
GIÁO DỤC NHÂN BẢN
Lm. Anmai, CSsR
MỤC LỤC
Bài 1: Sự cần thiết giáo dục nhân bản
Bài 2: Lịch sự khi ăn uống
Bài 3: Lịch sự trong lời nói
Bài 4: Lịch sự khi tặng quà và nhận quà
Bài 5: Lịch sự khi mượn đồ – trả đồ
Bài 6: Lịch sự khi sử dụng điện thoại – phương tiện truyền thông
Bài 7: Lịch sự trong cử chỉ và y phục
Bài 8: Lịch sự trong cách chào hỏi
Bài 9: Lịch sự khi tiếp khách và khi ta là khách
Bài 10: Lịch sự khi sống trong giáo xứ và khu xóm
Bài 11: Lịch sự trong cách giới thiệu
Bài 12: Lịch sự nơi công cộng bệnh viện – rạp hát – nhà hàng – siêu thị
Bài 13: Lịch sự trong giao tế
Bài 14: Lịch sự khi ta giúp người – người giúp ta
Bài 15: Lịch sự trong việc tang chế – cưới hỏi
BÀI 1: SỰ CẦN THIẾT CỦA GIÁO DỤC NHÂN BẢN
“Đức Giêsu ngày càng thêm khôn ngoan, thêm cao lớn và thêm ân nghĩa đối với Thiên Chúa và người ta” (Lc 2,52).
Khi Tin Mừng nói về tuổi thơ và thời niên thiếu của Chúa Giêsu, thánh Luca không kể nhiều chuyện lạ lùng, không mô tả những phép màu ngoạn mục, cũng không trình bày một Đức Giêsu tách rời khỏi đời sống bình thường của con người. Trái lại, Tin Mừng chỉ nói một câu rất đơn sơ mà sâu sắc: “Đức Giêsu ngày càng thêm khôn ngoan, thêm cao lớn và thêm ân nghĩa đối với Thiên Chúa và người ta.” Chỉ một câu thôi, nhưng câu ấy mở ra cả một con đường giáo dục. Đức Giêsu, Con Thiên Chúa làm người, cũng đã lớn lên từng ngày. Người lớn lên trong thân xác, trong trí khôn, trong tâm hồn, trong tương quan với Thiên Chúa và trong tương quan với con người. Người không lớn lên cách lệch lạc, chỉ giỏi mà thiếu đạo đức, chỉ đạo đức mà thiếu trưởng thành, chỉ thuộc kinh mà thiếu lịch sự, chỉ biết nói về Chúa mà không biết cư xử với người khác. Người lớn lên toàn diện. Và đó chính là mẫu gương tuyệt hảo cho mọi thiếu nhi, mọi người trẻ, mọi Kitô hữu: muốn nên người, muốn nên con Chúa, phải được giáo dục từ gốc.
Nhân là người, bản là gốc. Giáo dục nhân bản là giáo dục cái gốc làm người. Cây muốn đứng vững phải có rễ sâu. Nhà muốn bền phải có nền chắc. Con người muốn trưởng thành phải có nền tảng nhân bản. Một em thiếu nhi có thể học rất giỏi, thuộc rất nhiều bài giáo lý, hát rất hay, đọc sách thánh rất rõ, đi lễ rất đều, sinh hoạt đoàn rất năng nổ; nhưng nếu em không biết chào hỏi, không biết cảm ơn, không biết xin lỗi, không biết nhường nhịn, không biết giữ lời hứa, không biết tôn trọng người khác, không biết giữ vệ sinh, không biết nói năng lễ phép, không biết sống thật thà, thì sự trưởng thành của em vẫn còn thiếu một điều rất căn bản. Thiếu cái gốc làm người, mọi điều tốt đẹp khác dễ bị lung lay.
Người xưa dạy: “Tiên học lễ, hậu học văn.” Câu ấy không có nghĩa là không cần học chữ, không cần kiến thức, không cần tài năng. Nhưng câu ấy nhắc rằng trước khi trở thành người giỏi, phải trở thành người tử tế. Trước khi biết viết một bài văn hay, phải biết nói một lời lễ phép. Trước khi biết làm toán nhanh, phải biết sống công bằng. Trước khi biết tranh luận sắc bén, phải biết lắng nghe khiêm tốn. Trước khi muốn người khác kính trọng mình, phải biết kính trọng người khác. Kiến thức có thể giúp ta thành công, nhưng nhân bản mới giúp ta thành người. Tài năng có thể làm cho người khác chú ý, nhưng nhân cách mới làm cho người khác tin tưởng và yêu mến. Một người có tài mà thiếu nhân bản có thể trở nên nguy hiểm, vì cái tài ấy không được hướng dẫn bởi lương tâm. Một người có hiểu biết mà thiếu lễ nghĩa có thể làm tổn thương nhiều người, vì kiến thức ấy không đi cùng trái tim biết yêu thương.
Cha ông chúng ta thường nói: nuôi con nên thân, nên người. “Nên thân” là lo cho con được ăn uống, học hành, khỏe mạnh, có nghề nghiệp, có khả năng sống giữa đời. Nhưng “nên người” còn sâu hơn. Nên người là biết sống có nhân, có nghĩa, có trước, có sau. Nên người là biết phân biệt điều phải điều trái. Nên người là biết kính trên nhường dưới. Nên người là biết xấu hổ khi làm điều sai, biết hối hận khi làm tổn thương người khác, biết sửa mình khi được nhắc nhở. Nên người là không sống ích kỷ, không chỉ nghĩ đến bản thân, không xem người khác như dụng cụ phục vụ mình. Nên người là sống sao để cha mẹ vui lòng, thầy cô yên tâm, bạn bè quý mến, xã hội được tốt đẹp hơn và Thiên Chúa được tôn vinh qua đời sống của mình.
Vì thế, giáo dục nhân bản không phải là chuyện phụ. Nó không phải là vài bài học nhỏ về phép lịch sự cho có lệ. Nó là nền tảng của cả đời người. Một đứa trẻ không được dạy về nhân bản từ nhỏ, lớn lên sẽ rất khó sửa. Một người quen nói trống không từ nhỏ, lớn lên dễ thành người cộc cằn. Một người quen nói dối từ nhỏ, lớn lên dễ đánh mất uy tín. Một người quen lấy của người khác từ nhỏ, lớn lên dễ coi thường công bằng. Một người quen sống vô ơn từ nhỏ, lớn lên dễ xem mọi điều mình nhận được là đương nhiên. Một người quen được chiều chuộng quá mức từ nhỏ, lớn lên dễ trở thành người chỉ biết đòi hỏi mà không biết phục vụ. Bởi vậy, giáo dục nhân bản phải bắt đầu từ những điều rất nhỏ: cách đứng, cách ngồi, cách ăn, cách nói, cách chào, cách xin phép, cách lắng nghe, cách giữ lời, cách nhận lỗi, cách cảm ơn, cách đối xử với người yếu thế, cách sống trong gia đình, trong lớp học, trong giáo xứ, nơi công cộng.
Có những điều xem ra nhỏ, nhưng thật ra lại bộc lộ cả một con người. Một lời “con xin lỗi” có thể cho thấy một tâm hồn khiêm tốn. Một lời “con cảm ơn” có thể cho thấy một trái tim biết ơn. Một lời “con xin phép” có thể cho thấy một con người có giáo dục. Một hành động nhường ghế cho người già có thể cho thấy một tâm hồn biết kính trọng. Một việc nhặt rác bỏ vào thùng có thể cho thấy một người biết sống có trách nhiệm. Một lần trả lại món đồ nhặt được có thể cho thấy một lương tâm ngay thẳng. Một lần không nói xấu bạn bè dù có cơ hội có thể cho thấy một tâm hồn cao thượng. Những điều nhỏ ấy là những viên gạch âm thầm xây nên ngôi nhà nhân cách.
Đối với người Công giáo, giáo dục nhân bản lại càng cần thiết hơn. Bởi vì người Kitô hữu không chỉ được mời gọi làm người tốt theo nghĩa xã hội, mà còn được mời gọi trở nên con cái Thiên Chúa, môn đệ của Chúa Giêsu, chứng nhân của Tin Mừng. Nhưng không thể là một Kitô hữu trưởng thành nếu chưa biết sống những điều nhân bản căn bản. Không thể nói mình yêu Chúa mà lại hỗn hào với cha mẹ. Không thể nói mình đạo đức mà lại coi thường người nghèo. Không thể nói mình siêng năng đi lễ mà lại nói dối, gian lận, ích kỷ, vô lễ, thiếu trách nhiệm. Không thể nói mình là thiếu nhi Thánh Thể mà lại không biết hy sinh, không biết vâng lời, không biết sống hiền lành và khiêm nhường như Chúa Giêsu.
Đời sống đức tin không thay thế đời sống nhân bản, nhưng nâng đời sống nhân bản lên. Ơn Chúa không phá bỏ những điều tốt đẹp của con người, nhưng thanh luyện, củng cố và làm cho chúng nên thánh. Một em biết kính trọng cha mẹ sẽ dễ hiểu điều răn thứ tư: thảo kính cha mẹ. Một em biết nói thật sẽ dễ sống điều răn thứ tám: chớ làm chứng dối. Một em biết tôn trọng sự sống, không đánh nhau, không bắt nạt bạn, sẽ dễ hiểu điều răn thứ năm: chớ giết người. Một em biết tôn trọng của cải của người khác sẽ dễ giữ điều răn thứ bảy: chớ lấy của người. Một em biết giữ tâm hồn trong sáng, lời nói trong sạch, cách cư xử đứng đắn sẽ dễ sống các điều răn dạy về sự thanh sạch. Như thế, giáo dục nhân bản là mảnh đất tốt để hạt giống đức tin mọc lên.
Nếu thiếu nền tảng nhân bản, việc giữ đạo có thể trở thành hình thức. Người ta có thể đọc kinh nhưng vẫn thiếu lòng nhân. Có thể đi lễ nhưng vẫn không biết tha thứ. Có thể tham gia hội đoàn nhưng vẫn ganh tị, nói xấu, chia rẽ. Có thể thuộc giáo lý nhưng vẫn cư xử thiếu tế nhị. Có thể nói nhiều về Chúa nhưng đời sống không làm cho người khác nhận ra Chúa. Một Kitô hữu thiếu nhân bản dễ làm cho người khác vấp phạm, vì người ta không chỉ nghe điều chúng ta nói, mà còn nhìn cách chúng ta sống. Nếu một em thiếu nhi Thánh Thể lễ phép, thật thà, vui tươi, biết giúp đỡ, biết xin lỗi, biết cảm ơn, thì chính đời sống của em đã là một bài giảng nhỏ. Nhưng nếu em mang khăn quàng, mặc đồng phục, hát lớn, sinh hoạt đông vui mà lại thiếu lễ phép, ích kỷ, cãi lời, nói tục, gian dối, thì em làm cho hình ảnh của Chúa bị lu mờ nơi chính đời sống mình.
Giáo dục nhân bản giúp người Công giáo dễ dàng bước vào con đường nên thánh. Nên thánh không phải là chuyện xa vời chỉ dành cho các linh mục, tu sĩ hay những người đặc biệt. Nên thánh bắt đầu từ đời sống hằng ngày. Nên thánh là biết sống tốt trong từng việc nhỏ vì yêu Chúa. Nên thánh là đi học đúng giờ, làm bài nghiêm túc, không quay cóp, không nói dối, không đổ lỗi. Nên thánh là phụ giúp cha mẹ, biết dọn dẹp đồ dùng của mình, biết giữ trật tự trong nhà thờ, biết nhường nhịn anh chị em, biết xin lỗi khi làm sai. Nên thánh là không cười nhạo bạn yếu hơn mình, không cô lập bạn khác biệt, không dùng lời nói để làm đau người khác. Nên thánh là biết chọn điều tốt dù không ai nhìn thấy. Nên thánh là sống Tám Mối Phúc trong đời thường: hiền lành, trong sạch, thương xót, xây dựng hòa bình, khao khát điều công chính, chấp nhận thiệt thòi vì điều thiện.
Tám Mối Phúc chính là hiến chương của Nước Trời, nhưng để sống Tám Mối Phúc, ta cần một trái tim được giáo dục. Người có nhân bản mới dễ sống hiền lành, vì đã quen không dùng bạo lực để thắng người khác. Người có nhân bản mới dễ sống thương xót, vì đã biết để ý đến nỗi đau của người bên cạnh. Người có nhân bản mới dễ sống trong sạch, vì đã biết tôn trọng thân xác, lời nói, ánh mắt và phẩm giá của mình cũng như của người khác. Người có nhân bản mới dễ xây dựng hòa bình, vì đã biết xin lỗi, biết nhường nhịn, biết không đổ thêm dầu vào lửa. Người có nhân bản mới dễ sống nghèo khó trong tinh thần, vì không kiêu căng, không khoe khoang, không xem mình là trung tâm. Cho nên, nhân bản không tách rời sự thánh thiện. Nhân bản là con đường rất cụ thể đưa ta đến gần Chúa.
Trong truyền thống văn hóa Việt Nam, người ta thường tóm lại những đức tính nhân bản lớn trong tám chữ: cần, kiệm, liêm, chính, trí, tín, dũng, nhân. Tám chữ ấy không phải chỉ để đọc cho hay, nhưng để sống.
Cần là siêng năng, chăm chỉ, không lười biếng, không ỷ lại. Một em có đức cần là em biết học hành nghiêm túc, biết làm việc nhà vừa sức, biết chu toàn bổn phận, biết không để cha mẹ và thầy cô phải nhắc đi nhắc lại mãi. Cần không có nghĩa là lúc nào cũng phải làm việc đến kiệt sức, nhưng là biết yêu mến bổn phận. Người siêng năng không chờ có hứng mới làm, không chờ ai khen mới cố gắng, không chờ bị phạt mới sửa mình. Người siêng năng hiểu rằng mỗi ngày là một món quà Chúa ban, và mình phải dùng ngày ấy cho có ích. Một thiếu nhi biết cần cù là một thiếu nhi đang gieo những hạt giống tốt cho tương lai.
Kiệm là biết tiết độ, biết sử dụng của cải, thời gian, sức khỏe cách khôn ngoan. Kiệm không phải là keo kiệt. Kiệm là không phung phí. Không phí cơm gạo, vì còn nhiều người đói. Không phí nước, vì nước là quà tặng của Chúa. Không phí điện, không phí sách vở, không phí quần áo, không phí tiền bạc của cha mẹ. Kiệm còn là biết tiết kiệm thời gian: không để điện thoại, trò chơi, mạng xã hội lấy mất những giờ học, giờ cầu nguyện, giờ phụ giúp gia đình. Một người biết kiệm là người biết quý trọng những gì mình có, không sống theo thói đua đòi, không chạy theo vẻ bề ngoài, không đòi hỏi quá mức làm khổ cha mẹ.
Liêm là trong sạch, ngay thẳng, không tham lam, không lấy điều không thuộc về mình. Một em có đức liêm là em không lấy bút của bạn, không giấu đồ của người khác, không gian lận khi làm bài, không nhận công lao không phải của mình, không vì lợi ích nhỏ mà đánh mất lòng tự trọng. Có những điều rất nhỏ nhưng làm hỏng lương tâm rất nhanh. Một lần nói dối mà không thấy áy náy, lần sau sẽ dễ nói dối hơn. Một lần gian lận mà không thấy xấu hổ, lần sau sẽ dễ gian lận hơn. Một lần lấy của người khác mà không trả, lần sau lương tâm sẽ chai lì hơn. Đức liêm giữ cho tâm hồn trong sáng, để ta có thể ngẩng đầu sống thật trước mặt Chúa và mọi người.
Chính là ngay thẳng, công bằng, không thiên vị, không sống hai mặt. Người chính trực là người nói có nói không, nhận đúng nhận sai, không bóp méo sự thật để có lợi cho mình. Trong đời sống thiếu nhi, chính trực thể hiện qua việc dám nhận lỗi khi làm sai, không đổ lỗi cho bạn, không nói xấu sau lưng, không làm một đàng nói một nẻo, không giả vờ ngoan trước mặt người lớn rồi sau lưng lại cư xử xấu. Người chính trực có thể chịu thiệt trước mắt, nhưng được bình an lâu dài. Vì sự thật có thể làm ta đau một lúc, nhưng gian dối sẽ làm ta mất phẩm giá rất lâu.
Trí là biết suy nghĩ, biết phân định, biết học hỏi điều hay lẽ phải. Trí không chỉ là thông minh ở trường lớp. Có người học giỏi nhưng ứng xử thiếu khôn ngoan. Có người nhớ nhiều kiến thức nhưng không biết phân biệt điều nên làm và điều không nên làm. Trí trong giáo dục nhân bản là trí khôn được soi sáng bởi lương tâm. Em biết suy nghĩ trước khi nói. Biết hỏi mình: lời này có làm đau ai không? Việc này có đúng không? Chọn lựa này có đẹp lòng Chúa không? Bạn bè rủ rê như vậy có nên theo không? Người có trí không sống theo đám đông cách mù quáng. Người có trí biết lắng nghe cha mẹ, thầy cô, giáo lý viên, huynh trưởng; biết học từ sai lầm; biết nhận ra rằng không phải điều gì vui cũng tốt, không phải điều gì nhiều người làm cũng đúng, không phải điều gì dễ dàng cũng là con đường nên chọn.
Tín là giữ lời hứa, đáng tin cậy, nói đi đôi với làm. Một em có chữ tín là em hứa học bài thì học bài, hứa trả đồ thì trả đồ, hứa giữ bí mật chính đáng cho bạn thì giữ, hứa đi sinh hoạt đúng giờ thì cố gắng đúng giờ. Chữ tín làm nên giá trị của con người. Người không giữ lời hứa sẽ dần dần mất niềm tin nơi người khác. Khi đã mất niềm tin, rất khó lấy lại. Trong đời sống đức tin, chữ tín còn giúp ta trung thành với Chúa. Hôm nay em tập giữ lời hứa với cha mẹ, thầy cô, bạn bè; mai sau em sẽ biết giữ lời cam kết lớn hơn trong ơn gọi, gia đình, công việc và trách nhiệm với Giáo Hội.
Dũng là can đảm. Nhưng can đảm không phải là đánh nhau, nói to, thắng người khác hay chứng tỏ mình mạnh. Can đảm thật là dám làm điều đúng, dù điều đúng ấy khó. Can đảm là dám nói không với điều xấu. Dám không gian lận dù cả nhóm gian lận. Dám bảo vệ bạn bị bắt nạt. Dám nhận lỗi khi mình sai. Dám xin lỗi trước. Dám tha thứ. Dám sống đạo giữa môi trường có người chê cười. Dám làm dấu Thánh Giá trước bữa ăn. Dám đi lễ, cầu nguyện, sống ngay thẳng dù người khác không làm. Người can đảm không phải là người không sợ, nhưng là người biết vượt qua sợ hãi để chọn điều tốt.
Nhân là lòng thương người, biết yêu, biết cảm thông, biết sống tử tế. Nếu thiếu chữ nhân, các đức tính khác dễ trở nên khô cứng. Cần mà thiếu nhân có thể thành chỉ biết làm mà không biết thương. Kiệm mà thiếu nhân có thể thành keo kiệt. Trí mà thiếu nhân có thể thành khôn lanh ích kỷ. Dũng mà thiếu nhân có thể thành nóng nảy, cứng cỏi. Chữ nhân làm cho con người có trái tim. Một em có lòng nhân là em biết quan tâm đến ông bà cha mẹ, biết thương bạn nghèo, biết giúp bạn yếu, biết không cười nhạo khuyết điểm của người khác, biết cầu nguyện cho người đau khổ, biết chia sẻ phần mình có. Chữ nhân làm cho con người giống Chúa hơn, vì Thiên Chúa là tình yêu.
Trong các đức tính ấy, phép lịch sự được xem như khúc dạo đầu. Khúc dạo đầu trong một bản nhạc tuy chưa phải là toàn bộ bản nhạc, nhưng nó mở ra âm điệu, tạo bầu khí, chuẩn bị cho người nghe bước vào chiều sâu. Lịch sự cũng vậy. Lịch sự chưa phải là tất cả nhân đức, nhưng là cánh cửa đầu tiên để người khác nhận ra một tâm hồn được giáo dục. Một người lịch sự trong lời nói, trong cử chỉ, trong cách ăn mặc, trong cách chào hỏi, trong cách đối xử, sẽ dễ làm cho người khác cảm thấy được tôn trọng. Ngược lại, một người thiếu lịch sự, dù có ý tốt, cũng dễ làm người khác bị tổn thương hoặc khó chịu.
Lịch sự là cách ăn nói và xử thế tốt đẹp. Lịch sự không phải là giả hình. Lịch sự không phải là màu mè bên ngoài. Lịch sự thật phát xuất từ lòng tôn trọng. Khi em chào người lớn, đó không chỉ là một động tác xã giao, mà là em nhìn nhận phẩm giá và vị trí của người ấy. Khi em nói “xin lỗi”, đó không chỉ là một câu nói, mà là em khiêm tốn nhận rằng mình có thể làm người khác đau. Khi em nói “cảm ơn”, đó không chỉ là phép xã giao, mà là em nhìn nhận mình đã nhận được điều tốt từ người khác. Khi em biết nói nhỏ nơi cần yên lặng, đó là em tôn trọng không gian chung. Khi em biết xếp hàng, đó là em tôn trọng công bằng. Khi em biết giữ vệ sinh nơi công cộng, đó là em tôn trọng cộng đồng. Khi em biết không chen ngang lời người khác, đó là em tôn trọng người đang nói.
Lịch sự bên ngoài phải đi với lòng tốt bên trong. Nếu chỉ lịch sự để được khen, để lấy lòng, để che giấu sự ích kỷ, thì đó chưa phải là nhân bản đích thật. Nhưng cũng không thể nói: “Con tốt trong lòng là đủ, không cần lễ phép bên ngoài.” Lòng tốt bên trong cần được diễn tả bằng thái độ bên ngoài. Một trái tim biết yêu thương sẽ tìm cách nói năng nhẹ nhàng. Một tâm hồn khiêm tốn sẽ biết cúi đầu chào. Một người biết ơn sẽ biết nói lời cảm ơn. Một người biết kính trọng sẽ biết giữ thái độ đúng mực. Vì thế, phép lịch sự là hình dáng bên ngoài của một tâm hồn có giáo dục. Nó giống như hương thơm của bông hoa. Hoa đẹp mà không có hương thì thiếu. Người tốt mà thiếu tế nhị cũng dễ làm điều tốt của mình mất đi vẻ đẹp.
Các em thiếu nhi thân mến, các em đang ở tuổi rất đẹp để được giáo dục nhân bản. Đừng nghĩ rằng còn nhỏ nên muốn làm gì cũng được. Đừng nghĩ rằng lễ phép là chuyện của người lớn bắt mình làm. Đừng nghĩ rằng chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, giữ trật tự, biết nhường nhịn là những chuyện nhỏ không quan trọng. Chính những chuyện nhỏ ấy đang tạo nên con người các em. Mỗi ngày, các em đang xây dựng nhân cách của mình. Mỗi lời nói, mỗi cử chỉ, mỗi chọn lựa, mỗi phản ứng đều là một viên gạch. Nếu các em đặt những viên gạch tốt, đời sống các em sẽ trở thành một ngôi nhà đẹp. Nếu các em đặt những viên gạch xấu, sau này sẽ rất khó sửa.
Các em hãy tập sống nhân bản ngay trong gia đình. Gia đình là trường học đầu tiên của nhân bản. Ở nhà, em hãy biết chào ông bà, cha mẹ khi đi học về; biết thưa gửi lễ phép; biết phụ giúp những việc nhỏ; biết ăn uống gọn gàng; biết không cãi lại cha mẹ cách hỗn hào; biết xin lỗi khi làm sai; biết cảm ơn khi được chăm sóc. Đừng để cha mẹ phải buồn vì con mình càng lớn càng khó dạy, càng học nhiều càng vô lễ, càng biết nhiều càng cứng đầu. Một người con ngoan không phải là người không bao giờ sai, nhưng là người biết nghe, biết sửa, biết thương cha mẹ bằng hành động cụ thể.
Các em hãy tập sống nhân bản ở trường học. Trường học không chỉ là nơi học chữ, mà còn là nơi học làm người. Em hãy kính trọng thầy cô, hòa nhã với bạn bè, không gian lận, không nói tục, không bắt nạt, không chia phe nói xấu, không cười nhạo bạn yếu hơn, không quay lưng với bạn đang cần giúp đỡ. Một lớp học sẽ đẹp biết bao nếu mỗi bạn đều biết tôn trọng nhau. Một sân trường sẽ vui biết bao nếu không có những lời châm chọc làm bạn khác đau lòng. Một giờ học sẽ nhẹ nhàng biết bao nếu học sinh biết lắng nghe và cộng tác. Các em đừng chỉ muốn mình được điểm cao, nhưng hãy muốn mình trở thành người bạn tốt.
Các em hãy tập sống nhân bản trong giáo xứ và nhà thờ. Nhà thờ là nhà Chúa, nên cần sự trang nghiêm, cung kính. Khi vào nhà thờ, em đừng chạy nhảy, đùa giỡn, nói chuyện ồn ào, ăn uống hoặc dùng điện thoại cách thiếu ý thức. Khi tham dự Thánh lễ, em hãy tập thưa kinh, hát lễ, lắng nghe Lời Chúa, giữ thái độ cung kính. Khi sinh hoạt thiếu nhi, em hãy biết vâng lời huynh trưởng, cộng tác với các bạn, giữ đúng giờ, giữ kỷ luật, không làm việc riêng. Đời sống thiếu nhi Thánh Thể không chỉ đẹp ở đồng phục, hàng ngũ, tiếng hát, nhưng đẹp nhất ở tâm hồn biết yêu mến Chúa Giêsu Thánh Thể và biết sống tử tế với mọi người.
Các em hãy tập sống nhân bản nơi công cộng. Nơi công cộng là nơi ta không sống một mình. Vì thế, em phải biết nghĩ đến người khác. Không xả rác. Không chen lấn. Không nói quá lớn nơi cần yên tĩnh. Không phá hoại của chung. Không cười đùa quá trớn làm phiền người xung quanh. Không xem mình là trung tâm. Người có giáo dục là người biết rằng tự do của mình luôn đi cùng trách nhiệm với người khác. Em có quyền vui, nhưng niềm vui của em không được làm người khác khó chịu. Em có quyền sử dụng của chung, nhưng phải giữ gìn để người khác cũng được sử dụng. Em có quyền bày tỏ ý kiến, nhưng phải nói bằng sự tôn trọng.
Giáo dục nhân bản cũng dạy các em biết làm chủ bản thân. Một người trưởng thành không phải là người muốn gì làm nấy, thích gì nói nấy, giận là la, buồn là bỏ, ghét là nói xấu, bị nhắc là cãi. Người trưởng thành là người biết dừng lại. Khi tức giận, biết im lặng để khỏi nói lời làm đau. Khi bị bạn chọc, biết bình tĩnh để khỏi đánh nhau. Khi thấy món đồ đẹp không phải của mình, biết dừng lòng tham. Khi muốn nói dối để thoát lỗi, biết chọn sự thật. Khi bị cám dỗ lười biếng, biết đứng lên làm bổn phận. Làm chủ bản thân là một chiến thắng lớn. Có khi thắng chính mình còn khó hơn thắng người khác. Nhưng ai biết thắng mình trong những điều nhỏ, sau này sẽ có sức mạnh để thắng những cám dỗ lớn hơn.
Các em cũng cần học cách sống biết ơn. Người vô ơn là người nghèo nàn trong tâm hồn, dù có nhiều thứ bên ngoài. Mỗi ngày, các em nhận biết bao nhiêu điều: cơm ăn, áo mặc, sách vở, sự chăm sóc của cha mẹ, công dạy dỗ của thầy cô, sự hướng dẫn của giáo lý viên, tình bạn, sức khỏe, thời gian, không khí, ánh sáng, và trên hết là tình thương của Chúa. Đừng xem mọi điều ấy là đương nhiên. Hãy tập nói lời cảm ơn. Hãy tập cầu nguyện tạ ơn. Hãy tập sống sao cho xứng đáng với những hy sinh của người khác. Một em biết ơn sẽ không dễ đòi hỏi quá đáng. Một em biết ơn sẽ không phung phí. Một em biết ơn sẽ biết sống hiền hơn, sâu hơn, đẹp hơn.
Các em cũng cần học cách xin lỗi. Xin lỗi không làm con người nhỏ đi. Trái lại, xin lỗi làm cho con người lớn lên. Chỉ người khiêm tốn mới dám xin lỗi. Chỉ người có lương tâm mới biết nhận lỗi. Chỉ người thật sự trưởng thành mới không đổ lỗi cho người khác. Khi em làm sai, đừng tìm cách chối. Khi em làm bạn buồn, đừng giả vờ như không có gì. Khi em làm cha mẹ đau lòng, đừng im lặng vì tự ái. Một lời xin lỗi chân thành có thể chữa lành nhiều vết thương. Nhưng xin lỗi phải đi với sửa đổi. Nếu hôm nay xin lỗi, mai lại tiếp tục làm sai như cũ, lời xin lỗi sẽ mất giá trị. Xin lỗi thật là khi em dám thay đổi.
Các em cũng cần học sống thật. Sống thật là nền tảng của nhân cách. Người sống thật có thể bị thiệt trước mắt, nhưng tâm hồn bình an. Người gian dối có thể thoát được một lần, nhưng lương tâm sẽ bất an và niềm tin nơi người khác sẽ mất dần. Đừng nói dối để được khen. Đừng gian lận để được điểm cao. Đừng giả vờ ngoan để qua mắt người lớn. Đừng hứa mà không làm. Đừng sống hai mặt. Chúa Giêsu là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Ai muốn theo Chúa phải yêu sự thật. Sự thật đôi khi khó, nhưng sự thật giải thoát con người. Một thiếu nhi biết sống thật là một thiếu nhi có ánh sáng trong tâm hồn.
Các em cũng cần học lòng nhân. Đừng để trái tim mình trở nên khô cứng. Khi thấy bạn buồn, hãy biết hỏi han. Khi thấy người già yếu, hãy biết giúp đỡ. Khi thấy người nghèo, hãy biết chia sẻ. Khi thấy bạn bị cô lập, hãy biết đến gần. Khi thấy ai mắc lỗi, đừng vội cười chê, nhưng hãy biết cảm thông và giúp họ đứng lên. Chúa Giêsu luôn chạnh lòng thương. Người không đi ngang qua nỗi đau của con người cách lạnh lùng. Nếu các em muốn giống Chúa Giêsu, hãy tập có một trái tim biết chạnh thương. Đừng để sự ích kỷ làm các em chỉ biết mình. Đừng để ganh tị làm các em buồn khi người khác được vui. Đừng để kiêu căng làm các em khinh thường người yếu hơn.
Giáo dục nhân bản còn giúp các em biết sống đẹp trong thời đại hôm nay, khi điện thoại, mạng xã hội, hình ảnh, lời bình luận và những cuộc trò chuyện trực tuyến có ảnh hưởng rất lớn. Lịch sự không chỉ ở ngoài đời, mà còn trên mạng. Một người có nhân bản không dùng mạng để nói xấu, xúc phạm, bêu riếu, chế giễu người khác. Một người có nhân bản không chia sẻ điều chưa kiểm chứng. Một người có nhân bản không dùng lời lẽ độc địa chỉ vì đang ngồi sau màn hình. Một người có nhân bản biết rằng mỗi dòng chữ mình viết cũng bộc lộ tâm hồn mình. Các em hãy nhớ: trên mạng hay ngoài đời, người môn đệ Chúa Giêsu vẫn phải là người hiền lành, thật thà, trong sạch, yêu thương và có trách nhiệm.
Sau cùng, giáo dục nhân bản là một hành trình lâu dài. Không ai trở thành người trưởng thành trong một ngày. Không ai nên thánh trong một buổi. Mỗi ngày sửa một chút, tập một chút, cố gắng một chút. Hôm nay tập chào hỏi lễ phép. Ngày mai tập nói lời cảm ơn. Ngày kia tập xin lỗi. Rồi tập giữ lời hứa, tập đúng giờ, tập gọn gàng, tập nhường nhịn, tập nói thật, tập cầu nguyện, tập hy sinh. Những điều nhỏ lặp đi lặp lại sẽ trở thành thói quen. Thói quen tốt sẽ tạo nên nhân cách tốt. Nhân cách tốt sẽ giúp các em sống xứng đáng là con người, là người Việt Nam, là người Công giáo, là thiếu nhi của Chúa Giêsu Thánh Thể.
Các em thân mến, Chúa Giêsu đã lớn lên trong sự khôn ngoan, trong vóc dáng, trong ân nghĩa với Thiên Chúa và người ta. Các em cũng được mời gọi lớn lên như thế. Đừng chỉ lớn lên về chiều cao mà tâm hồn không lớn. Đừng chỉ lớn lên về tuổi tác mà cách cư xử vẫn trẻ con. Đừng chỉ lớn lên về kiến thức mà trái tim thiếu yêu thương. Đừng chỉ lớn lên trong sinh hoạt đạo mà nhân cách không đổi mới. Hãy để Chúa Giêsu dạy các em lớn lên toàn diện: biết sống với Chúa cho đẹp, sống với người cho tử tế, sống với chính mình cho ngay thẳng.
Một em thiếu nhi được giáo dục nhân bản tốt sẽ là niềm vui của gia đình, là niềm hy vọng của Giáo Hội, là món quà cho xã hội. Một em biết lễ phép, siêng năng, tiết kiệm, liêm chính, khôn ngoan, giữ chữ tín, can đảm và nhân hậu sẽ trở thành ánh sáng nhỏ giữa đời. Ánh sáng ấy không ồn ào, nhưng âm thầm làm đẹp cuộc sống. Và khi nhiều ánh sáng nhỏ cùng cháy lên, gia đình sẽ ấm hơn, lớp học sẽ tốt hơn, giáo xứ sẽ đẹp hơn, xã hội sẽ nhân ái hơn.
Xin Chúa Giêsu, Đấng đã sống trọn vẹn phận người, dạy các em biết làm người cho đẹp trước khi làm bất cứ điều gì khác. Xin Người giúp các em biết sống lễ phép, thật thà, khiêm tốn, yêu thương và có trách nhiệm. Xin Người giúp các em hiểu rằng giáo dục nhân bản không phải là những bài học khô khan, nhưng là con đường dẫn tới một đời sống đẹp, một tâm hồn đẹp, một đức tin đẹp. Và xin cho mỗi ngày, các em cũng được lớn lên như Chúa Giêsu: thêm khôn ngoan, thêm trưởng thành, thêm ân nghĩa trước mặt Thiên Chúa và trước mặt mọi người.
BÀI 2: LỊCH SỰ KHI ĂN UỐNG — BỮA ĂN NHỎ, NHÂN CÁCH LỚN
“Vậy, dù ăn, dù uống, hay làm bất cứ việc gì, anh em hãy làm tất cả để tôn vinh Thiên Chúa” (1 Cr 10,31).
Có những điều trong đời xem ra rất nhỏ, nhưng lại nói rất lớn về con người của chúng ta. Một lời chào, một cái khoanh tay, một tiếng “dạ”, một câu “con mời ba mẹ dùng cơm”, một cách cầm đũa, một thái độ khi ăn chung với người khác, tất cả tưởng như bình thường, nhưng thật ra lại là những viên gạch âm thầm xây nên nhân cách. Người ta không chỉ biết một em thiếu nhi có ngoan hay không khi em đọc kinh sốt sắng, đi lễ đều đặn, mặc đồng phục chỉnh tề, nhưng còn nhìn thấy điều đó nơi cách em ngồi vào bàn ăn, cách em mời người lớn, cách em biết chờ đợi, biết nhường nhịn, biết cảm ơn, biết không chê bai, biết giữ vệ sinh, biết làm cho bữa ăn trở thành một khoảnh khắc của yêu thương.
Bữa ăn không chỉ là lúc đưa thức ăn vào miệng để no bụng. Bữa ăn là nơi con người học làm người. Trong một bữa cơm gia đình, em học biết rằng mình không sống một mình. Chén cơm em ăn có mồ hôi của cha, có sự tảo tần của mẹ, có công sức của người nông dân, người bán hàng, người nấu nướng, và trên hết có ân huệ của Thiên Chúa. Một hạt cơm nhỏ cũng không tự nhiên mà có. Nó đi qua nắng mưa, qua ruộng đồng, qua lao nhọc, qua bàn tay người khác, rồi mới đến được trước mặt em. Vì thế, một em biết sống nhân bản sẽ không ăn uống cách vô tâm, không vội vàng như thể mọi sự là đương nhiên, không coi bữa ăn chỉ là chuyện riêng của mình, nhưng biết cúi đầu cảm ơn Chúa, biết mời người trên, biết ăn trong sự khiêm tốn, biết giữ phép lịch sự, biết tôn trọng những người cùng bàn.
Trước bữa ăn, em nhớ làm Dấu Thánh Giá và cầu nguyện cảm ơn Chúa. Đây không phải là một thói quen hình thức, càng không phải là một động tác làm cho xong. Khi làm Dấu Thánh Giá trước bữa ăn, em tuyên xưng rằng mọi sự tốt lành đều đến từ Thiên Chúa. Em nhìn nhận rằng thân xác mình cần được nuôi dưỡng, nhưng linh hồn mình cũng cần được dạy dỗ để biết sống biết ơn. Có những em chỉ nhớ đến Chúa khi gặp khó khăn, khi thi cử, khi bệnh tật, khi lo sợ; còn lúc có cơm ăn, có nước uống, có gia đình bên cạnh, có món ngon trước mặt, lại quên mất rằng đó cũng là hồng ân. Người sống đẹp là người biết cảm ơn cả những điều bình thường nhất. Một chén cơm nóng, một tô canh, một đĩa rau, một miếng cá, đôi khi đơn sơ lắm, nhưng nếu nhìn bằng trái tim biết ơn, em sẽ thấy trong đó có tình thương của Chúa và tình thương của gia đình.
Sau khi cầu nguyện, em mời những người trên dùng cơm. Câu “con mời ông bà, con mời ba mẹ, con mời anh chị dùng cơm” không chỉ là câu nói lễ phép. Đó là một bài học khiêm tốn. Khi em mời người lớn, em tự nhắc mình rằng trong gia đình có trật tự, có trên có dưới, có trước có sau, có kính trọng và có yêu thương. Một đứa trẻ biết mời cơm là một đứa trẻ đang học cách đặt người khác trước mình. Em chưa ăn ngay, dù bụng đói. Em chưa vội gắp món mình thích, dù rất thèm. Em dừng lại một chút để nhìn người khác, để nhớ đến người khác, để đặt tình thân lên trước sự ham muốn của mình. Chính những giây phút nhỏ như thế làm cho em lớn lên trong nhân cách.
Đến bữa ăn, người nhỏ hơn không nên ngồi vào bàn trước người lớn tuổi hoặc người có chức vị lớn hơn mình. Điều này không có nghĩa là người lớn quan trọng hơn trẻ nhỏ theo kiểu áp đặt, nhưng là để dạy em biết kính trọng. Kính trọng không làm em nhỏ đi. Trái lại, kính trọng làm em đẹp hơn. Một em thiếu nhi biết chờ ông bà, cha mẹ, anh chị vào bàn, biết nhường chỗ tốt cho người lớn tuổi, biết không chen lấn, không giành trước, không vô tư đến mức vô lễ, em ấy đang chứng minh rằng trong lòng mình có giáo dục. Có những người học rất cao nhưng cư xử rất thấp. Có những người nói rất hay nhưng ăn uống rất thiếu ý tứ. Có những người ngoài xã hội tỏ ra lịch sự, nhưng trong gia đình lại cộc cằn, vô tâm. Người có nhân bản thật sự không chỉ lịch sự khi có khách, không chỉ lễ phép khi có người nhìn, nhưng lễ phép ngay trong nhà mình, với chính những người thân yêu nhất.
Đến giờ ăn, em đang làm việc gì cũng nên dừng lại để chuẩn bị vào bàn ăn. Đây là điều rất quan trọng trong đời sống gia đình hôm nay. Nhiều gia đình có nhà, có bàn ăn, có thức ăn, nhưng lại không còn bữa cơm đúng nghĩa. Người thì cầm điện thoại, người thì xem tivi, người thì ăn trước, người thì ăn sau, người thì vừa ăn vừa chơi game, người thì bưng tô về phòng. Dần dần, bữa ăn không còn là nơi gặp gỡ, mà chỉ còn là nơi nạp năng lượng. Gia đình không đổ vỡ ngay từ những chuyện lớn; đôi khi gia đình xa nhau từ những chuyện rất nhỏ: không còn ăn chung, không còn hỏi thăm nhau, không còn nhìn mặt nhau, không còn lắng nghe nhau. Vì thế, khi em biết dừng trò chơi lại, tắt điện thoại, gấp sách truyện, rời màn hình, bước vào bàn ăn với gia đình, em đang góp phần giữ lửa yêu thương trong nhà.
Bữa ăn gia đình rất quan trọng, vì đó là một mái trường của tình thân. Ở bàn ăn, cha mẹ có thể hỏi con hôm nay đi học thế nào. Anh chị em có thể kể cho nhau nghe một chuyện vui. Ông bà có thể nhắc lại một kỷ niệm xưa. Những lời bình thường ấy làm cho gia đình trở thành gia đình. Đừng xem thường một bữa cơm chung. Có những người lớn lên rồi mới thèm lại một bữa cơm có đầy đủ cha mẹ anh chị em. Có những người đi xa rồi mới nhớ tiếng mẹ gọi: “Vào ăn cơm con ơi.” Có những người mất người thân rồi mới tiếc vì ngày xưa mình đã quá bận, quá ham chơi, quá mê điện thoại, quá hờ hững với bữa cơm nhà. Các em còn nhỏ, hãy tập quý bữa ăn gia đình từ bây giờ. Đừng để mai sau phải hối tiếc vì đã từng có những khoảnh khắc yêu thương mà mình không biết trân trọng.
Khi ăn, em không nên vừa ăn vừa xem tivi, chơi game hoặc đọc truyện. Vì sao? Vì khi làm như vậy, em không thật sự hiện diện với gia đình. Thân xác em ngồi ở bàn ăn, nhưng tâm trí em đang ở màn hình. Người khác nói, em không nghe. Mẹ gắp cho em miếng thức ăn, em không để ý. Ba hỏi em một câu, em trả lời qua loa. Dần dần, em trở thành người sống hời hợt, chỉ biết điều mình thích, không còn nhạy bén với tình thương đang ở bên cạnh. Lịch sự khi ăn uống không chỉ là không làm rơi vãi, không nhai thành tiếng, mà còn là biết hiện diện. Hiện diện nghĩa là ở đó bằng cả con người mình: mắt biết nhìn, tai biết nghe, miệng biết nói lời dễ thương, lòng biết biết ơn.
Khi ăn, em tránh dùng đũa, muỗng, nĩa của mình đang ăn để lấy thức ăn chung. Đây là phép lịch sự rất căn bản và cũng là điều giữ vệ sinh cho mọi người. Món ăn chung là của cả bàn, không phải của riêng mình. Đũa muỗng đã chạm vào miệng mình thì không nên đưa vào đĩa chung, tô chung, nồi chung. Làm như vậy dễ khiến người khác khó chịu và cũng không sạch sẽ. Nếu có muỗng, đũa, nĩa chung, em hãy dùng dụng cụ chung để lấy thức ăn. Nếu không có, em có thể xin người lớn hoặc nhẹ nhàng dùng đầu đũa sạch, nhưng tốt nhất là tập thói quen có dụng cụ riêng cho món chung. Một người lịch sự là người nghĩ đến cảm giác của người khác trước khi hành động. Em đừng nghĩ: “Có gì đâu!” Nhiều chuyện mình thấy không sao, nhưng người khác lại thấy rất khó chịu. Trưởng thành là biết rằng sự thoải mái của mình không được làm phiền sự bình an của người khác.
Khi ăn các món lỏng như canh, cháo, súp, em nên dùng nhẹ nhàng, tránh tạo ra âm thanh quá lớn. Có những em húp canh thật mạnh, ăn cháo thật ồn, nhai chóp chép, gõ muỗng vào chén, khuấy ly nước leng keng, làm cho người ngồi chung mất tự nhiên. Ăn uống là nhu cầu tự nhiên, nhưng con người khác con vật ở chỗ biết tiết chế, biết làm cho hành vi tự nhiên trở nên đẹp, gọn, nhẹ và tế nhị. Cái miệng không chỉ dùng để ăn, mà còn cho thấy mình có biết tự chủ hay không. Người biết tự chủ khi ăn uống sẽ không vồ vập, không hấp tấp, không tạo tiếng động khó nghe, không làm người khác phải nhăn mặt. Lịch sự là biết giảm bớt sự thô vụng của mình để người khác được dễ chịu.
Khi uống nước, em nên uống từng hớp nhỏ, không uống khi miệng còn đầy thức ăn, cũng không vừa nhai vừa nói chuyện. Điều này vừa lịch sự vừa an toàn cho sức khỏe. Có những em vừa nhai vừa cười, vừa nói vừa nuốt, dễ bị sặc, dễ làm thức ăn văng ra, và cũng rất khó coi. Khi miệng đang có thức ăn, em nên ăn xong rồi mới nói. Nếu có ai hỏi, em có thể mỉm cười, nuốt xong rồi trả lời. Một người lịch sự không cần nói thật nhiều trong bữa ăn; điều quan trọng là nói đúng lúc, nói vừa phải, nói lời xây dựng. Bữa ăn không phải là nơi để la hét, cãi nhau, trêu chọc quá mức, hay nói những chuyện làm người khác mất ngon. Bữa ăn nên có niềm vui, nhưng là niềm vui hiền hòa, nhẹ nhàng, ấm áp.
Khi gắp thức ăn, em nên nhìn trước sẽ gắp phần nào rồi mới đưa đũa ra gắp. Đừng dùng đũa “đào bới” trong đĩa thức ăn chung. Hành động đó rất khó coi và mất vệ sinh. Có em thích miếng ngon nên cứ lật lên lật xuống, lựa qua lựa lại, tìm phần mình thích nhất. Điều ấy cho thấy lòng ích kỷ nhiều hơn là sự vô tình. Khi ngồi chung bàn, em hãy nhớ: món ăn không chỉ dành cho mình. Người khác cũng có quyền được ăn ngon. Nếu em cứ lựa phần ngon nhất, gắp phần nhiều nhất, giữ món mình thích cho riêng mình, em đang để lộ một trái tim chưa biết chia sẻ. Còn nếu em biết gắp vừa đủ, biết nhường miếng ngon cho ông bà cha mẹ, biết để phần cho em nhỏ, biết nghĩ đến người chưa ăn, thì chính trong bữa cơm, em đang học sống bác ái.
Trong khi ăn, em không chê trách hay cáo tội người khác. Bữa ăn không phải là tòa án. Có những gia đình cứ đến bữa ăn là bắt đầu la mắng, kể tội, trách móc, so sánh, phê bình. Đứa con vừa cầm chén cơm lên đã nghe: “Sao điểm kém vậy?”, “Sao lười vậy?”, “Sao không bằng con nhà người ta?”, “Sao làm hư chuyện đó?” Những lời ấy làm bữa ăn mất bình an. Dĩ nhiên, cha mẹ có quyền dạy con, người lớn có trách nhiệm sửa dạy người nhỏ, nhưng cần chọn thời điểm thích hợp. Bữa ăn nên là lúc nuôi dưỡng thân xác và sưởi ấm tâm hồn, chứ không phải lúc làm người khác nghẹn lòng. Các em cũng vậy, đừng dùng bữa ăn để mách tội anh chị em, để chọc tức nhau, để nói xấu bạn bè, để kể những chuyện gây khó chịu. Miếng cơm sẽ ngon hơn khi bầu khí trong nhà có bình an.
Em cũng không nên chê món ăn khi món ăn không được ngon. Có thể hôm nay canh hơi mặn, cá hơi khô, rau hơi nhừ, cơm hơi cứng. Nhưng trước khi chê, em hãy nhớ ai đã nấu bữa ăn ấy. Mẹ có thể đã rất mệt. Bà có thể đã già. Người nấu có thể đã cố gắng trong điều kiện hạn chế. Một lời chê vô ý có thể làm người khác buồn rất lâu. Người biết sống nhân bản không phải là người không biết phân biệt ngon dở, nhưng là người biết nói sao cho có tình. Nếu cần góp ý, hãy góp ý nhẹ nhàng, đúng lúc, với lòng biết ơn. Thay vì nói: “Dở quá!”, em có thể nói: “Mẹ ơi, hôm nay món này hơi mặn một chút, nhưng con vẫn cảm ơn mẹ đã nấu cho cả nhà.” Và tốt hơn nữa, em hãy tập khen. Khen không phải là nịnh. Khen là nhìn thấy điều tốt. “Canh hôm nay thơm quá.” “Món rau này ngon.” “Con cảm ơn mẹ.” “Con cảm ơn bà.” Những câu ấy làm bữa ăn ấm lên.
Một trong những nét đẹp của người lịch sự là biết để phần cho người vắng mặt. Nếu trong nhà có người đi học về trễ, đi làm chưa về, hoặc đang bận việc, khi để lại phần ăn phải để riêng ra trước khi dùng bữa. Không nên ăn xong rồi mới nhớ, rồi lấy những phần thừa vụn vặt để dành. Để phần trước là dấu chỉ của sự quan tâm. Nghĩa là dù người ấy chưa có mặt, họ vẫn được nhớ đến. Họ vẫn có chỗ trong bàn ăn gia đình. Họ không bị quên. Một hộp cơm để riêng, một tô canh múc trước, một miếng ngon dành lại, có khi là lời yêu thương không cần nói. Các em hãy tập điều này. Khi thấy mẹ đi lễ về trễ, ba đi làm chưa về, anh chị còn học thêm, em nhỏ đang ngủ, em hãy biết hỏi: “Mình có để phần cho mẹ chưa?”, “Có để phần cho ba chưa?” Một câu hỏi nhỏ cho thấy trái tim lớn.
Lịch sự khi ăn uống còn dạy em biết tiết độ. Ăn ngon là điều tốt, nhưng ham ăn đến mức quên người khác thì không đẹp. Thích món nào đó là chuyện bình thường, nhưng cứ gắp liên tục món ấy, không để ý còn ai muốn ăn không, là thiếu ý tứ. Đói thì cần ăn, nhưng ăn vội vàng, ăn ngấu nghiến, ăn như sợ mất phần, lại làm cho mình trở nên thô. Người có giáo dục biết ăn vừa đủ, gắp vừa phải, nhường nhịn tự nhiên. Em đừng để cái bụng điều khiển trái tim. Có những lúc món em thích còn rất ít, em hãy thử nhường cho người khác. Ban đầu có thể hơi tiếc, nhưng sau đó em sẽ thấy lòng mình vui. Vì khi biết nhường, em thắng được tính ích kỷ trong mình.
Lịch sự khi ăn uống cũng dạy em biết quý trọng của ăn, tránh lãng phí. Có em lấy thật nhiều rồi ăn không hết. Có em chê món này, bỏ món kia. Có em làm rơi vãi mà không quan tâm. Có em ăn một nửa rồi bỏ. Trong khi đó, ngoài kia còn biết bao người không có đủ cơm ăn. Một em thiếu nhi Thánh Thể càng phải ý thức điều này, vì các em được học yêu mến Chúa Giêsu Thánh Thể, Đấng đã trở nên tấm bánh bẻ ra cho nhân loại. Khi nhìn tấm bánh Thánh Thể, em học biết rằng lương thực không phải để phung phí, nhưng để nuôi sống; không phải để ích kỷ, nhưng để chia sẻ. Vì thế, khi ăn, em hãy lấy vừa đủ. Nếu muốn ăn thêm, có thể lấy thêm sau. Đừng để chén cơm trở thành nơi tố cáo sự vô tâm của mình.
Các em cũng cần tập phụ giúp trước và sau bữa ăn. Lịch sự không chỉ là ngồi vào bàn ăn cho đẹp, mà còn là biết dọn bàn, xếp chén, lấy đũa, rót nước, phụ bưng thức ăn, sau bữa ăn biết dọn chén, lau bàn, rửa chén nếu có thể. Có em nghĩ việc bếp núc là của mẹ, việc dọn dẹp là của chị, việc rửa chén là của người khác. Nghĩ như vậy là chưa trưởng thành. Gia đình là của chung, bữa ăn là của chung, thì phục vụ cũng phải là trách nhiệm chung. Một em biết giúp mẹ dọn cơm, biết đem chén xuống bếp, biết nhặt hạt cơm rơi, biết lau chỗ mình làm đổ, em ấy đang học yêu thương bằng hành động. Tình yêu không chỉ nằm trong lời nói: “Con thương mẹ.” Tình yêu còn nằm trong việc đứng dậy dọn bàn khi mẹ mệt.
Đặc biệt, với các em thiếu nhi Thánh Thể, bữa ăn hằng ngày có thể trở thành một bài học thiêng liêng. Các em được mời gọi sống tinh thần Thánh Thể: biết tạ ơn, biết hiệp thông, biết bẻ ra, biết trao ban. Trước bữa ăn, em tạ ơn Chúa. Trong bữa ăn, em hiệp thông với gia đình. Khi nhường phần ngon, em tập bẻ mình ra. Khi để phần cho người vắng mặt, em tập nhớ đến người khác. Khi không chê bai, em tập yêu thương. Khi không dùng lời nói làm tổn thương người khác trong bữa ăn, em tập giữ bình an. Khi ăn uống điều độ, em tập làm chủ bản thân. Như vậy, một bữa ăn bình thường cũng có thể trở thành nơi em gặp Chúa và học sống Tin Mừng.
Các em thân mến, người ta có thể quên rất nhiều bài học trong sách vở, nhưng những bài học trên bàn ăn thường theo ta suốt đời. Cách em ăn hôm nay có thể trở thành cách em sống ngày mai. Nếu hôm nay em biết chờ đợi, mai sau em sẽ biết kiên nhẫn. Nếu hôm nay em biết mời người lớn, mai sau em sẽ biết kính trọng. Nếu hôm nay em biết nhường món ngon, mai sau em sẽ biết hy sinh. Nếu hôm nay em biết không chê bai, mai sau em sẽ biết nói lời tế nhị. Nếu hôm nay em biết để phần cho người vắng mặt, mai sau em sẽ biết sống có trách nhiệm với gia đình và cộng đoàn. Nhân cách không hình thành trong một ngày. Nhân cách được hình thành từ những thói quen nhỏ được lặp đi lặp lại mỗi ngày.
Có những người khi ra ngoài rất lịch sự, nhưng về nhà lại cộc cằn. Có những người với người lạ thì mềm mỏng, nhưng với cha mẹ lại thô lỗ. Có những người gặp khách thì cười nói dễ thương, nhưng trong bữa cơm gia đình lại cau có, gắt gỏng. Đó không phải là lịch sự thật. Lịch sự thật bắt đầu từ trong nhà. Người thân là những người đáng được ta yêu thương nhất, chứ không phải là những người phải chịu đựng sự vô tâm của ta nhiều nhất. Vì thế, các em hãy tập sống đẹp ngay trong bữa cơm gia đình. Đừng chờ khi đi nhà hàng mới lịch sự. Đừng chờ khi có khách mới mời cơm. Đừng chờ khi người khác nhắc mới biết cảm ơn. Hãy làm những điều ấy mỗi ngày, âm thầm, tự nhiên, chân thành.
Một bữa ăn đẹp không cần phải có nhiều món sang trọng. Một gia đình hạnh phúc không nhất thiết phải có bàn ăn đắt tiền. Điều làm bữa ăn đẹp là có lời cầu nguyện, có lòng biết ơn, có tiếng mời cơm, có ánh mắt quan tâm, có sự nhường nhịn, có những lời nói hiền lành, có sự hiện diện thật sự của mọi người dành cho nhau. Có thể bữa ăn chỉ có rau, cá kho, chén nước mắm, tô canh đơn sơ, nhưng nếu có tình thương, bữa ăn ấy vẫn rất ấm. Ngược lại, dù bàn ăn đầy món ngon mà ai cũng cúi mặt vào điện thoại, ai cũng tranh phần, ai cũng nói lời khó nghe, thì bữa ăn ấy vẫn lạnh.
