Góc tư vấn

SUY TƯ THẦN HỌC VỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO: TỪ CÔNG CỤ CỦA CON NGƯỜI ĐẾN MẦU NHIỆM CỦA ĐẤNG TẠO HÓA – Lm. Anmai, CSsR

SUY TƯ THẦN HỌC VỀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO: TỪ CÔNG CỤ CỦA CON NGƯỜI ĐẾN MẦU NHIỆM CỦA ĐẤNG TẠO HÓA

Trong dòng chảy bất tận của lịch sử nhân loại, con người – với tư cách là hình ảnh sống động của Thiên Chúa – luôn mang trong mình một khát vọng mãnh liệt: khát vọng vươn lên, khám phá và kiến tạo. Từ thuở hồng hoang, khi Chúa trao phó cho con người sứ mạng quản cai trái đất (x. St 1,28), chúng ta đã không ngừng nỗ lực để thấu hiểu vũ trụ bao la và sáng tạo ra những công cụ nhằm cải thiện đời sống, phục vụ cho lợi ích chung của nhân loại. Hồng ân lý trí và tự do mà Đấng Tạo Hóa ban tặng không chỉ là những món quà thiêng liêng, mà còn là động lực thúc đẩy con người vượt qua giới hạn của chính mình. Qua các thời kỳ, từ việc chế tạo công cụ đá thô sơ đến những phát minh vĩ đại như máy in, động cơ hơi nước hay điện năng, con người đã chứng minh rằng mình là người đồng sáng tạo với Thiên Chúa, sử dụng trí khôn để biến đổi thế giới vật chất thành nơi cư ngụ tốt đẹp hơn.

Ngày nay, chúng ta đang đứng trước một bước ngoặt vĩ đại chưa từng có trong lịch sử khoa học kỹ thuật – một bước ngoặt mà có lẽ chỉ có thể so sánh với cuộc Cách mạng Công nghiệp hay sự ra đời của internet. Đó chính là sự trỗi dậy của Trí tuệ Nhân tạo (AI), một thực tại mới mẻ, đầy tiềm năng nhưng cũng chứa đựng không ít thách thức và rủi ro. AI không phải là một sản phẩm ngẫu nhiên của thời đại hiện đại, mà là kết quả của một hành trình dài dặc, nơi trí tuệ con người đã thai nghén và sinh hạ ra những ý tưởng vượt trội, hội tụ từ đa dạng các lĩnh vực tri thức như toán học, triết học, tâm lý học và kỹ thuật. Để hiểu thấu đáo về hiện tượng này dưới ánh sáng của đức tin Công giáo và nhân học Kitô giáo, chúng ta cần một cái nhìn sâu sắc, toàn diện: đi từ những định nghĩa sơ khởi, qua lịch sử phát triển, đến những tác động sâu xa lên phẩm giá, ơn gọi và sứ mạng của con người trong kế hoạch của Thiên Chúa.

LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ ĐỊNH NGHĨA CỦA TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

Khái niệm về trí thông minh trong AI không phải là một sự kiện bùng phát đột ngột, mà là kết quả của một tiến trình phát triển tư duy kéo dài qua nhiều thế kỷ. Từ thời cổ đại, con người đã mơ mộng về việc tạo ra những cỗ máy có khả năng suy nghĩ và hành động như chính mình. Chẳng hạn, trong thần thoại Hy Lạp, chúng ta thấy hình ảnh của Hephaestus – vị thần thợ rèn – tạo ra những người máy tự động phục vụ các vị thần. Hay trong triết học cổ đại, Aristotle đã bàn luận về các khái niệm logic và suy luận, đặt nền móng cho việc mô phỏng tư duy con người. Đến thời Trung cổ, các nhà triết học như Thomas Aquinas đã khám phá sâu sắc về bản chất của trí tuệ con người, coi đó là một phần của linh hồn bất tử, được Thiên Chúa ban tặng để con người nhận biết chân lý và hướng tới sự thiện hảo.

