Kỹ năng sống

ĐỜI TU KHÔNG PHẢI LÀ NƠI TRỐN CHẠY – Lm. Anmai, CSsR (Sách dày 160 trang)

ĐỜI TU KHÔNG PHẢI LÀ NƠI TRỐN CHẠY (Sách dày 160 trang)

Hành trình hoán cải, chữa lành và lớn lên trong tự do của con cái Chúa

Có những người bước vào đời tu với một ánh mắt rất sáng ở bên ngoài nhưng rất nhiều bóng tối ở bên trong. Có người đến vì yêu Chúa thật. Có người đến vì đã từng được chạm đến bởi một lời mời gọi rất sâu mà chính họ cũng không giải thích nổi. Có người đến vì từ nhỏ đã lớn lên trong bầu khí đạo hạnh, nhìn thấy hình ảnh linh mục, tu sĩ, nữ tu như một điều gì rất đẹp và rất đáng để hiến dâng. Nhưng cũng có những người đến trong mình mang theo những vết thương, những đổ vỡ, những mệt mỏi, những thất vọng, những khúc mắc chưa gỡ ra được với gia đình, với bản thân, với quá khứ, với chính câu chuyện đời mình. Và đó là điều có thật. Rất thật. Không ít người đã từng nghĩ đời tu sẽ là một cánh cửa đóng lại phía sau mọi ồn ào cũ, là một nơi an toàn để không phải quay lại nhìn những vết thương đã làm mình đau đớn, là một bến đỗ đủ thánh để che kín những đổ nát mà mình không muốn ai nhìn thấy.

Nhưng rồi, khi đi sâu hơn vào đời sống tận hiến, người ta mới nhận ra một sự thật vừa nghiêm khắc vừa đầy hy vọng: đời tu không phải là nơi để trốn chạy quá khứ. Đời tu không phải là một bức tường cao dựng lên để cách ly con người khỏi chính mình. Đời tu cũng không phải là một phép màu tự động biến một con người đầy thương tích thành một linh hồn trưởng thành chỉ bằng việc mặc áo dòng, đọc kinh, giữ luật và sống trong cộng đoàn. Không. Nếu người ta bước vào đời tu chỉ để chạy trốn, thì một ngày nào đó quá khứ sẽ đi theo vào tận bên trong tu viện. Những tổn thương chưa được gọi tên sẽ nói bằng những ngôn ngữ khác. Nó sẽ hiện ra trong tính khí thất thường. Trong những cơn cáu gắt rất nhỏ nhưng lặp đi lặp lại. Trong nỗi buồn không rõ nguyên nhân. Trong sự so sánh, ganh tị, khép kín. Trong nhu cầu được công nhận quá mức. Trong việc bám víu vào công việc để khỏi phải đối diện với cõi lòng. Trong một đời sống cầu nguyện bề ngoài có vẻ đầy đủ nhưng bên trong lại ngại đi vào chiều sâu, vì càng đi sâu càng gặp những vùng tối mà mình chưa sẵn sàng nhìn nhận.

Chính vì thế, đời tu, nếu sống thật, sẽ không bao giờ là chỗ trốn. Đời tu là nơi sự thật bắt đầu. Là nơi người ta không còn được phép sống bằng những vai diễn quá lâu. Là nơi Chúa không chỉ gọi con người ra khỏi thế gian, nhưng còn gọi họ đi vào trong chính trái tim mình. Là nơi người ta dần hiểu rằng hiến dâng không có nghĩa là bỏ lại sau lưng mọi vấn đề, nhưng là mang tất cả những gì mình là, cả đẹp lẫn dở, cả mạnh lẫn yếu, cả ánh sáng lẫn bóng tối, đặt trước mặt Chúa để Ngài chạm vào, chữa lành, thanh luyện và biến đổi.

Có lẽ một trong những hiểu lầm âm thầm nhưng nguy hiểm nhất về đời tu là nghĩ rằng vào nhà dòng rồi thì mọi chuyện sẽ tự nhiên yên. Tự nhiên mình sẽ bớt cám dỗ. Tự nhiên mình sẽ bình an. Tự nhiên mình sẽ trưởng thành. Tự nhiên mình sẽ thánh thiện hơn. Nhưng sự trưởng thành thiêng liêng không bao giờ đến một cách tự động. Sự bình an thật không phải là món quà rơi xuống cho một người không chịu bước vào cuộc chiến nội tâm. Và sự thánh thiện không phải là một tấm áo mặc bên ngoài để che đi những vùng rối ren bên trong. Thánh thiện là để cho Chúa đi vào nơi rối ren ấy. Là dám cho Ngài thấy cả phần mình xấu hổ nhất. Là không còn giả vờ mạnh mẽ khi bên trong đang rạn nứt. Là thôi tự biện minh cho những cứng cỏi của mình. Là nhận ra rằng có những điều trong đời mình cần được cứu chuộc chứ không chỉ cần được che đậy.

Người ta thường nghĩ cuộc chiến lớn nhất của người tu là từ bỏ tiền bạc, danh vọng, xác thịt, những quyến luyến của đời thường. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Cuộc chiến sâu hơn nhiều là cuộc chiến với chính mình. Với cái tôi muốn kiểm soát. Với nhu cầu được yêu theo cách mình muốn. Với nỗi sợ bị bỏ quên. Với vết thương làm mình luôn nghi ngờ người khác. Với thói quen mang mặt nạ đạo đức để che giấu sự non yếu. Với những ký ức cũ chưa được chữa lành nhưng vẫn đang âm thầm điều khiển hiện tại. Có khi người ta tưởng mình đang dâng hiến cho Chúa, nhưng thật ra nhiều lúc mình chỉ đang cố gìn giữ một hình ảnh đẹp về bản thân trong mắt cộng đoàn. Có khi người ta tưởng mình đang phục vụ tha nhân, nhưng thật ra bên trong lại đang tìm kiếm sự xác nhận, sự cần thiết, sự tán thưởng để lấp vào một khoảng trống tình cảm chưa từng được chữa lành.

Vì vậy, đời tu đích thực không đóng cánh cửa trước quá khứ. Đời tu mở một con đường để đi xuyên qua quá khứ ấy cùng với Chúa. Không phải để bị quá khứ trói buộc mãi, nhưng để quá khứ không còn là ông chủ âm thầm của hiện tại. Không phải để mãi quay lui sống trong nước mắt cũ, nhưng để cả những điều đau nhất cũng được biến thành nơi gặp gỡ lòng thương xót. Chúa không gọi một con người lý tưởng. Ngài gọi một con người thật. Ngài không đợi người ta sạch sẽ hoàn toàn rồi mới mời vào hành trình tận hiến. Ngài mời vào để thanh luyện. Mời vào để biến đổi. Mời vào để chữa lành từng bước. Mời vào để trong chính đời sống dâng hiến, con người được lớn lên trong tự do của con cái Chúa.

Tự do ấy không đến ngay. Nó là một hành trình dài. Có khi rất dài. Có khi đau. Có khi phải khóc. Có khi phải chấp nhận rằng mình không đẹp như mình từng nghĩ. Có khi phải đối diện với sự thật là mình vẫn ích kỷ hơn mình tưởng, vẫn trẻ con hơn mình tưởng, vẫn khao khát được chiều theo ý mình hơn mình tưởng. Có khi phải đi qua những mùa cầu nguyện khô khan, những giai đoạn chán nản, những xung đột cộng đoàn, những thất vọng về chính bản thân, để rồi nhận ra: Chúa không thất vọng vì mình yếu, Chúa chỉ buồn khi mình không chịu ở lại với Ngài trong sự yếu đuối ấy. Nhiều người ngã lòng không phải vì họ tệ, nhưng vì họ đau khi thấy mình không phải mẫu người thiêng liêng đẹp đẽ như mình từng mơ. Họ buồn vì tưởng vào đời tu rồi sẽ không còn phải đấu tranh quá nhiều, nhưng thực tế lại là càng đến gần Chúa, người ta càng thấy rõ mình hơn. Ánh sáng càng mạnh thì bụi càng hiện ra. Không phải vì căn phòng bẩn hơn trước, nhưng vì trước đây nó ở trong tối.

Đó là một nghịch lý rất đẹp và cũng rất khó của đời tận hiến. Chính khi người ta nghĩ mình đã dâng cho Chúa mọi sự, thì Chúa lại từ từ chỉ cho thấy mình còn giữ lại rất nhiều. Giữ lại một vùng ký ức chưa muốn đụng tới. Giữ lại một nỗi tự ái chưa chịu chết đi. Giữ lại một hình ảnh đẹp về bản thân không muốn để ai chạm vào. Giữ lại một nhu cầu được yêu theo kiểu trần gian. Giữ lại một nỗi giận ai đó từ lâu nhưng vẫn chưa tha thứ. Giữ lại một đau đớn từ thời thơ ấu làm mình sống phòng vệ. Giữ lại một tham vọng kín đáo được nổi bật trong cộng đoàn hay sứ vụ. Và càng đi sâu vào đời tu, Chúa càng làm công việc rất âm thầm nhưng rất quyết liệt: Ngài đưa từng điều ấy ra ánh sáng.

Điều đó không dễ chịu. Không ai thích bị lột bỏ lớp vỏ mình quen sống. Không ai dễ dàng vui mừng khi thấy mình có quá nhiều giới hạn. Không ai bình thản ngay được khi nhận ra giữa đời tận hiến, mình vẫn còn đầy phản ứng bản năng, đầy sợ hãi, đầy co cụm. Nhưng nếu có can đảm đi tiếp, người tu sĩ sẽ khám phá một điều rất lạ lùng: chính trong cuộc chiến này, mình không bị huỷ diệt mà được giải phóng. Chính trong việc đối diện với bản thân, mình không mất đi mà tìm lại được sự thật về mình. Chính trong việc để Chúa đụng vào vùng đau nhất, mình không yếu hơn mà mạnh hơn. Không phải kiểu mạnh của người không còn gì để khóc, nhưng là kiểu mạnh của người không còn phải giả vờ nữa. Không phải kiểu mạnh của một con người tự đủ, nhưng là kiểu mạnh của người biết mình cần ơn Chúa đến tận cùng.

Đời tu vì thế là hành trình hoán cải liên lỉ. Không phải một cuộc đổi đời diễn ra trong một lần, nhưng là vô số lần quay lại. Quay lại với Chúa. Quay lại với sự thật. Quay lại với chính mình. Quay lại với lời khấn, với ơn gọi, với căn tính sâu nhất của người môn đệ. Có những lần quay lại rất lớn, sau một khủng hoảng, sau một sa ngã, sau một biến cố. Nhưng cũng có những lần quay lại rất nhỏ mà rất quan trọng: sáng nay bớt cứng cỏi một chút, nói thật với linh hướng một chút, thôi tự vệ khi bị góp ý, chịu ngồi yên trước mặt Chúa thay vì chạy trốn bằng công việc, dám xin lỗi, dám tha thứ, dám nhận rằng mình đang mệt, đang buồn, đang có vấn đề, đang cần được nâng đỡ. Hoán cải không phải lúc nào cũng là những khoảnh khắc dữ dội. Nhiều khi nó là sự trung thành rất nhỏ nhưng bền bỉ, ngày này qua ngày khác, để Chúa uốn lại một linh hồn vốn quen đi theo nếp cũ của bản năng.

Có những người sợ chữ hoán cải vì nghĩ rằng hoán cải là bị lấy đi, bị ép vào khuôn, bị mất tự do. Nhưng hoán cải Kitô giáo không phải là bị bóp méo bản thân. Hoán cải là trở về với khuôn mặt thật mà Thiên Chúa muốn nơi mình. Không phải là trở thành một bản sao vô hồn của người khác, nhưng là được giải phóng khỏi những lớp biến dạng do tội lỗi, do tổn thương, do sợ hãi, do kiêu ngạo, để trở nên chính mình hơn trong Chúa. Có những người sống cả đời ngoài đời cũng như trong đạo mà không bao giờ thật sự tự do, vì mọi hành động đều bị điều khiển bởi nỗi sợ, bởi nhu cầu chứng tỏ, bởi thèm khát được ngợi khen, bởi ký ức đau thương chưa được chữa lành. Người tu sĩ được gọi để đi vào một tự do khác. Tự do không phải là muốn làm gì thì làm. Tự do là không còn bị những gì thấp hèn trong mình lôi đi một cách mù quáng nữa. Tự do là có thể yêu mà không chiếm hữu. Phục vụ mà không cần được tôn vinh. Sống nghèo mà không cay đắng. Vâng phục mà không u uất. Khiết tịnh mà không cằn cỗi. Sống cộng đoàn mà không luôn phải phòng vệ. Cầu nguyện mà không cần diễn. Im lặng mà không thấy cô độc. Một thứ tự do rất sâu, rất trong, rất khó diễn tả, chỉ có thể lớn lên khi một người dám đi vào hành trình chữa lành và thanh luyện với Chúa.

Chữa lành là một từ rất đẹp nhưng cũng rất dễ bị hiểu sai. Chữa lành không có nghĩa là mọi vết thương biến mất ngay. Cũng không có nghĩa là từ nay sẽ không còn đau nữa. Có những vết thương trong đời không mất hoàn toàn. Nhưng chúng có thể được biến đổi. Từ chỗ là nguồn độc làm mình phản ứng méo mó, chúng có thể trở thành nơi mình hiểu người khác hơn, dịu hơn, khiêm nhường hơn, biết cậy dựa vào Chúa hơn. Một người đã từng mang cảm giác bị bỏ rơi, nếu để Chúa chữa lành, có thể trở thành người rất nhạy với nỗi cô đơn của người khác. Một người từng lớn lên trong thiếu thốn yêu thương, nếu để Chúa chạm vào, có thể trở thành người cha thiêng liêng hay người mẹ thiêng liêng rất dịu dàng. Một người từng mệt mỏi vì phải chứng tỏ giá trị của mình, nếu được thanh luyện, có thể học cách phục vụ âm thầm mà không cần ai biết đến. Chúa không xoá hết lịch sử đời ta như thể nó chưa từng xảy ra. Ngài cứu chuộc nó. Ngài viết lại nó từ bên trong. Ngài không chối bỏ những gì ta đã trải qua. Ngài đi vào đó và làm cho ngay cả điều đau nhất cũng có thể trở thành nơi ơn sủng sinh hoa trái.

Nhưng chữa lành thật luôn đòi con người cộng tác. Không thể chữa lành nếu cứ phủ nhận. Không thể chữa lành nếu cứ đổ lỗi. Không thể chữa lành nếu chỉ muốn giữ hình ảnh tốt đẹp mà không muốn phơi ra sự thật. Nhiều khi điều làm đời sống thiêng liêng nghèo đi không phải là vì người ta quá yếu, nhưng vì người ta không chịu thật. Có những linh hồn rất siêng năng, rất kỷ luật, rất chăm công việc nhà Chúa, nhưng bên trong lại dựng lên những hàng rào rất dày. Họ chỉ cho Chúa vào những phòng sạch. Còn căn phòng đầy bụi thì khoá lại. Chúa có thể bước vào nhà họ, nhưng không được chạm vào trái tim thật của họ. Bề trên, cha linh hướng, cộng đoàn cũng chỉ gặp một phiên bản được chỉnh sửa kỹ. Và dĩ nhiên, một đời tu như thế sớm muộn sẽ mệt. Vì sống giả bao giờ cũng mệt. Mang mặt nạ lâu ngày bao giờ cũng ngộp. Người ta có thể cười, làm việc, giữ luật, nói đúng ngôn ngữ đạo đức, nhưng tận sâu lại không có bình an, vì trái tim không thật sự được ở trần trước Thiên Chúa.

Bình an sâu xa mà người tu sĩ dần tìm được không phải là thứ bình an của người không còn gặp vấn đề. Nó là bình an của người đã thôi chạy trốn. Bình an của người dám nhìn vào vết thương mà không tuyệt vọng. Bình an của người biết mình còn yếu nhưng không còn ghét bỏ chính mình. Bình an của người không còn phải giành lấy chỗ đứng bằng mọi giá. Bình an của người nhận ra Chúa yêu mình không phải vì mình hoàn hảo, nhưng vì mình là con. Và từ kinh nghiệm được yêu vô điều kiện ấy, người ta dần thôi đòi thế gian phải lấp vào những khoảng trống chỉ một mình Thiên Chúa mới lấp đầy được.

Khi ấy, đời tu không còn là gánh nặng của một dự án hoàn thiện bản thân, nhưng là sự ở lại trong bàn tay một Đấng đang nhào nặn mình từng ngày. Không còn là cuộc chạy đua để thành người đạo đức nhất, nhưng là cuộc phiêu lưu âm thầm của lòng tín thác. Không còn là cuộc cố gắng giữ hình ảnh đẹp trước mặt người khác, nhưng là chấp nhận để Chúa yêu mình ngay cả khi mình còn ngổn ngang. Điều này không làm người ta buông xuôi. Trái lại, nó làm phát sinh một thứ cố gắng khác, không phải thứ cố gắng căng thẳng của cái tôi, mà là nỗ lực mềm mại của tình yêu. Người ta tập cầu nguyện không phải để có cảm giác đạo đức, nhưng để ở lại với Chúa thật. Người ta tập sống cộng đoàn không phải để được khen là dễ thương, nhưng để cho những va chạm trở thành trường học của lòng mến. Người ta tập vâng phục không phải để mất mình, nhưng để cái tôi bớt làm chúa đời mình. Người ta tập khiết tịnh không phải như một sự khô cằn, nhưng như một cách để con tim thuộc trọn về Chúa và mở ra cho muôn người. Người ta tập nghèo khó không phải để hành hạ mình, nhưng để trái tim bớt bị cột vào những điểm tựa giả.

Đời tu, nhìn như vậy, trở thành một hành trình vừa rất đẹp vừa rất thật. Đẹp, vì đó là công trình Chúa đang làm nơi một con người. Thật, vì công trình ấy đi qua nước mắt, đi qua chiến đấu, đi qua những lần ngã và đứng lên, đi qua những mùa không hiểu gì, không cảm gì, không thấy gì ngoài sự trung thành trần trụi. Có những ngày người tu sĩ cảm thấy Chúa rất gần. Có những ngày chỉ thấy khô khan và nặng nề. Có những lúc tưởng mình đã trưởng thành rồi, nhưng chỉ một va chạm nhỏ cũng đủ làm lộ ra biết bao điều chưa chết trong mình. Có những khi thấy mình yêu Chúa nhiều, nhưng chỉ một lời chê cũng làm mình xao động cả ngày. Có lúc tưởng mình đã bỏ được quá khứ, nhưng một biến cố nào đó lại kéo mọi vết thương cũ trồi lên. Không sao cả. Miễn là mình không bỏ cuộc. Miễn là mình không biến thất vọng về bản thân thành lý do để đóng lòng trước ơn Chúa. Miễn là mình tiếp tục để Chúa làm việc.

Thật ra, điều kỳ diệu nhất không phải là người tu sĩ không còn gì yếu đuối. Điều kỳ diệu là giữa bao yếu đuối ấy, họ vẫn được Chúa kiên nhẫn dẫn đi. Điều kỳ diệu là một con người từng nhiều sợ hãi có thể trở nên bình an hơn. Một người từng cứng cỏi có thể trở nên mềm lại. Một người từng đầy phòng vệ có thể học tin tưởng. Một người từng rất lệ thuộc vào lời khen có thể sống âm thầm hơn. Một người từng mang vết thương sâu có thể trở thành chỗ dựa cho người khác. Một người từng nghĩ đời tu là nơi trốn chạy có thể nhận ra đời tu thật ra là nơi mình được sinh lại trong sự thật.

Và có lẽ đó là vẻ đẹp rất thẳm sâu của đời tận hiến. Không phải vẻ đẹp của một cuộc đời không có bóng tối. Nhưng là vẻ đẹp của một cuộc đời dám mở bóng tối ấy cho ánh sáng Chúa đi vào. Không phải vẻ đẹp của người đã xong, đã trọn, đã hoàn hảo. Nhưng là vẻ đẹp của một người đang được làm cho mới lại từng ngày. Không phải vẻ đẹp của một khuôn mặt không nếp nhăn thiêng liêng, nhưng là khuôn mặt đã đi qua chiến đấu, qua nước mắt, qua thanh luyện, nên có một sự hiền lành sâu hơn, một cái nhìn cảm thông hơn, một sự im lặng đằm hơn, một bình an không ồn ào hơn.

Cuốn sách này muốn đi vào chính hành trình đó. Hành trình của người tu sĩ không trốn khỏi quá khứ nhưng học bước xuyên qua quá khứ với Chúa. Hành trình của một con người không phủ nhận những đấu tranh, không tô hồng đời tận hiến, không lãng mạn hoá cộng đoàn hay bản thân, nhưng dám sống thật để được biến đổi thật. Hành trình của chữa lành, thanh luyện và tự do. Hành trình mà trong đó, mỗi đau đớn nếu được dâng lên, đều có thể trở thành chất liệu cho ân sủng. Mỗi giới hạn nếu được nhìn nhận, đều có thể trở thành cửa ngõ của khiêm nhường. Mỗi lần ngã nếu không tuyệt vọng, đều có thể thành một bước sâu hơn vào lòng thương xót. Mỗi cuộc chiến nội tâm nếu không bỏ chạy, đều có thể đưa linh hồn tới gần một bình an mà thế gian không cho được.

Đời tu không phải là nơi để trốn chạy. Đời tu là nơi để trở về. Trở về với Thiên Chúa. Trở về với sự thật. Trở về với căn tính làm con. Trở về với chính mình, không phải cái tôi giả tạo mình từng xây lên để sống sót, nhưng là con người thật mà Chúa hằng ấp ủ từ đời đời. Và trên hành trình trở về đó, sẽ có những mùa gió ngược, những ngày mệt mỏi, những đêm rất tối, những câu hỏi không dễ trả lời. Nhưng nếu còn ở lại với Chúa, nếu còn dám để Ngài cầm tay dẫn đi, thì từng bước một, người tu sĩ sẽ khám phá ra rằng bình an sâu xa nhất không nằm ở chỗ đời mình không còn chiến đấu, nhưng ở chỗ giữa mọi chiến đấu, mình biết mình thuộc về ai.

CHƯƠNG MỘT

KHI NGƯỜI TA BƯỚC VÀO ĐỜI TU VỚI NHỮNG VẾT THƯƠNG CHƯA LÀNH

Không ai bước vào đời tu với một lịch sử trắng tinh. Không ai đến trước bàn thờ Chúa như một trang giấy chưa từng nhàu nát. Mỗi người đến đều mang theo cả một câu chuyện. Có người mang theo tuổi thơ được yêu thương đầy đủ. Có người mang theo tuổi thơ thiếu vắng một cái ôm. Có người lớn lên trong một gia đình đạo đức, nơi lời kinh tối vẫn vang lên đều đặn như nhịp thở của mái nhà. Có người lớn lên giữa tiếng cãi vã, giữa sự lạnh nhạt, giữa cảm giác mình phải tự lớn lên mà không có ai thật sự hiểu mình. Có người từ rất sớm đã học sống mạnh mẽ, tự lập, giỏi giang, nhưng cái mạnh ấy nhiều khi chỉ là một chiếc áo khoác lên một nỗi cô đơn rất cũ. Có người dịu dàng, dễ thương, sốt sắng, nhưng bên trong lại là một khoảng trống tình cảm lớn đến nỗi họ luôn âm thầm đi tìm ai đó lấp đầy.

Chính vì thế, khi nghe một người nói muốn đi tu, đừng vội nghĩ rằng họ là người không còn gì vướng bận. Nhiều khi ơn gọi thật vẫn lớn lên trong một tâm hồn còn nhiều ngổn ngang. Chúa gọi không phải khi con người đã giải quyết xong tất cả, nhưng giữa khi họ còn đang trên đường. Vấn đề không nằm ở chỗ một người có vết thương hay không. Vấn đề nằm ở chỗ họ có dám sống hành trình tận hiến như một nơi để Chúa chữa lành họ trong sự thật hay không. Bởi vì nếu không, chính những vết thương ấy sẽ len vào cách họ cầu nguyện, cách họ yêu, cách họ vâng phục, cách họ sống cộng đoàn, cách họ nhìn quyền bính, cách họ đối diện với thất bại và cả cách họ phục vụ dân Chúa.

Một người từng lớn lên trong sự thiếu thốn tình cảm có thể bước vào đời tu với một lòng yêu Chúa rất đẹp, nhưng đồng thời cũng mang một nhu cầu được yêu rất lớn. Nếu nhu cầu ấy không được nhận ra và dâng lên cho Chúa thanh luyện, họ có thể sống rất lệ thuộc vào sự quan tâm của người khác. Chỉ một chút lạnh nhạt cũng làm họ đau quá mức. Chỉ một lời góp ý cũng làm họ thấy mình bị từ chối. Chỉ một lần không được chú ý cũng đủ khiến họ rơi vào buồn tủi. Bề ngoài có thể không ai thấy rõ. Họ vẫn cầu nguyện, vẫn làm việc, vẫn giữ nếp sống cộng đoàn. Nhưng tận sâu, họ đang mong con người lấp vào chỗ mà chỉ Thiên Chúa mới có thể lấp. Họ yêu Chúa thật, nhưng cái lõi bên trong vẫn đang đói một thứ an toàn cảm xúc mà đời tu không được gọi để cung cấp theo kiểu trần gian.

Một người từng sống trong môi trường phải luôn chứng tỏ bản thân có thể bước vào nhà dòng với rất nhiều khả năng. Họ chăm chỉ, giỏi giang, có trách nhiệm, dễ được tín nhiệm. Nhưng cũng chính vì thế, họ dễ âm thầm đồng hoá giá trị bản thân với thành tích, với hiệu quả, với việc được giao phó. Nếu một ngày bị đặt vào chỗ âm thầm, không ai nhìn thấy, không ai nhắc tên, không ai ghi nhận, họ sẽ bắt đầu bất an. Không phải vì họ không yêu đời tu, nhưng vì tận gốc, họ chưa thật sự tin rằng mình có giá trị ngay cả khi không làm được gì nổi bật. Một vết thương cũ về việc phải “xứng đáng để được yêu” có thể đẩy họ vào kiểu phục vụ rất căng, rất đẹp bên ngoài mà rất mệt bên trong. Họ khó nghỉ ngơi. Khó ở yên. Khó chấp nhận giới hạn. Khó vui với sự bình thường. Và dần dần, đời tu trở thành một sân khấu khác nơi cái tôi tiếp tục biểu diễn, chỉ có điều lần này biểu diễn trong ngôn ngữ đạo đức.

Một người từng sống dưới sự kiểm soát khắt khe có thể bước vào đời tận hiến với khao khát mạnh mẽ về tự do, nhưng khi gặp kỷ luật, gặp vâng phục, gặp những giới hạn của cộng đoàn, họ phản ứng rất mạnh. Không phải lúc nào họ cũng hiểu tại sao mình khó chịu đến vậy. Họ thấy mình bực dọc, chống đối ngầm, hay phán xét bề trên, hay nhạy cảm quá mức với những đòi hỏi của luật dòng. Nhưng nhiều khi điều đang phản ứng không chỉ là hiện tại. Nó là ký ức. Nó là cảm giác cũ từng bị ép buộc, từng không được lắng nghe, từng không có chỗ để lớn lên như chính mình. Nếu không đi vào chiều sâu, họ sẽ lẫn lộn giữa tiếng gọi hoán cải và nỗi đau cũ chưa lành. Họ sẽ tưởng mọi yêu cầu của đời tu đều là đè nén, trong khi thật ra có điều cần chữa lành trong cách họ đón nhận quyền bính và giới hạn.

Một người từng bị tổn thương bởi sự phản bội, sự thiếu trung tín, hay những mối tương quan không an toàn, có thể bước vào đời tu với một vẻ điềm tĩnh nhưng rất phòng vệ. Họ tử tế, chừng mực, đúng mực, nhưng khó mở lòng thật. Họ ngại thân. Ngại tin. Ngại bộc lộ. Họ sống tốt ở bề mặt, nhưng giữ một khoảng cách bên trong. Điều đó làm họ có vẻ chín chắn, nhưng nhiều khi đó chỉ là cơ chế tự vệ tinh vi. Họ có thể cầu nguyện nhiều, làm việc đều, nhưng vẫn không để ai thật sự chạm vào phần mong manh nhất của mình. Và rồi đời tu trở nên cô đơn. Không phải vì cộng đoàn thiếu người, nhưng vì lòng họ khép.

Có người lại bước vào đời tu với mặc cảm rất lớn về quá khứ mình. Có thể là những sai lầm, những sa ngã, những đổ vỡ tình cảm, những năm tháng lạc đường, những tội lỗi mà đến nay nghĩ lại vẫn thấy nhói. Họ vào nhà dòng với lòng biết ơn vì Chúa đã kéo mình về, nhưng đồng thời cũng mang theo cảm giác không xứng, không sạch, không đáng được gọi. Bề ngoài họ rất sốt sắng, rất cố gắng, rất nghiêm túc. Nhưng sâu hơn, nhiều khi họ đang sống đời tu như một cách đền bù, một cách tự phạt, một cách chuộc lại giá trị bản thân. Họ khó tin rằng Chúa thật sự tha thứ. Họ vẫn lén nhìn mình bằng con mắt khắt khe hơn Chúa nhìn mình. Và vì không đón được lòng thương xót một cách trọn vẹn, họ cũng khó sống nhẹ nhàng với bản thân và với người khác.

Những điều ấy cho thấy: quá khứ không biến mất chỉ vì ta đổi môi trường. Vết thương không tự lành chỉ vì ta đổi áo. Cơ chế nội tâm không tự đổi chỉ vì ta bước vào nhà tập, vào chủng viện hay cộng đoàn. Có khi chính đời tu, vì bớt tiếng ồn bên ngoài, lại làm tiếng ồn bên trong nghe rõ hơn. Có khi chính sự thinh lặng làm những ký ức cũ trồi lên. Có khi chính nhịp sống đều đặn và những giới hạn của cộng đoàn lại vô tình chạm vào những vùng đau mà người ta đã đè nén quá lâu. Lúc ấy, có người hoảng. Có người nghĩ chắc mình không có ơn gọi. Có người tự trách sao vào tu rồi mà còn nhiều vấn đề quá. Có người lại cố che, cố gồng, cố đạo đức hơn để đừng ai thấy. Nhưng thật ra, rất có thể đó không phải là dấu hiệu đời tu sai. Đó là dấu hiệu sự thật bắt đầu nổi lên. Và nếu can đảm đi tiếp trong ánh sáng, đó có thể là khởi đầu của một hành trình chữa lành rất sâu.

Điều đáng sợ nhất không phải là có vết thương. Điều đáng sợ là để vết thương âm thầm điều khiển mà không nhận ra. Một người bị bỏ rơi trong quá khứ có thể dễ bám víu vào một mối tương quan riêng tư trong cộng đoàn mà tưởng là tình bạn lành mạnh. Một người từng thiếu được công nhận có thể quá nhạy với chức vụ hay vai trò mà tưởng đó chỉ là tinh thần trách nhiệm. Một người từng bị coi thường có thể phản ứng dữ dội trước góp ý nhỏ mà không hiểu vì sao mình đau đến thế. Một người từng sống trong sợ hãi có thể trở thành người kiểm soát mọi sự trong sứ vụ mà nghĩ đó là cẩn thận. Một người từng tổn thương vì gia đình có thể mang sự ngờ vực ấy vào cả tương quan với bề trên, với anh em, với cộng đoàn, với chính Chúa.

Cho nên, bước đầu tiên của chữa lành luôn là ánh sáng. Gọi đúng tên điều đang ở trong mình. Không lảng tránh. Không tự kết án. Không thần thánh hoá bản thân. Cũng không bi kịch hoá mọi thứ. Chỉ đơn giản là dừng lại đủ lâu để thấy mình đang mang gì. Mình đang sợ điều gì. Mình dễ bị kích hoạt ở đâu. Mình hay phản ứng thái quá khi nào. Mình mong chờ điều gì nơi người khác đến mức khi không có là mình hụt hẫng. Mình đang cố chứng tỏ điều gì. Mình đang trốn tránh vùng ký ức nào. Mình có đang dùng đời tu như một chỗ nấp an toàn khỏi những đối diện cần thiết không. Những câu hỏi ấy đau, nhưng lành. Đau vì nó bóc dần lớp vỏ đạo đức giả tạo mà mình rất quen mặc. Lành vì chỉ những gì được mang ra ánh sáng mới có thể được cứu.

Trong hành trình này, cầu nguyện đóng vai trò rất đặc biệt. Nhưng cầu nguyện không chỉ là đọc nhiều kinh hơn. Cầu nguyện thật là dám ở trước mặt Chúa như mình là. Có những người rất trung thành với giờ kinh nhưng rất ít khi thật sự nói với Chúa về điều mình sợ, điều mình giận, điều mình xấu hổ, điều mình thèm khát, điều mình đang không hiểu về bản thân. Họ giữ tương quan với Chúa ở tầng đúng và đẹp, nhưng chưa cho Ngài bước xuống tầng sâu. Trong khi đó, chữa lành bắt đầu khi ta thôi nói với Chúa bằng những câu hoàn hảo, mà bắt đầu nói bằng trái tim thật. “Lạy Chúa, con đang ghen tị.” “Lạy Chúa, con đang thấy mình không được yêu.” “Lạy Chúa, con đang khó chịu với bề trên hơn con muốn thú nhận.” “Lạy Chúa, con đang sợ bị bỏ quên.” “Lạy Chúa, con không biết tại sao chỉ một lời chê nhỏ cũng làm con đau cả ngày.” Những lời cầu nguyện như thế có thể vụng về, nhưng rất thật. Và Chúa làm việc trên sự thật.

Tất nhiên, cầu nguyện thôi chưa đủ nếu một người từ chối mọi trung gian mà Chúa có thể dùng. Chữa lành nhiều khi cần tới đối thoại, tới linh hướng, tới sự đồng hành trưởng thành, tới việc học đọc lại đời mình, tới lòng can đảm nhìn vào lịch sử gia đình, lịch sử cảm xúc, lịch sử những tương quan đã qua. Có những người muốn một linh đạo rất cao mà né mọi công việc rất căn bản của nhân bản. Họ muốn nên thánh nhưng không muốn học nhận diện cảm xúc. Muốn phó thác nhưng không muốn chấp nhận mình đang tổn thương. Muốn sống chân thật nhưng không dám mở miệng nói ra nỗi lòng. Muốn yêu cộng đoàn nhưng không bao giờ chịu nhìn vào cách mình gây đổ vỡ cho cộng đoàn vì những vết thương chưa được xử lý. Đó là một ảo tưởng khá phổ biến: nghĩ rằng thiêng liêng sẽ thay thế được nhân bản. Không. Ân sủng không phá huỷ tự nhiên, nhưng chữa lành và nâng tự nhiên lên. Nếu nhân bản không được chăm sóc, thiêng liêng rất dễ bị méo.

Có một nỗi đau rất âm thầm nơi nhiều người tu sĩ là họ cảm thấy mình phải luôn “ổn”. Phải luôn chững chạc. Phải luôn có câu trả lời. Phải luôn gương mẫu. Cảm giác đó khiến họ ngại thừa nhận những vùng mong manh, vì sợ mất hình ảnh. Nhưng thật ra, một cộng đoàn chỉ thật sự trưởng thành khi có chỗ cho sự thật. Một nhà đào tạo, một bề trên, một cha linh hướng tốt không phải là người chỉ thích các linh hồn không vấn đề, nhưng là người biết đồng hành với những con người thật trong hành trình được biến đổi. Dĩ nhiên không phải cứ có vết thương là biện minh cho mọi yếu đuối. Nhưng nhận diện vết thương giúp người ta chịu trách nhiệm về đời mình tốt hơn. Không còn đổ cho tính cách. Không còn nói “con là vậy.” Không còn biến quá khứ thành lý do để miễn trừ cho hiện tại. Trái lại, chính khi biết mình đang mang gì, người ta mới bắt đầu cộng tác nghiêm túc với ân sủng.

Và điều rất đáng an ủi là Chúa không ghê sợ những vùng tối trong ta. Con người nhiều khi sợ chính mình hơn là Chúa sợ mình. Ta xấu hổ về những phản ứng nhỏ nhen, những cảm xúc lộn xộn, những ký ức không đẹp, những yếu đuối tái đi tái lại. Nhưng Chúa không quay mặt đi. Ngài không ngạc nhiên. Ngài không rút ơn gọi lại chỉ vì thấy ta còn nhiều ngổn ngang. Ngài chỉ muốn ta đừng trá hình. Đừng che. Đừng tự lừa mình. Đừng dùng áo dòng để bảo vệ một cái tôi không muốn chết. Nếu dám trao cả vùng chưa lành ấy cho Ngài, thì chính nơi từng là điểm yếu nhất có thể trở thành nơi quyền năng của Thiên Chúa biểu lộ dịu dàng nhất.

Có khi trên hành trình ấy, người tu sĩ phải chấp nhận một sự thật rất khiêm tốn: mình không chữa được mình. Mình có thể cộng tác, có thể tập luyện, có thể kỷ luật, có thể mở lòng, có thể học, nhưng mình không tự cứu được. Điều đó ban đầu làm cái tôi khó chịu, vì ai cũng thích cảm giác chủ động, thành công, tự làm chủ tiến trình trưởng thành của mình. Nhưng trong đời tu, một phần của tự do chính là chấp nhận mình được cứu. Được cứu từng ngày. Được Chúa làm việc trong những chỗ mình bất lực nhất. Được cộng đoàn, nếu cộng đoàn đủ lành mạnh, giúp mình soi gương. Được sự thật đôi khi làm mình đau, nhưng để cứu mình khỏi cái giả. Được các bí tích nuôi mình khi sức riêng không đủ. Được lòng thương xót nâng mình dậy khi lại thấy mình cũ kỹ quá.

Nhiều người chỉ bắt đầu có bình an thật trong đời tu khi họ thôi mơ mình sẽ trở thành một phiên bản hoàn mỹ, và bắt đầu chấp nhận mình là một người con đang trên đường. Một người con có quá khứ. Có giới hạn. Có chậm chạp. Có lặp lại. Có vùng tối. Nhưng cũng có Cha. Có bàn tay dẫn đi. Có ơn thánh đang kiên trì làm việc. Có hy vọng rằng mình không bị đóng đinh mãi vào lịch sử cũ. Từ đó, họ sống nhẹ hơn. Không buông thả, nhưng nhẹ hơn. Không dễ dãi với tội lỗi, nhưng nhân hậu hơn với bản thân. Không dùng tổn thương làm căn cước, nhưng cũng không phủ nhận nó. Không còn coi việc bị chạm vào vùng đau là thảm hoạ, nhưng là lời mời gọi đi sâu thêm với Chúa.

Và rồi, rất chậm thôi, từ nơi từng chỉ là vết thương, một sự dịu dàng mới được sinh ra. Từ nơi từng chỉ là mặc cảm, một sự khiêm nhường thật được nảy mầm. Từ nơi từng chỉ là thiếu thốn, một khả năng yêu không chiếm hữu bắt đầu lớn lên. Từ nơi từng chỉ là sợ hãi, một sự phó thác mới hình thành. Từ nơi từng chỉ là phản ứng, một sự tự do từng bước xuất hiện. Không ồn ào. Không phô trương. Nhưng có thật. Và đó là một trong những phép lạ âm thầm đẹp nhất của đời tận hiến: Chúa không chỉ dùng người tu sĩ để phục vụ người khác. Ngài còn dùng chính đời tận hiến để cứu, để chữa, để tái sinh người tu sĩ từ bên trong.

Đó là lý do vì sao đời tu không phải là nơi trốn chạy quá khứ. Nếu là chỗ trốn chạy, người ta chỉ dựng lên thêm một lớp vỏ khác. Nhưng nếu là hành trình hoán cải, thì cả quá khứ cũng được đem vào tiến trình cứu độ. Những giọt nước mắt cũ không còn chỉ là nỗi buồn cũ. Chúng thành lời cầu nguyện. Những thiếu thốn xưa không còn chỉ là lỗ hổng. Chúng thành nơi học cậy trông. Những tổn thương từng làm mình co rút không còn chỉ là xiềng xích. Chúng thành nơi mình học cảm thông với nỗi đau của tha nhân. Và khi ấy, người tu sĩ bắt đầu hiểu: Chúa đã không chọn mình vì mình nguyên vẹn. Ngài chọn mình và dẫn mình vào đời tu để làm nên từ chính những mảnh vỡ ấy một bình đựng ân sủng.

Đời tu, vì thế, không bắt đầu bằng việc ta giấu đi câu chuyện đời mình. Đời tu bắt đầu khi ta dám để câu chuyện ấy đi vào tay Chúa. Không phải để Ngài xoá sạch trí nhớ. Nhưng để Ngài viết vào đó một nghĩa mới. Một ánh sáng mới. Một tự do mới. Và đó chính là nơi bình an sâu xa bắt đầu nảy mầm.

CHƯƠNG HAI

KHI ÁO DÒNG KHÔNG CHE ĐƯỢC NHỮNG CUỘC CHIẾN BÊN TRONG

Có một giai đoạn rất đặc biệt trong đời tu mà không phải ai cũng nói ra, nhưng hầu như ai đi sâu một chút rồi cũng phải gặp. Đó là lúc người ta nhận ra áo dòng có thể thay đổi diện mạo bên ngoài, thay đổi nhịp sống, thay đổi môi trường, thay đổi cách người khác nhìn mình, nhưng không tự động thay đổi những chuyển động sâu kín của nội tâm. Áo dòng có thể làm một người trông có vẻ bình an hơn, chỉnh tề hơn, đạo hạnh hơn, nhưng nó không thể tự mình làm lặng xuống những nỗi sợ cũ, không thể tự mình giết đi cái tôi, không thể tự mình chữa lành những vết thương âm thầm, càng không thể tự mình biến một trái tim còn đầy mâu thuẫn thành một con tim hoàn toàn tự do. Và đó là một trong những khám phá vừa đau vừa thật của đời tận hiến.

Nhiều người lúc đầu bước vào nhà dòng với một niềm hân hoan rất lớn. Họ thấy mình như đang bước sang một đời mới. Mọi thứ có vẻ rất đẹp: giờ kinh, nhà nguyện, sự thinh lặng, cộng đoàn, công việc chung, bầu khí kỷ luật, nét đơn sơ của đời sống hiến dâng. Có những người đã từng mệt mỏi với sự xô bồ ngoài đời nên khi bước vào đó, họ cảm thấy như được thở. Cũng đúng thôi. Có những hỗn loạn bên ngoài lắng xuống thật. Có những cám dỗ thô dễ thấy cũng giảm đi thật. Có những mối bận tâm từng kéo linh hồn đi tứ phía nay được cắt bớt thật. Nhưng chỉ sau một thời gian, nhiều người bắt đầu thấy một cuộc chiến khác không hề biến mất. Thậm chí có khi còn rõ hơn trước. Khi tiếng ồn bên ngoài giảm, tiếng động bên trong bắt đầu nghe thấy rõ. Khi những thứ bám víu bên ngoài bị cắt bớt, người ta mới phát hiện bên trong mình có bao nhiêu dây trói vô hình mà trước đây chưa nhận ra.

Có những người ngỡ rằng vào đời tu rồi thì sẽ bớt cám dỗ, bớt giằng co, bớt chao đảo. Nhưng rồi họ ngạc nhiên khi thấy mình vẫn còn dễ bị chạm tự ái, vẫn còn so sánh với người khác, vẫn còn ganh tị khi một anh em được tín nhiệm hơn, vẫn còn buồn khi mình bị quên, vẫn còn nhạy cảm với những lời nói nhỏ, vẫn còn mong ai đó hiểu mình theo cách rất riêng, vẫn còn thèm được chú ý, vẫn còn mệt mỏi khi phải hy sinh những điều mình thích, vẫn còn âm thầm muốn giữ ý riêng, vẫn còn thấy khó chịu khi bị góp ý, vẫn còn thấy lòng mình không hiền như vẻ ngoài của chiếc áo đang mặc. Chính lúc đó, một sự thật khó chấp nhận bắt đầu hé lộ: áo dòng không che được những cuộc chiến bên trong. Nó có thể che thân xác, nhưng không che được cái tôi. Nó có thể làm người khác gọi ta bằng một danh xưng thánh, nhưng không tự động làm ta thành người đã tự do. Nó có thể nhắc ta nhớ mình thuộc về Chúa, nhưng không thay ta chiến đấu để sống điều ấy trong từng ngóc ngách của lòng mình.

Điều này làm nhiều người thất vọng. Có người thất vọng vì tưởng đời tu sẽ dễ hơn cuộc sống trước kia, nhưng hoá ra nó chỉ đổi chiến trường chứ không xoá chiến đấu. Có người thất vọng về chính mình. Họ nghĩ mình đã dâng hiến cho Chúa rồi, sao vẫn còn đầy những phản ứng trẻ con như vậy. Sao vẫn còn những cơn buồn vô cớ, những làn sóng thèm được yêu, những phút muốn bỏ cuộc, những giây phút ghen tương, những lúc lạnh nhạt trong cầu nguyện, những trận chiến với ký ức cũ, với hình ảnh cũ, với những mơ ước tưởng đã chết mà hoá ra vẫn còn âm ỉ. Có người không dám nói điều đó với ai, vì sợ bị đánh giá là không xứng ơn gọi, không đủ trưởng thành, không đủ đạo đức. Và như thế, họ bắt đầu học một kiểu sống rất nguy hiểm: sống thành hai tầng. Tầng bên ngoài vẫn đúng luật, đúng vai, đúng nếp. Tầng bên trong đầy giằng co nhưng bị khoá chặt.

Chính từ đây một trong những bi kịch âm thầm của đời tu có thể bắt đầu. Đó là khi người ta đồng hoá hình thức với sự biến đổi thật. Khi người ta nghĩ chỉ cần mình vẫn giữ nhịp sống tu trì, vẫn chu toàn bổn phận, vẫn không làm gì quá lộ liễu, thì mọi thứ là ổn. Nhưng không. Một linh hồn có thể vận hành rất tròn vai mà vẫn chưa thật sự bình an. Một tu sĩ có thể làm việc rất trách nhiệm mà bên trong vẫn mệt vì phải chứng tỏ. Một người tận hiến có thể cầu nguyện đủ giờ mà lòng vẫn không mềm ra, vẫn phòng vệ, vẫn khô cứng, vẫn giận dai, vẫn không tha thứ. Một người có thể rất đúng trong luật nhưng lại rất thiếu tự do trong tình yêu. Và khi ấy, áo dòng dần trở thành một cái gì đó vừa đáng kính vừa đáng sợ: đáng kính vì nó nói lên một ơn gọi, đáng sợ vì nếu không sống thật, nó có thể bị biến thành nơi nấp của những cuộc chiến không được gọi tên.

