
NHÌN LẠI ĐỨC TIN CÔNG GIÁO TRONG THỰC TẠI HÔM NAY ĐỂ CÂN CHỈNH VÀ PHÁT TRIỂN
Suy tư mục vụ về thực trạng sống đạo tại Việt Nam và những dự phóng cho tương lai
Có những giai đoạn trong lịch sử Giáo hội mà người ta không cần hỏi nhiều: đức tin vẫn còn đó như một dòng sông chảy qua làng mạc, qua gia đình, qua tiếng chuông nhà thờ, qua giờ kinh tối, qua đôi bàn tay lần chuỗi của người mẹ, qua những mùa chay thánh và những đêm vọng Phục Sinh. Nhưng cũng có những giai đoạn mà nếu không dừng lại để nhìn, để đau, để xét mình, để cân chỉnh, thì người ta sẽ tưởng mình vẫn còn đạo, trong khi nhiều phần cốt lõi của đời sống đức tin đã mỏi mòn, đã lệch trục, đã giữ hình thức mà hụt mất sức sống bên trong.
Giáo hội Công giáo tại Việt Nam hôm nay không phải là một Giáo hội nhỏ bé. Theo các số liệu được truyền thông Công giáo nhắc lại gần đây, cộng đồng Công giáo Việt Nam hiện có hơn 7 triệu tín hữu trong 27 giáo phận, với mạng lưới giáo xứ, dòng tu, chủng viện, các hội đoàn và nhiều sáng kiến mục vụ đang diễn ra khắp nơi. Điều đó cho thấy đây vẫn là một thân thể sống động, có tổ chức, có truyền thống, có ký ức tử đạo, có sức bền thiêng liêng rất đáng trân trọng. Đồng thời, Thư mục vụ năm 2025 của Hội đồng Giám mục Việt Nam vẫn tiếp tục mời gọi toàn thể Dân Chúa “cùng nhau loan báo Tin Mừng”, đặc biệt nhấn mạnh đến gia đình và môi trường kỹ thuật số như những không gian truyền giáo rất thực hôm nay. Chính điều đó cho thấy Giáo hội không đứng yên, nhưng cũng ý thức rất rõ rằng thời thế đã đổi khác, nên cách sống đạo cũng phải được thanh luyện, đào sâu và canh tân.
Vấn đề là ở chỗ: đông chưa chắc là sâu, sinh hoạt nhiều chưa chắc là sống động, nhà thờ đầy chưa chắc là đức tin đã trưởng thành. Có những nơi đời sống phụng vụ vẫn sốt sắng bên ngoài, nhưng đời sống gia đình lại rạn nứt. Có những người đi lễ đều, đọc kinh đủ, tham gia hội đoàn tích cực, nhưng cách cư xử ngoài xã hội lại thiếu công bằng, thiếu lòng thương xót, thiếu tinh thần Tin Mừng. Có những bạn trẻ còn giữ danh xưng Công giáo, nhưng nội dung đức tin trong lòng đã rất mỏng; họ biết nhiều nghi thức, nhưng ít kinh nghiệm gặp Chúa; họ hiện diện trong cộng đoàn, nhưng không thật sự thuộc về Chúa Kitô. Chính các bài suy tư mục vụ gần đây của Giáo hội Việt Nam về giới trẻ, giáo lý viên và đức tin trong thế giới kỹ thuật số đều cho thấy nỗi băn khoăn này: người trẻ cần được đồng hành thật sự, cần được nuôi dưỡng bằng giáo lý, cầu nguyện và kinh nghiệm cá vị với Chúa, nếu không thì môi trường số chỉ làm đức tin loãng thêm chứ không làm nó lớn lên.
Nói thật, thực trạng sống đạo tại Việt Nam hôm nay có một vẻ đẹp rất đáng biết ơn, nhưng cũng có những khoảng trống rất đáng lo. Vẻ đẹp ấy là lòng đạo bình dân vẫn còn mạnh. Nhiều gia đình vẫn giữ giờ kinh tối. Nhiều giáo xứ vẫn đông người tham dự phụng vụ. Nhiều cuộc hành hương, tuần đại phúc, tháng hoa, mùa chay, tuần thánh, các lớp giáo lý hôn nhân, giáo lý dự tòng, sinh hoạt giới trẻ, thiếu nhi Thánh Thể vẫn đang nuôi một nền văn hóa đức tin rất riêng của người Công giáo Việt Nam. Các giáo phận vẫn có nhịp sinh hoạt phong phú, từ phụng vụ đến đào tạo, từ bác ái đến truyền thông, từ giáo lý đến thường huấn giáo dân. Đó là một gia sản rất quý, và không thể nói về hiện tại mà không cúi đầu biết ơn những gì đã được gìn giữ qua bao thế hệ.
Nhưng chính trong vẻ đẹp ấy lại có một nguy cơ âm thầm: người ta quen với đạo đến mức không còn rung động trước điều thánh. Khi đức tin trở thành nếp sống văn hóa mà không còn là cuộc gặp gỡ sống động với Chúa, thì người tín hữu dễ giữ đạo như giữ một tập quán. Họ còn đi lễ vì gia đình, vì làng xóm, vì thói quen, vì sợ thiếu bổn phận, nhưng không còn thực sự khao khát Chúa. Họ thuộc kinh, nhưng không còn nói với Chúa bằng trái tim. Họ biết luật, nhưng không còn để Lời Chúa chất vấn đời mình. Họ giữ bề mặt của Công giáo, nhưng phần lõi là tương quan sống với Đức Kitô thì mỏng dần đi.
Đây là một thực trạng rất thật. Nó không ồn ào. Nó không làm sụp đổ ngay lập tức. Nó không khiến nhà thờ vắng ngay. Nhưng nó tạo ra một lớp tín hữu mệt mỏi, sống đạo bằng quán tính, dễ bị cuốn bởi chủ nghĩa tiện nghi, dễ thỏa hiệp với tinh thần thế gian, và rất khó đứng vững khi gặp thử thách. Một đức tin không được đào sâu sẽ rất dễ bị thay thế bởi cảm xúc nhất thời, bởi mạng xã hội, bởi thành công vật chất, bởi những định nghĩa mới về tự do và hạnh phúc. Những suy tư gần đây của Giáo hội Việt Nam về “lục địa kỹ thuật số” thực ra không chỉ là chuyện truyền thông; đó còn là lời cảnh báo rằng môi trường sống của con người đã đổi, nên nếu cách đào tạo đức tin không đổi theo chiều sâu, rất nhiều người sẽ ở trong Giáo hội mà không còn thực sự được Phúc Âm hóa.
Một trong những điểm yếu lớn của đời sống đức tin hôm nay là khoảng cách giữa bí tích và đời sống. Nhiều người lãnh nhận bí tích, nhưng không để bí tích biến đổi cách sống. Xưng tội xong vẫn nói hành, vẫn gian dối, vẫn cay nghiệt. Rước lễ xong vẫn sống lạnh nhạt với người nghèo, vẫn bất công trong công việc, vẫn vô trách nhiệm trong gia đình. Hôn nhân được cử hành trọng thể trong nhà thờ, nhưng đời sống vợ chồng lại thiếu cầu nguyện chung, thiếu trung tín, thiếu giáo dục đức tin cho con cái. Con cái được học giáo lý để lãnh bí tích, nhưng sau đó nhiều em rời xa cộng đoàn rất sớm. Điều này cho thấy một lỗ hổng mục vụ: chúng ta đã dạy để lãnh nhận, nhưng chưa đủ sức đồng hành để trưởng thành; đã chú trọng giai đoạn chuẩn bị nghi thức, nhưng chưa đầu tư tương xứng cho hành trình sống ơn gọi sau nghi thức.
Nói cách khác, một phần không nhỏ sinh hoạt mục vụ của chúng ta vẫn đang nghiêng về “giữ guồng” hơn là “nuôi sự sống”. Giáo xứ có thể rất bận. Cha xứ có thể rất vất vả. Hội đoàn có thể rất đông. Chương trình có thể rất nhiều. Nhưng nếu sau tất cả những bộn bề ấy, người tín hữu vẫn không biết cầu nguyện sâu hơn, không đọc Lời Chúa tốt hơn, không hiểu giáo lý vững hơn, không sống bác ái thật hơn, không có tương quan cá vị hơn với Đức Kitô, thì phải can đảm nhìn nhận rằng hiệu quả của nhiều nỗ lực ấy vẫn còn giới hạn.
Người trẻ là nơi thấy rõ nhất cuộc khủng hoảng này. Giáo hội Việt Nam hiện nay nói rất nhiều đến việc đồng hành với người trẻ, và đó là điều hoàn toàn đúng. Bởi vì người trẻ hôm nay sống trong một thế giới đa màn hình, tốc độ cao, đầy lựa chọn, đầy cám dỗ, đầy nhiễu loạn. Nếu chỉ dùng cách truyền đạt cũ mà không có chiều sâu mới, đức tin sẽ không đi vào lòng họ. Các tài liệu và bài viết mục vụ gần đây của Giáo hội Việt Nam nhấn mạnh rằng không gian số là một không gian mục vụ thật sự, rằng người trẻ cần được lắng nghe, phân định và giúp hành động, rằng họ phải được trang bị kiến thức giáo lý lẫn đời sống cầu nguyện để trở thành những chứng nhân giữa thế giới kỹ thuật số. Những nhấn mạnh ấy không phải là khẩu hiệu. Nó là tiếng chuông báo động. Vì nếu người trẻ không gặp được Chúa trong chính môi trường sống hiện tại của mình, họ sẽ dần xem đạo như một phần phụ của tuổi thơ, chứ không phải trục sống của đời mình.
Nhưng sẽ là thiếu công bằng nếu chỉ nói về người trẻ. Người lớn cũng đang có khủng hoảng của riêng mình. Nhiều bậc cha mẹ mong con giữ đạo nhưng chính mình lại không sống gương mẫu. Muốn con đi lễ nhưng cha mẹ không cầu nguyện. Muốn con sạch tội nhưng trong nhà lại đầy mắng chửi, chia rẽ, hơn thua. Muốn con yêu mến Chúa nhưng cả tuần gia đình không có một giờ nào thật sự đặt Chúa ở trung tâm. Một Giáo hội không thể mạnh nếu các gia đình yếu. Và Thư mục vụ năm 2025 của Hội đồng Giám mục Việt Nam khi nhấn mạnh “loan báo Tin Mừng từ gia đình” đã nói trúng chỗ đau này: gia đình không chỉ là nơi sinh con, mà phải là nơi sinh đức tin; không chỉ là nơi bảo vệ đời sống vật chất, mà còn là nơi trao truyền một bầu khí Tin Mừng.
Thêm vào đó, không thể né tránh những thách đố của thời đại: di cư lao động, áp lực kinh tế, văn hóa thành tích, chủ nghĩa tiêu thụ, đổ vỡ hôn nhân, khủng hoảng tâm lý, cô đơn đô thị, lệ thuộc mạng xã hội, lối sống thực dụng, và một thứ luân lý “tự chế” trong đó con người muốn tự chọn điều mình thích hơn là hoán cải theo Tin Mừng. Nhiều người Công giáo hôm nay không công khai bỏ đạo, nhưng sống như thể Chúa không còn quyền gì trên các quyết định cụ thể của họ. Họ vẫn giữ căn cước tôn giáo, nhưng nhường quyền điều khiển đời mình cho tiền bạc, danh vọng, khoái lạc, tự ái hay dư luận xã hội. Đây là chỗ cần nói thật: khủng hoảng lớn nhất của đức tin hôm nay không hẳn là bách hại từ bên ngoài, mà là sự pha loãng từ bên trong.
Vậy phải cân chỉnh ở đâu?
Trước hết, phải đưa đức tin trở về trung tâm là cuộc gặp gỡ với Đức Giêsu Kitô, chứ không chỉ là một hệ thống bổn phận. Một người chỉ bền vững khi họ biết mình tin vào Ai, yêu Ai, sống cho Ai. Mọi đổi mới mục vụ mà không dẫn tới cuộc gặp gỡ này sẽ chỉ tạo thêm cơ cấu, thêm khẩu hiệu, thêm phong trào, nhưng không đổi được trái tim. Giáo lý phải dẫn tới cầu nguyện. Phụng vụ phải dẫn tới hoán cải. Hội đoàn phải dẫn tới hiệp thông. Bác ái phải dẫn tới chứng tá. Nếu không, tất cả sẽ chỉ dừng ở mức tổ chức tôn giáo, chứ chưa chạm tới sức sống của Tin Mừng.
Kế đến, phải chuyển từ lối “giữ đạo theo sự kiện” sang “đào tạo đức tin theo hành trình”. Nghĩa là không chỉ tập trung cho trẻ em trước ngày Rước lễ lần đầu hay Thêm sức, không chỉ lo lớp hôn nhân trước ngày cưới, không chỉ lo dự tòng trước ngày rửa tội, mà phải có những lộ trình đồng hành sau đó. Giáo lý cho thiếu niên, cho sinh viên, cho người độc thân, cho vợ chồng trẻ, cho cha mẹ, cho người trung niên, cho người già, cho người đau khổ, cho người di dân, cho người sống trong thế giới nghề nghiệp đầy thử thách. Bài viết về vai trò giáo lý viên gần đây nhắc lại rất đúng rằng dạy giáo lý là một tiến trình suốt đời. Nếu Giáo hội Việt Nam thật sự lấy điều này làm trục, diện mạo sống đạo sẽ khác rất nhiều trong hai mươi năm tới.
Rồi phải tái đầu tư vào việc đào tạo giáo lý viên, người đồng hành và những hạt nhân giáo dân trưởng thành. Một mình linh mục không thể gánh hết cuộc canh tân. Một giáo xứ chỉ đổi mới thật khi có những giáo dân được huấn luyện tốt về giáo lý, đời sống thiêng liêng, kỹ năng đồng hành, khả năng lắng nghe, khả năng truyền đạt đức tin trong bối cảnh mới. Những định hướng gần đây của Giáo hội Việt Nam về giáo lý viên và thường huấn giáo dân thực ra đang mở đúng hướng: chữa lành, đổi mới, đồng hành, nuôi dưỡng sức sống mới của Giáo hội. Điều cần là làm cho những hướng đi ấy trở thành ưu tiên dài hạn chứ không chỉ là một vài sự kiện đẹp.
Một dự phóng rất quan trọng khác là xây dựng “gia đình như Hội thánh tại gia” theo nghĩa thực chứ không chỉ theo khẩu hiệu. Muốn bảo tồn đức tin tại Việt Nam trong vài thập niên tới, không có con đường tắt. Phải cứu gia đình khỏi việc chỉ còn là nơi ở chung. Phải phục hồi giờ kinh gia đình, thói quen đọc Lời Chúa, tập quán tha thứ, văn hóa nói với con về Chúa, nếp sống tôn trọng ngày Chúa nhật, và tinh thần để đức tin thấm vào cách tiêu tiền, cách làm việc, cách cư xử, cách chịu đau khổ, cách giáo dục con cái. Nếu gia đình mạnh, giáo xứ sẽ mạnh. Nếu gia đình rỗng, nhà thờ dù đông cũng sẽ dần yếu ở phần gốc.
Ngoài ra, phải bước vào môi trường số không phải với tâm thế sợ hãi, nhưng cũng không ngây thơ. Giáo hội Việt Nam đã nhiều lần nhấn mạnh đây là “lục địa” truyền giáo mới. Điều đó có nghĩa là không thể bỏ mặc người trẻ ngoài đó, cũng không thể chỉ đem nội dung cũ đặt lên nền tảng mới mà mong đạt kết quả mới. Cần những người có đời sống thiêng liêng thật, hiểu giáo lý thật, hiểu văn hóa số thật, biết làm nội dung tốt, biết đối thoại, biết làm chứng, biết phân định, biết bảo vệ sự thật mà không rơi vào hung hăng. Tương lai của việc bảo tồn đức tin không chỉ nằm ở việc xây thêm cơ sở vật chất, mà còn nằm ở khả năng hiện diện có chiều sâu của Giáo hội trong thế giới truyền thông mới.
Song song với đó, cần một nền mục vụ chữa lành và đồng hành nhân bản hơn. Con người hôm nay mang rất nhiều vết thương tâm lý, áp lực tinh thần, đổ vỡ nội tâm. Nếu mục vụ chỉ còn là dạy luật mà không biết nâng đỡ những con người đang kiệt sức, thì nhiều người sẽ âm thầm rời xa. Sự thật không được đánh đổi, nhưng sự thật phải được trao bằng lòng thương xót. Giáo hội hoàn vũ trong những năm gần đây cũng ngày càng nhấn mạnh đến việc đồng hành, bảo vệ người dễ bị tổn thương, và đặt phẩm giá con người ở trung tâm. Đây không phải là chiều hướng xa lạ, mà là điều rất cần cho đời sống mục vụ tại Việt Nam hôm nay.
Và cuối cùng, muốn phát triển đời sống đức tin, Giáo hội tại Việt Nam cần nuôi lại ý thức truyền giáo không chỉ như hoạt động đối ngoại, mà như sự thức tỉnh nội tâm của mọi người đã chịu phép rửa. Một cộng đoàn chỉ sống còn khi nó không chỉ giữ mình, mà còn sinh ra sự sống mới. Loan báo Tin Mừng không phải chỉ là đi xa, mà là làm cho nơi mình sống trở thành không gian có mùi của Chúa Kitô: gia đình có Chúa, công việc có lương tâm, kinh doanh có công bằng, giáo dục có chân lý, mạng xã hội có trách nhiệm, cộng đoàn có hiệp nhất, người nghèo được chạm tới, người trẻ được đồng hành, người già được trân trọng, người lạc xa được đón về. Khi ấy, bảo tồn và phát triển đức tin không còn là khẩu hiệu lớn, nhưng là một lối sống cụ thể.
Phải nói thẳng với nhau điều này: đức tin Công giáo tại Việt Nam chưa hề chết, nhưng đang đứng trước một cuộc thanh luyện lớn. Không phải để mất mình, nhưng để trở về với điều cốt lõi. Không phải để bi quan, nhưng để trưởng thành. Không phải để than phiền về thời đại, nhưng để nhận ra Chúa đang gọi Giáo hội bước sang một mùa mới. Mùa mới ấy sẽ không được xây chỉ bằng những công trình lớn, những lễ hội đông, hay những hình thức rộn ràng. Nó sẽ được xây bằng những con người thật sự gặp Chúa, những gia đình thật sự cầu nguyện, những người trẻ thật sự được đồng hành, những giáo lý viên thật sự có lửa, những mục tử thật sự biết lắng nghe, và những cộng đoàn thật sự sống Tin Mừng giữa đời.
Nếu không can đảm nhìn thật vào thực trạng, chúng ta sẽ chỉ vá víu. Nhưng nếu dám nhìn, dám đau, dám sửa, dám trở về nguồn, thì chính thời điểm nhiều xáo trộn này lại có thể là lúc đức tin Công giáo tại Việt Nam được thanh luyện để đi vào chiều sâu hơn, trưởng thành hơn, truyền giáo hơn, và đẹp hơn trước mặt Thiên Chúa.
Đây không phải là giờ để hoảng sợ. Đây là giờ để tỉnh thức. Không phải để tiếc một thời vàng son đã qua, nhưng để hỏi: hôm nay Chúa muốn chúng ta sống đức tin thế nào, giữa Việt Nam hôm nay, giữa gia đình hôm nay, giữa người trẻ hôm nay, giữa thế giới số hôm nay, giữa những vết thương và hy vọng hôm nay?
Ai trả lời được câu hỏi ấy bằng cả đời mình, người đó đang góp phần bảo tồn Giáo hội. Và ai giúp người khác cũng trả lời được như thế, người đó đang góp phần phát triển Giáo hội.
CHƯƠNG 1: GIỮ ĐẠO MÀ KHÔNG CÒN SỐNG ĐẠO – NỖI ĐAU ÂM THẦM CỦA NGƯỜI CÔNG GIÁO HÔM NAY
Có một nỗi đau rất lạ trong đời sống đức tin hôm nay, một nỗi đau không ồn ào như bách hại, không dữ dội như chối đạo công khai, không làm người ta giật mình như những cú vấp ngã lớn, nhưng âm thầm, dai dẳng, len vào từng gia đình, từng giáo xứ, từng tâm hồn. Đó là tình trạng người ta vẫn còn giữ đạo, nhưng không còn thật sự sống đạo. Người ta vẫn còn danh xưng Công giáo, vẫn còn đi lễ, vẫn còn tham dự một số sinh hoạt, vẫn còn làm đủ những gì được coi là bổn phận căn bản, nhưng chiều sâu của tương quan với Chúa thì nhạt dần, đời sống nội tâm thì khô dần, lửa mến thì yếu dần, và đạo không còn là mạch sống thấm vào từng chọn lựa, từng cách nghĩ, từng cách yêu, từng cách đau, từng cách tha thứ, từng cách chịu đựng, từng cách bước đi giữa cuộc đời.
Đây là điều đáng sợ hơn người ta tưởng. Vì khi một người bỏ đạo công khai, ít ra ai cũng thấy. Khi một người công khai chống đối đức tin, ít ra cộng đoàn còn nhận ra đó là một vết thương để cầu nguyện, để tìm cách cứu chữa. Nhưng khi một người vẫn còn hình thức của đạo mà phần hồn của đức tin đã mỏi mòn, thì mọi sự trở nên khó nhận diện hơn nhiều. Bề ngoài vẫn còn đó. Mái nhà vẫn còn. Bàn thờ vẫn còn. Ảnh tượng vẫn còn. Tràng chuỗi vẫn còn. Tiếng kinh vẫn còn. Những mùa phụng vụ vẫn còn. Nhưng có những trái tim bên trong đã trở nên xa lạ với chính Đấng mình vẫn xưng tụng. Có những đôi môi đọc kinh mà tâm hồn không còn rung lên. Có những bước chân đi lễ nhưng không còn là bước chân của người đi gặp Chúa, mà chỉ là bước chân của một người đang hoàn thành thói quen. Có những gia đình vẫn nhận mình là Công giáo, nhưng cách sống hằng ngày gần như không khác bao nhiêu với một gia đình không có Chúa ở trung tâm.
Chính ở đây mà bi kịch bắt đầu.
Giữ đạo thì dễ hơn sống đạo. Giữ đạo nhiều khi chỉ cần ký ức, thói quen, môi trường, gia phong, áp lực cộng đồng, và một ít sợ hãi trước lương tâm. Nhưng sống đạo thì đòi cả con người. Sống đạo là để Chúa đi vào đời mình thật sự. Sống đạo là để đức tin không nằm trên môi miệng, mà đi xuống trái tim, rồi từ trái tim chảy ra thành đời sống. Sống đạo là không chỉ biết đọc kinh, mà còn biết cầu nguyện. Không chỉ biết đi lễ, mà còn biết dâng mình. Không chỉ biết xưng mình có đạo, mà còn để cho đạo uốn nắn tính nết, lòng dạ, các tương quan, công việc, tiền bạc, các quyết định lớn nhỏ trong đời.
Người giữ đạo có thể vẫn ở trong Giáo hội, nhưng người sống đạo thì để Giáo hội sống trong mình. Người giữ đạo có thể chỉ còn một lớp căn cước tôn giáo bên ngoài, nhưng người sống đạo thì mang trong mình một mối thuộc về. Người giữ đạo có thể coi đạo là một phần của nếp nhà, còn người sống đạo coi Chúa là Chủ của đời mình. Người giữ đạo nhiều khi chỉ sợ phạm luật, còn người sống đạo sợ làm buồn lòng Chúa. Người giữ đạo chỉ hỏi: phải làm gì để còn được gọi là người có đạo? Người sống đạo hỏi: phải sống thế nào để Chúa thật sự được lớn lên trong con?
Nếu nhìn thật vào thực tế, ta sẽ thấy nỗi đau này không còn là chuyện cá biệt. Nó đã trở thành một bầu khí. Một bầu khí khiến người ta dễ sống đạo theo nếp cũ mà không còn thao thức về chiều sâu. Một bầu khí khiến giáo xứ có thể đông người nhưng vẫn có rất nhiều cô đơn thiêng liêng. Một bầu khí khiến người ta quen với sự thánh đến mức không còn thấy mình đang đứng trước điều thánh. Một bầu khí khiến đức tin bị co lại thành một vài cử hành phụng vụ, một vài dịp lễ lớn, một vài hình thức đạo đức bình dân, trong khi phần còn lại của đời sống thì vận hành gần như tách khỏi Tin Mừng.
Thử nhìn vào gia đình trước tiên. Có biết bao gia đình Công giáo vẫn treo ảnh Chúa, ảnh Đức Mẹ nơi phòng khách, nhưng trong nhà thiếu hẳn một bầu khí của Tin Mừng. Vẫn có bàn thờ, nhưng không có cầu nguyện chung. Vẫn có tượng thánh, nhưng không có tha thứ. Vẫn có kinh tối vào một vài dịp, nhưng không có đối thoại thật lòng. Vẫn có dạy con học giáo lý, nhưng cha mẹ lại không làm gương về nhân đức. Vẫn muốn con đi lễ, nhưng cha mẹ thì sống nóng nảy, gian dối, cay nghiệt, nặng lời, hơn thua, thiếu trung thực trong công việc, thiếu công bằng trong ứng xử, thiếu tình thương với chính người thân của mình. Đứa trẻ lớn lên trong một bầu khí như vậy sẽ học được điều gì? Nó sẽ học rằng đạo là cái phải giữ để khỏi bị chê trách, chứ không phải là nguồn sống để trở nên người tốt, người thật, người có chiều sâu. Nó sẽ học rằng nhà thờ và cuộc sống là hai nơi tách biệt nhau. Nó sẽ học rằng có thể đọc kinh mà vẫn mắng nhau, đi lễ mà vẫn sống ích kỷ, mang danh Công giáo mà vẫn đối xử tệ với người khác.
Đó là bi kịch của sự đứt gãy giữa niềm tin và đời sống.
Và khi khoảng cách ấy kéo dài, một ngày kia người trẻ sẽ bắt đầu hỏi, dù bằng lời hay không bằng lời: nếu đạo chỉ là thế này thôi, thì tại sao phải giữ? Nếu đi lễ mà không làm con người hiền hơn, thật hơn, tử tế hơn, sâu hơn, thì việc đi lễ còn ý nghĩa gì? Nếu cha mẹ nói nhiều về Chúa nhưng trong nhà lại thiếu tình yêu, thiếu bình an, thiếu công lý, thì đứa trẻ sẽ rất khó tin rằng Chúa là Đấng đáng để nó dâng đời mình. Rất nhiều sự nguội lạnh nơi giới trẻ hôm nay không bắt đầu vì chúng ghét đạo, mà vì chúng không thấy đạo đủ thật nơi những người truyền đạo cho chúng. Chúng không thấy Chúa bị ghét trước; chúng thấy Chúa bị trình bày một cách nhạt nhòa trước. Chúng không luôn chống lại niềm tin; nhiều khi chúng chỉ thất vọng vì điều được gọi là niềm tin ấy không đủ sức làm thay đổi khuôn mặt của những người vẫn mang danh có đạo.
Ở cấp độ cá nhân cũng vậy. Có những người rất chăm chỉ giữ đạo theo nghĩa bề ngoài. Họ không bỏ lễ Chúa nhật. Họ vẫn xưng tội vào những dịp quen thuộc. Họ vẫn giữ chay kiêng thịt. Họ vẫn đóng góp cho giáo xứ. Họ vẫn tham gia hội đoàn. Nhưng thử đi sâu vào đời sống nội tâm, ta sẽ thấy một khoảng trống lớn. Họ ít khi thật sự cầu nguyện. Họ không còn biết ở lại trong thinh lặng trước mặt Chúa. Họ ít đọc Lời Chúa hoặc đọc như một việc đạo đức ngắn ngủi, không để Lời ấy chất vấn mình. Họ không còn thao thức về tội theo nghĩa sâu xa, mà chỉ còn sợ một vài điều bị kể là tội. Họ cũng không còn khát khao nên thánh, không còn ước ao trưởng thành thiêng liêng, không còn đau khi thấy mình sống xa Tin Mừng. Đạo đối với họ dần dần trở thành một trật tự luân lý tối thiểu phải giữ để yên tâm, chứ không còn là một cuộc biến đổi nội tâm liên lỉ.
Người như thế không phải là người xấu. Nhiều khi họ rất lương thiện. Họ vẫn có thiện chí. Họ vẫn còn sự tôn trọng với nhà thờ và các giá trị đạo đức. Nhưng họ đang sống trong một nguy cơ cực lớn: nguy cơ hài lòng với mức tối thiểu. Khi một linh hồn bằng lòng với việc chỉ cần “đừng quá tệ”, “đừng bỏ Chúa hẳn”, “đừng mất đạo công khai”, thì linh hồn ấy không còn đi lên nữa. Mà đời sống thiêng liêng vốn không có chuyện đứng yên. Không tiến thì sẽ lùi. Không cháy lên thì sẽ nguội dần. Không đào sâu thì sẽ rỗng ra. Không để Chúa chiếm lấy thì những thứ khác sẽ chiếm lấy.