Các em hãy nhớ lời Thánh Phaolô: “Dù ăn, dù uống, hay làm bất cứ việc gì, anh em hãy làm tất cả để tôn vinh Thiên Chúa.” Tôn vinh Thiên Chúa không chỉ là hát thật hay trong nhà thờ, đọc kinh thật lớn, hay tham gia sinh hoạt thật đều. Tôn vinh Thiên Chúa còn là ăn uống cho có văn hóa, nói năng cho có tình, cư xử cho có lễ, sống sao để người khác nhìn vào thấy một em thiếu nhi ngoan, một người con hiếu thảo, một người bạn dễ thương, một Kitô hữu biết đem Tin Mừng vào những điều nhỏ bé nhất. Khi em biết làm Dấu Thánh Giá trước bữa ăn, biết mời người trên, biết ăn chung với gia đình, biết không vừa ăn vừa xem điện thoại, biết dùng muỗng chung, biết ăn nhẹ nhàng, biết không nói khi miệng đầy thức ăn, biết không đào bới món ăn, biết không chê bai, biết để phần cho người vắng mặt, em đang làm cho Chúa vui lòng.
Xin các em bắt đầu từ bữa ăn hôm nay. Khi ngồi vào bàn, hãy tự hỏi: “Con có đang ăn như một người biết ơn không? Con có đang làm cho gia đình vui hơn không? Con có đang nghĩ đến người khác không? Con có đang tôn vinh Chúa qua cách ăn uống của con không?” Chỉ cần mỗi ngày sửa một chút, các em sẽ lớn lên rất đẹp. Một người có nhân bản không phải là người không bao giờ sai, nhưng là người biết học, biết sửa, biết tinh tế hơn, biết yêu thương hơn. Và bữa ăn, tưởng như rất nhỏ, lại chính là nơi Chúa dạy các em sống những bài học rất lớn: biết ơn, kính trọng, hiệp thông, tiết độ, bác ái và yêu thương.
Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã nhiều lần ngồi ăn với con người, đã dùng bữa với các môn đệ, đã bẻ bánh trao ban, và đã trở nên Bánh Hằng Sống nuôi dưỡng chúng con. Xin dạy các em biết biến mỗi bữa ăn thành giờ phút của tạ ơn và hiệp thông. Xin cho các em biết kính trọng ông bà cha mẹ, biết mời cơm lễ phép, biết ăn uống tế nhị, biết nhường nhịn, biết không chê bai, biết để phần cho người khác, biết quý trọng của ăn và công lao của những người đã chuẩn bị bữa ăn. Xin cho từ những bữa cơm nhỏ trong gia đình, các em được lớn lên thành những con người có trái tim đẹp, có nhân cách sâu, có đời sống hiền lành, lịch sự và đầy tình yêu thương. Amen.
LỊCH SỰ TRONG LỜI NÓI: KHI MIỆNG LƯỠI TRỞ THÀNH DẤU CHỈ CỦA MỘT TÂM HỒN ĐẸP
“Anh em đừng bao giờ thốt ra những lời độc địa, nhưng nếu cần, hãy nói những lời tốt đẹp, để xây dựng và làm ích cho người nghe” (Ep 4,29).
Các em thân mến, trong đời sống hằng ngày, con người không chỉ được nhận ra qua khuôn mặt, quần áo, dáng đi hay việc làm, nhưng còn được nhận ra rất rõ qua lời nói. Có người chưa cần làm gì nhiều, chỉ cần mở miệng nói vài câu, người khác đã cảm thấy dễ thương, gần gũi, được tôn trọng và được nâng đỡ. Nhưng cũng có người chỉ nói vài lời thôi, người nghe đã thấy buồn, thấy tổn thương, thấy bị coi thường, thấy muốn tránh xa. Lời nói nhỏ bé lắm, nhẹ như hơi thở, thoáng qua như một làn gió, nhưng sức mạnh của nó thì không hề nhỏ. Một lời nói có thể làm cho người khác vui cả ngày. Một lời nói cũng có thể làm cho người khác đau rất lâu. Một lời cảm ơn có thể làm ấm lòng người đã giúp mình. Một lời xin lỗi có thể hàn gắn một vết rạn. Một lời chào lễ phép có thể mở ra tình thân. Một lời hứa được giữ trọn có thể làm cho người khác tin mình hơn. Nhưng một lời cộc cằn, một câu nói vô lễ, một tiếng cười khinh khỉnh, một thái độ cắt ngang lời người khác, một lời hứa rồi bỏ quên, cũng có thể làm mất đi vẻ đẹp của một người có giáo dục.
Bởi vậy, lịch sự trong lời nói không phải chỉ là chuyện “nói cho hay”, “nói cho khéo”, “nói cho người ta thích mình”. Lịch sự trong lời nói là biểu lộ một tâm hồn biết kính trọng người khác. Lịch sự trong lời nói là dấu chỉ của một con người có nhân bản. Lịch sự trong lời nói là cách một người trẻ cho thấy mình đã được giáo dục, đã biết suy nghĩ, biết yêu thương, biết sống không chỉ cho riêng mình. Và với người Kitô hữu, lời nói còn là một phần của đời sống đức tin. Vì miệng lưỡi của chúng ta không được dựng nên để làm đau người khác, không được dựng nên để nói dối, nói xấu, nói cay nghiệt, nói vô lễ, nói hỗn hào, nhưng được dựng nên để chúc tụng Thiên Chúa, để nói lời sự thật, để nâng đỡ anh chị em, để đem bình an vào gia đình, lớp học, giáo xứ và mọi nơi mình hiện diện.
Thánh Phaolô dạy rất rõ: “Đừng bao giờ thốt ra những lời độc địa.” Lời độc địa là lời làm nhiễm độc bầu khí chung. Độc địa không nhất thiết phải là chửi bới thật nặng. Có khi chỉ là một câu mỉa mai. Có khi chỉ là một câu nói móc. Có khi chỉ là một lời đùa khiến người khác xấu hổ. Có khi chỉ là một tiếng cười khẩy. Có khi chỉ là một câu: “Có vậy mà cũng không biết!” Có khi chỉ là thái độ nói trống không với người lớn. Có khi chỉ là cắt ngang lời người khác vì nghĩ rằng ý mình quan trọng hơn. Có khi chỉ là hứa cho xong rồi không làm. Những điều đó tưởng nhỏ, nhưng nếu lặp đi lặp lại, nó làm cho tâm hồn mình trở nên thô, làm cho người khác bị tổn thương, và làm cho đời sống chung mất đi sự êm đẹp.
Ngược lại, Thánh Phaolô mời gọi: “Nếu cần, hãy nói những lời tốt đẹp, để xây dựng và làm ích cho người nghe.” Một lời nói tốt đẹp không phải là lời nịnh bợ. Không phải lúc nào cũng nói ngọt để lấy lòng. Lời tốt đẹp là lời chân thật nhưng có tình thương. Là lời góp ý nhưng không làm nhục. Là lời nhắc nhở nhưng không xúc phạm. Là lời từ chối nhưng vẫn nhẹ nhàng. Là lời xin phép, lời cảm ơn, lời xin lỗi, lời chào hỏi, lời khích lệ, lời giữ đúng cam kết. Lời nói đẹp là lời giúp người khác thấy mình được tôn trọng, được đón nhận, được hiểu, được nâng lên. Một người biết nói lời tốt đẹp là người có trái tim biết nghĩ đến người khác trước khi nghĩ đến sự bực bội của mình.
Trước hết, các em hãy học biết giá trị của lời chào hỏi. Nhiều em nghĩ rằng lời chào chỉ là chuyện nhỏ, gặp ai thì chào cũng được, không chào cũng chẳng sao. Nhưng thật ra, lời chào là cánh cửa đầu tiên mở vào trái tim người khác. Một lời chào ngắn gọn, lễ phép, đơn sơ, nhưng có thể làm cho người lớn vui, làm cho người thân ấm lòng, làm cho người lạ thấy thiện cảm. Khi một em nhỏ gặp người lớn mà biết khoanh tay, cúi đầu, mỉm cười và nói: “Con chào ông ạ”, “Con chào bà ạ”, “Con chào cha ạ”, “Con chào thầy ạ”, “Con chào cô ạ”, người ta không chỉ nghe một câu nói, mà còn nhìn thấy nơi em một nền giáo dục. Lời chào nói lên rằng em biết mình là ai, biết người đối diện là ai, biết kính trên nhường dưới, biết sống không vô tâm.
Ngược lại, khi gặp người trên mà làm như không thấy, hoặc trợn mắt nhìn rồi quay đi, hoặc cười ruồi một cái rồi bỏ qua, điều ấy làm cho người khác buồn. Có thể em không có ý xấu, nhưng thái độ ấy khiến người khác nghĩ rằng em thiếu lễ phép. Nhiều khi một đứa trẻ không hư trong lòng, nhưng vì không được tập thói quen chào hỏi nên bên ngoài trông rất khó thương. Vì thế, các em phải tập. Tập chào trong nhà. Tập chào ngoài đường. Tập chào nơi nhà thờ. Tập chào khi vào lớp. Tập chào khi gặp người quen. Tập chào cả khi mình đang vội. Một người biết chào hỏi là người biết làm cho đời sống bớt lạnh lùng. Lời chào giống như một tia nắng nhỏ. Nắng không ồn ào, nhưng làm cho căn nhà sáng lên. Lời chào cũng vậy, không dài dòng, nhưng làm cho con người gần nhau hơn.
Trong gia đình, các em cần giữ lễ phép qua việc “đi thưa, về trình”. Đây là một nét đẹp rất quý trong văn hóa gia đình Việt Nam. Khi đi đâu, em biết thưa: “Thưa ba mẹ, con đi học”, “Thưa ông bà, con đi lễ”, “Thưa mẹ, con sang nhà bạn một lát”. Khi về, em biết trình: “Thưa ba mẹ, con mới về”, “Thưa ông bà, con đã về”. Có em nghĩ rằng chuyện này xưa rồi, không cần nữa. Nhưng thật ra, “đi thưa, về trình” không hề lỗi thời, vì đó là dấu chỉ của sự tôn trọng và trách nhiệm. Em sống trong gia đình, em không phải là một hòn đảo riêng biệt. Ba mẹ, ông bà lo cho em, thương em, quan tâm đến em. Khi em đi mà không nói, về mà không thưa, người thân có thể lo lắng, có thể buồn, có thể cảm thấy em không còn coi gia đình là nơi yêu thương nữa. Một lời thưa rất nhỏ, nhưng nói lên lòng biết ơn rất lớn. Nó giúp gia đình có trật tự, có tình thương, có sự nối kết.
Các em cũng cần học lời cảm ơn. Người biết cảm ơn là người có trái tim không vô ơn. Khi ai giúp mình một việc gì, dù nhỏ thôi, ta cũng cần nói lời cảm ơn. Bạn nhặt giúp cây bút, em nói: “Cảm ơn bạn.” Mẹ lấy cho em ly nước, em nói: “Con cảm ơn mẹ.” Anh chị giúp em làm bài, em nói: “Em cảm ơn anh, em cảm ơn chị.” Thầy cô chỉ dẫn cho em, em nói: “Con cảm ơn thầy cô.” Người lớn nhường đường, mở cửa, chỉ lối, giúp đỡ, em nói: “Con cảm ơn ạ.” Lời cảm ơn không làm mình nhỏ đi. Trái lại, lời cảm ơn làm mình lớn lên trong nhân cách. Chỉ người kiêu ngạo mới nghĩ rằng người khác giúp mình là chuyện đương nhiên. Chỉ người vô tâm mới nhận ơn mà im lặng như không có gì xảy ra. Người có giáo dục biết rằng sau mỗi việc nhỏ người khác làm cho mình là một chút thời gian, một chút công sức, một chút tình thương. Vì thế, em không được để lòng biết ơn nằm im trong lòng mà không nói ra. Lòng biết ơn cần có tiếng nói. Và tiếng nói ấy là: “Con cảm ơn”, “Em cảm ơn”, “Tôi cảm ơn”.
Nhưng khi mình nhận được lời cảm ơn, các em cũng cần biết đáp lại cho lịch sự. Đừng toe toét cười cách thiếu tế nhị, đừng vênh vang như thể mình vừa làm một việc vĩ đại, đừng nói: “Biết vậy thì tốt”, “Lần sau nhớ đó”, “Không có tôi là bạn tiêu rồi”. Những câu như thế làm mất vẻ đẹp của việc tốt mình vừa làm. Khi ai cảm ơn mình, em có thể nhẹ nhàng nói: “Thưa không có chi ạ”, “Dạ không có gì đâu”, “Con vui khi được giúp”, “Bạn đừng ngại”, “Mình giúp được bạn là mình vui rồi.” Một người làm việc tốt mà còn biết nói khiêm tốn thì việc tốt ấy càng đẹp hơn. Vì điều quý không chỉ là giúp người khác, mà còn là giúp với một tâm hồn hiền lành, không khoe khoang, không đòi người khác phải mang ơn mình mãi.
Trong đời sống hằng ngày, có những lúc em cần vượt qua người đi trước, cần đi ngang qua trước mặt người lớn, cần chen qua một lối hẹp. Những lúc ấy, đừng im lặng lách qua như không có ai. Đừng đẩy vai, đừng chen mạnh, đừng làm người khác giật mình. Hãy hơi cúi đầu và nói: “Xin phép ông ạ”, “Xin phép bà ạ”, “Xin phép cô ạ”, “Xin phép chú ạ”, “Xin phép cho con đi qua ạ.” Chỉ một câu ngắn thôi, nhưng rất đẹp. Nó cho thấy em biết rằng người khác cũng có chỗ đứng, có phẩm giá, có quyền được tôn trọng. Nhiều xích mích nhỏ trong đời xảy ra không phải vì chuyện lớn, mà vì người ta thiếu một lời xin phép. Một cái chen ngang không nói gì có thể làm người khác khó chịu. Một bước vượt qua thiếu tế nhị có thể gây bực bội. Nhưng chỉ cần một lời “xin phép”, bầu khí lập tức dịu lại. Người có giáo dục là người biết dùng những lời nhỏ để ngăn những va chạm lớn.
Rồi các em phải học một lời rất khó nhưng rất cần: lời xin lỗi. Trong đời, ai cũng có lúc sai. Trẻ nhỏ sai, người lớn cũng sai. Học sinh sai, thầy cô cũng có lúc sai. Con cái sai, cha mẹ cũng có lúc sai. Không ai hoàn hảo. Điều quan trọng không phải là mình không bao giờ sai, nhưng là khi sai, mình có đủ khiêm tốn để nhận lỗi không. Có em làm sai mà cứ chối. Có em nói sai mà cứ cãi. Có em làm bạn buồn mà còn đổ lỗi. Có em làm vỡ đồ mà im lặng. Có em lỡ lời xúc phạm người khác mà giả vờ như không có chuyện gì. Các em thân mến, trốn lỗi không làm cho mình sạch hơn. Chối lỗi không làm cho mình lớn hơn. Cãi bướng không làm cho mình đúng hơn. Trái lại, càng không nhận lỗi, lỗi càng nặng. Càng chối, người khác càng buồn. Càng cứng lòng, tâm hồn mình càng mất đẹp.
Hãy can đảm nói: “Tôi xin lỗi”, “Con xin lỗi”, “Em xin lỗi”, “Tôi lầm rồi”, “Con nói vậy là không đúng”, “Em làm vậy là sai”, “Xin cho con sửa lại.” Lời xin lỗi không phải là thất bại. Lời xin lỗi là chiến thắng của khiêm nhường trên kiêu căng. Lời xin lỗi là dấu chỉ của một tâm hồn còn biết nghe lương tâm. Một người dám xin lỗi là một người mạnh mẽ. Vì thắng người khác không khó bằng thắng cái tôi của mình. Nói một lời hơn thua rất dễ, nhưng nói một lời xin lỗi chân thành mới khó. Các em hãy nhớ: người biết xin lỗi sẽ được người khác kính trọng hơn người luôn cố chứng minh mình không sai. Một em nhỏ dám nhận lỗi là một em đang lớn lên rất đẹp.
Nhưng khi người khác xin lỗi mình, các em cũng phải biết cư xử đẹp. Có khi ai đó sơ ý đụng vào mình, làm rơi đồ của mình, nói nhầm một câu, làm phiền mình một chút, rồi họ xin lỗi. Lúc ấy, em đừng lườm nguýt, đừng nhăn mặt, đừng nói nặng, đừng làm cho người ta xấu hổ thêm. Hãy vui vẻ trả lời: “Thưa không có chi”, “Không sao đâu”, “Bạn đừng lo”, “Mình bỏ qua nhé.” Biết xin lỗi là đẹp, nhưng biết tha thứ cũng đẹp không kém. Nếu người khác đã nhận lỗi mà mình còn cố làm khó, còn tỏ ra khó chịu, còn muốn người ta phải đau thêm, thì lòng mình chưa đủ rộng. Người lịch sự không chỉ biết nói lời xin lỗi khi mình sai, mà còn biết đón nhận lời xin lỗi của người khác bằng sự hiền hòa.
Một điều rất quan trọng nữa là biết lắng nghe và không cắt ngang lời người khác. Nhiều em tưởng nói giỏi là nói nhiều, nói nhanh, nói át người khác. Không phải vậy. Người trưởng thành không chỉ biết nói, mà còn biết nghe. Lắng nghe là một hình thức yêu thương. Khi em để người khác nói hết, em đang nói với họ bằng thái độ rằng: “Tôi tôn trọng bạn. Điều bạn nói có giá trị. Tôi không xem thường bạn.” Còn khi em cắt ngang lời người khác, em làm cho họ cảm thấy bị coi nhẹ. Có khi em chưa nghe hết đã phản ứng. Chưa hiểu hết đã cãi. Chưa biết người ta muốn nói gì đã chen vào. Thói quen ấy rất nguy hiểm, vì nó làm mình trở nên nóng nảy, hấp tấp, thiếu tế nhị và khó học được điều hay từ người khác.
Các em hãy tập nghe bằng mắt, bằng tai và bằng trái tim. Nghe bằng mắt là khi người khác nói, mình nhìn họ cách vừa phải, không liếc ngang liếc dọc, không cúi xuống điện thoại, không tỏ vẻ chán chường. Nghe bằng tai là không cắt ngang, không nói chuyện riêng, không làm ồn. Nghe bằng trái tim là cố hiểu điều người kia muốn nói, hiểu cả cảm xúc của họ, hiểu cả lý do phía sau lời nói. Có khi người khác nói chưa khéo, nhưng họ vẫn có điều đúng. Có khi người khác góp ý làm mình khó chịu, nhưng bên trong vẫn có thiện chí. Nếu biết nghe, em sẽ học được nhiều. Nếu không biết nghe, em sẽ dần dần chỉ nghe chính mình, và đó là một sự nghèo nàn rất lớn.
Khi nói chuyện với người khác, các em cũng cần tập nhận ra cái lý của họ. Trong cuộc sống, không phải lúc nào mình cũng đúng hết và người khác sai hết. Mỗi người có một góc nhìn, một kinh nghiệm, một hoàn cảnh. Người lịch sự không vội phủ nhận tất cả những gì người khác nói. Trước khi trình bày ý kiến của mình, hãy biết công nhận phần đúng nơi họ. Những câu như: “Anh có lý”, “Chị nói đúng”, “Bạn nói vậy cũng có điểm hay”, “Con hiểu ý của mẹ”, “Em hiểu điều thầy cô muốn nhắc” có sức mạnh rất lớn. Chúng làm cho cuộc trò chuyện bớt căng thẳng. Chúng giúp người khác cảm thấy được lắng nghe. Chúng mở đường cho sự cảm thông. Người biết công nhận cái đúng của người khác không hề mất giá trị. Trái lại, người ấy cho thấy mình có tâm hồn rộng và trí óc sáng.
Khi không đồng ý với ai về một vấn đề, các em phải càng cẩn thận trong lời nói. Không đồng ý không có nghĩa là được quyền làm người khác mất mặt. Trình bày ý kiến không có nghĩa là phải đập bể ý kiến của người kia. Có những em khi nghe điều mình không thích liền nói: “Sai rồi!”, “Không phải!”, “Bạn chẳng biết gì!”, “Nói vậy mà cũng nói!” Những câu như thế làm người khác bị chạm tự ái và cuộc trò chuyện dễ biến thành cãi nhau. Thay vào đó, hãy tập nói: “Anh nói đúng, nhưng có chi tiết này chúng ta cần nhận xét lại xem…”, “Em hiểu ý của chị, nhưng em xin góp thêm một ý…”, “Bạn nói có lý, tuy nhiên mình nghĩ còn một khía cạnh khác…”, “Con xin phép được trình bày cách nhìn của con…” Những câu mở đầu nhẹ nhàng như thế không làm yếu đi sự thật mình muốn nói. Trái lại, chúng giúp sự thật được đón nhận dễ hơn, vì sự thật đi kèm với lòng tôn trọng.
Các em hãy nhớ: nói đúng chưa đủ, còn phải nói đúng cách. Có người nói đúng mà làm người khác đau. Có người góp ý đúng mà khiến người nghe tự ái, vì cách nói quá nặng. Có người muốn sửa lỗi người khác nhưng lại làm người ta xấu hổ trước đám đông. Một lời thật mà thiếu bác ái có thể trở thành nhát dao. Một lời góp ý mà thiếu khiêm nhường có thể trở thành sự xúc phạm. Người Kitô hữu được mời gọi nói sự thật trong tình yêu. Nghĩa là không nói dối, không che đậy điều xấu, nhưng cũng không dùng sự thật như cây gậy để đánh người khác. Lời nói đẹp là lời vừa có ánh sáng của sự thật, vừa có hơi ấm của tình thương.
Một điểm nữa rất quan trọng trong lịch sự lời nói là giữ lời hứa. Có người nghĩ lời hứa chỉ là chuyện việc làm, không thuộc về lời nói. Nhưng thật ra, lời hứa là một trong những lời nói nghiêm túc nhất. Khi em nói: “Con sẽ làm”, “Em sẽ đến”, “Mình sẽ trả”, “Tôi sẽ giúp”, “Con hứa”, thì người khác đặt niềm tin vào lời em. Nếu em hứa rồi quên, hứa rồi bỏ, hứa rồi không làm, hứa rồi im luôn, em đang làm tổn thương niềm tin của người khác. Lâu dần, người ta sẽ không còn tin lời em nữa. Mà một khi đã mất niềm tin, lấy lại rất khó.
Vì thế, trước khi hứa, hãy suy nghĩ. Đừng hứa cho vui. Đừng hứa để người khác khỏi hỏi nữa. Đừng hứa chỉ vì lúc đó mình đang hứng. Đừng hứa điều mình không chắc có thể làm. Người trưởng thành không hứa nhiều, nhưng đã hứa thì cố giữ. Nếu vì một lý do bất ngờ, vì việc quan trọng, vì hoàn cảnh thật sự không thể chu toàn, em phải báo lại cho người đó biết. Hãy nói: “Con xin lỗi, hôm nay con không thể làm đúng như đã hứa vì có việc đột xuất. Con xin phép làm lại vào lúc khác.” Hoặc: “Bạn ơi, mình đã hứa trả sách hôm nay, nhưng mình để quên ở nhà. Ngày mai mình mang đến ngay. Mình xin lỗi.” Một lời báo lại kịp thời cho thấy em có trách nhiệm. Còn im lặng, tránh mặt, hoặc để người khác chờ đợi là thiếu lịch sự và thiếu thành thật.
Các em thân mến, lời nói không chỉ phát ra từ miệng, mà phát ra từ lòng. Lòng thế nào, lời thường như vậy. Nếu lòng kiêu căng, lời dễ khinh người. Nếu lòng nóng nảy, lời dễ gắt gỏng. Nếu lòng ích kỷ, lời dễ vô tâm. Nếu lòng biết ơn, lời sẽ có tiếng cảm ơn. Nếu lòng khiêm nhường, lời sẽ biết xin lỗi. Nếu lòng hiền lành, lời sẽ biết xin phép. Nếu lòng yêu thương, lời sẽ biết nâng đỡ. Vì thế, muốn sửa lời nói, không chỉ sửa cái miệng, mà còn phải sửa cái lòng. Một em bé có thể học thuộc rất nhiều câu lịch sự, nhưng nếu trong lòng không có sự tôn trọng, những câu ấy sẽ trở thành giả tạo. Ngược lại, một tâm hồn tốt lành sẽ tự nhiên tìm được lời nói đẹp.
Tuy nhiên, tâm hồn tốt cũng cần được rèn luyện. Không phải tự nhiên mà ta biết nói lịch sự. Có khi phải tập từng ngày. Tập chào hỏi dù mình hơi ngại. Tập cảm ơn dù việc nhỏ. Tập xin lỗi dù thấy khó. Tập không cắt ngang dù rất muốn nói. Tập nói nhẹ lại khi đang bực. Tập suy nghĩ trước khi nói. Tập im lặng khi lời mình sắp nói có thể làm đau người khác. Tập giữ lời hứa dù không ai nhắc. Từng việc nhỏ ấy giống như từng viên gạch xây nên nhân cách. Một ngày, hai ngày, một tháng, một năm, các em sẽ trở thành người dễ thương, đáng tin, biết điều, có giáo dục và có chiều sâu.
Trong gia đình, lời nói lịch sự làm cho mái nhà trở nên ấm. Một đứa con biết thưa gửi, biết cảm ơn, biết xin lỗi, biết nói nhẹ nhàng với ông bà cha mẹ sẽ làm cho gia đình bớt căng thẳng rất nhiều. Nhiều khi ba mẹ đi làm mệt, chỉ cần nghe con nói: “Con cảm ơn mẹ”, “Ba có mệt không ạ?”, “Con xin lỗi vì hôm nay con làm mẹ buồn”, lòng ba mẹ đã dịu lại. Ngược lại, nếu con cái nói trống không, cãi lại, gắt gỏng, đóng cửa mạnh, trả lời nhát gừng, gia đình sẽ trở nên nặng nề. Các em đừng nghĩ người thân thì muốn nói sao cũng được. Chính với người thân, ta càng phải nói lời tử tế. Vì người thân là những người yêu ta nhiều nhất, chịu đựng ta nhiều nhất, hy sinh cho ta nhiều nhất. Đừng đem những lời đẹp nói với người ngoài, rồi đem lời cộc cằn về nhà.
Trong trường học, lời nói lịch sự làm cho tình bạn đẹp hơn. Bạn bè với nhau không tránh khỏi hiểu lầm, va chạm, tranh luận, giận hờn. Nếu ai cũng muốn thắng, ai cũng nói nặng, ai cũng châm chọc, lớp học sẽ đầy chia rẽ. Nhưng nếu các em biết nói: “Mình xin lỗi”, “Cảm ơn bạn”, “Bạn nói có lý”, “Mình không đồng ý lắm nhưng mình xin góp ý”, “Không sao đâu, mình bỏ qua”, thì tình bạn sẽ được giữ gìn. Một người bạn tốt không phải là người luôn nói ngọt, nhưng là người biết nói thật mà không làm tổn thương. Biết nhắc bạn khi bạn sai, nhưng nhắc riêng, nhắc nhẹ, nhắc vì thương. Biết khích lệ khi bạn buồn. Biết chúc mừng khi bạn thành công. Biết an ủi khi bạn thất bại. Những lời ấy làm cho tình bạn lớn lên trong sự trong sáng.
Trong giáo xứ và nơi nhà thờ, lời nói lịch sự càng cần thiết hơn. Nhà thờ là nơi thánh, là nơi mọi người đến gặp Chúa. Các em không thể bước vào nhà thờ mà nói chuyện ồn ào, đùa giỡn, gọi nhau lớn tiếng, bình phẩm người này người kia. Khi gặp cha, thầy, sơ, các anh chị giáo lý viên, các ông bà cô chú trong giáo xứ, các em biết chào hỏi lễ phép. Khi sinh hoạt Thiếu Nhi Thánh Thể, các em biết nói với nhau bằng tinh thần huynh đệ. Đừng dùng lời nói để chọc quê, đặt biệt danh xấu, cười nhạo bạn yếu hơn mình. Đừng đem chuyện riêng của bạn ra làm trò vui. Đừng nói những lời khiến người khác sợ đến sinh hoạt. Một đoàn thể Công giáo phải là nơi lời nói mang hương thơm của Tin Mừng. Các em mặc khăn quàng, đọc kinh, dự lễ, học giáo lý, nhưng nếu lời nói vẫn độc địa, vô lễ, thiếu bác ái, thì đời sống đạo của mình chưa đi vào trái tim.
Các em cũng cần cẩn thận với lời nói trên điện thoại và mạng xã hội. Ngày nay, không chỉ lời nói bằng miệng mới cần lịch sự, mà lời nhắn, bình luận, biểu tượng cảm xúc, cách trả lời trên mạng cũng cần lịch sự. Có những lời các em không dám nói trước mặt người khác, nhưng lại dễ viết trên mạng. Có những câu đùa tưởng vui, nhưng làm người khác đau. Có những bình luận tưởng bình thường, nhưng làm người khác xấu hổ. Hãy nhớ rằng sau màn hình vẫn là một con người thật, có trái tim thật, có nước mắt thật. Người lịch sự không chỉ lịch sự khi gặp mặt, mà còn lịch sự khi nhắn tin, khi bình luận, khi đăng bài. Trước khi gửi một câu, hãy tự hỏi: câu này có làm ích không? Có xây dựng không? Có cần thiết không? Có đúng sự thật không? Có làm người khác tổn thương không? Nếu không chắc, tốt hơn hãy chậm lại. Có những lời không nói ra là một hành vi yêu thương.
Lời nói còn liên quan đến sự thật. Người lịch sự không nói dối để tránh phiền, không hứa bừa để cho xong, không thêu dệt chuyện người khác, không nói thêm nói bớt để gây chú ý. Một người có nhân bản phải biết yêu sự thật. Nhưng yêu sự thật không có nghĩa là nói mọi điều mình biết, ở mọi nơi, bằng mọi cách. Có những điều đúng nhưng không nên nói lúc đó. Có những điều cần góp ý nhưng nên nói riêng. Có những điều mình chưa chắc thì không nên vội truyền đi. Có những chuyện nghe người khác kể thì không nên biến mình thành cái loa phát tán. Lời nói lịch sự là lời có trách nhiệm. Nói điều gì, mình phải chịu trách nhiệm về điều đó. Vì vậy, người khôn ngoan không để miệng đi trước trí khôn và trái tim.
Các em hãy tập một nguyên tắc rất đơn sơ: trước khi nói, hãy đi qua ba cánh cửa. Cánh cửa thứ nhất: điều này có thật không? Cánh cửa thứ hai: điều này có tốt không? Cánh cửa thứ ba: điều này có cần nói không? Nếu một lời không thật, đừng nói. Nếu một lời không tốt, hãy cân nhắc rất kỹ. Nếu một lời không cần, có khi im lặng lại đẹp hơn. Không phải lúc nào im lặng cũng đúng, nhưng có những lúc im lặng giúp ta khỏi làm tổn thương người khác, khỏi gây thêm rắc rối, khỏi nói những điều sau này phải hối tiếc. Người trưởng thành không phải là người nói hết những gì mình nghĩ, mà là người biết chọn điều nên nói, lúc nên nói, cách nên nói.
Đặc biệt, các em phải tránh những lời làm nhục người khác. Không gọi bạn bằng khuyết điểm của bạn. Không lấy ngoại hình của bạn ra trêu chọc. Không cười nhạo giọng nói, gia cảnh, điểm số, khả năng, sự chậm chạp hay yếu đuối của ai. Có những vết thương do lời nói gây ra mà nhiều năm sau người ta vẫn còn nhớ. Một câu chê bai trước đám đông có thể làm bạn mặc cảm. Một biệt danh xấu có thể khiến bạn sợ đến lớp. Một lời chế giễu có thể làm bạn mất tự tin. Các em đừng để miệng mình trở thành nguyên nhân làm người khác đau. Hãy dùng lời nói để chữa lành, không phải để đâm thêm. Hãy dùng lời nói để nâng bạn đứng lên, không phải để đẩy bạn xuống.
Cũng đừng nói những lời tục tĩu, thô lỗ. Có em nghĩ nói tục là mạnh mẽ, là người lớn, là vui, là hòa nhập với bạn bè. Không phải. Nói tục không làm mình lớn hơn, chỉ làm lời nói của mình mất đẹp. Một cái miệng quen nói lời thô sẽ dần dần làm trái tim mình thô theo. Người có giáo dục biết giữ miệng lưỡi sạch sẽ. Không phải chỉ sạch vì không nói dối, mà còn sạch vì không nói bẩn, không nói tục, không nói những điều làm mất phẩm giá của mình và người khác. Các em là con cái Chúa. Miệng các em đọc kinh Lạy Cha, rước Mình Thánh Chúa, hát thánh ca, thưa Amen. Miệng ấy không thể dễ dàng trở thành nơi phát ra những lời thô tục, độc địa, cay nghiệt. Hãy giữ miệng mình như giữ một ngôi nhà nhỏ của Chúa.
Các em cũng hãy học nói lời khích lệ. Trong đời, ai cũng cần được nâng đỡ. Một bạn học yếu cần nghe: “Cố lên, mình tin bạn làm được.” Một em nhỏ nhút nhát cần nghe: “Em làm tốt lắm.” Một người đang buồn cần nghe: “Mình ở đây với bạn.” Một người vừa thất bại cần nghe: “Không sao, mình làm lại.” Một lời khích lệ đúng lúc có thể làm người khác có thêm can đảm. Nhiều khi ta không có tiền để cho, không có quà để tặng, không có khả năng giải quyết vấn đề lớn, nhưng ta vẫn có thể cho người khác một lời tốt đẹp. Đừng tiếc lời khen chân thành. Đừng tiếc lời động viên. Đừng tiếc một câu nói làm người khác có thêm hy vọng. Miễn là lời ấy thật, không giả, không nịnh, không quá đáng, thì đó là một việc bác ái rất đẹp.
Các em thân mến, lịch sự trong lời nói là một bài học nhỏ nhưng theo ta suốt đời. Khi còn nhỏ, em học chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, xin phép. Khi lớn hơn, em học đối thoại, góp ý, tranh luận, giữ lời hứa. Khi trưởng thành, em sẽ thấy những điều ấy quyết định rất nhiều trong đời sống gia đình, tình bạn, công việc, cộng đoàn và đức tin. Người nói năng lễ phép dễ được tin tưởng. Người biết lắng nghe dễ có bạn tốt. Người biết xin lỗi dễ gìn giữ tương quan. Người biết giữ lời hứa dễ được giao trách nhiệm. Người biết nói lời xây dựng dễ trở thành niềm vui cho người khác. Ngược lại, người nói năng cộc cằn, vô lễ, thất hứa, hay châm chọc, hay cắt ngang, hay làm đau người khác bằng lời nói, dù có tài giỏi đến đâu cũng khó được yêu mến lâu dài.
Vì thế, mỗi ngày, các em hãy xét mình về lời nói. Hôm nay con đã chào hỏi lễ phép chưa? Hôm nay con có cảm ơn ai không? Hôm nay con có xin lỗi khi sai không? Hôm nay con có cắt ngang lời người khác không? Hôm nay con có nói lời nào làm bạn buồn không? Hôm nay con có giữ lời hứa không? Hôm nay con có nói lời nào xây dựng không? Hôm nay miệng lưỡi con có làm Chúa vui không? Chỉ cần mỗi tối tự hỏi những câu ấy, rồi xin Chúa giúp mình sửa một chút, các em sẽ lớn lên từng ngày.
Hãy nhớ rằng Chúa Giêsu cũng là mẫu gương tuyệt vời trong lời nói. Lời của Chúa chữa lành người bệnh, tha thứ cho tội nhân, nâng dậy người bị khinh chê, an ủi người đau khổ, dạy dỗ người lầm lạc. Chúa nói sự thật, nhưng sự thật của Chúa luôn đi cùng tình yêu. Chúa không dùng lời nói để khoe mình, để hạ nhục ai, để trả thù ai. Ngay cả khi bị sỉ nhục trên thập giá, Chúa vẫn thưa: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Lời nói của Chúa phát xuất từ một trái tim hiền lành và khiêm nhường. Các em là môn đệ của Chúa, hãy xin Chúa dạy mình biết nói như Chúa: nói thật, nói hiền, nói đúng lúc, nói để cứu, nói để xây dựng, nói để yêu thương.
Lịch sự trong lời nói không phải là chuyện bên ngoài. Đó là một con đường nên người. Một em biết chào hỏi là em biết mở lòng. Một em biết cảm ơn là em biết nhận ra ơn lành. Một em biết xin lỗi là em biết khiêm nhường. Một em biết lắng nghe là em biết tôn trọng. Một em biết công nhận cái đúng của người khác là em biết sống rộng lượng. Một em biết góp ý nhẹ nhàng là em biết yêu sự thật trong bác ái. Một em biết giữ lời hứa là em biết sống có trách nhiệm. Tất cả những điều ấy làm nên một con người đẹp, một Kitô hữu đẹp, một thiếu nhi đẹp trước mặt Chúa và mọi người.
Các em thân mến, từ hôm nay, hãy chăm sóc lời nói của mình như chăm sóc một khu vườn. Đừng để trong khu vườn ấy mọc lên gai góc của lời độc địa, cỏ dại của lời vô lễ, bụi rậm của lời dối trá, đá nhọn của lời châm chọc. Hãy gieo vào đó những hạt giống của lời chào, lời cảm ơn, lời xin lỗi, lời xin phép, lời khích lệ, lời chân thành, lời giữ đúng cam kết. Mỗi ngày một chút, khu vườn lời nói của các em sẽ xanh hơn, thơm hơn, đẹp hơn. Và ai đến gần các em cũng sẽ cảm thấy dễ chịu, vì nơi các em có một trái tim biết yêu thương được bày tỏ qua một miệng lưỡi biết xây dựng.
Xin Chúa đặt vào miệng các em những lời tốt đẹp. Xin Chúa giữ lưỡi các em khỏi những lời làm đau người khác. Xin Chúa cho các em biết chào hỏi lễ phép, biết cảm ơn chân thành, biết xin lỗi can đảm, biết lắng nghe khiêm tốn, biết góp ý dịu dàng, biết giữ lời hứa trung tín. Để mỗi lời các em nói ra không làm tối thêm cuộc đời, nhưng thắp lên một chút ánh sáng; không làm người khác buồn hơn, nhưng giúp người khác được nâng đỡ; không làm gia đình, lớp học, giáo xứ thêm chia rẽ, nhưng làm cho mọi nơi các em hiện diện có thêm bình an, lễ phép, yêu thương và niềm vui của Tin Mừng.
BÀI 4: LỊCH SỰ KHI TẶNG QUÀ VÀ NHẬN QUÀ
CHO ĐI BẰNG TẤM LÒNG – ĐÓN NHẬN BẰNG BIẾT ƠN
Chúa Giêsu dạy: “Cho thì có phúc hơn là nhận.” Câu Lời Chúa ấy nghe qua tưởng như rất đơn sơ, nhưng càng sống lâu, càng va chạm với đời, ta càng thấy đó là một bài học nhân bản vô cùng sâu sắc. Con người không chỉ sống bằng cơm ăn, áo mặc, nhà cửa, tiền bạc, nhưng còn sống bằng tình thương, bằng sự quan tâm, bằng những cử chỉ nhỏ bé mà ấm áp. Một món quà, nếu chỉ nhìn bên ngoài, có thể chỉ là cái bánh, quyển sách, tấm thiệp, bó hoa, chiếc áo, cây bút, phong bì, hộp kẹo, món đồ chơi. Nhưng nếu nhìn bằng trái tim, món quà ấy có khi là một lời nói thầm: “Tôi nhớ đến bạn.” “Tôi quý bạn.” “Tôi biết ơn bạn.” “Tôi muốn chia sẻ niềm vui với bạn.” “Tôi muốn bạn cảm thấy mình được yêu thương.”
Vì thế, lịch sự khi tặng quà và nhận quà không phải chỉ là chuyện hình thức bên ngoài. Nó không chỉ là gói giấy cho đẹp, thắt nơ cho xinh, đưa hai tay cho lễ phép, nói lời cảm ơn cho đúng phép. Tất cả những điều ấy rất cần, nhưng sâu xa hơn, lịch sự trong việc tặng quà và nhận quà là bài học về lòng biết ơn, sự tinh tế, đức khiêm nhường, lòng quảng đại và khả năng tôn trọng người khác. Một em nhỏ biết tặng quà cho đúng, biết nhận quà cho đẹp, là một em nhỏ đang học cách sống có trái tim. Một người lớn biết cho đi không khoe khoang, biết nhận lại không chê bai, là một người lớn đã có chiều sâu nhân bản.
Trong đời sống hằng ngày, có rất nhiều dịp người ta tặng quà cho nhau. Ngày Tết, người ta tặng nhau món quà đầu năm như một lời cầu chúc bình an, may mắn, hạnh phúc. Ngày sinh nhật, người ta tặng nhau món quà để mừng người kia thêm một tuổi đời, thêm một năm được Chúa ban cho sống. Ngày cưới hỏi, người ta tặng quà để chia vui với đôi bạn bước vào đời sống gia đình. Ngày bổn mạng, người ta tặng quà hoặc gửi lời chúc để nhắc nhau sống theo gương vị thánh quan thầy. Ngày giỗ, người ta không hẳn “tặng quà” theo nghĩa vui mừng, nhưng có thể dâng lễ, thắp nén hương, gửi lời cầu nguyện, đến thăm gia đình, như một cách diễn tả lòng hiếu kính và nhớ ơn người đã khuất. Tất cả những dịp ấy đều cho thấy: con người không sống một mình. Con người sống trong tương quan. Và món quà chính là một nhịp cầu nhỏ nối trái tim này với trái tim khác.
Có những em rất dễ quên ngày đặc biệt của người thân. Sinh nhật của cha mẹ, ngày bổn mạng của ông bà, ngày kỷ niệm hôn phối của cha mẹ, ngày rửa tội của chính mình, ngày giỗ của người thân trong gia đình… nhiều khi trôi qua mà các em không hề nhớ. Nhưng các em lại có thể nhớ rất rõ ngày phát hành một trò chơi mới, ngày thần tượng ra bài hát mới, ngày một trận bóng đá quan trọng, ngày sinh nhật của bạn thân trên mạng xã hội. Điều đó cho thấy trí nhớ của ta không yếu; chỉ là trái tim ta đặt điều gì lên hàng đầu. Người lịch sự và có nhân bản không phải là người lúc nào cũng có tiền để mua quà đắt giá, nhưng là người biết nhớ đến người khác. Biết ghi vào lịch. Biết nhắc mình trước vài ngày. Biết chuẩn bị một lời chúc. Biết cầu nguyện cho người thân. Biết xin một Thánh lễ nếu có thể. Biết viết một tấm thiệp nhỏ. Biết làm một việc tốt để dâng tặng. Đôi khi một lời chúc chân thành còn quý hơn một món quà mua vội vàng cho có.
Các em cần hiểu rằng món quà đẹp nhất không nhất thiết là món quà đắt nhất. Có những món quà rất mắc tiền nhưng lạnh lùng, vì người tặng chỉ muốn chứng tỏ mình giàu, mình sang, mình hơn người. Có những món quà rất nhỏ bé nhưng làm người nhận xúc động, vì nó được chọn bằng sự quan tâm thật lòng. Một em bé dành dụm tiền ăn sáng để mua cho mẹ một bông hoa ngày sinh nhật. Một người con viết cho cha một lá thư xin lỗi và cảm ơn. Một người bạn tự tay làm tấm thiệp cho bạn mình. Một thiếu nhi Thánh Thể dâng một chuỗi Mân Côi cầu nguyện cho người đang đau bệnh. Một em học sinh cố gắng học tốt, sống ngoan, không làm cha mẹ buồn, rồi nói: “Con xin tặng ba mẹ điểm tốt này.” Những món quà ấy không lớn về giá tiền, nhưng lớn về trái tim.
Vì thế, khi tặng quà, điều đầu tiên các em phải học là tặng bằng lòng yêu mến, chứ không tặng để khoe mình. Có người tặng quà nhưng lại muốn người khác phải biết ơn mình mãi mãi. Có người tặng quà rồi kể công: “Món đó là tôi mua cho đó.” “Không có tôi thì anh đâu có cái này.” “Tôi tặng quà đắt như vậy mà nó chẳng coi ra gì.” Nếu tặng mà còn muốn trói buộc người nhận, thì món quà không còn là quà nữa, mà trở thành sợi dây làm người khác ngột ngạt. Quà thật sự phải được trao đi trong tự do. Cho là cho. Tặng là tặng. Đã đặt vào tay người khác thì phải để người khác có quyền sử dụng. Nếu người nhận dùng, ta vui. Nếu người nhận cất giữ, ta cũng vui. Nếu người nhận thấy người khác cần hơn và đem chia sẻ lại, ta càng vui, vì món quà của ta đã tiếp tục sinh hoa trái yêu thương. Người cho mà bắt người nhận phải giữ riêng cho mình, không được chia sẻ cho ai, thì người cho ấy chưa thật sự hiểu tinh thần của món quà.
Các em cũng phải học một điều rất tế nhị: đừng tặng quà một cách cẩu thả. Một món quà có thể không đắt tiền, nhưng phải được chuẩn bị với sự tôn trọng. Khi mua quà, nếu trên món quà còn dán tem giá, các em nhớ bóc tem ghi giá đi. Vì sao? Vì món quà không phải là bảng thông báo giá tiền. Khi người nhận thấy giá, họ có thể ái ngại, khó xử, hoặc cảm thấy người tặng muốn cho họ biết món quà này mắc hay rẻ. Một món quà được trao đi không nên làm người nhận bận lòng về con số. Điều người nhận cần cảm được là tình thương, không phải giá tiền.
Khi gói quà, các em cũng đừng làm qua loa. Đừng lấy đại tờ giấy nhăn nhúm bọc lại, không thắt nơ, không thiệp, không lời chúc, rồi đưa cho xong. Cách gói quà nói lên phần nào thái độ của người tặng. Một món quà được gói gọn gàng, sạch sẽ, đẹp đẽ cho thấy người tặng đã dành thời gian, đã đặt sự kính trọng vào món quà. Không phải ai cũng có khả năng gói quà thật khéo, nhưng ai cũng có thể gói quà bằng sự cẩn thận. Gói quà đẹp không phải để phô trương, mà để nói với người nhận rằng: “Bạn đáng được tôi trân trọng.” Một tấm thiệp nhỏ với vài dòng chữ chân thành cũng làm món quà trở nên ấm hơn rất nhiều. Có khi người nhận giữ tấm thiệp lâu hơn cả món quà, vì trong tấm thiệp có trái tim của người tặng.
Khi biếu quà cho người trên, các em cần đặc biệt chú ý đến sự lễ phép. Người trên có thể là ông bà, cha mẹ, cha xứ, thầy cô, anh chị lớn, người đỡ đầu, người đã giúp đỡ gia đình mình. Khi đến tặng quà, các em nên ăn mặc sạch sẽ, gọn gàng, đứng đắn. Đừng vừa nhai kẹo vừa đưa quà. Đừng vừa cười giỡn vừa trao quà. Đừng cầm quà một tay đưa qua loa như ném một món đồ. Hãy cầm bằng hai tay, cúi nhẹ đầu nếu phù hợp, nhìn người nhận với thái độ kính trọng và nói một lời chúc đơn sơ: “Con kính chúc ông bà luôn mạnh khỏe và bình an.” “Con kính chúc cha luôn được Chúa nâng đỡ trong sứ vụ.” “Con kính chúc cô nhiều niềm vui trong ngày sinh nhật.” “Con xin gửi món quà nhỏ này để tỏ lòng biết ơn.” Những lời ấy không cần dài, nhưng phải thật. Một lời chúc thật lòng làm món quà có linh hồn.
Các em đừng nghĩ rằng chỉ người nhỏ mới phải lễ phép khi tặng quà cho người lớn. Người lớn khi nhận quà của trẻ nhỏ cũng phải cư xử đẹp. Có những người lớn nhận quà của trẻ em một cách hững hờ, thậm chí chê bai: “Trời, cái này mà cũng tặng à?” “Món này nhà tôi thiếu gì!” “Sao không mua cái khác?” Những câu nói như vậy có thể làm tổn thương trái tim non nớt của các em. Một đứa trẻ đã biết nghĩ đến mình, biết dành dụm, biết chọn quà, biết trao bằng hai tay, thì người lớn phải biết trân trọng. Khi nhận quà, dù là người trên, cũng nên đưa hai tay đón lấy và nói: “Cảm tạ Chúa, cảm ơn con.” “Cảm ơn cháu, ông rất vui.” “Cảm ơn em, món quà này làm cô thấy ấm lòng.” Người lớn càng khiêm nhường, trẻ nhỏ càng học được cách sống đẹp.
Khi được ai tặng quà, các em phải học cách nhận quà với lòng biết ơn. Đừng nhìn món quà rồi xụ mặt. Đừng nói ngay: “Con không thích cái này.” “Sao lại tặng màu này?” “Cái này con có rồi.” “Rẻ quá!” “Nhỏ quá!” “Không đúng thứ con muốn.” Những lời như vậy rất thiếu tế nhị và có thể làm người tặng buồn. Các em phải nhớ: khi ai tặng quà cho mình, điều đầu tiên mình nhận không phải là món đồ, mà là tấm lòng. Dù món quà ấy không đúng ý mình, không phải màu mình thích, không phải thứ mình đang cần, mình vẫn phải trân trọng vì người kia đã nghĩ đến mình. Một người biết ơn không đo món quà bằng sở thích riêng, nhưng đo bằng tình thương của người tặng.
Có thể có lúc các em nhận được một món quà mà mình đã có rồi. Ví dụ một quyển sách đã đọc, một cây bút giống cây bút đang dùng, một chiếc áo không vừa, một món đồ chơi không hợp tuổi. Khi đó, các em vẫn hãy mỉm cười và nói lời cảm ơn. Sau đó, nếu cần, có thể nhờ cha mẹ hoặc người lớn hướng dẫn cách xử lý tế nhị: đổi size nếu người tặng cho phép, cất giữ làm kỷ niệm, hoặc chia sẻ lại cho người khác cần hơn. Nhưng tuyệt đối không được làm người tặng mất mặt ngay lúc nhận quà. Người lịch sự không làm cho lòng tốt của người khác bị xấu hổ.
Có một bài học rất quan trọng: đừng từ chối quà một cách lạnh lùng. Có người vì tự ái, vì ngại, vì không thích, hoặc vì muốn tỏ ra mình không cần ai, nên khi được tặng quà thì xua tay: “Thôi khỏi.” “Tôi không nhận đâu.” “Cầm về đi.” Nếu không có lý do nghiêm trọng, việc từ chối như vậy dễ làm người tặng buồn. Dĩ nhiên, có những trường hợp phải khôn ngoan: nếu món quà không phù hợp đạo đức, có ý mua chuộc, gây hiểu lầm, hoặc làm ta mắc nợ sai trái, thì cần từ chối một cách tế nhị. Nhưng trong những tương quan bình thường của gia đình, bạn bè, giáo xứ, lớp học, khi ai tặng một món quà tốt lành, ta nên đón nhận bằng lòng biết ơn. Nhận quà không phải là tham. Nhận quà là cho người tặng niềm vui được trao đi.
Một em thiếu nhi Thánh Thể cần học câu này: biết nhận cũng là một cách yêu thương. Nhiều khi ta nghĩ yêu thương chỉ là cho đi. Nhưng nếu người khác muốn trao cho ta một chút tình thương mà ta lạnh lùng từ chối, người đó cũng bị tổn thương. Khi ta biết nhận với lòng biết ơn, ta giúp người tặng cảm thấy niềm vui của việc cho đi. Chúa Giêsu nói “cho thì có phúc hơn là nhận”, nhưng muốn có người cho thì cũng cần có người biết nhận. Người biết nhận khiêm nhường sẽ làm cho người cho được hạnh phúc. Người nhận đẹp làm cho món quà trở thành cuộc gặp gỡ của hai tấm lòng.
Các em cũng phải học cách nói lời cảm ơn. Cảm ơn không phải chỉ là một câu xã giao. Cảm ơn là thái độ của một trái tim biết mình không tự có tất cả. Người vô ơn luôn nghĩ mọi sự mình nhận được là đương nhiên. Cha mẹ nuôi mình là đương nhiên. Thầy cô dạy mình là đương nhiên. Bạn bè giúp mình là đương nhiên. Người khác tặng quà cho mình là đương nhiên. Người vô ơn nhận mãi mà không biết cúi đầu. Càng nhận nhiều, họ càng đòi hỏi nhiều. Nhưng người có nhân bản thì khác. Họ nhận một ly nước cũng biết cảm ơn. Nhận một lời hỏi thăm cũng biết cảm ơn. Nhận một món quà nhỏ cũng biết cảm ơn. Họ hiểu rằng đàng sau một món quà là thời gian, công sức, tiền bạc, suy nghĩ và tình thương của người khác.
Các em hãy tập nói: “Cảm tạ Chúa, con cảm ơn ông bà.” “Cảm ơn ba mẹ đã nhớ đến con.” “Cảm ơn bạn, mình rất vui.” “Cảm ơn cô, con sẽ giữ gìn.” “Cảm ơn cha đã thương con.” Những câu ấy không làm ta nhỏ đi, nhưng làm ta đẹp hơn. Người biết cảm ơn là người có tâm hồn sáng. Người biết cảm tạ Chúa là người nhận ra mọi điều tốt lành cuối cùng đều đến từ Chúa. Người tặng có thể là ông bà, cha mẹ, bạn bè, thầy cô, ân nhân; nhưng nguồn mạch mọi ơn là Thiên Chúa. Vì thế, khi nhận quà, lời “Cảm tạ Chúa” rất đẹp. Nó giúp ta không biến món quà thành chuyện vật chất thuần túy, nhưng nâng món quà lên thành một dấu chỉ của tình thương Chúa qua con người.
Một điều nữa các em cần nhớ: đừng so sánh quà. Trong lớp học, trong đoàn thể, trong gia đình, có khi nhiều người nhận quà khác nhau. Người này được món lớn, người kia được món nhỏ. Người này được thứ đắt tiền, người kia được thứ bình thường. Nếu cứ so sánh, trái tim ta sẽ mất bình an. So sánh làm ta quên niềm vui. So sánh làm ta thấy mình thiệt thòi. So sánh làm ta dễ ganh tị. Một món quà đáng lẽ đem đến niềm vui, nhưng vì so sánh mà trở thành lý do buồn bực. Các em hãy tập vui với điều mình nhận được. Nếu người khác được món quà đẹp hơn, hãy mừng cho họ. Nếu mình được món nhỏ hơn, hãy vẫn biết ơn. Người trưởng thành không để giá trị của mình bị đo bằng món quà mình nhận.
Các em cũng đừng bao giờ đòi quà. Có những em vừa đến sinh nhật đã nhắc hết người này đến người khác: “Nhớ mua quà cho con nha.” “Quà của con đâu?” “Sao chưa tặng con?” Có em nhận quà rồi còn hỏi: “Còn gì nữa không?” Đó là cách cư xử thiếu tế nhị. Quà là điều được trao tự do, không phải món nợ người khác phải trả. Khi ta đòi quà, món quà mất đi vẻ đẹp. Khi ta ép người khác tặng, niềm vui của họ cũng mất. Người lịch sự có thể vui khi được tặng quà, nhưng không biến mình thành người đòi hỏi. Đặc biệt trong gia đình, các em cần nhớ rằng cha mẹ đã cho các em quá nhiều: sự sống, cơm ăn, áo mặc, học hành, chăm sóc, nước mắt, mồ hôi, lo lắng. Đừng để ngày sinh nhật của mình trở thành ngày mình chỉ biết đòi quà, mà hãy biến ngày ấy thành ngày biết ơn cha mẹ và cảm tạ Chúa.