Có lẽ điều đau nhất là khi một người bắt đầu nhận ra mình không chỉ chiến đấu với những cám dỗ “bên ngoài”, nhưng còn với chính hình ảnh đạo đức về bản thân. Có những người không dám thú nhận mình yếu, vì họ quá quen với việc được nhìn như người tốt, người chín chắn, người có chiều sâu. Càng được kỳ vọng, họ càng khó thật. Càng được tin tưởng, họ càng sợ lộ ra những vùng chưa được biến đổi. Và thế là họ bắt đầu âm thầm che chắn. Có thể không phải bằng dối trá trắng trợn, nhưng bằng sự chọn lọc. Chỉ nói những gì an toàn. Chỉ trình bày những gì vẫn giữ được hình ảnh. Chỉ cho bề trên, linh hướng, cộng đoàn thấy phần đẹp vừa đủ. Còn những làn sóng thật của tâm hồn thì giữ lại. Những rung động lệch hướng, những mệt mỏi có thể dẫn tới chán ơn gọi, những nỗi cô đơn quá lớn, những giận dữ khó hiểu, những ham muốn kiểm soát, những thất vọng về Chúa, về cộng đoàn, về chính mình, tất cả bị chôn xuống. Nhưng những gì bị chôn xuống mà không được cứu chuộc thì không biến mất. Nó chỉ đổi cách xuất hiện.

Nó có thể xuất hiện dưới dạng cay đắng. Một người không sống thật với cuộc chiến nội tâm lâu ngày sẽ dần trở nên nặng nề. Họ giữ luật nhưng mất niềm vui. Họ làm việc nhưng không còn sức sống. Họ nói đúng điều phải nói nhưng thiếu lửa. Họ dễ phán xét người khác hơn, vì sâu xa họ đang khó chịu với chính mình. Họ khó đón nhận sự yếu đuối của anh em, vì họ không chấp nhận được vùng yếu đuối nơi bản thân. Họ thích những cấu trúc rõ ràng đến mức cứng nhắc, vì bên trong họ quá sợ hỗn loạn. Họ đòi cộng đoàn phải hoàn hảo hơn mức thực tế, vì họ cần một môi trường hoàn hảo để khỏi phải đối diện với sự thật là chính lòng họ đang rối. Và rồi từ từ, họ sống như một người ở trong nhà Chúa nhưng không còn nếm được sự ngọt ngào của việc thuộc về Ngài.

Cũng có khi những cuộc chiến bên trong xuất hiện dưới dạng bám víu rất tinh vi. Một người mặc áo dòng nhưng lại dựa quá nhiều vào một tương quan riêng, một sự ưu ái đặc biệt, một vai trò nhất định, một công việc nào đó, một nhóm người nào đó. Bề ngoài, tất cả có thể rất hợp lý. Nhưng nếu nhìn sâu, sẽ thấy họ cần điều ấy để thấy mình có giá trị, để thấy mình được giữ lại, để khỏi phải chạm vào khoảng trống bên trong. Và khi điều mình bám bị lấy đi, mình khủng hoảng. Khi không còn được giao việc đó, mình hụt hẫng. Khi người đó lạnh đi một chút, mình buồn đến mức mất bình an. Khi không còn vị trí quen thuộc, mình cảm thấy như mất chính mình. Đó là dấu hiệu cho thấy bên dưới lớp áo dâng hiến, con tim vẫn đang tìm điểm tựa không đúng chỗ.

Một trong những cuộc chiến sâu nhất mà áo dòng không che nổi là cuộc chiến với cái tôi. Cái tôi trong đời tu không phải lúc nào cũng ồn ào, cũng muốn hơn người theo kiểu thô. Nhiều khi nó rất đạo đức. Nó muốn mình được nhìn là thánh thiện. Muốn mình được khen là hy sinh. Muốn mình âm thầm nhưng phải có người biết mình âm thầm. Muốn mình phục vụ nhưng theo cách mình thích. Muốn mình vâng phục nhưng vẫn được làm theo ý mình ở những chuyện mình cho là quan trọng. Muốn mình nghèo nhưng vẫn giữ những tiện nghi tinh thần riêng. Muốn mình khiết tịnh nhưng vẫn có một vùng tình cảm bí mật không muốn Chúa chạm vào. Muốn mình thuộc trọn về Chúa nhưng vẫn giữ lại quyền được tự thương hại mình, tự bảo vệ mình, tự làm trung tâm của những tổn thương mình mang. Cái tôi trong đời tu có thể rất tinh vi, chính vì nó biết mặc áo đạo đức. Nó biết nói thứ ngôn ngữ đúng. Nó biết viện dẫn những lý do cao đẹp. Nó biết ẩn dưới chữ “trách nhiệm”, “nhạy cảm”, “nguyên tắc”, “phân định”, “thiêng liêng”. Nhưng bên trong, nó vẫn là cái tôi muốn mình là chúa của chính mình.

Đối diện với điều đó là một thử thách lớn. Bởi vì không ai thích thấy cái tôi của mình lộ ra trong một môi trường vốn được coi là thánh. Người ta thà chấp nhận mình yếu như một con người bình thường ngoài đời, còn hơn chấp nhận rằng ngay giữa đời tận hiến, mình vẫn đầy tham vọng kín đáo, đầy so đo, đầy tổn thương vị kỷ, đầy nhu cầu được giữ lấy mình. Nhưng chính chỗ này lại là nơi hoán cải trở nên thật. Nếu không đi qua đây, đời tu sẽ dừng ở hình thức. Nếu không dám chấp nhận mình vẫn còn một cái tôi khôn khéo như vậy, người ta sẽ chỉ sửa hành vi chứ không chạm tới gốc. Họ sẽ cố “ngoan hơn”, “đúng hơn”, “đạo đức hơn”, nhưng bên trong vẫn là một cuộc nắm quyền âm thầm giữa cái tôi và ân sủng.

Áo dòng cũng không che được cuộc chiến với nỗi cô đơn. Có những người tưởng đời sống cộng đoàn sẽ xoá cô đơn. Nhưng cộng đoàn không được thiết kế để xoá mọi khoảng trống nội tâm. Cộng đoàn là nơi để yêu và được mài giũa trong yêu thương, không phải nơi để lấp đầy toàn bộ nhu cầu cảm xúc theo cách tuyệt đối. Có người sống giữa rất nhiều anh em mà vẫn cô đơn. Có người đọc kinh chung mỗi ngày mà vẫn thấy trong lòng mình không ai thật sự chạm tới. Có người cười nói bình thường, tham gia đầy đủ, nhưng đêm về vẫn thấy một nỗi trống rất sâu. Nếu không hiểu điều ấy, họ có thể hoảng và nghĩ mình sai ơn gọi. Nhưng không hẳn. Nỗi cô đơn, ở một tầng nào đó, là một phần của thân phận con người. Trong đời tu, nó có thể trở thành nơi rất thánh nếu được dâng lên. Nhưng nếu không được nhìn đúng, nó có thể đẩy người ta đi tìm những an ủi lệch chỗ, những gắn bó không lành mạnh, những lệ thuộc tình cảm kín đáo mà người ngoài khó thấy.

Rồi còn cuộc chiến với ký ức. Có những hình ảnh, những câu chuyện cũ, những tiếc nuối, những tổn thương, những người từng đi qua đời mình mà ta nghĩ đã để lại sau cánh cổng nhà dòng. Nhưng rồi một bài hát, một mùa lễ, một biến cố, một cuộc gặp, một lời nói, một đêm cô tịch nào đó cũng đủ làm mọi thứ sống dậy. Người ta bối rối vì tưởng mình đã bỏ rồi sao còn nhớ. Đã dâng rồi sao còn đau. Đã quyết rồi sao còn xao động. Thật ra, đời tu không làm con người mất trí nhớ. Dâng hiến không xoá tức khắc cấu trúc cảm xúc. Việc một ký ức trở lại không có nghĩa là ơn gọi giả. Nó chỉ cho thấy có những lớp bên trong cần được Chúa đi vào sâu hơn. Vấn đề không phải là chưa bao giờ bị xao động. Vấn đề là khi xao động, mình làm gì. Mình chạy theo nó, che giấu nó, nuôi nó, hay mang nó ra trước Chúa để được thanh luyện.

Có những lúc chính cầu nguyện trở thành nơi lộ ra những cuộc chiến này rõ nhất. Người ta vào nhà nguyện với lòng muốn ở với Chúa, nhưng thay vì bình an, họ gặp phân tâm, mệt mỏi, khô khan, những hình ảnh lộn xộn, những cảm xúc trái ngược. Có người thấy mình càng cầu nguyện càng bất an, vì những gì bị đè nén bắt đầu nổi lên. Có người vì thế sợ thinh lặng. Họ thích làm việc hơn, thích bận rộn hơn, thích hoạt động mục vụ hơn, vì chỉ cần dừng lại là bao nhiêu thứ trong lòng trồi lên. Nhưng không phải lúc nào đó cũng là dấu hiệu xấu. Nhiều khi chính thinh lặng đang bóc dần lớp vỏ hoạt động để đưa người ta về sự thật. Vấn đề là họ có kiên nhẫn ở lại không. Có dám ngồi trước Chúa với tất cả hỗn độn ấy không. Có tin rằng Ngài đang làm việc ngay cả khi mình chẳng thấy gì đẹp đẽ nơi bản thân không.

Một cám dỗ lớn khác là dùng chính chiếc áo dòng để tự kết án mình. Khi thấy mình còn quá nhiều chiến đấu, có người bắt đầu nghĩ: người như mình không xứng. Người như mình chắc không có ơn gọi. Người như mình mà còn những điều này thì thật đáng xấu hổ. Và từ đó, họ sống trong mặc cảm, trong xấu hổ, trong một thứ buồn âm ỉ. Nhưng mặc cảm không bao giờ là con đường của Chúa. Chúa có thể cho ta thấy tội, thấy yếu đuối, thấy lệch lạc, nhưng để cứu, không để dìm. Nếu sau khi thấy mình, ta chỉ còn ghét bỏ chính mình, thì rất có thể cái tôi lại đang đóng vai chính dưới hình thức mới. Nó không còn khoe khoang nữa, nhưng tự ám ảnh về thất bại của mình. Cả hai đều là quay quanh bản thân. Hoán cải thật không làm ta mê chính sự thảm hại của mình. Hoán cải thật làm ta ngẩng lên nhìn lòng thương xót.

Trong nhiều trường hợp, chính cộng đoàn là tấm gương làm lộ ra những cuộc chiến bên trong rõ nhất. Khi sống một mình, người ta có thể nghĩ mình hiền, nhẫn nại, quảng đại. Nhưng vào cộng đoàn, chỉ vài va chạm rất nhỏ cũng đủ cho thấy nội tâm mình chưa được tự do như mình tưởng. Một anh em vô tình quên phần việc của mình, mình khó chịu. Một bề trên quyết khác ý mình, mình âm thầm phản kháng. Một người khác được yêu mến hơn, mình buồn. Một lời đùa chạm vào tự ái, mình nhớ mãi. Một thay đổi kế hoạch nhỏ, mình bực bội cả ngày. Một người sống khác nhịp mình, mình thấy khó chịu. Cộng đoàn không tạo ra hết những điều đó. Cộng đoàn chỉ làm lộ ra những điều đã có sẵn. Và nếu biết sống, cộng đoàn không chỉ là nơi chịu đựng nhau, nhưng là nơi Chúa dùng để bóc cái tôi và dạy tình yêu trưởng thành.

Tình yêu trưởng thành trong đời tu không phải là cảm xúc dịu dàng lúc nào cũng sẵn có. Nó là khả năng ở lại trong chân lý và bác ái khi cảm xúc không nâng đỡ nữa. Nó là khả năng nhìn một anh em không dễ thương mà vẫn muốn điều tốt cho họ. Là khả năng bị hiểu lầm mà không vội phòng vệ bằng mọi giá. Là khả năng góp ý mà không nghiền nát. Là khả năng nhận góp ý mà không đổ vỡ. Là khả năng không đòi ai cũng hiểu mình trọn vẹn. Là khả năng chấp nhận rằng có những khoảng cô đơn chỉ Chúa vào được. Những khả năng ấy không tự mọc lên chỉ vì mặc áo dòng. Chúng lớn lên qua rất nhiều lần chết đi cho cái tôi, rất nhiều lần quay lại với Chúa, rất nhiều lần ngã rồi học đứng lên không cay đắng hơn mà khiêm nhường hơn.

Có những người khi bắt đầu thấy nội tâm mình quá nhiều chiến đấu thì sinh ra hai phản ứng cực đoan. Một là buông xuôi: “Con người tôi là thế rồi, chắc không đổi được.” Hai là siết chặt hơn nữa bằng ý chí: “Mình phải sửa ngay, phải làm cho xong, phải triệt để hơn.” Cả hai đều có thể làm linh hồn mệt. Buông xuôi thì khiến vết thương tiếp tục cai trị. Căng cứng quá thì dễ khiến người ta biến đời sống thiêng liêng thành dự án hoàn thiện đầy áp lực. Con đường của Chúa thường chậm hơn, khiêm tốn hơn và thật hơn. Đó là kiên trì đi từng bước trong sự thật. Không tự bào chữa, nhưng cũng không tự hành hạ. Không coi nhẹ chiến đấu, nhưng cũng không hoảng loạn vì chiến đấu còn đó. Chấp nhận rằng có những điều phải mất nhiều năm mới dịu xuống. Có những phản ứng phải được luyện lại qua vô số hoàn cảnh. Có những vết thương không biến mất, nhưng có thể mất quyền điều khiển nếu được đặt đều đặn trong tay Chúa.

Một linh hồn bắt đầu trưởng thành thật khi họ thôi dùng áo dòng như một lời khẳng định rằng mình đã xong, và bắt đầu coi nó như một lời nhắc rằng mình thuộc về một hành trình cần được thanh luyện mỗi ngày. Áo dòng không phải huy chương của người đã chiến thắng hoàn toàn. Nó là dấu chỉ của một người đã dám bước vào trường học của Tin Mừng, nơi mình sẽ còn bị đụng chạm, còn bị bóc tách, còn phải học yêu, học từ bỏ, học phó thác, học thật với mình, học thật với Chúa. Khi hiểu như thế, người tu sĩ bớt sợ những cuộc chiến bên trong. Họ không thích chúng, nhưng không còn coi chúng là bằng chứng mình thất bại hoàn toàn. Họ bắt đầu nhìn chúng như những nơi cần được cứu chuộc.

Có một vẻ đẹp rất kín của đời tu là ở chỗ này. Người ta không trở nên thánh vì không còn chiến đấu. Người ta nên thánh vì biết chiến đấu đúng cách. Không phải bằng cách che giấu để giữ hình ảnh. Cũng không phải bằng cách bới móc bản thân đến tuyệt vọng. Nhưng bằng cách để mọi cuộc chiến trở thành nơi gặp Chúa hơn. Một cơn ghen tị trở thành lời thú nhận khiêm tốn. Một nỗi cô đơn trở thành lời kêu xin. Một ký ức làm đau trở thành của lễ dâng lên. Một cơn nóng giận trở thành dịp học chậm lại. Một vấp ngã trở thành lúc mình thôi dựa vào hình ảnh đạo đức về mình mà bám vào lòng thương xót. Mỗi lần như vậy, chiếc áo dòng không còn là thứ che mình khỏi sự thật, mà là dấu chỉ rằng mình đã chọn sống dưới cái nhìn của Chúa, nơi không gì phải giấu, nhưng mọi thứ đều có thể được cứu.

Và dần dần, một bình an mới được sinh ra. Không phải bình an của người không còn cuộc chiến. Nhưng là bình an của người không còn phải giả vờ không có chiến đấu. Bình an của người biết mình yếu mà không sợ ánh sáng. Bình an của người có thể nói: “Vâng, con còn rất ngổn ngang, nhưng con không muốn sống hai mặt nữa.” Bình an của người thôi dùng vai tu sĩ để che con người thật, và bắt đầu để chính ơn gọi đi vào cứu con người ấy. Bình an của người hiểu rằng Chúa không yêu chiếc áo mà quên trái tim bên trong. Ngài yêu cả con người, với mọi mâu thuẫn, mọi chậm chạp, mọi nước mắt, và Ngài đủ kiên nhẫn để đưa họ đi.

Khi đó, áo dòng trở về đúng ý nghĩa đẹp nhất của nó. Không phải là lớp sơn phủ lên một cuộc đời chưa được chữa lành. Không phải là tấm rèm để kéo kín những gì đang mục nát bên trong. Nhưng là lời tuyên xưng âm thầm rằng: tôi không còn thuộc về chính mình nữa, và chính vì thế, tôi không muốn giữ lại cho riêng tôi những vùng tối của lòng mình. Tôi muốn tất cả được đem ra trước mặt Chúa. Tôi muốn cuộc chiến của tôi không bị chôn vùi trong bóng tối, nhưng trở thành nơi ân sủng hoạt động. Tôi muốn chiếc áo này không phải là nơi tôi trốn, mà là nơi tôi nhớ rằng mình đã ký thác đời mình cho Đấng có thể làm mới lại mọi sự.

Và có lẽ chỉ khi đi đến đó, người tu sĩ mới bắt đầu thực sự mặc áo dòng từ bên trong. Không chỉ khoác nó trên thân xác, nhưng để tinh thần của đời tận hiến thấm vào tận chiều sâu nội tâm. Không còn chỉ là người sống trong một cơ chế tu trì, mà là một môn đệ đang từng ngày được giải phóng. Không còn chỉ là người giữ nếp, mà là người để Chúa đụng vào nơi mình đau nhất. Không còn chỉ là người mang một danh xưng thánh, mà là người dám trở nên thật để được thánh hoá thật.

Những cuộc chiến bên trong sẽ còn đó. Có khi suốt đời. Có cuộc chiến dịu dần. Có cuộc chiến chỉ đổi hình. Có cuộc chiến tưởng đã qua rồi lại trở lại vào tuổi khác, hoàn cảnh khác. Nhưng điều quyết định không phải là có chiến đấu hay không. Điều quyết định là giữa chiến đấu ấy, ta thuộc về ai, ta có còn để Chúa cầm tay mình không, ta có còn dám thật không. Nếu còn thật, còn ở lại, còn khiêm tốn để mình được cứu, thì ngay cả những trận chiến không chấm dứt hoàn toàn cũng không còn là nơi đánh bại ơn gọi. Chúng có thể trở thành nơi đào sâu ơn gọi. Nơi làm cho tình yêu bớt ảo tưởng hơn, bớt ngây thơ hơn, nhưng thật hơn, mềm hơn, sâu hơn.

Bởi vì cuối cùng, đời tu không phải là đời của những người không còn gì để chiến đấu. Đời tu là đời của những người đã chọn không chiến đấu một mình nữa. Và đó mới là khởi đầu của bình an thật.

CHƯƠNG BA

HOÁN CẢI KHÔNG PHẢI MỘT LẦN, NHƯNG LÀ CẢ MỘT ĐỜI TRỞ VỀ

Có một cám dỗ rất kín trong đời sống thiêng liêng nói chung và đời tu nói riêng, đó là tưởng rằng hoán cải là một biến cố lớn xảy ra vào một ngày nào đó, rồi sau ngày ấy con người bước vào một trạng thái ổn định hơn, vững vàng hơn, ít phải quay lui hơn. Người ta thường thích nghĩ về hoán cải như nghĩ về một cột mốc: ngày mình nhận ra tiếng gọi, ngày mình quyết từ bỏ một điều, ngày mình vào nhà dòng, ngày mình khấn dòng, ngày mình được chạm sâu trong một kỳ tĩnh tâm, ngày mình khóc trước Thánh Thể, ngày mình cảm thấy Chúa thực sự ôm lấy đời mình. Tất cả những biến cố ấy đều rất quý. Có những khoảnh khắc thật sự làm đổi hướng một cuộc đời. Có những giây phút mà từ đó trở đi, người ta không còn nhìn Chúa, nhìn mình, nhìn thế gian như cũ nữa. Nhưng nếu đồng hoá toàn bộ hành trình hoán cải với một vài biến cố mạnh như thế, người ta sẽ sớm ngạc nhiên, rồi ngã lòng, khi thấy mình vẫn phải trở về mãi.

Thật ra, điều làm nhiều người mệt không phải là vì họ không muốn yêu Chúa, nhưng vì họ đã từng tưởng yêu Chúa rồi thì sẽ không phải quay lại nhiều như thế. Họ tưởng sau một quyết định lớn, lòng mình sẽ dứt khoát hơn hẳn. Tưởng sau những năm đầu sốt sắng, những vùng tối sẽ dần im tiếng. Tưởng sau một giai đoạn thanh luyện, mình sẽ bớt yếu hơn, bớt dễ tự ái hơn, bớt lặp lại những sai lầm cũ. Nhưng rồi người ta thấy mình vẫn quay lại với cùng một nỗi nóng nảy, cùng một vết thương, cùng một kiểu phản ứng, cùng một cơn cám dỗ, cùng một nỗi chán nản, cùng một sự khô khan, cùng một kiểu đóng lòng, cùng một nỗi sợ cũ. Và họ bắt đầu buồn. Có người buồn đến mức nghĩ rằng mọi cố gắng trước đây của mình chẳng có nghĩa gì. Có người thấy xấu hổ vì mình tưởng đã đi xa mà hoá ra vẫn cứ quanh quanh một chỗ. Có người mệt vì phải bắt đầu lại. Có người chua chát vì cảm thấy mình cứ trở về với Chúa trong cùng một câu chuyện.

Nhưng chính ở chỗ ấy, người ta cần học lại một sự thật rất căn bản, rất khiêm nhường và rất đẹp: hoán cải không phải một lần, nhưng là cả một đời trở về. Trở về với Chúa. Trở về với sự thật. Trở về với trái tim mình. Trở về với tiếng gọi đầu tiên. Trở về sau khi lạc, sau khi nguội, sau khi mệt, sau khi kiêu căng, sau khi tự mãn, sau khi thất vọng về bản thân, sau khi tưởng mình đã đi quá xa không thể bắt đầu lại. Hoán cải không phải là đi từ một đời tội lỗi sang một đời hoàn hảo. Hoán cải là sống trong chuyển động liên lỉ của một người con biết đường về nhà Cha, dù đã đi xa bao nhiêu lần, dù đã đi lệch kiểu gì, dù có những chặng đường tưởng như uổng phí đến đâu đi nữa.

Đời tu, nếu sống thật, sẽ làm người ta hiểu điều này sâu hơn bất cứ môi trường nào. Bởi vì trong đời tu, người ta được bao quanh bởi những dấu chỉ thánh, những giờ kinh, những cử hành phụng vụ, những lời khấn, những biểu tượng của sự thuộc về Chúa. Và chính vì được sống trong môi trường ấy, người ta dễ mang ảo tưởng rằng đời mình phải đi lên theo một đường thẳng, phải ngày càng tinh hơn, đều hơn, sạch hơn, mạnh hơn. Nhưng linh hồn con người không lớn lên như một chiếc thang máy. Nó lớn lên như mùa màng, như thân cây, như một vết thương đang lành, như đứa trẻ học đi. Có lúc xanh tốt. Có lúc khô cằn. Có lúc tưởng đứng yên. Có lúc lùi. Có lúc ngã. Có lúc phải cắt tỉa đau đớn. Có lúc không thấy gì ngoài đất khô. Nhưng sự sống vẫn có thể đang âm thầm làm việc bên dưới. Chỉ những ai chấp nhận nhịp điệu rất nhân loại ấy mới có thể đi đường dài với Chúa mà không rơi vào cay đắng.

Có khi điều làm một người không tiếp tục hoán cải không phải vì họ tệ, mà vì họ quá sốt ruột muốn xong. Họ muốn sửa cho nhanh, đổi cho gọn, vượt qua cho dứt điểm. Họ muốn những cơn nóng giận thôi ngay. Muốn vết thương cũ không còn đau nữa. Muốn ký ức không còn trồi lên. Muốn việc cầu nguyện đi vào ổn định. Muốn trái tim đủ khiết tịnh, đủ tự do, đủ hiền lành, đủ quảng đại ngay trong vài năm, thậm chí vài tháng. Nhưng Chúa không làm việc theo nhịp nôn nóng của cái tôi. Ngài rất nghiêm túc với công trình biến đổi, nhưng Ngài thường rất chậm theo cách làm ta khó chịu. Không phải vì Ngài thiếu quyền năng, mà vì Ngài không chỉ muốn chỉnh hành vi. Ngài muốn đi tới gốc. Mà gốc thì sâu. Cái tôi của con người không chết trong một tối. Những kiểu phản ứng được hình thành từ cả chục năm, đôi khi từ tuổi thơ, không tan đi chỉ vì một quyết tâm tốt. Những cơ chế tự vệ đã cứu mình trong quá khứ, dù hôm nay trở nên cản trở, cũng không tự rời bỏ ta chỉ vì ta thấy nó không đẹp. Cần thời gian. Cần ơn thánh. Cần sự hợp tác kiên trì. Cần nhiều lần trở về.

Người ta thường thích những câu chuyện hoán cải mạnh: một lần gặp Chúa rồi bỏ hết, một lần rơi nước mắt rồi đổi đời, một lần nghe lời Chúa đánh động rồi sống khác hẳn. Những câu chuyện ấy có thật. Nhưng đời sống thiêng liêng của phần đông lại mang hình dạng khác: âm thầm hơn, ít ngoạn mục hơn, lặp đi lặp lại hơn. Một người mỗi sáng lại tập dâng ngày mới. Một người lại xin Chúa giúp mình bớt phản ứng theo tự ái. Một người lại tập ngồi yên cầu nguyện dù lòng rất khô. Một người lại tập xin lỗi sau khi đã cứng cỏi. Một người lại đi xưng tội cùng một yếu đuối cũ nhưng lần này có chút khiêm nhường hơn. Một người lại tập bỏ bớt nhu cầu được chú ý. Một người lại học mở lòng với linh hướng về một nỗi sợ đã giấu lâu. Một người lại học bước ra khỏi mặc cảm để tin mình vẫn được Chúa yêu. Những điều ấy không ồn ào. Nhưng chính những cuộc trở về nhỏ ấy mới dệt nên một đời hoán cải thật.

Có một nỗi buồn rất đáng thương nơi nhiều người là họ bắt đầu đo lường sự trưởng thành thiêng liêng của mình bằng việc mình còn ngã hay không. Nếu còn ngã, họ nghĩ mình chưa tiến. Nếu vẫn còn cùng một cám dỗ, họ nghĩ mình dậm chân tại chỗ. Nếu lại phản ứng như cũ, họ nghĩ mọi ơn lành trước đây đều vô nghĩa. Nhưng cách nhìn ấy vừa nặng vừa chưa đủ. Có khi cùng một vấp ngã, nhưng hôm nay ta ngã trong ý thức hơn, trong khiêm nhường hơn, trong đau đớn thật hơn, trong sự ghê sợ tội thật hơn, và nhất là trong lòng cậy trông hơn. Có khi cùng một nỗi nóng giận, nhưng sau đó ta biết dừng lại nhanh hơn, xin lỗi sớm hơn, không biện minh nhiều như trước. Có khi cùng một vết thương bị chạm, nhưng lần này ta không đổ lỗi hết cho người khác nữa, mà nhận ra phần yếu đuối của mình trong đó. Có khi cùng một mùa khô khan, nhưng ta không bỏ cầu nguyện như xưa nữa. Đó cũng là hoán cải. Có khi rất chậm, nhưng rất thật.

Chúa nhìn sự trở về sâu hơn ta rất nhiều. Ta thường nhìn kết quả. Chúa nhìn lòng. Ta nhìn việc ta đã vượt qua chưa. Chúa nhìn xem khi chưa vượt qua, ta có còn quay lại với Ngài không. Ta nhìn mình đã sạch chưa. Chúa nhìn mình có còn để Ngài rửa không. Ta nhìn mình còn yếu đến đâu. Chúa nhìn mình có còn mở lòng ra trong yếu đuối ấy không. Điều làm đẹp lòng Chúa không phải là một linh hồn không còn gì phải sửa, nhưng là một linh hồn không ngừng trở về. Một linh hồn biết rằng tự mình thì không đủ, nhưng vẫn không bỏ chạy khỏi ánh sáng. Một linh hồn chấp nhận rằng đời mình là hành trình, không phải tượng đài.

Điều này rất quan trọng trong đời tu, bởi vì người tận hiến rất dễ khổ vì chính những lý tưởng cao đẹp của mình. Lý tưởng đẹp là cần. Không có lý tưởng, đời tu sẽ teo lại thành một thứ sinh hoạt tôn giáo có tổ chức. Nhưng nếu lý tưởng không đi cùng khiêm nhường, nó có thể làm ta ngạt. Ta sẽ không cho phép mình chậm. Không cho phép mình yếu. Không cho phép mình vật lộn. Không cho phép mình có những chặng mù mờ. Và thế là ta bắt đầu sống dưới áp lực của một phiên bản lý tưởng về bản thân hơn là dưới cái nhìn dịu dàng của Thiên Chúa. Ta cố trở thành “một tu sĩ phải thế này, một nữ tu phải thế kia”, thay vì để Chúa thật sự dẫn mình qua con đường cá vị mà Ngài đang vẽ. Từ đó, ta mệt với chính ơn gọi của mình. Mà lẽ ra ơn gọi, dù có thập giá, vẫn phải là nơi ta thở được trong ân sủng.

Hoán cải là trở về, mà trở về thì luôn mang trong nó một sự khiêm tốn lớn. Người trở về là người nhận ra mình đã đi xa, hoặc ít nhất đã đi lệch. Không ai trở về mà không phải bỏ xuống một chút tự mãn. Không ai trở về mà không phải chấp nhận rằng mình chưa xong. Có khi điều khó nhất không phải là bỏ một tội rõ ràng, mà là bỏ ảo tưởng rằng mình đã đủ ổn. Có những người rất ngay lành nhưng không còn hoán cải nữa, vì họ không còn cảm thấy cần trở về. Họ sống đều, giữ luật, có trách nhiệm, không sa ngã lớn, nhưng lòng dần khép lại. Họ ít còn ngỡ ngàng trước Lời Chúa. Ít còn đau trước những cứng cỏi của mình. Ít còn xin ơn đổi mới. Ít còn cảm thấy mình là tội nhân được thương xót. Họ không hẳn làm điều xấu, nhưng họ ngừng trở về. Và đó là một trong những sự nguội lạnh nguy hiểm nhất.

Trái lại, có những linh hồn nhìn bề ngoài có vẻ còn chiến đấu nhiều, còn vật vã nhiều, nhưng thật ra đang đi rất sâu, vì họ không ngừng trở lại với Chúa trong sự thật. Họ không tô hồng mình. Họ không phô trương yếu đuối. Họ chỉ rất chân thành. Họ biết mình còn lộn xộn, nhưng cũng biết mình không muốn ở lì trong bóng tối. Họ có thể khóc vì thấy mình quá chậm, nhưng những giọt nước mắt ấy không kéo họ xa Chúa hơn mà đưa họ lại gần Chúa hơn. Họ có thể ngã, nhưng không chọn làm thân với chỗ ngã. Họ có thể mệt, nhưng vẫn bò về phía nhà nguyện. Họ có thể chẳng thấy gì trong cầu nguyện, nhưng vẫn ngồi đó như một người nghèo. Những linh hồn như thế thường âm thầm, không ồn ào, không tạo cảm giác phi thường, nhưng nhiều khi lại đang được biến đổi rất thật.

Trong đời tu, trở về không chỉ là trở về sau tội, mà còn là trở về sau những lệch rất nhỏ nhưng kéo dài. Trở về sau một thời gian sống bề mặt. Trở về sau những ngày làm việc quá nhiều mà đánh mất tương quan với Chúa. Trở về sau những tháng sống khép kín với cộng đoàn. Trở về sau khi để lòng mình chai đi vì những bực bội nhỏ không giải quyết. Trở về sau khi bắt đầu thích được khen hơn thích trung tín. Trở về sau khi biến cầu nguyện thành bổn phận khô cứng. Trở về sau khi sống ơn gọi như gánh nặng hơn là ân ban. Trở về sau khi bắt đầu trách Chúa âm thầm vì Ngài không làm đời mình dễ hơn. Trở về sau khi đã quen với ngôn ngữ thiêng liêng nhưng không còn rung động thật với Tin Mừng. Những kiểu lệch như thế không phải lúc nào cũng ồn ào, nên càng cần một trái tim tỉnh thức.

Mà trái tim tỉnh thức không tự nhiên có. Nó được nuôi bằng việc thường xuyên đọc lại đời mình trước mặt Chúa. Có những người sống qua ngày rất chăm chỉ nhưng hiếm khi dừng lại để hỏi: dạo này lòng mình đang ở đâu. Mình đang sống từ tình yêu hay từ áp lực. Mình đang phục vụ từ tự do hay từ nhu cầu chứng tỏ. Mình đang cầu nguyện thật hay chỉ hoàn thành bổn phận. Mình đang sống cộng đoàn với trái tim mở hay với sự đề phòng tinh vi. Mình đang vâng phục với lòng tin hay với sự miễn cưỡng được kìm lại. Mình đang nghèo khó thật hay chỉ đơn sơ bề ngoài. Mình đang khiết tịnh như một tình yêu được giải phóng hay như một sự cắn răng chịu đựng. Nếu không có những cuộc dừng lại như thế, người ta rất dễ trôi trong quán tính. Mà quán tính là kẻ thù âm thầm của hoán cải.

Có khi trở về chỉ bắt đầu từ một sự mệt. Một ngày nào đó, người tu sĩ cảm thấy mình không còn niềm vui như xưa. Không còn lửa như xưa. Không còn nhẹ như xưa. Không còn muốn cầu nguyện như xưa. Họ dễ nghĩ ngay đến việc đổi môi trường, đổi công việc, đổi cộng đoàn, đổi trách nhiệm. Có lúc những thay đổi bên ngoài thật sự cần. Nhưng nhiều khi điều cần trước hết không phải là đổi chỗ, mà là trở về. Trở về với câu hỏi nguyên thuỷ: mình đang thuộc về ai. Mình đã bắt đầu ơn gọi này vì điều gì. Mình đang đi tìm gì trong đời tu lúc này. Có phải mình đã để quá nhiều thứ chen vào trung tâm vốn chỉ thuộc về Chúa. Có phải mình đã lo phục vụ Chúa mà bỏ Chúa. Có phải mình đã sống nhiều cho vai trò hơn cho tương quan. Có phải mình đã để cái tôi mượn chính ơn gọi để nuôi mình. Những câu hỏi ấy, nếu được hỏi trước mặt Thánh Thể, có thể làm phát sinh một cuộc trở về rất sâu.

Hoán cải cả một đời cũng có nghĩa là chấp nhận mình sẽ luôn là môn đệ. Người tu sĩ không bao giờ được phép sống như người đã đến nơi. Càng lớn tuổi, càng có vai trò, càng được trọng vọng, càng phải gìn giữ sự nghèo khó thiêng liêng này. Bởi vì có một nguy cơ rất lớn là khi đã quen sống trong môi trường đạo, quen nói về Chúa, quen hướng dẫn người khác, ta bắt đầu quên mình vẫn là người cần được dẫn. Ta quen trở thành chỗ dựa cho người khác và quên rằng chính mình cũng phải nương tựa. Ta có thể biết nhiều về linh đạo mà không còn khóc vì Lời Chúa. Ta có thể giảng về hoán cải mà không còn để mình bị hoán cải. Ta có thể nhắc người khác trở về mà lòng mình lại xa dần. Đó là bi kịch không hiếm. Và chỉ có thái độ môn đệ liên lỉ mới cứu ta khỏi điều đó.

Thái độ môn đệ ấy rất đơn sơ. Đó là mỗi ngày lại xin Chúa dạy mình. Mỗi ngày lại để mình được sửa. Mỗi ngày lại chấp nhận rằng có điều trong mình cần chết đi. Mỗi ngày lại bắt đầu với sự nghèo của một người không tự cứu mình được. Có những người về già trong đời tu trở nên dịu lạ lùng, không phải vì họ không còn chiến đấu, mà vì họ đã quen sống như người luôn trở về. Họ không ngạc nhiên quá về yếu đuối loài người nữa, kể cả nơi chính mình. Họ bớt khắt khe hơn, bớt ảo tưởng hơn, bớt phô diễn hơn. Họ có một sự bình an rất chín, rất sâu, không phải bình an của người không còn gì phải học, nhưng là bình an của người biết mình đang ở đâu: ở trong tay Chúa, và sẽ ở đó cho tới giây phút cuối cùng.

Một trong những hoa trái đẹp nhất của việc hoán cải liên lỉ là lòng thương xót. Người nào biết trở về nhiều sẽ bớt kiêu ngạo. Người nào biết mình đã được tha nhiều sẽ bớt nặng nề với anh em. Người nào biết mình sống được hôm nay là nhờ ơn Chúa chứ không nhờ thành tích cá nhân sẽ bớt phán xét. Người nào đã nhiều lần phải bắt đầu lại sẽ dịu dàng hơn với những người đang chậm. Đó là lý do tại sao những người thật sự đi sâu vào hành trình trở về thường không tạo cảm giác “đạo đức đáng sợ”. Họ không làm người khác ngột ngạt. Ở gần họ, người ta thấy dễ thở. Thấy được hiểu. Thấy được khích lệ. Thấy có hy vọng. Vì nơi họ, sự thánh thiện không mang mùi kiêu hãnh, mà mang hương của lòng thương xót.

Trở về cả đời cũng còn có nghĩa là không tuyệt vọng trước những vòng lặp. Có những bài học Chúa không dạy ta trong một mùa, mà trong nhiều năm. Có những chỗ yếu Chúa không cất đi ngay, vì qua đó Ngài dạy ta lệ thuộc vào Ngài hơn. Có những giới hạn Ngài không xoá, vì chính giới hạn ấy giữ ta khiêm nhường. Có những cơn khô khan Ngài để kéo dài, vì Ngài muốn thanh luyện đức tin khỏi sự tìm kiếm cảm giác. Có những lần thất bại được phép xảy ra để ta thôi tin vào sức riêng. Điều này không có nghĩa là hợp thức hoá sự trì trệ. Nhưng nó giúp ta đừng ngã vào tuyệt vọng mỗi khi thấy mình chưa xong. Người tuyệt vọng nói: “Mình thế này thì hết rồi.” Người đang hoán cải nói: “Vâng, con lại ngã nữa, nhưng con vẫn trở về.” Và trời đất thay đổi từ câu nói ấy.

Có lẽ hình ảnh đẹp nhất cho hoán cải là hình ảnh người con đi hoang đứng lên và trở về. Nhưng nhiều khi trong đời tu, câu chuyện ấy không xảy ra một lần. Nó xảy ra vô số lần, ở những cấp độ rất nhỏ. Mỗi lần ta chọn cầu nguyện thay vì khép lòng là một lần trở về. Mỗi lần ta xin lỗi thay vì tự vệ là một lần trở về. Mỗi lần ta dám gọi tên nỗi ghen tị thay vì che đậy là một lần trở về. Mỗi lần ta ngồi lại với Chúa trong khô khan thay vì chạy trốn bằng hoạt động là một lần trở về. Mỗi lần ta thôi nuôi một tổn thương để bắt đầu tha thứ là một lần trở về. Mỗi lần ta chấp nhận mình nghèo và cần ơn Chúa là một lần trở về. Những lần trở về như thế nhỏ thôi, nhưng chính chúng làm nên cả linh đạo của một đời tận hiến.

Và càng trở về nhiều, người ta càng hiểu Chúa hơn. Không phải hiểu bằng đầu, mà bằng kinh nghiệm. Ta hiểu Ngài không mệt vì ta mau như ta tưởng. Ngài không bỏ ta chỉ vì ta chậm. Ngài không rút lại tình yêu chỉ vì ta lại phải bắt đầu. Ngài không đếm số lần ta quay về với thái độ chán ngán như con người thường đếm. Ngài vui vì ta trở về. Vui thật. Không phải vui vì ta yếu, nhưng vui vì ta không cố sống xa Ngài trong tự ái. Vui vì giữa ngổn ngang, ta vẫn tin có một ngôi nhà để quay về. Và chính kinh nghiệm được đón nhận mãi như thế làm tim người tu sĩ mềm ra, sâu hơn, tự do hơn. Họ bắt đầu hiểu rằng thánh thiện không phải là không cần lòng thương xót nữa, mà là sống ngày càng sâu trong lòng thương xót ấy.

Bấy giờ, đời tu không còn là hành trình căng mình để giữ một chuẩn mực thiêng liêng, nhưng là hành trình trung tín trở về. Và có khi vẻ đẹp lớn nhất của một người tận hiến không nằm ở chỗ họ chưa từng lạc, chưa từng nguội, chưa từng ngã, chưa từng vật lộn. Vẻ đẹp ấy nằm ở chỗ giữa bao lần như thế, họ vẫn không thôi quay lại. Vẫn không thôi để Chúa đón. Vẫn không thôi xin được đổi mới. Vẫn không thôi tin rằng ơn gọi không phải là phần thưởng cho người hoàn hảo, nhưng là cuộc tình Chúa trung thành theo đuổi một con người cho tới cùng.

Hoán cải không phải một lần. Nó là nhịp thở của đời sống thiêng liêng. Là việc mỗi ngày lại để Chúa kéo mình ra khỏi một góc tối nào đó. Là việc mỗi năm lại khám phá có một lớp sâu hơn của cái tôi cần chết đi. Là việc cả đời không ngừng học nói: “Lạy Chúa, con lại về đây.” Và kỳ lạ thay, chính những người biết trở về mãi như thế lại là những người có bình an sâu nhất. Không phải vì họ ít chiến đấu hơn người khác, nhưng vì họ biết mình không còn phải lang thang một mình nữa.

CHƯƠNG BỐN

CHỮA LÀNH KHÔNG LÀ QUÊN ĐI VẾT THƯƠNG, NHƯNG LÀ ĐỂ CHÚA ĐI VÀO ĐÓ

Có những người bước vào đời tu với một hy vọng rất âm thầm rằng rồi đây, trong nhịp sống cầu nguyện, trong bầu khí thinh lặng, trong sự chở che của cộng đoàn, trong những giờ kinh đều đặn và trong sự gần gũi với các bí tích, những vết thương cũ của họ sẽ tự nhiên mờ đi, tự nhiên biến mất, tự nhiên không còn làm họ đau nữa. Họ không nói ra, nhưng sâu bên trong vẫn có một mong ước như thế. Mong được bắt đầu lại như một con người mới mà không phải quay về quá khứ quá nhiều. Mong được sống cho Chúa mà không phải chạm lại những điều từng làm mình nhức nhối. Mong được để sau lưng những gì đã xảy ra và chỉ nhìn về phía trước. Đó là một ước mơ rất dễ hiểu. Ai mà không muốn nhẹ đi. Ai mà không muốn ký ức bớt làm tim nhói lên. Ai mà không muốn thôi phải sống với những vùng đau đã kéo dài quá lâu trong mình.

Nhưng rồi cuộc đời tận hiến, nếu được sống thật, lại dạy người ta một điều khác. Chữa lành không phải là quên đi vết thương. Cũng không phải là làm như thể chuyện ấy chưa từng xảy ra. Không phải là phủ lên nỗi đau một lớp đạo đức để nó có vẻ đã được giải quyết. Không phải là học vài công thức thiêng liêng rồi tự thuyết phục mình rằng mình ổn. Không phải là nói “con tha rồi”, “con bỏ rồi”, “con dâng rồi” trong khi chỉ cần một va chạm nhỏ là vết thương ấy lại bừng lên nguyên hình, nguyên sức nóng, nguyên nỗi tủi hờn cũ. Chữa lành thật không vận hành bằng phủ nhận. Nó bắt đầu khi con người đủ can đảm để ngừng trốn. Ngừng giả vờ. Ngừng làm ra vẻ mình đã vượt qua trong khi lòng vẫn đang rướm máu. Và chính tại nơi không còn trốn ấy, Chúa bắt đầu bước vào.

Có những vết thương trong một đời người không nằm ở biến cố lớn lao nào cả, mà nằm ở những thiếu vắng rất nhỏ nhưng kéo dài. Một đứa trẻ không được ôm đủ. Một người con lớn lên mà hiếm khi nghe lời khích lệ. Một tâm hồn từ bé đã phải học sống ngoan để được chấp nhận. Một người luôn cảm thấy mình chỉ có giá trị khi làm tốt, khi hi sinh, khi hữu ích, khi làm người khác hài lòng. Một người từng nhiều lần bị xem nhẹ cảm xúc của mình nên lớn lên mà không biết lắng nghe chính trái tim mình. Một người đã quen bị so sánh, bị phê bình, bị ép phải mạnh mẽ, đến mức ngay cả khi bước vào đời tu rồi, họ vẫn không biết mình đang đau ở đâu nữa. Họ chỉ biết mình khó bình an. Khó tin tưởng. Khó mở lòng. Khó dịu dàng với bản thân. Khó sống trong tự do. Những vết thương như thế không có hình dạng rõ ràng như một tai nạn lớn, nhưng nó thấm vào cấu trúc nội tâm, vào cách người ta nhìn mình, nhìn Chúa, nhìn người khác, nhìn quyền bính, nhìn tương quan và nhìn cả tình yêu.

Có những vết thương lại gắn với những đổ vỡ rất rõ. Một mái nhà từng bất an. Một mối tương quan từng phản bội. Một sự nhục nhã nào đó từng in sâu vào ký ức. Một lỗi lầm nghiêm trọng khiến con người mang mặc cảm trong nhiều năm. Một lần bị hiểu sai mà không được minh oan. Một thất bại lớn làm người ta mất niềm tin vào chính mình. Một mất mát quá đau khiến trái tim từ đó khép lại. Có người bước vào đời tận hiến sau những chuyện như thế với lòng yêu Chúa thật, nhưng đồng thời vẫn mang theo những mảnh vỡ sắc nhọn của quá khứ. Họ không hề giả tạo. Họ cũng không cố ý gian dối. Họ chỉ chưa biết phải làm gì với những gì đang nằm sâu trong mình. Và rất thường, họ hy vọng thời gian cùng đời sống đạo sẽ tự chữa nó. Nhưng thời gian không tự chữa lành điều bị chôn sâu mà không được đem ra ánh sáng. Nó chỉ có thể làm ta quen với cơn đau, chứ không nhất thiết giải phóng ta khỏi cơn đau ấy.