Có những người giữ đạo suốt nhiều năm nhưng thật ra lòng họ đang được điều khiển bởi tiền bạc. Họ cầu nguyện, nhưng chọn lựa đời sống lại hoàn toàn theo lợi ích. Họ đi lễ, nhưng mọi quyết định lớn nhỏ đều quy về chuyện hơn thua. Họ nói về phó thác, nhưng sống trong tính toán căng cứng. Họ đọc kinh, nhưng tâm trí luôn chỉ xoay quanh làm sao để hơn người khác, giữ thể diện, không bị lép vế, không thua bạn bè, không thua anh em họ hàng. Chúa vẫn còn trong ngôn ngữ của họ, nhưng không còn ở ngai trung tâm của trái tim họ. Có những người giữ đạo nhưng thật ra lòng họ được điều khiển bởi tự ái. Họ rất dễ chạm tự ái, dễ giận, dễ kết án, dễ bỏ qua điều xấu của mình nhưng soi điều xấu của người khác rất kỹ. Có những người giữ đạo nhưng lòng họ bị điều khiển bởi nỗi sợ dư luận. Họ làm điều đạo đức nhiều khi không vì yêu Chúa, mà vì sợ người ta nói mình nguội lạnh, sợ bị đánh giá là không tốt. Có những người giữ đạo nhưng sống trong một thứ đạo trình diễn, nơi việc đạo trở thành cách xây hình ảnh hơn là cách hiến dâng đời mình.
Đây là một điều rất đáng sợ vì nó rất dễ ngụy trang. Người khác có thể nhìn vào và vẫn nghĩ đó là người sốt sắng. Thậm chí chính đương sự cũng có thể nghĩ mình vẫn ổn. Nhưng Chúa nhìn thấy bên trong. Chúa biết khi nào một người đi lễ vì yêu mến và khi nào đi lễ vì thói quen. Chúa biết khi nào một người đọc kinh như nói chuyện với Cha mình, và khi nào chỉ đang lặp lại âm thanh. Chúa biết khi nào một người xưng tội với lòng thống hối, và khi nào chỉ làm cho xong một bổn phận mùa vụ. Chúa biết khi nào một người làm việc bác ái vì lòng thương, và khi nào vì muốn được khen. Chúa biết khi nào một trái tim còn mềm trước ân sủng, và khi nào nó đã chai dần mà chính chủ nhân của nó cũng không nhận ra.
Nỗi đau âm thầm của người Công giáo hôm nay không chỉ là sa ngã trong vài tội cá nhân. Nỗi đau sâu hơn là sự tê liệt thiêng liêng. Là tình trạng người ta không còn thấy đau khi mình sống hời hợt. Không còn thấy xót khi cầu nguyện qua loa. Không còn thấy thiếu khi sống không có Lời Chúa. Không còn thấy nguy hiểm khi đức tin mình chỉ còn dựa trên tập quán. Một linh hồn sa ngã mà còn biết đau, còn biết kêu cứu, còn biết hối hận, nhiều khi còn gần Chúa hơn một linh hồn sống đạo đều đều mà không còn khát Chúa. Vì kẻ té ngã còn biết mình cần được nâng dậy, còn người ngủ mê trong sự ổn định tôn giáo lại dễ tưởng mình không cần hoán cải nữa.
Có một dạng mất đạo rất kín đáo: không phải bỏ nhà thờ, mà là bỏ mất lòng khao khát nên thuộc trọn về Chúa. Không phải bỏ kinh, mà là bỏ mất chiều sâu của kinh nguyện. Không phải bỏ cộng đoàn, mà là sống trong cộng đoàn mà trái tim không còn thuộc về mầu nhiệm hiệp thông. Không phải bỏ danh xưng Công giáo, mà là sống như một người thế gian có thêm vài nghi thức tôn giáo.
Ta hãy thành thật hơn nữa. Trong nhiều nơi, đời sống đức tin hôm nay còn bị chi phối bởi một thứ não trạng vụ lợi. Người ta đến với Chúa nhiều khi để xin hơn là để yêu. Người ta giữ đạo nhiều khi để được bình an theo nghĩa tránh rủi ro, tránh xui xẻo, tránh bất trắc, hơn là để thuộc về Chúa dù có được hay mất. Người ta cầu nguyện nhiều khi như thương lượng với trời hơn là phó thác vào tình yêu. Khi được ơn thì sốt sắng lên. Khi không được như ý thì nguội lạnh, trách móc, chán nản. Điều đó cho thấy nền đức tin bên dưới chưa trưởng thành. Một đức tin trưởng thành không loại trừ việc xin ơn, vì người con nào mà chẳng xin với Cha mình. Nhưng nó vượt qua chuyện chỉ biết xin. Nó biết thờ lạy. Nó biết cảm tạ. Nó biết dâng hiến. Nó biết ở lại ngay cả khi Chúa im lặng. Nó biết trung tín không vì được lợi, mà vì Đấng mình tin là Đấng đáng để trung tín.
Nhiều người Công giáo hôm nay đang bị kéo căng giữa hai thế giới: một bên là truyền thống đạo đức họ đã nhận từ gia đình, một bên là nhịp sống hiện đại đầy cuốn hút, bận rộn, phân tán, cạnh tranh và thực dụng. Họ không muốn bỏ đạo, nhưng cũng không muốn đạo đòi hỏi quá nhiều. Họ muốn giữ Chúa, nhưng theo cách Chúa đừng chạm quá sâu vào cách họ tiêu tiền, dùng thời gian, chọn công việc, yêu đương, cư xử, tha thứ, chịu thiệt, sống khiêm nhường. Họ muốn một đức tin an toàn, vừa đủ để còn gọi là người có đạo, nhưng không quá mạnh để làm đảo lộn cuộc sống tiện nghi của mình. Và chính điều ấy khiến đức tin dần trở thành thứ phụ kiện tinh thần hơn là trục sống.
Một trong những biểu hiện rõ nhất của tình trạng giữ đạo mà không sống đạo là sự tách đôi đời sống. Trong nhà thờ thì rất đạo đức, nhưng ra ngoài đời thì lại khác hẳn. Có thể rất sốt sắng trong phụng vụ, nhưng làm ăn lại thiếu ngay thẳng. Có thể đứng đầu một hội đoàn, nhưng trong gia đình lại độc đoán, cộc cằn, thiếu yêu thương. Có thể đi hành hương nhiều, nhưng lại rất thiếu lòng thương người nghèo. Có thể nói nhiều về luân lý, nhưng lại thiếu công bằng với người làm, người dưới quyền, người yếu thế hơn mình. Khi đó, người ta không còn sống đức tin như men trong bột nữa. Đạo chỉ còn là một vùng riêng, còn các vùng khác của đời sống vẫn để cho cái tôi cai trị. Một người như vậy không hẳn là không tin Chúa. Nhưng họ chưa trao trọn cho Chúa quyền biến đổi họ.
Có khi chúng ta đã quen với một kiểu sống đạo khiến mình tưởng đó là bình thường. Bình thường khi đọc kinh mà đầu óc để đâu đâu. Bình thường khi dự lễ mà tâm hồn nguội ngắt. Bình thường khi xưng tội chỉ kể tội như kể danh sách. Bình thường khi mùa Chay đi qua mà mình không thay đổi. Bình thường khi rước lễ xong mà vẫn mang trong lòng đầy cay đắng, ghen ghét, tự ái. Bình thường khi con cái lớn lên không còn muốn đến nhà thờ mà cha mẹ chỉ trách chúng chứ không tự hỏi mình đã truyền đức tin ra sao. Bình thường khi một người có đạo sống chẳng khác gì người không có đạo ngoài việc thỉnh thoảng có mặt trong những cử hành tôn giáo.
Nhưng không, điều đó không bình thường. Nó phổ biến, nhưng không bình thường. Nó quen mắt, nhưng không đúng. Nó có thể đang trở thành văn hóa, nhưng không phải là Tin Mừng. Chúa không gọi chúng ta chỉ để giữ một vỏ tôn giáo. Chúa không chịu chết và sống lại để chúng ta chỉ còn vài thói quen thiêng liêng tối thiểu. Chúa đến để ban sự sống, và sự sống dồi dào. Chúa muốn chúng ta nên người mới. Muốn trái tim đá trở nên trái tim thịt. Muốn đời sống của ta trở thành lời chứng. Muốn niềm tin đi vào máu thịt, đi vào chọn lựa, đi vào lối sống, đi vào phong cách yêu thương, đi vào cả cách chịu khổ và chết.
Nếu thế, vì sao nhiều người giữ đạo mà không còn sống đạo?
Một phần vì chúng ta đã quá quen với đạo như môi trường, nên không còn thấy đạo là ân sủng. Cái gì quen quá thì dễ bị xem nhẹ. Một người sinh ra trong gia đình Công giáo, lớn lên giữa tiếng chuông nhà thờ, quen với lễ lạy, kinh nguyện, hội đoàn, các mùa phụng vụ, các việc đạo đức, có một nguy cơ rất lớn là xem tất cả như chuyện đương nhiên. Mà cái gì bị xem là đương nhiên thì ít được trân trọng. Ít được trân trọng thì ít được đào sâu. Ít được đào sâu thì sẽ dần trở thành bối cảnh chứ không còn là trung tâm. Người ta vẫn ở trong đạo nhưng không còn kinh ngạc vì được Chúa yêu. Không còn xúc động vì được cứu chuộc. Không còn run lên vì bí tích. Không còn cảm nếm được vẻ đẹp của Lời Chúa. Không còn thấy Thánh Thể là kho tàng vô giá. Khi đánh mất sự kinh ngạc thánh, người ta rất dễ chỉ còn giữ đạo theo cách của những người đi qua một di sản quen thuộc mà không còn nhận ra đó là điều vô cùng quý báu.
Một phần khác vì chúng ta đã từng đồng nhất sống đạo với làm cho đủ bổn phận. Bổn phận là cần, nhưng không thể là tất cả. Nếu chỉ dạy người ta rằng phải đi lễ Chúa nhật, phải xưng tội, phải rước lễ, phải giữ luật nọ luật kia, mà không giúp họ yêu Chúa, không giúp họ cầu nguyện, không giúp họ gặp Đức Kitô, không giúp họ nếm được vẻ đẹp của đời sống nội tâm, thì sau cùng họ sẽ giữ được một phần khung, nhưng phần hồn rất dễ rơi rụng. Bổn phận gìn giữ kỷ luật, nhưng chỉ tình yêu mới làm con người trung tín lâu dài. Luật giữ ta khỏi trượt xuống, nhưng chỉ lòng mến mới kéo ta đi lên.
Một phần nữa vì đời sống hôm nay quá ồn. Ồn bên ngoài và ồn cả bên trong. Mạng xã hội, công việc, áp lực kinh tế, nỗi lo tương lai, sự phân tán triền miên, nhịp sống gấp gáp, những so sánh không ngừng, những cơn đói được công nhận, những cuộc chạy đua âm thầm. Tất cả làm con người kiệt sức. Mà một người kiệt sức lâu ngày rất dễ sống đạo theo quán tính, vì họ không còn đủ nội lực để đi sâu. Họ đến với Chúa như một nghĩa vụ cuối tuần hơn là nguồn sống hằng ngày. Họ vẫn còn giữ liên lạc bề ngoài với nhà thờ, nhưng bên trong rất mệt. Rất nhiều người Công giáo hôm nay không hẳn nổi loạn chống lại Chúa; họ chỉ đang mòn đi trong một đời sống quá tải đến mức không còn biết làm sao để ở lại thật với Ngài.
Nhưng nói như vậy không phải để biện minh. Hiểu thì để thương, để chữa, chứ không để hợp thức hóa. Bởi vì cuối cùng, mỗi người vẫn phải trả lời câu hỏi cốt lõi: tôi đang giữ đạo hay đang sống đạo? Tôi có còn thật sự thuộc về Chúa không? Hay tôi chỉ còn giữ một nếp sống tôn giáo do mình thừa hưởng? Tôi có còn để Tin Mừng sửa mình không? Tôi có còn đau khi mình sống lệch khỏi Chúa không? Tôi có còn đói khát sự thật, sự thánh thiện, lòng thương xót, sự tinh tuyền trong tâm hồn không? Tôi có còn tìm Chúa, hay tôi chỉ còn giữ Chúa như một phần của bộ nhận diện gia đình?
Đây là chỗ rất cần sự thật. Không có chữa lành nếu không có chẩn đoán thật. Không có canh tân nếu không có xét mình thật. Không có hồi sinh nếu không dám thừa nhận sự nguội lạnh. Một giáo xứ chỉ thực sự bước vào đổi mới khi không tự ru ngủ mình bằng những con số bề ngoài. Một gia đình chỉ thật sự cứu được đức tin nơi con cái khi cha mẹ ngưng than trách giới trẻ mà quay về với gương sống của chính mình. Một người tín hữu chỉ thực sự lớn lên khi thôi tự an ủi rằng “mình vẫn còn giữ đạo là tốt rồi”, để bắt đầu khao khát một điều sâu hơn: sống đạo bằng cả trái tim.
Vì giữ đạo mà không sống đạo, sớm muộn cũng sinh ra mệt mỏi. Người ta có thể duy trì một thời gian dài nhờ quán tính, nhưng sâu trong lòng sẽ ngày càng rỗng. Rồi một biến cố đến, một vết thương xảy ra, một cám dỗ lớn xuất hiện, một thất bại tràn vào, một đau khổ kéo dài, một lời mời của thế gian quá hấp dẫn, khi ấy lớp vỏ giữ đạo không đủ sức giữ người ta nữa. Chỉ đức tin đã được sống, được cầu nguyện, được thanh luyện, được bén rễ sâu trong Chúa mới đứng vững. Còn thứ đạo chỉ nằm ở bề mặt, khi sóng gió tới, nó sẽ lộ ra là mỏng manh biết bao.
Nỗi đau âm thầm của người Công giáo hôm nay vì thế không chỉ là chuyện số người nguội lạnh nhiều hơn, hay người trẻ đi nhà thờ ít hơn, hay gia đình mất dần giờ kinh. Nỗi đau sâu hơn là nguy cơ cả một nền sống đạo bị kéo về phía hình thức nếu không được đánh thức. Một cộng đoàn có thể vẫn hoạt động, nhưng thiếu lửa nội tâm. Một người có thể vẫn sốt sắng bề ngoài, nhưng bên trong không còn tự do cho Chúa. Một Giáo hội địa phương có thể vẫn nhiều sinh hoạt, nhưng nếu không có sự trở về thật với điều cốt lõi, thì rất nhiều cố gắng sẽ chỉ như tưới nước trên lá mà gốc thì đang khô dần.
Tuy vậy, chương này không được viết để kết án, càng không để bi quan. Nó được viết như một tiếng chuông. Một tiếng chuông không nhằm làm người ta hoảng sợ, nhưng để đánh thức. Vì thực ra, chính việc ta còn nhận ra nỗi đau này đã là một dấu chỉ hy vọng. Chỉ người còn yêu mới còn đau. Chỉ người còn trân trọng đức tin mới còn xót xa khi thấy nó bị sống hời hợt. Chỉ Giáo hội còn thao thức mới còn dám nhìn lại chính mình. Và chỉ một linh hồn còn chưa chết hẳn mới còn có thể giật mình khi nghe nói rằng mình đang giữ đạo mà chưa sống đạo.
Có lẽ Chúa đang cho Giáo hội hôm nay đi qua một cơn thanh lọc. Không phải để lấy mất đi điều quý, mà để lột bỏ những gì giả tạo, hời hợt, quen tay, quen miệng, quen hình thức. Có lẽ Chúa đang muốn ta trở về với cội nguồn. Trở về với Tin Mừng như lời sống. Trở về với cầu nguyện như hơi thở. Trở về với Thánh Thể như trung tâm. Trở về với gia đình như nơi sinh đức tin. Trở về với lương tâm như nơi nghe tiếng Chúa. Trở về với đức ái như tiêu chuẩn thật của người môn đệ. Trở về với sự thật nội tâm, nơi ta dám thú nhận rằng mình đã quen giữ đạo mà chưa dám để đạo chiếm lấy hoàn toàn.
Một ngày kia, khi đứng trước mặt Chúa, có lẽ điều Người không hỏi trước hết là ta đã giữ được bao nhiêu nếp đạo bên ngoài, nhưng là trái tim ta đã yêu đến đâu, đã thật đến đâu, đã để Người biến đổi đến đâu. Có thể nhiều người trong chúng ta sẽ bàng hoàng nhận ra rằng mình đã quá bận giữ cái khung mà quên nuôi phần hồn. Đã quá quen nói về Chúa mà ít ở với Chúa. Đã quá quen làm việc cho Chúa mà ít để Chúa làm việc trong mình. Đã quá quen đứng trong nhà Chúa mà ít để Chúa cư ngụ thật trong lòng mình.
Bởi thế, chương này phải kết lại bằng một lời mời gọi rất thật: đừng bằng lòng chỉ giữ đạo. Đừng tự ru mình rằng còn đi lễ, còn đọc kinh, còn sinh hoạt là đủ. Đừng coi đức tin như một tài sản thừa hưởng mà không phải chăm sóc. Đừng để Chúa bị giam trong một góc đời mình. Đừng để con cái nhìn thấy một thứ Công giáo chỉ còn hình thức. Đừng để giáo xứ trở thành nơi đông người mà ít môn đệ. Đừng để đời mình trôi qua trong ảo tưởng là vẫn có đạo, trong khi Chúa đã từ lâu bị đẩy ra ngoài trung tâm.
Hãy xin ơn được đau trở lại. Đau vì mình nguội. Đau vì mình hời hợt. Đau vì bao năm có thể đã đi gần nhà thờ mà chưa đi sâu vào lòng Chúa. Đau không để tuyệt vọng, nhưng để bắt đầu. Vì nhiều khi ơn lớn đầu tiên của một cuộc trở về là biết mình đang sống cạn. Khi một người thật sự nhận ra điều đó, hành trình hồi sinh đã bắt đầu rồi.
Và có lẽ, từ chính nỗi đau âm thầm này, Chúa sẽ khơi lại một mùa mới cho Giáo hội. Không bắt đầu từ ồn ào, mà từ những tâm hồn chịu xét mình. Không bắt đầu từ khẩu hiệu, mà từ nước mắt hoán cải. Không bắt đầu từ việc làm nhiều hơn, mà từ việc trở về thật hơn. Không bắt đầu từ những kế hoạch lớn, mà từ một con người quỳ xuống, thú nhận rằng: “Lạy Chúa, bấy lâu nay con giữ đạo nhiều hơn là sống đạo. Xin dạy con bắt đầu lại. Xin kéo con ra khỏi thói quen. Xin cho con gặp lại Chúa thật. Xin cho đạo không chỉ còn ở trên môi con, mà đi vào máu thịt con, vào từng chọn lựa, từng liên hệ, từng ngày sống của con.”
Khi lời nguyện ấy được thốt lên bằng tất cả sự thật, đó không còn là kết thúc của một tình trạng. Đó là khởi đầu của một cuộc phục sinh.
CHƯƠNG 2: KHI NHÀ THỜ CÒN ĐÔNG MÀ TÂM HỒN LẠI VẮNG – BI KỊCH CỦA MỘT ĐỨC TIN THIẾU CHIỀU SÂU
Có những buổi sáng Chúa nhật, nhìn từ bên ngoài, người ta có thể cảm thấy yên lòng. Nhà thờ đông. Sân nhà thờ chật xe. Tiếng chuông vẫn ngân. Ca đoàn vẫn hát. Đèn nến vẫn sáng. Người lớn, người già, trẻ em, thanh niên, các hội đoàn, các đoàn thể, mọi thứ dường như vẫn đang vận hành. Một người quan sát sơ qua rất dễ nghĩ rằng đức tin vẫn ổn, đời sống đạo vẫn tốt, Giáo hội vẫn vững. Và quả thật, phải biết ơn vì giữa một thế giới bận rộn, giữa bao nhiêu thay đổi của thời đại, vẫn còn biết bao người đến nhà thờ, vẫn còn nhiều cộng đoàn quy tụ quanh bàn thờ Chúa, vẫn còn nhiều vùng đất mà tiếng kinh, tiếng hát, nhịp phụng vụ và nếp sống giáo xứ vẫn là một phần rất rõ của đời sống dân Chúa. Không ai được quyền khinh thường điều ấy. Không ai được quyền chỉ nhìn tiêu cực mà quên đi ơn lớn lao là Chúa vẫn đang gìn giữ dân Người.
Nhưng chính ở giữa điều đáng biết ơn ấy, lại có một câu hỏi rất đau mà chúng ta không thể né tránh: nếu nhà thờ còn đông mà tâm hồn lại vắng, thì sao? Nếu cộng đoàn vẫn còn quy tụ, nhưng bên trong nhiều tâm hồn không còn thật sự cháy lửa, thì sao? Nếu người ta còn đến với phụng vụ, nhưng không còn để phụng vụ chạm vào đời sống, thì sao? Nếu có sự hiện diện thể lý rất rõ mà lại thiếu sự hiện diện nội tâm, nếu có đông người đứng đó mà rất ít người thực sự ở đó bằng cả tâm hồn, thì phải chăng chúng ta đang đứng trước một bi kịch thiêng liêng rất âm thầm: bi kịch của một đức tin thiếu chiều sâu?
Đây là một bi kịch tinh vi. Nó không dễ thấy như sự chối bỏ công khai. Nó không gây sốc như một cú sụp đổ luân lý lớn. Nó không làm người ta hoảng hốt ngay như khi nhà thờ vắng hẳn. Trái lại, nó rất dễ ru ngủ. Vì con số vẫn đẹp. Hình ảnh vẫn đẹp. Cơ cấu vẫn vận hành. Sinh hoạt vẫn diễn ra. Lễ hội vẫn tưng bừng. Mùa Chay vẫn sốt sắng. Tuần Thánh vẫn đông đúc. Những ngày đại lễ vẫn rực rỡ. Nhưng ở đâu đó, bên dưới tất cả vẻ sống động ấy, có thể đang ẩn một sự thật khác: nhiều người hiện diện trong nhà thờ mà lòng không còn thật sự ở với Chúa; nhiều người còn quen với khung cảnh thánh mà không còn bị điều thánh đánh động; nhiều người đi qua nhịp sống đạo một cách đều đặn mà phần sâu nhất của đời mình vẫn không được hoán cải.
Một cộng đoàn có thể đông mà vẫn thiếu chiều sâu. Một phụng vụ có thể trang nghiêm mà vẫn không chạm được vào đời sống người tham dự. Một giáo xứ có thể rất nhiều hoạt động mà lại ít sinh ra môn đệ trưởng thành. Một người có thể đi lễ suốt bao năm mà vẫn không học được cách cầu nguyện, cách lắng nghe Lời Chúa, cách xét mình thật, cách tha thứ thật, cách yêu thật, cách mang thập giá thật. Điều đó không phải là điều tưởng tượng. Nó là thực tế đang hiện diện ở nhiều nơi, nhiều mức độ khác nhau, dưới những hình thức khác nhau.
Có những người đến nhà thờ nhưng trái tim họ đã vắng mặt từ lâu. Thân xác họ ở trong ghế nhà thờ, nhưng tâm trí họ đầy những toan tính đời thường. Họ nghe bài đọc, nhưng không thật sự nghe. Họ đáp ca, tung hô, quỳ, đứng, ngồi đúng lúc, nhưng mọi cử chỉ ấy không còn là sự tham dự bằng đức tin sống động, mà chỉ là phản xạ của thói quen. Có khi cả Thánh lễ trôi qua mà lòng họ không hề rung lên một lần. Không phải vì Chúa không hiện diện. Không phải vì phụng vụ không linh thánh. Nhưng vì bên trong họ đã lâu không còn một khoảng trống đủ sâu để đón lấy mầu nhiệm. Họ đến, nhưng không mở. Họ hiện diện, nhưng không trao mình. Họ ở đó, nhưng không thật sự dâng mình cùng với Hy lễ của Đức Kitô.
Điều đáng buồn là tình trạng ấy có thể kéo dài rất lâu mà không bị nhận diện. Một người có thể tưởng mình vẫn ổn chỉ vì mình vẫn còn trung thành với việc đi lễ. Nhưng đi lễ chưa chắc đã là sống Thánh lễ. Có mặt trong cộng đoàn chưa chắc đã là hiệp thông. Đọc kinh chung chưa chắc đã là cầu nguyện. Nghe Lời Chúa chưa chắc đã là để Lời ấy cày xới đất lòng. Rước Mình Thánh Chúa chưa chắc đã là để chính Chúa sống và hoạt động mạnh hơn trong đời mình. Nếu mọi sự chỉ diễn ra ở tầng bề mặt, thì nhà thờ dù còn đông cũng chưa chắc là dấu chỉ của một cộng đoàn sâu. Nó có thể chỉ là dấu chỉ rằng truyền thống vẫn còn mạnh. Mà truyền thống, dù rất quý, vẫn chưa đồng nghĩa với sự trưởng thành nội tâm.
Nhiều người lầm tưởng rằng một cộng đoàn đông người mặc nhiên là một cộng đoàn khỏe mạnh. Không hẳn vậy. Đông là một hồng ân, nhưng không tự động bảo đảm chiều sâu. Một cây lớn chưa chắc rễ sâu. Một ngôi nhà rộng chưa chắc nền chắc. Một cánh đồng xanh chưa chắc không có chỗ úng. Cũng vậy, một nhà thờ đông chưa chắc đức tin đang được sống sâu. Có khi chính sự đông đúc còn làm ta dễ chủ quan. Ta nhìn thấy người ta vẫn đi lễ, vẫn tham gia các sinh hoạt, vẫn xưng mình là Công giáo, rồi ta tưởng thế là đủ. Nhưng điều Chúa quan tâm không chỉ là số người đứng quanh bàn thờ. Điều Chúa tìm là những trái tim thờ phượng trong thần khí và sự thật. Điều Chúa muốn không chỉ là đám đông đi theo, mà là những môn đệ dám ở lại, dám để mình bị biến đổi, dám sống Tin Mừng đến tận căn.
Bi kịch của một đức tin thiếu chiều sâu là ở chỗ nó giữ được dáng vẻ tôn giáo nhưng không đủ sức nâng đỡ con người khi đời sống thật va vào. Khi gặp đau khổ lớn, người có đức tin chỉ ở bề mặt dễ chao đảo. Khi gặp cám dỗ mạnh, họ dễ buông tay. Khi bị xúc phạm nặng, họ khó tha thứ. Khi đứng trước một quyết định luân lý khó khăn, họ dễ chọn theo lợi ích hơn là theo lương tâm. Khi con cái xa nhà thờ, họ lúng túng không biết làm sao truyền lại đức tin, bởi chính họ cũng chỉ quen sống đạo ở tầng thói quen. Khi phải đối diện với bệnh tật, cô đơn, thất bại, mất mát, họ thấy đức tin của mình quá yếu để trở thành chỗ dựa. Tất cả điều đó cho thấy một sự thật: đức tin không có chiều sâu thì không đủ sức mang lấy sức nặng của đời người.
Có những người tưởng mình có đạo mạnh vì rất trung thành với một số việc đạo đức, nhưng khi biến cố ập đến, họ mới bàng hoàng nhận ra lòng mình rất nông. Bình an họ có bấy lâu chỉ là bình an khi đời đang thuận. Lòng mến họ có bấy lâu chỉ là lòng mến khi Chúa ban ơn như họ muốn. Sự trung tín họ có bấy lâu chỉ là sự trung tín trong vùng an toàn. Đến khi một lời cầu nguyện không được nhận theo ý mình, khi một người thân qua đời, khi gia đình đổ vỡ, khi công việc thất bại, khi danh dự bị tổn thương, khi mình bị bỏ quên, bị phản bội, bị hiểu lầm, khi đó lớp đạo bề mặt bắt đầu rạn nứt. Chỉ lúc ấy người ta mới thấy chiều sâu thật của đức tin mình là bao nhiêu.
Nhưng bi kịch này không chỉ thể hiện nơi những thử thách lớn. Nó còn lộ ra trong nếp sống hằng ngày. Một người đi lễ thường xuyên mà vẫn sống độc địa, cay nghiệt, hẹp hòi, thích nói hành, thích chia phe, thích soi lỗi, thích hạ thấp người khác, thì đó là dấu chỉ rõ ràng rằng đức tin chưa chạm được vào chiều sâu nhân cách. Một người năng lãnh nhận bí tích mà vẫn để mình bị tham lam, giả dối, ích kỷ, bất công điều khiển, thì đó là dấu chỉ rằng việc sống bí tích chưa đi vào chiều sâu biến đổi. Một người yêu thích hình thức đạo đức nhưng hoàn toàn không có thói quen xét mình, xin lỗi, sửa mình, thì đó là dấu chỉ rằng họ có thể đang yêu cái không khí tôn giáo hơn là chính sự thật của Chúa.
Khi nhà thờ còn đông mà tâm hồn lại vắng, một trong những hậu quả nguy hiểm nhất là người ta bắt đầu đo sức sống đức tin bằng bề nổi. Người ta nhìn vào số lượng hơn là phẩm chất. Nhìn vào lễ nghi hơn là đời sống. Nhìn vào tổ chức hơn là mức độ hoán cải. Nhìn vào sự nhộn nhịp hơn là sức cầu nguyện. Nhìn vào thành công bề ngoài hơn là hoa trái thiêng liêng. Từ đó, rất dễ xuất hiện một thứ hài lòng tập thể: giáo xứ mình vẫn mạnh, đoàn thể mình vẫn đông, lễ lạy mình vẫn tốt, vậy chắc mọi sự vẫn ổn. Nhưng không, có thể không ổn. Có thể bên dưới sự nhộn nhịp ấy là một tầng đất đang dần chai cứng. Có thể đức tin đang bị biến thành một nền văn hóa sinh hoạt hơn là một cuộc sống kết hợp với Đức Kitô.
