thánh giá là bùa”. Những điều ấy đúng, nhưng chưa đủ. Phải đi sâu hơn vào việc tái truyền giảng Tin Mừng. Phải giúp người ta gặp Chúa thật. Phải giúp họ hiểu giáo lý không phải như một mớ kiến thức, mà như ánh sáng cho đời sống. Phải giúp họ cầu nguyện bằng trái tim. Phải giúp họ nhận ra sự khác biệt giữa lòng đạo bình dân lành mạnh và mê tín trá hình. Phải giúp họ biết rằng Thiên Chúa không cần được mua chuộc, không bị điều khiển, không bị ép buộc, và cũng không phải là kẻ rình rập để phạt nếu ta sơ suất một nghi thức nào đó.
Khi điều ấy được phục hồi, người có đạo mới dần dần đi từ tâm thức nô lệ sang tâm thức người con. Họ không còn giữ đạo như người cố tự bảo vệ trước một thế giới đầy đe dọa vô hình, nhưng như người đang sống trong bàn tay của Cha. Họ không còn làm việc đạo như cách tích điểm tâm linh, nhưng như phản ứng của tình yêu. Họ không còn xin ơn như đang trao đổi, nhưng như một đứa con thưa chuyện với Cha mình. Họ không còn đeo vật thánh để yên tâm, mà để nhắc mình thuộc về Chúa. Họ không còn sợ lỡ sai một chi tiết nào đó thì đời sẽ đổ vỡ, vì họ biết đời mình được giữ không bởi kỹ thuật, nhưng bởi ân sủng.
Đó là sự trưởng thành mà đức tin muốn dẫn con người tới. Không phải một sự tự tin kiêu ngạo, nhưng là một sự bình an sâu, rất sâu, đến từ việc biết rằng cuộc đời mình không nằm trong tay số phận mù mịt, cũng không lệ thuộc vào những quy luật huyền bí, nhưng đang ở trong tình yêu của Thiên Chúa hằng sống.
CHƯƠNG V
ĐỨC TIN THẬT KHÔNG PHẢI ĐỂ ĐỔI CHÁC, MÀ ĐỂ BIẾN ĐỔI
Một trong những chỗ lệch nguy hiểm nhất của đời sống đạo là khi con người bước vào tương quan với Thiên Chúa bằng tinh thần đổi chác. Đây là một cám dỗ rất cũ, rất người, rất phổ biến, và cũng rất kín. Người ta không nhất thiết nghĩ thẳng thừng rằng mình đang mua bán với Chúa. Nhưng trong thực tế, rất nhiều lời cầu nguyện, rất nhiều việc đạo đức, rất nhiều hy sinh, rất nhiều lời hứa khấn lại đang vận hành trên logic ấy: con làm điều này, xin Chúa cho con điều kia. Con giữ lễ, xin Chúa giữ việc làm ăn. Con đọc đủ kinh, xin Chúa cho chuyện này trôi chảy. Con đi hành hương, xin Chúa cất bệnh. Con dâng cái nọ, xin Chúa mở lối cái kia. Và như thế, dù ngôn ngữ có vẻ đạo đức, tâm thức bên trong lại rất gần với một giao dịch.
Nhưng đức tin thật không lớn lên trong mua bán. Đức tin thật không ra đời từ việc con người tìm cách lấy lòng Thiên Chúa để đạt thứ mình muốn. Đức tin thật sinh ra khi con người nhận ra rằng Thiên Chúa yêu mình trước, cứu mình trước, thương mình trước, và mời mình bước vào một tương quan không đặt nền trên lợi ích, nhưng trên ân sủng. Nếu không có chiều kích này, tôn giáo rất dễ bị kéo xuống thành chợ trời tâm linh, nơi người ta đến để trao đổi điều thiêng lấy điều đời.
Điều đáng buồn là một khi sống đạo bằng đổi chác, con người rất khó trưởng thành. Vì trung tâm của họ không phải là chân lý, không phải là thánh ý Chúa, không phải là việc để đời mình được đổi mới, mà là chuyện làm sao để đạt được kết quả mong muốn. Họ có thể rất siêng năng, nhưng sự siêng năng ấy không nhất thiết dẫn đến nên thánh. Họ có thể rất chăm cầu nguyện, nhưng sự cầu nguyện ấy không nhất thiết làm họ hiền hơn, khiêm hơn, trong sạch hơn, yêu thương hơn. Bởi động cơ sâu nhất vẫn là cái tôi muốn được thỏa mãn.
Đức tin thật thì khác. Đức tin thật không hỏi trước hết: làm sao để tôi được điều tôi muốn? Đức tin thật hỏi: Chúa muốn gì nơi tôi? Đức tin thật không chỉ xin Chúa đổi hoàn cảnh. Nó xin Chúa đổi trái tim. Đức tin thật không chỉ muốn tránh đau khổ. Nó muốn sống đau khổ theo cách không phản bội tình yêu. Đức tin thật không chỉ tìm ơn lành bên ngoài. Nó tìm ơn hoán cải từ bên trong. Đức tin thật không làm cho con người trở thành người khôn khéo hơn trong việc xin, mà làm cho họ trở thành người trưởng thành hơn trong việc yêu.
Nơi đây, ta chạm tới cốt lõi của Kitô giáo. Đức Giêsu không đến để mở một hệ thống phân phối phép lành theo kiểu con người tưởng tượng. Ngài đến để cứu. Mà cứu, trong ngôn ngữ Tin Mừng, không chỉ là giúp qua cơn khó khăn. Cứu là giải phóng con người khỏi tội, khỏi giả dối, khỏi nô lệ nội tâm, khỏi cái tôi ích kỷ, khỏi sợ hãi làm chủ đời mình, và khỏi tất cả những gì ngăn họ sống như con cái Thiên Chúa. Cho nên, nếu ai đó đến với Chúa chỉ để xin điều này điều kia mà không cho phép Chúa đụng tới lối sống, tâm hồn, các dính bén, các ích kỷ, các giả hình của mình, thì người ấy có thể đang tìm ơn, nhưng chưa thật sự tìm Chúa.
Mà tìm ơn không nhất thiết là đức tin. Có khi đó chỉ là nhu cầu tâm linh mang tên tôn giáo. Có khi đó là cái tôi đang biết chọn ngôn ngữ đạo đức để đi tìm điều nó vẫn luôn muốn. Có khi đó là lòng tham tinh vi hơn. Có khi đó là nỗi sợ đang đeo mặt nạ sốt sắng. Có khi đó là đời sống bên trong chưa hề đầu hàng trước tình yêu Thiên Chúa, nên chỉ muốn kéo Thiên Chúa về phục vụ mình.
Đức tin thật bắt đầu từ chỗ con người thôi đứng ở trung tâm. Họ nhận ra Chúa là Chúa, còn mình là thụ tạo. Họ nhận ra đời mình không phải là dự án để bắt Chúa ký duyệt, mà là mảnh đất để Chúa canh tác. Họ nhận ra điều tốt nhất không phải luôn là điều mình đang đòi, mà là điều làm mình gần Chúa hơn. Họ nhận ra có những lời xin được đáp lại bằng sự trì hoãn, có những lời xin được đáp bằng sự thinh lặng, có những lời xin được đáp bằng một con đường khác, sâu hơn, đau hơn, nhưng cứu độ hơn. Và họ bắt đầu học thưa không phải chỉ “xin cho con”, mà còn “xin dùng con”, “xin đổi con”, “xin làm sạch con”, “xin dạy con yêu như Chúa muốn”.
Đây là chỗ mà rất nhiều người sợ. Vì được biến đổi đau hơn được ban cho. Xin ơn thì dễ, để mình bị đổi mới thì khó. Xin Chúa cất thập giá thì tự nhiên, còn xin Chúa cho mình biết vác thập giá thì vượt quá bản năng. Ai cũng muốn cuộc đời dễ chịu hơn. Nhưng đức tin không được ban ra để thỏa mãn bản năng ấy. Đức tin được ban ra để mở con người ra với sự sống thần linh. Và sự sống ấy luôn dẫn tới biến đổi.
Biến đổi nghĩa là gì? Nghĩa là từ chỗ cầu nguyện chỉ để xin, ta học cầu nguyện để lắng nghe. Từ chỗ giữ đạo vì sợ, ta học giữ đạo vì yêu. Từ chỗ bám vào vật thánh như bám vào bảo hiểm, ta học nhìn vật thánh như dấu chỉ mời mình sống Tin Mừng. Từ chỗ xin lễ để mong lợi lộc, ta học xin lễ trong tinh thần hiệp thông và phó dâng. Từ chỗ muốn Chúa bảo đảm mọi thứ, ta học tín thác kể cả khi không được bảo đảm. Từ chỗ xem đạo là nơi tìm an toàn, ta học xem đạo là con đường nên thánh.
Khi ấy, tôn giáo không còn bị lạm dụng nữa. Nó trở về đúng bản chất: là nơi Thiên Chúa gặp con người, yêu con người, thanh luyện con người, giải thoát con người, và làm cho con người trở nên giống Ngài hơn. Một người có đức tin thật có thể vẫn xin Chúa cho khỏi bệnh, cho gia đình bình an, cho công việc ổn định, cho con cái được gìn giữ. Nhưng điều khác biệt là họ không xây toàn bộ tương quan với Chúa trên những kết quả ấy. Nếu được, họ biết ơn. Nếu không được như ý, họ đau, nhưng không sụp đổ niềm tin. Vì điều nâng họ đỡ không phải là hiệu quả của cầu nguyện, mà là chính Chúa.
Đó là dấu chỉ rất đẹp của đức tin trưởng thành: người ta không chỉ bám vào tay Chúa khi được ơn, mà còn bám vào Chúa cả khi không hiểu gì. Người ta không chỉ ca tụng Chúa khi đường mở, mà vẫn trung thành khi đêm tối kéo dài. Người ta không chỉ tin khi được che chở khỏi đau khổ, mà còn tin khi phải đi qua đau khổ. Và khi một người bắt đầu sống như thế, đức tin của họ không còn là công cụ cho cái tôi nữa. Nó trở thành con đường biến đổi cái tôi ấy bằng lửa của tình yêu.
Chính đó mới là đức tin cứu độ.
KHI ĐỨC TIN BỊ LẠM DỤNG
Những biểu hiện ẩn hình của mê tín trong đời sống đạo
LỜI MỞ ĐẦU
Có một nỗi buồn rất âm thầm đang len vào đời sống đức tin của nhiều người, một nỗi buồn không ồn ào như những cuộc bỏ đạo công khai, không dữ dội như những cuộc khủng hoảng thần học lớn, không dễ nhìn thấy như những sa ngã gây tai tiếng, nhưng lại nguy hiểm vì nó âm thầm, dai dẳng và khoác trên mình một lớp áo rất đạo đức. Đó là khi con người vẫn giữ đạo mà không còn sống đức tin. Đó là khi môi miệng còn đọc kinh mà trái tim không còn tín thác. Đó là khi người ta vẫn đi lễ, vẫn xin lễ, vẫn làm dấu, vẫn đeo thánh giá, vẫn lần hạt, vẫn quỳ gối, nhưng tất cả những điều ấy dần dần không còn là hành vi của tình yêu nữa, mà trở thành một thứ phản ứng tâm linh để đối phó với sợ hãi, bất an, vận hạn, rủi ro, bệnh tật, thất bại, và những điều con người không kiểm soát được.
Khi ấy, điều tưởng như là đạo đức lại có thể đang che giấu một đức tin bệnh hoạn. Điều tưởng như là sốt sắng lại có thể là lo âu mặc áo thánh thiện. Điều tưởng như là tôn kính lại có thể là một hình thức đổi chác rất tinh vi. Điều tưởng như là tín thác lại có thể chỉ là một nỗi sợ chưa được chữa lành. Và như thế, đức tin bị lạm dụng.
Đây không phải là một đề tài dễ nói, bởi vì nó chạm đến những góc rất nhạy trong đời sống tôn giáo. Có những điều người ta đã quen làm từ lâu nên không còn tự hỏi tại sao mình làm. Có những thái độ đã được bao bọc bởi truyền thống, thói quen, tâm lý đám đông, và cả những lớp vỏ văn hóa dân gian, đến độ nếu ai đụng tới, người ta dễ phản ứng như thể bị xúc phạm đức tin. Nhưng chính vì yêu đức tin, chính vì muốn bảo vệ vẻ đẹp thật sự của đời sống Công giáo, chính vì không muốn Thiên Chúa bị biến thành một công cụ cho nỗi sợ của con người, ta buộc phải nói. Phải nói thật chậm, thật sâu, thật đau, nhưng cũng thật hiền, để soi sáng, để thức tỉnh, để cứu lại nơi lòng người khuôn mặt thật của Thiên Chúa.
Bởi Thiên Chúa không phải là bùa hộ mệnh. Đức Mẹ không phải là một thế lực để xin che chở theo kiểu dân gian. Các bí tích không phải là những thủ tục thần linh để mở vận may. Thánh lễ không phải là dịch vụ tâm linh cho nhu cầu trần thế. Cầu nguyện không phải là cách để buộc Trời làm theo ý mình. Còn thánh giá, biểu tượng lớn nhất của tình yêu tự hiến, không bao giờ được phép bị biến thành một vật để xua đuổi xui rủi như một thứ phép thuật thánh hóa.
Cuốn sách này không được viết ra để kết án ai. Nó được viết cho những người đang ở trong đạo nhưng cảm thấy có gì đó lệch đi mà chưa gọi tên được. Nó được viết cho những người ngoài Công giáo từng nhìn thấy nơi người có đạo những biểu hiện khó hiểu, rồi hoài nghi rằng phải chăng tôn giáo nào rồi cũng đi vào mê tín. Nó được viết cho những ai thành tâm yêu mến Chúa nhưng thấy lòng mình đôi lúc cũng cầu nguyện vì sợ hơn là vì yêu. Nó được viết cho những người đã quá quen với các thực hành đạo đức mà chưa từng ngồi xuống để hỏi: điều tôi đang sống đây là đức tin thật, hay chỉ là một lớp áo tôn giáo phủ lên nỗi bất an sâu kín của mình?
Nếu cuốn sách này có thể làm được một điều, thì xin là điều này: giúp một người thôi dùng Chúa như công cụ và bắt đầu trở về với Chúa như một người con trở về với Cha. Giúp một người thôi giữ đạo bằng nỗi sợ và bắt đầu sống đạo bằng tình yêu. Giúp một người thôi biến tôn giáo thành nơi mua bán ơn lành, và bắt đầu nhận ra rằng đức tin thật không phải là một cuộc mặc cả với trời cao, mà là hành trình để trái tim được giải thoát, được thanh luyện, được chữa lành, và được học yêu Thiên Chúa vô vị lợi.
Bởi rốt cuộc, vấn đề lớn nhất không phải là con người có làm nhiều việc đạo đức hay không. Vấn đề lớn nhất là họ đang làm những điều ấy vì ai. Vì yêu mến Chúa, hay vì sợ mất mình. Vì muốn thuộc trọn về Thiên Chúa, hay vì muốn Thiên Chúa phục vụ kế hoạch của mình. Vì khát khao nên thánh, hay chỉ vì muốn đời bớt xui, việc bớt hỏng, đường bớt gập ghềnh. Chỉ cần trả lời thành thật câu hỏi ấy, rất nhiều lớp sương mù sẽ bắt đầu tan đi.
Và có lẽ, cũng từ đây, một hành trình mới sẽ bắt đầu. Hành trình đi từ mê tín trá hình về với đức tin tinh tuyền. Hành trình đi từ nỗi sợ đến tình yêu. Hành trình đi từ giữ đạo như một thói quen sang sống đạo như một cuộc gặp gỡ. Hành trình đi từ việc tìm cách nắm lấy Thiên Chúa để phục vụ mình, sang việc trao phó chính mình cho Thiên Chúa để được Ngài đổi mới từ bên trong.
Xin bắt đầu hành trình ấy trong thinh lặng. Không phải để tố cáo người khác, nhưng để soi lại chính lòng mình.
CHƯƠNG I
CÓ ĐẠO CHƯA CHẮC ĐÃ CÓ ĐỨC TIN
Có những điều người ta chỉ dám nghĩ trong lòng mà ít khi nói ra. Một trong những điều ấy là cảm giác ngỡ ngàng khi nhìn thấy có những người rất có đạo mà đời sống đức tin của họ lại mang một vẻ gì đó rất lạ. Họ đi lễ đều. Họ thuộc kinh nhiều. Họ biết các ngày lễ trọng. Họ quen nhà xứ, quen cha sở, quen các giờ đạo đức, quen các hình thức đạo hạnh. Nhưng cùng lúc, họ lại rất sợ giờ xấu ngày xấu. Họ có thể xin lễ cầu bình an như thể đang mua một bảo hiểm thiêng liêng. Họ có thể đeo ảnh tượng, chuỗi hạt, thánh giá, nhưng trong lòng lại đặt nơi những vật ấy một thứ quyền năng gần như ma thuật. Họ có thể rất siêng năng đọc kinh, nhưng khi gặp chuyện không như ý, lập tức cuống cuồng chạy đi coi bói, xem phong thủy, nghe lời “thầy”, kiêng cữ theo kiểu dân gian, rồi mang tất cả những điều ấy vào trong đời sống đạo như thể chúng có thể chung sống bình yên với Tin Mừng.
Chính ở đây mà nhiều người ngoài đạo bối rối. Họ nhìn vào rồi hỏi: nếu thế thì đạo khác gì? Nếu người Công giáo cũng cầu an, cũng sợ hạn, cũng tìm cách né xui, cũng dùng vật thánh như bùa, thì đạo có thực sự dẫn người ta đến tự do không? Hay cuối cùng, đó cũng chỉ là một hệ thống khác để con người trấn an nỗi bất an của mình?
Câu hỏi ấy đau, nhưng không sai. Đau vì nó chạm vào một sự thật: nhiều khi cái mà người ta nhìn thấy nơi người có đạo không phải là đức tin Công giáo đích thực, mà là một thứ đức tin đã bị pha tạp, bóp méo, và lạm dụng. Người ta vẫn giữ tên gọi Công giáo, nhưng bên trong, cách sống đạo lại rất gần với tâm thức mê tín. Họ không đến với Chúa như đến với một Người Cha, mà đến như đến với một quyền lực để xin xỏ. Họ không cầu nguyện như một cuộc trò chuyện trong tình yêu, mà như một nghi thức để tránh họa. Họ không đọc kinh vì lòng khát khao kết hiệp, mà như một cách để yên tâm rằng mình đã làm đủ phần việc để khỏi bị tai ương.
Bi kịch là ở chỗ: bên ngoài, tất cả vẫn có vẻ rất đạo. Chính vì vậy, sự lệch lạc này khó nhận ra hơn là sự bỏ đạo công khai. Một người ngừng đi lễ, ai cũng thấy họ đang xa Chúa. Nhưng một người đi lễ đều mà lại sống với Chúa như sống với một thế lực để mặc cả, thì rất ít người nhìn ra. Một người công khai không tin, ta biết họ đang khủng hoảng. Nhưng một người vẫn sốt sắng bề ngoài mà tận đáy lòng chỉ có sợ hãi và vụ lợi, thì chính họ nhiều khi cũng không biết rằng đức tin của mình đang bệnh.
Có đạo chưa chắc đã có đức tin, bởi đạo có thể được giữ bằng quán tính, bằng tập tục, bằng môi trường, bằng danh nghĩa gia đình, bằng nhu cầu tâm lý, bằng áp lực xã hội, bằng cảm giác “có còn hơn không”, nhưng đức tin chỉ sinh ra khi con người thật sự gặp Thiên Chúa, thật sự biết mình được yêu, và thật sự dám phó thác cuộc đời cho tình yêu ấy. Có đạo là có thể thuộc về một cộng đoàn tôn giáo. Có đức tin là để trái tim mình thuộc về Chúa. Có đạo là có thể sống trong khung cảnh nghi lễ. Có đức tin là sống trong tương quan. Có đạo là có thể mang tên Kitô hữu. Có đức tin là để Đức Kitô sống thật trong mình.
Người ta có thể sinh ra trong gia đình Công giáo, lớn lên với tiếng chuông nhà thờ, học giáo lý từ nhỏ, lãnh đủ các bí tích khai tâm, thuộc lòng nhiều kinh nguyện, nhưng vẫn chưa thực sự tin Chúa. Không phải vì họ chối Chúa bằng lời nói, nhưng vì hình ảnh Thiên Chúa trong lòng họ méo mó quá. Họ tin có Chúa, nhưng không tin Chúa yêu mình vô điều kiện. Họ tin Chúa quyền năng, nhưng không tin Chúa gần gũi. Họ tin Chúa thưởng phạt, nhưng không tin Chúa kiên nhẫn. Họ tin Chúa có thể ban ơn, nhưng không tin Chúa muốn cứu họ khỏi chính cái tôi sợ hãi và ích kỷ của họ. Vì thế, đời sống tôn giáo của họ xoay quanh chuyện xin cho được, tránh cho khỏi, giữ cho yên, hơn là để mình được hoán cải.
Chính từ đây, ta thấy một điều rất quan trọng: vấn đề không nằm ở chỗ con người có thực hành tôn giáo hay không, nhưng ở động cơ sâu xa của những thực hành ấy. Cũng là đi lễ, nhưng có người đi để gặp Chúa, có người đi để “cho chắc”. Cũng là lần chuỗi, nhưng có người lần bằng trái tim tín thác, có người lần như một cách tự trấn an. Cũng là xin lễ, nhưng có người xin vì tình hiệp thông, vì lòng yêu mến, vì muốn phó dâng người thân cho lòng Chúa thương xót, còn có người xin như đang thực hiện một giao dịch thiêng liêng: con làm cái này, xin Chúa đáp cái kia.
Nếu không dừng lại để xét lòng mình, người ta sẽ rất dễ lẫn lộn giữa hình thức đạo đức và thực chất đức tin. Và một khi đã lẫn lộn như thế, người ta càng làm đạo càng có thể tưởng mình ổn, trong khi thực ra càng đi sâu hơn vào một kiểu sống đạo không giải phóng, không chữa lành, không dẫn đến trưởng thành, mà chỉ làm cho nỗi sợ có thêm nhiều lớp áo tôn giáo để tồn tại lâu hơn.
Đức tin thật luôn dẫn con người đến tự do nội tâm. Còn mê tín, dù đội lốt tôn giáo, luôn làm con người lệ thuộc hơn. Đức tin thật làm cho người ta bình an hơn giữa bất định. Còn mê tín khiến người ta càng bất an, vì lúc nào cũng sợ mình thiếu một nghi thức, quên một điều kiêng, làm sai một bước, phạm một “quy tắc” nào đó và rồi sẽ bị hậu quả. Đức tin thật làm cho người ta lớn lên trong tình yêu. Còn mê tín làm người ta mắc kẹt trong nỗi sợ. Đức tin thật khiến người ta học cách buông mình cho Chúa. Còn mê tín khiến người ta muốn kiểm soát cả thế giới vô hình.
Có lẽ điều đau nhất là nhiều người chưa từng được giúp để phân biệt hai điều ấy. Họ sống trong một môi trường nơi lòng đạo bình dân, truyền thống văn hóa, kinh nghiệm dân gian, tâm lý sợ hãi, và các thực hành Công giáo trộn lẫn vào nhau. Thế là họ nghĩ tất cả đều là đạo. Họ chưa từng được nghe ai nói rằng có những việc rất quen nhưng không hề diễn tả đức tin trưởng thành. Họ chưa từng được dạy rằng Thiên Chúa không muốn những người con sợ hãi quỳ lạy Ngài như sợ một định mệnh thất thường, nhưng muốn những người con tin tưởng bước đến với Ngài như bước về nhà Cha.
Bởi thế, trước khi nói đến những biểu hiện cụ thể của mê tín trá hình trong đời sống đạo, phải dừng lại thật lâu ở sự thật nền tảng này: có đạo chưa chắc đã có đức tin. Và nếu không dám nhìn nhận điều ấy, ta sẽ không bao giờ đi tới chỗ chữa lành được.
Không phải cứ mang thánh giá là đã hiểu Thập Giá. Không phải cứ thuộc kinh là đã biết cầu nguyện. Không phải cứ vào nhà thờ là đã gặp Chúa. Không phải cứ xin lễ là đã sống mầu nhiệm hiệp thông. Không phải cứ sốt sắng bề ngoài là đã có lòng tin tinh tuyền. Có khi người ta đang đứng rất gần bàn thờ mà lòng thì rất xa Thiên Chúa. Có khi người ta đang gọi tên Chúa mỗi ngày mà thật ra chỉ đang tìm kiếm chính lợi ích mình nơi Ngài. Có khi người ta giữ đủ mọi cử hành, mà điều còn thiếu chính là điều quan trọng nhất: một trái tim thực sự tin vào tình yêu của Chúa.
Và nếu trái tim ấy chưa có, thì tất cả những gì còn lại, dù có mang vẻ đạo đức đến đâu, cũng luôn có nguy cơ bị kéo về phía mê tín, vụ lợi và lạm dụng. Không phải vì đức tin Công giáo sai, nhưng vì con người đã đem nỗi sợ của mình chui vào trong đức tin, rồi bắt đức tin phục vụ nỗi sợ ấy.
Chính vì vậy, cuộc hoán cải đầu tiên không phải là làm thêm việc đạo đức, mà là dám hỏi lại: tôi đang tin ai? Tôi đang đến với Chúa vì yêu hay vì sợ? Tôi đang giữ đạo vì đã gặp được một Tình Yêu, hay chỉ vì cần một hệ thống để giữ cho đời mình an ổn? Tôi đang cầu nguyện như một người con, hay như một người đi mặc cả? Tôi đang sống đức tin, hay chỉ đang dùng tôn giáo như một chiếc áo để che đi nỗi bất an của mình?
Những câu hỏi ấy không dễ chịu. Nhưng chỉ khi dám bước qua sự khó chịu ấy, con người mới bắt đầu đi từ có đạo đến có đức tin thật.
CHƯƠNG II
KHI THIÊN CHÚA BỊ BIẾN THÀNH CÔNG CỤ CHO NỖI SỢ CỦA CON NGƯỜI
Một trong những bi kịch lớn nhất của đời sống tôn giáo là khi Thiên Chúa không còn được đón nhận như Thiên Chúa nữa, mà bị kéo xuống thành một phương tiện phục vụ cho những nỗi sợ rất người. Người ta không còn tìm Ngài vì Ngài là Đấng đáng yêu mến trên hết mọi sự. Người ta tìm Ngài vì cuộc đời quá nhiều bất trắc. Người ta không còn cầu nguyện trước hết để kết hiệp, để lắng nghe, để vâng theo thánh ý. Người ta cầu nguyện để xin cho mọi chuyện đừng hỏng. Người ta không còn giữ đạo vì thấy đó là con đường nên thánh, mà giữ đạo vì sợ tai nạn, sợ bệnh tật, sợ thất bại, sợ chết bất ngờ, sợ gia đình gặp chuyện, sợ làm ăn xuống dốc, sợ con cái hư, sợ tương lai bất định.
Nói như thế không có nghĩa là người có đức tin thì không được phép mang nỗi sợ đến với Chúa. Trái lại, chính vì là con người mà ai cũng có những bất an rất thật, những đêm tối rất thật, những giới hạn rất thật. Vấn đề không nằm ở chỗ ta có sợ hay không. Vấn đề là khi nỗi sợ trở thành trung tâm, rồi toàn bộ đời sống đạo bị tổ chức lại quanh việc làm sao để giảm sợ. Khi ấy, Thiên Chúa không còn là cùng đích, mà chỉ là phương tiện. Chúa không còn là Đấng ta yêu, mà là Đấng ta cần sử dụng. Cầu nguyện không còn là sự mở lòng, mà là thao tác tinh thần để tìm cảm giác an toàn. Bí tích không còn là nơi gặp gỡ ân sủng, mà bị biến thành những điểm tựa tâm lý. Các ảnh tượng, phép lành, dấu thánh không còn là dấu chỉ nhắc con người về mầu nhiệm cứu độ, mà bị kéo xuống gần như đồ vật có công năng bảo vệ.
Có một khác biệt rất lớn giữa người đem nỗi sợ đến cho Chúa và người dùng Chúa để quản lý nỗi sợ. Người thứ nhất là người con. Người thứ hai đang bắt đầu rơi vào tâm thức mê tín.
Người con đến với Cha trong sợ hãi, nhưng rồi dần dần được bình an vì biết mình được yêu. Người mê tín đến với “thế giới thiêng” để bấu víu, nhưng rồi càng lệ thuộc hơn vì lòng chưa bao giờ thật sự được giải thoát. Người con có thể khóc trước mặt Chúa, van xin Chúa, nài xin Chúa, nhưng tận sâu vẫn thưa được: xin đừng theo ý con, một theo ý Cha. Người mê tín thì cầu xin nhưng không thật sự muốn phó thác; họ muốn kết quả theo đúng ý mình, đúng thời gian mình, đúng điều kiện mình. Nếu không được như thế, họ thất vọng, giận dỗi, thậm chí kết luận rằng mình “cầu chưa đủ”, “xin chưa đúng”, “làm chưa trọn”, hay tệ hơn nữa là phải đi tìm một con đường tâm linh khác hiệu quả hơn.