Trong đời tu, có một cám dỗ rất quen mà ít được nói rõ: cám dỗ thiêng liêng hoá vết thương thay vì để Chúa chạm vào vết thương. Nghĩa là người ta nhanh chóng bọc nỗi đau của mình bằng ngôn ngữ đạo đức, bằng những câu rất đẹp, bằng các lý lẽ rất đúng, nhưng chưa thật sự cho phép sự thật được lộ ra. Chẳng hạn, một người mang vết thương bị bỏ rơi có thể nói mình “dâng hết cho Chúa”, nhưng sâu bên trong lại đang sống với một nỗi sợ âm thầm rằng rồi ai cũng sẽ rời bỏ mình. Một người mang mặc cảm không xứng có thể rất sốt sắng trong hy sinh, nhưng thật ra đang cố chứng minh mình đáng được yêu. Một người đã bị kiểm soát nhiều trong quá khứ có thể nói mình “khó vâng phục vì lương tâm nhạy bén”, nhưng sâu hơn là một nỗi đau chưa được gọi tên trước bất cứ quyền bính nào. Một người từng bị phản bội có thể viện lý do “giữ sự chừng mực cần thiết”, nhưng thật ra đang dựng lên bức tường để không ai chạm tới mình nữa. Tất cả những điều ấy có thể mang dáng vẻ thiêng liêng, khôn ngoan, chính đáng. Nhưng nếu nhìn sâu, sẽ thấy ở đó có một vết thương đang tiếp tục điều khiển.

Đó là lý do vì sao chữa lành thật luôn bắt đầu bằng một sự thật nào đó được chấp nhận. Không thể chữa lành điều ta không dám gọi tên. Không thể chữa lành điều ta cứ đổi tên cho bớt đau. Không thể chữa lành điều ta luôn giải thích vòng vo để khỏi chạm vào tận gốc. Có những người cả đời tận hiến vẫn rất siêng năng, rất trách nhiệm, nhưng chưa bao giờ thật sự ngồi xuống trước mặt Chúa và nói một câu rất trần trụi: “Lạy Chúa, con vẫn còn đau ở chỗ này.” Họ đã cầu nguyện rất nhiều, nhưng chưa bao giờ để lời cầu chạm đến vùng đau nhất. Họ đã đọc Kinh Thánh nhiều, nhưng chưa bao giờ đặt câu chuyện đời mình vào đó một cách thành thật. Họ đã dâng lễ, đi tĩnh tâm, xưng tội, làm việc bác ái, nhưng nỗi đau cũ vẫn là vùng cấm. Không ai được đụng tới. Chính họ cũng không muốn đụng. Và như thế, linh hồn bị chia đôi. Một phần sống với Chúa. Một phần sống ngoài tầm với của Chúa.

Nhưng Chúa không chữa lành bằng cách đứng ngoài vùng tối ấy mà nói vọng vào. Ngài đi vào. Đi vào như đã đi vào căn phòng đóng kín của các môn đệ sau Phục Sinh. Đi vào như đã đi tìm người phụ nữ Samari nơi chỗ khát sâu nhất của đời chị. Đi vào như đã để Tôma chạm vào những vết thương của mình. Đi vào như đã hỏi Phêrô ba lần sau ba lần chối Thầy. Chúa không cứu con người bằng cách né các vết thương. Ngài cứu bằng cách mang ánh sáng, chân lý và tình yêu của Ngài vào đúng nơi ấy. Vết thương không còn là nơi ta phải giấu đi vì xấu hổ. Nó trở thành nơi cuộc gặp gỡ xảy ra. Không phải cuộc gặp gỡ dễ chịu theo kiểu không còn gì đau, nhưng là cuộc gặp gỡ thật, ở đó linh hồn bắt đầu hiểu rằng mình không cần lành rồi mới được yêu, nhưng mình được yêu ngay trong lúc đang được chữa lành.

Có một sự khác biệt rất lớn giữa “quên đi vết thương” và “để Chúa đi vào đó”. Quên đi thường là một thao tác của trí óc hoặc ý chí. Ta cố không nghĩ tới. Cố làm bận. Cố sống hướng trước. Cố cho nó qua. Cố phủ lên bằng nhiều việc tốt. Nhưng điều chưa được cứu chuộc vẫn âm thầm phát tín hiệu. Nó hiện ra trong cách ta phản ứng. Trong những chỗ ta nhạy cảm quá mức. Trong nỗi buồn không rõ nguyên nhân. Trong nhu cầu được khẳng định. Trong cơn giận không tương xứng. Trong sự lạnh nhạt bất chợt. Trong việc ta cứ lặp lại cùng một loại gắn bó không lành mạnh. Trong cách ta sợ bị đánh giá. Trong việc ta luôn cần kiểm soát hoàn cảnh. Trong việc ta không chịu nổi cảm giác bị quên. Trong việc ta tự dằn vặt mình quá mức sau lỗi lầm nhỏ. Tất cả những biểu hiện ấy nhiều khi chính là tiếng nói của một vết thương chưa được ai lắng nghe. Trong khi đó, để Chúa đi vào là dám dừng lại và hỏi: điều gì đang thật sự đau ở đây. Điều gì trong quá khứ vừa bị chạm. Tại sao chỉ một chuyện nhỏ cũng làm lòng mình rung mạnh đến vậy. Mình đang bảo vệ điều gì. Mình sợ mất điều gì. Mình đang đói điều gì mà lại phản ứng như thế.

Câu hỏi đó đòi sự can đảm. Vì nhiều khi ta thích nghĩ mình đang hành động vì nguyên tắc, vì công bằng, vì lý tưởng, trong khi nếu thật lòng hơn, sẽ thấy có cả nỗi đau riêng tư ở đó. Một người phản ứng mạnh với sự phê bình có thể không chỉ vì yêu sự thật, mà còn vì trong sâu thẳm họ đã lớn lên với quá nhiều lời chê bai. Một người dễ bị hút vào những tương quan đậm tính cảm xúc có thể không chỉ vì họ giàu tình cảm, mà còn vì bên trong là một nhu cầu được thấy, được chọn, được giữ lấy mà thời thơ ấu chưa bao giờ có đủ. Một người luôn cần thành công trong sứ vụ có thể không chỉ vì tinh thần trách nhiệm, mà còn vì họ sợ nếu mình không làm tốt thì mình chẳng còn giá trị gì. Khi những tầng sâu như thế dần được nhận diện, người ta không nên hoảng. Đó không phải là sự sụp đổ của đời sống thiêng liêng. Đó có thể là lúc đời sống thiêng liêng bắt đầu trở nên thật.

Tuy nhiên, để Chúa đi vào vết thương không có nghĩa là biến nỗi đau thành trung tâm mới của cuộc đời. Có những người khi bắt đầu chạm vào vùng đau thì lại quay sang xoay quanh nó quá mức. Họ đọc mọi sự qua lăng kính tổn thương. Họ giải thích mọi hành vi hiện tại bằng quá khứ. Họ kể mãi câu chuyện đời mình mà không tiến vào tự do. Họ dùng vết thương như bản sắc, như lời biện minh, như lý do để không chịu trách nhiệm. Điều đó cũng không phải chữa lành. Chữa lành Kitô giáo không thần tượng hoá nỗi đau. Nó không bắt con người cư trú mãi trong ký ức đau thương. Nó không nói rằng vì anh bị tổn thương nên anh cứ thế là đủ. Không. Chữa lành đi qua sự thật để mở ra tự do. Nghĩa là ta gọi đúng tên điều đã xảy ra, công nhận ảnh hưởng của nó, dâng nó cho Chúa, cộng tác với ơn Ngài, và dần dần từ chối để nó tiếp tục làm chủ hiện tại của mình.

Trong hành trình đó, cầu nguyện là nơi trung tâm, nhưng chỉ khi cầu nguyện trở thành nơi thật. Có những giờ cầu nguyện rất đẹp về hình thức nhưng rất xa chữa lành, vì nó không chạm gì tới trái tim thật. Cũng có những giờ cầu nguyện rất nghèo, rất ít lời, thậm chí đầy nước mắt, nhưng lại là nơi Chúa làm việc mạnh nhất. Khi một người ngồi trước mặt Chúa và thôi diễn, thôi phải tử tế, thôi phải tròn trịa, thôi phải nói đúng, mà chỉ dám ở đó như một người nghèo, một người đau, một người bối rối, một người còn đầy mâu thuẫn, thì lúc ấy kinh nguyện bắt đầu có máu thịt. “Lạy Chúa, con vẫn còn giận.” “Lạy Chúa, con thấy mình đáng thương.” “Lạy Chúa, con sợ bị bỏ rơi.” “Lạy Chúa, con không hiểu vì sao chuyện cũ đó vẫn còn làm con run.” “Lạy Chúa, con không biết làm sao để tha thứ thật.” “Lạy Chúa, con mệt vì phải luôn tỏ ra ổn.” Những lời cầu như thế không bóng bẩy, nhưng mở cửa cho ân sủng. Vì Chúa không chữa lành cái mặt nạ. Ngài chữa lành con người thật.

Có những lần Chúa chữa lành qua việc đem lại một cảm nghiệm rất rõ về tình yêu của Ngài. Có những người trong một giờ chầu, một kỳ tĩnh tâm, một lời Kinh Thánh, một bí tích Hoà Giải, bỗng cảm thấy như có điều gì trong tim được tháo ra. Một nỗi mặc cảm tan đi. Một cơn giận dịu xuống. Một nỗi đau cũ được nhìn bằng ánh sáng mới. Những khoảnh khắc ấy rất quý. Nhưng chữa lành sâu thường không diễn ra trọn vẹn trong một lần như thế. Nó là tiến trình. Sau ánh sáng đầu tiên thường là cả một chặng đường học sống khác. Học không quay về phản ứng cũ. Học không nuôi lại cay đắng. Học nói thật hơn. Học để người khác đồng hành. Học chấp nhận mình còn đang trên đường. Học đặt lại lòng tin. Học mở lại con tim. Học buông vai trò nạn nhân. Học tha thứ từng ngày. Học đón nhận mình như người được thương. Nghĩa là sau ân sủng đánh động, còn cần tới sự trung thành dài hạn.

Chữa lành cũng không phải lúc nào làm cơn đau biến mất hẳn. Có những vết thương được Chúa không xoá đi nhưng biến đổi ý nghĩa của nó. Nó không còn là cái hố kéo ta xuống nữa, nhưng thành nơi ta hiểu người khác hơn. Một người từng sống trong thiếu thốn yêu thương có thể trở thành người rất tinh tế với nỗi cô đơn của tha nhân. Một người từng trải qua thất bại lớn có thể trở thành người không đè người khác bằng kỳ vọng ngạt thở. Một người từng bị hiểu lầm có thể biết dịu dàng với những ai đang bị phán xét. Một người từng mang mặc cảm tội lỗi có thể trở thành chứng nhân rất sáng về lòng thương xót. Khi đó, vết thương không còn vô nghĩa. Nó vẫn là vết thương. Nhưng nó không còn là nơi chỉ có bóng tối. Nó thành nơi Chúa đặt ánh sáng của Ngài, và qua đó người khác được sưởi ấm.

Trong đời tu, điều này đặc biệt quan trọng vì người tu sĩ không chỉ sống cho riêng mình. Nếu vết thương của họ không được nhìn nhận và trao vào tay Chúa, nó sẽ len vào sứ vụ. Một linh mục chưa được chữa lành khỏi nhu cầu được ngưỡng mộ có thể vô tình biến mục vụ thành nơi nuôi cái tôi. Một nữ tu mang vết thương bị kiểm soát có thể trở nên cứng và khắt khe với những người dưới quyền. Một nhà đào tạo chưa được chữa lành khỏi mặc cảm có thể vô thức tạo áp lực lên những người trẻ. Một tu sĩ sống với cơn giận chưa được xử lý có thể gieo bầu khí căng trong cộng đoàn. Một người mang nỗi cô đơn không được quy hướng về Chúa có thể tìm những điểm tựa tình cảm lệch chỗ. Nói cách khác, vết thương không được chữa lành không chỉ làm khổ cá nhân, mà còn làm méo tương quan và sứ vụ. Bởi vậy, để Chúa đi vào vết thương không phải là việc riêng tư ích kỷ. Đó là trách nhiệm của tình yêu.

Tuy nhiên, hành trình này cần rất nhiều dịu dàng. Có những người khi bắt đầu thấy vết thương của mình thì trở nên khắc nghiệt với bản thân. Họ tự trách: tại sao tu bao năm rồi mà còn thế này. Tại sao chuyện cũ vẫn còn ảnh hưởng. Tại sao mình yếu đến thế. Tại sao mình không thể tha thứ dứt khoát. Tại sao mình không bình an như người khác. Nhưng sự khắc nghiệt ấy thường chỉ làm vết thương khép miệng lại. Không ai chữa lành bằng cách đánh đập vùng đau của mình. Chúa không bước vào vết thương ta như một quan toà khó tính. Ngài bước vào như Đấng Cứu Độ. Có sự thật. Có ánh sáng. Có lời mời gọi hoán cải. Nhưng trong tất cả, có một sự dịu dàng rất lớn. Một sự tôn trọng nhịp độ của con người. Một sự kiên nhẫn với tiến trình. Một cái nhìn không coi ta là tổng số những đổ vỡ của mình. Nếu muốn cộng tác với Chúa, ta cũng phải học nhìn chính mình dưới cái nhìn ấy.

Điều này không dễ, nhất là với những người đã quen sống bằng thành tích thiêng liêng. Họ muốn mình phải lành cho nhanh. Phải mạnh cho xứng. Phải vượt qua cho đàng hoàng. Nhưng có khi Chúa cho phép ta ở lâu hơn với sự bất lực để ta thôi tin vào khả năng tự cứu của mình. Chữa lành nhiều khi không phải là lúc ta làm được điều gì lớn, mà là lúc ta thôi chống cự việc mình được yêu giữa tình trạng chưa hoàn tất. Có những người cả đời không học được điều này, nên họ chỉ biết sống với hai cực: hoặc tự hào vì nghĩ mình ổn, hoặc chán nản vì thấy mình chưa ổn. Còn người bắt đầu được chữa lành thật thì dần bước vào một con đường thứ ba: con đường của sự thật và lòng cậy trông. Họ biết mình còn ngổn ngang. Nhưng họ cũng biết Chúa đang ở đó. Họ không tự huyễn hoặc. Nhưng cũng không tự kết án. Họ dám khóc, nhưng không tuyệt vọng. Họ dám nói: “Vâng, chỗ này của con còn đau”, nhưng nói điều ấy trong tay Chúa, không phải trong sự cô đơn khép kín.

Có những lúc Chúa đi vào vết thương qua người khác. Qua một linh hướng biết lắng nghe mà không vội dạy đời. Qua một bề trên đủ trưởng thành để không dùng sự thật của người khác như công cụ kiểm soát. Qua một người anh em, một chị em trong cộng đoàn biết hiện diện mà không tò mò. Qua một lời xin lỗi ta chưa từng nghĩ sẽ được nghe. Qua một ai đó nhìn thấy nơi ta điều tốt lành mà ta không tin mình có. Qua một cộng đoàn, dù không hoàn hảo, nhưng đủ an toàn để ta tập sống thật hơn. Chúa rất thích dùng trung gian. Không phải vì Ngài thiếu khả năng chạm trực tiếp, mà vì chữa lành cũng là hành trình tái học tin tưởng. Người từng bị tổn thương trong tương quan cần được chữa lành phần nào trong tương quan. Dĩ nhiên không phải lúc nào cũng có đủ những trung gian lý tưởng. Nhưng khi có, đó là ân phúc lớn.

Một yếu tố rất quan trọng khác là tha thứ. Nhưng tha thứ ở đây không phải là một khẩu hiệu. Không phải là ép mình nói “con tha” trong khi tim còn đầy uất nghẹn. Cũng không phải là phủ nhận sự ác, phủ nhận bất công, phủ nhận hậu quả thật của những gì đã xảy ra. Tha thứ Kitô giáo là hành trình dần từ chối để vết thương trở thành nguồn định nghĩa cuộc đời mình mãi mãi. Là quyết định không để người đã làm mình đau tiếp tục cai trị nội tâm mình. Là trao phán xét lại cho Chúa. Là thôi nuôi cơn giận như một phần căn tính. Nhưng điều đó có thể cần rất nhiều thời gian. Có khi phải tha từng ngày, từng lớp. Có khi hôm nay tưởng đã tha, mai lại đau lại. Không sao. Miễn là ta vẫn hướng về tự do ấy. Miễn là ta vẫn nói với Chúa: “Con chưa tha trọn được, nhưng con không muốn ở mãi trong hận.” Chính lời cầu ấy cũng đã là một cánh cửa.

Nhiều người sợ đi vào chữa lành vì nghĩ rằng làm vậy sẽ khiến mình yếu đi, mềm đi, dễ tổn thương hơn, không còn giữ được sự mạnh mẽ cần thiết cho đời tu. Nhưng sự thật thường ngược lại. Người không được chữa lành mới dễ phản ứng bản năng, dễ co cụm, dễ đổ vỡ, dễ kiểm soát, dễ khắt khe, dễ lệ thuộc. Còn người đã để Chúa đi vào vùng đau thì tuy mong manh hơn về mặt ý thức, lại mạnh hơn về chiều sâu. Họ không cần phải gồng quá. Không cần lúc nào cũng đúng. Không cần luôn thắng. Không cần che đậy nhiều. Họ có thể dịu mà không yếu, mềm mà không đổ, khiêm mà không tự ti. Bởi vì nền của họ không còn nằm ở lớp vỏ phải tỏ ra ổn, mà ở kinh nghiệm sâu rằng ngay cả nơi đau nhất của mình cũng đã có Chúa đi qua.

Và có lẽ đây là điều đẹp nhất: chính những vết thương đã được Chúa chạm tới thường trở thành nơi phát sinh lòng trắc ẩn lớn nhất. Những người chỉ biết lý thuyết về đau khổ có thể nói đúng nhưng ít chạm. Những người đã để Chúa bước vào đau khổ của mình thì nói ít hơn, nhưng hiện diện sâu hơn. Họ không hấp tấp sửa người khác. Không khoe giải pháp. Không áp công thức. Họ biết ở lại. Biết lắng nghe. Biết rằng nhiều khi điều một linh hồn cần không phải là một bài giảng, mà là một nơi an toàn để không phải giấu nữa. Một người tu sĩ được chữa lành thật không trở thành người vô cảm trước khổ đau vì mình đã vượt qua. Họ trở thành người có khả năng ôm lấy nỗi đau của người khác mà không sợ, bởi vì chính mình đã được ôm.

Đến lúc đó, người ta hiểu sâu hơn thế nào là Thập Giá. Thập Giá không phải là biểu tượng của việc đè nén đau thương. Thập Giá là nơi đau thương được đi vào bởi tình yêu cho đến cùng. Chúa Giêsu không cứu thế gian bằng cách giả như không đau. Ngài cứu bằng cách mang lấy đau đớn, đi qua nó, mở nó ra cho Phục Sinh. Người tu sĩ cũng vậy. Họ không được gọi để đóng băng nỗi đau của mình rồi sống như không hề có chuyện gì. Họ được gọi để mang nỗi đau ấy vào mầu nhiệm Vượt Qua. Nghĩa là cho phép nó chết đi trong tay Chúa, để từ chính nơi từng là mồ chôn của tự do, sự sống mới được bật lên.

Cho nên, chữa lành không là quên đi vết thương. Chữa lành là thôi một mình ôm lấy vết thương ấy. Là thôi lấy nó làm lý do để sống khép lại. Là thôi phủ nó bằng đạo đức giả tạo. Là thôi chạy trốn bằng bận rộn, bằng vai trò, bằng hình ảnh đẹp. Chữa lành là dám nói: “Lạy Chúa, đây là chỗ đau của con. Đây là nơi con từng xấu hổ. Đây là phần con muốn giấu nhất. Đây là điều con tưởng phải tự mình mang. Nhưng hôm nay con mở cửa. Xin Chúa đi vào.”

Và từ ngày người ta cầu nguyện như thế một cách thật lòng, mọi sự bắt đầu đổi. Có thể chưa đổi nhanh. Có thể chưa đổi dễ. Có thể vẫn còn nhiều lần lùi. Nhưng một con đường mới đã mở ra. Con đường không còn là con đường của lãng quên, nhưng của cứu chuộc. Không còn là con đường của nén lại, nhưng của biến đổi. Không còn là con đường của đóng kín, nhưng của gặp gỡ. Và trên con đường ấy, từng bước một, người tu sĩ sẽ khám phá rằng bình an sâu xa nhất không đến từ việc đời mình chưa từng bị thương, nhưng từ việc không còn vùng nào trong đời mình bị đặt ngoài tầm với của lòng thương xót Chúa.

CHƯƠNG NĂM

THANH LUYỆN LÀ ĐAU, NHƯNG ĐÓ LÀ NỖI ĐAU LÀM MÌNH TỰ DO

Có những người nghĩ rằng khi bước vào đời tu, càng đi sâu với Chúa thì mọi sự sẽ càng nhẹ hơn theo kiểu ít đau hơn, ít giằng co hơn, ít bị lấy đi hơn. Họ tưởng càng gần Chúa thì đời sẽ càng êm, lòng sẽ càng dễ thở, hành trình sẽ càng ít mất mát. Nhưng nếu sống đủ lâu và đủ thật trong ơn gọi, người ta sẽ sớm hiểu một điều rất khác: đến với Chúa không phải là đi vào một nơi không còn đau, mà là đi vào một kiểu đau khác. Đau không còn là đau của lang thang vô nghĩa, đau của tội lỗi âm thầm gặm mòn, đau của sống trái với chân lý. Nhưng là nỗi đau của thanh luyện. Và chính nỗi đau ấy, nếu được đón nhận trong ân sủng, lại trở thành con đường dẫn tới tự do.

Người ta sợ chữ thanh luyện vì nghe như mất mát, như bị cắt đi, như bị đòi bỏ quá nhiều. Và đúng là như vậy. Thanh luyện luôn có phần mất. Có phần bị lấy khỏi tay. Có phần không còn được giữ theo cách mình quen. Có phần phải chết đi. Không ai được thanh luyện mà không thấy đau. Bởi vì thanh luyện không diễn ra trên những thứ xa lạ. Nó chạm vào những gì ta bám nhất, yêu nhất, đồng hoá nhất, nương tựa nhất. Nó đụng vào cái tôi, vào nhu cầu được công nhận, vào những an ủi kín đáo, vào những hình ảnh đẹp ta dựng lên về chính mình, vào những cách ta kiểm soát đời mình, vào những gắn bó ta không muốn gọi tên, vào những vùng dễ chịu ta muốn giữ lại ngay cả trong tương quan với Chúa. Thanh luyện không đau vì Chúa muốn làm ta khổ. Nó đau vì Ngài yêu ta quá nên không để ta mãi bị ràng buộc bởi những gì không phải là tự do thật.

Nhiều khi ta chỉ nghĩ thanh luyện là bỏ của cải, bỏ tiện nghi, bỏ ý riêng ở mức bề ngoài. Nhưng những thứ đó mới chỉ là lớp đầu. Thanh luyện sâu hơn nhiều. Có khi Chúa không lấy khỏi đời ta một vật gì lớn, nhưng lấy đi cảm giác mình luôn được hiểu. Có khi Ngài không cất một công việc, nhưng cất cảm giác mình cần thiết. Có khi Ngài không lấy đi sứ vụ, nhưng lấy đi niềm vui khi được nhìn nhận trong sứ vụ. Có khi Ngài không để ta mất một tương quan, nhưng để tương quan ấy không còn cho ta cảm giác an toàn như trước. Có khi Ngài không lấy khỏi ta tài năng, nhưng không cho tài năng ấy mang lại lời khen như ta từng mong. Có khi Ngài không lấy mất lời cầu nguyện, nhưng lấy khỏi lời cầu nguyện những an ủi ngọt ngào để ta học ở lại với Ngài bằng đức tin trần trụi hơn. Và chính ở những chỗ như thế, thanh luyện bắt đầu thực sự. Bởi vì lúc đó điều bị đụng tới không còn chỉ là “cái ta có”, nhưng là “cách ta đang sống và đang bám”.

Có một sự thật rất khó chấp nhận là nhiều khi ta yêu Chúa thật, nhưng không yêu Ngài một cách hoàn toàn tự do. Ta yêu Ngài cùng với nhiều thứ khác chen vào. Ta muốn theo Ngài, nhưng vẫn muốn giữ một số bảo đảm riêng. Ta dâng mình cho Ngài, nhưng vẫn âm thầm muốn Ngài đừng chạm tới vài vùng nào đó. Ta chấp nhận khó nghèo, vâng phục, khiết tịnh, nhưng vẫn mong ở đâu đó mình được bù lại bằng sự quý trọng, bằng vị trí, bằng một tương quan riêng, bằng cảm giác mình đặc biệt. Ta nói mình phó thác, nhưng lại khó chịu sâu xa khi đời không đi theo kịch bản ta thầm vẽ. Ta nghĩ mình hi sinh cho Chúa, nhưng lại đau quá mức khi không ai biết tới hi sinh ấy. Ta nghĩ mình sống cho cộng đoàn, nhưng lại buồn giận nhiều khi cộng đoàn không đáp lại như ta mong. Những điều ấy không có nghĩa là tình yêu của ta giả. Nó chỉ có nghĩa là tình yêu ấy còn cần được thanh luyện.

Thanh luyện vì thế không phải là việc Chúa loại bỏ mọi gì đẹp trong ta. Ngài không huỷ nhân tính. Ngài không triệt tiêu con tim. Ngài không làm ta trở thành một khúc gỗ vô cảm. Ngài thanh luyện để điều đẹp trong ta được tinh sạch hơn, để lòng nhiệt thành bớt lẫn với tham vọng, để tình cảm bớt pha lẫn chiếm hữu, để tinh thần trách nhiệm bớt nhuốm mùi chứng tỏ, để khát vọng phục vụ bớt trộn với nhu cầu được khen, để lòng đạo đức bớt lẫn với sự tự mãn, để đức vâng phục bớt bị dùng như mặt nạ cho sợ hãi hoặc như cái cớ để khỏi phải trưởng thành. Nói cách khác, thanh luyện là công việc rất tinh của Chúa trong cõi lòng. Ngài không chỉ nhìn hành vi. Ngài nhìn động cơ. Không chỉ nhìn bề mặt. Ngài nhìn gốc rễ.

Điều làm nỗi đau của thanh luyện trở nên đặc biệt chính là ở chỗ nó không giống những đau khổ dễ hiểu ngoài đời. Có những đau khổ ta thấy nguyên nhân rất rõ: bệnh tật, thiếu thốn, bách hại, thất bại, mất mát. Còn nỗi đau thanh luyện nhiều khi mơ hồ hơn. Ta vẫn sống bình thường, vẫn cầu nguyện, vẫn làm việc, vẫn có cộng đoàn, vẫn có sứ vụ, nhưng trong lòng lại như có điều gì bị lấy khỏi tay. Có một trống vắng. Một khô khan. Một cảm giác không còn nắm được những gì từng nâng đỡ mình. Có khi Chúa để những điểm tựa tinh thần cũ dần không còn đủ sức nâng ta nữa. Không phải để làm ta sụp đổ, mà để ta thôi tựa vào quà của Ngài mà học tựa vào chính Ngài. Đây là một trong những thanh luyện khó nhất: khi Chúa cất đi những an ủi mà trước đây ta tưởng là chính Ngài.

Có người từng rất sốt sắng trong cầu nguyện, rất cảm động trước Thánh Thể, rất dễ rơi nước mắt khi nghe Lời Chúa. Rồi một giai đoạn nào đó, tất cả như nhạt đi. Kinh vẫn đọc, giờ chầu vẫn giữ, nhà nguyện vẫn đến, nhưng lòng khô. Không còn cảm được như xưa. Không còn thấy Chúa gần như xưa. Không còn thấy mình sốt nóng như xưa. Người ấy bắt đầu lo. Có khi họ nghĩ mình nguội lạnh. Có khi tự trách mình tội lỗi hơn nên Chúa rút xa. Có khi cuống lên tìm lại cảm giác cũ. Nhưng nhiều lần, điều đang xảy ra không chỉ là sa sút. Có thể đó là thanh luyện. Chúa đang dạy linh hồn chuyển từ chỗ yêu Ngài vì cảm được sang yêu Ngài vì Ngài đáng để yêu, dù không còn ngọt ngào. Từ chỗ đi tìm an ủi trong cầu nguyện sang chỗ chọn ở lại với Đấng mình không cảm thấy nữa nhưng vẫn tin đang hiện diện. Từ chỗ lòng đạo sống bằng cảm xúc sang chỗ đức tin đứng bằng trung tín.

Nỗi đau ấy thật. Bởi vì con người vốn thích được nếm, được thấy, được cảm, được xác nhận. Khi điều đó bị lấy đi, linh hồn như bị lột da. Nhưng nếu đi qua được, ta sẽ trưởng thành. Vì lúc đó, ta bắt đầu yêu Chúa bớt vị kỷ hơn. Không còn chỉ yêu khi được ôm, được nói, được chạm, được ngọt. Ta học yêu trong đêm. Học trung tín trong khô. Học quỳ xuống không vì thấy nhiều, mà vì biết mình thuộc về. Và tình yêu như thế sâu hơn, trong hơn, thật hơn.

Thanh luyện cũng đau khi Chúa đụng vào hình ảnh đẹp mà ta có về bản thân. Có những người sống rất ngay lành, rất tận tâm, rất trách nhiệm. Nhưng sâu bên trong, họ vẫn có một chỗ dựa âm thầm nơi ý nghĩ: mình là người tốt, người hy sinh, người đáng tin, người đạo đức, người có ích. Những điều ấy không sai. Nhưng nếu ta bám vào đó để sống, Chúa sẽ sớm muộn phải đụng vào. Có thể Ngài để ta thất bại ở một việc ta từng rất tự tin. Có thể Ngài để ta bị hiểu lầm khi ta không hề có ý xấu. Có thể Ngài để ta rơi vào sự bất lực trước một trách nhiệm quan trọng. Có thể Ngài không cho thành quả tương xứng với nỗ lực của ta. Có thể Ngài cho ta thấy trong chính điều ta tưởng mình trong sạch nhất vẫn có lẫn những động cơ chưa tinh. Những lúc ấy đau lắm. Đau vì không chỉ là công việc trục trặc. Đau vì một hình ảnh về mình bị rạn. Và khi hình ảnh ấy rạn, ta thấy trống, thấy bối rối, thấy mất điểm tựa. Nhưng có khi chính lúc ấy Chúa mới bắt đầu xây ta trên nền chắc hơn: không phải trên điều ta nghĩ về mình, nhưng trên điều Ngài biết về ta.

Một nỗi đau thanh luyện khác là khi Chúa không còn cho ta làm chủ nhịp điệu đời mình. Người tu sĩ nhiều khi không sợ nghèo bằng sợ bất lực. Không sợ thiếu bằng sợ không kiểm soát được. Ta muốn biết mình đi đâu, làm gì, ở với ai, phục vụ thế nào, đời mình sẽ sinh hoa trái ra sao. Ta muốn thấy đường. Muốn hiểu ý nghĩa các chặng. Muốn có chút bảo đảm rằng những gì mình đang hiến dâng không đi vào khoảng không. Nhưng rất nhiều lần, Chúa dẫn người tận hiến qua những đoạn mù. Không phải mù vì vô lý, mà mù để luyện đức tin. Có những giai đoạn không thấy rõ tương lai. Không hiểu tại sao mình được đặt vào chỗ này mà không phải chỗ kia. Không hiểu tại sao lời cầu xin mãi chưa được đáp. Không hiểu tại sao mình đang cố sống tốt mà lòng vẫn nặng. Không hiểu tại sao Chúa dường như im. Chính sự không hiểu ấy là lửa thanh luyện rất mạnh. Vì lúc đó, ta phải chọn: hoặc đòi phải hiểu rồi mới tin, hoặc tin ngay trong khi chưa hiểu.

Người nào bám nhiều vào kiểm soát sẽ đau lắm trong những chặng ấy. Nhưng nếu đi qua, họ sẽ tự do hơn. Họ không còn phải bóp nghẹt mọi thứ cho vừa khuôn. Không còn phải sống trong lo lắng thường trực. Không còn đồng hoá an toàn với việc mọi sự đi đúng ý. Họ học một bài rất khó nhưng rất đẹp: đời mình không nằm trong tay mình, và đó không phải là đe doạ mà là ân phúc. Bởi vì bàn tay của Chúa biết rõ hơn ta con đường dẫn tới tự do.

Thanh luyện cũng đau ở chỗ nó đụng tới các gắn bó rất kín. Có những điều ta nghĩ mình chỉ “quý”, nhưng thật ra ta đang bám. Có những người ta nghĩ mình chỉ “thương”, nhưng thật ra ta đang cần họ như chỗ dựa không muốn mất. Có những sứ vụ ta nghĩ mình chỉ “có trách nhiệm”, nhưng thật ra ta đang tìm căn tính trong đó. Có những thói quen, những nếp sống, những cách được nhìn nhận mà ta tưởng chỉ là phụ, nhưng khi bị chạm vào mới thấy mình lệ thuộc nhiều đến đâu. Chúa không cấm ta yêu, cấm ta gắn bó theo nghĩa lành mạnh. Nhưng Ngài không muốn bất cứ điều gì chiếm chỗ tuyệt đối trong lòng ta ngoài Ngài. Vì bất cứ chỗ tuyệt đối giả nào rồi cũng sẽ biến thành xiềng xích. Khi Chúa chạm vào các gắn bó ấy, ta đau như bị lấy mất một phần mình. Thật ra, điều đang đau không chỉ là vì mất điều dễ chịu. Điều đang đau là vì cái giả đang bị bóc ra khỏi cái thật. Và công việc ấy bao giờ cũng nhức.

Trong đời tu, có người đau vì không còn được sống theo nhịp cảm xúc cá nhân. Có người đau vì phải học yêu những anh em không hợp mình. Có người đau vì phải từ bỏ quyền được luôn được hiểu. Có người đau vì phải vâng phục một quyết định mình không thích. Có người đau vì bị đưa vào chỗ âm thầm trong khi mình có khả năng. Có người đau vì năng lực mình không được dùng như mình tưởng. Có người đau vì thấy mình bị giới hạn, bị bệnh, bị tuổi tác, bị lùi lại. Có người đau vì phải đối diện với việc mình không đặc biệt như cái tôi từng tin. Tất cả những đau ấy, nếu được sống trong Chúa, đều có thể trở thành thanh luyện. Không phải mọi đau đớn đều tự động sinh hoa trái. Nhưng mọi đau đớn được dâng lên, được đón nhận trong đức tin, được để cho Chúa đi vào, đều có thể trở thành nơi tự do nảy mầm.

Điều đáng sợ là khi người ta chống lại thanh luyện bằng mọi giá. Họ không muốn đau nên cố giữ lại tất cả những gì Chúa đang xin buông. Họ không muốn mất cảm giác làm chủ nên khép lại trước điều bất ngờ. Họ không muốn để hình ảnh mình bị chạm nên luôn tự vệ. Họ không muốn đi vào khô khan nên chạy trốn bằng bận rộn hoặc tìm mọi an ủi thay thế. Họ không muốn cho Chúa đụng vào gắn bó nào nên biện minh cho mọi lệ thuộc bằng những lời nghe có vẻ hợp lý. Và rồi bề ngoài họ vẫn sống đạo, vẫn sống tu, nhưng bên trong ngày càng ít tự do. Bởi vì càng giữ lấy mình, ta càng bị chính điều mình giữ trói lại.

Còn người bắt đầu chấp nhận thanh luyện thì khác. Họ không thích đau, nhưng không bỏ chạy ngay khi đau đến. Họ học hỏi Chúa đang muốn làm gì trong chặng này. Họ bắt đầu phân biệt giữa đau vì bị thương tổn vô ích và đau vì đang được cắt tỉa. Họ không lý tưởng hoá khổ đau, nhưng cũng không sợ khổ đau như một tai hoạ luôn phải né. Họ dần hiểu rằng có những lúc mất đi một an ủi là để nhận một tự do. Có những lúc thất bại là để học khiêm nhường. Có những lúc bị bỏ vào chỗ mờ là để trái tim sạch khỏi nhu cầu được thấy. Có những lúc không được đáp như mong là để đức tin bớt làm điều kiện với Chúa. Có những lúc không còn được nắm là để học buông tay vào tay Ngài.

Một hoa trái rất lớn của thanh luyện là sự đơn sơ. Người chưa được thanh luyện thường phức tạp. Họ nói thì một đằng nhưng bên trong kéo theo nhiều tầng động cơ. Họ phục vụ nhưng mang theo đòi hỏi. Họ yêu nhưng còn giữ. Họ cầu nguyện nhưng còn tìm mình. Họ sống nghèo nhưng vẫn cần sự bảo đảm tinh thần riêng. Họ vâng phục nhưng vẫn âm thầm thương lượng với thực tại. Còn người đi qua thanh luyện dần trở nên đơn sơ hơn. Không phải ngây thơ. Không phải ít chiều sâu. Nhưng bớt chia năm xẻ bảy hơn. Họ bắt đầu yêu điều mình làm vì Chúa hơn là vì mình trong đó. Họ bắt đầu chấp nhận là người bé nhỏ hơn. Họ không còn quá nhiều lớp phải bảo vệ. Họ nhẹ hơn, thật hơn, trong hơn. Và sự đơn sơ ấy chính là dấu chỉ của tự do.

Tự do mà thanh luyện đem lại không phải là thứ tự do dễ dãi: muốn gì làm nấy, thích gì giữ nấy, không ai đụng tới mình. Ngược lại, đó là thứ tự do có thể mất mà không sụp, có thể bị hiểu lầm mà không chết chìm trong tự ái, có thể bị lấy khỏi một vai trò mà không thấy mất căn tính, có thể sống âm thầm mà không héo mòn, có thể cầu nguyện trong khô khan mà không bỏ Chúa, có thể yêu mà không chiếm hữu, có thể vâng phục mà không tan biến nhân cách, có thể nghèo mà không cay cú, có thể già đi mà không tuyệt vọng, có thể đối diện với giới hạn mà không chối bỏ chính mình. Tự do ấy không tự nhiên mà có. Nó được trả giá bằng những lần đau. Những lần mất. Những lần bị tước khỏi các điểm tựa giả. Những lần chấp nhận để Chúa cắt, gọt, lấy đi, làm trống, làm chậm, làm tối, để rồi từ từ linh hồn được rỗng ra cho chính Ngài.

Có khi thanh luyện kéo dài nhiều năm. Có khi người ta tưởng một bài học đã xong rồi mà nó quay lại ở tuổi khác, dưới hình thức khác. Đừng ngạc nhiên. Chúa không dạy ta bằng giáo trình máy móc. Ngài dạy bằng đời sống. Và đời sống thì nhiều lớp. Có điều phải đến khi ta có trách nhiệm mới lộ ra. Có điều phải đến khi ta mất sức mới lộ ra. Có điều phải đến khi ta không còn được khen mới lộ ra. Có điều phải đến lúc cô đơn mới lộ ra. Có điều phải đến lúc thất bại mới lộ ra. Mỗi chặng đều có thanh luyện riêng. Người trẻ được thanh luyện theo cách của tuổi trẻ. Người trưởng thành được thanh luyện theo cách của người đang gánh vác. Người lớn tuổi được thanh luyện theo cách của sự buông dần, của mất dần, của chuẩn bị ra đi. Nếu nhìn như thế, ta sẽ bớt hoảng khi thấy đời mình vẫn còn những cuộc cắt tỉa. Chừng nào Chúa còn yêu, Ngài còn thanh luyện.

Điều an ủi nhất là Chúa không thanh luyện như một người thợ lạnh lùng. Ngài thanh luyện như Cha. Nghĩa là mọi nhát cắt của Ngài đều đi cùng tình yêu. Mọi lấy đi của Ngài đều hướng tới sự sống nhiều hơn. Mọi làm trống của Ngài đều để chính Ngài lấp đầy. Vấn đề là trong lúc bị cắt, ta thường chỉ thấy đau chứ chưa thấy hoa trái. Cành nho đâu có hiểu hết khi đang bị cắt tỉa. Nhưng người trồng nho biết mình làm gì. Nếu người tu sĩ tin được điều ấy, họ sẽ bớt nổi loạn trước những đoạn đời khó hiểu. Họ có thể vẫn khóc, vẫn hoang mang, vẫn mỏi mệt, nhưng sâu hơn, họ biết mình đang ở trong tay Đấng không phá huỷ mình. Đấng chỉ phá huỷ những gì đang trói mình.

Nhiều người chỉ thực sự biết ơn thanh luyện sau này. Khi nhìn lại, họ mới hiểu vì sao một mối gắn bó phải được lấy đi. Vì sao một sứ vụ mình yêu phải kết thúc. Vì sao một giai đoạn khô khan lại cần thiết. Vì sao một lần bị hạ xuống lại cứu mình khỏi kiêu ngạo. Vì sao một nỗi cô đơn dài đã dạy mình nương tựa sâu hơn vào Chúa. Vì sao một khoảng tối trong đức tin đã làm cho tình yêu của mình bớt dựa vào cảm giác. Khi còn ở trong lửa, ta chỉ thấy lửa. Nhưng khi đi qua, ta bắt đầu thấy có điều gì trong mình nhẹ hơn, thật hơn, ít cần hơn, ít sợ hơn. Và đó là dấu chỉ mình đã được thanh luyện phần nào.

Cuối cùng, thanh luyện là đau, nhưng đó là nỗi đau làm mình tự do vì nó không kết thúc ở mất mát. Nó kết thúc ở sự thuộc trọn về Chúa hơn. Ở một trái tim không còn bị giật kéo tứ phía như trước. Ở một đời sống không còn phải lệ thuộc quá nhiều vào hoàn cảnh để có bình an. Ở một tình yêu không còn đòi được đáp lại theo kiểu trần gian. Ở một đức tin không cần phải luôn thấy mới tin. Ở một linh hồn bớt nặng vì đã bớt mang theo quá nhiều thứ không cần thiết. Ở một con người có thể nói với Chúa: “Con không còn nhiều để giữ nữa. Con không còn nhiều để chứng minh nữa. Con không còn nhiều để nắm nữa. Chỉ xin cho con thuộc về Ngài.”

Có lẽ đó là một trong những vẻ đẹp thâm sâu nhất của đời tu. Không phải vẻ đẹp của một cuộc đời được bọc kín khỏi đau đớn, nhưng là vẻ đẹp của một cuộc đời để cho đau đớn được biến thành tự do. Không phải vẻ đẹp của người không bị cắt tỉa, nhưng là vẻ đẹp của một cành nho sau nhiều lần bị cắt đã bắt đầu mang trái ngọt hơn. Không phải vẻ đẹp của một linh hồn luôn mạnh mẽ, nhưng là vẻ đẹp của một linh hồn đã qua lửa mà không cháy thành tro, trái lại được tinh ròng hơn.

Và khi ấy, người tu sĩ bắt đầu hiểu: Chúa không làm mình đau để lấy đi sự sống. Ngài làm đau để cứu sự sống thật khỏi bị chôn dưới những gì mình cứ tưởng là cần. Những gì Ngài cắt khỏi ta, nếu thật sự cần cho phần rỗi và tự do của ta, thì việc mất nó là ân phúc, dù ban đầu mắt ta chỉ thấy như mất mát. Chỉ ai dám đi với Chúa qua những lửa thanh luyện ấy mới nếm được một bình an không rẻ tiền, một tự do không hời hợt, một tình yêu không còn quá lẫn với cái tôi.

Và đó là lúc ta hiểu sâu hơn rằng thanh luyện không phải là hình phạt của Chúa dành cho những ai Ngài không bằng lòng. Thanh luyện là bằng chứng Ngài còn đang làm việc nơi ta. Còn tin rằng đời ta có thể trong hơn, yêu hơn, tự do hơn. Còn muốn dẫn ta đi xa hơn lớp vỏ đạo đức, xa hơn những an ủi dễ dãi, xa hơn những chỗ nấp quen thuộc, để đến một nơi mà ở đó, ta không còn gì nhiều ngoài Ngài. Nhưng chính ở nơi tưởng như bị lấy hết ấy, ta lại bắt đầu giàu thật.

CHƯƠNG SÁU

TỰ DO CỦA CON CÁI CHÚA KHÔNG PHẢI LÀ MUỐN GÌ LÀM NẤY, NHƯNG LÀ KHÔNG CÒN BỊ XIỀNG XÍCH BÊN TRONG

Một trong những khát vọng sâu nhất của con người là được tự do. Ai cũng muốn sống như một người được thở, được là chính mình, được bước đi không bị bó buộc, không bị đè nén, không bị kiểm soát đến nghẹt tim. Người trẻ tìm tự do. Người trưởng thành tìm tự do. Người sống giữa đời tìm tự do. Người bước vào đời tu cũng tìm tự do. Nhưng chính ở đây, rất nhiều ngộ nhận bắt đầu xuất hiện. Bởi vì có thứ tự do mà con người thường mơ ước, và có thứ tự do mà Tin Mừng muốn dẫn ta tới. Hai thứ ấy không luôn giống nhau. Có khi rất khác. Và nếu không phân biệt điều này, người ta sẽ dễ sống cả đời tu mà vẫn lẫn lộn giữa tự do thật và cảm giác được làm theo ý mình.

Con người thường nghĩ tự do là không bị ai cản, không bị ai đòi hỏi, không bị ai giới hạn, không bị đặt dưới luật lệ, không bị buộc phải đi theo một khuôn mẫu nào. Tự do theo nghĩa đó là có thể chọn điều mình thích, giữ điều mình muốn, đi theo hướng lòng mình nghiêng về, tránh điều làm mình khó chịu, xây dựng đời sống theo nhịp mình thấy hợp. Cách hiểu ấy có một phần đúng, vì con người không được sinh ra để làm nô lệ, cũng không được gọi để sống như chiếc máy. Nhưng nếu dừng ở đó, ta sẽ rất dễ nhầm giữa tự do và chiều theo mình. Tự do của con cái Chúa không phải là mình có thể làm bất cứ gì mình muốn, mà là mình không còn bị những gì méo mó trong mình lôi đi nữa. Không còn bị sợ hãi âm thầm điều khiển. Không còn bị vết thương cũ xoay hướng các quyết định của mình. Không còn bị nhu cầu được công nhận chi phối mọi dấn thân. Không còn bị cái tôi muốn làm trung tâm mọi chuyện. Không còn bị cơn giận, mặc cảm, tham vọng, lệ thuộc tình cảm, thói quen chứng tỏ hay nỗi sợ thất bại âm thầm xích lại mà vẫn tưởng đó là “mình đang sống thật với bản thân”.

Chính vì vậy, người bước vào đời tu không đánh mất tự do khi họ từ bỏ vài chọn lựa bề ngoài. Trái lại, nếu sống đúng, họ đang đi vào một tự do sâu hơn. Nhưng điều này chỉ đúng khi đời tu không bị biến thành cơ chế đè nén, và khi người sống đời tu không chỉ giữ luật bên ngoài mà còn để Chúa giải phóng con tim từ bên trong. Bởi vì có khi người ta ở ngoài đời mà trông rất tự do, đi đâu thì đi, làm gì thì làm, nói gì thì nói, yêu ai thì yêu, bỏ gì thì bỏ, nhưng thật ra lại đang bị nội tâm điều khiển dữ dội. Họ không chịu nổi cô đơn nên cứ phải bám vào ai đó. Họ không chịu nổi cảm giác vô giá trị nên phải liên tục thành công. Họ không chịu nổi bị quên nên phải làm mọi cách để nổi bật. Họ không chịu nổi bị chê nên luôn phòng vệ hoặc tấn công. Họ không chịu nổi sự mong manh của mình nên luôn kiểm soát người khác. Họ tưởng mình tự do vì không ai bắt buộc mình. Nhưng thật ra họ đang bị những xiềng xích vô hình bên trong kéo đi từng bước.