Đây là chỗ phải nói đến một căn bệnh âm thầm của nhiều cộng đoàn: quá quen với “làm việc nhà Chúa” mà ít ở với Chúa. Người ta có thể rất bận cho giáo xứ: tập hát, họp hành, trang trí, phục vụ, tổ chức, lo đủ thứ. Tất cả những điều ấy đều cần và đáng quý. Nhưng nếu người phục vụ ngày càng bận mà ngày càng khô, nếu người tham gia ngày càng nhiều việc mà ngày càng ít cầu nguyện, nếu người đứng trong lòng cộng đoàn mà đời sống nội tâm ngày càng mỏng, thì phải dừng lại mà hỏi: ta đang xây điều gì? Đang giữ ngôi nhà Chúa hay đang để chính Chúa xây ngôi nhà lòng ta? Đang làm nhiều cho Chúa hay đang thật sự để Chúa biến đổi mình?
Rất nhiều người mệt mỏi trong đời sống đạo hôm nay không phải vì họ làm điều xấu, mà vì họ sống quá nhiều ở bề mặt. Bề mặt thì luôn mệt. Bề mặt luôn đòi phải duy trì hình thức, phải đáp ứng vai trò, phải xuất hiện cho đúng, phải hoàn thành các việc phải làm. Nhưng chiều sâu thì khác. Chiều sâu là nơi con người không còn sống chỉ bằng sức riêng. Chiều sâu là nơi một người biết kín múc từ cầu nguyện, biết để Lời Chúa nuôi mình, biết trở về với nội tâm, biết im lặng trước mặt Chúa, biết đặt mọi gánh nặng xuống dưới chân Người. Một người không có chiều sâu sẽ rất dễ kiệt sức trong sinh hoạt tôn giáo. Họ làm mãi rồi chán. Họ dự mãi rồi mệt. Họ tham gia mãi rồi nguội. Bởi vì họ không có nguồn mạch. Họ đi lễ, nhưng không uống. Họ đến giếng, nhưng không múc. Họ đứng gần ngọn lửa, nhưng không thật sự để mình được sưởi ấm.
Một đức tin thiếu chiều sâu cũng rất dễ bị kéo theo tâm lý đám đông. Khi cộng đoàn sốt sắng, họ sốt sắng theo. Khi có phong trào, họ hăng hái theo. Khi có chiến dịch đạo đức nào đó, họ tham gia đông vui. Nhưng khi không còn khí thế tập thể, họ nhanh chóng nguội lạnh. Điều đó cho thấy đức tin của họ chưa bén rễ đủ sâu nơi tương quan cá vị với Chúa. Họ sống dựa nhiều vào bầu khí bên ngoài hơn là sự sống bên trong. Họ có thể rất cảm động trong những dịp đặc biệt, nhưng ít có sức bền trong những ngày thường. Họ được đánh động nhất thời, nhưng không đi vào hành trình luyện tập nội tâm lâu dài. Cây mọc nhanh trên mặt đất thường không bền. Cảm xúc tôn giáo nhất thời không đồng nghĩa với sự trưởng thành thiêng liêng.
Lại có một nguy cơ khác: khi nhà thờ còn đông, người ta dễ tưởng rằng mọi người đều hiểu đạo. Nhưng thực tế, có thể rất nhiều người vẫn còn một nền tảng giáo lý rất mỏng. Họ biết một số kinh quen, một số lễ nghi quen, nhưng không nắm được cốt lõi của niềm tin. Họ không hiểu sâu về bí tích, về Thánh Thể, về ơn cứu độ, về lời mời gọi nên thánh, về phẩm giá của lương tâm, về đời sống trong Chúa Thánh Thần, về ý nghĩa đau khổ, về ơn gọi của người giáo dân giữa đời. Chính vì thế, khi xã hội đặt ra những câu hỏi mới, khi các trào lưu tư tưởng tác động, khi các vấn đề đạo đức phức tạp xuất hiện, họ không có chiều sâu nội tâm và tri thức để phân định. Họ dễ hoang mang, dễ phản ứng cực đoan, hoặc dễ buông xuôi theo dòng chảy thời đại. Một cộng đoàn đông người mà thiếu đào tạo chiều sâu thì rất dễ mong manh trước những cơn sóng tư tưởng mới của thời đại.
Nỗi đau của thời nay là con người rất dễ sống ở bề mặt. Thế giới kỹ thuật số kéo chúng ta vào tốc độ, vào hình ảnh, vào phản ứng nhanh, vào sự ngắn hạn, vào nhu cầu được chú ý, vào cảm giác luôn bận nhưng ít khi thật sự hiện diện. Nếu đời sống đức tin không ý thức chống lại xu hướng ấy bằng cầu nguyện sâu, bằng thinh lặng, bằng đọc Lời Chúa, bằng suy niệm, bằng chầu Thánh Thể, bằng xét mình, bằng học hỏi giáo lý nghiêm túc, thì rất nhanh thôi, chúng ta sẽ mang chính não trạng của thế giới vào trong nhà thờ. Ta có thể muốn phụng vụ cũng phải nhanh, lời giảng cũng phải dễ nghe, đời sống đạo cũng phải tiện, các sinh hoạt cũng phải tạo cảm giác tốt, trong khi chiều sâu thì đòi kiên nhẫn, đòi kỷ luật, đòi trung thành, đòi đi xuống đáy của chính mình trước mặt Chúa.
Có khi bi kịch lớn nhất không phải là nhà thờ thưa người, mà là nhà thờ đông người nhưng rất ít trái tim thật sự đói khát sự thánh thiện. Vì khi nhà thờ thưa, người ta biết mình đang khủng hoảng. Còn khi nhà thờ đông, người ta dễ nghĩ mình ổn. Chính sự đông đúc đôi khi che mất nỗi nghèo thiêng liêng. Nó giống như một gia đình đông đủ người ngồi quanh mâm cơm nhưng không ai thực sự nói chuyện với nhau, không ai thực sự hiểu nhau, không ai thực sự chạm được vào nỗi lòng nhau. Bề ngoài có vẻ đầy, nhưng bên trong lại trống. Cũng thế, một cộng đoàn có thể rất đông nhưng thiếu sự lắng nghe Lời Chúa, thiếu đời sống cầu nguyện cá vị, thiếu những tâm hồn thật sự để Chúa dẫn đi, thiếu những cuộc hoán cải thật, thiếu những người dám sống khác với tinh thần thế gian.
Từ đó, những hậu quả dần lộ ra. Người tín hữu dễ sống hai mặt mà không thấy áy náy nhiều. Cha mẹ đưa con đi học giáo lý nhưng không đầu tư nuôi dưỡng đức tin trong gia đình. Người trẻ tham gia các sự kiện đạo nhưng đời riêng vẫn rất xa Chúa. Người phục vụ trong giáo xứ có thể va chạm, tranh giành, tự ái, phe cánh, mà không đủ khiêm nhường để xét lại mình. Có những nơi phụng vụ được chăm chút rất tốt, nhưng bác ái, đồng hành, chữa lành và đào tạo nội tâm lại chưa được quan tâm tương xứng. Có những nơi người ta chú trọng việc “làm sao cho đông” hơn là “làm sao cho sâu”. Có những nơi rất sợ giảm số lượng mà ít sợ giảm phẩm chất môn đệ. Và đó là một dấu hiệu nguy hiểm.
Nhưng chúng ta không được dừng ở than vãn. Chương này không nhằm làm cho ai nản lòng, nhưng để mời gọi một sự tỉnh thức sâu hơn. Nếu nhà thờ còn đông mà tâm hồn lại vắng, thì điều phải làm không phải là khinh thường sự đông đúc, mà là làm cho sự hiện diện ấy được lấp đầy bằng nội dung sống động. Phải giúp người ta đi từ tham dự sang gặp gỡ. Từ giữ bổn phận sang sống giao ước. Từ thói quen sang ý thức. Từ hiện diện thể lý sang hiện diện nội tâm. Từ sinh hoạt sang cầu nguyện. Từ nghe bằng tai sang nghe bằng trái tim. Từ rước lễ như nghi thức sang rước lễ như trao đời cho Đấng mình đón nhận.
Muốn thế, trước hết phải phục hồi chiều sâu của chính phụng vụ. Thánh lễ không thể bị biến thành một bổn phận phải hoàn thành cho xong, càng không thể trở thành một sân khấu tôn giáo. Phụng vụ là nơi trời gặp đất, là nơi Hội Thánh cùng với Đức Kitô dâng mình lên Chúa Cha, là nơi Lời Chúa phán, là nơi Mình Máu Thánh Chúa nuôi dân Người. Nếu cộng đoàn được giúp hiểu sâu hơn về phụng vụ, chuẩn bị tâm hồn trước Thánh lễ, học cách thinh lặng, học cách lắng nghe, học cách hiệp ý dâng mình, thì dần dần nhà thờ sẽ không chỉ đông xác người, mà còn có những linh hồn thực sự tỉnh thức.
Tiếp đến, phải đào tạo đời sống cầu nguyện cá vị. Một cộng đoàn chỉ sâu khi mỗi thành viên có tương quan thật với Chúa ngoài giờ lễ. Nếu cả tuần người tín hữu không biết cầu nguyện, không đọc Lời Chúa, không xét mình, không có những giây phút im lặng trước mặt Chúa, thì Chúa nhật khó lòng trở thành đỉnh cao của đời sống thiêng liêng. Nó sẽ chỉ là một khoảng chen vào giữa vô vàn bận rộn. Nhà thờ muốn đầy linh hồn tỉnh thức thì từng gia đình phải học lại việc cầu nguyện, từng cá nhân phải học lại việc ở riêng với Chúa, từng người phải lấy lại thói quen nội tâm chứ không chỉ sinh hoạt tập thể.
Rồi phải chấp nhận rằng chiều sâu đòi thời gian. Không thể làm đức tin sâu chỉ bằng vài khẩu hiệu. Không thể chữa một nền sống đạo bề mặt chỉ bằng vài chương trình ngắn hạn. Cần kiên trì đào tạo, giảng dạy, đồng hành, làm gương, nhẫn nại chờ đợi sự trưởng thành. Cần những linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, cha mẹ, những người phục vụ có chính chiều sâu nội tâm để trao chiều sâu ấy cho người khác. Không ai có thể dẫn người khác vào chỗ sâu nếu chính mình chỉ đang sống trên mặt nước. Không ai có thể đánh thức lòng khao khát Chúa nơi người khác nếu chính mình đã quen sống trong vùng vừa đủ.
Và hơn hết, phải phục hồi một nỗi đói thánh trong lòng người tín hữu. Một nỗi đói muốn biết Chúa hơn. Muốn yêu Chúa hơn. Muốn sống thật hơn. Muốn nên thánh hơn. Muốn không chỉ là người có mặt trong nhà thờ, mà là người thật sự sống trong Chúa và để Chúa sống trong mình. Khi nỗi đói ấy được đánh thức, nhà thờ sẽ không chỉ còn đông. Nhà thờ sẽ trở thành nơi những con người thật sự đến để gặp Đấng mình yêu. Khi ấy, cộng đoàn sẽ không chỉ có hoạt động. Cộng đoàn sẽ có sức sống. Khi ấy, đức tin sẽ không chỉ là di sản. Nó sẽ là ngọn lửa.
Có lẽ đã đến lúc Giáo hội phải can đảm hỏi không chỉ “có bao nhiêu người đến nhà thờ?”, mà còn “có bao nhiêu trái tim đang thực sự thức trước mặt Chúa?”. Không chỉ “có bao nhiêu người tham gia?”, mà còn “có bao nhiêu người đang lớn lên trong đời sống cầu nguyện, trong lòng mến, trong sự thật, trong lòng thương xót, trong sự trưởng thành thiêng liêng?”. Không chỉ “cộng đoàn mình có đông không?”, mà còn “cộng đoàn mình có sâu không?”. Và trước khi hỏi cộng đoàn, mỗi người phải tự hỏi chính mình: tôi có đang chỉ lấp chỗ trong nhà thờ, hay đang thật sự hiến dâng đời mình? Tôi có đang giữ một lịch đi lễ, hay đang sống một tương quan với Chúa? Tôi có đang làm cho cộng đoàn đông hơn, hay đang làm cho cộng đoàn sâu hơn bằng chính sự hoán cải của mình?
Bi kịch của một đức tin thiếu chiều sâu không phải là số người ít đi, mà là số người nhiều lên nhưng rất ít người trở thành môn đệ. Không phải là thiếu sinh hoạt, mà là thiếu những cuộc gặp gỡ thật với Chúa. Không phải là thiếu lời kinh, mà là thiếu linh hồn cầu nguyện. Không phải là thiếu nghi thức, mà là thiếu đời sống được biến đổi bởi điều mình cử hành.
Nhưng ngay trong bi kịch ấy vẫn có hy vọng. Vì chỉ cần một số người bắt đầu sống thật hơn, cầu nguyện thật hơn, lắng nghe thật hơn, hoán cải thật hơn, thì chiều sâu sẽ dần được khơi lại. Một gia đình cầu nguyện thật có thể đổi được tương lai đức tin của con cái. Một linh mục sống thánh có thể làm ấm lại cả giáo xứ. Một giáo lý viên có lửa có thể cứu nhiều linh hồn trẻ khỏi sống đạo hời hợt. Một người giáo dân sống công chính và đầy lòng thương xót giữa đời có thể làm chứng mạnh hơn rất nhiều bài nói. Một cộng đoàn biết đặt trọng tâm vào gặp gỡ Chúa hơn là chỉ vận hành sinh hoạt có thể dần dần chữa lành căn bệnh bề mặt.
Vì thế, đừng chỉ lo làm cho nhà thờ còn đông. Hãy lo làm cho tâm hồn không còn vắng. Đừng chỉ lo giữ người ta ở lại với các hình thức. Hãy giúp họ đi vào chiều sâu của mầu nhiệm. Đừng chỉ mừng vì cộng đoàn còn mạnh bề ngoài. Hãy run lên vì trách nhiệm phải nuôi dưỡng một đời sống nội tâm thật nơi từng con người. Nếu không, một ngày kia, chúng ta có thể vẫn còn những công trình, những lịch sinh hoạt, những hàng ghế chật người, nhưng lại thiếu điều cốt lõi nhất: những tâm hồn sống nhờ Chúa, cháy vì Chúa, và thực sự để Chúa làm chủ đời mình.
Nhà thờ đông là một hồng ân. Nhưng chỉ khi tâm hồn không vắng, hồng ân ấy mới trổ sinh hoa trái. Còn nếu nhà thờ còn đông mà tâm hồn vẫn vắng, thì đó không phải là dấu chỉ để yên tâm, mà là tiếng chuông mời gọi trở về với chiều sâu. Trở về với cầu nguyện. Trở về với Lời Chúa. Trở về với Thánh Thể. Trở về với đời sống nội tâm. Trở về với sự thật của chính mình. Trở về với khát vọng nên thánh. Trở về với điều làm cho người Công giáo không chỉ là người có mặt trong nhà thờ, mà là người thực sự thuộc về Đức Kitô.
Và có lẽ cuộc canh tân lớn nhất của Giáo hội hôm nay không bắt đầu từ việc làm cho đông hơn, nhưng từ việc làm cho sâu hơn. Không bắt đầu từ tiếng động lớn hơn, mà từ sự thinh lặng thánh hơn. Không bắt đầu từ thêm nhiều việc, mà từ trở về với điều cốt lõi. Không bắt đầu từ chiến lược bề mặt, mà từ một lời cầu nguyện chân thành của từng người: “Lạy Chúa, đừng để con chỉ là một người có mặt trong nhà Chúa. Xin cho con thật sự ở lại trong Chúa. Đừng để lòng con vắng dù thân con còn quỳ đó. Xin làm đầy lại tâm hồn con. Xin đưa con vào chiều sâu của tình yêu Ngài. Xin cho đời sống đức tin của con không chỉ là một thói quen, nhưng là một cuộc gặp gỡ, một sự sống, một lời đáp trả trọn vẹn của trái tim.”
Chính từ lời cầu nguyện như thế, nhà thờ mới thật sự bắt đầu đầy. Không chỉ đầy người. Mà đầy sự hiện diện sống động của những tâm hồn đã thức dậy trước mặt Thiên Chúa.
CHƯƠNG 3: GIA ĐÌNH CÓ ĐẠO NHƯNG KHÔNG CÒN KHÍ CHẤT TIN MỪNG – KHI ĐỨC TIN KHÔNG ĐI VÀO NẾP SỐNG
Có lẽ một trong những nỗi đau lớn nhất của đời sống Công giáo hôm nay không nằm trước hết ở chỗ người ta công khai bỏ Chúa, nhưng ở chỗ rất nhiều gia đình vẫn còn nhận mình là có đạo mà bầu khí sống lại ngày càng ít mang hương vị Tin Mừng. Người ta vẫn cưới trong nhà thờ, vẫn rửa tội cho con, vẫn cho con đi học giáo lý, vẫn giữ vài ngày lễ trọng, vẫn có bàn thờ Chúa và Đức Mẹ trong nhà, vẫn xin lễ, vẫn đọc kinh trong những dịp quan trọng, nhưng toàn bộ nếp sống hằng ngày lại rất ít phản chiếu tinh thần của Đức Kitô. Gia đình có đạo, nhưng không còn khí chất Tin Mừng. Có danh xưng Kitô hữu, nhưng đời sống cụ thể lại vận hành theo một logic rất khác: logic của hơn thua, sĩ diện, kiểm soát, quyền lực, tiền bạc, nóng nảy, tổn thương, áp đặt, thành tích và sợ hãi.
Đây là một vết nứt rất lớn. Bởi vì đức tin, nếu không đi vào gia đình, thì sớm muộn cũng sẽ mỏng dần trong giáo xứ. Đức tin, nếu không đi vào bàn ăn, tiếng nói, cách cư xử, cách chịu đựng, cách dạy con, cách vợ chồng nhìn nhau, cách anh chị em sống với nhau, thì nó sẽ chỉ còn là một lớp áo mặc bên ngoài. Có thể mặc rất trang trọng khi đến nhà thờ, nhưng về đến nhà là cởi ra. Mà một thứ đức tin chỉ mặc ngoài da thì không thể truyền lại bền vững cho thế hệ sau. Con cái có thể học giáo lý ở lớp, nhưng chúng hấp thụ đức tin nhiều nhất qua bầu khí của gia đình. Chúng không chỉ nghe cha mẹ dạy bằng tai. Chúng đọc đức tin của cha mẹ bằng mắt. Chúng cảm đức tin của cha mẹ qua cách cha mẹ yêu thương nhau, tha thứ cho nhau, chịu đựng nhau, tôn trọng nhau, và sống trước mặt Chúa trong những ngày rất thường.
Một gia đình có đạo thật không phải là gia đình không có cãi vã, không có khó khăn, không có yếu đuối. Không ai lý tưởng hóa gia đình Kitô hữu như thể đó là nơi không còn đau khổ. Không. Gia đình có đạo thật vẫn có thể nghèo, vẫn có thể mệt, vẫn có thể va chạm, vẫn có thể đi qua bệnh tật, mất mát, hiểu lầm, căng thẳng, áp lực mưu sinh và rất nhiều thử thách. Nhưng giữa tất cả những điều ấy, gia đình ấy vẫn giữ một khí chất khác. Một khí chất của sự hiện diện của Chúa. Một khí chất của lòng kính sợ Thiên Chúa. Một khí chất của sự thật, của bác ái, của tha thứ, của khiêm nhường, của cầu nguyện, của ý thức rằng nhà này không chỉ là nơi ở chung, mà là nơi con người tập sống như con cái Chúa. Khi khí chất ấy mất đi, gia đình dù còn đạo vẫn sẽ dần biến thành một đơn vị sinh hoạt mang nhãn Công giáo hơn là một Hội thánh tại gia.
Hội thánh tại gia là một cụm từ được nhắc nhiều, nhưng thực ra rất nhiều gia đình Công giáo hôm nay sống rất xa ý nghĩa ấy. Có những ngôi nhà treo ảnh Thánh Tâm Chúa Giêsu rất đẹp, nhưng trong nhà thiếu hẳn trái tim dịu hiền và khiêm nhường. Có những gia đình rất chăm lo cho con lãnh bí tích, nhưng không lo mấy việc chính mình làm gương về đời sống cầu nguyện và luân lý. Có những gia đình giữ nề nếp bên ngoài khá tốt, nhưng bầu khí bên trong lại đặc quánh áp lực, xét đoán, kiểm soát, thiếu lắng nghe và thiếu lòng thương xót. Có những cha mẹ rất buồn khi con cái lớn lên không muốn đi nhà thờ nữa, nhưng lại không dám đối diện với câu hỏi đau lòng: phải chăng chính đứa trẻ ấy đã lớn lên trong một ngôi nhà có tượng Chúa mà thiếu tình yêu mang dáng dấp của Chúa?
Nói vậy không phải để đổ mọi trách nhiệm lên cha mẹ. Thời đại hôm nay thật sự nhiều sức ép. Người lớn phải vật lộn với kinh tế, công việc, trách nhiệm, bệnh tật, tuổi già của cha mẹ, việc học của con, và đủ thứ nặng nề của cuộc sống hiện đại. Người trẻ lại lớn lên trong một thế giới phân tán, bị kéo bởi mạng xã hội, áp lực thành tích, khủng hoảng căn tính và đủ kiểu quyến rũ của lối sống hưởng thụ. Gia đình nào cũng bị bào mòn theo nhiều cách. Nhưng chính vì thế, gia đình Kitô hữu càng cần có lõi thiêng liêng để giữ mình khỏi tan vào dòng chảy ấy. Nếu không có lõi ấy, gia đình sẽ chỉ trôi theo các áp lực chung của xã hội, rồi dần dần mọi thứ tôn giáo chỉ còn là vài mốc nghi lễ còn sót lại trên một nền sống đã bị thế gian định hình quá nhiều.
Điều đau nhất là nhiều gia đình không nhận ra mình đang đánh mất khí chất Tin Mừng. Họ vẫn nghĩ nhà mình ổn vì vẫn còn đi lễ, vẫn còn xưng tội mùa vọng mùa chay, vẫn còn cho con học giáo lý, vẫn còn tham dự đôi ba sinh hoạt giáo xứ. Nhưng hãy nhìn sâu hơn một chút. Trong nhà có còn giờ cầu nguyện chung không? Có còn những giây phút cả gia đình cùng hiện diện với nhau trước mặt Chúa không? Cha mẹ có còn nhắc đến Chúa như một Đấng đang sống, đang hướng dẫn, đang yêu thương, đang đòi hỏi và đang gìn giữ gia đình không? Con cái có thấy cha mẹ quỳ cầu nguyện bằng một trái tim thật không? Bầu khí trong nhà có phản chiếu sự bình an, ngay thẳng, dịu dàng, tự chủ, trung tín, khiêm nhường, tiết độ và lòng nhân mà Tin Mừng mời gọi không? Hay nhà ấy thực ra đang được điều khiển chủ yếu bởi cáu gắt, áp lực, la mắng, xúc phạm, kiểm soát, đua đòi và sợ mất mặt?
Một gia đình có thể rất chỉnh chu về hình ảnh, nhưng nghèo nàn về sự thánh. Có thể đầu tư rất nhiều cho việc học chữ, học kỹ năng, học ngoại ngữ, học thành công, nhưng lại rất ít đầu tư để con học cầu nguyện, học phân định, học xin lỗi, học tha thứ, học sống thật, học đứng trước Thiên Chúa với lương tâm trong sáng. Có thể cha mẹ bỏ rất nhiều tiền cho tương lai vật chất của con, nhưng lại để mặc phần hồn của con lớn lên không có định hướng đức tin vững vàng. Đứa trẻ được dạy phải giỏi, phải thành công, phải đứng đầu, phải kiếm được nhiều tiền, phải làm rạng danh gia đình, nhưng lại không được dạy đủ mạnh rằng con phải là người công chính, người biết thương xót, người biết kính sợ Chúa, người biết sống sạch lòng, người dám chịu thiệt vì điều đúng. Khi đó, gia đình vẫn là gia đình có đạo, nhưng khí chất Tin Mừng không còn là cái định hình sâu nhất nữa.
Chính ở đây, ta phải chạm đến một sự thật khó nói: có những gia đình Công giáo hôm nay đang rất thành công trong việc tạo ra những đứa con giỏi, nhưng không chắc đang tạo ra những người con của Chúa. Có thể con học rất tốt, có nghề nghiệp rất sáng, giao tiếp rất lanh lợi, ngoại hình rất chỉn chu, nhưng nội tâm thì trống, lương tâm thì yếu, đức tin thì mỏng, khả năng chịu khổ thì kém, và năng lực phân định trước những quyết định quan trọng của đời sống lại rất mong manh. Gia đình có thể tự hào vì con thành đạt, nhưng Thiên Chúa đang chờ một câu hỏi sâu hơn: con của ngươi có biết yêu không? Có biết sống thật không? Có biết thờ phượng không? Có biết chọn điều đúng dù phải thiệt không? Có biết quay về khi sa ngã không? Có biết để Chúa làm chủ cuộc đời không?
Khí chất Tin Mừng trong gia đình không nằm ở chỗ treo bao nhiêu ảnh tượng, nói bao nhiêu câu đạo đức, hay xuất hiện bao nhiêu trong các sinh hoạt giáo xứ. Nó nằm ở cái mùi của đời sống. Một ngôi nhà có Tin Mừng thật sẽ có một mùi rất riêng: mùi của sự tôn trọng, mùi của lòng biết ơn, mùi của sự thật, mùi của tha thứ, mùi của giản dị, mùi của sự hiện diện, mùi của những bữa cơm có lắng nghe nhau, mùi của những lời nói không hạ nhục nhau, mùi của những lần biết dừng lại để xin lỗi, mùi của những đêm gia đình cùng đặt mọi lo âu trước mặt Chúa. Không ai nói rằng điều ấy dễ. Nhưng nếu không có những điều ấy, thì bàn thờ trong nhà chỉ còn là một vật thiêng đặt giữa một bầu khí không còn đủ thiêng nữa.
Ta thử nhìn thật vào một số biểu hiện rất cụ thể của việc đức tin không đi vào nếp sống gia đình.
Trước hết là sự đứt gãy giữa kinh nguyện và cư xử. Có những gia đình vẫn đọc kinh, nhưng ngay sau giờ kinh là cãi cọ, chì chiết, đay nghiến. Có những người cha có thể đọc kinh rất to, nhưng lại quá thiếu dịu dàng với vợ con. Có những người mẹ rất chăm lo việc đạo đức, nhưng lại sống đầy lo âu, kiểm soát, trách móc và so sánh con cái làm cho bầu khí trong nhà luôn căng. Có những bậc phụ huynh rất nghiêm khắc trong chuyện lễ lạy, nhưng lại không đủ nhất quán trong sự công bằng, trung thực, lòng thương và sự tự chủ. Điều đó làm con trẻ rất rối. Chúng không biết phải tin vào điều gì. Chúng nghe nói về Chúa yêu thương, nhưng lại lớn lên trong môi trường thiếu dịu dàng. Chúng nghe về tha thứ, nhưng trong nhà người lớn nhớ lỗi nhau rất dai. Chúng nghe về sự thật, nhưng lại thấy những kiểu khôn lỏi, giấu giếm, đối phó trong đời sống hằng ngày. Dần dần, đức tin trong mắt chúng trở thành một ngôn ngữ không ăn khớp với đời thực.
Thứ đến là việc gia đình để cho đồng tiền và thể diện chiếm chỗ trung tâm. Nhiều gia đình Công giáo hôm nay không còn công khai bỏ Chúa, nhưng thực tế Chúa đã không còn ở ngai giữa nhà. Ngai ấy bị thay bởi tiền, bởi thành công, bởi sự so sánh họ hàng, bởi sĩ diện, bởi nỗi ám ảnh phải hơn người. Người ta làm mọi thứ cho con học giỏi, cho nhà cửa khang trang, cho cuộc sống đi lên, cho vị thế tốt hơn. Điều đó tự nó không xấu. Vấn đề là tất cả những điều ấy dần trở thành thần tượng. Chúng không còn là phương tiện nữa, mà trở thành chuẩn tối hậu để đo giá trị con người. Đứa con ngoan là đứa con giỏi. Người đáng tự hào là người kiếm nhiều tiền. Cuộc hôn nhân tốt là cuộc hôn nhân đem lại ổn định vật chất. Sự thành công được đặt lên cao hơn sự trung tín. Khi ấy, dù vẫn có nhà thờ, dù vẫn có giờ lễ, gia đình ấy đang được dẫn bởi tinh thần thế gian chứ không phải bởi Tin Mừng.