Ở đây ta thấy một điều đáng buồn: khi Thiên Chúa bị biến thành công cụ cho nỗi sợ, người ta có thể vẫn nói rất nhiều về Ngài nhưng thật ra không hề sống trong tương quan yêu thương với Ngài. Họ có thể nhắc tên Chúa thường xuyên, nhưng chỉ trong khung cảnh xin cho qua nạn, cho khỏi rủi, cho đừng xấu, cho tránh hoạn. Thiên Chúa bị giữ lại trong vùng chức năng của một quyền lực siêu nhiên có nhiệm vụ bảo vệ cuộc sống trần thế. Nhưng Thiên Chúa trong mạc khải Kitô giáo không đến trước hết để giúp con người tránh mọi khổ đau bên ngoài. Ngài đến để cứu con người từ bên trong, giải thoát họ khỏi tội lỗi, khỏi nô lệ nội tâm, khỏi cái chết đời đời, và mở cho họ một sự sống mới. Ngài không chỉ muốn sửa tình huống, mà muốn đổi trái tim. Ngài không chỉ muốn làm dịu đau khổ, mà muốn thánh hóa con người ngay giữa đau khổ. Ngài không chỉ muốn cho ta điều ta xin, mà muốn ban cho ta chính Ngài.
Nhưng một trái tim sống trong sợ hãi rất khó đón nhận điều đó. Nó luôn muốn một Thiên Chúa hữu ích hơn là một Thiên Chúa thánh thiện. Nó thích một Chúa giải quyết nhanh hơn là một Chúa đòi hoán cải. Nó muốn một Chúa đứng về phía dự định của mình hơn là một Chúa mời mình đi vào con đường thập giá. Nó cầu nguyện không phải để biến đổi, mà để tránh phải thay đổi. Nó xin ơn không phải để nên tốt hơn, mà để đời dễ hơn. Nó tìm Chúa không phải vì Chúa là chân lý và tình yêu, mà vì Chúa có thể là nơi trú ẩn tiện lợi cho một nỗi bất an không được chữa lành.
Bởi vậy, mê tín trá hình trong đời sống đạo không chỉ là vài hành vi bề ngoài như coi bói, tin giờ xấu, hay dùng vật thánh sai mục đích. Những điều ấy chỉ là biểu hiện. Gốc rễ sâu hơn là ở chỗ người ta muốn kiểm soát cái không thể kiểm soát, và lôi cả Thiên Chúa vào trong nhu cầu kiểm soát ấy. Đó là điều làm đức tin bị lạm dụng. Bởi đức tin không được ban cho để con người khống chế tương lai, mà để con người dám trao tương lai cho Chúa. Đức tin không được ban cho để ta bớt bất trắc bằng mọi giá, mà để ta có thể đứng vững ngay giữa bất trắc. Đức tin không được ban cho để bảo đảm rằng mọi chuyện sẽ như ý, mà để giúp ta vẫn trung thành kể cả khi mọi chuyện không như ý.
Thế nhưng, con người yếu đuối rất sợ con đường ấy. Vì vậy, họ dễ tìm một phiên bản tôn giáo nhẹ hơn, thuận tiện hơn, có vẻ thực tế hơn: tôi đi lễ để được bình an; tôi xin lễ để làm ăn tốt; tôi đọc kinh để đỡ xui; tôi đeo ảnh thánh để tránh tai nạn; tôi đi nhà thờ đều để Chúa thương mà gìn giữ gia đình khỏi chuyện dữ. Nghe qua, tất cả vẫn có vẻ đạo đức. Nhưng nếu đào sâu, sẽ thấy trung tâm của toàn bộ đời sống đạo ấy không phải là Thiên Chúa, mà là cái tôi đầy lo âu. Thiên Chúa chỉ còn là phương tiện để bảo vệ cái tôi ấy.
Và khi cái tôi sợ hãi ở trung tâm, đời sống đạo sẽ luôn méo mó. Người ta sẽ dễ so đo, dễ thất vọng, dễ nóng ruột, dễ tìm phép màu, dễ lệ thuộc vào hình thức, dễ nghi ngờ khi không được như ý, dễ chạy sang các thực hành lai tạp. Họ có thể rất siêng năng, nhưng không có bình an. Họ có thể rất đạo đức, nhưng không có tự do. Họ có thể rất chăm đi lễ, nhưng không có niềm vui. Họ có thể cầu nguyện rất nhiều, nhưng lời cầu nguyện ấy không làm họ hiền hơn, không làm họ phó thác hơn, không làm họ yêu hơn. Trái lại, có khi càng cầu càng căng, càng đạo càng sợ, càng giữ hình thức càng bất an.
Điều này cho thấy một dấu hiệu rất quan trọng để phân định: điều tôi gọi là đức tin có đang làm tôi tự do hơn trong Chúa không? Hay nó đang làm tôi lệ thuộc hơn vào các bảo đảm tâm lý? Điều tôi gọi là sốt sắng có đang dẫn tôi đến yêu thương nhiều hơn không? Hay chỉ đang khiến tôi ám ảnh hơn với việc phải làm gì đó để bảo vệ đời mình? Điều tôi gọi là cầu nguyện có đang giúp tôi mở lòng trước thánh ý Chúa không? Hay chỉ đang làm tôi kiên quyết hơn trong việc đòi Chúa phải theo ý tôi?
Chính ở đây, cuộc thanh luyện đức tin trở nên cần thiết. Thiên Chúa phải được trả lại vị trí của Thiên Chúa. Ngài không phải dụng cụ. Ngài không phải lá bùa. Ngài không phải lực lượng dự phòng cho những lúc ta yếu lòng. Ngài là Chúa. Và chỉ khi Ngài thật sự là Chúa trong lòng ta, thì đức tin mới bắt đầu là đức tin thật.
Khi ấy, ta vẫn có thể xin ơn, nhưng không đổi chác. Ta vẫn có thể khóc, nhưng không tuyệt vọng. Ta vẫn có thể sợ, nhưng không sống dưới ách nô lệ của sợ hãi. Ta vẫn có thể cầu xin bình an, sức khỏe, che chở, nhưng sâu hơn tất cả, ta xin cho ý Chúa được thể hiện trong đời mình. Ta không còn coi Chúa là người phục vụ kế hoạch mình, mà để chính mình bước vào chương trình cứu độ của Ngài. Ta không còn dùng đạo để bớt sợ, mà để học yêu. Ta không còn đến với Chúa như đến với một nơi để trốn số phận, mà như đến với Đấng có thể biến đổi cả số phận của ta bằng tình yêu và thập giá.
Đó mới là khởi đầu của đức tin trưởng thành.
CHƯƠNG III
NHỮNG BIỂU HIỆN ẨN HÌNH CỦA MÊ TÍN TRONG ĐỜI SỐNG ĐẠO
Mê tín trong đời sống Công giáo thường không xuất hiện dưới bộ mặt thô sơ. Nó không luôn luôn mang dáng vẻ của những hành vi quá lộ liễu để ai cũng nhận ra ngay. Nhiều khi nó rất kín. Nó mặc áo đạo đức. Nó nói bằng ngôn ngữ nhà đạo. Nó đi vào giữa những thực hành vốn tự bản chất là tốt lành, rồi từ từ bẻ cong động cơ, làm sai ý nghĩa, và giữ nguyên hình thức bên ngoài để không ai dễ nghi ngờ. Chính vì thế, muốn nhận ra nó, người ta phải nhìn sâu hơn hành vi, nhìn vào cách nghĩ, động lực, nỗi sợ, và mối tương quan thật sự giữa lòng người với Thiên Chúa.
Một biểu hiện thường gặp là đi lễ, đọc kinh, giữ đạo, nhưng trong lòng sống dưới ám ảnh của ngày giờ, vận hạn, điềm gở, điềm lành. Người ta vẫn tuyên xưng chỉ có một Thiên Chúa, nhưng thực tế đời sống lại bị dẫn dắt bởi vô số nỗi sợ vô hình. Có người không dám làm việc lớn ngày này giờ kia vì sợ “không hợp”. Có người lo lắng khi nghe ai đó nói năm tuổi, tháng xấu, hướng xấu. Có người đến nhà thờ rất siêng, nhưng hễ gia đình có chuyện là lập tức hoang mang tìm xem có phải do động mồ động mả, do hạn, do nghiệp, do bị ai “làm” không. Tất cả những điều ấy cho thấy đức tin nơi Thiên Chúa chưa thật sự là điểm tựa sâu nhất. Trong thực tế, người ta vẫn tin rằng đời mình bị bao quanh bởi những thế lực, những thời điểm, những quy luật huyền bí nào đó cần phải né tránh, đối phó, hoặc xoa dịu. Và Thiên Chúa bị kéo vào như một sức mạnh phụ trợ trong bức tranh ấy.
Một biểu hiện khác là xin lễ với động cơ lệch lạc. Xin lễ tự nó là điều rất đẹp. Đó là hành vi đức tin, là việc dâng một ý chỉ lên cùng Thiên Chúa trong sự hiệp thông với hy tế Thánh Thể. Nhưng khi việc xin lễ bị biến thành công cụ để tìm may mắn, buôn bán thuận lợi, mở đường tài lộc, hóa giải xui xẻo, thì ý nghĩa đã lệch đi rất nhiều. Có người xin lễ không phải vì muốn kết hiệp với mầu nhiệm cứu độ, không phải vì muốn dâng người thân còn sống hay đã qua đời cho lòng Chúa xót thương, mà vì tin rằng “làm lễ” sẽ tạo ra hiệu quả tốt cho công việc trần thế. Điều đó nghe qua có vẻ vô hại, nhưng nếu nhìn kỹ, sẽ thấy người ta đang dùng phụng vụ như phương tiện tâm linh để đạt lợi ích đời này. Khi ấy, Thánh lễ, vốn là đỉnh cao của đời sống Hội Thánh, bị kéo xuống thành một thứ phương tiện chức năng.
Cũng vậy, việc đeo thánh giá, ảnh tượng, hoặc mang theo các vật đạo đức là điều rất bình thường và đẹp nếu nó là dấu chỉ đức tin. Nhưng nếu người ta xem chúng như bùa hộ mệnh, như lá chắn chống xui rủi, như vật bảo kê tinh thần, thì điều bên ngoài vẫn là vật thánh mà điều bên trong đã là mê tín. Vấn đề không nằm ở thánh giá, mà ở cái nhìn dành cho thánh giá. Thánh giá không cứu ai theo kiểu vật thể có năng lượng huyền bí. Thánh giá cứu vì Đấng chịu đóng đinh trên đó là Đấng cứu độ. Nếu người mang thánh giá mà không muốn vác thập giá đời mình với Chúa, nếu người hôn thánh giá mà không muốn chết đi cho tội lỗi, nếu người treo thánh giá mà chỉ mong tránh nạn hơn là sống trung tín, thì họ có thể đang rất gần biểu tượng mà rất xa mầu nhiệm.
Một biểu hiện khác nữa là lời cầu nguyện bị biến thành công thức để ép Thiên Chúa. Đây là một lệch lạc tinh vi vì cầu nguyện vốn là điều tốt. Nhưng khi người ta nghĩ rằng cứ đọc đủ số kinh, đủ ngày, đủ tuần, đủ “chuẩn”, thì Chúa buộc phải ban điều mình xin, thì lời cầu nguyện không còn là sự phó thác mà đã thành một kỹ thuật. Khi ấy, điều quan trọng không còn là trái tim, mà là công thức. Không còn là cuộc gặp gỡ, mà là thao tác. Không còn là xin trong tin yêu, mà là tính toán thiêng liêng. Người ta có thể không nói ra, nhưng trong sâu thẳm, họ đang hành xử như thể Thiên Chúa phải phản hồi theo logic của một hợp đồng: con đã làm phần con, xin Chúa làm phần Chúa.
Chính tâm thức ấy khiến nhiều người dễ rơi vào thất vọng mỗi khi lời cầu không được nhận như họ muốn. Họ không nghĩ rằng Chúa đang dẫn mình đi vào một chiều sâu khác. Họ chỉ nghĩ là mình chưa đủ điều kiện, chưa đúng công thức, chưa chọn đúng nơi, chưa xin đúng người, nên phải tăng cường thêm các thực hành khác. Từ đó, đời sống đạo có thể trở thành một vòng xoáy tìm hiệu quả tâm linh, nơi người ta luôn vất vả làm thêm mà lại ít khi thực sự bình an hơn.
Còn một biểu hiện rất đáng sợ nữa, đó là dùng các thực hành tôn giáo để che giấu đời sống bên trong không chịu hoán cải. Có người siêng năng dự lễ nhưng không muốn tha thứ. Có người đọc kinh nhiều nhưng lòng đầy cay đắng. Có người xin lễ liên tục nhưng làm ăn gian dối. Có người tôn kính ảnh tượng nhưng sống hai mặt. Có người rất sốt sắng nơi nhà thờ nhưng rất độc đoán nơi gia đình. Có người mang vẻ đạo đức ra ngoài xã hội, nhưng sâu trong lòng, điều họ tìm không phải là sự thật hay thánh ý Chúa, mà là cảm giác mình đang ổn về mặt tôn giáo. Đây là một kiểu lạm dụng đức tin còn sâu hơn mê tín bình thường, vì nó dùng chính vỏ bọc thiêng liêng để tránh né cuộc hoán cải thật.
Bởi đức tin thật luôn đòi con người thay đổi. Nó không cho phép người ta mãi giữ nguyên mình rồi dùng vài thực hành tôn giáo để yên tâm rằng mình vẫn thuộc về Chúa. Đức tin thật làm ta đau vì thấy mình tội lỗi. Đức tin thật làm ta khao khát sự thật. Đức tin thật dẫn ta đến khiêm tốn, đến yêu thương, đến từ bỏ cái tôi, đến chấp nhận thập giá. Còn khi đời sống đạo chỉ tập trung vào xin ơn, tránh họa, giữ bình an bề ngoài, mà không động tới trái tim, không chạm tới lối sống, không đụng tới những dính bén sâu kín, thì có thể cái được nuôi dưỡng không phải là đức tin, mà là một thứ tôn giáo bảo kê cho con người khỏi phải thực sự đổi đời.
Nhiều người ngoài đạo sở dĩ khó tin vào vẻ đẹp của Kitô giáo cũng vì họ gặp phải những phiên bản méo mó ấy nơi người có đạo. Họ thấy một tôn giáo có vẻ vẫn xoay quanh chuyện cầu để được, cúng để may, làm việc thiêng để đổi lấy kết quả lành. Họ thấy một niềm tin có vẻ không làm con người bớt sợ mà còn làm người ta phát triển thêm vô số nỗi sợ tâm linh. Họ thấy những người nói nhiều về Chúa mà ít phản chiếu tình yêu của Ngài. Và vì thế, họ ngộ nhận rằng đó là bản chất của Công giáo.
Nhưng không. Đó không phải bản chất. Đó là chỗ đức tin bị lạm dụng, bị pha trộn, bị hạ thấp. Đó không phải dung mạo thật của Tin Mừng. Tin Mừng không đến để dạy con người cách tránh xui. Tin Mừng đến để cứu con người khỏi tội lỗi. Tin Mừng không đến để làm con người lệ thuộc hơn vào các bảo đảm tôn giáo. Tin Mừng đến để giải phóng con người trong tình yêu. Tin Mừng không đến để dạy người ta sợ các lực lượng mơ hồ. Tin Mừng đến để mặc khải rằng Thiên Chúa là Cha, rằng Đức Kitô đã chiến thắng tội lỗi và sự chết, và rằng ai ở lại trong tình yêu thì không còn bị nô lệ bởi sợ hãi nữa.
Bởi thế, muốn chữa lành những biểu hiện mê tín trong đời sống đạo, không đủ chỉ nói người ta đừng làm cái này, đừng tin cái kia. Phải đi sâu hơn, phải chữa chính hình ảnh Thiên Chúa trong lòng họ. Phải giúp họ nhận ra Chúa không phải là một quyền lực cần được xoa dịu, mà là Cha đang yêu thương họ. Phải giúp họ hiểu rằng cầu nguyện không phải là kiểm soát kết quả, mà là để mở lòng cho ân sủng. Phải dạy họ rằng vật thánh không có giá trị ma thuật, nhưng có giá trị như dấu chỉ hướng lòng về mầu nhiệm. Phải giúp họ hiểu rằng thánh lễ không phải dịch vụ tâm linh, nhưng là hy tế cứu độ. Phải giúp họ phân biệt giữa tín thác và sợ hãi, giữa lòng đạo đức và tâm thức vụ lợi, giữa niềm tin trưởng thành và tâm lý bấu víu.
Và trên hết, phải giúp họ gặp lại Chúa Giêsu. Bởi chỉ khi thật sự gặp Ngài, con người mới thôi dùng tôn giáo như một công cụ. Chỉ khi trái tim đã chạm tới một Tình Yêu thật, nó mới bớt cần những bảo đảm giả. Chỉ khi biết mình được yêu vô điều kiện, nó mới không cần biến Chúa thành lá chắn cho nỗi bất an của mình nữa.
CHƯƠNG IV
TẠI SAO NGƯỜI CÓ ĐẠO VẪN DỄ RƠI VÀO MÊ TÍN TRÁ HÌNH
Người ta thường nghĩ rằng mê tín là chuyện của người không có đức tin, còn người có đạo thì đương nhiên an toàn trước những lệch lạc ấy. Nhưng thực tế không đơn giản như vậy. Có những người sống nhiều năm trong đời sống Công giáo, thậm chí rất quen thuộc với các sinh hoạt nhà thờ, mà vẫn dễ rơi vào mê tín trá hình. Không phải vì họ muốn phản bội đức tin, nhưng vì có những lỗ hổng sâu trong đời sống tâm linh, trong giáo dục đức tin, trong kinh nghiệm nội tâm, và cả trong bối cảnh văn hóa chung quanh họ.
Trước hết, rất nhiều người sống đạo theo thói quen hơn là bằng xác tín. Họ giữ đạo vì từ nhỏ đã thế. Họ đi lễ, đọc kinh, xưng tội, rước lễ như một nhịp sống quen thuộc. Thói quen này tự nó không xấu, vì đời sống đạo cũng cần những nếp sống bền vững. Nhưng nếu chỉ còn thói quen mà không có ý thức, không có gặp gỡ, không có cầu nguyện thật, không có đào sâu, thì thói quen rất dễ trở thành cái vỏ. Và cái vỏ ấy không đủ sức chống lại nỗi sợ, không đủ sức soi sáng những khi khủng hoảng, không đủ sức phân định giữa đức tin và mê tín. Khi gặp chuyện lớn trong đời, người sống đạo bằng thói quen rất dễ trôi theo tâm lý đám đông, dễ lẫn lộn niềm tin với đủ thứ thực hành dân gian, vì trong thực tế, điều nâng đỡ họ không phải là tương quan sống động với Chúa, mà chỉ là quán tính tôn giáo.
Một nguyên nhân khác là người ta đặt lợi ích cá nhân trước Thiên Chúa. Đây là điểm rất sâu. Có nhiều người đến với Chúa thật lòng, nhưng lòng thật ấy vẫn pha trộn rất nhiều vụ lợi. Họ tìm Chúa chủ yếu vì muốn được bình an, được che chở, được thuận lợi, được may mắn, được gia đình ổn, công việc xuôi, bệnh tật qua mau. Những nhu cầu ấy rất con người và không sai khi đem đến trước mặt Chúa. Nhưng nếu toàn bộ đời sống đạo chỉ xoay quanh những lợi ích ấy, thì đức tin sẽ dần dần bị méo. Người ta sẽ không còn quan tâm nhiều đến việc Chúa là ai, Chúa muốn gì, đời mình phải thay đổi ra sao. Họ chỉ quan tâm đến chuyện làm sao để Chúa tiếp tục hữu ích cho đời họ. Từ đó, họ dễ rơi vào những kiểu sống đạo có vẻ sốt sắng nhưng thực ra đầy tính toán.
Rồi còn một nguyên nhân rất quan trọng: thiếu hiểu biết về giáo lý và thiếu một nền tảng đức tin trưởng thành. Nhiều người được học giáo lý khi còn nhỏ, nhưng sau đó đời sống đức tin gần như không được đào sâu thêm. Họ lớn lên về tuổi đời, đi qua biết bao biến cố, va chạm, cám dỗ, tổn thương, nhưng cái hiểu về đức tin vẫn dừng ở mức đơn sơ ban đầu. Vì thế, họ không đủ khả năng phân định khi gặp những hiện tượng pha tạp giữa văn hóa dân gian và đời sống đạo. Họ nghe ai nói điều gì cũng dễ tin. Họ không nắm rõ ý nghĩa của phụng vụ, bí tích, các á bí tích, việc tôn kính các thánh, việc xin lễ, việc đeo ảnh tượng, nên rất dễ gán cho những điều ấy một loại công năng mà Hội Thánh chưa bao giờ dạy.
Ngoài ra, phải nhìn nhận rằng con người nào cũng mang trong mình những bất an sâu kín. Bệnh tật, thất bại, đổ vỡ, tương lai mù mịt, những lo âu cho con cái, những khủng hoảng tiền bạc, nỗi sợ mất người thân, nỗi sợ chết, nỗi sợ bị bỏ rơi, nỗi sợ không kiểm soát được đời mình, tất cả làm cho con người rất dễ tìm một nơi bấu víu. Nếu đức tin không được sống như một tương quan yêu thương và tín thác thật, thì những bất an ấy sẽ đẩy người ta sang một kiểu tôn giáo phòng thủ: cứ làm thêm, cứ xin thêm, cứ mang thêm, cứ kiêng thêm, cứ giữ thêm, miễn sao thấy yên lòng. Và như thế, mê tín không còn là chuyện ở ngoài tôn giáo, mà lén lút chui vào chính giữa đời sống đạo.
Cũng phải nói đến ảnh hưởng của môi trường văn hóa. Có những nơi, những quan niệm dân gian về vận mệnh, điềm báo, kiêng cữ, tâm linh, ngày giờ, và các nỗi sợ vô hình hiện diện quá dày đặc. Người Công giáo sống giữa môi trường ấy, nếu không được huấn luyện đức tin cách rõ ràng, rất dễ tiếp nhận các quan niệm đó như điều hiển nhiên. Rồi dần dần, họ không còn thấy sự mâu thuẫn giữa việc đi lễ với việc coi bói, giữa việc lần chuỗi với việc xem ngày, giữa việc tín thác nơi Chúa với việc sợ vận hạn. Họ giữ tất cả cùng lúc, không vì họ cố ý chối Chúa, mà vì chưa bao giờ thật sự được thanh luyện cách nghĩ.
Nhưng sâu xa hơn tất cả, có lẽ nguyên nhân lớn nhất là vì nhiều người chưa thật sự cảm nếm được tình yêu của Thiên Chúa. Người chưa cảm được mình được yêu rất khó sống tự do. Họ sẽ luôn lo phải giữ mình, phải bảo vệ mình, phải lo trước, phải tính xa, phải tìm thêm chỗ dựa. Khi Chúa chỉ là một ý niệm tôn giáo chứ chưa là Đấng họ gặp trong nội tâm, thì họ sẽ dễ dùng Chúa như dùng một điểm tựa tâm lý. Nhưng khi ai đó thật sự biết mình được Thiên Chúa yêu thương, được ôm lấy cả trong yếu đuối, được dẫn dắt cả trong đêm tối, thì trái tim họ bắt đầu khác. Họ không còn cần biến tôn giáo thành hệ thống kiểm soát số phận. Họ vẫn yếu đuối, vẫn lo âu, nhưng họ biết nơi trở về là tình yêu, không phải kỹ thuật tâm linh.
Cho nên, nếu muốn cứu người có đạo khỏi mê tín trá hình, không thể chỉ cấm đoán bề ngoài. Không thể chỉ nói “đừng coi bói”, “đừng tin ngày xấu”, “đừng xin lễ kiểu đó”, “đừng xem thánh giá là bùa”. Những điều ấy đúng, nhưng chưa đủ. Phải đi sâu hơn vào việc tái truyền giảng Tin Mừng. Phải giúp người ta gặp Chúa thật. Phải giúp họ hiểu giáo lý không phải như một mớ kiến thức, mà như ánh sáng cho đời sống. Phải giúp họ cầu nguyện bằng trái tim. Phải giúp họ nhận ra sự khác biệt giữa lòng đạo bình dân lành mạnh và mê tín trá hình. Phải giúp họ biết rằng Thiên Chúa không cần được mua chuộc, không bị điều khiển, không bị ép buộc, và cũng không phải là kẻ rình rập để phạt nếu ta sơ suất một nghi thức nào đó.
Khi điều ấy được phục hồi, người có đạo mới dần dần đi từ tâm thức nô lệ sang tâm thức người con. Họ không còn giữ đạo như người cố tự bảo vệ trước một thế giới đầy đe dọa vô hình, nhưng như người đang sống trong bàn tay của Cha. Họ không còn làm việc đạo như cách tích điểm tâm linh, nhưng như phản ứng của tình yêu. Họ không còn xin ơn như đang trao đổi, nhưng như một đứa con thưa chuyện với Cha mình. Họ không còn đeo vật thánh để yên tâm, mà để nhắc mình thuộc về Chúa. Họ không còn sợ lỡ sai một chi tiết nào đó thì đời sẽ đổ vỡ, vì họ biết đời mình được giữ không bởi kỹ thuật, nhưng bởi ân sủng.
Đó là sự trưởng thành mà đức tin muốn dẫn con người tới. Không phải một sự tự tin kiêu ngạo, nhưng là một sự bình an sâu, rất sâu, đến từ việc biết rằng cuộc đời mình không nằm trong tay số phận mù mịt, cũng không lệ thuộc vào những quy luật huyền bí, nhưng đang ở trong tình yêu của Thiên Chúa hằng sống.
CHƯƠNG V
ĐỨC TIN THẬT KHÔNG PHẢI ĐỂ ĐỔI CHÁC, MÀ ĐỂ BIẾN ĐỔI
Một trong những chỗ lệch nguy hiểm nhất của đời sống đạo là khi con người bước vào tương quan với Thiên Chúa bằng tinh thần đổi chác. Đây là một cám dỗ rất cũ, rất người, rất phổ biến, và cũng rất kín. Người ta không nhất thiết nghĩ thẳng thừng rằng mình đang mua bán với Chúa. Nhưng trong thực tế, rất nhiều lời cầu nguyện, rất nhiều việc đạo đức, rất nhiều hy sinh, rất nhiều lời hứa khấn lại đang vận hành trên logic ấy: con làm điều này, xin Chúa cho con điều kia. Con giữ lễ, xin Chúa giữ việc làm ăn. Con đọc đủ kinh, xin Chúa cho chuyện này trôi chảy. Con đi hành hương, xin Chúa cất bệnh. Con dâng cái nọ, xin Chúa mở lối cái kia. Và như thế, dù ngôn ngữ có vẻ đạo đức, tâm thức bên trong lại rất gần với một giao dịch.
Nhưng đức tin thật không lớn lên trong mua bán. Đức tin thật không ra đời từ việc con người tìm cách lấy lòng Thiên Chúa để đạt thứ mình muốn. Đức tin thật sinh ra khi con người nhận ra rằng Thiên Chúa yêu mình trước, cứu mình trước, thương mình trước, và mời mình bước vào một tương quan không đặt nền trên lợi ích, nhưng trên ân sủng. Nếu không có chiều kích này, tôn giáo rất dễ bị kéo xuống thành chợ trời tâm linh, nơi người ta đến để trao đổi điều thiêng lấy điều đời.
Điều đáng buồn là một khi sống đạo bằng đổi chác, con người rất khó trưởng thành. Vì trung tâm của họ không phải là chân lý, không phải là thánh ý Chúa, không phải là việc để đời mình được đổi mới, mà là chuyện làm sao để đạt được kết quả mong muốn. Họ có thể rất siêng năng, nhưng sự siêng năng ấy không nhất thiết dẫn đến nên thánh. Họ có thể rất chăm cầu nguyện, nhưng sự cầu nguyện ấy không nhất thiết làm họ hiền hơn, khiêm hơn, trong sạch hơn, yêu thương hơn. Bởi động cơ sâu nhất vẫn là cái tôi muốn được thỏa mãn.
Đức tin thật thì khác. Đức tin thật không hỏi trước hết: làm sao để tôi được điều tôi muốn? Đức tin thật hỏi: Chúa muốn gì nơi tôi? Đức tin thật không chỉ xin Chúa đổi hoàn cảnh. Nó xin Chúa đổi trái tim. Đức tin thật không chỉ muốn tránh đau khổ. Nó muốn sống đau khổ theo cách không phản bội tình yêu. Đức tin thật không chỉ tìm ơn lành bên ngoài. Nó tìm ơn hoán cải từ bên trong. Đức tin thật không làm cho con người trở thành người khôn khéo hơn trong việc xin, mà làm cho họ trở thành người trưởng thành hơn trong việc yêu.
Nơi đây, ta chạm tới cốt lõi của Kitô giáo. Đức Giêsu không đến để mở một hệ thống phân phối phép lành theo kiểu con người tưởng tượng. Ngài đến để cứu. Mà cứu, trong ngôn ngữ Tin Mừng, không chỉ là giúp qua cơn khó khăn. Cứu là giải phóng con người khỏi tội, khỏi giả dối, khỏi nô lệ nội tâm, khỏi cái tôi ích kỷ, khỏi sợ hãi làm chủ đời mình, và khỏi tất cả những gì ngăn họ sống như con cái Thiên Chúa. Cho nên, nếu ai đó đến với Chúa chỉ để xin điều này điều kia mà không cho phép Chúa đụng tới lối sống, tâm hồn, các dính bén, các ích kỷ, các giả hình của mình, thì người ấy có thể đang tìm ơn, nhưng chưa thật sự tìm Chúa.