Tuy nhiên, phải đợi đến thế kỷ 20, nhân loại mới chứng kiến một thời điểm mang tính “khai sinh” thực sự cho AI. Đó là vào mùa hè năm 1956, một dấu mốc quan trọng không thể phai mờ trong lịch sử khoa học. Tại Đại học Dartmouth ở New Hampshire, Mỹ, nhà khoa học máy tính John McCarthy – một trí tuệ xuất chúng – đã cùng với các đồng nghiệp ưu tú như Marvin Minsky, Nathaniel Rochester và Claude Shannon tổ chức một hội nghị chuyên đề kéo dài hai tháng. Hội nghị này không chỉ là một cuộc họp mặt thông thường, mà là một cuộc cách mạng tư tưởng, nơi các nhà khoa học từ các lĩnh vực khác nhau đã quy tụ để thảo luận về khả năng tạo ra máy móc thông minh. Chính tại đây, thuật ngữ “Trí tuệ Nhân tạo” (Artificial Intelligence) lần đầu tiên được định hình và sử dụng một cách chính thức, đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.

Trong bối cảnh của hội nghị lịch sử ấy, các nhà khoa học đã đặt ra một định nghĩa mang tính nền tảng: trí tuệ nhân tạo là việc “phát triển một cỗ máy có khả năng thực hiện bất kỳ hành vi nào mà nếu một con người thực hiện, chúng ta sẽ coi đó là thông minh”. Định nghĩa này, được lấy cảm hứng từ Alan Turing – cha đẻ của khoa học máy tính – không chỉ là một khái niệm kỹ thuật thuần túy, mà dưới lăng kính triết học và thần học, nó thể hiện khát vọng sâu xa của con người muốn mô phỏng lại chính mình, muốn tạo ra một “bản sao” của các quy trình tư duy mà Thiên Chúa đã ban tặng riêng cho loài người. Hội nghị Dartmouth chính là sự khởi đầu của một chương trình nghiên cứu đầy tham vọng, nhằm mục đích khiến cho máy móc có thể thực hiện các tác vụ vốn dĩ thường liên quan chặt chẽ đến tâm trí con người, chẳng hạn như chơi cờ, giải toán phức tạp hay nhận diện giọng nói.

Từ hạt giống được gieo vào năm 1956 ấy, cánh đồng nghiên cứu AI đã chứng kiến những bước tiến nhanh chóng đến kinh ngạc, tựa như sự bùng nổ của tri thức nhân loại trong thời đại mới. Những năm 1960 và 1970 chứng kiến sự ra đời của các chương trình AI đầu tiên, như ELIZA – một chatbot mô phỏng cuộc trò chuyện với bác sĩ tâm lý – hay SHRDLU, hệ thống có khả năng hiểu và thực hiện lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên. Tuy nhiên, lĩnh vực này cũng trải qua những “mùa đông AI” – những giai đoạn suy thoái do hạn chế về công nghệ và kinh phí. Đến những năm 1990 và đầu thế kỷ 21, với sự tiến bộ của máy tính và dữ liệu lớn (big data), AI đã bùng nổ trở lại, dẫn đến sự ra đời của các hệ thống phức tạp có khả năng đảm nhận những nhiệm vụ vô cùng khắt khe mà trước đây tưởng chừng chỉ có bộ óc con người mới có thể xử lý.

PHÂN LOẠI VÀ CÁCH HOẠT ĐỘNG CỦA AI: TỪ AI YẾU ĐẾN GIẤC MƠ AGI

Khi phân tích sâu hơn về AI ngày nay, chúng ta nhận thấy rằng phần lớn các hệ thống hiện hành được gọi là “AI yếu” hay “AI hẹp” (Narrow AI). Thuật ngữ này không mang ý nghĩa hạ thấp giá trị của chúng, mà chỉ để nhấn mạnh rằng chúng được thiết kế chuyên biệt cho các tác vụ hạn chế và cụ thể, không có khả năng suy nghĩ tổng quát như con người. Chúng ta có thể thấy sự hiện diện của AI yếu ở khắp mọi nơi trong đời sống hiện đại, từ những ứng dụng đơn giản đến phức tạp. Ví dụ, trong lĩnh vực dịch thuật, các công cụ như Google Translate sử dụng AI để dịch ngôn ngữ một cách trôi chảy, giúp kết nối các nền văn hóa khác nhau và lan tỏa Lời Chúa đến muôn dân (x. Mt 28,19). Trong dự báo thời tiết, AI phân tích dữ liệu khí tượng để dự đoán đường đi của bão, giúp con người phòng tránh thiên tai và bảo vệ sự sống – một sứ mạng mà Chúa giao phó cho chúng ta như những người quản lý tốt lành.