Rồi đến cách gia đình đối diện với đau khổ. Gia đình có khí chất Tin Mừng không phải là gia đình không đau, nhưng là gia đình biết đau với một tinh thần khác. Khi gặp bệnh tật, khó khăn, thất bại, mất mát, họ có thể khóc, nhưng không tuyệt vọng như thể không có Chúa. Họ có thể hoang mang, nhưng còn biết quỳ xuống. Họ có thể mệt, nhưng còn biết nương tựa. Họ có thể chưa hiểu đường Chúa, nhưng còn giữ lòng phó thác. Còn một gia đình có đạo nhưng thiếu khí chất Tin Mừng sẽ rất dễ đánh mất bình an trước thử thách. Họ hoảng loạn, trách móc, đổ lỗi, oán trách nhau, thậm chí có thể oán trách cả Chúa. Điều đó cho thấy đức tin chưa đi sâu vào cách họ mang lấy thập giá. Họ biết Chúa như một ý niệm, nhưng chưa sống với Chúa như Đấng đồng hành thật trong đêm tối.
Một biểu hiện khác rất rõ là gia đình không còn truyền được đức tin bằng chính đời sống. Nhiều cha mẹ than rằng con cái hôm nay nguội lạnh, không thích đi lễ, không thích đọc kinh, không thích chuyện nhà thờ. Điều đó đúng là một nỗi đau rất thật. Nhưng trước khi trách thế hệ trẻ, có lẽ cần lặng lẽ hỏi lại: đức tin mà chúng thấy nơi cha mẹ có đủ đẹp để chúng muốn giữ không? Chúng có thấy nơi cha mẹ một đời sống nội tâm thật không? Chúng có thấy Chúa làm cho cha mẹ hiền hơn, thật hơn, bao dung hơn, mạnh hơn, công chính hơn không? Hay điều chúng thấy chỉ là một nếp sống đạo đức pha rất nhiều bực bội, đạo đức pha rất nhiều áp đặt, đạo đức pha rất nhiều hình thức, đạo đức pha rất nhiều mệt mỏi? Con trẻ không bị thuyết phục lâu dài bởi lời dạy suông. Chúng bị đánh động bởi chứng tá. Một người cha đi lễ đều nhưng sống vô trách nhiệm sẽ phá đức tin của con mạnh hơn cả ngàn bài giảng đẹp. Một người mẹ đọc kinh nhiều nhưng sống cay nghiệt cũng làm méo hình ảnh của Thiên Chúa trong lòng con trẻ.
Có khi điều con cái rời xa không phải là Chúa thật, mà là phiên bản méo mó về Chúa mà chúng đã thấy nơi gia đình. Một vị Chúa chỉ được nhắc tới khi dọa nạt. Một vị Chúa chỉ gắn với bổn phận nặng nề. Một vị Chúa không đi đôi với niềm vui, với lòng thương, với sự tự do nội tâm. Một vị Chúa bị dùng như công cụ để ép con ngoan hơn, chứ không được giới thiệu như Đấng yêu thương và cứu độ. Một đứa trẻ lớn lên trong bầu khí ấy sẽ rất khó thấy đức tin là tin vui. Nó dễ coi đạo là gánh nặng, là luật lệ, là áp lực, là thứ gắn với việc bị kiểm soát. Và rồi khi đủ lớn để tự chọn, nó có thể buông ra rất nhanh.
Nói đến đây, phải thành thật rằng việc phục hồi khí chất Tin Mừng cho gia đình không thể bắt đầu từ những khẩu hiệu chung chung. Nó phải bắt đầu từ việc trở về với những điều rất cụ thể và rất khó.
Trước hết là phục hồi sự hiện diện. Gia đình hôm nay đang thiếu hiện diện thật. Người lớn bận, con cái bận, ai cũng có thiết bị riêng, nhịp riêng, thế giới riêng. Người ta ở chung nhà nhưng sống như những quỹ đạo song song. Mà Tin Mừng không thể đi vào một gia đình thiếu hiện diện. Muốn đức tin đi vào nếp sống, trước hết con người phải có mặt với nhau. Phải có bữa cơm không ai cầm điện thoại. Phải có lúc cha mẹ thật sự nghe con. Phải có lúc vợ chồng thật sự nói với nhau về nỗi sợ, gánh nặng, ước mơ, đức tin, vết thương. Phải có không gian để Chúa đi vào giữa những con người đang thật sự gặp nhau, chứ không chỉ lướt qua nhau.
Tiếp theo là phục hồi việc cầu nguyện chung trong gia đình, nhưng không như một thủ tục khô cứng. Cầu nguyện gia đình không nhất thiết phải dài, nhưng phải thật. Một vài phút đọc Lời Chúa, một kinh ngắn, một lời tự phát, một phút thinh lặng, một cử chỉ chúc lành cho nhau trước khi ngủ, một thói quen dâng ngày mới cho Chúa, một lời cảm tạ trước bữa ăn, tất cả những điều nhỏ ấy có thể dần dần tạo lại khí chất Tin Mừng cho ngôi nhà. Không cần quá lý tưởng ngay lập tức. Điều cần là bền. Một gia đình sẽ không đổi chỉ nhờ một đêm sốt sắng, nhưng sẽ đổi nhờ những nhịp nhỏ trung tín.
Rồi phải phục hồi văn hóa xin lỗi và tha thứ. Đây là một dấu chỉ rất sâu của Tin Mừng trong gia đình. Có những ngôi nhà đầy đồ đạc hiện đại nhưng rất nghèo câu xin lỗi. Có những người lớn rất giỏi dạy dỗ nhưng rất kém hạ mình trước con cái. Có những cặp vợ chồng sống chung lâu năm nhưng lại tích chứa quá nhiều uất nghẹn vì không biết xin lỗi nhau đúng lúc, không biết tha thứ thật, không biết buông một lời làm hòa trước khi ngày khép lại. Một gia đình có Chúa không phải là gia đình không làm nhau đau. Nhưng là gia đình không để vết đau đóng cục thành bầu khí sống. Tha thứ không xóa mọi hậu quả ngay, nhưng nó mở cửa cho ân sủng đi vào. Một nhà thiếu tha thứ thì sớm muộn cũng thiếu Tin Mừng.
Thêm nữa là phải phục hồi việc giáo dục đức tin bằng đời sống chứ không chỉ bằng lời dạy. Cha mẹ không thể chỉ nói với con: con phải đi lễ, phải học giáo lý, phải sống tốt. Cha mẹ phải sống sao để con thấy đức tin là một điều đẹp và đáng tin. Con phải thấy cha mẹ trung thực. Thấy cha mẹ không sống hai mặt. Thấy cha mẹ biết quan tâm người nghèo. Thấy cha mẹ không chà đạp nhau bằng lời nói. Thấy cha mẹ biết nương tựa vào Chúa khi biến cố xảy đến. Thấy cha mẹ dám từ chối một lợi ích không chính đáng vì lương tâm. Thấy cha mẹ biết giữ ngày Chúa nhật như một ngày khác. Thấy cha mẹ không chỉ sợ xấu hổ với người ngoài, mà thật sự sợ làm buồn lòng Chúa.
Gia đình cũng cần học lại sự giản dị Tin Mừng. Nhiều bất an hôm nay đến từ việc người ta sống quá căng với chuyện phải bằng người này, không thua người kia, phải dựng cho được một hình ảnh đủ đẹp. Nhưng Tin Mừng đưa con người về với điều cốt lõi hơn. Một gia đình có thể không giàu, nhưng rất bình an vì biết đủ. Có thể không nổi bật, nhưng rất ấm vì biết thương nhau. Có thể không hoàn hảo, nhưng rất có Chúa vì biết sống thật. Có thể vẫn phải vật lộn, nhưng không đánh mất phẩm giá và niềm hy vọng. Khi gia đình bớt bị ám ảnh bởi hình ảnh, nó mới có chỗ cho sự thật. Mà khi sự thật được đón nhận, ân sủng mới chữa lành được.
Nói đến “khí chất Tin Mừng”, thực ra đó không phải là một điều mơ hồ. Đó là khi người ta bước vào một gia đình và cảm thấy ở đó có điều gì khác. Có thể nhà không lớn, nhưng lời nói có chừng mực. Có thể đời sống không dễ, nhưng người ta đối xử với nhau có nhân phẩm. Có thể vẫn có căng thẳng, nhưng không khí không ngột ngạt bởi thù ghét. Có thể vẫn phải lo toan, nhưng không ai bị hạ thấp thành công cụ. Có thể con cái chưa hoàn hảo, nhưng cha mẹ không yêu con chỉ vì thành tích. Có thể cha mẹ còn yếu đuối, nhưng họ biết quỳ xuống. Có thể có những vết thương cũ, nhưng cả nhà vẫn đang đi trên một hành trình chữa lành trước mặt Chúa. Đó là khí chất Tin Mừng. Nó không ồn ào. Nó không trình diễn. Nó tỏa ra từ những điều rất đời, rất nhỏ, nhưng rất thật.
Và có lẽ đây là điều Giáo hội hôm nay cần nói rất mạnh: tương lai đức tin tại Việt Nam không chỉ được quyết định trong nhà thờ, mà còn trong từng ngôi nhà. Không chỉ trong bài giảng, mà trong bữa cơm gia đình. Không chỉ trong lớp giáo lý, mà trong cách cha mẹ cư xử với nhau sau cánh cửa đóng lại. Không chỉ trong các chương trình mục vụ, mà trong việc một người cha biết ôm con mình thay vì chỉ quát, một người mẹ biết cầu nguyện thay vì chỉ lo lắng, một đôi vợ chồng biết làm hòa thay vì kéo dài chiến tranh lạnh, một gia đình biết quỳ bên nhau dù đang rất rối ren.
Nếu gia đình mất khí chất Tin Mừng, thì đức tin của thế hệ sau sẽ rất dễ chỉ còn là di sản văn hóa. Nhưng nếu gia đình lấy lại được khí chất ấy, thì dù thời đại có nhiều biến động, đức tin vẫn có chỗ để bén rễ. Bởi vì con người có thể quên nhiều bài học, nhưng không quên bầu khí mình đã lớn lên trong đó. Một đứa trẻ lớn lên trong một gia đình thật sự có Chúa sẽ mang theo trong lòng một ký ức rất sâu: ký ức về một niềm tin được sống, không chỉ được nói.
Vì thế, chương này không viết để trách móc các gia đình, nhưng để đánh thức một nỗi khát: khát làm cho ngôi nhà mình thực sự có hương của Chúa. Không chỉ là có đạo trên giấy tờ. Không chỉ là có bí tích trong hồ sơ. Không chỉ là có lịch lễ và các dịp nghi thức. Nhưng là có một nếp sống được Phúc Âm hóa. Một nếp sống trong đó Chúa không chỉ được tôn kính ở bàn thờ, mà còn được nhận ra nơi cách ta nói, cách ta yêu, cách ta giận, cách ta nhịn, cách ta dạy con, cách ta tiêu tiền, cách ta mang đau khổ, cách ta sống những ngày rất bình thường.
Và nếu phải bắt đầu, thì hãy bắt đầu từ điều nhỏ nhất nhưng thật nhất. Một lời xin lỗi hôm nay. Một bữa cơm có mặt thật với nhau. Một phút cầu nguyện chung. Một quyết định ngưng nói lời làm tổn thương. Một lần cha mẹ nhìn lại mình trước khi trách con. Một lần cả nhà đọc một đoạn Tin Mừng và hỏi: Chúa đang muốn dạy nhà mình điều gì? Một lần chọn bình an hơn là hơn thua. Một lần chọn sự thật hơn là sĩ diện. Một lần chọn yêu thương hơn là thắng lý.
Tin Mừng không vào gia đình bằng tiếng động lớn. Tin Mừng vào bằng những lựa chọn lặp đi lặp lại, âm thầm nhưng trung tín. Và chính từ những điều rất nhỏ ấy, khí chất Tin Mừng sẽ trở lại. Không phải như một lớp sơn mới phủ lên vết nứt cũ, nhưng như một sự sống mới dần thấm vào những gì đã khô cứng.
Nếu một ngày nào đó, con cái bước ra khỏi nhà mà trong lòng chúng còn giữ được niềm tin rằng Chúa là Đấng dịu hiền, sự thật là điều đáng sống, tha thứ là điều có thể, và gia đình là nơi người ta được học cách làm người trước mặt Thiên Chúa, thì ngày đó, dù gia đình còn nghèo hay còn nhiều thiếu sót, vẫn có thể nói: nhà này có đạo, và nhà này còn khí chất Tin Mừng.
CHƯƠNG 4: NGƯỜI TRẺ CÒN TÊN CÔNG GIÁO NHƯNG ĐỨC TIN ĐANG MỎNG DẦN – KHI THẾ HỆ KẾ TIẾP SỐNG GIỮA HAI THẾ GIỚI
Có một thực tế rất đáng suy nghĩ trong đời sống Giáo hội hôm nay: rất nhiều người trẻ vẫn còn mang tên Công giáo, vẫn còn được ghi trong sổ gia đình, vẫn còn lãnh các bí tích khai tâm, vẫn còn đôi khi xuất hiện trong một vài sinh hoạt của giáo xứ, nhưng phần cốt lõi của đức tin trong họ lại đang mỏng dần đi theo một cách rất âm thầm. Họ chưa chắc đã chống Chúa. Họ chưa chắc đã ghét Giáo hội. Họ cũng chưa chắc đã muốn bỏ đạo một cách công khai. Nhưng họ đang sống trong một tình trạng lưng chừng: còn tên mà nhạt nội dung, còn căn cước mà thiếu gắn bó, còn hình thức mà yếu phần lõi, còn vài sợi dây với cộng đoàn nhưng tương quan thật với Chúa thì ngày càng lỏng.
Đây không phải là chuyện nhỏ. Vì nơi người trẻ không chỉ là hiện tại của Giáo hội, mà còn là tương lai của ký ức đức tin, tương lai của gia đình, tương lai của cộng đoàn, tương lai của những ơn gọi, tương lai của cách Tin Mừng được sống giữa xã hội. Khi một thế hệ trẻ vẫn còn mang danh Công giáo nhưng đức tin đã mỏng dần, đó không chỉ là vấn đề của riêng người trẻ. Đó là tiếng chuông cho cả gia đình, giáo xứ, người làm mục vụ, người dạy giáo lý, và cho toàn thể cộng đoàn tín hữu. Bởi vì một đức tin không được trao truyền đủ sâu sẽ không tự động bền. Nó có thể được giữ lại đôi chút bằng quán tính, bằng ký ức, bằng nề nếp, nhưng rồi sẽ dần mờ đi nếu không có một cuộc gặp gỡ sống động, cá vị, sâu xa với Đức Kitô.
Người trẻ hôm nay đang sống giữa hai thế giới. Một thế giới là di sản đức tin họ nhận từ gia đình, từ giáo xứ, từ trường giáo lý, từ những năm tháng thiếu nhi, từ những mùa Giáng Sinh, Phục Sinh, từ tiếng chuông, tượng ảnh, thánh ca, các buổi lễ, các giờ kinh, những đêm rước kiệu, những lớp giáo lý hồng ân, những lần xưng tội đầu đời, những ngày Rước lễ lần đầu, những buổi sinh hoạt đoàn thể. Đó là một thế giới có ký ức, có biểu tượng, có nếp sống, có những dấu chỉ thiêng liêng đã in vào tâm trí họ từ bé.
Nhưng thế giới còn lại mà họ đang sống mỗi ngày lại rất khác. Đó là thế giới của màn hình, của tốc độ, của liên tục bị phân tâm, của vô vàn tiếng nói cạnh tranh nhau để chiếm lấy sự chú ý. Đó là thế giới của mạng xã hội, của những hình ảnh đẹp và những nỗi cô đơn sâu, của chủ nghĩa thể hiện, của áp lực thành công, của sự so sánh thường trực, của cảm giác phải cập nhật liên tục, phải bắt kịp, phải không bị bỏ lại. Đó cũng là thế giới của những quan niệm mới về tự do, tình yêu, bản thân, hạnh phúc, thành công và luân lý. Trong thế giới ấy, người trẻ không chỉ bị cám dỗ bởi điều xấu theo nghĩa đơn giản. Họ bị bao phủ bởi một bầu khí sống trong đó Thiên Chúa rất dễ trở thành điều phụ, rất dễ bị đẩy ra ngoài trung tâm mà không ai cần chính thức chối bỏ Người.
Chính vì vậy, bi kịch của người trẻ hôm nay không nhất thiết là họ đứng lên tuyên bố mình không còn tin. Bi kịch sâu hơn là họ đang dần sống như thể Chúa không còn đóng vai trò quyết định trong đời họ nữa. Họ vẫn có thể tự nhận mình là người Công giáo khi ai đó hỏi. Họ vẫn có thể về nhà thờ trong một số dịp đặc biệt. Họ vẫn có thể giữ một sự tôn trọng nào đó với đức tin. Nhưng nếu nhìn vào những lựa chọn lớn nhỏ, những ưu tiên, những khát vọng, những nỗi sợ, những thần tượng thực sự trong lòng họ, thì có khi Chúa không còn ở vị trí trung tâm nữa. Đức tin dần trở thành một lớp ký ức đi theo tuổi thơ, chứ không còn là ánh sáng thật cho hiện tại.
Đây là điều rất đau, vì phần lớn người trẻ không bắt đầu bằng thái độ phản bội. Họ bắt đầu bằng sự xao lãng. Họ không cố ý cắt đứt với Chúa ngay. Họ chỉ dần ít cầu nguyện hơn. Ít đi lễ với ý thức hơn. Ít đọc Lời Chúa hơn. Ít đặt câu hỏi thiêng liêng hơn. Ít xét mình hơn. Ít nghĩ tới ơn gọi đời mình dưới ánh sáng của Thiên Chúa hơn. Rồi từng chút một, những thứ khác lấp vào khoảng trống ấy. Thành tích học tập, mối quan hệ tình cảm, nỗi lo nghề nghiệp, nhu cầu được công nhận, niềm vui tức thời, áp lực bạn bè, nỗi sợ bị khác biệt, khát vọng thành công, lối sống tiêu thụ và vô số dòng nội dung cuốn đi mỗi ngày. Không phải họ ghét Chúa hơn. Chỉ là họ không còn khoảng trống nội tâm cho Chúa nữa.
Một người trẻ có thể rất bận, rất giỏi, rất năng động, rất hiện đại, nhưng bên trong lại thiếu một trục sống. Không phải vì họ không thông minh. Trái lại, nhiều bạn trẻ hôm nay rất nhanh nhạy, rất có khả năng, rất nhiều tiềm năng. Nhưng chính sự lanh lợi ấy cũng không cứu được họ khỏi nỗi rỗng nếu họ không có một điểm tựa sâu. Họ có thể xử lý công việc tốt, học hành tốt, giao tiếp tốt, thể hiện tốt, nhưng lại không biết ở một mình với chính mình. Không biết lắng nghe lòng mình trong thinh lặng. Không biết mang nỗi đau đến với Chúa. Không biết phân định giữa điều hấp dẫn và điều đúng. Không biết phân biệt giữa cảm xúc nhất thời và tiếng gọi thật của đời mình. Một con người như thế rất dễ còn tên Công giáo, nhưng đức tin bên trong lại mỏng như một lớp sương trước nắng.
Người trẻ hôm nay sống giữa hai thế giới không chỉ vì họ đứng giữa truyền thống và hiện đại, mà còn vì họ đứng giữa hai thứ ngôn ngữ. Một ngôn ngữ là ngôn ngữ của đức tin: trung tín, hy sinh, thanh sạch, cầu nguyện, thập giá, tự chủ, quảng đại, tha thứ, phân định, ơn gọi, sự thật, khiêm nhường. Một ngôn ngữ khác là ngôn ngữ của thời đại: trải nghiệm, tốc độ, hiệu quả, hình ảnh, cảm giác, tự do không giới hạn, tôi là trung tâm, miễn sao tôi thấy ổn, miễn sao tôi hạnh phúc, miễn sao tôi được là chính mình theo cách tôi muốn. Người trẻ phải nghe cả hai ngôn ngữ ấy cùng lúc. Và nếu đức tin không đủ sâu, không đủ đẹp, không đủ thật, không đủ được minh chứng bằng đời sống của những người đi trước, thì rất dễ hiểu vì sao họ sẽ nghiêng dần về thứ ngôn ngữ kia. Không phải vì họ xấu hơn cha anh. Nhưng vì thứ ngôn ngữ kia đang được lập đi lập lại mỗi ngày, hấp dẫn hơn, dễ nghe hơn, thuận bản năng hơn, và ít đòi hỏi từ bỏ hơn.
Có một nỗi đau lớn nơi nhiều bạn trẻ Công giáo là họ cảm thấy mình thuộc về cả hai phía mà lại không thật sự thuộc trọn phía nào. Trong môi trường gia đình, họ vẫn được xem là người có đạo. Nhưng trong đời sống thật, đức tin không còn là điều họ sống bằng trọn tâm trí. Họ có thể giữ vài thói quen tôn giáo vì cha mẹ, vì nếp nhà, vì còn ngại bỏ hẳn. Nhưng trong lựa chọn nghề nghiệp, tình yêu, lối sống, tiêu tiền, bạn bè, giải trí, sử dụng thời gian, mơ ước tương lai, họ lại sống khá giống với mọi người xung quanh, rất ít để đức tin soi dẫn cách cụ thể. Họ vừa không đủ dứt khoát để bỏ hẳn đạo, vừa không đủ nội lực để sống đức tin một cách trưởng thành. Thành ra họ ở trong một vùng mờ. Một vùng dễ tạo cảm giác an toàn, nhưng thật ra rất nguy hiểm, vì nó làm người ta quen với một thứ căn tính nửa vời.
Tình trạng ấy càng đau hơn khi người trẻ không được giúp để đi từ đức tin vay mượn sang đức tin cá vị. Rất nhiều bạn trẻ lớn lên bằng đức tin của cha mẹ. Điều đó là tự nhiên và tốt đẹp ở giai đoạn đầu. Nhưng đến một lúc nào đó, họ phải gặp Chúa bằng chính cuộc đời mình. Phải tự hỏi: tôi tin vì ai? Tôi giữ đạo vì thói quen, vì gia đình, vì sợ, hay vì tôi thật sự đã chạm được vào Đức Kitô? Nếu bước chuyển ấy không diễn ra, người trẻ sẽ mãi mang một đức tin thừa hưởng chứ không phải đức tin chọn lựa. Và bất cứ điều gì chỉ được thừa hưởng mà không được tái chọn lựa trong tự do và xác tín cá nhân, đều rất mong manh khi đời sống bắt đầu ném vào họ những thử thách thật.
Nhiều người trẻ chỉ bắt đầu thấy đức tin mình mỏng khi bước ra khỏi môi trường quen thuộc. Khi rời gia đình để đi học xa. Khi lên thành phố. Khi đi làm. Khi bước vào môi trường cạnh tranh. Khi bắt đầu yêu. Khi đứng trước cám dỗ của tiền, của tình, của cơ hội, của những mối quan hệ phức tạp. Khi không còn cha mẹ nhắc nhở. Khi không còn cộng đoàn cũ nâng đỡ. Khi không còn giờ giấc quen thuộc của giáo xứ làng quê. Lúc đó, lớp đức tin mỏng bắt đầu rung lên dữ dội. Có người buông rất nhanh. Có người vẫn giữ đôi chút. Có người cố quay về nhưng rất chật vật. Có người chỉ còn quay lại nhà thờ vào lễ lớn. Có người giữ Chúa như một phần an ủi tinh thần, nhưng không còn coi Người là Chủ của đời mình nữa.
Điều này cho thấy một thực tại đau lòng: nhiều người trẻ đã được chuẩn bị để lãnh bí tích, nhưng chưa được chuẩn bị đủ để sống một đời môn đệ giữa thế giới. Họ học giáo lý, nhưng đôi khi giáo lý dừng lại ở mức kiến thức phải nhớ, câu trả lời phải thuộc, điều luật phải biết. Trong khi thế giới mà họ phải bước vào lại không chỉ đặt ra câu hỏi lý thuyết. Nó đòi họ trả lời bằng chính cuộc sống: tôi sẽ yêu thế nào? Sử dụng thân xác mình ra sao? Chọn nghề vì điều gì? Đối diện với thất bại thế nào? Đứng vững giữa cô đơn ra sao? Dùng mạng xã hội với lương tâm thế nào? Đối diện với những quan niệm mới về luân lý và tự do ra sao? Nếu không được đồng hành đủ sâu, người trẻ sẽ thấy đức tin như một kho bài học của tuổi thơ, trong khi đời sống thật lại đang diễn ra ở một tầng khác, căng hơn, phức tạp hơn, và đòi hỏi phân định trưởng thành hơn.
Có khi người trẻ không bỏ đạo vì họ chống Chúa, mà vì họ chưa từng được thấy đức tin chạm được tới những câu hỏi thật nhất của mình. Họ mang trong lòng nỗi cô đơn, nhưng không biết cầu nguyện ra sao. Họ có những khủng hoảng về giá trị bản thân, nhưng không biết mang điều đó đến với Lời Chúa thế nào. Họ có những vết thương tình cảm, những đổ vỡ trong gia đình, những thất bại học hành, những áp lực nghề nghiệp, những cám dỗ xác thịt, những lần ngã trong tội, nhưng lại không cảm thấy Giáo hội là nơi mình có thể thật sự đem những điều ấy ra và được lắng nghe, đồng hành, chữa lành. Khi không tìm thấy chiếc cầu nối giữa đức tin và đời sống thật, họ sẽ dần sống tách đôi: nhà thờ một bên, cuộc đời một bên.
Một yếu tố khác làm đức tin người trẻ mỏng dần là việc họ đang bị đào luyện quá mạnh bởi nền văn hóa phản xạ nhanh. Họ quen với câu trả lời tức thì, với nội dung ngắn, với cảm xúc đổi liên tục, với việc lướt hơn là ở lại. Nhưng đời sống đức tin thì ngược lại. Nó cần ở lại. Cần thinh lặng. Cần kiên nhẫn. Cần trung thành ngay cả khi không có cảm xúc. Cần chấp nhận những mùa khô hạn. Cần tập cầu nguyện dù chưa thấy “có gì”. Cần đọc Lời Chúa và để lời ấy ngấm dần. Cần quay lại nhà thờ không phải vì luôn có cảm giác tốt, mà vì biết đó là nhà của mình. Nếu không được dạy và được nâng đỡ để đi vào kiểu sống ấy, người trẻ rất dễ chỉ giữ được những gì hợp với nhịp tiêu thụ của thời đại: thích thì làm, không thích thì thôi; thấy hay thì theo, thấy khó thì bỏ; cảm thấy được nâng đỡ thì ở lại, cảm thấy khô thì rời đi.
Nhưng đức tin trưởng thành không thể được xây trên nguyên tắc cảm thấy. Nếu chỉ sống bằng cảm thấy, người trẻ sẽ rất dễ bị cuốn giữa hai thế giới mà không có mỏ neo. Hôm nay sốt sắng, mai nguội. Hôm nay muốn dâng mình, mai lại thấy đời tu hay đời sống hy sinh là phi lý. Hôm nay xúc động trong một đợt tĩnh tâm, mai lại chìm vào những thói quen cũ. Hôm nay khóc trước Thánh Thể, mai lại sống buông thả như chưa từng có cuộc gặp gỡ nào. Không phải vì người trẻ giả hình. Nhiều khi họ rất chân thành. Nhưng họ chưa được dẫn vào chiều sâu của một đời sống nội tâm có kỷ luật, có rễ, có nền.
Đau hơn nữa, nhiều người trẻ đang phải xây đức tin giữa những chứng tá không đủ sáng từ người lớn. Họ nghe cha mẹ bảo phải sống đạo, nhưng lại thấy cha mẹ nóng nảy, gian dối, sống hai mặt, đối xử thiếu yêu thương. Họ nghe người lớn nói về Chúa, nhưng lại thấy những va chạm, chia rẽ, phe nhóm, tự ái, hình thức trong chính môi trường đạo. Họ nghe mời gọi nên thánh, nhưng lại chứng kiến nhiều sự hời hợt, nhiều lối sống thiếu nhất quán. Tất nhiên, người trẻ không được lấy lỗi của người lớn làm cớ để chối Chúa. Nhưng cũng phải thành thật rằng một đức tin non trẻ rất dễ bị thương khi những người lẽ ra phải làm chứng lại trở thành vật cản. Có khi đức tin của người trẻ không mỏng chỉ vì thế gian mạnh, mà còn vì chứng tá đi trước chưa đủ trong.
Tuy nhiên, vẫn phải nói một điều quan trọng để tránh ngộ nhận: người trẻ hôm nay không phải chỉ là nạn nhân của thời đại. Trong họ vẫn có một khả năng rất lớn để chọn Chúa. Có thể họ mỏng, nhưng không có nghĩa là họ vô vọng. Có thể họ sống giữa hai thế giới, nhưng không có nghĩa là họ không thể chọn một trục sống rõ ràng. Thực ra, rất nhiều người trẻ đang có những khao khát rất thật: khao khát sống một đời có ý nghĩa, khao khát tình yêu bền vững, khao khát được lắng nghe, khao khát sự thật, khao khát một niềm tin không giả tạo, khao khát một cộng đoàn không chỉ giảng dạy mà còn biết đồng hành, khao khát một đức tin không chỉ là nghi thức mà là sự sống. Vấn đề là liệu họ có gặp được những người, những cộng đoàn, những môi trường giúp những khao khát ấy được dẫn về Chúa không.
Vậy điều gì cần cho thế hệ kế tiếp?