Đời tu, ở chiều sâu nhất, là hành trình để những xiềng xích vô hình ấy dần bị lộ ra và được bẻ gãy trong ân sủng. Không phải một lần là xong. Không phải chỉ nhờ ý chí. Nhưng từng ngày, qua cầu nguyện, qua cộng đoàn, qua vâng phục, qua hy sinh, qua những lần bị chạm, qua những lúc bị thất bại, qua những mùa thanh luyện, con người được dẫn tới chỗ thấy rõ hơn điều gì đang thật sự cầm giữ mình. Có người tưởng mình bị ràng buộc bởi hoàn cảnh, nhưng thật ra điều trói họ nhiều nhất là nỗi sợ bị từ chối. Có người tưởng mình khổ vì cộng đoàn, nhưng sâu hơn là vì cái tôi không chịu nổi việc không được ưu tiên. Có người tưởng mình mất bình an vì công việc nhiều, nhưng thật ra vì họ không biết mình là ai nếu không còn hữu ích. Có người tưởng mình chật vật với đức vâng phục vì bề trên khó, nhưng sâu hơn là họ chưa được giải phóng khỏi nhu cầu phải tự quyết tất cả để cảm thấy mình tồn tại. Những nhận ra như thế đau, nhưng cần. Vì chỉ khi biết xiềng xích nằm ở đâu, người ta mới có thể bắt đầu bước vào tự do thật.

Tự do của con cái Chúa trước hết là tự do khỏi cái tôi bị thương và cái tôi kiêu ngạo. Hai cái đó thường đi chung với nhau. Một cái tôi bị thương thì luôn nhạy cảm, luôn dễ tự ái, luôn muốn được bù đắp, luôn đòi phải được hiểu, được an ủi, được chọn, được giữ lại. Một cái tôi kiêu ngạo thì luôn muốn mình đúng, muốn mình hơn, muốn mình được nể, muốn ý mình có trọng lượng đặc biệt. Có người nghiêng về kiểu này, có người nghiêng về kiểu kia, nhưng rất nhiều người mang cả hai. Và chính vì thế họ không tự do. Họ không thể yêu đơn sơ, vì trong mọi tương quan luôn có một phần đang tìm chính mình. Họ không thể phục vụ nhẹ nhàng, vì trong mọi việc làm luôn có một phần chờ được nhìn thấy. Họ không thể sống cộng đoàn bình an, vì trong mọi va chạm luôn có một phần bản ngã bị chạm quá mạnh. Họ không thể sống âm thầm thật sự, vì sâu xa họ vẫn muốn một ai đó biết tới. Họ không thể đón nhận sửa dạy cách lành mạnh, vì họ nghe mọi góp ý như một đe doạ tới giá trị bản thân. Những điều ấy làm cho đời tận hiến dễ nặng, dù bề ngoài vẫn rất đúng nếp.

Chúa không gọi người tu sĩ để sống trong kiểu nội tâm bị kéo đi như thế. Ngài gọi họ đi vào tự do. Nghĩa là dần dần họ có thể yêu mà không phải luôn tự hỏi mình được gì. Có thể phục vụ mà không phải luôn dò xem người khác đánh giá ra sao. Có thể bị quên mà không thấy mình tan biến. Có thể bị đặt vào chỗ nhỏ mà vẫn không thấy mình vô nghĩa. Có thể vui với thành công của người khác mà không thấy đời mình kém đi. Có thể đón nhận một lời góp ý mà không xem đó là bản án. Có thể xin lỗi mà không thấy mất phẩm giá. Có thể tha thứ mà không cảm thấy mình bị lép vế. Có thể trung tín trong âm thầm mà không héo lòng. Có thể ở một mình với Chúa mà không phải lấp đầy mọi khoảng trống bằng tiếng ồn và bận rộn. Đó mới là tự do. Không ồn ào. Không phô trương. Nhưng rất thật.

Nhiều người nói về tự do như nói về quyền được chọn, nhưng trong đời sống thiêng liêng, một hình thức tự do rất sâu lại là quyền không phải chạy theo mọi chuyển động bên trong nữa. Không phải nghĩ gì là nói ngay. Không phải buồn gì là bỏ ngay. Không phải thích gì là giữ ngay. Không phải bị chạm là phản ứng ngay. Không phải bị cám dỗ là ngã ngay. Không phải thấy mình không được ưu tiên là khép lại ngay. Không phải khô khan là thôi cầu nguyện ngay. Không phải thất vọng là muốn đổi đường ngay. Một linh hồn càng tự do thì càng không bị bản năng thống trị tức thì. Họ có khoảng lùi. Có chiều sâu. Có khả năng đưa mọi chuyển động ấy ra ánh sáng, phân định, đặt trước mặt Chúa, rồi mới chọn. Tự do như thế không phải là lạnh lùng hay thiếu cảm xúc. Trái lại, người ấy có thể rất giàu cảm xúc, nhưng cảm xúc không còn là ông chủ tuyệt đối của đời họ nữa.

Trong đời tu, điều này đặc biệt quan trọng vì môi trường tu trì vừa tạo điều kiện cho tự do lớn lên, vừa làm lộ ra những vùng nô lệ rất rõ. Khi sống chung, những phản ứng bên trong của ta dễ bị kích hoạt. Khi phải vâng phục, nhu cầu kiểm soát của ta dễ lộ ra. Khi sống khiết tịnh, những thiếu thốn tình cảm của ta dễ lộ ra. Khi sống nghèo, những nương tựa kín đáo của ta dễ lộ ra. Khi không được chọn công việc mình thích, cái tôi của ta dễ lộ ra. Khi bị sửa, tự ái của ta dễ lộ ra. Khi cầu nguyện trong khô khan, sự lệ thuộc của ta vào cảm giác dễ lộ ra. Tất cả những điều ấy không phải để dìm ta, nhưng để dạy ta biết mình đang bị trói ở đâu. Và khi đã biết, ta có thể bắt đầu xin ơn tự do đúng chỗ.

Có một nghịch lý rất đẹp trong Tin Mừng: người càng thuộc trọn về Chúa thì càng tự do. Con người thường nghĩ ngược lại: thuộc về ai thì mất tự do. Nhưng với Thiên Chúa thì khác. Càng thuộc về Ngài, ta càng bớt lệ thuộc vào những ông chủ giả. Càng yêu Ngài thật, ta càng bớt nô lệ cho lời khen tiếng chê. Càng để Ngài làm Chúa lòng mình, ta càng bớt phải chạy theo nhu cầu làm chủ người khác. Càng sống trong sự hiện diện của Ngài, ta càng ít cần bấu víu vào những an ủi không lành mạnh. Càng ý thức mình là con, ta càng bớt phải chứng minh mình là ai. Vì sao vậy. Vì rất nhiều xiềng xích bên trong bắt nguồn từ một khoảng trống căn tính. Ta không biết sâu xa mình là ai, nên phải đi tìm mình trong ánh mắt người khác, trong vai trò, trong thành quả, trong quyền lực, trong tương quan riêng, trong cảm xúc được cần đến. Nhưng khi một người bắt đầu sống từ căn tính làm con, mọi thứ đổi khác. Họ không còn phải lao vào cuộc chiến khẳng định mình nữa. Họ có thể sống bé hơn mà không thấy mình ít đi. Họ có thể bị giới hạn mà không thấy mình vô giá trị. Họ có thể buông mà không chết chìm.

Dĩ nhiên, nói thì dễ, sống thì rất dài. Bởi vì những xiềng xích bên trong không đứt chỉ nhờ nghe một bài giảng hay đọc một đoạn sách. Nó đứt trong một hành trình dài của ơn thánh và cộng tác. Có khi ta chỉ thực sự biết mình bị lệ thuộc vào lời khen đến mức nào khi bị quên một thời gian dài. Có khi ta chỉ biết mình bị lệ thuộc vào việc thành công đến mức nào khi công việc mình làm không sinh kết quả như mong. Có khi ta chỉ biết mình bị lệ thuộc vào một tương quan đến mức nào khi khoảng cách xảy ra. Có khi ta chỉ biết mình bị lệ thuộc vào hình ảnh đạo đức của bản thân đến mức nào khi mình ngã hay bị lộ giới hạn. Có khi ta chỉ biết mình sợ mất kiểm soát đến mức nào khi đời mình bị đặt vào những hoàn cảnh mình không lựa được. Chính những lúc như thế là lúc các xiềng xích hiện hình. Và nếu ta không bỏ chạy, không chỉ lo sửa bên ngoài, nhưng dám đi vào tận gốc với Chúa, thì một tự do mới sẽ lớn lên.

Tự do ấy có một dấu chỉ rất rõ: bình an không còn lệ thuộc hoàn toàn vào hoàn cảnh. Không có nghĩa là người tự do không đau, không buồn, không bị ảnh hưởng gì. Không. Họ vẫn có thể đau sâu, buồn thật, hụt hẫng thật, yếu đuối thật. Nhưng cái lõi của họ không bị quật ngã dễ như trước. Họ có một điểm tựa sâu hơn. Khi bị hiểu lầm, họ đau nhưng không tan nát vì không được hiểu. Khi bị quên, họ buồn nhưng không đánh mất giá trị bản thân. Khi bị đổi chỗ, họ bối rối nhưng không coi đó là tận cùng. Khi bị chạm vào tự ái, họ vẫn thấy nhói nhưng có thể dừng lại nhìn xem điều gì trong mình vừa bị chạm. Khi khô khan trong cầu nguyện, họ không bỏ Chúa ngay. Khi một tương quan quan trọng đổi khác, họ đau nhưng không tuyệt vọng như người mất tất cả. Đó là tự do. Một kiểu đứng vững không phải bằng sự cứng cỏi của cái tôi, mà bằng chiều sâu của lòng cậy trông.

Có những người tưởng rằng để nên tự do, họ phải dập tắt cảm xúc. Nhưng Chúa không giải phóng ta bằng cách làm ta chai lì. Tự do Kitô giáo không phải là vô cảm. Không phải là không cần ai. Không phải là không đau khi mất. Không phải là không rung động trước điều đẹp. Không phải là không bị ảnh hưởng bởi những gì xảy đến. Trái lại, người thật sự tự do thường có trái tim rất sống. Họ yêu sâu hơn, đau thật hơn, cảm thông hơn, dễ khóc hơn trước nỗi khổ của người khác. Nhưng chính vì họ không lấy cảm xúc làm thần tượng, họ không bị cảm xúc dắt đi mù quáng. Họ có thể ôm cảm xúc vào lòng cầu nguyện. Họ có thể khóc mà không tuyệt vọng. Họ có thể khao khát mà không chiếm hữu. Họ có thể buồn mà không đóng lòng. Họ có thể nhớ mà không quay lại nô lệ cho điều Chúa đã mời gọi từ bỏ. Đó là một tự do rất mềm, rất sâu, rất đẹp.

Trong đời tu, ba lời khấn nếu sống thật không bóp nghẹt tự do mà làm nở tự do. Khó nghèo giải phóng ta khỏi lệ thuộc vào sở hữu, tiện nghi, cảm giác an toàn vật chất và cả những sở hữu tinh thần như vị trí, hình ảnh, công trạng. Khiết tịnh giải phóng ta khỏi kiểu yêu chiếm hữu, khỏi nhu cầu buộc một người hay một tương quan phải lấp đầy toàn bộ cơn đói tình yêu của mình. Vâng phục giải phóng ta khỏi ảo tưởng mình là trung tâm và khỏi cơn nghiện kiểm soát đời mình. Nhưng điều này chỉ xảy ra khi ba lời khấn đi vào tim, chứ không chỉ ở trên giấy. Nếu không, ta vẫn có thể nghèo bề ngoài mà sở hữu rất nhiều trong lòng, khiết tịnh bề ngoài mà lệ thuộc tình cảm rất sâu, vâng phục bề ngoài mà trong lòng đầy phản kháng âm thầm. Tự do không nằm ở vẻ ngoài gọn ghẽ của một nếp sống tu trì. Nó nằm ở việc lòng mình có thực sự được giải phóng dần hay không.

Điều rất đáng buồn là có người sống nhiều năm trong đời tu mà vẫn mang theo rất nhiều xiềng xích cũ, chỉ có điều các xiềng xích ấy mang hình thức đạo đức hơn. Người ngoài đời có thể nghiện được khen bằng thành công nghề nghiệp. Người trong đời tu có thể nghiện được khen bằng sự đạo đức hay tinh thần phục vụ. Người ngoài đời có thể sở hữu bằng tiền bạc. Người trong đời tu có thể sở hữu bằng ảnh hưởng, bằng quan hệ, bằng cảm tình riêng, bằng chỗ đứng trong cộng đoàn. Người ngoài đời có thể kiểm soát bằng quyền lực công khai. Người trong đời tu có thể kiểm soát bằng uy tín, bằng sự tốt lành bề ngoài, bằng khả năng làm người khác cảm thấy mắc nợ. Những hình thức lệ thuộc ấy tinh vi hơn nên còn khó nhận ra hơn. Bởi vậy, người tu sĩ phải rất tỉnh. Phải thường xuyên xin Chúa soi để biết điều gì trong mình đang thật sự làm chủ.

Có một câu hỏi rất tốt cho đời sống thiêng liêng là: nếu điều này bị lấy đi, tôi còn bình an được không. Nếu không còn công việc này, mình còn là mình không. Nếu không còn người này hiểu mình, mình còn đứng vững được không. Nếu không còn được ghi nhận, mình còn phục vụ với lòng vui được không. Nếu phải sống âm thầm lâu dài, mình còn thấy đời mình có ý nghĩa không. Nếu không còn cảm được Chúa như trước, mình còn ở lại với Ngài không. Những câu hỏi ấy không nhằm làm ta sợ, nhưng nhằm cho thấy lòng mình đang bị trói vào đâu. Chỗ nào ta mất là mất luôn chính mình, chỗ đó có nguy cơ đã trở thành xiềng xích. Còn khi một người bắt đầu sống từ Chúa hơn, họ có thể vẫn đau khi mất, nhưng không mất luôn căn tính. Họ vẫn buồn khi bị lấy đi, nhưng vẫn còn một vùng sâu bên trong không ai lấy được. Đó chính là tự do của con cái Chúa.

Tự do cũng biểu lộ ở khả năng sống thật. Người bị xiềng xích bên trong thường rất khó thật, vì họ phải bảo vệ hình ảnh, vai trò, chỗ đứng, lòng tự trọng mong manh của mình. Họ không dám nhận yếu. Không dám nói mình cần giúp. Không dám thú nhận vết thương. Không dám mở lòng về các cám dỗ tinh vi. Họ luôn phải “ổn”, phải “đúng”, phải “vững”. Trong khi đó, người đang đi vào tự do có thể dần dần sống thật hơn. Không phô bày vô độ. Không kể lể để được thương hại. Nhưng họ không còn coi sự thật về mình là kẻ thù. Họ có thể nói: “Chỗ này con còn yếu.” “Điều này làm con bị chạm.” “Con cần được đồng hành.” “Con đang thấy mình bám vào điều đó quá.” Họ có thể nói thật như vậy mà không thấy phẩm giá mình sụp đổ. Vì phẩm giá của họ không còn nằm ở việc luôn phải có vẻ hoàn chỉnh nữa.

Một dấu chỉ khác của tự do là người ấy bớt cần điều khiển người khác. Ai chưa tự do bên trong thường dễ muốn sắp xếp mọi người xung quanh cho hợp với sự bất an của mình. Họ muốn người khác phản ứng đúng, hiểu đúng, làm đúng, cư xử đúng với nhu cầu của họ. Và khi không được như thế, họ dễ cáu, dễ khép, dễ trách, dễ buồn quá mức. Còn người có tự do bên trong hơn sẽ cho người khác có khoảng thở. Họ không vì bất an của mình mà siết người khác. Họ biết yêu mà không bóp nghẹt. Biết góp ý mà không kiểm soát. Biết hiện diện mà không xâm chiếm. Biết buông khi cần. Biết tôn trọng nhịp độ trưởng thành của anh em. Vì họ không còn cần dùng người khác để ổn định phần rối của lòng mình.

Tự do của con cái Chúa còn là tự do để yêu thánh ý. Đây là một tầng rất sâu. Không chỉ là chấp nhận điều Chúa gửi đến, nhưng dần dần thấy lòng mình bớt chia đôi khi phải sống điều không hợp ý riêng. Nhiều người vâng phục nhưng rất cay bên trong. Nhiều người chấp nhận nhưng không hề tự do. Nhiều người ở lại nhưng lòng không ở lại. Điều ấy con người có thể trải qua ở vài chặng, không sao. Nhưng Chúa muốn dẫn ta xa hơn. Ngài muốn có một ngày nào đó, dù vẫn còn đau, lòng ta có thể nói “xin vâng” mà không bị bẻ gập trong oán trách âm thầm. Không phải kiểu buông xuôi tắt lửa, nhưng là sự thuận theo phát xuất từ niềm tin rằng thánh ý Chúa không đến để cướp mất đời mình, nhưng để cứu đời mình khỏi những ngả dẫn tới nô lệ. Khi một người chạm tới điều ấy, họ bắt đầu tự do rất sâu. Họ không còn phải sống đối kháng với thực tại quá nhiều. Họ không còn coi mọi điều trái ý như một sự xúc phạm nhắm vào bản thân. Họ có thể đón nhận đời sống như nơi Chúa đang làm việc, chứ không chỉ như bãi chiến trường nơi cái tôi liên tục bị đe doạ.

Dĩ nhiên, tự do này không phải là thứ người ta có thể tự tuyên bố cho mình. Không ai chỉ cần nói “tôi tự do” là đã tự do. Cũng không ai đạt tới nó rồi là xong. Tự do phải được canh giữ. Vì các xiềng xích cũ có thể trở lại. Một lời khen đủ nhiều có thể khơi lại cái tôi. Một giai đoạn được quý trọng nhiều có thể làm ta bám vào hình ảnh đẹp của mình. Một chặng mệt mỏi có thể làm ta lại tìm những điểm tựa cũ. Một vết thương bị chạm có thể làm ta phản ứng như xưa. Nhưng người đã nếm tự do rồi sẽ khác. Họ nhận ra nhanh hơn. Họ quay lại sớm hơn. Họ ít biện minh hơn. Họ biết đem điều ấy vào cầu nguyện. Họ không còn dễ kết thân với xiềng xích của mình như trước.

Cuối cùng, tự do của con cái Chúa không phải là cuộc nổi loạn để khỏi thuộc về ai. Nó là ân huệ được thuộc về Đấng duy nhất không làm ta thành nô lệ. Con người có thể tự hứa với mình đủ thứ, nhưng chỉ trong Chúa, trái tim mới thật sự được đặt đúng chỗ. Chỉ trong Ngài, ta mới có thể vừa sống lệ thuộc trong tình yêu, vừa không bị nô lệ. Vừa vâng phục, vừa không mất mình. Vừa hiến dâng, vừa lớn lên. Vừa để cho Chúa làm chủ, vừa trở nên chính mình hơn. Vì Chúa không lấy mất khuôn mặt thật của ta. Ngài cứu nó khỏi mọi phiên bản méo mó mà sợ hãi, kiêu ngạo, tổn thương và dục vọng đã phủ lên.

Và đó là lý do vì sao hành trình đời tu, nếu đi tới cùng, không làm con người nhỏ đi, hẹp đi, cứng đi, nhưng làm họ mở ra, dịu hơn, sâu hơn và nhẹ hơn. Không phải vì họ không còn giới hạn. Nhưng vì họ không còn bị giới hạn ấy điều khiển tất cả nữa. Không phải vì họ không còn vết thương. Nhưng vì vết thương không còn là ông chủ. Không phải vì họ không còn cái tôi. Nhưng vì cái tôi dần được đặt đúng chỗ, không còn ngồi lên ngai nữa. Không phải vì họ không còn chiến đấu. Nhưng vì họ không còn chiến đấu như một nô lệ bị kéo đi, mà như một người con biết mình đang được Cha dẫn ra khỏi bóng tối.

Tự do ấy không ồn ào. Nó không cần phải chứng minh. Nó toả ra như bình an. Như sự đơn sơ. Như nét nhẹ trong cách người ta sống, nói, yêu, cầu nguyện, phục vụ và chịu đựng. Ở gần một người đang đi vào tự do này, người khác sẽ thấy dễ thở. Không bị áp lực phải hoàn hảo. Không bị nghiền bởi cái tôi của họ. Không bị cuốn vào những bất an chưa được chữa lành của họ. Trái lại, thấy được mời bước vào một khoảng trời rộng hơn. Một khoảng trời mà ở đó, con người không cần phải nắm chặt mới tồn tại, không cần phải hơn mới có giá trị, không cần phải được ôm theo kiểu riêng mới biết mình được yêu. Chỉ cần ở lại trong Chúa, và để Ngài từng ngày bẻ gãy những xiềng xích bên trong.

Khi ấy, người tu sĩ mới thực sự hiểu thế nào là tự do của con cái Chúa. Không phải là muốn gì làm nấy. Nhưng là dù không được làm theo mọi điều mình muốn, lòng mình vẫn không bị biến thành ngục tối. Dù phải từ bỏ nhiều, mình vẫn sống rộng. Dù phải vâng phục, mình vẫn thở được. Dù phải đi qua thanh luyện, mình vẫn không thấy đời mình bị đánh cắp. Vì nơi sâu nhất, mình biết: điều quý nhất đã không còn nằm trong tay những ông chủ giả nữa. Nó đã được đặt vào bàn tay của Cha. Và trong bàn tay ấy, con người cuối cùng bắt đầu thật sự tự do.

CHƯƠNG BẢY

BÌNH AN SÂU XA KHÔNG ĐẾN KHI MỌI CUỘC CHIẾN CHẤM DỨT, NHƯNG KHI TA BIẾT MÌNH THUỘC VỀ AI

Có một ảo tưởng rất phổ biến trong đời sống thiêng liêng, nhất là nơi những người thành tâm muốn sống tốt, đó là nghĩ rằng bình an sẽ đến khi mọi thứ trong lòng đã yên, khi các cơn cám dỗ đã lắng, khi các vết thương không còn nhức nữa, khi những giằng co nội tâm đã chấm dứt, khi cộng đoàn bớt va chạm, khi công việc bớt áp lực, khi cầu nguyện bớt khô khan, khi người ta đã vượt qua được những vùng tối của mình. Nói cách khác, người ta thường đợi bình an ở cuối cuộc chiến. Đợi một ngày nào đó đời mình sẽ đủ thu xếp, đủ ổn định, đủ trong trẻo, đủ trưởng thành, rồi lúc ấy mới có thể thở sâu mà nói rằng mình an.

Nhưng nếu cứ đợi như thế, có khi người ta sẽ đợi suốt đời. Bởi vì đời sống con người nói chung và đời tu nói riêng không vận hành theo kiểu mọi sóng gió đều phải chấm dứt rồi biển mới được gọi là biển bình yên. Có những cuộc chiến dịu xuống, nhưng rồi một cuộc chiến khác lại xuất hiện ở tầng sâu hơn. Có những cơn cám dỗ qua đi, nhưng rồi một thử thách khác của đức tin lại đến. Có những giai đoạn cộng đoàn rất êm, nhưng rồi những va chạm mới lại nảy sinh. Có những mùa cầu nguyện rất ngọt, nhưng rồi lại bước vào mùa khô. Có những vùng tổn thương đã được chữa lành phần nào, nhưng tuổi tác, trách nhiệm, thất bại, cô đơn hoặc những biến cố mới lại chạm đến các tầng khác trong linh hồn. Nếu bình an chỉ đến khi hết chiến đấu, thì hầu như rất ít ai trên đời này có thể bình an thật.

Chính vì thế, đời tận hiến từ từ dẫn người ta đi đến một khám phá vừa nghịch lý vừa rất đẹp: bình an sâu xa không đến khi mọi cuộc chiến chấm dứt, nhưng khi ta biết mình thuộc về ai. Không phải khi ta đã kiểm soát được hết mọi chuyển động bên trong, nhưng khi giữa những chuyển động ấy, ta không còn lạc chủ nữa. Không phải khi ta đã hoàn toàn vượt khỏi yếu đuối, nhưng khi giữa yếu đuối, ta biết mình đang ở trong tay ai. Không phải khi ta đã hiểu hết các ngả rẽ của đời mình, nhưng khi ta đủ tin để bước đi với Đấng đang dẫn mình, ngay cả trong những đoạn đường chưa sáng.

Đây là một chuyển đổi rất sâu trong linh đạo. Từ chỗ đi tìm bình an như một trạng thái cảm xúc dễ chịu, người ta được mời đi vào bình an như một tương quan thuộc về. Trạng thái có thể đổi. Cảm xúc có thể lên xuống. Hoàn cảnh có thể hôm nay nhẹ, mai nặng. Cộng đoàn có thể lúc này dễ thở, lúc khác ngột ngạt. Cầu nguyện có thể mùa này sốt sắng, mùa khác khô như đá. Nhưng tương quan thuộc về, nếu được giữ, có thể trở thành nền đá. Và chính nền đá ấy giữ linh hồn khỏi tan ra giữa bao làn sóng.

Có lẽ điểm đau nhất nơi nhiều người là họ cứ cố đạt bình an bằng cách làm cho đời mình không còn phức tạp nữa. Họ muốn giải quyết hết mọi vấn đề nội tâm, sắp xếp hết mọi tương quan, gỡ hết mọi nút thắt, làm cho mọi người hiểu nhau, làm cho mọi nhiệm vụ chạy đúng, giữ cho mình khỏi phạm sai lầm, khỏi bị hiểu lầm, khỏi bị chạm vào vùng đau, rồi từ đó mới có thể an. Nhưng bình an theo kiểu ấy rất mong manh, vì nó phụ thuộc vào quá nhiều điều ở ngoài mình. Chỉ cần một xáo trộn, một lời nói, một ký ức cũ trồi lên, một thất bại, một cơn khô khan, một lần không được đón nhận như mong, là sự bình an ấy rạn ngay. Nó giống như một mặt hồ yên chỉ khi không có gió. Mà đời người thì gió không ngừng.

Bình an mà Chúa muốn ban cho người tu sĩ không phải loại bình an mỏng như thế. Đó là bình an của một người biết mình có nhà để trở về. Biết mình được giữ trong một tình yêu lớn hơn tâm trạng của mình. Biết mình không phải tự cứu mình. Biết mình không phải tự làm chủ hết mọi ngóc ngách đời mình mới xứng đáng được yêu. Biết rằng ngay cả khi lòng mình còn nhiều tiếng động, thì dưới sâu hơn mọi tiếng động ấy vẫn có một sự thật không đổi: mình là con, và mình thuộc về Chúa.

Câu “thuộc về” nghe có vẻ đơn giản, nhưng thật ra nó chạm vào tận nền của đời sống thiêng liêng. Con người chỉ thật sự bình an khi biết mình thuộc về đâu. Một đứa trẻ có thể đối diện với đêm tối nếu nó biết có vòng tay cha mẹ ở gần. Một người có thể đi qua mùa thất bại nếu họ vẫn biết giá trị của mình không chết theo thất bại ấy. Một linh hồn có thể đi qua đêm tối đức tin nếu họ vẫn biết mình không lạc khỏi bàn tay của Thiên Chúa. Điều làm ta tan vỡ nhiều khi không phải chỉ là cơn bão bên ngoài, mà là cảm giác mình không còn chỗ để neo. Không còn nơi nào chắc. Không còn ai giữ mình. Không còn một sự thuộc về sâu hơn mọi chao đảo. Còn nếu biết mình thuộc về Chúa thật, thì ngay trong bão, một lõi bình an nào đó vẫn có thể còn nguyên.

Đời tu là nơi Chúa dạy người ta bài học ấy bằng những con đường rất lạ. Có khi Ngài không cho sóng yên ngay. Có khi Ngài không giải quyết ngay điều làm ta bất an. Có khi Ngài không cất khỏi ta nỗi sợ một cách tức thì. Có khi Ngài để cho cơn khô khan kéo dài. Có khi Ngài không làm cho cộng đoàn đột nhiên hoà hợp. Có khi Ngài không cho công việc bớt áp lực. Có khi Ngài không cho vết thương cũ biến mất ngay. Nhưng giữa tất cả, Ngài cứ kiên trì đưa về một câu hỏi sâu hơn: con có biết con thuộc về ai không. Nghĩa là giữa khi không được như ý, con có còn tin mình thuộc về Ta không. Giữa khi không cảm được gì, con có còn tin mình thuộc về Ta không. Giữa khi con thấy mình yếu, con có còn tin mình thuộc về Ta không. Giữa khi chẳng ai hiểu con trọn vẹn, con có còn tin mình thuộc về Ta không.

Nếu trả lời được câu hỏi ấy bằng cả đời sống, người tu sĩ bắt đầu chạm tới một bình an mà thế gian không cho được. Không phải vì từ đó không còn đau. Nhưng vì đau không còn là tiếng nói cuối cùng. Không phải vì không còn cô đơn. Nhưng vì cô đơn không còn đồng nghĩa với bị bỏ rơi. Không phải vì không còn chiến đấu. Nhưng vì chiến đấu không còn là bằng chứng rằng mình mất Chúa. Nhiều linh hồn đau vì họ cứ nghĩ nếu mình còn vật lộn như thế này, chắc Chúa xa rồi, chắc mình sai rồi, chắc ơn gọi mình có vấn đề rồi. Nhưng rất nhiều lần, chính trong vật lộn đó, Chúa đang ở gần hơn bao giờ hết. Chỉ có điều Ngài không ở gần theo kiểu làm mình hết khó ngay, mà ở gần theo kiểu giữ mình không chìm.

Người ta vẫn nhớ câu chuyện các môn đệ trên biển khi sóng nổi lên dữ dội. Vấn đề không nằm ở chỗ biển có động hay không. Biển vẫn động. Gió vẫn mạnh. Thuyền vẫn chao. Điều thay đổi tất cả là khi họ nhận ra Thầy ở đó. “Thầy đây mà, đừng sợ.” Câu ấy không phải là một phép màu xoá lập tức mọi hoàn cảnh nguy hiểm. Nó là sự xác nhận về sự hiện diện. Nghĩa là giữa nơi các con tưởng mình sắp chìm, Ta vẫn ở đây. Giữa nơi các con thấy đêm quá tối, Ta vẫn là Đấng các con thuộc về. Giữa nơi các con nghĩ mình sắp mất tất cả, các con vẫn chưa bị mất khỏi tay Ta. Chính sự hiện diện ấy làm phát sinh bình an. Không phải bình an của người không còn sóng, nhưng của người biết sóng không phải là chủ cuối cùng.

Nhiều người trong đời tu rất mệt vì họ cứ cố tự mình làm cho lòng yên. Họ phân tích quá nhiều, kiểm soát quá nhiều, trách mình quá nhiều, sửa mình quá gấp, cố thu xếp các cảm xúc cho gọn, cố làm cho mọi tương quan ổn ngay, cố trả lời mọi câu hỏi lập tức. Có những việc ấy cần ở mức nào đó, nhưng nếu đi quá, linh hồn sẽ mỏi vì cứ phải tự làm cha, làm chủ, làm cứu tinh cho chính mình. Trong khi bình an sâu thường bắt đầu khi người ta thôi một phần công cuộc tự cứu ấy, để chuyển sang một thái độ khác: phó mình. Không phải buông xuôi. Không phải vô trách nhiệm. Nhưng là đặt gánh nặng sâu nhất của lòng mình vào tay Chúa. Nhìn nhận rằng mình không thể ép tim mình lành ngay, không thể bắt mọi ký ức im ngay, không thể điều khiển hết mọi phản ứng trong một đêm, không thể biến mình thành người thánh thiện chỉ bằng căng thẳng. Mình cần được dẫn. Cần được bồng. Cần được giữ.

Và kỳ lạ thay, chính khi chấp nhận sự lệ thuộc thánh ấy, người ta mới bắt đầu bình an hơn. Con người thường sợ lệ thuộc vì đã quá quen với những lệ thuộc làm mình mất tự do. Nhưng lệ thuộc vào Thiên Chúa lại là nơi tự do nở ra. Bởi vì trong tay Ngài, ta không bị điều khiển như một món đồ. Ta được yêu như một người con. Ngài không nuốt mất nhân cách của ta. Ngài đặt nó đúng chỗ. Ngài không bắt ta giả vờ mạnh. Ngài cho ta được yếu trong an toàn. Ngài không chỉ bảo ta phải bình an. Ngài trở thành nền của bình an ấy.

Có những người chỉ thực sự hiểu điều này sau nhiều năm chiến đấu. Lúc trẻ, họ nghĩ bình an là một cảm giác sốt sắng, một tâm hồn ít phân tán, một đời sống cộng đoàn tương đối hài hoà, một nhịp sống tu trì ổn định, một sứ vụ có hoa trái. Đó đều là những điều tốt. Nhưng càng về sau, họ càng nhận ra những thứ ấy quý nhưng không đủ. Vì có thể có lúc tất cả điều đó cùng lúc biến động. Lúc đó, nếu linh hồn chưa được cắm sâu vào Chúa như căn tính thuộc về, họ sẽ rơi vào khủng hoảng. Còn nếu đã đi đủ sâu, thì ngay cả khi một số đỡ nâng bên ngoài rung lắc, họ vẫn còn một điểm không rời: Chúa không bỏ mình. Mình vẫn thuộc về Ngài. Và ở tuổi trưởng thành của đức tin, nhiều khi chỉ bấy nhiêu cũng đủ để tiếp tục bước.

Bình an sâu xa cũng gắn liền với việc thôi đòi mình phải hiểu hết. Có một loại bất an không đến từ đau, mà từ nhu cầu phải hiểu, phải cắt nghĩa, phải nắm cho bằng được mọi lý do. Tại sao chuyện này lại xảy ra. Tại sao người ấy đối xử với mình như thế. Tại sao Chúa im lặng ở giai đoạn này. Tại sao mình vẫn còn yếu chỗ đó. Tại sao lời cầu xin ấy chưa được đáp. Tại sao mình phải ở cộng đoàn này, làm công việc kia, mang gánh nặng nọ. Những câu hỏi ấy có thể chính đáng. Nhưng nếu lòng cứ nhất định chỉ chịu bình an sau khi hiểu hết, thì lòng sẽ mệt mãi. Vì có những điều trong đời tu chỉ sáng nghĩa về sau. Có những chặng đường Chúa không giải thích trước. Ngài chỉ nói: đi với Ta đi. Và ai biết mình thuộc về ai sẽ có thể bước, dù chưa hiểu hết.

Không hiểu không có nghĩa là không có ánh sáng. Có một loại ánh sáng sâu hơn tri thức, đó là sự chắc chắn thuộc về. Một người mẹ không phải lúc nào cũng giải thích được tương lai cho đứa con, nhưng chỉ cần đứa con biết nó ở trong vòng tay mẹ, nó đã có thể ngủ. Đức tin nhiều khi cũng như thế. Không phải mọi vấn đề đều được giải quyết ở tầng ý niệm. Có những vấn đề chỉ được bồng qua. Chỉ được cầm tay đi qua. Chỉ được chịu đựng trong tình yêu. Người tu sĩ sẽ bình an hơn rất nhiều khi thôi coi mọi mầu nhiệm chưa hiểu là mối đe doạ, và bắt đầu coi nó như phần đường chưa sáng nhưng không vì thế mà thiếu người dẫn.

Có những lúc bình an đến như một quà tặng rất rõ. Sau giờ chầu. Sau xưng tội. Sau một cuộc trò chuyện thật. Sau một biến cố chạm đến sâu. Sau một lần khóc trước mặt Chúa. Nhưng có những lúc bình an lại đến như một quyết định âm thầm: hôm nay con chưa hiểu, chưa vượt qua, chưa hết đau, nhưng con vẫn ở lại với Chúa. Chính những quyết định nhỏ ấy làm nên một đời bình an. Không phải thứ bình an cảm xúc luôn ngọt ngào, nhưng bình an của lòng trung tín. Nhiều khi một tu sĩ già bình an không phải vì đời họ ít sóng hơn người trẻ, nhưng vì qua bao năm, họ đã học được cách không rút tay khỏi Chúa mỗi khi sóng nổi. Họ không còn lạ gì với đêm tối, với giới hạn bản thân, với va chạm cộng đoàn, với cô đơn, với mất mát. Nhưng họ cũng đã quá quen với việc Chúa không bao giờ bỏ tay họ, đến mức lòng không còn hoảng như xưa nữa.

Một dấu chỉ rất đẹp của bình an sâu là người ấy không cần mọi thứ hoàn hảo để yêu. Họ có thể yêu cộng đoàn dù cộng đoàn chưa hoàn hảo. Yêu sứ vụ dù sứ vụ có những chặng khô. Yêu lời khấn dù lời khấn có giá. Yêu cầu nguyện dù cầu nguyện có những mùa không an ủi. Yêu Chúa không chỉ trong lúc được cảm nếm, mà cả khi thấy Ngài im như đá. Yêu đời tận hiến không phải vì nó làm họ dễ chịu mọi lúc, nhưng vì giữa bao điều, họ biết đây là nơi mình thuộc về. Sự thuộc về ấy không mù quáng. Không lãng mạn. Nó đã đi qua nước mắt, qua thử thách, qua thất vọng về chính mình, qua những lần tưởng muốn buông. Và chính vì thế, nó có trọng lượng. Nó không còn là hứng khởi ban đầu, mà là giao ước.

Khi một người thật sự biết mình thuộc về ai, họ cũng bớt bị lời khen tiếng chê làm chao đảo hoàn toàn. Không phải họ vô cảm với đánh giá của người khác. Không phải họ không đau khi bị hiểu lầm hay bị chê trách. Nhưng sâu hơn, họ không để những điều ấy quyết định toàn bộ giá trị bản thân. Vì giá trị sâu nhất của họ đã neo vào Thiên Chúa. Người khác có thể nhìn thiếu, có thể lầm, có thể không thấy hết, nhưng Chúa thấy. Chúa biết. Chúa giữ. Sự chắc chắn ấy không làm họ kiêu. Nó làm họ hiền. Vì họ không còn phải lao vào cuộc chiến bảo vệ mình ở mọi mặt trận nữa.

Bình an này cũng làm người ta dịu hơn với chính mình. Nhiều người bất an không chỉ vì bên ngoài, mà vì bên trong họ luôn có một quan toà khắc nghiệt. Họ tự xét mình liên tục, tự trách không ngừng, tự nghi ngờ ơn gọi, tự lên án mỗi khi yếu đuối. Một chút sa sút là họ thấy như sụp đổ. Một cơn cám dỗ là họ coi như thất bại đạo đức. Một mùa khô là họ nghĩ Chúa bỏ. Nhưng khi biết mình thuộc về Chúa, người ta bắt đầu sống khác. Họ vẫn nghiêm túc với việc hoán cải, vẫn ghét tội, vẫn chiến đấu, nhưng không còn đánh mình như kẻ thù. Họ có thể nhìn giới hạn của mình trong ánh sáng, mà không tuyệt vọng. Có thể buồn vì mình chậm, nhưng vẫn tin rằng mình được giữ. Có thể ngã rồi đứng dậy, không phải vì mình mạnh, mà vì mình còn nhà để về.

Một khía cạnh rất sâu nữa là bình an đến khi người ta thôi sống như người mồ côi. Có những linh hồn dù ở trong nhà dòng, dù đọc kinh mỗi ngày, dù làm việc Chúa nhiều năm, nhưng sâu bên trong vẫn sống như mồ côi. Nghĩa là họ phải tự lo mọi sự cho linh hồn mình. Phải tự làm cho mình đáng được yêu. Phải tự giữ hình ảnh của mình. Phải tự chèo chống. Phải tự chứng minh ơn gọi của mình. Họ tin Chúa bằng môi miệng, nhưng trong cấu trúc sâu hơn, họ vẫn sống như người không có Cha. Còn khi ân sủng đi vào sâu, người ta bắt đầu sống như người có Cha thật. Không phải theo nghĩa trẻ con, ỷ lại, nhưng theo nghĩa nền tảng. Có Đấng lo phần sâu nhất của đời mình. Có Đấng không rời mình ngay cả khi mình không còn gì để cầm. Có Đấng hiểu mình hơn mình hiểu chính mình. Và từ kinh nghiệm đó, bình an bắt đầu có gốc.

Chính vì thế, nhiều khi Chúa không vội dập tắt các cuộc chiến trong ta, vì qua các cuộc chiến ấy, Ngài đang dạy ta sống như người con. Nếu mọi thứ luôn trơn tru, rất có thể ta sẽ chỉ yêu các ân huệ của Chúa mà không thật sự bám vào chính Chúa. Nếu đời tu lúc nào cũng êm, ta có thể yêu ơn gọi như yêu một không gian dễ chịu, chứ chưa chắc yêu nó như nơi thuộc về trong giao ước. Nếu cầu nguyện lúc nào cũng ngọt, ta có thể yêu cảm giác đạo đức hơn yêu Chúa. Nếu cộng đoàn lúc nào cũng hoà hợp hoàn toàn, ta có thể tưởng mình có bình an trong khi thật ra chỉ là vì chưa bị thử. Nên có những cơn bão mà Chúa không dẹp ngay, vì Ngài đang đưa ta tới nền bình an sâu hơn mặt nước.

Và rồi sau nhiều năm, người tu sĩ bắt đầu nhận ra một điều rất lạ: mình vẫn còn chiến đấu, nhưng không hoảng như trước. Vẫn có những ngày yếu, nhưng không tuyệt vọng như trước. Vẫn có những lúc cô đơn, nhưng không còn thấy cô đơn là hố sâu nuốt mình. Vẫn có những va chạm, nhưng không còn nghĩ mọi va chạm là dấu chấm hết của bình an. Vẫn có những đêm tối, nhưng không còn coi đêm tối là bằng chứng Chúa vắng mặt. Họ đã học được bài học nền tảng: bình an của họ không đứng trên việc mọi sự êm, mà đứng trên việc mình không còn thuộc về chính mình nữa. Mình thuộc về Chúa.

Thuộc về Chúa không phải là khẩu hiệu đạo đức. Đó là căn nhà của linh hồn. Là nơi người ta trở về sau mọi phơi mình, sau mọi thất bại, sau mọi cố gắng, sau mọi chiến đấu. Là nơi người ta không cần đẹp để được đón, không cần mạnh để được giữ, không cần giải thích hết để được tin, không cần xong hết để được yêu. Chỉ cần trở về. Chỉ cần ở lại. Chỉ cần để mình được gọi đúng tên là con.

Và có lẽ đó là bí mật sâu nhất của bình an trong đời tu. Không phải đời tu làm cho người ta hết mọi cuộc chiến. Nhưng đời tu, nếu được sống với Chúa đến cùng, dạy người ta một điều còn lớn hơn cả việc hết chiến đấu: dạy người ta biết giữa mọi chiến đấu, mình thuộc về ai. Khi câu trả lời ấy đã ăn vào xương thịt, biển có thể vẫn động, trời có thể vẫn tối, thuyền có thể vẫn chao, nhưng ở tận đáy lòng, sẽ có một khoảng rất sâu không còn chìm nữa. Không phải vì mình mạnh, mà vì Đấng mình thuộc về mạnh hơn mọi sóng gió.

CHƯƠNG TÁM

CỘNG ĐOÀN KHÔNG CHỮA LÀNH TA THAY CHO CHÚA, NHƯNG LÀ NƠI CHÚA DÙNG ĐỂ MÀI, ĐỂ SOI, ĐỂ UỐN TA

Có một trong những ảo tưởng dễ thương nhưng cũng rất nguy hiểm của người mới bước vào đời tu, đó là nghĩ rằng cộng đoàn sẽ là nơi mọi thiếu hụt trong lòng mình được bù đắp cách trọn vẹn. Người ta hình dung cộng đoàn như một mái nhà lúc nào cũng ấm, một không gian luôn đón nhận, một nơi mọi người hiểu nhau nhanh, nâng nhau đều, nói với nhau dịu dàng, cư xử với nhau trưởng thành, và vì thế ở đó các vết thương nội tâm sẽ từ từ được xoa dịu. Hình dung ấy không hoàn toàn sai, vì cộng đoàn thật sự có thể là nơi rất đẹp, rất nâng đỡ, rất chữa lành theo nghĩa nào đó. Nhưng nếu đặt vào cộng đoàn một kỳ vọng gần như tuyệt đối, người ta sẽ sớm thất vọng. Và không chỉ thất vọng về cộng đoàn, mà đôi khi còn thất vọng cả về ơn gọi, về Chúa, về chính mình.

Bởi vì cộng đoàn không phải thiên đàng hạ giới. Cộng đoàn là nơi những con người đang trên đường nên thánh phải học sống với nhau, yêu nhau, chịu nhau, nâng nhau và cũng làm đau nhau không ít lần, dù có khi chẳng ai cố ý. Cộng đoàn không chữa lành ta thay cho Chúa. Không một anh em nào, không một chị em nào, không một bề trên nào, không một nhà đào tạo nào có thể bước vào tận đáy linh hồn ta để làm công việc chỉ ân sủng mới làm được. Không ai có thể lấp đầy chỗ sâu nhất chỉ dành cho Thiên Chúa. Không ai có thể giải phóng ta khỏi mọi xiềng xích bên trong chỉ bằng sự tử tế. Không ai có thể biến đổi cái tôi của ta chỉ bằng sự kiên nhẫn của họ. Nếu ta bước vào cộng đoàn với mong chờ vô thức rằng ở đây cuối cùng mình sẽ được yêu đủ, hiểu đủ, đón đủ, bù đủ cho mọi điều đời mình đã thiếu, thì chính kỳ vọng ấy sẽ làm ta đau nhiều hơn. Vì cộng đoàn không được gọi để làm Thiên Chúa.

Thế nhưng cộng đoàn lại có một vai trò rất lớn và rất thật. Không phải là nơi thay Chúa chữa lành ta, nhưng là nơi Chúa dùng để mài, để soi, để uốn ta. Cộng đoàn giống như một tấm gương không dễ chịu, một viên đá mài không êm tay, một lò nung không ấm áp theo kiểu dễ dãi, nhưng chính nhờ đó mà rất nhiều vùng bên trong ta bị lộ ra. Có những điều khi sống một mình ta không bao giờ biết rõ về bản thân. Ta có thể tưởng mình hiền vì ít ai chạm vào ta. Tưởng mình quảng đại vì chưa phải chia sẻ quá nhiều. Tưởng mình khiêm nhường vì chưa bị so sánh. Tưởng mình dễ vâng phục vì chưa gặp điều thật trái ý. Tưởng mình yêu người vì chưa phải sống gần những người khác mình hằng ngày. Tưởng mình bình an vì chưa có ai vô tình động đến vết thương cũ. Nhưng vào cộng đoàn, mọi sự thay đổi. Không phải vì cộng đoàn tạo ra tất cả những phản ứng ấy. Cộng đoàn chỉ làm cho những gì đang có trong ta hiện hình rõ hơn.