Hơn nữa, AI hẹp còn xuất hiện trong việc phân loại hàng triệu hình ảnh trên mạng xã hội, trả lời các câu hỏi phức tạp của người dùng qua trợ lý ảo như Siri hay Alexa, hay thậm chí tạo ra những tác phẩm nghệ thuật theo yêu cầu qua các công cụ như DALL-E. Trong y tế, AI hỗ trợ chẩn đoán bệnh qua phân tích hình ảnh X-quang hoặc MRI, giúp phát hiện ung thư sớm hơn, cứu sống hàng triệu người – một minh chứng cho việc sử dụng trí tuệ để phục vụ sự sống, như Chúa Giêsu đã chữa lành bệnh nhân (x. Mt 9,35). Trong nông nghiệp, AI tối ưu hóa tưới tiêu và dự đoán mùa màng, góp phần giảm đói nghèo và thực hiện lời kêu gọi chăm sóc người nghèo của Giáo hội.

Mặc dù tất cả những ứng dụng này đều nằm trong phạm vi nghiên cứu của AI, nhưng khái niệm về “trí thông minh” vẫn còn là một chủ đề gây tranh luận sôi nổi, với nhiều định nghĩa khác nhau từ các nhà triết học, khoa học gia và thần học gia. Điều đáng chú ý là hầu hết các hệ thống AI hiện đại, đặc biệt là những hệ thống dựa trên nền tảng học máy (machine learning), lại tập trung vào suy luận thống kê hơn là suy luận logic theo kiểu truyền thống của triết học Aristotle hay Aquinas. Thay vì “hiểu” vấn đề theo cách con người thấu cảm, suy tư và liên kết với kinh nghiệm sống, AI hoạt động bằng cách phân tích các tập dữ liệu khổng lồ – những “đại dương dữ liệu” mà con người tạo ra qua mạng internet, cảm biến và thiết bị di động. Từ việc nhận diện các mẫu hình (patterns) trong dữ liệu, AI có thể “dự đoán” tác động của chúng và đề xuất các cách hành động mới, từ đó bắt chước các quá trình nhận thức cần thiết cho khả năng giải quyết vấn đề của con người.

Sự kỳ diệu này có thể thực hiện được là nhờ vào những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ máy tính. Chẳng hạn, mạng nơ-ron nhân tạo (neural networks) mô phỏng cấu trúc não bộ con người, với hàng triệu “nơ-ron” kết nối để xử lý thông tin. Các thuật toán học máy không giám sát (unsupervised learning) cho phép AI tự học từ dữ liệu mà không cần hướng dẫn con người, trong khi học sâu (deep learning) sử dụng nhiều lớp mạng để xử lý dữ liệu phức tạp như hình ảnh hoặc giọng nói. Kết hợp với những đổi mới mạnh mẽ trong phần cứng, như các bộ xử lý đồ họa (GPU) chuyên dụng từ NVIDIA hay các chip AI từ Google, AI đã đạt đến mức độ hiệu suất đáng kinh ngạc. Dưới cái nhìn của thần học, đây là minh chứng sống động cho quyền năng quản trị mà Thiên Chúa trao cho con người: con người sử dụng vật chất vô tri – silicon và điện năng – để tạo ra những công cụ có khả năng phản hồi các kích thích, thích ứng với hoàn cảnh và thậm chí đưa ra các giải pháp mới mà ngay cả những lập trình viên ban đầu cũng chưa từng nghĩ tới. Như sách Sáng Thế dạy, con người được kêu gọi “làm chủ muôn loài” (St 1,26), nhưng luôn trong sự khiêm tốn và trách nhiệm trước Đấng Tạo Hóa.