Một nét đẹp rất sâu trong đời sống Kitô hữu là biết tặng quà bằng lời cầu nguyện. Có những khi ta không có tiền mua gì cả. Có những khi người ta cần lời cầu nguyện hơn cần vật chất. Một người đang bệnh, một gia đình đang đau khổ, một linh mục đang mệt mỏi, một thầy cô đang buồn, một người bạn đang gặp khó khăn… món quà lớn nhất có thể là một Thánh lễ, một chuỗi Mân Côi, một giờ chầu, một hy sinh nhỏ, một lời cầu nguyện âm thầm. Các em có thể nói: “Hôm nay con xin dâng một chục kinh Mân Côi cầu cho bà.” “Con xin tham dự Thánh lễ để cầu nguyện cho cha mẹ.” “Con xin dâng việc học hôm nay để cầu cho bạn đang bệnh.” Món quà thiêng liêng ấy không ai thấy hết, không ai định giá được, nhưng Chúa thấy. Và có những món quà chỉ trên trời mới biết giá trị.
Khi tặng quà, các em cũng nên tập quan sát người nhận. Tặng quà không phải là tặng thứ mình thích, mà là tặng điều phù hợp với người nhận. Một em bé thích đồ chơi, nhưng không thể lấy sở thích ấy để tặng cho ông bà. Một bạn thích màu đỏ, nhưng người nhận lại thích màu xanh. Một người thích đồ ngọt, nhưng người nhận bị tiểu đường. Một người thích đồ sang trọng, nhưng người nhận sống đơn sơ. Tặng quà cần có sự tinh tế. Ta tự hỏi: người này cần gì? Người này thích gì? Món quà này có phù hợp tuổi tác, hoàn cảnh, sức khỏe, đời sống đức tin, bậc sống của họ không? Tặng quà đúng là một nghệ thuật của trái tim biết lắng nghe. Món quà càng phù hợp, người nhận càng cảm thấy mình được hiểu.
Nhưng các em cũng phải nhớ, không phải lúc nào món quà vật chất cũng là cần thiết. Có những lúc sự hiện diện là món quà. Một người già có thể không cần thêm bánh kẹo, nhưng cần con cháu đến ngồi nghe họ kể chuyện. Một người bệnh có thể không cần món quà đắt tiền, nhưng cần một bàn tay nắm lấy trong im lặng. Cha mẹ có thể không cần con mua gì, nhưng cần con ngoan hơn, biết vâng lời hơn, bớt cãi lại, bớt làm cha mẹ buồn. Thầy cô có thể không cần hoa lớn, nhưng cần học trò biết chăm học, biết lễ phép, biết sống tử tế. Chúa cũng vậy. Chúa không cần ta tặng Chúa những điều to tát bề ngoài, nhưng Chúa vui khi ta dâng cho Chúa một trái tim trong sạch, một việc hy sinh, một lời xin lỗi, một quyết tâm sống tốt hơn.
Lịch sự khi tặng quà còn có nghĩa là không dùng quà để mua chuộc tình cảm hoặc che đậy lỗi lầm mà không hoán cải. Có người làm sai rồi mua quà thật lớn, tưởng như vậy là xong, nhưng lại không chịu xin lỗi, không chịu sửa mình. Quà không thể thay thế sự chân thành. Nếu mình có lỗi với ai, món quà đẹp nhất trước hết là lời xin lỗi thật lòng và quyết tâm thay đổi. Sau đó, nếu có món quà nhỏ kèm theo để làm hòa thì tốt. Nhưng đừng nghĩ cứ tặng quà là có quyền tiếp tục làm tổn thương người khác. Quà chỉ có ý nghĩa khi đi cùng sự thật và lòng tốt.
Lịch sự khi nhận quà cũng có nghĩa là không lợi dụng lòng tốt của người khác. Có những người thấy ai thương mình thì xin mãi, đòi mãi, làm nũng mãi. Ban đầu người ta cho vì thương, nhưng dần dần người nhận biến thành người đòi hỏi. Như vậy là thiếu nhân bản. Nếu ai đó thường xuyên giúp đỡ mình, ta càng phải biết ơn, càng phải khiêm tốn, càng phải cố gắng sống xứng đáng. Đừng để sự rộng rãi của người khác làm mình trở nên ỷ lại. Người biết nhận đúng cách sẽ không biến lòng tốt của người khác thành cái kho để mình khai thác, nhưng biến lòng tốt ấy thành động lực để mình sống tốt hơn và cũng biết cho đi.
Các em thân mến, trong đời sống Đức Tin, chúng ta nhận rất nhiều món quà từ Thiên Chúa. Sự sống là quà. Gia đình là quà. Cha mẹ là quà. Giáo xứ là quà. Hội Thánh là quà. Bí tích Rửa Tội là quà. Thánh lễ là quà. Mình được học giáo lý, được tham gia Thiếu nhi Thánh Thể, được có bạn bè tốt, được có người nhắc nhở, được có người sửa lỗi, tất cả đều là quà. Ngay cả những lời góp ý làm ta khó chịu cũng có thể là món quà nếu giúp ta trưởng thành. Vì thế, học lịch sự khi tặng quà và nhận quà không chỉ để biết cư xử trong các dịp lễ, mà còn để tập cho trái tim mình sống trong tâm tình tạ ơn.
Người biết tạ ơn sẽ không sống cộc cằn. Người biết tạ ơn sẽ không dễ chê bai. Người biết tạ ơn sẽ không xem thường những điều nhỏ bé. Người biết tạ ơn sẽ không làm tổn thương người tặng bằng những lời thiếu suy nghĩ. Người biết tạ ơn cũng sẽ không giữ tất cả cho riêng mình. Vì đã nhận nhưng không, người ấy cũng muốn cho đi nhưng không. Đó là tinh thần của Tin Mừng. Chúa Giêsu đã trao ban chính mình cho chúng ta. Người không chỉ tặng ta một món quà bên ngoài, mà tặng chính sự sống của Người. Trên thập giá, Chúa trao ban đến giọt máu cuối cùng. Trong Bí tích Thánh Thể, Chúa tiếp tục trao ban chính Mình và Máu Người làm lương thực nuôi linh hồn ta. Nếu Chúa đã yêu ta bằng một món quà lớn như thế, ta cũng phải học yêu nhau bằng những món quà nhỏ mỗi ngày: một nụ cười, một lời chúc, một lời cảm ơn, một sự nhường nhịn, một việc phục vụ, một lời cầu nguyện.
Các em hãy tập từ hôm nay. Khi chuẩn bị tặng quà, hãy tự hỏi: “Mình tặng món quà này vì yêu thương hay vì muốn khoe?” “Mình đã chuẩn bị cẩn thận chưa?” “Mình có lời chúc chân thành chưa?” “Mình có tôn trọng người nhận không?” Khi nhận quà, hãy tự hỏi: “Mình đã cảm ơn đủ chưa?” “Mình có làm người tặng vui không?” “Mình có chê bai trong lòng không?” “Mình có biết dùng món quà cách tốt đẹp không?” Những câu hỏi nhỏ ấy sẽ giúp trái tim các em lớn lên.
Một xã hội đẹp không chỉ được xây bằng những công trình lớn, nhưng còn bằng những cử chỉ nhỏ. Một gia đình ấm không chỉ vì có nhiều tiền, nhưng vì có những con người biết nhớ đến nhau, biết cảm ơn nhau, biết tặng nhau những điều chân thành. Một giáo xứ hiệp nhất không chỉ vì có nhà thờ đẹp, nhưng vì có những người biết trân trọng nhau, biết cầu nguyện cho nhau, biết cho đi và nhận lại trong yêu thương. Một em thiếu nhi trưởng thành không chỉ vì học giỏi, mà còn vì biết sống tế nhị, biết quan tâm, biết lễ phép, biết cảm tạ.
Vậy các em hãy nhớ: món quà nhỏ nhưng tấm lòng lớn thì vẫn quý. Món quà đơn sơ nhưng được trao bằng hai tay và một lời chúc chân thành thì vẫn đẹp. Món quà không đúng sở thích nhưng được đón nhận bằng nụ cười và lời cảm ơn thì vẫn trở thành niềm vui. Người cho phải cho trong tự do. Người nhận phải nhận trong biết ơn. Người cho không được ràng buộc. Người nhận không được khinh thường. Người cho không khoe khoang. Người nhận không đòi hỏi. Người cho biết vui khi món quà tiếp tục được chia sẻ. Người nhận biết làm cho món quà sinh ích lợi.
Các em thân mến, ai biết tặng quà bằng trái tim thì đang học yêu thương. Ai biết nhận quà bằng lòng biết ơn thì đang học khiêm nhường. Ai biết chia sẻ món quà mình nhận được cho người cần hơn thì đang học quảng đại. Và ai biết nhận ra mọi món quà trong đời đều là hồng ân của Chúa thì đang học nên thánh.
Xin Chúa dạy các em biết cho đi mà không tính toán, biết nhận lãnh mà không vô ơn, biết tặng quà mà không khoe mình, biết nhận quà mà không chê bai, biết nhớ đến người khác trong những ngày vui buồn của họ, biết biến từng món quà nhỏ thành dấu chỉ của tình yêu. Bởi vì cuối cùng, điều còn lại không phải là món quà lớn hay nhỏ, đắt hay rẻ, mới hay cũ, mà là trái tim đã được đặt vào đó. Và khi một món quà được trao bằng trái tim, nó có thể làm ấm một ngày, chữa lành một nỗi buồn, nối lại một tương quan, và giúp một con người cảm thấy mình được yêu thương.
LỊCH SỰ KHI MƯỢN ĐỒ – TRẢ ĐỒ: MỘT BÀI HỌC NHỎ ĐỂ LÀM NGƯỜI LỚN
“Tất cả những gì anh em muốn người ta làm cho mình, thì chính anh em cũng hãy làm cho người ta, vì Luật Môsê và lời các ngôn sứ là thế đó.” (Mt 7,12)
Trong đời sống hằng ngày, có những bài học xem ra rất nhỏ, nhưng lại nói lên nhân cách rất lớn của một con người. Mượn một cây bút, một quyển sách, một chiếc áo, một chiếc xe đạp, một cái điện thoại, một món đồ dùng trong lớp, trong nhà, trong giáo xứ… tưởng như là chuyện bình thường. Nhưng chính trong những chuyện bình thường ấy, người ta nhìn thấy em là người có giáo dục hay không, có biết nghĩ đến người khác hay không, có đáng tin hay không, có tử tế hay không.
Một người sống nhân bản không chỉ là người biết chào hỏi lễ phép, biết ăn uống lịch sự, biết nói lời dễ nghe, mà còn là người biết tôn trọng của cải của người khác. Đồ của người khác không phải là đồ của mình. Khi người ta cho mình mượn một món gì, dù nhỏ bé đến đâu, người ta đã đặt vào mình một sự tin tưởng. Cho mượn không chỉ là đưa một món đồ ra khỏi tay mình, mà còn là trao một phần niềm tin cho người khác giữ. Vì thế, mượn đồ không bao giờ chỉ là chuyện “cầm lấy rồi dùng”, nhưng là chuyện của trách nhiệm, của lòng biết ơn, của sự trung thực và của nhân cách.
Có những em nghĩ rằng: “Chỉ mượn một chút thôi mà!”, “Có gì đâu!”, “Bạn bè với nhau mà!”, “Đồ này cũng không đáng bao nhiêu!” Nhưng chính những suy nghĩ dễ dãi như thế có thể làm hư nhân cách từ lúc nào không biết. Một người bắt đầu coi thường món đồ nhỏ của người khác, sau này cũng dễ coi thường công sức, thời gian, tiền bạc và lòng tốt của người khác. Một người mượn đồ mà không trả đúng hẹn, mượn đồ mà làm hư không nói, mượn đồ mà mất không xin lỗi, mượn đồ mà cứ xem như của mình, người đó đang tự làm cho mình mất đi điều quý hơn món đồ rất nhiều: đó là lòng tin.
Lời Chúa Giêsu dạy rất rõ: “Tất cả những gì anh em muốn người ta làm cho mình, thì chính anh em cũng hãy làm cho người ta.” Em muốn người khác trả lại đồ cho em nguyên vẹn, thì khi mượn đồ của ai, em cũng phải trả lại nguyên vẹn. Em muốn người khác giữ gìn đồ của em cẩn thận, thì em cũng phải giữ đồ của người khác cẩn thận. Em muốn người khác nói thật với em khi làm hư đồ của em, thì em cũng phải can đảm nói thật khi mình làm hư đồ của người khác. Em muốn người khác trả đúng hẹn, thì em cũng phải trả đúng hẹn. Đó là luật vàng của đời sống. Đó cũng là nền tảng của nhân bản Kitô giáo: biết đặt mình vào vị trí của người khác để sống tử tế hơn.
Trước hết, khi có ai ngỏ ý muốn mượn đồ dùng gì của em, nhất là trong lúc cần kíp, em hãy sẵn lòng cho mượn nếu điều đó hợp lý và có thể giúp được người khác. Có khi bạn quên bút trong giờ học, em cho bạn mượn một cây bút. Có khi bạn cần thước để kẻ bài, em cho bạn mượn cây thước. Có khi trong sinh hoạt thiếu nhi, bạn thiếu khăn quàng, sách kinh, tài liệu, em có thể chia sẻ. Có khi trong gia đình, anh chị em cần dùng một món đồ của em trong lúc cần, em biết mở lòng. Sự sẵn lòng cho mượn là một cách tập sống quảng đại. Người ích kỷ lúc nào cũng giữ khư khư mọi thứ cho riêng mình. Người quảng đại biết rằng đồ vật chỉ có giá trị thật khi nó phục vụ tình yêu thương.
Tuy nhiên, sẵn lòng cho mượn không có nghĩa là cho mượn một cách thiếu khôn ngoan. Không phải ai xin gì em cũng cho, không phải món gì em cũng phải cho mượn, không phải hoàn cảnh nào cũng nên cho mượn. Có những món đồ quý giá, đắt tiền, dễ hư, khó thay thế, hoặc có ý nghĩa đặc biệt đối với gia đình, em cần hỏi ý cha mẹ, người lớn, hoặc chủ sở hữu trước khi cho ai mượn. Ví dụ: điện thoại của cha mẹ, máy tính xách tay, xe máy, máy ảnh, đồ trang sức, giấy tờ quan trọng, sách quý, đồ kỷ niệm, vật dụng thánh thiêng… không phải là những thứ em có quyền tự ý cho người khác mượn. Lòng tốt phải đi với sự khôn ngoan. Quảng đại mà thiếu suy nghĩ có thể gây phiền phức cho mình, cho gia đình và cho cả người mượn.
Cũng vậy, khi em muốn mượn đồ của người khác, em cần biết tế nhị. Có những món đồ quý hiếm, đắt tiền, hoặc rất riêng tư, em không nên mượn, vì có thể làm cho người ta khó xử. Người ta cho mượn thì sợ hư hại, mất mát, không kiếm được cái mới; mà không cho mượn thì lại sợ em buồn, sợ bị mang tiếng keo kiệt. Một người lịch sự là người không đẩy người khác vào tình thế khó xử. Trưởng thành không phải là muốn gì thì xin nấy, thích gì thì mượn nấy, nhưng là biết cân nhắc: “Mình mượn điều này có làm phiền người ta không? Món đồ này có quá quý đối với họ không? Nếu mình làm hư, mình có đủ khả năng đền không? Nếu họ không muốn cho mượn, mình có làm họ khó chịu không?”
Có những em vì quá vô tư nên hay mượn đồ cách hồn nhiên, nhưng sự hồn nhiên ấy đôi khi trở thành thiếu tế nhị. Thấy bạn có món đồ đẹp thì xin mượn. Thấy người khác có điện thoại tốt thì xin cầm. Thấy ai có sách mới thì xin đem về xem. Thấy nhà người ta có đồ lạ thì hỏi mượn cho bằng được. Nếu người ta ngại không cho, em lại giận, lại nói: “Có vậy mà cũng không cho mượn!” Nói như thế là thiếu lịch sự. Đồ của người khác là quyền của người khác. Người ta có quyền cho mượn, và cũng có quyền không cho mượn. Khi bị từ chối, em phải biết tôn trọng, không được nặng lời, không được giận dỗi, không được chê bai, không được nói xấu. Một câu trả lời lịch sự có thể là: “Dạ không sao ạ, con hiểu. Con cảm ơn.” Hoặc: “Không sao đâu bạn, để mình tìm cách khác.” Chính thái độ ấy cho thấy em là người có giáo dục.
Khi mượn bất cứ món gì của ai, em phải giữ gìn cẩn thận hơn cả đồ dùng của chính mình. Đây là điều rất quan trọng. Đồ của mình, nếu lỡ hư, mình chịu. Nhưng đồ của người khác, nếu hư, người khác chịu thiệt vì sự bất cẩn của mình. Vì thế, khi đã mượn, em không được dùng ẩu, quăng ném, để bừa bãi, cho người thứ ba mượn lại, mang đi lung tung, dùng sai mục đích, hoặc để mất rồi nói qua loa. Một cây bút mượn của bạn, em phải giữ để trả lại. Một quyển sách mượn của thư viện, em không được gấp góc, xé trang, viết bậy, làm rách bìa. Một bộ đồ mượn của bạn để diễn văn nghệ, em phải giữ sạch, không làm rách, không làm mất phụ kiện. Một chiếc xe mượn của người khác, em phải chạy cẩn thận, không phóng nhanh, không chở quá tải, không để trầy xước vì sự nghịch ngợm của mình.
Người xưa nói: “Của người như của mình.” Nhưng với người sống tử tế, phải nói mạnh hơn: “Của người phải giữ hơn của mình.” Bởi vì món đồ ấy không chỉ là vật chất, mà còn là lòng tin của người cho mượn. Khi em giữ gìn cẩn thận, em đang nói với người ấy rằng: “Con tôn trọng bác.” “Mình quý bạn.” “Em biết ơn anh chị.” “Tôi không xem nhẹ lòng tốt của người khác.” Và khi em trả lại nguyên vẹn, sạch sẽ, đúng hẹn, người ta không chỉ vui vì nhận lại món đồ, mà còn vui vì biết mình đã tin đúng người.
Trả đồ đúng hẹn là một nét đẹp rất lớn của người lịch sự. Khi mượn, em thường hứa: “Mai con trả.” “Chiều nay em trả.” “Tuần sau mình đem lại.” Lời hứa ấy không được nói cho có. Lời hứa ấy phải được nhớ, được giữ, được thực hiện. Người hay trễ hẹn trong việc trả đồ sẽ dần làm người khác mất lòng tin. Ban đầu người ta còn thông cảm, sau đó người ta ái ngại, cuối cùng người ta không muốn cho mượn nữa. Không phải vì người ta xấu, nhưng vì mình đã làm cho lòng tin bị mòn đi.
Để tránh quên, em nên tập thói quen ghi lại. Mượn của ai, mượn món gì, ngày nào phải trả, số điện thoại của người cho mượn, em có thể ghi vào sổ, vào giấy, hoặc vào điện thoại nếu được phép. Với các em nhỏ, có thể viết một tờ giấy đơn sơ: “Con mượn của bạn An quyển sách Giáo lý, hẹn trả ngày thứ Sáu.” Viết như vậy không phải vì thiếu tin nhau, nhưng vì muốn rõ ràng và có trách nhiệm. Người cẩn thận là người biết phòng trước sự quên sót. Đừng đợi đến khi người ta nhắc mới giật mình. Đừng để người cho mượn phải ngại ngùng hỏi lại. Người lịch sự là người chủ động trả, không để người khác phải đòi.
Khi trả đồ, em cũng phải trả cho đàng hoàng. Không phải ném lên bàn rồi đi. Không phải nhét vào hộc tủ rồi nói “trả rồi đó”. Không phải nhờ người khác đưa lại mà không một lời. Nếu có thể, em hãy trao tận tay và nói lời cảm ơn: “Con cảm ơn bác đã cho con mượn.” “Mình cảm ơn bạn nhé, nhờ có bạn mà mình làm xong bài.” “Em cảm ơn anh chị, em đã dùng xong và gửi lại.” Một lời cảm ơn tuy ngắn, nhưng làm cho việc mượn và trả trở nên đẹp. Người cho mượn sẽ cảm thấy lòng tốt của mình được trân trọng. Người nhận ơn mà biết cảm ơn là người có trái tim đẹp.
Có một điều các em phải nhớ thật kỹ: tuyệt đối không mượn những đồ dùng mang tính riêng biệt để dùng chung, như khăn mặt, bàn chải đánh răng, đồ cá nhân nhạy cảm, điện thoại cá nhân, tài khoản riêng tư, vật dụng riêng tư của người khác. Những món đồ ấy gắn với vệ sinh, sức khỏe, sự riêng tư và phẩm giá của mỗi người. Không phải thân nhau là dùng chung tất cả. Không phải ở cùng nhà, cùng lớp, cùng đội, cùng đoàn là được tùy tiện đụng vào đồ cá nhân của nhau. Sự thân thiết thật không phá vỡ ranh giới của người khác. Người lịch sự biết tôn trọng khoảng riêng của người khác.
Điện thoại cá nhân lại càng cần tế nhị. Ngày nay điện thoại không chỉ là một món đồ, mà còn chứa nhiều thông tin riêng tư: hình ảnh gia đình, tin nhắn, tài khoản, dữ liệu học tập, công việc, đời sống cá nhân. Vì thế, em không nên tùy tiện xin mượn điện thoại của người khác để xem, chơi game, chụp hình, lên mạng. Nếu thật sự cần gọi điện khẩn cấp, em phải xin phép rõ ràng và chỉ dùng đúng việc cần. Không được mở tin nhắn, xem hình ảnh, vào mạng xã hội, lục tìm thông tin, chụp lại điều gì trong máy người khác. Đụng vào điện thoại người khác mà không phép là thiếu lịch sự; xem riêng tư của người khác là thiếu đạo đức; đem chuyện riêng của người khác ra nói là xúc phạm phẩm giá người ta.
Một điểm rất nghiêm trọng nữa: không bao giờ được đoán ý người khác rằng họ sẵn sàng cho mình mượn rồi tự ý lấy mà không hỏi chủ trước. Có em nghĩ: “Bạn thân mà, lấy chút chắc không sao.” Có em nghĩ: “Đồ của anh chị trong nhà, mình dùng tạm cũng được.” Có em thấy bút của bạn để trên bàn thì lấy viết, thấy áo khoác của bạn thì mặc, thấy xe đạp dựng đó thì lấy đi một vòng, thấy đồ ăn của người khác thì mở ra dùng. Những hành động ấy không còn là mượn nữa, mà là tự tiện. Tự tiện là bước đầu của sự thiếu tôn trọng. Mượn phải có lời xin phép. Không xin phép mà lấy là sai. Dù sau đó em có trả lại, em vẫn đã làm tổn thương sự tôn trọng giữa mình và người khác.
Lời xin phép phải rõ ràng, lễ phép và chân thành. Với người lớn, em có thể nói: “Thưa bác, con có thể mượn cây kéo một lát được không ạ? Con dùng xong sẽ gửi lại ngay.” Với bạn bè: “Bạn cho mình mượn cây bút đến hết tiết này được không? Mình sẽ trả ngay sau giờ học.” Với anh chị em trong nhà: “Anh cho em mượn quyển sách này tối nay được không? Mai em trả lại chỗ cũ.” Một lời xin phép như vậy giúp người khác biết em cần gì, mượn trong bao lâu, và em có ý thức trả lại. Đó là văn hóa. Đó là giáo dục. Đó là nhân bản.
Nếu khi trả, món đồ không còn nguyên vẹn như lúc mượn, em phải nói thật với người cho mượn và xin bồi thường. Đây là bài học rất quan trọng về trung thực. Có khi em làm rơi bút làm gãy ngòi. Có khi làm rách sách. Có khi làm mất nắp hộp. Có khi làm trầy xe. Có khi làm hư tai nghe. Có khi lỡ làm dính mực lên áo mượn. Điều đầu tiên không phải là tìm cách che giấu, không phải là đổ lỗi, không phải là im lặng, không phải là trả lén để người ta tự phát hiện sau. Điều đầu tiên là can đảm nói thật: “Con xin lỗi, con đã làm hư chỗ này.” “Mình xin lỗi, mình bất cẩn làm rách trang này.” “Em xin lỗi, em làm trầy xe, em xin chịu tiền sửa.” Một lời nói thật có thể làm em xấu hổ trong chốc lát, nhưng nó giữ cho em một nhân cách trong sáng lâu dài.
Có những em sợ bị la nên giấu. Nhưng càng giấu, lỗi càng nặng. Làm hư đồ là lỗi bất cẩn; giấu lỗi là lỗi thiếu trung thực. Làm mất đồ là điều đáng tiếc; nói dối là điều đáng buồn. Một người tử tế không phải là người không bao giờ làm hư điều gì, nhưng là người dám chịu trách nhiệm khi mình làm hư. Chịu trách nhiệm làm cho em lớn lên. Né tránh trách nhiệm làm cho em nhỏ lại. Người biết xin lỗi và bồi thường là người đáng quý, vì người ấy đặt sự thật cao hơn sĩ diện, đặt công bằng cao hơn sự thoải mái của mình.
Bồi thường cũng phải thành thật và công bằng. Nếu làm hư món đồ của người khác, em không thể nói: “Thôi, có chút xíu mà!” “Cũ rồi mà!” “Đâu phải lỗi của mình hết!” “Bạn tự sửa đi!” Những câu nói ấy làm đau lòng người cho mượn. Món đồ có thể không lớn, nhưng sự thiếu trách nhiệm lại rất lớn. Nếu em chưa có khả năng bồi thường, hãy thưa với cha mẹ hoặc người lớn để được giúp đỡ. Quan trọng nhất là thái độ: em nhận lỗi, em xin lỗi, em muốn sửa sai. Đôi khi người cho mượn sẽ không bắt em đền, nhưng em vẫn phải có lòng muốn đền. Chính lòng ngay thẳng ấy mới làm cho em trở thành người đáng tin.
Riêng việc mượn xe của người khác, các em càng phải cẩn thận. Xe là phương tiện đi lại, liên quan đến an toàn, tiền bạc và trách nhiệm. Khi mượn xe, em phải hỏi rõ có được phép dùng hay không, dùng trong bao lâu, đi đâu, có cần lưu ý điều gì không. Khi sử dụng, em phải chạy cẩn thận, tôn trọng luật giao thông, không đùa nghịch, không khoe khoang, không chạy ẩu. Lúc trả xe, phải trả trong tình trạng tốt. Nếu xe hết xăng, phải đổ xăng. Nếu mình dùng nhiều, nên đổ đầy bình hoặc ít nhất đổ lại xứng đáng. Nếu có hư hại gì, phải thay mới, sửa chữa và báo lại cho chủ xe. Đừng để người khác nhận lại chiếc xe với bình xăng cạn, bánh xe non, thân xe trầy, mà mình lại im lặng như không có chuyện gì. Đó là thiếu công bằng.
Có người nói: “Mượn xe trả đầy xăng là chuyện nhỏ.” Nhưng thật ra đó là chuyện lớn của nhân cách. Vì điều đó nói rằng em không lợi dụng lòng tốt của người khác. Người ta đã cho em mượn phương tiện, em không được biến lòng tốt ấy thành thiệt thòi cho họ. Một bình xăng không chỉ là xăng; nó là dấu chỉ của lòng biết ơn. Một chiếc xe được trả sạch sẽ, nguyên vẹn, đầy đủ là dấu chỉ của sự tử tế. Người biết trả lại tốt hơn khi nhận là người làm cho cuộc đời đẹp hơn.
Các em thân mến, trong đời sống, có một thứ rất khó kiếm lại khi đã mất: đó là lòng tin. Một cây bút mất có thể mua lại. Một quyển sách rách có thể mua lại. Một chiếc xe hư có thể sửa lại. Nhưng lòng tin một khi bị tổn thương thì rất khó lành. Người hay mượn mà không trả, mượn mà trả trễ, mượn mà làm hư không nói, mượn mà thiếu cảm ơn, dần dần sẽ bị người khác tránh. Có thể không ai nói thẳng, nhưng trong lòng họ sẽ dè dặt. Lần sau em cần, người ta sẽ ngại. Lần sau em xin, người ta sẽ lưỡng lự. Và điều đau nhất là không phải em thiếu món đồ, mà em thiếu uy tín.
Uy tín không tự nhiên mà có. Uy tín được xây bằng những việc nhỏ lặp đi lặp lại: nói thật, giữ lời, trả đúng hẹn, biết cảm ơn, biết xin lỗi, biết đền bù, biết tôn trọng của người khác. Một em thiếu nhi biết mượn đồ và trả đồ cho đàng hoàng là một em đang tập làm người trưởng thành. Một người lớn đáng tin cũng bắt đầu từ những thói quen nhỏ như thế khi còn bé. Đừng coi thường những điều nhỏ. Có những nhân cách lớn được xây từ những hành động rất nhỏ nhưng làm đều, làm đúng, làm bằng trái tim.
Trong gia đình, bài học này càng cần thiết. Anh chị em trong nhà thường dễ tự tiện với nhau. Thấy áo của chị thì lấy mặc. Thấy bút của anh thì lấy dùng. Thấy tiền lẻ của mẹ để trên bàn thì lấy mua đồ. Thấy đồ chơi của em thì cầm chơi không hỏi. Vì nghĩ là người nhà nên không cần xin phép. Nhưng chính người nhà lại càng cần tôn trọng nhau. Gia đình không phải là nơi muốn làm gì thì làm. Gia đình là trường học đầu tiên của yêu thương và lễ nghĩa. Một đứa trẻ biết xin phép khi dùng đồ của anh chị, biết trả lại đúng chỗ, biết xin lỗi khi làm hư, sẽ làm cho gia đình ấm áp hơn. Ngược lại, sự tự tiện dễ gây cãi nhau, giận nhau, mất lòng nhau.
Trong lớp học, bài học này cũng rất cần. Có những bạn hay mượn bút, mượn thước, mượn tập, mượn sách, nhưng không bao giờ chuẩn bị đồ của mình. Lúc nào cũng trông chờ vào người khác. Ban đầu bạn bè giúp vì thương, nhưng nếu cứ lặp lại mãi, sự giúp đỡ có thể trở thành gánh nặng. Vì thế, lịch sự khi mượn đồ còn có nghĩa là biết chuẩn bị đồ dùng của mình, không biến sự thiếu chuẩn bị của mình thành phiền hà thường xuyên cho người khác. Thỉnh thoảng cần giúp thì ai cũng có thể giúp. Nhưng ngày nào cũng thiếu, ngày nào cũng mượn, ngày nào cũng quên, thì em cần xem lại trách nhiệm của mình.
Trong giáo xứ, trong đoàn thể, trong Thiếu Nhi Thánh Thể, việc mượn và trả đồ càng phải có nề nếp. Mượn micro, dây điện, loa, khăn bàn, sách hát, áo lễ giúp lễ, cờ đoàn, trống, dụng cụ sinh hoạt, tài liệu giáo lý… tất cả phải được ghi nhận, giữ gìn và trả đúng chỗ. Đồ chung không có nghĩa là đồ vô chủ. Đồ chung là của cộng đoàn, của nhiều người, được mua bằng công sức, tiền bạc và lòng quảng đại của bao người. Ai dùng đồ chung mà thiếu trách nhiệm là đang làm thiệt hại cộng đoàn. Người có tinh thần phục vụ không chỉ biết làm việc lớn, mà còn biết cất lại một cái ghế, xếp lại một quyển sách, lau sạch một cái bàn, trả đúng một món đồ đã mượn.
Đặc biệt, các em cần học sự phân biệt giữa “xin”, “mượn” và “lấy”. Xin là người ta cho luôn. Mượn là phải trả lại. Lấy mà không hỏi là sai. Có những em mượn nhưng trong lòng lại nghĩ như xin; mượn rồi quên luôn; mượn rồi dùng đến khi hư; mượn rồi để người khác phải hỏi. Như thế là không đúng. Nếu đã nói mượn, thì phải trả. Nếu muốn xin, phải nói rõ là xin, và người kia có quyền đồng ý hoặc không. Sự rõ ràng trong lời nói giúp cho các mối quan hệ trong sạch. Sự mập mờ dễ gây hiểu lầm, mất lòng và tổn thương.
Lịch sự khi mượn đồ còn dạy em một nhân đức rất đẹp: biết ơn. Người cho em mượn đồ không mắc nợ em. Họ giúp em vì họ tốt, vì họ thương, vì họ tin. Vì thế, đừng xem lòng tốt của người khác là điều đương nhiên. Khi bạn cho em mượn cây bút, hãy cảm ơn. Khi cô cho em mượn quyển sách, hãy cảm ơn. Khi bác cho gia đình em mượn một vật dụng cần thiết, hãy cảm ơn. Khi ai đó giúp em trong lúc khó khăn, hãy nhớ. Lòng biết ơn làm cho trái tim em mềm mại. Người vô ơn thì nhận bao nhiêu cũng thấy ít. Người biết ơn thì nhận một điều nhỏ cũng thấy quý.
Lịch sự khi mượn đồ cũng dạy em sự khiêm tốn. Khi mượn, nghĩa là mình đang cần người khác giúp. Người khiêm tốn biết xin một cách lễ phép, không ra lệnh, không đòi hỏi, không làm như người khác bắt buộc phải giúp mình. Có những em mượn đồ mà nói như sai khiến: “Đưa bút đây!” “Cho mượn cái này coi!” “Ê, lấy xe cho tao mượn chút!” Những cách nói ấy thiếu giáo dục. Muốn mượn, phải biết nói “làm ơn”, “xin phép”, “có thể cho con mượn được không”, “mình cảm ơn”. Lời nói khiêm tốn làm cho người khác dễ mở lòng. Lời nói cộc cằn làm cho lòng tốt bị tổn thương.
Lịch sự khi mượn đồ còn dạy em sự công bằng. Công bằng là không để người khác chịu thiệt vì mình. Mình mượn sách thì trả sách. Mình mượn tiền thì trả tiền. Mình mượn xe thì trả xe đàng hoàng. Mình làm hư thì sửa. Mình làm mất thì đền. Công bằng không phải là lạnh lùng, nhưng là nền tảng của tình thương. Tình thương mà không công bằng dễ trở thành lợi dụng. Người nói “thân nhau mà tính toán gì” đôi khi lại là người làm thiệt cho người khác nhiều nhất. Thân nhau không phải là khỏi cần rõ ràng. Thân nhau càng phải rõ ràng để giữ tình thân lâu bền.
Các em cũng cần nhớ: đừng mượn quá khả năng trả. Có những món đồ nếu lỡ mất hoặc hư, em không thể bồi thường. Vậy tốt nhất là đừng mượn. Đừng vì thích, vì ham, vì muốn khoe, vì muốn thử mà mượn những món mình không đủ trách nhiệm giữ. Trưởng thành là biết tự giới hạn. Có những điều mình muốn nhưng không nên. Có những thứ mình thích nhưng không cần. Có những món mình có thể xin xem tại chỗ, chứ không cần đem về. Biết dừng lại trước lòng ham muốn là dấu chỉ của người có tự chủ.
Một bài học nữa: không cho người khác mượn lại món đồ mình đã mượn. Nếu em mượn sách của bạn An, em không được tự ý đưa cho bạn Bình mượn tiếp. Nếu em mượn xe của bác, em không được cho người khác chạy. Nếu em mượn áo của chị, em không được đưa cho bạn mặc. Vì người chủ chỉ cho em mượn, chứ chưa cho người khác mượn. Khi em tự ý chuyển món đồ ấy cho người thứ ba, em đã vượt quá sự cho phép. Nếu có nhu cầu, phải hỏi lại chủ trước. Sự rõ ràng này rất cần thiết, vì nếu món đồ bị hư hoặc mất, trách nhiệm sẽ trở nên rắc rối và dễ gây mất tình nghĩa.
Nếu em là người cho mượn, em cũng cần sống đẹp. Khi cho mượn, hãy cho với lòng vui, không khó chịu, không kể công, không nói nặng nói nhẹ. Nếu thấy không thể cho mượn, hãy từ chối nhẹ nhàng: “Mình xin lỗi, cái này mình cần dùng nên không cho mượn được.” “Cái này của ba mẹ mình, mình không dám tự ý cho mượn.” “Món này dễ hư, mong bạn thông cảm.” Từ chối lịch sự cũng là một nét nhân bản. Không cho mượn không có nghĩa là xấu, nếu lý do chính đáng và cách nói tử tế. Điều quan trọng là đừng làm người hỏi mượn bị xấu hổ, bị tổn thương hay bị xem thường.
Các em thân mến, xã hội hôm nay rất cần những người đáng tin. Người có tài mà không đáng tin thì người khác vẫn sợ. Người thông minh mà không giữ lời thì người khác vẫn ngại. Người hoạt bát mà hay tự tiện thì người khác vẫn tránh. Còn một người tuy đơn sơ, nhưng biết giữ gìn của người khác, biết trả đúng hẹn, biết nhận lỗi, biết cảm ơn, thì ở đâu cũng được quý. Người đáng tin giống như một chiếc cầu chắc chắn: ai đi qua cũng thấy an tâm. Người thiếu trách nhiệm giống như một cây cầu mục: có thể còn đứng đó, nhưng người ta không dám bước lên nữa.
Bài học mượn đồ – trả đồ vì thế không chỉ để các em biết cách cư xử lịch sự. Bài học này còn giúp các em tập sống Tin Mừng. Chúa Giêsu dạy ta yêu người khác như chính mình. Yêu người khác không chỉ là làm điều lớn lao, mà còn là không làm phiền người khác, không làm thiệt người khác, không lợi dụng người khác, không coi thường lòng tốt của người khác. Một cây bút được trả đúng hẹn cũng là một việc yêu thương. Một lời xin lỗi khi làm hư đồ cũng là một việc yêu thương. Một bình xăng được đổ lại khi trả xe cũng là một việc yêu thương. Một món đồ được giữ gìn cẩn thận cũng là một việc yêu thương.
Đừng nghĩ rằng Chúa chỉ nhìn những việc đạo đức trong nhà thờ. Chúa cũng nhìn cách em đối xử với đồ vật của người khác. Chúa nhìn thấy em có thật thà không. Chúa nhìn thấy em có biết tôn trọng không. Chúa nhìn thấy em có biết cảm ơn không. Chúa nhìn thấy em có dám nhận lỗi không. Chúa nhìn thấy em có sống công bằng không. Đời sống thánh thiện không nằm ngoài đời sống hằng ngày. Thánh thiện bắt đầu từ những việc nhỏ được làm với tình yêu lớn.
Vì thế, từ hôm nay, các em hãy tập cho mình những thói quen thật đẹp. Trước khi mượn, hãy tự hỏi: “Mình có thật sự cần không?” “Món này có nên mượn không?” “Mình có giữ được không?” “Mình có trả đúng hẹn không?” Khi mượn, hãy xin phép rõ ràng, lễ phép. Khi dùng, hãy giữ gìn cẩn thận. Khi trả, hãy trả đúng hẹn, đúng người, đúng tình trạng, kèm lời cảm ơn. Nếu làm hư, hãy nói thật, xin lỗi và bồi thường. Nếu không được cho mượn, hãy vui vẻ tôn trọng. Nếu người khác mượn mình, hãy quảng đại trong khả năng và khôn ngoan trong quyết định.
Một em thiếu nhi ngoan không phải là em không bao giờ cần mượn ai điều gì. Ai trong đời cũng có lúc cần đến người khác. Nhưng em ngoan là em biết mượn cách lịch sự, dùng cách trách nhiệm, trả cách tử tế và sống cách biết ơn. Khi em làm được như thế, em đang xây dựng một nhân cách đẹp. Và nhân cách đẹp ấy sẽ theo em suốt đời: trong gia đình, trong lớp học, trong giáo xứ, trong công việc, trong xã hội.
Có thể sau này người ta không nhớ em đã từng mượn cây bút nào, quyển sách nào, chiếc xe nào. Nhưng người ta sẽ nhớ em là người đáng tin hay không. Người ta sẽ nhớ em có tử tế hay không. Người ta sẽ nhớ em có biết giữ lời hay không. Người ta sẽ nhớ em có biết tôn trọng người khác hay không. Vì cuối cùng, giá trị của một con người không nằm ở chỗ người ấy có bao nhiêu đồ vật, mà ở chỗ người ấy đối xử thế nào với đồ vật, thời gian, công sức và lòng tốt của người khác.
Xin Chúa Giêsu, Đấng đã dạy chúng ta luật vàng của yêu thương, giúp các em biết sống tế nhị và trung thực trong từng việc nhỏ. Xin Chúa cho đôi tay các em biết giữ gìn của người khác, cho môi miệng các em biết nói lời xin phép, lời cảm ơn, lời xin lỗi, cho trái tim các em biết trân trọng lòng tốt của mọi người, và cho lương tâm các em biết nhắc nhở: điều gì mình muốn người khác làm cho mình, thì chính mình hãy làm cho người khác trước.
Và khi các em biết mượn đồ – trả đồ một cách lịch sự, các em không chỉ học một phép xã giao, mà đang học một con đường làm người: làm người tử tế, làm người đáng tin, làm người có trách nhiệm, làm người biết yêu thương bằng những điều rất nhỏ nhưng rất thật trong cuộc sống mỗi ngày.
BÀI 6: LỊCH SỰ KHI SỬ DỤNG ĐIỆN THOẠI VÀ PHƯƠNG TIỆN TRUYỀN THÔNG
“Anh em hãy đi khắp thế gian và loan báo Tin Mừng cho mọi loài thụ tạo.” Lời Chúa trong Tin Mừng theo thánh Máccô không chỉ nhắc chúng ta về việc đi truyền giáo bằng đôi chân, bằng lời giảng, bằng những chuyến đi xa, nhưng còn nhắc chúng ta rằng hôm nay, trong thời đại điện thoại, internet, mạng xã hội, tin nhắn, hình ảnh, video, mỗi người cũng có thể “đi khắp thế gian” bằng chính phương tiện truyền thông mình đang cầm trên tay. Một chiếc điện thoại nhỏ bé có thể nối em với cha mẹ, thầy cô, bạn bè, người thân ở xa. Một tin nhắn ngắn có thể đem lại niềm vui, sự an ủi, lời động viên cho người đang buồn. Một cuộc gọi đúng lúc có thể cứu người khác khỏi cô đơn. Một lời xin lỗi qua điện thoại có thể làm mềm lại một trái tim đang giận. Một lời chúc lành có thể giúp ai đó thấy ngày sống của mình bớt nặng nề hơn. Nhưng cũng chính chiếc điện thoại ấy, nếu dùng thiếu ý thức, có thể làm người khác tổn thương, gây chia trí trong Thánh Lễ, làm mất sự bình an của gia đình, làm mất trật tự nơi công cộng, làm lan truyền những lời nói xấu, những hình ảnh riêng tư, những bình luận độc ác, những tin nhắn vô trách nhiệm.
Vì thế, lịch sự khi sử dụng điện thoại và phương tiện truyền thông không chỉ là chuyện biết nói “alô” cho đúng, biết tắt chuông cho đúng, biết nhắn tin cho gọn. Sâu hơn, đó là chuyện giáo dục nhân cách. Qua cách em nghe điện thoại, người khác có thể nhận ra em có lễ phép hay không. Qua cách em gọi điện cho người lớn, người khác có thể nhận ra em có khiêm tốn hay không. Qua cách em trả lời tin nhắn, người khác có thể nhận ra em có biết tôn trọng người khác hay không. Qua cách em đăng hình, bình luận, chia sẻ trên mạng xã hội, người khác có thể nhận ra trong lòng em có đức ái hay không. Một người có nhân bản không phải chỉ lịch sự khi đứng trước mặt người khác, mà còn lịch sự cả khi ở phía sau màn hình điện thoại. Một người có đức tin không phải chỉ đạo đức trong nhà thờ, mà còn đạo đức cả trong cách dùng Facebook, Zalo, TikTok, YouTube, email, tin nhắn và mọi phương tiện truyền thông khác.
Ngày xưa, người ta thường nói: “Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau.” Hôm nay phải nói thêm rằng: “Tin nhắn chẳng mất bao lâu, lựa lời mà gửi để nhau khỏi buồn.” Bởi vì trong thế giới hôm nay, nhiều khi một câu nói chưa suy nghĩ đã làm đau người khác; một biểu tượng cảm xúc gửi không đúng lúc cũng có thể gây hiểu lầm; một bình luận thiếu bác ái có thể làm tổn thương danh dự của một người; một hình ảnh đăng lên vô ý có thể khiến người khác xấu hổ; một tin đồn chia sẻ vội vàng có thể làm hại cả cộng đoàn. Người lịch sự là người biết dừng lại trước khi nói, biết suy nghĩ trước khi đăng, biết cầu nguyện trước khi phản ứng, biết đặt mình vào vị trí của người khác trước khi bấm nút gửi.
Trước hết, khi điện thoại reo, em cần biết trả lời một cách rõ ràng, lễ phép và tử tế. Một câu đơn giản như: “Alô, con là A xin nghe” hoặc “Alô, cháu là A xin nghe ạ” đã cho thấy em là người có giáo dục. Đừng nhấc máy rồi im lặng. Đừng trả lời cộc lốc: “Ai đó?” Đừng nói bằng giọng khó chịu như thể người gọi đến đang làm phiền mình. Có thể người gọi là người lớn tuổi, là cha mẹ của bạn, là thầy cô, là cha xứ, là người cần nhắn một việc quan trọng. Giọng nói đầu tiên của em qua điện thoại giống như cánh cửa đầu tiên em mở ra cho người khác bước vào cuộc trò chuyện. Nếu cánh cửa ấy mở ra bằng sự vui vẻ, kính trọng, người nghe sẽ thấy dễ chịu. Nếu cánh cửa ấy mở ra bằng sự cộc cằn, khó chịu, người nghe sẽ cảm thấy bị xúc phạm. Lịch sự bắt đầu từ những điều nhỏ như thế.
Khi em gọi điện thoại cho người khác, nhất là gọi đến nhà riêng, cơ quan, giáo xứ, cộng đoàn hay gia đình của ai, em cần xưng danh rõ ràng. Ví dụ: “Dạ, xin lỗi, đây có phải là nhà ông bà A không ạ? Xin cho con được gặp bác A. Con là B ở Đồng Nai.” Cách nói ấy giúp người nghe biết em là ai, em muốn gặp ai, em gọi vì việc gì. Người lịch sự không bắt người khác phải đoán. Người lịch sự không nói trống không. Người lịch sự không gọi đến rồi hỏi: “Biết ai không?” hoặc “Đoán coi ai đây?” Những kiểu nói đó có thể vui trong một số hoàn cảnh thân quen, nhưng không thích hợp với người lớn, với người chưa thân, hoặc trong những việc nghiêm túc. Xưng tên không làm em nhỏ đi. Trái lại, xưng tên cho rõ ràng cho thấy em là người đàng hoàng, minh bạch, biết tôn trọng người nghe.
Nếu lỡ gọi nhầm số, em đừng vội vàng tắt máy. Một người lịch sự sẽ nói: “Dạ, con xin lỗi, có lẽ con gọi nhầm số. Cho con xin phép đọc lại số con vừa gọi là…” Khi người bên kia xác nhận, em nói: “Dạ, con cảm ơn ạ.” Chỉ một lời xin lỗi và cảm ơn thôi, nhưng nó thể hiện văn hóa rất lớn. Nhiều người gọi nhầm, nghe người ta nói không phải số mình cần thì lập tức cúp máy. Làm như vậy là thiếu lịch sự, vì người kia đã mất thời gian nghe máy cho mình. Một lời xin lỗi không mất gì, nhưng cho thấy em biết mình đã làm phiền người khác. Một lời cảm ơn không tốn gì, nhưng cho thấy em biết quý trọng sự tử tế của người nghe. Đừng nghĩ những điều nhỏ ấy không quan trọng. Nhân cách của con người thường được nhìn thấy rõ nhất qua những điều rất nhỏ.
Khi nhấc máy lên nghe, nếu em biết rõ người gọi là ai, em nên chào ngay: “Dạ, con chào cha ạ”; “Dạ, em chào cô ạ”; “Dạ, con chào bác ạ”; “Dạ, mình nghe đây.” Lời chào là dấu chỉ của sự tôn trọng. Không phải vì đang nói qua điện thoại mà ta bỏ qua phép lịch sự căn bản. Có những em ngoài đời gặp người lớn thì chào rất ngoan, nhưng qua điện thoại hoặc tin nhắn lại nói năng cộc lốc. Như vậy là chưa trọn vẹn. Người có nhân bản là người nhất quán: gặp trực tiếp cũng lễ phép, gọi điện cũng lễ phép, nhắn tin cũng lễ phép, bình luận trên mạng cũng lễ phép.
Nếu người gọi đến muốn gặp một người trong gia đình mà người ấy không có nhà, em đừng trả lời cụt ngủn: “Không có” rồi tắt máy. Em có thể nói: “Dạ, hiện giờ ba con không có nhà. Bác có muốn để lại lời nhắn không ạ?” hoặc “Dạ, cha con đang bận. Cha có cần nhắn gì để con chuyển lại không ạ?” Nếu cần, em xin số điện thoại của người gọi để người nhà gọi lại. Đây là một thói quen rất đẹp. Nó cho thấy em không chỉ là người nghe máy, mà còn là người biết giúp cuộc liên lạc được tiếp tục. Trong đời sống gia đình, có những tin nhắn quan trọng bị bỏ lỡ chỉ vì một đứa trẻ nghe máy rồi quên báo lại. Lịch sự không chỉ là nói ngọt ngào, mà còn là có trách nhiệm. Nếu đã nhận lời nhắn, em phải nhớ chuyển lời. Đừng hứa rồi quên. Một lời nhắn nhỏ bị quên đôi khi có thể làm trễ một công việc lớn.
Khi gọi điện thoại, em cần tập nói ngắn gọn, rõ ràng, có đầu có cuối. Điện thoại là phương tiện để trao đổi, chứ không phải để “nấu cháo” suốt giờ này qua giờ khác, nhất là khi người kia đang bận, đang làm việc, đang nghỉ ngơi, hoặc đang ở nơi không tiện nghe lâu. Trước khi gọi, em nên nghĩ mình cần nói điều gì. Gọi để xin phép? Gọi để hỏi giờ học? Gọi để nhắn một việc? Gọi để xin lỗi? Gọi để cảm ơn? Khi biết rõ mục đích, em sẽ nói gọn hơn, không vòng vo, không làm mất thời gian của người khác. Cuối cuộc gọi, em nên có lời kết thúc tử tế: “Dạ, con cảm ơn cha. Con chào cha ạ”; “Dạ, em cảm ơn cô. Em chào cô ạ”; “Cảm ơn bạn nha, mình chào bạn.” Một cuộc gọi có lời chào đầu và lời chào cuối giống như một cuộc gặp gỡ có mở cửa và đóng cửa đàng hoàng. Đừng đang nói rồi cúp máy đột ngột. Đừng để người khác không biết cuộc trò chuyện đã kết thúc chưa.
Một điều rất quan trọng là không sử dụng điện thoại trong giờ tham dự Thánh Lễ. Thánh Lễ là cuộc gặp gỡ cao cả nhất giữa con người với Thiên Chúa. Trong Thánh Lễ, ta không chỉ nghe một bài giảng, không chỉ tham dự một nghi thức, nhưng được bước vào mầu nhiệm Đức Kitô hiến mình vì nhân loại. Nếu khi nói chuyện với người lớn mà em còn phải chú ý, thì khi thưa chuyện với Chúa, em càng phải chú ý hơn. Nếu khi dự một buổi lễ quan trọng ở đời mà em còn biết tắt chuông điện thoại, thì trong Thánh Lễ, em càng phải biết tắt chuông, cất điện thoại và giữ lòng mình hướng về Chúa. Điện thoại reo trong nhà thờ không chỉ làm em chia trí, mà còn làm người khác chia trí. Một tiếng chuông, một âm báo tin nhắn, một màn hình sáng lên giữa lúc cộng đoàn cầu nguyện có thể kéo tâm trí nhiều người ra khỏi mầu nhiệm thánh. Vì vậy, trước khi vào nhà thờ, em hãy tập thói quen kiểm tra điện thoại: tắt chuông, để chế độ im lặng, hoặc tốt hơn là cất vào túi. Nếu có cuộc gọi đến, trừ trường hợp thật sự khẩn cấp, hãy để lễ xong rồi gọi lại. Chúa xứng đáng được em dành cho một khoảng thời gian trọn vẹn, không bị giật kéo bởi những thông báo liên tục.
Không chỉ trong Thánh Lễ, ở lớp học, buổi họp, buổi sinh hoạt, giờ giáo lý, giờ học nhóm, bệnh viện, thư viện, nhà tang lễ, rạp hát, nhà hàng hay những nơi công cộng cần sự yên tĩnh, em cũng cần chuyển điện thoại sang chế độ rung hoặc im lặng. Người văn minh không để sự tiện lợi riêng của mình làm phiền sự tập trung của người khác. Có những em ngồi trong lớp mà điện thoại liên tục báo tin nhắn. Có em đang nghe giảng mà cứ cúi xuống xem màn hình. Có em đang họp nhóm mà cứ lướt mạng. Làm như vậy không chỉ bất lịch sự, mà còn cho thấy em chưa biết làm chủ bản thân. Điện thoại là dụng cụ để phục vụ con người, chứ không phải ông chủ kéo con người đi bất cứ lúc nào. Người trưởng thành là người biết khi nào nên nghe, khi nào nên tắt, khi nào nên trả lời, khi nào nên chờ.
Nếu đang dùng bữa mà có điện thoại, em nên xin phép trước khi nghe. Bữa ăn không chỉ là lúc ăn cho no bụng, mà còn là thời gian gia đình gặp nhau, chia sẻ với nhau, nhìn mặt nhau, lắng nghe nhau. Nếu cứ ăn một miếng rồi nhìn điện thoại, nghe một câu rồi cúi xuống nhắn tin, ngồi chung bàn mà tâm trí ở nơi khác, bữa ăn sẽ mất đi sự ấm áp. Khi có cuộc gọi quan trọng, em có thể nói: “Dạ, con xin phép ra ngoài nghe điện thoại một chút ạ.” Sau đó, em ra nơi riêng, nói nhỏ, tránh cười nói quá lớn, tránh kể chuyện riêng trước mặt nhiều người. Ở nơi công cộng cũng vậy. Có người nói điện thoại rất to trên xe, trong quán ăn, ngoài hành lang bệnh viện, khiến ai cũng phải nghe câu chuyện riêng của họ. Đó là thiếu tế nhị. Người lịch sự biết giữ chuyện riêng ở mức riêng, biết nói vừa đủ nghe, biết không biến không gian chung thành phòng khách của riêng mình.
Nếu đang nói chuyện điện thoại mà cuộc gọi bị ngắt, hoặc em thấy có cuộc gọi nhỡ, hãy tập thói quen gọi lại hoặc nhắn lại. Một câu đơn giản: “Xin lỗi, lúc nãy máy con bị mất sóng”; “Xin lỗi, con đang học nên chưa nghe được, bây giờ con gọi lại ạ”; “Con thấy cuộc gọi nhỡ của cha, không biết cha cần dạy con việc gì ạ?” Những câu ấy cho thấy em biết tôn trọng người đã tìm mình. Đừng để người khác gọi rồi im lặng mãi. Đừng thấy cuộc gọi nhỡ mà xem như không có gì. Tất nhiên, không phải cuộc gọi nào cũng cần gọi lại ngay, nhưng với người thân, người lớn, thầy cô, cha xứ, người có trách nhiệm, em nên phản hồi khi có thể. Phản hồi không chỉ là phép lịch sự, mà còn là dấu chỉ của sự đáng tin.
Khi gọi điện thoại hoặc nhắn tin với người trên, em cần đặc biệt khiêm tốn và lễ phép. Ví dụ: “Dạ thưa cha sở, con xin làm phiền cha một chút được không ạ?”; “Dạ thưa cô, con xin phép hỏi cô một việc ạ”; “Dạ bác ơi, cháu xin lỗi vì làm phiền bác vào giờ này.” Cách nói ấy không phải là màu mè, mà là biểu hiện của một trái tim biết kính trọng. Lời nói của người Kitô hữu phải tỏa ra “hương thơm của Đức Kitô”. Hương thơm ấy không phải nước hoa bên ngoài, mà là sự hiền lành, khiêm nhường, nhã nhặn, bác ái trong cách giao tiếp. Có những em nhắn tin cho người lớn mà viết như ra lệnh: “Gửi con cái này”; “Cho con số đó”; “Mai gặp nha”; “Sao chưa trả lời?” Những câu ấy nghe rất thiếu lễ phép. Khi nhắn tin cho người lớn, em nên có lời chào, có xưng hô đúng, có nội dung rõ, có lời cảm ơn. Ví dụ: “Dạ con chào cha. Con là A, lớp giáo lý Thêm Sức. Con xin phép hỏi cha về giờ tập hát chiều nay ạ. Con cảm ơn cha.” Một tin nhắn như thế rất đẹp, rất rõ, rất dễ thương.