Một anh em chậm chạp có thể làm lộ sự thiếu kiên nhẫn của ta. Một người quá nguyên tắc có thể làm lộ nỗi phản kháng âm thầm của ta. Một người được yêu quý hơn có thể làm lộ sự ghen tị mà ta không muốn nhận. Một lời góp ý bất ngờ có thể làm bùng lên tự ái mà trước giờ ta vẫn nghĩ mình đã vượt qua. Một quyết định của bề trên có thể làm lộ nhu cầu kiểm soát rất sâu. Một cộng đoàn thiếu tinh tế có thể làm lộ cơn đói được đón nhận mà ta vẫn mang. Một sự hiểu lầm nhỏ có thể động vào nỗi đau bị xét đoán từ lâu trong lòng. Một thay đổi lịch sinh hoạt có thể cho thấy ta lệ thuộc vào thói quen của mình đến mức nào. Một bữa ăn chung, một giờ làm việc chung, một lần phân chia trách nhiệm, một chuyện rất nhỏ trong đời thường, cũng có thể trở thành nơi bản ngã bị bóc ra. Cộng đoàn vì thế không chỉ là nơi “sống chung”. Nó là trường học của sự thật.

Và bởi vì là trường học của sự thật, cộng đoàn nhiều khi không dễ thương như các bức tranh lý tưởng ban đầu. Có người vào đời tu rồi đau vì nhận ra cộng đoàn không đủ tinh tế để ôm lấy mọi mong manh của mình. Có người buồn vì thấy anh em không sống đẹp như mình nghĩ. Có người chưng hửng vì sự thánh thiện của đời tu không hiện ra dưới hình thức dễ mến liên tục. Có lúc cộng đoàn rất tốt, rất ấm, rất nâng. Có lúc lại vụng, lại khô, lại thiếu hiểu nhau, lại làm nhau tổn thương bằng những câu nói không để ý, những so sánh vô tình, những đánh giá nông, những xử sự nặng tay, những thờ ơ tưởng nhỏ mà chạm rất sâu. Nếu không hiểu bản chất của cộng đoàn, người ta dễ đi tới hai cực: hoặc thần tượng hoá cộng đoàn rồi vỡ mộng đau đớn, hoặc thất vọng hoàn toàn và khép lòng lại. Cả hai đều khiến hành trình tận hiến trở nên méo.

Muốn đi đúng, người tu sĩ phải học nhìn cộng đoàn bằng ánh mắt thật hơn. Cộng đoàn không phải là nơi lý tưởng hoá con người, nhưng là nơi ân sủng làm việc nơi những con người không lý tưởng. Điều này thay đổi rất nhiều. Nó giúp ta bớt đòi cộng đoàn phải trở thành thiên đàng để mình được bình an. Nó cũng giúp ta không cay đắng khi thấy những giới hạn rất người của anh em. Ta bắt đầu hiểu rằng cộng đoàn không tồn tại để thoả mãn hết các nhu cầu cảm xúc sâu kín của mình. Cộng đoàn tồn tại để cùng nhau đi về Chúa, và chính trên đường đi ấy, mọi người vừa nâng nhau vừa mài nhau. Có những ngày được an ủi. Có những ngày bị thử. Có những lúc được hiểu. Có những lúc phải chịu không được hiểu. Có những lúc được đỡ. Có những lúc bị chạm. Tất cả đều có thể trở thành chất liệu cho ơn thánh, nếu ta không chỉ nhìn bằng tiêu chuẩn dễ chịu hay khó chịu.

Một điều rất quan trọng là cộng đoàn soi cho ta thấy chính mình. Không phải lúc nào cộng đoàn phản ứng với ta cũng đúng hoàn toàn. Cũng không phải cứ ai góp ý mình là họ sáng suốt. Nhưng dù đúng bao nhiêu phần, cách cộng đoàn đụng chạm tới ta vẫn tiết lộ rất nhiều về nội tâm ta. Tại sao mình khó chịu như vậy trước người này. Tại sao mình luôn thấy mình bị đối xử bất công. Tại sao mình quá nhạy với lời nói của bề trên. Tại sao mình cần được một vài người quý mình đến thế. Tại sao khi bị quên mình đau như bị phủ nhận hoàn toàn. Tại sao chỉ một lời chê nhỏ cũng đủ làm mình muốn rút lui. Những câu hỏi ấy không phải lúc nào cộng đoàn trả lời được cho ta. Nhưng chính cộng đoàn đặt ta vào những tình huống buộc ta phải đối diện với chúng. Như vậy, cộng đoàn không chữa lành thay cho Chúa, nhưng trở thành nơi Chúa cho ánh sáng chiếu vào các góc khuất.

Nhiều khi điều làm người tu sĩ trưởng thành không phải là ở chỗ họ được sống với những người rất hợp mình, nhưng là ở chỗ họ phải sống với những người không hợp mình mà vẫn không bỏ tình yêu. Đây là một bài học cực khó. Vì con người bản năng luôn muốn gần người dễ chịu, hợp ý, tinh tế, đồng điệu; và tránh người khô, người cứng, người vụng, người chậm, người trái nhịp với mình. Ngoài đời, người ta còn có thể chọn. Trong cộng đoàn, nhiều khi ta không được chọn. Chính sự không được chọn này trở thành một lửa thanh luyện. Nó bóc đi ảo tưởng rằng ta chỉ có thể yêu khi được dễ. Nó buộc ta lớn lên từ kiểu yêu theo sở thích sang kiểu yêu theo Tin Mừng. Không phải tình yêu cảm xúc lúc nào cũng sẵn, nhưng là ý muốn điều tốt cho người kia, là từ chối nuôi thành kiến, là không lấy sự khác biệt của họ làm lý do để mình cai trị bằng khó chịu.

Ở đây, nhiều người ngã lòng vì họ tưởng rằng nếu trong cộng đoàn mình còn cảm thấy khó với ai đó, còn bị ai đó làm bực, còn không thấy cộng đoàn là chỗ rất ấm áp, thì chắc đời tu mình có vấn đề. Không hẳn. Vấn đề không phải là ta có thấy mọi người dễ thương hết hay không. Vấn đề là giữa những khác biệt ấy, ta có để cho Chúa dạy mình yêu hơn không. Có để cho cộng đoàn bẻ đi nơi mình thói chỉ thích điều hợp với mình không. Có để cho những va chạm trở thành bài học về kiên nhẫn, khiêm nhường, tự chủ, bác ái không. Có khi một người anh em không làm gì quá đáng, chỉ đơn giản là họ có tính rất khác, nhưng chính sự khác ấy ngày này qua ngày khác buộc ta phải rộng ra. Nếu biết đón nhận, ta sẽ thấy cộng đoàn đang uốn mình. Không dễ chịu. Nhưng cần.

Cộng đoàn cũng là nơi cái tôi bị mài. Và điều này có lẽ làm đau nhất. Vì cái tôi luôn thích có khoảng riêng để được là trung tâm của thế giới nhỏ nó dựng lên. Trong cộng đoàn, nhịp sống không quay quanh ta. Giờ giấc không do ta thích là đổi. Công việc không phải lúc nào cũng đúng sở trường. Sự chú ý không phải lúc nào cũng hướng về mình. Ý kiến ta không phải lúc nào cũng được chọn. Tâm trạng ta không phải lúc nào cũng được ưu tiên. Nỗi mệt của ta không phải lúc nào cũng được mọi người hiểu đúng mức. Và nếu sâu bên trong ta còn quen lấy mình làm tâm, những điều ấy sẽ khó chịu ghê gớm. Ta sẽ cảm thấy bị bó buộc, bị coi nhẹ, bị không tôn trọng, bị thiệt. Nhưng rất nhiều lần, không phải cộng đoàn đang làm ta nhỏ đi. Chính Chúa đang dùng cộng đoàn để dạy cái tôi của ta ngồi xuống đúng chỗ.

Nói như vậy không có nghĩa là mọi kiểu vận hành cộng đoàn đều đúng, hay mọi thiếu sót của cộng đoàn đều phải được linh thiêng hoá. Không. Có những cách cư xử thiếu bác ái thật. Có những kiểu quản trị non nớt. Có những bầu khí cộng đoàn làm người ta nghẹt. Có những cách dùng quyền bính gây tổn thương. Có những lời nói, lối sống, cách đánh giá không nên có. Đời tu không vì là đời tu mà mặc nhiên đúng hết. Phân định điều này rất quan trọng để không đổ hết mọi đau đớn lên vai cá nhân như thể ai khổ trong cộng đoàn cũng chỉ vì họ chưa đủ thánh. Không. Có những khổ đau cần được nhìn nhận là bất công, là thiếu lành mạnh, là cần được sửa. Nhưng ngay cả trong khi phân biệt như vậy, vẫn còn một sự thật khác song song: rất nhiều điều Chúa vẫn có thể dùng để uốn ta, kể cả những điều không hoàn hảo ấy, nếu ta không đóng lòng trong cay đắng.

Có một nguy cơ âm thầm là khi bị cộng đoàn làm đau, người ta bắt đầu thu mình lại và từ đó sống “bên cạnh cộng đoàn” chứ không còn “trong cộng đoàn”. Họ vẫn giữ luật, vẫn hiện diện, vẫn làm việc, vẫn đi dự đầy đủ, nhưng lòng đã xây tường. Họ không còn muốn trao, không còn muốn tin, không còn muốn thân, không còn muốn hy vọng gì nữa. Họ giữ mình như cách tự vệ. Điều này có thể hiểu được, nhất là sau những lần tổn thương. Nhưng nếu kéo dài, nó làm linh hồn khô cứng. Vì cộng đoàn dù không phải là nơi chữa lành thay Chúa, vẫn là nơi Chúa muốn ta học hiệp thông. Một trái tim hoàn toàn khép lại trước cộng đoàn khó mà mở trọn trước Thiên Chúa. Bởi vì Đấng ta yêu là Đấng luôn kéo ta ra khỏi cô lập để đi vào hiệp thông, dù hiệp thông ấy không hoàn hảo.

Do đó, người tu sĩ cần học một thái độ rất tinh tế: không thần thánh hoá cộng đoàn, nhưng cũng không khinh thường cộng đoàn. Không đòi cộng đoàn làm Thiên Chúa, nhưng cũng không chối từ việc Chúa dùng cộng đoàn để làm việc trên mình. Không phủ nhận những tổn thương có thật, nhưng cũng không lấy tổn thương làm cớ để không lớn lên. Không đồng hoá mọi khó chịu với bách hại, nhưng cũng không biện minh cho mọi thiếu bác ái dưới danh nghĩa “thanh luyện”. Sự quân bình này khó, vì nó đòi vừa có sự thật vừa có lòng tin. Sự thật để thấy điều gì thực sự sai, điều gì cần chữa, điều gì là giới hạn con người. Lòng tin để nhận ra rằng ngay trong một cộng đoàn chưa hoàn hảo, Chúa vẫn không ngừng đào tạo linh hồn ta.

Một vẻ đẹp kín đáo của cộng đoàn là nó dạy ta về tính tương đối của cái nhìn riêng mình. Khi sống một mình hoặc chỉ ở với những người giống mình, ta rất dễ nghĩ mình nhìn đúng, mình cảm đúng, mình đánh giá đúng. Nhưng vào cộng đoàn, ta gặp những não trạng khác, những nhịp khác, những lịch sử khác, những mức độ nhạy cảm khác, những cách diễn tả khác. Điều đó gây khó chịu, nhưng cũng cứu ta khỏi việc coi kinh nghiệm riêng mình là thước đo tuyệt đối. Có khi người ta không xấu, chỉ là họ khác. Có khi họ không vô tâm như ta nghĩ, chỉ là họ diễn tả quan tâm theo cách khác. Có khi họ không chống ta, chỉ là họ không nhìn sự việc như ta. Có khi điều làm ta tổn thương ở họ lại là điều đang chạm vào một vết thương cũ của ta hơn là phản ánh trọn vẹn ý hướng của họ. Cộng đoàn buộc ta ra khỏi sự độc tôn của cái nhìn cá nhân. Và đó là một cách Chúa làm ta khiêm nhường.

Không chỉ soi và mài, cộng đoàn còn uốn. Uốn nghĩa là làm cho con người bớt góc cạnh, bớt tự phát, bớt sống theo đường đi quen thuộc của bản năng, để dần mang lấy hình dáng của Đức Kitô hơn. Một người nóng nảy phải học nói chậm lại vì sống chung. Một người quá nhạy cảm phải học không đọc mọi chuyện như nhắm vào mình. Một người quen làm một mình phải học cộng tác. Một người thích được chú ý phải học sống lùi. Một người cứng đầu phải học lắng nghe. Một người sống nội tâm khép kín phải học mở lời. Một người vụng về trong bác ái phải học chú ý tới người khác. Tất nhiên, tất cả những điều ấy cũng có thể học ở nơi khác. Nhưng cộng đoàn là nơi học hằng ngày, không chọn giờ. Chính sự lặp đi lặp lại ấy làm cho việc uốn nắn đi vào chiều sâu hơn.

Nhiều người trẻ trong đời tu thích những kinh nghiệm mạnh, những giờ cầu nguyện sốt sắng, những kỳ tĩnh tâm nhiều lửa, những bài giảng lay động. Những điều ấy quý lắm. Nhưng rất nhiều khi việc biến đổi thật lại xảy ra giữa bếp ăn, phòng họp, sân nhà, giờ làm việc, chén bát, lịch trực, sự chờ đợi nhau, những lần sửa nhau, xin lỗi nhau, nhường nhau, chịu nhau. Nghĩa là trong những chỗ rất bình thường của cộng đoàn. Ở đó, không có hào quang thiêng liêng rõ ràng. Chỉ có sự thật của đời sống chung. Nhưng chính đời sống chung ấy, nếu được sống với ý thức thiêng liêng, lại là một trong những xưởng đào tạo lớn nhất. Nó tước khỏi ta khả năng mơ về một sự thánh thiện bay bổng mà không cần đi qua bác ái cụ thể. Nó kéo ta xuống mặt đất. Và ở trên mặt đất ấy, Chúa làm nên những người môn đệ biết yêu bằng xương bằng thịt.

Có khi Chúa cũng dùng cộng đoàn để chạm vào những vùng đau chưa lành trong ta. Đây là điều vừa đau vừa quý. Một người mang vết thương bị loại trừ có thể thấy mình rất nhạy với việc không được mời vào một nhóm nhỏ. Một người từng thiếu được công nhận sẽ đau ghê gớm khi công việc của mình bị xem nhẹ. Một người lớn lên trong kiểm soát có thể phản ứng dữ dội với kỷ luật của nhà dòng. Một người từng bị hiểu lầm có thể dễ co cụm khi bị sửa. Những phản ứng đó không chỉ liên quan tới chuyện hiện tại. Cộng đoàn vô tình chạm vào những tầng sâu hơn. Điều này làm người ta đau, nhưng cũng là cơ hội. Nếu biết dừng lại trước mặt Chúa, họ sẽ nhận ra: cộng đoàn không chỉ đang làm mình khó chịu; cộng đoàn đang cho mình thấy chỗ nào trong lòng còn cần được chữa và giải phóng. Như thế, cộng đoàn trở thành khí cụ tinh luyện rất thật.

Tuy nhiên, để cộng đoàn thực sự là nơi Chúa dùng, người tu sĩ phải từ bỏ một cám dỗ lớn: cám dỗ chỉ nhìn lỗi của cộng đoàn mà không chịu nhìn mình. Dĩ nhiên cộng đoàn có lỗi thật. Anh em có lỗi thật. Bề trên có lỗi thật. Nhưng nếu mọi sự chỉ dừng lại ở việc liệt kê điều người khác sai, linh hồn ta sẽ nghèo đi. Ta sẽ ngày càng giỏi phân tích người khác, nhưng càng mù về chính mình. Ta sẽ tích luỹ nhiều bằng chứng để biện minh cho sự lạnh của lòng mình. Ta sẽ dần cảm thấy mình là nạn nhân thường trực. Và khi ấy, cộng đoàn không còn là nơi Chúa dùng để uốn ta nữa; nó trở thành màn hình để cái tôi chiếu hình ảnh bị tổn thương của nó lên mãi. Đó là một nguy cơ rất thật. Muốn tránh, ta phải liên tục quay lại câu hỏi: qua biến cố này, Chúa đang cho tôi thấy gì về chính tôi. Ngài đang mời tôi lớn lên chỗ nào. Ngài đang đụng tới gốc nào trong tôi.

Cũng cần nói thêm rằng cộng đoàn không chỉ là nơi làm lộ cái xấu. Nó còn là nơi đánh thức cái đẹp. Có những người chỉ khi sống trong cộng đoàn mới phát hiện ra mình có khả năng phục vụ hơn mình tưởng. Có người khám phá ra nơi mình sự dịu dàng, sự bền bỉ, khả năng chịu đựng, khả năng nhường nhịn, khả năng đón nhận khác biệt, khả năng trung tín trong âm thầm. Có người nhờ cộng đoàn mà học được cách cười lại sau tổn thương. Có người nhờ một anh em đơn sơ nào đó mà học được sự nhẹ nhõm. Có người nhờ sự quảng đại của một bề trên mà được giải toả một vết sợ quyền bính. Có người nhờ lòng tốt âm thầm của cộng đoàn trong lúc mình đau nhất mà hiểu thế nào là bàn tay Chúa. Như vậy, cộng đoàn không chỉ mài và soi bằng những va chạm, mà còn uốn bằng sự nâng đỡ. Không phải lúc nào cũng ồn ào, nhưng rất thật.

Đến một lúc nào đó, người tu sĩ trưởng thành sẽ không còn hỏi trước tiên rằng cộng đoàn này có đáp ứng tôi đủ không. Họ bắt đầu hỏi khác: trong cộng đoàn này, Chúa muốn tôi học gì, bỏ gì, lớn lên chỗ nào, yêu cách nào, chết đi cho cái tôi chỗ nào, mở lòng chỗ nào. Câu hỏi ấy không làm mọi đau đớn biến mất. Nhưng nó cứu linh hồn khỏi việc chỉ xoay quanh đòi hỏi cá nhân. Nó mở ra một hướng nhìn thánh hơn. Cộng đoàn không còn chỉ là nơi để tôi được sống chung với người khác, mà là nơi Chúa dùng những người khác để cứu tôi khỏi chính mình, và đồng thời dùng tôi, nếu tôi đủ khiêm nhường, để làm nhẹ gánh cho người khác trên đường.

Đó cũng là lúc người ta bớt đòi cộng đoàn hoàn hảo và bắt đầu biết ơn cộng đoàn như nó là. Không phải biết ơn mọi sai sót, nhưng biết ơn vì giữa một nơi còn nhiều giới hạn, Chúa vẫn hiện diện và làm việc. Biết ơn vì giữa những khác biệt, vẫn có hiệp thông. Giữa những va chạm, vẫn có cơ hội để tha thứ. Giữa những thiếu tinh tế, vẫn có những cử chỉ tử tế nhỏ nâng người ta qua ngày. Giữa những khó khăn, vẫn có nơi để mình tập yêu. Và thật ra, nếu cộng đoàn hoàn hảo quá theo tưởng tượng của ta, có lẽ ta lại khó nên thánh hơn, vì cái tôi sẽ được nuông hơn là được mài.

Cuối cùng, cộng đoàn là một ân huệ khó. Khó vì nó không cho ta sống khép theo nhịp riêng mà không ai động tới. Khó vì nó bắt ta đi ra khỏi chính mình mỗi ngày. Khó vì nó liên tục bắt ta đối diện với giới hạn của bản thân và người khác. Nhưng chính vì thế nó là ân huệ. Nó giữ đời tu khỏi biến thành một hành trình thiêng liêng cá nhân chủ nghĩa. Nó kéo ơn gọi xuống đất, vào những tương quan cụ thể. Nó bắt ta học rằng tình yêu với Chúa không thể tách rời khỏi bác ái với những con người rất thật, rất khác, rất không hoàn hảo. Nó làm đau ta đủ để lộ ra cái cần chữa. Nó nâng ta đủ để không tuyệt vọng. Nó làm gương đủ để ta thấy mình. Nó tạo ma sát đủ để ta bớt thô. Nó uốn lâu đủ để dáng Đức Kitô bắt đầu hiện dần.

Và khi ấy, người tu sĩ sẽ hiểu sâu hơn: cộng đoàn không phải là nơi thay Chúa làm công việc của Ngài, nhưng là một trong những khí cụ Ngài yêu thích nhất để nhào nặn con người tận hiến. Không phải để làm họ gãy, nhưng để làm họ mềm. Không phải để dìm họ trong va chạm, nhưng để giúp họ đi qua va chạm mà bớt quy về mình hơn. Không phải để lấp đầy hết nỗi cô đơn sâu nhất của họ, nhưng để dạy họ vừa sống hiệp thông với anh em, vừa biết chỉ Chúa mới là quê nhà cuối cùng của lòng mình.

Và nếu một ngày nào đó, sau nhiều năm sống chung, va chạm, xin lỗi, tha thứ, nâng nhau, chịu nhau, cầu nguyện bên nhau, làm việc bên nhau, khóc bên nhau, mệt bên nhau, người tu sĩ bỗng thấy lòng mình dịu hơn xưa, ít đòi hỏi hơn xưa, ít phản ứng hơn xưa, dễ hiểu cho người khác hơn xưa, không còn quá cần được đối xử đặc biệt như xưa, thì rất có thể cộng đoàn đã làm công việc âm thầm của nó. Không phải chữa lành ta thay cho Chúa, nhưng trở thành nơi Chúa đã mài, đã soi, đã uốn ta từng ngày. Và đó là một phép lạ không ồn ào, nhưng đủ làm nên vẻ đẹp rất trưởng thành của một ơn gọi.

CHƯƠNG CHÍN

CẦU NGUYỆN LÀ NƠI NGƯỜI TU SĨ THÔI TRỐN CHẠY CHÍNH MÌNH

Có rất nhiều người nghĩ về cầu nguyện như nghĩ về một bổn phận đạo đức, một nhịp sống thiêng liêng cần giữ, một phần không thể thiếu của đời tu, một khoảng thời gian dành cho Chúa giữa bao công việc và trách nhiệm. Tất cả những điều ấy đều đúng. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, người ta vẫn chưa chạm tới một chiều sâu rất quyết định của cầu nguyện trong đời tận hiến. Cầu nguyện không chỉ là giờ gặp Chúa. Cầu nguyện còn là nơi người tu sĩ thôi trốn chạy chính mình. Là nơi họ không còn có thể mãi sống ở bề mặt. Là nơi các lớp vỏ mỏng dần. Là nơi cái ồn ào bên ngoài lắng xuống đủ để cái ồn ào bên trong bắt đầu nghe thấy. Và chính vì thế, cầu nguyện vừa là nơi an ủi nhất, vừa là nơi đáng sợ nhất đối với một linh hồn chưa sẵn sàng sống thật.

Nhiều người bước vào đời tu rất quý giờ cầu nguyện lúc ban đầu. Họ thấy đó là nơi lòng mình được nâng lên, được chạm tới, được nghỉ ngơi trong Chúa. Có những giờ chầu rất ngọt, những buổi suy niệm rất sốt sắng, những Thánh lễ làm tim rung động, những đêm tĩnh lặng khiến người ta cảm thấy như mình thật sự đang ở trong vòng tay Thiên Chúa. Những kinh nghiệm ấy rất quý. Chúng là ân huệ. Chúng là những mùa đầu đầy hương của tình yêu Thiên Chúa, giúp linh hồn bén rễ, giúp con người nếm được sự ngọt ngào của việc sống gần Chúa. Nhưng nếu người tu sĩ tưởng cầu nguyện chỉ là như thế, họ sẽ sớm bối rối khi một ngày nào đó, bước vào nhà nguyện mà không còn thấy ngọt nữa, không còn thấy dễ nữa, không còn thấy mình nâng lên dễ dàng nữa. Trái lại, khi ngồi xuống trước mặt Chúa, họ lại gặp chính sự phân tán của mình, sự mệt mỏi của mình, nỗi buồn của mình, các ký ức của mình, những khát khao không gọi tên được, những cơn khô khan, những nỗi chống đối, những lo âu, những mâu thuẫn nội tâm, những góc tối mình vốn không muốn nhìn.

Và chính ở đây, nhiều người bắt đầu trốn. Có người trốn bằng cách cầu nguyện máy móc. Vẫn đọc, vẫn quỳ, vẫn ngồi, vẫn đúng giờ, nhưng không thật sự ở đó. Có người trốn bằng cách làm cho giờ cầu nguyện đầy chữ để khỏi phải chạm tới lòng mình. Có người trốn bằng cách lao vào hoạt động, để lúc nào cũng có lý do chính đáng cho việc “quá bận nên không cầu nguyện sâu được”. Có người trốn bằng cách giữ cho mình luôn mệt, luôn kín lịch, luôn có việc phải lo, vì chỉ cần ngồi yên là bao nhiêu thứ trong lòng trồi lên. Có người trốn bằng những hình thức đạo đức bên ngoài rất chỉnh tề, nhưng bên trong không hề để Chúa đi vào vùng thật nhất của mình. Bởi vì đối diện với Chúa thật thì sớm muộn gì cũng phải đối diện với chính mình thật. Mà đó lại là điều rất nhiều người sợ.

Thật ra, lý do người ta sợ đi vào cầu nguyện sâu không hẳn vì họ không yêu Chúa. Nhiều khi họ yêu Chúa thật. Nhưng yêu Chúa thật đồng thời cũng có nghĩa là mình sẽ không thể giấu mãi trước ánh mắt của Ngài. Và ánh mắt ấy, dù dịu dàng, lại có một sức bóc tách rất lạ. Không phải bóc để làm nhục. Không phải để bêu ra. Nhưng để đưa sự thật ra khỏi chỗ tối. Khi ngồi đủ lâu trước Chúa, người tu sĩ sẽ bắt đầu thấy những điều mình đã quen bỏ qua. Thấy mình vẫn bị điều khiển bởi nhu cầu được công nhận nhiều hơn mình tưởng. Thấy mình dễ bị lời chê làm rung lắc hơn mình nghĩ. Thấy mình vẫn mang theo nhiều oán giận nhỏ chưa tha. Thấy mình cầu nguyện nhiều nhưng vẫn chưa trao cho Chúa vài vùng rất riêng trong lòng. Thấy mình phục vụ có khi không chỉ vì yêu, mà còn vì muốn mình quan trọng. Thấy mình sống cộng đoàn không hẳn đã đơn sơ như vẻ ngoài. Thấy mình vẫn còn nhiều sợ hãi, nhiều tự vệ, nhiều vết thương đang lặng lẽ định hình các phản ứng hằng ngày. Những thấy ấy không dễ chịu. Nhưng chính đó là khởi đầu của cầu nguyện thật.

Cầu nguyện không phải là nơi ta trình cho Chúa một phiên bản đã được chỉnh sửa. Không phải là nơi ta nói với Ngài bằng những câu quá đẹp để khỏi phải thật. Không phải là nơi ta đọc cho xong những lời có sẵn mà không bao giờ hé mở phần lòng đang run rẩy thật sự. Không phải là nơi ta dựng lên một bầu khí thiêng liêng để che đi tình trạng thật của linh hồn. Cầu nguyện là nơi ta được mời đến như mình là. Với tất cả ngổn ngang, lộn xộn, đẹp xấu, mạnh yếu, trung tín lẫn bất trung, khát khao lẫn mệt mỏi. Càng đi sâu trong đời tu, người ta càng phải học một kiểu cầu nguyện bớt diễn hơn. Bớt làm cho mình có vẻ sốt sắng hơn mình đang là. Bớt nói những điều rất đúng mà không chạm tới tim. Bớt dùng ngôn ngữ thiêng liêng để tránh ngôn ngữ của sự thật.

Có những lời cầu nguyện rất đẹp trước mặt Chúa không phải vì nó trang trọng, nhưng vì nó thật. “Lạy Chúa, con đang giận.” “Lạy Chúa, con đang rất thèm được ai đó hiểu.” “Lạy Chúa, con thấy mình không còn muốn cầu nguyện.” “Lạy Chúa, con đang ghen tị.” “Lạy Chúa, con đang thấy mình trống rỗng.” “Lạy Chúa, con đang buồn vì không được ghi nhận.” “Lạy Chúa, con sợ tương lai.” “Lạy Chúa, con mệt vì phải luôn tỏ ra ổn.” Những lời như thế nghe không đẹp theo kiểu đạo đức quen thuộc, nhưng lại rất được Chúa đón nhận, vì đó là nơi con người bắt đầu thôi trốn chạy chính mình. Không phải tự buông theo cảm xúc, không phải coi mọi chuyển động trong lòng đều là chân lý, nhưng ít nhất là không chối bỏ chúng nữa. Và chỉ những gì được mang ra ánh sáng mới có thể được cứu.

Nhiều người cứ nghĩ cầu nguyện tốt là cầu nguyện không phân tâm, không mỏi mệt, không khô khan, không bị kéo vào những chuyện nội tâm lộn xộn. Nhưng đôi khi chính việc ta thấy rõ mình phân tâm, rõ mình khô, rõ mình đầy hỗn độn trong giờ cầu nguyện lại là dấu hiệu Chúa đang dẫn ta vào thực tế hơn chứ không phải ra xa Ngài hơn. Trước đây ta chỉ ở với Chúa bằng phần ý thức dễ chịu của mình. Bây giờ ta bắt đầu ở với Ngài bằng cả phần vô trật tự nữa. Trước đây ta chỉ dâng cho Chúa những vùng mình đã hiểu. Bây giờ ta đang học dâng những vùng chính mình cũng chưa hiểu. Trước đây ta đến với Chúa như người khá ổn. Bây giờ ta đến như người nghèo thật. Và người nghèo thật mới có thể nhận được ơn thật.

Có lẽ một trong những nỗi đau lớn nhất của cầu nguyện là nó tước khỏi ta những chỗ nấp tinh vi. Trong đời sống hoạt động, người tu sĩ có thể tạm quên mình bằng công việc. Trong cộng đoàn, họ có thể sống bằng vai trò. Trong tương quan, họ có thể bận lo cho người khác. Trong lịch trình, họ có thể có cảm giác mình đang sống hữu ích. Nhưng khi bước vào cầu nguyện, nhất là cầu nguyện thinh lặng, nhiều thứ bị lột bỏ. Không còn ai để mình gây ấn tượng. Không còn công việc để vin vào. Không còn lời nói để khỏa lấp. Không còn vai trò để mặc. Chỉ còn mình và Chúa. Và trong không gian ấy, rất nhiều linh hồn bắt đầu thấy nghèo đến mức khó chịu. Họ không biết phải làm gì với sự nghèo ấy. Họ muốn có một điều gì đó để dâng, để nói, để chứng tỏ mình vẫn là người cầu nguyện tốt. Nhưng Chúa nhiều khi không cần những điều đó. Ngài cần chính sự nghèo ấy. Cần một con người thôi diễn trước Ngài. Cần một linh hồn không còn gì để bám ngoài việc hiện diện trong sự thật.

Đó là lý do tại sao cầu nguyện nhiều khi rất đau. Không phải chỉ vì khô khan, mà vì nó làm lộ ra sự thật rằng ta không mạnh như ta tưởng. Ta không tự chủ như ta nghĩ. Ta không yêu Chúa tinh tuyền như ta vẫn hình dung. Ta còn nhiều vùng lẩn tránh. Ta còn nhiều mong muốn được an ủi hơn là được biến đổi. Ta còn nhiều khát khao được Chúa làm cho dễ chịu hơn là để Ngài đụng vào những chỗ cần thay đổi. Khi thấy những điều ấy, có người nản. Có người nghĩ chắc mình không có đời sống nội tâm. Có người thấy xấu hổ vì càng cầu nguyện càng thấy mình lộn xộn. Nhưng thật ra, càng cầu nguyện mà càng thấy mình lộn xộn, nhiều khi không phải vì mình tệ hơn, mà vì ánh sáng đã vào sâu hơn. Căn phòng không bẩn hơn trước. Chỉ là trước đây nó chưa được soi rõ như thế.

Người tu sĩ trưởng thành dần sẽ hiểu rằng cầu nguyện không luôn làm mình “cảm thấy tốt hơn”, nhưng luôn có thể làm mình thật hơn. Và chính sự thật ấy mới dẫn tới bình an lâu dài. Không phải bình an của người luôn có cảm giác thiêng liêng tốt đẹp, nhưng bình an của người không còn phải chia đôi đời mình giữa một phần cho Chúa và một phần giấu kín. Cầu nguyện sâu luôn đưa người ta tới sự hợp nhất. Nghĩa là phần cầu nguyện và phần đời thật bắt đầu chạm nhau. Phần suy niệm và phần phản ứng hằng ngày bắt đầu liên hệ với nhau. Những gì mình đọc trong Tin Mừng bắt đầu đụng đến những cơn tự ái, những nỗi ghen âm thầm, những cơn sợ vô cớ, những cách yêu còn lệch, những nỗi mệt không dám nhận. Khi đó, cầu nguyện không còn là vùng đất thiêng biệt lập với đời sống. Nó trở thành nơi đời sống được mang tới để được thanh luyện.

Có những người vì sợ gặp chính mình trong cầu nguyện nên chỉ thích những hình thức cầu nguyện có nhiều hoạt động bên ngoài: hát nhiều, đọc nhiều, nói nhiều, làm nhiều. Những hình thức ấy có chỗ đứng và rất quý. Nhưng nếu cả đời tu không học được sự thinh lặng trần trụi trước mặt Chúa, linh hồn sẽ khó trưởng thành sâu. Vì chính trong thinh lặng, người ta mới hết đường chạy. Hết chỗ nấp. Hết khả năng trượt đi trên bề mặt. Chính trong thinh lặng, nỗi cô đơn sâu nhất, nỗi đói tình yêu sâu nhất, nỗi sợ bị bỏ rơi sâu nhất, nhu cầu kiểm soát sâu nhất, nỗi giận cũ, các ký ức chưa lành, các vùng chưa hoà giải với chính mình, tất cả mới bắt đầu ngoi lên. Và nếu ta ở lại, Chúa bắt đầu làm việc từ đó.

Ở lại là từ rất quan trọng. Nhiều khi cầu nguyện không đòi ta giải quyết mọi thứ, chỉ đòi ta ở lại. Ở lại với Chúa khi không cảm được Ngài. Ở lại với sự nghèo của mình khi không biết nói gì. Ở lại với nỗi đau mà không vội dập nó bằng những câu đạo đức quá nhanh. Ở lại với vết thương mà không thần tượng hoá nó, nhưng cũng không phủ nhận nó. Ở lại với câu hỏi chưa có lời đáp. Ở lại với cảm giác mình yếu, mình chậm, mình vẫn còn nhiều hỗn độn. Chính sự ở lại ấy là một hành vi đức tin lớn. Vì nó nói rằng: con không chạy nữa. Con không lấy hoạt động để lấp. Con không lấy mặt nạ để che. Con không lấy lời hay ý đẹp để trốn. Con ở đây, với Chúa, với chính con, trong sự thật này.

Thật ra, một trong những nét đẹp nhất của cầu nguyện là nó dạy người tu sĩ chịu được sự thật về mình mà không tuyệt vọng. Nếu không có cầu nguyện, nhiều người hoặc sẽ sống ảo tưởng về bản thân, hoặc sẽ ngã vào ghét bỏ chính mình khi thấy mình chưa như mong. Cầu nguyện thật đưa họ vào con đường thứ ba. Ở đó, họ nhìn thấy mình rõ hơn, nhưng dưới ánh mắt của Chúa. Và ánh mắt ấy vừa không nhân nhượng với sự giả, vừa không nghiền nát sự yếu. Chúa không gọi tên những lộn xộn của ta để làm ta nhục. Ngài gọi tên để cứu. Ngài cho ta thấy vùng tối không phải để đẩy ta vào xấu hổ vô vọng, nhưng để ta không còn nhầm lẫn rằng mình có thể nên thánh bằng cách giả vờ sạch. Ngài cho ta thấy sự nghèo để ta bớt dựa vào mình. Ngài cho ta thấy nỗi đói để ta thôi tìm những thứ không thể nuôi mình no.

Nhiều linh hồn chỉ bắt đầu thay đổi thật khi họ học cầu nguyện bằng sự thật. Trước đó họ có thể giữ luật rất tốt, làm việc rất chăm, nói rất hay về Chúa. Nhưng sự biến đổi còn chậm, vì họ vẫn tránh né những vùng thật. Khi bắt đầu dám nói với Chúa điều mình chưa từng dám nói, dám để cho các chuyển động xấu xí trong lòng được mang ra ánh sáng, dám đặt những mâu thuẫn nội tâm lên bàn cầu nguyện, dám thôi tô mình bằng những lời sốt sắng không tương xứng với tình trạng thật, thì mọi sự bắt đầu đổi. Không phải vì từ đó cuộc đời dễ ngay. Nhưng vì từ đó ơn thánh có cửa vào sâu hơn.

Cầu nguyện cũng là nơi người tu sĩ học nhận ra đâu là tiếng của Chúa và đâu là tiếng của nỗi sợ, của cái tôi, của vết thương. Ngoài giờ cầu nguyện, mọi tiếng nói trong lòng dễ lẫn vào nhau. Ta dễ tưởng điều mình thích là thánh ý. Dễ tưởng điều làm mình khó chịu là do người khác sai. Dễ tưởng nỗi sợ của mình là sự khôn ngoan. Dễ tưởng sự cứng cỏi của mình là nguyên tắc. Dễ tưởng nhu cầu được yêu là lòng mục vụ. Nhưng khi ở lâu trước mặt Chúa, những lớp ấy từ từ được phân định. Ta bắt đầu thấy cái gì đang phát xuất từ tự do, cái gì từ lệ thuộc. Cái gì từ lòng mến, cái gì từ nhu cầu chứng tỏ. Cái gì là tiếng mời gọi thực, cái gì là phản ứng từ vết thương. Cầu nguyện không chỉ an ủi. Nó còn làm sáng.

Dẫu vậy, không nên nghĩ rằng giờ cầu nguyện nào cũng lập tức sáng. Có những giai đoạn cầu nguyện là bước vào một màn sương dày. Ta ngồi đó, không biết gì hơn, không cảm gì hơn, chỉ thấy mình nghèo và tản mạn. Nhưng nếu trung tín, chính những giờ như thế lại âm thầm dạy ta một điều rất quý: giá trị của cầu nguyện không nằm ở việc ta “có được gì” ngay, mà ở việc ta để mình được đặt dưới cái nhìn của Chúa. Có những đổi thay rất sâu không xảy ra như một ý tưởng chợt đến, mà như nước nhỏ âm thầm vào đá. Từng ngày, từng giờ, từng lần ở lại. Ta không nhận ra ngay. Nhưng một thời gian sau, ta thấy mình bớt phản ứng hơn xưa, bớt sợ ánh sáng hơn xưa, bớt cần tô vẽ mình hơn xưa, bớt trốn vào công việc hơn xưa. Đó là hoa trái của một cầu nguyện không còn là chỗ nấp, mà là chỗ thật.

Cầu nguyện sâu cũng làm thay đổi cách ta nhìn người khác. Người nào không dám gặp chính mình trước mặt Chúa thường rất dễ sống ở bề mặt với người khác. Họ dễ phán xét nhanh, dễ khó chịu với giới hạn của anh em, dễ đòi người khác chỉnh tề hơn họ, dễ muốn sửa người khác trong khi chưa thật sự để Chúa sửa mình. Còn người thường xuyên đi vào cầu nguyện thật thì dần dần mềm hơn. Không phải vì họ trở nên xuề xoà với tội lỗi, nhưng vì họ biết lòng người phức tạp thế nào. Họ biết một phản ứng xấu nhiều khi đi ra từ một vết thương. Họ biết để lớn lên cần ơn thánh, thời gian, kiên nhẫn. Họ biết mình cũng là người đang trên đường. Nên họ bớt nặng tay hơn. Bớt đòi hơn. Bớt thích kết án hơn. Người đã thôi trốn khỏi chính mình thường cũng ít ép người khác phải mang mặt nạ hơn.

Có thể nói, nếu cộng đoàn là nơi Chúa dùng để mài và soi, thì cầu nguyện là nơi người tu sĩ chấp nhận ngồi yên để cho việc mài và soi ấy đi vào tận lõi. Không có cầu nguyện, nhiều va chạm cộng đoàn chỉ trở thành nguồn bực bội. Không có cầu nguyện, nhiều thất bại chỉ trở thành vết hằn của mặc cảm. Không có cầu nguyện, nhiều khô khan chỉ dẫn tới chán nản. Không có cầu nguyện, nhiều tổn thương chỉ hoá ra chai cứng. Nhưng khi mang tất cả vào cầu nguyện, người ta bắt đầu để cho Chúa làm một điều khác: biến các biến cố thành chất liệu của hoán cải, của chữa lành, của tự do.

Và như vậy, cầu nguyện không còn là một phần phụ trong đời tu. Nó là chỗ người tu sĩ được cứu khỏi chính xu hướng trốn chạy bản thân. Cứu khỏi việc luôn sống bằng vai trò. Cứu khỏi việc biến đời sống thiêng liêng thành kỹ thuật hay hình thức. Cứu khỏi việc đồng hoá giá trị mình với công việc, thành quả hay lời khen. Cứu khỏi việc chia đôi đời mình thành một phần rất đạo đức và một phần rất không được chạm tới. Cứu khỏi cơn nghiện ồn ào. Cứu khỏi sợ thinh lặng. Cứu khỏi nỗi hãi ánh sáng.

Khi một người thật sự bắt đầu cầu nguyện như thế, đời tu của họ bước sang một chiều khác. Họ không còn chỉ là người giữ giờ cầu nguyện, mà là người để cho giờ cầu nguyện giữ linh hồn mình khỏi tan ra trong giả dối. Họ không còn chỉ “đến với Chúa”, mà để Chúa đến với mình trong những chỗ mình yếu nhất, rối nhất, nghèo nhất. Họ không còn dùng cầu nguyện để trốn đời, mà dùng cầu nguyện để không trốn khỏi sự thật của đời mình. Và chính từ đó, bình an mới bắt đầu có rễ. Không phải vì mọi thứ trong lòng đã êm. Nhưng vì họ không còn bỏ chạy khỏi điều Chúa muốn cứu.

Cầu nguyện, vì thế, là nơi rất thánh. Không chỉ vì ở đó có Chúa. Nhưng vì ở đó người tu sĩ bắt đầu dám có mặt thật trước Thiên Chúa. Và chỉ khi có mặt thật như thế, họ mới có thể được biến đổi thật.

CHƯƠNG MƯỜI

KHÔ KHAN, ĐÊM TỐI VÀ SỰ IM LẶNG CỦA CHÚA KHÔNG PHẢI LÚC ƠN GỌI CHẾT ĐI, NHƯNG LÀ LÚC ĐỨC TIN LỚN LÊN

Có những giai đoạn trong đời tu mà nếu chỉ nhìn bằng cảm xúc, người ta rất dễ tưởng rằng mọi sự đang tắt dần. Lời kinh vẫn đọc nhưng không còn sốt như trước. Nhà nguyện vẫn đến nhưng không còn thấy lòng mình được nâng lên như trước. Thánh lễ vẫn cử hành, vẫn tham dự, nhưng không còn có những rung động quen thuộc. Những câu Lời Chúa từng làm tim mình run lên, nay nghe mà như đi ngang qua một khoảng đất khô. Điều mình từng làm với lòng hăng hái, nay làm như người đang đi giữa sương mù. Không phải vì hết muốn yêu Chúa. Nhưng vì dường như không còn cảm được Chúa nữa. Không phải vì đã bỏ cầu nguyện. Nhưng vì cầu nguyện trở nên nặng, nhạt, dài, trống. Không phải vì ơn gọi bị chối từ công khai. Nhưng vì tận sâu, linh hồn bắt đầu sợ: phải chăng lửa đang tắt. Phải chăng mình đang chết đi trong ơn gọi. Phải chăng Chúa đã lùi xa. Phải chăng trước đây mình chỉ sống bằng cảm xúc, còn bây giờ sự thật lộ ra rằng mình không đi nổi nữa.

Rất nhiều người tận hiến, nếu sống đủ lâu và đủ thật, đều sẽ đi qua một hay nhiều chặng như vậy. Có người đi qua ngắn. Có người kéo dài. Có người trải qua như những đợt sóng lên xuống. Có người phải bước vào một đêm rất sâu đến mức mọi công thức cũ đều không còn nâng đỡ. Và điều đau nhất không phải chỉ là khô khan. Điều đau nhất là sự im lặng. Cảm giác như Chúa vẫn ở đó trong tín điều, trong giáo lý, trong phụng vụ, nhưng không còn “nói” với linh hồn theo cách mình quen nhận biết nữa. Người ta gọi, mà như không nghe đáp. Người ta gõ, mà như cửa không mở. Người ta ngồi trước mặt Ngài, mà chỉ thấy trái tim mình nghèo đi từng chút, bất lực từng chút, trần trụi từng chút.

Nếu không hiểu ý nghĩa của những giai đoạn ấy, người tu sĩ rất dễ hoảng. Họ có thể nhầm khô khan với sa sút hoàn toàn. Nhầm đêm tối với mất ơn gọi. Nhầm sự im lặng của Chúa với việc bị bỏ rơi. Nhầm cảm giác trống với sự thật rằng mình không còn yêu nữa. Và từ đó, họ bắt đầu sợ hãi chính đời sống cầu nguyện của mình. Họ đến với Chúa mà như bước vào nơi chỉ nghe lại sự nghèo nàn của bản thân. Họ đọc kinh mà lòng không chạm. Họ cầu xin mà thấy như lời rơi vào khoảng không. Họ giữ nếp sống tận hiến nhưng bên trong có thể dần dần hỏi: rốt cuộc chuyện gì đang xảy ra. Mình còn ở đây vì yêu Chúa, hay chỉ vì thói quen. Mình đang trung tín, hay đang lê bước. Mình đang được thanh luyện, hay đang nguội lạnh thật.