TÁC ĐỘNG XÃ HỘI VÀ KINH TẾ CỦA AI: CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC

Sự tiến bộ nhanh chóng của AI đã dẫn đến một sự chuyển dịch lớn lao trong cơ cấu lao động và đời sống xã hội, ảnh hưởng đến hàng tỷ người trên toàn cầu. Nhiều nhiệm vụ đã từng được thực hiện độc quyền bởi con người, nay được giao phó cho AI với sự tin tưởng ngày càng tăng. Ví dụ, trong ngành sản xuất, robot AI tự động hóa dây chuyền lắp ráp, tăng năng suất và giảm tai nạn lao động. Trong tài chính, AI phân tích dữ liệu thị trường để dự đoán xu hướng, giúp các nhà đầu tư ra quyết định sáng suốt hơn. Trong giáo dục, các nền tảng học trực tuyến sử dụng AI để cá nhân hóa chương trình học, giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách hiệu quả hơn, đặc biệt ở những vùng sâu vùng xa.

Các hệ thống AI không chỉ thay thế mà còn bổ sung, thậm chí nâng cao năng lực của con người trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là đối với các nhiệm vụ chuyên môn đòi hỏi độ chính xác cao như phân tích dữ liệu lớn, nhận dạng hình ảnh phức tạp và chẩn đoán y tế. Trong y học, AI như một cánh tay nối dài của người thầy thuốc, giúp phát hiện bệnh tật sớm hơn thông qua phân tích dữ liệu di truyền hoặc hình ảnh y khoa, cứu sống nhiều sinh mạng hơn – đó là một điều thiện hảo đáng trân trọng, phù hợp với sứ mạng chữa lành của Giáo hội. Tuy nhiên, sự chuyển dịch này cũng mang lại những thách thức lớn lao. Hàng triệu việc làm có thể bị mất đi, đặc biệt ở các ngành lao động chân tay hoặc văn phòng lặp lại, dẫn đến bất bình đẳng xã hội và thất nghiệp hàng loạt. Giáo hội, qua các tài liệu như Thông điệp Laudato Si’ của Đức Thánh Cha Phanxicô, kêu gọi chúng ta chú ý đến “lao động phẩm giá” và bảo vệ người lao động trước sự thay đổi công nghệ.

Hơn nữa, AI còn đặt ra các vấn đề đạo đức như quyền riêng tư dữ liệu, phân biệt đối xử (bias) trong thuật toán – ví dụ, hệ thống nhận diện khuôn mặt có thể thiên vị đối với một số chủng tộc – và rủi ro an ninh mạng. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, AI có thể được sử dụng cho mục đích xấu, như giám sát độc tài hoặc vũ khí tự động, đe dọa hòa bình thế giới mà Giáo hội luôn thúc đẩy.

HƯỚNG VỌNG VỀ AI TỔNG QUÁT VÀ SIÊU AI: GIỚI HẠN CỦA GIẤC MƠ CON NGƯỜI

Tham vọng của con người không dừng lại ở “AI yếu”. Mặc dù mọi ứng dụng AI hiện tại đều được điều chỉnh cho một nhiệm vụ cụ thể, nhiều nhà nghiên cứu đang hướng vọng về một chân trời mới: “Trí tuệ Nhân tạo Tổng quát” (AGI – Artificial General Intelligence). Đây là giấc mơ về một hệ thống duy nhất có khả năng hoạt động trong mọi lĩnh vực nhận thức, có thể thực hiện bất kỳ nhiệm vụ trí tuệ nào nằm trong tầm tay của tinh thần con người – từ sáng tác nhạc đến giải quyết vấn đề triết học. Hơn thế nữa, một số người còn cho rằng AGI chỉ là một giai đoạn chuyển tiếp để tiến tới “siêu trí tuệ” (ASI – Artificial Superintelligence) – một dạng trí thông minh vượt xa khả năng của con người, có thể giải quyết mọi vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu hay bệnh tật.

Kết hợp với những tiến bộ trong công nghệ sinh học, như chỉnh sửa gen CRISPR hay giao diện não-máy (brain-computer interface) của Neuralink, người ta bắt đầu nói về khả năng “tuổi thọ siêu dài”, thậm chí là sự bất tử kỹ thuật số bằng cách tải ý thức lên đám mây. Trước viễn cảnh này, nhân loại bị phân cực: một số người lo sợ rằng những khả năng này, dù hiện tại chỉ là giả thuyết, sẽ có một ngày tỏa sáng hơn chính con người, biến con người thành những sinh vật lỗi thời, dẫn đến khủng hoảng bản sắc và đạo đức. Những người khác lại hân hoan chào đón sự thay đổi này như một bước tiến hóa tất yếu, coi AI là “con cái” của nhân loại, mở ra kỷ nguyên hậu nhân loại (post-human).