Trừ trường hợp cấp bách hoặc đã hẹn trước, em không nên gọi điện vào giờ nghỉ ngơi, giờ cơm, quá khuya hoặc quá sớm. Mỗi người đều có thời gian riêng, có gia đình, có công việc, có lúc cần nghỉ. Đừng nghĩ rằng vì mình cần nên người khác phải sẵn sàng nghe ngay. Người biết lịch sự là người biết tôn trọng nhịp sống của người khác. Nếu việc không gấp, em có thể nhắn trước: “Dạ, khi nào thuận tiện, xin cô cho con gọi một chút ạ.” Hoặc: “Dạ, việc này không gấp, khi nào cha rảnh xin cha trả lời giúp con ạ.” Chỉ một câu như vậy thôi, người nhận sẽ cảm thấy được tôn trọng. Trong đời sống, nhiều xung đột không phải vì việc lớn, mà vì người ta không biết tôn trọng thời gian và không gian của nhau.
Bây giờ, chúng ta cần nói sâu hơn về mạng xã hội. Điện thoại không chỉ để nghe gọi, mà còn là cánh cửa đi vào một thế giới rất rộng. Trên mạng xã hội, em có thể học hỏi nhiều điều tốt, nghe Lời Chúa, học giáo lý, xem những bài chia sẻ bổ ích, kết nối với bạn bè, tham gia sinh hoạt tốt lành. Nhưng mạng xã hội cũng có thể trở thành nơi khoe khoang, nói xấu, đả kích, gây chia rẽ, phơi bày đời tư, sống ảo, nghiện chú ý, hoặc làm tổn thương người khác. Vì thế, người trẻ Công giáo cần học một điều rất quan trọng: trước khi đăng điều gì, hãy hỏi lòng mình: điều này có đúng không? Có cần không? Có tốt không? Có làm vinh danh Chúa không? Có làm hại ai không? Có khiến người khác bị xấu hổ không? Có phải là chuyện riêng của người khác không? Có phải là điều mình sẽ hối hận sau này không?
Khi muốn đăng hình ảnh hoặc chuyện đời tư của người khác, em phải xin phép người ấy. Đây không chỉ là phép lịch sự, mà còn là sự tôn trọng phẩm giá con người. Không phải vì em có tấm hình trong máy mà em có quyền đăng. Không phải vì em biết câu chuyện của ai đó mà em có quyền kể lại trên mạng. Không phải vì người ấy là bạn thân mà em được quyền đưa hình ảnh riêng tư của họ lên cho mọi người xem. Có những tấm hình em thấy vui, nhưng người trong hình lại thấy ngại. Có những câu chuyện em nghĩ là bình thường, nhưng với người khác là chuyện đau lòng. Có những khoảnh khắc em muốn chia sẻ, nhưng người khác muốn giữ riêng. Người lịch sự biết xin phép. Người có đức ái biết bảo vệ danh dự của người khác. Người trưởng thành biết rằng quyền riêng tư của người khác không phải món đồ chơi cho mình đem lên mạng.
Ngay cả khi đăng hình ảnh của chính mình, em cũng cần cân nhắc. Không phải cái gì của mình cũng nên đăng. Không phải cảm xúc nào cũng nên công khai. Không phải buồn là viết hết, giận là đăng hết, vui là khoe hết, đi đâu là chụp hết, ăn gì là đưa hết. Có những điều càng giữ kín càng đẹp. Có những hình ảnh quá riêng tư không nên đưa lên mạng. Có những cảm xúc nên cầu nguyện với Chúa hơn là trút lên mạng xã hội. Có những nỗi buồn cần chia sẻ với người đáng tin hơn là phơi ra cho nhiều người bình luận. Người khôn ngoan biết phân biệt giữa chia sẻ và phô bày, giữa chân thành và thiếu kín đáo, giữa cần được giúp đỡ và tìm sự chú ý. Trái tim người trẻ rất dễ bị cuốn vào số lượt thích, lượt chia sẻ, lời khen, bình luận. Nhưng giá trị của em không nằm ở bao nhiêu người bấm thích. Giá trị của em nằm ở chỗ em là con cái Thiên Chúa, được yêu thương, được dựng nên có phẩm giá, được mời gọi sống thánh thiện.
Một điều rất cần dạy cho các em là không dùng lời thô tục, phê bình độc ác, chỉ trích nặng nề trên mạng xã hội. Có nhiều người ngoài đời nói chuyện còn nhẹ nhàng, nhưng lên mạng lại trở nên rất dữ. Họ viết những lời mà nếu đứng trước mặt người kia, có lẽ họ không dám nói. Họ núp sau màn hình để mỉa mai, chê bai, kết án, chế giễu. Nhưng đối với người Kitô hữu, màn hình không che được lương tâm. Thiên Chúa vẫn thấy trái tim ta khi ta gõ từng chữ. Một bình luận có thể là viên đá ném vào người khác. Một lời mỉa mai có thể là mũi kim đâm vào lòng người đang yếu đuối. Một câu nói thô tục không chỉ làm xấu người bị nói, mà còn làm xấu chính người nói. Khi em viết lời độc địa, trước khi làm người khác đau, em đã để lòng mình trở nên tối. Khi em viết lời bác ái, trước khi nâng người khác lên, em đã làm lòng mình nên giống Chúa hơn.
Không phải thấy ai sai là mình có quyền làm nhục họ. Không phải thấy một chuyện chưa hay là mình lập tức đăng bài phê phán. Không phải nghe một tin đồn là mình chia sẻ ngay. Đức ái không có nghĩa là làm ngơ trước điều xấu, nhưng đức ái dạy ta sửa sai bằng cách đúng. Nếu muốn góp ý chân thành, em hãy gặp trực tiếp hoặc gửi tin nhắn riêng, với tên thật, địa chỉ rõ ràng, lời lẽ khiêm tốn. Góp ý không phải để thắng người khác, mà để giúp người khác tốt hơn. Góp ý không phải để hạ nhục, mà để xây dựng. Góp ý không phải để chứng minh mình đúng, mà để tìm điều tốt. Một lời góp ý kín đáo có thể cứu một người. Một lời phê bình công khai thiếu bác ái có thể làm một người gục ngã. Chúa Giêsu dạy chúng ta sửa lỗi anh em trong tinh thần yêu thương, đi từng bước, ưu tiên gặp riêng, chứ không biến lỗi của người khác thành đề tài cho đám đông bàn tán.
Tuyệt đối không nên sử dụng thư nặc danh, tin nhắn nặc danh để công kích, hăm dọa, tố cáo hoặc làm tổn thương người khác. Người ngay thẳng thì có trách nhiệm với lời mình nói. Nếu điều em nói là đúng, là cần, là xây dựng, em hãy nói bằng thái độ đàng hoàng, có danh tính, có chứng cứ, có tinh thần bác ái. Còn nếu phải giấu mặt để ném đá, phải ẩn danh để làm đau, phải dùng tài khoản giả để xúc phạm, thì đó không phải là can đảm. Đó là sự yếu đuối của nhân cách. Người trẻ Công giáo cần học sự thật trong tình yêu. Sự thật không được dùng như dao để chém người khác. Sự thật phải được nói trong bác ái, để chữa lành, để sửa đổi, để cứu vớt.
Khi nhận được email hay tin nhắn của ai, em cần hồi âm để người gửi biết rằng em đã nhận được. Không phải lúc nào cũng phải trả lời dài, nhưng ít nhất có thể nói: “Dạ, con đã nhận được ạ. Con cảm ơn”; “Mình nhận được rồi nhé”; “Em đã đọc tin nhắn, em sẽ trả lời kỹ sau ạ.” Đừng để người khác chờ trong im lặng quá lâu, nhất là khi họ đang cần câu trả lời. Sự im lặng đôi khi cũng làm người khác lo lắng, buồn, hoặc hiểu lầm. Tất nhiên, em không cần trả lời ngay mọi tin nhắn không cần thiết, nhất là khi đang học, đang cầu nguyện, đang nghỉ ngơi. Nhưng khi có thể, hãy phản hồi cách tử tế. Một người đáng tin là người biết giữ liên lạc rõ ràng, biết nói có, biết nói không, biết xin lỗi khi chậm trễ, biết cảm ơn khi nhận được sự giúp đỡ.
Các em thân mến, điện thoại và phương tiện truyền thông là quà tặng lớn của thời đại, nhưng cũng là thử thách lớn cho nhân cách. Nó có thể giúp ta gần nhau hơn, nhưng cũng có thể làm ta xa nhau hơn. Có những gia đình ngồi chung một bàn mà ai cũng nhìn vào điện thoại. Có những người bạn đi chơi với nhau mà mỗi người sống trong màn hình riêng. Có những em ngồi bên cha mẹ nhưng không nói chuyện với cha mẹ, lại nói chuyện suốt giờ với người ở đâu đó trên mạng. Có những người đi lễ mà thân xác ở nhà thờ, còn tâm trí nằm trong điện thoại. Có những người cầu nguyện chưa được vài phút đã xem thông báo. Như vậy, điện thoại không còn là dụng cụ nữa, mà đã thành sợi dây kéo mình đi.
Người trẻ cần học làm chủ điện thoại. Đừng để điện thoại làm chủ mình. Làm chủ điện thoại nghĩa là biết giờ nào dùng, giờ nào cất; biết nội dung nào xem, nội dung nào tránh; biết người nào nên trò chuyện, người nào cần giữ khoảng cách; biết tin nào nên chia sẻ, tin nào phải kiểm chứng; biết hình nào nên đăng, hình nào phải giữ kín; biết bình luận nào nên viết, bình luận nào nên xóa trước khi gửi. Có những lúc sự thánh thiện bắt đầu bằng một việc rất đơn giản: không bấm gửi. Có những lúc đức ái được thực hành bằng cách xóa đi một câu bình luận cay độc. Có những lúc sự khôn ngoan là không tham gia vào một cuộc cãi vã trên mạng. Có những lúc lòng trong sạch là biết tắt màn hình và đứng dậy làm việc tốt.
Là thiếu nhi, là người trẻ, là con cái Chúa, em được mời gọi biến chiếc điện thoại thành dụng cụ của điều thiện. Hãy dùng điện thoại để gọi về cho cha mẹ khi đi xa. Hãy dùng tin nhắn để cảm ơn người đã giúp mình. Hãy dùng mạng xã hội để chia sẻ điều tốt, điều đẹp, điều nâng đỡ tâm hồn. Hãy gửi một câu Lời Chúa cho người đang buồn. Hãy gọi hỏi thăm ông bà. Hãy nhắn tin xin lỗi khi mình làm sai. Hãy viết lời chúc mừng chân thành cho bạn. Hãy dùng phương tiện truyền thông để loan báo Tin Mừng bằng chính cung cách lịch sự, hiền lành, trong sáng của mình. Có thể em chưa giảng được bài giảng lớn, nhưng em có thể loan báo Tin Mừng bằng một lời nhắn tử tế. Có thể em chưa đi truyền giáo xa, nhưng em có thể làm chứng cho Chúa bằng cách không nói xấu ai trên mạng. Có thể em chưa làm được việc lớn, nhưng em có thể làm cho môi trường mạng bớt độc hại bằng những lời nói sạch, đẹp, thật và hiền.
Một người lịch sự khi dùng điện thoại là người biết tôn trọng người nghe. Một người lịch sự khi dùng mạng xã hội là người biết tôn trọng phẩm giá người khác. Một người có đức tin khi dùng truyền thông là người biết rằng Chúa cũng hiện diện trong từng lời mình nói, từng tin mình gửi, từng hình mình đăng, từng bình luận mình viết. Nếu em nhớ rằng Chúa đang nhìn mình, em sẽ không dễ viết lời độc ác. Nếu em nhớ rằng người kia cũng là con Chúa, em sẽ không dễ làm nhục họ. Nếu em nhớ rằng mạng xã hội không phải nơi để phô trương cái tôi, em sẽ biết sống khiêm tốn hơn. Nếu em nhớ rằng điện thoại chỉ là phương tiện, em sẽ biết đặt Chúa, gia đình, học tập, bổn phận và tình người lên trên màn hình.
Vì thế, bài học hôm nay không dừng lại ở vài nguyên tắc ứng xử, nhưng mời gọi các em xây dựng một trái tim có văn hóa. Văn hóa ấy bắt đầu từ lời “alô” lễ phép, từ câu “xin lỗi” khi gọi nhầm, từ lời “cảm ơn” khi được giúp, từ sự im lặng trong Thánh Lễ, từ việc tắt chuông nơi công cộng, từ thái độ xin phép khi nghe điện thoại trong bữa ăn, từ việc gọi lại khi có cuộc gọi nhỡ, từ cách nhắn tin khiêm tốn với người trên, từ sự tôn trọng giờ nghỉ của người khác, từ việc xin phép trước khi đăng hình, từ quyết tâm không bình luận thô tục, từ can đảm góp ý riêng cách chân thành, từ việc không dùng tin nhắn nặc danh, và từ thói quen hồi âm khi nhận được thư từ, tin nhắn.
Những điều ấy tưởng nhỏ, nhưng làm nên một con người lớn. Tưởng bình thường, nhưng là nền móng của nhân cách. Tưởng chỉ là phép lịch sự, nhưng thật ra là cách sống đức ái. Tưởng chỉ liên quan đến điện thoại, nhưng thật ra liên quan đến trái tim. Bởi vì cuối cùng, điện thoại chỉ phát ra điều đang có trong lòng ta. Lòng hiền lành sẽ gửi đi lời hiền lành. Lòng kiêu căng sẽ gửi đi lời kiêu căng. Lòng bác ái sẽ biết bảo vệ người khác. Lòng ích kỷ sẽ chỉ muốn thỏa mãn mình. Lòng có Chúa sẽ biết dùng mọi phương tiện để gieo bình an.
Ước gì mỗi em khi cầm điện thoại trên tay biết tự nhủ: “Con sẽ dùng phương tiện này để làm điều tốt. Con sẽ không để nó kéo con xa Chúa, xa gia đình, xa bổn phận, xa sự thật và xa tình yêu thương. Con sẽ không biến lời nói của con thành gai nhọn. Con sẽ không biến mạng xã hội thành nơi làm đau người khác. Con sẽ để từng cuộc gọi, từng tin nhắn, từng hình ảnh, từng bình luận của con tỏa ra hương thơm của Đức Kitô.” Khi ấy, chiếc điện thoại không còn chỉ là máy móc. Nó trở thành phương tiện để sống đẹp, sống người, sống đạo và loan báo Tin Mừng giữa đời thường.
LỊCH SỰ TRONG CỬ CHỈ VÀ Y PHỤC: KHI VẺ ĐẸP BÊN NGOÀI NÓI LÊN NẾP SỐNG BÊN TRONG
“Anh em hãy nói năng và hành động như những người sẽ bị xét xử theo luật tự do.” Lời Thánh Giacôbê nhắc cho chúng ta một điều rất sâu: con người không chỉ được nhận ra qua lời nói, nhưng còn được nhận ra qua hành động, qua cử chỉ, qua cách ăn mặc, qua dáng đi, qua ánh mắt, qua cách cư xử trong những điều rất nhỏ hằng ngày. Có những điều xem ra rất bé: một cái hắt hơi, một lần ngáp, một cách xỉa răng, một bộ quần áo, một mái tóc, một cái nhìn chằm chằm vào người khác, một tiếng cười hô hố giữa đường. Nhưng chính những điều rất bé ấy lại cho thấy một phần rất lớn của con người bên trong. Người có giáo dục nhân bản không phải chỉ là người học cao, nói hay, thuộc nhiều bài giáo lý, biết nhiều điều đạo đức; người có giáo dục nhân bản trước hết là người biết sống tế nhị, biết tôn trọng người khác, biết giữ gìn phẩm giá của mình và không làm phiền lòng, khó chịu, xấu hổ hay tổn thương người chung quanh.
Các em thân mến, lịch sự trong cử chỉ và y phục không phải là chuyện làm dáng. Lịch sự không phải là giả bộ sang trọng. Lịch sự cũng không phải là ăn mặc thật đắt tiền, đi đứng thật kiểu cách, nói năng thật cầu kỳ để người khác chú ý đến mình. Lịch sự là biết đặt mình trong tương quan với người khác. Lịch sự là hiểu rằng thân xác mình, cử chỉ mình, áo quần mình, dáng vẻ mình, cách mình xuất hiện trước cộng đoàn đều có ảnh hưởng đến người khác. Một người lịch sự là người biết sống sao cho sự hiện diện của mình đem lại sự dễ chịu, bình an, trang nhã và tôn trọng, chứ không gây khó chịu, phản cảm hay làm cho người khác phải ngại ngùng.
Cử chỉ là ngôn ngữ không lời. Trước khi miệng ta nói, thân thể ta đã nói. Một em nhỏ bước vào lớp với mái tóc gọn gàng, áo quần sạch sẽ, tay chân sạch sẽ, dáng đi đàng hoàng, nét mặt vui tươi, cử chỉ lễ phép, thì chưa cần em nói gì nhiều, người khác đã cảm nhận được nơi em một sự giáo dục, một nếp sống, một gia đình, một môi trường đạo đức. Ngược lại, một em bước vào nhà thờ mà áo quần xộc xệch, tóc tai bù xù, tay chân bẩn thỉu, vừa đi vừa cười nói ồn ào, vừa ngồi vừa gãi, ngoáy mũi, cắn móng tay, ngáp không che miệng, khạc nhổ bừa bãi, thì dù em có đọc kinh lớn tiếng, người khác vẫn cảm thấy nơi em còn thiếu một điều rất căn bản: đó là ý thức tôn trọng chính mình và tôn trọng cộng đoàn.
Điều đầu tiên các em cần học là sự tế nhị trong những cử chỉ liên quan đến thân thể. Khạc nhổ là một ví dụ rất cụ thể. Có những người vì quen thói nên ở đâu cũng khạc nhổ: ngoài đường, trong sân trường, gần nhà thờ, nơi công cộng, thậm chí ngay trước mặt người khác. Họ tưởng đó chỉ là chuyện nhỏ, nhưng thật ra đó là một cử chỉ rất thiếu lịch sự. Khạc nhổ bừa bãi không chỉ làm mất vệ sinh, gây khó chịu cho người khác, mà còn cho thấy người ấy chưa biết tự chủ trong hành vi. Khi thật sự có nhu cầu, người lịch sự sẽ dùng khăn giấy hoặc khăn tay, làm cách nhẹ nhàng, kín đáo, rồi bỏ rác đúng nơi. Người lịch sự không làm cho nhu cầu riêng của mình trở thành sự khó chịu chung của người khác.
Hắt hơi, ho, hỉ mũi cũng vậy. Ai cũng có lúc bị cảm, bị ho, bị dị ứng, bị khó chịu trong người. Điều đó không có gì đáng trách. Nhưng cách chúng ta xử lý những lúc ấy mới cho thấy mình có ý thức hay không. Khi ho hoặc hắt hơi, các em phải biết dùng khăn tay, khăn giấy, hoặc che miệng đúng cách, rồi rửa tay khi cần. Đừng hắt hơi thẳng vào mặt người khác. Đừng ho mà không che miệng. Đừng hỉ mũi ồn ào giữa bữa ăn, giữa lớp học, trong nhà thờ hoặc nơi trang nghiêm. Một cử chỉ nhỏ được làm cách tế nhị sẽ giúp người khác cảm thấy được tôn trọng. Các em cần nhớ: vệ sinh cá nhân không chỉ là chuyện của riêng mình; vệ sinh cá nhân còn là trách nhiệm đối với cộng đoàn.
Ngáp cũng là chuyện thường xảy ra. Khi mệt, khi buồn ngủ, khi thiếu tập trung, người ta có thể ngáp. Nhưng người lịch sự không bao giờ ngáp to, há miệng lớn trước mặt người khác mà không che miệng. Ngáp mà không che miệng làm cho người đối diện cảm thấy khó chịu, đôi khi còn bị hiểu là mình chán nản, thiếu tôn trọng, không muốn nghe. Trong lớp giáo lý, trong giờ học, trong Thánh Lễ, trong khi người lớn đang nói chuyện, các em phải đặc biệt chú ý. Nếu lỡ ngáp, hãy dùng tay che miệng, làm nhẹ nhàng, kín đáo. Đằng sau một cái che miệng khi ngáp là cả một bài học về sự tự chủ. Người lịch sự không để thân xác mình muốn làm gì thì làm; người lịch sự biết điều khiển thân xác mình để không làm phiền người khác.
Những cử chỉ như gãi, ngoáy tai, ngoáy mũi, cắn móng tay, bẻ tay răng rắc, rung đùi, gác chân thiếu ý tứ, ngồi dạng chân, nằm dài nơi không phù hợp… đều là những điều các em cần tập tránh, nhất là nơi công cộng. Có thể ở nhà, vì quá thoải mái, các em không để ý. Nhưng khi ra ngoài, khi ở trước mặt người khác, khi đến lớp, đến nhà thờ, đến nhà người khác, các em phải biết giữ mình. Không phải vì sợ người ta chê, nhưng vì mình là người có giáo dục. Người có giáo dục biết rằng không phải điều gì mình muốn làm cũng có thể làm ngay trước mặt người khác. Có những nhu cầu phải được xử lý riêng tư. Có những thói quen phải được sửa. Có những cử chỉ nếu không tập bỏ từ nhỏ, lớn lên sẽ trở thành tật xấu, làm cho người khác ngại gần mình.
Xỉa răng cũng cần được học. Có những người ăn xong cứ ngậm tăm đi khắp nơi, vừa nói chuyện vừa ngậm tăm, vừa đi đường vừa xỉa răng, thậm chí ngậm tăm như một thói quen. Điều đó rất thiếu trang nhã. Người lịch sự chỉ xỉa răng khi thật cần, trong lúc còn ở bàn ăn, và làm cách kín đáo. Không xỉa răng khi đang nói chuyện với người khác. Không ngậm tăm sau khi rời bàn ăn. Không cầm tăm đi qua đi lại như một thói quen. Một người biết giữ miệng sạch là tốt, nhưng giữ cách làm cho tế nhị lại càng tốt hơn. Sự sạch sẽ phải đi đôi với sự kín đáo. Vệ sinh mà thiếu tế nhị thì vẫn chưa phải là lịch sự.
Tất cả những điều ấy dạy các em một bài học lớn: thân xác con người là quà tặng của Thiên Chúa. Thân xác không phải là thứ tầm thường để ta muốn làm gì thì làm. Thân xác cũng không phải là dụng cụ để khoe khoang, gây chú ý, bắt chước người khác hay sống buông thả. Thân xác là nơi con người sống, yêu thương, phục vụ, cầu nguyện và tôn vinh Thiên Chúa. Vì thế, giữ thân xác sạch sẽ, cử chỉ đoan trang, dáng vẻ lịch sự chính là một cách tôn trọng hồng ân Chúa ban. Một em thiếu nhi biết rửa tay trước khi ăn, biết chải tóc gọn gàng, biết mặc áo quần sạch sẽ, biết giữ móng tay sạch, biết che miệng khi ho, biết đi đứng nhẹ nhàng trong nhà thờ, em ấy đang sống đức tin bằng chính thân xác của mình.
Sang phần đầu tóc và áo quần, các em cần hiểu rằng y phục không chỉ để che thân, nhưng còn nói lên nếp sống. Người ta không nên đánh giá con người chỉ qua vẻ bên ngoài, nhưng thực tế là vẻ bên ngoài vẫn tạo ấn tượng đầu tiên. Khi gặp một người chưa quen, điều đầu tiên người ta thấy là dáng vẻ, quần áo, nét mặt, cách đi đứng. Nếu các em ăn mặc sạch sẽ, gọn gàng, đứng đắn, người khác dễ cảm thấy tin tưởng và thiện cảm. Nếu các em ăn mặc luộm thuộm, hở hang, lòe loẹt, xộc xệch, người khác có thể nghĩ rằng các em thiếu nghiêm túc, thiếu kỷ luật hoặc chưa biết tôn trọng hoàn cảnh.
Người lịch sự phải biết giữ cơ thể vệ sinh, sạch sẽ. Sạch sẽ không nhất thiết là sang trọng. Một chiếc áo cũ nhưng giặt sạch, ủi thẳng, mặc ngay ngắn vẫn đẹp hơn một chiếc áo đắt tiền nhưng nhăn nhúm, dơ bẩn, cài cúc cẩu thả. Một đôi dép bình thường nhưng sạch sẽ, đi đứng đàng hoàng vẫn dễ thương hơn một đôi giày thật mắc tiền nhưng mang với thái độ khoe khoang. Các em không cần phải mặc đồ hiệu mới là người có giá trị. Giá trị của các em không nằm ở nhãn hiệu quần áo, không nằm ở kiểu tóc đang thịnh hành, không nằm ở chiếc áo giống ca sĩ hay diễn viên nào đó. Giá trị của các em nằm ở tâm hồn, ở nhân cách, ở cách sống, ở sự trong sáng, khiêm tốn và tử tế.
Ra đường phố, đến trường học, đến lớp giáo lý, đến nhà thờ, đến nhà người khác, các em phải biết chọn y phục phù hợp với hoàn cảnh. Không phải mặc gì cũng được. Đi học thì cần gọn gàng, nghiêm túc. Đi chơi thì có thể thoải mái hơn, nhưng vẫn phải đứng đắn. Đi lễ thì phải trang nghiêm, xứng đáng. Đến nơi thờ phượng, các em không thể ăn mặc như đi biển, đi chơi thể thao hay đi dạo phố. Nhà thờ là nhà Chúa. Thánh Lễ là hy tế thánh. Khi bước vào nhà thờ, thân xác, lời nói, áo quần, cử chỉ của ta phải diễn tả lòng kính trọng. Không mặc quần áo quá ngắn, quá mỏng, quá hở, quá bó sát, quá lòe loẹt hay gây chia trí cho người khác. Đó không phải chỉ là phép lịch sự xã hội, mà còn là sự tôn kính Thiên Chúa.
Có em sẽ hỏi: “Chúa nhìn tâm hồn, sao phải quan tâm áo quần?” Đúng, Chúa nhìn tâm hồn. Nhưng chính vì Chúa nhìn tâm hồn, nên áo quần bên ngoài cũng phải phản ánh phần nào lòng kính trọng bên trong. Nếu trong lòng ta kính Chúa, ta sẽ không đến gặp Chúa cách cẩu thả. Nếu trong lòng ta quý trọng Thánh Lễ, ta sẽ không mặc như thể mình đang đi chơi tùy tiện. Nếu trong lòng ta ý thức mình bước vào nơi thánh, ta sẽ biết chỉnh lại áo quần, tắt bớt sự ồn ào, giữ dáng đi nhẹ nhàng, ngồi quỳ nghiêm trang. Người thật sự có lòng bên trong thì thường cũng biết biểu lộ ra bên ngoài bằng sự đoan trang.
Đầu tóc cũng cần gọn gàng. Không phải ai cũng cần một kiểu tóc giống nhau, nhưng ai cũng cần sạch sẽ, ngay ngắn, phù hợp với tuổi, với môi trường và với bổn phận của mình. Một mái tóc được chải chuốt gọn gàng cho thấy em biết tôn trọng bản thân. Bàn tay, móng tay cũng vậy. Có những em không để ý, móng tay dài và bẩn, sau khi chơi đùa không rửa tay, sau khi đi vệ sinh không rửa tay, trước khi ăn cũng không rửa tay. Đó là điều cần sửa ngay. Rửa tay không chỉ là vệ sinh, mà còn là văn hóa. Rửa tay là bảo vệ sức khỏe mình và người khác. Một bàn tay sạch không chỉ để cầm chén đũa, cầm sách vở, bắt tay người khác, mà còn để làm việc tốt, giúp đỡ cha mẹ, phục vụ bạn bè, chắp lại cầu nguyện với Chúa.
Áo quần phải đứng đắn, trang nhã. Đứng đắn là không hở hang, không phản cảm, không làm mất vẻ trong sáng của tuổi trẻ. Trang nhã là không lòe loẹt, không diêm dúa, không cố tình gây chú ý quá mức. Các em cần học sự đẹp trong đơn sơ. Có những vẻ đẹp rất ồn ào, chỉ muốn người khác nhìn mình. Nhưng có những vẻ đẹp âm thầm, nhẹ nhàng, sạch sẽ, khiêm tốn, làm người khác cảm thấy dễ mến. Người có nhân bản không biến áo quần thành sân khấu để khoe mình. Người có nhân bản dùng áo quần như một cách sống đúng hoàn cảnh, đúng phẩm giá và đúng sự tôn trọng.
Cúc áo, khóa quần, khăn quàng, dây giày, cổ áo, tay áo… đều là những chi tiết nhỏ nhưng không được coi thường. Một chiếc áo không cài cúc cẩn thận có thể làm cho dáng vẻ trở nên cẩu thả. Một chiếc quần không chỉnh tề có thể gây phản cảm. Một đôi giày không buộc dây có thể làm em vấp ngã. Một khăn quàng Thiếu Nhi Thánh Thể đeo lệch lạc, nhàu nát, bẩn thỉu cũng làm mất đi vẻ đẹp của người thiếu nhi sống trong đoàn thể Công giáo. Khi mặc đồng phục, các em đang đại diện cho một tập thể. Khi đeo khăn quàng, các em không chỉ đeo một mảnh vải, mà còn mang một lời nhắc nhở: mình thuộc về Chúa Giêsu Thánh Thể, mình sống trong tinh thần hy sinh, cầu nguyện, rước lễ và làm việc tông đồ. Vì thế, hãy mặc đồng phục với lòng trân trọng.
Một điều rất quan trọng là các em không nên vội bắt chước lối ăn mặc quá cầu kỳ, quá mới lạ, quá táo bạo của một số nghệ sĩ hay người nổi tiếng. Các em có thể yêu mến tài năng của họ, học nơi họ sự cố gắng, kỷ luật, sáng tạo, nhưng không phải cái gì của họ cũng phù hợp để mình bắt chước. Nghệ sĩ có môi trường sân khấu, có mục đích biểu diễn, có ê-kíp xây dựng hình ảnh, có hoàn cảnh riêng. Còn các em là học sinh, là thiếu nhi, là người con trong gia đình, là người Kitô hữu trong giáo xứ. Các em không cần biến mình thành bản sao của ai. Bắt chước người khác mà không hiểu hoàn cảnh của mình sẽ dễ trở nên lố bịch. Đẹp nhất là biết là chính mình: đơn sơ, sạch sẽ, ngoan ngoãn, lễ phép, trong sáng.
Trong thời đại mạng xã hội, chuyện ăn mặc, tạo dáng, quay phim, chụp hình càng cần được dạy kỹ. Có những em chỉ vì muốn được chú ý mà ăn mặc khác thường, tạo dáng quá mức, làm những cử chỉ phản cảm, đăng hình ảnh thiếu đứng đắn. Lúc đầu có thể được nhiều người xem, nhiều người bấm thích, nhiều người bình luận. Nhưng các em phải tự hỏi: người ta chú ý đến mình vì quý mến nhân cách, hay chỉ vì tò mò? Người ta khen mình vì đẹp trong sáng, hay vì mình dám làm những điều gây sốc? Một tấm hình đăng lên mạng có thể tồn tại rất lâu. Một phút bốc đồng có thể làm mình hối hận nhiều năm. Vì thế, lịch sự trong y phục hôm nay còn bao gồm cả lịch sự trong hình ảnh mình đưa lên mạng. Người biết tôn trọng bản thân sẽ không tự biến mình thành món hàng cho ánh mắt tò mò của người khác.
Đi đường cũng phải có văn hóa. Khi thấy ai đó có dáng vẻ khác mình, ăn mặc khác mình, có khuyết tật, có hoàn cảnh nghèo khó, có màu da, vóc dáng, khuôn mặt hay cách nói khác mình, các em tuyệt đối không được chỉ chỏ rồi cười hô hố. Không được nhìn chằm chằm rồi thì thầm với nhau. Không được lấy người khác làm trò đùa. Không được biến sự khác biệt của người khác thành đề tài chế giễu. Một người bị chê cười giữa đám đông có thể đau rất lâu. Một ánh mắt khinh thường có thể làm người khác mặc cảm. Một tiếng cười thiếu ý tứ có thể trở thành vết thương trong lòng người ta. Các em hãy nhớ: ai cũng có phẩm giá. Ai cũng là hình ảnh của Thiên Chúa. Người lịch sự không cười trên sự xấu hổ của người khác.
Có những em tưởng rằng trêu chọc ngoại hình người khác là vui. Thấy bạn mập thì gọi bằng tên xấu. Thấy bạn gầy thì chọc. Thấy bạn đen, bạn thấp, bạn bị tật, bạn mặc đồ cũ, bạn đi dép rách thì cười. Đó không phải là vui. Đó là thiếu nhân bản. Một trái tim đẹp không lấy điểm yếu của người khác làm trò giải trí. Một người con Chúa không được dùng mắt để khinh, dùng miệng để chê, dùng tiếng cười để làm đau người khác. Nếu các em muốn cười, hãy cười để đem niềm vui. Đừng cười để làm người khác tủi thân. Nếu các em muốn nhìn, hãy nhìn bằng ánh mắt hiền lành. Đừng nhìn bằng ánh mắt soi mói. Nếu các em muốn nói, hãy nói lời nâng đỡ. Đừng nói lời làm người khác cúi mặt.
Lịch sự trong cử chỉ và y phục còn là bài học về tự do. Thánh Giacôbê nói đến “luật tự do”. Tự do không có nghĩa là muốn làm gì thì làm, muốn mặc gì thì mặc, muốn cư xử sao cũng được. Đó không phải là tự do, mà là buông thả. Tự do thật là khả năng chọn điều tốt, điều đẹp, điều đúng, điều xứng đáng. Một người tự do thật sự không bị thói quen xấu điều khiển. Không phải cứ ngứa là gãi trước mặt người khác. Không phải cứ buồn ngủ là ngáp to giữa giờ học. Không phải cứ thấy ai khác lạ là chỉ trỏ cười cợt. Không phải cứ mạng xã hội có trào lưu gì là bắt chước ngay. Người tự do biết dừng lại, biết suy nghĩ, biết hỏi: “Điều này có phù hợp không? Có làm phiền ai không? Có làm mất phẩm giá của mình không? Có xứng với người con Chúa không?”
Các em thân mến, giáo dục nhân bản không bắt đầu từ những bài học quá xa vời, nhưng từ những việc rất gần. Sáng thức dậy, biết vệ sinh cá nhân sạch sẽ. Trước khi ra khỏi nhà, biết nhìn lại áo quần có gọn không. Đến nhà thờ, biết ăn mặc trang nghiêm. Vào lớp, biết ngồi đứng đàng hoàng. Khi ho, biết che miệng. Khi ăn xong, biết xỉa răng kín đáo nếu cần. Khi đi đường, biết không khạc nhổ bừa bãi. Khi gặp người khác, biết không nhìn chằm chằm, không chỉ trỏ, không cười nhạo. Khi thấy bạn có điều khác mình, biết tôn trọng. Những điều ấy lặp đi lặp lại mỗi ngày sẽ làm nên nhân cách. Nhân cách không được xây bằng những lời hứa thật lớn, nhưng bằng những hành vi nhỏ được tập luyện cách kiên trì.
Cha mẹ, thầy cô, huynh trưởng và người lớn có thể nhắc các em nhiều lần. Đôi khi các em thấy khó chịu vì bị nhắc: “Sao chuyện nhỏ vậy mà cũng nói?” Nhưng thật ra, chính vì thương các em nên người lớn mới nhắc. Không ai muốn các em lớn lên thành người cẩu thả, thô lỗ, vô ý, thiếu tế nhị. Không ai muốn các em bị người khác xa lánh vì những thói quen xấu. Không ai muốn các em có tài mà thiếu nết, học giỏi mà thiếu lễ, thông minh mà thiếu lịch sự. Người xưa nói: “Tiên học lễ, hậu học văn.” Học lễ không phải là học vài câu chào hỏi, nhưng là học cách làm người. Một người có lễ sẽ biết giữ cử chỉ. Một người có lễ sẽ biết mặc cho đúng. Một người có lễ sẽ biết kính Chúa, trọng người và giữ phẩm giá của mình.
Các em hãy tập nhìn lại mình mỗi ngày bằng vài câu hỏi đơn sơ. Hôm nay, cử chỉ của con có làm ai khó chịu không? Hôm nay, con có cười nhạo ai không? Hôm nay, con có ăn mặc phù hợp khi đến nhà thờ, đến lớp, đến nơi công cộng không? Hôm nay, con có giữ thân thể sạch sẽ không? Hôm nay, con có biết che miệng khi ho, khi ngáp không? Hôm nay, con có biết rửa tay trước khi ăn không? Hôm nay, con có biết dùng ánh mắt hiền lành với người khác không? Chỉ cần mỗi ngày sửa một chút, các em sẽ lớn lên rất đẹp. Không phải đẹp kiểu hào nhoáng, nhưng đẹp trong nhân cách. Không phải đẹp để người ta trầm trồ, nhưng đẹp để người ta cảm thấy bình an khi ở gần.
Người Kitô hữu càng cần sống lịch sự, vì chúng ta mang danh Chúa Kitô. Một em thiếu nhi bước ra khỏi nhà thờ mà nói tục, cười cợt, ăn mặc phản cảm, chỉ trỏ người khác, khạc nhổ bừa bãi, thì người ta không chỉ đánh giá em, mà có khi còn đánh giá cả gia đình, đoàn thể, giáo xứ và đạo của em. Ngược lại, một em thiếu nhi biết sống ngoan, sạch sẽ, đoan trang, khiêm tốn, tế nhị, lễ phép, người ta sẽ thấy đạo Công giáo dạy con người sống đẹp. Tin Mừng không chỉ được loan báo bằng lời giảng, mà còn bằng cử chỉ. Một cái cúi đầu lễ phép, một bộ đồ trang nhã khi đi lễ, một bàn tay sạch sẽ đưa ra giúp người khác, một ánh mắt không khinh thường ai, một nụ cười hiền lành không chế giễu, tất cả đều có thể trở thành lời chứng âm thầm cho Chúa.
Các em hãy nhớ: cử chỉ bên ngoài không thay thế tâm hồn bên trong, nhưng cử chỉ bên ngoài có thể diễn tả tâm hồn bên trong. Nếu lòng ta khiêm tốn, cử chỉ ta sẽ nhẹ nhàng. Nếu lòng ta tôn trọng người khác, ánh mắt ta sẽ không soi mói. Nếu lòng ta kính Chúa, y phục ta khi đến nhà thờ sẽ xứng đáng. Nếu lòng ta biết yêu thương, tiếng cười của ta sẽ không làm ai bị đau. Nếu lòng ta trong sạch, cách ăn mặc của ta sẽ không cố tình gây chú ý cách thiếu đứng đắn. Vì thế, bài học về cử chỉ và y phục cuối cùng vẫn là bài học về trái tim. Một trái tim đẹp sẽ dần dần làm cho con người đẹp: đẹp trong lời nói, đẹp trong dáng đi, đẹp trong nụ cười, đẹp trong cách ăn mặc, đẹp trong cách hiện diện giữa mọi người.
Xin các em tập sống từ hôm nay. Đừng đợi lớn mới sửa, vì thói quen xấu càng lâu càng khó bỏ. Đừng nghĩ mình còn nhỏ nên chưa cần ý tứ, vì tuổi nhỏ chính là lúc đẹp nhất để tập những điều tốt. Đừng nói “ai cũng làm vậy”, vì người con Chúa không sống theo đám đông thiếu ý thức, nhưng sống theo ánh sáng của Tin Mừng. Đừng nói “chỉ là chuyện nhỏ”, vì đời người được dệt nên từ những chuyện nhỏ. Một cử chỉ nhỏ nhưng đẹp có thể làm người khác quý mến. Một thói quen nhỏ nhưng xấu có thể làm người khác xa lánh. Một bộ áo quần đơn sơ nhưng đứng đắn có thể nói lên sự trong sáng. Một ánh mắt tôn trọng có thể chữa lành mặc cảm của người khác.
Ước gì mỗi em thiếu nhi biết sống lịch sự trong cử chỉ và y phục, để khi nhìn vào các em, người ta thấy một thế hệ trẻ có giáo dục, có đức tin, có văn hóa, có lòng kính Chúa và biết trọng người. Ước gì các em hiểu rằng vẻ đẹp thật không nằm ở sự lòe loẹt bên ngoài, nhưng ở sự hài hòa giữa thân xác sạch sẽ, y phục đoan trang, cử chỉ tế nhị và tâm hồn trong sáng. Ước gì từ những điều rất nhỏ như che miệng khi ho, rửa tay trước khi ăn, chải tóc gọn gàng, mặc đồ xứng đáng khi đi lễ, không chỉ trỏ cười nhạo người khác, các em học được một bài học rất lớn: sống làm người là biết tôn trọng chính mình, tôn trọng tha nhân và tôn trọng Thiên Chúa.
Và cuối cùng, các em hãy nhớ thật kỹ: người lịch sự không phải là người lúc nào cũng cố tỏ ra hoàn hảo, nhưng là người biết ý thức, biết sửa mình, biết sống tế nhị hơn mỗi ngày. Hôm nay mình còn vụng về, ngày mai mình tập lại. Hôm nay mình lỡ vô ý, mình xin lỗi và sửa. Hôm nay mình bị nhắc, mình đừng tự ái, nhưng hãy cảm ơn vì còn có người thương mình đủ để dạy mình. Cứ như thế, từng ngày một, các em sẽ lớn lên không chỉ cao hơn, giỏi hơn, mà còn đẹp hơn trong nhân cách. Đó mới là vẻ đẹp bền lâu. Đó mới là y phục quý nhất của người con Chúa: y phục của sự khiêm tốn, sạch sẽ, trang nhã, kính trọng và yêu thương.
BÀI 8: LỊCH SỰ TRONG CÁCH CHÀO HỎI
LỜI CHÀO NHỎ, TẤM LÒNG LỚN
Có những điều trong đời xem ra rất nhỏ, nhưng lại nói lên rất nhiều về con người của chúng ta. Một lời “con chào cha”, “cháu chào ông bà”, “em chào thầy cô”, “con chào ba mẹ”, “chào bạn”, nghe qua tưởng như đơn giản, nhưng thật ra đó là một nét đẹp căn bản của đời sống nhân bản. Người có giáo dục không phải chỉ là người học giỏi, nói hay, mặc đẹp, thành công, có nhiều tài năng, mà trước hết là người biết sống có lễ nghĩa, biết kính trên nhường dưới, biết nhận ra sự hiện diện của người khác và biết làm cho người khác cảm thấy được tôn trọng. Một em thiếu nhi biết chào hỏi lễ phép là một em đã bắt đầu học được bài học rất quan trọng: sống không chỉ có mình, nhưng sống là sống với người khác, trước mặt Thiên Chúa và giữa cộng đoàn.
Tin Mừng kể rằng: “Bà Maria vào nhà ông Dacaria và chào hỏi bà Êlisabét. Bà Êlisabét vừa nghe tiếng bà Maria chào, thì đứa con trong bụng nhảy lên, và bà được đầy tràn Thánh Thần” (Lc 1,40). Câu Kinh Thánh ấy rất đẹp. Đức Maria không bước vào nhà người khác bằng thái độ lạnh lùng, không vào trong im lặng như người xa lạ, cũng không đến với vẻ cao sang của một người vừa được Thiên Chúa tuyển chọn làm Mẹ Đấng Cứu Thế. Mẹ bước vào nhà bà Êlisabét bằng một lời chào. Lời chào ấy không chỉ là âm thanh phát ra từ miệng, nhưng là hơi ấm của một tâm hồn khiêm nhường, hiền dịu, đầy Thiên Chúa. Lời chào của Mẹ Maria làm cho bà Êlisabét vui mừng, làm cho Gioan Tẩy Giả nhảy mừng trong lòng mẹ, và làm cho căn nhà ấy tràn đầy Thánh Thần. Như vậy, lời chào không chỉ là một nghi thức xã giao. Khi phát xuất từ trái tim tốt lành, lời chào có thể đem lại bình an, niềm vui, sự gần gũi và cả ơn Chúa cho người khác.
Các em thân mến, lịch sự trong cách chào hỏi không phải là chuyện bên ngoài cho có vẻ đẹp. Lời chào là cửa ngõ của tình người. Người biết chào là người biết mở cửa lòng mình ra với người khác. Người không biết chào dễ làm cho người khác cảm thấy bị xem thường, bị bỏ quên, bị coi như không hiện diện. Có khi chỉ vì một lần đi ngang qua mà không chào, một người lớn đã buồn. Có khi chỉ vì một thái độ lơ là, một cái nhìn lạnh nhạt, một khuôn mặt không biểu lộ sự kính trọng, mà người khác cảm thấy mình thiếu lễ độ. Vì thế, các em cần nhớ: chào hỏi không làm mình nhỏ đi, nhưng làm cho nhân cách mình lớn lên. Càng biết chào lễ phép, con người càng đáng quý. Càng biết kính trọng người khác, con người càng đẹp trong mắt Thiên Chúa và mọi người.
Lời chào trước hết là biểu lộ sự thân thiện. Khi em gặp một người quen mà em cúi đầu chào, mỉm cười chào, hay nói một lời chào tử tế, em đang nói với họ rằng: “Con nhìn thấy sự hiện diện của bác”, “cháu quý ông bà”, “em kính trọng thầy cô”, “mình nhận ra bạn”. Trong đời sống, con người sợ nhất không phải chỉ là thiếu vật chất, mà còn sợ bị lãng quên, bị coi như vô hình. Một lời chào nhỏ có thể làm cho một người già thấy ấm lòng. Một lời chào lễ phép có thể làm cho cha mẹ vui cả ngày. Một lời chào thân thiện có thể làm cho một người mới đến cộng đoàn cảm thấy mình được đón nhận. Một lời chào đúng lúc có thể mở đầu cho một tình bạn tốt đẹp. Một lời chào đầy kính trọng có thể hóa giải khoảng cách giữa người nhỏ và người lớn, giữa người quen và người chưa thân.
Người dưới gặp người trên mà không chào hỏi thì bị xem là thiếu lễ độ. Điều này các em cần học thật kỹ. Trong gia đình, khi đi học về, thấy ông bà, cha mẹ, anh chị, các em phải biết chào. Đừng bước vào nhà như người xa lạ. Đừng đi ngang qua ba mẹ mà không nhìn, không thưa, không hỏi. Có những em đi học về chỉ biết quăng cặp, mở điện thoại, vào phòng, không một lời chào ai. Như thế là thiếu nhân bản. Cha mẹ đã vất vả nuôi mình, ông bà đã thương mình, thầy cô đã dạy mình, các cha, các sơ, các anh chị huynh trưởng đã hướng dẫn mình, vậy mà mình gặp các ngài lại làm như không thấy, thì lòng biết ơn của mình ở đâu? Một người con ngoan không chỉ ngoan khi đạt điểm cao, nhưng còn ngoan trong những điều nhỏ: biết thưa, biết gửi, biết chào, biết xin phép, biết cám ơn, biết xin lỗi.
Nhưng người trên cũng phải biết đáp lại lời chào của người dưới. Người lớn không nên xem lời chào của trẻ nhỏ là chuyện đương nhiên rồi bỏ qua. Khi một em nhỏ khoanh tay chào, người lớn nên mỉm cười đáp lại, gật đầu, nói một lời hiền hậu. Vì sự lịch sự không chỉ dành cho người nhỏ đối với người lớn, mà còn là nét đẹp của mọi người. Người trên không đáp lại lời chào của người dưới dễ bị xem là hách dịch, lạnh lùng, khinh người. Trong giáo dục nhân bản, người lớn phải làm gương. Nếu người lớn muốn trẻ nhỏ lễ phép, người lớn cũng phải sống tử tế. Nếu người lớn muốn trẻ nhỏ biết kính trọng, người lớn cũng phải biết trân trọng các em. Một lời đáp lại hiền hậu của người lớn có thể nuôi trong lòng trẻ nhỏ niềm vui và sự tự tin. Các em sẽ thấy rằng: sống lễ phép không vô ích, vì lòng tốt luôn có tiếng vọng.
Khi gặp bất cứ người quen biết nào, các em có thể cúi đầu chào. Cúi đầu là một cử chỉ nhỏ nhưng rất đẹp. Cúi đầu không phải là hạ thấp phẩm giá mình, mà là biểu lộ sự khiêm tốn. Người kiêu căng thường không muốn cúi đầu trước ai. Người khiêm tốn biết rằng mình được lớn lên nhờ biết bao người: cha mẹ sinh thành, thầy cô dạy dỗ, linh mục hướng dẫn đức tin, ông bà truyền lại kinh nghiệm, bạn bè nâng đỡ, cộng đoàn yêu thương. Vì thế, một cái cúi đầu nói lên rằng: “Con kính trọng người đối diện.” Khi gặp người trên, các em nên đứng ngay ngắn, cúi đầu nhẹ, hai tay xuôi theo người hoặc khoanh tay tùy phong tục gia đình, giáo xứ, trường học. Đừng chào kiểu qua loa, vừa đi vừa nói lí nhí, mắt nhìn chỗ khác, tay vẫn cầm điện thoại, miệng nhai đồ ăn. Một lời chào như thế không còn là lời chào đẹp, vì thiếu sự hiện diện của trái tim.
Gặp người ngang hàng, các em có thể cúi đầu, mỉm cười, vẫy tay hoặc nói lời chào thân thiện. Nhưng dù là bạn bè ngang hàng, cũng không nên chào nhau bằng kiểu thô lỗ, trêu chọc, gọi biệt danh xúc phạm, đập vai quá mạnh, la hét ồn ào, dùng những câu thiếu văn hóa. Nhiều em tưởng thân nhau thì muốn nói sao cũng được, nhưng thân không có nghĩa là được phép vô lễ. Thân thiết càng cần tế nhị. Bạn bè tốt là những người giúp nhau sống đẹp hơn, không phải kéo nhau xuống bằng những lời cộc cằn, những cử chỉ thiếu lịch sự. Một người bạn có nhân bản là người biết chào bạn bằng sự vui tươi, nhưng không suồng sã; biết thân mật, nhưng không thô thiển; biết gần gũi, nhưng vẫn giữ sự tôn trọng.
Khi chào hỏi người trên, nếu đang đội nón hoặc mũ, các em phải biết cất nón, cất mũ ra. Cử chỉ bỏ nón khi chào là dấu hiệu tôn trọng. Ngày nay có thể nhiều em đội mũ bảo hiểm, mũ lưỡi trai, mũ thời trang; khi gặp người lớn, nếu hoàn cảnh cho phép, hãy tháo mũ ra hoặc ít nhất cúi đầu, nói lời chào rõ ràng, lễ phép. Đừng đội mũ sùm sụp, tai đeo tai nghe, mắt nhìn điện thoại, rồi nói một câu chào không ai nghe. Người có giáo dục không để đồ vật che mất sự kính trọng trong lòng mình. Cũng vậy, nếu miệng đang ăn, đang nhai kẹo, đang uống nước, các em đừng vừa nhai vừa chào. Hãy dừng lại, nuốt xong, rồi chào cho tử tế. Với người lớn, miệng đang ngậm thuốc lá thì phải bỏ thuốc lá, nhưng với thiếu nhi, điều cần nói rõ hơn là: các em tuyệt đối không hút thuốc. Thuốc lá không chỉ hại sức khỏe mà còn làm xấu hình ảnh của một người trẻ đang học sống lành mạnh. Nhưng nguyên tắc ở đây là: khi chào hỏi, miệng phải sạch, thái độ phải nghiêm túc, cử chỉ phải kính trọng.
Lời chào cần rõ ràng, đúng vai, đúng người. Các em nên tập nói: “Con chào cha ạ”, “con chào sơ ạ”, “cháu chào ông ạ”, “cháu chào bà ạ”, “cháu chào bác ạ”, “em chào thầy ạ”, “em chào cô ạ”, “con chào ba mẹ”, “mình chào bạn”. Tiếng “ạ” trong tiếng Việt rất đẹp, vì nó làm cho lời nói mềm mại hơn, lễ phép hơn. Một câu “cháu chào bác” khác với “chào bác” nói trống không; một câu “em chào thầy ạ” khác với câu “chào thầy” nói vội vàng. Các em hãy tập thưa gửi có chủ ngữ, có vai vế. Đừng gọi người lớn bằng tên trống không. Đừng nói “ê”, “này”, “ông kia”, “bà kia” với thái độ thiếu kính trọng. Lời nói cho thấy nền giáo dục trong tâm hồn. Người biết thưa gửi đúng mực là người đã được rèn luyện trong gia đình, trong giáo xứ, trong trường lớp và trong đời sống đức tin.
Khi biết rõ chức vị của người mình gặp, các em có thể chào theo chức vị: “Cháu chào bác sĩ ạ”, “em chào thầy hiệu trưởng ạ”, “con chào cha xứ ạ”, “con chào cha phó ạ”, “em chào huynh trưởng ạ”, “cháu chào giám đốc ạ”. Nhưng các em cũng cần nhớ: chức vị đáng kính, nhưng con người còn đáng kính hơn chức vị. Đừng chỉ lễ phép với người có địa vị, có quyền, có tiền, có tiếng, mà lạnh lùng với người nghèo, người lao công, người giữ xe, người bán hàng, người giúp việc, người già yếu. Lịch sự thật không phải là kính trọng người có lợi cho mình, mà là kính trọng mọi người vì họ là con người, là hình ảnh của Thiên Chúa. Một em thiếu nhi biết cúi đầu chào cha xứ thì cũng phải biết lễ phép với bác bảo vệ. Biết chào thầy cô thì cũng phải biết chào cô lao công. Biết mỉm cười với người sang trọng thì cũng phải biết dịu dàng với người nghèo. Đó mới là nhân bản có chiều sâu.
Một phần quan trọng trong chào hỏi là bắt tay. Bắt tay là một cử chỉ thân thiện, diễn tả sự gặp gỡ, tôn trọng và thiện chí. Nhưng bắt tay cũng có phép lịch sự của nó. Gặp người trên, các em không nên tự tiện đưa tay ra trước, mà phải chờ người trên đưa tay ra trước, rồi mình mới bắt tay. Điều này dạy các em biết khiêm tốn và biết giữ thứ tự trong giao tiếp. Có những em quá tự nhiên, gặp ai cũng giơ tay trước, vồ vập, đùa giỡn, làm người lớn khó xử. Cũng có em quá rụt rè, khi người lớn đưa tay ra lại lúng túng không biết làm gì. Vì thế, các em hãy học cách bình tĩnh, lễ phép. Nếu người trên đưa tay ra, em đưa tay phải của mình ra bắt lấy tay phải của người ấy, nhìn vào người ấy, mỉm cười nhẹ, nói lời chào rõ ràng. Bắt tay không chỉ là chạm tay, nhưng là gặp gỡ bằng thái độ.
Khi bắt tay, các em phải bắt với sự niềm nở, thân mật, nhưng có chừng mực. Đừng bắt tay quá mềm, như không có sức sống, khiến người khác cảm thấy mình miễn cưỡng. Cũng đừng xiết tay quá mạnh, lắc tay nhiều lần như muốn thử sức người ta. Càng không nên giật tay, kéo tay, đùa cợt trong lúc bắt tay. Một cái bắt tay đẹp là cái bắt tay vừa phải, vững nhưng không mạnh, thân thiện nhưng không quá trớn, ngắn gọn nhưng không lạnh nhạt. Mắt nhìn người đối diện cũng rất quan trọng. Nếu bắt tay mà mắt nhìn điện thoại, nhìn chỗ khác, hoặc cười cợt với bạn bên cạnh, thì cái bắt tay ấy mất đi ý nghĩa. Bắt tay là nói với người khác rằng: “Tôi tôn trọng bạn. Tôi đang hiện diện với bạn. Tôi gặp bạn bằng sự chân thành.”