Trước hết, người trẻ cần được giúp để gặp Chúa thật, chứ không chỉ biết về Chúa. Biết giáo lý là cần. Biết luật Hội Thánh là cần. Biết nề nếp phụng vụ là cần. Nhưng tất cả những điều ấy phải dẫn tới cuộc gặp gỡ. Nếu không, đức tin sẽ mãi là kiến thức tôn giáo chứ không thành mối tương quan sống. Người trẻ cần những không gian cầu nguyện thật, những giờ chầu thật, những cuộc trò chuyện thiêng liêng thật, những lần được giúp mở lòng, được gọi tên những vết thương, những khát vọng, những cám dỗ, những nỗi sợ, và được dẫn đến với Đức Kitô đang sống, chứ không chỉ đến với một hệ thống đạo đức.
Tiếp đến, họ cần được đồng hành chứ không chỉ được nhắc nhở. Rất nhiều người lớn chỉ biết nói với người trẻ: phải giữ đạo, phải đi lễ, phải học giáo lý, phải sống tốt. Nhưng “phải” mà không có đồng hành thì dễ biến thành áp lực. Người trẻ cần ai đó ngồi xuống, nghe họ, hiểu họ, không phán xử vội, không tô hồng cuộc sống, không né các câu hỏi khó, nhưng đủ vững để chỉ cho họ thấy đức tin có thể đi vào những vùng rối ren nhất của đời sống. Một người trẻ được đồng hành thật có thể đi rất xa. Một người trẻ chỉ bị thúc ép mà không được hiểu thì sẽ dễ khép lòng lại.
Rồi người trẻ cần những chứng nhân hơn là những người chỉ nói hay. Họ cần thấy đức tin đẹp nơi những người sống thật. Một linh mục có chiều sâu. Một nữ tu bình an. Một giáo lý viên có lửa. Một gia đình Công giáo sống nhân hậu và chân thành. Một người anh, người chị đi trước biết làm việc giỏi mà vẫn giữ lòng trong sạch. Một đôi bạn trẻ yêu nhau tử tế, cầu nguyện và tôn trọng nhau. Những chứng tá ấy đánh động mạnh hơn rất nhiều lời khuyên. Người trẻ hôm nay rất nhạy với sự giả. Nhưng họ cũng rất nhạy với vẻ đẹp của một đời sống thật.
Ngoài ra, họ cần được đào tạo để phân định chứ không chỉ tuân thủ. Thời đại này không cho phép người ta chỉ sống đức tin bằng cách làm theo mà không hiểu. Người trẻ phải được giúp để biết tại sao Giáo hội dạy như vậy, vì sao sự thật ấy giải phóng con người, vì sao có những giới hạn là để bảo vệ phẩm giá chứ không phải bóp nghẹt tự do, vì sao thập giá không đối nghịch với hạnh phúc nhưng mở ra thứ hạnh phúc sâu hơn. Khi không được đào tạo khả năng phân định, người trẻ sẽ thấy đức tin như một bộ luật cũ kỹ đối đầu với thế giới mới. Nhưng khi được dẫn vào chiều sâu, họ sẽ thấy Tin Mừng không làm đời họ nghèo đi, mà làm đời họ thật hơn và tự do hơn.
Và trên hết, họ cần được nhắc rằng sống giữa hai thế giới không có nghĩa là phải tan vào một thế giới và bỏ thế giới kia. Người trẻ Kitô hữu không được gọi để trốn chạy thời đại. Họ cũng không được gọi để hòa tan vào thời đại. Họ được gọi để sống giữa thời đại với một căn tính rõ ràng. Vẫn học tập, làm việc, sáng tạo, hiện diện giữa xã hội, sử dụng công nghệ, xây dựng tương lai, yêu đương, lập gia đình hay dâng hiến, nhưng với một trái tim thuộc về Chúa. Điều này không dễ. Nhưng đó chính là vẻ đẹp của người trẻ Công giáo trưởng thành: không lạc hậu, không thụ động, không khép kín, nhưng cũng không đánh mất linh hồn mình giữa những ánh đèn của thế gian.
Có lẽ điều đau nhất hôm nay không phải là người trẻ không còn tên Công giáo. Họ vẫn còn tên. Điều đau là tên ấy nhiều khi không còn đủ sức nói lên thực tại bên trong. Nhưng cũng chính vì họ còn tên, còn chút ký ức, còn một sợi dây, còn chút thao thức, còn những lúc lòng họ vẫn rung lên trước Chúa, nên hy vọng vẫn còn. Một tên gọi vẫn có thể được hồi sinh thành một căn tính sống động nếu người mang tên ấy được đánh thức, được yêu thương, được đồng hành, được mời gọi bước ra khỏi vùng mờ để gặp Đấng vẫn đang kiên nhẫn chờ họ.
Và có lẽ Giáo hội hôm nay phải cầu nguyện rất nhiều cho điều này: để người trẻ không chỉ còn tên Công giáo trong hồ sơ, mà thực sự trở thành người Công giáo trong máu thịt, trong lựa chọn, trong tình yêu, trong nỗi đau, trong ơn gọi, trong những quyết định rất người của đời sống. Để họ không chỉ giữ lại một vài nghi thức của tuổi thơ, mà dám để Đức Kitô trở thành trung tâm của tuổi trẻ mình. Để họ không chỉ sống giữa hai thế giới như người lạc hướng, mà biết chọn một trục sống đủ rõ để bước đi. Để họ không chỉ là thế hệ kế tiếp theo nghĩa sinh học, mà là thế hệ kế tiếp của những người thật sự tin, thật sự yêu, thật sự dấn thân, thật sự nên thánh giữa thời đại mới.
Bởi vì nếu một người trẻ thật sự gặp Chúa, họ có thể làm mới cả gia đình. Nếu một thế hệ trẻ thật sự bén rễ trong Tin Mừng, họ có thể làm mới cả Giáo hội. Nhưng nếu họ chỉ còn tên Công giáo mà đức tin cứ mỏng dần, thì một ngày kia chúng ta sẽ giữ được ký hiệu mà đánh mất linh hồn.
Vì thế, điều cấp bách không phải chỉ là giữ người trẻ ở lại bằng hoạt động, mà là giúp họ gặp được chiều sâu. Không phải chỉ làm cho họ còn xuất hiện trong giáo xứ, mà là giúp họ nhận ra họ có một ơn gọi, một linh hồn, một Đấng đáng để họ hiến trọn cuộc đời. Không phải chỉ giữ cái tên Công giáo cho họ, mà là thổi lại sức sống vào cái tên ấy, để khi họ tự xưng mình là người Công giáo, lời ấy không chỉ là thông tin về nguồn gốc, mà là lời tuyên xưng về một Đấng họ thật sự thuộc về.
CHƯƠNG 5: GIÁO LÝ NHIỀU MÀ GẶP CHÚA ÍT – KHI VIỆC DẠY ĐẠO CHƯA CHẠM TỚI TRÁI TIM
Có một nghịch lý rất đau trong đời sống đức tin hôm nay: người ta có thể học giáo lý nhiều năm mà vẫn không thật sự gặp Chúa. Có thể thuộc nhiều câu hỏi thưa, nhớ nhiều công thức, biết nhiều điều luật, phân biệt được nhiều mùa phụng vụ, hiểu sơ lược các bí tích, nắm được những điều căn bản của đời sống Kitô hữu, nhưng bên trong vẫn chưa có một tương quan đủ sống với Đức Giêsu Kitô. Người ta biết về Chúa, nhưng chưa thuộc về Chúa. Người ta học đạo, nhưng chưa để đạo chạm tới nơi sâu nhất của đời mình. Người ta có thể đi hết một hành trình giáo lý để lãnh bí tích, nhưng sau đó lại sống như thể những gì đã học chỉ là một phần của thời thiếu nhi, chứ không phải là nền tảng để bước vào đời.
Đây là một điều rất đáng để Giáo hội đau. Bởi vì giáo lý không phải chỉ để truyền đạt thông tin tôn giáo. Giáo lý là để dẫn con người vào mầu nhiệm cứu độ, vào tương quan với Chúa, vào đời sống của Hội Thánh, vào sự trưởng thành của đức tin, vào con đường nên thánh. Nếu việc dạy đạo chỉ dừng lại ở mức giúp người ta biết câu trả lời đúng mà không chạm được vào trái tim, thì ta có thể đào tạo ra những người “biết đạo” mà không phải những người “sống đạo”. Ta có thể chuẩn bị cho họ lãnh bí tích, nhưng chưa chắc chuẩn bị đủ để họ sống như môn đệ. Ta có thể dạy cho họ hệ thống, nhưng chưa dẫn họ vào gặp Đấng là trung tâm của mọi hệ thống ấy.
Không ai phủ nhận giá trị rất lớn của việc học giáo lý. Giáo lý là xương sống của đức tin có ý thức. Một người không được học hỏi đức tin sẽ rất dễ sống theo cảm tính, theo thói quen, theo hiểu lầm, theo dư luận. Giáo lý giúp người tín hữu biết mình tin gì, vì sao tin, và sống thế nào cho phù hợp với điều mình tuyên xưng. Giáo lý giữ cho đức tin không tan ra thành cảm xúc mơ hồ. Giáo lý làm cho lòng đạo bình dân có nền. Giáo lý giúp người ta gọi tên các mầu nhiệm, hiểu ý nghĩa các bí tích, nhận ra con đường luân lý, và bước vào đời sống Hội Thánh một cách chín chắn hơn. Không thể coi nhẹ giáo lý. Nhưng cũng không thể dừng ở giáo lý như một kho kiến thức. Nếu dừng ở đó, giáo lý sẽ giống như bản đồ được trao mà người học không bao giờ thật sự lên đường.
Một trong những bi kịch của việc dạy đạo hôm nay là nhiều nơi vẫn vô tình làm cho giáo lý trở thành một thứ phải học để đạt tới một cột mốc, chứ không phải một hành trình để bước vào đời sống mới. Trẻ em học giáo lý để Rước lễ lần đầu. Rồi học tiếp để Thêm sức. Có em được nhắc phải đi học đều, phải thuộc bài, phải làm bài, phải thi. Có nơi giáo lý được tổ chức rất quy củ, rất chặt chẽ, rất đúng chương trình. Điều đó quý. Nhưng câu hỏi đau ở đây là: sau những năm tháng ấy, đứa trẻ có yêu Chúa hơn không? Có biết cầu nguyện thật hơn không? Có thấy Thánh lễ là kho tàng không? Có hiểu xưng tội là cuộc gặp gỡ với lòng thương xót chứ không chỉ là việc kể danh sách tội không? Có biết rằng đời mình có một ơn gọi trước mặt Thiên Chúa không? Có cảm được Tin Mừng là tin vui thật cho đời mình không?
Nếu không, thì dù chương trình có tròn trịa đến đâu, vẫn có một điều gì đó chưa chạm tới. Vì mục tiêu sâu nhất của việc dạy đạo không phải chỉ là “truyền xong nội dung”, mà là giúp một con người được đánh động, được thức tỉnh, được mở ra, được dẫn vào một cuộc gặp gỡ. Một bài giáo lý có thể đúng hoàn toàn về nội dung mà vẫn chưa chạm tới trái tim. Một lớp giáo lý có thể rất nghiêm túc mà vẫn không làm bùng lên lòng khao khát Chúa. Một người học có thể thuộc rất giỏi mà vẫn chưa bao giờ thật sự cầu nguyện bằng cả con người mình.
Có lẽ chúng ta phải dám đối diện với một sự thật: nhiều người rời xa nhà thờ sau khi học xong các lớp giáo lý không hẳn vì họ ghét giáo lý, mà vì họ chưa từng thực sự được giúp để thấy tại sao điều mình học lại là sự sống cho đời mình. Họ biết các định nghĩa, nhưng chưa nối được các định nghĩa ấy với nỗi cô đơn, nỗi sợ, những cám dỗ, những câu hỏi, những khát vọng rất thật trong lòng mình. Họ học về cầu nguyện, nhưng không được đồng hành đủ để cầu nguyện. Họ học về bí tích Thánh Thể, nhưng không được dẫn đến chỗ rung động trước tình yêu tự hiến của Chúa. Họ học về tội, nhưng có khi chỉ hiểu tội như danh sách cấm đoán chứ chưa thấy tội là điều làm tổn thương tình yêu, làm méo đi phẩm giá con người và cắt đứt sự sống. Họ học về ơn gọi, nhưng ít được mời gọi nghiêm túc để hỏi xem Chúa muốn gì nơi đời mình.
Cho nên có một khoảng cách rất lớn giữa “biết” và “gặp”. Biết là cần. Nhưng biết chưa đủ. Có người biết về lửa mà cả đời chưa từng được sưởi. Có người học về nước mà chưa từng uống. Có người thuộc về tình yêu trên giấy mà chưa từng được yêu thật. Cũng vậy, có người học giáo lý như học một môn bắt buộc, nhưng chưa từng thật sự được dẫn vào tương quan với Chúa. Đó là lý do vì sao có những người sau nhiều năm học đạo, khi bước vào những khủng hoảng thật của đời sống, lại thấy giáo lý không giúp gì cho mình. Không phải vì giáo lý nghèo, mà vì điều họ nhận được chưa đi xuống tận tầng trái tim và kinh nghiệm sống.
Có một đứa trẻ học rằng Chúa là Cha yêu thương, nhưng nếu suốt hành trình học đạo, em chỉ cảm thấy bị áp lực, bị ép buộc, bị đo bằng điểm số, bị trách phạt vì không thuộc bài, bị thúc ép như đang chạy theo một chương trình, thì hình ảnh “Thiên Chúa là Cha” rất khó trở thành một kinh nghiệm sống. Có một thiếu niên học rằng Chúa Giêsu là bạn, là Đấng cứu độ, là người mục tử, nhưng nếu em chưa từng được hướng dẫn để nói chuyện với Chúa trong cô đơn, để dâng cho Chúa những tổn thương, thất vọng, cám dỗ của tuổi mới lớn, thì các danh xưng ấy rất dễ chỉ còn là kiến thức đẹp. Có một bạn trẻ được học rằng Thánh Thể là nguồn sống, nhưng nếu chưa từng được giúp ngồi lại thật lâu trước Chúa, thật thà với Người, cảm nhận được sự hiện diện dịu dàng và biến đổi của Người, thì việc rước lễ vẫn có thể chỉ là một nghi thức đã quen.
Khi việc dạy đạo chưa chạm tới trái tim, giáo lý rất dễ bị biến thành một hệ thống bên ngoài con người. Người học biết mình phải làm gì, nhưng không hiểu tại sao phải làm. Biết điều gì được coi là đúng, nhưng chưa yêu điều đúng ấy. Biết điều gì là tội, nhưng không đủ nhạy để đau vì tội. Biết Chúa hiện diện, nhưng không tìm Người trong đời sống hằng ngày. Biết nhà thờ là nơi linh thánh, nhưng không khao khát đến đó như người khát tìm nước. Biết cầu nguyện là cần, nhưng không cảm thấy nếu thiếu cầu nguyện thì tâm hồn mình sẽ khô đi.
Cái nguy của việc dạy đạo như thế là nó có thể tạo ra một lớp người Công giáo mang tính hành chính hơn là nội tâm. Họ đã có đủ hồ sơ bí tích. Họ hoàn tất các chặng đường giáo lý. Họ có thể trả lời được nhiều câu hỏi về niềm tin. Nhưng khi đời thật bắt đầu, họ rất dễ sống như những người chưa từng được Tin Mừng đụng tới. Họ cư xử như mọi người khác. Họ yêu như mọi người khác. Họ chọn lựa như mọi người khác. Họ theo tiêu chuẩn thành công, hưởng thụ, sĩ diện, quyền lợi như mọi người khác. Họ vẫn xưng mình là người có đạo, nhưng giáo lý chưa trở thành ánh sáng cho lương tâm, chưa thành men cho đời sống, chưa thành sức mạnh trong thử thách, chưa thành lời mời gọi hoán cải hằng ngày.
Ở đây không thể chỉ trách người học. Phải nhìn lại cả cách trao giáo lý. Có khi chúng ta quá nhấn mạnh đến chuyện học đúng mà quên chuyện sống thật. Quá lo cho chương trình trọn vẹn mà chưa đủ kiên nhẫn với hành trình nội tâm của người học. Quá chú trọng kiểm tra trí nhớ mà ít không gian cho cầu nguyện, chia sẻ, đặt câu hỏi, thinh lặng, suy niệm, đối diện với đời mình trước mặt Chúa. Quá quen với việc “dạy bài” mà chưa thực sự “dẫn vào mầu nhiệm”. Quá tập trung vào nội dung phải chuyển mà chưa đủ lắng nghe những thao thức thật nơi người trẻ, thiếu nhi, dự tòng, các đôi hôn nhân, những người đang tìm đạo hoặc những người đang khủng hoảng đức tin.
Một lớp giáo lý chỉ nhắm đến trí nhớ sẽ rất khó cạnh tranh với thế giới hôm nay, bởi thế giới hôm nay có thể cung cấp thông tin nhanh hơn nhiều. Nhưng một lớp giáo lý đánh động trái tim, mở ra đời sống nội tâm, dẫn người học đến chỗ gặp Chúa, thì không gì thay thế được. Điều người trẻ thiếu không phải chỉ là dữ kiện tôn giáo. Điều họ thiếu sâu hơn là những nơi và những con người có thể giúp họ thấy đức tin liên hệ trực tiếp đến nỗi đau, niềm vui, thân xác, ơn gọi, tương lai, sợ hãi, thất bại, tình yêu và những chọn lựa rất thật của đời mình.
Nhiều khi việc dạy đạo thất bại không phải vì nội dung sai, mà vì nội dung đúng nhưng đi vào một môi trường không đủ lửa. Một giáo lý viên có thể dạy rất chính xác, nhưng nếu đời sống cầu nguyện của chính người dạy nghèo nàn, nếu lời nói không phát xuất từ một trái tim đã bị Chúa chạm, thì bài dạy dễ chỉ dừng ở mức truyền đạt. Người học cảm được ngay khi một người nói về Chúa như người đã gặp Người, và khi một người chỉ lặp lại điều mình được giao phải nói. Không phải ai cũng hùng biện. Không phải ai cũng có kỹ năng sư phạm cao. Nhưng người thật sự sống với Chúa có một sức thuyết phục âm thầm rất mạnh. Một câu nói đơn sơ từ một trái tim có lửa nhiều khi đánh động hơn cả một bài giảng tròn trịa nhưng lạnh.
Cho nên, cuộc khủng hoảng “giáo lý nhiều mà gặp Chúa ít” không chỉ là khủng hoảng của chương trình, mà còn là khủng hoảng của chứng tá. Nếu người dạy đạo không sống đạo sâu, việc dạy đạo sẽ rất dễ trở thành công việc. Nếu cộng đoàn không tạo được bầu khí gặp Chúa, bài giáo lý sẽ rất khó đi xa. Nếu gia đình không nâng đỡ điều đã học bằng nếp sống cầu nguyện và yêu thương, thì hạt giống giáo lý gieo xuống cũng khó bén rễ. Giáo lý không thể sống một mình. Nó cần được nâng bởi phụng vụ, bởi đời sống gia đình, bởi chứng tá, bởi cộng đoàn, bởi sự đồng hành cá vị, bởi những kinh nghiệm thiêng liêng thật.
Một nỗi đau khác là đôi khi chúng ta trao giáo lý mà chưa giúp người học yêu mến chân lý. Họ học vì phải học, giữ vì phải giữ, nhớ vì phải nhớ. Nhưng một đức tin trưởng thành không thể chỉ sống bằng “phải”. Đến một lúc, nó phải được nâng lên thành “con muốn”, “con tin”, “con yêu”, “con chọn”. Nếu không có bước chuyển ấy, đức tin rất dễ bị bỏ lại sau khi sức ép bên ngoài biến mất. Một em bé còn đi học giáo lý vì cha mẹ bắt đi. Nhưng khi lớn lên, nếu em chưa từng yêu Chúa bằng tự do riêng, em rất dễ bỏ. Một bạn trẻ còn giữ đạo vì còn ở trong môi trường cũ. Nhưng khi ra ngoài, nếu chưa từng thật sự chọn Chúa, bạn ấy rất dễ tan vào thế gian. Chỉ điều gì được nội tâm hóa bằng tình yêu mới bền. Chỉ điều gì được gặp gỡ bằng trái tim mới có thể thành xương máu của đời mình.
Khi việc dạy đạo chưa chạm tới trái tim, còn một hậu quả rất âm thầm nữa: người ta dễ hình thành một tương quan méo mó với Thiên Chúa. Có người nhìn Chúa như một Đấng chỉ để kiểm soát và trừng phạt. Có người nhìn đạo như một hệ thống cấm đoán. Có người nghĩ cầu nguyện chỉ là xin ơn. Có người nghĩ xưng tội chỉ là khai báo lỗi lầm. Có người nghĩ đi lễ chỉ là giữ luật. Có người nghĩ nên thánh là chuyện của một số người đặc biệt. Tất cả những cái nhìn ấy làm đức tin trở nên nặng nề, khô cứng, thiếu vẻ đẹp. Trong khi nếu được dẫn vào chiều sâu, người ta sẽ thấy Chúa là Đấng yêu thương nhưng không dễ dãi, đòi hỏi nhưng không áp bức, gọi mời nhưng không xúc phạm tự do, sửa dạy nhưng luôn để cứu. Họ sẽ thấy giáo lý không giết niềm vui, mà thanh luyện để niềm vui thành thật hơn. Họ sẽ thấy luân lý Kitô giáo không bóp nghẹt con người, mà bảo vệ con người khỏi những gì đang làm họ hư hao.
Muốn chữa lành tình trạng này, trước hết phải trả lại cho giáo lý chiều kích dẫn vào gặp gỡ. Mỗi bài học, dù nói về tín lý, luân lý, bí tích hay cầu nguyện, đều phải mở ra một cánh cửa để người học tự hỏi: điều này liên hệ gì đến đời tôi? Điều này mời tôi đổi điều gì? Điều này cho tôi thấy gì về Chúa? Điều này đánh động chỗ nào trong lòng tôi? Điều này có thể trở thành một lời cầu nguyện không? Nếu giáo lý chỉ đi qua đầu mà không đi xuống tim, nó sẽ rất nhanh bay khỏi đời người học. Nhưng nếu một chân lý được cầu nguyện, được nghiền ngẫm, được liên kết với kinh nghiệm sống, được cưu mang trong thinh lặng, được soi lại dưới ánh sáng của tương quan với Chúa, thì nó bắt đầu sống.
Cần lắm những lớp giáo lý có cầu nguyện thật, có thinh lặng thật, có chia sẻ thật, có đặt câu hỏi thật, có lắng nghe thật, có những thời gian giúp người học tập đứng trước mặt Chúa bằng chính đời mình. Không phải lúc nào cũng phải dài. Không phải lúc nào cũng phải cảm xúc mạnh. Nhưng phải có. Một hành trình giáo lý mà người học chưa từng được hướng dẫn cầu nguyện cách cá vị, chưa từng có lúc thật thà kể với Chúa nỗi đau của mình, chưa từng được mời gọi ngồi lại với một đoạn Tin Mừng và hỏi Chúa đang nói gì với mình, thì hành trình ấy còn thiếu một phần rất quan trọng.
Cũng cần lắm sự thay đổi trong cách đánh giá kết quả giáo lý. Dĩ nhiên vẫn cần học, cần nhớ, cần hiểu. Nhưng nếu chỉ đo bằng việc thuộc bài hay không, thi đậu hay không, ta sẽ vô tình gửi đi một thông điệp rằng giáo lý là chuyện hoàn thành yêu cầu. Trong khi điều đáng mừng sâu hơn phải là: em ấy có bắt đầu yêu giờ cầu nguyện hơn chưa? Bạn ấy có biết xét mình thật hơn chưa? Người dự tòng ấy có cảm được niềm vui gặp Chúa chưa? Cặp đôi hôn nhân ấy có thực sự hiểu rằng bí tích hôn phối là một ơn gọi nên thánh chưa? Đó mới là những chỉ dấu của việc dạy đạo chạm trái tim.
Rồi phải đầu tư mạnh vào chính những người dạy giáo lý. Một giáo lý viên không thể chỉ là người có thiện chí. Họ cần được nuôi về đời sống thiêng liêng, được học sâu hơn về đức tin, được huấn luyện khả năng lắng nghe và đồng hành, được chính Chúa chữa lành và biến đổi. Bởi vì một người dạy đạo mà chính mình còn xem giáo lý như bài phải truyền thì rất khó đánh thức được lòng yêu mến nơi người khác. Nhưng một giáo lý viên sống với Chúa, dù đơn sơ, sẽ có sức làm bài học thành chứng tá, làm kiến thức thành lời mời gọi, làm chương trình thành hành trình.
Ngoài ra, gia đình cũng phải được kéo trở lại vào tiến trình dạy đạo. Không thể phó mặc hoàn toàn cho lớp giáo lý. Một giờ học mỗi tuần không thể gánh hết điều mà gia đình bỏ trống suốt nhiều ngày. Nếu cha mẹ không cầu nguyện với con, không hỏi con về điều con học, không sống điều mình muốn con giữ, thì giáo lý dễ bị cô lập. Đứa trẻ sẽ thấy chuyện học đạo là chuyện “ở nhà thờ”, không phải chuyện của cả cuộc đời. Trong khi lý tưởng phải là: điều học ở lớp được thắp sáng thêm ở nhà; điều nghe trong bài giảng được nâng đỡ bằng bầu khí sống; điều được dạy bằng lời được xác nhận bằng chứng tá.
Thực ra, cơn khát sâu nhất của con người chưa bao giờ là thông tin. Cơn khát sâu nhất là ý nghĩa, là tình yêu, là sự thật, là lòng thương xót, là một ai đó đủ lớn để mình có thể trao đời mình cho. Giáo lý chỉ thật sự sống khi chạm vào cơn khát ấy. Khi người học bắt đầu nhận ra: à, Chúa không phải là một ý niệm xa xôi; Người đang đi vào chính nỗi lo của tôi, vết thương của tôi, tội lỗi của tôi, tương lai của tôi, tình yêu của tôi, gia đình của tôi, nỗi sợ của tôi. À, Thánh Thể không chỉ là nghi thức; đó là Chúa đang trao mình cho tôi. À, cầu nguyện không chỉ là đọc chữ; đó là nơi tôi có thể đem cả đời mình ra trước mặt Đấng yêu tôi. À, luân lý Kitô giáo không phải cái khung trói buộc; đó là con đường để tôi giữ cho linh hồn mình không bị bán rẻ.
Khi ấy, giáo lý bắt đầu thành sự sống. Khi ấy, việc dạy đạo mới thật sự chạm tới trái tim. Và khi trái tim đã bị Chúa chạm, điều học được không còn là “bài cũ” nữa. Nó thành ánh sáng cho đêm tối, thành sức mạnh cho cám dỗ, thành an ủi trong đau khổ, thành la bàn giữa mù mịt, thành lời mời gọi liên lỉ để sống khác đi giữa thế gian.
Có lẽ đã đến lúc phải thành thật nhìn nhận rằng chúng ta không thiếu giáo lý, nhưng đang rất cần những con đường làm cho giáo lý trở nên gặp gỡ. Không thiếu nội dung, nhưng thiếu chiều sâu nội tâm để nội dung ấy thành máu thịt. Không thiếu chương trình, nhưng thiếu những trái tim cháy để dẫn người khác đến với Đấng đang sống. Không thiếu người học, nhưng thiếu những khoảnh khắc trong đó người học thật sự nghe được lời Chúa nói với mình.
Và vì thế, nỗi đau “giáo lý nhiều mà gặp Chúa ít” phải trở thành một lời thúc bách. Thúc bách người dạy đạo cầu nguyện hơn. Thúc bách cộng đoàn tạo bầu khí gặp Chúa nhiều hơn. Thúc bách gia đình đồng hành sâu hơn. Thúc bách người học ngưng chỉ học để xong mà bắt đầu học để sống. Thúc bách tất cả chúng ta nhớ lại rằng trung tâm của mọi giáo lý không phải là một khái niệm, nhưng là một con người: Đức Giêsu Kitô, Đấng đang sống, đang yêu, đang gọi, đang chờ, đang muốn bước vào tận đáy của mỗi tâm hồn.
Nếu việc dạy đạo không đưa con người đến đó, thì dẫu có nhiều đến đâu, nó vẫn còn thiếu. Nhưng nếu một bài giáo lý làm cho một người bắt đầu cầu nguyện thật, một đứa trẻ bắt đầu yêu Chúa thật, một người trẻ bắt đầu hỏi Chúa muốn gì nơi đời mình, một gia đình bắt đầu sống Tin Mừng hơn, thì lúc ấy giáo lý không còn chỉ là bài học. Nó đã trở thành hạt giống Nước Trời.