QUAN ĐIỂM THẦN HỌC CÔNG GIÁO: TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TRONG ÁNH SÁNG CỦA IMAGO DEI

Dưới ánh sáng của Đức tin Công giáo, chúng ta cần phân định rõ ràng về những quan điểm này, tránh rơi vào cực đoan. Những nỗi sợ hãi hay hy vọng thái quá về AI thường dựa trên một giả định ngầm rằng từ “trí thông minh” khi nói về con người và khi nói về AI là đang đề cập đến cùng một thực tại. Tuy nhiên, điều này dường như không phản ánh đúng thực tế và quy mô của vấn đề, và đây chính là điểm mấu chốt mà thần học cần lên tiếng. Đối với con người, trí thông minh không chỉ là khả năng xử lý thông tin hay giải quyết vấn đề. Trí thông minh là một phẩm tính liên quan đến “toàn bộ con người” (the whole person) – bao gồm lý trí, ý chí, cảm xúc, thân xác và linh hồn bất tử. Trí tuệ con người gắn liền với kinh nghiệm sống, với các mối quan hệ xã hội, với nỗi đau và niềm vui, và đặc biệt là mối quan hệ với Thiên Chúa – Đấng là nguồn cội của mọi trí khôn (x. Kn 7,7-16).

Trong khi đó, trong bối cảnh AI, “trí thông minh” được hiểu theo nghĩa chức năng (functional). Người ta thường cho rằng đặc điểm các hoạt động của tâm trí con người có thể được chia nhỏ thành các bước số hóa, thành các thuật toán, để máy móc cũng có thể bắt chước chúng. Quan điểm chức năng này được minh họa rõ nét bằng phép thử Turing nổi tiếng năm 1950, trong đó một cỗ máy được coi là “thông minh” khi một người quan sát không thể phân biệt hành vi của nó với hành vi của một con người qua cuộc trò chuyện. Nhưng chúng ta cần lưu ý rằng, từ “hành vi” trong ngữ cảnh này chỉ đề cập đến các nhiệm vụ trí tuệ cụ thể, bề nổi, có thể quan sát và đo lường được. Nó hoàn toàn không bao gồm đầy đủ phạm vi kinh nghiệm của con người, chẳng hạn như khả năng yêu thương, tha thứ, hay khao khát vĩnh cửu.

Kinh nghiệm làm người, hay nhân vị tính (personhood), đòi hỏi cả khả năng trừu tượng hóa và cảm xúc, sự sáng tạo đích thực, các giác quan thẩm mỹ, ý thức đạo đức và chiều kích tôn giáo. Một cỗ máy có thể tạo ra một bài thơ bằng cách phân tích dữ liệu hàng triệu bài thơ trước đó, nhưng nó không cảm nhận được nỗi đau hay niềm vui trong từng câu chữ, không có linh hồn để rung động trước vẻ đẹp của tạo vật. Nó có thể vẽ một bức tranh, nhưng không có rung cảm trước cái đẹp thiêng liêng như thánh Augustinô mô tả trong “Confessions”. Nó có thể đưa ra một quyết định dựa trên quy tắc tối ưu hóa, nhưng nó không có lương tâm để day dứt hay bình an trước lựa chọn đạo đức. Nó có thể trích dẫn Kinh Thánh, nhưng nó không có đức tin để cầu nguyện hay hiệp thông với Chúa Thánh Thần.