Mà tìm ơn không nhất thiết là đức tin. Có khi đó chỉ là nhu cầu tâm linh mang tên tôn giáo. Có khi đó là cái tôi đang biết chọn ngôn ngữ đạo đức để đi tìm điều nó vẫn luôn muốn. Có khi đó là lòng tham tinh vi hơn. Có khi đó là nỗi sợ đang đeo mặt nạ sốt sắng. Có khi đó là đời sống bên trong chưa hề đầu hàng trước tình yêu Thiên Chúa, nên chỉ muốn kéo Thiên Chúa về phục vụ mình.
Đức tin thật bắt đầu từ chỗ con người thôi đứng ở trung tâm. Họ nhận ra Chúa là Chúa, còn mình là thụ tạo. Họ nhận ra đời mình không phải là dự án để bắt Chúa ký duyệt, mà là mảnh đất để Chúa canh tác. Họ nhận ra điều tốt nhất không phải luôn là điều mình đang đòi, mà là điều làm mình gần Chúa hơn. Họ nhận ra có những lời xin được đáp lại bằng sự trì hoãn, có những lời xin được đáp bằng sự thinh lặng, có những lời xin được đáp bằng một con đường khác, sâu hơn, đau hơn, nhưng cứu độ hơn. Và họ bắt đầu học thưa không phải chỉ “xin cho con”, mà còn “xin dùng con”, “xin đổi con”, “xin làm sạch con”, “xin dạy con yêu như Chúa muốn”.
Đây là chỗ mà rất nhiều người sợ. Vì được biến đổi đau hơn được ban cho. Xin ơn thì dễ, để mình bị đổi mới thì khó. Xin Chúa cất thập giá thì tự nhiên, còn xin Chúa cho mình biết vác thập giá thì vượt quá bản năng. Ai cũng muốn cuộc đời dễ chịu hơn. Nhưng đức tin không được ban ra để thỏa mãn bản năng ấy. Đức tin được ban ra để mở con người ra với sự sống thần linh. Và sự sống ấy luôn dẫn tới biến đổi.
Biến đổi nghĩa là gì? Nghĩa là từ chỗ cầu nguyện chỉ để xin, ta học cầu nguyện để lắng nghe. Từ chỗ giữ đạo vì sợ, ta học giữ đạo vì yêu. Từ chỗ bám vào vật thánh như bám vào bảo hiểm, ta học nhìn vật thánh như dấu chỉ mời mình sống Tin Mừng. Từ chỗ xin lễ để mong lợi lộc, ta học xin lễ trong tinh thần hiệp thông và phó dâng. Từ chỗ muốn Chúa bảo đảm mọi thứ, ta học tín thác kể cả khi không được bảo đảm. Từ chỗ xem đạo là nơi tìm an toàn, ta học xem đạo là con đường nên thánh.
Khi ấy, tôn giáo không còn bị lạm dụng nữa. Nó trở về đúng bản chất: là nơi Thiên Chúa gặp con người, yêu con người, thanh luyện con người, giải thoát con người, và làm cho con người trở nên giống Ngài hơn. Một người có đức tin thật có thể vẫn xin Chúa cho khỏi bệnh, cho gia đình bình an, cho công việc ổn định, cho con cái được gìn giữ. Nhưng điều khác biệt là họ không xây toàn bộ tương quan với Chúa trên những kết quả ấy. Nếu được, họ biết ơn. Nếu không được như ý, họ đau, nhưng không sụp đổ niềm tin. Vì điều nâng họ đỡ không phải là hiệu quả của cầu nguyện, mà là chính Chúa.
Đó là dấu chỉ rất đẹp của đức tin trưởng thành: người ta không chỉ bám vào tay Chúa khi được ơn, mà còn bám vào Chúa cả khi không hiểu gì. Người ta không chỉ ca tụng Chúa khi đường mở, mà vẫn trung thành khi đêm tối kéo dài. Người ta không chỉ tin khi được che chở khỏi đau khổ, mà còn tin khi phải đi qua đau khổ. Và khi một người bắt đầu sống như thế, đức tin của họ không còn là công cụ cho cái tôi nữa. Nó trở thành con đường biến đổi cái tôi ấy bằng lửa của tình yêu.
Chính đó mới là đức tin cứu độ.
CHƯƠNG VI
KHI LỜI CẦU NGUYỆN KHÔNG CÒN LÀ TIẾNG NÓI CỦA TÌNH YÊU MÀ CHỈ CÒN LÀ TIẾNG KÊU CỦA NỖI SỢ
Có những người cầu nguyện rất nhiều nhưng càng cầu nguyện lại càng bất an. Có những người đọc kinh không bỏ ngày nào, nhưng lòng vẫn đầy lo lắng, nóng ruột, nặng nề. Có những người đi hết nhà thờ này đến đền thánh kia, lần hết chuỗi này đến tuần cửu nhật nọ, khấn hết lời này đến ý chỉ khác, nhưng sâu trong ánh mắt họ vẫn là một sự mệt mỏi âm thầm, như thể tâm hồn chưa bao giờ thật sự được nghỉ ngơi trong Chúa. Nhìn bề ngoài, họ rất đạo đức. Nhưng nhìn kỹ hơn, người ta sẽ thấy có điều gì đó đang chênh. Bởi lời cầu nguyện của họ không còn là nhịp thở của một trái tim yêu mến, mà đang trở thành tiếng kêu hoảng hốt của một nỗi sợ không tìm được lối thoát.
Cầu nguyện tự nó là điều đẹp nhất. Không có gì quý bằng một linh hồn biết quay về với Chúa, biết thưa chuyện với Ngài, biết đặt đời mình trước mặt Ngài, biết đem cả vui buồn, yếu đuối, khát vọng, vấp ngã, ước mơ, tội lỗi và nước mắt đến dưới chân Ngài. Nhưng chính vì cầu nguyện là điều linh thánh như thế, nên khi nó bị lệch, sự lệch ấy cũng rất đau. Đau vì người ta vẫn tưởng mình đang ở gần Chúa, trong khi nhiều khi điều họ đang ôm lấy không phải là Chúa, mà là cảm giác yên tâm do nghi thức mang lại. Đau vì môi miệng còn hướng lên trời, nhưng trái tim thật ra vẫn chỉ xoay quanh việc làm sao để tránh khổ, tránh xấu, tránh mất, tránh hụt, tránh bất trắc. Đau vì có những lời kinh nghe rất sốt sắng mà bên trong lại không có mấy tình yêu, chỉ có một nỗi lo đang cố tìm cách khoác áo thiêng liêng để tồn tại.
Nỗi sợ luôn có tiếng nói rất riêng. Nó không thích chờ đợi. Nó không thích thinh lặng. Nó không thích phó thác. Nó muốn kết quả nhanh, dấu hiệu rõ, lời đáp chắc, và cảm giác an toàn tức thì. Khi nỗi sợ đi vào cầu nguyện mà không được thanh luyện, nó sẽ biến cầu nguyện thành một chuỗi những đòi hỏi đầy căng thẳng. Người ta sẽ đọc kinh như để giữ mình khỏi chuyện dữ. Người ta sẽ cầu xin như để chặn tai họa từ xa. Người ta sẽ nhân đôi, nhân ba, kéo dài, tăng cường các việc đạo đức không hẳn vì lòng yêu mến Chúa lớn lên, mà vì sợ rằng mình chưa làm đủ. Họ không còn đọc kinh như con nói với Cha, mà như người đang cố hoàn tất một điều kiện để khỏi bị bỏ rơi.
Đó là lúc lời cầu nguyện không còn giải thoát nữa. Nó bắt đầu trói buộc. Nó bắt đầu đè nặng. Nó bắt đầu làm cho tâm hồn sống trong tâm thế của một người phải hoàn thành nghĩa vụ thiêng liêng để giữ sự yên ổn, chứ không còn sống như người con được tự do đến với Cha mình. Họ không còn đến với giờ kinh bằng niềm vui được gặp Chúa, mà bằng cảm giác nếu không làm thì bất an. Họ không còn cảm thấy cầu nguyện là nơi được nghỉ ngơi, mà như một việc không thể bỏ vì sợ hậu quả. Dần dần, đức tin vốn phải là nơi chữa lành nỗi sợ lại trở thành chỗ nỗi sợ trú ngụ.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa một người cầu nguyện trong thử thách và một người cầu nguyện vì bị nỗi sợ điều khiển. Người thứ nhất có thể run rẩy, có thể khóc, có thể van xin, nhưng tận sâu, họ vẫn đặt mình trong tay Chúa. Họ cầu nguyện vì biết Chúa là nơi mình có thể nương tựa. Họ không phủ nhận yếu đuối của mình, nhưng cũng không để yếu đuối ấy viết lại toàn bộ ý nghĩa của tương quan với Chúa. Còn người thứ hai thì khác. Họ không thật sự ở trong tay Chúa, mà đang cố dùng lời cầu nguyện để khống chế tương lai. Họ không cầu nguyện như người con tín thác, mà như người đang cố thao tác với cõi thiêng. Ngay cả khi không nói ra, họ vẫn nghĩ rằng nếu mình cầu đúng, đủ, nhiều, hay, tha thiết, chuẩn, hoặc ở nơi này nơi kia, thì điều mình muốn sẽ có nhiều khả năng xảy ra hơn. Chính đó là lúc cầu nguyện đang bị kéo từ tương quan sang kỹ thuật, từ tín thác sang kiểm soát.
Và một khi cầu nguyện biến thành kỹ thuật, con người sẽ rất dễ thất vọng. Vì cuộc sống không vận hành theo logic kỹ thuật. Có những lời xin rất thành mà vẫn chưa được. Có những đêm ta cầu đến cạn nước mắt mà bệnh không khỏi ngay, nỗi đau không biến mất ngay, mối tương quan không được hàn gắn ngay, khó khăn không tan ngay. Nếu người ta chỉ biết cầu nguyện như một công cụ để tạo hiệu quả, họ sẽ nhanh chóng rơi vào khủng hoảng: tại sao Chúa không nghe? tại sao tôi đã làm nhiều như vậy mà vẫn không được? tại sao tôi xin thật lòng mà vẫn thế? Rồi từ đó, có người giận Chúa. Có người chán cầu nguyện. Có người bỏ dở. Có người đi tìm những con đường tâm linh khác “mạnh hơn”, “linh hơn”, “hiệu nghiệm hơn”. Thật ra, điều sụp đổ lúc ấy không hẳn là đức tin thật, mà là ảo tưởng về một kiểu cầu nguyện đầy tính đổi chác và kiểm soát.
Nhưng cầu nguyện theo Tin Mừng không hề như thế. Cầu nguyện thật là để ở lại trong tương quan, ngay cả khi chưa hiểu. Là để tiếp tục yêu, ngay cả khi chưa nhận được điều mình mong. Là để trái tim thôi co lại quanh nỗi sợ và dần mở ra cho thánh ý Chúa. Là để con người học một điều rất khó nhưng rất cứu độ: không phải điều con muốn, nhưng điều Chúa muốn. Không phải vì Chúa thích làm con đau, mà vì Chúa thấy sâu hơn điều con đang thấy. Không phải vì Chúa thờ ơ, mà vì Chúa yêu con lớn hơn mọi điều con xin. Không phải vì Chúa không nghe, mà vì Chúa đang nghe từ một nơi sâu hơn cả tiếng nói bề mặt của con: nơi những điều con chưa hiểu về chính mình, nơi những gốc rễ của khổ đau, nơi hành trình Ngài đang âm thầm cứu độ con từng ngày.
Có lẽ nhiều người chưa từng được dạy rằng lời cầu nguyện không trước hết nhằm thay đổi hoàn cảnh, mà nhằm biến đổi trái tim. Khi một người thật sự cầu nguyện, họ không chỉ đưa nỗi lo lên Chúa. Họ để Chúa bước vào nỗi lo ấy. Họ không chỉ nói cho Chúa biết điều mình cần. Họ cho phép Chúa nói với mình điều mình cần nghe. Họ không chỉ xin Chúa cất đi đau khổ. Họ xin Chúa cho mình sống đau khổ ấy với lòng tin. Họ không chỉ mong Chúa đổi tình huống. Họ để Chúa đổi cả cách mình đứng trong tình huống ấy.
Chính ở đây, cầu nguyện trở thành con đường chữa lành nỗi sợ thay vì nuôi nó. Một lời kinh được đọc bằng yêu mến có sức làm tâm hồn lắng xuống. Một giờ chầu được sống thật có thể làm người ta thôi cuống. Một kinh Kính Mừng được đọc trong tín thác có thể làm trái tim mềm lại. Một tiếng “xin vâng” thật nhỏ nhưng chân thành có thể mở ra cả một không gian nội tâm mới, nơi con người không còn chạy tán loạn trước bất trắc, nhưng học cách ở lại trong Chúa. Không phải mọi bão tố đều tan ngay. Nhưng người cầu nguyện thật bắt đầu nhận ra rằng bình an không nhất thiết đến từ việc biển đời lập tức lặng sóng, mà từ việc Chúa hiện diện trong con thuyền của mình.
Nếu lời cầu nguyện của ta ngày hôm nay đang nặng nề, nếu ta cầu nhiều mà không bình an, nếu ta thấy mình đang bị ám ảnh bởi chuyện phải đọc đủ, làm đủ, xin đủ để giữ mình khỏi điều xấu, thì có lẽ đó là lúc phải dừng lại mà xét lại. Không phải để bỏ cầu nguyện, nhưng để trả lời thành thật: tôi đang cầu nguyện với ai? Tôi đang đứng trước mặt Cha, hay đang cố thao tác một quyền lực siêu nhiên? Tôi đang mở lòng cho Chúa, hay chỉ đang lặp đi lặp lại nỗi sợ của mình bằng ngôn ngữ đạo đức? Tôi đang muốn gặp Chúa, hay chỉ muốn dùng Chúa để tự bảo vệ mình?
Chỉ cần một sự thành thật như thế thôi, cầu nguyện đã có thể bắt đầu được cứu. Và khi cầu nguyện được cứu, đức tin cũng bắt đầu được cứu. Bởi đức tin không sống được bằng sự lặp lại máy móc. Nó sống nhờ cuộc gặp gỡ. Và trong cuộc gặp gỡ ấy, nỗi sợ không biến mất vì ta đã kiểm soát được mọi thứ, nhưng vì ta dần dần biết mình không còn một mình nữa.
CHƯƠNG VII
THÁNH GIÁ KHÔNG PHẢI BÙA HỘ MỆNH, MÀ LÀ DẤU CHỈ CỦA MỘT TÌNH YÊU TỰ HIẾN
Có những biểu tượng tôn giáo thiêng liêng đến mức chỉ cần nhìn thấy thôi, lòng người đã có thể lặng lại. Thánh giá là một trong những biểu tượng ấy. Không phải vì hình dáng của nó có gì huyền bí, nhưng vì trên đó là ký ức sống động của một tình yêu đã đi tới cùng. Thánh giá không chỉ là dấu hiệu nhận diện của Kitô giáo. Thánh giá là trung tâm. Là nơi con người thấy Thiên Chúa không đứng xa đau khổ của mình, mà bước vào đó. Là nơi tình yêu không còn là một lời nói đẹp, mà trở thành thịt xương, máu, nước mắt, vết thương, hiến dâng và cứu độ. Là nơi con người thấy rõ rằng Thiên Chúa yêu thế gian không phải bằng những đặc ân dễ chịu, mà bằng sự tự trao chính mình.
Chính vì thánh giá cao quý như thế, nên thật đau khi thấy có lúc nó bị hạ thấp thành một vật hộ thân. Người ta đeo thánh giá, treo thánh giá, cầm thánh giá, hôn thánh giá, nhưng trong lòng lại nhìn nó như một thứ bùa thiêng có khả năng ngăn điều dữ theo kiểu ma thuật. Họ có thể không nói thẳng như thế, nhưng cách họ nghĩ, cách họ sợ, cách họ bám vào vật chất của biểu tượng nhiều khi cho thấy họ đang đặt nơi cây thánh giá một loại quyền năng gần như cơ học. Họ yên tâm vì “có mang”. Họ lo lắng khi “quên đeo”. Họ xem việc có thánh giá như có thêm một lớp bảo vệ, nhưng lại không mấy bận tâm chuyện mình có đang sống theo thập giá hay không.
Thế là điều thiêng nhất bị kéo xuống rất thấp. Thánh giá, đáng lẽ phải nhắc người ta nhớ đến Đức Kitô chịu đóng đinh, đến con đường từ bỏ mình, đến lời mời gọi yêu cho đến cùng, lại bị biến thành một thứ vật phẩm để chống xui, tránh nạn, giữ bình an theo nghĩa tâm lý. Cái đau ở đây không phải là người ta quý thánh giá quá, mà là họ quý sai cách. Họ nắm lấy biểu tượng nhưng không muốn đi vào mầu nhiệm. Họ giữ lấy dấu chỉ nhưng không muốn để dấu chỉ ấy biến đổi mình. Họ mong thánh giá bảo vệ họ khỏi thập giá đời mình, trong khi ý nghĩa thật của thánh giá là mời họ bước vào thập giá với Đức Kitô và để thập giá ấy trở thành đường cứu độ.
Thật ra, vật thánh không xấu. Truyền thống Công giáo luôn trân trọng các dấu chỉ, các á bí tích, các cử chỉ đạo đức cụ thể. Con người không phải là linh hồn thuần túy, nên họ cần những gì hữu hình để được nhắc nhớ, được nâng đỡ, được hướng lòng. Một cây thánh giá trên cổ, một ảnh tượng trong nhà, một tràng chuỗi trên tay, một giọt nước thánh nơi cửa ra vào, tất cả đều có thể là những điều rất đẹp nếu chúng giúp người ta nhớ mình thuộc về Chúa, quay về với Chúa, đặt ngày sống dưới ánh mắt Chúa. Nhưng vấn đề nằm ở đây: vật thánh chỉ có ý nghĩa khi nó mở lòng người ra với mầu nhiệm. Nếu nó bị tách khỏi đức tin sống động và đời sống hoán cải, nó sẽ rất dễ bị hiểu lầm như vật có công năng tự thân.
Một cây thánh giá không cứu con người theo kiểu bùa hộ mệnh. Điều cứu con người là Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh. Một cây thánh giá không bảo vệ ai cách thần kỳ nếu lòng họ không ở trong Chúa. Điều giữ gìn linh hồn là ân sủng, là đức tin, là sự kết hiệp sống động với Thiên Chúa. Một cây thánh giá không phải để treo đó như một hàng rào vô hình chặn xui rủi. Nó ở đó để nhắc ta nhớ tình yêu phải trả giá, sự sống nảy ra từ hiến dâng, và con đường theo Chúa không phải con đường tránh đau khổ bằng mọi giá, mà là con đường yêu ngay cả trong đau khổ.
Nhiều khi người ta thích giữ biểu tượng hơn là sống tinh thần của biểu tượng. Điều này không chỉ xảy ra với thánh giá mà với cả nhiều thực hành đạo đức khác. Biểu tượng thì dễ cầm, dễ treo, dễ mang, dễ mua, dễ bố trí trong không gian sống. Còn tinh thần thì khó. Tinh thần của thánh giá là tha thứ khi bị tổn thương. Là trung tín khi bị thử thách. Là khiêm nhường khi bị hiểu lầm. Là yêu khi không được đáp lại. Là vâng phục trong đêm tối. Là chấp nhận mất mình để điều tốt lớn hơn được sinh ra. Là dám để cái tôi bị đóng đinh để tình yêu có thể lớn lên. Những điều ấy không dễ. Vì thế, người ta vô thức thích bám vào cây thánh giá như vật thể hơn là để Thánh Giá bước vào cách sống.
Nhưng nếu không bước vào mầu nhiệm ấy, mọi cử chỉ tôn kính thánh giá đều có nguy cơ chỉ còn là hình thức. Người ta có thể hôn thánh giá rất sốt sắng trong phụng vụ, nhưng ngoài đời không chịu vác lấy phần thập giá của mình với lòng tin. Người ta có thể đeo thánh giá rất đẹp, nhưng trong các chọn lựa quan trọng lại sống hoàn toàn theo logic của thành công, an toàn, hơn thua và hưởng thụ. Người ta có thể treo thánh giá thật trang trọng trong nhà, nhưng trong gia đình thì lạnh lùng, cay nghiệt, ích kỷ, áp đặt. Như thế, thánh giá có hiện diện đó, nhưng chưa hề thật sự đi vào đời sống.
Khi một người bắt đầu hiểu thánh giá đúng nghĩa, họ sẽ không còn nhìn nó như vật ngăn cản vận rủi. Họ sẽ nhìn nó như gương mặt của tình yêu mạnh hơn sự dữ. Họ sẽ hiểu rằng theo Chúa không bảo đảm cho họ một cuộc đời không khổ, nhưng cho họ một cuộc đời không vô nghĩa. Họ sẽ hiểu rằng ơn cứu độ không nằm ở chỗ mình không bao giờ bị thương, mà ở chỗ những vết thương ấy có thể được kết hiệp với Chúa và trở nên nơi ân sủng chảy vào. Họ sẽ hiểu rằng thánh giá không hứa cho họ một đời dễ thở, nhưng hứa cho họ một tình yêu không bỏ họ giữa đêm tối.
Chính vì thế, khi mang thánh giá, điều quan trọng nhất không phải là mình có đeo hay không, mà là mình có sống điều mình đang mang hay không. Khi làm dấu thánh giá, điều quan trọng không phải là cử chỉ ấy có được thực hiện đủ trang nghiêm hay không, mà là mình có thật sự đặt trí lòng, thân xác, ngày sống, đau khổ, quyết định và hy vọng của mình dưới mầu nhiệm Thập Giá hay không. Khi treo thánh giá trong nhà, điều quan trọng không phải là vị trí của vật ấy đẹp đến mức nào, mà là các mối tương quan trong nhà ấy có đang dần giống tinh thần của Đức Kitô chịu đóng đinh hay không.
Thánh giá không phải bùa hộ mệnh, vì tình yêu không vận hành như bùa. Tình yêu không bảo kê con người khỏi mọi đau đớn, nhưng làm cho đau đớn không còn là nơi tận cùng. Tình yêu không cho con người quyền né tránh mọi mất mát, nhưng cho họ sức mạnh để đi qua mất mát mà không đánh mất linh hồn. Tình yêu không loại bỏ mọi thập giá, nhưng biến thập giá thành nơi gặp gỡ sâu nhất giữa Thiên Chúa và con người.
Và khi ai đó thật sự chạm vào thánh giá theo nghĩa ấy, họ bắt đầu thôi sợ. Không phải vì đời không còn chuyện đáng sợ, mà vì họ biết mình đang được yêu bởi một Tình Yêu đã đi qua cả sự chết. Khi ấy, họ không còn cần biến thánh giá thành lá bùa nữa. Vì họ đã gặp được Đấng đứng trên mọi nỗi sợ.
CHƯƠNG VIII
XIN LỄ ĐỂ “MUA MAY BÁN ĐẮT” VÀ NHỮNG BIẾN DẠNG CỦA MỘT HÀNH VI THIÊNG LIÊNG
Trong đời sống Công giáo, xin lễ là một việc rất đẹp. Đó là một thực hành phát xuất từ lòng tin của Hội Thánh vào giá trị vô cùng lớn lao của Thánh lễ, vào mầu nhiệm hiệp thông, vào sức mạnh cầu nguyện, vào sự liên đới thiêng liêng giữa các tín hữu còn sống với nhau và với những người đã qua đời. Khi một người xin lễ, điều sâu xa họ đang làm là đem một ý chỉ, một con người, một nỗi đau, một niềm hy vọng, một lời tạ ơn, một linh hồn, một gia đình, một biến cố đời mình đặt vào trong hy tế của Đức Kitô. Đó không phải là một thủ tục. Đó là một hành vi đức tin.
Nhưng cũng chính vì xin lễ là điều linh thiêng như thế, nên khi động cơ bị lệch, sự lệch ấy rất đáng buồn. Có những người xin lễ như một phản ứng của lòng tin. Nhưng cũng có những người xin lễ như đang tìm một đòn bẩy tâm linh cho công việc làm ăn, cho vận may, cho chuyện đời mau trôi chảy. Họ xin lễ không hẳn vì muốn kết hợp với hy tế của Chúa, mà vì nghĩ rằng nếu “làm lễ” thì chuyện của mình sẽ thuận lợi hơn. Có người xin lễ đầu năm để “mở hàng tinh thần” cho một năm buôn bán suôn sẻ. Có người xin lễ vì đang gặp chuyện xui và muốn “xả xui”. Có người nghĩ rằng chỉ cần dâng lễ, mọi thứ sẽ được xoay chuyển theo chiều hướng có lợi cho mình, dù lối sống, cách làm ăn, các tương quan và các lựa chọn căn bản của họ chẳng có gì thay đổi.
Thế là một hành vi thánh thiêng bị kéo về phía công năng. Thánh lễ không còn được nhìn như mầu nhiệm cứu độ, mà như phương tiện để giải quyết nhu cầu đời sống. Và từ đây, ta đi rất gần đến mê tín trá hình. Bởi xin lễ theo tinh thần Công giáo không phải là bỏ một điều gì đó để đổi lấy may mắn. Xin lễ là đưa một ý chỉ vào trái tim của Hội Thánh, vào lời cầu nguyện của cộng đoàn, vào hy tế cứu chuộc của Đức Kitô. Xin lễ không có giá trị như một giao dịch, nhưng như một hành vi đức tin và phó thác.
Nhiều người lẫn lộn điều này vì họ không được giúp hiểu chiều sâu của Thánh lễ. Họ thấy người ta “xin lễ”, “dâng lễ”, “làm lễ”, nên vô thức nghĩ rằng đây là một cách làm điều gì đó với trời cao để nhận lại hiệu quả. Cách nói bình dân đôi khi càng làm họ dễ hiểu sai hơn. Và vì đời sống con người vốn đầy nhu cầu thực tế, nên họ mang hết những bận tâm ấy vào việc xin lễ. Họ không sai khi dâng lên Chúa công việc làm ăn, sức khỏe, gia đình, tương lai. Chúa quan tâm đến tất cả những điều ấy. Nhưng điều quan trọng là họ dâng với tinh thần nào. Nếu là tinh thần tín thác, thì đó là đức tin. Nếu là tinh thần mặc cả, thì đó là lạm dụng.
Thật ra, có một dấu hiệu rất rõ để phân định. Nếu xin lễ mà làm cho một người lớn lên trong tín thác, biết sống ngay lành hơn, biết phó dâng hơn, biết kết hiệp với Chúa hơn, biết nhìn đời dưới ánh sáng vĩnh cửu hơn, thì hành vi ấy đang đi đúng hướng. Còn nếu xin lễ mà người ta chỉ mong chuyện đời dễ hơn nhưng không muốn đổi đời, không muốn từ bỏ gian dối, không muốn sống công bằng, không muốn yêu thương, không muốn sám hối, thì họ có thể đang sử dụng chính điều linh thánh để nuôi một cái tôi vụ lợi.
Điều này đặc biệt nguy hiểm khi nó làm người ta tưởng rằng mình đang rất đạo đức. Họ nghĩ mình có lòng vì vẫn thường xuyên xin lễ, dâng lễ, nhớ đến bàn thờ, nhớ đến ý chỉ. Nhưng nếu trái tim không được đụng tới, thì mọi sự vẫn có thể ở lại nơi bề mặt. Họ có thể dâng lễ cầu cho công việc thuận lợi, nhưng trong công việc ấy lại gian lận. Họ có thể xin lễ cầu bình an gia đình, nhưng chính họ lại không chịu nói lời xin lỗi, không chịu bỏ tính áp đặt, không chịu bớt ích kỷ, không chịu chữa lành các đổ vỡ. Họ có thể xin lễ cho linh hồn người thân, nhưng trong lòng lại không hề sống tinh thần hiệp thông, bác ái và hy vọng phục sinh. Khi ấy, Thánh lễ vẫn là thánh, nhưng người ta đến với Thánh lễ bằng một tâm thức lệch.
Không thể trách hoàn toàn những người đơn sơ, bởi nhiều khi họ chỉ mang cái nghèo nàn đức tin của mình mà đến với Chúa theo cách họ biết. Có khi đằng sau một lời xin lễ rất vụng về vẫn là một lòng trông cậy rất thật. Có khi phía sau động cơ chưa tinh tuyền vẫn có một hạt mầm đức tin cần được nâng đỡ. Vì thế, điều cần không phải là thái độ lên án lạnh lùng, mà là sự hướng dẫn dịu dàng nhưng rõ ràng. Phải giúp người ta hiểu rằng xin lễ không phải để “mua ơn”. Không phải để “đổi vận”. Không phải để “mở lộc”. Không phải để “trừ xui”. Xin lễ là để đặt đời mình, người thân mình, niềm vui nỗi buồn của mình vào trong hy tế yêu thương của Đức Kitô. Là để kết hiệp với Chúa. Là để học cách phó dâng. Là để nhìn đời bằng ánh sáng cứu độ.