Trong trường hợp tay đang dơ, đang ướt, đang dính đồ ăn, đang làm việc, hoặc đang mang bao tay không tiện, mà có người đưa tay ra bắt, các em nên lịch sự từ chối một cách khéo léo. Có thể nói: “Dạ, con xin lỗi, tay con đang dơ ạ”, “dạ, cháu xin lỗi, tay cháu đang ướt ạ”, rồi cúi đầu chào hoặc mỉm cười thay thế. Từ chối bắt tay không phải là vô lễ nếu mình có lý do chính đáng và nói bằng thái độ kính trọng. Ngược lại, nếu tay đang bẩn mà vẫn đưa ra bắt tay người khác, đó lại là thiếu tế nhị. Lịch sự là biết nghĩ đến người khác, biết tránh làm người khác khó chịu, biết giữ sạch sẽ và tôn trọng trong từng chi tiết nhỏ.
Các em cũng cần học cách chào hỏi khi đang đi với người trên. Nếu em đang đi với cha mẹ, thầy cô, cha, sơ, huynh trưởng hoặc người lớn, mà gặp bạn bè ngang hàng, em không nên dừng lại nói chuyện quá lâu khiến người trên phải chờ đợi. Em chỉ cần cúi đầu chào, vẫy tay nhẹ, hoặc bắt tay nhanh nếu thuận tiện. Nếu thật sự cần nói chuyện lâu, em phải xin phép người đang đi với mình: “Dạ, xin phép cha cho con nói với bạn con một chút ạ”, hoặc “dạ, xin phép cô cho em gặp bạn em một lát ạ.” Nếu người bạn ấy cần được giới thiệu, em nên giới thiệu lễ phép để hai bên chào hỏi nhau. Như vậy, em vừa tôn trọng người đi cùng, vừa tôn trọng người mình gặp. Người thiếu lịch sự là người chỉ nhớ đến điều mình muốn mà quên người khác đang chờ, đang hiện diện, đang cần được kính trọng.
Khi đang ngồi nói chuyện mà có người trên tới, các em phải đứng dậy, cúi đầu chào. Đứng dậy là một cử chỉ rất đẹp trong văn hóa tôn trọng. Nó cho thấy em không coi thường người đang đến. Có những em đang ngồi mà người lớn đến vẫn ngồi nguyên, chân duỗi, tay cầm điện thoại, mặt không nhìn, miệng nói qua loa. Đó là điều không đẹp. Đứng dậy không mất nhiều sức, nhưng làm cho người khác thấy được kính trọng. Trong gia đình, khi ông bà bước vào, các em nên biết đứng lên chào. Trong lớp học, khi thầy cô vào, học sinh đứng dậy chào. Trong nhà xứ, khi cha, sơ, người lớn bước đến, các em biết đứng lên cúi chào. Những cử chỉ ấy rèn cho các em một tâm hồn biết kính trọng, biết trật tự, biết lễ nghĩa.
Trong lớp học, khi thầy cô hoặc người trên bước vào, cả lớp đứng dậy chào là một nét đẹp cần được giữ gìn. Đứng dậy không phải là hình thức máy móc, nhưng là cách cả lớp nói rằng: “Chúng em kính trọng thầy cô. Chúng em sẵn sàng học hỏi.” Nếu học sinh không biết chào thầy cô, lớp học sẽ mất đi bầu khí giáo dục. Thầy cô không chỉ truyền kiến thức, mà còn góp phần hình thành con người. Một người học trò biết đứng lên chào thầy cô là người hiểu rằng tri thức phải đi cùng lễ nghĩa. Học giỏi mà vô lễ thì cái giỏi ấy chưa làm nên người đẹp. Có tài mà thiếu nhân bản thì tài năng ấy có thể trở thành kiêu căng. Vì vậy, các em hãy tập cho mình thái độ kính trọng trong lớp học: thầy cô vào thì đứng dậy ngay ngắn; muốn hỏi điều gì thì giơ tay xin phép; khi được gọi mới nói; nói xong biết thưa “dạ”; không chen ngang, không la hét, không cười nhạo bạn.
Các em thân mến, lời chào còn là bài học về sự hiện diện. Thời nay, nhiều người ở gần nhau mà lòng lại xa nhau. Cùng ngồi trong nhà nhưng mỗi người nhìn một màn hình. Gặp nhau mà không nhìn mặt nhau. Đi ngang qua nhau mà không nói một lời. Có khi người ta nhắn tin rất nhiều với người xa, nhưng lại không biết chào người đang đứng trước mặt. Các em cần học lại nghệ thuật hiện diện. Khi chào ai, hãy thật sự nhìn người ấy. Khi thưa ai, hãy nói rõ ràng. Khi gặp ai, hãy để trái tim mình có mặt trong lời chào. Đừng để điện thoại cướp mất ánh mắt của mình. Đừng để sự vội vã làm khô đi lòng kính trọng. Đừng để thói quen vô tâm làm mình trở thành người lạnh lùng.
Một lời chào đẹp cũng phải đi kèm với khuôn mặt đẹp. Khuôn mặt đẹp ở đây không phải là đẹp vì trang điểm, vì thời trang, vì ngoại hình, nhưng là đẹp vì có sự hiền hòa. Các em có thể chào bằng một giọng nói lễ phép, nhưng nếu mặt cau có, mắt khó chịu, thái độ bực bội, thì lời chào ấy vẫn chưa đẹp. Người ta không chỉ nghe lời em nói, mà còn cảm nhận cách em nói. Một lời chào với nụ cười nhẹ có thể làm cho bầu khí trở nên dễ chịu. Một ánh mắt kính trọng có thể làm cho người lớn vui lòng. Một giọng nói dịu dàng có thể làm cho người khác cảm thấy được quý trọng. Vì vậy, các em hãy tập chào bằng cả lời nói, ánh mắt, nét mặt và thái độ.
Nhưng lịch sự trong chào hỏi không có nghĩa là giả tạo. Có những người chào rất ngọt, nhưng trong lòng lại không tôn trọng ai. Có những người gặp người có lợi thì cúi đầu niềm nở, gặp người bình thường thì lạnh nhạt. Có những người chào ngoài miệng nhưng sau lưng lại nói xấu. Đó không phải là lịch sự thật. Lịch sự thật phải đi từ lòng chân thành. Người Kitô hữu chào hỏi không chỉ để được khen là ngoan, mà vì nhận ra mỗi người là anh chị em của mình trong Chúa. Khi em chào một người, em đang tập sống giới răn yêu thương. Khi em kính trọng người lớn, em đang sống điều răn thảo kính cha mẹ theo nghĩa rộng. Khi em chào bạn bè tử tế, em đang góp phần xây dựng một cộng đoàn vui tươi. Khi em chào người nghèo, người bị bỏ quên, em đang làm cho họ cảm thấy phẩm giá của họ được nhìn nhận.
Các em cũng cần phân biệt giữa sự tự nhiên và sự vô lễ. Nhiều em nói: “Con thân với người đó nên con không cần chào.” Không đúng. Càng thân càng phải giữ lễ. Vì chính những người thân là những người dễ bị mình xem thường nhất. Có em ra đường gặp khách thì chào rất lễ phép, nhưng ở nhà lại không chào ông bà cha mẹ. Có em gặp cha xứ thì khoanh tay rất đẹp, nhưng về nhà nói chuyện với mẹ lại cộc lốc. Có em gặp thầy cô thì “dạ thưa”, nhưng với anh chị em trong nhà thì quát tháo. Như thế là nhân bản chưa tròn. Lễ phép không phải là chiếc áo mặc khi ra ngoài, rồi về nhà thì cởi bỏ. Lễ phép phải là nếp sống trong lòng. Người thật sự lịch sự là người lịch sự cả ở nơi công cộng lẫn trong gia đình, cả trước mặt người lạ lẫn với người thân, cả khi được nhìn thấy lẫn khi không ai khen.
Trong đời sống giáo xứ, lời chào càng cần được trân trọng. Nhà thờ là nhà Chúa, nhưng cũng là nơi cộng đoàn gặp nhau như một gia đình đức tin. Khi đến nhà thờ, các em biết chào Chúa bằng việc làm Dấu Thánh Giá, quỳ gối hoặc cúi đầu trước Nhà Tạm, giữ thinh lặng và cầu nguyện. Rồi khi gặp cha, sơ, quý chức, giáo lý viên, huynh trưởng, ông bà, cô bác, các em biết chào lễ phép. Một giáo xứ có những thiếu nhi biết chào hỏi sẽ là một giáo xứ ấm áp. Người lớn nhìn các em sẽ thấy hy vọng. Các em nhỏ hơn nhìn các em sẽ học theo. Một lời chào trong sân nhà thờ có thể trở thành một bài giáo lý sống động hơn nhiều lời giảng dài, vì nó cho thấy đức tin đi vào đời sống cụ thể.
Các em thiếu nhi Thánh Thể càng phải học sống lời chào cho đẹp. Vì các em mang danh là thiếu nhi của Chúa Giêsu Thánh Thể. Chúa Giêsu Thánh Thể là Đấng âm thầm hiện diện, hiền lành, khiêm nhường, tự hiến. Nếu các em đến với Chúa mà không học được sự hiền lành trong lời nói, khiêm nhường trong cử chỉ, kính trọng trong giao tiếp, thì các em chưa để Chúa Thánh Thể giáo dục trái tim mình. Một thiếu nhi Thánh Thể đẹp không chỉ đẹp khi mặc khăn quàng, xếp hàng, hát hay, đọc kinh lớn tiếng, mà còn đẹp khi biết chào cha mẹ trước khi đi lễ, biết chào ông bà trong nhà, biết chào thầy cô ở trường, biết chào bạn mới trong đoàn, biết chào người phục vụ âm thầm. Các em hãy để mỗi lời chào của mình có hương thơm của Chúa Giêsu: nhẹ nhàng, trong sáng, khiêm tốn và yêu thương.
Chào hỏi cũng là cách tập luyện lòng biết ơn. Khi em chào thầy cô, em nhớ rằng thầy cô đã vất vả dạy em từng con chữ, từng bài học. Khi em chào cha mẹ, em nhớ rằng cha mẹ đã hy sinh cho em từng bữa ăn, từng bộ quần áo, từng ngày đến trường. Khi em chào ông bà, em nhớ rằng ông bà là cội nguồn gia đình. Khi em chào linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, huynh trưởng, em nhớ rằng các ngài đã dành thời gian giúp em lớn lên trong đức tin. Khi em chào bác lao công, bác bảo vệ, người bán hàng, người nghèo, em nhớ rằng họ cũng đang vất vả sống đời của họ, và họ cũng đáng được tôn trọng. Lời chào vì thế là một bài học biết ơn được nói ra bằng âm thanh rất nhỏ.
Các em hãy tập chào đúng lúc. Buổi sáng thức dậy, gặp ông bà cha mẹ, hãy chào. Đi học, gặp thầy cô, hãy chào. Vào lớp, gặp bạn bè, hãy chào. Đến nhà thờ, gặp người lớn, hãy chào. Đi ngang qua hàng xóm quen biết, hãy chào. Đến nhà ai, hãy chào chủ nhà. Ra về, cũng phải chào. Nhiều em chỉ biết chào lúc đến mà quên chào lúc về. Lúc đến thì nói “con chào bác ạ”, lúc về cũng cần nói “con xin phép bác con về ạ.” Đó là trọn vẹn. Đến có lời chào, đi có lời thưa. Sự lịch sự nằm trong những điều nhỏ như thế.
Các em cũng hãy tập chào trong những lúc không dễ chào. Khi đang buồn, vẫn cố gắng chào lễ phép. Khi đang mệt, vẫn chào nhẹ nhàng. Khi gặp người mình không thích, vẫn chào đúng mực. Khi có hiểu lầm với bạn, một lời chào có thể là bước đầu hòa giải. Đừng để cảm xúc làm mình mất nhân bản. Không phải lúc nào lòng mình cũng vui, nhưng mình vẫn có thể chọn cư xử tử tế. Người trưởng thành không phải là người lúc nào cũng có cảm xúc tốt, mà là người biết điều khiển cảm xúc để không làm tổn thương người khác. Một lời chào trong lúc khó chịu có thể là chiến thắng nhỏ của lòng tự chủ.
Tuy nhiên, các em cũng cần biết sự tế nhị trong chào hỏi. Không phải lúc nào cũng chào thật to. Trong nhà thờ, bệnh viện, nơi tang lễ, nơi người khác đang cầu nguyện hoặc nghỉ ngơi, các em phải chào nhỏ nhẹ. Đừng la lớn từ xa làm ồn ào. Đừng chạy ào tới giữa lúc người lớn đang nói chuyện quan trọng. Đừng chen ngang cuộc trò chuyện của người khác chỉ để chào hay hỏi. Nếu hai người lớn đang nói chuyện, em muốn chào hoặc muốn thưa điều gì, hãy đứng chờ một chút, rồi nói: “Dạ, con xin phép…” Như vậy, lời chào của em không chỉ lễ phép mà còn tế nhị. Lịch sự là biết đúng người, đúng lúc, đúng nơi, đúng cách.
Có những em ngại chào vì sợ người khác không đáp lại. Nhưng các em đừng vì người khác không đáp mà bỏ đi nếp sống đẹp của mình. Mình chào không phải để chắc chắn được đáp lại, nhưng vì mình chọn sống có lễ nghĩa. Nếu người khác không nghe, không thấy, hoặc không đáp, mình vẫn giữ lòng bình an. Đừng vội giận. Có thể họ đang bận, đang mệt, đang suy nghĩ, hoặc không nghe rõ. Người có nhân bản không để sự thiếu sót của người khác làm mình mất đi nét đẹp của mình. Hãy cứ sống tử tế. Lời chào hôm nay có thể không được đáp lại, nhưng nó vẫn là một hạt giống tốt được gieo vào đời.
Các em cũng cần tránh kiểu chào giả vờ, chào để lấy lòng, chào vì sợ bị phạt. Nếu chỉ chào khi có người nhắc, chỉ chào khi có người lớn nhìn, chỉ chào người có quyền cho mình lợi ích, thì lời chào chưa xuất phát từ trái tim. Lời chào đẹp nhất là lời chào được nói ra vì lòng kính trọng thật. Muốn được như thế, mỗi ngày các em phải tập. Ban đầu có thể còn ngại, còn quên, còn vụng về. Nhưng tập lâu sẽ thành thói quen. Thói quen tốt sẽ tạo nên nhân cách tốt. Nhân cách tốt sẽ làm nên một đời sống đẹp.
Cha mẹ và người lớn có thể dạy các em bằng lời, nhưng chính các em phải tự rèn mình. Hãy tự hỏi mỗi ngày: Hôm nay con có chào ông bà cha mẹ chưa? Hôm nay con có chào thầy cô cho tử tế không? Hôm nay con có đi ngang qua ai mà làm như không thấy không? Hôm nay con có chào bạn mới không? Hôm nay con có biết đáp lại lời chào của người khác bằng nụ cười không? Những câu hỏi nhỏ ấy giúp các em lớn lên. Vì đời sống nhân bản không phải chỉ học trong sách, mà học từng ngày qua cách đi, đứng, nói, cười, chào hỏi, lắng nghe và tôn trọng.
Lời chào cũng dạy các em về sự khiêm nhường. Người biết chào là người biết mình không phải trung tâm của vũ trụ. Mình cần người khác. Mình sống nhờ tình thương của người khác. Mình lớn lên nhờ bao bàn tay nâng đỡ. Vì thế, mình cúi đầu chào không phải vì sợ hãi, nhưng vì biết ơn. Trong đời sống Kitô hữu, khiêm nhường là nền tảng. Đức Maria đã chào bà Êlisabét bằng tâm tình của người tôi tớ Chúa. Mẹ không khoe mình được chọn, không đòi người khác phục vụ, nhưng vội vã lên đường phục vụ và chào hỏi. Lời chào của Mẹ mang theo Chúa Giêsu. Các em cũng vậy, mỗi khi chào ai bằng lòng tốt, các em có thể mang một chút bình an của Chúa đến cho người ấy.
Hãy tưởng tượng một gia đình mà buổi sáng con cái thức dậy biết chào ông bà cha mẹ; trước khi đi học biết thưa: “Con đi học ạ”; khi về biết nói: “Con về rồi ạ”; trước bữa ăn biết mời; sau khi được giúp biết cám ơn; làm sai biết xin lỗi. Gia đình ấy chắc chắn ấm hơn. Hãy tưởng tượng một lớp học mà học sinh biết đứng lên chào thầy cô, biết giơ tay khi muốn nói, biết chào nhau bằng sự thân thiện. Lớp học ấy chắc chắn vui hơn. Hãy tưởng tượng một giáo xứ mà thiếu nhi gặp người lớn biết cúi đầu chào, người lớn đáp lại bằng nụ cười, mọi người biết nhìn nhau như anh chị em. Giáo xứ ấy chắc chắn có bầu khí hiệp thông hơn. Những điều lớn lao bắt đầu từ những điều rất nhỏ.
Vì thế, các em đừng coi thường lời chào. Đừng nghĩ rằng chào hỏi chỉ là hình thức cũ kỹ. Trong một xã hội càng vội vàng, càng nhiều màn hình, càng dễ vô tâm, thì lời chào lễ phép càng trở nên quý. Nó nhắc chúng ta rằng con người không phải là cái máy. Nó nhắc chúng ta rằng người đối diện không phải là vật cản trên đường mình đi, nhưng là một con người đáng được nhìn nhận. Nó nhắc chúng ta rằng nhân bản bắt đầu từ sự tôn trọng nhỏ nhất. Một em biết chào hỏi tử tế hôm nay sẽ dễ trở thành một người trưởng thành biết cư xử đàng hoàng ngày mai.
Các em thân mến, bài học hôm nay rất đơn sơ nhưng rất sâu: hãy biết chào. Chào bằng lời nói rõ ràng. Chào bằng ánh mắt kính trọng. Chào bằng nụ cười hiền hòa. Chào bằng cái cúi đầu khiêm tốn. Chào bằng cái bắt tay đúng mực. Chào bằng sự tế nhị trong từng hoàn cảnh. Chào người trên với lòng kính trọng. Chào người ngang hàng với sự thân thiện. Chào người dưới với sự yêu thương. Chào người nghèo với sự trân trọng. Chào người mình không thích với sự tự chủ. Chào Chúa bằng tâm hồn cầu nguyện. Chào đời bằng một trái tim biết yêu thương.
Xin các em nhớ: một lời chào có thể ngắn, nhưng nhân cách phía sau lời chào thì không nhỏ. Một cái cúi đầu có thể nhẹ, nhưng lòng kính trọng trong đó rất sâu. Một cái bắt tay có thể chỉ vài giây, nhưng có thể để lại ấn tượng lâu dài. Một nụ cười khi chào có thể làm sáng lên một ngày buồn của người khác. Và một em thiếu nhi biết chào hỏi lễ phép là một bông hoa đẹp trong gia đình, trong lớp học, trong giáo xứ và trong lòng Chúa.
Ước gì từ hôm nay, mỗi em tập sống lời chào như một việc đạo đức nhỏ hằng ngày. Khi chào ông bà cha mẹ, các em tập lòng hiếu thảo. Khi chào thầy cô, các em tập lòng biết ơn. Khi chào người lớn, các em tập sự kính trọng. Khi chào bạn bè, các em tập tình thân ái. Khi chào người nghèo, các em tập lòng bác ái. Khi chào người mình không thích, các em tập sự tha thứ và tự chủ. Và khi bước vào nhà thờ, cúi đầu chào Chúa Giêsu Thánh Thể, các em tập đặt cả đời mình dưới ánh mắt yêu thương của Chúa.
Lạy Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường, xin dạy chúng con biết sống lễ phép từ những điều nhỏ nhất. Xin cho lời chào của chúng con không giả tạo, không qua loa, không lạnh lùng, nhưng xuất phát từ một trái tim biết kính trọng và yêu thương. Xin cho chúng con biết chào ông bà cha mẹ bằng lòng hiếu thảo, chào thầy cô bằng lòng biết ơn, chào mọi người bằng sự thân thiện, và chào Chúa mỗi ngày bằng một tâm hồn trong sạch. Xin cho chúng con học nơi Mẹ Maria, để mỗi lời chào của chúng con cũng đem lại bình an, niềm vui và sự hiện diện dịu dàng của Chúa cho những người chúng con gặp gỡ. Amen.
BÀI 9: LỊCH SỰ KHI TIẾP KHÁCH VÀ KHI TA LÀ KHÁCH
Trong đời sống hằng ngày, có những bài học xem ra rất nhỏ, rất bình thường, nhưng lại âm thầm làm nên nhân cách của một con người. Biết chào hỏi khi có khách đến nhà, biết mời khách ngồi, biết rót ly nước, biết giữ trật tự khi người lớn đang tiếp chuyện, biết gõ cửa nhẹ nhàng khi đến nhà người khác, biết không tự tiện đụng vào đồ đạc của người ta, biết ra về đúng lúc… tất cả những điều ấy nghe qua tưởng như chỉ là phép lịch sự xã giao. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, các em sẽ thấy đó không chỉ là chuyện “có lễ phép” bên ngoài, mà là một cách sống rất đẹp của người có giáo dục, có lòng kính trọng, có sự tế nhị, có trái tim biết nghĩ đến người khác. Một người lịch sự không phải chỉ là người biết nói những câu dễ nghe, nhưng là người biết làm cho người khác cảm thấy được tôn trọng, được an tâm, được đón nhận và được bình an khi ở bên cạnh mình.
Kinh Thánh kể rằng khi ông Ápraham thấy ba người khách đứng gần lều mình, ông đã không thờ ơ, không làm ngơ, cũng không tiếp khách cách miễn cưỡng. Ông “liền từ cửa lều chạy ra đón khách”, cúi mình kính cẩn và tha thiết mời khách dừng chân. Ông xin được lấy nước cho khách rửa chân, mời khách nghỉ dưới gốc cây. Hình ảnh ấy rất đẹp. Một con người lớn tuổi, có địa vị, có tài sản, nhưng khi thấy khách đến, ông vẫn mau mắn, khiêm tốn, niềm nở và phục vụ. Ông không coi việc tiếp khách là phiền phức, nhưng coi đó là một vinh dự. Chính trong thái độ hiếu khách ấy, ông đã được Thiên Chúa viếng thăm. Điều này dạy chúng ta rằng: nhiều khi Thiên Chúa đến với ta qua những con người rất bình thường. Một người khách đến nhà, một người nghèo cần giúp đỡ, một người bạn ghé thăm, một người thân tìm đến chia sẻ… tất cả đều có thể là dịp để ta sống tình yêu thương. Vì thế, lịch sự khi tiếp khách không chỉ là phép xã giao, mà còn là một cách đón tiếp chính Chúa nơi người khác.
Thánh Phaolô cũng dạy: “Hãy vui lòng phục vụ, như thể phục vụ Chúa, chứ không phải người ta.” Lời này rất quan trọng. Nhiều khi ta phục vụ người khác nhưng trong lòng lại khó chịu. Ta chào khách nhưng mặt nhăn nhó. Ta rót nước nhưng làm cho có. Ta đứng lên chào nhưng trong lòng không vui. Ta dọn dẹp nhưng lẩm bẩm. Ta tiếp khách nhưng chỉ mong khách mau về. Nếu như thế, việc làm bên ngoài tuy đúng, nhưng trái tim bên trong chưa đẹp. Lịch sự thật không chỉ nằm ở hành động, mà nằm ở tâm hồn. Một em thiếu nhi ngoan không chỉ khoanh tay chào vì bị cha mẹ nhắc, nhưng chào vì biết kính trọng. Không chỉ mời khách uống nước vì sợ bị la, nhưng vì muốn khách cảm thấy được đón tiếp. Không chỉ dọn phòng khi rời nhà người khác vì đó là luật, nhưng vì hiểu rằng mình không được để lại sự bừa bộn cho người đã tử tế với mình.
Khi có khách đến nhà, điều đầu tiên các em cần làm là đứng lên, khoanh tay và chào cách lễ phép: “Cháu chào ông”, “cháu chào bác”, “con chào cha”, “con chào sơ”, “con chào cô chú”… Lời chào ấy tuy ngắn, nhưng có sức mở cửa lòng người. Một đứa trẻ biết đứng lên chào khách làm cho cả gia đình được vui. Cha mẹ nhìn thấy con lễ phép thì hãnh diện, khách nhìn thấy em ngoan thì có thiện cảm, và chính em cũng được tập sống đẹp hơn mỗi ngày. Có những em khi khách đến thì vẫn nằm dài trên ghế, vẫn cắm mặt vào điện thoại, vẫn tiếp tục chơi game, vẫn giả vờ không thấy. Có em nghe cha mẹ gọi ra chào thì bước ra với vẻ mặt khó chịu, chào lí nhí cho xong rồi chạy mất. Các em thân mến, một thái độ như thế làm mất đi vẻ đẹp của gia đình và cũng làm người khác thấy buồn. Lời chào không làm ta nhỏ đi. Trái lại, lời chào làm ta lớn lên trong nhân cách. Người biết chào hỏi là người biết mình không sống một mình, biết trong cuộc đời luôn có người đáng để mình kính trọng.
Nhưng chào không chỉ là nói một câu. Chào còn là thái độ của đôi mắt, khuôn mặt và toàn thân. Khi chào, ta nên đứng đàng hoàng, nhìn người đối diện với sự kính trọng, nói vừa đủ nghe, giọng nhẹ nhàng, không cộc lốc, không hời hợt. Một câu “con chào bác” nếu nói bằng giọng vui vẻ sẽ khác hẳn với một câu chào nói qua loa. Một nụ cười nhẹ cũng có thể làm cho căn nhà ấm lên. Một ánh mắt lễ phép cũng có thể làm cho khách cảm thấy mình được quý trọng. Các em tập chào cho đẹp không phải để diễn, mà để trái tim mình trở nên mềm mại, biết quan tâm và biết tôn trọng người khác.
Khi có khách đến nhà, một điều rất thực tế nhưng rất cần thiết là phải giữ chó lại, dù chó nhà mình hiền. Có những em rất yêu thú cưng nên nghĩ rằng ai cũng thích chó mèo như mình. Nhưng không phải ai cũng như vậy. Có người sợ chó vì từng bị chó cắn. Có người bị dị ứng lông thú. Có người mặc đồ sạch, không muốn bị chó nhảy lên làm dơ. Có người lớn tuổi, đi đứng yếu, nếu chó chạy đến bất ngờ có thể làm họ giật mình hoặc té ngã. Vì thế, giữ chó lại không phải là ghét chó, mà là tôn trọng khách. Đó là sự tế nhị. Người lịch sự không lấy sở thích của mình làm tiêu chuẩn cho mọi người. Em thích chó, nhưng khách có thể sợ. Em thấy bình thường, nhưng khách có thể không thoải mái. Lịch sự là biết đặt mình vào vị trí của người khác để cư xử cho đúng.
Khi khách vào nhà, em nên kéo ghế mời khách ngồi và rót nước mời khách uống. Đây là một cử chỉ rất đẹp trong văn hóa gia đình Việt Nam. Một ly nước không chỉ để giải khát, mà còn là dấu chỉ của sự đón tiếp. Khi mời khách uống nước, ta đang nói bằng hành động rằng: “Chúng con vui vì bác đến nhà. Chúng con kính trọng bác. Chúng con muốn bác được thoải mái.” Các em nên rót khoảng ba phần tư ly, không rót đầy tràn dễ đổ, cũng không rót quá ít làm khách ngại. Khi đưa nước, cần đưa bằng hai tay nếu có thể, nhất là với người lớn tuổi, linh mục, tu sĩ, thầy cô, ông bà, cô chú. Đưa nước cũng phải nhẹ nhàng, không đặt mạnh xuống bàn, không vừa đưa vừa nhìn điện thoại, không làm như bị ép buộc. Những việc nhỏ như thế âm thầm dạy ta biết phục vụ. Một người biết rót ly nước cho khách hôm nay, mai sau sẽ biết chăm sóc cha mẹ, biết phục vụ cộng đoàn, biết sống tử tế với đời.
Các em cũng cần nhớ: khi người lớn đang nói chuyện với khách, mình không được ngồi hóng chuyện hay nghe lỏm, trừ khi khách muốn mình ở lại. Đây là bài học rất quan trọng về sự kín đáo. Có những chuyện của người lớn không phù hợp với trẻ em. Có những câu chuyện riêng tư cần được tôn trọng. Có những nỗi buồn, những khó khăn, những vấn đề gia đình, công việc hay mục vụ không phải để trẻ em tò mò nghe rồi đem kể lại. Người lịch sự là người biết đâu là ranh giới. Không phải chuyện gì mình cũng phải biết. Không phải ai nói gì mình cũng chen vào. Không phải cứ ngồi gần là có quyền nghe. Có những em thấy khách đến thì cứ quanh quẩn bên cạnh, giả vờ lấy đồ, giả vờ uống nước, giả vờ chơi gần đó để nghe chuyện. Có em nghe được một chút rồi đem kể lại cho bạn bè. Điều đó rất không đẹp. Sự tò mò thiếu tế nhị có thể làm tổn thương người khác và làm mất niềm tin của người lớn. Tập không nghe lỏm là tập tôn trọng đời tư của người khác. Tập không chen ngang là tập khiêm tốn. Tập biết rút lui đúng lúc là tập trưởng thành.
Khi ta là khách đến nhà người khác, bài học đầu tiên là phải biết xin phép. Đến nhà ai, em không được tự tiện mở cửa bước vào, dù đó là nhà người thân, nhà bạn thân hay nhà hàng xóm quen biết. Em cần bấm chuông hoặc gõ cửa nhẹ nhàng, rồi chờ chủ nhà ra mở cửa và mời vào. Nếu sau khoảng hai phút chưa thấy ai ra, em mới bấm chuông hoặc gõ cửa lại. Đừng bấm liên tục như thúc ép. Đừng đập cửa mạnh. Đừng gọi lớn om sòm. Đừng đứng ngoài cổng la hét tên bạn. Đừng tự ý mở cổng đi vào. Nhà của người khác là không gian riêng tư của họ. Tôn trọng cánh cửa nhà người khác là tôn trọng chính con người họ. Một em biết gõ cửa nhẹ nhàng là một em biết rằng mình không có quyền xâm phạm đời sống của người khác. Điều đó rất sâu. Vì sau này lớn lên, các em cũng cần biết tôn trọng ranh giới của người khác: ranh giới thân thể, ranh giới cảm xúc, ranh giới thời gian, ranh giới tài sản, ranh giới đời tư. Lịch sự khi gõ cửa là bài học đầu tiên của sự tôn trọng.
Khi được mời vào nhà, em cần chào chủ nhà trước, không chạy ào vào như nhà của mình. Nếu chủ nhà là người lớn, em nên đứng chào hỏi đàng hoàng. Khi chủ nhà ngồi xuống, em mới ngồi. Cử chỉ đứng lên chào khi chủ tới không phải là hình thức cổ xưa vô nghĩa, nhưng là cách diễn tả lòng kính trọng. Trong gia đình, nơi giáo xứ, ở trường học hay ngoài xã hội, người biết đứng dậy chào người khác là người có nền tảng giáo dục tốt. Một em ngồi lì, không đứng lên, không chào, chỉ nhìn thoáng qua rồi tiếp tục chơi, sẽ dễ làm người khác nghĩ rằng em thiếu lễ phép. Lễ phép không làm mất tự do. Lễ phép làm tự do của ta trở nên đẹp. Người vô lễ tưởng mình tự do, nhưng thật ra đang bị cái tôi điều khiển. Người lễ phép biết làm chủ mình, biết hạ cái tôi xuống để tôn trọng người khác.
Khi đến nhà ai chơi, các em tuyệt đối không được tự ý lục lọi đồ đạc. Không mở tủ, không kéo ngăn bàn, không xem sách vở, không mở điện thoại, không đụng máy tính, không tự tiện vào phòng ngủ, không tự ý lên lầu, không vào bếp, không mở tủ lạnh nếu chủ nhà chưa cho phép. Có những em rất tự nhiên đến mức thiếu ý tứ: thấy đồ chơi thì lấy chơi, thấy bánh thì mở ăn, thấy trái cây thì hái, thấy phòng đẹp thì vào xem, thấy vật lạ thì cầm lên nghịch. Các em phải nhớ: đồ của người khác không thuộc về mình. Dù chỉ là một cây bút, một cuốn sổ, một món đồ chơi, một quyển sách, một chậu hoa, một quả xoài ngoài vườn, nếu chưa được phép, ta không được đụng vào. Tự tiện là dấu hiệu của sự thiếu giáo dục. Biết xin phép là dấu hiệu của nhân cách. Một câu “con xin phép được xem cuốn sách này được không ạ?” đẹp hơn rất nhiều so với việc tự ý cầm lên. Một câu “bạn cho mình mượn món này nhé?” đẹp hơn rất nhiều so với việc lấy rồi mới nói. Tôn trọng tài sản của người khác là nền tảng của sự công bằng và lòng ngay thẳng.
Không tự ý hái hoa quả hay xin cái này món kia cũng là một điều rất cần dạy kỹ cho các em. Có những em đến nhà người khác thấy cây có trái thì tự hái, thấy đồ chơi đẹp thì đòi, thấy món đồ lạ thì xin, thấy thức ăn ngon thì cứ hỏi “cho con cái này được không?” Nếu chủ nhà rộng rãi thì có thể họ vẫn cho, nhưng trong lòng họ có thể khó xử. Người lịch sự không đặt người khác vào tình thế phải từ chối mình. Người có lòng tự trọng không dễ dàng mở miệng xin đồ của người khác. Nếu người ta tự nguyện tặng thì mình cảm ơn. Nhưng đừng vì thấy thích mà xin. Đừng biến chuyến thăm thành dịp để lấy cái gì đó. Đừng làm cho chủ nhà cảm thấy bị áp lực. Một em biết kiềm chế lòng ham thích của mình là một em đang học sống trưởng thành. Không phải thích gì cũng lấy. Không phải muốn gì cũng xin. Không phải thấy gì đẹp cũng đòi. Biết dừng lại trước điều mình thích là một bài học lớn của nhân bản.
Nếu ở lại nhà người ta lâu, nhất là khi ngủ lại, trước khi rời phòng phải dọn dẹp sạch sẽ. Đây là một nguyên tắc rất đẹp: mình đến nơi nào, hãy để nơi đó sạch hơn hoặc ít nhất gọn gàng như lúc mình đến. Giường đã ngủ phải xếp lại. Chăn gối phải gọn. Rác phải bỏ đúng chỗ. Ly tách phải đem ra rửa hoặc đặt đúng nơi. Nhà tắm dùng xong phải sạch. Đồ đạc không để bừa bãi. Không để người khác phải đi sau dọn hậu quả của mình. Một người trưởng thành là người không để sự hiện diện của mình trở thành gánh nặng cho người khác. Có những em đi chơi, ở nhà người ta mà xả rác, làm đổ nước, ăn xong bỏ đó, ngủ dậy không xếp mền, dùng phòng tắm ướt nhẹp, rồi ra về như không có chuyện gì. Đó là một thói quen rất xấu. Các em phải tập từ nhỏ: mình dùng cái gì thì trả lại cho gọn; mình làm bẩn thì lau sạch; mình ở nhờ thì biết biết ơn; mình được đón tiếp thì đừng làm phiền. Dọn dẹp trước khi rời đi là một lời cảm ơn bằng hành động.
Một điểm rất tế nhị khác là biết ra về đúng lúc. Khi đến nhà ai nói chuyện, nếu thấy người ta nhìn đồng hồ, nhìn ra cửa, đứng lên ngồi xuống, trả lời ngắn lại, hoặc có vẻ bận, thì em phải hiểu rằng họ đang có việc cần làm. Khi đó, mình nên xin phép ra về. Đừng ngồi quá lâu. Đừng nói mãi không dứt. Đừng bắt chủ nhà phải tiếp mình khi họ đã mệt. Đừng để người khác phải nói thẳng: “Thôi, con về đi” hay “bác bận rồi.” Biết đọc dấu hiệu của người khác là một phần của sự tế nhị. Có những người không nỡ nói vì sợ làm mình buồn, nên chỉ nhìn đồng hồ, chỉ im lặng, chỉ tỏ ra bối rối. Người lịch sự phải nhạy bén nhận ra. Đến thăm nhau là điều tốt, nhưng ở lại quá lâu có thể thành phiền. Nói chuyện là điều vui, nhưng nói không biết dừng có thể làm người khác mệt. Thân thiết không có nghĩa là tự tiện. Quý nhau không có nghĩa là chiếm hết thời gian của nhau.
Các em thân mến, lịch sự khi tiếp khách và khi làm khách là một trường học rất lớn của tình yêu thương. Khi tiếp khách, ta học cách mở lòng. Khi làm khách, ta học cách khiêm tốn. Khi mời khách ngồi, ta học phục vụ. Khi không nghe lỏm chuyện người lớn, ta học kín đáo. Khi gõ cửa nhẹ nhàng, ta học tôn trọng. Khi không tự ý lục lọi đồ đạc, ta học công bằng. Khi không xin xỏ, ta học tự trọng. Khi dọn dẹp phòng trước khi ra về, ta học trách nhiệm. Khi biết ra về đúng lúc, ta học tế nhị. Những bài học ấy không chỉ giúp các em trở thành những đứa trẻ ngoan, mà còn chuẩn bị cho các em trở thành những người trưởng thành tử tế.
Trong đời sống Kitô hữu, mỗi lần tiếp khách là một cơ hội để sống Tin Mừng. Chúa Giêsu đã từng nói: “Ai đón tiếp anh em là đón tiếp Thầy.” Chúa không chỉ hiện diện trong nhà thờ, trong giờ kinh, trong Thánh lễ, nhưng còn hiện diện nơi người khách bước vào nhà ta, nơi người cần một ly nước, nơi người cần một lời chào, nơi người đang mệt mỏi cần được nghỉ chân, nơi người cô đơn cần được lắng nghe. Một gia đình biết tiếp khách bằng sự niềm nở là một gia đình có hơi ấm. Một em thiếu nhi biết chào khách, biết mời nước, biết cư xử lễ phép là một em đang làm cho khuôn mặt Chúa Giêsu trở nên dễ thương hơn trong mắt người khác. Đôi khi chỉ một thái độ nhỏ của em cũng có thể làm người lớn cảm động. Một vị khách có thể quên món ăn ngon, quên chiếc ghế đẹp, quên căn nhà rộng, nhưng họ sẽ nhớ mãi một đứa trẻ lễ phép biết khoanh tay chào, biết mời ly nước, biết nói lời cảm ơn và xin lỗi.
Ngược lại, khi ta đến nhà người khác, ta cũng mang theo khuôn mặt gia đình mình, giáo xứ mình, đoàn thể mình và cả đức tin của mình. Một em thiếu nhi Thánh Thể đi đâu cũng nên làm cho người khác thấy sự hiền lành, lễ phép và dễ thương của người có Chúa. Đến nhà người ta mà biết chào hỏi, biết ngồi ngay ngắn, biết nói năng vừa phải, biết không tự tiện, biết giữ gìn sạch sẽ, biết cảm ơn trước khi ra về, thì người ta sẽ quý. Không phải quý vì em giàu, em giỏi, em đẹp, nhưng quý vì em có nhân cách. Trong cuộc đời, tài năng có thể làm người khác chú ý, nhưng nhân cách mới làm người khác kính trọng. Sự thông minh có thể giúp em thành công, nhưng sự tế nhị mới giúp em sống hài hòa với mọi người.
Các em cũng cần hiểu rằng lịch sự không phải là giả tạo. Có người nghĩ lịch sự là làm màu, là khách sáo, là không thật. Không phải vậy. Lịch sự chân thật là tình yêu có hình thức cụ thể. Nếu trong lòng em biết kính trọng người khác, điều đó sẽ hiện ra bằng lời chào. Nếu trong lòng em biết quan tâm, điều đó sẽ hiện ra bằng ly nước. Nếu trong lòng em biết khiêm tốn, điều đó sẽ hiện ra bằng việc không tự tiện. Nếu trong lòng em biết biết ơn, điều đó sẽ hiện ra bằng việc dọn dẹp trước khi rời đi. Nếu trong lòng em biết tế nhị, điều đó sẽ hiện ra bằng việc ra về đúng lúc. Lịch sự không làm mất sự chân thành. Lịch sự làm cho sự chân thành có vẻ đẹp.
Một đứa trẻ thiếu lịch sự thường không phải vì em xấu, nhưng vì em chưa được tập. Vì thế, các em cần tập từng ngày. Tập đứng lên khi khách đến. Tập khoanh tay chào rõ ràng. Tập cười nhẹ. Tập mời nước. Tập không xen vào chuyện người lớn. Tập không hỏi những câu tò mò. Tập gõ cửa nhẹ. Tập xin phép trước khi dùng đồ. Tập nói “dạ”, “thưa”, “con xin phép”, “con cảm ơn”, “con xin lỗi”. Tập dọn dẹp sau khi dùng. Tập quan sát xem người khác có đang bận không. Tập ra về khi đến lúc. Những điều này ban đầu có thể phải nhớ, nhưng làm nhiều sẽ thành thói quen. Khi thói quen tốt được lập đi lập lại, nó sẽ trở thành nhân cách. Và khi nhân cách đã đẹp, em đi đâu cũng đem theo sự bình an.
Cha mẹ, thầy cô, các anh chị huynh trưởng có thể dạy các em bằng lời, nhưng điều quan trọng nhất vẫn là gương sáng. Nếu người lớn tiếp khách bằng sự niềm nở, trẻ em sẽ học được. Nếu cha mẹ biết đứng lên chào người lớn tuổi, con cái sẽ học được. Nếu người lớn đến nhà ai cũng biết xin phép, biết giữ gìn, biết ra về đúng lúc, trẻ em sẽ học được. Ngược lại, nếu người lớn tự tiện, nói chuyện ồn ào, đến nhà người khác mà lục lọi, ở lâu không biết về, thì rất khó dạy trẻ lịch sự. Vì thế, bài học này không chỉ dành cho các em, mà cũng nhắc mọi người lớn phải sống đẹp hơn. Một gia đình có văn hóa là gia đình mà từ người lớn đến trẻ nhỏ đều biết tôn trọng nhau và tôn trọng khách.
Các em thân mến, trong xã hội hôm nay, nhiều người càng ngày càng sống vội, sống riêng, sống khép kín. Có người khách đến nhà nhưng chủ nhà vẫn nhìn điện thoại. Có người đi thăm người khác nhưng chỉ chăm chăm chụp hình, quay video, đăng mạng. Có người ngồi chung một bàn nhưng mỗi người một màn hình. Có người bước vào nhà người khác mà không còn biết chào. Có người được tiếp đón nhưng không biết cảm ơn. Vì thế, một em nhỏ biết sống lịch sự trở thành một ánh sáng nhỏ giữa đời. Ánh sáng ấy không ồn ào, nhưng rất đẹp. Một lời chào lễ phép có thể làm mềm một trái tim. Một ly nước mời khách có thể làm ấm một cuộc gặp. Một thái độ kín đáo có thể giữ được niềm tin. Một hành động dọn dẹp có thể để lại ấn tượng tốt. Một lời xin phép ra về đúng lúc có thể làm người khác quý mến.
Hãy nhớ rằng: nhà của mình không chỉ là nơi để ở, mà còn là nơi người khác cảm nhận được tình thương. Khi khách đến nhà, đừng để họ cảm thấy mình là người thừa. Đừng để họ cảm thấy bị làm phiền. Đừng để họ thấy sự lạnh lùng. Hãy để họ cảm nhận được sự đón tiếp. Một căn nhà nghèo nhưng có lời chào ấm áp vẫn đẹp hơn một căn nhà giàu nhưng lạnh lẽo. Một ly nước lọc mời bằng lòng chân thành vẫn quý hơn mâm cao cỗ đầy mà thiếu tình người. Một nụ cười hiền lành có thể làm cho người khách thấy nhẹ lòng hơn rất nhiều. Điều làm cho căn nhà trở nên đáng nhớ không phải chỉ là đồ đạc sang trọng, mà là tình người trong đó.
Và khi đến nhà người khác, hãy nhớ mình là khách. Là khách thì phải khiêm tốn. Là khách thì phải biết giữ ý. Là khách thì phải biết ơn. Là khách thì không thể cư xử như chủ nhà. Đừng nghĩ thân quen rồi muốn làm gì thì làm. Càng thân càng phải tế nhị. Càng được quý càng phải biết điều. Càng được đón tiếp càng phải biết ơn. Người biết làm khách là người đi rồi mà chủ nhà vẫn thấy vui, vẫn muốn mời đến lần sau. Người không biết làm khách là người chưa về mà chủ nhà đã mệt, về rồi mà người ta thở phào. Các em hãy tự hỏi: khi mình đến nhà ai, mình để lại niềm vui hay sự phiền hà? Khi mình rời đi, người ta nhớ mình vì dễ thương hay vì mệt mỏi? Câu hỏi ấy giúp ta sửa mình rất nhiều.
Sau cùng, bài học lịch sự khi tiếp khách và khi làm khách mời gọi các em sống một điều rất căn bản: hãy biết nghĩ đến người khác. Nghĩ đến người khác nên ta chào. Nghĩ đến người khác nên ta giữ chó lại. Nghĩ đến người khác nên ta mời nước. Nghĩ đến người khác nên ta không nghe lỏm. Nghĩ đến người khác nên ta gõ cửa nhẹ. Nghĩ đến người khác nên ta không tự tiện. Nghĩ đến người khác nên ta không xin xỏ. Nghĩ đến người khác nên ta dọn dẹp. Nghĩ đến người khác nên ta ra về đúng lúc. Một người chỉ nghĩ đến mình sẽ rất dễ vô ý. Một người biết nghĩ đến người khác sẽ tự nhiên trở nên lịch sự. Lịch sự, xét cho cùng, là lòng bác ái được diễn tả bằng những hành động nhỏ.
Ước gì mỗi em thiếu nhi biết tập sống bài học này từ hôm nay. Khi có khách đến nhà, em hãy đứng lên chào thật lễ phép. Hãy mời khách ngồi, mời khách uống nước, giữ bầu khí vui tươi và kính trọng. Khi người lớn nói chuyện, hãy biết rút lui nếu không cần thiết. Khi đến nhà người khác, hãy gõ cửa nhẹ nhàng, chờ được mời vào, chào hỏi đàng hoàng, không tự tiện đụng vào đồ đạc, không xin xỏ, không làm phiền, biết giữ gìn sạch sẽ và biết ra về đúng lúc. Những điều ấy nhỏ thôi, nhưng làm nên một con người lớn. Nhỏ thôi, nhưng làm đẹp gia đình. Nhỏ thôi, nhưng làm sáng danh Chúa. Nhỏ thôi, nhưng có thể theo các em suốt đời như một nền tảng nhân bản quý giá.
Lạy Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường, xin dạy chúng con biết đón tiếp người khác bằng trái tim rộng mở. Xin cho chúng con biết nhìn thấy Chúa nơi những người khách đến với gia đình chúng con. Xin dạy chúng con biết phục vụ vui vẻ, biết chào hỏi lễ phép, biết kính trọng người lớn, biết tế nhị trong lời nói và hành động. Khi chúng con đến nhà người khác, xin cho chúng con biết khiêm tốn, biết giữ ý, biết không tự tiện, biết cảm ơn và biết để lại sự bình an. Xin biến những cử chỉ nhỏ bé hằng ngày của chúng con thành những việc làm đầy yêu thương, để ai gặp chúng con cũng cảm nhận được một chút dịu dàng của Chúa. Amen.
BÀI 10: LỊCH SỰ TRONG GIÁO XỨ VÀ KHU XÓM
“Anh em hãy ăn ở thật khiêm tốn, hiền từ và nhẫn nại; hãy lấy tình bác ái mà chịu đựng lẫn nhau. Anh em hãy thiết tha duy trì sự hiệp nhất mà Thần Khí đem lại, bằng cách ăn ở thuận hòa gắn bó với nhau.” Câu Lời Chúa trong thư Êphêsô không chỉ là một lời khuyên đạo đức chung chung, nhưng là một con đường sống rất cụ thể cho mỗi người chúng ta, nhất là cho các em thiếu nhi, những người đang được giáo dục để lớn lên thành những Kitô hữu trưởng thành, biết yêu mến Chúa, biết kính trọng người khác, biết sống tử tế trong gia đình, trong giáo xứ và giữa khu xóm của mình.
Giáo xứ không chỉ là nơi có nhà thờ. Giáo xứ là gia đình đức tin. Nhà thờ không chỉ là một ngôi nhà xây bằng gạch đá, xi măng, mái ngói hay bê tông. Nhà thờ là nơi Thiên Chúa hiện diện cách đặc biệt, nơi cộng đoàn tụ họp để cầu nguyện, nơi Lời Chúa được công bố, nơi Thánh Thể được cử hành, nơi bao nhiêu người tìm đến để được nâng đỡ, tha thứ, chữa lành và bình an. Vì thế, cách chúng ta cư xử trong nhà thờ, trong khuôn viên nhà thờ, trong giáo xứ và trong khu xóm cho thấy rất rõ tâm hồn của chúng ta. Một em thiếu nhi ngoan không chỉ ngoan khi đứng trước mặt cha mẹ, thầy cô hay cha xứ. Một em thiếu nhi có giáo dục nhân bản thật sự là em biết cư xử đúng đắn cả khi không ai nhìn thấy, biết giữ gìn nơi chung, biết tôn trọng người khác, biết yêu quý môi trường sống, biết làm những điều nhỏ bé mà tốt lành để cộng đoàn được bình an hơn.
Trước hết, nhà thờ là nhà Chúa, nên khi bước vào nhà thờ, các em cần có một thái độ cung kính. Sự cung kính ấy không phải là làm ra vẻ nghiêm trang bên ngoài, nhưng phát xuất từ lòng tin bên trong. Khi đến nhà thờ, em không đến một nơi vui chơi như sân trường, không đến một quán ăn, không đến một công viên giải trí, nhưng đến gặp Chúa. Vì thế, em không ăn uống trong nhà thờ, không nô giỡn, không chạy nhảy, không la hét, không xả rác trong nhà thờ và khuôn viên nhà thờ. Một cái vỏ bánh, một ly nước nhựa, một tờ giấy bị vứt bừa bãi cũng có thể nói lên rằng ta chưa biết tôn trọng nơi thánh. Người yêu Chúa thật không chỉ biết đọc kinh thật to, hát thật hay, nhưng còn biết cúi xuống nhặt một mẩu rác để nhà Chúa được sạch đẹp hơn.
Khi bước vào nhà thờ, các em cần đi chậm rãi, nhẹ nhàng, nghiêm trang. Đôi chân đi chậm giúp lòng mình lắng lại. Người hấp tấp, chạy ào ào vào nhà thờ thường cũng dễ mang theo vào đó sự ồn ào của bên ngoài. Nhưng người biết đi chậm, biết thinh lặng, biết cúi đầu trước Chúa, người ấy đang tập cho tâm hồn mình biết lắng nghe. Khi đi ngang qua Nhà Tạm, nơi có Thánh Thể Chúa, em cần bái gối hoặc cúi mình cách nghiêm trang để tỏ lòng thờ lạy Chúa Giêsu đang hiện diện. Còn khi đi ngang qua ảnh tượng Đức Mẹ, các thánh, em cúi đầu tôn kính. Cử chỉ bên ngoài tuy nhỏ, nhưng nếu làm với lòng tin, sẽ giáo dục tâm hồn em rất nhiều. Một cái cúi đầu cung kính có thể dạy em biết mình không phải là trung tâm của thế giới. Một lần bái gối trước Thánh Thể có thể nhắc em rằng đời mình cần đặt Chúa lên trên hết.
Đặc biệt, khi Thánh Thể Chúa được rước qua nơi em đang đứng, em phải đứng lên, giữ thinh lặng, cúi đầu tôn kính. Đó không phải là một nghi thức máy móc, nhưng là thái độ đức tin. Chúa Giêsu Thánh Thể không phải là một biểu tượng bình thường. Người là Chúa thật, đang hiện diện giữa cộng đoàn. Khi Thánh Thể đi qua, cả tâm hồn em cũng cần dừng lại. Dừng lại những câu chuyện riêng. Dừng lại những trò đùa. Dừng lại ánh mắt tò mò. Dừng lại sự lơ đãng. Dừng lại để thờ lạy. Dừng lại để nói thầm trong lòng: “Lạy Chúa Giêsu, con yêu mến Chúa. Xin Chúa đi qua đời con. Xin Chúa chạm vào lòng con. Xin Chúa dạy con sống ngoan hơn, hiền hơn, sạch hơn, đẹp hơn trước mặt Chúa và mọi người.”
Trong các giờ phụng vụ, nhất là Thánh Lễ, giờ chầu, giờ kinh chung, các em không được nói chuyện riêng. Nói chuyện trong nhà thờ không chỉ làm mình chia trí, mà còn làm người khác chia trí. Có khi một tiếng cười nhỏ, một câu thì thầm, một tiếng kéo ghế mạnh, một lần quay qua quay lại cũng đủ làm người bên cạnh mất sự cầu nguyện. Người lịch sự không chỉ nghĩ đến mình, mà còn biết nghĩ đến người khác. Trong nhà thờ, có những ông bà già đang cố lắng nghe Lời Chúa. Có những người đang đau khổ đến cầu nguyện. Có những người đang cần một khoảng lặng để gặp Chúa. Nếu mình ồn ào, mình đã vô tình lấy mất sự bình an của họ. Nếu có chuyện thật cần trao đổi, em phải nói rất nhỏ. Nếu cần giải thích lâu, hãy ra ngoài. Tôn trọng sự thinh lặng trong nhà thờ là một cách yêu thương cộng đoàn.
Không chỉ trong nhà thờ, mà cả khuôn viên nhà thờ cũng cần được tôn trọng. Có nhiều em đến nhà thờ rồi chạy xe đạp, xe máy điện hoặc xe máy quá nhanh, cười nói lớn tiếng, rồ ga ầm ĩ, làm mất bầu khí thánh thiêng. Điều đó không đẹp. Khuôn viên nhà thờ là nơi chung, có trẻ nhỏ, người già, người đi lễ, người đang cầu nguyện, người đang chuẩn bị phụng vụ. Vì thế, các em phải đi đứng cẩn thận, không chạy quá tốc độ, không rồ máy lớn tiếng. Khi cộng đoàn đang dâng lễ, chầu Thánh Thể hoặc cầu nguyện trong nhà thờ, nếu đi xe vào khu vực gần nhà thờ, em nên tắt máy, dắt bộ, đi nhẹ nhàng. Một tiếng máy xe quá lớn có thể phá vỡ sự trang nghiêm của cả cộng đoàn. Một chút ý thức của em có thể làm cho bao người được bình an cầu nguyện.
Tôn trọng nhà thờ cũng là tôn trọng hoa cỏ, cây xanh, cảnh vật chung quanh nhà thờ. Có những chậu hoa được người khác chăm sóc từng ngày. Có những hàng cây được trồng để tạo bóng mát. Có những bồn hoa làm đẹp cho khuôn viên nhà Chúa. Vì thế, em không được hái hoa, bẻ cành, giẫm lên cỏ, phá cây, leo trèo làm hư hại cảnh quan. Có những em nghĩ rằng bẻ một cành cây nhỏ, hái một bông hoa nhỏ thì chẳng sao. Nhưng chính từ những điều tưởng như nhỏ đó mà nhân cách được hình thành. Người biết giữ gìn một bông hoa chung sẽ biết giữ gìn tài sản chung. Người không tự tiện hái một cành cây sẽ biết tôn trọng công sức của người khác. Người thấy rác và nhặt bỏ vào thùng là người có trái tim đẹp. Đừng chờ người khác làm. Đừng nghĩ rằng “rác này không phải của con”. Khi em thấy rác trong khuôn viên nhà thờ hay khu xóm mà cúi xuống nhặt, em đang làm một việc rất âm thầm nhưng rất cao đẹp. Em đang giúp nhà Chúa sạch hơn. Em đang làm cho khu xóm dễ thương hơn. Em đang tập sống có trách nhiệm.