Do đó, trong trường hợp của AI, “trí thông minh” của một hệ thống chỉ mang tính phương pháp luận và giảm thiểu. Nó dựa trên khả năng đánh giá đầy đủ các dữ liệu đầu vào để đưa ra phản ứng, bất kể phản ứng đó giống con người đến đâu, nhưng nó vẫn thiếu vắng cái cốt lõi của sự sống: đó là ý thức (consciousness), tự do và linh hồn. Việc nâng cao các khía cạnh kỹ thuật mang lại cho AI khả năng phát triển cao để thực hiện nhiệm vụ, nhưng tuyệt đối không phải là nhiệm vụ của tư duy theo đúng nghĩa nhân văn. Sự khác biệt này là vô cùng quan trọng, mang tính bản thể luận (ontological). Bản chất và cách “trí thông minh” được định nghĩa chắc chắn có nghĩa là chúng ta phải hiểu được mối quan hệ đúng đắn giữa tư duy của con người và công nghệ này. Chúng ta không được phép đồng nhất hóa thuật toán với tâm trí, không được phép đánh đồng dữ liệu với sự khôn ngoan – sự khôn ngoan mà chỉ có Thiên Chúa mới là nguồn (x. Gc 3,17).

Để nhận ra sự thật cốt lõi này, chúng ta cần nhớ lại sự phong phú của truyền thống triết học và thần học Cơ đốc giáo. Giáo hội, với kho tàng khôn ngoan ngàn đời từ các Giáo phụ như thánh Augustinô, thánh Thomas Aquinas đến các tài liệu hiện đại như Hiến chế Gaudium et Spes của Công đồng Vatican II, cung cấp một cái nhìn rộng hơn, toàn diện hơn về giới trí thức và vị trí của con người trong vũ trụ. Giáo huấn của Giáo hội về bản chất, phẩm giá và ơn gọi của con người có tầm quan trọng trung tâm và mang ý nghĩa sống còn trong thời đại số này. Con người không chỉ là một tập hợp các dữ liệu sinh học hay một cỗ máy xử lý thông tin phức tạp. Con người được tạo dựng theo “Imago Dei” – Hình ảnh của Thiên Chúa (St 1,27), có khả năng nhận biết sự thật, yêu mến sự thiện và hướng tới sự hiệp thông vĩnh cửu với Đấng Tạo Hóa.

AI, dù tinh vi đến đâu, vẫn chỉ là sản phẩm của bàn tay con người, là “hình ảnh của hình ảnh”. Nó không có ơn gọi hướng về vĩnh cửu, không có khả năng hiệp thông với Thiên Chúa, không có linh hồn để được cứu độ. Do đó, khi đối diện với sự trỗi dậy của AI, thái độ của người Công giáo không phải là sợ hãi hay chối bỏ – vì công nghệ là món quà từ Thiên Chúa qua trí tuệ con người – mà là sự khôn ngoan và trách nhiệm. Chúng ta sử dụng AI như một công cụ đắc lực để phục vụ sự sống, để chăm sóc ngôi nhà chung (Laudato Si’), để giảm bớt gánh nặng lao nhọc và thúc đẩy công bằng xã hội. Nhưng không bao giờ được phép để công cụ này thống trị con người hay làm lu mờ phẩm giá nhân vị.

Chúng ta phải khẳng định rằng, trí tuệ nhân tạo phải luôn phục vụ cho trí tuệ nhân văn, và kỹ thuật phải luôn tuân phục đạo đức. Chỉ khi giữ vững được trật tự này, chúng ta mới có thể hướng dẫn sự phát triển của công nghệ đi đúng con đường mà Chúa mong muốn: con đường của tình yêu thương, sự thật và sự thăng tiến con người toàn diện. Trong bối cảnh này, Giáo hội kêu gọi các nhà khoa học, chính trị gia và tín hữu hợp tác để xây dựng các khung đạo đức cho AI, như trong tài liệu “Rome Call for AI Ethics” năm 2020, nhấn mạnh tính minh bạch, hòa nhập và trách nhiệm.

Tóm lại, AI là một mầu nhiệm của sự sáng tạo con người, phản ánh mầu nhiệm lớn lao hơn của Đấng Tạo Hóa. Hãy sử dụng nó với lòng biết ơn và khiêm tốn, luôn nhớ rằng con người mới là trung tâm của tạo vật, được Chúa yêu thương và cứu chuộc. Chỉ như vậy, chúng ta mới thực sự sống theo ơn gọi của mình trong thời đại mới này.

Lm. Anmai, CSsR

 

 

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!