Khi ai đó hiểu như thế, họ sẽ không còn xin lễ với tâm thế giao dịch nữa. Họ vẫn có thể xin cho công việc, cho sức khỏe, cho bình an, nhưng sâu hơn, họ xin cho mình biết sống đẹp lòng Chúa trong những điều ấy. Họ xin không chỉ để được, mà để thuộc về. Họ xin không chỉ để đường đời suôn sẻ, mà để dù đường đời có thế nào, họ vẫn không lìa xa Chúa. Họ xin không chỉ để thành công, mà để thành công không làm họ kiêu ngạo, thất bại không làm họ mất lòng tin, khó khăn không làm họ đánh mất sự thật, tiền bạc không cướp mất linh hồn họ.
Đó là chỗ một hành vi bề ngoài giống nhau nhưng ý nghĩa bên trong rất khác. Cùng là xin lễ, nhưng một đàng là lời thưa của đức tin, một đàng là thao tác của mê tín. Cùng là dâng ý lễ, nhưng một đàng là phó thác, một đàng là tính toán. Cùng là đứng trước bàn thờ, nhưng một đàng là người con, một đàng là kẻ mặc cả.
Thánh lễ quá cao quý để bị kéo xuống thành công cụ làm ăn. Bàn thờ quá thánh để bị dùng như nơi giao dịch với trời. Máu Chúa Kitô quá đắt để bị hiểu như một thứ bảo kê cho vận may trần thế. Và linh hồn con người cũng quá đáng quý để cứ mãi đứng trước mầu nhiệm cứu độ mà chỉ chăm chăm hỏi điều gì có lợi cho mình.
Cho nên, nếu ai đó nhận ra mình từng xin lễ theo cách vụ lợi, điều đầu tiên không phải là xấu hổ rồi bỏ luôn, nhưng là hoán cải cái nhìn. Hãy tiếp tục xin lễ, nhưng xin như một người tin. Hãy tiếp tục dâng ý chỉ, nhưng dâng như một người phó thác. Hãy tiếp tục đến bàn thờ, nhưng đến như một người con muốn được Chúa biến đổi. Khi ấy, Thánh lễ sẽ không còn là nơi ta tìm cách xoay chuyển số phận theo ý mình, mà là nơi ta học để đời mình được neo vào tình yêu cứu độ của Thiên Chúa.
CHƯƠNG IX
GIỮ HÌNH THỨC ĐẠO ĐỨC BÊN NGOÀI ĐỂ CHE GIẤU ĐỜI SỐNG BÊN TRONG
Có một kiểu lạm dụng đức tin còn đau hơn cả mê tín thô sơ, đó là khi con người dùng chính các hình thức đạo đức để che đi sự thật bên trong của mình. Họ vẫn giữ vẻ sốt sắng, vẫn hiện diện trong các sinh hoạt đạo, vẫn đọc kinh, vẫn đi lễ, vẫn nói những lời rất đạo đức, nhưng tất cả những điều ấy không còn là con đường để họ đến gần sự thật, mà trở thành lớp áo để họ tránh phải đối diện với sự thật. Đó là lúc tôn giáo không còn giúp linh hồn hoán cải, mà bị biến thành nơi trú ẩn cho những vùng tối chưa chịu bước ra ánh sáng.
Có những người càng bất an bên trong lại càng chăm lo vẻ đạo đức bên ngoài. Không phải vì họ xấu hoàn toàn, nhưng vì họ vô thức cảm thấy rằng nếu vẫn giữ được bộ mặt tôn giáo, thì mình còn có thể yên tâm phần nào. Họ đi lễ đều nhưng không chịu nhìn vào sự cay đắng đang lớn dần trong lòng. Họ đọc kinh nhiều nhưng không chịu thừa nhận mình đang sống giả dối trong một tương quan. Họ nhiệt thành việc nhà thờ nhưng không chịu nhìn ra cách mình làm tổn thương gia đình. Họ tỏ ra khiêm nhường nơi công cộng nhưng trong thâm tâm lại đầy nhu cầu hơn thua, được công nhận, được khen, được coi trọng. Và bởi vì tất cả được phủ lên bằng một bầu khí tôn giáo, nên ngay cả chính họ cũng khó nhận ra mình đang dùng đạo đức để trốn tránh cuộc hoán cải thật.
Điều này rất giống với thái độ của những người biệt phái mà Đức Giêsu từng cảnh báo: bên ngoài sạch sẽ, đúng chuẩn, nghiêm túc, đạo hạnh; bên trong lại thiếu lòng thương xót, thiếu sự thật, thiếu sự trong sạch của trái tim. Vấn đề không phải ở chỗ các thực hành đạo đức ấy xấu. Vấn đề là khi chúng bị tách khỏi việc biến đổi nội tâm, chúng có thể trở thành mặt nạ. Và một khi đã đeo mặt nạ quá lâu, con người sẽ dần quen với việc sống hai lớp: một lớp cho Chúa và cộng đoàn nhìn thấy, một lớp thực sự của mình mà chính mình cũng không muốn chạm vào.
Đây là một cám dỗ rất tinh vi, vì sống đạo bên ngoài bao giờ cũng dễ hơn để Chúa đụng tới bên trong. Đi lễ đúng giờ dễ hơn tha thứ cho người đã làm mình đau. Đọc thêm vài chuỗi kinh dễ hơn thú nhận mình đang ghen tị. Dâng thêm ý lễ dễ hơn thay đổi một kiểu làm ăn không công bằng. Tích cực trong hội đoàn dễ hơn chữa lành thái độ độc đoán trong gia đình. Nói về Chúa dễ hơn sống thật với Chúa. Và vì cái dễ ấy có hình thức rất tốt, người ta dễ lầm tưởng rằng mình đang tiến bộ thiêng liêng, trong khi thực ra mình chỉ đang di chuyển trong vòng tròn của các việc đạo đức mà chưa bước được vào trung tâm của sự hoán cải.
Sự hoán cải luôn đau vì nó đụng vào bản ngã. Nó không chỉ đòi thêm việc làm, mà đòi để Chúa soi vào những góc mình muốn giấu. Nó không chỉ mời gọi bề ngoài, mà đòi trái tim. Nó không chỉ nói “hãy làm”, mà còn nói “hãy bỏ”, “hãy nhìn lại”, “hãy thú nhận”, “hãy sửa”, “hãy chết đi cho cái tôi của mình”. Chính vì điều đó quá khó, nhiều người vô thức thay thế nó bằng một thứ đạo đức an toàn hơn: làm thêm việc lành, tham dự thêm sinh hoạt, bày tỏ thêm lòng sốt sắng. Không phải tất cả những điều ấy đều giả, nhưng nếu nó được dùng để né sự thật, thì nó đang trở thành một hình thức lạm dụng đức tin.
Và hậu quả là gì? Hậu quả là người ta có thể sống rất lâu trong ảo tưởng mình ổn. Họ nhìn mình qua gương của những thực hành bên ngoài nên thấy tạm yên lòng. Họ so sánh với những người ít đi lễ hơn, ít tham gia hơn, ít đọc kinh hơn, rồi tự nhủ rằng mình vẫn tốt. Nhưng cái gương ấy không nói gì nhiều về trái tim. Một người có thể hơn người khác ở số lần đi lễ, nhưng kém rất xa ở lòng thương xót. Một người có thể hơn người khác ở mức độ tham gia sinh hoạt đạo, nhưng thiếu hoàn toàn sự chân thành. Một người có thể giữ đủ mọi hình thức đạo đức, nhưng trong nhà lại là nguồn gây ngột ngạt, tổn thương, áp lực và sợ hãi cho những người thân yêu.
Có lẽ đây là một trong những lý do khiến nhiều người trẻ xa dần khỏi đời sống đạo. Không phải vì họ ghét Chúa, mà vì họ bị tổn thương khi thấy sự chênh lệch giữa lời nói đạo đức và đời sống thật nơi những người lớn. Họ thấy có những người đi lễ rất đều nhưng sống rất khó chịu. Họ thấy có những người nói nhiều về Chúa nhưng thiếu nhân bản, thiếu lắng nghe, thiếu công bằng, thiếu tử tế. Họ thấy có những người mang vẻ đạo mạo nhưng trong nhà lại độc đoán, ngoài đời lại toan tính, trong cộng đoàn lại thích chia rẽ. Những điều ấy không làm cho Tin Mừng xấu đi, nhưng làm cho dung mạo Tin Mừng bị che khuất. Và đó cũng là một kiểu lạm dụng đức tin: dùng cái tên của Chúa để giữ lấy hình ảnh của mình trong khi đời sống thật chưa chịu quy phục Ngài.
Đức tin thật không sợ sự thật. Trái lại, nó dẫn con người vào sự thật. Người thật sự có đức tin không cần phải tô bóng mình bằng lớp sơn đạo đức. Họ có thể yếu đuối, có thể vấp ngã, có thể còn nhiều giới hạn, nhưng họ không muốn dùng việc đạo đức để che điều đó. Họ dùng việc đạo đức để xin ơn chữa lành điều đó. Họ không đi lễ để chứng minh mình tốt. Họ đi lễ vì biết mình cần được cứu. Họ không đọc kinh để tạo hình ảnh đạo hạnh. Họ đọc kinh vì trái tim mình còn nhiều hỗn loạn cần được Chúa sắp lại. Họ không tham gia phục vụ để được thấy là nhiệt thành. Họ phục vụ vì biết mình đã được yêu và muốn đáp lại bằng tình yêu.
Khác biệt nằm ở đó. Một người dùng đạo đức để che giấu bên trong sẽ dần dần cứng lại. Một người dùng đạo đức để mở lòng cho Chúa sẽ dần dần mềm ra. Một người giữ hình thức để bảo vệ bản ngã sẽ dễ trở nên phán xét, khó chịu, nặng nề. Một người thật sự để Chúa làm việc sẽ dần dần khiêm tốn, hiền lành và có lòng thương xót hơn.
Cho nên, điều nguy hiểm nhất không phải là mình có nhiều việc đạo đức, mà là mình bám vào chúng như bằng chứng để khỏi phải đi sâu vào hoán cải. Cần đi lễ, nhưng đừng dừng ở đi lễ. Cần đọc kinh, nhưng đừng dừng ở đọc kinh. Cần xin lễ, làm việc bác ái, giữ các kỷ luật thiêng liêng, nhưng đừng lấy những điều ấy làm bình phong cho một trái tim không muốn đổi mới. Chúa không cần những vỏ bọc đẹp. Chúa cần con tim thật. Chúa không cần một vẻ ngoài hoàn chỉnh. Chúa cần một linh hồn chịu để Ngài nhào nặn. Chúa không cần con người diễn cho Ngài xem đời sống đạo đức của mình. Chúa cần con người dám bước ra khỏi chỗ nấp và nói: lạy Chúa, con đang không ổn, xin cứu con.
Đó mới là lúc đức tin bắt đầu chạm vào sự thật. Và chỉ nơi sự thật, đức tin mới được chữa lành khỏi mọi lạm dụng.
CHƯƠNG X
TÔN GIÁO KHÔNG PHẢI ĐỂ KIỂM SOÁT THIÊN CHÚA, MÀ ĐỂ PHÓ THÁC CHÍNH MÌNH
Có một cám dỗ rất sâu nằm bên dưới hầu hết những lệch lạc của đời sống đạo, đó là cám dỗ kiểm soát. Con người luôn thấy bất an trước những gì mình không nắm được: tương lai, bệnh tật, cái chết, lòng người, thất bại, đổ vỡ, tai nạn, đổi thay, và vô số bất định khác. Từ nỗi bất an ấy, con người luôn muốn tìm một cách để chủ động hơn, để bớt bị động hơn, để có cảm giác mình nắm được một phần cuộc sống. Trong những lãnh vực hữu hình, người ta kiểm soát bằng tính toán, bằng tiền bạc, bằng quyền lực, bằng kế hoạch. Nhưng trong những vùng mờ của số phận, người ta dễ đi tìm một loại kiểm soát khác: kiểm soát tâm linh.
Và khi tâm thức ấy chui vào đời sống đạo, tôn giáo bắt đầu bị bóp méo. Người ta không còn đến với Chúa như đến với mầu nhiệm của tình yêu và tự do, mà như đến với một quyền năng cần được tác động đúng cách để đem lại kết quả mình muốn. Họ tìm những công thức, những chuỗi thực hành, những kiểu dâng hiến, những cách xin xỏ, những nơi chốn, những thời điểm, những lời khấn, những nghi thức, với hy vọng rằng nếu mọi thứ được làm đủ, làm đúng, làm đẹp, thì Thiên Chúa sẽ phản hồi theo hướng có lợi cho mình. Đó chính là lúc tôn giáo bị kéo từ phó thác sang kiểm soát.
Nhưng Thiên Chúa không bao giờ là đối tượng để con người thao túng. Ngài không phải một quyền lực có thể được vận hành bằng kỹ thuật tôn giáo. Ngài không phải một hệ thống phản ứng với những thao tác đúng chuẩn. Ngài là Thiên Chúa hằng sống, là Cha, là Đấng Tự Do tuyệt đối, là Tình Yêu không thể bị mua chuộc, không thể bị điều khiển, không thể bị ép phải phục vụ ý riêng của con người. Một khi quên điều ấy, người ta sẽ dễ biến mọi việc đạo đức thành nỗ lực khéo léo nhằm xoay chuyển ý Chúa về phía ý mình.
Vì thế, càng muốn kiểm soát Thiên Chúa, con người càng xa đức tin thật. Bởi đức tin thật không phải là cây gậy để con người gõ lên cánh cửa trời cao cho đến khi được điều mình muốn. Đức tin thật là hành vi của người biết mình không nắm hết, không hiểu hết, không làm chủ được hết, nên trao chính đời mình vào tay Thiên Chúa. Đức tin không phát sinh từ ảo tưởng quyền lực, mà từ sự khiêm tốn của kẻ biết mình là thụ tạo. Đức tin không bắt nguồn ở chỗ “con sẽ khiến Chúa làm theo”, mà ở chỗ “con xin Chúa làm điều tốt nhất cho linh hồn con, dù con chưa hiểu hết”.
Phó thác là điều rất khó vì nó buộc con người từ bỏ vai trò trung tâm. Khi còn muốn kiểm soát, con người vẫn là chủ. Chúa chỉ là sức mạnh hỗ trợ thêm cho dự án của họ. Nhưng khi phó thác thật, họ phải chấp nhận rằng Chúa là Chúa, còn mình chỉ là người được yêu và được dẫn dắt. Họ phải chấp nhận rằng có những điều mình không thể đòi. Có những lời cầu nguyện không được đáp theo cách mình nghĩ. Có những cánh cửa không mở ra dù mình đã khấn xin tha thiết. Có những đau khổ không biến mất dù mình đã dâng biết bao nước mắt. Phó thác không phải là thôi không xin nữa, mà là xin trong tư thế của người con, chứ không phải của người điều hành.
Chính ở đây, sự trưởng thành thiêng liêng bắt đầu. Một người còn sống trong kiểm soát sẽ luôn bất an. Vì đời không bao giờ chắc như họ muốn. Họ sẽ luôn cố thêm một điều gì đó cho đủ: thêm lời khấn, thêm hy sinh, thêm nơi này nơi nọ, thêm người này người kia, thêm phương thức nọ phương thức kia. Họ luôn thấy mình phải làm thêm để yên tâm. Và càng như thế, họ càng không bình an. Còn người bắt đầu biết phó thác thì khác. Họ vẫn cầu nguyện, vẫn xin, vẫn nỗ lực, vẫn làm điều thiện hảo, nhưng lòng họ không còn căng ra như một bàn tay siết chặt số phận. Họ dần mở ra như một bàn tay đặt vào tay Chúa.
Tôn giáo chỉ thật sự là tôn giáo khi nó dẫn con người đến chỗ trao chính mình cho Thiên Chúa. Nếu nó chỉ được dùng để ép trời cao phục vụ các kế hoạch trần gian, thì đó không còn là thờ phượng nữa. Đó chỉ là sử dụng thế giới thiêng để làm lợi cho cái tôi. Và cái tôi ấy càng được hỗ trợ, nó càng ít muốn chết đi. Nó càng ít muốn sám hối. Nó càng ít muốn thay đổi. Nó càng khéo khoác áo đạo đức cho nhu cầu thống trị của mình.
Đức Giêsu trong Tin Mừng không dạy các môn đệ cách điều khiển Thiên Chúa. Ngài dạy họ cầu nguyện: xin cho Danh Cha cả sáng, Nước Cha trị đến, Ý Cha thể hiện. Chỉ ba lời ấy thôi đã đủ đảo lộn toàn bộ tâm thức mê tín. Bởi ở đó, trọng tâm không còn là ý riêng con người nữa. Trọng tâm là Thiên Chúa. Cầu nguyện Kitô giáo, nếu sống đúng nghĩa, không đào tạo những người biết dùng ngôn ngữ đạo đức để theo đuổi quyền lợi của mình. Nó đào tạo những người biết để cho đời mình được đặt vào trật tự của Thiên Chúa.
Đây không phải là điều làm con người mất tự do. Trái lại, đó là lúc họ được giải thoát khỏi gánh nặng phải làm chủ những điều vượt quá khả năng của mình. Có bao nhiêu nỗi mệt mỏi trong đời đến từ việc con người cố kiểm soát thứ không thể kiểm soát: lòng người khác, tương lai, thời gian, kết quả, số phận. Khi đem chính thái độ ấy vào đời sống đạo, họ chỉ làm cho linh hồn mình thêm căng. Nhưng khi họ thật sự học phó thác, một không gian rất sâu của bình an mở ra. Không phải bình an của người đã có mọi bảo đảm, mà là bình an của người biết mình đang ở trong tay Đấng đáng tin.
Phó thác không phải thụ động. Phó thác không phải bỏ mặc. Phó thác không phải lười biếng hay né tránh trách nhiệm. Phó thác là làm tất cả những gì mình phải làm trong sự ngay lành, rồi trao phần vượt ngoài mình cho Chúa. Phó thác là sống trọn điều đúng, nhưng không thần thánh hóa khả năng của bản thân. Phó thác là nỗ lực nhưng không cuồng kiểm soát. Là cầu nguyện nhưng không mặc cả. Là hy vọng nhưng không đòi bảo đảm. Là yêu mến nhưng không tìm cách bắt Chúa ký tên vào mọi dự án của mình.
Chỉ khi ấy, tôn giáo mới thôi là công cụ. Nó trở lại là nơi gặp gỡ. Là nơi con người quỳ xuống không phải để sắp xếp Thiên Chúa, mà để mình được Thiên Chúa sắp xếp lại. Không phải để nắm lấy Ngài, mà để mình được Ngài nắm lấy. Không phải để bắt trời cao đáp ứng tất cả, mà để linh hồn được dạy sống như con cái trong nhà Cha.
Đó là điểm phân biệt rất sâu giữa mê tín và đức tin. Mê tín muốn kiểm soát. Đức tin dám phó thác. Mê tín dùng điều thiêng cho cái tôi. Đức tin dâng cái tôi cho Thiên Chúa. Mê tín càng làm con người căng ra. Đức tin làm con người bình an hơn, ngay cả khi đời chưa bớt sóng gió.
CHƯƠNG XI
KHI NỖI LO ÂU ĐỘI LỐT LÒNG ĐẠO ĐỨC
Có những nỗi lo không xuất hiện với bộ mặt trần trụi của nó. Nó không đến và nói thẳng rằng: tôi là bất an, tôi là sợ hãi, tôi là hoảng hốt trước cuộc đời. Nó khôn hơn thế. Nó học cách mặc áo đạo đức. Nó học cách nói giọng rất ngoan đạo. Nó học cách đi vào nhà thờ, cầm tràng hạt, quỳ rất sốt sắng, chắp tay rất khiêm cung, nói rất nhiều về Chúa, về Đức Mẹ, về các thánh, về bình an, về ơn lành. Nhưng tận sâu bên trong, điều đang vận hành không hẳn là lòng mến, mà là một nỗi lo chưa được chữa lành. Và bởi vì nỗi lo ấy mặc áo đạo đức, nên người ta rất khó nhận ra nó.
Nỗi lo âu đội lốt lòng đạo đức là một trong những điều âm thầm nhất nhưng cũng phổ biến nhất trong đời sống thiêng liêng. Người mắc vào đó nhiều khi không hề có ý xấu. Họ không muốn xúc phạm Chúa. Họ không cố tình lạm dụng đức tin. Họ thật sự nghĩ rằng mình đang sống đạo tốt. Nhưng vì lòng họ quá bất an, nên cả đời sống tôn giáo dần dần bị nhuốm màu của nỗi sợ. Họ làm việc đạo không còn từ chỗ được lôi kéo bởi tình yêu, mà từ chỗ bị thúc đẩy bởi một cảm giác phải làm cho yên tâm. Họ không đọc kinh vì nhớ Chúa, mà vì sợ nếu không đọc thì chuyện gì đó sẽ không ổn. Họ không đi lễ vì khát được gặp Chúa, mà vì sợ nếu bỏ thì sẽ bị mất ơn, bị Chúa không thương, bị đời sống gặp trục trặc. Họ không xin lễ vì lòng hiệp thông, mà vì sợ để trống thì điều xấu sẽ chen vào.
Cái nguy của kiểu sống đạo này là nó làm cho linh hồn từ từ mệt mỏi. Ban đầu, người ta có thể cảm thấy mình rất sốt sắng. Vì thật sự họ làm nhiều, giữ nhiều, nhớ nhiều, lo nhiều. Nhưng dần dần, đời sống nội tâm của họ không nở ra, mà co lại. Không gian của tự do, của niềm vui, của sự đơn sơ nơi người con trước mặt Cha, từ từ biến mất. Thay vào đó là một tâm lý luôn canh chừng. Canh chừng mình thiếu sót. Canh chừng những điều xấu có thể xảy ra. Canh chừng những nguy cơ vô hình. Canh chừng cảm giác mình chưa làm đủ để được bảo vệ. Và như thế, họ càng giữ đạo càng mệt, càng cầu nguyện càng căng, càng tìm Chúa càng thấy mình như phải lao lực thêm để duy trì một thứ an toàn thiêng liêng nào đó.
Nhưng lòng đạo đức thật không làm người ta căng như thế. Đức tin thật có thể đòi hy sinh, có thể đòi kỷ luật, có thể đòi trung thành, nhưng trong chiều sâu, nó đưa con người đến một sự nghỉ ngơi thiêng liêng. Không phải nghỉ ngơi theo nghĩa trốn tránh cuộc đời, mà là sự nghỉ ngơi của người biết mình không còn phải cứu mình nữa. Sự nghỉ ngơi của người biết rằng Thiên Chúa không phải một vị thần khó chiều cần được xoa dịu liên tục, nhưng là Cha đang yêu thương mình ngay cả khi mình còn vụng về. Sự nghỉ ngơi của người biết rằng điều nâng đỡ đời mình không nằm ở mức độ hoàn hảo của các thực hành đạo đức, mà ở lòng thương xót của Chúa.
Nếu ai đó càng sống đạo càng mất bình an, càng đi vào đạo càng thấy bị ám ảnh, càng cầu nguyện càng thấy sợ, thì có thể đó là dấu hiệu phải dừng lại để xét lại. Bởi đức tin không được ban để đè nặng con người. Đức tin không phải là một hệ thống những trách nhiệm tâm linh được dựng lên để con người không dám thở mạnh kẻo làm sai. Đức tin là tin vui. Mà tin vui không phải lúc nào cũng dễ, nhưng chắc chắn không bao giờ được phép trở thành một cỗ máy tạo lo âu.
Có những người không nhận ra điều này vì họ đã quen từ rất lâu với kiểu sống đạo nặng nghĩa vụ. Họ lớn lên trong những lời nhắc nhở đầy tính răn đe. Họ được dạy về Chúa trước hết như Đấng quan sát lỗi lầm, như Đấng dễ phật ý, như Đấng cần được “giữ cho đúng”, hơn là như một Người Cha nhân hậu. Họ học cầu nguyện trong nỗi sợ bị phạt, học đi lễ trong nỗi sợ mắc lỗi, học giữ đạo trong nỗi sợ mình không đủ điều kiện để được thương. Những hạt giống ấy, nếu không được thanh luyện, sẽ lớn lên thành một kiểu đạo đức căng cứng, nơi mọi thực hành tôn giáo đều bị nỗi lo âu chiếm lấy.
Thế nên, nhiều khi điều phải chữa không chỉ là vài hành vi mê tín hay vài thói quen lệch lạc. Điều phải chữa sâu hơn là hình ảnh Thiên Chúa trong lòng người. Khi một người nghĩ về Chúa như nghĩ về một quyền lực khó lường, họ sẽ luôn sống trong cảnh phải dò ý, phải làm vừa lòng, phải giữ cho chắc, phải xin cho đúng, phải thêm cho đủ. Nhưng khi họ gặp lại dung mạo thật của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu Kitô, nơi khuôn mặt của lòng thương xót, nơi Đấng đi tìm chiên lạc, ôm lấy người tội lỗi, tha cho kẻ yếu đuối, khóc với người đau khổ, kiên nhẫn với người chậm tin, thì bên trong họ có gì đó bắt đầu tan chảy. Họ không còn thấy mình phải “quản trị tương quan với Chúa” bằng nỗi sợ nữa. Họ bắt đầu học sống như con.
Người con vẫn có thể run. Người con vẫn có thể yếu. Người con vẫn có thể mang trong lòng biết bao nỗi lo của cuộc sống. Nhưng người con không còn sống bằng ám ảnh phải làm mọi thứ cho đúng để được yêu. Người con sống từ chỗ biết mình đã được yêu. Và từ đó, mọi việc đạo đức thay đổi ý nghĩa. Đi lễ không còn là để “tránh mất ơn”, mà là để ở với Chúa. Cầu nguyện không còn là để “chặn điều xấu”, mà là để ở lại trong tương quan. Đeo thánh giá không còn là để “cho chắc ăn”, mà là để nhắc mình thuộc về Đấng đã yêu mình đến cùng. Xin lễ không còn là để “mở lối”, mà là để phó dâng. Xưng tội không còn là để “giải quyết hồ sơ thiêng liêng”, mà là để được chữa lành và làm mới lại trong ân sủng.
Khi nỗi lo âu không còn đội lốt lòng đạo đức nữa, linh hồn bắt đầu thở. Và chính lúc ấy, các việc đạo đức mới lấy lại được vẻ đẹp ban đầu của chúng. Chúng không còn là những thao tác để giữ an toàn, mà là những cử chỉ yêu thương. Chúng không còn là những việc phải làm để tránh điều xấu, mà là những cách thế cụ thể để sống trong ánh sáng của Chúa. Chúng không còn phát ra từ một trái tim co rúm, mà từ một trái tim đang học mở ra.
Nếu cần một dấu chỉ để nhận ra mình đang sống đức tin thật hay chỉ đang để nỗi lo mặc áo đạo đức, thì có lẽ dấu chỉ ấy là đây: sau tất cả những việc đạo đức tôi làm, tôi có trở nên hiền hơn, tự do hơn, bình an hơn, phó thác hơn không? Hay tôi chỉ trở nên căng hơn, nặng hơn, dễ sợ hơn, dễ xét đoán hơn? Một đời sống thiêng liêng đúng nghĩa không làm con người thành những kẻ hoảng loạn có tổ chức. Nó làm họ thành những người yếu đuối nhưng biết nơi nương tựa.
Và đó mới là vẻ đẹp thật của lòng đạo đức Kitô giáo.
CHƯƠNG XII
MÊ TÍN TRÁ HÌNH LÀM BIẾN DẠNG KHUÔN MẶT CỦA THIÊN CHÚA TRONG LÒNG NGƯỜI
Điều đáng sợ nhất của mê tín trá hình không chỉ là nó tạo ra những thực hành sai lệch, nhưng là nó làm méo mó chính hình ảnh Thiên Chúa trong lòng con người. Một khi hình ảnh ấy méo đi, tất cả đời sống đức tin cũng sẽ méo theo. Người ta có thể vẫn gọi đúng tên Thiên Chúa, vẫn dùng ngôn ngữ Công giáo, vẫn đứng trong nhà thờ, nhưng sâu trong nội tâm, Thiên Chúa mà họ đang liên hệ cùng không còn là Thiên Chúa được Đức Giêsu mặc khải nữa. Ngài bị thay thế bằng một hình ảnh khác: lạnh hơn, xa hơn, khó đoán hơn, dễ giận hơn, dễ bị mua chuộc hơn, hoặc dễ bị thao túng hơn.
Có người nhìn Thiên Chúa như một Đấng chỉ canh xem mình sai chỗ nào để rút ơn. Có người nhìn Ngài như một quyền lực tối cao phải được thỏa mãn bằng những thực hành đủ chuẩn. Có người nhìn Ngài như một thế lực ban phát những điều tốt nếu mình biết xin đúng cách. Có người nhìn Ngài như một vị quan trời, nơi con người phải dâng trình thật đủ để mong được chấp thuận. Có người nhìn Ngài như một nguồn bảo kê tâm linh cho cuộc sống trần thế. Những hình ảnh ấy có thể rất khác nhau về mức độ, nhưng đều có một điểm chung: ở đó, Thiên Chúa không còn là Cha.