Đó là những câu hỏi rất thật. Không nên coi thường chúng. Nhưng cũng không nên trả lời quá nhanh bằng nỗi sợ. Bởi vì có một sự thật rất lớn mà linh hồn chỉ hiểu được khi đi sâu vào hành trình với Chúa: khô khan, đêm tối và sự im lặng của Chúa không phải lúc ơn gọi chết đi, nhưng nhiều khi là lúc đức tin lớn lên. Không phải vì những giai đoạn ấy dễ chịu. Không phải vì chúng tự động tốt. Nhưng vì chính trong những chỗ dường như không còn gì nâng đỡ bên ngoài ấy, Chúa đang làm một công việc rất sâu: đưa linh hồn ra khỏi chỗ bám vào cảm giác, vào an ủi, vào sự hiểu biết của mình, để học bám vào chính Ngài bằng một đức tin tinh ròng hơn.

Lúc ban đầu, người ta thường yêu Chúa bằng cả lòng nhiệt thành, cả cảm xúc, cả niềm vui của người mới khám phá ra một điều rất đẹp. Điều đó rất quý. Chúa cũng thường cho những an ủi đầu tiên ấy để nâng bước linh hồn. Không ai có thể đi đường dài nếu chưa từng nếm được phần nào sự ngọt ngào của việc ở gần Chúa. Nhưng Chúa không muốn linh hồn dừng lại ở đó. Nếu cứ mãi sống bằng cảm giác được an ủi, người ta có thể rất yêu những gì thuộc về Chúa mà chưa chắc đã yêu chính Chúa một cách trưởng thành. Họ có thể gắn bó với sự bình an Chúa ban hơn là với Chúa. Họ có thể gắn bó với cảm xúc cầu nguyện hơn là với Đấng mình cầu nguyện. Họ có thể trung tín chừng nào còn thấy được nuôi dưỡng rõ ràng, còn khi bị lấy khỏi những an ủi quen thuộc thì bắt đầu lung lay. Vì thế, có lúc Chúa âm thầm rút đi không phải chính Ngài, nhưng là cảm giác về Ngài. Không phải tình yêu của Ngài, nhưng là kiểu nếm tình yêu ấy mà ta đã quen. Ngài không bỏ linh hồn. Ngài chỉ không còn nuôi nó bằng cách cũ.

Điều này rất đau. Bởi vì con người vốn muốn biết mình đang được yêu bằng cách cảm thấy được yêu. Muốn biết mình đang đi đúng bằng cách thấy mình đang sốt sắng. Muốn biết Chúa ở gần bằng cách cảm nghiệm một sự gần gũi nào đó. Khi những điều ấy bị lấy đi, linh hồn như bị dội vào nghèo khó. Họ không còn cầm được gì chắc trong tay ngoài một hành vi rất trần trụi: vẫn ở lại. Vẫn đọc kinh dù không cảm. Vẫn quỳ dù không thấy. Vẫn dâng lễ dù lòng mệt. Vẫn vào nhà nguyện dù chỉ gặp sự phân tán và im lặng. Vẫn giữ lời khấn dù không còn thấy mình mạnh như trước. Và chính ở đây, đức tin bắt đầu trưởng thành. Không còn là đức tin sống bằng sự sáng rõ bên ngoài. Mà là đức tin của người vẫn đặt đời mình vào Chúa khi không được xác nhận bằng cảm xúc.

Nhiều người ngộ nhận rằng nếu mình thật sự gần Chúa thì cầu nguyện phải ngày càng ngọt, ngày càng dễ, ngày càng sáng. Nhưng lịch sử thiêng liêng của Hội Thánh cho thấy ngược lại: càng đi sâu, nhiều linh hồn càng phải bước qua đêm. Không phải vì họ đi xa Chúa hơn, mà vì họ đi gần hơn vào mầu nhiệm của Ngài. Thiên Chúa không phải là món đồ để cảm nghiệm lúc nào cũng rõ. Ngài là Đấng Thánh, Đấng siêu vượt, Đấng nhiều khi chỉ có thể được chạm đến bằng đức tin trần trụi hơn là bằng cảm xúc. Khi còn ở giai đoạn đầu, linh hồn được nâng bằng sữa. Nhưng khi lớn hơn, họ được mời ăn lương thực cứng. Và lương thực cứng của đời sống thiêng liêng nhiều khi chính là sự trung tín trong tối.

Đêm tối thiêng liêng không phải lúc nào cũng thuần túy là khô khan cảm xúc. Có những lúc nó đi sâu hơn, thành một cảm giác mất phương hướng nội tâm. Người tu sĩ vẫn biết về lý trí rằng Chúa có đó, lời khấn có giá trị, ơn gọi là thật. Nhưng họ không còn thấy gì “bừng sáng” như trước. Những điều từng giúp họ định vị mình giờ không còn tác dụng như cũ. Họ có thể thấy mình nghèo tới mức không còn biết phải dâng gì. Có lúc ngay cả hình ảnh đẹp về bản thân như một người tận hiến cũng bị bóc ra. Họ thấy mình yếu hơn mình nghĩ, lẫn lộn hơn mình tưởng, ít quảng đại hơn hình dung, dễ mỏi hơn mình muốn thú nhận. Chúa như để cho mọi điểm tựa phụ bị rung lắc, để linh hồn thôi bám vào chính mình và học cắm neo vào một nơi sâu hơn.

Sự im lặng của Chúa trong những giai đoạn ấy nhiều khi là điều khó chịu nhất. Con người chịu đau còn được, nếu thấy có một tiếng trả lời. Chịu mệt còn được, nếu biết mình đang được nghe. Nhưng im lặng thì làm linh hồn thấy như đi trong sa mạc không bóng người. Họ cầu xin một dấu chỉ nhỏ, mà không thấy. Họ mong một câu đáp trong lòng, mà không nghe. Họ muốn Chúa cho một chút ánh sáng để tiếp tục, mà trời cứ như khép kín. Chính ở chỗ đó, nhiều người thấy mình bị thử đến tận nền. Nhưng cũng chính ở chỗ đó, đức tin được tách ra khỏi nhu cầu luôn phải có xác minh ngay tức khắc. Một người chỉ tin khi luôn nghe trả lời thì vẫn còn đặt điều kiện cho niềm tin của mình. Còn khi người ấy vẫn gọi, vẫn ở lại, vẫn giao phó, ngay cả khi không nghe gì ngoài sự im lặng, thì niềm tin của họ đi vào chiều sâu khác. Không còn là đức tin của người được chiều theo cách họ muốn, nhưng là đức tin của người biết mình đang đứng trước một mầu nhiệm lớn hơn chính mình.

Dĩ nhiên, không phải mọi khô khan đều là đêm tối thánh thiện. Có những khô khan đến từ mệt mỏi thể lý, từ lao lực quá mức, từ tội lỗi không được xử lý, từ sống phân tán, từ lười biếng nội tâm, từ một lối cầu nguyện hời hợt kéo dài. Cần phân định điều này thật thành thật. Đừng vội thần thánh hóa mọi cạn khô. Có khi linh hồn khô vì họ đã bỏ việc canh giữ lòng mình quá lâu. Có khi họ bận đến mức đánh mất nội tâm. Có khi họ dung dưỡng những lệch lạc nhỏ nhưng dai. Có khi họ sống hai mặt, nên cầu nguyện không thể còn sinh lực. Những trường hợp ấy cần hoán cải cụ thể, cần nghỉ ngơi đúng mức, cần xưng thú, cần chỉnh lại nhịp sống. Nhưng kể cả khi đã phân định và chỉnh lại mà vẫn còn đi qua mùa đêm, thì người tu sĩ không nên vội kết luận rằng mình thất bại. Có khi chính lúc đó Chúa đang bắt đầu đào sâu nền của ơn gọi.

Một dấu chỉ giúp nhận ra đêm tối không phải là chết ơn gọi là thế này: dù không còn cảm thấy gì nhiều, linh hồn vẫn không thực sự muốn bỏ Chúa. Họ có thể mệt, có thể chán cầu nguyện, có thể thấy mình như đứng trước một bức tường, có thể khóc vì sự khô cứng của mình, nhưng sâu hơn, họ vẫn đau vì không chạm được tới Chúa. Nỗi đau ấy chính là một dấu chỉ tình yêu chưa chết. Người vô tâm thật thì không còn đau vì xa Chúa nữa. Còn người đang ở trong đêm tối thì dù không cảm được Chúa, họ vẫn bị hút về phía Ngài. Họ vẫn quay lại nhà nguyện, dù chỉ như người nghèo. Họ vẫn giữ lời khấn, dù không còn nâng đỡ cảm xúc. Họ vẫn gọi tên Chúa, dù tiếng gọi nghe như rơi vào đêm. Đó không phải là cái chết. Đó là một hình thức yêu đang bị lột khỏi phần cảm thấy để đi vào phần chọn lựa sâu hơn.

Đức tin lớn lên chính ở chỗ này: khi linh hồn không còn bị dẫn dắt chủ yếu bởi điều mình cảm thấy, nhưng bởi điều mình biết là thật trước mặt Chúa. Họ biết Chúa đáng để yêu dù mình không nếm được sự ngọt ngào của tình yêu ấy. Họ biết đời tu vẫn là con đường Chúa gọi, dù hôm nay con đường ấy mờ như sương. Họ biết lời khấn vẫn là giao ước, dù trong tim không có nhiều lửa. Họ biết cầu nguyện vẫn là nơi mình thuộc về, dù giờ cầu nguyện nặng như đá. Những “biết” ấy không phải thứ hiểu bằng đầu đơn giản. Đó là sự biết của đức tin. Một sự biết đi qua đêm, qua kiên trì, qua việc tiếp tục bước khi mắt không còn thấy rõ đường.

Có những người chỉ sau khi đi qua nhiều mùa khô mới hiểu được giá trị thật của cầu nguyện. Lúc đầu họ cầu nguyện vì được nâng đỡ. Sau này họ cầu nguyện vì biết mình thuộc về Chúa. Lúc đầu họ cầu nguyện vì ở đó thấy bình an. Sau này họ cầu nguyện vì ngay cả khi không thấy bình an, đó vẫn là nơi linh hồn mình phải ở. Lúc đầu họ cầu nguyện như người đi tìm nước ngọt. Sau này họ cầu nguyện như người ngồi dưới chân Đấng mình yêu, dù không có gì để cầm trong tay ngoài sự hiện diện nghèo nàn. Cầu nguyện như thế có vẻ nghèo, nhưng thật ra rất giàu. Vì nó đã bớt quy về mình.

Đêm tối cũng có một công việc âm thầm khác: nó thanh luyện hình ảnh mà ta có về Chúa. Nhiều người vô thức yêu một Thiên Chúa luôn phải dễ chịu, phải trả lời, phải nâng đỡ theo cách họ hiểu, phải cho họ cảm giác được chạm tới, phải xác nhận rằng họ đang đi đúng. Nhưng Thiên Chúa thật không bị nhốt vào khuôn khổ ấy. Ngài tự do. Ngài yêu theo sự khôn ngoan của Ngài. Ngài có thể rất dịu dàng, nhưng cũng rất quyết liệt trong việc dẫn linh hồn đi xa hơn. Ngài không đồng ý mãi để ta chỉ bám vào những gì dễ chịu trong tương quan với Ngài. Ngài muốn ta đến với chính Ngài, chứ không chỉ với các quà tặng của Ngài. Khi rút đi cảm giác về sự gần gũi, Ngài nhiều khi đang mời linh hồn khám phá ra một Thiên Chúa còn lớn hơn những gì mình từng cảm. Một Đấng không kém hiện diện hơn vì ta không cảm thấy. Một Đấng không ít yêu hơn vì ta không được an ủi. Một Đấng có thể rất gần ngay trong im lặng.

Chính ở đây, ơn gọi cũng lớn lên. Vì ơn gọi không thể chỉ đứng trên những ngày sốt sắng. Nếu một người chỉ đi tu được khi luôn có lửa, ơn gọi ấy sẽ rất mong manh. Đời tận hiến cần một chiều sâu khác: trung tín khi không được nuôi bằng cảm giác. Giữ giao ước khi trời mờ. Ở lại khi không có gì rõ để bám ngoài lời hứa ban đầu và bàn tay vô hình của Chúa. Những giai đoạn ấy làm lộ ra ơn gọi có nền hay không. Nhưng không phải để loại bỏ người yếu. Mà để họ thôi bám vào lớp ngoài, đi vào lõi thật của việc thuộc về. Một lời “xin vâng” được lặp lại trong đêm thường có trọng lượng hơn nhiều lời hứa hân hoan ban đầu. Vì lúc đó, người ta đã biết cái giá của giao ước, đã nếm sự khô của đường đi, mà vẫn ở lại.

Có khi Chúa cũng dùng đêm tối để dạy người tu sĩ cảm thông hơn. Người chưa từng đi qua đêm thường dễ nói nhanh, dễ giải thích đơn giản nỗi khổ của người khác, dễ khuyên người ta cầu nguyện nhiều hơn như thể mọi chuyện sẽ sáng lên ngay. Còn người đã đi qua khô khan, im lặng và sự thiếu cảm thấy trong tương quan với Chúa thì khác. Họ bớt lý thuyết hơn. Họ biết ở lại cạnh một linh hồn mà không vội sửa. Họ biết đau của người không thấy gì trong cầu nguyện là đau thật. Họ biết rằng đức tin không phải lúc nào cũng mang dáng vẻ sáng láng. Họ biết có những người vẫn trung tín phi thường dù bề ngoài chẳng có vẻ sốt sắng gì. Đêm tối vì thế làm người ta dịu hơn, sâu hơn, bớt phán xét hơn.

Có những linh hồn đau đớn vì trong đêm tối, họ bắt đầu cảm thấy mọi gì bên trong mình đều nghèo: lời cầu nghèo, lòng mến nghèo, niềm vui nghèo, hy vọng cũng nghèo. Họ tưởng nghèo như thế là dấu chấm hết. Nhưng thật ra, nghèo ấy lại là cửa ngõ rất thánh. Vì khi còn có nhiều thứ để nắm, ta vẫn dễ nắm chính mình. Còn khi nghèo đến mức không biết nắm gì nữa, ta chỉ còn có thể ngả vào Chúa. Đó là một hình thức phúc lành rất khó nuốt. Nhưng từ đó, linh hồn bắt đầu học sự bé nhỏ thật. Không còn thấy mình như người giàu kinh nghiệm thiêng liêng, người cầu nguyện tốt, người có nội tâm đẹp. Chỉ còn như người hành khất ngồi trước cửa lòng thương xót. Và kỳ lạ thay, chính người hành khất ấy lại ở gần Nước Trời nhất.

Sự im lặng của Chúa cũng buộc người tu sĩ phải học lắng nghe theo cách khác. Khi không còn nghe một câu trả lời rõ trong lòng, họ bắt đầu học nhận ra Chúa trong sự trung tín bé nhỏ mỗi ngày. Trong việc vẫn có sức bước đi dù không rõ vì sao. Trong ánh sáng rất mỏng của Lời Chúa hôm nay dù không bùng cháy. Trong bình an mong manh nhưng đủ để không bỏ cầu nguyện. Trong một lời nâng đỡ của ai đó. Trong một bí tích vẫn nuôi họ dù cảm xúc cằn. Trong sự thật rằng dù mình yếu, mình vẫn chưa rời giao ước. Chúa không phải lúc nào cũng nói bằng sấm động. Có khi Ngài nói bằng việc âm thầm giữ cho linh hồn không bỏ cuộc. Có khi sự hiện diện của Ngài không hiện ra như cảm giác, mà như sức để tiếp tục.

Điều quan trọng trong những mùa này là đừng tự cô lập. Người ở trong đêm tối rất dễ khép lại vì nghĩ không ai hiểu mình. Có khi họ xấu hổ vì không còn sốt sắng như trước. Có khi sợ nói ra sẽ bị đánh giá là nguội lạnh. Nhưng chính lúc ấy, một linh hướng trưởng thành, một người đồng hành khôn ngoan, một bề trên biết lắng nghe, có thể là khí cụ rất quý của Chúa. Không phải để họ kéo ta ra khỏi đêm bằng công thức, nhưng để giúp ta phân định, giúp ta không nhầm lẫn mọi thứ, giúp ta ở lại với Chúa mà không chìm trong hỗn loạn. Đêm tối không phải là nơi để một mình ta cắn răng chịu theo kiểu tự tôn. Nó là nơi cần khiêm nhường hơn bao giờ hết.

Dĩ nhiên, cũng có những lúc trong đêm tối, người ta bị cám dỗ tìm những an ủi thay thế. Vì không còn cảm được Chúa, họ quay sang tìm những điểm ngọt khác: bận rộn quá mức, tương quan riêng quá mức, mạng xã hội, lời khen, sự tiêu khiển, những chỗ dễ chịu tinh thần. Những thứ ấy không phải luôn xấu tự nó, nhưng nếu được dùng để thay thế khoảng trống đang được Chúa dùng để thanh luyện, thì nó sẽ làm tiến trình bị chệch. Chúa không muốn giết niềm vui. Ngài chỉ không muốn ta dùng những niềm an ủi phụ để trốn khỏi bài học tin tưởng sâu hơn. Bởi vậy, người tu sĩ đi qua đêm cần rất tỉnh: giữ nhịp sống quân bình, đón nhận nghỉ ngơi lành mạnh, nhưng không biến mọi thứ thành thuốc tê cho nỗi nghèo thiêng liêng mà Chúa đang dùng để làm việc.

Qua thời gian, nếu linh hồn trung tín, họ sẽ nhận ra một hoa trái rất lạ của những mùa khô. Họ bớt lệ thuộc vào cảm xúc hơn. Bớt hoảng vì không được nâng đỡ theo kiểu quen thuộc hơn. Bớt tưởng Chúa vắng chỉ vì mình không cảm thấy. Bớt đồng hoá sự sốt sắng với sự thành thật duy nhất của đời sống thiêng liêng. Họ bắt đầu có một chiều sâu yên hơn, trầm hơn, nghèo hơn mà cũng thật hơn. Không còn quá hăng hái kiểu bùng lên rồi tắt nhanh. Không còn quá dựa vào các cao trào cảm xúc. Họ giống một dòng nước ngầm hơn là một cơn mưa lớn. Không ồn ào, nhưng bền. Không rực rỡ, nhưng nuôi được đất sâu. Và đó là dấu chỉ đức tin đã lớn lên.

Lớn lên không có nghĩa là hết đêm. Có khi sẽ còn những đêm khác. Có khi ở tuổi khác, Chúa lại đưa linh hồn vào một tầng mù sương khác. Nhưng người đã từng đi qua sẽ khác. Họ không còn nghĩ ngay rằng mọi sự sụp đổ. Họ biết đây có thể là một chặng trưởng thành nữa. Họ học ở lại trong tối mà không vội tuyệt vọng. Họ biết rằng Chúa có thể rất gần ngay trong khi mình không nếm thấy. Họ biết rằng sự im lặng của Chúa không luôn là vắng mặt, mà nhiều khi là cách Ngài kéo mình vào một sự lắng nghe sâu hơn. Họ biết rằng khô khan không giết ơn gọi nếu mình không bỏ Chúa. Trái lại, nó có thể rèn cho ơn gọi bớt non, bớt sống nhờ cảm hứng, bớt cậy nơi mình.

Cuối cùng, có lẽ điều đẹp nhất của những mùa khô là chúng làm cho tình yêu nên tinh ròng hơn. Khi còn được an ủi, ta yêu Chúa và ta biết mình đang yêu. Khi bị lấy khỏi an ủi, ta vẫn yêu, nhưng không còn thấy rõ mình đang yêu đến đâu. Chính chỗ không thấy rõ ấy lại làm tình yêu trong hơn. Nó không còn được nuôi bởi cái dễ cảm của bản thân, mà bởi chính quyết định ở lại trong giao ước. Đó là thứ tình yêu bớt nói về mình hơn, bớt chiếm lấy mình hơn, bớt tìm mình hơn. Một tình yêu trưởng thành, lặng hơn, ít lời hơn, nhưng có xương có thịt hơn.

Vì thế, khô khan, đêm tối và sự im lặng của Chúa không phải là bản án dành cho ơn gọi. Nhiều khi đó là xưởng luyện của ơn gọi. Không phải nơi lửa ban đầu tắt đi, mà là nơi ngọn lửa được lọc khỏi khói. Không phải nơi Chúa rút lại tình yêu, mà là nơi Ngài dạy linh hồn yêu Ngài không chỉ vì những gì mình nhận được. Không phải lúc đức tin chết đi, mà là lúc đức tin bớt non và bắt đầu cắm rễ sâu hơn vào chính Thiên Chúa.

CHƯƠNG MƯỜI MỘT

KHI NGƯỜI TU SĨ HỌC CHẤP NHẬN CHÍNH MÌNH, HỌ MỚI THẬT SỰ CÓ THỂ HIẾN DÂNG TRỌN VẸN

Có một nghịch lý rất sâu trong đời tu mà không phải ai cũng sớm nhận ra: người không chấp nhận chính mình thì rất khó hiến dâng trọn vẹn. Bề ngoài họ vẫn có thể hy sinh rất nhiều, làm việc rất tận tụy, giữ luật rất kỹ, sống nghiêm túc, đạo đức, kỷ luật và có trách nhiệm. Nhưng ở một tầng sâu hơn, sự hiến dâng của họ vẫn còn bị ngăn trở, không hẳn vì họ thiếu thiện chí, mà vì họ chưa thật sự hòa giải với con người mình. Họ dâng cho Chúa một đời sống, nhưng chưa dâng cho Chúa chính bản thân mình như nó là. Họ dâng thời gian, sức lực, khả năng, bổn phận, vai trò, nhưng chưa dám dâng sự mong manh, giới hạn, quá khứ, khí chất, những vùng tối, những vết thương, những điều mình không thích nơi bản thân. Và khi chính con người thật chưa được trao vào tay Chúa, thì sự hiến dâng, dù quảng đại đến đâu, vẫn còn mang trong nó một sự căng, một sự chia đôi, một sự chưa đi đến tận cùng.

Nhiều người bước vào đời tu với một ước muốn âm thầm là trở thành một con người khác. Không hẳn là giả tạo. Họ chỉ thật lòng mong Chúa sẽ làm cho mình tốt hơn, thánh hơn, trong hơn, mạnh hơn. Điều đó rất đẹp. Nhưng rồi đâu đó, mong ước được biến đổi ấy rất dễ trượt thành một điều kín hơn: không còn muốn là chính mình nữa. Không chấp nhận con người hiện tại của mình. Không chấp nhận khí chất mình mang. Không chấp nhận sự chậm chạp của mình. Không chấp nhận những yếu đuối lặp lại. Không chấp nhận quá khứ đã xảy ra. Không chấp nhận những phản ứng cảm xúc khiến mình xấu hổ. Không chấp nhận việc mình không được thanh thoát và sốt sắng như hình mẫu mình từng mơ. Và thế là thay vì để Chúa biến đổi mình từ bên trong, người ta lại cố thoát khỏi chính mình bằng những khuôn mẫu đạo đức, bằng những hình ảnh đẹp, bằng việc ép bản thân thành một phiên bản lý tưởng mà họ nghĩ một tu sĩ “đúng nghĩa” phải là.

Nhưng không ai có thể hiến dâng trọn vẹn nếu họ vẫn âm thầm chối bỏ con người mà Chúa đang gọi. Chúa không gọi một bản sao lý tưởng. Ngài gọi một người thật. Một người với lịch sử riêng, tính cách riêng, nhịp nội tâm riêng, những vùng sáng và tối rất riêng. Ngài không chỉ muốn dùng phần đẹp nơi người ấy. Ngài muốn cứu và thánh hóa toàn bộ con người ấy. Nếu người tu sĩ chỉ dâng cho Chúa những gì họ thấy ổn nơi mình, còn phần họ xấu hổ thì giấu, phần họ chán ghét thì phủ nhận, phần họ sợ hãi thì chạy trốn, thì sự hiến dâng vẫn bị cắt khúc. Họ sống trong Chúa nhưng chưa thật sự nghỉ yên trong Chúa. Họ làm việc cho Ngài nhưng chưa để Ngài ôm lấy chính con người mình.

Có một kiểu từ chối bản thân rất dễ bị nhầm là khiêm nhường. Người ta luôn nói mình tệ, mình yếu, mình không đáng, mình chẳng có gì tốt, mình hỏng hết, mình không bằng ai. Nghe bề ngoài có vẻ đạo đức. Nhưng nhiều khi đó không phải khiêm nhường mà là một dạng không chấp nhận chính mình rất sâu. Người ấy không nhìn bản thân dưới ánh mắt Thiên Chúa, nhưng dưới ánh mắt khắt khe của mặc cảm. Họ không thực sự nghèo khó thiêng liêng, mà đang bị ám ảnh bởi việc mình không đạt chuẩn mình mong. Họ không phải là người bé nhỏ trước mặt Chúa, mà là người đang đau vì mình không đủ đẹp như hình ảnh mình yêu. Có một khoảng cách rất lớn giữa khiêm nhường và tự chối bỏ. Khiêm nhường nói: con có giới hạn, nhưng con là con của Chúa. Còn tự chối bỏ nói: vì con có giới hạn nên con khó được yêu, khó đáng được gọi, khó có thể là quà tặng nào đó trong tay Ngài.

Chính ở đây, người tu sĩ cần học chấp nhận chính mình. Nhưng chấp nhận ở đây không phải là dễ dãi, càng không phải là dừng lại trong những gì chưa đẹp. Chấp nhận không có nghĩa là nói: tôi là thế rồi, khỏi cần đổi. Không. Chấp nhận đích thực là nhìn nhận mình như mình là trước mặt Chúa, không tô hồng, không tuyệt vọng, không làm méo, không giả bộ. Là biết mình có những khả năng thật và những giới hạn thật. Có những vùng mạnh và những vùng còn non. Có những nét đẹp Thiên Chúa gieo trong mình và những lệch lạc cần hoán cải. Có những vết thương ảnh hưởng đến hiện tại. Có những khát khao đẹp và cũng có những nhu cầu còn lẫn lộn. Chấp nhận là thôi đánh nhau vô ích với sự thật về mình, để bắt đầu trao sự thật ấy vào tay Chúa.

Đây là một tiến trình rất khó. Bởi vì ai cũng thích yêu hình ảnh đẹp về mình hơn là chấp nhận sự thật về mình. Có người chấp nhận tài năng của mình khá dễ, nhưng không chấp nhận sự yếu đuối. Có người chấp nhận lòng tốt nơi mình, nhưng không chấp nhận những ghen tị kín đáo. Có người chấp nhận mình đạo đức, nhưng không chấp nhận mình vẫn còn đầy nhu cầu được công nhận. Có người chấp nhận mình quảng đại, nhưng không chấp nhận mình cũng đầy tự ái. Có người chấp nhận mình có quá khứ đau, nhưng không chấp nhận nó vẫn còn ảnh hưởng tới hiện tại. Có người chấp nhận mình đã được Chúa gọi, nhưng không chấp nhận mình là người được gọi theo cách rất mong manh, rất chậm, rất cần được cứu mỗi ngày. Vì thế, sự chấp nhận bản thân luôn đòi đi qua ánh sáng. Qua việc nhìn mình thật hơn, gọi tên mình thật hơn, đứng trước gương mà không vội quay đi.

Một người không chấp nhận chính mình thường sống rất mệt trong đời tu. Họ phải cố quá nhiều để thành một ai đó khác. Họ luôn bị thúc bởi một tiếng nói bên trong: phải tốt hơn nữa, phải sốt sắng hơn nữa, phải mạnh hơn nữa, phải được mọi người nhìn nhận là chín chắn hơn nữa, phải bớt yếu đi ngay, phải hết cảm xúc lộn xộn ngay, phải được biến thành một tu sĩ đẹp chuẩn càng sớm càng tốt. Và vì họ không cho phép mình là người đang trên đường, nên họ cũng không cho phép Chúa dẫn họ bằng nhịp chậm của ân sủng. Họ muốn nhảy cóc đến thánh thiện. Họ muốn vượt qua cái nghèo rất người của mình bằng ý chí, bằng gồng, bằng khuôn phép, bằng hình ảnh đạo hạnh. Nhưng càng cố như thế, họ càng căng. Càng căng, họ càng dễ sống hai tầng: bên ngoài chỉnh tề, bên trong mệt mỏi. Bên ngoài đúng nếp, bên trong không có bình an sâu.

Có người lại từ chối chính mình theo cách ngược lại: không phải bằng hoàn hảo chủ nghĩa, mà bằng tự buông xuôi. Họ nghĩ mình yếu quá, tính mình vậy rồi, đời mình đã thế thì thay đổi gì nữa. Họ biến quá khứ, khí chất hoặc thương tích của mình thành định mệnh. Họ không còn hy vọng được biến đổi thật. Họ chấp nhận bản thân theo kiểu không còn mong trưởng thành nữa. Điều đó cũng không phải là chấp nhận theo Tin Mừng. Vì Chúa không chỉ muốn ta đồng ý rằng mình có giới hạn. Ngài muốn ta tin rằng ngay với giới hạn ấy, Ngài vẫn có thể nhào nặn, vẫn có thể thanh luyện, vẫn có thể làm cho một điều gì đó rất đẹp nở ra. Chấp nhận thật vừa có sự thật, vừa có hy vọng. Không mơ hồ về mình, nhưng cũng không đóng khung mình. Không tự kết án, nhưng cũng không tự tha thứ rẻ tiền cho mọi lệch lạc.

Một trong những điều người tu sĩ cần học là chấp nhận cả khí chất riêng của mình. Có người sinh ra đã trầm, có người sôi nổi. Có người nhạy cảm, có người vững chãi hơn về cảm xúc. Có người chậm mà sâu, có người nhanh mà dễ vấp. Có người dễ rung động, có người kín đáo hơn. Có người giỏi giao tiếp, có người nặng về thinh lặng. Có người mạnh ở nội tâm, có người mạnh ở hành động. Rất nhiều người đau trong đời tu vì họ cứ muốn mình phải có khí chất của người khác. Họ thấy người kia sốt sắng kiểu này, mình không có thì lo. Thấy người nọ hoạt bát, mình không như thế thì mặc cảm. Thấy ai đó nói năng hay, cầu nguyện có vẻ sâu, làm việc rất tròn trịa, mình không giống thì bắt đầu âm thầm tự khinh. Nhưng Thiên Chúa không làm ơn gọi bằng cách cắt dán một mẫu duy nhất lên mọi người. Ngài muốn thánh hóa từng con người trong nét riêng của họ. Không phải để họ ở lì trong khí chất tự nhiên, nhưng để ân sủng thấm vào đó, nâng lên, chữa lành và định hướng nó.

Khi người tu sĩ bắt đầu chấp nhận khí chất của mình, họ nhẹ đi rất nhiều. Người trầm không còn phải cố ồn ào để chứng minh mình sống động. Người nhạy cảm không còn ghét mình chỉ vì mình dễ bị chạm, nhưng học để sự nhạy ấy được thanh luyện thành lòng trắc ẩn chứ không thành lệ thuộc. Người chậm không còn vội coi mình thua kém, nhưng học sự bền bỉ. Người dễ rung động không còn xấu hổ vì trái tim mình, nhưng học làm cho trái tim ấy thuộc về Chúa cách trong sạch hơn. Người mạnh về tổ chức không còn tưởng đó là thánh thiện tự thân, nhưng học khiêm nhường hóa tài năng ấy. Người sống nội tâm không còn tự cô lập mình trong danh nghĩa “con người tôi là thế”, nhưng học mở ra trong mức độ chân thật. Chấp nhận khí chất không phải là thần tượng hóa nó, mà là để Chúa làm việc từ bên trong nó.

Cũng vậy, người tu sĩ cần học chấp nhận lịch sử đời mình. Không ai có thể hiến dâng trọn vẹn nếu vẫn xấu hổ mãi về hành trình Chúa đã dùng để dẫn mình tới hiện tại. Có những người mang mặc cảm nặng nề về tuổi thơ nghèo thiếu, về gia đình nhiều đổ vỡ, về một giai đoạn sống lạc hướng, về những lỗi lầm cũ, về những tương quan đã qua, về những lần mình đã yếu hèn. Họ nghĩ rằng muốn trở thành người của Chúa thì phải quên sạch hoặc cắt đứt hoàn toàn khỏi câu chuyện ấy. Nhưng Thiên Chúa không xóa lịch sử đời ta như xóa bảng. Ngài cứu chuộc nó. Nếu ta cứ ghét bỏ quá khứ, thì một phần con người thật của ta vẫn bị đặt ngoài vòng tay Chúa. Còn khi ta dần chấp nhận rằng vâng, đó là câu chuyện đời tôi, có những trang rất đau, có những đoạn tôi xấu hổ, nhưng chính trong đó Chúa đã đi qua, đã giữ tôi, đã gọi tôi, thì quá khứ không còn là chỗ chỉ sinh mặc cảm nữa. Nó trở thành nơi phát sinh lòng biết ơn và lòng thương xót.

Điều này rất quan trọng, vì nhiều người phục vụ Chúa nhưng tận sâu vẫn sống như thể mình phải trả nợ cho một quá khứ xấu hổ. Họ lao vào hy sinh, vào kỷ luật, vào phục vụ, nhưng có gì đó rất nặng bên trong, như thể họ phải chứng minh mình xứng đáng được ở đây. Họ không vui được trọn vì họ chưa thật sự tin rằng Chúa đã thương mình, đã chọn mình, đã tha cho mình không phải sau khi mình nên tốt, mà ngay khi mình còn là mình. Khi một người bắt đầu chấp nhận lịch sử đời mình dưới ánh sáng của lòng thương xót, họ sẽ bớt làm mọi thứ để chuộc giá trị bản thân, và bắt đầu sống như người được yêu. Mà chỉ người được yêu mới hiến dâng cách tự do. Người đang cố trả nợ thì luôn căng. Người biết mình được thương thì mới cho đi với lòng nhẹ.

Chấp nhận chính mình còn có nghĩa là chấp nhận giới hạn. Đây là một bài học rất đau, nhất là với những ai từng nghĩ rằng vào đời tu rồi mình sẽ phải ngày càng mạnh, ngày càng ít yếu đuối, ngày càng hiệu quả. Nhưng rồi đời sống tận hiến dạy người ta rằng mình vẫn có thể mệt, vẫn có thể bệnh, vẫn có thể buồn, vẫn có thể thiếu quân bình, vẫn có thể bị giới hạn bởi trí tuệ, sức khỏe, cảm xúc, tuổi tác, khả năng diễn đạt, năng lực tổ chức, độ bền tâm lý. Có người đau vì không chấp nhận mình không làm được như người khác. Có người đau vì không chấp nhận mình già đi. Có người đau vì không chấp nhận mình cần nghỉ. Có người đau vì không chấp nhận mình không thể cứu hết mọi người. Có người đau vì không chấp nhận rằng mình không phải người quan trọng nhất cho một sứ vụ nào đó. Nhưng chính khi chấp nhận giới hạn, người ta mới bắt đầu hiến dâng thật. Vì lúc đó, họ không còn dâng cho Chúa một ảo ảnh về sức mạnh, mà dâng cả sự bất lực của mình.

Và kỳ lạ thay, sự hiến dâng như thế mới có sức cứu độ sâu. Một linh mục biết mình bất lực nên cầu nguyện thật sẽ chạm đến con người hơn một linh mục luôn phải tỏ ra mình đủ. Một nữ tu biết mình mong manh nên dịu với người khác sẽ phản chiếu Chúa hơn một nữ tu luôn phải mạnh bằng ý chí. Một tu sĩ chấp nhận mình đang trên đường sẽ làm người trẻ dễ thở hơn một nhà đào tạo luôn dựng lên chuẩn mực không có chỗ cho sự nghèo. Khi người ta chấp nhận chính mình, họ không còn phục vụ từ chỗ phải duy trì một vai mạnh mẽ. Họ phục vụ từ chỗ mình là người được Chúa thương xót. Và lòng thương xót luôn sinh hoa trái tốt hơn sự hoàn hảo giả.

Tất nhiên, học chấp nhận chính mình không phải chuyện làm một lần là xong. Có những chặng đời khác nhau sẽ chạm vào những tầng khác nhau. Lúc trẻ, ta khó chấp nhận sự non nớt, dễ xúc động, dễ bị ảnh hưởng của mình. Đến tuổi trưởng thành, ta có thể phải học chấp nhận những giới hạn nơi vai trò, nơi công việc, nơi những thất bại không lường trước. Về già, ta phải học chấp nhận việc sức mình giảm, trí nhớ giảm, vị trí giảm, ảnh hưởng giảm, khả năng giảm. Mỗi tuổi đời đều có một bài học chấp nhận bản thân riêng. Và nếu người tu sĩ không chịu học, họ sẽ ngày càng cứng và cay. Còn nếu họ học, họ sẽ ngày càng mềm và sâu. Không phải vì họ trở nên yếu hơn theo nghĩa tiêu cực, mà vì họ không còn phải sống trong chiến tranh với chính mình nữa.

Có một điều rất đẹp xảy ra khi người tu sĩ bắt đầu chấp nhận chính mình: họ không còn phải tiêu tốn quá nhiều năng lượng để dựng hình ảnh nữa. Khi không còn phải luôn chứng minh, luôn che, luôn gồng, luôn bù, luôn sửa cho ra vẻ đẹp ngay, con người họ trở nên tự do hơn. Họ có thể cười thật hơn. Xin lỗi thật hơn. Thú nhận giới hạn thật hơn. Cầu nguyện thật hơn. Làm việc mà không cần luôn phải được thấy. Im lặng mà không thấy mình biến mất. Đón nhận góp ý mà không tan ra. Yêu thương mà không phải chiếm hữu để tìm giá trị cho mình. Những điều đó tưởng nhỏ, nhưng chính là dấu chỉ một sự trưởng thành rất lớn: con người ấy đang dần sống hòa giải với bản thân trong Chúa.

Một linh hồn không hòa giải với mình thì rất dễ khó hòa giải với tha nhân. Họ thường hoặc đòi người khác hoàn hảo như cái chuẩn họ áp lên mình, hoặc quá nhạy cảm trước cách người khác đối xử vì lòng họ vẫn mong manh chưa được chấp nhận. Ngược lại, người đã bắt đầu chấp nhận mình sẽ có khả năng chấp nhận người khác hơn. Không phải chấp nhận mọi sai trái. Nhưng họ bớt ngạc nhiên trước giới hạn của anh em. Bớt khắt khe hơn. Bớt cần mọi người phải vừa với nỗi bất an của họ. Bớt biến sự khác biệt thành mối đe dọa. Bởi vì họ đã có một nền vững hơn nơi chính mình. Họ không còn phải lấy việc người khác hoàn hảo để trấn an cơn bất an của mình nữa.

Sâu hơn nữa, khi người tu sĩ học chấp nhận chính mình, họ mới thật sự có thể hiến dâng trọn vẹn vì lúc ấy không còn vùng nào phải giấu. Sự hiến dâng của họ không còn là dâng phần đẹp và che phần xấu. Không còn là dâng sức mạnh và giữ lại yếu đuối. Không còn là dâng lời kinh mà không dâng nước mắt. Không còn là dâng sứ vụ mà không dâng nỗi sợ. Không còn là dâng kỷ luật mà không dâng vết thương. Họ bắt đầu dâng toàn bộ con người mình: cả phần đã lành và phần đang đau, cả phần quảng đại và phần còn chật, cả khát vọng thánh thiện và sự nghèo rất người. Và bởi vì sự hiến dâng ấy thật, nên Chúa mới thật sự có thể làm việc trên toàn bộ con người họ.

Có lẽ đó là ý nghĩa sâu xa của lời khấn dâng mình cho Chúa. Không chỉ là trao thời giờ, trao đời sống theo luật dòng, trao năng lực vào sứ vụ, mà là trao chính mình. Không chọn lọc. Không làm sạch sơ bộ rồi mới dâng. Không chờ tới khi xứng đáng hơn mới phó thác hoàn toàn. Mà là nói với Chúa: con đây, với tất cả những gì con là, với cả những điều con chưa thích nơi mình, với lịch sử con, khí chất con, yếu đuối con, giới hạn con, khao khát con, vết thương con, và cả ơn gọi con. Xin Ngài nhận lấy, không phải vì con đã trọn, nhưng để Ngài làm cho con nên của lễ trọn hơn từng ngày.

Và khi ấy, đời tu bắt đầu đẹp theo một cách rất sâu. Không còn là nỗ lực để thành một phiên bản đạo đức bóng bẩy. Nhưng là hành trình để cho Chúa yêu mình đến mức mình thôi chạy trốn chính mình nữa. Thôi ghét bỏ mình. Thôi xấu hổ quá mức về sự nghèo của mình. Thôi ép mình phải là một người khác. Thôi nghĩ rằng chỉ khi mình sạch đẹp thì mới đáng được gọi. Từ đó, sự hiến dâng trở nên bình an hơn. Mềm hơn. Trong hơn. Không còn nhiều mùi của gồng và chứng tỏ. Mà mang mùi của lòng tín thác.

Có những người chỉ thật sự bắt đầu sống ơn gọi cách đẹp nhất ở giai đoạn họ thôi chiến đấu vô ích với chính mình. Không phải vì họ hết chiến đấu thiêng liêng. Nhưng vì cuộc chiến đã đổi hướng. Trước đây họ đánh nhau với bản thân để buộc mình thành hình mẫu. Bây giờ họ cùng với Chúa chiến đấu chống lại những gì không thuộc về sự thật và tự do. Trước đây họ xấu hổ vì mình còn yếu. Bây giờ họ khiêm tốn mang cái yếu ấy tới trước Chúa. Trước đây họ coi giới hạn là kẻ thù. Bây giờ họ coi giới hạn là nơi học cậy dựa. Trước đây họ sợ người khác thấy mình chưa hoàn hảo. Bây giờ họ bớt sợ hơn, vì họ biết Chúa vẫn làm việc mạnh nhất nơi điều mong manh.

Và có lẽ đó là lúc người tu sĩ bắt đầu hiến dâng trọn vẹn thật. Không phải vì họ không còn gì phải chữa lành. Nhưng vì họ không còn phần nào muốn giữ lại ngoài tầm tay Chúa nữa. Không còn phần nào trong đời mình mà họ nói: chỗ này con không muốn Ngài đụng. Không còn phần nào họ chỉ muốn giấu trong mặc cảm. Tất cả trở thành của lễ. Tất cả trở thành nơi Chúa có thể bước vào. Và khi một con người được dâng như thế, toàn bộ đời tận hiến của họ mang một vẻ đẹp rất âm thầm nhưng rất mạnh: vẻ đẹp của một người không còn hiến dâng từ chỗ phải tỏ ra thánh, nhưng từ chỗ mình là con và đã thôi trốn khỏi chính mình.

CHƯƠNG MƯỜI HAI

NGƯỜI TU SĨ TRƯỞNG THÀNH KHÔNG PHẢI LÀ NGƯỜI KHÔNG CÒN YẾU ĐUỐI, NHƯNG LÀ NGƯỜI BIẾT MANG YẾU ĐUỐI CỦA MÌNH VÀO TAY CHÚA

Có một hình ảnh rất âm thầm nhưng rất nặng đè trên nhiều người trong đời tu: hình ảnh của một người tận hiến lý tưởng, luôn vững, luôn sâu, luôn sáng, luôn điều độ, luôn thánh thiện một cách gần như không còn mâu thuẫn. Hình ảnh ấy có thể không ai nói thành lời, nhưng nó ở đó, trong bầu khí đào tạo, trong ánh mắt ngưỡng mộ, trong các kỳ vọng kín đáo, trong cách người ta so sánh nhau, trong chính cái nhìn người tu sĩ dành cho bản thân. Và vì hình ảnh ấy, rất nhiều người âm thầm nghĩ rằng trưởng thành thiêng liêng đồng nghĩa với việc dần dần không còn yếu đuối nữa. Không còn chao đảo nữa. Không còn dễ bị chạm nữa. Không còn những cơn buồn vô cớ, những nỗi sợ, những cám dỗ, những phản ứng tự ái, những khô khan, những lặp lại đáng xấu hổ. Họ nghĩ người càng đi xa với Chúa thì càng phải ít mong manh hơn, ít phải chiến đấu hơn, ít phải thú nhận sự nghèo của mình hơn.

Nhưng nếu nhìn sâu vào Tin Mừng, nhìn sâu vào lịch sử các thánh, và nhất là nhìn vào những người tu sĩ thật sự chín chắn, người ta sẽ thấy một điều gần như ngược lại: trưởng thành không phải là không còn yếu đuối. Trưởng thành là không còn sợ yếu đuối của mình đến mức phải che giấu, phải biện minh, phải tuyệt vọng, hay phải giả như nó không có. Trưởng thành là biết mang yếu đuối của mình vào tay Chúa. Nghĩa là biết đặt sự thật về mình dưới ánh sáng của ơn thánh. Biết để cho chỗ mong manh trở thành nơi gặp gỡ. Biết rằng mình không bị định nghĩa bởi cái yếu ấy, nhưng cũng không thể lớn lên bằng cách chối bỏ nó. Biết rằng quyền năng của Thiên Chúa không đợi đến lúc mình đủ mạnh mới bắt đầu làm việc, nhưng rất thường chính nơi mình yếu nhất, nghèo nhất, bất lực nhất mà ơn Ngài biểu lộ rõ hơn.

Đây là một bài học cực khó, vì bản năng con người luôn muốn mạnh. Không ai thích mình mong manh. Không ai thích phải thú nhận rằng sau bao năm sống đời tận hiến, mình vẫn có những chỗ rất non, rất dễ bị kéo đi, rất dễ tổn thương, rất dễ mỏi. Không ai vui gì khi thấy mình vẫn còn phải chiến đấu với một vài cám dỗ cũ, một vài phản ứng cũ, một vài vết thương chưa lành trọn. Người ta thích hình ảnh “đã vượt qua” hơn là hình ảnh “vẫn còn đang mang”. Nhưng đời tu không được xây trên việc ta thành công trong chuyện vượt qua mọi giới hạn của bản thân. Đời tu được xây trên việc ta để Chúa trở thành Chúa ngay cả ở nơi mình không vượt qua nổi bằng sức riêng. Và đó là một sự trưởng thành sâu hơn rất nhiều.

Có những người sống nhiều năm trong nhà dòng mà vẫn cố gắng tỏ ra mình không yếu. Họ ít khi thật sự nói về những chỗ dễ ngã của lòng mình. Họ chọn lọc kỹ điều gì được lộ ra. Họ thích được nhìn như người quân bình, chín chắn, đáng tin, vững vàng. Tất nhiên, không ai có nghĩa vụ phải kể hết mọi giằng co của bản thân cho tất cả mọi người. Nhưng nếu sâu bên trong, một người luôn phải bảo vệ hình ảnh mạnh mẽ ấy, thì sớm muộn gì họ cũng sẽ mệt. Vì không ai sống gần Chúa thật mà mãi giữ được lớp vỏ toàn năng ấy. Một lúc nào đó, cầu nguyện sẽ làm lộ sự thật. Cộng đoàn sẽ làm lộ sự thật. Sứ vụ sẽ làm lộ sự thật. Thất bại sẽ làm lộ sự thật. Bệnh tật, tuổi tác, cô đơn, khô khan, một biến cố không lường trước, một phản ứng mạnh bất ngờ từ bên trong, tất cả đều có thể xé lớp vỏ ấy ra. Và nếu lúc đó người ta chưa từng học cách ôm lấy sự yếu của mình trong tay Chúa, họ sẽ rất dễ rơi vào khủng hoảng.