CHƯƠNG 6: PHỤNG VỤ CÒN ĐẸP NHƯNG TÂM HỒN LẠI XA – KHI NGƯỜI TA QUEN VIỆC THÁNH MÀ ĐÁNH MẤT SỰ THÁNH
Có một nỗi buồn rất sâu mà không phải ai cũng nhận ra ngay trong đời sống Giáo hội hôm nay: phụng vụ vẫn còn đẹp, nhưng nhiều tâm hồn lại ở rất xa. Nhà thờ vẫn sáng đèn. Bàn thờ vẫn trang nghiêm. Ca đoàn vẫn hát. Khăn áo vẫn chỉnh tề. Các cử chỉ phụng vụ vẫn đúng. Mùa vọng có vẻ thinh lặng chờ mong riêng của nó. Mùa chay có bầu khí sám hối riêng của nó. Tuần Thánh vẫn có sức lay động mạnh nơi cảm xúc cộng đoàn. Lễ Giáng Sinh vẫn lung linh. Đêm Vọng Phục Sinh vẫn huy hoàng. Rước kiệu, chầu Thánh Thể, giờ kinh, các buổi cử hành lớn nhỏ, tất cả vẫn còn đó với một vẻ đẹp mà ai yêu mến Giáo hội cũng phải biết ơn.
Nhưng chính ở giữa vẻ đẹp ấy lại nổi lên một câu hỏi khiến lòng người không thể yên: tại sao có khi phụng vụ càng đẹp, con người càng dễ bằng lòng với vẻ đẹp bên ngoài mà không đi vào chiều sâu bên trong? Tại sao có khi người ta rất chăm chút cho điều thánh, nhưng lại ít để điều thánh ấy đụng vào đời mình? Tại sao có khi người ta ở rất gần bàn thờ, rất quen việc nhà Chúa, rất thạo những cử hành linh thánh, nhưng trái tim lại dần dần xa Chúa hơn, khô hơn, chai hơn, ít rung động hơn?
Đó là bi kịch của sự quen thánh đến mức đánh mất cảm thức về sự thánh.
Quen việc thánh tự nó không xấu. Trái lại, đó còn có thể là một hồng ân. Một người được lớn lên giữa phụng vụ, giữa tiếng chuông nhà thờ, giữa mùi hương trầm, giữa các mùa thánh, giữa những bài ca phụng vụ, giữa nhịp sống Hội Thánh, đó là một ân phúc lớn. Một người phục vụ lâu năm trong nhà thờ, từ ca đoàn, giúp lễ, đọc sách, giáo lý viên, ban hành giáo, các đoàn thể, đó có thể là một hành trình đẹp của lòng quảng đại. Quen với phụng vụ có thể làm cho con người thấy nhà thờ như nhà mình, thấy việc thờ phượng như hơi thở. Điều đó đáng quý lắm.
Nhưng bất cứ điều gì rất quý, nếu không đi đôi với việc canh giữ nội tâm, cũng có thể bị trượt vào quán tính. Chính cái quen có thể làm người ta mất sự run rẩy trước mầu nhiệm. Chính sự gần gũi bề ngoài có thể làm người ta lơ là chiều sâu. Chính việc làm đi làm lại có thể khiến một người không còn ý thức rõ mình đang đứng trước Ai, đang cử hành điều gì, đang chạm tới mầu nhiệm nào. Và đó là lúc phụng vụ vẫn đẹp, nhưng tâm hồn lại xa.
Có những người đi lễ quanh năm, nhưng hiếm khi thật sự chuẩn bị tâm hồn trước Thánh lễ. Họ đến rất đúng giờ, thậm chí rất đều, nhưng đến như một thói quen đã được sắp trong lịch sống. Họ ngồi xuống, đứng lên, quỳ xuống, đáp lại, hát, nghe đọc, dâng lễ, rước lễ, rồi ra về. Mọi thứ diễn ra đúng nhịp, đúng nghi thức, đúng nề nếp. Nhưng nếu hỏi sâu: hôm nay Chúa đã chạm gì nơi lòng tôi? Hôm nay tôi đã thật sự dâng điều gì lên bàn thờ? Hôm nay tôi đã để Lời Chúa cắt vào chỗ nào trong tâm hồn mình? Hôm nay tôi đã rước Chúa với lòng đói khát nào? Nhiều khi những câu hỏi ấy không còn được đặt ra nữa. Người ta tham dự Thánh lễ, nhưng không còn sống Thánh lễ.
Điều đáng buồn là tình trạng ấy không chỉ xảy ra nơi những người ở ngoài rìa đời sống đạo. Nó còn có thể xảy ra nơi những người ở rất gần. Có những người phục vụ trong phụng vụ nhiều đến mức phần kỹ thuật ngày càng thành thạo, nhưng phần nội tâm lại ngày càng mỏng. Có những người quen lo việc nhà thờ đến mức luôn tay luôn chân, nhưng rất ít phút thật sự thinh lặng trước Chúa. Có những người thuộc lòng các quy định phụng vụ, rất nhạy với cái sai của người khác, nhưng lại không đủ nhạy với sự xa Chúa của chính mình. Có những người rất chăm chút cho vẻ đẹp bên ngoài của việc thờ phượng, nhưng đời thường lại thiếu lòng thương, thiếu khiêm nhường, thiếu sự thật, thiếu bình an.
Ở đó, ta thấy một sự thật rất đau: người ta có thể ở gần cái thánh mà không để cho sự thánh biến đổi mình.
Phụng vụ không phải là một màn trình diễn thánh thiêng. Cũng không chỉ là một nghĩa vụ tập thể đẹp đẽ. Phụng vụ là nơi Đức Kitô hiện diện và hành động. Là nơi Hội Thánh không chỉ nhớ lại, mà thật sự tham dự vào mầu nhiệm cứu độ. Là nơi trời chạm đất. Là nơi lời con người gặp Lời Thiên Chúa. Là nơi bánh rượu trở thành Mình và Máu Thánh Chúa. Là nơi đời sống con người được đưa vào hy lễ của Đức Kitô. Nếu một người quen với phụng vụ mà dần dần không còn cảm được điều đó, thì đó là một mất mát rất lớn, dù bên ngoài người ấy có thể vẫn còn rất đạo đức.
Có những người đến nhà thờ nhưng phần hồn đã mệt từ lâu. Không phải họ không yêu Chúa. Nhưng họ không còn biết làm sao để quay về với chiều sâu. Họ nghe bài đọc như nghe một điều đã quen. Họ nghe bài giảng như nghe một nội dung phải qua. Họ hát thánh ca nhưng lòng không còn mở. Họ quỳ trước Thánh Thể mà tâm trí phân tán. Họ rước lễ nhưng hiếm khi ở lại thật với Đấng mình vừa đón nhận. Không phải vì phụng vụ nghèo. Không phải vì Chúa vắng mặt. Nhưng vì bên trong họ đang thiếu một đời sống nội tâm đủ tỉnh để bước vào mầu nhiệm.
Có khi phụng vụ càng đẹp lại càng có nguy cơ che giấu sự nghèo bên trong. Người ta bị an ủi bởi vẻ đẹp bên ngoài đến mức không còn thấy rõ sự khô cằn của lòng mình. Họ nghĩ rằng vì mình vẫn thích đi lễ, vẫn thấy lễ đẹp, vẫn cảm động vào một số dịp lớn, nên chắc đời sống thiêng liêng của mình vẫn tốt. Nhưng thích bầu khí phụng vụ không đồng nghĩa với việc đã thực sự để phụng vụ biến đổi mình. Cảm động trong một số khoảnh khắc không đồng nghĩa với lòng đã được hoán cải. Rơi nước mắt trong đêm Giáng Sinh hay Tuần Thánh có thể là một ân sủng, nhưng nếu sau đó đời sống vẫn y nguyên trong ích kỷ, tự ái, bất công, lạnh lùng, thì ân sủng ấy chưa đi đủ sâu.
Có một dạng nguy hiểm đặc biệt trong đời sống phụng vụ: đó là khi người ta chuyển từ thờ phượng Chúa sang quen với vai trò của mình trong không gian thờ phượng. Người đọc sách quen với việc đọc. Người ca viên quen với việc hát. Người giúp lễ quen với việc phục vụ. Người tổ chức quen với việc điều phối. Người hoạt động quen với việc góp phần. Tất cả đều tốt. Nhưng nếu không cẩn thận, một ngày nào đó họ có thể đến với phụng vụ chủ yếu để làm phần việc của mình hơn là để gặp Chúa. Khi ấy, trọng tâm bị lệch. Phụng vụ vẫn được thực hiện. Có khi còn rất tròn trịa. Nhưng đời sống nội tâm của người phục vụ thì không được nuôi, thậm chí âm thầm bị bào mòn.
Một người có thể giúp lễ nhiều năm mà không lớn lên trong lòng mến Thánh Thể. Một người có thể hát ca đoàn nhiều năm mà không thật sự cầu nguyện qua thánh ca. Một người có thể đọc sách thánh rõ ràng, đúng giọng, đúng nhịp, nhưng chính mình lại không để Lời Chúa soi vào lương tâm. Một người có thể rất am hiểu các cử hành, nhưng lại rất nóng nảy, cay nghiệt, thích hơn thua và thiếu lòng thương xót trong đời thường. Đây không phải là lời kết án. Đây là tiếng chuông cảnh tỉnh. Vì không ai miễn nhiễm với nguy cơ ấy. Càng ở gần việc thánh, càng cần tự xét mình nhiều hơn.
Có lẽ điều làm phụng vụ mất chiều sâu nơi nhiều người không phải trước hết là thiếu kiến thức, mà là thiếu sự ngỡ ngàng thánh. Con người có thể sống mà không còn kinh ngạc trước mầu nhiệm. Họ quen với việc nghe: “Này là Mình Thầy”, quen với việc tiến lên rước lễ, quen với việc quỳ trước nhà chầu, quen với việc dấu thánh giá mở đầu và kết thúc, quen với việc đọc “Lạy Chiên Thiên Chúa”, quen với việc nghe bài Thương Khó, quen với các mùa phụng vụ. Quen đến mức không còn ngỡ ngàng. Mà mất sự ngỡ ngàng là mất một cánh cửa rất lớn để đi vào chiều sâu.
Vì người còn biết ngỡ ngàng là người còn mở. Còn người tưởng mình đã biết đủ, quen đủ, ở trong đủ lâu, thì rất dễ đóng lại. Họ không còn đến phụng vụ như người đi vào mầu nhiệm, mà như người đi qua một không gian quen thuộc. Không còn nghe Lời Chúa như người đang được gọi tên, mà như người đã nghe rồi. Không còn nhìn bánh và rượu được thánh hiến như người đang đứng trước phép lạ tình yêu, mà như người đã quen việc ấy. Không còn xem Thánh lễ là đỉnh cao đời mình trong tuần, mà như một phần cần có để giữ nề nếp sống đạo.
Khi đó, phụng vụ đẹp vẫn có thể tiếp tục, nhưng tâm hồn thì xa dần.
Nỗi xa ấy nhiều khi không biểu lộ thành sự bỏ lễ. Nó biểu lộ bằng sự vô cảm. Không còn thấy nhói khi mình tham dự cách hời hợt. Không còn thấy buồn khi mình đi lễ mà không cầu nguyện. Không còn thấy trống khi rước lễ xong mà ra về như chưa có gì xảy ra. Không còn thấy cần phải chuẩn bị tâm hồn trước Thánh lễ. Không còn thấy cần phải xét mình sau Thánh lễ xem Chúa đã nói gì. Không còn thấy đau khi lời kinh trên môi càng ngày càng xa với đời sống thật của mình.
Một biểu hiện khác của việc quen việc thánh mà mất sự thánh là khi con người bắt đầu chú trọng quá nhiều vào phần hình thức mà bỏ quên phần biến đổi nội tâm. Họ có thể rất quan tâm đến chuyện áo lễ đẹp hay không, bài hát hợp hay không, nghi thức đúng hay không, giờ giấc trật tự hay không. Những điều ấy đều quan trọng, vì phụng vụ không được cẩu thả. Nhưng nếu sự quan tâm ấy không đi kèm với khát vọng nên thánh, thì người ta rất dễ trở thành người canh giữ vẻ đẹp bên ngoài mà lại bỏ quên việc để Chúa thanh luyện bên trong. Họ rất nhạy trước lỗi kỹ thuật, nhưng lại không đủ nhạy trước sự kiêu ngạo của chính mình. Rất khó chịu trước một sơ suất trong nghi thức, nhưng lại khá dễ dãi với sự thiếu bác ái trong cách nói chuyện hằng ngày. Rất lo cho nhà thờ phải sạch sẽ, nhưng ít lo cho lòng mình có sạch không.
Ở đây, một lần nữa phải nói thật: không phải cứ ở gần phụng vụ là đương nhiên sẽ nên thánh hơn. Nếu không có đời sống nội tâm thật, sự gần gũi ấy đôi khi còn làm phát sinh một loại ảo tưởng thiêng liêng. Người ta nghĩ mình ổn vì mình có mặt ở những nơi linh thánh, vì mình phục vụ trong các việc đạo đức, vì mình quen với các biểu tượng thánh thiêng. Nhưng Chúa không nhìn điều ấy theo cách con người vẫn nhìn. Chúa không chỉ hỏi: con có ở trong nhà thờ không? Chúa còn hỏi: lòng con có ở với Ta không? Con có để phụng vụ đi vào đời sống con không? Con có để bàn thờ dạy con biết hiến dâng không? Con có để Lời Ta sửa con không? Con có để Thánh Thể làm mềm trái tim con không?
Nếu không, thì sự gần ấy vẫn là một sự gần bên ngoài.
Có những người sau bao năm đi lễ vẫn rất khó tha thứ. Sau bao năm nghe Tin Mừng vẫn sống cứng cỏi. Sau bao năm rước lễ vẫn không bớt tự ái. Sau bao năm tham dự phụng vụ vẫn chưa học được sự hiền lành, lòng thương xót, sự thật trong tâm hồn, sự trong sạch của lương tâm, sự quảng đại trong phục vụ. Điều đó không có nghĩa là phụng vụ không có sức. Ngược lại, phụng vụ có sức vô biên. Nhưng sức ấy không hoạt động cách máy móc. Nó đòi sự cộng tác, sự mở lòng, sự tỉnh thức, sự tập trung, sự khao khát, sự để mình được biến đổi.
Và đây cũng là chỗ cần nói đến một sự thật của thời đại: con người hôm nay bị phân tán quá nặng. Tâm trí luôn ồn. Lịch sống luôn chật. Màn hình luôn sáng. Thông báo luôn đến. Đầu óc luôn mang nhiều lớp căng thẳng. Một người bước vào nhà thờ nhưng bên trong vẫn bị kéo bởi quá nhiều tiếng động. Nếu không học lại sự thinh lặng, sự hiện diện, sự chú tâm, thì rất khó để đi sâu vào phụng vụ. Họ có thể dự lễ, nhưng khó thực sự tham dự. Có thể nghe, nhưng khó lắng nghe. Có thể quỳ, nhưng khó thờ lạy. Có thể rước lễ, nhưng khó ở lại.
Cho nên, muốn chữa lành tình trạng phụng vụ còn đẹp mà tâm hồn lại xa, trước hết phải phục hồi đời sống nội tâm nơi người tín hữu. Phụng vụ không thể thay thế cho cầu nguyện cá vị. Một người không biết ở riêng với Chúa trong đời thường sẽ rất khó đi sâu với Chúa trong phụng vụ. Một người không đọc Lời Chúa ngoài Thánh lễ sẽ khó nghe Lời ấy cách sâu trong Thánh lễ. Một người không biết xét mình, không biết sám hối, không biết sống thinh lặng, không biết hiến dâng những vui buồn thật của đời mình cho Chúa, thì Thánh lễ sẽ rất dễ trôi trên bề mặt tâm hồn.
Kế đến, phải học lại cách chuẩn bị và hồi tâm quanh phụng vụ. Nhiều người đi lễ như đi vào một sinh hoạt liền mạch giữa bao việc khác, không có một khoảng dừng nào để lòng chuyển vào mầu nhiệm. Họ đến sát giờ, tâm trí còn nguyên những chuyện dở dang, và khi lễ xong lại vội vã lao vào những bận rộn kế tiếp. Nếu con người không biết dừng, phụng vụ rất khó đi xuống chiều sâu. Cần có những phút chuẩn bị trước lễ, cần một lời nguyện thầm, một sự ý thức mình sắp bước vào cuộc gặp gỡ nào, cần cả những giây phút sau lễ để ở lại với Chúa, thay vì lập tức trở về quán tính bên ngoài.
Rồi phải giúp người phục vụ trong phụng vụ đừng đánh mất phần linh hồn của việc phục vụ. Người đọc sách phải là người để Lời đọc mình trước. Người ca viên phải là người biết hát bằng lời cầu nguyện. Người giúp lễ phải ý thức mình đang đứng rất gần mầu nhiệm. Người lo việc trang trí, âm thanh, trật tự, tiếp đón, cũng cần được nhắc rằng tất cả những việc ấy không chỉ là kỹ thuật, mà là phục vụ cho cuộc gặp gỡ giữa Chúa và dân Người. Khi người phục vụ giữ được chiều sâu ấy, việc họ làm sẽ có hồn. Còn khi họ chỉ còn thao tác, phụng vụ rất dễ bị nghèo đi ở tầng vô hình.
Một điều nữa rất quan trọng: phải dạy lại cảm thức thánh cho thế hệ sau. Không phải bằng cách làm các em sợ nhà thờ như sợ một nơi cấm kỵ lạnh lẽo, nhưng bằng cách giúp các em thấy nhà thờ là nơi có Đấng đang sống, nơi cần sự tôn kính, sự tập trung, sự hiện diện thật. Nhiều người trẻ hôm nay không hẳn thiếu thiện chí, nhưng thiếu được dẫn vào vẻ đẹp của sự thánh. Nếu mọi sự đối với họ đều chỉ là sinh hoạt, thì nhà thờ cũng chỉ thành một nơi sinh hoạt. Nếu không ai giúp họ cảm được sự linh thánh của Thánh lễ, vẻ thẳm sâu của Thánh Thể, sự dịu dàng mà nghiêm túc của việc cầu nguyện, thì rất khó để họ đi xa hơn bề mặt.
Tuy nhiên, cũng phải cẩn thận để không rơi vào thái cực ngược lại: chỉ nói về sự thánh như một điều trang trọng bên ngoài mà quên rằng sự thánh phải dẫn tới đời sống. Phụng vụ thật không làm con người tách khỏi đời sống, nhưng đưa đời sống vào bàn thờ rồi lại sai họ trở về đời để sống khác. Một Thánh lễ được cử hành cách sâu sẽ làm người ta về nhà dịu hơn, trung thực hơn, biết tha thứ hơn, biết chịu thiệt hơn, biết sống vì người khác hơn. Nếu phụng vụ không có hoa trái ấy, thì có điều gì đó vẫn đang bị chặn giữa bàn thờ và đời thường. Người ta có thể rất sốt sắng trong nhà thờ mà ra ngoài lại sống như cũ. Đó là dấu hiệu rằng mầu nhiệm đã được cử hành, nhưng chưa thật sự được nội tâm hóa.
Vì thế, câu hỏi quan trọng không chỉ là phụng vụ có đẹp không. Mà còn là: sau phụng vụ, đời tôi có khác không? Tôi có yêu Chúa hơn không? Tôi có thương người hơn không? Tôi có bớt kiêu ngạo hơn không? Tôi có nhạy hơn với sự thật không? Tôi có thấy tội lỗi của mình rõ hơn và cần lòng thương xót hơn không? Tôi có ý thức hơn rằng đời mình phải trở thành một của lễ sống động không? Nếu những câu hỏi ấy không được đặt ra, thì phụng vụ rất dễ bị giữ lại trong không gian nhà thờ mà không chảy vào máu thịt đời sống.
Có lẽ một trong những lời cầu nguyện cần thiết nhất hôm nay là xin Chúa trả lại cho chúng ta sự run rẩy thánh thiện. Run rẩy không phải vì sợ hãi kiểu nô lệ, nhưng vì lòng kinh ngạc, lòng kính sợ, lòng biết mình đang đứng trước một tình yêu quá lớn, một mầu nhiệm quá sâu, một sự hiện diện quá thật. Xin cho ta đừng quen Thánh lễ đến mức không còn thấy đó là phép lạ. Xin cho ta đừng quen với Thánh Thể đến mức không còn thấy mình đang được nuôi bằng chính sự sống của Thiên Chúa. Xin cho ta đừng quen với Lời Chúa đến mức không còn thấy đó là lời hằng sống đang gọi mình ra khỏi tối tăm. Xin cho ta đừng quen với việc cầu nguyện đến mức không còn thấy đó là cuộc gặp giữa linh hồn và Đấng tạo thành mình.
Khi lời xin ấy thành thật, có thể phụng vụ vẫn là những cử hành quen thuộc, nhưng lòng ta sẽ không còn ở xa như trước. Và khi lòng không còn ở xa, vẻ đẹp của phụng vụ sẽ không chỉ dừng ở mỹ cảm hay truyền thống. Nó sẽ trở thành nơi Thiên Chúa thật sự chạm vào con người, chữa lành con người, uốn con người, sai con người đi.
Phụng vụ còn đẹp là một hồng ân. Nhưng phụng vụ chỉ thật sự trọn vẹn khi vẻ đẹp ấy đi vào trong trái tim và làm trái tim nên đẹp hơn trước mặt Chúa. Còn nếu phụng vụ còn đẹp mà tâm hồn lại xa, thì vẻ đẹp ấy vừa là niềm an ủi, vừa là lời trách nhiệm rất lớn. Vì càng ở gần điều thánh, càng không được phép sống như thể mình chẳng có gì để đổi. Càng quen việc thánh, càng phải xin ơn để không đánh mất sự thánh.
Và có lẽ cuộc trở về lớn nhất hôm nay không phải là làm phụng vụ rực rỡ hơn nữa, nhưng là giúp con người bước vào phụng vụ bằng một trái tim thật hơn. Không phải chỉ sửa thêm hình thức, mà là xin lại lửa bên trong. Không phải chỉ biết cách cử hành, mà là biết cách thờ lạy. Không phải chỉ đứng trong cung thánh hay dưới lòng nhà thờ, mà là để chính Chúa đưa mình vào cung thánh của tình yêu Người.
Nếu một ngày nào đó, mỗi người bước vào nhà thờ với ý thức rằng mình đang được đứng trước Chúa hằng sống, được nghe chính Người nói, được ăn lấy chính Người, được hiệp cùng Hội Thánh trên trời dưới đất, được đem cả cuộc đời lên bàn thờ, thì ngày đó phụng vụ sẽ không chỉ còn đẹp. Nó sẽ trở thành lửa. Và lửa ấy sẽ không dừng lại trong nhà thờ, nhưng sẽ đi theo người tín hữu ra ngoài đời, để chính đời họ cũng trở thành một phụng vụ sống động dâng lên Thiên Chúa.
CHƯƠNG 7: XƯNG TỘI NHIỀU NHƯNG ÍT HOÁN CẢI – KHI CON NGƯỜI QUEN XIN THA THỨ MÀ CHƯA THẬT SỰ MUỐN ĐỔI ĐỜI
Có một nỗi đau rất âm thầm trong đời sống đức tin mà nhiều người không thích nhìn thẳng vào: người ta vẫn đi xưng tội, vẫn xin tha thứ, vẫn quỳ xuống thú nhận lỗi lầm, nhưng đời sống lại đổi rất ít. Bí tích Hòa Giải vẫn còn đó như một kho tàng vô giá, như dòng suối lòng thương xót không ngừng chảy ra từ cạnh sườn Đức Kitô, như nơi con người được gọi trở về, được chữa lành, được nâng dậy, được giao hòa với Thiên Chúa và với Hội Thánh. Nhưng cùng lúc đó, ở không ít nơi, bí tích ấy lại bị sống theo cách rất nghèo: xưng nhiều, nhưng ít đổi; xin tha nhiều, nhưng ít quyết tâm cắt bỏ; kể lỗi nhiều, nhưng ít đau thật; trở lại tòa giải tội nhiều lần, nhưng trái tim lại chưa thật sự bước vào hành trình hoán cải.
Đây là một thực trạng không thể nói bằng giọng kết án, nhưng cũng không thể né tránh bằng những lời an ủi rẻ tiền. Vì nếu không dám nhìn vào sự thật này, người ta sẽ dần dần làm nghèo đi một trong những bí tích đẹp nhất của lòng thương xót Chúa. Xưng tội sẽ bị thu nhỏ lại thành một thói quen đạo đức theo mùa, một nghĩa vụ để “giữ đạo cho đủ”, một cách giải tỏa lương tâm tạm thời, chứ không còn là cuộc chạm trán thật giữa tội nhân và tình yêu cứu độ. Và khi điều đó xảy ra, con người có thể tiếp tục đi xưng tội đều đặn mà vẫn không tiến xa bao nhiêu trên con đường nên thánh.
Phải nói rất rõ: xưng tội không phải là một thủ tục thiêng liêng để con người được yên tâm quay lại với nếp sống cũ. Bí tích Hòa Giải không được ban để ta thấy nhẹ lòng trong chốc lát rồi lại tiếp tục nuôi cùng những thói quen, những dịp tội, những vùng tối mà mình chẳng thực sự muốn chạm đến. Ơn tha thứ của Chúa là vô biên, nhưng ơn ấy không phải để dung dưỡng sự trì trệ nội tâm. Lòng thương xót của Chúa không phải là tấm chăn để ta đắp lên sự dễ dãi của mình. Trái lại, càng thật sự chạm vào lòng thương xót, con người càng phải đau hơn vì tội, càng muốn đổi hơn, càng không muốn lợi dụng sự nhân hậu của Thiên Chúa làm cớ cho sự nửa vời.
Nhưng chính ở đây là bi kịch sâu nhất. Nhiều người không cố ý xúc phạm bí tích. Họ vẫn tin. Họ vẫn kính trọng. Họ vẫn biết đây là nơi Chúa tha thứ. Nhưng họ đã quen với việc xin tha thứ hơn là quen với việc đổi đời. Họ quen kể tội, nhưng không quen chiến đấu với căn nguyên của tội. Họ quen nói “con quyết tâm chừa”, nhưng ít khi thật sự đi đến những quyết định cụ thể để cắt bỏ điều đang kéo mình sa ngã. Họ quen cảm thấy nhẹ sau khi xưng tội, nhưng không quen trả giá cho hoán cải. Họ muốn được tha, nhưng chưa chắc đã muốn bị biến đổi.
Đó là điều đau nhất. Vì xin tha thứ thì ai cũng thích. Được nhẹ thì ai cũng muốn. Được làm hòa với Chúa thì ai cũng thấy đẹp. Nhưng đổi đời thì khó. Đổi đời đụng tới cái tôi. Đụng tới những tiện nghi nội tâm. Đụng tới các mối tương quan lệch lạc. Đụng tới những khoái quen, những thói quen, những vùng tối mà ta đã ở lâu đến mức thấy chúng như một phần của mình. Xưng tội mà không hoán cải nhiều khi là vì con người thích được an ủi mà không thích bị cắt tỉa. Thích được ôm lấy, nhưng không thích bị gọi ra khỏi chính mình.
Có những người đi xưng tội suốt nhiều năm với cùng một giọng kể, cùng một danh sách, cùng một cách nói, cùng một vòng lặp. Điều đó tự nó không có nghĩa là giả dối, bởi ai trong chúng ta mà chẳng yếu đuối, chẳng có những tội tái phạm, chẳng có những chiến đấu kéo dài. Đời sống thiêng liêng không phải là một đường thẳng đi lên đều đặn. Có những cuộc chiến kéo dài cả đời. Có những yếu đuối phải mang như một cái dằm để biết mình cần ơn Chúa. Không ai đòi một người vừa xưng tội là lập tức trở nên hoàn hảo. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ này: trong những lần trở lại ấy, linh hồn có chiến đấu thật không? Có đau thật không? Có tỉnh hơn không? Có khiêm nhường hơn không? Có biết mình yếu ở đâu hơn không? Có dám cắt dịp tội rõ ràng hơn không? Có để ơn Chúa dẫn mình vào một tiến trình trưởng thành thật không? Hay chỉ đơn giản là lặp lại rồi quay về như cũ?
Chính sự khác biệt ấy làm lộ ra đâu là một tội nhân đang thực sự hoán cải, và đâu là một người đang vô tình biến bí tích thành nhịp giải tỏa lương tâm. Một người thật sự hoán cải có thể còn ngã, nhưng họ ngã trong chiến đấu. Họ đau vì tội hơn. Họ ghét tội hơn. Họ bớt biện minh cho mình hơn. Họ càng ngày càng thành thật hơn trước mặt Chúa. Họ không chỉ thú nhận mình làm sai, mà còn bắt đầu nhìn ra những gốc rễ sâu hơn: kiêu ngạo, ích kỷ, ham được hơn thua, thèm được chú ý, thiếu tiết độ, thiếu trung thực, thiếu lòng mến. Họ không còn chỉ nhìn tội như vài hành vi xấu, mà như một tình trạng tâm hồn cần được Chúa chữa tận căn. Còn người không thật sự muốn hoán cải thì khác. Họ có thể vẫn đi xưng tội, nhưng chủ yếu để thấy yên. Họ không muốn đào sâu. Không muốn gọi đúng tên điều bên trong. Không muốn cắt những dịp tội làm mình sa ngã. Không muốn chạm đến những gắn bó bất chính đang âm thầm thống trị lòng mình.