Khi Thiên Chúa không còn là Cha, đức tin sẽ mất nền. Vì cốt lõi của Kitô giáo không chỉ là tin có Thiên Chúa, mà là tin vào Thiên Chúa được Đức Kitô mặc khải: một Thiên Chúa yêu thương, chủ động tìm kiếm, tha thứ, nâng dậy, nhẫn nại, trung tín, và muốn cứu con người khỏi nô lệ của tội lỗi lẫn sợ hãi. Nếu hình ảnh ấy bị bóp méo, người ta có thể sống rất “đạo” nhưng không hề sống trong tinh thần của Tin Mừng. Họ sẽ sống với Chúa như sống với một sức mạnh phải đối phó, hơn là một tình yêu phải đáp trả.
Điều này giải thích vì sao có những người giữ đạo nhiều năm mà nội tâm vẫn nặng nề. Vì họ chưa bao giờ thật sự được tự do trước mặt Chúa. Họ không thấy mình là con, nên họ không thể sống như con. Họ chỉ thấy mình như kẻ phải tự chứng minh, tự làm vừa lòng, tự lo cho đủ, tự tìm cách được chấp nhận. Từ đó, các việc đạo đức của họ có thể rất nhiều, nhưng niềm vui rất ít. Họ nói nhiều về bổn phận, nhưng ít nói về ân sủng. Họ nhấn mạnh đến chuyện phải làm, nhưng rất ít cảm nhận được niềm biết ơn vì đã được yêu. Họ khuyên người khác giữ đạo, nhưng chính họ cũng chưa sống đạo như một tương quan dưỡng nuôi linh hồn.
Một Thiên Chúa méo mó sẽ sản sinh ra một kiểu sống đạo méo mó. Nếu tôi tin Thiên Chúa dễ giận, tôi sẽ sống trong sợ hãi. Nếu tôi tin Ngài có thể bị tác động bằng những thực hành đúng mức, tôi sẽ sống đạo theo kiểu tính toán. Nếu tôi tin Ngài chủ yếu là Đấng ban phát thuận lợi, tôi sẽ chỉ tìm đến Ngài khi có nhu cầu. Nếu tôi tin Ngài giống một quyền lực tâm linh cạnh tranh với các thế lực khác trong vũ trụ, tôi sẽ sống trong lo âu và pha trộn đủ kiểu để tự bảo vệ. Chỉ khi tôi biết Ngài là Cha, đức tin mới có thể thở bằng hơi thở của tự do.
Nhưng làm sao một người có thể gặp lại khuôn mặt thật của Thiên Chúa khi họ đã quen với một hình ảnh méo mó suốt bao năm? Đây không phải chuyện chỉ cần nghe một bài giảng là đủ. Bởi hình ảnh về Thiên Chúa thường được hình thành rất sâu từ tuổi thơ, từ những gì người ta được dạy, từ cách người lớn nói về Chúa, từ các trải nghiệm đầu đời, từ những tổn thương tâm lý, từ sự giáo dục có khi quá nhấn mạnh hình phạt mà thiếu lòng thương xót. Có người mang vào tương quan với Chúa toàn bộ kinh nghiệm đau đớn của mình về cha mẹ nghiêm khắc, về những người có quyền áp đặt, về những môi trường thiếu dịu dàng. Thế là dù miệng nói Thiên Chúa là Cha, lòng họ lại liên tưởng đến một hình ảnh làm mình co lại hơn là nở ra.
Vì thế, muốn chữa lành mê tín trá hình, phải đi rất sâu vào việc chữa lành hình ảnh Thiên Chúa. Phải giúp con người không chỉ biết giáo lý bằng đầu, mà nếm được Tin Mừng bằng tim. Phải giúp họ ngồi thật lâu trước những trang Phúc Âm, nơi Đức Giêsu hiện ra không như một Đấng tạo áp lực, mà như một Đấng mời gọi. Một Đấng không đập nát cây lau bị giập, không dập tắt tim đèn còn khói. Một Đấng ăn uống với người tội lỗi. Một Đấng khóc trước mồ bạn mình. Một Đấng tha cho người phụ nữ ngoại tình. Một Đấng kiên nhẫn với Phêrô sau những lần yếu đuối. Một Đấng trên thập giá vẫn cầu xin cho kẻ giết mình. Chính nơi Đức Giêsu, khuôn mặt thật của Thiên Chúa mới hiện ra trọn vẹn. Và chỉ khi nhìn vào khuôn mặt ấy đủ lâu, người ta mới bắt đầu thôi sợ theo kiểu nô lệ.
Có một điều rất đẹp xảy ra khi hình ảnh Thiên Chúa trong lòng được chữa lành: người ta không còn muốn dùng Ngài nữa. Người ta bắt đầu yêu Ngài. Khi còn thấy Chúa như một quyền lực, con người sẽ luôn muốn tận dụng. Nhưng khi gặp Ngài như Cha, họ sẽ muốn thuộc về. Khi còn nghĩ Chúa là nơi để xin cho đủ thứ, họ sẽ đến với Ngài chủ yếu bằng nhu cầu. Nhưng khi nếm được tình yêu của Ngài, họ sẽ đến bằng lòng biết ơn. Khi còn sợ Chúa như sợ một thế lực khó lường, họ sẽ sống trong canh chừng. Nhưng khi thật sự biết Ngài là Cha, họ sẽ có can đảm thưa với Ngài cả những điều xấu hổ nhất, yếu đuối nhất, thật nhất của mình.
Chỉ một thay đổi đó thôi đã đủ làm tan đi rất nhiều hình thức mê tín trá hình. Bởi mê tín phát triển mạnh trong nơi nào trái tim chưa biết mình được yêu. Còn nơi nào một linh hồn thật sự biết mình được yêu vô điều kiện, nơi ấy mê tín dần dần mất đất sống. Không phải vì người ấy không còn thử thách, nhưng vì họ không còn cần kéo Thiên Chúa xuống làm công cụ cho nỗi sợ của mình nữa. Họ có thể vẫn run, vẫn khóc, vẫn xin, vẫn yếu, nhưng họ làm tất cả như người con trong vòng tay Cha, không phải như kẻ phải tự mua lấy sự an toàn.
Và đó chính là một trong những cuộc hoán cải quan trọng nhất mà đời sống đạo hôm nay rất cần: hoán cải hình ảnh về Thiên Chúa. Không chỉ sửa vài hành vi bên ngoài, mà trả lại cho lòng người dung mạo thật của Đấng mà họ tin. Bởi chỉ khi Thiên Chúa được nhìn lại cho đúng, đức tin mới có thể được sống cho đúng.
CHƯƠNG XIII
NGƯỜI NGOÀI ĐẠO NHÌN THẤY GÌ KHI ĐỨC TIN BỊ BÓP MÉO
Có những vết thương không chỉ làm đau người ở bên trong, mà còn làm khuôn mặt của cả một cộng đoàn trở nên khó nhận ra trong mắt người ngoài. Khi đức tin bị bóp méo bởi mê tín trá hình, hậu quả không dừng lại ở người đang sống lệch lạc ấy. Nó còn lan ra như một thứ bóng mờ trên dung mạo của Kitô giáo giữa đời. Nhiều người chưa tin, hoặc đang tìm hiểu đạo, hoặc đang đứng bên ngưỡng cửa của đức tin, đã không gặp được vẻ đẹp thật của Tin Mừng vì điều đầu tiên họ thấy là những biểu hiện méo mó nơi người có đạo.
Họ thấy có những người đi lễ rất đều nhưng vẫn rất sợ bói toán, giờ giấc, vận hạn. Họ thấy có những người rất thích xin lễ nhưng nói về thánh lễ như nói về một cách để “giải hạn” hay “mở lộc”. Họ thấy có những người mang thánh giá, ảnh tượng, chuỗi hạt, nhưng lại nói và sống như thể đó là những đồ vật có khả năng trấn yểm hay bảo vệ. Họ thấy có những lời khấn hứa với Chúa được nói ra với giọng điệu rất giống những cuộc đổi chác. Họ thấy có những người nhân danh đạo đức nhưng đời sống lại nặng nề, khó chịu, thiếu bác ái, thiếu tự do nội tâm. Và họ ngơ ngác tự hỏi: nếu đó là đức tin, thì đức tin ấy giải thoát chỗ nào?
Nỗi ngơ ngác ấy rất thật. Và nhiều khi nó hoàn toàn có lý. Bởi một người chưa biết Chúa không thể phân biệt dễ dàng đâu là bản chất thật của Công giáo, đâu là những lệch lạc do con người thêm vào. Họ chỉ nhìn thấy cách người có đạo đang sống. Nếu cách sống ấy mang nhiều sợ hãi, nhiều vụ lợi, nhiều hình thức, nhiều mê tín trá hình, thì đương nhiên họ sẽ nghĩ rằng tôn giáo này cũng chỉ là một phiên bản khác của nhu cầu tâm linh rất người: cần một chỗ dựa, một hệ thống nghi lễ, một vài bảo đảm vô hình để chống chọi với cuộc đời.
Vì thế, khi người có đạo sống lệch, họ không chỉ làm hại chính đức tin của mình, mà còn làm cho người khác khó gặp được Chúa hơn. Đây là một trách nhiệm rất lớn. Bởi Kitô giáo không truyền bằng lý thuyết trước hết. Nó truyền bằng dung mạo. Người ta có thể chưa đọc giáo lý, chưa học thần học, chưa biết hết tín điều, nhưng họ sẽ nhìn vào cách người tin Chúa sống, và từ đó, họ đoán xem Thiên Chúa mà người ấy thờ là Đấng như thế nào. Nếu người tin Chúa sống đầy lo âu, thì người ngoài sẽ nghĩ Thiên Chúa ấy không giải phóng được ai. Nếu người tin Chúa sống đầy tính toán, người ngoài sẽ nghĩ tương quan với Thiên Chúa cũng chỉ là một cuộc trao đổi tinh vi hơn. Nếu người tin Chúa sống thiếu lòng thương xót, người ngoài sẽ nghĩ Chúa ấy chắc cũng cứng rắn và xa cách như vậy.
Có lẽ đây là một trong những lý do khiến việc loan báo Tin Mừng hôm nay nhiều nơi trở nên khó. Không phải vì Tin Mừng đã mất sức sống, nhưng vì khuôn mặt của Tin Mừng đã bị che bởi quá nhiều lớp bụi của thói quen, sợ hãi, vụ lợi, mê tín, và đạo đức hình thức. Người ngoài không thấy được vẻ đẹp giải phóng của Tin Mừng nếu thứ họ chạm vào đầu tiên là một tôn giáo nặng nề. Họ không thấy được tự do của con cái Chúa nếu điều họ gặp là những người luôn sống như bị ám bởi đủ thứ nỗi sợ vô hình. Họ không thấy được tình yêu nếu điều họ chứng kiến là những thực hành tôn giáo thiếu linh hồn.
Điều đáng buồn hơn nữa là có những người đã từng rất gần với đức tin nhưng rồi lùi lại vì bị ngộp thở bởi những biến dạng ấy. Có người lớn lên trong môi trường đạo đức nhưng chỉ cảm thấy áp lực chứ không thấy vẻ đẹp. Có người được dạy nhiều về việc phải giữ cho đúng, nhưng rất ít được nghe rằng mình được yêu. Có người thấy gia đình mình đi lễ, đọc kinh, xin lễ rất chăm, nhưng không thấy sự dịu dàng, tha thứ, niềm vui, và ánh sáng của Chúa thấm vào đời sống hằng ngày. Thế là họ tưởng rằng giữ đạo chỉ là gánh nặng. Họ tưởng rằng Chúa chỉ là tên gọi của một bổn phận kéo dài. Họ tưởng rằng đời sống Công giáo cũng chỉ là một chuỗi hình thức phải hoàn tất. Và họ đi xa.
Nhưng không thể chỉ trách người ngoài vì họ hiểu lầm. Nhiều khi họ không hiểu lầm gì cả. Họ chỉ đang phản ứng trước một sự trình bày méo mó của đức tin. Điều cần là người có đạo phải can đảm nhận trách nhiệm và hoán cải. Phải dám thú nhận rằng đúng là có những lúc chúng ta đã sống đức tin cách sai lạc. Đúng là có những lúc Chúa đã bị dùng như công cụ cho nỗi sợ của chúng ta. Đúng là có những lúc chúng ta đã làm cho vẻ đẹp của đạo bị che khuất bởi cách sống của mình. Và chính vì thế, điều đầu tiên để loan báo Tin Mừng không phải là cãi cho thắng, mà là sống lại cho đúng.
Khi một người Công giáo thật sự sống đức tin trưởng thành, người ngoài sẽ cảm được điều khác. Họ sẽ thấy một người không còn phải vội vã bấu víu vào đủ thứ bảo đảm vô hình, vì họ có một nền bình an sâu hơn. Họ sẽ thấy một người có thể đi qua đau khổ mà không tuyệt vọng. Họ sẽ thấy một người cầu nguyện không như để thao túng trời cao, mà như người thật sự ở trong tương quan. Họ sẽ thấy một người dùng vật thánh không như bùa, mà như dấu nhắc về tình yêu. Họ sẽ thấy một người xin lễ không như mặc cả, mà như phó dâng. Họ sẽ thấy một người đi lễ không chỉ vì thói quen, mà vì đã tìm được nơi linh hồn mình thuộc về. Họ sẽ thấy một người có thể yếu đuối, có thể nghèo nàn, nhưng không bị nỗi sợ làm chủ. Và chính những điều ấy, hơn mọi lý luận, sẽ nói cho họ biết rằng ở đây có điều gì đó thật.
Người ngoài không cần trước hết một tôn giáo hoàn hảo. Họ cần thấy một đức tin thật. Một đức tin không giả vờ mạnh mẽ nhưng thật sự cắm rễ trong tình yêu. Một đức tin không phô trương hình thức nhưng có chiều sâu. Một đức tin không nặng tính mê tín nhưng sáng trong, nhân bản, tự do, và đầy hy vọng. Một đức tin không biến Chúa thành công cụ, nhưng phản chiếu Chúa như tình yêu.
Bởi vậy, nếu ta thật sự yêu việc loan báo Tin Mừng, ta phải bắt đầu từ việc thanh luyện chính cách mình sống đạo. Không phải để làm đẹp hình ảnh tôn giáo, nhưng vì người ta có quyền được gặp Chúa thật chứ không chỉ gặp những méo mó do nỗi sợ của ta tạo ra. Người ta có quyền nhìn thấy nơi Kitô hữu một thứ ánh sáng khác hẳn với tâm thức mê tín của thế gian. Người ta có quyền nhận ra rằng theo Chúa không phải là thêm một gánh nặng tâm linh, mà là bước vào một tương quan có sức chữa lành con người từ tận gốc.
Và nếu một ngày nào đó, có ai nhìn vào đời sống của một người tin Chúa mà thấy trong họ có bình an giữa bấp bênh, có tự do giữa sợ hãi, có nhân hậu giữa đổ vỡ, có trung tín giữa mù mịt, có cầu nguyện mà không mê tín, có tôn kính mà không vụ lợi, có khiêm nhường mà không nô lệ, thì hôm ấy, khuôn mặt thật của đức tin sẽ được sáng lên. Không phải bằng tranh luận, mà bằng một đời sống.
CHƯƠNG XIV
ĐỨC TIN THẬT BẮT ĐẦU TỪ CHỖ CON NGƯỜI DÁM TRỞ NÊN NHỎ BÉ TRƯỚC THIÊN CHÚA
Một trong những nghịch lý đẹp nhất của đời sống thiêng liêng là: càng muốn nắm, con người càng bất an; càng dám buông, họ càng được bình an. Càng muốn lớn trước Thiên Chúa, càng muốn điều khiển, càng muốn khẳng định, càng muốn tự bảo đảm, càng muốn mang cả Chúa vào trong logic của cái tôi, con người càng mệt. Nhưng khi họ dám nhỏ bé lại, dám thôi làm chủ, dám thôi dựng mình làm trung tâm, dám đến với Chúa như một đứa trẻ đến với Cha, thì chính lúc ấy đức tin thật bắt đầu.
Nhỏ bé ở đây không phải là yếu nhược hay thiếu trách nhiệm. Không phải là bỏ suy nghĩ, bỏ phân định, bỏ nỗ lực, bỏ trưởng thành. Nhỏ bé trong Tin Mừng là một trạng thái nội tâm rất sâu: biết mình không phải là cứu tinh của chính mình. Biết mình không nắm hết đời mình. Biết mình mong manh. Biết mình cần được dẫn dắt. Biết mình không thể mua lấy bình an bằng các thủ thuật tâm linh. Biết mình không thể ép Chúa theo ý riêng. Biết mình không thể dựa vào hình thức tôn giáo để thay thế cho lòng tín thác. Và chính vì biết tất cả những điều ấy, con người dám hạ mình xuống để sống trong tư thế của người nhận lãnh.
Mê tín trá hình luôn lớn lên từ một cái tôi không chấp nhận nhỏ bé. Nó muốn kiểm soát. Nó muốn yên tâm bằng những gì mình cầm được, làm được, lặp lại được, tổ chức được. Nó không chịu được khoảng trống của niềm tin, sự mù mờ của tương lai, sự bất lực trước đau khổ, sự chậm trễ trong lời đáp của Chúa. Vì vậy, nó tìm cách phủ lên mọi khoảng trống ấy bằng đủ kiểu bảo đảm. Nhưng đức tin thật không vận hành như thế. Đức tin thật không bắt đầu từ sức mạnh của con người, mà từ sự nghèo của họ. Nó không bắt đầu từ việc mình đã hiểu hết, mà từ việc mình dám bước đi dù chưa thấy hết. Nó không bắt đầu từ việc mình có đủ phương án an toàn, mà từ việc mình dám để lòng mình tựa vào Chúa.
Có lẽ đây là lý do vì sao Tin Mừng đặc biệt quý những người bé nhỏ. Không phải vì họ ít giá trị, mà vì họ ít ảo tưởng hơn. Họ biết mình cần Chúa. Họ không có nhiều để bám, nên dễ học bám vào Ngài. Trái lại, những người quá đầy có thể rất khó tin. Họ đầy kế hoạch, đầy sự khôn ngoan riêng, đầy những cách tự trấn an, đầy các lớp phòng thủ. Ngay cả khi họ giữ đạo, họ cũng rất dễ dùng đức tin như thêm một công cụ trong kho dụng cụ của cái tôi. Chỉ khi nào họ chạm đến giới hạn của mình, chạm đến chỗ không thể tự gỡ, chạm đến nơi những công thức không còn hữu hiệu, họ mới bắt đầu hiểu thế nào là phó thác.
Trở nên nhỏ bé trước Thiên Chúa không làm con người thấp đi. Trái lại, đó là điều trả họ về đúng tầm vóc của mình. Một thụ tạo chỉ thật sự đứng đúng khi biết mình là thụ tạo. Một người con chỉ thật sự bình an khi thôi cố làm cha của chính mình. Một tín hữu chỉ thật sự có đức tin khi thôi cố biến Thiên Chúa thành phương tiện cho dự án của mình. Nhỏ bé là chấp nhận sự thật ấy. Là dám nói: con không nắm được. Con không hiểu hết. Con không đủ sức. Con sợ. Con yếu. Con lẫn lộn. Con nghèo. Nhưng con tin Chúa tốt lành. Con tin Chúa biết điều con cần hơn cả điều con đang đòi. Con tin Chúa không bỏ con, kể cả khi con chưa thấy đường.
Chính chỗ đó là nơi đức tin nảy mầm. Không phải ở chỗ linh hồn mạnh mẽ, nhưng ở chỗ linh hồn thật. Không phải ở chỗ người ta đã cắt đứt hết mọi bất an, nhưng ở chỗ họ không còn thần thánh hóa những bất an ấy nữa. Họ không để chúng ngồi lên ngai vàng. Họ đem chúng đến cho Chúa như chúng là. Họ không cố tô mình thành người đạo đức hoàn chỉnh. Họ đến như người nghèo. Và vì đến như người nghèo, họ có chỗ để nhận.
Đây cũng là điều làm phân biệt đức tin với mê tín. Mê tín muốn sở hữu điều thiêng. Đức tin muốn được Thiên Chúa sở hữu. Mê tín muốn cầm chắc một hiệu quả. Đức tin chấp nhận bước vào tương quan. Mê tín muốn một bức tường bảo vệ. Đức tin muốn một vòng tay nâng đỡ. Mê tín dựa trên lo âu. Đức tin nảy mầm trong sự khiêm nhường.
Nếu một người thật sự nhỏ bé trước mặt Chúa, họ sẽ không còn quá vội vàng chạy đi tìm mọi bảo đảm bên ngoài. Họ vẫn có thể dùng các phương thế đạo đức, vẫn đi lễ, cầu nguyện, xin lễ, lần chuỗi, đeo thánh giá, làm dấu, kính mến Đức Mẹ, yêu mến các thánh. Nhưng họ làm tất cả như người nhỏ bé, nghĩa là như người nhận lãnh, không như người thao tác. Họ không bấu vào các điều ấy để kiểm soát cuộc đời, mà để trái tim mình được quy hướng về Chúa. Họ không dùng những điều ấy để che giấu nỗi sợ, mà để dâng nỗi sợ cho Chúa. Họ không lấy chúng làm bằng chứng mình xứng đáng, mà như dấu chỉ mình đang cần được cứu.
Một linh hồn nhỏ bé là linh hồn rất khó rơi vào mê tín lâu dài, vì họ không còn cần dựng lên những ảo tưởng quyền lực thiêng liêng. Họ biết mình chẳng có gì để tự hào. Họ không tìm cách quản lý cõi vô hình. Họ chỉ muốn ở trong lòng Chúa. Và chính vì vậy, họ có tự do. Một thứ tự do không ồn ào, không phô diễn, không ra vẻ mạnh mẽ, nhưng rất sâu. Tự do của người không còn phải cứu mình bằng mọi giá. Tự do của người không còn phải đẩy Chúa vào vai trò phục vụ cái tôi. Tự do của người biết mình ở trong tay Cha.
Đức tin thật luôn có nét đơn sơ ấy. Không đơn sơ ngây thơ, nhưng đơn sơ được tinh luyện. Không đơn sơ vì không biết đời phức tạp, nhưng vì đi qua phức tạp mà vẫn chọn tin vào tình yêu. Không đơn sơ vì chưa từng đau, nhưng vì đau rồi mà vẫn không đóng lòng lại. Không đơn sơ vì chưa từng sợ, nhưng vì giữa sợ hãi vẫn dám quỳ xuống như người con.
Và có lẽ, chính ở chỗ nhỏ bé ấy, cuộc chữa lành lớn nhất của đời sống đức tin bắt đầu. Khi con người thôi muốn lớn lên trước mặt Chúa để kiểm soát, họ mới có thể lớn lên trong Chúa để yêu.
CHƯƠNG XV
LÀM SAO ĐỂ NHẬN RA MÌNH CÓ ĐANG LẠM DỤNG ĐỨC TIN HAY KHÔNG
Có những sai lệch trong đời sống đạo rất dễ nhận ra vì chúng thô, rõ và gây phản cảm ngay từ bên ngoài. Nhưng cũng có những lệch lạc tinh vi đến mức người ta có thể sống trong đó nhiều năm mà vẫn tưởng mình hoàn toàn ổn. Lạm dụng đức tin thường thuộc loại thứ hai. Nó không luôn mang gương mặt của sự chối bỏ Thiên Chúa. Trái lại, nhiều khi nó núp dưới vẻ đạo đức, dưới lòng sốt sắng, dưới thói quen nhà thờ, dưới lời kinh rất quen thuộc, dưới những cử chỉ rất đúng chuẩn. Chính vì vậy, điều đầu tiên cần có không phải là thái độ kết án người khác, mà là lòng can đảm nhìn lại chính mình.
Có lẽ ít có việc nào khó bằng việc xét lại động cơ của chính lòng mình. Vì phần lớn những gì diễn ra trong đời sống thiêng liêng không nằm ở bề mặt. Hai người có thể làm cùng một việc, nhưng một người sống bằng đức tin thật, người kia lại đang lạm dụng đức tin. Hai người có thể cùng xin lễ, cùng lần chuỗi, cùng đi hành hương, cùng đeo thánh giá, cùng dự lễ hằng ngày, nhưng bên trong họ rất khác. Một người đi vì yêu mến. Một người đi vì sợ. Một người xin vì phó thác. Một người xin vì tính toán. Một người làm vì biết mình cần Chúa. Một người làm vì muốn Chúa làm theo ý mình. Bởi thế, phân định không thể dừng ở hành vi. Nó phải đi vào tận nơi trái tim.
Một câu hỏi rất quan trọng là: khi tôi cầu nguyện, điều gì thực sự đang dẫn dắt tôi? Là lòng yêu mến Chúa, hay là nỗi sợ mất điều mình muốn? Tôi có thể cầu nguyện trong lo âu, điều đó không sai. Nhưng nếu toàn bộ đời sống cầu nguyện của tôi chỉ xoay quanh việc xin cho đừng xui, đừng hỏng, đừng mất, đừng đau, đừng trễ, đừng rủi, thì có lẽ tôi chưa thật sự cầu nguyện như người con. Tôi đang phản ứng như người muốn dùng lời kinh để dựng lên một lớp chắn cho đời mình. Khi đó, lời cầu nguyện không còn là nơi để mình đi vào tương quan, mà đang bị kéo thành công cụ để chống chọi với bất trắc.
Một câu hỏi khác: nếu Chúa không ban điều tôi xin theo cách tôi mong, tôi phản ứng thế nào? Tôi có đau không? Chắc chắn có thể rất đau. Tôi có khó hiểu không? Có thể rất khó hiểu. Nhưng sau những đau và khó hiểu ấy, tôi còn giữ được lòng tin rằng Chúa vẫn là Cha, vẫn là Đấng yêu thương, vẫn là Đấng biết điều tốt nhất cho linh hồn tôi không? Hay tôi lập tức thấy mình như bị phản bội, bị đối xử bất công, như thể Chúa đã không làm phần việc Ngài phải làm? Cách phản ứng ấy nói rất nhiều về nền tảng đức tin của ta. Nếu tôi sống đạo bằng giao dịch, thì khi giao dịch không đem lại kết quả như ý, tôi sẽ bất mãn. Nhưng nếu tôi sống đạo trong tương quan, tôi có thể đau mà không tan nát niềm tin.
Cũng cần hỏi: những việc đạo đức tôi đang làm có giúp tôi trở nên hiền hơn, tự do hơn, bình an hơn, chân thật hơn, bác ái hơn không? Hay chúng chỉ làm tôi thêm căng, thêm nặng, thêm sợ, thêm dễ phán xét? Đây là một tiêu chuẩn phân định rất sâu. Đức tin thật, dù đi qua thử thách, vẫn dần dần sinh hoa trái của Thánh Thần: bình an, hiền hòa, nhẫn nại, trung tín, tiết độ, nhân hậu. Còn một đời sống đạo bị nỗi sợ thống trị sẽ dễ sinh ra căng thẳng, cứng nhắc, kiểm soát, ám ảnh, nặng nề, và thường đi kèm với xu hướng xét nét người khác. Người sống trong mê tín trá hình có thể rất siêng việc đạo, nhưng bên trong lại ít tự do. Họ dễ bị đe dọa bởi chuyện thiếu sót, dễ bất an nếu có điều gì “không đúng”, dễ hoảng nếu quên một việc đạo đức nào đó, dễ nghi ngờ rằng chuyện xấu xảy ra là vì mình “sơ suất” với Chúa.
Một dấu chỉ khác nữa là tôi đang nhìn các vật thánh và các thực hành đạo đức như thế nào. Tôi có đeo thánh giá như dấu chỉ mình thuộc về Chúa, hay như một thứ bảo hiểm? Tôi có xin lễ như hành vi phó dâng, hay như cách mua may? Tôi có đi lễ vì khát được ở với Chúa, hay vì sợ bỏ lễ thì đời sẽ trục trặc? Tôi có đọc kinh như một cuộc gặp gỡ, hay như một thao tác để làm yên lòng mình? Tôi có dùng ảnh tượng, chuỗi hạt, nước thánh, phép lành như những dấu chỉ đức tin, hay trong vô thức tôi đã gán cho chúng một quyền năng cơ học? Những câu hỏi ấy không nhằm làm ta bỏ các thực hành đạo đức, nhưng để trả chúng về đúng vị trí. Vật thánh không có lỗi. Điều cần xét là trái tim đang dùng chúng như thế nào.
Cũng cần thành thật nhìn vào điều này: tôi có đang dùng các việc đạo đức để tránh đối diện với đời sống bên trong không? Tôi có đi lễ nhiều nhưng không chịu sửa một thái độ sai trái nào không? Tôi có siêng đọc kinh nhưng không chịu tha thứ? Tôi có xin lễ liên tục nhưng vẫn sống gian dối trong công việc? Tôi có mang bộ mặt đạo đức nhưng bên trong vẫn đầy kiêu ngạo, cay đắng, tự ái, ganh tị, và không muốn Chúa đụng tới những vùng ấy không? Nếu có, thì rất có thể tôi đang dùng tôn giáo như một màn che. Lúc ấy, điều cần không phải là làm thêm nhiều hình thức hơn, mà là dừng lại và bước vào sự thật.