Khủng hoảng ấy không chỉ đến từ việc mình yếu, mà còn đến từ việc mình tưởng mình không được phép yếu. Một người nghĩ rằng mình phải luôn mạnh sẽ rất khó chịu đựng khi thấy mình mong manh. Họ sẽ nhanh chóng chuyển sự thất vọng ấy thành tự kết án. Tại sao tu bao năm rồi mà còn thế này. Tại sao cầu nguyện bấy lâu mà vẫn yếu thế. Tại sao đã cố sống tốt mà chỉ một chuyện nhỏ cũng làm mình chao đảo. Tại sao mình không vững như người khác. Tại sao mình vẫn cần được nâng đỡ nhiều đến vậy. Những câu hỏi ấy làm linh hồn thêm nặng, vì nó không chỉ mang cái yếu, mà còn mang luôn sự xấu hổ về cái yếu. Trong khi đó, người tu sĩ bắt đầu trưởng thành thật sẽ đi một con đường khác. Họ không coi yếu đuối là lý do để buông xuôi. Nhưng họ cũng không coi nó là bản án phải giấu bằng mọi giá. Họ nhìn nó như một phần của sự thật về mình. Một phần cần được đem vào trong lòng thương xót, trong phân định, trong cầu nguyện, trong sự đồng hành, trong hành trình thanh luyện.

Có một khác biệt rất lớn giữa việc bị yếu đuối thống trị và việc mang yếu đuối vào tay Chúa. Người bị yếu đuối thống trị là người để cho nó quyết định toàn bộ hướng đi. Họ ngã theo phản ứng cũ mà không tỉnh thức. Họ biện minh cho sự lệch lạc bằng cách nói “con người tôi là thế”. Họ dung dưỡng các thói quen làm linh hồn tối đi. Họ xem sự mong manh của mình như lý do để không chiến đấu, không mở lòng, không thay đổi. Còn người mang yếu đuối vào tay Chúa thì khác. Họ biết mình có một chỗ dễ ngã, nên họ không đùa với nó. Họ biết một vết thương nào đó làm mình phản ứng quá mức, nên họ học nhìn vào nó dưới ánh sáng. Họ biết mình dễ bị cô đơn lôi đi, nên họ không tự huyễn hoặc về sức mình. Họ biết mình dễ bám vào lời khen, dễ nóng, dễ nản, dễ tự ái, dễ buồn sâu, dễ cần được giữ, nên họ không coi thường điều ấy. Nhưng thay vì tuyệt vọng, họ biến những điều đó thành chất liệu của sự cậy trông.

Thật ra, chính ở đây vẻ đẹp rất kín của một người trưởng thành thiêng liêng bắt đầu lộ ra. Không phải ở chỗ họ không còn chỗ yếu nào rõ ràng. Nhưng ở chỗ họ bắt đầu có một tương quan lành mạnh với chính sự yếu đuối của mình. Họ không chạy trốn nó, không thần tượng nó, không phô bày nó để được thương hại, cũng không phủ nhận nó để giữ hình ảnh. Họ gọi đúng tên nó. Họ đặt nó vào cầu nguyện. Họ chấp nhận cần được nâng đỡ. Họ biết mình không đứng nổi một mình. Họ không còn ngạc nhiên thái quá mỗi khi thấy mình còn nghèo. Không phải vì họ dửng dưng với tội lỗi hay lệch lạc. Nhưng vì họ đã thôi ảo tưởng về bản thân và bắt đầu tin vào lòng thương xót hơn là vào hình ảnh đẹp về mình.

Có thể nói, người tu sĩ trưởng thành là người đã chuyển từ chỗ sống bằng “sức mạnh lý tưởng” sang chỗ sống bằng “sự lệ thuộc thánh”. Khi còn non, người ta thường cố sống tốt bằng nỗ lực và ý chí. Điều này cần ở giai đoạn nào đó. Không có ý chí, không có kỷ luật, đời sống thiêng liêng dễ rã. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, người tu sĩ sẽ hoặc trở nên kiêu, vì tưởng mình đứng được nhờ mình, hoặc trở nên tuyệt vọng, vì rồi sẽ có ngày mình thấy sức mình không đủ. Còn khi đi sâu hơn, người ta bắt đầu học một điều khó hơn: không phải cố chứng minh mình mạnh, mà là học dựa vào Chúa trong điều mình không mạnh nổi. Họ giữ kỷ luật, vẫn chiến đấu, vẫn tự chủ, nhưng phía dưới mọi nỗ lực ấy là một xác tín khác: nếu Chúa không giữ con, con không đi nổi. Nếu Chúa không cứu con khỏi chính con, con sẽ quay lại chỗ cũ. Nếu Chúa không ban ơn, các quyết tâm đẹp nhất của con cũng không đủ để đổi tim con.

Điều này làm người tu sĩ bớt cứng hơn. Họ bớt khắc nghiệt với mình và với người khác. Vì họ biết trưởng thành không phải là một cuộc leo thang thành công nội tâm, mà là một hành trình học sống trong sự thật trước mặt Chúa. Có khi cùng một chỗ yếu cũ nhưng hôm nay họ sống khác. Không phải vì chỗ yếu biến mất, mà vì họ biết đem nó vào cầu nguyện sớm hơn. Biết chia sẻ với người đồng hành thay vì giấu. Biết tránh những tình huống dễ làm mình trượt thay vì liều lĩnh trong tự tin. Biết xin lỗi nhanh hơn khi mình đã phản ứng sai. Biết nhận ra tín hiệu cảnh báo nơi lòng mình. Biết thở chậm hơn khi tự ái vừa bị chạm. Biết quay lại với Chúa ngay giữa lúc yếu thay vì đợi tới khi mạnh mới dám đến. Những điều ấy có vẻ nhỏ, nhưng đó là dấu chỉ rất thật của một sự trưởng thành sâu.

Nhiều người nghĩ trưởng thành là phải “không còn cần ai nâng đỡ nữa”. Nhưng trong đời tu, trưởng thành nhiều khi lại là lúc người ta biết mình cần nâng đỡ. Biết mình cần linh hướng. Cần một người có thể giúp mình gọi tên các chuyển động của lòng. Cần cộng đoàn ở mức nào đó. Cần các bí tích thật. Cần nhịp cầu nguyện đều. Cần sự thật hơn là hình ảnh. Cần nghỉ ngơi khi thân xác mệt. Cần khiêm tốn nhận rằng có những thứ nếu coi thường thì mình sẽ lại ngã. Một người không chấp nhận nhu cầu được nâng đỡ thường chỉ có hai kết cục: hoặc tự hào, hoặc gãy. Còn người biết mình cần được nâng thì dù có ngã, họ vẫn có khả năng đứng dậy lành mạnh hơn. Vì họ không lấy cái ngã đó làm bằng chứng rằng mình vô vọng. Họ biết đó là lời nhắc rằng mình không phải Đấng Cứu Độ.

Có một chỗ rất đẹp trong thư thánh Phaolô khi ngài nghe Chúa nói: “Ơn của Thầy đủ cho con, vì sức mạnh được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối.” Câu ấy dễ được trích dẫn, nhưng sống nó thì khó kinh khủng. Vì ta vẫn muốn sức mạnh của Chúa biểu lộ trọn vẹn trong sự mạnh mẽ của mình hơn. Ta muốn Chúa giúp ta thành người không còn gì đáng xấu hổ. Muốn ơn Chúa làm ta đẹp theo cách ít tổn thương hình ảnh của ta. Nhưng Chúa lại thường đi đường khác. Ngài không loại bỏ mọi mong manh trước khi dùng ta. Ngài không đợi ta cân bằng hoàn toàn mới cho ta sinh hoa trái. Ngài không luôn cất đi cái gai trước khi cho ta cảm nếm tình yêu của Ngài. Rất nhiều khi Ngài cứ để ta mang lấy một giới hạn nào đó, một cuộc chiến nào đó, một sự bất lực nào đó, không phải để hành hạ ta, mà để ta không quên mình sống được là nhờ ân sủng.

Điều này đặc biệt quan trọng trong sứ vụ. Có những người làm việc rất tốt cho Chúa nhưng từ từ bắt đầu sống như thể mình là nguồn cứu độ cho người khác. Họ phải trả lời được hết, gánh được hết, mạnh cho hết, hiện diện cho hết, sửa được hết, cứu được hết. Họ sợ yếu, vì nghĩ yếu là mất uy tín. Sợ mệt, vì nghĩ mệt là không quảng đại. Sợ lộ giới hạn, vì nghĩ giới hạn làm người khác thất vọng. Nhưng một người sống như thế sẽ dần cạn. Trong khi đó, người trưởng thành hơn biết rằng họ chỉ là khí cụ. Khí cụ phải sạch, phải trung tín, phải nỗ lực, nhưng vẫn là khí cụ. Họ không tự đặt mình vào vị trí chỉ dành cho Thiên Chúa. Họ chấp nhận rằng có những người mình không cứu được. Có những đau khổ mình không giải được. Có những chỗ mình không đủ lời. Có những ngày mình phải lùi lại. Không phải vì vô trách nhiệm. Nhưng vì biết mình là ai, và biết Chúa là ai.

Khi một người tu sĩ bắt đầu mang yếu đuối của mình vào tay Chúa, đời cầu nguyện của họ cũng thay đổi. Họ không còn chỉ đến với Chúa bằng những gì đẹp. Họ không chỉ dâng các dự tính thánh thiện, các ước ao phục vụ, các lời kinh chỉnh tề. Họ bắt đầu dâng cả nỗi mệt, cả sự chán, cả cơn giận, cả nỗi xấu hổ, cả cơn cám dỗ, cả mặc cảm, cả nỗi cô đơn, cả những vùng dễ ngã. Họ thôi chờ đến lúc “ổn hơn” mới vào nhà nguyện. Họ vào nhà nguyện với chính tình trạng chưa ổn ấy. Và thật ra, đó mới là cầu nguyện nghèo, cầu nguyện thật, cầu nguyện có sức biến đổi. Vì Chúa không cần ta mang tới cho Ngài một linh hồn đã được đóng gói đẹp. Ngài cần một con người thật để Ngài có thể chạm vào.

Từ đó, người tu sĩ cũng thôi phán xét người khác quá nhanh. Ai chưa chấp nhận sự yếu của mình thì thường rất khó chịu với sự yếu của người khác. Họ muốn mọi người vững như cái chuẩn họ đặt ra cho mình. Họ phản ứng nặng với những lệch lạc nhỏ vì chính họ không cho phép mình có chỗ để yếu. Còn người đã học mang cái yếu của mình vào tay Chúa sẽ dịu hơn. Không xuề xòa với tội. Không bỏ qua sự thật. Nhưng có lòng thương xót. Họ hiểu rằng một con người có thể vừa thành tâm vừa rất mong manh. Có thể yêu Chúa mà vẫn còn lộn xộn. Có thể quảng đại mà vẫn có nhiều vùng non. Có thể muốn nên thánh mà vẫn ngã ở những chỗ mình xấu hổ nhất. Kinh nghiệm ấy làm họ không còn làm người khác ngột ngạt bằng những tiêu chuẩn vô hồn nữa. Họ trở thành nơi người khác có thể thở, có thể nói thật, có thể bắt đầu lại.

Một dấu chỉ khác của trưởng thành là người ấy không còn cố dùng yếu đuối của mình để định nghĩa toàn bộ con người mình. Có những người sau khi khám phá ra sự mong manh của bản thân lại bị chìm trong đó. Họ nói mãi về mình yếu, mình tổn thương, mình khó, mình giới hạn, như thể đó là bản sắc cuối cùng. Điều ấy cũng chưa phải là trưởng thành. Trưởng thành là biết mình yếu, nhưng biết luôn mình thuộc về ai. Biết mình mang vết thương, nhưng vết thương không phải là tên gọi cuối cùng của mình. Biết mình có giới hạn, nhưng giới hạn không phải là số phận bất động. Biết mình nghèo, nhưng sự nghèo ấy được đặt trong tay Chúa nên có thể thành nơi ơn sủng nảy nở. Nói cách khác, trưởng thành không tôn thờ sức mạnh của mình, nhưng cũng không tôn thờ sự yếu của mình. Họ chỉ tôn thờ Thiên Chúa, Đấng lớn hơn cả hai.

Có những người càng lớn tuổi trong đời tu càng đẹp, không phải vì họ trông có vẻ mạnh hơn, mà vì họ đã học sống bình an hơn với sự yếu của mình. Họ không còn phải gồng để tỏ ra mọi thứ vẫn hoàn hảo. Họ biết có ngày mình mệt. Có ngày mình buồn. Có những chỗ mình mãi chậm. Có những thứ mình chỉ có thể phó thác chứ không sửa nhanh được. Có những mất mát mình chỉ có thể ôm trong đức tin. Có những bất lực mình phải đem lên bàn thờ như của lễ. Và chính vì sống như thế, họ có một sự hiền lành rất sâu. Không phải hiền lành của người chưa từng chiến đấu, mà của người đã đi qua chiến đấu và không còn đánh nhau với sự thật nữa. Họ để sự thật ấy ở trong tay Chúa. Và tay Chúa làm cho nó trở thành nơi phát sinh bình an.

Sự bình an này không phải là thứ bình an của người hết chiến đấu. Họ vẫn có thể đau khi bị chạm vào chỗ yếu. Vẫn có thể buồn khi thấy mình lặp lại điều cũ. Vẫn có thể nản trong những mùa khô. Nhưng họ không còn đi vào những phản ứng tuyệt vọng như xưa. Họ không còn nghĩ chỉ vì mình yếu mà mọi sự sụp đổ. Họ học nói: vâng, đây lại là chỗ con nghèo. Xin Chúa giữ con ở đây. Xin đừng để con bỏ chạy. Xin dạy con sống chỗ này trong khiêm nhường. Chỉ một thái độ như thế thôi đã là dấu chỉ một linh hồn được trưởng thành rất nhiều.

Thực ra, Chúa không cần những người tận hiến không còn tì vết theo kiểu lý tưởng lạnh lùng. Ngài cần những người thật. Những người biết mình mong manh nhưng không ngừng đặt đời mình vào tay Ngài. Những người biết mình có thể ngã nên không khinh thường cầu nguyện. Những người biết mình dễ lệch nên không coi thường sự đồng hành. Những người biết mình có vết thương nên không chủ quan với các cơn cám dỗ tinh vi. Những người biết mình bất lực nên không ngại xin ơn. Những người không lấy cái yếu làm cớ để không chiến đấu, cũng không lấy hình ảnh mạnh mẽ làm chỗ nấp khỏi sự thật. Chính những người như thế mới là đất màu cho ân sủng.

Và cuối cùng, có lẽ điều làm nên vẻ trưởng thành đẹp nhất của một người tu sĩ là khả năng nói với Chúa, bằng tất cả bình an lẫn nước mắt: “Con vẫn còn nghèo, nhưng con không muốn mang cái nghèo này một mình nữa. Con vẫn còn yếu, nhưng con không muốn giấu nó nữa. Con vẫn còn những chỗ phải chiến đấu, nhưng con đặt tất cả vào tay Ngài. Con không còn muốn đứng trước Ngài bằng sức mạnh tưởng tượng của con. Con muốn đứng bằng sự thật của con, để chính Ngài là sức mạnh của con.”

Khi một người có thể cầu nguyện như thế, họ đã đi rất xa trên hành trình trưởng thành. Không phải vì từ đó họ hết yếu. Nhưng vì từ đó, cái yếu không còn là nơi đánh bại ơn gọi của họ nữa. Nó trở thành nơi ơn gọi đi vào chiều sâu. Trở thành nơi họ học cậy trông. Học khiêm nhường. Học sống như người con. Học để Chúa là Chúa. Và đó mới là sự trưởng thành thật: không phải không còn yếu đuối, nhưng là biết mang yếu đuối của mình vào tay Chúa, để chính tại nơi ấy, quyền năng của Ngài được nên trọn.

CHƯƠNG MƯỜI BA

TỪ NHỮNG VẾT NỨT ĐƯỢC CHÚA CHẠM ĐẾN, NGƯỜI TU SĨ TRỞ THÀNH KHÍ CỤ CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT

Có một điều rất lạ trong cách Thiên Chúa hành động nơi đời người, và đặc biệt nơi đời tận hiến: Ngài không chỉ dùng những chỗ mạnh của ta. Nhiều khi, những nơi Ngài dùng sâu nhất lại chính là những nơi đã từng nứt, từng đau, từng rỉ máu, từng khiến ta xấu hổ, từng làm ta muốn giấu đi. Con người thường nghĩ muốn nên khí cụ của Chúa thì phải thật nguyên vẹn, thật mạnh, thật trong, thật chỉnh. Nhưng Thiên Chúa không hành động như con người. Ngài không đợi chiếc bình không có vết nứt rồi mới rót nước vào. Nhiều khi chính nơi chiếc bình đã từng nứt mà nước lòng thương xót tràn qua theo cách chạm được tới những linh hồn khác. Không phải vì vết nứt tự nó là điều đáng ca tụng. Nhưng vì khi một vết nứt được Chúa chạm đến, nó không còn chỉ là dấu của đau đớn nữa. Nó trở thành một lối mở. Một nơi ánh sáng đi qua. Một nơi lòng thương xót học được ngôn ngữ của xương thịt.

Người tu sĩ nào cũng thích được Chúa dùng ở phần đẹp nhất của mình. Dùng sự thông minh của mình. Dùng tài năng của mình. Dùng lòng nhiệt thành của mình. Dùng khả năng nói năng, tổ chức, dấn thân, chịu khó, hy sinh của mình. Điều đó không sai. Thiên Chúa quả thật dùng những điều tốt đẹp Ngài đã gieo nơi mỗi người. Nhưng nếu người tu sĩ chỉ muốn Chúa dùng phần sáng của mình, còn phần tối thì giấu, phần đau thì che, phần nứt thì xấu hổ, thì họ chưa hiểu hết con đường của ân sủng. Vì rất nhiều lần, chính nơi mình đã từng bất lực nhất, từng khổ nhất, từng yếu nhất, từng cần được thương xót nhất, Chúa lại tạo ra nơi đó một khả năng yêu, hiểu, đồng hành và chữa lành cho tha nhân mà những chỗ mạnh tự nhiên không thể cho được.

Có những người bước vào đời tu mang theo những vết nứt rất kín. Vết nứt của tuổi thơ thiếu yêu thương. Vết nứt của gia đình đổ vỡ. Vết nứt của mặc cảm sâu. Vết nứt của những lỗi lầm cũ. Vết nứt của một mối tương quan đã làm mình đau. Vết nứt của sự bị hiểu lầm, bị từ chối, bị bỏ rơi, bị coi thường, bị thất bại. Có người tưởng rằng muốn sống trọn ơn gọi thì phải bằng mọi cách giấu cho được những vết nứt ấy, đừng để ai thấy, đừng để chính mình nhớ, đừng để nó ảnh hưởng tới hình ảnh của một người tận hiến. Nhưng Chúa không cứu ta bằng cách giúp ta phủ sơn lên các vết nứt. Ngài cứu bằng cách chạm vào đó. Và chính nơi được Ngài chạm vào, điều từng là điểm yếu có thể trở thành nơi phát sinh sự cảm thông rất thật.

Một linh mục từng đi qua những mùa tối của đức tin, nếu đã để Chúa dẫn mình qua, thường sẽ không nói với một linh hồn khô khan bằng các công thức rẻ tiền. Một nữ tu từng phải chiến đấu lâu dài với cảm giác mình không đủ, nếu đã để Chúa chữa lành, sẽ biết cách nhìn một người trẻ đầy mặc cảm bằng ánh mắt khác. Một người tận hiến từng vật lộn với cô đơn, nếu không để cô đơn đó biến mình thành cứng cỏi hay lệ thuộc sai chỗ, nhưng để nó được Chúa chạm đến, sẽ có một khả năng rất đặc biệt để ở lại với những người đang cô độc mà không sợ, không lúng túng, không né tránh. Một người từng thất bại sâu, nếu đã học đứng dậy trong lòng thương xót, sẽ không nghiền nát những ai đang ngã. Một người từng bị hiểu lầm, nếu đã không để cay đắng làm chai tim, sẽ dịu hơn rất nhiều trước những ai đang mang nỗi oan không biết nói cùng ai.

Chính vì thế, một người tu sĩ không trở thành khí cụ của lòng thương xót chỉ bằng việc học giáo lý về lòng thương xót, hay giảng rất hay về lòng thương xót. Họ trở thành khí cụ của lòng thương xót khi chính đời họ đã nếm lòng thương xót ấy ở những chỗ đau nhất. Không ai có thể cho đi điều mình chưa từng thật sự nhận. Và lòng thương xót không chỉ là một ý niệm đẹp. Nó là kinh nghiệm được Chúa chạm vào đúng nơi mình nghĩ là xấu xí nhất, thất vọng nhất, yếu đuối nhất, mà không bị xua đuổi. Là kinh nghiệm mình vẫn được giữ lại dù mình đã có lúc rất nghèo. Là kinh nghiệm Chúa không ghét bỏ mình vì các vết nứt, nhưng lại bước vào đó. Khi một người đã nếm điều ấy, họ sẽ bắt đầu mang nơi mình một mùi hương khác. Mùi của người được tha. Mùi của người đã khóc trong tay Chúa. Mùi của người biết sự thật về bản thân nhưng không tuyệt vọng nữa.

Có một khác biệt rất lớn giữa người chỉ nói về thương xót và người trở thành khí cụ của thương xót. Người chỉ nói về thương xót có thể rất đúng, rất hay, rất mạch lạc. Nhưng nhiều khi lời của họ không chạm sâu, vì bên dưới không có máu. Còn người đã được Chúa chạm vào nơi các vết nứt thì khác. Có khi họ nói ít hơn. Có khi không hùng hồn bằng. Có khi lời lẽ giản dị, không có gì ngoạn mục. Nhưng ở nơi họ, người khác cảm thấy dễ thở. Cảm thấy không bị kết án ngay. Cảm thấy có thể nói thật. Cảm thấy sự yếu đuối của mình không làm mình bị đẩy ra khỏi vòng tay Chúa. Vì người tu sĩ ấy không chỉ biết một lý thuyết, họ mang một ký ức ân sủng. Và ký ức ấy tỏa ra.

Điều này không có nghĩa là mọi vết nứt tự động biến thành ân huệ. Không. Có những vết nứt nếu không được chữa lành sẽ chỉ làm ta rỉ máu lên người khác. Một người từng bị tổn thương nếu không được Chúa chạm tới có thể trở thành người làm người khác tổn thương. Một người từng thiếu được yêu nếu không được dẫn vào tự do có thể trở thành người bám víu và làm ngột ngạt các tương quan. Một người từng bị coi thường nếu không được chữa lành có thể trở nên cay đắng, thích kiểm soát, hoặc khắt khe với những ai yếu hơn. Một người từng mang mặc cảm nếu không được lòng thương xót giải thoát có thể tạo ra bầu khí áp lực cho những người xung quanh. Vì thế, điều quyết định không phải là ta có vết nứt hay không. Điều quyết định là các vết nứt ấy đã được đem tới cho Chúa hay chưa. Đã được đặt trong ánh sáng, trong cầu nguyện, trong hành trình chữa lành, trong sự thật và trong thanh luyện hay chưa.

Nếu chưa, vết nứt sẽ cứ là nơi rò rỉ của đau đớn. Nếu rồi, vết nứt sẽ thành nơi dòng thương xót chảy qua. Sự khác biệt ấy rất lớn. Cùng một nỗi cô đơn, có thể làm một người trở thành khép kín, nghi kỵ, đòi hỏi. Nhưng cũng có thể, nếu được Chúa đi vào, làm người ấy trở thành một nơi trú ẩn dịu dàng cho những tâm hồn cô độc. Cùng một quá khứ bị xét đoán, có thể khiến một người trở nên phòng vệ và nặng nề với người khác. Nhưng cũng có thể, nếu được cứu chuộc, làm người ấy rất cẩn trọng trong lời nói và rất thương những ai đang bị phán xét oan uổng. Cùng một kinh nghiệm thất bại, có thể làm người ta suốt đời tự ti hoặc hiếu thắng, nhưng cũng có thể làm họ khiêm nhường, bớt ảo tưởng và biết cách đỡ người khác đứng dậy. Mọi sự tùy vào việc vết nứt ấy đang nằm trong bóng tối của cái tôi hay trong ánh sáng của lòng thương xót.

Đời tu rất cần những người như thế. Không chỉ những người đúng, mà những người có lòng thương xót. Không chỉ những người ngay, mà những người từng được cứu. Không chỉ những người biết giữ luật, mà những người biết cúi xuống trước sự nghèo của anh em. Không chỉ những người nói về Chúa bằng ngôn ngữ thần học, mà những người phản chiếu Chúa bằng sự dịu dàng đã được chưng cất từ chính đau đớn của mình. Một cộng đoàn có thể rất nề nếp, nhưng nếu thiếu những con người đã để Chúa chạm vào các vết nứt của họ, cộng đoàn ấy sẽ dễ trở nên đúng mà lạnh, trật tự mà cứng, chỉnh mà thiếu hơi ấm. Còn ở nơi có những linh hồn đã đi qua hành trình được chữa lành và được thương xót, bầu khí sẽ khác. Không vì thế mà bớt nghiêm túc. Nhưng sẽ có chỗ cho sự thật, cho bắt đầu lại, cho những người nghèo có thể ngẩng đầu, cho người ngã có thể đứng lên mà không bị nghiền nát.

Khi Chúa chạm vào vết nứt, người tu sĩ cũng học được một điều rất quý: họ không còn phải xấu hổ quá mức về hành trình của mình nữa. Không phải họ khoe vết thương. Không phải họ biến nỗi đau thành căn tính. Nhưng họ thôi ghét bỏ điều Thiên Chúa đã cứu chuộc. Họ bắt đầu nhận ra rằng ngay cả phần đời từng rất tối cũng có thể trở thành đất tốt cho ân sủng. Rằng một quá khứ khó khăn không nhất thiết làm ơn gọi kém đi, nếu chính trong đó Chúa đã nhào nặn một trái tim biết cảm thông hơn. Rằng những lần mình gãy không chỉ là chương buồn phải quên, nhưng có thể là nơi mình học biết con người mong manh thế nào, và vì thế khi gặp người khác gãy, mình không hấp tấp kết án.

Nơi những người như vậy, lòng thương xót không còn là thái độ mềm yếu hay dung túng. Nó là sức mạnh. Vì để thương xót thật, phải đủ mạnh để không lấy sự yếu của người khác làm cơ hội nâng cái tôi mình lên. Phải đủ mạnh để không vội phán xét khi mình có bằng chứng. Phải đủ mạnh để vừa yêu sự thật vừa không đè người khác bằng sự thật. Phải đủ mạnh để ở lại với nỗi đau của người khác mà không sợ mình bị cuốn vào. Phải đủ mạnh để nâng người ta lên mà không biến mình thành cứu tinh. Tất cả sức mạnh ấy không sinh ra từ lý thuyết. Nó sinh ra khi chính người tu sĩ đã kinh qua việc Chúa thương xót mình trong sự thật.

Có một vẻ đẹp rất riêng nơi một người tu sĩ từng được Chúa chạm tới tại chỗ nứt của đời mình. Họ thường ít thích diễn. Ít phán xét nhanh. Ít làm người khác ngột ngạt. Họ hiểu cái giá của việc sống thật. Họ hiểu vì sao một người có thể vừa yêu Chúa vừa rất lộn xộn. Họ hiểu một linh hồn có thể đang chiến đấu dữ dội bên trong dù bề ngoài có vẻ ổn. Họ hiểu rằng có những người không cần nghe thêm một bài giảng sắc bén, mà cần một nơi để không bị đuổi. Họ hiểu rằng có những lúc điều cứu một người không phải là lời khuyên đúng, mà là việc có ai đó ngồi lại mà không sợ sự mong manh của mình. Vì họ đã từng cần điều đó. Và Chúa đã từng làm điều đó với họ.

Cũng chính vì thế, người tu sĩ càng được Chúa chạm sâu nơi các vết nứt, họ càng ít còn nhu cầu dựng hình ảnh hoàn hảo về bản thân. Họ không còn cần phải xuất hiện như người không có vấn đề. Không phải họ buông thả. Nhưng họ bình an hơn với sự thật rằng mình là con người đã và đang được cứu. Từ đó, họ có thể cho phép người khác cũng được là người đang trên đường. Họ không áp lên người khác những gánh nặng mà chính mình chưa từng mang nổi. Họ không quên đòi hỏi của Tin Mừng, nhưng họ biết rằng con đường hoán cải thường dài, lặp lại, có nước mắt, có tiến có lùi. Vì chính họ đã đi trên con đường ấy.

Những vết nứt được Chúa chạm đến cũng làm cho sứ vụ của người tu sĩ mang chiều sâu hơn. Một bài giảng phát xuất từ một trái tim đã được thương xót sẽ khác một bài giảng chỉ phát xuất từ tri thức. Một giờ giải tội của một linh mục biết sự thật về cái nghèo con người sẽ khác. Một buổi đồng hành của một nữ tu đã từng được Chúa chữa lành sẽ khác. Một lời khuyên của một bề trên đã đi qua đêm tối sẽ khác. Một cái nhìn của một nhà đào tạo đã học mang yếu đuối của mình vào tay Chúa sẽ khác. Không phải vì họ hoàn hảo hơn người khác, mà vì nơi họ, lời nói không đứng một mình. Sau lời nói là một lịch sử của ân sủng. Một kinh nghiệm đã bị gọt, đã bị đập, đã bị cứu. Và người nghe thường cảm được điều đó trước cả khi lý trí giải thích.

Cần phải nói thêm rằng không phải lúc nào người tu sĩ cũng thấy ngay vết nứt của mình đang trở thành phúc lành cho người khác. Nhiều khi trong lúc còn đang đau, họ chỉ thấy đó là gánh nặng. Và đúng là có những vết thương cần thời gian dài mới được tích hợp vào đời sống thiêng liêng. Không nên vội biến mọi đau khổ thành bài học cao đẹp quá nhanh. Có những mùa người ta chỉ cần ở lại, để Chúa từ từ chạm vào. Chỉ sau này nhìn lại mới hiểu: chính nơi mình từng nghĩ là yếu nhất, Chúa đã âm thầm đào ra một giếng nước cho người khác. Chính nơi mình từng muốn giấu nhất, Chúa lại đặt vào đó khả năng hiểu người khác sâu hơn. Chính nơi mình từng khóc nhiều nhất, Ngài lại cho mọc lên lòng thương xót bền nhất.

Điều tuyệt vời là Chúa không làm điều này theo cách làm mất phẩm giá của ta. Ngài không dùng vết nứt của ta như một màn trình diễn. Ngài không bắt ta phơi mình ra để người khác học bài học đạo đức. Ngài rất tôn trọng chiều sâu riêng tư của linh hồn. Nhưng trong sự kín đáo ấy, Ngài biến đổi cách ta hiện diện với thế giới. Có người không bao giờ kể nhiều về quá khứ mình, nhưng chỉ cần ở gần họ, người ta đã cảm thấy một thứ dịu dàng không giả. Một sự kiên nhẫn không màu mè. Một lòng bao dung không phải vì xuề xòa, mà vì hiểu. Một ánh mắt không hấp tấp chụp nhãn lên người khác. Một sự hiện diện cho thấy họ đã từng được ôm ở chỗ đau. Đó là lúc vết nứt không cần được kể ra nhiều mà vẫn sinh hoa trái.

Một người tu sĩ như vậy sẽ dần hiểu rằng sứ mạng của mình không chỉ là mang giáo huấn, nhưng là mang lòng thương xót. Không chỉ là nói với người khác phải trở về, nhưng là trở thành một dấu chỉ rằng trở về là có thể. Không chỉ là mời gọi người khác hoán cải, nhưng là cho họ thấy hoán cải không diễn ra ngoài lòng thương xót. Không chỉ là bảo người khác đừng sợ sự thật, nhưng là làm chứng rằng sự thật, khi được đặt trong tay Chúa, không tiêu diệt con người mà giải phóng con người. Và điều đó chỉ có thể xảy ra nơi một người đã thực sự để Chúa chạm tới các vết nứt của mình.

Có lẽ đó là lý do vì sao những con người tận hiến đẹp nhất thường không phải là những người làm ta choáng ngợp vì sự hoàn hảo không tì vết, nhưng là những người làm ta thấy được hy vọng. Gần họ, ta không bị thôi miên bởi sự bóng bẩy. Ta được mời gọi tin rằng ngay cả điều đau đớn trong đời mình cũng không nằm ngoài tầm cứu chuộc của Chúa. Gần họ, ta không cảm thấy mình phải giấu đi mới được yêu. Ta cảm thấy được mời bước ra ánh sáng. Không phải thứ ánh sáng chói chang của phán xét, mà là ánh sáng hiền của lòng thương xót. Và đó chính là dấu chỉ họ đã trở thành khí cụ.

Từ những vết nứt được Chúa chạm đến, người tu sĩ không còn chỉ sống cho riêng hành trình hoán cải của mình nữa. Họ trở thành nơi người khác có thể đi qua mà không bị cắt bởi những mảnh sắc của đau đớn chưa được cứu. Trái lại, nơi từng là vết cắt nay trở thành nơi băng bó. Nơi từng là chỗ xấu hổ nay trở thành cửa mở của sự cảm thông. Nơi từng là cơn đau nay trở thành ngôn ngữ của yêu thương. Đó là công trình rất lạ của ân sủng. Thiên Chúa không lãng phí gì cả. Ngay cả những gì đã từng làm ta nghĩ mình kém nhất, nếu được trao cho Ngài trọn vẹn, cũng có thể trở thành phần quý nhất trong cách ta phục vụ dân Chúa.

Và khi ấy, người tu sĩ bắt đầu hiểu một điều rất sâu: mình không trở thành khí cụ của lòng thương xót bằng cách không bao giờ bị thương, nhưng bằng cách không giữ vết thương của mình ngoài bàn tay Chúa. Chính nơi mình đã được thương xót, mình mới biết thương xót. Chính nơi mình đã được đỡ lên, mình mới biết cúi xuống. Chính nơi mình đã được tha, mình mới biết dịu với sự yếu của tha nhân. Chính nơi mình đã được ôm khi không xứng, mình mới có thể trở thành một vòng tay không vội khép lại trước sự nghèo của người khác.

Đó là vẻ đẹp rất kín nhưng rất mạnh của đời tận hiến. Không phải vẻ đẹp của một chiếc bình chưa từng nứt. Nhưng là vẻ đẹp của một chiếc bình đã được Chúa chạm vào nơi nứt ấy, và từ đó mang trong mình thứ nước có thể làm dịu những linh hồn khô hạn. Không phải vẻ đẹp của người chưa từng đau. Nhưng là vẻ đẹp của người đã để nỗi đau mình đi qua lòng thương xót, để rồi không còn phát tán cay đắng nữa, mà phát tán sự dịu dàng của Chúa.

CHƯƠNG MƯỜI BỐN

KHÔNG PHẢI CÀNG GIẤU MÌNH THÌ CÀNG THÁNH, NHƯNG CÀNG SỐNG TRONG SỰ THẬT THÌ CÀNG ĐƯỢC BIẾN ĐỔI

Có một cám dỗ rất tinh vi trong đời sống thiêng liêng, đặc biệt trong đời tu, đó là tưởng rằng càng giấu mình kỹ thì càng đạo đức hơn, càng ít để lộ ra sự thật về nội tâm thì càng giữ được vẻ thánh thiện hơn, càng che được những vùng yếu, những vùng rối, những vùng chưa được chữa lành thì càng xứng đáng hơn với ơn gọi. Người ta không nói điều đó thành lý thuyết. Không ai chính thức dạy rằng phải sống hai mặt. Nhưng trong thực tế, rất nhiều người tận hiến đã vô thức đi vào con đường ấy. Họ học cách giữ vẻ ngoài chỉnh tề. Học cách nói đúng thứ ngôn ngữ thiêng liêng. Học cách trình bày bản thân sao cho không quá xấu xí trước mặt người khác. Học cách chọn điều gì nên nói, điều gì nên giấu, điều gì nên để yên trong bóng tối để khỏi làm ai thất vọng, khỏi làm hình ảnh mình sứt mẻ, khỏi phải đối diện với sự thật đau hơn.

Thoạt nhìn, điều ấy có vẻ như khôn ngoan. Bởi vì đời sống cộng đoàn nào cũng cần một mức độ kín đáo. Không phải mọi chuyển động trong lòng đều phải đem ra công khai. Không phải mọi mong manh đều phải trình bày với tất cả mọi người. Không phải cứ nói hết là thật, cứ phơi hết là trưởng thành. Nhưng ở đây không phải đang nói về sự kín đáo lành mạnh. Ở đây là một chuyện khác sâu hơn nhiều: chuyện linh hồn bắt đầu quen sống đằng sau một lớp vỏ. Một lớp vỏ đạo đức. Một lớp vỏ ổn định. Một lớp vỏ sốt sắng. Một lớp vỏ trưởng thành. Một lớp vỏ làm cho mình có vẻ như đang đi rất tốt, trong khi bên trong có những vùng đang kêu cứu mà không ai được chạm tới, kể cả chính mình.

Đó là một nguy hiểm lớn. Vì Thiên Chúa không biến đổi cái vỏ. Ngài biến đổi con người thật. Ngài không cứu một hình ảnh. Ngài cứu một linh hồn. Ngài không bước vào vùng được tô son kỹ lưỡng để làm việc. Ngài bước vào nơi có sự thật. Mà nếu sự thật cứ bị khóa ngoài cánh cửa của cầu nguyện, của linh hướng, của tương quan chân thành với Chúa, thì người ta có thể sống trong nhà dòng rất lâu mà vẫn chỉ đổi nếp sống chứ chưa đổi tim. Có thể giữ đủ mọi hình thức đạo đức mà vẫn không thật sự được tự do. Có thể làm việc Chúa nhiều năm mà vẫn âm thầm sống trong sợ hãi, mặc cảm, tự vệ, giận dữ, lệ thuộc, cô đơn, đói khát được công nhận, và vô số những chuyển động khác chưa từng được đặt trong ánh sáng.

Người ta thường lầm tưởng rằng che giấu là giữ được sự bình an. Nhưng bình an xây trên che giấu rất mong manh. Vì chỉ cần một va chạm nhỏ, một thất bại, một lời chê, một biến cố ngoài dự tính, một mùa khô khan, một vết thương cũ bị chạm, là cả lớp vỏ ấy có thể rạn ra. Và lúc đó, điều được thấy không phải là sự thánh thiện, mà là một nỗi hoảng loạn bên trong: hoảng vì mình không còn giữ nổi hình ảnh quen thuộc, hoảng vì sự thật lộ ra, hoảng vì người khác có thể nhìn thấy mình không như mình từng muốn họ nghĩ. Có những người tận hiến đau không chỉ vì họ yếu, mà vì họ quá sợ bị thấy là yếu. Họ không chỉ chiến đấu với một cơn cám dỗ, mà còn chiến đấu để bảo vệ hình ảnh mình không có cơn cám dỗ ấy. Họ không chỉ đau vì một vết thương, mà còn đau vì phải giấu vết thương ấy sao cho không ai biết. Chính lớp đau thứ hai này làm linh hồn mệt hơn rất nhiều.

Không phải càng giấu mình thì càng thánh. Có khi càng giấu, linh hồn càng chia cắt. Một phần sống trong ánh sáng của phụng vụ, của lời khấn, của các nếp đạo. Một phần sống trong bóng tối của những điều không được gọi tên. Mà nơi nào có chia cắt, nơi đó không thể có bình an sâu. Vì con người chỉ được chữa lành khi các phần của đời mình bắt đầu gặp nhau trước mặt Chúa. Phần công khai và phần riêng tư. Phần sốt sắng và phần khô khan. Phần mạnh và phần yếu. Phần đẹp và phần xấu hổ. Phần ta thích nhận là của mình và phần ta muốn phủ nhận. Tất cả phải dần dần đi vào một sự hợp nhất trong ân sủng. Và điều đó chỉ có thể xảy ra khi người tu sĩ dám sống trong sự thật.

Sự thật ở đây trước hết là sự thật với chính mình. Có những người sống lâu trong một kiểu đạo đức mà họ không còn biết thật ra mình đang ở đâu nữa. Họ quen đọc kinh, quen sinh hoạt, quen làm việc, quen nói về Chúa, đến mức tưởng mình ổn. Nhưng nếu ngồi xuống và hỏi: dạo này lòng mình đang thật sự sống từ đâu, có khi họ không trả lời nổi. Mình đang phục vụ từ tình yêu hay từ nhu cầu chứng tỏ. Mình đang sống cộng đoàn từ bác ái hay từ bổn phận lạnh. Mình đang cầu nguyện thật hay chỉ giữ giờ. Mình đang hiến dâng cho Chúa hay đang dùng ơn gọi để nấp khỏi những đối diện cần thiết. Mình đang tự do hơn hay chỉ giỏi che những xiềng xích bên trong. Nếu không có những cuộc hỏi mình như thế, người ta rất dễ trôi vào một thứ “ổn giả”. Mà ổn giả thì không cứu được ai, kể cả chính mình.

Sự thật cũng là dám nhìn nhận rằng mình không đồng nhất. Trong lòng mình có những điều rất đẹp và cũng có những điều rất lẫn lộn. Có ước muốn nên thánh thật, nhưng cũng có cái tôi rất tinh vi. Có lòng yêu người thật, nhưng cũng có những nhu cầu tình cảm còn chưa thanh luyện. Có tinh thần hy sinh thật, nhưng cũng có khi phục vụ để được thấy. Có đức vâng phục thật, nhưng cũng có phản kháng ngầm. Có khao khát thuộc trọn về Chúa, nhưng cũng có những vùng ta vẫn chưa muốn để Ngài đụng tới. Người tu sĩ chỉ thật sự bắt đầu trưởng thành khi họ thôi ngạc nhiên một cách trẻ con trước sự phức tạp của chính mình. Không phải để biện minh cho nó. Nhưng để đem nó vào ánh sáng mà không tuyệt vọng.

Có một kiểu sống trong sự thật rất đẹp là khi một người có thể nói với Chúa: “Lạy Chúa, con không đẹp như con từng muốn nghĩ. Nhưng con không muốn giấu nữa.” Câu ấy nghe đơn sơ, nhưng thật ra chứa đựng cả một cuộc hoán cải lớn. Vì nó đụng đến tận rễ của kiêu ngạo thiêng liêng. Kiêu ngạo thiêng liêng không phải lúc nào cũng là nghĩ mình hơn người. Nhiều khi nó là không chấp nhận nổi việc mình không như hình ảnh thánh thiện mình từng yêu. Nó là đau quá mức trước sự nghèo của mình. Nó là muốn được Chúa biến đổi, nhưng theo cách ít làm tổn thương hình ảnh bản thân nhất. Nó là muốn nên thánh mà vẫn giữ lại vẻ đẹp của cái tôi. Còn khi một người dám nói: con không muốn giấu nữa, tức là họ bắt đầu để sự thật lớn hơn hình ảnh. Và nơi đó, Chúa mới có thể thực sự chạm.

Càng sống trong sự thật thì càng được biến đổi, vì sự thật là nơi ân sủng đi vào. Không có ân sủng nào hoạt động lâu bền trên một điều bị phủ nhận. Một người không thừa nhận mình đang sống quá lệ thuộc vào lời khen thì rất khó được giải phóng khỏi lệ thuộc ấy. Một người không dám gọi tên nỗi ghen tị của mình sẽ rất khó được chữa lành khỏi nó. Một người luôn viện cớ “con chỉ nhạy cảm thôi” mà không nhìn sâu hơn vào vết thương bị bỏ quên trong lòng thì sẽ cứ lặp lại cùng một kiểu phản ứng. Một người không thừa nhận mình đang dùng bận rộn để trốn khỏi chính mình thì sẽ không bao giờ thật sự đi vào đời sống nội tâm. Một người không dám thú nhận với Chúa rằng mình đang nguội lạnh thì rất khó được Chúa đốt lại. Sự thật không cứu ta theo kiểu phép thuật. Nhưng nó mở cửa cho Đấng Cứu Độ bước vào.

Vì thế, sự thật không phải là kẻ thù của đời tu. Sự thật là bạn thân của đời tu. Chỉ có điều nó là một người bạn làm mình đau lúc đầu. Đau vì nó bóc lớp vỏ. Đau vì nó không cho mình tiếp tục sống bằng những công thức đẹp mà không đụng tới tim. Đau vì nó buộc ta nhận rằng có những năm tháng mình không thật như mình tưởng. Đau vì nó gọi đúng tên những gì mình vẫn đổi tên để bớt xấu hổ. Nhưng nếu dám đi với sự thật đủ lâu, người tu sĩ sẽ thấy nó không đến để làm nhục mình. Nó đến để giải phóng mình. Bởi vì chỉ khi thôi phải đóng vai, linh hồn mới thở được. Chỉ khi thôi chia đôi đời mình, con người mới bắt đầu sống thống nhất. Chỉ khi thôi dùng năng lượng để che, mình mới có năng lượng để yêu thật.

Sống trong sự thật không có nghĩa là luôn nói hết. Đây là điểm rất quan trọng. Có người nghe nói phải sống thật rồi hiểu thành ra cứ kể tất cả cho tất cả, cứ phát lộ mọi chuyển động nội tâm ở mọi nơi, cứ biến mọi cảm xúc thành tiêu chuẩn của chân thành. Điều đó chưa chắc khôn ngoan. Sự thật phải đi với khôn ngoan, với phân định, với đúng nơi đúng lúc đúng người. Nhưng dù không phải cái gì cũng nói ra cho mọi người, vẫn phải có những nơi mà con người thật được mang ra ánh sáng. Trước mặt Chúa. Trong cầu nguyện. Trong tòa giải tội. Trong tương quan linh hướng hay đồng hành đủ lành mạnh. Trong sự thành thật sâu với chính mình. Nếu không có những nơi như thế, người ta sẽ dần chết ngạt trong cái ổn giả do chính mình tạo nên.

Có những người ngại sống thật vì sợ nếu mình lộ ra những vùng tối, người khác sẽ thất vọng. Sợ bề trên không còn tin. Sợ cộng đoàn nhìn mình khác đi. Sợ mất uy tín. Sợ bị gắn nhãn là không trưởng thành. Những nỗi sợ ấy có cơ sở phần nào, vì con người không phải lúc nào cũng đủ chín chắn để đón nhận sự thật của nhau. Nhưng sâu hơn, người tu sĩ cần học một điều: nếu toàn bộ đời sống thiêng liêng của mình đang phụ thuộc vào việc người khác nghĩ mình thế nào, thì mình vẫn chưa tự do. Điều giữ ta lại trong ơn gọi không phải là hình ảnh đẹp ta có trong mắt cộng đoàn, mà là sự thật ta sống trong mắt Chúa. Có thể có lúc sự thật làm người khác ngỡ ngàng. Nhưng một sự ngỡ ngàng lành mạnh còn tốt hơn nhiều năm sống trong lớp vỏ không ai chạm tới.