Giữ vệ sinh chung là một bài học nhân bản rất quan trọng. Một người sạch sẽ thật không chỉ sạch trong phòng riêng của mình, mà còn biết giữ sạch nơi chung. Ở nhà thờ, trong lớp giáo lý, ngoài sân, trong khu xóm, nơi công cộng, em không được viết vẽ lên bàn ghế, lên tường, lên cửa, lên bảng, lên ghế đá. Những nét vẽ nghịch ngợm ấy có thể chỉ làm em vui trong vài giây, nhưng để lại sự xấu xí cho rất nhiều người nhìn thấy. Em cũng không được khạc nhổ bừa bãi, không vứt rác lung tung, không làm bẩn nơi chung. Một bức tường sạch đẹp bị vẽ bậy cho thấy có người chưa biết tôn trọng cộng đoàn. Một chiếc ghế bị khắc tên cho thấy có người chỉ muốn để lại dấu vết của mình mà không nghĩ đến thiệt hại chung. Người có giáo dục không cần khắc tên lên bàn ghế để người khác biết mình đã từng ở đó. Người có giáo dục để lại dấu ấn bằng sự tử tế, bằng nụ cười hiền, bằng việc làm tốt, bằng cách sống đẹp.
Trong giáo xứ và khu xóm, tiếng cười nói cũng cần có chừng mực. Vui tươi là điều tốt. Cộng đoàn không phải là nơi buồn bã, lạnh lùng. Thiếu nhi cần có niềm vui, cần có tiếng cười, cần có sự hồn nhiên. Nhưng hồn nhiên không có nghĩa là lố lăng. Vui tươi không có nghĩa là ồn ào quá mức. Cười nói sao cho vừa phải là một nghệ thuật sống. Có những tiếng cười làm người khác vui theo, nhưng cũng có những tiếng cười làm người khác khó chịu. Có những câu nói đem lại bầu khí thân thiện, nhưng cũng có những lời đùa quá trớn làm tổn thương người khác. Vì thế, em cần học cách vui mà vẫn lịch sự, cười mà vẫn tế nhị, nói mà vẫn biết nhìn hoàn cảnh. Ở sân chơi có thể vui hơn, nhưng gần nhà thờ đang cầu nguyện thì phải nhẹ nhàng hơn. Ở buổi sinh hoạt có thể nói lớn hơn, nhưng khi người khác đang nghỉ ngơi thì phải nhỏ lại. Người trưởng thành là người biết điều chỉnh mình theo hoàn cảnh, chứ không bắt mọi hoàn cảnh phải chịu đựng mình.
Một điểm rất quan trọng trong đời sống chung là biết tôn trọng đồ dùng chung. Trong giáo xứ có nhiều đồ dùng chung: bàn ghế, micro, loa, sách hát, khăn bàn, dụng cụ sinh hoạt, đồ trang trí, vật dụng giáo lý, đồ chơi sinh hoạt, dụng cụ vệ sinh. Những thứ ấy không tự nhiên mà có. Có thể đó là của giáo xứ mua bằng tiền đóng góp của giáo dân. Có thể đó là của một ân nhân dâng tặng. Có thể đó là công sức của nhiều người gìn giữ. Vì thế, nếu muốn mượn đồ chung, em phải hỏi người có trách nhiệm. Không được tự ý lấy rồi dùng tùy tiện. Nếu làm mất hay hư hỏng, phải thành thật nhận lỗi và bồi thường theo khả năng. Đừng giấu lỗi. Đừng đổ lỗi. Đừng nói “con không biết”. Sự thành thật quan trọng hơn món đồ bị hư. Một món đồ có thể sửa hoặc mua lại, nhưng một thói quen gian dối nếu không sửa sẽ làm hư nhân cách của em.
Khi sử dụng đồ dùng chung xong, em phải đặt lại đúng chỗ cũ. Đây là một việc rất nhỏ nhưng dạy rất nhiều về trách nhiệm. Có những người dùng xong để bừa bãi, khiến người sau phải đi tìm. Có người mượn ghế rồi bỏ lung tung. Có người dùng sách hát rồi để rơi dưới đất. Có người lấy chổi quét xong mà không cất lại, khiến người khác cần lại không thấy. Sống chung mà thiếu ý thức như vậy sẽ làm cộng đoàn mệt mỏi. Người lịch sự là người nghĩ đến người đến sau mình. Dùng xong cái gì, trả về chỗ cũ. Làm bẩn nơi nào, lau sạch nơi ấy. Lấy ra bao nhiêu, xếp lại bấy nhiêu. Đó là cách sống rất đẹp. Nó cho thấy em không phải là người chỉ biết hưởng tiện ích chung, nhưng biết góp phần giữ gìn trật tự chung.
Trong khu xóm, các em cũng cần biết tôn trọng môi trường sống của mọi người. Nếu nhà mình nuôi chó, mèo, gà, vịt hay các con vật khác, không được để chúng tự do phóng uế khắp nơi, phá cây, làm bẩn sân nhà thờ, sân chung hoặc nhà hàng xóm. Yêu thương thú vật là điều tốt, nhưng yêu thương thú vật không có nghĩa là để chúng gây phiền hà cho người khác. Người chủ có trách nhiệm phải biết giữ vệ sinh, không để vật nuôi làm bẩn nơi chung. Nếu chó nhà mình làm bẩn sân chung, mình phải dọn. Nếu vật nuôi phá cây của người khác, mình phải xin lỗi và sửa chữa. Đừng nghĩ rằng chuyện con vật làm thì mình không có trách nhiệm. Con vật thuộc về nhà mình, nên mình phải có trách nhiệm. Đó là công bằng, là văn minh, là lịch sự.
Một bài học rất cần cho đời sống khu xóm là tôn trọng không gian và thời gian riêng tư của người khác. Nhà mình có thể thích nghe nhạc, xem tivi, hát karaoke, nhưng không có nghĩa là cả xóm phải nghe theo. Có những em, những gia đình mở nhạc rất lớn, hát karaoke rất khuya, xem tivi ồn ào vào giờ nghỉ trưa, khiến người già không ngủ được, trẻ nhỏ không học được, người bệnh không nghỉ được, hàng xóm mệt mỏi mà không dám nói. Như vậy là thiếu bác ái. Tự do của mình không được làm khổ người khác. Niềm vui của mình không được trở thành gánh nặng cho hàng xóm. Nếu muốn nghe nhạc, hãy mở vừa đủ nghe. Nếu hát karaoke, hãy chọn giờ thích hợp và âm lượng vừa phải. Nhất là vào giờ nghỉ trưa và đêm khuya, cần giữ yên lặng. Một người biết hạ nhỏ âm thanh vì nghĩ đến người khác là người có trái tim tinh tế. Một gia đình biết giữ sự yên tĩnh cho xóm là một gia đình có văn hóa.
Các em cũng cần học thói quen không vứt rác, không đổ nước dơ ra đường, xuống cống rãnh hay sang nhà bên cạnh. Đường chung không phải là thùng rác. Cống rãnh không phải là nơi muốn đổ gì thì đổ. Nhà hàng xóm không phải là nơi chịu thay sự thiếu ý thức của mình. Có khi một túi rác vứt bừa bãi làm cả đoạn đường hôi thối. Có khi một thau nước dơ đổ ra đường làm người đi qua trượt ngã. Có khi rác bị ném xuống cống làm nghẹt dòng nước, gây ngập úng, muỗi mòng, bệnh tật. Người thiếu ý thức có thể chỉ mất vài giây để vứt rác, nhưng cả khu xóm có thể phải chịu hậu quả nhiều ngày. Người có giáo dục biết rằng: sạch nhà mình mà làm bẩn nơi chung thì chưa phải là sạch. Nhà mình thơm mà đường xóm hôi thì chưa phải là văn minh. Sống đẹp là biết giữ cho cả môi trường chung được sạch sẽ.
Đặc biệt, không được vứt xác thú vật chết ra đường, xuống ao hồ, cống rãnh. Việc đó không chỉ mất vệ sinh mà còn nguy hiểm cho sức khỏe của nhiều người. Xác thú vật chết có thể gây mùi hôi, làm ô nhiễm nước, lây bệnh, thu hút ruồi nhặng, ảnh hưởng đến cả khu dân cư. Nếu có thú vật chết, cần chôn cẩn thận, xa nơi ở, hoặc báo người lớn xử lý đúng cách. Một người có trách nhiệm không đẩy cái khó chịu của mình sang cho người khác. Một gia đình tử tế không vì muốn nhà mình sạch nhanh mà làm bẩn môi trường sống chung. Sự văn minh của một cộng đoàn không chỉ thể hiện trong những công trình lớn, mà còn trong cách xử lý những việc nhỏ, những việc âm thầm, những việc chẳng ai khen nhưng rất cần thiết.
Một điểm rất đẹp trong bài học hôm nay là: đi đường thấy điều gì nguy hiểm cho người khác, em cần dọn đi. Đây là một bài học rất thấm. Thấy một cái đinh dựng lên giữa đường, em nhặt lấy. Thấy một hòn đá nằm chắn ngang đường, em dọn đi. Thấy mảnh kính vỡ có thể làm người khác đứt chân, em báo người lớn hoặc tìm cách dọn an toàn. Thấy vỏ chuối, túi nylon, vật trơn trượt giữa lối đi, em nhặt bỏ vào thùng rác. Có thể người được cứu khỏi tai nạn sẽ không bao giờ biết em là ai. Có thể chẳng ai nhìn thấy em làm. Có thể không ai vỗ tay. Nhưng Chúa thấy. Và chính những việc nhỏ ấy làm cho em trở thành người tốt. Đừng chờ đến khi làm được việc lớn mới sống tốt. Người tốt bắt đầu từ những việc rất nhỏ: nhặt một cái đinh, dọn một hòn đá, kéo một cành cây ra khỏi đường, nhắc một em nhỏ đi chậm lại, tắt một tiếng máy ồn, nhặt một mẩu rác trong sân nhà thờ.
Lịch sự trong giáo xứ và khu xóm không phải chỉ là giữ một vài quy tắc bên ngoài. Sâu xa hơn, đó là học sống hiệp thông. Hiệp thông nghĩa là biết rằng mình không sống một mình. Mình thuộc về một gia đình, một giáo xứ, một khu xóm, một cộng đoàn. Điều mình làm ảnh hưởng đến người khác. Tiếng nói của mình ảnh hưởng đến bầu khí chung. Rác mình vứt ảnh hưởng đến môi trường chung. Cách mình chạy xe ảnh hưởng đến sự an toàn của người khác. Cách mình vào nhà thờ ảnh hưởng đến sự cầu nguyện của cộng đoàn. Cách mình dùng đồ chung ảnh hưởng đến người đến sau. Cách mình đối xử với cây xanh, hoa cỏ, bàn ghế, vật dụng chung cho thấy mình có biết quý trọng công sức của người khác hay không.
Thánh Phaolô dạy: hãy ăn ở khiêm tốn, hiền từ và nhẫn nại. Khiêm tốn là biết mình không phải là người quan trọng đến mức muốn làm gì thì làm. Hiền từ là biết cư xử nhẹ nhàng, không làm người khác khó chịu vì sự thô bạo của mình. Nhẫn nại là biết chịu đựng, biết nhường nhịn, biết không nổi nóng vì những điều nhỏ. Trong giáo xứ, sẽ có lúc em gặp người khó tính. Trong khu xóm, sẽ có lúc em thấy người khác chưa ý thức. Trong sinh hoạt chung, sẽ có lúc đồ đạc bị để sai chỗ, rác bị vứt bừa, tiếng ồn làm mình khó chịu. Nhưng người có Chúa không chỉ biết phàn nàn. Người có Chúa biết góp phần sửa lại bằng cách hiền hòa. Thấy rác thì nhặt. Thấy đồ để sai thì xếp lại. Thấy bạn nói chuyện trong nhà thờ thì nhắc nhẹ. Thấy em nhỏ chạy trong khuôn viên nhà thờ thì bảo em đi chậm. Thấy người khác chưa đúng thì góp ý với lòng yêu thương, không mắng chửi, không làm nhục, không đăng lên mạng để chế giễu.
Giáo dục nhân bản không phải là dạy các em trở thành những người chỉ biết “làm đúng luật” cách khô khan. Giáo dục nhân bản là dạy các em có trái tim biết nghĩ đến người khác. Một em bé có nhân bản là em biết bước nhẹ trong nhà thờ vì sợ làm phiền người cầu nguyện. Một em bé có nhân bản là em biết tắt máy xe vì sợ phá bầu khí Thánh Lễ. Một em bé có nhân bản là em không vứt rác vì biết có người khác phải quét dọn. Một em bé có nhân bản là em không hái hoa nhà thờ vì biết hoa ấy dành cho vẻ đẹp chung và có người đã chăm sóc. Một em bé có nhân bản là em không mở nhạc lớn vì biết hàng xóm cần nghỉ. Một em bé có nhân bản là em thấy hòn đá giữa đường thì dọn đi vì sợ người khác vấp ngã.
Các em thân mến, có một điều rất đáng suy nghĩ: nhiều khi chúng ta muốn làm những việc đạo đức lớn lao, nhưng lại bỏ qua những điều rất nhỏ trong đời sống hằng ngày. Ta có thể đọc kinh dài, nhưng lại vứt rác trong sân nhà thờ. Ta có thể hát lễ lớn tiếng, nhưng lại nói chuyện trong giờ lễ. Ta có thể thuộc nhiều kinh, nhưng lại chạy xe ồn ào làm người khác khó chịu. Ta có thể tham gia sinh hoạt giáo xứ, nhưng dùng đồ chung xong không cất lại. Ta có thể nói yêu Chúa, nhưng không tôn trọng nhà Chúa. Nếu như vậy, lòng đạo của ta chưa đi vào đời sống. Chúa không chỉ muốn ta đạo đức trong lời kinh, mà còn đạo đức trong cách đi đứng, ăn nói, giữ vệ sinh, sử dụng đồ chung, tôn trọng hàng xóm và bảo vệ môi trường.
Đừng coi thường những việc nhỏ. Một đời sống đẹp được xây bằng những việc nhỏ làm cách trung thành. Một giáo xứ sạch đẹp không phải tự nhiên mà có, nhưng nhờ nhiều người biết giữ gìn. Một khu xóm bình an không phải tự nhiên mà có, nhưng nhờ nhiều người biết tôn trọng nhau. Một cộng đoàn hiệp nhất không phải tự nhiên mà có, nhưng nhờ từng người biết bớt cái tôi của mình lại. Khi em không nói chuyện trong nhà thờ, em góp phần làm Thánh Lễ trang nghiêm hơn. Khi em nhặt rác, em góp phần làm khuôn viên đẹp hơn. Khi em tắt máy xe, em góp phần giữ sự thinh lặng cho người cầu nguyện. Khi em không mở nhạc lớn, em góp phần giữ bình an cho hàng xóm. Khi em trả đồ về chỗ cũ, em giúp người sau khỏi mất công tìm kiếm. Khi em dọn một vật nguy hiểm trên đường, em có thể cứu ai đó khỏi bị thương.
Các em hãy nhớ rằng: lịch sự không phải là chuyện của người lớn בלבד. Thiếu nhi cũng phải lịch sự. Thiếu nhi Thánh Thể lại càng phải lịch sự hơn, vì các em mang trong mình danh nghĩa là con cái Chúa, là người yêu mến Chúa Giêsu Thánh Thể. Người khác nhìn các em để nhận ra phần nào vẻ đẹp của đạo Chúa. Nếu các em đến nhà thờ mà ngoan ngoãn, sạch sẽ, lễ phép, biết giữ trật tự, biết giúp đỡ, biết nhặt rác, biết tôn trọng người khác, thì người ta sẽ thấy đạo Chúa đẹp. Nhưng nếu các em ồn ào, xả rác, phá phách, thiếu ý thức, thì người ta có thể buồn và nghĩ không tốt về cộng đoàn. Vì thế, mỗi em hãy là một bông hoa nhỏ làm đẹp cho giáo xứ. Mỗi em hãy là một ánh sáng nhỏ làm ấm khu xóm. Mỗi em hãy là một bàn tay nhỏ biết phục vụ. Mỗi em hãy là một trái tim nhỏ biết yêu thương.
Sống lịch sự trong giáo xứ và khu xóm cũng là một cách truyền giáo âm thầm. Không phải lúc nào truyền giáo cũng là giảng thật nhiều. Có khi truyền giáo là cúi xuống nhặt rác trong sân nhà thờ. Có khi truyền giáo là mỉm cười chào người hàng xóm. Có khi truyền giáo là dắt xe nhẹ nhàng khi Thánh Lễ đang diễn ra. Có khi truyền giáo là không hát karaoke quá khuya. Có khi truyền giáo là dọn cái đinh trên đường để người khác khỏi bị thủng bánh xe hoặc bị thương. Những việc ấy tuy nhỏ nhưng có sức làm chứng rất lớn. Người ta có thể quên lời ta nói, nhưng không dễ quên cách ta sống. Một đứa trẻ ngoan, biết nghĩ đến người khác, có thể làm cho người lớn phải suy nghĩ. Một thiếu nhi biết giữ gìn nhà Chúa có thể làm cho cả gia đình thêm yêu mến nhà thờ.
Các em hãy tập sống từ hôm nay. Khi vào nhà thờ, hãy tự nhủ: “Con đang vào nhà Chúa.” Khi đi qua Thánh Thể, hãy cúi mình với lòng yêu mến. Khi thấy bạn nói chuyện trong giờ lễ, hãy nhắc nhẹ bằng ánh mắt hiền lành. Khi thấy rác, hãy nhặt. Khi dùng đồ chung, hãy xin phép và cất lại. Khi chạy xe trong khuôn viên nhà thờ, hãy đi chậm. Khi về nhà, hãy nhớ hàng xóm cũng cần được yên tĩnh. Khi nghe nhạc, hãy mở vừa phải. Khi thấy điều nguy hiểm trên đường, hãy tìm cách dọn đi. Mỗi ngày chỉ cần làm vài việc nhỏ như thế, nhân cách của em sẽ lớn lên. Đức tin của em sẽ đi vào đời sống. Lòng đạo của em sẽ trở nên cụ thể. Và Chúa sẽ vui vì thấy em biết yêu thương không chỉ bằng lời nói, mà bằng hành động.
Có thể có em nghĩ: “Con còn nhỏ, con làm được gì?” Các em làm được rất nhiều. Em có thể làm cho nhà thờ sạch hơn bằng cách không xả rác. Em có thể làm cho Thánh Lễ trang nghiêm hơn bằng cách giữ thinh lặng. Em có thể làm cho khu xóm bình an hơn bằng cách không gây ồn ào. Em có thể làm cho người khác an toàn hơn bằng cách dọn vật nguy hiểm trên đường. Em có thể làm cho đồ chung bền hơn bằng cách sử dụng cẩn thận. Em có thể làm cho người lớn vui hơn bằng sự lễ phép. Em có thể làm cho Chúa mỉm cười bằng một trái tim đơn sơ biết sống tốt.
Điều quan trọng là các em đừng chỉ học bài này để biết, nhưng học để sống. Biết mà không sống thì kiến thức trở thành vô ích. Nghe mà không làm thì lời hay cũng trôi qua. Chúa Giêsu không khen người chỉ nghe Lời Chúa, nhưng khen người nghe và đem ra thực hành. Vì thế, sau bài học hôm nay, mỗi em hãy chọn một điều cụ thể để sống. Có em chọn giữ thinh lặng trong nhà thờ. Có em chọn nhặt rác mỗi khi thấy rác. Có em chọn không chạy xe ồn ào trong khuôn viên nhà thờ. Có em chọn dùng đồ chung xong sẽ cất lại đúng chỗ. Có em chọn nhắc gia đình mở nhạc nhỏ hơn vào giờ nghỉ. Có em chọn đi đường thấy vật nguy hiểm thì dọn đi. Một quyết tâm nhỏ, nếu làm mỗi ngày, sẽ trở thành thói quen tốt. Thói quen tốt sẽ làm nên nhân cách đẹp. Nhân cách đẹp sẽ làm sáng danh Chúa.
Lạy Chúa Giêsu Thánh Thể, Chúa đang hiện diện trong nhà thờ, nơi chúng con đến cầu nguyện và gặp gỡ Chúa. Xin dạy chúng con biết yêu mến nhà Chúa bằng những cử chỉ nhỏ bé: đi đứng nghiêm trang, giữ thinh lặng, không nói chuyện trong giờ phụng vụ, không xả rác, không phá hoại của chung. Xin dạy chúng con biết yêu thương giáo xứ và khu xóm của mình bằng cách sống lịch sự, sạch sẽ, trật tự, biết tôn trọng người khác, biết giữ gìn môi trường chung. Xin cho chúng con hiểu rằng mỗi việc nhỏ chúng con làm vì yêu thương đều có giá trị trước mặt Chúa. Xin biến chúng con thành những thiếu nhi ngoan, những người con có trách nhiệm, những Kitô hữu biết sống hiền lành, khiêm tốn, nhẫn nại và bác ái. Xin cho giáo xứ chúng con ngày càng trở thành một gia đình hiệp nhất, khu xóm chúng con ngày càng trở thành nơi bình an, và tâm hồn chúng con ngày càng trở thành ngôi nhà sạch đẹp cho Chúa ngự vào. Amen.
BÀI 11: LỊCH SỰ TRONG CÁCH GIỚI THIỆU
Trong đời sống hằng ngày, có những việc xem ra rất nhỏ, rất bình thường, nhưng lại bộc lộ rất rõ một con người có được giáo dục hay không, có tế nhị hay không, có biết kính trọng người khác hay không. Một trong những việc nhỏ mà không nhỏ ấy chính là cách giới thiệu. Nhiều em nghĩ rằng giới thiệu chỉ là nói tên người này cho người kia biết. Thật ra, giới thiệu không đơn giản như vậy. Giới thiệu là mở một cánh cửa. Giới thiệu là nối một nhịp cầu. Giới thiệu là giúp hai người từ xa lạ trở thành quen biết, từ ngại ngùng trở nên dễ trò chuyện, từ khoảng cách trở nên gần gũi. Một lời giới thiệu đúng lúc, đúng cách, đúng lễ độ có thể làm cho bầu khí trở nên thân thiện, làm cho người mới đến bớt lạc lõng, làm cho người lớn cảm thấy được kính trọng, và làm cho chính bản thân các em trở nên đẹp hơn trong mắt mọi người.
Tin Mừng Gioan kể rằng có mấy người Hy Lạp lên Giêrusalem thờ phượng Thiên Chúa. Họ đến gặp ông Philipphê và nói: “Thưa ông, chúng tôi muốn được gặp ông Giêsu.” Ông Philipphê đi nói với ông Anrê, rồi ông Anrê cùng với ông Philipphê đến thưa với Đức Giêsu. Câu chuyện ấy rất ngắn, nhưng lại rất sâu. Những người Hy Lạp không tự tiện xông vào gặp Chúa Giêsu. Họ biết đi qua một người trung gian. Philipphê không giữ họ lại cho riêng mình, cũng không tỏ ra mình quan trọng, nhưng ông đưa họ đến với Anrê, rồi cùng Anrê đưa họ đến với Chúa Giêsu. Như vậy, trong Tin Mừng, giới thiệu không chỉ là phép xã giao; giới thiệu còn là một hành vi đưa người khác đến với điều tốt đẹp, đến với sự thật, đến với niềm vui, và sau cùng là đến với Chúa. Một người biết giới thiệu là người biết làm cầu nối chứ không làm bức tường. Một người biết giới thiệu là người không để ai bị bỏ quên bên lề, không để ai đứng lúng túng giữa đám đông, không để ai cảm thấy mình là người thừa trong một cuộc gặp gỡ.
Trong gia đình, phép lịch sự đầu tiên khi dẫn một người bạn vào nhà là đưa bạn ấy đến chào ba má. Đây là điều rất căn bản nhưng nhiều em dễ quên. Có em dẫn bạn vào nhà rồi đi thẳng vào phòng, mở điện thoại, chơi game, nói chuyện riêng, để ba má ở ngoài không biết bạn của con mình là ai. Làm như thế là thiếu lễ độ với ba má và cũng thiếu tế nhị với người bạn. Nhà không phải là quán trọ để ai vào cũng được mà không cần chào hỏi. Nhà là mái ấm, là nơi có ông bà, cha mẹ, anh chị em, là nơi có những người đã vất vả làm việc, chăm lo, gìn giữ, hy sinh cho mình. Khi đưa bạn về nhà, em cần nói cách lễ phép: “Thưa ba má, đây là bạn con, bạn tên là… học cùng lớp với con.” Chỉ một câu đơn sơ như thế thôi, nhưng nó cho thấy em là người có giáo dục, biết kính trọng cha mẹ, biết giúp bạn mình bước vào gia đình một cách đàng hoàng.
Cũng vậy, khi đến nhà một người bạn, em đừng chỉ biết gặp bạn rồi đi thẳng vào trong. Em nên nhắc bạn dẫn mình đến chào ba má của bạn. Có em đến nhà người khác mà không chào ai, đi vào như nhà mình, mở tủ lạnh, ngồi ghế, cười nói lớn tiếng, dùng đồ đạc tự nhiên quá mức. Điều ấy làm cho người lớn khó chịu, và cũng làm cho người bạn bị mang tiếng là không biết dạy bạn. Một em thiếu nhi ngoan, một người trẻ có nhân bản, khi bước vào nhà ai, trước hết phải biết chào chủ nhà. Lời chào ấy không làm em nhỏ đi, nhưng làm em đẹp hơn. Biết chào hỏi, biết giới thiệu mình, biết xin phép, biết cảm ơn là những điều làm cho con người trở nên dễ thương và đáng tin.
Trong bữa ăn, đặc biệt là những dịp thân mật có nhiều người cùng hiện diện, nếu các khách mời chưa quen biết nhau, người mời cần giới thiệu để mọi người dễ xưng hô và trò chuyện. Một bữa ăn không chỉ là để ăn cho no bụng, mà còn là nơi gặp gỡ, chia sẻ, xây dựng tình thân. Nếu có ba bốn người ngồi chung bàn mà không ai biết ai, bầu khí sẽ dễ trở nên ngượng ngùng. Người thì không biết gọi người kia bằng gì, người thì sợ nói sai, người thì chỉ im lặng vì không tìm được lối vào câu chuyện. Vì thế, chủ nhà hoặc người đứng ra mời nên nhẹ nhàng giới thiệu: “Xin giới thiệu với mọi người, đây là cô Lan, giáo viên của con; đây là anh Minh, anh họ của con; còn đây là bạn Huy, học cùng lớp với con.” Khi được giới thiệu như vậy, mọi người sẽ dễ mỉm cười, dễ chào nhau, dễ bắt đầu một câu chuyện. Một lời giới thiệu khéo léo có thể làm ấm cả bàn ăn.
Tuy nhiên, giới thiệu cũng phải có trật tự, có trên dưới, có trước sau. Theo phép lịch sự, thường ta giới thiệu người dưới với người trên trước. Chẳng hạn, em dẫn bạn đến thăm thầy giáo, sau khi chào thầy, em nói: “Thưa thầy, đây là anh T., bạn con, đang học lớp 9 trường Ngô Quyền.” Câu nói ấy có nghĩa là em đưa người bạn của mình đến trước mặt người đáng kính hơn là thầy giáo, để thầy biết bạn em là ai. Hoặc khi em đang đi với ba má mà gặp một chị bạn cùng lớp, sau khi chào nhau, em giới thiệu: “Thưa ba má, đây là chị H., học cùng lớp với con.” Như thế là đủ, vì chị H. nghe em nói “thưa ba má” thì đã biết người đi chung với em là ba má của em rồi. Điều quan trọng ở đây không phải là thuộc lòng một công thức, mà là hiểu tinh thần: người nhỏ phải biết kính người lớn; người trẻ phải biết đặt người lớn vào vị trí được tôn trọng; người làm trung gian phải giúp hai bên biết nhau trong sự lễ độ.
Nơi công cộng, cách giới thiệu lại càng cần tế nhị hơn. Ví dụ em đang đi với anh chị mà gặp thầy dạy của mình. Nếu em muốn đứng lại nói chuyện với thầy, em không nên để anh chị đứng bên cạnh như người vô hình. Trước hết, em cần giới thiệu anh chị của em với thầy: “Thưa thầy, đây là anh chị con.” Rồi em giới thiệu thầy với anh chị: “Đây là thầy A., dạy Văn ở trường em.” Làm như vậy, em đã tôn trọng cả hai bên. Em không để anh chị bị lạc lõng, cũng không để thầy phải tự đoán người đi với em là ai. Sự tế nhị là nhìn thấy những điều người khác chưa nói ra. Người lịch sự là người biết rằng người đứng bên cạnh mình cũng cần được quan tâm, cần được nhìn nhận, cần được đưa vào cuộc gặp gỡ cách đàng hoàng.
Khi được giới thiệu, thái độ của các em cũng rất quan trọng. Hai người được giới thiệu với nhau nên cúi đầu chào nhau, mỉm cười nhẹ nhàng, hoặc nếu thích hợp thì bắt tay và nói: “Hân hạnh được biết…” Một nụ cười chân thành có khi còn giá trị hơn nhiều lời nói hoa mỹ. Khi chào, đừng nhìn chỗ khác, đừng cười cợt, đừng tỏ vẻ miễn cưỡng, đừng vừa chào vừa bấm điện thoại. Có những em khi người lớn giới thiệu thì chỉ gật đầu qua loa, mắt vẫn dán vào màn hình, miệng nói lí nhí không rõ tiếng. Đó là điều cần sửa. Khi gặp ai, dù chỉ trong vài giây, em cũng hãy dành cho họ sự hiện diện tử tế của mình. Nhìn người đối diện, chào rõ ràng, thái độ khiêm tốn, nét mặt vui tươi: đó là cách nói với họ rằng “con tôn trọng bác”, “em quý anh chị”, “tôi vui vì được biết bạn.”
Về việc bắt tay, các em cũng cần học cho đúng. Nếu là người trên và người dưới, người trên đưa tay ra trước thì người dưới mới bắt tay. Người nhỏ không nên vội vàng chìa tay ra với người lớn trong mọi trường hợp, nhất là trong những môi trường cần sự trang trọng. Bắt tay cũng phải vừa phải, không quá mạnh như muốn thử sức, không quá hời hợt như không muốn tiếp xúc, không lắc quá lâu, không vừa bắt tay vừa nhìn đi nơi khác. Với người lớn tuổi, với linh mục, tu sĩ, thầy cô, khách quý, các em cần có sự kính cẩn. Không phải lúc nào cũng cần bắt tay; đôi khi chỉ cần cúi đầu chào lễ phép là đủ đẹp rồi. Phép lịch sự không phải là làm cho rườm rà, nhưng là làm sao cho đúng hoàn cảnh và làm người khác cảm thấy được tôn trọng.
Cũng không cần giới thiệu hai người đã quen nhau. Nếu em biết chắc hai người đã quen, em có thể nói nhẹ nhàng: “Chắc hai anh chị đã quen nhau rồi.” Câu nói ấy vừa lịch sự vừa tránh sự thừa thãi. Nhưng nếu em không chắc, tốt hơn hãy giới thiệu cách đơn sơ để tránh làm cho ai đó lúng túng. Trong giao tiếp, điều quan trọng là đừng để người khác bị rơi vào tình thế khó xử. Có khi hai người đã từng gặp nhưng không nhớ tên nhau; nếu em khéo léo giới thiệu lại, em giúp họ khỏi ngượng. Một người tinh tế là người biết cứu người khác khỏi sự lúng túng, chứ không làm cho họ bối rối thêm.
Cách giới thiệu chức danh cũng cần đúng mực. Thông thường, em nên giới thiệu tên người trước, rồi mới đến chức vị hay công việc của họ sau. Ví dụ: “Xin giới thiệu ông Nguyễn Văn A., giáo viên Anh văn.” Nói như vậy, ta tôn trọng con người trước khi nói đến chức vụ. Vì con người không chỉ là chức danh. Một người là một nhân vị có tên gọi, có phẩm giá, có đời sống, có câu chuyện, rồi sau đó mới là nghề nghiệp, chức vụ hay vai trò xã hội. Khi chỉ chăm chăm giới thiệu chức vụ mà quên tên người, đôi khi ta làm cho con người bị thu nhỏ lại thành một cái ghế, một chức danh, một nhãn hiệu. Nhưng trong một buổi lễ trang trọng, đối với một vị khách đặc biệt mà mọi người đều cần biết vị trí của ngài, có khi chỉ cần giới thiệu danh vị: “Xin trân trọng giới thiệu Cha quản hạt X.” Điều này tùy hoàn cảnh. Người lịch sự không chỉ biết công thức, mà còn biết phân định.
Các em thân mến, tại sao phải học cách giới thiệu? Vì con người không sống một mình. Không ai là một hòn đảo. Mỗi ngày, em gặp cha mẹ, thầy cô, bạn bè, hàng xóm, người thân, người lạ, khách đến nhà, người cùng đi lễ, người cùng học giáo lý, người cùng sinh hoạt thiếu nhi, người cùng phục vụ trong giáo xứ. Nếu không biết giới thiệu, em có thể làm cho các cuộc gặp gỡ trở nên lạnh lẽo. Nếu biết giới thiệu, em giúp người khác đến gần nhau hơn. Một bạn mới vào lớp sẽ đỡ cô đơn nếu có ai giới thiệu bạn ấy với mọi người. Một người khách đến giáo xứ sẽ bớt ngại nếu có ai đưa đến chào cha xứ, thầy xứ, ban hành giáo, các anh chị huynh trưởng. Một em thiếu nhi mới tham gia đoàn sẽ cảm thấy được đón nhận nếu có người nói: “Đây là bạn mới của chúng ta, bạn tên là… hôm nay bạn đến sinh hoạt với ngành của mình.” Giới thiệu là một hành động nhỏ nhưng có sức chữa lành cảm giác xa lạ.
Nhiều khi trong cuộc sống, điều làm người ta buồn không phải là bị xúc phạm nặng nề, mà là bị bỏ quên trong những điều rất nhỏ. Một người đến nhà mà không được ai chào hỏi, một người đứng giữa đám đông mà không được ai giới thiệu, một người mới vào nhóm mà không ai hỏi tên, một người đi cùng mình mà mình cứ nói chuyện với người khác như thể họ không có mặt: tất cả những điều ấy làm cho người ta cảm thấy mình không được trân trọng. Người có nhân bản phải nhạy cảm với những vết thương nhỏ như vậy. Đừng để ai đứng bên cạnh mình mà bị biến thành “người vô hình”. Đừng để ai bước vào một môi trường mới mà phải tự xoay sở trong ngại ngùng. Đừng để ai bị bỏ lại phía sau chỉ vì mình vô tâm.
Giới thiệu còn dạy các em bài học khiêm tốn. Khi giới thiệu người khác, em đang nói rằng: “Tôi không phải là trung tâm duy nhất. Tôi muốn người này được biết đến. Tôi muốn người kia được tôn trọng. Tôi muốn mọi người gặp nhau.” Người ích kỷ thường muốn giữ mọi sự quy về mình. Người khiêm tốn thì vui khi làm cho người khác được đón nhận. Philipphê và Anrê trong Tin Mừng không giữ những người Hy Lạp lại cho mình, nhưng đưa họ đến với Chúa Giêsu. Người Kitô hữu cũng vậy: càng trưởng thành, ta càng phải biết dẫn người khác đến với điều tốt, đến với tình thân, đến với cộng đoàn, đến với Chúa. Một em thiếu nhi Thánh Thể biết giới thiệu bạn mới với cha, với sơ, với huynh trưởng, với các bạn trong đội, là em đang sống tinh thần tông đồ rất đẹp. Em không rao giảng bằng những lời cao siêu, nhưng bằng hành động đón nhận.
Trong gia đình, cách giới thiệu giúp xây dựng nếp nhà. Một gia đình có giáo dục không nhất thiết là gia đình giàu có, nhà cao cửa rộng, bàn ghế sang trọng. Một gia đình có giáo dục là gia đình nơi con cái biết chào người lớn, biết giới thiệu bạn bè, biết xin phép, biết cảm ơn, biết nói năng lễ độ. Có khi chỉ cần nghe một em nói: “Thưa ba, thưa má, đây là bạn con,” người ta đã thấy phía sau em là một nếp nhà tử tế. Ngược lại, có em học giỏi, ăn mặc đẹp, dùng điện thoại đắt tiền, nhưng dẫn bạn vào nhà không chào ai, ra khỏi nhà không thưa gửi, nói năng trống không, thì người khác sẽ thấy em thiếu nền tảng. Tri thức có thể làm người ta thông minh, nhưng lễ nghĩa làm người ta đáng mến. Tài năng có thể giúp người ta thành công, nhưng nhân bản giúp người ta sống được với người khác.
Trong nhà trường, cách giới thiệu giúp xây dựng văn hóa tôn sư trọng đạo. Khi gặp thầy cô, các em cần chào hỏi và giới thiệu người đi cùng mình nếu cần. Thầy cô không chỉ dạy kiến thức, mà còn góp phần hình thành nhân cách. Biết giới thiệu bạn với thầy cô, biết giới thiệu thầy cô với người thân, là cách em bày tỏ lòng kính trọng. Có em ngoài lớp học thì quên hết lễ phép, gặp thầy cô ở ngoài đường cũng làm ngơ, hoặc thấy thầy cô thì né tránh, giả vờ không thấy. Đó không phải là thái độ đẹp. Một lời chào, một lời giới thiệu, một nụ cười kính trọng không làm em mất gì, nhưng làm cho thầy cô vui, làm cho em trưởng thành, làm cho môi trường học đường thêm nhân văn.
Trong giáo xứ, cách giới thiệu lại càng quan trọng, vì giáo xứ là gia đình của đức tin. Nhà thờ không chỉ là nơi đến dự lễ rồi về; giáo xứ là cộng đoàn những người cùng tin, cùng cầu nguyện, cùng phục vụ, cùng nâng đỡ nhau trên đường theo Chúa. Khi có người mới đến giáo xứ, khi có em mới vào lớp giáo lý, khi có gia đình mới chuyển về khu xóm, khi có khách đến tham dự sinh hoạt, nếu không ai giới thiệu, họ dễ cảm thấy xa lạ. Một lời giới thiệu của cha mẹ, của anh chị giáo lý viên, của huynh trưởng, của các em thiếu nhi có thể làm cho họ thấy mình thuộc về cộng đoàn. “Thưa cha, đây là gia đình mới chuyển về khu chúng con.” “Thưa sơ, đây là bạn mới muốn học giáo lý.” “Các bạn ơi, đây là bạn mới của đội mình.” Những câu nói nhỏ ấy làm cho giáo xứ trở thành mái nhà, chứ không chỉ là một nơi sinh hoạt.
Các em cũng cần nhớ rằng giới thiệu phải đi kèm với sự thật và sự tế nhị. Đừng giới thiệu quá lố, đừng thêm thắt để khoe khoang, đừng nói những điều làm người được giới thiệu ngại ngùng. Ví dụ, không nên nói: “Đây là bạn con, học rất dở nhưng vui tính,” hoặc “Đây là anh con, mới bị mẹ la hôm qua,” hoặc “Đây là cô kia giàu lắm.” Những câu tưởng là đùa có thể làm người khác xấu hổ. Giới thiệu không phải là dịp để phơi bày chuyện riêng tư, cũng không phải là cơ hội để chế giễu. Người lịch sự biết nói đủ, nói đẹp, nói đúng. Nếu cần giới thiệu nghề nghiệp, lớp học, vai trò, hãy nói điều phù hợp. Nếu không cần, chỉ cần tên và mối liên hệ là đủ. Tế nhị là biết dừng lại đúng lúc.
Cũng đừng dùng cách giới thiệu để tâng bốc hoặc nịnh bợ. Có người giới thiệu khách bằng những lời quá lớn, quá kêu, quá nhiều, khiến người nghe cảm thấy giả tạo. Sự lịch sự Kitô giáo không phải là nịnh người trên, cũng không phải là hạ thấp người dưới. Người lịch sự thật sự biết tôn trọng mọi người theo đúng phẩm giá của họ. Một người nghèo vẫn đáng được giới thiệu tử tế. Một bạn học yếu vẫn đáng được gọi tên cách trân trọng. Một em nhỏ vẫn đáng được người lớn lắng nghe. Một người lao động bình thường vẫn có phẩm giá như mọi người. Khi giới thiệu, đừng để chức vụ làm mình mờ mắt đến mức chỉ kính trọng người có địa vị, còn coi thường người bé nhỏ. Chúa Giêsu dạy chúng ta nhìn con người bằng ánh mắt yêu thương, không bằng nhãn hiệu xã hội.
Một bài học rất sâu trong cách giới thiệu là bài học về tên gọi. Tên của mỗi người không phải là tiếng gọi vô nghĩa. Tên gắn với phẩm giá, với căn tính, với câu chuyện đời người. Khi em nhớ tên người khác, gọi đúng tên người khác, giới thiệu đúng tên người khác, em đang nói với họ: “Bạn có giá trị đối với tôi.” Có những em chỉ nhớ tên người nổi tiếng, người giỏi, người mình thích, còn người bình thường thì không quan tâm. Nhưng trong ánh mắt Chúa, mỗi người đều có tên. Chúa gọi từng người bằng tên. Người mục tử nhân lành gọi tên từng con chiên của mình. Vì thế, hãy tập nhớ tên người khác. Khi giới thiệu, hãy phát âm tên người khác rõ ràng, đừng gọi sai cách cẩu thả, đừng biến tên người ta thành trò đùa, đừng lấy biệt danh xúc phạm để giới thiệu. Tôn trọng tên gọi là tôn trọng con người.
Trong thời đại hôm nay, các em còn cần học cách giới thiệu trong môi trường truyền thông và mạng xã hội. Khi đưa ai vào một nhóm chung, đừng thêm người khác vào nhóm mà không nói gì, khiến mọi người không biết người mới là ai. Hãy viết một câu đơn sơ: “Con xin giới thiệu với nhóm, đây là bạn… sẽ cùng tham gia sinh hoạt với chúng ta.” Khi đăng hình có người khác, cần biết xin phép nếu hình ảnh riêng tư. Khi giới thiệu ai trên mạng, đừng tiết lộ số điện thoại, địa chỉ, chuyện gia đình, thông tin cá nhân nếu họ chưa đồng ý. Lịch sự trong thời đại số không chỉ là nói hay, mà còn là biết bảo vệ sự riêng tư của người khác. Có những em vô tư quá mức, đưa tên, ảnh, hoàn cảnh của bạn lên mạng để đùa giỡn, tưởng là vui, nhưng có thể làm bạn bị tổn thương. Người có nhân bản không dùng người khác làm nội dung giải trí cho mình.
Giới thiệu cũng là một cách tập cho các em lòng can đảm. Có những em nhút nhát, ngại nói trước người lớn, ngại giới thiệu bạn, ngại mở lời. Nhưng nếu cứ né tránh, các em sẽ mãi vụng về. Hãy tập từng chút. Tập chào rõ tiếng. Tập nói tên mình khi cần. Tập giới thiệu bạn với ba má. Tập giới thiệu người thân với thầy cô. Tập nói những câu đơn giản nhưng lễ phép. Ban đầu có thể run, có thể ngượng, có thể nói chưa trôi chảy, nhưng dần dần em sẽ trưởng thành. Người lớn không mong các em hoàn hảo ngay, nhưng mong các em biết cố gắng. Một em biết sửa mình, biết học lễ nghĩa, biết tập nói năng đàng hoàng, là một em đang lớn lên không chỉ trong tuổi tác mà còn trong nhân cách.
Tuy nhiên, khi giới thiệu, các em cũng cần tránh thái độ khoe khoang. Có em giới thiệu người thân như để khoe gia đình mình quyền thế: “Đây là chú con, làm chức này chức kia.” Có em giới thiệu bạn như để khoe mình quen người nổi tiếng. Có em khi nói về người quen thì cố tình nhấn mạnh địa vị, tiền bạc, thành tích để làm mình được nở mặt. Điều ấy không đẹp. Giới thiệu là để giúp gặp gỡ, không phải để phô trương. Nếu có nói chức danh thì nói vì cần thiết cho việc xưng hô, trách nhiệm, nghi thức, chứ không phải để khoe. Người trưởng thành biết rằng giá trị của mình không nằm ở việc mình quen ai, mà ở việc mình sống thế nào. Một em thiếu nhi ngoan không cần khoe mình quen nhiều người quan trọng; chỉ cần em biết lễ phép, trung thực, khiêm tốn, người khác đã quý em rồi.
Các em cũng cần học sự bình đẳng trong phẩm giá khi giới thiệu. Với người lớn, ta kính trọng. Với bạn bè, ta thân thiện. Với người nhỏ hơn, ta ân cần. Với người nghèo, ta không coi thường. Với người khuyết tật, ta không thương hại cách làm họ tổn thương, nhưng trân trọng và nâng đỡ. Với người mới, ta không làm họ bị lạc lõng. Với người khác tôn giáo, khác vùng miền, khác hoàn cảnh, ta vẫn lịch sự và tử tế. Cách giới thiệu của một người có đức tin phải phản chiếu trái tim của Chúa Giêsu: không loại trừ, không khinh miệt, không phân biệt đối xử. Nếu em giới thiệu một bạn mới bằng thái độ lạnh nhạt, người khác sẽ thấy em thiếu lòng mến. Nếu em giới thiệu bạn ấy bằng sự vui tươi, cả nhóm có thể mở lòng hơn.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: nhiều khi chúng ta muốn người khác biết Chúa, nhưng chính cách cư xử của chúng ta lại làm họ xa Chúa. Nếu một em thiếu nhi đi lễ đều đặn nhưng ở ngoài đời sống lại vô lễ, cộc cằn, không biết chào hỏi, không biết giới thiệu, không biết tôn trọng người khác, thì người ta sẽ tự hỏi: “Học đạo để làm gì?” Ngược lại, một em biết lễ phép, biết quan tâm, biết nối kết, biết đón nhận người mới, biết giúp người lạ bớt ngại, thì chính đời sống em đã là một lời giới thiệu về Chúa. Em không cần nói nhiều, nhưng người khác có thể cảm nhận rằng đức tin làm cho em đẹp hơn, hiền hơn, tế nhị hơn, nhân hậu hơn. Đó là truyền giáo bằng nhân bản. Đó là làm chứng bằng nếp sống.
Trong Tin Mừng, những người Hy Lạp nói: “Chúng tôi muốn được gặp ông Giêsu.” Hôm nay, có thể nhiều người cũng đang muốn gặp Chúa Giêsu, nhưng họ không biết đường. Có người muốn tìm bình an. Có người muốn tìm ý nghĩa cuộc đời. Có người muốn tìm một cộng đoàn để nương tựa. Có người muốn trở lại nhà thờ sau nhiều năm xa cách. Có người muốn học giáo lý nhưng ngại. Có bạn muốn tham gia thiếu nhi nhưng sợ lạc lõng. Các em có thể trở thành Philipphê, trở thành Anrê, trở thành người dẫn đường. Bằng một lời mời, một lời giới thiệu, một cử chỉ thân thiện, các em có thể đưa người khác đến gần Chúa hơn. Đừng xem thường vai trò của mình. Có khi một linh hồn đến gần Chúa bắt đầu từ một câu rất nhỏ: “Bạn đi với mình nhé, mình sẽ giới thiệu bạn với cha, với sơ, với anh chị huynh trưởng.”
Lịch sự trong cách giới thiệu vì thế không chỉ là bài học xã giao, mà là bài học sống Tin Mừng. Nó dạy ta biết nhìn thấy người khác. Nó dạy ta biết đặt mình vào hoàn cảnh người khác. Nó dạy ta biết khiêm tốn làm cầu nối. Nó dạy ta biết tôn trọng trật tự, kính trên nhường dưới, yêu thương bạn bè, đón nhận người mới. Nó dạy ta biết dùng lời nói để xây dựng hiệp thông, chứ không để gây ngượng ngùng, chia rẽ hay khoe khoang. Một xã hội văn minh được xây nên từ những con người biết cư xử tử tế trong những điều nhỏ. Một gia đình ấm áp được xây nên từ những lời chào, lời thưa, lời giới thiệu lễ phép. Một giáo xứ hiệp nhất được xây nên từ những người không để ai bị bỏ quên. Một đời sống Kitô hữu đẹp được xây nên từ khả năng đưa người khác đến gần Chúa Giêsu.
Các em thân mến, từ hôm nay, hãy tập sống bài học này cách cụ thể. Khi dẫn bạn vào nhà, hãy đưa bạn đến chào ba má. Khi đến nhà bạn, hãy nhớ chào ba má bạn. Khi mời nhiều người cùng dùng bữa hay cùng sinh hoạt, hãy giới thiệu những người chưa quen nhau. Khi đi với người thân mà gặp thầy cô, hãy giới thiệu hai bên cách lễ phép. Khi được giới thiệu, hãy cúi đầu, mỉm cười, chào rõ ràng, đừng thờ ơ. Khi bắt tay, hãy biết đúng lúc, đúng cách. Khi giới thiệu chức danh, hãy nói vừa đủ, không khoe khoang, không làm người khác ngại. Khi gặp người mới trong lớp, trong nhóm, trong giáo xứ, hãy chủ động làm cho họ cảm thấy được đón nhận. Khi sống trên mạng, hãy biết giới thiệu với sự tôn trọng và bảo vệ đời tư người khác.
Các em đừng nghĩ rằng những việc ấy nhỏ quá nên không cần để ý. Chính những điều nhỏ làm nên nhân cách lớn. Một em biết giới thiệu người khác cách lễ phép hôm nay, mai sau sẽ biết cư xử đàng hoàng trong gia đình, trong xã hội, trong công việc, trong cộng đoàn. Một em biết tôn trọng người khác trong cách gọi tên, cách chào hỏi, cách nối kết, sau này sẽ trở thành người đáng tin. Một em biết làm cầu nối cho người khác hôm nay, mai sau có thể trở thành người xây dựng hiệp nhất, người hòa giải, người phục vụ. Người ta có thể quên em mặc áo gì, dùng điện thoại gì, đạt điểm số nào trong một ngày nào đó, nhưng người ta sẽ nhớ cách em làm cho họ cảm thấy được tôn trọng.
Xin Chúa Giêsu, Đấng mà mọi người khao khát được gặp, dạy các em biết sống như Philipphê và Anrê: không giữ người khác lại cho mình, không làm trung tâm cho mình, nhưng biết đưa người khác đến với Chúa, đến với tình thân, đến với cộng đoàn. Xin Chúa dạy các em biết dùng lời giới thiệu như một nhịp cầu yêu thương, biết làm cho người lạ trở thành người quen, người mới trở thành người nhà, người rụt rè trở nên mạnh dạn, người cô đơn cảm thấy được đón nhận. Xin cho mỗi em, từ những cử chỉ nhỏ nhất, biết sống có lễ nghĩa, có nhân bản, có đức tin, để bất cứ nơi nào các em hiện diện, nơi đó bớt lạnh lẽo hơn, bớt xa cách hơn, và có thêm một chút ánh sáng của Chúa Giêsu.
Vì sau cùng, một người lịch sự không chỉ là người biết nói đúng câu. Một người lịch sự là người có trái tim biết kính trọng. Một người biết giới thiệu không chỉ là người nhớ tên người này người kia. Một người biết giới thiệu là người biết mở đường cho gặp gỡ. Và một người Kitô hữu trưởng thành không chỉ giới thiệu người khác với nhau, mà còn bằng chính đời sống mình, âm thầm giới thiệu Chúa Giêsu cho mọi người.
LỊCH SỰ NƠI CÔNG CỘNG: KHI NGƯỜI TRẺ TRỞ THÀNH ÁNH SÁNG GIỮA ĐỜI
“Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những công việc tốt đẹp anh em làm, mà tôn vinh Cha của anh em, Đấng ngự trên trời.” Lời Chúa Giêsu trong Tin Mừng Mátthêu không chỉ dành cho những người lớn, những nhà giảng thuyết, những người làm việc bác ái, hay những ai có trách nhiệm lớn trong Giáo Hội và xã hội. Lời ấy cũng dành cho từng em thiếu nhi, từng bạn trẻ, từng người con trong gia đình, từng học sinh trong lớp học, từng người trẻ khi bước ra đường, khi đến bệnh viện, khi đi siêu thị, khi vào nhà hàng, khi ngồi trên xe, khi đứng chờ nơi công cộng, khi ăn uống, khi sử dụng nhà vệ sinh, khi gặp một đám tang, khi chứng kiến một tai nạn, khi nhìn thấy một người đang đau khổ. Bởi vì ánh sáng của người Kitô hữu không chỉ chiếu lên từ những việc thật lớn, nhưng nhiều khi lại tỏa ra từ những cử chỉ rất nhỏ: biết xếp hàng, biết nhường chỗ, biết nói nhỏ nơi bệnh viện, biết không xả rác, biết dội nước sạch sau khi đi vệ sinh, biết cúi đầu trước một linh cữu đi ngang qua, biết không tò mò trước nỗi đau của người khác, biết không chê bai người bệnh, biết không chen lấn, không ồn ào, không cười cợt, không chỉ trỏ, không nhìn trộm điện thoại của người bên cạnh. Một người lịch sự là người biết sống sao để sự hiện diện của mình không làm phiền người khác, nhưng làm cho người khác cảm thấy được tôn trọng, được an toàn, được bình an và được nâng đỡ.
Giáo dục nhân bản không chỉ dạy các em phải “ngoan” theo nghĩa bên ngoài, nhưng giúp các em trở thành người có trái tim biết nghĩ đến người khác. Lịch sự nơi công cộng không phải là một vài quy tắc khô khan để tránh bị người lớn la rầy. Lịch sự là cách ta bày tỏ phẩm giá của mình và tôn trọng phẩm giá của người khác. Khi em ra khỏi nhà, em không chỉ mang theo chiếc cặp, đôi dép, chiếc áo, cái điện thoại, nhưng em còn mang theo khuôn mặt của gia đình, của giáo xứ, của đoàn Thiếu Nhi Thánh Thể, của trường học, và nhất là khuôn mặt của một người con Chúa. Người ta có thể không biết em học giáo lý giỏi đến đâu, đọc kinh thuộc bao nhiêu, đi lễ thường xuyên thế nào, nhưng người ta có thể thấy ngay em có biết nhường đường không, có biết nói lời xin lỗi không, có biết giữ vệ sinh không, có biết tôn trọng người già, người bệnh, người yếu thế không. Một em bé biết sống lịch sự ở nơi công cộng chính là một bài giảng âm thầm nhưng rất mạnh mẽ. Không cần đứng trên bục giảng, không cần cầm micro, không cần nói những lời lớn lao, em vẫn có thể làm cho người khác thấy rằng đức tin Công giáo không chỉ ở trong nhà thờ, mà còn đi ra ngoài đường, vào bệnh viện, vào siêu thị, lên xe buýt, đến rạp hát, vào nhà hàng, đến từng góc nhỏ của đời sống thường ngày.
Trước hết, khi ra đường, em phải lưu ý áo quần sạch sẽ, đầu tóc gọn gàng. Sạch sẽ và gọn gàng không có nghĩa là phải mặc đồ đắt tiền, phải chạy theo thời trang, phải có quần áo mới, phải làm cho mình nổi bật hơn người khác. Sạch sẽ và gọn gàng là một cách tôn trọng bản thân và tôn trọng những người mình gặp. Một người ăn mặc luộm thuộm, tóc tai bù xù, thân thể hôi hám, quần áo dơ bẩn trong khi mình có thể chăm sóc được, sẽ làm cho người khác khó chịu và cũng làm giảm đi vẻ đẹp của chính mình. Thiên Chúa dựng nên con người có thân xác và linh hồn. Chăm sóc thân xác sạch sẽ không phải là phù phiếm, nhưng là biết trân trọng món quà Chúa ban. Các em không cần cầu kỳ, không cần kiểu cách, nhưng cần sạch, cần kín đáo, cần phù hợp nơi chốn, cần giữ sự đoan trang. Đi nhà thờ có cách ăn mặc phù hợp với nhà thờ. Đi học có cách ăn mặc phù hợp với học đường. Đi thăm bệnh nhân có cách ăn mặc nhã nhặn. Đi chơi nơi công cộng cũng cần giữ phẩm giá. Một người lịch sự không biến quần áo thành nơi khoe khoang, gây chú ý, hay làm người khác khó chịu. Người lịch sự mặc để sống đẹp, chứ không mặc để lôi kéo ánh nhìn lệch lạc.