Một đức tin bị lạm dụng thường luôn gắn với một cái tôi chưa chịu đầu hàng. Nó muốn Chúa phục vụ kế hoạch của nó, chữa các khó chịu của nó, bảo vệ các lợi ích của nó, giảm bớt các rủi ro cho nó. Nhưng nó không muốn để Chúa cắt tỉa, thanh luyện, đòi hỏi, mời gọi từ bỏ, và đưa nó vào con đường nên thánh. Vì thế, muốn biết mình có đang lạm dụng đức tin hay không, hãy nhìn xem trong đời sống tôn giáo của mình, ai đang ở trung tâm. Thiên Chúa, hay cái tôi? Tôi đến với Chúa vì Chúa đáng được yêu mến, hay vì tôi cần một thế lực đứng về phía mình? Tôi có muốn thuộc về Chúa, hay chỉ muốn Chúa thuộc về dự định của tôi?
Có một cách rất đơn sơ nhưng rất thật để phân định: khi đứng trước Chúa, tôi có dám nói với Ngài tất cả sự thật của mình không? Nếu tôi chỉ đến với Chúa bằng những vai diễn đạo đức, bằng những công thức quen thuộc, bằng những yêu cầu lặp đi lặp lại, mà không hề mở lòng ra cho Ngài thấy nỗi sợ thật, sự tham thật, sự mệt thật, sự lẫn lộn thật, thì tương quan ấy rất dễ trở thành bề mặt. Nhưng nếu tôi dám nói: lạy Chúa, con đang cầu nguyện nhiều mà vẫn sợ; con đang làm nhiều việc đạo đức mà chưa thật sự yêu; con đang đến với Chúa nhưng trong lòng còn đầy tính toán; con đang dùng Chúa như chỗ dựa cho nỗi bất an của mình; xin cứu con khỏi chính kiểu sống đạo lệch lạc ấy, thì chỉ một lời thú nhận ấy thôi đã là khởi đầu của ân sủng.
Bởi điều tuyệt vọng nhất không phải là mình có những lệch lạc. Điều tuyệt vọng nhất là mình không nhận ra chúng. Còn khi đã nhận ra, dù chỉ mới lờ mờ, thì con đường chữa lành đã mở. Thiên Chúa không khinh chê một trái tim thành thật. Ngài không yêu ta ít đi vì ta đã từng vụng về trong đức tin. Ngài chỉ mong ta thôi giả vờ ổn và bắt đầu để Ngài chạm tới những méo mó bên trong.
Có lẽ, nhận ra mình từng lạm dụng đức tin sẽ làm người ta xấu hổ. Nhưng nỗi xấu hổ ấy nếu được sống đúng, sẽ trở thành khiêm nhường. Và khiêm nhường là mảnh đất rất tốt cho đức tin thật mọc lên. Vì từ đây, người ta thôi nhìn đạo như hệ thống để sử dụng, và bắt đầu nhìn đạo như con đường để mình được cứu.
CHƯƠNG XVI
CON ĐƯỜNG THANH LUYỆN: TỪ MÊ TÍN TRÁ HÌNH TRỞ VỀ VỚI ĐỨC TIN TINH TUYỀN
Mọi lệch lạc trong đời sống thiêng liêng đều không được chữa lành chỉ bằng một quyết tâm bề mặt. Người ta không thể chỉ nói với mình rằng từ nay tôi sẽ không mê tín nữa, từ nay tôi sẽ không sống vụ lợi nữa, từ nay tôi sẽ không dùng Chúa như công cụ nữa, rồi nghĩ rằng mọi sự đã xong. Bởi mê tín trá hình không chỉ nằm ở vài hành vi cụ thể. Nó nằm trong cách nhìn, trong nỗi sợ, trong những phản xạ nội tâm, trong hình ảnh méo mó về Thiên Chúa, trong thói quen lâu năm, trong các cấu trúc tâm lý đã ăn sâu vào đời sống đức tin. Vì thế, hành trình thanh luyện phải rất thật, rất chậm, rất sâu, và rất kiên nhẫn.
Điểm đầu tiên của thanh luyện là dám dừng lại. Nhiều người sống đạo trong một guồng quay liên tục của các việc phải làm: đi lễ, đọc kinh, xin lễ, giữ bổn phận, làm việc này việc kia. Tất cả có thể đều tốt, nhưng nếu không có những khoảng dừng, linh hồn sẽ không bao giờ nghe được sự thật đang diễn ra bên trong mình. Có những người càng bất an càng làm nhiều việc đạo hơn, không phải vì tình yêu lớn lên, mà vì sợ nếu dừng lại thì sẽ phải đối diện với chính nỗi sợ của mình. Nhưng chữa lành bắt đầu khi người ta dám ngồi yên trước mặt Chúa và để cho lớp vỏ rơi xuống. Không thêm, không diễn, không chứng minh, không tô màu, chỉ ở đó và nói thật: lạy Chúa, con đang sợ. Lạy Chúa, con đang sống đạo mà chưa tự do. Lạy Chúa, con đang cầu nguyện nhưng chưa biết yêu. Lạy Chúa, con đang dùng nhiều điều thánh để tự trấn an mình hơn là để thuộc trọn về Ngài.
Một linh hồn không chịu dừng lại thì rất khó được chữa. Bởi ân sủng không đi vào được nơi nào luôn quá đầy tiếng động và phản xạ phòng vệ. Dừng lại không phải là bỏ việc đạo. Dừng lại là để cho đời sống đạo có chiều sâu. Là để từ bên trong, mình nghe được những gì bấy lâu nay mình chỉ dùng tiếng kinh tiếng lễ để che phủ.
Điểm thứ hai của thanh luyện là học lại dung mạo thật của Thiên Chúa. Nhiều người cần được chữa lành không phải trước hết ở các thực hành, mà ở hình ảnh về Chúa. Họ cần đọc lại Tin Mừng, nhưng không như đọc một câu chuyện đã quen, mà như đọc để gặp lại chính Đức Giêsu. Gặp Ngài đang cúi xuống với người phụ nữ tội lỗi. Gặp Ngài đang nhìn Phêrô sau lần chối Thầy. Gặp Ngài đang gọi Mátthêu khỏi bàn thu thuế. Gặp Ngài đang chạnh lòng thương trước đám đông bơ vơ. Gặp Ngài đang khóc với chị em nhà Ladarô. Gặp Ngài đang tha thứ ngay trên thập giá. Chỉ khi trái tim thật sự đứng trước Đức Giêsu như thế đủ lâu, nó mới bắt đầu thôi tưởng Thiên Chúa là một quyền lực lạnh lùng phải đối phó. Nó mới dần hiểu rằng mình đang được đứng trước một Tình Yêu.
Không có bước này, mọi nỗ lực sửa hành vi sẽ rất hời hợt. Vì người ta có thể bỏ một vài biểu hiện mê tín, nhưng nỗi sợ vẫn còn nguyên. Và nếu nỗi sợ còn nguyên, nó sẽ tìm một hình thức khác để sống tiếp. Chỉ khi gặp được tình yêu của Thiên Chúa, nỗi sợ mới bắt đầu mất chỗ đứng.
Điểm thứ ba là thanh luyện động cơ của các thực hành đạo đức. Không phải bỏ cầu nguyện, nhưng cầu nguyện khác đi. Không phải bỏ đi lễ, nhưng đi lễ với trái tim khác. Không phải bỏ xin lễ, nhưng xin lễ trong tinh thần khác. Không phải bỏ đeo thánh giá, nhưng mang thánh giá với ý nghĩa khác. Người ta có thể bắt đầu bằng những câu hỏi rất đơn sơ mỗi lần bước vào việc đạo: hôm nay con đến với Chúa vì yêu hay vì sợ? Con đang xin điều này để Chúa được tôn vinh hơn, hay để con đỡ bất an hơn? Con đang cầu nguyện như người con hay như người mặc cả? Con có sẵn sàng để Chúa không chỉ ban cho, mà còn dạy dỗ, sửa trị, thanh luyện và biến đổi con không?
Những câu hỏi ấy không để mình ngưng làm việc đạo, mà để cứu việc đạo khỏi sự lệch lạc. Dần dần, người ta sẽ thấy cùng một cử chỉ bên ngoài nhưng nội tâm thay đổi rất nhiều. Trước đây họ đeo thánh giá để yên tâm. Nay họ đeo như lời nhắc mình thuộc về Đức Kitô. Trước đây họ đọc kinh vì sợ xấu. Nay họ đọc vì muốn ở với Chúa. Trước đây họ xin lễ để mong công chuyện suôn sẻ. Nay họ xin lễ để phó dâng công chuyện ấy cho Chúa và xin cho mình biết sống công chính giữa công chuyện ấy. Trước đây họ đi lễ vì sợ thiếu. Nay họ đi lễ vì đó là nơi trái tim mình được nuôi dưỡng.
Điểm thứ tư là chấp nhận để Chúa đụng tới lối sống, chứ không chỉ tới cảm giác an tâm tôn giáo. Đây là chỗ rất quan trọng. Một người chỉ muốn bỏ mê tín mà không muốn hoán cải đời sống thì sẽ không đi được xa. Vì gốc rễ của mê tín thường nằm ở chỗ cái tôi không chịu chết đi. Nó muốn Chúa bảo vệ nó, nhưng không muốn Chúa biến đổi nó. Vì thế, con đường thanh luyện luôn phải đi qua sám hối thật: bỏ gian dối, học tha thứ, sống công bằng, bớt kiểm soát, từ bỏ những dính bén ích kỷ, sửa lại các mối tương quan, thành thật với tội lỗi của mình, tập sống đơn sơ, tập đặt Chúa trên lợi ích cá nhân. Khi đời sống được đụng tới, đức tin mới thôi là lớp phủ bên ngoài mà trở thành sức sống thật từ bên trong.
Điểm thứ năm là học sống với sự bất định trong tín thác. Đây là một cuộc tập rất khó, nhưng không thể thiếu. Người mê tín rất sợ khoảng trống của điều chưa biết. Họ muốn có câu trả lời ngay, dấu hiệu ngay, bảo đảm ngay. Nhưng đức tin trưởng thành luôn có chỗ cho đêm tối. Không phải đêm tối vô nghĩa, mà là đêm tối nơi người ta học biết rằng Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa ngay cả khi mình không nắm được gì. Một người đang thanh luyện đức tin phải chấp nhận rằng có lúc mình không được Chúa giải thích ngay. Có lúc lời cầu chưa được đáp như mình muốn. Có lúc mình vẫn phải bước đi mà không có thêm cảm giác yên tâm nào. Chính ở đó, đức tin bắt đầu trở nên đức tin thật, vì nó không còn được đỡ bởi hiệu quả tức thì, mà bởi chính Chúa.
Điểm thứ sáu là đồng hành thiêng liêng và học giáo lý cách trưởng thành. Rất nhiều người sống lệch không hẳn vì ác ý, mà vì chưa từng được hướng dẫn. Một lời giải thích đúng về ý nghĩa thánh lễ, về các bí tích, về các á bí tích, về cầu nguyện, về tín thác, về lòng đạo bình dân lành mạnh và ranh giới của mê tín, có thể cứu một linh hồn khỏi rất nhiều lẫn lộn. Cũng vậy, một người đồng hành thiêng liêng biết lắng nghe và phân định có thể giúp ta nhìn ra điều mà tự ta khó nhìn ra. Nhiều khi chỉ một câu hỏi đúng cũng đủ mở một cánh cửa: điều gì thật sự đang làm bạn sợ? bạn đang tìm Chúa hay đang tìm cảm giác an toàn? bạn có để Chúa chạm tới phần đời thật của mình không?
Điểm cuối cùng, và có lẽ là sâu nhất, là xin ơn yêu mến Chúa vì chính Ngài. Không phải yêu Chúa vì được ơn, dù ơn lành rất đáng biết ơn. Không phải yêu Chúa vì thấy đời dễ hơn, dù đời có thể được nâng đỡ rất nhiều. Không phải yêu Chúa chỉ khi cầu nguyện có cảm xúc, hay khi chuyện đời thuận lợi, hay khi con đường mở ra. Nhưng xin được yêu Chúa vì Ngài là Chúa. Xin được yêu Chúa vì Ngài đáng yêu trên hết mọi sự. Xin được ở với Ngài ngay cả trong thinh lặng. Xin được trung thành ngay cả trong đêm tối. Xin được bước theo Ngài ngay cả khi điều ấy không đem lại cho mình thêm bảo đảm nào ngoài chính Ngài.
Khi một linh hồn bắt đầu yêu Chúa theo cách ấy, mê tín trá hình sẽ dần dần không còn đất sống. Vì mê tín chỉ mạnh khi trái tim chưa nếm đủ tình yêu. Còn khi tình yêu thật đã chạm vào, người ta sẽ thôi dùng đạo như công cụ. Họ sẽ sống đạo như nhà. Họ sẽ thôi cố kiểm soát Thiên Chúa. Họ sẽ để mình được Chúa ôm lấy. Họ sẽ thôi tìm trong tôn giáo một hệ thống bảo kê cho nỗi sợ. Họ sẽ tìm một con đường để trở nên con hơn, người hơn, thật hơn, và thuộc trọn về Thiên Chúa hơn.
Đó là con đường thanh luyện. Không nhanh. Không dễ. Nhưng rất đẹp. Vì ở cuối con đường ấy không chỉ là một đời sống đạo “đúng hơn”, mà là một trái tim được giải thoát.
CHƯƠNG XVII
KHI ĐỨC TIN ĐƯỢC CHỮA LÀNH, CON NGƯỜI BẮT ĐẦU SỐNG TỰ DO HƠN GIỮA MỘT THẾ GIỚI ĐẦY SỢ HÃI
Thế giới con người đang sống chưa bao giờ thiếu lý do để sợ. Sợ bệnh tật, sợ mất việc, sợ cô đơn, sợ thất bại, sợ bị bỏ lại, sợ tương lai mờ mịt, sợ người mình yêu đổi lòng, sợ con cái không nên người, sợ tuổi già, sợ cái chết, sợ những điều không tên mà đôi khi chính mình cũng không gọi nổi thành lời. Giữa một thế giới như thế, việc con người đi tìm những chỗ bấu víu là điều rất dễ hiểu. Nhưng câu hỏi lớn là: chỗ bấu víu ấy làm họ tự do hơn hay trói họ thêm? Nếu một đời sống tôn giáo chỉ tạo ra thêm những ám ảnh mới, thêm những lệ thuộc mới, thêm những cách sợ mới, thì nó chưa thật sự chữa lành con người. Đức tin chỉ thật sự là đức tin khi nó mở ra một kiểu sống khác: sống giữa bất định mà không bị bất định làm chủ.
Đây không phải là chuyện lý tưởng viển vông. Đây là hoa trái rất cụ thể của một đức tin được chữa lành. Một người từng sống trong mê tín trá hình, từng dùng tôn giáo để tự bảo vệ, từng bấu vào các thực hành đạo đức bằng nỗi lo, khi thật sự được Chúa thanh luyện, sẽ bắt đầu thay đổi rất nhiều. Họ không lập tức biến thành người không còn yếu đuối. Họ vẫn có thể lo. Vẫn có thể khóc. Vẫn có thể hồi hộp trước những khúc ngoặt của đời. Nhưng có một điều rất sâu đã khác: họ không còn bị nỗi sợ lôi đi như trước nữa.
Trước đây, mỗi biến cố xấu xảy ra là họ cuống lên tìm nguyên nhân tâm linh, tìm xem mình thiếu sót chỗ nào, quên điều gì, làm chưa đủ gì, bỏ sót nghi thức nào, lỡ “động” vào điều cấm kỵ nào. Bây giờ, họ có thể vẫn buồn, vẫn đau, vẫn bối rối, nhưng không lao vào cơn hoảng ấy nữa. Họ học đứng lại trước mặt Chúa và nói: lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con ở đây. Lạy Chúa, con đau, nhưng con không chạy khỏi Ngài. Lạy Chúa, con không nắm được điều gì đang xảy ra, nhưng con xin đừng để con lìa xa tình yêu Ngài. Chính những lời cầu như thế là dấu chỉ đức tin đang trưởng thành.
Người có đức tin được chữa lành không còn nhìn mọi sự qua lăng kính điềm lành điềm dữ. Họ bắt đầu nhìn đời dưới ánh sáng quan phòng. Không phải là kiểu dễ dãi nói mọi chuyện đều tốt ngay, nhưng là niềm xác tín sâu rằng không biến cố nào vượt khỏi bàn tay Thiên Chúa. Đời vẫn có đau khổ, nhưng đau khổ không còn là bằng chứng mình bị bỏ rơi. Cuộc sống vẫn có đổ vỡ, nhưng đổ vỡ không còn là dấu hiệu rằng mình đã bị “mất ơn” theo kiểu mê tín. Họ dần nhận ra rằng giữa những phức tạp của kiếp người, điều quan trọng nhất không phải là mình đã tránh được mọi sóng gió chưa, mà là mình có ở lại trong Chúa không.
Một người như thế cũng bắt đầu sống các thực hành đạo đức một cách nhẹ hơn mà sâu hơn. Nhẹ hơn, vì họ không còn xem đó là gánh nặng để giữ mình khỏi hiểm họa. Sâu hơn, vì họ bắt đầu yêu điều mình làm. Họ đi lễ không còn bằng tâm lý “phải có mặt cho đủ”, mà bằng lòng đói khát Lời Chúa và Thánh Thể. Họ cầu nguyện không còn chỉ để xin, mà để ở lại. Họ lần chuỗi không như lặp lại một công thức để yên tâm, mà như để bước cùng Đức Mẹ vào mầu nhiệm đời Chúa Giêsu. Họ đeo thánh giá không như lá chắn vô hình, mà như một lời tuyên xưng âm thầm rằng mình thuộc về Đấng đã yêu mình đến cùng. Họ xin lễ không như cách vận động trời cao theo lợi ích trần thế, mà như hành vi hiệp thông, phó dâng và biết ơn.
Và lạ lùng thay, chính lúc buông được nhu cầu kiểm soát, người ta lại bình an hơn. Không phải vì đời bỗng nhiên dễ chịu, nhưng vì họ thôi đòi đời phải dễ chịu mới tin được. Họ bắt đầu hiểu điều mà bao năm mình chưa hiểu: bình an không đến từ việc mọi chuyện xảy ra đúng như mình muốn, mà từ việc dù mọi chuyện có thế nào, mình vẫn ở trong Chúa. Tự do không đến từ việc mình đã khóa chặt mọi khả năng rủi ro, mà từ việc mình không còn nô lệ cho nỗi sợ rủi ro ấy. Niềm vui không đến từ việc đời mình được ưu ái hơn người khác, mà từ việc mình được sống trong tương quan thật với Đấng yêu thương mình.
Khi đức tin được chữa lành, con người cũng nhân hậu hơn với người khác. Bởi ai đã từng sống trong sợ hãi và được giải thoát phần nào sẽ không còn muốn phán xét dễ dàng. Họ hiểu rằng nhiều người mê tín không hẳn vì xấu, mà vì lòng họ yếu, vì họ chưa được dạy đủ, vì họ mang những nỗi đau chưa được chữa, vì họ chưa thật sự nếm được tình yêu của Chúa. Nên thay vì kết án, họ biết đồng hành. Thay vì chế giễu, họ biết giải thích. Thay vì tự hào vì mình “đúng”, họ biết cúi xuống giúp người khác đi từ sợ đến tin. Và đó là một vẻ đẹp rất lớn của đức tin trưởng thành: nó không làm con người kiêu hơn, mà hiền hơn.
Người có đức tin được chữa lành cũng bắt đầu khác trong những quyết định của đời mình. Họ bớt lệ thuộc vào các dấu hiệu thần bí hóa. Họ bớt hoảng trước những điều dân gian gán cho ý nghĩa tâm linh. Họ phân định hơn, cầu nguyện hơn, lắng nghe hơn, và có can đảm chịu trách nhiệm hơn cho những chọn lựa của mình. Họ không biến Thiên Chúa thành người chịu trách nhiệm thay cho sự non nớt của mình, nhưng cũng không tự mãn như thể không cần Thiên Chúa. Họ bước đi với Chúa, không phải để Chúa sống thay mình, mà để mình sống trong ánh sáng của Ngài.
Đó là lúc đức tin không còn là chiếc áo khoác lên đời, mà là nguồn sống đi từ bên trong. Một nguồn sống làm con người bớt co rúm, bớt phòng vệ, bớt khép lại, bớt nghi ngờ mọi thứ, bớt cuống trước những đổi thay, bớt chạy loạn trước những điều chưa biết. Họ vẫn là người phàm, vẫn có lúc yếu, nhưng nền của họ đã khác. Họ sống như người có nhà để về. Họ sống như người có nơi neo đậu. Họ sống như người biết rằng bên kia mọi biến động của đời, có một Tình Yêu không thay đổi.
Có lẽ đó chính là điều mà thế giới hôm nay cần thấy nơi người Kitô hữu. Không phải một cộng đoàn đầy những người sợ hãi được tổ chức khéo léo hơn, nhưng một cộng đoàn của những người đã được giải thoát dần dần khỏi nỗi sợ nhờ tình yêu của Chúa. Không phải những con người luôn cần thêm bảo đảm tâm linh, nhưng những con người học được cách tín thác. Không phải những người dùng đạo để làm mình an tâm hơn về mặt tâm lý, nhưng những người thật sự được biến đổi bởi ân sủng.
Và nếu một người thật sự sống như thế, dù đời họ có nhỏ bé đến đâu, họ vẫn sẽ là một chứng từ rất mạnh. Chỉ cần nhìn thấy nơi họ một thứ bình an không mua được, một thứ tự do không đến từ thành công, một thứ dịu dàng không do hoàn cảnh ưu đãi, người khác sẽ bắt đầu tự hỏi: họ sống bằng gì vậy? Và chính lúc ấy, đức tin không còn bị lạm dụng nữa. Nó trở thành ánh sáng.
CHƯƠNG XVIII
CUỐI CÙNG, ĐỨC TIN KHÔNG PHẢI LÀ CÁCH ĐỂ ĐỜI ÍT SÓNG GIÓ HƠN, MÀ LÀ CÁCH ĐỂ LINH HỒN KHÔNG ĐÁNH MẤT CHÚA GIỮA SÓNG GIÓ
Có lẽ một trong những ảo tưởng lớn nhất của người sống đạo là tưởng rằng nếu mình tin đủ, giữ đủ, sốt sắng đủ, làm đủ, thì đời mình sẽ ít sóng gió hơn. Không phải ai cũng nói ra điều đó, nhưng rất nhiều người âm thầm sống như thế. Họ tưởng đức tin là một thứ bảo đảm. Tưởng Chúa là một nơi trú ẩn để tránh khỏi phần lớn những đau đớn mà người khác phải chịu. Tưởng rằng sống gần Chúa thì con đường sẽ bớt gập ghềnh, cuộc đời sẽ bớt mất mát, gia đình sẽ bớt thử thách, tương lai sẽ bớt mờ mịt. Và khi thực tế không giống như thế, họ hoang mang. Họ không hiểu. Họ thấy như có điều gì đó không khớp. Có người buồn. Có người giận. Có người ngã lòng. Có người bắt đầu trượt vào mê tín vì nghĩ có lẽ mình chưa làm đúng cách nên chưa được bảo vệ đủ.
Nhưng nếu nhìn vào Đức Giêsu, ta sẽ thấy ngay rằng đức tin chưa bao giờ là con đường tránh thập giá. Đức Giêsu là Con yêu dấu của Chúa Cha, thế mà Ngài vẫn đi vào đau khổ. Đức Maria là người nữ đầy ân sủng, thế mà Mẹ vẫn phải đi qua bao tối tăm. Các tông đồ, các thánh, các chứng nhân của Tin Mừng, không ai được hứa cho một hành trình không nước mắt. Vậy thì đức tin ban cho con người điều gì? Không phải lời hứa rằng đời sẽ hết bão. Mà là lời hứa rằng giữa bão, ta không bị bỏ lại. Không phải lời hứa rằng đau khổ sẽ không đến. Mà là lời hứa rằng đau khổ không còn là nơi Thiên Chúa vắng mặt. Không phải lời hứa rằng ta sẽ không bao giờ run sợ. Mà là lời hứa rằng nỗi sợ sẽ không có tiếng nói cuối cùng.
Đức tin không làm cho sóng gió của đời biến mất. Nó làm cho linh hồn không bị cuốn mất giữa sóng gió ấy. Đây là một khác biệt vô cùng lớn. Nếu không hiểu điều này, người ta sẽ luôn dùng đạo như cách xin cho đời dễ hơn. Nhưng khi hiểu rồi, người ta bắt đầu đi vào chiều sâu thật của Tin Mừng. Họ không còn hỏi trước hết: làm sao để chuyện xấu không xảy ra? Họ bắt đầu hỏi: làm sao để dù chuyện xấu xảy ra, con vẫn không rời khỏi Chúa? Họ không còn hỏi: làm sao để con không bao giờ phải bước qua đêm tối? Họ bắt đầu hỏi: làm sao để trong đêm tối ấy, con vẫn nhận ra bàn tay Chúa? Họ không còn chỉ xin: xin cất thập giá. Họ bắt đầu biết xin: xin cho con đừng đánh mất tình yêu giữa thập giá.
Đây là lúc đức tin trở nên đức tin thật. Không còn là một thứ niềm tin tiện ích, nhưng là một tương quan có sức nâng đỡ con người nơi sâu nhất. Một người như thế vẫn có thể cầu xin Chúa cho khỏi bệnh, cho gia đình bình an, cho công việc thuận lợi, cho con cái được gìn giữ. Họ không ngừng xin. Họ không thờ ơ với cuộc sống. Nhưng sâu dưới tất cả, điều họ xin lớn nhất là: xin cho con ở lại trong Chúa. Xin đừng để bất cứ điều gì làm con mất lòng tin. Xin đừng để đau khổ làm tim con hóa đá. Xin đừng để thất bại làm con chối bỏ tình yêu. Xin đừng để nỗi sợ đẩy con về với mê tín và tính toán. Xin giữ con ở lại trong Ngài.
Đức tin như thế không làm con người yếu đi. Trái lại, nó cho họ một nội lực rất lạ. Không phải sức mạnh của kẻ luôn có đáp án, mà là sức mạnh của người có nền. Không phải sức mạnh của kẻ kiểm soát được hoàn cảnh, mà là sức mạnh của người biết mình được neo vào đâu. Không phải sức mạnh của sự chắc ăn trần thế, mà là sức mạnh của lòng tín thác. Họ có thể khóc, nhưng không tuyệt vọng. Họ có thể đau, nhưng không mất ý nghĩa. Họ có thể bị thương, nhưng không để vết thương định nghĩa tất cả. Họ có thể bước đi chậm, nhưng không quay lưng lại với Chúa.
Có lẽ cuối cùng, đó mới là điều lớn nhất đức tin làm cho con người: không hứa cho họ một đời dễ, nhưng hứa cho họ một đời không vô nghĩa. Không bảo đảm rằng họ sẽ tránh được mọi đổ vỡ, nhưng bảo đảm rằng không đổ vỡ nào có thể cướp khỏi họ tình yêu Thiên Chúa nếu họ vẫn bám lấy Ngài. Không làm cho họ đứng trên nhân loại, nhưng làm cho họ đi xuyên qua thân phận người với một ánh sáng khác. Không biến họ thành người miễn nhiễm với đau đớn, nhưng làm cho họ có thể đi qua đau đớn mà vẫn giữ được trái tim sống.
Khi hiểu điều đó, người ta thôi đòi hỏi đạo phải vận hành như hệ thống phòng ngừa vận hạn. Người ta thôi tìm nơi đức tin một loại hợp đồng bảo hiểm thiêng liêng. Người ta bắt đầu quý đức tin vì một điều cao hơn nhiều: nhờ đức tin, giữa một thế giới quá dễ làm lòng người lạc hướng, mình vẫn còn một lối để ở lại trong Thiên Chúa. Giữa vô số tiếng gọi của sợ hãi, mình vẫn còn nghe được tiếng của tình yêu. Giữa quá nhiều cơn bão muốn quật ngã lòng người, mình vẫn còn một Đấng có thể nói: đừng sợ.
Và có lẽ, chỉ khi ấy, câu hỏi lớn nhất của đời sống đạo mới thật sự đổi khác. Không còn là: làm sao để Chúa giúp con thoát mọi sóng gió? Mà là: làm sao để dù đời có thế nào, con vẫn là của Chúa? Không còn là: con phải làm gì để được bảo đảm? Mà là: con phải sống thế nào để giữa mọi bất định, con vẫn trung tín? Không còn là: làm sao để đời ít đau? Mà là: làm sao để nỗi đau không lấy mất linh hồn con?
Đó là chỗ đức tin lớn lên thành trưởng thành. Không ồn ào. Không phô diễn. Nhưng rất thật. Và cũng rất đẹp.