Có khi người ta xưng những tội bề mặt rất đều, nhưng tránh không nói tới những điều sâu hơn đang ăn mòn linh hồn. Nói mình lười cầu nguyện, nhưng không dám đụng tới việc mình quá mê thế gian. Nói mình nóng giận, nhưng không dám gọi tên sự kiêu ngạo đang nằm dưới cơn nóng giận ấy. Nói mình nói hành, nhưng không dám chạm tới lòng ghen tị và nhu cầu hạ người khác để nâng mình lên. Nói mình thiếu bác ái, nhưng không nhìn nhận lòng mình đã quá quen sống lấy mình làm trung tâm. Khi một linh hồn chỉ xưng những lớp ngoài mà không dám xin Chúa soi vào phần cốt lõi, thì việc xưng tội có thể kéo dài nhiều năm mà đời sống bên trong vẫn đổi rất chậm.
Cũng có khi con người quen với một kiểu xưng tội theo danh sách, nhưng ít khi xưng tội bằng một trái tim tan nát. Không phải cứ xúc động mạnh mới là thống hối thật. Nhưng nếu một người đi qua bí tích Hòa Giải quá lạnh, quá cơ học, quá quen miệng, quá “đọc lại những gì vẫn thế”, thì phải đặt câu hỏi: lòng tôi có còn cảm thức về tội không? Tôi có còn đau vì đã xúc phạm đến tình yêu Chúa không? Tôi có còn thấy tội là điều làm biến dạng linh hồn mình không? Hay tôi chỉ coi tội như những lỗi nhỏ cần dọn cho sạch để đỡ áy náy? Một linh hồn không còn đau vì tội là một linh hồn đang ở trong nguy cơ lớn. Không phải vì Chúa ngừng thương, mà vì chính linh hồn ấy đang mất khả năng rung lên trước sự thật.
Một trong những dấu hiệu rõ nhất của việc xưng tội nhiều nhưng ít hoán cải là con người càng ngày càng dễ dãi với chính mình. Họ có thể vẫn giữ nếp đi xưng tội, nhưng trong đời thường lại ít cảnh giác. Ít tránh dịp tội. Ít canh giữ mắt, miệng, lòng, thân xác, các mối tương quan. Ít kỷ luật bản thân. Ít xét mình cuối ngày. Ít cầu xin ơn trợ giúp trước cơn cám dỗ. Ít chiến đấu trong những điều nhỏ. Họ như thể vô thức giao cho tòa giải tội nhiệm vụ dọn dẹp những gì mình không thực sự muốn ngăn ngừa. Đó là một lối sống thiêng liêng rất nguy hiểm, vì nó làm cho bí tích dần bị hiểu như nơi xử lý hậu quả hơn là nơi phát sinh một cuộc sống mới.
Sự thật là hoán cải luôn có giá. Không ai đổi đời mà không đau. Không ai bỏ được một thói xấu lâu năm mà không phải cắt vào những tiện nghi sai lạc. Không ai lớn lên trong đức trong sạch mà không học từ bỏ, canh giữ và tỉnh thức. Không ai bớt kiêu ngạo mà không đi qua những lần bị bẻ gãy, bị lộ ra, bị buộc nhìn thấy sự thật về mình. Không ai học tha thứ mà không phải bước qua nỗi tổn thương thật. Không ai sống trung thực mà không có lúc phải chấp nhận thiệt. Không ai sống khiết tịnh, tiết độ, bác ái, công bình mà không phải đi qua những cuộc chiến rất cụ thể. Vậy mà nhiều khi con người lại muốn hoán cải mà không muốn đau. Muốn nên mới mà không muốn chết đi cho cái cũ. Muốn được sống lại mà không muốn bước vào thập giá.
Chính vì thế, có những lần xưng tội rất thường xuyên nhưng vẫn không đi sâu, bởi vì con người chưa thật sự đặt đời mình lên bàn mổ của ân sủng. Họ tới với Chúa để được lau sạch, nhưng chưa dám để Chúa chạm dao vào khối u. Họ muốn được vỗ về, nhưng không muốn bị lôi ra khỏi sự tự lừa dối. Họ muốn được tha thứ, nhưng không muốn Chúa làm đảo lộn trật tự cũ trong lòng họ. Mà nếu thế, ơn bí tích dù vẫn thật, vẫn phong phú, vẫn quyền năng, cũng bị đón nhận trong một mức rất nghèo.
Ở đây phải nói đến một điều rất quan trọng: hoán cải không chỉ là bỏ vài tội xấu lộ liễu. Hoán cải sâu hơn nhiều. Đó là thay đổi cái cách một con người đứng trước Thiên Chúa, trước tha nhân và trước chính mình. Có người bỏ được vài thói xấu bên ngoài, nhưng bên trong vẫn đầy tự ái, vẫn thích kiểm soát, vẫn khép lòng, vẫn thiếu thương xót, vẫn sống để được khen, vẫn âm thầm đặt mình làm trung tâm. Có người không phạm những tội nặng dễ thấy, nhưng cả đời không đi vào hoán cải sâu vì không chịu cho Chúa chạm tới cái tôi. Mà cái tôi chưa hoán cải thì mọi việc đạo đức vẫn dễ bị nhiễm độc bởi tính vụ lợi, bởi hình thức, bởi nhu cầu được nhìn nhận.
Vì thế, một cuộc xưng tội thật không chỉ là liệt kê hành vi, mà là dám để Chúa chiếu ánh sáng vào nơi sâu nhất của bản thân. Lạy Chúa, con không chỉ nói con nóng giận, nhưng con muốn Chúa chỉ cho con thấy con đang bảo vệ cái tôi nào. Lạy Chúa, con không chỉ nói con lười cầu nguyện, nhưng con muốn nhìn ra điều gì đang chiếm trái tim con hơn Chúa. Lạy Chúa, con không chỉ nói con thiếu bác ái, nhưng con muốn biết vì sao con lại dễ lạnh lùng với người khác đến thế. Lạy Chúa, con không chỉ nói con sa ngã trong sự yếu đuối này hay tội ấy, nhưng con muốn thấy con đang tìm kiếm điều gì ngoài Chúa mà linh hồn con cứ phải chạy đến như thế. Khi một người bắt đầu xưng tội như vậy, bí tích không còn là nơi kể lỗi nữa. Nó trở thành nơi Chúa giải phẫu trái tim.
Nhưng nhiều người sợ chiều sâu ấy. Vì khi đi vào đó, họ phải từ bỏ cách nhìn hời hợt về mình. Họ không còn được phép nghĩ mình chỉ có vài lỗi nhỏ lặt vặt. Họ buộc phải nhìn thấy những động cơ tối, những gắn bó lệch, những cách yêu sai, những vùng nửa sáng nửa tối, những thần tượng âm thầm trong đời mình. Điều đó đau. Nhưng đó là nỗi đau cứu độ. Nếu không đi qua nó, linh hồn sẽ cứ quanh quẩn ở tầng mặt, rồi dùng việc xưng tội như một cách làm dịu lương tâm thay vì mở ra cho sự biến đổi tận căn.
Có một điều rất nghịch lý: người thật sự bắt đầu hoán cải thường lại thấy mình nghèo hơn trước. Không phải vì họ sa ngã nhiều hơn, mà vì ánh sáng vào sâu hơn. Họ không còn dễ hài lòng với việc “mình vẫn ổn”. Họ bắt đầu thấy tội tinh vi hơn. Thấy mình ích kỷ hơn điều trước đây tưởng. Thấy sự kiêu ngạo len cả vào những việc đạo đức. Thấy lòng mình ít yêu hơn mình vẫn nghĩ. Thấy bao lần mình sống tử tế thực ra vẫn pha nhu cầu được công nhận. Thấy mình cầu nguyện ít trong sạch hơn tưởng. Và chính sự đau ấy làm họ khiêm nhường, thật hơn, bớt phán xét người khác hơn. Còn người xưng tội nhiều mà ít hoán cải thường lại giữ được một kiểu ổn định dễ chịu: họ vẫn thấy mình tương đối tốt, vẫn thấy mọi thứ không đến nỗi nào, vẫn thấy tội chỉ là mấy điều quen quen. Họ không đi vào nỗi nghèo thật của linh hồn, nên cũng khó mở hết ra cho lòng thương xót.
Cũng cần nói tới một nguyên nhân rất phổ biến khác: người ta quen xin tha thứ, nhưng không có kế hoạch cụ thể cho việc đổi đời. Họ ra khỏi tòa giải tội với một ý muốn tốt lành chung chung, nhưng không quyết định điều gì cụ thể. Không xác định dịp tội cần tránh. Không đặt hàng rào cần dựng. Không thay đổi nhịp sống. Không cắt một mối quan hệ nguy hiểm. Không bỏ một nội dung độc hại. Không sắp giờ cầu nguyện. Không tìm người đồng hành. Không nhận diện thời điểm mình dễ sa ngã nhất. Không thay môi trường. Không tập một nhân đức đối nghịch với tội mình vẫn phạm. Thành ra lòng thì muốn tốt, nhưng đời sống thực tế không đổi cấu trúc nào cả. Và khi cấu trúc cũ giữ nguyên, sa ngã cũ rất dễ trở lại.
Hoán cải thật luôn đi cùng những chọn lựa cụ thể. Nếu con dễ phạm tội ở điện thoại, con phải đổi cách dùng điện thoại. Nếu con dễ nói hành, con phải tập giữ thinh lặng khi không có điều tốt để nói. Nếu con dễ kiêu ngạo, con phải tập làm những điều nhỏ mà không cần ai biết. Nếu con dễ khép lòng với người nhà, con phải tập một cử chỉ yêu thương cụ thể mỗi ngày. Nếu con lười cầu nguyện, con phải chốt một giờ cố định thay vì chờ cảm hứng. Nếu con dễ ghen ghét, con phải tập cầu nguyện cho người làm con khó chịu. Không có những bước như thế, lời “con quyết tâm chừa” rất dễ chỉ còn là một câu đạo đức đẹp.
Ở chiều ngược lại, cũng phải tránh một sai lầm khác: nghĩ rằng vì mình còn tái phạm nên việc xưng tội là vô ích. Không. Một người còn chiến đấu, còn đau vì tội, còn quay về, còn tin vào lòng thương xót, còn muốn bắt đầu lại, thì bí tích Hòa Giải vẫn là kho tàng nuôi họ sống. Không ai được chờ đến khi mình đủ tốt mới đến với tòa giải tội. Không ai phải tuyệt vọng vì mình đã ngã lại. Điều quan trọng không phải là chưa bao giờ ngã nữa, mà là mỗi lần đứng dậy có đứng dậy sâu hơn không, khiêm nhường hơn không, thật hơn không, quyết liệt hơn không. Chúa không mệt vì phải tha thứ. Nhưng Chúa đau khi thấy ta không thật sự muốn sống khác đi.
Vậy nên, vấn đề không phải là xưng tội nhiều hay ít, mà là xưng thế nào. Với trái tim nào. Với sự thật nào. Với ước muốn nào. Với mức sẵn sàng nào để bị biến đổi. Một lần xưng tội đơn sơ nhưng rất thật có thể mở đầu cho một cuộc đời mới. Ngược lại, nhiều lần xưng tội máy móc có thể chỉ làm người ta quen với việc quay đi quay lại mà không bước lên.
Có lẽ điều cần phục hồi nhất hôm nay là cảm thức rằng bí tích Hòa Giải không chỉ là nơi tội được xóa, mà là nơi con người được dựng lại. Không chỉ là nơi Chúa nói “Ta tha cho con”, mà còn là nơi Người ngầm nói “Hãy đứng dậy và đi con đường mới.” Không chỉ là nơi linh hồn được nhẹ, mà là nơi linh hồn được mời trở nên thật. Nếu không có chiều kích ấy, ta sẽ giữ được bí tích nhưng đánh mất động lực nội tâm của bí tích.
Cũng cần phục hồi việc xét mình sâu. Không chỉ hỏi “hôm nay con phạm những gì?”, mà còn hỏi “hôm nay điều gì đang thống trị lòng con hơn Chúa?”, “con đã yêu ai nhất?”, “con đã sống vì điều gì?”, “điều gì đang làm linh hồn con chai đi?”, “tôi đang nuôi dưỡng cái gì trong bóng tối?”, “tôi đang chạy trốn vết thương nào bằng tội lỗi nào?”, “tôi đã thật sự tin rằng Chúa đủ cho mình chưa?” Những câu hỏi ấy làm đau, nhưng chính chúng mới mở đường cho hoán cải thật. Vì nhiều khi tội không chỉ là yếu đuối luân lý. Nó còn là tiếng kêu của một linh hồn chưa được chữa lành, của một trái tim đang đói sai chỗ, của một con người chưa thật sự đặt Chúa ở trung tâm.
Khi ấy, xưng tội mới thôi là việc kể lỗi. Nó trở thành việc trở về nhà. Trở về không chỉ để được ôm, mà để sống như người con trong nhà Cha. Trở về không chỉ để quên chuyện cũ, mà để mặc lấy con người mới. Trở về không chỉ để thấy mình đỡ dơ, mà để bắt đầu học yêu như Chúa yêu.
Có lẽ đã đến lúc mỗi người phải thành thật hỏi mình: tôi đi xưng tội để làm gì? Để bớt cắn rứt một chút? Để còn cảm thấy mình là người giữ đạo? Để hoàn thành một nhịp sống tôn giáo quen thuộc? Hay thật sự để được Chúa cứu khỏi con người cũ của tôi? Tôi có còn đau vì tội không? Tôi có ghét những gì đang kéo tôi xa Chúa không? Tôi có thật sự muốn cắt bỏ điều làm mình nô lệ không? Tôi có đang xin tha thứ, nhưng vẫn âm thầm giữ lại trong lòng một góc mà tôi không muốn Chúa đụng tới không?
Nếu câu trả lời còn mơ hồ, thì chương này chính là một lời gọi thức tỉnh. Không phải để làm ta sợ bí tích. Ngược lại, để ta trở lại với bí tích bằng lòng kính trọng và đói khát hơn. Không phải để ta ngại đi xưng tội. Nhưng để ta đừng biến một kho báu thành một thủ tục. Không phải để ta tuyệt vọng vì mình yếu. Nhưng để ta đừng tự ru ngủ trong sự yếu mà không chiến đấu. Không phải để ta thôi xin tha thứ. Nhưng để mỗi lần xin tha thứ là một lần thật sự mở cửa cho Chúa làm cuộc đời mình mới lại.
Bởi vì Chúa tha thứ thật. Chúa chờ thật. Chúa kiên nhẫn thật. Nhưng Chúa không muốn con cái Người chỉ quanh quẩn mãi nơi ngưỡng cửa của lòng thương xót mà không chịu bước vào căn nhà của sự đổi mới. Người không chỉ muốn lau sạch chúng ta. Người muốn biến đổi chúng ta. Không chỉ muốn cất gánh tội lỗi. Người muốn làm chúng ta thành tạo vật mới. Không chỉ muốn nghe ta nói “con xin lỗi”, mà còn muốn thấy đời ta dần dần nói bằng chính cách sống: “Lạy Chúa, con muốn thuộc về Ngài hơn cả tội lỗi cũ của con.”
Đó mới là hoa trái thật của bí tích Hòa Giải. Không phải một cảm giác nhẹ tạm thời, mà là một con người đang từ từ học bước đi trong tự do. Không phải một vòng lặp đạo đức, mà là một hành trình trở nên giống Chúa hơn. Không phải một lối xin tha thứ cho yên chuyện, mà là một cuộc chết đi cho con người cũ để lớn lên trong ân sủng.
Và có lẽ, nếu một ngày nào đó, mỗi lần bước vào tòa giải tội, ta bước vào với sự thật trọn vẹn hơn, với lòng thống hối sâu hơn, với quyết tâm cụ thể hơn, với sự khiêm nhường lớn hơn, thì bí tích ấy sẽ lại bừng sáng như nó vốn là: không chỉ là nơi Chúa tha, mà là nơi Chúa tái tạo.
CHƯƠNG 8: ĐỌC KINH NHIỀU NHƯNG CẦU NGUYỆN ÍT – KHI ĐÔI MÔI CÒN CHẠY MÀ TRÁI TIM KHÔNG CÒN Ở LẠI
Có một nỗi buồn rất sâu trong đời sống đạo mà nhiều người chỉ nhận ra khi đã đi khá xa trên hành trình đức tin: mình vẫn còn đọc kinh, nhưng không còn thật sự cầu nguyện. Môi miệng vẫn chuyển động. Kinh quen vẫn thuộc. Giờ đạo đức vẫn còn giữ. Sáng có thể làm dấu, tối có thể lần chuỗi, dự lễ vẫn đáp ca, vẫn đọc chung, vẫn có những lời nguyện cũ không sai một chữ. Bề ngoài, mọi sự dường như vẫn còn đó. Nhưng ở một nơi kín hơn, sâu hơn, thật hơn, trái tim đã không còn ở lại. Nó không còn lắng. Không còn mở. Không còn chạm. Không còn run lên trước Thiên Chúa. Và vì thế, điều từng là cuộc gặp gỡ dần dần bị biến thành âm thanh. Điều từng là hơi thở của linh hồn dần dần bị biến thành nhịp quen của đôi môi.
Đây là một trong những thực trạng đau nhất, bởi vì nó rất dễ ngụy trang dưới dáng vẻ sốt sắng. Một người bỏ đọc kinh thì dễ nhận ra. Một người không còn đi lễ, không còn lần chuỗi, không còn tham gia những giờ cầu nguyện chung, thì ai cũng thấy họ đang nguội lạnh. Nhưng một người vẫn còn đủ mọi hình thức đọc kinh mà phần hồn của cầu nguyện đã cạn thì khó thấy hơn nhiều. Chính họ nhiều khi cũng không biết mình đang khô ở mức nào. Họ chỉ thấy mình vẫn còn đọc, vẫn còn giữ nề nếp, vậy chắc là vẫn ổn. Nhưng không. Có thể không ổn. Vì đọc kinh không tự động đồng nghĩa với cầu nguyện. Kinh nguyện có thể đi ra từ trái tim, nhưng cũng có thể chỉ chạy trên môi. Mà khi lời kinh không còn phát xuất từ trái tim, nó rất dễ trở thành chiếc vỏ còn giữ hình dạng của đời sống thiêng liêng, trong khi sức sống bên trong đã yếu đi rất nhiều.
Phải nói rõ ngay từ đầu: những kinh nguyện truyền thống của Giáo hội là kho tàng vô giá. Không ai được quyền coi thường kinh đọc. Kinh Lạy Cha, Kinh Kính Mừng, Kinh Tin Kính, các kinh sáng tối, giờ kinh gia đình, chuỗi Mân Côi, chầu Thánh Thể, các lời nguyện phụng vụ, tất cả là những con đường rất đẹp để dân Chúa bước vào tương quan với Thiên Chúa. Biết bao thế hệ đã lớn lên, đã chịu đựng, đã được nâng đỡ, đã vượt qua đau khổ, đã giữ đức tin nhờ những lời kinh ấy. Rất nhiều người đơn sơ không có học cao, nhưng đã nên thánh qua những lời kinh họ lặp đi lặp lại mỗi ngày bằng cả trái tim tín thác. Vấn đề không nằm ở kinh đọc. Vấn đề nằm ở chỗ trái tim con người có còn đi cùng lời kinh hay không.
Một người mẹ già lần chuỗi từng hạt với lòng yêu mến có thể cầu nguyện sâu hơn một người nói nhiều lời đẹp mà lòng tản mác. Một đứa trẻ đọc một kinh đơn sơ nhưng thật lòng có thể chạm đến Chúa hơn một người đọc rất nhiều mà tâm trí hoàn toàn ở nơi khác. Vậy nên, điều đau của chương này không phải là đọc kinh nhiều, mà là đọc nhiều nhưng cầu ít. Tức là lời vẫn còn, mà sự hiện diện thì yếu; âm thanh vẫn có, mà tương quan thì mỏng; giờ kinh vẫn giữ, mà cuộc gặp gỡ thì nhạt.
Có lẽ đây là tình trạng của không ít người Công giáo hôm nay. Họ không bỏ cầu nguyện hoàn toàn. Họ vẫn còn những nhịp đạo đức quen thuộc. Nhưng họ đọc kinh như một việc phải làm hơn là như một cuộc đi vào trong lòng Chúa. Họ đọc cho xong. Đọc cho đủ. Đọc để khỏi cắn rứt. Đọc vì đã quen. Đọc vì sợ bỏ thì thấy áy náy. Có khi họ đọc rất nhanh, rất đều, rất trơn, nhưng không dừng lại một lần nào để ý thức mình đang nói với Ai. Có khi hết giờ kinh rồi mà lòng vẫn nguyên sự nặng nề, cáu gắt, phân tán, trống rỗng, vì thật ra họ chưa từng đặt chính mình vào cuộc gặp gỡ ấy. Họ chỉ đi qua một chuỗi âm thanh quen thuộc.
Khi đôi môi còn chạy mà trái tim không còn ở lại, lời kinh bắt đầu mất trọng lượng. Nó không còn là nơi linh hồn trú ngụ, mà chỉ là một thao tác thiêng liêng. Người ta vẫn nói “Lạy Cha”, nhưng không thật sự bước vào tâm tình của một người con. Vẫn nói “xin vâng” với Đức Mẹ, nhưng lòng lại không muốn đón nhận ý Chúa trong đời mình. Vẫn đọc “xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha”, nhưng lại ôm chặt tổn thương và không muốn tha ai. Vẫn nói “ý Cha thể hiện”, nhưng thực ra chỉ mong ý riêng mình thắng. Vẫn thưa “con tin kính”, nhưng không thực sự trao những lo sợ sâu nhất của mình cho Thiên Chúa. Khi ấy, lời kinh không còn là sự thật sống động nữa. Nó trở thành những chữ đúng, nhưng chưa chắc là lòng thật.
Một trong những lý do khiến điều này xảy ra là vì con người rất dễ biến điều thánh thành thói quen. Điều gì lặp lại nhiều mà không được canh giữ bằng ý thức nội tâm thì rất dễ trôi vào quán tính. Hôm nay đọc. Mai đọc. Ngày kia đọc. Năm này qua năm khác đọc. Lâu dần, môi miệng quen đường đi của lời, nhưng trái tim thì không còn tỉnh thức nữa. Nó giống như người ta đi qua một con đường quen đến mức không còn nhìn thấy phong cảnh. Cũng vậy, người tín hữu có thể đi qua các lời kinh quen đến mức không còn nghe thấy chúng nữa. Không còn bị đụng tới nữa. Không còn để một câu nào dừng lại trong lòng. Không còn rung lên trước một lời nào trong đó.
Một lý do khác là vì đời sống hôm nay quá ồn và quá vội. Nhiều người bước vào giờ kinh mà đầu óc vẫn quay cuồng với công việc, điện thoại, áp lực, lo toan, tổn thương, mệt mỏi. Họ có thể đọc xong rất nhiều lời, nhưng chưa từng thật sự đến nơi của sự hiện diện. Họ chưa bước ra khỏi tiếng ồn bên ngoài để vào được sự thinh lặng bên trong. Mà cầu nguyện thật luôn đòi một sự hiện diện. Không nhất thiết phải dài. Không nhất thiết phải cảm xúc mạnh. Nhưng phải có mặt. Phải đứng đó bằng chính con người mình. Phải biết mình đang ở trước nhan Chúa. Phải để tâm hồn có cơ hội chạm vào Đấng mình đang thưa chuyện. Nếu không có điều ấy, giờ kinh chỉ còn là âm thanh chen vào giữa một chuỗi bận rộn.
Nói như vậy không có nghĩa là ai đọc kinh phân tâm cũng là giả hình. Không. Phân tâm là điều rất con người. Ai cầu nguyện cũng phải chiến đấu với nó. Có những ngày lòng rất tán loạn. Có những ngày mệt đến mức chẳng gom nổi tâm trí. Có những mùa đời khô đến độ chỉ còn biết bám lấy những lời kinh quen như người kiệt sức bám vào một sợi dây. Và chính trong những lúc ấy, việc trung thành đọc kinh vẫn rất quý. Chúa không đòi con người phải luôn cầu nguyện trong trạng thái sốt sắng. Nhưng có sự khác biệt rất lớn giữa một người chiến đấu để hiện diện trong lúc khô khan, và một người đã quen đọc mà không còn buồn vì mình không hiện diện nữa. Một bên là sự nghèo khó đáng thương nhưng chân thật. Bên kia là sự nguội lạnh đã thành nếp.
Có những người vẫn đọc kinh mỗi ngày, nhưng chưa từng dành một phút để hỏi: Chúa đang muốn nói gì với tôi? Có những người lần chuỗi rất đều, nhưng không bao giờ để một mầu nhiệm đi vào đời mình. Họ đọc “Đức Chúa Giêsu chịu chết và sống lại” như một biến cố đã thuộc bài, chứ không phải là lời mời gọi bước qua cái chết của cái tôi. Họ đọc “Đức Mẹ xin vâng” như một lời đẹp, chứ không phải là thách thức cho sự kháng cự của mình trước ý Chúa. Họ đọc “xin cho nước Cha trị đến” như một công thức, chứ không phải là lời cầu cho Chúa thực sự làm chủ gia đình, công việc, thân xác, những chọn lựa, nỗi sợ và các tương quan của mình. Khi ấy, kinh nguyện không còn là đường dẫn tới biến đổi. Nó chỉ còn là bề mặt đạo đức.
Đau hơn nữa, có những người đọc kinh rất nhiều nhưng đời sống lại không đổi mấy. Vẫn nóng nảy như cũ. Vẫn cứng lòng như cũ. Vẫn thích nói xấu, vẫn thích hơn thua, vẫn sống hai mặt, vẫn đầy lo âu, vẫn thiếu tín thác, vẫn thiếu bác ái. Điều đó không có nghĩa là việc đọc kinh vô ích. Nhưng nó là dấu hiệu cho thấy có điều gì đó đang bị tắc nghẽn giữa môi miệng và trái tim, giữa lời cầu và đời sống. Bởi vì cầu nguyện thật, dù chậm, dù âm thầm, dù không luôn đem lại cảm giác rõ rệt, vẫn phải dần dần làm mềm con người. Nếu một người đọc kinh trong nhiều năm mà không hiền hơn, không thật hơn, không biết xin lỗi hơn, không biết tin hơn, không biết đặt Chúa vào giữa đời mình hơn, thì phải khiêm tốn hỏi lại: tôi đang đọc kinh hay đang thật sự cầu nguyện?
Một thực trạng rất phổ biến là nhiều người đồng hóa cầu nguyện với việc “đọc đủ”. Đọc đủ kinh sáng. Đọc đủ kinh tối. Đọc đủ chuỗi. Đọc đủ các kinh trong giờ chung. Và khi đã đủ, họ cảm thấy yên tâm rằng mình đã cầu nguyện xong. Nhưng cầu nguyện không phải là chuyện hoàn thành số lượng. Cầu nguyện là chuyện để trái tim mình gặp Chúa. Có hôm chỉ một kinh Lạy Cha rất chậm, rất ý thức, rất thật còn sâu hơn cả một tràng kinh đọc trong hấp tấp. Có hôm chỉ một lời “Lạy Chúa, con mệt lắm” thốt ra từ đáy lòng còn là cầu nguyện hơn rất nhiều âm thanh đạo đức không có sự hiện diện. Điều này không làm giảm giá trị của các kinh quen. Trái lại, nó đòi ta đọc các kinh quen bằng trái tim hơn, bằng sự thật hơn, bằng sự hiện diện hơn.
Có khi Chúa không buồn vì ta nghèo lời, nhưng buồn vì ta không còn ở lại. Người không cần ta nói nhiều cho bằng cần ta ở với Người thật. Một người cha đâu cần con mình lúc nào cũng phải nói thật hay. Điều ông cần là đứa con ấy có thật sự ngồi đó, có thật sự nhìn mình, có thật sự mở lòng không. Thiên Chúa cũng vậy. Người quý những lời kinh của Hội Thánh, nhưng Người cũng muốn những lời ấy trở thành lời của chính con tim ta. Người không chỉ nghe chữ. Người nghe linh hồn. Người không chỉ nhìn môi miệng. Người nhìn nơi sâu kín nhất của lòng người.
Vì thế, đọc kinh nhiều mà cầu nguyện ít là khi con người giữ được ngôn ngữ của đạo, nhưng đánh mất tương quan. Giữ được nhịp, nhưng đánh mất lửa. Giữ được chữ, nhưng đánh mất sự hiện diện. Và đó là một mất mát rất lớn, vì khi cầu nguyện không còn là cuộc gặp gỡ, đời sống thiêng liêng sẽ dần khô từ gốc. Nhà thờ vẫn có thể còn. Bí tích vẫn còn. Sinh hoạt vẫn còn. Nhưng không có cầu nguyện thật, linh hồn sớm muộn cũng mỏi. Bởi vì chỉ cầu nguyện mới giữ con người ở lại với Chúa như cành nho gắn với thân cây. Chỉ cầu nguyện mới làm cho đức tin không biến thành ý niệm. Chỉ cầu nguyện mới giữ cho Thiên Chúa không trở thành một khái niệm tôn giáo xa xôi, nhưng là Đấng sống thật trong từng ngày.