Khi đi đường, điều quan trọng kế tiếp là giữ luật giao thông. Nhiều người nghĩ rằng vượt đèn đỏ một chút, chạy nhanh một chút, leo lề một chút, đi ngược chiều một đoạn, không đội mũ bảo hiểm vì gần nhà, băng qua đường tùy tiện, chen đầu xe khác, bóp còi inh ỏi là chuyện nhỏ. Nhưng chính những chuyện “nhỏ” ấy có thể gây tai nạn lớn. Lịch sự khi đi đường không chỉ là phép xã giao, mà còn là trách nhiệm bảo vệ mạng sống. Mạng sống của em quý giá, mạng sống của người khác cũng quý giá. Một giây bất cẩn có thể làm một gia đình mất đi tiếng cười. Một phút nóng vội có thể khiến một người phải nằm bệnh viện nhiều tháng. Một lần không giữ luật có thể làm người khác đau đớn cả đời. Người có nhân bản không bao giờ lấy sự tiện lợi của mình để gây nguy hiểm cho người khác. Người con Chúa càng phải hiểu rằng luật giao thông không chỉ là luật của xã hội, nhưng còn là cách sống giới răn yêu thương: yêu mình, yêu người, yêu sự sống. Khi em dừng đèn đỏ, nhường người đi bộ, đội mũ bảo hiểm, đi đúng phần đường, không phóng nhanh vượt ẩu, không đùa giỡn khi đi xe, em đang sống một bài học rất lớn: “Con tôn trọng sự sống, vì sự sống là quà tặng của Thiên Chúa.”
Tại các công sở, bệnh viện, trường học, siêu thị, nhà hàng, rạp hát hay những nơi có nhân viên giữ cổng, bảo vệ, lễ tân, hướng dẫn, em cần biết hỏi han lịch sự. Đừng tự tiện xông vào, đừng đi lung tung, đừng nói trống không, đừng tỏ thái độ coi thường người làm nhiệm vụ. Một câu nói đơn giản như: “Dạ, xin chú chỉ giúp con phòng khám ở đâu ạ”, “Dạ, cho con hỏi quầy thanh toán ở đâu ạ”, “Dạ, con muốn gặp cô A thì con cần đi lối nào ạ” có thể làm cho việc giao tiếp trở nên nhẹ nhàng. Người lịch sự biết rằng người bảo vệ, nhân viên tiếp tân, người bán hàng, người dọn vệ sinh, người giữ xe, người phục vụ đều đáng được tôn trọng. Đừng chỉ lễ phép với người có chức, người giàu, người nổi tiếng, người có quyền, còn với người lao động bình thường thì nói cộc lốc, quát tháo, ra lệnh. Một trái tim nhân bản thật sự được nhận ra qua cách em đối xử với những người không có gì để “cho lại” em. Ai biết kính trọng người nhỏ bé, người âm thầm, người phục vụ, người vất vả, người đó đã có một nền nhân cách đẹp.
Khi chờ đợi nơi công cộng, em cần xếp hàng theo thứ tự. Xếp hàng là một bài học rất sâu về công bằng. Ai đến trước thì đứng trước, ai đến sau thì đứng sau. Chen lấn là một hình thức lấy phần của người khác. Có những em nghĩ chen lên một chút đâu có sao, nhưng thật ra chen lấn cho thấy trong lòng mình đang đặt cái tôi lên trên người khác. Khi em chen hàng, em đang nói bằng hành động rằng: “Tôi quan trọng hơn mọi người. Việc của tôi cần hơn việc của người khác. Tôi không cần tôn trọng ai.” Đó là một thái độ rất xấu. Một xã hội văn minh bắt đầu từ những hàng người biết trật tự. Một giáo xứ đẹp cũng bắt đầu từ những người biết chờ đến lượt. Một gia đình có giáo dục cũng được nhận ra nơi đứa con biết đứng sau người đến trước mình. Nhưng xếp hàng không có nghĩa là cứng nhắc vô cảm. Nếu có người già, người bệnh, phụ nữ có con nhỏ, người khuyết tật, em nên biết nhường chỗ, nhường lượt khi thuận tiện. Công bằng đi chung với bác ái. Trật tự đi chung với lòng thương. Người lịch sự không chen lấn để giành phần hơn, nhưng cũng không vô tâm khi thấy người yếu hơn mình đang cần được ưu tiên.
Đặc biệt, khi đi ngang bệnh viện hoặc đến bệnh viện, các em phải nhớ rằng bệnh viện không phải là nơi để ồn ào, cười giỡn, chạy nhảy, bóp còi, nẹt pô, nói lớn, mở nhạc to. Bệnh viện là nơi có những người đang đau, đang lo, đang sợ, đang mệt, đang chiến đấu với bệnh tật. Có những người vừa trải qua phẫu thuật. Có những người đang chờ kết quả xét nghiệm với tâm trạng bất an. Có những người nhà bệnh nhân cả đêm không ngủ. Có những em bé đang sốt. Có những cụ già đang thở khó. Vì thế, sự yên lặng ở bệnh viện là một hình thức bác ái. Khi em đi nhẹ, nói khẽ, tắt bớt âm thanh điện thoại, không cười nói ầm ĩ, không chạy giỡn trong hành lang, không tụ tập gây cản trở, em đang giúp cho người bệnh có thêm một chút bình an. Đừng nghĩ chỉ bác sĩ và y tá mới chữa bệnh. Một người thăm bệnh biết nói lời dịu dàng cũng góp phần chữa lành. Một em thiếu nhi biết giữ im lặng cũng góp phần làm bệnh viện bớt căng thẳng. Một người đi đường không bóp còi trước cổng bệnh viện cũng đang làm việc bác ái.
Khi thăm hỏi người bệnh, các em cần cẩn thận trong lời nói. Người bệnh thường rất nhạy cảm. Họ đau không chỉ vì thân xác, mà còn vì lo lắng trong tâm hồn. Một câu nói vô ý có thể làm họ buồn thêm, sợ thêm, mất hy vọng thêm. Đừng nói: “Sao cô ốm quá vậy?”, “Da chú xấu lắm rồi”, “Bệnh này nguy hiểm lắm”, “Con nghe người kia cũng bị vậy rồi mất”, “Chắc khó qua khỏi.” Những lời như thế không giúp gì cho người bệnh, chỉ làm họ thêm nặng lòng. Người lịch sự và có lòng thương sẽ nói những lời nâng đỡ: “Con cầu nguyện cho bác mau khỏe”, “Cô cố gắng nhé, Chúa luôn ở với cô”, “Bác cứ yên tâm chữa trị, mọi người thương và cầu nguyện cho bác”, “Con chúc chú có thêm sức mạnh và bình an.” Đôi khi không cần nói nhiều. Một ánh mắt hiền, một bàn tay nắm nhẹ, một lời cầu nguyện ngắn, một sự hiện diện âm thầm cũng đủ làm người bệnh được an ủi. Thăm bệnh không phải là dịp để tò mò hỏi bệnh nặng nhẹ, không phải là lúc kể chuyện đau buồn, không phải là nơi bàn tán về cái chết. Thăm bệnh là đem đến hy vọng, đem đến bình an, đem đến tình thương, đem đến Chúa.
Khi đi mua sắm, các em cũng phải học cách tôn trọng người bán hàng. Có người nghĩ mình là khách nên muốn nói gì thì nói, đụng vào hàng hóa thế nào cũng được, thử đi thử lại rồi bỏ lung tung, hỏi hết món này đến món kia với thái độ trêu chọc, trả giá bằng những lời khó nghe, hoặc không mua thì quay đi không nói một câu. Đó không phải là cách sống đẹp. Người bán hàng cũng vất vả, cũng có thời gian, công sức, sự mệt mỏi. Nếu em chỉ xem cho biết, hãy nói rõ cách lịch sự: “Dạ, con xem qua thôi ạ, nếu cần con sẽ hỏi thêm.” Nếu đã xem nhiều mà không mua, em có thể nói: “Dạ, con cảm ơn cô/chú.” Khi cầm hàng lên xem, hãy nhẹ tay. Xem xong để lại đúng chỗ. Đừng làm rơi, làm bẩn, làm hư rồi bỏ đi. Nếu lỡ làm hỏng, phải biết xin lỗi và có trách nhiệm. Lịch sự trong mua sắm giúp em tránh thói quen xem người phục vụ như người thấp hơn mình. Một người có nhân cách biết rằng mua hay không mua là quyền của mình, nhưng tôn trọng người khác là bổn phận của mình.
Khi ngồi trên xe hay nơi công cộng, em cần tránh nhìn trộm điện thoại, đọc trộm sách, nhìn trộm tin nhắn hay giấy tờ của người bên cạnh. Có thể em chỉ tò mò, nhưng sự tò mò ấy xâm phạm đời riêng của người khác. Ai cũng có một khoảng riêng cần được tôn trọng. Điện thoại của người khác không phải là màn hình cho mình nhìn. Cuốn sách, cuốn sổ, lá thư, tin nhắn, hình ảnh của người khác không phải là thứ mình tự ý xem. Nếu muốn đọc một quyển sách mà người khác đang cầm, em có thể lịch sự hỏi: “Dạ, khi nào anh/chị đọc xong, cho em mượn xem qua được không ạ?” Người lịch sự biết giữ đôi mắt của mình. Đôi mắt không chỉ để nhìn, mà còn phải biết khi nào không nên nhìn. Có những cái nhìn làm người khác khó chịu. Có những cái nhìn trở thành bất kính. Có những cái nhìn cho thấy mình thiếu giáo dục. Người trưởng thành là người biết tự chủ cả trong ánh mắt.
Khi thấy tai nạn, cãi vã hay ẩu đả, các em phải tránh thói hiếu kỳ xúm lại xem, quay phim, chụp hình, bình luận, cười cợt, phát tán lên mạng. Nỗi đau của người khác không phải là một màn trình diễn cho mình giải trí. Tai nạn của người khác không phải là nội dung để mình câu like. Cuộc cãi vã của người khác không phải là dịp để mình đứng xem cho vui. Nếu có thể giúp, hãy giúp cách an toàn: báo người lớn, gọi cấp cứu, gọi công an, nhắc người khác giữ khoảng cách, cầu nguyện cho người gặp nạn. Nếu không giúp được, đừng cản trở người đang giúp. Đừng bu kín làm xe cứu thương khó vào. Đừng quay phim khuôn mặt người bị nạn rồi đăng lên mạng. Đừng biến sự đau khổ của người khác thành chuyện để bàn tán. Một trái tim nhân bản biết cúi xuống trước đau khổ, chứ không đứng nhìn đau khổ bằng ánh mắt tò mò.
Ở nơi công cộng, các em cũng cần tránh thì thầm, chỉ trỏ vào người khác rồi phá lên cười. Có thể người ấy ăn mặc khác mình, nói năng khác mình, đi đứng khác mình, có khuyết tật, có dáng vẻ lạ, có hoàn cảnh nghèo, có khuôn mặt không đẹp theo tiêu chuẩn của đám đông. Nhưng không ai sinh ra để làm trò cười cho người khác. Mỗi người đều có phẩm giá. Khi em chỉ vào ai đó rồi cười, có thể em tưởng mình vui một chút, nhưng người bị cười có thể đau rất lâu. Có những vết thương không chảy máu ngoài da, nhưng âm ỉ trong lòng. Một lời chê, một tiếng cười, một ánh mắt khinh thường có thể làm người khác tự ti, buồn bã, mặc cảm. Người lịch sự biết cười đúng chỗ, nói đúng lúc, nhìn đúng cách. Người có lòng thương không lấy sự khác biệt của người khác làm trò đùa. Chúa Giêsu không bao giờ chế giễu người yếu đuối. Người chạm vào người phong hủi, nhìn người tội lỗi bằng ánh mắt thương xót, gọi người thu thuế trở về, nâng người bị loại trừ đứng dậy. Nếu là môn đệ Chúa Giêsu, các em cũng phải tập nhìn người khác bằng đôi mắt của Chúa.
Không đứng ngoài cửa nhìn vào nhà người khác. Đây là một điều tưởng nhỏ nhưng rất quan trọng. Nhà của ai là không gian riêng của người ấy. Đứng nhìn vào nhà người khác, nhìn qua cửa sổ, nhìn qua khe cửa, tò mò xem người ta làm gì, có gì, sống ra sao là thiếu tế nhị. Cũng vậy, ở nơi công cộng, các em không nên gây lộn, cãi cọ, la hét, làm ồn ào, ném đồ, đập bàn, tranh cãi bằng những lời thô tục. Nơi công cộng là nơi chung. Mỗi người có quyền hiện diện, nhưng không ai có quyền biến nơi chung thành nơi phục vụ sự nóng giận của riêng mình. Nếu có điều bất bình, hãy nói nhỏ, nói đúng, nói với người có trách nhiệm, biết kiềm chế. Người lịch sự không phải là người không bao giờ bực, nhưng là người biết quản lý cơn bực của mình. Người trưởng thành không phải là người luôn đúng, nhưng là người không để sự nóng nảy của mình làm tổn thương người xung quanh.
Khi gặp một đám tang, người lịch sự biết mở mũ nón, cúi đầu, đi chậm lại, hoặc có một cử chỉ trang nghiêm để tiễn biệt người đã qua đời. Đám tang nhắc chúng ta rằng đời người mỏng manh, ai rồi cũng có ngày trở về với Chúa. Trước linh cữu, dù người ấy có quen hay không, ta vẫn nên có một chút kính trọng. Đừng cười đùa, đừng chạy cắt ngang đoàn tang, đừng chen lấn, đừng tỏ thái độ khó chịu vì bị chậm đường. Một người đang được đưa đến nơi an nghỉ cuối cùng xứng đáng được tiễn biệt bằng sự im lặng và kính cẩn. Lòng kính trọng người chết cũng là một phần của lòng nhân. Người sống đẹp là người biết nghiêng mình trước mầu nhiệm sự chết, biết cảm thông với gia đình tang quyến, biết cầu nguyện cho người đã khuất. Chỉ một cái cúi đầu nhỏ cũng nói lên rằng: “Tôi tôn trọng sự sống đã đi qua trần gian này. Tôi chia sẻ với nỗi buồn của những người ở lại.”
Một điều rất thực tế nhưng không kém phần quan trọng là khi đi vệ sinh phải dội nước thật sạch trước khi ra. Có người nghĩ đây là chuyện nhỏ, chuyện riêng tư, không cần nhắc. Nhưng chính ở những nơi không ai nhìn thấy, nhân cách của ta lại được bộc lộ rõ nhất. Nhà vệ sinh công cộng sạch hay dơ không chỉ do người dọn vệ sinh, mà do từng người sử dụng. Nếu em dùng xong mà không dội nước, không bỏ giấy đúng chỗ, làm bẩn sàn, vẽ bậy lên tường, phá hư vật dụng, em đang để lại sự khó chịu cho người đến sau. Người đến sau có thể là một cụ già, một em bé, một bệnh nhân, một người đang rất cần. Lịch sự là biết nghĩ đến người đến sau mình. Sạch sẽ là một cách yêu thương âm thầm. Không ai vỗ tay khen em vì em dội nước sạch, nhưng Chúa thấy. Không ai trao phần thưởng cho em vì em bỏ rác đúng chỗ, nhưng nhân cách em được lớn lên. Người trưởng thành không chỉ sạch cho mình, mà còn để lại sạch sẽ cho người khác.
Khi ăn uống ở nơi công cộng, tuyệt đối tránh xả rác bừa bãi. Đừng vứt giấy, ly nhựa, ống hút, túi nilon, vỏ bánh, xương, khăn giấy xuống sàn nhà, bãi cỏ, hồ nước, hộc bàn hay dưới ghế. Có những người ăn xong đứng dậy bỏ đi như thể nơi đó không liên quan gì đến mình. Nhưng thế giới này là nhà chung. Công viên là của chung. Lớp học là của chung. Nhà hàng là nơi có người phải dọn. Hồ nước, bãi cỏ, đường phố, sân nhà thờ đều cần được giữ gìn. Mỗi mẩu rác em vứt xuống không chỉ làm xấu cảnh quan, mà còn làm xấu chính tâm hồn em. Mỗi lần em nhặt rác bỏ vào thùng, em đang tập làm người có trách nhiệm. Một người yêu Chúa không thể thờ ơ với môi trường Chúa dựng nên. Một người rước lễ không thể vô tâm xả rác nơi sân nhà thờ. Một người đọc kinh “Lạy Cha” không thể sống như thể trái đất không phải là nhà Cha ban cho mọi người.
Các em thân mến, lịch sự nơi công cộng chính là biết sống với ý thức rằng mình không sống một mình. Chung quanh ta luôn có người khác: người già cần yên tĩnh, người bệnh cần được nghỉ ngơi, người bán hàng cần được tôn trọng, người đi đường cần được an toàn, người đến trước cần được giữ quyền, người đến sau cần được hưởng sự sạch sẽ, người đau khổ cần được cảm thông, người đã chết cần được kính trọng, người phục vụ cần được biết ơn. Đứa trẻ chỉ biết mình sẽ hỏi: “Con thích thì con làm, có sao đâu?” Người trưởng thành sẽ hỏi: “Việc con làm có làm phiền ai không? Có gây hại cho ai không? Có làm người khác buồn không? Có làm mất vẻ đẹp chung không? Có xứng đáng với một người con Chúa không?” Câu hỏi ấy rất quan trọng. Nó giúp em đi từ ích kỷ sang yêu thương, từ vô ý sang tinh tế, từ bốc đồng sang tự chủ, từ trẻ con sang trưởng thành.
Lịch sự không làm em nhỏ bé đi. Trái lại, lịch sự làm em đẹp hơn. Một bạn trẻ biết nhường chỗ không yếu đuối, mà cao thượng. Một em thiếu nhi biết xếp hàng không thiệt thòi, mà có giáo dục. Một người biết xin lỗi không mất mặt, mà có bản lĩnh. Một người biết nói nhỏ nơi bệnh viện không nhút nhát, mà có lòng thương. Một người không quay phim tai nạn không lạc hậu, mà có nhân phẩm. Một người không xả rác không phải làm chuyện nhỏ, mà đang xây dựng một thế giới đáng sống. Đừng chờ lớn mới học lịch sự. Đừng nghĩ có tiền, có bằng cấp, có địa vị rồi mới cần nhân bản. Nhân bản phải được tập từ nhỏ, từ những việc hằng ngày, từ cách đi, cách đứng, cách nhìn, cách nói, cách ăn, cách chờ, cách hỏi, cách giúp, cách giữ im lặng.
Ánh sáng mà Chúa Giêsu nói không phải là ánh sáng chói lòa khiến người khác bị lóa mắt, nhưng là ánh sáng hiền lành làm cho người khác thấy đường. Một em bé lịch sự là một ngọn đèn nhỏ trong gia đình. Một bạn thiếu nhi biết sống đẹp là một ngọn đèn nhỏ trong giáo xứ. Một học sinh biết tôn trọng nơi công cộng là một ngọn đèn nhỏ trong xã hội. Khi nhiều ngọn đèn nhỏ cùng sáng, bóng tối của ích kỷ, vô tâm, ồn ào, xả rác, chen lấn, khinh thường, tò mò độc ác sẽ bớt đi. Các em không cần làm những chuyện quá lớn để bắt đầu sống Tin Mừng. Hôm nay, em chỉ cần ra đường gọn gàng hơn, đi xe cẩn thận hơn, xếp hàng ngay ngắn hơn, nói nhỏ hơn nơi bệnh viện, nói lời an ủi hơn với người bệnh, tôn trọng người bán hàng hơn, giữ ánh mắt trong sạch hơn, không tò mò trước tai nạn, không cười chê người khác, không nhìn vào nhà người ta, cúi đầu trước đám tang, dội nước sạch sau khi đi vệ sinh, bỏ rác đúng nơi. Những điều ấy rất nhỏ, nhưng nếu làm với trái tim yêu thương, chúng trở thành ánh sáng.
Hãy nhớ rằng nơi công cộng là bài kiểm tra âm thầm của nhân cách. Ở nhà, có cha mẹ nhắc. Ở lớp, có thầy cô nhìn. Ở nhà thờ, có cha, có sơ, có anh chị huynh trưởng. Nhưng ngoài đường, trong siêu thị, nơi bệnh viện, trên xe, trong nhà vệ sinh công cộng, có khi không ai biết em là ai. Chính lúc ấy, em sẽ thấy mình thật sự là người thế nào. Nếu không ai nhìn mà em vẫn làm điều đúng, đó là nhân cách. Nếu không ai phạt mà em vẫn không xả rác, đó là tự trọng. Nếu không ai khen mà em vẫn nhường chỗ, đó là bác ái. Nếu không ai bắt mà em vẫn dội nước sạch, đó là trách nhiệm. Nếu không ai biết mà em vẫn cúi đầu trước một đám tang, đó là lòng nhân. Và nếu không ai thấy mà em vẫn sống đẹp vì Chúa thấy, đó là đức tin trưởng thành.
Vì thế, bài học hôm nay không chỉ là “đừng làm ồn”, “đừng chen hàng”, “đừng xả rác”, “đừng nhìn trộm”, “đừng nói bậy”, “đừng tò mò”. Sâu hơn, bài học hôm nay mời gọi các em trở thành người biết yêu thương bằng những hành động cụ thể. Lịch sự không phải là lớp sơn bên ngoài, nhưng là hương thơm của một tâm hồn có giáo dục. Lịch sự không phải là diễn cho người khác xem, nhưng là sống thật với phẩm giá của mình. Lịch sự không phải là sợ bị chê, nhưng là sợ làm tổn thương người khác. Lịch sự không phải là để được khen ngoan, nhưng là để trở nên giống Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường trong lòng.
Mong rằng mỗi em sau bài học này sẽ tự nhủ: “Con muốn trở thành ánh sáng nhỏ của Chúa nơi công cộng. Con sẽ không sống bừa bãi. Con sẽ không làm phiền người khác. Con sẽ không để sự vô ý của con gây đau cho ai. Con sẽ tập sống sạch sẽ, trật tự, tôn trọng, tế nhị, nhân hậu và có trách nhiệm.” Khi em sống như vậy, cha mẹ vui, thầy cô vui, giáo xứ vui, xã hội đẹp hơn, và trên hết, Cha trên trời được tôn vinh. Bởi vì người ta có thể quên tên em, quên khuôn mặt em, quên em đã mặc áo gì hôm ấy, nhưng có thể họ sẽ nhớ mãi một cử chỉ đẹp của em: một lần em nhường chỗ, một lần em cúi đầu, một lần em nói lời an ủi, một lần em nhặt rác, một lần em giữ im lặng vì người bệnh. Những cử chỉ nhỏ ấy là những hạt giống của nhân bản, là những tia sáng của Tin Mừng, là những bước chân âm thầm đưa các em trở thành người tử tế, người có giáo dục, người biết yêu thương, và người con thật đẹp của Thiên Chúa.
LỊCH SỰ TRONG GIAO TẾ: SỐNG ĐẸP GIỮA MỌI NGƯỜI
“Chớ gì đừng có ai coi thường anh vì anh còn trẻ. Trái lại, anh hãy nên gương mẫu cho các tín hữu về lời ăn tiếng nói, về cách cư xử, về đức ái, đức tin và lòng trong sạch.” Lời thánh Phaolô nhắn nhủ Timôthê cũng là lời nhắn nhủ rất gần gũi dành cho mỗi thiếu nhi, mỗi bạn trẻ hôm nay. Nhiều khi các em nghĩ rằng mình còn nhỏ, chưa cần phải sống chuẩn mực; mình còn trẻ, có lỡ lời một chút cũng không sao; mình còn là học sinh, cứ vui đùa tự nhiên, chưa cần để ý nhiều đến cách ăn nói, xưng hô, cư xử. Nhưng Lời Chúa lại nói khác. Lời Chúa không bảo người trẻ đợi đến khi lớn mới làm gương, không bảo thiếu nhi đợi đến khi trưởng thành mới sống đẹp, không bảo các em đợi đến lúc có chức vụ mới biết tôn trọng người khác. Ngay khi còn trẻ, các em đã được mời gọi trở nên gương mẫu trong lời nói, trong cách cư xử, trong đức ái, trong đức tin và trong lòng trong sạch.
Giao tế không chỉ là chuyện xã giao bên ngoài. Giao tế không chỉ là biết chào hỏi cho đúng, biết nói “dạ”, “vâng”, “thưa” cho lễ phép, biết nhường ghế trên xe buýt, biết xưng hô cho phải phép. Tất cả những điều đó rất cần, nhưng đằng sau những cử chỉ ấy còn có một điều sâu hơn: đó là lòng tôn trọng con người. Một người lịch sự thật sự không chỉ lịch sự khi có người nhìn thấy, không chỉ lễ phép trước mặt người lớn, không chỉ nhẹ nhàng với người mình thích, không chỉ tử tế với người có chức quyền. Một người lịch sự thật sự là người biết nhìn thấy phẩm giá của người khác trong mọi hoàn cảnh: người già, người nghèo, người khuyết tật, người mình không ưa, người bị nhiều người chê cười, người không có gì để trả ơn mình. Lịch sự trong giao tế chính là cách ta nói với người khác bằng đời sống rằng: “Bạn có giá trị. Bạn đáng được tôn trọng. Tôi không dùng lời nói hay cử chỉ của tôi để làm bạn đau.”
Có những em rất thông minh, học giỏi, lanh lợi, hoạt bát, nhưng lại thiếu tế nhị trong giao tế. Các em nói năng nhanh nhẹn nhưng dễ làm người khác buồn. Các em đùa vui nhưng đùa quá trớn. Các em thân mật nhưng biến thành suồng sã. Các em quen biết nhiều người nhưng không biết giữ khoảng cách cần thiết. Các em thích thể hiện sự tự nhiên nhưng quên rằng tự nhiên không có nghĩa là vô lễ, thân mật không có nghĩa là coi thường, vui vẻ không có nghĩa là được quyền làm người khác mất mặt. Một người có giáo dục nhân bản không chỉ biết nói, mà còn biết nói lúc nào, nói với ai, nói bằng giọng nào, nói để xây dựng hay để làm tổn thương. Cái miệng có thể làm cho người khác vui lên, nhưng cũng có thể làm họ đau nhiều ngày. Một câu nói đùa tưởng là vô hại có thể trở thành vết thương trong lòng người nghe. Một cách gọi tên thiếu tôn trọng có thể khiến người khác cảm thấy mình bị hạ thấp. Một thái độ lắc đầu, gật đầu, “ừ”, “hả”, “biết rồi” với người trên có thể cho thấy bên trong ta còn thiếu khiêm tốn, thiếu lễ phép, thiếu ý thức về vị trí của mình.
Trước hết, khi thấy hai người đang nói chuyện với nhau mà em có việc cần gặp một trong hai người đó, em phải biết xin phép người kia. Đây là một điều rất nhỏ, nhưng lại nói lên rất nhiều về nhân cách. Người thiếu lịch sự thường chen ngang, gọi lớn, kéo tay, cắt ngang câu chuyện của người khác như thể việc của mình là quan trọng nhất. Nhưng người có giáo dục biết rằng mỗi cuộc trò chuyện đều cần được tôn trọng. Khi hai người đang nói chuyện, họ đang trao cho nhau sự chú ý. Nếu em chen vào cách bất ngờ, em làm gián đoạn sự chú ý đó. Bởi vậy, một câu rất đơn giản như: “Thưa cô, cho con xin phép gặp bạn An một chút được không ạ?” hoặc “Xin lỗi hai anh chị, em có việc cần thưa với anh Minh một chút ạ” sẽ làm cho em trở nên dễ thương, lịch sự và có giáo dục hơn rất nhiều. Các em cần nhớ: người lịch sự không làm cho sự hiện diện của mình trở thành sự quấy rầy. Khi cần bước vào câu chuyện của người khác, hãy bước vào bằng sự khiêm tốn. Khi cần xin ai một điều, hãy xin bằng thái độ nhẹ nhàng. Khi cần cắt ngang một việc, hãy cắt ngang bằng lời xin phép. Một chữ “xin lỗi”, một chữ “cho phép”, một chữ “thưa” có thể làm mềm đi rất nhiều tình huống.
Trong giao tế, điều rất quan trọng là gọi người khác bằng chính tên của họ, không dùng biệt danh để gọi họ, nhất là những biệt danh có tính chế giễu, xúc phạm hay làm người khác xấu hổ. Có những biệt danh nghe qua tưởng vui, nhưng thật ra rất độc ác: gọi một bạn là “khùng”, một bạn là “què”, một bạn là “mập”, một bạn là “đen”, một bạn là “lùn”, một bạn là “xấu”, một bạn là “ngố”. Người gọi có thể cười, bạn bè chung quanh có thể cười, nhưng người bị gọi có thể đau. Có khi các em không thấy nước mắt của bạn, vì bạn cười gượng để che giấu. Có khi các em không nghe tiếng nấc của bạn, vì bạn nuốt vào trong. Có khi các em nghĩ bạn không buồn, nhưng thật ra trong lòng bạn đã bị đóng một vết đinh. Đừng bao giờ lấy điểm yếu, hoàn cảnh, hình dáng, bệnh tật, khuyết điểm hay quá khứ của người khác làm trò đùa. Tên của mỗi người là một phần phẩm giá của người ấy. Khi em gọi đúng tên người khác bằng sự tôn trọng, em đang nói rằng: “Tôi nhìn nhận bạn là một con người, chứ không biến bạn thành trò cười.”
Các em cũng cần học cách thưa chuyện với người trên cho đúng. Khi muốn nói với cha xứ, cha phó, thầy cô, bác sĩ, ông chủ tịch, huynh trưởng, giáo lý viên, ông bà, cha mẹ, các em nên gọi theo chức vụ, vai vế hoặc cách xưng hô phù hợp. Không phải vì chức vụ làm cho người ta cao sang hơn người khác, nhưng vì trong đời sống chung, mỗi vị trí đều cần được nhìn nhận và tôn trọng. Một em thiếu nhi nói: “Thưa cha xứ, con xin phép hỏi…” sẽ khác rất xa với một em gọi trống không: “Cha ơi, cái này sao vậy?” Một em nói: “Thưa cô, con chưa hiểu bài này” sẽ khác rất xa với một em nói: “Cô, cái này là gì?” Lời nói lễ phép không làm em nhỏ đi, nhưng làm em lớn lên. Sự kính trọng người trên không làm em mất tự do, nhưng làm em có chiều sâu. Một người biết kính trên nhường dưới là người hiểu trật tự của tình yêu. Trong gia đình, giáo xứ, trường học và xã hội, nếu ai cũng ăn nói trống không, ai cũng coi nhau như ngang hàng tuyệt đối, ai cũng bỏ qua những lời thưa gửi cần thiết, thì đời sống chung sẽ trở nên thô ráp, lạnh lùng và hỗn độn.
Khi nói với người trên, các em phải tập dùng những lời lễ phép như: “dạ”, “vâng”, “thưa”, “thưa không”, “thưa con biết”, “dạ con xin lỗi”, “dạ con cảm ơn”. Đừng trả lời trống không như: “hả?”, “ừ”, “biết”, “không”, “muốn”, “rồi”, hoặc chỉ lắc đầu, gật đầu mà không nói gì. Nhiều em ngày nay vì quen nhắn tin ngắn gọn, quen nói chuyện với bạn bè tự nhiên, nên khi nói với người lớn cũng cụt ngủn, khô khan. Nhưng các em phải hiểu rằng lời nói là chiếc áo của tâm hồn. Một tâm hồn có lễ nghĩa sẽ mặc cho lời nói chiếc áo đẹp của sự kính trọng. Khi cha mẹ hỏi: “Con đã làm bài chưa?”, em đừng trả lời: “Rồi.” Hãy nói: “Dạ, con làm rồi ạ.” Khi thầy cô gọi, đừng nói: “Gì cô?” Hãy nói: “Dạ, cô gọi con ạ?” Khi ông bà nhờ một việc, đừng nói: “Biết rồi!” Hãy nói: “Dạ, con làm ngay.” Những lời ấy không mất nhiều thời gian, không làm em mệt hơn, không khiến em thiệt thòi, nhưng lại làm cho bầu khí chung trở nên ấm áp, có văn hóa và đầy tình người.
Lịch sự trong giao tế còn được thể hiện qua sự nhạy bén trước nhu cầu của người yếu thế. Khi ngồi trên xe buýt, nếu em thấy có người già, trẻ em, phụ nữ mang thai, người bệnh, người khuyết tật, em nên nhường chỗ ngay. Đừng đợi người ta xin. Đừng giả vờ không thấy. Đừng cúi mặt nhìn điện thoại để tránh trách nhiệm. Đừng nghĩ: “Mình lên trước thì mình có quyền ngồi.” Đúng, có thể em lên trước, có thể em cũng mệt, có thể em cũng muốn ngồi. Nhưng lòng nhân bản dạy ta rằng có những người cần chỗ ngồi hơn ta. Một cụ già đứng run rẩy trên xe, một người mẹ mang thai phải bám tay vào ghế, một em bé mệt mỏi nép vào người mẹ, một người khuyết tật khó giữ thăng bằng – tất cả những hình ảnh ấy là lời mời gọi lương tâm. Nhường ghế không chỉ là nhường một chỗ ngồi. Nhường ghế là nhường một chút tiện nghi của mình để trao cho người khác sự an toàn. Nhường ghế là nói bằng hành động rằng: “Con nhìn thấy bác. Con quan tâm đến bác. Sự mệt mỏi của con không lớn hơn sự khó khăn của bác.” Một em biết nhường ghế là một em đã biết sống Tin Mừng giữa đời thường.
Cũng vậy, khi thấy người già, trẻ em cần qua đường, các em hãy sẵn sàng giúp đỡ nếu có thể và nếu an toàn. Đừng thờ ơ đi qua. Đừng chỉ đứng nhìn. Đừng nghĩ rằng đó không phải việc của mình. Trong cuộc sống, có những hành động rất nhỏ nhưng phản ánh một trái tim rất lớn. Dắt một cụ già qua đường, giúp một em nhỏ tránh xe, nhặt giúp đồ rơi cho người khác, mở cửa cho người mang nhiều đồ, nhường lối cho người đi chậm – đó là những bài học nhân bản không cần diễn văn nhưng rất có sức giáo dục. Người có trái tim biết thương không đợi được sai mới giúp. Người lịch sự không chỉ giữ phép xã giao, mà còn biết chủ động làm điều tốt. Điều quan trọng là giúp một cách khiêm tốn, tế nhị, không làm người khác ngại, không tỏ vẻ ban ơn, không cười cợt sự yếu đuối của họ. Khi giúp người già qua đường, hãy nói nhẹ: “Bà ơi, để con giúp bà qua đường nhé.” Khi giúp một em nhỏ, hãy dịu dàng: “Em đi chậm thôi, anh/chị dắt em qua.” Sự lịch sự đẹp nhất là sự lịch sự có lòng nhân.
Một điểm rất cần dạy kỹ cho các em là tuyệt đối không đùa giỡn, chọc ghẹo người khác bằng những lời lẽ hạ phẩm giá của họ. Có những câu nói nghe rất tàn nhẫn: “Chị béo thế này sống chi cho chật đất!”, “Xấu thế này sao lấy chồng được!”, “Mập như heo!”, “Đen như than!”, “Lùn quá!”, “Nhà nghèo mà cũng bày đặt!”, “Học dở mà nói nhiều!” Những lời như thế không phải là đùa. Đó là xúc phạm. Đó là bạo lực bằng lời nói. Đó là cách giết chết niềm vui của người khác mà mình lại tưởng mình hài hước. Một người có giáo dục không xây dựng tiếng cười của mình trên nỗi đau của người khác. Một người có trái tim không lấy thân hình, gương mặt, hoàn cảnh, khả năng hay giới hạn của người khác làm trò mua vui. Các em hãy nhớ: không ai chọn được khuôn mặt mình sinh ra, không ai chọn được hoàn cảnh gia đình mình, không ai muốn mình bị khuyết tật, không ai muốn mình chậm chạp, không ai muốn mình trở thành đề tài cho người khác cười nhạo. Vì thế, trước khi nói một câu đùa, hãy tự hỏi: câu này có làm người kia đau không? Nếu người ta nói câu đó với mình, mình có buồn không? Nếu người kia im lặng sau khi nghe, có phải vì họ đồng ý, hay vì họ quá đau để trả lời?
Lời nói có thể chữa lành, nhưng cũng có thể làm thương tích. Có những người lớn lên với mặc cảm chỉ vì hồi nhỏ thường xuyên bị gọi bằng biệt danh xấu. Có những người sợ đến lớp vì bị chọc ghẹo. Có những người không dám xuất hiện trước đám đông vì luôn bị cười về ngoại hình. Có những người trở nên khép kín chỉ vì những câu nói tưởng là đùa. Vì thế, giáo dục nhân bản phải bắt đầu từ việc giáo dục cái miệng. Một cái miệng biết nói lời tử tế sẽ làm cho cuộc đời này bớt đau. Một cái miệng biết khen đúng lúc, góp ý đúng cách, an ủi đúng nơi, xin lỗi đúng thời, cảm ơn thật lòng – đó là cái miệng của người có nhân cách. Trái lại, một cái miệng hay mỉa mai, châm chọc, đặt biệt danh, nói xấu, hạ nhục, chế giễu – dù người đó có học giỏi đến đâu, lanh lợi đến đâu, vẫn chưa phải là người trưởng thành trong nhân bản.
Ngay cả khi không ưa ai, các em cũng không được gọi họ bằng những từ khinh miệt như “thằng đó”, “nó”, “con mẹ đó”, “ông đó”, “bà đó” với giọng coi thường. Không thích một người không có nghĩa là được quyền hạ thấp phẩm giá người ấy. Không đồng ý với ai không có nghĩa là được phép xúc phạm họ. Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu dạy ta yêu thương cả kẻ thù, cầu nguyện cho người ngược đãi mình. Như vậy, ngay cả người làm ta khó chịu cũng vẫn là người đáng được đối xử bằng sự tôn trọng tối thiểu. Các em có thể không thân với họ, có thể không đồng ý với họ, có thể cần giữ khoảng cách với họ, nhưng đừng biến lời nói của mình thành dao nhọn. Hãy gọi họ theo tuổi tác, địa vị và tương quan phù hợp: ông cụ, bà cụ, bác, cô, chú, anh, chị, bạn. Cách xưng hô lịch sự giúp ta tự giữ mình khỏi sự thô lỗ. Nhiều khi chỉ cần thay đổi cách gọi, lòng mình cũng bớt nóng. Khi ta gọi người khác bằng lời tử tế, ta cũng tự nhắc mình rằng người ấy vẫn là con người, vẫn có phẩm giá, vẫn được Thiên Chúa yêu thương.
Các em cũng không nên đối thoại với nhau bằng cách xưng hô “mày – tao”, nhất là khi cách xưng hô ấy mang vẻ thô bạo, coi thường, gây gổ. Có những bạn nói: “Tụi con thân nhau nên gọi mày tao cho vui.” Nhưng các em cần phân biệt giữa thân mật và suồng sã. Thân mật là gần gũi mà vẫn tôn trọng. Suồng sã là gần gũi đến mức coi thường nhau. Trong đời sống thiếu nhi, trong lớp học, trong giáo xứ, trong nhóm bạn, các em nên tập gọi nhau bằng anh, chị, em, bạn hoặc gọi tên nhau. Cách gọi ấy giúp lời nói trở nên nhẹ nhàng hơn, giúp tương quan trong sáng hơn, giúp các em không quen miệng với sự thô ráp. Một người quen gọi bạn bằng những lời đẹp sẽ dễ sống đẹp. Một người quen nói năng cộc cằn sẽ dần dần làm cho tâm hồn mình cũng cộc cằn. Đừng xem thường thói quen xưng hô. Xưng hô là nền móng của giao tế. Nền móng lệch thì ngôi nhà tương quan dễ nghiêng.
Một nét lịch sự rất quan trọng nữa là khi muốn bắt tay ai, người dưới phải đợi người trên đưa tay ra trước. Đây là phép lịch sự thể hiện sự kính trọng trật tự giao tiếp. Trong nhiều hoàn cảnh, bắt tay không chỉ là một cử chỉ thân thiện mà còn là một dấu hiệu xã giao có quy tắc. Người nhỏ tuổi không nên vội vàng đưa tay trước với người lớn tuổi, người học trò không nên quá tự nhiên với thầy cô, người dưới không nên tỏ ra ngang hàng quá mức với người trên. Điều này không phải để tạo khoảng cách lạnh lùng, nhưng để giữ sự trang trọng cần thiết. Các em cần học rằng không phải lúc nào mình cũng được làm theo cảm hứng. Có những hoàn cảnh phải biết chờ, biết quan sát, biết nhường quyền chủ động cho người trên. Người lịch sự là người biết đọc tình huống. Khi gặp người lớn, có thể cúi đầu chào, khoanh tay chào, nói lời chào lễ phép. Nếu người lớn đưa tay ra, em hãy bắt tay nhẹ nhàng, nhìn vào mặt họ, mỉm cười vừa phải, không bóp quá mạnh, không lắc quá lâu, không đùa giỡn trong lúc bắt tay.
Khi nói chuyện với ai, các em phải nhìn vào mặt người đang nói. Nhìn vào mặt không có nghĩa là nhìn chằm chằm làm người khác khó chịu, nhưng là hướng ánh mắt về người đối diện để cho họ thấy mình đang lắng nghe. Trong thời đại điện thoại, nhiều người nói chuyện với nhau mà mắt cứ nhìn màn hình. Người này nói, người kia gật đầu cho có, tay vẫn bấm điện thoại, mắt vẫn lướt mạng. Đó là một sự bất lịch sự rất phổ biến. Khi ai nói với mình, họ đang trao cho mình một phần tâm hồn, một thông tin, một nhu cầu, một câu chuyện. Nếu mình không nhìn, không lắng nghe, không chú ý, mình đang nói với họ bằng thái độ rằng: “Bạn không quan trọng bằng cái điện thoại của tôi.” Các em cần tập thói quen khi nói chuyện thì đặt điện thoại xuống, ngẩng mặt lên, lắng nghe bằng mắt, bằng tai và bằng trái tim. Lắng nghe là một hình thức yêu thương. Nhìn vào người đang nói là cách cho họ biết: “Tôi tôn trọng bạn. Tôi đang hiện diện với bạn.”
Tuy nhiên, nhìn vào mặt người khác cũng phải đi kèm với sự khiêm tốn và trong sáng. Đừng nhìn soi mói. Đừng nhìn khinh khỉnh. Đừng liếc ngang liếc dọc. Đừng vừa nghe vừa cười mỉa. Đừng đảo mắt tỏ vẻ khó chịu. Ánh mắt cũng là một ngôn ngữ. Có ánh mắt nâng đỡ, có ánh mắt làm người khác yên tâm; nhưng cũng có ánh mắt làm người khác xấu hổ, sợ hãi, tổn thương. Một em có giáo dục không chỉ sửa lời nói mà còn sửa ánh mắt, nét mặt, dáng đứng, cách ngồi. Khi nghe người lớn dạy bảo, hãy nhìn với thái độ khiêm tốn. Khi nghe bạn tâm sự, hãy nhìn với sự cảm thông. Khi nghe người nghèo, người yếu thế nói, hãy nhìn với sự trân trọng. Đừng để ánh mắt mình trở thành nơi phát ra sự kiêu ngạo.
Điểm cuối cùng nhưng rất sâu sắc là phải tôn trọng nhau trước tập thể, dù em quá quen thân với người ấy. Nếu người ấy có chức vụ, em phải tỏ ra tôn kính, không được có cử chỉ suồng sã kiểu “cá mè một lứa”. Đây là điều nhiều người dễ mắc. Vì quen thân với cha, với thầy cô, với huynh trưởng, với người phụ trách, nên trước mặt người khác lại đùa quá trớn, gọi quá thân, nói quá tự nhiên, làm mất sự trang trọng của người ấy. Có thể trong riêng tư, người ấy rất gần gũi với em. Nhưng trước tập thể, họ đang mang một vai trò. Vai trò đó cần được tôn trọng để trật tự chung được giữ gìn. Ví dụ, một huynh trưởng ngoài đời có thể là anh họ của em, nhưng khi sinh hoạt đoàn, em không nên gọi kiểu suồng sã trước mặt các bạn. Một giáo lý viên có thể rất thân với gia đình em, nhưng trong lớp giáo lý, em vẫn phải thưa gửi đúng mực. Một linh mục có thể rất hiền và gần gũi, nhưng trước cộng đoàn, em không nên có cử chỉ đùa giỡn làm mất đi sự kính trọng dành cho sứ vụ của ngài.
Tôn trọng người khác trước tập thể cũng là một cách bảo vệ danh dự cho họ. Có những câu chuyện thân mật không nên đem ra nói giữa đám đông. Có những biệt danh trong gia đình không nên gọi trước công chúng. Có những lỗi lầm của người khác không nên nhắc lại trước tập thể. Có những chuyện đùa riêng tư không nên biến thành trò cười chung. Người tế nhị là người biết điều gì nên nói và điều gì nên giữ lại. Người trưởng thành là người biết rằng không phải cái gì mình biết cũng được quyền nói, không phải chuyện gì mình thấy cũng được quyền kể, không phải sự thân quen nào cũng được phép phô bày trước đám đông. Sự lịch sự có khi nằm ở chỗ biết im lặng. Sự tôn trọng có khi nằm ở chỗ biết giữ thể diện cho người khác.
Các em thân mến, lịch sự trong giao tế không phải là một bài học xa lạ. Nó bắt đầu từ những việc rất nhỏ: xin phép khi chen vào câu chuyện, gọi người khác bằng tên đàng hoàng, thưa gửi người trên cho lễ phép, nhường ghế cho người cần hơn, giúp người già và trẻ em qua đường, không chọc ghẹo hạ phẩm giá người khác, không xưng hô thô lỗ, biết chờ người trên đưa tay khi bắt tay, biết nhìn vào người đang nói, biết tôn trọng người có chức vụ trước tập thể. Nhưng những điều nhỏ ấy lại làm nên một con người lớn. Nhân cách không được xây bằng những việc vĩ đại trước mắt thiên hạ, mà được xây bằng từng lời nói, từng cử chỉ, từng ánh mắt, từng cách xưng hô, từng lần biết nhường, từng lần biết im, từng lần biết xin lỗi, từng lần biết tôn trọng.
Một xã hội văn minh không bắt đầu từ những tòa nhà cao, những con đường rộng, những thiết bị hiện đại, mà bắt đầu từ những con người biết cư xử với nhau bằng lòng tôn trọng. Một giáo xứ đẹp không chỉ đẹp vì nhà thờ khang trang, ca đoàn hát hay, hội đoàn đông người, nhưng còn đẹp vì thiếu nhi biết lễ phép, giới trẻ biết nhường nhịn, người lớn biết nêu gương, mọi người biết nói với nhau bằng những lời xây dựng. Một gia đình hạnh phúc không chỉ nhờ có tiền bạc, tiện nghi, học vấn, nhưng nhờ những lời “dạ”, “thưa”, “cảm ơn”, “xin lỗi”, nhờ con cái biết kính cha mẹ, anh chị em biết tôn trọng nhau, người lớn biết nói năng dịu dàng với người nhỏ.
Các em hãy nhớ rằng Chúa Giêsu không chỉ dạy ta cầu nguyện, đi lễ, đọc kinh, nhưng còn dạy ta sống yêu thương trong từng tương quan. Một em thiếu nhi Thánh Thể không thể rước Chúa vào lòng rồi ra ngoài lại dùng miệng mình để xúc phạm bạn. Một em học giáo lý không thể đọc kinh rất sốt sắng nhưng lại gọi người khác bằng biệt danh làm họ đau. Một em siêng năng sinh hoạt không thể đứng trước Chúa rất ngoan mà trước người già lại thờ ơ không nhường chỗ. Đức tin thật phải đi vào lời nói. Đức ái thật phải hiện ra trong cách cư xử. Lòng trong sạch thật phải tỏa ra trong ánh mắt, trong nụ cười, trong sự tôn trọng thân xác và phẩm giá của người khác.
Nếu các em muốn trở nên người trưởng thành, hãy bắt đầu từ hôm nay bằng việc sửa cách giao tế của mình. Hãy tập nói chậm lại để lời nói có suy nghĩ. Hãy tập gọi người khác bằng tên đẹp. Hãy tập bỏ những biệt danh xấu. Hãy tập nói “dạ”, “vâng”, “thưa” với người trên. Hãy tập nhường ghế mà không cần ai nhắc. Hãy tập giúp người yếu thế mà không cần ai khen. Hãy tập không cười khi bạn bị chọc ghẹo. Hãy tập can đảm nói với nhóm bạn: “Đừng gọi bạn ấy như vậy, bạn ấy buồn đó.” Hãy tập đặt điện thoại xuống khi người khác nói chuyện. Hãy tập giữ thể diện cho người khác trước đám đông. Hãy tập nhớ rằng mỗi người mình gặp đều là hình ảnh của Thiên Chúa.
Có thể các em sẽ thấy khó. Vì thói quen cũ không dễ bỏ. Miệng quen nói trống không thì khó sửa ngay. Bạn bè quen gọi nhau bằng biệt danh thì bỏ đi sẽ thấy ngượng. Đang ngồi trên xe buýt mà đứng dậy nhường ghế khi mình cũng mệt sẽ thấy tiếc. Đang vui mà phải ngưng một câu đùa có thể làm người khác đau sẽ thấy mất hứng. Nhưng người sống nhân bản là người biết thắng mình. Người có giáo dục không phải là người không bao giờ sai, nhưng là người biết nhận ra điều chưa đẹp nơi mình để sửa. Mỗi ngày sửa một chút, tâm hồn sẽ đẹp hơn. Mỗi ngày nói tử tế hơn một chút, tương quan sẽ lành hơn. Mỗi ngày nhường nhịn hơn một chút, trái tim sẽ giống Chúa hơn.
Ước gì các em hiểu rằng lịch sự không phải là giả tạo. Lịch sự là tình yêu có hình dáng. Lịch sự là lòng bác ái được diễn tả bằng lời nói và cử chỉ. Lịch sự là sự khiêm tốn biết mình không phải trung tâm của mọi sự. Lịch sự là sự tế nhị biết người khác cũng có nỗi đau, danh dự, nhu cầu và phẩm giá. Lịch sự là cách người Kitô hữu làm cho Tin Mừng trở nên dễ thấy trong đời thường. Khi các em biết nói lời lễ phép, biết tôn trọng người khác, biết nhường chỗ, biết giúp đỡ, biết tránh những lời làm đau, các em đang làm cho ánh sáng của Chúa chiếu lên giữa lớp học, gia đình, giáo xứ và xã hội.
Vì thế, đừng để ai coi thường các em vì các em còn trẻ. Hãy làm cho người khác kính trọng các em không phải vì các em giàu, giỏi, nổi bật hay có nhiều người theo dõi, nhưng vì các em có nhân cách. Hãy để người khác nhận ra nơi các em một trái tim biết yêu, một cái miệng biết nói lời lành, một ánh mắt biết tôn trọng, một đôi tay biết giúp đỡ, một lối sống biết kính trên nhường dưới. Người trẻ đẹp nhất không phải là người ăn mặc nổi bật nhất, nói chuyện hài hước nhất, được chú ý nhiều nhất, nhưng là người đi đến đâu cũng đem theo sự tử tế. Và sự tử tế ấy bắt đầu từ bài học rất đơn sơ hôm nay: lịch sự trong giao tế.
Lạy Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường trong lòng, xin dạy các em biết sống đẹp giữa mọi người. Xin giữ miệng các em khỏi những lời thô lỗ, chế giễu, xúc phạm. Xin giữ lòng các em khỏi sự kiêu căng, coi thường, ích kỷ. Xin cho các em biết thưa gửi lễ phép với người trên, biết tôn trọng bạn bè, biết thương người yếu thế, biết nhường nhịn trong nơi công cộng, biết nhìn người khác bằng ánh mắt hiền lành, biết giữ thể diện cho nhau trước tập thể. Xin cho mỗi em trở thành một dấu chỉ nhỏ bé của Tin Mừng, để qua cách các em cư xử, người khác nhận ra rằng các em là con cái của Chúa, là những người trẻ có đức tin, có đức ái và có một trái tim trong sạch. Amen.
BÀI 14: LỊCH SỰ KHI TA GIÚP NGƯỜI – NGƯỜI GIÚP TA
Có một điều rất đơn sơ nhưng lại rất sâu xa trong đời sống con người: không ai có thể sống một mình. Từ khi sinh ra cho đến khi lớn lên, từ lúc khỏe mạnh cho đến khi yếu đau, từ khi còn bé cho đến lúc trưởng thành, con người luôn cần đến bàn tay của người khác. Một đứa trẻ không thể tự nuôi mình lớn lên nếu không có cha mẹ, ông bà, thầy cô, anh chị và biết bao người âm thầm chăm sóc. Một học sinh không thể nên người nếu không có người dạy dỗ, nhắc nhở, sửa lỗi. Một người đi đường có khi cần ai đó chỉ lối. Một người gặp khó khăn có khi chỉ cần một lời hỏi thăm, một ly nước, một cái nắm tay, một sự nâng đỡ đúng lúc cũng đủ để đứng dậy.
Vì thế, giúp đỡ nhau không chỉ là một hành động tốt đẹp bên ngoài, mà còn là dấu chỉ cho thấy con người còn có trái tim. Một người biết giúp người là một người chưa để lòng mình khô cứng. Một người biết nhận sự giúp đỡ với lòng biết ơn là một người chưa đánh mất nhân cách. Và một người biết giúp mà không khoe khoang, biết nhận mà không vô ơn, biết nhờ mà không lợi dụng, biết trả công bằng và biết giữ uy tín, đó là một người có giáo dục nhân bản thật sự.
Thánh Phaolô dạy: “Đức mến thì nhẫn nhục, hiền hậu, không ghen tương, không vênh vang, không tự đắc, không làm điều bất chính, không tìm tư lợi, không nóng giận, không nuôi hận thù, không mừng khi thấy sự gian ác, nhưng vui khi thấy điều chân thật. Đức mến tha thứ tất cả, tin tưởng tất cả, hy vọng tất cả, chịu đựng tất cả.” Lời này không chỉ dành cho người lớn, không chỉ dành cho các tu sĩ, linh mục, hay những người đạo đức trong nhà thờ, nhưng dành cho từng em thiếu nhi, từng bạn trẻ, từng người đang học sống làm người. Đức mến không phải là một ý tưởng đẹp để nghe cho cảm động. Đức mến phải đi vào từng việc nhỏ: khi bạn nhờ ta bê giúp cái bàn, khi mẹ nhờ ta quét nhà, khi bạn làm rơi sách ta cúi xuống nhặt giúp, khi có người nhờ ta mua một món đồ, khi người khác giúp ta xong và ta biết nói một lời cảm ơn thật lòng.
Sống ở đời, ai cũng cần đến sự giúp đỡ của người khác. Có những sự giúp đỡ âm thầm kín đáo, không ai thấy, không ai biết, không ai vỗ tay. Cha mẹ thức khuya lo cho con học bài, sáng sớm dậy nấu cơm, chuẩn bị áo quần, đóng tiền học, đưa đón con đi học, đó là giúp đỡ. Thầy cô kiên nhẫn giảng đi giảng lại một bài học, sửa từng lỗi chữ, uốn từng cách cư xử, đó là giúp đỡ. Bạn bè nhắc ta bài vở, cho ta mượn cây bút, chỉ ta một bài toán khó, đó là giúp đỡ. Có những người trong giáo xứ âm thầm quét nhà thờ, cắm hoa, chuẩn bị ghế, lo âm thanh, tập hát, giữ trật tự, phục vụ thiếu nhi, đó cũng là giúp đỡ. Có những sự giúp đỡ trực tiếp công khai, ai cũng thấy. Nhưng cũng có những sự giúp đỡ chỉ có Chúa thấy. Và nhiều khi chính những sự giúp đỡ âm thầm lại là những sự giúp đỡ đẹp nhất, vì nó không đòi phần thưởng, không đòi tiếng khen, không đòi ai phải biết đến tên mình.
Các em cần học điều này từ nhỏ: người lịch sự không phải là người chỉ biết nói lời hay, mặc áo đẹp, đi đứng nhẹ nhàng, nhưng là người biết sống có ích cho người khác. Một em thiếu nhi có nhân bản không thể nhìn thấy người khác vất vả mà dửng dưng. Thấy mẹ đang xách đồ nặng mà cứ ngồi chơi điện thoại là chưa đẹp. Thấy ông bà đứng lên khó khăn mà không chạy lại đỡ là chưa ngoan. Thấy bạn làm rơi đồ mà cứ cười là thiếu tế nhị. Thấy người khác bối rối mà còn trêu chọc là thiếu lòng thương. Lịch sự thật không dừng lại ở câu “dạ, thưa, xin lỗi, cảm ơn”, nhưng phải trở thành đôi tay biết nâng đỡ, đôi mắt biết quan sát, trái tim biết rung động và đôi chân biết bước tới.