CHƯƠNG XIX
MỘT LỜI MỜI DÀNH CHO NHỮNG AI ĐANG TÌM KIẾM, ĐANG HOÀI NGHI, HOẶC ĐANG MỆT MỎI VÌ NHỮNG BIỂU HIỆN LỆCH LẠC CỦA NGƯỜI CÓ ĐẠO
Có thể có người đang đứng bên ngoài đời sống đạo và nhìn vào với rất nhiều câu hỏi. Có thể họ từng thấy người Công giáo đi lễ nhưng vẫn mê tín, thấy có những thực hành khó hiểu, thấy những cách nói về Chúa nhuốm màu vụ lợi hoặc sợ hãi, và từ đó họ kết luận rằng tôn giáo nào rồi cũng thế, cuối cùng cũng chỉ là một cách để con người đỡ bất an hơn trước cuộc sống. Có thể họ từng muốn tin, từng muốn tìm hiểu, nhưng lại chùn bước khi chứng kiến những biểu hiện méo mó nơi người mang danh tin Chúa. Có thể họ đã từng gần nhà thờ, từng nghe kinh, từng thích sự linh thiêng của đạo, nhưng rồi cảm thấy mình không tìm thấy tự do ở đó. Có thể họ không ghét Chúa, nhưng họ đã mệt vì những khuôn mặt sai của tôn giáo.
Nếu ai đó đang ở trong tình trạng ấy, họ có quyền bối rối. Họ có quyền nghi ngờ. Họ có quyền đặt câu hỏi. Bởi một đức tin khi đi vào đời sống mà bị bóp méo, thật sự có thể làm cho người khác bị tổn thương. Nhưng điều quan trọng là đừng vội đồng hóa những biểu hiện sai lạc ấy với cốt lõi thật của Kitô giáo. Bởi bản chất của Tin Mừng không nằm ở những cách sống đạo lệch lạc của con người. Bản chất của Tin Mừng nằm ở Đức Giêsu Kitô. Và nếu muốn biết Kitô giáo là gì, cuối cùng phải nhìn vào Ngài.
Nhìn vào Đức Giêsu, người ta sẽ không gặp một kẻ buôn bán ơn lành. Không gặp một nhà tổ chức nỗi sợ. Không gặp một người dựng thêm gánh nặng mê tín cho con người. Trái lại, người ta gặp một Đấng đến để giải thoát. Ngài không làm cho con người sợ hơn. Ngài làm cho họ đứng dậy. Ngài không dạy họ cách kiểm soát trời cao. Ngài dạy họ gọi Thiên Chúa là Cha. Ngài không biến tôn giáo thành chỗ mua bán. Ngài thanh tẩy đền thờ. Ngài không nuôi dưỡng hình thức giả tạo. Ngài đòi trái tim. Ngài không làm con người nô lệ thêm. Ngài bảo: sự thật sẽ giải phóng các con.
Cho nên, nếu ai đó từng chùn bước trước những biểu hiện lệch lạc của người có đạo, điều họ cần có lẽ không phải là đóng cánh cửa lòng mình mãi mãi, mà là can đảm phân biệt giữa Chúa và những gì con người làm sai với danh của Chúa. Điều ấy không dễ, nhưng rất quan trọng. Bởi nếu chỉ vì những khuôn mặt méo mó mà từ chối luôn khuôn mặt thật của Đức Kitô, thì sẽ rất đáng tiếc. Giống như một người khát nước nhưng quay đi vì chiếc bình đựng nước bị lem bẩn, trong khi nước bên trong vẫn có thể làm họ sống.
Cũng có thể có những người không ở ngoài đạo, nhưng ở trong đạo mà đã mệt. Mệt vì chính mình từng sống trong sợ hãi. Mệt vì bao năm đi lễ mà chưa tìm thấy bình an. Mệt vì đã từng xin rất nhiều mà vẫn thấy lòng rỗng. Mệt vì thấy mình lặp lại nhiều việc đạo đức mà trái tim chưa lớn lên. Mệt vì thấy quanh mình có quá nhiều hình thức mà ít chiều sâu. Mệt vì không biết rốt cuộc tin là gì, ngoài chuyện làm cho đủ những điều vẫn được dạy là phải làm.
Với những người như thế, cũng có một lời mời rất dịu dàng: anh chị không cần bỏ Chúa chỉ vì đã từng sống đức tin một cách méo mó. Điều cần không phải là bỏ Chúa, mà là trở về với Chúa thật. Điều cần không phải là chạy xa đời sống đạo, mà là xin được gặp lại cốt lõi của đời sống đạo. Điều cần không phải là vứt bỏ mọi thực hành, mà là để cho các thực hành ấy được cứu khỏi sự máy móc, vụ lợi và sợ hãi. Điều cần không phải là thành một người vô cảm với những điều thiêng, mà là học lại cách đứng trước điều thiêng bằng lòng yêu mến và tín thác.
Có thể khởi đầu rất nhỏ. Chỉ cần một lời nguyện chân thành: lạy Chúa, nếu Ngài là thật, xin cho con gặp Ngài chứ không chỉ gặp những gì người ta nói về Ngài. Lạy Chúa, nếu bấy lâu nay con đã sống trong sợ hãi, xin dẫn con vào tự do. Lạy Chúa, nếu con đã dùng Ngài như một công cụ cho nỗi bất an của mình, xin tha cho con và dạy con biết yêu. Lạy Chúa, nếu hình ảnh của Ngài trong lòng con đã bị méo mó vì bao điều con thấy và con nghe, xin chính Ngài sửa lại khuôn mặt ấy trong con. Một lời nguyện như thế, nếu được thưa bằng cả sự thật của mình, có thể là khởi đầu của một hành trình rất lớn.
Bởi Chúa không ngại những người đang hoài nghi. Ngài chỉ ngại những người không còn muốn tìm. Chúa không xua đuổi những ai đang mệt vì những méo mó của tôn giáo. Nhiều khi chính Ngài cũng đau vì điều ấy. Chúa không yêu cầu con người bước vào đức tin bằng cách giả vờ không có câu hỏi. Ngài mời gọi họ bước vào bằng sự thật. Ngài không bảo người ta phải hoàn hảo rồi mới đến. Ngài bảo: hãy đến cùng Ta, hỡi những ai mệt mỏi và gánh nặng.
Kitô giáo, ở tận cốt lõi của nó, không phải là một hệ thống nghi lễ để giữ con người trong sợ hãi. Nó là cuộc gặp gỡ với một Tình Yêu. Tình yêu ấy không phủ nhận đau khổ, nhưng đi vào đau khổ. Không khinh chê yếu đuối, nhưng nâng yếu đuối lên. Không mua bán, không điều kiện, không thao túng, không giam hãm. Tình yêu ấy có thể đòi hỏi con người từ bỏ mình, nhưng chính vì muốn cứu họ khỏi cái tôi đang giam giữ họ. Tình yêu ấy có thể dẫn người ta qua thập giá, nhưng chỉ để đưa họ vào sự sống sâu hơn.
Nếu ai đó đang tìm kiếm, thì có lẽ điều họ cần không phải là lời giải thích hoàn hảo cho mọi điều, mà là dám đặt cho lòng mình một câu hỏi rất đơn sơ: có thể nào, bên dưới tất cả những biểu hiện lệch lạc của con người, vẫn có một Thiên Chúa đang thật sự yêu tôi? Có thể nào, điều tôi vẫn khát không phải là một tôn giáo để tôi nương nhờ trong sợ hãi, mà là một Tình Yêu để tôi dám sống thật? Có thể nào, Đức Kitô không giống như những gì tôi đã từng hiểu lầm về Ngài?
Chỉ cần câu hỏi ấy còn sống, hành trình vẫn chưa khép lại. Và biết đâu, chính từ một vết nứt của hoài nghi, ánh sáng thật sẽ bắt đầu đi vào.
CHƯƠNG XX / ĐẠI KẾT
CUỐI CÙNG, ĐIỀU CỨU CON NGƯỜI KHÔNG PHẢI LÀ MỘT HỆ THỐNG TÂM LINH GIÚP HỌ ÍT SỢ HƠN, MÀ LÀ MỘT TÌNH YÊU GIÚP HỌ DÁM THUỘC TRỌN VỀ THIÊN CHÚA
Sau tất cả những gì đã đi qua, có lẽ điều còn lại không phải là một danh sách các điều nên tránh, cũng không phải là một bản phân tích chỉ để chứng minh rằng mê tín trá hình nguy hiểm đến mức nào. Điều còn lại sâu nhất, thật nhất, và cũng cần thiết nhất, là câu hỏi này: rốt cuộc, con người đang tìm gì nơi tôn giáo? Họ đang tìm một chiếc neo để bớt run, hay đang tìm chính Thiên Chúa? Họ đang tìm một hệ thống để bảo vệ mình khỏi bất trắc, hay đang tìm một Tình Yêu có thể cứu mình khỏi chính nỗi sợ? Họ đang muốn giữ lấy đời mình, hay đang học để trao đời mình đi?
Có lẽ phần lớn những lệch lạc trong đời sống đạo đều phát sinh từ một bi kịch rất người: con người sợ. Họ sợ vì họ mong manh. Họ sợ vì họ không biết ngày mai. Họ sợ vì đời có quá nhiều điều vượt khỏi tay mình. Họ sợ mất người thân. Họ sợ bệnh tật. Họ sợ tuổi già. Họ sợ thất bại. Họ sợ bị bỏ lại. Họ sợ cái chết. Họ sợ những khoảng trống mà mình không giải thích nổi. Và vì sợ, họ đi tìm chỗ bấu víu. Điều ấy rất dễ hiểu. Thậm chí rất đáng thương. Không ai có thể cười nhạo nỗi sợ của con người mà không trở nên vô cảm.
Nhưng cũng chính ở đây, ngã rẽ lớn của đời sống thiêng liêng xuất hiện. Một con đường là biến tôn giáo thành nơi nỗi sợ trú ngụ. Khi ấy, con người sẽ xây một đời sống đạo xoay quanh việc làm sao để bớt bất trắc, bớt rủi ro, bớt xui xẻo, bớt bị động, bớt bất an. Họ sẽ dùng Chúa như điểm tựa cho bản năng tự vệ của mình. Họ sẽ dùng lời kinh như hàng rào. Họ sẽ dùng lễ nghi như phương tiện. Họ sẽ dùng vật thánh như bùa. Họ sẽ dùng việc đạo như lớp áo để yên lòng. Và cuối cùng, họ có thể giữ đạo rất nhiều mà vẫn không bao giờ thật sự gặp được tự do.
Con đường kia khó hơn rất nhiều. Đó là con đường để nỗi sợ được đem vào trong ánh sáng của tình yêu và dần dần được thanh luyện. Không phải bị phủ nhận, nhưng được chữa. Không phải bị xấu hổ hóa, nhưng được đưa lên cho Thiên Chúa. Không phải được thỏa hiệp bằng đủ loại bảo đảm tâm linh, mà được biến đổi bằng tương quan. Trên con đường này, con người không còn hỏi trước hết: làm sao để con bớt sợ? Họ bắt đầu hỏi: làm sao để dù còn sợ, con vẫn tin? Làm sao để nỗi sợ không còn ngồi trên ngai lòng con? Làm sao để chính giữa mong manh, con học nói tiếng “xin vâng”? Làm sao để đời con không chỉ đi tìm an toàn, mà đi tìm chân lý? Làm sao để con không chỉ cần được che chở, mà còn khao khát được thánh hóa?
Chỉ trên con đường thứ hai ấy, đức tin mới thật sự là đức tin. Bởi đức tin không phải là nghệ thuật tổ chức nỗi bất an. Đức tin là cuộc phó thác một đời người cho Đấng đáng tin. Đức tin không phải là cách để cuộc sống không còn điều gì đe dọa. Đức tin là cách để giữa những đe dọa của kiếp người, linh hồn không còn phải sống như trẻ mồ côi. Đức tin không phải là một kỹ năng tâm linh để lấy từ Thiên Chúa những gì mình cần. Đức tin là hành vi để cho Thiên Chúa lấy trọn đời mình và nhào nặn nó theo tình yêu cứu độ của Ngài.
Chính vì thế, cuối cùng, điều cứu con người không phải là một hệ thống các thực hành giúp họ kiểm soát cõi thiêng. Điều cứu họ là một cuộc gặp gỡ. Một cuộc gặp gỡ với Đức Giêsu Kitô, Đấng không đến để làm người ta sợ thêm, nhưng để giải phóng họ khỏi sợ hãi. Đấng không đến để cho con người một mớ nghi thức nhằm đổi lấy bảo đảm, nhưng để ban chính mình làm lương thực, làm ánh sáng, làm đường, làm sự thật, làm sự sống. Đấng không đến để xây một tôn giáo nặng nề hơn cho kẻ vốn đã mệt, nhưng để nói: hãy đến với Ta, Ta sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng.
Nếu một người thật sự gặp Đức Giêsu, họ sẽ dần dần thôi sống đạo như một người nô lệ. Họ sẽ thôi đến với Chúa bằng nỗi run của người phải tự cứu lấy mình. Họ sẽ bắt đầu sống như người con. Một người con vẫn biết kính sợ Thiên Chúa, nhưng không sợ kiểu của nô lệ. Một người con vẫn có thể khóc, nhưng khóc trong vòng tay Cha. Một người con vẫn có thể xin, nhưng xin trong tín thác. Một người con vẫn có thể mang rất nhiều gánh nặng của đời, nhưng không còn nghĩ rằng mình phải dựng lên một hệ thống phòng vệ thiêng liêng để sống sót. Họ biết mình có Cha. Và chỉ một điều đó thôi cũng đủ thay đổi cả đời sống nội tâm.
Khi ấy, họ sẽ không còn muốn dùng thánh giá như bùa nữa, vì họ đã gặp Đấng chịu đóng đinh. Họ sẽ không còn muốn xin lễ để mở lối lợi lộc nữa, vì họ đã hiểu bàn thờ là nơi phó dâng. Họ sẽ không còn muốn đọc kinh như một cách ép Chúa, vì họ đã nếm được vẻ đẹp của cầu nguyện như tương quan. Họ sẽ không còn muốn giữ hình thức đạo đức để che giấu bóng tối trong lòng, vì họ biết Chúa yêu sự thật hơn vẻ ngoài. Họ sẽ không còn sống bám vào điềm xấu điềm lành, vì họ biết đời mình không nằm trong tay số phận mù lòa, nhưng trong bàn tay của một Thiên Chúa yêu thương.
Điều đó không xảy ra trong một ngày. Nhưng nó xảy ra thật, từng chút một, nơi những ai đủ thành thật để để Chúa làm việc trong mình. Và đó là niềm hy vọng rất lớn. Vì dù đức tin có bị lạm dụng đến đâu, nó vẫn có thể được cứu. Dù lòng người có bị nhiễm bao nhiêu sợ hãi, nó vẫn có thể được chữa lành. Dù các biểu hiện mê tín trá hình có len vào đời sống đạo sâu thế nào, ánh sáng của Tin Mừng vẫn có thể đi vào và thanh tẩy. Thiên Chúa chưa bao giờ bỏ cuộc với con người. Ngài chỉ chờ họ thôi dùng Ngài và bắt đầu để mình được Ngài yêu.
Có lẽ, cuối cùng, đó là lời mời lớn nhất của cả hành trình này. Đừng chỉ giữ đạo. Hãy xin được có đức tin. Đừng chỉ làm việc đạo. Hãy xin được yêu Chúa. Đừng chỉ tìm bảo đảm. Hãy xin được thuộc về. Đừng chỉ xin cho đời bớt đau. Hãy xin để ngay trong đau, mình không lìa xa Chúa. Đừng chỉ mong Chúa giúp mình ổn hơn. Hãy xin Chúa cứu mình khỏi mọi kiểu sống đạo méo mó, để lòng mình được nên đơn sơ, tinh tuyền và tự do.
Vì rốt cuộc, không phải những ai làm được nhiều điều thánh mới thật sự là người có đức tin. Mà là những ai, sau cùng, dám đặt cả cuộc đời mình vào tay Thiên Chúa và thưa: lạy Chúa, con không còn muốn dùng Ngài cho nỗi sợ của con nữa. Con chỉ muốn thuộc trọn về Ngài.
Và chính từ lời thưa ấy, một đời sống mới bắt đầu.
LỜI KẾT CUỐI SÁCH
Có những cuốn sách được viết ra để cung cấp kiến thức. Có những cuốn sách được viết ra để giải thích một vấn đề. Có những cuốn sách được viết ra để tranh luận, để bảo vệ một lập trường, để trả lời một thắc mắc, để làm sáng tỏ một khía cạnh nào đó của đời sống. Nhưng cũng có những cuốn sách, nếu được viết đúng nghĩa, không chỉ muốn người ta hiểu thêm, mà muốn người ta dừng lại. Dừng lại trước chính mình. Dừng lại trước cách mình đang sống. Dừng lại trước những gì bấy lâu nay mình vẫn quen làm mà chưa từng hỏi cho đến nơi đến chốn: tại sao tôi lại sống đạo như thế này? Tôi thật sự đang tin Chúa, hay tôi chỉ đang dùng Chúa? Tôi thật sự đang sống trong đức tin, hay tôi chỉ đang giữ một vỏ bọc tôn giáo để chống đỡ nỗi bất an của mình? Tôi đang thuộc về Thiên Chúa, hay tôi chỉ đang cố kéo Thiên Chúa về phục vụ cuộc đời tôi?
Nếu sau hành trình dài này, có một điều gì cần phải còn lại, thì xin đó không phải chỉ là ý niệm rằng mê tín trá hình là sai, rằng lạm dụng đức tin là nguy hiểm, rằng người Công giáo cần phân biệt rõ giữa lòng đạo chân chính và các biểu hiện lệch lạc. Tất cả những điều ấy đúng, nhưng nếu chỉ dừng ở đó, thì vẫn còn quá ít. Điều thật sự cần còn lại sâu hơn phải là một cơn lay động trong lòng. Một nỗi thao thức. Một sự xấu hổ lành mạnh. Một lời thú nhận âm thầm. Một ước muốn bắt đầu lại. Một ánh sáng vừa đủ để ta thấy rằng có lẽ bấy lâu nay, mình đã đứng rất gần những điều thiêng liêng mà vẫn chưa thật sự sống trong sự thật.
Bởi bi kịch lớn nhất không phải là con người không có tôn giáo. Bi kịch lớn nhất nhiều khi là họ có tôn giáo nhưng không có đức tin. Họ có nhà thờ nhưng không có cuộc gặp gỡ. Họ có kinh nguyện nhưng không có tương quan. Họ có hình thức nhưng không có tự do. Họ có lòng sốt sắng bề ngoài nhưng không có sự phó thác bên trong. Họ có các dấu chỉ thánh nhưng không có một trái tim thật sự thuộc về Chúa. Và đau hơn nữa, họ có thể sống như thế rất lâu mà vẫn nghĩ rằng mình ổn, vì mọi sự trông vẫn rất đạo đức, rất quen thuộc, rất đúng bài bản, rất giống một người có đạo.
Nhưng Chúa không nhìn như con người nhìn. Con người nhìn hình thức. Chúa nhìn trái tim. Con người thấy sự sốt sắng. Chúa thấy động cơ. Con người nhìn một người chăm đi lễ, siêng đọc kinh, nhớ xin lễ, giữ đủ các việc đạo, và nghĩ rằng người đó hẳn có đời sống thiêng liêng sâu sắc. Nhưng Chúa thấy họ đang đến với Ngài bằng gì. Bằng yêu hay bằng sợ. Bằng tín thác hay bằng tính toán. Bằng lòng con thảo hay bằng tâm thức nô lệ. Bằng khao khát được nên thánh hay bằng nỗi ám ảnh phải tự bảo vệ mình trước những bất trắc của đời.
Nếu những trang sách này làm đau ai đó, thì mong đó là một nỗi đau cứu được linh hồn. Không phải nỗi đau của bị lên án, nhưng là nỗi đau của ánh sáng chạm vào một vùng tối mình đã quen sống cùng. Không phải nỗi đau làm mình co lại trong mặc cảm, nhưng là nỗi đau giúp mình thôi giả vờ. Không phải nỗi đau khiến mình thất vọng về đức tin, nhưng là nỗi đau khiến mình thất vọng về những phiên bản méo mó của đức tin mà mình từng chấp nhận như bình thường. Bởi chỉ khi một người bắt đầu đau trước sự lệch lạc của lòng mình, họ mới thật sự muốn được chữa lành.
Có thể có người sau khi đọc đến đây sẽ nhận ra rằng mình đã cầu nguyện nhiều năm không hẳn bằng tình yêu. Mình đã đi lễ đều đặn nhưng lòng đầy bất an. Mình đã xin lễ với những động cơ trộn lẫn quá nhiều tính toán trần thế. Mình đã đeo thánh giá, mang chuỗi hạt, giữ các vật đạo đức như một kiểu bảo hiểm tâm linh hơn là dấu chỉ của tương quan sống động với Chúa. Mình đã có lúc lấy Chúa ra để làm nơi đỡ cho nỗi sợ, chứ chưa thật sự để Chúa đi vào và biến đổi nỗi sợ ấy. Mình đã có lúc sống đạo như một người luôn đề phòng, luôn tính toán, luôn lo thiếu, luôn sợ sai, luôn ám ảnh, nhưng rất ít niềm vui, rất ít bình an, rất ít tự do. Nếu ai đó nhận ra điều ấy, xin đừng tuyệt vọng. Nhận ra không phải là kết thúc. Nhận ra là khởi đầu.
Có lẽ rất nhiều người sẽ không thay đổi ngay chỉ vì đọc một cuốn sách. Những thói quen lâu năm, những lớp tâm lý sợ hãi, những kiểu sống đạo mang tính phản xạ, những hình ảnh méo mó về Thiên Chúa đã ăn sâu, không thể tan đi trong một ngày. Nhưng ơn cứu độ cũng không bắt đầu bằng chuyện một ngày là xong. Nó bắt đầu bằng một tiếng xin vâng rất nhỏ. Bằng một lần quỳ xuống không phải để diễn một vai đạo đức, mà để nói thật. Bằng một lần dám thưa với Chúa: lạy Chúa, con đã không yêu Ngài như con nghĩ. Con đã dùng nhiều điều thuộc về Ngài để tự bảo vệ mình. Con đã sợ nhiều hơn là tin. Con đã giữ đạo nhiều hơn là sống đạo. Con đã gần những điều thánh mà lòng vẫn còn xa. Xin tha cho con. Xin dạy con bắt đầu lại.
Không có lời nguyện nào đẹp hơn lời nguyện ấy của một linh hồn thành thật. Không có cử chỉ đạo đức nào mạnh hơn việc thôi giả vờ đạo đức. Không có bước tiến thiêng liêng nào quan trọng hơn việc bước ra khỏi bóng tối của sự lẫn lộn và đứng vào sự thật. Vì Thiên Chúa không sợ sự thật của con người. Ngài chỉ chờ họ thôi trốn. Ngài không đòi họ đến với Ngài bằng bộ mặt hoàn chỉnh. Ngài chỉ mong họ đến bằng khuôn mặt thật. Ngài không yêu họ vì họ đã sống đạo đúng hết mọi sự. Ngài yêu họ ngay cả khi họ sai, miễn là họ còn mở lòng cho Ngài sửa lại.
Có thể có người ngoài Công giáo đọc những dòng này và nói rằng: tôi từng thấy những biểu hiện mê tín nơi người có đạo nên tôi mất thiện cảm với tôn giáo. Nếu vậy, xin cũng hãy nghe một lời rất chân thành: anh chị không sai khi cảm thấy đau lòng trước những méo mó ấy. Nhưng xin đừng dừng lại ở đó. Bởi đạo Công giáo không đồng nghĩa với tất cả những gì người Công giáo làm sai. Tin Mừng không thể bị rút gọn thành những lệch lạc của những người mang danh Tin Mừng. Đức Giêsu không phải là bản sao của mọi khuôn mặt méo mó đã từng nói về Ngài. Nếu muốn biết Kitô giáo thật là gì, đừng chỉ nhìn vào những người đã sống sai. Hãy nhìn vào Đức Kitô. Nhìn thật lâu vào Ngài. Ngài là câu trả lời. Không phải những méo mó của chúng ta.
Và nếu có ai đó đang đứng giữa hai bờ, một bên là nỗi chán ngán trước các biểu hiện lệch lạc của đời sống đạo, một bên là một tiếng gọi âm thầm mà họ chưa dám gọi tên, thì xin hãy biết rằng đức tin không phải là bước vào một hệ thống nghi lễ để rồi lại sống trong sợ hãi tinh vi hơn. Đức tin là bước vào một tương quan. Một tương quan có thể rất đòi hỏi, nhưng cũng rất giải phóng. Một tương quan không cho phép con người mãi dùng Chúa, nhưng cũng không bao giờ bỏ rơi con người trong mong manh của họ. Một tương quan không biến đau khổ thành chuyện nhỏ, nhưng đặt đau khổ vào trong vòng tay của tình yêu. Một tương quan không bảo đảm rằng đời sẽ nhẹ hơn, nhưng bảo đảm rằng linh hồn sẽ không còn phải đi một mình.
Sau cùng, mọi điều đều trở về đây: tình yêu và sợ hãi. Một người có thể giữ đạo cả đời mà không đi ra khỏi sợ hãi. Họ vẫn làm mọi điều phải làm, nhưng sâu trong lòng, động lực vẫn là sợ mất, sợ xấu, sợ phạt, sợ rủi, sợ thiếu, sợ không an toàn. Và họ sẽ không bao giờ thật sự nếm được vẻ đẹp sâu nhất của đức tin. Nhưng một người khi bắt đầu để tình yêu chạm đến họ, mọi sự sẽ đổi khác. Không phải họ hết yếu đuối. Không phải họ không còn lo âu. Không phải họ biến thành người phi thường. Nhưng họ bắt đầu đi từ nỗi sợ sang lòng tin. Họ bắt đầu đến với Chúa như người con hơn là như kẻ mặc cả. Họ bắt đầu làm việc đạo như đáp trả tình yêu hơn là như phòng thủ tinh thần. Họ bắt đầu mang thập giá như dấu chỉ thuộc về Đức Kitô hơn là như vật hộ thân. Họ bắt đầu xin lễ như hành vi phó dâng hơn là như cách xoay vận. Họ bắt đầu cầu nguyện như cuộc gặp gỡ hơn là như kỹ thuật. Và từ từ, rất từ từ, họ được tự do hơn.
Có thể đó là điều sâu nhất mà cả cuốn sách này muốn nói: đức tin thật không làm con người mê tín hơn, nặng nề hơn, sợ hãi hơn. Đức tin thật giải phóng. Đức tin thật làm cho con người có khả năng sống như con cái, chứ không như nô lệ. Đức tin thật không triệt tiêu mọi câu hỏi, nhưng ban cho con người một nơi để đứng khi chưa có câu trả lời. Đức tin thật không cất hết bóng tối, nhưng làm cho bóng tối không còn là nơi Chúa vắng mặt. Đức tin thật không loại bỏ mọi đau đớn, nhưng ngăn đau đớn cướp mất linh hồn. Đức tin thật không cho con người quyền điều khiển Thiên Chúa, nhưng cho họ ơn được ở trong tay Thiên Chúa.
Ước gì sau tất cả, người đọc không chỉ khép lại cuốn sách này như khép lại một chủ đề đã hiểu. Ước gì họ khép lại nó bằng một lời nguyện. Một lời nguyện rất thật, rất nhỏ, nhưng có thể mở ra cả một đời sống mới:
Lạy Chúa, xin cứu con khỏi mọi kiểu sống đạo làm con xa Ngài dù vẫn mang danh thuộc về Ngài.
Xin cứu con khỏi một đức tin chỉ biết dùng Chúa mà không thật sự yêu Chúa.
Xin cứu con khỏi nỗi sợ đội lốt lòng đạo đức.
Xin cứu con khỏi việc biến những điều thánh thành công cụ cho cái tôi bất an của mình.
Xin cứu con khỏi việc giữ đạo mà không sống đức tin.
Xin cứu con khỏi tất cả những gì làm méo đi khuôn mặt của Ngài trong lòng con.
Xin dạy con biết cầu nguyện như người con.
Xin dạy con biết tin mà không mặc cả.
Xin dạy con biết xin mà vẫn phó thác.
Xin dạy con biết mang thánh giá mà không mê tín.
Xin dạy con biết đến với bàn thờ mà không tính toán.
Xin dạy con biết sống giữa một thế giới đầy sợ hãi nhưng không để sợ hãi làm chủ linh hồn mình.
Xin cho con không chỉ giữ đạo, mà biết sống đạo.
Không chỉ sống đạo, mà biết yêu Chúa.
Không chỉ yêu Chúa bằng lời, mà bằng cả đời mình.
Không chỉ đi tìm bình an cho riêng con, mà trở thành người mang bình an của Chúa đến cho người khác.
Không chỉ tránh điều xấu, mà thật sự bước vào điều thiện.
Không chỉ giữ mình khỏi lạc đường, mà dám bước theo Ngài đến cùng.
Và nếu đời con vẫn còn nhiều yếu đuối, nhiều lẫn lộn, nhiều nỗi sợ chưa được chữa lành hết, thì xin cho con ít nhất một điều này: đừng để con bỏ chạy khỏi Ngài. Dù con chậm, xin cho con vẫn đi về phía Ngài. Dù con nghèo, xin cho con vẫn mở lòng cho Ngài. Dù con chưa trọn, xin cho con vẫn thuộc về Ngài.
Bởi sau cùng, ơn lớn nhất không phải là đời con sẽ bớt sóng gió.
Ơn lớn nhất là giữa mọi sóng gió, con vẫn còn Chúa.
Và còn Chúa, là còn đường.
Còn Chúa, là còn ánh sáng.
Còn Chúa, là còn hy vọng.
Còn Chúa, là còn có thể bắt đầu lại.