Có một dạng mất cầu nguyện rất tinh vi: người ta vẫn đọc kinh, nhưng không còn nói thật với Chúa. Họ chỉ lặp lại những lời có sẵn, mà không đem nỗi đau thật, cơn giận thật, nỗi sợ thật, sự yếu đuối thật, niềm vui thật, khát vọng thật của mình ra trước mặt Người. Họ đọc nhiều, nhưng không mở lòng. Họ thuộc nhiều, nhưng không đối thoại. Họ nói rất đúng, nhưng không thật. Trong khi cầu nguyện sâu bao giờ cũng có yếu tố của sự thật. Là khi con người dám ở trước Chúa không mặt nạ. Dám nói “con chán”, “con khô”, “con sợ”, “con không tha nổi”, “con đang ghen tị”, “con thấy mình trống”, “con không hiểu Chúa”, “con đang muốn chạy trốn”, “con không biết phải làm gì”. Những lời như thế, dù ít, nhiều khi lại là cầu nguyện hơn cả một chuỗi dài chữ nghĩa mà con người không đặt chính mình vào.
Điều đáng tiếc là không ít người được dạy đọc kinh, nhưng chưa được dạy cầu nguyện. Họ được trao những bản kinh, nhưng chưa được hướng dẫn làm sao để biến các lời ấy thành cuộc gặp gỡ. Họ biết phải đọc gì buổi sáng, đọc gì buổi tối, nhưng không biết thế nào là dừng lại, thinh lặng, lắng nghe, thưa chuyện với Chúa bằng đời mình, để Lời Chúa soi vào những chuyện cụ thể, đem các tương quan, các tổn thương, các quyết định, các cám dỗ của mình vào lời cầu. Thành ra đời sống cầu nguyện của họ cứ ở mãi mức phải đọc, phải giữ, phải xong, chứ chưa đi vào mức ở lại, lắng nghe, kết hiệp.
Đó là lý do vì sao có những người rất trung thành với kinh nguyện bên ngoài nhưng lại rất cô đơn thiêng liêng. Họ không cảm được Chúa gần. Không phải vì Chúa vắng. Nhưng vì họ chưa học được cách sống tương quan thật với Người. Họ đọc về Chúa nhiều hơn là sống với Chúa. Họ nói với Chúa bằng công thức nhiều hơn bằng lòng mình. Họ giữ giờ kinh, nhưng chưa thực sự đặt đời mình vào trong giờ ấy.
Tuy nhiên, chương này không viết để làm người ta bỏ kinh đọc. Ngược lại. Nó mời gọi trở về với kinh đọc theo cách sâu hơn. Vì chính những lời kinh quen có thể trở thành con đường rất đẹp để vào cầu nguyện, nếu ta học lại cách đọc chậm hơn, ý thức hơn, chân thành hơn. Kinh Lạy Cha không chỉ là bài phải đọc, mà là trường học của tâm hồn người con. Kinh Kính Mừng không chỉ là lời chào Đức Mẹ, mà là lời đưa ta vào trường học của sự xin vâng. Kinh Tin Kính không chỉ là bản tóm lược giáo lý, mà là hành động trao trí óc và trái tim cho những mầu nhiệm vượt hơn mình. Chuỗi Mân Côi không chỉ là lặp lại, mà là cách để đời Chúa Giêsu đi vào dòng đời của ta qua ánh mắt của Mẹ. Nếu đọc như thế, kinh nguyện sẽ không nghèo. Nó sẽ sống.
Muốn vậy, trước hết phải học lại sự chậm. Không phải chậm như kỹ thuật, mà như một thái độ nội tâm. Đọc không phải để hết thật nhanh, mà để một lời nào đó có thể dừng lại trong lòng. Không phải câu nào cũng cần suy rất dài, nhưng ít nhất phải có ý thức: tôi đang ở trước mặt Chúa. Tôi không chỉ phát âm. Tôi đang thưa. Tôi đang xin. Tôi đang phó thác. Tôi đang nhìn lên Cha. Tôi đang đi với Mẹ. Tôi đang để linh hồn mình cất tiếng.
Tiếp theo là phải học lại sự hiện diện. Trước khi đọc một kinh, hãy dừng lại một chút. Làm dấu chậm. Nhìn vào Chúa. Thở một hơi sâu. Ý thức rằng Ngài đang ở đây. Chỉ một khoảnh khắc như thế thôi cũng có thể đổi hẳn phẩm chất của giờ kinh. Bởi vì cầu nguyện không bắt đầu khi miệng nói, mà bắt đầu khi lòng biết mình đang đứng trước mặt Ai.
Rồi phải học đưa đời mình vào lời kinh. Khi đọc “xin cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày”, hãy nhớ tới nỗi lo hiện tại của mình. Khi đọc “xin tha nợ chúng con”, hãy nghĩ đến người mình chưa tha nổi. Khi đọc “xin chớ để chúng con sa chước cám dỗ”, hãy gọi tên cơn cám dỗ thật của mình. Khi lần chuỗi mầu nhiệm Năm Sự Thương, hãy đem vào đó chính vết thương của đời mình. Khi đọc lời xin vâng với Đức Mẹ, hãy đặt vào đó điều mình đang kháng cự ý Chúa nhất. Làm như vậy, kinh nguyện sẽ không còn trôi trên bề mặt. Nó bắt đầu đi vào máu.
Cũng cần phục hồi những khoảng thinh lặng trong giờ kinh. Nhiều người sợ thinh lặng nên cứ để lời chạy liên tục. Nhưng đôi khi chính sự thinh lặng mới là nơi cầu nguyện chín. Sau một đoạn Tin Mừng, sau một chục kinh, sau một lời nguyện, nếu có một khoảng dừng ngắn để lòng lắng xuống, Chúa có cơ hội nói. Không phải lúc nào ta cũng nghe ra rõ ràng. Nhưng linh hồn sẽ bắt đầu học ở lại. Cầu nguyện không chỉ là nói với Chúa. Cầu nguyện còn là để Chúa nhìn mình, chạm mình, sửa mình, yêu mình trong thinh lặng.
Một điều nữa rất quan trọng là phải chấp nhận rằng có những mùa cầu nguyện khô. Khi ấy, đừng bỏ kinh đọc, nhưng cũng đừng tự dối mình rằng cứ đọc xong là đủ. Hãy đọc trong nghèo khó. Hãy nói thật với Chúa rằng lòng con khô. Hãy xin Người kéo trái tim mình về lại. Hãy chấp nhận ở lại dù không có cảm giác. Bởi vì cầu nguyện thật không chỉ được đo bằng cảm xúc. Nó còn được đo bằng tình yêu trung tín. Một người ngồi trước Chúa trong khô khan nhưng vẫn ở lại có khi đang cầu nguyện sâu hơn một người đầy cảm xúc mà không có rễ.
Sau cùng, phải nhớ rằng hoa trái của cầu nguyện không nằm trước hết ở việc mình thấy gì trong giờ kinh, mà ở việc mình sống khác đi sau giờ kinh. Nếu cầu nguyện thật, con người sẽ dần mềm hơn. Hiền hơn. Thành thật hơn. Ít dựa vào sức riêng hơn. Biết phó thác hơn. Biết nghe hơn. Biết chịu đựng hơn. Biết quay về nhanh hơn khi sa ngã. Biết nhìn người khác bằng ánh mắt thương hơn. Nếu giờ kinh không đưa ta đến những hoa trái ấy, thì phải khiêm tốn xin Chúa dạy mình cầu nguyện lại từ đầu.
Có lẽ lời cầu rất cần cho thời này là: “Lạy Chúa, xin cứu con khỏi việc chỉ đọc kinh mà không thật sự cầu nguyện. Xin kéo trái tim con trở lại. Xin đừng để môi con còn chạy mà lòng con đã bỏ đi nơi khác. Xin cho mỗi lời kinh quen trở thành một cánh cửa mở vào tương quan thật với Ngài. Xin dạy con không chỉ nói đúng, mà sống thật. Không chỉ giữ giờ kinh, mà ở lại với Chúa. Không chỉ có âm thanh đạo đức, mà có một trái tim biết thờ lạy, biết tín thác, biết yêu và biết lắng nghe.”
Khi lời cầu ấy thành thật, có thể ta vẫn đọc những kinh cũ, vẫn dùng những lời rất quen, vẫn giữ những nề nếp đạo đức đơn sơ như bao năm qua. Nhưng từ đó, mọi sự sẽ bắt đầu khác. Vì lúc ấy, điều quan trọng nhất đã trở lại: trái tim không còn bỏ đi. Nó bắt đầu ở lại với Chúa. Và khi trái tim ở lại, ngay cả một lời kinh rất ngắn cũng có thể trở thành lửa.
CHƯƠNG 9: NHIỆT THÀNH VIỆC ĐẠO NHƯNG THIẾU BÁC ÁI – KHI NGƯỜI TA Ở GẦN NHÀ THỜ MÀ LẠI XA ANH EM
Có một nghịch lý đau đớn trong đời sống đức tin mà hầu như thời nào cũng có, nhưng ở thời hôm nay lại hiện ra dưới nhiều hình thức rất rõ: người ta có thể rất nhiệt thành với việc đạo, nhưng lại thiếu bác ái trong cách sống với người khác. Có thể rất đều đặn đi lễ, rất hăng hái sinh hoạt, rất siêng năng tham gia các đoàn thể, rất quảng đại phục vụ nhà thờ, rất có mặt trong các dịp phụng vụ, rất sốt sắng với các việc thiêng liêng, nhưng khi bước vào các tương quan hằng ngày lại dễ cứng cỏi, dễ cay nghiệt, dễ xét đoán, dễ loại trừ, dễ hơn thua, dễ nói xấu, dễ lạnh lùng trước nỗi đau của người khác. Đây là một bi kịch lớn, vì nó chạm vào chính cốt lõi của Tin Mừng. Người ta có thể ở gần nhà thờ, nhưng lại xa anh em. Có thể quen với bàn thờ, nhưng lại không để bàn thờ ấy dạy mình biết bẻ ra cho người khác. Có thể yêu những điều thuộc về Chúa, nhưng lại chưa thật sự yêu con người là hình ảnh của Chúa.
Nếu chỉ nhìn bên ngoài, kiểu người này nhiều khi còn được coi là rất có đạo. Họ hiện diện thường xuyên trong không gian đạo đức. Họ biết việc nhà thờ. Họ có trách nhiệm với giáo xứ. Họ hiểu nề nếp. Họ có thể là những người không thể thiếu trong nhiều công việc. Và quả thật, phải công bằng mà nhìn nhận rằng nơi họ có rất nhiều điều đáng quý: sự quảng đại, lòng trung thành, ý thức trách nhiệm, sự hy sinh thời gian, công sức, có khi cả tiền bạc để phục vụ cộng đoàn. Không ai được phép phủ nhận những điều đó. Nhưng chính vì có nhiều điểm tốt như vậy, nên nguy cơ lại càng tinh vi hơn: con người rất dễ nghĩ rằng chỉ cần mình siêng việc đạo là đủ để chứng minh đức tin của mình đang ổn, trong khi điều khó nhất lại bị bỏ quên, đó là lòng bác ái.
Mà nếu không có bác ái, mọi nhiệt thành tôn giáo đều đứng trước một câu hỏi rất nặng. Vì Chúa Giêsu không dạy rằng người ta sẽ nhận biết anh em là môn đệ Thầy nhờ số giờ sinh hoạt, số việc phục vụ, số lần xuất hiện trong nhà thờ, hay số hình thức đạo đức anh em giữ được. Dấu chỉ rõ nhất của người môn đệ vẫn là tình yêu. Không phải thứ tình cảm dễ chịu, càng không phải thứ đạo đức mềm yếu không dám nói sự thật, nhưng là một tình yêu có khả năng tôn trọng, cảm thông, tha thứ, phục vụ, chịu đựng, không lấy mình làm trung tâm, không dùng việc đạo để nuôi cái tôi, không lấy danh nghĩa yêu Chúa để biện minh cho sự thiếu yêu người.
Đây là chỗ rất đau, vì nhiều khi người ta ở rất gần nhà thờ nhưng lại xa anh em theo những cách rất kín. Không nhất thiết là họ ghét ai ra mặt. Cũng không nhất thiết là họ làm điều ác lớn lao. Nhưng họ có thể mang trong mình một kiểu lạnh lùng thiêng liêng. Họ không có nhiều chỗ cho người yếu đuối. Không có nhiều kiên nhẫn với người chậm chạp. Không có nhiều lòng thương với người lỗi phạm. Họ dễ bực bội với những ai không như mình. Dễ khó chịu với những ai phục vụ vụng hơn. Dễ phán xét những người ít sinh hoạt hơn. Dễ gắn nhãn cho người khác là nguội lạnh, là thế gian, là không có tinh thần, là không xứng, là rắc rối. Họ có thể nói rất đúng về nguyên tắc, nhưng thiếu sự dịu dàng của Tin Mừng. Có thể bảo vệ điều đúng, nhưng không mang khuôn mặt của lòng thương xót.
Có những người rất sốt sắng đọc kinh, nhưng nói về người khác với sự khinh miệt. Có những người rất yêu thích phụng vụ, nhưng lại thiếu nhẫn nại với người làm sai một chút. Có những người phục vụ giáo xứ nhiều năm, nhưng luôn mang trong lòng những danh sách vô hình: ai là người mình thích, ai là người mình không ưa, ai là phe mình, ai là người không nên được tham gia, ai phải bị để ý, ai đáng bị nhắc khéo, ai “không có tinh thần bằng mình”. Có những người hết lòng với nhà thờ, nhưng ngay trong nhà mình lại thiếu bác ái với vợ chồng, con cái, cha mẹ già, anh chị em, hàng xóm. Điều đó cho thấy một đứt gãy rất lớn: việc đạo chưa đi vào trái tim theo cách đủ để biến con người thành quà tặng cho tha nhân.
Thực ra, thiếu bác ái nơi người nhiệt thành việc đạo không phải là chuyện lạ. Nó có một logic rất âm thầm. Càng dấn thân nhiều, con người càng dễ sinh cảm giác mình có công. Càng phục vụ nhiều, càng dễ thấy mình quan trọng. Càng hy sinh nhiều, càng dễ nghĩ mình có quyền đòi hỏi người khác phải giống mình, hiểu mình, làm đúng theo mình. Từ đó, bác ái bắt đầu bị ăn mòn bởi cái tôi thiêng liêng. Người ta không còn phục vụ chỉ vì yêu Chúa và yêu anh em, mà còn để khẳng định chỗ đứng của mình, bảo vệ ảnh hưởng của mình, giữ vai trò của mình, duy trì hình ảnh của mình là người nhiệt thành, người có trách nhiệm, người không thể thiếu. Khi cái tôi chen vào, việc đạo vẫn còn, nhưng bác ái bắt đầu vơi.
Có một dạng kiêu ngạo rất dễ ẩn trong người đạo đức: kiêu ngạo vì mình làm việc tốt. Đây là dạng kiêu ngạo khó nhận ra hơn nhiều thứ kiêu ngạo đời thường. Bởi vì nó đội lốt phục vụ. Nó có thể nói những lời rất đúng. Có thể ở trong khung cảnh rất thánh. Có thể gắn với những việc rất đẹp. Nhưng bên trong, con người ấy ngày càng khó chịu khi người khác không ghi nhận mình. Ngày càng nhạy cảm khi ý mình không được theo. Ngày càng dễ tổn thương khi vai trò mình bị giảm. Ngày càng ít vui khi người khác làm tốt. Ngày càng khó để phục vụ trong âm thầm. Và điều đáng buồn là nhiều khi chính họ không nhận ra rằng bác ái của mình đang bị cái tôi nhiễm độc.
Khi người ta ở gần nhà thờ mà lại xa anh em, một trong những dấu hiệu rõ nhất là cách họ nói. Có những người dùng rất nhiều ngôn ngữ đạo đức, nhưng lời nói lại thiếu tình người. Họ có thể nói về Chúa, về Hội Thánh, về hy sinh, về thánh thiện, nhưng khi nói về người khác thì đầy mỉa mai, chua chát, phê phán, khắc nghiệt. Họ rất nhanh trong việc thấy lỗi của tha nhân, nhưng rất chậm trong việc thấy giới hạn của mình. Họ dễ kể công mình, dễ kể lỗi người khác. Dễ nhắc đến những hy sinh mình đã làm, nhưng ít nhắc tới những lần mình đã làm đau ai. Có khi họ không nói điều sai, nhưng nói trong một giọng không có tình thương. Mà nói đúng không thôi thì chưa đủ. Tin Mừng không chỉ đòi đúng, mà đòi đúng trong bác ái.
Nhiều cộng đoàn bị thương âm thầm không phải vì thiếu sinh hoạt, mà vì thiếu bác ái giữa những người sinh hoạt. Nhà thờ vẫn đông, các ban ngành vẫn đủ, các việc vẫn chạy, lễ lạy vẫn diễn ra tốt, nhưng đằng sau đó là những va chạm, những so đo, những âm ỉ, những hiểu lầm không được chữa, những vết thương không được gọi tên, những cuộc chiến lạnh giữa những người cùng phục vụ. Có khi người ngoài nhìn vào thấy cộng đoàn rất mạnh, nhưng người bên trong thì mệt vì bầu khí thiếu hiền lành. Có những người trẻ từng muốn dấn thân, nhưng sau một thời gian lại rút lui không phải vì ghét việc Chúa, mà vì bị tổn thương bởi cách người có đạo đối xử với nhau. Có những người yếu đuối muốn quay lại nhà thờ, nhưng rồi không tìm được chỗ đứng vì cảm thấy mình bị nhìn bằng ánh mắt xét đoán hơn là đón nhận. Đây là một mất mát rất lớn, vì khi bác ái bị hao mòn, cộng đoàn vẫn còn khung, nhưng mất hơi ấm.
Có lẽ điều làm đau lòng Chúa hơn cả không phải là sự yếu đuối đơn thuần, nhưng là khi những người nhân danh yêu Chúa lại không học được cách yêu nhau. Một người tội lỗi nhưng biết thương xót nhiều khi còn gần Nước Trời hơn một người rất đạo đức nhưng cứng lòng. Một người ít nói về Chúa nhưng đối xử tử tế, kiên nhẫn, chân thành, biết cúi xuống trước nỗi đau của người khác, nhiều khi lại phản chiếu Tin Mừng rõ hơn một người luôn ở trong không gian đạo đức mà thiếu dịu dàng. Điều này không nhằm hạ thấp việc đạo, nhưng để nói rằng việc đạo chỉ thật khi nó dẫn đến bác ái. Nếu không, nó có nguy cơ biến thành một hệ thống tự nuôi mình mà không sinh ra trái ngọt của Nước Trời.
Người ta có thể rất gần bàn thờ, nhưng nếu không bước xuống với một trái tim biết bẻ ra cho người khác, thì sự gần ấy vẫn chưa thành sự sống. Thánh Thể không chỉ được đặt trên bàn thờ để ta thờ lạy. Thánh Thể còn dạy ta trở nên tấm bánh cho anh em. Một người rước lễ mỗi ngày mà vẫn cay nghiệt, vẫn độc đoán, vẫn coi thường người khác, vẫn thiếu lòng thương với người yếu, thì phải run lên mà tự hỏi: tôi đang đón nhận Chúa theo cách nào? Có phải tôi chỉ đón Người về mặt bí tích mà không để Người bẻ cái tôi của tôi, làm mềm lòng tôi, mở tay tôi, sửa mắt nhìn của tôi?
Thực ra, thiếu bác ái không chỉ nằm ở những điều to. Nhiều khi nó nằm trong những chi tiết rất nhỏ, nhưng lặp đi lặp lại đến mức tạo thành cả một kiểu sống. Không chào hỏi người mình không thích. Không muốn ngồi chung với người khó chịu. Nói lời đụng chạm rồi bảo “tôi nói thật thôi”. Phê bình một người sau lưng rồi tự cho là mình đang bảo vệ cộng đoàn. Chỉ ưu ái những ai hợp mình. Tỏ ra khó chịu với người mới. Không có lòng kiên nhẫn với người ít khả năng. Không biết đón nhận những khác biệt về tính tình, tuổi tác, xuất thân, trình độ. Không chịu nổi việc người khác được tín nhiệm. Không muốn nhường chỗ. Không vui khi người khác tiến lên. Những điều này không ồn ào như những tội lớn, nhưng chúng làm lạnh cộng đoàn và làm nghèo linh hồn rất nhiều.
Có một dạng thiếu bác ái nữa rất phổ biến nơi những người nhiệt thành việc đạo: đó là chỉ yêu người khác khi họ “đúng chuẩn” của mình. Họ có thể rất tốt với người ngoan, người hợp tác, người có tinh thần, người biết điều, người làm đúng, người đứng về phía mình. Nhưng với người chậm chạp, người khó tính, người vấp ngã, người có quá khứ không đẹp, người khác mình, người đang ở trong vùng tối, thì họ thiếu hẳn sự dịu dàng. Điều đó cho thấy bác ái của họ vẫn còn mang tính chọn lọc. Mà tình yêu của Đức Kitô không dừng ở đó. Chúa không chỉ yêu những ai dễ yêu. Người không chỉ ôm những ai sạch sẽ. Người đi tìm con chiên lạc, ngồi với người tội lỗi, chạm tới người bị loại trừ, kiên nhẫn với người chậm hiểu, khóc với người đau khổ, sửa dạy nhưng không nghiền nát. Nếu việc đạo không làm cho ta giống Chúa ở chỗ này, thì nó vẫn còn thiếu điều quan trọng nhất.
Nói đến đây, có lẽ phải thành thật rằng nhiều người trong chúng ta đã từng rơi vào tình trạng ấy mà không biết. Đã từng nghĩ rằng mình yêu Chúa nhiều vì mình lo việc nhà Chúa rất kỹ, trong khi lại không đủ hiền với một người thân. Đã từng tưởng rằng mình sốt sắng vì không bỏ sinh hoạt nào, trong khi lại thiếu kiên nhẫn với một người anh em chậm chạp. Đã từng tin rằng mình đang bảo vệ điều đúng, trong khi cách mình làm lại làm người khác bị tổn thương sâu. Đã từng nhiệt thành, nhưng là nhiệt thành pha quá nhiều cái tôi. Đã từng phục vụ, nhưng phục vụ trong một tinh thần dễ tự ái, dễ phán xét, dễ mỏi vì mình chưa thật sự đi từ tình yêu.
Đây là một chương rất cần được đọc bằng sự khiêm nhường. Không phải để nhìn người khác. Không phải để thấy ai đó trong giáo xứ mình. Nhưng để nhìn lại chính mình. Tôi có đang ở gần nhà thờ mà xa anh em không? Tôi có siêng việc Chúa mà khó sống với người chung quanh không? Tôi có thích phục vụ, nhưng chỉ trong những việc mình được thấy, được biết, được công nhận không? Tôi có lòng thương với người yếu không? Tôi có biết nhịn trước khi nói một lời làm đau không? Tôi có biết vui khi người khác được nâng lên không? Tôi có đủ dịu để người tổn thương dám đến gần mình không? Tôi có dùng sự nhiệt thành của mình để xây cộng đoàn, hay vô tình làm cộng đoàn ngột ngạt hơn?
Nếu trả lời thật, nhiều khi ta sẽ đau. Nhưng nỗi đau ấy là cần. Vì chỉ khi thấy mình thiếu bác ái, con người mới bắt đầu khát tình yêu thật. Và chỉ khi khát như vậy, việc đạo mới có cơ hội được thanh luyện. Chúa không muốn lấy đi lòng nhiệt thành của ta. Chúa muốn tinh luyện nó. Không muốn dập tắt sự dấn thân. Người muốn làm cho nó mềm lại trong bác ái. Không muốn ta bớt yêu việc nhà Chúa. Người muốn ta yêu anh em bằng chính tình yêu mình đang dâng lên Chúa.
Làm sao để chữa lành tình trạng này?
Trước hết, phải nhớ lại rằng trung tâm của mọi việc đạo là Đức Kitô chịu đóng đinh, chứ không phải cái tôi đạo đức của tôi. Nếu tôi phục vụ mà càng ngày càng khó chịu, càng tự ái, càng khinh người, càng cứng, thì phải dừng lại và quay về chân Thập Giá. Vì ở đó, Chúa không cho tôi lý do để tự tôn. Người bẻ tôi ra. Người nhắc tôi rằng tôi cũng sống nhờ lòng thương xót. Tôi cũng yếu, cũng giới hạn, cũng đã được tha thứ vô số lần. Ai sống gần Thập Giá thật sẽ khó kiêu ngạo lâu. Ai nhớ mình đã được thương xót sẽ khó khắc nghiệt mãi với anh em.
Tiếp đến, phải học lại việc nhìn người khác bằng ánh mắt của Chúa hơn là bằng tiêu chuẩn hiệu quả hay tiêu chuẩn hợp ý mình. Người chậm chạp vẫn là con Chúa. Người khó tính vẫn là người cần được yêu. Người sa ngã vẫn có thể là người Chúa đang tìm. Người mới đến còn vụng về vẫn có phẩm giá. Người không giỏi việc đạo bằng mình không vì thế mà kém giá trị hơn. Khi một cộng đoàn biết nhìn nhau như thế, bác ái bắt đầu có chỗ thở. Còn khi mọi người chỉ nhìn nhau theo lăng kính hữu dụng, hợp ý, đúng gu, làm vừa mắt, thì cộng đoàn rất nhanh sẽ trở thành một nơi có tổ chức nhưng thiếu tình huynh đệ.
Rồi phải học giữ miệng. Nhiều thiếu bác ái bắt đầu từ lời nói. Một cộng đoàn sẽ khác đi rất nhiều nếu mỗi người tập ngưng một lời mỉa mai, ngưng một câu nói xấu, ngưng một kiểu kể lại chuyện người khác với giọng khinh chê, ngưng một nhận xét không cần thiết làm ai đó bị thương. Có những người cầu nguyện rất lâu nhưng không canh cái miệng của mình. Điều đó làm mọi việc đạo dễ bị chảy mất sức sống. Một lời nói có bác ái không phải là lời nói giả tạo hay né sự thật, mà là lời nói biết chọn cách, chọn lúc, chọn giọng, chọn mục đích để xây hơn là phá.
Phải học phục vụ trong âm thầm hơn. Cái tôi thiêng liêng thường lớn lên khi con người quá quen được thấy mình đang làm gì cho Chúa. Nhưng những việc âm thầm, những hy sinh không ai biết, những lần nhường chỗ, những quyết định lùi lại, những việc làm không cần ghi nhận, lại là trường học rất mạnh của bác ái. Không phải ai cũng được gọi rời vị trí mình. Nhưng ai cũng được gọi thanh luyện động lực của mình. Tôi làm vì yêu Chúa và yêu anh em, hay vì tôi cần mình được hiện diện ở đó?
Cũng cần học đón nhận sự khác biệt. Bác ái không nở mạnh trong nơi mọi người giống hệt nhau, mà nở mạnh khi con người khác nhau mà vẫn chọn yêu nhau. Trong giáo xứ, trong hội đoàn, trong gia đình, luôn có người nhanh kẻ chậm, người khéo kẻ vụng, người nhạy kẻ thô, người nhiều khả năng kẻ ít khả năng, người trẻ người già, người nhiều học người ít học. Nếu không có bác ái, những khác biệt ấy sẽ thành lý do để khó chịu. Nhưng nếu có bác ái, chúng sẽ thành cơ hội để tập mang lấy nhau.
Và cuối cùng, phải quay lại với câu hỏi nền tảng: việc đạo của tôi có đang làm tôi giống Chúa hơn không? Nếu chưa, thì tôi cần bắt đầu lại. Không phải bỏ việc đạo, nhưng đi sâu hơn. Không phải bớt phục vụ, nhưng phục vụ bằng một trái tim đã được bẻ ra. Không phải lùi khỏi nhà thờ, nhưng mang theo khỏi nhà thờ một tinh thần dịu hơn, thương hơn, khiêm hơn, biết cúi xuống hơn.
Vì thật ra, thước đo cuối cùng của đức tin không nằm ở việc ta ở nhà thờ bao lâu, mà ở việc ta mang Chúa từ nhà thờ vào các tương quan thế nào. Một người gần bàn thờ mà xa anh em thì vẫn còn đi dang dở. Một người nhiệt thành việc đạo mà thiếu bác ái thì vẫn còn lệch ở điều cốt lõi. Một người yêu Chúa thật sẽ dần học yêu người khác, không phải bằng cảm hứng nhất thời, mà bằng những quyết định rất cụ thể: bớt phán xét, bớt giành phần, bớt kể công, bớt cay nghiệt, bớt loại trừ, và tập nhìn người khác bằng lòng thương xót như chính mình đã được nhìn bằng lòng thương xót.
Có lẽ lời cầu rất cần cho chương này là: “Lạy Chúa, xin cứu con khỏi thứ đạo đức không có tình người. Xin đừng để con ở gần nhà Chúa mà lòng lại xa anh em. Xin đừng để con yêu việc đạo mà quên yêu người. Xin đừng để sự nhiệt thành của con làm lớn cái tôi, nhưng làm lớn lòng thương. Xin cho mỗi lần con đứng trước bàn thờ là một lần con học biết bẻ mình ra cho tha nhân. Xin cho con đừng chỉ là người siêng việc Chúa, nhưng là người mang được trái tim của Chúa.”
Khi lời cầu ấy thành thật, việc đạo sẽ không còn chỉ là hoạt động. Nó sẽ trở thành con đường để con người được biến đổi thành hiền hơn, thật hơn, nhỏ lại hơn, và biết yêu hơn. Và chỉ khi ấy, việc ở gần nhà thờ mới thật sự đưa ta đến gần anh em.