Khi có người nhờ ta giúp đỡ, điều đầu tiên các em cần có là thái độ quảng đại và vui vẻ. Đừng để người khác vừa mở miệng nhờ mình, mình đã nhăn mặt, thở dài, khó chịu, làm như họ đang gây phiền phức cho mình. Có những em khi mẹ nhờ rửa chén thì nói: “Sao lúc nào cũng là con?” Khi cha nhờ lấy giúp cái này cái kia thì tỏ vẻ bực bội. Khi bạn nhờ giảng bài thì nói trống không: “Không biết!” Khi thầy cô nhờ phụ việc lớp thì lẩn tránh. Những thái độ ấy làm cho người khác buồn, và làm cho chính tâm hồn ta nhỏ lại.
Giúp người không làm ta mất giá. Giúp người làm ta lớn lên. Người ích kỷ tưởng rằng giữ sức cho mình là khôn, nhưng thật ra càng ích kỷ, trái tim càng nghèo. Người quảng đại tưởng như mất thời gian, nhưng thật ra đang xây cho mình một nhân cách đẹp. Một em biết giúp cha mẹ, biết phụ bạn bè, biết đỡ đần người yếu hơn mình, sẽ lớn lên thành một con người đáng tin. Còn một em lúc nào cũng chỉ biết “con mệt”, “con bận”, “không phải việc của con”, “ai làm thì làm”, nếu không sửa đổi, sau này rất dễ trở thành người lạnh lùng, vô trách nhiệm, chỉ muốn người khác phục vụ mình mà không muốn phục vụ ai.
Tuy nhiên, quảng đại không có nghĩa là nhận lời bừa bãi. Có những việc ta có thể giúp, nhưng cũng có những việc ta không thể giúp. Nếu em đã có hẹn, đã có việc quan trọng, đã được cha mẹ giao một bổn phận khác, hoặc việc người ta nhờ vượt quá khả năng của em, thì em cần biết nói thật cách lịch sự. Đừng nhận lời cho vui miệng rồi bỏ đó. Đừng sợ người khác buồn mà hứa đại. Đừng vì muốn được khen là tốt bụng mà ôm hết mọi việc rồi cuối cùng không làm được việc nào cho ra hồn. Một lời từ chối trung thực, lễ phép, có lý do rõ ràng, còn tốt hơn một lời hứa đẹp nhưng không giữ.
Em có thể nói: “Dạ, con rất muốn giúp, nhưng giờ con phải làm việc mẹ đã dặn trước. Khi xong con sẽ phụ được không ạ?” Hoặc: “Mình xin lỗi, việc này mình chưa biết làm, sợ làm hỏng. Hay mình phụ bạn phần khác nhé?” Hoặc: “Dạ, hôm nay con có hẹn học rồi, nên con không thể đi được. Lần sau nếu được, con sẽ giúp.” Nói như thế là lịch sự. Từ chối không phải là xấu, nếu ta từ chối bằng sự thật, bằng sự tôn trọng và bằng lòng ngay thẳng. Điều xấu là nhận lời rồi bỏ mặc; hứa giúp rồi biến mất; nói “để đó con làm” nhưng cuối cùng để người khác chờ đợi, lo lắng, thất vọng.
Khi đã nhận lời giúp ai, ta phải cố gắng hoàn thành. Đây là bài học rất quan trọng về chữ tín. Người có chữ tín là người nói sao làm vậy. Khi em hứa giúp bạn trực nhật, hãy đến đúng giờ. Khi em nhận giữ đồ cho ai, hãy giữ cẩn thận. Khi em nhận mua giúp món đồ, hãy mua đúng thứ người ta dặn. Khi em nhận chuyển lời, hãy chuyển lời đầy đủ, không thêm bớt, không quên mất. Khi em nhận phụ thầy cô một việc, hãy làm đến nơi đến chốn. Việc nhỏ mà không giữ lời, việc lớn người ta sẽ không dám tin. Hôm nay em hứa mà không làm một lần, người ta có thể thông cảm. Nhưng nếu nhiều lần như vậy, người khác sẽ nghĩ: “Bạn này không đáng tin.”
Chữ tín là tài sản quý của con người. Tiền mất có thể kiếm lại. Đồ vật hư có thể mua lại. Nhưng lòng tin một khi mất đi thì rất khó lấy lại. Một người nghèo nhưng giữ chữ tín vẫn được người khác kính trọng. Một người giỏi nhưng hay thất hứa thì cũng khó được yêu mến. Một em thiếu nhi tuy còn nhỏ, nhưng nếu đã biết giữ lời hứa, người lớn sẽ quý, bạn bè sẽ tin, thầy cô sẽ an tâm. Đừng coi thường những lời hứa nhỏ. Vì nhân cách của ta không được xây bằng những chuyện lớn lao trước mặt đám đông, nhưng được xây bằng những việc rất nhỏ khi không ai để ý.
Nếu vì lý do quan trọng mà em không thể tiếp tục giúp được, em phải báo lại ngay cho người mình đã hứa giúp. Đừng im lặng. Đừng để người ta chờ. Đừng nghĩ: “Chắc họ tự hiểu.” Không ai có bổn phận phải đoán ý mình. Khi có trở ngại, hãy nói rõ. Ví dụ: “Mình xin lỗi, chiều nay mình đã hứa phụ bạn, nhưng nhà mình có việc gấp nên mình không đến được. Bạn tìm người khác giúp nhé, mình xin lỗi thật.” Hoặc: “Dạ, con đã nhận làm việc này, nhưng con bị bệnh nên không hoàn thành kịp. Con xin báo để cô sắp xếp lại.” Một lời báo sớm thể hiện sự tôn trọng. Một lời xin lỗi thật lòng thể hiện sự trưởng thành. Còn im lặng, né tránh, tắt máy, không trả lời, để người khác tự xoay xở, đó là thiếu trách nhiệm.
Khi giúp người khác, các em cũng phải nhớ một điều rất đẹp trong Tin Mừng: “Khi làm phúc, đừng cho tay trái biết việc tay phải làm.” Nghĩa là khi giúp ai, đừng rêu rao, đừng kể lể, đừng biến việc tốt của mình thành cái loa để khoe khoang. Có những em giúp bạn một chút rồi đi nói khắp lớp: “Nhờ tôi mà nó mới xong.” Có người cho ai món quà rồi luôn nhắc lại: “Hồi đó tôi giúp bạn đó.” Có người làm được chút việc trong nhà thờ rồi muốn ai cũng biết, ai cũng khen, ai cũng nhớ tên mình. Có người giúp người nghèo nhưng chụp ảnh, đăng lên, viết lời thật cảm động, khiến người được giúp cảm thấy xấu hổ. Giúp như thế chưa chắc đã là yêu thương. Nhiều khi đó là lấy nỗi khó khăn của người khác để làm đẹp hình ảnh của mình.
Người có lòng nhân hậu thật sự biết giữ thể diện cho người mình giúp. Nếu bạn em nghèo, em giúp bạn bằng cách kín đáo, đừng làm bạn ngượng. Nếu bạn em học yếu, em chỉ bài cho bạn, đừng nói trước mặt người khác rằng bạn dốt. Nếu ai đó mắc lỗi và em giúp họ sửa lỗi, đừng đem chuyện ấy kể lại như một chiến công. Khi ta giúp mà làm người khác bị tổn thương, sự giúp đỡ ấy đã mất đi phần đẹp nhất. Của cho không quý bằng cách cho. Có khi món quà nhỏ nhưng trao với sự tôn trọng thì người nhận ấm lòng. Có khi món quà lớn nhưng trao với thái độ khinh thường thì người nhận đau lòng.
Các em hãy nhớ: giúp người không phải để người ta mang nợ mình suốt đời. Giúp người là gieo một hạt giống yêu thương. Gieo rồi thì để Chúa thấy, để lòng mình bình an. Đừng giúp rồi bắt người khác phải theo ý mình. Đừng giúp rồi đòi người khác phải ca tụng mình. Đừng giúp rồi mỗi lần giận lại lôi ra kể: “Ngày xưa nếu không có tôi thì bạn thế này thế kia.” Những lời như thế làm cho việc tốt hóa ra cay đắng. Người nhận sự giúp đỡ sẽ không còn thấy biết ơn mà thấy bị xúc phạm. Còn chính người giúp cũng đánh mất vẻ đẹp ban đầu của lòng quảng đại.
Nhưng bài học này không chỉ nói về việc ta giúp người. Nó còn nói về việc khi ta nhờ người khác giúp mình. Có nhiều người rất dễ sai bảo, rất dễ nhờ vả, nhưng lại không biết tạo điều kiện cho người khác làm việc tốt. Nhờ người ta mà nói như ra lệnh. Nhờ người ta mà không nói rõ ràng. Nhờ người ta mà không đưa phương tiện cần thiết. Nhờ người ta rồi để họ bị người khác cản trở, hiểu lầm, trách móc. Nhờ người ta rồi đến khi xong việc thì quên cảm ơn. Nhờ như thế là thiếu lịch sự, thiếu công bằng và thiếu lòng biết ơn.
Khi nhờ ai làm việc gì, trước hết ta phải nói bằng thái độ khiêm tốn. Đừng coi sự giúp đỡ của người khác là bổn phận đương nhiên. Không phải ai cũng phải phục vụ mình. Cha mẹ giúp ta vì thương ta, nhưng ta không được vì thế mà vô ơn. Bạn bè giúp ta vì quý ta, nhưng ta không được lợi dụng. Người khác giúp ta vì lòng tốt, nhưng ta không được coi thường thời gian, công sức và sự hy sinh của họ. Một câu “làm ơn giúp mình”, một câu “mình nhờ bạn được không”, một câu “nếu bạn không bận”, một câu “cảm ơn bạn nhiều” tuy nhỏ, nhưng làm cho người giúp cảm thấy được tôn trọng.
Khi nhờ ai, cần nói rõ việc cần làm. Đừng nói mập mờ rồi sau đó trách người ta làm sai. Ví dụ, nhờ mua đồ thì phải nói rõ mua món gì, số lượng bao nhiêu, loại nào, giá khoảng bao nhiêu, mua ở đâu nếu cần. Nhờ chuyển lời thì phải nói rõ chuyển cho ai, nội dung gì, có cần trả lời lại không. Nhờ làm bài chung thì phải chia phần rõ ràng. Nhờ người khác giữ giúp đồ thì phải nói đồ ấy quan trọng thế nào. Sự rõ ràng là một phần của lịch sự. Nói không rõ rồi trách người khác không hiểu là không công bằng.
Khi nhờ ai giúp, ta cũng phải tạo điều kiện cho họ làm việc tốt. Nếu người đó bị người khác cản trở, hiểu lầm, hoặc bị nói xấu vì đang giúp ta, ta phải biết bênh vực họ. Đừng để người giúp mình chịu thiệt một mình. Ví dụ, em nhờ bạn giữ chỗ, rồi có người khác trách bạn ấy, em phải nói rõ: “Mình nhờ bạn ấy giữ giúp, không phải bạn ấy tự ý.” Em nhờ ai chuyển đồ, nếu có sự nhầm lẫn, em phải bình tĩnh giải thích, đừng vội đổ lỗi. Em nhờ người khác đại diện cho mình làm việc gì, em phải nâng đỡ họ, không để họ lúng túng. Người biết nhờ vả lịch sự là người không bỏ mặc người đang giúp mình.
Nếu việc em nhờ cần tiền bạc, cần phương tiện, em phải đưa trước cho họ. Đừng bắt người khác bỏ tiền túi ra làm việc cho mình rồi sau đó mới trả, nhất là khi số tiền không nhỏ. Có những em nhờ bạn mua đồ nhưng không đưa tiền trước, làm bạn phải xoay xở. Có người nhờ người khác đi xe, mua đồ, in giấy, gửi hàng, nhưng không nghĩ đến tiền xăng, tiền công, thời gian, công sức của họ. Như thế là thiếu tế nhị. Người giúp mình có thể không đòi, nhưng mình phải biết. Lòng biết ơn không chờ người khác nhắc. Người có giáo dục là người tự thấy điều mình phải làm.
Cũng cần biết bồi dưỡng với lòng biết ơn người đã giúp mình, nhất là khi họ đã bỏ thời gian, công sức, phương tiện để làm việc cho mình. Bồi dưỡng không phải là mua chuộc. Bồi dưỡng là một cách thể hiện sự công bằng và biết ơn. Có khi chỉ là tiền xăng. Có khi là một ly nước. Có khi là một bữa ăn nhẹ. Có khi là một món quà nhỏ. Có khi là một lời cảm ơn chân thành. Điều quan trọng không nằm ở giá trị vật chất, mà nằm ở trái tim biết nghĩ đến người khác. Đừng để người giúp mình phải tự chịu thiệt rồi mình lại vô tư như không có chuyện gì.
Trong khi người khác đang làm việc mình nhờ, thỉnh thoảng nên ân cần thăm hỏi xem họ có gặp khó khăn gì không. Đừng giao việc rồi biến mất. Đừng chỉ hỏi kết quả mà không quan tâm quá trình. Một câu: “Bạn làm có khó không?”, “Có cần mình phụ thêm gì không?”, “Có thiếu tiền hay thiếu thông tin gì không?”, “Bạn có mệt không?”, “Cảm ơn bạn đã giúp mình nhé” có thể làm người giúp cảm thấy ấm lòng. Nhiều khi người ta không cần mình làm gì nhiều, chỉ cần biết rằng công sức của họ được nhìn nhận. Sự ân cần làm cho việc nhờ vả trở thành một tương quan nhân bản, chứ không phải một sự lợi dụng.
Đặc biệt, khi em là người được giao đi mua sắm, các em phải sống thật ngay thẳng. Đây là bài học rất thực tế. Nếu người khác đưa tiền cho em đi mua đồ, em phải mua đúng thứ được dặn, phải giữ hóa đơn nếu có, phải ghi lại các món đã mua và giá tiền từng món, rồi đưa lại cho người chủ biết. Nếu còn dư tiền, phải trả lại ngay. Đừng nghĩ vài ngàn, vài chục ngàn là nhỏ. Tiền nhỏ nhưng lòng ngay thẳng là lớn. Ăn gian từ những chuyện nhỏ sẽ làm hư lương tâm. Một người quen giữ lại tiền dư, quen nói dối giá tiền, quen nhập nhằng trong mua bán, sau này rất dễ sa vào những điều gian dối lớn hơn.
Có những em được mẹ đưa tiền đi mua đồ, còn dư vài ngàn thì lặng lẽ giữ lại. Có em được lớp giao tiền mua vật dụng, rồi không ghi rõ ràng. Có em mua món này nói giá món kia. Có em lấy tiền chung tiêu riêng rồi nghĩ không ai biết. Nhưng dù người khác không biết, lương tâm biết. Và Chúa biết. Nhân bản không chỉ là lịch sự trước mặt người khác, mà còn là ngay thẳng khi không ai nhìn. Người tốt thật không phải là người chỉ tử tế khi có người giám sát, nhưng là người vẫn tử tế trong âm thầm. Một em biết trả lại tiền dư, dù rất ít, đang tập cho mình một nhân cách trong sạch. Một em biết ghi rõ giá tiền, minh bạch từng món, đang học sống công bằng. Một em biết nói: “Dạ, con mua hết bao nhiêu đây, còn dư bao nhiêu đây ạ”, em ấy đang làm cho người lớn tin tưởng và làm cho chính mình nên đẹp.
Ngược lại, khi ta đã tín nhiệm nhờ ai mua đồ giúp mình, ta cũng phải biết tế nhị khi họ mua về. Đừng vội than mua đắt. Đừng chê đồ dởm. Đừng nói những lời làm người ta mất vui: “Sao mua mắc vậy?”, “Có vậy mà cũng không biết mua”, “Đồ này xấu quá”, “Tôi nhờ nhầm người rồi.” Những lời như thế có thể làm người giúp mình buồn, nhất là khi họ đã bỏ công đi tìm, bỏ thời gian đi mua, có khi còn phải chen chúc, nắng nôi, mệt nhọc. Nếu thật sự món đồ không vừa ý, hoặc có vẻ mua đắt, ta vẫn cần bình tĩnh và tế nhị. Có thể hỏi nhẹ nhàng: “Bạn mua ở đâu vậy?” hoặc “Lần sau chắc mình sẽ ghi rõ loại mình cần hơn.” Nếu lỗi do mình dặn không rõ, hãy nhận lỗi. Nếu thấy người đó không phù hợp để nhờ lần sau, thì lần sau đừng nhờ nữa. Nhưng đừng làm họ bị tổn thương bằng những lời chê bai nặng nề.
Đây là một nét rất quan trọng của người có văn hóa: biết giữ lòng cho người khác. Sự thật cũng cần được nói bằng tình thương. Không phải điều gì đúng cũng có quyền nói cách phũ phàng. Một lời chê có thể làm người khác mất hết thiện chí. Một lời trách thiếu tế nhị có thể khiến người ta không bao giờ muốn giúp mình nữa. Nhiều người không vô ơn bằng hành động, nhưng vô ơn bằng lời nói. Họ nhận sự giúp đỡ rồi phê bình, so đo, bắt lỗi, chê bai. Họ không thấy công sức người khác, chỉ thấy điều chưa vừa ý mình. Người như thế dần dần sẽ ít ai muốn giúp, không phải vì người ta ích kỷ, nhưng vì người ta sợ bị tổn thương.
Khi người khác đã giúp em hoàn thành công việc, em phải cảm ơn họ. Cảm ơn không phải là một câu nói xã giao cho có lệ. Cảm ơn là thái độ của một trái tim biết nhớ. Có những người được giúp xong thì im lặng, như thể đó là chuyện đương nhiên. Có người còn nói: “Có gì đâu mà cảm ơn.” Nhưng thật ra, người biết cảm ơn là người biết mình không tự đủ. Biết cảm ơn là biết nhìn nhận công sức, thời gian, tình thương và sự hy sinh của người khác. Một câu cảm ơn thật lòng có thể làm nhẹ đi bao mệt nhọc. Một ánh mắt biết ơn có thể làm người giúp thấy vui. Một thái độ trân trọng có thể làm cho tương quan giữa người với người trở nên đẹp hơn.
Các em cần tập nói lời cảm ơn cách rõ ràng và chân thành. Đừng nói lí nhí cho xong. Đừng nói mà mắt nhìn chỗ khác. Đừng cảm ơn bằng giọng lạnh nhạt. Hãy nhìn người đã giúp mình và nói: “Con cảm ơn ạ.” “Mình cảm ơn bạn nhiều.” “Nhờ bạn mà mình xong việc.” “Con biết ơn cô/chú đã giúp con.” Lời cảm ơn càng cụ thể càng đẹp. Ví dụ: “Cảm ơn bạn đã dành thời gian chỉ bài cho mình.” “Cảm ơn mẹ đã chờ con.” “Cảm ơn anh đã chở em đi.” Khi biết nói lời cảm ơn, tâm hồn ta được giáo dục khỏi thói vô ơn. Mà vô ơn là một căn bệnh rất nguy hiểm, vì nó làm cho con người chỉ biết nhận mà không biết thương.
Nếu có tốn phí, phải trả theo lẽ công bằng. Đừng để người khác phải nhắc. Đừng giả vờ quên. Đừng nghĩ người ta thân với mình thì khỏi trả. Thân càng phải rõ ràng. Quý nhau càng phải công bằng. Có những tình bạn mất đi vì tiền bạc không minh bạch. Có những tương quan gia đình rạn nứt vì một bên cứ lợi dụng lòng tốt của bên kia. Có những người ban đầu rất thương nhau, nhưng vì nhờ vả quá nhiều mà không biết bù đắp, không biết cảm ơn, không biết trả phí, cuối cùng sinh ra mệt mỏi. Công bằng không làm mất tình thương; trái lại, công bằng bảo vệ tình thương. Khi em trả lại điều phải trả, người giúp em cảm thấy được tôn trọng. Khi em biết bù đắp đúng mức, tương quan vẫn nhẹ nhàng, không ai thấy bị lợi dụng.
Các em cũng cần phân biệt giữa giúp đỡ và bị lợi dụng. Người tốt không phải là người để ai sai gì cũng làm, ai nhờ gì cũng nhận, ai lợi dụng cũng im lặng. Đức mến thì hiền hậu, nhưng không mù quáng. Đức mến thì nhẫn nhục, nhưng không đồng lõa với điều sai. Nếu có người nhờ em làm điều gian dối, như nói dối giùm, chép bài giùm, che giấu lỗi sai, lấy đồ giùm, ký tên giùm, gian lận giùm, thì em phải từ chối. Đừng nghĩ giúp bạn là làm tất cả những gì bạn muốn. Giúp bạn thật là giúp bạn sống tốt hơn, chứ không phải giúp bạn làm điều xấu dễ hơn. Một lời từ chối điều sai có thể làm bạn buồn trước mắt, nhưng có thể cứu bạn khỏi hư hỏng lâu dài.
Có khi giúp người không phải là làm thay họ, mà là giúp họ tự làm. Nếu bạn không hiểu bài, em có thể chỉ cách làm, nhưng đừng làm hết bài cho bạn. Nếu em nhỏ chưa biết dọn đồ, em có thể hướng dẫn, nhưng đừng lúc nào cũng làm thay để em ấy lười biếng. Nếu một người cứ quen dựa dẫm, ta cần giúp họ đứng lên, chứ không phải làm đôi chân thay cho họ mãi. Giúp đỡ đúng cách là làm cho người khác mạnh hơn, trưởng thành hơn, tự tin hơn, chứ không làm họ yếu đi, lệ thuộc hơn, lười hơn.
Trong gia đình, bài học giúp đỡ cần được sống mỗi ngày. Các em đừng chờ cha mẹ nhờ mới làm. Hãy tập nhìn thấy việc cần làm. Thấy chén chưa rửa thì rửa. Thấy nhà bừa bộn thì dọn. Thấy em nhỏ cần học thì kèm. Thấy ông bà cần lấy nước thì lấy. Thấy mẹ mệt thì đừng đòi hỏi thêm. Thấy cha đi làm về mệt thì đừng làm ồn, đừng cằn nhằn. Nhiều khi sự giúp đỡ quý nhất không phải là làm việc gì lớn, mà là biết bớt gây phiền, biết tự giác, biết chia sẻ gánh nặng. Một đứa con ngoan không phải chỉ là đứa con học giỏi, nhưng là đứa con biết thương cha mẹ bằng việc làm cụ thể.
Ở trường học, các em cũng cần biết giúp nhau cách trong sáng. Bạn mới vào lớp còn bỡ ngỡ, hãy chỉ cho bạn nơi để đồ, lịch học, cách sinh hoạt. Bạn bị bệnh, hãy hỏi thăm và chép bài giúp. Bạn bị té, hãy đỡ bạn dậy, đừng cười. Bạn bị hiểu lầm, hãy nói sự thật để bênh vực bạn nếu mình biết rõ. Bạn yếu hơn, đừng bắt nạt. Bạn học chậm, đừng khinh. Một lớp học đẹp không phải là lớp không ai cần ai, mà là lớp các bạn biết nâng nhau lên. Tuy nhiên, cũng đừng giúp bạn bằng cách bao che điều sai. Thấy bạn gian lận, hãy khuyên bạn dừng lại. Thấy bạn nói xấu người khác, hãy can ngăn. Thấy bạn đi vào đường xấu, hãy tìm cách giúp bạn trở về. Đó mới là tình bạn có nhân bản.
Trong giáo xứ và đoàn thể, sự giúp đỡ càng cần tinh thần phục vụ. Đi sinh hoạt thiếu nhi, đi lễ, tham gia ca đoàn, giúp lễ, lễ sinh, huynh trưởng, ban trật tự, ban âm thanh, ban truyền thông, mỗi người đều có việc của mình. Đừng tranh việc để nổi bật. Đừng tránh việc khó. Đừng làm việc Chúa mà đòi người ta phải khen mình. Đừng phục vụ một chút rồi than thở để ai cũng thấy mình cực. Người phục vụ thật sự là người làm vì Chúa và vì cộng đoàn. Nếu được giao việc nhỏ, hãy làm với lòng lớn. Nếu không ai biết tên, Chúa vẫn biết. Nếu không ai cảm ơn, Chúa vẫn thấy. Nhưng đồng thời, khi thấy người khác phục vụ, các em cũng phải biết trân trọng. Đừng xả rác rồi nghĩ đã có người dọn. Đừng làm hư đồ chung rồi bỏ mặc. Đừng đến nhà thờ như người tiêu dùng chỉ biết hưởng, nhưng hãy đến như người con biết góp phần xây dựng nhà Chúa.
Một điểm rất cần dạy các em hôm nay là đừng giúp người theo kiểu ban ơn từ trên cao. Có người giúp nhưng thái độ kiêu căng, làm người nhận cảm thấy mình thấp kém. Có người nói: “Không có tôi thì bạn chẳng làm được gì.” Có người giúp mà mặt mày khó chịu, khiến người nhận áy náy. Có người giúp xong rồi coi thường người được giúp. Cách giúp như thế làm mất phẩm giá của người khác. Người Kitô hữu khi giúp ai phải nhớ rằng mình cũng chỉ là người đã được Chúa giúp trước. Ta có gì mà đã không nhận lãnh? Sức khỏe, khả năng, tiền bạc, thời gian, cơ hội, gia đình, trí khôn, tất cả đều là hồng ân. Nếu hôm nay ta có thể giúp người khác, không phải vì ta cao hơn họ, mà vì Chúa cho ta có dịp trao đi điều mình đã nhận.
Và khi ta là người được giúp, cũng đừng mặc cảm quá mức. Có những em khi được giúp thì xấu hổ, tự ái, không muốn nhận. Nhưng nhận sự giúp đỡ đúng lúc cũng là một bài học khiêm tốn. Không ai luôn mạnh. Không ai luôn giỏi. Không ai luôn đầy đủ. Hôm nay ta cần người khác, ngày mai người khác có thể cần ta. Đời sống là một vòng tay nối tiếp. Biết nhận sự giúp đỡ với lòng biết ơn không làm ta thấp đi. Nó làm ta người hơn. Nhưng nhận rồi thì phải nhớ. Không phải nhớ để mắc nợ nặng nề, nhưng nhớ để sống tốt hơn, để sau này khi gặp ai khó khăn, ta cũng biết giúp như mình đã từng được giúp.
Các em hãy tập một thói quen rất đẹp: mỗi tối xét mình xem hôm nay mình đã giúp ai chưa, và hôm nay ai đã giúp mình. Nếu hôm nay mình đã giúp ai, hãy tạ ơn Chúa vì Chúa cho mình cơ hội làm điều tốt. Nếu hôm nay mình đã được ai giúp, hãy cầu nguyện cho người ấy và đừng quên cảm ơn. Nếu hôm nay mình đã vô ơn, đã cáu gắt khi được nhờ, đã thất hứa, đã kể công, đã chê bai người giúp mình, hãy xin lỗi Chúa và quyết tâm sửa. Nhân bản không phải là học một lần rồi xong. Nhân bản là luyện tập mỗi ngày, sửa từng lời nói, từng thái độ, từng cách cư xử.
Có một xã hội sẽ lạnh đi khi người ta chỉ biết hỏi: “Tôi được gì?” Nhưng một gia đình, một lớp học, một giáo xứ sẽ ấm lên khi có nhiều người biết hỏi: “Tôi có thể giúp gì?” Một em bé biết giúp người hôm nay có thể trở thành một người lớn biết phục vụ mai sau. Một bạn trẻ biết cảm ơn hôm nay có thể trở thành một người trưởng thành đáng kính mai sau. Một tâm hồn biết sống công bằng trong chuyện tiền bạc nhỏ hôm nay có thể trở thành một con người liêm chính trong trách nhiệm lớn mai sau. Những điều nhỏ không nhỏ. Vì chính trong những điều nhỏ ấy, nhân cách được hình thành.
Các em thân mến, đừng đợi giàu mới giúp người. Đừng đợi giỏi mới giúp người. Đừng đợi có thời gian dư thừa mới giúp người. Một nụ cười cũng có thể giúp. Một lời động viên cũng có thể giúp. Một hành động nhường chỗ cũng có thể giúp. Một lần cúi xuống nhặt giúp cây bút cũng có thể giúp. Một lần lắng nghe bạn buồn cũng có thể giúp. Một lần phụ mẹ dọn bếp cũng có thể giúp. Một lần trả lại tiền dư cũng có thể làm sáng lên lương tâm. Một lời cảm ơn cũng có thể chữa lành sự mệt mỏi của người khác.
Nhưng cũng đừng quên: giúp người phải có trách nhiệm, có kín đáo, có khiêm tốn, có công bằng. Nhờ người phải có lễ phép, có rõ ràng, có biết ơn, có bù đắp. Được giúp phải cảm ơn. Được giao việc phải trung thực. Được tín nhiệm phải giữ chữ tín. Và trên hết, mọi việc giúp đỡ phải được đặt trong đức mến. Vì không có đức mến, việc giúp đỡ dễ trở thành khoe khoang. Không có đức mến, lời cảm ơn dễ trở thành xã giao. Không có đức mến, sự nhờ vả dễ trở thành lợi dụng. Không có đức mến, công bằng dễ trở thành tính toán khô khan. Nhưng có đức mến, mọi việc nhỏ đều trở nên đẹp trước mặt Chúa.
Hãy sống sao để khi người khác cần, họ không ngại đến với ta, vì họ biết ta là người quảng đại và đáng tin. Hãy sống sao để khi ta cần người khác giúp, ta biết nói lời nhờ vả khiêm tốn và biết ơn chân thành. Hãy sống sao để người đã từng giúp ta không buồn vì sự vô tâm của ta. Hãy sống sao để người ta đã giúp không cảm thấy bị mắc nợ, bị xấu hổ, bị lợi dụng cho danh tiếng của ta. Hãy sống sao để trong mỗi việc giúp người và nhận sự giúp đỡ, người khác nhìn thấy nơi ta một tâm hồn có giáo dục, có nhân bản, có Tin Mừng.
Cuối cùng, các em hãy nhớ thật sâu câu này: người lịch sự không phải là người không bao giờ cần ai, nhưng là người biết cần người khác trong khiêm tốn và biết giúp người khác trong yêu thương. Người trưởng thành không phải là người làm được tất cả một mình, nhưng là người biết sống có trách nhiệm trong mọi tương quan. Người có đức mến không phải là người nói nhiều về tình yêu, nhưng là người biết cúi xuống, biết nâng lên, biết cảm ơn, biết trả lại, biết giữ lời hứa, biết làm việc tốt mà không cần tiếng khen.
Xin Chúa dạy các em có một trái tim hiền hậu, một đôi tay quảng đại, một lời nói tế nhị, một lương tâm ngay thẳng và một đời sống biết ơn. Để trong gia đình, ở trường học, trong giáo xứ và ngoài xã hội, các em trở thành những người con ngoan, người bạn tốt, người Kitô hữu dễ thương, và là những chứng nhân nhỏ bé nhưng sáng đẹp của đức mến giữa đời.
LỊCH SỰ TRONG VIỆC TANG CHẾ – CƯỚI HỎI: BIẾT KHÓC VỚI NGƯỜI KHÓC, BIẾT VUI VỚI NGƯỜI VUI
“Vui với người vui, khóc với người khóc.” Lời Thánh Phaolô trong thư Rôma nghe thật ngắn, nhưng lại là một bài học nhân bản rất sâu. Đời người không chỉ có những ngày nắng đẹp, không chỉ có tiếng cười, tiệc mừng, áo cưới, hoa tươi và lời chúc phúc. Đời người cũng có những ngày rất lặng, rất buồn, rất đau: ngày một người thân ra đi, ngày một gia đình phải đứng bên quan tài, ngày tiếng khóc nghẹn lại trong cổ, ngày căn nhà thường ngày vui vẻ bỗng trở thành nhà hiếu. Một người có giáo dục nhân bản không phải chỉ biết cư xử lịch sự trong lớp học, nơi bàn ăn, ngoài đường phố hay khi nói chuyện với người lớn. Một người thật sự trưởng thành còn phải biết sống tế nhị trong những thời khắc quan trọng nhất của đời người: khi người khác có tang và khi người khác có niềm vui.
Tang lễ và cưới hỏi là hai biến cố rất khác nhau, nhưng cả hai đều đòi hỏi nơi chúng ta một trái tim biết nghĩ đến người khác. Tang lễ nhắc ta về sự mong manh của phận người, về lòng hiếu thảo, về lời cầu nguyện cho người đã khuất, về sự nâng đỡ dành cho gia đình đang đau buồn. Cưới hỏi nhắc ta về niềm vui, về tình yêu, về sự chúc phúc, về cộng đoàn cùng chung chia hạnh phúc với đôi bạn trẻ và gia đình hai bên. Nhưng dù là trong tiếng khóc hay tiếng cười, dù là bên linh cữu hay trong bàn tiệc, điều quan trọng vẫn là: ta có biết cư xử cho đúng không? Ta có biết làm cho người khác được an ủi hơn, vui hơn, nhẹ lòng hơn không? Hay vì vô ý, vì thiếu tế nhị, vì ham vui, vì quen thói đời, ta lại làm cho nỗi buồn thêm nặng, niềm vui thêm xáo trộn, và biến những dịp thiêng liêng thành nơi phô trương, ồn ào, bất kính?
Trước hết, khi đến thăm người quá cố, các em phải nhớ rằng mình đang bước vào một không gian rất đặc biệt. Đó không phải là nơi để đùa giỡn, nói cười lớn tiếng, chạy nhảy, chọc ghẹo nhau, hay xem như một cuộc tụ họp bình thường. Nhà hiếu là nơi có một gia đình đang đau. Có thể họ không khóc trước mặt em, nhưng lòng họ đang rướm máu. Có thể họ vẫn phải tiếp khách, vẫn phải cúi chào, vẫn phải mời nước, nhưng bên trong họ đang mệt mỏi, bối rối, hụt hẫng. Vì thế, khi đến nhà hiếu, em phải đi đứng nhẹ nhàng, nói năng nhỏ nhẹ vừa nghe, nét mặt nghiêm trang, thái độ kính cẩn. Một tiếng cười vô duyên trong nhà hiếu có thể làm người khác đau. Một câu nói đùa không đúng lúc có thể làm gia đình tang quyến cảm thấy bị xúc phạm. Một cử chỉ thiếu nghiêm túc có thể cho thấy em chưa hiểu nỗi đau của người khác.
Lịch sự trong tang lễ bắt đầu từ sự im lặng đúng lúc. Không phải lúc nào im lặng cũng là lạnh lùng. Có những lúc im lặng chính là tình thương. Khi một người đang đau khổ, ta không cần nói quá nhiều. Có khi chỉ cần cúi đầu, thắp một nén hương nếu phù hợp với tập tục, làm dấu Thánh Giá, đọc một kinh ngắn, bắt tay hoặc cúi chào gia đình, nói một lời đơn sơ: “Con xin chia buồn cùng gia đình. Con xin cầu nguyện cho linh hồn ông/bà/anh/chị được Chúa thương đón nhận.” Chỉ vậy thôi cũng đủ đẹp. Người đau buồn không cần những bài diễn văn dài dòng. Họ cần sự hiện diện chân thành. Họ cần biết rằng có người đang cầu nguyện, đang chia sẻ, đang đứng bên họ trong giờ phút khó khăn.
Khi cầu nguyện bên linh cữu, các em cũng phải biết nghĩ đến người khác. Nếu thấy còn nhiều người đang chờ, không nên đọc kinh quá dài, không nên kéo dài lời nguyện lê thê, không nên làm như chỉ có mình mới đạo đức, chỉ có nhóm mình mới biết cầu nguyện. Cầu nguyện chân thành không nhất thiết phải dài. Một kinh Lạy Cha, một kinh Kính Mừng, một kinh Sáng Danh, một lời nguyện ngắn xin Chúa thương linh hồn người đã qua đời, đôi khi lại đẹp hơn một buổi cầu nguyện dài nhưng thiếu ý thức, làm người khác mệt mỏi, chờ đợi, lúng túng. Trong đời sống nhân bản, điều quan trọng là biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác. Người đang đứng chờ cũng muốn cầu nguyện. Gia đình tang quyến cũng cần nghỉ ngơi. Người phục vụ tang lễ cũng cần sắp xếp chương trình. Đừng lấy lòng đạo đức của mình làm gánh nặng cho người khác.
Một điều rất đáng buồn trong xã hội là có người lấy lý do canh xác người quá cố để tụ tập cờ bạc, ăn nhậu, nói chuyện ồn ào, thậm chí biến nhà hiếu thành nơi vui chơi suốt đêm. Đối với người có đức tin và có nhân bản, điều đó thật không nên. Canh thức bên người quá cố là để cầu nguyện, để tưởng nhớ, để nâng đỡ gia đình, để sống tình hiếu nghĩa. Canh thức không phải là dịp để sát phạt nhau trên chiếu bạc. Không phải là dịp để uống rượu say, nói lời thô tục, cười đùa ầm ĩ, làm mất sự trang nghiêm của tang lễ. Người đã qua đời không cần những tiếng ồn vô ích ấy. Gia đình tang quyến càng không cần những cuộc vui giả tạo như thế. Điều người quá cố cần là lời cầu nguyện. Điều gia đình cần là sự hiện diện tế nhị. Điều cộng đoàn cần là một bầu khí đức tin.
Cũng vậy, khi quan tài còn ở nhà, không nên kèn trống, hát xướng, mở âm thanh quá lớn, kéo dài mãi đến khuya làm hàng xóm mất ngủ. Nỗi buồn của gia đình mình không được trở thành sự phiền hà cho cả xóm. Lòng thương nhớ người đã khuất không được biến thành tiếng ồn làm người khác khó chịu. Các em cần hiểu rằng lịch sự không chỉ là biết cúi chào người trước mặt, mà còn là biết tôn trọng cả những người không đứng trước mặt mình. Người hàng xóm có thể đang bệnh. Có em bé cần ngủ. Có người già yếu cần nghỉ. Có người hôm sau phải đi làm sớm. Nếu vì tang lễ nhà mình mà cả khu xóm phải thức trắng, bực bội, mệt mỏi, thì tình nghĩa dễ biến thành điều khó chịu. Người Kitô hữu càng phải biết sống hài hòa, biết giữ chừng mực, biết tổ chức tang lễ sao cho trang nghiêm mà không gây phiền hà.
Trong tang lễ, cũng không nên gào khóc lớn tiếng, kể lể dài dòng, nhất là những lời dễ làm người nghe hiểu lầm là đang trách móc, chửi xéo hay khơi lại chuyện buồn. Dĩ nhiên, mất người thân thì đau. Khóc là điều tự nhiên. Đức Giêsu cũng đã khóc trước mộ Lazarô. Khóc không phải là yếu đuối. Khóc là dấu chỉ của tình yêu. Nhưng có những tiếng khóc làm người khác cảm thấy được chia sẻ, và cũng có những tiếng khóc làm bầu khí trở nên nặng nề, rối ren, thậm chí gây thêm hiểu lầm. Người có nhân bản biết khóc trong sự tiết độ. Biết đau nhưng không làm náo động. Biết thương nhưng không biến nỗi thương thành sân khấu. Biết nhớ nhưng không dùng tiếng khóc để trách người này, móc người kia, kể công, kể tội, gợi lại những chuyện đã qua.
Đặc biệt, người Công Giáo cần có cái nhìn đức tin về cái chết. Khi đến nhà hiếu, các em phải tập bỏ những kiểu nói không phù hợp với niềm tin Kitô giáo. Đừng gọi là “nhà héo”, như thể cái chết chỉ là héo úa, tàn lụi, mất hết hy vọng. Hãy gọi là “nhà hiếu”, vì nơi đó con cháu, người thân, bạn hữu đang sống chữ hiếu với người ra đi. Chữ “hiếu” rất đẹp. Nó nhắc ta rằng tang lễ không chỉ là chuyện buồn, mà còn là lúc bày tỏ lòng biết ơn, tình nghĩa, sự kính trọng và lời cầu nguyện cho người đã khuất.
Cũng không nên nói những câu nghe có vẻ cảm động nhưng lại không hợp với đức tin, chẳng hạn: “Đây là một mất mát vô cùng to lớn, không gì bù đắp lại được.” Nếu nói theo nghĩa tự nhiên, mất người thân quả là đau lắm. Không ai có thể thay thế cha, mẹ, ông, bà, người chồng, người vợ, người con, người bạn thân. Nhưng với đức tin Kitô giáo, cái chết không phải là dấu chấm hết. Chúng ta tin có sự sống đời sau. Chúng ta tin Đức Kitô đã chết và đã sống lại. Chúng ta tin người chết trong Chúa không rơi vào hư vô, nhưng được phó thác cho lòng thương xót của Thiên Chúa. Vì thế, thay vì nói những lời làm gia đình thêm tuyệt vọng, ta hãy nói những lời chan chứa đức tin: “Xin Chúa thương đón nhận linh hồn người thân của gia đình vào hưởng nhan thánh Chúa.” “Xin Chúa nâng đỡ gia đình trong niềm tin phục sinh.” “Chúng ta tin rằng sự chết không phải là hết, nhưng là cửa ngõ bước vào sự sống đời đời.”
Một nét nhân bản rất sâu trong tang lễ là biết cho và biết nhận. Có người đề bảng “miễn phúng điếu” vì nghĩ rằng như thế là thanh cao, không làm phiền ai. Nhưng cũng cần suy nghĩ kỹ. Đức ái không chỉ là biết cho, mà còn là biết nhận. Khi người khác muốn chia sẻ với gia đình mình trong lúc tang chế, đó cũng là một cách họ bày tỏ tình thương. Nếu ta từ chối tất cả, đôi khi vô tình làm người khác mất cơ hội sống tình nghĩa. Nhận không phải là tham. Nhận trong tinh thần biết ơn là một hành vi khiêm tốn. Người biết nhận đúng cách sẽ làm cho người cho được vui. Người biết nhận rồi biết chia sẻ lại càng làm cho nghĩa tình được lan rộng.
Bởi đó, thay vì chỉ chú trọng đến vòng hoa thật lớn, thật đẹp, thật nổi bật, chúng ta nên tập một cách nghĩ đẹp hơn: biến lòng thương nhớ người quá cố thành việc bác ái. Vòng hoa rồi sẽ héo. Băng rôn rồi sẽ tháo xuống. Những bó hoa đắt tiền rồi cũng phải bỏ đi. Nhưng một phần quà cho người nghèo, một học bổng cho em học giáo lý giỏi, một khoản trợ giúp cho gia đình túng thiếu, một bữa ăn cho người đói, một đóng góp âm thầm cho việc bác ái của giáo xứ, những điều đó có thể trở thành món quà thiêng liêng dâng cho người đã khuất. Người quá cố không thể tự mình làm việc bác ái nữa, nhưng con cháu, thân hữu có thể thay họ làm điều lành. Đó là một cách rất đẹp để nói với Chúa: “Lạy Chúa, xin thương linh hồn người thân của chúng con. Trong ngày tiễn biệt này, chúng con xin làm một việc bác ái để tưởng nhớ người và để sống Tin Mừng của Chúa.”
Các em hãy nhớ lời Chúa trong Tin Mừng Matthêu chương 25: “Xưa Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước.” Đến cuối đời, điều Chúa hỏi không phải là ta đã có bao nhiêu vòng hoa, bao nhiêu lời khen, bao nhiêu đám tang lớn, bao nhiêu người đưa tiễn. Điều Chúa hỏi là ta đã yêu thương chưa, đã chia sẻ chưa, đã sống bác ái chưa. Vì thế, một tang lễ đẹp không nhất thiết là tang lễ thật rình rang. Một tang lễ đẹp là tang lễ có đức tin, có lòng hiếu thảo, có sự trang nghiêm, có lời cầu nguyện, có bác ái và có sự bình an.
Phúng vòng hoa có nhiều bất lợi mà người trẻ cần hiểu. Trước hết là tốn kém. Có những vòng hoa rất đắt tiền, nhưng chỉ dùng trong chốc lát rồi bỏ. Trong khi đó, xung quanh ta còn biết bao người nghèo thiếu cơm, thiếu thuốc, thiếu học phí, thiếu áo ấm. Kế đến, vòng hoa nhiều quá làm phiền nhà hiếu khi phải di chuyển, sắp xếp, không có chỗ đặt, rồi sau đó lại phải dọn dẹp. Thêm nữa, khi người nghèo nhìn thấy những vòng hoa sang trọng trong một đám tang, họ có thể chạnh lòng nghĩ đến phận mình: khi gia đình họ có người mất, họ không có tiền để làm được như vậy. Một cộng đoàn Kitô hữu trưởng thành không nên chạy theo hình thức, nhưng phải biết chọn điều có ích, điều nhân ái, điều nâng đỡ người sống và sinh ích cho người đã qua đời.
Người Công Giáo không tin những chuyện rải quà dọc đường cho “ma đói” ăn, nhưng người Công Giáo lại càng phải biết lo cho người đói thật đang sống quanh mình. Nếu người ngoài có những tập tục xuất phát từ niềm tin của họ, thì người Công Giáo phải có cách diễn tả đức tin của mình bằng bác ái cụ thể. Không rải của cải cho những hình ảnh mơ hồ, nhưng chia sẻ thật cho người nghèo thật. Không phô trương trước mắt người đời, nhưng âm thầm làm điều Chúa dạy. Không lấy đám tang để chứng minh gia đình mình giàu có, quen biết rộng, nhưng lấy đám tang làm dịp nhắc nhau sống khiêm tốn, biết ơn, cầu nguyện và yêu thương.
Từ tang chế, ta chuyển sang cưới hỏi. Nếu tang lễ là lúc “khóc với người khóc”, thì cưới hỏi là lúc “vui với người vui”. Nhưng vui không có nghĩa là buông thả. Mừng không có nghĩa là quá đà. Dự tiệc cưới cũng cần nhân bản, lịch sự và đức tin. Một người biết sống đẹp không chỉ nghiêm trang trong đám tang, mà còn biết chừng mực trong tiệc mừng.
Khi đi dự tiệc cưới hay tiệc mừng, điều đầu tiên là nên đúng giờ. Đúng giờ là một cách tôn trọng chủ nhà, tôn trọng đôi tân hôn, tôn trọng những người cùng dự tiệc. Có người nghĩ rằng đi tiệc cưới trễ một chút cũng không sao. Nhưng nếu ai cũng nghĩ như vậy, chương trình sẽ bị kéo dài, gia đình phải chờ đợi, người phục vụ phải lúng túng, thức ăn nguội, bầu khí mất vui. Đúng giờ không chỉ là chuyện đồng hồ, mà là chuyện nhân cách. Người đúng giờ cho thấy mình biết quý thời gian của người khác. Người hay trễ giờ thường làm người khác phải chịu hậu quả vì sự tùy tiện của mình.
Khi dự tiệc cưới, cách ăn mặc cũng cần tế nhị. Không nên mặc toàn đồ đen như đi dự tang lễ, nếu hoàn cảnh không phù hợp. Cũng không nên mặc những bộ đồ rách rưới theo kiểu thời trang quá phản cảm, hoặc ăn mặc như đi bãi biển, thiếu nghiêm túc, thiếu tôn trọng gia đình mời mình. Tiệc cưới là một ngày vui và cũng là một dịp trang trọng. Không cần phải mặc quá sang, quá đắt tiền, quá nổi bật, nhưng phải gọn gàng, sạch sẽ, lịch sự, phù hợp. Người có nhân bản không ăn mặc để khoe mình, cũng không ăn mặc cẩu thả làm xấu bầu khí chung. Cách ăn mặc nói lên phần nào sự tôn trọng của ta đối với người mời.
Đặc biệt, trong tiệc cưới, các em cần học bài học tiết độ. Dự tiệc không phải là dịp ăn nhậu quá đà. Rượu bia có thể làm người ta mất kiểm soát lời nói và hành động. Có những người khi tỉnh thì rất lịch sự, nhưng khi say lại nói năng thô tục, la hét, gây gổ, làm phiền bàn bên cạnh, làm xấu mặt gia đình, thậm chí gây nguy hiểm khi lái xe. Một ly rượu không xấu, nhưng say xỉn là điều rất xấu. Ăn uống là để chia vui, không phải để đánh mất phẩm giá. Người có nhân bản biết dừng lại trước khi quá muộn. Biết từ chối khi cần. Biết giữ mình để lời nói vẫn đẹp, dáng đi vẫn đàng hoàng, thái độ vẫn đáng kính.
Cũng không nên ngồi nhậu quá lâu khiến người khác phải chờ đợi. Có những tiệc cưới, khi gia đình đã mệt, nhà hàng đã dọn, khách đã về gần hết, vẫn còn một vài bàn cố ngồi uống, nói lớn, hát hò, bắt chủ nhà phải tiếp tục chờ. Đó không phải là nhiệt tình, mà là thiếu tế nhị. Niềm vui không được trở thành gánh nặng cho người khác. Chia vui đúng nghĩa là làm cho chủ nhà vui hơn, nhẹ lòng hơn, cảm thấy được yêu thương hơn. Nếu sự hiện diện của ta làm họ mệt thêm, lo thêm, khó xử thêm, thì ta chưa biết vui với người vui.
Trong tiệc cưới, các em cũng cần nhớ giữ lời nói. Không nên bình phẩm cô dâu chú rể, không chê món ăn, không so sánh tiệc này với tiệc kia, không bàn tán chuyện riêng tư của hai gia đình, không hỏi những câu vô duyên như: “Tốn bao nhiêu tiền?”, “Sao cưới gấp vậy?”, “Sao không mời người này?”, “Sao đãi ít món vậy?” Những câu nói tưởng như vô tình có thể làm người khác buồn. Người lịch sự biết chúc mừng hơn là phán xét. Biết nâng đỡ hơn là soi mói. Biết giữ miệng hơn là nói cho sướng miệng.
Đối với người Công Giáo, hôn nhân không chỉ là tiệc cưới. Hôn nhân là một bí tích. Ngày cưới không chỉ là ngày mặc áo đẹp, chụp hình đẹp, đãi tiệc lớn, nhận phong bì, nghe nhạc vui. Ngày cưới là ngày hai người nam nữ trao cho nhau lời cam kết trước mặt Thiên Chúa và Hội Thánh: yêu thương và tôn trọng nhau suốt đời, khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi mạnh khỏe cũng như lúc đau yếu. Vì thế, khi dự lễ cưới, các em phải giữ thái độ trang nghiêm trong nhà thờ. Không nói chuyện ồn ào, không chạy ra chạy vào, không chỉ lo chụp hình mà quên cầu nguyện. Hãy cầu nguyện thật lòng cho đôi tân hôn. Một lời cầu nguyện âm thầm đôi khi quý hơn một món quà đắt tiền.
Các em thân mến, tang lễ và cưới hỏi là hai trường học lớn của đời sống nhân bản. Ở đó, ta học cách sống với nỗi đau của người khác và niềm vui của người khác. Khi người khác đau, ta đừng làm họ đau thêm. Khi người khác vui, ta đừng làm niềm vui của họ mất đẹp. Khi đến nhà hiếu, ta mang theo sự trang nghiêm, lời cầu nguyện, sự cảm thông và đức tin phục sinh. Khi đến tiệc cưới, ta mang theo lời chúc phúc, sự đúng giờ, cách ăn mặc lịch sự, thái độ vui tươi và sự tiết độ.
Một em thiếu nhi có giáo dục nhân bản là em biết cúi đầu trước linh cữu với lòng kính trọng. Biết nói nhỏ trong nhà hiếu. Biết cầu nguyện ngắn gọn khi có người chờ. Biết không biến canh thức thành cờ bạc, ăn nhậu. Biết không làm ồn ào đến khuya gây phiền hàng xóm. Biết khóc thương nhưng không gào thét quá đáng. Biết dùng tiền phúng điếu, vòng hoa cách có ý nghĩa hơn bằng việc bác ái. Biết dùng ngôn ngữ đức tin khi nói về sự chết. Biết dự tiệc cưới đúng giờ. Biết ăn mặc phù hợp. Biết ăn uống chừng mực. Biết không say xỉn. Biết ra về đúng lúc. Biết chúc mừng bằng trái tim trong sáng.
Cuộc đời con người có ngày sinh, ngày cưới, ngày bệnh, ngày chết. Không ai ở mãi trong một mùa. Hôm nay ta đến chia buồn với người khác, ngày mai có thể người khác đến chia buồn với gia đình ta. Hôm nay ta dự tiệc vui của bạn, ngày mai có thể bạn dự tiệc vui của ta. Vì thế, hãy sống với người khác như ta muốn người khác sống với mình. Khi nhà ta có tang, ta muốn người khác tế nhị, thì khi nhà người khác có tang, ta cũng phải tế nhị. Khi nhà ta có tiệc cưới, ta muốn khách đúng giờ, lịch sự, vui vẻ, chừng mực, thì khi dự tiệc cưới của người khác, ta cũng phải sống như vậy.
Nhân bản không phải là những bài học xa xôi. Nhân bản nằm trong từng bước chân nhẹ khi vào nhà hiếu. Trong từng lời nói nhỏ vừa nghe bên linh cữu. Trong từng kinh nguyện ngắn mà sốt sắng. Trong quyết định không cười đùa nơi tang lễ. Trong sự can đảm từ chối rượu bia khi biết mình đã đủ. Trong việc đến tiệc đúng giờ. Trong bộ quần áo sạch sẽ, nghiêm túc. Trong lời chúc mừng chân thành. Trong ánh mắt biết cảm thông. Trong bàn tay biết nâng đỡ. Trong trái tim biết đặt người khác trước bản thân mình.
Các em hãy tập từ bây giờ. Đừng chờ lớn mới học cách sống. Một em nhỏ biết cư xử đúng trong tang lễ và cưới hỏi đã là một em có chiều sâu. Một người trẻ biết im lặng đúng lúc, nói lời đúng lúc, vui đúng mức, buồn đúng cách, là một người trẻ đáng quý. Các em không cần phải làm điều gì thật lớn lao mới trở thành người tốt. Chỉ cần trong những dịp quan trọng của đời người, các em biết có mặt cách đẹp đẽ, biết không gây phiền, biết không làm tổn thương, biết đem lại bình an, thì các em đã sống Tin Mừng bằng chính đời sống thường ngày.
Hãy nhớ: tang lễ cần sự trang nghiêm, cưới hỏi cần sự vui tươi; nhưng cả hai đều cần tình thương. Tang lễ cần lời cầu nguyện, cưới hỏi cần lời chúc phúc; nhưng cả hai đều cần sự tế nhị. Tang lễ nhắc ta về đời sau, cưới hỏi nhắc ta về tình yêu; nhưng cả hai đều dạy ta rằng con người không sống một mình. Ta sống với người khác, sống nhờ người khác, sống cho người khác, và sau cùng, sống trước mặt Chúa.
Vậy, mỗi khi đến nhà hiếu, em hãy tự hỏi: “Sự hiện diện của con có làm gia đình này được an ủi hơn không?” Mỗi khi dự tiệc cưới, em hãy tự hỏi: “Sự hiện diện của con có làm niềm vui này đẹp hơn không?” Nếu câu trả lời là có, em đang sống nhân bản. Nếu câu trả lời là có, em đang sống đức ái. Nếu câu trả lời là có, em đang trở nên một người con ngoan của gia đình, một người trẻ đẹp của Giáo Hội, một chứng nhân nhỏ bé nhưng sáng trong của Chúa giữa đời.
Vì sau cùng, lịch sự không chỉ là phép tắc. Lịch sự là tình yêu biết mặc lấy hình thức cụ thể. Lịch sự là đức ái biết đi nhẹ, nói khẽ, cư xử đúng, dừng lại đúng lúc. Lịch sự là trái tim biết vui với người vui, khóc với người khóc. Và ai biết sống như thế, người ấy đang làm cho cuộc đời này bớt thô ráp, bớt vô tâm, bớt ồn ào; đồng thời làm cho gia đình, giáo xứ, khu xóm và xã hội trở nên nhân hậu hơn, ấm áp hơn, đáng sống hơn.