Còn Chúa, là còn có thể từ nỗi sợ đi vào tình yêu.
Còn Chúa, là còn có thể từ một đức tin bị bóp méo trở về với một đức tin tinh tuyền.
Còn Chúa, là còn có thể sống.
Sống thật.
Sống tự do.
Sống bình an.
Sống như người con.
Sống trong tình yêu.
Và sống cho đến ngày không còn phải tin giữa đêm nữa, vì đã được ở mãi trong ánh sáng của Ngài.
PHỤ LỤC SUY NIỆM CUỐI SÁCH
NHỮNG TRANG XÉT MÌNH, CẦU NGUYỆN VÀ TRỞ VỀ
Có những điều chỉ có thể hiểu bằng lý trí. Nhưng cũng có những điều, nếu chỉ hiểu bằng lý trí, thì vẫn còn đứng ở ngoài. Đức tin là một trong những điều như thế. Người ta có thể đọc rất nhiều, hiểu rất nhiều, phân tích rất nhiều, đồng ý với rất nhiều nhận định đúng đắn về sự lệch lạc của đời sống đạo, về nguy cơ của mê tín trá hình, về những hình thức lạm dụng đức tin, nhưng rồi sau đó vẫn khép sách lại và sống y như cũ. Không phải vì họ không thông minh đủ. Nhưng vì điều cần thay đổi không chỉ là suy nghĩ. Điều cần thay đổi là trái tim.
Chính vì thế, sau cùng, mọi hành trình đi qua chữ nghĩa phải dẫn về thinh lặng. Dẫn về nơi con người không còn đứng ở khoảng cách an toàn để nhận xét vấn đề, nhưng để cho chính vấn đề ấy chạm vào mình. Dẫn về nơi người đọc thôi nghĩ rằng cuốn sách này đang nói về người khác, về một số biểu hiện xung quanh mình, về một vài người giữ đạo lệch lạc nào đó, và bắt đầu chấp nhận rằng có thể những điều đã được nói ở đây, ít nhiều, đang nói về chính lòng mình. Có thể không phải tất cả. Có thể không phải ở mức độ nặng nề. Nhưng có khi, rất kín đáo, trong chính đời sống đạo của mình cũng đã có những vùng tối tương tự: chút mê tín, chút sợ hãi, chút vụ lợi, chút hình thức, chút đổi chác, chút dùng Chúa để phục vụ nỗi bất an của mình.
Nếu thật sự muốn cuốn sách này đi xa hơn một cuộc đọc, thì phải dám bước vào phần phụ lục này như bước vào giờ cầu nguyện. Không đọc để biết thêm, nhưng đọc để xét mình. Không đọc như cầm một bản văn, mà như đứng trước gương. Không đọc bằng sự phòng thủ, mà bằng lòng can đảm. Không đọc để tự kết án mình cách cay nghiệt, nhưng để xin được sáng ra, được dịu lại, được nâng dậy, được sửa lại từ bên trong.
1. XÉT MÌNH VỀ CÁCH TÔI ĐANG TIN
Lạy Chúa, có phải con đang tin Ngài như một Người Cha, hay con chỉ đang nhìn Ngài như một quyền lực lớn có thể giúp con vượt qua những nỗi sợ của đời mình?
Có phải con đến với Ngài vì yêu mến Ngài, hay chủ yếu vì con đang cần một nơi để bấu víu?
Có phải con đang giữ đạo vì con đã gặp được tình yêu của Chúa, hay chỉ vì con sợ nếu bỏ thì đời sẽ không ổn?
Có phải con thật sự tin rằng Ngài yêu con vô điều kiện, hay tận sâu trong lòng, con vẫn nghĩ mình phải làm đủ điều gì đó mới xứng đáng được Ngài thương?
Có phải hình ảnh về Chúa trong con vẫn còn quá giống một vị phán quan nghiêm khắc hơn là một người Cha nhân hậu?
Có phải con vẫn thường cầu nguyện như một người con thưa chuyện với Cha, hay như một người đang cố đưa ra các lý do để được chấp thuận?
Có phải con vẫn sống với Chúa trong niềm tự do của người được yêu, hay con đang sống với Ngài trong nỗi run sợ của một người luôn thấy mình có thể bị rút mất sự che chở bất cứ lúc nào?
Có phải khi con làm một việc đạo đức nào đó, sâu bên dưới là lòng mến, hay là một nỗi lo? Có phải khi con quỳ xuống, lòng con đang mở ra, hay đang co lại?
Lạy Chúa, xin cho con can đảm nhìn thẳng vào những câu hỏi ấy. Không để tự dằn vặt mình, nhưng để thôi sống trong ảo tưởng. Không để tự hạ nhục mình, nhưng để được giải thoát khỏi một thứ đời sống đạo bề ngoài tưởng là bình an mà thật ra đầy nô lệ.
2. XÉT MÌNH VỀ CÁC THỰC HÀNH ĐẠO ĐỨC HẰNG NGÀY
Con đi lễ vì điều gì? Vì yêu mến Thánh lễ, vì khát Chúa, vì muốn được nuôi dưỡng bởi Lời và Mình Máu Thánh Ngài, hay vì một áp lực mơ hồ trong lòng rằng nếu không đi, điều gì đó xấu sẽ xảy ra?
Con đọc kinh vì điều gì? Vì con muốn ở với Chúa, hay vì con cần làm một việc gì đó để cảm thấy yên tâm? Những lời kinh của con có đưa con vào tương quan không, hay chỉ làm con tưởng mình đang ổn?
Con xin lễ vì điều gì? Vì lòng hiệp thông, vì muốn phó dâng, vì muốn đặt đời sống mình và người thân mình vào trong hy tế cứu độ, hay vì con hy vọng đây sẽ là một cách để xoay chuyển hoàn cảnh theo hướng con muốn?
Con đeo thánh giá vì điều gì? Vì đó là dấu chỉ con thuộc về Đức Kitô, hay vì con xem đó như một lớp bảo vệ vô hình? Khi con cầm chuỗi hạt, con có thật sự bước vào mầu nhiệm Chúa với Đức Mẹ không, hay con chỉ thấy yên lòng vì mình đang có một thứ gì đó “thiêng” ở bên mình?
Con giữ những việc đạo đức vì điều gì? Vì con muốn lớn lên trong Chúa, hay vì con đang âm thầm tích lũy một cảm giác an toàn tôn giáo?
Những việc đạo đức ấy có làm con thay đổi không? Có làm con bớt nóng nảy không? Có làm con bớt kiêu ngạo không? Có làm con biết yêu người khó yêu hơn không? Có làm con biết tha thứ hơn không? Có làm con trung thực hơn trong công việc không? Có làm con dịu dàng hơn trong gia đình không? Có làm con biết cúi xuống hơn không? Hay tất cả vẫn chỉ dừng lại ở chỗ con cảm thấy mình là người có đạo?
Nếu những việc đạo đức của con không đụng gì tới đời sống thật của con, thì có lẽ điều con đang làm chỉ mới là tôn giáo ở lớp ngoài. Mà nếu chỉ có lớp ngoài, nó rất dễ trở thành nơi trú cho nỗi sợ thay vì là nơi ở của ân sủng.
3. XÉT MÌNH VỀ NỖI SỢ ẨN GIẤU TRONG LÒNG ĐẠO
Con sợ điều gì nhất? Sợ bệnh tật? Sợ thất bại? Sợ nghèo? Sợ mất người thân? Sợ bị bỏ lại? Sợ con cái không nên người? Sợ cô đơn? Sợ tuổi già? Sợ chết? Sợ tương lai không nằm trong tay mình?
Con có đang mang những nỗi sợ ấy đến với Chúa để được chữa lành, hay con chỉ mang chúng đến để xin một lớp bảo vệ quanh cuộc đời mình?
Con có bao giờ tự hỏi rằng tại sao mình cầu nguyện nhiều mà vẫn không bình an? Tại sao mình giữ đạo nhưng trong lòng vẫn cứ nặng? Tại sao mình càng sốt sắng lại càng dễ bất an? Phải chăng bởi vì điều đang vận hành trong lòng con không phải là tín thác, mà là một nỗi sợ đang sử dụng ngôn ngữ tôn giáo để tồn tại?
Con có sống với tâm lý luôn lo mình thiếu một điều gì đó với Chúa không? Luôn sợ mình quên, mình bỏ sót, mình chưa đủ, mình chưa đúng? Con có đang coi đời sống thiêng liêng như một danh sách các nghĩa vụ phải hoàn tất để được an toàn? Con có cảm thấy Chúa như một Đấng dễ phật ý, dễ rút ơn, dễ để mặc con một khi con sơ suất không?
Lạy Chúa, xin cho con thấy rõ đâu là nỗi sợ lành mạnh giúp con khiêm nhường, và đâu là nỗi sợ bệnh hoạn làm con nô lệ. Xin cho con thấy đâu là lòng đạo đức thật, và đâu là tâm lý phòng thủ đã khoác lên những lời kinh, những dấu thánh, những nghi thức, những cử chỉ bên ngoài.
4. XÉT MÌNH VỀ SỰ THẬT BÊN TRONG
Con có đang dùng các hình thức đạo đức để che đi đời sống bên trong không?
Con có đi lễ nhiều nhưng vẫn không chịu sửa tính xấu nào không?
Con có đọc kinh nhiều nhưng vẫn cay nghiệt với người thân không?
Con có xin lễ liên tục nhưng vẫn không công bằng trong cách làm ăn không?
Con có phục vụ nhà thờ nhưng trong gia đình lại thích điều khiển, áp đặt, làm người khác ngột ngạt không?
Con có giữ được hình ảnh đạo đức bên ngoài nhưng bên trong đầy so đo, tự ái, ghen tị, giận hờn, ham được công nhận không?
Con có hay lấy việc mình làm được trong đời sống đạo để thấy mình tốt hơn người khác không?
Con có khi nào thấy yên tâm chỉ vì mình “vẫn còn đi lễ, vẫn còn đọc kinh, vẫn còn làm việc đạo”, trong khi Chúa đã từ lâu gõ cửa nơi sâu nhất của lòng con mà con không chịu mở?
Đây là những câu hỏi khó. Nhưng nếu không có những câu hỏi khó, sẽ không có hoán cải thật. Bởi Chúa không đến để sơn lại vẻ ngoài. Chúa đến để đổi trái tim. Chúa không đến để giúp con trở thành một người đạo đức có hình thức đẹp hơn. Chúa đến để làm con thành một con người mới.
5. MỘT LỜI CẦU NGUYỆN CHO NGƯỜI NHẬN RA MÌNH ĐÃ TỪNG LẠM DỤNG ĐỨC TIN
Lạy Chúa, con thú nhận rằng có lẽ nhiều lần con đã không đến với Ngài chỉ vì yêu. Con đến vì con sợ. Con cầu nguyện vì con bất an. Con xin ơn vì con muốn đời mình dễ chịu hơn. Con giữ đạo nhiều khi vì thói quen, vì áp lực, vì nhu cầu tâm lý, hơn là vì con đã thật sự gặp được Ngài.
Có lẽ nhiều lần con đã dùng những điều thánh để tự bảo vệ mình. Con mang thánh giá mà không muốn vác thập giá. Con đọc kinh mà không muốn đổi đời. Con xin lễ mà không muốn từ bỏ tính toán. Con tham dự phụng vụ nhưng không cho phép phụng vụ chạm vào lối sống của con. Con đã ở rất gần nhà Chúa mà lòng vẫn còn quá xa.
Con xin lỗi Ngài. Không phải bằng một lời xin lỗi đầy mặc cảm, nhưng bằng lòng đau thật. Con đau vì đã sống đức tin nhỏ hơn điều Ngài muốn ban cho con. Con đau vì đã sống như nô lệ trong khi Ngài gọi con là con. Con đau vì đã biến tương quan với Ngài thành nơi trú cho nỗi sợ, thay vì để tình yêu Ngài chữa nỗi sợ ấy.
Xin tha cho con. Nhưng xin tha theo cách của Chúa, nghĩa là không chỉ bỏ qua, mà còn biến đổi. Xin đừng để con chỉ xúc động nhất thời rồi đâu lại vào đó. Xin đừng để con chỉ đồng ý trong đầu mà đời sống vẫn cũ. Xin làm điều gì đó thật nơi sâu nhất của con. Xin sửa lại hình ảnh của Ngài trong lòng con. Xin dạy con biết tin Ngài như Cha. Xin dạy con biết cầu nguyện như người con. Xin dạy con biết sống giữa những bất định của đời mà không cần bám vào mê tín, vào tính toán, vào những bảo đảm giả.
Xin dạy con yêu Ngài vì chính Ngài. Xin dạy con ở lại với Ngài khi được ơn và cả khi không được như ý. Xin dạy con đi lễ như người đói khát Chúa, đọc kinh như người khao khát tương quan, xin lễ như người muốn phó dâng, mang thánh giá như người muốn thuộc về Đức Kitô.
Xin cứu con khỏi một đức tin méo mó. Xin trao lại cho con một đức tin đơn sơ, trong sạch, vững vàng và tự do.
6. MỘT LỜI CẦU NGUYỆN CHO NGƯỜI ĐANG HOÀI NGHI
Lạy Chúa, nếu Ngài thật sự hiện hữu, xin đừng để con chỉ gặp những hình ảnh méo mó về Ngài nơi con người. Xin cho con gặp chính Ngài.
Nếu bấy lâu nay con đã nhìn đạo bằng đôi mắt thất vọng vì thấy quá nhiều điều lệch lạc, xin Ngài cũng hiểu cho lòng con. Con không chống lại sự thật. Con chỉ sợ bị lừa bởi những gì mang danh sự thật. Con không ghét Ngài. Có lẽ con chỉ mệt vì những gì con thấy nơi người nói về Ngài.
Nếu Ngài thật là tình yêu, xin hãy đi vào nơi lòng con đang khô cứng. Nếu Ngài thật là Cha, xin dạy con biết gọi Ngài như thế mà không sợ hãi. Nếu Ngài thật là Đấng cứu độ, xin cứu con không chỉ khỏi tội lỗi, mà còn khỏi tất cả những hiểu lầm đã làm con xa cách Ngài. Nếu Ngài thật là đường, xin cho con một dấu chỉ đủ để con dám bước.
Con không xin cảm xúc mạnh. Con không xin phép lạ để thỏa trí tò mò. Con chỉ xin một điều này: nếu Ngài đang yêu con, xin đừng để con lạc mất tình yêu ấy chỉ vì những phiên bản méo mó của tôn giáo mà con từng chạm phải.
Xin cho con can đảm tìm kiếm. Xin cho con được gặp Chúa thật.
7. MỘT LỜI CẦU NGUYỆN CHO NGƯỜI MUỐN BẮT ĐẦU LẠI
Lạy Chúa, con không biết bắt đầu lại từ đâu. Có quá nhiều điều trong con còn lẫn lộn. Có quá nhiều thói quen đã ăn sâu. Có quá nhiều nỗi sợ con chưa gọi thành tên. Có quá nhiều cách sống đạo mà con đã quen đến độ không biết đâu là thật, đâu là giả, đâu là tình yêu, đâu là phản xạ phòng thủ, đâu là tín thác, đâu là mê tín.
Nhưng hôm nay, con không muốn sống như cũ nữa. Con không muốn chỉ giữ đạo mà không có đức tin. Con không muốn chỉ làm việc đạo mà không có tương quan. Con không muốn chỉ dùng Chúa như nơi bấu víu cho nỗi sợ của con. Con không muốn mang danh là người của Ngài mà lòng vẫn đầy tính toán.
Xin bắt đầu lại nơi con. Không cần phải ồn ào. Không cần phải mạnh mẽ. Chỉ cần thật. Xin làm cho con biết dừng lại hơn, biết thinh lặng hơn, biết nhìn sâu hơn, biết nói thật với Ngài hơn. Xin làm cho con bớt chạy theo cảm giác an toàn và bắt đầu tìm kiếm sự thật. Xin làm cho con yêu mến Lời Chúa, để con gặp được dung mạo thật của Ngài. Xin làm cho con yêu Thánh lễ, để con không còn kéo bàn thờ xuống thành nơi trao đổi. Xin làm cho con yêu cầu nguyện, để lời kinh không còn là nghĩa vụ nặng nề mà là nơi con được thở trong Chúa.
Xin dạy con chậm mà chắc. Dạy con phân định. Dạy con không quay lại với những thói quen mê tín chỉ vì chúng cho con cảm giác yên tâm nhanh chóng. Dạy con ở lại với sự thật, dù sự thật có làm con thấy nghèo. Dạy con sống giữa bất định mà không cuống. Dạy con sống giữa đêm tối mà không bỏ chạy. Dạy con tin khi chưa thấy. Dạy con yêu khi chưa được như ý.
Xin cho con một đức tin mới. Không phải mới vì mọi hoàn cảnh đổi khác, mà mới vì trái tim con được đổi khác. Không phải mới vì đời con hết khó, mà mới vì con bắt đầu sống mọi điều trong tay Ngài. Không phải mới vì con làm được nhiều việc hơn, mà mới vì con làm mọi sự bằng tình yêu nhiều hơn.
8. NHỮNG CÂU NGẮN ĐỂ LẶP LẠI TRONG THINH LẶNG
Có những lúc linh hồn không cần những lời dài. Nó chỉ cần một câu rất ngắn, như một hơi thở, như một nhịp tim, như một chiếc neo. Những câu sau đây có thể trở thành những lời nguyện rất đơn sơ cho người đang muốn đi từ sợ hãi đến tín thác:
Lạy Chúa, xin dạy con tin.
Lạy Chúa, xin cứu con khỏi nỗi sợ.
Lạy Chúa, xin cho con đừng dùng Ngài nữa, mà biết yêu Ngài.
Lạy Chúa, xin cho con được làm con.
Lạy Chúa, xin sửa lại hình ảnh của Ngài trong lòng con.
Lạy Chúa, xin thanh luyện đức tin của con.
Lạy Chúa, xin cho lời kinh của con có trái tim.
Lạy Chúa, xin cho việc đạo của con có sự thật.
Lạy Chúa, xin cho con bình an trong ý Ngài.
Lạy Chúa, xin đừng để con chạy theo những bảo đảm giả.
Lạy Chúa, xin cho con bám lấy Ngài hơn là bám lấy cảm giác an toàn.
Lạy Chúa, xin cho con yêu bàn thờ hơn là lợi ích.
Lạy Chúa, xin cho con yêu thập giá hơn là bùa hộ mệnh.
Lạy Chúa, xin cho con biết ở lại.
Lạy Chúa, xin cho con được thuộc trọn về Ngài.
9. MỘT TRANG SUY NIỆM RẤT CHẬM VỀ CÂU KINH THÁNH: “TÌNH YÊU HOÀN HẢO LOẠI TRỪ SỢ HÃI”
“Tình yêu hoàn hảo loại trừ sợ hãi.”
Câu này không có nghĩa là người yêu Chúa thật thì sẽ không còn cảm thấy sợ điều gì nữa. Không. Con người vẫn là con người. Vẫn có những đêm rất dài. Vẫn có những tin xấu làm chân tay rụng rời. Vẫn có những cuộc chia ly khiến lòng tê dại. Vẫn có những ngã rẽ của đời làm ta bối rối. Vẫn có những bệnh tật, mất mát, mỏng giòn của thân xác, của gia đình, của tương lai. Tình yêu không làm ta thành đá. Tình yêu không biến ta thành người miễn nhiễm với nỗi đau.
Nhưng tình yêu hoàn hảo loại trừ sợ hãi theo nghĩa này: nó cướp đi quyền thống trị của sợ hãi. Nó không cho nỗi sợ ngồi ở trung tâm nữa. Nó không cho nỗi sợ định nghĩa tương quan của ta với Thiên Chúa nữa. Nó không cho nỗi sợ biến tôn giáo thành công cụ nữa. Nó không cho nỗi sợ bẻ cong lời cầu nguyện thành mặc cả, biến thánh giá thành bùa, biến Thánh lễ thành dịch vụ tâm linh, biến lòng đạo đức thành phản xạ phòng thủ.
Khi tình yêu của Chúa thật sự chạm vào một linh hồn, linh hồn ấy vẫn có thể run, nhưng sẽ không còn sống như bị nỗi run ấy sở hữu. Họ sẽ biết quay về. Họ sẽ biết gọi tên Cha. Họ sẽ biết ở lại. Họ sẽ biết rằng sự an toàn lớn nhất không nằm ở chỗ mình đã sắp xếp được mọi thứ cho ổn, mà ở chỗ mình đang ở trong tay Đấng yêu mình.
Và từ đây, cả đời sống đạo thay đổi. Không còn là chuỗi những động tác để xoa dịu bất an, mà là hành trình để tình yêu lấn dần mọi vùng tối. Không còn là sự giữ đạo đầy gồng gánh, mà là sự thuộc về ngày càng dịu dàng hơn. Không còn là phản xạ tự bảo vệ, mà là học sống như người con.
10. LỜI KHÉP LẠI PHỤ LỤC
Nếu có thể, xin đừng đọc những trang này quá nhanh. Cũng đừng chỉ gật đầu rồi đi tiếp như đọc xong một điều đúng. Có những điều chỉ phát huy sức mạnh khi người ta mang nó vào cầu nguyện. Mang nó vào một giờ chầu thinh lặng. Mang nó vào thánh lễ. Mang nó vào một buổi tối khi mọi âm thanh lắng xuống. Mang nó vào trong nước mắt của riêng mình. Mang nó vào lần xưng tội kế tiếp. Mang nó vào những lúc vừa cầm tràng hạt vừa thấy lòng không yên. Mang nó vào chính chỗ mình thường lo nhất, sợ nhất, yếu nhất.
Bởi cuộc đổi mới đức tin không bắt đầu nơi các khẩu hiệu lớn. Nó bắt đầu khi một người đủ thành thật để thôi dùng Chúa như chỗ nấp cho nỗi sợ, và bắt đầu để Chúa bước vào nỗi sợ ấy. Nó bắt đầu khi một người thôi làm việc đạo để yên tâm về mình, và bắt đầu làm việc đạo như người được yêu. Nó bắt đầu khi một người thôi giữ Chúa ở mép ngoài cuộc sống như một lớp bảo kê thiêng liêng, và bắt đầu để Chúa đi vào trung tâm cuộc đời mình.
Ước gì phụ lục này không chỉ là phần nối thêm cho một cuốn sách, mà là một cánh cửa nhỏ. Cánh cửa dẫn từ chữ nghĩa sang cầu nguyện. Từ phân tích sang hoán cải. Từ nhận xét sang trở về. Từ giữ đạo sang có đức tin. Từ sợ hãi sang tình yêu.
Và nếu một ngày nào đó, trong thinh lặng rất riêng của đời mình, anh có thể quỳ xuống và nói với Chúa bằng tất cả sự thật:
“Lạy Chúa, con không muốn dùng Ngài nữa. Con chỉ muốn thuộc về Ngài.”
thì có lẽ từ giây phút ấy, cuốn sách này đã hoàn thành điều đẹp nhất mà nó có thể làm.
MỤC LỤC CHI TIẾT TOÀN SÁCH
TRANG ĐẦU
Tựa sách: KHI ĐỨC TIN BỊ LẠM DỤNG
Tựa phụ: Những biểu hiện ẩn hình của mê tín trong đời sống đạo
Câu Kinh Thánh đề từ: “Tình yêu không biết đến sợ hãi. Trái lại, tình yêu hoàn hảo loại trừ sợ hãi.” (1 Ga 4,18)
PHẦN DẪN NHẬP
Lời ngỏ đầu sách
Mở đầu chung cho toàn bộ tác phẩm
PHẦN I
NHẬN DIỆN MỘT ĐỨC TIN ĐANG BỊ BÓP MÉO
Chương I
CÓ ĐẠO CHƯA CHẮC ĐÃ CÓ ĐỨC TIN
Chương II
KHI THIÊN CHÚA BỊ BIẾN THÀNH CÔNG CỤ CHO NỖI SỢ CỦA CON NGƯỜI
Chương III
NHỮNG BIỂU HIỆN ẨN HÌNH CỦA MÊ TÍN TRONG ĐỜI SỐNG ĐẠO
Chương IV
TẠI SAO NGƯỜI CÓ ĐẠO VẪN DỄ RƠI VÀO MÊ TÍN TRÁ HÌNH
PHẦN II
KHI NHỮNG ĐIỀU THÁNH BỊ KÉO XUỐNG THÀNH CÔNG CỤ TÂM LINH
Chương V
ĐỨC TIN THẬT KHÔNG PHẢI ĐỂ ĐỔI CHÁC, MÀ ĐỂ BIẾN ĐỔI
Chương VI
KHI LỜI CẦU NGUYỆN KHÔNG CÒN LÀ TIẾNG NÓI CỦA TÌNH YÊU MÀ CHỈ CÒN LÀ TIẾNG KÊU CỦA NỖI SỢ
Chương VII
THÁNH GIÁ KHÔNG PHẢI BÙA HỘ MỆNH, MÀ LÀ DẤU CHỈ CỦA MỘT TÌNH YÊU TỰ HIẾN
Chương VIII
XIN LỄ ĐỂ “MUA MAY BÁN ĐẮT” VÀ NHỮNG BIẾN DẠNG CỦA MỘT HÀNH VI THIÊNG LIÊNG
Chương IX
GIỮ HÌNH THỨC ĐẠO ĐỨC BÊN NGOÀI ĐỂ CHE GIẤU ĐỜI SỐNG BÊN TRONG
Chương X
TÔN GIÁO KHÔNG PHẢI ĐỂ KIỂM SOÁT THIÊN CHÚA, MÀ ĐỂ PHÓ THÁC CHÍNH MÌNH
PHẦN III
ĐI SÂU VÀO NỘI TÂM: NỖI SỢ, HÌNH ẢNH VỀ CHÚA, VÀ NHỮNG LỚP MẶT NẠ THIÊNG LIÊNG
Chương XI
KHI NỖI LO ÂU ĐỘI LỐT LÒNG ĐẠO ĐỨC
Chương XII
MÊ TÍN TRÁ HÌNH LÀM BIẾN DẠNG KHUÔN MẶT CỦA THIÊN CHÚA TRONG LÒNG NGƯỜI
Chương XIII
NGƯỜI NGOÀI ĐẠO NHÌN THẤY GÌ KHI ĐỨC TIN BỊ BÓP MÉO
Chương XIV
ĐỨC TIN THẬT BẮT ĐẦU TỪ CHỖ CON NGƯỜI DÁM TRỞ NÊN NHỎ BÉ TRƯỚC THIÊN CHÚA
PHẦN IV
PHÂN ĐỊNH, THANH LUYỆN VÀ TRỞ VỀ
Chương XV
LÀM SAO ĐỂ NHẬN RA MÌNH CÓ ĐANG LẠM DỤNG ĐỨC TIN HAY KHÔNG
Chương XVI
CON ĐƯỜNG THANH LUYỆN: TỪ MÊ TÍN TRÁ HÌNH TRỞ VỀ VỚI ĐỨC TIN TINH TUYỀN
Chương XVII
KHI ĐỨC TIN ĐƯỢC CHỮA LÀNH, CON NGƯỜI BẮT ĐẦU SỐNG TỰ DO HƠN GIỮA MỘT THẾ GIỚI ĐẦY SỢ HÃI
Chương XVIII
CUỐI CÙNG, ĐỨC TIN KHÔNG PHẢI LÀ CÁCH ĐỂ ĐỜI ÍT SÓNG GIÓ HƠN, MÀ LÀ CÁCH ĐỂ LINH HỒN KHÔNG ĐÁNH MẤT CHÚA GIỮA SÓNG GIÓ
Chương XIX
MỘT LỜI MỜI DÀNH CHO NHỮNG AI ĐANG TÌM KIẾM, ĐANG HOÀI NGHI, HOẶC ĐANG MỆT MỎI VÌ NHỮNG BIỂU HIỆN LỆCH LẠC CỦA NGƯỜI CÓ ĐẠO
PHẦN V
ĐẠI KẾT
Chương XX / Đại kết
CUỐI CÙNG, ĐIỀU CỨU CON NGƯỜI KHÔNG PHẢI LÀ MỘT HỆ THỐNG TÂM LINH GIÚP HỌ ÍT SỢ HƠN, MÀ LÀ MỘT TÌNH YÊU GIÚP HỌ DÁM THUỘC TRỌN VỀ THIÊN CHÚA
LỜI KẾT CUỐI SÁCH
PHẦN PHỤ
SUY NIỆM – XÉT MÌNH – CẦU NGUYỆN – TRỞ VỀ
Phụ lục suy niệm cuối sách
Những trang xét mình, cầu nguyện và trở về
Gồm các tiểu mục:
- Xét mình về cách tôi đang tin
- Xét mình về các thực hành đạo đức hằng ngày
- Xét mình về nỗi sợ ẩn giấu trong lòng đạo
- Xét mình về sự thật bên trong
- Một lời cầu nguyện cho người nhận ra mình đã từng lạm dụng đức tin
- Một lời cầu nguyện cho người đang hoài nghi
- Một lời cầu nguyện cho người muốn bắt đầu lại
- Những câu ngắn để lặp lại trong thinh lặng
- Một trang suy niệm rất chậm về câu Kinh Thánh: “Tình yêu hoàn hảo loại trừ sợ hãi”
- Lời khép lại phụ lục