Đàng khác, khi người tu sĩ sống thật, họ cũng giúp cộng đoàn bớt giả hơn. Một cộng đoàn nơi ai cũng phải ổn, phải mạnh, phải đúng vai, phải có vẻ rất chín chắn, sẽ dần trở thành một nơi ngột ngạt. Người trẻ vào đó sẽ không dám nói thật. Người yếu sẽ học cách che. Người đang khủng hoảng sẽ âm thầm cô lập. Người phạm lỗi sẽ sợ hơn là hoán cải. Nhưng một cộng đoàn có vài con người đủ trưởng thành để sống trong sự thật sẽ tạo ra bầu khí khác. Không phải bầu khí dễ dãi, mà là bầu khí cho phép ánh sáng đi vào. Ở đó, người ta vẫn nghiêm túc với việc nên thánh, nhưng không phải bằng cách giả vờ hoàn hảo. Ở đó, người ta học rằng được gọi không đồng nghĩa với đã xong. Và rằng chính trong việc thật với Chúa, thật với bản thân, thật theo cách đúng mực với người đồng hành, mà ơn thánh có chỗ để làm việc.

Một hệ quả rất đẹp của việc sống trong sự thật là lòng người bớt bị ám ảnh bởi hình ảnh. Khi còn sống trong giấu giếm, người ta luôn bận theo dõi xem người khác đang nghĩ gì về mình, thấy gì nơi mình, có nghi ngờ gì không, có còn quý không. Rất nhiều năng lượng nội tâm bị dùng cho việc quản lý ấn tượng. Điều đó làm linh hồn mệt, cứng, ít hồn nhiên. Còn khi một người bắt đầu sống thật hơn, họ dần nhẹ hơn. Không phải vì họ không quan tâm chút nào tới người khác, nhưng vì họ không còn lấy ánh mắt người khác làm chỗ neo chính của căn tính. Họ biết mình là ai trong tay Chúa hơn. Họ bớt phải chứng minh hơn. Và khi bớt phải chứng minh, họ có thể yêu hơn.

Sự thật cũng làm người ta cầu nguyện thật hơn. Một người giấu mình sẽ rất khó cầu nguyện sâu, vì cầu nguyện sâu luôn đòi bỏ mặt nạ. Họ có thể cầu nguyện đúng giờ, đúng kinh, đúng nếp, nhưng vẫn không thật sự để Chúa chạm đến lòng mình. Còn khi dám sống trong sự thật, cầu nguyện của họ đổi khác. Họ không chỉ nói với Chúa những điều hay. Họ nói cả những điều xấu hổ. Họ dám nói mình đang ghen, đang giận, đang mệt, đang nghi ngờ, đang cần được ôm, đang buồn vì không được ghi nhận, đang sợ bị quên, đang thấy mình vô dụng, đang mệt vì chính mình. Những lời cầu như thế không đẹp theo kiểu nghi thức, nhưng lại có một sức mở cửa rất mạnh. Vì Chúa luôn đi vào những nơi không còn bị khóa.

Người sống trong sự thật cũng sẽ lớn lên trong khiêm nhường thật. Khiêm nhường thật không phải là chê mình trước mặt người khác cho có vẻ đạo đức. Cũng không phải là phủ nhận các quà tặng Chúa ban. Khiêm nhường thật là sống không dựa vào ảo tưởng. Biết mình có gì. Biết mình không có gì. Biết mình đang ở đâu. Biết mình cần ơn Chúa đến mức nào. Biết mình có thể làm được nhiều điều tốt đẹp, nhưng cũng có thể ngã ở những chỗ rất nghèo nếu Chúa không giữ. Khiêm nhường như thế không làm người ta co lại. Trái lại, nó làm họ bình an. Vì họ không còn phải gồng để thành một người khác. Họ chỉ cần ở trong sự thật, và để Chúa làm phần của Ngài.

Có một kiểu đau rất thánh trong hành trình này: đau khi bị thấy đúng. Đau khi có ai đó, hay một biến cố nào đó, hay chính giờ cầu nguyện nào đó, vạch ra đúng chỗ mình vẫn tránh. Đau khi hiểu ra rằng điều mình từng gọi là “đặc tính” thật ra một phần là vết thương. Đau khi nhận ra sự sốt sắng của mình cũng lẫn nhu cầu chứng tỏ. Đau khi thấy mình phục vụ không hoàn toàn vô vị lợi như mình tưởng. Đau khi biết mình sống lâu trong một vùng nửa thật nửa giả. Nhưng nếu đi qua được nỗi đau ấy với Chúa, người ta sẽ thấy đó là đau của giải phóng. Vì sự thật tuy làm mình đỏ mặt, nhưng cũng cắt đứt dần các xiềng xích của giả dối. Và không có tự do nào lớn bằng tự do của một người không còn phải sống đằng sau lớp mặt nạ thiêng liêng nữa.

Dĩ nhiên, sống trong sự thật không có nghĩa là sẽ được biến đổi ngay. Có khi sau khi nhận ra sự thật, người ta còn đau một thời gian dài vì thấy mình chưa đổi nhanh. Nhưng ngay cả khi đổi chậm, việc đã bước ra ánh sáng vẫn là một bước rất lớn. Vì từ đó, điều đang diễn ra trong ta không còn hoàn toàn thuộc về bóng tối nữa. Chúa có thể làm việc. Các bí tích có thể chạm sâu hơn. Cầu nguyện không còn chỉ là hình thức. Sự đồng hành không còn chỉ là xã giao. Các va chạm cộng đoàn không còn chỉ tạo thêm bực bội, mà bắt đầu trở thành gợi ý để nhìn lại mình. Sự biến đổi thật thường không ồn ào, nhưng nó bắt đầu chính từ khoảnh khắc con người thôi giấu.

Một người tu sĩ càng sống trong sự thật, họ càng trở nên nhẹ, sâu, hiền và thật. Họ không tạo cảm giác bóng bẩy quá mức. Không làm người khác thấy mình phải diễn theo. Không làm cộng đoàn nặng vì những kỳ vọng vô hồn. Gần họ, người ta thấy có thể nói thật hơn. Có thể bắt đầu lại hơn. Có thể nhìn vào sự nghèo của mình mà không chết chìm trong xấu hổ. Vì chính họ không còn sống bằng kiểu thánh thiện của sân khấu, mà bằng kiểu thánh thiện của ánh sáng. Mà ánh sáng thì không cần tô vẽ. Nó chỉ cần có mặt.

Cuối cùng, sự thánh thiện không nằm ở việc ta che được bao nhiêu, mà ở việc ta để Chúa chạm được bao nhiêu. Không phải ở chỗ người khác nhìn mình có vẻ hoàn chỉnh thế nào, mà ở chỗ con người thật của mình đã được trao vào tay Ngài tới đâu. Không phải ở chỗ mình ít lộ vết nứt hơn người khác, mà ở chỗ các vết nứt ấy có còn nằm ngoài lòng thương xót không. Thiên Chúa không cần những người tận hiến giỏi giấu mình. Ngài cần những người dám để mình ở trong sự thật, để rồi từ đó ân sủng có thể đi vào, chữa lành, thanh luyện và biến đổi.

Và như thế, không phải càng giấu mình thì càng thánh. Nhưng càng sống trong sự thật thì càng được biến đổi. Càng ít mặt nạ thì càng nhiều ơn thánh. Càng ít tô vẽ thì càng nhiều tự do. Càng thôi diễn thì càng bắt đầu sống. Càng dám ở trần trước mặt Chúa thì càng được Ngài mặc cho một con người mới. Không phải con người mới giả tạo được tạo ra từ việc che giấu những gì cũ, nhưng là con người mới được nhào nặn ngay từ chính chất liệu rất thật của đời mình.

CHƯƠNG MƯỜI LĂM

KHI NGƯỜI TU SĨ THÔI SỢ PHẢI BẮT ĐẦU LẠI, HỌ MỚI THẬT SỰ BƯỚC ĐI XA VỚI CHÚA

Có một điều làm rất nhiều người trong đời tu mệt không phải chỉ vì họ ngã, nhưng vì họ quá sợ phải bắt đầu lại. Họ sợ cảm giác mình đang quay về điểm cũ. Sợ cảm giác những nỗ lực trước đây như không đủ. Sợ phải thú nhận rằng sau bao năm sống đời tận hiến, có những điều mình vẫn chưa vượt qua hẳn. Sợ phải lại quay về với cùng một cơn khô khan, cùng một kiểu tự ái, cùng một vết thương, cùng một vùng lệ thuộc, cùng một nỗi buồn âm thầm, cùng một kiểu cầu nguyện chật vật, cùng một cuộc chiến mà mình tưởng đã xong. Và bởi vì sợ, người ta bắt đầu mỏi. Có người không mỏi vì hành trình nên thánh, mà mỏi vì thấy mình phải bắt đầu lại nhiều lần quá.

Con người vốn thích cảm giác tiến lên đều đặn. Thích có thể chỉ vào một con đường rõ ràng rồi nói: tôi đã đi được tới đây, tôi đã vượt qua chỗ đó, tôi không còn như ngày xưa nữa. Điều ấy không sai. Ai cũng cần nhìn thấy những hoa trái để thêm hy vọng. Nhưng hành trình thiêng liêng hiếm khi đi theo hình một đường thẳng đẹp mắt. Nó giống như con đường núi quanh co hơn là một đại lộ phẳng. Có lúc lên, có lúc xuống. Có khi tưởng đã đi vòng, nhưng thật ra đang lên cao theo một vòng cung khác. Có lúc tưởng quay lại chỗ cũ, nhưng thật ra mình đang đối diện cùng một bài học ở một tầng sâu hơn. Có lúc tưởng mọi cố gắng trước đây vô ích, nhưng nếu nhìn kỹ, sẽ thấy cách mình bắt đầu lại hôm nay đã khác rất nhiều với cách mình bắt đầu lại ngày trước.

Chính vì thế, người tu sĩ chỉ thật sự bước đi xa với Chúa khi họ thôi sợ phải bắt đầu lại. Không phải vì họ thích thất bại. Không phải vì họ coi nhẹ sa ngã. Không phải vì họ sống xuề xoà với chính mình. Nhưng vì họ đã hiểu một điều rất sâu: bắt đầu lại không phải là bằng chứng mình vô vọng. Bắt đầu lại là một phần của hành trình sống với lòng thương xót. Bắt đầu lại không phải là xấu hổ. Nhiều khi đó chính là hình thức khiêm nhường đẹp nhất. Một linh hồn càng lớn lên, họ càng ít ảo tưởng rằng mình sẽ không bao giờ phải bắt đầu lại nữa. Và chính vì thế, họ cũng càng ít tuyệt vọng mỗi khi thấy mình phải quay về từ đầu một điều gì đó.

Có người bước vào đời tu với lửa rất lớn. Mọi sự đều mới, đều sáng, đều đẹp. Cầu nguyện dễ hơn. Hy sinh nhẹ hơn. Quyết tâm rõ hơn. Tình yêu Chúa gần như đốt cháy mọi chần chừ. Những giai đoạn ấy thật quý, vì đó là những mùa Chúa cho người ta nếm trước vẻ đẹp của đời hiến dâng. Nhưng rồi thời gian đi qua. Nếp sống lặp lại. Cộng đoàn va chạm. Sứ vụ nặng dần. Bản thân lộ ra nhiều hơn. Các vết thương cũ không còn nằm yên. Các giới hạn không còn dễ che. Các mùa khô kéo đến. Và người ta phát hiện mình không thể sống cả đời bằng lửa ban đầu. Chính lúc ấy, rất nhiều người phải học bắt đầu lại. Không còn theo kiểu hứng khởi ban đầu, mà theo kiểu nghèo hơn, thật hơn, ít cảm xúc hơn, nhưng sâu hơn. Nếu không chấp nhận khởi đầu mới này, họ sẽ cứ mãi tiếc mùa đầu và đau vì mình không còn như xưa.

Có người lại phải bắt đầu lại sau một vấp ngã cụ thể. Có thể là một lời nói làm tổn thương người khác. Một giai đoạn buông lỏng. Một lệch lạc âm thầm. Một mối tương quan đi quá giới hạn. Một mùa sống chia trí, cầu nguyện hời hợt, công việc nuốt mất lòng mình. Một thất bại trong trách nhiệm. Một thời gian dài sống nguội mà không chịu nhìn nhận. Sau những chặng như thế, điều đau nhất thường không phải chỉ là lỗi đã xảy ra. Điều đau nhất là cảm giác mình “không nên như thế”, “đáng lẽ không được như thế”, “tu rồi mà còn thế này”. Và rồi, thay vì khiêm tốn bắt đầu lại, người ta dễ ngồi lại trong xấu hổ, trong tự trách, trong thất vọng, trong sự ngại ngần không dám nhìn lên Chúa nữa. Họ đau không chỉ vì mình ngã, mà vì cái tôi không chịu nổi việc mình đã ngã.

Nhưng Chúa không bao giờ coi việc bắt đầu lại là chuyện thấp hèn. Chính con người mới coi đó là điều làm mất giá mình. Trong mắt Thiên Chúa, một người quay lại với Ngài lần thứ một hay lần thứ một ngàn vẫn luôn là một người con trở về. Điều làm Chúa vui không phải là việc ta chưa từng ngã. Điều làm Chúa vui là khi ngã rồi, ta không ở lì trong bóng tối. Người tu sĩ càng đi lâu với Chúa sẽ càng hiểu rằng mình không đứng trong ơn gọi vì mình không bao giờ sai, nhưng vì lòng thương xót Chúa lớn hơn mọi sai lầm chân thành được mang tới cho Ngài. Không có điều đó, không ai đi nổi đường dài. Không ai.

Thật ra, một trong những cạm bẫy lớn nhất của đời sống thiêng liêng là tự đồng hoá giá trị của mình với sự trơn tru của hành trình. Khi mọi sự ổn, mình thấy có giá trị hơn. Khi cầu nguyện tốt, mình thấy yên hơn. Khi sống cộng đoàn hài hoà, mình dễ nghĩ mình trưởng thành hơn. Khi làm việc có kết quả, mình thấy đời tu mình có ý nghĩa hơn. Nhưng rồi chỉ cần một mùa khô, một phản ứng quá đáng, một cơn cám dỗ, một lần hụt, một sai lầm, là mình bắt đầu thấy như toàn bộ căn tính bị lung lay. Điều ấy cho thấy ta vẫn còn sống nhiều trên thành tích thiêng liêng. Trong khi người thật sự bước xa với Chúa sẽ dần học sống trên một nền khác: mình là con, kể cả khi phải bắt đầu lại. Không phải vì bắt đầu lại là chuyện nhỏ. Nhưng vì căn tính làm con sâu hơn cả thành công lẫn thất bại của hành trình.

Có những người già trong đời tu làm người khác xúc động không phải vì họ không còn gì để chiến đấu, mà vì sau bao năm, họ vẫn biết bắt đầu lại cách hiền lành. Một ngày cầu nguyện khô, họ lại ngồi xuống. Một phản ứng chưa đẹp, họ lại xin lỗi. Một nỗi buồn kéo dài, họ lại mang tới trước Chúa. Một thói quen xấu thấy đang trở lại, họ lại tỉnh ra và quay về. Họ không làm ầm lên vì chuyện bắt đầu lại. Họ cũng không tự khinh mình vì phải bắt đầu lại. Họ chỉ đơn sơ làm điều đó. Chính sự đơn sơ ấy là dấu chỉ trưởng thành. Người non thì hoặc quá tự tin rằng mình không cần bắt đầu lại, hoặc quá tuyệt vọng khi thấy mình phải bắt đầu lại. Người chín thì hiểu rằng đây là nhịp thở bình thường của một đời sống đặt trong lòng thương xót.

Bắt đầu lại không chỉ là sau tội lỗi lớn. Có những lần bắt đầu lại rất nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng. Bắt đầu lại với giờ cầu nguyện sáng sau một tuần sống hời hợt. Bắt đầu lại với cộng đoàn sau vài ngày sống lạnh. Bắt đầu lại với một anh em sau một hiểu lầm chưa giải. Bắt đầu lại với kỷ luật bản thân sau một thời gian dễ dãi. Bắt đầu lại với đời sống nội tâm sau khi bị hoạt động nuốt mất. Bắt đầu lại với Chúa sau những ngày chỉ làm việc cho Ngài mà không thật sự ở với Ngài. Nếu người ta cứ nghĩ chỉ những cú quay đầu lớn mới đáng kể, họ sẽ bỏ qua vô số cơ hội nhỏ mà Chúa dùng để kéo lòng mình về. Trong khi đó, chính những lần bắt đầu lại nhỏ bé mỗi ngày mới giữ cho ơn gọi khỏi mục từ bên trong.

Có khi điều ngăn người tu sĩ bắt đầu lại không phải là thiếu thiện chí, mà là tiếc cái hình ảnh cũ về bản thân. Họ buồn vì đã từng tốt hơn, sốt sắng hơn, quảng đại hơn, và bây giờ thấy mình sa sút. Họ cứ quay nhìn thời gian trước như một chuẩn vàng rồi đau vì hiện tại không bằng. Nhưng Chúa không gọi ta sống mãi bằng ký ức đẹp của những mùa đầu. Ngài gọi ta đi với Ngài trong hôm nay. Mà hôm nay có thể nghèo hơn, chậm hơn, tối hơn, ít hứng khởi hơn. Không sao cả. Miễn là hôm nay ta vẫn dám nói lời “xin vâng” của hôm nay. Có thể nó không rực như ngày đầu, nhưng nhiều khi lại có trọng lượng hơn. Vì nó phát ra từ một con tim đã biết cái giá của con đường này. Từ một con tim không còn ngây thơ, nhưng vẫn chọn. Không còn bốc lửa như cũ, nhưng trung tín hơn. Không còn nhiều cảm giác đẹp, nhưng thực hơn.

Một điều rất đẹp là mỗi lần bắt đầu lại, nếu làm trong khiêm nhường, người tu sĩ sẽ đi sâu hơn vào chính lòng thương xót Chúa. Vì người không cần bắt đầu lại nhiều sẽ khó hiểu hết lòng thương xót. Còn người đã nhiều lần phải quay về, phải xin tha, phải làm lại, phải nhặt mình lên sau đổ vỡ, sau nguội lạnh, sau những ngày bất trung nhỏ nhỏ, sẽ bắt đầu hiểu Chúa theo cách khác. Không còn là Chúa của lý tưởng xa xa, mà là Chúa cúi xuống trên cái nghèo thật của mình. Từ đó, họ bớt khắt khe hơn với người khác. Bớt sốc hơn trước sự mong manh của anh em. Bớt nghĩ rằng nên thánh là một đường đi không lấm bụi. Và lòng họ trở nên mềm hơn, trắc ẩn hơn, ít phán xét hơn. Chính vì đã bắt đầu lại nhiều, họ biết nâng người khác dậy mà không làm họ xấu hổ quá mức.

Có những người không đi được xa với Chúa vì họ muốn một hành trình thiêng liêng không có nhục nhã. Họ muốn lớn lên mà không phải cúi đầu quá nhiều. Muốn nên thánh mà không phải nhiều lần nhận mình nghèo. Muốn hiến dâng mà không phải lặp đi lặp lại việc trở về từ chỗ mình lạc. Nhưng đời tu thật không như thế. Càng đi xa, người ta càng phải học cúi đầu. Không phải cúi vì thất bại triền miên vô ích, mà cúi vì biết mình cần được cứu từng ngày. Chính sự cúi đầu ấy làm cho bước chân sau này vững hơn. Người kiêu hãnh không biết bắt đầu lại sẽ sớm gãy khi thực tại không chiều họ. Còn người khiêm nhường biết bắt đầu lại sẽ có sức bền rất lạ. Họ không quá sợ đêm tối, không quá sợ chính mình, không quá sợ những mùa bị bóc trần, vì họ biết: cùng lắm là lại quay về với Chúa. Và Chúa thì không đóng cửa.

Có lúc bắt đầu lại đòi những quyết định rất cụ thể. Không chỉ là cảm động trong lòng. Mà là cắt một thói quen, sửa một nếp sống, nói thật với người đồng hành, xin lỗi một ai đó, chấp nhận bị thấy là chưa ổn, thay đổi cách mình quản lý thời gian, bớt một điểm tựa nguy hiểm, quay về với kỷ luật cầu nguyện, quay lại với việc xét mình, quay lại với một thái độ bé nhỏ hơn trong cộng đoàn. Những bước ấy không hào nhoáng. Nhưng đó chính là cách ân sủng đi vào lịch sử rất cụ thể của ta. Chúa không chỉ muốn ta có những lời nguyện thống hối đẹp. Ngài muốn ta bước những bước nhỏ của người đang thật sự muốn trở về. Ai không chịu bước cụ thể thì rất dễ dùng ý nghĩ “con sẽ bắt đầu lại” như một lời an ủi tinh thần mà không có xương thịt.

Tuy nhiên, cũng cần nói rằng bắt đầu lại không có nghĩa là luôn bắt đầu từ số không. Đây là điều nhiều người quên. Mỗi lần ta quay về, dù có cảm giác như trở về chỗ cũ, ta không thật sự là con người y nguyên như trước nữa. Ta mang theo một kinh nghiệm mới, một khiêm nhường mới, một nhận thức mới về điểm yếu của mình, một sự lệ thuộc mới vào ơn Chúa, một vết đau mới nhắc mình cẩn trọng hơn. Vì thế, bắt đầu lại không phải là xoá sạch tất cả những gì đã có. Nó là tiếp tục hành trình từ chỗ mình đang đứng thật, nhưng với một trái tim đã được dạy thêm một bài học. Có người sau nhiều năm vẫn phải chiến đấu với cùng một nỗi sợ, cùng một cơn nóng, cùng một vết thương. Nhưng cách họ mang nó đã khác. Cách họ quay về đã khác. Cách họ không để nó cai trị mình hoàn toàn đã khác. Và đó chính là tăng trưởng.

Chúa rất kiên nhẫn với những lần bắt đầu lại của ta. Kiên nhẫn hơn ta tưởng. Thường thì con người chán mình trước khi Chúa chán mình. Ta mệt vì phải quay về mãi một chuyện. Ta thất vọng vì thấy mình chậm. Ta xấu hổ vì đáng lẽ đã phải tốt hơn. Nhưng Chúa không bị mệt như vậy. Ngài nhìn sâu hơn. Ngài thấy trong mỗi lần ta quay về có một điều quý: ta vẫn chọn Ngài. Dù chọn trong nghèo, trong nước mắt, trong mỏi mệt, trong xấu hổ, trong im lặng, trong đêm tối, nhưng vẫn chọn. Và chính việc vẫn chọn ấy là vàng ròng trong mắt Chúa. Có khi linh hồn nghĩ mình chẳng có gì dâng lên ngoài một khởi đầu khác còn đầy run rẩy. Nhưng với Chúa, một khởi đầu như thế cũng đã là của lễ đẹp.

Người tu sĩ thôi sợ bắt đầu lại sẽ cũng thôi sợ tương lai theo một cách nào đó. Vì họ biết nếu ngày mai mình lại yếu, lại mệt, lại phải sửa, lại phải quay về, thì đó không phải tận cùng. Điều duy nhất đáng sợ thật sự không phải là phải bắt đầu lại. Điều đáng sợ là không còn muốn bắt đầu lại nữa. Không còn muốn quay về. Không còn muốn nói “xin tha”. Không còn muốn để mình được cứu. Không còn muốn nhích thêm một bước trong ánh sáng. Còn chừng nào linh hồn vẫn còn muốn bắt đầu lại, chừng đó hy vọng vẫn chưa tắt. Và ơn gọi vẫn còn đường đi.

Thực ra, có thể nói đời tu là một chuỗi những lần bắt đầu lại trong tình yêu. Bắt đầu lại với giờ cầu nguyện. Bắt đầu lại với lời khấn. Bắt đầu lại với cộng đoàn. Bắt đầu lại với sứ vụ. Bắt đầu lại với thân xác mệt, với tuổi tác đổi thay, với giới hạn bản thân, với những chặng không hiểu gì về Chúa, với những vết thương chưa lành hẳn, với những mất mát làm mình bớt sức. Và trong từng lần như thế, nếu người tu sĩ không bỏ chạy nhưng dám quay về, họ sẽ đi xa hơn. Không phải xa theo kiểu vẻ ngoài ngày càng sáng láng. Nhưng xa theo kiểu cắm rễ sâu hơn vào lòng thương xót. Xa theo kiểu đức tin bớt non. Xa theo kiểu bớt ảo tưởng về mình. Xa theo kiểu biết mình sống được đến hôm nay là nhờ ơn Chúa nhiều hơn là nhờ bản lĩnh.

Có lẽ vẻ đẹp lớn nhất của một người tu sĩ không nằm ở chỗ họ không bao giờ phải bắt đầu lại, nhưng ở chỗ họ không ngại làm điều đó. Không làm bộ như mình không cần. Không để tự ái cản đường. Không lấy xấu hổ làm lý do để ngồi lì. Không để thất vọng biến thành đóng lòng. Họ biết đứng lên. Biết cúi đầu. Biết xin ơn. Biết làm lại điều nhỏ. Biết quay về với nhịp cầu nguyện. Biết làm hòa. Biết trở về với sự thật. Biết để Chúa nhặt mình lên thêm một lần nữa. Và chính người như thế mới thật sự bước đi xa với Chúa. Vì con đường dài với Ngài không thuộc về những ai luôn mạnh mẽ trong mắt mình, nhưng thuộc về những ai, dù nhiều lần phải bắt đầu lại, vẫn không thôi đi về phía Ngài.

Cho nên, một ngày nào đó, nếu người tu sĩ thôi còn sợ câu “mình phải bắt đầu lại”, thì ngày đó họ đã đi vào một sự tự do rất đẹp. Không còn xem việc trở về là thất bại nhục nhã. Không còn xem những mùa phải học lại từ đầu là bằng chứng mình không có ơn gọi. Nhưng xem đó như một phần rất thật của cuộc đời làm môn đệ. Một đời không ngừng được mời quay về với Chúa, với sự thật, với lời khấn, với tình yêu đầu tiên, với căn tính làm con. Và từ đó, mỗi lần bắt đầu lại không còn là dấu chấm hết, mà trở thành một cánh cửa khác mở ra sâu hơn vào lòng thương xót.

CHƯƠNG MƯỜI SÁU

CUỐI CÙNG, ĐIỀU GIỮ NGƯỜI TU SĨ LẠI KHÔNG PHẢI LÀ SỨC RIÊNG, MÀ LÀ TÌNH YÊU ĐÃ GIỮ HỌ NGAY TỪ ĐẦU

Nếu nhìn đời tu chỉ từ bên ngoài, người ta rất dễ nghĩ rằng điều giữ một người ở lại với ơn gọi lâu dài là ý chí mạnh, là tính kỷ luật, là tinh thần trách nhiệm, là bản lĩnh vượt khó, là khả năng chịu đựng, là sự ổn định tâm lý, là môi trường tốt, là cộng đoàn nâng đỡ, là những nguyên tắc được giữ chặt, là lòng trung thành với lời khấn. Tất cả những điều ấy đều quý. Rất quý. Đời tận hiến mà không có kỷ luật thì dễ rã. Không có tinh thần trách nhiệm thì dễ hời hợt. Không có ý chí thì dễ buông xuôi trước những mùa khô. Không có những cấu trúc bảo vệ thì dễ bị thế gian kéo đi. Nhưng nếu đi đủ sâu vào hành trình của những người thực sự ở lại lâu dài và đẹp đẽ với ơn gọi, người ta sẽ bắt đầu thấy một điều lớn hơn tất cả những điều đó: cuối cùng, điều giữ người tu sĩ lại không phải là sức riêng, mà là tình yêu đã giữ họ ngay từ đầu.

Nói như vậy không phải để giảm nhẹ vai trò của tự do và cộng tác. Không ai bị Chúa giữ lại như giữ một đồ vật. Người tu sĩ không phải một cành cây bị cột vào hàng rào để khỏi đổ. Họ vẫn phải chọn. Vẫn phải chiến đấu. Vẫn phải trung tín từng ngày. Vẫn phải đứng dậy sau những mùa yếu. Vẫn phải giữ lời khấn bằng xương bằng thịt chứ không chỉ bằng cảm xúc. Nhưng tất cả những cố gắng ấy, nếu chỉ dựa trên sức riêng, sớm muộn cũng mỏi. Bởi vì có những chặng đời mà ý chí không đủ. Có những đêm tối mà kỷ luật thôi chưa đủ. Có những mất mát mà lòng can đảm tự nhiên của con người không đủ sức ôm. Có những lúc linh hồn nghèo đến mức không còn gì trong tay ngoài một mảnh lòng muốn ở lại. Chính ở những chỗ ấy, người ta mới hiểu: mình đi được tới đây không chỉ vì mình cố. Mình còn ở đây vì có một tình yêu đã ôm lấy mình trước cả khi mình biết gọi tên tình yêu ấy.

Có lẽ một trong những nhầm lẫn âm thầm nhất của người sống đời tu là nghĩ rằng mình sẽ giữ được ơn gọi bằng cách cố gắng đủ nhiều. Điều này có phần đúng ở giai đoạn đầu, khi người ta cần xây nếp, cần học tự chủ, cần tập trung tín. Nhưng nếu cả đời chỉ sống bằng logic “con phải giữ lấy ơn gọi của con”, linh hồn sẽ dần dần rơi vào một thứ căng thẳng rất mệt. Họ sẽ luôn có cảm giác như đang phải gồng để không tuột khỏi tay Chúa. Luôn phải chứng minh cho Ngài, cho cộng đoàn, cho chính mình thấy rằng mình xứng đáng tiếp tục. Luôn phải làm sao để đừng yếu, đừng ngã, đừng chệch, đừng làm hỏng điều gì. Và dĩ nhiên, càng gồng như thế, người ta càng dễ mỏi. Vì sâu bên dưới, họ vẫn đang sống như thể toàn bộ số phận ơn gọi nằm trong tay mình.

Nhưng Chúa không gọi một người để rồi bỏ mặc họ tự giữ lấy chính mình. Nếu chỉ như thế, ơn gọi đã là một gánh nặng không ai mang nổi lâu dài. Ngay từ đầu, ơn gọi đã là một sáng kiến của tình yêu. Không ai tự phát minh ra ơn gọi của mình. Có thể người ta đã đi tìm, đã thao thức, đã phân định, đã khóc, đã trả giá, đã chọn lựa. Nhưng trước mọi chọn lựa ấy, vẫn có một tiếng gọi đi trước. Một tình yêu đi trước. Một ánh mắt đi trước. Một bàn tay đã đặt trên đời mình từ rất sớm, có khi từ trước cả khi mình biết rõ mình là ai. Chính tình yêu đó đã giữ mình trong những chặng mình chưa hiểu gì. Giữ mình trong tuổi trẻ với bao dao động. Giữ mình qua những lần va chạm đầu tiên với cộng đoàn. Giữ mình qua những mùa cầu nguyện ngọt lành và cả những mùa khô khốc. Giữ mình qua những thất vọng về chính mình. Giữ mình khi mình đã có lúc tưởng như lạc mất hướng đi. Nếu nhìn lại đủ sâu, rất nhiều người tu sĩ sẽ phải thú nhận một điều rất khiêm tốn mà rất đúng: con ở lại tới hôm nay không phải chỉ vì con trung thành, mà vì trước hết Chúa đã trung thành với con.

Điều đó thay đổi mọi sự. Bởi vì từ đây, đời tu không còn được hiểu như một công trình ta phải giữ bằng mọi giá bằng sức riêng. Nó trở thành một mối tương quan, nơi mình được nâng đỡ trước khi mình nâng được gì. Một giao ước, nơi Đấng mời gọi không đứng bên kia bờ đòi mình bơi qua bằng sức mình, nhưng chính Ngài xuống nước cùng mình. Người tu sĩ trưởng thành dần không còn nói nhiều bằng ngôn ngữ “con sẽ cố để giữ Chúa”, nhưng bằng một thứ ngôn ngữ sâu hơn: “Lạy Chúa, xin giữ con trong tình yêu của Ngài.” Không phải vì họ bớt trách nhiệm. Nhưng vì họ hiểu rằng phần cốt lõi của đời tận hiến không phải là cuộc biểu dương sức mạnh đạo đức của con người, mà là cuộc ở lại trong tình yêu của Thiên Chúa.

Có những người chỉ thực sự hiểu điều này sau một lần gãy. Sau một mùa tối dài. Sau một thất bại nào đó làm họ không còn đủ tự tin vào bản thân. Trước đó, có thể họ sống rất tốt, rất nghiêm túc, rất có trách nhiệm. Nhưng đâu đó, họ vẫn tin nhiều vào chính khả năng giữ mình của họ. Rồi một biến cố xảy ra, một vùng yếu nào đó lộ ra, một khủng hoảng nào đó kéo đến, một cơn khô nào đó làm mọi thứ mờ đi, một đổ vỡ nội tâm nào đó cho thấy họ không mạnh như họ tưởng. Và trong chỗ gãy ấy, nếu không tuyệt vọng mà ở lại với Chúa, họ sẽ bắt đầu hiểu một điều rất thẳm: điều cứu mình không phải là mình đã không gãy, mà là trong khi gãy, Chúa vẫn không buông tay. Điều làm mình tiếp tục không phải là vì mình đã không yếu, mà là vì nơi yếu ấy vẫn có một tình yêu giữ mình lại.

Chính đây là lúc đức tin của người tu sĩ đi vào chiều sâu khác. Không còn là đức tin của người còn nhiều ảo tưởng về sức mình. Nhưng là đức tin của người biết mình có thể ngã, có thể mỏi, có thể lạc, có thể tối, có thể mất hết các điểm tựa cảm xúc, nhưng vẫn còn một Đấng không bỏ mình. Họ bắt đầu dựa vào Chúa thật hơn. Không chỉ bằng lời nói, mà bằng sự thật của kinh nghiệm. Họ không còn coi việc phải cậy vào ơn Chúa là một câu thiêng liêng phải nói. Họ biết đó là chuyện sống còn. Họ biết nếu Chúa không giữ lòng họ, họ không giữ nổi lòng mình. Nếu Chúa không đốt lại lửa, họ không tự nhóm lửa mãi được. Nếu Chúa không kéo mình về sau mỗi lần đi lệch, họ không chắc mình đã quay lại nổi. Sự hiểu biết ấy không làm họ yếu đi. Nó làm họ khiêm nhường hơn, thật hơn, và vì thế mạnh hơn ở tầng sâu.

Tình yêu đã giữ họ ngay từ đầu không phải là một cảm giác đẹp của thời mới gọi. Không phải chỉ là những mùa đầu sốt sắng mà ai cũng dễ nhớ và dễ tiếc. Tình yêu ấy còn lớn hơn cả những cảm xúc đầu tiên. Nó là sự thật nền của đời họ. Có thể lúc ban đầu nó được cảm thấy rất rõ. Có thể sau này nó được nhận ra trong âm thầm hơn. Có thể có những năm người ta gần như không nếm thấy gì ngoài khô khan và im lặng. Nhưng nếu nhìn sâu, vẫn có một dòng chảy không đổi: Chúa chưa từng thôi đỡ lấy linh hồn ấy. Có những người chỉ khi nhìn lại cả một quãng dài mới ngỡ ngàng: làm sao mình đi được qua những năm đó nếu không có Chúa. Làm sao mình không bỏ hẳn trong mùa tối ấy nếu không có Ngài. Làm sao mình có thể còn đứng đây sau bao điều nếu không có một tình yêu đã không mệt vì mình.

Đó là lúc lòng biết ơn bắt đầu thay thế phần nào cho nỗi ám ảnh phải tự chứng minh. Người tu sĩ không còn sống chủ yếu bằng lo lắng rằng “mình có giữ được không”, mà bằng một xác tín mềm hơn mà sâu hơn: “Chúa đã giữ mình tới đây.” Không phải vì vậy mà họ buông lơi canh giữ. Nhưng sự canh giữ ấy đổi tính chất. Nó không còn là nỗ lực căng cứng của người sợ mất mọi sự nếu lơi tay một chút. Nó trở thành sự cộng tác bình an hơn của người biết mình đang ở trong giao ước. Họ cầu nguyện không chỉ để hoàn thành bổn phận, mà vì biết đó là nơi tình yêu đã giữ mình. Họ quay lại nhà nguyện sau mỗi lần khô vì biết ở đó, dù không cảm thấy, mình vẫn thuộc về một Đấng trung tín. Họ giữ lời khấn không chỉ bằng tinh thần trách nhiệm, mà bằng ký ức biết ơn đối với Đấng đã thương mình trước.

Nhìn như thế, đời tu cũng bớt mang dáng vẻ của một cuộc căng thẳng để không sa sút, mà mang dáng vẻ của một cuộc đáp trả. Không phải đáp trả một lý tưởng trừu tượng. Nhưng đáp trả một tình yêu cụ thể. Tình yêu ấy đã gọi mình từ khi mình chưa xứng. Đã chờ mình trong khi mình lừng khừng. Đã nâng mình trong khi mình non. Đã tha cho mình trong khi mình sai. Đã không rút lui trong khi mình lộn xộn. Đã ở lại trong khi mình có lúc nguội lạnh. Nếu không đặt ơn gọi của mình trên nền ấy, người tu sĩ sẽ rất dễ biến đời tận hiến thành hệ thống của nỗ lực, thành chiến dịch của ý chí, thành nhiệm vụ nặng nề phải gồng lên giữ. Còn nếu đặt trên nền ấy, họ sẽ bắt đầu sống như người đang được yêu và đang đáp lại. Khác nhau rất nhiều. Người đang cố giữ một nhiệm vụ sẽ sớm mệt. Người đang đáp lại một tình yêu sẽ vẫn mệt, vẫn đau, vẫn chiến đấu, nhưng sâu hơn, họ còn có lý do để ở lại.

Có những chặng người tu sĩ gần như không còn thấy rõ điều gì ngoài nghĩa vụ. Họ giữ các giờ, làm việc, hiện diện, đọc kinh, chu toàn trách nhiệm, nhưng lòng ít lửa. Những lúc ấy, nếu chỉ dựa vào cảm xúc, họ sẽ rất dễ nghĩ rằng mình đã đi quá xa khỏi nguồn rồi. Nhưng nhiều khi chính trong sự âm thầm bền bỉ ấy, tình yêu ban đầu vẫn đang giữ họ mà họ không nhận ra. Tình yêu ấy không luôn biểu lộ bằng rung động, mà bằng sức để tiếp tục. Bằng việc họ vẫn đến nhà nguyện, dù chẳng cảm được gì. Bằng việc họ vẫn giữ một nếp nhỏ, dù thấy mình nghèo. Bằng việc họ vẫn không bỏ hẳn giao ước, dù đêm tối kéo dài. Bằng việc trong sâu thẳm, họ vẫn đau vì xa Chúa, vẫn muốn quay lại, vẫn muốn được Ngài giữ. Chính những điều rất nhỏ ấy nhiều khi là dấu chỉ tình yêu của Chúa đang hoạt động âm thầm hơn ta tưởng.

Người tu sĩ càng trưởng thành sẽ càng ít tin vào hình ảnh mạnh mẽ của bản thân, và càng tin hơn vào sự trung tín của Thiên Chúa. Điều đó không làm họ thụ động. Trái lại, nó làm họ tự do hơn. Họ không còn phải sống như thể tất cả tuỳ thuộc vào việc mình có hoàn hảo đủ không. Họ biết mình phải cộng tác bằng tất cả lòng mình, nhưng họ cũng biết phần sâu nhất của sự bền đỗ không phải do mình chế tạo ra. Nó là hồng ân. Một hồng ân phải xin mỗi ngày. Phải giữ bằng cầu nguyện, bằng các bí tích, bằng khiêm nhường, bằng tỉnh thức. Nhưng vẫn là hồng ân. Và khi biết điều ấy, họ sẽ cầu xin khác. Không chỉ xin được sốt sắng hơn, mạnh hơn, giỏi hơn. Mà xin được ở lại trong tình yêu đã gọi mình. Xin được trung tín với tình yêu ấy. Xin đừng để mình lìa khỏi bàn tay đã cưu mang mình từ đầu.

Nhiều người chỉ sau khi đi qua những mùa rất yếu mới thật sự học được lời cầu này. Trước đó, họ cầu nhiều điều tốt đẹp, nhưng phần nào vẫn mang tâm thế của người làm chủ hành trình. Sau những mùa gãy, họ bắt đầu cầu như người nghèo. “Lạy Chúa, xin đừng để con xa Ngài.” “Xin giữ lòng con.” “Xin kéo con về khi con bắt đầu lạc.” “Xin đốt lại những gì đang tắt.” “Xin cho con ở lại, dù chỉ như một người hành khất ngồi ngoài cửa lòng thương xót.” Những lời cầu đó không hoa mỹ, nhưng rất sâu. Vì đó là lời cầu của người biết mình không phải cột trụ cho chính ơn gọi của mình. Chính Chúa mới là cột trụ. Còn mình chỉ là người được giữ lại.

Điều này cũng giải thích vì sao có những người bề ngoài rất sáng sủa, đầy tài năng, rất đúng nếp, nhưng lại không đi được đường dài với sự bình an sâu, trong khi có những người rất bình thường, rất mong manh, thậm chí phải chiến đấu nhiều, lại bền đỗ một cách đẹp đẽ. Không phải vì người thứ hai không yếu. Nhiều khi họ yếu hơn. Nhưng họ biết nương hơn. Họ ít ảo tưởng hơn. Họ bám vào Chúa hơn là bám vào hình ảnh tốt đẹp về chính mình. Họ biết khóc với Chúa, xin ơn, bắt đầu lại, xin được giữ. Và vì thế, ơn gọi của họ có một vẻ đẹp rất thầm: nó không đứng trên nền của sức riêng, mà trên nền của lòng cậy trông.

Cuối cùng, có lẽ đây là điều làm cho người tu sĩ già đi mà vẫn đẹp. Không phải họ đã trở thành những con người không còn mong manh. Nhưng họ đã có đủ thời gian để nhìn lại và thấy bàn tay Chúa đi qua đời mình quá nhiều. Họ biết đã có những chặng mình tưởng không thể đi qua mà vẫn qua. Có những mùa mình tưởng lửa đã tắt mà Chúa vẫn nhóm lại. Có những lần mình tưởng không còn xứng mà Chúa vẫn gọi mình dậy. Có những lúc mình tưởng đã mất tất cả mà hóa ra chỉ đang bị lấy đi những điểm tựa giả. Ký ức ấy làm họ có một sự bình an rất chín. Họ không còn sống như người phải gồng giữ mọi sự nữa. Họ sống như người được giữ. Và người được giữ thì thường dịu hơn, bớt sợ hơn, bớt cần kiểm soát hơn, bớt muốn chứng minh hơn.

Một người tu sĩ như thế sẽ không nói nhiều về công trạng của mình. Họ không thích kể lể mình đã hy sinh ra sao, đã vượt bao nhiêu khó, đã trung thành thế nào. Không phải vì những điều ấy không có thật. Nhưng vì họ nhìn thấy điều lớn hơn tất cả: nếu Chúa không đỡ, những điều ấy đã chẳng thành gì. Nếu Chúa không giữ, họ đã không có mặt ở đây. Chính vì thế, lời chứng âm thầm nhất nhưng mạnh nhất của họ là sự hiện diện bình an, khiêm nhường, bền bỉ. Họ như muốn nói với người trẻ, với cộng đoàn, với bất cứ ai đang chao đảo: đừng quá tin vào sức riêng, cũng đừng quá sợ sự yếu đuối của mình. Hãy bám vào tình yêu đã gọi anh. Tình yêu đó trung tín hơn anh. Tình yêu đó bền hơn mọi cảm xúc. Tình yêu đó đã đi với anh lâu hơn anh nghĩ. Và nếu anh cứ ở lại trong tình yêu ấy, nó sẽ mang anh đi xa hơn sức mình.

Có lẽ đó là bí mật rất sâu của sự bền đỗ trong ơn gọi. Không phải người tu sĩ nắm rất chặt lấy Chúa. Nhưng là Chúa nắm rất chặt lấy họ, và họ dần học cách không rút tay ra. Có những lúc tay họ yếu. Có những lúc họ buông lơi. Có những lúc họ ngã. Có những lúc gần như không còn sức nắm. Nhưng bàn tay Chúa vẫn đó. Và khi họ hiểu điều ấy, nỗi sợ âm thầm về việc “liệu mình có giữ nổi không” bắt đầu dịu xuống. Không phải thành sự chủ quan. Nhưng thành lòng tín thác. Một lòng tín thác làm họ có thể đi tiếp không phải như anh hùng tự lực, mà như người con đang được dẫn.

Và thế là cuối cùng, điều giữ người tu sĩ lại không phải là sức riêng, mà là tình yêu đã giữ họ ngay từ đầu. Một tình yêu không ồn ào nhưng bền. Không luôn ngọt ngào nhưng trung tín. Không luôn rõ cảm nhưng không bao giờ rút. Một tình yêu đã tìm họ trước, chờ họ lâu, tha cho họ nhiều, nâng họ qua những chỗ mình không tưởng, và vẫn tiếp tục giữ họ cho đến giờ phút này. Người tu sĩ nào nhận ra điều đó thật sự, người ấy sẽ sống ơn gọi khác hẳn. Không còn như người phải tự cứu lấy mình, nhưng như người đã được cứu và đang đáp lại. Không còn như người sợ mỗi ngày sẽ làm hỏng tất cả, nhưng như người biết mỗi ngày mình được mời ở lại trong một tình yêu lớn hơn mình. Không còn như người căng mình giữ lấy một vai trò, nhưng như người lặng lẽ để cho tình yêu Thiên Chúa giữ lấy đời mình.

Và có lẽ, đó cũng là nơi bình an sâu nhất của đời tu bắt đầu: khi một người không còn đặt toàn bộ hy vọng vào sức mạnh trung thành của mình, nhưng đặt đời mình vào lòng trung thành của Chúa. Không phải để sống dễ dãi, mà để sống khiêm nhường hơn. Không phải để buông lơi, mà để bám sâu hơn. Không phải để đỡ chiến đấu, mà để chiến đấu như người biết mình không một mình. Từ đó, họ đi tiếp. Không phải vì mình đủ. Nhưng vì tình yêu đã đủ. Và tình yêu ấy đã giữ họ ngay từ đầu.

Bài viết liên quan

Back to top button
error: Content is protected !!